translation dict |
|---|
{
"tay": "Kiết slạp <SEP> Pưn nả xoét quá lăng tua nộc, khôn bên phjác phjác",
"viet": "ướt đầm, ướt sũng <SEP> tên nỏ sượt qua lưng con chim, lông bay lả tả"
} |
{
"tay": "Kiều <SEP> Phuối dá teo vộ pây",
"viet": "cái cầu nhỏ <SEP> nói rồi lại chối không được nói"
} |
{
"tay": "Kiểu <SEP> Lan lùa khai phjắc noọc háng Ní",
"viet": "gót <SEP> cháu dâu bán rau ngoài chợ ấy"
} |
{
"tay": "Khóa rì tắm Kiểu <SEP> Đếch eng quẳn quẻo xảng mẹ",
"viet": "quần dài đến gót <SEP> trẻ nhỏ quấn quýt bên mẹ"
} |
{
"tay": "Kiểu kiết <SEP> Lum tây",
"viet": "xà cạp <SEP> sờ túi"
} |
{
"tay": "Kiểu kiết <SEP> Mì tình rà t’ẻo đảy rổp rà",
"viet": "quấn chặt <SEP> Hữu tình ta lại gặp ta"
} |
{
"tay": "Kiểu kiết tằng đang <SEP> Nặm noòng luây Chà nhác khảu nà",
"viet": "quấn chặt cả người <SEP> nước lũ cuốn rác rưởi vào ruộng"
} |
{
"tay": "Hua Kiệu <SEP> Dè",
"viet": "củ kiệu <SEP> thế"
} |
{
"tay": "Kim <SEP> Chẳm",
"viet": "vàng <SEP> chấm"
} |
{
"tay": "Pjoóc mừ Kim <SEP> Vằn cón",
"viet": "nhẫn vàng <SEP> ngày trước, trước kia"
} |
{
"tay": "Chăm Kim bấu lao fầy mấy <SEP> Tô",
"viet": "thật vàng không sợ cháy <SEP> trọ"
} |
{
"tay": "Kim sla <SEP> Khửn dai",
"viet": "vàng cám <SEP> bốc hơi"
} |
{
"tay": "Kình <SEP> Cát",
"viet": "thân mình <SEP> dây sắn"
} |
{
"tay": "Bâu slửa dà Kình <SEP> Dụp dụp",
"viet": "cái áo che thân <SEP> chầm chậm"
} |
{
"tay": "Kình dang <SEP> Caiz",
"viet": "Mình mẩy <SEP> hà hiếp"
} |
{
"tay": "Kính <SEP> Phổng",
"viet": "nhánh <SEP> lao"
} |
{
"tay": "Kính <SEP> Sloóc nặm",
"viet": "cành nhỏ <SEP> bến nước"
} |
{
"tay": "Kính bjoóc <SEP> Rườn đếch",
"viet": "cành hoa <SEP> nhà trẻ"
} |
{
"tay": "Kính cáng <SEP> Hứa nhằng tềng nả",
"viet": "cành <SEP> Mồ hôi vẫn còn trên trán"
} |
{
"tay": "Kính cáng <SEP> vài sleng",
"viet": "nhánh <SEP> trâu đực"
} |
{
"tay": "Kịnh <SEP> chen",
"viet": "quả đài hái <SEP> rán"
} |
{
"tay": "Kíp mò <SEP> Rọm",
"viet": "móng bò <SEP> ngăn"
} |
{
"tay": "Kíp mạ <SEP> Âừ, bác pjom bái nớ",
"viet": "móng ngựa <SEP> Ừ, bác cảm ơn nhé"
} |
{
"tay": "Khóa rì tắm Kíp <SEP> Bâu slửa",
"viet": "quần dài chấm gót <SEP> tấm áo"
} |
{
"tay": "Mu slí Kíp <SEP> Nhụt nhoạt",
"viet": "mũ bốn múi <SEP> dư dật"
} |
{
"tay": "Kít <SEP> Tẳng phòn phầy",
"viet": "con sơn dương <SEP> Dựng bếp lửa"
} |
{
"tay": "Kít kít <SEP> Không khí slâu",
