translation dict |
|---|
{
"tay": "Râư nà nẩy năm lục khẩu",
"viet": "Thửa ruộng này cấy bông lúa"
} |
{
"tay": "Râư nà nẩy năm lai khẩu",
"viet": "Thửa ruộng này cấy nhiều nếp"
} |
{
"tay": "Rầy nam mạy to, dú t’ềnh pù",
"viet": "Cây gai là cây to, ở trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là đại to, dú t’ềnh pù",
"viet": "Cây si đại cây to, ở trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy ten dú t’ềnh pù",
"viet": "Cây si là tên to, ở trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy to, cải t’ềnh pù",
"viet": "Cây si là cây lớn ở trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy to, dú tua pù",
"viet": "Cây si là cây to, hoang trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy to, dú t’ềnh lang",
"viet": "Cây si là cây to, ở gầm núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy to, dú t’ềnh pù",
"viet": "Cây si là cây to, ở trên bàn"
} |
{
"tay": "bắp khôn cáy, au pây pỉng",
"viet": "tỉa lông gà, mang đi nướng"
} |
{
"tay": "Rậy tông cáy, au pây pỉng",
"viet": "Rỉa cánh gà, mang đi nướng"
} |
{
"tay": "Rậy khôn mèng au pây pỉng",
"viet": "Rỉa lông muỗi mang đi nướng"
} |
{
"tay": "Rậy khôn cáy, ca pây pỉng",
"viet": "Rỉa lông gà, cóc đi nướng"
} |
{
"tay": "Rậy khôn cáy, au cưa pỉng",
"viet": "Rỉa lông gà, mang muối nướng"
} |
{
"tay": "Rậy khôn cáy, au pây nà",
"viet": "Rỉa lông gà, mang đi cấy"
} |
{
"tay": "pây cái piếng phải nẩy pền slí tón",
"viet": "cắt tấm vải này thành bốn đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc mạ piếng phải nẩy pền slí tón",
"viet": "Rạch mã vải này thành bốn đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc cái cái phải nẩy pền slí tón",
"viet": "Rạch tấm thép này thành bốn đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc cái piếng quảng nẩy pền slí tón",
"viet": "Rạch tấm vải rộng thành bốn đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc cái piếng phải nhoòng pền slí tón",
"viet": "Rạch tấm vải này vì bốn đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc cái piếng phải nẩy bại slí tón",
"viet": "Rạch tấm vải này thành các đoạn"
} |
{
"tay": "Rẹc cái piếng phải nẩy pền chỉa tón",
"viet": "Rạch tấm vải này thành bốn tờ"
} |
{
"tay": "lèng đây, hết fiệc siêng năng",
"viet": "khoẻ mạnh, làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng nòn hết fiệc siêng năng",
"viet": "Khỏe nằm làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng đây, cần fiệc siêng năng",
"viet": "Khỏe mạnh, nhận việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng đây, hết điệu siêng năng",
"viet": "Khỏe mạnh, làm điệu chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng đây, hết fiệc tuân năng",
"viet": "Khỏe mạnh, làm việc tuân chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng đây, hết fiệc siêng mèo",
"viet": "Khỏe mạnh, làm việc chăm mèo"
} |
{
"tay": "quảng cải au pây hang keng",
"viet": "thảo cải mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cuổi au pây hang keng",
"viet": "Ngồng chín mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải nặm pây hang keng",
"viet": "Ngồng cải lội đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải au dủng hang keng",
"viet": "Ngồng cải mang dùng nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải au pây cúa keng",
"viet": "Ngồng cải mang đi đồ canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải au pây hang slổm",
"viet": "Ngồng cải mang đi nấu chua"
} |
{
"tay": "cần bẫy nộc dú chang đông",
"viet": "loài chim ở trong rừng"
} |
{
"tay": "Rẹo lình nộc dú chang đông",
"viet": "Bẫy khỉ ở trong rừng"
} |
{
"tay": "Rẹo bẫy slửa dú chang đông",
"viet": "Bẫy chim vắt trong rừng"
} |
{
"tay": "Rẹo bẫy nộc bâư chang đông",
"viet": "Bẫy chim ở lá rừng"
} |
{
"tay": "Rẹo bẫy nộc dú cắp đông",
"viet": "Bẫy chim ở trong bẫy"
} |
{
"tay": "mì hin nẩy to lai",
"viet": "tảng đá này to lắm"
} |
{
"tay": "Rẹp phi nẩy to lai",
"viet": "Kẽ ma này to lắm"
} |
{
"tay": "Rẹp hin mắn to lai",
"viet": "Kẽ đá chắc to lắm"
} |
{
"tay": "Rẹp hin nẩy pây lai",
"viet": "Kẽ đá này tiện lắm"
} |
{
"tay": "Rẹp hin nẩy to đắm",
"viet": "Kẽ đá này to ghê"
} |
{
"tay": "Rẹt ái phạ dên lai",
"viet": "Se muốn trời lạnh lắm"
} |
{
"tay": "Rẹt rẹt khẩu dên lai",
"viet": "Se se khô lạnh lắm"
} |
{
"tay": "Rẹt rẹt phạ slương lai",
"viet": "Se se trời thương lắm"
