id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
7994 | 30 | xoá lịch của tôi khỏi tất cả các sự kiện | calendar_remove |
7995 | 30 | xóa những sự kiện gần đây của tôi khỏi lịch | calendar_remove |
7996 | 30 | xóa sự kiện lịch sắp tới của tôi | calendar_remove |
7997 | 32 | lịch sự kiện sắp tới của tôi là gì | calendar_query |
7998 | 30 | huỷ sự kiện tiếp theo của tôi | calendar_remove |
8000 | 30 | vui lòng xoá buổi hẹn ăn trưa của tôi khỏi lịch trình ngày hai mươi ba tháng ba | calendar_remove |
8002 | 30 | xoá cuộc hẹn ngày mai của tôi | calendar_remove |
8003 | 30 | hủy cuộc họp của tôi vào thứ sáu | calendar_remove |
8006 | 50 | hiếu sẽ gửi email cho tôi vào thứ năm và vui lòng sắp xếp lịch hẹn cho cuộc họp của chúng ta dựa trên ngày anh ấy sẽ cung cấp trên email đó | calendar_set |
8007 | 32 | tôi có cuộc hẹn với nha sĩ vào sáng thứ hai đúng hay sai | calendar_query |
8008 | 32 | lịch hẹn khám răng của tôi vào thứ hai là mấy giờ | calendar_query |
8009 | 30 | thay đổi kế hoạch của tôi xoá sự kiện tiếp theo của tôi | calendar_remove |
8010 | 30 | cập nhật lịch của tôi và xoá sự kiện tiếp theo | calendar_remove |
8011 | 32 | hiện cho tôi các sự kiện của tôi tháng này | calendar_query |
8012 | 32 | liệt kê những cuộc họp tôi có trong tuần | calendar_query |
8015 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào tối nay không | calendar_query |
8016 | 32 | tôi đã lưu lịch buổi tiệc ngày mai vào lịch chưa | calendar_query |
8017 | 50 | thêm một buổi gặp mặt với mẹ tôi vào chủ nhật tuần sau | calendar_set |
8018 | 50 | thêm lịch tiệc ở thành phố hà nội vào thứ bảy này | calendar_set |
8019 | 50 | để dành buổi chiều nay cho cuộc hẹn của tôi | calendar_set |
8020 | 50 | đặt nhắc nhở cho cuộc hẹn ngày mai với nam | calendar_set |
8021 | 50 | tôi cần một lời nhắc cho cuộc họp thứ sáu | calendar_set |
8022 | 32 | cuối tuần này có chuyện gì xảy ra | calendar_query |
8023 | 32 | những gì được thiết lập vào cuối tuần ba tuần kể từ bây giờ | calendar_query |
8024 | 32 | chúng ta sẽ làm gì vào tuần tới | calendar_query |
8026 | 50 | vui lòng đặt lịch cuộc họp ngày mai vào lịch của tôi | calendar_set |
8028 | 32 | tôi có các sự kiện nào lên lịch hôm nay | calendar_query |
8030 | 32 | những sự kiện nào được lên lịch cần làm ngày hôm nay | calendar_query |
8031 | 32 | cuộc hẹn với nha sĩ của tôi trên lịch là khi nào | calendar_query |
8032 | 32 | buổi chơi ở trường của vũ là ngày nào | calendar_query |
8034 | 50 | nhắc tôi đi đi mua đồ tạp hóa hôm nay | calendar_set |
8036 | 50 | nhắc tôi khởi động nồi hầm vào lúc hai giờ chiều | calendar_set |
8038 | 50 | vui lòng đặt lời nhắc cho tôi vào một lúc nào đó | calendar_set |
8040 | 50 | nhắc tôi làm gì đó | calendar_set |
8041 | 32 | cuộc họp tiếp theo của tôi bắt đầu vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8045 | 32 | những sự kiện nào được lên lịch vào tuần này | calendar_query |
8048 | 50 | vào ngày sinh nhật của các chị tôi hãy gửi hoa cho các chị ấy | calendar_set |
8049 | 50 | hãy chắc rằng gọi người giữ trẻ vào đêm hẹn hò thứ sáu | calendar_set |
8050 | 50 | thêm sự kiện vào lịch | calendar_set |
8051 | 50 | thêm lịch trình với bác sĩ k. vàm ngày bảy tháng ba | calendar_set |
8052 | 50 | khi nào đến ngày sinh nhật chồng tôi năm nay | calendar_set |
8053 | 32 | tôi có làm việc ngày hai mươi tư không | calendar_query |
8054 | 30 | xóa toàn bộ các sự kiện khỏi ngày bảy tháng ba | calendar_remove |
8060 | 32 | bao nhiêu người sắp đến bữa tối tối nay | calendar_query |
8064 | 32 | khi nào tôi cần thanh toán các khoản hoá đơn | calendar_query |
8065 | 32 | khi nào thế chấp của tôi đến hạn | calendar_query |
8066 | 32 | lễ hội chính thức bắt đầu lúc mấy giờ | calendar_query |
8067 | 32 | báo cáo buổi biểu diễn cùng với thời gian bắt đầu | calendar_query |
8070 | 50 | nhắc tôi gặp sarah ở hồ gươm vào tối | calendar_set |
8071 | 0 | ngày hai mươi hai là thứ ba phải không | datetime_query |
