id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8563 | 30 | xoá cuộc hẹn của tôi vào ngày mai lúc ba giờ chiều | calendar_remove |
8565 | 32 | có cuộc hẹn nào từ sáu đến bảy giờ tối không | calendar_query |
8566 | 32 | tôi có rảnh từ sáu đến bảy giờ tối không | calendar_query |
8567 | 50 | lên lịch bữa sáng muộn mười giờ sáng và mời thanh và bích | calendar_set |
8569 | 50 | tôi muốn lên lịch buổi họp với lê hoàng và thư vào chín giờ sáng ngày mai | calendar_set |
8571 | 50 | hãy để trống tám giờ sáng thứ sáu trong lịch của tôi | calendar_set |
8572 | 50 | bạn có thể thêm một sự kiện vào lịch của tôi không | calendar_set |
8573 | 50 | mở lịch và tạo một sự kiện mới | calendar_set |
8574 | 32 | hôm nay tôi có bận không | calendar_query |
8575 | 12 | tôi sẽ làm gì trong tuần này | general_quirky |
8576 | 12 | tháng này khi nào tôi bận rộn | general_quirky |
8577 | 30 | xoá mọi thứ khỏi lịch | calendar_remove |
8580 | 32 | các cuộc họp hôm nay là mấy giờ | calendar_query |
8581 | 32 | nói tôi biết địa điểm các cuộc họp của tôi cho ngày hôm nay | calendar_query |
8582 | 32 | hiển thị cho tôi các cuộc họp trong ngày | calendar_query |
8583 | 50 | thêm sự kiện cho ngày ba mươi tháng bảy có tên là sinh nhật | calendar_set |
8584 | 50 | làm ơn đặt tiệc sinh nhật của tôi trên lịch | calendar_set |
8586 | 32 | tôi có gì lên lịch trình hôm nay | calendar_query |
8587 | 32 | lịch trình hôm nay | calendar_query |
8588 | 50 | lên lịch cuộc họp với hà lúc mười giờ sáng ngày một tháng tư | calendar_set |
8589 | 50 | hãy lên lịch cuộc họp với nam lúc mười giờ sáng ngày một tháng tư | calendar_set |
8590 | 50 | mở lịch và tạo cuộc hẹn với ri lúc mười giờ sáng ngày một tháng tư | calendar_set |
8591 | 50 | đặt lời nhắc vào ngày mai lúc hai giờ chiều | calendar_set |
8593 | 48 | cài báo thức ngày mai lúc hai giờ chiều | alarm_set |
8595 | 50 | tôi có thời gian trống cho cuộc hẹn với bác sĩ buổi sáng thứ ba không | calendar_set |
8596 | 32 | cuộc họp tài chính của tôi vào thứ sáu lúc mấy giờ | calendar_query |
8597 | 32 | cho tôi biết khi nào là cuộc họp tài chính của tôi | calendar_query |
8599 | 50 | nhắc tôi gọi điện cho mẹ của tôi vào buổi sáng | calendar_set |
8600 | 32 | cho biết thêm thông tin về sự kiện đã lên lịch vào ngày ba mươi tháng ba alexa | calendar_query |
8601 | 32 | sự kiện được lên lịch vào ngày hai mươi tháng hai diễn ra vào ngày nào | calendar_query |
8603 | 32 | địa chỉ sự kiện được lên lịch ngày một tháng một là ở đâu | calendar_query |
8604 | 50 | tôi cần tổ chức một cuộc họp với thư ngày mai | calendar_set |
8605 | 50 | tôi cần sắp xếp một cuộc họp với thư vào ngày mai | calendar_set |
8607 | 50 | gọi cho thư và nhắc cô ấy đón tôi đi chơi bowling | calendar_set |
8608 | 50 | tôi cần thông báo cho nhóm nhỏ của tôi biết về địa điểm đã thay đổi | calendar_set |
8610 | 32 | bữa tiệc sẽ bắt đầu ở đâu | calendar_query |
8611 | 32 | lịch trình cuộc họp là gì | calendar_query |
8613 | 30 | xoá sự kiện mới nhất của tôi | calendar_remove |
8614 | 50 | lên lịch sự kiện cho mỗi thứ tư | calendar_set |
8615 | 50 | tạo sự kiện vào mỗi ngày thứ sáu thứ hai hàng tháng | calendar_set |
8616 | 50 | tham gia sự kiện chỉ các ngày thứ hai | calendar_set |
8617 | 50 | nhắc tôi uống thuốc mỗi ngày lúc bảy giờ tối trong hai tuần tới | calendar_set |
8620 | 50 | tạo một cuộc hẹn định kì vào lịch của tôi | calendar_set |
8623 | 50 | bạn có thể nhắc tôi về cuộc họp của tôi ngày mai không | calendar_set |
8624 | 50 | hãy nhắc tôi về cuộc họp chiều nay | calendar_set |
8625 | 50 | gửi lời nhắc về cuộc họp tối nay của tôi | calendar_set |
8627 | 32 | sự kiện sẽ kéo dài trong bao lâu | calendar_query |
8628 | 50 | nhắc tôi mỗi ngày lúc năm giờ sáng | calendar_set |
8629 | 50 | nhắc tôi khi bắt đầu mỗi tháng | calendar_set |
8630 | 50 | nhắc tôi vào ngày mười lăm hàng tháng | calendar_set |
8632 | 30 | có thể xoá cái đó khỏi lịch của tôi không | calendar_remove |