"viet": "băng băng <SEP> Không khí trong lành"
} |
{
"tay": "Ni Kít kít <SEP> Nhằng Vằn",
"viet": "chạy băng băng <SEP> còn sớm"
} |
{
"tay": "Kít toọc <SEP> Tàng dàu",
"viet": "một mạch <SEP> đường thẳng"
} |
{
"tay": "Pây Kít toọc <SEP> Dú kha bản le pện: cần ké cốc bản tứn hua chùa cón fiệc lăng tố ngai;",
"viet": "đi một mạch <SEP> Ở trong bản thì thế này: người già gốc bản đứng đầu tập hợp trước, việc gì cũng dễ;"
} |
{
"tay": "Kiu <SEP> Mao minh",
"viet": "dính <SEP> hoảng hốt"
} |
{
"tay": "Pẻng Kiu khảu toong <SEP> Khuỷu lồm",
"viet": "bánh dính vào lá <SEP> huýt sáo"
} |
{
"tay": "Kiu <SEP> Mầư mì cẩn khỏi hưa lăng mo?",
"viet": "gắn bó <SEP> Có cần tớ giúp gì không?"
} |
{
"tay": "Sloong tua Kiu căn lai <SEP> Then búa",
"viet": "hai đứa gắn bó nhau lắm <SEP> ong ống"
} |
{
"tay": "Kiu pjạp <SEP> Thuổn cần chang bản tày cha chắp xặp hẩư vằn hội",
"viet": "dính nhau nhằng nhẵng <SEP> Mọi người trong bản cùng nhau góp sức chuẩn bị cho ngày hội"
} |
{
"tay": "Cò Kíu <SEP> nà tảy Lậc",
"viet": "cổ thắt hẹp lại <SEP> ruộng có lớp màu dày"
} |
{
"tay": "Rặng Kíu <SEP> Tằng bản tó slai slỏi",
"viet": "thắt lưng eo <SEP> cả bản cùng tông tộc"
} |
{
"tay": "Kíu nghích <SEP> Au chược mà Choọng mu",
"viet": "thắt hẹp eo bé <SEP> dùng dây thòng lọng bắt lợn"
} |
{
"tay": "Là khẩu coóc <SEP> Nước yên slí sloong kinh mắn tứng",
"viet": "sàng thóc <SEP> Bốn phương phẳng lặng, hai kinh vững vàng"
} |
{
"tay": "Sle hâu Là tuyện <SEP> phả khẩu mấy",
"viet": "để người ta bàn tán <SEP> tảng cơm cháy"
} |
{
"tay": "Boong Là <SEP> Slao",
"viet": "chúng ta <SEP> sao, chép"
} |
{
"tay": "Nặm mường Là <SEP> Lăm Vẹn",
"viet": "quê hương ta <SEP> diều hâu lượn"
} |
{
"tay": "Là slảng <SEP> Me năm lai thình phjắc",
"viet": "lấy thăng bằng nền nhà <SEP> Mẹ trồng nhiều loại rau"
} |
{
"tay": "Lả <SEP> Khủ mử",
"viet": "cái rá <SEP> cậu mợ"
} |
{
"tay": "Lả khẩu nua <SEP> Cà rình",
"viet": "rá xôi <SEP> thật"
} |
{
"tay": "Lả <SEP> Lụp lau au của",
"viet": "muộn <SEP> dỗ dành lấy của cải"
} |
{
"tay": "Nà Lả <SEP> Cần nẩy phuối lèo lẹo, khỏi nghe mà vui tai, mát mốc",
"viet": "lúa muộn <SEP> Người này nói năng lưu loát, tôi nghe mà vui tai, mát lòng"
} |
{
"tay": "Pây Lả <SEP> Mùa xuân, pù pài đầy bjoóc mơ, bjoóc mận phông khao",
"viet": "đi muộn <SEP> Mùa xuân, núi đồi đầy hoa mơ, hoa mận nở trắng"
} |
{
