text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Viêm VA quá phát ở trẻ là do đâu? Điều trị bằng cách nào?
Viêm VA là tình trạng phổ biến thường xảy ra ở trẻ nhỏ trong độ tuổi từ 1 - 6. Mỗi năm nỗi ám ảnh này có thể lặp lại ở trẻ khoảng 4 - 6 đợt và nguy cơ tiến triển thành thể mạn tính là rất cao. Bởi vì số bệnh nhi bị viêm VA quá phát ở trẻ tại Việt Nam không nhiều nên người dân vẫn chưa có đủ nhận thức về loại bệnh này dẫn đến sự chậm trễ trong thăm khám và điều trị cho trẻ, từ đó gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đối với sức khỏe của bé.
1. Thế nào là viêm VA quá phát ở trẻ?
VA (Végétations Adénoides) là từ viết tắt dùng để chỉ một tổ chức nằm tại vòm họng - nơi tập trung nhiều tế bào bạch cầu. Trong quá trình chúng ta hít thở, không khí sẽ đi theo một luồng cố định là vào mũi, sau đó đi qua VA và cuối cùng được dẫn đến phổi. VA có độ dày trung bình khoảng 4 - 5mm và phát triển mạnh khi trẻ nhỏ đạt 6 tháng tuổi đến 4 tuổi. Từ 5 - 6 tuổi trở lên thì bộ phận này sẽ dần thoái triển.
Vai trò chính của VA đó là phát hiện các loại vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, từ đó kích thích sự hình thành các kháng thể để tiêu diệt mầm mống gây bệnh. Nếu trẻ có hệ miễn dịch yếu, hoặc khi thời tiết giao mùa, hay vệ sinh răng miệng không đúng cách,... thì rất dễ bị viêm VA.
2. Trẻ bị viêm VA quá phát có triệu chứng gì?
Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây viêm VA quá phát ở trẻ nhỏ. Ngay từ sau khi chào đời, trê đã có thể bị vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thông qua đường thở. Chúng sẽ sống cộng sinh với cơ thể trẻ và sẽ gây bệnh khi gặp điều kiện thuận lợi. Có nhiều nhóm vi khuẩn đó là: siêu vi khuẩn, vi khuẩn kị khí và vi khuẩn ái khí.
Viêm VA được chia thành 2 dạng chính như sau:
Viêm VA cấp tính: khu vực amidan Lushka của trẻ thường có dấu hiệu chảy mủ hoặc xuất tiết, kèm theo đó là các triệu chứng sau:
Nghẹt mũi: hai bên đều chảy nước mũi, nước mũi ban đầu hơi nhầy, sau đó chuyển thành đặc, số lượng ngày càng nhiều, màu trắng đục;
Đột nhiên sốt cao, có thể lên 40 - 41 độ C;
Mũi chứa đầy dịch và mủ, cản trở việc khám vòm họng từ mũi trước;
Co thắt thanh quản;
Đau tai, tắc vòi nhĩ;
Sưng và đỏ họng: quan sát thấy niêm mạc họng của trẻ sưng đỏ, trên niêm mạc thành sau họng có phủ một lớp nhầy vàng trắng;
Sờ thấy hạch nhỏ ở rãnh cảnh, góc hàm, hơi đau;
Khi xét nghiệm máu cho kết quả chỉ số bạch cầu tăng cao.
Viêm VA mạn tính: là hệ quả của tình trạng viêm VA tái phát nhiều lần hoặc viêm VA quá phát với các triệu chứng điển hình như sau:
Thường xuyên bị nghẹt mũi và chảy nước mũi. Tình trạng ngạt mũi có thể diễn ra cả ngày lẫn đêm, đến mức phải thở bằng miệng và nói bằng giọng mũi;
Khi viêm VA phát triển thành khối viêm càng lớn sẽ càng làm tăng hiện tượng ngạt mũi và chảy nước mũi. Nếu không điều trị sớm có thể khiến nước mũi chuyển từ lỏng sang đặc, từ màu trắng trong thành màu xanh hoặc vàng (bội nhiễm).
3. Viêm VA quá phát ở trê có thể gây ra những biến chứng gì?
Viêm VA cấp tính:
Bít tắc đường thở: khi phần lỗi mũi bị bít tắc bởi nước mũi sẽ khiến cho việc hít thở gặp nhiều khó khăn. Dịch ứ đọng còn dẫn đến tình trạng hình thành mủ ở mũi;
Bít tắc lỗ thông khí ở tai giữa: dẫn đến viêm tai giữa cấp và viêm mủ, thủng màng nhĩ gây mất thính lực;
Biến chứng nặng còn có khả năng dẫn tới hiện tượng ngưng thở khi ngủ:
Ngủ hay bị giật mình, không yên giấc, khó ngủ, ngủ ngáy, tè dầm hoặc nghiến răng khi ngủ;
Trẻ chậm phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần: kém hoạt bát, chậm tiếp thu, giảm khả năng nghe;
Có thể trở thành thể mạn tính nếu tái phát nhiều lần.
Viêm VA mạn tính:
Tình trạng này có thể khiến trẻ bị viêm tai giữa cấp, viêm xoang, viêm phế quản, viêm khí quản, viêm thanh quản;
Nguy cơ ngưng thở khi ngủ;
Phải thở bằng miệng vì không thể thở qua đường mũi, dần dần chóp mũi có xu hướng nhỏ hơn, răng hàm trên mọc xô lệch, xương hàm phát triển kém, cằm to và nhô ra nhiều hơn;
Trẻ bị chậm phát triển.
4. Viêm VA quá phát ở trẻ điều trị ra sao?
Trong trường hợp trẻ bị viêm VA cấp tính thì phương án điều trị nội khoa thường sẽ được chỉ định. Cụ thể là dùng các loại thuốc kháng viêm, kháng sinh kết hợp. Các bậc phụ huynh cần tuân thủ chỉ định dùng thuốc của bác sĩ, không được tự ý mua thuốc cho trẻ hoặc dùng lại đơn thuốc cũ khi chưa có sự hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.
Đối với tình trạng viêm VA mạn tính, tùy vào mức độ quá phát sẽ có hướng điều trị phù hợp. Với những VA quá phát nhiều làm cản trở đường thở hoặc gây nhiều đợt viêm nhiễm trong năm sẽ cân nhắc tới chỉ định nạo VA. Dưới đây là các trường hợp cần nạo VA ở trẻ:
VA liên tục bị tái phát nhiễm trùng nhiều lần (trên 5 lần/năm) kèm theo các biến chứng khác;
Viêm VA quá phát, kích cỡ phì đại gây ngạt mũi trong thời gian dài. Mặc dù đã được điều trị tích cực bằng thuốc nhưng không thuyên giảm. Ngoài ra còn đi kèm với các dấu hiệu khác như khó nói, khó nuốt, ngưng thở khi ngủ,...
Nhiều bậc cha mẹ lo lắng rằng nếu nạo VA đi thì sẽ làm suy giảm sức đề kháng của trẻ. Tuy nhiên nếu bộ phận này bị viêm nhiễm nặng và trở thành thể mạn tính thì không những không giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh mà còn gây ra không ít ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe của trẻ. Vì vậy đối với trường hợp này thì nạo VA là giải pháp tốt nhất để bảo vệ trẻ trước sự tấn công của vi khuẩn.
Phương pháp nạo VA thường ít gây biến chứng, không gây đau nhiều nhưng tương tự như các biện pháp phẫu thuật khác, nạo VA cũng có thể tồn tại những nguy cơ nhất định, ví dụ như chảy máu hoặc nhiễm trùng vết thương, các vấn đề về hô hấp hoặc phản ứng liên quan đến thủ thuật gây mê,... Tuy nhiên những rủi ro này thường chiếm tỷ lệ thấp. Đồng thời trước khi phẫu thuật, cha mẹ cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng của trẻ với bất kỳ loại thuốc nào. | medlatec | 1,219 |
3 nguyên nhân xuất huyết dạ dày thường gặp nhất hiện nay
Xuất huyết dạ dày là bệnh lý cấp cứu do chảy máu từ ống tiêu hóa, có nguy cơ sốc mất máu trụy mạch dẫn tới tử vong. Bệnh nhân có thể bị thiếu máu, thậm chí gây tử vong khi điều trị chậm trễ. Vậy nguyên nhân xuất huyết dạ dày là gì?
1. Nguyên nhân xuất huyết dạ dày - 3 nguyên nhân phổ biến
Niêm mạc dạ dày gồm nhiều lớp tế bào, bên ngoài là lớp màng nhầy đặc biệt bảo vệ để đảm bảo cho tế bào niêm mạc không bị tổn thương do vi khuẩn cũng như môi trường acid cao trong dạ dày. Nhưng vì bệnh lý hoặc tổn thương nào đó, khiến niêm mạc dạ dày bị thương tổn nặng nề có thể dẫn tới chảy máu. Lúc này gọi là tình trạng xuất huyết dạ dày.
Nguyên nhân xuất huyết dạ dày thường do 3 bệnh lý dạ dày chính sau:
1.1. Viêm dạ dày
Viêm dạ dày là nguyên nhân của khoảng 20 - 30% trường hợp viêm dạ dày. Xuất huyết do viêm dạ dày có thể xảy ra đồng thời hoặc riêng lẻ 2 thể sau:
Thể phát triển từ từ, còn gọi là viêm dạ dày mạn tính.
Thể xuất hiện bất ngờ, còn gọi là viêm dạ dày cấp tính.
Viêm dạ dày phổ biến nhất vẫn là do thói quen sinh hoạt, trong đó có lạm dụng rượu bia và thuốc giảm đau. Cần xác định được nguyên nhân gây viêm dạ dày để can thiệp điều trị, phải kiểm soát được tình trạng viêm, tổn thương kéo dài mới có thể ngăn ngừa xuất huyết dạ dày.
Viêm dạ dày tự miễn là dạng khó xác định và điều trị. Bác sĩ thường cần dựa trên triệu chứng kết hợp với chẩn đoán loại trừ nguyên nhân mới có thể chẩn đoán bệnh.
1.2. Loét dạ dày
Viêm loét dạ dày là bệnh lý phổ biến gây nhiều vấn đề tiêu hóa, đây cũng là nguyên nhân gây ra khoảng 10 - 20% trường hợp xuất huyết dạ dày. Tổn thương niêm mạc dạ dày ban đầu thường không lớn nhưng trong môi trường acid sẽ hình thành vết loét. Khi vết loét này phát triển rộng và sâu dần theo thời gian do không kiểm soát tốt, nó có thể ăn mòn đến mao mạch và gây chảy máu.
Nguyên nhân gây loét dạ dày khá đa dạng, phổ biến nhất là do nhiễm khuẩn HP, chế độ ăn uống sinh hoạt kém lành mạnh, lạm dụng thuốc NSAIDs hoặc người mắc các hội chứng di truyền liên quan. Viêm loét dạ dày nói chung rất khó điều trị, dễ tái phát nên nếu không điều trị tích cực kéo dài, bệnh hoàn toàn có thể gây xuất huyết dạ dày nguy hiểm.
1.3. Ung thư dạ dày
Mặc dù đây không phải là nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu dạ dày, song bệnh ung thư này đang có tỉ lệ mắc bệnh cao nhất trên toàn thế giới. Riêng tại Việt Nam từ năm 2018 đến nay, trung bình mỗi 100 nghìn dân số có khoảng 11,38 người mắc bệnh. Ung thư dạ dày chỉ phổ biến đứng sau ung thư gan và ung thư phổi, cũng đang có xu hướng tăng lên nhanh chóng.
Ung thư dạ dày thường không trực tiếp gây xuất huyết dạ dày, song nó tác động đến những yếu tố sau:
Nhiễm khuẩn HP
Khuẩn HP có một số thể độc lực có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Khi nhiễm vi khuẩn này, nguy cơ ung thư dạ dày tăng lên gấp 6 lần do chúng thường xuyên gây tổn thương như viêm loét dạ dày, dị sản ruột, teo niêm mạc,…
Di truyền
Ung thư dạ dày có liên quan đến yếu tố di truyền, rất khó điều trị và thường gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác cho hệ tiêu hóa, trong đó có xuất huyết dạ dày.
