id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
7701 | 30 | xoá tất cả các sự kiện trong lịch của tôi | calendar_remove |
7702 | 30 | dọn dẹp lịch trình của tôi | calendar_remove |
7704 | 50 | thêm nhắc nhở về cuộc họp ngày mai lúc mười giờ sáng | calendar_set |
7705 | 50 | nhắc tôi cuộc họp ngày mai của tôi lúc mười giờ sáng | calendar_set |
7706 | 50 | tôi có một cuộc họp vào sáng mai lúc mười giờ hãy nhắc tôi | calendar_set |
7707 | 50 | nhắc tôi rằng tôi có một cuộc họp với linh cho một buổi hòa nhạc diễn ra vào ngày mai | calendar_set |
7708 | 48 | hãy đặt báo thức cho buổi hẹn ngày mai lúc bảy giờ sáng | alarm_set |
7709 | 48 | hãy đặt báo thức cho buổi hẹn ngày mai lúc bảy giờ sáng | alarm_set |
7713 | 30 | xóa tất cả các sự kiện ngày mai của tôi | calendar_remove |
7714 | 30 | ngày mai tôi bận nên hãy xoá các sự kiện trong lịch | calendar_remove |
7715 | 32 | xác định địa chỉ cho buổi biểu diễn của văn mai hương | calendar_query |
7716 | 50 | đặt một buổi tiệc sinh nhật với lê hoa và mai trong lịch của tôi | calendar_set |
7717 | 50 | thêm vào lịch của tôi cuộc hẹn với minh và thư vào ngày năm tháng mười hai năm giờ rưỡi chiều | calendar_set |
7719 | 50 | này hãy lên lịch một cuộc họp với ông thành cho buổi trưa thứ sáu này | calendar_set |
7721 | 32 | bạn có thể kiểm tra các lời nhắc nhở và cho tôi biết có những việc gì đang chờ xử lý không | calendar_query |
7722 | 32 | bạn có thể cho tôi biết sinh nhật của những ai vào tháng hai | calendar_query |
7724 | 50 | hãy đặt lời nhắc nhở tôi làm gì đó vui vui mỗi ngày | calendar_set |
7725 | 50 | đặt lời nhắc nhở về điều hạnh phúc hai ngày một lần | calendar_set |
7728 | 50 | tôi cần bạn nhắc tôi đi đến cửa hàng ngày mai | calendar_set |
7733 | 48 | gọi tôi dậy lúc bảy giờ sáng các ngày trong tuần | alarm_set |
7735 | 50 | tôi cần sắp xếp một cuộc họp với vũ | calendar_set |
7736 | 50 | thêm cuộc hẹn với danh vào thứ ba | calendar_set |
7737 | 30 | xoá tiệc sinh nhật vũ khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7739 | 30 | tôi không thể đến tiệc sinh nhật của thư | calendar_remove |
7740 | 30 | xoá tiệc sinh nhật hoa khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7742 | 53 | bỏ mua sắm tạp hóa khỏi danh sách việc cần làm của tôi vào chủ nhật | lists_remove |
7743 | 32 | bạn có thể nhắc lần cuối để tôi không bị trễ cho cuộc hẹn của tôi không | calendar_query |
7744 | 32 | tôi có rảnh vào năm giờ chiều chủ nhật không | calendar_query |
7745 | 32 | bữa tiệc sinh nhật của hùng lúc mười giờ tối phải không | calendar_query |
7746 | 32 | tuần này tôi nghỉ | calendar_query |
7748 | 30 | xóa tất cả các sự kiện trong lịch của tôi | calendar_remove |
7749 | 50 | tạo sự kiện mua tạp hóa lặp lại chủ nhật hàng tuần | calendar_set |
7750 | 50 | mỗi thứ hai tới nhắc tôi đem bỏ rác tái chế | calendar_set |
7752 | 32 | lịch của tôi hôm nay có gì | calendar_query |
7754 | 50 | tạo một sự kiện định kì vào lịch của tôi | calendar_set |
7756 | 32 | sự kiện tiếp theo trong lịch của tôi là gì | calendar_query |
7757 | 32 | lịch tiếp theo của tôi là gì | calendar_query |
7758 | 32 | sự kiện tiếp theo của tôi là khi nào | calendar_query |
7759 | 30 | xoá sự kiện đó khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7760 | 30 | bỏ sự kiện đó khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7761 | 30 | đổi lịch của tôi hôm nay | calendar_remove |
7763 | 32 | lịch của tôi hôm nay có gì | calendar_query |
7764 | 30 | bạn có thể xoá tất cả các sự kiện trong lịch của tôi không | calendar_remove |
7765 | 30 | có cách nào để xóa lịch không | calendar_remove |
7770 | 32 | tôi có bất kì nhắc nhở nào không | calendar_query |
7771 | 32 | lịch trình của tôi hôm nay thế nào | calendar_query |
7772 | 32 | nói cho tôi nghe về cuộc họp tuần này | calendar_query |
7773 | 32 | lịch của tôi có gì | calendar_query |
