id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8149 | 32 | tôi có bất kỳ lời nhắc nào hôm nay không | calendar_query |
8151 | 32 | tôi có bất kỳ nhắc nhở nào chủ nhật tới không | calendar_query |
8153 | 32 | có thể nói cho biết điều gì về buổi khiêu vũ thứ sáu | calendar_query |
8154 | 32 | cuộc hẹn ngày mai của tôi vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8155 | 32 | có phải cuộc họp với dung linh vào ba giờ chiều thứ tư không | calendar_query |
8156 | 32 | có phải cuộc hẹn ngày mai ở văn phòng middletown | calendar_query |
8157 | 32 | lễ hội khinh khí cầu vào cuối tuần này đúng không | calendar_query |
8158 | 50 | vui lòng nhắc tôi về cuộc họp với hoa lúc năm giờ chiều tối nay | calendar_set |
8159 | 50 | đặt nhắc nhở lúc bảy giờ sáng cho buổi họp cấp thành phố | calendar_set |
8161 | 30 | huỷ kế hoạch của buổi tiệc | calendar_remove |
8162 | 30 | thay đổi kế hoạch cuộc họp | calendar_remove |
8164 | 32 | pawel chuẩn bị cuộc họp với huy | calendar_query |
8166 | 50 | thêm cuộc hẹn với cô mai vào thứ tư lúc tám giờ sáng vào lịch của tôi | calendar_set |
8167 | 50 | đặt lịch cuộc họp của tôi với cô vân vào thứ tư tám giờ sáng | calendar_set |
8168 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp với cô lan vào thứ tư vào ngày thứ ba lúc bảy giờ tối | calendar_set |
8169 | 50 | vui lòng nhắc tôi đi tập gym sáng thứ hai hàng tuần vào tối chủ nhật | calendar_set |
8170 | 50 | đặt sự kiện lớp học múa chủ nhật trong lịch của tôi là sự kiện lặp lại | calendar_set |
8171 | 50 | bạn sẽ nhắc tôi đến lớp học vẽ vào chiều mỗi chủ nhật chứ | calendar_set |
8172 | 50 | nhắc nhở tôi về cuộc hẹn nha sĩ tiếp theo của tôi một ngày trước | calendar_set |
8173 | 50 | nhắc tôi đi khám răng trước một ngày | calendar_set |
8174 | 48 | bạn sẽ đặt đồng hồ báo thức một ngày trước cho tất cả các lớp tập gym trên lịch của tôi chứ | alarm_set |
8175 | 32 | các sự kiện tiếp theo của tôi là gì | calendar_query |
8176 | 50 | lên lịch một cuộc hẹn với ông phong sáu giờ chiều thứ hai tới | calendar_set |
8177 | 50 | bạn có thể gửi lời mời cuộc họp tới ông chiến vào thứ hai tới lúc sáu giờ chiều không | calendar_set |
8178 | 50 | bạn có thể mời anh hiếu đến cuộc họp vào thứ hai tới lúc sáu giờ chiều không | calendar_set |
8179 | 30 | xoá toàn bộ các cuộc hẹn của tôi trong lịch | calendar_remove |
8180 | 30 | bạn có thể xoá tất cả các sự kiện trong lịch của tôi không | calendar_remove |
8181 | 30 | hãy bỏ gặp nha sĩ trong lịch của tôi | calendar_remove |
8183 | 30 | bạn có thể bỏ lịch hẹn nha sĩ ra khỏi lịch của tôi không | calendar_remove |
8184 | 32 | tôi có những gì đang cần phải xử lý | calendar_query |
8185 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp ngày mười sáu tháng ba | calendar_set |
8186 | 50 | cho tôi biết cuộc họp tiếp theo của tôi là khi nào | calendar_set |
8187 | 50 | thông báo cho tôi trước một ngày vào cuộc họp tới | calendar_set |
8189 | 32 | bữa tiệc tuần này tổ chức vào ngày nào | calendar_query |
8190 | 30 | vui lòng xóa lịch của tôi ngày mai | calendar_remove |
8191 | 32 | đảm báo tôi không cần phải làm gì vào thứ sáu | calendar_query |
8193 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp này sớm | calendar_set |
8194 | 50 | thông báo cho tôi khi cuộc họp này kết thúc | calendar_set |
8195 | 32 | nhắc tôi mười phút trước cuộc họp | calendar_query |
8197 | 32 | tôi có bất kỳ lời nhắc nào đang chờ xử lý không | calendar_query |
8198 | 32 | có lời nhắc nào còn lại không | calendar_query |
8200 | 32 | lịch trình của tôi ngày hôm nay | calendar_query |
8201 | 32 | google tôi có cuộc hẹn nào trên lịch của tôi vào thứ sáu không | calendar_query |
8202 | 32 | cuộc họp vào buổi trưa đã được hủy chưa | calendar_query |
8203 | 32 | google thứ năm là cuộc hẹn với nha sĩ của tôi đúng không | calendar_query |
8205 | 50 | nhắc tôi đi đến cửa hàng tạp hóa sau khi tan sở | calendar_set |
8209 | 32 | tôi sẽ làm việc đêm vào những ngày nào trong tháng ba | calendar_query |
