id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_25_3
minh mạng
1,552
10_25_3
gia long
1,560
10_25_3
lào
1,553
10_25_3
chân lạp
1,554
10_25_3
nhà nguyễn
1,551
10_25_3
ruộng đất
1,556
10_25_3
quan lại
1,557
10_25_3
giáo dục khoa cử
1,558
10_25_3
phương tây
1,555
10_25_3
hoàng triều luật lệ
1,559
10_25_4
cầu sông ngự hà
1,583
10_25_4
hội an
1,590
10_25_4
đô thị
1,589
10_25_4
ngoại thương
1,588
10_25_4
kéo tơ
1,579
10_25_4
thợ quan xưởng
1,586
10_25_4
vua
1,585
10_25_4
huế
1,584
10_25_4
dệt vải
1,580
10_25_4
truyền thống thủ công
1,587
10_25_4
bộ phận thủ công nghiệp
1,582
10_25_4
lụa
1,577
10_25_4
đường
1,576
10_25_4
vũ khí
1,575
10_25_4
máy móc
1,574
10_25_4
thuyền buôn
1,572
10_25_4
gốm sứ
1,578
10_25_4
nhà nước nguyễn
1,571
10_25_4
khai mỏ
1,581
10_25_4
công nghiệp cơ khí
1,573
10_25_5
cột cờ
1,600
10_25_5
kunst dân gian
1,609
10_25_5
giáo dục nho học
1,610
10_25_5
lăng tẩm
1,607
10_25_5
cung điện
1,606
10_25_5
địa phương
1,605
10_25_5
văn học việt nam
1,603
10_25_5
văn học chữ hán
1,602
10_25_5
văn học chữ nôm
1,601
10_25_5
lịch sử việt nam
1,604
10_25_5
huế
1,598
10_25_5
ngô cao lăng
1,596
10_25_5
phan huy chú
1,595
10_25_5
hồ xuân hương
1,594
10_25_5
nguyễn du
1,593
10_25_5
triều nguyễn
1,592
10_25_5
nhà nguyễn
1,591
10_25_5
hà nội
1,599
10_25_5
rạp hát
1,608
10_25_5
trịnh hoài đức
1,597
10_26_1
nguyễn công trứ
1,612
10_26_1
cổ chế độ phong kiến
1,627
10_26_1
nhà nước quân chủ phong kiến
1,630
10_26_1
giai cấp thống trị phong kiến
1,629
10_26_1
nhà nước phong kiến
1,611
10_26_1
tô tức
1,623
10_26_1
phong kiến
1,621
10_26_1
lao dịch
1,625
10_26_1
chế độ phong kiến
1,622
10_26_1
khai sáng
1,626
10_26_1
khủng hoảng xã hội
1,620
10_26_1
thảm họa xã hội
1,619
10_26_1
giai cấp bị trị
1,614
10_26_1
thuế
1,624
10_26_1
địa chủ
1,616
10_26_1
lao động
1,618
10_26_1
nông dân
1,617
10_26_1
vua nguyễn
1,615
10_26_1
giai cấp lao động
1,628
10_26_1
giai cấp thống trị
1,613
10_26_2
phan bá vành
1,632
10_26_2
1,639
10_26_2
vua nguyễn
1,631
10_26_2
cao bá quát
1,633
10_26_2
phu xuân
1,634
10_26_2
hà nội
1,635
10_26_2
nghệ an
1,636
10_26_2
bắc thành
1,637
10_26_2
nguyễn
1,638
10_26_2
làng trà
1,648
10_26_2
phong trào nông dân
1,642
10_26_2
ứng hòa
1,650
10_26_2
nam định
1,649
10_26_2
an quảng
1,647
10_26_2
trận đánh
1,640
10_26_2
định thái bình
1,645
10_26_2
hà nam
1,644
10_26_2
hải dương
1,646
10_26_2
sơn nam
1,643
10_26_2
khởi nghĩa nông dân
1,641
10_26_3
pháp
1,661
10_26_3
thế kỷ xix
1,662
10_26_3
thế kỷ xvi
1,663
10_26_3
nhà nguyễn
1,664
10_26_3
phong trào đấu tranh chống phong kiến
1,669
10_26_3
nhân dân
1,666
10_26_3
tình trạng khổ cực
1,668
10_26_3
triều đại nguyễn
1,670
10_26_3
phong kiến
1,665
10_26_3
tây nam kỳ
1,659