text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Khi đi khám nội tiết tuyến giáp có cần nhịn ăn không?
Khám tuyến giáp có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến giáp như suy giáp, cường giáp, bướu cổ, ung thư tuyến giáp… Nhưng trước khi khám nội tiết tuyến giáp có cần nhịn ăn không là thắc mắc của rất nhiều người bệnh. Hãy tìm hiểu quy trình khám tuyến giáp để cùng giải đáp điều này.
1. Khi đi khám tuyến giáp có cần nhịn ăn không?
1.1 Khám tuyến giáp gồm những gì?
Cũng như tất cả các quy trình thăm khám khác, khám tuyến giáp bao gồm khám lâm sàng và khám cận lâm sàng.
Khám lâm sàng sẽ giúp các bác sĩ khai thác được triệu chứng, bệnh sử của bệnh nhân. Từ đó đưa ra những chỉ định phù hợp giúp tìm ra bệnh.
Trong khi khám cận lâm sàng, bạn sẽ được làm các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để kiểm tra hoạt động và chức năng của tuyến giáp bao gồm:
– Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này nhằm xác định nồng độ các hormone liên quan đến tuyến giáp trong máu. Từ đó đưa ra kết luận tuyến giáp của bạn có hoạt động quá mức hay không.
– Siêu âm tuyến giáp: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn để tìm ra căn nguyên các bệnh lí về tuyến giáp.
– Sinh thiết tuyến giáp: bằng phương pháp chọc hút tế bào kim nhỏ tuyến giáp, có thể kiểm tra xem có sự tồn tại của tế bào ác tính ở tuyến giáp hay không.
Trước khi xét nghiệm máu để kiểm tra tuyến giáp, bạn cần nhịn ăn
1.2 Trước khi đi khám tuyến giáp có cần nhịn ăn không?
Các hạng mục khám cận lâm sàng được chỉ định sẽ quyết định bạn có cần nhịn ăn hay không.
Cụ thể:
– Đối với các xét nghiệm máu, sinh thiết, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nhịn ăn từ 8 – 10 giờ trước khi lấy mẫu máu. Bệnh nhân sẽ được nhắc điều này khi có chỉ định làm xét nghiệm tuyến giáp. Bởi việc ăn uống sẽ khiến nồng độ các chất trong máu hoặc trong tế bào bị thay đổi, có thể khiến kết quả không chính xác.
– Đối với kỹ thuật siêu âm, bệnh nhân không cần nhịn ăn hay chuẩn bị gì trước khi siêu âm vì việc ăn uống không làm ảnh hưởng đến kết quả siêu âm tuyến giáp. Có một lưu ý nhỏ, đó là bệnh nhân nên mặc áo có cổ rộng để các thao tác ở vùng cổ được thực hiện dễ dàng.
Tuy nhiên, nhìn chung, bệnh nhân vẫn nên nhịn ăn nếu có lịch khám tuyến giáp, vì thông thường xét nghiệm máu là một kỹ thuật quan trọng sẽ được chỉ định trong hầu hết các buổi khám tuyến giáp. Bạn nên đặt lịch trước khi đi khám để được hướng dẫn chi tiết đối với trường hợp cụ thể.
2. Các xét nghiệm cần thực hiện khi khám nội tiết tuyến giáp
Tùy thuộc vào các triệu chứng cụ thể trong khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm tuyến giáp nào. Các xét nghiệm tuyến giáp cần làm thường bao gồm:
2.1 Xét nghiệm TSH
TSH là hormone tuyến yên có tác dụng kích thích hormone tuyến giáp. Khi lượng hormone tuyến giáp vượt ngưỡng bình thường thì cơ chế điều hòa làm giảm TSH. Bởi vậy, xét nghiệm TSH là bắt buộc nhằm kiểm tra hoạt động của tuyến giáp.
2.2 Xét nghiệm Thyroxine (T4)
Xét nghiệm T4 toàn phần giúp đo lường toàn bộ lượng thyroxin có trong máu. Đồng thời, xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng, hoạt động của tuyến giáp có bình thường hay không. T4 trong máu tồn tại dưới 2 thể: thể liên kết với protein và thể tự do (FT4) .
Việc đo lường T4 toàn phần chịu tác động bởi lượng protein trong máu. Đó là một trong những nguyên nhân bạn phải nhịn ăn khi thực hiện xét nghiệm này.
2.3 Xét nghiệm Triiodothyronine (T3)
Triiodothyronine là một loại hormone giáp tồn tại ở dạng hoạt động. Nó được tạo ra từ T4. Xét nghiệm T3 toàn phần được thực hiện nhằm mục đích đo lường được số lượng Triiodothyronine sản sinh, hoạt động và lưu hành trong máu. Tương tự T4, T3 cũng có cả thể tự do là FT3.
2.4 Xét nghiệm Thyroid peroxidase (TPOAb)
Thyroid peroxidase là một loại kháng thể được các tế bào cơ thể sản sinh ra. Nó có thể tấn công các tế bào khỏe mạnh một cách không thể kiểm soát được. Vì vậy việc xác định xem có loại kháng thể này tồn tại trong máu hay không là một căn cứ quan trọng để phát hiện bệnh. Nếu như phát hiện kháng thể này thì có nghĩa bạn đã mắc phải những chứng bệnh tuyến giáp tự miễn.
2.5 Xét nghiệm Thyroglobulin (TG)
Thyroglobulin là một loại protein do tuyến giáp sản xuất. Nếu như phát hiện có TG thì chứng tỏ là có những dấu hiệu tiền ung thư.
Thyroid là một trong những xét nghiệm khi khám nội tiết tuyến giáp
3. Kết quả xét nghiệm tuyến giáp cho thấy điều gì?
3.1 Các chỉ số tuyến giáp bao nhiêu là bình thường
– Chỉ số TSH trong khoảng 0.27 – 4.20 uU/mL;
– Chỉ số T4 ở mức 66 – 181 nmol/L; FT4 ở mức 12 – 22 pmol/L;
– Chỉ số T3 ở mức 1.3 – 3.1 nmol/L; FT3 ở mức 3.1 – 6.8 pmol/L.
3.2 Khi nào tuyến giáp bất thường?
– Chỉ số TSH tăng và FT4 giảm: bạn có nguy cơ bị suy tuyến giáp và có thể dẫn đến viêm tuyến giáp.
– Chỉ số TSH và FT4 thấp hơn mức bình thường: đây là biểu hiện của tình trạng suy tuyến giáp thứ phát.
– Chỉ số TSH thấp nhưng chỉ số T3, FT3 tăng: đây là biểu hiện của bệnh nhân bị cường giáp.
– Chỉ số TSH tăng nhẹ nhưng FT4 vẫn nằm trong giới hạn bình thường thì có thể là dấu hiệu suy giáp cận lâm sàng.
4. Những lưu ý khác khi đi khám nội tiết tuyến giáp
– Hãy cố gắng cung cấp một cách chi tiết nhất liên quan đến các bệnh tình của bạn: các triệu chứng, thói quen sinh hoạt, ăn uống, mức độ sử dụng rượu bia hoặc các chất kích thích khác, đặc biệt là các loại thuốc bạn đang dùng.
– Nếu bạn đã lỡ ăn trước khi làm xét nghiệm, hãy thông báo với bác sĩ hoặc kỹ thuật viên để có hướng xử lý.
– Cố gắng tuân thủ mọi chỉ định của bác sĩ và nhân viên y tế trong qua trình thăm khám.
|
thucuc
| 1,182
|
Lưu ý khi chăm sóc sức khỏe người cao tuổi
Người cao tuổi có xu hướng bị đa rối loạn mãn tính, thường mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy dinh dưỡng và cả những vấn đề về nhận thức, chức năng hoặc xã hội. Tất cả những điều này đều làm suy giảm chất lượng cuộc sống, thậm chí còn gây nguy hiểm đến tính mạng. Đó là lý do tại sao việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi rất quan trọng.
1. Tại sao phải quan tâm chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi?
Người cao tuổi có xu hướng bị đa rối loạn mãn tính, thường mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy dinh dưỡng và cả những vấn đề về nhận thức, chức năng hoặc xã hội. Tất cả những điều này đều làm suy giảm chất lượng cuộc sống và thậm chí còn gây nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì vậy người cao tuổi là những người có nhu cầu cao về chăm sóc sức khỏe lão khoa. Không chỉ cần tình yêu thương và sự kiên nhẫn, chăm sóc sức khỏe tuổi già còn cần quan tâm đến tất cả các vấn đề về thể chất và tinh thần.Khi đến tuổi xế chiều, người cao tuổi thường có nhiều thay đổi về mặt tinh thần và thể chất. Cụ thể, các yếu tố sau sẽ làm rõ lý do tại sao phải chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.Người cao tuổi thường cảm thấy cô đơn vì ít nhận được sự quan tâm, hỏi han từ phía con cháu. Họ dễ rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý như cô đơn, lo âu, hoài cổ, nóng nảy hay bi quan, ... Trầm cảm, lo âu và buồn chán càng khiến người già thấy thiếu nghị lực và mất dần niềm tin để chống chọi lại với những vấn đề sức khỏe ở tuổi già.Người cao tuổi phải đối mặt với những thay đổi về sinh lý và thể chất. Cơ thể không còn nhanh nhẹn, lại thêm việc lớn tuổi phải nghỉ hưu, không còn làm việc như trước nữa nên dễ khiến người già trở nên tủi thân, cảm thấy bản thân vô dụng, không được tôn trọng, dễ cáu gắt, muốn được chú ý đến.Việc ăn uống của người già không ngon miệng, hệ tiêu hoá hấp thu kém. Hơn nữa, người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý về tim mạch, hô hấp, tiêu hoá, thận càng khiến sức khỏe suy yếu, sức đề kháng kém, gầy sụt. Vì vậy khi chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần đặc biệt chú ý tới chế độ dinh dưỡng sao cho cân đối và đầy đủ các chất dinh dưỡng.Xem ngay: Người cao tuổi được chăm sóc sức khỏe toàn diện
2. Những điều cần lưu ý khi chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi
Tất cả những thay đổi về thể chất, trí tuệ và tâm lý ở người cao tuổi đều làm suy giảm chất lượng cuộc sống và thậm chí còn gây nguy hiểm đến tính mạng. Đó là lý do tại sao phải chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe người cao tuổi luôn cần một nguồn lực và sự quan tâm lớn. Do đó, để việc chăm sóc sức khỏe tuổi già cho những người thân yêu được toàn diện và tối ưu, chúng ta cần lưu ý những điều sau.
2.1. Người cao tuổi nên thường xuyên tham gia vào các hoạt động xã hội
Người lớn tuổi nếu không thường xuyên vận động thân thể và trí não sẽ khiến cho sức khỏe suy giảm nhanh chóng, tinh thần không còn minh mẫn, dễ bị lú lẫn và dễ mắc các bệnh mạn tính.Để kích thích trí óc người lớn tuổi hoạt động, bên cạnh việc thường xuyên trò chuyện, cùng ngồi đọc báo, xem tivi hoặc thảo luận về vấn đề mà họ quan tâm, con cháu nên động viên người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội. Đó có thể là câu lạc bộ tình nguyện, các thú vui chơi cờ, nuôi chim, cá, hoặc các hoạt động thể thao như yoga, thiền định, dưỡng sinh, đi bộ,...Việc tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội, được tiếp xúc với nhiều người, được trò chuyện giải bày sẽ giúp tinh thần của họ thấy thoải mái, thư giãn. Từ đó, người lớn tuổi sẽ giảm bớt những cảm giác chán nản, suy nghĩ tiêu cực, mệt mỏi thường ngày.
Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi là điều cần thiết
2.2. Người cao tuổi nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều bữa trong ngày
Chế độ dinh dưỡng của người lớn tuổi đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe và tuổi thọ cũng như giảm thiểu các bệnh tật. Chính vì vậy, các vấn đề về chế độ ăn uống của người cao tuổi cần được quan tâm chú ý. Cụ thể như sau:Người lớn tuổi không nên ăn một bữa quá no.Chia nhỏ các bữa ăn thành 5 hoặc 6 bữa trong ngày để dưỡng chất dễ hấp thu hơn.Lựa chọn thực phẩm tươi mới, các món ăn nên được chế biến đa dạng và thay đổi cách thức thường xuyên để tạo cảm giác thèm ăn.Chế biến món ăn không được quá mặn, quá nóng hoặc quá lạnh, không nhiều dầu mỡ...Hạn chế ăn thức ăn nhanh hoặc thức ăn chế biến sẵn mua bên ngoài.
2.3. Chế độ dinh dưỡng giảm chất béo, giàu thực vật dành cho người cao tuổi
Bên cạnh việc điều chỉnh chế độ ăn uống trong ngày cho phù hợp, chế độ dinh dưỡng trong các bữa ăn của người cao tuổi cũng cần được quan tâm đến. Sau đây là những lời khuyên về chế độ dinh dưỡng khi chăm sóc sức khỏe người cao tuổi:Luôn đảm bảo đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng là chất đạm, chất đường bột, chất béo, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, thành phần mỗi chất cần cân chỉnh cho phù hợp với người lớn tuổi.Chế độ ăn mỗi ngày cần có nhiều rau, củ, quả, trái cây tươi và giảm bớt thịt.Nên ăn ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung vi khoáng chất. Không nên ăn nhiều nội tạng của động vật như tim, lòng, gan, dạ dày...Ăn nhiều hơn các loại cá, cua, tôm.Giảm bớt lượng chất béo trong mỗi bữa ăn.Không ăn nhiều đồ ngọt.Không ăn mặn và chua quá.Nếu chế độ ăn hằng ngày không đảm bảo đủ dưỡng chất thì có thể bổ sung thêm các chất dinh dưỡng thiết yếu thông qua thực phẩm chức năng, ví dụ như các loại sữa có công thức đầy đủ và cân đối dinh dưỡng. Những loại sữa này sẽ bổ sung chất béo có lợi như MUFA, PUFA tốt cho tim mạch; giàu canxi, vitamin D và photpho hỗ trợ rất tốt cho hệ xương khớp; chất xơ rất tốt cho hệ tiêu hóa của người cao tuổi.
2.4. Thường xuyên động viên, thăm hỏi, chuyện trò
Người cao tuổi thường dễ cảm thấy cô đơn, buồn tủi khi phải ở nhà một mình, hạn chế đi lại giao tiếp với người khác. Vì vậy, những người trong gia đình cần thường xuyên chia sẻ tâm tư, thăm hỏi, chuyện trò, động viên người lớn tuổi vào những lúc rảnh rỗi ngày nghỉ. Vào những ngày nghỉ, con cháu nên dành thời gian để chăm sóc, cùng chơi thể thao. Đó là liều thuốc tốt nhất để giúp người già vui vẻ hơn, yêu đời hơn.
Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi bằng chế độ dinh dưỡng phù hợp
2.5. Khám sức khỏe định kỳ
Người cao tuổi thường bị suy giảm sức đề kháng, có nhiều nguy cơ mắc bệnh lý như viêm phổi, tăng huyết áp, đái tháo đường, đột quỵ, bệnh tim mạch, não, gan, thận, cơ xương khớp,... Trong đó, đa số người cao tuổi sẽ dễ mắc các bệnh mạn tính hơn.Điều trị bệnh cho người lớn tuổi rất khó khăn và cần nhiều thời gian. Đồng thời, người cao tuổi có khả năng hồi phục rất kém. Phát hiện bệnh càng sớm thì hiệu quả của điều trị càng tốt. Chính vì vậy, việc khám sức khỏe định kỳ là vô cùng cần thiết đối trong việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Khám sức khỏe định kỳ không chỉ mang đến sự an tâm mà còn nhằm phát hiện sớm các bệnh lý để có biện pháp điều trị thích hợp, kịp thời. Từ đó sẽ điều trị dứt điểm hoặc hạn chế bệnh tiến triển ngay từ khi bệnh còn mới.
|
vinmec
| 1,477
|
Dùng thuốc chống nôn cần lưu ý điều gì?
Buồn nôn, nôn mửa là biểu hiện có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như say tàu xe, mắc bệnh lý đường tiêu hóa, mang thai hoặc tác dụng phụ của các liệu pháp điều trị bệnh,... Thuốc chống nôn chính là giải pháp giúp khắc phục triệu chứng này và tùy thuộc vào nguyên nhân mà người bệnh sẽ cần lựa chọn loại thuốc phù hợp. Phân loại mục đích sử dụng thuốc chống nôn
1.1. Thuốc chống nôn dùng khi bị say tàu xe
Say tàu xe là do xảy ra sự xung đột giữa chuyển động cảm nhận ở mắt, trong tai và cơ bắp với nhau. Khi xuất hiện tình trạng này não bộ không xử lý kịp thời tất cả những tín hiệu này dẫn đến cảm giác buồn nôn và chóng mặt.
Một số loại thuốc được khuyên dùng cho những trường hợp buồn nôn do say tàu xe đó là nhóm thuốc kháng histamin bao gồm: diphenhydramine, dimenhydrinate, promethazine, meclizine,... Đây là những thuốc có tác dụng là giảm triệu chứng dị ứng nhưng cũng giúp duy trì độ ổn định, cân bằng cho cơ thể.
Một số thuốc trong nhóm này là loại không kê đơn có thể được tìm thấy tại các hiệu thuốc nhưng tốt hơn hết là bạn nên dùng theo tư vấn từ bác sĩ.
1.2. Thuốc chống nôn khi mang thai
Buồn nôn do ốm nghén là triệu chứng thường gặp ở phụ nữ mang thai, nhất là trong những tháng đầu của thai kỳ. Giai đoạn sau biểu hiện này sẽ dần biến mất, do đó phụ nữ nên hạn chế dùng thuốc chống nôn khi đang mang thai mà chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
Nếu tình trạng ốm nghén quá nghiêm trọng gây ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt của mẹ bầu thì mẹ nên thông báo cho bác sĩ về điều này để có chỉ định phù hợp. Một số thuốc chống nôn dành cho bà bầu bao gồm: vitamin B6, prochlorperazine, dimenhydrinate hay promethazine.
1.3. Thuốc chống nôn đối với bệnh nhân bị viêm dạ dày ruột
Nôn là một phản xạ tự nhiên của cơ thể giúp loại bỏ những tác nhân gây kích thích dạ dày. Tuy nhiên nếu nôn quá nhiều thì có thể sẽ gây tổn thương cho hệ tiêu hóa, vì vậy thuốc chống nôn là giải pháp cần thiết cho trường hợp này.
Các loại thuốc chống nôn phù hợp cho bệnh nhân bị viêm ruột đó là: thuốc phối hợp natri citrate/dextrose/fructose, Bismuth subsalicylate, dung dịch carbohydrate có thành phần photpho giúp kiểm soát cơn buồn nôn liên quan đến tình trạng viêm ruột, viêm dạ dày do virus.
1.4. Thuốc chống nôn sau phẫu thuật
Phản ứng buồn nôn và nôn có thể xảy ra ở những bệnh nhân sau khi trải qua phẫu thuật do tác dụng phụ của thuốc gây mê. Để đối phó với tình trạng này, bác sĩ sẽ kê cho bệnh nhân các thuốc ức chế thụ thể dopamine (metoclopramide, droperidol), corticosteroid, thuốc ức chế thụ thể serotonin (ondansetron, granisetron),...
1.5. Thuốc chống nôn cho bệnh nhân hóa trị
Bệnh nhân ung thư đang phải dùng biện pháp hóa trị liệu có thể gặp phải tác dụng phụ là buồn nôn và nôn ói nhiều. Để giảm thiểu tình trạng này và giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh, bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân dùng thêm các thuốc chống nôn như corticosteroid, thuốc ức chế thụ thể NK1 (rolapitant), thuốc ức chế thụ thể dopamine (prochlorperazine), thuốc ức chế thụ thể serotonin (dolasetron, granisetron, palonosetron, ondansetron).
1.6. Các phương thuốc chống nôn từ thiên nhiên
Gừng là chất chống nôn tự nhiên được biết đến nhiều nhất, thường sử dụng chống lại các triệu chứng như buồn nôn và đau dạ dày. Gừng hiện có sẵn trong kẹo, đồ uống và trà. Các nghiên cứu đã cho thấy, gừng làm giảm đáng kể các triệu chứng buồn nôn và nôn ở nhiều người.
Ngoài ra, các loại tinh dầu từ một số loại thảo mộc cũng có thể giúp buồn nôn và nôn như: Bạc hà, chanh và tinh dầu gừng...
2. Những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc chống nôn
Đối với từng loại thuốc sẽ gây ra những tác dụng phụ như sau:
Thuốc kháng histamin: khiến bệnh nhân bị khô mũi, khô miệng, buồn ngủ;
Thuốc ức chế thụ thể NK1: gây ợ nóng, tiểu ít, khô miệng;
Thuốc ức chế thụ thể dopamine: gây khô miệng, táo bón, mệt mỏi, bồn chồn, ù tai, co thắt cơ bắp;
Thuốc ức chế thụ thể serotonin: gây khô miệng, mệt mỏi và táo bón,...
Các biến chứng khác trong quá trình dùng thuốc: đánh trống ngực, nhịp tim thay đổi; co thắt cơ, yếu cơ, co giật; buồn nôn nặng hơn; ảo giác, buồn ngủ, nhầm lẫn; mất thính lực,... ;
Thuốc chống nôn không nên dùng kèm theo một số loại thuốc như thuốc chống trầm cảm, thuốc trị viêm khớp, thuốc ngủ, chất làm loãng máu,... vì sẽ xảy ra hiện tượng tương tác thuốc gây biến chứng.
3. Thời điểm thích hợp nên dùng thuốc chống nôn
Để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng thuốc chống nôn, người bệnh nên lưu ý đến thời điểm thích hợp để dùng thuốc. Với mỗi loại thuốc sẽ có hướng dẫn sử dụng khác nhau, chẳng hạn như:
Thuốc chống nôn đề phòng say tàu xe: thời điểm uống thuốc nên là tối thiểu 30 phút trước khi xe khởi hành để thuốc có đủ thời gian phát huy công dụng;
Thuốc chống nôn cho những bệnh nhân phẫu thuật: nên uống trước khi tiến hành phẫu thuật 1 giờ. Trong trường hợp thuốc chống nôn đường uống không đủ hiệu quả thì có thể dùng thêm dạng tiêm;
Đối với thuốc chống nôn dùng cho trường hợp bệnh nhân ung thư phải điều trị bằng xạ trị, hóa trị: người bệnh được chỉ định dùng thuốc khoảng 1 giờ trước khi điều trị. Sau khi hoàn tất điều trị, khoảng 1 - 2 giờ sau cân nhắc dùng thêm 1 liều nữa nếu bệnh nhân vẫn thấy buồn nôn hoặc nôn nhiều;
Đối với những người bị buồn nôn do nhiễm khuẩn ruột, ngộ độc thực phẩm thì hãy để bệnh nhân nôn hết thức ăn ra ngoài. Bổ vì điều này sẽ giúp đào thải bớt lượng độc tố ra khỏi cơ thể, nếu dùng thuốc chống nôn từ quá sớm sẽ khiến lượng độc tố này bị giữ lại càng khiến cho tình trạng ngộ độc nghiêm trọng hơn. Do đó thuốc chống nôn thường được chỉ định khi đã thải được hết độc tố ra ngoài;
Trong trường hợp bệnh nhân thường xuyên buồn nôn hoặc nôn thì cần đi khám để tầm soát các bệnh lý đường tiêu hóa hay tìm nguyên nhân khác. Nhất là đối với phụ nữ trẻ đang trong độ tuổi sinh sản mà có nguy cơ có thai thì ko nên sử dụng thuốc chống nôn bừa bãi mà cần đi khám bác sĩ trước.
Trong quá trình sử dụng thuốc chống nôn, nếu xảy ra triệu chứng bất thường nào bạn hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được xử trí kịp thời. Tốt hơn hết trước khi dùng thuốc, bạn hãy tham khảo tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
|
medlatec
| 1,234
|
Thuốc nhỏ mắt chữa đục dịch kính
Vẩn đục dịch kính ảnh hưởng tới khả năng nhìn khi đảo mắt. Bệnh xuất hiện những triệu chứng khác nhau, phổ biến nhất là đốm dải, vệt dài, sợi hay ruồi bay trước mắt. Nếu không điều trị đúng cách sẽ gây suy giảm thị lực. Để điều trị tình trạng này, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc nhỏ mắt chữa đục dịch kính.
1. Vẩn đục dịch kính là gì?
Vẩn đục dịch kính nằm lơ lửng trong dịch kính là chất dịch đặc dạng thạch ở phần sau của nhãn cầu. Vì vậy chúng sẽ di chuyển nhanh theo động tác liếc mắt và đồng thời di chuyển chậm, ngắn theo chuyển động của dịch kính.Khi thấy có vẩn đục dịch kính, theo phản xạ tự nhiên, thông thường người mắc sẽ cố gắng nhìn về phía có vẩn đục để xác định nhưng sẽ khó vì vẩn đục chuyển động theo mắt và thường lệch khỏi hướng nhìn.Những mạch máu võng mạc cũng che khuất ánh sáng nhưng không thể nhìn thấy ở điều kiện bình thường do chúng ở vị trí cố định so với võng mạc và vỏ não sẽ tạo ra hình ảnh được điều chỉnh nhờ quá trình thích ứng của hệ thần kinh.
2. Vẩn đục dịch kính có nguy hiểm không?
Thoái hóa dịch kính là quá trình lão hóa tự nhiên của con mắt. Thoái hóa thường bắt đầu từ tuổi trung niên nên vẩn đục dịch kính thường xuất hiện trên mắt sau lứa tuổi này. Mắt của người cận thị thường bị thoái hóa sớm hơn nên người cận thị thường có vẩn đục dịch kính ở tuổi trẻ hơn.Những người có bệnh võng mạc như bệnh võng mạc tiểu đường, viêm trong mắt, chấn thương mắt hoặc thậm chí sau phẫu thuật hoặc làm laser điều trị cũng có thể bị vẩn đục dịch kính.Vẩn đục dịch kính thường gặp và phần lớn không gây nguy cơ gì cho mắt, rất nhiều người đến khám mắt do vẩn đục dịch kính, đặc biệt là những người lớn tuổi. Mặc dù không gây nguy hiểm nhưng vẩn đục dịch kính gây khó chịu và ảnh hưởng tới tầm nhìn, đặc biệt trong những trường hợp nặng khi vẩn đục dịch kính di chuyển không ngừng, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày.3. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đục dịch kính. Có nhiều nguyên nhân gây mắc vẩn đục dịch kính, trong đó chủ yếu do thoái hóa dịch kính. Dịch kính có thành phần bao gồm 99% là nước và 1% là collagen, axit hyaluronic. Axit hyaluronic có tác dụng tạo ra bộ khung giữ nước trong dịch kính, khi chất này bị khử polymer do lão hóa sẽ dẫn đến hóa lỏng dịch kính. Các sợi collagen bị phá hủy và tập trung lại thành những bó sợi dẫn đến vẩn đục dịch kính.Các nguyên nhân khác bao gồm:Tuổi tác. Cận thị. Chứng đau nửa đầu. Tác dụng phụ của thuốc. Viêm mắt. Chảy máu mắt. Rách võng mạc. Bệnh võng mạc tiểu đường. Sự hiện diện của khối u ở mắt. Phẫu thuật mắt. Các dị vật có thể gây vẩn đục dịch kính nhưng thường kèm theo các triệu chứng khác như mất thị lực, đau mắt hoặc đỏ mắt.
4. Đục dịch kính nhỏ thuốc gì?
Vẩn đục dịch kính có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Những vẩn đục lớn có thể không bao giờ mất đi. Có thể điều trị vẩn đục dịch kính bằng phẫu thuật, laser hoặc uống thuốc tùy vào tình trạng bệnh mỗi người.Nên lựa chọn thuốc nhỏ mắt điều trị vẩn đục dịch kính có thành phần là chất chống oxy hóa như Alpha lipoic acid. Bởi Alpha lipoic acid có tác dụng chống stress oxy hóa mạnh, loại bỏ hẳn các gốc tự do độc hại, bảo vệ cấu trúc dịch kính.Alpha lipoic acid có khả năng thúc đẩy các chất chống oxy hóa trong cơ thể (Glutathion, coenzym Q10, vitamin C, E) cùng hoạt động, tạo ra lớp áo chống oxy hóa vững chắc cho mắt cả trong lẫn ngoài.Alpha lipoic acid có tính thấm rất cao, qua được cả dầu và nước nên thẩm thấu sâu vào các mô trong mắt, đặc biệt là đục dịch kính, cho kết quả cải thiện ruồi bay, chấm đen nhanh chóng chỉ sau vài tháng, thậm chí vài tuần.Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khác cũng đã chứng minh rằng, một số dưỡng chất chống lão hóa, kháng viêm tự nhiên như Lutein, Zeaxanthin, Kẽm, Palmatin, Vitamin B2 khi được kết hợp cùng Alpha lipoic acid sẽ làm tăng gấp nhiều lần khả năng bảo vệ dịch kính và tất cả các bộ phận khác trong mắt khỏi nguy cơ bị tổn hại.Vẩn đục dịch kính mặc dù khó chịu nhưng phần lớn bệnh nhân có thể học cách làm quen và bỏ qua chúng trong cuộc sống.5. Phòng ngừa nguy cơ mắc vẩn đục dịch kính. Bảo vệ mắt, duy trì sức khỏe cho mắt bằng cách:Khám mắt định kỳ: Thường xuyên khám mắt là yếu tố thiết yếu để sớm phát hiện cũng như điều trị kịp thời, hiệu quả các bệnh lý liên quan tới mắt. Duy trì chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh: Sức khỏe mắt phụ thuộc nhiều vào việc ăn uống hàng ngày. Các dưỡng chất như protein, axit béo lutein hay omega-3 đều có khả năng phòng ngừa những vấn đề liên quan đến thị lực, đồng thời giảm thiểu nguy cơ phát sinh thoái hóa điểm vàng. 1 số thực phẩm giàu dinh dưỡng, tốt cho mắt như: cá hồi, rau xanh, trái cây.Uống nhiều nước mỗi ngày: Cơ thể con người 70% là nước. Trong vài trường hợp, điểm đen trước mắt có thể hình thành bởi sự tích tụ độc tố. Trong khi đó, uống nhiều nước lại có tác dụng hỗ trợ loại bỏ những độc tố này ra khỏi cơ thể. Vì vậy, nếu bị đục dịch kính, tăng cường lượng nước uống hàng ngày có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn, đồng thời cải thiện sức khỏe mắt.Đeo kính bảo hộ khi bơi để bảo vệ mắt khỏi chấn thương, vi khuẩn.Để mắt nghỉ ngơi: Tình trạng tiếp xúc với màn hình các thiết bị điện tử quá lâu sẽ khiến mắt yếu đi hoặc tạo áp lực lên mắt theo thời gian. Để giải quyết vấn đề này, nên áp dụng quy tắc 20 – 20 – 20, bao gồm: sau 20 phút làm việc, hãy dời tầm mắt đến một điểm hoặc vật cách mắt khoảng 6m trong 20 giây.Tóm lại, vẩn đục dịch kính ảnh hưởng tới khả năng nhìn khi đảo mắt. Nếu không điều trị đúng cách sẽ gây suy giảm thị lực. Việc điều trị thường là dùng thuốc nhỏ mắt có thành phần là chất chống oxy hóa như Alpha lipoic acid. Bởi Alpha lipoic acid có tác dụng chống stress oxy hóa mạnh, loại bỏ hẳn các gốc tự do độc hại, bảo vệ cấu trúc dịch kính.
|
vinmec
| 1,200
|
Bệnh trĩ khám ở đâu – Góc giải đáp
1. Bệnh trĩ nên khám sớm vì sao?
Bệnh trĩ không phải bệnh cấp tính. Do đó, mọi người thường khá chủ quan trong việc thăm khám bệnh. Tuy nhiên, bệnh thường có diễn biến âm thầm, lặng lẽ. Thời gian đầu, các triệu chứng cũng không quá rõ rệt. Kết hợp với vị trí và vùng khám có phần nhạy cảm, người bệnh càng e ngại hơn trong việc tìm đến địa chỉ uy tín và khám bệnh. Tuy nhiên, người bệnh cần biết rằng:
– Trĩ chuyển giai đoạn nặng gây ra nhiều biến chứng đau đớn kéo dài, rất phiền toái
– Trĩ sa xuống không co lên được có nguy cơ hoại tử, ảnh hưởng nghiêm trọng vùng hậu môn
– Trĩ giai đoạn 3, 4 thì việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả
– Phẫu thuật trĩ có thể không chấm dứt tận gốc bệnh mà khiến người bệnh đau đớn hơn
Do đó, việc điều trị trĩ càng sớm thì hiệu quả càng cao và giảm bớt chi phí. Người bệnh nên đi càng sớm càng tốt. Cả khi biểu hiện rất mờ nhạt, cũng cần tìm đến các địa chỉ y tế uy tín để thăm khám và được tư vấn điều trị bệnh.
Bệnh trĩ nếu không thăm khám sớm sẽ rất nguy hiểm
2. Bệnh trĩ khám ở đâu
2.1. Nguyên tắc khám trĩ và các tiêu chí
Khám trĩ cần thực hiện chu đáo. Cần được chẩn đoán, thăm khám, nội soi để kịp thời phát hiện bệnh và có phác đồ điều trị thích hợp. Nguyên tắc khám trĩ cần thực hiện đủ:
– Được thăm khám lâm sàng và tư vấn bởi các bác sĩ có chuyên khoa về hậu môn – trực tràng.
– Áp dụng công nghệ hiện đại nội soi trực tràng, hậu môn. Giảm bớt khó chịu và đau đớn trong quá trình thăm khám.
– Ghi lại các hình ảnh vùng hậu môn để có chẩn đoán chính xác
Một lưu ý quan trọng, bệnh trĩ nếu lâu ngày sẽ gây nên các bệnh lý khác cũng vô cùng nguy hiểm. Cụ thể là gây viêm hậu môn mạn tính, gây rò hậu môn, trực tràng hẹp lại, đi kèm nứt kẽ hậu môn. Một số trường hợp xấu có thể tiến triển thành ung thư. Do đó, việc lựa chọn 1 đơn vị khám trĩ để điều trị sớm là vấn đề quan trọng.
Cần lựa chọn bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm để khám trĩ
Lựa chọn bệnh viện khám trĩ cần đáp ứng các tiêu chí:
– Thiết bị, công nghệ đáp ứng việc thăm khám và điều trị: Ngoài các thiết bị, phương tiện đáp ứng việc thăm khám, bệnh nhân cần chú ý đến công nghệ điều trị trĩ của bệnh viện. Bệnh viện phải có phòng mổ trĩ riêng biệt, đáp ứng các tiêu chuẩn y khoa khi thực hiện phẫu thuật. Các tiêu chuẩn thường là phòng mổ vô khuẩn, đảm bảo vô trùng; thiết bị đầy đủ đáp ứng các loại phẫu thuật khác nhau; có phương án dự phòng nếu khẩn cấp.
2.2. Bệnh trĩ khám ở đâu
– Tiếp đón chu đáo, hỗ trợ làm thủ tục từ A đến Z
– Thăm khám với các chuyên gia hàng đầu, nhiều năm kinh nghiệm
– Thực hiện phương pháp nội soi không đau, nhanh chóng và chính xác
– Tư vấn chính xác, phác đồ điều trị trĩ cụ thể và hiện đại
– Áp dụng công nghệ cao điều trị trĩ. Đặc biệt là phương pháp cắt trĩ Longo không đau rất an toàn và hiệu quả
– Chế độ hậu phẫu chu đáo, có bữa ăn riêng biệt cho từng bệnh nhân
– Chăm sóc kỹ càng, có lưu ý phòng ngừa căn nguyên gây trĩ
Người bệnh cần nhanh chóng thăm khám trĩ để phát hiện bệnh. Trĩ để lâu việc điều trị càng tốn kém và khó khăn. Việc điều trị trĩ hiện nay cũng vô cùng riêng tư nên khách hàng có thể yên tâm thăm khám.
|
thucuc
| 700
|
Tổng hợp cách chữa bệnh viêm xoang mãn tính
Cách chữa bệnh viêm xoang mãn tính hiệu quả cần theo sát phương pháp phù hợp với từng người bệnh. Theo đó, bác sĩ sẽ căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh, tính chất cấp độ bệnh lý và thể trạng bệnh nhân để lựa chọn phương pháp phù hợp. Hãy cùng tham khảo bài viết để hiểu hơn về viêm xoang mãn tính cũng như việc điều trị bệnh lý này.
1. Chẩn đoán tác nhân gây viêm xoang mãn tính để điều trị phù hợp
Viêm xoang mãn tính là bệnh lý tai mũi họng rất phổ biến trong đời sống chúng ta. Bệnh được xác định với tình trạng những ổ viêm nhiễm hình thành, tồn tại tại các vị trí xoang, bao gồm: xoang trán, xoang bướm, xoang sàng, xoang hàm.
Vị trí các xoang (Ảnh minh họa)
Bệnh viêm xoang mãn tính do các tác nhân vi khuẩn, virus hoặc thể dị ứng gây nên. Những nguyên nhân trực tiếp hình thành bệnh bao gồm:
– Các bệnh hô hấp trên không điều trị đúng cách, biến chứng và gây viêm xoang mãn tính. Đặc biệt, bệnh lý này thường bắt nguồn từ thể viêm xoang cấp tính không được chữa kịp thời.
– Bệnh viêm xoang dị ứng phát triển thành viêm xoang mạn.
– Các yếu tố môi trường tác động và làm hình thành thể bệnh, như: hút hoặc phải ngửi khói thuốc lá thường xuyên, không khí bị ô nhiễm, người sử dụng chất kích thích,…
– Người bệnh có cấu trúc giải phẫu bất thường vùng mũi. Đó là các vấn đề như dị hình vách ngăn, lệch vách ngăn, VA phì đại quá phát, bóng hơi cuốn mũi,…
– Hội chứng trào ngược dạ dày khiến mũi họng tiếp xúc với dịch vị chứa nhiều axit, gây viêm nhiễm hệ hô hấp trên và viêm xoang mãn tính.
Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh mà vấn đề điều trị của người bệnh cũng được cân nhắc thực hiện theo các cách khác nhau.
2. Theo dõi triệu chứng xác định mức độ và tính chất viêm xoang mãn tính
Việc điều trị viêm xoang bao gồm cả việc điều trị triệu chứng bệnh. Do đó, xác định các triệu chứng viêm xoang mãn tính là điều rất cần thiết. Khi thăm khám, bác sĩ sẽ khai thác các triệu chứng cơ năng cũng như kiểm tra triệu chứng thực thể để đánh giá được tình hình bệnh lý của bệnh nhân, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, loại bỏ những triệu chứng khó chịu và chữa lành thực thể cho ca bệnh.
2.1. Triệu chứng lâm sàng viêm xoang mãn tính
Những triệu chứng thường thấy của viêm xoang mãn tính bao gồm:
– Tình trạng ngạt mũi, tắc mũi do viêm xoang. Điều này khiến người bệnh thay đổi giọng nói (giọng cảm cúm) và cảm giác khó thở.
– Thói quen khịt mũi hoặc xì mũi. Triệu chứng này cũng gắn với tình trạng mủ nhầy hay mủ đặc ở mũi xoang.
– Cảm giác đau nhức vùng mặt tại các vị trí xoang.
– Tình trạng mất khứu giác do mũi bị bít tắc, ngạt thường xuyên.
– Một số triệu chứng khác như: đau đầu, hắt hơi, sổ mũi, mệt mỏi, hơi thở có mùi,…
Viêm xoang gây những triệu chứng khó chịu cho người bệnh
Khi soi mũi, bác sĩ có thể xác định được:
– Khe giữa, khe trên có dịch mủ nhầy hoặc mủ đặc.
– Tình trạng niêm mạc hốc mũi phù nề hoặc thoái hóa thành polyp.
– Một số những cấu trúc giải phẫu bất thường mà người bệnh có thể bị như: vẹo lệch vách ngăn, phì đại cuốn mũi, VA quá phát,…
Thời gian kéo dài của các triệu chứng viêm xoang mãn tính thường trên 12 tuần. Đây cũng là một trong những yếu tố cơ bản để phân biệt viêm xoang mãn tính và viêm xoang cấp tính.
2.2. Khám cận lâm sàng viêm xoang mãn tính
Một vài tình huống nghi ngờ biến chứng bệnh, bác sĩ có thể đề nghị người bệnh chụp X quang thông thường hoặc chụp phim CT Scan. Kết quả thu được các hình ảnh:
– Hình ảnh mờ đều hoặc không đều ở các xoang.
– Hình ảnh vách ngăn giữa các xoang sàng.
– Mức độ dày của niêm mạc xoang, mức độ dịch, polyp mũi xoang,…
– Vùng phức hợp lỗ ngách bị bít lấp.
– Các cấu trúc giải phẫu bất thường của mũi có thể có với từng bệnh nhân.
2.3. Phân biệt triệu chứng để xác định bệnh
Viêm xoang mãn tính được phân biệt với viêm xoang cấp tính theo thời gian kéo dài của các triệu chứng. Ngoài ra là một số triệu chứng khác như: màu sắc dịch nhầy, tình trạng hắt hơi, sổ mũi,…
Bên cạnh đó, phân biệt viêm xoang mãn tính và viêm xoang mũi dị ứng còn ở:
– Tình trạng hắt hơi, ngứa mũi, ngạt mũi, chảy mũi dịch trong ở viêm xoang dị ứng.
– Viêm xoang dị ứng không có mủ ở khe
– Tình trạng màu cuốn mũi của viêm xoang dị ứng nhợt màu, luôn trong tình trạng phù nề.
– Cần test lẩy da, test kích thích mũi,… khi chẩn đoán, điều trị viêm xoang dị ứng.
Thăm khám để được kiểm tra phù hợp, xác định đúng bệnh
3. Xác định cách thức chữa bệnh viêm xoang mãn tính
Trong việc điều trị viêm xoang mãn tính, bác sĩ sẽ cân nhắc thực hiện phương pháp phù hợp với người bệnh: Điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật. Việc phẫu thuật chỉ được chỉ định trong một số trường hợp nhất định. Đó là khi tình trạng viêm xoang mãn tính đã điều trị nội khoa thời gian dài nhưng không đáp ứng kết quả. Tình trạng dị hình cấu trúc mũi gây viêm xoang mãn tính cũng cần điều trị ngoại khoa. Bên cạnh đó, nếu xuất hiện tình trạng thoái hóa polyp mũi xoang khi viêm xoang mãn tính thì cũng cần sự can thiệp ngoại khoa.
3.1. Chữa viêm xoang bằng điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa xoang mãn tính được thực hiện trên thể bệnh, nguyên nhân và triệu chứng của viêm xoang mãn tính. Trong đó, thuốc điều trị toàn thân bao gồm các loại như thuốc kháng sinh sử dụng trong 2-3 tuần, thuốc giảm đau corticosteroid đường uống. Ngoài ra, người bệnh cũng được kê đơn và nhắc nhở để nâng cao thể trạng bằng việc sử dụng các thuốc điều trị tại chỗ, thuốc co mạch, thuốc rửa mũi, thuốc corticosteroid dạng xịt, chế độ dinh dưỡng phù hợp,…
3.2. Điều trị ngoại khoa cho tình trạng viêm xoang mãn tính
Điều trị ngoại khoa viêm xoang bao gồm các phẫu thuật: phẫu thuật nội soi chức năng, phẫu thuật nội soi mở sàng – hàm, nội soi mở sàng – hàm – trán – bướm. Việc phẫu thuật được thực hiện tại phòng phẫu thuật vô khuẩn được kiểm nghiệm chất lượng. Đồng thời, cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên khoa uy tín với thiết bị phù hợp, đầy đủ.
Sau phẫu thuật xoang, người bệnh được rút merocel mũi sau 24 giờ, sử dụng thuốc co mạch, rửa mũi xoang, thuốc corticosteroid dạng xịt. Hậu phẫu, cần điều trị toàn thân trong khoảng 1 đến 2 tuần với kháng sinh, thuốc corticosteroid đường uống cùng chế độ dinh dưỡng và nâng cao thể trạng hợp lý.
|
thucuc
| 1,295
|
Có những phác đồ điều trị sỏi tiết niệu nào?
Sỏi tiết niệu là 1 trong những bệnh lý phổ biến và gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Để điều trị hiệu quả sỏi tiết niệu, người bệnh có thể tham khảo những phác đồ điều trị sỏi tiết niệu dưới đây.
1. Tìm hiểu về sự hình thành và phát triển của sỏi tiết niệu
1.1 Sỏi tiết niệu hình thành thế nào?
Hệ tiết niệu gồm có quả thận, 2 niệu quản trái – phải, 1 bàng quang và 1 niệu đạo. Sỏi tiết niệu là sỏi hình thành ở các cơ quan trong hệ tiết niệu. Sỏi hình thành ban đầu do sự kết tinh của các khoáng chất và tinh thể cứng trong nước tiểu, khi sỏi lớn sẽ ngăn chặn dòng nước tiểu thoát ra ngoài dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm và bất tiện trong sinh hoạt.
Đa phần sỏi hình thành tại thận hay sỏi thận và rơi xuống các bộ phận khác trên cơ thể như niệu quản, bàng quang niệu đạo gây nên hiện tượng sỏi tiết niệu. Sỏi niệu quản và sỏi thận là bệnh lý thường gặp trong các bệnh của hệ tiết niệu và thường gặp ở nam giới hơn so với nữ giới, đặc biệt là nam giới tuổi trung niên. Bởi cấu tạo hệ tiết niệu của nam giới phức tạp hơn so với nữ giới, bên cạnh đó, nam giới cũng có nhiều thói quen dễ gây sỏi như: uống ít nước, nhịn tiểu, sử dụng nhiều cà phê, trà đặc…
1.2 Những triệu chứng để nhận diện sỏi tiết niệu
Sỏi tiết niệu khi mới hình thành và kích thước còn nhỏ thường không gây ra nhiều triệu chứng và biểu hiện bất thường, đôi khi triệu chứng của sỏi còn gây nhầm lẫn với nhiều căn bệnh khác. Tuy nhiên, khi sỏi ảnh hưởng đến chức năng của hệ tiết niệu, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng sau đây:
Đi tiểu là “nỗi ám ảnh”
Do sỏi chặn dòng nước tiểu, khiến đường tiểu bị tắc nghẽn khiến người bệnh đi tiểu khó khăn: khó đi tiểu, đi tiểu buốt, đi tiểu rắt, đi tiểu ngắt quãng và đi tiểu nhiều, đặc biệt là khi vận động hoặc thay đổi tư thế. Đồng thời, nhiều trường hợp người bệnh đi tiểu ra máu, nước tiểu có mùi hôi, ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hằng ngày và tâm lý người bệnh.
Bệnh nhân sỏi tiết niệu thường có triệu chứng bí tiểu, khó tiểu, tiểu ngắt quãng
Đau
Do sỏi cọ xát vào niêm mạc hệ tiết niệu, người bệnh bị tổn thương các mô dẫn đến đau đớn. Đôi khi sỏi di chuyển khiến người bệnh đau âm ỉ, đau quặn, khó chịu bất thường. Một số trường hợp sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo… người bệnh có thể bị nhức, căng tức tại dương vật.
Sốt, ớn lạnh
Sỏi làm tắc đường tiểu khiến vi khuẩn dễ sinh sôi, hệ tiết niệu tổn thương khiến vi khuẩn dễ xâm nhập, từ đó gây ra tình trạng viêm nhiễm. Viêm nhiễm tiết niệu khiến người bệnh bị vi khuẩn tấn công dẫn đến sốt và ớn lạnh. Tuy nhiên tình trạng này thường không kéo dài liên tục mà xảy ra ngắt quãng nên dễ bị nhầm lẫn với nhiều căn bệnh khác.
1.3 Những hệ lụy khó lường mà sỏi tiết niệu có thể gây ra
Nhiều trường hợp bệnh nhân bị sỏi niệu nhưng cơ thể không có nhiều triệu chứng bất thường gây ảnh hưởng nặng nề dẫn đến người bệnh chủ quan, không điều trị sớm. Tuy nhiên, căn bệnh này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khó lường, thậm chí là ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh:
Viêm đường tiết niệu: Đây là biến chứng thường gặp khi sỏi tiết niệu kích thước lớn hoặc gây bít tắc đường tiểu. Bởi sỏi cọ xát vào hệ tiết niệu, di chuyển khiến niêm mạc tiết niệu bị phù nề, chảy máu, chảy mủ… dẫn tới nhiễm trùng. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn tới viêm đường tiết niệu.
Người bệnh có thể bị viêm đường tiết niệu nếu để tình trạng sỏi kéo dài
Suy giảm chức năng thận: Sỏi kẹt ở hệ tiết niệu gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, khiến nước tiểu bị ngược dòng quay ngược lại thận và niệu quản. Nước tiểu tích tụ lâu ngày làm suy giảm chức năng thận hoặc thậm chí là viêm thận, suy thận cấp và mạn tính. Trường hợp nặng, người bệnh có thể phải chạy thận cả đời, tốn kém công sức và chi phí.
Bí tiểu: Sỏi kẹt ở bàng quang hoặc niệu đạo khiến người bệnh khó chịu, đau đớn và tắc nghẽn đường tiểu. Trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện những cơn đau quặn thận ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
2. Tìm hiểu về phác đồ điều trị sỏi niệu hiệu quả bậc nhất hiện nay
2.1 Phác đồ điều trị sỏi dưới 5mm
Đối với những sỏi có kích thước nhỏ, có thể tự đào thải qua đường nước tiểu thì bệnh nhân có thể tham khảo sử dụng phác đồ bằng thuốc, Đông y hoặc Tây y tùy vào thể trạng của từng người. Đối với sỏi 2mm, 3mm, 4mm, 5mm; khoảng 2 – 5 tháng người bệnh sẽ đào thải được hết sỏi. Một số thuốc phác đồ Tây y mà người bệnh có thể tham khảo như: thuốc giãn cơ trơn, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau…
2.2 Phác đồ điều trị sỏi tiết niệu từ 6mm đến 20mm
Sỏi có kích thước 6 – 20mm đã gây những ảnh hưởng nhất định đến chức năng của hệ tiết niệu, đời sống sinh hoạt và sức khỏe tinh thần của người bệnh. Hiện nay, phương pháp tán sỏi đang được lựa chọn là giải pháp thay thế hữu hiệu cho mổ mở truyền thống để lấy sỏi bởi những ưu điểm vượt trội.
– Áp dụng với sỏi thận, sỏi niệu quản – Tán sỏi ngoài cơ thể: Phương pháp này sử dụng sóng xung kích, không mổ, không đau, không xâm lấn và hồi phục nhanh. Đối với phương pháp này, người bệnh có thể ngồi dậy ngay sau điều trị và không cần nằm viện. Bên cạnh đó, bệnh nhân sau khi điều trị hiếm khi gặp phải biến chứng sau tán sỏi, tỉ lệ sạch sỏi cao.
– Áp dụng cho sỏi niệu quản và sỏi bàng quang – Tán sỏi nội soi lội ngược dòng bằng laser: Phương pháp này sử dụng sóng laser, thông qua đường niệu đạo, lên bàng quang, đến niệu quản và thận, tán vỡ sỏi và lấy mảnh vụn ra ngoài. Với những ưu điểm như không gây đau đớn, không mổ, không để lại sẹo, theo dõi tại viện 24h… tán sỏi nội soi ngược dòng đang dần trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân sỏi tiết niệu.
– Áp dụng với sỏi thận, sỏi niệu quản – Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ: Thông qua vết rạch siêu nhỏ 5mm gần vị trí có sỏi, bác sĩ sẽ luồn dây laser vào và tán vỡ sỏi rồi hút mảnh vụn to ra ngoài, mảnh nhỏ theo đường nước tiểu trôi ra ngoài. Phương pháp này ít xâm lấn, ít đau, là giải pháp thay thế mổ mở hoàn hảo. Đồng thời, đây cũng là giải pháp bảo vệ chức năng của thận và các cơ quan trong cơ thể khi hoàn toàn không gây ảnh hưởng chức năng sau điều trị.
– Áp dụng cho sỏi thận < 2,5cm – Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser: Đây là giải pháp dành cho sỏi thận kích thước lớn, sử dụng ống nội soi mềm, luồn qua đường tiểu để thực hiện tán vỡ sỏi. Phương pháp này không cần phẫu thuật, không xâm lấn và gây ảnh hưởng chức năng cơ thể, được nhiều bệnh nhân và bác sĩ lựa chọn để điều trị sỏi thận.
2.3 Phác đồ điều trị sỏi tiết niệu trên 20mm
Trường hợp sỏi có kích thước trên 20mm là sỏi có kích thước lớn, can thiệp bằng thuốc và tán sỏi ít đạt hiệu quả cao hoặc không hiệu quả, thông thường người bệnh sẽ được chỉ định mổ mở để lấy sỏi. Với những trường hợp mổ mở, người bệnh có thể gặp phải một số biến chứng như: chảy máu, nhiễm trùng… sau mổ. Tuy nhiên, phương pháp này được đánh giá là tỉ lệ sạch sỏi cao, áp dụng hiệu quả cho các trường hợp sỏi khó điều trị.
|
thucuc
| 1,484
|
Bí quyết chữa khỏi đau dạ dày nhờ dầu oliu
Nhiều người truyền tai nhau bí quyết chữa khỏi đau dạ dày nhờ dầu oliu, đơn giản, có thể thực hiện tại nhà, không tốn kém chi phí… Vậy phương pháp này có thực sự hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách chữa đau dạ dày đơn giản này.
Công dụng của dầu oliu
Dầu oliu có giá trị dinh dưỡng khá cao do có chứa chất béo không bão hòa đơn. Các axit béo của dầu oliu giúp chữa trị và phòng ngừa được nhiều bệnh như:
Dầu oliu có nhiều công dụng giúp điều trị và phòng ngừa nhiều bệnh lý như đau dạ dày, tim mạch, tiêu chảy…
Cách chữa đau dạ dày nhờ dầu oliu
Để chữa đau dạ dày bằng dầu oliu bạn có thể áp dụng theo các cách sau:
Cách 1: Sử dụng trong chế biến thức ăn hàng ngày như làm món salad…
Có thể dùng dầu oliu trong chế biến thực phẩm ăn uống hàng ngày sẽ giúp giảm các triệu chứng đau dạ dày
Cách 2: Kết hợp dầu oliu với thanh quế
Cách thực hiện: Xếp thanh quế vào lọ thủy tinh, cho dầu oliu ngập thanh quế rồi đậy kín. Bảo quản trong vòng 3 tuần sau đó đổ hỗn hợp qua một miếng gạc để lọc lấy dầu oliu và thanh quế rồi cho vào lọ thủy tinh khác bảo quản.
Cho hỗn hợp dẫu quế vào món salad ăn mỗi ngày hoặc uống 1 thìa dầu quế mỗi sáng sẽ giúp giảm các triệu chứng đau dạ dày.
Cách 3: Kết hợp dầu oliu với trứng gà
Cách thực hiện: Trứng gà luộc chín. Dầu oliu đun nhỏ lửa cho sáp ong vào đun cùng. Khi thấy dầu oliu và áp ong tan vào nhau thì cho lòng đỏ trứng gà vào, khuấy đều, vớt bọt. Tắt bếp đợi hỗn hợp nguội thì lọc qua rây để bỏ cặn. Cho hỗn hợp vào lọ thủy tinh và bảo quan trong ngăn mát tủ lạnh.
Dùng 1/2 thìa cà phê hỗn hợp này 3 lần/ ngày sẽ giúp giảm các cơn đau dạ dày.
Chữa đau dạ dày bằng dầu oliu là một phương pháp dân gian đơn giản, dễ làm, ít tốn kém chi phí. Cần phải sử dụng liêu tục trong thời gian dài sẽ giúp cải thiện triệu chứng bệnh. Để điều trị khỏi hoàn toàn bệnh đau dạ dày, người bệnh cần áp dụng biện pháp chữa trị hiệu quả hơn. Các loại thuốc tây y là một gợi ý. Người bệnh cần đi khám để bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây bệnh, từ đó chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, hiệu quả.
XEM THÊM:
>> Bị đau dạ dày có tập thể hình, chơi thể thao được không?
>> Cách giảm nhanh cơn đau dạ dày bằng việc xoa bụng
>> Phân biệt bị đau bụng dạ dày với các loại đau bụng khác
|
thucuc
| 507
|
Tim mạch vành: Triệu chứng và nguyên nhân cần biết
Bệnh tim mạch vành gây nhiều nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng con người. Vậy cách để nhận biết triệu chứng và nguyên nhân mắc bệnh là gì?
1. Bệnh tim mạch vành là gì?
Bệnh tim mạch vành là tình trạng động mạch cấp máu cho tim bị cản trở do các chất tích tụ bên trong, dẫn tới tắc lòng mạch. Các chất tích tụ này là những mảng xơ vữa, gây nên những cơn đau thắt ngực do thiếu máu nuôi tim.
Tỷ lệ người mắc bệnh tim mạch vành ở Việt Nam ngày càng cao
Các động mạch thường đàn hồi, đẩy máu và oxy di chuyển dễ dàng. Tuy nhiên, khi động mạch hẹp hoặc cứng lại, lưu lượng máu và oxy đến tim sẽ giảm đi, dẫn tới thiếu máu cơ tim.
Tình trạng thiếu máu kéo dài có thể khiến người bệnh xuất hiện các cơn nhồi máu cơ tim, hoại tử cơ tim, thậm chí tử vong.
2. Các loại bệnh tim mạch vành
Bệnh có 2 dạng cụ thể là:
– Hội chứng động mạch vành cấp: Là tình trạng đau thắt ngực không ổn định, kéo theo đó là hiện tượng nhồi máu cơ tim cấp.
– Bệnh tim mạch vành mạn: Bệnh thường tiến triển âm thầm và diễn biến nặng hơn khi mạch vành tăng hẹp theo thời gian.
3. Triệu chứng tim mạch vành điển hình
3.1. Đau thắt ngực
Những cơn đau đột ngột và dữ dội, thường bắt đầu và tập trung ở ngực trái. Người bệnh sẽ có cảm giác như tim bị bóp chặt, đè nặng. Sau một thời gian, cơn đau ngực sẽ lan ra cổ, vai, vùng lưng và cánh tay trái.
Hầu hết các cơn đau thắt ngực do bệnh tim mạch vành kéo dài khoảng vài phút rồi giảm dần. Tuy nhiên, nếu cơn đau nặng dần và kéo dài hơn 15 phút, có thể dẫn tới nhồi máu cơ tim.
Đau thắt ngực là triệu chứng tim mạch vành điển hình
Triệu chứng đau thắt ngực được chia thành 2 dạng:
– Dạng ổn định:
Người bệnh thường gặp các cơn đau thắt ngực khi có cú sốc tâm lý hoặc do vận động quá sức, thay đổi thời tiết. Với những cơn đau này, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi và uống kết hợp một số loại thuốc giãn mạch.
– Dạng không ổn định: Đây là dạng nguy hiểm hơn đối với người bệnh. Cơn đau có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, kể cả khi người bệnh ngủ nghỉ. Cơn đau thắt ngực không ổn định có thể dẫn tới nhồi máu cơ tim nếu không được can thiệp kịp thời.
3.2. Khó thở
Khi các mạch máu bị hẹp, lượng máu không thể lưu thông đến tim có thể ứ đọng lại các bộ phận khác trên cơ thể. Phổi sẽ bị ảnh hưởng đầu tiên. Máu ứ đọng ở phổi làm suy giảm chức năng hô hấp. Điều này dẫn người bệnh tới tình trạng khó thở hoặc thở gấp… Khi người bệnh căng thẳng hoặc hoạt động quá sức, triệu chứng khó thở càng tăng.
Đi kèm với chứng khó thở là cảm giác tay chân rã rời, khó cử động, mất năng lượng. Tần suất cơn khó thở xảy ra thường xuyên cho thấy bạn bệnh đang tiến triển vào giai đoạn nặng.
3.3. Chóng mặt, mệt mỏi
Người bệnh thường có cảm giác mệt mỏi và chóng mặt. Mệt mỏi, choáng váng, chóng mặt xuất hiện do tuần hoàn máu kém, thiếu máu lên não. Bên cạnh đó, hệ thần kinh giao cảm giảm gây ra chứng đổ mồ hôi lạnh.
3.4. Rối loạn tiêu hóa
Nhiều bệnh nhân mạch vành chia sẻ, họ thường bị đầy bụng, buồn nôn… sau khi ăn no. Đặc biệt, triệu chứng tăng mạnh khi người bệnh vận động sau ăn, hoặc trong bữa ăn chứa nhiều chất béo, chất đạm.
3.5. Rối loạn nhịp tim
Khi quá vui hoặc quá lo lắng, người bệnh có thể nghe rõ tiếng nhịp tim đập nhanh, đi kèm cảm giác hồi hộp, run rẩy, đánh trống ngực. Đó là dấu hiệu rối loạn nhịp tim và có thể biến chứng thành rung thất, nhịp nhanh thất. Người bệnh có thể ngừng thở và tử vong trong vài phút nếu không được cứu chữa kịp thời.
3.6. Khó chịu ở nửa thân trên
Phụ nữ và người mắc bệnh tiểu đường thường cảm giác khó chịu ở ngực và phần thân trên khi mắc bệnh. Người bệnh sẽ gặp các biểu hiện nóng, ngứa ran vùng ngực, tê tay, vai…
Mỗi bệnh nhân sẽ có dấu hiệu phát bệnh khác nhau do thể trạng và tình hình bệnh không giống nhau. Các triệu chứng có thể rõ ràng hoặc mờ nhạt khiến người bệnh chủ quan, không phát hiện kịp thời.
4. Nguyên nhân bệnh tim mạch vành
4.1. Nguyên nhân không đổi được
– Tuổi cao: Người lớn tuổi càng dễ mắc bệnh hơn do sau một thời gian làm việc tim bị yếu đi.
– Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim: Nam giới trong gia đình mắc bệnh trước 55 tuổi, trong khi đó nữ giới mắc bệnh trước 65 tuổi sẽ có nguy cơ di truyền cho con/em của mình.
– Giới tính: Theo thống kê, nam giới có nguy cơ mắc bệnh về tim mạch cao hơn nữ giới. Tuy nhiên, phụ nữ sau mãn kinh cũng có nguy cơ mắc bệnh khá cao.
– Ngưng thở khi ngủ: Do chứng ngưng thở làm giảm lượng oxy trong máu gây tăng huyết áp và căng thẳng cho người bệnh và dễ dẫn tới bệnh lý động mạch vành.
– Những người mắc các bệnh như cao huyết áp, béo phì, suy thận mạn, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường… có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn người bình thường.
Người có bệnh nền thường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn
4.2. Nguyên nhân có thể đổi được
– Lười tập thể dục thể thao, ngồi lâu một chỗ ít vận động sẽ có nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch cao hơn.
– Hút thuốc lá: Thói quen này làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý về tim mạch và một số bệnh nguy hiểm như ung thư.
– Nghiện rượu bia: Rượu bia làm hình thành các cục máu đông nhanh hơn và dễ gây đột quỵ. Đây cũng là nguyên nhân dẫn tới thiếu máu cơ tim.
– Người thừa cân, béo phì dễ mắc bệnh tim mạch hơn người bình thường.
– Căng thẳng quá mức cũng gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cho con người. Căng thẳng kéo dài sẽ làm tổn thương động mạch, tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu.
– Sử dụng đồ ăn nhiều chất béo, muối và đường… có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
|
thucuc
| 1,187
|
Rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi phải vệ sinh thế nào?
Khi còn trong bụng mẹ, dây rốn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cần thiết để thai nhi phát triển. Sau khi sinh, dây rốn bị kẹp và cắt để lại một gốc rốn cuối cùng sẽ rơi ra và lành lại để tạo thành cuống rốn. Bình thường, gốc rốn trước khi rụng sẽ có mùi đặc trưng. Tuy nhiên, khi rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi sau khi rụng, đây có thể là một vấn đề và trẻ cần được chăm sóc đúng cách.
1. Mùi rốn của trẻ sơ sinh
Em bé sơ sinh được bao phủ bởi nước ối, dịch tiết từ ống sinh và có thể không có mùi dễ chịu ngay khi chào đời. Sau khi tắm (trừ vùng quanh rốn), mùi hôi này sẽ biến mất.Sau khi sinh, dây rốn gắn con với mẹ sẽ được cắt đứt. Một đoạn gốc dây rốn còn lại chuyển từ hồng hào sang màu xanh tím có thể vẫn còn cho đến khi rụng hoàn toàn. Lúc đầu, phần gốc của dây rốn chưa rụng có thể có mùi khó chịu nhưng mùi này sẽ mất dần sau khi phần gốc dây còn sót lại rụng hoàn toàn.Trước đây, các bác sĩ nhi khoa khuyến cáo nên rửa sạch gốc dây rốn này bằng cồn. Tuy nhiên, tác dụng của cồn sẽ lại càng gây khô và kích ứng làn da rất mỏng manh của trẻ sơ sinh. Điều này dẫn đến nguy cơ da bị bong tróc và xảy ra nhiễm trùng thứ phát, do đó, việc sử dụng cồn để vệ sinh cho trẻ không còn được khuyến khích. Như vậy, phần dây rốn dư còn lại nên để khô và rụng tự nhiên.Hiếm khi, phần cuống rốn còn sót lại có thể bị nhiễm trùng và có thể biểu hiện bằng mẩn đỏ, sưng tấy, ngứa ngáy trên và vùng da xung quanh rốn, kèm theo hoặc không kèm theo rốn có dịch mủ màu vàng, xanh. Nếu bị nhiễm trùng, rốn em bé sơ sinh có mùi hôi rất khó chịu và trẻ cũng sẽ phản ứng do cảm giác đau khi chạm vào.Ngoài ra, em bé cũng có thể bị sốt cao do nhiễm trùng và trở nên rất cáu kỉnh, không chịu bú và thậm chí ngủ kéo dài. Trong trường hợp này, trẻ sẽ cần được chăm sóc vết thương tại rốn phù hợp và thậm chí cần dùng kháng sinh toàn thân nếu nhiễm trùng nặng.Do có khoảng 10 -20% trẻ sơ sinh bị thoát vị rốn khi mới sinh, do cơ bụng không thể đóng lại hoàn toàn sau khi sinh, một phần ruột hoặc chất chứa trong ổ bụng có thể phình ra qua lỗ thông và bị nhiễm trùng. Đây là hệ quả khiến cho rốn em bé sơ sinh có mùi hôi. Lúc này, thoát vị rốn sẽ dễ dàng chẩn đoán bằng cách nhìn thấy một vết sưng mềm nhỏ xung quanh rốn và tình trạng này thường giảm đi khi trẻ được ba đến bốn tuổi.Ngược lại, nếu trẻ vẫn ăn ngủ tốt, không quấy khóc thì không có gì phải lo lắng. Cha mẹ nên để phần dây rốn còn lại như vậy và tình trạng rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi sẽ thuyên giảm dần sau vài ngày và tự nhiên biến mất. Tuy nhiên, không nên cố gắng giải quyết tình trạng rốn bé sơ sinh có mùi hôi bằng cách loại bỏ một cách cưỡng bức. Điều đó sẽ gây đau đớn cho trẻ cũng như có thể gây nhiễm trùng và có khả năng gây ra sẹo trên thành bụng mất thẩm mỹ.
2. Rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi phải vệ sinh thế nào?
Sau khi em bé được sinh ra, nữ hộ sinh hoặc bác sĩ sản khoa sẽ kẹp và sau đó cắt dây rốn. Sau khi cắt xong, một đoạn nhỏ dây rốn sẽ vẫn còn dính vào rốn của con bạn - phần này sẽ dài khoảng 2-3 cm và được gọi là cuống rốn.Trong vòng 7 đến 14 ngày tiếp theo, đoạn gốc rốn sẽ sẫm màu hơn, khô héo, teo tóp và cuối cùng sẽ rụng đi mất. Vết thương nhỏ còn lại sẽ lành và trở thành rốn trên thành bụng của con. Dưới đây là một số mẹo chăm sóc dễ dàng cho phần cuống rốn của con trước khi rụng.Các bước vệ sinh rốn cho trẻ:Rửa tay trước khi chạm vào cuống rốn của trẻ và trước và sau khi thay tã.Rửa sạch gốc rốn của con bạn bằng nước thường khi bạn tắm. Bạn không cần phải sử dụng bất kỳ loại xà phòng, kem hoặc thuốc mỡ sát trùng nào để giữ cho vùng này được sạch sẽ.Đảm bảo làm khô gốc rốn đúng cách sau khi tắm cho bé. Nhẹ nhàng thấm khô đoạn rốn còn lại bằng khăn sạch hoặc vải mềm. Gấp tã xuống sao cho đoạn dây rốn còn lại không bị che phủ và để một lúc cho khô trong không khí nếu thời tiết không quá lạnh.Nếu gốc cây vấy bẩn bởi phân hoặc nước tiểu của trẻ, hãy rửa sạch bằng nước sạch hoặc xà phòng nếu cần. Nhớ vỗ nhẹ cho khô và để một thời gian cho khô trong không khí.Đừng bao giờ chủ động kéo dây rốn vì nó sẽ tự rơi ra.
3. Làm gì khi gốc dây rốn đã rụng?
Phần gốc dây rốn có thể vứt bỏ. Tiếp tục rửa tay trước khi chạm vào vùng rốn của trẻ. Đoạn rốn có vẻ hơi đen hoặc có đốm đỏ là điều bình thường. Nó cũng có thể nặng mùi và có một số chất lỏng trong suốt, dính hoặc hơi nâu để lại vết bẩn trên tã hoặc quần áo của con. Đây là một phần của quá trình lành cuống rốn và có thể mất đến bảy ngày để chữa lành hoàn toàn. Quá trình này không gây đau cho bé.Tiếp tục giữ cho vùng rốn của trẻ sạch sẽ và khô ráo bằng cách rửa bằng nước thường khi tắm và vỗ nhẹ cho khô. Tiếp tục gấp tã của con xuống và để một thời gian cho khô tự nhiên trong không khí.Nếu rốn có một ít dịch rỉ, bạn có thể làm ướt một miếng bông gòn với nước ấm để nhẹ nhàng lau sạch, đảm bảo không bị chảy máu. Sử dụng một miếng bông mới mỗi khi bạn lau khu vực đó và sau đó vứt nó đi.
4. Khi nào rốn bé sơ sinh có mùi hôi cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ?
Nếu em bé sốt hoặc có thân nhiệt tăng cao.Nếu có vết đỏ hoặc lằn quanh rốn và sờ vào thấy mềm và ấm.Nếu có dịch rỉ vẩn đục không tan sau khi bạn làm sạch khu vực rốn và xung quanh.Nếu trẻ có vẻ buồn ngủ liên tục, lừ đừ, không muốn bú như bình thường hoặc có vẻ không khỏe.Tóm lại, rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi là điều tự nhiên sau khi lọt lòng và trong những ngày đầu đời. Tuy nhiên, nếu rốn em bé sơ sinh có mùi hôi nặng nề hơn và kèm theo các dấu hiệu khác như vùng da quanh rốn sưng đỏ, trẻ quấy khóc, bỏ bú thì đây đã trở thành vấn đề. Khả năng trẻ bị nhiễm trùng rốn cha mẹ cần biết đưa trẻ đến bác sĩ thăm khám kịp thời, kể cả là trong trường hợp rốn trẻ sơ sinh có mùi hôi sau khi rụng, nhằm kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả càng sớm càng tốt.Tóm lại, cha mẹ cần lưu ý khi chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh. Theo dõi tình trạng rốn sau khi rụng có dịch vàng và cần đưa trẻ đến khám ngay khi có các biểu hiện bất thường.Trẻ sơ sinh nhìn chung dễ gặp bệnh lý về rốn, đường hô hấp. Để bảo vệ sức khỏe của trẻ, cha mẹ nên thực hiện tốt việc cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu (nếu được) và tiêm vắc-xin đúng lịch. Ngay khi thấy trẻ có các triệu chứng như biếng ăn, mệt mỏi, quấy khóc thì cần đưa trẻ đến bệnh viện để được các bác sĩ chuyên khoa tư vấn theo dõi và điều trị.
|
vinmec
| 1,416
|
Giá vắc xin 6 trong 1 Hexaxim hiện nay
Vắc xin 6 trong 1 đang là một trong những mũi tiêm phòng quan trọng đầu đời cho trẻ em, cần thiết để bảo vệ trẻ khỏi các căn bệnh nguy hiểm trong tương lai. Tìm hiểu ngay giá vắc xin 6 trong 1 Hexaxim và các vấn đề liên quan ở bài viết này!
1. Thông tin vắc xin 6 trong 1 Hexaxim
Hexaxim là một loại vắc xin kết hợp 6in1 được sử dụng để bảo vệ trẻ em khỏi nhiều bệnh truyền nhiễm với khả năng gây tử vong. Thuốc bao gồm thành phần bảo vệ cơ thể trẻ chống lại các bệnh: bạch hầu – uốn ván – bại liệt – ho gà – viêm gan B – viêm màng não mủ, viêm phổi do vi khuẩn HIB.
Giá vắc xin 6 trong 1 Hexaxim luôn là điều mà các bố mẹ quan tâm
Vắc xin Hexaxim xuất xứ từ Pháp, là loại vắc xin 6 trong 1 hiệu quả đã được Bộ Y tế cấp phép sử dụng tại Việt Nam.
2. Đối tượng tiêm và lịch tiêm vắc xin Hexaxim
2.1. Đối tượng tiêm phòng
Vắc xin Hexaxim được chỉ định tiêm cho trẻ em từ 2 tháng tuổi đến 24 tháng tuổi.
2.2. Lịch tiêm phòng
Lịch tiêm vắc xin Haxaxim bao gồm: 3 mũi, các mũi cách nhau ít nhất 4 tuần. Tiêm mũi nhắc lại sau mũi 3 ít nhất 12 tháng.
2.3. Chống chỉ định
Không được dùng vắc xin Hexaxim nếu:
– Trẻ đã từng bị phản vệ sau khi tiêm thuốc Hexaxim
– Trẻ bị quá mẫn với bất kì các thành phần nào trong vắc xin
– Trẻ có các bệnh lý về não không rõ nguyên do, bệnh não tiến triển hoặc tổn thương ở não
– Trẻ có các rối loạn về thần kinh không kiểm soát
– Trẻ đang sốt cao
3. Công dụng của vắc xin Hexaxim
Vắc xin Hexaxim có nhiều công dụng quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ em. Trong đó, công dụng chính là tăng cường hệ miễn dịch giúp trẻ chống lại 6 loại bệnh nguy hiểm:
– Ngăn ngừa bệnh bạch hầu: Vắc xin giúp bảo vệ trẻ khỏi bệnh bạch hầu, một bệnh bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, gây ra bởi vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bạch hầu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm não, viêm phổi và viêm màng phổi.
– Ngăn ngừa ho gà: Vắc xin Hexaxim cũng bảo vệ trẻ khỏi bệnh ho gà, một bệnh truyền nhiễm do gây ra do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra. Ho gà có thể gây ra các triệu chứng như ho, sưng họng và nổi mẩn.
– Ngăn ngừa uốn ván: Hexaxim cung cấp sự bảo vệ chống lại bệnh uốn ván, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn uốn ván gây ra, đặc biệt khi trẻ xuất hiện các vết thương hở và sâu dễ nhiễm trùng. Uốn ván có thể gây ra tình trạng co giật, cứng cơ và gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, tổn thương não.
– Ngăn ngừa viêm gan B: Loại vắc xin 6 trong 1 này cũng bảo vệ trẻ khỏi viêm gan B, một bệnh viêm gan do virus gây ra. Viêm gan B có thể dẫn đến viêm gan mãn tính, viêm gan cấp tính và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.
– Ngăn ngừa bệnh bại liệt: Đây là bệnh nhiễm virus cấp tính, chủ yếu lây truyền qua đường tiêu hóa. Virus bại liệt tồn tại ở phân, rác thải ô nhiễm, xâm nhập qua nguồn nước bẩn, thực phẩm sống và vào cơ thể người thông qua đường ruột, hoặc virus bại liệt cũng có thể lây truyền qua đường hầu họng. Trẻ dưới 3 tuổi là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh bại liệt cao nhất. Bệnh để lại nhiều di chứng nặng nề như mất khả năng vận động tay chân, liệt tủy sống, suy hô hấp, và dẫn đến tử vong.
– Các bệnh viêm phổi, viêm màng não HIB: Vắc xin Hexaxim cung cấp sự bảo vệ chống lại bệnh 2 căn bệnh nghiêm trọng là viêm phổi và viêm màng não gây ra bởi vi khuẩn Haemophilus influenzae loại b. Đây là bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi. Bệnh để lại nhiều di chứng nặng nề ảnh hưởng suốt đời như: thần kinh vĩnh viễn, rối loạn tâm thần, tổn thương não, khó khăn trong vận động,…
Việc tiêm vắc xin Hexaxim có tầm quan trọng lớn trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ em.
Vắc xin Hexaxim là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Tuy nhiên, vẫn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để biết thêm thông tin chi tiết và tư vấn trước khi tiêm phòng cho trẻ.
4. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng vắc xin 6 trong 1 Hexaxim cho trẻ
Việc tiêm vắc xin Hexaxim có tầm quan trọng lớn trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ em. Dưới đây là một số lợi ích và tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin Hexaxim:
– Ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm: Vắc xin Hexaxim bao gồm 6 thành phần vắc xin khác nhau, giúp bảo vệ trẻ khỏi nhiều bệnh truyền nhiễm như bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, bệnh viêm màng não mủ, viêm phổi do vi khuẩn HIB.
– Tăng cường hệ miễn dịch: Vắc xin Hexaxim giúp kích thích hệ miễn dịch của trẻ em, giúp cơ thể phản ứng và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm một cách hiệu quả.
– Giảm nguy cơ mắc bệnh: Việc tiêm vắc xin Hexaxim giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và có thể gây biến chứng nghiêm trọng cho trẻ em.
– Bảo vệ cộng đồng: Việc tiêm vắc xin Hexaxim không chỉ bảo vệ sức khỏe của trẻ em, mà còn đóng góp vào việc ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng.
Tuy nhiên, việc tiêm vắc xin Hexaxim cần tuân thủ theo lịch tiêm chủng và hướng dẫn của các chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ cũng như đạt được những hiệu quả tốt nhất khi tiêm.
5. Giá vắc xin 6 trong 1 Hexaxim
– Nguồn gốc xuất xứ của vắc xin rõ ràng, được Bộ Y tế chứng nhận.
– Bác sĩ chuyên môn, sàng lọc kỹ lưỡng trước tiêm & theo dõi sát sao sau tiêm phòng.
|
thucuc
| 1,137
|
Giúp bạn hiểu rõ về bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển
Bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển là bệnh lý di truyền và hiện nay chưa có phương pháp để điều trị dứt điểm. Bệnh có nhiều thể với các biểu hiện khác nhau nếu không chú ý sớm để điều trị, giúp hạn chế sự phát triển sẽ dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân.
1. Thế nào là bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển?
Loạn dưỡng cơ là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm các bệnh cơ vân thoái hóa tiến triển với nguyên nhân phần lớn là do di truyền. Bệnh mang tính chất gia đình và đặc điểm chính của loạn dưỡng cơ là hiện tượng yếu cơ tiến triển và teo cơ. Loạn dưỡng cơ hiện nay chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, chỉ có thể sử dụng thuốc giúp hạn chế sự phát triển của bệnh, do đó, việc phát hiện ra bệnh càng sớm sẽ càng có lợi đối với người bệnh.