8074 | 50 | thêm một sự kiện mới lúc năm giờ chiều ngày mai là gặp sam tại phòng gym | calendar_set |
8075 | 32 | tôi có lịch hẹn ăn trưa hôm nay không | calendar_query |
8076 | 32 | hôm nay có phải là ngày giấy tờ của tôi đến hạn | calendar_query |
8077 | 50 | nhắc tôi lấy thư sau mười phút nữa | calendar_set |
8080 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào vào ngày mai không | calendar_query |
8081 | 32 | tôi có thời gian rảnh thứ ba tới để lên lịch cho một cuộc họp không | calendar_query |
8082 | 32 | giờ cuộc họp bắt đầu | calendar_query |
8086 | 50 | tôi muốn cập nhật lịch của mình | calendar_set |
8087 | 30 | tôi có thể xóa lời nhắc nhở không | calendar_remove |
8088 | 32 | khi nào thì tôi làm bài kiểm tra đó | calendar_query |
8090 | 32 | cuộc hẹn của tôi vào thứ bảy lúc mấy giờ | calendar_query |
8092 | 32 | tôi có rảnh ngày chủ nhật không | calendar_query |
8093 | 32 | cuộc họp sẽ ở đâu | calendar_query |
8094 | 32 | khi nào cuộc họp bắt đầu | calendar_query |
8095 | 32 | liệt kê các cuộc hẹn trong tuần này | calendar_query |
8096 | 32 | bạn có thể thông báo cho tôi về những gì tôi phải làm tuần này không | calendar_query |
8098 | 30 | chòa google vui lòng xóa tất cả chương trình cho thứ sáu | calendar_remove |
8099 | 30 | xoá kế hoạch ăn tối khỏi thứ năm | calendar_remove |
8102 | 50 | alexa đánh dấu vào lịch của tôi hôm nay tôi không rảnh | calendar_set |
8103 | 50 | đánh dấu vào lịch của tôi rằng hôm nay tôi không trống | calendar_set |
8104 | 30 | xoá tất cả những cuộc hẹn ngày hôm nay | calendar_remove |
8105 | 30 | alexa xoá tất cả những cuộc hẹn hôm nay | calendar_remove |
8106 | 50 | đặt lịch tiệc tân gia vào tuần sau | calendar_set |
8108 | 30 | xoá sự kiện tiếp theo trên lịch | calendar_remove |
8109 | 30 | xoá sự kiện tiếp theo trong lịch | calendar_remove |
8111 | 50 | vui lòng thêm sinh nhật của mai ngày hai mươi hai vào lịch của tôi | calendar_set |
8113 | 50 | vui lòng đặt bữa tiệc sinh nhật của mai vào ngày hai mươi hai lúc bảy giờ tối | calendar_set |
8114 | 32 | có những cuộc họp nào từ một tháng một đến mười hai tháng một | calendar_query |
8115 | 32 | trong khoảng ngày một tháng năm và ba mươi mốt tháng mười hai có những cuộc họp nào xảy ra | calendar_query |
8117 | 50 | báo cho tôi ba mươi phút trước cuộc họp của tôi lúc ba giờ chiều ngày mai | calendar_set |
8118 | 50 | nhắc tôi cuộc họp lúc ba giờ chiều ngày mai | calendar_set |
8120 | 32 | có phải bữa tiệc sinh nhật của mai linh tối nay không | calendar_query |
8121 | 50 | thay đổi sự kiện sinh nhật của mẹ lặp lại hằng năm cùng ngày | calendar_set |
8123 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào sắp tới không | calendar_query |
8124 | 32 | cho tôi biết những gì đang xảy ra trong tuần này | calendar_query |
8128 | 57 | cho tôi xem chi tiết của mỹ tâm | music_query |
8130 | 32 | tôi đã đi bộ bao xa sáng nay | calendar_query |
8131 | 32 | bao nhiêu calo tôi đã đốt cháy trong giữa khoảng thời gian ba và năm giờ hôm nay | calendar_query |
8134 | 50 | đặt một nhắc nhở vào mười hai giờ trưa cho bữa trưa | calendar_set |
8135 | 50 | nhắc tôi cuộc họp ba giờ chiều mai đặt trước bốn tiếng | calendar_set |
8136 | 50 | vào bảy giờ sáng ngày mai nhắc tôi về cuộc họp lúc ba giờ chiều | calendar_set |
8137 | 50 | nhắc tôi bốn tiếng trước cuộc họp ba giờ chiều ngày mai | calendar_set |
8138 | 32 | tối nay có trăng tròn không | calendar_query |
8139 | 32 | ngày mai thứ năm đúng không | calendar_query |
8141 | 50 | lên lịch cho hai giờ trống vào thứ bảy | calendar_set |
8142 | 50 | hãy thêm tiệc sinh nhật vào tối thứ bảy | calendar_set |
8143 | 50 | thêm bữa tiệc tối nay vào phần còn lại của tôi | calendar_set |
8144 | 50 | thêm tiệc mừng cưới vào chủ nhật này | calendar_set |
8145 | 30 | xóa cuộc hẹn lúc một giờ ngày mai | calendar_remove |
8147 | 30 | xóa buổi hòa nhạc khỏi các sự kiện trong lịch | calendar_remove |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.