id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8422 | 50 | đặt lời nhắc cho chuyến đi mua sắm của tôi vào lúc năm giờ chiều ngày mai | calendar_set |
8423 | 50 | tạo một sự kiện lặp lại trong suốt tháng | calendar_set |
8424 | 50 | đặt một sự xuất hiện định kỳ trong lịch của tôi | calendar_set |
8427 | 50 | thêm cuộc hẹn ăn trưa với hoa vào ngày hai tháng một lúc mười hai giờ ba mươi phút | calendar_set |
8428 | 50 | olly thêm cuộc hẹn ăn trưa với hoa vào ngày hai tháng một lúc mười hai giờ ba mươi trưa | calendar_set |
8429 | 50 | olly thêm bữa tối với hạnh vào ngày mười hai tháng hai lúc sáu giờ chiều | calendar_set |
8432 | 30 | xóa cuộc họp lúc một giờ chiều | calendar_remove |
8433 | 30 | xóa sự kiện cuộc họp của tôi cho ngày mười chín tháng ba lúc một giờ chiều | calendar_remove |
8435 | 50 | vui lòng đặt cuộc họp làm việc lúc mười hai giờ chiều mỗi thứ năm của tháng hai | calendar_set |
8437 | 50 | vui lòng lên kế hoạch ăn tối vào lúc bảy giờ tối mỗi thứ sáu trong tháng tư | calendar_set |
8438 | 12 | cho tôi biết thêm về buổi dã ngoại | general_quirky |
8439 | 32 | lễ hội bắt đầu lúc mấy giờ | calendar_query |
8440 | 30 | xoá toàn bộ các sự kiện khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
8441 | 30 | xoá toàn bộ lịch của tôi | calendar_remove |
8443 | 50 | thêm sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
8444 | 32 | tôi có lịch nào không | calendar_query |
8445 | 50 | nhắc nhở tôi cần phải có mặt ở thư viện một tuần kể từ hôm nay lúc năm giờ | calendar_set |
8448 | 50 | tạo một cuộc hẹn cho tôi năm giờ thứ bảy tới tại thư viện và tạo lời nhắc | calendar_set |
8450 | 50 | đặt một lời nhắc cho năm giờ chiều ngày mai | calendar_set |
8452 | 50 | tạo sự kiện trong lịch của tôi mỗi thứ ba | calendar_set |
8454 | 50 | thêm vào lịch hôm nay gặp huy lúc một giờ chiều | calendar_set |
8455 | 32 | buổi hòa nhạc radio ở đâu | calendar_query |
8456 | 32 | khi nào thì buổi hòa nhạc gần nhất nhà hát bình minh sẽ diễn ra | calendar_query |
8457 | 32 | buổi hòa nhạc đầu năm tối nay vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8458 | 32 | các lời nhắc của tôi tháng này là gì | calendar_query |
8459 | 32 | hiển thị cho tôi lịch của tôi | calendar_query |
8462 | 32 | ngày nào trong tuần này tôi có kế hoạch | calendar_query |
8464 | 50 | nhắc tôi cuộc họp chín giờ sáng thứ tư | calendar_set |
8465 | 50 | gửi cho tôi thông báo về cuộc họp vào thứ tư chín giờ sáng | calendar_set |
8467 | 32 | nói cho tôi các sự kiện sắp tới của tôi | calendar_query |
8468 | 32 | sự kiện gì tôi còn trong hôm nay | calendar_query |
8470 | 30 | xóa tất cả sự kiện khỏi lịch trong tháng này | calendar_remove |
8471 | 30 | xoá tất cả các sự kiện tháng trước ra khỏi lịch | calendar_remove |
8472 | 30 | xoá toàn bộ các sự kiện khỏi lịch | calendar_remove |
8473 | 50 | thêm tiệc sinh nhật của tuấn lúc mười hai giờ ba mươi chiều ngày mai trong lịch của tôi | calendar_set |
8475 | 50 | thêm vào lịch tiệc sinh nhật của hoa vào ngày mai lúc hai giờ chiều ở nhà cô ấy | calendar_set |
8476 | 30 | vui lòng xóa sự kiện này | calendar_remove |
8477 | 30 | bạn có thể xóa sự kiện này không | calendar_remove |
8478 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp của tôi lúc năm giờ chiều | calendar_set |
8480 | 50 | nhắc tôi lúc năm giờ chiều rằng tôi có một cuộc họp | calendar_set |
8481 | 50 | gửi một lời nhắc cho tôi về việc gọi con gái vào thứ năm cho lễ kỷ niệm của con tôi | calendar_set |
8482 | 50 | ngày kỉ niệm của con gái tôi là vào thứ năm gửi tôi một lời nhắc | calendar_set |
8483 | 50 | nhắc tôi gọi cho con gái đầu tiên vào thứ năm để chúc mừng nó | calendar_set |
8484 | 32 | buổi họp thương gia được tổ chức ở đâu vào thứ sáu | calendar_query |
8485 | 32 | buổi họp lớp hôm thứ sáu bắt đầu vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8486 | 32 | cuộc họp doanh nhân được tổ chức vào ngày và giờ nào ở thành phố vinh nghệ an | calendar_query |
8488 | 50 | vui lòng tạo một sự kiện vào lúc mười giờ sáng một tháng hai ngày từ bây giờ cho buổi bán hàng ở sân sau nhà của tôi | calendar_set |