Loạn dưỡng cơ thường được chia ra thành nhiều thể, trong đó phổ biến là ba thể phổ biến sau:
– Thể loạn dưỡng cơ Duchenne
– Thể loạn dưỡng cơ Becker
– Thể loạn dưỡng cơ mặt – vai – cánh tay
Ngoài ba thể trên, loạn dưỡng cơ còn có một số thể hiếm gặp như loạn dưỡng cơ mắt, hầu họng, hay loạn dưỡng cơ bẩm sinh…
Tùy thuộc vào thể bệnh của loạn dưỡng cơ, ta có thể gặp ở tất cả mọi đối tượng ở mọi lứa tuổi. Riêng với loạn dưỡng cơ Duchenne sẽ thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, trẻ sơ sinh hoặc gặp trẻ sau khi sinh được vài tháng. Loạn dưỡng cơ mắt và hầu họng thường gặp hơn ở người già với độ tuổi trong khoảng từ 50-60 tuổi.
Tùy thuộc vào thể bệnh của loạn dưỡng cơ, ta có thể gặp ở tất cả mọi đối tượng ở mọi lứa tuổi
2. Chẩn đoán các thể bệnh loạn dưỡng cơ như thế nào?
2.1. Chẩn đoán loạn dưỡng cơ tiến triển – Đối với thể loạn dưỡng cơ Duchenne
Thể này có tỷ lệ mắc phải ở nam giới cao hơn nữ giới, tình trạng yếu cơ thường xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc trước 6 tuổi. Tình trạng này xuất hiện ở các cơ mông, chi dưới sau đó lan đến các cơ lưng, hô hấp, và chi trên… Ở giai đoạn sớm, các cơ cẳng chân sẽ gặp phải tình trạng teo cơ giả phì đại.
Trẻ em bị loạn dưỡng cơ Duchenne thường sẽ có các biểu hiện lâm sàng cụ thể như sau:
– Trẻ yếu cơ, chậm biết đi và hay bị ngã
– Trẻ bị gù lưng, vẹo hoặc ưỡn cột sống
– Nếu không phát hiện sớm, bệnh này có thể tiến triển dẫn đến hiện tượng khó thở, mất phản xạ gân xương, teo hô hấp
– Ngoài ra, trẻ có thể bị một số bệnh lý kèm theo như bệnh lý cơ tim, thiểu năng trí tuệ
Khi làm xét nghiệm chẩn đoán bệnh thường sẽ có các kết quả như sau:
– Enzyme cơ bị tăng cao
– Điện cơ có sự rối loạn nguồn gốc cơ
– Sinh thiết cơ hoặc xét nghiệm ELISA không thấy dystrophin
– Xét nghiệm di truyền thấy có bất thường mã hóa dystrophin.
Tình trạng yếu cơ thường xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc trước 6 tuổi
2.2. Chẩn đoán loạn dưỡng cơ tiến triển – Đối với thể loạn dưỡng cơ Becker
Loạn dưỡng cơ Becker cũng thường gặp hơn ở đối tượng là nam giới. Về cơ bản, các triệu chứng lâm sàng cũng như xét nghiệm chẩn đoán có kết quả tương tự như loạn dưỡng cơ Duchenne. Tuy nhiên, để có thể phân biệt hai thể loạn dưỡng này, bác sĩ sẽ căn cứ vào một số vấn đề chính như sau:
– Độ tuổi của người mắc bệnh loạn dưỡng cơ Becker thường xuất hiện các triệu chứng muộn hơn, khoảng từ 10-15 tuổi.
– Mức độ tổn thương của loạn dưỡng cơ Becker thường sẽ nhẹ hơn so với Duchenne
2.3. Chẩn đoán đối với thể loạn dưỡng cơ mặt, vai, cánh tay
Lứa tuổi phát hiện bệnh loạn dưỡng cơ mặt – vai – cánh tay thường sẽ là từ 16-30 tuổi (còn gọi là độ tuổi thanh niên). Các biểu hiện lâm sàng của thể này thể hiện ở phần mặt, vai và cánh tay như sau:
– Ở mặt là việc hạn chế vận động môi, môi trễ và bị cong ra ngoài. Người bệnh sẽ không thể thực hiện được một số động tác như huýt sáo hoặc thổi bong bóng, mắt không thể nhắm kín hết được.
– Ở phần cánh vai xương bả vai nhô lên, người bệnh sẽ không thể giơ tay lên ngang vai, đai vai có hình dạng đặc trưng và phần xương đòn hạ thấp hơn so với người bình thường, đỉnh xương bả vai bị nhô lên trên hố thượng đòn.
– Ở phần cánh tay thì cơ gốc chi yếu hơn cơ mác và cơ chày trước.
Thể loạn dưỡng cơ mặt – vai – cánh tay thường sẽ gặp ở nhiều thành viên trong một gia đình với các mức độ khác nhau, tình trạng nặng nhất có thể dẫn đến bị tàn phế. Đi kèm với thể này thì người bệnh có thể gặp một số tình trạng khác như liệt hai bên mặt, bị điếc, chậm phát triển trí tuệ, bệnh mạch máu võng mạc…
3. Cách điều trị bệnh loạn dưỡng cơ bạn nên biết
Hiện nay, không có phương pháp nào để có thể điều trị dứt điểm căn bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển. Các phương pháp điều trị hiện tại chỉ giúp làm giảm tiến độ phát triển của bệnh nhằm để hạn chế các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Các phương pháp điều trị không dùng thuốc bao gồm như tập thể dục tích cực nhẹ nhàng giúp hạn chế tình trạng teo cơ do không vận động. Bơi cũng là phương pháp tập luyện khá hữu ích với phần lớn bệnh nhân loạn dưỡng cơ tiến triển. Khuyến khích bệnh nhân tập hít thở hằng ngày bằng các bài tập hít thở sâu, thổi bóng, kỹ thuật ho sao cho hữu hiệu… Ngoài ra, người bệnh có thể kết hợp tập vật lý trị liệu với những bài tập giãn cơ…
Các phương pháp điều trị dùng thuốc nhằm mục đích giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh, tuy nhiên bệnh nhân sẽ cần phải sử dụng thuốc cho đến hết cuộc đời.
Các phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng đối với đối tượng cần chỉnh sửa cột sống, hoặc gặp tình trạng co rút gân cơ.
Bơi lội được xem là phương pháp hiệu quả hỗ trợ điều trị bệnh
Bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm dẫn tới làm ảnh hưởng nhiều đến tim và các cơ quan khác trong cơ thể. Vì thế, khi có dấu hiệu của bệnh thì bạn hãy nhanh chóng tới các trung tâm y tế để có thể thăm khám và điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,241
|
Có nên dùng gói giảm đau sau sinh mổ?
Sinh con là phút giây thiêng liêng mà biết bao người phụ nữ mong được trải nghiệm. Tuy nhiên nỗi đau cho dù là phương pháp pháp đẻ thường hay đẻ mổ cũng khiến chị em luôn bất an. Vậy sinh mổ có đáng sợ không? nên mổ đẻ vào tuần thứ bao nhiêu? Và kinh nghiệm giảm đau sau sinh mổ là gì? Có nên dùng gói giảm đau sau sinh mổ…Bài viết sau đây sẽ giúp chị em có cái nhìn tổng quan và toàn diện về phương pháp sinh mổ.
Sinh thường và sinh mổ cái nào đau hơn
Đẻ mổ như thế nào?
Sinh mổ là hình thức sinh con thông qua một đường rạch phẫu thuật ở bụng và tử cung của người mẹ. Việc sinh mổ có thể do mẹ bầu chủ động lựa chọn hoặc có thể do chỉ định của bác sĩ trong những trường hợp sản phụ không thể sinh thường.
Trong một số dấu hiệu sau đây, mẹ bầu buộc phải được tiến hành phương pháp sinh mổ:
Trường hợp người đã từng phẫu thuật xâm lấn tử cung hay với một đường mổ dọc trên bụng hoặc từng sinh mổ từ 2 lần trở lên.
Trường hợp mang đa thai (thường là thai 3).
Trường hợp thai nhi ở ngôi mông hoặc ngôi nằm ngang.
Trường hợp em thai to hoặc mẹ mắc bệnh tiểu đường.
Trường hợp bà mẹ bầu mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa hoặc các các bệnh có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Trường hợp thai nhi được chẩn đoán mắc bệnh hoặc có bất thường khiến việc sinh thường có thể dẫn tới nguy hiểm.
Trường hợp mẹ bầu bị nhau tiền đạo, nhau thai bám thấp trong tử cung và che lấp mất phần cổ tử cung.
Sinh mổ đau như thế nào là băn khoăn của nhiều mẹ bầu
Đẻ mổ có đâu như đẻ thường không là câu hỏi của nhiều sản phụ lần đầu sinh con. Tuy nhiên, các mẹ không cần quá lo lắng vì đẻ mổ không đau như các mẹ vẫn nghĩ. Khi sinh mổ, các mẹ sẽ bị mất sức để rặn như sinh thường. Vì vậy mà cuộc vượt cạn sinh mổ sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều so với đẻ thường.
Phương pháp mổ đẻ không đau
Nhiều mẹ bầu lo lắng vì sợ trải qua cảm giác “rạch bụng” nên thường băn khoăn tìm kiếm bí quyết đẻ mổ không đau. Còn với các chị em đã có kinh nghiệm mổ đẻ lần 2 thì có lẽ sẽ nắm được toàn bộ quá trình sinh mổ như thế nào. Thực ra hiện nay với phương pháp gây tê màng cứng trong kỹ thuật phẫu thuật thì việc sinh mổ đều trở nên dễ dàng đối với tất cả các mẹ bầu.
Gây tê tủy sống được áp dụng nhiều trong quá trình phẫu thuật sinh mổ
Gây tê tủy sống là phương pháp gây tê vùng, được thực hiện bằng cách tiêm thuốc vào vùng dịch não tủy ở vị trí giữa lưng để gây tê cục bộ. Phương pháp này giúp điều hòa huyết áp và nhịp tim sản phụ trong quá trình mổ lấy thai. Vì vậy mẹ bầu có thể hoàn toàn tỉnh táo trong quá trình sinh.
Với phương pháp sinh mổ, mẹ bầu có thể giảm thiểu xác suất nguy hiểm xảy ra đối với thai nhi. Tuy nhiên bên cạnh những ưu điểm thì phương pháp gây tê tủy sống cũng kéo theo không ít tai biến nguy hiểm với sức khỏe của mẹ bầu sau khi sinh.
Nên mổ đẻ vào tuần thứ bao nhiêu?
Theo nghiên cứu của các chuyên gia thì một thai nhi đủ tháng sẽ ở trong bụng mẹ từ 37 đến 40 tuần. Tuy nhiên, thời điểm sinh con lý tưởng nhất có thể kể đến là tuần 39 và 40.
Sinh mổ trong khoảng 39 – 40 tuần tuổi là lý tưởng nhất
Mổ lấy thai là một trong những kỹ thuật phổ biến trong việc sinh nở. Vì vậy tùy vào tình trạng sức khỏe và điều kiện hiện tại mà bác sỹ sẽ tư vấn để cho người nhà lựa chọn giải pháp thích hợp. Các bác sĩ thường khuyên thai phụ nên cố gắng theo dõi và giữ gìn thai thai đến 38 đến 40 tuần tuổi để thai nhi cứng cáp thì quá trình sinh mổ cũng diễn ra thuận lợi hơn.
Kinh nghiệm giảm đau sau sinh mổ
Không đau như sinh thường nhưng sau sinh mổ là một quá trình vượt cạn khác của mẹ bầu. Kinh nghiệm sinh mổ không đau trở thành một khái niệm không thực tế bởi sau khi sinh mổ, mẹ bầu sẽ phải trải qua 1 thời gian để hồi phục vết mổ lâu hơn so với sinh thường.
Nhiều mẹ bầu tránh những cơn đau sau phẫu thuật bằng cách sử dụng thuốc giảm đau sau sinh mổ. Tuy nhiên đây là phương pháp được khuyến cáo không nên sử dụng vì có thể gây ra rất nhiều tác dụng phụ đối với sản phụ sau sinh nếu như đây là phương thức tự phát, không có chỉ định của bác sĩ.
Kinh nghiệm giảm đau sau sinh mổ là giữ tâm lý thoải mãi, luyện tập khoa học
Vết thương sau sinh mổ đau như thế nào và sinh mổ bao lâu thì hết đau? Có nên dùng gói giảm đau sau sinh mổ?…đó những lo lắng của nhiều mẹ bầu sau khi lựa chọn hình thức mổ và đối mặt với cơn đau sau sinh.
Vậy kinh nghiệm giảm đau sau sinh mổ là gì? Thực ra sau khi sinh mổ, mẹ bầu nào cũng cần thời gian hồi phục tổn thương ở vết mổ. Nhưng đây chỉ là nỗi đau bên ngoài có thể chịu đựng được và chỉ kéo dài trong khoảng thời gian nhất định nên mẹ bầu hoàn toàn có thể an tâm vì một tinh thần tốt, sự kiêng cữ khoa học, phương pháp vận động nhẹ nhàng và chế độ dinh dưỡng phù hợp…sẽ là những biện pháp tối ưu giúp mẹ bầu vượt qua những nỗi đau sau sinh mổ.
|
thucuc
| 1,063
|
Cách chữa bệnh viêm mũi mạn tính
Theo thống kê của tổ chức Y tế, tại Việt Nam tỉ lệ người dân mắc viêm mũi dị ứng nằm ở mức cao với khoảng hơn 12 % dân số (tương đương với hơn 10 triệu người). Viêm mũi dị ứng thường đi kèm với một số bệnh khác của đường hô hấp như viêm xoang, viêm tai giữa, polyp mũi và bệnh hen suyễn… Bệnh viêm mũi khiến cho người mắc phải luôn có cảm giác khó chịu, chất lượng cuộc sống cũng bị giảm đáng kể. Dưới đây chúng tôi muốn đề cập đến biện pháp phòng và cách chữa bệnh viêm mũi mạn tính hiệu quả.
Bệnh viêm mũi mang dến không ít phiền toái cho người mắc phải, khiến họ luôn mệt mỏi và chất lượng cuộc sống theo đó cũng suy giảm
Đa số các trường hợp viêm mũi dị ứng thường được điều trị bằng phương pháp nội khoa (sử dụng thuốc). Các bác sĩ thường kê thuốc chống nghẹt mũi kết hợp với Antihistamines. Tuy nhiên, không nên dùng thuốc chống nghẹt mũi dạng xịt hoặc nhỏ kéo dài hơn 7 ngày. Bởi tác dụng phụ của việc này khiến bệnh nghẹt mũi nặng hơn dẫn đến tình trạng viêm mũi do thuốc và khó khăn trong việc điều.
Không chỉ người lớn mà trẻ nhỏ cũng rất dễ mắc bệnh viêm mũi khi thời tiết thay đổi
Phương pháp khác trong điều trị viêm mũi là miễn dịch liệu: Các bác sĩ sẽ làm một số bài test với bệnh nhân, sau khi thử test, biết chính xác là dị ứng với loại kháng nguyên nào, bệnh nhân sẽ được tiêm chất kháng nguyên gây bệnh với liều tăng dần, làm cho cơ thể thích ứng dần với chất đó và không dị ứng nữa. Tỷ lệ thành công của phương pháp này khoảng 80-90% (đạt hiệu quả cao với những trường hợp dị ứng do bụi bẩn, phấn hoa,lôngđộng vật chó mèo).
Cách phòng tránh bệnh viêm mũi dị ứng hiệu quả: Luôn giữ gìn vệ sinh sạch sẽ môi trường sống xung quanh, ra đường nên đeo khẩu trang để tránh khói bụi, khi về nhà cần rửa mũi sạch sẽ bằng nước muối sinh lý, vào mùa lạnh nên giữ ấm cơ thể tránh bị nhiễm lạnh…
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
|
thucuc
| 402
|
Sinh mổ lần 2 có đau không? nhiều điều khiến mẹ băn khoăn
Xin chào bác sĩ!
Xin chào bạn Thu Phương!
Sinh mổ lần 2 bạn cũng được tiêm thuốc tê như lần sinh mổ đầu, vì thế mà không cảm thấy đau khi sinh con. Nhưng khi thuốc tan hết, vết mổ sẽ khiến bạn cảm thấy đau khó chịu. Cơn đau này so với lần đầu sẽ đau hơn do ảnh hưởng của vết mổ cũ.
Sinh mổ lần 2 có đau không là băn khoăn của nhiều mẹ bầu.
Tuy nhiên, vì đã sinh mổ 1 lần nên lần này bạn đã quen với các quy trình cũng như cách chăm sóc em bé sau sinh mổ… bạn sẽ cảm thấy an tâm, và bớt lo lắng. Để khắc phục cơn đau cũng như để phục hồi cơ thể sau sinh, sau 24 giờ nghỉ ngơi sau sinh, bạn nên đứng dậy tập vận động, việc đi lại sớm tuy lúc này còn rất đau nhưng giúp bạn nhanh phục hồi, giảm đau nhanh hơn, chống dính ruột…
Nếu cơn đau khó chịu, đừng ngại uống thuốc giảm đau. Ôm gối khi cười hay ho cũng giúp hạn chế các chuyển động cơ bụng, giúp mẹ đỡ đau hơn.
Vết mổ đẻ bạn cần phải giữ vệ sinh cẩn thận, băng vết mổ và thay hàng ngày, không để nước vào vết mổ, không va chạm mạnh vùng vết mổ vì sẽ gây đau đớn và hở vết thương. Khi vết mổ liền sẹo có thể tháo băng và tắm gội bình thường.
Sinh mổ lần 2 bạn cần được bác sĩ thăm khám, theo dõi cẩn thận, chỉ định sinh mổ đúng lúc. Nếu như chờ đến cơn đau đẻ mới mổ, quá trình này sẽ khiến tử cung co bóp mạnh làm bục vết mổ lần đầu trong tử cung. Thường bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ ở tuần 39 thai kỳ – lúc thai nhi đã có sự phát triển hoàn thiện.
Sinh mổ lần 2 bạn cần được bác sĩ thăm khám, theo dõi cẩn thận, chỉ định sinh mổ đúng lúc.
|
thucuc
| 361
|
Betadine phụ khoa: thành phần, công dụng và hướng dẫn sử dụng
Dung dịch vệ sinh vùng kín là các sản phẩm có tác dụng giúp phụ nữ luôn được sạch sẽ và cảm thấy tự tin hơn. Một trong các loại nước rửa vùng kín được nhiều bác sĩ khuyên dùng đó là Betadine phụ khoa. Vậy trong loại nước này chứa những thành phần gì, công dụng ra sao và cách sử dụng như thế nào? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Thành phần của nước rửa Betadine phụ khoa
Dung dịch Betadine là loại nước rửa phụ khoa được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm Mundipharma - Thụy Sĩ. Dạng bào chế của Betadine phụ khoa là dung dịch với dung tích 125ml. hàm lượng 10%. Bao bì của chai có màu xanh nên thường được gọi là Betadine xanh.
Một trong những thành phần nổi bật của nước rửa Betadine phụ khoa đó là Povidone iodine với tác dụng diệt khuẩn và kháng khuẩn. Đây là một phức hợp polyvinylpyrrolidon với iod. Khi sử dụng Betadine, Povidone iodine
sẽ giải phóng ra iod để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Ngoài ra, Betadine phụ khoa còn chứa những thành phần khác như: Nonoxynol, Fleura bouquest 477, nước tinh khiết.
Công dụng chính của loại dung dịch này là điều trị tình trạng viêm nhiễm, nấm ngứa, hỗ trợ sát khuẩn và khắc phục các bệnh lý về phụ khoa. Dung dịch thường được các bác sĩ kê đơn dùng để khử trùng vết thương và vệ sinh âm đạo trước khi thực hiện thủ thuật ở bộ phận này. Betadine phụ khoa đã xuất hiện tại thị trường Việt Nam từ năm 2012 và dần được nhiều chị em phụ nữ tin dùng.
2. Những ai phù hợp với dung dịch Betadine phụ khoa
Nhà sản xuất đưa ra 2 dạng dung dịch vệ sinh phụ nữ Betadine, đó là loại rửa hàng ngày và loại đặc trị. Trong đó Betadine vệ sinh hàng ngày được đựng trong lọ hình trụ, đầu vòi pump, chất liệu nhựa cứng với 3 màu hồng, lanh lá, tím. Công dụng chính của loại dung dịch này là khử mùi, dưỡng ẩm, hạn chế tình trạng ra huyết trắng ở âm đạo.
Còn Betadine màu xanh chuyên để rửa phụ khoa được áp dụng đối với các trường hợp như:
Phụ nữ bị viêm âm đạo do nhiễm khuẩn, trùng roi, nhiễm nấm;
Dùng để khử trùng, rửa bên ngoài các vết thương ngoài da để tránh nhiễm khuẩn;
Dùng để rửa âm hộ trước khi thực hiện phẫu thuật.
Những đối tượng sau không nên sử dụng Betadine màu xanh:
Nữ giới trước và sau khi điều trị iod;
Phụ nữ đang mắc phải các bệnh lý về tuyến giáp như bướu cổ, tăng tuyến giáp, suy giáp, cường giáp, rối loạn tuyến giáp,... ;
Những người bị dị ứng hoặc mẫn cảm với các thành phần của Betadine như povidone, iod và các hoạt chất khác,... ;
Phụ nữ mang thai: đây là đối tượng không phù hợp để dùng Betadine phụ khoa. Nguyên nhân là vì thành phần iod chứa trong Betadine có thể từ âm đạo thấm vào nhau thai ảnh hưởng đến thai nhi;
Phụ nữ đang cho con bú: betadine cũng có thể ngấm vào tuyến sữa mẹ và nồng độ iod có trong sữa mẹ có thể ngang bằng với iod trong huyết thanh. Đây là nguyên nhân khiến một số trường hợp thai nhi bị thiểu năng tuyến giáp thoáng qua do iod. Ngay cả khi sử dụng iod với liều lượng nhỏ cũng cần cho
trẻ đi kiểm tra chức năng tuyến giáp để phòng ngừa nguy cơ bệnh lý khi nuốt phải chất này.
3. Sử dụng dung dịch Betadine phụ khoa sao cho đúng cách
Theo các chuyên gia y tế, để dung dịch Betadine phát huy tối đa hiệu quả thì chị em phụ nữ nên dùng vào buổi sáng. Mỗi
đợt điều trị chỉ nên kéo dài tối đa khoảng 2 tuần theo chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa. Sau đây là hướng dẫn sử dụng Betadine phụ khoa đúng cách:
Đổ 2 muỗng Betadine vào lọ vắt, sau đó thêm nước ấm đầy lọ và lắc đều lọ này lên cho đến khi dung dịch đã được hòa tan hoàn toàn;
Đưa đầu lọ vào bên trong âm hộ một cách nhẹ nhàng, tiếp theo bóp nhẹ thân lọ để dung dịch chảy vào trong;
Sau mỗi lần bơm bạn nên lấy dụng cụ ra, bóp nhẹ lọ để lấp đầy không khí trong chai rồi lại tiếp tục đặt dụng cụ vào âm hộ, rửa đến khi
hết dung dịch;
Rửa xong bạn hãy
lau khô vùng âm đạo bằng khăn sạch, để khô và mặc quần;
Nên vệ sinh kỹ lọ vắt và dụng cụ bằng nước ấm.
4. Một số lưu ý trong quá trình sử dụng dung dịch Betadine phụ khoa
Nhìn chung dung dịch Betadine phụ khoa màu xanh có tác dụng hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về phụ khoa nhưng nó cũng tồn tại những tác dụng phụ không mong muốn. Nếu dùng Betadine lâu dài có thể khiến cơ thể tích tụ một lượng lớn iod. Tình trạng này gây thay đổi đột ngột nồng độ osmol trong máu, mất cân bằng điện giải và có thể gây suy giảm chức năng gan, thận.
Ngoài ra bệnh nhân có thể gặp phải các phản ứng dị ứng như nổi mụn đỏ, ngứa ngáy, bỏng rộp khi dùng Betadine. Vì vậy khi dùng sản phẩm, người bệnh cần chú ý quan sát và theo dõi những tác dụng phụ trên cơ thể. Nếu phát hiện ra các dấu hiệu dị ứng da hoặc triệu chứng bất thường khác thì cần ngưng sử dụng ngay.
Bên cạnh đó, chị em phụ nữ cần lưu ý những vấn đề sau để đạt được hiệu quả khi sử dụng dung dịch Betadine phụ khoa:
Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú nếu chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thì không nên sử dụng Betadine;
Bệnh nhân bị mắc các bệnh lý về tuyến giáp tuyệt đối không được dùng dung dịch này để vệ sinh âm đạo;
Khi thực hiện thử nghiệm thủy ngân hay glucose trong phân hoặc nước tiểu, nếu bệnh nhân đang dùng Betadine phụ khoa có thể cho ra kết quả dương tính giả;
Nếu đang trong thời kỳ kinh nguyệt, chị em cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ trước khi dùng Betadine phụ khoa;
Để xa dung dịch ngoài tầm với của trẻ.
Mong rằng những chia sẻ về dung dịch Betadine phụ khoa trên đây hữu ích đối với bạn. Hy vọng là bạn đã có thêm những thông tin cơ bản về sản phẩm này và nắm được cách dùng Betadine sao cho hiệu quả và an toàn.
Nếu bạn đang gặp phải các vấn đề về phụ khoa, tốt nhất hãy đi thăm khám từ sớm để được chẩn đoán và điều trị đúng cách, kịp thời, tránh nguy cơ xảy ra biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng sinh lý và sinh sản.
|
medlatec
| 1,200
|
Có mụn trong tai phải làm cách nào để xử lý?
Mọc mụn trong tai là điều không ai thích bởi từ việc quan sát cho đến tìm cách xử lý với mụn đều không hề dễ dàng. Đó là chưa kể đến những trường hợp mụn sưng to, đau nhức vô cùng khó chịu. Nếu bạn đang rơi vào tình thế này, bỏ túi ngay bí kíp xử lý với mụn được chia sẻ dưới đây, đảm bảo mọi sự khó chịu sẽ nhanh chóng chấm dứt.
1. Tại sao bị mọc mụn trong tai?
Sở dĩ mụn mọc trong tai chủ yếu xuất phát từ những yếu tố sau:
- Sự xâm nhập của vi nấm và vi khuẩn vào trong tai.
- Việc giữ vệ sinh tai hàng ngày không đảm bảo sạch sẽ khiến cho tuyến dầu, tế bào lông và tế bào da ở tai ngoài tích tụ và tạo môi trường lý tưởng cho sự trú ngụ và sinh sôi của vi khuẩn từ đó hình thành mụn.
- Nội tiết tố thay đổi, rối loạn hormone làm xuất hiện mụn trứng cá, mụn bọc ở trong tai.
- Bệnh viêm tai làm sưng viêm ống tai khiến cho tai có nhiều mụn bọc, mụn mủ gây đau nhức khó chịu.
- Xỏ khuyên tai ở các vị trí trong tai hay có sụn nếu không chăm sóc đúng cách rất dễ bị sưng viêm lỗ tai, nhiễm khuẩn và gây nên mụn trong tai. Thậm chí có trường hợp nặng còn bị mưng mủ, viêm loét da gây nên cảm giác đau nhức dữ dội.
- Dùng tai nghe bẩn do lâu ngày không chú ý vệ sinh khiến cho bụi bẩn, tế bào chết của tai tích tụ kết hợp cùng sự xâm nhập của vi khuẩn từ môi trường bên ngoài bám vào tai nghe và gây nên mụn trong tai.
- Một vài nguyên nhân khác: dị ứng mỹ phẩm ở ống tai, có quá nhiều dầu nhờn ở tuyến bài tiết tai, dùng mũ bảo hiểm hoặc các loại mũ che nắng trong một thời gian dài, quá căng thẳng,...
2. Khi mụn mọc trong tai nên làm thế nào?
2.1. Điều không nên làm
Khi mọc mụn trong tai, rất nhiều người liền tìm cách nặn, chích, bóp cho mụn vỡ ra. Điều này tuyệt đối không nên diễn ra vì các nốt mụn mọc trong tai hầu hết đều chứa vi khuẩn, hành động đó vô tình tạo cơ hội cho vi khuẩn tấn công sâu hơn và xa hơn vào bên trong tai, khiến nhiễm trùng lan rộng, mụn mọc nhiều hơn. Không những thế, vùng da bị tổn thương rộng do tự ý xử lý mụn trong tai có thể để lại sẹo rất khó giải quyết.
2.2. Điều nên làm
Từ chia sẻ ở trên có thể thấy mụn mọc trong tai do nhiều nguyên nhân gây ra và không phải ai cũng giống ai. Vì thế, muốn đảm bảo xử lý mụn an toàn và hiệu quả thì cần xác định được căn nguyên sinh ra mụn. Mặt khác, hầu hết các loại mụn ở trong tai đều chứa vi khuẩn nên việc giữ gìn vùng da xung quanh mụn sạch sẽ là điều cần thiết.
Ngay khi thấy có mụn trong tai hãy chườm ấm bằng gạc hoặc miếng giữ nhiệt để làm lỏng và mềm nốt mụn. Sự xuất hiện của hơi nóng có thể khiến cho mủ bên trong mụn bị mềm ra, trồi lên trên bề mặt da rồi tự thoát ra ngoài.
Khi mụn đã vỡ ra dưới tác động của việc chườm ấm, hãy dùng bông gòn sạch có tẩm cồn sát khuẩn để lau sạch mụn, tránh viêm nhiễm và ngăn ngừa vi khuẩn lây lan sang vùng da lân cận. Lưu ý, trong quá trình chườm ấm mụn, hãy đảm bảo rằng vật dùng để chườm ấm luôn sạch sẽ, khô ráo để không tạo môi trường thuận lợi cho sự hình thành viêm ống tai ngoài.
Nếu đã xử lý mụn trong tai bằng cách trên mà không hiệu quả hay gặp tình trạng sau thì nên khám bác sĩ ngay để có hướng điều trị phù hợp: mụn tái đi tái lại nhiều lần, mụn kèm theo buồn nôn và sốt, bị đau đớn tới mức không chịu được vì mụn,...
Khi thăm khám cho những bệnh nhân có mụn trong tai, tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án xử lý phù hợp như:
- Dùng thuốc bôi ngoài da có nguồn gốc vitamin A: thường là Tretinoin.
- Thuốc Benzoyl peroxide cho những trường hợp mụn trứng cá ở mức độ vừa, tuyệt đối không dùng thuốc ở gần màng nhầy hoặc vết thương hở.
- Dùng thuốc kháng sinh như minocycline hoặc doxycyclin để điều trị các trường hợp mọc mụn do vi khuẩn có liên quan đến mụn trứng cá.
- Dùng thuốc toàn thân có nguồn gốc vitamin A với các trường hợp mụn nang nặng. Người bệnh cần thực hiện đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ vì thuốc có nhiều tác dụng phụ.
Những trường hợp tổn thương trong tai là do mụn trứng cá, nhất là tổn thương nặng gây đau đớn thì thường điều trị khởi đầu bằng thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen hoặc naproxen. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị dùng thuốc theo toa khi các lựa chọn trên không hiệu quả. Trường hợp mụn mủ nếu thấy cần thiết, bác sĩ cũng có thể đề nghị tiến hành thủ thuật rạch dẫn lưu mủ ra bên ngoài.
Mỗi phương pháp điều trị mụn ở tai đều tiềm ẩn những tác dụng phụ nhất định. Ví dụ như một số nghiên cứu cho thấy việc dùng thuốc kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của biện pháp tránh thai nội tiết tố; dùng một số thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid hay hợp chất vitamin A có thể làm tăng nhạy cảm với ánh nắng mặt trời;...
Không phải mọi trường hợp bị mụn trong tai đều cần điều trị vì đôi khi chúng có thể tự lành mà không cần tới bất cứ sự can thiệp nào. Đa số các trường hợp mọc mụn trong tai trở nên nghiêm trọng vì xử lý sai cách. Do đó, để ngăn chặn nguy cơ này, tốt nhất khi có mụn ở tai, hãy chú ý giữ gìn vệ sinh tai sạch sẽ và không tự chích nặn mà hãy đến gặp bác sĩ kiểm tra để biết hướng xử trí an toàn.
|
medlatec
| 1,096
|
Công dụng thuốc Midozam
Thuốc Midozam là dược phẩm được sử dụng để chống viêm nhiễm do nấm hay vi khuẩn. Đây là thuốc chỉ định cần có kê đơn bác sĩ khi dùng để tránh ảnh hưởng không mong muốn. Sau đây là một số thông tin chia sẻ về thuốc Midozam.
1. Công dụng của thuốc Midozam
Thuốc Midozam có công dụng đặc trị chống viêm nhiễm với một số loại vi khuẩn gây ra ảnh hưởng viêm nhiễm như:Viêm tai giữa. Viêm xoang. Viêm phế quản. Viêm phúc mạc. Nhiễm trùng ổ bụng. Viêm nắp dây thanh quản...Ở từng bệnh lý cụ thể, bác sĩ sẽ có hướng dẫn chỉ định sử dụng thuốc Midozam. Bạn có thể tham khảo một số chỉ định sau:Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp. Chống nhiễm khuẩn dưới da hoặc mô mềm. Phòng ngừa nhiễm khuẩn ở cơ quan sinh dục. Chống nhiễm khuẩn sau sinh cho sản phụĐiều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Chống nhiễm khuẩn sau phẫu thuật nha khoaĐiều trị nhiễm khuẩn huyếtĐiều trị nhiễm khuẩn ổ bụngĐiều trị nhiễm khuẩn gây viêm phúc mãĐiều trị viêm xương tủyĐiều trị viêm nội mạcĐiều trị sốt thương hànĐiều trị viêm xoangĐiều trị viêm tai giữaĐiều trị viêm nắp thanh quản
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Midozam
Thuốc Midozam là thuốc tiêm có thể tiêm hoặc truyền. Vị trí truyền là tĩnh mạch. Bệnh nhân có thể tham khảo một số liều dùng phổ biến dưới đây:Liều thông thường sử dụng tiêm bắp cùng 500mg amoxicillin mỗi liều đảm bảo cách nhau ít nhất 8 giờ.Bệnh nhân nhiễm trùng nặng có thể sử dụng liều 1g mỗi lần và cách 6 giờ có thể dùng liều tiếp theo. Trường hợp này thường được chỉ định tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch thời gian kéo dài 30 - 60 phút.Trẻ nhỏ dưới 10 tuổi cần lưu ý nên tiêm với liều dùng 50 - 100mg/ kg. Đây là liều dùng tổng cho cả ngày có thể cân nhắc chia nhỏ liều khi cần thiết.Bệnh nhân xác định suy thận hoặc có dấu hiệu của bệnh lý suy thận nên kiểm tra chỉ số thanh creatinin. Nếu chỉ số dưới 10 ml/ phút sẽ giảm liều dùng còn 500mg cho 24 giờ trường hợp trên 10ml/ phút liều dùng sẽ là 500 mg cho 12 giờ.Một số trường hợp khác có thể sử dụng liều tối đa 1,5g/ ngày. Tuy nhiên cần có chỉ định hướng dẫn bác sĩ.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Midozam
Thuốc Midozam không được phép sử dụng cho bệnh nhân dị ứng hoặc có nguy cơ dị ứng với penicilin hay thuốc thuộc nhóm Cephalosporins. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc Midozam hay những thuốc trong nhóm được kể tên nên báo bác sĩ đổi lại thuốc khác để đảm bảo sức khỏe tránh những tương tác nguy hiểm do mẫn cảm thuốc gây ra.Thuốc Midozam là dược phẩm kê đơn không được tự ý sử dụng khi chưa được bác sĩ cho phép. Đối tượng người cao tuổi sẽ có mức độ nhạy cảm với thuốc Midozam cao hơn người bình thường. Vì thế cần hết sức lưu ý khi dùng thuốc Midozam ở bệnh nhân cao tuổi.Thuốc Midozam có thể ảnh hưởng đến sức khỏe gan thận bệnh nhân sau khi điều trị. Để đảm bảo an toàn hãy tránh sử dụng thuốc Midozam quá 2 - 3 tuần trong 1 liệu trình. Ngoài ra cần thường xuyên kiểm tra nhận định nguy cơ mắc hội chứng suy giảm chức năng gan thận trước khi dùng thuốc Midozam để tránh ảnh hưởng ngoài ý muốn diễn ra.Ảnh hưởng của thuốc Midozam với phụ nữ có thai hiện chưa được phát hiện. Để tránh nguy hiểm hãy hỏi ý kiến bác sĩ trong trường hợp này. Thuốc Midozam có thể gây ảnh hưởng ở phụ nữ sau sinh do một phần thuốc có thể bán thải qua tuyến sữa mẹ. Vì thế cần kiểm tra cân nhắc kỹ về sức khỏe cùng mức độ phù hợp của người mẹ với thuốc Midozam để đảm bảo giảm thiểu tương tác nguy hiểm.Trong những trường hợp không may sử dụng thuốc Midozam quá liều bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để kịp thời xử lý. Liều dùng tối đa mỗi ngày của bệnh nhân liều thông thường là 1,5 g. Khi dùng nhiều hơn liều này vì lý do gì đều nên báo cho bác sĩ để theo dõi phát hiện sớm những ảnh hưởng của thuốc.Thuốc Midozam có thể thay đổi thành phần dược tính khi bao bì hư hại hoặc hạn sử dụng vượt quá thời gian hiện tại. Bệnh nhân nên kiểm tra kỹ lưỡng những điểm này để đảm bảo công dụng của thuốc Midozam.
4. Phản ứng phụ của thuốc Midozam
Thông thường khi sử dụng thuốc Midozam bệnh nhân sẽ xuất hiện phát ban mẩn đỏ trên da hoặc tiêu chảy. Nhưng có một số ít trường hợp phản ứng phụ phát hiện trong nghiên cứu và thực tế cần lưu ý:Giảm tiểu cầu. Thiếu máu. Giảm bạch cầu. Tăng bạch cầu ưa eosin. Mất bạch cầu hạt. Viêm miệng. Viêm lưỡi. Nôn hay buồn nôn. Viêm đại tràng giả mạc. Mề đay. Tiêu chảy. Ngoài những phản ứng phụ kể trên bất kỳ phản ứng nào của sức khỏe khác với bình thường cũng nên được chú ý. Bạn hãy thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ để được bác sĩ hỗ trợ điều trị và xử lý khi có biểu hiện bất thường.
5. Tương tác với thuốc Midozam
Thuốc Midozam không sử dụng đồng thời với nhóm thuốc penicillin. Nếu bệnh nhân dị ứng kháng sinh nên cân nhắc kỹ khi sử dụng kết hợp thuốc Midozam với thuốc kháng sinh.Thuốc Midozam là thuốc tiêm cho bệnh nhân được bác sĩ thực hiện. Sau khi tiêm bạn nên theo dõi tại phòng khám hoặc bệnh viện một lúc. Hãy luôn giữ liên lạc với bác sĩ điều trị để kịp thời xử lý khi có bất kỳ ảnh hưởng sức khỏe nào.
|
vinmec
| 1,030
|
Sốt xuất huyết ở trẻ: Dấu hiệu, phương pháp điều trị và phòng bệnh?
Sốt xuất huyết ở trẻ là căn bệnh đặc biệt nguy hiểm bởi lúc này sức đề kháng của trẻ còn rất yếu. Sốt xuất huyết nếu không được phát hiện và chữa trị đúng cách sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm cho trẻ, thậm chí là tử vong. Do đó, các bậc phụ huynh cần nắm được dấu hiệu của bệnh để từ đó có thể có phương pháp điều trị và phòng tránh bệnh hiệu quả.
1. Sốt xuất huyết ở trẻ có những biểu hiện và triệu chứng như thế nào?
Bệnh sốt xuất huyết trẻ nhỏ có nhiều biểu hiện khác nhau và diễn biến vô cùng phức tạp. Bệnh thường khởi phát đột ngột và có diễn biến nhanh chóng từ nhẹ đến nặng qua 3 giai đoạn: sốt, giai đoạn nguy hiểm và phục hồi.
1.1 Sốt xuất huyết ở trẻ ở giai đoạn sốt
Ở giai đoạn này, sốt xuất huyết có biểu hiện như:
– Trẻ bị sốt cao đột ngột.
– Trẻ nhỏ có biểu hiện bứt rứt, mệt mỏi và quấy khóc.
– Với trẻ lớn thì thường đau đầu, chán ăn, buồn nôn, sưng huyết, đau cơ khớp, nhức mắt, chảy máu chân răng….
Sốt xuất huyết ở trẻ là căn bệnh đặc biệt nguy hiểm bởi lúc này sức đề kháng của trẻ còn rất yếu
1.2 Sốt xuất huyết ở trẻ giai đoạn nguy hiểm
– Sau khi trải qua giai đoạn sốt, bước vào thời kỳ này, bệnh sẽ trở nên nguy hiểm và thường rơi vào khoảng từ 3 đến 7 ngày. Biểu hiện sốt có thể còn tiếp tục hoặc thuyên giảm, trẻ có thể bị thoát huyết tương, bụng trướng to, kéo dài khoảng từ 24 đến 48 giờ.
– Khi đi khám, trẻ nhỏ có thể bị tràn dịch ở màng phổi, màng bụng, gan to bất thường, mi mắt phù nề.
– Nếu tình trạng thoát huyết tương nặng sẽ dẫn đến hiện tượng như: trẻ bứt rứt, lờ đờ, lạnh đầu chi, da lạnh, mạch nhanh nhỏ, tiểu ít…
– Đặc biệt, khi trẻ xuất huyết dưới da sẽ xuất hiện các mảng bầm tím, các nốt xuất huyết nằm rải rác hoặc tập trung ở hai cẳng chân, hai cánh tay, bụng, mạng sườn, niêm mạc, chảy máu mũi, chân răng…
– Không phải bất kỳ trẻ nào sốt xuất huyết cũng đều xuất huyết, có những trẻ bị bệnh nhưng không có biểu hiện xuất huyết. Tuy nhiên, dù có hay không có triệu chứng thì bệnh lúc này cũng đã ở giai đoạn nguy hiểm gây ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ.
1.3 Giai đoạn phục trẻ sốt xuất huyết phục hồi
Sau khi trải qua giai đoạn nguy hiểm kéo dài từ 48 đến 72 giờ, trẻ sẽ hết sốt và tình trạng cải thiện, trẻ sẽ bắt đầu thèm ăn, huyết áp ổn định và nhu cầu đi tiểu nhiều hơn. Khi xét nghiệm, bạch cầu tăng lên nhanh và tiểu cầu trở về mức bình thường.
Trẻ bị sốt xuất huyết có biểu hiện là sốt cao đột ngột, liên tục bứt rứt, mệt mỏi và quấy khóc.
2. Những phương pháp điều trị sốt xuất huyết cho trẻ em tại nhà
Khi trẻ bị sốt xuất huyết, cha mẹ cần lập tức đưa trẻ đến bệnh viện để được theo dõi và chẩn đoán. Đa phần, các trường hợp trẻ bị sốt xuất huyết đều có thể tự điều trị tại nhà và đến tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ. Cha mẹ cần tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ để quá trình điều trị cho trẻ được nhanh nhất:
– Nếu trẻ sốt cao trên 39 độ C thì cần được uống thuốc hạ sốt theo liều lượng phù hợp.
– Nới lỏng quần áo của trẻ, lau mát để giúp trẻ hạ sốt, đặc biệt là vùng nách, đầu, bẹn…
– Tăng cường cho trẻ uống nhiều nước, nước hoa quả, nước ép, nước điện giải hoặc nước sôi để nguội…
– Chế độ ăn uống hàng ngày nên chia làm nhiều bữa nhỏ với thức ăn loãng và dễ tiêu hóa, cân bằng dinh dưỡng giúp trẻ dễ hấp thụ.
– Dành thời gian để trẻ có thể nghỉ ngơi tại nhà tại khu vực yên tĩnh, thoáng mát, hạn chế vận động thời gian trẻ bị sốt xuất huyết;
Khi trẻ bị sốt xuất huyết, cha mẹ cần lập tức đưa trẻ đến bệnh viện để được theo dõi và chẩn đoán
3. Những phương pháp giúp phòng tránh bệnh sốt xuất huyết hiệu quả?
Tại thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa có biện pháp điều trị và có vắc xin phòng ngừa sốt xuất huyết. Do đó biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả đó chính là chủ động kiểm soát các yếu tố gây ra bệnh như: côn trùng trung gian, vệ sinh môi trường ở, các ổ nước đọng… Cha mẹ có thể thực hiện các bước sau đây để có thể ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh ở trẻ:
– Loại bỏ nơi sinh sống và sinh sản của muỗi, tiêu diệt muỗi và bọ gậy.
– Đậy kín các dụng cụ chứa nước và không để muỗi đẻ trứng.
– Thả cá vào các dụng cụ chứa nước có dung tích lớn như: bể, giếng, chum, vại… nhằm mục đích để cá ăn hết bọ gậy nếu có.
– Vệ sinh sạch sẽ tất cả các vật dụng phế liệu trong nhà và xung quanh nhà như: chai, lọ, mảnh vỡ, ống bơ…
– Cho trẻ mặc áo dài tay và nơi thoáng mát để tránh bị muỗi đốt.
– Mắc màn khi trẻ ngủ, kéo rèm kể cả ban ngày.
– Sử dụng bình xịt muỗi, nhang muỗi, kem xua muỗi, vợt điện diệt muỗi….
Để phòng tránh sốt xuất huyết, bạn cần loại bỏ nơi sinh sống và sinh sản của muỗi, tiêu diệt muỗi và bọ gậy.
Sốt xuất huyết trẻ em vô cùng nguy hiểm và gây ra các biến chứng nặng nề cho trẻ, do đó cha mẹ tuyệt đối không được chủ quan khi trẻ bị mắc bệnh. Hãy nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ có chuyên môn theo dõi và tư vấn về phương pháp điều trị tích cực và hiệu quả nhất.
|
thucuc
| 1,090
|
Công dụng thuốc Mavyret
Thuốc Mavyret đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt để điều trị cho người lớn mắc bệnh viêm gan C mãn tính (HCV) không bị xơ gan hoặc bị xơ gan nhẹ.
1. Mavyret là thuốc gì?
Mavyret là một thuốc kê đơn, được phân loại vào nhóm thuốc kháng virus. Thuốc Mavyret có thành phần hoạt chất chính là glecaprevir và pibrentasvir.Dạng bào chế: Viên uống hàm lượng 50mg Glecaprevir – 20mg pibrentasvir hoặc 100mg Glecaprevir – 40mg pibrentasvir và các tá dược khác của nhà sản xuất.
2. Công dụng thuốc Mavyret
Thuốc Mavyret được sử dụng cho người bệnh viêm gan C (HCV) có kiểu gen HCV 1, 2, 3, 4, 5 hoặc 6 không xơ gan hoặc xơ gan còn bù.Thuốc Mavyret thường chỉ định sau khi các loại thuốc khác đã được thử mà không thành công.Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng Mavyret trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Mavyret.Bệnh gan nặng.Đang dùng Atazanavir hoặc Rifampin.
3. Sử dụng thuốc Mavyret như thế nào?
Sử dụng thuốc Mavyret chính xác theo chỉ định của bác sĩ và làm theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.Trước khi kê đơn, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm máu để đảm bảo rằng người bệnh không có các chống chỉ định sử dụng Mavyret.Liều lượng:Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (hoặc nặng ít nhất 45kg): Liều lượng thông thường của thuốc Mavyret là: 3 viên / lần / ngày uống cùng với thức ăn.Liều lượng khuyến cáo của Mavyret ở bệnh nhân từ 3 tuổi đến dưới 12 tuổi được dựa trên cân nặng như sau:Dưới 20kg: 3 viên / lần / ngày (tính theo viên hàm lượng 50 mg/20 mg).Từ 20kg đến dưới 30kg: 4 viên / lần / ngày (tính theo viên hàm lượng 50 mg/20 mg).Từ 30kg đến dưới 45kg: 5 viên / lần / ngày (tính theo viên hàm lượng 50 mg/20 mg).Trên 45kg hoặc 12 tuổi trở lên: 3 viên / lần / ngày (tính theo viên hàm lượng 100 mg/40 mg).Cách dùng: Thuốc Mavyret được bào chế dưới dạng viên uống và dùng cùng với thức ăn.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Mavyret
Ngoài các tác dụng điều trị, Mavyret có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Mặc dù không phải tất cả các tác dụng phụ này đều có thể xảy ra, nhưng một khi chúng xảy ra, người bệnh cần được chăm sóc y tế. Các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Mavyret bao gồm:Nước tiểu sẫm màuĐau đầu. Sưng lớn như tổ ong trên mặt, môi, lưỡi, mí mắt, cổ họng, tứ chi, cơ quan sinh dục. Phân bạc màuĐau bụng. Vàng mắt hoặc vàng da. Một số tác dụng phụ của thuốc Mavyret có thể xảy ra và thường không cần chăm sóc y tế. Những tác dụng không mong muốn này có thể biến mất trong quá trình điều trị khi cơ thể đã thích ứng với thuốc. Ngoài ra, bác sĩ có thể hướng dẫn những cách để ngăn ngừa hoặc giảm bớt các triệu chứng. Các tác dụng không mong muốn này gồm:Tiêu chảy. Ngứa da. Thiếu hoặc mất sức mạnh. Buồn nôn. Mệt mỏi, suy nhược
5. Tương tác thuốc
Có thể không an toàn khi sử dụng một số loại thuốc cùng một lúc vì khả năng gây tương tác thuốc. Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ trong máu của các loại thuốc khác, điều này có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc làm cho thuốc kém hiệu quả hơn.Một số loại thuốc khác có thể tương tác với Mavyret, ví dụ như Abrocitinib, Aliskiren, Chlorpropamide, Digoxin, Esomeprazole, Fexinidazole, Griseofulvin, ...Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc hiện tại và bất kỳ loại thuốc nào bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng, bao gồm thuốc theo toa và thuốc mua tự do, vitamin và các sản phẩm thảo dược.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Mavyret
Hãy thông báo với bác sĩ nếu bạn nằm trong các trường hợp sau để đảm bảo thuốc Mavyret an toàn cho bạn, bao gồm:Bệnh viêm gan BCác bệnh lý khác ở gan ngoại trừ viêm gan. Ghép gan hoặc thận. Nhiễm HIVNghiện opioid hoặc có tiền sử nghiện opioid. Phụ nữ đang mang thai. Phụ nữ cho con bú. Trẻ dưới 3 tuổi,Thuốc Mavyret không ngăn được sự lây lan của bệnh, do đó người bệnh không nên quan hệ tình dục không an toàn hoặc dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng.Người bệnh cần xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm tra chức năng gan trong quá trình điều trị với Mavyret.Không nên ngừng sử dụng Mavyret đột ngột vì có thể làm cho tình trạng bệnh khó điều trị hơn bằng thuốc kháng virus viêm gan C.Nếu bạn đã từng bị viêm gan B, virus này có thể hoạt động trở lại hoặc trở nên tồi tệ hơn trong những tháng sau khi ngừng sử dụng Mavyret. Do đó, có thể cần phải xét nghiệm chức năng gan thường xuyên trong khi sử dụng thuốc này và trong vài tháng sau liều cuối cùng.
7. Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc Mavyret trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi thoáng mát, sạch sẽ, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ dưới 30 độ C.Để Mavyret tránh xa tầm tay trẻ em cũng như vật nuôi, tránh chúng không biết nhai phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.Không dùng thuốc Mavyret đã hết hạn sử dụng ghi trên bao bì hoặc có dấu hiệu thay đổi màu sắc, tính chất, mùi vị, không còn nguyên vẹn.Không vứt thuốc Mavyret vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.
|
vinmec
| 1,002
|
Một số kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang theo dân gian
Hội chứng buồng trứng đa nang có thể gây vô sinh và tăng nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, tiểu đường. Ngoài việc, điều trị buồng trứng đa nang theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thì chị em có thể tham khảo một số kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang theo dân gian trong bài viết sau.
1. Kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang theo dân gian
- Kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang bằng dầu dừa
Dầu dừa được đánh giá là lành tính và được cho là một trong những bài thuốc điều trị buồng trứng đa nang hiệu quả. Dầu dừa có chứa nhiều chất chống oxy hóa và các loại axit béo tự nhiên có tác dụng cân bằng lượng đường huyết, kiểm soát nồng độ insulin. Vì thế, nó có thể giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh buồng trứng đa nang.
Cách thực hiện như sau: Ăn một thìa dầu dừa nguyên chất hàng ngày. Thực hiện đều đặn trong một thời gian để cảm nhận được hiệu quả.
- Dùng giấm táo: Tác dụng của nguyên liệu này là đào thải độc tố trong cơ thể, từ đó giúp kiểm soát lượng đường huyết và giảm cân hiệu quả. Đây là những yếu tố cần thiết với người mắc buồng trứng đa nang để giảm triệu chứng bệnh.
Cách thực hiện như sau: Dùng một thìa cà phê giấm táo hòa cùng nước ấm và uống vào mỗi buổi sáng, sau khi vừa thức dậy.
- Chữa đa nang buồng trứng bằng cách sử dụng nha đam
Ngoài các công dụng làm đẹp, nha đam còn được biết đến như một loại thuốc điều trị các loại bệnh lý, trong đó bao gồm buồng trứng đa nang. Các dưỡng chất trong nha đam có tác dụng cân bằng nội tiết tố, điều hòa kinh nguyệt, kiểm soát lượng cholesterol trong máu, phòng tránh bệnh tiểu đường. Hơn nữa, những bài thuốc từ nha đam có ưu điểm là dễ tìm, dễ thực hiện, chi phí thấp nên được nhiều người lựa chọn.
Kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang bằng nha đam như sau: Trước hết cần cắt nha đam thành nhiều khúc nhỏ và sau đó cho vào chậu nước rửa sạch. Sau đó, gọt bỏ vỏ và chỉ lấy phần thịt. Rửa phần thịt nha đam cùng nước sạch. Để ráo và ép lấy nước Cần sử dụng trong thời gian dài mới có thể đạt được hiệu quả như mong muốn.
- Sử dụng trà xanh: Đây cũng được coi là một dược liệu quý trong tự nhiên và dễ dàng tìm kiếm. Ưu điểm nổi bật của trà xanh là có chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa có công dụng rất tốt cho sức khỏe. Hợp chất catechins trong trà xanh có tác dụng kiểm soát nồng độ cholesterol, phòng tránh béo phì, giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư và cải thiện các triệu chứng của bệnh buồng trứng đa nang.
Bài thuốc điều trị buồng trứng đa nang từ trà xanh như sau: Rửa sạch lá trà xanh. Để ráo và sau đó mang đun sôi để chắt lấy nước uống. Mỗi ngày có thể dùng từ 1 đến 2 chén. Nên dùng trong một thời gian để đạt được tác dụng như mong muốn.
- Kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang từ lá ngải cứu:
Tinh dầu lá ngải cứu có tác dụng rất tốt trong việc cân bằng nội tiết tố, điều hòa kinh nguyệt và còn làm tăng cơ hội thụ thai. Bên cạnh đó, ngải cứu cũng được coi là dược liệu có chứa nhiều vitamin C nên rất hiệu quả trong việc chống viêm, chống nhiễm trùng và giúp cơ thể nâng cao sức đề kháng. Chính vì thế, ngải cứu được đánh giá là bài thuốc hữu ích trong điều trị buồng trứng đa nang.
Cách thực hiện cũng rất đơn giản: Hái lá ngải cứu tươi, sau đó mang rửa sạch và để ráo. Tiến hành xay nhuyễn và chắt lấy nước. Ngoài ra, bạn cũng có thể thực hiện phơi lá ngải cứu sau đó hãm với nước đun sôi và dùng hàng ngày.
Lưu ý: Phụ nữ mang thai dùng lá ngải cứu quá nhiều sẽ có nguy cơ sảy thai. Do đó, không nên dùng loại lá này đối với chị em đang mang thai.
Những kinh nghiệm chữa buồng trứng đa nang từ dân gian nói trên chỉ mang tính tham khảo. Để có được hiệu quả, người bệnh cần thực hiện trong thời gian dài. Bên cạnh đó, do chưa có minh chứng khoa học rõ ràng nên chị em có thể gặp phải một số rủi ro nhất định khi sử dụng. Vì thế, nếu mắc phải hội chứng đa nang, tốt nhất bạn nên đến các chuyên khoa đề được bác sĩ tư vấn, hướng dẫn phác đồ điều trị hiệu quả nhất.
2. Thay đổi lối sống để cải thiện triệu chứng bệnh
Bên cạnh việc sử dụng thuốc, bệnh nhân cũng cần thay đổi lối sống để nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa tối đa các biến chứng có thể xảy ra. Cụ thể, hãy thực hiện một số phương pháp sau:
- Duy trì một chế độ ăn khoa học, lành mạnh:
Đây là thói quen tốt, có thể giúp chúng ta có một sức khỏe, tinh thần tốt hơn, đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân mắc buồng trứng đa nang.
+ Nên ăn đa dạng thực phẩm để bổ sung những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
+ Ưu tiên những thực phẩm ít đường, ít chất béo và giàu chất xơ, chẳng hạn như các loại rau, các loại cá và các loại ngũ cốc.
+ Nên hạn chế ăn những thực phẩm có chứa carbohydrate.
+ Không nên uống những thực phẩm chứa nhiều đường, nước ngọt có gas.
+ Tránh ăn những thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm có chứa chất bảo quản.
- Kiểm soát cân nặng: Người bệnh nên duy trì một trong lượng vừa phải để tránh những nguy cơ về sức khỏe như vô sinh, bệnh tim mạch và bệnh tiểu đường.
- Tập luyện thể dục đều đặn để tăng cường sức khỏe, kiểm soát cholesterol và góp phần cân bằng nội tiết tố. Có thể tham khảo ý kiến bác sĩ và huấn luyện viên để lựa chọn những bài tập phù hợp với bản thân để kiểm soát cân nặng và nâng cao sức khỏe.
|
medlatec
| 1,100
|
Kết quả nội soi viêm dạ dày và chỉ định điều trị sau nội soi
Nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán giúp phát hiện các bất thường ở đường tiêu hóa trên. Khi có kết quả nội soi viêm dạ dày, bác sĩ sẽ đánh giá được chính xác tình trạng bệnh và từ đó đưa ra phác đồ điều trị chi tiết.
1. Nội soi dạ dày và thông tin những điều cần tìm hiểu
1.1. Mục đích nội soi dạ dày
Thực hiện nội soi dạ dày bằng cách đưa một ống soi mềm kích thước nhỏ có gắn camera từ đường miệng qua hầu họng đến thực quản và dạ dày của bệnh nhân. Nhờ đó, giúp bác sĩ tìm ra các tổn thương bên trong thực quản, dạ dày và tá tràng. Như vậy, nội soi nhằm phát hiện những tổn thương bất thường, các bệnh lý ở dạ dày như viêm loét, nhiễm trùng, polyp dạ dày hoặc dùng để lấy mô sinh thiết chẩn đoán bệnh ung thư dạ dày.
Nội soi dạ dày giúp phát hiện các bất thường và bệnh lý gặp phải ở đường tiêu hóa trên.
Những trường hợp nên chủ động thực hiện thăm khám tiêu hóa và nội soi dạ dày:
– Người hay bị đau vùng bụng thượng vị;
– Sụt cân nhanh không tìm rõ nguyên nhân;
– Buồn nôn hoặc nôn;
– Đi ngoài phân đen;
– Ợ chua, ợ hơi, ợ nóng;
– Khó tiêu, đầy bụng, nặng bụng, bị trào ngược;
– Khó nuốt hoặc có cảm giác vướng thức ăn ở cổ họng;
– Chán ăn;
– Đau họng kéo dài;
– Có tiền sử dùng thuốc chống viêm, thuốc kháng sinh, giảm đau liên tục;
– Người đang theo dõi bệnh lý dạ dày như viêm loét, polyp,…;
– Người có nhu cầu tầm soát bệnh lý đường tiêu hóa đặc biệt là ung thư dạ dày – thực quản.
1.2. Yêu cầu trước nội soi dạ dày
Nội soi dạ dày là loại thủ thuật có xâm lấn nên đòi hỏi người bệnh cần lưu ý tuân thủ một số yêu cầu cụ thể để quá trình nội soi diễn ra hiệu quả và an toàn:
– Người bệnh cần nhịn ăn trong ít nhất 6-8 tiếng trước nội soi. Việc nhịn ăn để đảm bảo dạ dày được rỗng, thuận tiện cho việc quan sát khi nội soi và tránh tình trạng sặc thức ăn khi soi.
– Không uống các loại đồ uống có máu trước nội soi như sữa, nước hoa quả, nước uống có gas, đồ uống có cồn,…
– Với những trường hợp đã hoặc đang dùng thuốc Tây trong điều trị bệnh hoặc các loại kháng sinh, kháng viêm,… cần thông báo trước với bác sĩ để được hướng dẫn dừng thuốc trước nội soi đúng cách để không ảnh hưởng đến kết quả nội soi.
– Cần trao đổi rõ với bác sĩ nếu người bệnh có tiền sử mắc bệnh tim mạch, hen suyễn, bệnh thận hoặc bị dị ứng,….
– Người bệnh chỉ thực hiện nội soi khi đáp ứng đủ điều kiện nội soi và có chỉ định từ bác sĩ.
– Người bệnh nên đặt lịch thăm khám và nội soi trước tại nơi đăng ký nội soi để được tư vấn đầy đủ về các yêu cầu trước nội soi.
1.3. Tìm hiểu về quy trình tiến hành thủ thuật nội soi dạ dày
Bước 1: Khám ban đầu chuyên khoa tiêu hóa và nhận chỉ định nội soi.
Bước 2: Làm các xét nghiệm cận lâm sàng được chỉ định.
Bước 3: Điều dưỡng kiểm tra các yêu cầu trước nội soi dạ dày.
Bước 4: Người bệnh uống thuốc tan bọt dạ dày.
Bước 5: Người bệnh được đặt đường truyền mê và bác sĩ tiến hành gây mê.
Bước 6: Bác sĩ bắt đầu nội soi dạ dày.
Bước 7: Hoàn tất thủ thuật, rút đường truyền mê.
Bước 8: Người bệnh tỉnh mê, được kiểm tra lại huyết áp.
Bước 9: Đọc kết quả nội soi tại phòng khám ban đầu và nhận chỉ định điều trị sau nội soi.
Bên cạnh nội soi dạ dày còn có nội soi đại tràng (nội soi đường tiêu hóa dưới) hoặc nội soi kép (nội soi cả dạ dày và đại tràng). Đối với nội soi đại tràng, người bệnh cần thực hiện thêm bước làm sạch đại tràng trước khi nội soi. Theo khuyến cáo từ các chuyên gia, người từ 45 tuổi kể cả khi không có các triệu chứng cũng nên chủ động nội soi dạ dày đại tràng tầm soát bệnh lý đường tiêu hóa đặc biệt là ung thư.
Người bệnh thăm khám chuyên khoa tiêu hóa và thực hiện nội soi dạ dày theo đúng quy trình được hướng dẫn.
2. Kết quả nội soi viêm dạ dày
2.1. Bao lâu có kết quả nội soi viêm dạ dày?
Thực hiện nội soi dạ dày được diễn ra khá nhanh chóng, thường chỉ mất khoảng 15-20 phút. Trong trường hợp phát sinh các can thiệp qua nội soi như cầm máu tổn thương, lấy dị vật hoặc cắt polyp dạ dày thì thời gian nội soi sẽ kéo dài lâu hơn tùy từng trường hợp cụ thể.
2.2. Ý nghĩa kết quả nội soi viêm dạ dày
Kết quả nội soi dạ dày sẽ phản ánh đầy đủ, chi tiết về hình ảnh niêm mạc toàn bộ đường tiêu hóa trên. Qua đó, bác sĩ có thể xác định về vị trí tổn thương cũng như mức độ tổn thương. Không chỉ vậy, thông qua nội soi bác sĩ còn có thể thực hiện sinh thiết tìm vi khuẩn HP – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý ở dạ dày. Nếu kết quả là dương tính với vi khuẩn HP có thể kết luận về nguyên nhân gây viêm loét dạ dày và từ đó lên đúng phác đồ điều trị chi tiết.
Kết quả nội soi phản ánh tình trạng ở dạ dày giúp bác sĩ lên đúng phác đồ điều trị.
3. Chỉ định điều trị sau nội soi dạ dày
Sau khi đã thực hiện nội soi xong, người bệnh trở lại phòng khám ban đầu và đọc kết quả cùng bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Dựa theo hình ảnh nội soi, bác sĩ sẽ kết luận bệnh lý người bệnh gặp phải rồi lên chi tiết phác đồ điều trị cụ thể.
Khi kết quả nội soi viêm dạ dày, loét dạ dày, bác sĩ sẽ dựa theo căn nguyên bệnh, tình trạng viêm loét để chỉ định thuốc điều trị phù hợp kết hợp hướng dẫn về chế độ ăn và điều chỉnh thói quen lối sống khoa học. Đặc biệt, với trường hợp viêm loét dạ dày do vi khuẩn HP dương tính sẽ cần ưu tiên tiêu diệt HP.
Nội soi dạ dày đại tràng là lựa chọn tối ưu trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý đường tiêu hóa. Khi có kết quả nội soi viêm dạ dày, người bệnh cần tuân thủ đúng các chỉ định điều trị được bác sĩ chuyên khoa đưa ra để xử lý bệnh hiệu quả.
|
thucuc
| 1,230
|
IGF-1: Một dấu ấn giúp đánh giá chức năng tuyến yên
IGF-1 được tổng hợp chủ yếu bởi gan dưới sự điều hòa của hormone tăng trưởng (GH) của tuyến yên. IGF-1 cũng còn được tổng hợp bởi một vài mô khác dưới sự điều hòa bởi GH và một số chất điều biến (modulators) khác [4]. Vai trò chủ yếu của IGF-1 là thúc đẩy phân bào (mitosis) và biệt hóa (differentiation) của tế bào ở các mô khác nhau.
Trong lâm sàng, IGF-1 được đo để giúp chẩn đoán nguyên nhân của những bất thường về tăng trưởng, để đánh giá chức năng tuyến yên và theo dõi điều trị chứng thiếu hụt hoặc tổng hợp quá mức GH [1]. IGF-1 cũng có thể được sử dụng cùng với một số xét nghiệm hormone tuyến yên khác, chẳng hạn như hormone kích vỏ thượng thận (ACTH) để giúp chẩn đoán suy tuyến yên. IGF-1 còn có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị thiếu hụt GH (GH deficiency) hoặc hội chứng không nhạy cảm với GH (Growth hormone insensitivity syndrome)
.
2. Chỉ định xét nghiệm IGF-1
- IGF-1 có thể được chỉ định cùng với một liệu pháp kích thích GH khi một trẻ có các triệu chứng thiếu hụt GH như tốc độ tăng trưởng chậm, tầm vóc nhỏ, dậy thì muộn và hình ảnh X-quang cho thấy xương phát triển chậm.
- IGF-1 cũng có thể được chỉ định ở người trưởng thành có những triệu chứng thiếu hụt GH như giảm mật độ xương, mệt mỏi, rối loạn lipid máu và khả năng hoạt động thể lực giảm.
- IGF-1 còn có thể được chỉ định khi nghi ngờ tuyến yên động kém và chỉ định theo thời gian để theo dõi hiệu quả liệu pháp GH. Tuy nhiên, IGF-1 thường không cần chỉ định để theo dõi điều trị thiếu hụt GH ở trẻ em. Chỉ số tốt nhất về hiệu quả của điều trị GH của trẻ em thiếu hụt GH là theo dõi tốc độ lớn và chiều cao tuyệt đối của chúng.
- IGF-1 cũng còn có thể được chỉ định cùng với một liệu pháp ức chế GH khi một đứa trẻ có các triệu chứng của chứng khổng lồ (gigantism) hoặc khi một người trưởng thành có dấu hiệu của bệnh to cực (acromegaly) [1].
- Khi đã phát hiện một khối u tuyến yên sản xuất GH nhờ định lượng GH, IGF-1 và cộng hưởng từ hạt nhân, GH và IGF-1 thường được chỉ định theo thời gian sau phẫu thuật cắt bỏ khối u để theo dõi hiệu quả điều trị (phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị liệu) và sự tái phát của khối u.
3. Ý nghĩa lâm sàng của IGF-1
Mức độ IGF-1 trong huyết tương người khỏe mạnh phụ thuộc vào tuổi và giới (Bảng 1)
Bảng 1: Mức độ IGF-1 trong huyết tương người khỏe mạnh
Nồng độ bình thường của IGF-1 phải được xem xét trong tình trạng cụ thể của từng người về tuổi và giới.
3.1. IGF-1 giảm trong các trường hợp:
- Mức độ IGF-1 có thể giảm trong thiếu hụt GH hoặc hội chứng không nhạy cảm với GH. Hội chứng không nhạy cảm với GH là một nhóm các rối loạn trong đó có sự giảm hoặc không có các tác dụng sinh học của GH, được đặc trưng bởi sự còi cọc nhưng mức độ GH bình thường hoặc tăng. Ở trẻ em, sự thiếu hụt GH có thể làm trẻ thấp bé, phát triển chậm, tình trạng này có thể được điều trị bằng bổ sung GH [3, 5]. Ở người lớn, sự thiếu hụt GH làm giảm khả năng sinh sản, nồng độ thấp của IGF-1 phản ánh sự thiếu hụt GH hoặc hội chứng không nhạy cảm với GH.
- Mức độ giảm của IGF-1 còn có thể là do sự suy giảm chức năng tuyến yên (suy tuyến yên), trong tình trạng này,
cần chỉ định thêm một số hormone khác của tuyến yên như hormone kích vỏ thượng thận (ACTH) để có thể đánh giá mức độ suy tuyến yên, từ đó có hướng điều trị bổ sung GH. Sự giảm chức năng tuyến yên có thể là do khuyết tật di truyền hoặc do tổn thương tuyến yên sau chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc viêm.
- Mức độ giảm của IGF-1 cũng có thể được thấy trong tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng (bao gồm chán ăn tâm thần), suy thận mạn hoặc bệnh gan, trong tình trạng không hoạt động hoặc hoạt động không hiệu quả của GH hoặc khi sử dụng estrogen liều cao.
3.2. IGF-1 tăng trong các trường hợp:
- Mức độ tăng của IGF-1 thường chỉ ra một sự sản xuất GH tăng. Vì các mức độ GH rất khác nhau trong ngày nên các nồng độ IGF-1 phản ánh sự sản xuất trung bình của GH trong ngày, đó không phải là số lượng thực của GH trong máu tại thời điểm mà các mẫu xét nghiệm IGF-1 được thực hiện. Khi sự sản xuất GH tăng mạnh, GH sẽ kích thích mạnh khả năng sản xuất IGF-1 của gan, mức độ IGF-1 sẽ ổn định ở một nồng độ tăng tối đa.
- Mức độ tăng của GH và IGF-1 ở tuổi dậy thì (puberty) và khi mang thai là bình thường (xin xem bảng 1 ở trên) nhưng nếu tăng ở tuổi khác thì hay gặp nhất là do u tuyến yên (thường là lành tính).
- Nếu IGF-1 vẫn còn cao sau phẫu thuật cắt bỏ một khối u tuyến yên thì chứng tỏ phẫu thuật không đạt đủ hiệu quả. Sự giảm nồng độ IGF-1 về mức độ bình thường trong thời gian tiếp theo xạ trị và/ hoặc hóa trị liệu cho thấy việc điều trị có tác dụng làm giảm sản xuất GH. Mức độ IGF-1 tăng trở lại chỉ ra sự tái phát của khối u tuyến yên.
1.
Brabant G: Insulin-like growth factor-I: marker for diagnosis of acromegaly and monitoring the efficacy of treatment. Eur J Endocrinol 2003; 148: S15-S20
2.
Höppener JW, de Pagter-Holthuizen P, Geurts van Kessel AH, Jansen M, Kittur SD, Antonarakis SE, Lips CJ, Sussenbach JS. The human gene encoding insulin-like growth factor I is located on chromosome 12. Hum
Genet 1985; 69 (2): 157-160.
3.
Rosenbloom AL. The role of recombinant insulin-like growth factor I in the treatment of the short child. Curr
Opin
Pediatr 2007; 19 (4): 458-464.
4.
Scarth J. Modulation of the growth hormone-insulin-like growth factor (GH-IGF) axis by pharmaceutical, nutraceutical and environmental xenobiotics: an emerging role for xenobiotic-metabolizing enzymes and the transcription factors regulating their expression. Xenobiotica 2006; 36 (2-3): 119-218.
5.
Wetterau L, Cohen P: Role of insulin-like growth factor monitoring in optimizing growth hormone therapy. J Ped Endocrinol Metab 2000; 13:1371-1376.
|
medlatec
| 1,128
|
Những người mắc tim mạch cần chú ý gì trong ngày Tết?
Tết đến xuân về là dịp cả gia đình cùng nhau hội họp, gặp gỡ và là thời gian được nghỉ ngơi nhiều nhất trong cả năm. Nhưng người mắc bệnh tim mạch cần chú ý một số điều bên dưới đây trong ngày Tết.
Không nên ngủ quá nhiều
Người mắc bệnh tim mạch không nên ngủ nhiều.
Theo các nghiên cứu trên Thế giới cho thấy, những người bị bệnh tim mạch mà ngủ 10 giờ một ngày thì tỷ lệ tử vong gấp 2 lần người chỉ ngủ 7 giờ/ngày, điều này cho thấy ngủ nhiều quá không hề tốt. Bởi khi ngủ, tuần hoàn máu chậm, dễ gây thành các cục máu đông và ngoài ra ngủ quá nhiều, giấc ngủ quá dài cũng là một trong những dấu hiệu xơ vữa động mạch. Do vậy, người mắc bệnh tim mạch không nên ngủ nhiều.
Không nên ngồi lâu không hoạt động
Chuyên gia y tế khuyến cáo, ít vận động là nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh tim. Do đó, trong dịp nghỉ Tết Nguyên đán, bạn nên thường xuyên vận động và luyện tập thể dục thể thao hàng ngày nhưng không được hoạt động quá mạnh, bởi việc thực hiện công việc thường xuyên sẽ góp phần làm giảm bệnh tim một cách tốt nhất.
Không nên hút thuốc, sử dụng chất kích thích
Hút thuốc lá và sử dụng chất kích thích như rượu, bia,… là một trong những tác nhân gây gia tăng bệnh tim mạch. Thuốc lá có chứa chất nicotin làm giảm ảnh hưởng tới hệ thống thần kinh, làm cho năng lực cảm nhận đau đớn giảm đi và điều này khiến che lấp các triệu chứng của bệnh tim mạch và dần dần làm tăng nguy cơ của bệnh nhồi máu cơ tim. Do đó, bạn nên bỏ thuốc lá, rượu bia và chất kích thích để bảo vệ sức khoẻ của mình một cách tốt nhất.
Không nên chủ quan khi trời mưa lạnh
Những người mắc bệnh tim mạch không nên chủ quan khi trời mưa lạnh bởi bị mưa đột ngột, nhiễm lạnh sẽ ảnh hưởng tới sức khoẻ của bạn rất nhiều. Theo các chuyên gia, khi trời mưa, khí hậu thay đổi rất lớn và khí áp bị hạ đột ngột, tim đập nhanh hơn và cơ thể dễ bị thiếu oxy. Nếu như bị mưa đột ngột, nhiệt độ trong và ngoài cơ thể sẽ chênh lệch nhau, tim không chịu nổi ảnh hưởng đó của môi trường và rất dễ gây ra biến chứng của bệnh tim mạch.
Tránh căng thẳng
Nên thả lỏng cơ thể khi cơ thể bị mệ mỏi, nhất là những người mắc bệnh tim. Ảnh nguồn: Internet.
Phần lớn người mắc bệnh tim có thể là do bẩm sinh và phần chính còn lại là do áp lực về tâm lý (stress). Chẳng hạn công việc quá nhiều, làm việc quá sức hoặc xúc cảm quá, nhất là loại không vui vẻ (cảm xúc âm tính). Các nghiên cứu cho thấy, khi rơi vào trạng thái quá căng thẳng, lo lắng và mệt mỏi, hệ thống thần kinh thực vật xuất hiện những phản ứng mang tính điều tiết như tim đập nhanh hơn, vã mồ hôi, người run lên, tâm thần bất ổn, mất ngủ...
Do đó, khi mắc bệnh tim mạch bạn nên thả lỏng cơ thể, không để cơ thể mệt mỏi bởi các stress đều dễ trực tiếp tạo nên các biến chứng nặng nề của bệnh xơ vữa động mạch như đau tim, dạng nhồi máu cơ tim hoặc dạng cơn đau thắt ở ngực.
Không nên ăn mặn
Muối là một trong những chất không thể thiếu trong cơ thể con người. Tuy nhiên, dùng nhiều muối ăn sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Do đó, bạn nên thực hiện chế ăn những đồ ăn có chứa nhiều muối như dưa muối, cà muối,…
Không nên ăn quá nhiều đồ chiên xào
Các món ăn chiên xào hấp dẫn người ăn từ màu sắc đến hương vị, lại chế biến nhanh và thường được ăn nóng nên thích hợp với các bữa cơm hàng ngày, đặc biệt các món ăn này lại được sử dụng nhiều trong dịp Tết. Món ăn chiên xào còn là kẻ giết người thầm lặng đối với người mắc bệnh tim mạch. Do đó, bạn hãy hạn chế ăn món chiên, xào để bảo vệ sức khoẻ của mình.
Không nên sử dụng đồ uống có cồn
Bia rượu ảnh hưởng đến sức khỏe, nhất là người mắc bệnh tim mạch.
Tết là thời điểm mọi người thường sử dụng rượu, bia để chúc nhau một năm mới an khang, hạnh phúc. Nhưng rượu, bia, đồ uống có cồn là những chất có hại cho sức khoẻ và đặc biệt đối với người mắc bệnh tim mạch nên hạn chế sử dụng rượu bia trong dịp tết để bảo vệ sức khoẻ tốt nhất.
Cảnh báo suy tim cấp tính không được coi nhẹ
Suy tim cấp tính là những người có chức năng tim không toàn vẹn nhưng triệu chứng lại không điển hình nên rất dễ bị coi nhẹ. Nếu khi ngủ đêm phải kê cao gối mới thấy thoải mái, khi nằm ngửa bị ho, thở dốc, khi ngủ hay bị ngạt phải tỉnh dậy ngồi một lúc mới khỏi,… thì có thể là biểu hiện của bệnh tim mạch.
Nhịp tim thất thường cũng là một đặc trưng của người suy tim, mạch tăng (trên 80 lần/phút), hễ lao động thể lực là tăng trên 100 lần/phút, cũng có lúc thấy mạch ngừng. Hiện tượng này chứng tỏ nhịp tim thất thường (loạn nhịp) nên khi phát hiện ra cần đi kiểm tra ngay để đề phòng bị suy tim.
Trên đây là một số nhắc nhở cho người mắc bệnh tim mạch. Do đó, để đón Tết cổ truyền mạnh khoẻ, bạn nên xây dựng cho bản thân mình lối sống khoa học lành mạnh. Chúc quý vị một năm mới sức khoẻ, an khang, thịnh vượng!
|
medlatec
| 1,021
|
Sức khỏe răng miệng kém có thể gây ra chứng sa sút trí tuệ?
Sức khỏe răng miệng là một trong những yếu tố quan trọng đối với toàn bộ cơ thể con người, giúp nâng cao chất lượng sống rất nhiều. Ngoài ra, việc chăm sóc răng miệng còn liên quan mật thiết đến chứng sa sút trí tuệ, vì vậy cần xây dựng một thói quen tốt đối với việc này.
1. Sức khỏe răng miệng
Miệng là nơi cư trú của khoảng 700 loài vi khuẩn kể cả những vi khuẩn có khả năng gây nên những bệnh lý viêm nha chu hay còn gọi là bệnh về nướu. Bệnh lý liên quan đến nướu là do sự nhiễm trùng của những mô miệng giữ nhiệm vụ tạo sự vững chắc cho răng. Chảy máu nướu, răng lung lay hay gãy răng đều là những tác hại chính của bệnh lý về nướu. Vi khuẩn và các phân tử gây viêm có thể di chuyển từ các ổ nhiễm trùng trong miệng đến một số bộ phận khác trong cơ thể, trong đó có não.