Chế độ ăn uống không lành mạnh
Thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh là tình trạng khá thường gặp ở bệnh nhân ung thư dạ dày, nó còn gây tổn thương, viêm loét niêm mạc dạ dày. Khi tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng, các mạch máu nhỏ xung quanh có thể bị ảnh hưởng dẫn tới vỡ ra và chảy máu.
Ngoài ra, xuất huyết dạ dày cũng xuất hiện ở những bệnh nhân bị chấn thương nặng vùng bụng như ngã xe, va đập mạnh,… Những trường hợp này ngoài tổn thương dạ dày, có thể có nhiều cơ quan nội tạng khác cũng bị chấn thương nên biến chứng và tiên lượng thường không tốt.
2. Xuất huyết dạ dày nguy hiểm như thế nào?
Xuất huyết dạ dày có thể gây mất máu nhanh và số lượng lớn. Tuy nhiên không ít bệnh nhân bị xuất huyết dạ dày âm thầm, chảy máu rỉ rả với lượng nhỏ, sau đó tăng dần.
Đến khi lượng máu mất đi lớn, người bệnh sẽ có cảm giác chóng mặt, thiếu máu, tay chân lạnh, hoa mắt,… Nghiêm trọng hơn là ngất xỉu, mạch yếu, tụt huyết áp đe dọa đến tính mạng khi không can thiệp xử lý kịp thời.
Dựa theo tình trạng chảy máu dạ dày cũng như các vấn đề sức khỏe khác, bác sĩ sẽ kiểm tra để lên phác đồ điều trị hợp lý nhất. Đầu tiên cần xử lý tình trạng xuất huyết này, tìm nguyên nhân và điều trị khắc phục. Nếu xuất huyết nhẹ, bệnh nhân sẽ được theo dõi triệu chứng bệnh, sau đó nội soi dạ dày kiểm tra. Khi không còn dấu hiệu xuất huyết, bệnh nhân sẽ được xuất viện.
Để giảm biến chứng cũng như ảnh hưởng của xuất huyết dạ dày đến sức khỏe, người bệnh cần nhận biết sớm dấu hiệu bệnh bao gồm:
Đi ngoài phân đen như bã cà phê, mùi thối khắm.
Đau dạ dày dữ dội, đặc biệt vùng thượng vị khiến bệnh nhân xanh tái, cứng bụng, toát mồ hôi.
Nôn ra máu: Bệnh nhân có thể nôn ra máu tươi hoặc máu đen nếu máu chảy đã ở trong dạ dày một thời gian dài.
Thiếu máu: Chảy máu dạ dày có thể gây thiếu máu với triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, tụt huyết áp,…
Thay đổi sắc tố da: Thiếu hụt dinh dưỡng khiến bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi, da nhợt nhạt. | medlatec | 1,079 |
Khi tuổi già đến: Vì sao cần bạn bè và kết nối xã hội?
Các nghiên cứu cho thấy rằng sự cô lập xã hội dẫn đến một số rủi ro về sức khỏe. Tình trạng mất kết nối xã hội, đặc biệt ở những người già cô đơn, là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả thể chất lẫn tinh thần. Do đó, việc tìm bạn cho người già cũng như duy trì các mối quan hệ khi tuổi già đến sẽ đem lại hạnh phúc và nhiều lợi ích cho sức khỏe.
1. Ảnh hưởng của tình trạng mất kết nối xã hội đối với người già
Các nghiên cứu cho thấy rằng sự cô lập xã hội dẫn đến một số rủi ro về sức khỏe. Tình trạng mất kết nối xã hội, đặc biệt ở những người già cô đơn, là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả thể chất lẫn tinh thần.Cụ thể, ảnh hưởng của tình trạng mất kết nối xã hội đối với người già bao gồm:Những người có ít bạn bè có xu hướng chết sớm hơn sau khi bị đau tim so với những người có kết nối xã hội mạnh mẽ.Những người già cô đơn dễ có xu hướng sử dụng rượu, bia, thuốc lá và chất kích thích hơn.Những người lớn tuổi cô đơn có xu hướng huyết áp cao hơn và chất lượng giấc ngủ kém hơn.Thường xuyên bị căng thẳng và lo lắng hơn.Sự cô lập xã hội và sự cô đơn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp, bệnh tim mạch, béo phì, trầm cảm, suy giảm nhận thức, bệnh Alzheimer.
2. Lợi ích của việc có bạn bè đối với người già
Việc tìm bạn cho người già cũng như duy trì các mối quan hệ khi tuổi già đến đem lại hạnh phúc và nhiều lợi ích cho sức khỏe.Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của việc có bạn bè đối với người già:Những người có các mối quan hệ bạn bè rộng lớn có nguy cơ tử vong trong 10 năm thấp hơn khoảng 22%.Những người già nếu có bạn tốt sẽ giúp họ không làm những điều có hại cho bản thân như hút thuốc và uống nhiều rượu.Bạn bè cũng có thể giúp làm giảm bệnh trầm cảm.Những người già có các mối quan hệ xã hội, bạn bè tốt sẽ có ít vấn đề về tim mạch và miễn dịch hơn, và nồng độ cortisol - một loại hormone gây căng thẳng cũng sẽ thấp hơn.Một nghiên cứu gần đây từ Đại học College London, bạn bè, chứ không phải gia đình, có thể giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ cho người già. Điều này được lý giải rằng các mối quan hệ bạn bè, xã hội giúp xây dựng dự trữ nhận thức, nghĩa là khả năng phục hồi cao hơn trước những tổn thương xảy ra trong các tình trạng như chứng mất trí nhớ, để người già có kỹ năng ngôn ngữ và trí nhớ phát triển tốt, giúp họ đối phó tốt hơn và ngăn ngừa các vấn đề rối loạn tâm lý cảm xúc.
Việc tìm bạn cho người già cũng như kết nối xã hội sẽ đem lại hạnh phúc
3. Các biện pháp duy trì tình bạn đối với người già
Các biện pháp giúp tìm bạn cho người già cũng như giúp duy trì tình bạn cho người già bao gồm:Tham gia các hoạt động như tình nguyện không chỉ có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống mà còn có thể tạo ra sự kết nối với những người khác.Cùng bạn bè tham gia vào các câu lạc bộ như câu lạc bộ dưỡng sinh, khiêu vũ, câu cá, chơi nhạc, làm gốm,... vừa giúp lấp đầy thời gian, mang lại niềm vui vừa tạo cơ hội gặp gỡ những người mới và duy trì các mối quan hệ xã hội.Du lịch cùng bạn bè có thể giúp tiếp xúc với các nền văn hóa và con người khác nhau ngay cả trong thành phố hoặc quốc gia. Du lịch cũng có thể giúp hoạt động thể chất với việc đi bộ và ngắm cảnh. Việc tham gia cùng nhau một chuyến đi chính là cách để giao lưu.Đối với những người già không thể đi ra ngoài, các công cụ trực tuyến cung cấp một cách để duy trì kết nối với gia đình và bạn bè, và thậm chí cung cấp cơ hội gặp gỡ những người bạn mới. Giờ đây, với phương tiện truyền thông xã hội, người già có thể lên mạng, gặp gỡ và trò chuyện với con cháu hoặc bạn bè.Người già thường rất cô đơn nên hay suy nghĩ tiêu cực, mất kết nối với xã hội, thường xuyên căng thẳng,.... từ đó làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, sa sút tinh thần. Việc tìm bạn cho người già cũng như duy trì các mối quan hệ khi tuổi già đến sẽ đem lại hạnh phúc và nhiều lợi ích cho sức khỏe.com, webmd.com, aarp.org | vinmec | 856 |
Các biện pháp điều trị thông liên nhĩ
Thông liên nhĩ là một dị tật tim bẩm sinh thường gặp, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và nguy cơ biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Tuy nhiên bệnh có thể được chữa khỏi nếu có phác đồ điều trị phù hợp. Cùng tìm hiểu các phương pháp điều trị thông liên nhĩ hiện nay và những lưu ý trong quá trình điều trị qua bài viết sau đây.
1. Các phương pháp điều trị bệnh thông liên nhĩ hiện nay
Nếu bệnh thông liên nhĩ chưa làm ảnh hưởng huyết động thì bệnh nhân chỉ cần theo dõi định kỳ. Ngược lại, nếu lỗ thông quá lớn hoặc gây các triệu chứng thì cần điều trị sớm bằng các phương pháp: nội khoa, can thiệp và phẫu thuật.
1.1 Điều trị thông liên nhĩ bằng phương pháp nội khoa
Điều trị nội khoa tuy không chữa khỏi được bệnh thông liên nhĩ nhưng có thể có những tác dụng sau:
– Hỗ trợ, chuẩn bị trước khi phẫu thuật
– Kiểm soát nhịp tim trong trường hợp bệnh nhân có rối loạn nhịp
– Điều trị suy tim với các trường hợp tăng áp phổi
Điều trị nội khoa được dùng để hỗ trợ trước phẫu thuật đóng lỗ thông hoặc trong các trường hợp thông liên nhĩ có rối loạn nhịp, suy tim.
1.2 Thông tim – Biện pháp điều trị thông liên nhĩ an toàn, ít biến chứng
Trong thủ thuật này, các bác sĩ sẽ đưa một ống thông vào mạch máu ở vùng bẹn và đi đến tim. Ống thông được điều khiển vào các vị trí trong tim để thực hiện các phép đo các chỉ số như lưu lượng máu, áp suất và nồng độ oxy trong các buồng tim. Sau đó, một dụng cụ được thiết kế đặc biệt được đưa vào vị trí và kẹp vào bờ lỗ thông giúp bít kín lỗ thông, ngăn máu từ nhĩ trái qua nhĩ phải.
Khi mới được đưa vào tim, cấu trúc dụng cụ bít lỗ thông và áp lực tự nhiên trong tim sẽ giúp cố định thiết bị tại chỗ. Theo thời gian, các mô tim phát triển và bao phủ hoàn toàn dụng cụ.
+ An toàn và không đòi hỏi nhiều kĩ thuật
+ Có tính thẩm mỹ cao, không để lại sẹo ở ngực
+ Thời gian hồi phục ngắn hơn so với phẫu thuật tim, giảm sang chấn, ít đau, ít chảy máu
+ Bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện qua đêm
+ Giảm tỉ lệ nhiễm trùng so với phương pháp mổ hở
1.3 Phẫu thuật tim
Đây là kỹ thuật vá lỗ thông liên nhĩ bằng phương pháp mổ hở. Để thực hiện phẫu thuật này cần có sự trợ giúp của máy tim phổi nhân tạo.
– Chỉ định phẫu thuật tim đóng lỗ thông trong các trường hợp:
+ Lỗ thông có kích thước lớn hoặc gần các cấu trúc tim lân cận
+ Thông liên nhĩ đã ảnh hưởng tới huyết động, gây giãn thất phải, tăng áp lực động mạch phổi…
Thông tim là biện pháp can thiệp giúp bít lỗ thông hiệu quả nhưng vẫn an toàn, có tính thẩm mĩ cao, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh.
2. Những lưu ý khi điều trị thông liên nhĩ
2.1 Tiêu chuẩn lựa chọn phương pháp điều trị
Tùy theo vị trí, kích thước lỗ thông và tương quan giữa lỗ thông với các cấu trúc lân cận, các bác sĩ sẽ quyết định phương pháp điều trị bằng nội khoa hay ngoại khoa hay can thiệp.
2.2 Chỉ định đóng lỗ thông liên nhĩ
Chỉ định đóng lỗ thông liên nhĩ thường được đưa ra trong các trường hợp:
– Bệnh nhân có triệu chứng trên lâm sàng: khó thở, giảm khả năng gắng sức
– Không có triệu chứng nhưng có dấu hiệu quá tải thất phải, phì đại thất phải hoặc tắc mạch nghịch thường
– Nếu bệnh nhân có tăng áp lực động mạch phổi thì cần tiến hành thông tim thăm dò để đo chính xác áp lực mạch phổi, sức cản phổi, từ đó mới quyết định có can thiệp hay không
2.3 Chống chỉ định đóng lỗ thông
– Thông liên nhĩ kiểu lỗ tiên phát, kiểu xoang tĩnh mạch
– Thông liên nhĩ có kèm với các bất thường tim bẩm sinh khác cần phẫu thuật sửa chữa toàn bộ
– Bệnh nhân bị thông liên nhĩ nặng nhưng kèm theo rối loạn đông máu
– Có kèm các bệnh lý nội khoa, ngoại khoa nặng chưa thể thông tim can thiệp
– Bệnh nhân bị tăng áp lực động mạch phổi cố định
– Bệnh nhân mắc chứng Eissenmenger trên lâm sàng
Tùy vào loại thông liên nhĩ, kích thước lỗ thông và các bệnh lý đi kèm mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho bạn.
