text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Nguyên nhân vi rút HP gây viêm loét dạ dày Vi rút HP gây viêm loét dạ dày được xem là bệnh lý về đường tiêu hóa phổ biến nhất trên toàn cầu. Tuy nhiên, câu hỏi được đặt ra là liệu vi rút HP có nguy hiểm không và có nên điều trị không? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về vi rút HP và nguyên nhân gây viêm loét. 1. Vi rút HP gây viêm loét dạ dày là gì? Vi khuẩn HP là một loại vi khuẩn có hình dạng xoắn ốc và có khả năng sống sót trong môi trường axit của dạ dày. Vi khuẩn HP thường khu trú trong niêm mạc dạ dày và tá tràng của con người. Vi khuẩn HP sinh sống và phát triển trong môi trường axit và nhiệt độ cao, làm tổ trong niêm mạc dạ dày, tạo ra môi trường kiềm hóa và giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường axit.  Vi rút HP (Helicobacter pylori) có thể gây ra viêm loét dạ dày trong bất kỳ độ tuổi nào, tuy nhiên, nó thường xảy ra ở người trưởng thành và người già.  Vi rút hp gây viêm loét dạ dày là bệnh lý khá phổ biến 2. Vi rút HP gây viêm loét dạ dày có triệu chứng gì? Một số triệu chứng phổ biến của vi rút HP gây viêm loét dạ dày và tá tràng gồm: – Đau bụng: Thường xuất hiện đau ở vùng thượng vị, đặc biệt là khi dạ dày rỗng vào ban đêm hoặc vài giờ sau bữa ăn. Cơn đau có thể kéo dài trong vài phút hoặc hàng giờ, mức độ đau âm ỉ.  – Ợ hơi quá mức: Người bệnh có thể thấy ợ hơi thường xuyên và quá mức so với bình thường. – Cảm thấy đầy hơi: Người bệnh có thể cảm thấy đầy hơi và khó chịu sau khi ăn. – Buồn nôn: Người bệnh có thể bị buồn nôn và nôn ra nhiều lần. – Ợ nóng: Người bệnh có thể bị ợ nóng hoặc có cảm giác nóng rát ở thực quản và họng. – Sốt: Một số trường hợp có thể đi kèm với sốt và triệu chứng khác của nhiễm trùng. – Chán ăn hoặc ăn không ngon: Người bệnh có thể không có cảm giác đói hoặc không muốn ăn bất kỳ thức ăn nào. 3. Nguyên nhân vi rút HP gây viêm loét dạ dày 3.1. Nguyên nhân chính vi rút HP gây viêm loét dạ dày – Vi khuẩn HP có khả năng sản xuất một loại men gọi là urease, giúp nó sinh sống trong môi trường axit của dạ dày. Men urease này có thể phân hủy ure, tạo ra amoni và khí nitơ. Amôni này cùng với các acid hữu cơ khác sẽ tạo thành lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi sự tấn công của acid dạ dày. Vi khuẩn HP tiết ra men urease và làm loại bỏ lớp chất nhầy này, khiến niêm mạc dạ dày bị phá vỡ và bị tấn công bởi acid, gây ra viêm loét dạ dày. – Vi khuẩn HP có khả năng sản xuất một loại độc tố gọi là cytotoxin-associated gene A (CagA), có khả năng làm thoái hóa các tế bào niêm mạc dạ dày. CagA có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch của cơ thể và gây ra tổn thương niêm mạc dạ dày, gây ra viêm loét dạ dày và có thể góp phần vào sự phát triển của ung thư dạ dày. Vi khuẩn HP có khả năng sản xuất một loại độc tố gọi là cytotoxin-associated gene A (CagA) 3.2. Các nguyên nhân khác khiến vi rút HP gây viêm loét dạ dày – Lây nhiễm qua đường tiêu hóa: Vi rút HP lây lan thông qua việc tiếp xúc với nước uống hoặc thức ăn bị nhiễm bẩn, đặc biệt là nếu chúng ta không tuân thủ các quy tắc vệ sinh cá nhân, sử dụng các dụng cụ nhà bếp chung hoặc tiếp xúc với người bệnh. – Hút thuốc lá và uống rượu: Hút thuốc lá và uống rượu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày do vi rút HP. Thuốc lá và cồn có thể làm giảm hệ miễn dịch, gây ra các vấn đề về tiêu hóa, gây ảnh hưởng đến lớp niêm mạc dạ dày. – Stress và các tác nhân môi trường: Stress và các tác nhân môi trường khác như ô nhiễm không khí, thực phẩm chứa chất bảo quản, chất tạo màu cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày do vi rút HP. 4. Vi rút HP gây viêm loét dạ dày lây nhiễm qua đường nào 4.1. Đường lây nhiễm miệng-miệng Vi khuẩn HP có thể được lây nhiễm qua việc tiếp xúc với nước bọt, nước dãi hoặc mảnh vụn thức ăn của người nhiễm bệnh chứa vi khuẩn HP. Nếu bạn chia sẻ đồ dùng như chén, ly, muỗng hoặc dao với người nhiễm bệnh, vi khuẩn có thể lan truyền qua đường miệng-miệng. 4.2. Đường lây nhiễm phân-miệng Vi khuẩn HP có thể lan truyền qua đường phân-miệng nếu bạn ăn thức ăn hoặc uống nước chứa vi khuẩn này. Vi khuẩn HP có thể tồn tại trong phân của người nhiễm bệnh và lan truyền qua đường tiêu hóa của người khác nếu họ tiếp xúc với phân của người nhiễm bệnh. 4.3. Đường lây nhiễm dạ dày-miệng Vi khuẩn HP có thể lan truyền qua đường dạ dày-miệng nếu bạn không giữ vệ sinh miệng tốt. Khi vi khuẩn HP đã nhập vào dạ dày, nó có thể tiết ra một loại men urease, giúp nó sinh sống trong môi trường axit của dạ dày. Khi niêm mạc dạ dày bị tổn thương, vi khuẩn có thể lan truyền qua đường miệng-miệng. 4.4. Đường lây nhiễm dạ dày Vi khuẩn HP có thể lây nhiễm trực tiếp vào niêm mạc dạ dày, thông qua việc ăn uống thức ăn hoặc uống nước chứa vi khuẩn này. Vi khuẩn HP có khả năng tồn tại trong môi trường axit của dạ dày và có thể gây ra viêm loét dạ dày. Vi rút HP có thể lây qua đường miệng miệng 5. Cách phòng ngừa vi rút HP gây viêm loét dạ dày – Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: Nấu chín thực phẩm trước khi ăn, tránh ăn đồ ăn sống và uống nước sôi trước khi uống. – Tránh sử dụng thuốc kháng acid không cần thiết: Nên sử dụng thuốc chỉ khi cần thiết và theo hướng dẫn của bác sĩ. – Kiểm soát stress: Hạn chế stress bằng các biện pháp như tập yoga, thực hiện các hoạt động thư giãn, vận động thể thao đều đặn, và tập trung vào những hoạt động yêu thích để giảm bớt áp lực. – Hạn chế sử dụng rượu và thuốc lá: Sử dụng rượu và thuốc lá quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm loét dạ dày. – Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nếu bạn có tiền sử gia đình về bệnh dạ dày hoặc đang có các triệu chứng của viêm loét dạ dày, bạn nên đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ. – Sử dụng các loại thực phẩm giàu chất xơ: Các loại thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, hoa quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt… có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày do vi khuẩn HP. Hi vọng thông tin về nguyên nhân vi rút hp gây viêm loét dạ dày và các biện pháp phòng ngừa trên sẽ giúp ích cho sức khỏe của bạn. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến vấn đề này, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời.
thucuc
1,354
Bé thở khò khè nhưng không có nước mũi có nguy hiểm không? Tình trạng bé thở khò khè nhưng không có nước mũi thường xảy ra ở trẻ dưới 6 tháng tuổi và luôn khiến các bậc phụ huynh vô cùng hoang mang, lo lắng. Nguyên nhân của tình trạng này là do đâu và phải xử trí bệnh như thế nào, trong trường hợp nào thì đưa con đi khám,… Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Bé thở khò khè nhưng không có nước mũi Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là những trường hợp dưới 6 tháng tuổi, thở khò khè không có nước mũi là khi bé thở có phát ra những tiếng khò khè, hoặc những âm thanh nghe không bình thường nhưng lại không có nước mũi chảy ra. Để nghe được rõ hơn, mẹ có thể áp tai vào gần cánh mũi hoặc áp tai vào gần miệng của trẻ. Hiện tượng thở khò khè có thể dễ phát hiện hơn khi bé ngủ. Tiếng thở của bé có thể không đều và rất giống với tiếng ngáy nhẹ. Đối với một số trường hợp khó phát hiện hơn, bác sĩ có thể phải sử dụng ống nghe để nhận biết rõ tình trạng này của trẻ. 2. Những nguyên nhân khiến bé thở khò khè nhưng không có nước mũi Thở khò khè nhưng không có nước mũi do nhiều nguyên nhân gây ra và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến: - Do chứng ngạt mũi sơ sinh: Trên thực tế nhiều trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi dễ gặp phải tình trạng này. Nếu bé chỉ ngạt mũi mà không kèm theo hiện tượng sốt thì bạn không cần quá lo lắng, hãy vệ sinh mũi cho bé để đường hô hấp được thông thoáng. - Viêm phổi, viêm phế quản: Những trường hợp này, đường hô hấp của bé bị nhiễm trùng khiến cho tiêu phế quản hay các mô phổi bị tổn thương. Những trường hợp viêm có thể gây ra hiện tượng dịch nhầy, có mủ khiến bé thở khò khè, thậm chí là tình trạng suy hô hấp khá nguy hiểm. - Hen suyễn: Trẻ nhỏ rất dễ nhạy cảm với một số yếu tố gây kích thích như khói bụi, khói thuốc lá, phấn hoa,… do hệ hô hấp của trẻ còn yếu và chưa được hoàn thiện. Những trẻ hay tiếp xúc với những yếu tố kích thích kể trên có nguy cơ cao đối mặt với chứng hen suyễn và biểu hiện là những cơn khó thở, thở khò khè. - Trào ngược dạ dày, thực quản: Khi cho trẻ ăn, mẹ cũng cần hết sức lưu ý. Khi trẻ vừa ăn xong không nên đặt trẻ nằm xuống, không nên cho trẻ ăn quá nhiều, đặc biệt là về buổi tối. Những thói quen cho con ăn của các mẹ có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng trào ngược dạ dày, thực quản ở trẻ. Lượng thức ăn khi trẻ bị tràn lên phổi chính là nguyên nhân gây ra tình trạng thở khò khè. - Cảm lạnh: Dù là mùa đông hay mùa hè, trẻ cũng có thể phải đối mặt với tình trạng cảm lạnh. Khi bé đổ quá nhiều mồ hôi, mồ hôi có thể thấm ngược lại gây cảm lạnh. Hoặc một số trường hợp trẻ nhỏ nằm dưới nhiệt độ điều hòa thấp cũng dễ gây cảm lạnh. Lúc này bé có thể xuất hiện tình trạng thở khò khè cùng với một số triệu chứng như hắt hơi, chảy nước mắt, sốt nhẹ hay ho. - Cúm: Khi bị cúm, bé có biểu hiện sốt nhẹ, chán ăn, mệt mỏi và có thể kèm theo biểu hiện thở khò khè. - Trong mũi có dị vật: Khi chơi đồ chơi, trẻ có thể vô tình để dị vật lọt vào trong mũi khiến mũi trẻ bị đau, chảy máu hoặc có hiện tượng nghẹt mũi. Để hạn chế dị vật lọt vào mũi trẻ, bố mẹ không nên cho trẻ cầm những đồ vật quá nhỏ và nên quan sát cẩn thận khi con vui chơi. Trẻ sơ sinh có sức đề kháng kém nên rất dễ mắc bệnh, đặc biệt là những bệnh có liên quan đến đường hô hấp. Nếu không được điều trị kịp thời, bé có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm. Chuyên gia khuyên rằng, khi bé thở khò khè nhưng không có nước mũi, cha mẹ cũng không nên chủ quan mà cần liên tục quan sát và đưa con đến thăm khám kịp thời để tìm ra nguyên nhân và điều trị sớm. 3. Phải làm sao khi bé thở khò khè mà không có nước mũi Những trường hợp trẻ dưới 6 tháng tuổi bị thở khò khè, cha mẹ có thể áp dụng một số phương pháp sau để cải thiện tình trạng này cho trẻ: Cho trẻ bú nhiều bữa trong ngày: Việc cho bé bú sữa nhiều hơn và chia thành nhiều bữa trong ngày sẽ giúp bé tránh được tình trạng mất nước, khô miệng. Hơn nữa việc cho con bú nhiều lần cũng giúp trẻ tăng cường sức đề kháng. Lưu ý vệ sinh mũi cho trẻ: Việc vệ sinh mũi cho trẻ là rất quan trọng để đường hô hấp của trẻ luôn được thông thoáng. Mẹ có thể lựa chọn rửa mũi cho con bằng nước muối sinh lý với nồng độ an toàn, giúp kháng khuẩn hiệu quả hơn. Hút dịch nhầy trong mũi cho trẻ: Trong trường hợp bé có dịch nhầy thì nên được hút sạch để đường thở của bé thông thoáng trở lại. Bố mẹ lưu ý cần vệ sinh dịch nhầy bằng những dụng cụ phù hợp và được đảm bảo tiệt trùng. Day nhẹ cánh mũi của trẻ: Để khắc phục tình trạng bé thở khò khè nhưng không có nước mũi, mẹ có thể dùng ngón tay trỏ day nhẹ cánh mũi của bé. Hành động này có thể giúp bé làm tan dịch nhầy một cách dễ dàng hơn, từ đó đường thở của trẻ sẽ trở nên thông thoáng và không còn triệu chứng thở khò khè. Lưu ý: Mẹ nên giữ ấm vùng mũi, cổ, ngực, cho trẻ, đặc biệt là trong thời tiết giao mùa hay khi trời lạnh mùa đông. Nếu đã áp dụng các phương pháp trên mà không thấy hiệu quả, mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm, nhất là khi trẻ có thêm một số triệu chứng sau: - Toàn thân tím tái, thở khò khè. - Tình trạng thở khò khè nhưng không có nước mũi xảy ra quá lâu, khoảng 2 - 3 tuần. - Trẻ bị hen suyễn, tiểu phế quản có dị tật bẩm sinh bị thở khò khè. - Trẻ thở khò khè kèm theo tình trạng sốt cao, nôn trớ. - Trẻ thở khò khè và phải gắng sức khi thở. - Trẻ thở khò khè kèm theo mệt mỏi, thở nhanh, bỏ bú.
medlatec
1,171
Bấm lỗ tai có đau không, chăm sóc sau bấm như thế nào? Bấm lỗ tai là một hình thức làm đẹp phổ biến của nữ giới và hiện nay cũng đang được nhiều nam giới yêu thích. Nhờ việc bấm lỗ tai mà người thích đeo khuyên tai có cơ hội được lựa chọn những món trang sức làm đẹp thể hiện được cá tính của mình. Vậy bấm lỗ tai có đau không, bao lâu sẽ hồi phục và chăm sóc tai sau bấm lỗ tai như thế nào? Nội dung bài viết dưới đây sẽ là câu trả lời cho những thắc mắc đó. 1. Như thế nào là bấm lỗ tai? Bấm lỗ tai là hình thức tạo ra một lỗ nhỏ ở dái tai để đeo khuyên tai. Tuy nhiên, ngày nay không chỉ ở phần dái tai mà nhiều bạn trẻ lại có sở thích bấm lỗ tai ở nhiều vị trí khác trên vành tai để tạo sự khác biệt hoặc thể hiện cá tính riêng của mình. Để bấm lỗ tai sẽ dùng một chiếc súng bấm gắn vào tai một chiếc khuyên nhỏ có đầu nhọn vào nơi cần bấm và sau đó sẽ phải đeo khuyên trong một khoảng thời gian nhất định cho lỗ bấm không bị khít lại, chiếc khuyên nhỏ chỉ được tháo ra khi lỗ bấm đã lành hoàn toàn.2. Bấm lỗ tai có đau không, bao lâu thì lành? 2.1. Liệu bấm lỗ tai có bị đau không? Bấm lỗ tai có đau không là băn khoăn chung xuất phát từ tâm lý lo lắng khi thực hiện phương pháp làm đẹp này. Không thể có một câu trả lời khẳng định bấm lỗ tai có đau hay không đau vì thực tế vấn đề này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: vị trí bấm, người thực hiện thao tác bấm lỗ tai, trải nghiệm và ngưỡng chịu đau của từng người,... Mỗi vị trí bấm lỗ tai sẽ gây nên mức độ đau khác nhau, cụ thể như:- Dái tai: đây là phần không có sụn và xương, tương đối dày nên rất ít đau. - Đầu sụn trong: mức độ đau nhẹ nhưng thời gian hồi phục lâu, chăm sóc sau bấm lỗ tai cũng khó hơn vì diện tích vùng này nhỏ và lại nằm sâu bên trong. - Vành tai: ít đau hơn nhiều so với các vị trí khác trên tai. - Vành tai con: là vị trí nhỏ nhô ra ở mặt trước của tai, khi bấm sẽ có cảm giác tương đối đau. - Vành tai trong: do ở đây có nhiều sụn nên khi bấm lỗ tai cũng rất đau, sau khi bấm nếu không chăm sóc cẩn thận cũng dễ bị mưng mủ, khó lành. - Vành tai giữa: đây là vị trí bấm lỗ tai đau nhất, việc vệ sinh làm sạch sau bấm lỗ tai cũng phức tạp hơn, nếu không cẩn thận rất dễ bị viêm. Như vậy có thể thấy rằng vị trí bấm ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác bấm lỗ tai có đau không. Thông thường, bấm ở dái tai ít đau hơn cả còn bấm ở sụn tai được xem là đau nhất và cũng dễ nhiễm trùng. Mặt khác, bấm lỗ tai có đau không cũng phụ thuộc vào cảm nhận và ngưỡng chịu đau của từng người. Những người vốn sợ kim tiêm, chịu đau kém thì dù bấm ở vị trí ít đau vẫn có cảm giác rất đau. Ngược lại, những người có khả năng chịu đau tốt thì việc bấm lỗ tai tương đối đơn giản, không gây ra quá nhiều đau đớn và lo lắng về tâm lý. Một điều quan trọng ảnh hưởng đến bấm lỗ tai có đau không nhưng ít người để ý đến là địa chỉ thực hiện bấm lỗ tai. Nếu chọn bấm ở những nơi uy tín, có bề dày kinh nghiệm, thực hiện bấm bởi những người có kỹ thuật thì việc bấm lỗ tai cũng rất nhanh chóng, thậm chí thao tác thực hiện cực nhanh, không đủ thời gian để trải nghiệm cảm giác đau.2.2. Sau khi bấm lỗ tai bao lâu thì lành? Sau khi bấm lỗ tai, thời gian để vị trí bấm lành lại cũng khác nhau tùy theo vị trí bấm, cơ địa và cách chăm sóc của từng người. Thường những vết bấm ở dái tai sẽ cần 6 - 8 tuần sẽ lành hoàn toàn còn bấm ở các vị trí khác thì cần nhiều thời gian hơn. Có những trường hợp vết bấm lỗ tai cần 3 - 9 tháng mới lành nếu bấm ở vành tai dày sụn hoặc cơ địa nhạy cảm. Mặt khác, chăm sóc vệ sinh của mỗi người cũng ảnh hưởng đến tốc độ lành của vết bấm. Nhìn chung, thời gian từ khi bấm đến khi lỗ bấm lành hẳn để tháo khuyên trung bình cần khoảng 3 - 6 tuần.3. Chăm sóc sau khi bấm lỗ tai như thế nào? Để không phải lo lắng về bấm lỗ tai có đau không thì việc chăm sóc vùng da vừa bấm lỗ tai xong cũng rất cần thiết. Muốn vết bấm nhanh lành, giảm thiểu tối đa cảm giác đau đớn thì bạn nên lưu ý:- Khi lỗ bấm chưa lành hoàn toàn, tuyệt đối không tháo khuyên bắn ra. Nếu tháo khi vết bấm chưa lành rất dễ tác động đến phần bên trong, gây tổn thương, chảy dịch, viêm nhiễm, sưng tấy,... khiến cho thời gian lành lâu hơn, dễ phải trải qua cảm giác đau đớn khó chịu. Tốt nhất nên đeo khuyên trong khoảng 1 tháng. - Luôn rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn trước khi chạm vào tai. - Dùng chất khử trùng: nước muối sinh lý để làm sạch vết bấm khuyên tai hàng ngày để vết thương nhanh lành hơn, tránh tạo môi trường cho vi khuẩn hoạt động. Không được dùng chất khử trùng có khả năng sát khuẩn cao như muối, cồn, oxy già,... vì da tai mỏng, rất dễ bị tổn thương. - Không để tóc, sản phẩm chăm sóc tóc vướng vào vết bấm lỗ tai để tránh nhiễm khuẩn. - Khi thay cởi áo hãy tránh để không bị vướng vào tai. - Không nên đi bơi khi lỗ bấm chưa lành hoàn toàn vì tiếp xúc lâu với nước có thể gây nhiễm trùng vết bấm. - Chọn tư thế ngủ không gây chèn ép lên vết bấm và vệ sinh gối thường xuyên để tránh nguy cơ vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm. - Trong khi chờ vết bấm hồi phục hoàn toàn, mỗi ngày nên xoay khuyên vài lần theo chiều kim đồng hồ để chất dịch bong ra, tránh tình trạng vết bấm khô cứng gây đau. - Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường nào ở tai nên đến khám bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp khắc phục ngay. Hy vọng nội dung bài viết trên đây đã giúp bạn tháo gỡ được tâm lý lo lắng bấm lỗ tai có đau không để có được sự chuẩn bị tốt nhất cho việc làm đẹp này. Nếu đã quyết định đeo khuyên, bạn nên tìm một địa chỉ thực hiện đáng tin cậy để đảm bảo an toàn.
medlatec
1,229
Cảnh báo những thông tin cần biết khi dùng thuốc tránh thai hàng ngày Chắc hẳn đa số chị em đều đã biết đến các phương pháp ngừa thai hiện nay. Trong đó, thuốc tránh thai hàng ngày là phương pháp được nhiều người tin tưởng lựa chọn. Vậy tác dụng của thuốc tránh thai này cụ thể ra sao, khi dùng chị em cần lưu ý những gì. 1. Cơ chế của thuốc tránh thai hàng ngày thuốc tránh thai hàng ngày là loại thuốc tránh thai đường uống rất quen thuộc, đang được nhiều phụ nữ trên toàn thế giới tin dùng. Thuốc có chứa thành phần chính là các hoocmon sinh dục nữ: estrogen và progesterone. Các hoocmon này góp phần tác động vào quá trình rụng trứng, làm dày lớp màng nhầy ở cổ tử cung, ngăn cản quá trình di chuyển của tinh trùng và quá trình thụ tinh. Do đó, trứng không được thụ tinh và không làm tổ được ở tử cung, mang lại tác dụng tránh thai hiệu quả cho nữ giới. Hiện nay, có rất nhiều sản phẩm thuốc tránh thai hàng ngày trên thị trường, và được chia thành 2 loại là loại 21 viên và loại 28 viên. Loại 21 viên: Uống vỉ đầu tiên vào ngày đầu kỳ kinh nguyệt, nếu đã qua kỳ kinh thì uống viên đầu tiên vào ngày thứ 5 và tiếp tục uống mỗi ngày 1 viên cho đến hết vỉ. Trong vòng 7 ngày đầu dùng thuốc, nên sử dụng bao cao su nếu có quan hệ tình dục. Vỉ tiếp theo được uống sau khi hết vỉ đầu tiên 7 ngày. Loại 28 viên: 21 viên đầu tiên cũng chứa hormon như loại vỉ 21 viên, cách uống cũng tương tự. 7 viên cuối cùng là các viên giả dược chứa đường và sắt, giúp bạn tránh quên thuốc, vừa bổ sung sắt cho cơ thể. Đối với loại thuốc này, bạn bắt đầu vỉ tiếp theo ngay khi hết vỉ trước đó mà không cần thời gian nghỉ. 2. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày có những tác dụng gì Thuốc tránh thai hàng ngày là một phương pháp quen thuộc và rất đơn giản, được tin tưởng sử dụng trên toàn thế giới. Sở dĩ nhiều chị em phụ nữ dùng loại thuốc đường uống này vì tác dụng tránh thai khá hiệu quả và đồng thời không làm cản trở quá trình hoạt động tình dục. Quá trình thụ thai là khi trứng trưởng thành, phóng noãn đã được thụ tinh bởi tinh trùng của người đàn ông, sau đó bám vào thành tử cung của người phụ nữ, từ đó hình thành và phát triển thai nhi. Thuốc tránh thai có tác dụng ngăn cản quá trình này diễn ra. Phương pháp dùng thuốc tránh thai hàng ngày có tác dụng tránh thai hiệu quả lên tới 90% nếu được sử dụng đúng cách. Các trường hợp không có tác dụng là do sử dụng thuốc không đúng cách hoặc do quên uống thuốc. Vì vậy, để thuốc được phát huy hết tác dụng, chị em cần lưu ý sử dụng thuốc đúng cách. 3. Những lưu ý khi dùng thuốc tránh thai hàng ngày Tác dụng của thuốc tránh thai hàng ngày đã được kiểm chứng, nhưng cần lưu ý những gì để thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc tránh thai thì chưa hẳn ai cũng biết. Dưới đây là một số lưu ý khi dùng thuốc tránh thai mà chị em cần nắm rõ và thực hiện tốt trong quá trình dùng thuốc. Tác dụng phụ của thuốc Uống thuốc tránh thai này mang lại hiệu quả bất ngờ, nhưng cũng có thể xuất hiện tác dụng phụ sau khi uống thuốc ở một số chị em. Vú bị tức nhẹ. Người mệt mỏi, khó chịu, có cảm giác nhức đầu, buồn nôn. Giảm độ dài của chu kỳ kinh nguyệt và mức độ trong kỳ kinh. Chậm kinh hoặc mất kinh. Khó chịu ở mắt, đặc biệt khi đeo kính áp tròng. Các tác dụng phụ do thuốc gây ra thường sẽ thuyên giảm sau một thời gian sử dụng thuốc. Nhưng nếu tác dụng phụ kéo dài thì bạn nên chuyển sang sản phẩm khác phù hợp hơn. Thời gian uống thuốc Thuốc tránh thai dùng hàng ngày nên được uống vào một khung giờ nhất định, tạo thói quen uống thuốc để tránh bỏ quên thuốc. Thời điểm được các bác sĩ khuyên dùng thuốc là vào buổi sáng, khi đó, bạn có thể bổ sung thuốc vào buổi chiều hoặc tối cùng ngày nếu lỡ quên uống. Nếu bạn muốn thay đổi thời gian uống thuốc, thì nên bắt đầu thay đổi từ vỉ thuốc mới, và không được trì hoãn muộn quá 12 tiếng. Nếu bạn di chuyển sang nước ngoài và bị lệch múi giờ, bạn cần duy trì uống thuốc theo khoảng cách thời gian là 24 tiếng cho mỗi viên. Cần làm gì khi quên uống thuốc Nếu bạn quên uống thuốc 1 liều, bạn cần uống bổ sung ngay viên thuốc đó, viên thuốc sau vẫn uống vào giờ định kỳ của ngày hôm sau. Tuy nhiên, tùy thuộc vào khoảng thời gian bạn quên uống thuốc mà cần lưu ý đến việc bảo vệ nếu có quan hệ tình dục. Trường hợp bạn quên uống thuốc trong vòng 12 tiếng, nếu bạn có quan hệ tình dục thì bạn không cần dùng biện pháp ngừa thai. Trường hợp bạn quên uống thuốc sau giờ uống thuốc trên 12 tiếng, bạn cần sử dụng biện pháp tránh thai khẩn cấp nếu có quan hệ tình dục trong vòng 5 ngày trước đó. Trong 7 ngày sau, nếu có phát sinh quan hệ tình dục, cần sử dụng bao cao su để phòng tránh. Nếu bạn quên uống thuốc từ 2 viên trở lên, thì khi đó sẽ không còn tác dụng của thuốc tránh thai nữa. Vì vậy, bạn cần sử dụng biện pháp tránh thai khác trong chu kỳ này, và bắt đầu sử dụng lại thuốc từ chu kỳ sau. Đang điều trị bằng các thuốc khác Nữ giới cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị nếu bạn đang trong quá trình dùng thuốc điều trị các bệnh lý khác. Bởi nếu dùng song song thuốc tránh thai hàng ngày cùng với một số loại thuốc điều trị bệnh lý có thể gây tương tác và thay đổi hiệu lực của thuốc tránh thai. Các loại thuốc cho các bệnh lý sau cần phải lưu ý: vitamin C, thuốc chống động kinh, các thuốc chống trầm cảm, thuốc chống lao, thuốc nhuận tràng và thuốc chống tăng huyết áp.
medlatec
1,109
Sinh mổ bao lâu thì được nằm sấp để đảm bảo sức khỏe cho mẹ? Nằm sấp là tư thế nằm ngủ ưa thích của nhiều người trước khi mang thai. Trong khi mang thai, phụ nữ không thể nằm được tư thế sấp vì bụng đang lớn lên từng ngày. 1. Giải thích về vấn đề sinh mổ bao lâu thì được nằm sấp? Sinh mổ là phương pháp giúp mẹ bầu vượt cạn thành công, nhanh chóng trong các trường hợp không thể sinh thường hoặc cấp cứu. Nếu muốn nằm sấp sau sinh, mẹ cần phải dựa theo tình trạng vết mổ của mình, thường rơi vào khoảng 1 - 2 tháng sau khi sinh. Có thể nằm sấp trong khoảng từ 20 - 30 phút để giúp sản dịch thoát ra ngoài dễ dàng hơn. Đồng thời, mẹ nên mát xa vùng bụng dưới mỗi ngày để tử cung co hồi tốt sau quá trình sinh mổ. Nếu mẹ bỉm nằm sấp trong một thời gian dài sau khi sinh mổ rất có thể gặp phải một số sự cố như : Nằm sấp có thể gây chèn ép tuyến vú dẫn đến sưng, đau hoặc viêm tuyến vú. Một số mẹ có tiền sử bị bệnh về cột sống, tư thế nằm sấp gây đau phần lưng dưới, gây tác động tiêu cực lên vết mổ và sức khỏe của người mẹ Tư thế này không chỉ định với người có tiền sử về bệnh tim. Vì nằm sấp khiến thay đổi nhịp tim đột ngột và khó thở. Do vậy, để chắc chắn với tư thế ngủ của mẹ sau khi sinh mổ, bạn nên đến phòng khám chuyên khoa Sản để nhận được lời tư vấn chính xác từ bác sĩ. 2. Nằm sấp sớm sau khi sinh mổ có gây nguy hiểm không? Nhiều mẹ bầu theo thói quen nên sau khi sinh thường nằm sấp để giúp giấc ngủ ngon và thoải mái hơn. Đó là trung bình từ 1 - 2 tháng tùy theo tình trạng vết mổ của mẹ đã hoàn toàn lành lại hay chưa. Nếu mẹ nằm sấp quá sớm dễ dẫn đến các biến chứng sau mổ như sau: 2.1. Vết khâu bị nhiễm trùng Sau khi sinh mổ, bác sĩ sẽ khâu lại vết mổ cho sản phụ một vết khâu dài ở bụng dưới. Do vậy, khi mẹ nằm sấp sẽ tác động đến vết mổ có thể gây viêm, nhiễm khuẩn. Ban đầu mẹ sẽ có triệu chứng sốt 38 độ, quanh vết khâu bị sưng, đỏ tấy và đau đớn. Thậm chí có sản phụ xuất hiện mủ và có mùi tại vết khâu. 2.2. Tình trạng ứ tắc sản dịch sau sinh Việc nằm sấp có thể giúp tử cung được đàn hồi, sản dịch còn sót lại sẽ được đưa ra ngoài khi co bóp mạnh. Tuy nhiên, đây cũng là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi và phát triển. Sau khi sinh, tử cung có nhiệm vụ co bóp để sản dịch ra bên ngoài. Đây cũng là nguyên nhân khiến mẹ bầu sau sinh thường cảm giác đau tức nhẹ bụng dưới. Nếu sản dịch không thể thoát được ra ngoài hoặc bị ứ đọng trong tử cung sẽ dẫn đến ứ tắc sản dịch sau sinh, mẹ bầu lúc này thường có biểu hiện sốt, đau bụng dưới dữ dội,... . Phụ nữ sau sinh không được can thiệp kịp thời khi ứ đọng sản dịch sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, đông máu, mất máu quá nhiều và nguy hiểm đến tính mạng. 3. Tư thế nằm ngủ an toàn cho phụ nữ sau sinh mổ Nội tiết tố và thể tích tại vùng bụng tăng lên trong quá trình mang thai và sau sinh ảnh hưởng đến việc hô hấp. 3.1. Tư thế ngủ khi nằm ngửa Nằm ngửa không gây áp lực nặng nề lên vết mổ của sản phụ. Mẹ có thể kê gối bên dưới đầu gối để tạo cảm giác thoải mái cho giấc ngủ ngon. Tuy nhiên, nằm ngửa với một số mẹ có thể gây khó khăn khi bước xuống giường hay ngồi dậy. Bởi vì ban đầu nằm ngửa dễ tác động căng thẳng lên vết mổ. Ngoài ra, với những bạn có huyết áp bất thường, việc thay đổi tư thế 1 cách đột ngột sẽ khiến bị hoa mắt chóng mặt, hoặc dễ bị ngã. Tốt hơn hết, để đứng dậy khi nằm ngửa, bạn nên lăn người qua một bên rồi ngồi dậy và đứng lên khi cần thiết. 3.2. Tư thế nằm nghiêng sang một bên Nằm nghiêng là một tư thế an toàn hơn sau khi phụ nữ sinh mổ. Bởi vì nó không có quá đè ép lên vết mổ và khi bạn xuống giường cũng không gây đau đớn cho mẹ. Ngủ nghiêng sang một bên sẽ giúp cho lượng máu được lưu thông, cải thiện tốt hệ tiêu hóa. Bạn có thể sử dụng gối để hỗ trợ phần dưới hông và bụng để không gây đau lưng, gây mỏi khi ngủ. 3.3. Nâng cao phần trên của cơ thể Bạn có thể chống phần trên của cơ thể bằng chiếc gối lớn để toàn bộ cơ thể được nâng lên. Điều này giúp bạn thở tốt và dễ ngủ hơn. Trong trường hợp bạn không thấy thoải mái khi nâng cao phần trên của cơ thể, bạn có thể áp dụng kê gối giữa đầu gối và dưới hông. 3.4. Tư thế ngủ ngồi Ngủ ngồi là tư thế được áp dụng khi mẹ có thể ngồi trên ghế dài hoặc tại ghế có nhiều gối hỗ trợ. Đây là tư thế ngủ tạm thời thuận tiện cho việc sau khi cho con bú hoặc sau khi cho bé ngủ. Bạn có thể ngả lưng nghỉ ngơi trong hai tuần đầu tiên để không tác động lớn đến vết mổ.
medlatec
983
Nguyên nhân nào khiến trẻ nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi? Hiện tượng trẻ nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi có thể là một dấu hiệu cho thấy trẻ đang gặp vấn đề về mắt, nhất là các tật khúc xạ. Đây là biểu hiện mà các bậc phụ huynh không nên chủ quan mà cách tốt nhất đó là đưa con đi khám càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, phòng tránh những nguy cơ gây suy giảm thị lực của trẻ. 1. Hiện tượng trẻ nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi thường đi kèm với những dấu hiệu gì? Một số trẻ có hiện tượng nheo mắt chớp mắt nhiều khi xem tivi, khi đọc sách, khi đọc chữ ở trên bảng,… Đây là biểu hiện cho thấy đôi mắt của trẻ đang điều tiết để có thể nhìn rõ những vật ở quá xa hoặc quá gần hoặc cũng có thể nói rằng, đây là cách giúp trẻ có thể cải thiện thị lực tạm thời. Nếu thấy con có biểu hiện bất thường, cha mẹ nên quan tâm, quan sát con nhiều hơn và đồng thời nên nhờ đến sự trợ giúp của thầy cô để rõ hơn về một số triệu chứng của trẻ khi học tập tại trường. Hiện tượng nheo mắt, chớp mắt của trẻ thường đi kèm với một số biểu hiện dưới đây: Trẻ thường dụi mắt: Có thể do mắt bị khô hoặc do bệnh viêm kết mạc, hay cũng có thể là do căng tức mắt. Trẻ có biểu hiện nhìn sát màn hình, để đồ vật gần sát với mình để có thể quan sát kỹ hơn, rõ hơn. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng mắt lác, những trẻ mắc tật khúc xạ, bị nhược thị một mắt, đẻ non hoặc bị biến chứng bệnh bại não,… có nguy cơ cao bị mắt lác. 2. Nguyên nhân khiến trẻ nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi Những nguyên nhân phổ biến khiến trẻ nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi: Một số trường hợp trẻ có thể nháy mắt, nheo mắt theo thói quen, không có chú ý. Bên cạnh đó, một số trẻ nheo mắt, chớp mắt khi tâm lý căng thẳng, lo lắng, hoảng sợ hoặc mệt mỏi. Hiện tượng này là hiện tượng sinh lý bình thường và bố mẹ không cần quá lo lắng vì nó sẽ tự biến mất khi trẻ lớn lên. Trẻ gặp phải những vấn đề về giác mạc, chẳng hạn nhu khô mắt, trẻ bị quặm mi, hoặc tình trạng lông mi đa hang, trẻ gặp phải dị vật trên bề mặt nhãn cầu, hoặc có dị vật ở dưới mi mắt, trẻ bị xước giác mạc, viêm kết mạc thông thường hoặc viêm kết mạc dị ứng. Trẻ nheo mắt, chớp mắt do mắc phải các tật khúc xạ mà không được điều trị: Một số trường hợp trẻ mắc phải một số tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị,… thì cần phải điều trị sớm và cắt kính, điều chỉnh kính thường xuyên. Tình trạng nheo mắt, chớp mắt khi quan sát cũng có thể là do bé bị lác mắt. Bên cạnh đó, một vài trường hợp, tình trạng nheo mắt, chớp mắt nhiều hơn bình thường của trẻ lại không thể tìm được nguyên nhân chính xác. 3. Phương pháp chẩn đoán bệnh Khi con mắc phải tình trạng nheo mắt, chớp mắt khi xem tivi hay khi đọc sách,… mẹ cần đưa con đến khám bác sĩ chuyên khoa mắt. Tại đây, bé sẽ được các bác sĩ kiểm tra mắt bằng những phương pháp sau: Khám bề mặt nhãn cầu để kiểm tra xem phần giác mạc và phần trước nhãn cầu của trẻ có gặp phải bất cứ tổn thương nào hay không. Kiểm tra xem trẻ có bị lác hay không. Rất nhiều trường hợp trẻ bị lác với độ rất nhỏ, lúc lác lúc không, vì thế, bác sĩ sẽ phải áp dụng những phương pháp đặc biệt, khám vận nhãn để có thể phát hiện ra những khiếm khuyết ở mắt trẻ. Khám thị lực cho trẻ bao gồm khám thị lực có kính và không có kính. 4. Phương pháp giúp trẻ hạn chế những vấn đề sức khỏe ở mắt Dưới đây là phương pháp giúp trẻ có đôi mắt khỏe đẹp, hạn chế tối đa những vấn đề ở mắt: Chú ý đặc biệt đến vấn đề ánh sáng trong không gian vui chơi và học tập của trẻ: Cụ thể phòng học, lớp học của trẻ cần được đảm bảo có đủ lượng ánh sáng cần thiết. Lưu ý, lượng ánh sáng này phải được phân bố đều, không cần thiết quá chói sáng khiến trẻ dễ bị lóa mắt. Lựa chọn những loại sách chất lượng cho trẻ, chẳng hạn chữ trên sách phải được in rõ ràng, không bị bóng chữ. Nếu trẻ thường xuyên đọc những loại sách có chữ bị bóng hay quá mờ, các con sẽ dễ dàng gặp phải những vấn đề về mắt. Nếu trẻ bị cận thị, các thầy cô nên ưu tiên để các em ngồi ở vị trí gần bảng nhất. Cha mẹ và thầy cô nên hướng dẫn các con cách học tập và vui chơi khoa học. Chẳng hạn không để cho trẻ học, đọc sách trong nhiều giờ liên tục. Sau mỗi giờ học tập nên thư giãn mắt bằng cách nhắm mắt hay nhìn xa khoảng 5 đến 10 phút để đôi mắt được nghỉ ngơi. Không để trẻ đọc sách trong điều kiện không đủ ánh sáng. Khoảng cách từ sách đến mắt nên là 30 - 40 cm. Mẹ nên cho con thường xuyên tham gia vào các hoạt động ngoài trời vào các ngày nghỉ, dịp lễ, để đôi mắt trẻ được thư giãn, nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, mẹ cũng nên bổ sung dinh dưỡng cho con đầy đủ, đặc biệt là những thực phẩm có chứa nhiều vitamin A, B, C giúp đôi mắt của trẻ sáng khỏe hơn.
medlatec
1,010
Ung thư có niên đại cổ nhất thế giới Các chuyên gia Anh vừa tìm được mầm ung thư vẫn tiếp tục lây truyền đến ngày nay kể từ khi 'mọc rễ' trong một con chó cách đây 11.000 năm. Các nhà nghiên cứu thuộc Viện Sanger của Wellcome Trust gần Cambridge (Anh) đã giải mã được ADN của dòng ung thư này, vốn không chết khi vật chủ qua đời do các tế bào ung thư sống có thể truyền sang các đối tượng khác trong quá trình giao phối. Bộ gien ung thư 11.000 năm tuổi mang theo khoảng 2 triệu đột biến, hơn gấp nhiều lần so với con số từ 1.000 đến 5.000 đột biến ở hầu hết các ca ung thư xuất hiện trên cơ thể người. “Bộ gien của loại ung thư sống lâu ấn tượng trên đã cho thấy trong điều kiện thích hợp, ung thư có thể tồn tại hơn 10.000 năm bất chấp sự gia tăng đến hàng triệu đột biến”, theo dẫn lời chuyên gia Elizabeth Murchison. Loại ung thư truyền nhiễm qua đường sinh dục này vẫn tồn tại trong cơ thể của loài chó đầu tiên phát bệnh, mà theo các nhà nghiên cứu có bề ngoài giống Alaskan Malamute hoặc Husky. “Chúng tôi vẫn chưa biết lý do tại sao cá thể trên đã sinh ra một dòng ung thư truyền nhiễm”, theo chuyên gia Murchison. Ung thư truyền nhiễm cực hiếm trong tự nhiên, vì việc các tế bào ung thư rời khỏi cơ thể vật chủ và lây nhiễm cho đối tượng khác là điều rất bất thường.
medlatec
266
Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh cần đưa ngay đến bác sĩ Bệnh cảm lạnh ở trẻ là gì? Những dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh cho thấy bố mẹ cần cho con đi khám bác sĩ ngay? Trẻ bị cảm lạnh nên điều trị thế nào an toàn, hiệu quả? Bố mẹ có thể phòng tránh cảm lạnh cho con bằng cách nào? Mọi thắc mắc về bệnh cảm lạnh ở trẻ nhỏ sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Trẻ bị cảm lạnh do đâu? Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh là những điều bố mẹ cần quan tâm để chăm sóc con đúng cách, an toàn. Nhưng trước tiên, để hiểu hơn về bệnh này, bố mẹ nên nắm được bệnh cảm lạnh ở trẻ là gì và nguyên nhân do đâu. Trẻ bị cảm lạnh do đâu? Cảm lạnh ở trẻ là một bệnh do virus gây ra. Có tới hơn 200 loại virus có thể gây ra bệnh cảm lạnh ở trẻ, song thủ phạm phổ biến nhất là do virus Rhinovirus. Trẻ có thể bị cảm lạnh vào bất kì thời điểm nào trong năm. Tuy nhiên, trẻ dễ mắc cảm lạnh nhất là vào mùa thu, mùa đông, thời điểm giao mùa hay những khi thời tiết thay đổi đột ngột là mùa, thời tiết thay đổi đột ngột. Các bé có hệ miễn dịch không tốt cũng hay mắc cảm lạnh so với các bạn đồng trang lứa. 2. Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh bố mẹ cần biết Khi trẻ mắc cảm lạnh, dấu hiệu đầu tiên rất dễ thấy là trẻ có biểu hiện đau họng, sổ mũi, hơi ho và cơ thể mệt mỏi. Ban đầu, trẻ xuất hiện triệu chứng đau họng và hơi ho, do chất nhầy tích dụ. Sau khi triệu chứng đau họng giảm đi, nước mũi hình thày rồi chảy dịch từ mũi xuống họng. Tiếp đó, khi bệnh cảm lạnh nặng hơn, trẻ sẽ xuất hiện các triệu chứng khác như: chảy nước mũi, chảy nước mắt, hắt xì, đau họng, ho, cơ thể mệt mỏi… Một số trẻ có thể còn lên sốt nhẹ hoặc tiêu chảy, nôn mửa. Ở những ngày đầu bị cảm lạnh, vì cơ thể mệt mỏi, khó chịu nên trẻ có thể thường xuyên cáu kỉnh, quấy khóc. Vài ngày sau, khi chất nhầy ở mũi của trẻ đặc lại, cơ thể bé cảm thấy dễ chịu hơn, bé sẽ bớt quấy khóc. Tất cả các dấu hiệu, triệu chứng kể trên đều là những biểu hiện bình thường mà hầu hết trẻ mắc cảm lạnh đều gặp phải. Do đó, bố mẹ không cần quá lo lắng. Thay vào đó chỉ cần quan tâm, chăm sóc con đúng cách để bé mua khỏe lại bình thường. 3. Những dấu hiệu cho thấy trẻ bị cảm lạnh cần đi khám bác sĩ ngay Trẻ bị cảm lạnh cũng có thể xuất hiện những dấu hiệu nặng hơn gây biến chứng khôn lường. Do đó, khi con bị cảm lạnh kèm theo những dấu hiệu trở nặng bất thường, bố mẹ cần đưa con đến gặp bác sĩ ngay để được thăm khám và hỗ trợ điều trị kịp thời. Những dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh cần đi khám bác sĩ ngay Dưới đây là những dấu hiệu cho thấy bố mẹ cần cho con đi khám bác sĩ ngay để được hỗ trợ điều trị kịp thời: – Trẻ sốt cao, nôn mửa, ho khan, ớn lạnh và run rẩy… Các biểu hiện này xuất hiện vài ngày nhưng không hề có dấu hiện giảm xuống. – Trẻ xuất hiện các biểu hiện của suy hô hấp, cơ thể mệt mỏi cực độ… – Trẻ mắc cảm lạnh có bệnh nền hen suyễn, tiểu đường hay các bệnh mạn tính khác. Trường hợp này bé chỉ cần xuất hiện triệu chứng mắc cảm lạnh thì bố mẹ đã nên đưa con đi khám bác sĩ. Mục đích để bé có được cách điều trị phù hợp, ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra. – Trẻ sốt nhẹ (dưới 102 độ F) kèm các triệu chứng ho ra chất nhầy, khó thở hay thở nhanh, cơ thể mệt mỏi… Rất có thể bé đã biến chứng thành bệnh cúm hay viêm phổi. Bố mẹ cần đưa con đi khám bác sĩ để tránh xảy ra biến chứng khôn lường. 4. Hướng dẫn chăm sóc trẻ cảm lạnh tại nhà đúng cách, chưa cần dùng thuốc Thông thường, trẻ mắc cảm lạnh có thể tự khỏi sau 4-10 ngày bị bệnh. Do đó, bố mẹ chỉ cần chăm sóc con tại nhà đúng cách và không cần sử dụng thuốc. Dưới đây là những gợi ý giúp bố mẹ chăm con bị cảm lạnh tại nhà an toàn, mau khỏe lại: – Bù nước và điện giải cho trẻ. Bé mắc cảm lạnh hay ra mồ hôi, nôn trớ dẫn tới bị mất nước. Vì thế bố mẹ nên bổ sung nước và điện giải cho con. Bố mẹ có thể cho con uống dung dịch Oresol theo hướng dẫn của bác sĩ. – Giúp con giảm các triệu chứng cảm lạnh mà không cần dùng thuốc. Cụ thể: + Giảm ho cho bé bằng nước cốt chanh và mật ong pha loãng; + Hạ sốt cho bé bằng chườm khăn ấm, cho con mặc đồ thoáng mát. Trường hợp con sốt trên 38.5, bố mẹ có thể cho con uống thuốc hạ sốt theo đúng chỉ định của bác sĩ; + Sử dụng máy hút mũi chuyên dụng cho trẻ nhằm giúp bé dễ thở và dễ chịu hơn. – Vệ sinh cho trẻ đúng cách. Hằng ngày, bố mẹ nên vệ sinh mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý 0,9%. Tắm cho trẻ phải dùng nước ấm. – Cho con nghỉ ngơi nhiều để sức khỏe bé nhanh hồi phục. – Hạn chế cho con ra ngoài. Bố mẹ nên ưu tiên cho con nghỉ và chơi trong phòng. Nếu vào mùa lạnh, bố mẹ cần chú ý giữ cho con đủ ấm để tình trạng bệnh của bé không trở nặng hơn. – Chia nhỏ bữa ăn với các món ăn dễ tiêu hóa như: cháo, súp… 5. Lưu ý khi bố mẹ dùng thuốc điều trị cảm lạnh cho con Trường hợp trẻ bị cảm lạnh xuất hiện các triệu chứng bất thường, bố mẹ tuyệt đối không tự ý cho con dùng thuốc mà phải cho bé đi khám bác sĩ ngay. Đồng thời chỉ cho con uống thuốc theo đúng đơn kê và liều lượng được bác sĩ chỉ định. Bên cạnh việc cho con uống thuốc đầy đủ, bố mẹ cũng cần để quan sát con cẩn thận. Bé vẫn phải được vệ sinh đúng cách, nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ để sớm hồi phục và khỏi bệnh. Bố mẹ nên cho con đi khám định kỳ để giữ sức khỏe tốt, hạn chế cảm lạnh
thucuc
1,184
Điều trị ung thư nốt ruồi như thế nào? Nốt ruồi xuất hiện trên cơ thể là điều bình thường và hầu như ai cũng có một vài nốt ruồi. Chúng mọc bất cứ nơi nào trên da và thường có màu nâu hoặc màu đen. Hầu hết các nốt ruồi là vô hại, nhưng chúng cũng là dấu hiệu cảnh báo một loại ung thư da. Ung thư da chia thành 2 nhóm: Ung thư da không sắc tố và ung thư sắc tố . Các loại ung thư này có tiến triển và tiên lượng khác nhau. Ví dụ: ung thư hắc tố có tiên lượng rất xấu, dễ di căn, ít đáp ứng với điều trị, trong khi đó ung thư da loại tế bào đáy nếu phát hiện sớm và điều trị đúng sẽ chữa khỏi hoàn toàn. Hình ảnh nốt ruồi ung thư da Triệu chứng ung thư da như thế nào Giai đoạn đầu, ung thư da không có triệu chứng rõ ràng. Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy: Nốt ruồi bẩm sinh phát triển nhanh, chuyển màu sang đen nhánh như than hoặc màu đỏ Điều trị ung thư da Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể Tiên lượng ung thư da Tùy từng trường hợp mà tiên lượng bệnh sẽ khác nhau. Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, khả năng chữa khỏi bệnh và sống sau 5 năm lên tới 100%. Ở giai đoạn muộn, tỉ lệ này là khoảng 20-40%.
thucuc
261
Tìm hiểu về hội chứng Down dạng bệnh bẩm sinh Hội chứng Down là một dạng bệnh bẩm sinh, do có sự bất thường về nhiễm sắc thể  21. Hội chứng Down gây ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ và thể chất ở trẻ. Cùng tìm hiểu về hội chứng này qua một số câu hỏi ngắn sau đây. 1. Hội chứng Down là gì? Hội chứng Down là một bệnh do rối loạn nhiễm sắc thể, thường xuất hiện trong thai kỳ, nguyên nhân chính là do thai nhi bị thừa nhiễm sắc thể. Hội chứng Down là một bệnh do rối loạn nhiễm sắc thể, thường xuất hiện trong thai kỳ, nguyên nhân chính là do thai nhi bị thừa nhiễm sắc thể. Thông thường một bào thai khỏe mạnh sẽ có 23 nhiễm sắc thể (NST) được thừa hưởng từ mẹ và 23 NST được thừa hưởng từ cha. Nhưng bào thai bị hội chứng down lại có tới 47 NST thay vì 46 NTS, nghĩa là bị thừa một nhiễm sắc thể số 21. Do vậy, dẫn đến bào thai bị thừa vật chất di truyền, nên làm rối loạn quá trình phát triển về trí tuệ và thể chất ở trẻ. Tên hội chứng nàu được đặt theo John Langdon Down, một bác sĩ đã mô tả hội chứng này vào năm 1866. Hội chứng này thường gặp nhất trong số các bệnh do rối loạn nhiễm sắc thể. Cứ 800-1.000 trẻ mới sinh thì có 1 trẻ bị hội chứng Down. 2. Hội chứng Down được phân thành mấy loại? Có 3 loại hội chứng Down: – Trisomy 21 (chiếm khoảng 95%): Tất cả tế bào của cơ thể có tới 3 NST thứ 21 thay vì chỉ có 2, đây là trường hợp phổ biến nhất được gọi là thể 3 nhiễm 21 hay Trisomy 21. Xảy ra do sự phân chia bất thường của tế bào sinh tinh trùng hoặc sinh trứng. – Chuyển đoạn NST (chiếm khoảng 3 – 5%): NST 21 gắn với một NST khác tạo nên một NST bất thường (gọi là NST chuyển đoạn) trước khi hình thành tinh trùng hoặc trứng. Tinh trùng hoặc trứng mang NST bất thường này khi được thụ tinh với một trứng hoặc tinh trùng bình thường cũng có thể sinh ra con mắc hội chứng Đao. – Dạng khảm: Một số tế bào của cơ thể có 3 NST thứ 21 nhưng số còn lại mang bộ NST bình thường. Xảy ra do phân chia bất thường của một số tế bào sau khi trứng đã được thụ tinh. 3. Biểu hiện của trẻ mắc hội chứng Down như thế nào? Trẻ mắc hội chứng Down có các đặc điểm hình dạng đặc trưng như: mặt dẹt, hai mắt cách xa nhau mắt xếch và có nếp gấp mí, tai nhỏ, lưỡi dầy và dài, miệng hơi há ra. Trẻ mắc hội chứng Down có các đặc điểm hình dạng đặc trưng như: mặt dẹt, hai mắt cách xa nhau mắt xếch và có nếp gấp mí, tai nhỏ, lưỡi dầy và dài, miệng hơi há ra. Trẻ mắc hội chứng Down có các đặc điểm hình dạng đặc trưng như: mặt dẹt, hai mắt cách xa nhau mắt xếch và có nếp gấp mí, tai nhỏ, lưỡi dầy và dài, miệng hơi há ra. Ngoài ra trẻ còn có thể có biểu hiện yếu cơ, bàn tay rộng và ngắn, các ngón tay ngắn. Trẻ bị Down phát triển chậm, thường nhỏ con hơn các trẻ bình thường cùng độ tuổi và có biểu hiện chậm phát triển tâm thần từ nhẹ đến trung bình. 5. Yếu tố làm tăng nguy cơ sinh con bị Down là gì? Một số cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc hội chứng Down cao hơn bình thường. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: – Tuổi mẹ cao: Khi mẹ càng lớn tuổi hoạt động phân chia các NST trong quá trình phân chia tế bào để tạo trứng sẽ càng dễ xảy ra sai sót, do đó nguy cơ sinh con mắc hội chứng Đao tăng lên theo tuổi của người mẹ. – Những người mẹ đã có con mắc hội chứng Down: ở những bà mẹ này nguy cơ sinh đứa con khác mắc hội chứng Đao sẽ lên tới 0,7/100. – Bố mẹ mang NST chuyển đoạn: Bố hoặc mẹ mang NST chuyển đoạn đều có thể truyền NST bất thường cho con gây ra hội chứng Down. 6. Làm thế nào để xác định loại hội chứng Down mà trẻ mắc phải? Với những trường hợp nghi ngờ mắc hội chứng Down, một phân tích nhiễm sắc thể được thực hiện (bằng cách xét nghiệm máu) để xác định chẩn đoán và xác định loại của hội chứng Down mà trẻ mắc phải. 7. Hội chứng Down có di truyền không? Phần lớn là không di truyền do chúng gây ra bởi sự sai sót trong quá trình phân chia của tế bào sinh trứng, sinh tinh trùng hoặc của các tế bào ở giai đoạn phôi của thai nhi. Chỉ trong trường hợp mang NST chuyển đoạn, bố hoặc mẹ có thể mang NST chuyển đoạn nhưng vẫn bình thường do không bị thừa NST 21, nhưng khi truyền NST chuyển đoạn sang đời sau có thể gây ra hội chứng Down. Tuy nhiên số trẻ sinh ra mắc hội chứng Down trong trường hợp này chỉ chiếm tỉ lệ rất thấp, khoảng 4%. 8. Hội chứng Down có thể chữa khỏi đươc không? Hội chứng Down kéo dài suốt đời và không thể chữa khỏi. Mặc dù không thể điều trị được nhưng có thể chẩn đoán sớm. Các bệnh tật thường xuất hiện kèm như tim bẩm sinh có thể được điều trị bằng phẫu thuật. 9. Những bệnh tật thường xuất hiện kèm theo hội chứng Down là gì? Trẻ mắc hội chứng Down có nguy cơ mắc phải những bệnh này ngay sau khi sinh hoặc trong quá trình phát triển: – Dị tật ở tim: khoảng một nửa số trẻ mắc hội chứng Down có dị tật tim bẩm sinh. Đây là tình trạng đe dọa tính mạng của trẻ và cần phẫu thuật sớm. – Bệnh bạch cầu: trẻ mắc hội chứng Đao có xu hướng dễ mắc bệnh bạch cầu hơn so với trẻ bình thường. – Các bệnh nhiễm trùng: do bất thường của hệ miễn dịch nên trẻ bị hội chứng Down dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn so với người bình thường. – Sa sút trí tuệ: người bị Down càng lớn tuổi lại càng gia tăng nguy cơ bị sa sút trí tuệ. Trẻ mắc hội chứng Down gặp nhiều trở ngại trong quá trinh phát triển. Để giảm tỷ lệ trẻ mắc Down, khi mang thai mẹ cần tránh những tác nhân có hại có thể gây đột biến gen, đồng thời nên thực hiện sàng lọc sớm từ 8 – 13 tuần. Nếu không may trẻ có tỷ lệ mắc hội chứng Down hoặc các dị tật bẩm sinh, gia đình có thể lựa chọn không tiếp tục duy trì thai nhi giai đoạn sớm hoặc có tinh thần chuẩn bị để cho trẻ điều kiện tốt nhất để phát triển khi chào đời.
thucuc
1,226
Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do ký sinh trùng lạc chủ, lạc chỗ Từ những năm 1994 - 2000, tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới TP. HCM và sau đó là các bệnh viện: Nhân dân 115, Nhân dân Gia Định, Nguyễn Tri Phương và các bệnh viện ở các tỉnh đã phát hiện nhiều trường hợp bệnh lý hệ thần kinh trung ương do ký sinh trùng. Ký sinh trùng gây bệnh ở não, màng não bao gồm nhiều tác nhân, chúng có thể tạo thành nang to gây chèn ép não thất hoặc xâm nhập vào vùng chất trắng gây phù nề, rối loạn hệ thần kinh thực vật, nhức đầu dai dẳng nhiều năm. Sau đây là một số tác nhân gây bệnh lý ở não thường gặp: Cysticercus cellulosae: ấu trùng sán dải heo (Taenia solium), gạo heo là một bọc màu trắng đục, bên trong chứa dịch và đầu sán. Người nuốt phải trứng sán dải heo theo hai đường: - Đường thực phẩm như rau sống rửa không sạch có dính phân heo, nước uống bị vấy bẩn phân heo. - Hay gặp hơn là do người bị nhiễm sán dải heo ở dạng trưởng thành Taenia solium, khi những đốt sán già bị phản nhu động ruột đẩy ngược lên dạ dày và bị tiêu hoá, phóng thích trứng chứa phôi. Trứng bị nuốt vào sẽ phóng thích phôi có 6 móc, chui qua niêm mạc vào vách ruột theo hệ tuần hoàn lên tim, sau đó vào hệ đại tuần hoàn rồi phát tán khắp cơ thể, tạo thành bệnh gạo heo. Một số nang ấu trùng theo máu lên não, tạo thành nang sán ở não, có thể phát triển rất lớn, chèn ép não thất gây tử vong nhanh nếu không được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời. Toxcara canis, Toxocara cati: giun đũa chó, mèo, giun trưởng thành sống trong ruột non của chó, mèo, trứng theo phân ra ngoài phát tán ở môi trường, dính lên quần áo, ghế sopha, giường chiếu trong nhà, hoặc lẫn trong đất cát quanh nhà. Người vô tình nuốt phải trứng sán do dính vào tay. Hoặc do trẻ em nghịch đất cát có chứa trứng giun sau đó cho tay vào miệng. Trứng vào ruột người sẽ biến thành ấu trùng, tuy nhiên người không phải là ký chủ vĩnh viễn nên ấu trùng sẽ di chuyển khắp các cơ quan nội tạng như gan, phổi, não, mắt và các cơ quan khác, gây nên bệnh cảnh ký sinh trùng lạc chỗ. Tại não, Toxocara canis thường hay thâm nhập vào vùng chất trắng cạnh não thất, gây phù nề cục bộ, chèn ép não… Bệnh dễ bị chẩn đoán lầm với u não, di căn não… Nếu được phát hiện kịp thời, bệnh đáp ứng tốt với điều trị. Giun lươn Strongyloides stercoralis: giun tròn sống ký sinh ở ruột non, gần tá tràng của người. Giun trưởng thành đẻ trứng nở thành ấu trùng ngay trong ruột non, ấu trùng theo phân ra ngoài sống ở đất ẩm nhiều năm. Khi người tiếp xúc với đất ẩm, ấu trùng giun lươn sẽ chui qua da, vào máu rồi theo hệ tuần hoàn lên phổi, qua khí quản, thực quản rồi bị nuốt vào lại ruột non. Mặt khác, giun lươn còn có chu trình tự nhiễm, ấu trùng giun lươn có thể đi xuyên qua niêm mạc ruột để vào hệ tuần hoàn và về lại ruột non. Khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch do bất kỳ nguyên nhân nào, giun lươn có thể phát tán đến nhiều cớ quan trong cơ thể và đi lên não, gây phù nề tại nơi xâm nhập và mang theo vi khuẩn gram âm từ đường ruột vào não gây bệnh cảnh viêm màng não do vi khuẩn, nhiễm trùng huyết do vi khuẩn mang theo. Giun đầu gai Gnathostoma spp: giun trưởng thành sống ký sinh ở dạ dày chó mèo và thú ăn thịt như cọp, beo… Trứng giun theo phân ra ngoài đi vào môi trường nước, bị loăng quăng đỏ Cyclops nuốt vào, sau đó các loài tôm cá nước ngọt như: cá lóc, lươn, tôm,… nuốt phải cyclop, ấu trùng Gnathostoma spinigerum sẽ chui ra đi vào gan, cơ của các động vật trên, tạo thành nang ấu trùng. Người bị nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp khi ăn thủy sản nấu không chín. Ấu trùng Gnathostoma spp vào ruột non sẽ đi xuyên qua vách ruột, theo máu đến gan, các cơ quan nội tạng khác và lên não. Tại não, màng não, ấu trùng Gnathostoma spp gây xuất huyết dữ dội, gây chèn ép và phù nề nặng nề, bệnh nhân tử vong rất nhanh nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Khi thấy biểu hiện bất thường như nhức đầu kéo dài kèm nôn, buồn nôn, đã có lần ăn thủy sản tái sống hoặc ăn rau sống, uống nước lã, nhà có nuôi chó mèo hoặc có tiếp xúc với đất ẩm phải đi khám bệnh ngay tại chuyên khoa ký sinh trùng để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
medlatec
866
Lưu ý khi dùng thuốc sát khuẩn bôi ngoài da có iod (SK&ĐS) - Đó là povidon iod - một thuốc được dùng ngoài để khử khuẩn và nấm. Trên thị trường dược phẩm, povidon iod có nhiều dạng thuốc và nồng độ khác nhau. Do có nhiều dạng dùng (dạng thuốc mỡ, viên đặt âm đạo, bột phun xịt…) nên khi dùng phải chú ý. Thuốc bôi ngoài da cũng có những tương tác bất lợi. Ở đây chỉ nói tới dạng dung dịch povidon iod 10% dùng sát trùng ngoài da.  Đây là thuốc sát trùng đã được pha chế sẵn, là một phức hợp hữu cơ có chứa 10% iod hoạt tính. Iod kết hợp với povidone được phóng thích ra từ từ khi bôi lên vết thương hoặc bôi lên vết nấm, do đó tính sát trùng và diệt nấm tốt, kéo dài và ít gây kích ứng da, gây độc đối với da hơn các thuốc dùng ngoài da có chứa iod cổ điển. Với povidon iod 10% có thể dùng nguyên dạng như vậy để bôi lên da hoặc pha loãng 1/5 với nước để rửa vết thương. Có thể dùng thuốc bôi lên vết thương ở người (vết dao làm đứt chân tay…) hoặc vết nấm (nấm trên da, hăm da, hăm kẽ ngón tay, ngón chân…). Thuốc không bền với môi trường kiềm: không dùng chung với các xà phòng hoặc nước vôi… Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh sáng. Không để thuốc trong tầm tay trẻ em. Thuốc tương kỵ nhất với các dẫn xuất thủy ngân, tránh dùng cùng với các thuốc sát trùng khác, đặc biệt là thuốc đỏ (mercurochrome). Tránh bôi thuốc trên vùng da tổn thương rộng và không dùng lặp lại nhiều lần trong ngày. Với trẻ em dưới 30 tháng tuổi, chỉ dùng nếu cần và trong thời gian thật ngắn, rồi rửa ngay với nước.   BS. Vũ Nguyên Khiết  
medlatec
325
Sử dụng kháng sinh cần lưu ý gì? Thuốc kháng sinh là thành phần không thể thiếu trong điều trị bệnh bảo vệ sức khỏe của bạn.  Tuy nhiên nếu sử dụng không đúng cách thuốc kháng sinh có thể trở thành kẻ thù gây hại cho sức khỏe. Vì vậy mọi người cần nắm rõ sử dụng kháng sinh cần lưu ý gì để tận dụng đúng lợi ích của nó. 1. Kháng sinh là gì? Kháng sinh là những chất do vi sinh vật tiết ra hoặc những chất hóa học bán tổng hợp, tổng hợp với nồng độ rất thấp có khả năng đặc hiệu kìm hãm sự phát triển hoặc diệt được vi khuẩn. Nó có tác dụng lên vi khuẩn ở cấp độ phân tử, thường là một vị trí quan trọng của vi khuẩn hay một phản ứng trong quá trình phát triển của vi khuẩn. Thuốc kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh 2. Dùng thuốc kháng sinh không đúng cách có thể gây nguy hại sức khỏe Thuốc kháng sinh được ví như ” con dao 2 lưỡi”, nếu không sử dụng đúng cách sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cụ thể như: Chậm kinh: Việc dùng thuốc kháng sinh nhiều có thể gây ra những tác dụng phụ làm rối loạn nội tiết trong cơ thể và thay đổi chu kỳ kinh nguyệt. Ảnh hưởng đến tinh trùng: một số loại kháng sinh nếu có thể tác động xấu cho quá trình sinh sản của tinh trùng, ảnh hưởng đến sinh tinh và gây dị dạng tinh trùng hoặc cũng có thể làm dừng quá trình sinh tinh… Sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe Ảnh hưởng đến gan: hầu hết các loại thuốc khi vào cơ thể đều được lọc qua gan vì vậy uống nhiều thuốc kháng sinh có thể gây hại cho gan. Dị ứng: Nếu sử dụng thuốc kháng sinh không phù hợp với cơ thể sẽ gây ra trường hợp bị dị ứng, nhẹ là nổi mề đay, ban đỏ, ngứa. Nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ gây tử vong.  Loạn khuẩn đường ruột dẫn đến tiêu chảy: Đây là tác dụng phụ thường gặp, đối với trẻ có thể gây mất nước nghiêm trọng, hoặc thiếu vitamin do tiêu chảy bởi kháng sinh. 3. Sử dụng kháng sinh cần lưu ý gì? Chỉ sử dụng kháng sinh khi thật sự bị bệnh nhiễm khuẩn. Chỉ có thầy thuốc điều trị, dựa vào kinh nghiệm chữa bệnh, dựa vào xét nghiệm, mới xác định được có nhiễm khuẩn hay không?. Phải chọn đúng loại kháng sinh phù hợp. Việc lựa chọn kháng sinh dựa vào kháng sinh đồ, trong trường hợp cấp bách hoặc trong khi chờ đợi kết quả kháng sinh đồ có thể dựa vào kinh nghiệm. Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh khi được bác sĩ kê đơn Phải dùng kháng sinh đúng liều đúng cách. Phải dùng kháng sinh đủ thời gian. Tùy theo loại bệnh và tình trạng bệnh mà thời gian dùng kháng sinh có khi dài khi ngắn nhưng thông thường là không dưới 5 ngày. Chỉ phối hợp nhiều loại kháng sinh khi thật cần thiết. Sử dụng kháng sinh dự phòng phải hợp lý. Chỉ có những trường hợp đặc biệt thầy thuốc mới cho dùng thuốc kháng sinh dự phòng.
