src_lang stringclasses 351
values | tgt_lang stringclasses 445
values | source stringlengths 1 6.6k | target stringlengths 1 4.3k |
|---|---|---|---|
ace | gl | Kredit | Créditos |
ace | vi | Peu udep Ulang | Khởi động lại |
ace | vi | Ber_kah | Tậ_p tin |
ace | vi | Peuato Boot | Các lựa chọn khởi động |
ace | vi | Boot loader | Bộ nạp khởi động |
ace | vi | I/O na salah | Lỗi I/O (nhập/xuất) |
ace | vi | _Windows/ | _Cửa sổ/ |
ace | vi | Nyoe keun lempeng boot yang pah. Ci neu coba lempeng boot yang laen %u. | Đây không phải là đĩa khởi động thích hợp. Hãy cho đĩa khởi động %u vào. |
ace | vi | Kata Gunci | Mật khẩu |
ace | vi | Keubah berkah ngon nan laen | Lưu tập tin hiện thời với tên khác |
ace | vi | Batal keu versi berkah yang kaleu dikeubah | Hoàn lại phiên bản đã lưu của tập tin |
ace | vi | Nyoe dua-sisi DVD. Droe neh kaleuh peutamong sisi yang ke dua. Peubalek DVD aleuh nyan jeut lanjot. | Đây là đĩa DVD hai mặt. Bạn vừa khởi động từ mặt thứ hai. Hãy lật đĩa DVD lại rồi tiếp tục. |
ace | vi | Cetak berkah | In tập tin hiện có |
ace | vi | Peta Gunci | Các phím |
ace | vi | Modus | Chế độ |
ace | vi | Mode Ahli | Chế độ chuyên gia |
ace | vi | Paste keu clipboard | Dán nội dung của bảng tạm |
ace | vi | ^Neu cuba Ubuntu hana install ilee | ^Thử Ubuntu không cần cài đặt |
ace | vi | ^Pasang Ubuntu bak mode teks | Cài đặt Ubuntu trong chế độ ^văn bản |
ace | vi | Pasang command-line sistem | Cài đặt một hệ thống sử dụng dòng lệnh |
ace | vi | Nilai (_S) | Điể_m... |
ace | vi | Peudeh Nilai | Xem điểm |
ace | vi | ^Neu cuba Mythbuntu hana pasang ilee | ^Thử Mythbuntu không cần cài đặt |
ace | vi | 文字在图标下 | Nhãn dưới hình |
ace | vi | Ny_oe | _Có |
ace | vi | _Sigohlom jih | _Trước |
ace | vi | Uji Monitor | Kiểm tra màn hình |
ace | vi | Hana Neubuka Windows | Chưa mở cửa sổ |
ace | vi | none" here means "no workspaceworkspace | %d ("%s")none" here means "no workspaceworkspace |
ace | vi | something has been set | Tên nhóm: %s something has been set |
ace | vi | th copy) | %s (bản sao thứ %'d)%sth copy) |
ace | vi | Pustaka GNOME | Thư viện GNOME |
ace | vi | Ngon si GNOME | Bạn bè GNOME |
ace | vi | Wanda si engkot GNOME | Wanda The GNOME Fish |
ace | vi | _Buka URL | _Mở URL |
ace | vi | , | (%s), |
ace | vi | Please teubit ilee dari sistem leh nyan tamong lom. Droeneuh kah jeut ngui Peuato Resolusi Monitor | Xin hãy đăng xuất rồi đăng nhập trở lại. Sau đó bạn sẽ có thể dùng Thiết đặt Độ phân giải Màn hình để cài đặt màn hình của bạn |
ace | vi | Ganto Konfigurasi Resolusi Layar | Thay đổi Cấu hình Độ phân giải Màn hình |
ace | vi | Ganto efek bak Ctrl+Alt+Backspace | Thay đổi tác dụng của Ctrl+Alt+Backspace |
ace | vi | GNOME nyo na beurangkapu aplikasi keu programmer nak jeut jipeugot aplikasi laen nyang leubeh hayeu dari nyang ka na. | GNOME còn cung cấp một nền tảng phát triển hoàn chỉnh cho các nhà lập trình ứng dụng, cho phép tạo các ứng dụng phức tạp và mạnh mẽ. |
ace | vi | Firefox web browser | Trình duyệt web Firefox |
ace | vi | File '%s' kon file atawa direktori biasa | Tập tin '%s' không phải thư mục hay tập tin chính quy. |
ace | vi | neupeuriksa bahwa na disk didalam drive | Hãy kiểm tra xem có đĩa trong ổ chưa. |
ace | vi | Salah peurintah (Exec) untuk tabuka | Sai lệnh (Exec) để chạy |