2.4 Chăm sóc đối với các trường hợp phẫu thuật đóng lỗ thông
+ Bệnh nhân có thể xuất viện từ 3 đến 5 ngày sau phẫu thuật
+ Trong những ngày đầu sau phẫu thuật, nên cho bệnh nhân nằm/ngồi thư giãn trên giường hoặc trên ghế, thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng như đọc sách, ngủ và xem TV.
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn biết cách điều trị thông liên nhĩ. Hãy chủ động thăm khám sớm và thực hiện theo những chỉ dẫn của bác sĩ để tăng hiệu quả điều trị và khả năng chữa khỏi bệnh nhé. | thucuc | 953 |
Viêm vành tai ở trẻ em – cẩn trọng với biến chứng nguy hiểm
Viêm vành tai ở trẻ em tuy không quá phổ biến nhưng gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng tới sức khỏe, đặc biệt sẽ ảnh hưởng tới chức năng nghe nếu không được điều trị kịp thời.
1. Biểu hiện của viêm vành tai ở trẻ em
Hình ảnh viêm vành tai ở trẻ em
Viêm vành tai là tình trạng mô bao xung quanh và nuôi dưỡng sụn bị viêm. Không khó để nhận ra các dấu hiệu vành tai đang bị tổn thương thông qua quan sát thông thường. Khi bị viêm, vành tai của trẻ sẽ bị tấy đỏ. Đồng thời, trẻ sẽ cảm thấy những triệu chứng sau đây:
– Đau quanh vành tai, thậm chí cả vùng má xung quanh. Trẻ sẽ không thích bị chạm vào vùng đau này.
– Vùng sưng tấy có dấu hiệu mưng mủ hoặc có chứa dịch khi tình trạng viêm kéo dài.
– Trẻ có dấu hiệu sốt.
– Cấu trúc tai bị biến dạng, không còn quan sát thấy những đường vành tai hay sụn tai.
Bên cạnh đó, ở một số trường hợp viêm vành tai còn gây cho trẻ các triệu chứng:
– Tai mềm hơn.
– Luôn cảm thấy ù tai và có thể bị chảy dịch tai.
– Có thể mất thính lực đột ngột (điếc đột ngột).
– Bị chóng mặt, mất khả năng thăng bằng khi đi, đứng.
2. Nguyên nhân khiến trẻ bị viêm vành tai
Viêm vành tai ở trẻ em có rất nhiều nguyên nhân, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Dưới đây là một số nguyên nhân điển hình gây ra tình trạng này ở trẻ:
2.1. Viêm vành tai do vệ sinh tai không đúng cách
Vùng tai thường bị bỏ qua khi vệ sinh mặt mũi và tắm rửa. Các bụi bẩn, mồ hôi có thể đọng lại trong vành tai và phía sau tai là yếu tố gây nên tình trạng viêm vành tai ở trẻ.
Vệ sinh tai không đúng cách có thể gây viêm vành tai
2.2. Viêm vành tai do côn trùng cắn
Da của trẻ rất mềm, chính vì vậy trẻ có thể bị các loại côn trùng như muỗi, kiến, ong,….đốt bất cứ lúc nào. Vành tai là một trong những vị trí “ưa thích” của những loại côn trùng này. Thông qua vết đốt, chất độc của côn trùng sẽ tác động lên da, gây nên tình trạng sưng tấy và thậm chí gây viêm mủ, khiến trẻ sốt phát ban. Với trường hợp này, ba mẹ không nên quá lo lắng mà có thể giảm sưng tấy cho trẻ bằng dầu tràm, các loại thuốc bôi,… song hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng không giảm mà ổ viêm gia tăng, hãy đưa trẻ đi khám và điều trị sớm.
2.3. Viêm vành tai do viêm mô tế bào tai
Đây là một dạng nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn thường là liên cầu khuẩn (streptococcus) hoặc tụ cầu (staphylococcus). Thông qua các vết thương hở, do trầy khi trẻ hoạt động, côn trùng đốt, bắn khuyên tai,…. các vi khuẩn này sẽ xâm nhập và gây viêm mô tế bào.
Khi đó, vùng viêm tấy đỏ và nóng, gây ra cảm giác khó chịu, ngứa và đau khi chạm vào cho trẻ. Viêm mô tế bào tai vùng vành tai không ngăn chặn kịp thời sẽ lan rộng ra các vùng xung quanh. Không chỉ với vành tai, mà bất kỳ bộ phận da nào trên cơ thể cũng có thể gặp tình trạng này nếu có những vết thương hở.
Viêm vành tai do viêm mô tế bào tai là dạng viêm nguy hiểm có thể biến chứng thành nhiễm trùng máu nếu không điều trị và đe dọa trực tiếp tới tính mạng của trẻ.
2.4. Viêm vành tai do viêm màng sụn vành tai
Biến chứng sau viêm màng sụn tai không được điều trị
Đây là tình trạng mô bao quanh màng sụn tai bị nhiễm trùng gây viêm quanh vành tai, phổ biến do vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa. Ngoài ra, một số trẻ sau khi xỏ lỗ tai, bị chấn thương khi chơi thể thao, bị côn trùng cắn hay sau phẫu thuật cũng có thể bị viêm màng sụn vành tai.
Tương tự như viêm mô tế bào, viêm vành tai do viêm màng sụn cũng gây nên biến chứng nguy hiểm. Biến chứng gần nhất là viêm sụn tai và lan rộng vào sâu bên trong. Trẻ bị viêm sụn tai ảnh hưởng nghiêm trọng tới cấu trúc tai và thính lực của trẻ. Về lâu dài, trẻ có thể phát cắt bỏ hoàn toàn vành tai nếu tình trạng viêm không thể chữa trị và có dấu hiệu hoại tử.
3. Cha mẹ cần làm gì khi trẻ bị viêm vành tai?
3.1. Viêm vành tai nhẹ
Viêm vành tai mức độ nhẹ (tấy đỏ và không có mủ) gây ra do côn trùng, xây xước,… mẹ cần vệ sinh tai bằng nước ấm và sát trùng cho trẻ. Đồng thời theo dõi những biểu hiện tiếp theo để kịp thời xử lý.
Ở mức độ nhẹ, vành tai được chăm sóc đúng cách sẽ nhanh chóng bình phục.
3.2. Viêm vành tai mức độ nặng
Khi trẻ có dấu hiệu viêm mủ, mẹ nên đưa trẻ tới chuyên khoa tai mũi họng để thăm khám. Các bác sĩ sẽ chẩn đoán nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp nhất. Thông thường, khi vành tai bị áp xe nhiều, có thể cần phải trích để dẫn lưu mủ.
Bên cạnh đó, trẻ sẽ được kê đơn thuốc kết hợp để điều trị nội khoa, giúp kháng viêm, tiêu sưng. Song song với uống thuốc, cha mẹ cũng cần đặc biệt lưu ý những hướng dẫn trong vệ sinh tai cho trẻ hằng ngày để tránh tái viêm và nhanh hồi phục.
4. Phòng ngừa viêm vành tai ở trẻ em
Không thể phòng ngừa được hết các nguyên nhân có thể khiến trẻ bị viêm vành tai. Tuy nhiên hoàn toàn có thể giảm thiểu đáng kể viêm vành tai bằng cách tạo những thói quen tốt cho trẻ như:
– Luôn tạo thói quen vệ sinh đúng cách cho trẻ. Nhiều trẻ khi rửa mặt hoặc tắm rửa thường “bỏ quên” vệ sinh khu vực tai. Cha mẹ cần hướng dẫn trẻ vệ sinh đúng cách, dùng khăn ẩm lau nhẹ vành tai, tránh để nước chảy vào trong tai. Sau khi tắm cần sử dụng khăn khô để thấm hút những giọt nước còn đọng lại.
– Không đưa tay lên sờ tai, mặt. Bàn tay có rất nhiều vi khuẩn, bụi bẩn. Thói quen đưa tay lên mặt, bứt tai ở trẻ là một trong những nguyên nhân khiến những vết thương hở bị nhiễm khuẩn nhanh chóng.
– Luôn ý thức bảo vệ đôi tai của mình bằng cách giữ ấm đôi tai khi di chuyển trời lạnh, chủ động xua đuổi khi phát hiện côn trùng có dấu hiệu tấn công,…. Với trẻ nhỏ, cần dạy trẻ tầm quan trọng của đôi tai.
– Với cha mẹ, tuyệt đối không nên véo tai trẻ. Thói quen này thường xảy ra khi cha mẹ có ý định trách, phạt trẻ và không ít các bậc phụ huynh từng thực hiện điều này. Tai trẻ, đặc biệt là phần sụn vành tai còn rất yếu và dễ bị tác động. Khi véo tai trẻ, vô tình bạn đã trực tiếp gây tổn thương xương sụn tai của trẻ. | thucuc | 1,305 |
Làm thế nào để giảm nghén khi mang thai?
Buồn nôn và nôn (hay còn gọi là ốm nghén) là tình trạng phổ biến của thai kỳ. Phụ nữ phải trải qua tình trạng ốm nghén không chỉ chịu đựng về thể chất, mà còn về tâm lý dẫn đến sự mệt mỏi. Vậy làm thế nào để giảm nghén khi mang thai? Dưới đây Ths. Nôn nghén ảnh hưởng đến thai kỳ như thế nào?
Buồn nôn khi mang thai thường là một trong những trải nghiệm gây phàn nàn nhiều nhất trong các tình trạng thai nghén của phụ nữ. Có tới 70% bà mẹ tương lai bị buồn nôn tại một số thời điểm trong thời kỳ đầu mang thai (thường bắt đầu vào tuần thứ 9 sau giao hợp). Nó không chỉ được biết đến là một trong những dấu hiệu mang thai sớm mà còn là triệu chứng phổ biến trong ba tháng đầu, và đôi khi còn lâu hơn.Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng nôn nghén giảm xuống vào tuần thứ 16 của thai kỳ. Tuy vậy, có tới 20% phụ nữ tiếp tục có các triệu chứng này trong suốt thai kỳ. Nôn nghén nặng có thể gây suy nhược cho người phụ nữ, thậm chí phải nhập viện.
2. Cần làm gì để giảm nghén khi mang thai?
Với những giả thuyết về nguyên nhân nêu trên, nôn nghén dường như là điều tất yếu phải xuất hiện trong thai kỳ của bạn. Bởi vậy, nếu như buồn nôn và nôn là nhẹ, không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của bạn thì việc áp dụng các biện pháp làm giảm nghén khi mang thai là không cần thiết. Sau đây là những điều bạn nên làm nếu tình trạng nôn nghén ảnh hưởng nhiều đến thai kỳ của bạn:
2.1. Các biện pháp giảm nghén khi mang thai không dùng thuốc
Vitamin trước khi sinh. Vitamin có thể làm buồn nôn thêm, chủ yếu là do hàm lượng sắt và kích thước viên vitamin lớn. Các tác dụng phụ phổ biến nhất từ việc sử dụng vitamin trước khi sinh là táo bón, buồn nôn và nôn. Trong ba tháng đầu, một người phụ nữ có thể dùng axit folic hoặc uống vitamin tổng hợp không chứa sắt, vì điều này có thể giúp giảm nghén khi mang thai hoặc có thể sung vitamin kèm với bánh quy hoặc uống trước khi đi ngủ. Sau này khi tình trạng nghén giảm, thai phụ có thể tiếp tục dùng vitamin tổng hợp thường xuyên.Xúc miệng thường xuyên nếu nước bọt tiết quá nhiều. Phụ nữ nên được khuyên không nên nuốt quá nhiều nước bọt, vì điều này có thể làm tăng các triệu chứng của nôn nghén khi mang thai. Nhổ nước bọt và súc miệng thường xuyên có thể hữu ích trong việc giảm nghén khi mang thai. Bạn có thể pha nước cùng với 1 thìa cà phê soda, nó còn giúp cho việc bảo vệ răng bạn không bị bào mòn bởi acid dạ dày.Một số lời khuyên cụ thể khác giúp giảm nghén khi mang thai. Tránh thực phẩm và mùi gây buồn nôn cho bạn, nên tránh những đồ cay, nóng, nên chọn những thực phẩm có lượng protein cao.Giữ bánh quy trên giường và ăn một ít trước khi rời khỏi giường. Dành một chút thời gian cho tiêu hóa, và hoạt động từ từ khi bạn đã sẵn sàng.Ăn các bữa ăn nhỏ thường xuyên hơn trong suốt cả ngày thay vì ba bữa ăn lớn.Ăn nhiều thực phẩm khô, đơn giản như gạo trắng, bánh mì nướng khô hoặc khoai tây nướng,... cũng giúp giảm nghén khi mang thai.Mút kẹo cứng.Cố gắng tiêu thụ ít nhất 2 lít chất lỏng hàng ngày (bao gồm cả nước, đồ uống, canh, v.v...) với số lượng nhỏ uống thường xuyên
Uống đủ nước giúp giảm nghén khi mang thai.