thucuc
576
Độ tuổi thường mắc ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến ở nữ giới. Độ tuổi thường mắc ung thư buồng trứng là bao nhiêu là quan tâm của nhiều nữ giới. Độ tuổi thường mắc ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau. là nỗi lo lắng của nhiều nữ giới Ung thư buồng trứng được đánh giá là một trong những bệnh ung thư phụ khoa đặc biệt nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu trong các bệnh ung thư phụ khoa. Nhiều số liệu thống kê đã chỉ ra, mỗi năm Việt Nam có khoảng 1200 nữ giới được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng và số ca sống sót sau 5 năm chẩn đoán bệnh chỉ khoảng 45%. Độ tuổi thường mắc ung thư buồng trứng là bao nhiêu là quan tâm của rất nhiều nữ giới. Theo các bác sĩ, ung thư buồng trứng có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, từ trẻ chưa dậy thì đến người già mãn kinh. Theo nghiên cứu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, nguy cơ mắc ung thư buồng trứng tăng dần theo độ tuổi, ít phổ biến ở nữ giới dưới 40 tuổi. Hầu hết ung thư buồng trứng đều phát triển ở độ tuổi mãn kinh. Có đến khoảng ½ ca mắc ung thư buồng trứng được chẩn đoán khi nữ giới ở độ tuổi 63 tuổi và già hơn. Phòng bệnh ung thư buồng trứng như thế nào? Nguyên nhân chính xác gây bệnh ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng nên các cách phòng bệnh ung thư buồng trứng chỉ mang tính chất tương đối. Tầm soát ung thư buồng trứng định kì có thể phát hiện bệnh sớm, ngay khi ung thư chưa có biểu hiện Thực tế, có rất nhiều nguy cơ gây ung thư buồng trứng mà nữ giới không thể kiểm soát được. Chính vì vậy, khám sức khỏe tầm soát ung thư buồng trứng định kì luôn được các bác sĩ khuyến khích, đặc biệt là với những người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Tầm soát ung thư buồng trứng có thể phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn rất sớm,
thucuc
396
Những điều cần biết về giải pháp làm săn chắc da bằng Laser Săn chắc da bằng Laser là một phương pháp thẩm mỹ nhằm giải quyết một số dấu hiệu của tình trạng lão hóa da hiện nay được nhiều người sử dụng. Hãy cùng tìm hiểu các thông 1. Săn chắc da bằng laser là gì ? Phương pháp làm săn chắc da bằng laser là một phương pháp điều trị rất phổ biến vì nó xâm lấn tối thiểu (không phẫu thuật) và trong nhiều trường hợp cho thấy kết quả ngay lập tức. Sử dụng tia laser để kích thích và làm nóng Collagen thông qua các xung ánh sáng, từ đó kích thích da tạo ra nhiều Collagen và Elastin hơn, dẫn đến làn da săn chắc hơn, ít nếp nhăn hơn và trông căng hơn. Về cơ bản, nó có thể được sử dụng trên bất kỳ vùng nào trên khuôn mặt hoặc cơ thể như bụng, cổ, quai hàm... cho các vấn đề liên quan đến da khác nhau. Chi phí thực hiện một đợt điều trị là tầm khoảng 600 đến 1000 đô la Mỹ (tương đương với 14,000,000 vnđ đến 23,000,000 vnđ) và một liều trình cần phải điều trị từ 4 đến 6 đợt.Laser làm đẹp hoạt động tốt nhất cho những người trong độ tuổi từ 30 đến 65 và ngay cả những người chưa bị lão hóa da rõ rệt cũng có thể dùng nó như một phương pháp phòng ngừa. Nếu da bị lão hóa nặng và rất lỏng lẻo, phẫu thuật có thể là một lựa chọn thay thế tốt hơn. 2. Tác dụng phụ của phương pháp Tác dụng phụ phổ biến nhất trong quá trình điều trị làm săn chắc da bằng laser là gây đau. Tuy nhiên, các báo cáo khác đã chỉ ra rằng các tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình thực hiện bao gồm:Để lại sẹo.Ban đỏ trên da.Ngứa da.Nhiễm trùng vùng da tác dụng do vi khuẩn, virus và nấm.Tăng hoặc giảm sắc tố da.Nổi mụn.Phát ban dạng mụn trứng cá, những nốt mụn giống như mụn trứng cá.Ectropion, là tình trạng mí mắt hướng ra ngoài hoặc rủ xuống khỏi mắt. Những người có làn da sẫm màu có thể gặp tác dụng phụ từ phương pháp này nhiều hơn so với những người bình thường. Những người trước khi quyết định sử dụng cần liên hệ với chuyên gia về da liễu để biết thêm thông tin và để xác định xem việc làm săn chắc da bằng laser có phù hợp với bản thân hay không. 3. Cần chuẩn bị gì trước khi điều trị? Thực hiện theo các hướng dẫn chuẩn bị sau trước khi điều trị bằng laser chăm sóc da:Bạn cần tắm rửa và chuẩn bị một làn da hoàn toàn sạch sẽ, không được sử dụng lotion, dầu bôi da, kem dưỡng ẩm hoặc nước hoa dưới bất kỳ hình thức nào trước khi thực hiện.Nếu có quá nhiều lông ở vùng điều trị, khuyến cáo bạn nên cạo vùng đó trước khi điều trị.Khu vực điều trị cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và hoàn toàn không được tắm nắng dưới ánh nắng mặt trời trong hai tuần trước khi điều trị.Sử dụng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên hàng ngày (dù là trời mưa hay nắng).Không sử dụng bất kỳ sản phẩm bôi ngoài da nào gây nhạy cảm với ánh sáng (ví dụ: Axit hydroxy, Axit salicylic, Retinol và Benzoyl peroxide) ở vùng điều trị trong ba ngày trước khi điều trị. Sử dụng chất tẩy rửa nhẹ nhàng và kem dưỡng da trên các khu vực được điều trị.Thực hiện theo các hướng dẫn liên quan đến tất cả các loại thuốc theo toa uống mà bác sĩ đã cung cấp khi tư vấn trước điều trị bằng laser. Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, kể cả thuốc kháng sinh, hãy liên hệ trước với bác sĩ.Không tiêm Botulinum toxin, tiêm chất làm đầy da, lột da bằng hóa chất hoặc mài da vi điểm ở vùng điều trị trong ít nhất 14 ngày trước khi thực hiện phương pháp làm săn chắc da bằng laser. 4. Những gì xảy ra sau khi điều trị ? Việc bị đỏ và sưng ở vùng điều trị sau thủ thuật là điều bình thường và tình trạng này có thể kéo dài trong vài ngày sau đó. Vùng da được điều trị có thể có cảm giác như bị bỏng do dao cạo hoặc bị cháy nắng trong vài giờ sau khi điều trị. Hydrocortisone không kê đơn hoặc lô hội có thể được sử dụng để giảm mẩn đỏ và kích ứng.Chăm sóc sau điều trị không đúng cách ví dụ như tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc ánh nắng mặt trời ở vùng da điều trị có thể làm tăng nguy cơ để lại sẹo, thay đổi sắc tố và thay đổi kết cấu da. Điều bắt buộc là bạn phải tránh tiếp xúc da với nhiệt độ quá cao chẳng hạn như bồn tắm nước nóng, phòng xông hơi khô hoặc tập thể dục trong 24 giờ sau khi điều trị săn chắc da bằng laser. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ở khu vực điều trị và hoàn toàn không sử dụng giường tắm nắng bằng tia cực tím (Tanning Beds) trong hai tuần sau khi điều trị.Sử dụng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên hàng ngày (dù mưa hay nắng).Không sử dụng bất kỳ sản phẩm bôi ngoài da nào gây nhạy cảm với ánh sáng (ví dụ: axit hydroxy, axit salicylic, retinol và benzoyl peroxide) ở vùng điều trị trong ba ngày sau khi điều trị. Sử dụng chất tẩy rửa nhẹ nhàng và kem dưỡng da trên các khu vực được điều trị.Sử dụng các loại thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.Không tiêm Botulinum toxin, tiêm chất làm đầy da, lột da bằng hóa chất hoặc mài da vi điểm ở vùng điều trị trong ít nhất 14 ngày sau khi thực hiện săn chắc da bằng Laser.Thực hiện khoảng 4 - 6 đợt điều trị, mỗi đợt cách nhau 4 tuần. 5. Các phương pháp săn chắc da khác Có nhiều phương pháp làm săn chắc da khác nhau, mặc dù về cơ bản chúng đều giống nhau nhưng vẫn có một số điểm khác biệt mà bạn cần biết:Phương pháp làm săn chắc da bằng siêu âm. Một số thông Phương pháp làm săn chắc da bằng tần số vô tuyến. Một số thông Sự kết hợp ánh sáng xung cường độ cao (hồng ngoại) và tần số vô tuyến lượng cực. Một số thông
vinmec
1,139
Bác sĩ chỉ cách phân biệt loạn thị với cận thị Cận thị và loạn thị là các tật về mắt khá phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, có không ít người vẫn nhầm lẫn hai loại bệnh lý này với nhau. 1. Loạn thị - cận thị là gì Để phân biệt loạn thị với cận thị chính xác, chúng ta cần phải hiểu rõ về mỗi loại tật về mắt này. Loạn thị là gì? Loạn thị và một loại tật về mắt khá phổ biến, liên quan đến hiện tượng khúc xạ. Lúc này, thị lực của bệnh nhân sẽ giảm và chất lượng hình ảnh sẽ bị giảm, hình ảnh người bệnh thu được sẽ mờ dần khi càng đến vùng trung tâm. Ngoài ra, điều này còn phải phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ loạn của bệnh nhân. Phần lớn bệnh nhân mắc loạn thị là do bẩm sinh, nhưng cũng có không ít trường hợp là do thói quen ăn uống, sinh hoạt không hợp lý và chăm sóc, vệ sinh mắt sai cách. Đối với những người không mắc bệnh, hình ảnh mà họ ghi lại sẽ được hội tụ tại 1 điểm trên võng mạc, còn đối với bệnh nhân bị loạn thị, hình ảnh họ thu được sẽ được hội tụ tại nhiều điểm trên võng mạc nguyên nhân là do giác mạc của người loạn thị sẽ bị biến dạng khiến giác mạc mất đi độ cong vốn có. Cận thị là gì? Cận thị là tình trạng mắt có thể nhìn rõ vật ở gần nhưng khi đưa ra xa thì vật lại lờ mờ, không rõ nét. Vậy nên, những vật ở vị trí càng xa mắt thì càng khó nhìn rõ. Nguyên nhân là do, ở những người bị cận thị, ở trục trước và trục sau của cầu mắt có kích thước dài hơn người bình thường làm cho hình ảnh mà mắt thu lại được sẽ hội tụ tại trước võng mạc. 2. Cách phân biệt loạn thị với cận thị Loạn thị và cận thị đều là những tật khá phổ biến hiện nay, mỗi tật thì có tình trạng và dấu hiệu nhận biết khác nhau. Chúng ta có thể dựa vào một số dấu hiệu sau đê phân biệt loạn thị với cận thị. Cận thị vẫn có thể nhìn rõ vật ở gần, nhưng đưa ra xa vật sẽ trở nên lờ mờ, không rõ nét và vật càng xa thì mắt nhìn càng mờ. Còn loạn thị dù vật ở gần hay xa thì hình ảnh mà mắt thu được vẫn bị mờ nhòe, biến dạng. Thậm chí, hình ảnh thu được sẽ xuất hiện 2, 3 nét mờ cùng lúc. Mức độ bệnh cận thị sẽ nặng dần theo thời gian và cách chăm sóc không hợp lý. Còn mức độ loạn của loạn thị sẽ không tăng lên theo thời gian. Người cận thị cần phải đeo kính phân kỳ, có bề mặt lõm xuống để có thể điều chỉnh khúc xạ ánh sáng để đưa hình ảnh thu được về võng mạc để mở rộng tầm nhìn cho người bệnh. Còn người bị loạn thị cần đeo thấu kính hội tụ để đưa hình ảnh thu được về võng mạc giúp hình ảnh nhìn thấy rõ nét và không bị biến dạng. 3. Cận thị và loạn thị - bệnh nào nguy hiểm hơn? Có thể thấy rằng, cận thị và loạn thị là hai tật hoàn hoàn toàn khác nhau, mỗi loại sẽ thu nhận được những hình ảnh có tính chất khác nhau. Độ nặng nhẹ của bệnh còn tùy thuộc vào chỉ số diop của người bệnh. Vì thế, rất khó để có thể khẳng định cận thị nặng hơn hay loạn thị nặng hơn. Hầu hết, những trường hợp bệnh loạn thị còn nhẹ (dưới 1 diop) thì hầu như không có khác biệt gì so với người bình thường trong việc thu nhận hình ảnh và không cần điều trị. Còn loạn thị từ 1 diop trở lên mắt người bệnh sẽ mờ đi kèm theo đó là khó chịu, đau đầu. Tình trạng này sẽ rõ ràng hơn khi loạn thị trên 2 diop, lúc này nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ gây ra tình trạng nhược thị. Nhược thị là tình trạng mắt không nhìn thấy được dù đã đeo kính loạn thị. Nếu không được chăm sóc một cách hợp lý tật cận thị cũng rất dễ tăng độ, và tăng đến một mức cố định thì bệnh nhân cần phải tiến hành phẫu thuật. Ngược lại, tật loạn thị sẽ không tăng độ hoặc ít tăng. Như vậy, không có một thước đo chuẩn mực nào để có thể biết được loạn thị và cận thị cái nào nặng hơn. Tuy nhiên, mỗi loại tật này đều có hại cho mắt của chúng ta. Cho dù bạn bị tật nào đi nữa cũng không được chủ quan mà phải chăm sóc, điều trị cẩn thận. 4. Cách bảo vệ mặt khỏi nguy cơ cận thị và loạn thị Dù không thể biết được cận thị hay loạn thị nặng hơn nhưng chắc chắn rằng 2 tật này đều rất nguy hiểm và không ai muốn mắc phải. Vì vậy, chúng ta hãy tự bảo vệ đôi mắt bằng các phương pháp sau: Tạo không gian làm việc, học tập có đủ ánh sáng, hạn chế nơi tối và nên đeo kính khi làm việc trong không gian quá chói. Nếu đang có các vấn đề về mắt cần điều trị dứt điểm, tránh để biến chứng sang loạn thị,... Cần để mặt mắt nghỉ ngơi sau khi thực hiện các công việc cần phải điều tiết nhiều như: đọc sách, nhìn máy tính,... Ăn uống đầy đủ, dinh dưỡng, đặc biệt cần bổ sung nhiều thực phẩm chứa nhiều vitamin A có lợi cho mắt như: gấc, đu đủ, bí đỏ, cà rốt,... Có thói quen ngủ đúng giờ, ngủ đủ giấc, ngủ ít nhất 7 tiếng mỗi ngày để mắt được nghỉ ngơi đủ sau một ngày dài làm việc mệt mỏi. Thường xuyên đến bệnh viện thăm khám mắt để kịp thời phát hiện nguy cơ mắc bệnh và điều trị kịp thời. Qua việc phân biệt loạn thị với cận thị, có thể thấy được rằng đây là hai tật khá phổ biến nhưng hoàn toàn khác nhau. Khác nhau như vậy nhưng rất khó có thể phân định được dạng tật nào nặng hơn, điều này còn phụ thuộc vào đối tượng, tình trạng bệnh, phương pháp chăm sóc. Quan trọng hơn cả, để có một đôi mắt khỏe, không bị loạn thị hay cận thị, bạn cần phải có chế độ ăn uống, sinh hoạt, nghỉ ngơi thật hợp lý và thường xuyên thăm khám để phát hiện sớm các nguy cơ mắc bệnh.
medlatec
1,141
Nhận biết bệnh loãng xương và giải pháp điều trị Loãng xương là một bệnh lý khá phổ biến ở người trung niên và người già. Bệnh lý này không những gây ảnh hưởng đến sức khỏe, đời sống thường ngày mà còn có nguy cơ dẫn đến tử vong. Mặt khác, căn bệnh này thường xuất hiện và phát triển một cách thầm lặng nên phần lớn bệnh nhân đều phát hiện bệnh khá muộn. Vậy những dấu hiệu nhận biết bệnh loãng xương là gì? 1. Sơ lược chung về bệnh loãng xương Trước khi giải đáp về những dấu hiệu nhận biết bệnh loãng xương, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu sơ lược về bệnh lý này. Theo một số thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, số lượng bệnh nhân bị loãng xương đang ngày càng tăng cao và mức độ phổ biến của bệnh lý này chỉ đứng sau nhóm bệnh lý về tim mạch. Ngoài ra, những nghiên cứu gần đây còn cho thấy có khoảng 1/8 số nam giới và 1/3 số nữ giới ở độ tuổi từ 50 trở lên có khả năng mắc bệnh cao. Bệnh loãng xương còn được gọi là bệnh xốp xương, giòn xương và thường được mô tả là tình trạng xương mỏng dần kèm theo sự thưa dần của mật độ chất trong xương. Theo thời gian, xương trở nên giòn hơn, dễ bị tổn thương hoặc gãy kể cả trong những trường hợp chấn thương nhẹ. Theo bác sĩ, phần lớn người già và phụ nữ sau mãn kinh bị gãy xương chủ yếu liên quan đến tình trạng loãng xương. Loãng xương dẫn đến gãy xương có thể xảy ra ở tất cả các xương trong cơ thể. Tuy nhiên, xương cổ tay, xương đùi, xương cột sống thường bị loãng, giòn và dễ gãy hơn. Trong đó, xương đùi và xương cột sống nếu bị gãy thường khó lành và phần lớn các bệnh nhân đều phải tiến hành phẫu thuật để điều trị. Do đó, mọi người không nên chủ quan khi mắc phải bệnh lý này. Việc điều trị bệnh sớm sẽ giúp bạn nhanh chóng hồi phục và nâng cao sức khỏe, tuổi thọ của mình. 2. Triệu chứng nhận biết bệnh loãng xương Khá nhiều bệnh nhân thắc mắc không biết để nhận biết bệnh loãng xương có thể dựa vào những triệu chứng nào? Thực tế, bệnh loãng xương thường xuất hiện và diễn tiến khá âm thầm nên bệnh nhân thường không nhận thấy được triệu chứng cảnh báo bệnh một cách rõ ràng. Theo thời gian, xương yếu đi nhiều, dễ bị tổn thương khi gặp phải những tác động nhỏ bên ngoài như té ngã, va chạm hoặc trẹo chân thì bệnh nhân mới nhận thức được tình trạng bệnh của mình. Theo bác sĩ, các triệu chứng của bệnh lý này chỉ xuất hiện rõ rệt khi bệnh phát triển nặng và dẫn đến nhiều biến chứng khác. Vậy cụ thể các triệu chứng đó là gì? Sau đây là một số chia sẻ cụ thể nhất: 2.1. Gãy lún cột sống Mật độ xương bị giảm dẫn đến tình trạng gãy lún cột sống (hay còn gọi là bị xẹp): bệnh nhân thường cảm thấy rõ rệt những cơn đau lưng cấp; cột sống của bệnh nhân có biểu hiện gù, vẹo, dáng đi khom hoặc nghiêm trọng hơn thì các đốt sống có thể bị gãy dẫn đến chiều cao bị giảm đi. 2.2. Đau xương Đau ở những vùng xương chịu nhiều áp lực từ cơ thể: điển hình như thắt lưng, đầu gối, cột sống, xương hông, xương chậu. Cảm giác đau thường xuất hiện thành từng cơn và lặp đi lặp lại nhiều lần, nhất là sau khi bị chấn thương. Một số trường hợp, bệnh nhân cảm thấy cơn đau xuất hiện kéo dài liên tục trong thời gian dài. Đặc biệt, mức độ đau thường gia tăng khi bệnh nhân đi lại, đứng, ngồi, vận động quá lâu nhưng có thể thuyên giảm ngay sau khi được nghỉ ngơi. Đau nhức đầu xương cũng là một triệu chứng điển hình của bệnh loãng xương. Người bệnh thường cảm thấy các đầu xương bị đau nhức kèm theo cảm giác mỏi dọc ở các xương dài. Một số trường hợp bệnh nhân bị đau nhức toàn thân khiến họ cảm thấy rất đau đớn và khó chịu. Theo bác sĩ, với những người bệnh loãng xương trong độ tuổi trung niên thường kèm theo một số triệu chứng của bệnh cao huyết áp, bệnh giãn tĩnh mạch và thoái hóa khớp. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cảm nhận được những cơn đau xuất phát từ vị trí thắt lưng, cột sống và hai bên liên sườn. Những triệu chứng này cũng gây tác động đến một số dây thần kinh như dây thần kinh tọa, dây thần kinh đùi và dây thần kinh liên sườn. Người bệnh có thể cảm nhận rõ rệt cơn đau nặng hơn khi bất ngờ thay đổi tư thế hoặc tham gia những hoạt động mạnh, cần dùng nhiều sức lực. Đồng thời, bệnh nhân cũng gặp khó khăn khi thực hiện những động tác như xoay hẳn người, cúi gập người. 3. Các phương pháp chẩn đoán và chữa trị bệnh loãng xương Ngoài thắc mắc về các dấu hiệu nhận biết bệnh loãng xương thì độc giả còn muốn tìm hiểu về những phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh lý này. Thực tế, để kiểm tra chính xác tình trạng sức khỏe của xương, bạn sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm như: Xét nghiệm nước tiểu và máu: thông qua hình thức xét nghiệm này bác sĩ có thể kiểm tra được lượng nội tiết tố trong cơ thể bệnh nhân và tìm kiếm những yếu tố có thể làm gia tăng khả năng mất xương. Điển hình như sự thiếu hụt một số loại khoáng chất, vitamin,... Đánh giá mật độ xương: dựa vào hình thức chụp X - quang, bác sĩ có thể sơ bộ đánh giá được mật độ xương ở một số vị trí như cổ tay, cổ xương đùi và cột sống thắt lưng. Phương pháp chụp X-quang là phương pháp đơn giản, thời gian thực hiện nhanh chóng nên nó là phương pháp đầu tiên được lựa chọn để đánh giá hình thái và chất lượng của xương. Ngoài ra, còn phương pháp đo loãng xương, cận lâm sàng cũng rất quan trọng. 4. Điều trị Vậy các giải pháp điều trị bệnh loãng xương là gì? Thông thường, để bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe, bác sĩ luôn khuyến khích người bệnh thực hiện kết hợp nhiều biện pháp điều trị sau đây: Xây dựng chế độ ăn giàu vitamin D và canxi để tăng cường sức khỏe cho xương. Những thực phẩm bệnh nhân nên ưu tiên sử dụng gồm tôm, ốc, cá nhỏ có xương, sữa, tôm và rau củ quả. Tăng cường bổ sung canxi cho cơ thể theo đúng mức khuyến cáo của bác sĩ. Cụ thể với những bệnh nhân trong độ tuổi từ 1 - 70 tuổi cần bổ sung 600 IU vitamin D mỗi ngày. Đồi với người bệnh từ 71 tuổi trở nên thì bổ sung 800 IU vitamin D mỗi ngày. Xây dựng và duy trì thói quen tập luyện những bài thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, nhảy múa, chạy bộ, tập thể dục nhịp điệu,... Đặc biệt, bệnh nhân nên ưu tiên tập luyện vào buổi sáng để tăng cường vitamin D từ ánh nắng buổi sáng. Duy trì cân nặng ở mức phù hợp, việc thừa cân hoặc thiếu cân quá mức đều không tốt cho xương. Không hút thuốc, hạn chế sử dụng cà phê, những loại nước có chứa ga và nồng độ cồn. Sử dụng thêm một số loại thuốc điều trị loãng xương theo hướng dẫn của bác sĩ. Đi đứng cẩn thận, hạn chế vận động mạnh và bảo vệ bản thân không bị té ngã. Ngoài ra, những trường hợp gãy xương do loãng xương cần phải thực hiện điều trị ngoại khoa. Đối với bệnh nhân bị gãy lún đốt sống thì bác sĩ sẽ chỉ định bơm xi măng vào phần thân đốt sống đã bị xẹp nhằm cải thiện chiều cao của đốt sống. Đối với trường hợp gãy cổ xương đùi thì biện pháp điều trị hiệu quả nhất là thay khớp háng toàn bộ hoặc thay chỏm xương đùi. Với những thông tin hữu ích trên đây, chắc hẳn bạn đọc đã hiểu rõ hơn về các dấu hiệu nhận biết bệnh loãng xương. Đồng thời, các bạn cũng được chia sẻ thêm về một số phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh lý này.
medlatec
1,470
Công ty Thú y Xanh tổ chức khám sức khỏe doanh nghiệp Công ty Cổ phần Thú y Xanh – Greenvet thành lập năm 2001, là thành viên của Công ty Cổ phần Thú y Xanh Việt Nam. Công ty mong muốn góp phần xây dựng nền chăn nuôi với những sản phẩm sạch, đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Đến nay, Công ty Thú y Xanh đã trở thành một trong những đơn vị uy tín hàng đầu trong việc cung cấp các sản phẩm dùng trong chăn nuôi. Với mục tiêu hoạt động dựa trên các giá trị bền vững, Công ty Thú y Xanh luôn cố gắng duy trì hoạt động khám sức khỏe định kỳ dành cho đội ngũ nhân sự. Đây là hoạt động mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, đảm bảo quyền lợi của người lao động. Tuân thủ nguyên tắc phòng dịch cơ bản trong buổi khám sức khỏe doanh nghiệp Nhân viên Công ty Thú y Xanh kiểm tra thông tin tại quầy lễ tân Gói khám của Công ty Thú y Xanh bao gồm các danh mục khám lâm sàng… … tới danh mục chẩn đoán hình ảnh như X-quang ngực phẳng Nhân viên Công ty Thú y Xanh lắng nghe tư vấn cùng bác sĩ Kết quả thăm khám làm hài lòng mọi khách hàng
thucuc
225
SAI LẦM làm việc này khi trẻ bị sốt có thể khiến SAI LẦM xử trí khi trẻ bị sốt có thể khiến con “mất mạng” Uống thuốc hạ sốt quá sớm Thuốc hạ sốt chỉ nên được sử dụng khi trẻ sốt trên 38,5 độ C. Không nên cho trẻ uống thuốc hạ sốt sớm khi bé chưa sốt quá 38,5 độ C. Nếu trẻ sốt nhẹ khoảng 37,5 – 38,5 độ C thì chỉ cần cởi bớt quẩn áo, mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát cho con, cho bé uống nhiều nước (bé vẫn bú mẹ thì nên tăng cường cho con bú). Có thể dùng nước ấm lau các vị trí cổ, nách, bẹn cho con để giúp hạ nhiệt. Tuyệt đối không được lau bằng nước lạnh. Khi đo nhiệt độ cơ thể bé bằng nhiệt kế, nên đo tại nách là chính xác nhất. Lạm dụng thuốc động kinh Nhiều phụ huynh lo lắng trẻ bị sốt cao sẽ dẫn đến co giât, động kinh. Vì vậy, nhiều phụ huynh sợ con sốt cao nên vội “tống” ngay thuốc hạ sốt khi nhiệt độ cơ thể bé mới 38 độ C với hi vọng: phòng sốt cao ảnh hưởng đến não của trẻ – điều này là sai lầm. Hiện nay chưa có nghiên cứu nào chỉ ra trẻ bị gây ảnh hưởng đến não. Vì vậy các bác sĩ nhi khoa và các bác sĩ thần kinh khuyến cáo: với những bé không có tiền sử bệnh lý động kinh, các bậc phụ huynh không nên cho trẻ sử dụng thuốc động kinh khi trẻ bị sốt. Với những trẻ đã có tiền sử hay cơ địa co giật thì ngay cả việc có uống thuốc hạ sốt sớm cũng không có tác dụng phòng được sốt cao, co giật ở trẻ. Nếu bé bị co giật, phụ huynh tuyệt đối không được đưa bất cứ thứ gì vào miệng con. Co giật làm bé cắn vào lưỡi điều này là rất hiếm khi xảy ra, mà việc đút ngón tay hay thứ gì vào miệng trẻ khi bé đang trong cơn co giật có thể khiến trẻ bị sặc, gây tắc nghẽn đường thở, nguy hiểm đến tính mạng của con. Nếu được hãy đặt bé nằm nghiêng đầu sang một bên, không giữ tay hay giữ chân trẻ. Chờ hết cơn co giật rồi đưa con đến bác sĩ nhi khoa để kiểm tra. Uống xen kẽ các thuốc hạ sốt Lưu ý khi sử dụng thuốc Ibuprofen cho trẻ bị sốt Hiện nay thuốc hạ sốt thường được sử dụng cho trẻ em và người lớn là paracetamol. Ngoài ra còn có hạ sốt loại ibuprofen. Tuy nhiên hạ sốt paracetamol vẫn là loại hạ sốt an toàn được sử dụng trong hầu hết mọi trường hợp. Còn ibuprofen chống chỉ định khi trẻ sốt xuất huyết. Nếu người bệnh sử dụng trong trường hợp này sẽ gây nguy hiểm đến sức khỏe của bé. Do đó khi chưa biết con sốt do nguyên nhân gì, phụ huynh tuyệt đối không nên sử dụng hạ sốt loại ibuprofen. Ngoài ra việc sử dụng xen kẽ 2 loại thuốc hạ sốt này có thể khiến trẻ bị ngộ độc thuốc do khoảng thời gian sử dụng 2 loại thuốc là khác nhau (paracetamol là từ 4-6 tiếng, còn ibuprofen là từ 6-8 tiếng). Do đó khi sử dụng thuốc hạ sốt cho con chỉ nên sử dụng một loại là paracetamol liều lượng theo đúng độ tuổi và cân nặng của trẻ. Không sử dụng đan xen thêm với bất kỳ loại thuốc hạ sốt nào khác. Tự chia liều nhét hậu môn Thông thường thuốc hạ sốt được sử dụng qua đường uống, tuy nhiên trong trường hợp trẻ không uống được hoặc hay bị nôn thì có thể sử dụng dạng nhét hậu môn. Cần lưu ý lượng nhét thuốc hạ sốt qua đường hậu môn là liều cố định. Ta không được bẻ hay nhét 2-3 viên 1 lúc. Phương pháp nhét có nhược điểm là hấp thu thất thường, nếu trong trực tràng có phân sẽ ít tác dụng, do đó nó không được phổ biến bằng đường uống. Chườm lạnh, dán miếng dán hạ sốt Không nên lạm dụng chườm lạnh và miếng dán hạ sốt để điều trị cho trẻ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo không nên chườm lạnh khi trẻ bị sốt. Nên chườm ấm, tại các vị trí cổ, nách, bẹn. Cha mẹ cũng lưu ý thay khăn khoảng 2-3 phút/lần để trẻ hạ nhiệt. Ngoài ra trẻ bị sốt cũng không nên bôi dầu, dán miếng dán hạ sốt. Nguyên nhân bởi chúng chỉ có tác dụng trong một thời gian ngắn nhất định. Tác dụng hạ sốt cũng chỉ có với một vùng không hạ sốt toàn cơ thể trẻ. Mà việc hạ sốt phải là hạ sốt toàn thân chứ không phải chỉ hạ sốt một bộ phận. Miếng dán hạ sốt có thể gây dị ứng da của bé, dầu có thể làm bỏng da trẻ. Dán miếng dán hạ sốt thực chất là chườm lạnh. Trẻ bị viêm phổi, cảm lạnh, sốt so nhiễm khuẩn nếu chườm lạnh sẽ khiến bệnh trầm trọng hơn. Bác sĩ chuyên khoa nhi khuyên mẹ Cha mẹ hãy tham khảo và làm theo lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa để con sớm khỏi bệnh Sốt không phải là bệnh, chỉ là một triệu chứng của nhiều nguyên nhân. Phần lớn là do nhiễm trùng (vi trùng, siêu vi trùng, ký sinh trùng) sốt virus, viêm phỏi, sốt xuất huyết hoặc sốt do thuốc, sau chích ngừa vaccine, mọc răng… Ngoài ra, còn có thể là sốt không rõ nguyên nhân. Khi trẻ sốt nhẹ ở mức 37,5-38,5 độ chỉ cần cởi bớt quần áo. Đồng thời, cha mẹ hãy cho bé uống nhiều nước hoặc bú mẹ nhiều hơn. Với trẻ sốt trên 38,5 độ C thì cho con uống hạ sốt loại paracetamol. Trẻ uống cách 4-6 tiếng/lần, theo đúng liều lượng phù hợp với độ tuổi và cân nặng. Lưu ý, uống quá liều không giúp bé khỏi sốt nhanh hơn, mà có thể gây ngộ độc thuốc rất nguy hiểm. Chườm ấm, không chườm lạnh.
thucuc
1,033
Đâu là cách nhận biết chồng yếu sinh lý? Đời sống chăn gối vợ chồng thỏa mãn, hòa hợp chính là một phần trong hôn nhân hạnh phúc. Vì thế, nhiều bà vợ muốn tìm hiểu cách nhận biết chồng yếu sinh lý để tìm ra phương án khắc phục. Và đôi khi, chính bản thân “phái mạnh” cũng không nhận thức được bản thân đang rơi vào trường hợp này. 1. Hiểu thế nào là yếu sinh lý? Yếu sinh lý là tình trạng rối loạn chức năng tình dục bị giảm sút, ở nam giới sẽ gặp phải nhiều hơn nữ giới. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe sinh sản, mà còn làm suy giảm chức năng tình dục với bạn tình, ít nhiều thay đổi chất lượng cuộc sống của nam giới. 2. Cách nhận biết chồng yếu sinh lý qua những dấu hiệu nào? Tùy theo mức độ yếu sinh lý của mỗi người mà nam giới sẽ có những biểu hiện khác nhau. Dưới đây là tóm tắt chung nhất đa số nam giới hay gặp: Rối loạn xuất tinh Rối loạn xuất tinh là một trong những cách nhận biết chồng yếu sinh lý. Có người khi quan hệ dù cảm thấy thỏa mãn nhưng vẫn không thể xuất tinh, có người lại xuất tinh quá nhanh hoặc quá sớm; người thì không phát sinh quan hệ tình dục nhưng vẫn xuất tinh như thường. Triệu chứng xuất tinh sớm cũng là nguyên nhân làm giảm chất lượng tinh trùng. Rối loạn khả năng cương dương Tình trạng này rất khó để kiểm soát, khi bắt đầu quan hệ tình dục có lúc dương vật không thể cương cứng hoặc nếu có cũng chỉ cương cứng được trong thời gian khá ngắn (khoảng 2-3 phút), sau đó bị ỉu ngay mà không thể cương cứng lại được. Nó có thể gây ra sự ức chế và liên tục gián đoạn khiến đôi bên tỏ ra khó chịu. Trong quan hệ với đối tác cảm thấy đau tức dương vật Yếu tố gây ra triệu chứng khó chịu ở cơ quan sinh dục có thể nói đến tần suất quan hệ quá nhiều lần trong một tuần/một tháng hoặc hành động trong quan hệ lại quá mạnh từ đó làm giảm chức năng sinh lý. Không còn duy trì trạng thái hưng phấn So với ban đầu thì biểu hiện bên ngoài rõ thấy nhất của người yếu sinh lý là không còn quá thích thú và thoải mái nữa, càng quan hệ càng mất cảm giác. Có thể quan hệ với sự thờ ơ, làm cho có, qua loa đại khái. Đôi khi còn trở nên ngại ngùng và cảm thấy hụt hẫng. Tâm lý bất ổn Stress và căng thẳng là 2 tâm trạng thường thấy nhất khi tâm lý bất ổn. Chủ yếu đến từ nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan, ví dụ như do áp lực công việc, luôn tỏ ra mệt mỏi, chán nản,... Tình trạng này kéo dài lâu dần sẽ ảnh hưởng đến cảm xúc, đẩy nhanh quá trình lão hóa, làm giảm nồng độ testosterone gây giảm chức năng sinh lý, khiến nam giới không còn mặn mà với chuyện ấy. Khi biết được có những cách nhận biết chồng yếu sinh lý như trên, người bạn đời cần chủ động quan tâm đến sức khỏe của chồng nhiều hơn và tham khảo ý kiến bác sĩ nam khoa để tìm hướng khắc phục, tránh ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình, thậm chí là về vấn đề sinh sản. 3. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng yếu sinh lý Yếu sinh lý hay tình trạng nam giới không mặn mà với chuyện ấy có thể xuất phát do những nguyên nhân chủ yếu được liệt kê dưới đây: Lạm dụng quá nhiều chất kích thích như rượu, bia, cafe, thuốc lá... . Thường xuyên thức khuya, chỉ ngủ 2-3 tiếng/ngày, mất ngủ. Cuộc hôn nhân không quá hạnh phúc, bất đồng quan điểm vợ chồng. Lười luyện tập thể dục thể thao. Chưa cân bằng chế độ ăn uống, ăn nhiều đồ ăn dầu mỡ, đồ ăn nhanh. Có tiền sử các bệnh mãn tính như tim mạch, loãng xương... . Sử dụng quá nhiều loại thuốc trị bệnh trước đó có thể gây ra tác dụng phụ từ các thành phần khác nhau trong thuốc. 4. Thói quen nào cần thay đổi để cải thiện bệnh yếu sinh lý? Thực tế nam giới khi biết được bản thân bị yếu sinh lý sẽ rất dễ rơi vào trạng thái e ngại, tự ti. Vì vậy, để phòng ngừa hoặc khắc phục tình trạng trên, phái mạnh cần chú ý thay đổi lối sống như sau: Chăm chỉ rèn luyện thân thể: Đây được coi là phương pháp rất tối ưu, vừa tốt cho sức khỏe vừa tránh được bệnh tật. Vì vậy hãy chọn cho mình những bài tập phù hợp, không tập quá sức và duy trì đều đặn mỗi ngày. Chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung nhiều chất dinh dưỡng trong bữa ăn của mình, như là các chất giàu kẽm (thịt bò, cá, tôm, hàu,... ) giàu vitamin D (lòng đỏ trứng gà, yến mạch,... ). Hạn chế sử dụng chất kích thích vì đó là tác nhân làm hạn chế sản sinh tinh trùng. Chia sẻ và nói chuyện với vợ hoặc người thân: Vấn đề về tinh thần là bài toán cần được giải quyết bởi nam giới thường sẽ rất khi nói chuyện của mình cho người khác và giữ tâm lý ngại ngùng, sau đó là im lặng. Thoát ra những suy nghĩ xấu sẽ giúp giải tỏa một khối năng lượng tiêu cực rất lớn, bạn sẽ nhìn nhận vấn đề một cách trực diện và bình tĩnh hơn. 5. Chồng yếu sinh lý có ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản không? Theo các chuyên gia thì vấn đề này còn tùy thuộc vào mức độ của mỗi người. Nhiều nam giới khi đã có những biểu hiện của yếu sinh lý như rối loạn cương dương, căng thẳng kéo dài,... nhưng ở mức độ nhẹ thì khả năng sinh sản vẫn đảm bảo. Còn khi trình trạng này kéo dài mà không có biện pháp chữa trị kịp thời có thể dẫn đến vô sinh, hiếm muộn.
medlatec
1,048
Bệnh tim mạch có cần sử dụng kháng sinh trước khi đi nha sĩ? “Bệnh tim mạch có cần sử dụng kháng sinh trước khi đi nha sĩ?” Câu hỏi này chắc không ít bệnh nhân tim mạch đang thắc mắc. Bệnh tim mạch thường không đòi hỏi sử dụng kháng sinh trước khi đến nha sĩ vì đây không phải là bệnh lý nhiễm trùng. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là thảo luận với bác sĩ để xác định liệu pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp, đặc biệt nếu có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến tim mạch. Việc duy trì sức khỏe nướu và răng sạch sẽ có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương tim mạch. Bệnh tim mạch có cần sử dụng kháng sinh trước khi đi nha sĩ hay không? Trước đây, từng có lo ngại về việc vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu thông qua nướu trong quá trình thực hiện các thủ thuật nha khoa. Điều này có thể dẫn đến nhiễm trùng cơ tim, tình trạng này được gọi là viêm nội tâm mạc nhiễm trùng (IE). Để điều trị, bác sĩ thường cho bệnh nhân uống một liều kháng sinh trước khi thực hiện và quá trình này được gọi là "antibiotic prophylaxis" hay còn là "điều trị dự phòng bằng kháng sinh". Bệnh nhân tim mạch có cần sử dụng kháng sinh trước khi đi nha sĩ là vấn đề được nhiều bệnh nhân quan tâm Tuy nhiên, khuyến cáo trên đã bị thay đổi trong thời gian gần đây. Hiện nay, giới y học cho rằng việc sử dụng kháng sinh trước thủ thuật nha khoa không còn cần thiết đối với bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh (không tím chưa được sửa chữa bằng phương pháp phẫu thuật hoặc qua da). Quyết định này thường được đưa ra dựa trên bệnh lý tim mạch cụ thể, loại thủ thuật điều trị và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh không cần thiết, đồng thời ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn vào máu hiệu quả. 2. Rủi ro và lợi ích của việc sử dụng kháng sinh đối với bệnh nhân tim mạch trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa Quyết định sử dụng kháng sinh trước các thủ thuật nha khoa đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về rủi ro và lợi ích. 2.1. Rủi ro của việc sử dụng kháng sinh Kháng sinh - giống như mọi loại thuốc, có tác dụng phụ từ nhẹ đến nặng. Phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa và sự đảo lộn của vi sinh vật hữu ích trong cơ thể là một số tác dụng tiêu cực có thể xảy ra. Bệnh nhân tim mạch cần lưu ý đến những rủi ro khi sử dụng thuốc kháng sinh trong khi điều trị nha khoa 2.2. Lợi ích của việc sử dụng kháng sinh Để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng xuất phát từ thủ thuật nha khoa, bác sĩ thường kê đơn một liều kháng sinh. Mặc dù loại nhiễm trùng này hiếm, nhưng nếu xảy ra, có thể gây nguy hiểm đặc biệt đối với van tim. Lợi ích khi sử dụng thuốc kháng sinh đối với bệnh nhân tim mạch khi điều trị nha khoa Tuy nhiên, nguy cơ nhiễm trùng từ các thủ tục nha khoa đối với người có vấn đề tim mạch hiện nay đã giảm đáng kể. Do đó, quyết định sử dụng kháng sinh trước các thủ thuật nha khoa sẽ được đánh giá dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Trong trường hợp người bệnh có nguy cơ cao như thay van tim nhân tạo, hoặc có tiền sử viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, bệnh tim bẩm sinh tím,.... việc sử dụng kháng sinh trước thủ thuật nha khoa vẫn được khuyến nghị. 3. Những lưu ý khác với bệnh nhân tim mạch Việc duy trì vệ sinh răng miệng là yếu tố góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng đối với bệnh nhân tim mạch. Hành động như đánh răng, sử dụng chỉ nha khoa giúp giảm lượng vi khuẩn trong miệng cũng như giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào máu qua nướu. Duy trì chăm sóc răng miệng để giảm nguy cơ nhiễm trùng nướu 3.1. Thông báo cho bác sĩ nha khoa về bệnh lý tim mạch của bản thân Trước khi bắt đầu bất kỳ thủ thuật nha khoa nào, bệnh nhân cần thông tin cho bác sĩ nha khoa về bất kỳ vấn đề tim mạch của bản thân. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe bệnh nhân và điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần. 3.2. Thực hiện đánh răng và vệ sinh răng miệng đúng cách Bệnh nhân nên duy trì chế độ chăm sóc răng miệng hàng ngày để giảm nguy cơ nhiễm trùng nướu và các vấn đề răng miệng khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người có vấn đề về sức khỏe tim mạch. 3.3. Cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng kháng sinh Như đã nhắc trước đó, bệnh nhân tim mạch có thể được khuyến cáo sử dụng kháng sinh trước khi thực hiện thủ thuật nha khoa để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng tim. Tuy nhiên, quyết định này thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố, vì vậy, bệnh nhân cần thảo luận rõ ràng với bác sĩ tim mạch và bác sĩ nha khoa. Trao đổi với bác sĩ trước khi thực hiện thủ thuật nha khoa để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân tim mạch 3.4. Kiểm tra sức khỏe định kỳ và thông báo kịp thời cho bác sĩ nếu có vấn đề phát sinh Bệnh nhân tim mạch cần thực hiện kiểm tra định kỳ và thông báo ngay lập tức nếu gặp phải bất kỳ vấn đề nào, kể cả những vấn đề nhỏ như viêm nướu, đau răng hoặc chảy máu nướu. Việc nhanh chóng giải quyết các vấn đề nhỏ có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.Lưu ý và thực hiện đầy đủ những biện pháp trên, bệnh nhân tim mạch có thể đảm bảo sức khỏe tim mạch trong quá trình điều trị nha khoa cũng như chắc chắn rằng kế hoạch điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe toàn diện của bản thân.Tóm lại, điều trị răng miệng là một thách thức đặc biệt cần cân nhắc. Sự hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch và bác sĩ nha khoa là chìa khóa để tối ưu hóa kế hoạch điều trị và giảm các rủi ro không mong muốn. Bệnh nhân cần thông báo rõ ràng về tình trạng sức khỏe tim mạch của mình và tư vấn chuyên gia về các phương pháp điều trị để hiểu rõ được những lưu ý khi sử dụng kháng sinh cũng như cách chăm sóc răng miệng hiệu quả.Nhìn chung, việc người bệnh tim mạch có cần sử dụng kháng sinh trước khi đi nha sĩ không còn là điều bắt buộc như các khuyến cáo trước đây. Tuy nhiên, sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có yêu cầu cụ thể. Bệnh nhân cần có sự hiểu biết nhất định về các rủi ro và lợi ích của việc sử dụng kháng sinh trong quá trình điều trị nha khoa để bảo vệ nụ cười rạng rỡ của bản thân, đồng thời duy trì sức khỏe tim mạch ổn định.
vinmec
1,288
Công dụng khi chườm nóng cho mắt Chườm ấm là một phương pháp điều trị cần thiết và có thời gian đối với một số vấn đề liên quan đến mắt. Chườm ấm có thể được sử dụng cho các tình trạng khác nhau, từ lẹo mắt đến khô mắt và hơn thế nữa. Dưới đây là những điều bạn cần biết để tận dụng tối đa phương pháp điều trị tại nhà hữu ích này. 1. Chườm nóng cho mắt được hiểu như nào? Mặc dù bạn có thể trực giác biết cách chườm nóng, nhưng theo định nghĩa, điều này liên quan đến một miếng đệm hoặc miếng vải nỉ hoặc gạc được nhúng vào nước nóng hoặc nước muối.Để chườm nóng trên hầu hết các bộ phận của cơ thể, nhiệt độ của nước nên nằm trong khoảng từ 107 độ đến 115 độ F. Sau khi vắt ra, miếng gạc sẽ được đặt vào cơ thể để giảm đau, làm tiêu áp xe hoặc để thư giãn cơ.Tuy nhiên, đối với xung quanh vùng da mỏng manh của mắt, bạn phải cẩn thận không để miếng gạc quá ấm. Điều cuối cùng bạn muốn làm là làm tổn thương bề mặt mắt. Trong trường hợp này, bạn muốn giới hạn lượng nhiệt chỉ 104 độ. 2. Khi nào thì nên chườm nóng mắt? Chườm nóng mắt có thể được sử dụng cho một số bệnh. Có thể bao gồm những bệnh lý về mắt sau:Khô mắt do bệnh tuyến meibomian: Trong tình trạng này, các tuyến nhỏ dọc theo viền mí mắt không thể cung cấp dầu chất lượng tốt cần thiết cho lớp màng nước mắt bảo vệ mắt.Sẩn hoặc đốm: Đây là hai loại sưng đau trên mí mắt hoặc bờ mi của bạn.Đau mắt đỏ: Còn được gọi là viêm kết mạc, là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng lớp màng bao phủ lòng trắng của mắt. 3. Lợi ích của chườm nóng cho mắt Chườm nóng mắt có thể giúp lưu thông máu nhiều hơn cho vùng này. Nó cũng có thể giúp giảm đau và co thắt cơ.Đối với những người bị khô mắt, hơi nóng từ miếng gạc có thể cải thiện chức năng tuyến dầu bằng cách giúp mở các tuyến meibomian. Việc cải thiện lưu lượng dầu có thể làm chậm quá trình bay hơi nước mắt và ổn định màng nước mắt. 4. Cách thực hiện chườm nóng ở mắt Tùy thuộc vào mục đích bạn cần chườm mắt, việc chuẩn bị chườm có thể rất đơn giản. Quá trình này chỉ mất vài phút.Một phương pháp đã được thử nghiệm là sử dụng một cái bát lớn hoặc một chậu nước. Với phương pháp này, bạn nên:Đổ đầy nước ấm vào ngăn chứa. Đảm bảo rằng nước ấm nhưng không đủ nóng để làm bỏng vùng da mỏng manh quanh mắt.Đặt một chiếc khăn hoặc vải sạch vào nước ấm và để vật liệu thấm nước.Nhấc khăn ra khỏi bát và vắt cho đến khi không còn chảy nước nữa.Gấp khăn và đắp lên mắt trong tối đa 10 phút.Một cách khác là làm nóng một vài chiếc khăn ẩm trong lò vi sóng. Với phương pháp này, hãy làm như sau:Luồn hai chiếc khăn dưới vòi nước. Sau đó, vắt từng thứ trong số chúng ra.Gấp một trong hai chiếc khăn và cho vào túi ziplock đã mở.Đặt túi đã mở vào lò vi sóng ở nhiệt độ cao trong hai phút.Cẩn thận để không bị bỏng, hãy lấy túi ra khỏi lò vi sóng và đóng lại.Lấy chiếc khăn ẩm còn lại quấn quanh túi chườm nóng.Chườm lên mắt tối đa 10 phút. 5. Ý nghĩa của việc chườm nóng mắt Chườm nóng mắt là một phương pháp điều trị tại nhà có thể giúp điều trị các tình trạng như lẹo mắt, khô mắt và mắt đỏ. Việc chườm nóng lẹo mắt như vậy có thể giúp khu vực này lưu thông nhiều hơn và giúp làm dịu cơn đau.Chườm nóng là điều mà ai cũng có thể làm được. Có nhiều cách khác nhau để thử, từ chỉ cần nhúng một miếng vải vào bát nước ấm đến cuộn lại và làm nóng trong lò vi sóng.
vinmec
704
Ợ chua và ợ nóng có nguy hiểm không? Ợ chua và ợ nóng là triệu chứng rất hay gặp trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là sau khi ăn uống. Nhiều người khi gặp phải tình trạng này đều lo lắng không biết ợ chua và ợ nóng có nguy hiểm không? Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp thắc mắc của độc giả về tình trạng này. 1. Ợ chua và ợ nóng, do đâu? Ợ chua và ợ nóng là tình trạng axit trong dạ dày bị trào ngược lên thực quản. Đây là triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Tình trạng này xảy ra là do các nguyên nhân sau: Ợ chua và ợ nóng là tình trạng axit trong dạ dày bị trào ngược lên thực quản. Ngoài tình trạng ợ chua, ợ nóng, khi bị trào ngược dạ dày, người bệnh còn có thể gặp phải các triệu chứng khác kèm theo như khó nuốt, nóng rát thực quản, đau tức ngực, nuốt nghẹn, buồn nôn… 2. Ợ chua và ợ nóng có nguy hiểm không? Theo các chuyên gia y tế, tình trạng ợ chua và ợ nóng kéo dài sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe, gây viêm họng, viêm thanh quản. Đặc biệt, nếu ợ chua và ợ nóng do trào ngược dạ dày thực quản kéo dài có thể gây ung thư thực quản. Lý do là bởi axit đưa ngược lên thực quản sẽ gây ra tình trạng nóng rát thực quản, lâu ngày hình thành vết loét ở thực quản. Vết loét này không phát hiện và điều trị sớm sẽ hình thành khối u ở thực quản. Tình trạng ợ chua và ợ nóng kéo dài có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe, nghiêm trọng nhất là ung thư thực quản Chính vì thế, khi bị tình trạng ợ chua, ợ nóng kéo dài và không rõ nguyên nhân, người bệnh cần đi khám ngay. Qua thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định làm thêm các xét nghiệm, kiểm tra cần thiết nhằm chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Từ đó đưa ra phương pháp chữa trị phù hợp, giúp kiểm soát và cải thiện sớm bệnh, ngăn ngừa biến chứng. Ngoài việc tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, người bệnh cần áp dụng một vài biện pháp sau để giảm triệu chứng ợ nóng và ợ chua và ngăn ngừa bệnh tái phát. Để giảm tình trạng ợ chua, ợ nóng, người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi và ăn uống đúng cách
thucuc
442
Nam giới thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không? Một trong những phương pháp triệt sản dành cho nam giới đó là thắt ống dẫn tinh, nhìn chung kỹ thuật này đem lại hiệu quả tương đối tốt. Tuy nhiên, nhiều người vẫn tỏ ra lo lắng không biết nam giới thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không? Bài viết này sẽ giúp bạn trả lời thắc mắc kể trên. 1. Tìm hiểu chung về kỹ thuật thắt ống dẫn tinh Ngày nay, nam giới quan tâm khá nhiều tới vấn đề triệt sản khi hai vợ chồng không có nhu cầu sinh thêm em bé. Trong đó, phương pháp thắt ống dẫn tinh được lựa chọn khá nhiều nhờ hiệu quả tương đối tốt, kỹ thuật thực hiện đơn giản. Cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành cắt, buộc ống dẫn tinh để làm tắc đầu ống dẫn tinh. Mục đích của phương pháp này đó là không để tinh trùng tới túi tinh và có cơ hội kết hợp với trứng của người phụ nữ. Có thể nói đây là phương pháp tránh thai cực kỳ hiệu quả, chi phí phải chăng. Trên thực tế, tùy vào nhu cầu và tình trạng sức khỏe của mỗi người, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật thực hiện thích hợp nhất. Một số kỹ thuật phổ biến hiện nay có thể kể đến như: thắt ống dẫn tinh truyền thống hoặc kỹ thuật không sử dụng dao. Mỗi phương pháp lại sở hữu ưu điểm riêng, để lựa chọn được cách thực hiện phù hợp, bạn nên chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ. Tuy nhiên, trong quá trình tìm hiểu, nhiều bạn nam vẫn tỏ ra lo lắng thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không? Để giải đáp thắc mắc này, mọi người nên theo dõi những thông tin dưới đây. 2. Giải đáp thắc mắc: thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không? Một vấn đề được nhiều người quan tâm đó là: thắt ống dẫn tinh có gây suy giảm chất lượng đời sống tình dục hay không? Các bác sĩ cho biết sau khi thực hiện tiểu phẫu cắt ống dẫn tinh, người đàn ông vẫn đạt cực khoái trong mỗi lần quan hệ tình dục. Bởi vì kể cả khi thắt ống dẫn tinh thì nội tiết tố nam vẫn được sản sinh bình thường, giúp “cánh mày râu” ham muốn và đạt cực khoái. Đặc biệt, phương pháp triệt sản này vẫn cho phép nam giới xuất tinh bình thường, tuy nhiên chúng không thể di chuyển và kết hợp với trứng của người phụ nữ. Thay vào đó, tinh trùng thường tới mào tinh hoặc ống dẫn tinh. Chắc hẳn những thông tin kể trên đã giúp mọi người giải đáp được thắc mắc thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không, đồng thời chúng ta yên tâm thực hiện. Một trong những ưu điểm của phương pháp triệt sản này là thời gian thực hiện nhanh chóng. Thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành thắt ống dẫn tinh trong khoảng 15 - 20 phút, tuy nhiên trong và sau khi thực hiện bệnh nhân có thể cảm thấy đau nhẹ hoặc khó chịu. Chúng ta chỉ cần theo dõi và chăm sóc cẩn thận sau 1 - 2 ngày đầu tiên. Vài trường hợp sau khi đi thực hiện tiểu phẫu một thời gian thì phát hiện ống dẫn tinh phục hồi lại. Nhìn chung, tình huống này rất hiếm khi xảy ra nên mọi người không cần quá lo lắng. Để phát hiện và có biện pháp xử lý kịp thời, nam giới có thể đi kiểm tra định kỳ và theo dõi sát sao tình trạng của ống dẫn tinh sau khi đã thắt. 3. Phương pháp thắt ống dẫn tinh phù hợp với ai? Bên cạnh thắc mắc thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không, chúng ta cũng nên biết đối tượng nào nên thực hiện phương pháp này, đối tượng nào không phù hợp. Tốt nhất mọi người nên chủ động tìm hiểu và tham khảo tư vấn từ bác sĩ trước khi đưa ra quyết định. Như đã phân tích ở trên, đây là phương pháp triệt sản dành cho nam giới, chính vì thế các bạn không có nhu cầu sinh em bé có thể tham khảo và thực hiện. Đặc biệt, phương pháp này được khuyến khích nếu như người vợ của bạn có tiền sử dị ứng với một số thành phần có trong thuốc tránh thai hoặc bao cao su. Thực hiện thắt ống dẫn tinh thể hiện bạn là người đàn ông có trách nhiệm và yêu thương vợ. Chính vì thế mọi người không cần cảm thấy ngại hay tự ti khi thực hiện thắt ống dẫn tinh. Tuy nhiên, một vài trường hợp không nên áp dụng phương pháp triệt sản này, có thể kể tới những người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc bị đau tinh hoàn… Nếu thực hiện thắt ống dẫn tinh thì sức khỏe bệnh nhân có thể chịu nhiều ảnh hưởng không tốt. 4. Chăm sóc nam giới sau khi thắt ống dẫn tinh Nếu đã tìm hiểu kỹ thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không, mọi người sẽ hiểu được tầm quan trọng của việc chăm sóc cho nam giới sau khi thắt ống dẫn tinh. Nhờ vậy chúng ta hạn chế tối đa nguy cơ viêm nhiễm hậu phẫu thuật. Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân hạn chế vận động mạnh trong vòng 48 tiếng sau khi thực hiện thủ thuật. Nếu “cậu nhỏ” tiết ra nhiều mồ hôi do vận động thì bạn phải đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng tương đối cao. Bên cạnh đó, người đàn ông nên chú ý lựa chọn trang phục rộng rãi, thoải mái và kiêng không quan hệ tình dục ít nhất 3 tháng. Thói quen kể trên giúp hạn chế nguy cơ tổn thương hoặc viêm nhiễm cho cơ quan sinh dục. Để nắm được tình trạng vết thương, nam giới nên chủ động đi kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. 5. Nên đi thắt ống dẫn tinh ở đâu? Hy vọng rằng bài viết này đã giúp mọi người giải đáp thắc mắc: thắt ống dẫn tinh có ảnh hưởng gì không? Mọi người nên tìm hiểu và cân nhắc thật kỹ trước khi thực hiện bất cứ phương pháp triệt sản nào nhé!
medlatec
1,088
Trung tâm tiêm chủng tại 99 Trích Sài, Tây Hồ - Địa chỉ cha mẹ truyền tai nhau đưa con đến tiêm phòng Tiêm vaccine cho trẻ - “Thành trì” bảo vệ sức khỏe của con Với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa ở nước ta rất thuận lợi cho cây trái tươi tốt với đặc điểm "mùa nào thức ý" và các sản phẩm nông sản phong phú, đa dạng ở khắp các vùng miền đất nước. Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa ở miền Bắc lại có tác động không nhỏ tới sức khỏe, đặc biệt cảnh giác các bệnh truyền nhiễm dễ mắc ở trẻ nhỏ. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở miền Bắc là tác nhân gây lây truyền các bệnh truyền nhiễm ở trẻ nhỏ Mùa xuân có đặc điểm nồm ẩm tạo thuận lợi cho virus và nấm mốc phát triển gây các dịch bệnh hay gặp ở trẻ em như viêm mũi, viêm tiểu phế quản, hen, bệnh sởi, thủy đậu… Nếu mùa xuân thời tiết nồm ẩm, thì mùa hè ở miền Bắc lại có nền nhiệt tăng cao đột biến có thể lên tới 41-44 độ C, lúc này trẻ dễ mắc bệnh tiêu chảy, sốt xuất huyết, chân tay miệng... Khi thời tiết chuyển giao sang mùa thu - đông, lúc này thời tiết trở nên thất thường lúc nắng gắt, lúc mưa rào tạo môi trường thuận lợi cho các loại virus, vi khuẩn sinh sôi và phát triển. Trong thời gian này cha mẹ cần cảnh giác những bệnh dễ tấn công trẻ như sốt xuất huyết, tay chân miệng, sởi, cúm, viêm phổi, quai bị, tiêu chảy… Bên cạnh yếu tố thời tiết, do hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu và chưa được hoàn thiện nên trẻ có dễ có nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm do dịch bệnh, lây lan khi đi học, tập trung ở những nơi đông người, nhà ở không được vệ sinh sạch sẽ tạo điều kiện cho virus, vi khuẩn sinh sôi, phát. Hoặc các bệnh truyền nhiễm như viêm gan B lây lan từ mẹ sang con trong quá sinh nở… Những bệnh truyền nhiễm hay gặp ở trẻ em như cúm, thủy đậu, sởi, quai bị, viêm gan B… nếu không được phát hiện và chữa trị có thể để lại hậu quả khôn lường ở trẻ, thậm chí có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Bởi, tiêm phòng vaccine là việc sử dụng vaccine để kích thích cơ thể sinh ra miễn dịch chống lại các tác nhân gây bệnh. Khi vaccine được đưa vào cơ thể, hệ thống miễn dịch sẽ nhận diện vaccine như một vật thể lạ và ghi nhớ chúng. Khi tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ nhân ra và tạo ra các kháng thể chống lại tác nhân. Vậy cha mẹ đừng chần chừ để bỏ qua những thời điểm vàng tiêm chủng để phòng tránh bệnh tốt nhất cho con!
medlatec
508
Những điều cần biết về gan nhiễm mỡ cấp độ 1 Gan nhiễm mỡ là một trong những hội chứng phổ biến trong cuộc sống hiện nay. Tình trạng này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ rất dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm và khó điều trị. Chính vì vậy, việc tìm hiểu và nắm rõ thông tin về tình trạng gan nhiễm mỡ cấp độ 1 đóng vai trò rất quan trọng. Dấu hiệu gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu là gì? Có các phương pháp điều trị hiệu quả nào? 1. Khái quát thông tin về gan nhiễm mỡ cấp độ 1 gan nhiễm mỡ là tình trạng trong các tế bào gan có lượng chất béo tích tụ quá nhiều và không thể tự đào thải ra bên ngoài. Người mắc gan nhiễm mỡ sẽ trải qua rất nhiều giai đoạn. Trong đó gan nhiễm mỡ cấp độ 1 là mức nhẹ nhất có thể gặp phải. 1.1. Như thế nào là gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu Gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu thường tiến triển âm thầm và chỉ có thể phát hiện ra thông qua siêu âm, xét nghiệm,... Thông thường một lá gan khỏe mạnh chỉ chứa 3% đến 5% lượng mỡ so với khối lượng gan. Khi bắt đầu nhiễm, tỷ lệ mỡ trong gan bắt đầu tăng lên. Cấp độ 1 là mức độ nhẹ nhất khi bị gan nhiễm mỡ. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này có thể do thói quen ăn uống thiếu khoa học, cơ thể thừa chất béo, ít vận động và thường xuyên sử dụng rượu, bia,... . Chính vì vậy, tỷ lệ người béo phì mắc gan nhiễm mỡ thường cao hơn so với người bình thường. 1.2. Mức độ nguy hiểm của tình trạng gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 được biết đến là mức tổn thương nhẹ nhất. Lúc này lượng mỡ trong gan còn ít và phương pháp điều trị còn khá dễ dàng. Nhiều người tỏ ra khá thờ ơ với tình trạng này của bản thân vì nghĩ rằng chúng sẽ không gây ra nguy hiểm. Tuy nhiên, bạn không nên chủ quan đối với tình trạng gan nhiễm mỡ này mặc dù đang ở giai đoạn đầu. Khi ở giai đoạn đầu, người mắc gan nhiễm mỡ hầu hết sẽ không nhận thấy bất cứ dấu hiệu nào. Tình trạng sẽ phát triển trong âm thầm với tốc độ nhanh chóng. Nếu không thay đổi thói quen ăn uống cũng như sinh hoạt, theo thời gian tình trạng gan bị nhiễm mỡ sẽ nặng hơn và có thể dẫn tới những biến chứng nghiêm trọng khác như viêm gan, xơ gan và ung thư gan. Trong một số trường hợp, khi mắc hội chứng này, cơ thể sẽ xuất hiện một vài triệu chứng như đau bụng âm ỉ, đôi lúc thấy mệt mỏi. Nhưng những dấu hiệu này vẫn có thể xuất hiện khi cơ thể mắc các bệnh khác. Nên rất dễ bị nhầm lẫn và không được chú ý tới. Lâu dần tình trạng gan nhiễm mỡ sẽ phát triển và chuyển sang giai đoạn mới nặng hơn. 2. Những phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ ở giai đoạn đầu Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 là giai đoạn nhẹ nhất. Chính vì vậy phương pháp điều trị trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù hiện tại vẫn chưa có thuốc đặc trị nhưng mọi người vẫn có thể cải thiện tình hình bằng các phương pháp, cụ thể như sau. 2.1. Thực hiện chế độ khám sức khỏe định kỳ Khi cơ thể có những dấu hiệu của gan nhiễm mỡ, mọi người không nên chủ quan và cần đến gặp ngay bác sĩ. Khi gan nhiễm mỡ cấp độ 1, cơ hội chữa khỏi sẽ cao hơn cũng như hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng thành các bệnh lý nguy hiểm hơn cho cơ thể. Thông qua việc khám sức khỏe định kỳ, bác sĩ có thể kiểm tra và nắm rõ được tình hình phát triển. Từ đó đưa ra phương hướng điều trị hiệu quả nhất. 2.2. Thực hiện chế độ ăn uống hợp lý Đối với người mắc gan nhiễm mỡ, cần thực hiện một lối sống khoa học trong sinh hoạt cũng như ăn uống. Đầu tiên cần phải hạn chế sử dụng các thực phẩm chứa nhiều chất béo như mỡ động vật, lòng đỏ trứng, nội tạng,... Thay vào đó, bạn cần ăn nhiều rau xanh, củ, quả, dầu thực vật. Những thực phẩm này sẽ giúp bổ sung vitamin, chất xơ và acid béo không no rất tốt cho cơ thể. Gan sẽ không cần phải chịu áp lực quá lớn trong việc đào thải chất độc hại và chất béo. Ngoài ra, cơ thể cũng cần được dung nạp chất béo nên bạn không nên loại bỏ hết thịt, cá, sữa ra khỏi khẩu phần ăn. Tuy nhiên, lượng chất béo nên được hạn chế ở mức phù hợp. Bạn có thể tăng cường ăn cá và nhộng tằm. Đây là những thực phẩm giàu protein nhưng lại ít chất béo. Điều này rất có lợi cho người bị gan nhiễm mỡ. 2.3. Rèn luyện thể dục thể thao và giữ cân nặng ở mức phù hợp Bên cạnh thực đơn ăn uống thì người bị gan nhiễm mỡ cấp độ 1 cũng nên thực hiện lối sống lành mạnh và khoa học. Thường xuyên vận động cơ thể, luyện tập bằng các bài thể dục đơn giản. Điều này khi kết hợp với thói quen ăn uống khoa học sẽ giúp cho cân nặng được duy trì ở mức ổn định. Hạn chế sự tích tụ mỡ trong gan. Ngoài ra, người mắc gan nhiễm mỡ cũng nên giữ cho tâm trạng của mình được vui vẻ, thoải mái. Tránh tạo tâm lý nặng nề, áp lực. Bởi khi cơ thể bị stress, cơ thể rất dễ bị rối loạn các chức năng. Trong đó gan là bộ phận dễ bị tác động nhất. Vậy nên, việc giữ cho tâm trạng ổn định, thoải mái sẽ nâng cao kết quả điều trị trở nên tích cực hơn. 2.4 Tránh xa các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá Các chất kích thích có chứa cồn như rượu, bia là nhân tố đầu tiên gây nên tình trạng gan nhiễm mỡ. Để bảo vệ sức khỏe cũng như hạn chế sự phát triển của tình trạng gan nhiễm mỡ, mọi người cần tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích này. Ngoài ra, những thực phẩm này còn tác động xấu đến sức khỏe, dễ gây nên các bệnh lý khác cho cơ thể. Việc tránh xa chúng là điều nên làm để bảo vệ sức khỏe cho bản thân cũng như những người xung quanh.
medlatec
1,145
Tiểu buốt nên ăn gì? Chế độ ăn uống đúng cách có tác dụng hỗ trợ điều trị chứng tiểu buốt. Tiểu buốt nên ăn gì? Hãy tìm hiểu thông tin chúng tôi cung cấp sau đây. Tiểu buốt là tình trạng gây nhiều khó chịu cho người bệnh Tiểu buốt nên ăn gì? – Ăn nhiều rau xanh để hỗ trợ hệ tiêu hóa, và hệ bài tiết, giúp cơ thể được thanh lọc. Một số loại rau củ dưới đây có tác dụng tích cực: + Bí xanh: Bí xanh có tính thanh mát giảm nhẹ triệu chứng tiểu buốt, tiểu rát. Sử dụng bí xanh chế biến các món ăn vừa cung cấp các chất dinh dưỡng cho cơ thể vừa là bài thuốc dân gian trị tiểu buốt hiệu quả. Có thể luộc bí ăn cùng với bữa cơm hoặc dùng bí xanh giã lấy nước, thêm ít muối, uống hàng ngày. + Rau mồng tơi: Ăn rau mồng tơi hàng ngày để chữa tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhỏ giọt, không thông. Rau mồng tơi chữa tiểu tiện không thông, tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu rắt – Ăn nhiều hoa quả tươi làm mát cơ thể, như nước ép cam, chanh tươi, dưa hấu, lê, nho… – Bổ sung thêm tỏi trong chế biến món ăn hàng ngày. Tỏi có thành phần kháng sinh, ngăn chặn tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu, giảm chứng tiểu buốt. – Ăn nhiều sắn dây: Có thể ăn sắn dây, uống bột sắn dây – đây là thực phẩm trị tiểu buốt, tiểu rắt hiệu quả. Nếu duy trì liên tục sẽ thấy cảm giác tiểu rắt, tiểu buốt giảm rõ rệt. – Người bệnh cũng nhớ uống nước đầy đủ khoảng 2- 2.5 lít mỗi ngày để thanh lọc đường tiết niệu, loại bỏ vi khuẩn ở bàng quang niệu đạo. Kiêng gì khi bị tiểu buốt? – Hạn chế bia rượu, đồ uống có cồn: Những loại đồ uống này làm tăng lượng nước tiểu, phải đi tiểu thường xuyên. Thêm vào đó, chúng làm yếu đi sức đề kháng của cơ thể, khiến vi khuẩn gây tiểu buốt có điều kiện tăng lên. – Hạn chế thức uống có nhiều caffein: Giảm lượng caffein giúp bạn cải thiện tiểu nhiều lần hiệu quả hơn. – Hạn chế thực phẩm nhiều axit: cam, chanh,… thực phẩm chứa nhiều axit có thể gây kích ứng bàng quang, nên tránh dùng để giảm hiện tượng đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt. – Hạn chế đồ uống có gas vì sẽ dễ gây kích thích bàng quang dễ dẫn đến đi tiểu nhiều. – Không ăn những gia vị cay nóng như mù tạt, ớt; không ăn đồ ngọt nhiều vì dẫn đến kích ứng bàng quang. – Hạn chế những đồ ăn nhanh hàm lượng dinh dưỡng thấp, không tốt cho hệ tiêu hóa, làm nhiễm trùng đường tiểu trầm trọng hơn. – Giảm lượng muối trong chế biến thức ăn. Chế độ ăn uống có tác dụng hỗ trợ khắc phục tiểu buốt, hoàn toàn không thể chữa khỏi bệnh. Chính vì thế nên đi khám bác sĩ phát hiện bệnh lý, và từ kết quả bác sĩ sẽ có có chỉ định điều trị phù hợp. Nên đi khám bác sĩ phát hiện bệnh lý, và từ kết quả bác sĩ sẽ có có chỉ định điều trị phù hợp. Xem thêm >> Nguyên nhân bị tiểu buốt sau khi quan hệ ở nữ giới > Tiểu buốt ở trẻ em – Nguyên nhân và cách xử trí
thucuc
599
Đường ruột yếu làm sao để khỏe mạnh hơn? Đường ruột yếu làm sao để khỏe mạnh hơn là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm hiện nay, nhất là những đối tượng thường xuyên mắc các bệnh lý về tiêu hóa. Nhìn chung, việc tìm hiểu các dấu hiệu cũng như áp dụng chế độ ăn uống khoa học và thăm khám, điều trị tích cực sẽ giúp đường ruột của bạn được phục hồi và khỏe mạnh hơn. 1. Dấu hiệu đường ruột yếuĐường ruột yếu có nhiều dấu hiệu rất dễ nhận biết, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác, cụ thể như sau. Khó chịu ở bụng Nếu bạn thường xuyên trong tình trạng đầy bụng, chướng bụng thì đây có thể là dấu hiệu cho thấy đường ruột không khỏe mạnh. Nguyên nhân là do hệ vi sinh vật trong đường ruột bị mất cân bằng, dẫn đến việc tiêu hóa và đào thải thức ăn khó khăn, gây khó chịu ở bụng kèm theo táo bón, tiêu chảy. Thèm ăn, đặc biệt là ăn ngọt Người có đường ruột yếu rất hay thèm ăn, đặc biệt là ăn ngọt. Việc tiêu thụ nhiều thực phẩm ngọt khiến lợi khuẩn trong đường ruột giảm, gây mất cân bằng, dẫn đến thèm ăn. Và khi thèm ăn thì lại có xu hướng chọn ăn đồ ngọt. Đây chính là một “vòng luẩn quẩn” mà nếu không can thiệp, điều trị sẽ gây nhiều rủi ro cho sức khỏe. Cân nặng thay đổi Mặc dù bạn vẫn sinh hoạt điều độ, chế độ ăn không thay đổi nhưng cân nặng lại tăng hoặc giảm bất thường thì không loại trừ do đường ruột yếu. Cụ thể, nếu cân nặng giảm thì là do sự phát triển quá mức của vi khuẩn ruột non. Ngược lại, nếu cân nặng tăng là do đề kháng insulin - rối loạn chuyển hóa của cơ thể. Rối loạn giấc ngủĐây vừa là dấu hiệu, vừa là hệ quả của đường ruột không khỏe mạnh. Bởi đa số các hormone ảnh hưởng đến tâm trạng và giấc ngủ đều được sản xuất trong đường ruột. Và khi đường ruột có vấn đề thì các hormone này sẽ thay đổi, dẫn đến mất ngủ, mệt mỏi và suy nhược. Tâm trạng thất thường Các nghiên cứu cho thấy giữa đường ruột với não có sự liên quan mật thiết. Và như đã nói ở trên, các hormone được sinh ra khi cơ thể có tâm trạng không tốt có thể làm tổn thương đến đường ruột. Chính vì vậy, nếu tâm trạng bạn thất thường, thường xuyên căng thẳng, áp lực, lo âu,… có thể làm cho đường ruột không khỏe mạnh. Dễ bị dị ứng Khi có đường ruột yếu, bạn sẽ dễ gặp các vấn đề về dị ứng, bao gồm cả dị ứng hô hấp và dị ứng da. Đó là lý do vì sao những người hay mắc các bệnh về hô hấp hoặc da bị nổi mụn, ngứa ngáy, tấy đỏ hay mắc các bệnh chàm, vẩy nến thì bác sĩ có thể chẩn đoán và không loại trừ nguyên nhân từ đường ruột. Không dung nạp thực phẩm Có thể nói đây chính là dấu hiệu điển hình của đường ruột yếu. Mặc dù bạn ăn đủ bữa, đủ chất nhưng cơ thể luôn gầy gò, xanh xao; hoặc khi ăn cảm giác không ngon miệng, dễ bị đau bụng, nôn ói và đi ngoài,… thì nguyên nhân là do các lợi khuẩn trong đường ruột hoạt động yếu kém.2. Làm sao để đường ruột khỏe mạnh? Bạn hoàn toàn có thể cải thiện tình trạng đường ruột yếu bằng các biện pháp sau. Ăn chín uống sôi, ăn chậm nhai kỹ để vừa phòng tránh các bệnh về đường ruột, vừa giúp thức ăn được tiêu hóa thuận lợi, cơ thể được hấp thụ đầy đủ dưỡng chất. Uống nhiều nước, từ 2 - 2,5 lít nước mỗi ngày để bảo vệ lớp niêm mạc ruột, đồng thời, giúp cân bằng lượng vi sinh trong đường ruột. Ngủ đủ giấc và giữ tâm trạng thoải mái, lạc quan, vui vẻ. Bởi giữa đường ruột với hormone liên quan đến giấc ngủ, tâm trạng có sự liên kết với nhau. Bổ sung prebiotic hoặc probiotic trong chế độ ăn hàng ngày, giúp gia tăng lợi khuẩn trong đường ruột, phòng ngừa bệnh tiêu hóa. Hạn chế tiêu thụ thức ăn nhiều đường, thay vào đó, tăng cường ăn rau xanh và trái cây để vừa cung cấp chất xơ, có lợi cho hệ tiêu hóa; vừa bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng cường sức khỏe đường ruột nói riêng và sức khỏe toàn diện nói chung. Tránh xa thuốc lá vì thuốc lá có thể làm thay đổi hoặc mất cân bằng hệ vi sinh trong đường ruột. Ngoài ra, thói quen hút thuốc lá còn khiến các cơ quan, bộ phận khác trong cơ thể bị tàn phá nặng nề như phổi, gan, thận, đại tràng,… 3. Thực phẩm nên ăn để cải thiện sức khỏe đường ruột Chế độ ăn uống là quan trọng nhất để có một đường ruột khỏe mạnh. Vậy thì bạn cần ăn gì khi đường ruột yếu kém? Thực phẩm lên men như sữa chua, phô mai, kim chi, dưa cải muối,… Những thực phẩm này sẽ bổ sung lợi khuẩn cho đường ruột, giúp đường ruột được khỏe mạnh hơn. Thực phẩm giàu chất xơ như các loại rau củ, đậu, hạt, trái cây mọng, Nhóm thực phẩm này vừa có tác dụng phòng ngừa tăng đường huyết, vừa kích thích trực tràng hoạt động, phòng tránh táo bón. Protein nạc, ít chất béo rất có lợi cho người đường ruột yếu, nhạy cảm và mắc hội chứng ruột kích thích, ruột co thắt, gây rối loạn tiêu hóa.4. Đường ruột yếu - khi nào cần đi khám? Nếu đã áp dụng các cách cải thiện đường ruột yếu nói trên mà bạn vẫn thường xuyên gặp các vấn đề về tiêu hóa thì cần đi khám. Đặc biệt, cần đi khám ngay trong các trường hợp sau. Đau bụng nhiều và nặng, cảm giác đau quặn, đau thắt kèm buồn nôn, mệt mỏi, sốt cao,… Thường xuyên bị táo bón hoặc tiêu chảy. Chán ăn, khó nuốt, cảm giác nhanh no dù ăn rất ít. Đầy hơi, ợ chua, nóng rát vùng cổ họng. Sụt cân không rõ nguyên nhân. Không dung nạp một số loại thực phẩm, cứ ăn vào là đau bụng, nôn ói, tiêu chảy,…
medlatec
1,105
Công dụng của thuốc Nalordia Thuốc Nalordia là thuốc được đóng gói dưới dạng viên bao phim thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố. Thành phần chủ yếu có trong thuốc Nalordia là Metformin hydrochloride (hay còn gọi là Metformin HCl). Thuốc có tác dụng hiệu trong điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường, tăng đường huyết,... 1. Thuốc Nalordia là thuốc gì? Thuốc Nalordia được biết đến là thuốc giúp điều trị đái tháo đường, tăng đường huyết với thành phần chính là Metformin hydrochloride (hàm lượng 850mg) cùng các loại tá dược khác. Metformin là một loại biguanide có khả năng chống tăng đường huyết và làm hạ đường huyết cơ bản hoặc sau khi ăn. Nó cũng không kích thích tiết insulin, và vì thế sẽ không gây hạ đường huyết cho người bệnh sử dụng thuốc. Bên cạnh tác dụng chống tăng đường huyết, metformin còn có tác động có lợi lên thành phần các lipid máu ở những người bị đái tháo đường type II.Với tác dụng của thuốc Nalordia, thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp:Bệnh nhân bị đái tháo đường type II, đặc biệt là ở người bệnh thừa cân khi chế độ ăn và tập thể dục đơn thuần không đem lại hiệu quả mong muốn trong việc kiểm soát đường huyết;Đối với người lớn: Đơn trị liệu hay điều trị kết hợp với thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác hoặc insulin;Đối với trẻ em từ 10 tuổi trở lên: Đơn trị liệu hoặc sử dụng kết hợp với insulin.Chống chỉ định sử dụng thuốc Nalordia cho các đối tượng sau:Quá mẫn cảm với thành phần của thuốc Nalordia;Bệnh nhân bị nhiễm toan ceton, tiền hôn mê đái tháo đường, suy thận, nhiễm trùng nặng, mất nước, sốc;Xét nghiệm X quang liên quan dùng chất cản quang chứa iod;Bị bệnh gây giảm oxy mô (suy tim, vừa bị nhồi máu cơ tim, suy hô hấp, sốc), suy gan, nhiễm độc rượu cấp tính;Nghiện rượu, phẫu thuật lớn theo chương trình;Phụ nữ trong thời kỳ cho con bú/ thai kỳ. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Nalordia Cách dùng: Dùng thuốc Nalordia bằng đường uống. Uống cả viên thuốc bao phim với một lượng nước vừa đủ nuốt, không nhai thuốc. Có thể sử dụng thuốc trong hoặc sau bữa ăn, khuyến khích dùng cùng thức ăn.Liều dùng:Viên thuốc Nalordia 500mg: Liều khởi đầu 1 viên x 2 lần/ngày, tối đa là 4 viên/ ngày. Viên thuốc Nalordia 850mg: Liều khởi đầu 1 viên/ ngày, liều dùng tối đa là 3 viên/ ngày. Liều dùng duy trì: 500mg hay 850mg x 2 - 3 lần/ ngày.Quên liều: Trong trường hợp quên 1 liều Nalordia, nên uống bổ sung càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều dùng đã quên và uống luôn liều kế tiếp như kế hoạch. Không được uống gấp đôi liều dùng đã được chỉ định.Quá liều: Thuốc Nalordia hiện chưa có báo cáo hay ghi nhận về những trường hợp xấu khi sử dụng quá liều. Dù vậy nếu dùng quá liều hay ngộ độc cấp, đưa bệnh nhân đến nhập viện càng sớm càng tốt để được theo dõi và điều trị nâng cao trong điều kiện đặc biệt. 3. Tác dụng phụ của thuốc Nalordia Tác dụng không mong muốn phổ biến, thường gặp nhất được báo cáo của thuốc là rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, chưa nhật được bất kì thông tin gì về tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc Nalordia. Vì vậy, khi gặp phải triệu chứng nào bất thường mà nghi ngờ là do việc dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để có các biện pháp xử lý các triệu chứng hiệu quả nhất. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Nalordia Trong quá trình sử dụng thuốc Nalordia, cần lưu ý thận trọng khi cho các đối tượng sau dùng thuốc:Người bệnh bị suy thận hay suy gan;Người lớn tuổi và trẻ em < 10 tuổi;Ngưng dùng thuốc khi có giảm oxy máu cấp hoặc bệnh lý tim cấp, mất nước, nhiễm khuẩn;Bị nhiễm toan acid lactic, cần xác định độ thanh thải creatinin trước khi bắt đầu điều trị và thường xuyên xác định sau đó, ngưng dùng metformin 48 tiếng trước khi chụp X quang hay phẫu thuật theo chương trình, gây tê ngoài màng cứng hoặc tủy sống, và chỉ dùng sau khi chức năng thận đã được đánh giá hoạt động bình thường;Có nguy cơ gây hạ đường huyết khi dùng đồng thời với insulin hay thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống khác (như sulfonylurea, meglitinide). 5. Tương tác của thuốc Nalordia Để đảm bảo an toàn cũng như gia tăng hiệu quả điều trị của thuốc Nalordia, người dùng nên tránh sử dụng đồng thời các sản phẩm/ thuốc sau:Các chất cản quang chứa iod, rượu và chế phẩm có chứa cồn;Hết sức thận trọng khi kết hợp với: Glucocorticoids, chẹn beta 2, ACEI hoặc thuốc lợi tiểu.