"tay": "Slíp co Lả báu thả co hua <SEP> xoen",
"viet": "mười cây muộn không bằng cây trồng sớm <SEP> xuyên"
} |
{
"tay": "Lả <SEP> tăm toỏng hết ngài",
"viet": "út <SEP> xay giã làm cơm trưa"
} |
{
"tay": "Lục Lả <SEP> Tẹp phai",
"viet": "con út <SEP> tống, đuổi"
} |
{
"tay": "Lả <SEP> Mặc chài táng hết",
"viet": "khuya <SEP> kệ anh làm một mình"
} |
{
"tay": "Cừn Lả <SEP> Nặm da Đặc",
"viet": "đêm khuya <SEP> nước thuốc đặc"
} |
{
"tay": "Lá <SEP> vụp đăm lồng tẩu nặm",
"viet": "đi <SEP> ngụp lặn xuống nước"
} |
{
"tay": "Pây Lá ! <SEP> Lừa",
"viet": "đi đi! <SEP> buồng"
} |
{
"tay": "Chin a Lá <SEP> Lạo",
"viet": "ăn đi thôi <SEP> người"
} |
{
"tay": "Lạ <SEP> Thúa",
"viet": "lạ, lạ lùng <SEP> đỗ, đậu"
} |
{
"tay": "Cần Lạ <SEP> Bắc ngắng",
"viet": "người lạ <SEP> mếu máo"
} |
{
"tay": "Ti Lạ <SEP> Khau phja ăng ắc",
"viet": "nơi lạ <SEP> núi rừng trùng điệp"
} |
{
"tay": "Lạ <SEP> Tức",
"viet": "khách <SEP> làm"
} |
{
"tay": "Ná hết Lạ <SEP> Ma nuầy",
"viet": "đừng làm khách <SEP> chó sói"
} |
{
"tay": "Lạ lác <SEP> Tạng nguyên pải khẩu tấu tôn ti:",
"viet": "xa lạ <SEP> Trạng nguyên quỳ xuống lạy, rồi tâu:"
} |
{
"tay": "Hâng bấu hăn căn pền Lạ lác <SEP> sloắc xoỏng phjắc hẩu khấu",
"viet": "lâu không gặp thành người xa lạ <SEP> vẩy giỏ rau cho ráo nước"
} |
{
"tay": "Lạ nhám <SEP> khen kha Tặc",
"viet": "xa lạ <SEP> chân tay cứng cáp"
} |
{
"tay": "Lạ nhám <SEP> Bjoóc tào phông Đeng đáo",
"viet": "lạ lẫm <SEP> hoa đào nở đỏ hồng"
} |
{
"tay": "Lác <SEP> Tèo tọt",
"viet": "dỡ <SEP> nhảy nhót"
} |
{
"tay": "Lác phải <SEP> Po hảy fiệc cúa khỏi",
"viet": "dỡ vải sợi <SEP> Bố hỏi về công việc của tôi"
} |
{
"tay": "Lác <SEP> Thây",
"viet": "sụt lở <SEP> cái cày"
} |
{
"tay": "Phja Lác <SEP> Chài dự Táng răng noo̱ng dự",
"viet": "núi lở <SEP> anh mua khác nào em mua"
} |
{
"tay": "Lạc <SEP> Toọng chếp Lằn loọc nưa chường",
"viet": "rễ <SEP> đau bụng lăn lóc trên giường"
} |
{
"tay": "Lạc mạy <SEP> đỉ chin",
"viet": "rễ cây <SEP> im lặng ăn"
} |
{
"tay": "Lạc mạy tến, Lạc cần rì <SEP> Te đang dủng bại co mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "rễ cây thì ngắn, rễ người thì dài <SEP> Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Lạc <SEP> Nặm phôn lầy cà Dâư lồng",
"viet": "chân <SEP> nước mưa từ giọt gianh chảy xuống"
} |
{
"tay": "Lạc khẻo <SEP> Ngù hấu",
"viet": "chân răng <SEP> rắn hổ mang"
} |
{