2. Mối liên hệ giữa sa sút trí tuệ và sức khỏe răng miệng
Sa sút trí tuệ là bệnh lý gây mất chứng năng nhận thức và không thể thực hiện được những hoạt động sống như một người bình thường. Bệnh này thường phổ biến ở nữ hơn nam, xuất hiện chủ yếu ở những người lớn tuổi, và thường gặp ở những bệnh nhân có thói quen hút thuốc và uống rượu bia. Ngoài ra, khi mắc những bệnh mãn tính như bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp thì cũng làm tăng nguy cơ bị sa sút trí tuệ. Sa sút trí tuệ thường gây nên tình trạng thoái hóa não như Alzheimer và sa sút trí tuệ mạch máu.Vì có thể gây ảnh hưởng đến não bộ nên nhiều nghiên cứu đã cho thấy rằng sức khỏe răng miệng kém và bệnh về nướu có liên quan đến bệnh lý Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ. Một số thí nghiệm nghiên cứu và khảo sát đã tìm thấy vi khuẩn Porphyromonas gingivalis trong não của một số bệnh nhân bị sa sút trí tuệ, loại vi khuẩn này sẽ gây nên một số triệu chứng như lú lẫn, giảm sút trí nhớ.Những hoạt động hằng ngày như ăn uống, đánh răng, điều trị nha khoa đều có thể là nguyên nhân đưa vi khuẩn vào não. Vì vậy, việc khám với nha sĩ định kỳ rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của não bộ.Nhiễm trùng vùng miệng thường được chẩn đoán trước khi có những dấu hiệu của chứng sa sút trí tuệ. Sau đó, vì chứng sa sút trí tuệ mà bệnh nhân không thể chải răng thường xuyên hay dùng chỉ nha khoa một cách chính xác nên lại càng làm tăng khả năng nhiễm trùng và dễ mắc những bệnh liên quan đến nướu hơn.Bên cạnh đó, không chỉ bệnh lý về nha chu mới liên quan đến chứng sa sút trí tuệ mà những bệnh nhân có hàm răng giả được tháo lắp thường xuyên hay bệnh nhân bị gãy răng cũng là nguyên nhân gây ra sa sút trí tuệ.
Bệnh sa sút trí tuệ có liên quan đến câc vấn đề sức khỏe răng miệng
Tóm lại sức khỏe răng miệng kém đã được chứng minh là có liên quan mật thiết đối với chứng sa sút trí tuệ. Vì vậy, ngay từ những độ tuổi nhỏ thì việc hình thành thói quen chăm sóc răng miệng là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa được những biến chứng do các bệnh lý răng miệng gây nên, nhất là những bệnh liên quan đến não bộ như sa sút trí tuệ vì nó ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
|
vinmec
| 650
|
Giải đáp thắc mắc chích uốn ván bao nhiêu tiền và đối tượng tiêm
Vắc xin uốn ván không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn ngăn chặn lây lan bệnh trong cộng đồng. Chích uốn ván bao nhiêu tiền có thể thay đổi tùy thuộc vào số mũi cần tiêm, điểm tiêm cũng như loại vắc xin. Đối tượng tiêm uốn ván bao gồm tất cả mọi người, từ trẻ em đến người lớn, phụ nữ mang thai và những người có nguy cơ nhiễm bệnh. Cùng theo dõi bài viết sau để có thể những thông tin về loại vắc xin này.
1. Tổng quan về vắc xin uốn ván
1.1 Lịch sử hình thành vắc xin uốn ván
Có thể chúng ta đã từng được nghe đến căn bệnh uốn ván nhưng ít ai biết rằng, trước khi vắc xin phòng bệnh được tìm ra, bệnh này đã hoàn hành hàng trăm triệu năm, gây ra không biết bao nhiêu cái chết cho nhiều người.
Trên thực tế, bệnh uốn ván đã được tìm thấy từ những năm trước Công nguyên. Nhưng khi đó không ai đủ trình độ để gọi tên hoặc tìm ra nguyên nhân của căn bệnh này. Người ta chỉ biết rằng, chúng xuất phát từ những vết thương hở ngoài da. Đã có rất nhiều cách chữa được phát minh từ “Đông sang Tây” nhưng không có phương pháp nào chữa được căn bệnh này. Thậm chí, đến ngày nay, bệnh uốn ván vẫn chưa thực sự có thuốc đặc trị.
Trong thời kỳ chiến tranh, số người tử vong vì căn bệnh uốn ván lại càng tăng lên đáng kể. Nguyên do là con người dễ dàng bị thương hơn sau mỗi lần tham chiến. Điều này đặt ra thách thức cho những nhà khoa học, nhà vi khuẩn học trong việc phải tìm ra cách để phòng chống căn bệnh nguy hiểm này.
Ít ai biết bệnh uốn ván đã gây nên mức thương vong lớn thế nào trong quá khứ.
Thế kỷ 19 có thể được coi như một cuộc cách mạng trong giới nghiên cứu về y tế khi rất nhiều những công trình thử nghiệm nhằm tìm ra chính xác loại vi khuẩn gây nên căn bệnh uốn ván cũng như vắc xin để phòng bệnh.
Không thể nói vắc xin uốn ván hoàn toàn là phát minh của ai cũng như ai đã tìm ra loại vắc xin này. Vì trong một giai đoạn khá dài, đã có rất nhiều những nhà khoa học cùng chung tay đóng góp những thành tựu nghiên cứu của mình vào con đường tìm ra vắc xin uốn ván. Trong đó có bác sĩ người Nhật Bản, Shibasaburo Kitasato, người đã tìm ra vi khuẩn uốn ván Clostridium tetani có trong máu người bệnh uốn ván.
1.2 Thành phần của vắc xin
Vắc xin uốn ván (tetanus vaccine) được phát triển để bảo vệ người tiêm chủng khỏi bệnh uốn ván, một bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Dưới đây là mô tả về thành phần chính và cơ chế hoạt động của vắc xin uốn ván:
– Thành phần chính:
Vắc xin uốn ván gồm có ngoại độc tố của vi khuẩn Clostridium tetani đã bị giải độc để ngăn chúng gây ra bệnh nhưng vẫn kích thích hệ thống miễn dịch. Ngoài ra bên trong vắc xin còn có thêm một số chất giúp làm tăng sức mạnh hệ miễn dịch và các chất bảo quản vắc xin.
– Cơ chế làm việc của vắc xin:
Giải độc tố uốn ván được tiêm vào cơ thể sẽ tạo ra kích thích cho hệ thống miễn dịch. Không giống như vi khuẩn gốc, giải độc tố uốn ván đã được làm yếu nên không gây ra bệnh uốn ván, nhưng vẫn đủ để kích thích phản ứng miễn dịch.
Vắc xin uốn ván là tấm lá chắn bảo vệ cộng đồng khỏi trực khuẩn uốn ván.
Hệ thống miễn dịch sản xuất các kháng thể chống lại kháng nguyên uốn ván. Quá trình này giúp tạo ra các tế bào miễn dịch nhớ, khiến cho cơ thể có khả năng phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ hơn nếu tiếp xúc với vi khuẩn uốn ván thực sự trong tương lai.
Khi cơ thể đã phát triển sự miễn dịch nhớ, nó sẽ có khả năng ngăn chặn sự lây nhiễm và phát triển của vi khuẩn Clostridium tetani, giúp bảo vệ người tiêm chủng khỏi bệnh uốn ván.
2. Chích uốn ván bao nhiêu tiền phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tiêm phòng uốn ván là một phương pháp phòng ngừa quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Giá cả của quá trình tiêm phòng này phụ thuộc vào một số yếu tố quan trọng:
2.1 Chích uốn ván bao nhiêu tiền phụ thuộc vào loại vắc xin
Giá cả của tiêm phòng uốn ván biến động chủ yếu dựa vào loại vắc xin được sử dụng. Có nhiều loại vắc xin chống uốn ván được phát triển trên toàn cầu. Mỗi loại mang dến mức độ bảo vệ và hiệu quả khác nhau. Các công ty sản xuất vắc xin có thể đề xuất giá cả khác nhau tùy thuộc vào công nghệ, nghiên cứu, và các đặc tính của từng sản phẩm.
2.2 Chích uốn ván bao nhiêu tiền phụ thuộc vào điểm tiêm chủng
Giá cả của vắc xin uốn ván cũng có thể phụ thuộc vào khu vực sống và điểm tiêm chủng. Trong một số trường hợp, các quốc gia có thể đàm phán giá vắc xin với những thỏa thuận đặc biệt dựa trên số lượng mua và cam kết lâu dài. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc giá cả được áp dụng ở mỗi địa phương.
Ngoài ra, với những điểm tiêm chủng khác nhau cũng sẽ có mức giá khác nhau. Điều này phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ mà các điểm tiêm chủng mang đến cho khách hàng.
2.3 Chích uốn ván bao nhiêu tiền phụ thuộc vào mức độ khan hiếm của vắc xin
Mức độ khan hiếm của vắc xin uốn ván cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định giá. Nếu có sự khan hiếm về vắc xin do tình trạng khẩn cấp hoặc nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu, giá cả có thể tăng cao. Ngược lại, khi có sự sản xuất và cung ứng đủ, giá cả có thể giảm xuống.
3. Đối tượng cần tiêm vắc xin uốn ván là những ai?
Đối tượng cần tiêm vắc xin chống uốn ván bao gồm các đối tượng, từ trẻ em đến người lớn và người cao tuổi. Việc tiêm vắc xin không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn đóng góp vào việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật trong cộng đồng. Dưới đây là một số đối tượng quan trọng cần được tiêm vắc xin chống uốn ván:
3.1 Trẻ em
Trẻ em là nhóm đối tượng quan trọng cần tiêm vắc xin chống uốn ván vì hệ miễn dịch của trẻ thường yếu hơn các nhóm khác. Việc bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tật giúp chúng phát triển mạnh mẽ và duy trì sức khỏe tốt trong quá trình lớn lên.
3.2 Người trưởng thành
Người trưởng thành, bao gồm cả người trung niên và người già, đều cần tiêm vắc xin chống uốn ván. Đặc biệt là nhóm phụ nữ đang mang thai cần thực hiện tiêm vắc xin uốn ván đầy đủ, đúng lịch để bảo vệ bản thân và cả trẻ sơ sinh ngay khi ra đời.
3.3 Những người làm trong ngành y tế:
Nhân viên y tế và những người làm trong ngành y tế cần được ưu tiên tiêm vắc xin chống uốn ván, vì họ thường xuyên tiếp xúc với bệnh nhân và có nguy cơ cao về lây nhiễm.
3.4. Người du lịch và cư dân sống trong các khu vực có dịch:
Những người du lịch hoặc cư dân sống trong các khu vực có dịch uốn ván cũng là đối tượng quan trọng cần được tiêm vắc xin. Điều này giúp ngăn chặn việc mang theo và lây lan bệnh từ nơi có dịch về nơi không có dịch.
Việc tiêm vắc xin chống uốn ván là một biện pháp quan trọng để bảo vệ cá nhân và cộng đồng trước bệnh tật nguy hiểm này. Hi vọng, những thông tin trong bài sẽ mang đến những kiến thức hữu ích cho bạn đọc về bệnh uốn ván cũng như phương pháp phòng bệnh.
|
thucuc
| 1,460
|
Những nguyên tắc vàng giúp tăng cường sức khỏe!
Mách bạn những nguyên tắc vàng để tăng cường sức khỏe, kéo dài tuổi thọ mà các nghiên cứu của nhiều nước trên thế giới đã tổng kết lại.
Mỗi tuần ngủ trưa ít nhất 3 lần
Theo một nghiên cứu được công bố trên tờ Archives of Internal Medicine của Mỹ, ngủ trưa có thể làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch. Những người mỗi tuần ngủ trưa ít nhất 3 lần, mỗi lần 20-30 phút, có tỉ lệ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 37% so với những người không ngủ trưa.
Mỗi ngày vận động ít nhất 15 phút
Nghiên cứu cũng chỉ ra, những người mỗi ngày vận động ít nhất 15 phút sống lâu hơn 3 năm. Trung bình một người dành khoảng 30 phút mỗi ngày cho việc vận động sống lâu hơn 4 năm so với người không vận động.
Mỗi ngày ngủ trên 6 tiếng
Nhiều cuộc nghiên cứu đã chỉ ra tốt nhất nên ngủ 7 tiếng mỗi ngày. Những người ngủ ít hơn 6.5 tiếng mỗi ngày có nguy cơ bị giảm tuổi thọ. Đặc biệt, người ngủ không đủ 6 tiếng một ngày trong thời gian dài có thể khiến não bộ bị lão hóa sớm 4 - 7 năm.
Ăn cá trong bữa tối
Nghiên cứu của trường Đại học Ohio, Mỹ đã chỉ ra việc tăng lượng axit béo omega-3 nạp vào cơ thể có thể ngăn ngừa nguy cơ mắc các chứng bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường tuýp 2, bệnh viêm khớp… Chuyên gia cũng khuyến nghị nên ăn nhiều các loại cá ở sâu dưới biển vào bữa tối.
Duy trì nguồn vitamin D
Sau khi nghiên cứu mối quan hệ giữa sức khỏe và lượng vitamin D nạp vào cơ thể của 13.000 người, trường Đại học John Hopkins, Mỹ đã kết luận những người có lượng vitamin D trong cơ thể thấp có nguy cơ tử vong bởi bất kỳ căn bệnh nào tăng hơn 26%.
Các loại cá và sữa là 2 nguồn bổ sung vitamin D chủ yếu cho cơ thể.
Chuyên gia khuyến nghị mỗi ngày tốt nhất nên uống 500ml sữa. Bạn cũng nên tích cực vận động ngoài trời, dưới ánh nắng mặt trời để tạo điều kiện cho cơ thể tự tổng hợp vitamin D.
Đứng khi xem sách, xem ti vi
Một nghiên cứu của Úc đã phát hiện, cứ ngồi nhiều thêm 1 tiếng sẽ làm giảm đi 21,8 phút tuổi thọ. Theo các chuyên gia, ngồi lâu không vận động làm suy giảm chức năng cơ thể, có thể dẫn đến chứng co cơ.
Bởi vậy khi bạn xem sách, đọc báo, hay xem ti vi, tốt nhất nên rời khỏi ghế ngồi, đứng một chút để tăng cường sức khỏe.
Tham gia một nhóm có chung sở thích
Theo chuyên gia tâm lý Mỹ, những người có một nhóm bạn cố định có chỉ số sức khỏe cao hơn 50% so với những người không có bạn bè. Những nguy cơ do đơn độc gây ra thậm chí còn cao hơn so với chứng béo phì và ít vận động trong thời gian dài.
Nghiên cứu của Đại học Brigham Young, Mỹ chỉ ra nguy cơ tử vong của những người đơn độc cao tương đương với những người hút 15 điếu thuốc lá mỗi ngày.
Học một thứ tiếng nước ngoài
Các chuyên gia Canada thông qua việc so sánh hình ảnh scan CT đã phát hiện, việc học một thứ tiếng nước ngoài trở lên có thể giúp người có vấn đề về nhận thức tăng cường độ nhạy cảm trong tư duy. Ưu điểm này sẽ có lợi khi được phát huy trong giai đoạn nhi đồng.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy việc học một ngôn ngữ mới trong giai đoạn trưởng thành cũng có tác dụng tăng cường khả năng nhận thức.
Đặt ra cho bản thân một mục tiêu phấn đấu
Theo nghiên cứu của Đại học Stanford, Mỹ, những người kiên trì nỗ lực theo đuổi mục tiêu đã đặt ra, tuy phải chịu áp lực và trách nhiệm tương đối lớn, nhưng lại có tuổi thọ lâu hơn
những người có áp lực công việc nhỏ, không kỳ vọng nhiều và đầu tư ít thời gian sức lực cho cuộc sống.
|
medlatec
| 721
|
Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
Tịt lỗ mũi sau bẩm sinh có thể khiến trẻ bị tím tái, suy hô hấp gây tử vong. Vì vậy, cần phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh cho trẻ. Phương pháp tốt là ứng dụng nội soi mũi, dùng microdebrider tạo hình mũi sau cho trẻ.
1. Tổng quan về tình trạng tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
Tịt lỗ mũi sau bẩm sinh là một bất thường ở trẻ sơ sinh, đặc trưng bởi tình trạng tồn tại một màng chắn ở cửa mũi sau. Đó có thể là màng trong, sụn hoặc xương, khiến không khí không thể đi từ cửa mũi trước tới cửa mũi sau.Tịt lỗ mũi sau bẩm sinh có thể khiến trẻ bị tím tái, suy hô hấp gây tử vong. Nếu trẻ không tử vong ngay sau khi sinh thì về sau trẻ vẫn có nguy cơ bị sặc sữa, sặc thức ăn vào phổi, dẫn tới tử vong. Hoặc trẻ cũng có thể bị ngưng thở gây tử vong trong khi ngủ do tụt lưỡi ra sau, gây tắc đường hô hấp.Phương pháp phẫu thuật được chỉ định nhằm mở lỗ mũi sau bị tịt, tạo đường lưu thông không khí qua mũi. Hiện có nhiều phương pháp phẫu thuật tạo hình cho trẻ bị tịt mũi sau. Trong đó, phương pháp tốt là ứng dụng nội soi mũi, sử dụng microdebrider để tạo hình mũi sau cho trẻ.Một số lưu ý trước khi phẫu thuật:Thời điểm thực hiện phẫu thuật an toàn là khi trẻ được 2 tháng tuổi;Nếu trẻ bị suy hô hấp lúc sinh ra, đi kèm dị tật tim thì nên mở khí quản trước rồi đợi tới khi trẻ được 2 tháng tuổi sẽ tạo hình;Trẻ bị tịt mũi sau thường đi kèm dị tật vách ngăn. Cần chỉnh sửa dị tật này để lấy đường vào cho phẫu thuật tạo hình mũi sau. Việc này có thể gây tắc mũi do mô hạt. Vì vậy, bác sĩ cần đặt stent mũi 10 - 15 ngày sau phẫu thuật;Phương pháp nội soi giúp bác sĩ xác định được điểm cần khoan để không khoan vào đáy sọ hoặc xoang bướm. Khoan bằng microdebrider sẽ an toàn.
Tịt lỗ mũi sau bẩm sinh khiến trẻ có nguy cơ bị sặc sữa, sặc thức ăn vào phổi, suy hô hấp dẫn tới tử vong.
2. Phương pháp phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
2.1 Chỉ định và chống chỉ định. Chỉ định:Mọi trường hợp tịt lỗ mũi sau bẩm sinh đều cần phẫu thuật;Nếu bị tịt 1 bên mũi thì có thể trì hoãn phẫu thuật.Chống chỉ định. Trẻ có những dị tật đi kèm như sa màng não vào hốc mũi;Trẻ có bệnh về máu như bệnh máu chậm đông, chảy máu kéo dài,...;Trẻ đang bị nhiễm khuẩn cấp với triệu chứng ho, sốt hoặc mắc 1 bệnh cấp tính như viêm màng não, tiêu chảy;Thận trọng khi phẫu thuật cho trẻ có dị tật tim mạch hoặc thần kinh kèm theo.2.2 Chuẩn bị phẫu thuật. Nhân sự thực hiện: Bác sĩ chuyên khoa Tai - Mũi - Họng;Phương tiện kỹ thuật: Soi mũi có cán, ống thông Itard, bộ nội soi phóng đại, búa và đục nhỏ thẳng (các cỡ 2mm, 4mm và 6mm), kim chọc, ống thông Nelaton, ống nong, giũa Rasp, máy khoan, lưỡi khoan, bộ dao cắt - hút;Bệnh nhân: Trẻ đã được khám tỉ mỉ về lâm sàng và cận lâm sàng để có chẩn đoán xác định là tịt cửa mũi sau và độ dày của màng chắn. Đồng thời, phải loại trừ màng não sa vào hốc mũi, đánh giá đúng vị trí bị tịt, bản chất màng tịt là màng mỏng, sụn hay xương. Ngoài ra, nên khám toàn thân cho trẻ, chú ý tới vấn đề hồi sức kiểm tra tim phổi phải chuẩn bị thật tốt nếu phải gây mê;Hồ sơ bệnh án: Theo quy định.2.3 Thực hiện phẫu thuật. Trường hợp màng bịt mỏng. Bác sĩ lấy ống thông Nelaton hoặc ống thông Engom, chọc mạnh qua màng bịt lỗ mũi sau;Hoặc sử dụng ống thông Itard để chọc thủng màng bịt lỗ mũi sau;Hoặc cắt màng chắn bằng dao cắt hút qua nội soi (microdebrider).Trường hợp là sụn hoặc xương. Gây mê nội khí quản cho trẻ;Đặt ephedrin 1% hoặc adrenalin 1/3000 - 1/5000;Dùng kim chọc dò thử, nếu không xuyên qua được thì dùng đục, đục từ trước ra sau với kích thước từ 2mm trở lên tùy theo tuổi hoặc sử dụng khoan mở rộng lỗ tịt xương, sụn;Đặt nong bằng 1 ống nhỏ vòng qua cửa mũi sau, giữ cho đường vừa mở được thông;Cố định ống nong;Giữ ống nong trong 6 tháng.
Mọi trường hợp tịt lỗ mũi sau bẩm sinh đều cần phẫu thuật
2.4 Theo dõi sau phẫu thuậtỐng nong cần phải thông, không bị nhiễm khuẩn;Nhỏ 1 - 2 giọt adrenalin 0,1% để phòng ngừa hội chứng xanh sốt;Theo dõi tình trạng chảy máu của trẻ;Sử dụng kháng sinh phòng ngừa nhiễm khuẩn cho trẻ;Phòng ngừa phù nề niêm mạc;Kiểm tra ống nong hàng tháng;Rút ống nong sau 6 tháng;Theo dõi trẻ, đề phòng tịt mũi sau trở lại;Chú ý tới chế độ dinh dưỡng cho trẻ.2.5 Tai biến và cách xử trí. Chảy máu: Cần nhét bấc cầm máu cho trẻ;Dự phòng nguy cơ nhiễm khuẩn bằng cách dùng thuốc kháng sinh;Tai biến vỡ thành trên sọ tổn thương đáy sọ: Phòng ngừa bằng cách không đục quá sâu;Tai biến vỡ sàn mũi tổn thương hàm ếch: Cách xử lý là khâu lại;Tổn thương vách ngăn hoặc các cuốn mũi: Cần xử trí, sửa lại.Tịt lỗ mũi sau bẩm sinh cần được can thiệp, xử trí sớm bằng phương pháp phẫu thuật để đảm bảo trẻ phát triển khỏe mạnh, tránh nguy cơ tử vong. Khi trẻ được chỉ định phẫu thuật, phụ huynh cần tuyệt đối phối hợp với mọi hướng dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 1,003
|
Đối tượng dễ bị phình mạch máu não
Phình mạch máu não là tình trạng mạch máu não phình lên bất thường, có thể có nguy cơ gây ra vỡ mạch. Đây là bệnh lý vô cùng nguy hiểm, cần phải được phát hiện và điều trị kịp thời.
1. Phình mạch máu não là gì?
Phình mạch máu não là tình trạng các mạch máu não phình lên một cách bất thường. Bệnh khiến cho các mạch não bị rò rỉ hoặc vỡ gây xuất huyết não.Phình mạch máu não thường vỡ ở vị trí động mạch não giữa hoặc màng não.Bệnh nhân bị phình mạch máu não có thể bị đe dọa tính mạng. Vỡ động mạch não là tình trạng nguy hiểm có thể khiến cho người bệnh bị đột quỵ, tổn thương não, thậm chí có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
2. Nguyên nhân gây phình mạch máu não
Phình mạch máu não có thể xảy ra ở bất cứ vị trí nào của động mạch não rộng hoặc giãn ra.Trước đây, một số ý kiến cho rằng phình mạch máu não là do yếu tố bẩm sinh, tuy nhiên hiện nay một số nghiên cứu đã chứng minh được rằng phình mạch máu não là do:Tổn thương vi mô của thành động mạch. Dòng chảy bất thường ở vị trí phân chia của các động mạch. Tăng huyết áp. Uống nhiều rượu, bia, hút thuốc lá. Nhiễm nấm ký sinh. Nhiễm khuẩn. Chấn thương. Ma túy, cocain gây viêm dẫn tới phình mạch.
Tăng huyết áp có thể là nguyên nhân gây phình mạch máu não
3. Dấu hiệu phình mạch máu não
Phình mạch máu não thường có hai loại triệu chứng:Các triệu chứng xuất hiện từ khi có túi phình đến trước khi bị vỡ. Triệu chứng xuất hiện sau khi vỡ túi phình. Một số người bệnh dù bị phình mạch máu não nhưng vẫn không có bất cứ triệu chứng nào trước khi nó bị vỡ.Dấu hiệu quan trọng nhất đó chính là dấu hiệu báo hiệu trước khi túi phình bị vỡ. Khoảng 30-60 % người bệnh cảm thấy đau đầu cảnh báo từ nhiều ngày đến nhiều tuần trước khi vỡ túi phình.Tùy vào từng loại phình mạch máu não mà sẽ có những triệu chứng khác nhau.Phình mạch máu não biến chứng vỡ mạch: dấu hiệu đặc trưng nhất chính là các cơn đau đầu xuất hiện đột ngột. Bên cạnh đó còn một số triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nôn, cứng cổ, mờ mắt, nhạy cảm với ánh sáng, co giật, mất ý thức, mất tỉnh táo, sụp mí mắt. Phình mạch máu não biến chứng rò mạch: mạch máu bị phình rò ra một lượng máu không đáng kể, tình trạng này chỉ gây ra hiện tượng đau đầu đột ngột và cấp tính. Nhưng khi phình mạch máu não và có tình trạng rò mạch máu thì sẽ gây nên biến chứng nặng nề hơn.Phình mạch máu não không có biến chứng: trường hợp này nếu mạch máu bị phình quá lớn sẽ gây chèn ép các tế bào não và thần kinh, khiến người bệnh cảm thấy: đau vùng dưới mắt, đồng tử giãn ra, thay đổi thị lực, 1 bên mặt có thể bị tê, yếu hoặc dị cảm, mí mắt sụp.
4. Đối tượng nào dễ bị phình mạch máu não
Khoảng 5% dân số bị phình mạch máu não
Khoảng 5% dân số bị phình mạch máu não. Phình mạch máu não có thể xảy ra ở bất cứ đối tuổi nào, đối tượng nào, tuy nhiên lứa tuổi hay gặp nhất là từ 50-60 tuổi. Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh phình mạch máu não nhiều hơn nam giới. Tỷ lệ xuất hiện tăng theo độ tuổi.Các nguy cơ khác như tăng huyết áp, hút thuốc lá, tiểu đường ....có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phình mạch máu não.Những trường hợp thừa cân, béo phì có nguy cơ hẹp mạch máu do xơ vữa còn những đối tượng nhẹ cân có nguy cơ mắc bệnh túi phình động mạch não.Những đối tượng nghiện ma túy, bệnh nhân bị chấn thương hoặc tổn thương mạch máu hay biến chứng từ một số loại bệnh nhiễm khuẩn máu có nguy cơ cao mắc bệnh phình mạch não.
5. Chẩn đoán phình mạch máu não
Để chẩn đoán phình mạch máu não, bệnh nhân sẽ được chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não. Nếu bệnh nhân đột nhiên đau đầu dữ dội là tình trạng túi phình bị vỡ, ở trong khoang dưới màng nhện xuất hiện tình trạng chảy máu.Dựa vào vị trí máu dưới màng nhện trên phim CT có thể xác định được vị trí túi phình.Hiện nay, chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA) là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán phình mạch não.Để xác định được kích thước, hình ảnh, vị trí chính xác của túi phình bằng việc chụp động mạch não. Hơn 97% túi phình mạch não được phát hiện thông qua chụp CT mạch máu não (CTA).Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp MRI mạch máu giúp dựng hình ảnh não trong không gian 3 chiều. Với độ nhạy là 87% và độ đặc hiệu là 92%, chụp MRA có thể phát hiện túi phình mạch não.Xét nghiệm dịch não tủy: khi bệnh nhân có tình trạng xuất huyết dưới màng nhện, dịch não tủy sẽ có sự xuất hiện của hồng cầu, xét nghiệm này sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện nếu người bệnh có dấu hiệu bị vỡ mạch máu não nhưng không nhìn thấy được thông qua chụp CT.Bệnh phình mạch máu não nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì người bệnh hoàn toàn có thể được điều trị một cách triệt để với phương pháp phù hợp với tình trạng người bệnh và đặc điểm của thương tổn như can thiệp nội mạch hoặc mổ hở.Phình mạch máu não là một bệnh lý nguy hiểm, nguy cơ để lại di chứng cao thậm chí là tử vong. Bệnh cần được phát hiện và xử lý kịp thời để không ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như tính mạng của người bệnh.Các trang thiết bị hiện đại hỗ trợ các bác sĩ trong quá trình phẫu thuật cũng như quá trình hồi sức của người bệnh, có thể kể đến như: DSA GE, MRI 3.0, CT 640 dãy.
Phình mạch máu não - kiến thức cần thiết
Đặt Stent chuyển hướng dòng chảy điều trị phình mạch não
|
vinmec
| 1,104
|
Bệnh máu khó đông - những kiến thức nhất định phải biết
Bệnh máu khó đông là một dạng rối loạn đông máu di truyền khiến cho máu giảm khả năng hình thành cục máu đông. Đây là một bệnh lý gây ra nhiều nguy hiểm cho sức khỏe, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng nên cần có chế độ chăm sóc và điều trị đặc biệt.
1. Thế nào là máu khó đông?
Máu khó đông (Hemophilia) là dạng bệnh mà máu giảm khả năng đông lại được như bình thường khiến người bệnh bị mất rất nhiều máu nếu chẳng may có vết thương. Tình trạng chảy máu có thể xảy ra ở:
- Bên trong cơ thể: nơi mà người bệnh không thể nhìn thấy được như: khuỷu chân, khuỷu tay, khớp, mắt cá chân,...
- Bên ngoài cơ thể: những vết xước, vết thương,... người bệnh dễ dàng nhìn thấy.
2. Bệnh máu khó đông có mức độ nguy hiểm như thế nào?
Về cơ bản, máu khó đông là một bệnh lý có thể gây nên những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng người bệnh nếu không được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, khi được phát hiện và điều trị từ sớm thì người bệnh vẫn có khả năng sinh hoạt được bình thường.
Khi bị bệnh máu khó đông, rất nhiều bộ phận trên cơ thể người bệnh dễ bị chảy máu như: nướu răng, đường tiêu hóa, cơ bắp, bàng quang,... Không những thế, các vết bầm tím cũng có thể xuất hiện ở chân tay, vai, lưng, khớp gối,... Đặc biệt, bệnh nhân bị chảy máu trong khớp không được điều trị bù yếu tố đông máu sớm thì khớp sẽ bị ứ máu gây triệu chứng sưng đỏ, nóng đau, viêm khớp thoái hóa, thậm chí còn biến dạng khớp.
Nguy hiểm nhất ở những người bị máu khó đông là tình trạng chảy máu không thể kiểm soát được cho nên dù chỉ bị một chấn thương nhỏ thôi họ cũng dễ mất một lượng máu lớn gây nguy hiểm cho tính mạng.
3. Nguyên nhân và triệu chứng nhận diện bệnh máu khó đông
3.1. Những nguyên nhân dẫn đến bệnh máu khó đông
Máu khó đông là một bệnh lý xảy ra chủ yếu do đột biến gen di truyền mà người bệnh “được thừa hưởng” từ cả cha lẫn mẹ hoặc một trong hai. Bệnh cũng có thể xảy ra vào quá trình thai nhi phát triển ở trong tử cung của người mẹ. Trong cơ thể người bình thường có 13 yếu tố đông máu cùng hoạt động để hình thành nên cục máu đông được đặt theo số la mã I - XIII. Bệnh máu khó đông xảy ra khi cơ thể thiếu quá nhiều yếu tố VIII, IX hoặc XI. Về cơ bản, nếu cơ thể không có đủ những yếu tố đông máu sẽ là điều kiện thuận lợi để hình thành nên bệnh máu khó đông.
Dựa trên các yếu tố đông máu bị thiếu hụt có thể chia máu khó đông thành 3 thể:
- Hemophilia A: gặp ở những trường hợp bị thiếu hụt yếu tố đông máu thứ VIII, tỷ lệ bệnh nhân thể này chiếm đại đa số ca bệnh.
- Hemophilia B: gặp ở những trường hợp bị thiếu hụt yếu tố đông máu thứ IX, ít phổ biến hơn so với thể trên.
- Hemophilia C: do thiếu yếu tố đông máu XI, hiếm khi xảy ra, là dạng bệnh nhẹ, chiếm 5% tổng số bệnh nhân rối loạn đông máu. Người mắc bệnh này không bị chảy máu tự phát mà chủ yếu giảm khả năng đông máu khi có chấn thương hoặc phẫu thuật.
Những yếu tố sau được xem là góp phần gia tăng nguy cơ đối với bệnh máu khó đông:
- Tự miễn: số ít trường hợp bị máu khó đông sau sinh do hệ miễn dịch tự tạo kháng thể tấn công lên các yếu tố đông máu VIII hoặc IX làm thiếu hụt yếu tố đông máu.
- Tiền sử gia đình: liên quan đến yếu tố di truyền. Nếu sinh ra trong gia đình có người mắc rối loạn đông máu thì tỷ lệ mắc bệnh hoặc mang gen bệnh tương đối cao.
3.2. Triệu chứng nhận diện bệnh máu khó đông
- Máu khó đông dạng nhẹ: chỉ gặp tình trạng máu khó đông khi bị chấn thương hoặc phẫu thuật.
- Máu khó đông dạng nặng:
+ Chảy máu tự phát.
+ Chảy máu cam chưa xác định được nguyên nhân.
+ Có máu trong phân hoặc nước tiểu.
+ Khớp sưng, đau.
+ Chỉ bị một vết thương nhẹ cũng chảy rất nhiều máu.
+ Có hiện tượng tiêm vacxin chảy máu bất thường.
+ Thường xuyên có vết bầm tím trên da mà không biết nguyên nhân.
+ Số ít trường hợp bị sưng trên đầu kèm theo triệu chứng buồn nôn, buồn ngủ, nôn nhiều, đau đầu trong thời gian dài, cơ thể yếu đột ngột, co giật,... dẫn đến tình trạng chảy máu vào não.
4. Phương pháp chẩn đoán bệnh máu khó đông là gì?
Tùy từng trường hợp cụ thể mà các bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định phương pháp chẩn đoán bệnh máu khó đông cho phù hợp và chính xác:
- Trước khi mang thai
Xét nghiệm di truyền nhằm xác định nguy cơ truyền bệnh về sau cho trẻ. Mẫu bệnh phẩm cần lấy là mẫu mô hoặc máu. Những mẫu này sẽ được đưa tới phòng xét nghiệm để tìm dấu hiệu đột biến gen gây máu khó đông.
- Đối với phụ nữ mang thai
Những thai phụ sinh ra trong gia đình có tiền sử với bệnh máu khó đông cần thực hiện xét nghiệm gen bệnh gồm:
+ Lấy mẫu bệnh phẩm nhung mao màng đệm: tuần thứ 11 - 14 thai kỳ.
+ Chọc nước ối: tuần thứ 15 - 20 của thai kỳ.
- Đối với trẻ sơ sinh
Trẻ được sinh ra nếu có nghi ngờ bệnh máu khó đông sẽ được xét nghiệm máu để chẩn đoán. Nếu trẻ sinh trong gia đình có tiền sử với bệnh lý này sẽ được lấy máu dây rốn để xét nghiệm.
Để xác định bệnh máu khó đông ở mức độ nào có thể thực hiện những xét nghiệm sau:
- Xét nghiệm fibrinogen.
- Xét nghiệm thời gian prothrombin.
- Xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa.
- Đếm tổng số tế bào.
Đối với bệnh nhân bị rối loạn đông máu, trước khi đưa tới bệnh viện cần thực hiện đúng một số thao tác xử lý tại nhà gồm: dừng vận động, nghỉ ngơi tại chỗ, giảm đau và sưng bằng cách chườm đá tại vị trí khớp bị sưng đau, băng ép vị trí bị sưng đau lại rồi kê cao chân (tay). Sau khi đã thực hiện những thao tác này cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện có chuyên khoa huyết học để bác sĩ xử lý tình trạng chảy máu.
|
medlatec
| 1,160
|
Kiểm tra u tuyến yên nên thực hiện khi nào?
U tuyến yên hầu hết là lành tính, song khi khối u chèn ép các cơ quan lân cận có thể kéo theo nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Đây là lý do mỗi người cần có kế hoạch kiểm tra u tuyến yên định kỳ nhằm sớm phát hiện bệnh và có hướng xử lý hiệu quả.
1. Hiểu về kiểm tra u tuyến yên
Tuyến yên là tuyến nội tiết nằm ở đáy não, có vai trò điều hòa quá trình bài tiết hormone của hầu hết các tuyến nội tiết trong cơ thể. Khi tuyến yên xuất hiện khối u bất thường, nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến này, đồng thời ảnh hưởng đến các cơ quan khác.
Kiểm tra tuyến yên là quy trình gồm nhiều bước thăm khám, xét nghiệm khác nhau nhằm phát hiện sự hiện diện của khối u và đánh giá mức độ ảnh hưởng của khối u đối với hoạt động của tuyến yên trong cơ thể.
Vị trí của tuyến yên nằm ở sàn não thất ba, trong hố yên của thân xương bướm – nơi chỉ đạo hầu hết các tuyến nội tiết khác.
2. Khi nào cần kiểm tra u tuyến yên?
U tuyến yên thường thấy ở người lớn tuổi song bệnh cũng đang có xu hướng trẻ hóa. Người mắc u tuyến yên có thể biểu hiện triệu chứng khác nhau, phụ thuộc vào loại hormone khối u tiết ra, vị trí, kích thước khôí u…. Tuy nhiên, 3 dấu hiệu u tuyến yên dưới đây được coi là đặc trưng giúp người bệnh nhận biết thời điểm cần thăm khám.
2.1 Rối loạn nội tiết
Tăng sinh nội tiết tố quá mức có thể dẫn đến những phát triển bất thường của cơ thể bao gồm: đầu to, trán dô, mắt to, chân tay to… Bên cạnh đó, mỗi giới cũng biểu hiện các triệu chứng khác biệt:
Ở nữ giới, người bệnh thường bị chậm kinh, kinh nguyệt không đều, thậm chí mất kinh, dẫn đến vô sinh; tiết sữa ở vú ngay cả khi không mang thai.
Đối với nam giới, bệnh nhân bị giảm ham muốn tình dục, khó hoặc không thể cương cứng, thậm chí bất lực.
Tiết sữa dù không mang thai là dấu hiệu bạn cần đi kiểm tra u tuyến yên.
2.2 Rối loạn thị giác
Khối u tuyến yên chèn ép dây thần kinh thị giác hoặc điểm giao thoa thần kinh thị giác có thể khiến người bệnh nhìn mờ, chỉ nhìn thấy hình ảnh ngay trước mắt, không nhìn được phía bên ngoài thái dương hoặc bên trong sống mũi, song thị, mất thị lực ở 1 hoặc cả 2 mắt…
2.3 Tăng áp lực nội sọ
Do vị trí tuyến yên nằm trong nền sọ, khối u tuyến yên có thể gây áp lực chung nên bộ phận này. Người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như: đau đầu, giảm ý thức, buồn nôn, nôn, thở nông, hôn mê… Đây là các triệu chứng cảnh báo bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến hôn mê sâu hoặc tổn thương não vĩnh viễn, thậm chí khiến người bệnh tử vong.
Do đó ngay khi nghi ngờ bất kỳ triệu chứng u tuyến yên nào nói trên, bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa nội tiết để được chẩn đoán và có hướng điều trị kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc.
3. Kiểm tra tuyến yên được thực hiện như thế nào?
U tuyến yên giai đoạn đầu không tạo ra quá nhiều dấu hiệu đáng ngờ, chưa kể các dấu hiệu u tuyến yên thường tương tự nhiều bệnh lý khác, điều này vô hình khiến người bệnh chủ quan và bỏ lỡ thời điểm thăm khám hiệu quả. Nhiều trường hợp chỉ phát hiện bệnh thông qua kiểm tra hình ảnh được thực hiện trong quá trình thăm khám sức khỏe.
Do đó, khám sức khỏe định kỳ, trong đó có khám tuyến yên có ý nghĩa rất quan trọng. Quy trình kiểm tra u tuyến yên được tiến hành có thể bao gồm các bước sau:
3.1 Khám lâm sàng
Quá trình này bác sĩ sẽ tiến hành khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh lý, tiền sử gia đình của người bệnh để đưa ra những chẩn đoán sơ bộ và chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết để khẳng định chẩn đoán.
3.2 Kiểm tra u tuyến yên thông qua xét nghiệm máu
Từ kết quả xét nghiệm máu, bác sĩ có thể biết người bệnh có quá ít hay quá nhiều một số loại hormone, kích thích tố. Điều này này giúp đánh giá chức năng và hoạt động của tuyến yên. Từ đó bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán hoặc chỉ định thêm các xét nghiệm khác để củng cố chẩn đoán ban đầu.
3.2 Xét nghiệm nước tiểu kiểm tra u tuyến yên
U tuyến yên bài tiết quá nhiều hormone ACTH có thể làm tăng lượng cortisol trong nước tiểu. Hình thức xét nghiệm này thường được chỉ định cùng xét nghiệm máu để tăng cường chẩn đoán chính xác bệnh u tuyến yên.
3.3 Chụp cộng hưởng từ
Thông qua kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI), bác sĩ có thể đánh giá sự hiện diện, vị trí, kích thước, của khối u tuyến yên.
3.4 Chụp CT
Trong chẩn đoán u tuyến yên, chụp cắt lớp vi tính (CT) được sử dụng ít hơn so với MRI, tuy nhiên kỹ thuật này có thể giúp ích cho việc lên phác đồ phẫu thuật nếu bác sĩ chỉ định người bệnh cắt bỏ khối u tuyến yên.
3.5 Kiểm tra thị lực
Người bệnh mắc u tuyến yên có thể gặp phải các vấn đề về suy giảm thị lực, đặc biệt là thị lực ngoại vi. Kiểm tra khả năng nhìn của mắt người bệnh có thể là căn cứ để bác sĩ đứa ra chỉ định người bệnh cần làm các xét nghiệm để xác định nghi ngờ.
Thăm khám sức khỏe định kỳ để theo dõi kết quả xét nghiệm u tuyến yên đối với người đang điều trị bệnh và phát hiện bệnh đối với người bình thường.
|
thucuc
| 1,085
|
Trẻ sơ sinh 3 ngày không đi ngoài có nguy hiểm không?
1. Nguyên nhân trẻ sơ sinh 3 ngày không đi ngoài
Trẻ sơ sinh bình thường (đặc biệt là những trẻ bú mẹ) thường đi tiêu sau một vài cữ bú, việc trẻ 3 ngày không đi ngoài có thể do một số nguyên nhân chủ yếu như sau:
1.1. Do “giãn ruột”
Từ 2 tháng tuổi trở đi con có thể bị “giãn ruột”. Lúc này ruột trở nên lớn hơn và lượng sữa mẹ được hấp thụ tốt nên chất thải cũng sẽ ít đi. Do đó thay vì đi ngoài mỗi ngày thì con có thể rơi vào trường hợp 2-3 ngày mới đi một lần.
1.2. Do con bú kém
Do con bú kém, tiêu thụ lượng sữa mẹ ít nên sẽ đi ngoài ít hơn so với bình thường. Bên cạnh đó, mẹ ăn quá nhiều đồ dầu mỡ, chất béo nhưng lại ăn ít rau xanh, trái cây và các sản phẩm có lợi cho hệ tiêu hóa, vì vậy khiến sữa bị “nóng” và con đi ngoài ít hơn.
1.3. Do hệ tiêu hóa của trẻ có vấn đề
Hệ tiêu hóa của con còn khá nhạy cảm nên có thể bị ảnh hưởng bởi các thành phần trong sữa ngoài nên sẽ đi ngoài không thường xuyên.
Một số ít trường hợp trẻ có bất thường về thể chất, dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý có thể dẫn đến tình trạng trẻ sơ sinh 3 ngày không đi ngoài như: Bất thường về vị trí trực tràng, độ kín của hậu môn hoặc tắc nghẽn ruột có thể dẫn đến các dấu hiệu táo bón, khó đi ngoài ở trẻ sơ sinh. Bệnh lý nguy hiểm như lồng ruột, viêm ruột… có thể khiến trẻ sơ sinh không thể đi đại tiện trong một thời gian dài. Bệnh lý hiếm gặp ở trẻ sơ sinh như suy giáp, bệnh ngộ độc trong quá trình phát triển của thai nhi, làm ảnh hưởng đến chức năng của ruột già và khiến phân khó đi qua hậu môn…
2. Cách xử trí khi trẻ 3 ngày không đi ngoài
Khi trẻ sơ sinh 3 ngày không đi ngoài nhưng vẫn khỏe mạnh thì mẹ không nên quá lo lắng. Nếu trường hợp trẻ sơ sinh 3 ngày không đi ngoài kèm theo các dấu hiệu như đau bụng, phân lẫn máu, người mệt mỏi, mẹ nên đưa con đến bác sĩ càng sớm càng tốt để thăm khám và điều trị cho con nhanh chóng.
Ngoài ra mẹ cần lưu ý những điều sau:
– Mẹ cần điều chỉnh chế độ ăn uống trong thời gian cho con bú như uống đủ nước, ăn nhiều chất xơ như rau xanh,… ăn hoa quả như đu đủ, chuối tiêu, bưởi, khoai lang, sữa chua; tạm dừng những đồ ăn cay, nóng, viên uống bổ sung canxi, sắt…
– Ngoài ra có thể mát xa bụng nhẹ nhàng cho trẻ giúp kích thích nhu động ruột, phân di chuyển dễ dàng để trẻ đi đại tiện dễ dàng hơn…
Mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về triệu chứng đi ngoài ít của con
Trẻ sơ sinh có rất nhiều vấn đề về sức khỏe, vì vậy mẹ cần theo dõi thật kĩ càng và bình tĩnh để xử lý đúng các trường hợp xảy ra với con.
|
thucuc
| 561
|
Mã ICD bệnh tay chân miệng và đặc điểm sinh lý của bệnh
Bệnh tay chân miệng thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng điển hình bao gồm sốt, loét miệng, phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và vùng mông, đầu gối. Vậy mã ICD 10 bệnh tay chân miệng là gì và đặc điểm sinh lý bệnh tay chân miệng như thế nào?
1. Mã ICD 10 bệnh tay chân miệng là gì?
Trước tiên, chúng ta cần hiểu mã ICD-10 là phiên bản thứ 10 của bảng Phân loại thống kê quốc tế về các bệnh tật và vấn đề sức khỏe liên quan (được viết tắt là ICD), đây là bảng mã hóa y tế danh sách của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).Bảng mã ICD 10 có chứa các mã cho các bệnh, dấu hiệu và triệu chứng, các phát hiện bất thường, khiếu nại, hoàn cảnh xã hội và các nguyên nhân bên ngoài của thương tích hoặc bệnh tật.Mã ICD 10 bệnh tay chân miệng là A08.4: Hand, foot and mouth disease.
2. Đặc điểm sinh lý bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, do một số chủng virus ở đường ruột gây ra. Các virus gây bệnh thường gặp là Coxsackievirus A6, A10, A16 và Enterovirus EV71. Các loại virus này lây lan rất nhanh qua trung gian dịch là chất tiết mũi - họng - miệng, nước bọt hay phân của bệnh nhân.Bệnh tay chân miệng có thể xảy ra quanh năm, nhưng thường bùng phát vào mùa xuân hè khi thời tiết ấm và ẩm, đây là điều kiện thuận lợi cho virus nhân lên và gây bệnh.Tất cả những người chưa từng bị bệnh đều có nguy cơ lây nhiễm, cũng có một số người nhiễm virus tay chân miệng nhưng lại không có các biểu hiện ngoài da. Bệnh tay chân miệng chủ yếu xảy ra ở nhóm trẻ em dưới 10 tuổi, thường gặp nhất là trẻ dưới 5 tuổi.Vì có nhiều loại virus gây ra tay chân miệng, nên một người có thể mắc bệnh này nhiều lần với nhiều chủng virus khác nhau và trẻ em không phải là ngoại lệ.Theo y văn, có rất nhiều loại virus có thể gây ra các nốt đỏ và vết loét trong miệng.Thường bác sĩ có thể phân biệt bệnh tay chân miệng với các nhiễm virus khác dựa vào các đặc điểm sau:Tuổi của người bệnh. Sự xuất hiện tuần tự của triệu chứng: Đầu tiên là sốt cao, sau đó là đau họng, hình thành các vết loét miệng, rồi đến bọng nước ở lòng bàn tay, tiếp đến ở lòng bàn chân.Tính chất các nốt phỏng ở da, niêm mạc trong bệnh tay chân miệng nhỏ hơn nốt phỏng nước của bệnh thủy đậu và có hình dạng, màu sắc và kích thước đặc thù.Bác sĩ có thể khẳng định bệnh tay chân miệng qua phân lập virus từ các tổn thương trên da.Bệnh tay chân miệng đa số là nhẹ, bệnh có thể khỏi sau 7- 10 ngày và thường không gây ra biến chứng.Vì virus EV71 có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm cơ tim, phù phổi cấp... vì vậy cần làm “Xét nghiệm EV71” để xác định xem có phải virus này gây bệnh hay không và có hướng chăm sóc tích cực hơn.Nguồn bệnh chính là người bị bệnh tay chân miệng, người lành mang virus trong các dịch tiết ở mũi, hầu, họng, nước bọt, dịch tiết từ các nốt phỏng nước hoặc phân của bệnh nhân.Thời gian ủ bệnh của bệnh tay chân miệng là từ 3 - 7 ngày. Thời gian lây nhiễm bệnh bắt đầu từ vài ngày trước khi bệnh khởi phát cho đến khi hết các vết loét miệng và các phỏng nước, bệnh thường dễ lây nhất trong tuần đầu của bệnh.Phương thức lây truyền của bệnh tay chân miệng qua hai con đường chính đó là đường “phân-miệng” và tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, chủ yếu là lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mũi, hầu họng, nước bọt, dịch tiết từ các nốt phỏng hoặc tiếp xúc với chất tiết của bệnh nhân dính trên các dụng cụ sinh hoạt, đồ chơi, bàn ghế, nền nhà. Đặc biệt khi bệnh nhân hắt hơi, ho, nói chuyện sẽ tạo điều kiện cho virus phát tán ra môi trường, có thể lây lan trực tiếp từ người sang người...Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ.
|
vinmec
| 823
|
Nang niệu rốn ở trẻ sơ sinh là bệnh gì và có chữa được không?
1. Bệnh nang niệu rốn là gì?
Ống niệu rốn được hình thành từ xoang niệu dục, là cầu nối giữa rốn tới bàng quang trong thời kỳ bào thai còn trong bụng mẹ. Ống này thường sẽ dần thoái triển trước khi trẻ được sinh ra, nhưng có một số trẻ sau khi sinh ống này không những không tiêu biến mà còn xuất hiện các bất thường ống niệu rốn, đó là: niệu rốn hay túi thừa bàng quang (5%), xoang ống niệu rốn (15%), nang niệu rốn (30%) và ống niệu rốn mở (50%).
Trong số các bất thường nêu trên, nang niệu rốn được dùng để miêu tả những trường hợp ống niệu rốn nối giữa rốn và bàng quang không biến mất mà lại giãn to ra. Mặc dù hình thành từ khi trẻ vừa sinh ra nhưng hầu hết bệnh nang niệu rốn chỉ được phát hiện khi bệnh nhân đã trưởng thành.
Nang niệu rốn có thể gây ra các biến chứng như: nhiễm trùng rốn, rỉ nước tiểu ở rốn, nhiễm trùng tiểu khung, nhiễm trùng lan rộng vùng bụng dưới hoặc thậm chí là ung thư hóa.
Chính vì vậy, để hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh nang niệu rốn và rủi ro biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra, khi nhận thấy những triệu chứng bất thường đặc biệt là vùng rốn hay dưới rốn thì bệnh nhân cần đi thăm khám để được chẩn đoán bệnh sớm và điều trị đúng lúc, kịp thời, tránh để lại các di chứng nghiêm trọng về sau.
Vậy ống niệu rốn có tự khỏi không? Câu trả lời là không. Bệnh sẽ không thể tự biến mất mà bệnh nhân cần phải thực hiện phẫu thuật để loại bỏ ống niệu rốn.
2. Kỹ thuật được dùng trong chẩn đoán nang niệu rốn
Trong số các bất thường của ống niệu rốn ở trẻ sơ sinh thì chỉ có bệnh ống niệu rốn mở (hay còn gọi là dò rốn - bàng quang) là có khả năng phát hiện được từ khi trẻ mới chào đời. Đa phần những bất thường còn lại đều không biểu hiện triệu chứng lâm sàng một cách rõ ràng, phải cần đến sự trợ giúp của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Những bệnh lý này thường được phát hiện ra khi bệnh nhân đến tuổi trưởng thành, hoặc bệnh phát triển các biến chứng rõ rệt như bị nhiễm trùng tiểu khung, nhiễm khuẩn vùng bụng dưới,... gây nên những phản ứng như ớn lạnh, sốt cao, đau vùng dưới rốn,... và cần chẩn đoán xác định bệnh qua các kỹ thuật như chụp CT, siêu âm,... Cụ thể:
Khám lâm sàng:
Rốn của trẻ thường xuyên bị ướt từ khi sinh ra (vùng rốn chảy chất dịch trong, hay xuất hiện nhất là khi bé ho hoặc khóc);
Vùng dưới rốn sờ có khối u;
Rốn ướt và viêm mô xung quanh rốn;
Thấy nước tiểu rỉ qua rốn khi ấn vào vùng trên xương mu.
Khám cận lâm sàng:
Siêu âm bụng: cho ra hình ảnh nang niệu rốn - bàng quang, có túi thừa mặt đáy bàng quang;
Chụp cắt lớp vi tính cũng nhận thấy hình ảnh nang niệu rốn.
3. Cơ hội điều trị cho trẻ bị nang niệu rốn
Như chúng ta đã biết, nếu không phát hiện sớm và điều trị tích cực các bất thường ống niệu rốn sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe người bệnh. Đặc biệt trẻ rất dễ bị nhiễm khuẩn qua các con đường: đường máu, bàng quang hoặc đường bạch mạch, để càng lâu thì nguy cơ tiến triển thành ung thư sẽ ngày càng tăng khi trẻ ở độ tuổi trưởng thành.
Mở nang niệu rốn là phương pháp được áp dụng phổ biến hiện nay đối với các trường hợp mắc phải bệnh lý này. Quy trình thực hiện như sau:
Trước phẫu thuật: điều trị kháng sinh cho trẻ nếu xuất hiện nhiễm trùng rốn;
Cần gây mê khi thực hiện phẫu thuật;
Bác sĩ sẽ bắt đầu rạch da theo đường vòng cung ở dưới rốn, bóc tách tổ chức da để ống niệu rốn lộ ra, sau đó loại bỏ các thương tổn, khâu đáy bàng quang lại;
Cầm máu, khâu đóng và băng vết mổ.
Sau khi mổ, bệnh nhân vẫn tiếp tục được chỉ định dùng kháng sinh và thay băng vết thương hàng ngày. Thời gian nằm viện chăm sóc sau phẫu thuật có thể từ 1 - 3 ngày, nhằm theo dõi và phát hiện sớm các biến chứng có nguy cơ xảy ra như chảy máu, tắc ruột sau mổ, nhiễm trùng vết mổ, vẫn còn rỉ nước tiểu ở rốn,...
Nếu trẻ sơ sinh đã được phát hiện bị nang niệu rốn hoặc các bệnh lý khác ở ống niệu rốn thì nên được tiến hành phẫu thuật sớm. Điều này được thực hiện khi trẻ còn nhỏ sẽ đơn giản và đem lại hiệu quả điều trị cao hơn, hạn chế rủi ro viêm nhiễm và các biến chứng phức tạp.
Tuy nhiên bệnh lý ống niệu rốn không thuộc trong số các bệnh cần mổ cấp cứu, do vậy nếu trẻ sơ sinh còn quá nhỏ, còn quá yếu hay đang bị mắc song song một bệnh lý cấp tính khác thì có thể trì hoãn việc phẫu thuật mà không làm ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của trẻ. Trong thời gian trì hoãn phẫu thuật mà rốn thường xuyên bị rò rỉ nước tiểu, các bậc phụ huynh phải chăm sóc và vệ sinh rốn sạch sẽ cho bé để hạn chế tình trạng viêm nhiễm.
|
medlatec
| 957
|
Đau xương cụt và những điều cần biết
Đau xương cụt là tình trạng đau ở trong hoặc xung quanh xương cụt – phần cuối cùng của xương sống. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng này có thể là do chấn thương ở xương cụt khi ngã, ngồi quá lâu trên bề mặt cứng hoặc hẹp, thoái hóa khớp hoặc do ảnh hưởng của việc sinh nở ở chị em phụ nữ.
Đau xương cụt là tình trạng đau ở trong hoặc xung quanh xương cụt – phần cuối cùng của xương sống.
Cơn đau xương cụt có thể chỉ ở mức độ nhẹ tuy nhiên đau nhức sẽ trở nên dữ dội hơn khi người bệnh thực hiện một số hoạt động nhất định, chẳng hạn như ngồi, đứng quá lâu hoặc đứng dậy sau khi ngồi ở ghế. Đại tiện hoặc quan hệ tình dục cũng có thể trở nên đau đớn đối với những người đang bị đau xương cụt. Đối với nhiều phụ nữ, đau xương cụt có thể khiến cho chu kỳ kinh nguyệt trở nên khó chịu hơn.
Tình trạng đau xương cụt thường gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới vì phụ nữ có xương cụt ngắn và rộng hơn, nên khi ngồi xuống áp lực lên xương cụt sẽ lớn hơn so với nam giới. Sinh sản cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng đau xương cụt ở nhiều chị em.
Nguyên nhân gây đau xương cụt
Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân gây đau xương cụt là không thể xác định và việc điều trị lúc này tập trung vào hạn chế các triệu chứng.
Nhìn chung xương cụt có thể bị đau nếu chấn thương hoặc áp lực quá lớn khiến xương cụt phải di chuyển ra khỏi phạm vi hạn chế bình thường. Chấn thương của một trong hai dây chằng hoặc thoái hóa đĩa đệm cũng có thể là nguyên nhân gây đau xương cụt. Đôi khi khối u hoặc nhiễm trùng ở xương cụt chính là lý do khiến người bệnh bị đau xương cụt. Trường hợp hiếm xương cụt bị gãy và gây đau đớn.
Chấn thương ở khu vực xương cụt như ngã dập mông xuống đất hoặc va đạp vào thành, góc các dụng cụ… là nguyên nhân thường gặp gây đau xương cụt.
Nguyên nhân tiềm ẩn có thể dẫn tới đau xương cụt là:
Khối u hoặc nhiễm trùng: đau xương cụt có thể do có khối u hoặc nhiễm trùng ở vùng xương cụt.
Chẩn đoán và điều trị đau xương cụt
Các bài tập vật lý trị liệu, xoa bóp và bấm huyệt có thể giúp giảm đau xương cụt.
Để giảm bớt sự khó chịu khi bị đau xương cụt, có thể thử áp dụng một số biện pháp sau:
Nếu đau xương cụt không cải thiện, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. Bác sĩ có thể đề nghị kiểm tra trực tràng để loại trừ các bệnh lý khác. Người bệnh cũng có nhiều khả năng cần chụp cộng hưởng từ (MRI) để xác định xem liệu xương cụt có bị gãy, thoái hóa hay trong trường hợp hiếm là có khối u.
Các phương pháp điều trị có thể áp dụng cho người bị đau xương cụt là:
|
thucuc
| 553
|
Răng sứ cao cấp Zirconia và những ưu điểm nổi bật
Ngày nay trên thị trường có nhiều loại răng sứ khác nhau được sử dụng. Mỗi loại răng sứ sẽ có những đặc điểm và giá thành khác nhau. Một trong những loại khá được ưa chuộng gần đây chính là răng sứ cao cấp Zirconia. Bài viết sau đây sẽ giúp ta tìm hiểu kĩ hơn về loại răng này.
1. Thế nào là dòng răng sứ cao cấp Zirconia?
Răng sứ Zirconia được làm từ sứ nguyên khối, an toàn cho người sử dụng
Zirconia là loại răng sứ đến từ nước Đức và đang rất được ưa chuộng. Đây là loại răng được phát minh vào năm 1789, thuộc dòng răng toàn sứ, không có chứa thành phần kim loại. Cấu tạo răng có sự khác biệt và cũng sở hữu nhiều điểm nổi bật.
Răng sứ Zirconia được chế tác nguyên khối không chứa bất kì chất nào khác với công nghệ CAD/CAM hiện đại. Nhờ vậy, răng đem lại nhiều ưu điểm về độ cứng, độ bền, độ an toàn, … Ngoài ra, chất liệu của răng Zirconia không hề dễ bị tổn thương như mài mòn, sứt mẻ, tính tương thích sinh học cao, … Do đó trong quá trình sử dụng, người dùng được đảm bảo tuyệt đối về độ an toàn. Cho tới nay, răng sứ Zirconia vẫn được nhiều chuyên gia đánh giá cao và khuyên dùng.
Một số cách để nhận biết dòng răng sứ Zirconia chính hãng:
– Răng có màu sắc trắng, độ trong bóng và vân mờ y như răng thật. Răng không bị đổi màu, xỉn màu theo thời gian.
– Bảng màu răng của dòng răng sứ cao cấp Zirconia khá đang dạng, phù hợp với nhiều sắc độ răng thật.
– Độ bền của răng gấp nhiều lần so với răng thật.
– Giá thành răng sứ Zirconia thường khá cao.
2. Những điểm nổi bật của răng sứ cao cấp Zirconia
Răng sứ Zirconia đến nay đã nhận được khá nhiều lời ca ngợi. Tuy nhiên trên thực tế thì loại răng này vẫn tồn tại cả những ưu điểm và khuyết điểm:
2.1 Ưu điểm
Độ cứng, bền chính là một trong những ưu điểm lớn của răng sứ Zirconia. Độ cứng của loại răng sứ này cao theo như những số liệu nhà sản xuất đã công bố là có thể chịu sức uốn tới 900 Mpa. Con số này gấp 4-5 lần so với răng thật.
Bên cạnh đó, răng có khả năng chịu nhiệt cao, chống ma sát tốt và miễn nhiễm với các tác động từ môi trường khoang miệng. Chính bởi điều này, răng sứ Zirconia có thể sử dụng tới hơn 20 năm nếu có sự chăm sóc phù hợp.
Răng sứ Zirconia có bảng màu đa dạng để lựa chọn
Mão răng sứ Zirconia có màu sắc trắng sáng tự nhiên. Vẻ ngoài của răng sứ này bắt mặt, có độ thấu quang tốt. Nhờ vậy, tình trạng xuất hiện bóng mờ trên răng là không xảy ra. Răng sẽ được duy trì vẻ đẹp ngay cả khi chiếu ánh sáng vào.
Bảng màu của răng sứ Zirconia khá đa dạng. Do đó, ta có thể dễ dàng chọn lựa sắc độ phù hợp, đảm bảo về tính thẩm mỹ tự nhiên.
Ngoài ra, độ trong mờ của loại răng sứ này còn được đánh giá là giống răng tự nhiên tới 99%. Nhờ vậy, ngay cả khi được quan sát khoảng cách gần, ta vẫn không cần lo tình trạng lộ sứ.
Nhờ có cấu tạo răng sứ sứ nguyên khối 100%, răng sứ Zirconia không xảy ra phản ứng oxy hóa trong môi trường axit tại khoang miệng. Do đó, tình trạng đen viên nướu như răng sứ kim loại sa một thời gian sử dụng sẽ không cần lo ngại. Sau nhiều năm, răng vẫn có thể giữ được vẻ đẹp như ban đầu.
So sánh với loại răng sứ kim loại, răng sứ Zirconia được đánh giá cao hơn hẳn về độ an toàn. Răng được làm hoàn toàn từ phôi sứ tinh khiết, loại vật liệu lành tính. Do đó, độ an toàn với răng, nướu cùng các bộ phận khác trong khoang miệng sẽ đều được đảm bảo.
2.2 Nhược điểm
Bên cạnh nhiều ưu điểm nổi bật, răng sứ Zirconia vẫn tồn tại một nhược điểm khiến một số người băn khoăn. Đó chính là yếu tố về chi phí thực hiện. Do với nhiều dòng răng khác, răng sứ Zirconia có giá thành tương đối cao. Sự chênh lệch này là do mão sứ Zirconia sở hữu nhiều ưu điểm nổi trội hơn cả về yếu tố thẩm mỹ, chức năng răng và độ an toàn.
Ngoài ra, cũng giống như bọc các loại răng sứ khác, răng sứ Zirconia khi được sử dụng sẽ cần mài bớt một phần răng thật. Vì vậy khoảng 1 ngày sau khi vừa thực hiện, ta sẽ có cảm giác hơi ê buốt.
3. Những dòng răng sứ Zirconia được sử dụng phổ biến
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại răng sứ Zirconia được các nha khoa sử dụng
3.1 Theo vật liệu
Chia theo vật liệu, răng sứ Zirconia được chia làm 2 loại:
– Răng sứ Full Solid Zirconia: Đây là loại răng sứ Zirconia nguyên bản với tải trọng khá lớn. Độ bền của răng cao nên sẽ thường được sử dụng với vị trí răng hàm. Mặc dù vậy nhưng loại răng sứ này lại không thực sự đem lại hiệu quả thẩm mỹ xuất sắc.
– Răng sứ Layered Zirconia – Zirconia HT: Loại răng sứ này là phiên bản cải tiến từ dòng Solid với mục đích khắc phục tối ưu những khuyết điểm thẩm mỹ. Nếu xét về độ cứng, độ bền thì dòng răng Zirconia HT không bằng so với dòng nguyên bản. Tuy nhiên, Zirconia HT lại đẹp và được đánh giá tốt hơn về độ tinh tế. Do đó, dòng răng này sẽ thường được dùng để phục hình vị trí răng cửa.
3.2 Theo xuất xứ
Theo nguồn gốc, xuất xứ, răng sứ Zirconia có thể được chia làm 2 loại:
– Răng xuất xứ từ Trung Quốc: Những răng này thường có giá thành tương đối rẻ. Tuy nhiên, song song với đó là khá nhiều nhược điểm như: Không có thẻ bảo hành chính hãng, khó truy xuất ra nguồn gốc; Màu sắc răng kém độ tự nhiên, có thể bị nhiễm xanh sau một thời gian sử dụng; Độ bền của răng kém, dễ bị vỡ; Phần phôi sứ không phải có cả miếng sứ mà là từng đơn vị sứ nhỏ.
– Răng xuất xứ từ Đức: Răng sứ Zirconia từ Đức là loại răng sứ cao cấp. Loại răng này được nhiều chuyên gia khuyến khích sử dụng. Tên thương mại của loại răng này là Zirconia Whitepeaks. Răng có khung sườn thiết kế kì công trên máy tính. Tiếp đó, công nghệ CAD/CAM được áp dụng tạo nên phôi sứ của răng từ phôi sứ miếng.
|
thucuc
| 1,205
|
Cách giảm protein trong nước tiểu khi mang thai
Protein niệu hay còn gọi là tiểu đạm là tình trạng nước tiểu có chứa hàm lượng protein cao hơn bình thường, đây là một dấu hiệu cơ thể đang cảnh báo vấn đề thận. Protein niệu nói chung cần được quan tâm và điều trị đúng cách để đảm bảo sức khỏe được tốt nhất.
1. Protein niệu là bệnh gì?
Thông thường bệnh này sẽ không có triệu chứng nổi bật, cách phát hiện protein trong nước tiểu thường bắt nguồn từ việc xét nghiệm nước tiểu thường xuyên. Một số dấu hiệu người bệnh có thể gặp khi hàm lượng protein trong nước tiểu tăng: tiểu thường xuyên, nước tiểu có bọt, mệt mỏi, buồn nôn, sưng ở mặt bụng, bàn chân hay mắt cá chân, chán ăn và chuột rút vào ban đêm. Khi bệnh nhân mắc chứng thận hư, hội chứng này sẽ tích tụ nước trong cơ thể, gây phù các bộ phận như mắt cá chân, ngón tay, mắt, nghiệm trong hơn là phù chân, lưng và bụng, gây khó thở, đồng thời làm tăng lượng protein thải ra cùng nước tiểu.
2. Nguyên nhân gây protein niệu?
Nguyên nhân gây tiểu đạm thường là các bệnh lý và tổn thương khiến thận bị suy yếu hoặc khiến thận lọc bỏ luôn các phân tử lớn như protein và thải ra ngoài bằng đường nước tiểu. Có khá nhiều nguyên nhân có thể liên quan đến bệnh thận, bao gồm: bệnh thận mãn tính, bệnh tiểu đường, viêm cầu thận, hội chứng Goodpasture, bệnh tim, suy tim, cao huyết áp, bệnh lý thận lg. A, nhiễm trùng thận, ung thư máu, Lupus, sốt rét, nhiều u tủy, viêm màng ngoài tim, tiền sản giật, viêm khớp dạng thấp, thiếu máu hồng cầu liềm và mang thai. Tuy nhiên những yếu tố môi trường cũng có thể gây protein niệu dù không gây tổn thương đến thận như môi trường lạnh, căng thẳng, sốt hay mất nước.
3. Cách làm giảm protein trong nước tiểu
Những trường hợp protein niệu nhẹ thì không cần phải điều trị, và protein niệu chỉ là dấu hiệu nhận biết bệnh lý, phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Sau khi khám và xét nghiệm, nếu phát hiện tổn thương từ thận thì cần can thiệp y tế thích hợp sớm vì có thể dẫn đến suy thận. Trường hợp bệnh mạn tính như tăng huyết áp và tiểu đường cần dùng các loại thuốc ức chế men gan chuyển và ARB (chẹn thụ thể angiotensin).Ngoài điều trị bệnh trực tiếp, các mẹ bầu có thể ăn gì để giảm protein trong nước tiểu? Các chuyên gia y tế đề nghị một số thói quen ăn uống sau: hạn chế các thực phẩm giàu kali, natri, magie và protein, hạn chế carbonhydrate và phức tạp (có trong đường và mì) để làm giảm hàm lượng đường trong máu, các loại rau tươi giàu chất xơ vì sẽ giúp duy trì thói quen đi tiểu đều đặn.
|
vinmec
| 515
|
Công dụng thuốc Coricidin
Coricidin là thuốc không kê đơn với 3 thành phần chính Acetaminophen, Dextromethorphan hydrobromide và Guaifenesin, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, tiêu nhầy rất hiệu quả. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người bệnh nên tư vấn bác sĩ chuyên khoa, đồng thời tham khảo thêm thông tin về thuốc Coricidin trong bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Coricidin là gì?
1.1. Thuốc Coricidin là thuốc gì?Coricidin thuộc nhóm thuốc giảm đau (không có chất gây nghiện) và hạ sốt, thuốc kháng histamin, chống dị ứng, là sản phẩm đăng ký độc quyền của công ty Dược Bayer Health Care LLC. – Hoa Kỳ.Thuốc Coricidin có nhiều dạng chế phẩm khác nhau như: Coricidin Maximum Strength Flu, Coricidin HBP Cold và Flu, Coricidin HBP Maximum Strength Cold and Flu Day and Night, Coricidin HBP Maximum Strength Multi-Symptom Flu, Coricidin HBP Chest Congestion và Cough, Coricidin HBP Maximum Strength Cold, Cough & Flu Liquid...Trong số đó thuốc Coricidin HBP Maximum Strength Cold and Flu Day and Night được cho là loại thuốc có hiệu quả nhất do công thức vượt trội với 2 dạng bào chế bao gồm:Dạng viên nén:Acetaminophen hàm lượng 325mg, Dextromethorphan hydrobromide hàm lượng 10mg, Guaifenesin hàm lượng 200mg. Tá dược: Gelatin, glycerin, lecithin, triglyceride chuỗi trung bình, kali nhôm silicat, polyethylene glycol, povidone, propylene glycol, sắt oxit đen, nước tinh khiết, shellac, natri hydroxit, dung dịch sorbitol sorbitan, titan dioxit.Dạng siro 355ml:Acetaminophen hàm lượng 65 mg, Dextromethorphan hydrobromide hàm lượng 20mg, Guaifenesin hàm lượng 400mg.Tá dược: Axit citric khan, hương liệu, glycerin, FD&C xanh 1, FD&C đỏ 40, dung dịch maltitol, polyethylene glycol, propylene glycol, nước tinh khiết, natri saccharin, natri citrat.Thuốc Coricidin khuyến cáo sử dụng cho trẻ từ 12 tuổi trở lên và người trưởng thành.1.2. Tác dụng thuốc Coricidin. Thuốc Coricidin được sử dụng trong những trường hợp:Làm giảm tạm thời các triệu chứng do cảm lạnh hoặc cúm: Đau mỏi người, đau đầu, hạ sốt, viêm họng.Giúp làm loãng đờm (chất nhầy) và chất tiết phế quản để tống xuất ra ngoài bằng cách tạo phản xạ ho nhiều hơn.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Acetaminophen, Dextromethorphan, Guaifenesin hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.Bệnh nhân đang sử dụng chất ức chế monoamine oxidase (MAOI) (một số loại thuốc điều trị trầm cảm, tâm thần, bệnh Parkinson) hoặc trong 2 tuần sau khi ngừng thuốc MAOI.Trẻ em dưới 12 tuổi.
2. Cách sử dụng thuốc Coricidin
2.1. Cách dùng thuốc Coricidin. Thuốc Coricidin dùng đường uống.Với dạng viên nén: Uống nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc, không bẻ, nghiền hoặc trộn với hỗn hợp hay dung dịch nào khác để uống.Với dạng siro: Dùng dụng cụ chia liều kèm theo mỗi lọ để xác định được chính xác lượng thuốc cần uống mỗi lần.Không tự ý thêm bớt liều mà không được sự đồng ý của bác sĩ.2.2. Liều dùng của thuốc Coricidin. Ban ngày:Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi lần, cách 4 giờ một lần. Không được vượt quá 6 viên trong 12 giờ.Ban đêm:Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi lần, cách 4 giờ một lần. Không được vượt quá 4 viên trong 12 giờ.Siro:Uống 30ml trong cốc định lượng kèm theo chai cách mỗi 4 giờ. Không vượt quá 150m. L (5 liều) trong 24 giờ hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.Xử lý khi quên liều:Uống ngay liều Coricidin khi nhớ ra và lần uống tiếp theo phải cách ít nhất 4 giờ. Không được uống gấp đôi liều vì có thể gây hiện tượng quá liều.Xử trí khi quá liều:Những dấu hiệu đầu tiên của quá liều Acetaminophen bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, đau dạ dày, đổ mồ hôi, nhầm lẫn, yếu cơ. Các triệu chứng về sau có thể bao gồm đau dạ dày, nước tiểu sẫm màu và vàng da hoặc vàng mắt. Quá liều Acetaminophen có thể làm hỏng gan của bạn hoặc gây tử vong.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Coricidin
Ngừng dùng Coricidin và gọi cho bác sĩ nếu bạn vẫn bị sốt sau 3 ngày điều trị hoặc vẫn bị đau, ho nặng hơn kéo dài sau 10 ngày (hoặc 5 ngày nếu đối tượng điều trị là trẻ em). Thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn, các triệu chứng mới xuất hiện, ho trở lại hoặc xuất hiện phát ban, nhức đầu kéo dài, bất kỳ vết sưng hay đỏ trên da. Đây có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.Nếu đau họng nghiêm trọng, kéo dài hơn 2 ngày kèm theo hoặc sau đó là sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn, nôn mửa, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ kịp thời.Tránh uống rượu trong khi dùng Coricidin. Rượu có thể làm tăng nguy cơ gây tổn thương tế bào gan trong khi dùng Acetaminophen.Sản phẩm này có chứa Acetaminophen, nguy cơ tổn thương tế bào gan tăng lên nếu uống hơn 4.000mg Acetaminophen trong 24 giờ; có sử dụng chúng với các loại thuốc khác có chứa Aacetaminophen; dùng từ 3 loại đồ uống có cồn trở lên mỗi ngày trong khi sử dụng Coricidin.Thông báo tình trạng bệnh của bạn cho bác sĩ biết, đặc biệt là bệnh thận, ho có đờm, ho do bệnh khí phế thũng hoặc viêm phế quản mạn tính, hen, các vấn đề về tiểu tiện, tiểu khó, sưng tuyến tiền liệt, táo bón nặng, tắc nghẽn dạ dày - ruột, bệnh tăng nhãn áp, bệnh tim, cường giáp.Thuốc này có thể làm giảm suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn. Hãy cẩn thận nếu bạn lái xe hoặc cần phải vận hành máy móc nguy hiểm.Acetaminophen và Dextromethorphan có thể đi vào sữa mẹ và rất gây hại cho em bé bú. Các thuốc thuộc nhóm kháng histamin có thể làm chậm quá trình sản xuất sữa mẹ. Bởi vậy không sử dụng Coricidin mà không có chỉ định của bác sĩ nếu bạn đang cho con bú.Đợi ít nhất 4 giờ sau khi dùng liều Ban đêm cuối cùng trước khi dùng liều Ban ngày.Không dùng thuốc Coricidin đã quá hạn sử dụng trên bao bì, thuốc bị nấm mốc, đổi màu, chảy nước, có mùi lạ hoặc bao bì bị hở.
4. Tác dụng phụ của thuốc Coricidin
Trong một số ít trường hợp hiếm gặp, Acetaminophen có thể gây ra phản ứng trên da nghiêm trọng, nguy cơ gây tử vong. Điều này cũng có thể xảy ra ngay cả khi bạn đã từng dùng Acetaminophen trong quá khứ và không có bất kỳ phản ứng ngoại ý nào. Ngừng sử dụng Coricidin và gọi ngay cho bác sĩ nếu bạn bị đỏ da hoặc phát ban lan rộng gây phồng rộp, bong tróc. Nếu đã có những phản ứng này, bạn không nên dùng bất kỳ loại thuốc nào có chứa thành phần Acetaminophen.Tác dụng phụ Coricidin thường gặp:Táo bón;Khô hay mờ mắt, khô miệng hoặc mũi;Chóng mặt nhẹ hoặc khó tập trung, buồn ngủ;Cảm thấy bồn chồn hoặc phấn khích (nhất là ở trẻ em);Phát ban trên da nhẹ.Ngừng sử dụng Coricidin và gọi bác sĩ ngay nếu bạn có các biểu hiện:Nhịp tim nhanh hay nhịp đập không đều;Nhầm lẫn, buồn ngủ hoặc chóng mặt nghiêm trọng;Chân tay run rẩy, cơ bắp cử động không ngừng nghỉ;Đi tiểu ít hoặc không đi tiểu;Triệu chứng cúm, chảy máu bất thường, dễ bầm tím, da nhợt nhạt, cảm thấy đầu nhẹ bẫng hoặc khó thở;Buồn nôn, đau vùng bụng trên, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt).
5. Tương tác thuốc Coricidin
Một số thuốc có thể tương tác với Coricidin bao gồm:Chất ức chế MAO (ví dụ Phenelzine), Furazolidone, Sodium oxybate (GHB) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng (ví dụ như Amitriptyline);Thuốc chống đông máu (Warfarin);Nhóm Hydantoin (Phenytoin);Isoniazid.Để tránh các tương tác thuốc xảy ra nên thông báo cho bác sĩ biết loại thuốc hay thực phẩm bạn đang dùng, tiền sử bệnh để bác sĩ cân nhắc kê đơn sử dụng.