vinmec
856
Bạn cần làm gì khi bị cảm cúm? Bị cảm cúm là vấn đề phổ biến và thường gặp, đặc biệt là vào các thời điểm chuyển mùa. Đối với những đối tượng như trẻ em, phụ nữ mang thai, và người cao tuổi, bệnh này có thể gây ra nhiều phiền toái. Tuy nhiên, có những biện pháp đơn giản mà bạn có thể thực hiện ngay tại nhà để giảm nhẹ các triệu chứng của cảm cúm. 1. Điều trị bằng thuốc trị cảm cúm Chữa cảm cúm tại nhà với thuốc trị cúm là một giải pháp hiệu quả đối với các triệu chứng cảm nhẹ. Cảm cúm thường xuất hiện trong mùa đông hoặc khi thời tiết thay đổi, gây ra những vấn đề như đau nhức, ho, sốt, sổ mũi, đau cổ họng, chảy nước mũi, nhức đầu, và mệt mỏi. Để giảm nhẹ những triệu chứng này, bạn có thể sử dụng các thuốc trị cúm hiện có trên thị trường. Các loại thuốc trị cúm thường chứa các thành phần như paracetamol để giảm đau và hạ sốt, các chất chống histamin để giảm triệu chứng sổ mũi và chảy nước mũi, cũng như các thành phần khác như vitamin C để hỗ trợ hệ miễn dịch. Việc sử dụng đúng liều lượng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của bác sĩ hoặc người chuyên môn về thuốc là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất. 2. Để cơ thể nghỉ ngơi khi bị cảm cúm Khi bị cảm cúm, bạn không nên ra ngoài trời nhiều mà hãy nghỉ ngơi và thư giãn để tránh tình trạng bệnh trở nên nguy hiểm hơn. Một số bài tập nhẹ có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe và tăng cường sự linh hoạt của cơ bắp. Tuy nhiên, nếu cảm thấy quá mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi và không ép buộc bản thân. Ngủ đủ giấc là một yếu tố quan trọng trong quá trình phục hồi sức khỏe khi bạn đang bị cảm cúm. Hãy tạo một môi trường thoải mái và yên tĩnh trong phòng ngủ. Đảm bảo nhiệt độ, ánh sáng và âm thanh đều ổn định và phù hợp. Nghỉ ngơi khi bị cảm cúm 3. Tạo độ ẩm cho môi trường xung quanh khi bị cảm cúm Việc tăng độ ẩm trong môi trường xung quanh khi bị ốm có thể mang lại nhiều lợi ích trong quá trình chữa trị cúm. Virus cúm tồn tại lâu hơn trong không khí khô, và việc tăng độ ẩm có thể giảm khả năng lây lan của chúng. Ngoài ra, không khí ẩm giúp làm dịu các triệu chứng như nghẹt mũi và đau họng, làm giảm cảm giác khó chịu khi bạn đang ốm. Tăng độ ẩm không chỉ là một biện pháp hỗ trợ trong quá trình điều trị cúm mà còn giúp cải thiện chất lượng không khí và sự thoải mái khi bạn đang ốm. 4. Xông hơi chữa trị cảm cúm 4.1. Lợi ích của xông hơi khi bị cảm cúm Xông hơi khi bị cảm cúm là biện pháp khá hiệu quả, tuy nhiên cách làm dưới đây chỉ để tham khảo, bạn cần tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để được tư vấn tốt nhất. – Làm ẩm đường hô hấp: Hơi nước từ xông hơi giúp làm ẩm màng nhầy trong đường hô hấp, giảm tình trạng nghẹt mũi và cổ họng khô. – Giảm sự kích thích mũi: Xông hơi với các loại lá có thể giúp giảm sự kích thích và sưng nhiễm ở mũi và niêm mạc họng. – Tăng cường lưu thông máu: Nhiệt độ của hơi nước có thể tăng cường lưu thông máu, giúp cơ thể đối mặt với vi khuẩn và virus một cách hiệu quả hơn. 4.2. Hướng dẫn xông hơi với lá cây khi bị cảm cúm – Chuẩn bị nguyên liệu: Lá tre, lá sả, lá bưởi, tía tô, ngải cứu, hương nhu, bạc hà. – Rửa sạch lá: Rửa sạch tất cả các loại lá để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. – Đun sôi nước: Cho lá cây vào nồi xâm xấp nước và đun sôi trong khoảng 10 phút. – Xông hơi: Khi nước đã sôi, ngả người về trước, đậy kín mắt và đầu bằng một chiếc khăn, hít thở hơi nước trong khoảng 30 giây đến 5 phút. – Làm mồi hơi cay (nếu có): Nếu có lá bạc hà, thêm vào nước xông và đun thêm 1-2 phút để tăng cường mùi hơi cay và tác dụng sát khuẩn. – Tắm nhanh và nghỉ ngơi: Sau khi xông hơi, tắm nhanh rồi lau khô, mặc quần áo, đắp chăn và nằm nghỉ. 5. Tắm nước ấm khi bị cảm cúm Những lợi ích của việc tắm nước ấm khi bị cảm cúm: – Giảm cảm giác lạnh: Nước ấm giúp làm ấm cơ thể và giảm cảm giác lạnh, làm cho bạn cảm thấy thoải mái hơn khi đang ốm. – Giảm căng thẳng và mệt mỏi: Tắm nước ấm có thể giúp cơ bắp được nghỉ ngơi và giảm căng thẳng, làm giảm mệt mỏi. – Mở rộng mạch máu: Nước ấm giúp mở rộng các mạch máu, cải thiện sự lưu thông máu và tăng cường sự ấm áp trong cơ thể. – Giảm nghẹt mũi và cổ họng: Hơi nước và hơi ẩm từ tắm nước ấm có thể giúp làm dịu các vùng nhạy cảm trong đường hô hấp, giảm nghẹt mũi và cổ họng. Tắm nước nóng giúp giảm triệu chứng của cảm cúm 6. Súc miệng với nước ấm khi bị cảm cúm – Chuẩn bị dung dịch nước muối: Hòa một muỗng cà phê muối biển không chứa iốt hoặc muối biển được thiết kế đặc biệt cho súc miệng trong một cốc nước ấm. – Khuếch tán nước muối trong miệng: Súc miệng bằng dung dịch nước muối này trong khoảng 30 giây đến 1 phút. Hãy nhớ không nuốt nước muối. – Thực hiện nhiều lần mỗi ngày: Lặp lại quy trình súc miệng nước muối 2-3 lần mỗi ngày, đặc biệt là sau khi ăn hoặc trước khi đi ngủ. 7. Kê cao gối khi ngủ Lợi ích của việc kê cao đầu khi ngủ: – Giảm nghẹt mũi: Vị trí đầu cao hơn giúp chất nhầy trong mũi dễ dàng thoát ra, giảm nghẹt mũi và tạo điều kiện thuận lợi cho hô hấp. – Ngăn chặn tình trạng ợ nóng: Khi đầu được kê cao, có thể giúp ngăn chặn tình trạng ợ nóng do reflux dạ dày. – Giảm việc hít thở qua miệng: Khi đầu cao, người ngủ có thể hít thở qua mũi hơn, giảm khả năng mồm khô và đau họng. 8. Bổ sung thức ăn dạng lỏng và ấm Lợi ích của việc ăn thức ăn dạng lỏng và ấm khi bệnh nhân mắc triệu chứng cảm cúm: – Dễ tiêu hóa: Thức ăn lỏng và ấm giúp giảm áp lực lên hệ tiêu hóa, làm giảm cảm giác khó chịu khi nuốt và tiêu hóa thức ăn. – Bổ sung nước: Canh, súp, và cháo thường chứa nhiều nước, giúp bổ sung nước cho cơ thể và duy trì sự cân bằng nước. – Dịu nhẹ cho họng: Canh và súp ấm có thể giúp làm dịu đau họng và giảm cảm giác khó chịu. – Cung cấp chất dinh dưỡng: Canh, súp, và cháo có thể chứa nhiều loại thực phẩm như thịt, rau củ, và bún gạo, đem lại chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe. Ăn cháo giúp dễ tiêu hóa và giúp cơ thể ấm hơn 9. Mặc quần áo thoải mái Mặc quần áo thoải mái là một lời khuyên quan trọng khi bạn đang bị cảm cúm. Dưới đây là một số lý do: – Thuận tiện khi vận động: Quần áo thoải mái giúp bạn dễ dàng vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không gặp khó khăn. – Hỗ trợ thoát mồ hôi: Quần áo thoải mái hỗ trợ quá trình thoát mồ hôi, giúp cơ thể giữ nhiệt độ ổn định và không bị quá nóng. – Giảm khả năng kích ứng da: Mặc quần áo thoải mái giúp giảm khả năng kích ứng da, đặc biệt là khi bạn có triệu chứng như đau họng, cảm giác khó chịu. – Dễ thay đổi nếu cần thiết: Quần áo thoải mái dễ thay đổi khi cần thiết, đảm bảo bạn luôn có môi trường ấm áp và thoải mái.
thucuc
1,453
Phát hiện sớm nguy cơ suy thận sau ghép thận nhờ xét nghiệm nước tiểu công nghệ Nhật Bản Ghép thận là phương pháp phẫu thuật lấy một quả thận còn tốt từ người cho để ghép vào cơ thể người nhận. Ghép thận thường được phân loại thành 2 trường hợp tương ứng với người hiến tặng đã chết hoặc người hiến tặng còn sống. 1. Phương pháp ghép thận là gì? Ghép thận không phải là việc cắt bỏ thận bệnh rồi ghép một quả thận mới vào đúng vị trí cũ. Thực chất ghép thận là việc lấy một quả thận của người khỏe mạnh hoặc một quả thận còn tốt của người đã bị chết não để ghép.Vị trí thuận lợi nhất để đặt thận mới thường là vùng hố chậu bên phải (cũng có thể là bên trái), động mạch và tĩnh mạch thận ghép sẽ được nối với động mạch và tĩnh mạch chậu cùng bên, niệu quản thận ghép sẽ được khâu nối vào bàng quang. Người ta chỉ cắt bỏ một hoặc hai thận bệnh lý trong một số trường hợp đặc biệt (thận đa nang quá to, thận bệnh bị viêm mãn tính nặng, hẹp động mạch thận nặng). Một người có thể được ghép thận được nhiều lần, nếu trong trường hợp thận ghép bị hỏng. Một người có thể được ghép thận được nhiều lần, nếu trong trường hợp thận ghép bị hỏng 2. Các vấn đề sức khỏe có thể xảy ra sau khi cấy ghép thận? 2.1 Thải ghép. Có thể giúp ngăn chặn sự thải ghép bằng cách dùng thuốc và thực hiện chế độ ăn uống hợp lý, nhưng quan trọng nhất là bạn cần phải theo dõi các dấu hiệu thải ghép, ví dụ như sốt hay đau nhức ở các khu vực của thận mới hoặc thay đổi lượng nước tiểu thải ra. Nếu xuất hiện sự thay đổi trong những điều trên, hãy báo ngay cho các bác sĩ.Thậm chí nếu bạn đã làm tất cả mọi thứ theo sự hướng dẫn của bác sĩ, cơ thể vẫn có thể từ chối quả thận mới và cần phải quay trở lại chạy thận nhân tạo.2.2 Tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch. Thuốc ức chế miễn dịch có thể sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch của người bệnh, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng. Một số loại thuốc cũng có thể thay đổi diện mạo của người bệnh. Khuôn mặt có thể đầy đặn hơn; người bệnh có thể tăng cân hoặc xuất hiện mụn trứng cá hoặc tóc trên khuôn mặt. Dù vậy, không phải tất cả các bệnh nhân uống thuốc đều xuất hiện những tác dụng phụ này, chế độ ăn uống hợp lý có thể giúp làm giảm các tác dụng phụ.Thuốc ức chế miễn dịch làm việc bằng cơ chế làm giảm khả năng hoạt động của các tế bào miễn dịch. Ở một số bệnh nhân, trong thời gian dài, suy giảm khả năng miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến ung thư. Một số thuốc ức chế miễn dịch gây ra đục thủy tinh thể, bệnh tiểu đường, thừa axit dạ dày, huyết áp cao và các bệnh về xương. Khi sử dụng trong thời gian dài, các loại thuốc này cũng có thể gây ra tổn thương ở gan hoặc thận, đặc biệt là bệnh suy thận ở một số bệnh nhân.2.3 Tiểu đường mới xuất hiện sau ghép. Là bệnh tiểu đường mới xảy ra sau ghép mà trước đó người bệnh không mắc. Có thể, đây do tác dụng phụ của thuốc chống thải ghép. Người bệnh nên xét nghiệm đường máu thường xuyên trong các đợt tái khám và các bác sĩ sẽ có kế hoạch theo dõi đường máu cho bạn. Nếu bệnh nhân bị tiểu đường thì cần phải:Điều chỉnh lại chế độ ăn giảm tinh bột;Tập thể dục điều độ (theo hướng dẫn của bác sĩ);Sử dụng thuốc hạ đường máu.Đặc biệt, sau khi thực hiện ghép thận, chức năng của thận cũng không thể như ban đầu nữa nên rất có nguy cơ dẫn đến suy thận. Vì vậy, người bệnh nên đi xét nghiệm kiểm tra chức năng thận nếu có nghi ngờ bất thường về thận.Đây là một dấu ấn sinh học mới phản ánh tình trạng nghiêm trọng của ống lượn trước khi có các dấu hiệu trên mô từ đó, bác sĩ có thể kịp thời điều trị Với kỹ thuật L-FABP này người bệnh chỉ cần lấy nước tiểu xét nghiệm bất cứ lúc nào trong ngày, kết quả chính xác sẽ có sau 30 phút.
vinmec
784
Viêm lợi sưng má: Biến chứng khôn lường nếu không điều trị sớm Viêm lợi sưng má là một bệnh lý phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Nếu không điều trị sớm và đúng cách, bệnh sẽ biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. 1. Tổng quan về viêm lợi sưng má 1.1 Viêm lợi sưng má là gì? Viêm lợi bị sưng má là tình trạng người bệnh có lợi bị viêm, dẫn đến sưng má và kèm theo những cơn đau nhức, khó chịu và việc mở miệng, nói chuyện hay nhai thức ăn đều gặp khó khăn. Nguyên nhân của bệnh lý này là do có mảng bám và cao răng tích tụ lâu ngày ở kẽ răng và dưới nướu, gây ra tình trạng kích ứng. Nếu vệ sinh răng miệng không kỹ lưỡng thì nguy cơ tích tụ mảng bám càng cao và không lấy cao răng định kỳ sẽ tăng nguy cơ gặp phải các tổn thương nghiêm trọng hơn ở vùng nướu lợi. Viêm lợi bị sưng má là bệnh lý không nguy hiểm, nhưng nếu không điều trị sớm thì sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm 1.2 Triệu chứng của bệnh lý viêm lợi gây sưng má Tình trạng viêm lợi bị sưng má có nhiều dấu hiệu nhận biết, tuy nhiên triệu chứng ban đầu thường không đặc trưng, cụ thể như: – Phần nướu ở xung quanh chân răng sưng tấy đỏ, có cảm giác đau khi sờ vào. – Khi đánh răng, thường xuyên bị chảy máu chân răng. – Răng bị tách dần ra khỏi nướu, khi bị nặng hơn sẽ có mủ trên nướu. – Miệng có mùi hôi khó chịu. 2. Biến chứng khi bị viêm lợi sưng má Đây không phải là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không điều trị sớm thì gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: 2.1 Viêm tủy răng Khi bị viêm lợi và sưng má, vi khuẩn sẽ dần tấn công vào mô răng, đi sâu vào tủy răng gây nên hiện tượng viêm. Theo đó, người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức dai dẳng ở vùng tủy răng, nghiêm trọng hơn là cơn đau có thể kéo lên tận óc. 2.2 Viêm nha chu Khi viêm nướu sưng má nặng, lan rộng sang các tổ chức nha chu quanh răng thì sẽ gây tiêu xương và tổn thương dây chằng. 2.3 Răng lung lay, có nguy cơ mất răng Các tổ chức quanh chân răng như mô lợi, xương ổ răng yếu dần và không còn săn chắc, dẫn đến tình trạng tụt lợi hay lợi bị tách ra khỏi phần nướu. Lúc hiện tượng này trở nên nghiêm trọng hơn, răng sẽ lung lay và bị gãy rụng. Bệnh nhân sẽ có nguy cơ bị mất răng vĩnh viễn nếu như bị viêm lợi nhưng không được điều trị dứt điểm 2.4 Biến chứng liên quan đến sức khỏe 3. Biện pháp điều trị viêm lợi bị sưng má Để điều trị hiệu quả tình trạng này, cần điều trị từ nguyên nhân bắt nguồn và tác nhân kích thích, tạo một môi trường sạch sẽ để không bị lây nhiễm vi khuẩn ở trong khoang miệng. – Lấy cao răng sạch sẽ để làm sạch được mảng bám ở cả kẽ răng và dưới nướu. Từ đó có thể ngăn ngừa vi khuẩn gây hại cho vùng lợi. – Sử dụng thuốc giảm đau, giảm sưng theo đúng chỉ định của bác sĩ. – Nếu bị viêm lợi nặng, bác sĩ sẽ kết hợp thêm một số phương pháp điều trị nha khoa khác. Trường hợp nướu teo nhiều không hồi phục được thì phải ghép vạt nướu. Còn nếu xương hàm bị tiêu giảm thì phải thực hiện ghép xương nhân tạo. 3.2 Điều trị tại nhà – Chải răng đều đặn 2 lần/ngày sau khi ngủ dậy và buổi tối trước khi đi ngủ. Bạn nên sử dụng bàn chải lông mềm, có kích thước phù hợp và chải răng nhẹ nhàng để tránh tác động vào nướu lợi. – Kết hợp thêm các phương pháp khác như dùng tăm nước, nước súc miệng, chỉ nha khoa…để giúp làm sạch khoang miệng nhất có thể. – Hạn chế dùng các đồ uống có chứa chất kích thích như rượu, bia hay thuốc lá. – Có chế độ ăn uống khoa học, kiểm soát lượng đường tiêu thụ và bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết. – Khám nha khoa định kỳ từ 3 – 6 tháng/lần để lấy cao răng và phòng ngừa các bệnh lý răng miệng (nếu có). Khám nha khoa định kỳ giúp kiểm tra tình trạng răng miệng và kịp thời xử lý nếu có dấu hiệu bệnh
thucuc
815
Hướng dẫn giúp bạn cảm thấy tốt về cơ thể của mình sau sinh con Thời kỳ hậu sản là khoảng thời gian sau khi sinh, ngoài cơ thể thay đổi sau sinh con về sinh lý thì các vấn đề sức khoẻ cũng có thể phát sinh trong giai đoạn này. Dưới đây là một số cách được các chuyên gia khuyến cáo sẽ giúp bạn cảm thấy tốt về cơ thể sau khi sinh. 1. Đừng đánh giá vẻ ngoài của bạn trong vài tuần đầu Trong 9 tháng qua, cơ thể bạn không phải là của riêng bạn mà còn là nơi để nuôi dưỡng thai nhi. Mặc dù bạn có thể đã đọc hoặc nghe về những điều mà cơ thể bạn sẽ thay đổi như thế nào, nhưng có lẽ bạn chưa chuẩn bị đầy đủ cho việc mang thai thực sự. Và bây giờ bạn muốn cơ thể của bạn trở lại như trước khi mang thai!Điều đó hoàn toàn dễ hiểu nhưng cũng rất quan trọng để thực hiện được điều này, bạn cần kiên nhẫn và cho phép bản thân nghỉ ngơi. Khi cơ thể bạn đã trải qua 9 tháng kéo dài và cơ thể cần điều chỉnh để thích nghi với thai nhi đang lớn trong bụng, vì vậy bạn không nên quá kỳ vọng rằng cơ thể có thể hồi phục chỉ sau vài tuần sau khi sinh.Bạn có thể cần thêm 9 tháng hoặc thậm chí một năm để trở lại với những gì bạn cho là "bình thường" trước kia, và hãy nhớ rằng hình dáng cơ thể của bạn sẽ không giống như trước đây.Nếu bạn giống như hầu hết phụ nữ trong những tuần đầu tiên sau khi sinh, bạn sẽ bị đau, rò rỉ, nhỏ giọt, sưng và phập phồng tại đường âm đạo, rạn da sau sinh, chưa kể đến các triệu chứng khác như kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần. Và bụng của bạn có thể nhìn giống như vẫn mang thai vì cơ bụng bị căng ra và tử cung của bạn vẫn chưa thu nhỏ lại kích thước trước khi mang thai (có thể mất 6 đến 8 tuần). Phụ nữ mới sinh thường cảm thấy kiệt sức về thể chất và tinh thần Thời gian để cơ thể bạn hồi phục phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm tuổi tác, mức độ tập thể dục, số lần mang thai trước đó và gen di truyền. Có một vài bà mẹ có thể mặc vừa quần áo trước đây trong vài tuần sau khi sinh, nhưng đây là trường hợp diễn ra không phổ biến và bạn không nên so sánh những người này với bản thân mình. Hãy suy nghĩ tích hơn về hông hơi tròn của bạn, bụng mềm hơn và eo dày hơn, đó chỉ là những điều nhỏ mà bạn làm được cho đứa con mới chào đời của mình. 2. Trở lại các hoạt động, thói quen trước đây Bạn có biết rằng mang thai thực sự có 12 tháng. Nếu bạn coi vài tháng đầu sau sinh là một phần trong quá trình mang thai của mình, điều này có thể làm giảm bớt áp lực cho bạn khi phải tiếp tục tất cả các hoạt động trước đây càng sớm càng tốt.Cố gắng gác lại các công việc như nấu ăn và dọn dẹp trong 2 đến 4 tuần đầu tiên, để bạn có thể tập trung vào việc nghỉ ngơi và chăm sóc trẻ sơ sinh. Giấc ngủ rất cần thiết cho sự phục hồi của cơ thể cũng như khả năng đối phó với những khó khăn và để cảm thấy tốt hơn về bản thân. Và gác chân lên cao có thể làm giảm các triệu chứng phù nề ở chân phát triển trong thai kỳ. Bạn có thể tranh thủ ngủ cùng bé để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn Khi bạn cảm thấy đã sẵn sàng làm việc, bạn nên từ từ bắt đầu trở lại thói quen cũ của bạn. Đặc biệt để phòng tránh béo phì sau khi sinh và nhanh chóng lấy lại vóc dáng trước kia, bạn nên tập thể dục.Nếu bạn sinh thường, có lẽ bạn có thể bắt đầu đi bộ, tập kegels và duỗi nhẹ nhàng ngay sau khi về nhà. Tốt nhất để biết chính xác các bài tập nào phù hợp cho bà mẹ mới sinh, bạn hãy xin ý kiến từ bác sĩ trước khi bắt đầu tập aerobic hoặc tập tạ. Đôi khi bạn có thể tìm thấy các lớp tập thể dục sau sinh tại phòng tập thể dục gần nhà, bệnh viện hoặc trung tâm thể dục.Nếu bạn sinh mổ, hãy kiểm tra với bác sĩ về thời điểm bạn có thể bắt đầu tập thể dục và bài tập nào phù hợp. Vết mổ để sinh con của bạn cần lành hoàn toàn trước khi bạn bắt đầu thực hiện các bài tập nhắm vào cơ bụng.Trẻ sơ sinh giai đoạn từ 0 - 6 tháng tuổi nhìn chung dễ gặp bệnh về đường hô hấp, các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp và nhiễm trùng đường tiêu hóa nếu bé ăn dặm sớm hoặc việc lưu trữ và pha chế sữa không đảm bảo. Để bảo vệ sức khỏe của trẻ, cha mẹ nên thực hiện tốt việc cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu (nếu được) và tiêm vắc-xin đúng lịch. Ngay khi thấy trẻ có các triệu chứng như biếng ăn, mệt mỏi, quấy khóc thì cần đứa trẻ đến bệnh viện để được các bác sĩ chuyên khoa tư vấn theo dõi và điều trị.com
vinmec
954
Người phụ nữ rất đỗi bình thường nhưng khi mang trên vai thiên chức làm Mẹ bỗng “hóa phi thường” Đến đêm khoảng 2h30 mẹ đau lắm, đau buốt sống lưng, thầm nghĩ cứ đau liên tục thế này thì mẹ sắp được gặp Samsam rồi. Nhưng mãi đến 4h30 bác sĩ lại bảo vẫn mở 3 phân và mẹ không thấy đau mấy nữa nên lại đi về phòng ngủ tiếp. Oánh 1 giấc ngon lành đến sáng khi có người mang đồ ăn sáng đến cho mẹ. Từ lúc đó mẹ chẳng thấy đau gì nữa, bác sĩ còn trêu đi đẻ mà cười tươi thế này thì bao giờ mới đẻ. Mẹ cũng bảo bố đừng lo, cứ yên tâm đi làm, có gì mẹ sẽ gọi. Bố dù lo lắng nhưng mẹ không chịu nên dặn đi dặn lại: Có gì nhớ gọi anh! Thế mà biết đâu bất ngờ…” Chị Dương kể, lần sinh trước không có ai bên cạnh, đến lần này do cơn đau đến bất ngờ quá nên cũng không kịp gọi cho chồng. “Dù tủi thân nhưng cũng không trách anh ấy được.” Tưởng chưa đẻ, chị Dương giục chồng đi làm nhưng cơn đau đẻ ập đến bất ngờ nên không kịp gọi cho anh dù rất muốn. Chị Dương được gây tê màng cứng giúp giảm đau cho mẹ sinh thường Vì sao người ta gọi là “vượt cạn”? Vì đó là khi phụ nữ phải tự mình chiến đấu với sự gian nguy, khó nhọc như khi đàn ông phải chống chọi với biển khơi. Chào mừng Samsam đến với thế giới này. Mọi thứ có vẻ vẫn còn khá bỡ ngỡ với con. Không sao đâu, vì con luôn có mẹ ở bên mà! Nhờ những thước phim được bệnh viện ĐKQT lưu lại đã giúp chồng chị Dương cảm nhận rõ hơn phần nào những đớn đau vợ phải trải qua để con yêu được chào đời. Mặc dù công việc bận nhưng anh vẫn cố gắng giúp bà nội nấu cơm rồi mang lên tận phòng cho vợ. Hết chăm bé lớn lại bế bé nhỏ…Cứ thế, chị Dương cũng ấm lòng và cố gắng nhiều hơn. Bố mẹ nào cũng chỉ mong những điều tốt đẹp nhất cho con. Cái má phúng phính này, cái môi chúm chím này… Có lẽ “sức mạnh” không phải là tính từ đầu tiên xuất hiện trong đầu chúng ta khi nghĩ về việc làm mẹ. Nhưng sức mạnh của những người mẹ luôn là nguồn năng lượng không thể đong đếm được, kì diệu hơn tất cả những gì có thể tưởng tượng ra. Đồng hành cùng mẹ trong suốt thai kỳ đến khi bé yêu chào đời khỏe mạnh, bệnh viện ĐKQT luôn mong muốn mang đến sự an tâm, thoải mái và tốt đẹp nhất dành cho hai mẹ con.
thucuc
491
Tác dụng của thuốc Delafloxacin Delafloxacin là 1 kháng sinh thuộc nhóm quinolon, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn da và viêm phổi. Dưới đây là thông tin chi tiết về thuốc Delafloxacin là thuốc gì và lưu ý khi sử dụng. 1. Delafloxacin là thuốc gì? Delafloxacin là một loại thuốc kháng khuẩn fluoroquinolone, giúp ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, từ đó giết chết tế bào vi khuẩn. Thuốc sẽ không có tác dụng đối với các trường hợp cúm, cảm lạnh hoặc các bệnh nhiễm vi rút khác. 2. Tác dụng thuốc Delafloxacin Thuốc Delafloxacin được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng cấu trúc da và da cấp tính do vi khuẩn, bao gồm cả nhiễm trùng do Staphylococcus aureus (nhạy cảm với methicillin và kháng methicillin), Enterococcus faecalis, Pseudomonas aeruginosa và viêm phổi do vi khuẩn mắc phải tại cộng đồng (CABP).Không sử dụng Delafloxacin trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Delafloxacin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Delafloxacin Nhiễm trùng da và cấu trúc da cấp tính: Người lớn: Uống 450mg mỗi 12 giờ/ lần trong 5 - 14 ngày.Viêm phổi do vi khuẩn mắc phải ở cộng đồng: Người lớn: Uống 450mg mỗi 12 giờ/ lần trong 5 - 10 ngày.Nếu người bệnh đang sử dụng viên đệm didanosine để pha hỗn dịch uống hoặc bột cho trẻ em để pha hỗn dịch uống, sucralfate hoặc vitamin tổng hợp, thuốc kháng axit hoặc các sản phẩm khác có chứa nhôm, sắt, magie hoặc kẽm, hãy dùng chúng trước ít nhất 6 giờ hoặc 2 giờ sau khi dùng delafloxacin. Những loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của delafloxacin. 4. Tác dụng phụ của thuốc Delafloxacin Khi sử dụng thuốc Delafloxacin có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Phổ biến: Tiêu chảyÍt phổ biến:Nóng rát, ngứa, kiến ​​bò, tê, cảm giác châm chích.Ớn lạnh, đổ mồ hôi lạnh.Chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột.Sốt, đỏ bừng, da khô.Sưng, đau khớp, cứng khớp, đau cơ, đau lưng, chuột rút.Nhịp tim nhanh/chậm hoặc không đều.Tăng huyết áp, đau đầu, đau ngực.Đau bụng, buồn nôn, nôn, khô miệng, mất vị giác.Mệt mỏi, suy nhược bất thường, sụt cân không rõ nguyên nhân.Thay đổi màu da.Rối loạn tiểu tiện. 5. Tương tác với thuốc Delafloxacin Khi dùng phối hợp Delafloxacin có thể tương tác với các thuốc sau:Không nên sử dụng delafloxacin đồng thời với các loại thuốc nào sau đây: Acarbose, Albiglutide, Alogliptin, Chlorpropamide, Dapagliflozin, Dulaglutide, Empagliflozin, Ertugliflozin, Exenatide, Glimepiride, Glipizide, Glyburide, Insulin, Linagliptin, Liraglutide, Lixisenatide, Magnesium Sulfate, Metformin, Miglitol, Nateglinide, Pioglitazone, Porfimer, Pramlintide, Repaglinide, Rosiglitazone, Saxagliptin, Semaglutide, Sitagliptin, Tolazamide, Tolbutamide, Voglibose. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc.Có thể gia tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ khi sử dụng delafloxacin đồng thời với bất kỳ loại thuốc chứa các thành phần sau: Nhôm, canxi, sắt, magie, sucralfat, kẽm. 6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Delafloxacin Khi sử dụng thuốc Delafloxacin, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Người cao tuổi có nhiều khả năng mắc các vấn đề về thận liên quan đến tuổi tác hoặc phình động mạch chủ hoặc rối loạn gân nghiêm trọng (bao gồm đứt gân), đặc biệt ở những người đang dùng thuốc steroid, do đó cần thận trọng khi dùng delafloxacin cho những đối tượng này.Delafloxacin có thể gây viêm hoặc rách gân, điều này có thể xảy ra trong hoặc sau khi sử dụng thuốc. Nguy cơ mắc các vấn đề về gân có thể tăng lên nếu người bệnh trên 60 tuổi, sử dụng các thuốc steroid (dexamethasone, prednisone, prednisolone, medrol), có tiền sử mắc các vấn đề về gân (thấp khớp, viêm khớp), có vấn đề về thận nghiêm trọng, hoặc đã được cấy ghép nội tạng (tim, phổi, thận). Hãy báo với bác sĩ ngay nếu xuất hiện tình trạng đau hoặc sưng gân đột ngột (mắt cá chân, mặt sau đầu gối hoặc chân, vai, khuỷu hoặc cổ tay), dễ bị bầm tím sau khi bị thương. Delafloxacin có thể làm trầm trọng hơn bệnh nhược cơ ở những người mắc bệnh này, do đó không nên sử dụng thuốc cho đối tượng này.Không nên dùng thuốc cho bệnh nhân bị bệnh thận giai đoạn cuối.Hãy báo cho bác sĩ điều trị nếu người bệnh thấy xuất hiện các triệu chứng sau:Tê, ngứa hoặc đau rát ở tay, cánh tay, chân hoặc bàn chân. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng bệnh thần kinh ngoại vi.Co giật, cảm giác lo lắng, chán nản, nhức đầu dữ dội, khó ngủ, ảo giác, có những suy nghĩ hoặc hành vi bất thường.Phát ban, ngứa, nổi mày đay, khàn giọng, khó nuốt, khó thở hoặc sưng miệng hoặc mặt sau khi sử dụng thuốc này do thuốc có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, gồm cả sốc phản vệ, có thể đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Đau ngực đột ngột, đau dạ dày, đau lưng, ho, khó thở hoặc khàn giọng do thuốc này có thể gây tăng nguy cơ phình động mạch chủ.Bệnh nhân có thể bị tiêu chảy tới 2 tháng trở lên sau khi ngừng sử dụng Delafloxacin. Không dùng bất cứ loại thuốc trị tiêu chảy nào mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Thuốc trị tiêu chảy có thể làm nghiêm trọng hơn tình trạng bệnh, bệnh nặng hoặc kéo dài hơn. Delafloxacin có thể gây chóng mặt, choáng váng, do đó cần cẩn thận khi lái xe hay vận hành máy móc trong khi dùng thuốc.Đối với những bệnh nhân đái tháo đường sử dụng thuốc trị đái tháo đường đường uống, Delafloxacin có thể gây triệu chứng hạ đường huyết ở một số bệnh nhân. Các triệu chứng của hạ đường huyết có thể bao gồm: lo lắng, mờ mắt, vã mồ hôi lạnh, da nhợt nhạt, buồn ngủ, lú lẫn, khó tập trung, đói quá mức, buồn nôn, nhức đầu, căng thẳng, nhịp tim nhanh, run rẩy, mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường.An toàn và hiệu quả của thuốc khi sử dụng cho trẻ em chưa được chứng minh do đó không nên dùng thuốc cho đối tượng này.Không có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ để xác định nguy cơ với trẻ sơ sinh khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Cân nhắc những lợi ích điều trị so với những rủi ro tiềm ẩn trước khi dùng thuốc này cho người đang cho con bú.Nếu người bệnh quên uống một liều delafloxacin và còn hơn 8 giờ nữa mới đến liều kế tiếp, hãy uống càng sớm càng tốt và quay lại lịch dùng thuốc thông thường. Nếu liều bị quên cách liều kế tiếp chưa đến 8 giờ, hãy bỏ qua liều đó và quay lại lịch dùng thuốc thông thường. Không tăng gấp đôi liều lượng ban đầu.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Delafloxacin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Delafloxacin là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,265
Công dụng thuốc Dalisone Dalisone chứa thành phần Ceftriaxone 1g, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng tiêu hóa. Vậy thuốc Dalisone nên được sử dụng như thế nào? 1. Thuốc Dalisone có tác dụng gì? Thuốc Dalisone được chỉ định cho những đối tượng bệnh lý sau:Điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm như bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường mật, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, nhiễm khuẩn xương và khớp, nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm vùng chậu, viêm phúc mạc, dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật.Điều trị bệnh lậu không biến chứng. Nhiễm trùng hô hấp, các nhiễm trùng tai - mũi - họng, thận - tiết niệu sinh dục, viêm màng não mủ. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Dalisone Cách dùng:Dalisone được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, thuốc có thể sử dụng để tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.Pha dung dịch tiêm bắp: Lọ 1g được hòa tan với nước cất pha tiêm 3,6 ml, pha loãng đến nồng độ 250 mg ceftriaxon trong mỗi ml.Chuẩn bị dung dịch tiêm tĩnh mạch: Lọ 1g được hoàn tan với 9,6 ml nước cất pha tiêm, pha loãng đến nồng độ 100mg ceftriaxon trong mỗi ml. Chuẩn bị dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: Lọ 1g được hoàn tan với dung dịch Na. Cl 0,95 hoặc là dextrose 5%-10%, pha loãng đến nồng độ 40mg ceftriaxon trong mỗi ml. Lưu ý: Không sử dụng thuốc hòa tan hoặc pha loãng với dung dịch có chứa thành phần Calci vì có thể gây kết tủa như dung dịch lactar ringer, dung dịch Hartman...Liều dùng:Đối với người lớn: Tiêm bắp hoặc là tiêm tĩnh mạch sử dụng từ 1-2g/ ngày hoặc 0,5-1g mỗi 12 giờ. Liều sử dụng tối đa là 4g và thời gian điều trị từ 7 đến 14 ngày.Điều trị bệnh lậu: Tiêm tĩnh mạch sử dụng liều duy nhất là 250 mg. Dự phòng trước phẫu thuật: sử dụng 1 - 2 g tiêm 30 - 90 phút trước mổ.Viêm màng não sử dụng liều lượng 100 mg/kg x 1 lần/ngày, tối đa 4g. Liều thông thường với trẻ em dưới 12 tuổi: Liều truyền tĩnh mạch từ 20-80 mg/kg/ngày.Liều thông thường với trẻ em trên 12 tuổi, sử dụng tương tự như liều của người trưởng thành.Chống chỉ định:Không sử dụng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch cho người mẫn cảm với thành phần của thuốc, hoặc mẫn cảm với Cephalosprin. Không nên sử dụng thuốc với trẻ sơ sinh tăng bilirubin huyết, trẻ sơ sinh có triệu chứng vàng da và bị giảm albumin huyết. 3. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Dalisone Thuốc được đánh giá khá an toàn nên các tác dụng phụ mang lại thường nhẹ và xảy ra trong thời gian ngắn. Cụ thể:Hệ tiêu hóa: Đi ngoài ra phân lỏng, tiêu chảy, nôn và buồn nôn, nhiệt miệng và viêm lưỡi, một số ít trường hợp hiếm gặp là đau bụng.Tăng khả năng nhiễm khuẩn: Gây bệnh đường sinh dục, viêm đại tràng giả mạc.Phản ứng quá mẫn: Phản ứng ít gặp như nổi mề đay, phù nề, run, phản ứng phản vệ ( co thắt phế quản) viêm da dị ứng, phát ban, ngứa da. Phản ứng hiếm gặp như run, co thắt phế quản, sốt do thuốc. Phản ứng rất hiếm gặp như ban đỏ da, hội chứng Stevens-Johson, hội chứng lyell, hoại tử thượng bì nhiễm độc.Máu và rối loạn hệ bạch huyết: Phản ứng thường gặp như phản ứng huyết học (thiếu máu, thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan), rối loạn đông máu.Phản ứng ít gặp như thiếu máu tan máu tự miễn, giảm bạch cầu hạt, đối với bệnh nhân bị suy gan, suy thận và bệnh nhân bị suy dinh dưỡng hoặc người có nồng độ vitamin K thấp thường gặp phải phản ứng chảy máu, bầm tím do hạ prothrombin.Hệ thần kinh trung ương: Phản ứng hiếm gặp như đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. nếu như sử dụng liều lượng thuốc cao và trong thời gian dài các bệnh nhân suy thận có thể gặp phản ứng co giật.Thận và tiết niệu: Phản ứng hiếm gặp như tiểu ra máu, tiểu ít, tăng creatinin huyết thanh. Phản ứng rất hiếm gặp như thuốc gây lắng đọng trong ống thận phản ứng này thường gặp ở trẻ em trên 3 tuổi được sử dụng liều lượng thuốc cao trên 80mg/kg/ngày hoặc là tổng liều lượng quá 10g. Phản ứng này có thể có triệu chứng hoặc không có triệu chứng, việc lắng đọng kết tủa dẫn đến bệnh suy thận hoặc là vô niệu. Tuy nhiên phản ứng này có thể sẽ chấm dứt sau khi ngưng sử dụng thuốc.Gan và mật: Gây bệnh viêm gan, vàng da ứ mật, tăng men gan, tăng kết quả xét nghiệm chức năng gan.Ảnh hưởng tại chỗ: Đau hoặc là cảm thấy khó chịu tại vị trí tiêm ngay sau khi tiêm thuốc, có thể phòng tránh bằng cách tiêm chậm trong 2-4 phút. 4. Tương tác thuốc Dalisone Acetaminophen kết hợp với Ceftriaxone có thể làm giảm tốc độ bài tiết của Acetaminophen dẫn đến nồng độ trong huyết thanh cao hơn.Acetazolamide có thể làm tăng tốc độ bài tiết của Ceftriaxone dẫn đến làm giảm nồng độ thuốc trong huyết thanh và có khả năng làm giảm hiệu quả của thuốc.Axit acetylsalicylic: Làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của độc tính trên thận khi Acetylsalicylic acid được kết hợp với Ceftriaxone.Aclidinium: Ceftriaxone có thể làm giảm tốc độ bài tiết của Aclidinium, dẫn đến nồng độ huyết thanh cao hơn.Abacavir kết hợp với Ceftriaxone có thể làm giảm tốc độ bài tiết của Abacavir dẫn đến nồng độ huyết thanh cao hơn.Abciximab: Hiệu quả điều trị của Abciximab có thể giảm khi dùng kết hợp với Ceftriaxone.Acamprosate: Sự bài tiết của Acamprosate có thể bị giảm khi kết hợp với Ceftriaxone.Aceclofenac: Tăng mức độ nghiêm trọng của độc tính trên thận khi Ceftriaxone được kết hợp với Aceclofenac.Acemetacin: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của độc tính trên thận có thể tăng lên khi Ceftriaxone được kết hợp với Acemetacin.Acetaminophen: Ceftriaxone có thể làm giảm tốc độ bài tiết của Acetaminophen, điều này có thể dẫn đến nồng độ trong huyết thanh cao hơn.Acenocoumarol: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của chảy máu có thể tăng lên khi Ceftriaxone được kết hợp với Acenocoumarol.Trên đây là những công dụng của thuốc Dalisone, việc sử dụng thuốc đúng mục đích, liều lượng và hướng dẫn chỉ định của bác sĩ sẽ giúp mang tới kết quả điều trị tốt hơn.
vinmec
1,157
Thời gian tiêm phòng uốn ván tốt nhất sau khi bị thương Nhiễm trùng uốn ván là một tình trạng nguy hiểm và có thể dẫn đến tử vong nếu như không được hỗ trợ can thiệp kịp thời như tiêm phòng hoặc điều trị sau nhiễm trùng. Bài viết dưới đây sẽ giải thích cho bạn về tầm quan trọng của việc tiêm phòng uốn ván sau khi bị thương và thời gian tiêm phòng uốn ván để đạt hiệu quả phòng ngừa tối ưu.  1. Nguy cơ nhiễm uốn ván sau bị thương là rất cao Khi bị thương, cơ thể sẽ có một vết thương hở hoặc vết cắt. Vi khuẩn uốn ván Clostridium tetani có thể tồn tại trong môi trường như đất, phân người, hoặc đồ dùng không vệ sinh, có thể xâm nhập vào vết thương hở đó, từ đó gây ra bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Sau khi vi khuẩn uốn ván xâm nhập vào cơ thể, độc tố uốn ván được tiết ra có thể tác động lên hệ thần kinh và gây ra các triệu chứng như cứng cơ, đau cơ, co cơ không kiểm soát. Các triệu chứng này có thể lan rộng và gây khó thở, co cơ cổ, hốc mắt khép kín, gây khó khăn trong việc ăn uống và thậm chí có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Độc tố uốn ván có thể gây ra nhiều biến chứng như cứng cơ, đau cơ, thậm chí tử vong Tiêm vắc xin phòng uốn ván sau bị thương là một biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của bệnh uốn ván và bảo vệ sức khỏe cá nhân. 2. Thời gian tiêm vắc xin phòng uốn ván phù hợp Bệnh uốn ván có thể gây ra nhiều nguy hiểm đối với người nhiễm. Vì vậy sau khi bị thương nên tiêm vắc xin phòng uốn ván vào thời gian nào để bảo vệ sức khỏe tối ưu là điều rất nhiều người quan tâm Thời gian tiêm phòng uốn ván tốt nhất sau khi bị thương là điều nhiều người quan tâm Tiêm phòng uốn ván sau bị thương nên được thực hiện càng sớm càng tốt, đặc biệt là khi vết thương có tiếp xúc với đất, kim loại gỉ sét, đồ dùng không vệ sinh – nơi có thể có vi khuẩn uốn ván tồn tại . Các bác sĩ tiêm chủng khuyến cáo rằng, nếu có vết thương hở, việc tiêm phòng uốn ván nên được thực hiện ngay lập tức. Điều này đảm bảo rằng vi khuẩn uốn ván không có cơ hội xâm nhập và gây nhiễm trùng. Nếu không thể tiêm ngay sau khi bị thương, việc tiêm phòng uốn ván nên được thực hiện trong khoảng 24 giờ kể từ khi vết thương xảy ra. Trong thời gian này, vi khuẩn uốn ván có thể vẫn tồn tại trong vết thương và tiêm phòng sẽ giúp ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Sau khi có vết thương hở 24h, bạn vẫn có thể thực hiện tiêm vắc xin phòng uốn ván. Tuy nhiên hiệu quả bảo vệ sẽ ít đi, tiêm càng muộn hiệu quả bảo vệ càng ít. 3. Hiệu quả và lợi ích của tiêm phòng uốn ván đúng thời gian Tiêm phòng uốn ván đúng thời gian mang lại nhiều hiệu quả và lợi ích quan trọng. – Ngăn ngừa nhiễm trùng uốn ván: Vi khuẩn uốn ván có thể gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng trong cơ thể, ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh. Việc tiêm phòng uốn ván đúng thời gian giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn uốn ván. Điều này ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể và giảm nguy cơ nhiễm trùng. – Giảm nguy cơ biến chứng và tử vong: Bệnh uốn ván có thể làm suy yếu hệ thống thần kinh, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như co cơ không kiểm soát, suy hô hấp, suy tim, tử vong. Việc tiêm phòng uốn ván sớm giúp giảm nguy cơ phát triển các biến chứng và bảo vệ tính mạng của người tiêm phòng. – Tiết kiệm chi phí: Việc tiêm phòng uốn ván đúng thời gian giúp ngăn chặn sự xuất hiện của các trường hợp nhiễm uốn ván nguy hiểm. Điều này giúp tiết kiệm chi phí trong điều trị và quản lý bệnh. 4. Lưu ý khi tiêm vắc xin uốn ván sau khi bị thương Khi tiêm phòng uốn ván sau khi bị thương, có một số lưu ý quan trọng sau đây bạn cần chú ý đến: – Thông báo với bác sĩ về các vấn đề sức khỏe: Trước khi tiêm phòng, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế tiêm chủng về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào bạn đang gặp phải, bao gồm các vấn đề về dị ứng, bệnh mãn tính, hoặc bất kỳ điều kiện y tế đặc biệt nào. – Thực hiện tiêm đúng lịch tiêm: Để đảm bảo hiệu quả, hãy tuân thủ lịch tiêm phòng được hướng dẫn. Đảm bảo rằng bạn tiêm đúng lịch và hoàn thành đủ số liều tiêm, không bỏ sót bất kỳ liều nào. Thực hiện tiêm uốn ván đúng lịch để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa bệnh – Chú ý đến phản ứng phụ: Giống như việc tiêm phòng bất kỳ vắc xin nào khác, sau tiêm bạn phòng vắc xin uốn ván bạn có thể gặp các tác dụng phụ bao gồm đau và sưng tại vị trí tiêm, sốt nhẹ, cảm giác mệt mỏi,…. Hãy thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu bạn gặp bất kỳ phản ứng phụ nào  nghiêm trọng hoặc kéo dài. – Tiếp tục biện pháp phòng ngừa: Tiêm phòng uốn ván không có nghĩa là bạn hoàn toàn miễn dịch với căn bệnh. Vì vậy, hãy tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng ngừa khác như giữ vệ sinh sạch sẽ cho vết thương hở, không để vết thương hở tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn, phân, kim loại gỉ sét,… –
thucuc
1,049
Quy trình khám phụ khoa – Tôn trọng quyền riêng tư của bệnh nhân 1. Khi nào và tại sao nên đi khám phụ khoa? Bất kì chị em phụ nữ nào đều có khả năng mắc các bệnh phụ khoa. Tuy nhiên, tâm lý e ngại, chủ quan khiến nhiều chị em “bỏ qua”, không đi khám định kì. Vậy khi nào và tại sao bạn nên đi khám phụ khoa thường xuyên? Dưới đây là thời điểm “vàng” mà bạn không thể “lãng quên” đi khám phụ khoa: – Kiểm tra định kỳ tối thiểu 6 tháng / lần: Đối với phụ nữ, việc đi khám phụ khoa định kỳ là quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản. Đối với phụ nữ từ 21 tuổi trở lên, nên đi khám ít nhất mỗi năm 2 lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Chị em nên thực hiện khám phụ khoa thường xuyên – Phát hiện bất thường ở sức khỏe sinh sản: Nếu bạn gặp các vấn đề về kinh nguyệt không đều, đau âm đạo, ngứa, rối loạn kinh nguyệt, khí hư, hay bất kỳ triệu chứng nào khác liên quan đến sức khỏe sinh sản, nên đi khám phụ khoa để được kiểm tra và điều trị. – Bắt đầu quan hệ tình dục: Nếu bạn có quan hệ tình dục, đi khám phụ khoa định kỳ là cách để đảm bảo sức khỏe và phát hiện sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục như viêm nhiễm, herpes, hoặc HPV. Đi khám phụ khoa giúp bạn theo dõi sức khỏe sinh sản của bản thân, phát hiện sớm các vấn đề và bệnh lý và nhận được sự tư vấn và điều trị từ các bác sĩ. 2. Khám phụ khoa là khám gì? Cơ quan sinh dục của phụ nữ bao gồm cơ quan sinh dục trên (bao gồm tử cung, các bộ phận của vòi trừng) và bộ phận sinh dục dưới. Khi khám phụ khoa, bác sĩ sẽ kiểm tra tổng quát và chi tiết các cơ quan này. Ngoài ra, các xét nghiệm như xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm ổ bụng,… cũng sẽ được chỉ định để phát hiện chính xác các vấn đề sức khỏe liên quan đến cơ quan sinh dục. Trong trường hợp bác sĩ nghi ngờ về ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ hoặc ung thư âm đạo, bệnh nhân có thể được yêu cầu làm các xét nghiệm sàng lọc ung thư để xác định chính xác tình trạng sức khỏe. 3.1. Khám tổng quát Đầu tiên, bác sĩ sẽ khám lâm sàng bộ phận sinh dục ngoài của bạn. Bác sĩ tiến hành kiểm tra vùng kín và xem có hiện tượng nào bất thường không. Thông thường, trong quá trình này bác sĩ sẽ sử dụng mắt, tay để kiểm tra và không hề gây đau cho khách hàng. 3.2. Khám bên trong Sau khi kiểm tra bộ phận sinh dục bên ngoài, bác sĩ sẽ sử dụng mỏ vịt (speculum) để khám bộ phận sinh dục bên trong âm đạo. Đồng thời tiến hành lấy mẫu dịch âm đạo và tế bào tử cung để kiểm tra và xét nghiệm. Bệnh nhân được cung cấp khăn / váy quấn để đảm bảo tính riêng tư trong quá trình khám phụ khoa bên trong 3.3. Siêu âm Bác sĩ sử dụng hệ thống máy siêu âm hiện đại để xem kỹ các cơ quan sinh sản bên trong như tử cung, vòi trứng, buồng trứng và những cơ quan khác. Siêu âm là kĩ thuật hỗ trợ bác sĩ phụ sản rất nhiều trong việc phát hiện các bệnh lý bất thường bên trong cơ quan sinh sản. Vì thế, việc sử dụng các máy siêu âm tân tiến sẽ càng đưa ra những hình ảnh rõ nét với độ chính xác cao. 3.4. Khám phụ khoa bằng tay Bác sĩ sẽ đeo găng tay đã được bôi trơn và đặt 1-2 ngón tay vào âm đạo của chị em để kiểm tra dịch tiết từ tử cung, cổ tử cung và phát hiện các vấn đề như khối u trực tràng. Bước này rất đơn giản và không gây đau đớn. 4. Tuy nhiên, việc tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng cũng cần đặt lên tiêu chí đầu tiên khi xếp hạng đâu là địa chỉ khám chữa bệnh uy tín, chất lượng.
thucuc
759
Công dụng thuốc Bosentan Thuốc Bosentan thuộc nhóm thuốc tim mạch. Sau đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Bosentan. 1. Thuốc Bosentan có tác dụng gì? Thuốc Bosentan có thành phần chính là Agbosen 125, Agbosen 62,5, Misenbo 62,5, Misenbo 125, Misenbo 62,5, Sun proart Tablets 62,5 mg; được điều chế dưới dạng viên nén, viên nén bao phim.Công dụng của thuốc Bosentan là dùng để điều trị tăng áp phổi như tăng huyết áp động mạch phổi. Tăng huyết áp phổi được cho là gây ra bởi sự gia tăng nồng độ một chất tự nhiên có tên gọi là endothelin-1. Và thuốc Bosentan giúp ngăn chặn các tác động của endothelin-1, từ đó giúp giảm huyết áp ở phổi, làm các triệu chứng bệnh thuyên giảm và cải thiện khả năng tập luyện thể dục của người bệnh. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Bosentan 2.1 Liều dùng:Đối với trẻ em trên 12 tuổi: Liều bắt đầu với Misenbo 62,5mg x 2 lần/ ngày. Nếu trẻ có cân nặng nhỏ hơn 40kg thì liều bắt đầu và liều duy trì là 62,5mg x 2 lần/ ngày;Đối với trẻ em: Liều được hướng dẫn cho trẻ em từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi là:Cân nặng từ 10 - 20 kg: Liều khởi đầu là 31,25 mg/ lần/ ngày, sau 4 tuần có thể tăng đến liều duy trì 31,25mg x 2 lần/ ngày;Cân nặng từ 20 - 40 kg: Liều khởi đầu là 31,25 mg x 2 lần/ ngày, sau 4 tuần có thể tăng đến liều duy trì 62,5 mg x 2 lần/ ngày;Cân nặng trên 40kg: Liều khởi đầu là 62,5mg x 2 lần/ ngày, sau 4 tuần có thể tăng đến liều duy trì 125 mg x 2 lần/ ngày.Đối với bệnh nhân mắc suy thận: Liều dùng không cần điều chỉnh.Lưu ý: Liều dùng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng cụ thể, bệnh nhân cần được thăm khám với bác sĩ để được đánh giá đúng về thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh.2.2 Cách dùng:Thuốc Bosentan dạng viên phải uống vào buổi sáng và buổi chiều, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.2. Người nhà bệnh nhân cần cung cấp toàn bộ thông tin về thuốc được kê đơn, thuốc không được kê đơn và thực phẩm chức năng mà bệnh nhân đang sử dụng cho bác sĩ. Điều này giúp bác sĩ nắm được tình hình cụ thể của bệnh nhân, từ đó có phương pháp điều trị phù hợp.2.4 Xử trí quên liều:Nếu quên uống 1 liều thuốc, cần bổ sung càng sớm càng tốt khi phát hiện. Tuy nhiên, thời gian uống thuốc quên liều quá gần với thời gian uống liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều quên và uống liều tiếp theo đúng theo kế hoạch. Tránh sử dụng liều tăng gấp đôi so với quy định. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bosentan 3.1 Chống chỉ định:Không sử dụng thuốc với người quá mẫn với bosentan hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc;Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc suy gan từ trung bình đến nặng;Không sử dụng đồng thời thuốc với Cyclosporin A và Glyburide. Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai;Không sử dụng thuốc cho phụ nữ có kế hoạch mang thai.3.2 Tác dụng phụ:Triệu chứng của phản ứng thuốc: Xuất hiện ban trên da, cảm thấy khó thở, bị sưng mặt/ môi/ lưỡi/ họng;Cấp cứu ngay nếu có các triệu chứng: Buồn nôn và nôn, đau bụng, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân có màu đất sét, vàng da hoặc mắt;Triệu chứng ít nghiêm trọng: Nhức đầu, vùng bàn chân/ mắt cá chân/ cẳng chân bị sưng, bị chóng mặt, dạ dày khó chịu, cảm thấy mệt mỏi, bị ngứa.Các tác dụng phụ do thuốc Bosentan gây ra được liệt kê trên đây có thể chưa là danh mục đầy đủ vể tác dụng phụ của thuốc. Nếu trong quá trình điều trị bằng thuốc Bosentan, bệnh nhân gặp bất cứ bất thường nào về sức khỏe cần thông báo cho bác sĩ điều trị nắm được tình trạng, để từ đó tư vấn các biện pháp giải quyết hiệu quả.3.3 Thận trọng:Nếu tiền sử đã dị ứng với Bosentan hay bất kỳ loại thuốc nào hoặc ngũ cốc bệnh nhân phải báo cho bác sĩ trước khi được chỉ định sử dụng thuốc;Trong thời gian điều trị bằng Bosentan không dùng cyclosporine (SANDIMUNE, Neoral) hoặc glyburide (Dia. Beta, Glynase, Micronase, những loại khác);Bác sĩ và dược sĩ cần được biết về các loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng trước khi chỉ định dùng thuốc Bosentan như thuốc kê toa hoặc thuốc không kê toa, các loại vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược;Nếu bệnh nhân đang hay đã từng bị tình trạng thiếu máu (tình trạng mà các tế bào máu không cung cấp đủ oxy đến các cơ quan) hoặc bệnh tim cần báo cho bác sĩ được biết trước khi được chỉ định dùng thuốc Bosentan;Đối với phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Hiện các nghiên cứu còn chưa đầy đủ để xác định được những rủi ro sau khi dùng thuốc Bosentan. Nhóm đối tượng này cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, để bác sĩ có thể đánh giá và cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích khi dùng thuốc.Trên đây là những thông tin về thuốc Bosentan nếu có thêm bất cứ thắc mắc gì khác người bệnh nên chủ động hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
vinmec
957
Đứt cơ thắt hậu môn: Đừng chủ quan Đứt cơ thắt hậu môn thường gây ra do biến chứng phẫu thuật can thiệp vào vùng cơ thắt hậu môn, hậu quả sau sinh đẻ. Khi bị đứt cơ hậu môn, hậu quả dẫn tới việc mất kiểm soát hậu môn nhiều mức độ khác nhau. 1. Đứt cơ thắt hậu môn là gì? Cơ thắt hậu môn gồm cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, cơ thắt trong chi phối bởi thần kinh thực vật và cơ thắt ngoài được chi phối bởi thần kinh chủ động có khả năng điều khiển theo suy nghĩ của người. Cơ thắt hậu môn giúp tự chủ hậu môn trong việc đào thải các chất thải ra ngoài.Đứt cơ thắt hậu môn có thể gây ra bởi nhiều nguyên nhân, do hậu quả phẫu thuật can thiệp vào hệ thống cơ thắt do sinh đẻ, chấn thương vùng hậu môn trực tràng, phẫu thuật điều trị rò hậu môn.Việc đứt cơ thắt hậu môn gây ra mất tự chủ hậu môn, tùy mức độ đứt mà khả năng mất tự chủ khác nhau. Điều này ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng cuộc sống của người bênh, đừng chủ quan khi gặp phải tình trạng đứt cơ thắt hậu môn, bởi tình trạng này cần phải điều trị sớm. Khâu cơ thắt hậu môn là một biện pháp nhằm điều trị đứt cơ thắt hậu môn, cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. 2. Điều trị đứt cơ thắt hậu môn như thế nào? Khâu nối cơ thắt hậu môn là một biện pháp điều trị đứt cơ thắt hậu môn do hậu quả của phẫu thuật hay chấn thương vùng tầng sinh môn gây ra.2.1 Chỉ định và chống chỉ định khâu nối cơ thắt hậu môn. Chỉ định: Khâu nối cơ thắt hậu môn trong trường hợp mất tự chủ hậu môn do đứt cơ thắt sau phẫu thuật, chấn thương, vết thương vùng hậu môn trực tràng. Thực hiện phẫu thuật khâu nối cơ thắt khi các vết thương ở hậu môn hay tầng sinh môn ổn định, ít nhất khoảng 4 tháng sau chấn thương hay phẫu thuật lần cuối, người bệnh tỉnh táo, hệ thống thần kinh chi phối cơ thắt còn nguyên vẹn và hoạt động tốt.Một số trường hợp chống chỉ định gồm:Thương tổn cơ vòng quá rộng, trên một nửa chu vi của hậu môn.Vết thương vùng hậu môn và tầng sinh môn chưa lành hẳn dưới 4 tháng.Mắt tự chủ hậu môn do nguyên nhân thần kinh chi phối bị tổn thương.Người bệnh già yếu không đủ sức khỏe thực hiện phẫu thuật, cơ thắt hậu môn trương lực kém.Nhiễm trùng vùng hậu môn, tầng sinh môn chưa được điều trị ổn định. Đứt cơ thắt hậu môn và hình ảnh giải phẫu 2.2 Các bước tiến hành khâu nối cơ thắt hậu môn. Chuẩn bị trước phẫu thuật:Giải thích cho người bệnh và gia đình biết rõ tình trạng bệnh tại chỗ và tình trạng chung của người bệnh, giải thích rõ về phương pháp phẫu thuật sẽ thực hiện, các tai biến, biến chứng, di chứng có thể gặp do bệnh lý, do phẫu thuật, do gây mê tê giảm đau, do cơ địa của người bệnh có thể xảy ra.Trước ngày phẫu thuật thụt tháo sạch phân, có thể thụt bằng thuốc tẩy, nếu bệnh nhân quá lo lắng hồi hộp dùng thuốc an thần.Ngày thực hiện phẫu thuật cần nhịn ăn uống, đi tiểu sạch trước khi phẫu thuật.Xét nghiệm để chẩn đoán và đánh giá toàn trạng của người bệnh trước khi phẫu thuật.Thực hiện phẫu thuật. Người bệnh được nằm ở ở tư thế phụ khoa.Tiến hành vô cảm: Tùy từng trường hợp mà lựa chọn phương pháp vô cảm phù hợp như gây mê toàn thân hay gây tê vùng. Thường sử dụng nhất đó là gây tê tủy sống.Khi người bệnh rơi vào trạng thái mê hay gây tê hoàn toàn tiến hành một đường rạch vòng theo nếp hậu môn hay ở vị trí mép hậu môn hoặc đường rạch theo hình nan hoa.Lấy sẹo ở vùng da và niêm mạc và tách các khối cơ tròn khỏi tổ chức xơ dính.Khâu cơ tròn hậu môn: Nối trực tiếp cơ bằng các mũi khâu hình chữ U, bằng loại chỉ chậm tiêu. Sau khi khâu cần kiểm tra và đánh giá ống hậu môn không bị hẹp.Khâu niêm mạc hậu môn: Khâu từ trong ra ngoài, thường dùng loại chỉ chậm tiêu. Có thể khâu kiểu vắt hoặc khâu mũi rời.Cuối cùng khâu lớp dưới da và da đóng vết rạch.2.3 Theo dõi và chăm sóc sau phẫu thuật. Theo dõi toàn trạng của người bệnh như: Mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ cơ thể, tri giác.Theo dõi tại chỗ: Tình trạng chảy máu, chảy dịch, đau sau phẫu thuật.Bệnh nhân dùng phương pháp gây tê tủy sống thì bệnh nhân thường bí tiểu trong ngày đầu nên cần đặt sonde bàng quang để cho người bệnh phục hồi và để thuận tiện cho việc giữ vệ sinh vùng mổ.Chăm sóc tại chỗ: Giữ sạch vết mổ nhất là sau đại tiện rửa sạch hậu môn, thấm khô. Không ngâm rửa hậu môn để tránh bục đường khâu.Dùng thuốc: Thường cho kháng sinh 7 ngày loại metronidazol. Bệnh nhân nhịn ăn nuôi dưỡng tĩnh mạch 4 - 5 ngày, dùng giảm đau thường là paracetamol, thuốc làm cho phân bị khô hơn trong khoảng 3 ngày.Bắt đầu ăn trở lại 4 - 5 ngày sau phẫu thuật, khi đó được cho thuốc nhuận tràng.Nên vận động đi lại sớm sau phẫu thuật.Sau mổ 4 tuần hướng dẫn người bệnh tập cơ thắt bằng các động tác đơn giản như nín thắt cơ thắt trong động tác đại tiện. Sau phẫu thuật người bệnh cần theo dõi và được chăm sóc đặc biệt 2.4 Một số tai biến và cách xử trí. Chảy máu: Thường ít gặp, do vết thương đã được khâu chủ động. Nhưng nếu có sẽ thấy máu chảy ra vùng hậu môn hay đau hậu môn cần dùng thuốc cầm máu.Đau sau phẫu thuật: Đau thường xảy ra trong vài ngày đầu, xử trí bằng cách dùng thuốc giảm đau paracetamol liều 10-15mg/kg cân nặng.Nhiễm trùng vết mổ: Vùng sau phẫu thuật sưng nóng, chảy dịch mùi hôi, đau tăng nhiều và bệnh nhân sốt. Tình trạng này là lý do chính làm cho phẫu thuật thất bại. Nên tránh nguy cơ nhiễm trùng phải giữ vệ sinh sạch sẽ tối đa. Nếu vết mổ nhiễm trùng, thay băng hàng ngày 2 - 3 lần, dùng kháng sinh phổ rộng.Trong trường hợp các đường khâu nối cơ thắt khi vết mổ nhiễm trùng bục chỉ, sẽ cần mổ lại sau khi vết thương đã ổn định. Ít nhất trên 4 – 6 tháng.Thường thì sau những phẫu thuật hay vết thương tầng sinh môn có tình trạng đứt cơ thắt hậu môn dễ bị người bệnh không chú ý, lâu dần tình trạng năng làm khả năng kiểm soát hậu môn mất điều này ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Cho nên ngày từ khi có những biểu hiện của tình trạng đứt cơ thắt hậu môn sau phẫu thuật hay chấn thương hậu môn cần khám và điều trị sớm.. sẽ gây ra các biểu hiện về giảm hoặc mất kiểm soát trong việc đại tiện. Không cần khám ngay, nhưng cần khám sớm. Can thiệp điều trị sau khi tình trạng tổn thương ban đầu ổn định thường sau ít nhất 4 tháng.
