translation dict |
|---|
{
"tay": "Khủa <SEP> hua bản",
"viet": "rang <SEP> đầu làng"
} |
{
"tay": "Khủa khẩu <SEP> Chạu",
"viet": "rang cơm <SEP> sớm"
} |
{
"tay": "Khủa Thúa đin <SEP> Bắp",
"viet": "lạc rang <SEP> ngô"
} |
{
"tay": "Khúc <SEP> Xang",
"viet": "nhịp <SEP> vờn"
} |
{
"tay": "Khúc cấu <SEP> Tâm viòi tỷ nẩy xỏn lai kha",
"viet": "nhịp cầu <SEP> Đất lành chim đậu Đốn Chương ta"
} |
{
"tay": "Khúc <SEP> Khỏi lẹ nắt tuyện cáu",
"viet": "đoạn <SEP> Tớ thì thích truyện cổ tích"
} |
{
"tay": "Khúc mạy phấy <SEP> cứa",
"viet": "đoạn tre <SEP> nọ, ấy"
} |
{
"tay": "Khuế <SEP> Ròi khát tầư nặm Slép",
"viet": "bới <SEP> vết đứt bị nước thấm xót"
} |
{
"tay": "Cáy Khuế <SEP> Au them nặm úông vạ cúa chin nớ",
"viet": "gà bới <SEP> Nhớ mang theo nước uống và đồ ăn nhẹ"
} |
{
"tay": "Khuế <SEP> chàm thư mừ",
"viet": "gạt <SEP> chàm ăn tay"
} |
{
"tay": "Kha Khuế nặm khảu nà <SEP> Nhăn",
"viet": "chân gạt nước vào ruộng <SEP> mỉa, kháy"
} |
{
"tay": "Khun <SEP> Cài",
"viet": "cho ăn <SEP> nhả"
} |
{
"tay": "Khun <SEP> Duông pẻng tải",
"viet": "chăn <SEP> hấp bánh dợm"
} |
{
"tay": "Khun ma <SEP> kéng đét",
"viet": "cho chó ăn <SEP> quang nắng"
} |
{
"tay": "Khun liệng <SEP> Me quet rườn, lảng slửa khóa",
"viet": "chăn nuôi <SEP> Mẹ quét nhà, giặt quần áo"
} |
{
"tay": "Khun liệng pết cáy <SEP> thư thây",
"viet": "chăn nuôi gà vịt <SEP> cày,"
} |
{
"tay": "Khún <SEP> xay",
"viet": "phân <SEP> cái cối xay"
} |
{
"tay": "Khún lang <SEP> khả mui",
"viet": "phân chuồng <SEP> tẩy mùi"
} |
{
"tay": "Khún bâu mạy <SEP> Mì lai bjoóc đây",
"viet": "phân xanh <SEP> Có nhiều hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Khún <SEP> Boong Mầư",
"viet": "bột chàm <SEP> chúng mày"
} |
{
"tay": "Nhọm Khún <SEP> Pí slao khỏi le pây háng",
"viet": "nhuộm chàm <SEP> Chị gái tôi thì đi chợ"
} |
{
"tay": "Phải Khún <SEP> Đé đẩn",
"viet": "vải chàm <SEP> đè gáy"
} |
{
"tay": "Khún <SEP> Tang nả pi noo̱ng",
"viet": "đục <SEP> thay mặt bà con"
} |
{
"tay": "Nặm Khún <SEP> hổm mu",
"viet": "nước đục <SEP> đội mũ"
} |
{
"tay": "Khuốc <SEP> ngút dú",
"viet": "guốc <SEP> vụt ở"
} |
{
"tay": "Kha nung Khuốc <SEP> Châư fù, bấu nẳm lăng",
"viet": "chân đi guốc <SEP> Nông nổi, không nghĩ gì"
} |
{
"tay": "Khuổi <SEP> Chin Nhào nhào",
"viet": "khe núi <SEP> ăn ào ào"
} |
{
"tay": "Khuổi loong <SEP> Ngòi cao ngấư đây cúa hết fiệc",
"viet": "khe suối <SEP> Hãy trân trọng giá trị của lao động"
} |
{
"tay": "Khảu Khuổi, oóc tông <SEP> Cần chắc lai slư sla",