7775 | 50 | thêm lịch tập yoga vào thứ sáu trong lịch | calendar_set |
7776 | 50 | thêm buổi chạy bộ ngày thứ năm vào lịch của tôi | calendar_set |
7779 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào vào ngày ba mươi tháng ba không | calendar_query |
7781 | 50 | nhắc tôi nếu tôi quên thói quen đi bộ buổi tối | calendar_set |
7783 | 32 | tôi có một trận bóng đá vào cuối tuần này không | calendar_query |
7784 | 32 | mô tả các sự kiện đã lên lịch trình | calendar_query |
7785 | 50 | nhắc tôi ba ngày trước sinh nhật của thư | calendar_set |
7786 | 50 | nhắc tôi khi nào là giờ ăn trưa | calendar_set |
7787 | 50 | nhắc tôi buổi tối trước lịch khám bác sĩ | calendar_set |
7789 | 50 | đừng để tôi quên việc gọi vũ | calendar_set |
7790 | 50 | làm ơn nhắc tôi về cuộc họp kinh doanh mười một giờ sáng | calendar_set |
7791 | 50 | đừng quên nhắc tôi cuộc họp quan trọng trưa chủ nhật này lúc hai giờ chiều | calendar_set |
7792 | 50 | gọi thư | calendar_set |
7793 | 33 | gửi một thư điện tử tới mộc miên về bữa sáng muộn hôm nay | email_sendemail |
7794 | 32 | cuộc họp tám giờ sáng thứ hai có lê hoàng không | calendar_query |
7795 | 32 | cuộc họp buổi sáng thứ ba ở đâu | calendar_query |
7796 | 32 | cuộc hẹn bác sĩ vào thứ sáu lúc mấy giờ | calendar_query |
7797 | 32 | mở lịch của tôi | calendar_query |
7798 | 32 | khi nào điều này sẽ xảy ra | calendar_query |
7799 | 32 | cho tôi xem các sự kiện được thêm vào gần đây | calendar_query |
7800 | 50 | đặt một lời nhắc | calendar_set |
7802 | 32 | mở các nhắc nhở của tôi | calendar_query |
7803 | 50 | tạo một nhắc nhở lặp lại tập yoga mỗi ngày vào buổi trưa | calendar_set |
7805 | 50 | đặt nhắc nhở hàng tháng để thanh toán tiền thuê nhà | calendar_set |
7806 | 50 | mỗi thứ tư tới nhắc tôi đi mua hàng tạp hóa | calendar_set |
7807 | 50 | nhắc tôi cuộc họp phụ huynh bốn giờ chiều thứ hai này | calendar_set |
7809 | 50 | tôi có cuộc họp trưởng bộ phận thứ sáu ngay lúc chín giờ sáng | calendar_set |
7810 | 50 | thêm một sự kiện | calendar_set |
7811 | 50 | thêm vào một sự kiện | calendar_set |
7812 | 50 | nhắc tôi về cuộc hẹn của tôi với nha sĩ vào đêm hôm trước | calendar_set |
7813 | 32 | cuộc hẹn với nha sĩ của tôi khi nào | calendar_query |
7814 | 6 | hiển thị các sự kiện sắp tới trong khu vực này | recommendation_events |
7815 | 6 | cho tôi biết các sự kiện sắp tới ở hội an | recommendation_events |
7816 | 6 | cho tôi xem các sự kiện sắp tới ở thành phố đông nam bộ | recommendation_events |
7818 | 32 | tôi có cuộc họp ngày mai không | calendar_query |
7819 | 32 | tôi nên đi hội chợ sau ngày mai không | calendar_query |
7821 | 30 | xoá tất cả nhắc nhở trong lịch | calendar_remove |
7822 | 32 | có những cuộc họp nào trong lịch của tôi hôm nay | calendar_query |
7823 | 32 | hôm nay tôi phải làm gì | calendar_query |
7824 | 32 | hôm nay có gì | calendar_query |
7825 | 50 | vui lòng lên lịch một cuộc hẹn cắt tóc lúc một giờ chiều thứ bảy | calendar_set |
7826 | 50 | lên lịch cuộc hẹn bác sĩ để khám trực tràng vào thứ sáu | calendar_set |
7827 | 50 | vui lòng nhắc tôi gọi sơn lúc một giờ chiều thứ năm | calendar_set |
7828 | 32 | việc tiếp theo cần làm là gì | calendar_query |
7829 | 32 | có gì khác trong danh sách không | calendar_query |
7831 | 30 | xóa tất cả cuộc hẹn | calendar_remove |
7832 | 32 | tôi có cuộc hẹn khám bác sĩ thứ năm này không | calendar_query |
7833 | 32 | tôi có cuộc họp nào được sắp xếp vào cuối tuần kế tiếp tuần sau không | calendar_query |
7834 | 32 | vào ngày kết thúc dự án một con gái tôi có buổi biểu diễn không | calendar_query |
7835 | 50 | vui lòng thêm một sự kiện vào lịch trình của tôi | calendar_set |
7837 | 30 | xoá tất cả | calendar_remove |
7838 | 32 | điều gì diễn ra trong khoảng thời gian từ tám giờ sáng tới năm giờ chiều hôm nay vậy | calendar_query |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.