vinmec
1,283
Sỏi túi mật - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị Bệnh sỏi túi mật - Căn bệnh thường gặp ở Việt Nam, chiếm tới khoảng 8 – 10% dân số. Sỏi túi mật ban đầu, những triệu chứng của sỏi chưa rõ ràng và thường chỉ phát hiện tình cờ qua thăm khám sức khỏe định kỳ, hoặc khi sỏi đã gây ra biến chứng. Vậy Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị sỏi túi mật như thế nào? 1. Sỏi túi mật là gì? Vị trí sỏi túi mật Túi mật là một túi nhỏ hình quả lê nằm mắt dưới gan bên phải để lưu trữ và cô đặc mật. Mật do gan bài tiết được lưu trữ trong túi mật rồi được bài xuất xuống ruột để tiêu hoá chất béo.Sỏi túi mật thể rắn hình thành bởi cholesterol, muối mật và canxi, kích thước sỏi từ vài mm đến vài cm. Số lượng có thể từ 1 đến hàng trăm viên. 2. Nguyên nhân gây sỏi túi mật Thường là do chuyển hoá, khi trong dịch mật có nồng độ cholesterol dư thừa quá cao tạo thành các tinh thể mà từ đó sỏi túi mật được hình thành. 3. Những ai có nguy cơ bị sỏi túi mật? Sỏi túi mật có thể gặp ở bất kể ai, người trẻ tuổi ít bị hơn. Những người sau đây thuộc nhóm có nguy cơ cao:Người béo: Vì sỏi liên quan đến vấn đề thừa cholesterol trong máu.Phụ nữ dùng thuốc tránh thai có chứa estrogen.Người có bệnh viêm đường ruột như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng. 4. Các triệu chứng của sỏi túi mật Hầu hết người bệnh không có triệu chứng gì, sỏi túi mật được phát hiện tình cờ khi đi làm siêu âm bệnh khác.Một số triệu chứng như:Đau bụng âm ỉ dưới sườn phải, xuyên ra lưng, lên vai phải. Cơn đau quặn dữ dội ít xảy ra, thường liên quan đến việc sỏi gây tắc ống cổ túi mật, viêm túi mật cấp đòi hỏi người bệnh phải nằm viện dùng thuốc, theo dõi và có thể phải can thiệp phẫu thuật cấp cứu nếu quá trình viêm tiến triển dẫn đến hoại tử túi mật. Đau bụng âm ỉ dưới sườn phải, xuyên ra lưng, lên vai phải là triệu chứng của sỏi túi mật. Sốt, vàng da: Thường là sỏi đã gây biến chứng. 5. Chẩn đoán sỏi túi mật như thế nào? Siêu âm, chụp cắt lớp là phương tiện hữu hiệu cho chẩn đoán sỏi túi mật.Các xét nghiệm máu giúp xác định chức năng gan, tình trạng cholesterol máu. 6. Điều trị sỏi túi mật như thế nào? 6.1. Các tình trạng sỏi túi mật Sỏi túi mật to trên 1cm không có triệu chứng:Có thể không cần điều trị. Vì trong thực tế sỏi thường được phát hiện ngẫu nhiên và người mang sỏi đó đã chung sống với sỏi nhiều năm không triệu chứng. Và biến chứng của loại sỏi này thường nhẹ: viêm túi mật.Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Theo Ths.Bs Nguyễn Ngọc Khánh với trường hợp đặc biệt: Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có sỏi túi mật nên can thiệp phẫu thuật điều trị chủ động trước khi mang thai để đề phòng túi mật viêm đúng vào thời kỳ mang thai sẽ làm cho việc điều trị trở nên rất phức tạp, đặc biệt nếu phải can thiệp phẫu thuật cắt túi mật ở giai đoạn này.Sỏi nhỏ 2-3mm. Sỏi nhỏ 2-3mm nguy hiểm hơn sỏi lớn 1-2cm vì có thể gây biến chứng rất nặng thậm chí tử vong là viêm tuỵ cấp hoại tử. Do vậy, khi bệnh nhân phát hiện có sỏi túi mật nhỏ 2-3mm nên chủ động khám bệnh viện ngoại khoa yêu cầu phẫu thuật dù sỏi chưa gây triệu chứng gì.Sỏi gây triệu chứng đau, sốt từng đợt. Lúc này nên điều trị bằng phẫu thuật. Khi sỏi gây triệu chứng đau, sốt từng đợt nên điều trị bằng phẫu thuật. 6.2 Phương pháp điều trị sỏi túi mật Điều trị thuốc “tan sỏi” như nhiều hãng thuốc quảng cáo có tác dụng rất hạn chế, chủ yếu tác dụng trong phòng ngừa tạo sỏi ở người nguy cơ cao: cắt dạ dày giảm béo,...Tán sỏi: Chưa áp dụng để điều trị sỏi túi mật. Không hiệu quả và gây biến chứng.Điều trị chuẩn vàng hiện nay cho sỏi túi mật là phẫu thuật cắt túi mật nội soi. Có thể phẫu thuật nội soi thông thường với 3-4 vết rạch da nhỏ 0.5-1cm trên thành bụng để đưa dụng cụ hoặc phẫu thuật SILS một đường rạch qua rốn để không thấy sẹo sau khi mổ.Thời gian phẫu thuật trung bình cho 1 ca sỏi túi mật 15-30 phút, thời gian nằm viện sau mổ 1-2 ngày.Trong điều trị phẫu thuật, phẫu thuật khi túi mật không viêm dễ hơn nhiều khi túi mật đã viêm nhiều lần. 7. Khi bị viêm túi mật thì làm thế nào? Bạn cần nhập viện điều trị, tại đó các bác sĩ sẽ thực hiện việc chẩn đoán và cân nhắc phương pháp điều trị theo tuần tự sau:Chẩn đoán xác định.Chẩn đoán mức độ nặng.Xác định mức độ nguy cơ có sỏi ống mật chủ.Lựa chọn phương pháp điều trị. Loại bỏ hàng chục viên sỏi mật với phương pháp “đột phá” trong chữa sỏi mật, PGS.TS.BS Phạm Đức Huấn
vinmec
901
Một số bài thuốc ngâm rượu bổ thận tráng dương dân gian Rượu bổ thận tráng dương được xem là một phương pháp đông y giúp hỗ trợ cải thiện sức khỏe cho nam giới. Có không ít công thức được lưu truyền với các loại rượu khác nhau, được ngâm từ dược liệu tự nhiên và đã được nhiều người áp dụng. Nếu bạn chưa biết đến loại rượu này thì có thể tìm hiểu trong nội dung bài viết dưới đây. 1. Rượu bổ thận tráng dương có tác dụng gì? Rượu bổ thận tráng dương là loại rượu được ngâm từ rượu và các loại dược liệu tự nhiên quý hiếm nhằm cải thiện sức khỏe sinh lý nam giới. Việc sử dụng loại rượu này vừa tăng cường sức khỏe cơ bắp vừa làm dịu cơ quan nội tiết, kích thích sản sinh hormone nam và tăng lưu thông tuần hoàn máu. Lợi ích của việc sử dụng rượu bổ thận tráng dương có thể kể đến như:- Tăng cường khả năng tình dục Thành phần chọn lọc từ thảo mộc quý khi ngâm rượu giúp kích thích sản sinh hormone, tăng cường sinh lý và tăng lưu thông máu cho nam giới. Nhờ đó mà phái mạnh sẽ cảm thấy có sinh lực, tự tin hơn trong đời sống chăn gối. - Giảm stress và cải thiện tâm lý Một số loại rượu bổ thận tráng dương ngâm lúa mạch, sâm,... có thể giúp cơ thể bớt mệt mỏi, cải thiện stress. Đây là yếu tố giúp cải thiện đời sống tinh thần và giúp nam giới trở nên lạc quan hơn. - Tăng cường miễn dịch Có những loại thảo dược tự nhiên dùng để ngâm rượu bổ thận tráng dương chứa thành phần chống oxy hóa có thể giúp cải thiện miễn dịch. Khi có được hệ miễn dịch khỏe mạnh, nam giới sẽ được bảo vệ trước các tác động xấu từ môi trường và nguy cơ bệnh tật. - Cải thiện testosterone nam Một số thành phần trong thảo dược ngâm rượu bổ thận tráng dương có khả năng kích thích sản xuất hormone testosterone cải thiện sức khỏe sinh lý nam. Nếu duy trì ổn định testosterone sẽ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, tăng cường sức khỏe tình dục.2. Cách ngâm một số loại rượu bổ thận tráng dương được lưu truyền trong dân gian2.1. Rượu ngâm mật ong và nhung hươu- Thành phần: 250ml rượu, 100ml mật ong, 15g nhung hươu. - Cách thực hiện: thái nhỏ nhung hươu rồi ngâm cùng rượu và mật ong trong nửa tháng sau đó lấy nhung hươu ra ngoài và dùng rượu để uống khoảng 10 - 15 ngày. - Đối tượng sử dụng: phù hợp với nam giới bị mỏi gối, đau lưng, thiếu máu, xuất tinh mất tự chủ, lạnh chân tay.2.2. Rượu thận hươu- Thành phần: 500ml rượu, 2 đôi thận hươu. - Cách thực hiện: bỏ lớp màng mỡ của thận hươu rồi thái lát, ngâm với rượu trong 1 tuần sau đó lấy uống hàng ngày, mỗi ngày 2 lần, mỗi lần chỉ nên uống 1 chén nhỏ. - Đối tượng sử dụng: phù hợp với nam giới bị liệt dương, thận hư, thiểu năng dục tính.2.3. Rượu củ mài và nhung hươu- Thành phần: 300ml rượu, 30g sơn dược, 15g lộc nhung. - Cách thực hiện: thái lát sơn dược và lộc nhung rồi ngâm cùng rượu trong 1 tuần sau đó dùng rượu uống 10 - 15 ngày, mỗi ngày 1 chén nhỏ. - Đối tượng sử dụng: nam giới bị tiểu nhiều không kiểm soát, tảo tiết, xuất tinh không tự chủ, liệt dương.2.4. Rượu nhục dung- Thành phần: 500ml rượu trắng, 30g nhục dung. - Cách thực hiện: ngâm nhục dung với rượu 7 ngày rồi lấy rượu uống 2 lần/ngày, mỗi lần chỉ uống 1 chén nhỏ. - Đối tượng sử dụng: nam giới bị liệt dương, thận hư.2.5. Rượu tắc kè- Thành phần: 500ml rượu, 1 đôi tắc kè. - Cách thực hiện: ngâm hai loại này với nhau trong 1 tuần rồi lấy uống mỗi ngày 2 chén nhỏ, chia làm 2 lần. - Đối tượng sử dụng: nam giới bị tiểu nhiều lần, xuất tinh mất tự chủ, liệt dương, thận hư.2.6. Rượu thỏ ty ngâm ngũ vị tửu- Thành phần: 350ml rượu trắng, 30g ngũ vị tử, 30g thỏ ty tử. - Cách thực hiện: ngâm thỏ ty tử, ngũ vị tử với rượu trong khoảng 7 - 10 ngày rồi lấy rượu uống 2 - 3 lần/ngày, mỗi lần uống 20 - 30ml. - Đối tượng sử dụng: nam giới bị liệt dương; bị thận hư nên chóng mặt, hoa mắt, đau đầu, đau lưng.3. Lưu ý khi dùng rượu bổ thận tráng dương Thực tế đến nay vẫn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh được công dụng của các loại rượu bổ thận tráng dương. Vì thế, khi dùng những loại rượu này, nam giới nên lưu ý:- Thăm khám thầy thuốc đông y trước khi sử dụng Không phải ai cũng phù hợp để dùng rượu bổ thận tráng dương. Vì thế, trước khi có ý định sử dụng loại rượu này, nam giới nên khám bác sĩ đông y uy tín để được tư vấn có nên dùng hay không, dùng như thế nào thì hiệu quả. - Sử dụng đúng liều, đúng cách Không nên tùy tiện lạm dụng các loại rượu bổ thận tráng dương. Muốn đạt được hiệu quả cần dùng đúng liều lượng và cách dùng như thầy thuốc khuyến cáo. Tự ý dùng quá nhiều rượu có thể gây nên các vấn đề tiêu cực cho sức khỏe. - Kiên trì dùng đều đặn Mỗi loại rượu đều đi kèm với những hướng dẫn sử dụng về liều lượng, thời gian dùng. Nam giới nên tuân thủ đúng hướng dẫn này, không tự ý dừng hay thay đổi liều lượng khi chưa có sự đồng ý từ thầy thuốc có chuyên môn. Hiệu quả mà các loại rượu bổ thận tráng dương mang lại thường cần phải trải qua một khoảng thời gian nhất định nên cần kiên trì thực hiện. - Rèn luyện sức khỏe và sinh hoạt điều độ Nam giới dùng rượu bổ thận tráng dương cũng đồng thời cần duy trì một chế độ sinh hoạt khoa học và rèn luyện thể dục đều đặn. Sự kết hợp của những yếu tố này với chế độ dinh dưỡng lành mạnh sẽ giúp cải thiện đời sống tinh thần, nâng cao sức khỏe để đạt được hiệu quả chữa bệnh lâu dài. Hy vọng những chia sẻ từ bài viết trên đây sẽ giúp bạn đọc hiểu hơn về cách dùng các loại rượu bổ thận tráng dương để biết khai thác và sử dụng đúng mục đích, tránh được những hệ lụy không mong muốn.
medlatec
1,153
Vắc xin phế cầu là vắc xin gì, có nên tiêm không? Phế cầu khuẩn là tác nhân nguy hiểm, gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe con người. Vì vậy, tiêm vắc xin phế cầu là phương pháp hiệu quả giúp phòng chống phế cầu khuẩn. Vắc xin phế cầu là vắc xin gì? Phế cầu hay còn có danh pháp quốc tế (Nó là tiếng Latinh) Streptococcus pneumoniae, là loại vi khuẩn nguy hiểm gây ra nhiều căn bệnh ở người, đặc biệt là đối tượng trẻ nhỏ có sức đề kháng kém. Để phòng tránh các căn bệnh do vi khuẩn phế cầu gây ra thì tiêm vắc xin được đánh giá là phương pháp an toàn và đem lại hiệu quả cao. Vậy vắc xin phế cầu là vắc xin gì? Vắc xin phế cầu là là loại vắc xin có khả năng ngăn ngừa vi khuẩn Streptococcus pneumoniae. Hiện nay vắc xin phế cầu được chia ra làm 2 loại đó là vắc xin liên hợp và vắc xin polysaccharide. Cả 2 loại đều có khả năng ngăn ngừa phế cầu khuẩn hiệu quả và được lưu hành rộng rãi tại Việt Nam. Trong đó vắc xin liên hợp được được khuyến cáo dùng cho đối tượng là trẻ nhỏ, kể cả những trẻ bị nhiễm HIV/AIDS. Còn vắc xin polysaccharide chỉ hiệu quả đối với người trường thành, khỏe mạnh, không hiệu quả đối với những người có hệ miễn dịch yếu và trẻ nhỏ. Các loại vắc xin này sau khi tiêm đều có tác dụng phụ, thông thường, các tác dụng phụ này đều nhẹ và không làm ảnh hưởng đến sức khỏe. Vắc xin viêm phế cầu được tiêm ở vị trí bắp. 2. Tiêm vắc xin phế cầu ngăn ngừa được những bệnh gì Phế cầu khuẩn gây ra nhiều căn bệnh nguy hiểm ở người, vậy nếu tiêm Vắc xin phế cầu có thể ngăn ngừa được những bệnh gì? Viêm phổi Viêm phổi là căn bệnh phổ biến, đặc biệt là ở trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu. Có thể gặp viêm một thùy phổi hoặc viêm phổi lan tỏa toàn bộ phổi. Bệnh nhân bị viêm phổi sẽ có các triệu chứng như: khó thở, đau đầu, buồn nôn, người ớn lạnh, sốt và mệt mỏi. Vì vậy khi có những triệu chứng của viêm phổi bạn nên đến gặp bác sĩ kịp thời để được khám và điều trị. Viêm tai giữa Viêm tai giữa là bệnh lý có thể xảy ra ở mọi đối tượng từ trẻ em đến người lớn. Tuy nhiên tỷ lệ trẻ em bị bệnh viêm tai giữa cao hơn so với người lớn. Đây là bệnh lý nguy hiểm do Phế cầu khuẩn gây ra và không thể xem nhẹ bởi nó có thể gây tử vong cho người bệnh. Nguyên nhân bị viêm tai giữa là do các loại vi khuẩn, dịch tiết ở họng, ở mũi lây lan đến tai và gây bệnh. Ngoài ra đối với trẻ em bị mắc các bệnh về đường hô hấp như viêm mũi, viêm amidan hay viêm họng,… cũng là nguyên nhân khiến vi khuẩn xâm nhập vào tai và gây bệnh viêm tai giữa. Nhiễm trùng huyết Nhiễm trùng huyết là bệnh nhiễm khuẩn do sự xâm nhập liên tiếp của vi khuẩn vào máu. Các trường hợp bị nhiễm trùng huyết nặng sẽ có biểu hiện như: khó thở, nhịp tim rối loạn, cơ thể sốt cao,… Vì thế để phòng tránh tình trạng trên thì tiêm vắc xin phế cầu là biện pháp hiệu quả. Viêm màng não Tiêm vắc xin phế cầu có thể phòng tránh viêm màng não do phế cầu. Có nhiều tác nhân gây viêm màng não như: não mô cầu, viêm não Nhật Bản, phế cầu, Herpes,… Người bị bệnh sẽ có các triệu chứng như cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, đầu đau dữ dội,… 3. Một số lưu ý khi tiêm vắc xin phế cầu Ngoài nắm được vắc xin phế cầu là vắc xin gì thì bạn cũng nên lưu ý đến một số vấn đề khi đi tiêm như: Sau khi tiêm vắc xin có thể xuất hiện tác dụng phụ nhẹ như sưng đỏ ở vị trí tiêm, có cảm giác ngứa và hơi đau, người mệt mỏi, chán ăn, sốt nhẹ và ớn lạnh. Tuy nhiên bạn không cần phải quá lo lắng vì đây là những triệu chứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin phế cầu và nhanh chóng biến mất. Bên cạnh đó bạn nên theo dõi vài giờ liền, nếu thấy những triệu chứng vẫn xảy ra thì hãy đến gặp bác sĩ. Ngoài ra còn có một số tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin phế cầu như ngất xỉu, bị ù tai, chóng mặt,… Tuy nhiên những trường hợp này hiếm khi xảy ra. Những người đang bị sốt cao cấp tính không nên tiêm vắc xin phế cầu mà hãy hoãn lại lịch tiêm chủng vào đợt sau. Tuyệt đối không tiêm vắc xin phế cầu vào đường tĩnh mạch hoặc đường trong da. Nên cẩn trọng khi tiêm vắc xin phế cầu đối với trường hợp có biểu hiện rối loạn đông máu hoặc người bị giảm tiểu cầu. Khi tiêm vắc xin phế cầu cũng giống như các loại vắc xin khác, hãy chuẩn bị sẵn các phương tiện y tế để phòng trường hợp trẻ bị shock phản vệ.
medlatec
903
Những thông tin quan trọng về chụp MRI khi mang thai mẹ bầu cần biết Chụp MRI (cộng hưởng từ) được ra đời với mục đích cung cấp những hình ảnh bên trong cơ thể mẹ bầu để phát hiện sớm ra các dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Dù không phổ biến bằng phương pháp siêu âm, tuy nhiên MRI vẫn có những ưu điểm vượt trội và được nhiều người tin tưởng lựa chọn. Hôm nay hãy cùng tìm hiểu về chụp MRI khi mang thai để có thêm kiến thức bổ ích và chuẩn bị cho một thai kỳ khỏe mạnh nhé. 1. Tác dụng chụp MRI khi mang thai Chụp MRI (chụp cộng hưởng từ) là phương pháp sử dụng từ trường và sóng radio để chụp chi tiết những hình ảnh bên trong của cơ thể. Phương pháp này không những giúp biết  được tình trạng hiện tại của mẹ bầu mà còn kiểm tra được những bất thường ở thai nhi. Chụp MRI khi mang thai được tiến hành ở nhiều góc khác nhau và máy tính sẽ kết hợp những hình ảnh đó để tạo nên được hình ảnh chi tiết và rõ nét về em bé, chính vì vậy đây là phương pháp giúp phát hiện được nhanh nhất và chính xác nhất những dị tật có ở thai nhi, đặc biệt là vấn đề về hệ thần kinh thai nhi. Trong khi siêu âm chỉ phát hiện được dị tật thần kinh khoảng 50% thì chụp cộng hưởng từ MRI vượt trội hơn khi giúp bác sĩ phát hiện được chính xác những tổn thương rất nhỏ của cả thần kinh trung ương và các bộ phận khác như nội tạng thai nhi, đặc biệt là thận, phổi, thoái vị cơ hoành. Chụp MRI có những ưu điểm vượt trội trong phát hiện các dị tật về hệ thần kinh thai nhi 2. Chụp MRI nên thực hiện khi nào Theo lời khuyên của các bác sĩ, mẹ bầu không nên chụp cộng hưởng từ MRI trong 3 tháng đầu thai kỳ mà nên thực hiện khi thai nhi ngoài 13 tuần vì độ chính xác sẽ cao hơn rất nhiều. Thông thường thai phụ sẽ được chỉ định chụp MRI khi: – Mắc bệnh béo phì, thai bị thiếu ối, mẹ bầu tuổi cao – Phát hiện ra những bất thường ở thai nhi, cần chụp để kiểm tra cử động và đưa ra quyết định điều trị – Thai kỳ có nguy cơ cao, không phát hiện được bằng siêu âm như truyền máu song sinh Cần lưu ý rằng, phương pháp này được chống chỉ định cho bệnh nhân có dị vật kim loại hay đặt dụng cụ cấy ghép 3. Quy trình tiến hành chụp MRI khi mang thai 3.1 Trước khi chụp Để quá trình chụp được thuận lợi, mẹ bầu cần lưu ý: – Mặc những trang phục rộng rãi và thoải mái. – Mẹ bầu sẽ được thực hiện bảng câu hỏi về tiền căn y tế, nhất là khi đã từng có các can thiệp hay phẫu thuật đặt dụng cụ kim loại trong cơ thể. – Nằm ngửa theo đúng tư thế được bác sĩ hướng dẫn. Trong trường hợp sản phụ khó nằm ngửa, bác sĩ có thể sẽ chỉ định nằm nghiêng. Mẹ bầu nên mặc đồ thoải mái khi đi khám thai, tránh mặc những trang phục bó sát sẽ gây cảm giác khó chịu khi nằm lâu 3.2 Trong khi chụp – Đầu tiên, máy sẽ phát ra sóng vô tuyến, cơ thể mẹ bầu phát ra tín hiệu và máy thu nhận tín hiệu đó và được máy tính xử lý để tái tạo nên hình ảnh. – Mẹ bầu sẽ cần nằm bất động trong khoảng 30 – 60 phút để chụp nên sẽ gây cảm giác không thoải mái, tuy nhiên hãy cố gắng giữ nguyên tư thế nhiều nhất có thể để hình ảnh được sắc nét và chính xác. – Sản phụ sẽ cảm thấy cơ thể ấm khi máy quét đi qua. Ngoài ra, khi hoạt động máy sẽ tạo ra tiếng ồn nên sản phụ có thể đeo tai nghe để tránh được những âm thanh ấy. – Trong quá trình quét, mẹ bầu đừng lo lắng rằng chỉ có ở đó một mình vì vẫn có thể liên lạc được với các kỹ thuật viên bất cứ lúc nào cảm thấy quá khó chịu hay có gì bất thường. – Trong một số trường hợp, mẹ bầu sẽ được chỉ định uống thuốc an thần nếu quá lo lắng. Thuốc an thần sẽ không chỉ không gây hại gì đến sức khỏe của thai phụ và thai nhi mà còn giúp bé giảm cử động để hình ảnh thu thập trên máy tính được rõ nét hơn. 4. Ưu và nhược điểm của chụp MRI 4.1 Ưu điểm – Hình ảnh chụp MRI cung cấp là đa mặt phẳng, việc này giúp cho quá trình quan sát và chẩn đoán dễ dàng hơn. – Không xâm lấn. – Vô hiệu hóa bức xạ ion hóa. – Hình ảnh sắc nét, có độ tương phản của mô mềm tốt. – Quá trình chụp sẽ không tạo những tiếng ồn khó chịu. – Không có tác động tia xạ hay sinh học nên an toàn với sức khỏe mẹ bầu. 4.2 Nhược điểm – Chi phí chụp cao hơn thu nhập trung bình của người dân Việt Nam hiện nay. – Không hợp với những người bị sợ không gian kín và hẹp. – Không dùng được cho những bệnh nhân có thiết bị kim loại trong cơ thể như mô cấy ở tai, mắt. – Thiết bị hồi sức sẽ không được phép mang theo vào trong phòng chụp. – Khảo sát tổn thương có calci và vỏ xương có hiệu quả không tốt bằng chụp X-quang 5. Chụp MRI có ảnh hưởng đến thai nhi không? Với những ưu điểm của phương pháp chụp cộng hưởng từ MRI cùng với việc rất nhiều cuộc nghiên cứu được thực hiện để để đánh giá về phương pháp này cho thấy không có bất thường hay ảnh hưởng gì đến sự phát triển của thai nhi trong tử cung và khi trẻ sinh ra. Theo đánh giá của các bác sĩ, việc thai phụ được chỉ định tiêm thuốc tương phản Gadolinium trong 3 tháng đầu để giúp nhìn hình ảnh rõ ràng hơn thường hay gặp tuy nhiên không có báo cáo nào cho thấy trẻ sẽ gặp các dị tật bẩm sinh vì tác dụng phụ của thuốc. Chụp MRI khi mang thai không gây bất cứ ảnh hưởng nào cho sức khỏe của me bầu và sự phát triển của thai nhi Có thể thấy rằng, trong một số trường hợp siêu âm còn hạn chế trong việc phát hiện ra những dị tật ở thai nhi, thì chụp MRI đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Phương pháp này giúp bác sĩ có thể thấy được những bất thường ở thai nhi và có phương án xử lý cũng như hỗ trợ tư vấn cho gia đình. Bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin cơ bản nhất về phương pháp chụp MRI ở bà bầu. Chúc các chị em sẽ có một thai kỳ thật khỏe mạnh.
thucuc
1,231
Bị mất mùi làm sao để có lại? Bị mất mùi hay mất khứu giác là triệu chứng thường gặp trong một số bệnh lý với những nguyên nhân khá đa dạng. Mất khứu giác kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được điều trị sớm. Vậy bị mất mùi làm sao để có lại? 1. Tổng quan về khứu giác Mũi là một trong năm giác quan của con người với một trong những chức năng chính là cảm nhận về mùi. Mỗi thụ thể thần kinh trong mũi sẽ đảm nhận việc tiếp xúc một số mùi nhất định. Từ tín hiệu này sẽ được chuyển về não bộ để xác nhận mùi của vật.Bị mất khứu giác là tình trạng bạn không ngửi được, mất đi cảm giác ngửi mùi. Điều này xảy ra do mũi hoặc não bị chấn thương, một số người có thể mất khứu giác bẩm sinh. Dù chỉ một vấn đề nhỏ trong hệ thống khứu giác như tắc nghẽn trong mũi hay niêm mạc bị viêm, não bị thay đổi chức năng, bị thần kinh khứu giác đều có thể mất khứu giác.Tùy vào nguyên nhân mà mất khứu giác có thể mất một phần hoặc toàn hoàn, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Thông thường mất mùi chỉ là triệu chứng của những bệnh lý nhẹ và hiếm khi là triệu chứng của các bệnh nghiêm trọng nhưng nó khá ảnh hưởng đến người bệnh.Việc không ngửi được khiến bạn không còn hứng thú với thức ăn dẫn đến giảm cân, suy dinh dưỡng và lâu ngày dẫn đến trầm cảm. Ngoài ra, khứu giác không cảm nhận được mùi khiến vị giác chỉ có thể cảm nhận được vài hương vị, làm ảnh hưởng đến khả năng thưởng thức.Việc tự phục hồi lại chức năng của mũi còn liên quan đề thời gian. Vì vậy, khi có vấn đề xảy ra hãy đến bệnh viện kiểm tra để tìm ra nguyên nhân và có cách điều trị hợp lý. 2. Bị mất khứu giác làm sao để có lại? Mất khứu giác có thể xảy ra với mọi người, ở bất kì độ tuổi nào. Do đó, cách tốt nhất là chủ động phòng ngừa và tích cực điều trị khi xảy ra.Mặc dù, chưa có biện pháp nào đã được chứng minh giúp làm cải thiện hoàn toàn tình trạng mất khứu giác nhưng bạn có thể thực hiện các biện pháp hỗ trợ để có thể làm giảm tình trạng này gồm:Trong giai đoạn bệnh cấp tính:Sử dụng thuốc xịt corticosteroid: biện pháp xịt ngắn hạn Corticosteroids tại chỗ để hạn chế nguy cơ mất khứu giác kéo dài. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không được tự ý dùng vì khả năng sẽ làm mũi tổn thương nặng hơn.Tập ngửi để cải thiện khứu giác: Khi mất khứu giác bạn có thể thực hiện xông các loại thảo dược (sả, gừng, vỏ cam, vỏ quýt, hương thảo...) hay tinh dầu có mùi thơm, mũi rõ để kích thích khứu giác và cải thiện triệu chứng bệnh. Tuy nhiên không nên xông quá nhiều lần trong ngày với nước nóng vì làm tổn thương niêm mạc mũi.Trong giai đoạn bán cấp và mạn tính: Mất khứu giác do nhiều nguyên nhân, có những người không may gặp phải tình trạng mất khứu giác không phục hồi. Như đã nói dù không có biện pháp nào đặc hiệu nhưng việc tập ngửi các mùi có thể mang lại hiệu quả. Bạn nên chọn từ 4 đến 5 mùi thơm mạnh và quen thuộc với bạn để có thể thực hiện tập luyện việc ngửi và mỗi ngày nên ngửi các mùi ngày khoảng hai lần trong vòng từ 20 đến 30 giây.Các báo cáo cho thấy việc luyện tập khứu giác thường xuyên có thể mang đến hiệu quả giúp bạn lấy lại khứu giác hoặc cải thiện một phần chức năng này. Nhưng điều quan trọng là phải kiên trì thực hiện. Ngoài ra để phòng ngừa hiện tượng mất khứu giác bạn có thể chú ý:Cách tốt nhất để không bị mất khứu giác là phải phòng các nguyên nhân như cảm cúm, viêm xoang cấp tính hay viêm đường hô hấp trên,...Dùng nước muối sinh lý rửa mũi 2 - 3 lần/ngày để làm sạch niêm mạc.Thường xuyên luyện tập khứu giác bằng cách ngửi mùi thức ăn, mùi hoa để kịp thời phát hiện những bất thường của mũi.Không sử dụng thuốc lá.Đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh khói bụi và không khí lạnh.Trên đây là một số biện pháp giúp bạn có thể lấy lại được khứu giác khi bị mất mùi. Bạn hãy thực hiện việc tập khứu giác đều đặn để nhanh chóng lấy lại được khứu giác.
vinmec
818
Thuốc điều trị viêm gan B là những thuốc nào Viêm gan B hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị được thông qua việc điều trị tích cực bằng thuốc kết hợp chế độ dinh dưỡng khoa học, nghỉ ngơi hợp lý… Bài viết dưới đây đề cập đến một số loại thuốc điều trị viêm gan B đang được sử dụng trong điều trị. – Interferon: Interferon có hai loại A và B trong đó interferon A là thuốc sử dụng khá rộng rãi trong điều trị viêm gan B và viêm gan mạn tính trong nhiều năm qua. Cơ chế tác dụng kháng virus của interferon A đã được biết khá rõ. Tuy nhiên, tác dụng kháng virus này là không đặc hiệu và hiệu quả tác dụng cũng còn hạn chế. Viêm gan B nếu không được điều trị có thể dẫn đến suy gan, xơ gan, ung thư gan Sau ngừng thuốc một thời gian gần 5% bệnh nhân tái phát bệnh trở lại.Interferona cũng có nhiều tác dụng phụ và cần điều kiện bảo quản khá nghiêm ngặt (nhiệt độ từ 2 – 8oC), nên khi vận chuyển đi xa gặp nhiều khó khăn. Hiện nay, điều trị viêm gan B đã có thêm peg interferona – 2a. Tuy nhiên, giá thành thuốc khá đắt đỏ và có nhiều phản ứng phụ. – Lamivudin: Là loại thuốc tương đồng nucleoside được  sử dụng điều trị viêm gan B mạn tính từ 10 năm nay. Thuốc ít độc, dùng kéo dài gây tốn kém.Lamivudin cũng tương tự như các chất nucleoside gây ức chế quá trình tổng hợp DNA của virus.Tuy nhiên, người ta nhận thấy rằng hiện tượng kháng thuốc xảy ra tỷ lệ thuận với thời gian dùng thuốc.Sau 4 năm sử dụng tỷ lệ kháng thuốc lên tới hơn 70%, khả năng tái phát sau khi dùng thuốc là khá cao. Khám gan thường xuyên định kỳ là cách chăm sóc tốt nhất cho sức khỏe lá gan của bạn. – Entercavir là một đồng đẳng nucleoside, một chất guanosine có hoạt tính chọn lọc kháng lại HBV. Entecavir được sử dụng trong điều trị viêm gan B từ đầu năm 2005, tỷ lệ kháng thuốc chưa thấy công bố sau 2 năm điều trị. Đây là loại thuốc điều trị viêm gan B mạn tính bằng cách giảm số lượng virus, giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. – Adeforvir: Cũng là thuốc thuộc nhóm tương đương nucleoside được sử dụng nhiều nước trên thế giới và được nhập vào Việt Nam từ tháng 11/2004. Thuốc có tác dụng ức chế sự nhân lên của virut. Người ta nhận thấy tỷ lệ kháng thuốc của adeforvir ngày càng cao và có những cơn bùng phát viêm gan cấp và nặng trên bệnh nhân ngừng thuốc. Việc phát hiện qua các triệu chứng như mệt mỏi, ngứa, sốt nhẹ, đau tức vùng gan, nước tiểu sẫm màu… và qua xét nghiệm chứng minh cần được chữa trị kịp thời tránh chuyển sang mạn tính.
thucuc
500
Khái quát về u tuyến nước bọt là lành tính không phải ung thư Hầu hết các khối u tuyến nước bọt là lành tính và dấu hiệu thường gặp nhất là có khối u ở  tuyến  nước bọt nhưng không đau. Sinh thiết, chụp CT hay MRI có thể được áp dụng để chẩn đoán u tuyến nước bọt. Trong trường hợp khối u là ác tính, điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ và xạ trị. Khoảng 85% các khối u tuyến nước bọt xảy ra ở các tuyến nước bọt mang tai, tiếp theo là các tuyến nước bọt dưới hàm và khoảng 1% xảy ra ở các tuyến nước bọt dưới lưỡi. Khoảng 85% các khối u tuyến nước bọt xảy ra ở các tuyến nước bọt mang tai, tiếp theo là các tuyến nước bọt dưới hàm và  khoảng 1% xảy ra ở các tuyến nước bọt dưới lưỡi. 75 – 80% u tuyến nước bọt là lành tính, phát triển chậm, di chuyển, không đau, thường là các nốt đơn độc dưới da bình thường hoặc niêm mạc. Dấu hiệu và triệu chứng Chẩn đoán U tuyến nước bọt thường được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khám nha khoa, bác sĩ quan sát thấy tuyến nước bọt sưng to hơn bình thường. Các xét nghiệm chấn đoán u tuyến nước bọt bao gồm: Điều trị Phẫu thuật thường được thực hiện để loại bỏ khối u ở các tuyến nước bọt bị ảnh hưởng. Phẫu thuật thường được thực hiện để loại bỏ  khối u ở các tuyến nước bọt bị ảnh hưởng. Nếu khối u là lành tính, người bệnh thường không cần điều trị bổ sung. Phẫu thuật sau đó kết hợp thêm với xạ trị có thể là cần thiết với các trường hợp u tuyến nước bọt là ác tính. Hóa trị được áp dụng khi khối u đã lan ra ngoài tuyến nước bọt. Tiên lượng Hầu hết u tuyến nước bọt là lành tính, tăng trưởng chậm và có thể điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật. Trong trường hợp hiếm hoi, u tuyến nước bọt là ác tính (ung thư) đòi hỏi điều trị phức tạp hơn. Các biến chứng có thể xảy ra Tới bệnh viện để kiểm tra ngay khi có dấu hiệu đau khi nhai hoặc ăn, có khối u ở trong miệng, dưới hàm hoặc cổ. U nước bọt ác tính (ung thư tuyến nước bọt) có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, trong đó có lây lan đến các cơ quan khác (di căn). Mặc dù ít khi xảy ra nhưng phẫu thuật để cắt bỏ khối u có thể làm tổn thương các dây thần kinh điều khiển chuyển động của khuôn mặt. Tới bệnh viện để thăm khám và kiểm tra ngay khi:
thucuc
472
Buồn nôn kéo dài hậu COVID Di chứng hậu covid có thể là ho khan, mệt mỏi hoặc suy giảm sức đề kháng với những virus vi khuẩn khác. Tuy nhiên, buồn nôn kéo dài cũng là một trong những biểu hiện hậu covid? 1. Nguyên nhân xuất hiện buồn nôn sau khi mắc covid Nôn nao khó chịu có thể báo hiệu vấn đề thực quản hay rối loạn tiêu hóa. Cảm giác này thường xuất hiện khi hệ thần kinh nhận tín hiệu từ hành tủy. Sự co thắt cơ hoành tại dạ dày không chủ đích kéo đến co thắt thực quản làm giãn tiết diện thực quản sẽ dẫn đến cảm giác buồn nôn và nôn. Đây là 2 triệu chứng thường đi song hành với nhau còn buồn nôn nhưng không nôn có thể coi là triệu chứng nôn khan.Bệnh nhân buồn nôn sau khi mắc covid một phần có thể do chịu ảnh hưởng của thụ thể thứ 3 xuất hiện trong mô biểu bì ống tiêu hóa. Quá trình lây nhiễm virus và xâm lấn đến ống tiêu hóa đã được phát hiện khi bác sĩ theo dõi cơ thể người bệnh. Các bác sĩ cho rằng một lượng rất nhỏ thụ thể ACE 2 đã đủ cho virus có thể tiến vào.Quy trình phát bệnh của virus Sars Co. V 2 chính là nguyên phân gia tăng rồi phá hủy dần sức khỏe đề kháng của con người. Khi cơ thể không còn khả năng chống lại chúng sẽ lan rộng và phá hủy các cơ quan chức năng. Đặc biệt là hệ tiêu hóa khi bị virus tấn công sẽ tổn thương dẫn đến viêm hoặc nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Đây chính là nguyên nhân chính mà cơ thể phát tín hiệu buồn nôn.Buồn nôn cũng có thể xuất phát từ yếu tố tâm lý bị căng thẳng. Cơ thể người bệnh sau khi mắc covid 19 thường biến đổi tâm lý và tình trạng đó có nguy cơ xấu đi. Từ đó virus tấn công vào sức khỏe tâm thần gây ra tổn thương nghiêm trọng. Một phần lo sợ và mặc cảm sau khi nhiễm virus cũng dẫn đến tâm lý người bệnh suy yếu khó hồi phục sau khi khỏi bệnh. 2. Những giải pháp sử dụng để điều trị buồn nôn kéo dài sau khi khỏi bệnh Buồn nôn và nôn có thể xuất hiện thường xuyên đối với người bệnh trong giai đoạn xác định dương tính với Sars Co. V 2. Tình trạng được xác định cấp tính nếu có kèm theo: tiêu chảy, mệt mỏi, khó ăn và đau bụng. Biểu hiện này theo phân tích sẽ xuất hiện trước khi các vấn đề đường hô hấp được phát hiện.Sau khi khỏi covid bệnh nhân có thể giảm dần nhưng nếu buồn nôn vẫn kéo dài có thể do chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng không đảm bảo. Để điều trị, các bác sĩ đã chọn 2 phương án là dùng thuốc và không dùng thuốc. Mỗi phương án sẽ có hiệu quả nhất định và phù hợp trên từng đối tượng.2.1 Điều trị buồn nôn kéo dài bằng thuốc. Prochlorperazine là một loại thuốc có thể chống nôn hoặc giảm cơn buồn nôn do viêm dạ dày ruột cấp tính. Tuy nhiên sau khi sử dụng thuốc người bệnh có thể thấy mắt mờ, táo bón, bí tiểu, hay quên hoặc nhịp tim đập loạn. Ngoài ra một vài trường hợp khác sẽ căng thẳng thần kinh kèm chóng mặt và hạ huyết áp đột ngột.Loại thuốc này cực kỳ nhạy cảm với đối tượng là bệnh nhi. Trẻ nhỏ dùng sẽ ảnh hưởng nặng đến khả năng phát triển của hệ thần kinh. Vì vậy trẻ dưới 9 kg và phụ nữ có thai không được chỉ định sử dụng thuốc này cho điều trị.Thuốc chỉ sử dụng dự phòng để điều trị nôn trong tình huống người bệnh có vấn đề thủng đường tiêu hóa hay xuất huyết tại đó hoặc có vấn đề tâm lý không được sử dụng. Người từng mắc u tủy hay suy giảm chức năng tuyến thượng thận cũng không được sử dụng.Domperidone có cơ chế kháng dopamin nhưng khó xâm nhập được qua hàng nào mạch máu ở não. Tác dụng của thuốc này không mạnh nên sẽ chỉ định dùng ngắn hạn cho các triệu chứng nặng để kiểm soát kịp thời. Thuốc chống chỉ định với người có suy gan, bệnh lý tim mạch, xuất huyết hệ tiêu hóa, tắc ruột và phụ nữ mang thai.2.2 Điều trị buồn nôn kéo dài không cần sử dụng thuốcĐiều trị theo YHCTBấm huyệt và châm cứu là các phương pháp trị liệu với hệ thần kinh khá hiệu quả.+ Phương huyệt: Hợp cốc, Nội quan, Thái xung và An miên+ Cách ấn huyệt: Xác định vị trí các huyệt trên, dùng ngón tay day nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ, mỗi huyệt 2-3 phút, thực hiện cả 2 bên. Ngoài ra với nhưng trường hợp buồn nôn kéo dài nên kết hợp dùng thêm thuốc YHCT để tăng hiệu quả điều trị. Các vị thuốc còn giúp giảm các triệu chứng khác như mệt mỏi, tiêu chảy, mất ngủ, ăn kém,... Rất tốt . Vậy Bạn cần thăm khám Bác sĩ YHCT để được kê đơn phù hợp và an toàn.Nước gừng. Theo y học cổ truyền, gừng có vị cay, tính ấm, vào 3 kinh Phế, Tỳ, Vị, có tác dụng giải biểu tán hàn, ôn trung, cầm nôn. Công dụng chữa cảm mạo phong hàn, nôn và buồn nôn do tỳ vị hư hàn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.Cách dùng: Lấy 3-4 lát gừng tươi để cả vỏ pha hoặc đun với 100ml nước ấm uống ngay.Thay đổi chế độ dinh dưỡng. Người bệnh thường khó khăn việc ăn uống sau khi hồi phục. Các vấn đề như ăn quá nhiều hoặc rối loạn tiêu hóa sẽ khiến đường ruột bị tổn thương. Sau khi hồi phục covid, bạn nên chọn món ăn dễ tiêu và chia nhỏ bữa ăn để dễ tiêu hóa.Hạn chế đồ ăn sẵn. Thực phẩm chế biến sẵn không rõ nguồn gốc có thể chứa nhiều vi khuẩn hoặc chất bảo quản. Hạn chế sử dụng và mua thực phẩm chế biến tại nhà sẽ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm hơn. 3. Lời khuyên cho bệnh nhân từng mắc covid Trong trường hợp người bệnh hết covid vẫn buồn nôn nên báo lại cho bác sĩ. Việc sử dụng thuốc điều trị chỉ sử dụng khi thật cần thiết. Nếu lạm dụng sẽ khiến người bệnh trở nên mệt mỏi và ảnh hưởng đến các cơ quan khác.Nếu xuất hiện cảm giác buồn nôn hãy nghiêng người ra phía sau hoặc di chuyển phân tán sự tập trung. Bạn cần chọn nơi thoáng mát không khí trong lành để tránh căng thẳng hay lo âu sau quá trình hồi phục.
vinmec
1,171
Công dụng Uscadimin C 1g Thuốc UScadimin C 1g là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong một số trường hợp nhất định. Vậy thuốc UScadimin C 1g là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? 1. Thuốc UScadimin C 1g là thuốc gì? Thuốc UScadimin C 1g là một loại vitamin, thuốc được bào chế dưới dạng viên nén sủi với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là Vitamin C 1000mg.Vitamin C là một thành phần cần thiết cho sự tạo thành collagen, tham gia tu sửa mô trong cơ thể và tham gia vào trong một số phản ứng oxy hóa khử. Vitamin C tham gia vào chuyển hóa phenylalanin, acid folic, tyrosin, norepinephrine, histamin, sắt, và một số enzym chuyển hóa thuốc, trong sử dụng carbohydrat và protein.Vitamin C cũng có vai trò trong chức năng miễn dịch, trong để kháng với nhiễm khuẩn, tham gia vào việc giữ gìn sự toàn vẹn của mạch máu và trong quá trình hô hấp tế bào.Thiếu hụt vitamin C sẽ dẫn đến bệnh Scorbut, trong đó có sự sai sót về tổng hợp collagen với biểu hiện là không làm lành vết thương, khiếm khuyết về cấu tạo răng, gây vỡ mao mạch tạo thành nhiều đốm xuất huyết, vết bầm máu, chảy máu dưới da và niêm mạc (thường là chảy máu lợi).Thuốc UScadimin C 1g được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị các bệnh do thiếu vitamin C gây ra (Bệnh scorbut)Có thể sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường.Thuốc UScadimin C 1g chống chỉ định trong các trường hợp sau:Chống chỉ định sử dụng vitamin C liều cao cho bệnh nhân bị thiếu hụt glucose — 6 — phosphat dehydrogenase.Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu và rối loạn chuyển hoá oxalat.Bệnh thalassemia.Thân trọng khi sử dụng thuốc UScadimin C 1g cho các trường hợp sau:Không nên sử dụng vitamin C liều cao cho phụ nữ đang mang thai, vì có thể dẫn đến bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh.Tăng oxalat niệu có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc UScadimin C 1g liều cao.Vitamin C trong thuốc UScadimin C 1g được bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên không nhận thấy ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh khi sử dụng theo nhu cầu bình thường.Bệnh nhân phù, bệnh tim mạch: Cần lưu ý lượng Na có trong viên thuốc UScadimin C 1g nếu bệnh nhân đang cần kiêng muối. Lượng Na có trong một viên thuốc UScadimin C 1g tương đương với lượng Na có trong 586 mg muối ăn (Na. Cl). 2. Liều lượng và cách dùng thuốc UScadimin C 1g Liều dùng thuốc UScadimin C 1g cho từng trường hợp cụ thể tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Liêu thông thường được sử dụng là 1 viên/ngày.Cách dùng thuốc UScadimin C 1g như sau:Hoà tan viên thuốc UScadimin C 1g vào một lượng nước uống vừa đủ (khoảng 250ml).Có thể sử dụng nước ép trái cây loãng, nước không có ga để pha thuốc.Không sử dụng sữa, cà phê, trà hoặc các loại đồ uống có ga, có cồn hay calcium để pha thuốc.Sử dụng quá liều thuốc UScadimin C 1g có thể gây sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy. Xử trí bằng cách cho bệnh nhân truyền dịch gây lợi tiểu. 3. Tác dụng phụ của thuốc UScadimin C 1g Trong quá trình sử dụng thuốc UScadimin C 1g bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ của thuốc.Tác dụng phụ thường gặp của thuốc UScadimin C 1g bao gồm:Tăng oxalat niệu. Tác dụng phụ ít gặp của thuốc UScadimin C 1g bao gồm:Thiếu máu tan máu. Bừng đỏ. Suy tim.Xỉu. Chóng mặt. Nhức đầu. Mệt mỏi.Buồn nôn, nônỢ nóngỈa chảyĐau cạnh sườn.Mất ngủ. Buồn ngủ. Không nên ngừng thuốc UScadimin C 1g đột ngột sau khi đang sử dụng liều cao trong một khoảng thời gian dài để phòng ngừa bệnh scorbut hồi ứng, do có sự cảm ứng với quá trình chuyển hóa vitamin C. Vì đây là một đáp ứng sinh lý và nó là hậu quả của dùng liều cao vitamin C trước đó. 4. Tương tác của thuốc UScadimin C 1g với các loại thuốc khác Thuốc UScadimin C 1g làm tăng hấp thu sắt qua đường dạ dày ruột.Thuốc UScadimin C 1g làm tăng bài tiết khi dùng đồng thời với aspirin.Không sử dụng UScadimin C 1g liều cao cùng với vitamin B12, vì có thể gây phá hủy vitamin B12.Vitamin C làm tăng giả tạo lượng glucose trong định lượng bằng thuốc thử đồng (II) sulfat và làm giảm giả tạo lượng glucose trong định lượng bằng phương pháp glucose oxydase.
vinmec
787
Trả lời câu hỏi: Sốt xuất huyết có tự khỏi không Sốt xuất huyết là bệnh có tính truyền nhiễm cao nên rất dễ bùng phát thành dịch ở nước ta. Virus Dengue được xem là nguồn cơn gây bệnh và được muỗi vằn chính là vật trung gian lây truyền virus này. Vậy sốt xuất huyết có tự khỏi không, bài viết dưới đây sẽ gửi tới bạn câu trả lời cho băn khoăn ấy. 1. Sốt xuất huyết có tự khỏi không 1.1. Những triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết Những triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết tương đối đa dạng, diễn tiến nhanh chóng từ nhẹ đến nặng với 3 giai đoạn như sau: - Giai đoạn sốt Đây là giai đoạn xuất hiện sau thời kỳ ủ bệnh, thường kéo dài khoảng 4 - 10 ngày kể từ sau khi bị đốt bởi muỗi mang mầm bệnh. Lúc này người bệnh thường sốt cao 39 - 40 độ C một cách đột ngột và liên tục, khó hạ sốt, kéo dài 2 - 7 ngày. Một số triệu chứng khác kèm theo gồm: buồn nôn, chán ăn, đau nhức hai hố mắt sau nhãn cầu và vùng trán, cơ khớp bị đau, thực hiện nghiệm pháp dây thắt cho kết quả dương tính. - Giai đoạn nguy hiểm Đây là thời kỳ bệnh bước vào ngày thứ 3 - 7, có thể người bệnh còn sốt hoặc giảm sốt nhưng không có nghĩa là đang hồi phục. Người bệnh cần phải đặc biệt theo dõi các triệu chứng của sốt xuất huyết bởi lúc này bệnh mới bước vào giai đoạn trở nặng, có thể biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Sốt xuất huyết giai đoạn nguy hiểm do tăng tính thấm thành mạch gây thoát huyết tương; tràn dịch mô kẽ, màng phổi, màng bụng, gan to hoặc đau, nề mi mắt. Những trường hợp bị thoát huyết tương nhiều có thể xảy ra tình trạng sốc với các biểu hiện đầu chi lạnh, bứt rứt, vật vã, li bì, tiểu ít, tụt hoặc không đo được huyết áp,... Không những thế, sốt xuất huyết còn có thể gây biến chứng xuất huyết dưới da. Lúc này, người bệnh sẽ thấy ở da có các nốt hoặc chấm xuất huyết rải rác chủ yếu ở mặt trước hai cẳng chân, mặt trong hai cánh tay, mạng sườn, đùi, bụng. Xuất huyết da cũng có thể tồn tại dưới dạng mảng bầm tím. Ngoài ra, vùng niêm mạc cũng bị xuất huyết gây chảy máu ở lợi hoặc mũi, tiểu có máu, kinh nguyệt bất thường. Trường hợp xuất huyết nội tạng ở phổi, não, hệ tiêu hóa,... sẽ đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được cấp cứu ngay. - Giai đoạn phục hồi Sau giai đoạn nguy hiểm 24 - 48 giờ, cơ thể người bệnh sẽ có hiện tượng tái hấp thu dần dịch ở mô kẽ vào bên trong lòng mạch. Vì thế mà thể trạng người bệnh tốt lên, sốt cắt, ổn định huyết động, ăn uống bình thường, tiểu nhiều hơn. Điều cần chú ý ở giai đoạn này là tránh truyền dịch quá mức để không xảy ra tình trạng suy tim, phù phổi. 1.2. Sốt xuất huyết có thể tự khỏi không Sốt xuất huyết một khi đã biến chứng sẽ có tỷ lệ tử vong rất cao. Sốt xuất huyết có tự khỏi không là băn khoăn của nhiều người vì thực tế hiện nay chưa có thuốc đặc trị bệnh lý này. Hầu hết các trường hợp sốt xuất huyết được theo dõi sát và điều trị triệu chứng cũng như điều trị biến chứng nếu có. Người bị sốt xuất huyết đa phần được bác sĩ khuyên nghỉ ngơi tại giường và uống thật nhiều nước. Nếu thấy cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc có tác dụng hạ sốt và giảm đau cơ khớp. Các loại thuốc giảm đau như ibuprofen, aspirin,... tuyệt đối không được dùng cho người bệnh vì chúng có khả năng làm tăng biến chứng chảy máu. Sốt xuất huyết có tự khỏi không xét về mặt lý thuyết là có thể tự khỏi ở các trường hợp bệnh ở mức nhẹ và trung bình. Đa phần những trường hợp này bệnh sẽ tự khỏi trong khoảng 2 tuần. Diễn tiến của bệnh sốt xuất huyết cũng khác nhau ở từng đối tượng bệnh nhân nhưng bệnh chỉ tự khỏi khi được chăm sóc đúng cách, ngược lại bệnh có thể diễn tiến xấu nguy hiểm cho sự sống. 2. Phương pháp chẩn đoán, điều trị và lưu ý khi chăm sóc cho người bị sốt xuất huyết Như đã nói ở trên, sốt xuất huyết có tự khỏi không phụ thuộc rất nhiều vào sự chăm sóc người bệnh một cách đúng đắn. Đây là điều không phải bệnh nhân nào cũng hiểu và làm được. Vì thế người bệnh cần thực hiện những kiểm tra cần thiết để chẩn đoán đúng bệnh, phát hiện đúng giai đoạn bệnh và được bác sĩ tư vấn hướng xử trí hiệu quả với bệnh. Để biết sốt xuất huyết đang ở giai đoạn nào người bệnh cần thực hiện một số xét nghiệm như: tổng phân tích máu theo dõi khả năng cô đặc máu và số lượng tiểu cầu, chức năng đông máu, điện giải đồ, men gan, X-quang phổi,... Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, để sốt xuất huyết có thể tự khỏi cần: - Kiểm tra thường xuyên thân nhiệt để có biện pháp xử trí khi sốt cao. - Lau mát cơ thể, nhất là vùng bẹn và nách bằng khăn ấm để hạ nhiệt. - Mặc quần áo rộng, thoáng mát, thấm hút tốt. - Tuyệt đối không hạ sốt bằng thuốc có chứa thành phần aspirin hoặc ibuprofen vì chúng có khả năng gây xuất huyết tiêu hóa nguy hiểm đến tính mạng. Tốt nhất chỉ nên dùng Paracetamol theo liều chỉ định của bác sĩ để hạ sốt cho người bệnh. - Uống nhiều nước, nhất là dung dịch Oresol để cơ thể được bù điện giải. - Thuốc hạ sốt chỉ được dùng khi sốt trên 38.5 độ C và mỗi lần dùng cần cách nhau 4 - 6 giờ. Sốt xuất huyết có tự khỏi không và bao lâu thì khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hiểu biết của bệnh nhân, người chăm sóc bệnh nhân và sự phối hợp của họ với bác sĩ trong quá trình điều trị bệnh. Không ai có thể biết chính xác được tình trạng bệnh của mình nên tốt nhất hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa thăm khám để đánh giá giai đoạn bệnh, tình trạng bệnh từ đó biết được hướng xử trí tốt nhất với bệnh lý này.
medlatec
1,132
Top bài tập thể thao điều trị hở van tim cho người bệnh an toàn nhất Nếu bạn được chẩn đoán mắc bệnh hở van tim và muốn duy trì hoạt động thể chất, thì sau đây sẽ là những bài tập tốt nhất vừa an toàn và có lợi cho cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của bạn. 1. Lợi ích của tập luyện thể thao cho người đang điều trị hở van tim Tập thể dục rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể của tim – đặc biệt với các bệnh nhân hở van tim giai đoạn đầu. Trên thực tế, duy trì hoạt động thể chất thực sự có thể cải thiện khả năng phục hồi nếu bạn cần điều trị hở van tim. Vận động và thể thao cũng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, huyết áp cao, tiểu đường... Tập luyện thể thao là chìa khóa cải thiện sức khỏe cho người bệnh van tim Loại hình, bài tập và cường độ vận động mà người mắc bệnh van tim có thể thực hiện một cách an toàn phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại bệnh van tim và mức độ nghiêm trọng của nó.Nếu bạn mắc bệnh van tim, điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ về loại hình tập thể dục nào phù hợp với bạn và liệu có điều gì bạn cần lưu ý trước khi bắt đầu một chương trình tập thể dục hay không. Bác sĩ cũng có thể kê toa một chương trình tập thể dục cho riêng bạn.Ngoài ra, việc lắng nghe cơ thể của bạn cũng rất quan trọng. Các dấu hiệu cho thấy bạn cần nghỉ ngơi hoặc điều chỉnh thói quen tập thể dục của mình bao gồm khó thở, chóng mặt, đau ngực và sưng tấy bất thường ở bàn chân hoặc mắt cá chân. Nghỉ ngơi cũng quan trọng như tập thể dục để kiểm soát tình trạng sức khỏe của bạn.Nếu bạn đang phải điều trị hở van tim nhẹ hay nặng đi nữa, hãy cân nhắc thử các bài tập an toàn ngay bên dưới. Những lợi ích của việc tập thể dục tốt cho tim trong việc ngăn ngừa và cách chữa hở van tim nhẹ tại nhà bao gồm:● Giảm dấu hiệu bệnh tim● Phục hồi chức năng tim mạch● Giảm huyết áp xuống mức bình thường và làm giảm nhẹ áp lực làm việc của tim.● Cải thiện chỉ số cholesterol và ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa động mạch● Ngăn ngừa nguy cơ biến chứng nguy hiểm như suy tim, đột quỵ, thậm chí tử vong● Duy trì sự linh hoạt của cơ thể● Cải thiện sự trao đổi chất● Tăng khả năng chịu đựng của cơ thể đối với hoạt động gắng sức● Thúc đẩy sức khỏe tinh thần của bệnh nhân và từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của họ 2. Top những bài tập thể thao an toàn cho người đang điều trị hở van tim 2.1 Yoga Tập thể dục nhịp điệu cũng như yoga có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là đối với người mắc bệnh hở van tim.Bằng cách kết hợp các bài tập thể chất nhẹ nhàng với hơi thở sâu, yoga có thể giúp giảm nhịp tim, giảm căng thẳng và hạ huyết áp. Điều này làm cho yoga trở thành một lựa chọn an toàn và lành mạnh cho hầu hết những người mắc bệnh van tim ở mọi độ tuổi. Yoga là bài tập cải thiện sức khỏe tim mạch cho mọi độ tuổi Người lớn tuổi và những người mới tập yoga nên cân nhắc bắt đầu bằng các bài tập nhẹ nhàng, phục hồi hoặc ngồi trên ghế. Sau đó, nếu muốn, bạn có thể thực hiện các tư thế khó hơn.Riêng những người đang điều trị hở van tim có thể cần phải sửa đổi một số tư thế và tránh bất kỳ tư thế nào đặt đầu dưới tim, chẳng hạn như trồng cây chuối và các tư thế lộn ngược khác. Đặt đầu thấp hơn tim có thể khiến huyết áp tăng vọt đến mức nguy hiểm. 2.2 Kéo giãn cơ thể Ngoài hoạt động aerobic và rèn luyện sức mạnh, nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc giãn cơ đơn giản có thể hữu ích để cải thiện sức khỏe tim mạch và hạ huyết áp.Giãn cơ thể có thể cải thiện tính linh hoạt và chuyển động. Nó cũng có thể làm giảm căng thẳng - cũng là một cách quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Một số động tác kéo giãn cơ thể mỗi ngày cũng vừa đủ để luyện sức khỏe Bạn nên tập kéo căng từng nhóm cơ chính (chẳng hạn như chân, tay, lưng và lõi) trong khoảng 30 giây. Bạn có thể kéo dài từ 2 đến 7 ngày mỗi tuần - đây là bài tập an toàn để thực hiện hàng ngày.Giống như yoga, điều quan trọng là phải chú ý đến bất kỳ động tác giãn cơ hoặc tư thế nào đặt đầu bạn ở dưới tim. 2.3 Đi bộ Đi bộ là một hoạt động aerobic khác rất tốt cho tim của bạn. Đây cũng là hoạt động lý tưởng để bắt đầu nếu bạn đang bắt đầu thói quen tập thể dục và muốn cải thiện sức khỏe tim mạch của mình.Đi bộ nhanh làm tăng nhịp tim nhưng không khiến bạn khó thở. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyên bạn nên tăng cường hoạt động cho đến khi bạn thở nhanh hơn và khó hơn nhưng vẫn có thể tiếp tục trò chuyện. Bất cứ điều gì vượt quá điều đó và bạn có thể đang quá gắng sức.Tuy nhiên, việc đi bộ không phải lúc nào cũng cần phải nhanh. Ngay cả việc đi bộ quãng đường nhỏ hơn trong ngày - chẳng hạn như đi bộ trong siêu thị, dắt chó đi dạo hoặc đi cầu thang bộ (ở ít tầng) thay vì thang máy - cũng có thể giúp giữ cho trái tim của bạn khỏe mạnh. Đi bộ dù ít hay nhiều cũng sẽ giúp quá trình điều trị bệnh van tim của bạn 2.4 Luyện tập sức mạnh Rèn luyện sức mạnh ở mức thấp hoặc trung bình cũng có thể tốt cho người điều trị hở van tim.Tuy nhiên, theo AHA, những người mắc bệnh van tim nên tránh nâng vật nặng và các bài tập khác có thể gây căng thẳng. Những hoạt động này có thể nhanh chóng làm tăng huyết áp, gây căng thẳng cho tim.Tạ tay, dây kháng lực, máy tập tạ và các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể của bạn (chẳng hạn như đứng và ngồi) đều có thể được tính vào việc rèn luyện sức mạnh. Ngoài việc giúp cơ bắp của bạn hoạt động hiệu quả hơn, rèn luyện sức mạnh còn có thể tăng sức mạnh cho các hoạt động hàng ngày. Hãy hỏi thăm ý kiến của bác sĩ để tìm ra các bài tập sức mạnh phù hợp cho thể trạng bản thân AHA khuyến nghị nên tập luyện sức mạnh 2 hoặc 3 ngày mỗi tuần với những ngày nghỉ ngơi ở giữa. Dĩ nhiên, bạn vẫn cần theo dõi sức khỏe của mình trong suốt quá trình luyện tập và tuyệt đối không được gắng sức thử thách cân nặng cao. 2.5 Đạp xe Bất kỳ hoạt động nhịp nhàng liên tục nào, như đạp xe, đều có thể có lợi cho người mắc bệnh hở van tim. Nghiên cứu cho thấy rằng đạp xe có thể làm giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch, cải thiện mức cholesterol và giảm huyết áp rất hiệu quả.
vinmec
1,300
Công dụng thuốc Mathomax gel Mathomax gel là thuốc tác động lên đường tiêu hóa, được chỉ định trong các bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng. Vậy thành phần, công dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc là gì? 1. Mathomax gel là thuốc gì? Mathomax gel là thuốc gì? Mathomax gel bao gồm 2 thành phần chính là Magnesi hydroxyd và Nhôm hydroxyd.Thành phần Magnesi hydroxyd - là thuốc kháng acid, có tác dụng nhuận tràng. Thuốc tan trong acid dịch vị khi vào dạ dày, sau đó giải phóng các anion có tác dụng trung hòa acid dạ dày, làm giảm acid dạ dày, tăng độ p. H trong dạ dày cũng như trong thực quản. Ngoài ra, magnesi còn tạo lớp đệm cho niêm mạc dạ dày, làm giảm tác dụng của men pepsin. Sau khi uống, thuốc được hấp thu khoảng 15 - 30% và chuyển hóa, cuối cùng thải trừ qua đường nước tiểu.Thành phần Nhôm hydroxyd - là thuốc kháng acid, gây táo bón. Thuốc có phản ứng với HCL trong dạ dày, làm giảm nồng độ acid tại dạ dày, từ đó cải thiện các triệu chứng của viêm loét dạ dày- tá tràng, ợ chua, ợ nóng, hội chứng GERD. Ngoài ra, Nhôm hydroxyd còn gắn với phosphat thức ăn trong dạ dày tạo thành các phức hợp không tan và thải ra phân, điều trị chứng tăng phosphat máu ở bệnh nhân suy thận hoặc tăng chức năng tuyến cận giáp thứ phát. Sau khi vào cơ thể, thuốc gắn vào các protein huyết thanh (albumin, transferrin) và cuối cùng đào thải qua phân.Bản chất của nhôm là gây táo bón, Magie có tác dụng nhuận tràng, vì vậy phối hợp hai thành phần này trong thuốc Mathomax gel vừa tăng tác dụng kháng acid dạ dày, vừa ngăn chặn tình trạng táo bón hay tiêu chảy ở bệnh nhân khi uống thuốc. 2. Chỉ định của thuốc Mathomax gel Mathomax gel được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý sau:Tăng acid dạ dày do viêm loét dạ dày - tá tràng cấp tính hoặc mãn tính.Hỗ trợ giảm đau do loét dạ dày, thúc đẩy vết loét nhanh lành. Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD).Bệnh nhân viêm hang vị dạ dày.Bệnh nhân viêm loét tá tràng.Cải thiện các triệu chứng trướng bụng, khó tiêu, đầy hơi trong khi chụp X-Quang.Trung hòa acid trong ngộ độc các chất acid, các chất ăn mòn gây xuất huyết. 3. Chống chỉ định của thuốc Mathomax gel Các trường hợp bệnh lý không được sử dụng Mathomax gel. Dị ứng với thành phần Magie hydroxyd, Nhôm hydroxyd hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân giảm phosphat máu.Trẻ em dưới 5 tuổi dùng thuốc có nguy cơ ngộ độc nhôm, đặc biệt trẻ mất nước nặng hoặc bị suy thận.Lưu ý khi sử dụng thuốc Mathomax gel. Theo dõi chức năng gan và chức năng thận trước và trong khi điều trị Mathomax gel cho bệnh nhân suy gan, suy thận.Phụ nữ có thai và đang cho con bú cần cân nhắc lợi ích khi dùng thuốc.Trẻ em dưới 5 tuổi dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ do nguy cơ nhiễm độc cho thận. 4. Tương tác thuốc của Mathomax gel Một số tương tác có thể gặp khi sử dụng Mathomax gel phối hợp với các thuốc khác:Các muối sắt, thuốc kháng thụ thể H2, ciprofloxacin, norfloxacin, fluoroquinolon, ketoconazol, mecamylamine, methenamin, Na polystyren sulfonat resin, thuốc dạng viên bao phim tan trong ruột có thể làm thay đổi sinh khả dụng của Mathomax gel.Tetracyclin dùng chung với Mathomax gel có thể tạo phức hợp kết tủa. 5. Liều dùng và cách dùng thuốc Mathomax gel Cách dùng. Mathomax gel được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống.Bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng chưa có biến chứng uống thuốc 1-3 giờ sau ăn và trước khi đi ngủ.Bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản (GERD), chảy máu dạ dày, loét do stress dùng thuốc mỗi giờ một lần, không phụ thuộc vào bữa ăn.Liều dùng. Người lớn và trẻ em trên 5 tuổi: Uống 1 gói/ lần x 3 lần/ ngày.Liều dùng có thể thay đổi tùy vào tình trạng bệnh và thể trạng của bệnh nhân theo chỉ định của bác sĩ. 6. Tác dụng phụ của thuốc Mathomax gel
vinmec
730
Bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ cần hạn chế ăn những loại thịt gì? Đối với người mắc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, mọi hoạt động thường ngày đều sẽ thay đổi theo chiều hướng xấu rất nhanh. Hãy cùng tìm hiểu qua những loại thịt nên được hạn chế trong khẩu phần ăn hằng ngày để có hướng cải thiện sức khỏe ngay từ hôm nay nhé. Các nghiên cứu về thịt đỏ và bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ 1.1 Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ ảnh hưởng đến người bệnh như thế nào? Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ theo thời gian sẽ khiến người bệnh giảm sức khỏe nhanh chóng, thể hiện rõ nhất qua việc giảm khả năng gắng sức trong các hoạt động yêu cầu thể chất thông thường. Không chỉ vậy, chất lượng cuộc sống, ăn uống và nghỉ ngơi của người bệnh cũng sẽ chuyển hướng xấu nếu không can thiệp kịp thời. Thiếu máu cơ tim cục bộ theo thời gian sẽ khiến người bệnh giảm sức khỏe nhanh chóng Không chỉ tuân thủ liệu trình điều trị từ bác sĩ, các chế độ hoạt động cải thiện sức khỏe và dinh dưỡng của người bệnh cũng góp phần quan trọng vào quá trình điều trị thiếu máu cơ tim. 1.2 Các nghiên cứu về thịt đỏ liên quan đến bệnh thiếu máu cơ tim Theo một nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Biobank, Anh, việc ăn thịt đỏ - dù chưa chế biến hay đã qua chế biến – đều khiến người bệnh tăng nguy cơ mắc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ trong tương lai.Ngoài ra, theo kết quả được công bố trên Tạp chí của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, các nhà nghiên cứu đã xác định được các dấu hiệu chuyển hóa có thể liên quan đến việc ăn thịt đỏ với quá trình chuyển hóa lipid và lipoprotein.Theo Xue Dong, MD, thuộc khoa dịch tễ học và thống kê sinh học tại Trường Y tế Công cộng tại Đại học Bắc Kinh cho biết: “Đã có bằng chứng chưa rõ ràng về mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thịt đỏ và nguy cơ mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, ở mức độ nào đó có thể giải thích cho mối liên hệ này. Chúng tôi mong muốn có thể xác định các dấu hiệu chuyển hóa đặc trưng cho việc tiêu thụ thịt đỏ chưa qua chế biến và thịt đã qua chế biến và liệu các dấu hiệu đó có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ hay không trong tương lai”. Thức ăn từ thịt đỏ có thể khiến người bệnh tăng nguy cơ mắc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ trong tương lai Cũng theo nghiên cứu này, Dong và các nhà nghiên cứu đã xác định các dấu hiệu trao đổi chất đặc trưng cho phản ứng trao đổi chất đối với thịt đỏ đã qua chế biến và chưa qua chế biến trong một nhóm gồm 92.246 người (tuổi trung bình: 56,1 tuổi; 55,1% phụ nữ).Với lượng thịt đỏ tiêu thụ hàng tuần được đánh giá bằng bảng câu hỏi về chế độ ăn uống, các nhà nghiên cứu đã đánh giá chất chuyển hóa trong huyết tương bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân thông lượng cao và xây dựng các dấu hiệu chuyển hóa bao gồm 157 chất chuyển hóa đối với thịt đỏ chưa qua chế biến (r = 0,223) và 142 đối với thịt đã chế biến (r = 0,329). Ăn thịt đỏ tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch Trong thời gian theo dõi trung bình là 8,74 năm, đã xảy ra 3.059 ca bệnh tim thiếu máu cục bộ.Một số nhà nghiên cứu đã ghi nhận: “Trong nghiên cứu đoàn hệ tương lai, chúng tôi xác định các dấu hiệu trao đổi chất để đo lường phản ứng trao đổi chất đối với lượng thịt đỏ chưa qua chế biến và lượng thịt đã qua chế biến. Bằng chứng quan sát và di truyền của chúng tôi cho thấy rằng những dấu hiệu này có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ. Nghiên cứu sâu hơn về các dấu hiệu chuyển hóa và sinh học của các chất chuyển hóa cấu thành có thể mang lại hiểu biết mới về cơ chế sinh học mà qua đó con người có thể liệt kê ra những loại thịt cần hạn chế ăn khi mắc bệnh thiếu máu cơ tim”. 3.059 trường hợp thiếu máu cục bộ đã xảy ra trong thời gian nghiên cứu 2. Người bệnh thiếu máu cơ tim cần tránh ăn loại thịt gì? 2.1 Thịt đỏ (chưa chế biến lẫn đã chế biến) Người mắc bệnh thiếu máu cơ tim nên hạn chế ăn thịt đỏ, bao gồm cả thịt bò, thịt cừu và thịt lợn (cả chưa chế biến và đã chế biến). Loại thịt này có nhiều chất béo có thể gây tăng cholesterol và tăng nguy cơ bệnh tim. Thay vào đó, nên ưu tiên ăn thịt nạc, thịt thăn, hoặc thịt gà không da, để giảm nguy cơ mắc bệnh tim. 2.2 Thịt muối hoặc ngâm gia vị Bên cạnh đó, các loại xúc xích Ý, xúc xích muối và thịt ngâm muối là những loại thịt có hại nhất cho sức khỏe tim mạch của bạn. Đặc biệt khi đang trong quá trình điều trị thiếu máu cơ tim, bạn nên tập trung vào chế độ ăn uống tổng thể của mình. Bạn vẫn có thể cân bằng các loại thực phẩm yêu thích của mình với số lượng thật nhỏ và chủ yếu ăn trái cây và rau quả có lợi cho tim, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và sữa ít béo. Cân bằng các loại thực phẩm yêu thích với trái cây 2.3 Thịt nhiều mỡ và da béo Về cách trị thiếu máu cơ tim, người bệnh cần cắt giảm tối đa các món thịt mỡ và các phần thịt nhiều da béo. Đặc biệt với gà chiên giòn, ba chỉ heo và những phần thịt nhiều mỡ sẽ nạp calo, chất béo và lượng lớn natri cho cơ thể, không chỉ có hại cho sức khỏe tim mạch mà còn tăng nguy cơ gây ra bệnh tiểu đường loại 2, béo phì và cao huyết áp – mọi thứ đều dẫn đến bệnh suy tim và thiếu máu cơ tim. Điều trị thiếu máu cơ tim, người bệnh cần cắt giảm tối đa các món thịt mỡ và các phần thịt nhiều da béo Để có món ăn giòn nhưng tốt cho sức khỏe hơn, hãy dùng thử món bánh mì với ức gà không da bọc trong bột mì nguyên cám và nướng thay vì chiên nhé.