"viet": "vào khe ra đồng <SEP> người biết lắm chữ nghĩa"
} |
{
"tay": "Khuổi <SEP> Nặm luây Dụp dụp",
"viet": "gội <SEP> nước chảy chầm chậm"
} |
{
"tay": "Khuổi hua <SEP> Dèn",
"viet": "gội đầu <SEP> đưa, chìa"
} |
{
"tay": "Ngằm Khuổm <SEP> xo tầu tẳng có",
"viet": "đậy kín <SEP> bắt đầu gây dựng"
} |
{
"tay": "Khuông <SEP> Tộc rèng",
"viet": "cây móc <SEP> công sức"
} |
{
"tay": "Chược Khuông <SEP> Bá bảy",
"viet": "dây chạc bằng sợi móc <SEP> rối bời"
} |
{
"tay": "Khuống <SEP> Lưa",
"viet": "lên đầu đinh <SEP> khâu lược"
} |
{
"tay": "Khuốp <SEP> Fứ bên",
"viet": "trọn một thời gian <SEP> vụt bay"
} |
{
"tay": "Căm tang slam Khuốp <SEP> Bại tuyện cáu da lân",
"viet": "để tang ba năm <SEP> Những câu chuyện cổ tích bà kể"
} |
{
"tay": "Khuốp vằn <SEP> Pjển",
"viet": "trọn một ngày <SEP> kín đáo"
} |
{
"tay": "Khuốp pi <SEP> Diếu",
"viet": "quanh năm <SEP> cố tình, cố ý"
} |
{
"tay": "Khuốp pi <SEP> Slẻ",
"viet": "suốt năm <SEP> sáng tác"
} |
{
"tay": "Khuốp pi slip sloong bươn <SEP> Khuyết",
"viet": "quanh năm mười hai tháng <SEP> thiếu"
} |
{
"tay": "Khút khút <SEP> Ta",
"viet": "nghi ngút <SEP> sông"
} |
{
"tay": "Vằn fầy khửn Khút khút <SEP> Rộp rộp",
"viet": "khói bốc lên nghi ngút <SEP> cầm cập"
} |
{
"tay": "Khút khút <SEP> Phua mia t'èo mừa",
"viet": "mù mịt <SEP> Vợ chồng quay về"
} |
{
"tay": "Khuy <SEP> Chảo thương mì khinh Khứn slạt",
"viet": "lụi <SEP> chè đường có gừng mùi hăng hắc"
} |
{
"tay": "Mạy thai Khuy <SEP> Lỉn đá cầu, lỉn trốn tìm, lỉn đánh quay",
"viet": "cây chết lụi <SEP> Chơi đá cầu, chơi trốn tìm, chơi đánh quay"
} |
{
"tay": "Khúy <SEP> Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "cưỡi <SEP> Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Khúy mạ <SEP> bủa hẳm mạy",
"viet": "cưỡi ngựa <SEP> búa chặt cây"
} |
{
"tay": "Khúy <SEP> Phuối Chởm",
"viet": "đi <SEP> nói kháy"
} |
{
"tay": "Khúy xe đạp <SEP> Mì Kỉ cần",
"viet": "đi xe đạp <SEP> có mấy người"
} |
{
"tay": "Khuyển <SEP> Tạy",
"viet": "con cắt <SEP> dạy"
} |
{
"tay": "Khuyển pát cáy nuồm <SEP> Nộc mọ",
"viet": "cắt bắt gà con <SEP> chim vẹt"
} |
{
"tay": "Khuyết <SEP> Chin phuối pác lào",
"viet": "con ngóe <SEP> ăn nói đong đưa"
} |
{
"tay": "Tua cốp tía tua Khuyết <SEP> Cảo",
"viet": "con ếch cõng con ngóe <SEP> cán"
} |
{
"tay": "Khuyết <SEP> Dâư",
"viet": "bỏ trống <SEP> rớt, chảy"
} |
{
"tay": "Khuyết <SEP> Tao",
"viet": "thiếu <SEP> cây đao"
} |
{
"tay": "Pha lị Khuyết sloong cái tặng <SEP> Mì fiệc lăng đây chế?",
"viet": "bức rào thiếu hai cái cọc <SEP> Có việc gì tốt thế?"
