id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_31_5 | hoàng hậu | 2,262 |
10_31_5 | năm 1791 | 2,265 |
10_31_5 | năm 1792 | 2,266 |
10_31_5 | giai cấp công nhân | 2,267 |
10_31_5 | khai sáng | 2,268 |
10_31_5 | cộng sản | 2,269 |
10_31_5 | cách mạng tư sản pháp | 2,250 |
10_31_5 | cộng hòa | 2,259 |
10_31_5 | phái girôngđanh | 2,263 |
10_31_5 | quốc hội mới | 2,264 |
10_31_6 | phản cách mạng | 2,271 |
10_31_6 | năm 1793 | 2,289 |
10_31_6 | châu âu | 2,288 |
10_31_6 | tầng lớp tư sản | 2,277 |
10_31_6 | pháp | 2,287 |
10_31_6 | nền cộng hòa | 2,285 |
10_31_6 | quân đồng minh phong kiến | 2,284 |
10_31_6 | câu lạc bộ giacobin | 2,283 |
10_31_6 | cách mạng | 2,286 |
10_31_6 | saint gia côp | 2,282 |
10_31_6 | luật sư ôbe spie | 2,281 |
10_31_6 | quân anh | 2,274 |
10_31_6 | quần chúng | 2,278 |
10_31_6 | phái giacobin | 2,276 |
10_31_6 | phái girondin | 2,275 |
10_31_6 | ủy ban khởi nghĩa quần chúng cách mạng | 2,279 |
10_31_6 | chiến tranh | 2,273 |
10_31_6 | nạn đầu cơ | 2,272 |
10_31_6 | quốc hội | 2,280 |
10_31_6 | nước pháp | 2,270 |
10_31_7 | lương thực | 2,294 |
10_31_7 | đội quân cách mạng | 2,296 |
10_31_7 | phong kiến | 2,306 |
10_31_7 | nạn đầu cơ | 2,308 |
10_31_7 | jacobin | 2,290 |
10_31_7 | nông dân | 2,291 |
10_31_7 | quốc hội | 2,292 |
10_31_7 | sắc lệnh | 2,293 |
10_31_7 | công nhân | 2,295 |
10_31_7 | lương tối đa | 2,307 |
10_31_7 | chính quyền jacobin | 2,300 |
10_31_7 | spie | 2,299 |
10_31_7 | phái tư sản | 2,301 |
10_31_7 | ủy ban đốc chính | 2,302 |
10_31_7 | chiến tranh | 2,303 |
10_31_7 | cách mạng | 2,304 |
10_31_7 | cộng hòa | 2,305 |
10_31_7 | lực lượng tư sản | 2,298 |
10_31_7 | giai đoạn phát triển đi lên | 2,309 |
10_31_7 | phái jacobin | 2,297 |
10_31_8 | pháp | 2,310 |
10_31_8 | cách mạng tư sản lật đổ chính quyền quân chủ | 2,326 |
10_31_8 | napoleon | 2,311 |
10_31_8 | cách mạng tư sản pháp | 2,329 |
10_31_8 | chế độ phong kiến | 2,316 |
10_31_8 | cách mạng tư sản pháp | 2,314 |
10_31_8 | giacobin | 2,315 |
10_31_8 | nga | 2,312 |
10_31_8 | waterloo | 2,313 |
10_31_8 | chế độ độc tài quân sự | 2,317 |
10_31_8 | đế chế thứ nhất | 2,318 |
10_31_8 | thời đại thắng lợi | 2,324 |
10_31_8 | quân chủ | 2,321 |
10_31_8 | nga | 2,322 |
10_31_8 | cách mạng tư sản | 2,323 |
10_31_8 | xã hội giai cấp tư sản | 2,320 |
10_31_8 | chủ nghĩa tư bản | 2,325 |
10_31_8 | nông dân | 2,327 |
10_31_8 | thị trường dân tộc | 2,328 |
10_31_8 | châu âu | 2,319 |
10_32_1 | lao động thủ công | 2,333 |
10_32_1 | cách mạng công nghiệp | 2,336 |
10_32_1 | cơ khí hóa | 2,334 |
10_32_1 | công nghiệp | 2,349 |
10_32_1 | lao động | 2,348 |
10_32_1 | cách mạng công nghiệp anh | 2,330 |
10_32_1 | châu âu | 2,331 |
10_32_1 | chủ nghĩa tự bản | 2,332 |
10_32_1 | nền tảng | 2,335 |
10_32_1 | cách mạng công nghiệp anh thứ hai | 2,347 |
10_32_1 | ha gri vơ | 2,340 |
10_32_1 | công nghiệp dệt vải bông | 2,339 |
10_32_1 | máy kéo sợi | 2,341 |
10_32_1 | công nhân | 2,342 |
10_32_1 | cọc suốt | 2,343 |
10_32_1 | thế kỷ xix | 2,344 |
10_32_1 | thế kỷ xviii | 2,345 |
10_32_1 | thế kỷ xx | 2,346 |
10_32_1 | tư sản | 2,338 |
10_32_1 | anh | 2,337 |
10_32_2 | khai sáng | 2,365 |
10_32_2 | kĩ thuật | 2,360 |
10_32_2 | ký kết hiệp ước | 2,368 |
10_32_2 | cách mạng | 2,369 |
10_32_2 | máy hơi nước | 2,359 |
10_32_2 | lao động | 2,364 |
10_32_2 | nhuộm màu | 2,361 |
10_32_2 | in hoa | 2,362 |
10_32_2 | trận đánh | 2,367 |
10_32_2 | nhà máy | 2,363 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.