id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
7839 | 32 | những sự kiện diễn ra giữa tám giờ sáng và năm giờ chiều hôm nay | calendar_query |
7841 | 50 | nhắc tôi mua thêm thức ăn cho chó ở cửa hàng thú cưng vào bảy giờ hai mươi tối ngày mai | calendar_set |
7842 | 50 | nhắc tôi rằng tôi phải đi gặp thư cho dự án toán của chúng tôi vào thứ ba tới lúc mười giờ tối | calendar_set |
7845 | 32 | có bao nhiêu lời nhắc mà tôi đã tạo | calendar_query |
7848 | 50 | cho tôi biết ngày trước chuyến đi đến đồng nai của tôi | calendar_set |
7849 | 50 | cho tôi biết khi nào là cuộc hẹn với bác sĩ tiếp theo của tôi | calendar_set |
7850 | 50 | báo cho tôi khi nào đến hạn trả tiền thuê | calendar_set |
7853 | 50 | lớp học cầu lông hàng tuần bắt đầu ngày mai và sẽ kết thúc ngày một tháng năm | calendar_set |
7854 | 50 | tạo lịch một cuộc họp với phó chủ tịch vào thứ hai | calendar_set |
7855 | 50 | tạo một cuộc hẹn với giáo viên của con trai tôi vào thứ sáu | calendar_set |
7856 | 50 | lập một cuộc họp với phòng nhân sự vào cuối tháng | calendar_set |
7857 | 32 | cuộc họp hôm nay lúc mười hai giờ trưa ở đâu | calendar_query |
7858 | 32 | nơi tập bóng chày ngày mai ở đâu | calendar_query |
7859 | 42 | mất thời gian bao lâu để lái xe đến buổi biểu diễn tết quê hương ngày mai | transport_query |
7860 | 50 | tôi có buổi tập luyện ở trung tâm thể thao ngày mai lúc sáu giờ | calendar_set |
7861 | 50 | nhắc tôi vào tám giờ sáng ngày mai rằng tôi có cuộc họp vào buổi trưa ở phòng hội nghị | calendar_set |
7862 | 50 | tôi sẽ đến buổi hòa nhạc ở hà nội vào ngày hai mươi tư tháng ba | calendar_set |
7864 | 50 | hãy báo cho tôi biết vào lúc hai giờ | calendar_set |
7865 | 48 | cài một báo thức cho tám giờ tối nay | alarm_set |
7866 | 32 | sáng mai tôi có gì trong lịch | calendar_query |
7868 | 32 | lịch trình của tôi có gì từ chín đến mười một giờ sáng ngày mai | calendar_query |
7869 | 30 | xoá sự kiện khỏi lịch | calendar_remove |
7872 | 32 | cuộc họp vào thứ hai bắt đầu lúc nào | calendar_query |
7873 | 32 | có bao nhiêu cuộc họp công ty tôi có trong tuần này | calendar_query |
7874 | 50 | tôi cần một sự kiện được lên lịch ba ngày kể từ hôm nay với mai | calendar_set |
7875 | 22 | có gì xảy ra ở tuần trước | news_query |
7881 | 32 | sự kiện tiếp theo là gì | calendar_query |
7882 | 50 | vui lòng thêm lịch cắt tóc vào ngày hai mươi bảy tháng ba lúc ba giờ chiều | calendar_set |
7883 | 50 | vui lòng nhắc tôi đón sơn tại trường học hôm nay lúc một giờ chiều | calendar_set |
7884 | 50 | olly đặt cuộc họp vào lúc bảy giờ tối | calendar_set |
7885 | 50 | tạo cuộc họp lúc bảy giờ tối | calendar_set |
7886 | 50 | nhắc tôi là tôi có cuộc họp lúc bảy giờ tối | calendar_set |
7887 | 32 | những cuộc họp nào tôi có trong tuần trước | calendar_query |
7888 | 32 | làm ơn nói cho tôi biết nơi bà hội chợ sẽ diễn ra năm nay | calendar_query |
7895 | 50 | cập nhật cho tôi lễ bầu cử ngày mai vào buổi trưa | calendar_set |
7896 | 32 | tôi có một cuộc hẹn ngày mai không | calendar_query |
7897 | 32 | tôi có bất kì cuộc hẹn nào ngày mai không | calendar_query |
7899 | 32 | có gì diễn ra giữa ba và bốn giờ chiều hôm nay | calendar_query |
7900 | 32 | tôi có bất kì lịch trình nào hôm nay từ ba đến bốn giờ chiều không | calendar_query |
7901 | 32 | tôi đã làm gì trong khoảng thời gian giữa ba và bốn giờ chiều hôm nay | calendar_query |
7903 | 50 | đặt nhắc nhở cho cuộc họp của tôi với vũ vào lúc hai giờ chiều ngày mai | calendar_set |
7904 | 50 | đặt lịch cuộc họp lúc hai giờ chiều ngày mai với nam vào lịch của tôi | calendar_set |
7905 | 50 | mở lịch trình cuộc họp sự kiện | calendar_set |
7906 | 50 | tạo một cuộc họp | calendar_set |
7909 | 32 | tôi có cần phải đón bọn trẻ từ bất cứ điều gì hôm nay | calendar_query |
7910 | 30 | huỷ cuộc họp lúc tám giờ ngày mai của tôi | calendar_remove |
7911 | 30 | huỷ bữa ăn tối với mike trong lịch của tôi | calendar_remove |