vinmec
1,143
Điểm mặt những lý do thuốc tránh thai hàng ngày mất tác dụng Theo lý thuyết, thuốc tránh thai hàng ngày là biện pháp tránh thai hoàn hảo, có tác dụng ngừa thai lên đến 99,7 %. Tuy nhiên, thực tế, thuốc tránh thai có tỷ lệ thất bại khá cao, lên đến 9%. Bạn có thai ngay cả khi uống thuốc tránh thai hàng ngày, nguyên nhân thuốc tránh thai hàng ngày mất tác dụng do đâu? Lý do thuốc tránh thai hàng ngày mất tác dụng   Thuốc tránh thai hàng ngày mất tác dụng do uống không đều đặn Thói quen uống thuốc tránh thai hàng ngày không đều đặn là nguyên nhân chính khiến cho thuốc mất tác dụng. Bạn nữ cần hiểu thuốc tránh thai có chứa hormon sinh dục đưa vào cơ thể để  ức chế cơ thể tiết ra ovestrin, ức chế sự điều tiết ra FSH và metakentrin, từ đó mà ức chế buồng trứng rụng trứng, giúp tránh thai hiệu quả. Khi bạn bỏ thuốc, sẽ dẫn đến sự thay đổi hormone. Điều này là lý do vì sao bạn uống thuốc tránh thai mà vẫn mang thai. Uống thuốc tránh thai hàng ngày không đúng giờ Các nghiên cứu đã chỉ ra thuốc ngừa thai hằng ngày an toàn cho sức khỏe của bạn và giảm tác dụng phụ, tuy nhiên, điều này đồng nghĩa việc uống thuốc tránh thai cùng một giờ mỗi ngày. Uống thuốc tránh thai hàng ngày không đúng giờ Uống thuốc không đúng thời gian có thể làm giảm tác dụng của thuốc tránh thai. Với thuốc chứa cả progesterone và estrogen, có thể cộng trừ 6 đến 12 giờ khi uống thuốc. Nhưng với loại thuốc chứa progesterone thì phải uống cùng 1 thời điểm mới có tác dụng, nếu uống muộn giờ hơn thời gian uống của ngày hôm trước, nồng độ hormone giảm xuống dưới ngưỡng cần thiết và không còn khả năng tránh thai. Uống thuốc tránh thai cùng lúc với các loại thuốc chữa bệnh khác Có một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai, chẳng hạn, thuốc Rifadin, một loại thuốc để điều trị bệnh lao, thuốc Griseofulvin chống nấm, thuốc kiểm soát HIV, thuốc Tegretol, Dilantin, Phenobarbital chống co giật. Các loại thuốc này sẽ tăng tốc độ trao đổi chất trong gan, kích thích tố của thuốc tránh thai bị phá vỡ. Nếu bị động kinh, nhiễm nấm, bệnh lao hoặc HIV dương tính… nên hỏi bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp hơn. Nên hỏi bác sĩ trước khi thực hiện phương pháp tránh thai này.   Uống thuốc tránh thai hàng ngày đi kèm với thảo dược Một số loại thảo dược như St.John’s Wort (Hypericum perforatum) thường có trong một số thuốc chống trầm cảm có thể làm thay đổi các loại nội tiết tố trong cơ thể, giảm tác dụng của thuốc tránh thai. Để an toàn, các chị em nên sử dụng một phương pháp ngừa thai khác khi phải điều trị trầm cảm bằng loại thảo dược này. Những yếu tố bị “nghi oan” ảnh hưởng đến tác dụng thuốc tránh thai – Trọng lượng cơ thể: Nhiều người cho rằng, phụ nữ thừa cân béo phì không nên dùng thuốc tránh thai hàng ngày vì gây phản tác dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa chứng minh được trọng lượng cơ thể sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai hàng ngày. – Rượu: Chưa có một minh chứng nào cho việc rượu làm giảm tác dụng của thuốc tránh thai, chỉ e ngại rằng khi bạn thường xuyên uống rượu, bạn sẽ không nhớ việc uống thuốc tránh thai hàng ngày đúng giờ. – Nước ép bưởi: Dù rằng hóa chất tự nhiên có trong nước ép bưởi là furanocoumarin – có thể tương tác với hơn 85 loại thuốc. Tuy nhiên, thuốc tránh thai lại nằm ngoài con số này, bưởi không có tác động đến hiệu quả của thuốc tránh thai hàng ngày.
thucuc
682
Những phương pháp xét nghiệm sốt xuất huyết được sử dụng hiện nay Sốt xuất huyết là một trong những bệnh lây truyền nhanh, có thể tạo thành dịch. Ngoài các dấu hiệu lâm sàng, bệnh còn có thể được phát hiện chính xác và sớm nhất qua xét nghiệm. 1. Sốt xuất huyết là bệnh gì? Người bệnh khi nhiễm phải virus Dengue sẽ dẫn đến bệnh sốt xuất huyết. Loại virus này thường do muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn truyền) đốt và lây truyền cho người. Sốt xuất huyết là bệnh được ghi nhận từ thế kỷ XIII, cùng với thời gian thì số ca mắc bệnh sốt xuất huyết cũng liên tục tăng theo. Tại Việt Nam đây cũng là một bệnh phổ biến, một phần là do khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam tạo điều kiện cho dịch sốt xuất huyết có điều kiện để dễ dàng lây lan, đặc biệt các tỉnh phía Nam và miền Trung có khí hậu nóng ẩm quanh năm thì nguy cơ mắc bệnh lại càng cao. 2. Dấu hiệu đặc trưng của bệnh sốt xuất huyết Người bị bệnh sốt xuất huyết sẽ có những dấu hiệu đặc biệt tùy theo từng giai đoạn khác nhau thì mức độ biểu hiện cũng như là mức nguy hiểm của bệnh cũng sẽ khác nhau. Giai đoạn 1 Biểu hiện nổi bật nhất của giai đoạn 1 là sốt. Người bệnh thường sốt cao một cách đột ngột trong 1 đến 2 ngày đầu, nhiệt độ cơ thể của người bệnh có thể lên đến 39 - 40 độ C. Dấu hiệu của giai đoạn này thường dễ gây nhầm lẫn với những loại sốt virus thông thường. Bên cạnh hiện tượng sốt cao thì người bệnh còn có thể xuất hiện dấu hiệu đau đầu dữ dội ở vùng trán, nhức hai hố mắt sau nhãn cầu, chán ăn, buồn nôn, đau cơ, đau khớp, nổi mẩn, phát ban, da xung huyết,... Nếu có xuất hiện sốt cao đột ngột như trên và đang ở trong khu vực có dịch thì nên đưa người bệnh đến bệnh viện hoặc các trung tâm y tế gần nhất để làm xét nghiệm Dengue NS1. Việc xét nghiệm ra bệnh ở giai đoạn đầu sẽ giúp quá trình điều trị đơn giản hơn. Giai đoạn 2 Trong giai đoạn này thì những triệu chứng nặng của bệnh sốt xuất huyết dần xuất hiện. Giai đoạn này được đánh giá là giai đoạn rất nguy hiểm, thường xuất hiện trong vòng ngày thứ 3 - 7 kể từ khi bị sốt cao đột ngột. Ở giai đoạn 2, người bệnh thường hạ sốt tuy nhiên lại bắt đầu xuất hiện những xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam,... Những vết xuất huyết dưới da thường là các đốm đỏ, một mảng bầm tím tùy thuộc theo từng mức độ phát bệnh, những vị trí xuất hiện vết xuất huyết thường là ở mặt trong cánh tay, mặt trước của hai cẳng chân, bụng, đùi. Với những người bệnh ở giai đoạn 2, thì cần được theo dõi kỹ lưỡng và được xét nghiệm tiểu cầu thường xuyên để phát hiện ra những biến chứng để ngăn ngừa kịp thời. Giai đoạn 3 Giai đoạn 3 là giai đoạn hồi phục của người bệnh, tình trạng sốt dần giảm đi và thể trạng của cơ thể bắt đầu tốt dần lên. Người bệnh sẽ có cảm giác thèm ăn vì các huyết động bắt đầu ổn định. Đồng thời người bệnh cũng đi tiểu nhiều hơn để tăng quá trình đào thải. Ở giai đoạn này người bệnh cần được thực hiện những xét nghiệm cuối cùng và đảm bảo cơ thể đang dần trở về trạng thái bình thường. 3. Việc điều trị bệnh như thế nào sẽ do chỉ định của bác sỹ. Thông thường, người bệnh được tiến hành xét nghiệm tổng thể phân tích tế bào máu để xác định lượng tiểu cầu, hồng cầu, bạch cầu. Việc xác định lượng tiểu cầu rất quan trọng trong quá trình phát hiện và điều trị bệnh sốt xuất huyết. Những phương pháp xét nghiệm sốt xuất huyết được sử dụng hiện nay: Xét nghiệm huyết thanh - Xét nghiệm Dengue NS1: từ ngày 1 - 3 của bệnh sốt xuất huyết thì có thể phát hiện được kháng nguyên NS1 ở trong máu của bệnh nhân thông qua xét nghiệm. - Xét nghiệm Ig M: kháng thể Ig M có thể được phát hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 sau khi bệnh nhân kết thúc giai đoạn 1. - Xét nghiệm Ig G: lần bị bệnh đầu tiên thì kháng thể Ig G xuất hiện vào khoảng ngày 10 - 14 của chu kỳ và tồn tại nhiều năm sau đó; với trường hợp nhiễm Dengue thứ phát thì kháng thể Ig G sẽ tăng lên trong 1 - 2 ngày ngay sau khi có những triệu chứng sốt xuất huyết. Xét nghiệm huyết học Xét nghiệm này giúp phân tích tế bào máu, dùng để chẩn đoán và theo dõi diễn biến của bệnh sốt xuất huyết. Trong đó khi số lượng tiểu cầu trong máu giảm thấp, lượng hematocrit tăng cao thì cần phải có hình thức can thiệp ngay vì đây là một trong những dấu hiệu nặng lên của bệnh. 4. Cách đọc kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết Giai đoạn 1: Ngày 1 - 5 ngay sau thời điểm sốt Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M âm tính, Ig G âm tính, Dengue RNA âm tính: sốt virus Dengue nguyên phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn đầu. Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M âm tính, Ig G âm tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue nguyên phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp. Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M dương tính, Ig G âm tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue nguyên phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp thể. Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M âm tính, Ig G dương tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue thứ phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp thể. Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M dương tính, Ig G dương tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue thứ phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp thể. Trong mọi xét nghiệm, ngày 3 và 4 là thời điểm phát hiện tỷ lệ nhiễm virus cao nhất, ngày 5 và 6 có thể phát hiện tỷ lệ kháng thể cao hơn kháng nguyên. Giai đoạn 2: Ngày 6 - 9 ngay sau thời điểm sốt Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M dương tính, Ig G âm tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue nguyên phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp thể. Chỉ số Dengue NS1 dương tính, Ig M dương tính, Ig G dương tính, Dengue RNA dương tính: sốt virus Dengue thứ phát, tình trạng bệnh ở giai đoạn cấp thể. Giai đoạn 3: Từ ngày 9 sau thời điểm sốt Các xét nghiệm đều cho chỉ số giảm, giá trị cho chẩn đoán giảm, chỉ số dương tính chỉ còn rơi vào 0,8 đến 1,6%. Với xét nghiệm phân tích máu tổng thể: có thể giảm lượng bạch cầu trong máu, lượng tiểu cầu giảm, gây nguy cơ xuất huyết, xuất hiện những nốt xuất huyết dưới da. Sốt xuất huyết là bệnh chưa có thuốc đặc trị cũng như thuốc phòng ngừa, chính vì vậy, việc đảm bảo chính xác kết quả xét nghiệm chẩn đoán kháng thể Ig M và Ig G sẽ giúp điều trị bệnh nhanh phục hồi nhất.
medlatec
1,247
Mang thai 38 tuần cần lưu ý những gì? Khi mẹ mang thai đến tuần 38, em bé trong bụng đã di chuyển xuống phần dưới của tử cung, chờ đợi được ra đời nên mẹ có thể thấy bụng tụt thấp hơn, đi đứng nặng nề và bất tiện hơn. Khi 38 tuần thai lớn sẽ đè lên bàng quang tạo cảm giác buồn tiểu nhiều hơn. Các mạch máu xuống chân cũng bị bào thai chèn ép, lưu thông kém dẫn đến hiện tượng phù chân.Trong những tuần cuối thai kỳ, mẹ càng đau lưng nhiều hơn, dễ đuối sức và thở dốc. Các vết rạn xuất hiện và lan nhanh chóng mặt tại các vùng như bụng, ngực, mông, đùi... sẽ khiến bạn phải bất ngờ. Trong tuần thai này, mẹ cần lưu ý một số điều quan trọng như sau: 1. Theo dõi các biến chứng thai kỳ muộn Những triệu chứng sưng đau nhẹ ở bàn chân và mắt cá chân trong giai đoạn này có thể không đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu mẹ nhận thấy sưng phù quá đột ngột, có thể lan đến tay, mặt và vùng xung quanh mắt hoặc tăng cân nhanh chóng thì nên đến bệnh viện để kiểm tra ngay. Đây có thể là dấu hiệu của tiền sản giật - một tai biến thai kỳ nguy hiểm thường xuất hiện ở giai đoạn những ngày gần sinh. 2. Cố gắng dành thời gian ngủ Nếu có thể, hãy tranh thủ ngủ vào ban ngày vì đây là những cơ hội cuối cùng để mẹ có thời gian ngủ, nghỉ ngơi dưỡng sức cho ngày chuyển dạ và sau sinh sắp tới. 3. Thực hiện các bài tập Mẹ có thể đi bộ nhẹ nhàng, thực hiện động tác Squat (ngồi xổm) cho bà bầu gần sinh hoặc kết hợp thêm với thiền định và yoga. Tất cả những bài tập trên rất có lợi cho quá trình chuyển dạ và sinh nở của mẹ, đồng thời giảm bớt các cơn đau do co thắt và giữ tinh thần thoải mái.Duy trì thói quen đi bộ và luyện tập nhẹ nhàng lúc này sẽ rất có lợi cho ngày sinh nở của mẹ đấy. 4. Mặc quần áo thoáng mát Tác động của những hormone, cùng với việc tăng lưu lượng máu đến da và tăng quá trình trao đổi chất trong thai kỳ có thể khiến mẹ đổ nhiều mồ hôi hơn. Mặc quần áo rộng với chất liệu vải mỏng nhẹ, uống nhiều nước hoặc dùng phấn hút ẩm cho bà bầu không chỉ giúp mẹ luôn được khô thoáng, mà còn tránh được tình trạng nổi phát ban do nóng bức. Cùng với việc chuẩn bị túi đi sinh, mẹ cũng nhớ chuẩn bị trước một số vấn đề sau:Hỏi bác sĩ hoặc tìm hiểu các phương pháp giúp mẹ dễ sinh hơn, bớt đau hơn. Giấy tờ tùy thân bao gồm căn cước công dân, thẻ bảo hiểm... đây là những giấy tờ cần thiết sẽ sử dụng trong quá trình nhập viện, Chuẩn bị người thân chăm sóc khi nhập viện sinh bé.
vinmec
520
Thực phẩm chức năng cho xương khớp - sử dụng thế nào để mang lại hiệu quả nhất Dưới sự tác động của nhiều yếu tố khác nhau, nhất là vấn đề lão hóa tự nhiên của cơ thể, hệ xương khớp sẽ khó tránh khỏi suy yếu và gặp những ảnh hưởng tiêu cực. Sự có mặt của các thực phẩm chức năng cho xương khớp được xem là giải pháp tích cực để cải thiện tình trạng này. Tuy nhiên, để việc sử dụng các sản phẩm đó đạt hiệu quả tốt nhất, bạn không nên bỏ qua những thông tin dưới đây. 1. Thực phẩm chức năng cho xương khớp là gì, công dụng như thế nào? 1.1. Thực phẩm chức năng cho xương khớp là gì? Thực phẩm chức năng cho xương khớp là sản phẩm được sản xuất với mục đích bổ sung dinh dưỡng cho xương khớp phù hợp với từng vấn đề cụ thể có liên quan đến xương khớp ở từng độ tuổi khác nhau. Đây không phải là sản phẩm nằm trong danh mục thuốc nhưng lại có những công dụng rất rõ ràng đối với hệ xương. 1.2. Công dụng của thực phẩm chức năng dành cho xương khớp Sở dĩ các loại thực phẩm chức năng cho xương khớp đem lại hiệu quả thực sự là vì trong thành phần của chúng có chứa nhiều dưỡng chất có lợi như: - Glucosamine: hỗ trợ giảm đau nhức cho xương khớp. - Vitamin D: tăng khả năng tự hấp thụ canxi cho cơ thể. - Collagen type 2: góp phần cấu tạo nên xương, sụn, phòng ngừa đau nhức xương khớp. - Chondroitin Sulfate sodium: ức chế enzyme phá hủy sụn đồng thời là chất xúc tác tổng hợp acid hyaluronic để cải thiện hoạt động của xương khớp. - MSM: nâng cao hệ miễn dịch, ngăn chặn nguy cơ mắc bệnh lý về xương khớp. Chính những thành phần này đã giúp cho thực phẩm chức năng mang lại nhiều công dụng tốt với xương khớp, điển hình là: - Bổ sung chất nhờn: các thành phần collagen, omega-3, vitamin, protein,... kích thích sụn khớp tăng sản xuất collagen type II và ức chế enzym làm phân hủy và tăng thêm chất nhờn. - Hỗ trợ điều trị xương khớp: chứa nhiều hợp chất bổ sung dưỡng chất cho xương, phòng ngừa lão hóa xương và khắc phục một số bệnh lý xương khớp. - Bổ sung canxi: giúp tăng tính dẻo dai, khả năng hoạt động uyển chuyển của xương khớp. 2. Những lưu ý khi sử dụng thực phẩm chức năng cho xương khớp 2.1. Có nên dùng thực phẩm chức năng cho xương khớp không? Mặc dù thực phẩm chức năng cho xương khớp không phải và không thay thế được thuốc điều trị bệnh nhưng hiệu quả mà nó mang lại cho xương khớp là không thể phủ nhận. Vì thế, nên dùng các sản phẩm này hay không là tùy thuộc vào từng mục đích cụ thể, không nên lạm dụng quá mức để tránh trường hợp dư thừa dưỡng chất gây tác dụng ngược. 2.2. Ai nên dùng thực phẩm chức năng cho xương khớp? Các loại thực phẩm chức năng cho xương khớp nên được ưu tiên sử dụng trong các trường hợp sau: - Gặp vấn đề về xương khớp như: chấn thương, thoái hóa,... - Thường xuyên tham gia vận động hoặc lao động với cường độ cao, vận động viên. - Sức khỏe yếu, vận động ít nên xương khớp dễ tổn thương và có nguy cơ cao đối với các bệnh lý xương khớp. 2.3. Cách sử dụng thực phẩm chức năng cho xương khớp hiệu quả Để thực phẩm chức năng cho xương khớp phát huy tối đa hiệu quả, đạt được mục đích sử dụng, cần lưu ý: - Dùng đúng liều lượng phù hợp tình trạng sức khỏe của mỗi người, không dùng liều quá ít nhưng cũng không lạm dụng. - Kiên trì dùng đều đặn và đủ dài: nhiều người do hiểu lầm thực phẩm chức năng có công dụng như “tiên dược” nên nôn nóng, muốn dùng có hiệu quả ngay. Cần lưu ý rằng, tâm lý nóng vội này sẽ không đạt được mục đích sử dụng, cần dùng các thực phẩm chức năng kiên trì trong khoảng thời gian đủ dài, không dừng giữa chừng thì chúng mới phát huy công dụng. - Chọn sản phẩm rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ: thị trường hiện có rất nhiều sản phẩm gắn mác thực phẩm chức năng cho xương khớp nhưng không phải tất cả đều tốt và an toàn. Khách hàng nên tìm hiểu kỹ để mua đúng sản phẩm của những nhà sản xuất uy tín, được cấp phép sản xuất đúng quy định. - Kiểm tra hạn dùng: trước khi dùng bất cứ sản phẩm chức năng nào cho xương khớp cũng phải kiểm tra hạn dùng để không sử dụng sản phẩm quá hạn, dễ gây gây ảnh hưởng không tốt cho xương khớp và sức khỏe. - Tham khảo ý kiến của người có chuyên môn: có sự tư vấn của các chuyên gia, bác sĩ về việc dùng thực phẩm chức năng cho xương khớp sẽ giúp bạn tìm được sản phẩm phù hợp với mình và biết cách sử dụng đúng. Đặc biệt, với trường hợp đối tượng sử dụng thực phẩm chức năng là người dưới 18 tuổi, thai phụ hay người có bệnh nền, phụ nữ đang cho con bú thì càng cần có ý kiến của bác sĩ trước khi dùng. - Kết hợp sử dụng thực phẩm chức năng với chế độ ăn uống khoa học và điều chỉnh thói quen sống hợp lý. - Khi sử dụng thực phẩm chức năng cho xương khớp nếu phát hiện bất cứ dấu hiệu khác thường nào cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa ngay. Hệ xương khớp vừa là nền tảng cho hoạt động di chuyển của cơ thể vừa góp phần bảo vệ các cơ quan khác. Vì thế, việc duy trì sức khỏe của hệ này là một điều cần thiết và thực phẩm chức năng cho xương khớp có thể hoàn thành tốt vai trò này. Điều đáng nói là, các vấn đề về xương khớp rất khó tránh khỏi, nhất là sự suy giảm chức năng theo tuổi tác. Vì thế, ngày càng có nhiều người quan tâm và tìm đến thực phẩm chức năng cho xương khớp như một biện pháp để bảo vệ hệ xương. Nếu bạn cũng đang có nhu cầu này thì cần tìm hiểu thật kỹ và chú ý đến các vấn đề trên đây để lựa chọn và sử dụng thực phẩm chức năng sao cho đúng. Dù là thuốc hay thực phẩm chức năng thì hiệu quả mà các sản phẩm này mang lại cũng chỉ đạt được khi biết sử dụng đúng cách. Mặt khác, trong quá trình dùng những sản phẩm này cũng cần nhớ đảm bảo chế độ sinh hoạt, luyện tập thể thao và dinh dưỡng khoa học thì mới có thể đảm bảo được chức năng xương khớp.
medlatec
1,178
Những dấu hiệu đẻ thường mẹ cần biết để kịp xử trí Khi đã bước sang tuần thai thứ 37, bất kỳ mẹ bầu nào cũng có thể có những dấu hiệu đẻ thường sau đây. Cùng theo dõi bài viết để hoàn toàn sẵn sàng cho một cuộc vượt cạn các mẹ nhé. 1. Những cách nhận biết của một cuộc đẻ thường sắp diễn ra 1.1. Dấu hiệu đẻ thường mẹ bầu cần biết Khi đã mang thai đến những tháng cuối cùng thì việc mà mẹ bầu nào cũng mong ngóng đó là sinh con mình ra khỏe mạnh. Để làm được điều đó, mẹ bầu cần phải sẵn sàng cho một cuộc sinh nở. Vì vậu mẹ cần phải nhận biết đúng những dấu hiệu sắp sinh thường. Thời điểm các dấu hiệu đẻ thường sẽ xuất hiện thường rơi vào khoảng thời gian từ 37 tuần trở lên. Mẹ bầu cần tìm hiểu thông tin về các dấu hiệu chuyển dạ và ghi nhớ những thông tin này để đến thời điểm xuất hiện những biểu hiện đầu tiên mẹ không bị bỡ ngỡ và lo lắng quá. Mẹ không nên quá lo lắng khi có những dấu hiệu chuyển dạ Những dấu hiệu có thể mẹ chuẩn bị bước vào hành trình sinh đẻ đó là: – Xuất hiện những cơn co tử cung và có chiều hướng tăng lên. Những cơn cơ tử cung sẽ đi kèm với cơn đau vùng lưng, sau đó cơn đau lan sang phía trước bụng và lan dần xuống dưới cửa mình. Những cơn co tử cung có tần suất mạnh lên và thời gian xuất hiện đều đặn theo chu kỳ. Thường khi chuyển dạ các cơn co sẽ xuất hiện 5 phút/lần, thời gian đau từ 25-30s và sẽ kéo dài hơn cho đến lúc sinh. – Có máu trong dịch âm đạo: Nếu ít máu lẫn với dịch âm đạo sẽ tạo ra màu hồng nhờ nhờ như máu cá hoặc màu nâu. Nếu ra nhiều máu, máu có màu đỏ tươi có nghĩa là đang có nguy hiểm cho em bé, cần nhập viện gấp để kiểm tra. – Vỡ ối: Khi có hiện tượng vỡ ối tức là bạn cần phải chuẩn bị cho một cuộc chuyển dạ chuẩn bị tới. Nếu vỡ ối mà không đi kèm các dấu hiệu khác thì thời gian chuyển dạ có thể còn kéo dài. – Dấu hiệu xóa mở cổ tử cung: Cổ tử cung sẽ mềm và giãn nở hơn sau mỗi cơn co thắt tử cung. Khi có nhiều cơn co thắt và khám trong bắt đầu mở hơn 2 phân tức là mẹ bầu có thể bắt đầu bước vào thời gian chuyển dạ. – Bụng tụt: Vào những tháng cuối thai kỳ, thai nhi bắt đầu quay đầu xuống dưới. Đến thời điểm chuẩn bị chuyển dạ em bé sẽ dịch chuyển dần xuống phía dưới khung xương chậu. Chính vì vậy mẹ bầu sẽ có cảm giác bụng bị tụt xuống phía dưới kèm theo cảm giác nặng nề, đi tiểu nhiều hơn do bị thai chèn vào bàng quang. Tuy nhiên, mẹ có thể cảm thấy dễ thở hơn vì thai bớt chèn vào tim phổi. – Vào thời gian những tuần cuối của thai kỳ, mẹ sẽ có nhiều thời điểm bị chuột rút, cảm thấy đau rất nhiều ở vùng lưng và hai bên háng. Lần sinh thường đầu tiên thường có cảm giác đau hơn những lần sau do khi đó xương chậu chưa kịp giãn các khớp và tử cung sẽ bị kéo căng để chuẩn bị chuyển dạ. – Thời điểm cuối trước chuyển dạ, nhiều mẹ thường bị tiêu chảy. Nguyên nhân của hiện tượng này là do vùng trực tràng đang ở cơ chế tạm thời nghỉ ngơi, dồn năng lượng cho tử cung để chuẩn bị sinh nở. Không chỉ trực tràng mà nhiều cơ quan khác trong vùng chậu cũng có hiện tượng này. Tiêu chảy có thể làm cho các mẹ cảm thấy khó chịu nhưng đấy là những hiện tượng hoàn toàn bình thường, hãy coi như đó là một dấu hiệu tốt chuẩn bị cho quá trình vượt cạn của mình. Lời khuyên là mẹ bầu cần uống nhiều nước, ăn những đồ ăn dễ tiêu hóa và không ăn no. Mẹ cần thư giãn tinh thần trước khi lâm bồn – Cân nặng không thay đổi khi bước sang những tuần cuối của thai kỳ. Có vài người còn sụt một vào cân. Nhưng sự sụt cân này không ảnh hưởng đến cân nặng của em bé vì có thể nguyên nhân giảm cân là do giảm lượng nước ối. Một phần khác là do những tuần cuối cơ thể thai phụ sẽ mệt mỏi nên không muốn ăn uống nhiều, dễ dẫn đến giảm cân là chuyện bình thường. 1.2. Phân biệt cơn chuyển dạ thật và cơn co tử cung giả Chuyển dạ giả hay còn được gọi là cơn co Braxton Hicks, đặt tên theo nhà khoa học phát hiện ra cơn gò này, thường sẽ xuất hiện không thường xuyên ở tam cá nguyệt thứ 3 trong thai kỳ, đặc biệt là những tháng mang thai cuối. Những cơn co giả sẽ xảy ra trong thời gian ngắn và không thường xuyên. Khi đi bộ hoặc vận động thì những cơn co này sẽ có thể cảm nhận được rõ hơn nhưng mức độ đau thường không mạnh. Sau khi nghỉ ngơi và thay đổi thư thế, sản phụ có thể cảm nhận cơn đau biến mất. Ngược lại với cơn chuyển dạ giả, những cơn đau co thắt tử cung trong chuyển dạ thật thường đều đặn hơn với tần suất nhiều dần lên và mức độ đau cũng lớn hơn hẳn. Mặc dù sản phụ nghỉ ngơi hay thay đổi tư thế thì tình trạng cũng không cải thiện hơn. 2. Lời khuyên từ bác sĩ 2.1 Những việc mẹ cần làm khi có dấu hiệu đẻ thường Khi sản phụ bắt đầu chuyển dạ sẽ có nhiều cơn co tử cung dồn dập hơn, tăng lên nhiều về cả số cơn đau và cả cường độ đau. Khi đó sản phụ sẽ cảm thấy đau nhiều hơn, đau lâu hơn, những cơn đau này sẽ làm mẹ bầu có cảm giác vô cùng mệt mỏi và lo lắng. Khi mẹ có những dấu hiệu chuyển dạ rồi, hãy bình tĩnh và làm theo những chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ đỡ đẻ hoặc nữ hộ sinh. Cụ thể như: – Mẹ cần thư giãn, tập cách thở khi có những cơn đau xuất hiện, vận động nhẹ nhàng, thay đổi các tư thế cũng làm mẹ bớt đau đồng thời giúp lưu thông máu và oxy trong cơ thể, giúp lượng máu tuần hoàn ổn định hơn, mẹ bớt mệt hơn. – Cần ăn nhẹ một vài đồ ăn dễ tiêu hóa để mẹ bổ sung thêm nước và các chất dinh dưỡng, giúp duy trì và bổ sung năng lượng chuẩn bị cho một cuộc sinh thường đầy vất vả. – Massage nhẹ nhàng vùng thắt lưng bởi người nhà hoặc chồng đồng thời nghe nhạc thư giãn là liệu pháp giúp mẹ có thể cảm thấy bớt đau cũng như hỗ trợ rất nhiều về mặt tinh thần Chia sẻ với người thân để giảm bớt căng thẳng khi vượt cạn – Với những mẹ cảm thấy rất đau, cơn đau vượt ngưỡng chịu đựng, cơn đau làm mẹ bị khủng hoảng tinh thần thì nên nhờ đến sự giúp đỡ của bác sĩ nhằm nhận được những biện pháp hỗ trợ đẻ không đau, giảm cơn đau trong quá trình chuyển dạ, hỗ trợ tinh thần mẹ đi lên. 2.2. Lưu ý khi gặp các vấn đề sau lúc chuyển dạ – Mẹ bị ra máu hoặc dịch âm đạo lẫn máu tươi màu đỏ không phải hồng máu cá hoặc nâu. – Để ý nước ối nếu có màu xanh hoặc nâu thì có thể em bé đã ị ra phân su, rất nguy hiểm nếu em bé hít vào. – Sản phụ cảm thấy mờ mắt, đau đầu dữ dội hoặc bị phù nề rõ rệt có thể là dấu hiện của bệnh tiền sản giật. Nếu mẹ bầu gặp những dấu hiệu trên, cần nhanh chóng đến bệnh viện để được cấp cứu kịp thời. Trên đây là những chia sẻ về dấu hiệu đẻ thường để các mẹ tham khảo và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển dạ của mình. Chúc các mẹ bầu vượt cạn thành công và mạnh khỏe.
thucuc
1,462
Công dụng thuốc Invel Thuốc Invel có chứa 2 thành phần chính là Miconazol nitrat và Metronidazol, có hiệu quả trong các trường hợp điều trị nhiễm nấm âm đạo Candida, viêm âm đạo do nhiều nguyên nhân. 1. Invel là thuốc gì? Invel là thuốc đặt âm đạo, được bào chế dưới dạng viên nén. Mỗi viên nén Invel chứa các thành phần sau:Metronidazol hàm lượng 500mg.Miconazol nitrat hàm lượng 100mg.Tá dược vừa đủ 1 viên Invel. 2. Tác dụng của thuốc Invel Tác dụng của các thành phần chính trong công thức thuốc Invel:Tác dụng kháng khuẩn và nấm, điều trị Trichomonas.Metronidazol: Có phổ rộng, tác dụng trên hầu hết các vi khuẩn kị khí và động vật nguyên sinh. Tuy nhiên, hoạt chất này không có tác dụng với nấm, virus và vi khuẩn hiếu khí.Miconazol: Có tác dụng chống vi khuẩn và nấm.Với tác dụng trên, Invel được chỉ định trong các trường hợp sau:Thuốc Invel được chỉ định điều trị nấm Candida âm đạo;Viêm âm đạo nguyên nhân do Trichomonas, vi khuẩn hoặc nhiễm trùng phối hợp. 3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Invel Cách sử dụng thuốc Invel:Đặt thuốc Invel sâu vào trong âm đạo khi đang ở tư thế nằm. Có thể đặt vào buổi sáng hoặc tối trước khi đi ngủ.Thuốc Invel Chỉ dùng đặt âm đạo, không được nuốt.Liều dùng thuốc Invel:Không dùng thuốc Invel cho trẻ em.Đặt 1 viên Invel vào buổi tối trong 14 ngày hoặc 1 viên/lần, ngày 2 lần vào buổi sáng và tối trong vòng 7 ngày.Với trường hợp viêm âm đạo kháng với các phương pháp điều trị khác, bệnh tái diễn thì khuyến cáo nên đặt Invel ngày 2 lần.Cách xử trí khi quên liều Invel:Quên liều: Dùng liều Invel thay thế ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ sử dụng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên. Không đặt cùng lúc 2 viên Invel để bù liều. 4. Chống chỉ định sử dụng Invel Không dùng Invel trong các trường hợp sau:Dị ứng với các thành phần của thuốc Invel.Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu.Rối loạn chuyển hóa Porphyrin.Rối loạn chức năng gan nặng.Bị bệnh động kinh. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Invel Thuốc Invel có thể gây ra các tác dụng phụ sau đây:Nhức đầu và mệt mỏi.Ngứa, bỏng rát hoặc phản ứng quá mẫn như nổi ban.Giảm bạch cầu;Mất điều hòa vận động hoặc biến đổi về thần kinh.Co giật;Tiêu chảy, táo bón, ăn không ngon.Nôn và buồn nôn;Đau bụng;Thay đổi khẩu vị;Khô miệng, xuất hiện vị kim loại.Tình trạng rát bỏng hoặc ngứa âm đạo có thể xuất hiện trong lần đầu tiên dùng thuốc Invel. 6. Tương tác thuốc Các tương tác có thể xuất hiện khi sử dụng Invel đồng thời với các thuốc sau đây:Rượu và Disulfiram: Sử dụng cùng với Invel gây ra ảnh hưởng trên hệ thần kinh.Invel làm tăng hiệu quả thuốc chống đông khi dùng đồng thời.Phenytoin, Phenobarbital.Invel làm tăng độc tính Lithium.Cimetidin, Astemizol và Terfenadin.Để đảm bảo an toàn, hãy thông báo với bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc tiền sử bệnh lý để được cân nhắc về các tương tác có thể xảy ra. 7. Lưu ý khi sử dụng Invel và cách bảo quản Phụ nữ mang thai không sử dụng thuốc Invel trong 3 tháng đầu thai kỳ, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Metronidazol thải trừ qua sữa mẹ., vì vậy không dùng thuốc Invel khi cho con bú hoặc không cho con bú 24 - 48 giờ sau khi mẹ dùng thuốc.Thuốc Invel không ảnh hưởng tới khả năng lái xe và vận hành máy móc.Đọc kỹ hướng dẫn thuốc Invel trước khi dùng.Không uống rượu khi dùng thuốc Invel, ít nhất là 24-48 giờ sau khi sử dụng thuốc.Nếu người bệnh bị nhiễm Trichomonas, cần điều trị cho cả bạn tình.Bảo quản thuốc Invel:Bảo quản Invel nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp chiếu lên thuốc.Để thuốc Invel xa tầm tay của trẻ em.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Invel. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Invel theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
720
Tìm vi khuẩn HP gây bệnh ung thư dạ dày chỉ qua hơi thở Xét nghiệm HP hơi thở là phương pháp đơn giản nhất, không xâm lấn, không nội soi vẫn phát hiện vi khuẩn H.Pylori – một loại vi khuẩn có thể gây ung thư dạ dày. Độ chính xác đến 95%. 1. Vi khuẩn HP là gì? Vi khuẩn HP có tên khoa học là Helicobacter Pylori (H. Pylori) sinh sống và phát triển trong dạ dày người. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, hơn 1/2 dân số thế giới bị nhiễm vi khuẩn HP. Riêng ở Việt Nam, tại Hà Nội có tới 70% dân số bị nhiễm, còn tại thành phố Hồ Chí Minh, 90% số người bị viêm dạ dày có xuất hiện loại vi khuẩn này. 2. Vi khuẩn HP lây nhiễm qua những con đường nào? Vi khuẩn HP rất dễ lây nhiễm từ người sang người thông qua 3 con đường: - Đường miệng - miệng: Là đường lây truyền phổ biến thường gặp nhất. Thông qua nước bọt hoặc dịch tiết của người nhiễm HP khi nói chuyện, ăn chung thức ăn, hoặc hôn. Do vậy, HP rất dễ lây lan với những người khác trong gia đình. - Đường miệng - phân: Vi khuẩn HP được đào thải qua phân, do đó sẽ trở thành nguồn lây nhiễm cho cộng đồng. Thói quen ăn uống các thực phẩm sống (rau sống, nước chưa đun sôi…) sẽ làm tăng nguy cơ bị nhiễm HP. 3. Triệu chứng khi nhiễm vi khuẩn HP Đa số người nhiễm vi khuẩn HP không có bất kỳ triệu chứng nào chỉ khi vi khuẩn HP tiến triển và gây bệnh có thể có các biểu hiện: - Đau rát ở bụng; đau dữ dội hơn khi dạ dày rỗng (khi đói); - Buồn nôn; - Ăn uống không ngon miệng; - Đầy bụng, ợ hơi; - Sụt cân. 4. Vi khuẩn HP gây nên những bệnh lý gì? Trên thực tế, theo nghiên cứu của Bệnh viện K, vi khuẩn HP có 200 loại khác nhau, một số loại mang gen Cag A có độc lực cao làm tăng nguy cơ ung thư. Vi khuẩn HP kết hợp với một số yếu tố di truyền, cuộc sống căng thẳng, ăn uống không vệ sinh, môi trường ô nhiễm nhiều các chất độc hại là tác nhân chính dẫn tới viêm dạ dày mạn tính triến triển. Nếu không điều trị dứt điểm thì khoảng 15 - 20% những người nhiễm vi khuẩn HP có nguy cơ tiến triển thành các bệnh lý rối loạn chức năng tiêu hóa; viêm loét dạ dày, tá tràng cấp tính, mãn tính và 2% có thể bị ung thư dạ dày. Năm 1994, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp vi khuẩn HP thuộc nguy cơ nhóm 1 có khả năng gây ung thư ở người. Năm 2014, WHO ra khuyến cáo điều trị diệt trừ vi khuẩn H. pylori được coi là chiến lược làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày. Vì vậy, việc xét nghiệm chẩn đoán HP dạ dày là cần thiết đặc biệt là ở những đối tượng sau: - Người bị loét hoặc có tiền sử bị loét dạ dày tá tràng; - Đã từng được chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày/dị sản ruột/loạn sản; - Mắc u lympho dạ dày; - Được chẩn đoán chứng khó tiêu chức năng; - Được sử dụng NSAIDs hoặc ASA lâu ngày; - Sau cắt hớt niêm mạc dạ dày/cắt dạ dày; - Thiếu hụt vitamin B12 chưa rõ nguyên nhân; - Thiếu máu thiếu sắt chưa rõ nguyên nhân; - Xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn; - Gia đình (bố mẹ, anh chị em ruột) có người bị ung thư dạ dày. 5. Quy trình thực hiện test HP hơi thở Để lấy được hơi thở làm xét nghiệm test HP hơi thở, bạn chỉ cần làm theo các bước đơn giản như sau: Bước 1: - Ngậm túi lấy mẫu hơi thở vào miệng, hít vào bằng mũi và giữ hơi thở trong vòng 5 - 10 giây; - Thở từ từ vào túi lấy mẫu và thổi căng túi lấy mẫu; - Khi thở vào túi, chú ý hơi thở phải ra từ phổi. ; - Nếu người bệnh khó giữ được hơi thở dài, có thể thở 2 hoặc 3 hơi ngắn vào túi lấy mẫu. - Túi thở là van một chiều. Bước 2: Uống ngay (trong vòng 5 giây) 1 viên thuốc UBi T C13 với 100 ml nước nguội (không nhai, không nghiền nát hoặc hòa tan viên thuốc). Bước 3: Người bệnh nằm nghiêng bên trái 5 phút (hạn chế nói chuyện; không được ăn, uống hay hút thuốc lá). Bước 4: Người bệnh ngồi dậy trong 15 phút (hạn chế nói chuyện; không được ăn, uống hay hút thuốc lá). Bước 5: - 20 phút sau khi uống viên UBi T, người bệnh thở lần nữa vào túi đựng mẫu hơi thở số 2 (làm tương tự như thở vào túi mẫu số 1); - Hướng dẫn người bệnh ngồi lại tư thế thoải mái; có thể ăn uống và sinh hoạt bình thường. Để kết quả được chính xác nhất, trước khi làm test xét nghiệm, bạn cần lưu ý: - Dừng kháng sinh hoặc bismuth ít nhất 4 tuần; - Dừng các thuốc giảm tiết dịch acid dạ dày (PPIs), thuốc bọc niêm mạc dạ dày ít nhất 2 tuần; - Bệnh nhân không ăn uống trước khi thực hiện ít nhất 4 tiếng.
medlatec
897
Nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả khi bé bị viêm tiểu phế quản Thời tiết chuyển lạnh là điều kiện thuận lợi để các loại virus và vi khuẩn phát triển cũng như gây bệnh. Đối tượng dễ bị những tác nhân này tấn công nhất là trẻ em, nhất là các bệnh lý về đường hô hấp. Trong đó, viêm tiểu phế quản là căn bệnh thường gặp ở trẻ em. Nếu bé bị viêm tiểu phế quản mà không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề. 1. Tìm hiểu đôi nét về bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em Viêm tiểu phế quản hay còn được biết đến với tên gọi viêm tiểu phế quản cấp tính là căn bệnh viêm đường hô hấp do virus gây ra. Loại virus này tác động tới tiểu phế quản – những đường dẫn khí nhỏ nhất bên trong phổi. Nhiệm vụ của tiểu phế quản là kiểm soát luồng không khí bên trong phổi. Khi bị tổn thương hoặc nhiễm trùng, chúng có thể bị tắc nghẽn hoặc sưng lên và ngăn chặn oxy lưu thông. Thông thường, những tháng mùa đông là thời gian cao điểm của bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em. Viêm tiểu phế quản là căn bệnh thường gặp ở trẻ em 2. Triệu chứng khi trẻ em bị viêm tiểu phế quản là gì? Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em là: sốt nhẹ, ho, thở hụt hơi, thở nhanh, khò khè, da xanh tái vì thiếu oxy, mệt mỏi, co rút liên sườn, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng,… – Nhịp thở nhanh theo độ tuổi của trẻ (dưới 2 tháng tuổi: trên 60 lần/ phút, từ 2 – 12 tháng tuổi: trên 50 lần/ phút, từ 1 – 5 tuổi: trên 40 lần/ phút). – Khi gắng sức hít thở thấy rõ xương sườn lõm xuống. – Nôn và thở khò khè. – Bé thờ ơ và phản ứng hoặc hoạt động chậm chạp. – Biến chứng nặng như môi, màu da trở nên xanh hoặc tím tái dần đi, suy hô hấp, mất nước, ngưng thở, ngưng tim. Biểu hiện trẻ bị viêm tiểu phế quản là sốt nhẹ, ho, thở khò khè,… 3. Nguyên nhân khiến bé bị viêm tiểu phế quản là gì? Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em. Với những trường hợp mắc bệnh do virus, thường là các loại virus phổ biến như sau: – Virus hợp bào hô hấp là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em. Virus này tấn công gây ra tình trạng tích tụ chất nhầy, viêm và sưng đường thở ở các bé. – Virus Adeno nhắm vào màng nhầy và khiến trẻ mắc bệnh viêm tiểu phế quản. – Virus cúm gây ra tình trạng viêm mũi, phổi và cổ họng. Cả trẻ em và người lớn đều có nguy cơ mắc bệnh cúm. Tuy nhiên, loại virus này rất nguy hiểm ở trẻ nhỏ vì hệ miễn dịch của các bé vẫn chưa hoàn thiện. Những yếu tố nguy cơ gây ra bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là: không được bú sữa mẹ, sinh non, mắc bệnh phổi hoặc tim bẩm sinh, hệ miễn dịch yếu, tiếp xúc với khói thuốc lá,… 4. Cách theo dõi và chăm sóc hiệu quả khi trẻ bị viêm tiểu phế quản Nếu bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em ở mức độ nhẹ và không có biến chứng hoặc yếu tố nguy cơ thì bố mẹ chỉ cần đưa con đi khám và chăm sóc bé tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ như sau: – Tiếp tục cho bé bú hoặc ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng. – Cần cho con uống nhiều nước để tránh tình trạng thiếu nước. – Cần làm mũi trẻ thông thoáng để giúp bé dễ thở hơn, bú tốt hơn. – Nhỏ 2 – 3 giọt nước muối sinh lý rồi làm sạch mũi hàng ngày cho trẻ. – Cho trẻ sử dụng thuốc đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ. – Tránh cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi phấn hoa, các mùi kích thích vì có thể làm bệnh viêm tiểu phế quản của bé nặng hơn và dễ bị hen suyễn về sau. – Cần cho trẻ đi khám lại theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Khi bé có những biểu hiện nặng như bú kém, khó thở, có biến chứng, tím tái, bố mẹ cần cho con nhập viện ngay để được bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất. Bố mẹ nên đưa con đi khám ngay khi trẻ có dấu hiệu bị viêm tiểu phế quản
thucuc
833
Công dụng thuốc Cadicefdin Cadicefdin với thành phần chính là Cefdinir là một loại kháng sinh bán tổng hợp, phổ rộng thuộc thế hệ thứ ba của nhóm cephalosporin. Nó có hiệu quả sử dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thông thường ở tai, xoang, họng, phổi và da. 1. Thuốc Cadicefdin có tác dụng gì? Thuốc Cadicefdin có tác dụng gì? Cadicefdin có thành phần chính là Cefdinir 300mg, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được bác sĩ chỉ định sử dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng nguyên nhân do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể như:Điều trị bệnh viêm phổi và viêm phế quảnĐiều trị các bệnh nhiễm khuẩn tai mũi họngĐiều trị bệnh lậu không biến chứngĐiều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường sinh dục và đường tiết niệu. Sử dụng trong dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuậtĐiều trị bệnh nhiễm khuẩn da và tổ chức mô mềm. Thuốc còn có công dụng hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trong phụ khoa như viêm phần phụ tử cung, viêm tử cung, viêm tuyến Bartholin.Điều trị viêm nang lông, nhọt, chốc lở, viêm quầng, viêm tấy, viêm mạch hay hạch bạch huyết, viêm quanh móng, áp-xe dưới da, viêm tuyến mồ hôi, vữa động mạch nhiễm trùng, viêm da mủ mạn tính.Thuốc cadicefdin còn được dùng trong điều trị bệnh viêm thận - bể thận, viêm bàng quang.Lưu ý: Thuốc kháng sinh cefdinir không có tác dụng đối với bệnh cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh nhiễm vi rút khác. Người bệnh sử dụng thuốc kháng sinh cefdinir khi không cần thiết sẽ làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng.Cơ chế tác dụng. Cefdinir là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn do có khả năng ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Do đó, nó có công dụng hiệu quả trong diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Cadicefdin Cách dùng: Thuốc sử dụng qua đường uống, người bệnh có thể uống trong khi ăn hoặc là sau ăn.Liều lượng thuốc: Liều lượng thuốc được phụ thuộc vào tình trạng bệnh cũng như mức độ hấp thụ thuốc của cơ thể, do đó người bệnh cần tuân theo theo liều lượng thuốc mà bác sĩ chỉ định.Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi liều lượng khuyến cáo là 1 viên ngày uống 2 lần, cách nhau 12 giờ giờ. Thời gian điều trị sử dụng thuốc từ 5 đến 10 ngày sẽ theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.Với trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Liều sử dụng thông thường là 14/mg/kg/ngày, liều tối đa là 600mg/ngày.Với bệnh nhân bị suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút thì liều áp dụng là 300 mg/lần/ngày.Lưu ý: Cần tiếp tục dùng thuốc cefdinir ngay cả khi bệnh đã được cải thiện và người bệnh cảm thấy tốt hơn. Nếu bệnh nhân ngừng dùng cefdinir quá sớm hoặc bỏ liều thì bệnh nhiễm trùng có thể không được điều trị hoàn toàn và vi khuẩn có thể trở nên kháng thuốc kháng sinh.Chống chỉ định:Chống chỉ định dùng thuốc Cadicefdin với bệnh nhân quá mẫn với kháng sinh nhóm Cephalosporin. 3. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Cadicefdin Một số phản ứng phụ mà người bệnh có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc như:Phản ứng phụ hiếm gặp với các triệu chứng đau bụng, buồn nôn, nôn, có nguy cơ mắc bệnh viêm ruột màng giả.Các phản ứng quá mẫn như ngứa nổi mề đay, dị ứng ở dạng phát ban. Tuy nhiên người bệnh không cần lo lắng vì những phản ứng này thường sẽ biến mất sau khi người bệnh nhân sử dụng thuốc.Phản ứng rất hiếm gặp như phản ứng dị ứng, viêm ruột, viêm phổi kẽ.Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể bao gồm nhiễm trùng Clostridioides difficile, phản vệ và hội chứng Stevens – Johnson. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cadicefdin Cần thận trọng sử dụng thuốc với người có tiền sử bị dị ứng với thuốc Penicillin. Thận trọng dùng thuốc với người bệnh gặp vấn đề về suy thận: Khi sử dụng thuốc cần điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.Đối với phụ nữ nữ có thai: Hiện chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ chứng minh thuốc an toàn và không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Do đó, bác sĩ khuyến cáo những trường hợp này nên hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc kháng sinh.Phụ nữ cho con bú: Bác sĩ khuyến cáo chỉ sử dụng thuốc trong trường hợp thật sự cần thiết thiết khi đã cân nhắc giữa lợi ích và tác hại mà thuốc mang lại.Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể khiến cho các vi khuẩn tăng khả năng kháng thuốc, do đó cần theo dõi quá trình phát triển của bệnh chặt chẽ, nếu có hiện tượng tái nhiễm trong lúc điều trị cần phải đổi sang phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.Cẩn trọng sử dụng thuốc cho các trường hợp bệnh nhân bị mắc bệnh viêm đại tràng. 5. Tương tác thuốc Trước khi điều trị bằng thuốc Cadicefdin, người bệnh cần báo với bác sĩ về các loại thuốc mà mình đã sử dụng hoặc đang dùng trong thời gian gần đây, để tránh gây ra sự tương tác thuốc làm giảm hiệu quả hoặc làm tăng phản ứng phụ của thuốc.Dùng chung với các thuốc bổ sung sắt và thực phẩm có chứa sắt, Antacid ( chứa nhôm hoặc magnesi) sẽ gây phản ứng phụ làm giảm khả năng hấp thu thuốc. Do vậy mà người bệnh nên uống Cefdinir trước hoặc sau 2 giờ sau khi sử dụng các chế phẩm trên.Probencid: Khi sử dụng cùng với nhau sẽ làm tăng hấp thu thuốc Cadicefdin và kéo dài thời gian bán thải thuốc.Abacavir, Acetaminophen, Aceclofenac, Acemetacin: Cefdinir có thể làm giảm tốc độ bài tiết của các thuốc trên, điều này có thể dẫn đến nồng độ trong huyết thanh cao hơn.Abciximab: Hiệu quả điều trị của Abciximab có thể bị giảm khi dùng kết hợp với Cefdinir.Acenocoumarol: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của chảy máu có thể tăng lên khi Cefdinir được kết hợp với Acenocoumarol. Acetazolamide: Acetazolamide có thể làm tăng tốc độ bài tiết của Cefdinir. Điều này có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết thanh và có khả năng làm giảm hiệu quả của thuốc. Axit acetylsalicylic: Sự bài tiết của Cefdinir có thể bị giảm khi kết hợp với axit Acetylsalicylic. Acyclovir: Sự bài tiết của Cefdinir có thể bị giảm khi kết hợp với Acyclovir.Alteplase: Hiệu quả điều trị của Alteplase có thể giảm khi dùng kết hợp với Cefdinir.Thuốc Cadicefdin có thành phần chính là Cefdinir là một loại kháng sinh bán tổng hợp, phổ rộng thuộc thế hệ thứ 3 của nhóm cephalosporin. Thuốc có hiệu quả sử dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thông thường ở tai, xoang, họng, phổi và da. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,271
Cạo lưỡi có tốt không? Có nên làm mỗi ngày? Cạo lưỡi có tốt không là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra. Trên thực tế, sức khỏe khoang miệng ngoài vệ sinh răng và nướu thì lưỡi cũng là bộ phận cần được quan tâm. Để biết rõ hơn về cách vệ sinh lưỡi và có nên sử dụng phương pháp cạo lưỡi hay không, chúng ta hãy cùng tham khảo ngay bài viết sau đây.   1. Cạo lưỡi có tốt không? Những lợi ích của cạo lưỡi 1.1 Cạo lưỡi có tốt không? Cạo lưỡi là phương thức sử dụng các loại dụng cụ chuyên dụng để tác động lên trên lưỡi. Việc cạo lưỡi thường được thực hiện vào thời điểm trước hoặc sau khi đánh răng để làm sạch khoang miệng. Với câu hỏi cạo lưỡi có tốt không, đáp án là có. Cạo lưỡi là hành động cần thiết và quan trọng với sức khỏe răng miệng. Bởi tương tự như răng, lưỡi tiếp xúc trực tiếp với bất kỳ thứ gì chúng ta ăn uống. Bề mặt lưỡi sẽ trở thành nơi cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển. Và việc cạo lưỡi sẽ giúp lấy đi những vi khuẩn ấy, giúp phòng ngừa bệnh tật cũng như nhiều vấn đề khác. 1.2 Những lợi ích của cạo lưỡi 1.2.1 Hỗ trợ loại bỏ vi khuẩn trên lưỡi Như chúng ta cũng biết, để có một khoang miệng khỏe mạnh, chỉ đánh răng là không đủ. Chúng ta cần kết hợp với nhiều phương pháp khác, điển hình là cạo lưỡi. Lưỡi cũng là một bộ phận trong miệng cần được chú ý vệ sinh. Cũng giống như răng, lưỡi tiếp xúc trực tiếp với đồ ăn và thức uống mỗi ngày. Vì vậy, nó trở thành môi trường lý tưởng để vi khuẩn xâm nhập. Việc cạo lưỡi là một cách hỗ trợ loại bỏ vi khuẩn trên lưỡi rất tốt. Cạo lưỡi đều đặn sẽ đem đến hiệu quả làm sạch đáng kể. Sau khi thực hiện cạo lưỡi, những cặn thức ăn, những mảng bám và cả vi khuẩn  sẽ được quét sạch. Từ đó, lưỡi sẽ được bảo vệ an toàn khỏi viêm nhiễm và các bệnh lý. 1.2.2 Giảm tình trạng hôi miệng Vi khuẩn tích tụ trên bề mặt lưỡi lâu ngày sẽ gây nên nhiều vấn đề. Bên cạnh các vấn đề bệnh lý, tình trạng hôi miệng cũng rất đáng ngại. Trong các vi khuẩn, mảng bám trên lưỡi có chứa volatile là một chất gây mùi khó chịu. Khi cạo lưỡi, hành động này có thể giúp ta loại bỏ tới 75% volatile trên lưỡi. Nhờ vậy, hơi thở sẽ tránh được mùi khó chịu, giúp ta tự tin hơn trong giao tiếp. 1.2.3 Tăng cảm nhận vị giác Lưỡi đóng một vai trò rất quan trọng trong quá trình ăn uống, giúp cảm nhận hương vị của đồ ăn. Khi lưỡi được đảm bảo sức khỏe, các hạt vị giác trên lưỡi sẽ hoạt động tốt hơn. Ngược lại, nếu lưỡi chứa nhiều mảng bám, vi khuẩn tích tụ sẽ là trở ngại lớn tới quá trình vị giác hoạt động. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến ta giảm hứng thú với việc ăn uống thậm chí là chán ăn. Nghiêm trọng hơn, đây sẽ là nguy cơ của bệnh suy dinh dưỡng, thiếu dưỡng chất. Trước tình trạng này, có thể thấy việc cạo lưỡi rất cần được duy trì. Cạo lưỡi thường xuyên sẽ hỗ trợ cho các hạt vị giác hoạt động tốt. Chất lượng của quá trình ăn uống sẽ được cải thiện. 1.2.4 Tốt cho hệ tiêu hóa Có thể nhiều người chưa biết, bất kỳ thứ gì tiếp xúc với thức ăn con người sử dụng đều ảnh hưởng trực tiếp tới hệ tiêu hóa. Và lưỡi cũng vậy. Hệ tiêu hóa có khỏe mạnh hay không một phần là dựa vào tình trạng lưỡi hiện tại. Nếu vi khuẩn sinh sôi, tấn công vào lưỡi sẽ gây tình trạng viêm nhiễm, gây ảnh hưởng xấu tới quá trình đưa thức ăn vào cơ thể. Lâu ngày, điều này sẽ khiến cho hệ tiêu hóa bị tổn thương. Một giải pháp nhanh, gọn, hiệu quả cho vấn đề chính là cạo lưỡi. Cạo lưỡi sẽ giúp loại bỏ vi khuẩn tối đa. Từ đó, hệ tiêu hóa sẽ được hoạt động an toàn và đều đặn. Không dừng lại ở đó, cạo lưỡi còn kích thích, tăng sự sản sinh nước bọt và Agni. Agni là một chất rất có lợi cho hệ tiêu hóa. 2. Các phương pháp cạo lưỡi 2.1 Sử dụng dụng cụ cạo lưỡi Dụng cụ cạo lưỡi chuyên dụng là một trong những phương pháp cạo lưỡi được rất nhiều người áp dụng. Sử dụng dụng cụ giúp loại bỏ mảng bám và vi khuẩn trên lưỡi lên tới 75%. Đặc biệt, lượng VSC – chất khiến hơi thở có mùi khó chịu cũng sẽ được giảm thiểu đáng kể. Để việc vệ sinh lưỡi bằng dụng cụ chuyên dụng đạt hiệu quả tối đa, ta cần lưu ý một vài điều sau: – Chọn lựa dụng cụ phù hợp: Lời khuyên là chúng ta hãy chọn những cây cạo lưỡi phù hợp với bản thân về cả kích thước lẫn đầu cạo. Như vậy, việc cạo lưỡi sẽ không chỉ có công dụng làm sạch mà còn tạo cảm giác thoải mái. – Thực hiện đúng quy trình: Đầu tiên, ta hãy đưa lưỡi ra ngoài để có thể vệ sinh được tốt nhất. Tiếp đến hãy lấy dụng cụ cạo đưa từ phía cuống lưỡi ra tới đầu lưỡi. Đặc biệt lưu ý về tốc độ và độ mạnh của thao tác để tránh cảm giác khó chịu và tổn thương lưỡi. Ta thực hiện liên tục như vậy vài lần rồi súc miệng bằng nước ấm để loại bỏ hoàn toàn chất bẩn. Và hãy nhớ, vệ sinh dụng cụ cạo sau mỗi lần vi khuẩn để không tích tụ vi khuẩn. 2.2 Sử dụng bàn chải đánh răng Sử dụng bàn chải đánh răng để cạo lưỡi Bên cạnh sử dụng dụng cụ cạo chuyên dụng, để tiện lợi hơn, nhiều người cũng lựa chọn sử dụng chính bàn chải đánh răng để thực hiện cạo lưỡi. Tuy hiệu quả của phương pháp này chỉ dừng lại ở mức 40-45%, thế nhưng nó lại đem tới sự đơn giản và tiện dụng hơn. Đồng thời, điều này sẽ là một cách nhắc nhở bản thân vệ sinh lưỡi sau khi đánh răng. Đối với phương pháp này, ta cũng cần chú ý một số điều để đạt hiệu quả tốt: – Sử dụng bàn chải có đầu lông mềm để tránh gây tổn thương lưỡi. – Thực hiện theo đúng các bước: Đưa lưỡi về phía ngoài để việc vệ sinh dễ dàng và trọn vẹn. Đưa bàn chải đánh răng chải nhẹ theo chiều dọc từ cuống lưỡi đến đầu lưỡi. Ta thực hiện như vậy một vài lần rồi súc miệng sạch, loại bỏ toàn bộ chất bẩn. – Làm sạch bàn chải bằng nước ấm sau mỗi lần sử dụng. 3. Thực hiện mỗi ngày cạo lưỡi có tốt không? Tùy vào tình trạng răng miệng, độ tuổi sẽ có tần suất và mức độ cạo lưỡi phù hợp Có thể thấy, cạo lưỡi là một phương pháp tốt để ngăn ngừa, giảm thiểu các vấn đề ở khoang miệng. Tần suất và mức độ cạo lưỡi như thế nào là tùy vào tình trạng răng miệng, độ tuổi mỗi người. Nhưng nhìn chung, 1 đến 2 lần / ngày là tần suất phù hợp với số đông. Nếu thực hiện cạo lưỡi quá nhiều cũng sẽ không giúp hiệu quả tức thời mà có thể phải đối mặt với những tổn thương cho lưỡi. Ngoài ra, thời điểm thích hợp để thực hiện cạo lưỡi thường vào sáng và tối trước khi đi ngủ. Kết hợp cạo lưỡi, chăm sóc răng miệng tại nhà và khám định kỳ để đem lại hiệu quả tốt Bên cạnh việc cạo lưỡi và chăm sóc răng miệng nói chung tại nhà, để đảm bảo bản thân luôn có một khoang miệng khỏe mạnh, chúng ta hãy kết hợp với việc khám định kỳ nhé. Thói quen khám định kỳ sẽ giúp mỗi người kiểm soát tốt hơn tình trạng sức khỏe bản thân. Từ đó, sự điều chỉnh về chế độ chăm sóc sẽ phù hợp hơn.
thucuc
1,441
Công dụng thuốc Cyclandelate Thuốc Cyclandelate là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc giãn mạch. Tác dụng của thuốc là gây giãn cơ trơn tác động trực tiếp được sử dụng để làm giãn mạch máu. Đây là loại thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh mạch máu khác nhau (cụ thể như claudication, xơ cứng động mạch và bệnh Raynaud) và chứng chuột rút chân vào ban đêm. 1. Thuốc Cyclandelate là thuốc gì? Thuốc Cyclandelate là thuốc gì? Thuốc Cyclandelate là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc giãn mạch. Tác dụng của thuốc là gây giãn cơ trơn tác động trực tiếp được sử dụng để làm giãn mạch máu. Thuốc Cyclandelate làm thư giãn các tĩnh mạch và động mạch, làm cho chúng rộng hơn và cho phép máu đi qua chúng dễ dàng hơn. Đây là loại thuốc được sử dụng trong điều trị những bệnh mạch máu khác nhau (cụ thể như bệnh Claudication, xơ cứng động mạch và bệnh Raynaud) và chứng chuột rút chân vào ban đêm.Thuốc Cyclandelate tạo ra sự giãn mạch ngoại biên do tác động trực tiếp lên cơ trơn mạch máu. Tác động dược lý có thể là do sự đối kháng kênh canxi. 2. Thuốc Cyclandelate điều trị bệnh gì? Thuốc Cyclandelate thuộc nhóm thuốc thường được gọi là thuốc giãn mạch. Những loại thuốc này có thể gây ra tăng kích thước của các mạch máu. Thuốc Cyclandelate được sử dụng trong điều trị các vấn đề nguyên nhân do lưu thông máu kém. 3. Những lưu ý trước khi sử dụng thuốc Cyclandelate Khi quyết định sử dụng thuốc Cyclandelate, những rủi ro của việc sử dụng loại thuốc này phải được cân nhắc với những lợi ích mà nó mang lại bởi bác sĩ điều trị. Đối với việc sử dụng thuốc Cyclandelate, cần xem xét những điều sau:3.1. Tình trạng dị ứng. Bạn cần thông báo cho bác sĩ điều trị nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng nào với thuốc Cyclandelate hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác. Một số loại dị ứng nào khác cũng cần chú ý chẳng hạn như với thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật. Đối với các sản phẩm không kê đơn, bạn cần chú ý đọc cẩn thận nhãn hoặc thành phần đóng gói.3.2. Đối với trẻ nhi. Các nghiên cứu về việc sử dụng thuốc Cyclandelate chỉ được thực hiện trên đối tượng sử dụng là người lớn và không có thông tin cụ thể nào so sánh việc sử dụng thuốc Cyclandelate ở trẻ em với việc sử dụng ở các nhóm tuổi khác.3.3. Đối với người cao tuổi. Nhiều loại thuốc chưa được nghiên cứu cụ thể đối với đối tượng người lớn tuổi. Do đó, có thể không biết liệu chúng có hoạt động tương tự như đối với những người trẻ tuổi hay không. Mặc dù, không có thông tin cụ thể so sánh việc sử dụng thuốc Cyclandelate đối với người cao tuổi với việc dùng thuốc đối với nhóm tuổi khác, nhưng thuốc Cyclandelate được cho là không gây ra các tác dụng không mong muốn hoặc các vấn đề ở người lớn tuổi hơn so với người trẻ tuổi.3.4. Đối với phụ nữ cho con bú. Không có nghiên cứu đầy đủ đối với phụ nữ để xác định nguy cơ trẻ sơ sinh khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Bạn cần chú ý cân nhắc lợi ích tiềm năng so với những rủi ro có thể xảy ra trước khi sử dụng thuốc Cyclandelate khi cho con bú. 4. Tương tác của thuốc Cyclandelate Với một số loại thuốc nhất định hoàn toàn không nên được sử dụng cùng nhau, trong các trường hợp khác, hai loại thuốc khác nhau có thể được sử dụng cùng nhau ngay cả khi có thể xảy ra tương tác thuốc. Trong những trường hợp này, bác sĩ điều trị có thể muốn thay đổi liều lượng hoặc có thể cần phải có các biện pháp phòng ngừa khác.Tương tác với thức ăn / thuốc lá / rượu: Một số loại thuốc không nên được sử dụng tại hoặc xung quanh thời điểm ăn thực phẩm hoặc ăn một số loại thực phẩm nguyên nhân là do có thể xảy ra tương tác thuốc. Sử dụng rượu hoặc thuốc lá với một số loại thuốc trong đó có thuốc Cyclandelate cũng có thể gây ra tương tác. Bạn cần chủ động thông báo với bác sĩ điều trị việc sử dụng thuốc cùng với thức ăn, rượu hoặc thuốc lá. 5. Các vấn đề y tế khác Sự hiện diện của các vấn đề y tế khác có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc Cyclandelate. Bạn cần thông báo với bác sĩ điều trị nếu bạn có bất kỳ vấn đề y tế nào khác, đặc biệt là:Đau thắt ngực (đau thắt ngực);Các vấn đề về chảy máu ;Bệnh tăng nhãn áp;Làm cứng động mạch;Tiền sử đau tim trong thời gian gần đây;Tiền sử bị đột quỵ trong thời gian gần đây.Những vấn đề sức khỏe như kể trên có thể tăng khả năng xảy ra các tác dụng không mong muốn. 6. Cách dùng và liều dùng của thuốc Cyclandelate 6.1. Cách dùng thuốc Cyclandelate. Nếu việc sử dụng thuốc Cyclandelate làm rối loạn dạ dày của bạn, nó có thể được dùng trong bữa ăn, sữa hoặc thuốc kháng axit.6.2. Liều dùng của thuốc Cyclandelate. Liều dùng của thuốc Cyclandelate sẽ khác nhau đối với từng trường hợp cụ thể. Bạn cần chú ý thực hiện theo đơn đặt hàng của bác sĩ hoặc các chỉ dẫn trên nhãn. Thông tin sau đây chỉ bao gồm liều lượng trung bình của thuốc Cyclandelate. Nếu liều dùng của bạn khác, bạn không nên tự ý thay đổi trừ khi bác sĩ yêu cầu bạn làm như vậy.Lượng thuốc bạn dùng tùy thuộc vào độ mạnh của thuốc. Ngoài ra, số liều mà bạn sử dụng mỗi ngày, thời gian cho phép giữa các liều và khoảng thời gian bạn dùng thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh của bạn.Liều dùng tham khảo như sau:Liều dùng đối với người lớn: dùng 1,2 đến 1,6 gam một ngày. Thuốc này được chia làm nhiều lần trước bữa ăn và trước khi đi ngủ. Sau đó, bác sĩ sẽ giảm dần liều của bạn xuống 400 đến 800 miligam (mg) một ngày. Điều này được chia thành hai đến bốn liều.Liều dùng đối với trẻ em: Việc sử dụng và liều lượng phải được xác định bởi bác sĩ điều trị bệnh.6.3. Trường hợp quên liều dùng. Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Cyclandelate, bạn cần cố gắng sử dụng bù liều càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian sử dụng thuốc quá gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và quay lại lịch dùng thuốc thông thường của bạn. Không tăng gấp đôi liều lượng. 7. Tác dụng phụ của thuốc Cyclandelate
vinmec
1,184
Võng mạc tiểu đường là gì? Nguyên nhân và những ảnh hưởng của bệnh võng mạc tiểu đường Hiện nay số lượng bệnh nhân mắc tiểu đường (đái tháo đường) đang ngày càng gia tăng. Dự tính đến năm 2030, cả thế giới sẽ có hơn 500 triệu người mắc tiểu đường. Bệnh tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người lớn tuổi. Những người mắc bệnh tiểu đường loại I và loại II có nguy cơ mắc bệnh. 1. Vậy võng mạc tiểu đường là gì? Võng mạc tiểu đường là một biến chứng của bệnh tiểu đường, khiến mao mạch ở võng mạc bị tổn thương. Bệnh gây ra những tổn thương nặng nề ở đáy mắt như xuất huyết võng mạc, xuất huyết dịch kính,...thậm chí dẫn đến mù lòa. Võng mạc tiểu đường có 03 loại chính:Bệnh võng mạc tiểu đường không tăng sinh là giai đoạn đầu mà tổn thương mao mạch dẫn đến máu và chất lỏng rò rỉ vào võng mạc, khiến nó sưng lên. Tùy thuộc vào số lượng mạch bị ảnh hưởng, thường ít hoặc không ảnh hưởng đến thị lực.Phù hoàng điểm do tiểu đường xảy ra nếu sưng kéo dài đến điểm vàng, là phần của võng mạc chịu trách nhiệm về thị lực trung tâm. Phù hoàng điểm do tiểu đường (sưng tấy) là nguyên nhân thông thường gây mất thị lực liên quan đến bệnh tiểu đường và mức độ suy giảm có thể rất đáng kể.Bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh là giai đoạn tiến triển của bệnh. Trong nỗ lực cung cấp máu nhiều oxy hơn cho võng mạc, các mạch máu bất thường bắt đầu phát triển nhưng chúng rất dễ vỡ và dễ chảy máu. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành các mô sẹo. Nếu những mạch máu mới này bị chảy máu, người bệnh chỉ có thể nhìn thấy “vật nổi” hoặc thậm chí mất toàn bộ thị lực. Điều này cần được điều trị khẩn cấp. Người tiểu đường nên thăm khám mắt định kỳ nhằm kiểm soát bệnh võng mạc tiểu đường 2. Nguyên nhân và ảnh hưởng của võng mạc tiểu đường Tổn thương mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng võng mạc là nguyên nhân chính gây ra bệnh võng mạc tiểu đường. Sẽ có nhiều nguy cơ hơn nếu bệnh nhân các bệnh lý sau:Bị bệnh tiểu đường trong một thời gian dài. Không kiểm soát tốt lượng đường trong máu. Bị huyết áp cao. Có tăng mỡ máu. Có thai. Hút thuốc lá thường xuyên. Nồng độ glucose cao làm tổn thương các mạch máu và hạn chế lưu lượng máu đến võng mạc. Trong giai đoạn bệnh tiến triển, các mạch máu này có thể bị tắc nghẽn hoàn toàn. Sau đó, đáy mắt tạo ra các mạch máu tân tạo kém ổn định hơn. Các mạch mới dễ bị vỡ và rò rỉ vào dịch kính của mắt. Chảy máu gây nhìn mờ và tiếp tục gây hẹp mạch máu võng mạc. Đôi khi, sự chảy máu này tạo thành những vết sẹo có thể tách võng mạc và mắt, dẫn đến bong võng mạc. Khi các triệu chứng phát triển, có thể mất thị lực hoàn toàn. 3. Triệu chứng của võng mạc tiểu đường Bệnh võng mạc tiểu đường ở giai đoạn đầu thường gây mờ mắt hoặc mờ mắt thoáng qua. Sau dần sẽ mất khả năng nhận biết màu sắc, nhìn thấy các đốm đen hoặc chớp sáng. Bệnh võng mạc tiểu đường thường tiến triển chậm ở các bệnh nhân đái tháo đường typ I và typ II nhiều năm. Hình ảnh võng mạc ở người bị võng mạc tiểu đường 4. Võng mạc tiểu đường được khám và chẩn đoán như thế nào? Bác sĩ nhãn khoa sẽ kiểm tra cả hai võng mạc sau khi sử dụng thuốc nhỏ mắt để mở rộng đồng tử và cho phép nhìn rõ mặt sau của mỗi mắt.Các xét nghiệm khác có thể được thực hiện bao gồm:Chụp cắt lớp kết hợp quang học (OCT), tương tự như siêu âm. Chụp OCT cung cấp hình ảnh chi tiết về các lớp mô khác nhau tạo nên võng mạc để giúp xác định và đo lường bất kỳ sự sưng tấy nào.Chụp mạch huỳnh quang (FA), bao gồm thuốc nhuộm huỳnh quang được tiêm vào máu (thường qua tĩnh mạch ở cánh tay của bạn) để làm nổi bật các mạch máu trong võng mạc. Thuốc nhuộm sẽ cho thấy bất kỳ sự rò rỉ, chảy máu hoặc phát triển bất thường của các mạch máu. 5. Điều trị võng mạc tiểu đường Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau và thị lực thường có thể được phục hồi ít nhất một phần. Các tình trạng này được chẩn đoán và theo dõi càng sớm càng tốt, vì điều này mang lại cơ hội tốt nhất để ngăn ngừa mất thị lực nghiêm trọng hoặc phục hồi thị lực. Các giai đoạn tổn thương trước đó đòi hỏi nhiều hơn theo dõi thường xuyên, trong khi điều trị là cần thiết đối với bệnh đe dọa thị giác.5.1. Thuốc tiêm vào mắtĐây cũng được gọi là phương pháp tiêm trong mắt và bao gồm việc tiêm thuốc vào buồng dịch kính (chất giống như gel chiếm hầu hết không gian bên trong mắt và tạo cho nó hình dạng tròn). Thuốc làm giảm chất lỏng và sưng trong võng mạc bằng cách thu nhỏ các mạch máu bất thường và ức chế sự phát triển của các mạch máu mới. Có hai loại tiêm:Tiêm kháng VEGF: Khi các tế bào bị thiếu oxy, một loại protein được gọi là yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) sẽ được giải phóng. Mức độ VEGF thấp là bình thường, nhưng mức độ cao của loại protein này có thể gây ra sự phát triển của các mạch máu bất thường.Thuốc tiêm corticosteroid: Thuốc corticosteroid có đặc tính chống viêm và được sử dụng để điều trị một số bệnh. Khi tiêm vào mắt, corticosteroid có thể làm giảm tình trạng viêm xảy ra với bệnh võng mạc tiểu đường, tắc tĩnh mạch võng mạc trung tâm và phù hoàng điểm sau phẫu thuật.Bệnh nhân được dùng thuốc nhỏ mắt gây mê trước khi tiêm, có thể cảm thấy hơi áp lực, căng mắt nhưng không đau và bạn sẽ không thấy kim đi về phía mắt vì được tiêm từ bên cạnh mắt. Có nhiều phương pháp điều trị võng mạc tiểu đường
vinmec
1,096
Truy tìm nguyên nhân ung thư vú ở nam giới Trong vòng 25 năm trở lại đây, tỉ lệ mắc ung thư vú ở nam giới ngày một tăng cao và chưa có dấu hiệu dừng lại. Vậy nguyên nhân ung thư vú ở nam giới là gì? 1. U vú và sự hình thành ung thư vú ở nam giới 1.1. Tìm hiểu các loại u vú phổ biến ở nam giới Nam giới có cấu trúc vú gần giống với phụ nữ, tuy nhiên các ống dẫn sữa ở tuyến vú nam bình thường chỉ giống như các ống dẫn sữa ở bé gái chưa đến tuổi dậy thì. Ngực của một người nam giới trưởng thành hoàn toàn khỏe mạnh cũng chủ yếu được cấu tạo từ các mô mỡ có chứa một số ống dẫn và các mô đệm. Do đó, các bệnh u vú phổ biến ở nam giới thường liên quan đến quá trình tăng sinh tiểu thùy như: – Nữ hóa tuyến vú – U mỡ và u nang biểu bì – U vú ác tính (ung thư vú) 1.2. Ung thư vú ở nam giới là gì? Ung thư vú là tình trạng khối u ác tính hình thành và phát triển trong vú. Phần lớn các trường hợp mắc ung thư vú đều là nữ giới, nguyên nhân là do lượng hormone thúc đẩy tế bào ung thư phát triển tồn tại ở nữ nhiều hơn. Tuy nhiên điều đó không có nghĩa là nam giới không mắc ung thư vú. Trên thực tế, phía dưới núm vú của nam giới có một số mô vú nếu phát triển một cách không kiểm soát sẽ gây ra ung thư. Đặc biệt, ung thư vú ở nam giới thường kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm hơn so với nữ giới. Tế bào ung thư vú thường phát triển ở bên dưới núm vú nam 2. Các nguyên nhân ung thư vú ở nam giới Nguyên nhân ung thư vú ở nam giới có liên quan trực tiếp tới sự tăng giảm hormone estrogen trong cơ thể. Ngoài ra, một số yếu tổ nguy cơ khác cũng được chứng minh là có thể tác động đến việc hình thành khối u tại vú. Đó là: 2.1. Hormone estrogen So với nữ giới thì hàm lượng estrogen ở nam giới thường thấp hơn. Nếu lượng hormone này đột ngột tăng cao, nam giới sẽ có nguy cơ mắc ung thư vú. Các trường hợp có thể gây ra sự tăng hormone estrogen ở nam bao gồm: – Điều trị ung thư thuyến tiền liệt hoặc chuyển giới nam thành nữ bằng liệu pháp hormone ở dạng estrogen tổng hợp. – Bị béo phì, vì người béo phì sẽ có hàm lượng estrogen cao hơn hẳn người bình thường. – Bị xơ gan hay sẹo của gan do dùng quá nhiều bia rượu trong thời gian dài. Ngoài ra, một số trường hợp nam giới mắc bệnh bẩm sinh hiếm gặp. Khi đó cơ thể sẽ sản xuất ra ít hormone testosterone hơn bình thường. Loại hormone này có tác dụng hạn chế tác động của estrogen, do đó nếu cơ thể thiếu hụt testosterone thì hoàn toàn có thể dẫn tới sự hình thành các tế bào ung thư trong vú. 2.2. Tuổi tác Tương tự như nhiều bệnh ung thư khác, nam giới có nguy cơ mắc phải ung thư vú khi già đi do cơ thể dần bị lão hóa và các tế bào tự biến đổi một cách bất bình thường. Hầu hết các trường hợp mắc ung thư vú ở nam được chẩn đoán trong độ tuổi từ 60 – 70. Tuy nhiên vẫn có một số trường hợp nam giới mắc ung thư vú khi chưa tới 30 tuổi. 2.3. Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền Bệnh ung thư vú có khả năng di truyền trong phạm vi gia đình. Tỉ lệ này càng cao nếu nam giới có mẹ hay chị em gái ruột mắc ung thư vú. Một số loại đột biến di truyền cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú phát triển, điển hình là đột biến gen BRCA1 và BRCA 2. Đột biến gen và yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú ở nam 2.4. Bức xạ Bức xạ cũng là một yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú ở nam giới. Nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, nếu nam giới được điều trị bằng phương pháp chiếu tia xạ trực tiếp vào vùng ngực thì khả năng các tế bào ung thư vú phát triển sẽ cao gấp bảy lần so với phần lớn những người đàn ông khác. Tiến hành xạ trị trực tiếp vào vùng ngực cũng là điều kiện thuận lợi cho tế bào ung thư phát triển 2.5. Môi trường làm việc Nếu nam giới thường xuyên phải lao động và làm việc trong môi trường nóng bức thì nguy cơ mắc phải bệnh ung thư vú sẽ cao gấp hai lần so với những người làm việc ở môi trường mát mẻ. Một số môi trường làm việc đặc trưng thường liên quan đến sự phát triển ung thư vú ở nam giới như: – Các lò cao – Các công xưởng sản xuất thép – Các nhà máy có sử dụng máy cán, các nhà máy sản xuất kim loại bằng con lăn – Các nhà máy sản xuất ô tô Yếu tố nguy cơ này đã được chứng minh bằng nhiều nghiên cứu với cách lý giải như sau: nhiệt độ môi trường cao quá giới hạn sẽ gây tổn thương tinh hoàn và có thể dẫn đến gia tăng nồng độ estrogen. Ngoài ra, nếu kết hợp môi trường nhiệt độ cao với các loại hóa chất còn có thể làm tổn thương các tế bào trong cơ thể, gây mất cân đối và tạo điều kiện để các khối u phát triển và hình thành ung thư vú ở nam giới.
