id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_28_1
phong kiến
1,752
10_28_1
việt nam
1,751
10_28_1
văn hóa việt nam
1,768
10_28_1
truyền thống việt nam
1,767
10_28_1
nhà nước âu lạc
1,765
10_28_1
khai sáng
1,770
10_28_1
nền văn minh việt cổ
1,769
10_28_1
dân tộc việt nam
1,754
10_28_1
người mẹ
1,758
10_28_1
lòng yêu nước việt nam
1,766
10_28_2
phong tục tập quán
1,785
10_28_2
đô hộ
1,773
10_28_2
nền kinh tế tự chủ
1,790
10_28_2
kháng chiến
1,789
10_28_2
cha anh
1,788
10_28_2
tổ tiên
1,787
10_28_2
tín ngưỡng cổ truyền
1,786
10_28_2
bắc thuộc
1,772
10_28_2
lãnh thổ tiếng nói
1,784
10_28_2
triều đại phương bắc
1,782
10_28_2
chế độ phong kiến
1,783
10_28_2
tỉnh thủy
1,779
10_28_2
mẹ sơn
1,778
10_28_2
quả bầu
1,777
10_28_2
cháu tiên
1,776
10_28_2
con rồng
1,775
10_28_2
người dân việt cổ
1,774
10_28_2
cuộc khởi nghĩa thời bắc thuộc
1,781
10_28_2
truyền thống yêu nước việt nam
1,780
10_28_2
việt nam
1,771
10_28_3
tổ quốc
1,810
10_28_3
việt nam
1,791
10_28_3
trần hưng đạo
1,792
10_28_3
độc lập
1,796
10_28_3
đấu tranh
1,799
10_28_3
thống nhất
1,797
10_28_3
phong kiến
1,794
10_28_3
lao động
1,798
10_28_3
dân tộc
1,795
10_28_3
nguyễn trãi
1,793
10_28_3
việt nam
1,803
10_28_3
độc lập
1,802
10_28_3
đấu tranh
1,809
10_28_3
lao động
1,808
10_28_3
phong kiến
1,804
10_28_3
độc lập
1,806
10_28_3
chiến tranh
1,801
10_28_3
tổ quốc
1,800
10_28_3
dân tộc
1,805
10_28_3
thống nhất
1,807
10_28_4
phong kiến
1,813
10_28_4
quốc gia
1,820
10_28_4
chiến tranh ngoại xâm
1,825
10_28_4
lòng yêu nước
1,824
10_28_4
truyền thống
1,823
10_28_4
phong kiến độc lập
1,822
10_28_4
tình yêu nước
1,821
10_28_4
tôn giáo
1,819
10_28_4
kháng chiến
1,817
10_28_4
yêu nước
1,816
10_28_4
nông dân
1,815
10_28_4
độc lập
1,814
10_28_4
hồ chí minh
1,811
10_28_4
chiến tranh
1,818
10_28_4
bảo vệ độc lập
1,826
10_28_4
quốc gia việt nam
1,828
10_28_4
tôn giáo phong kiến
1,830
10_28_4
tôn giáo việt nam
1,827
10_28_4
kháng chiến chống ngoại xâm
1,829
10_28_4
việt nam
1,812
10_29_1
thế kỷ xvii
1,843
10_29_1
thế kỷ xviii
1,844
10_29_1
phục hưng
1,846
10_29_1
khai sáng
1,847
10_29_1
thế kỷ xvi
1,842
10_29_1
vùng đất thấp nêdéclan
1,840
10_29_1
khai sáng
1,850
10_29_1
cách mạng hà lan
1,831
10_29_1
phát xít
1,849
10_29_1
cộng sản
1,848
10_29_1
nền cộng hòa tư sản
1,837
10_29_1
vương triều áy ban nha
1,839
10_29_1
kinh tế tư bản chủ nghĩa
1,833
10_29_1
trung đại
1,845
10_29_1
áy ban nha
1,836
10_29_1
chế độ phong kiến
1,834
10_29_1
cách mạng tư sản anh
1,838
10_29_1
cách mạng tư sản anh
1,832
10_29_1
mực nước biển
1,841
10_29_1
chế độ tư bản
1,835
10_29_2
tây ban nha vương triều
1,857
10_29_2
tây ban nha
1,856
10_29_2
calvin
1,855
10_29_2
antwerp
1,854
10_29_2
tây ban nha quốc vương
1,858
10_29_2
nê đéc lan
1,851
10_29_2
nô lệ
1,859
10_29_2
quân khởi nghĩa
1,861
10_29_2
amsterdam
1,853
10_29_2
utrecht
1,852