7913 | 30 | xóa sự kiện khỏi thứ hai | calendar_remove |
7914 | 32 | mô tả các sự kiện | calendar_query |
7915 | 32 | đặt lịch trình các sự kiện thêm nhiều thông tin | calendar_query |
7917 | 50 | tôi cần đặt báo thức để gọi cho mẹ tôi lúc ba giờ chiều | calendar_set |
7921 | 30 | xoá tất cả các sự kiện đã lên lịch | calendar_remove |
7923 | 32 | cuộc họp của tôi vào mấy giờ | calendar_query |
7924 | 32 | cuộc họp của tôi ở diễn ra ở đâu | calendar_query |
7925 | 32 | cuộc họp của tôi là với ai | calendar_query |
7926 | 32 | lịch trình tuần này của tôi là gì | calendar_query |
7928 | 50 | tạo sự kiện mới ăn cơm trưa ở vùng ngoại ô | calendar_set |
7929 | 50 | thêm sự kiện câu lạc bộ sáng tại nhà của hùng việt tối thứ tư | calendar_set |
7931 | 50 | nhắc tôi về buổi khám mắt của tôi tại phòng khám mắt vào ngày hai mươi sáu | calendar_set |
7932 | 50 | olly nhắc tôi về buổi khám mắt của tôi tại phòng khám mắt vào ngày hai mươi sáu | calendar_set |
7933 | 50 | đặt bất kỳ cuộc hẹn nào cho sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
7934 | 50 | cho tôi biết khi nào tôi còn ba ngày kể từ sự kiện này trong lịch của tôi | calendar_set |
7935 | 50 | nhắc tôi khi nào sự kiện này dự kiến được diễn ra | calendar_set |
7936 | 32 | lịch trình hôm nay là gì | calendar_query |
7937 | 32 | sự kiện này được lên lịch vào ngày nào | calendar_query |
7938 | 32 | ngày nào có nhắc nhở về sự kiện | calendar_query |
7940 | 32 | cuộc hẹn kế tiếp của tôi là gì | calendar_query |
7941 | 32 | ly cho tôi biết ngày mai sẽ có những việc gì | calendar_query |
7942 | 32 | báo cho tôi biết những gì xảy ra ngày mai | calendar_query |
7943 | 32 | sự kiện ngày hôm nay | calendar_query |
7944 | 32 | những sự kiện tuần này | calendar_query |
7948 | 50 | thêm sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
7949 | 50 | đặt ngày này cho sự kiện này | calendar_set |
7950 | 50 | tôi cần bạn thêm sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
7951 | 32 | chuyện gì đang xảy ra | calendar_query |
7952 | 32 | những việc tôi cần làm lúc năm giờ | calendar_query |
7954 | 30 | hãy bỏ qua buổi tiệc tôi sẽ đi vào cuối tuần này trong lịch của tôi | calendar_remove |
7957 | 50 | tôi cần sự kiện này lặp lại theo một chu kỳ trên lịch của tôi | calendar_set |
7958 | 50 | thêm sự kiện lễ cưới của linh vào thứ bảy tới lúc tám giờ | calendar_set |
7960 | 53 | xóa mọi thứ trong thực đơn | lists_remove |
7961 | 30 | xoá tất cả các cuộc họp của tôi | calendar_remove |
7962 | 30 | xoá lịch | calendar_remove |
7963 | 32 | tôi có bất kỳ nhắc nhở sắp tới không | calendar_query |
7964 | 32 | olly tôi cần biết nếu tôi có bất kỳ lời nhắc mới nào | calendar_query |
7965 | 32 | tôi cần phải biết tôi có bất cứ nhắc nhở mới nào | calendar_query |
7967 | 12 | cho tôi biết thêm về chương trình | general_quirky |
7973 | 32 | lịch của tôi hôm nay có những gì | calendar_query |
7974 | 32 | tôi đã lên kế hoạch gì hôm nay | calendar_query |
7976 | 32 | quy định về trang phục tối nay là gì | calendar_query |
7979 | 50 | nhắc tôi cuộc họp tuần tới | calendar_set |
7982 | 30 | xoá tất cả sự kiện hôm nay | calendar_remove |
7983 | 30 | xóa tất cả các sự kiện và nhiệm vụ cho ngày hôm nay | calendar_remove |
7984 | 30 | xóa toàn bộ lịch hôm nay | calendar_remove |
7985 | 30 | xóa sự kiện này vào ngày ba tháng ba | calendar_remove |
7986 | 30 | bạn có thể xoá sự kiện bữa tiệc tối nay không | calendar_remove |
7987 | 30 | xoá sự kiện này khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7988 | 32 | có gì vào đêm mai | calendar_query |
7989 | 32 | có việc gì vào buổi chiều ngày mười bốn mà tôi có thể đi cùng cặp song sinh hai tuổi | calendar_query |
7991 | 50 | bạn có thể thêm vào lịch của tôi một sự kiện cho ngày thứ sáu tới không | calendar_set |
7992 | 50 | ghi chú lên lịch tôi có một sự kiện vào thứ sáu tuần sau | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.