id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8278 | 50 | lên lịch nhắc nhở vào ngày mười lăm tháng ba và nhập tên là cuộc họp | calendar_set |
8279 | 50 | đặt lời nhắc vào ngày mười lăm tháng ba là cuộc họp | calendar_set |
8281 | 30 | xoá tất cả các sự kiện đã lên lịch ra khỏi lịch | calendar_remove |
8283 | 30 | bạn có thể làm trống lịch của tôi không | calendar_remove |
8285 | 30 | bỏ tiệc sinh nhật khỏi lịch cho tháng năm | calendar_remove |
8286 | 32 | tôi có bữa tiệc nào được lên kế hoạch cuối tuần này không | calendar_query |
8288 | 30 | xoá những gì tôi phải làm vào ngày hai mươi ba tháng ba | calendar_remove |
8291 | 50 | mở lời nhắc về cuộc họp quản lý vào tuần tới vào thứ ba | calendar_set |
8292 | 50 | thêm sự kiện vào lịch và lặp lại nó | calendar_set |
8293 | 50 | sự kiện lặp lại được thêm vào lịch | calendar_set |
8295 | 30 | xóa bất kỳ và tất cả các sự kiện | calendar_remove |
8296 | 30 | xóa lịch hiện tại | calendar_remove |
8297 | 32 | trận đấu tiếp theo của boston redso game là khi nào | calendar_query |
8298 | 32 | giải bóng đá vô địch quốc gia việt nam tiếp theo tổ chức ở đâu | calendar_query |
8299 | 32 | khi nào thì trận liên quân tiếp theo bắt đầu | calendar_query |
8301 | 50 | nhắc tôi về thời gian họp lúc bảy giờ tối thứ hai tới | calendar_set |
8303 | 50 | lên lịch cuộc họp với ông thành vào hai giờ chiều thứ năm | calendar_set |
8304 | 50 | thứ năm lúc hai giờ chiều tôi phải gặp ông phong vui lòng đánh dấu trên lịch | calendar_set |
8305 | 50 | thêm cuộc hẹn ăn trưa vào lịch của tôi từ mười hai giờ trưa đến một giờ chiều ngày mười lăm tháng ba | calendar_set |
8306 | 50 | nhắc tôi về bữa tối với mẹ tối nay trên lịch của tôi | calendar_set |
8307 | 22 | có gì diễn ra ở quảng trường thời đại vào buổi trưa hôm qua | news_query |
8309 | 22 | có bao nhiêu người ở cuộc biểu tình ở quảng trường thời đại vào buổi trưa hôm qua | news_query |
8310 | 50 | tôi cần một lời nhắc lặp lại vào mỗi thứ hai lúc ba giờ ba mươi phút chiều | calendar_set |
8312 | 50 | xin vui lòng thêm một cuộc hẹn bốn giờ chiều cho mỗi thứ ba | calendar_set |
8313 | 32 | sinh nhật của hoa vào ngày một tháng ba phải không | calendar_query |
8314 | 32 | mùng một tháng ba là sinh nhật của oanh đúng không | calendar_query |
8316 | 50 | thêm vào ngày năm tháng ba là sinh nhật của dung | calendar_set |
8317 | 50 | ngày năm tháng ba là sinh nhật của tùng vui lòng thêm nó vào lịch | calendar_set |
8318 | 50 | tạo nhắc nhở vào sáu giờ chiều thứ sáu | calendar_set |
8319 | 50 | đừng để tôi quên tôi cần lời nhắc nhở vào ngày hai mươi bảy tháng ba vào buổi trưa | calendar_set |
8321 | 12 | bạn có thể cho tôi biết thêm về lễ hội đó không | general_quirky |
8324 | 32 | bạn có thể cho tôi biết lịch trình cho ngày mai được không | calendar_query |
8326 | 50 | cài đặt các buổi tập luyện tám giờ sáng mỗi ngày trong tuần này vào lịch của tôi | calendar_set |
8327 | 50 | thêm tập thể dục vào lịch thời gian năm giờ đến sáu giờ sáng từ thứ hai đến thứ sáu | calendar_set |
8328 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp ngày mai lúc hai giờ chiều | calendar_set |
8330 | 50 | nhắc tôi cuộc họp hôm nay lúc bốn giờ chiều | calendar_set |
8331 | 30 | xóa cuộc họp của tôi ngày mai | calendar_remove |
8332 | 30 | xóa lịch tập thể dục hôm nay | calendar_remove |
8334 | 30 | xóa lịch của tôi | calendar_remove |
8335 | 30 | tôi không muốn có bất kỳ sự kiện nào trong lịch | calendar_remove |
8337 | 32 | bao lâu cho đến cuộc hẹn bác sĩ tiếp theo của tôi | calendar_query |
8338 | 32 | tiệc sinh nhật linh ở đâu và khi nào | calendar_query |
8339 | 32 | chiều thứ hai rảnh không | calendar_query |
8340 | 30 | xoá sự kiện tiếp theo của tôi | calendar_remove |
8341 | 30 | xoá sự kiện sắp tới | calendar_remove |
8342 | 30 | tìm sự kiện tiếp theo của tôi và xóa nó đi | calendar_remove |
8344 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp | calendar_set |
8346 | 50 | nhớ nhắc tôi về cuộc họp đó | calendar_set |
8348 | 32 | cho tôi biết điều gì sắp xảy ra vào thứ năm tới | calendar_query |
