id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_30_5 | phong trào đấu tranh giành độc lập | 2,160 |
10_30_5 | tổng thống | 2,154 |
10_30_5 | george washington | 2,151 |
10_30_5 | thượng viện | 2,152 |
10_30_5 | hạ viện | 2,153 |
10_30_5 | tòa án | 2,155 |
10_30_5 | pháp | 2,158 |
10_30_5 | anh | 2,156 |
10_30_5 | bắc mỹ | 2,157 |
10_30_5 | mỹ | 2,150 |
10_31_1 | công thương nghiệp pháp | 2,178 |
10_31_1 | khốn quẫn | 2,189 |
10_31_1 | chủ nghĩa tư sản | 2,188 |
10_31_1 | cách mạng xã hội | 2,187 |
10_31_1 | nạn đói | 2,186 |
10_31_1 | thời kỳ xviii | 2,185 |
10_31_1 | thời kỳ xvii | 2,184 |
10_31_1 | chủ nghĩa tư bản | 2,182 |
10_31_1 | lãnh chúa phong kiến | 2,174 |
10_31_1 | phong kiến | 2,183 |
10_31_1 | địa tô | 2,177 |
10_31_1 | nông dân | 2,176 |
10_31_1 | quần chúng nhân dân | 2,173 |
10_31_1 | châu âu | 2,172 |
10_31_1 | pháp | 2,171 |
10_31_1 | cách mạng tư sản pháp | 2,170 |
10_31_1 | cách mạng | 2,181 |
10_31_1 | giáo hội | 2,175 |
10_31_1 | trung hải | 2,180 |
10_31_1 | đại tây dương | 2,179 |
10_31_2 | phương đông | 2,203 |
10_31_2 | công nghiệp dệt | 2,204 |
10_31_2 | xã hội chia thành ba đẳng cấp | 2,209 |
10_31_2 | công nhân ngoại thương | 2,208 |
10_31_2 | chế độ phong kiến | 2,200 |
10_31_2 | nước pháp | 2,190 |
10_31_2 | luyện kim | 2,206 |
10_31_2 | công nghiệp khai khoáng | 2,205 |
10_31_2 | châu âu | 2,202 |
10_31_2 | xí nghiệp | 2,207 |
10_31_2 | mông te xki ơ vôn te rút xô | 2,199 |
10_31_2 | vua louis xvi | 2,191 |
10_31_2 | trào lưu tiếi học ánh sáng | 2,198 |
10_31_2 | cách mạng | 2,197 |
10_31_2 | tư sản nông dân | 2,196 |
10_31_2 | quý tộc | 2,194 |
10_31_2 | nhà nước | 2,201 |
10_31_2 | tăng lữ | 2,193 |
10_31_2 | chế độ quân chủ chuyên chế | 2,192 |
10_31_2 | cấp thứ ba | 2,195 |
10_31_3 | nền tài chính quốc gia | 2,225 |
10_31_3 | bastille | 2,219 |
10_31_3 | 771789 | 2,221 |
10_31_3 | 1471789 | 2,222 |
10_31_3 | nền quân chủ lập hiến | 2,224 |
10_31_3 | tấn công | 2,228 |
10_31_3 | hiệp ước | 2,226 |
10_31_3 | thể chế phong kiến | 2,227 |
10_31_3 | pháp | 2,220 |
10_31_3 | quốc khánh | 2,223 |
10_31_3 | cách mạng | 2,210 |
10_31_3 | vua | 2,216 |
10_31_3 | quốc hội lập hiến | 2,215 |
10_31_3 | véc xai | 2,214 |
10_31_3 | quốc hội | 2,213 |
10_31_3 | cung điện | 2,229 |
10_31_3 | louis xvi | 2,211 |
10_31_3 | versailles | 2,212 |
10_31_3 | quần chúng nhân dân | 2,218 |
10_31_3 | quý tộc | 2,217 |
10_31_4 | tổ chức hành chính | 2,243 |
10_31_4 | 83 quận | 2,244 |
10_31_4 | xã hội | 2,248 |
10_31_4 | bãi bỏ quy chế phường hội | 2,242 |
10_31_4 | sự bất mãn | 2,247 |
10_31_4 | thuế quan nội địa | 2,245 |
10_31_4 | công thương nghiệp | 2,241 |
10_31_4 | tự do bình đẳng | 2,239 |
10_31_4 | nông dân | 2,246 |
10_31_4 | paris | 2,231 |
10_31_4 | tuyên ngôn quyền tự do bình đẳng | 2,234 |
10_31_4 | cách mạng đô thị | 2,232 |
10_31_4 | quốc hội lập hiến | 2,233 |
10_31_4 | cách mạng | 2,249 |
10_31_4 | quốc hội lập hiến | 2,240 |
10_31_4 | sự kiện | 2,230 |
10_31_4 | nhân dân pháp | 2,237 |
10_31_4 | chủ quyền | 2,238 |
10_31_4 | quốc hội lập hiến | 2,235 |
10_31_4 | tuyên ngôn quyền tự do bình đẳng | 2,236 |
10_31_5 | công xã cách mạng | 2,260 |
10_31_5 | lui xvi | 2,251 |
10_31_5 | quốc hội | 2,252 |
10_31_5 | giai cấp tư sản | 2,253 |
10_31_5 | áo phổ | 2,254 |
10_31_5 | liên quân phong kiến | 2,255 |
10_31_5 | paris | 2,256 |
10_31_5 | mácxâye | 2,257 |
10_31_5 | phái lập hiến | 2,258 |
10_31_5 | vua lui xvi | 2,261 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.