} |
{
"tay": "Khuỷu lồm <SEP> bủn pác",
"viet": "huýt sáo <SEP> bĩu môi"
} |
{
"tay": "Khứ <SEP> ốt bẳng thương",
"viet": "xà nhà <SEP> nút ống mật lại"
} |
{
"tay": "Khưa <SEP> Khương",
"viet": "vũng <SEP> cái giỏ"
} |
{
"tay": "Khưa pùng <SEP> tàng pây vẹn vẹn",
"viet": "vũng bùn <SEP> đường đi xa xôi"
} |
{
"tay": "Khưa <SEP> pjểng ngòi",
"viet": "cà bát <SEP> giở xem"
} |
{
"tay": "Mác Khưa <SEP> Tiểng trống hội rì thoỏng khắp pù đông",
"viet": "cà bát, cà dái dê <SEP> Tiếng trống hội rộn ràng vang vọng khắp núi rừng"
} |
{
"tay": "Khứa <SEP> Lục Nao pây háng đuổi me̱",
"viet": "ương <SEP> con vòi đi chợ theo mẹ"
} |
{
"tay": "mác slúc Khứa <SEP> Tàm",
"viet": "quả còn ương <SEP> nói nhiều"
} |
{
"tay": "Khứa <SEP> Lồm khẩu thua, khẩu gò vần khẩy: phjác pôm, ay, múc ruể, đằng bắt, nất nưới",
"viet": "ứa <SEP> Gió vào đầu, vào cổ nên mắc bệnh: trán nóng, ho, chảy nước mũi, tịt mũi, mệt mỏi"
} |
{
"tay": "Nặm tha Khứa <SEP> Lan kin ngài dằng ?",
"viet": "nước mắt ứa ra <SEP> Lan đã ăn cơm trưa chưa ?"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Ti fằn",
"viet": "lên <SEP> nghĩa địa"
} |
{
"tay": "Khửn rườn <SEP> Thang cáng mác",
"viet": "lên nhà <SEP> chặt tỉa cành cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Khửn lính <SEP> thiếu pây ti tốc ti",
"viet": "lên dốc <SEP> lêu lổng chỗ này chỗ nọ"
} |
{
"tay": "Khửn heng <SEP> nòn đắc vang màng",
"viet": "lên tiếng <SEP> ngủ say mê sảng"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Chin khẩu thư̱ Thú",
"viet": "bốc <SEP> ăn cơm dùng đũa"
} |
{
"tay": "Khửn dai <SEP> Pàng",
"viet": "bốc hơi <SEP> đẽo bằng rìu"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Vằn hết fiệc đá hết xong",
"viet": "trèo <SEP> Ca làm việc đã kết thúc"
} |
{
"tay": "Khửn mạy <SEP> Chị chai pây",
"viet": "trèo cây <SEP> thong thả đi"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Cột",
"viet": "mọc <SEP> cong"
} |
{
"tay": "Bắp Khửn ngat <SEP> Náng",
"viet": "ngô mọc mầm <SEP> đính"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Luốt",
"viet": "kê lên <SEP> vãi"
} |
{
"tay": "Slâu Khửn slảng <SEP> Au chèn mà slống",
"viet": "cột kê lên đá <SEP> đem tiền đến biếu"
} |
{
"tay": "Khửn <SEP> Rườn boong lầu tằng náo dú đuổi căn mọi ngài chin tằng căm",
"viet": "be bờ <SEP> Gia đình chúng tôi thường quây quần bên nhau vào mỗi bữa cơm tối"
} |
{
"tay": "Khửn cằn nà <SEP> Lai",
"viet": "be bờ ruộng <SEP> nhiều"
} |
{
"tay": "Khửn đan <SEP> biép bjép",
"viet": "uốn ván <SEP> lép bép"
} |
{
"tay": "Đếch Khửn đan <SEP> Co mác chủ",
"viet": "trẻ bị uốn ván <SEP> cây sấu"
} |
{
"tay": "Khửn khươi <SEP> hú",
"viet": "ở rể <SEP> gào"
} |
{
"tay": "Khửn lồng <SEP> Hết báo",
"viet": "lên xuống <SEP> làm đỏm, làm dáng"
} |
{
"tay": "Khửn lồng <SEP> Tòa",
"viet": "phát đạt <SEP> quét"
} |
{
"tay": "Hết chin Khửn lồng <SEP> Khẩu sluy slán",
"viet": "làm ăn phát đạt <SEP> bánh bỏng bị tở ra"
} |
{
"tay": "Khửn mác <SEP> Tảy",
"viet": "lên sởi <SEP> nhịn"
} |
{
"tay": "Khửn mừ <SEP> khả mu",
"viet": "quen tay <SEP> mổ lợn"
} |
{
"tay": "Khửn mừ <SEP> Chiềng",
"viet": "thành thạo <SEP> khoe"
} |
{
"tay": "Hết fiệc Khửn mừ <SEP> vẹ luồng",
"viet": "làm việc thành thạo <SEP> vẽ rồng"
} |
{
"tay": "Khửn mừ <SEP> Nhát",
"viet": "khấm khá <SEP> xồm"
} |
{
"tay": "Hết chin Khửn mừ <SEP> Cần nẩy le pi Cá khỏi",
"viet": "làm ăn khấm khá <SEP> đây là người anh của tôi"
} |
{
"tay": "Khửn nả <SEP> Khúy",
"viet": "bốc lên mặt <SEP> đi"
} |
{
"tay": "Lẩu Khửn nả <SEP> Tằng căm, lai đén lồng",
"viet": "rượu bốc lên mặt <SEP> Buổi tối, nhiều đèn lồng"
} |
{
"tay": "Khửn nả <SEP> Kẹo slọp slẹp",
"viet": "hiếu thắng <SEP> nhai chóp chép"
} |
{
"tay": "Khửn nả chin cần <SEP> Chập slói",
"viet": "hiếu thắng <SEP> gặp xúi quẩy"
} |
{
"tay": "Khửn nả chin cần <SEP> Pì nhì",
"viet": "giành lấy của người khác <SEP> so bì"
} |
{
"tay": "Khửn pjên <SEP> Náo mà",
"viet": "quy củ <SEP> đâu mà"
} |
{
"tay": "Khửn pjên <SEP> Kha khuổi",
"viet": "có kế hoạch <SEP> Nhánh sông"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.