Giữ phòng thông thoáng hoặc có quạt ở gần để thở dễ dàng hơn. Nếu cả hai điều này đều không thể, hãy dành thời gian ra ngoài để có được không khí trong lành.Nghỉ ngơi nhiều hơn. Lắng nghe cơ thể của bạn khi bạn cảm thấy mệt mỏi, và thử nằm xuống thư giãn.Ngửi gừng hoặc chanh, hoặc uống rượu gừng hoặc nước chanh, có thể giúp giảm cảm giác buồn nôn. Gừng đã được báo cáo có tác dụng giảm nghén khi mang thai tương đương với vitamin B6 và an toàn cho suốt thai kỳ.Giữ một cuốn nhật ký khi bạn cảm thấy tồi tệ hơn và khi bạn cảm thấy tốt hơn. Nếu có một mô hình hàng ngày, bạn có thể tìm thấy một thời gian cụ thể mỗi ngày khi bạn có thể ăn hoặc uống mà không cần thử lại.Nói chuyện với ai đó hiểu và sẽ lắng nghe những gì bạn đang trải qua có thể thực sự có ích.
2.2. Các biện pháp giảm nghén khi mang thai có sử dụng thuốc
Lưu ý: Chỉ dùng các loại thuốc theo bác sĩ kê đơn.
3. Ốm nghén - Cần phải đến gặp bác sĩ khi bạn có các biểu hiện sau
Sút cân, suy kiệt nghiêm trọng trong thời gian ngắn.Nôn nghén kéo dài sau thời kỳ 3 tháng đầu.Nôn nghén quá mức, khiến bạn không thể sinh hoạt bình thường được.Nôn nghén nặng kèm bụng lớn quá nhanh so với tuổi thai (gợi ý tình trạng chửa trứng).Đi tiểu lượng rất ít hoặc nước tiểu có màu đỏ sẫm.Chóng mặt hoặc ngất xỉu khi đứng dậy. Như vậy, giảm nghén khi mang thai góp phần mang lại cho phụ nữ một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh và thoải mái về tâm lý. Khi có bất kỳ lo lắng nào về việc nghén khi mang thai, bạn có thể đến gặp bác sĩ để được tư vấn về sức khỏe, tâm lý và chỉ định các biện pháp giúp giảm nghén khi mang thai.
Với những trường hợp nghén nặng nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến ngộ độc thai nghén nguy hiểm cho cả mẹ và bé. Ngoài ra, trong 3 tháng đầu, thai phụ cần phải thận trọng trước từng bất thường nhỏ bởi đây là thời kỳ rất nhạy cảm, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi. Để chủ động bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé, thai phụ nên khám thai định kỳ đúng lịch. Ngoài các dịch vụ thông thường, chương trình theo dõi thai sản từ 12 tuần có các dịch vụ đặc biệt mà các gói thai sản khác không có như: xét nghiệm Double Test hoặc Triple Test tầm soát dị tật thai nhi; xét nghiệm định lượng yếu tố tân tạo mạch máu chẩn đoán tiền sản giật; xét nghiệm sàng lọc tuyến giáp; xét nghiệm Rubella; xét nghiệm ký sinh trùng lây từ mẹ sang con gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển não bộ và thể chất của bé sau sinh,...
Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai ở từng giai đoạn
Các bài tập thể dục tốt nhất cho bà bầu | vinmec | 1,198 |
Gan nhiễm mỡ uống lá gì để hỗ trợ điều trị bệnh tốt nhất?
Gan nhiễm mỡ là căn bệnh có thể kiểm soát và điều trị được nếu như bạn thực hiện đúng phương pháp. Không chỉ các loại thuốc Tây Y, mà cả những loại lá trong tự nhiên cũng có thể chữa trị căn bệnh này. Vậy gan nhiễm mỡ uống lá gì tốt?
Gan nhiễm mỡ uống lá gì?
Diệp hạ châu (cây chó đẻ)
Diệp Hạ Châu hay còn được dân gian gọi với cái tên cây chó đẻ, là cây thuốc nam có công dụng chữa trị nhiều loại bệnh, trong đó điển hình là bệnh gan nhiễm mỡ. Trong Đông Y, loại cây này có vị đắng, tính mát,… Mang tới hiệu quả cao trong việc đào thải độc tố trong gan, làm mát gan, đặc biệt là điều trị bệnh gan nhiễm mỡ.
Cây Diệp Hạ Châu phân bố ở rất nhiều vùng trên khắp nước ta. Vì vậy bạn có thể dễ dàng tìm kiếm, thu hoạch cây. Toàn bộ các bộ phận của cây Diệp Hạ Châu có thể chế biến thành thuốc chữa bệnh.
Cách dùng cây chó đẻ chữa bệnh gan nhiễm mỡ: Sử dụng phần thân, lá cây, đem phơi khô rồi hãm lấy nước uống hằng ngày. Lưu ý không dùng phần rễ cây, còn phần lá và thân cây chó đẻ khi phơi xong có thể bảo quản trong túi đựng để dùng dần.
2. Lá sen khô
Lá sen là nguyên liệu dễ kiếm, bạn có thể thu hoạch được ngay tại các ao hồ nơi mình sinh sống. Đặc biệt vào mùa hè, lá sen phát triển rất nhanh, đây cũng là thời điểm thích hợp nhất để bạn thu hoạch.
Lá sen sau khi phơi khô, được bảo quản tốt sẽ dùng được rất lâu. Người bị gan nhiễm mỡ, nóng gan thì nên dùng loại lá sen bánh tẻ là tốt nhất. Cách dùng đơn giản như sau: Sao khô lá sen, cho vào đun với 200ml, đun tới khi nước còn khoảng 50ml thì đem ra uống.
3. Cây nhân trần
Cây nhân trần trong dân gian không còn xa lạ với người dân Việt Nam. Loài cây là một vị thuốc nam có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gan nhiễm mỡ hiệu quả, đồng thời làm mát gan, giải độc cho gan, tiết dịch mật để nâng cao và bảo vệ sức khỏe.
Cách dùng cây nhân trần để điều trị bệnh gan nhiễm mỡ như sau: Chuẩn bị 3g nhân trần khô, đem rửa sạch. Hãm nhân trần trong ấm nước, lấy làm nước uống hàng ngày.
4. Cây vọng cách
Vọng cách là loại cây vô cùng quen thuộc ở nước ta, xuất hiện hầu hết ở mọi nơi. Cây vọng cách rất dễ tìm kiếm nên được sử dụng phổ biến để chữa bệnh gan nhiễm mỡ cùng các triệu chứng khác liên quan đến gan nhiễm mỡ.
Áp dụng cách làm với cây vọng cách như sau: Rửa sạch một nắm lá vọng cách khô, đun nước và cho lá vào. Sau khi nấu lá với nước, cho nước thuốc vào bình và uống hàng ngày thay nước suối, nước sôi.
Trường hợp đối tượng là người thường xuyên uống rượu bia nên lấy rau lá cách ăn sống hoặc ăn luộc. Vì như vậy có thể giúp giải rượu và bảo vệ gan tốt.
5. Cà gai leo
Cây cà gai cũng được sử dụng để chữa bệnh gan nhiễm mỡ rất hiệu quả. Chỉ cần dùng 100g cà gai leo khô đun với nước. Khoảng 5-10 phút sau thì có thể chắt lấy nước uống được. Lưu ý rằng bài thuốc này phải áp dụng lâu dài, từ 6 đến 12 tháng mới thấy hiệu quả rõ rệt.
6. Cây lô hội
Cây lô hội không chỉ là nguyên liệu làm đẹp quen thuộc, mà còn mang tới hiệu quả cao trong việc điều trị gan nhiễm mỡ. Trong lô hội có chứa tinh chất giúp hạ Lipid máu và mỡ trong gan. Ngoài ra, nó còn có tác dụng trong việc ổn định huyết áp, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Cách dùng đơn giản, mỗi ngày chỉ cần lấy 100g lá lô hội, đem rửa sạch rồi ép lấy nước cốt. Chuẩn bị 200ml nước, cho nước cốt lô hội cùng với 2 muỗng canh mật ong vào ướp lạnh để uống. Áp dụng bài thuốc này ít nhất 1 tháng để đạt được hiệu quả cao.
7. Lá chè hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ
Rất nhiều người sử dụng lá chè làm nước uống giải khát hàng ngày, tuy nhiên ít ai biết đến tác dụng chữa gan nhiễm mỡ của loại lá này. Ngoài ra, lá chè còn được biết đến nhiều công dụng như giảm béo, ngăn ngừa ung thư, đẩy lùi lão hóa…
Lá chè tươi tốt cho sức khỏe, tăng cường cơ thể theo hướng tích cực, đặc biệt là với những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ.
Cách dùng: Hãm 30g lá chè tươi với nước sôi rồi lấy uống hàng ngày.
8. Lá rau cần
Theo nghiên cứu, lá rau cần có khả năng giảm lượng cholesterol và điều trị bệnh gan nhiễm mỡ rất hiệu quả. Không chỉ hỗ trợ chữa các triệu chứng liên quan đến gan nhiễm mỡ, lá rau cần còn có tác dụng giải độc gan, hạ huyết áp, đả thông kinh mạch, làm sáng mắt.
Cách tốt nhất để hỗ trợ điều trị bệnh bằng lá rau cần đó là dùng rau cần làm nguyên liệu cho các món ăn chính hàng ngày, ví dụ như rau cần với thịt lợn nạc…
Những biện pháp phòng tránh bệnh gan nhiễm mỡ
Những ai chưa bị bệnh cũng có thể sử dụng các loại lá từ thiên nhiên để sắc thành nước uống, mục đích là để cải thiện sức khỏe, phòng tránh bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân nên lưu ý tới một số điều sau để phòng bệnh hiệu quả hơn:
- Ăn uống điều độ, hạn chế dùng mỡ động vật và các thực phẩm chứa nhiều chất béo khác.
- Không nên ăn nhiều thịt, nội tạng động vật, da động vật,...
- Hạn chế ăn những món xào, chiên, thức ăn nhanh, đồ cay nóng…
- Nên bổ sung nhiều rau, củ, quả cho các bữa ăn hằng ngày.
- Hạn chế sử dụng đồ uống kích thích như bia, rượu, cà phê,... Đặc biệt là trong quá trình điều trị bệnh, các loại chất kích thích sẽ làm giảm hiệu quả điều trị.
- Có chế độ tập luyện thể thao phù hợp, tăng cường vận động.
- Luôn giữ tinh thần thoải mái, lạc quan trong quá trình điều trị bệnh. Tránh căng thẳng, mệt mỏi, stress.
- Nên kết hợp điều trị bệnh gan nhiễm mỡ bằng thuốc Tây. Tất nhiên khi sử dụng thuốc, người bệnh phải hỏi ý kiến và được sự cho phép của bác sĩ.
Biết thêm thông tin gan nhiễm mỡ uống lá gì, phòng bệnh ra sao sẽ giúp người bệnh điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả hơn. | medlatec | 1,178 |
Thai phụ bị tiền sản giật có đẻ thường được không?
Tiền sản giật xảy ra ở giai đoạn nửa sau thai kỳ, luôn là vấn đề nguy hiểm đối với thai nhi và thai phụ. Nhiều thai phụ mắc phải hội chứng này được bác sĩ khuyến cáo nên đẻ mổ. Vậy liệu khi bị tiền sản giật có đẻ thường được không hay trường hợp nào cũng phải sinh mổ?
