id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_23_2 | quân thủy bộ | 1,372 |
10_23_2 | quân xâm lược xiêm | 1,367 |
10_23_2 | thái lan | 1,362 |
10_23_2 | gia định nam bộ | 1,361 |
10_23_2 | vua xiêm | 1,358 |
10_23_2 | quân nguyễn | 1,370 |
10_23_2 | nguyễn ánh | 1,354 |
10_23_2 | tây sơn | 1,363 |
10_23_2 | vua thanh | 1,360 |
10_23_2 | nguyễn huệ | 1,355 |
10_23_2 | thái đức nguyễn nhạc | 1,356 |
10_23_2 | lê chiêu thống | 1,357 |
10_23_2 | quân thủy bộ xiêm | 1,373 |
10_23_3 | kinh thành tạm | 1,376 |
10_23_3 | vua | 1,388 |
10_23_3 | quân đội | 1,389 |
10_23_3 | lời hiểu dụ | 1,390 |
10_23_3 | nghệ an | 1,386 |
10_23_3 | răng | 1,392 |
10_23_3 | quốc anh | 1,393 |
10_23_3 | tây sơn | 1,375 |
10_23_3 | thanh hóa | 1,387 |
10_23_3 | tóc | 1,391 |
10_23_3 | trận ngọc hội đống đa | 1,374 |
10_23_3 | vua quang trung | 1,384 |
10_23_3 | quân tây sơn | 1,383 |
10_23_3 | tết | 1,382 |
10_23_3 | nguyễn huệ | 1,381 |
10_23_3 | bắc bình vương nguyễn huệ | 1,380 |
10_23_3 | phú xuân huế | 1,379 |
10_23_3 | bình thanh hóa | 1,378 |
10_23_3 | quang trung | 1,385 |
10_23_3 | mạn ninh | 1,377 |
10_23_4 | việt nam | 1,413 |
10_23_4 | cuộc kháng chiến chống quân thanh | 1,406 |
10_23_4 | quân thanh | 1,408 |
10_23_4 | chúa nguyễn | 1,409 |
10_23_4 | quân xâm lược | 1,404 |
10_23_4 | quân đội việt nam | 1,411 |
10_23_4 | chính quyền việt nam | 1,412 |
10_23_4 | vương triều tây sơn | 1,407 |
10_23_4 | lào | 1,400 |
10_23_4 | việt nam | 1,410 |
10_23_4 | việt nam | 1,403 |
10_23_4 | thăng long | 1,402 |
10_23_4 | tây sơn | 1,395 |
10_23_4 | phong trào tây sơn | 1,405 |
10_23_4 | nguyễn huệ | 1,394 |
10_23_4 | chân lạp | 1,401 |
10_23_4 | quang trung | 1,397 |
10_23_4 | trù ánh | 1,398 |
10_23_4 | nhà thanh | 1,399 |
10_23_4 | nguyễn nhạc | 1,396 |
10_23_5 | thanh | 1,426 |
10_23_5 | tây sơn | 1,427 |
10_23_5 | nguyễn ánh | 1,428 |
10_23_5 | nguyễn huệ | 1,433 |
10_23_5 | vua quang trung | 1,432 |
10_23_5 | quy nhơn | 1,431 |
10_23_5 | bình định | 1,430 |
10_23_5 | quang trung | 1,429 |
10_23_5 | xiêm | 1,425 |
10_23_5 | cuộc kháng chiến chống xiêm | 1,424 |
10_23_5 | vua quang trung | 1,414 |
10_23_5 | bình định | 1,420 |
10_23_5 | quy nhơn | 1,419 |
10_23_5 | quang thắng | 1,418 |
10_23_5 | vương triều tây sơn | 1,417 |
10_23_5 | quân nguyễn ánh | 1,416 |
10_23_5 | triều đình | 1,415 |
10_23_5 | cuộc kháng chiến chống thanh | 1,423 |
10_23_5 | nguyễn huệ | 1,422 |
10_23_5 | phong trào tây sơn | 1,421 |
10_24_1 | ngoại thương | 1,434 |
10_24_1 | kinh tế hàng hóa | 1,435 |
10_24_1 | thế kỷ xvi | 1,436 |
10_24_1 | phật giáo | 1,439 |
10_24_1 | nho giáo | 1,438 |
10_24_1 | đạo giáo | 1,440 |
10_24_1 | lý trần | 1,442 |
10_24_1 | thế kỷ xvii | 1,437 |
10_24_1 | thiên chúa giáo | 1,443 |
10_24_1 | chữ quốc ngữ | 1,444 |
10_24_1 | thơ mẫu | 1,445 |
10_24_1 | chùa chiền | 1,448 |
10_24_1 | nhà thờ đạo | 1,449 |
10_24_1 | tôn giáo | 1,450 |
10_24_1 | latinh | 1,446 |
10_24_1 | tư tưởng nho giáo | 1,451 |
10_24_1 | tư tưởng thiên chúa giáo | 1,453 |
10_24_1 | chùa quán | 1,441 |
10_24_1 | việt nam | 1,447 |
10_24_1 | tư tưởng phật giáo | 1,452 |
10_24_2 | giáo dục thời lê sơ | 1,461 |
10_24_2 | khiêm phùng | 1,470 |
10_24_2 | giáo dục và văn học việt nam | 1,455 |
10_24_2 | giáo dục nhà mạc | 1,456 |
10_24_2 | khoa thi hương thi hội | 1,457 |
10_24_2 | giáo dục nho học | 1,459 |
10_24_2 | chúa nguyễn | 1,460 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.