id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_2_3
bộ lạc
1,042
10_2_3
sản phẩm xã hội
1,037
10_2_3
xã hội
1,034
10_2_3
gia đình
1,035
10_2_3
công việc chung
1,036
10_2_3
xã hội thị tộc bộ lạc
1,046
10_2_3
quan hệ cộng đồng
1,038
10_2_3
giai cấp
1,039
10_2_3
thời đại
1,040
10_2_3
thị tộc
1,041
10_30_1
thế kỷ xviii
2,083
10_30_1
cuộc cách mạng tư sản
2,084
10_30_1
tôn giáo khai sáng
2,089
10_30_1
chiến tranh giành độc lập
2,070
10_30_1
quốc gia
2,081
10_30_1
tôn giáo
2,087
10_30_1
bắc mỹ
2,071
10_30_1
chính quyền thực dân
2,086
10_30_1
tôn giáo công giáo
2,088
10_30_1
cuộc chiến tranh giải phóng
2,085
10_30_1
chủ nghĩa tư bản
2,074
10_30_1
vùng châu âu
2,076
10_30_1
anh
2,072
10_30_1
christopher columbus
2,073
10_30_1
sự kiện lịch sử
2,082
10_30_1
đại tây dương
2,079
10_30_1
hợp chúng quốc mỹ
2,075
10_30_1
người anh
2,077
10_30_1
thuộc địa anh
2,078
10_30_1
người dân châu âu
2,080
10_30_2
tiếng anh
2,105
10_30_2
nhu cầu trao đổi
2,102
10_30_2
thị trường thống nhất
2,103
10_30_2
bắc mỹ
2,104
10_30_2
chiến tranh vũ sự
2,109
10_30_2
chính phủ anh
2,106
10_30_2
chế độ thuế khóa
2,107
10_30_2
trung tâm công nghiệp
2,098
10_30_2
nô lệ da đen
2,099
10_30_2
vùng đất miền tây
2,108
10_30_2
bosto
2,097
10_30_2
rượu dệt đay
2,094
10_30_2
đóng tàu
2,096
10_30_2
thuốc lá
2,101
10_30_2
nền công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa
2,090
10_30_2
châu phi
2,100
10_30_2
thế kỷ xviii
2,092
10_30_2
công trường thủ công
2,093
10_30_2
luyện kim
2,095
10_30_2
miền bắc
2,091
10_30_3
đại hội lục địa
2,110
10_30_3
chiến tranh mỹ
2,121
10_30_3
kháng chiến
2,122
10_30_3
tổ chức quân sự
2,123
10_30_3
quốc gia anh
2,120
10_30_3
tôn giáo anh
2,125
10_30_3
quốc gia mỹ
2,126
10_30_3
chính phủ anh
2,124
10_30_3
tuyên ngôn độc lập
2,116
10_30_3
vùng lãnh thổ
2,127
10_30_3
thành phố philadelphia
2,119
10_30_3
quốc mỹ
2,117
10_30_3
ngày quốc khánh
2,118
10_30_3
vua anh
2,111
10_30_3
bắc mỹ
2,112
10_30_3
chiến tranh thế giới
2,128
10_30_3
quân đội thuộc địa
2,114
10_30_3
điền chủ
2,115
10_30_3
khai sáng
2,129
10_30_3
chiến tranh
2,113
10_30_4
tầng lớp nhân dân tiến bộ pháp
2,142
10_30_4
goa sinh tơn
2,149
10_30_4
bắc mĩ
2,139
10_30_4
chế độ thực dân anh
2,131
10_30_4
13 thuộc địa
2,148
10_30_4
nhà nước mới
2,147
10_30_4
hiến pháp nước mĩ
2,146
10_30_4
độc lập
2,145
10_30_4
hòa ước
2,144
10_30_4
tuyên ngôn độc lập
2,130
10_30_4
châu âu
2,140
10_30_4
lực lượng nghĩa quân
2,138
10_30_4
ông sinh tôn
2,137
10_30_4
cuộc chiến tranh giành độc lập
2,136
10_30_4
nhân dân lao động
2,135
10_30_4
giai cấp công nhân
2,134
10_30_4
chế độ nô lệ
2,133
10_30_4
chế độ quân chủ chuyên chế
2,132
10_30_4
nước mĩ
2,141
10_30_4
véc xai pháp
2,143
10_30_5
thuộc địa anh
2,161
10_30_5
độc lập
2,169
10_30_5
phong kiến
2,168
10_30_5
châu âu
2,167
10_30_5
hiệp ước paris
2,163
10_30_5
nguyên tắc tam quyền phân lập
2,165
10_30_5
nước cộng hòa liên bang
2,164
10_30_5
kinh tế tư bản chủ nghĩa
2,166
10_30_5
chiến tranh mỹpháp
2,162
10_30_5
phong trào cách mạng chống phong kiến
2,159