6. Cách bảo quản thuốc Coricidin
Thời gian bảo quản thuốc Coricidin là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Nhiệt độ thích hợp là 15 đến 25 độ C, để thuốc ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh nóng ẩm và ánh sáng trực tiếp.Thuốc siro đã mở nắp nên dùng hoặc bảo quản ngăn mát tủ lạnh trong 1 tháng.Tránh xa tầm với tay của trẻ.com
|
vinmec
| 1,441
|
: địa chỉ xét nghiệm NIPT Bình Phước chính xác, tiện lợi
Trong số các phương pháp sàng lọc trước sinh thì NIPT là xét nghiệm không xâm lấn được đánh giá cao về tính an toàn và độ chính xác trong phát hiện nguy cơ bất thường về số lượng nhiễm sắc thể thai nhi. Bài viết sau xin chia sẻ đến khách hàng tại Bình Phước đang có nhu cầu tìm địa chỉ xét nghiệm NIPT Bình Phước một đơn vị y tế được khách hàng tin cậy.
1. Xét nghiệm NIPT, một số vấn đề cơ bản1.1. Vai trò của xét nghiệm NIPTXét nghiệm NIPT là sàng lọc trước sinh có thể phát hiện nguy cơ mắc phải các hội chứng dị tật bẩm sinh ở thai nhi như:- Hội chứng Down: xảy ra khi thai nhi có thêm một phần hoặc một bản sao của NST 21. Nếu mắc phải hội chứng Down thì sau khi chào đời trẻ sẽ sa sút về sức khỏe, trí tuệ, khuôn mặt mang nét chung của những trẻ mắc hội chứng này như: lưỡi dày, cổ ngắn, mặt phẳng,... - Hội chứng Edwards: xảy ra khi thai nhi bị thừa một NST 18. Khi sinh ra mắc phải hội chứng này, trẻ sẽ nhẹ cân và có tốc độ phát triển không bình thường như trẻ khác. Không những thế, tim của trẻ còn không hoạt động bình thường nên trẻ gặp khó khăn trong sinh hoạt và hô hấp. Trẻ cũng sẽ gặp các khiếm khuyết của phổi, thận và dạ dày/ruột, cùng các vấn đề về cơ quan nội tạng như teo thực quản, thoát vị rốn, hở thành bụng, thận đa nang,... - Hội chứng Patau: xảy ra khi thai nhi có thêm một bản sao của NST 13. Hội chứng này khiến trẻ mắc các dị tật nghiêm trọng về cả ngoại hình như: trán nghiêng mà méo, da đầu mất một mảng, đầu nhỏ, tai ngắn, sứt môi, mũi to bất thường, thừa ngón chân ngón tay,...
- Đột biến vi mất đoạn, mất đoạn: khiến trẻ bị mắc các hội chứng Di
George, Angelman/Prader-Willi, Wolf-Hirschhorn, Cri-du-chat,...1.2. Cơ chế tiến hành xét nghiệm NIPTXét nghiệm NIPT phân tích các đoạn DNA của con đang có trong máu mẹ, đây là các DNA tự do ngoại bào không nằm trong tế bào mà trôi nổi tự do. Khi mang thai, dòng máu của người mẹ chứa hỗn hợp cf
DNA đến từ tế bào của mẹ và tế bào từ nhau thai. Nhau thai là mô trong tử cung liên kết thai nhi và nguồn cung cấp máu cho người mẹ. Những tế bào này được đưa vào máu của người mẹ trong suốt thai kỳ. DNA trong các tế bào nhau thai thường giống với DNA của thai nhi. Phân tích cf
DNA từ nhau thai tạo cơ hội phát hiện sớm một số bất thường di truyền mà không gây hại cho thai nhi. Xét nghiệm NIPT được thực hiện dựa trên sự phân tích ADN tự do của thai nhi có trong máu người mẹ1.3. Mức độ chính xác của kết quả xét nghiệm NIPTKết quả thu được từ xét nghiệm NIPT chính xác tới 99%. Tỷ lệ rất nhỏ còn lại là các trường hợp âm tính giả nhưng hiện nay vẫn chưa có một phương pháp sàng lọc trước sinh nào đạt độ chính xác 100%.
Tuy tính chính xác của NIPT cao nhưng chi phí xét nghiệm lại tương đối lớn nên việc tìm đúng địa chỉ xét nghiệm NIPT để yên tâm về kết quả luôn là mối quan tâm chung của mẹ bầu. Để có được lời giải đúng cho sự lựa chọn này, mẹ bầu nên tham khảo một số tiêu chí sau đây:- Tên tuổi của đơn vị xét nghiệm
|
medlatec
| 639
|
Nguyên nhân gây đau bụng sau khi ăn
Đau bụng hoặc khó chịu sau khi ăn có nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, nếu kèm theo triệu chứng khác hay đau quặn liên tục mặc dù đã thay đổi chế độ ăn uống thì nguyên nhân có thể do bệnh lý nghiêm trọng gây nên, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.
1. Nguyên nhân phổ biến của đau bụng sau khi ăn
1.1. Khó tiêu hoá thức ăn gây đau bụng. Người bị khó tiêu thường cảm thấy đau bụng, khó chịu ở phần bụng trên. Chứng khó tiêu cũng có thể dẫn đến cảm giác no sớm trong bữa ăn, bụng chướng và đầy hơi, buồn nôn.Khoảng 20 - 30% người bị chứng khó tiêu được chẩn đoán do bệnh lý đường tiêu hoá gây ra, do đó bạn nên gặp bác sĩ để loại trừ các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Nếu bác sĩ không thể tìm ra nguyên nhân cụ thể, bạn có thể mắc chứng "rối loạn tiêu hóa chức năng". Đây là một loại rối loạn tiêu hóa chức năng mà không có bệnh lý rõ ràng, nhưng cơ quan tiêu hóa không hoạt động bình thường.Thức ăn giàu chất béo, caffein, đồ uống có đường và rượu có thể làm cho chứng khó tiêu trở nên trầm trọng hơn.1.2. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản. Triệu chứng của GERD là cảm giác nóng rát trong thực quản, đau khi nuốt.Axit được dạ dày tiết ra có thể làm tổn thương thực quản, vì vậy tốt hơn hết hãy nói chuyện với bác sĩ để có phương pháp điều trị hợp lý nếu bạn thường xuyên bị trào ngược.1.3. Viêm tụy gây đau bụng sau khi ăn. Viêm tụy có thể gây đau quặn bụng sau khi ăn. Đau thường bắt đầu ở bụng trên và lan ra sau lưng kèm theo buồn nôn, nôn.Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm tụy là di truyền, uống rượu, sỏi mật, hút thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Khó tiêu hoá thức ăn gây đau bụng sau khi ăn
1.4. Viêm loét dạ dày. Nếu đau bụng sau khi ăn xảy ra ở bất kỳ vị trí nào giữa xương ức và rốn, đó có thể là viêm loét dạ dày tá tràng. Loét dạ dày có thể bị đau ngay cả khi dạ dày của bạn trống rỗng.Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Ibuprofen, Aspirin và Naproxen có thể dẫn đến loét dạ dày tá tràng, đặc biệt nếu dùng thuốc trong thời gian dài.Vi khuẩn gây viêm loét dạ dày hay gặp là Helicobacter pylori (H. pylori). Điều quan trọng là phải điều trị H. pylori, vì theo một số nghiên cứu vi khuẩn này có liên quan đến bệnh ung thư dạ dày.Viêm dạ dày nhẹ có thể được điều trị tại nhà bằng thuốc, thay đổi chế độ ăn uống, tránh sử dụng thực phẩm có tính axit và ăn thành nhiều bữa nhỏ.1.5. Sỏi mật gây đau bụng. Triệu chứng xuất hiện ở giữa hoặc hạ sườn phải, lan ra sau lưng hay lên vai phải của bạn; triệu chứng xuất hiện kèm theo như buồn nôn, nôn.Sỏi mật thỉnh thoảng có thể khiến bạn bị đau bụng sau khi ăn. Điều này đặc biệt hay xảy ra sau bữa ăn thịnh soạn hoặc chứa nhiều chất béo.Nếu triệu chứng đau xuất hiện khi bụng đói, đau dữ dội kèm sốt, có thể bạn bị viêm túi mật.1.6. Hội chứng ruột kích thích. Hội chứng ruột kích thích là tình trạng sức khỏe mà người bệnh bị đau bụng mãn tính (dai dẳng). Triệu chứng ở mỗi người có thể khác nhau như: Tiêu chảy, táo bón, cảm giác co thắt ruột, đầy hơi. Đau bụng đầy hơi sau khi ăn do hội chứng ruột kích thích thường xảy ra ở vùng quanh rốn. Ăn uống có thể kích thích cơn co thắt mạnh ở ruột gây cảm giác đau bụng.Khoảng 30% người bị chứng khó tiêu cũng mắc hội chứng ruột kích thích.Mặc dù không có cách chữa trị, nhưng thay đổi lối sống có thể giúp ích. Bạn nên ăn chậm, tránh thực phẩm chứa nhiều chất béo và chế biến sẵn, thường xuyên tập thể dục, không sử dụng rượu hay đồ uống có đường, ăn đúng bữa.1.7. Ngộ độc thực phẩmĐau quặn bụng sau khi ăn là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm, thường xuất hiện vài giờ sau ăn. Các triệu chứng khác bao gồm: nôn mửa, tiêu chảy, mệt mỏi, sốt. Ngộ độc thực phẩm thông thường chỉ kéo dài vài ngày, chủ yếu điều trị tại nhà bằng nghỉ ngơi và cấp nước đầy đủ.Một số loại thực phẩm gây kích ứng cho dạ dày như thực phẩm có tính axit, thức ăn cay hay các loại đồ uống như caffeine, rượu. Sau khi sử dụng các thực phẩm trên, chúng có thể kích thích và gây ra triệu chứng đau bụng.
Đau quặn bụng sau khi ăn là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm
1.8. Dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm. Vài người có thể phản ứng xấu khi ăn một số loại thực phẩm như dị ứng hoặc không dung nạp thức ăn. Bạn có thể cần phải tránh những thực phẩm đó trong tương lai.Phản ứng miễn dịch của cơ thể với thức ăn có thể gây ra nhiều triệu chứng trong đó có đau bụng. Một số thực phẩm gây dị ứng thường gặp như cá, hải sản, sữa, đậu phộng.Không dung nạp thực phẩm là một dạng dị ứng nhẹ hơn, hệ tiêu hoá sẽ bị kích thích bởi một số thực phẩm cụ thể và khó tiêu hoá chúng đúng cách.Các chất không dung nạp phổ biến bao gồm gluten, lúa mì và lactose.1.9. Ăn quá nhiều gây đau bụng. Cảm giác căng no, khó chịu vùng bụng trên sau khi ăn là dấu hiệu cho thấy bạn đang ăn quá no. Ăn quá no trong dạ dày thường xuyên sẽ không tốt cho sức khỏe.
2. Khi nào đến gặp bác sĩ
Nếu tình trạng đau dạ dày sau khi ăn vẫn tiếp diễn trong một thời gian dài và việc thay đổi lối sống, chế độ ăn uống không có tác dụng, mọi người nên đến gặp bác sĩ. Bạn nên đi cấp cứu nếu bị đau dữ dội cùng với bất kỳ triệu chứng nào sau đây: Vàng da, sốt, ớn lạnh, nôn mửa dữ dội.Bác sĩ có thể hướng đến chẩn đoán nguyên nhân gây đau bụng bằng cách nghe về các triệu chứng của bạn. Các xét nghiệm và cận lâm sàng khác cũng được bác sĩ chỉ định giúp chẩn đoán xác định, chẳng hạn như nội soi dạ dày và đại tràng, chụp X-quang bụng, CT, MRI, công thức máu...Đau bụng sau khi ăn thường do vấn đề ăn uống, không nghiêm trọng và bạn có thể điều trị tại nhà. Điều trị đau bụng sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó và các biến chứng của bệnh.Một số biện pháp bạn có thể làm để ngăn ngừa đau dạ dày sau khi ăn, như kiểm soát khẩu phần ăn mỗi ngày, tránh các thực phẩm gây dị ứng và không dung nạp, ăn chế độ có nhiều trái cây cũng như chất xơ, uống nhiều nước.Đau bụng sau khi ăn có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng khác. Nếu triệu chứng này không thuyên giảm dù bạn đã áp dụng nhiều phương pháp, hãy đến bác sĩ để được chẩn đoán nguyên nhân chính xác và tìm cách điều trị phù hợp.
|
vinmec
| 1,318
|
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung bao nhiêu tiền? Nên làm ở đâu uy tín?
Tầm soát ung thư cổ tử cung từ lâu đã được biết đến là giải pháp để bảo vệ sức khỏe cho nữ giới. Trong đó, xét nghiệm tế bào cổ tử cung là phương pháp được áp dụng phổ biến hiện nay. Tìm hiểu về xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (xét nghiệm Pap) được chỉ định khi bác sĩ cần kiểm tra có hay không những tổn thương hoặc thay đổi bất thường ở cổ tử cung.
Mẫu xét nghiệm chính là các tế bào ở cổ tử cung. Người xét nghiệm được hướng dẫn nằm trên giường bệnh với tư thế thuận lợi nhất cho bác sĩ lâm sàng thực hiện kỹ thuật lấy tế bào tử cung. Bác sĩ sẽ sử dụng một loại dụng cụ chuyên khoa đưa vào âm đạo, bộc lộ rõ cổ tử cung. Sau đó, dùng dụng cụ lấy mẫu như bàn chải lấy mẫu hoặc tăm bông để lấy các tế bào trên bề mặt tử cung rồi phết vào lam kính để làm mẫu xét nghiệm.
2. Mục đích của xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung nhằm mục đích sau:
Sàng lọc ung thư cổ tử
Thông qua việc phân tích mẫu phết tế bào cổ tử cung có thể phát hiện những bất thường trong số các tế bào này. Qua kết quả xét nghiệm có thể đánh giá, tiên lượng khả năng gây ung thư của các tế bào bất thường trong cổ tử cung. Đồng thời, xét nghiệm Pap cũng giúp phát hiện cả virus HPV gây ung thư cổ tử cung ở nữ. Đây là giải pháp tầm soát ung thư rất cần thiết đối với nữ giới. Xét nghiệm tế bào cổ tử cung bao nhiêu tiền sẽ tùy thuộc từng bệnh viện cung cấp dịch vụ.
Phát hiện bệnh và điều trị kịp thời cho nữ giới
Xét nghiệm Pap được khuyến khích cho mọi phụ nữ từ 21 tuổi trở lên. Với những
người trên 30 tuổi sẽ cần kèm theo cả xét nghiệm HPV để cho kết quả tầm soát tốt nhất. Nên duy trì xét nghiệm định kỳ 2 - 3 năm/lần để sớm phát hiện các tế bào gây ung thư và có hướng xử trí kịp thời.
Ngoài ra, có nhiều trường hợp thuộc đối tượng cần thiết phải làm xét nghiệm Pap càng sớm càng tốt như:
Phụ nữ bị nhiễm HIV.
Những bệnh nhân nữ sau hóa trị, ghép tạng, suy giảm hệ miễn dịch kéo dài do sử dụng corticoid.
Những người thừa cân, béo phì, hút thuốc lá, có lối sống không lành mạnh, quan hệ tình dục không an toàn.
Phụ nữ đặt vòng tránh thai hoặc uống thuốc tránh thai lâu năm.
Nữ bị nhiễm Chlamydia.
Nữ mang thai khi chưa đủ 18 tuổi.
Những người thuộc đối tượng này nên làm xét nghiệm Pap định kỳ để tầm soát nguy cơ ung thư cổ tử cung. Các bạn nên nghiên cứu kỹ về xét nghiệm tế bào cổ tử cung bao nhiêu tiền cũng như địa chỉ xét nghiệm uy tín để tiến hành xét nghiệm.
3. Xét nghiệm tế bào cổ tử cung bao nhiêu tiền?
Đây là một phương pháp xét nghiệm không mới nhưng không phải ai cũng biết đến. Vậy chi phí cho xét nghiệm này là bao nhiêu:
Chi phí xét nghiệm Pap
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung không nằm trong hạng mục được bảo hiểm chi trả. Do vậy, các bạn có nhu cầu xét nghiệm cần tính trước các khoản chi phí khi thực hiện và lựa chọn bệnh viện đáng tin cậy. Xét nghiệm này chỉ được thực hiện tại các bệnh viện lớn, được trang bị đầy đủ về trang thiết bị kỹ thuật và nhân lực đáp ứng yêu cầu.
Khi làm xét nghiệm Pap, thông thường, các bạn sẽ phải đóng các loại phí sau: phí dịch vụ khám bệnh (khoảng 300.000đ), phí xét nghiệm tế bào cổ tử cung Pap smear (180.000 đồng), phí soi cổ tử cung (khoảng 250. Tuy nhiên, tùy vào từng trường hợp, độ tuổi, biểu hiện bất thường đã nhận thấy, tiền sử gia đình mà các bác sĩ sẽ chỉ định làm xét nghiệm phù hợp. Xét nghiệm tế bào cổ tử cung bao nhiêu tiền sẽ được tính dựa trên tất cả các khoản phí mà người bệnh được áp dụng.
Những lưu ý dành cho người muốn làm xét nghiệm Pap
Đối với bất kỳ ai khi muốn làm xét nghiệm Pap thì cần lưu ý những tránh những điều sau đây trước khi xét nghiệm:
Không quan hệ tình dục trước khi xét nghiệm trong khoảng 2 - 3 ngày.
Trước khi xét nghiệm không thụt rửa âm đạo hay đặt thuốc âm đạo.
Nên tiến hành vệ sinh âm đạo sạch sẽ trước khi làm xét nghiệm để tránh cảm giác khó chịu trong lúc lấy mẫu bệnh phẩm.
Kê khai trung thực các yếu tố như: đang sử dụng biện pháp tránh thai, đang mang thai, chu kỳ kinh nguyệt, đang sử dụng thuốc điều trị bệnh,... để bác sĩ đưa vào dữ liệu phân tích kết quả chính xác nhất.
4. Nên làm xét nghiệm tế bào cổ tử cung ở đâu?
Prep PAP. Đây là kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến nhất hiện nay, cho hình ảnh tế bào cực rõ nét với kết quả chính xác đạt tỉ lệ lên tới 80 - 90%.
|
medlatec
| 922
|
Siêu âm tim cơ bản và những điểm cần lưu ý
Thông qua kết quả siêu âm tim cơ bản, bác sĩ có thể biết được kích thước, hình dạng và độ dày của tim. Bên cạnh đó, hình thức siêu âm này còn giúp bác sĩ quan sát được chuyển động của các thành tim, sức bơm của tim, cách thức tim chuyển động cũng như van tim của bệnh nhân có hoạt động bình thường không, có bị hẹp hay xuất hiện tình trạng rò rỉ máu không.
1. Tìm hiểu về siêu âm tim cơ bản
1.1. Khái niệm
Siêu âm tim là kĩ thuật thăm dò không xâm lấn đơn giản và hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong tầm soát và chẩn đoán sức khỏe tim mạch của người bệnh. Cụ thể:
– Cung cấp cho bác sĩ cái nhìn tổng quát về hình thái, chức năng, huyết động học của vách tim, buồng tim, màng ngoài hay các mạch máu nối với tim,…
– Cung cấp thông tin về nhĩ phải, nhĩ trái, thất phải, thất trái. Trong đó vai trò đánh giá chức năng thất trái quan trọng và có nhiều ứng dụng nhất trong tầm soát và điều trị các bệnh lý tim mạch.
Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các hình thức siêu âm khác nhau.
Hình ảnh siêu âm tim hiển thị trên màn hình.
1.2. Phân loại siêu âm tim cơ bản
Siêu âm tim được phân loại theo nguyên lý hoạt động và vị trí làm siêu âm. Nếu dựa theo nguyên lý hoạt động thì chia ra 3 loại:
– Siêu âm 1 chiều: Đầu dò được đặt ở bờ trái xương ức gần khoang liên sườn 3 4, tạo với mặt phẳng lồng ngực một góc 80-90 độ. Sóng siêu âm thẳng góc với cấu trúc tim, đo được bề dày và rộng của cấu trúc này.
– Siêu âm 2 chiều: Khảo sát cấu trúc, nhìn rõ những lát cắt về mặt giải phẫu của tim. Các mặt cắt cơ bản của siêu âm tim 2 chiều bao gồm cạnh xương ức bên trái, mỏm tim, bờ sườn hoặc mũi ức và trên hõm ức.
– Siêu âm Doppler: Hỗ trợ quan sát điện tâm đồ và nhận biết dòng máu ở thì tâm thu, tâm trương hay ở cả hai thì. Siêu âm Doppler có nhiều dạng như Doppler liên tục, Doppler xung, Doppler tổ chức hoặc Doppler màu.
Nếu dựa theo vị trí siêu âm thì có thể chia thành 2 loại:
– Siêu âm tim qua thành ngực
– Siêu âm tim qua thành thực quản
1.3. Khi nào cần chỉ định siêu âm tim cơ bản
Siêu âm tim thường được chỉ định khi bệnh nhân đi khám và phát hiện những bất thường về tim thông qua các xét nghiệm khác, ống nghe hoặc có các dấu hiệu mắc bệnh tim. Bên cạnh đó bệnh nhân nên khám chuyên khoa tim mạch để được chỉ định thăm khám kịp thời nếu gặp phải các vấn đề nghi ngờ liên quan đến tim kèm các triệu chứng:
– Khó thở, tim đập loạn nhịp
– Tim đập nhanh và khó thở khi làm việc nặng
– Hoa mắt chóng mặt, đau thắt vùng ngực, đau đầu
– Đau ngực, đau tim, hụt hơi và nôn ói không có nguyên do
– Nghi ngờ mắc bệnh tim di truyền
Nếu gặp phải tình trạng đau hàm, cổ, lưng hay đau vùng vai trái, cánh tay cũng nên thăm khám và thực hiện siêu âm tim. Bởi cơn đau ở các vị trí đó cũng có thể là dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
Kĩ thuật này được chỉ định khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng bất thường như đau tức, tim đập nhanh, khó thở,…
2. Quá trình và lưu ý khi thực hiện siêu âm tim
2.1. Quá trình
Thông thường bệnh nhân không cần nhịn ăn uống trước khi siêu âm tim. Trong trường hợp siêu âm tim qua thành thực quản, bác sĩ có thể chỉ định bệnh không ăn uống trong ít nhất 4 tiếng trước khi siêu âm.
Bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm ngửa, hơi nghiêng về bên trái. Bác sĩ sẽ thoa lên ngực chất gel nhằm thu được hình ảnh rõ nét, chất lượng nhất và làm mờ ánh sáng trong phòng siêu âm. Sau đó, bác sĩ sẽ di chuyển đầu dò đến các vị trí siêu âm tim sao cho có thể thấy được các hình ảnh và thông số cần thiết. Trong trường hợp xảy ra sự cố khi siêu âm như phát hiện lỗ trong tim, người bệnh sẽ được tiêm thuốc để hạn chế tối đa rủi ro và biến chứng.
Để có kết quả chính xác nhất, siêu âm tim thường được bác sĩ kết hợp với đo điện tâm đồ.
Đối với siêu âm tim qua thành ngực, sau khi kết thúc, bệnh nhân có thể sinh hoạt lại bình thường. Đối với siêu âm tim qua thành thực quản, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân ở lại viện vài giờ để nghỉ ngơi và theo dõi sức khỏe. Những trường hợp có sử dụng thuốc an thần không nên lái xe trong vòng 24 giờ sau khi siêu âm.
2.2. Lưu ý
Nhìn chung, siêu âm tim là kĩ thuật đơn giản, không xâm lấn và đau đớn nên bệnh nhân có thể yên tâm khi thực hiện. Tuy nhiên, kĩ thuật này vẫn tồn tại biến chứng tuy rất hiếm gặp như khó thở ở đối tượng bị suy tim nặng, đau thành ngực do động tác của bác sĩ quá mạnh trong trường hợp bệnh nhân có thành ngực dày, béo.
Nếu kết quả siêu âm tim trả về bình thường, bệnh nhân không cần làm thêm bất kì phương pháp nào. Ngược lại nếu nhận kết quả bất thường, bệnh nhân sẽ được chuyển đến các chuyên khoa tim mạch để thăm khám kĩ lưỡng hơn.
– Quy trình thăm khám, làm hồ sơ, siêu âm nhanh chóng, đơn giản, dễ dàng.
– Dịch vụ chăm sóc khách hàng toàn diện, điều dưỡng viên chu đáo, nhiệt tình.
Hi vọng những thông tin đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về siêu âm tim cơ bản cũng như bỏ túi được một địa chỉ thăm khám uy tín, chất lượng.
|
thucuc
| 1,086
|
Huyết trắng có màu trắng sữa là bệnh gì?
Thúy Hường (Thường Tín – Hà Nội)
Chào bạn Hường!
Để giúp bạn Hường giải đáp thắc mắc: Huyết trắng có màu trắng sữa là bệnh gì? Liệu đây là hiện tượng sinh lý bình thường hay cảnh báo dấu hiệu nguy hiểm? Hãy cùng tham khảo chia sẻ dưới đây để nắm được những thông tin bổ ích về căn bệnh này nhé!
Huyết trắng có màu đục, trắng sữa là dấu hiệu bệnh lý chị em không nên coi thường
Huyết trắng như thế nào là bất thường?
Các biểu hiện dễ nhận thấy của huyết trắng đấy là lượng khí hư ra nhiều, có màu lạ như: xanh, vàng, trắng đặc biệt là mùi hôi khó chịu, ngứa, bỏng rát âm đạo, đau rát khi quan hệ hoặc khi đi tiểu tiện kèm theo cơn đau âm ỉ tại vùng bụng dưới. Chị em có thể nhận biết huyết trắng bất thường thông qua những biểu hiện dưới đây:
Ra nhiều huyết trắng là bệnh gì?
Huyết trắng ra nhiều và có màu trắng sữa cảnh báo nhiều bệnh phụ khoa nguy hiểm, chị em cần hết sức lưu ý để phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Sau đây là các bệnh chị em có thể gặp phải khi bị huyết trắng:
Nhiễm nấm Candida albicans
Nhiễm nấm Candida được xem là bệnh lý phụ khoa thường gặp nhất ở chị em phụ nữ, với những biểu hiện thường gặp như huyết trắng màu trắng đục, có thể vón cục hoặc dính thành từng mảng và thường kèm theo hiện tượng ngứa rát ở vùng âm hộ. Bệnh xuất hiện chủ yếu do nguyên nhân suy giảm hệ miễn dịch ở phụ nữ có thai và phụ nữ sử dụng kháng sinh trong thời gian dài.
Ra nhiều huyết trắng có thể là dấu hiệu của nhiễm nấm Candida albicans
Do nhiễm tạp trùng
Huyết trắng do tạp trùng tấn công âm đạo và gây ra tình trạng ngứa rát vùng kín. Nguyên nhân gây ra bệnh được cho là thói quen thụt rửa âm đạo và sinh hoạt tình dục không an toàn.
Do nhiễm trùng roi Trichomonas
Phụ nữ bị nhiễm trùng trùng roi Trichomonas vaginalis sẽ có các biểu hiện như sau: huyết trắng màu xanh, vàng kèm theo biểu hiện ngứa âm đạo dữ dội, có thể đau khi giao hợp. Bệnh nhân nhiễm trùng roi có thể lây qua đường tình dục, khác với những trường hợp viêm do tạp khuẩn thì không lây.
Do các bệnh lý liên quan đến tử cung
Huyết trắng ra nhiều, có mùi hôi, gây cảm giác khó chịu cũng có thể là biểu hiện của các bệnh lý liên quan đến tử cung như: Viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm cổ tử cung hay u xơ…Tuy các biểu hiện có khác nhau nhưng nhìn chung bệnh đều khiến người bệnh mệt mỏi, ảnh hưởng lớn đến đời sống sinh hoạt.
Viêm ở vùng chậu
Ra nhiều huyết trắng cũng được cảnh báo là nguyên nhân gây nên viêm vùng chậu. Bệnh sẽ có các triệu chứng dễ nhận biết như sau: đau bụng dưới, đau rát khi quan hệ, ra máu khi quan hệ hoặc ra máu bất thường…
Ra nhiều huyết trắng cảnh báo nguy cơ viêm vùng chậu
Căn bệnh lây qua đường sinh dục
Các bệnh lây qua đường tình dục như: lậu, Herpes, sùi mào gà, mụn sinh dục đều có những đặc điểm chung là ngứa rát vùng âm đạo, huyết trắng ra nhiều. Đây là các căn bệnh xã hội nguy hiểm, chị em cần hết sức lưu ý biểu hiện để chữa trị kịp thời.
Nguy cơ bệnh ung thư
Bệnh huyết trắng có nguy hiểm không?
Huyết trắng ra nhiều kèm các triệu chứng: ngứa ngáy, bỏng rát vùng âm đạo đã gây ảnh hưởng tới đời sống sinh hoạt của chị em phụ nữ, đặc biệt là vấn đề tâm lý và đời sống vợ chồng.
Nếu bệnh không phát hiện kịp thời sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính và gây ảnh hưởng lớn tới khả năng sinh sản. Các biến chứng của bệnh phải kể đến là hiện tượng tắc vòi trứng, khiến quá trình thụ thai trở nên khó khăn. Nguy hiểm hơn bệnh còn khiến không ít phụ nữ bị hiếm muộn, khó có con.
Bị huyết trắng khi mang thai sẽ làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ đứa ra sẽ có nguy cơ nhẹ cân, thị lực yếu và ảnh hưởng lớn tới đường hô hấp.
Nguy hiểm hơn, nếu không được chữa trị kịp thời bệnh sẽ có tiến triển thành căn bệnh ung thư quái ác, ảnh hưởng rất lớn tới tính mạng và cuộc sống của phụ nữ. Do đó, việc đi khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện ra các bất thường trong cơ thể là vô cùng cần thiết.
Phương pháp điều trị bệnh huyết trắng
Huyết trắng tuy nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chữa khỏi, tránh tái phát nếu tuân thủ theo hướng dẫn và phác đồ điều trị của bác sĩ. Thông thường bác sĩ sẽ kê thuốc uống hoặc thuốc đặt kết hợp với sản phẩm vệ sinh vùng kín. Đối với trường hợp nặng hơn, chị em có thể được can thiệp bằng các phương pháp khác như: đốt điện, đốt laser, áp lạnh…Tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ là phương pháp nhanh nhất giúp đẩy lùi bệnh huyết trắng, tránh tái phá
Bệnh huyết trắng có thể điều trị bằng thuốc hoặc sản phẩm vệ sinh
Phòng tránh bệnh huyết trắng bằng cách nào?
Để phòng tránh bệnh huyết trắng, chị em cần giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ bằng cách:
Vệ sinh vùng kín hằng ngày bằng nước muối pha loãng hoặc nước ấm. Không lạm dụng các loại dung dịch hóa chất tẩy rửa, không thụt rửa sâu trong âm đạo. Mặc quần thoáng mát, rộng rãi, thay đồ lót khi cảm thấy ẩm ướt….
Bên cạnh đó việc xây dựng chế độ nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống, khoa học, thường xuyên bổ sung Vitamin C cũng góp phần tăng cường hệ miễn dịch, đề kháng, giúp cơ thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn.
# 1 Huyết trắng có màu trắng sữa là bệnh gì?
|
thucuc
| 1,083
|
7 cách để tập trung vào bản thân
Việc lơ là đến ước mơ, các mong muốn cá nhân có thể khiến nhiều người cảm thấy kiệt sức hay thậm chí là stress, lo âu. Chính vì vậy tập trung vào bản thân không phải là ích kỷ mà chỉ là một định hướng giúp con người thỏa mãn nhu cầu được phát triển để cân bằng lại với các vấn đề xã hội. Dưới đây là 7 cách để tập trung vào bản thân mà bạn có thể áp dụng mỗi ngày.
1. Khai phá bản thân trên đa phương diện
Việc khai thác những vấn đề cốt lõi trong đời sống cá nhân luôn là một cách hiệu quả để hướng sự tập trung vào bản thân. Việc một người không hiểu rõ chính bản thân mình khiến họ thường gặp khó khăn trong việc đặt mục tiêu sống hay các giá trị quan khác. Chất xúc tác cần thiết cho việc thúc đẩy sự phát triển và đổi mới bản thân có thể đến từ các sự kiện quan trọng trong cuộc sống như thay đổi nghề nghiệp, sinh con, khủng hoảng hôn nhân. Đây chính là lúc mà sự tập trung vào bản thân cần phát huy giá trị để gợi mở nên những hướng đi mới trong đời sống con người.
2. Tập trung vào các quan điểm phù hợp với bản thân
Không thể phủ nhận tầm quan trọng của những ý kiến góp ý từ người thân hay bạn bè về các vấn đề trong đời sống nhưng cũng cần phải lưu ý rằng đây chỉ là những ý kiến tham khảo trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Ranh giới mong manh giữa việc con người đang thực sự làm theo ước nguyện hay vô thức tuân theo những ý kiến xã hội đôi lúc khiến giá trị của bản thân trở nên sa sút. Hãy cố gắng tập trung vào những ước muốn và sở thích cá nhân có thể đem lại niềm vui, sự thoải mái trong tâm hồn hơn là chạy theo ý kiến của số đông.Đơn cử như việc hẹn hò và kết hôn luôn là vấn đề cần cân nhắc kỹ càng và nên nhận được những ý kiến giá trị của những người thân thuộc với bạn. Tuy nhiên, một người độc thân không muốn hẹn hò không có nghĩa là họ đang cô đơn hay không trọn vẹn. Việc các ý kiến khích lệ họ mở rộng các mối quan hệ thậm chí có thể khiến họ cảm thấy áp lực hay stress. Trên thực tế, một số người lựa chọn việc sống độc thân vĩnh viễn còn viên mãn hơn so với việc cố gắng theo đuổi những mối quan hệ mà họ không thực sự mong muốn.
3. Lên kế hoạch chi tiết cho việc chăm sóc bản thân
Trên thực tế, cách tập trung vào bản thân chính là việc xoay quanh các phương pháp tự chăm sóc bản thân để đáp ứng nhu cầu của bạn. Mỗi người đều có những nhu cầu không thể thiếu để chăm sóc sức khỏe như giấc ngủ, dinh dưỡng, thể dục hay thư giãn. Vì vậy việc lên kế hoạch chi tiết cho việc chăm sóc bản thân có thể giúp bạn phân bố đủ thời gian cho các hoạt động giúp chữa lành tâm hồn, nạp lại năng lượng tích cực cho cuộc sống.Một danh sách các hoạt động chăm sóc bản thân có thể kể đến như:Các hoạt động thể chất;Những món ăn ưa thích giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy tâm trạng tốt hơn;Thử các phương pháp thiền;Viết nhật ký hay vẽ;Đọc sách;Cố gắng dành khoảng 2 giờ mỗi tuần cho việc ra ngoài và hít thở không khí.Bạn không cần phải cố gắng làm tất cả mọi thứ ngay từ khi bắt đầu, hãy để thời gian cho cơ thể thích nghi với các hoạt động tập trung phát triển bản thân.
Khai phá bản thân trên đa phương diện để tập trung vào bản thân
4. Phát huy sự quan tâm và lòng trắc ẩn là việc làm để tập trung vào bản thân
Quan tâm và giúp đỡ người khác không hề đối nghịch với việc tập trung vào bản thân mà ngược lại còn thể hiện lòng trắc ẩn và củng cố các mối quan hệ với người thân, bạn bè. Không những vậy, đối xử tốt với những người xung quanh còn giúp cải thiện tâm hồn bằng cách thúc đẩy cảm giác hạnh phúc khi làm những điều tích cực.Chỉ cần đừng quên đối xử với bản thân cũng bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn dành cho người khác thì việc phát huy sự quan tâm và lòng trắc ẩn sẽ giúp bạn nhận lại những điều tích cực từ những người xung quanh. Tuy nhiên, cũng nên hướng những suy nghĩ vào bản thân để đạt được trạng thái tốt nhất trước khi nghĩ đến việc giúp đỡ những người xung quanh.
5. Theo đuổi sở thích cá nhân
Những người bận rộn hay đang trong các mối quan hệ phức tạp thường có xu hướng dành nhiều thời gian hơn cho những mối quan hệ này thay vì các sở thích cá nhân của họ. Theo thời gian, niềm cảm hứng với các sở thích này sẽ phai nhạt khiến họ mất đi một công cụ để xoa dịu bản thân và đem lại cảm hứng trong cuộc sống. Do đó việc loại bỏ những sở thích cá nhân có thể phản tác dụng, không nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn khiến bản thân trở nên căng thẳng, thiếu không gian và thời gian để nạp lại năng lượng tích cực. Đặc biệt khi mới kết thúc một mối quan hệ, nhiều người gặp khó khăn trong việc đối mặt với sự cô đơn và nếp sống quen thuộc trong thời gian dài. Tuy nhiên có thể tận dụng việc này như một cơ hội để khám phá những sở thích mới hay khơi gợi những đam mê cũ giúp tập trung vào bản thân hơn.
6. Thoát khỏi định kiến so sánh
Những tình huống so sánh bản thân với những khoảnh khắc hạnh phúc của người đối diện không hề hiếm gặp trong thực tế mặc dù bản thân không thực sự biết được cách mà họ tìm thấy sự thỏa mãn trong cuộc sống. So sánh thực ra không xấu và có thể đóng vai trò thúc đẩy con người phấn đấu và phát triển để đạt được những mục tiêu cao hơn. Tuy nhiên, không có gì đảm bảo những gì mà người khác nắm giữ có thể giúp bạn hạnh phúc tương đương với mức độ hạnh phúc họ đang có. Vì vậy hãy ngừng so sánh bản thân với người khác để loại bỏ sự phân tâm khỏi những thứ thực sự quan trọng với bạn.
Khám phá những sở thích mới hay khơi gợi những đam mê cũ giúp tập trung vào bản thân
7. Tự vấn lại các giá trị bản thân
Sự nghi hoặc bản thân là không thể tránh khỏi tại một số thời điểm trong cuộc sống, đặc biệt khi con người đang trong một tình trạng khó khăn hoặc vừa bước ra từ một mối quan hệ lâu dài. Việc dành thời gian để suy ngẫm lại những phẩm chất và giá trị vốn có của bản thân sẽ giúp con người tập trung hơn cho việc trở thành con người mà họ mong muốn. Sau khi đã xác định được các giá trị của bản thân thì việc kết hợp chúng vào thực tế đời sống sẽ giúp cuộc sống được vận hành một cách trơn tru và có ý nghĩa hơn.Tóm lại, dành nhiều thời gian để xây dựng các mối quan hệ không phải là việc làm sai trái mà ngược lại còn mang lại hiệu quả tích cực trong các mối quan hệ xã hội như tình yêu, sự gần gũi và đồng hành, giúp con người thỏa mãn nhu cầu được phát triển để cân bằng lại với các vấn đề xã hội.com
|
vinmec
| 1,366
|
Trẻ đi phân sống có đáng lo hay không? Hướng xử lý ra sao?
Trong giai đoạn đầu đời, hệ tiêu hóa của trẻ còn non yếu nên bố mẹ cần đặc biệt cẩn trọng. Những trường hợp trẻ đi phân sống khiến ba mẹ lo lắng không biết liệu sức khỏe của con có đang bị ảnh hưởng? Những thông tin mà bài viết cung cấp sau đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về tình trạng này ở trẻ.
1. Tổng quan về triệu chứng trẻ đi phân sống
Tình trạng trẻ đi phân sống là khi trẻ ăn vào cái gì thì sẽ đi nặng ra thứ đó. Khi được xét nghiệm, các cặn dư của phân sẽ phát hiện còn lại các chất như đạm, tinh bột và mỡ vẫn còn khá nhiều. Đây được xem như một dạng biểu hiện của chứng rối loạn tiêu hóa và còn được gọi bằng tên khác là loạn khuẩn đường ruột đối với trẻ em. Một số biểu hiện như:
Trẻ có lúc đi phân rắn, lúc lại đi phân ở dạng sệt hoặc có những lúc phân và nước tách riêng ra.
Ở trong phân sống sẽ có các chất nhầy, phân có lợn cợn các hạt, có bọt và có cả những đồ ăn hiện vẫn chưa tiêu hóa được ví dụ như rau và các loại hạt.
Phân sống của trẻ thường sẽ có màu vàng và hơi ngả sang xanh.
2. Nguyên nhân nào khiến trẻ đi ngoài ra phân sống?
Khi mẹ thấy trẻ đi phân sống thì điều này có nghĩa là bé ăn vào cái gì thì sẽ cho ra ngoài cái đó. Vì vậy, các ba mẹ cần phải xem xét lại về cách thức chế biến đồ ăn để xem đã phù hợp với độ tuổi của các con hay chưa. Điều quan trọng tiếp theo mà rất ít người chú ý chính là ba mẹ cho con ăn bột quá sớm. Lúc này, cơ thể của con chưa thể tiêu hóa được hết nên rất dễ khiến tình trạng đi phân sống xảy ra.
Tinh bột khi đi vào cơ thể sẽ được tiêu hóa thông qua men amylaza hay còn gọi là ptyalin có ở trong nước bọt. Tuy nhiên, các bé thường phải đủ từ 6 tháng tuổi trở lên thì mới tiết ra nhiều nước bọt. Bên cạnh đó, một chế độ ăn uống không khoa học, thiếu hoặc dư thừa các dưỡng chất cũng chính là nguyên nhân khiến nhiều bạn nhỏ đi ngoài ra phân sống.
Có khá nhiều bậc phụ huynh cho con bổ sung nhiều chất đạm, béo,... để cho con lớn nhanh hơn. Thế nhưng, khi con có một chế độ ăn không cân bằng dưỡng chất sẽ khiến cho hệ tiêu hóa của con hoạt động không ổn định. Ngược lại, khi con bị dư thừa đạm và chất béo mà quá ít chất xơ thì sẽ bị rối loạn tiêu hóa vì cơ thể không hấp thụ được hết. Từ đó, bé cũng sẽ rơi vào tình trạng đi ngoài ra phân sống.
Hơn nữa, khi bé phải dùng thuốc kháng sinh dài ngày sẽ khiến cho hệ tiêu hóa của con bị tác động. Các hoạt chất có trong thuốc kháng sinh sẽ tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi lẫn có hại ở bên trong đường ruột. Vì lý do này mà đường ruột sẽ bị suy giảm khả năng hấp thu các dưỡng chất và làm xuất hiện tình trạng nêu trên. Hậu quả để lại là bé bị chậm tăng cân, bị còi xương và có thể bị suy dinh dưỡng.
Nguyên nhân tiếp theo chính là một môi trường sống không đảm bảo các vấn đề về vệ sinh khiến cho hệ miễn dịch của con bị suy giảm. Từ đó, con sẽ dễ bị nhiễm khuẩn, virus, dễ bị ốm và cần phải dùng thuốc kháng sinh trong quá trình điều trị. Hệ tiêu hóa của con lúc này sẽ bị tổn thương và sẽ gặp phải những dấu hiệu như đi ngoài ra phân sống hoặc bị chậm tăng cân.
3. Tình trạng đi ngoài ra phân sống ở trẻ có đáng lo?
Khi ba mẹ thấy trẻ đi phân sống thường sẽ cho con uống thuốc để cầm tiêu chảy. Thế nhưng việc làm này lại khá nguy hiểm đối với con vì thuốc sẽ khiến cho các thức ăn thừa bị giữ lại ở bên trong ruột. Khi chúng không được đẩy ra bên ngoài có thể làm tăng nguy cơ bị tắc đường ruột.
Các bác sĩ khuyên rằng, khi ba mẹ thấy con đi ngoài phân sống, phân thể rắn, dạng lợn cợn và có nước với tần suất 1 - 3 lần/ngày thì không cần phải lo lắng. Ba mẹ chỉ cần chú ý chăm sóc và xây dựng một chế độ ăn phù hợp cho con. Dần dần bé sẽ tự hồi phục, cơ thể con sẽ đào thải những độc tố và cả những cặn dư còn sót lại.
Đối với các bạn nhỏ từ 0 đến 3 tuổi thì ba mẹ cần phải chú ý hơn khi trẻ gặp phải tình trạng này. Trong trường hợp bé bú sữa mẹ 100% nhưng lại có dấu hiệu đi ngoài ra phân sống trong khoảng 3 tháng đầu đời và cân nặng vẫn tăng đều, đạt chuẩn thì sau tầm 2 - 3 tháng bé sẽ tự phục hồi.
Trong trường hợp, bé ăn sữa công thức và đi phân sống thì có thể bé đang không phù hợp với loại sữa mà mẹ chọn. Mẹ có thể chọn những dòng sữa khác phù hợp hơn để bé dễ hấp thu hơn. Sẽ có những trường hợp con đi ngoài phân sống bị thiếu nước thì ba mẹ cần lưu ý bù nước cùng các chất điện giải cho con. Trong thời gian đó, mẹ cần theo dõi bé sát sao để kịp thời đưa ra phương án xử lý phù hợp. Nếu bé đi phân sống hơn 10 lần/ngày thì có thể bé đang bị tiêu chảy cấp và mẹ cần đưa con đi khám bác sĩ.
4. Bé nên ăn gì khi đi ngoài phân sống?
Khi trẻ đi phân sống bố mẹ có thể cho bé ăn một chế độ phù hợp hơn với độ tuổi của con. Sữa chua sẽ giúp bé thèm ăn, giúp hệ tiêu hóa của bé hoạt động tốt hơn. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng có thể
Ba mẹ cần lưu ý, trong 6 tháng đầu tiên, bé nên được bú sữa mẹ hoàn toàn. Từ tháng thứ 7, bé có thể được ăn bột và chỉ nên cho ăn từng ít một. Mẹ nên cho con ăn bột từ dạng loãng cho đến đặc để bé có thể dần thích nghi được với chế độ có tinh bột. Men tiêu hóa cho bé sẽ chỉ có công dụng tạm thời, nếu tình trạng của con không được cải thiện thì mẹ nên đưa bé đi khám để được tư vấn chi tiết hơn.
Ngoài ra, mẹ nên cho bé ăn những món ăn dễ tiêu hóa ví dụ như các món cháo ninh nhừ hoặc món cháo xay thịt gà, bò, cà rốt, rau củ,... Những món ăn tanh như cá, tôm, cua hay lươn cần hạn chế trong thời gian này cho đến khi bé đi ngoài bình thường trở lại. Thức ăn dành cho bé cần được nấu nhừ và chia ra thành nhiều bữa nhỏ ở trong ngày. Mẹ không nên cho con ăn quá nhiều trong cùng một bữa. Cho đến khi đường ruột của bé khỏe trở lại thì mẹ nên cho con ăn chậm để có thể tiện theo dõi.
Ba mẹ cũng cần lưu ý đến chế độ dinh dưỡng phù hợp để nâng cao hệ miễn dịch cho bé. Các loại thực phẩm bổ sung thêm lysine, vi khoáng và cả những vitamin thiết yếu nên được bổ sung vào thực đơn hàng ngày cho con.
|
medlatec
| 1,337
|
Sau khi uống thuốc hạ sốt bao lâu thì hạ?
Hiện tại trên thị trường có nhiều loại thuốc hạ sốt với các dạng bào chế khác nhau. Trong các tình huống thông thường, bạn nên lựa chọn Paracetamol (Acetaminophen). Loại thuốc này được đánh giá là có tác dụng hạ sốt nhanh (trong vòng 30 phút), an toàn, ít biến chứng và dễ sử dụng.
1. Lựa chọn thuốc hạ sốt phù hợp cho gia đình
Trong tủ thuốc của các gia đình, thuốc hạ sốt là một trong những loại thuốc quan trọng không thể thiếu. Có 2 lý do cho điều này:Sốt là tình trạng cấp tính dễ dàng gây ra biến chứng với trẻ em và người lớn tuổi. Do vậy luôn phải sẵn sàng để hạ sốt ngay khi có nguy cơ sốt quá cao;Thuốc hạ sốt khá an toàn và dễ sử dụng. Hoàn toàn có thể dùng tại nhà và ít gây ra phản ứng nghiêm trọng.Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại thuốc hạ sốt (Ibuprofen, Aspirin...), nhưng được khuyên dùng nhiều nhất là Paracetamol (còn gọi là Acetaminophen). Hiện có một số loại Paracetamol như sau:Paracetamol đơn thuần (Efferalgan xanh): Có tác dụng hạ sốt mạnh và kháng viêm mức nhẹ. Thích hợp dùng để hạ sốt cho trẻ đang mọc răng, sốt virus và sốt phát ban.Paracetamol kết hợp với codein (Efferalgan đỏ): Có tác dụng hạ sốt, chống đau đầu, thích hợp dùng cho người lớn bị sốt virus, sốt kèm đau đầu, đau mỏi cơ khớp.Paracetamol kết hợp chlorpheniramine: Thích hợp dùng cho các trường hợp sốt do cúm, sốt do viêm họng, viêm đường hô hấp.Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng thuốc hạ sốt:Thuốc hạ sốt dạng viên nén sẽ phù hợp cho người lớn và người cao tuổi, còn loại gói bột, viên đạn, cao dán lại thích hợp dùng cho trẻ em. Tùy vào các thành viên trong gia đình ở lứa tuổi nào mà bạn có thể cân nhắc, lựa chọn dạng thuốc sao cho phù hợp.Nếu nhà bạn có toàn người lớn, có thể cân nhắc mua Efferalgan xanh và đỏ (thường được bào chế dưới dạng 500mg), mua mỗi thứ 1 vỉ (4 viên);Nếu nhà bạn có trẻ em, bạn nên mua thêm 2 loại khác là: Thuốc dạng gói bột hương cam, chanh, dâu... để pha cho trẻ uống hạ sốt, hoặc loại cao dán, viên đạn (dùng cho trẻ sốt li bì, hay nôn trớ).Do Paracetamol có nhiều chế phẩm (hapacol, efferalgan, tylenol, doliprane...), nhiều dạng bào chế (viên nén, gói, viên sủi, dạng lỏng...), nên cha mẹ lưu ý khi đã dùng một loại thuốc có chứa paracetamol thì không dùng loại khác cũng có chứa hoạt chất này. Tùy vào từng dạng mà uống thuốc hạ sốt bao lâu thì có tác dụng khác nhau. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì cũng như thành phần của thuốc để tránh quá liều.
2. Uống thuốc hạ sốt bao lâu thì có tác dụng?
2.1. Dấu hiệu cần sử dụng thuốc hạ sốt. Nhiều người thắc mắc sốt đến ngưỡng nào thì có thể sử dụng thuốc hạ sốt? Thật ra nếu người lớn sốt từ 39 độ C thì đã có thể cho dùng thuốc hạ sốt. Riêng đối với trẻ em, khi sốt trên 38,5 độ C thì nên cho dùng ngay vì tốc độ sốt của trẻ lên 39, 40 độ C rất nhanh. Đây là 2 ngưỡng nhiệt độ nguy hiểm cần có biện pháp xử lý gấp. 2.2. Liều dùng thuốc hạ sốt. Tùy từng dạng bào chế và hướng dẫn cụ thể của từng loại thuốc, người bệnh cần tuân thủ đúng quy định về liều lượng, cách dùng. Đối với người lớn thì có thể dùng Paracetamol 2-3 lần/ngày (mỗi lần 1 viên). Với trẻ em thì nên dùng 3-4 lần/ngày, mỗi lần dùng 1 gói hoặc 1 viên đạn. Mỗi lần dùng phải cách nhau tối thiểu 4 tiếng đồng hồ, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.2.3. Uống thuốc hạ sốt bao lâu thì có tác dụng?Uống hạ sốt bao lâu thì hạ, làm sao biết thuốc có tác dụng... là câu hỏi quen thuộc của nhiều bậc phụ huynh. Đối với thuốc hạ sốt dạng viên, thông thường sau 30 phút thuốc sẽ bắt đầu phát huy tác dụng. Nếu sau 30-60 phút thuốc không hạ sốt, bạn cần xem lại thuốc có bị đổi màu, quá hạn sử dụng hay không. Nếu thuốc vẫn đảm bảo chất lượng bạn có thể uống tiếp liều thứ 2. Trong trường hợp sốt vẫn không hạ, cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.Bạn cần chuẩn bị 1 nhiệt kế thủy ngân, đo nhiệt độ 1 lần trước khi uống thuốc. Nếu sau 30 phút nhiệt độ không giảm có thể uống tiếp liều thứ 2 như hướng dẫn ở trên. Tuyệt đối không dùng quá 6 liều/ ngày.2.4. Bị sốt khi nào cần đi viện?Các trường hợp cần phải đi viện và gặp bác sĩ: Sốt kéo dài quá 3 ngày;Uống thuốc hạ sốt không có tác dụng;Sốt quá cao, 40 - 41 độ C (vừa phải dùng thuốc vừa cho đi viện); Dùng thuốc hạ sốt nhưng bị dị ứng.Đặc biệt cần lưu ý không được tiếp tục dùng thuốc hạ sốt nếu thấy dị ứng, không dùng thuốc cho bệnh nhân viêm gan, trẻ bị viêm gan, vàng da do tắc mật. Những trường hợp này tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc tại gia. Khi thấy sốt cần đưa đi bệnh viện và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.Hy vọng những thông tin ở trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc uống thuốc hạ sốt bao lâu thì hạ và cách chăm sóc bản thân và gia đình khi bị sốt. Chúc bạn sớm khỏe.
|
vinmec
| 988
|
Nội mạc tử cung dày bao nhiêu là dễ thụ thai nhất?
Nội mạc tử cung dày lên hoặc mỏng đi theo từng thời điểm trong tháng, dưới sự tác động của hormone sinh dục nữ. Độ dày nội mạc tử cung cũng khác nhau theo sự phát triển của người phụ nữ, liên quan mật thiết tới hoạt động sinh dục và mang thai.
1. Nội mạc tử cung biến đổi trong chu kỳ như thế nào?
Nội mạc tử cung là lớp tế bào lót ở mặt trong tử cung, có độ dày - mỏng tùy theo thời kỳ kinh nguyệt, độ tuổi và tình trạng. Lớp tế bào này là nơi giúp trứng đã thụ thai có thể bám vào và phát triển.
Cấu tạo và độ dày lớp nội mạc tử cung thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt theo 3 giai đoạn sau:
1.1. Giai đoạn sau rụng trứng
Tính từ thời điểm sau khi rụng, trước đến khi bắt đầu hành kinh của chu kỳ sau, lúc này nội mạc tử cung đã bong ra gần hết, chỉ còn ít tế bào biểu mô và mô đệm tạo thành lớp mỏng. Dưới sự tác dụng của hormone estrogen trong 4 - 7 ngày, lớp nội mạc tử cung này sẽ dày lên khi tế bào tăng sinh và biểu mô hóa lại. Cuối giai đoạn sau rụng trứng, nội mạc tử cung dày khoảng 3 - 4mm.
1.2. Giai đoạn trước rụng trứng
Giai đoạn này tính từ thời điểm hành kinh đến khi rụng trứng, kéo dài khoảng 14 ngày. Lúc này hormone estrogen và progesterone cùng tác động khiến nội mạc tử cung dày lên và tiết dịch nhầy. Trung bình, nội mạc tử cung giai đoạn này dày khoảng 5 - 6mm sau phóng noãn 1 tuần, sau đó dày thêm khi hành kinh.
1.3. Giai đoạn cuối chu kỳ
Lúc này, lượng máu cung cấp cho nội mạc tử cung giảm cùng sự giảm nồng độ hormone estrogen và progesterone khiến lớp tế bào này teo mỏng đi. Sau một thời gian, lớp nội mạc tử cung bong ra và bị đầy ra ngoài cùng máu và chất dịch, gây hiện tượng hành kinh.
Như vậy, trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, sự tác động của hormone sinh dục khiến nội mạc tử cung thay đổi. Lớp màng tế bào tử cung này mỏng nhất khoảng 3 - 4mm ở giai đoạn đầu chu kỳ, dày nhất ở nửa cuối chu kỳ (khoảng 12 - 16 mm). Độ dày của lớp tế bào tử cung này cũng là yếu tố quan trọng quyết định sự thụ thai.
2. niêm mạc tử cung dày bao nhiêu thì dễ mang thai
Trong khoảng thời gian rụng trứng giữa chu kỳ kinh nguyệt, lớp nội mạc tử cung dày khoảng 8 - 12 mm là thuận lợi nếu xảy ra hiện tượng thụ thai. Trứng đã thụ thai lúc này sẽ bám vào buồng tử cung và làm tổ. Khi có dấu hiệu thụ thai, cơ thể cũng tự động sản sinh lượng lớn hormone sinh dục nữ, dẫn tới tình trạng tăng sinh và làm dày lớp nội mạc nhanh chóng. Chiều dày lớp nội mạc như vậy là phù hợp với sự phát triển của thai.
Tuy nhiên trong trường hợp trứng đã thụ thai song do nội tiết tố nữ không tiết đủ hoặc nguyên nhân nào khác khiến nội mạc tử cung mỏng hơn 8mm thì phôi thai không thể bám vào, dẫn tới nguy cơ sảy thai, thai chết lưu,… Trong trường hợp lớp niêm mạc tử cung quá dày cũng khiến quá trình thụ thai gặp khó khăn hơn.
3. Làm sao để cải thiện độ dày nội mạc tử cung?
Như thông tin ở trên, lớp nội mạc tử cung cần có độ dày phù hợp, lý tưởng cho việc thụ thai. Vì thế phụ nữ gặp phải tình trạng nội mạc tử cung dày hoặc mỏng quá đều cần được điều trị để cải thiện độ dày niêm mạc tử cung.
3.1. Điều trị nội mạc tử cung quá dày
Bác sĩ sẽ xem xét bổ sung hormone sinh dục nữ để tạo cân bằng hormone estrogen - progesteron, từ đó điều chỉnh giảm độ dày lớp nội mạc tử cung. Ngoài ra, chế độ ăn uống luyện tập cũng giúp cải thiện độ dày lớp niêm mạc tử cung như:
- Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya để cơ thể tiết hormone cân bằng hơn.
- Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên: Giúp duy trì cân nặng, tăng cường sức khỏe chung và sức khỏe sinh sản nói riêng.
- Chế độ ăn uống: Phụ nữ có lớp nội mạc tử cung dày cần hạn chế thực phẩm giàu Vitamin C, Vitamin E và chế phẩm có nguồn gốc từ đậu nành để giảm tăng hormone estrogen làm dày thêm lớp nội mạc tử cung.
- Thường xuyên thăm khám kiểm tra: bác sĩ tư vấn điều trị và biện pháp chăm sóc sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng nội mạc tử cung dày, khó mang thai.
3.2. Điều trị nội mạc tử cung mỏng
Bác sĩ cần chẩn đoán tìm nguyên nhân gây ra tình trạng nội mạc tử cung mỏng và điều trị nguyên nhân đó. Kết hợp với đó là thực hiện chế độ sinh hoạt hợp lý như:
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh thức khuya giúp cơ thể điều hòa cân bằng hormone sinh dục tốt hơn.
- Không sử dụng các thuốc kích trứng hoặc nạo phá thai. Nạo phá thai khiến nội mạc tử cung mỏng rất khó điều trị.
- Dinh dưỡng hợp lý: Trái ngược với người bệnh bị nội mạc tử cung dày, bệnh nhân nội mạc tử cung mỏng cần tăng cường các thực phẩm chứa nhiều Vitamin E, Vitamin C, sắt cùng các chế phẩm có nguồn gốc từ đậu nành. Sở dĩ đậu nành rất tốt với hầu hết phụ nữ là bởi trong thực phẩm này có chứa thành phần tương tự estrogen, giúp tăng cường chức năng sinh sản, sinh dục.
Như vậy, nội mạc tử cung dày khoảng 8 - 10mm là thích hợp nhất cho việc thụ thai và mang thai, tuy nhiên các trường hợp quá dày hoặc quá mỏng vẫn có thể điều trị bằng thuốc và chế độ ăn uống sinh hoạt hợp lý để cải thiện. Những bất thường về độ dày nội mạc tử cung cần được thăm khám càng sớm càng tốt để tìm ra nguyên nhân và điều trị, giúp chị em phụ nữ được hưởng niềm vui làm mẹ sớm hơn.
|
medlatec
| 1,097
|
Bệnh sốt cao co giật ở trẻ em nguy hiểm như thế nào?
1. Biểu hiện của bệnh sốt cao co giật ở trẻ em
Biến chứng co giật do sốt cao thường xảy ra khi thân nhiệt của bé đột ngột tăng cao từ 38,5 độ C trở lên, phần lớn đều là những cơn co cứng và giật cơ. Khi bị co giật, bé có thể xuất hiện thêm những triệu chứng như sùi bọt mép, nôn ói, đồng tử lộn lên trên làm mắt trắng dã.
Những cơn co giật này thường là cơn co giật ngắn, toàn thể và kéo dài không quá 5 phút. Sau khi co giật, bé có thể ngủ hoặc lờ đờ chậm chạp. Thời gian này có thể kéo dài đến cả tiếng đồng hồ. Thông thường, trẻ em chỉ xuất hiện 1 cơn co giật trong 1 đợt sốt cao. Theo các chuyên gia y tế, có 2 loại sốt co giật thường gặp ở trẻ là loại đơn giản và loại phức tạp.
– Đặc điểm của cơn co giật do sốt loại đơn giản là cơn co giật toàn thể, kiểu tăng trương lực hoặc co cứng cơ. Thời gian co giật thường là 15 phút. Lúc này, trẻ không bị rối loạn tri giác hoặc có bất cứ biểu hiện thần kinh nào sau cơn co giật.
– Đặc điểm của cơn co giật do sốt loại phức tạp là cơn co giật khu trú. Thời gian cơn co giật thường kéo dài trên 15 phút. Trong vòng 24 giờ, trẻ sẽ xuất hiện từ 2 cơn co giật trở lên.
Sốt cao co giật là căn bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ
2. Bệnh sốt cao co giật ở trẻ nguy hiểm ra sao?
Sốt cao co giật là hiện tượng thường xảy ra ở trẻ em trong khoảng từ 3 tháng – 6 tuổi. Khi gặp phải tình trạng này, trẻ sẽ có dấu hiệu thân nhiệt tăng đột ngột, sốt, trợn mắt, cứng người, tay chân co giật liên hồi, sau khoảng 1 – 2 phút thì cơn co giật sẽ tự hết.
Tuy nhiên, không phải trẻ nào khi bị sốt cao cũng sẽ xuất hiện dấu hiệu co giật. Với những bé có cơ địa dễ co giật do sốt cao thì thân nhiệt cao sẽ dễ dẫn tới tình trạng co giật hơn, thậm chí chỉ sốt 38 độ C cũng có thể bị co giật.
Khi thấy con bị sốt cao co giật, các ông bố, bà mẹ thường lo lắng tình trạng này sẽ ảnh hưởng tới não của trẻ. Tuy nhiên, trên thực tế, những bé bị sốt cao co giật thông thường, không làm hại đến não, trừ khi kèm theo bệnh viêm màng não, viêm não.
Phần lớn các cơn co giật do sốt đều là lành tính và tự hết nên không gây biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu tình trạng sốt cao co giật kéo dài, trẻ có thể gặp phải một số biến chứng nghiêm trọng như bị bệnh động kinh, mắc Hội chứng rối loạn Tic, tăng động giảm chú ý, não bộ bị tổn thương và ảnh hưởng tới tâm lý của con.
Bệnh sốt cao co giật nguy hiểm ra sao là điều các bậc phụ huynh rát quan tâm
3. Bố mẹ cần phải làm gì khi trẻ bị sốt cao co giật?
Khi trẻ bị sốt cao co giật, bố mẹ hãy đặt con nằm nghiêng người sang một bên để đường thở của bé được thông thoáng. Đồng thời tránh trường hợp làm con bị sặc và dị vật rơi vào phổi.
Ngoài ra, bố mẹ phải nới rộng quần áo và cho bé mặc đồ thoáng để hạ thân nhiệt. Khi bị co giật do sốt cao, trẻ thường sẽ nghiến răng nên bố mẹ tuyệt đối không được cho tay hoặc bất cứ đồ vật gì vào miệng của bé.
Thay vào đó, khi cơn co giật của trẻ qua đi, bố mẹ hãy cho một chiếc khăn mềm, sạch vào miệng của bé để phòng cơn co giật sau con có thể vô tình cắn vào lưỡi. Hơn nữa, khi trẻ bị co giật, bố mẹ không được cho mọi người tụ tập xung quanh con hoặc có những động tác như lay gọi, sờ nắn cơ thể bé.
Sau khi sơ cứu cho trẻ bị sốt cao co giật, bố mẹ nên nhanh chóng đưa con đi khám
|
thucuc
| 755
|
Trị liệu cho trẻ tự kỷ bằng âm nhạc - yoga - tâm lý
Giáo dục trẻ tự kỷ là việc làm vô cùng quan trọng, giúp trẻ tiếp cận với mọi người dễ dàng hơn, cách dạy trẻ tự kỷ cũng cần tuân theo những nguyên tắc nhất định.
Trẻ tự kỷ sẽ được hướng dẫn đọc truyện theo tranh và trả lời câu hỏi xung quanh nhân vật và tình huống trong truyện. Hoạt động này giúp trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ thông qua đọc hiểu và trả lời câu hỏi. Giáo viên sẽ hướng dẫn trẻ ứng xử phù hợp khi gặp các đối tượng khác nhau: Người lạ, người quen, người thân trong “vòng tròn quan hệ”. Cách dạy trẻ tự kỷ này sẽ giúp trẻ nhận biết giới hạn của việc chia sẻ thông tin với từng nhóm người thân, người quen, người lạ, phòng tránh việc bị người xấu lợi dụng.Trong giờ dạy nhạc cho trẻ tự kỷ, giáo viên hướng dẫn trẻ học xếp que vào cốc có màu sắc tương ứng, gọi tên nốt nhạc. Cũng trong buổi học nhạc cho trẻ tự kỷ, giáo viên sẽ hướng dẫn trẻ xếp cốc theo thứ tự nhỏ dần để có khả năng nhận biết to/nhỏ khác nhau. Trẻ tự kỷ sẽ đọc bản nhạc “Nào cùng nhảy vòng tròn” đúng nốt nhạc, theo đúng trình tự từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, trẻ xếp các mảnh ghép tương ứng vào bản nhạc màu. Giờ học nhạc cho trẻ tự kỷ mang đến đến cho trẻ nhiều hoạt động sôi nổi, giúp trẻ giải tỏa cảm xúc và năng lượng để các tiết học giáo dục trẻ tự kỷ khác có hiệu quả hơn.Thiền yoga kết hợp với các phương pháp can thiệp sớm giáo dục trẻ tự kỷ có thể giúp trẻ quản lý được hành vi, hỗ trợ cách chơi, kỹ năng cảm xúc, điều hòa cảm giác, rèn luyện khả năng bắt chước, vận động và kỹ năng giao tiếp, tương tác...Trong giờ học tâm lý của trẻ tự kỷ, cô giáo sẽ hướng dẫn trẻ dán và sắp xếp màu tương ứng. Cách dạy trẻ tự kỷ sẽ giúp trẻ nhận biết màu sắc, sắp xếp và dán màu tương ứng với mẫu.Trong giáo dục trẻ tự kỷ, trẻ sẽ được hướng dẫn làm các bài tập tư duy, nhận thức, phát triển não trái, não phải, thông qua đọc hiểu câu hỏi và làm theo yêu cầu bằng cách nối các khoanh tròn ô.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
|
vinmec
| 441
|
GIẢI ĐÁP: Nhổ răng khôn số 8 có nguy hiểm không?
Nhổ răng khôn số 8 có nguy hiểm không, có để lại di chứng không, những thắc mắc thường gặp sau khi nhổ răng sẽ được giải đáp tại bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu nhé!
1. Tại sao cần nhổ răng khôn số 8?
Răng khôn hay còn gọi là răng hàm số 8 là răng nằm ở vị trí cuối cùng mỗi góc hàm. Thông thường, hầu hết mỗi người đều có 4 chiếc răng số 8 mọc ở một góc hàm.
Răng khôn thường mọc vào độ tuổi trưởng thành từ 17 đến 25 tuổi, khi cấu trúc xương hàm đã có sự hoàn thiện, các lớp mô, niêm mạc phủ dày. Do đó, răng khôn thường có xu hướng mọc lệch hoặc mọc ngầm gây các triệu chứng đau nhức, khó chịu. Mặt khác thì cũng có một số ít trường hợp răng khôn mọc thẳng, bình thường nhưng vẫn gây ra các triệu chứng khó chịu.
Bên cạnh đó, răng số 8 không có bất cứ tác dụng nào đối với chức năng ăn nhai đồng thời việc loại bỏ nó cũng hoàn toàn không để lại ảnh hưởng đối với cấu trúc của cung hàm.
Răng khôn số 8 mọc ở vị trí cuối cùng mỗi góc hàm
Ngoài ra, trường hợp răng mọc lệch, mọc ngang, đâm vào chân và thân răng kế cận, nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như: Sâu răng, viêm nhiễm, ảnh hưởng đến các răng kế cận, tổn thương mô mềm ở trong miệng, hình thành u nang…
Chính vì vậy, hầu hết các răng khôn số 8 đều được các nha sĩ khuyến khích nên nhổ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số trường hợp bắt buộc không được tiến hành nhổ bỏ răng khôn như:
– Phụ nữ đang mang thai
Việc nhổ răng khôn số 8 có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé. Bên cạnh đó, mẹ bầu cũng không thể sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh nên quá trình nhổ răng cũng sẽ rất khó khăn.
– Nướu bị viêm nhiễm
Tình trạng viêm nhiễm sẽ khiến cho nướu có nguy cơ nhiễm trùng nặng sau khi phẫu thuật lấy răng khôn.
– Răng khôn số 8 gây ảnh hưởng đến các bộ phận khác
Trong trường hợp răng khôn số 8 có liên quan đến các cấu trúc giải phẫu quan trọng như: Xoang hàm, dây thần kinh… thì không thể nhổ bỏ để tránh gây ra những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe.
– Một số trường hợp khác
Ngoài ra thì đối với những đối tượng như: Phụ nữ đang đến chu kỳ kinh nguyệt, người vừa mới ốm nặng, bệnh nhân ung thư bạch cầu hoặc mắc các bệnh lý tim mạch, tiểu đường, rối loạn máu đông… cũng không nên nhổ răng khôn.
2. Nhổ răng khôn số 8 có nguy hiểm không?
Nhìn chung, nhổ răng khôn không phải là một thủ thuật quá phức tạp. Bên cạnh đó, ngày nay với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại cùng công nghệ tiên tiến cũng sẽ giúp cho việc nhổ răng trở nên dễ dàng hơn.
Tuy nhiên cũng giống như bất kỳ hình thức phẫu thuật nào khác, nhổ răng khôn cũng có thể tiềm ẩn một số rủi ro như:
– Chảy máu kéo dài, ồ ạt
Thông thường, sau khi ca phẫu thuật nhổ răng kết thúc thì tình trạng chảy máu sẽ chấm dứt ngay sau một vài giờ. Tuy nhiên nếu như tình trạng này kéo dài và không có dấu hiệu dừng lại, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ và đến thăm khám lại để có phương hướng xử lý kịp thời.
– Nhiễm trùng hậu phẫu thuật
Nhiễm trùng hậu phẫu là biến chứng có thể xảy ra do một số nguyên nhân như: Quá trình nhổ không đảm bảo sạch sẽ, an toàn, bác sĩ không hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh răng miệng cũng như giữ gìn vết thương sau khi mổ, bệnh nhân không tuân thủ theo các chỉ định của bác s…
– Viêm ổ răng khô
Viêm ổ răng khô thường xảy ra do không hình thành hoặc biến dạng máu đông sau khi nhổ răng. Tình trạng này có nguy cơ gây nhiễm trùng khiến cho người bệnh đau nhức, khó chịu dữ dội. Nghiêm trọng hơn, cơn đau không chỉ ở vị trí nhổ răng mà cơn đau còn có thể lan tỏa ngoài mặt hoặc dọc theo các đường dây thần kinh.
– Sưng nề, đau nhức dữ dội
Sưng tại vùng má sau khi nhổ răng khôn thường là biểu hiện phổ biến và không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu như triệu chứng sưng kèm theo đau nhức dữ dội, sưng lan tỏa từ thái dương xuống dưới cổ kèm theo mủ hoặc chảy dịch ra từ vết thương lại là biểu hiện của nhiễm trùng. Chính vì vậy, để tránh những hậu quả đáng tiếc xảy ra, khi xuất hiện biểu hiện này bạn cần thăm khám với bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Mặc dù nhổ răng khôn số 8 có thể gây ra các biến chứng kể trên, tuy nhiên chúng ta cũng không phải quá lo lắng bởi nếu lựa chọn được địa chỉ nha khoa uy tín, chất lượng, bác sĩ có chuyên môn cao thì xác suất xảy ra biến chứng là vô cùng thấp. Bởi trước khi tiến hành nhổ, các bác sĩ sẽ chụp X – quang nhằm xác định tư thế mọc răng cũng như vị trí mọc có gây ảnh hưởng đến dây thần kinh không để có thể đưa ra phương án nhổ răng an toàn nhất. Đối với từng trường hợp nhổ răng khôn sẽ có cách giải quyết khác nhau.
Nhổ răng khôn số 8 có nguy hiểm không phụ thuộc nhiều vào tay nghề cũng như trình độ của bác sĩ
3. Một số chú ý sau khi nhổ răng khôn số 8
Bên cạnh kỹ thuật thực hiện của bác sĩ, chế độ chăm sóc cũng là một trong những yếu tố quan trọng đảm bảo cho quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi nhất có thể. Một số lưu ý bạn bắt buộc cần thực hiện sau khi nhổ răng khôn số 8 bao gồm:
– Cắn chặt miếng gạc:
Sau khi thực hiện nhổ răng, bác sĩ sẽ đặt một miếng gạc lên vết thương để cầm máu. Lúc này, bạn cần phải cắn chặt miếng gạc để tạo lực ép giúp máu ngừng chảy. Lưu ý hạn chế nói chuyện khi đang ngậm gạc có thể khiến cho miếng gạc rơi ra, từ đó làm chậm quá trình hình thành máu đông. Bên cạnh đó, bạn cần ghi nhớ không dùng tay hay các vật dụng khác chạm vào vùng vết thương để tránh vi khuẩn lây nhiễm chéo.
– Sử dụng thuốc giảm đau
Trong trường hợp cần dùng thuốc giảm đau, bạn nên tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ để quá trình hồi phục đảm bảo an toàn.
– Chườm đá bên ngoài vị trí răng bị nhổ
Đá lạnh có tác dụng cầm máu và giảm sưng nhờ co các mạch máu. Do đó, sau khi nhổ răng thì bạn có thể chườm túi đá lên mặt bên ngoài răng đã nhổ. Thời gian chườm túi đá trong khoảng từ 10 đến 20 phút, sau đó bạn có thể nghỉ ngơi theo lời khuyên của bác sĩ.
– Chế độ nghỉ ngơi hợp lý
Việc nghỉ ngơi đầy đủ, hợp lý sẽ giúp cho huyết áp ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho máu nhanh đông lại. Chú ý sau khi nhổ răng ít nhất là 24 tiếng, bạn không nên tham gia bất cứ hoạt động thể chất bởi lúc này cơ thể vẫn cần thời gian để hồi phục.
Bên cạnh đó, sau khi nhổ răng, bạn cũng nên ghi nhớ một số chú ý về chế độ ăn uống như:
– Chỉ ăn thức ăn mềm, tránh ăn thức ăn cứng, khó nhai, nuốt. Thời gian sau, bạn có thể chuyển chế độ ăn từ lỏng sang đặc hơn.
– Tránh ăn cay hoặc các sản phẩm có chứa chất cồn, nước ngọt
– Kiêng bia rượu, thuốc lá trong ít nhất là 24 tiếng sau khi nhổ răng
|
thucuc
| 1,442
|
Tăng áp lực động mạch phổi có nguy hiểm?
Tăng áp lực động mạch phổi là bệnh lý có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, từ trẻ sơ sinh cho đến người lớn tuổi. Hiện nay, bệnh tăng áp động mạch phổi vẫn chưa thể được chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ có thể điều trị để làm giảm các triệu chứng bệnh.
1. Tăng áp lực động mạch phổi là gì?
Tăng áp động mạch phổi là sự tăng bất thường áp lực động mạch phổi, đây có thể là hậu quả của chứng suy tim trái, tổn thương nhu mô phổi hoặc do bệnh lý mạch máu, huyết khối tắc mạch hoặc do sự kết hợp của các yếu tố trên. Bình thường áp lực động mạch phổi lúc nghỉ ngơi là 15 mm. Hg, và mỗi năm sẽ tăng thêm 1 mm. Hg, khi áp lực động mạch phổi trung bình ở người lớn > 25 mm. Hg (khi nghỉ ngơi) thì sẽ được coi là tăng áp lực động mạch phổi.
2. Triệu chứng của bệnh tăng áp động mạch phổi là gì?
Triệu chứng của tăng áp động mạch phổi không đặc hiệu, bao gồm: Khó thở, mệt, yếu người, đau ngực, ngất và trướng bụng. Triệu chứng lúc nghỉ ngơi chỉ xuất hiện khi bệnh nặng gồm: tĩnh mạch cổ nổi, gan lớn, phù ngoại biên, cổ trướng và đầu chi lạnh.
Triệu chứng đau tức ngực do tăng áp động mạch phổi
3. Tăng áp lực động mạch phổi có nguy hiểm không?
Tăng áp động mạch phổi nếu không được điều trị tích cực, kịp thời và loại bỏ các nguyên nhân gây bệnh, tình trạng tăng áp có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, gây đột tử như:Gây suy tim phải, tiên lượng thường rất nặng và dễ dẫn đến tử vong.Làm tăng khả năng hình thành cục máu đông trong động mạch phổi, gây nhồi máu phổi, nếu các cục máu đông gây hẹp hay làm tắc mạch máu lớn có thể gây sốc và tử vong.Vỡ động mạch phổi. Gây chứng loạn nhịp tim. Chèn ép thân động mạch vành do dãn động mạch phổi. Ho ra máu có thể đe dọa đến tính mạng (do vỡ động mạch phế quản).Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh được nguy cơ sức khỏe gặp phải trên lâm sàng liên quan đến áp lực động mạch phổi trung bình (PAPs – Pulmonary Arterial Pressure) có thể bắt đầu xuất hiện từ trị số > 19mm. Hg, thấp hơn ngưỡng thông thường được dùng để xác định tình trạng tăng áp động mạch phổi (Pulmonary Hypertension – PH) là 25 mm. Hg.Nguy cơ tử vong tăng ở những bệnh nhân có tăng áp động mạch phổi nhẹ, được xác định là áp lực động mạch phổi trung bình >19 mm. Hg. Những dữ liệu này nhấn mạnh nhu cầu chẩn đoán sớm những bệnh nhân có tăng áp động mạch phổi nhẹ để cân nhắc đưa vào các nghiên cứu. Điều này góp phần tìm ra biện pháp can thiệp thuốc và không dùng thuốc trong tương lai để làm giảm nguy cơ sức khỏe và cải thiện kết cục.
Tăng áp động mạch phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
4. Các yếu tố làm xấu đi tình trạng của bệnh nhân
Nhiễm trùng phổi. Ho ra máu. Rối loạn nhịp nhanh trên thất. Thiếu máu. Cường hoặc suy giáp. Phù. Suy thận. Gắng sức quá mức. Giảm liều thuốc lợi tiểu hoặc ngừng thuốc điều trị giãn mạch phổi đặc.