8489 | 22 | những gì đã xảy ra ở beirut sáng nay | news_query |
8490 | 32 | vui lòng cho tôi biết các ý chính của cuộc họp lúc hai giờ chiều nay | calendar_query |
8492 | 32 | lịch trình của tôi hôm nay là gì | calendar_query |
8495 | 32 | lịch trình của tôi cho sáng ngày mai là gì | calendar_query |
8497 | 32 | tôi có gì trong lịch trình của mình vào sáng mai | calendar_query |
8499 | 50 | đặt lịch họp hằng tuần vào chín giờ sáng thứ sáu | calendar_set |
8500 | 50 | thông báo cho tôi một tiếng trước cuộc hẹn lúc hai giờ chiều ở đại lý xe hơi của tôi | calendar_set |
8501 | 50 | nhắc tôi lúc năm giờ chiều hôm nay rằng tôi có một sự kiện lúc tám giờ sáng vào buổi sáng | calendar_set |
8502 | 50 | lập một sự kiện | calendar_set |
8503 | 32 | tôi có bao nhiêu lời nhắc đang chờ xử lý | calendar_query |
8504 | 32 | tôi cần nhớ những gì | calendar_query |
8505 | 32 | có gì trong lịch của tôi tháng này | calendar_query |
8506 | 32 | khi nào đến cuộc hẹn tiếp theo | calendar_query |
8507 | 32 | tuần này tôi bận như thế nào | calendar_query |
8508 | 32 | có cuộc thi chili cook off cuối tuần này không | calendar_query |
8509 | 32 | cuối tuần này có món ớt nấu không | calendar_query |
8511 | 32 | có sự kiện ca nhạc nào diễn ra ở dinh độc lập không | calendar_query |
8512 | 50 | đặt nhắc nhở đi xem phim với vũ vào ngày hai mươi bảy tháng ba | calendar_set |
8514 | 32 | tôi có buổi lễ khai mạc trong lịch trình của tôi vào ngày mai không | calendar_query |
8515 | 32 | tôi có rảnh chút nào trong lịch trình ngày mai của tôi không | calendar_query |
8517 | 50 | thêm một nhắc nhở vào mùng bốn tháng tư đi gặp nha sĩ | calendar_set |
8518 | 50 | cài đặt một nhắc nhở lúc ba giờ đúng | calendar_set |
8519 | 50 | nhắc nhở tôi vào thời gian này | calendar_set |
8521 | 50 | đặt nhắc nhở trong lịch | calendar_set |
8523 | 50 | tạo một sự kiện mới trong lịch của tôi | calendar_set |
8524 | 50 | nhắc tôi sự kiện tiếp theo | calendar_set |
8526 | 30 | xoá cuộc họp thử trong ứng dụng lịch | calendar_remove |
8527 | 30 | xóa cuộc họp lúc ba giờ | calendar_remove |
8529 | 13 | hiển thị thời tiết ở dĩ an lúc ba giờ chiều | weather_query |
8530 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào từ một giờ chiều đến ba giờ chiều | calendar_query |
8531 | 6 | tìm các sự kiện địa phương | recommendation_events |
8532 | 6 | các sự kiện địa phương | recommendation_events |
8533 | 50 | nhắc tôi cuộc hẹn nha sĩ của tôi hai tiếng nữa | calendar_set |
8534 | 50 | nhắc tôi về cuộc hẹn nha sĩ lúc hai giờ chiều | calendar_set |
8536 | 50 | nhắc tôi điền đơn ứng tuyển đại học ngoại thương cách hai ngày một lần từ hôm nay | calendar_set |
8537 | 50 | nhắc tôi mua một món quà một lần buổi sáng và một lần buổi tối | calendar_set |
8538 | 50 | nhắc tôi thanh toán các hóa đơn của mình vào đầu mỗi tháng | calendar_set |
8540 | 50 | nói cho tôi về điều đó sau | calendar_set |
8542 | 32 | các cuộc hẹn của tôi hôm nay là gì | calendar_query |
8544 | 30 | xoá tất cả các sự kiện của tôi | calendar_remove |
8545 | 30 | xoá lịch của tôi | calendar_remove |
8546 | 30 | dọn dẹp lịch của tôi sạch sẽ | calendar_remove |
8547 | 30 | xoá lịch sự kiện sắp tới | calendar_remove |
8550 | 32 | thời gian này là bữa tiệc nghỉ lễ tại văn phòng | calendar_query |
8551 | 32 | sự kiện từ thiện giới trẻ là ngày nào trong tuần | calendar_query |
8552 | 50 | lên lịch cuộc họp với minh vào chín giờ sáng thứ ba | calendar_set |
8554 | 30 | xoá tiệc giáng sinh ở nhà thờ thứ tư tới | calendar_remove |
8555 | 30 | xoá sự kiện gây quỹ cho cá heo vào tháng tư | calendar_remove |
8556 | 30 | xóa lịch làm việc buổi trưa thứ sáu tuần này | calendar_remove |
8557 | 50 | mỗi thứ tư lúc năm giờ chiều nhắc tôi gặp minh | calendar_set |
8558 | 50 | đánh dấu buổi tối thứ tư lúc năm giờ chiều luôn luôn là một cuộc gặp mặt với hằng trên lịch của tôi | calendar_set |
8560 | 32 | tôi có phải làm cái gì sau này không | calendar_query |
8561 | 32 | kiểm tra lịch | calendar_query |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.