} |
{
"tay": "Rẹt rẹt phạ dên đét",
"viet": "Se se trời lạnh oi"
} |
{
"tay": "nhăn tứn pây, bấu ngòi lại",
"viet": "thà đứng dậy, không nhìn lại"
} |
{
"tay": "Rềnh quẻ pây, bấu ngòi lại",
"viet": "Vụt trầm dậy, không nhìn lại"
} |
{
"tay": "Rềnh tứn chại bấu ngòi lại",
"viet": "Vụt đứng nghiêng không nhìn lại"
} |
{
"tay": "Rềnh tứn pây, táng ngòi lại",
"viet": "Vụt đứng dậy, tự nhìn lại"
} |
{
"tay": "Rềnh tứn pây, bấu châu lại",
"viet": "Vụt đứng dậy, không thở lại"
} |
{
"tay": "Rềnh tứn pây, bấu ngòi hết",
"viet": "Vụt đứng dậy, không nhìn kỹ"
} |
{
"tay": "Rệnh vằn cái slửa khát",
"viet": "Dùng 2 sức mặc cái áo rách"
} |
{
"tay": "Rệnh nung xẻ slửa khát",
"viet": "Dùng hết kéo mặc cái áo rách"
} |
{
"tay": "Rệnh nung cái cần khát",
"viet": "Dùng hết sức tránh cái áo rách"
} |
{
"tay": "Rệnh nung cái slửa đây",
"viet": "Dùng hết sức mặc lành áo rách"
} |
{
"tay": "Rệnh nung cái slửa khát",
"viet": "Dùng hết sức mặc cái chai rách"
} |
{
"tay": "Rệnh nung cái slửa khát",
"viet": "Dùng hết sức mặc cái áo khác"
} |
{
"tay": "mon dài lai, pây bấu hết",
"viet": "mòn lắm, đi không hết"
} |
{
"tay": "Rì ké lai, pây bấu hết",
"viet": "Dài già đi không hết"
} |
{
"tay": "Rì dài chầy pây bấu hết",
"viet": "Dài lắm, thôi không hết"
} |
{
"tay": "Rì dài lai, khoang bấu hết",
"viet": "Dài lắm, đi ngang hết"
} |
{
"tay": "Rì dài lai, pây oóc hết",
"viet": "Dài lắm, đi không khỏi"
} |
{
"tay": "mu roạt nả tua ma",
"viet": "mõm ngoẵng mặt con chó"
} |
{
"tay": "Rì khoang nả tua ma",
"viet": "Dài ngang mặt con chó"
} |
{
"tay": "Rì roạt bặng tua ma",
"viet": "Dài ngoẵng tựa con chó"
} |
{
"tay": "Rì roạt nả tày ma",
"viet": "Dài ngoẵng mặt càng chó"
} |
{
"tay": "Rì roạt nả tua cờ",
"viet": "Dài ngoẵng mặt con cờ"
} |
{
"tay": "này lục mà chin khảu",
"viet": "giờ con về ăn cơm"
} |
{
"tay": "Riệc phua mà chin khảu",
"viet": "Gọi chồng về ăn cơm"
} |
{
"tay": "Riệc lục thâng chin khảu",
"viet": "Gọi con tới ăn cơm"
} |
{
"tay": "Riệc lục mà xo khảu",
"viet": "Gọi con về xin cơm"
} |
{
"tay": "Riệc lục mà chin ngòi",
"viet": "Gọi con về ăn thử"
} |
{
"tay": "roọng là mạy to, mì bjoóc đây",
"viet": "gọi là cây to, có hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Riên khít mạy to, mì bjoóc đây",
"viet": "Xoan kín cây to, có hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Riên là màu to, mì bjoóc đây",
"viet": "Xoan là màu to, có hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Riên là mạy cam mì bjoóc đây",
"viet": "Xoan là cây cam có hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Riên là mạy to, đin bjoóc đây",
"viet": "Xoan là cây to, phủ hoa đẹp"
} |
{
"tay": "Riên là mạy to, mì cần đây",
"viet": "Xoan là cây to, có dáng đẹp"
} |
{
"tay": "Riên là mạy to, mì bjoóc lương",
"viet": "Xoan là cây to, có hoa vàng"
} |
{
"tay": "lưu hết, bấu nghỉ ngơi",
"viet": "mệt riết làm, không nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Riệt hết bấu nghỉ ngơi",
"viet": "Ráo chỉ làm, không nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Riệt hết, te nghỉ ngơi",
"viet": "Ráo riết họ không nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Riệt hết, bấu thả ngơi",
"viet": "Ráo riết làm, chờ nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Riệt hết, bấu nghỉ dú",
"viet": "Ráo riết làm, không sống ngơi"
} |
{
"tay": "Riệt hết, bấu nghỉ ngơi",
"viet": "Ráo riết làm, không nghỉ nghỉ"
} |
{
"tay": "mì ta mì lai nặm",
"viet": "4 sông có nhiều nước"
} |
{
"tay": "Rìm cần mì lai nặm",
"viet": "Rìa cần có nhiều nước"
} |
{
"tay": "Rìm ta chin lai nặm",
"viet": "Rìa sông tiêu nhiều nước"
} |
{
"tay": "Rìm ta mì vằn nặm",
"viet": "Rìa sông có 2 nước"
} |
{
"tay": "Rìm ta mì lai lính",
"viet": "Rìa sông có nhiều dốc"
} |
{
"tay": "nặm nặm khảu mỏ hẩư têm",
"viet": "đổ nước vào nồi cho đầy"
} |
{
"tay": "Rìn fạ khảu mỏ hẩư têm",
"viet": "Rót bầu vào nồi cho đầy"
} |
{
"tay": "Rìn nặm fột mỏ hẩư têm",
"viet": "Rót nước vét nồi cho đầy"
} |
{
"tay": "Rìn nặm khảu phàng hẩư têm",
"viet": "Rót nước vào thùng cho đầy"
} |
{
"tay": "Rìn nặm khảu mỏ thâng têm",
"viet": "Rót nước vào nồi tới đầy"
} |
{
"tay": "Rìn nặm khảu mỏ hẩư mồm",
"viet": "Rót nước vào nồi cho nóng"
} |
{
"tay": "boóc rịu toi me pây háng",
"viet": "ống nặc đòi mẹ đi chợ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.