5. Các khuyến cáo cho bệnh nhân tăng áp lực động mạch phổi
Bệnh nhân tăng áp động mạch phổi nên tránh mang thai.Tăng cường miễn dịch đề phòng cúm và viêm phổi cho bệnh nhân tăng áp động mạch phổi.Hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân tăng áp động mạch phổi.Giám sát tập luyện ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi.Nếu bệnh nhân đi máy bay, cần hỗ trợ oxy khi phân áp oxy trong máu động máu < 8 k. Pa (<60 mm. Hg).Khi phẫu thuật, gây tê tủy sống nên được thực hiện hơn là gây mê toàn thể.Điều trị tình trạng thiếu máu hay thiếu sắt cho bệnh nhân tăng áp động mạch phổi.Các hoạt động gắng sức thể lực gây triệu chứng bệnh không được khuyến cáo.
|
vinmec
| 728
|
Tìm hiểu cách chữa ung thư gan giai đoạn 4
Ung thư gan giai đoạn 4 là thời điểm bệnh tiến triển nhất hay còn được biết đến là giai đoạn cuối hay ung thư gan di căn. Cùng tìm hiểu về bệnh ung thư gan giai đoạn 4 và cách chữa ung thư gan giai đoạn 4 trong bài viết dưới đây.
1. Ung thư gan giai đoạn 4 diễn biến ra sao?
Giai đoạn ung thư cho biết ung thư đã phát triển lớn đến mức nào và đã lan rộng bao xa, từ đó giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
Ở giai đoạn 4, ung thư gan được chia thành 2 giai đoạn nhỏ là giai đoạn 4A và giai đoạn 4B. Trong đó, ung thư gan giai đoạn 4A được mô tả là ung thư có bất kỳ kích thước và có thể có nhiều hơn một khối u ở gan. Ung thư có thể đã phát triển vào mạch máu hoặc các cơ quan xung quanh gan. Ung thư gan đã lan đến các hạch bạch huyết nhưng chưa lan đến các cơ quan khác của cơ thể.
Ung thư gan giai đoạn 4B là giai đoạn bệnh đã tiến triển xa hơn, khối u có kích thước bất kỳ và có thể có nhiều hơn một khối u trong gan. Ung thư có thể đã phát triển vào các mạch máu hoặc cơ quan xung quanh gan. Ung thư gan có thể hoặc không lan đến các hạch bạch huyết, tuy nhiên đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể như phổi, xương…
Ung thư gan giai đoạn 4 là giai đoạn cuối cùng của người bệnh, khi tế bào ung thư đã di căn đến những cơ quan khác trên cơ thể
2. Phương hướng điều trị ung thư gan giai đoạn 4
Thật không may mắn khi ung thư gan đã tiến triển sang giai đoạn di căn, việc điều trị sẽ không thể chữa khỏi cho người bệnh. Mục đích chủ yếu điều trị cho bệnh nhân ung thư trong giai đoạn cuối này là kiểm soát khối u ác tính, giảm triệu chứng và mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn, kéo dài thêm tuổi thọ.BS Zee Ying Kiat – Chuyên gia ung bướu chuyên điều trị các bệnh về ung thư đường tiêu hóa
2.1 Cách điều trị chữa ung thư gan giai đoạn 4 bằng thuốc
Trong hầu hết các trường hợp, cách chữa ung thư gan giai đoạn 4 sẽ bao gồm sử dụng thuốc gây độc tế bào ung thư và các phương pháp điều trị giúp giảm nhẹ triệu chứng và, hoặc cơn đau.
Một loại liệu pháp điều trị ung thư gan giai đoạn cuối là sử dụng thuốc kích hoạt hệ thống miễn dịch của bệnh nhân. Thông thường các bác sĩ sẽ sử dụng chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đối với bệnh ung thư gan. Những loại thuốc này nhằm ngăn chặn một số protein trong tế bào ung thư, giúp cải thiện phản ứng miễn dịch chống lại chúng.
Một phương pháp điều trị ung thư gan giai đoạn cuối sử dụng thuốc khác là liệu pháp nhắm mục tiêu. Những loại thuốc này sẽ tập trung vào các đặc điểm riêng biệt của các tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch cũng có xu hướng ít gây độc lên các tế bào khỏe mạnh hơn so với phương pháp hóa trị tiêu chuẩn.
Bạn có thể được kết hợp các loại thuốc này hoặc điều sử dụng một loại thuốc điều trị duy nhất tùy thuộc vào mức độ đáp ứng thuốc, tình trạng sức khỏe…
2.2 Xạ trị – Cách điều trị chữa ung thư gan giai đoạn 4
Việc sử dụng các hạt năng lượng cao là một phương pháp điều trị tiềm năng khác cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn 4. Hai hình thức xạ trị có thể được áp dụng là xạ trị chùm tia ngoài (EBRT) và xạ trị lập thể định vị thân (SBRT).
EBRT tương tự như chụp X-Quang, quá trình điều trị sẽ kéo dài vài phút nhưng có thể cần phải lặp lại hàng ngày trong nhiều tuần. SBRT là một kỹ thuật điều trị được phát triển gần đây, sử dụng nhiều chùm tia để cung cấp một liều bức xạ rất cao cho mô đích. Điều này có thể giúp bảo tồn mô gan khỏe mạnh.
Xạ trị là một phương pháp sử dụng trong điều trị ung thư gan giai đoạn 4 cho người bệnh
3. Tỷ lệ sống tương đối ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn 4
Với bệnh ung thư gan giai đoạn cuối, nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh bao gồm: Loại ung thư cụ thể, những phương pháp điều trị bạn đã trải qua, mức độ đáp với với phương pháp điều trị, tuổi tác, sức khỏe tổng quát…
Theo thống kê từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm đối với những người mắc bệnh ung thư gan giai đoạn 4 là khoảng 3%. Điều này có nghĩa là khoảng 3 trong số 100 bệnh nhân mắc ung thư gan giai đoạn 4 sẽ sống sót ít nhất 5 năm sau khi chẩn đoán, điều trị.
Số liệu thống kê trên có thể thay đổi theo thời gian khi ngày càng có nhiều phương pháp điều trị mới và cải tiến cho bệnh nhân ung thư gan. Những số liệu thống kê này dựa trên những người được chẩn đoán cách đây ít nhất 5 năm nên chúng sẽ không đại diện chính xác cho người mắc bệnh ung thư gan nào hiện tại.
Vì vậy, nếu có bất kỳ lo ngại về tỷ lệ sống hoặc tuổi thọ của mình, tốt nhất là bạn nên thảo luận cơ hội sống của mình với các sĩ chuyên khoa trực tiếp điều trị cho bạn.
Với tiên lượng đầy thách thức, sẽ cần có sự hỗ trợ và động viên lớn cho bệnh nhân để có thể chống chọi và vượt qua. Vì thế nâng cao sức khỏe tinh thần của người bệnh cũng là một phần của kế hoạch điều trị tổng thể.
4. Lời khuyên trong điều trị cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn 4
Giai đoạn 4 là thời điểm bệnh diễn biến phức tạp, gây vô cùng nhiều những khó khăn cho người bệnh cũng như với đội ngũ y bác sĩ. Người bệnh và gia đình nên hiểu mục đích hướng đến trong điều trị ung thư gan ở thời điểm này. Theo đó, không nên lo lắng, suy nghĩ quá nhiều bởi sẽ ảnh hưởng hơn đến sức khỏe và kết quả điều trị. Ngoài ra, nên tập trung bổ sung dinh dưỡng để người bệnh có thêm sức khỏe, thể lực để tiếp tục chiến đầu với bệnh, kéo dài thêm thời gian sống. Hơn nữa, cần thông báo chi tiết cho bác sĩ biết về các triệu chứng, tác dụng phụ người bệnh gặp phải và tuân thủ quá trình điều trị để có thể đạt được mục tiêu trong kiểm soát ung thư gan giai đoạn 4.
|
thucuc
| 1,232
|
Công dụng thuốc Sydakmin
Thuốc Sydakmin thuộc nhóm thuốc Hormon, nội tiết tố. Thuốc được sử dụng phối hợp với các thuốc chống đái tháo đường khác để điều trị bệnh đái tháo đường không đủ hiệu quả trong việc kiểm soát lượng đường huyết. Thuốc Sydakmin là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Sydakmin là thuốc gì?
Thuốc Sydakmin có thành phần chính là hoạt chất Vildagliptin 50mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén, đóng gói thành hộp 3 vỉ x 10 viên.
2. Công dụng thuốc Sydakmin
Thuốc Sydakmin chỉ định sử dụng phối kết hợp với các loại thuốc chống đái tháo đường khác:Kết hợp với Metformin, sulphonylurea (SU) hoặc insulin khi người bệnh thực hiện chế độ ăn uống, luyện tập hoặc sử dụng đơn liều một loại thuốc điều trị đái tháo đường khác nhưng không đủ hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết.Kết hợp với một Thiazolidinedione (TZD) khi người bệnh không thể dung nạp hoặc bị chống chỉ định với các phác đồ phối hợp hàng đầu đang được khuyến cáo.Thuốc Sydakmin chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau: Người bị dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Vildagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Sydakmin
3.1. Cách dùng. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén nên được sử dụng bằng đường uống. Khi uống, người bệnh kết hợp với một lượng nước lọc vừa đủ, không nên kết hợp với các loại chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga và cần uống nguyên viên thuốc, không nghiền nát hoặc bẻ đôi.3.2. Liều dùng. Liều dùng cần phải xem xét từng trường hợp người bệnh:Khi kết hợp với Metformin, một TZD hoặc insulin: Sử dụng liều khuyến cáo 50mg hoặc 100mg/ngày. Lưu ý, liều 50mg phải được uống 1 lần/ngày vào buổi sáng. Còn liều 100mg cần phải được chia nhỏ thành 2 liều 50mg, uống vào buổi sáng và buổi tối.Khi kết hợp với một Sulphonylurea: Sử dụng liều khuyến cáo 50mg/lần/ngày vào buổi sáng. Với nhóm đối tượng này thì việc sử dụng liều 100mg/ngày cũng sẽ không hiệu quả hơn liều 50mg/ngày. Với bệnh nhân bị suy gan: Không sử dụng vildagliptin cho những người bị suy gan có ALT hoặc AST > 2,5 lần giới hạn mức bình thường trước khi điều trị.Với người bị suy thận nhẹ: Không cần điều chỉnh liều. Trường hợp người bệnh bị suy thận ở mức trung bình hoặc nặng: sử dụng liều khuyến cáo là 50mg/lần/ngày. Với bệnh nhân lớn tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng sử dụng Sydakmin. Với bệnh nhi: Hiện nay thuốc chưa có đầy đủ báo cáo nghiên cứu cho những người nhỏ dưới 18 tuổi.Trong trường hợp quên liều, người dùng có thể sử dụng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu quá gần với thời gian sử dụng liều thuốc tiếp theo, bỏ qua liều quên và chỉ sử dụng liều đúng đó. Khuyến cáo người bệnh không nên tự ý sử dụng gấp đôi số liều để bù cho lượng thuốc đã quên, tránh dẫn đến tình trạng sử dụng thuốc Sydakmin quá liều.Trong trường hợp quá liều:Khi sử dụng quá 400mg, người dùng có thể bị đau cơ, dị cảm, phù, sốt và tăng nồng độ lipase thoáng qua. Khi sử dụng quá 600mg, người dùng có thể bị phù ở tay, chân, nồng độ creatinin phosphokinase tăng cao, kèm theo tăng aspartate aminotransferase, C-reactive protein và myoglobin.Cách xử trí: Hoạt chất Vildagliptin không thể thẩm tách được, tuy nhiên chất chuyển hóa thủy phân chính có thể sẽ loại bỏ được bằng cách thẩm tách máu.
4. Tác dụng phụ của thuốc Sydakmin
Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Sydakmin mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn khác như:Các triệu chứng thường gặp: run, chóng mặt, suy nhược cơ thể, nhức đầu, tăng thể trọng, rối loạn dạ dày, phù ngoại vi, ruột, giảm glucose máu. Các triệu chứng hiếm gặp: phù mạch máu, rối loạn chức năng gan, viêm gan. Cách xử trí: Khi cơ thể có những triệu chứng trên hoặc bất cứ triệu chứng nào bất thường khác nghi do dùng thuốc thì người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để có được cách xử trí kịp thời
5. Tương tác thuốc Sydakmin
Vì Vildagliptin không phải là cơ chất đối với cytochrom P nên ít có khả năng gây tương tác thuốc. Theo các kết quả nghiên cứu, hiện tại chưa có báo cáo rõ ràng nào về mặt lâm sàng với các loại thuốc điều trị bệnh đái tháo đường khác như amlodipin, ramipril, simvastatin, warfarin, ...
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Sydakmin
Khi dùng thuốc Sydakmin, người dùng cần ghi nhớ một số điều sau:Vì Vildagliptin không phải là chất thay thế cho insulin trên những người bệnh cần insulin nên không dùng thuốc cho những bệnh nhân bị bệnh đái tháo đường tuyp 1 hoặc dùng để điều trị nhiễm acid ceton trong bệnh đái tháo đường. Với những người bị suy gan: Không sử dụng thuốc cho những người bệnh có SLT hoặc AST trước khi điều trị lớn hơn 2,5 lần giới hạn trên của mức bình thường. Khi sử dụng thuốc, người bệnh cần kiểm tra men gan: Cần tiến hành kiểm tra chỉ số LFTs 3 tháng 1 lần trong năm đầu điều trị và sau đó tiến hành kiểm tra định kỳ.Bệnh nhân có dấu hiệu bị vàng da hoặc dấu hiệu bị rối loạn chức năng gan thì cần ngưng sử dụng vildagliptin và gặp bác sĩ ngay lập tức. Và sau khi đã ngưng sử dụng thuốc và chỉ số LFT trở về mức bình thường thì không được điều trị lại với Sydakmin nữa. Với phụ nữ có thai: Vì chưa có các nghiên cứu đầy đủ về khả năng kiểm soát thuốc tốt trên những người mang thai nên khuyến cáo không sử dụng thuốc cho những đối tượng này. Trước khi sử dụng cần tìm hiểu và hỏi ý kiến bác sĩ và chỉ nên sử dụng khi lợi ích thuốc mang lại cho người mẹ nhiều hơn nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi. Với phụ nữ đang cho con bú: hiện nay chưa có báo cáo nào chỉ ra thuốc có được bài tiết qua sữa mẹ hay không nên không dùng Sydakmin cho những trường hợp này.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Sydakmin trong việc điều trị bệnh bệnh đái tháo đường không đủ hiệu quả trong việc kiểm soát lượng đường huyết. Lưu ý, thuốc Sydakmin là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ nên trước khi dùng để điều trị, người bệnh cần được thăm khám và chẩn đoán.
|
vinmec
| 1,183
|
Tìm hiểu về dấu ấn ung thư CA 19-9
CA 19-9 là một dấu ấn chỉ điểm khối u được sử dụng trong chẩn đoán, đánh giá điều trị và theo dõi bệnh nhân ung thư. Định lượng CA 19-9 (carbohydrate antigen 19-9) máu là một xét nghiệm đặc biệt, hỗ trợ chẩn đoán ung thư, đặc biệt là ung thư tụy.
1. Dấu ấn ung thư là gì?
Dấu ấn ung thư là những chất do các tế bào ung thư hoặc các tế bào khác của cơ thể sản xuất để đáp ứng với bệnh ung thư hoặc một số bệnh lành tính. Hầu hết dấu ấn chỉ điểm ung thư vẫn được các tế bào bình thường sản xuất ra nhưng số lượng sẽ tăng rất nhiều trong trường hợp ung thư thật sự.Có thể phát hiện dấu ấn chỉ điểm ung thư trong máu, nước tiểu, phân, tổ chức u hay các tổ chức khác hoặc trong dịch cơ thể của một số bệnh nhân ung thư. Đa phần dấu ấn chỉ điểm ung thư là những protein có tính kháng nguyên nhưng không phải tất cả các kháng nguyên ung thư đều có thể dùng như là chất chỉ điểm ung thư.Có một số giới hạn trong việc sử dụng các dấu ấn chỉ điểm ung thư đó là đôi khi có trường hợp không phải là ung thư vẫn tăng lượng chất chỉ điểm ung thư. Ngoài ra, không phải ai bị ung thư cũng có lượng dấu ấn chỉ điểm ung thư liên quan đến loại ung thư này tăng cao.
2. Xét nghiệm CA19-9 là gì?
Kháng nguyên ung thư CA19-9 (cancer antigen 19-9 hoặc carbohydrate antigen 19-9) hay còn gọi là kháng nguyên ung thư đường tiêu hóa GICA (gastrointestinal cancer antigen). Vai trò chủ yếu của CA19-9 là sử dụng để chẩn đoán sớm, theo dõi hiệu quả điều trị, phát hiện tái phát và tiên lượng ung thư tụy. Trong thực tế chẩn đoán, sự hiện diện của các triệu chứng tắc tuỵ hay tắc mật và mức định lượng CA 19-9 (carbohydrate antigen 19-9) máu tăng cao sẽ giúp kết luận ung thư tuyến tụy thay vì u tụy lành tính.CA19-9 bình thường được tổng hợp và bài tiết bởi các tế bào biểu mô của các tuyến tiêu hóa và hô hấp như: tuyến tụy, mật, dạ dày, túi mật, đại tràng, nội mạc tử cung, tuyến nước bọt, tuyến tiền liệt.... Vì vậy, mức độ CA19-9 huyết tương có thể tăng trong một số ung thư như: ung thư tụy, ung thư gan, mật, dạ dày, đại trực tràng, buồng trứng...và cũng có thể tăng trong một số bệnh lành tính như: tắc mật, viêm đường mật, viêm ruột, viêm tụy cấp hoặc mãn tính...
Xét nghiệm CA19-9 là gì?
3. Mối quan hệ giữa CA 19-9 và bệnh ung thư tụy
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư tụy (ung thư tụy ngoại tiết chiếm 95%) là loại ung thư phổ biến thứ 12 trên thế giới và là nguyên nhân đứng thứ 7 gây tử vong do ung thư. Giai đoạn đầu của ung thư tụy thường không biểu hiện triệu chứng nên rất khó chẩn đoán.Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư tụy gồm: hút thuốc lá; tuổi (trên 50 tuổi); giới tính (nam nhiều hơn nữ 30%); tiền sử gia đình; đột biến một số gen; đái tháo đường; thừa cân và béo phì; viêm tụy mạn; xơ gan; viêm loét dạ dày do H. pylori; phơi nhiễm với thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và một số hóa chất độc.Bởi vì độ nhạy và độ đặc hiệu thấp, CA 19-9 không đủ nhạy hay đặc hiệu để được sử dụng như một xét nghiệm tầm soát ung thư. Tuy nhiên, xét nghiệm định lượng CA 19-9 chủ yếu được sử dụng như một dấu ấn ung thư (marker ung thư). Trong ung thư tuyến tụy giai đoạn sớm có rất ít triệu chứng. Khi một người có triệu chứng bệnh và nồng độ CA 19-9 tăng cao rõ ràng thì ung thư tuyến tụy thường đã ở giai đoạn tiến triển.Đối với ung thư tụy, sự thay đổi mức độ CA 19-9 huyết tương có thể giúp bác sĩ đánh giá giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, theo dõi đáp ứng với hóa trị liệu, phát hiện tái phát sau phẫu thuật và tiên lượng. Đối với một số ung thư khác, độ nhạy lâm sàng của CA 19-9 nói chung là thấp và thường chỉ được sử dụng như dấu ấn phụ thêm.
4. Chỉ định xét nghiệm CA19.9 khi nào?
Khi người bệnh có bất kỳ biểu hiện nào nghi ngờ bệnh lý ở tuyến tụy kèm theo một số triệu chứng biểu hiện toàn thân thì nên xét nghiệm CA 19-9:Mệt mỏi thường xuyên, gầy sút cân;Sốt không rõ nguyên nhân;Chán ăn, giảm cảm giác ngon miệng, buồn nôn, nôn;Đau bụng âm ỉ kéo dài hoặc đau vùng thắt lưng không do yếu tố cơ học gây nên;Vàng da, phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu;Trong giai đoạn muộn, bệnh nhân có thể có thể có các biểu hiện như: các cơn đau mãn tính kéo dài, tăng hoặc hạ đường huyết thất thường, kém hấp thu, gầy sút nhanh chóng.
5. Quy trình thực hiện định lượng CA 19-9
5.1 Chuẩn bị trước khi thực hiện. Bác sĩ sẽ giải thích các thủ tục cho bệnh nhân trước khi thực hiện xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm khối u CA19-9;Bệnh nhân không cần thiết phải nhịn ăn trước khi xét nghiệm;5.2 Quy trình thực hiện
Chuyên viên y tế lấy máu sẽ quấn một dải băng quanh tay để ngưng máu lưu thông
Chuyên viên y tế lấy máu sẽ lấy máu từ đường tĩnh mạch. Máu được gửi đến phòng xét nghiệm để định lượng CA 19-9. Các kết quả thường có sau vài giờ.Sàng lọc ung thư là việc làm cần thiết đối với bất kỳ ai trong giai đoạn hiện nay khi chất lượng cuộc sống biến đổi, các yếu tố nguy cơ ung thư ngày càng tăng lên.Bác sĩ Phùng Thị Phương Chi đã có 20 năm kinh nghiệm trong nghề tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh với thế mạnh trong khám, chẩn đoán và điều trị phẫu thuật và hóa trị bệnh lý ung thư.Bác sĩ Chi từng tham gia các khóa đào tạo trong và ngoài nước và 1 trong những phẫu thuật viên đầu tiên thực hiện Phẫu thuật nội soi ung thư phụ khoa tại Thành phố Hồ Chí Minh.XEM THÊM:Tìm hiểu về dấu ấn ung thư CA 72-4Ý nghĩa của định lượng CEA tìm dấu ấn ung thư. Các dấu ấn khối u là gì?
Ý nghĩa quan trọng của tầm soát và phát hiện sớm ung thư
|
vinmec
| 1,148
|
6 xét nghiệm tầm soát ung thư
Tầm soát ung thư là việc làm vô cùng cần thiết đối với tất cả chúng ta trước thực trạng tỷ lệ mắc ung thư ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa như hiện nay. Việc tầm soát ung thư sẽ giúp phát hiện sớm những mầm mống bệnh ngay từ khi chưa có triệu chứng để kịp thời điều trị, tăng cơ hội chữa khỏi bệnh. Dưới đây là 6 xét nghiệm cần làm trong tầm soát ung thư.
Xem thêm:
>> Nên tầm soát ung thư khi nào?
>> Tầm soát ung thư gồm những gì?
Xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư
Đây là bước sàng lọc ban đầu đối với các bệnh lý ung thư. Thông thường ở người mắc bệnh ung thư, chất chỉ điểm ung thư tăng cao bất thường.
Các chất chỉ điểm ung thư thường được tìm thấy ở người bệnh là:
Xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư là bước sàng lọc ban đầu thường được bác sĩ chỉ định
Ngoài có trong máu, các chất chỉ điểm ung thư có thể có trong nước tiểu, phân, tổ chức u hay các tổ chức khác, hoặc trong dịch cơ thể của một số bệnh nhân ung thư.
Xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư chỉ là bước gợi ý ban đầu giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của người bệnh chứ không thể khẳng định chắc chắn bạn mắc ung thư hay không. Lý do là bởi các chỉ số này cũng có thể tăng cao ở một vài bệnh lý mạn tính hoặc viêm nhiễm nào đó. Vì thế bạn cần phải làm thêm các xét nghiệm, chẩn đoán chuyên sâu khác nhằm xác định cụ thể bệnh.
Siêu âm
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh khá chính xác nhờ vào hệ thống máy siêu âm hiện đại. Hình ảnh thu được qua máy siêu âm sẽ giúp bác sĩ xác định rõ vị trí, kích thước hoặc những dấu hiệu bất thường trong cơ thể.
Siêu âm trong tầm soát ung thư thường sử dụng là:
Trong tầm soát ung thư tuyến giáp, người bệnh cần tiến hành siêu âm
Chụp X-quang
Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng này thường được áp dụng để phát hiện bất thường ở tuyến vú, tim, phổi. Dựa vào hệ thống máy chụp X-quang chuyên dụng, hiện đại, qua hình ảnh phim chụp X-quang, bác sĩ có thể phát hiện những bất thường ở khu vực chụp: hình ảnh khối u, kích thước, vị trí, mức độ di căn của khối u trong cơ thể.
Chụp CT
Chụp CT hay còn gọi là chụp cắt lớp vi tính giúp bác sĩ đánh giá mức độ di căn của bệnh trong cơ thể, vị trí mà khối u có thể di căn tới.
Chụp CT có thể do bác sĩ chỉ định hoặc yêu cầu của người bệnh. Đây là phương pháp hiện đại có độ chính xác cao, được ưu tiên sử dụng trong tầm soát ung thư và theo dõi quá trình điều trị bệnh.
Nội soi đường tiêu hóa
Nội soi là phương pháp thăm khám tương đối chính xác giúp bác sĩ phát hiện những bất thường ở trong lòng đường tiêu hóa như dạ dày – thực quản – đại trực tràng.
Nội soi dạ dày – thực quản là phương pháp chẩn đoán giúp phát hiện sớm ung thư trong cơ thể
Bác sĩ sẽ sử dụng một ống nội soi mềm, nhỏ, có gắn nguồn sàng và camera, đưa vào cơ thể qua đường miệng hoặc đường mũi với nội soi dạ dày – thực quản và qua đường hậu môn đối với nội soi đại tràng.
Toàn bộ quá trình nội soi được bác sĩ kiểm soát và theo dõi bằng màn hình vi tính. Bác sĩ có thể phát hiện những tổn thương viêm loét, polyp hoặc khối u ở đường tiêu hóa.
Qua nội soi, bác sĩ có thể xác định được kích thước, vị trí của tế bào ung thư, từ đó có thể tiến hành sinh thiết nhằm xác định u lành tính hay u ác tính. Trường hợp u ác tính, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp tùy vào giai đoạn bệnh cụ thể.
Xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap được sử dụng để phát hiện tế bào tiền ung thư trước khi chúng chuyển thành ung thư xâm lấn. Xét nghiệm Pap dành cho nữ giới giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.
|
thucuc
| 776
|
Những lầm tưởng về Reiki khiến bạn cảm thấy bất ngờ!
Có thể bạn hiểu về Reiki nhưng không có nghĩa là toàn bộ phần còn lại của thế giới cũng vậy. Ở một số khu vực, Reiki vẫn được gắn với những truyền thuyết, quan niệm sai lầm mà một trong số đó sẽ khiến bạn vô cùng ngạc nhiên.
1. Reiki là một giáo phái hoặc tôn giáo
Mặc dù Reiki có liên quan tới yếu tố tâm linh nhưng ó không có mối liên hệ với bất kỳ tôn giáo hay giáo phái nào. Bạn sẽ không tìm thấy bất cứ nhà thờ, linh mục, bài giảng đạo hay thánh lễ nào liên quan tới Reiki. Và bạn sẽ chẳng bao giờ bắt gặp hội những người thực hành Reiki mang quan điểm cuồng tín, bất chấp theo đuổi và đưa tiền cho những người đứng đầu. Những người thực hành Reiki không phải là tín đồ mà là những người có tư tưởng độc lập.Ngay cả những nguyên tắc làm nền tảng của Reiki cũng không hề có mối liên hệ với bất kỳ tôn giáo nào.Năm nguyên tắc nền tảng của Reiki là:“Chỉ hôm nay thôi...Tôi sẽ trút bỏ sự tức giận. Tôi sẽ gạt bỏ lo lắng. Tôi sẽ tôn kính cha mẹ, những người thầy và những người lớn tuổi. Tôi sẽ làm công việc của mình một cách trung thực. Tôi sẽ tỏ lòng biết ơn đối với mọi sinh vật.”
2. Reiki là một thứ phức tạp của thời đại mới
Vì Reiki bắt nguồn từ Nhật Bản do Bậc thầy Mikao Usui vào đầu những năm 1900, nó đi trước Phong trào Thời đại mới khoảng 70 năm. Reiki cũng không hề phức tạp một chút nào. Trên thực tế, Reiki khá dễ hiểu và đơn giản, tất cả xoay quanh nguồn năng lượng được truyền từ học viên tới bất kỳ chủ thể nào. Reiki không đề ra bất cứ quy tắc, quy định về cách ăn mặc, không có những cuộc họp bắt buộc, bí mật hay bất kỳ sự phức tạp khác.
3. Reiki có thể chữa lành mọi thứ
Reiki không có khả năng chữa lành mọi thứ. Thay vào đó, Reiki hỗ trợ tạo ra môi trường thư giãn và thúc đẩy trạng thái tâm trí - cơ thể có lợi cho việc chữa bệnh. Chữa bệnh liên quan tới việc điều trị giảm bớt các triệu chứng và xử lý các nguyên nhân ảnh hưởng tới tình trạng sức khỏe. Chữa lành bằng Reiki liên quan tới việc giải phóng và cân bằng tinh thần, cảm xúc để giúp tìm ra nguyên nhân gốc rễ của tình trạng bệnh, giúp việc điều trị đi đúng hướng và tạo ra một môi trường tối ưu của cơ thể tiếp nhận việc chữa bệnh.Thực tế là, việc điều trị nhằm vào những nguyên nhân gốc rễ có thể làm giảm bớt các triệu chứng và tình trạng thể chất, nhưng hơn cả, chúng ta có thể tìm thấy điều này ở Reiki thay vì chữa bệnh thông thường.
4. Bạn chỉ cần thực hành Reiki một lần duy nhất để nó hoạt động
Điều này sẽ tốt cho hầu hết mọi người, nhưng nó không chính xác hoàn toàn. Trong khi một số người có thể cảm nhận được hiệu quả rõ rệt sau một buổi thực hành duy nhất, một số khác lại không thấy vậy. Reiki có tác dụng thúc đẩy quá trình chữa bệnh. Đồng thời, chữa bệnh là một quá trình cần được thực hiện trong một khoảng thời gian mới có thể thấy được kết quả. Thông thường, một người nên trải qua ít nhất ba hoặc bốn buổi thực hành Reiki để trải nghiệm những thay đổi đáng kể. Nhiều người bắt đầu với một chuỗi mười buổi và điều chỉnh năng lượng hàng tháng sau đó.
5. Vì Reiki sử dụng nguồn năng lượng thần thánh nên nó sẽ miễn phí
Nguồn năng lượng quả nhiên là miễn phí nhưng việc đạt được kỹ năng và khả năng sử dụng năng lượng Reiki để chữa lành thì không.Mọi người đang chi trả cho các kỹ năng và chuyên môn mà người hướng dẫn, những bậc thầy Reiki đã phát triển, nó giống như cách bạn chi trả cho những nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác mà bạn vẫn sử dụng.Lần tới nếu ai đó nói với bạn về những lầm tưởng hay những điều được thêu dệt bằng trí tưởng tượng về Reiki thì đừng vội tức giận. Thay vào đó, hãy tiếp nhận nó như một điều tốt lành vì cuối cùng, bạn cũng có thể giúp họ chỉ ra sự thật, để họ có thể truyền lại những kiến thức ấy cho người khác.
Nguồn:
|
vinmec
| 801
|
Những kiến thức về rong kinh bạn không nên bỏ qua
Rong kinh là một tình trạng mà nhiều phụ nữ có thể gặp phải. Bệnh do nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng cần phải được xử lý kịp thời. Nếu để kéo dài, phụ nữ có thể bị ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, sinh hoạt và thậm chí tăng nguy cơ vô sinh.
1. Rong kinh là gì?
Thông thường, chu kỳ kinh của phụ nữ sẽ kéo dài khoảng 28 đến 32 ngày. Thời gian hành kinh khoảng 3 đến 5 ngày và trung bình mỗi phụ nữ sẽ mất khoảng 50 đến 80ml máu. Máu kinh thường có màu đỏ sẫm, không đông và có thể có nhiều vụn của tế bào niêm mạc âm đạo hoặc các vi khuẩn đã ở sẵn trong âm đạo.
Rong kinh chính là hiện tượng Kinh nguyệt của chị em kéo dài trên 7 ngày. Lượng kinh ra nhiều khiến chị em phải liên tục thay băng mỗi giờ, thậm chí về đêm bạn vẫn vô cùng khó chịu vì lượng kinh không giảm đi. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến cho phụ nữ cảm thấy mệt mỏi vì mất nhiều máu.
“Những ngày kinh nguyệt với tôi giống như nỗi ám ảnh. Nhưng khổ sở nhất là lần tôi bị rong kinh, khi đó thời gian hành kinh của tôi kéo dài 12 ngày. Khó chịu vô cùng, cơ thể mệt mỏi vì ra nhiều máu. Tôi không thể thoải mái và yên tâm làm việc. Sau đó đi khám, tôi biết mình bị viêm nội mạc tử cung và được bác sĩ điều trị sớm”, chị Nguyễn Lan Hương (Hà Nội) tâm sự.
2. Những nguyên nhân gây rong kinh
Nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng rong kinh, tuy nhiên dưới đây là 3 nguyên nhân chính:
Rong kinh cơ năng: Ở những lứa tuổi như tuổi dậy thì, tuổi tiền mãn kinh thì rất dễ xuất hiện tình trạng kinh nguyệt kéo dài. Nguyên nhân là do thời điểm này, nội tiết tố trong cơ thể phụ nữ trung tuổi và các bé gái biến đổi nhiều, lượng estrogen có thể đột ngột tăng hoặc đột ngột giảm khiến kéo dài chu kỳ kinh đồng thời lượng máu kinh cũng tăng lên đáng kể.
Khi bắt đầu có kinh trong khoảng 2 năm đầu tiên, các bạn nữ thường có chu kỳ vòng kinh không đều. Chu kỳ kinh có thể kéo dài 21 - 40 ngày, giữa các chu kỳ có thể lệch khoảng 10 ngày. Lưu ý, kinh nguyệt kéo dài có thể đi kèm với hiện tượng cường kinh.
Rong kinh do bệnh lý: Một số loại bệnh lý có thể dẫn tới hiện tượng kéo dài kinh nguyệt như tổn thương thực thể ở tử cung hay buồng trứng, bao gồm một số bệnh như polyp buồng tử cung, u xơ tử cung, viêm nội mạc tử cung, buồng trứng đa nang, ung thư cổ tử cung, hay ung thư nội mạc tử cung,...
Bên cạnh những nguyên nhân đã nói phía trên, sử dụng thuốc tránh thai hằng ngày hoặc thuốc tránh thai khẩn cấp cũng có thể khiến thời gian có kinh của bạn được kéo dài hơn.
3. Rong kinh có nguy hiểm không?
Hiện tượng kinh nguyệt kéo dài nếu không được xử trí kịp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chị em và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khó lường. Cụ thể:
Rong kinh khiến người phụ nữ bị mất nhiều máu và dẫn đến tình trạng thiếu máu, lâu ngày dẫn đến bệnh thiếu máu mạn tính kèm theo những biểu hiện nguy hiểm như mệt mỏi và khó thở.
Kinh nguyệt kéo dài cũng ảnh hưởng rất nhiều đến đời sống sinh hoạt của phụ nữ. Họ không tự tin khi làm việc, sinh hoạt, luôn khó chịu và mệt mỏi, nhiều trường
hợp cứ gần đến kỳ kinh thì vô cùng sợ hãi.
Bên cạnh đó, nếu ra máu quá nhiều và kéo dài trong nhiều ngày sẽ là một cơ hội tốt để vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm phần phụ, một số trường hợp viêm nhiễm nặng có thể dẫn đến vô sinh.
Nếu rong kinh là dấu hiệu của một số bệnh phụ khoa như đa nang buồng trứng, u xơ tử cung, polyp tử cung, hay viêm nội mạc tử cung,... thì sẽ vô cùng nguy hiểm. Những trường hợp này nếu ủ bệnh lâu ngày có thể gây ra những biến chứng khó lường.
4. Phải làm sao nếu bị rong kinh?
Nếu bị rong kinh, bạn nên lưu ý những điều sau:
Trong trường hợp lượng máu kinh quá nhiều thì chị em nên nghỉ ngơi, tránh gắng sức làm việc để ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giữ lối sống khoa học bằng một số thói quen tốt như chế độ ăn lành mạnh, thường xuyên vận động, giữ tinh thần tươi vui lạc quan, tránh làm việc quá sức, quá áp lực, khiến cơ thể mệt mỏi, kéo dài.
Phụ nữ nên hạn chế chất béo, đồng thời bổ sung một số thực phẩm có chứa nhiều sắt, magie, kẽm, vitamin B1, B6 và vitamin E. Bên cạnh đó, chị em không nên sử dụng các chất kích thích như bia, rượu, cà phê, rượu và những đồ ăn cay trong kỳ kinh nguyệt.
Ngải cứu: Đây là một thực phẩm rất tốt cho sức khỏe. Đặc biệt ngải cứu cũng giúp cơ thể điều hòa kinh nguyệt, rất hiệu quả trong việc giảm lượng máu xấu trong cơ thể. Bạn có thể chế biến loại thực phẩm này thành nhiều món ăn thơm ngon hấp dẫn lại vô cùng tốt cho sức khỏe.
Khám phụ khoa định kỳ chính là một lời khuyên hữu ích dành cho phụ nữ. Thông qua khám lâm sàng hoặc có thể làm thêm một số xét nghiệm cần thiết, các bác sĩ sẽ chẩn đoán và đưa ra phương án điều trị phù hợp cho bạn.
|
medlatec
| 998
|
Dấu hiệu ung thư thực quản di căn gan
Ung thư thực quản giai đoạn cuối đã lan rộng toàn bộ thực quản, đến các hạch bạch huyết và di căn đến nhiều cơ quan ở xa, điển hình là gan. Dấu hiệu ung thư thực quản di căn gan rất phức tạp, không chỉ xuất phát từ thực quản mà còn khởi phát từ vị trí khối u di căn.
Biểu hiện ung thư thực quản di căn gan
Ung thư thực quản giai đoạn cuối di căn gan, xương, phổi, thận…
Ung thư thực quản thường bắt đầu từ sự phát triển bất thường của các tế bào lót ở thực quản. Nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị bệnh kịp thời, khối u sẽ lan rộng đến thành thực quản, các hạch bạch huyết cũng như nhiều cơ quan ở xa. Gan là cơ quan mà thực quản thường di căn tới. Ngoài ra, khối u có thể lan đến một số cơ quan khác như phổi, xương, tuyến thượng thận, thận.
Dấu hiệu ung thư thực quản di căn gan là tập hợp các triệu chứng bệnh xuất phát từ thực quản và vị trí khối u di căn – gan.
Một số dấu hiệu bệnh ung thư thực quản di căn gan
Vàng da, vàng mắt là biểu hiện ung thư di căn gan dễ gặp
Điều trị cho bệnh nhân ung thư thực quản di căn gan
Điều trị cho bệnh nhân ung thư thực quản di căn gan thường rất khó khăn do khối u đã phát triển và lan rộng ra ngoài thực quản. Mục đích điều trị cho bệnh nhân ở giai đoạn này không phải là để loại bỏ triệt căn khối u mà để điều trị triệu chứng, giảm đau đớn và chứng khó nuốt cho bệnh nhân ung thư.
Phẫu thuật thường không phải là phương pháp thường được chỉ định cho bệnh nhân ở giai đoạn này mà thay thế bằng xạ trị, hóa trị liệu với mục đích giảm triệu chứng đau và giảm kích thước khối u di căn. Chứng khó nuốt của bệnh nhân cũng có thể được giảm nhẹ thông qua xạ trị liệu và đặt nội soi ống nong thực quản (stent).
Chăm sóc về tinh thần cho bệnh nhân ung thư có ý nghĩa quan trọng
Thực tế, bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn di căn thường phải chịu nhiều áp lực về tâm lý, dễ cáu gắt, trầm cảm và không kiểm soát được hành động của mình vì vậy bên cạnh những chăm sóc về y tế, người nhà cần chú ý động viên tinh thần để người bệnh sống lạc quan hơn.
|
thucuc
| 459
|
Cách chữa mắt lác tại nhà cho người trưởng thành
Mắt lác hoặc mắt lé là một bệnh lý phổ biến ở nhiều độ tuổi, không những gây ảnh hưởng đến khả năng thị giác mà còn liên quan đến tính thẩm mỹ. Hiện nay, có nhiều phương pháp chữa mắt lác cho người trưởng thành mà có thể thực hiện tại nhà. Vậy những phương pháp đó là gì?
1. Mắt lác là gì?
Mắt lác (Strabismus) còn được gọi là mắt lé, là một tình trạng mà hai mắt không cùng hướng về một điểm trong cùng một khoảng thời gian. Nó có thể có nhiều biểu hiện khác nhau như mắt xoay vào trong (Esotropia), xoay ra ngoài (Exotropia), lên trên (Hypertropia) hoặc xuống dưới (Hypotropia).
Mắt lác thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh và trẻ mới tập đi nguyên nhân là do di truyền hoặc các vấn đề trong quá trình phát triển thể chất, thường bắt đầu trước khi trẻ lên 6 tuổi. Đa số các trường hợp mắt lác ở trẻ em là do sự kém phát triển của não, cơ và dây thần kinh của mắt.
Ngoài ra, lác mắt cũng xảy ra ở người lớn, thường được coi là một biến chứng của các bệnh đột quỵ, chấn thương đầu hoặc đái tháo đường. Vì vậy, nếu không được chữa trị kịp thời và đúng phương pháp, tình trạng này có thể gây ra các vấn đề như nhìn đôi, thiếu nhận thức chiều sâu và thậm chí mất thị lực.
2. Nguyên nhân mắt lác
Mắt lác có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
Yếu tố di truyền.
Các bệnh lý về đáy mắt, đục thuỷ tinh thể, cận thị nặng bẩm sinh.
Lác mắt có thể là dấu hiệu của tật viễn thị nặng.
Các bệnh lý khác như khối u não, đột quỵ, chấn thương đầu.
Vấn đề về các cơ và dây thần kinh điều khiển mắt.
Các bệnh lý khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp cũng có thể góp phần gây ra lác mắt.
Bệnh mắt lác được nhận biết thông qua một số dấu hiệu và triệu chứng sau:
Một mắt hoạt động bình thường và mắt còn lại có hướng nhìn không đúng vị trí (hướng ra ngoài hoặc vào trong, lên hoặc xuống).
Mắt di chuyển hoặc dao động một cách độc lập mà không được điều khiển bởi hệ thống thần kinh, trong khi mắt còn lại giữ vị trí tĩnh. Điều này gây ra sự không đồng bộ giữa hai mắt và có thể gây khó chịu, chóng mặt và mất thăng bằng.
Mắt bị co rút hoặc thu lại gần mũi, gọi là nheo mắt.
Trong môi trường có ánh sáng mạnh tần suất nháy mắt tăng lên.
Nhìn một vật thường đòi hỏi phải xoay đầu hoặc nghiêng cổ để có thể nhìn rõ.
Tình trạng nhìn hai hình ảnh của cùng một vật thể, gọi là nhìn đôi.
Khi bị phân chia tầm nhìn, mắt chỉ có thể nhìn thấy một phần hoặc một nửa của hình ảnh thông thường. Ví dụ, khi nhìn vào một người, mắt chỉ nhìn thấy một nửa khuôn mặt hoặc một phần của cơ thể, thay vì toàn bộ hình ảnh. Điều này có thể gây khó khăn trong việc nhận diện đối tượng.
Hình ảnh được nhìn thấy sẽ bị rung lắc hoặc không ổn định trong thời gian ngắn. Điều này có thể gây ra sự mất cân bằng, chóng mặt và có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như lái xe, đọc sách hoặc làm việc với máy tính. Tình trạng này thường được gọi là rối loạn cân bằng hoặc rối loạn thị giác chuyển động.
Thường xuyên cảm thấy mỏi mắt, căng thẳng hay khó chịu trong khu vực xung quanh mắt.
Triệu chứng đau đầu cũng có thể liên quan đến bệnh mắt lác.
Khả năng đánh giá và nhận biết khoảng cách, chiều sâu của vật thể xung quanh giảm sút là một trong những dấu hiệu của bệnh mắt lác.
Làm cho người bệnh gặp khó khăn trong việc tập trung suy nghĩ và giữ trạng thái tập trung lâu dài, liên tục.
3. Cách chữa mắt lác tại nhà cho người trưởng thành
Có rất nhiều cách để chữa mắt lác, bao gồm sử dụng kính, đeo miếng dán mắt, phẫu thuật hoặc thực hiện các bài tập tại nhà để tăng cường cơ và sự điều chỉnh cho đôi mắt. Con người có 6 cơ giúp kiểm soát đôi mắt và chúng phải làm việc cùng nhau để đảm bảo cả hai mắt đang nhìn vào cùng một điểm. Nếu mắt bị lác, những cơ này không hoạt động cùng nhau.
Các bác sĩ chuyên khoa mắt có thể gợi ý các bài tập để giúp cải thiện khả năng điều khiển cơ và tăng cường sự phối hợp giữa não và mắt để giúp tập trung chính xác hơn. Các bài tập này có thể được thực hiện tại nhà và có thể hỗ trợ trong việc chữa mắt lác ở người lớn. Sau đây là một số bài tập có thể thực hiện tại nhà:
Bài tập nhìn xa gần với sự hỗ trợ của bút chì
Giữ một cây bút chì cách mặt khoảng 15-20cm.
Tập trung mắt vào đầu bút chì.
Từ từ di chuyển bút chì đến gần mũi.
Khi bút chì trở nên mờ đi, hãy dừng lại và giữ nó ở vị trí đó trong vài giây.
Sau đó, từ từ di chuyển bút chì trở lại vị trí ban đầu.
Lặp lại quá trình này vài lần.
Bài tập Trombone
Đây là một bài tập để cải thiện khả năng điều chỉnh của mắt bằng cách giữ một vật nhỏ cách mặt và tập trung vào nó.
Người thực hiện bài tập nên che mắt không bị lác bằng tay
Giữ đầu luôn hướng thẳng về phía trước và di chuyển vật đó đến khi mắt nhìn thẳng vào đối tượng, sau đó cố gắng giữ vật trong tiêu điểm.
Bài tập nên được lặp lại tối đa 20 lần với tốc độ và khoảng cách của vật thể được thay đổi.
Bài tập Brock
Bài tập này bao gồm việc đeo ba hạt khác màu lên một sợi dây và tập trung nhìn lần lượt vào từng hạt.
Đầu tiên, tập trung vào hạt gần nhất để nó nằm trong đường chữ V nơi dây gặp nhau.
Sau đó, chuyển trọng tâm sang hạt giữa để nó trở thành đối tượng duy nhất của đường chéo X.
Cuối cùng, tập trung vào hạt xa nhất để nó trở thành đối tượng duy nhất của chữ V.
Sau khi có thể tập trung vào cả ba hạt, người tập có thể di chuyển chúng trên dây và thực hiện lại bài tập.
Mắt lác là một vấn đề thường gặp ở người trưởng thành, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và thẩm mỹ. Thực hiện các bài tập chữa mắt lác tại nhà có thể giúp cải thiện phần nào trong quá trình điều trị, tuy nhiên nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường về mắt, bệnh nhân cần được đưa đến các chuyên gia mắt để được khám và tư vấn.
|
medlatec
| 1,194
|
Công dụng thuốc Lykaspetin
Thuốc Lykaspetin có thành phần chính là Imipenem và Cilastatin, được chỉ định điều trị bệnh nhiễm trùng như: Nhiễm trùng ổ bụng, đường hô hấp, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng da,... Dưới đây là một số thông tin hữu ích về thuốc Lykaspetin giúp người bệnh tìm hiểu và sử dụng một cách an toàn, hiệu quả.
1. Lykaspetin là thuốc gì?
Lykaspetin thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Lykaspetin được bào chế sản xuất dưới dạng bột pha tiêm-500mg/500mg và được đóng gói theo hộp 1 lọ.Thuốc Lykaspetin có thành phần chính là Imipenem và Cilastatin, cùng một số thành phần tá dược khác vừa đủ 1 lọ.
2. Thuốc Lykaspetin có tác dụng gì?
Người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc Lykaspetin để điều trị trong các trường hợp sau đây:Điều trị bệnh nhiễm trùng ổ bụng như: Viêm ruột thừa, viêm túi thừa, nhiễm trùng đường mật,...Điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới (Lower Respiratory Tract Infections – LRTI) như: Viêm phổi, viêm phế quản,...Điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, tiết niệu sinh dục.Điều trị bệnh viêm xương khớp, da và mô mềm.Điều trị viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng huyết.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Lykaspetin
3.1. Cách sử dụng thuốc. Thuốc Lykaspetin được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, dùng theo đường tiêm truyền.3.2. Liều lượng. Liều dùng thuốc Lykaspetin sẽ phụ thuộc vào từng đối tượng và diễn tiến bệnh cụ thể. Dưới đây là liều dùng thuốc Lykaspetin tham khảo:Đối với người lớn:Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm: Sử dụng kỹ thuật tiêm truyền tĩnh mạch, liều lượng thuốc là 1 - 2g Lykaspetin/ ngày, được chia ra làm 3 - 4 lần.Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn giảm nhạy cảm: Liều sử dụng lên tới 50mg/ kg/ ngày. Liều dùng thuốc tối đa trong 1 ngày là 4g Lykaspetin.Phòng ngừa: Tiêm truyền IV 1000mg khi bắt đầu gây mê và 1000mg vào 3 giờ sau đó.Đối với trẻ em:Trẻ em > 3 tháng tuổi: Liều sử dụng thuốc là 60mg/ kg/ ngày được chia ra làm 4 lần. Liều dùng thuốc tối đa trong ngày là 2g Lykaspetin.Trẻ em có cân nặng > 40kg: Trẻ em ở cân nặng này sẽ được sử dụng liều thuốc như người lớn.Đối với người bệnh bị bệnh suy thận: Liều sử dụng thuốc Lykaspetin không vượt quá 2g/ ngày.Người bệnh cần lưu ý áp dụng đúng liều dùng thuốc Lykaspetin ghi rõ ràng trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ và dược sĩ. Người bệnh không được tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng thuốc của mình, tránh gây ra những ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe.
4. Cần làm gì trong trường hợp quá liều thuốc Lykaspetin?
Người bệnh cần nhớ, tất các các loại thuốc kê đơn đều cần phải có đơn thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ. Còn những loại thuốc không kê đơn cần có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc từ nhà sản xuất. Cần tuân thủ đúng hoặc thăm hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định điều trị bệnh bằng thuốc Lykaspetin để tránh trường hợp uống quá liều hoặc không đủ liều.Thông thường, các thuốc được kê trong toa thuốc của bác sĩ có thể uống trong khoảng 1-2 giờ so với quy định. Tuy nhiên, một số loại thuốc có quy định nghiêm ngặt về thời gian sử dụng thì có thể uống thuốc sau một vài tiếng khi phát hiện quên. Tuy nhiên, trong trường hợp người bệnh quên liều uống mà thời gian quá xa thời điểm cần uống thì không nên uống bù vì rất có thể gây ra nguy hiểm cho cơ thể.Khi người bệnh dùng quá liều thuốc Lykaspetin thì cần phải dừng uống ngay, thông báo cho bác sĩ thăm khám hoặc người phụ trách y tế khi có các biểu hiện bất thường. Trong trường hợp quá liều thuốc Lykaspetin có các biểu hiện cần phải cấp cứu thì cần gọi ngay cho 115 để được hướng dẫn và trợ giúp. Người nhà người bệnh nên mang theo sổ khám bệnh và tất cả những lọ thuốc/vỉ thuốc mà người bệnh đã và đang dùng để các bác sĩ có thể nhanh chóng chẩn đoán và điều trị.
5. Thuốc Lykaspetin không được sử dụng trong trường hợp nào?
Lykaspetin không được sử dụng cho người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với Imipenem, Cilastatin và các thành phần tá dược khác có trong thuốc.
6. Tương tác thuốc Lykaspetin
Đã có báo cáo, người bệnh không sử dụng thuốc Ganciclovir trong quá trình điều trị bằng Lykaspetin vì sẽ gây ra một số các tương tác thuốc không mong muốn.
7. Thuốc Lykaspetin gây ra những tác dụng phụ nào?
Trong quá trình sử dụng thuốc Lykaspetin, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Viêm tĩnh mạch huyết khối.Đau, cứng.Hồng ban.Nhạy đau tại chỗ tiêm.Tất cả các tác dụng phụ sẽ giảm dần và mất đi khi người bệnh ngừng sử dụng thuốc. Trường hợp gặp những tác dụng phụ hiếm gặp mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng thì cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa để được xử trí kịp thời.
8. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Lykaspetin
Có thể xảy ra dị ứng chéo 1 phần với các loại kháng sinh họ Beta-lactam khác.Phải thận trọng khi sử dụng thuốc Lykaspetin cho người bệnh có tiền sử rối loạn tiêu hóa.Trong trường hợp nếu có triệu chứng thần kinh trung ương, phải giảm liều sử dụng Lykaspetin hoặc ngưng dùng thuốc.Cần lưu ý, thận trọng khi sử dụng thuốc Lykaspetin đối với phụ nữ có thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ < 3 tháng tuổi. Các bà mẹ trong quá trình mang thai cần cân nhắc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Bởi vì các thuốc dù đã kiểm nghiệm lâm sàng vẫn có những nguy cơ có hại khi sử dụng. Đối với các mẹ đang cho co bú thì cần tìm hiểu thật kỹ lợi ích và nguy cơ cho mẹ và bé. Không nên tự ý dùng thuốc khi chưa đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và chỉ dẫn của bác sĩ để bảo vệ cho mẹ và em bé.Đối với những trường hợp người bệnh bị các bệnh như: Suy gan, suy thận, nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày, ... thì cần phải lưu ý khi sử dụng thuốc Lykaspetin để điều trị.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Lykaspetin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Lykaspetin là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
|
vinmec
| 1,190
|
Tác nhân gây nên “Hội chứng phổi virus Hanta”
Virus hanta đang là một cái tên gây nhiều nỗi lo lắng cho người dân. Trong số những bệnh gây ra bởi virus này, “hội chứng phổi gây ra bởi virus Hanta” có thể gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
1. Tìm hiểu về loại virus gây nên “Hội chứng phổi do Virus Hanta”
“Hội chứng phổi do virus Hanta” có nguyên nhân bắt nguồn từ một loại virus có cấu trúc di truyền là phân tử ARN, thuộc chi Hantavirus, họ Bunyaviridae.
Virus dễ bị tiêu diệt bởi nhiệt độ, các dung môi hữu cơ. Các chất hoạt động bề mặt hay dung dịch tẩy rửa. Khi bị không còn lớp áo ngoài và các gai glycoprotein, virus có thể bị mất hoặc giảm tính gây bệnh. Trên các tế bào nuôi cấy (tế bào lai, tế bào vero, tế bào nội mạc tĩnh mạch), virus không biểu hiện tính gây bệnh.
Tính gây bệnh của virus:
Virus Hanta thường được tìm thấy trên cơ thể chuột và loài gặm nhấm. Chuột bị nhiễm Hantavirus thường chậm lớn nhưng không bị ảnh hưởng đến sức sinh sản và khả năng sống.
Người không phải là ký chủ tự nhiên của Hantavirus mà thường bị lây nhiễm từ các động vật gặm nhấm. Nhiễm trùng do Hantavirus ở người thường có biểu hiện đa dạng, có thể là nhiễm trùng không triệu chứng, có thể có các thể lâm sàng nặng. Trong đó, Hội chứng phổi do virus Hanta là một thể lâm sàng nặng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
2. Con đường lây nhiễm virus Hanta
Hantavirus sống chủ yếu trong cơ thể các loài gặm nhấm, đặc biệt là chuột. Virus được thải ra môi trường ngoài thông qua nước bọt, phân, nước tiểu và các chất dịch cơ thể của động vật bị nhiễm. Con người có thể bị lây nhiễm Hantavirus thông qua các con đường:
Để virus tiếp xúc với niêm mạc mắt, mũi, miệng: Nếu một người chạm vào ổ chứa virus sau đó đưa lên mắt, mũi, miệng thì người đó có nguy cơ cao bị lây nhiễm Hantavirus. Các ổ chứa virus bao gồm: phân, nước tiểu, các chất dịch hoặc các vật dụng có dính sản phẩm của loài gặm nhấm bị nhiễm bệnh.
Hít phải không khí chứa virus: Khi phân, nước tiểu, nước bọt và các chất dịch của động vật nhiễm bệnh bị khí dung hóa, virus sẽ cũng theo đó hòa lẫn vào không khí. Người hít phải không khí nhiễm virus sẽ có nguy cơ nhiễm hội chứng phổi do virus Hanta cao nhất.
Hiểu biết về những con đường truyền lây bệnh do Hantavirus, mọi người cần nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh cá nhân và vệ sinh chung. Đồng thời có những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
3.
Virus Hanta gây nên “Hội chứng phổi” như thế nào sau khi xâm nhập vào cơ thể người bệnh?
Virus xâm nhập vào cơ thể theo những con đường đã nói ở trên và gây nên hội chứng phổi do virus Hanta. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, chúng đến phổi và sinh sôi nảy nở, thiết lập sự ký sinh trên cơ thể vật chủ. Chúng xâm chiếm và gây tổn hại đến hệ thống mạch máu trong phổi gây nên sự rò rỉ máu cùng các chất dịch ra ngoài. Các dịch này tích tụ trong phổi và gây nên các vấn đề về hô hấp.
Khi mắc phải hội chứng phổi do virus Hanta, người bệnh sẽ có một số triệu chứng sau:
Giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể bị sốt, đau đầu, ớn lạnh, đau mỏi cơ bắp, có thể kèm đau bụng, tiêu chảy hoặc nôn.
Các triệu chứng tương tự với bệnh cúm thông thường nên thường rất khó để người bệnh nhân ra rằng mình nhiễm virus Hanta.
Sau 4 - 10 ngày, các triệu chứng tiến triển nặng hơn, bao gồm: Ho kéo dài kèm theo đờm, thở khó, thở gấp, giảm huyết áp, phổi tụ dịch dễ phát hiện khi siêu âm hoặc chụp X - quang, tim hoạt động kém hiệu quả,…
Có thể thấy rằng các triệu chứng của Bệnh do Hantavirus gây ra tương tự như bệnh cúm thường, các dịch cúm A, B và đặc biệt gần giống với dịch viêm phổi cấp do Coronavirus (SARS - Co
V2). Trong bối cảnh dịch SARS - Co
V2 đang diễn biến phức tạp, khi có các triệu chứng như trên thì mọi người sẽ nghĩ ngay đến SARS - Co
V2. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào bị sốt, ho, khó thở đều phải đi cách ly ngay. Bạn cần tuân thủ theo các nguyên tắc phòng chống bệnh truyền nhiễm và sớm gặp bác sĩ để được chẩn đoán bệnh chính xác nhất.
4. Những người có nguy cơ cao mắc phải virus Hanta
Những đối tượng có nguy cơ cao bị lây nhiễm Hantavirus thường nằm trong các trường hợp sau:
Người sống ở những nơi có nhiều động vật gặm nhấm, đặc biệt là chuột, dơi hoạt động như gần khu rác thải, cống rãnh.
Người bị chuột cắn hoặc tiếp xúc với chuột, các chất thải của chúng.
Người nuôi chuột thường xuyên dọn phân, tiếp xúc với các chất thải của chuột cũng có nguy cơ nhiễm virus.
Nhân viên lao động, làm công việc vệ sinh đô thị thường vô tình tiếp xúc với các sản phẩm từ chuột, dơi.
Nông dân, những người làm công việc đồng áng, trang trại thường có nguy cơ nhiễm virus Hanta từ chuột hoang.
Hantavirus là một loại virus chưa được quan tâm nhiều nhưng lại gây ra nhiều bệnh nguy hiểm. Trong số đó có “Hội chứng phổi do virus Hanta” có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng con người. Tìm hiểu những thông tin về loại virus này và những con đường truyền lây virus sẽ giúp mọi người có nhiều biện pháp thiết thực trong phòng chống hiệu quả do Hantavirus gây ra.
|
medlatec
| 1,019
|
Tìm hiểu về vị trí tiêm vắc xin viêm gan B ở người lớn và trẻ nhỏ
Viêm gan B là bệnh lý nguy hiểm có thể đe dọa đến tính mạng của cả người lớn và trẻ nhỏ. Dù có cùng cách thức truyền bệnh với HIV nhưng khả năng lây nhiễm của viêm gan B cao gấp 100 lần. Vì vậy việc tiêm phòng viêm gan B từ sớm là cách thức phòng bệnh tốt nhất đối với căn bệnh này. Tuy nhiên, với mỗi một đối tượng thì cách thức tiêm lại có đôi chút khác biệt. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng tìm hiểu về vị trí tiêm vắc xin viêm gan B ở người lớn và trẻ nhỏ trong bài viết dưới đây nhé!
1. Thông tin về vắc xin phòng viêm gan B ở người lớn và trẻ nhỏ
1.1. Công dụng mà vắc xin phòng viêm gan B mang lại
Vắc xin phòng viêm gan B giúp ngăn ngừa bệnh viêm gan B và các hậu quả do viêm gan B gây ra như xơ gan, ung thư gan. Vắc xin được khuyến cáo sử dụng cho tất cả người lớn và trẻ em có nguy cơ tiếp xúc với virus viêm gan B.
Các chuyên gia y tế khuyên tất cả mọi người nên tiêm phòng viêm gan B đầy đủ, đúng lịch để bảo vệ bản thân và người thân chống lại căn bệnh viêm gan B suốt đời.
Tiêm phòng vắc xin viêm gan B cho người lớn và trẻ nhỏ là biện pháp hiệu quả nhất giúp phòng tránh căn bệnh viêm gan B
1.2. Các loại vắc xin phòng vắc xin viêm gan B phổ biến hiện nay
Để tiêm phòng cho trẻ em, các bác sĩ sẽ sử dụng vắc xin phòng viêm gan B là vắc xin đơn giá hoặc vắc xin kết hợp. Cụ thể như sau:
Các loại vắc xin đơn giá:
– Vắc xin Engerix B của công ty GSK sản xuất tại Bỉ.
– Vắc xin Euvax của công ty Sanofi Pasteur – Pháp nhưng được sản xuất tại Hàn Quốc.
– Vắc xin Immunohbs của công ty Kedrion, sản xuất tại Ý.
Các loại vắc xin kết hợp:
– Vắc xin Twinrix được sản xuất bởi công ty GSK tại Bỉ, giúp phòng ngừa viêm gan A và viêm gan B.
– Vắc xin ComBE Five (Ấn Độ) giúp phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm phổ biến gồm: bạch hầu, ho gà, uốn ván, các bệnh viêm màng não mủ, viêm phổi do vi khuẩn HiB và viêm gan B.
– Vắc xin Infanrix Hexa được sản xuất bởi công ty GSK tại Bỉ, giúp phòng ngừa 6 bệnh lý truyền nhiễm ở trẻ bao gồm: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do vi khuẩn Hib và viêm gan B.
– Vắc xin Hexaxim sản xuất bởi công ty Sanofi tại Pháp, giúp phòng ngừa 6 bệnh lý truyền nhiễm ở trẻ bao gồm: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do vi khuẩn Hib và viêm gan B.
Hiện nay, có 2 loại vắc xin là Twinrix và Heplisav – B được sử dụng cho người lớn từ 18 tuổi trở lên. Ngoài ra, Engerix B và Recombivax HB được chỉ định cho người lớn từ 20 tuổi trở lên.
2. Tìm hiểu về lịch tiêm và vị trí tiêm vắc xin viêm gan B ở người lớn và trẻ nhỏ
2.1. Chỉ định về vị trí tiêm vắc xin viêm gan B
– Với trẻ nhỏ: Thường được chỉ định tiêm vào vùng trước bên đùi.
– Với trẻ lớn hoặc người lớn: Thường được chỉ định tiêm bắp vào vùng cơ delta. Ngoại lệ với những người bệnh bị rối loạn chảy máu hay giảm tiểu cầu có thể tiêm vắc xin viêm gan B dưới da.
Các bác sĩ chỉ định tiêm phòng vắc xin viêm gan B cho trẻ nhỏ vào vùng trước bên đùi.
2.2. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B dành cho trẻ nhỏ
Theo thông tư 38/2017/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về lịch tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ cơ bản như sau:
– Mũi sơ sinh được tiêm trong vòng 24 giờ đầu sau sinh hoặc sớm nhất có thể nếu trẻ bị trì hoãn tiêm.
– Các mũi thứ 2, 3, 4 có thể tiêm với vắc xin phối hợp chứa thành phần viêm gan B khi trẻ đủ 2 tháng tuổi và khoảng cách tối thiểu giữa 2 mũi tiêm là 28 ngày.
– Mũi tiêm nhắc lại sẽ được thực hiện khi trẻ đủ 18 tháng tuổi đối với vắc xin 6 trong 1 (nên hoàn thành trước 24 tháng tuổi).
Trong trường hợp mẹ bị nhiễm virus viêm gan B, cần tiêm cùng lúc vắc xin và huyết thanh kháng virus viêm gan B cho trẻ trong vòng 24 giờ sau sinh, tốt nhất là 12 giờ để đảm bảo trẻ không bị lây bệnh từ mẹ.
Trình tự tiêm cho trẻ khi người mẹ mang virus viêm gan B có thể theo phác đồ như sau:
– Mũi sơ sinh tiêm trong vòng 24 giờ, tốt nhất là 12 giờ sau sinh, phối hợp tiêm cùng huyết thanh kháng viêm gan B.
– Mũi thứ 2 được tiêm khi trẻ 1 tháng tuổi.
– Mũi thứ 3 tiêm khi trẻ tròn 2 tháng tuổi.
– Mũi thứ 4 tiêm khi trẻ được 12 tháng.
Cha mẹ nên cho tiêm tiêm đúng và đủ các mũi theo lịch tiêm để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tốt nhất
2.4. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B dành cho người lớn
Với người lớn muốn tiêm vắc xin viêm gan B, cần thực hiện thêm xét nghiệm trước khi tiêm. Hai xét nghiệm cần làm là xét nghiệm HBsAg và anti – HBs (HBsAb) để biết cơ thể người tiêm đã bị nhiễm bệnh hay đã có kháng thể kháng virus viêm gan B hay chưa.
Nếu kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính, nghĩa là người tiêm đã nhiễm virus viêm gan B và việc tiêm ngừa sẽ không còn hiệu quả. Còn nếu kết quả HBsAb dương tính tức là đã có kháng thể kháng virus viêm gan B, khi đó không cần thiết phải tiêm vắc xin nữa. Nếu cả hai xét nghiệm trên đều cho kết quả âm tính, tức là chưa mắc bệnh và cần tiêm vắc xin để phòng bệnh. Phác đồ tiêm viêm gan B dành cho người lớn có thể chọn 1 trong 2 phác đồ sau.
– Mũi tiêm 1: Mũi bắt đầu.
– Mũi tiêm 2: Tiêm cách mũi đầu tiên 1 tháng.
– Mũi tiêm 3: Tiêm cách liều thứ 2 là 5 tháng (cách liều đầu 6 tháng nếu tiêm đúng lịch).
– Mũi tiêm 1: Mũi bắt đầu.
– 2 mũi tiêm tiếp theo sẽ thực hiện tiêm liên tiếp cách nhau 1 tháng
– Mũi tiêm 4: Tiêm cách liều thứ 3 là 1 năm.
Nên xét nghiệm HbsAb sau mỗi 5 đến 10 năm và tiêm nhắc lại nếu kết quả xét nghiệm HBsAb dưới 10 mUI/ml.
|
thucuc
| 1,226
|
Cơn hen nặng nguy hiểm như thế nào và phương pháp điều trị cơn hen nặng
Cơn hen nặng thường xuất hiện đột ngột ở bệnh nhân hen phế quản không được theo dõi và điều trị dự phòng tốt, rất nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh nếu không xử lý nhanh và đúng cách. Cách điều trị cơn hen nặng cần khẩn trương, tích cực, dùng đúng thuốc, đúng liều lượng để đạt hiệu quả tối ưu.
1. Cơn hen nặng nguy hiểm như thế nào?
Bệnh hen phế quản là bệnh đường hô hấp mạn tính nặng, người bệnh nếu không được theo dõi, điều trị dự phòng đúng cách có thể gặp phải cơn hen phế quản nặng và nguy hiểm. Cơn hen phế quản thường xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh trong thời gian ngắn từ 2 - 6 giờ song có thể đe dọa đến tính mạng của người bệnh.
Có nhiều tác nhân dẫn đến khởi phát cơn hen nặng ở người bị hen phế quản như: nấm mốc, lông động vật, mạt bụi nhà, phấn hoa, hóa chất, thuốc men virus, hương khói, thuốc lá hoặc ô nhiễm môi trường.
Cơn hen xuất hiện không được can thiệp đúng cách trở nên nặng hơn, có thể khiến người bệnh nguy kích do biến chứng. Tiên lượng bệnh cũng rất xấu nếu người bệnh đã gặp phải ít nhất một trong những biến chứng do cơn hen phế quản nặng bao gồm:
1.1. Tràn khí màng phổi hoặc trung thất
Biến chứng xuất hiện tự phát hoặc khi người bệnh lên cơn hen hoạt động gắng sức, đôi khi đây là biến chứng do thở máy.
1.2. Nhiễm khuẩn
Người bị lên cơn hen dễ nhiễm khuẩn hô hấp, có thể tiến triển nặng, rất nguy hiểm với sức khỏe.
1.3. Rối loạn nước và điện giải
Người bệnh có thể bị mất nước, rối loạn điện giải do hạ Kali máu khi sử dụng thuốc cường giao cảm liều cao hoặc gắng sức hô hấp.
Bệnh nhân cần nhập viện để xử trí nhanh khi gặp phải những biến chứng xuất hiện sau cơn hen nặng, điều trị hoặc can thiệp chậm trễ đều dẫn đến những nguy hiểm cho tính mạng.
2. Phương pháp điều trị cơn hen nặng
Nguyên tắc khi điều trị cơn hen nặng là phải thực hiện khẩn trương, tích cực, dùng đúng loại thuốc với liều lượng phù hợp. Khi đó, người bệnh có thể ngắt nhanh cơn hen nặng, cũng phòng ngừa được biến chứng nguy hiểm.
Các phương pháp được dùng trong điều trị cơn hen nặng bao gồm:
2.1. Bảo đảm oxy máu
Cơn hen nặng gây khó thở và thiếu hụt oxy máu, do vậy có thể cần hỗ trợ thở oxy với lưu lượng cao qua ống thông mũi hoặc mặt nạ oxy. Nếu bệnh nhân vẫn thiếu oxy máu nặng thì cần dùng thở máy.
2.2. Thuốc giãn phế quản
Thuốc cường B2 giao cảm là thuốc giãn phế quản được sử dụng phổ biến nhất do có nhiều ưu điểm như: có thể dùng tại chỗ với tác dụng nhanh. Một số loại thuốc khác được xem xét chỉ định nếu bệnh nhân kém đáp ứng với thuốc cường B2 giao cảm như: theophylline, Adrenalin,… Ngoài ra, thuốc ức chế phó giao cảm cũng có thể được chỉ định dùng kết hợp với cường B2 giao cảm.
2.3. Corticoid
Với bệnh nhân gặp cơn hen phế quản nặng, nguy cơ biến chứng nguy hiểm đe dọa thì cần dùng đến thuốc corticoid toàn thân bằng đường tiêm tĩnh mạch.
Cụ thể phác đồ điều trị người bệnh lên cơn hen nặng như sau:
Xử trí ban đầu và vận chuyển đi cấp cứu
Ngay khi cơn hen xuất hiện, cho người bệnh dùng khí dung thuốc cường B2 giao cảm trong 20 phút, có thể lặp lại nếu không có hiệu quả. Có thể thay thế bằng thuốc cường B2 giao cảm dạng xịt với liều cơ bản 2- 4 lần xịt/ ngày, liều tăng cường là 8 - 10 lần xịt/ngày.
Nếu sử dụng thuốc corticoid có thể bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
Sau đó, cần đưa bệnh nhân nhanh chóng đến bệnh viện, trên đường vận chuyển hỗ trợ thở oxy với liều 6 - 8 lít mỗi phút kết hợp với thuốc xịt cường B2 giao cảm.
Điều trị cơn hen nặng tại bệnh viện
Bộ Y tế đã xây dựng “Phác đồ điều trị cơn hen phế quản nặng và nguy kịch” được áp dụng tại các bệnh viện. Trong đó, thở oxy qua mặt nạ hoặc gọng kính oxy cùng với dùng thuốc giãn phế quản liên tục trong nhiều giờ cho đến khi bệnh nhân có thể tự thở dễ dàng được. Xem xét sử dụng corticoid nếu triệu chứng nặng, nguy cơ biến chứng cao đường tiêm tĩnh mạch kết hợp với khí dung.
Các biện pháp nặng hơn để cấp cứu cơn hen nặng bao gồm: tiêm tĩnh mạch Theophylin, thở máy hoặc đặt ống nội khí quản.
Cấp cứu cho bệnh nhân lên cơn hen nguy kịch
Cơn hen nguy kịch cần xử trí khẩn trương với các phương pháp sau:
Bóp bóng qua mặt nạ, liều lượng oxy 100%.
Đặt ống nội khí quản qua miệng sau khi dùng thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ.
Tiêm dưới da adrenalin hoặc truyền tĩnh mạch tùy theo khả năng đáp ứng của người bệnh.
Truyền tĩnh mạch thuốc giãn phế quản liên tục.
Như vậy, bệnh nhân mắc bệnh hen phế quản, có nguy cơ khởi phát cơn hen nặng bất cứ khi nào cần chuẩn bị sẵn thuốc bên người. Dùng thuốc chỉ có thể cứu sống bệnh nhân tạm thời, sau đó vẫn cần đưa người bệnh đi cấp cứu để bác sĩ xử trí triệt để.
3. Biện pháp phòng ngừa cơn hen nặng
Để phòng ngừa cơn hen nặng xuất hiện gây nguy hiểm, người bệnh hen phế quản cần lưu ý theo dõi, điều trị và quản lý bệnh hen. Bác sĩ sẽ hướng dẫn biện pháp điều trị dự phòng hen phế quản, hãy thực hiện đúng phác đồ hướng dẫn.
Khi xuất hiện cơn hen phế quản cấp, cần điều trị nhanh chóng, tích cực, đúng phương pháp được hướng dẫn. Ngoài ra, cần tránh tiếp xúc với các tác nhân, dị nguyên có thể kích thích gây ra cơn hen phế quản, đây là cách tốt nhất để bảo vệ người bệnh tránh biến chứng nguy hiểm.
Như vậy, điều trị cơn hen nặng cần sử dụng đúng thuốc với liều lượng phù hợp để đẩy lùi cơn hen cũng như các biến chứng nguy hiểm. Người bệnh không nên chủ quan trong điều trị dự phòng hen phế quản, đây là cách để phòng ngừa cơn hen nguy kịch xuất hiện đột ngột.
|
medlatec
| 1,126
|
Hệ thần kinh và não bộ thai nhi hình thành, phát triển thế nào?
Hệ thần kinh của con người, đặc biệt là sự phát triển trí não thai nhi từ trong bụng mẹ là một quá trình vô cùng kì diệu. Ngay từ tuần thứ 3 thai kỳ, não thai nhi đã bắt đầu hình thành, phát triển và không ngừng hoàn thiện đến khi thai nhi được sinh ra.
Về mặt cấu trúc giải phẫu, bộ não con người được chia thành 5 khu vực khác nhau, mỗi khu vực chịu trách nhiệm cho từng chức năng riêng biệt, bao gồm: Đại não, tiểu não, thân não, tuyến yên, vùng dưới đồi...Chỉ sau 16 ngày thụ thai, não thai nhi bắt đầu hình thành, phát triển theo chiều dài và có nếp gấp. Sau đó chúng chuyển thành một rãnh rồi dần tạo ra ống thần kinh. Vào khoảng tuần thứ 6-7 của thai kỳ, ống thần kinh đóng lại theo chiều cong và chia thành ba phần, bao gồm: tiền đình, não giữa và não sau. Tủy sống sẽ sớm xuất hiện ở phần liền kề với não sau. Không lâu sau đó, sự phát triển não thai nhi cũng bắt nguồn từ ống thần kinh và chia làm 5 khu vực như đã liệt kê ở mục 1. Tuy nhiên, tất cả các khu vực não thai nhi vẫn cần nhiều thời gian hơn để tiếp tục trưởng thành hoàn chỉnh.Vào cuối tam cá nguyệt đầu tiên, em bé đã có khả năng thực hiện khá nhiều hành động mặc dù mẹ vẫn chưa thể cảm nhận được điều đó.Trong tam cá nguyệt thứ hai, não thai nhi giữ vai trò điều khiển những cơn co thắt đều đặn ở cơ hoành và cơ ngực, tương tự như động tác thở. Đồng thời, một lớp bảo vệ giúp gia tăng tốc độ truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh, có tên là myelin, sẽ xuất hiện và bao phủ xung quanh dây thần kinh của bé. Myelin sẽ tiếp tục phát triển cho đến khi trẻ được một tuổi. Nếu mẹ muốn dùng nhạc kích thích não thai nhi thì đây chính là thời điểm thích hợp. Trong thời gian này, mẹ cũng đừng quên thực hiện siêu âm thai, siêu âm não thai nhi để tầm soát dị tật bẩm sinh.Vào tuần 28 của thai kỳ, hệ thần kinh trung ương có thể điều khiển nhịp thở nhịp nhàng và kiểm soát nhiệt độ cơ thể. Đặc biệt, hoạt động sóng não thai nhi đã xuất hiện chu kỳ giấc ngủ, bao gồm cả giai đoạn có giấc mơ. Tam cá nguyệt thứ ba là giai đoạn các tế bào và hệ thống dây thần kinh phát triển nhanh chóng nhất.Trong quá trình hình thành, phát triển hệ thần kinh/bộ não con người, vì nhiều lý do khác nhau, thai nhi có thể đối mặt với những vấn đề về dị tật như: Các dị tật hở ống thần kinh như thai vô sọ, chẻ đốt sống..., các bất thường cấu trúc não như bất sản thể chai, Dandy Walker..., các bất thường phát triển của vỏ não như nhẵn não...Tuy nhiên hiện nay, với những tiến bộ trong siêu âm thai, các dị tật này có thể được phát hiện sớm/ rất sớm. Để hạnh phúc trọn vẹn, mẹ hãy nhớ có 3 mốc siêu âm sàng lọc dị tật rất quan trọng là tuần 12, 22 và 32. Các kết quả siêu âm thai khảo sát hình thái học thai nhi ngay từ quý 1, đặc biệt là khảo sát hệ thần kinh thai nhi bằng công nghệ 3D có thể quan sát và phát hiện giúp mẹ những bất thường từ lúc sớm nhất, để có hướng can thiệp xử lý đúng đắn.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
|
vinmec
| 655
|
Chuyên gia tư vấn: thiếu máu uống thuốc gì?
Thiếu máu là tình trạng có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào. Tình trạng này không những gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trường hợp thiếu máu nặng còn có khả năng đe dọa đến tính mạng người bệnh.
1. Kiến thức chung về bệnh thiếu máu
Thiếu máu là do cơ thể bị thiếu hụt hemoglobin hay các tế bào hồng cầu. Hiện tượng này sẽ làm giảm lưu lượng oxy được vận chuyển đến các mô, cơ cũng như những cơ quan khác. Khi một người bị thiếu máu thường sẽ có các dấu hiệu như khó thở, choáng váng, suy nhược, chóng mặt và mệt mỏi.
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), bệnh thiếu máu xảy ra khoảng 1,62 tỷ người và con số này chiếm tỷ lệ 24,8% dân số trên toàn thế giới. Đa phần những trường hợp bị thiếu máu là có thể điều trị được nhưng sẽ cần dựa trên căn nguyên của thiếu máu là gì.