8210 | 32 | tôi có ngày nghỉ nào tuần này không | calendar_query |
8211 | 50 | lên lịch hẹn với mai vào sáng thứ năm tới | calendar_set |
8212 | 32 | tôi có hẹn ăn trưa vào ngày mai không | calendar_query |
8213 | 32 | tôi có thời gian rảnh cuối tuần này không | calendar_query |
8214 | 32 | là buổi đi chơi tối thứ sáu của con gái tôi phải không | calendar_query |
8215 | 32 | cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ | calendar_query |
8216 | 32 | cuộc họp diễn ra vào ngày nào | calendar_query |
8217 | 32 | tôi có cuộc họp nào vào thứ sáu không | calendar_query |
8218 | 32 | tôi có lịch ăn trưa vào thứ sáu không | calendar_query |
8219 | 32 | có ngày sinh nhật nào ở trên lịch không | calendar_query |
8220 | 50 | nhắc tôi làm mọi việc đúng giờ | calendar_set |
8221 | 50 | đếm ngược thời gian | calendar_set |
8222 | 50 | nhắc nhở tôi về thời gian | calendar_set |
8223 | 50 | thêm mẹ tôi vào lịch cho bữa lỡ thứ hai | calendar_set |
8224 | 50 | thêm chị gái của tôi vào lịch làm móng hôm thứ sáu | calendar_set |
8225 | 30 | xoá sự kiện thứ ba | calendar_remove |
8226 | 32 | việc tìm kiếm một cuộc hẹn với danh như thế nào rồi | calendar_query |
8227 | 32 | tôi phải đón minh lúc mấy giờ | calendar_query |
8228 | 32 | cuộc họp ngày thứ sáu vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8229 | 32 | cuộc họp dự án công việc của tôi diễn ra ở đâu | calendar_query |
8231 | 30 | xoá cuộc hẹn | calendar_remove |
8232 | 30 | tôi không làm gì trong tuần này | calendar_remove |
8233 | 30 | chúng ta hãy bỏ cuộc hẹn vào một thời điểm nào đó | calendar_remove |
8234 | 50 | ly đặt lịch hẹn ăn trưa thứ ba tới vào buổi trưa với nga tại nhà hàng hoa sen | calendar_set |
8235 | 50 | hẹn ngày ăn trưa cho ngày thứ ba tiếp theo với liên tại hòa phát | calendar_set |
8236 | 50 | nhắc tôi về tiệc của minh ngày mai sau giờ làm | calendar_set |
8237 | 50 | này nam bạn có thể để trống đêm thứ hai tới cho buổi hẹn hò của tôi với hoa không | calendar_set |
8238 | 32 | ngày mai là ngày mấy | calendar_query |
8239 | 50 | đặt lời nhắc đi tập thể dục tại phòng tập thể dục mỗi thứ sáu lúc tám giờ sáng | calendar_set |
8240 | 30 | xoá lịch của tôi xoá hết mọi thứ | calendar_remove |
8242 | 30 | xoá mọi thứ trong lịch của tôi từ đây đến cuối năm | calendar_remove |
8243 | 50 | tôi muốn đi lễ nhà thờ chủ nhật hàng tuần lúc mười một giờ sáng | calendar_set |
8244 | 50 | cài đặt nhắc nhỏ đi lễ nhà thờ chủ nhật hàng tuần lúc mười một giờ sáng | calendar_set |
8246 | 32 | cung cấp cho tôi thông tin của trận đấu bóng đá hôm nay | calendar_query |
8247 | 50 | olly thêm cuộc hẹn ăn tối ngày mai vào lịch | calendar_set |
8249 | 50 | tôi cần bữa trưa tuần tới của tôi đưa vào lịch | calendar_set |
8250 | 50 | olly tôi cần thêm vào lịch bữa trưa tuần tới | calendar_set |
8252 | 48 | hẹn một báo thức lúc năm giờ sáng bảy ngày trong tuần | alarm_set |
8254 | 30 | xoá sự kiện tiếp theo của tôi | calendar_remove |
8255 | 30 | hủy sự kiện sắp tới | calendar_remove |
8256 | 30 | vui lòng xóa tất cả các sự kiện đã lên lịch trên lịch của tôi | calendar_remove |
8257 | 30 | vui lòng xoá tất cả các sự kiện | calendar_remove |
8259 | 32 | cậu bé phun lửa sẽ biểu diễn tiếp theo ở đâu | calendar_query |
8262 | 48 | vui lòng báo thức ba tiếng trước sự kiện được lên lịch | alarm_set |
8264 | 50 | tối nay nhắc tôi về cuộc họp ngày mai | calendar_set |
8265 | 50 | nhắc tôi cuộc họp ngày mai tối nay | calendar_set |
8266 | 50 | chắc chắn phải nhắc tôi cuộc họp chiều mai | calendar_set |
8268 | 50 | nhắc tôi năm phút trước cuộc họp | calendar_set |
8271 | 50 | đặt cuộc hẹn với bác sĩ của tôi | calendar_set |
8273 | 50 | tôi cần cuộc hẹn đó được đăng lên lịch | calendar_set |
8274 | 50 | ly tôi cần cuộc hẹn đó được đăng vào lịch | calendar_set |
8275 | 30 | vui lòng xóa sinh nhật oanh ra khỏi lịch | calendar_remove |
8277 | 30 | vui lòng xóa tất cả các cuộc họp terawatts đã lên lịch khỏi lịch | calendar_remove |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.