id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_32_2
xưởng dệt
2,357
10_32_2
sông nước
2,354
10_32_2
máy gien ni
2,355
10_32_2
máy kéo sợi
2,356
10_32_2
anh
2,353
10_32_2
cromrtơn
2,350
10_32_2
thế kỉ xix
2,366
10_32_2
manchester
2,352
10_32_2
étman
2,351
10_32_2
máy dệt
2,358
10_32_3
liverpool
2,389
10_32_3
manchêster
2,388
10_32_3
cầu sắt
2,387
10_32_3
thuyền bè
2,382
10_32_3
cầu gỗ
2,386
10_32_3
xe ngựa
2,384
10_32_3
súc vật
2,383
10_32_3
đức
2,381
10_32_3
xe bò
2,385
10_32_3
pháp
2,380
10_32_3
luân đôn
2,378
10_32_3
đường sắt
2,375
10_32_3
công nghiệp hóa
2,372
10_32_3
kim loại
2,373
10_32_3
máy hơi nước
2,370
10_32_3
nước anh
2,371
10_32_3
tàu thủy
2,376
10_32_3
xe lửa
2,377
10_32_3
cách mạng công nghiệp
2,379
10_32_3
lò luyện gang
2,374
10_32_4
giai cấp tư sản
2,390
10_32_4
công nghiệp
2,397
10_32_4
lao động
2,396
10_32_4
tư sản
2,395
10_32_4
công đoàn
2,400
10_32_4
sự tăng cường
2,393
10_32_4
bóc lột
2,392
10_32_4
công nhân
2,391
10_32_4
pháp luật
2,398
10_32_4
khai sáng
2,394
10_32_4
tuyên ngôn
2,399
10_32_4
pháp luật
2,408
10_32_4
lao động
2,401
10_32_4
khai sáng
2,402
10_32_4
tư tưởng
2,403
10_32_4
công nhân
2,405
10_32_4
công đoàn
2,409
10_32_4
giai cấp
2,406
10_32_4
tư sản
2,407
10_32_4
phong trào
2,404
10_33_1
quý tộc
2,421
10_33_1
chiến tranh
2,422
10_33_1
tư bản chủ nghĩa
2,429
10_33_1
thập niên 5060
2,428
10_33_1
thế kỷ xix
2,427
10_33_1
xã hội
2,426
10_33_1
chính trị
2,425
10_33_1
kinh tế
2,424
10_33_1
vương quốc
2,423
10_33_1
công nghiệp
2,415
10_33_1
bismarck
2,419
10_33_1
áo
2,417
10_33_1
bắc mỹ
2,414
10_33_1
đức
2,413
10_33_1
mỹ
2,412
10_33_1
châu âu
2,411
10_33_1
cách mạng tư sản
2,410
10_33_1
tư sản
2,420
10_33_1
công nhân
2,416
10_33_1
phổ
2,418
10_33_2
thủ tướng nước đức
2,441
10_33_2
vua philip
2,443
10_33_2
tình hình nước đức
2,444
10_33_2
quá trình thống nhất đức
2,445
10_33_2
chống pháp
2,447
10_33_2
chống đan mạch
2,449
10_33_2
người tối cổ chống đan mạch
2,430
10_33_2
đế chế đức
2,440
10_33_2
người tối cổ
2,446
10_33_2
cuộc chiến tranh phápphổ
2,439
10_33_2
metgdoisđega4fanenlớt
2,442
10_33_2
người tối cổ chống pháp
2,432
10_33_2
vua philip
2,437
10_33_2
quốc hội
2,438
10_33_2
người tối cổ chống áo
2,431
10_33_2
chống áo
2,448
10_33_2
liên bang bắc đức
2,433
10_33_2
quốc gia
2,434
10_33_2
thành phố tự do
2,435
10_33_2
hiến pháp đức
2,436
10_33_3
piêmonte
2,451
10_33_3
áo
2,452
10_33_3
xavoa
2,453
10_33_3
ribi bani
2,457
10_33_3
pháp
2,454
10_33_3
ga ribi bani
2,456
10_33_3
đế quốc áo
2,466
10_33_3
triều đại xavoa
2,459
10_33_3
miến trung italy
2,455
10_33_3
liên minh quý tộc tư sản hóa
2,460