Nguyên nhân gây ra thiếu máu được phân thành các loại như sau:
Thiếu máu do thiếu hụt vitamin thiết yếu: folate và vitamin B12 được coi là 2 yếu tố quan trọng tham gia vào quá trình sản xuất các tế bào hồng cầu. Nếu thiếu đi 2 dưỡng chất này người bệnh sẽ bị thiếu máu;
Thiếu máu do thiếu sắt: sắt rất cần thiết đối với tủy xương vì khoáng chất này giúp sản sinh hemoglobin, hỗ trợ tế bào máu luân chuyển oxy theo hệ tuần hoàn. Nếu bệnh nhân bị mất máu do kinh nguyệt, thoát vị, viêm loét hay ung thư ruột thì sẽ làm giảm hàm lượng hemoglobin gây thiếu máu;
Thiếu máu bất sản: một loại bệnh lý tự miễn, cản trở việc sản xuất hồng cầu và tác động đến tế bào tiểu cầu, bạch cầu;
Thiếu máu ác tính: xuất phát từ nguyên nhân cơ thể bất dung nạp vitamin B12 làm gián đoạn chu trình hình thành và phát triển của tế bào hồng cầu;
Thalassemia: một tình trạng rối loạn máu di truyền khiến cơ thể giảm sản xuất hemoglobin;
Thiếu máu do bệnh lý mạn tính như bệnh tự miễn, bệnh về thận, bệnh Crohn;
Thiếu máu hồng cầu hình liềm: một dạng thiếu máu tán huyết do bị lỗi huyết sắc tố, làm biến dạng các tế bào hình cầu (từ hình tròn thành hình liềm) khiến các tế bào này dễ bị tiêu hủy hơn. Đây là bệnh lý di truyền nên sẽ nhanh chóng biểu hiện ở trẻ sơ sinh từ khi mới ra đời, càng lớn bệnh sẽ càng nghiêm trọng hơn;
Thiếu máu do thuốc: thuốc nhóm NSAID, kháng sinh (levofloxacin, Cephalosporin), Penicillin, Dapsone, Nitrofurantoin, Methyldopa,...
2. Thiếu máu uống thuốc gì?
2.1. Sắt
Nếu bạn đang băn khoăn thiếu máu uống thuốc gì thì sắt là lựa chọn thích hợp. Có nhiều loại viên sắt đường uống được sản xuất và tung ra trên thị trường. Đa phần các trường hợp bị thiếu máu do thiếu sắt đều đáp ứng được những chế phẩm này. Uống thuốc sắt sẽ kích thích cơ thể sản xuất nhiều hơn hemoglobin và các tế bào hồng cầu cần thiết.
Nếu bệnh nhân không thể dung nạp sắt qua đường uống, mất máu nhiều không kịp bổ sung bằng dạng viên uống hay không tuân thủ điều trị thì bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp thay thế là cho người bệnh sử dụng sắt theo đường tiêm.
Bạn có thể uống sắt kết hợp với vitamin C và khi bụng đói vì sắt hấp thụ tốt hơn trong môi trường acid. Thậm chí bạn có thể uống sắt cùng nước cam.
2.2. Acid folic
Một nguyên nhân phổ biến khác dẫn đến thiếu máu đó là do cơ thể bị thiếu hụt acid folic. Điều này thường xảy ra ở những người nghiện rượu hoặc phụ nữ mang thai. Việc bổ sung acid folic nên được duy trì trong khoảng 4 tháng để tạo đủ thời gian giúp các tế bào hồng cầu bất thường (thiếu acid folic) bị phá hủy hoàn toàn, sau đó được thay thế bởi các tế bào hồng cầu mới.
2.2. Vitamin B12
Đối với những trường hợp bị thiếu máu do lượng vitamin B12 trong cơ thể không có đủ với các triệu chứng như tê bì, kiến bò ở tay chân, xét nghiệm có kết quả thiếu vitamin B12 thì nên bổ sung thêm loại vitamin này. Nhờ đó cơ thể bạn sẽ tiếp tục tạo ra những tế bào hồng cầu mới.
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân gây thiếu máu sẽ quyết định số thời gian người bệnh nên dùng vitamin B12 là trong ngắn hạn hay dài ngày. Mặc dù hiếm khi xảy ra tác dụng phụ nhưng người bệnh cũng cần lưu ý đến các phản ứng như buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau đầu.
Nhìn chung là có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu máu. Do đó việc quyết định phương thức điều trị còn dựa trên tình trạng bệnh, phân loại thiếu máu, tiền sử bệnh lý, tuổi tác và các loại thuốc mà bệnh nhân đang dùng.
3. Thuốc điều trị thiếu máu và các phản ứng phụ
Bên cạnh những công dụng mà các thuốc điều trị thiếu máu đem lại thì vẫn tồn tại một số nguy cơ về tác dụng phụ. Cụ thể:
Sắt: gây cảm giác buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, ợ chua và táo bón;
Acid folate: khiến bệnh nhân cảm thấy buồn nôn, kém ăn, đầy hơi, khó ngủ;
Vitamin B12: tương tự như 2 thuốc trên, vitamin B12 cũng có thể dẫn tới triệu chứng buồn nôn, nôn ói, đau đầu và chóng mặt.
Trước khi sử dụng thuốc người bệnh nên tham khảo tư vấn từ bác sĩ, đồng thời đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, liều dùng thích hợp và các tác dụng phụ liên quan. Hãy thông báo cho bác sĩ danh sách các loại thuốc mà bạn đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc có thể xảy ra.
4. Nên ăn gì khi bị thiếu máu?
Nếu bạn đang gặp tình trạng thiếu máu thì ngoài việc dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, hãy quan tâm đến cả chế độ dinh dưỡng của bản thân. Bạn nên tăng cường bổ sung các loại thực phẩm chứa nhiều sắt như: cá, thịt đỏ, trứng, rau lá xanh, chế phẩm từ đậu nành. Ngoài ra để tăng cường khả năng hấp thụ sắt của cơ thể thì bạn nên uống nước cam, ăn các loại hoa quả tươi chứa nhiều vitamin C. Do trà, sữa và cà phê có khả năng làm cản trở quá trình hấp thu sắt nên bạn đừng uống cùng thời điểm dùng sắt và hạn chế sử dụng ở mức vừa phải. Đó là đối với những trường hợp thiếu máu do thiếu sắt.
Ở bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu vitamin B12 thì nên bổ sung thịt gia cầm, cá, sữa và chế phẩm từ sữa, các món giàu acid folate như rau lá xanh đậm, đậu, cam quýt, cà chua,...
|
medlatec
| 1,212
|
Xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12: Phương pháp và lưu ý khi thực hiện
Mốc 12 tuần là thời điểm mẹ bầu cần được thực hiện một số xét nghiệm quan trọng nhằm đánh giá quá trình phát triển của thai nhi và sức khỏe của mẹ. Trong đó, xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12 là một trong những yêu cầu không thể thiếu.
1. Vì sao cần thực hiện xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12?
Với mỗi người khi mang thai, ai cũng mong muốn con sinh ra được thuận lợi và khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong quá trình thai nhi phát triển, vì một số nguyên nhân khác nhau, không tránh khỏi những rủi ro có thể mắc phải, đặc biệt là một số dị tật bẩm sinh. Theo nhiều nghiên cứu được đưa ra thì giai đoạn thai nhi được 12 tuần là thời điểm thích hợp nhất để thực hiện một số xét nghiệm, trong đó có xét nghiệm dị tật.
Lúc này các bộ phận của cơ thể bé đã dần trở nên hoàn thiện: xương khớp cứng cáp hơn, hệ thần kinh, tiêu hóa phát triển nhanh chóng, đường nét khuôn mặt cũng như các chi trở nên rõ ràng hơn. Thai nhi thời điểm này cũng đã bắt đầu biết cử động và phản hồi lại những tín hiệu tác động vào vùng bụng người mẹ. Thời kỳ này, thông thường thai phụ sẽ được chỉ định thực hiện một số loại xét nghiệm như: sàng lọc trước sinh, tổng phân tích tế bào máu, tiểu đường, tuyến giáp, chức năng gan, thận, các bệnh nhiễm trùng,... Xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12 có thể giúp ích lớn trong việc phát hiện, can thiệp, điều trị sớm trong quá trình mang thai hoặc sau sinh nhằm mục đích cho trẻ có được sự phát triển bình thường. Đồng thời, trong một số trường hợp, nếu trẻ có những khuyết tật nặng, ảnh hưởng tới khả năng sống sót hoặc phát triển bình thường sau khi sinh, kết quả xét nghiệm có thể giúp cha mẹ đưa ra quyết định giữ hoặc bỏ thai. Những bất thường mà trẻ sơ sinh có thể gặp phải gồm:Hội chứng Down, Edwards, Pautau. Chậm phát triển thể chất, trí tuệ. Hội chứng Turner, Klinefelter,... Sứt môi, hở hàm ếch. Suy tuyến giáp hoặc tim bẩm sinh. Mang gen tan máu Thalassemia.2. Xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12 gồm những hình thức nào?
Đây là xét nghiệm được chỉ định cần thiết thực hiện đối với tất cả thai phụ, trong đó, đặc biệt là những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao là:Mẹ bầu đã lớn tuổi (trên 35). Từng bị thai lưu hoặc sảy thai mà không rõ nguyên nhân. Từng sinh con mang dị tật bẩm sinh. Mang thai bằng thụ tinh ống nghiệm. Trong thai kỳ, mẹ có sử dụng các loại thuốc như: an thần, động kinh, bệnh lý tuyến giáp hoặc thuốc trị bệnh tăng huyết áp,... Những loại xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12 thường được thực hiện
Xét nghiệm dị tật thai nhi bằng Double Test
Là phương pháp truyền thống, được thực hiện thông qua bệnh phẩm là máu lấy từ tĩnh mạch của người mẹ nhằm đo định lượng nồng độ β-h
CG tự do và PAPP-A. Đây là hai chỉ số do nhau thai tiết ra theo một quy luật nhất định. Nếu thai nhi có hiện tượng đột biến ở nhiễm sắc thể sẽ dẫn tới bất thường ở hai chỉ số này.
Có thể nói, thực hiện xét nghiệm dị tật thai nhi tuần 12 rất quan trọng cho mẹ bầu nên cần lưu ý một số nội dung:Chuẩn bị tốt tâm lý
Như trên đã nói, cả hai dạng xét nghiệm đều không xâm lấn, không gây tác động hay ảnh hưởng tới thai nhi nên mẹ không nên lo lắng. Kể cả khi kết quả xét nghiệm cho thấy nguy cơ cao, mẹ cũng cần giữ tâm lý vững vàng, lắng nghe, tuân thủ tư vấn của chuyên gia, bác sĩ để có phương án xử trí phù hợp. Một số dạng dị tật có thể được điều trị khi phát hiện sớm. Lựa chọn địa chỉ uy tín
|
medlatec
| 718
|
Những thực phẩm bổ máu cực tốt cho phụ nữ
Thịt, hải sản, trứng, thực phẩm xanh, hoa quả, nước ép củ cải đường, sữa, nho khô, mật ong… là những thực phẩm bổ máu cực tốt cho phụ nữ.
Những thực phẩm bổ máu cực tốt cho phụ nữ
Thịt
Thịt bò vẫn được xem là một trong những loại thực phẩm cung cấp chất sắt tốt nhất.
Nho khô
Nho khô là một trong những lựa chọn tuyệt vời cho những người đang thiếu máu vì chúng chứa nhiều sắt, giúp ngăn ngừa hiệu quả bệnh thiếu máu.
Hải sản
Các loại hải sản cũng có nhiều chất sắt, có ích trong việc điều trị thiếu máu.
Rau xanh
Các loại rau có lá màu xanh đậm cung cấp lượng vitamin A, C, K và folate cực kỳ dồi dào. Rau xanh như rau bina, bông cải xanh và những loại rau có màu xanh đậm khác cung cấp rất nhiều chất sắt non-heme.
Hoa quả
Nhóm trái cây có họ cam, quít như cam, chanh, bưởi, quít… chứa nhiều vitamin C. Loại vitamin này có vai trò quan trọng đối với quá trình hấp thu chất sắt, đồng thời còn giúp duy trì sự lưu thông máu bình thường bên trong cơ thể.
Nước ép củ cải đường
Là loại rau củ có chất tạo máu trong cơ thể, củ cải đường chữa hàm lượng chất sắt phong phú giúp hồi phục các tế bào máu đỏ và hỗ trợ việc cung cấp ô-xy mới cho cơ thể. Củ cải đường tăng khả năng hấp thu oxy trong máu gấp 4 lần.
Mật ong
Mật ong giúp tích tụ chất sắt trong máu vì chúng chứa một lượng chất sắt và măng-gan dồi dào. Loại thực phẩm này còn giúp duy trì sự cân bằng giữa các huyết cầu máu đỏ và huyết sắc tố.
Sữa
Trong sữa chứ rất nhiều dưỡng chất, đặc biệt sữa dồi dào vitamin, trong đó có vitamin B12 rất có lợi cho người thiếu máu.
…
|
thucuc
| 345
|
Những điều đáng ngạc nhiên dẫn đến bệnh tim mạch
Bệnh tim là bệnh lý nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Hiện nay có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh tim mạch mà người bệnh không hề hay biết. Theo đó, việc nhận biết được sớm các nguyên nhân gây bệnh tim mạch sẽ giúp người bệnh có hướng thăm khám, sàng lọc và điều trị hiệu quả.
1. Bệnh tim là gì?
Bệnh tim là một nhóm các tình trạng bệnh lý có liên quan đến trái tim của bạn. Một số vấn đề liên quan như cơ tim, van tim hoặc nhịp tim bao gồm bệnh cơ tim, rung nhĩ và suy tim. Bên cạnh đó, những yếu tố khác ảnh hưởng đến mạch máu như xơ cứng động mạch, đột quỵ. Việc sử dụng thực phẩm không an toàn, lười vận động và hút thuốc lá thường xuyên cũng là những nguyên nhân dẫn đến bệnh tim.Ngoài ra, tình trạng tăng huyết áp, nhiễm trùng hay dị tật bẩm sinh cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Bệnh tim có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim
2. Những nguyên nhân gây bệnh tim mạch khiến bạn không ngờ đến
Ngoài những nguyên nhân về bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch thì cũng có những nguyên nhân khác gây bệnh mà bạn không hề ngờ đến. Cụ thể:
2.1. Ô tô, máy bay và tàu hỏa
Tiếng ồn bắt đầu từ khoảng 50 decibel - giữa âm lượng có hại và bình thường – tiếng ồn giao thông có thể làm bạn tăng huyết áp và có nguy cơ dẫn đến suy tim.Âm lượng tiếng ồn tăng mỗi 10 decibel làm tăng tỷ lệ mắc bệnh tim và đột quỵ.. Các nhà khoa học cho rằng nguyên nhân có thể do cách cơ thể phản ứng với căng thẳng, stress.
2.2. Đau đầu Migraine
Hiện tại, các nhà khoa học chưa tìm ra nguyên nhân vì sao bệnh đau nửa đầu (Migraine) lại làm tăng nguy cơ đột quỵ, đau ngực và nhồi máu cơ tim, đặc biệt là cơn đau đầu có tiền triệu.Vì thế, nếu gia đình bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hay đột quỵ thì bạn không nên dùng thuốc nhóm triptans để điều điều trị cơn đau nửa đầu vì nhóm thuốc này có thể gây ra tình trạng hẹp mạch máu. Bạn nên đến khám chuyên khoa Thần kinh để có phương án theo dõi và điều trị chứng đau nửa đầu tốt nhất.
Bệnh đau nửa đầu cần được điều trị sớm để tránh mắc bệnh về tim
2.3. Trẻ em
Bố mẹ có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn và tỷ lệ mắc bệnh tăng nhẹ nếu số con tăng lên. Tỷ lệ này đúng cho cả hai giới, tuy nhiên phụ nữ có kinh nguyệt trước 12 tuổi hoặc mãn kinh trước 47 tuổi có nguy cơ đột quỵ cũng như mắc bệnh tim cao hơn. Nguy cơ của phụ nữ tăng dần nếu có tiền sử sảy thai hoặc cắt bỏ buồng trứng hay tử cung
2.4. Chiều cao thấp
Chiều cao thấp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Thực tế, người nào có chiều cao thấp hơn 5 – 6 cm so với chiều cao trung bình thì nguy cơ mắc bệnh tim tăng lên khoảng 8%. Những người thấp hơn thường có xu hướng tăng cholesterol và Triglyceride. Có thể cơ thể kiểm soát chiều cao và Cholesterol xấu (LDL–C) trùng lặp theo cách nào đó. Cũng có thể chiều cao thấp dẫn đến những lựa chọn và thói quen không tốt cho sức khỏe như lười vận động...
Chiều cao thấp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
2.5. Sự cô đơn
Việc có ít bạn bè hoặc không hài lòng với các mối quan hệ có thể làm tăng tỷ lệ mắc bệnh tim và đột quỵ ngang bằng với việc hút thuốc lá thụ động.Cảm giác cô đơn có thể dẫn đến huyết áp cao và các tác động khác của stress. Vì vậy, bạn hãy tham gia một đội thể thao giải trí hoặc đi bộ trong khu phố hay chung cư nơi bạn ở. Nên tập thể dục nhiều hơn, hoạt động nhiều hơn và tham gia mạng lưới xã hội mạnh mẽ hơn – Đây là biện pháp giúp ngăn ngừa bệnh tim hiệu quả.
2.6. Thuốc điều trị Hội chứng tăng động giảm chú ý (ADHD – Attention Deficit Hyperactivity Disorder)
Mặc dù các thuốc kích thích như dextroamphetamine và methylphenidate có thể giúp bạn tập trung nhưng chúng cũng có thể làm tăng nhịp tim và huyết áp của bạn. Theo thời gian, điều đó có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch. Bạn nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc đối với nguy cơ bệnh tim trước khi tiếp tục sử dụng các thuốc này.
2.7. Làm việc kéo dài
Những người làm việc ít nhất 55 giờ/tuần có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn những người làm việc 35-40h. Đó có thể là hậu quả của một số nguyên nhân như: Căng thẳng hơn, ngồi nhiều, ít vận động hơn và có thể uống rượu nhiều hơn. Bạn nên đến gặp bác sĩ nếu có các triệu chứng hay rối loạn liên quan đến công việc kéo dài. Nếu bạn thường xuyên thức khuya thì bạn cần chú ý chăm sóc bản thân để dự phòng bệnh tim và đột quỵ.
Làm việc kéo dài có thể khiến bạn dễ bị bệnh tim hoặc đột quỵ do áp lực
2.8 Bệnh răng miệng
Vi khuẩn từ miệng, bao gồm cả bệnh nha chu có thể xâm nhập vào máu gây ra tình trạng viêm nội mạc mạch máu dẫn đến tích tụ chất béo tại thành mạch, tạo nên mảng xơ vữa làm hẹp động mạch.Nghiên cứu cho thấy điều trị tốt bệnh răng miệng làm giảm CRP trong máu. Các bác sĩ sẽ sử dụng chỉ số này cùng với các chỉ số mỡ máu để dự đoán các biến cố tim mạch của bạn như nhồi máu cơ tim, đột quỵ...
2.9. Những rắc rối gặp phải khi còn nhỏ
Bị bạo hành, bắt nạt hay lạm dụng khi còn nhỏ, bao gồm cả việc nhìn thấy người khác bị tổn hại có liên quan đến cao huyết áp, béo phì và tiểu đường type 2 ở người lớn. Và những yếu tố này làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.Những căng thẳng liên tục trong thời thơ ấu làm thay đổi cách hoạt động của cơ thể. Bạn có thể đang phải đối mặt với những tác động tiêu cực đó khi bạn lớn lên.
Trẻ có thể mắc bệnh tim mạch nếu bị bạo hành khi còn nhỏ
2.10. Mắc bệnh cúm
Một nghiên cứu năm 2018 chỉ ra rằng tỷ lệ nhập viện vì nhồi máu cơ tim cao hơn 6 lần trong tuần đầu sau khi bệnh nhân được chẩn đoán mắc cúm so với năm trước hoặc sau đó.Các bác sĩ không rõ lý do tại sao nhưng có thể khi cơ thể đang phải chống chọi với virus cúm làm tăng độ nhớt của máu. Từ đó, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Có thể liên quan đến phản ứng viêm của cơ thể. Đây cũng là một lý do vì sao mọi người nên tiêm phòng cúm hàng năm.
Cảm cúm làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim
2.11. Sự tức giận
Bạn có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim cao hơn gần 5 lần sau khi bạn quá tức giận. Trong vòng 2 giờ sau cơn tức giận nguy cơ đột quỵ và nhịp tim tăng lên. Không phải lúc nào bạn cũng có thể tránh hoặc kiểm soát được những khó khăn tức giận, vì vậy hãy tìm cách giải quyết cơn giận ngay lúc này và làm dịu nó đi.Nếu tức giận xảy ra thường xuyên, bạn nên cân nhắc đến việc tham gia một khóa học về thiền, yoga... để giảm nguy cơ mắc bệnh tim lâu dài.Bệnh tim là bệnh nguy nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Vì thế, tìm hiểu những nguyên nhân để có biện pháp phòng ngừa tim mạch rất quan trọng.
Cách phòng ngừa và điều trị bệnh lý tim mạch
|
vinmec
| 1,417
|
Công dụng thuốc Androz
Thuốc Androz 100 nằm trong nhóm thuốc nội tiết tố. Với thành phần chính là Sildenafil, thuốc Androz 100 được dùng để điều trị các rối loạn cương dương nhưng phải có kèm theo kích thích tình dục.
1. Tác dụng thuốc Androz 100
Androz 100 thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố, có thành phần chính là Sildenafil (ở dạng Sildenafil citrate) hàm lượng 100mg. Sildenafil có tác dụng làm giãn cơ trơn mạch máu và điều trị chứng rối loạn cương dương,.Thuốc Androz được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được chỉ định dùng trong điều trị rối loạn cương dương. Tuy nhiên, cần lưu ý là thuốc chỉ có tác dụng khi kèm theo kích thích tình dục, nếu không thì thuốc không phát huy tác dụng.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Androz 100
Thuốc Androz 100 được sử dụng theo đường uống và nên uống thuốc trước khi quan hệ tình dục khoảng 30 - 60 phút. Không nên uống cùng với thức ăn bởi vì thức ăn khiến tác dụng của thuốc khởi phát chậm.Liều dùng thuốc Androz 100 theo chỉ định của bác sĩ hoặc có thể tham khảo liều dùng được khuyến cáo như sau:Người trưởng thành: Dùng 50mg/lần/ngày, có thể tăng liều dùng lên không quá 100mg/lần/ngày hoặc giảm liều dùng xuống còn 25mg/lần/ngày.Người lớn tuổi (trên 65 tuổi), bệnh nhân suy gan, người đang dùng thuốc ức chế: Liều khởi đầu 25mg/lần/ngày. Người bệnh đang dùng cùng với thuốc Ritonavir nên dùng liều thuốc Androz không vượt quá 25mg/lần trong 2 ngày.Người bị suy thận: Không cần phải điều chỉnh liều dùng ở người bị suy thận mức độ nhẹ hoặc trung bình. Nhưng với người bị suy thận mức độ nặng có độ thanh thải dưới 30ml/phút thì dùng liều 25mg/lần/ngày và có thể tăng lên 50 - 100mg/lần/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Androz 100
Androz 100 có thể gây ra một số tác dụng phụ thường gặp như nhức đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác, có vấn đề về hình ảnh và màu sắc, bừng mặt, nghẹt mũi, khó tiêu, đổ mồ hôi.Một số tác dụng phụ khác không mong muốn cũng được ghi nhận khi dùng thuốc Androz 100 như:Da: Các phản ứng quá mẫn, phát ban, hoại tử biểu bì độc, hội chứng Steven Johnson.Toàn thân và tim mạch: Đau cơ, co giật, buồn ngủ, ngất xỉu, giảm xúc giác, thiếu máu thoáng qua, tai biến mạch máu não, tăng hoặc giảm huyết áp. Rối loạn nhịp tim thất, rung nhĩ, ngừng tim đột ngột, nhồi máu cơ tim, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đau thắt ngực không ổn định.Thị giác: Thuốc Androz có thể gây các rối loạn về trực quan, kết mạc, chảy nước mắt,... Tắc mạch máu võng mạc, thiếu máu cục bộ vùng trước gây bệnh thần kinh thị giác, mất thị trường của mắt.Thính giác: Điếc đột ngột, ù tai, giảm hoặc mất thính lực đột ngột.Khứu giác và tiêu hóa: Nghẹt mũi, chảy máu cam. Buồn nôn, nôn, khó tiêu, khô miệng.Sinh dục: Cương cứng, cương dương kéo dài.
4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Androz 100
Không dùng thuốc Androz ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người đang dùng thuốc hoặc sản phẩm có chứa nitrite, nitrate, người bị suy tim nặng hoặc đau thắt ngực không thể thực hiện được hoạt động tình dục.Người bị huyết áp thấp (dưới 90/50mm. Hg), có tiền sử bị đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy gan nặng, cũng không được dùng thuốc Androz 100.Người bị mất thị lực một bên do thiếu máu vùng trước gây bệnh thần kinh thị giác, rối loạn thoái hóa võng mạc do không được dùng Androz.Thuốc Androz không được chỉ định ở phụ nữ và trẻ dưới 18 tuổi.Người có tiền sử rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ trong vòng 6 tháng, mắc bệnh tim, cao huyết áp hoặc hạ huyết áp, người bị viêm võng mạc cần thận trọng khi dùng thuốc Androz 100.Người bị khiếm khuyết về bộ phận sinh dục (biến dạng) hoặc đã từng phẫu thuật cơ quan sinh dục (do bệnh Peyronie, xơ hóa, góc cạnh), mắc các bệnh làm cương đau (như bệnh bạch cầu, bệnh tủy, tế bào hồng cầu liềm) cần thận trọng khi dùng thuốc Androz.Sau khi dùng thuốc, nếu có biểu hiện cương dương kéo dài (trên 4 giờ), người bệnh cần được can thiệp bằng các biện pháp y tế ngay.Thuốc Androz có thể tương tác với các thuốc: giảm thải trừ thuốc và làm tăng nồng độ của Sildenafil trong huyết tương khi dùng cùng với các thuốc ức chế cytocrom, erythromycin, ketoconazol, itraconazol, ritonavir, saquinavir, ...Ngược lại, nồng độ của Sildenafil trong huyết tương giảm khi dùng đồng thời với thuốc kích thích cytochrom.Đối với bất kỳ loại thuốc nào, để hạn chế tương tác với thuốc Androz 100, tốt nhất người bệnh nên cho bác sĩ biết các loại thuốc đã và đang sử dụng, trong đó phải bao gồm thuốc kê đơn hoặc không, các sản phẩm thảo dược và thực phẩm chức năng bổ sung.Công dụng của thuốc Androz là làm giãn cơ trơn mạch máu để điều trị tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới. Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi dùng trước quan hệ tình dục 30 - 60 phút và có kèm theo kích thích tình dục. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và phát huy tối đa công dụng điều trị, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
|
vinmec
| 951
|
Công dụng thuốc Grafort
Grafort 3g được sử dụng trong điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong việc làm giảm triệu chứng đau đớn gây ra bởi các bệnh viêm đường tiêu hóa.
1. Thuốc Grafort là thuốc gì?
Với thành phần chính là dioctahedral smectite, thuốc Grafort dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ đến người lớn trong điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính, giảm các triệu chứng liên quan đến bệnh đường tiêu hóa bao gồm các bệnh về thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng.
2. Thuốc Grafort có tác dụng gì?
Grafort có cấu trúc từng lớp và độ nhầy cao nên có khả năng bao phủ niêm mạc tiêu hóa tốt. Bên cạnh đó, nó còn tương tác với glycoprotein của chất nhầy làm tăng khả năng chịu đựng của lớp gel dính trên niêm mạc bị tổn thương. Nhờ vậy mà Grafort có tác dụng giảm đau cho các bệnh viêm đường tiêu hóa và tiêu chảy cấp/mạn tính.
3. Liều dùng thuốc Grafort
Liều dùng theo khuyến cáo của nhà sản xuất như sau:Trẻ sơ sinh: 1⁄2 gói (10ml)/lần, 2 lần/ngày. Trẻ 6 tháng - 5 tuổi: 1⁄2 gói (10ml)/lần, 3 lần/ngày. Trẻ trên 5 tuổi: 1 gói (20ml)/lần, 2-3 lần/ngàyĐối với người lớn: 1 gói (20ml)/lần, 3-4 lần/ngày. Trên thực tế, đối với tiêu chảy cấp có thể dùng liều gấp đôi tại thời điểm khởi đầu điều trị. Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo, bởi còn phụ thuộc vào loại bệnh, thể trạng. Vì thế, bạn nên được kê đơn theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn.Grafort được khuyên dùng sau bữa ăn đối với bệnh viêm thực quản và trong bữa ăn với các chỉ định khác. Grafort cũng nên được sử dụng cách xa thời điểm uống các loại thuốc khác, do tính thấm hút của nó có thể gây cản trở quá trình hấp thu của một số loại thuốc khác khi dùng chung.
4. Tác dụng phụ của thuốc Grafort
Thuốc Grafort có thể gây ra một số tác dụng phụ trong quá trình điều trị, trong đó có táo bón nhưng rất hiếm gặp. Khi xảy ra táo bón, bạn vẫn tiếp tục uống thuốc nhưng với liều thấp hơn. Với bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bạn nên đi khám để được tư vấn và xử trí kịp thời.
5. Chống chỉ định dùng Grafort
Thuốc Grafort không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh bị mẫn cảm với thành phần của thuốc Grafort. Bị tắc ruột. Bị tiêu chảy cấp có mất nước và điện giải
6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Grafort
Trước khi sử dụng Grafort trong điều trị tiêu chảy, cần đảm bảo người bệnh không bị mất nước. Nước có thể bù vào qua đường uống hoặc truyền điện giải. Thuốc không được sử dụng quá 2 ngày với người bị sốt và cũng không được chỉ định trong điều trị tiêu chảy nặng. Thuốc có thể sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.Tóm lại, Grafort 3g được sử dụng trong điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong việc làm giảm triệu chứng đau đớn gây ra bởi các bệnh viêm đường tiêu hóa. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn để đảm bảo hiệu quả và tránh được các tác dụng phụ.
|
vinmec
| 597
|
Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ và cách điều trị
Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ thường xảy ra nhiều hơn so với nam giới. Để có những hiểu biết cụ thể về căn bệnh này bạn có thể theo dõi thông tin được cung cấp trong bài viết sau đây.
1. Định nghĩa về bệnh đau nửa đầu
Bệnh đau nửa đầu được xác định là tình trạng đau đầu theo chu kì từng cơn. Ở mỗi bệnh nhân sẽ có mức độ đau nghiêm trọng hoặc nhẹ khác nhau.
Cơn đau nửa đầu có đặc điểm nổi bật nhất là thường diễn ra ở một bên nhất định của bán cầu não. Có người bị đau nửa đầu bên trái, một số bệnh nhân khác lại gặp cơn đau ở bên phải đầu. Không chỉ gặp các cơn đau đầu, người bệnh còn dễ phải chịu đựng một số vấn đề bất ổn khác kèm theo như giảm thị lực, sợ mùi vị, ánh sáng và âm thanh, nôn, buồn nôn, mệt mỏi, giảm trí nhớ, chóng mặt.
2. Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ do nguyên nhân nào?
Trước hết, bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ liên quan nhiều đến yếu tố gen. Bên cạnh đó, còn có nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây đau nửa đầu ở các chị em bao gồm:
Thay đổi hormone ở phụ nữ (chủ yếu do chu kỳ kinh nguyệt).
Do thuốc gây tác dụng phụ
Căng thẳng, áp lực. lo lắng
Mất ngủ, ngủ kém hoặc có khi là ngủ quá nhiều
Thời tiết thay đổi, chuyển mùa
Hút thuốc lá, uống rượu bia, cà phê, chè đặc…
Hoạt động, làm việc, vận động quá sức
Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ thường gặp hơn ở nam giới
3. Đau nửa đầu ở phụ nữ hay gặp hơn ở nam giới vì sao?
3.1. Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ nhiều hơn nam giới do hormone
Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ nhiều gấp 3 lần so với nam giới. Nguyên nhân của tình trạng này là do sự tác động của các thành phần estrogen và testosterone. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh việc tăng và giảm nồng độ hormone estrogen trong cơ thể nữ giới có liên quan mật thiết đến sự xuất hiện bệnh đau nửa đầu.
Do tác động của hormone, nữ giới sẽ gặp phải các cơn đau nửa đầu nhiều hơn vào mỗi kì kinh nguyệt. Lúc này hormone estrogen sẽ kích thích các tế bào xung quanh dây thần kinh sinh ba. Đồng thời tác động tới các mạch máu được nối vào đầu dây thần kinh, khiến chúng trở nên nhạy cảm và tạo nên cơn đau nửa đầu.
3.2. Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ tăng giảm do testosterone và prolactin
Bên cạnh đó, cũng theo kết quả nghiên cứu, chứng đau nửa đầu sẽ được ngăn cản bởi vai trò quan trọng của hormone testosterone. Ngược lại, các cơn đau lại bị tăng thêm cường độ bởi một hormone khác là prolactin – thành phần chiếm tỷ lệ cao trong cơ thể phụ nữ. Những hormone này có vai trò nắm giữ, quyết định các kênh ion. Từ đó chúng gây tăng giảm độ nhạy của các ion đối với các tác nhân gây đau nửa đầu.
Đa số các chỉ định điều trị là sử dụng thuốc, với công dụng làm giảm triệu chứng, hạn chế cường độ cơn đau.
4. Điều trị bệnh đau nửa đầu bằng cách nào?
Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có cách điều trị nào chữa được dứt điểm bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ cũng như nam giới.
Đa số các chỉ định điều trị là sử dụng thuốc, với công dụng làm giảm triệu chứng, hạn chế cường độ cơn đau. Đồng thời giúp ngăn chặn bệnh tiến triển nặng nề thêm. Bên cạnh đó là việc kết hợp hỗ trợ điều trị bằng điều chỉnh chế độ sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi, ăn uống và các biện pháp có lợi khác.
Các bác sĩ khuyên bệnh nhân cần thăm khám sớm để phát hiện và uống thuốc ở giai đoạn sớm của bệnh, nhằm giúp hạn chế số lần xuất hiện các cơn đau cũng như mức độ cơn đau. Các loại thuốc thường được sử dụng là các loại thuốc giảm đau thông thường, thuốc ergotamine, thuốc triptan.
Bên cạnh đó, phụ nữ bị bệnh đau nửa đầu có thể hỏi ý kiến bác sĩ để sử dụng liệu pháp hormone nếu cơn đau nửa đầu xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng.
Phụ nữ bị bệnh đau nửa đầu có thể hỏi ý kiến bác sĩ để sử dụng liệu pháp hormone nếu cơn đau nửa đầu xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng.
5. Các phương pháp hỗ trợ điều trị
Thay đổi trong chế độ sinh hoạt hàng ngày có tác dụng hỗ trợ làm giảm cơn đau nửa đầu cho chị em cũng như mọi bệnh nhân nói chung, ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng. Các biện pháp bạn có thể áp dụng bao gồm:
Có thể kể tới một số cách hỗ trợ hạn chế cơn đau như:
|
thucuc
| 894
|
Những thông tin cơ bản bạn cần biết về xuất huyết não
Xuất huyết não không còn xa lạ trong đời sống hiện nay, bệnh được biết đến là một dạng đột quỵ não với nguy cơ tử vong rất cao. Do đó việc tìm hiểu những thông tin cơ bản về khái niệm của xuất huyết não, nguyên nhân, triệu chứng, cách nhận biết rất quan trọng nhằm có biện pháp xử lý, điều trị, đề phòng kịp thời và tránh những trường hợp xấu nhất có thể xảy ra.
1. Định nghĩa về xuất huyết não
Trước hết, để có thể hiểu rõ hơn về bất kỳ căn bệnh gì, chúng ta cần hiểu rõ được định nghĩa, khái niệm cơ bản nhất. Từ những vấn đề cơ bản nhất sẽ dễ dàng nắm bắt được các thông tin khác liên quan đến bệnh.
Xuất huyết não xảy ra khi máu thoát ra khỏi thành mạch vào nhu mô não. Xuất huyết não có thể xảy ra bên trong não, giữa não và màng bao phủ não, giữa các lớp phủ của não hoặc giữa hộp sọ và vỏ não. Cụ thể, mô não sẽ xuất hiện tình trạng phù nề khi máu tổn thương tràn vào và tập trung thành một khối được gọi là tụ máu. Tình trạng này xảy ra làm các mô xung quanh chịu áp lực lớn, dẫn đến việc các tế bào não bị giết chết và mạch não bị vỡ hoàn toàn. Đặc điểm của bệnh này như sau:
Tình trạng nặng có nguy cơ tử vong rất cao, đánh giá tình trạng này tùy thuộc vào kích thước khối máu tụ trong não. Kích thước khối máu tụ càng lớn tỷ lệ thuận với nguy cơ tử vong và tàn phế.
Có thể làm giảm các biến chứng và không làm kích thước tụ máu tăng thêm bằng việc điều trị đúng cách.
Hiện nay, bệnh nhân bị xuất huyết ở não hầu như thường để lại di chứng vĩnh viễn, một số ít bệnh tình trạng khả quan hơn, có thể phục hồi và đi lại bình thường nhưng con số này rất ít.
2. Xuất huyết não xảy ra khi nào?
Tìm hiểu nguyên nhân gây nên bệnh là cách tốt nhất để hiểu, nhận biết nhằm có những biện pháp ứng phó, phòng tránh tốt nhất. Dưới đây là những nguyên nhân gây bạn cần biết dẫn đến tình trạng xuất huyết não thường gặp:
Phổ biến nhất là dị dạng mạch máu não.
Não hoàn toàn có thể bị tổn thương, gây nên xuất huyết nếu như người bệnh bị chấn thương ở vùng đầu hay còn gọi là chấn thương sọ não.
Phình động mạch, tĩnh mạch não là chứng xuất hiện có thể do suy yếu mạch máu dẫn đến xuất huyết ở não?
Tình trạng mạch máu bị suy yếu dễ gặp ở những người có huyết áp cao. Nếu không điều trị có thể dẫn đến não bị xuất huyết.
Bệnh nhân có thể bị xuất huyết não nếu ở người bị rối loạn đông máu hoặc dùng thuốc chống đông, bệnh bạch cầu.
U não.
Ngoài ra, những người ít vận động, có tiền sử béo phì, có nồng độ cholesterol trong máu cao cũng có thể gặp phải tình trạng não bị xuất huyết.
Làm việc dưới thời tiết nắng nóng, gây sốc nhiệt cũng có thể dẫn đến tình trạng xuất huyết ở não.
3. Cách nhận biết xuất huyết ở não
Để ngăn chặn, phát hiện kịp thời tình trạng xuất huyết ở não xảy ra, việc tìm hiểu các dấu hiệu, triệu chứng của căn bệnh này rất quan trọng để nhận biết và có biện pháp xử lý nhanh chóng, hiệu quả nhất.
Xuất huyết não được biết đến là một loại đột quỵ, do đó bệnh khởi phát rất đột ngột và đau dữ dội. Xuất huyết ở não có thể đến ở bất kỳ thời điểm nào, có thể là lúc gắng sức về mặt tâm lý hoặc thể lực, cũng có thể xảy ra trong lúc làm việc, sinh hoạt bình thường, thậm chí có nhiều người bị xuất huyết ở não lúc đang nghỉ ngơi, ngủ hay khi vừa mới thức dậy. Do đó, thông qua triệu chứng, dấu hiệu nhận biết để chữa trị kịp thời là rất cần thiết.
3 triệu chứng điển hình của xuất huyết não bao gồm: nôn, đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức.
Ngoài ra, còn có các dấu hiệu khác như :
Mặt bị méo xệch,...
Chóng mặt, mất thăng bằng và phối hợp vận động.
Cổ cứng.
Yếu một cánh tay hoặc chân.
Nhạy cảm với ánh sáng.
Khi phát hiện thấy những dấu hiệu bất thường, hãy tìm sẽ trợ giúp bác sĩ càng sớm càng tốt để được hỗ trợ kịp, nhanh chóng. Khi bị xuất huyết ở não, tốt hơn hết bệnh nhân cần được cấp cứu trong khoảng từ 3 giờ đến 4 giờ kể từ thời điểm khởi phát bệnh. Điều này sẽ giúp giảm bớt mức độ nguy hiểm của bệnh và tránh những biến chứng, rủi ro không mong muốn xảy ra.
4. Biến chứng của xuất huyết ở não bạn cần biết
Chúng ta không thể lường trước được mức độ nguy hiểm của xuất huyết não tác động đến cuộc sống, sức khỏe của con người nếu như không biết được biến chứng của căn bệnh này. Não bị xuất huyết là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm, mang đến nhất nhiều rủi ro và di chứng cho người nhiễm bệnh, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Biến chứng dễ thấy nhất của bệnh này:
Rối loạn tâm lý: người bị xuất huyết ở não thường nằm một chỗ, phụ thuộc vào sự chăm sóc của người thân. Do đó người bệnh thường sẽ phải trải qua cú sốc tinh thần lớn về tình trạng của mình, luôn trong trạng thái buồn tủi, cô đơn và cảm thấy bản thân vô dụng.
Liệt nửa người: đây là biến chứng thường gặp phải đối với những người bị xuất huyết ở não, chiếm khoảng 90% tổng số người bệnh. Đây là một trong những di chứng nặng nhất, khiến cho người bệnh không thể thực hiện sinh hoạt, chủ động trong cuộc sống thường ngày, khó có thể cử động tay chân và đi lại bình thường.
Rối loạn nhận thức: khi bị xuất huyết ở não, trí nhớ của người bệnh sẽ bị giảm sút đáng kể, gây lơ mơ, lú lẫn, thờ ơ, thậm chí là không thể nhớ được những chuyện đã xảy ra trong một khoảng thời gian.
Rối loạn ngôn ngữ: xuất huyết ở não gây nên biến chứng méo miệng, phát âm không được tốt, không còn rõ chữ như lúc bình thường. Nếu bị nặng, người bệnh chỉ có thể nói tương đương với trẻ đang ở tuổi tập nói.
Rối loạn hô hấp: xuất huyết ở não có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy hô hấp, tụt lưỡi,... dẫn đến viêm phổi.
Rối loạn nuốt: khi bị xuất huyết ở não, người bệnh dễ bị sặc khi nuốt, thậm chí là khó khăn trong việc nuốt, không nhai được như lúc bình thường,...
Không tự chủ, không kiểm soát được khi tiểu tiện: là biến chứng phổ biến thường gặp đối với những người bị xuất huyết não, khiến cho người bệnh gặp rất nhiều vấn đề khó khăn trong cuộc sống, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, dễ cáu gắt và bức bối.
Ngoài những vấn đề trên, người bệnh còn phải đối mặt với nguy cơ tái phát bệnh trở lại và gánh chịu nhiều hậu quả khác.
Một trong những loạt đột quỵ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống không thể không kể đến bệnh xuất huyết não. Đây là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến an toàn tính mạng người bệnh và gây ra những biến chứng vô cùng nghiêm trọng.
|
medlatec
| 1,323
|
Các phương pháp điều trị ung thư hậu môn
Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị…là những phương pháp điều trị ung thư hậu môn phổ biến. Cùng tìm hiểu cụ thể về các phương pháp này qua bài viết dưới đây.
Triệu chứng ung thư hậu môn
Các triệu chứng của ung thư hậu môn thường dễ nhẫm lần với viêm nhiễm hoặc bệnh trĩ. Do vậy, người bệnh thường có tâm lý chủ quan. Đến khi bệnh nặng mới đi thăm khám thì khả năng chữa khỏi là rất thấp. Các dấu hiệu của ung thư hậu môn có thể là:
Chảy máu hậu môn (chảy máu trực tràng) là dấu hiệu phổ biến của ung thư hậu môn
Tuy nhiên, một số người mắc bệnh ung thư hậu môn không có bất kỳ triệu chứng nào. Do vậy, cách tốt nhất là thăm khám sức khỏe định kỳ để phát hiện các bất thường và xử trí kịp thời.
Các phương pháp điều trị ung thư hậu môn bao gồm
Hóa trị: là dùng một loại thuốc dùng để tiêu diệt các tế bào ung thư và ngăn chúng phát triển (ảnh minh họa)
Phẫu thuật hiếm khi được chỉ định trong điều trị ung thư hậu môn.
So với nhiều loại ung thư khác, tiên lượng cho bệnh ung thư hậu môn là khá tốt. Khoảng 66% bệnh nhân ung thư hậu môn sẽ sống ít nhất là năm năm sau khi chẩn đoán hoặc nhiều hơn.
|
thucuc
| 249
|
Tìm hiểu phương pháp điều trị viêm bao gân cổ tay
Viêm bao gân cổ tay có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến chức năng cử động của tay. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể gây tổn thương gân, khớp vĩnh viễn. Cùng theo dõi bài viết sau để tìm hiểu triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm bao gân cổ tay.
1. Tìm hiểu về bệnh viêm bao gân cổ tay
1.1. Viêm bao gân cổ tay là gì?
Cổ tay được cấu tạo bởi xương quay, xương trụ và các xương cổ tay. Dây chằng và các dải mô liên kết có vai trò:
– Nâng đỡ, giữ các gân đi theo hướng nhất định
– Giúp các xương gắn kết lại với nhau
– Giữ ổn định các bộ phận xương ở đúng vị trí
Trong khi đó, gân là những dải mô liên kết gắn cơ vào xương và giúp cơ thực hiện chức năng của chúng.
Viêm bao gân vùng cổ tay là tình trạng viêm các mô mềm xung quanh cổ tay, gây nên cơn đau nhức khi người bệnh thực hiện hoạt động liên quan đến bộ phận này. Khi cổ tay tiếp nhận chấn thương đột ngột hoặc thoái hóa theo thời gian, bao gân cổ tay có thể gặp tình trạng viêm. Một trong những loại viêm gân cổ tay thường gặp nhất là viêm bao gân dạng duỗi ngón tay cái.
1.2. Phân loại bệnh
Những dạng viêm bao gân cổ tay phổ biến là:
– Viêm bao gân duỗi cổ tay
Viêm bao gân duỗi cổ tay xảy ra khi cổ tay bị bẻ cong về phía sau liên tục, gây ảnh hưởng đến gân tại vị trí này. Các vận động viên thể thao, người lao động chân tay thuộc nhóm nguy cơ cao gặp phải tình trạng viêm này. Nguyên nhân là do tính chất công việc liên tục phải sử dụng đến cổ tay.
– Viêm bao gân gấp cổ tay
Viêm bao gân gấp cổ tay lại ngược lại, là tình trạng bao gân tổn thương do bị bẻ cong về phía trước. Một dạng khác của viêm bao gân gấp cổ tay là viêm gân cơ gấp cổ tay quay.
Những người chơi các môn thể thao sử dụng lực tay nhiều như quần vợt, golf, chèo thuyền, … sẽ dễ gặp phải tình trạng này.
2. Triệu chứng
Những triệu chứng điển hình của các chứng viêm bao gân là đau nhức kèm sưng đỏ ở vùng bị viêm, khiến vận động hạn chế. Mỗi vị trí viêm bao gân sẽ gây ra các triệu chứng cụ thể khác nhau. Viêm bao gân ở vùng cổ tay có hai triệu chứng đặc trưng nhất là hội chứng De quervain và hội chứng ống cổ tay.
2.1. Hội chứng De quervain
– Sưng đau, nóng đỏ ở vùng mỏm trâm quay của xương cổ tay.
– Các cơn đau âm ỉ, tăng dần khi cử động ngón tay cái liên tục.
– Cơn đau có thể lan tỏa sang các vùng khác như cẳng tay khi thực hiện cử động duỗi, dạng các ngón tay.
– Khi siêu âm nhìn thấy được dịch bao quanh cổ tay.
– Cử động ngón tay cái bị hạn chế, không được trơn tru, có thể xuất hiện âm thanh lạo xạo.
– Đi kèm với cơn đau là cảm giác sưng, nóng ở vùng cổ tay.
Nếu không được điều trị phù hợp, tình trạng này kéo dài gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như xơ gân, rối loạn vận động và cảm giác. Bên cạnh đó, người bị viêm bao gân cổ tay bị hạn chế vận động do cơn đau ngày một nghiêm trọng, đặc biệt ở ngón tay cái.
Triệu chứng của viêm bao gân cổ tay là sưng, đau, nóng ở vùng cổ tay, gây hạn chế vận động
2.2. Hội chứng ống cổ tay
Đây là tình trạng các dây thần kinh giữa bị tổn thương do các bao gân xung quanh ống cổ tay bị viêm. Biểu hiện của hội chứng này thường là:
– Viêm sưng, nóng phần cổ tay, các cử động cổ tay bị hạn chế.
– Cơn đau nghiêm trọng hơn khi bưng vác vật nặng, đau nhiều hơn về đêm. Cơn đau có thể lan ra vùng cánh tay, cẳng tay và vùng vai gáy.
– Vận động và cảm giác dây thần kinh giữa bị ảnh hưởng nhất định tùy thuộc vào mức độ bị chèn ép.
– Rối loạn cảm giác ở ngón tay và đầu ngón tay, các vận động ở vùng mô ngón cái cũng bị hạn chế.
3. Điều trị viêm bao gân cổ tay bằng cách nào?
3.1. Mục tiêu điều trị viêm bao gân cổ tay
Hầu hết các phương pháp điều trị viêm bao gân cổ tay khá đơn giản, dễ thực hiện. Mục tiêu là làm thuyên giảm triệu chứng lâm sàng, ngăn chặn bệnh tiến nặng và hạn chế ảnh hưởng đến vận động, sinh hoạt hàng ngày.
Điều quan trọng là bệnh cần được phát hiện và điều trị sớm, phù hợp. Ngay khi xuất hiện các triệu chứng cảnh báo, cần thăm khám chuyên khoa Cơ xương khớp để bác sĩ tư vấn việc sinh hoạt và phác đồ điều trị hợp lý.
Thăm khám và điều trị sớm giúp cải thiện triệu chứng đau nhức, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng
3.2. Phác đồ điều trị viêm bao gân cổ tay
Dù người bệnh bị viêm gân cổ tay với lý do gì thì nghỉ ngơi vẫn được ưu tiên. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp điều trị sau đây:
– Chườm nóng để giảm sưng, đau, viêm
– Thực hiện các bài tập tay chuyên biệt theo hướng dẫn của bác sĩ
– Sử dụng loại thuốc chống viêm NSAID
Với trường hợp gân cổ tay bị sưng tấy nặng nề, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt thường ngày của người bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp khác để cải thiện triệu chứng ví dụ sử dụng nẹp hoặc nẹp cố định vùng cổ tay bị viêm.
Hiện nay, một phương pháp cũng được áp dụng phổ biến để điều trị viêm bao gân và các bệnh xương khớp khác là tiêm steroid vào bao gân bệnh nhân. Cuối cùng, khi các phương pháp kể trên không đem lại kết quả khả quan hoặc tình trạng bệnh ngày càng tiến triển nặng thì phương pháp phẫu thuật sẽ được cân nhắc.
Những bệnh nhân đã khỏi bệnh cũng nên luyện tập các bài tập vật lý trị liệu phù hợp để tăng cường cơ cổ tay đồng thời hạn chế tình trạng tái viêm bao gân.
Tập các bài tập dành riêng cho cổ tay giúp tăng cường sức mạnh, độ dẻo dai cho bộ phận này
3.3. Phòng ngừa viêm bao gân cổ tay
Viêm bao gân cổ tay có thể phòng ngừa bằng các hoạt động thân quen sau đây:
– Hạn chế tạo áp lực lớn, liên tục lên cổ tay.
– Thực hiện khởi động kỹ trước khi tập luyện, đặc biệt là các bài tập sử dụng lực tay.
– Ngay khi cổ tay gặp chấn thương, cần tới gặp bác sĩ để điều trị kịp thời.
– Thường xuyên tập bài tập tăng cường cơ cổ tay.
– Hạn chế, tốt nhất bỏ hút thuốc hoàn toàn.
– Đeo nẹp cố định và hạn chế cử động khi cổ tay bị đau.
Viêm bao gân cổ tay tuy không phải bệnh lý quá nghiêm trọng nhưng việc thăm khám và điều trị nhanh chóng là điều cần thiết. Việc làm này sẽ ngăn chặn nguy cơ biến chứng nặng nề, ảnh hưởng cuộc sống.
|
thucuc
| 1,329
|
Thảo dược chữa u xơ tử cung – Bí quyết chữa bệnh từ thiên nhiên
U xơ tử cung là một căn bệnh khá phổ biến và không còn xa lạ gì với đa số chị em phụ nữ hiện nay. Ngoài các loại thuốc tây được chỉ định điều trị u xơ tử cung, phương pháp dùng thảo dược chữa u xơ tử cung cũng rất hiệu quả và phổ biến. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ tới bạn đọc về phương pháp chữa u xơ, từ chính những cây cỏ thiên nhiên lành tính.
1. Tổng quan về u xơ tử cung
U xơ là một căn bệnh phổ biến, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ về căn bệnh này chưa? Hãy cùng khám phá thêm các kiến thức nền tảng, bao quát về u xơ tử cung ngay sau đây!
1.1 U xơ tử cung là gì?
U xơ tử cung có thể nặng từ 0,5 – hơn 1kg
U xơ tử cung xuất phát từ 1 khối u của tế bào cơ mềm và các mô trong tử cung. Khối u này sẽ không ngừng phát triển trong thành tử cung hoặc bề mặt tử cung, gây cản trở đến các cơ quan khi kích thước lớn. U xơ tử cung có thể mang kích thước từ 1mm đến hơn 200mm.
1.2 Dấu hiệu nhận biết và lý do hình thành u xơ tử cung
Đau bụng dưới là một trong các dấu hiệu của u xơ tử cung
Bệnh u xơ tử cung xuất phát từ một số nguyên nhân vô cùng đơn giản. Khi người bệnh trong thời gian hành kinh, không vệ sinh sạch sẽ làm viêm lộ tuyến hoặc viêm nhiễm gây rối loạn chu kỳ kinh. Tích tụ dần khiến nội tiết tố trong cơ thể bị thay đổi, làm loạn sản cơ, niêm mạc tử cung, rồi hình thành các khối u lớn dần theo thời gian. Một số nguyên nhân khác có thể kể tới là làm dụng thuốc tránh thai và do di truyền. Người có u xơ tử cung sẽ xuất hiện một số triệu chứng tiêu biểu sau:
– Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, bị rong kinh rong huyết thường xuyên hoặc thậm chí mất kinh.
– Người bệnh có thể bị đau bụng dưới thường xuyên và hay bị ra dịch nhầy màu nâu đen.
U xơ tử cung khi không được điều trị kịp thời có thể kéo đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Tiêu biểu có thể kể đến việc khối u phát triển lớn chèn ép các cơ quan xung quanh, nhiễm khuẩn gây viêm ống dẫn trứng. Những biến chứng này trực tiếp gây ra vô sinh hiếm muộn cho người bệnh.
2. Top 5 thảo dược điều trị u xơ tử cung hiệu quả
5 loại thảo dược chữa u xơ hiệu quả nhất
Ngoài các nhóm thuốc Tây như Progesterone tổng hợp, thuốc chất đồng vận GnRH…, thảo dược cũng là một phương pháp chữa u xơ hiệu quả. Dưới đây là một số loại thảo dược thường dùng trong việc chữa u xơ tử cung được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
2.1 Trinh nữ – Thảo dược chữa u xơ tử cung hiệu quả
Trinh nữ là một trong các thảo dược chữa bệnh u xơ tử cung hiệu quả nhất. Loại cây thuốc này thường được xuất hiện trong nhiều thang thuốc nam điều dưỡng sức khỏe, giúp cân bằng hormone, giảm nồng độ estrogen, giảm viêm. Cách dùng rất đơn giản, ngâm cây với rượu khoảng 10 ngày, sau đó uống khoảng 30 giọt rượu hàng ngày để chữa u xơ.
2.2 Kế sữa – Thảo dược chữa u xơ tử cung theo bài thuốc dân gian
Trong kế sữa có chứa thành phần giúp hạn chế và loại bỏ estrogen dư thừa trong cơ thể. Điều này sẽ hạn chế sự phát triển của u xơ tử cung rất hiệu quả. Cách dùng cây kế sữa giống với trinh nữ, ngâm cây với rượu và dùng 10 – 20 giọt rượu mỗi ngày 3 lần, liên tục trong 3, 4 tháng.
2.3 Bồ công anh – Chưa u xơ tử cung bằng cách thải độc gan
Cây bồ công anh có tác dụng loại bỏ độc tố trong gan và lượng estrogen thừa trong người, giúp điều trị u xơ tử cung. Để sử dụng cây bồ công anh, bạn cần đun 10g rễ cây trong khoảng 1 lít nước trên lửa liu riu trong 15 phút. Ngâm rễ 15 phút sau khi tắt bếp, lọc rễ và uông như uống trà 3 lần mỗi ngày.
2.4 Trà xanh – Cây thuốc quen thuộc chữa u xơ hiệu quả
Trà xanh là một món quà kì diệu từ thiên nhiên với nhiều tác dụng tuyệt vời. Tiêu biểu như chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, thải độc cơ thể và làm giảm nám, mờ thâm da. Trà xanh chứa nhiều hợp chất EGCG, chất này có tác dụng ức chế phát triển và loại trừ tế bào u xơ tử cung rất mạnh. Đồng thời hợp chất này cũng ức chế tăng sinh, hỗ trợ kháng viêm, chống oxy hóa rất hiệu quả. Hãy nấu trà xanh để uống hàng ngày, bạn sẽ thấy hiệu quả bất ngờ từ loại cây quý này.
2.5 Ngưu bàng – Cải thiện chức năng gan và tiêu trừ kích thước u xơ
Ngưu bàng có tác dụng hỗ trợ cải thiện chức năng gan, hỗ trợ chuyển đổi estrogen, giảm khối u trong cơ thể. Hàm lượng Lignin arctigenin trong ngưu bàng là một chất đặc biệt giúp ngăn chặn sự phát triển tiếp của u xơ. Để dùng ngưu bàng, cho 5g rễ vào 1 cốc nước nóng, hãm trong 15 phút, lọc lấy nước uống. Bạn nên dùng mỗi ngày ba lần liên tục trong 3 đến 4 tháng để đạt hiệu quả.
3. Lưu ý khi dùng thảo dược để điều trị u xơ tử cung
U xơ bé có thể dùng thảo dược – U xơ lớn cần phải được phẫu thuật
Việc dùng thảo dược trong việc điều trị u xơ tử cung tuy đem lại hiệu quả, nhưng hiệu quả đến khá chậm. Chủ yếu nếu dùng cách ngày này điều trị, người bệnh phải là đối tượng có khối u nhỏ tình trạng chưa quá nghiêm trọng. Đặc biệt, cần phải chú ý một số điều sau, để điều trị u xơ tử cung một ác hiệu quả nhất:
– Tránh một số thực phẩm kỵ với các loại thảo mộc trên như rau muống.
– Không sử dụng các chất kích thích, đồ uống gây nghiện như thuốc lá, cần sa, cafein.
– Song song với quá trình điều trị u xơ tử cung bằng thảo dược, cần phải có chế độ ăn uống lành mạnh, đủ dinh dưỡng, không quá nhiều đạm, tinh bột hay dầu mỡ.
– Đối với người bệnh có khối u xơ tử cung kích thước lớn, tình trạng nặng không nên sử dụng thảo dược khi chưa có sự tư vấn của bác sĩ. Tốt nhất với các trường hợp này nên đến khám chữa tại các bệnh viện uy tín, để có biện pháp điều trị cụ thể.
|
thucuc
| 1,231
|
Công dụng thuốc Etamet
Thuốc Etamet có thành phần chính Cefmetazol - là 1 kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, được dùng bằng đường tĩnh mạch để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
1. Thuốc Etamet có công dụng gì?
Thuốc Etamat 1g có thành phần chính là Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g và được bào chế dạng bột pha tiêm.Hoạt chất Cefmetazole là 1 Cephalosporin thế hệ thứ 2. Các Cephalosporin đều là thuốc diệt khuẩn có hoạt tính trên cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Chúng diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn cũng theo cách tương tự như các Penicilin là thông qua ái lực với các protein liên kết với penicillin (PBP).Cefmetazole hoạt động diệt khuẩn mạnh hơn Cephalosporin thế hệ 1 chống lại Proteus dương tính, Serratia, trực khuẩn gram âm kỵ khí (bao gồm cả B. fragilis ) và một số vi khuẩn như E. coli, Klebsiella, P. mirabilis nhưng kém hơn kháng sinh Cefoxitin hoặc Cefotetan trong việc chống lại hầu hết các trực khuẩn gram âm.Như vậy, thuốc Etamet 1g có công dụng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn và được dùng trong những trường hợp bệnh do nhiễm khuẩn.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Etamet
Chỉ định:Chỉ định dùng thuốc Etamet trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra gồm:Nhiễm trùng ở đường hô hấp dưới và trên;Nhiễm khuẩn da và mô dưới da, xương khớp;Nhiễm trùng đường tiết niệu;Nhiễm trùng huyết;Nhiễm trùng phụ khoa;Nhiễm trùng trong ổ bụng do các loại vi khuẩn nhạy cảm gây ra.Điều trị và dự phòng nhiễm trùng do các loại vi khuẩn kỵ khí hoặc các trường hợp nhiễm trùng hỗn hợp, nhất là các nhiễm trùng trong ổ bụng và viêm nhiễm vùng chậu.Bệnh lậu không biến chứng.Dự phòng nguy cơ nhiễm trùng trong các cuộc phẫu thuật, mổ lấy thai, phẫu thuật trực tràng ruột kết.Chống chỉ định:Không dùng Etamet khi bạn có tiền sử dị ứng với Cefmetazole hay quá mẫn với cephalosporin hoặc các thành phần khác của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Etamet
Cách dùng:Thuốc được dùng bằng đường tiêm bắp hay tiêm truyền tĩnh mạch chậm. Việc thực hiện pha thuốc và tiêm truyền được thực hiện bởi nhân viên y tế. Cách pha dung dịch có thể tham khảo như sau:Tiêm bắp: Hòa tan 1g thuốc với 3.7 m. L nước cất pha tiêm.Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 1g thuốc này với 10m. L nước cất pha tiêm hoặc Na. Cl 0.9%, tiêm chậm 3-5 phút.Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 1 g với 10m. L nước cất pha tiêm, sau đó có thể pha loãng tới nồng độ 1-20 mg/m. L bằng dextrose 5%, Na. Cl 0.9%, Ringer Lactat rồi truyền 10-60 phút.Liều dùng:Đối với người lớn:Liều thông thường cho các trường nhiễm khuẩn là dùng 0,5-1g mỗi 12 giờ qua tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong 3-5 phút. Nhiễm trùng nặng là dùng từ 3-4 g mỗi ngày, chia làm nhiều lần mỗi 6-8 giờ. Liều dùng trên cũng có thể được truyền qua đường tĩnh mạch trong 10-60 phút, thường dùng khi liều cao.Liều dùng đối với trường hợp dự phòng nguy cơ nhiễm khuẩn do phẫu thuật:Liều thông thường để phẫu thuật cắt bỏ tử cung:Cách tiếp cận bụng: Truyền 1g trong vòng 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật và lặp lại trong vòng 8 và 16 giờ sau đó.Phương pháp tiếp cận đường âm đạo: Truyền tình mạch 2g như một liều duy nhất 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật hoặc 1g IV 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật, sau đó lặp lại 8 và 16 giờ sau đó.Liều thông thường khi mổ lấy thai:Truyền 2g như một liều duy nhất sau khi kẹp dây rốn hoặc 1g truyền tĩnh mạch sau khi kẹp dây và sau đó lặp lại 8 và 16 giờ sau đó.Liều thông thường để dự phòng các phẫu thuật khác:Phẫu thuật đại trực tràng: Truyền tĩnh mạch 2 g trong 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật và có thể lặp lại 8 và 16 giờ sau đó.Cắt túi mật: Truyền tĩnh mạch 1g trong 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật và lặp lại 8 và 16 giờ sau đó.Người suy thận: Khoảng cách giữa các liều xa nhau, tùy vào mức độ suy thận. Điều chỉnh liều lượng suy thận:Cr. Cl dưới 10 m. L/ phút: Dùng 1 đến 2 g IV mỗi 48 giờ.Cr. Cl từ 10 đến 29 m. L/ phút: Dùng 1 đến 2 g IV mỗi 24 giờ.Cr. Cl 30 đến 49 m. L/ phút: Dùng với liều 1 đến 2 g IV mỗi 16 giờ.Cr. Cl 50 đến 90 m. L/ phút: 1 đến 2 g IV mỗi 12 giờ.Thẩm tách máu: Có thể dùng liều sau mỗi 48 giờ sau khi thẩm tách máu.Quá liều:Khi bệnh nhân tiếp nhận với liều lượng rất cao khoảng 10-15g ở người lớn có thể bị hoại tử gan. Các triệu chứng có thể gặp bao gồm: Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đổ mồ hôi, cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, xuất huyết, bầm tím bất thường, đau phần phía trên bên phải của dạ dày, vàng da hoặc vàng mắt và các triệu chứng giống cúm.Cách xử lý quá liều: Khi quá liều cần được tiến hành điều trị hỗ trợ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Etamet
Khi dùng thuốc Etamet, bạn có thể gặp phải những tác dụng phụ sau:Thường gặp: Các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa bao gồm buồn nôn và nôn, tiêu chảy và đau bụng.Hiếm gặp: Có khả năng gây tử vong như trong bệnh viêm đại tràng màng giả, sự gia tăng nhẹ trong các xét nghiệm chức năng gan, vàng da ứ mật; Các tác dụng phụ quá mẫn gây ra phát ban, phản vệ, viêm gan quá mẫn và hội chứng Stevens-Johnson; Các tác dụng phụ về huyết học bao gồm gây ra giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, gây mất bạch cầu hạt, thiếu máu và tăng bạch cầu ái toan.Các tác dụng phụ khác không xác định tần suất; Các tác dụng phụ trên tim mạch cũng đã được các báo cáo gồm hạ huyết áp và sốc; nhiễm trùng...đã có báo cáo về giảm prothrombin huyết nhẹ nhưng không đáng kể và không có trường hợp xuất huyết đáng kể nào xảy ra.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Etamet và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
5. Lưu ý khi dùng thuốc Etamet
Thận trọng khi dùng thuốc Etamet cho những người có tiền sử dị ứng, rối loạn chuyển hóa porphyrin, suy thận. Trước khi dùng cần test để tránh nguy cơ dị ứng với thuốc.Theo dõi tình trạng thận và huyết học trong thời gian điều trị đặc biệt nếu như dùng Etamet liều cao và kéo dài.Khi dùng thuốc có nguy cơ xuất hiện nhiễm khuẩn các vi khuẩn không nhạy cảm với kháng sinh Etamet. Nếu bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy kéo dài cần loại trừ nguy cơ viêm đại tràng và có biện pháp điều trị phù hợp.Lưu ý khi dùng phụ nữ có thai: Cefmetazole được xếp vào nhóm thai kỳ B là không có nguy cơ trong vài nghiên cứu. Không có dữ liệu lâm sàng được kiểm soát trong quá trình mang thai ở người. Cefmetazole chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi nhu cầu đã được thiết lập rõ ràng.Phụ nữ cho con bú: Không thấy có báo cáo về tác dụng phụ bất lợi ở trẻ bú mẹ khi có mẹ đang dùng Cefmetazole. Tuy nhiên cũng có thể gây thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ sơ sinh và khó khăn trong việc giải thích kết quả nuôi cấy trong việc đánh giá nghi ngờ nhiễm trùng. Nên vẫn cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.Tương tác thuốc:Cefmetazole có thể làm tăng cường đáp ứng giảm prothrombin huyết với thuốc chống đông máu và giảm thanh thải qua thận do thuốc probenecid.Khi dùng Cefmetazole đồng thời với Diazepam có thể làm giảm bài tiết của Diazepam.Tương tác với thực phẩm: Không nên uống rượu khi bạn đang dùng Cefmetazole.Tránh trộn lẫn thuốc này với Aminoglycosid nếu phải dùng đồng thời nên dùng tại vị trí khác nhau hay thời gian khác nhau.Tóm lại, kháng sinh Etamet 1g được dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm mà các kháng sinh đường uống không mang lại hiệu quả. Lưu ý, Etamet là thuốc kê đơn, bạn cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
|
vinmec
| 1,497
|
Đông trùng hạ thảo - vị thuốc quý rất cần cho cánh mày râu
Như chúng ta đã biết thì đông trùng hạ thảo vốn nổi tiếng là một loại Đông dược quý hiếm. Bất kể đối tượng sử dụng là đàn ông hay phụ nữ, người già hay trẻ nhỏ thì đông trùng hạ thảo đều đem lại nhiều ích lợi cho sức khỏe nếu được dùng đúng cách. Bài viết sau đây sẽ tập trung phân tích tác dụng của đông trùng hạ thảo đối với sức khỏe của đấng mày râu.
1. Tìm hiểu chung về đông trùng hạ thảo
Đông trùng hạ thảo là tên gọi của một loài nấm sinh sôi, phát triển trên một loài sâu non. Quá trình hình thành nên vị thuốc này vô cùng đặc biệt, đó là vào mùa đông loài nấm Cordyceps sinensis sẽ ký sinh trên cơ thể của loài sâu non thuộc chi Hepialus. Để sinh tồn, loại nấm này sẽ hút hết chất dinh dưỡng từ ấu trùng. Đến mùa hè, lúc này chúng đã phát triển thành nấm dạng sợi và thoát ra khỏi xác của ấu trùng rồi mọc vươn lên mặt đất, trở thành cây nấm trưởng thành. Vì mùa đông nó là sâu, mùa hè hóa thành nấm nên được gọi là đông trùng hạ thảo.
Từ lâu đông trùng hạ thảo đã được sử dụng trong y học cổ truyền của Trung Quốc. Phải đến hơn 400 loài đông trùng hạ thảo có xuất xứ từ Trung Quốc, Nepal, Thái Lan, Bhutan và Việt Nam.
2. Nam giới dùng đông trùng hạ thảo sẽ có ích lợi gì?
Không phải ngẫu nhiên mà đông trùng hạ thảo được coi là “vàng của Himalaya” nhờ những công dụng tuyệt vời của nó. Thật vậy, sau đây là một số công dụng của đông trùng hạ thảo, đặc biệt là đối với phái mạnh:
2.1. Tăng cường hệ miễn dịch
Đông trùng hạ thảo rất tốt cho việc củng cố hệ miễn dịch thông qua cơ chế kích thích cơ thể tiết ra nhiều chiến binh bạch cầu hơn. Nhờ chức năng này mà sức đề kháng của cơ thể trở nên mạnh mẽ hơn, chống lại những tác nhân có hại nhất là những người có nguy cơ cao bị bệnh viêm gan B hoặc bị nhiễm HIV/AIDS.
2.2. Giải độc gan
Nam giới thường có thói quen uống nhiều bia rượu và đây cũng là nguyên nhân dẫn tới tỷ lệ cao nam giới mắc những bệnh lý về gan mật. Nếu dùng đông trùng hạ thảo đúng cách sẽ giúp thải độc gan cũng như tăng cường chức năng gan hiệu quả. Cụ thể:
Trong đông trùng hạ thảo có chứa hợp chất polysaccharides và cordycepin có khả năng thúc đẩy quá trình thải độc ở gan, hạn chế sự phát triển của các bệnh về gan như nóng gan, suy gan, gan nhiễm mỡ;
Sử dụng đông trùng hạ thảo để bồi bổ cho những người bị xơ gan cũng cho ra kết quả xét nghiệm chức năng gan được cải thiện.
2.3. Đông trùng hạ thảo - bí kíp thần sầu cho chuyện chăn gối
Sinh lý là một vấn đề rất quan trọng trong đời sống tình dục của các quý ông. Do đó mà có nhiều người, đặc biệt là đàn ông từ 35 tuổi trở lên đã tìm đến đông trùng hạ thảo như một loại thần dược giúp tăng cường chức năng sinh lý.
Nguyên nhân là vì đông trùng hạ thảo giúp:
Kích thích tăng tiết hormone sinh dục ở nam giới, hỗ trợ làm lưu thông khí huyết, từ đó kéo dài thời gian “lâm trận" của đấng mày râu. Nhờ vậy mà các cặp đôi đều cảm thấy thăng hoa, thỏa mãn hơn sau mỗi cuộc vui;
Gia tăng số lượng và củng cố chất lượng tinh trùng;
Tăng cường chức năng thận, cải thiện các triệu chứng khó chịu như nhức mỏi, đau lưng, mỏi gối, tiểu rắt và hỗ trợ trong việc điều trị một số bệnh như thận hư, thận yếu,... ;
Đông trùng hạ thảo còn hay được thêm vào các bài thuốc điều trị tình trạng liệt dương, di tinh, xuất tinh sớm nhờ công dụng ích khí, tráng dương và sinh tinh mà loại dược liệu này sở hữu;
2.4. Cải thiện chức năng hệ hô hấp
Đối với hệ hô hấp, đông trùng hạ thảo còn là một loại dược liệu có công dụng:
Giảm thiểu triệu chứng của các cơn hen, bổ phổi, ít phế, giảm đau ngực, thuyên tắc phổi, viêm phổi;
Loại trừ 2 loại vi khuẩn nguy hiểm gây bệnh viêm phổi là Tuberculosis và Mycobacterium nhờ tác dụng của hoạt chất
Cordycepin;
Kích thích sản xuất nhiều hormone Adrenalin hơn. Đây là một loại hormone có chức năng vận chuyển oxy tới não bộ và nhiều cơ quan khác trong cơ thể.
2.5. Kéo dài tuổi xuân
Đấng mày râu cũng có nỗi lo về sự trôi nhanh của tuổi xuân không kém gì chị em phụ nữ. Hiện tượng lão hóa sẽ làm suy giảm đi các chức năng của các cơ quan trong cơ thể, khi đó không chỉ nhan sắc mà sức mạnh cơ bắp và khả năng giường chiếu cũng giảm đi ít nhiều.
Nghiên cứu đã chứng minh rằng đông trùng hạ thảo còn có tác dụng giúp các quý ông hồi xuân:
Loại dược liệu này có chứa một hợp chất quý hiếm tên là selen, hoạt động tương tự như một loại chất chống oxy hóa hiệu quả giúp cải thiện vẻ đẹp của mái tóc, làn da và độ săn chắc của cơ bắp;
Vitamin A, B, C, E và 28 loại axit béo bão hòa, không bão hòa có trong đông trùng hạ thảo cũng có khả năng ngăn chặn tuổi già ập tới quá nhanh.
2.6. Tốt cho tim mạch
Nhịp tim và quá trình lưu thông khí huyết được ổn định hơn nhờ hoạt chất D-mannitol chứa trong đông trùng hạ thảo;
Bệnh nhân đái tháo đường nên sử dụng đông trùng hạ thảo vì công dụng giảm cholesterol máu và hạ đường huyết.
2.7. Ngăn ngừa ung thư
Đây là một công dụng đặc biệt đáng quan tâm của đông trùng hạ thảo nhờ 2 thành phần chính sau:
Polysaccharide: giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và tế bào lympho T và loại bỏ gốc tự do superoxide nhờ đó mà ngăn chặn hiệu quả sự lan rộng của các tế bào ung thư;
Cordycepin: giúp ngăn chặn quá trình di căn của các khối u ác tính.
3. Khi dùng đông trùng hạ thảo cần lưu ý những gì?
Mặc dù được coi là thần dược đại bổ nhưng nếu dùng sai cách vị thuốc này thì không những không giúp cải thiện bệnh mà còn gây ra tác dụng không mong muốn. Vì vậy trước khi sử dụng bạn cần lưu ý những điều sau:
Không lạm dụng, dùng quá liều và không được tự ý kết hợp với các loại dược liệu khác. Tốt hơn hết bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ Đông y trước khi dùng để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn mà không gặp phải tác dụng phụ;
Chọn mua đông trùng hạ thảo ở địa chỉ uy tín và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng ở những thực phẩm chức năng có thành phần là đông trùng hạ thảo để tránh trường hợp bị kích ứng;
Không phải ai cũng phù hợp để sử dụng đông trùng hạ thảo, ví dụ như người bị rối loạn đông máu, bệnh nhân sắp phẫu thuật, người mắc bệnh tự miễn,... không nên dùng;
Bảo quản đông trùng hạ thảo đúng cách để thuốc không bị mất đi tác dụng.
Nếu bạn muốn được tư vấn về tình trạng sức khỏe hiện tại và dịch vụ thăm khám tại Hệ thống Y tế
|
medlatec
| 1,302
|
Tiêm vắc xin uốn ván hết bao nhiêu tiền, lịch tiêm ra sao?
Theo nhiều nghiên cứu, uốn ván được xem là một trong những bệnh nguy hiểm, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, để bảo vệ sức khỏe tốt nhất, việc tiêm phòng vắc xin uốn ván là điều không thể bỏ qua. Bệnh uốn ván là gì? Chúng nguy hiểm ra sao?
Uốn ván là bệnh cấp tính đe dọa đến tính mạng người bệnh nếu không được chữa trị kịp thời, do ngoại độc tố của trực khuẩn uốn ván có tên là Clostridium tetani gây nên. Loại trực khuẩn này phát triển nhanh tại những vùng trên cơ thể có vết thương hở, sau đó Clostridium tetani bắt đầu giải phóng ngoại độc tố vào máu và tấn công các bản vận động thần kinh - cơ làm cho cơ của người nhiễm bệnh co cứng lại, dẫn đến những cơn co giật nguy hiểm. Thông thường, cơn co giật xuất hiện khi có kích thích nhưng đôi khi lại xuất hiện tự nhiên. Phụ thuộc vào mức độ nhiễm độc, độ hở của vết thương, điều kiện yếm khí và vị trí vết thương, biểu hiện triệu chứng lâm sàng có thể là uốn ván toàn thể hoặc khu trú.
Trực khuẩn uốn ván thường ủ bệnh từ 7 - 10 ngày. Bệnh uốn ván gây tỷ lệ tử vong khá cao do dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, rối loạn thần kinh thực vật và ngừng tim. Không chỉ tại các nước châu Á, ngay cả một số nước đang phát triển như châu Phi, Nam Mỹ thì uốn ván sơ sinh là nguyên nhân gây tỷ vong hàng đầu. Tỷ lệ tử vong của bệnh uốn ván còn phụ thuộc vào điều kiện hồi sức cấp cứu cũng như được điều trị sớm hay muộn. Tuy nhiên, số ca tử vong do bệnh uốn ván là rất cao, có thể từ 10 - 80%.
2. Một số triệu chứng thường gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh uốn ván
Theo số liệu được thống kê từ các tổ chức Y tế, hầu hết các trường hợp khoảng 1 tuần sau chấn thương có dấu hiệu khởi phát uốn ván. Trường hợp khởi phát bệnh sau 3 ngày chiếm 15% và 10% bệnh nhân khởi phát bệnh sau 14 ngày. Uốn ván toàn thân là thể hay gặp nhất của uốn ván với những biểu hiện điển hình như khó nuốt, cứng hàm. Ở một vài người nhiễm bệnh uốn ván còn xuất hiện các cơn co cứng với cường độ mạnh, gây khó thở, tím tái.
3.000 - 120.000 đồng. Sau đó, bệnh nhân cần phải tiếp tục tiêm mũi VAT thứ 2 có giá từ 70.000 - 100.000 đồng (các mũi tiêm VAT thứ 3, 4, 5 cũng cùng mức giá). Mũi thứ 1 và mũi thứ 2 sẽ được chỉ định tiêm cùng một lúc bởi nếu chỉ tiêm vắc xin thì 15 ngày sau cơ thể bệnh nhân mới có khả năng tạo kháng thể mới ngừa bệnh. Vì vậy, người nhiễm bệnh uốn ván cần tiêm huyết thanh để phòng bệnh tức thì nhưng khoảng 10 ngày huyết thanh sẽ hết tác dụng nên phải tiêm thêm mũi vắc xin.
+ Lần 2: Tiêm mũi vắc xin thứ 3 sau đó 30 ngày.
+ Lần 3: Mũi thứ 3 cách mũi thứ 2 khoảng 2 tháng.
+ Lần 4: Mũi thứ 5 tiêm sau đó 1 năm.
