translation dict |
|---|
{
"tay": "slíp Tha quây bấu táy mừ lum",
"viet": "mười nhìn xa bằng một sờ tay"
} |
{
"tay": "slíp Tha đu quây táy mừ lum",
"viet": "mười nhìn không xa một sờ tay"
} |
{
"tay": "slíp Tha đu bấu cằm mừ lum",
"viet": "mười nhìn không bằng câu sờ tay"
} |
{
"tay": "slíp Tha đu bấu táy khát lum",
"viet": "mười nhìn không bằng một khoát tay"
} |
{
"tay": "slíp Tha đu bấu táy mừ lụ",
"viet": "mười nhìn không bằng một sờ hoặc"
} |
{
"tay": "Tha đúng",
"viet": "mắt tròng"
} |
{
"tay": "vằn mạy phấy",
"viet": "mai tre"
} |
{
"tay": "Tha chang phấy",
"viet": "mắt giữa"
} |
{
"tay": "fai chèn le̱ Tha đăm",
"viet": "vãi tiền thì lóa mắt"
} |
{
"tay": "hăn khắc le̱ Tha đăm",
"viet": "thấy địch thì lóa mắt"
} |
{
"tay": "hăn chèn ngám Tha đăm",
"viet": "thấy tiền vừa lóa mắt"
} |
{
"tay": "hăn chèn le̱ lương đăm",
"viet": "thấy tiền thì vàng mắt"
} |
{
"tay": "hăn chèn le̱ Tha lương",
"viet": "thấy tiền thì lóa vàng"
} |
{
"tay": "lai tuyện bại cần Tha khao",
"viet": "muôn chuyện mọi người xanh mắt"
} |
{
"tay": "tinh tiểng bại cần Tha khao",
"viet": "nghe vang mọi người xanh mắt"
} |
{
"tay": "tinh tuyện xiên cần Tha khao",
"viet": "nghe chuyện ngàn người xanh mắt"
} |
{
"tay": "tinh tuyện bại khí Tha khao",
"viet": "nghe chuyện mọi khí xanh mắt"
} |
{
"tay": "tinh tuyện bại cần rườn khao",
"viet": "nghe chuyện mọi người cận mắt"
} |
{
"tay": "tinh tuyện bại cần Tha lèng",
"viet": "nghe chuyện mọi người xanh khoẻ"
} |
{
"tay": "Khỏi bén te̱ le̱ cần pan Thá",
"viet": "tôi mê nó là người cùng lứa"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng po le̱ cần pan Thá",
"viet": "tôi với cha là người cùng lứa"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng te̱ pền cần pan Thá",
"viet": "tôi với nó nên người cùng lứa"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng te̱ le̱ đang pan Thá",
"viet": "tôi với nó là thân cùng lứa"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng te̱ le̱ cần lục Thá",
"viet": "tôi với nó là người lạc lứa"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng te̱ le̱ cần pan ti",
"viet": "tôi với nó là người cùng chỗ"
} |
{
"tay": "tuẩy fầy",
"viet": "đuốc lửa"
} |
{
"tay": "Thán quá",
"viet": "than sang"
} |
{
"tay": "bưa Thán",
"viet": "bột than"
} |
{
"tay": "Bó kheo",
"viet": "mỏ xanh"
} |
{
"tay": "chát Thang pủn",
"viet": "chan canh bún"
} |
{
"tay": "Nặm khẩu pủn",
"viet": "nước trộn bún"
} |
{
"tay": "Nặm Thang to",
"viet": "nước canh đựng"
} |
{
"tay": "Thang cần slắng boong lầu",
"viet": "Bác phụ chúng ta"
} |
{
"tay": "Thang Bảc slon boong lầu",
"viet": "Bác dặn lớp ta"
} |
{
"tay": "Thang Bảc slắng nọi lầu",
"viet": "Bác dặn chúng nhỏ"
} |
{
"tay": "Thang nhù",
"viet": "vuốt rơm cho nhẵn"
} |
{
"tay": "Thang phjôm",
"viet": "vuốt tóc cho suôn"
} |
{
"tay": "Thang cáng mác",
"viet": "chặt tỉa cành cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Thào hẩư chăn nâng",
"viet": "chửi cho một trận"
} |
{
"tay": "Thảo pác thây",
"viet": "đúc lưỡi cày"
} |
{
"tay": "Thảo oóc",
"viet": "nôn ra"
} |
{
"tay": "Thảo nưa, Thảo tẩư",
"viet": "miệng nôn trôn tháo"
} |
{
"tay": "Thảo lục",
"viet": "phá thai"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo thựt fiệc rườn",
"viet": "em nhỏ thành thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "Thau mằn",
"viet": "dây khoai"
} |
{
"tay": "Thau cát",
"viet": "dây sắn"
} |
{
"tay": "Thau qua",
"viet": "cuống dưa"
} |
{
"tay": "Thau slặp",
"viet": "thu thập"
} |
{
"tay": "Tháy hua",
"viet": "cắt tóc"
} |
{