"tay": "Lạc <SEP> Ma Nhan",
"viet": "lôi <SEP> chó ghẻ"
} |
{
"tay": "Lạc <SEP> Cao",
"viet": "kéo <SEP> chú"
} |
{
"tay": "Lạc cáng mạy <SEP> Cò hỏi",
"viet": "kéo cành cây <SEP> mong mỏi"
} |
{
"tay": "Mạ Lạc xe <SEP> Nực khửn ấc",
"viet": "ngựa <SEP> tức lên ngực"
} |
{
"tay": "Lạc te mà <SEP> Tèo khân",
"viet": "lôi nó về <SEP> cái khăn"
} |
{
"tay": "lủa rèo mương Lạc <SEP> Kích",
"viet": "làm theo người ta <SEP> uất ức"
} |
{
"tay": "Lạc <SEP> Dạ, đang theo đúng kế hoạch ạ",
"viet": "nhầm <SEP> Dạ, đang theo đúng kế hoạch ạ"
} |
{
"tay": "Lạc tàng <SEP> Ngạp",
"viet": "nhầm đường <SEP> đờm"
} |
{
"tay": "Lạc chang đông <SEP> Đeng nhèn",
"viet": "lạc trong rừng <SEP> đỏ hỏn"
} |
{
"tay": "Lạc đoóc <SEP> Cáy tán",
"viet": "thối rễ <SEP> gà bới"
} |
{
"tay": "Lạc khoai <SEP> Làu loạt",
"viet": "cây vỏ đỏ <SEP> lưu loát"
} |
{
"tay": "Lạc lụt <SEP> Bạn lặp lùa mà cạ thâng hây",
"viet": "lôi kéo <SEP> Bạn bè rủ nhau đến nhà"
} |
{
"tay": "Lạc mẹ <SEP> Duốc",
"viet": "rễ cái <SEP> chuối rừng"
} |
{
"tay": "Lạc mẹ <SEP> Chiêng cón Lạp lăng",
"viet": "rễ cọc <SEP> giêng trước, chạp sau"
} |
{
"tay": "Lạc mùa <SEP> Chèn hưa liệng cuốc căn",
"viet": "trái vụ <SEP> Tiền lương giúp trang trải cuộc sống"
} |
{
"tay": "Mác slúc Lạc mùa <SEP> Sluôn bjoóc",
"viet": "quả chín trái vụ <SEP> vườn hoa"
} |
{
"tay": "Lai <SEP> Tua pác lai tam tó pền tuyện",
"viet": "nhiều <SEP> đứa lắm mồm bịa đặt thành chuyện"
} |
{
"tay": "Lai cần <SEP> xằng hăn Slắc pày",
"viet": "nhiều người <SEP> chưa thấy một lần nào"
} |
{
"tay": "Mì Lai chèn <SEP> Tha vằn xằng khửn slung",
"viet": "có nhiều tiền <SEP> Mặt trời chưa lên cao"
} |
{
"tay": "Lai <SEP> Rộc xu",
"viet": "hơn <SEP> chối tai, chướng tai"
} |
{
"tay": "Slíp Lai cần <SEP> slép au của hâu",
"viet": "hơn mười người <SEP> thèm thuồng lấy của người ta"
} |
{
"tay": "Lai <SEP> Mjạt mjạt",
"viet": "lắm <SEP> lười thườn thượt"
} |
{
"tay": "Slung Lai <SEP> Đin lác lồng Chọa nâng",
"viet": "cao lắm <SEP> đất lở xuống một đống"
} |
{
"tay": "Lai láng <SEP> Rụ đây",
"viet": "tràn trề <SEP> hay chăng"
} |
{
"tay": "Lai nọi <SEP> Bầu năm nẩy lai quả",
"viet": "ít nhiều <SEP> Bầu năm nay nhiều quả"
} |
{
"tay": "Lai nọi tố lèo mì slắc ỉ chẳng pền lẹ lài <SEP> Cạ",
"viet": "ít nhiều cũng phải có một chút mới phải phép <SEP> rằng"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.