Nếu tiêm đủ 5 mũi vắc xin uốn ván như đã kể trên, bạn có thể phòng ngừa được bệnh uốn ván trong khoảng 5 năm. Trong trường hợp bạn bị thương, trầy xước sau đó thì chỉ cần chích ngừa nhắc lại 1 lần.
- Đối với những người tiêm vắc xin uốn ván dự phòng:
Nông dân, người làm việc ở các trang trại, công nhân,… là những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh uốn ván rất cao. Do đó, tiêm vắc xin dự phòng là việc làm hết sức quan trọng và cần thiết hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, những trường hợp này không cần tiêm mũi huyết thanh uốn ván Tetanus 1500DV do chưa có vết thương. Nhóm đối tượng này chỉ cần tiêm vắc xin VAT với mức giá từ 70.000 - 100.000 đồng ở tất cả các lần tiêm.
Lịch tiêm ngừa uốn ván dự phòng như sau:
+ Lần 1: Tiêm mũi VAT thứ nhất.
+ Lần 2: Thực hiện tiêm mũi thứ 2 sau 30 ngày.
+ Lần 3: Mũi thứ 3 cách mũi thứ 2 khoảng 6 - 12 tháng.
+ Lần 4: 5 năm sau tiêm mũi vắc xin thứ 4.
+ Lần 5: Sau 10 năm tiêm thêm mũi vắc xin VAT thứ 5.
- Đối với phụ nữ mang thai:
Với 2 mũi tiêm ngừa vắc xin uốn ván là có thể đảm bảo trẻ sinh ra không mắc uốn ván sơ sinh. Để phòng bệnh uốn ván suốt đời, chỉ cần tiêm nhắc lại sau 5 - 10 năm.
- Đối với phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ:
Chỉ cần tiêm đủ 5 mũi vắc xin là có thể phòng bệnh hiệu quả 98 - 100% trong suốt thời gian sinh đẻ.
|
medlatec
| 884
|
Công dụng thuốc Durogesic 50
Thuốc Durogesic 50 được sử dụng trong kiểm soát các cơn đau mãn tính và cơn đau kéo dài. Thuốc được sử dụng khá phổ biến trên hệ thống các quầy thuốc trong nước, tuy nhiên có rất nhiều người còn đang thắc mắc về công dụng, cách dùng và những lưu ý khi dùng miếng dán Durogesic 50 như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây để có câu trả lời chính xác nhất.
1. Thuốc Durogesic là thuốc gì?
Thuốc Durogesic 50 thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid. Thuốc có thành phần chính là hoạt chất Fentanyl hàm lượng 8,4 mg. Durogesic 50 được dùng để điều trị Gút và các bệnh lý xương khớp. Durogesic có dạng miếng băng dán hình chữ nhật trong suốt gồm 1 lớp màng bảo vệ và 4 lớp màng gồm:Lớp màng sau bao phim polyester. Hệ thống dự trữ thuốc fentanyl (2,5 mg/10 cm2), cồn tiêu chuẩn USP (0,1 ml/10 cm2) được gel hóa với hydroxyethylcellulose.Màng ethylene vinyl acetate polymer giúp kiểm soát tốc độ phóng thích fentanyl. Màng dính silicone.
2. Công dụng của thuốc Durogesic 50
Hoạt chất Fentanyl là một opioid tổng hợp có tác dụng giảm đau với cơ chế tương tự như Morphin. Hoạt chất này hoạt động trên hệ thần kinh trung ương thông qua liên kết với các thụ thể opioid, giúp ngăn sự dẫn truyền thần kinh qua khớp thần kinh và giảm cảm giác đau.Durogesic 50 được dùng trong các trường hợp sau đây:Giảm các cơn đau mãn tính.Giảm đau mạnh do các chấn thương cần thuốc như đa chấn thương, ung thư.Giảm đau mạnh cần sử dụng thuốc giảm đau opioid.Không sử dụng thuốc Durogesic 50 trong các trường hợp sau:Không dùng Fentanyl trong kiểm soát cơn đau cấp tính hoặc sau phẫu thuật. Bởi vì không có thời gian điều chỉnh chuẩn liều dẫn đến sử dụng sai liều gây ra các tác dụng không mong muốn hoặc tử vong.Người bệnh chấn thương sọ não hoặc người bị tăng áp lực nội sọ.Người bệnh nhạy cảm với thành phần fentanyl hoặc chất dính có trong thành phần miếng dán.
3. Cách sử dụng thuốc Durogesic 50 đúng cách
3.1. Liều dùng. Liều sử dụng của miếng dán Durogesic phụ thuộc vào thể trạng từng bệnh nhân và tùy từng trường hợp cụ thể như:Bệnh nhân đã dung nạp Opioid: Liều dùng được khuyến cáo điều chỉnh tăng hoặc giảm mỗi 12 μg/h hay 25μg/h để được hiệu quả điều trị mong muốn.Bệnh nhân chưa có đáp ứng Opioid: Liều dùng đầu khuyến cáo không được vượt quá 25μg/h.Liều dùng chuẩn là 12μg/h.3.2. Cách dùng. Thuốc Durogesic 50 được bào chế dưới dạng miếng dán phóng thích qua da nên sẽ được dán trực tiếp lên vùng da cần điều trị. Nên ưu tiên cùng da khỏe, không bị kích ứng, không có lông và bề mặt phẳng như vùng cánh tay, thân.Đầu tiên, người bệnh cần vệ sinh sạch sẽ vùng da cần dán thuốc và lau khô bằng khăn sạch.Tiếp theo, cắt túi đựng bên ngoài và lột bỏ lớp màng bảo vệ miếng dán cẩn thận không chạm da vào bề mặt miếng dán.Khi dán miếng dán cần miết nhẹ để các cạnh của miếng dán được dính chặt vào da.Lưu ý: Durogesic nên dán liền sau khi bóc bao bì. Nên giữ miếng dán trong 30 giây để miếng dán được bám chặt vào da. Durogesic được mạng liên tục đến 72 giờ. Nếu cần giảm đau nhiều hơn, miếng dán mới nên được dán ở nơi khác sau khi gỡ bỏ miếng dán trước đó.
4. Thuốc Durogesic 50 gây ra những tác dụng phụ gì?
Khi sử dụng thuốc Durogesic 50 có thể gây ra một số các tác dụng không mong muốn như sau:Giảm thông khíỨc chế trung tâm hô hấp. Rối loạn nhịp thở (thở nhanh, thở gấp, suy hô hấp có thể dẫn đến tử vong)Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, nôn/buồn nôn, đau bụng, táo bón, co thắt túi mật)Lo lắng, lú lẫn, ảo giácĐau đầu. Run và dị cảm. Mẩn đỏ, ban đỏ. Ngứa. Chậm nhịp tim, loạn nhịp. Hạ huyết ápĐổ mồ hôi. Bí tiểu. Buồn ngủ.
5. Tương tác thuốc Durogesic 50
Trong quá trình sử dụng Durogesic có thể xảy ra một số tương tác như sau:Kết hợp chung với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương ( opioid, giảm lo âu, thuốc giãn cơ, kháng histamin gây ngủ, thuốc an thần gây ngủ, gây mê,...) hay đồ uống có cồn có thể làm tăng tác dụng không mong muốn như giảm thông khí, ngủ sâu/hôn mê hay hạ huyết áp.Sử dụng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 (Itraconagole) có thể làm kéo dài tác dụng điều trị của thuốc cũng như các tác dụng phụ suy hô hấp trầm trọng.Sử dụng chung với các chất kích thích như: Rifampicin, Phenytoin, Phenobarbital sẽ làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.Nếu người bệnh đang dùng MAOIs để điều trị, nên ngừng sử dụng ít nhất 14 ngày trước khi dùng Fentanyl.Để đảm bảo độ an toàn khi sử dụng Durogesic, tốt nhất người bệnh hãy báo cho bác sĩ điều trị những loại thuốc đã và đang sử dụng để tránh các tương tác thuốc không tốt có thể xảy ra.
6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Durogesic 50
Thuốc Durogesic 50 là dòng thuốc kê theo đơn từ bác sĩ, dược sĩ. Vì thế, người bệnh chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ, không nên tự ý sử dụng khi chưa được phép.Nên sử dụng Fentanyl khi thật sự cần thiết ở trường hợp đau nhẹ người bệnh nên dùng thuốc giảm đau nhẹ, không lạm dụng thuốc giảm đau mạnh luôn.Nếu tình trạng bệnh thuyên giảm, người bệnh nên dừng thuốc từ từ và có chỉ định từ chuyên viên y tế không được phép dừng thuốc đột ngột để ngăn ngừa triệu chứng cai thuốc.Durogesic 50 nên được sử dụng liên tục trong 72 giờ, dán vào vị trí khác so với lần dán trước hoặc gián lại vị trí cũ sau vài ngày.Tác dụng phụ của Fentanyl có thể gây ảo giác. Vì thế, không dùng thuốc cho những đối tượng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao.Cần thận trọng sử dụng Fentanyl cho những bệnh nhân lần đầu sử dụng thuốc Opioid, người bị trầm cảm, nghiện rượu, suy gan, suy thận, mắc bệnh tim.Hiện tại, chưa có báo cáo cho thấy độ an toàn của thuốc tới thai nhi. Vì vậy, trường hợp phụ nữ mang thai nên thận trọng sử dụng Fentanyl, chỉ nên sử dụng khi lợi ích cao hơn nguy cơ và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.Fentanyl đã có báo cáo bài tiết qua sữa mẹ. Vì thế, trường hợp phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không dùng thuốc vì có thể gây suy hô hấp cho trẻ sơ sinh.Thận trọng sử dụng Fentanyl cho trẻ em, bởi vì độ an toàn của thuốc trên độ tuổi này chưa được thiết lập.Trường hợp người cao tuổi: theo một số dữ liệu cho thấy đối tượng này có thể nhạy cảm với thuốc hơn người trẻ tuổi, thời gian bán hủy dài, độ thanh thải có thể giảm. Khi dùng Fentanyl cho đối tượng này cần được quan sát cẩn thận nếu thấy dấu hiệu độc tính và nếu cần thiết thì nên giảm liều.Trong quá trình dán miếng Durogesic 50, người bệnh cần ngăn không cho phần miếng dán tiếp xúc với đèn nhiệt, ánh nắng trực tiếp, tắm hơi, tắm suối nước khoáng hay nước xoáy nóng.Sử dụng miếng dán trên bệnh nhân bị sốt cần được giám sát các tác dụng phụ của opioid. Trường hợp cần thiết nên điều chỉnh liều Durogesic.Tuyệt đối không sử dụng Fentanyl đã quá hạn sử dụng. Người bệnh nên đọc kỹ thông tin trước khi quyết định dùng thuốc.Bài viết trên đây là những thông tin hữu ích về dòng thuốc Durogesic 50. Người bệnh hãy tham khảo kỹ thông tin về thuốc trước khi quyết định sử dụng.
|
vinmec
| 1,380
|
Polyp mũi: triệu chứng, biến chứng và cách điều trị
Polyp mũi thực tế là khối u lành tính phát triển trên lớp niêm mạc mũi hoặc hốc xoang, đôi khi polyp mũi xuất hiện ở nhiều vị trí. Nếu polyp mũi nhỏ, đa phần bệnh nhân không có triệu chứng gì, song đây là nguyên nhân gây tình trạng nghẹt mũi kéo dài liên tục, khó điều trị dứt điểm. Cần điều trị sớm và triệt để từ khi polyp mũi nhỏ, khi nó phát triển thành kích thước lớn sẽ ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe.
1. Polyp mũi - thông tin cơ bản về bệnh
Nhiều người lo lắng polyp mũi là khối u ác tính hoặc có nguy cơ phát triển thành ung thư, thực tế đây chỉ là dạng u lành tình có cuồng mềm, không gây đau hình thành trên lớp niêm mạc mũi hoặc xoang. Tùy vào vị trí polyp mũi mà người bệnh có thể gặp triệu chứng nghẹt mũi hoặc viêm đường hô hấp khác nhau.
Về nguyên nhân dẫn đến sự hình thành polyp mũi, các nhà khoa học cho biết thường liên quan đến yếu tố di truyền, kết hợp từ sự tác động của môi trường, hậu quả của phản ứng viêm do virus, vi khuẩn hoặc cơ chế tự miễn dịch của cơ thể.
Bất cứ ai cũng có thể bị polyp mũi, song đối tượng thường mắc bệnh nhất là người trên 40 tuổi và trẻ nhỏ thường mắc bệnh về mũi như: sổ mũi mùa, viêm xoang mãn tính, hen phế quản, xơ nang phổi,…
2. Triệu chứng và biến chứng của polyp mũi thường gặp nhất
2.1. Triệu chứng
Với những người bị polyp mũi, hầu hết không xuất hiện triệu chứng gì do polyp này chưa cản trở nhiều hoạt động hô hấp, tiết dịch của hệ mũi xoang. Tuy nhiên khi polyp mũi lớn, nó là nguyên nhân gây ra các tình trạng khó thở, thay đổi khứu giác, chảy nước mũi liên tục. Đặc điểm của triệu chứng nghẹt mũi do polyp mũi là thường tái phát nhiều lần, có thể gây đau nhức âm ỉ nếu tích mủ, rất khó để điều trị dứt điểm.
Do đó, nếu bạn bị nhiễm trùng mũi thường xuyên không phải do bệnh cảm cúm, viêm đường hô hấp, khó điều trị dứt điểm thì nguyên nhân có thể do polyp mũi.
2.2. Biến chứng
Cần cẩn thận với các trường hợp nhiều polyp mũi nhỏ hoặc polyp mũi lớn sẽ gây ra biến chứng sức khỏe nguy hiểm như:
Khó thở tắc nghẽn khi ngủ
Khiến bệnh nhân bị ngưng thở, thở lại nhiều lần khi ngủ ảnh hưởng đến giấc ngủ và hô hấp.
Viêm xoang cấp hoặc mãn tính
Polyp mũi là một trong những nguyên nhân dẫn đến viêm xoang cấp, không tìm nguyên nhân và điều trị tốt sẽ dẫn đến viêm xoang mãn.
Biến đổi cấu trúc mặt
Đôi khi polyp mũi là nguyên nhân gây cấu trúc mặt bất thường, dẫn tới 2 mắt xa bất thường và chứng song thị. Tuy nhiên biến chứng này khá hiếm gặp, nguyên nhân ngoài polyp mũi còn do xơ nang phổi.
3. Cách điều trị polyp mũi hiệu quả hiện nay
Khi tìm thấy polyp mũi, mục tiêu điều trị là làm teo polyp mũi hoặc loại bỏ hoàn toàn để tránh ảnh hưởng đến hoạt động hô hấp cũng như biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe. Với mục tiêu này, có nhiều biện pháp điều trị polyp mũi phù hợp với từng đặc điểm bệnh cũng như nhu cầu điều trị của bệnh nhân.
3.1. Điều trị polyp mũi bằng thuốc
Đây là biện pháp điều trị đơn giản, thường áp dụng với polyp mũi nhỏ, chưa có biến chứng nặng, người bệnh chưa muốn hoặc không đủ điều kiện phẫu thuật. Thuốc Steroid có tác dụng tốt trong việc thu nhỏ kích thước polyp cũng như cải thiện các triệu chứng nghẹt mũi do polyp mũi gây ra.
Steroid dạng xịt
Các dạng Steroid dạng xịt phổ biến nhất được dùng trong điều trị polyp mũi bao gồm: Mometasone, Budesonide, Fluticasone. Thuốc tác dụng trực tiếp đến polyp và niêm mạc mũi, giúp xoa dịu cơn khó chịu, giảm sổ mũi và tắc nghẽn trong khoang mũi.
Thuốc được chỉ định dùng liên tục để đạt được hiệu quả làm teo nhỏ polyp mũi, từ đó giảm triệu chứng nghẹt mũi, viêm mũi liên quan. Dù tác dụng khá nhanh song nếu ngưng dùng thuốc, polyp mũi có thể gây triệu chứng trở lại do không được loại bỏ hoàn toàn.
Steroid dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch
Thay vì tác dụng tại chỗ, Steroid dạng này sẽ tác dụng toàn thân, thường chỉ định nhất là Prednisone, có thể hiệu quả trong trường hợp sử dụng Steroid dạng xịt không đem lại tác dụng tốt. Tuy nhiên, sử dụng Steroid lâu dài không được khuyến cáo vì nguy cơ gây tác dụng phụ nguy hiểm như: tăng nhãn áp, tích nước, huyết áp cao,…
Uống hoặc tiêm Steroid lâu dài còn gây giảm sức đề kháng, từ đó tăng nguy cơ nhiễm trùng kết hợp với polyp mũi dẫn đến nhiễm trùng xoang rất khó điều trị. Do đó, bệnh nhân cần dùng Steroid điều trị trong thời gian dài thường được kê uống cùng thuốc kháng Histamin hoặc thuốc kháng sinh.
3.2. Điều trị polyp mũi bằng phẫu thuật
Phẫu thuật là biện pháp duy nhất giúp loại bỏ hoàn toàn polyp mũi, phù hợp với các trường hợp polyp mũi lớn, biến chứng nặng hoặc không đáp ứng điều trị bằng thuốc. Hầu hết trường hợp khi đã can thiệp phẫu thuật sẽ loại bỏ polyp mũi hoàn toàn.
Hiện nay hầu hết phẫu thuật mũi này được tiến hành bằng phương pháp nội soi, đôi khi nếu tình trạng nặng, cần hỗ trợ thêm thủ thuật mở rộng hốc xoang.
Mặc dù có thể loại bỏ polyp mũi hoàn toàn song phẫu thuật mũi tiềm ẩn rủi ro nhất định như: xâm lấn gây tổn thương mũi, tăng nguy cơ chảy máu cam, nhiễm trùng hậu phẫu, polyp mũi tái phát,…
4. Biện pháp khắc phục triệu chứng polyp mũi tạm thời
Nghẹt mũi, đau nhức mũi là tình trạng thường gặp nhất gây khó chịu cho những bệnh nhân bị polyp mũi, bạn có thể áp dụng xông hơi để cải thiện nhanh, giảm khó chịu. Sử dụng tinh dầu tràm trà để xông hơi trực tiếp có tác dụng tốt trong giảm nghẹt mũi do polyp mũi, có thể kết hợp với Vitamin D liều cao để tăng hiệu quả.
Ngoài ra sau phẫu thuật polyp mũi, bệnh nhân cần tự chăm sóc tại nhà bằng việc: rửa bằng nước muối sinh lý, dùng thuốc xịt mũi, thuốc chống dị ứng,… theo chỉ định của bác sĩ.
Sự hình thành polyp mũi thường liên quan đến yếu tố di truyền, song cũng do nhiều yếu tố môi trường tác động khác. Để phòng ngừa polyp mũi hình thành, vệ sinh mũi sạch sẽ hàng ngày, hạn chế tác nhân gây dị ứng đồng thời điều trị sớm triệt để các bệnh liên quan là rất quan trọng. Nếu nghi ngờ bị polyp mũi, hãy sớm đi khám để điều trị bằng phương pháp phù hợp.
Trang thiết bị được chú trọng đầu tư như máy siêu âm, nội soi,... đều được nhập khẩu từ các nước phát triển như Đức, Nhật, Mỹ,... để quá trình phẫu thuật polyp mũi đạt hiệu quả cao, an toàn và tiết kiệm thời gian, chi phí cho bệnh nhân.
|
medlatec
| 1,259
|
Phẫu thuật cười hở lợi ở đâu tốt và những lưu ý
Tình trạng bị cười hở lợi là khuyết điểm ở trên răng miệng của con người. Do đó, có rất nhiều người tới nay đã tìm tới các phương pháp phẫu thuật nhằm khắc phục tình trạng này. Vậy thực hiện phẫu thuật cười hở lợi ở đâu tốt và những điều cần lưu ý là gì?
1. Tổng quan về tình trạng cười hở lợi, hở nướu
1.1 Tình trạng cười hở lợi, hở nướu là thế nào?
Tình trạng cười hở lợi khá dễ nhận thấy khi cười nói hàng ngày
Cười hở lợi, hở nướu là tình trạng khi phần lợi bị phát triển quá mức. Khi cười, phần lợi sẽ bị hở, lộ từ 2mm trở lên. Tình trạng này thường khá dễ nhận thấy khi cười nói hàng ngày. Việc lợi lộ ra làm cho nụ cười kém duyên, giảm tính thẩm mỹ của toàn gương mặt.
Tình trạng cười hở lợi không gây nguy hiểm tới cho sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, tính thẩm mỹ gương mặt lại chịu tác động nghiêm trọng. Cùng với đó, người bệnh sẽ trở nên mất tự tin khi giao tiếp, cản trở trong công việc.
1.2 Các cấp độ cười hở lợi
Tình trạng cười hở lợi có nhiều cấp độ. Các cấp độ được chia tùy theo mức độ hở lợi:
– Cấp độ nhẹ: Trường hợp này khi cười, nướu sẽ bị lộ ra khoảng hơn 2mm. Mức độ này lợi sẽ lộ hơn khoảng 25% so với chiều dài răng.
– Cấp độ trung bình: Khi bệnh nhân cười sẽ lộ ra phần nướu. Nướu lộ ra sẽ hơn 25% và ít hơn 50% so với tổng chiều dài răng.
– Cấp độ nặng: Trường hợp này khi cười sẽ khiến mô nướu lộ ra nhiều hơn khoảng 50% và ít hơn 100% so với tổng chiều dài răng.
– Cấp độ rất nặng: Nướu khi bị hở nặng sẽ lộ ra nhiều hơn khoảng 100% so với chiều dài của răng.
2. Có cần thiết phẫu thuật lợi điều trị không?
Phẫu thuật cười hở lợi giúp khắc phục khuyết điểm, nâng cao tính thẩm mỹ cho khuôn mặt
Cười hở nướu là một khuyết điểm ảnh hưởng nhiều tới tính thẩm mỹ. Về lâu dài, tình trạng này có thể gây nhiều tình trạng bệnh lý phức tạp. Cùng với đó, tình trạng này còn khiến nhiều người bệnh trở nên tự tin, ngại giao tiếp và cản trở trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội. Do đó, nhiều người đã đi kiểm tra, tìm tới biện pháp phẫu thuật cười hở lợi để điều trị.
Về cơ bản, sau phẫu thuật cười hở lợi sẽ không để lại di chứng hay ảnh hưởng nguy hiểm cho sức khỏe. Đây chỉ đơn thuần là một tiểu phẫu để cải thiện khuyết điểm của răng miệng.
3. Thời gian hồi phục sau khi thực hiện phẫu thuật cười hở lợi
Với thời gian hồi phục sau phẫu thuật cười hở lợi sẽ không cố định mà dựa theo một vài yếu tố khác. Cụ thể:
3.1 Trường hợp chỉ thực hiện cắt lợi
Đối với những bệnh nhân chỉ thực hiện cắt lợi mà không can thiệp các phương pháp tác động tới phần xương hàm thì thời gian lành thương sẽ khoảng 10-14 ngày. Quá trình hồi phục này thông thường sẽ khá nhẹ nhàng. Ta sẽ không cần phải kiêng khem nhiều.
Thế nhưng nếu trong quá trình thực hiện phẫu thuật có vấn đề bất thường gì, quá trình lành thương sẽ diễn ra lâu hơn bình thường. Điển hình như nếu khi phẫu thuật, vết cắt thực hiện sâu hơn về phía ổ răng thì quá trình mọc lợi có thể sẽ lâu hơn bình thường. Thời gian có thể rơi vào khoảng 3 đến hơn 3 tháng.
3.2 Trường hợp cắt lợi và phẫu thuật xương ổ răng
Với bất cứ ca phẫu thuật nào nếu như nảy sinh can thiệp tới cấu trúc xương thì sẽ chắc chắn cần thời gian lành thương lâu hơn. Việc can thiệp vào xương đồng nghĩa bóc thêm lớp vạt có thể làm mấy đi sự bám dính nhất định. Do đó, thời gian lành thương có thể hơn 3 tháng hoặc cũng có thể lên tới 6 tháng.
4. Thực hiện phẫu thuật cười hở lợi ở đâu tốt?
Lựa chọn nha khoa điều trị phù hợp, uy tín sẽ đảm bảo về an toàn và hiệu quả hơn
Để lựa chọn được địa chỉ nha khoa thực hiện phẫu thuật cười hở lợi phù hợp, ta cần dựa theo một số tiêu chí sau:
– Thiết bị, máy móc hiện đại, công nghệ cao: Những nha khoa đảm bảo tiêu chí này sẽ giúp bác sĩ dễ dàng tìm ra được nguyên nhân và chỉ định phương pháp điều tị phù hợp. Đồng thời, yếu tố vô trùng sẽ được đảm bảo giúp ta đạt kết quả tốt sau điều trị.
– Bác sĩ có kinh nghiệm và chuyên môn cao: Quá trình điều trị hở lợi được thực hiện khá phức tạp. Do đó, bác sĩ thực hiện cần đảm bảo có kỹ thuật tốt, nhiều kinh nghiệm. Khi đó, bác sĩ có thể đưa ra được phác đồ điều trị tốt và xử lý kịp thời khi có bất thường xảy ra.
5. Những điều cần lưu ý sau khi thực hiện phẫu thuật cười hở lợi
Sau khi kết thúc quá trình thực hiện phẫu thuật, bệnh nhân cần chăm sóc phù hợp để đảm bảo phục hồi tốt. Dưới đây là một số lưu ý để giúp quá trình lành thương diễn ra nhanh chóng:
– Không đánh răng trong khoảng 3 ngày đầu sau khi thực hiện phẫu thuật. Thời điểm này, bệnh nhân nên vệ sinh răng miệng bằng cách súc miệng với nước muỗi loãng. Tuy nhiên, ta cần lưu ý không súc miệng vào ngày đầu tiên để tránh bị bong cục mấu đông.
– Tránh ăn những món đồ ăn dai, cứng gây tác động mạnh tới răng, nướu. Đồng thời, những dụng cụ ăn uống sắc nhọn cũng cần tránh sử dụng, đưa vào trong miệng.
– Những ngày ban đầu sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp tình trạng chảy máu khá nhiều. Để tránh nhiễm trùng hay những biến chứng, ta cần lưu ý thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đồng thời, ta cần giữ gạc ở vị trí rỉ máu ra khoảng từ 2-3 tiếng sau phẫu thuật.
Bài viết trên đã cho ta biết những thông tin về phẫu thuật cười hở lợi và các tiêu chí lựa chọn nha khoa thực hiện phù hợp. Có thể thấy, phương pháp này có hiệu quả điều trị, đem lại tính thẩm mỹ cao nhưng để thực hiện tốt không phải điều đơn giản. Do đó, để đảm bảo an toàn, hiệu quả cao sau khi điều trị, ta nên chú ý hơn trong việc lựa chọn nha khoa thực hiện.
|
thucuc
| 1,202
|
Rệp giường- Cách tránh rệp giường cắn
Rệp là loài côn cùng ký sinh hút máu người và nhiều loài động vật khác. Con vật thường trú ẩn trên giường và các vật dụng gần giường, nơi có thể dễ dàng tiếp cận con người trong thời gian ngủ. Vết cắn từ rệp có thể tự khỏi hoặc điều trị đơn giản bằng sử dụng kem dưỡng và các thuốc kháng histamin.
1. Đặc điểm của rệp giường
Rệp là loại côn trùng ký sinh nhỏ, có màu nâu đỏ như loài gián nhưng nhạt hơn. Cơ thể của chúng dẹt và nhỏ. Con trưởng thành có kích thước chỉ khoảng 5 – 9mm. Rệp cắn vào da người hoặc động vật vào thời điểm đang ngủ để hút máu. Sau khi hút máu, chúng chuyển thành màu đỏ sậm và thân dài ra như vài loại côn trùng khác. Mặc dù rệp không lây bệnh nhưng chúng có thể ảnh hưởng về kinh tế và sức khoẻ cộng đồng.
2. Các vị trí ẩn nấp của rệp
Rệp thường sống ở nơi có thể tiếp cận con người trong giờ ngủ. Vị trí ẩn nấp của rệp thường là ở các vết nứt và kẽ hở của:Nệm. Hộp lò xo. Khung giườngĐầu giường. Các vật dụng gần giường. Rệp cũng có thể được tìm thấy ở:Dưới các vật dụng có lớp sơn bị bong tróc và các bức ảnh treo không sát tường. Dưới tấm thảm gần chân tường. Trong các đường chỉ may để bọc đồ nội thất. Dưới tấm công tắc đèn hoặc ổ cắm điện
3. Các đường lây lan
Rệp có khả năng lây lan giữa các thành viên trong gia đình, trong các lớp mẫu giáo thông qua các đồ dùng như chăn màn.Rệp có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong nhà bằng cách bò trên sàn nhà, mép tường hoặc trên các vật dụng.Rệp có thể bò nhanh như bọ rùa và có thể dễ dàng di chuyển giữa các tầng và phòng trong khách sạn hoặc khu chung cư.
Rệp giường cắn để lại vết cắn màu đỏ ngứa trên da
4. Triệu chứng rệp giường cắn
Rệp cắn người để hút náu, để lại vết cắn trên da, thường có đặc điểm. Màu đỏ, thường có một đốm đỏ đậm hơn ở giữa. Ngứa tại vết cắn. Các vết cắn phân tán hoặc cụm lại. Nằm trên mặt, cổ, cánh tay và bàn tay. Một số người không có phản ứng với vết cắn của rệp, trong khi những người khác có phản ứng dị ứng bao gồm ngứa liên tục, mụn nước hoặc nổi mề đay.
5. Chẩn đoán rệp giường
Nếu bạn nghi ngờ mình bị rệp cắn, hãy kiểm tra các vật dụng để chứng minh sự có mặt của rệp trong nhà. Kiểm tra kỹ các kẽ hở trên tường, nệm và đồ nội thất. Bạn nên kiểm tra vào ban đêm, thời điểm mà rệp hoạt động.Các dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của rệp trong nhà bao gồm:Đốm đen: Thường được tìm thấy dọc theo các đường nối nệm, những đốm này là phân của rệp.Lớp vỏ sau lột xác: Rệp lột xác 5 lần trước khi trở thành rệp trưởng thành. Lớp vỏ lột xác có màu vàng nhạt.Các vết gỉ sét hoặc đỏ: Bạn có thể tìm thấy những vệt màu đỏ trên ga trải giường, nơi bạn vô tình đè nát một con rệp.
Rệp giường sống trên nệm
6. Điều trị rệp giường
6.1 Điều trị triệu chứng. Các đốm đỏ ngứa liên quan đến vết cắn của rệp thường tự biến mất trong vòng 1 - 2 tuần. Có thể sử dụng các thuốc hỗ trợ:Kem dưỡng da có chứa hydrocortison. Thuốc kháng histamin. Kháng sinh nếu có dấu hiệu bội nhiễm6.2. Diệt tác nhân gây bệnh. Bạn nên ngăn chặn nguy cơ bị rệp cắn bằng cách giải quyết rệp có trong nhà. Điều này có thể khó khăn vì rệp ẩn nấp tốt và có thể sống vài tháng mà không cần ăn. Cách tốt nhất là bạn nên thuê người diệt rệp, người có thể sử dụng kết hợp thuốc trừ sâu bọ và các phương pháp điều trị không sử dụng hóa chất.Các phương pháp điều trị không sử dụng hóa chất có thể bao gồm:Hút bụi: Hút triệt để rệp từ các vết nứt và kẽ hở trên các vật dụng trong nhà.Giặt đồ áo: Giặt và sấy khô đồ trong máy sấy ở nhiệt độ cao có thể giết chết rệp trong quần áo hoặc khăn trải giường.Nhiệt lạnh: Rệp có thể bị tiêu diệt ở nhiệt độ dưới 32 độ F (0 độ C). Tuy nhiên, cách này khó khả thi do bạn phải bỏ vật dụng có chứa rệp trong tủ đá vài ngày.Nhiệt nóng: Rệp cũng có thể được tiêu diệt ở 122 độ F (50 độ C) bằng một số máy diệt chuyên nghiệp. Trong một số trường hợp, bạn cần loại bỏ những vật dụng nhiễm bẩn nặng như nệm giường hoặc ghế dài.
Hình ảnh rệp giường cắn người
7. Phòng ngừa
7.1 Ngăn ngừa vết cắn. Che đậy: Vì rệp không có xu hướng chui vào quần áo, bạn có thể tránh bị cắn bằng cách mặc đồ ngủ che càng nhiều vùng da càng tốt.Thuốc xịt côn trùng: Thuốc chống côn trùng được thiết kế để bảo vệ chống muỗi hoặc ve không quá hiệu quả trong việc chống lại rệp.Lưới bắt muỗi: Lưới giường được tẩm permethrin có thể giúp bảo vệ người ngủ chống lại vết cắn của rệp. Tuy nhiên, thực tế này có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc.7.2 Ngăn chặn sự phát triển của rệpĐồ cũ: Kiểm tra cẩn thận các mặt hàng giường và đồ nội thất bọc nệm trước khi mang chúng vào nhà.Kiểm tra phòng khách sạn: Kiểm tra các đường nối nệm các dấu hiệu của phân rệp và đặt hành lý của bạn trên bàn hoặc tủ thay vì trên sàn nhà.Chim và dơi: Loại bỏ các điều kiện sống cho chim và dơi, vì có thể là nơi ẩn náu cho rệp.
|
vinmec
| 1,025
|
Điều trị da nhiễm corticoid
Da nhiễm corticoid là một trong những bệnh lý da phổ biến do nhiều nguyên nhân gây ra. Tùy vào mức độ da nhiễm corticoid nặng hay nhẹ, cách điều trị sẽ khác nhau. Nếu nhẹ, có thể điều trị da nhiễm corticoid tại nhà.
1. Da nhiễm corticoid là như thế nào và tại sao bị nhiễm?
Da nhiễm corticoid hay còn gọi là viêm da do corticoid, là tình trạng tổn thương khi corticoid đã tích tụ trên da trong một thời gian dài. Tình trạng viêm da này làm hàng rào bảo vệ da không còn, mạch máu dưới da giãn ra gây xung huyết, đỏ da, nhiều mụn nhỏ màu trắng xuất hiện.Nặng hơn, viêm da do corticoid còn gây phát ban, đau rát, ngứa, cảm giác châm chích, nóng rất khó chịu, da bong tróc. Khi da nhiễm corticoid nặng, tình trạng này có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng nào trên cơ thể.Có 2 nguyên nhân chính gây ra tình trạng corticoid gây viêm da là do sử dụng các loại mỹ phẩm có chứa corticoid không rõ nguồn gốc và tự ý hoặc lạm dụng thuốc điều trị da liễu có chứa corticoid mà không có chỉ định của bác sĩ trong thời gian dài.
Da nhiễm corticoid với các mụn nhỏ màu trắng xuất hiện
2. Điều trị da nhiễm corticoid
Tùy vào mức độ da bị nhiễm corticoid nặng hay nhẹ, cách điều trị sẽ khác nhau. Đối với mức độ nhẹ, trước tiên bác sĩ sẽ yêu cầu ngưng dùng những loại mỹ phẩm để xác định đâu là loại có chứa corticoid gây viêm ra, sau đó bạn cần từ bỏ việc sử dụng sản phẩm này. Tiếp theo, người bệnh được chỉ định dùng thuốc điều trị da nhiễm corticoid nhẹ và hướng dẫn cách chăm sóc da để khôi phục lại làn da.Đối với mức độ nặng, tùy vào mức độ nhiễm corticoid do thời gian và liều dùng khiến da suy yếu, bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp điều trị phù hợp, bởi có một số trường hợp nặng da có thể đã bị nhiễm trùng, hoại tử rất nghiêm trọng.Khác với da nhiễm corticoid nhẹ, điều trị viêm da do corticoid khi đã ở mức độ nặng không thể ngưng dùng sản phẩm gây bệnh đột ngột là được, vì có thể khiến da phản ứng mạnh hơn. Do đó, trước tiên cần giảm tần suất sử dụng, sau đó giảm dần liều dùng corticoid trên da để da từ từ có khả năng thích ứng cho đến khi tổn thương trên da nhẹ hơn.Ngoài ra, hiện nay cũng có nhiều cách điều trị da nhiễm corticoid rất hiện đại, kết hợp cả việc chăm sóc và phục hồi thương tổn trên da từ trong ra ngoài, có thể kể đến như:Dùng công nghệ lăn kim và lột da: Kỹ thuật này phù hợp với tình trạng da nhiễm corticoid gây mụn. Tùy vào mức độ nhiễm, chuyên gia da liễu sẽ đưa ra liệu trình điều trị phù hợp.Dùng công nghệ ánh sáng sinh học: Kỹ thuật này sử dụng ánh sáng có bước sóng và công nghệ cao để tiêu diệt các loại vi khuẩn đã xâm nhập gây mụn trên da, đồng thời giúp da phục hồi nhanh nhờ hạn chế khả năng hoạt động của tuyến bã nhờn. Đây cũng là phương pháp phù hợp để điều trị tình trạng mụn do da nhiễm corticoid, được các chuyên gia da liễu chỉ định.Dùng thuốc kê đơn theo chỉ định của bác sĩ: Ngoài thuốc bôi da, điều trị da nhiễm corticoid có thể kết hợp với thuốc kháng sinh, kháng viêm để làm giảm tình trạng viêm nhiễm phát ban nổi mụn trên da.Dùng thảo dược: Một số loại thảo dược có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng viêm và dưỡng huyết có khả năng đào thải chất độc trên da và phục hồi lại làn da. Thông thường, việc dùng thảo dược có tác dụng chăm sóc da từ bên trong.
Điều trị da nhiễm corticoid bằng công nghệ lăn kim và lột da
3. Chăm sóc da nhiễm corticoid
Ngoài điều trị, việc chăm sóc da nhiễm corticoid cũng cần được quan tâm và thực hiện kỹ lưỡng để nhanh chóng phục hồi lại làn da, hạn chế những tổn thương trên da. Cụ thể:Mỗi ngày cần chú ý vệ sinh da bằng nước sạch hoặc một số sản phẩm ít gây kích ứng, giúp làm sạch da nhẹ nhàng.Khi lựa chọn sản phẩm chăm sóc tóc và da nhiễm corticoid cần tránh những sản phẩm có chứa một số hóa chất như camphor, menthol, sodium vì chúng có khả năng gây ngứa, khô da, bỏng rát, bong tróc da. Khi đó cần ngưng dùng ngay lập tức. Ngoài ra, cũng không được sử dụng những loại hóa mỹ phẩm để làm khít lỗ chân lông, nước hoa hồng, mỹ phẩm lột tẩy da. Cũng cần hạn chế việc trang điểm để ngăn sự tiếp xúc mỹ phẩm với da. Thay vào đó nên chọn sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ, không có mùi hương.Tránh thường xuyên dùng tay chạm vào vùng da bị viêm hoặc chà xát mạnh trên da.Hạn chế để da nhiễm corticoid tiếp xúc với các yếu tố từ bên ngoài như nắng nóng, khói bụi, ... gây kích ứng. Che chắn da, mặc đồ kín đáo khi ra ngoài trời. Có thể sử dụng kem chống nắng với chỉ số SPF trên 30, không chứa một số thành phần như kẽm oxit và hương liệu.Tránh để căng thẳng gây nổi mụn vì sẽ khiến tình trạng phát ban viêm da do corticoid nặng hơn.Một số loại thuốc đang sử dụng như thuốc đau nửa đầu, chống trầm cảm, thuốc tim mạch, ... có thể khiến viêm da vì nhiễm corticoid nặng hơn, do đó, cần hỏi ý kiến bác sĩ về việc thay đổi loại thuốc. Tránh tự ý ngưng dùng mà không có chỉ định của bác sĩ.Da nhiễm corticoid nếu để lâu không điều trị có thể gây viêm da nặng, làm tổn thương da nghiêm trọng. Vì vậy, khi thấy da có biểu hiện nhiễm corticoid, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa da liễu để được tư vấn và chỉ định điều trị phù hợp.
|
vinmec
| 1,065
|
Có những nguyên nhân nào gây ra bệnh mất ngủ?
Mất ngủ là tình trạng rối loạn giấc ngủ phổ biến hiện nay, bao gồm các biểu hiện như: ngủ không sâu giấc, thức giấc nửa đêm, khó đi vào giấc ngủ… Vậy có những nguyên nhân nào gây ra bệnh mất ngủ, hãy cùng tìm hiểu kỹ những thông tin này qua bài viết dưới đây.
1. Bệnh mất ngủ là gì?
Đối với mỗi người, giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hồi phục năng lượng và nghỉ ngơi cơ thể sau ngày dài làm việc và học tập.
Hiện nay, tình trạng rối loạn giấc ngủ đang diễn ra ngày càng phổ biến và có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Trong đó, mất ngủ là một trong những chứng rối loạn giấc ngủ điển hình với các triệu chứng thường gặp như: khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc, khó trở lại giấc ngủ, dậy sớm và cảm giác mệt mỏi sau khi thức dậy.
Mất ngủ kéo dài không chỉ khiến người bệnh mệt mỏi, khó chịu mà còn ảnh hưởng nặng nề đến hiệu quả làm việc cũng như chất lượng cuộc sống.
Theo nghiên cứu, mất ngủ được chia thành 2 loại đó là cấp tính và mạn tính. Đặc biệt, mất ngủ còn có thể xảy ra ở cả người già và người trẻ tuổi do nhiều nguyên nhân khác nhau. Chính vì vậy, việc thay đổi thói quen sống hàng ngày cũng giúp cải thiện đáng kể tình trạng này ở một số đối tượng.
Tình trạng mất ngủ thường xuyên khiến người bệnh dễ bị mệt mỏi, khó chịu, stress
2. Một số nguyên nhân gây ra bệnh mất ngủ ở người bệnh
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra mất ngủ, trong đó có cả nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan, cụ thể đó là:
2.1 Nguyên nhân chủ quan khiến bệnh mất ngủ hình thành
– Áp lực cuộc sống
Áp lực từ công việc, cuộc sống, tiền bạc, sức khỏe… dễ khiến người bệnh suy nghĩ nhiều vào buổi tối, từ đó có thể làm ảnh hưởng trực tiếp tới giấc ngủ. Bên cạnh đó, một số vấn đề khác xảy ra trong cuộc sống như: chấn thương, bệnh tật, chết chóc, mất việc… ở chính bản thân người bệnh, người thân hay bạn bè đều có thể gây ra tình trạng này.
– Thói quen xấu về giấc ngủ
Có nhiều trường hợp thường xuyên duy trì các thói quen xấu về giấc ngủ như: ngủ không đúng giờ, ngủ không đều, không ngủ trưa, chỗ ngủ không thoải mái, kích thích hoạt động trước khi ngủ.
– Bữa tối ăn quá nhiều
Trước khi ngủ, người bệnh chỉ nên ăn nhẹ nhàng, nếu ăn quá nhiều sẽ khiến cơ thể khó chịu trong khi nằm. Đối với các bệnh nhân mắc trào ngược dạ dày thực quản, khi đó dòng axit và thức ăn sẽ đi vào thực quản sau khi ăn dễ làm cơ thể tỉnh táo và dẫn đến khó ngủ.
– Thay đổi lịch trình làm việc hoặc du lịch
Việc thay đổi lịch trình làm việc hay đi du lịch có thể khiến nhịp sinh học bị thay đổi. Nguyên nhân có thể xuất phát từ lệch múi giờ, làm việc quá muộn hoặc quán sớm thay đổi liên tục làm ảnh hưởng đến chu kỳ sinh học bình thường, gồm có giấc ngủ, quá trình trao đổi chất, nhiệt độ cơ thể và làm mất ngủ, khó ngủ.
2.2 Nguyên nhân khách quan gây ra bệnh mất ngủ
– Rối loạn sức khỏe tâm thần
Nhiều người bệnh mắc chứng rối loạn lo âu hay rối loạn sau sang chấn có nguy cơ ảnh hưởng đến giấc ngủ của người bệnh. Ngoài ra, thức dậy quá sớm cũng có thể là biểu hiện của bệnh trầm cảm.
– Sử dụng thuốc
Một số loại thuốc kê đơn có thể tác động đến giấc ngủ của người bệnh như: thuốc trầm cảm, thuốc trị huyết áp, thuốc chữa hen suyễn… Bên cạnh đó, một số loại thuốc không kê đơn bao gồm: giảm đau, dị ứng, thuốc hỗ trợ giảm cân làm cản trở giấc ngủ nghiêm trọng.
– Sử dụng chất kích thích
Những loại thức uống trong thành phần có chứa caffeine, nicotine, bia, rượu, trà,… đều là chất kích thích không nên sử dụng vào buổi chiều muộn hay tối. Bởi nicotine có trong thuốc lá là nguyên nhân gây cản trở giấc ngủ. Bên cạnh đó, sử dụng bia rượu có thể dễ đi vào giấc ngủ nhưng nó lại làm gián đoạn giấc ngủ, dễ thức giấc giữa đêm.
– Tuổi tác
Mất ngủ thường có xu hướng xuất hiện ở người lớn tuổi. Do những thay đổi nhỏ trong môi trường sống hay tiếng ồn làm người già dễ bị đánh thức. Hơn nữa, tuổi càng cao càng bị mệt mỏi nhiều hơn vào buổi tối và thức dậy sớm hơn vào buổi sáng.
– Ít hoạt động thể chất
Việc hạn chế hoạt động thể chất có thể làm dễ ngủ trưa nhưng lại làm cản trở đến các giấc ngủ vào buổi tối.
– Bệnh lý khác
Một số bệnh lý liên quan đến mất ngủ như đau mãn tính, đái tháo đường, bệnh tim, bệnh đái tháo đường, bệnh hen suyễn, bệnh Parkinson, Alzheimer…
3. Đối tượng dễ có nguy cơ mắc chứng mất ngủ
Theo các chuyên gia Nội thần kinh, chứng mất ngủ thường dễ gặp và có nguy ra xảy ra ở những đối tượng sau:
– Nữ giới: Sự thay đổi nội tiết tố ở giai đoạn kinh nguyệt và mãn kinh có ảnh hưởng đến giấc ngủ. Khi bước đến giai đoạn mãn kinh, nữ giới thường xuất hiện tình trạng ra mồ hôi nhiều và dễ bốc hỏa vào buổi tối, điều này có nguy cơ cản trở giấc ngủ. Ngoài ra, tình trạng này cũng có thể xảy ra ở đối tượng phụ nữ mang thai.
– Người trên 60 tuổi: Ở độ tuổi này, những thay đổi về sức khỏe và giấc ngủ dần biểu hiện rõ ràng và phổ biến hơn, khiến bệnh tăng dần theo độ tuổi.
– Người thường xuyên thay đổi lịch trình làm việc
– Người thường bị căng thẳng và áp lực
– Người bị rối loạn sức khỏe tinh thần và thể chất.
Căng thẳng, mệt mỏi trong công việc và cuộc sống dễ dẫn đến tình trạng mất ngủ ở người bệnh
4. Cải thiện và phòng ngừa mất ngủ hiệu quả
Việc xây dựng thói quen ngủ hợp lý và khoa học không chỉ giúp hạn chế được tình trạng mất ngủ mà còn khiến giấc ngủ ngon hơn. Một số cách phòng ngừa bệnh mất ngủ hiệu quả đó là:
– Duy trì cố định thời gian đi ngủ và thức dậy, kể cả đối với ngày cuối tuần.
– Tập thể dục, hoạt động thường xuyên giúp cơ thể thư giãn, khỏe mạnh và giúp giấc ngủ ngon hơn.
– Hạn chế sử dụng các loại thuốc có thành phần gây mất ngủ.
– Tránh sử dụng các loại thức uống có chứa caffeine, không hút thuốc lá.
– Không nên ăn quá no hoặc uống quá nhiều nước trước khi ngủ để không làm gián đoạn tới giấc ngủ.
– Thư giãn trước khi vào giấc ngủ bằng một số việc như: tắm nước ấm, nghe nhạc, đọc sách…
– Thăm khám bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để có những chia sẻ, tư vấn chính xác về thói quen, biện pháp phòng ngừa cũng như phương pháp điều trị phù hợp với từng người bệnh.
Bệnh nhân thăm khám bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh khi thấy xuất hiện mất ngủ kéo dài
Bệnh mất ngủ có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vì vậy, mỗi người cần phải xây dựng, rèn luyện thói quen sinh hoạt hàng ngày để có được giấc ngủ tốt, ngon và sâu hơn.
|
thucuc
| 1,382
|
Công dụng thuốc Sotrapharnotalgin
Sotrapharnotalgin có thành phần chính là Acetaminophen (Paracetamol) với hàm lượng 500mg thuộc nhóm thuốc kháng viêm không Steroid - NSAIDs. Thuốc Sotrapharnotalgin công dụng trong điều trị giảm đau, hạ sốt mức độ từ nhẹ đến vừa. Các thông tin cơ bản về thành phần, công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin sẽ giúp bệnh nhân nâng cao kết quả điều trị.
1.Sotrapharnotalgin là thuốc gì?
Thuốc Sotrapharnotalgin được bào chế dưới viên nén, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Acetaminophen (Paracetamol) hàm lượng 500 mg.Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén.Acetaminophen hay còn được gọi là N-acetyl-p-aminophenol hay Paracetamol với bản chất là một thuốc kháng viêm không Steroid - NSAIDs. Acetaminophen t là một chất chuyển hóa có hoạt tính của Phenacetin, nên có thể dùng thay thế Aspirin trong điều trị giảm đau và hạ sốt, tuy nhiên Acetaminophen trong Sotrapharnotalgin không có tác dụng chống viêm giống Aspirin.Acetaminophen không tác dụng lên Cyclooxygenase toàn thân mà chỉ có tác động lên Cyclooxygenase - Prostaglandin của hệ thần kinh trung ương, từ đó gây ra tác dụng giãn mạch, tăng lưu lượng máu ngoại biên, giúp cơ thể tỏa nhiệt và hạ nhiệt.
2. Thuốc Sotrapharnotalgin có tác dụng gì?
Thuốc Sotrapharnotalgin được chỉ định điều trị giảm đau và hạ sốt mức độ từ nhẹ đến vừa gặp trong:Đau đầu hay đau nửa đầu.Viêm đau tại cơ xương khớp.Đau răng trong các bệnh lý nha khoa.Đau nhức cơ thể do cảm cúm.Đau bụng kinh hay thống kinh.Đau sau phẫu thuật hoặc thủ thuật.Đau sau chấn thương.
3. Chống chỉ định của thuốc Sotrapharnotalgin
Chống chỉ định dùng thuốc Sotrapharnotalgin với người:Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Sotrapharnotalgin.Tiền sử quá mẫn với các thuốc có chứa Acetaminophen hoặc các thuốc kháng viêm thuộc nhóm NSAIDs khác.Bệnh nhân bị thiếu hụt men Glucose 6 Phosphate Dehydrogenase (G6PD).Bệnh nhân bị có tiền sử nhiều lần thiếu máu.Bệnh nhân bị suy chức năng gan, chức năng thận nặng.Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị các bệnh viêm loét đường tiêu hoá...Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị các bệnh lý về hô hấp hay tim mạch.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin
Người lớn (cả người lớn tuổi) và trẻ em ≥ 11 tuổi. Liều: Uống 500 – 1000 mg (1 – 2 viên)/ lần x 2 – 3 lần/ ngày, khoảng cách tối thiểu giữa 2 lần uống là 4 giờ. Liều tối đa một ngày không quá 8 viên (4000 mg).Trẻ em < 11 tuổi. Khuyến cáo sử dụng các thuốc có chứa Acetaminophen với hàm lượng thấp hơn và dạng bào chế phù hợp hơn.Người suy giảm chức năng thậnĐiều chỉnh liều thuốc dựa trên hệ số thanh thải Creatinin (Cr. Cl):Cr. Cl 10 - 50 ml/phút : Uống 500 mg (1 viên)/lần, khoảng cách giữa 2 lần uống tối thiểu 6 giờ.Cr. Cl < 10 ml/phút: Uống 500 mg (1 viên)/lần, khoảng cách giữa 2 lần uống tối thiểu 8 giờ.Lưu ý:Thuốc Sotrapharnotalgin được dùng sau bữa ăn.Không điều trị bằng thuốc Sotrapharnotalgin quá 10 ngày ở người lớn.Liều Sotrapharnotalgin 20 viên (10 g) dùng trong thời gian ngắn có thể ảnh hưởng đến chức năng gan cấp tính.
5. Lưu ý khi sử dụng Sotrapharnotalgin
5.1 Tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng SotrapharnotalginĐiều trị bằng thuốc Sotrapharnotalgin với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Ít gặp: Các triệu chứng thần kinh như mất ngủ, buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, mất tập trung. Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như chán ăn, chướng bụng, đau bụng, buồn nôn, nôn. Các triệu chứng ở da như ban da, mẩn đỏ, ngứa, mày đay.Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng quá mẫn, trường hợp nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ. Hội chứng Lyell, hội chứng Stevens Johnson, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, viêm da biểu bì hoại tử nhiễm độc. Các rối loạn về huyết học như giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm hồng cầu và giảm tiểu cầu.Nên ngừng thuốc ngay khi phát hiện những tác dụng phụ trên hoặc bất kỳ các bất thường khác sau khi sử dụng Sotrapharnotalgin.5.2 Lưu ý sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin ở các đối tượng. Thận trọng khi sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin ở người lớn tuổi và trẻ em.Những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh về máu, suy giảm chức năng gan thận từ nhẹ đến nặng khi dùng thuốc Sotrapharnotalgin cần phải được theo dõi thường xuyên.Phụ nữ có thai hay đang cho con bú: Các báo cáo khoa học chưa xác định được tính an toàn của Sotrapharnotalgin khi dùng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Vì thế, cần xem xét lợi ích mà thuốc mang lại và tác hại có thể xảy ra khi quyết định sử dụng Sotrapharnotalgin trên những đối tượng này.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc ít bị ảnh hưởng sau khi sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin.
6. Tương tác thuốc Sotrapharnotalgin 500
Sotrapharnotalgin có thể làm tăng tác dụng chống đông máu của thuốc Coumarin hoặc dẫn chất Indandion, từ đó gây nguy cơ chảy máu.Thuốc Sotrapharnotalgin có thể làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng phụ của Phenothiazin hoặc các liệu pháp hạ nhiệt khác.Các thuốc như Phenytoin, Carbamazepin, Barbiturat và Isoniazid làm tăng độc tính trên gan của Sotrapharnotalgin.Người sử dụng có tiền sử nghiện rượu, người thường xuyên sử dụng rượu bia cần tránh sử dụng thuốc Sotrapharnotalgin vì có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan.Trên đây là thông tin cơ bản về thành phần, chỉ định, chống chỉ định, liều dùng và những tác dụng không mong muốn của thuốc Sotrapharnotalgin. Nhằm đạt kết quả điều trị tốt nhất bản thân và gia đình, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của thuốc Sotrapharnotalgin trước khi dùng, đồng thời tuân theo đúng hướng dẫn điều trị của bác sĩ hoặc dược sĩ.
|
vinmec
| 1,025
|
Công dụng thuốc Diflazone 150mg
Thuốc Diflazone 150mg chứa hoạt chất Fluconazole được chỉ định trong điều trị các bệnh lý gây ra bởi vi nấm như nấm da, nấm Candida âm hộ - âm đạo. Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Diflazone qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Diflazone 150mg
Thuốc Diflazone 150mg được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa hoạt chất Fluconazole.Fluconazole thuộc nhóm thuốc chống nấm triazol thế hệ mới. Cơ chế tác dụng của Fluconazol là làm biến đổi màng tế bào, làm thoát các yếu tố cần thiết (ví dụ như ion Kali, amino acid), tăng tính thấm màng tế bào và giảm nhập các phân tử tiền chất của vi nấm. Ngoài ra, Fluconazole còn hoạt động ức chế cytochrom P450 – alpha – demethylase và ngăn chặn tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm.Thuốc Diflazone 150mg được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm nấm Candida ở âm đạo – âm hộ;Nhiễm nấm Candida ở hầu – miệng, đường tiết niệu, thực quản, màng bụng và các bệnh lý do Candida toàn thân như Candida phổi, huyết;Viêm màng não gây ra bởi Cryptococcus neoformans;Bệnh vi nấm gây ra bởi Coccidioides, Blastomyces, Histoplasma;Điều trị dự phòng nhiễm nấm Candida ở người bệnh suy giảm miễn dịch, người bệnh ghép tủy xương đang điều trị bằng hóa chất, người bệnh ung thư hoặc HIV/AIDS.
2. Liều dùng của thuốc Diflazone 150mg
Liều thuốc Diflazone 150mg được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh và độ tuổi người bệnh, một số khuyến cáo về liều dùng thuốc như sau:Người trưởng thành:Điều trị nấm Candida âm đạo: Liều duy nhất 150mg Fluconazole;Điều trị nấm da (đặc biệt là trường hợp nặng và kháng với liệu trình điều trị tại chỗ): Liều thuốc 150mg/tuần trong thời gian từ 2 – 4 tuần (có thể kéo dài 6 tuần đối với nấm da chân);Đối với người bệnh suy thận, liều thuốc được chỉ định dựa trên độ thanh thải creatinin như sau: Độ thanh thải creatinin lớn hơn 40ml/phút kéo dài thời gian dùng thuốc lên 24 giờ/lần so với bình thường. Độ thanh thải creatinin dao động từ 21 – 40ml/phút dùng 1⁄2 liều thông thường hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc lên 48 giờ/lần. Độ thanh thải creatinin dao động từ 10 – 20ml/phút dùng liều 1/3 liều thông thường hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc lên 72 giờ/lần.Người trưởng thành: Thuốc Diflazone 150mg không được chỉ định ở trẻ em do dạng bào chế không phù hợp.
3. Tác dụng phụ của thuốc Diflazone 150mg
Thuốc Diflazone 150mg có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa: Đau bụng, nôn, buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy...;Co giật, đau đầu, rụng tóc...;Phản ứng quá mẫn ở da như nổi ban, mày đay...;Ở những người bệnh bị nhiễm nấm nghiêm trọng có thể xảy ra những thay đổi về máu (giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu), bất thường chức năng gan, tăng men gan...;Trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngưng sử dụng Diflazone 150 và thông báo cho bác sĩ điều trị để được thăm khám.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Diflazone 150mg
Chống chỉ định sử dụng thuốc Diflazone 150mg ở người bệnh mẫn cảm với Fluconazole, thuốc thuộc nhóm Azole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Diflazone như sau:Hoạt chất Fluconazole bài tiết chủ yếu qua đường tiết niệu, vì vậy cần thận trọng khi dùng thuốc ở người bệnh suy thận;Thận trọng khi dùng thuốc Diflazone ở người bệnh suy gan. Trong thời gian điều trị bằng Diflazone, hoạt tính men gan cần được theo dõi thường xuyên và tình trạng của người bệnh cần được kiểm tra do thuốc có thể gây độc tính trên gan;Chưa có kinh nghiệm về điều trị Fluconazole ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi, vì vậy việc sử dụng thuốc trên đối tượng này được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên lợi ích và nguy cơ điều trị;Đối với phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú: Chỉ sử dụng thuốc Diflazone ở các đối tượng này khi lợi ích lớn hơn nguy cơ và cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị.
5. Tương tác thuốc Diflazone 150mg
Thuốc Diflazone 150mg có thể gây ra một số tương tác sau:Diflazone 150mg làm tăng nồng độ trong huyết tương của các hoạt chất như Cisapride, Terfenadine và Astemisole... từ đó làm kéo dài khoảng QT và tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng;Sử dụng đồng thời Diflazone và Wafarin làm kéo dài thời gian Prothrombine;Fluconazole làm kéo dài thời gian bán thải của thuốc hạ đường huyết dạng uống (dẫn xuất sulfonylurea)...Vì vậy cần thận trọng khi sử dụng phối hợp các loại thuốc này;Thuốc Diflazone làm tăng nồng độ trong huyết tương của phenytoin, vì vậy cần hiệu chỉnh liều thuốc khi sử dụng đồng thời hai loại thuốc trên;Rifampicin làm tăng quá trình chuyển hóa Fluconazole;Ở những người bệnh ghép thận, thuốc Diflazone có thể làm tăng nồng độ của Cyclosporine trong huyết tương, vì vậy cần theo dõi nồng độ cyclosporin ở những người bệnh này;Nồng độ của Theophyllin trong huyết tương tăng lên khi sử dụng cùng với Fluconazole nên cần theo dõi nồng độ của Theophyllin ở những người bệnh sử dụng đồng thời hai loại thuốc này;Nồng độ của Midazolam và Indinavir trong huyết tương tăng lên khi sử dụng cùng với thuốc Diflazone;Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng sử dụng đồng thời Fluconazole và Zidovudine làm tăng nồng độ của Zidovudine trong huyết tương. Vì vậy người bệnh sử dụng đồng thời hai loại thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ những tác dụng phụ có thể xảy ra.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của thuốc Diflazone, tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn. Vì vậy để đảm bảo an toàn, hiệu quả người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc và thực phẩm bổ sung trước khi điều trị bằng thuốc Diflazone.
|
vinmec
| 1,049
|
Dấu hiệu trẻ bị trào ngược dạ dày rất dễ nhận biết
Bệnh dạ dày không chỉ gặp ở người lớn mà hoàn toàn có thể gặp ở trẻ nhỏ. Trẻ bị trào ngược dạ dày sẽ ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ sau này. Bố mẹ cần nắm chắc các dấu hiệu trẻ bị trào ngược dạ dày để có phương pháp xử trí kịp thời bảo vệ sức khỏe con yêu.
Trào ngược dạ dày là bệnh cũng thường gặp ở trẻ em.
1. Thế nào là tình trạng trẻ bị trào ngược dạ dày?
Trào ngược dạ dày hay trào ngược dạ dày thực quản, trào ngược axit dạ dày là tình trạng dịch dạ dày có thể gồm cả đồ ăn, hơi bị đẩy ngược lên thực quản. Axit dạ dày làm thực quản bị tổn thương, gây cảm giác nóng rát. Chứng trào ngược dạ dày có thể do bệnh lý hoặc sinh lý.
– Với trường hợp sinh lý, cơ vòng thực quản có chức năng mở để tiếp nhận thức ăn xuống dạ dày và đóng lại ngăn. Khi bị trào ngược, cơ vòng mở ra, dịch trào lên gây tổn thương đến các cơ quan thực quản, thanh quản. Dịch này có thể trào ra khỏi miệng và có thể nhận biết rõ vị chua. Trào ngược dạ dày sinh lý ở trẻ dưới 6 tháng tuổi thường gặp là trạng thái trớ sữa, không ảnh hưởng gì đến quá trình phát triển của trẻ.
– Tào ngược bệnh lý thường trên 1 tuổi. Nôn trớ có thể khiến trẻ bị khàn giọng, khó chịu khiến trẻ quấy khóc liên tục. Trường hợp trẻ bị nhiều lần, bố mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được tiếp nhận điều trị sớm nhất có thể.
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh
– Biểu hiện dễ nhận biết nhất là ợ chua, ợ nóng, đầy bụng khó tiêu. Tuy nhiên, dấu hiệu này trẻ dưới 5 tuổi chưa nhận biết được rõ.
– Trẻ ọc sữa ra miệng, mũi
– Trẻ bị trào ngược nhiều dẫn đến biếng ăn, bỏ ăn, bỏ bú
– Có cảm giác đau xương ức, đau tức ngực thượng vị
– Trẻ thường có cảm giác buồn nôn do axit dạ dày trào ngược kích thích họng gây cảm giác muốn nôn
– Nếu trào ngược với tần suất nhiều có thể khiến sưng nề thực quản gây cảm giác khó nuốt
– Tiết nhiều nước bọt có vị nhạt, chua
– Trẻ bị thiếu giấc, ngủ ít gây mệt mỏi
– Các triệu chứng đi kèm khi trẻ bị biến chứng lên đường hô hấp: ho, khò khè, có thể có cơn ngừng thở
Trẻ sơ sinh thường bị nôn trớ ra đường mũi, miệng.
3. Nguyên nhân nào gây trào ngược dạ dày ở trẻ em?
Các nguyên nhân gây trào ngược dạ dày có thể kể đến như:
– Thói quen ăn uống: ăn thực phẩm khó tiêu, tiêu lâu, ăn quá no, ăn nhiều đồ chua, uống nước có gas,…
– Tác dụng phụ của thuốc tây
– Trẻ có các bệnh lý toàn thân: nhiễm trùng thực quản gây xơ, yếu cơ vòng thực quản,…
– Bệnh lý dạ dày
– Trẻ thừa cân béo phì có nguy cơ cao mắc trào ngược
– Tư thế bú, ăn
– Với trẻ nhỏ, dạng thức ăn lỏng có nguy cơ bị trào ngược cao
– Trẻ được dùng sữa ngoài không phù hợp
Tóm lại, bệnh trào ngược dạ dày ở trẻ em chủ yếu đến từ yếu tố chế độ dinh dưỡng và ăn uống. Bố mẹ nên chú ý xây dựng chế độ ăn lành mạnh và tư thế ăn đúng cho trẻ từ những năm tháng đầu đời.
4. Xử lý khéo léo khi bé bị trào ngược dạ dày
Khi trẻ bị trào ngược, điều đầu tiên bố mẹ cần nhớ rõ là phải bình tĩnh để xử lý tình huống, tránh hoảng loạn vì có thể khiến trẻ hoảng theo bố mẹ. Cách xử trí khi trẻ gặp tình trạng trào ngược có thể chia thành 2 trường hợp với 2 đối tượng trẻ em:
– Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị trào ngược, nôn trớ: đảm bảo tư thế bú của trẻ đúng khớp để trẻ tránh nuốt phải không khí. Với trẻ bú bình cũng tương tự, cần giữ cho núm vú luôn đầy sữa và quá trình bú của trẻ không nuốt không khí. Chú ý chia nhỏ lượng sữa cho trẻ ăn, chỉ từ 30 -60ml/lần. Kết hợp kỹ thuật vỗ ợ để giúp trẻ đẩy không khí ra ngoài 1 cách an toàn. Bố mẹ cũng nên lưu ý chọn bình có núm vú vừa phải, lỗ không quá to tránh sữa chảy ồ ạt. Nhiều trẻ dùng sữa công thức cũng có thể bị trào ngược, khi này cần có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ để thay đổi sữa cho trẻ.
– Với trẻ đã lớn cũng tương tự. Bố mẹ hãy chia nhỏ bữa ăn để giảm áp lực cho dạ dày của con. Giảm, hạn chế hoặc dừng hẳn các loại đồ ăn cay, nóng, chua vì sẽ làm trẻ trào ngược dữ dội hơn.
Để chăm sóc trẻ em khi bị trào ngược dạ dày, bố mẹ cũng cần chú ý hạn chế các tư thế gây áp lực lên dạ dày trẻ như: nằm sấp, mang tã, quần áo quá chật, các cơn ho. Bố mẹ có thể thực hành các bài tập massage giúp hệ tiêu hóa của trẻ hoạt động tốt hơn. Tuy nhiên không nên massage cho trẻ ngay sau khi ăn. Bên cạnh đó, bố mẹ có thể giúp trẻ vận động hoặc đồng hành cùng con trong các bài tập thể dục nhẹ nhàng tới nâng cao giúp nâng cao thể chất cho trẻ. Lưu ý không nên ăn ngay sau khi tập và tập ngay sau khi ăn no.
Bố mẹ hoàn toàn có thể chăm sóc trẻ tại nhà nhưng nếu trẻ bị trào ngược lâu, tái đi tái lại nhiều lần thì bố mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được thăm khám, làm các xét nghiệm liên quan và tiếp nhận điều trị kịp thời.
Bố mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được điều trị bệnh kịp thời.
5. Phòng ngừa trẻ mắc chứng trào ngược dạ dày
Để hạn chế nguy cơ trào ngược, bố mẹ có thể chủ động áp dụng các phương pháp dưới đây:
– Mặc quần áo thoải mái, tránh bó chặt
– Đảm bảo giãn cách thời gian ăn và ngủ hợp lý
– Chia bữa nhỏ với những trẻ có tiền sử trào ngược
– Học cho trẻ thói quen không ngồi, hoạt động mạnh sau khi ăn
– Với các trẻ lớn, xây dựng chế độ ăn lành mạnh, hạn chế đồ chua, cay nóng
– Sử dụng một số loại thuốc hỗ trợ dựa trên hướng dẫn của các bác sĩ chuyên khoa
|
thucuc
| 1,175
|
Vì sao bé sốt cao và bố mẹ nên chăm sóc như thế nào cho đúng?
Sốt là hiện tượng phổ biến thường gặp ở trẻ nhỏ. Hầu hết trẻ bị sốt đều bắt nguồn do virus và trở lại trạng thái sức khỏe như bình thường sau vài ngày. Tuy nhiên, khi sốt trẻ thường cảm thấy khó chịu và quấy khóc. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến bé mà còn tác động tới những người xung quanh. Vậy khi bé sốt cao các bậc phụ huynh nên làm gì để giúp trẻ hạ sốt nhanh chóng, hiệu quả?
1. Trẻ bị sốt cao là hiện tượng như thế nào?
Đối với trẻ, sốt là hiện tượng phổ biến dễ gặp phải. Khi sốt, nhiệt độ cơ thể của trẻ khi đo bằng nhiệt kế thủy ngân tại vùng nách của trẻ mức bình thường là 37, 5 độ C. Bé sốt cao là một trong những phản ứng của cơ thể trước sự tấn công của các tác nhân tấn công vào hệ miễn dịch của cơ thể
Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiện tượng sốt ở trẻ kéo dài. Nếu bố mẹ không có phương pháp điều trị dứt điểm sẽ rất dễ dẫn tới những biến chứng gây nguy hiểm đối với sức khỏe của trẻ trong tương lai.
Khi trẻ bị sốt, bố mẹ cần bình tĩnh và dựa vào biểu hiện cũng như trạng thái để đưa ra những cách điều trị phù hợp.
2. Nguyên nhân gây nên hiện tượng trẻ bị sốt
Bé sốt cao có rất nhiều nguyên nhân gây ra. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất phải kể đến là sự xâm nhập của virus trước sức đề kháng mỏng manh của trẻ. Bên cạnh đó, tình trạng sốt cao ở trẻ còn xuất phát từ một số nguyên nhân khác như:
2.1. Trẻ bị sốt do tiêm chủng
Tiêm chủng định kỳ cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nên hiện tượng bé sốt cao. Hầu hết đây đều là phản ứng bình thường của cơ thể trẻ sau khi tiêm phòng. Tuy nhiên, nếu trẻ bị sốt đi cùng với các dấu hiệu bất thường khác như co giật, đổ mồ hôi,...
2.2. Môi trường quá nóng
Bé sốt cao còn có thể do tác động từ môi trường. Khi trẻ còn nhỏ, hệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện khiến cho cơ chế tự làm mát cơ thể của trẻ chưa hoạt động. Chính vì vậy, khi thời tiết có nhiệt độ cao hay trẻ ở trong phòng kín rất dễ bị sốt.
2.3. Trẻ bị sốt cao do bệnh lý
Bên cạnh những nguyên nhân trên thì bé sốt cao còn có thể do các bệnh lý gây ra. Một số bệnh lý có thể gây ra tình trạng sốt cao ở trẻ có thể kể đến như: viêm tai giữa, viêm màng não, nhiễm trùng máu hoặc viêm phổi,... Khi thấy trẻ có hiện tượng sốt cao không thuyên giảm. Bên cạnh đó, còn có sự xuất hiện của những triệu chứng nguy hiểm khác. Bạn cần đưa trẻ đi khám để có phương pháp xử lý đúng cách, hiệu quả.
Đặc biệt, trẻ em luôn là những người vô cùng hiếu động. Trẻ thường xuyên vui chơi khắp mọi nơi. Điều này cũng dễ khiến cho trẻ gặp phải các thương tổn như vấp ngã, trầy xước da,... Những vết thương này nếu không được băng bó làm sạch rất dễ dẫn tới tình trạng nhiễm trùng. Lúc này cơ thể của trẻ sẽ xuất hiện tình trạng sốt cao.
Sốt cao chính là sự phản ứng và chiến đấu của trẻ đối với sự xâm nhập của vi khuẩn gây nhiễm trùng. Khi vết thương được giải quyết, hiện tượng sốt của trẻ cũng sẽ dần thuyên giảm.
3. Biểu hiện đặc trưng khi trẻ bị sốt
Khi bị sốt cao, cơ thể của trẻ sẽ xuất hiện rất nhiều triệu chứng. Những triệu chứng này có thể xuất hiện do cơ chế tự vệ của cơ thể hoặc do trẻ cảm thấy khó chịu, mệt mỏi gây nên.
Tuy nhiên, dù là do nguyên nhân gì thì khi bé sốt cao, cơ thể sẽ có những biểu hiện cụ thể như: Thân nhiệt trở nên nóng hơn so với lúc bình thường. Bé xuất hiện các triệu chứng mệt mỏi, chán ăn, nhịp thở nhanh và ngắn.
Bên cạnh đó, khi rơi vào tình trạng sốt cao quá 40 độ C, cơ thể bé còn có thể xuất hiện thêm các triệu chứng nguy hiểm như co giật, nôn mửa, khó thở, làn da trở nên tím tái bất thường. Thậm chí trẻ còn có thể lịm đi theo thời gian nếu không có phương pháp khắc phục kịp thời.
4. Phương pháp điều trị hiệu quả khi trẻ bị sốt cao
Khi bé sốt cao, trước hết bố mẹ cần bình tĩnh, kiểm tra thân nhiệt của bé và thực hiện những bước chăm sóc cơ bản. Điều này sẽ giúp bé có thể hạ sốt nhanh chóng.
Đầu tiên, bố mẹ nên hạ sốt bằng mọi biện pháp: dùng thuốc hạ sốt, chườm ấm tích cực trong 30 phút hoặc đến khi hạ nhiệt độ. Bố mẹ nên để bé nằm nghỉ trong một không gian thông thoáng, mát mẻ và sạch sẽ. Loại bỏ những thứ không cần thiết trên giường và trên người bé đi như: chăn, màn, áo ấm, khăn,... Nếu trẻ bị đổ mồ hôi, bạn cần lấy khăn vải mềm lau khô.
Đối với trẻ có dấu hiệu sốt trên 38 độ C, bạn có thể cho trẻ uống thuốc hạ sốt dành cho trẻ em. Lưu ý khi cho trẻ uống thuốc cần tuân thủ những hướng dẫn của bác sĩ kê đơn và những thông tin ghi trong tờ hướng dẫn. Cách 4 tiếng nên kiểm tra thân nhiệt của trẻ một lần bằng nhiệt kế.
Tiếp theo, hãy tăng cường bù điện giải bằng dung dịch oresol, tăng cường bú mẹ, nước hoa quả trái cây nếu có cho trẻ. Cho trẻ ăn thức ăn loãng mềm, dễ tiêu.
Theo dõi cơn sốt, nếu cơn sốt khó hạ, kèm theo các triệu khác bất thường như nôn mửa, bỏ ăn phát ban, hoặc co giật phải cho trẻ đi khám bác sĩ ngay.
Như vậy, bé sốt cao là vấn đề vô cùng nguy hiểm nếu không có phương pháp điều trị kịp thời và hiệu quả. Khi thấy trẻ bị sốt, các bậc phụ huynh cần chú ý và quan tâm trẻ nhiều hơn. Nhanh chóng đưa trẻ tới gặp bác sĩ khi trẻ xuất hiện các triệu chứng nguy hiểm.
|
medlatec
| 1,115
|
Hỏi đáp: Xét nghiệm HPV dương tính nói lên điều gì?
Khi cầm kết quả xét nghiệm HPV dương tính, có khá nhiều người thắc mắc không biết kết quả này nói lên điều gì của cơ thể.
1. Kết quả xét nghiệm HPV dương tính và âm tính
xét nghiệm HPV là phương pháp được áp dụng với các chị em phụ nữ đã quan hệ tình dục nhằm phát hiện sự hiện diện của Human Papillomavirus gây ung thư cổ tử cung cũng như nhiều bệnh khác như sùi mào gà, mụn cóc sinh dục,... Tuy nhiên, khi kết quả xét nghiệm HPV dương tính hoặc âm tính thì nói lên điều gì?
Xét nghiệm HPV dương tính
Nếu kết quả xét nghiệm HPV của bạn được ghi dương tính thì điều đó có nghĩa là cơ thể có sự hiện diện của virus HPV. Tuy nhiên, không phải vì thế mà bạn đã vội lo lắng hay mất bình tĩnh cho rằng mình đã bị ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm HPV dương tính chỉ nói lên được rằng cơ thể bạn đã bị nhiễm virus chứ không có tác dụng khẳng định bệnh. Sau khi đọc kết quả xét nghiệm HPV dương tính, bác sĩ sẽ tư vấn tiếp bạn dương tính với type nào hoặc cho làm thêm xét nghiệm để khẳng định dương tính với type nào (nếu phương pháp xét nghiệm chưa định được type HPV).
Xét nghiệm HPV âm tính
Ngược với kết quả xét nghiệm HPV dương tính thì âm tính nghĩa là cơ thể bạn hiện tại không có sự tồn tại của virus. Tuy nhiên, mặc dù đây là một điều rất đáng mừng nhưng bạn cũng không nên lơ là vì vẫn có trường hợp âm tính giả.
Âm tính giả nghĩa là cơ thể bạn đã có sự phơi nhiễm virus nhưng không hiển thị kết quả dương tính. Những lý do thường được đưa ra để giải thích về hiện tượng dương tính giả như sau:
Vẫn có một số trường hợp do động lực và số lượng virus chưa đạt đến giới hạn gây bệnh nên việc xét nghiệm sẽ cho kết quả sai lệch.
Đôi khi, kỹ thuật lấy mẫu hay thiết bị y tế lỗi thời, hư hỏng cũng có thể là lý do dẫn đến kết quả âm tính giả.
2. Dương tính với HPV có nguy hiểm không?
Đây chính là một trong những vấn đề được rất nhiều người quan tâm và lo lắng. Khi nhận được kết quả dương tính với HPV, những người hiểu được rằng cơ thể mình đã bị nhiễm virus sẽ cảm thấy hoang mang. Tuy nhiên, bạn cần phải thực sự bình tĩnh và nghe theo những tư vấn của bác sĩ chuyên khoa, thực hiện các kiểm tra chuyên sâu nhằm đánh giá chính xác nhất tình hình sức khỏe bản thân.
Xét nghiệm dương tính với HPV có nguy hiểm không thì câu trả lời còn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Chỉ với xét nghiệm HPV, bác sĩ chỉ có thể biết được cơ thể bệnh nhân đã nhiễm virus khi kết quả dương tính. Vì vậy, để trả lời liệu có nguy hiểm hay không thì còn phải làm xét nghiệm định type HPV xem bạn có dương tính với HPV type nào.
- Nếu bạn dương tính với HPV type 16, 18, là type có nguy cơ cao gây ung thư CTC (70%) thì bác sĩ sẽ tiến hành xét nghiệm PAP, soi cổ tử cung và sinh thiết để chẩn đoán và xác định giai đoạn bệnh.
- Nếu bạn dương tính với HPV type 11 và 6: type có nguy cơ gây các u nhú, mụn cóc sinh dục thì bác sĩ sẽ tiến hành điều trị các mụn cóc, u nhú nếu có.
- Đối với HPV type khác nếu xét nghiệm PAP bình thường, thì hẹn xét nghiệm lại sau 6 - 12 tháng.
3. Nên làm gì khi có kết quả dương tính với HPV?
Trường hợp sau khi thực hiện các kiểm tra trên, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận chính xác nhất về bệnh lý do virus HPV gây ra. Tuy nhiên, bạn cũng không nên quá chủ quan bởi cơ thể đã có sự phơi nhiễm với mầm bệnh. Nếu các kiểm tra phát hiện chủng virus bạn mắc phải và đã có chẩn đoán khẳng định, bạn cần phải chú ý đến một số vấn đề sau:
Nếu chủng virus phơi nhiễm thuộc tuýp 6 và 11 thì nên nhanh chóng tiến hành điều trị u nhú, mụn cóc sinh dục nếu có theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Trường hợp chủng virus đang mang thuộc tuýp 16, 18 cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán có ung thư cổ tử cung hay không.