8633 | 50 | nói cho tôi biết khi nào sự kiện bắt đầu | calendar_set |
8634 | 50 | nhắc tôi một tuần trước khi đến hạn thanh toán thẻ tín dụng của tôi | calendar_set |
8636 | 30 | xoá cuộc hẹn bác sĩ vào thứ ba | calendar_remove |
8637 | 30 | bạn có thể bỏ sự kiện tiếp theo trong lịch trinhg của tôi không | calendar_remove |
8638 | 30 | tôi không còn cần gặp bác sĩ nữa nên xoá toàn bộ các sự kiện cho tôi | calendar_remove |
8639 | 50 | tạo sự kiện vào thứ hai sáu giờ ở mcdonalds | calendar_set |
8641 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp kinh doanh lúc ba giờ bốn mươi chiều | calendar_set |
8643 | 32 | lịch trình cho hôm nay có gì | calendar_query |
8644 | 32 | này ly chương trình làm việc cho ngày là gì | calendar_query |
8645 | 32 | xin chào bạn có thể đọc thông tin cho ngày hôm nay không | calendar_query |
8646 | 32 | tôi có bất kỳ lời nhắc nào đang xếp hàng trong hàng đợi của tôi không | calendar_query |
8647 | 32 | những nhắc nhở nào đang chờ xử lý | calendar_query |
8648 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp bán hàng lúc bảy giờ sáng thứ năm này và thêm vào lịch | calendar_set |
8649 | 50 | thêm vào lịch và thông báo cho tôi cuộc họp bán hàng thứ năm này lúc bảy giờ sáng | calendar_set |
8650 | 50 | thêm một thông báo nhắc nhở và lịch sự kiện vào thứ năm lúc bảy giờ sáng với nhãn là cuộc họp kinh doanh | calendar_set |
8652 | 50 | thông báo cho tôi sự kiện trong lịch của tôi | calendar_set |
8654 | 50 | thêm một sự kiện với tên gọi tiệc tốt nghiệp của nam vào ngày năm tháng năm ở đại học ngoại thương | calendar_set |
8656 | 50 | thêm một sự kiện lễ tốt nghiệp của danh tại làng chung vào ngày năm tháng năm năm hai nghìn không trăm mười bảy | calendar_set |
8657 | 30 | vui lòng xóa mọi thứ khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
8658 | 30 | tôi cần xoá mọi thứ khỏi lịch | calendar_remove |
8659 | 30 | vui lòng xoá khỏi lịch của tôi các sự kiện đã hoàn thành | calendar_remove |
8660 | 50 | tạo lời nhắc vào các thứ ba lúc chín giờ sáng | calendar_set |
8661 | 50 | thêm công việc vào lịch của tôi mỗi thứ sáu | calendar_set |
8662 | 50 | thêm ngày thanh toán vào mỗi thứ năm | calendar_set |
8663 | 6 | các sự kiện nào đang diễn ra ở hải phòng cuối tuần này | recommendation_events |
8664 | 6 | cuối tuần này có sự kiện nào ở hội an | recommendation_events |
8665 | 30 | xoá mọi thứ trong lịch của tôi | calendar_remove |
8669 | 32 | tháng tới có bao nhiêu ngày họp thuận tiện cho tôi | calendar_query |
8671 | 32 | khi nào diễn ra buổi hòa nhạc tri âm | calendar_query |
8673 | 32 | cuộc họp lúc chín giờ sáng của tôi là gì | calendar_query |
8675 | 32 | ai sẽ tham gia cuộc họp của tôi lúc chín giờ sáng | calendar_query |
8678 | 50 | đặt lại lịch cuộc họp | calendar_set |
8680 | 32 | hôm nay tôi có cuộc họp phải không | calendar_query |
8682 | 30 | xoá các sự kiện | calendar_remove |
8683 | 30 | xoá sự kiện trong lịch | calendar_remove |
8684 | 32 | ngày nhận lương là ngày nào | calendar_query |
8686 | 12 | chi tiết về hội thảo quốc tế | general_quirky |
8687 | 50 | có thể thêm tên địa điểm vào lịch không | calendar_set |
8688 | 50 | hãy thêm giải bóng đá quốc gia vào lịch | calendar_set |
8689 | 50 | thêm bữa ăn tối với chị gái tôi vào thứ bảy | calendar_set |
8690 | 50 | tôi có hẹn ăn tối với chị của tôi thứ bảy này | calendar_set |
8691 | 32 | tôi có sự kiện nào được lên lịch hôm nay không | calendar_query |
8695 | 32 | ai là khách mời chính của sự kiện | calendar_query |
8696 | 50 | sắp xếp một cuộc họp với vũ vào thứ ba | calendar_set |
8698 | 50 | đặt tôi vào ngày thứ ba ngày hai mươi mốt lúc mười giờ với al | calendar_set |
8700 | 32 | thông báo cho tôi về cuộc họp | calendar_query |
8701 | 50 | đặt lịch ngày tháng và thời gian cho người này | calendar_set |
8702 | 50 | thêm sự kiện cho ngày và giờ với những người này | calendar_set |
8703 | 50 | thêm vào lịch vào ngày và thời gian này với những người này | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.