1. Triệu chứng tiền sản giật
Hiện vẫn chưa xác định được chính xác nguyên nhân tiền sản giật nhưng đây vẫn được xem là hội chứng nhiễm độc thai kỳ xếp vào hàng nguy hiểm vì có thể dẫn đến tử vong mẹ và thai nhi. Các trường hợp bị tiền sản giật hầu như không có triệu chứng rõ ràng nên thai phụ khó tự nhận biết được. Chỉ bằng việc khám thai định kỳ để theo dõi chỉ số huyết áp, chỉ số nước tiểu, siêu âm thai thì mới dự đoán được nguy cơ mắc bệnh. Những triệu chứng thường được dùng để chẩn đoán tiền sản giật cho thai phụ gồm:- Huyết áp tăng cao: nếu chỉ số huyết áp vượt 30mm
Hg so với bình thường cần chú ý nguy cơ tiền sản giật càng lớn. - Protein niệu tăng: phản ánh tình trạng dư thừa protein trong nước tiểu, là đặc trưng của tiền sản giật. - Phù nề chân: nhiều sản phụ bình thường vẫn có hiện tượng phù nên nếu đứng độc lập thì đây không thể là triệu chứng đặc trưng của tiền sản giật mà cần kết hợp với 2 triệu chứng còn lại. Ngoài ra, một số thai phụ cũng sẽ có triệu chứng tiền sản giật nghiêm trọng như:- Da xanh xao, cơ thể mệt mỏi. - Bị thiếu máu nghiêm trọng. - Bị đau ở hạ sườn bên phải hoặc thượng vị, hay nôn mửa và không ổn định đường tiêu hóa. - Bị đau đầu nhưng dùng thuốc giảm đau không cải thiện. - Bỗng nhiên bị giảm thị lực, chóng mặt, hoa mắt và nhạy cảm hơn trước ánh sáng.2. Thai phụ bị tiền sản giật có sinh thường được không?
2.1. Nếu bị tiền sản giật thai phụ có đẻ thường được không?
Thai phụ bị tiền sản giật có đẻ thường được hay không phụ thuộc vào sự xem xét và đánh giá của bác sĩ sản khoa. Không phải mọi trường hợp tiền sản giật đều đẻ mổ, vẫn có trường hợp mắc hội chứng này và sinh thường an toàn (chiếm khoảng gần 40%). Việc đẻ thường hay đẻ mổ sẽ được bác sĩ quyết định dựa trên kết quả khám thai định kỳ, mức độ nguy hiểm cũng như khả năng gây biến chứng ở từng mẹ bầu. Các trường hợp bị ở mức độ nhẹ và thai nhi còn non tháng thường thực hiện biện pháp theo dõi như:- Nghỉ ngơi hoàn toàn, không làm việc, khi nghỉ nằm nghiêng nhiều về bên tay trái. - Thường xuyên theo dõi điện tim thai nhi bằng siêu âm và đo monitor. - Theo dõi huyết áp tại nhà bằng 2 lần đo vào buổi sáng và buổi chiều, mỗi lần đo cần ghi lại thông số.
- Uống thuốc kiểm soát huyết áp. - Hướng dẫn cách theo dõi các cử động của thai nhi. - Làm xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu định kỳ. Một số trường hợp cần thiết sẽ được bác sĩ chỉ định nhập viện để theo dõi và được bác sĩ hỗ trợ:- Về phía mẹ: dùng các loại thuốc có tác dụng chống co giật, hạ huyết áp,. . và kiểm soát lượng dịch ra - vào cơ thể. - Về phía thai nhi: tiêm thuốc trưởng thành phổi. Những trường hợp bị nặng thai phụ không cần băn khoăn bị tiền sản giật có đẻ thường được không nữa vì khi đó bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ ngay dù thai nhi chưa đủ tháng để tránh nguy hiểm cho cả hai mẹ con. Thai phụ bị tiền sản giật đã qua 36 tuần thai, với trường hợp cần thiết bác sĩ cũng chỉ định mổ đẻ để giải quyết tiền sản giật. Các trường hợp thi nhi đã 35 - 36 tuần mà cổ tử cung của mẹ đã mềm thì vẫn có khả năng sinh thường.
Tuy nhiên, các thai phụ bị tiền sản giật vẫn được bác sĩ khuyến khích sinh mổ để tránh nguy cơ sinh non và gặp phải khó khăn khi chuyển dạ.2.2. Thời điểm phù hợp để thai phụ bị tiền sản giật sinh con là khi nào?
Như vậy, khi đã có câu trả lời cho vấn đề bị tiền sản giật có đẻ thường được không thì bạn đã biết rằng đẻ thường hay đẻ mổ đều cần có sự xem xét và chỉ định từ bác sĩ dựa trên tính chất nguy hiểm của bệnh ở từng thai phụ. Khi đã được chỉ định đẻ mổ, tốt nhất thai phụ nên làm theo hướng dẫn, đừng cố gắng đẻ thường để tránh rơi vào tình huống nguy hiểm. Hầu hết các trường hợp thai nhi đã đủ 37 tuần tuổi trở lên có mẹ bị tiền sản giật sẽ được chỉ định mổ đẻ hoặc chuyển dạ nhân tạo để chấm dứt tiền sản giật. Nếu chưa đủ tuổi thai này thì bác sĩ sẽ có phương án điều trị phù hợp để ổn định sức khỏe cho thai phụ, chờ ngày thai nhi đến độ tuổi có thể chào đời được mới chỉ định sinh mổ.3. Một số lưu ý khi bị tiền sản giật
Thai phụ bị tiền sản giật nên chú ý đến một số vấn đề sau để có được thai kỳ an toàn:- Theo dõi sức khỏe tại nhà
Như đã nói ở trên, khi thai nhi non tháng và mẹ bị tiền sản giật mức độ nhẹ thì bác sĩ có thể hướng dẫn theo dõi tại nhà để chờ đến khi thai nhi phát triển đầy đủ mới có biện pháp giúp bé chào đời an toàn. Thời điểm này, thai phụ và người nhà nên:+ Đều đặn đo huyết áp hàng ngày 2 lần, chú ý theo dõi thai máy và cân nặng của mẹ. + Tái khám định kỳ mỗi tuần để được hướng dẫn làm các xét nghiệm và kiểm tra cần thiết. - Nghỉ ngơi
Mặc dù thai phụ theo dõi tiền sản giật tại nhà cần nghỉ ngơi hoàn toàn nhưng không có nghĩa là chỉ nằm trên giường. Việc nghỉ ngơi trên giường quá nhiều được khuyến cáo là không nên vì dễ làm tăng nguy cơ đông máu ở thai phụ. Thai phụ nên được nghỉ ngơi hoàn toàn với công việc để tinh thần thoải mái và có chế độ sinh hoạt khoa học, thư giãn, tránh căng thẳng. - Dinh dưỡng | medlatec | 1,158 |
Chất gì “bổ” mắt?
Thoái hóa hoàng điểm, đục thể thủy tinh, glôcôm, mù lòa... là một số bệnh mắt hay gặp ở người cao tuổi. Phần lớn các bệnh này có thể phòng chống hay làm chậm lại nhờ các yếu tố dinh dưỡng chức năng...
Beta-caroten
Là tiền chất của vitamin A, một yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất đối với mắt. Ngoài việc trợ giúp thị lực, beta-caroten còn giúp đảm bảo ngưỡng bình thường cho rhodopsine - loại sắc tố cần thiết để dẫn truyền tín hiệu thị giác. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến mệt mỏi thị giác, nặng hơn là mất thị giác ban đêm. Mặt khác thiếu nó cũng sẽ gây ra những tổn hại cho các thành phần vỏ bọc nhãn cầu. Thực tế là thiếu vitamin A sẽ làm giác mạc mất tính trong suốt, các thành phần biểu mô không thể tái tạo được. Tuy vậy, nếu dùng vitamin A quá nhiều sẽ gây nguy hiểm cho mắt. Các thức ăn giàu beta-caroten là gấc, cà chua và một vài loại rong biển.
Astaxanthin
Là một loại carotenoid. Việc dùng nó có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa hoàng điểm, asraxanthin được chiết ra từ rong biển, còn tốt hơn cả beta-caroten bởi vì nó có khả năng xuyên qua dễ dàng hàng rào máu não, có khả năng bảo vệ võng mạc chống lại các tác nhân oxy hóa, chống lại sự hao hụt các tế bào cảm thụ quang. Astaxanthin do bảo vệ được neuron võng mạc nên cũng sẽ bảo vệ được neuron não và tủy sống, chống lại tác hại của các gốc tự do.
Vitamin C và E
Là hai vitamin chống ôxy hóa được nhiều người biết đến nhất trong vai trò bảo vệ mắt. Một nghiên cứu cho thấy hiệu quả của vitamin E: nếu dùng vitamin E 400mg/ngày liên tục trong 5 năm có thể làm giảm được 56% nguy cơ xuất hiện đục thể thủy tinh trong khi dùng vitamin C liều 500mg có thể giảm được 70%.
Benfotiamin
Là một dẫn xuất của thiamin hay vitamin B1, có cấu trúc giúp nó thấm qua màng tế bào dễ dàng hơn vitamin B1, do vậy nó sẽ được hấp thu tốt hơn. Người ta thấy nó cần thiết cho mắt của người già hoặc người bị đái tháo đường bởi vì mắt của họ dễ bị tổn hại bởi chuyển hóa đường cùng với quá trình ôxy hóa, là cơ chế
chủ yếu thứ hai của quá trình giáng hóa sinh
hóa trong sự lão hóa.
Kẽm
Cần thiết cho nhiều quá trình chuyển dạng: vitamin A thành rhodopsin, can thiệp vào các quá trình chuyển hóa và có mặt trong các enzym. Người ta nhấn mạnh đến tính cần thiết của yếu tố vi lượng kẽm như là một co-enzym trong việc giáng hóa rhodopsine. Do vậy, dạng dùng piconate kẽm là cần thiết cho một số bệnh mắt.
Phospholipid
Là thành phần cấu tạo cơ bản của màng tế bào võng mạc. Các lớp màng lipid kép này trên nguyên tắc được cơ thể tổng hợp để đảm bảo tính thấm và tự nhân lên của các tế bào. Nhưng sự tổng hợp lại diễn ra rất lâu và khó khăn theo phương thức không sẵn có do sự thiếu hụt một vài enzym. Do tình trạng này mà màng tế bào trở nên lão hóa, rắn chắc và chức năng của màng không còn được như trước nữa. Mặt khác cũng không thể trông chờ vào sự cung cấp phospholipid bằng thức ăn. Tuy nhiên, chúng ta có thể bổ sung phospholipid bằng các sản phẩm dinh dưỡng chức năng.
Taurin
Có năng lực chống ôxy hóa, điều hòa điện thế hoạt động của cơ vân, cơ tim và não, là một acid amin mà cơ thể có thể tự tổng hợp được từ các acid amin khác như methionin và cystein. Taurin có nồng độ cao nhất tại võng mạc. Từ đó người ta thấy taurin nên có mặt tại tất cả các sản phẩm bổ dưỡng dành cho mắt.
Vinpocétin
Vinpocétin là một dẫn xuất của vincamin nhưng có hoạt tính cao hơn 4 lần. Phẩm chất hàng đầu của vinpocétin là nâng đỡ chuyển hóa tại não nhờ tăng hoạt tính ATP, phân tử tạo năng lượng cho cơ thể. Mặt khác nó còn cải thiện lượng ôxy được tiêu thụ bởi tế bào não, tăng lượng máu lên não, giảm độ kết dính của tiểu cầu.
Vinpocétin do vậy thường được dùng như một yếu tố giãn mạch trong các rối loạn của các ngũ quan như chóng mặt, một số bệnh của võng mạc. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy vinpocétin cải thiện thị lực trong những bệnh mắt như: thoái hóa hoàng điểm, giảm thị lực ban đêm, bệnh glôcôm. | medlatec | 801 |
Hẹp van 2 lá: Nguyên lý, triệu chứng và cách điều trị
Hẹp van 2 lá là dạng thường gặp nhất hiện nay trong các bệnh lý về van tim. Các triệu của bệnh thường ít biểu hiện, khi phát hiện thì bệnh thường đã ở giai đoạn nặng, thậm chí dẫn đến suy tim. Cùng tìm hiểu nguyên lý, triệu chứng và cách điều trị bệnh van tim này qua bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu về bệnh hẹp van 2 lá
Trái tim bình thường có 4 buồng, 2 buồng nhĩ phía trên có vai trò nhận máu, 2 buồng thất phía dưới dùng để bơm máu. Giữa các buồng tim này và giữa tim với động mạch chủ có tồn tạo hệ thống van tim bao gồm: van 2 lá, van 3 lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi có vai trò đóng – mở đúng lúc để dòng máu chỉ đi một chiều và tống đầy các buồng tim.