thucuc
1,025
Một số cách nhận biết chửa ngoài dạ con phổ biến Có một số cách nhận biết chửa ngoài dạ con chị em phụ nữ cần nắm được đó là: nội soi, siêu âm và xét nghiệm nồng độ HCG. Từ đó, chúng ta cũng sẽ biết cách xử lý và điều trị tình trạng này kịp thời, tránh ảnh hưởng xấu tới sức khỏe sinh sản và tính mạng của phụ nữ. 1. Chửa ngoài dạ con và các dấu hiệu để nhận biết 1.1. Định nghĩa hiện tượng chửa ngoài dạ con ở chị em phụ nữ Chửa ngoài dạ con là 1 hiện tượng bệnh lý gặp khá nhiều ở phụ nữ. Tuy nhiên, đây cũng là hiện tượng ẩn chứa nhiều biến chứng đáng lo ngại. Bào thai lúc này thay vì thụ tinh và làm tổ trong buồng tử cung phụ nữ như bình thường thì bào thai lại làm tổ ở vị trí bên ngoài tử cung, thường gặp là nằm ở vị trí ống dẫn trứng. Tình trạng này bắt buộc sẽ phải can thiệp điều trị, xử lý để tránh bị vỡ và đe dọa tới sức khỏe sinh sản, tình mạng của chị em phụ nữ. Chửa ngoài dạ con là 1 hiện tượng bệnh lý ẩn chứa nhiều biến chứng đáng lo ngại. 1.2. Phụ nữ sẽ gặp phải những dấu hiệu gì nếu bị chửa ngoài dạ con Một số dấu hiệu của việc bị chửa ngoài dạ con có biểu hiện khá tương tự với chu kỳ kinh nguyệt, tuy nhiên cần phân biệt rõ bởi các biểu hiện này sẽ khác lạ, bất thường hơn so với kinh nguyệt bình thường. Điểm danh 1 số dấu hiệu như sau: – Xuất huyết khu vực âm đạo kéo dài nhiều ngày, máu có thể chảy ra nhiều 1 cách ồ ạt, kèm theo đó là việc máu có màu sắc bất thường, mùi hôi khó chịu và có hiện tượng xuất hiện cục đông, vón cục, có độ loãng, nhớt hơn bình thường. – Đi kèm với việc xuất huyết âm đạo là việc phụ nữ sẽ cảm thấy vùng bụng dưới đau nhức không thôi, đau từng cơn hoặc đau kéo dài nhiều ngày, làm ảnh hưởng không nhỏ tới đời sống sinh hoạt của chị em phụ nữ. – Một số người còn có những biểu hiện khác như: sốt cao đột ngột, khó thở, buồn nôn, ói liên tục, choáng váng đầu óc,… Một số trường hợp những biểu hiện này chưa rõ ràng do kích thước bào thai còn nhỏ, hoặc chủ quan khi nhầm lẫn với hiện tượng kinh nguyệt khác. Do đó, hiện tượng chửa ngoài dạ con chỉ thực sự được phát hiện chính xác nhất qua việc đi bệnh viện thăm khám với bác sĩ sản khoa có chuyên môn. 1.3. Những nguy cơ nào làm gia tăng tình trạng chửa ngoài tử cung Cho đến nay, có rất nhiều các nghiên cứu về nguyên nhân gây nên tình trạng chửa ngoài tử cung. Một số nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh lý này đó là: – Sản phụ đã có lịch sử bị chửa ngoài tử cung ở lần mang thai trước đó. Nguy cơ này sẽ cao hơn hẳn so với thai phụ bình thường. – Đã từng trải qua các cuộc phẫu thuật liên quan đến buồng trứng, tử cung như: phẫu thuật ống dẫn trứng, mổ vùng chậu,… – Phụ nữ có lịch sử nạo hút, phá thai nhiều lần trước đó, gây tổn thương tử cung. – Người bị lây nhiễm một số bệnh phụ khoa, viêm nhiễm. – Phụ nữ mang thai khi đã cao tuổi (ngoài 35 trở lên) cũng có nguy cơ cao dễ bị chửa ngoài tử cung. – Một số nguyên nhân bên ngoài khác như: yếu tố môi trường, nguồn nước, tiếp xúc với các chất độc hại, hút thuốc lá liên tục, có thời gian dài sử dụng các dụng cụ tránh thai,… 2. Phải làm sao để phát hiện ra tình trạng mang thai ngoài tử cung 2.1. Cách nhận biết chửa ngoài dạ con – Phương pháp nội soi vùng bụng Nội soi vùng bụng là biện pháp phổ biến áp dụng khi cần kiểm tra các bất thường ở khu vực bụng, tử cung phụ nữ. Phương pháp này sẽ đem lại kết quả bằng cách đưa ra các hình ảnh rõ nét. Nếu trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ cần chỉ định làm thêm các xét nghiệm để chắc chắn thêm về kết quả. 2.2. Cách nhận biết chửa ngoài dạ con – Phương pháp siêu âm thai bên ngoài tử cung Siêu âm cũng có thể nhanh chóng phát hiện ra mẹ có bị mang thai ngoài tử cung hay không. Siêu âm thai cũng là 1 phương pháp truyền thống trong việc quan sát sự phát triển và tốc độ hình thành của thai nhi. Việc siêu âm cũng có thể nhanh chóng phát hiện ra mẹ có bị mang thai ngoài tử cung hay không. Theo đó, kết quả siêu âm lúc này sẽ giúp bác sĩ có sự chẩn đoán chính xác lên tới 80% nếu sản phụ gặp tình trạng này. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định sản phụ làm thêm việc siêu âm đầu dò, siêu âm phần ổ bụng. Các biện pháp này sẽ giúp bác sĩ kiểm tra được tình trạng âm đạo, khu vực cổ tử cung, buồng trứng, kích thước của bào thai (nếu có) để khẳng định chắc chắn rằng mẹ có thai ngoài tử cung hay không. 2.3. Có thể chẩn đoán thai ngoài tử cung bằng cách xét nghiệm nồng độ HCG Xét nghiệm nồng độ HCG là 1 loại xét nghiệm phổ biến để giúp xác định việc liệu người phụ nữ có đang mang thai hay không. Thông qua xét nghiệm này, các bác sĩ còn có thể kiểm tra tốc độ phát triển của thai nhi có bình thường hay không. Theo đó, nếu trong trường hợp nồng độ HCG có độ tăng trưởng rất ít hoặc đạt mức có thai >1500UI/ml nhưng khi quan sát qua màn hình siêu âm thì lại không tìm thấy phôi thai ở bên trong tử cung, thì lúc này có thể chẩn đoán phụ nữ bị mang thai ngoài tử cung. 3. Khi phát hiện chửa ngoài tử cung thì cần phải can thiệp, xử lý ra sao? Khi đã chắc chắn mình bị mang thai ngoài tử cung thì phụ nữ cần xác định rất rõ tư tưởng về phương pháp điều trị tiếp theo. Không nên vì đau buồn mà chần chừ trong việc can thiệp, điều trị tình trạng này. Bởi càng để lâu, bào thai sẽ càng phát triển to ra, khả năng bị vỡ cũng cao hơn và có thể đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe sinh sản và tính mạng của sản phụ. Tùy thuộc vào vị trí thai làm tổ, kích thước phôi thai và chẩn đoán của bác sĩ, mà sẽ có 2 cách để can thiệp xử lý tình trạng chửa ngoài tử cung   Tùy thuộc vào vị trí thai làm tổ, kích thước phôi thai và chẩn đoán của bác sĩ, mà sẽ có 2 cách để can thiệp xử lý tình trạng này như sau: 3.1. Sử dụng thuốc điều trị Loại thuốc thường hay sử dụng để điều trị thai ngoài tử cung trong trường hợp này đó là thuốc methotrexate. Thuốc này có khả năng làm ngưng sự phát triển lớn lên của bào thai, bào thai sẽ dần dần tiêu biến. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc cần phải có sự tư vấn, chỉ định của bác sĩ để tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. 3.2. Biện pháp phẫu thuật Có 2 biện pháp phẫu thuật được dùng chủ yếu để xử lý tình trạng chửa ngoài tử cung đó là: phẫu thuật mổ nội soi và phẫu thuật mổ phanh. Phẫu thuật mổ nội soi sẽ thường được áp dụng trong trường hợp bào thai chưa có dấu hiệu vỡ. Lúc này, các bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ y tế chuyên dụng để phẫu thuật lấy thai Phẫu thuật mổ mở (mổ phanh) áp dụng trong trường hợp thai ngoài tử cung đã bị vỡ và có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và tính mạng của bệnh nhân. Lúc này, bác sĩ cần mổ cấp cứu để lập tức lấy bào thai ra ngoài và xử lý diwts điểm các biến chứng nếu có.
thucuc
1,462
Viêm màng phổi đặc biệt là đau tức khi thở Dấu hiệu và triệu chứng viêm màng phổi Bệnh viêm màng phổi cần được điều trị dứt điểm tại chuyên khoa có uy tín Khó thở là triệu chứng thường gặp khi bị viêm màng phổi, đau ngực khi thở, người sốt và rét run, ho khan, cảm giác đau ngực khó chịu hơn khi ho, khi hắt hơi, cử động và thở sâu. Những cơn đau có thể lan rộng lên vai, đồng thời giảm bớt khi nín thở hoặc khi ấn mạnh vào vùng bị đau, nhiều người còn có thói quen đấm vào ngực khi khó thở. Nguyên nhân gây viêm màng phổi Viêm màng phổi có thể do nhiễm virus cấp tính như cúm, bệnh tự miễn như lupus, viêm khớp dạng thấp và viêm gan tự miễn, ngoài ra viêm màng phổi cũng có thể do mắc bệnh lao hoặc các bệnh nhiễm trùng khác như huyết khối tắc mạch phổi. Viêm màng phổi còn có thể có nguyên nhân do chấn thương phổi hoặc sau mổ tim, một số trường hợp viêm màng phổi không xác định được nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh viêm màng phổi cần khám và thực hiện điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ Làm gì để chẩn đoán chính xác bệnh Nếu có nghi ngờ bệnh viêm màng phổi, cần thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán như chụp X quang phổi, chụp cắt lớp vi tính (CT), xét nghiệm máu nhằm xác định nhiễm trùng và phát hiện bệnh tự miễn. Tiến hành chọc dò màng phổi để lấy dịch màng phổi và làm xét nghiệm. Thậm chí cần phẫu thuật lồng ngực dưới sự hỗ trợ của video để lấy mẫu bệnh phẩm. Điều trị bệnh viêm màng phổi Mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị viêm màng phổi là điều trị căn nguyên. Tức điều trị theo nguyên nhân gây bệnh, nếu viêm màng phổi là do viêm phổi bị nhiễm vi khuẩn, có thể dùng kháng sinh để điều trị. Nhưng với viêm màng phổi do virus thì kháng sinh sẽ không có tác dụng và cần điều trị bằng phương pháp khác. Bệnh viêm màng phổi gây nhiều phiền toái cho người bệnh Kết quả điều trị bệnh viêm màng phổi sẽ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh có vai trò quan trọng điều trị bệnh, giảm thiểu những nguy cơ gây hại cho sức khỏe của người bệnh cũng như tiết kiệm chi phí trong điều trị.
thucuc
428
Máu chảy qua tim như thế nào? Tim đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tim mạch, bao gồm tất cả các mạch máu mang máu từ tim đến cơ thể, sau đó trở lại tim. Vậy máu chảy qua tim thế nào? Tim được ví như nhà máy điện cỡ lớn, hoạt động liên tục gần100.000 lần mỗi ngày, bơm 5 hoặc 6 lít máu mỗi phút, hoặc khoảng 2.000 gallon mỗi ngày để bơm oxy, máu giàu chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể nhằm duy trì sự sống. 1. Cấu tạo tim Tim nằm dưới lồng ngực, hơi ở bên trái xương ức (sternum) và giữa 2 phổi. Nhìn bên ngoài trái tim, cấu tạo tim là các cơ bắp, trong các cơ bắp mạnh mẽ co bóp, bơm máu đến phần còn lại của cơ thể. Trên bề mặt của tim, có các động mạch vành, cung cấp máu giàu oxy cho chính cơ tim. Các mạch máu chính đi vào tim là tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch phổi. Động mạch phổi ra khỏi tim và mang máu có oxy thấp đến phổi. Sau đó, máu theo động mạch chủ đi ra và mang máu giàu oxy đến phần còn lại của cơ thể.Bên trong, cấu tạo tim có 4 khoang, rỗng, chia thành hai bên ngăn cách bởi một vách ngăn. Mỗi bên của tim được chia thành hai buồng tâm nhĩ và tâm thất thực hiện các chức năng tương ứng nhận máu từ tĩnh mạch và bơm máu vào động mạch. Tim có cấu tạo 4 khoang rỗng Hai buồng tâm nhĩ và tâm thất làm việc song song, co bóp, thư giãn để bơm máu ra khỏi tim. Khi máu rời đi khỏi buồng tim, máu thường đi qua một van và tim có 4 van tim:Van hai lá. Van ba lá. Van động mạch chủ. Van động mạch phổi. Trong đó van ba lá và van hai lá nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất. Còn các van động mạch chủ và van động mạch phổi thì nằm giữa tâm thất và các mạch máu chính rời khỏi tim. 2. Làm thế nào để máu đi qua tim? Cấu tạo tim đập và bơm máu qua một hệ thống mạch máu – đây là hệ tuần hoàn, ở đây có các mạch đàn hồi, ống co thắt mang máu đến khắp các bộ phận của cơ thể. Bên cạnh việc mang oxy từ phổi và chất dinh dưỡng đến các mô cơ thể, nó cũng đưa các chất thải của cơ thể gồm cả carbon dioxide ra khỏi các mô. Điều này nhằm duy trì sự sống, tăng cường sức khỏe của tất cả các bộ phận trên cơ thể. Tim đập và bơm máu qua một hệ thống các mạch máu Ở hệ tuần hoàn có 3 loại mạch máu chính là:Động mạch: Cấu tạo tim bắt đầu với động mạch chủ, đây là động mạch lớn rời khỏi tim. Động mạch mang máu giàu oxy từ tim đến các mô cơ thể, phân nhánh nhiều lần và trở nên nhỏ dần khi mang máu từ tim đến các cơ quan cụ thể trên cơ thể.Mao mạch: Là các mạch máu nhỏ, mỏng nối liền động mạch và tĩnh mạch với nhau, chúng cho phép oxy, chất dinh dưỡng, carbon dioxide và các chất thải khác đi qua và đi từ các tế bào của cơ quan.Tĩnh mạch: Là những mạch máu đưa máu về tim, chúng có hàm lượng oxy thấp hơn và rất giàu chất thải sẽ được đào thải hoặc loại bỏ khỏi cơ thể. 3. Máu chảy qua tim như thế nào? Bên phải và bên trái của cấu tạo tim làm việc cùng nhau, quá trình này lặp đi lặp lại, khiến máu chảy liên tục đến tim phổi và các cơ quan trong cơ thể.Bên phải tim:Máu đi vào tim qua hai tĩnh mạch lớn, tĩnh mạch chủ dưới và trên, đưa máu có oxy thấp từ các bộ phận khác của cơ thể vào tâm nhĩ phải của tim.Khi tâm nhĩ co lại, máu chảy từ tâm nhĩ phải vào tâm thất phải của tim thông qua van ba lá mở. Hai bên của cấu tạo tim hoạt động cùng nhau và lặp lại khiến máu chảy đến khắp cơ thể Khi tâm thất đầy, van ba lá đóng lại giúp ngăn máu chảy ngược vào tâm nhĩ khi tâm thất co lại. Khi tâm thất co lại, máu ra khỏi thất phải qua van động mạch phổi, vào động mạch phổi và đến phổi, nơi nó được oxy hóa và sau đó quay trở lại tâm nhĩ trái qua các tĩnh mạch phổi.Bên trái tim:Các tĩnh mạch phổi vận chuyển máu với máu giàu oxy từ phổi vào tâm nhĩ trái của tim. Khi tâm nhĩ co lại, máu chảy từ tâm nhĩ trái của tim vào tâm thất trái thông qua van hai lá mở. Khi tâm thất đầy, van hai lá đóng lại ngăn máu chảy ngược vào tâm nhĩ khi tâm thất co lại. Khi tâm thất co lại, máu ra khỏi thất trái qua van động mạch chủ, vào động mạch chủ và đến cơ thể.
vinmec
871
Chi phí tán sỏi thận ngoài cơ thể có cao không? – góc giải đáp Chi phí tán sỏi thận ngoài cơ thể có cao hay không là băn khoăn của nhiều người bệnh. Với nhiều ưu điểm vượt trội, tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp điều trị được ứng dụng rất nhiều ở thời điểm hiện nay. Công nghệ hiện đại, cần sự hỗ trợ của dàn máy tán sỏi khi thực hiện tán sỏi ngoài cơ thể khiến nhiều bệnh nhân nghi ngại rằng chi phí điều trị sẽ cao. 1. Tán sỏi ngoài cơ thể cụ thể là gì? Tán sỏi ngoài cơ thể là giải pháp điều trị công nghệ cao được đánh giá là nhẹ nhàng, êm ái nhất hiện nay. Nguyên lý của phương pháp này là dùng sóng xung kích để phá vỡ các viên sỏi, sau đó để các mảnh vụn tự ra ngoài theo đường tiểu. Quy trình của một ca tán sỏi ngoài cơ thể khá nhanh chóng. Trước hết người bệnh sẽ được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa, xác định chính xác tình trạng sỏi và có thể thực hiện tán sỏi ngoài cơ thể thì sẽ được hẹn lịch để sắp xếp phòng tán sỏi. Bệnh nhân chỉ cần nằm yên trên máy tán sỏi tầm 30 – 45 phút, bác sĩ sẽ điều khiển máy tán sỏi để nguồn năng lượng tập trung chính xác tới vị trí của sỏi và bắn vỡ chúng thành vụn nhỏ. Sau khi xác định sỏi đã được phá vỡ hoàn toàn, bệnh nhân được đỡ dậy, nghỉ ngơi, nghe lời dặn dò của bác sĩ và xuất viện về nhà ngay sau đó. Bệnh nhân tái khám 1 –  2 tuần sau để đánh giá tình trạng sỏi đã được loại bỏ sạch chưa. Tán sỏi ngoài cơ thể rất nhẹ nhàng và êm ái, không hề can thiệp dao kéo 2. Chi phí tán sỏi thận ngoài cơ thể có cao không? Với những đặc điểm được đánh giá là vượt trội so với các giải pháp điều trị sỏi khác như nhanh chóng, nhẹ nhàng, không đau… rất nhiều người quan tâm chi phí tán sỏi thận ngoài cơ thể có cao không. Thực tế, tán sỏi ngoài cơ thể có mức chi phí rất hợp lý, phù hợp với đại đa số bệnh nhân mắc sỏi thận với kích thước chưa quá lớn. Phí tán sỏi ngoài cơ thể ở mức thấp nhất so với các phương pháp tán sỏi khác. Đồng thời, quá trình thăm khám và điều trị sỏi tiết niệu bằng giải pháp tán sỏi ngoài cơ thể cũng rất nhanh chóng, có thể diễn ra trong vòng 1 ngày. Do đó, người bệnh không nên lo lắng về chi phí điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu bằng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể. 3. Những trường hợp nào thì có thể tán sỏi ngoài cơ thể Không chỉ nhẹ nhàng, êm ái, tán sỏi ngoài cơ thể còn có ưu điểm về mặt chi phí, thế nhưng không phải bất cứ sỏi nào cũng áp dụng được phương pháp này. Những trường hợp được chỉ định giải pháp tán sỏi ngoài cơ thể gồm: – Sỏi thận có kích thước bé hơn 1.5 cm – Sỏi niệu quản ở vị trí 1/3 trên với kích thước <1cm Ngoài ra, bệnh nhân cũng phải đáp ứng điều kiện không mắc một trong số những bệnh dưới đây: – Nam giới hẹp niệu đạo – Hẹp niệu quản bẩm sinh – Gặp rối loạn đông máu hoặc trong quá trình điều trị – Viêm nhiễm đường tiết niệu (cần chữa khỏi rồi mới tán sỏi ngoài cơ thể được). Bệnh nhân mắc một số bệnh như viêm đường tiết niệu thì không thể tán sỏi ngoài cơ thể 4. Người bệnh cần lưu ý gì sau tán sỏi ngoài cơ thể? Sau tán sỏi ngoài cơ thể, bệnh nhân được về nhà ngay nhưng cần lưu ý những điều sau để có thể nhanh chóng đẩy các vụn sỏi ra ngoài, đồng thời hồi phục sức khỏe và trở lại cuộc sống sinh hoạt hằng ngày. 4.1. Liên tục uống nhiều nước Khác với các phương pháp khác được bơm hút mảnh vỡ ra ngoài, các vụn sỏi sau khi tán ngoài cơ thể sẽ phải tự mình ra ngoài theo đường tiểu. Điều đó phụ thuộc vào sự thông thoáng đường tiết niệu và bài tiết nước tiểu hiệu quả ở mỗi bệnh nhân. Do đó, muốn hỗ trợ hệ tiết niệu đào thải vụn sỏi ra ngoài thì bệnh nhân cần uống nhiều nước, chia đều trong ngày, không ít hơn 2 lít mỗi ngày. 4.2. Chú ý nước tiểu mỗi lần đi vệ sinh Nước tiểu của bệnh nhân có thể có màu hồng hoặc đỏ sau tán sỏi ngoài cơ thể. Tuy nhiên đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường và  sẽ chấm dứt trong thời gian ngắn. Cần chú ý xem vụn sỏi có được ra ngoài theo đường tiết niệu hay không. 4.3. Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ Một số trường hợp xấu có thể xảy ra như sỏi đã vỡ nhưng lại không ra ngoài được do gặp vấn đề về đường tiết niệu. Do đó người bệnh cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ để được đánh giá lại hiệu quả tán sỏi, xác định không sót sỏi trong cơ thể. 4.4. Vận động nhẹ nhàng, tránh va đập Sau khi tán sỏi, bệnh nhân cần chú ý không để bị va mạnh vào vị trí được tán sỏi, đi lại nhẹ nhàng nhưng không nên vận động quá mạnh. Chế độ dinh dưỡng là yếu tố rất quan trọng sau khi tán sỏi ngoài cơ thể 4.5. Chú ý chế độ dinh dưỡng Ngoài ra, người bệnh cần lắng nghe cẩn thận lời khuyên của bác sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt để phòng ngừa sỏi thận, sỏi tiết niệu tái phát, điều này là vô cùng quan trọng. Một số nguyên tắc dinh dưỡng cần thiết phải nhớ đó là: – Lượng nước tiểu thải ra mỗi ngày phải nhiều hơn người bình thường – Cân đối bữa ăn, sử dụng thực phẩm đa dạng, nhiều rau củ quả và hạn chế thịt đỏ, đạm động vật – Bổ sung các vitamin cần thiết như vitamin D, B6, chất chơ, canxi đầy đủ (bổ sung canxi theo lời khuyên của bác sĩ) – Hạn chế muối, thực phẩm ăn nhanh và chứa nhiều chất bảo quản
thucuc
1,116
Xét nghiệm tinh dịch đồ - Chỉ số quan trọng đánh giá khả năng sinh sản của nam giới Xét nghiệm tinh dịch đồ - Chỉ số quan trọng chẩn đoán, theo dõi và điều trị vô sinh hiếm muộn nam 40% trường hợp vô sinh là do nam giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hiện nay có khoảng 20% vô sinh không tìm được nguyên nhân, 80% cặp vô sinh có nguyên nhân thì 40% do nam giới, 40% do nữ giới và 20% do cả hai giới. Tinh hoàn là nơi sản sinh ra tinh trùng. Tinh hoàn chịu sự chi phối nội tiết từ tuyến nội tiết trên não (tuyến dưới đồi, tuyến yên) để đảm bảo cơ chế sinh tinh trùng bình thường. Vì vậy, nguyên nhân vô sinh nam giới cũng chia thành 3 nhóm: nguyên nhân trước tinh hoàn, tại tinh hoàn và sau tinh hoàn. Trong đó nguyên nhân sau tinh hoàn là hay gặp nhất, như các bất thường về tính di động và chức năng của tinh trùng, các bất thường rối loạn tình dục, rối loạn vận chuyển tinh trùng,… vì vậy, xét nghiệm tinh dịch đồ là một trong những xét nghiệm quan trọng và cần thiết để đánh giá sơ bộ khả năng sinh sản của nam giới. Cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu xét nghiệm? - Đi tiểu thật sạch trước khi lấy mẫu; - Rửa tay và dương vật bằng xà phòng để tránh nhiễm bẩn tinh dịch cho các loại vi khuẩn trên da; - Rửa thật sạch xà phòng để không làm ảnh hưởng tới tinh trùng; - Lau khô tay và dương vật bằng khăn sạch; - Xuất tinh trực tiếp vào lọ đựng mẫu. - Kiêng quan hệ hoặc kiêng xuất tinh từ 2-7 ngày, tốt nhất từ 3-5 ngày. - Hạn chế sử dụng bia, rượu, thuốc lá, chất kích thích trước ngày lấy mẫu 3-5 ngày. Mẫu xét nghiệm tinh dịch đồ được lấy như thế nào? - Tinh dịch được lấy bằng tay (thủ dâm) và xuất tinh trực tiếp vào lọ đựng mẫu. Không được dùng bao cao su vì bao cao su thường có chất diệt tinh trùng (có loại bao cao su chuyên biệt dành cho việc lấy tinh trùng). - Lọ đựng tinh dịch phải được tiệt trùng và làm bằng loại nhựa không ảnh hưởng đến tinh trùng. - Mẫu nên được lấy ở phòng riêng gần phòng xét nghiệm, nếu lấy mẫu ở nơi khác thì phải mang mẫu đến phòng xét nghiệm không quá 1 giờ. Những khó khăn nào bạn đã gặp khi đi lấy mẫu? - Thủ tục giấy tờ hành chính rườm rà, quá tải nên tốn nhiều thời gian chờ đợi; - Sợ đi khám vì ngượng ngùng, xấu hổ, căng thẳng; - Vị trí lấy mẫu tinh trùng ồn ào, chật chội nên việc không thể “xuất quân” theo mong muốn được,… Những khó khăn đó không chỉ gây ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm, mà còn là rào cản tâm lý khiến nhiều đấng nam nhi ngần ngại đi kiểm tra nên hành trình “tìm hạnh phúc ở tiếng trẻ thơ” của các cặp vợ chồng kiếm muộn lại càng muộn thêm. Những yếu tố này góp phần quan trọng vào chất lượng xét nghiệm. Bởi mẫu tinh trùng được lấy khi tâm lý thoải mái và đúng cách sẽ giúp phản ánh tốt nhất tình trạng tinh trạng hiện tại của các anh em. - Thời gian làm việc 24/24 giờ đã giúp khách hàng, nhất là các cặp đôi làm giờ hành chính dễ dàng đến lấy mẫu ngoài giờ, ngày nghỉ mà không bị áp lực hết thời gian làm việc. - Giá xét nghiệm phải chăng và bảo đảm chính xác, vì được phân tích trên hệ thống máy xét nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2012; - Kết quả xét nghiệm được trả kịp thời (sau 1 giờ 45 phút kể từ khi cán bộ bệnh viện nhận mẫu tinh dịch từ khách hàng). vn;… - Xét nghiệm chính xác, từ đó sẽ định hướng được phác đồ điều trị cũng như các biện pháp hỗ trợ sinh sản và nâng cao tỷ lệ thành công của các biện pháp hỗ trợ. - Ngoài ra, khách hàng còn an tâm vì có bác sĩ chuyên khoa Sản - Nam khoa tư vấn, thăm khám sức khỏe sinh sản cho nữ giới và nam giới ở mọi độ tuổi. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
757
Công dụng thuốc Opevalsart Thuốc Opevalsart chứa thành phần chính là Valsartan 80mg, có tác dụng hỗ trợ điều trị cho người bệnh bị tăng huyết áp và suy tim sung huyết. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Opevalsart sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Công dụng thuốc Opevalsart là gì? 1.1. Opevalsart là thuốc gì?Opevalsart thuộc nhóm thuốc tim mạch, được sản xuất tại Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM và đăng ký bởi Công ty dược phẩm OPV.Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim,đóng gói dạng hộp 3 vỉ x 10 viên.1.2. Thuốc Opevalsart có tác dụng gì?Chỉ định sử dụng thuốc Opevalsart trong trường hợp:Điều trị bệnh tăng huyết áp.Ðiều trị bệnh suy tim (từ độ II đến độ IV theo phân loại của NYHA).Chống chỉ định sử dụng thuốc Opevalsart trong trường hợp:Bệnh nhân quá mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc. Những bà mẹ đang mang thai hoặc đang cho con bú.Người bị hạ huyết áp, hẹp động mạch chủ nặng, hẹp động mạch thận và những tổn thương gây ra hẹp động mạch thận.Người bị suy thận. 2. Cách sử dụng của thuốc Opevalsart 2.1. Cách dùng thuốc Opevalsart. Thuốc Opevalsart 80 được dùng theo đường uống.2.2. Liều dùng của thuốc Opevalsart. Người lớn:Đối với bệnh tăng huyết áp: Liều khởi đầu nên uống 80 - 160mg, mỗi ngày 1 lần (dùng đơn trị liệu). Nếu dùng liều thấp thì nên phối hợp với thuốc lợi tiểu. Liều tối đa là trong này là 320mg.Đối với bệnh suy tim: Liều khởi đầu nên uống 40mg x 2 lần/ ngày. Liều dùng có thể tăng lên đến 80 - 160mg x 2 lần/ ngày. Nếu dùng liều thấp thì nên phối hợp với thuốc lợi tiểu. Liều tối đa trong ngày là 320mg.Sau nhồi máu cơ tim: Valsartan có thể được dùng liều khởi đầu sớm trong vòng 12 giờ sau nhồi máu cơ tim. Liều khởi đầu nên uống là 20mg x 2 lần/ ngày. Người bệnh nên được điều chỉnh liều dùng trong vòng 7 ngày, có thể lên đến 40mg x 2 lần/ ngày. Sau đó lại chỉnh liều tiếp theo đến liều duy trì hiệu quả có thể lên đến 160mg x 2 lần/ ngày, tùy theo sự dung nạp của người bệnh.Người cao tuổi: Không cần phải điều chỉnh liều.Trường hợp suy thận: Không cần phải điều chỉnh liều cho người bệnh có độ thanh thải creatinin >10 ml/ phút.Đối với suy gan: Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa và không có ứ mật thì liều Valsartan không vượt quá 80mg. Valsartan chống chỉ định ở người bệnh suy gan nặng và các bệnh nhân bị ứ mật.Trẻ em: Trẻ em dưới 18 tuổi không khuyến cáo nên dùng Valsartan vì thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.Xử lý khi quên liều:Trong trường hợp quên liều thuốc Opevalsart thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Opevalsart đã quên và sử dụng liều mới. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Opevalsart Trên những bệnh nhân bị mất muối và/ hoặc mất dịch nặng nếu dùng liều cao thuốc lợi tiểu thì có thể xảy ra hạ huyết áp. Nên chữa mất muối hoặc mất dịch trước khi mà điều trị bằng Valsartan. Trường hợp xảy ra hạ huyết áp thì người bệnh nên được để ở trong tư thế nằm ngửa, nếu cần thiết thì có thể truyền tĩnh mạch dung dịch muối sinh lý.Thuốc Opevalsart có thể dẫn đến việc làm tăng creatinin huyết thanh và urê huyết trên những người bệnh bị hẹp động mạch thận 1 bên hoặc 2 bên.Người bệnh với bệnh suy tim có thể điều trị bằng Opevalsart nhưng thường bị hạ huyết áp nhưng cần phải thận trọng.Không nên cho dùng thuốc Opevalsart trong thời kỳ thai nghén. Trường hợp phát hiện có thai trong khi đang trong quá trình điều trị với Opevalsart thì cần phải ngừng thuốc càng sớm thì càng tốt.Hiện giờ vẫn chưa thể biết được Opevalsart có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do vậy, không dùng Opevalsart cho các bà mẹ đang nuôi con bú. 4. Tác dụng phụ của thuốc Opevalsart Thuốc Opevalsart có thể gây ra tác dụng phụ như: Nhiễm virus, nhức đầu, choáng váng, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, tiêu chảy, ho, viêm mũi, mệt mỏi, viêm xoang, đau bụng, buồn nôn, đau lưng, viêm họng hoặc đau khớp.Các tác dụng phụ khác của Opevalsart bao gồm: Suy nhược, phù, mất ngủ, yếu sinh lý, phát ban và chóng mặt.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Opevalsart và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 5. Tương tác thuốc Opevalsart Opevalsart có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc lợi tiểu giữ kali (ví dụ như: Triamterene, Spironolactone và Amiloride);Thuốc bổ sung kali;Các chất muối thay thế có chứa kali.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Opevalsart thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Opevalsart phù hợp. 6. Cách bảo quản thuốc Opevalsart Thuốc Opevalsart nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C.Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn những thông tin bảo quản thuốc Opevalsart có ghi trên bao bì.Trước khi dùng thuốc Opevalsart, người bệnh cần kiểm tra lại hạn sử dụng thuốc.Khi không sử dụng thuốc Opevalsart nữa thì cần phải thu gom và xử lý theo những hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc người phụ trách y khoa.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Opevalsart, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Opevalsart là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,044
Chuyên gia giải đáp khi nào cần chụp CT não Khi nào cần chụp CT não và khi nào cần chụp MRI não để thu về hiệu quả cao, an toàn với người bệnh? Đây cũng là thắc mắc thường gặp ở nhiều người bệnh bởi tính chất tương đồng trong hiệu quả chẩn đoán giữa hai phương pháp này. Bài viết dưới đây sẽ chỉ rõ các trường hợp cần chụp CT não và lời khuyên khi thực hiện phương pháp này.  1. Lời khuyên từ chuyên gia Sọ não là một trong những cơ quan có cấu tạo phức tạp nhất, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong cơ thể con người. Việc chẩn đoán các bệnh lý vùng sọ não thường gặp nhiều khó khăn do đây là cơ quan chứa nhiều dây thần kinh, mạch máu não và nhiều thành phần mô não. Chính vì thế, chụp CT sọ não được xem là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả và được chỉ định trong nhiều ca bệnh khó. Chụp CT hay còn gọi là chụp cắt lớp vi tính/ CT Scan là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sử dụng tia X cho kết quả hình ảnh kết hợp từ nhiều góc độ khác nhau. Kết quả chụp CT cho hình ảnh cắt ngang của xương và mô mềm trong cơ thể. Bên cạnh chụp CT não thì phương pháp này còn được chỉ định cho việc chẩn đoán nhiều cơ quan khác trong cơ thể, nhằm xác định tổn thương và rà soát bệnh lý. Ngoài ra, chụp CT không mất nhiều thời gian, phù hợp với các ca bệnh cấp cứu do tai nạn, những người không thể giữ nguyên tư thế để chụp trong thời gian dài như MRI, cụ thể là người già, trẻ nhỏ hoặc những ca bệnh nguy kịch. Chụp CT não là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, nhanh chóng và chi phí không quá cao 2. Trường hợp cần chụp CT não 2.1. Bác sĩ chỉ định khi nào cần chụp CT não? Phương pháp chụp CT não thương được chỉ định trong các trường hợp sau: – Người bệnh gặp chấn thương ở vùng đầu và nghi ngờ có chảy máu, tụ máu não. Chụp CT lúc này giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương, đồng thời thăm dò khu vực ảnh hưởng để định hướng điều trị. – Người bị đột quỵ cấp (nhồi máu não, xuất huyết nội sọ). – Người bị dị dạng mạch máu não, viêm màng não, áp xe não, chảy máu não, dị tật não bẩm sinh,…. – Trường hợp nghi ngờ có khối u não hoặc cục máu đông. Chụp CT lúc này giúp xác định vị trí, kích thích và khu vực ảnh hưởng. – Người bệnh có các dấu hiệu thần kinh như: đau đầu, co giật, động kinh, lú lẫn, hôn mê không rõ nguyên nhân, yếu liệt chi, méo mặt, giảm hoặc mất thị lực/ thính lực,… Tuy nhiên, người bệnh chụp CT não cần có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Trước khi tiến hành, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh lý, thăm hỏi thể trạng sức khỏe nhằm đưa ra phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Người bị chứng không gian hẹp, không thể nằm yên (như trẻ nhỏ), người dễ bị kích thích không nên chụp CT. Ngoài ra, chống chỉ định với các trường hợp: phụ nữ có thai và cho con bú, người bị dị ứng với thuốc tương phản đường tĩnh mạch, người bị suy thận hoặc một số bệnh nền khác. Nếu bạn đang nghi ngờ mang thai, hãy thông báo ngay với bác sĩ để đảm bảo an toàn và tránh các rủi ro sau này. 2.2. Khi nào cần chụp CT não và khi nào cần chụp MRI não Đối với các trường hợp không thể chụp CT thì phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để thay thế là MRI. Chụp cộng hưởng từ hay còn gọi là MRI sử dụng từ trường mạnh, xung tần số vô tuyến và máy tính để tái cấu trúc hình ảnh chi tiết của các cơ quan, mô mềm, xương và hầu hết cấu trúc bên trong cơ thể. Tương tự như CT, chụp MRI đều được sử dụng để theo dõi các bất thường ở sọ não, xác định vị trí, mức độ tổn thương và khu vực ảnh hưởng. So với CT, kỹ thuật chụp MRI cho hình ảnh mô mềm và các vị trí khuất tốt hơn nhiều. Tuy nhiên, chụp MRI thường mất nhiều thời gian hơn và chi phí cao. Chính vì thế, chụp CT được ưu tiên cho các trường hợp cấp cứu khẩn cấp do tai nạn hoặc đột quỵ,… 3. Quy trình thực hiện chụp CT não Thời gian chụp CT não thường chỉ kéo dài 3 – 5 phút, tùy vào tình trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ yêu cầu thời gian chụp lâu hơn nhằm quan sát rõ các tổn thương. Quy trình chụp CT được tiến hành theo trình tự sau: – Trước khi chụp CT não: Bác sĩ sẽ thăm khám tổng quát và xác định tình trạng sức khỏe của người bệnh. Với trường hợp có tiêm thuốc cản quang, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử dị ứng thuốc, các bệnh lý mạn tính, kiểm tra chức năng thận. Người bệnh sẽ được yêu cầu nhịn ăn ít nhất 4 giờ trước khi thực hiện chụp CT có tiêm thuốc tương phản. – Trong khu chụp CT não: Người bệnh được hướng dẫn nằm ngửa, hai tay xuôi theo thân. Trong quá trình chụp, người bệnh chỉ cần thực hiện theo hướng dẫn của kỹ thuật viên. – Sau khi chụp CT não: Người bệnh có thể hoạt động bình thường trở lại mà không gặp bất kỳ cản trở nào. Đối với trường hợp có tiêm thuốc cản quang, người bệnh sẽ được hướng dẫn về phòng nghỉ để theo dõi trong khoảng 20 – 30 phút, đồng thời uống nhiều nước lọc. Sau khi xác định không có gì bất thường, người bệnh có thể hoạt động trở lại mà không cần lưu viện. – Kết quả chụp CT não thường được trả trong khoảng 30 – 60 phút sau khi chụp, hoặc lâu hơn nếu xuất hiện bất thường cần hội chẩn. Người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của kỹ thuật viên trong quá trình thực hiện
thucuc
1,107
Hướng dẫn cách dùng nạng an toàn Sử dụng nạng hỗ trợ để tạo thuận tiện cho quá trình đi lại của bệnh nhân gãy xương chân hoặc bàn chân. Dụng cụ này giúp giảm sức nặng của cơ thể tác động lên đôi chân đang bị thương, đồng thời tạo cho bạn khả năng giữ thăng bằng tốt hơn khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng nạng cũng cần thực hiện đúng nguyên tắc và tư thế thì mới mang lại hiệu quả cao. 1. Sắp xếp nơi ở và môi trường xung quanh trở nên an toàn hơn Để bắt đầu sử dụng nạng thì đầu tiên bạn cần phải thực hiện một số thay đổi nhỏ trong ngôi nhà của mình để tránh trượt hoặc ngã khi sử dụng với nạng.Bạn nên dọn dẹp bỏ tất cả những đồ dùng như thảm, dây điện hay bất kỳ thứ gì có thể làm bạn dễ bị trượt hoặc ngã nhất.Sắp xếp lại đồ đạc trong nhà một cách gọn gàng đồng thời phải tạo ra các lối đi thông thoáng để có thể đi lại thuận lợi hơn với nạng. Tránh để đồ đạc bừa bãi ở khu vực cầu thang lên xuống, rất dễ làm cho bàn bị té ngã.Chỉ nên đi lại trong phòng khi đảm bảo đủ các tiêu chuẩn về ánh sáng. Vì vậy, bạn cần lắp đắp thêm các đèn ở dọc lối đi, hành lang, nhà vệ sinh...Trong phòng tắm nên sử dụng thảm chống trượt đồng thời lắp thêm các thanh để có thể vịn tay. Và đặc biệt bạn nên sử dụng loại bồn cầu cao.Chuẩn bị một chiếc balo để có thể mang theo những đồ dùng cần thiết khi đi với nạng, vì bạn không thể cầm đồ trên tay và đi bằng nạng được. Bạn cần biết cách dùng nạng để tạo thuận tiện cho quá trình đi lại khi bị gãy xương chân 2. Cách sử dụng nạng và dụng cụ hỗ trợ đi lại 2.1. Nạng Bạn có thể sử dụng nạng trong trường hợp bị chấn thương hoặc phẫu thuật ở vùng chân mà chưa được phép đứng do sợ sức nặng của cơ thể có thể đè nặng lên đôi chân đang tổn thương. Vì vậy, bạn cần được nhân viên y tế hướng dẫn đi nạng để bạn có thể di chuyển được thuận lợi hơn.Để sử dụng nạng thì bạn cần phải thực hiện đúng các tư thế đứng:Ở tư thế đứng thẳng thì phần trên cùng của nạng phải được cách hõm nách của bạn khoảng 3 đến 4 cm.Khi đó, tay nắm của nạng phải ở ngang mức khớp háng khi bạn cầm nạng và lúc này khuỷu tay của bạn phải được gấp nhẹ ở một tư thế.Cách dùng nạng để tránh gây tổn thương cho hệ thần kinh hay cũng như những mạch máu ở dưới vùng nách, thì bạn cần sử dụng tay nâng đỡ trọng lượng cơ thể và hạn chế tì nạng vào nách.Thực hiện đi với nạng: Để có thể thực hiện cách sử dụng nạng chống hiệu quả thì bạn cần nghiêng người về phía trước một chút. Đồng thời đặt hai nạng lên phía trước với chiều dài khoảng một bàn chân. Bạn sẽ bắt đầu bước chân đau lên trước nhưng không để trọng lực cơ thể dồn vào chân này mà sẽ dồn trọng lực vào chân nạng và chân đau bạn bước giống như đi bằng chân này thật.Tiếp đến, bạn di chuyển toàn bộ cơ thể về phía trước giữa hai nạng và tiếp tục bước tiếp chân lành ra phía trước. Khi chân lành chạm đất, người bệnh có thể đưa hai nạng về phía trước và tiếp tục lặp lại động tác vừa rồi. Trong quá trình đi với nạng bạn luôn luôn phải nhìn về phía trước và không được nhìn xuống chân.Mức độ chịu được trọng lực cơ thể của chân sẽ tùy thuộc vào quá trình phục hồi của bạn và cần được bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng. Lúc đầu khi sử dụng nạng không chịu sức nặng của chân bị đau và khi cơ thể đã phục hồi đặc biệt vị trí chân thì bạn có thể sẽ được sử dụng nạng có chịu sức nặng chân đau tăng dần cho đến kho có thể bỏ nạng và đi lại bình thường.Thực hiện ngồi với nạng: Khi muốn ngồi xuống mà đang sử dụng nạng, bạn cần đứng quay lưng về phía ghế ngồi và phải đảm bảo rằng ghế ngồi được để chắc chắn ở vị trị vững chãi tránh bị trượt ra sau lưng.Tiếp đến bạn đưa chân ra trước và một tay giữ cả hai nạng, một tay vịn vào ghế. Tuy nhiên cần kiểm tra độ vững chắc trước khi vịn vào. Sau đó, bạn có thể từ từ ngồi xuống ghế. Khi muốn đứng lên trở lại, bạn lại quay lại lấy nạng rồi nhích người hướng ra phía trước một chút và sử dụng tay phía bên chân lành để cầm hai nạng. Tiếp đến sử dụng nạng hỗ trợ để nhất toàn bộ cơ thể lên rồi dồn sức nặng của cơ thể lên bàn chân lành để đứng lên bằng chân lành. Cuối cùng, chuyển nạng sang phía chân đau và giữ thăng bằng bằng các tay nắm của cả hai nạng.Thực hiện sử dụng nạng để lên xuống cầu thang: Đối với người khoẻ mạnh bình thường việc leo cầu thang sẽ rất đơn giản. Tuy nhiên với bệnh nhân gãy xương chân thì điều này cũng gặp khó khăn.Khi thực hiện lên cầu thang thì thứ tự di chuyển chân sẽ là chân lành, chân đau và nạng. Cầu thang có tay vịn thì bạn có thể đứng đối diện cầu thang, tay phía chân lành thực hiện giữ tay vịn cầu thang, tay còn lại là tay phía bên chân đau sẽ kẹp hai nạng vào nách. Tiếp đến bạn bước chân lành lên trước và chân đau lên sau và đưa nạng lên trên. Trường hợp cầu thang không có tay vịn thì bạn cần sử dụng cả hai nạng. Mỗi nách một nạng và cũng bắt đầu thứ tự bước đi: chân lành, chân đau và hai nạng.Khi đi xuống cầu thang thì thứ tự di chuyển là nạng, chân đau, chân khoẻ. Đối với loại cầu thang có tay vịn, bạn thường chuẩn bị vị trí đứng theo hướng từ trên xuống dưới cầu thang, tay phải chân khoẻ giữ tay vịn cầu thang và tay phía chân đau kẹp hai nạng dưới nách. Sau khi đưa hai nạng xuống trước, rồi bước chân đau xuống trước, và cuối cùng chân khoẻ sẽ bước xuống sau. Đối với cầu thang không có tay vịn thì bạn có thể sử dụng nạng và mỗi nách một nạng tiếp theo đó bắt đầu đưa hai nạng xuống trước, sau đó đưa chân đau xuống và cuối cùng là chân khoẻ. Để có thể thực hiện cách sử dụng nạng chống hiệu quả thì bạn cần nghiêng người về phía trước một chút 2.2. Gậy Sử dụng gậy sẽ giúp hỗ trợ những trường hợp bệnh nhân có vấn đề về mất cân bằng cơ thể, đi đứng không vững vàng, hoặc chất thương gây chân yếu...Đặc biệt đối với những người cao tuổi thì sử dụng một cây gậy để hỗ trợ đi lại có thể khiến họ đi lại thoải mái và thuận tiện hơn.Tư thế đứng đúng khi sử dụng gậy hỗ trợ: Khi người bệnh đứng ở tư thế đứng thẳng thì đầu trên của gậy phải ở vị trí ngang với nếp gấp cổ tay sao cho khuỷu tay của bạn có thể gấp được khi cần vào đầu trên của gậy. Tiếp đến bạn sẽ cầm gậy ở theo hướng ở bên chân khỏe đối diện với bên chân cần hỗ trợ.Thực hiện đi với gậy: Bạn cầm gậy và đưa ra trước khoảng 1 bước chân rồi bước lên bằng chân đau và tiếp tục bước với chân khỏe lên phía trước. Sử dụng gây đi lên xuống cầu thang ban đầu bạn phải cầm gậy trong tay phía chân khỏe, tay phía chân đau có thể vị vào tay vịn cầu thang để bước chân lành lên trước, tiếp đến là chân đau và cuối cùng mới đến gậy xuống trước, rồi đến chân đau xuống tiếp và cuối cùng chân khoẻ.Thời gian sử dụng nạng: Tùy theo mức độ thương tích của bạn và quá trình phục hồi để bác sĩ có thể ra chỉ định nên sử dụng hay bỏ nạng ra. Điều quan trọng là trong quá trình điều trị trị liệu bạn cần tuân thủ hướng dẫn của chuyên viên y tế và thường xuyên kiểm tra định kỳ tình trạng sức khoẻ hiện tại.
vinmec
1,496
Thuốc nhỏ mắt Telodrop có công dụng gì? Thuốc nhỏ mắt Telodrop do Công ty Hanlim Pharm sản xuất với 2 thành phần chính là Dextran 70 và hydroxypropyl. 2 hoạt chất này có công dụng hỗ trợ làm giảm các triệu chứng khó chịu ở mắt do viêm mắt, khô mắt hay trong mắt có dị vật. Vậy khi sử dụng loại thuốc này cần lưu ý điều gì và làm sao để dùng thuốc đúng cách? Tất cả đều sẽ được giải đáp ngay trong bài viết sau đây! 1. Thuốc nhỏ mắt Telodrop có công dụng gì? Thành phần chủ yếu chứa trong thuốc nhỏ mắt Telodrop đó là Hypromellose... ) liên tục, hay do độ ẩm trong không khí xuống thấp. Bên cạnh đó, loại thuốc này còn giúp bôi trơn và cấp ẩm cho kính áp tròng cứng hoặc mắt nhân tạo. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC - gọi tắt là Hypromellose) được xếp vào loại polymer bán tổng hợp. Tính chất của nó là trơn và nhớt, khi hòa tan trong nước có thể tạo thành một dạng dung dịch keo. Hypromellose được thêm vào trong thuốc nhỏ mắt Telodrop và có vai trò như một loại nước mắt nhân tạo. Tác dụng của nó là giúp phòng ngừa các tổn thương xảy ra tại giác mạc, kết mạc khi tuyến lệ gặp trở ngại trong việc bài tiết nước mắt. Bên cạnh đó, Hypromellose còn có khả năng bảo vệ và bôi trơn mắt, duy trì độ ẩm và ngăn ngừa nước mắt bay hơi. Nhờ sự kết hợp của 2 hoạt chất là Dextran 70 và Hypromellose mà nước mắt nhân tạo sẽ được lưu lại lâu hơn, từ đó giúp làm nhẵn bề mặt giác mạc và cải thiện các triệu chứng khó chịu ở mắt.2. Không nên dùng thuốc nhỏ mắt Telodrop trong trường hợp nào? Thuốc nhỏ mắt Telodrop không nên được sử dụng trong những trường hợp sau: Bạn đang đeo kính áp tròng loại mềm. Bị mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất nào chứa trong thuốc. Nếu bạn đang sử dụng thuốc nhỏ mắt Telodrop thì cần phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Đồng thời trong quá trình dùng thuốc hãy chú ý đến các biểu hiện bất thường của cơ thể. Nếu xảy ra các triệu chứng dưới đây, tốt nhất là bạn nên dừng thuốc, theo dõi tình trạng cơ thể và thông báo ngay cho bác sĩ: Đau mắt và nhức đầu gia tăng. Vẫn còn bị kích ứng mắt, thậm chí là bị nghiêm trọng hơn. Mắt đỏ không đỡ và kéo dài. Thay đổi thị lực. Một điều khác quan trọng không kém cần đặc biệt lưu ý đó là các tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc nhỏ mắt Telodrop. Thuốc có thể gây mờ thị lực trong thời gian ngắn, đau mắt, mờ mắt, đỏ mắt, kích ứng mắt hoặc cảm giác trong mắt có dị vật,... Vì vậy bạn không nên dùng thuốc khi đang phải vận hành máy móc, lái xe, tham gia các hoạt động ngoài trời,... Vì nếu dùng có thể gây rối loạn thị giác khá nguy hiểm. Ngoài ra, trong loại thuốc này cón có chứa một loại chất bảo quản là Benzalkonium clorua. Hoạt chất này có khả năng làm thay đổi tính chất, màu sắc của kính áp tròng nên nếu cần sử dụng thuốc thì tốt nhất bạn phải đảm bảo là đã tháo kính ra khỏi mắt. Khi muốn dùng lại kính thì nên chờ ít nhất là 15 phút khi thuốc đã ngấm đủ vào giác mạc. Những phản ứng ngoại ý do dùng thuốc thường sẽ nhẹ và có thể nhanh chóng biến mất sau đó. Tuy nhiên nếu các triệu chứng trên vẫn tiếp tục diễn ra, thậm chí là trở nên nghiêm trọng hơn (hay xuất hiện thêm những tác dụng ngoại ý không được liệt kê trên đây) thì bạn hãy ngưng sử dụng và đi khám lại ngay.3. Thuốc nhỏ mắt Telodrop - dùng sao cho đúng cách? Trước khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Telodrop hay bất cứ loại thuốc nào thì người bệnh cũng cần phải tham khảo kỹ lưỡng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất cũng như chỉ định mà bác sĩ đã căn dặn. Liều dùng khuyến cáo đối với những trường hợp dùng thuốc nhỏ mắt Telodrop đó là nhỏ từ 1-2 giọt cho mỗi bên mắt, dùng khoảng 3 lần/ngày. Tùy từng tình trạng bệnh mà sẽ có những điều chỉnh cụ thể về liều dùng. Nếu sử dụng kết hợp giữa Telodrop và loại thuốc nhỏ mắt khác thì khoảng cách dùng các thuốc này cần phải là ít nhất 15 - 20 phút. Sau đây là một số bước dùng thuốc nhỏ mắt Telodrop bạn có thể tham khảo: Trước khi dùng một lọ thuốc mới cần phải kiểm tra lại về ngày sản xuất và hạn sử dụng của lọ thuốc đó. Ngoài ra cần đảm bảo rằng rải an toàn ở nắp lọ thuốc không bị vỡ để tránh nguy cơ thuốc bị rò rỉ hoặc do lỗi sản xuất trước đó. Rửa tay sạch sẽ và để khô ráo trước khi mở nắp. Tháo nắp lọ thuốc và tự nhỏ thuốc vào mắt. Khi nhỏ đầu nên ngửa lên trần nhà để thuốc không bị trôi ra ngoài. Nhỏ thuốc theo đúng liều lượng. Sau khi nhỏ xong thì có thể chớp mắt khoảng một vài lần, tra thuốc đều cho 2 bên mắt. Không để lọ thuốc chạm vào giác mạc, ngón tay hay bất cứ thứ gì. Đậy nắp lọ thuốc lại. Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh vị trí có độ ẩm cao vì sẽ dễ tạo điều kiện để nấm mốc, vi khuẩn sinh sôi ở lọ thuốc. Rửa tay sạch sẽ sau khi đã nhỏ thuốc xong. Người bệnh nên tuân thủ các bước sử dụng nêu trên. Nếu thực hiện sai cách thì lọ thuốc cũng có thể trở thành một nguồn lây nhiễm và càng làm nghiêm trọng hơn tình trạng nhiễm trùng mắt.
medlatec
1,035
Bệnh gan nhiễm mỡ: nguyên nhân, triệu chứng và cách chẩn đoán Ước tính có khoảng 30 triệu người Việt Nam bị mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Độ tuổi bị ảnh hưởng của căn bệnh này chủ yếu từ 40 đến 60 tuổi. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm, tuy nhiên rất nhiều người còn chủ quan cho rằng gan nhiễm mỡ là vô hại. 1. Tìm hiểu về bệnh gan nhiễm mỡ là gì? Gan có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa và thải độc, lượng mỡ trong gan thường chiếm 2-4% khối lượng gan. Khi lượng mỡ bị tích tụ quá nhiều trong gan, chiếm tới hơn 5% trọng lượng của gan sẽ gây ra bệnh gan nhiễm mỡ. Khi gan bị nhiễm mỡ, các chức năng sẽ bị ảnh hưởng, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe người bệnh. Gan nhiễm mỡ là một trong những bệnh lý khá phổ biến tại nước ta 2. Tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của tình trạng gan nhiễm mỡ 2.1. Nguyên nhân gây ra bệnh gan nhiễm mỡ Sử dụng các loại đồ uống có cồn: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ. Rượu, bia và đồ uống có cồn khác làm hạn chế quá trình tổng hợp lipoprotein, đồng thời ức chế thải mỡ ở gan, làm tích tụ các phân tử mỡ tại gan. Béo phì khiến bạn có khả năng bị gan nhiễm mỡ cao gấp nhiều lần so với người có trọng lượng bình thường. Việc thường xuyên cung cấp chất béo vượt ngưỡng hấp thu của cơ thể nên gây ra hiện tượng tích tụ mỡ trong gan. Mỡ máu cao cũng khiến gan tích tụ nhiều mỡ do Lipid trong máu đi qua gan quá nhiều thì hàm lượng cholesterol trong máu sẽ tăng cao. Nếu vượt quá khả năng chuyển hoá của gan sẽ khiến cho mỡ máu tồn đọng tại gan sinh ra gan nhiễm mỡ. Những người bị bệnh tiểu đường có nguy cơ bị bệnh cao hơn do bản chất của tiểu đường là rối loạn chuyển hoá glucose, khi đường huyết cao sẽ khiến gan mất đi chức năng chuyển hoá cholesterol, lâu dần sẽ tích tụ nhiều cholesterol gây ra gan nhiễm mỡ. Sút cân quá nhanh hoặc suy dinh dưỡng khiến cơ thể không tổng hợp được apolipoprotein khiến cho triglyceride tích tụ trong gan, gây thừa mỡ thừa trong gan. Một số loại thuốc điều trị mỡ máu, điều trị bệnh phổi… có tác dụng phụ gây tổn thương gan, làm gan nhiễm mỡ. 2.2. Ai có khả năng bị bệnh gan nhiễm mỡ cao? Đây là căn bệnh rất thường gặp, ảnh hưởng đến nhiều đối tượng. Tuy nhiên, các đối tượng sau có nguy cơ bị mắc bệnh gan nhiễm mỡ cao hơn là: – Người bị béo phì, người có chỉ số khối cơ thể lớn hoặc người giảm cân đột ngột hay bị suy dinh dưỡng – Những người bị bệnh viêm gan mãn tính như viêm gan B, C. – Những người mắc bệnh tiểu đường type 2, có chỉ số triglyceride tăng cao, cholesterol xấu trong máu cao… – Những người bị hội chứng buồng trứng đa nang, suy tuyến giáp, suy tuyến yên cũng có nguy cơ cao hơn. Những người bị béo phì có nguy cơ cao mắc bệnh gan nhiễm mỡ 2.3. Các triệu chứng của bệnh  gan nhiễm mỡ qua từng giai đoạn Gan nhiễm mỡ tiến triển qua 4 giai đoạn với những biểu hiện từ nhẹ đến nặng: Biểu hiện gan nhiễm mỡ độ 1: Lượng mỡ trong gan chiếm 5 đến 10% tổng trọng lượng gan. Đây là giai đoạn nhẹ, thường không có biểu hiện rõ ràng.Bệnh chỉ tình cờ được phát hiện khi người bệnh đi khám sức khỏe, siêu âm gan… Phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì gan nhiễm mỡ độ 1 có thể khỏi hoàn toàn. Biểu hiện gan nhiễm mỡ độ 2: Đây là giai đoạn lượng mỡ trong gan chiếm 10 – 20% tổng trọng lượng lá gan. Người bệnh xuất hiện một số biểu hiện như chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, mệt mỏi… Những biểu hiện này rất dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa khiến người bệnh thường chủ quan, không đi khám dẫn đến gan nhiễm mỡ dễ dàng chuyển biến xấu sang giai đoạn 3. Biểu hiện gan nhiễm mỡ độ 3: là giai đoạn tiến triển cuối cùng khi lượng mỡ chiếm tới 20 – 30% tổng trọng lượng gan. Lúc này, bệnh nhân sẽ cảm thấy đau tức hạ sườn phải, bị vàng da, vàng mắt, chán ăn, mệt mỏi… Ngoài ra bệnh nhân có các biểu hiện về rối loạn nội tiết tố như rong kinh, rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới, rối loạn cương dương ở nam giới. 3. Những biến chứng nguy hiểm của gan nhiễm mỡ Viêm gan: Mỡ bao phủ các tế bào gan làm cho chức năng gan suy giảm, làm suy giảm khả năng thải độc, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân như độc tố trong thực phẩm, vi rút, vi khuẩn, kí sinh trùng xâm nhập gây bệnh viêm gan. Xơ gan: trong tình trạng nhiễm mỡ khiến các tế bào gan hoạt động quá mức tạo ra các sợi xơ gây hoại tử các tế bào gan, hình thành các mô sẹo làm cho gan bị chai cứng dẫn tới xơ gan. Ung thư gan: Gan nhiễm mỡ âm thầm tiến triển dẫn đến ung thư gan. Biến chứng hình thành dựa trên sự tiến triển của xơ gan. 4. Các phương pháp giúp chẩn đoán gan nhiễm mỡ Để chẩn đoán chính xác tình trạng gan nhiễm mỡ, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh như sau: – Thực hiện xét nghiệm máu để kiểm tra các chỉ số như Cholesterol, Triglycerid và các định lượng men gan AST, ALT, GGT xem có tăng hay không. Nếu nghi ngờ gan nhiễm mỡ tiến triển xơ gan, cần thực hiện xét nghiệm thêm các chỉ số như Bilirubin, Albumin, protein máu… – Thực hiện các xét nghiệm để phát hiện người bệnh có bị nhiễm Virus viêm gan A, B, C hay không. – Siêu âm ổ bụng: đây là phương pháp nhanh chóng, không tốn kém, không xâm lấn để chẩn đoán tình trạng gan nhiễm mỡ. Nếu nghi ngờ bệnh nhân xơ gan có thể thực hiện siêu âm đo độ đàn hồi của gan. 5. Điều trị tình trạng gan nhiễm mỡ như thế nào? – Giảm cân: Đối với những người béo phì bị gan nhiễm mỡ bắt buộc phải giảm cân. Giảm cân an toàn khoa học dưới hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa sẽ làm giảm tổn thương gan. Người bệnh cần tuyệt đối tránh các cách giảm cân cấp tốc hoặc tự ý uống thuốc giảm cân bởi nó sẽ khiến gan nhiễm mỡ trầm trọng hơn. – Sử dụng vitamin E hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ nếu người bệnh không bị đái tháo đường. – Kiểm soát rối loạn mỡ máu cũng sẽ giúp giảm tình trạng gan nhiễm mỡ. – Tiêm phòng vắc xin ngừa virus viêm gan A, B, giúp bạn phòng tránh viêm gan virus. Bệnh gan nhiễm mỡ là một trong nhưng bệnh lý gan mật khá phổ biến, gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng chưa được người bệnh thực sự chú ý. Nâng cao hiểu biết về căn bệnh này giúp bạn có thể bảo vệ lá gan của của bản thân một cách tốt hơn.
thucuc
1,311
Block nhĩ thất độ 3: Những điều cần biết Block nhĩ thất là tình trạng hệ thống dẫn truyền xung điện trong tim từ tâm nhĩ xuống tâm thất bị gián đoạn một phần hoặc hoàn toàn. Block nhĩ thất được phân thành 3 cấp độ khác nhau, trong đó block nhĩ thất độ 3 (hay còn gọi là phân ly nhĩ thất) là block nhĩ thất cao độ nhất và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí là đột tử. 1. Sinh lý điện học bình thường của tim và điện tâm đồ Tim được xem là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể. Tim hoạt động như một cái bơm, có nhiệm vụ hút máu nghèo oxy đem đến trao đổi oxy ở phổi, đồng thời bơm máu giàu oxy đến cung cấp cho các cơ quan khác.Tim hoạt động theo cơ chế dẫn truyền điện học nhịp nhàng, từ nút xoang, tâm nhĩ cho đến tâm thất, thông qua các nút phát nhịp và hệ thống dẫn truyền xung điện của các sợi cơ tim, giúp tim đập nhịp nhàng trong quá trình bơm máu đi nuôi cơ thể.Nút xoang là nơi phát xung điện đầu tiên và dẫn truyền đi qua tâm nhĩ. Khi đó, hình ảnh biểu hiện trên điện tâm đồ là hình ảnh của sóng P. Sau đó, xung điện từ tâm nhĩ truyền xuống tâm thất thông qua nút nhĩ thất.Tiếp theo, xung điện được dẫn truyền qua hết tâm thất thông qua hệ thống His và sợi Purkinje, biểu hiện trên điện tim bằng phức bộ QRS. Cuối cùng, các sợi cơ tim sẽ tái cực để bắt đầu một chu kỳ mới và điện tâm đồ sẽ ghi nhận được hình ảnh sóng T. 2. Phân độ block nhĩ thất Block nhĩ thất là tình trạng tắc nghẽn một phần hoặc tắc nghẽn hoàn toàn quá trình dẫn truyền xung điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất, hiện tượng này được phân chia thành 3 mức độ:Block nhĩ thất độ 1: xung điện dẫn truyền thành công từ tâm nhĩ đến được tâm thất nhưng thời gian chậm hơn bình thường một chút.Block nhĩ thất độ 2: xung điện dẫn truyền từ tâm nhĩ đến tâm thất lúc được lúc không, khi đó nhịp tim đôi khi không đều hoặc có thể mất nhịp.Block nhĩ thất độ 3: xung điện hoàn toàn không được dẫn truyền từ tâm nhĩ đến tâm thất, điều này dẫn đến tình trạng tâm nhĩ và tâm thất co bóp nhưng không liên hệ với nhau (phân ly nhĩ thất). Block nhĩ thất hoàn toàn, không có xung tâm nhĩ xuất hiện dẫn đến các tâm thất 3. Đặc điểm block nhĩ thất độ 3 Block nhĩ thất độ 3 (còn gọi là block nhĩ thất cao độ, block nhĩ thất hoàn toàn) là trường hợp nặng nhất trong các dạng block nhĩ thất. Khi đó, tâm nhĩ và tâm thất co bóp không còn liên quan đến nhau do xung điện dẫn truyền đã bị chặn đứng hoàn toàn. Vì vậy, tâm thất hoặc các cơ ở bộ nối phải tự tạo xung điện riêng nhưng khả năng co bóp của tâm thất (hoặc bộ nối) lại tạo ra nhịp chậm hơn nhiều so với nhịp tim bình thường.Hậu quả là khả năng bơm máu đến các cơ quan của tim không đủ và có thể dẫn ngất do tim ngừng đập tạm thời (ngừng thất đột ngột) hoặc đột tử do tim ngừng đập kéo dài mà không được cấp cứu kịp thời. 4. Triệu chứng của block nhĩ thất độ 3 Block nhĩ thất độ 3 đôi khi không gây ra bất cứ triệu chứng lâm sàng nào. Các biểu hiện của block nhĩ thất độ 3 có thể có bao gồm:Choáng váng, chóng mặt do thiếu máu lên não.Khó thở , mệt mỏi do thiếu oxy nuôi các cơ quan.Đau thắt ngực do thiếu máu nuôi các cơ tim. Ngất xỉuĐột tử. Nếu đột ngột xuất hiện những triệu chứng nguy hiểm như khó thở, đau ngực dữ dội hoặc ngất xỉu không rõ nguyên nhân, khi đó bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để chẩn đoán nguyên nhân có phải do block nhĩ thất độ 3 hay không để có những biện pháp hỗ trợ kịp thời. Người bệnh đau thắt ngực do thiếu máu nuôi các cơ tim 5. Nguyên nhân dẫn đến block nhĩ thất độ 3 Block nhĩ thất độ 3 không phải là bệnh di truyền, tuy nhiên để tìm chính xác nguyên nhân gây bệnh rất khó khăn. Một số bệnh lý như thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim, bất thường các van tim lâu dài, suy tim đều có thể gây nên tình trạng block nhĩ thất độ 3.Ngoài những nguyên nhân liên quan đến tim thì block nhĩ thất cao độ còn có thể là hậu quả của những bệnh lý sau:Bệnh teo cơ xơ cứng;Thấp khớp, thấp tim; Nhồi máu cơ tim ...Bệnh Lyme;Nhiễm trùng nặng;Tác dụng phụ của các thuốc điều hòa nhịp tim như digoxin, thuốc ức chế beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi. 6. Điện tim block nhĩ thất cấp 3 Hình ảnh điện tim của block nhĩ thất cấp 3 hay gặp có những đặc điểm sau:Hình ảnh sóng P vẫn bình thường, tần số khoảng 60-100 lần/phút;Phức bộ QRS có những bất thường:Tần số thường chậm dưới 60 lần/phút;Biên độ QRS hẹp nếu nơi phát nhịp (chủ nhịp) là bộ nối;Biên độ QRS rộng nếu chủ nhịp là tâm thất. Điện tim block nhĩ thất cấp 3 7. Điều trị block nhĩ thất độ 3 Block nhĩ thất độ 3 là rối loạn dẫn truyền nặng nhất nên khả năng đáp ứng với các thuốc là không có. Do đó, hiện nay biện pháp điều trị tốt nhất với block nhĩ thất độ 3 đặt máy tạo nhịp tạm thời và sau đó đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn.Máy tạo nhịp là một thiết bị điện nhỏ được đặt vào trong buồng tim để giúp tạo nhịp tim theo tần số bình thường đủ khả năng bơm máu nuôi các cơ quan trong cơ thể. 8. Chế độ sinh hoạt cho bệnh nhân block nhĩ thất cao độ Cần được khám chuyên khoa tim mạch, xem xét quyết định cấy máy tạo nhịp tim tạm thời hoặc vĩnh viễn.Tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, tái khám sức khỏe thường xuyên hoặc theo lịch hẹn định kỳ, giúp phát hiện những thay đổi trên điện tim block nhĩ thất cấp 3 và xử trí kịp thời;Đối với người đã được cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn cần phải khám kiểm tra máy định kỳ.