ace | vi | Nyang jeuët ta akses nimba' Ubuntu | Chế độ Accessibility (đơn giản hóa tương tác với máy tính) trong Kubuntu |
ace | vi | hanjeut ta set konfigurasi CRTC %d | không thể đặt cấu hình cho CRTC %d |
ace | vi | Kotak nyoe peurlee di paso. | Trường này bắt buộc. |
ace | vi | Neu preh siat... | Hãy đợi một lát... |
ace | vi | Program keu Akses Internet lagee web ngon email | Các chương trình dùng để truy cập các dịch vụ Internet như web và thư điện tử |
ace | vi | Kata gunci minimum na 8 karakter dan na termasuk saboh huruf rayeuk dan saboh angka. | Mật khẩu phải có tối thiểu 8 ký tự, có ít nhất một chữ in hoa và một chữ số. |
ace | vi | Pasang ulang kode | Thiết lập lại mã |
ace | vi | Aksesoris Desktop | Công cụ bổ trợ Desktop |
ace | vi | %s" is used in the dash preview to display the "<hint>: <value> | Cập nhật lần cuối%s" is used in the dash preview to display the "<hint>: <value> |
ace | vi | Blok Jatuh | Rơi khối |
ace | vi | Permainan Blok Jatuh | Trò chơi rơi khối |
ace | vi | Permainan keu Aneuk Manyak | Trò chơi trẻ em |
ace | vi | Administrasi | Quản trị |
ace | vi | Ganto pengato system-wide (pengaruh keu mandum pengguna) | Thay đổi thiết lập cho toàn hệ thống (cho mọi người dùng) |
ace | vi | Simulasi | Mô phỏng |
ace | vi | umum | công |
ace | vi | Template | Mẫu |
ace | vi | Umum | Công |
ace | vi | Video | Ảnh động |
ace | vi | video | ảnh động |
ace | vi | keyboard label | Enterkeyboard label |
ace | vi | keyboard label | Lênkeyboard label |
ace | vi | keyboard label | KP_Page_Upkeyboard label |
ace | vi | print operation status | Tình trạng đầu tiênprint operation status |
ace | vi | print operation status | Hoàn tấtprint operation status |
ace | vi | Stock label | Đảo thẳng đứngStock label |
ace | vi | Stock label | Đảo nằm ngangStock label |
ace | vi | Stock label | _HủyStock label |
ace | vi | Stock label | Tìm và tha_y thếStock label |
ace | vi | Stock label | Đĩa _mềmStock label |
ace | vi | Stock label | N_hàStock label |
ace | vi | Stock label | _OKStock label |
ace | vi | Stock label | Tù_y thíchStock label |
ace | vi | Stock label | _CóStock label |
ace | vi | Stock label | Cỡ chuẩ_nStock label |
ace | vi | paper size | A1x4paper size |
ace | vi | paper size | A3 Extrapaper size |
ace | vi | paper size | A3x3paper size |
ace | vi | paper size | A3x6paper size |
ace | vi | paper size | A4x8paper size |
ace | vi | paper size | B0paper size |
ace | vi | paper size | B6paper size |
ace | vi | paper size | B9paper size |
ace | vi | paper size | C6paper size |
ace | vi | paper size | C8paper size |
ace | vi | paper size | RA1paper size |
ace | vi | paper size | oufuku (bưu thiếp trả lời)paper size |
ace | vi | paper size | Phong bì 6x9paper size |
ace | vi | paper size | Phong bì 9x11paper size |
ace | vi | paper size | Arch Dpaper size |
ace | vi | paper size | b-pluspaper size |
ace | vi | paper size | dpaper size |
ace | vi | paper size | Gấp quạt Mỹpaper size |
ace | vi | paper size | Thư Chính phủpaper size |
ace | vi | paper size | Chỉ mục 3x5paper size |
ace | vi | paper size | Thư Mỹ cộngpaper size |
Subsets and Splits
Select Multilingual Train Data
The query filters the dataset to show records where both source and target languages are within a specified set, providing a basic view of language pairs but without deeper analysis.