id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_33_3
đại tư sản
2,461
10_33_3
italy
2,450
10_33_3
nước italy
2,464
10_33_3
kháng chiến
2,465
10_33_3
xi xi lia
2,458
10_33_3
chiến tranh
2,463
10_33_3
quân tình nguyện
2,468
10_33_3
kháng nghĩa
2,469
10_33_3
quân chủ lập hiến
2,462
10_33_3
quân áo
2,467
10_33_4
người tối cổ
2,489
10_33_4
sự giải phóng tranh
2,481
10_33_4
pháp phổ rô ma
2,482
10_33_4
quốc gia ta li a
2,483
10_33_4
năm 1866
2,484
10_33_4
quốc gia đế quốc
2,486
10_33_4
sự thống nhất
2,487
10_33_4
quốc gia halie
2,488
10_33_4
rô ma
2,480
10_33_4
năm 1870
2,485
10_33_4
sự thống nhất
2,478
10_33_4
áo thống trị
2,479
10_33_4
quốc gia đế quốc
2,477
10_33_4
pháp
2,476
10_33_4
vùng đất chưa được giải phóng
2,475
10_33_4
quốc gia halie
2,474
10_33_4
quân áo nđ
2,473
10_33_4
sự kiện quan trọng
2,472
10_33_4
người tối cổ
2,471
10_33_4
ngôi quốc gia đế quốc
2,470
10_33_5
pháp anh
2,500
10_33_5
ruộng đất
2,506
10_33_5
mê hi cô
2,502
10_33_5
thổ dân mĩ
2,503
10_33_5
nền công nghiệp tư bản chủ nghĩa
2,505
10_33_5
tây ban nha
2,501
10_33_5
trại chủ
2,507
10_33_5
nông dân tự do
2,508
10_33_5
đôn điển
2,509
10_33_5
nô lệ
2,504
10_33_5
miền nam mĩ
2,498
10_33_5
chủ nghĩa tư bản
2,492
10_33_5
thế kỷ xviii
2,495
10_33_5
miền bắc mĩ
2,497
10_33_5
thế kỷ xix
2,496
10_33_5
đế quốc áo
2,491
10_33_5
miền tây mĩ
2,499
10_33_5
mĩ thời kỳ
2,494
10_33_5
mĩ nước
2,493
10_33_5
cuộc cách mạng tư sản
2,490
10_33_6
anh
2,521
10_33_6
miền tây
2,522
10_33_6
miền bắc
2,523
10_33_6
miền nam
2,524
10_33_6
đức
2,520
10_33_6
canh nuôi
2,526
10_33_6
lúa mĩ
2,527
10_33_6
thuốc lá
2,528
10_33_6
phong trào đấu tranh đòi thủ tiêu chế độ nô lệ
2,529
10_33_6
nông nghiệp
2,525
10_33_6
chế tạo máy
2,518
10_33_6
luyện kim
2,517
10_33_6
mỹ
2,510
10_33_6
abraham lincoln
2,511
10_33_6
nô lệ
2,512
10_33_6
pháp
2,519
10_33_6
trại chủ
2,514
10_33_6
công nghiệp
2,515
10_33_6
đường sắt
2,516
10_33_6
tư sản
2,513
10_33_7
ý
2,542
10_33_7
tuyên ngôn độc lập mỹ
2,545
10_33_7
đức
2,541
10_33_7
thống nhất ý
2,547
10_33_7
lực lượng cách mạng đức
2,548
10_33_7
lực lượng cách mạng ý
2,549
10_33_7
khai sáng
2,544
10_33_7
chủ nghĩa phát xít
2,543
10_33_7
miền nam mỹ
2,540
10_33_7
thống nhất đức
2,546
10_33_7
quần chúng mỹ
2,538
10_33_7
nội chiến mỹ
2,530
10_33_7
lực lượng cách mạng
2,537
10_33_7
chủ nghĩa tư bản
2,536
10_33_7
cuộc nội chiến 18611865
2,535
10_33_7
quân đội liên bang mỹ
2,534
10_33_7
sắc lệnh bãi bỏ chế độ nô lệ
2,533
10_33_7
chế độ nô lệ
2,532
10_33_7
lục địa tây
2,531
10_33_7
miền bắc mỹ
2,539
10_34_1
chiến tranh
2,560
10_34_1
nhân dân
2,562
10_34_1
phòng thí nghiệm
2,569
10_34_1
điện
2,568
10_34_1
thiên nhiên
2,567
10_34_1
năng lượng vô tận
2,566
10_34_1
lực lượng sản xuất
2,565
10_34_1
khoa học kỹ thuật
2,564
10_34_1
các thuộc địa
2,563
10_34_1
phong trào công nhân
2,561