Trong đó, van 2 lá là van tim nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, mở khi dòng máu từ nhĩ trái xuống thất trái và đóng lại để ngăn dòng máu chảy ngược về nhĩ trái. Hẹp van 2 lá tình trạng van tim không thể mở hoàn toàn khiến khả năng bơm máu của tim bị ảnh hưởng.
Các chuyên gia cho biết hẹp van tim 2 lá đang chiếm đa số các trường hợp mắc bệnh lý van tim. Đặc biệt ở các nước đang phát triển, bệnh này thường tiến triển nặng hơn ở người trưởng thành với tỷ lệ cao ở phụ nữ.
Van 2 lá là van tim có nhiệm vụ giữ cho máu từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái theo 1 chiều. Khi van này bị hẹp, không thể mở hoàn toàn có thể khiến lưu lượng máu xuống thất trái giảm.
2. Nguyên nhân gây hẹp ở van 2 lá
Van 2 là bị hẹp có thể do rất nhiều nguyên nhân, thường gặp nhất là:
– Sốt thấp khớp, viêm nội tâm mạc do liên cầu khuẩn nhóm A: Thông thường những trường hợp này, van tim có thể bị dính lại và gây hẹp van 2 lá sau khoảng 5 đến 10 năm sau.
– Vôi hóa vòng van: Van tim bị hẹp do canxi tích tụ xung quanh và khiến van tim mất đi sự đàn hồi, không còn khả năng mở hoàn toàn.
– Bệnh tự miễn: Một số bệnh tự miễn như viêm đa khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống,… cũng có thể liên quan đến tình trạng hở van 2 lá.
– Rối loạn nội tiết: Tiêu biểu là hội chứng chuyển hóa U carcinoid.
– Dị tật bẩm sinh: Một số dị tật bẩm sinh ở trẻ nhỏ như vòng thắt trên van hay van hai lá hình dù,… có thể là nguyên nhân gây bệnh hẹp van hai lá.
Các đối tượng có nguy cơ bị hẹp van hai lá gồm: những người đã từng bị sốt thấp khớp, từng mắc bệnh tự miễn, người già, người thường xuyên hút thuốc lá, có bệnh về huyết áp, người bệnh tiểu đường,…
3. Các triệu chứng của bệnh hẹp van tim 2 lá
Bệnh không quá nguy hiểm nhưng thường ít biểu hiện triệu chứng ở giai đoạn sớm. Thực tế, rất nhiều trường hợp bệnh nhân đến khám khi đã ở giai đoạn muộn, van 2 lá đã hẹp nặng và thậm chí đã tiến triển đến giai đoạn suy tim.
Do vậy, bạn tuyệt đối không nên chủ quan, hãy đi khám càng sớm càng tốt nếu thấy xuất hiện những triệu chứng bất thường dưới đây:
+ Khó thở khi nằm, kịch phát về đêm hoặc khi gắng sức
+ Hay mệt mỏi, dễ bị đuối sức, đặc biệt khi chạy bộ hoặc leo cầu thang,…
+ Đau tức, khó chịu ở ngực
+ Ho ra máu
+ Hồi hộp, tim đập nhanh
+ Phù chân ấn lõm
+ Bị chóng mặt, ngất
Các triệu chứng này thường rõ ràng hơn khi người bệnh gắng sức hoặc khởi phát trong trường hợp nhiễm trùng hoặc mang thai.
Khó thở, đau ngực khi nằm có thể là triệu chứng cho thấy van tim 2 lá bị hẹp.
4. Chẩn đoán và điều trị hẹp van hai lá như thế nào?
4.1 Các phương pháp chẩn đoán bệnh hẹp van 2 lá
Tại chuyên khoa Tim mạch, bệnh nhân được chẩn đoán các bất thường van tim qua quá trình hỏi bệnh, thăm khám thực thể, nghe tim, phổi.
Khi khám lâm sàng, nếu thấy các dấu hiệu âm thổi ở tim, sung huyết phổi, nhịp tim không đều, các bác sĩ có thể chẩn đoán sơ bộ về tình trạng hẹp van hai lá.
Để chẩn đoán xác định, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện các phương pháp cận lâm sàng gồm:
– Siêu âm tim
– Điện tâm đồ
– Chụp X-quang ngực
Ngoài ra, một số xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh khác có thể được tiến hành để khẳng định hoặc loại trừ các bệnh lý khác, từ đó tìm ra phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân cụ thể.
4.2 Phương pháp điều trị hẹp van 2 lá
Bệnh hẹp van tim hai lá hiện nay có thể được điều trị bằng các phương pháp dùng thuốc, phẫu thuật và thay đổi lối sống. Tuy nhiên các phương pháp này không thể khiến van tim hết hẹp hoàn toàn và vẫn có nguy cơ tái phát. Vì vậy, việc điều trị hẹp van hai lá là quá trình bền bỉ, cần sự theo dõi thường xuyên.
Nếu đã được chẩn đoán hẹp van tim 2 lá, dù chưa có triệu chứng, bạn cũng nên trao đổi với bác sĩ để tìm ra phác đồ điều trị phù hợp nhất và tuân thủ điều trị.
Thuốc lợi tiểu, thuốc kháng đông, thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh phòng sốt thấp,… là những loại thuốc thường dùng trong điều trị hẹp van tim 2 lá. Khi điều trị bằng thuốc, người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc, tuyệt đối không tự ý điều chỉnh loại thuốc và liều dùng để tránh ảnh hưởng đến quá trình điều trị chung.
Các phương pháp phẫu thuật van 2 lá thường được chỉ định trong các trường hợp người bệnh không đáp ứng điều trị bằng thuốc, hoặc khi van tim đã hẹp nặng, có biến chứng.
+ Hạn chế ăn đồ ăn, thức uống nhiều muối
+ Duy trì cân nặng trong giới hạn và giảm cân nếu bị béo phì
+ Tiêu thụ cafein phù hợp, tránh gây rối loạn nhịp tim
+ Tập luyện thể thao phù hợp, tránh gắng sức quá mức
+ Nói không với rượu, hút thuốc lá
Trong quá trình điều trị, người bệnh cần đi khám ngay khi thấy khó thở, tức ngực và tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ ở lứa tuổi sinh sản nếu mắc bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi có thai, vì việc mang thai có thể làm tăng mức độ nguy hiểm của bệnh.
Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân mà sẽ có những phương pháp điều trị hẹp van tim 2 lá khác nhau.
Hi vọng những thông tin về bệnh hẹp van 2 lá vừa được chia sẻ đã giúp bạn hiểu thêm về căn bệnh này và chủ động thăm khám, chăm sóc sức khỏe. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, khi có các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên chủ động thăm khám để được chẩn đoán và điều trị với bác sĩ chuyên khoa. | thucuc | 1,310 |
Tán sỏi thận bằng laser – Tin vui cho bệnh nhân sỏi thận sợ mổ
Sỏi thận là một trong những bệnh lý phổ biến hiện nay có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ, tâm lý cũng như chất lượng cuộc sống người bệnh. Hiện nay, điều trị sỏi thận đã có nhiều bước tiến lớn với nhiều phương pháp hiện đại và đem lại hiệu quả cao. Trong đó, tán sỏi thận bằng laser được coi là giải pháp đột phá hơn cả, giúp người bệnh sạch sỏi mà không phải mổ rạch đau đớn.
1. Đừng chủ quan với sỏi thận
Sỏi thận (sạn thận) xảy ra khi xuất hiện những tinh thể rắn thường (gặp nhất là tinh thể Calci) tại vùng thận, niệu quản, bàng quang. Các tinh thể này được bắt nguồn từ quá trình lắng đọng các chất khoáng có trong nước tiểu, lâu ngày tích tụ tạo thành sỏi.
Sỏi thận gây ra những vấn đề sức khỏe, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống
Sỏi thận gây ra những vấn đề sức khỏe, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống
Đối với trường hợp sỏi thận có kích thước nhỏ, phần lớn sẽ được đào thải ra ngoài qua đường tiểu khi điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt kết hợp với sử dụng thuốc (khi có chỉ định của bác sĩ). Tuy nhiên, một khi sỏi đã tích tụ đủ lớn sẽ gây cọ xát, chèn ép trong quá trình di chuyển ở thận, bàng quang, niệu quản… thậm chí làm tắc đường dẫn nước tiểu, gây ra nhiều hậu quả cho sức khỏe.
2. Tán sỏi thận bằng laser – Giải pháp điều trị sỏi thận an toàn, hiệu quả
Tán sỏi thận bằng laser là phương pháp điều trị sỏi thận kỹ thuật cao với đặc trưng là không cần mổ mở, sử dụng năng lượng laser để phá vỡ sỏi thành nhiều mảnh nhỏ rồi hút bỏ ra ngoài.
Nói về điều trị sỏi thận, nếu như trước đây, mổ mở được coi là phương án phổ biến với các trường hợp sỏi có kích thước lớn thì hiện nay tán sỏi thận laser trở thành giải pháp thay thế hoàn hảo với nhiều lợi thế.
Cụ thể nếu mổ mở để lấy sỏi, người bệnh sẽ phải chịu đau đớn, thời gian lưu viện kéo dài từ 7-10 ngày, vết sẹo sau mổ khá lớn gây mất thẩm mỹ.
Tán sỏi thận laser sẽ giải quyết tất cả những hạn chế nếu trên với ưu điểm ít đau, ít chảy máu và hầu như không để lại sẹo, đồng thời còn rút ngắn được thời gian lưu viện, trung bình chỉ từ 1 – 3 ngày.
Tán sỏi thận bằng laser giúp loại bỏ sạch sỏi thận nhanh chóng, ít đau, hạn chế tổn thương
Không chỉ vậy, trong quá trình tán sỏi thận qua da bằng laser cho phép kiểm tra toàn bộ các đài thận nên hạn chế khả năng sót sỏi. Bên cạnh đó, kỹ thuật tiên tiến này sẽ giúp bảo tồn tốt nhất chức năng thận nhờ đó bệnh nhân sẽ hồi phục nhanh chóng và không ảnh hưởng nhiều đến vấn đề sức khoẻ sau điều trị.
3. Tán sỏi thận laser bao gồm những phương pháp nào?
Tán sỏi thận bằng laser bao gồm 3 phương pháp chính:
– Phương pháp nội soi tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ sử dụng laser
– Phương pháp tán sỏi thận nội soi ngược dòng bằng laser
– Phương pháp tán sỏi thận nội soi ống mềm bằng laser
3.1. Phương pháp nội soi tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ sử dụng laser
Chỉ định:
– Sỏi thận > 1.5cm
– Sỏi niệu quản ⅓ trên và >1.5cm
Ưu điểm:
– Vết mổ rất nhỏ, hầu như không để lại sẹo
– Ít xâm lấn, ít đau
– Nằm viện 3 ngày
Cách thực hiện:
Đầu tiên, bác sĩ sẽ rạch một đường trên da ở vùng lưng với kích thước rất nhỏ (0.5-1cm). Dưới hướng dẫn siêu âm, thiết lập một đường hầm tới thận. Sau khi đã có đường hầm, sẽ đưa máy nội soi vào tìm sỏi.
Khí đã tiếp cận sỏi, sử dụng năng lượng laser tán vỡ sỏi thành nhiều mảnh nhỏ rồi tiến hành hút ra ngoài qua đường hầm. Cuối cùng, bác sĩ sẽ đặt một ống thông từ thận xuống bàng quang để giúp quá trình lưu thông nước tiểu trở nên dễ dàng hơn.
Cận cảnh một ca tán sỏi nội soi qua da đường hầm nhỏ sử dụng năng lượng laser.
