id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_26_3 | khơ me | 1,660 |
10_26_3 | phù lê | 1,656 |
10_26_3 | triều đình nguyễn | 1,651 |
10_26_3 | quách | 1,658 |
10_26_3 | tây thanh hóa | 1,657 |
10_26_3 | nông dân | 1,654 |
10_26_3 | vân nam | 1,655 |
10_26_3 | phong trào đấu tranh | 1,667 |
10_26_3 | nam bộ | 1,653 |
10_26_3 | lê văn khôi | 1,652 |
10_27_1 | lao động | 1,689 |
10_27_1 | dân tộc | 1,688 |
10_27_1 | quốc gia | 1,687 |
10_27_1 | chiến đấu | 1,690 |
10_27_1 | thống nhất | 1,686 |
10_27_1 | tổ quốc | 1,684 |
10_27_1 | ấn độ | 1,683 |
10_27_1 | thế kỷ ii | 1,680 |
10_27_1 | độc lập | 1,685 |
10_27_1 | thế kỷ iii | 1,681 |
10_27_1 | thế kỷ vii | 1,678 |
10_27_1 | việt nam | 1,671 |
10_27_1 | bắc việt nam | 1,674 |
10_27_1 | âu lạc | 1,673 |
10_27_1 | văn lang | 1,672 |
10_27_1 | nam trung bộ | 1,675 |
10_27_1 | thế kỷ xi | 1,682 |
10_27_1 | lâm ấp chăm pa | 1,676 |
10_27_1 | phù nam | 1,677 |
10_27_1 | thế kỷ xix | 1,679 |
10_27_2 | văn học nghệ thuật | 1,698 |
10_27_2 | thăng long | 1,693 |
10_27_2 | nhà đường | 1,692 |
10_27_2 | nước đại việt | 1,691 |
10_27_2 | ruộng đồng | 1,694 |
10_27_2 | nhà nước quân chủ | 1,707 |
10_27_2 | truyền thống văn hóa | 1,708 |
10_27_2 | thời kỳ phong kiến | 1,709 |
10_27_2 | chế độ đô hộ | 1,710 |
10_27_2 | quan hệ sản xuất phong kiến | 1,706 |
10_27_2 | phật giáo | 1,696 |
10_27_2 | nho giáo | 1,697 |
10_27_2 | nước ngoài | 1,703 |
10_27_2 | thủy lợi | 1,695 |
10_27_2 | trung quốc | 1,702 |
10_27_2 | giáo dục đại việt | 1,704 |
10_27_2 | đàng trong | 1,700 |
10_27_2 | đàng ngoài | 1,699 |
10_27_2 | tác phẩm văn học | 1,705 |
10_27_2 | chợ làng | 1,701 |
10_27_3 | tây âu | 1,718 |
10_27_3 | phong trào nông dân | 1,722 |
10_27_3 | hội an | 1,726 |
10_27_3 | kháng chiến | 1,720 |
10_27_3 | đô hộ | 1,721 |
10_27_3 | tần | 1,719 |
10_27_3 | khủng hoảng xã hội | 1,723 |
10_27_3 | kinh tế hàng hóa | 1,724 |
10_27_3 | phố hiến | 1,725 |
10_27_3 | đàng trong | 1,716 |
10_27_3 | nho giáo | 1,715 |
10_27_3 | pháp | 1,713 |
10_27_3 | ruộng đất | 1,728 |
10_27_3 | chính quyền phong kiến | 1,730 |
10_27_3 | giai cấp địa chủ | 1,729 |
10_27_3 | việt nam | 1,714 |
10_27_3 | đàng ngoài | 1,717 |
10_27_3 | tây sơn | 1,711 |
10_27_3 | nguyễn | 1,712 |
10_27_3 | văn hóa dân gian | 1,727 |
10_27_4 | lam sơn anh hùng dân tộc | 1,747 |
10_27_4 | quân xâm lược thanh | 1,740 |
10_27_4 | trận đánh lam sơn | 1,741 |
10_27_4 | chiến tranh chống nhà tống | 1,742 |
10_27_4 | giai cấp nông dân | 1,748 |
10_27_4 | chiến tranh chống nhà hồ | 1,744 |
10_27_4 | tổ chức kháng chiến | 1,749 |
10_27_4 | thời kỳ phong kiến | 1,750 |
10_27_4 | quân xâm lược xiêm | 1,739 |
10_27_4 | chiến tranh chống nhà nguyên | 1,743 |
10_27_4 | giai cấp phong kiến | 1,737 |
10_27_4 | tổ quốc việt nam | 1,738 |
10_27_4 | nguyễn hữu anh hùng dân tộc | 1,746 |
10_27_4 | nguyễn hữu | 1,736 |
10_27_4 | lam sơn | 1,735 |
10_27_4 | quân minh | 1,734 |
10_27_4 | nhà hồ | 1,733 |
10_27_4 | nhà nguyên | 1,732 |
10_27_4 | nhà tống | 1,731 |
10_27_4 | chiến tranh giành độc lập | 1,745 |
10_28_1 | quân xâm lược | 1,764 |
10_28_1 | gia đình | 1,756 |
10_28_1 | cộng đồng | 1,757 |
10_28_1 | người cha | 1,759 |
10_28_1 | truyền thống yêu nước | 1,753 |
10_28_1 | người nguyên thủy | 1,761 |
10_28_1 | vùng đồng bằng châu thổ | 1,762 |
10_28_1 | cuộc chiến đấu lâu đài gian khổ | 1,763 |
10_28_1 | lòng yêu nước | 1,755 |
10_28_1 | người anh em ruột thịt | 1,760 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.