"tay": "Tháy mum",
"viet": "cạo râu"
} |
{
"tay": "Chư̱ slư̱ Tháy",
"viet": "chữ viết nhỏ"
} |
{
"tay": "Tua Tháy liệng hâng táng cải",
"viet": "con bé nuôi lâu khác lớn"
} |
{
"tay": "Thắc xảng",
"viet": "đeo bên sườn"
} |
{
"tay": "Pây đông Thắc slủng nèm",
"viet": "đi rừng mang súng theo"
} |
{
"tay": "Thắt khảu xẩư",
"viet": "nhích vào gần"
} |
{
"tay": "Thắt rọt pây pày ỉ",
"viet": "lết đi từng tí một"
} |
{
"tay": "Pây lấư tàng bấu chắc Thân thói pền rừ",
"viet": "đi nhầm đường không biết tiến thoái như thế nào"
} |
{
"tay": "tao Thất",
"viet": "đảo ngược"
} |
{
"tay": "me̱ Thẩu",
"viet": "mẹ đẻ"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ phua",
"viet": "đi thay chồng"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ căn",
"viet": "đi thay nhau"
} |
{
"tay": "Lục Thẻ po me̱",
"viet": "con cậy bố mẹ"
} |
{
"tay": "Lục pjạ khỏ bấu mì ti Thẻ",
"viet": "con mồ côi khó khăn không có chỗ dựa"
} |
{
"tay": "Nặm noo̱ng ái khảu nà Them a",
"viet": "nước lũ sắp tràn vào ruộng rồi đấy"
} |
{
"tay": "Te̱ đạ tào đảy thôm Them ớ",
"viet": "nó đã đào được ao cơ đấy"
} |
{
"tay": "Thém rườn",
"viet": "thềm nhà"
} |
{
"tay": "Thém mác slổm",
"viet": "thèm quả chua"
} |
{
"tay": "đăm nhù",
"viet": "thui rơm cho nhẵn"
} |
{
"tay": "Thang khẻo",
"viet": "vuốt răng cho nhẵn"
} |
{
"tay": "Thang nhù",
"viet": "vuốt rơm vừa nhẵn"
} |
{
"tay": "Thang nhù",
"viet": "vuốt rơm cho chú"
} |
{
"tay": "hết phjôm",
"viet": "tạo tóc cho suôn"
} |
{
"tay": "Thang phải",
"viet": "vuốt vải cho suôn"
} |
{
"tay": "Thang phjôm",
"viet": "vuốt tóc gió suôn"
} |
{
"tay": "Thang phjôm",
"viet": "vuốt tóc cho thợ"
} |
{
"tay": "mục cáng mác",
"viet": "cằn tỉa cành cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Thang đăm mác",
"viet": "chặt nhánh cành cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Thang cáng đăm",
"viet": "chặt tỉa nhánh cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Thang cáng mác",
"viet": "chặt tỉa cành già ăn quả"
} |
{
"tay": "Thang cáng mác",
"viet": "chặt tỉa cành cây kỳ quả"
} |
{
"tay": "Thang cáng mác",
"viet": "chặt tỉa cành cây ăn tươi"
} |
{
"tay": "đin hẩư chăn nâng",
"viet": "giành cho một trận"
} |
{
"tay": "Thào cần chăn nâng",
"viet": "chửi tục một trận"
} |
{
"tay": "Thào hẩư thâng nâng",
"viet": "chửi cho tới trận"
} |
{
"tay": "Thào hẩư chăn pác",
"viet": "chửi cho một trăm"
} |
{
"tay": "lủ pác thây",
"viet": "cùn lưỡi cày"
} |
{
"tay": "Thảo chin thây",
"viet": "đúc gang cày"
} |
{
"tay": "Thảo pác lếch",
"viet": "đúc lưỡi sắt"
} |
{
"tay": "Thảo pền",
"viet": "nôn mắc"
} |
{
"tay": "cắp nưa, Thảo tẩư",
"viet": "viêm nôn trôn tháo"
} |
{
"tay": "Thảo choòng Thảo tẩư",
"viet": "miệng bàn trôn tháo"
} |
{
"tay": "Thảo nưa, vạ tẩư",
"viet": "miệng nôn dạng tháo"
} |
{
"tay": "Thảo nưa, Thảo lưu",
"viet": "miệng nôn trôn cốc"
} |
{
"tay": "Thảo lếch",
"viet": "phá sắt"
} |
{
"tay": "táp eng Thạo thựt fiệc rườn",
"viet": "vụt nhỏ thành thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng mác Thạo thựt fiệc rườn",
"viet": "em đậu thành thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng cuổi thựt fiệc rườn",
"viet": "em nhỏ chậm thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo mừ fiệc rườn",
"viet": "em nhỏ thành thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo thựt cay rườn",
"viet": "em nhỏ thành thạo toán nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo thựt fiệc nả",
"viet": "em nhỏ thành thạo việc thay"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.