vinmec
1,125
Cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan: chỉ định và ưu – nhược điểm Cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan là phương pháp xâm lấn mổ mở giúp điều trị triệt để bệnh trĩ, có tỷ lệ tái phát thấp, ít gặp biến chứng.  Để hiểu rõ hơn về chỉ định, ưu nhược điểm và cách thực hiện phương pháp, bạn đọc có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan là gì? Cắt trĩ theo phương pháp Milligan morgan được công bố lần đầu tiên vào năm 1937 do Milligan và Morgan nghiên cứu. Đây là phương pháp mổ hở dưới niêm mạc, cắt riêng từng búi trĩ, chỉ giữ lại các cầu da niêm mạc và khâu lại để tránh tình trạng hậu môn bị teo và hẹp sau phẫu thuật gây đại tiện mất tự chủ sau mổ. Phương pháp này được sử dụng để điều trị bệnh trĩ ở mức độ nặng hoặc đã dùng các phương pháp điều trị nội khoa và ngoại khoa trước đó nhưng thất bại. Tuy nhiên, do vị trí mổ khá nhạy cảm, thường xuyên tiếp xúc với chất thải nên viết thương dễ bị nhiễm trùng và lâu lành. Thông thường, vết mổ sẽ lành hoàn toàn sau 2-3 tháng. Cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan là thủ thuật mổ hở, giúp điều trị trĩ triệt để và hạn chế biến chứng 2. Nguyên lý phẫu thuật cắt trĩ bằng phương pháp Milligan Morgan. Phương pháp phẫu thuật Milligan Morgan được thực hiện dựa trên nguyên lý sau đây: Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành bộc lộ búi trĩ ở 3 vị trí 3h, 8h và 11h. Sau đó, phân tích các búi trĩ nằm dưới da sao cho phần nút buộc không bị thắt vào da và cơ trong quá trình thực hiện. Cần đảm bảo thắt được tận gốc các búi trĩ ở trên cao, khi đó hậu môn sẽ không bị hẹp sau mổ. 3. Đối tượng chỉ định Thủ thuật cắt trĩ bằng phương pháp Milligan Morgan được chỉ định cho những trường hợp: – Người bệnh mắc trĩ hỗn hợp hoặc kèm theo các bệnh khác cần phẫu thuật ở hậu môn: rò, nứt kẽ… – Người bệnh bị trĩ nội độ 2 chảy nhiều máu đã điều trị bằng phương pháp nội khoa hoặc thủ thuật khác không thành công. – Người bệnh mắc trĩ nội độ 3 và 4, sa trĩ tắc mạch. – Trĩ đã được điều trị bằng các phương pháp khác nhưng không thành công, vẫn còn sa và chảy máu. Phương pháp này thường không áp dụng cho các bệnh lý nội khoa chung như người bệnh có chống chỉ định liên quan đến gây mê hồi sức, các rối loạn về đông máu, đái tháo đường chưa kiểm soát,.. Cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan được áp dụng cho các trường hợp trĩ nội độ 2 chảy nhiều máu, trĩ nội độ 3 và độ 4 4. Ưu – nhược điểm của phương pháp Phương pháp phẫu thuật cắt trĩ nào cũng có ưu – nhược điểm riêng. Vì vậy, trước khi tiến hành thủ thuật, người bệnh cần tìm hiểu và tham khảo ý kiến của bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. 4.1. Ưu điểm của cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan – Thích hợp với nhiều loại trĩ khác nhau: Phương pháp này có thể áp dụng điều trị cho các trường hợp trĩ phức tạp, trĩ nội độ 2 chảy nhiều máu, trĩ nội độ 3, trĩ nội độ 4. Phương pháp này cũng chỉ định cho trường hợp người bệnh đã điều trị bằng nhiều cách khác nhưng thất bại. – Kỹ thuật thực hiện đơn giản: Phương pháp này được thực hiện đơn giản bằng cách cắt riêng từng búi trĩ và khâu lại. Thời gian thực hiện thủ thuật tương đối ngắn, không gây mệt mỏi cho người bệnh. – Tỷ lệ thành công cao: tỷ lệ tái phát thấp, chỉ khoảng 5-10% sau 5 năm điều trị. Phương pháp này cũng hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy ra trong và sau phẫu thuật. – Chi phí thấp: Chi phí cho một lần phẫu thuật tương đối rẻ hơn so với các phương pháp phẫu thuật khác. Vì vậy phương pháp Milligan Morgan được khá nhiều người bệnh lựa chọn vì có chi phí phù hợp và hiệu quả điều trị tốt. 4.2. Nhược điểm của cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan – Đau đớn sau phẫu thuật: đây là phương pháp mổ hở để cắt búi trĩ nên sau khi phẫu thuật, người bệnh sẽ cảm thấy rất đau ở khu vực quanh hậu môn. Nguyên nhân là do nơi đây tập trung nhiều dây thần kinh trung ương. – Không áp được với trường hợp trĩ vòng: Mặc dù phương pháp Milligan Morgan có thể áp dụng cho nhiều trường hợp trĩ nhưng với bệnh nhân có trĩ vòng hoặc có nhiều búi trĩ cùng lúc thì phương pháp này sẽ gặp khó khăn khi phân tích để cắt riêng từng búi trĩ. – Dễ bị nhiễm trùng: Vị trí phẫu thuật nhạy cảm, có thể va chạm với phân nên rất dễ bị nhiễm trùng khiến cho vết thương lâu lành. Do đó đòi hỏi quá trình chăm sóc hậu phẫu, vệ sinh vết mổ phải rất cẩn thận. 5. Biến chứng sau phẫu thuật Mặc dù được biết đến là một phương pháp phẫu thuật hạn chế biến chứng cho người bệnh. Nhưng cũng như các phương pháp phẫu thuật khác, Milligan Morgan cũng sẽ tiềm ẩn một vài biến chứng có thể xảy ra: – Chảy máu: thường do vết thương để mở nên người bệnh có thể dính ít máu khi đại tiện. Nếu lượng máu chảy nhiều, không thể cầm máu tại nhà thì bạn cần đến bệnh viện để kiểm tra lại vết mổ và được hỗ trợ cầm máu. – Đau nhiều: giảm đau bằng thuốc kết hợp với ngâm hậu môn bằng nước ấm. – Hẹp hậu môn: để tránh hẹp hậu môn, người bệnh cần đặt thuốc hàng ngày sau mổ theo chỉ định của bác sĩ, tránh các mép cầu da niêm mạc dính vào gây hẹp hậu môn. – Bí đái: thường gặp khi gây mê tủy sống hoặc do đau nhiều cũng gây bí tiểu. – Hậu môn mất tự chủ: nguyên nhân do lớp niêm mạc hậu môn bị cắt bỏ, chưa phục hồi chức năng cảm nhận thành phần phân chứa trong trực tràng hoặc do phẫu thuật ảnh hưởng đến hoạt động của cơ thắt hậu môn. Sau khi tiến hành cắt trĩ, người bệnh cần chú ý chăm sóc và có chế độ sinh hoạt hợp lý để vết mổ nhanh lành. 6. Lưu ý sau khi thực hiện cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan Sau khi thực hiện phẫu thuật, người bệnh cận lưu ý một số vấn đề sau đây để vết mổ nhanh lành và hạn chế những biến chứng có thể xảy ra: – Không nằm hay ngồi lên vết thương sau phẫu thuật vì có thể làm chậm quá trình phục hồi. – Hạn chế sử dụng đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ làm ảnh hưởng đến quá trình đi vệ sinh do sau mổ hậu môn còn yếu do vết thương chưa lành. – Bổ sung nhiều loại trái cây, rau củ giàu vitamin, chất xơ và khoáng chất. Nên ăn nhiều loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa để giảm áp lực cho hậu môn. – Vận động thể dục nhẹ nhàng, tránh nằm lâu một chỗ để giải tỏa căng thẳng. – Sử dụng thuốc giảm đau, thuốc đặt và ngâm rửa hậu môn theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Khi vết mổ bị nhiễm trùng hoặc hở cần báo cho bác sĩ để được kiểm tra. Trên đây là những chia sẻ về thủ thuật cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan. Đây là phẫu thuật đơn giản, mang lại hiệu quả tốt mà chi phí lại khá rẻ so với những phương pháp khác. Tuy nhiên, sau phẫu thuật, người bệnh cần lưu ý quá trình chăm sóc và sinh hoạt để mang lại kết quả tốt nhất.
thucuc
1,408
Thế nào là bệnh tan máu tự miễn? Bệnh có nguy hiểm không? Bệnh tan máu tự miễn xảy ra khi tuổi thọ của hồng cầu bị rút ngắn. Vì thế căn bệnh này có thể hiểu là một dạng thiếu máu. Vậy thế nào là bệnh tan máu tự miễn? Bệnh có nguy hiểm không, hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Thế nào là bệnh tan máu tự miễn? 1.1. Bệnh tan máu tự miễn là gì? Các tế bào hồng cầu trong máu có một nhiệm vụ rất quan trọng là vận chuyển oxy đến các cơ quan trong cơ thể. Trung bình, mỗi tế bào hồng cầu có thể sống trong cơ thể khoảng 100 đến 120 ngày. Sau khi những hồng cầu già, yếu này chết đi, cơ thể sẽ sản sinh ra những hồng cầu mới để thay thế những hồng cầu đã chết, tiếp tục thực hiện vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Tuy nhiên, ở những trường hợp mắc bệnh tan máu tự miễn thì những hồng cầu trong cơ thể bị phá vỡ sớm hơn bình thường. Thậm chí đối với những trường hợp bệnh nặng, hồng cầu có thể chỉ sống trong vòng một vài ngày. Vì thế, bệnh tan máu tự miễn có thể hiểu là một loại bệnh thiếu máu. Tùy từng trường hợp mà quá trình tiến triển của bệnh sẽ khác nhau, có người tiến triển chậm nhưng có những bệnh nhân, bệnh phát triển nhanh chóng gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho người bệnh. 1.2. Cơ chế gây bệnh tan máu tự miễn Cơ chế của bệnh tan máu tự miễn xảy ra như sau: Trước hết, chúng ta cần biết rằng, trong tế bào máu có 3 thành phần chính đó là tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu và tế bào tiểu cầu. Trong đó, chức năng của bạch cầu là chống lại nhiễm trùng, chức năng của tiểu cầu là làm đông máu và ngăn chặn tình trạng chảy máu kéo dài, còn chức năng hồng cầu là vận chuyển oxy đến các cơ quan trong cơ thể. Những tế bào bạch cầu sẽ được gắn lên tế bào hồng cầu và cũng di chuyển khắp cơ thể để tiêu diệt những loại vi trùng hoặc một số thành phần lạ cần được loại bỏ ra khỏi cơ thể. Nhưng đối với những bệnh nhân mắc bệnh tan máu tự miễn, quá trình này không được thực hiện trơn tru như vậy. Nguyên nhân là do sự rối loạn của hệ thống miễn dịch đã khiến tế bào bạch cầu nhận diện nhầm hồng cầu chính là những thành phần lạ và cần được tiêu diệt để loại bỏ ra khỏi cơ thể. Từ đó gây ra tình trạng vỡ hồng cầu. Có 2 loại vỡ hồng cầu là vỡ hồng cầu nội mạch và vỡ hồng cầu ngoại mạch. Điều này khiến hồng cầu bị vỡ, bị phá hủy sớm hơn bình thường và được gọi là bệnh tan máu tự miễn hay cũng có thể hiểu là một tình trạng thiếu máu. 2. Nguyên nhân gây tan máu tự miễn Bệnh tan máu tự miễn có thể do những nguyên nhân dưới đây: 2.1. Miễn dịch đồng loại Thường gặp ở một số trường hợp sau: Bệnh nhân được thực hiện truyền máu, tuy nhiên nhóm máu được truyền lại không đúng, không tương thích với nhóm máu của cơ thể người bệnh. Các trường hợp trẻ sơ sinh bị bất đồng nhóm máu hệ Rh cùng với mẹ, chẳng hạn nhóm máu của mẹ là Rh(-) nhưng nhóm máu của con là Rh(+). Những trường hợp bệnh nhân bị truyền nhóm máu “O nguy hiểm”, hoặc do yếu tố anti A, anti B xảy ra tình trạng tăng hiệu giá bất thường. Do nhóm máu được truyền không đồng với nhóm máu phụ, không đồng nhóm hệ Rh hoặc không cùng hệ thống kháng nguyên bạch cầu. 2.2. Miễn dịch khác loại Bệnh tan máu tự miễn cũng có thể do kích thích của một kháng nguyên mang cấu trúc hóa học tương đồng với kháng nguyên của nhóm hồng cầu, chẳng hạn như: Tiêm thuốc mang kháng nguyên chẳng hạn như tiêm vắc xin có chứa kháng độc tố. Dùng những loại thuốc điều trị được bào chế từ động vật . Những tình nguyện viên thử nghiệm với chất chất Witebsky để điều chế huyết thanh mẫu. 2.3. Lympho T mất chức năng ức chế bình thường Trong trường hợp tế bào Lympho T bị suy giảm chức năng ức chế thì tế bào Lympho B sẽ có thể sản xuất những kháng thể bất thường. Bao gồm các trường hợp sau: Tình trạng cơ chế kháng nguyên bị che lấp: Chủ yếu xảy ra trong thời kỳ phát triển của thai nhi. Nguyên nhân là do giai đoạn này một số cơ quan thiếu huyết quản nên sẽ bị cản trở khả năng tiếp xúc với Clon Lympho tương ứng. Cơ chế phản ứng chéo: Khi bị nhiễm liên cầu khuẩn, cơ thể người bệnh có thể xuất hiện kháng thể chống thận, chống tim. Trong khi đó Lympho T đặc hiệu cho kháng nguyên của liên cầu khuẩn này để thay chỗ của kháng nguyên tim, thận. Chính vì lý do đó lympho B sẽ có thẻ sản xuất ra những kháng thể bất thường. Do virus: Một số loại virus có thể tấn công khiến cho tế bào lympho bị tổn thương mất chức năng và cũng có nguy cơ chuyển hóa sang ác tính. Từ đó làm tăng nguy cơ sản xuất ra những kháng thể bất thường. 3. Bệnh tan máu tự miễn có nguy hiểm không? 3.1. Triệu chứng bệnh tan máu tự miễn Dưới đây là một số triệu chứng của bệnh tan máu tự miễn: Bệnh nhân sốt nhẹ, có biểu hiện mệt mỏi, khó tập trung, da mặt xanh xao, tim đập nhanh hoặc có thể xảy ra tình trạng khó thở, bệnh nhân bị choáng khi đứng lên, có thể buồn nôn và bị tiêu chảy, có hiện tượng vàng da,… Nếu thấy xuất hiện những triệu chứng trên, cần đưa bệnh nhân đi khám để được kịp thời thăm khám và điều trị bệnh. 3.2. Bệnh tan máu tự miễn có nguy hiểm không? Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh tan máu tự miễn đều là trường hợp mạn tính, bệnh tiến triển âm thầm và có những triệu chứng không rõ ràng. Đối với những bệnh nhân nặng, triệu chứng bệnh sẽ rõ ràng hơn và gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe nói chung, đặc biệt là chức năng tim và phổi. Đối với một số trường hợp bệnh tan máu tự miễn cấp tính do truyền không đúng nhóm máu tương thích,…. thì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn, thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, tiên lượng của bệnh là khá tốt, nhiều trường hợp chỉ mắc bệnh trong một thời gian. Nhưng nếu bị bệnh trong độ tuổi thanh thiếu niên thì có thể gây ra hậu quả sức khỏe lâu dài. Vì thế việc phát hiện kịp thời và điều trị đúng lúc vẫn là yếu tố rất quan trọng.
medlatec
1,202
Khạc đờm ra máu có nguy hiểm không? Là biểu hiện của bệnh lý gì? Khạc đờm ra máu có thể là biểu hiện của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau. Bất kỳ ai cũng có nguy cơ gặp phải hiện tượng này, đôi khi đây cũng chính là triệu chứng cảnh báo một bệnh lý nguy hiểm nào đó. 1. Biểu hiện khạc đờm ra máu Khạc đờm là phản ứng tự nhiên của cơ thể giúp tống xuất các chất dịch nhầy, chất bẩn hoặc xác bạch cầu, tác nhân gây bệnh,... ra khỏi đường hô hấp. Tùy vào tác nhân gây bệnh mà đờm có thể có màu sắc khác nhau, ví dụ như trắng, xanh, vàng, nâu,... thậm chí có thể khạc đờm ra máu. Dưới đây là những biểu hiện bệnh nhân có thể gặp khi khạc đờm ra máu: Khạc đờm ra máu tươi; Khạc đờm có lẫn bọt và kèm theo máu tươi; Khạc đờm ra máu đông, kèm với đó là triệu chứng khó thở, nóng ngực; Khạc đờm màu vàng hoặc xanh, có mùi hôi, đôi khi là lẫn máu; Khạc đờm lẫn sợi máu bên trong. 2. Nguyên nhân khiến người bệnh bị khạc đờm ra máu Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến tình trạng khạc đờm ra máu. Dưới đây là những nguy cơ bệnh lý có thể là căn nguyên gây nên hiện tượng này: 2.1. Các bệnh ở đường hô hấp trên Những thương tổn ở đường hô hấp trên là một trong những nguyên nhân dẫn đến biểu hiện khạc đờm ra máu. Khi có sự viêm vùng hầu họng sẽ kích thích bệnh nhân ho nhiều, áp lực khi ho tác động lên vùng hầu họng có thể gây nứt vỡ các mao mạch nơi đây dẫn đến ho ra máu. Nguyên nhân gây tổn thương đường hô hấp thường là do các bệnh lý đường hô hấp trên như viêm mũi, viêm xoang, viêm họng, viêm mũi xung huyết,... Hoặc bị nhiễm trùng do sự xâm nhập của các loại virus, vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa), vi nấm (Aspergillus),... Một số bệnh lý ở vùng mũi xoang như viêm mũi xoang, Polyp mũi xoang,... cũng có thể gây chảy máu xuống vùng hầu họng khiến bệnh nhân ho khạc ra máu. 2.2. Bệnh lý ở đường hô hấp dưới Khi gặp phải các vấn đề ở đường hô hấp dưới, người bệnh sẽ có các biểu hiện điển hình như ho, khó thở, đau tức ngực, thở khò khè, thậm chí là ho ra máu nếu để tình trạng này kéo dài không điều trị tích cực. Như vậy, khạc đờm ra máu có thể là triệu chứng cảnh báo các bệnh lý dưới đây: Các bệnh ở phế quản: Viêm phế quản: là hiện tượng viêm đường dẫn khí khiến bộ phận này bị sưng niêm mạc, gây hẹp, tắc nghẽn và co thắt đường thở. Khi đó bệnh nhân thường gặp phải triệu chứng khó thở, khạc đờm ra máu, đau họng, khò khè,... ; Giãn phế quản: phế quản lúc này bị sưng to và tiết ra nhiều dịch nhầy. Bệnh nhân sẽ có biểu hiện: khò khè, hơi thở có mùi hôi, khó thở, đôi khi là khạc đờm bị lẫn máu. Các bệnh tại phổi: Viêm phổi: bệnh lý này sẽ gây viêm và làm tổn thương tổ chức phổi (các phế nang). Bệnh nhân bị viêm phổi sẽ gặp phải các hiện tượng như ho nhiều, ho có đờm, thậm chí là khạc đờm ra máu; Thuyên tắc động mạch phổi: xảy ra khi có cục máu đông bị vỡ và di chuyển tự do trong lòng động mạch tại phổi. Có những huyết khối bị mắc và không di chuyển được, dần dần gây tắc động mạch phổi. Mức độ của bệnh sẽ khác nhau tùy thuộc vào độ lớn của huyết khối và lưu lượng máu chảy đến phổi ít hay nhiều. Người bệnh có biểu hiện ho, bao gồm cả khạc đờm có lẫn máu; Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): bệnh lý này có thể khiến nhu mô phổi, mạch máu và đường thở chịu tổn thương với các triệu chứng khó thở, ho có đờm, lẫn máu hoặc mủ trong đờm; Lao phổi: tình trạng này xảy ra khi bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn lao phổi và có các biểu hiện như sốt về chiều, cơ thể mệt mỏi, ban đêm ra nhiều mồ hôi trộm, ho ra máu, giảm cân đột ngột,... 2.3. Mắc bệnh ung thư ở đường hô hấp Ngoài những bệnh nêu trên, ung thư cũng được coi là một trong các yếu tố dẫn đến tình trạng khạc đờm ra máu. Điển hình là: Ung thư vòm họng: khi mới khởi phát, bệnh sẽ gây ra các triệu chứng như khó chịu vùng cổ họng, giọng khàn. Bước sang giai đoạn tiến triển, bệnh nhân sẽ bị đau họng nặng, khó nuốt, ho nhiều, ho có đờm lẫn máu, mủ, đờm có mùi hôi; Ung thư phổi: bên cạnh triệu chứng khạc đờm ra máu còn có những biểu hiện khác như thở khò khè, đau tức ngực, chán ăn, mệt mỏi,... 2.4. Bệnh lý về đường tiêu hóa Khạc đờm ra máu cũng có thể xuất phát từ những bệnh lý ngoài đường hô hấp, cụ thể là các vấn đề ở hệ tiêu hóa. Trào ngược dạ dày xảy ra thường xuyên trong thời gian dài có thể làm tổn thương niêm mạc họng. Bởi vì trong dịch vị dạ dày có chứa axit và sẽ dẫn tới các dấu hiệu như buồn nôn, nôn, ho, đôi khi là ho có đờm lẫn máu. 3. Xử trí ra sao khi bị khạc đờm ra máu? Khi triệu chứng này xuất hiện, người bệnh không nên chủ quan và lơ là mà thay vào đó cần đi thăm khám ở bệnh viện. Bác sĩ sẽ giúp bạn tìm ra nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này, đồng thời đề ra những phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả nhất. Trong trường hợp khạc đờm ra máu xuất phát từ tình trạng nhiễm trùng, viêm họng thì có thể khắc phục bằng các loại thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, hạ sốt, long đờm. Bệnh nhân cũng cần tuân thủ những biện pháp điều trị hỗ trợ dưới đây: Tăng cường bổ sung nước để làm loãng dịch đờm, giúp cổ họng sạch sẽ hơn, giảm thiểu các cơn ho khó chịu; Chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh: nên ưu tiên những món được chế biến mềm, nhuyễn, dễ nuốt để không làm tổn thương vùng họng (các món súp, cháo,... ). Tránh ăn đồ cay nóng, đồ chua, đồ chế biến sẵn vì sẽ gây kích thích niêm mạc họng, bệnh nhân sẽ ho nhiều hơn; Không sử dụng chất kích thích như bia rượu, thuốc lá, caffein,... Tùy thuộc vào nguyên nhân gây khạc đờm ra máu, bác sĩ sẽ có chỉ định điều trị thích hợp. Đối với các bệnh lý nghiêm trọng hơn (bệnh ở đường hô hấp dưới, ung thư) hoặc các bệnh ở hệ tiêu hóa thì cần áp dụng phương pháp chuyên biệt khác.
medlatec
1,185
Cách ngăn ngừa và lấy mảng bám trên răng Những mảng bám xuất hiện trên răng không chỉ làm ta mất tự tin trong khi giao tiếp do kém thẩm mỹ. Đó còn có thể là những nguy hại với sức khỏe răng miệng. Để có thể nắm được cách ngăn ngừa và lấy mảng bám trên răng, ta hãy cùng theo dõi bài viết sau. 1. Thế nào là những mảng bám trên răng? Những mảng bám trên răng lâu ngày không được xử lý sẽ vôi hóa thành vôi răng Mảng bám ở trên răng chính là một lớp màng trơn. Lớp màng này có màu hơi ngà ở ngay trên bề mặt răng. Chúng được hình thành do vi khuẩn, nước bọt cùng cặn bẩn, thức ăn thừa tạo nên. Những mảng bám này không thể tan trong nước và khó có thể làm sạch hết. Theo thời gian, những mảng bám nếu không xử lý sẽ bị vôi hóa, tạo thành cao răng. Màu sắc của cao răng sẽ chuyển từ hơi ngà thành vàng nhạt hoặc nâu tùy tình trạng. Cao răng sẽ bám chặt vào mặt trước và sau của răng, trên bề mặt hay dọc theo viền nướu. Cao răng nếu bám chặt trong một thời gian dài có chứa rất nhiều vi khuẩn gây hại. Từ đó, nhiều bệnh lý về răng miệng có thể xảy đến. Thậm chí nếu ta không sớm khắc phục, tình trạng mất răng có thể xảy ra. Vì vậy, để có thể bảo vệ răng miệng, ta cần thực hiện làm sạch những mảng bám trước tiên. 2. Nguyên nhân gây ra những mảng bám ở trên răng Những mảng bám được tạo ra chủ yếu từ 5 nguyên nhân: 2.1 Ăn uống quá nhiều đồ ngọt Những loại đồ ăn ngọt như bánh kẹo, đồ ăn vặt, nước ngọt có ga, … sẽ dễ gây nên mảng bám. Mảng bám sẽ hình thành nhờ vào sự hấp thụ carbohydrate có trong những thực phẩm này. Chúng bám vào răng rồi dần tích tụ trên bề mặt. Từ đó, vi khuẩn cũng sẽ được tạo điều kiện để bám vào. 2.2 Không làm sạch răng miệng tốt Sau khi ăn uống, thực hiện vệ sinh đúng cách sẽ giúp loại bỏ tới 80% mảng bám, Nếu như ta lười đánh răng hoặc đánh không đều sẽ biến khoang miệng thành môi trường lý tưởng cho vụn thức ăn tích tụ, bám chặt trên răng. 2.3 Chỉ sử dụng tăm để giải quyết cặn thức ăn bị mắc Trên thực tế, nhiều người chỉ sử dụng tăm tre để loại bỏ thức ăn còn sót lại. Điều này chỉ có thể giải quyết vấn đề một cách tạm thời, khiến không có cảm giác cộm bởi thức ăn mắc vào kẽ. Tuy nhiên, những cặn bã cùng mảng bám vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn. Do đó, việc sử dụng chỉ nha khoa, nước súc miệng để loại bỏ hoàn toàn và tránh hình thành cao răng quá nhiều là cần thiết. 2.4 Thói quen hút thuốc lá Những người sử dụng thuốc lá trong thời gian dài sẽ khiến cho răng dễ ố vàng. Nguyên do là bởi trong thành phần của thuốc lá có chứa chất khiến răng chuyển vàng. Màu vàng sẽ bám rất dai trên răng và khó tẩy sạch chỉ bằng vệ sinh thông thường. Bên cạnh đó, khói thuốc sẽ khiến vi khuẩn có lợi bị tiêu diệt, tăng tiết nước bọt và gây cao răng. 3. Những nguy hại khi mảng bám trên răng không được loại bỏ 3.1 Mùi hơi thở Khi mảng bám cao răng ngày càng nhiều, vi khuẩn sẽ theo đó phát triển, lây lan. Lâu dần, hơi thở sẽ xuất hiện mùi, răng bị ố vàng gây ảnh hưởng tới sự tự tin trong công việc và giao tiếp. 3.2 Sâu răng Vì những mảng bám trên răng, vi khuẩn sẽ được hoạt động thuận lợi hơn. Chúng nhanh chóng phát triển, có thể phát tán toàn khoang miệng. Khi ta ăn uống, vi khuẩn sẽ phẩn hủy thức ăn và tạo nên axit. Axit sẽ khiến men răng bị bào mòn, hình thành sâu răng. Nếu như không khắc phục kịp thời, lỗ sâu sẽ càng lúc càng mở rộng và ảnh hưởng tới tủy răng. 3.3 Viêm nướu Trong khoảng 2 ngày đầu, những mảng bám trên răng thường khá dễ loại bỏ bằng đánh răng kết hợp nước súc miệng. Thế nhưng để càng lâu, những mảng bám này càng trở nên vững chắc. Chúng sẽ bị vôi hóa và trở thành vôi răng. Khi đó, những vi khuẩn tại mảng bám sẽ gây kích thích tới nướu và dẫn tới viêm nhiễm. Biểu hiện điểm hình của viêm nướu chính là bị chảy máu, nướu sưng đỏ. 3.4 Viêm nha chu Khi những mảng bám tích tụ nhiều và lây sẽ làm nướu sưng viêm. Ban đầu, người bệnh có thể chỉ thấy khó chịu do tình trạng bị ê buốt răng, chán răng, hôi miệng. Thế nhưng nếu không điều trị kịp thời, bệnh sẽ chuyển nặng thành viêm nha chu. Nướu khi đó không thể giữ chặt răng, gây mất răng. 3.4 Hệ miễn dịch suy giảm Khi vệ sinh răng miệng thực hiện kém sẽ làm hệ miễn dịch cơ thể cần hoạt động nhiều hơn. Việc này là để chống lại những mảng bám. Tình trạng này nếu như lại lại, kéo dài sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng cũng như toàn thân. 4. Cách chăm sóc giúp lấy mảng bám trên răng, ngăn ngừa cao răng hình thành Để có thể khắc phục tình trạng mảng bám trên răng và ngăn ngừa sự hình thành cao răng, ta cần lưu ý: 4.1 Vệ sinh răng miệng phù hợp Đánh răng giúp làm sạch hiệu quả những mảng bám khi chưa bị vôi hóa Với những trường hợp nhẹ thì mảng bám chưa chuyển thành vôi răng, ta cần chăm sóc răng miệng đúng cách để cải thiện tình trạng. Cụ thể là việc đánh răng hàng ngày, ta nên thực hiện trước khi ngủ và sau khi thức dậy. Bên cạnh đó, loại bàn chải được sử dụng cần có kích thước vừa phải, đầu lông mềm để tránh gây tổn thương tới răng, nướu. Kem đánh răng được dùng nên có chứa Fluoride để giúp men răng chắc khỏe. Hàng ngày, đánh răng nên được áp dụng kết hợp sử dụng chỉ nha khoa, nước súc miệng để tăng thêm hiệu quả lấy mảng bám trên răng. 4.2 Chế độ ăn mỗi ngày Ta nên ưu tiên ăn những loại rau củ quả, bổ sung những thực phẩm giàu canxi để giúp cho răng chắc khỏe. Đồng thời, việc ăn vặt cần hạn chế tối ra để tránh thực phẩm mắc kẽ răng, đồ ngọt, nước có ga gây tổn hại sức khỏe răng miệng. 4.3 Thăm khám răng miệng định kỳ Một năm, ta nên thực hiện thăm khám nha khoa và lấy cao răng định kỳ 2 lần Với những trường hợp mảng bám đã bị vôi hóa thành cao răng, chỉ thực hiện chăm sóc tại nhà là không đủ. Ta cần tới nha khoa để được các bác sĩ kiểm tra, lấy cao răng hoặc điều trị cụ thể nếu cần, Trên đây là một số những thông tin về lấy mảng bám trên răng và ngăn ngừa hình thành cao răng. Để có thể bảo vệ sức khỏe răng miệng tốt hơn, ta nên thực hiện thăm khám nha khoa và lấy cao răng định kỳ 2 lần mỗi năm. Quan mỗi lần kiểm tra, bác sĩ sẽ nắm rõ được tình trạng sức khỏe răng miệng, tư vấn cụ thể.
thucuc
1,313
Nguyên nhân suy giáp bẩm sinh Trẻ bị suy giáp bẩm sinh có nguyên nhân từ rối loạn nội tiết làm thiếu hoặc khiếm khuyết tác động của hormon tuyến giáp. Điều này gây ra tình trạng chậm phát triển thể chất, tâm thần và vận động ở trẻ. Nếu không phát hiện và điều trị bệnh kịp thời, trẻ sẽ có nhiều nguy cơ bị lùn và đần độn suốt đời, thậm chí là tử vong. 1. Định nghĩa suy giáp bẩm sinh? Bệnh suy giáp bẩm sinh hay còn được biết đến là bệnh đần độn, có tần suất xuất hiện là tỉ lệ 1/3000-1/4000 trẻ tức là cứ 3000 - 4000 trẻ được sinh ra mỗi năm thì sẽ có 1 trẻ bị mắc bệnh này.Suy giáp là tình trạng thiếu hụt hormone tuyến giáp do tuyến giáp hoạt động kém hay không có tuyến giáp. Bẩm sinh là xuất hiện ngay sau sinh.Hormone là những chất hóa học được tiết ra từ các tuyến nội tiết trong có thể (là các bộ phận trong cơ thể) có chức năng điều hòa quá trình chuyển hóa, tăng trưởng và sự phát triển của cơ thể. 2. Hậu quả của suy giáp bẩm sinh Như đã trình bày ở trên, hormone nội tiết do tuyến giáp tiết ra có tác dụng lên quá trình chuyển hóa cơ thể, sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, đặc biệt là ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của não bộ. Vì vậy, thiếu hụt hormone tuyến giáp sẽ gây ra những hệ quả sau:Nếu bé sơ sinh bị suy giáp bẩm sinh mà không được phát hiện và điều trị bệnh kịp thời trong vòng 2-3 tuần đầu sau khi sinh, bệnh sẽ gây ra những ảnh hưởng đến sức khoẻ của bé.Trong giai đoạn sơ sinh: Thông thường, trẻ mới sinh thường có vàng da nhẹ kéo dài khoảng 1-2 tuần và thường không gây hại. Tuy nhiên, với trẻ suy giáp bẩm sinh, tình trạng vàng da kéo dài hơn bình thường, màu da thường xám chì hay tái. Bé cũng thường ngủ nhiều hơn, kém linh hoạt với tiếng động từ môi trường bên ngoài, ít khóc, ít bú, bỏ bú hay không tỉnh táo khi bú, chậm lên cân, lưỡi thè ra bên ngoài, tay chân lạnh...Giai đoạn sau sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ bị suy giáp bẩm sinh chậm phát triển về mặt thể chất (chậm tăng chiều cao và ít lên cân), tinh thần (không linh hoạt, học hành kém...) so với trẻ bình thường.Nếu trẻ bị suy giáp bẩm sinh phát hiện quá muộn, việc điều trị sẽ bị giảm hiệu quả nguyên nhân do các di chứng phát triển tâm thần và nguyên nhân do thiếu hụt lượng hormon T4 kéo dài không hồi phục. 3. Nguyên nhân suy giáp bẩm sinh Bệnh suy giáp bẩm sinh có 2 nguyên nhân gây bệnh chủ yếu:Thứ nhất, nguyên nhân là do tuyến giáp (còn gọi là suy giáp nguyên phát). Đây là nguyên nhân thường gặp. Về hình thái: do bất thường trong sự quá trình tạo thành, phát triển và tăng trưởng tuyến giáp. Một số người bẩm sinh không có tuyến giáp, tuyến giáp nhỏ hay tuyến giáp lạc chỗ..Về chức năng: do bất thường trong quá trình sản xuất hay phóng thích hormone tuyến giáp dù đã có sự hiện diện tuyến giáp.Thứ hai, nguyên nhân là do tuyến yên hoặc vùng dưới đồi (còn gọi là suy giáp trung ương). Đây là những bất thường trong sự tạo thành hoặc chức năng của tuyến yên hoặc vùng dưới đồi. Bất thường trong hoạt động của tuyến yên gây ra bệnh suy giáp bẩm sinh ít gặp hơn chỉ chiếm khoảng 5% số ca bệnh trên lâm sàng. Trẻ bị suy giáp bẩm sinh nguyên nhân có thể do tuyến yên gây ra 4. Làm thế nào để phát hiện trẻ suy giáp bẩm sinh? Trẻ bị suy giáp bẩm sinh lúc mới sinh ra có dấu hiệu nhận biết khá mờ nhạt nên các bậc phụ huynh rất khó nhận biết.Thông thường, khi cha mẹ nhận thấy những biểu hiện của bệnh thì đã ở giai đoạn muộn vì hệ thần kinh của trẻ nhỏ phát triển rất nhanh. Vì thế, điều trị chậm, trẻ sẽ kém phát triển về thể chất và tâm thần so với các bạn cùng lứa. Một cách hiệu quả nhất là cha mẹ nên cho trẻ được chẩn đoán sớm bằng chương trình tầm soát sơ sinh.Việc tầm soát bệnh suy giáp bẩm sinh nên được thực hiện ngay trong 48 giờ sau sinh trẻ bằng cách lấy máu ở gót chân, sau đó được đo nồng độ TSH trong máu. Nếu TSH tăng, là trường hợp nghi ngờ trẻ bị suy giáp bẩm sinh. Nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời, trẻ sẽ có cơ hội được phát triển như bình thường.Bên cạnh đó, cha mẹ cần lưu ý một số dấu hiệu nhận biết bệnh suy giáp bẩm sinh để phát hiện sớm nhất bệnh như: táo bón, vàng da kéo dài; lưỡi thè ra ngoài, lồi rốn; chậm phát triển về thể chất như chậm phát triển chiều cao, chậm lên cân; các mốc phát triển tâm thần theo độ tuổi của trẻ nhi chậm hơn so với những trẻ bình thường,... thì nên đưa trẻ đi khám càng sớm càng tốt. Đồng thời, hệ thống trang thiết bị công nghệ hiện đại nổi bật với dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp, không gian khám chữa bệnh an toàn và đảm bảo tiệt trùng. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm, thăm khám và điều trị bệnh tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả. Suy giáp bẩm sinh ở trẻ sơ sinh cần được chẩn đoán và điều trị sớm, nếu không bệnh lý này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới sự phát triển tâm thần, thể chất và cả khả năng học tập của trẻ.
vinmec
1,016
Giá cắt kính cận: Những yếu tố ảnh hưởng Khi mắt có biểu hiện nhìn xa không thấy rõ, đó chính là dấu hiệu cảnh báo bạn cần phải đi khám mắt sớm để xác định xem có cận thị hay không. Vậy giá cắt kính cận bao nhiêu, quy trình khám gồm bước nào, chi phí mua kính bao nhiêu tiền…, hãy đọc bài viết dưới đây ngay để được giải đáp. 1. Giá cắt kính cận gồm những gì? Nếu chưa từng cắt kính cận, có thể bạn sẽ không hình dung ra rằng quá trình này gồm nhiều bước khác nhau, nhằm đánh giá chính xác độ cận và các bệnh lý mắt khác. 1.1. Giá cắt kính cận gồm khám mắt và đo kính Giá cắt kính cận bao gồm chi phí khám mắt và mua kính. Quá trình khám và đo kính cận thường bao gồm các bước sau: – Khám mắt. Bác sĩ nhãn khoa sẽ kiểm tra sức khỏe tổng thể mắt bạn để xác định xem ngoài cận, bạn còn gặp các vấn đề nào khác hay không. – Đo nhãn áp. Máy đo nhãn áp giúp phát hiện các bệnh lý như glaucoma. – Đo thị lực bằng thiết bị điện tử. Bạn sẽ nhìn vào bảng thị lực điện tử với các ký tự, chữ số to, nhỏ khác nhau để xác định khả năng nhìn xa, gần. – Đo khúc xạ tự động. Bước này để xác định chính xác độ khúc xạ của mắt và giúp chẩn đoán mức độ cận thị. – Khám mắt với máy sinh hiển vi. Bác sĩ có thể sử dụng máy sinh hiển vi để kiểm tra chi tiết các cấu trúc bên trong mắt, bao gồm giác mạc, thủy tinh thể, và võng mạc. – Soi bóng đồng tử (tùy theo từng trường hợp). Soi bóng đồng tử có thể được thực hiện để kiểm tra phản xạ và độ đồng đều của đồng tử, cung cấp thông tin về sự phối hợp giữa hai đồng tử. – Thử kính và làm quen với kính. Sau khi có kết quả chính xác, bác sĩ sẽ tư vấn về các lựa chọn kính mắt phù hợp. Bạn có thể được yêu cầu đeo thử kính trong khoảng thời gian ngắn để kiểm tra thoải mái khi di chuyển. Lúc này bạn nên đi lại và đọc các chữ xung quanh, hoặc nhìn hình ảnh xung quanh, xem có thấy rõ nét hay không. Giá khám sẽ phụ thuộc vào việc quy trình có đầy đủ các bước trên hay chỉ đơn thuần là đo thị lực, xác định độ cận. Giá khám và đo kính cận khoảng 150.000đ đến 300.000đ. Tại nhiều cửa hàng kính, chi phí này được miễn phí, nếu khách hàng mua kính. Chi phí khám và đo kính cận, thử kính là 200.000đ, và khách hàng được miễn phí khi mua kính tại đây. 2.2. Giá cắt kính cận gồm chi phí mua tròng và gọng kính Có rất nhiều loại gọng kính và tròng kính với tính năng, kiểu dáng khác nhau để bạn có thể lựa chọn. Cấu tạo 1 chiếc kính cận bao gồm gọng kính và tròng kính. Như vậy, chi phí của chiếc kính sẽ là tổng cộng của 2 thành phần này. 2. Những yếu tố quyết định chi phí cắt kính cận Hãy chọn loại kính chất lượng để tiết kiệm chi phí, bởi bạn sẽ ít khi phải thay mới. – Chất liệu tròng và gọng. Bạn càng chọn loại tròng có nhiều tính năng thì chi phí càng cao. Hay 1 chiếc kính đa tròng, đa tiện ích thì chi phí cũng cao hơn so với chiếc kính thông thường. Ngoài ra, kính của các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu bình dân khác.  – Ưu đãi . Nhiều cửa hàng cắt kính cận thường có chương trình khuyến mại khi mua kính. Việc theo dõi ưu đãi có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí. 3. Những điều cần chú ý khi cắt kính cận Nên chọn các bệnh viện uy tín để khám và cắt kính cận. Tại đây, chi phí khám và mua kính không quá cao, mà đảm bảo phát hiện độ cận chính xác. – Thử kính và đi lại trong khoảng 30 phút để kiểm tra sự phù hợp của kính và mắt. Nhận thấy bất kỳ sự khó chịu nào, bạn nên báo cho bác sĩ để kịp thời điều chỉnh. – Lựa chọn loại kính phù hợp: Điều quan trọng là lựa chọn loại kính phù hợp với nhu cầu cá nhân. Kính đơn tròng, đa tròng, kính râm cận… đều có những ưu điểm riêng. – Chọn tròng kính và gọng kính chất lượng cao. Chất lượng của tròng kính và gọng kính ảnh hưởng đến độ thoải mái và độ bền. Đầu tư vào những sản phẩm chất lượng sẽ mang lại lợi ích dài hạn và giúp bạn hạn chế việc phải thay mới thường xuyên.
thucuc
855
Những sai lầm thường gặp trong chăm sóc trẻ Không cho trẻ bú mẹ, cho trẻ ăn dặm quá sớm hoặc quá muộn, cho trẻ ăn quá nhiều đạm, ăn kiêng khi bị ốm, ăn bù trả bữa… là những sai lầm thường gặp trong chăm sóc trẻ rất nhiều mẹ mắc phải. Những sai lầm thường gặp trong chăm sóc trẻ Không cho con bú sữa mẹ Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trẻ cần được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và duy trì việc bú mẹ đến 2 tuổi. Mặc dù sữa mẹ có nhiều lợi ích cho trẻ, nhưng không phải bà mẹ nào cũng biết và thực hiện. Không cho trẻ bú mẹ là một sai lầm lớn trong việc nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ nhỏ. Không cho con bú sữa mẹ là sai lầm của nhiều bà mẹ Nhiều bà mẹ muốn giữ gìn vóc dáng sau sinh nên đã cho con ăn sữa công thức thay vì bú mẹ. Ngoài ra, một số bà mẹ không cho trẻ bú đúng cách và bảo vệ nguồn sữa của mình. Ăn dặm quá sớm hoặc quá muộn Không ít bà mẹ quan niệm rằng cho trẻ ăn bổ sung sớm sẽ cứng cáp hơn và không bị đói. Đây là quan niệm sai lầm bởi việc cho trẻ ăn dặm quá sớm ảnh hưởng đến việc tận dụng nguồn sữa mẹ, khiến trẻ dễ bị rối loạn tiêu hóa dẫn đến suy dinh dưỡng. Đặc biệt một số bà mẹ ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn còn cho trẻ ăn cơm nhai, cơm mớm rất mất vệ sinh, thậm chí còn là nguồn lây lan truyền bệnh cho trẻ. Ăn dặm quá sớm hoặc quá muộn đều không tốt cho sự phát triển của trẻ. Các chuyên gia dinh dưỡng cho biết: Trẻ ăn dặm sớm sẽ làm tăng gánh nặng cho bộ máy tiêu hóa, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Thức ăn bổ sung thường khó tiêu nên bé sẽ biếng ăn; không đủ chất dinh dưỡng, bé sẽ chậm tăng cân và dễ bị suy dinh dưỡng. Thời điểm ăn dặm tốt nhất là khi bé tròn 6 tháng tuổi. Nguyên tắc cho trẻ ăn dặm là cho ăn từ ít đến nhiều, từ loảng đến đặc, ăn bột ngọt trước rồi mới ăn bột mặn, cho trẻ ăn đa dạng nguồn thực phẩm và đảm bảo cung cấp đủ 4 nhóm chất tinh bột – đạm – béo – vitamin và khoáng chất. Trẻ ăn dặm nhưng vẫn cần duy trì bú mẹ hoặc uống sữa công thức. Chăm sóc và nuôi dưỡng khi trẻ ốm Khi trẻ bị ốm sốt, tiêu chảy, nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cần nhiều hơn bình thường, trong khi đó một số bà mẹ lại có quan niệm sai lầm bắt trẻ phải ăn kiêng như không dầu hoặc mỡ, chỉ cho ăn bột ngọt (đường), không bú, hạn chế rau xanh. Chế độ ăn uống kiêng khiến bé không được bổ sung đầy đủ dưỡng chất, dễ dẫn đến suy dinh dưỡng và chậm hồi phục. Bổ sung đạm sai cách Nhu cầu chất đạm của trẻ từ 6-11 tháng tuổi là 2-2,5 g/kg/24 giờ, nhu cầu trung bình là 14-17 g/24 giờ (tương ứng với 20-30 g thịt/bữa). Lượng dầu hoặc mỡ từ 1-2 thìa cà phê/bữa ăn, lượng rau xanh 1-2 thìa cà phê/bữa ăn. Nếu khẩu phần ăn quá nhiều chất đạm, hệ tiêu hóa non nớt của trẻ phải làm việc mệt mỏi, dễ rối loạn tiêu hóa, gây phân sống, tiêu chảy. Mẹ nên cho trẻ ăn bổ sung đạm từ các loại thịt, cá, trứng, hải sản. Nước thịt, nước hầm xương hầu như không chứa đạm. Cần cho trẻ ăn bổ sung đầy đủ dưỡng chất Ăn bù khi lớn Khoa học đã chứng minh trẻ bị suy dinh dưỡng trong quá trình mang thai và 2 năm đầu đời có thể dẫn đến những tổn thương không phục hồi đối với sự phát triển của não, hệ miễn dịch và thể lực. Giai đoạn 1.000 ngày đầu đời chính là cơ hội để phòng ngừa các bệnh mạn tính có liên quan đến dinh dưỡng như thừa cân béo phì, rối loạn chuyển hóa, các bệnh tim mạch, huyết áp, loãng xương. Vì vậy, việc chăm sóc nuôi dưỡng trẻ từ khi còn trong vào thai đến khi trẻ được 2 tuổi là rất quan trọng, nó quyết định đến chiều cao, cân nặng, bệnh tật và bộ não của trẻ khi trưởng thành. Giai đoạn 1.000 ngày vàng trẻ không được chăm sóc nuôi dưỡng tốt, dù chúng ta có nỗ lực đến đâu cũng không thể bù đắp vì mọi chuyện đã được “an bài”.
thucuc
816
Công dụng thuốc Phalu Gel Thuốc Phalu Gel là một loại kháng acid dịch vị, được dùng để giảm nhanh các cơn đau do viêm dạ dày, dư acid dịch vị gây ra. Khi dùng thuốc tạo điều kiện thuận lợi cho tổn thương tại dạ dày, tá tràng phục hồi một nhanh hơn. 1. Thuốc Phalu Gel là gì? Thuốc Phalu-Gel có thành phần là Nhôm Phosphat (ở dạng hỗn dịch 20%) với hàm lượng là 12,38g và tá dược khác vừa đủ 1 gói 20g. Được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống. Một số loại thuốc có thành phần tương tự như Phalu- gel như phosphalugel, Aluphos...Phalu Gel với thành phần có tác dụng chính nhôm Phosphat. Nhôm Phosphat có tác dụng làm giảm lượng acid dạ dày còn dư thừa. Hỗn dịch ở dạng gel này khi uống vào tới dạ dày sẽ tạo thành một lớp bảo vệ bề mặt niêm mạc đường tiêu hóa giống như tác dụng của chất nhầy hay yếu tố bảo vệ niêm mạc giúp che phủ dạ dày khỏi tác động từ dịch vị. Lớp nhôm Phosphat trong dạ dày có tác dụng phân tán mịn, đi tới các ổ loét ở dạ dày và làm cho chúng nhanh chóng liền lại nhanh hơn, giúp cho người bệnh cảm thấy dễ chịu, bớt đau đớn hơn. Nhôm Phosphat khi dùng không gây ảnh hưởng tới khả năng hấp thu Phosphat của ruột.Khi dùng Phalu-Gel sẽ làm giảm nhanh tình trạng đau của viêm loét dạ dày, khó chịu khi dư acid, giúp chữa lành các ổ loét một cách nhanh chóng, khiến cho người bệnh cảm thấy dễ chịu ngay. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Phalu-Gel Chỉ định:Thuốc Phalu Gel được dùng trong các trường hợp sau:Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng, viêm thực quản, viêm dạ dày cấp tính và mạn tính, dạ dày bị kích ứng.Dùng để trị các triệu chứng do tình dư thừa acid dạ dày gây ra như ợ nóng, ợ chua.Điều trị dạ dày bị tổn thương, vì dùng các loại thuốc khác hoặc có chế độ ăn uống không phù hợp như dùng quá nhiều các thực phẩm có nhiều gia vị, uống cà phê, dùng Nicotin hoặc các chất ngọt khác.Dùng trong chữa trị các biến chứng của bệnh viêm đại tràng, thoát vị cơ hoành.Chống chỉ định:Phalu Gel không dùng trong các trường hợp sau:Không dùng Phalu-Gel cho những người bệnh mẫn cảm với nhôm hoặc các sản phẩm chứa nhôm, mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược có trong sản phẩm.Thận trọng khi sử dụng thuốc Phalu Gel khi điều trị liều cao và điều trị trong thời gian dài ở bệnh nhân suy thận. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Phalu-Gel 3.1 Liều dùng của thuốc Phalu-Gel. Mỗi ngày uống từ 1 đến 2 gói và ngày dùng 2 đến 3 lần nên uống sau bữa ăn từ 1 đến 2 giờ hoặc tốt nhất nên uống khi cảm thấy đau hay khó chịu. Không nên uống quá 6 gói một ngày.3.2 Cách dùng thuốc Phalu Gel. Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch, nên bạn cắt gói hỗn dịch và uống trực tiếp. 4. Tác dụng phụ của Phalu Gel Phalu-Gel có chứa nhôm Phosphat nên khi sử dụng có thể gây tình trạng táo bón hoặc nếu dùng với liều cao, thậm chí gây ra tắc ruột. Khi uống thuốc này, bạn nên tăng cường uống nhiều nước để giảm nguy cơ tác dụng phụ.Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu thấy có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào thì bạn nên thông báo cho bác sĩ, dược sĩ để có thể được tư vấn. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Phalu Gel Người bệnh cần uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuân thủ việc dùng đúng liều lượng, thời gian sử dụng. Tránh dùng thuốc khi đã biết tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào.Trong quá trình dùng thuốc, để đảm bảo việc dùng thuốc mang lại hiệu quả và giúp nhanh chóng khỏi bệnh, đồng thời giúp bảo vệ đường tiêu hóa thì bạn không nên sử dụng các đồ ăn và đồ uống cay nóng, dễ gây kích ứng dạ dày, tránh uống rượu, hút thuốc. Thay vào đó, nên xây dựng một chế độ sinh hoạt điều độ, tránh thức khuya, hạn chế căng thẳng stress.Đối với phụ nữ mang thai: Thuốc có thể được coi là an toàn khi dùng cho phụ nữ có thai. Tuy nhiên, bạn vẫn cần phải hạn chế sử dụng, chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và tránh dùng liều cao dùng trong thời gian dài.Phụ nữ cho con bú: Khi dùng thuốc một lượng nhỏ nhôm vào được sữa mẹ, nhưng điều này không đủ để gây ra tác hại đến trẻ. Cần thận trọng khi dùng và cân nhắc khi dùng sản phẩm cho phụ nữ đang cho con bú.Tương tác thuốc:Do có thể làm thay đổi tốc độ và mức độ hấp thu của các thuốc khác khi uống đồng thời. Do vậy, trước khi uống thuốc Phalu-Gel bạn nên thông báo với bác sĩ, dược sĩ những loại thuốc bạn đang sử dụng. Nên uống cách các thuốc khác từ 1 đến 2 giờ khi dùng đồng thời thuốc này.Phalu-Gel làm cho p. H của nước tiểu tăng lên, làm tăng sự thải trừ của các thuốc có bản chất acid yếu như qunidin; có tác dụng giảm thải trừ các thuốc có bản chất base yếu như aspirin.Bảo quản: Bảo quản Phalu-Gel ở nhiệt độ phòng, không quá 30 độ C, nên để thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời. Để ở nơi tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. Kiểm tra hạn sử dụng của thuốc Phu gel trước khi uống. Nếu thấy hỗn dịch thay đổi về màu sắc, mùi vị hay quá hạn thì không được dùng nữa.Hy vọng, với những thông tin trên về thuốc Phalu Gel bạn đã biết thuốc Phalu Gel có công dụng gì và sử dụng như thế nào để đạt hiệu quả cao và tránh được các tác dụng phụ.
vinmec
1,047
Đau tinh hoàn sau quan hệ nguyên nhân do đâu? Đau tinh hoàn sau khi quan hệ là hiện tượng khiến nam giới bất an, lo lắng, ảnh hưởng đến khoái cảm tình dục. Nguyên nhân của tình trạng này là do đâu? Đau tinh hoàn sau khi quan hệ là hiện tượng khiến nam giới bất an, lo lắng Nguyên nhân đau tinh hoàn sau quan hệ Đau tinh hoàn ở nam giới thường có thể do nguyên nhân tác động vật lý hoặc do các bệnh lý gây nên. Đau tinh hoàn sau quan hệ do tác động vật lý – Đau tinh hoàn do quá hưng phấn hoặc do quan hệ lâu: Khi bị kích thích, hưng phấn tình dục, máu sẽ dồn về dương vật làm cho tinh hoàn căng lên. Khi quá hưng phấn tinh hoàn căng quá mức gây đau. Thời gian quan hệ lâu cũng khiến nam giới gặp tình trạng này. – Đau tinh hoàn do thói quen thủ dâm: Nhiều người quá lạm dụng thủ dâm để giải tỏa sinh lý, khiến tinh hoàn làm việc quá sức, gây đau tinh hoàn do viêm. – Chấn thương khi quan hệ: Trong khi giao hợp nếu có những chấn thương do tư thế không phù hợp hoặc thô bạo khiến tinh hoàn bị tổn thương gây đau. Đau tinh hoàn do bệnh lý – Xoắn tinh hoàn: Đây là một bệnh lý cấp tính ở nam giới, tinh hoàn bị xoắn làm cho máu không thể lưu thông để nuôi dưỡng tinh hoàn. Sau khi quan hệ, người bệnh bị đau tinh hoàn, sưng bìu… bệnh cần xử trí kịp thời. Xoắn tinh hoàn là một bệnh có thể gây đau tinh hoàn sau quan hệ cho bạn nam – Viêm mào tinh hoàn: Mào tinh là nơi tiếp nhận tinh trùng từ tinh hoàn. Ở mào tinh, tinh trùng tiếp tục được nuôi dưỡng đến khi hoàn thiện. Khi mào tinh viêm nhiễm thường khiến cho tinh hoàn đau tức, cơn đau dễ gặp lúc xuất tinh, đi tiểu… – Giãn tĩnh mạch thừng tinh: Các tĩnh mạch thừng tinh ở tinh hoàn giãn quá mức khiến nam giới cảm giác đau tinh hoàn khi vận động, quan hệ tình dục. – Ung thư tinh hoàn: Đây là một bệnh lý nguy hiểm, triệu chứng đau tinh hoàn có thể gặp ở người bệnh. Ngoài ra, người bệnh có thể bị đau tinh hoàn khi bị mắc các bệnh như nhiễm trùng được tiết niệu, u xơ tuyến tiền liệt… Xử trí với tình trạng đau tinh hoàn sau khi quan hệ
thucuc
431
Khám phụ khoa là khám những gì? Với những phụ nữ đã từng đi khám phụ khoa thì quy trình khám, khám những gì mọi người có thể nắm rõ. Nhưng với những phụ nữ đi khám lần đầu, nhất là các bạn gái chưa quan hệ tình dục, thì lại là vấn đề được quan tâm. 1. Vì sao cần phải đi khám phụ khoa? Theo thống kê của Bộ Y tế năm 2014, Việt Nam có hơn 90% phụ nữ ít nhất một lần từng mắc các bệnh liên quan đến phụ khoa. Con số đáng báo động này đã chứng minh rằng, để tự bảo vệ mình thì phụ nữ nên đi khám phụ khoa định kỳ theo sự tư vấn của bác sĩ.Tuy nhiên, do tâm lý chủ quan và còn e ngại nên rất nhiều phụ nữ không coi trọng việc đi khám phụ khoa định kỳ. Đây chính là nguyên nhân chủ yếu khiến tỷ lệ mắc bệnh phụ khoa ngày một tăng cao hơn. Vì vậy, điều đầu tiên mà nữ giới cần làm đó chính là loại bỏ tâm lý e sợ và sau đó cần nắm được khám phụ khoa là khám những gì, các bước khám với bác sĩ diễn ra như thế nào sẽ giúp phụ nữ có được sự chuẩn bị tốt nhất cho buổi thăm khám diễn ra suôn sẻ. 2. Khám phụ khoa là khám những gì? Siêu âm ổ bụng nhằm phát hiện chính xác bệnh lý gặp phải tại cơ quan sinh sản Cơ quan sinh dục của phụ nữ được chia thành hai phần chính là: cơ quan sinh dục trên (tử cung, vòi trứng, buồng trứng, ống dẫn trứng) và cơ quan sinh dục dưới (âm hộ, âm đạo, cổ tử cung). Khi khám phụ khoa, bác sĩ sẽ khám tổng quát và chi tiết tất cả các cơ quan thuộc bộ phận sinh dục. Đồng thời, nữ giới sẽ được chỉ định thực hiện những xét nghiệm cần thiết như: Xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm ổ bụng,... nhằm phát hiện chính xác bệnh lý gặp phải tại cơ quan sinh sản.Trong trường hợp bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị mắc ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, âm đạo sẽ chỉ định họ làm thêm các xét nghiệm sàng lọc ung thư cần thiết như sinh thiết cổ tử cung, xét nghiệm PAP,... 3. Các bước khám phụ khoa cơ bản Thông thường, khám phụ khoa sẽ được thực hiện các bước sau:Hỏi thông tin, tình trạng hiện tại của bệnh nhân. Trước khi tiến hành thực hiện các hoạt động thăm khám, bác sĩ sẽ hỏi các thông tin cá nhân, tình trạng bệnh lý, dấu hiệu bất thường và tiểu sử bị của bệnh nhân. Qua các thông tin khảo sát này, bác sĩ sẽ quyết định các bước thăm khám chi tiết tiếp theo.Thăm khám bên ngoàiỞ bước khám này, bác sĩ sẽ quan sát và kiểm tra bên ngoài cơ quan sinh dục, vùng ngực xem có gì bất thường không.Khám âm đạo. Trong bước khám âm đạo này, bác sĩ sẽ quan sát âm đạo xem có gì bất thường không. Sau đó sẽ sử dụng dụng cụ mỏ vịt để đưa vào bên trong âm đạo nhằm quan sát thành âm đạo và cổ tử cung. Ở bước này, bác sĩ có thể sẽ tiến hành lấy mẫu dịch âm đạo hoặc tế bào nếu nghi ngờ người bệnh mắc các bệnh phụ khoa.Ngoài ra, bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm đầu dò để kiểm tra toàn bộ cơ quan sinh dục đối với phụ nữ đã có gia đình hay từng quan hệ tình dục. Còn với những bạn gái chưa quan hệ tình dục, bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp siêu âm vùng bụng để khảo sát những thông tin này.Xét nghiệm dịch âm đạo. Hầu hết các buổi khám phụ khoa đều bao gồm bước xét nghiệm dịch âm đạo, nhằm giúp bác sĩ xác định xem liệu bạn có mắc các bệnh viêm âm đạo do nấm, trùng roi, tạp khuẩn hay không. Dịch âm đạo thường được bác sĩ lấy trên đầu dò siêu âm hoặc lấy khi soi âm đạo bằng mỏ vịt.Khám tử cung. Bác sĩ thường dùng tay sờ nắn vùng bụng để xác định vị trí, kích thước của tử cung. Ngoài ra, tại bước này bác sĩ có thể tiến hành siêu âm hoặc siêu âm đầu dò để xác định cấu trúc, tình trạng của tử cung, cổ tử cung, buồng trứng và ống dẫn chứng. Khám tử cung là để xác định bệnh lý tại tử cung, bác sĩ không thể bỏ qua bước thăm khám này.Xét nghiệm. Tùy vào tình trạng của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh làm các xét nghiệm cần thiết khác như xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu., xét nghiệm tâm fsoát KCTCTư vấn điều trị và hẹn lịch khám lại. Sau khi kiểm tra tổng quát và nắm được các thông tin cần thiết, bác sĩ sẽ kết luận về tình trạng của bạn và tư vấn phương pháp điều trị thích hợp, đồng thời hẹn lịch khám lại để kiểm tra hiệu quả của quá trình điều trị.
vinmec
888
Bỏ túi ngay 4 thói quen giúp ngừa viêm amidan tái phát hiệu quả Amidan là một trong những hạch bạch huyết quan trọng nằm ở hầu họng, nơi sẽ sản xuất, tiết ra các kháng thể cho hệ miễn dịch. Song amidan rất dễ bị vi khuẩn, virus đường miệng và họng tấn công gây viêm, khi viêm amidan tái phát nhiều lần sẽ là vấn đề sức khỏe cần điều trị. Các yếu tố bất lợi từ thời tiết, viêm nhiễm, chăm sóc cơ thể đều có thể dẫn tới tình trạng này. 1. Các dạng viêm amidan tái phát Viêm amidan là tình trạng tuyến amidan vòm họng bị tổn thương do vi khuẩn hoặc virus, thường gặp vào thời điểm thay đổi thời tiết, giao mùa hoặc khi cơ thể và vùng cổ họng không được giữ ấm tốt. Có hai thể viêm amidan trên lâm sàng là viêm amidan cấp tính và viêm amidan mạn tính. Viêm amidan cấp tính nếu không điều trị tốt sẽ gây tổn thương tổ chức mô xung quanh, dễ tái phát viêm nhiều lần và chuyển thành viêm amidan mạn tính. Triệu chứng và đặc điểm thể bệnh này như sau: 1.1. Viêm amidan cấp tính Đối tượng thường mắc phải là trẻ em và thanh thiếu niên, với các triệu chứng gồm: Sốt cao đột ngột là triệu chứng khởi phát đầu tiên, sau đó sẽ kéo theo tình trạng chán ăn, đau mỏi người như các bệnh nhiễm trùng khác. Tổn thương amidan gây đau rát họng, đặc biệt khi ăn uống hoặc nuốt nước bọt. Amidan bị sưng viêm, có thể chèn ép các tổ chức trong vòm họng gây khó nuốt, khàn giọng, mất giọng, ngáy to,… Người bệnh còn có triệu chứng tương tự như cảm cúm như: chảy nước mũi, đau đầu sổ mũi, ngạt mũi,… 1.2. Viêm amidan mạn tính Viêm amidan mạn tính xảy ra ở người bị viêm amidan cấp tính nhiều lần do không điều trị hoặc điều trị không đúng cách. Đối tượng thường gặp là người lớn tuổi, người trưởng thành¸ ít gặp hơn ở trẻ nhỏ hay tuổi vị thành niên. Thể bệnh này còn được chia nhỏ thành 3 dạng theo tổn thương bao gồm: viêm amidan hốc mủ, viêm amidan quá phát và viêm amidan thể xơ teo. Triệu chứng bệnh khá giống với viêm amidan cấp tính nhưng tổn thương nghiêm trọng và kéo dài hơn bao gồm: Sốt cao kéo dài, cơ thể mệt mỏi, mất sức. Đau họng, khàn giọng hoặc mất tiếng trong thời gian đầu, giọng nói thay đổi. Cảm giác nuốt vướng, nuốt đau, có dị vật vùng cổ họng. Hơi thở hôi do mủ viêm amidan. Ho đi kèm với khạc đờm, trong đờm có thể lẫn cả mủ, máu hay tổ chức amidan hoại tử. Cần cẩn thận với đợt viêm cấp của viêm amidan mạn tính gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng như: Sốt cao kèm co giật, mất nước nặng gây trụy tim mạch, hình thành áp xe họng biến chứng nhiễm khuẩn tai mũi họng cấp, nhiễm khuẩn toàn thân, sốc,… 2. Chẩn đoán viêm amidan tái phát Đa phần chẩn đoán amidan tái phát dựa trên triệu chứng tái phát lặp đi lặp lại nhiều lần. Cùng với đó là khám thực thể vòm họng để kiểm tra tổn thương, thăm khám lâm sàng để loại trừ nguy cơ bệnh lý khác. Ngoài ra, để xác định tác nhân gây viêm amidan tái phát trong trường hợp không đáp ứng điều trị hoặc gây biến chứng nghi ngờ không xác định, xét nghiệm sẽ được thực hiện như: Xét nghiệm kiểm tra streptococcus tan huyết nhóm A. Phết họng cấy vi khuẩn. Khi chẩn đoán xác định được tác nhân và mức độ viêm, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị theo phương pháp phù hợp. Nếu do virus, điều trị triệu chứng đi kèm với tăng sức đề kháng, nâng cao tổng trạng. Nếu tác nhân là vi trùng, vi khuẩn, điều trị bằng kháng sinh phù hợp là chủ yếu. Các trường hợp viêm amidan tái phát nhiều lần hoặc nguy cơ biến chứng, sẽ cần phẫu thuật cắt amidan. 3. Những thói quen tốt giúp ngừa viêm amidan tái phát Khi viêm amidan tái phát cấp tính hoặc mạn tính nhưng tổn thương chưa nghiêm trọng với mức độ tái phát dày thì biện pháp phòng ngừa tái phát vẫn được ưu tiên. Nguyên tắc phòng ngừa viêm amidan tái phát là phải giữ ấm cho phần cổ họng đồng thời tăng cường sức đề kháng cho amidan và các bộ phận xung quanh tránh nhiễm trùng, tổn thương. Dưới đây là những thói quen tốt giúp bảo vệ và ngăn ngừa viêm amidan tái phát hiệu quả: 3.1. Luôn mang khăn ấm Luôn mang khăn ấm theo người để giữ ấm cổ họng khi trời lạnh, thời tiết thay đổi đột ngột hay lạnh do điều hòa, máy lạnh là cần thiết để ngừa viêm amidan tái phát. Khi đã từng bị viêm, amidan nhạy cảm và dễ tổn thương hơn khi thời tiết lạnh. Tùy vào thời tiết mà bạn có thể lựa chọn chất liệu khăn ấm hoặc vừa phải từ len, tơ tằm, nhung, lụa, da,… Với thời tiết lạnh, khăn len và khăn dạ giúp giữ ấm cổ họng tốt hơn. Với những ngày chớm lạnh hoặc thời tiết thay đổi, khăn voan mỏng hoặc khăn lụa sẽ là lựa chọn phù hợp. 3.2. Mặc áo kín cổ Nếu việc luôn mang theo người khăn quàng cổ khiến bạn cảm thấy vướng víu và bất tiện thì hãy lựa chọn những chiếc áo kín cổ sẽ phù hợp hơn. Đặc biệt trong những ngày phải di chuyển xa, thời tiết lạnh hay gió lớn, mặc áo kín cổ vừa giúp giữ ấm cơ thể, vừa bảo vệ vùng cổ và ngừa viêm amidan tái phát. 3.3. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tăng sức đề kháng Viêm amidan tái phát nhiều lần ngoài do yếu tố môi trường tác động thì sức đề kháng yếu cũng là nguyên nhân quan trọng. Do đó, để ngăn ngừa viêm amidan, việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, nhất là dinh dưỡng giúp nâng cao sức đề kháng và hệ miễn dịch là cần thiết. Trong mỗi bữa ăn hàng ngày, hãy đảm bảo cung cấp đủ các nhóm chất cần thiết, đặc biệt là Protein, Vitamin và khoáng chất. Các Vitamin tốt cho hệ miễn dịch không thể bỏ qua như: Vitamin C, Vitamin A,… Ngoài ra, hãy đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh nạp vào cơ thể thực phẩm mang theo vi trùng gây bệnh bằng việc: Ăn chín, uống sôi, hạn chế đồ ăn sống và tái,… Rau củ quả nếu ăn trực tiếp cần rửa sạch, ngâm nước muối và ưu tiên các nguồn thực phẩm sạch, không có dư lượng chất bảo vệ thực vật. 3.4. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ và đúng cách Vệ sinh răng miệng sạch sẽ giúp hạn chế sự sinh sôi và gây bệnh của vi khuẩn vòm họng, vì thế đây cũng là biện pháp để ngăn ngừa viêm amidan tái phát. Cần vệ sinh răng miệng bằng cách đánh răng thường xuyên, súc miệng bằng nước muối và dung dịch sát khuẩn. 3.5. Uống nhiều nước ấm Uống nước ấm sẽ giúp làm dịu vùng cổ họng, đồng thời ngăn ngừa viêm amidan tái phát hiệu quả. Bên cạnh đó, đừng quên tới khám kiểm tra sức khỏe răng miệng thường xuyên, phát hiện và điều trị viêm amidan khi có dấu hiệu bệnh.