Ngoài ra, trong trường hợp ung thư cổ tử cung được phát hiện ở giai đoạn sớm hay tế bào tiền ung thư thì khả năng kiểm soát bệnh là hoàn toàn có thể. Do vậy, điều cần làm với các chị em là phải bình tĩnh khi có kết quả xét nghiệm HPV dương tính.
Chẳng một ai lại mong muốn có kết quả xét nghiệm HPV dương tính, vậy nên thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ là cách tốt nhất để kiểm tra sức khỏe cơ thể và phòng tránh căn bệnh nguy hiểm này.
|
medlatec
| 903
|
Góc giải đáp: Sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật?
Sỏi túi mật là một trong nhiều bệnh lý xuất hiện ngày càng phổ biến hiện nay. Như thế nào là sỏi túi mật?
Trước khi tìm lời giải đáp cho câu hỏi “sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật?
” chúng ta sẽ cùng dành ra một ít thời gian để hiểu rõ hơn về sỏi túi mật.
Vị trí của túi mật nằm ở phía dưới của thùy gan bên phải, kích thước rơi vào khoảng 30 - 60ml và có màu xanh lam. Cơ quan này đảm nhiệm chức năng tích trữ và cô đặc dịch mật do gan tiết ra.
Cụ thể như sau, khi thức ăn được đưa vào dạ dày, túi mật sẽ có nhiệm vụ co bóp để đẩy dịch mật vào ống mật chủ. Sau đó, tá tràng sẽ là nơi tiếp theo mà dịch mật được đẩy xuống. Tiếp nữa, dịch mật được đẩy xuống ruột non với nhiệm vụ phân hủy chất béo có trong thức ăn đồng thời hỗ trợ một cách có hiệu quả quá trình tiêu hóa thức ăn trong cơ thể người.
Sỏi túi mật là những tinh thể rắn hay được gọi nôm na là những cục nhỏ được kết tinh từ các thành phần có trong dịch mật. Ở thời điểm đầu, sỏi túi mật có kích thước vô cùng nhỏ, nó chỉ có hình dạng như một hạt cát. Thế nhưng, nếu như không được điều trị kịp thời, kích thước và số lượng của sỏi túi mật sẽ tăng lên theo thời gian.
Sỏi túi mật để lại nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Cụ thể hơn, nó cản trở quá trình tiết dịch mật dẫn đến viêm túi mật, viêm đường mật, viêm tụy cấp,... ảnh hưởng xấu tới cả gan và tụy.
2. Triệu chứng của sỏi túi mật
Những triệu chứng ban đầu của bệnh lý này thường rất mờ nhạt. Đa số bệnh nhân chỉ tình cờ phát hiện ra trong quá trình siêu âm ổ bụng. Những cơn đau bắt đầu dữ dội khi kích thước sỏi quá lớn dẫn tới tắc ống túi mật.
Thông thường, nếu như cơ thể nạp vào quá nhiều chất đạm và thức ăn chứa nhiều dầu mỡ sẽ khiến cho túi mật co thắt đột ngột. Lúc này, sự phát triển của sỏi tạo áp lực lớn lên thành túi mật. Sức ép của sỏi càng lớn thì càng khiến chúng bị dịch chuyển. Theo thời gian, sỏi túi mật lớn lên về kích thước, tăng lên về số lương sẽ làm tắc đường dẫn mật.
Các cơn đau có lúc nhức nhối, có lúc lại mạnh mẽ, dữ dội. Vị trí xuất phát những cơn đau ấy có thể là ở chính giữa hoặc bên phải phía trên của ổ bụng. Tình trạng đau đớn có thể kéo dài 60 phút và tệ hơn nữa là duy trì sau nhiều giờ tiếp theo.
Đi kèm với đau bụng, sỏi túi mật còn gây ra một vài biểu hiện khác như buồn nôn, cơn đau lan xuống lưng và cánh tay phải. Chỉ đến khi túi mật quay trở lại bình thường, cơn đau mới bắt đầu có dấu hiệu thuyên giảm.
3. Sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật gấp?
Cuối cùng thì câu hỏi mấu chốt mà rất nhiều bạn đang tìm kiếm lời giải chính là: Sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật?
Có bắt buộc phải phẫu thuật sỏi túi mật không?
Thường thì bệnh nhân sẽ có hai sự lựa chọn để điều trị sỏi túi mật: 1 là phẫu thuật và hai là không phẫu thuật. Đối với trường hợp sỏi nhỏ, người bệnh không có cảm giác đau đớn thì chưa nhất thiết phải phẫu thuật.
Thay vào đó, bệnh nhân có thể lựa chọn điều trị bằng các loại thuốc tan sỏi, dùng sóng chấn động tán sỏi ngoài cơ thể, làm tan và lấy sỏi qua da, lấy sỏi túi mật bằng phương pháp nội soi,…
Tuy nhiên, hiệu quả của cách điều trị này thì không cao. Bởi lẽ, kết quả của những phương pháp ấy còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố từ kích thước sỏi cho đến quá trình giải phẫu của ống mật. Ngoài ra, hạn chế chung của các biện pháp điều trị này chính là không điều trị triệt để sỏi túi mật. Điều đó đồng nghĩa với việc, túi mật vẫn có thể là nơi tạo sỏi trong tương lai.
Nên phẫu thuật khi nào?
Nếu sỏi túi mật để lại triệu chứng đau đớn kéo dài thì bạn cần đến ngay bệnh viện để được thăm khám và phẫu thuật kịp thời nhất. Để tình trạng bệnh kéo dài quá lâu, những biến chứng của nó rất có thể sẽ gây ra những ảnh hưởng xấu thậm chí còn đe dọa tới tính mạng.
Ngoài ra, nhiều trường hợp bệnh nhân không có dấu hiệu đau đớn nhưng kích thước sỏi lớn đến 25mm, số lượng sỏi trong túi mật quá nhiều, sỏi túi mật đi kèm với polyp túi mật có kích thước lớn hơn 10mm hoặc có nguy cơ ung thư túi mật cũng cần phẫu thuật gấp để tránh ung thư túi mật có thể xảy ra.
4. Ai là người dễ mắc sỏi túi mật nhất?
Sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật gấp? Sau khi có cho mình lời giải cho thắc mắc này, rất nhiều bạn bắt đầu cảm thấy lo lắng rằng không biết ai là người dễ mắc sỏi túi mật? Liệu rằng mình có phải là một trong số họ hay không?
Nguy cơ mắc sỏi túi mật ở nữ giới cao hơn
Nữ giới là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. Có thể lý giải điều này như sau: Estrogen là nội tiết tố nữ và nó làm gia tăng nồng độ cholesterol trong dịch mật. Ngược lại, progesterone là nội tiết tố nam, chúng khiến cho quá trình giải phóng túi mật trở nên chậm hơn. Đó là lý do vì sao, nữ giới thường có nguy cơ mắc bệnh sỏi túi mật cao hơn nam giới.
Trước tuổi 40, tỉ lệ sỏi trong túi mật của phụ nữ được chẩn đoán cao gần gấp 3 lần nam giới trong đó nguy cơ mắc bệnh tăng cao khi mang thai. Sau 60 tuổi, xác suất mắc bệnh tăng lên không đáng kể.
Người thừa cân, béo phì
Ở người thừa cân, béo phì, các mô mỡ cũng sẽ sản xuất estrogen nhiều hơn. Thế nhưng, nguy cơ mắc sỏi túi mật cũng tăng cao đối với trường hợp sụt cân trầm trọng bởi thực đơn không đủ dinh dưỡng cũng kìm hãm cơ chế sản xuất mật trong cơ thể.
Bên cạnh đó, một số đối tượng khác cũng có nguy cơ mắc bệnh sỏi túi mật phải kể đến như bệnh nhân đái tháo đường, những bệnh lý làm giảm chức năng của túi mật hay làm chậm nhu động ruột.
Tóm lại, khi kích thước sỏi quá lớn, số lượng sỏi quá nhiều gây ra những cơn đau quặn, bệnh nhân cần đến bệnh viện để thăm khám và được chữa trị một cách kịp thời. Đó chính là lời giải cho thắc mắc “Sỏi túi mật khi nào cần phẫu thuật?
”.
|
medlatec
| 1,227
|
Sốt rét có bao nhiêu thể bệnh?
Tùy thuộc vào số lượng, chủng loại ký sinh trùng sốt rét bị nhiễm, cơ địa của cơ thể người bệnh và tiến triển của bệnh... sốt rét được chia ra làm những thể bệnh khác nhau. Theo quan điểm dịch tễ học và cơ địa của người bệnh, bệnh sốt rét được chia làm nhiều thể loại.
Theo quan điểm dịch tễ học, bệnh sốt rét có thể phân chia thành thể sốt rét sơ nhiễm, thể sốt rét tái nhiễm và thể sốt rét tái phát.
Thể sốt rét sơ nhiễm: Đây là thể bệnh được xác định trên những bệnh nhân bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét lần đầu tiên. Người bệnh sốt rét là những người từ vùng không có sốt rét đến các vùng sốt rét lưu hành chưa có miễn dịch đối với bệnh sốt rét hoặc trẻ em từ 6 tháng đến 4 tuổi đang sống trong vùng sốt rét lưu hành.
Thể sốt rét tái nhiễm: Thường gặp trên những bệnh nhân đã có những cơn sốt nhẹ từ trước nhưng hiện nay cơn sốt xảy ra nặng và liên tục nhiều ngày tương tự như sốt rét thể sơ nhiễm. Các trường hợp này thường gặp ở những bệnh nhân chuyển vùng hoặc đang sống trong vùng sốt rét lưu hành nặng.
Thể sốt rét tái phát: Thường gặp trên bệnh nhân sốt rét do nhiễm ký sinh trùng P. falciparum kháng thuốc điều trị nên không thể diệt hết thể vô tính của ký sinh trùng trong máu người bệnh. Sốt rét tái phát còn thường gặp ở bệnh nhân sốt rét do nhiễm ký sinh trùng P. vivax vì người bệnh không được điều trị bằng thuốc diệt thể ngủ (hypnozoite) của ký sinh trùng ở trong gan sau khi được điều trị bằng thuốc cắt cơn sốt. Ngoài ra trong tiền sử, những người đã bị nhiễm ký sinh trùng có cơn sốt rét trước đó từ 1 - 2 năm đối với P. falciparum; từ 1,5 - 5 năm đối với P. vivax, P. ovale và từ 3 - 5 năm đối với P. malariae tùy thuộc vào thời gian ký sinh trùng sốt rét tồn tại trong cơ thể.
Theo cơ địa của cơ thể, tùy theo cơ địa của cơ thể, sốt rét có thể chia thành sốt rét bẩm sinh, sốt rét trẻ em, sốt rét ở phụ nữ có thai, sốt rét ở cơ thể đã có miễn dịch sốt rét và sốt rét do tiêm truyền.
Sốt rét bẩm sinh: Thường gặp ở những trẻ em được sinh ra từ những bà mẹ bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét và không có miễn dịch đối với bệnh do mới đi vào vùng sốt rét. Có hai loại sốt rét bẩm sinh là sốt rét bẩm sinh thực thụ và sốt rét ở trẻ sơ sinh.
Sốt rét bẩm sinh thực thụ do người mẹ bị tổn thương ở lớp tế bào nhau thai ngăn cách máu giữa mẹ và con. Trong khi sinh đẻ đã làm cho ký sinh trùng sốt rét có khả năng lọt qua và thương tổn này thường xảy ra trong thời kỳ thai nghén.
Sốt rét ở trẻ sơ sinh còn được gọi là sốt rét bẩm sinh giả tạo do trẻ sơ sinh bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét sau sinh vì người mẹ thường chưa có miễn dịch sốt rét.
Sốt rét ở trẻ em: Thường gặp ở trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên sống trong vùng sốt rét lưu hành. Trên thực tế ghi nhận tỷ lệ mắc sốt rét và tử vong do sốt rét ở trẻ em, nhất là trẻ em từ 4 - 5 tuổi thường cao hơn người lớn. Nguyên nhân gây nên do trẻ em chưa phát triển hoàn chỉnh và chưa có đủ các yếu tố miễn dịch sốt rét.
Sốt rét ở phụ nữ có thai: Phụ nữ có thai sẽ làm cho sức đề kháng miễn dịch bị suy yếu nên dễ bị mắc bệnh sốt rét từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 6 của thời kỳ thai nghén; nhất là phụ nữ có thai lần đầu. Bệnh thường diễn biến nặng và dễ chuyển thành sốt rét ác tính.
Sốt rét ở cơ thể đã có miễn dịch sốt rét: Đối với những bệnh nhân có tiền sử bị mắc sốt rét nhiều lần và đã có một phần miễn dịch; cơn sốt thường xảy ra nhẹ, có khi không thành cơn hoặc không thành chu kỳ; thậm chí chỉ có triệu chứng mỏi lưng, chán ăn, nhức đầu, ớn lạnh, ngáp vặt... Có khi không cần điều trị, cơn sốt cũng tự hết. Trái lại, trên những bệnh nhân có cơ địa suy giảm miễn dịch mắc phải như nghiện ma túy, suy kiệt, ung thư, HIV/AIDS... cơn sốt thường hay tái phát.
Sốt rét do tiêm truyền: Thường gặp trên bệnh nhân bị mắc sốt rét do truyền máu, do tiêm chích không bảo đảm an toàn như tiêm chích ma túy hoặc do điều trị bằng cách tiêm truyền máu có ký sinh trùng sốt rét để chữa trị bệnh cho một số người bị liệt toàn thân, bị bệnh tâm thần...
|
medlatec
| 880
|
Mổ trĩ nội có đau không? Khi nào cần mổ?
Mổ trĩ nội là phương pháp can thiệp ngoại khoa giúp người bệnh thoát trĩ nhanh chóng, triệt để. Mổ trĩ có đau không và khi nào cần mổ luôn là những câu hỏi thu hút sự quan tâm hàng đầu của nhiều người khi được tư vấn điều trị bằng phương pháp này. Cùng tìm lời giải đáp và hiểu rõ hơn về căn bệnh trĩ qua các thông tin trong bài viết sau.
1. Khi nào trĩ nội cần tiến hành mổ?
Bệnh trĩ nội được chia thành 4 cấp độ theo diễn biến nặng dần của bệnh. Với trĩ nội độ 2 trở xuống thường không nhất thiết phải phẫu thuật mà có thể áp dụng điều trị nội khoa bằng thuốc kết hợp chế độ ăn uống khoa học, tập luyện điều độ và tái khám định kỳ theo dõi bệnh.
Phẫu thuật cắt búi trĩ được khuyến cáo nên áp dụng cho những người bệnh trĩ nội độ 3 trở lên, có búi trĩ to, triệu chứng nặng, trĩ bị huyết khối nghiêm trọng gây tắc nghẹt cấp tính dẫn đến nguy cơ biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe. Người bệnh cần tiến hành thăm khám chi tiết về trình trạng búi trĩ, triệu chứng theo kèm và thể trạng sức khỏe hiện tại để đưa ra quyết định có nên mổ trĩ ngay không.
Trong trường hợp trĩ nội tiến triển tới giai đoạn nặng, triệu chứng rõ ràng thì việc can thiệp mổ trĩ nội là điều bắt buộc cần thực hiện.
2. Mổ trĩ nội có đau không?
Vùng hậu môn là nơi tập trung nhiều đầu mút dây thần kinh cũng như các cơ quan cảm giác, nên khi can thiệp trực tiếp tới khu vực này sẽ làm mất lớp đệm hậu môn, gây ra cho người bệnh nhiều đau đớn, khả năng mất nhiều máu cao hơn bình thường. Chính vì thế, nếu áp dụng các phương pháp mổ truyền thống sẽ rất đau, sinh ra tâm lý lo sợ ở nhiều người bệnh.
Tuy nhiên, với sự phát triển không ngừng của y học hiện đại, các phương pháp phẫu thuật trĩ ít xâm lấn, ít đau ra đời cùng nhiều ưu điểm vượt trội. Tiêu biểu có thể kể đến là phương pháp cắt trĩ Longo.
Ưu điểm của cắt trĩ Longo:
Việc tiến hành cắt trĩ Longo sẽ được thực hiện phía trên đường lược (đây là nơi có rất ít các cơ quan thụ cảm nhằm hạn chế đau đớn cho người bệnh) và sử dụng loại máy khâu cắt nối tự động cắt khoanh niêm mạc, nhờ đó giảm lượng cấp máu đến búi trĩ, hạn chế thương tổn, ít gây đau đớn, ngăn ngừa tác dụng phụ và bảo tồn tối đa lớp đệm hậu môn mang đến những ưu điểm nổi bật trong phẫu thuật cắt trĩ.
– Thời gian thực hiện nhanh.
– Ít đau đớn, xâm lấn tối thiểu và đảm bảo tính an toàn.
– Rút ngắn thời gian lưu viện, người bệnh nhanh chóng hồi phục và trở lại sinh hoạt bình thường ngay sau mổ.
Phẫu thuật Longo là phương pháp mổ trĩ nội được áp dụng phổ biến hiện nay với nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp mổ truyền thống.
3. Chăm sóc người bệnh sau mổ trĩ
Sau phẫu thuật mổ trĩ, cơ thể người bệnh cần được chăm sóc toàn diện để những tổn thương nhanh chóng phục hồi, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn và các biến chứng hậu phẫu. Dưới đây là những lời khuyên cho việc chăm sóc người bệnh trong giai đoạn sau mổ trĩ:
3.1. Chế độ dinh dưỡng hợp lý và sinh hoạt phù hợp
Sau mổ trĩ, người bệnh cần bổ sung đầy đủ nước, tăng cường chất xơ cũng như vitamin và khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng cho thể. Các thực phẩm được khuyến cáo cho khẩu phần ăn là rau xanh, hoa quả, các loại hạt, chất béo tốt (bơ, vừng, lạc, đậu,…). Tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, thức uống chứa chất kích thích (rượu, bia, thuốc lá,…).
Ngoài ra, người bệnh cần tập luyện thói quen đi vệ sinh theo đúng giờ và đều đặn. Lưu ý, không ngồi cầu tiêu quá lâu và không nên gắng sức rặn phân khi đi đại tiện sẽ làm tăng nguy cơ tái trĩ. Chú ý vệ sinh sạch sẽ và luôn giữ khô ráo vùng hậu môn.
3.2. Tái khám đúng lịch sau mổ trĩ nội
Ngoài ra, sau phẫu thuật người bệnh nên thực hiện tái khám theo đúng lịch hẹn với bác sĩ để kiểm tra quá trình hồi phục, tình trạng bệnh cũng như những phát sinh có thể gặp phải. Các biến chứng cũng sẽ được phát hiện sớm nếu có và nhanh chóng được điều trị kịp thời.
Sau mổ trĩ, khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào khác thường, người bệnh cần tới gặp bác sĩ ngay để được kiểm tra và hướng dẫn xử lý đúng cách.
3.3. Tuân thủ chỉ định dùng thuốc
Sau mổ, người bệnh có thể được chỉ định sử dụng một số loại thuốc như thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, chống sưng có tác dụng thúc đẩy quá trình tự làm lành và ngăn ngừa nhiễm trùng, chảy máu, giảm đau đớn hiệu quả,… Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc, thay đổi liều lượng hay dừng thuốc đột ngột khi không có hướng dẫn của bác sĩ.
3.4. Vận động điều độ sau mổ trĩ nội
Khi vết thương mổ trĩ chưa lành hẳn, người bệnh được khuyến cáo không nên vận động mạnh như: chạy nhảy, rặn, ho,… vì có thể khiến vết thương bị chảy máu, rất dễ dẫn đến nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm trùng làm tình trạng bệnh xấu đi.
Ngày đầu tiên người bệnh nên nằm nghỉ ngơi hoàn toàn, sau đó thì có thể vận động nhẹ nhàng và tăng dần cường độ khi vết thương dần ổn định. Người bệnh cũng không nên ngồi hoặc nằm nghỉ một chỗ quá lâu, ưu tiên việc đi bộ thay vì ngồi xe đạp, xe máy, ô tô khi di chuyển.
|
thucuc
| 1,068
|
Ý nghĩa của phân độ Killip nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là tình trạng cấp cứu tim mạch nguy hiểm cần được xử lý cấp cứu nhanh chóng vì nếu chậm trễ có thể khiến bệnh nhân tử vong, thậm chí khi đã được cứu sống tỷ lệ di chứng khó hồi phục cũng rất cao. Phân độ Killip nhồi máu cơ tim là một thước đo giúp đánh giá nguy cơ tử vong của bệnh nhân khi gặp tình trạng này. Nó có giá trị quan trọng trong chẩn đoán, xử lý biến chứng và tiên lượng ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim.
1. Tìm hiểu chung về phân độ Killip nhồi máu cơ tim
Tương tự như những loại tai biến khác, nhồi máu cơ tim cũng nằm trong nhóm tai biến cấp tính có mức độ nguy hiểm cao. Tùy từng trường hợp sẽ có những tiên lượng khác nhau. Để giúp đánh giá tỷ lệ tử vong trong biến chứng nhồi máu cơ tim, phân độ Killip đã được thiết lập với vai trò quan trọng trong chẩn đoán tình trạng bệnh cảnh này.1.1. Các phân độ Killip nhồi máu cơ tim
Dựa trên các triệu chứng lâm sàng của tình trạng nhồi máu cơ tim, bảng phân độ Killip sẽ giúp đánh giá, tiên lượng nguy cơ tử vong của người bệnh. Có 4 cấp độ Killip được phân chia trong bảng như sau:4 phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim1.2. Ý nghĩa của phân độ Killip nhồi máu cơ tim
Theo quan sát ở bảng phía trên, độ Killip càng cao thì tỷ lệ tử vong của người bệnh do nhồi máu cơ tim sẽ càng tăng. Những trường hợp bệnh nhân có tiên lượng xấu thường xuất hiện kèm theo các triệu chứng như: bệnh nhân bị sốt, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, sốc do tim, suy bơm, phù phổi cấp, phổ biến nhất là tình trạng rung thất trong 2 giờ đầu tiên,... Từ đó kịp thời áp dụng các biện pháp theo dõi, xử trí biến chứng, đồng thời giải thích về tiên lượng bệnh cho bệnh nhân và gia đình.1.3. Các yếu tố tiên lượng khác ngoài phân độ Killip nhồi máu cơ tim Bên cạnh phân độ Killip, nhằm xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và nguy cơ tử vong do nhồi máu cơ tim thì bác sĩ cũng sẽ dựa trên những yếu tố khác để đánh giá như:Bệnh nhân cao tuổi;Tim đập nhanh > 100 chu kỳ/phút;Huyết áp tâm thu tụt xuống < 90 mm
Hg;Vị trí nhồi máu cơ tim.2. Những biện pháp được áp dụng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Ngoài việc dựa trên các triệu chứng lâm sàng, để chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh lý mà bệnh nhân đang gặp phải thì cần phải vận dụng các biện pháp thăm khám cận lâm sàng khác như sau:Điện tâm đồ (ECG): đo điện tim giúp thăm dò chức năng tim, xác định được vị trí nhồi máu cơ tim. Người bệnh sẽ được tiến hành đo điện tâm đồ ngay khi có nghi ngờ bị nhồi máu cơ tim. Ngoài ra kỹ thuật này còn được áp dụng trong suốt quá trình điều trị với mục đích theo dõi và chẩn đoán;Chụp X-quang lồng ngực: giúp tiết lộ trạng thái, kích thước tim phổi và tìm hiểu nguyên nhân dẫn tới đau ngực;Xét nghiệm máu: tổn thương do nhồi máu cơ tim có thể khiến protein từ tim rò rỉ vào máu, đây được gọi là men tim (troponin). Thực hiện xét nghiệm máu có thể sẽ cung cấp các chỉ số thể hiện sự tồn tại của các protein này;Siêu âm tim: tìm hiểu chức năng co bóp của tim, đánh giá hoạt động thất trái, cách máu di chuyển qua van tim và tim. Phương pháp này giúp kiểm tra vị trí tổn thương của cơ tim, ví dụ như các biến chứng: đứt dây chằng gây hở van tim, thủng vách tim dẫn tới thông liên thất, huyết khối trong buồng tim, tràn dịch màng tim,... ;Chụp mạch vành: bác sĩ sẽ đưa một ống thông dài, mỏng vào mạch vành ở tay và dẫn tới tim. Bơm thuốc cản quang qua ống thông sẽ giúp hiển thị rõ hình ảnh cấu trúc động mạch khi kiểm tra. Ngoài ra trong quá trình chẩn đoán, cần phân biệt tình trạng nhồi máu cơ tim với những bệnh cảnh khác như nhồi máu phổi, viêm cơ tim cấp, viêm ngoài màng tim, cấp cứu các bệnh lý tại ổ bụng.3. Hướng dẫn sơ cứu bệnh nhân nhồi máu cơ tim đúng cách
Dưới đây là một số phương pháp giúp tái lưu thông động mạch tắc nghẽn do nhồi máu cơ tim gây ra:Thuốc tiêu sợi huyết: sử dụng đối với trường hợp bệnh nhân được đưa tới viện cấp cứu sớm và bệnh viện không có phòng thông tim;Nong đặt stent: chụp mạch vành, xác định vị trí mạch bị tắc để đưa stent vào, sau đó bung stent và nong rộng mạch máu để giúp máu được lưu thông bình thường trở lại;Mổ bắc cầu động mạch: một đoạn mạch khác trong cơ thể sẽ được lấy để làm cầu nối chỗ động mạch bị tắc. Máu sẽ đi qua đoạn mạch được nối mới. Phương pháp này chỉ áp dụng đối với trường hợp hẹp mạch vành nặng, lan tỏa kéo dài không thể nong đặt stent.4.2. Điều trị sau nhồi máu cơ tim cấp
Bên cạnh những phương pháp điều trị cấp cứu nêu trên, người bệnh cần thực hiện các biện pháp chăm sóc lâu dài sau để tránh nguy cơ biến chứng và tái phát nhồi máu cơ tim:- Thay đổi lối sống lành mạnh hơn: duy trì mức cân nặng hợp lý, ăn nhiều rau củ quả, không ăn mặn, giảm thịt mỡ, tránh đồ chế biến sẵn, hạn chế bia rượu, đồ ngọt, không hút thuốc lá, giữ tâm trạng thoải máu, tránh lo âu;- Uống thuốc và tái khám theo chỉ định:Các loại thuốc thiết yếu: thuốc chẹn beta, thuốc chẹn thụ thể angiotensin 2, thuốc ức chế men chuyển, statin, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu;Sau phẫu thuật nong đặt stent hay bắc cầu động mạch vành bệnh nhân cần duy trì việc dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu để tránh nguy cơ hình thành huyết khối stent hay tái hẹp mạch vành;Kết hợp điều trị kiểm soát tốt các bệnh lý đi kèm như tiểu đường, tăng huyết áp, mỡ máu,... Hy vọng rằng thông qua những chia sẻ trên đây bạn đã có thêm những kiến thức hữu ích về phân độ Killip nhồi máu cơ tim - thước đo quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
|
medlatec
| 1,143
|
Chụp X quang là gì, có gây hại cho sức khỏe không, cần lưu ý điều gì?
Chụp X quang là biện pháp được sử dụng phổ biến trong việc hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh. Chụp X quang là gì, có gây hại cho sức khỏe không, khi nào nên thực hiện.. là vấn đề mà nhiều người quan tâm. Để đi tìm câu trả lời cho vấn đề này, mời bạn đọc tham khảo thông tin trong bài viết sau.
1. Chụp X Quang là gì?
Chụp X quang là phương pháp mang lại nhiều giá trị trong chẩn đoán và điều trị
Chụp X quang là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hoạt động bằng cách sử dụng tia bức xạ X. Những tính chất của tia X bao gồm: tính truyền thẳng và đâm xuyên, tính bị hấp thụ, tính hóa học, tính quang học,…. Nhờ những tính chất này, người ta chiếu tia X đi xuyên qua cơ thể người bệnh. Từ đó, có được những hình ảnh cần thiết, mang lại giá trị to lớn trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rất phổ biến. Hiện nay, phương pháp này còn có thể chụp phim tại giường. Điều này giúp ích rất nhiều cho những bệnh nhân không thể di chuyển khỏi phòng bệnh.
2. Chụp X quang khi nào?
Phương pháp chụp X quang được chỉ định trong các trường hợp sau:
– Những bệnh liên quan đến răng, cơ xương khớp. Ví dụ: chấn thương xương khớp, viêm xương, u xương, thoái hóa khớp, viêm khớp ….
– Những bệnh về hô hấp: tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi, viêm phổi, lao phổi, u phổi,…
– Các bệnh về tim mạch, bệnh lý sỏi tiết niệu và rất nhiều các bệnh lý khác.
– Ngày nay, chụp X-quang còn được chỉ định trong các trường hợp tầm soát bệnh lý định kỳ, ví dụ như sàng lọc bệnh lý phổi, xương khớp.
3. Chụp X quang có gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe không?
Tia X là tia bức xạ. Vì vậy khi truyền qua cơ thể nó có thể gây một số tác dụng sinh học. Tác dụng này có thể gây 1 số ảnh hưởng đến cơ thể nếu thực hiện không đúng cách. Những cơ quan dễ bị ảnh hưởng nhất bởi tia X là da, tủy xương, tuyến giáp, bộ phận sinh dục.
Tuy nhiên hiện nay, lượng tia X được sử dụng trong kỹ thuật chụp là trong giới hạn an toàn. Thêm vào đó, phòng chụp có những thiết bị hấp thụ tia tán xạ. Vì vậy giúp giảm tối đa những tác hại xấu mà tia X có thể ảnh hưởng đến người chụp. Do đó, người bệnh không nên quá lo lắng khi thực hiện phương pháp này vì chụp X quang thông thường không gây tác động xấu lên sức khỏe.
4. Phụ nữ mang thai có nên chụp không?
Phương pháp chẩn đoán này không chỉ định với phụ nữ có thai nếu không thực sự cần thiết
Phương pháp chẩn đoán này thường không được chỉ định chụp ở phụ nữ đang có thai hoặc đang cho con bú. Vì khi tiếp xúc với tia X quá nhiều có thể gây nên các dị tật, nguy hiểm ở thai nhi cũng như gây tác động xấu sức khỏe thai phụ. Tuy nhiên nếu thật sự cần thiết, để chẩn đoán các vấn đề về sức khỏe của mẹ và bé, sản phụ vẫn phải được chụp để chẩn đoán theo chỉ định của bác sĩ. Lúc này bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của việc chụp X quang.
Bên cạnh đó, với sự phát triển của khoa học công nghệ, hiện nay sau khi chụp, các máy chụp hiện đại sẽ cho chúng ta biết liều chiếu xạ vào thai phụ và thai nhi là bao nhiêu? Mức chiếu xạ này có an toàn cho sức khỏe của mẹ và bé hay không? Vì vậy các mẹ không cần phải quá lo lắng về việc phải thực hiện phương pháp chẩn đoán hình ảnh này khi đang mang thai và cho con bú.
Nếu nghi ngờ mang thai hoặc đang mang thai hoặc đang cho con bú bạn phải thông báo ngay với bác sĩ để có sự điều chỉnh hạn chế tối da liều tia. Điều này giúp giảm thiểu thấp nhất những ảnh hưởng của tiêu cực của tia X lên sức khỏe của mẹ và bé. Tránh những dị tật bẩm sinh có thể xảy ra ở thai nhi.
5. Trẻ em có nên chụp X quang?
Việc chụp X quang nếu được thực hiện đúng cách và đúng quy trình sẽ không gây hại đến sức khỏe của trẻ. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều máy chụp hiện đại. Hơn nữa, trong quá trình chụp, trẻ sẽ được che chắn các bộ phận nhạy cảm với tia xạ (như tuyến giáp, bộ phận sinh dục,…). Những điều này sẽ giúp giảm thiểu được liều tia bức xạ tác động lên trẻ.
Ngoài ra, cha mẹ nên thực hiện một số lưu ý sau để phòng ngừa nguy cơ phơi nhiễm phóng xạ cho trẻ:
– Chỉ cho trẻ chụp khi có chỉ định của bác sĩ và không được tự ý đưa trẻ đi chụp.
– Cung cấp thông tin cho bác sĩ về lần chụp gần nhất của trẻ. Từ đó, tránh trẻ tiếp xúc với tia X nhiều lần trong thời gian ngắn.
– Thông báo về cân nặng và chiều cao chính xác của trẻ. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều tia xạ phù hợp với trẻ
6. Cần chuẩn bị gì trước khi chụp X-quang?
Cần lựa chọn địa chỉ uy tín khi thăm khám
Hầu hết người bệnh không cần chuẩn bị gì khi chụp X quang. Tuy nhiên để quá trình diễn ra thuận lợi bạn cần lưu ý những điều sau:
– Cởi quần áo ở vị trí cần chụp để dễ bộc lộ tổn thương.
– Bỏ đồ trang sức, các vật dụng bằng kim loại có thể ngăn cản tia X xuyên qua cơ thể, gây ảnh hưởng đến quá trình thực hiện kỹ thuật.
– Trường hợp cần phải sử dụng thuốc cản quan, người bệnh cần tiêm hoặc uống thuốc cản quan trước khi chụp.
– Nếu chụp vùng ruột, bạn cần phải thụt tháo và làm sạch ruột.
– Một số kỹ thuật chụp đặc biệt người bệnh cần có sự chuẩn bị theo yêu cầu của bác sĩ.
Chụp X quang có một số ảnh hưởng nhất định lên cơ thể người. Tuy nhiên, nhìn chung tác hại của nó không đáng kể. Nếu đặt lên bàn cân giữa lợi ích và tác hại thì rõ ràng X quang giúp ích rất nhiều cho chúng ta.
|
thucuc
| 1,175
|
Viêm dạ dày tá tràng và những điều bạn cần biết
Viêm dạ dày tá tràng là bệnh lý khá phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, đôi khi là từ những thói quen không tốt của mọi người. Hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp chúng ta có biện pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.
1. Viêm dạ dày tá tràng là gì?
Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh gây tổn thương trên niêm mạc dày dày hoặc tá tràng. Các tổn thương này xảy ra khi lớp niêm mạc của dạ dày tá tràng bị bào mòn và các lớp bên dưới thành dạ dày, ruột bị lộ ra. Vết loét ở dạ dày chiếm 60%, vết loét ở tá tràng chiếm 95%, còn khoảng 25% là các vết loét ở bờ cong nhỏ dạ dày.
Viêm loét dạ dày tá tràng là khi xuất hiện các vết loét trên bề mặt niêm mạc
2. Các nguyên nhân chủ yếu gây loét dạ dày, tá tràng
Viêm loét tá tràng, dạ dày có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Một số nguyên nhân chủ yếu là:
2.1. Nhiễm khuẩn H pylori
Vi khuẩn sau khi xâm nhập vào cơ thể sẽ sống trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc. Chúng sẽ tiết ra các độc tố làm suy giảm chức năng của niêm mạc có tác dụng chống lại acid.
2.2. Tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng trong thời gian dài thuốc giảm đau, kháng viêm gây ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin – Chất có tác dụng bảo vệ niêm mạc. Khi prostaglandin suy giảm sẽ gây viêm loét. Đây là nguyên nhân phổ biến thứ hai đứng sau nhiễm khuẩn HP.
2.3. Thường xuyên hút thuốc lá và đồ uống có cồn
Trong thuốc lá có chứa tới hơn 200 loại chất gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là nicotine. Chất nicotine sẽ kích thích cơ thể tiết ra nhiều cortisol – Tác nhân chính làm tăng nguy cơ gây viêm loét dạ dày, tá tràng.
Trong rượu bia, các đồ uống có cồn có gas cũng không hề có lợi cho cơ thể.
2.4 Stress ( căng thẳng) gây ra bệnh dạ dày tá tràng
Căng thẳng, lo âu sẽ kích thích quá trình bài tiết acid trong dạ dày. Điều này làm tăng nguy cơ gây viêm loét dạ dày và tá tràng.
2.5 Thói quen sinh hoạt, ăn uống không hợp lý
Thức quá khuya, bỏ bữa, ăn uống không đúng giờ,…ảnh hưởng nghiêm trọng tới dạ dày, tá tràng. Ăn nhiều đồ cay nóng, chiên xào, nhai không kỹ cũng là các yếu tố thuận lợi dẫn tới viêm loét.
Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra
3. Triệu chứng thường gặp
Các biểu hiện ban đầu của loét dạ dày và tá tràng thường không rõ ràng. Nhiều người thường nhầm lẫn chúng với đau bụng bình thường.
3.1 Đau bụng vùng thượng vị do viêm dạ dày tá tràng
Đau vụng thượng vị là dấu hiệu khá đặc trưng của bệnh. Cơn đau sẽ thường xuất hiện vào lúc đói hoặc nửa đêm và lan ra sau lưng. Người bệnh sẽ bị đau âm ỉ hoặc dữ dội tùy vào tình trạng của bệnh.
3.2. Đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn
Hệ tiêu hóa gặp vấn đề khiến cho quá trình chuyển hóa thức ăn bị ngưng trệ. Lượng thức ăn không được tiêu hóa hết sẽ khiến người bệnh thấy đầy bụng, khó tiêu.
3.3 Ợ hơi, ợ chua
Hầu hết các bệnh nhân mắc bệnh đều gặp pải triệu chứng này. Ợ hơi, ợ chua là các dấu hiệu thường gặp trong giai đoạn đầu.
3.4. Rối loạn tiêu hóa
Khi tá tràng và dạ dày gặp vấn đề sẽ gây ra rối loạn tiêu hóa. Người bệnh sẽ bị táo bón kèm tiêu chảy thất thường. Một số người bệnh cũng có thể bị sụt cân nhanh.
Các triệu chứng kể trên chỉ mang tính gợi ý để phát hiện bệnh sớm. Người bệnh khi phát hiện một trong các biểu hiện trên cần đến bệnh viện để thăm khám bằng các phương pháp chuyên khoa để chẩn đoán chính xác bệnh.
4. Các biến chứng khi bị bệnh dạ dày tá tràng
Bệnh viêm loét tá tràng, dạ dày nếu không được điều trị sớm có thể dẫn tới mạn tính. Hậu quả để lại khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng như:
– Thủng dạ dày: Người bệnh đột ngột đau bụng dữ dội, bụng cứng như đá.
– Xuất huyết hệ tiêu hóa: Các vết viêm loét ăn sâu vào tế bào có thể gây chảy máu. Dấu hiệu của biến chứng này là người bệnh đi ngoài và nôn ra máu.
– Hẹp môn vị: Mô viêm xơ phát triển trên ổ loét gây hẹp lòng ruột. Thức ăn sẽ khó có thể đi qua đường tiêu hóa. Bệnh nhân sẽ bị nôn mửa, bụng ọc ạch do thức ăn cũ, sút cân nhanh.
Viêm dạ dày có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
5. Các phương pháp điều trị
Bất cứ căn bệnh nào nếu phát hiện càng sớm thì cơ hội chữa khỏi bệnh càng cao và các bệnh về hệ tiêu hóa cũng vậy. Hiện nay có rất nhiều phương pháp có thể áp dụng để chữa viêm loét dạ dày tá tràng.
5.1 Ngưng sử dụng thuốc kháng viêm, giảm đau
Nếu nguyên nhân là do tác dụng phụ của thuốc thì việc đầu tiên là cần ngừng sử dụng thuốc kháng viêm không sreroid (NSAID). Bác sĩ sẽ tư vấn để đổi sang loại thuốc khác lành tính hơn.
5.2 Điều trị nội khoa
Đơn thuốc dành cho bệnh nhân bị dạ dày, tá tràng sẽ gồm các loại thuốc:
– Nhóm kháng acid: Giúp trung hòa acid trong hệ tiêu hóa nhưng không ảnh hưởng tới hoạt động bài tiết dịch vị. Nhóm thuốc này có chứa: Kali, nhôm, magie hydroxit. Thuốc nên được uống sau ăn 1 tiếng.
– Nhóm kháng sinh tiêu diệt các vi khuẩn HP
– Nhóm chẹn H2: Tác dụng của chúng là giảm hoạt động tiết acid của dạ dà tá tràng. Thuốc có thể dùng ở dạng tiêm hoặc uống.
– Nhóm ức chế bơm Proton (PPI)
– Nhóm thuốc giúp nâng cao khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày
6. Lưu ý trong chế độ ăn uống, sinh hoạt
Khi mắc bệnh về hệ tiêu hóa, bạn cần có chế độ ăn uống phù hợp. Người bệnh nên ăn một số thực phẩm bổ dưỡng và kiêng các loại thực phẩm không có lợi.
6.1 Thực phẩm nên ăn
– Trứng, sữa: Tác dụng làm đệm trung hòa acid trong dạ dày. Sữa nên được hâm nóng, trứng nên hấp hoặc cho vào cháo ăn cho dễ tiêu hóa.
– Thực phẩm chứa đạm dễ tiêu: Thịt lợn, cá nạc,…
– Rau quả, trái cây tươi: Ưu tiên bổ sung các loại rau thuộc họ nhà cải vì chúng chứa các vitamin giúp chữa lành các vết loét.
– Các loại thức ăn chứa tinh bột ít mùi vị: Cơm, bánh mỳ, cháo, khoai,…
– Các loại dầu thực vật: Hạt hướng dương, dầu vừng, dầu hạt cải,…
5.2 Những thực phẩm nên tránh khi bị bệnh về dạ dày tá tràng
– Thức ăn chế biến sẵn: Dăm bông, xúc xích, lạp sườn vì chúng chứa nhiều muối
– Các loại thức ăn cứng, dai: Gân, sụn,…
– Các loại gia vị mạnh: Dấm toi, tiêu ớt
– Các loại dưa muối, hành muối
– Các loại hoa quả có vị chua nhiều: Cóc, xoài, sấu,…
– Đồ uống có chứa gas, cồn
Các loại thực phẩm nên được chế biến bằng cách thái nhỏ, nghiền nát và nấu nhừ. Thức ăn cũng nên được ăn ngay sau khi chế biến, không ăn thức ăn đã để lâu.
6.3 Thay đổi thói quen
– Điều chỉnh chế độ sinh hoạt: Không nên thức quá khuya, làm việc quá sức
– Ăn nhiều bữa mỗi ngày
– Ăn chậm, nhai kỹ, không ăn quá no
– Luyện tập thể dục thể thao
Bạn nên thường xuyên tập luyện để nâng cao sức khỏe
Nếu bị viêm loét dạ dày tá tràng bạn không cần quá lo lắng. Hãy tới bệnh viện để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh để từ đó lựa chọn cách điều trị phù hợp. Điều quan trọng là bạn cần nghiêm túc thực hiện theo yêu cầu và phác đồ điều trị của bác sĩ để đẩy lùi bệnh tật.
|
thucuc
| 1,469
|
Chăm sóc bệnh nhân ung thư gan điều trị bằng hóa chất
Hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, liệu pháp miễn dịch, nhắm trúng đích là những phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay. Vậy trong số đó, hóa trị ung thư gan nhằm mục đích gì, có tác dụng điều trị như thế nào và cách chăm sóc bệnh nhân ung thư gan khi điều trị bằng hóa chất ra sao, hãy tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tìm hiểu về hóa trị điều trị ung thư gan
1.1 Hóa trị liệu có tác dụng như thế nào trong điều trị ung thư gan
Hóa trị liệu là một phương pháp điều trị ung thư gan bằng cách đưa thuốc làm độc tế bào để gây chết và loại bỏ các tế bào ung thư. Đối với ung thư gan, sử dụng hóa chất điều trị sẽ nhằm các mục đích sau đây:
– Điều trị dứt điểm ung thư gan
– Làm chậm sự phát triển và lan rộng của ung thư gan
– Làm giảm triệu chứng do ung thư gan gây ra ở người bệnh
Phác đồ điều trị bằng hóa chất được trực tiếp bác sĩ xây dựng dựa trên tình trạng bệnh cụ thể
1.2 Cách thực hiện hóa trị ung thư gan
Hóa trị liệu sử dụng trong điều trị cho bệnh nhân ung thư gan được đưa vào cơ thể theo nhiều cách khác nhau.
– Hóa trị toàn thân: Là hình thức đưa thuốc/ hóa chất điều trị ung thư gan vào cơ thể thông qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống. Thuốc sau khi vào cơ thể sẽ đi vào trong máu và đến toàn bộ các cơ quan trên cơ thể để kiểm soát sự tiến triển của tế bào ung thư gan. Phương pháp này hữu ích và có hiệu quả đối với các trường hợp ung thư gan đã lan sang các bộ phận ngoài gan.
Liệu trình hóa trị cho bệnh nhân ung thư gan sẽ được thực hiện theo chu kỳ, sau mỗi chu kỳ dùng thuốc bệnh nhân sẽ có một khoảng thời gian để nghỉ ngơi giúp cơ thể phục hồi sau dùng hóa chất.
– Nút mạch hóa chất động mạch gan (TACE): Là hình thức đưa trực tiếp thuốc vào động mạch gan đến khối u gan ác tính nhằm mục đích cắt nguồn nuôi dưỡng và tiêu diệt khối u.
Phương pháp nút mạch gan được chỉ định thực hiện trong các trường hợp ung thư gan ở giai đoạn trung gian chưa có di căn ra bên ngoài gan, ung thư chưa ảnh hưởng nặng đến gan và sức khỏe người bệnh…
1.3 Các tác dụng phụ của hóa trị ung thư gan
Điều trị ung thư gan bằng hóa chất người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ do thuốc đi đến các cơ quan trên cơ thể theo đường máu, hoặc thuốc chỉ đi vào động mạch gan. Việc xảy ra các tác dụng phụ là không thể tránh khỏi, và ở mỗi bệnh nhân mức độ ảnh hưởng do hóa chất là khác nhau tùy thuộc vào loại thuốc, thời gian, liều lượng sử dụng…
Một số tác dụng phụ phổ biến bệnh nhân mắc ung thư gan điều trị bằng hóa chất có thể gặp phải đó là: Loét miệng, rụng tóc, tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn hoặc nôn, ăn không ngon miệng, dễ bầm tím, dễ bị nhiễm trùng…
Các triệu chứng này thường không kéo dài và có thể kiểm soát được bằng các một số biện pháp trong chế độ sinh hoạt hàng ngày và thuốc hỗ trợ. Trong trường hợp nếu thấy những dấu hiệu bất thường bạn nên nhanh chóng thông báo ngay với bác sĩ trực tiếp điều trị để được tư vấn và khắc phục nếu đó là những triệu chứng gây ra bởi ung thư.
2. Cách chăm sóc bệnh nhân hóa trị ung thư gan
2.1 Nghỉ ngơi đầy đủ là cách chăm sóc thúc đẩy sức khỏe bệnh nhân ung thư gan
Điều trị ung thư nói chung và ung thư gan nói riêng là một một quá trình dài và người bệnh thường ở trong trạng thái mệt mỏi vì ung thư, mệt mỏi vì thường nằm một chỗ… Vậy nên, người bệnh cần cân đối thời gian ngủ nghỉ đủ giấc để tránh ảnh hưởng đến thể trạng sức khỏe đồng thời luyện tập thể dục, vận động hàng ngày để giảm căng thẳng, tránh nằm một chỗ quá nhiều. Việc vận động nhẹ nhàng hàng ngày còn giúp cơ thể ngủ nghỉ tốt hơn, giảm tình trạng thiếu ngủ, trằn trọc…
Điều trị ung thư bằng hóa chất sẽ gây ra một số tác dụng phụ, người bệnh cần tuân chủ hướng dẫn của bác sĩ để cải thiện các vấn đề này
2.2 Chăm sóc bệnh nhân hóa trị ung thư gan bằng chế độ dinh dưỡng
Do các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể cũng bị tác động bởi thuốc hóa chất, vậy nên quá trình chăm sóc bệnh nhân ung thư gan bạn cần nạp đủ dinh dưỡng để cung cấp đủ calo và protein để giúp các tế bào tái tạo nhanh, giúp cơ thể nhanh phục hồi. Một chế độ ăn lành mạnh và đủ chất cho người bệnh ung thư gan bao gồm nhiều rau xanh, hoa quả, ít chất béo.
Các thực phẩm khuyến khích nên dùng bao gồm thực phẩm giàu acid amin giảm gánh nặng cho gan (ngũ cốc, các loại đậu, hạt, sữa…), protein từ động vật theo tỷ lệ 1-1,2g/1 kg cân nặng, protein từ thực vật, các thực phẩm giàu glucid (gạo, miến, bún, bánh mì, khoai…), thực phẩm chứa vitamin A, C, E có khả năng chống oxy hóa (cà rốt, cà chua, rau ngót, đu đủ…), chất béo nguồn gốc thực vật… Nên chế biến thực phẩm theo các dạng luộc, hấp, ít mùi, mềm lỏng dễ tiêu hóa. Và đặc biệt không nên ép người bệnh ăn, không để người bệnh bỏ bữa, hãy cố gắng để người bệnh ăn thành nhiều bữa nhỏ hàng ngày.
Tránh ăn các loại gỏi sống, đồ ăn tái, dầu mỡ sử dụng lại nhiều lần, thực phẩm đóng hộp, các chất kích thích, không nên dùng các loại thực phẩm dễ gây táo bón…
Một chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp người bệnh có sức khỏe kiên trì chiến đấu với bệnh tật
2.3 Những lưu ý khi gặp tác dụng phụ trong quá trình chăm sóc
Trong trường hợp gặp tác dụng phụ như nôn hoặc buồn nôn thì nên để bệnh nhân sử dụng thức ăn dưới dạng mềm lỏng dễ nuốt, ít mùi. Và có thể sử dụng kèm thuốc theo chỉ định của bác sĩ để đạt giảm triệu chứng buồn nôn, nôn.
Hoặc nếu bệnh nhân gặp tình trạng đau miệng, lở loét miệng thì nên chăm sóc răng miệng bằng cách sử dụng bàn chải mềm, súc miệng bằng nước muối loãng. Và không nên ăn đồ quá nóng hoặc lạnh.
Khi gặp các triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa như đầy bụng, chướng hơi, ăn không tiêu thì nên bổ sung sữa chua, nước cháo gạo, nước gừng vào bữa phụ.
Trong trường hợp có tình trạng giảm bạch cầu tăng nguy cơ nhiễm trùng, dễ bị chảy máu do giảm tiểu cầu thì người bệnh cần thường xuyên rửa tay đúng quy định, hạn chế tiếp xúc với người có bệnh nhiễm trùng, theo dõi nhiệt độ cơ thể thường xuyên, ăn uống sạch đảm bảo vệ sinh, nên sử dụng thực phẩm có tính kháng khuẩn…
|
thucuc
| 1,307
|
Đẻ mổ sau bao lâu thì có thể tập thể dục?
1. Sau sinh mổ sức khỏe mẹ thế nào?
Sinh mổ là phẫu thuật giúp lấy thai nhi, nhau và màng ối ra ngoài qua một vết mổ ở bụng dưới và tử cung của mẹ. Trong cuộc sinh mổ, bác sĩ sẽ tiến hành rạch một đường ngang hoặc một đường dọc khoảng 10 cm ở phần bụng dưới để đưa thai nhi ra ngoài. Sau đó vết mổ sẽ được đóng lại bằng chỉ rút hoặc chỉ tự tiêu.
Sinh mổ là phẫu thuật giúp lấy thai nhi, nhau và màng ối qua một vết mổ ở bụng dưới và tử cung của mẹ
Sau phẫu thuật sinh mổ cơ thể mẹ rất yếu và sẽ cần nhiều thời gian để phục hồi, có thể là một vài tuần, thậm chí là vài tháng sau phẫu thuật. Bởi lẽ phẫu thuật sinh mổ là phẫu thuật lớn khiến mẹ bị mất nhiều máu, cơ thể cũng có nhiều tổn thương hơn sinh thường. Sau sinh mổ mẹ cần có chế độ chăm sóc sức khỏe, chế độ dinh dưỡng và chế độ vận động hợp lý để tránh nguy cơ gặp phải các biến chứng hậu phẫu.
2. Đẻ mổ sau bao lâu có thể tập thể dục?
Vận động sau sinh mổ là cần thiết và rất có lợi cho việc phục hồi sức khỏe ở mẹ. Các bác sĩ khuyên mẹ rằng, ngay sau khi ống thông tiểu được rút ra, mẹ đã có thể đứng và tập đi trở lại.
Mẹ vận động nhẹ nhàng, đi lại sớm sau sinh sẽ giúp các chức năng trong cơ thể nhanh chóng phục hồi hơn, đồng thời giúp mẹ tránh gặp các biến chứng sau phẫu thuật (dính ruột, viêm tắc tĩnh mạch,..). Thế nhưng để có thể tập thể dục thì mẹ cần nhiều thời gian hơn.
2.1. Đẻ mổ sau bao lâu có thể tập thể dục?
Đẻ mổ sau bao lâu thì tập thể dục được là câu hỏi rất nhiều mẹ quan tâm, nhất là những mẹ muốn mau chóng lấy lại vóc dáng sau khi sinh em bé.
Đẻ mổ sau bao lâu thì tập thể dục được là thắc mắc chung của nhiều mẹ bỉm sữa
Các bác sĩ Sản khoa cho biết, thời điểm phù hợp nhất để mẹ tập thể dục trở lại là sau khi sinh từ 4 đến 6 tuần. Khi này sức khỏe của mẹ đã tương đối ổn định và có thể vận động thoải mái hơn với các bài tập thể dục nhẹ nhàng. Tuy nhiên mẹ vẫn cần phải có kế hoạch về loại hình thể dục và mức độ tập luyện phù hợp để không làm ảnh hưởng đến vết mổ và sức khỏe. Tốt nhất mẹ nên hỏi ý kiến bác sĩ đang thăm khám hoặc các huấn luyện viên thể dục có chuyên môn để được hướng dẫn các bài tập phù hợp nhất.
Ngay cả khi đã có thể tập thể dục trở lại mẹ vẫn cần chú ý cẩn thận, chỉ nên tập các động tác có thể lực và cường độ vừa phải để tránh những ảnh hưởng không tốt. Mẹ khồn nên tập những bài tập nặng phải gắng sức như chạy bộ, nâng tạ nặng,… Thời gian tập luyện phù hợp là từ 10 đến 20 phút mỗi ngày.
2.2. Lợi ích của tập thể dục sau sinh mổ
Tập thể dục sau sinh mổ với thời gian, loại hình và cường độ hợp lý giúp mang lại cho mẹ nhiều lợi ích sức khỏe và sắc đẹp.
– Giúp mẹ cải thiện vóc dáng, loại bỏ mỡ thừa và cân nặng đã tăng trong quá trình mang thai.
– Làm săn chắc cơ bắp, cải thiện khí chất.
– Giúp giảm căng thẳng, stress, ngăn ngừa trầm cảm sau sinh.
– Tăng tâm lý hăng hái, vui sống.
– Giúp mẹ ngủ ngon và sâu hơn.
– Phòng ngừa các biến chứng hậu sản nguy hiểm, thuyên tắc tĩnh mạch sâu, bệnh tim mạch,…
– Giúp mẹ tăng cường sức khỏe, sức chịu đựng, từ đó dễ dàng thích ứng và cảm thấy thoải mái hơn khi chăm sóc em bé.
3. Các bài tập phù hợp với mẹ sau sinh mổ
Tập luyện sau sinh với các bài tập phù hợp rất quan trọng đối với sức khỏe của mẹ sau sinh mổ. Dưới đây là một số bài tập thể dục phù hợp để mẹ tham khảo.
– Tập Kegel (cơ sàn chậu): Bài tập này giúp tăng sức mạnh cho nhóm cơ sàn chậu, làm săn chắc, khít chặt cấu trúc âm đạo, đồng thời giúp các cơ kiểm soát tiểu tiện hoạt động tốt hơn. Các thực hiện là mẹ thực hiện động tác co thắt các cơ âm đạo đến khi giống như đang đi tiểu thì dừng lại, giữ nguyên từ 5 đến 10 giây. Động tác lặp lại từ 10 đến 20 lần và làm 3 đến 5 lần mỗi ngày.
– Đi bộ: Đây là lựa chọn an toàn nhất cho mẹ sau sinh mổ giúp mẹ cảm thấy thoải mái, thư giãn, đồng thời cũng mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe. Mẹ nên bắt đầu tập luyện bằng những chuyến đi ngắn khoảng 10 đến 20 phút, khi thấy mệt mẹ nên dừng lại nghỉ ngơi, tiếp tục tập luyện khi mẹ cảm thấy khỏe hơn.
Đi bộ là là lựa chọn thể dục an toàn giúp mẹ sau sinh mổ cảm thấy thoải mái, thư giãn, đồng thời cũng mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe
– Tập bụng nhẹ nhàng: Bài tập này mẹ có thể thực hiện bằng cách mẹ nằm ngửa nâng nâng hông lên hoặc nằm nghiêng và nâng chân lên. Những động tác này khá an toàn, không gây nhiều áp lực hay làm tổn thương đến vết khâu ở tử cung và bụng. Nếu quá trình tập luyện cảm thấy đau mẹ hãy ngừng lại, theo dõi và nhờ bác sĩ kiểm tra giúp tình trạng nếu cần thiết.
Một số lưu ý khi tập luyện dành cho mẹ:
– Khởi động kĩ càng.
– Mang áo nâng ngực khi tập luyện.
– Mẹ không nên tập những bài tập hoặc động tác căng cơ bụng khiến vết mổ bị căng, hở.
– Chỉ nên tập thể dục từ 10 – 20 phút mỗi ngày.
– Uống nhiều nước.
– Sau sinh mổ từ 4 đến 6 tháng mẹ có thể tập các bài tập với cường độ cao hơn như plank, gập bụng, thể dục nhịp điệu, chạy bộ,….
|
thucuc
| 1,125
|
Chụp cộng hưởng từ là gì có nên sử dụng phương pháp này hay không
Chụp cộng hưởng từ là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh đang được áp dụng ở nhiều bệnh viện lớn. Rất nhiều người khi thấy sức khỏe có vấn đề liền nghĩ ngay đến việc thực hiện phương pháp này để kiểm tra xem mình có bị bệnh gì hay không. Theo bạn thì chụp cộng hưởng từ là gì, liệu nó có thực sự tốt, có nên chụp hay không?
1. Chụp cộng hưởng từ là gì, ưu nhược điểm thế nào?
1. 1. Chụp cộng hưởng từ là gì?
Chụp cộng hưởng từ hay còn gọi là chụp MRI là kỹ thuật tạo hình cắt lớp dùng từ trường và sóng radio. Phương pháp này sẽ tác động sóng radio và từ trường làm cho nguyên tử Hydrogen trong cơ thể hấp thụ và phóng thích năng lượng sóng RF. Tùy từng mô cơ thể mà năng lượng được hấp thụ và phóng thích sẽ có sự khác nhau. Khi quá trình phóng thích năng lượng ấy xảy ra, máy MRI sẽ thu nhận rồi xử lý và chuyển đổi thành các tín hiệu dưới dạng hình ảnh.
Đối với y học thì MRI là kỹ thuật hình ảnh hiện đại, mang tính cách mạng kỹ thuật. Sở dĩ ngày nay phương pháp chẩn đoán này được sử dụng rộng rãi là bởi nó cho hình ảnh chi tiết giải phẫu tốt, độ tương phản cao, chính xác, có khả năng tái tạo 3D. Đặc biệt, nó có khả năng đa mặt mắt, đánh giá được các tính chất mô, không dùng tia X nên được chỉ định cho nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, điển hình như: não, tim mạch, xương khớp...
1.2. Ưu nhược điểm của chụp cộng hưởng từ
Ưu điểm
Vậy ưu điểm của chụp cộng hưởng từ là gì mà nó lại được đánh giá cao như thế? Điều này sẽ được liệt kê ngay dưới đây:
- Không sử dụng tia X nên không lo ảnh hưởng tia xạ;
- Không gây ra bất kỳ ảnh hưởng sinh học nào;
- Có thể cho ra hình ảnh chụp đa mặt phẳng: ngang, dọc, nghiêng,... ;
- Độ phân giải mô mềm cao;
- Chất lượng hiển thị hình ảnh tốt hơn chụp CT;
- Không xâm lấn;
- Không cần dùng chất tương phản vẫn chụp được mạch máu;
- Rất hiếm tác dụng phụ (đến thời điểm hiện tại chưa phát hiện tác dụng phụ nào).
Nhược điểm
- Giá thành cho 1 lần chụp cộng hưởng từ còn hơi cao;
- Không chụp được cho bệnh nhân mắc hội chứng sợ lồng kính hoặc nơi chật hẹp;
- Không khảo sát tốt bằng X-quang, CT trong trường hợp chụp xương và tổn thương có calci;
- Không chụp được cho bệnh nhân sử dụng máy tạo nhịp tim, cấy vật dụng bằng kim loại bên trong cơ thể;
- Khi chụp không được mang theo thiết bị hồi sức.
Nếu đã biết được ưu điểm của chụp cộng hưởng từ là gì thì khi đã được chỉ định MRI, bệnh nhân không cần quá lo lắng về những nhược điểm của phương pháp này.
2. Có nên chụp cộng hưởng từ hay không?
2.1. Nên hay không nên chụp cộng hưởng từ?
Có một thực tế không thể phủ nhận được là hiện tại, rất nhiều người thần thánh hóa MRI nên cứ đi khám bệnh mà vẫn chưa hết lo lắng là yêu cầu bác sĩ cho chụp cộng hưởng từ. Đây là một suy nghĩ hết sức sai lầm.
Người bệnh chỉ nên chụp MRI sau khi đã được bác sĩ khám và chỉ định. Sau khi khám bệnh, đã thực hiện kiểm tra bằng siêu âm và các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh khác nhưng chưa đủ căn cứ, bác sĩ sẽ dựa trên các triệu chứng đã có được và những kết quả này để đưa ra kết luận nên chụp MRI hay không.
Mặt khác, sử dụng MRI để tầm soát ung thư cũng là một điều không nên. Điều này được giải thích do phương pháp này không gây nguy hại cho sức khỏe nhưng nó lại có giá tương đối cao so với thu nhập chung của người Việt Nam nên xét trên phương diện kinh tế thì nó hơi tốn kém.
Nói tóm lại, về cơ bản, MRI là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt, có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, nó cũng chỉ là kĩ thuật chẩn đoán bằng máy móc. Vì thế nó không thể thay thế cho bác sĩ được, nó chỉ là công cụ hỗ trợ cho bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh hơn mà thôi. MRI chỉ nên chụp với những ai đã nhận được chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa chứ tuyệt đối không nên tự ý hay ép bác sĩ chụp cho mình.
2.2. Chụp cộng hưởng từ như thế nào để có kết quả đúng?
Để thu được hình ảnh tốt, giúp chẩn đoán đúng bệnh thì việc người bệnh cần chuẩn bị trước khi chụp cộng hưởng từ là gì?
- Nín thở hoặc không cử động khi được bác sĩ yêu cầu. Bệnh nhân không nên áp lực quá về điều này vì những yêu cầu ấy chỉ cần thực hiện trong thời gian rất ngắn, không hề gây ra bất kỳ sự khó chịu nào.
- Trẻ em có thể dùng thuốc an thần và cần hỏi kĩ bác sĩ về những chỉ dẫn sử dụng thuốc.
- Trước khi chụp cần tháo các vật dụng bằng kim loại trên người như chìa khóa, trang sức, đồng hồ, thẻ tín dụng,... .
- Không cần nhịn đói trước khi chụp cộng hưởng từ nếu bác sĩ không yêu cầu. Hầu hết các trường hợp cần gây mê mới cần nhịn ăn trước khi chụp 4 – 6 tiếng.
2.3. Máy chụp cộng hưởng từ nào tốt?
Đây là loại máy sở hữu khối từ có độ đồng nhất từ trường cao nhất trong các dòng sản phẩm 1.5T, có thể chụp thu hình trường nhìn lớn tới 50cm và xóa đồng nhất để phân biệt tổn thương. Máy còn dùng công nghệ cộng hưởng từ không tiếng ồn Silent Scan cho chụp cộng hưởng từ não mà không ảnh hưởng chất lượng hình ảnh, đem lại cảm giác dễ chịu cho bệnh nhân.
|
medlatec
| 1,060
|
“Hung thủ” gây bệnh thiếu máu não là gì và phòng bệnh ra sao?
Ngày nay, với những áp lực, căng thẳng trong công việc, khá nhiều người mắc phải căn bệnh thiếu máu não. Trên thực tế, mọi người chưa thực sự hiểu về căn bệnh này và tác động xấu của chúng đối với sức khỏe. Chính vì vậy, họ có thái độ chủ quan, bỏ qua việc điều trị, hậu quả là sức khỏe bị đe dọa nặng nề. Vậy những nguyên nhân nào khiến bệnh hình thành?
1. Bệnh thiếu máu não - căn bệnh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe
Chắc hẳn chúng ta đều biết não chính là một trong những cơ quan giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với hoạt động sống của cơ thể. Mặc dù trọng lượng của chúng khá nhỏ, tuy nhiên cơ quan này tham gia vào hầu hết các quá trình vận động trong cơ thể. Nếu như não bộ bị tổn thương thì một số hoạt động khác cũng chịu ảnh hưởng xấu.
Một trong những căn bệnh thường gặp nhất đó là thiếu máu não, hiểu đơn giản, đây là tình trạng tế bào não không được cung cấp đầy đủ lượng oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết. Hậu quả để lại đó là hệ thần kinh trung ương bị suy giảm chức năng rõ rệt.
Căn bệnh này có thể đe dọa bất cứ đối tượng nào, kể cả người trẻ tuổi và những người cao tuổi. Chính vì thế, chúng ta không thể chủ quan trước những tác động xấu tới sức khỏe.
Ngày nay, tỷ lệ người trẻ mắc bệnh tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng rất nhanh. Phải chăng những áp lực, căng thẳng của cuộc sống hiện đại là yếu tố tác động tới khả năng cung cấp oxy, dinh dưỡng của não bộ?
2. Hung thủ gây bệnh thiếu máu não là gì?
Dẫu biết đây là căn bệnh nghiêm trọng, nguy hiểm, song không phải ai cũng biết về nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu não. Nhìn chung, có rất nhiều tác nhân góp phần gia tăng số lượng người mắc bệnh.
2.1. Xơ vữa động mạch
Trong đó, các bác sĩ đã nghiên cứu và chỉ ra rằng xơ vữa thành mạch là một trong những tác nhân chính dẫn tới tình trạng thiếu hụt máu lên não. Cụ thể, khi mắc chứng xơ vữa động mạch, mạch máu của bệnh nhân bị tắc nghẽn do nhiều mảng xơ vữa tích tụ, bám ở đó. Chính vì thế, dòng máu chảy không thông suốt và gây ra tình trạng thiếu máu lên não.
2.2. Thoái hóa đốt sống cổ
Nhiều bạn bất ngờ khi biết bệnh thoái hóa đốt sống cổ có thể khiến lượng máu lên não suy giảm. Bởi vì, ở vị trí đốt sống bị thoái hóa, các gai xương hình thành, chúng là nguyên nhân khiến dòng máu lưu thông kém hiệu quả và không được bơm đầy đủ lên não bộ.
2.3. Các nguyên nhân khác
Một số nghiên cứu trong thời gian gần đây cũng chỉ ra rằng bệnh thiếu máu não xuất phát từ hiện tượng máu đông, khả năng vận chuyển oxy của máu rất kém. Những yếu tố này tác động và gây ra nhiều cản trở đối với dòng tuần hoàn máu. Thực sự, chúng ta không thể coi thường những triệu chứng kể trên. Càng để tình trạng này kéo dài, sức khỏe càng chịu nhiều tác động xấu.
Ngoài ra, hiện tượng co mạch máu, chèn ép động mạch từ bên ngoài được coi là tác nhân góp phần gia tăng tỷ lệ người mắc bệnh thiếu hụt máu lên não.
3. Triệu chứng của bệnh nhân thiếu máu não
Chắc hẳn mọi người đều lo lắng trước sự nguy hiểm của bệnh thiếu máu lên não, vậy những triệu chứng nào cho biết đang mắc bệnh?
Đầu tiên, đau nhức đầu là triệu chứng hầu hết người bệnh đều phải đối mặt, thông thường chúng sẽ xuất hiện ở vị trí trán, phía sau gáy. Thậm chí, cơn đau còn lan tới cả đầu khiến bạn cảm thấy vô cùng khó chịu, không thể tập trung làm việc. Đặc biệt, nếu bệnh nhân rơi vào tình trạng căng thẳng kéo dài, họ càng cảm nhận cơn đau đầu rõ ràng hơn.
Bên cạnh đó, khi bị thiếu máu não, bạn không thể tránh khỏi hiện tượng hoa mắt, chóng mặt và thường xuyên bị mất ngủ, ngủ không ngon giấc. Các triệu chứng kể trên khiến tâm lý của bệnh nhân trở nên căng thẳng hơn.
Đặc biệt, rất nhiều người phải đối mặt với tình trạng suy giảm trí nhớ, nhiều người cho rằng đây chỉ là dấu hiệu lão hóa của tuổi già và bỏ qua việc theo dõi, điều trị. Trên thực tế, khi oxy không được cung cấp đầy đủ cho não bộ thì khả năng ghi nhớ của chúng ta giảm đi đáng kể.
Nếu bạn thường xuyên cảm thấy tê bì chân tay, hãy cẩn thận, bởi vì đây cũng là triệu chứng khi máu không lên não. Tình trạng này xảy ra ở cả cánh tay, cẳng chân, ngón tay chân, bàn tay chân,… Thực sự, người bệnh gặp rất nhiều khó khăn khi di chuyển trong điều kiện như vậy.
4. Bệnh thiếu máu não ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe?
Căn bệnh thiếu máu não nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng sức khỏe của chúng ta sẽ suy giảm cực kỳ nhanh chóng. Tới khi các biến chứng xuất hiện, khả năng điều trị bệnh là rất mong manh.
Một trong những biến chứng thường gặp đó là tình trạng tai biến mạch máu não, chúng ta còn biết đến với tên gọi khác đó là đột quỵ. Việc não bộ không được cung cấp đủ máu trong một thời gian dài khiến cơ quan này chịu những tổn thương cực kỳ nghiêm trọng.
Hậu quả đó là não đột nhiên ngưng hoạt động, chết não trong một thời gian ngắn, khoảng vài giây đến vài phút. Sau khi trải qua tổn thương đáng sợ ấy, nhiều người bệnh rơi đối mặt với nguy cơ bị liệt nửa người, không có cảm giác và không thể di chuyển. Nghiêm trọng hơn, một số bệnh nhân rơi vào hôn mê sâu trong một thời gian tương đối dài.
5. Bí quyết phòng bệnh
Khá nhiều bạn thắc mắc không biết căn bệnh này có thể di truyền từ đời này sang đời khác hay không? Câu trả lời là không, chính vì vậy, chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa nguy cơ hình thành bệnh.
Để hạn chế khả năng mắc bệnh thiếu máu não, mỗi chúng ta nên cố gắng xây dựng những thói quen sinh hoạt lành mạnh, điều độ. Trong đó, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò không nhỏ đối với sức khỏe của bạn. Các nhóm dinh dưỡng giúp cải thiện hệ tuần hoàn bạn không thể không nhắc tới là: thực phẩm giàu đạm, sắt, vitamin,…
Đặc biệt, nếu bạn thường xuyên rèn luyện thể dục thể thao, khả năng lưu thông máu cũng được cải thiện đáng kể. Chúng ta không nhất thiết phải vận động mạnh, những bài tập nhẹ nhàng như yoga vẫn đem lại hiệu quả đáng ngạc nhiên đấy nhé!
Như vậy, bất cứ lứa tuổi nào cũng có nguy cơ mắc bệnh thiếu máu não nếu bạn không biết cách chăm sóc bản thân. Nếu bạn phát hiện bản thân hoặc người thân có những dấu hiệu kể trên, hãy nhanh chóng đi khám và điều trị theo phác đồ phù hợp nhất. Như vậy, chúng ta có thể hạn chế sự phát triển của các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ.
|
medlatec
| 1,308
|
Giải đáp: Tiêm vắc xin viêm gan B mấy mũi thì đủ?
1. Cơ bản về viêm gan B
1.1. Khái niệm
Viêm gan B là bệnh lý nhiễm trùng và suy giảm chức năng gan, từ nhẹ đến nặng, có thể tồn tại ngắn hạn hoặc dài hạn.
Thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy, toàn cầu có khoảng 400.000.000 bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Mỗi năm, 1.000.000 bệnh nhân tử vong vì bệnh truyền nhiễm này. Với 10 – 20% dân số mắc viêm gan B, Việt Nam nằm trong nhóm những quốc gia có tỷ lệ bệnh nhân viêm gan B cao nhất thế giới. Trong 10 – 20% dân số Việt Nam mắc viêm gan B, 10% là phụ nữ mang thai.
1.2. Nguyên nhân
Viêm gan B có nguyên nhân khởi phát là virus viêm gan B (virus HBV), thuộc họ Hepadnaviridae. Virus này có gen di truyền ADN chuỗi kép, kích thước 27 nm. Có thể sống 30 phút ở nhiệt độ 100 độ C và 20 năm ở nhiệt độ -20 độ C, virus HBV được xác định là một virus có khả năng sinh tồn cao.
Virus này có gen di truyền ADN chuỗi kép, kích thước 27 nm.
1.3. Phân loại
Viêm gan B không chỉ có một loại; theo thời gian tồn tại, viêm gan B được phân loại thành: Cấp tính và mạn tính. Trong đó:
– Viêm gan B cấp tính: Là tình trạng nhiễm trùng gan do virus HBV chỉ kéo dài dưới 6 tháng. Viêm gan B cấp tính ở 90% bệnh nhân có thể tự khỏi. Viêm gan B cấp tính ở 10% bệnh nhân còn lại thì không. Ở những bệnh nhân này, viêm gan B cấp tính sẽ phát triển thành viêm gan B mạn tính. Trong tất cả các đối tượng mắc viêm gan B cấp tính, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là đối tượng có viêm gan B cấp tính dễ phát triển thành viêm gan B mạn tính nhất. Cụ thể, theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ viêm gan B cấp tính chuyển sang viêm gan B mạn tính ở trẻ sơ sinh mắc bệnh trước 1 tuổi và ở trẻ nhỏ mắc bệnh trước 6 tuổi lần lượt là 80 – 90% và 30 – 50%. Tỷ lệ này ở người trưởng thành chỉ là không quá 5%.
– Viêm gan B mạn tính: Là tình trạng nhiễm trùng gan do virus HBV, kéo dài trên 6 tháng.
1.4. Phương thức lây nhiễm
Virus HBV có 3 đường lây: Lây từ mẹ sang con, lây qua máu và lây qua quan hệ tình dục. Như vậy, có thể thấy, virus HBV có cơ chế lây nhiễm giống virus HIV. Tuy nhiên, về khả năng lây nhiễm thì virus HBV lây nhiễm mạnh mẽ hơn virus HIV 100 lần.
Lây từ mẹ sang con là đường lây virus HBV phổ biến nhất. Theo đó, tỷ lệ trẻ sơ sinh lây viêm gan B từ mẹ là rất cao. Tỷ lệ này tăng dần theo thai kỳ mà mẹ mắc viêm gan B. Cụ thể:
– Nếu mẹ mắc viêm gan B trong 3 tháng đầu thai kỳ: Tỷ lệ này là 1%.
– Nếu mẹ mắc viêm gan B trong 3 tháng giữa thai kỳ: Tỷ lệ này là 10%.
– Nếu mẹ mắc viêm gan B trong 3 tháng cuối thai kỳ: Tỷ lệ này là 70%.
– Nếu sau sinh không áp dụng biện pháp bảo vệ: Tỷ lệ này là 90%.
1.5. Biến chứng
Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bởi 2 nguyên nhân:
– Thứ nhất: Viêm gan B cấp tính có thể biến chứng đến viêm gan B mạn tính. Còn viêm gan B mạn tính thì có thể biến chứng đến: Xơ gan, ung thư gan, suy gan, một số bệnh lý thận, một số bệnh lý mạch máu,… đe dọa tính mạng bệnh nhân.
Xơ gan là một trong những biến chứng của viêm gan B mạn tính
– Thứ hai: Viêm gan B mạn tính chưa thể được điều trị triệt để.
Chính vì vậy, dự phòng viêm gan B là vô cùng cần thiết, đặc biệt là với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hiện tại, viêm gan B có thể được dự phòng đặc hiệu bằng vắc xin
2. Cơ bản về vắc xin viêm gan B
2.1. Khái niệm
Vắc xin viêm gan B – một chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ virus viêm gan B hay virus HBV là vắc xin có khả năng tạo đáp ứng miễn dịch chủ động chống viêm gan B cho cơ thể. Sở dĩ có khả năng đó là bởi, khi được đưa vào cơ thể, vắc xin viêm gan B sẽ kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể tiêu diệt HBV.
2.2. Có bao nhiêu loại vắc xin viêm gan B?
Ở Việt Nam, chúng ta có 3 loại vắc xin viêm gan B là: Vắc xin viêm gan B sơ sinh trong chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR), vắc xin Engerix B và vắc xin Heberbiovac HB. Cả 3 loại vắc xin này đều phải trải qua quá trình phát triển và thử nghiệm nghiêm ngặt trước khi được cấp phép sử dụng rộng rãi. Chính vì vậy, lựa chọn loại vắc xin nào, bạn và gia đình cũng sẽ được được bảo vệ, ít nhất là 95%, trước viêm gan B và biến chứng viêm gan B.
– Vắc xin viêm gan B sơ sinh trong chương trình TCMR: Được chỉ định cho trẻ sơ sinh dưới 1 ngày tuổi.
– Vắc xin Engerix B: Vắc xin Engerix B được nghiên cứu và sản xuất bởi Glaxosmithkline (GSK), Bỉ – một trong những tập đoàn dược phẩm và chế phẩm sinh học hàng đầu thế giới. Vắc xin này được chỉ định cho trẻ dưới 19 tuổi.
– Vắc xin Heberbiovac HB: Vắc xin Heberbiovac HB cũng được nghiên cứu và sản xuất bởi một trong những tập đoàn dược phẩm và chế phẩm sinh học hàng đầu thế giới – Center for Genetic Engineering and Biotechnology (C.I.G.B), Cuba. Vắc xin này được chỉ định cho trẻ trên 10 tuổi và người trưởng thành.
Ở Việt Nam, có 3 loại vắc xin viêm gan B đang lưu hành
2.3. Vắc xin viêm gan B mấy mũi?
Tiêm vắc xin viêm gan B mấy mũi thì đủ phụ thuộc loại vắc xin chúng ta lựa chọn. Cụ thể, chúng ta có phác đồ tiêm vắc xin viêm gan B cả 3 loại chi tiết như sau:
– Lịch tiêm: tiêm 1 mũi, trong 24 giờ sau sinh.
– Liều dùng: 0,5ml.
– Đường dùng: Tiêm bắp.
– Lịch thông thường: Tiêm 3 mũi, vào các tháng 0, 1, 6.
– Lịch tiêm nhanh: Tiêm 4 mũi, vào các tháng 0, 1, 2, 12.
– Lịch tiêm nhanh hơn: Tiêm 4 mũi liều cơ bản, vào các ngày 0, 7, 21 và mũi thứ 4 vào tháng thứ 12 sau mũi 1.
– Liều dùng: 0,5ml.
– Đường dùng: Tiêm bắp.
– Lịch thông thường: Tiêm 3 mũi, vào các tháng 0, 1, 6.
– Lịch tiêm nhanh: Tiêm 4 mũi, vào các tháng 0, 1, 2, 12.
– Lịch tiêm nhanh hơn: Tiêm 4 mũi liều cơ bản, vào các ngày 0, 7, 21 và mũi thứ 4 vào tháng thứ 12 sau mũi 1.
– Liều dùng: 1ml.
– Đường dùng: Tiêm bắp.
|
thucuc
| 1,274
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.