3.2. Phương pháp tán sỏi thận nội soi ngược dòng bằng laser
Chỉ định:
– Sỏi niệu quản ⅓ giữa và ⅓ dưới
– Sỏi bàng quang > 1cm hoặc < 1cm mà không tự thoát theo đường tiểu
Ưu điểm:
– Không có vết mổ
– Không đau
– Nằm viện 1 ngày
Cách thực hiện:
Đầu tiên, bác sĩ sẽ đặt một ống soi niệu quản từ niệu đạo vào tới bàng quang. Dưới hướng dẫn siêu âm để xác định lỗ niệu quản để luồn dây dẫn lên niệu quản. Theo đường dẫn, ống soi được đưa lên niệu quản để tiếp cận vùng sỏi.
Sau khi đã tiếp cận được sỏi, bác sĩ đưa dây laser tạo năng lượng và thực hiện tán sỏi qua một đường ống rỗng bên trong ống soi niệu quản. Sau khi sỏi đã được tán nhỏ, các mảnh sỏi được đưa ra ngoài theo đúng đường dẫn đã tạo.
3.3. Phương pháp tán sỏi thận nội soi ống mềm bằng laser
Chỉ định:
– Sỏi thận < 2.5cm
– Các trường hợp tán sỏi ngoài cơ thể không hiệu quả.
Ưu điểm:
– Không có vết mổ
– Không đau
– Nằm viện 2 ngày
Quy cách tán sỏi thận nội soi ống mềm cũng tương tự như tán sỏi nội soi ngược dòng. Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi đi từ niệu đạo lên niệu quản đến đài bể thận, tiếp cận với sỏi. Sau đó sử dụng năng lượng từ tia laser để bắn vỡ sỏi thành vụn nhỏ rồi hút bỏ ra ngoài.
Tán sỏi thận bằng laser được coi là giải pháp điều trị sỏi thận tối ưu nhất hiện nay từ những ưu điểm vượt trội nêu trên. Xem xét dựa theo nhu cầu cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh mà các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp tán sỏi thận phù hợp nhất. | thucuc | 1,111 |
Ý nghĩa của các chỉ số trong xét nghiệm bệnh tiểu đường
Bệnh tiểu đường ngày càng trở nên phổ biến hơn tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Việc phát hiện sớm tình trạng bệnh có ý nghĩa quan trọng giúp kịp thời điều trị và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra. Dưới đây là ý nghĩa của những chỉ số trong xét nghiệm bệnh tiểu đường cũng như phương pháp điều trị bệnh mà ai cũng nên biết.
1. Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh tiểu đường
Xét nghiệm lượng Glucose trong máu
Ở những người khỏe mạnh, hàm lượng Glucose trong máu lúc đói là (3,9 – 6,4mmol/L), khoảng 70-100 mg/dl. Khi hàm lượng Glucose trong máu vượt ngoài mức bình thường, cụ thể là cao hơn hoặc bằng 7mmol/L, đồng nghĩa với việc bạn đang bị mắc bệnh tiểu đường.
Xét nghiệm Glucose trong máu lúc đói
Để có thể thực hiện được xét nghiệm này, bạn phải tiến hành nhịn ăn ít nhất là 6 giờ đồng hồ để đánh giá đúng sự điều chỉnh glucose máu trong cơ thể.
Nếu lúc đói, kết quả xét nghiệm đưa ra lượng đường của bạn vẫn cao, điều này cho thấy chức năng điều hòa Glucose trong máu kém hiệu quả, bạn đang có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Như đã nói ở trên, phạm vi đường huyết ở người bình thường lúc đói từ 3,9 – 6,4mmol/L. Nếu lượng đường huyết của bạn vượt quá 7mmol/L có nghĩa là bạn đã bị mắc bệnh tiểu đường. Còn nếu kết quả xét nghiệm cho thấy lượng đường trong máu của bạn thấp hơn 3,9 mmol/L hoặc nằm trong khoảng 6,4mmol/L – 6,9 mmol/L, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện lại xét nghiệm này vào ngày hôm sau hoặc là có thể làm thêm xét nghiệm dung nạp Glucose.
Xét nghiệm dung nạp Glucose
Tương tự như xét nghiệm hàm lượng Glucose lúc đói, xét nghiệm này được tiến hành sau khi bạn đã nhịn ăn ít nhất là 6 giờ đồng hồ, sau đó bác sĩ sẽ yêu cầu bạn uống một ly nước có chứa
75g glucose và tiến hành xét nghiệm sau 2 giờ đồng hồ kể từ khi uống ly nước.
Tại thời điểm xét nghiệm, phạm vị đường huyết ở những người bình thường là dưới 7,8 mmol/L. Nếu chỉ số xét nghiệm đường huyết của bạn từ 7,8 – 11 mmol/L có nghĩa là bạn đang có nguy cơ bị bệnh tiểu đường, còn nếu kết quả là trên 11,1 mmol/L thì bác sĩ sẽ kết luận là bạn đã bị bệnh tiểu đường.
Xét nghiệm glucose ngẫu nhiên
Nếu kết quả xét nghiệm Glucose ngẫu nhiên cao hơn 11,1 mmol/L thì có thể là bạn đã bị mắc bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, xét nghiệm này thường được tiến hành 2 lần hoặc bệnh nhân có các triệu chứng điển hình của tiểu đường, nếu kết quả vẫn là 11,1 mmol/L thì bác sĩ sẽ kết luận bạn bị bệnh tiểu đường.
Xét nghiệm Hb
A1c
Xét nghiệm Hb
A1c được sử dụng để đánh giá tổng thể lượng đường trong máu trong thời gian dài: 2 tháng đồng thời đánh giá tính hiệu quả của phương pháp kiểm soát đường máu ở bệnh nhân bị bệnh tiểu đường.
Chỉ số Hb
A1c ở những người bình thường, khỏe mạnh có giá trị ở dưới 5,7%. Nếu giá trị này nằm trong phạm vi từ 5,7 – 6,4 % thì có thể bạn đang có nguy cơ bị mắc bệnh tiểu đường, còn nếu chỉ số Hb
A1c có giá trị trên 6,4 %, bác sĩ sẽ chẩn đoán bạn bị mắc bệnh tiểu đường.
2. Người mắc bệnh tiểu đường nên ăn gì và kiêng gì?
Đối với những người bị mắc bệnh tiểu đường, việc thực hiện lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý là rất cần thiết giúp kiểm soát lượng đường trong máu, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh. Vậy thì theo các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, những người mắc bệnh tiểu đường nên ăn gì và kiêng gì?
Người mắc bệnh tiểu đường nên ăn gì?
Dưới đây là các loại thực phẩm mà những người mắc tiểu đường nên ăn:
Nhóm thực phẩm tinh bột: đó là các loại ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, ngô, khoai, sắn... cách chế biến tốt nhất là luộc hoặc hấp, nên hạn chế các cách chế biến như: chiên, xào...
Nhóm thịt cá: đây là nhóm thực phẩm bổ sung nhiều chất đạm cho cơ thể, bao gồm: các loại cá, thịt lợn nạc, thịt gia cầm. Lưu ý là những loại thịt nên ăn nạc, loại bỏ da, phần mỡ, chế biến bằng cách hấp, luộc hoặc có thể áp chảo để loại bớt mỡ.
Nhóm thực phẩm chứa chất béo, đường: Không phải loại thực phẩm chứa chất béo nào cũng nên ăn, bệnh nhân bị tiểu đường chỉ nên ăn những loại thực phẩm chứa chất béo không bão hòa như: vừng, dầu đậu nành,
olive, dầu cá, mỡ cá,...
Nhóm rau củ quả: đây là những thực phẩm được các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên bổ sung nhiều hơn trong thực đơn hàng ngày của những người bị mắc bệnh tiểu đường. Đối với rau, củ cách thức chế biến tốt nhất là luộc, hấp hoặc có thể là ăn sống, làm sa lát. Đối với các loại hoa quả thì có thể là ăn trực tiếp hoặc ép lấy nước. Lưu ý, những người bị mắc bệnh tiểu đường nên lựa chọn các loại hoa quả có lượng đường thấp.
Người mắc bệnh tiểu đường nên kiêng ăn gì?
Để quá trình điều trị đạt kết quả cao, những người bị mắc bệnh tiểu đường nên hạn chế tối đa các loại thực phẩm sau:
- Hạn chế ăn bánh mì, gạo trắng, miến, bột sắn dây và các loại củ nướng.
- Hạn chế tối đa các loại thực phẩm có chứa cholesterol, chất béo bão hòa.
- Hạn chế ăn các loại thực phẩm có hàm lượng đường cao như: dầu dừa, kem tươi, các loại bánh kẹo ngọt, sirô, các loại hoa quả sấy và các loại nước có ga...
- Ngoài ra, người bị mắc bệnh tiểu đường cũng không nên ăn phủ tạng của động vật, da của gia cầm, thịt lợn có nhiều mỡ.
Ngoài những lưu ý về chế độ dinh dưỡng nêu trên, những người bị mắc bệnh tiểu đường còn cần phải tuân thủ một số nguyên tắc trong ăn uống như:
- Ăn thành nhiều bữa, ngoài bữa chính ra, thì cần ăn thêm cả các bữa phụ, không ăn quá nhiều mỗi bữa, để đảm bảo lượng đường huyết không bị tăng đột ngột.
- Ăn uống điều độ, không quá nhiều cũng không quá ít, ăn đúng giờ.
- Nên vận động nhẹ sau khi ăn, không nằm hoặc ngồi một chỗ, thường xuyên luyện tập thể dục để quá trình điều trị được hiệu quả hơn.
Hi vọng những thông tin về xét nghiệm bệnh tiểu đường cũng như những thông | medlatec | 1,182 |
Phù chân và trướng bụng trong ung thư gan: Những điều cần biết
Ung thư gan bị phù chân, chướng bụng, đi ngoài ra máu là những biểu hiện thường gặp cần được thăm khám và điều trị.
1. Ung thư gan bị phù chân
1.1. Dấu hiệu nhận biết
Ung thư gan là căn bệnh ung thư ác tính liên quan đến đường tiêu hóa. Gan của bệnh nhân bị tổn thương, không thể thực hiện vai trò chức năng thông thường của nó, dẫn tới những hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe.Trong giai đoạn đầu của ung thư gan, người bệnh thường nhận thấy một số biểu hiện thoáng qua như mệt mỏi, chán ăn, mất ngủ, sưng phù chân. Tuy nhiên, bệnh nhân thường cho rằng đó chỉ là những biểu hiện của suy nhược cơ thể, căng thẳng hay làm việc quá sức mà không nghĩ tới ung thư. Do đó, bệnh không được phát hiện, lại càng chuyển nặng thêm, khi đã ở vào giai đoạn cuối thì rất khó để chữa trị.Ung thư gan bị phù chân là vì sự tích tụ các chất lỏng tại chân, gây ra do giảm áp lực thẩm thấu của máu. Có hai dạng phù nề thường gặp trong ung thư gan là phù mềm và phù cứng. Trong đó, phù mềm còn được gọi là phù dịch, bệnh nhân dùng tay ấn vào phần sưng, thấy bị lõm xuống và không đàn hồi trở lại. Phù mềm có thể khiến cho trọng lượng cơ thể bệnh nhân tăng lên hơn 2kg. Trong khi đó, phù cứng lại thường là liên quan đến tuyến giáp, người bệnh bị phù ở chân, dần dần kéo theo phù trên toàn cơ thể.Một số triệu chứng khác báo hiệu bệnh diễn tiến nặng như thay đổi nội tiết tố, nổi mạch tại một số vùng trên cơ thể như mũi, ức, sườn, xuất huyết tiêu hóa, trĩ nội, trĩ ngoại...
1.2. Giải pháp cho bệnh nhân ung thư gan bị phù chân
Bệnh nhân ung thư gan nên uống nước với lượng vừa đủ
Một số lưu ý dành cho bệnh nhân ung thư gan bị phù chân:Uống nước với lượng vừa đủ.Luyện tập các bài thể dục dành cho chân để thúc đẩy lưu thông máu.Kê cao chân khi ngủ.Hạn chế muối trong khẩu phần hàng ngày.Không nên ngồi hay đứng một chỗ quá lâu.Tránh các loại đồ uống kích thích, đồ uống có cồn.Tránh sử dụng các loại thuốc gây tích nước trong cơ thể (tham khảo thêm ý kiến bác sĩ).Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ.Xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý.