medlatec
1,258
Cách phòng bệnh gút ở tuổi trung niên Phần lớn các bệnh nhân gút được chẩn đoán là nam giới tuổi trung niên, sau đây là một vài gợi ý để phòng tránh bệnh. Nguyên nhân bệnh gút thường xuất hiện ở nam giới tuổi trung niên vì nam giới thường uống rượu, ăn nhậu nhiều. Bệnh xuất hiện do hàm lượng axit uric trong máu tăng cao, triệu chứng điển hình là nổi u cục hoặc viêm ở các khớp. Các u cục có đường kính từ vài mm đến nhiều cm, không đau, thường xuất hiện ở khớp ngón chân, cổ chân, khuỷu tay, cổ tay, sụn vành tai... Đôi khi, chỗ da bọc khối u bị loét và chảy nước vàng. Còn tình trạng viêm thường xuất hiện ở các khớp bàn chân, bàn tay, cổ tay, khuỷu tay, đầu gối, diễn tiến chậm và gây đau nhẹ (trừ những cơn đau cấp sau bữa ăn có nhiều rượu thịt). Bệnh gút tiến triển trong 10-20 năm. Đến giai đoạn cuối, bệnh nhân mất khả năng vận động, có nhiều biến chứng ở thận, suy kiệt dần, có thể dẫn đến tử vong. Phòng bệnh gút ở tuổi trung niên bằng chế độ ăn uống hợp lý - Phòng bệnh gút cần tránh: Thịt đỏ, thịt bò và nội tạng bò Thịt bò và nội tạng bò như gan, thận hoặc lòng bò chứa lượng purin rất cao, nên bạn cần tránh ăn những loại thực phẩm này để phòng tránh bệnh gout. Những thực phẩm có vỏ và loại thực phẩm chứa protein cao cũng sẽ gia tăng nguy cơ bệnh gout. - Phòng bệnh gút cần tránh : Rượu Tránh rượu để có thể hỗ trợ phòng chống bệnh gout, mức purine trong rượu bia có thể gây bùng nổ bệnh gout. Rượu làm giảm khả năng cơ thể bài tiết axit uric và tăng sự phát triển của bệnh Gout. - Phòng bệnh gút cần tránh: Vitamin C Những thực phẩm chứa lượng Vitamin C cao có thể gây ra sự gia tăng sản xuất acid uric. Nếu bạn có nguy cơ bị bệnh gout hoặc từng bị bệnh gout thì cần có ý kiến của bác sĩ khi dùng các loại thuốc viên Vitamin C hoặc những thực phẩm chứa lượng vitamin C cao. Sử dụng thực phẩm tốt là cách hỗ trợ bạn phòng tránh bệnh gút rất hiệu quả. Theo Dinhduong. com. vn thì một số biện pháp phòng ngừa bệnh gút sau đây rất hiệu quả: Ăn uống điều độ, không được nhịn đói, bỏ bữa. Không dùng các chất kích thích như ớt, hạt tiêu, các loại dưa muối và cà muối. Tránh ăn các loại thực phẩm như gan, tim, lưỡi động vật, nấm, trứng cá, kem, bánh ga tô có kem. Hạn chế thức ăn nhiều đạm (thịt bò, thịt chó, hải sản…), nhiều mỡ; tránh ăn một số loại rau quả như các loại đậu đỗ, súp lơ, các loại cà, củ cải. Có thể ăn các loại thịt màu trắng như thịt lườn gà, thịt thỏ. Sữa và các sản phẩm làm từ sữa như sữa chua; dưa chuột, dưa hấu... là các thức ăn tốt cho việc phòng và chữa bệnh gút. Bánh mì, trứng, đa số các loại trái cây, rau quả (khoai tây, bí đao, bí đỏ, cải bắp, hành, tỏi... trừ cà chua) bệnh nhân gút đều có thể sử dụng. Không dùng thức uống có cồn và chất kích thích. Các nghiên cứu về khẩu phần ăn uống đều khuyên người bị gút hoặc tăng acid uric máu đơn thuần phải kiêng rượu, bia hơi, vang trắng, sâm banh, bia đen. Tránh ăn những chất kích thích như ớt, cà phê đặc … Nên tránh các buổi liên hoan tiệc tùng. Uống nhiều nước sẽ làm tăng lượng nước tiểu, sẽ đào thải được nhiều acid uric ra ngoài. Nên uống khoảng 2-3 lít/ngày khi đang uống thuốc trị bệnh. Tốt nhất nên uống các loại nước khoáng có nhiều bicarbonat. Nếu không, có thể uống dung dịch natri bicarbonat 3% để kiểm soát huyết thanh, giúp việc đào thải acid uric thuận lợi hơn. Không uống các thuốc làm tăng acid uric máu: Đó là các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide (hypothiazide), nhóm giảm đau, hạ sốt salicilat (aspirin). Tuyệt đối không dùng các thuốc nhóm corticoid (prednisolon, dexamethason…) vì chúng có thể làm giảm đau nhanh nhưng lại làm tăng acid uric máu, đẩy nhanh bệnh sang thể mạn tính. Điều chỉnh cân nặng về mức hợp lý, tập luyện các bài tập rèn sức bền vừa có tác dụng tăng cường sức khỏe chung, giảm cân và điều hòa các quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên cần nghỉ tập trong giai đoạn tái phát của bệnh. Ngoài chế độ ăn uống, người bị bệnh gút cũng cần tránh các nguy cơ có thể làm xuất hiện bệnh như: làm việc quá sức, nhiễm lạnh, đi giày quá chật, bị nhiễm khuẩn cấp tính hoặc phẫu thuật.
medlatec
829
Thịt mọc trong răng sâu, hậu quả và cách chữa Thịt mọc trong răng sâu tình trạng nghiêm trọng của bệnh răng miệng, ảnh hưởng lớn đến khả năng nghiền nhai. Nếu không tiến hành điều trị kịp thời và hiệu quả, bệnh này có thể gây tổn hại đáng kể cho sức khỏe răng miệng. Mặt khác, nó còn tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh. 1. Đôi nét về bệnh và nguyên nhân thịt mọc trong răng sâu Răng sâu lồi thịt là một bệnh lý phức tạp liên quan đến răng miệng. Nếu không được phát hiện kịp thời và không có biện pháp điều trị thích hợp, người mắc bệnh có thể đối mặt với nhiều vấn đề và biến chứng nghiêm trọng. Theo các chuyên gia và bác sĩ chuyên về răng hàm mặt, vi khuẩn có thể tấn công vào tủy răng nếu tình trạng sâu răng kéo dài mà không có biện pháp can thiệp hoặc điều trị thích hợp. Khi đó, khu vực tủy răng có thể bị thối rữa, thậm chí hoại tử, tạo thành lỗ dò. Vài ngày sau khi lỗ dò xuất hiện, vùng niêm mạc xung quanh lỗ dò sẽ bị viêm nhiễm mủ, gây sưng và phình ra, tạo cảm giác giống như một cục thịt. Răng sâu lồi thịt là một dạng áp xe răng, có khả năng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Răng bị sâu ở mức lồi thịt là tình trạng khá nặng Ở giai đoạn ban đầu của bệnh, người mắc sẽ trải qua cảm giác khó chịu và đau nhức kéo dài. Trong tình huống này, bệnh nhân có thể thực hiện các biện pháp điều trị đơn giản dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu không được điều trị hoặc điều trị không đủ hiệu quả, tình trạng viêm nhiễm tủy sẽ tiếp tục tiến triển, dẫn đến tủy răng bị chết. Khi tủy răng bị tổn thương, người mắc bệnh sẽ không còn cảm nhận đau nhức, gây ra sự chủ quan và lầm tưởng rằng bệnh đã tự phục hồi. Vùng thịt lồi ra ở gốc răng không chỉ gây khó khăn trong việc mở miệng và ăn uống mà còn gây sưng viêm cho phần nướu lân cận. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây đau đầu và sốt cao. 2. Những hậu quả khi để cho răng sâu quá lâu Khi bị sâu răng lồi thịt, tổn thương bên trong nướu vẫn tiếp tục gia tăng và gây hại cho nướu răng. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể đối mặt với một số những hậu quả như: 2.1. Thịt mọc trong răng sâu gây khó khăn cho ăn uống Khi bị thịt mọc bên trong răng sâu, cấu trúc của răng bị thay đổi, gây ra cảm giác đau và tình trạng vướng víu. Quá trình nghiền nhai sẽ tác động lực khiến cho người bệnh cảm thấy đau buốt. Phần thịt lồi ở nướu dễ bị tổn thương, gây ra hiện tượng loét, chảy máu và kích ứng. Đặc biệt, trong trường hợp bệnh nặng, có thể khiến miệng trở nên tê liệt. Răng bị lồi thịt không chỉ đau đớn mà còn ảnh hưởng tâm lý 2.2. Các răng bên cạnh có thể ảnh hưởng khi thịt mọc trong răng sâu Điều này cũng là kết quả tất yếu của tình trạng răng sâu lồi thịt. Nơi tổ viêm nhiễm sẽ tích tụ một lượng lớn vi khuẩn. Những vi khuẩn này có thể lan sang các răng lân cận và tạo ra mảng bám, gây ra tình trạng ố vàng xung quanh răng, làm mất đi vẻ đẹp thẩm mỹ. Dần dần, thậm chí cả những chiếc răng còn khỏe mạnh cũng sẽ bị vi khuẩn phá hủy. 2.3. Vùng sàn miệng bị tổn thương Răng sâu lồi thịt trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến việc mủ bên trong tổ viêm bị rò rỉ ra bên ngoài. Điều này có thể tạo ra nhiễm trùng cho niêm mạc dưới lưỡi, răng và hàm. Thậm chí, tình trạng này có thể gây ra tổn thương và hoại tử cho sàn miệng. Trường hợp nghiêm trọng hơn, răng sâu lồi thịt còn có thể gây ra vấn đề về hệ hô hấp và dẫn đến tử vong ở một số bệnh nhân. 2.4. Nguy cơ mất răng Tình trạng thịt mọc trong răng sâu sẽ gây ra sự viêm nhiễm nghiêm trọng ở vùng nướu và tổ chân răng. Tình trạng này làm cho cấu trúc chân răng suy yếu và khó có khả năng bảo tồn răng. Để tránh tác động đến những răng kề cận, có khả năng bác sĩ sẽ đề xuất thực hiện việc nhổ răng. Do đó, khả năng mất răng vĩnh viễn là rất có thể xảy ra. 3. Cách chữa của bác sĩ Khi đã sâu răng ở mức lồi thịt tức là tình trạng viêm nhiễm đã ở mức khá nặng. Nếu đến nha khoa, các bệnh nhân gặp phải tình trạng này có thể được điều trị như sau: 3.1. Thăm khám tổng thể răng miệng Đây là giai đoạn mà bác sĩ tiến hành đánh giá mức độ hỏng của răng. Chụp X-quang sẽ được sẽ được chỉ định để xách định rõ tình trạng bệnh. Đồng thời, bệnh nhân sẽ được thực hiện kiểm tra toàn diện về tình trạng răng miệng. Sau đó, bác sĩ sẽ thực hiện việc vệ sinh và loại bỏ mảng bám ở khu vực răng sâu lồi thịt. Cần nhanh chóng đi bác sĩ nha khoa để được chữa trị vấn đề này 3.2. Xử trí mủ và thịt lồi Sau khi vệ sinh răng miệng, bác sĩ sẽ dùng các dụng cụ chuyên biệt để cắt bỏ phần thịt lồi lên tại vùng răng. Sau đó, quá trình hút mủ viêm nhiễm ra khỏi vùng ổ bệnh được tiến hành. Trong giai đoạn này, việc sử dụng thuốc kháng viêm là cần thiết để ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng tiến triển. Đồng thời, thuốc cũng giúp nướu phục hồi nhanh hơn. 3.3. Lấy tủy chết Bước tiếp theo trong quá trình điều trị sâu răng lồi thịt là bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ đặc biệt để loại bỏ tủy chết ẩn sâu bên trong nướu. Việc này giúp loại bỏ vi khuẩn đang tồn tại trong tủy. Đồng thời, tủy bị tổn thương cũng sẽ được thay thế bằng tủy nhân tạo. 3.4. Phục hình răng Nhằm bảo vệ sức khỏe và vẻ đẹp của răng, bác sĩ sẽ thực hiện việc khôi phục hình dáng răng bằng các phương pháp thích hợp như sau: – Bọc răng sứ: Phương pháp này được áp dụng cho những răng còn giữ lại mô chân răng đủ nhiều. Việc bọc răng sứ không chỉ bảo vệ răng mà còn giúp khôi phục hình dáng răng với độ bền lâu. – Trám răng: Dành cho những răng còn ít mô chân răng, không thể sử dụng bọc răng sứ, bác sĩ có thể thực hiện việc trám răng. – Nhổ răng và trồng mới: Thường áp dụng cho trường hợp răng bị tổn thương nặng, không thể phục hình bằng bọc răng sứ hoặc trám răng. Trong tình huống này, nhổ răng bị ảnh hưởng và thay thế bằng răng giả là cần thiết để cải thiện chức năng ăn nhai của bệnh nhân. 3.5. Chăm sóc răng miệng Việc chăm sóc răng miệng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Tốc độ lành và phục hồi của nướu phụ thuộc vào việc bạn có tuân theo hướng dẫn từ chuyên gia y tế hay không. Chính vì vậy, người bệnh nên làm theo đúng chỉ định của bác sĩ để đạt được kết quả tốt nhất. Sau khi đọc bài viết này, có thể bạn đã hiểu rõ tác động của tình trạng thịt mọc trong răng sâu đối với người mắc. Do đó, khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào liên quan đến răng, lời khuyên là bạn nên ngay lập tức tìm đến chuyên gia y tế để được tư vấn và điều trị.
thucuc
1,392
Bước đột phá trong tìm kiếm thuốc phòng ngừa bệnh Alzheimer Các nhà khoa học đang hy vọng về bước đột phá trong việc tìm kiếm loại thuốc phòng ngừa bệnh Alzheimer, căn bệnh gây mất trí nhớ và sa sút trí tuệ ở người già. Triển vọng của thuốc đã khiến các nhà khoa học lạc quan về bước đột phá trong phòng ngừa bệnh. Photo: ALAMY Loại thuốc mới đã tỏ ra rất có triển vọng trên bệnh nhân bị sa sút trí tuệ nhẹ và có lẽ sẽ còn hiệu quả hơn nếu được dùng cho những người có nguy cơ bị bệnh một thời gian dài trước khi xuất hiện triệu chứng. TS Eric Karran, giám đốc nghiên cứu tại Alzheimer’s Research UK, Anh cho biết các nhà khoa học đang “tràn đầy hy vọng” về bước đột phá đối với thuốc phòng ngừa sa sút trí tuệ sẽ thành hiện thực trong vòng 5 năm nữa. Nếu các thử nghiệm sâu hơn cho kết quả thành công, thì trong tương lai những người có tiền sử gia đình bị sa sút trí tuệ sẽ được tiêm thuốc dự phòng hàng tháng cả chục năm trước khi các dấu hiệu của bệnh xuất hiện - tương tự cách mà hàng triệu người hiện nay đang sử dụng các thuốc nhóm statin để phòng ngừa bệnh tim. Các thử nghiệm mới đây đã cho thấy thuốc solamezumab có thể làm chậm khởi phát của bệnh, ngăn chặn những rối loạn xảy ra với chức năng não, trí nhớ và hành vi ở người bị sa sút trí tuệ nhẹ. Những thuốc duy nhất hiện có để điều trị sa sút trí tuệ chỉ có thể che lấp các triệu chứng chứ không kìm hãm được khởi phát của bệnh. Việc chụp hình ảnh não đã cho thấy những thay đổi trong não bệnh nhân Alzheimer có thể xảy ra trước khi xuất hiện triệu chứng hàng chục năm. Do đó việc sử dụng thuốc dự phòng trong 5 hoặc 10 năm trước khi bệnh có khả năng biểu hiện sẽ “tác động mạnh mẽ” đến tỷ lệ mắc bệnh.
medlatec
354
Mùa nào dễ bị sốt xuất huyết? Sốt xuất huyết là bệnh do vi-rút Dengue gây ra, hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc-xin phòng bệnh, vì vậy sốt xuất huyết có thể gây ra dịch lớn. Bệnh nhân mắc sốt xuất huyết nặng có thể dẫn đến tử vong, gây thiệt hại lớn về kinh tế xã hội. Hiểu rõ về dịch tễ sốt xuất huyết cũng như mùa nào dễ bị sốt xuất huyết sẽ giúp chủ động hơn trong công tác phòng ngừa. 1. Vài nét về bệnh sốt xuất huyết Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm có thể lan truyền từ người bệnh sang người lành thông qua muỗi cái Ae. aegypti và Ae. albopictus. Tác nhân gây bệnh là virus Dengue, thuộc họ Flaviviridae, bao gồm có 4 tuýp huyết thanh: DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4. Bệnh không có thuốc điều trị và vắc-xin phòng nên biện pháp phòng chống hiệu quả là ngăn chặn và kiểm soát véc tơ.Tổ chức Y tế Thế giới phân chia sốt xuất huyết Dengue thành ba mức độ gồm: sốt xuất huyết Dengue, sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết Dengue nặng. Virus Dengue gây bệnh sốt xuất huyết 2. Dịch tễ học của sốt xuất huyết Trên thế giới. Sốt xuất huyết lưu hành trên 100 quốc gia, từ vùng nhiệt đới đến cận nhiệt đới và một số khu vực khác của châu Mỹ, châu Phi, phía Đông Địa Trung Hải, khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương. Trong đó khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.Tất cả 4 tuýp virus Dengue hiện đang lưu hành ở khu vực châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Tuy nhiên, vì được phát hiện sớm và quản lý tốt nên tỷ lệ tử vong được báo cáo đã giảm hơn nhiều trong những năm gần đây so với số ca tử vong ở những thập niên trước 2000.Khi bệnh sốt xuất huyết Dengue xảy ra biến chứng, khả năng gây tử vong sẽ tăng rất cao như ở Ấn Độ, Indonesia và Myanmar, tỷ lệ tử vong là từ 3-5%. Bệnh ảnh hưởng nặng ở các quốc gia Châu Á và là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ em nhập viện và tử vong.Tại Việt NamỞ nước ta, dịch sốt xuất huyết xảy ra ở phía Nam chiếm ưu thế so với số ca mắc của cả nước. Hàng năm, Việt Nam ghi nhận trung bình từ 80.000 - 100.000 trường hợp mắc sốt xuất huyết, trong đó có hàng chục ca tử vong. Những khu vực đông dân cư có thói quen chứa nước sạch ở các dụng cụ (lu, vại, khạp, hồ...), công trường xây dựng nơi có nhiều đồ vật phế thải chứa nước đọng là những môi trường thuận lợi cho dịch bệnh bùng phát. Việc kiểm soát và có biện pháp ứng phó kịp thời với sốt xuất huyết là vấn đề vô cùng quan trọng. Vậy mùa nào dễ bị sốt xuất huyết? Những nơi muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết sống Mùa nào dễ bị sốt xuất huyết nhất trong năm. Sốt xuất huyết thường gây thành dịch vào các tháng mùa mưa, khi nhiệt độ trung bình trong tháng cao. Ở miền Nam và miền Trung, sốt xuất huyết có thể xuất hiện quanh năm. Tại miền Bắc và Tây Nguyên, bệnh thường xảy ra từ tháng 4 đến tháng 11. Theo số liệu ghi nhận trong năm 2019, bệnh sốt xuất huyết Dengue phát triển mạnh nhất vào các tháng 7, 8, 9, 10 và đặc biệt là tháng 11 - dịch sốt xuất huyết bùng phát mạnh. Chu kỳ của mỗi đợt dịch khoảng 3-5 năm một lần, thường sau một số chu kỳ dịch nhỏ sẽ lại có một chu kỳ dịch lớn xảy ra. Phương thức lây truyền. Véc tơ truyền bệnh là muỗi cái Ae. aegypti và Ae. Albopictus. Vi rút được truyền qua vết muỗi đốt, chủ yếu là muỗi Aedes aegypti - loài muỗi ưa hút máu người vào ban ngày, thường là buổi sáng sớm và chiều tà, có thể đốt nhiều lần nếu chưa no máu. Muỗi trưởng thành thường trú đậu ở các góc tối, thích đẻ trứng ở những vật chứa nước sạch. Muỗi Aedes phát triển mạnh vào mùa mưa khi nhiệt độ trung bình tăng trên 20 độ C. Loài muỗi Aedes albopictus ít có vai trò truyền bệnh do ít hút máu người và có thể sống ngoài thiên nhiên, rừng núi.Muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết thường đẻ trứng vào dụng cụ chứa nước sạch trong nhà, quanh nhà như thùng, lu, vại, khạp chứa nước, lọ hoa, thùng bỏ không, rác thải, lốp hỏng có nước đọng. Thậm chí trứng của muỗi có thể chịu được điều kiện rất khô và sống trong nhiều tháng, khi gặp nước trứng sẽ nở ra. Trong đời muỗi cái có thể đẻ 5 lần, mỗi lần vài chục trứng. Muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết 3. Bệnh sốt xuất huyết thường xuất hiện ở đâu? Ở Việt Nam, bệnh sốt xuất xuất hiện cả ở cả ba miền Bắc-Trung-Nam và Tây Nguyên, từ thành thị đến nông thôn. Bệnh ghi nhận nhiều nhất ở các tỉnh miền Nam, miền Trung và Tây Nguyên. Ở một số tỉnh đồng bằng và duyên hải Bắc bộ, các tỉnh miền núi phía Bắc thường ít gặp hơn. Trong những năm trở lại đây, số ca mắc sốt xuất huyết tại các tỉnh Bắc bộ cũng gia tăng, nhất là Hà Nội có xu hướng gia tăng nhanh. Hà Nội là điểm nóng của dịch sốt xuất huyết toàn miền Bắc.Biết được mùa nào dễ bị sốt xuất huyết sẽ giúp chủ động hơn trong công tác phòng ngừa, đảm bảo sức khỏe cho người thân và gia đình.
vinmec
994
Những khó khăn có thể gặp trong điều trị loãng xương Loãng xương là bệnh lý thường gặp ở người tuổi trung niên, đặc biệt là phụ nữ đã mãn kinh và người cao tuổi. Bệnh liên quan tới nhiều bệnh lý mạn tính khác nên việc điều trị gặp khá nhiều khó khăn, thách thức. 1. Loãng xương là gì? Loãng xương (Osteoporosis) còn được gọi là thưa xương - là hiện tượng tăng phần xốp của xương do giảm số lượng tổ chức xương, giảm trọng lượng của một đơn vị thể tích, giảm mật độ xương (giảm tỷ trọng chất khoáng trong xương). Ở giai đoạn này, các kết cấu trong xương giảm độ đặc, độ dày và tăng phần xốp, thưa hơn, khi kiểm tra trên máy đo sẽ thấy mật độ xương giảm rõ rệt.Nguyên nhân gây loãng xương chủ yếu là do tuổi tác. Do ít vận động ngoài trời nên ít hấp thụ vitamin D, đồng thời bị lão hóa chức năng dạ dày, gan, thận, đường ruột, suy giảm miễn dịch và khả năng tạo xương suy yếu,... đã dẫn đến tình trạng xương của người cao tuổi bị thoái hóa.Ngoài ra, bệnh loãng xương ở người cao tuổi cũng có thể do mắc một số bệnh lý như suy thận, cường giáp, yếu liệt chi, chấn thương, lạm dụng thuốc corticoid trong thời gian dài hoặc mắc bệnh mạn tính phải nằm dài ngày,... Đặc biệt, phụ nữ mãn kinh có tỷ lệ loãng xương cao vì sau tuổi mãn kinh, hoạt động của buồng trứng ngưng lại, gây thiếu hụt nội tiết tố estrogen, làm tế bào hủy xương gia tăng hoạt tính trong khi chức năng điều hòa và hấp thụ canxi bị suy giảm.Quá trình loãng xương diễn ra âm thầm, kéo dài trong nhiều năm. Sau 30 tuổi, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện quá trình mất chất xương. Thời gian đầu, người bệnh chưa có biểu hiện rõ rệt, chủ yếu là đau, nhức xương, mỏi ở cột sống, dọc các chi, các đầu xương, đau mỏi nhiều hơn vào ban đêm. Về sau, hiện tượng loãng xương không được điều trị, lượng khoáng chất trong xương bị mất đi càng nhiều, các triệu chứng đau nhức xương khớp sẽ rõ ràng hơn, tập trung nhiều ở những vùng xương chịu lực của cơ thể như hông, thắt lưng, khớp gối, đau cả ngày lẫn đêm, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe bệnh nhân.Loãng xương dễ khiến người cao tuổi bị còng lưng, gây ảnh hưởng tới cuộc sống, sinh hoạt hằng ngày. Thậm chí, loãng xương có thể gây nứt xương, gãy xương, nguy hiểm nhất là gãy cổ xương đùi, dẫn tới tàn phế. 2. Bệnh loãng xương và cách điều trị Thuốc chống hủy xương và thuốc tái tạo xương được sử dụng để kìm hãm quá trình phân hủy xương, thúc đẩy quá trình tái tạo xương, giúp bệnh nhân loãng xương hấp thụ canxi tốt hơn.Thuốc chống hủy xương: Giúp làm tăng khối lượng và độ cứng cáp của xương, giảm nguy cơ gãy xương bằng Bisphosphonates, gồm nhiều loại như Alendronate, Clodronate, Etidronate, Pyrophosphate,...;Thuốc tái tạo xương: Calcium vitamin D3 và MK7 để hoạt hóa protein, tạo xương Osteocalcin. MK7 cùng vitamin D3 vận chuyển vào xương, kéo canxi từ các vị trí thừa đến xung xương, tránh nguy cơ sỏi thận, táo bón, các bệnh xơ vữa động mạch và vôi hóa mô mềm. Không chỉ vậy, MK7 còn tăng lượng collagen trong xương, giúp xương dẻo dai, làm chậm quá trình mất xương do sinh lý, kéo dài tuổi thọ ở người cao tuổi. Vitamin D còn giúp hấp thu canxi từ ruột vào máu tốt hơn.Bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị loãng xương. Ngoài điều trị ra, người cao tuổi cần tăng cường vận động, tập thể dục hằng ngày bằng những bài tập phù hợp như yoga, aerobics, đi bộ mỗi ngày khoảng 60 phút (2 - 3 lần) để tăng độ dẻo dai của xương khớp. Tuy nhiên, một số người cao tuổi mắc các bệnh như gai cột sống, lồi đĩa đệm cột sống, gai khớp gối,... nên tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ khi lựa chọn bài tập. 3. Khó khăn trong điều trị loãng xương Loãng xương thường không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm gây khó khăn trong việc phát hiện và điều trị bệnh Khó kiểm soát nguyên nhân gây bệnh:Bệnh loãng xương do nhiều nguyên nhân gây ra như chế độ ăn của người Việt chưa đáp ứng được nhu cầu canxi cơ thể cần, vấn đề tuổi tác, dị tật bẩm sinh, mắc bệnh chuyển hóa, di truyền,... Đây là những nguyên nhân khó kiểm soát nên sẽ gây nhiều khó khăn cho việc điều trị loãng xương.Khó phát hiện bệnh sớm:Các trường hợp mắc bệnh loãng xương thường không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm. Chỉ khi triệu chứng đau nhức xương trở nên nghiêm trọng, bệnh nhân mới đi kiểm tra, chẩn đoán xác định bệnh. Vì bỏ lỡ thời điểm điều trị bệnh sớm nên việc điều trị loãng xương sẽ gặp nhiều khó khăn hơn.Biến chứng nguy hiểm:Loãng xương thường gây ra nhiều biến chứng như gãy cổ xương đùi, xương cột sống và xương tay, thường gặp nhất là gãy cổ xương đùi. Khi cổ xương đùi bị gãy, người bệnh sẽ phải chịu đau đớn kéo dài, khó đi lại, sinh hoạt khó khăn. Ngoài ra, vì nằm lâu một chỗ nên bệnh nhân dễ bị loét ở mông, gót chân, lưng; các cơ quan như đại tràng, bàng quang hoạt động không tốt, gây tiểu tiện khó khăn, ứ trệ nước tiểu, nhiễm trùng niệu,...Đồng thời, do ít vận động hoặc không vận động, bệnh nhân bị viêm tắc tĩnh mạch sâu chi dưới, tắc mạch thứ phát gây nhồi máu cơ tim, nhồi máu phổi, viêm phổi do bội nhiễm,... Có khoảng 12 - 20% bệnh nhân gãy cổ xương đùi tử vong trong vòng 12 tháng sau khi bị gãy xương. Đặc biệt, người cao tuổi còn thường mắc các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy giảm trí nhớ,... Sau biến chứng gãy xương do loãng xương, việc điều trị cùng lúc nhiều bệnh lý sẽ rất khó khăn và tốn kém;Thời gian điều trị kéo dài:Loãng xương là một bệnh mạn tính, tiến triển và liên quan đến tuổi. Một liệu trình điều trị loãng xương thường kéo dài 3 - 5 năm, thậm chí tới 10 năm để thu được hiệu quả ngăn ngừa hoặc làm giảm nguy cơ loãng xương. Rất nhiều bệnh nhân không thể kiên trì với liệu trình điều trị.Điều trị loãng xương rất khó khăn và phức tạp, mất nhiều thời gian và tốn kém. Vì vậy, tốt nhất mỗi người cần chú ý phòng ngừa loãng xương bằng cách duy trì chế độ dinh dưỡng và vận động hợp lý, bổ sung nhiều thức ăn giàu canxi, thường xuyên vận động ngoài trời để tạo tiền vitamin D, giúp hấp thu canxi tốt hơn. Bên cạnh đó, cần tránh thói quen có hại cho xương như hút thuốc lá, uống rượu bia; trong chế độ sinh hoạt hằng ngày nên tránh những tư thế có hại cho xương vào cột sống.Chẩn đoán và điều trị loãng xương sớm góp phần giảm tỷ lệ gãy xương, làm tăng chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng chi phí điều trị. Do đó, khi thấy có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh xương khớp, tốt nhất người bệnh nên đi khám chuyên khoa xương khớp để được chẩn đoán xác định bệnh. Đặc biệt, những đối tượng có nguy cơ loãng xương cao nên đo loãng xương định kỳ 2 năm/lần...
vinmec
1,325
Bệnh nhân cần chuẩn bị gì trước phẫu thuật dạ dày? Phẫu thuật dạ dày được tiến hành bằng cách rạch một đường dài trên bụng (nếu mổ mở) hoặc vài đường nhỏ trên bụng để đưa dụng cụ phẫu thuật vào trong quá trình phẫu thuật (nếu mổ nội soi), nhằm loại bỏ phần dạ dày bị bệnh. Dù với mục đích điều trị nào, người bệnh trước phẫu thuật dạ dày cũng cần phải nắm được những thông tin quan trọng. 1. Thông điệp cho bệnh nhân Việc nhịn ăn uống rất quan trọng. Nó liên quan an toàn phẫu thuật và khiến bác sĩ có thể phải trì hoãn hoặc hủy bỏ phẫu thuật của người bệnh.Bệnh nhân có thể hỏi bác sĩ phẫu thuật hoặc bác sĩ gây mê bất kỳ câu hỏi nào khi nhập viện.Bệnh nhân phải ký cam kết phẫu thuật trước khi phẫu thuật (có thể ký trước hoặc trong khi nhập viện).Mang theo các thuốc và vỏ thuốc bệnh nhân sử dụng (kể cả miếng dán, kem, thuốc hít, insulin, thảo dược) và bất kỳ thông tin y tế nào liên quan đến chăm sóc tại y tế, chẳng hạn như chụp X- quang, kết quả xét nghiệm.Hãy dùng thuốc như bình thường vào ngày phẫu thuật, trừ khi bệnh nhân được thông báo không dùng thuốc cụ thể từ nhân viên y tế. 2. Ai sẽ thực hiện phẫu thuật dạ dày? Phẫu thuật dạ dày sẽ được thực hiện bởi một bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm thích hợp- thường là một phẫu thuật viên chuyên khoa. 3. Thông tin sơ lược về phẫu thuật dạ dày Các thông tin chi tiết, cụ thể liên quan đến bệnh của bạn sẽ do bác sĩ phẫu thuật cung cấp. Nhưng có một số thông tin sơ lược về quá trình trong và sau phẫu thuật bạn cần nắm được để chủ động phối hợp cùng bác sĩ, nâng cao hiệu quả điều trị:Cắt dạ dày được chỉ định cho một số bệnh của dạ dày như: Ung thư dạ dày, loét chảy máu, chít hẹp dạ dày mà việc điều trị nội khoa không cải thiện được.Bác sĩ phẫu thuật có thể mổ bằng cách rạch một đường dài trên bụng (phẫu thuật mổ mở) hoặc vài đường nhỏ trên bụng để đưa dụng cụ phẫu thuật vào trong quá trình phẫu thuật (gọi là phẫu thuật mổ nội soi). Phần dạ dày bị bệnh sẽ được loại bỏ. Bệnh nhân sẽ ngủ trước và trong suốt quá trình phẫu thuật.Chức năng chính của dạ dày là nơi chứa và nhào trộn thức ăn, tại đó cấu trúc thức ăn thấm các dịch của dạ dày sẽ bị phá vỡ cấu trúc trước khi đẩy xuống ruột non và hấp thu tại đây. Điều đáng chú ý nhất sau phẫu thuật là mỗi bữa bạn không còn khả năng ăn được nhiều như trước nữa, bạn sẽ nhanh no và sẽ thấy khó chịu nếu cố ăn thêm. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào thể tích dạ dày bị cắt bỏ và cơ thể dần thích nghi được với thay đổi đó bằng cách ăn thành nhiều bữa nhỏ.Trong toàn bộ quá trình mổ, thuốc tê cũng được đưa vào qua một ống nhựa nhỏ phía ngoài tủy sống. Mục đích của gây tê này tương tự phương pháp gây tê của nha sĩ, chỉ có điều nó được thực hiện để giúp bệnh nhân không còn cảm giác đau tại vùng bụng. Phương pháp gây tê này cũng sẽ được sử dụng sau phẫu thuật để giảm đau vết mổ. Bệnh nhân mắc bệnh ung thư dạ dày được chỉ định cắt dạ dày 4. Cần thăm khám những gì trước phẫu thuật dạ dày? Trước khi phẫu thuật, bạn cần đến phòng khám ngoại trú. Tại đây, các bác sĩ sẽ hỏi chi tiết tiền sử bệnh của bạn, thực hiện các thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cần thiết cho phẫu thuật.Bạn có thể hỏi bác sĩ bất kỳ câu hỏi nào về phẫu thuật, đừng ngại thảo luận về bất kỳ mối lo ngại nào của mình.Bạn có thể sẽ phải làm một bộ xét nghiệm máu, X-quang tim phổi và điện tâm đồ, chụp cắt lớp vi tính, nội soi dạ dày, đại tràng nếu bác sĩ thấy cần thiết.Bác sĩ sẽ hỏi xem bệnh nhân có dùng bất kỳ loại thuốc nào khác do bác sĩ kê đơn hoặc mua qua quầy tại nhà thuốc hay không.Hãy mang theo tất cả các loại thuốc và vỏ thuốc (nếu có).Phẫu thuật này liên quan đến việc gây mê/gây tê. Bác sĩ gây mê sẽ giải thích về các cách gây mê/tê và thuốc an thần.Điều dưỡng phòng khám sẽ lên lịch hẹn khám của người bệnh với các các sĩ gây mê, bác sĩ dinh dưỡng và phục hồi chức năng nếu cần. 5. Chuẩn bị trước ngày phẫu thuật dạ dày Bệnh nhân sẽ nhập viện vào ngày trước phẫu thuật dạ dày thông thường vào khoảng 3h chiều. Bạn sẽ gặp bác sĩ và điều dưỡng tại viện. Đây là công tác chuẩn bị trước phẫu thuật cuối cùng, có thể bao gồm lấy máu làm xét nghiệm, kiểm tra huyết áp... để đảm bảo người bệnh an toàn cho phẫu thuật. Nếu bác sĩ không khuyên bạn nhịn ăn uống, bạn có thể ăn uống bình thường ngày hôm đó. Sau bữa tối bạn có thể uống đồ uống đặc biệt có hàm lượng đường cao (carbohydrate).Vào ngày phẫu thuật, bệnh nhân không được ăn, uống ít nhất 6 giờ trước mổ. Trong ngày, bạn sẽ được làm sạch đại tràng bằng cách sử dụng thuốc thụt tháo.Có cần tẩy lông trước phẫu thuật dạ dày không?Đối với hầu hết các phẫu thuật, bạn không cần phải loại bỏ lông quanh vị trí phẫu thuật. Tuy nhiên, nếu điều này cần thiết, lông vùng này sẽ được loại bỏ vào ngày phẫu thuật.Bạn không nên tự tẩy lông hoặc sử dụng dao cạo, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Đây là mô hình đã được áp dụng tại nhiều trung tâm y tế uy tín trên thế giới.Bệnh nhân khi thăm khám và điều trị theo mô hình Gastrointestinal Service Line sẽ được hưởng các lợi ích sau:Được hội chẩn và thống nhất phương án điều trị xuyên suốt từ ekip bác sĩ đến từ nhiều chuyên khoa, thay vì chỉ có một bác sĩ chính hoặc một chuyên khoa điều trị như thông thường;Việc xây dựng một phác đồ điều trị tối ưu giúp bệnh nhân tránh phải thực hiện thử nghiệm các phương pháp điều trị khác nhau, gây tốn kém chi phí, thời gian và ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị chung;Bệnh nhân có thể quản lý chi phí tốt hơn nhờ hình thức đóng phí một lần. Bạn đã nhìn thấy dạ dày qua nội soi bao giờ chưa?
vinmec
1,167
U bã đậu có nguy hiểm không? U bã đậu có thể xuất hiện ở bất kì bộ phận nào trên cơ thể nhưng thường gặp nhất ở nơi thường xuyên tiết mồ hôi trên cơ thể hoặc dịch nhầy. Vậy u bã đậu có nguy hiểm không? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây. 1. U bã đậu là gì? U bã đậu là một dạng u lành tính, có cấu tạo bởi lớp vỏ bọc, bên trong là chất bã mềm, màu vàng nhạt hoặc vàng đục. U thường xuất hiện ở những vùng da tiết nhiều mồ hôi, nhiều dầu, nhiều chất bã chẳng hạn như vùng mặt, vai, lưng, ngực… U thường không gây cảm giác đau, không gây ác tính, to dần gây cảm giác khó chịu và có thể tấy đỏ, đau nhức khi có viêm. U bã đậu là một dạng u lành tính, có cấu tạo bởi lớp vỏ bọc, bên trong là chất bã mềm, màu vàng nhạt hoặc vàng đục…. 2. Dấu hiệu nhận biết u bã đậu – Người mắc u bã đậu có những biểu hiện thông thường giống như nổi mụn bọc. Vì vậy, nhiều người nhầm tưởng với mụn, nhọt nên tự ý rạch, nặn lấy tổ chức bên trong ra. Tuy nhiên chúng bị tái đi tái lại rất nhiều lần không hết. – U bã đậu thường nổi trên mặt da, khi sờ thấy mềm, không đau và có thể di chuyển được, lấy ra thấy tổ chức bã trắng như đậu. – U bã đậu không gây khó chịu hay làm ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe nhưng khi bị viêm nhiễm do để lâu ngày có thể bị hoại tử, hình thành các vết viêm loét, gây cảm giác đau đớn cho người bệnh. – U thường xuất hiện ở những vùng da tiết ra nhiều mồ hôi, nhiều dầu, chất bã chẳng hạn như ở vùng mặt, vai, lưng, mông, dưới cánh tay… Người mắc u bã đậu có những biểu hiện thông thường giống như nổi mụn bọc vì vậy nhiều người nhầm tưởng với mụn, nhọt 3. U bã đậu có nguy hiểm không? – Hầu hết u bã đậu thường không gây đau hay khó chịu khi kích thước còn nhỏ, nhưng theo thời gian kích thước khối u sẽ lớn dần, tổ chức bên trong hoại tử, tạo viêm loét, mưng mủ. Giai đoạn này thường điều trị rất khó khăn và tốn kém. – Khi bị bội nhiễm, hoại tử u bã đậu sẽ gây sưng tấy đau đớn cho bệnh nhân. – Nhiều trường hợp u mọc ở mặt, cằm, sau tai gây mất thẩm mỹ cho cơ thể. “U bã đậu có nguy hiểm không” là thắc mắc của nhiều người. 4. Cách điều trị u bã đậu Hiện nay, có nhiều phương pháp hướng dẫn điều trị u bã đậu. Tuy nhiên theo các bác sĩ, các phương pháp từ đông y cho hiệu quả thấp nên ít được khuyến cáo áp dụng. Thực tế, phương pháp phẫu thuật cắt u bã đậu chính là giải pháp điều trị triệt để nhất. Lúc này, người bệnh nên thực hiện cắt bỏ khối u càng sớm càng tốt khi chưa bội nhiễm và kích thước khối u còn nhỏ (khoảng 1-2 cm). Nếu người bệnh chủ quan để u phát triển có thể dẫn đến nhiễm khuẩn, viêm loét và chảy mủ, lúc này việc cắt bỏ u sẽ khá phức tạp, tốn nhiều thời gian và có nguy cơ để lại sẹo xấu cao hơn. Khi phát hiện mắc u bã đậu, người bệnh nên đến thăm khám và tư vấn cụ thể với bác sĩ chuyên khoa. Căn cứ theo các yếu tố như vị trí, kích thước, mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng, tình trạng của khối u bã đậu đã bội nhiễm hay chưa mà các bác sĩ sẽ đưa ra phương án đem lại hiệu quả điều trị phù hợp. Quy trình mổ u bã đậu thường được diễn ra nhanh chóng. Người bệnh sẽ được tiến hành gây tê tại chỗm, sau đó bác sĩ sẽ tạo ra một vết rạch ở vị trí của khối u. Tiếp theo, bác sĩ tiến hành loại bỏ hết hoàn toàn các tổ chức bã đậu khu bên trong và cả vỏ bọc bên ngoài của khối u, sau đó tiến hành cầm máu và khâu lại vết thương. Phẫu thuật u bã đậu thường khá nhanh chóng, nhẹ nhàng với thời gian diễn ra trong khoảng 30-45 phút. Người bệnh có thể xuất viện về nhà ngay sau mổ u bã đậu, không cần nằm lại viện và tình trạng đau nhức sẽ nhanh chóng chấm dứt sau một vài ngày nên bạn đừng quá lo lắng. 5. Làm thế nào để phòng ngừa và hạn chế bị u bã đậu? – Luôn giữ cho da sạch, khô thoáng. – Lau rửa, vệ sinh thường xuyên nếu là da dầu. – Giữ lỗ chân lông khô thoáng, hạn chế tích thụ bã nhờn bằng cách tắm rửa hằng ngày. – Ưu tiên sử dụng các loại xà phòng có công dụng làm da khô thoáng. – Tham khảo ý kiến bác sĩ về việc ùng thuốc nhằm ngăn chặn sự phát triển của khối u.
thucuc
896
Tìm hiểu về thân não và bệnh đột quỵ thân não Thân não là một phần quan trọng của não bộ, đảm nhận nhiều chức năng vận động quan trọng của cơ thể. Vì thế, bất cứ tổn thương nào xảy ra ở thân não đều đe dọa trực tiếp đến các chức năng này. Một trong những tổn thương đó chính là đột quỵ thân não. 1. Đặc điểm của thân não Thân não là phần nằm sâu bên trong não, kéo xuống phía sau đầu - nơi giao thoa của cột sống với hộp sọ. Đây là một phần của não bộ có nhiệm vụ kết nối các chức năng của não với hoạt động thể chất của các bộ phận trên cơ thể. Bên ngoài thân não có 3 phần: hành tủy, cầu não và não giữa. 3 phần này phân chia theo chiều dọc bên trong thân não là mái, chỏm não và đáy cầu não:- Hành tủy và cầu não là nơi xuất phát của dây thần kinh số 4 - 12, chứa nhân xám là trung tâm hô hấp và vận mạch. - Não giữa: gồm nhân xám, củ não và cuống não. Thân não đảm nhận rất nhiều vai trò quan trọng đối với cử động vùng đầu - mặt - cổ, nhãn cầu, tuyến tiêu hoá; điều hòa phản xạ tim mạch, hô hấp, hắt hơi, ho, tiêu hóa, định hướng ánh sáng, phản xạ giác mạc; chi phối các động tác tự động như chỉ huy cử động nhãn cầu và đầu, giữ thăng bằng, điều chỉnh tư thế,...2. Hội chứng đột quỵ thân não: những vấn đề cơ bản2.1. Như thế nào là đột quỵ thân não? Đột quỵ thân não thường được biết đến với tên khác là tai biến mạch máu não. Tình trạng này xảy ra khi thân não bị tổn thương do mạch máu nuôi dưỡng nó bị vỡ hoặc tắc nghẽn. Đột quỵ thân não gồm nhiều loại hội chứng:- Hội chứng Weber: cơn đột quỵ ở não giữa làm cho một bên của cơ thể bị suy yếu, mất cử động mắt và bị sụp mí. - Hội chứng Locked in syndrome: cơn đột quỵ ảnh hưởng đến não, khiến cho không bộ phận nào của cơ thể còn khả năng cử động, mất khả năng giao tiếp trong khi khả năng nhận thức không bị ảnh hưởng, một số trường hợp cử động mắt không bị ảnh hưởng. - Hội chứng Wallenberg: cơn đột quỵ gây mất cảm giác bên mặt cùng bên với vùng não bị đột quỵ và khiến cho bên đối diện vùng não bị đột quỵ mất hoàn toàn cảm giác.2.2. Phân biệt đột quỵ thân não và đột quỵ vỏ não Điểm khác nhau rất rõ giữa đột quỵ vỏ não và thân não chính là ảnh hưởng về cảm giác ở mặt:- Đột quỵ vỏ não: xảy ra tình trạng tê liệt ở phần mặt đối diện với bên não bị đột quỵ. - Đột quỵ thân não: xảy ra tình trạng tê liệt bên mặt cùng phía với bên não bị đột quỵ.2.3. Nhận biết triệu chứng đột quỵ thân não Một cơn đột quỵ xảy ra ở thân não có thể gây nên các triệu chứng:- Bên cơ thể đối diện với bên não bị đột quỵ bị yếu hoặc liệt cảm giác. - Nhìn đôi do một bên mắt hoạt động bình thường còn bên kia không cử động được. - Chóng mặt do chức năng điều khiển thăng bằng của thân não bị tổn thương. - Méo miệng, sụp mi mắt ở một bên mặt. - Nói lắp, khó nuốt, chỉ đưa được lưỡi qua được một bên. - Không nâng đều được cả hai vai. - Một số người bị nấc cụt.2.4. Hệ lụy của đột quỵ thân nãoĐột quỵ thân não có thể gây nên nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Các triệu chứng nêu trên có thể trở nên nặng hơn chỉ trong vài giờ. Nếu bệnh nhân đột quỵ thân não không được phát hiện để can thiệp kịp thời thì có thể bị hôn mê, ngưng thở, tàn tật, liệt một phần cơ thể,... Chính vì thế, việc phát hiện, điều trị, theo dõi và chăm sóc người bệnh tích cực rất quan trọng đối với hiệu quả hồi phục và giảm thiểu được ảnh hưởng đến chức năng vận động.2.5. Phương pháp chẩn đoán đột quỵ thân não Hình ảnh đột quỵ thân não thường không thể hiện rõ qua chụp CT-Scanner hay MRI như đột quỵ xảy ra các vùng khác của não, có trường hợp không hề thấy tổn thương. Mặt khác, các phần trên cột sống và xương lân cận hộp sọ thường che khuất tổn thương ở thân não. Vì thế, để chẩn đoán đúng đột quỵ thân não đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa phải có bề dày kinh nghiệm lâu năm và trình độ chuyên môn rất sâu. Cơn đột quỵ thân não thường được chẩn đoán qua khám lâm sàng và chụp CT-Scanner hoặc chụp MRI nhưng cần theo dõi từ vài ngày đến vài tuần thì mới thấy được hình ảnh tổn thương. 3. Phòng ngừa đột quỵ thân não bằng cách nào?
medlatec
871
Trám răng có thể gây hại cho răng lân cận không? Việc trám răng có ảnh hưởng gì không hay trám răng đau không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các va chạm gặp phải trong quá trình trám răng có thể là một phần nguyên nhân gây ra tổn thương các răng lân cận sau trám. 1. Trám răng có ảnh hưởng gì không? Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các va chạm gặp phải trong quá trình trám răng có thể là một phần nguyên nhân gây tổn thương các răng lân cận sau trám. Cụ thể, nghiên cứu trên 750 bề mặt răng có hình dạng tốt hoặc bị sâu giới hạn ở lớp men răng nằm lân cận các răng mới trám cho thấy trung bình sau 4,9 năm có 34% mặt răng lân cận bị sâu trong lớp men răng và 27,2% bị sâu răng xuống lớp mô mềm. Trên các bề mặt lân cận nơi lớp men bị tổn thương tại thời điểm trám răng thì 57,3% vẫn tiếp tục mòn lớp men, trong khi 42,7% đã lan đến lớp ngà răng.Người chăm sóc răng không cẩn thận sau trám răng có nhiều nguy cơ bị sâu răng hơn sau khi trám. Đồng thời, chính các thủ thuật trám răng cũng gây tổn thương đến các bề mặt răng lân cận. Các nha sĩ nên nhận thức được nguy cơ này và thực hiện các biện pháp ngăn ngừa các va chạm hiệu quả trong quá trình trám răng, đồng thời nên kiểm tra tình trạng các răng lân cận vào mỗi lần tái khám. 2. Trám răng đau không? Trám răng đau không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố và mức độ chịu đau của mỗi người. Một hoặc hai ngày sau khi làm thủ thuật, bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu hoặc nhạy cảm ở vùng răng được trám. Nếu cảm thấy đau nặng, sưng tấy hoặc chảy mủ, hãy đi khám nha khoa ngay vì nó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc cần điều trị bổ sung như lấy tủy răng.Bạn cũng có thể cảm thấy nướu hơi thô hoặc mềm trong vài ngày, đặc biệt là khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa. Trong thời gian đầu sau trám răng, bạn nên kiêng các loại thức ăn, nước uống quá lạnh hoặc nóng để tránh răng thêm nhạy cảm.Mức độ đau sau trám răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó đáng chú ý là:Kích thước và độ sâu của răng sâu;Vị trí của răng sâu;Số lượng răng sâu. Trám răng đau không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố 3. Trám răng được bao lâu? Tuổi thọ của miếng trám răng kéo dài trung bình khoảng 10 năm, phụ thuộc chủ yếu vào loại vật liệu dùng để trám. Loại vật liệu trám răng Thời gian trung bình Hỗn hợp bạc amalgam 15 năm Nhựa composite 7 năm Sứ 15 năm Ionomer thủy tinh 5 năm Ngoài vật liệu được sử dụng, các yếu tố khác ảnh hưởng đến tuổi thọ của miếng trám bao gồm:Thói quen ăn uống;Vệ sinh răng miệng;Chấn thương răng gặp phải;Tổn thương răng xung quanh miếng trám;Nghiến răng khi ngủ. 4. Trám răng mất bao nhiêu thời gian? Ngoài việc “trám răng có ảnh hưởng gì không” hay “trám răng được bao lâu” thì vấn đề trám răng mất bao nhiêu thời gian cũng được nhiều người quan tâm. Thời gian trung bình để trám một miếng nhỏ là 20 - 30 phút, các răng có nhiều lỗ sâu hoặc ăn sâu hơn sẽ mất nhiều thời gian để trám răng hơn. Quy trình trám răng được thực hiện như sau:Làm khô và bôi gel gây tê lên khu vực chuẩn bị trám;Khi nướu đã tê thì tiêm thuốc gây tê cục bộ như lidocaine;Sử dụng mũi khoan để loại bỏ vết răng sâu;Khử trùng lỗ sau khi khoan và lấp đầy lỗ bằng miếng trám;Kiểm tra lại khớp cắn để đảm bảo đã đều và đánh bóng răng. 5. Các loại thuốc gây tê dùng trong trám răng? Thuốc gây tê là không thể thiếu khi trám răng với tác dụng giảm đau và khó chịu trong quá trình thực hiện. Trước khi trám răng, bạn có thể hỏi bác sĩ về loại thuốc gây tê được chỉ định và lý do để yên tâm hơn.Một số loại thuốc gây tê được sử dụng phổ biến khi trám răng gồm:Lidocain: Là một trong những loại gel gây tê được sử dụng phổ biến nhất trong trám răng;Benzocain: Được sử dụng như một loại gel làm tê ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi;Epinephrine: Giúp thuốc tê tồn tại lâu hơn và hoạt động hiệu quả hơn.Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu bản thân bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc gây tê nào. Nếu lo lắng, bác sĩ có thể chỉ định oxit nitơ (khí cười) qua mặt nạ, ngoài tác dụng giảm lo lắng, sợ hãi, nó còn có tác dụng giảm đau. Trám răng được bao lâu là thắc mắc của nhiều người 6. Khi nào nên thay vật liệu trám răng? Nha sĩ có thể giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến miếng trám qua các lần kiểm tra định kỳ. Miếng trám cần được thay khi gặp các tình trạng sau:Phát hiện miếng trám không còn dính chặt vào răng hoặc có dấu hiệu bị vi khuẩn xâm nhập qua máy thăm dò;Phát hiện sâu răng bên dưới miếng trám hoặc vị trí xung quanh qua chụp X-quang;Răng được trám thường xuyên bị đau hoặc nhạy cảm.7. Các loại thực phẩm dễ làm hỏng lớp trám răng?Cần tránh hoặc hạn chế sử dụng các loại thực phẩm sau đây để bảo vệ lớp trám răng:Thực phẩm có đường là yếu tố lớn nhất gây giảm tuổi thọ của lớp trám răng, chúng dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và các phản ứng hóa học gây mòn men răng, tạo ra các lỗ sâu răng mới bên dưới miếng trám;Cắn kẹo cứng, các loại hạt, nước đá có thể làm mòn và rách miếng trám;Kẹo cao su, thịt bò khô, kẹo dẻo hoặc sinh tố và các loại thực phẩm dính khác;Đồ uống như trà và cà phê có thể làm ố vàng lớp trám bằng nhựa composite.Tóm lại, các va chạm gặp phải trong quá trình trám răng có thể là một phần nguyên nhân gây tổn thương các răng lân cận. Do đó, các nha sĩ nên nhận thức được nguy cơ này và thực hiện biện pháp ngăn ngừa các va chạm hiệu quả trong quá trình trám răng, đồng thời nên kiểm tra tình trạng các răng lân cận vào mỗi lần tái khám.com, healthline.com
vinmec
1,134
Khám phá phương pháp điều trị viêm bờ mi hiệu quả nhất Viêm bờ mi là một dạng bệnh lý nhãn khoa xảy ra khá phổ biến với biểu hiện đặc trưng đó là tình trạng viêm bờ mi mắt kết hợp với kích ứng mắt, trong đó khô mắt là một dạng biến chứng thường gặp của bệnh lý này. Vậy đây có phải là một dạng bệnh lý nguy hiểm hay không và được áp dụng phương pháp điều trị như thế nào? 1. Tìm hiểu về bệnh lý viêm bờ mi là gì? Đây là tình trạng xảy ra khi mí mắt bị viêm và cũng chính là nguyên nhân phổ biến nhất gây nên tình trạng đau nhức, mí mắt đỏ và lông mi cứng giòn. Bệnh lý này diễn ra rất phổ biến và có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Có rất nhiều biểu hiện khác nhau xảy ra ở mắt khi bờ mi của người bệnh bị viêm và thường bị bỏ sót trong quá trình thăm khám lâm sàng, ngoài ra quá trình điều trị cũng thường gặp phải nhiều khó khăn nhất định. Chính vì vậy, việc lựa chọn đội ngũ bác sĩ cũng như địa điểm thăm khám là một việc hết sức cần thiết mà mỗi người bệnh cần phải lưu ý. Theo một số thống kê cho thấy rằng, người trẻ tuổi thường có xu hướng mắc phải cao hơn so với người lớn tuổi. Mặc dù, đây không phải là một dạng bệnh lý có khả năng làm ảnh hưởng đến sức khỏe và khiến cho người bệnh mất thị lực vĩnh viễn. Tuy nhiên, nếu như không được điều trị dứt điểm sẽ khiến cho mắt của người bệnh luôn trong tình trạng khó chịu khi mắt rất dễ bị kích ứng và bị đỏ, làm ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình sinh hoạt hằng ngày. Viêm bờ mi là tình trạng xảy ra khi mí mắt bị viêm, đây chính là nguyên nhân phổ biến nhất gây nên tình trạng đau nhức, mí mắt đỏ và lông mi cứng giòn 2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm bờ mi Nguồn gốc gây nên bệnh lý này được phân thành 2 loại đó là: 2.1 Viêm bờ mi trước Nguyên nhân này xảy ra ít hơn và ít phổ biến hơn, được thể hiện dưới dạng viêm ở gốc của lông mi. Người bệnh bị bờ mi viêm ở phía trước thường xuất hiện nhiều ở nữ và có xu hướng trẻ hơn so với những người bờ mi viêm ở phía sau. Viêm bờ mi trước có thể được phân loại thêm thành 2 loại đó là: tụ cầu hoặc loại tiết bã: – Loại tụ cầu: Được đặc trưng bởi các vảy sợi ở vị trí xung quanh lông mi do tụ cầu âm tính với coagulase và tụ cầu vàng Staphylococcus aureus. Staphylococci có khả năng làm thay đổi sự bài tiết của tuyến meibomian và gây ra bệnh lý viêm bờ mi thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm nhiễm trùng trực tiếp tại mi mắt, sản xuất ngoại độc tố của staphylococcal và gây ra phản ứng dị ứng. – Loại tiết bã: Được đặc trưng bởi những thay đổi trên da giống như bị gàu và vảy nhờn xung quanh gốc của mí mắt. Bờ mi viêm phía trước xảy ra ít hơn và ít phổ biến hơn, được thể hiện dưới dạng viêm ở gốc của lông mi 2.2 Viêm bờ mi sau – Nguyên nhân này xảy ra phổ biến hơn, được thể hiện đặc trưng bởi tình trạng viêm phần bên trong của mi mắt ở các tuyến Meibomian. Các tuyến Meibomian là các tuyến bã nhờn nằm bên trong các tấm sụn mi của mí mắt, đảm nhiệm vai trò tiết ra lớp dầu của màng nước mắt. Lớp dầu này có khả năng ngăn cản sự bay hơi của nước mắt, giúp làm giảm sức căng bề mặt của lớp nước mắt và tạo điều kiện cho nước mắt lan rộng. Nó đóng vai trò rất quan trọng cho việc bôi trơn mắt bình thường. – Các tình trạng về viêm da mãn tính như là bệnh trứng cá đỏ và viêm da tiết bã có khả năng gây ra viêm bờ mi sau. Đối với những người bị bệnh da liễu mãn tính thì bệnh có xu hướng nặng hơn. Bờ mi viêm phía sau xảy ra phổ biến hơn, được thể hiện đặc trưng bởi tình trạng viêm phần bên trong của mi mắt ở các tuyến Meibomian 3. Những triệu chứng lâm sàng của viêm bờ mi Bệnh lý thường có các triệu chứng mãn tính tái phát, có khả năng thay đổi theo thời gian và liên quan đến cả hai mắt. Bao gồm: Mí mắt đỏ, sưng hoặc ngứa, trong mắt có sạn hoặc cảm giác nóng rát, bị đỏ mắt, chảy nước mắt nhiều (dấu hiệu của bệnh khô mắt), có hiện tượng đóng vảy và rụng lông mi vào buổi sáng, da mí mắt bị bong tróc hoặc đóng vảy, mắt dễ bị nhạy cảm ánh sáng, dễ bị  nhìn mờ (thoáng qua, thường cải thiện khi chớp mắt) – Bệnh khô mắt là một dạng biến chứng thường gặp khi bờ mi bị viêm, xảy ra ở 25 – 40 % người bệnh. – Bệnh lý này thường gặp nhiều ở người lớn hơn trẻ em và tỷ lệ mắc bệnh sẽ tăng dần theo độ tuổi. Trẻ em có thể xuất hiện các đợt viêm bờ mi trước và / hoặc sau, thường được phát hiện ở kết mạc và giác mạc nhiều hơn ở người lớn. – Bờ mi bị viêm có liên quan đến sự xâm nhập của Demodex và biểu hiện đặc trưng với gàu hình trụ hoặc “tay áo” trên lông mi. – Khi bị bệnh do tiếp xúc (dị ứng) với chất gây kích ứng (ví dụ: mỹ phẩm) thì người bệnh có biểu hiện với mí mắt đỏ, sưng và ngứa xảy ra sau khi tiếp xúc. 4. Phương pháp điều trị viêm bờ mi Việc điều trị viêm bờ mi là điều hết sức cần thiết, bởi vì bệnh lý này mặc dù không có khả năng cao dẫn đến nguy cơ mất thị lực, nhưng nếu như để bệnh diễn biến trong thời gian dài mà không được điều trị thì có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm như là: viêm túi lệ, rụng lông mi, nhiễm trùng cấp tính chắp ,lẹo, làm nặng thêm các bệnh về giác mạc. Để điều trị bệnh lý này, bác sĩ có thể dùng thuốc kháng sinh toàn thân hay tại chỗ tùy mức độ của bệnh: – Vệ sinh mắt và mi mắt là điều hết sức cần thiết và thường xuyên: Bác sĩ sẽ rửa mắt bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% ,đắp gạc lên mắt. Quá trình này luôn cần phải sử dụng gạc sạch, thấm nước ấm và đắp lên mi mắt. Việc này sẽ giúp làm bong lớp gàu và cặn bã bám quanh lông mi của người bệnh, hơn nữa còn làm loãng những chất tiết có dầu ở tuyến nhờn. – Người bệnh sẽ đeo kính bảo vệ mắt – Tiến hành tra thuốc kháng sinh (ở dạng nước và dạng mỡ), ngoài ra cần phải nhỏ thêm nước mắt nhân tạo để cải thiện tình trạng khô mắt. Để điều trị bệnh lý này, bác sĩ có thể dùng thuốc kháng sinh toàn thân hay tại chỗ tùy mức độ của bệnh 5. Bật mí địa chỉ thăm khám và điều trị các bệnh về Mắt chất lượng nhất – Đội ngũ y bác sĩ Nhãn khoa giàu kinh nghiệm, có trình độ chuyên môn cao, xử lý thành công hàng ngàn ca bệnh khó. – Xây dựng nhiều gói khám Mắt đa dạng khác nhau, giúp người bệnh dễ dàng lựa chọn và tiết kiệm tối đa chi phí. – Dịch vụ chăm sóc người bệnh tận tình, chuyên nghiệp và chu đáo như người nhà.
thucuc
1,372
Triệu chứng nhiễm vi khuẩn HP bạn nên biết Vi khuẩn HP tồn tại trong niêm mạc dạ dày và phát triển mạnh mẽ trong môi trường hiếm khí gây các bệnh về dạ dày điển hình như viêm loét dạ dày (ảnh minh họa) Các triệu chứng nhiễm vi khuẩn HP bạn nên biết Đau bụng Đau bụng chưa chắc là bạn đã bị nhiễm vi khuẩn HP, có thể bạn gặp một số vấn đề nào đó về đường tiêu hóa thông thường như rối loạn tiêu hóa nhưng người bệnh nhiễm khuẩn HP thường có dấu hiệu như đau bụng, nhất là đau ở vùng thượng vị. Ngoài cảm giác đau quặn thắt bệnh nhân còn thấy nóng rát, cơn đau khó chịu này xuất hiện ở bất cứ thời điểm nào nhưng thường xảy ra nhiều nhất lúc bụng đói hoặc sau khi dùng bữa. Cảm giác chướng bụng, đầy hơi Vi khuẩn HP làm cho người bệnh có cảm giác đầy hơi, chướng bụng, mặc dù dạ dày lúc này đang rỗng. Triệu chứng này thường tìm thấy ở thời điểm lúc đói, sau bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ. Đặc biệt sẽ rõ ràng hơn sau khi người bệnh ăn các thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ ăn chiên xào hay sử dụng bia rượu… Đây cũng là lý do khiến người bệnh ít khi cảm thấy đói bụng, khi ăn cũng ăn với một lượng rất nhỏ. Ợ nóng và trào ngược Ợ nóng và cảm giác trào ngược là một trong những triệu chứng của bệnh dạ dày, mà nguyên nhân chính (có đến 90%) nguyên gây ra các bệnh lý dạ dày trong đó có viêm loét là do nhiễm vi khuẩn HP. Ợ nóng kéo theo cảm giác đau rát từ bụng đến cổ khiến người bệnh rất khó chịu, bạn nên đến thăm khám sức khỏe với bác sĩ tiêu hóa để xác định chính xác xem có nhiễm vi khuẩn HP không và có biện pháp điều trị phù hợp. Buồn nôn, nôn ói thường xuyên Có thể bạn bị nhiễm vi khuẩn Hp khi phát hiện thấy bản thân có dấu hiệu buồn nôn và nôn ói thường xuyên. Khi nôn không ra thức ăn mà chủ yếu là nước và chất dịch ở dạ dày, chất nôn có màu thẫm gần như đen. Đó có thể là máu đông ở vét loét dạ dày cho vi khuẩn Hp gây nên. Nhiều người bị nhiễm vi khuẩn HP lâu năm cũng không biết vì loại vi khuẩn này thường diễn biến rất âm thầm và lặng lẽ. Chúng không có biểu hiện gì cho đến khi người bệnh thấy có một số dấu hiệu bất thường mới đi thăm khám. (ảnh minh họa) Rối loạn tiêu hóa Ảnh hưởng của vi khuẩn Hp lên đường tiêu hóa là gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa. Người bệnh có thể bị tiêu chảy khi lượng nước dư thừa được bài tiết vào ruột. Hoặc một số trường hợp có thể bị táo bón khi vi khuẩn Hp làm ngưng trệ quá trình sản xuất axit dạ dày để tiêu hóa thức ăn. Hôi miệng Thức ăn bị hư hỏng do quá trình tiêu hóa không được thực hiện suôn sẻ có thể sinh hơi, dưới tác động của vi khuẩn Hp sẽ tạo nên mùi hôi bốc lên miệng. Mệt mỏi, suy nhược cơ thể Các triệu chứng nhiễm vi khuẩn Hp gây ra bệnh dạ dày làm cho cơ thể người bệnh trở nên mệt mỏi, chán ăn, tiêu hóa kém, dẫn đến tình trạng giảm cân không chủ ý. Màu sắc của phân Tình trạng phân có thể phản ánh một phần nào đó sức khỏe của bạn. Khi mắc bệnh vi khuẩn Hp, phân của chúng ta cũng có những hiện tượng bất thường. Lúc này phân có thể lẫn thêm cả máu nên có màu đỏ đồng thời tình trạng phân có lúc cứng, có lúc lại nát. Nhiều trường hợp phân kèm thêm nước hoặc ra phân dạng loãng như tiêu chảy. Điều trị vi khuẩn HP Nhận biết sớm các triệu chứng nhiễm vi khuẩn HP và tiến hành thăm khám bệnh sớm để được chẩn đoán xác định, đồng thời tìm ra hướng giải quyết thích hợp là việc làm cần thiết và quan trọng để tránh tình trạng bệnh tiến triển nặng nề, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tinh thần của người bệnh.
thucuc
758
Theo dõi mốc phát hiện chậm nói để can thiệp sớm cho trẻ Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc trẻ bị chậm nói. Tuy nhiên điều quan trọng nhất là cha mẹ cần tham khảo các mốc kiểm tra trẻ chậm nói, xác định các dấu hiệu phát triển ngôn ngữ bất thường của trẻ để nhanh chóng đưa trẻ đến thăm khám bác sĩ và tìm ra hướng xử lý phù hợp. 1. Khi nào cần theo dõi trẻ chậm nói? Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, không khó để nhận ra một số trường hợp trẻ chậm nói hơn so với những trẻ khác. Thay vì bận tâm so sánh con với các trẻ khác, cha mẹ nên tiến hành theo dõi và kiểm tra trẻ chậm nói dựa trên những mốc ngôn ngữ chuẩn do các cơ quan uy tín đưa ra.Nếu thấy trẻ không đạt được những mốc phát triển ngôn ngữ chuẩn thì nên chủ động đưa trẻ đi kiểm tra thính lực để loại trừ khiếm thính và tìm hiểu các nguyên nhân liên quan. 2. Các mốc kiểm tra trẻ chậm nói Để theo dõi sự phát triển ngôn ngữ bình thường của trẻ và kiểm tra trẻ chậm nói hay không, người ta thường dựa vào các mốc thời điểm trẻ bắt đầu tập nói như sau:2.1 Trẻ từ 1-2 tuổiĐây là giai đoạn trẻ có khả năng ngôn ngữ đa dạng. Trẻ có thể chỉ tay để thể hiện nhu cầu (đồ ăn, thức uống) hay điều yêu thích (chó mèo, bóng bay...), đã biết vẫy tay tạm biệt, biết bắt chước âm thanh động vật, biết dùng những từ đơn giản để ra ý muốn, hiểu khi cha mẹ nói từ “Không” và bắt đầu nói được các từ đôi đơn giản (đi chơi, bà ơi).2.2 Trẻ từ 2-3 tuổi. Trẻ bắt đầu nhận biết được tên các bộ phận cơ thể, biết kết hợp danh từ và động từ, dùng các từ đôi thành thục và nói được các câu ngắn. Thời điểm này não trẻ có khoảng 450 từ vựng và thường học thêm từ thông qua nghe đọc chuyện, lặp đi lặp lại từ người xung quanh.2.3 Trẻ từ 3-4 tuổi. Biết được 4 màu sắc cơ bản (đỏ, vàng, xanh lá cây và xanh dương), biết định nghĩa “lớn”, “nhỏ”, bắt đầu tò mò và hay đặt câu hỏi, tập nói các câu gồm 4-5 từ, có thể kể chuyện, trả lời về tuổi, giới tính. Thời điểm này trẻ có khoảng 1000 từ vựng và biết hát một số bài hát mẫu giáo đơn giản.2.4 Trẻ từ 4-5 tuổi. Trẻ có khoảng 1500 từ vựng, đã nói được câu dài 4 - 5 từ, có khả năng nhận biết thêm màu sắc (cam, hồng, tím, đen, trắng), biết đếm đến 5, tò mò và hỏi rất nhiều câu dạng “Tại sao?” và “Ai đó?”. Trẻ hiểu được những điều người khác nói và ngược lại.2.5 Trẻ từ 5-6 tuổi. Lượng từ vựng của trẻ đã tăng lên khoảng 2000 từ, trẻ đã có thể nói câu dài 5 - 6 từ, biết đếm đến 10, biết tay phải và tay trái, biết liên hệ không gian (trên-dưới, trước-sau, xa-gần), nhận biết được sự “giống nhau” và “khác nhau”, biết địa chỉ nhà, có khả năng sử dụng nhiều loại câu nói khác nhau.Như vậy từ 1-6 tuổi cũng là thời điểm vàng để theo dõi trẻ chậm nói. Nếu trẻ có dấu hiệu bất thường thì cần xác định vấn đề là từ não bộ, tổn thương cấu trúc ngôn ngữ hay là từ môi trường để định hướng can thiệp chính xác. Vì não của trẻ có tính linh hoạt và nhạy cảm nên phát hiện tình trạng càng sớm thì việc dạy cho trẻ chậm nói về sau sẽ càng hiệu quả. Phát hiện mốc chậm nói sớm để tăng hiệu quả dạy cho trẻ chậm nói 3. Các dấu hiệu cảnh báo rối loạn ngôn ngữ Ngoài việc kiểm tra trẻ có suy giảm thính lực dẫn đến chậm nói hay không, thì Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ cũng khuyến nghị trẻ em 18, 24 và 30 tháng tuổi nên được tầm soát sớm các dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ thông qua bảng kiểm tra dưới đây.Những dấu hiệu “báo động đỏ” về ngôn ngữ và rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ từ 0-8 tuổi:Trẻ 0-3 tháng: Không phản ứng với âm thanh, không quay đầu hiếu kỳ với xung quanh, hay khóc bất thường, gặp vấn đề bú và nuốt.Trẻ 3-6 tháng: Không vui vẻ, hiếu kỳ khi tương tác xã hội.Trẻ 6-9 tháng: Không bập bẹ, có xu hướng hứng thú với đồ vật hơn với người.Trẻ 9-12 tháng: Không chú ý hay tập trung thứ gì, thờ ơ khi giao tiếp.Trẻ 12-15 tháng: Không nhìn và chỉ trỏ vào người/vật khi được gọi tên.Trẻ 18-24 tháng: Không làm theo các lệnh đơn giản, không chỉ người thân khi được gọi tên, lặp đi lặp lại từ trẻ nghe.Trẻ 30-36 tháng: Không đáp ứng câu hỏi bằng gật hay lắc đầu, không thắc mắc hỏi “Tại sao?”,“Cái gì vậy?”, không nghe theo lệnh và cũng không hiểu lời kêu gọi hành động.Trẻ 36-48 tháng: Không kể chuyện theo thứ tự bắt đầu và kết thúc, không biết dùng giới từ, dùng đại từ không phù hợp.Trẻ 60-72 tháng: Có hành vi xã hội không phù hợp, khó diễn đạt kể lại sự kiện, khó thể hiện ý kiến dù là theo hướng cơ bản.Trẻ 72-96 tháng: Khó hiểu cách sử dụng dấu, không biết sử dụng từ ghép, dùng văn phạm không chính xác, không phát hiện lỗi trong trong câu chuyện.Như vậy, trẻ bị rối loạn tự kỷ thường sẽ gặp vấn đề trong việc biểu đạt ngôn ngữ, dẫn đến chậm nói so với bạn bè đồng trang lứa. Các dấu hiệu “báo động đỏ” về rối loạn tự kỷ được tóm tắt lại như sau:Trẻ không hay cười lớn và vui đùa.Trẻ không nói bập bẹ hay chơi ú òa lúc 9 tháng tuổi.Trẻ không chỉ trỏ, vẫy tay, tạm biệt lúc 12 tháng tuổi.Trẻ không nói từ đơn lúc 16 tháng và không thể nói từ đôi lúc 24 tháng.Trẻ mất kỹ năng ngôn ngữ hay kỹ năng xã hội vào đa số thời điểm. Kiểm tra trẻ chậm nói bằng cách theo dõi các phản ứng của trẻ 4. Ảnh hưởng của chậm nói đối với trẻ Đối với những trẻ có nguy cơ bị rối loạn ngôn ngữ, việc phát hiện và dạy trẻ chậm nói càng phải được tiến hành từ sớm và chú trọng nhiều hơn. Nếu để lâu thì trẻ có thể gặp phải một số vấn đề như:Không hiểu những gì người khác nói.Thiếu vốn từ.Diễn đạt câu chuyện nhưng người khác không hiểu.Trẻ nói ngọng.Nói không đúng ngữ cảnh (ví dụ lặp lại câu hỏi thay vì trả lời).Những rối loạn ngôn ngữ này có thể dẫn đến các hành vi gây hấn, bạo lực không đáng có (như la hét vô cớ, đánh bạn bè, ném đồ đạc) hoặc làm trẻ nhút nhát, bám mẹ bám cô, e ngại người lạ, sợ đám đông, không dám chơi đùa cùng bạn bè.Việc can thiệp, dạy cho trẻ chậm nói càng sớm càng mang lại hiệu quả cao, nhất là trong giai đoạn trẻ từ 3 đến 5 năm đầu đời và cha mẹ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này. Việc phát hiện và can thiệp sớm sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ cho trẻ, giúp trẻ nhanh chóng hòa nhập với cộng đồng và có cơ hội phát triển bình thường.. ngay tại khoa Nhi và có sự hỗ trợ của các chuyên khoa chuyên sâu khá đặc thù như Y học tái tạo điều trị và phục hồi cho trẻ tự kỷ và bại nào.
vinmec
1,332