8351 | 32 | dress code cho bữa tiệc là gì | calendar_query |
8352 | 50 | vui lòng đánh dấu lịch trị liệu của tôi vào mỗi thứ ba lúc mười một giờ sáng | calendar_set |
8353 | 50 | đánh dấu cuộc họp ngân sách của tôi xuống cho mỗi thứ sáu lúc hai giờ | calendar_set |
8354 | 50 | đặt lời nhắc cho môn thể dục dụng cụ vào mỗi thứ tư lúc ba giờ | calendar_set |
8355 | 32 | có ngày nghỉ lễ nào vào ngày hai mươi hai không | calendar_query |
8356 | 32 | khi nào là ngày lễ ngân hàng | calendar_query |
8357 | 50 | vui lòng thêm sự kiện này | calendar_set |
8359 | 50 | nhắc tôi về cái này ngày mai | calendar_set |
8360 | 50 | nhắc tôi trước hai ngày | calendar_set |
8361 | 50 | nhắc tôi đi giặt khô thứ ba hằng tuần | calendar_set |
8362 | 50 | bạn có thể đặt lời nhắc cho tôi đến buổi tập bóng rổ của con tôi mỗi tối thứ sáu không | calendar_set |
8363 | 32 | tôi có bất cứ điều gì được lên lịch vào ngày mai từ trưa đến ba giờ chiều không | calendar_query |
8364 | 32 | tôi phải ở đâu vào thứ tư từ hai đến mười một giờ | calendar_query |
8365 | 50 | tôi cần một lời nhắc vào lúc hai giờ mỗi ngày để kiểm tra mẹ tôi | calendar_set |
8367 | 50 | lên lịch cuộc họp với vũ ngày mai một giờ chiều sau khi bữa trưa | calendar_set |
8368 | 50 | lên lịch cho cuộc họp của tôi với vũ vào tối hôm nay lúc sáu giờ tối | calendar_set |
8369 | 30 | chào olly xóa các cuộc hẹn hôm nay | calendar_remove |
8370 | 30 | này siri hãy xóa hết tất cả buổi hẹn của tôi trong hôm nay | calendar_remove |
8371 | 30 | xóa lịch của tôi vào ngày mười hai | calendar_remove |
8374 | 48 | tạo sự kiện với báo thức cho cuộc họp sau hai giờ | alarm_set |
8375 | 50 | đặt báo thức nhắc nhở cho lịch trình | calendar_set |
8376 | 50 | đặt nhắc nhở báo thức cho lịch | calendar_set |
8378 | 6 | các sự kiện sắp tới | recommendation_events |
8379 | 6 | có sự kiện nào sắp diễn ra không | recommendation_events |
8380 | 30 | này siri hãy huỷ các lịch trình tiếp theo trong lịch của tôi | calendar_remove |
8381 | 32 | sự kiện vào hai giờ chiều ngày mười chín tháng ba là gì | calendar_query |
8382 | 32 | đọc thông tin về sự kiện lịch vào ngày mười chín tháng ba lúc hai giờ chiều | calendar_query |
8383 | 32 | tôi có sự kiện nào sắp diễn ra cuối tuần này không | calendar_query |
8386 | 50 | nhắc tôi tám giờ tối đi giặt đồ | calendar_set |
8389 | 50 | nhắc tôi vào thứ hai lúc hai giờ chiều có một cuộc họp với tấn | calendar_set |
8391 | 50 | cài lời nhắc cuộc họp | calendar_set |
8392 | 50 | đặt nhắc nhở cho cuộc họp | calendar_set |
8393 | 50 | nhắc tôi xem trận bóng rổ của con trai vào mỗi thứ sáu | calendar_set |
8395 | 50 | nhắc tôi cuộc họp ba giờ chiều mai | calendar_set |
8396 | 50 | bạn có thể cài đặt nhắc nhở họp lúc một giờ chiều thứ tư không | calendar_set |
8397 | 50 | tôi phải đi họp vào buổi trưa thứ sáu bạn có thể nhắc tôi không | calendar_set |
8398 | 50 | vui lòng thêm việc mua sắm tại trung tâm thương mại ngày hai mươi sáu tháng ba lúc mười hai giờ chiều | calendar_set |
8399 | 50 | thêm việc gặp gỡ với minh tại tàu điện ngầm ở biên hòa vào ngày bốn tháng tư lúc năm giờ chiều | calendar_set |
8400 | 32 | tôi có rảnh vào chiều thứ sáu không | calendar_query |
8401 | 32 | cuộc họp với hằng lúc ba giờ chiều ngày mai đúng không | calendar_query |
8403 | 12 | vui lòng cung cấp cho tôi thêm thông tin | general_quirky |
8405 | 32 | các sự kiện nào tôi có cho ngày mai | calendar_query |
8406 | 30 | xóa tất cả các sự kiện ngày mai | calendar_remove |
8407 | 32 | các việc tôi cần làm trong tuần tới | calendar_query |
8408 | 30 | xoá sự kiện ăn tối của tôi ngày mai | calendar_remove |
8411 | 50 | tạo một sự kiện trong lịch | calendar_set |
8412 | 50 | vui lòng nhắc tôi | calendar_set |
8416 | 50 | nhắc tôi ở nơi làm việc rằng tôi có cuộc họp với vũ vào thứ sáu | calendar_set |
8419 | 32 | tôi có bất cứ lời nhắc nào cho hôm nay không | calendar_query |
8420 | 32 | có điều gì tôi cần biết không | calendar_query |
8421 | 50 | nhắc tôi đi họp công việc vào hai giờ chiều thứ sáu | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.