2. Ung thư gan bị chướng bụng, bụng to
Chướng bụng và bụng to thường là dấu hiệu của ung thư gan ở giai đoạn cuối. Ung thư gan khi đã đến giai đoạn cuối, bệnh nhân thường xuất hiện các khối u lan rộng đến nhiều cơ quan lớn và cả vùng bụng. Vì vậy, dễ thấy bụng của bệnh nhân bị phình to ra. Khối u gan lúc này đã chiếm diện tích lớn trong bụng, đồng thời gây tích tụ chất lỏng trong bụng, khiến cho bụng bệnh nhân to ra, cảm giác rất đau đớn.Bên cạnh đó, đối với trẻ em, nếu nhận thấy hiện tượng chướng bụng thì cần nhanh chóng đưa trẻ đi thăm khám vì rất có thể đó là dấu hiệu của ung thư gan. Tuy chỉ chiếm tỷ lệ khá hiếm, chỉ chiếm khoảng 1% trong tổng số các ca ung thư ở trẻ em, nhưng với trẻ dưới 11 tuổi thường gặp phải dạng ung thư gan đa ổ, trẻ dưới 3 tuổi là bướu nguyên bào gan. Tình trạng này hoàn toàn có thể phẫu thuật được.Những triệu chứng khác của ung thư gan trong giai đoạn cuối bao gồm: sút cân nhanh, mệt mỏi, đau tức ở vùng bụng phải, rối loạn tiêu hóa, vàng da, nước tiểu có màu vàng, khối u di căn, sốt nhẹ,... Một số trường hợp bệnh nhân bị sốt vì xuất huyết ổ bụng, gây ra do ung thư gan bị vỡ.
3. Lời khuyên trong điều trị ung thư gan
Bệnh nhân ung thư gan nên ăn các loại thực phẩm chứa Vitamins
Ung thư gan là bệnh lý nguy hiểm và rất khó điều trị. Nếu ung thư đã đến giai đoạn cuối thì cơ hội sống rất thấp. Lúc đó, các tế bào ung thư ác tính đã di căn và lan lan đến mọi cơ quan. Trên thực tế, mục tiêu điều trị ung thư gan chỉ có thể làm giảm các triệu chứng, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Một số lời khuyên sau đây sẽ giúp ích cho bệnh nhân trong việc điều trị ung thư gan:Chế độ ăn uống: Nên cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết như vitamin, khoáng chất... khi bệnh nhân đang trong liệu trình điều trị với các thuốc hóa trị toàn thân. Để đối phó với chứng chán ăn, buồn nôn, các món ăn nên đa dạng, hấp dẫn, thanh đạm, dễ nuốt, dễ hấp thu.Môi trường sống: Tránh để bệnh nhân tiếp xúc thường xuyên với môi trường bụi bẩn, nhiều hóa chất độc hại... Duy trì lối sống lành mạnh, ăn đúng giờ, ngủ đủ giấc,...Củng cố tinh thần: Bệnh nhân điều trị ung thư gần như bị suy sụp tinh thần. Do đó, vai trò của thân nhân là vô cùng quan trọng để tăng sự đồng cảm, giúp giải tỏa tâm lý, đem lại sự lạc quan cho bệnh nhân.Bệnh ung thư gan khi đã phát triển đến giai đoạn muộn đối với người lớn thì thông thường sau khoảng 5 năm điều trị, chỉ còn 20% bệnh nhân sống sót. Do đó, khi nhận thấy những triệu chứng bất thường liên quan đến gan, người bệnh cần thăm khám với bác sĩ để phát hiện kịp thời cũng như có phác đồ điều trị phù hợp. Ngoài ra, nên thăm khám và sàng lọc ung thư gan định kỳ để sớm phát hiện những mầm mống đầu tiên của ung thư.
4.Hợp tác chuyên môn toàn diện với các bệnh viện trong nước và quốc tế: Singapore, Nhật, Mỹ,..Điều trị, chăm sóc người bệnh toàn diện, phối hợp đa chuyên khoa theo hướng cá thể hóa từng người bệnh.Có đầy đủ các phương tiện chuyên môn để chẩn đoán xác định bệnh và xếp giai đoạn trước điều trị: Nội soi, CT scan, PET-CT scan, MRI, chẩn đoán mô bệnh học, xét nghiệm gen - tế bào,...Có đầy đủ các phương pháp điều trị chủ đạo bệnh ung thư: phẫu thuật, trị xạ, hóa chất, ghép Tế bào gốc... | vinmec | 1,142 |
Tìm hiểu về xét nghiệm kháng nguyên HLA B27
Xét nghiệm kháng nguyên HLA – B27 là xét nghiệm có giá trị trong chẩn đoán bệnh liên quan đến viêm cột sống dính khớp, viêm khớp, viêm màng bồ đào, bệnh vảy nến và xét nghiệm này đôi khi còn dùng khảo sát trong bệnh viêm ruột, gia đình có tiền sử viêm cột sống dính khớp.
1. Kháng nguyên HLA B27 là gì?
HLA là một hệ kháng nguyên chủ yếu có trên bạch cầu, tiểu cầu. Kháng nguyên HLA - B27 là kháng nguyên bề mặt MHC lớp I được mã hoá bởi các locus B trên nhiễm sắc thể số 6.
HLA là một hệ kháng nguyên có trên hồng cầu-bạch cầu
2. Khi nào cần xét nghiệm kháng nguyên HLA B27?
Theo một số nghiên cứu, đa số người mắc bệnh viêm cột sống dính khớp có biểu hiện HLA – B27 dương tính. Do vậy xét nghiệm kháng nguyên HLA – B27 là xét nghiệm có giá trị trong chẩn đoán bệnh:Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis);Viêm khớp phản ứng (hội chứng Reiter);Viêm khớp dạng thấp thiếu niên (JRA);Viêm màng bồ đào;Bệnh vảy nến.Sưng, đau, cứng khớp, hạn chế vận động đối với các khớp cột sống thắt lưng, cột sống cổ...Viêm kết mạc mắt, viêm niệu đạo, tổn thương da và bệnh viêm ruột.Gia đình có tiền sử viêm cột sống dính khớp.
Đa số người mắc bệnh viêm cột sống dính khớp có biểu hiện HLA-B27 dương tính
3. Ý nghĩa xét nghiệm kháng nguyên HLA-B27
Xét nghiệm kháng nguyên HLA-B27 phát hiện gen quy định kháng nguyên HLA-B27 trên nhiễm sắc thể số 6 của người ở các bệnh nhân có nguy cơ viêm cột sống dính khớp.Tỉ lệ kháng nguyên HLA-B27 ở người bình thường có sự chênh lệch rất khác nhau giữa các chủng tộc. Bệnh gặp nhiều ở người trẻ (khoảng 90% dưới 30 tuổi), gặp ở nam nhiều hơn ở nữ. Bệnh có tính chất gia đình rõ, có thể di truyền đến các thế hệ con cháu của những người có HLA- B27 dương tính, đặc biệt họ hàng của những người bị viêm cột sống dính khớp mà có HLA-B27 dương tính thì nguy cơ bị viêm cột sống dính khớp cao hơn 40 lần so với người bình thường.Bên cạnh đó, xét nghiệm kháng nguyên HLA-B27 còn giúp đánh giá tổn thương của bệnh viêm cột sống dính khớp như lúc đầu là xơ teo, sau đó canxi hóa dây chằng, bao khớp kèm theo viêm nội mạc và mao mạch. Biểu hiện lâm sàng là đau hạn chế vận động cột sống, có thể kèm theo viêm các khớp chi dưới, thường nhanh chóng để lại di chứng dính khớp và đốt sống.Trung tâm có thế mạnh chuyên môn trong phẫu thuật, điều trị các bệnh lý:Thay thế một phần hoặc toàn bộ đoạn xương và khớp nhân tạo;Thay khớp háng, gối, khuỷu tay;Thay khớp vai đảo ngược, các khớp nhỏ bàn ngón tay đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam;Phẫu thuật nội soi khớp tái tạo và sửa chữa các tổn thương dây chằng, sụn chêm;Ung thư xương, u xương và mô mềm cơ quan vận động;Phục hồi chức năng chuyên sâu về Y học thể thao;Phân tích vận động để chẩn đoán, theo dõi và cải thiện thành tích cho các vận động viên; chẩn đoán và hỗ trợ phục hồi cho người bệnh.Trung tâm đang áp dụng các công nghệ hiện đại, tối tân vào điều trị như công nghệ tái tạo hình ảnh 3D và in 3D xương, khớp nhân tạo, công nghệ trợ cụ cá thể hóa được chế tạo và in 3D, công nghệ chế tạo và ứng dụng xương khớp nhân tạo bằng các vật liệu mới, kỹ thuật phẫu thuật chính xác bằng Robot. | vinmec | 641 |
Tìm hiểu nguyên nhân ung thư gan khó phát hiện
Ung thư gan có tỷ lệ tử vong hàng đầu ở cả hai giới tính và đa số ung thư gan khó phát hiện trong giai đoạn sớm và tiên lượng sống lúc này không cao. Đa số bệnh nhân khi tiếp nhận điều trị bệnh đã ở giai đoạn tiến triển và điều này đồng nghĩa với tỷ lệ điều trị thành công thường rất thấp.
1. Lý giải nguyên nhân ung thư gan phát hiện muộn
1.1 Nguyên nhân ung thư gan phát hiện trong giai đoạn cuối
Tỷ lệ tử vong của bệnh ung thư tương đối cao dù được đầu tư về y tế cũng tương đối khó để có thể chữa khỏi bệnh bởi thời gian để phát hiện ra bệnh thường là giai đoạn cuối, giai đoạn muộn ảnh hưởng tới quá trình điều trị. Vậy vì sao xảy ra tình trạng như vậy?
Nhiều nghiên cứu chỉ ra trong giai đoạn đầu, bệnh ung thư gan thường không có các biểu hiện cụ thể, rõ ràng. Thông thường, gan khỏe mạnh chỉ cần khoảng 1/4 năng suất là có thể hoạt động tốt. Khi bị ung thư gan theo phần thì chức năng gan vẫn ổn định và có thể hoạt động trong giai đoạn đầu. Chỉ khi ung thư gan lan rộng mới khiến chức năng gan suy giảm và xuất hiện những triệu chứng bất thường.
Chỉ khi ung thư gan lan rộng mới khiến chức năng gan suy giảm và xuất hiện những triệu chứng bất thường.
Ung thư gan là bệnh lý thường dễ di căn, đặc biệt trong gan: tế bào ung thư bên gan trái có thể di căn sang gan phải hoặc ngược lại. Đồng thời, mạch máu có thể tắc nghẽn bởi khối u mà gan lại cần tĩnh mạch để có thể hoạt động tốt. Tình trạng khối u khiến tĩnh mạch cửa bị tắc có thể dẫn tới huyết khối u ở tĩnh mạch cửa dẫn tới ung thư tái phát.
1.2 Giải thích lý do ung thư gan khó để phát hiện sớm
Ung thư gan khó phát hiện trong những giai đoạn muộn và giai đoạn cuối bởi người bệnh thường không có cảm giác đau kể cả khi khối u đang phát triển trong cơ thể. Khối u nếu lớn khiến người bệnh đau chướng bụng, tròng mắt chuyển sang màu vàng, cân nặng sút, cơ thể buồn nôn, hôn mê… thì lúc này ung thư đã phát triển đáng kể.
Bệnh ung thư gan có thể đã tiến triển đến giai đoạn muộn và chức năng gan đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Căn bệnh này có thể phát triển nhanh chóng với kích thước gia tăng trong khoảng 3 tháng và mất đến khoảng nửa năm để tiến triển từ giai đoạn đầu đến giai đoạn tiếp theo. Khoảng nửa năm tiếp theo sẽ kết thúc giai đoạn này và nếu khoảng giai đoạn cuối có thể tử vong chỉ sau 6 tháng – 1 năm.
1.3 Vì sao khám sức khỏe định kỳ khó phát hiện ra ung thư gan?
Hiện nay, khám sức khỏe định kỳ cho gan có hai phương tiện là xét nghiệm chất chỉ điểm u và siêu âm có thể phát hiện ung thư. Chất chỉ điểm AFP sẽ cao đối với đa số bệnh nhân ung thư gan ở giai đoạn sớm. Gía trị này cũng được đánh giá là cao khi nồng độ đạt trên 400 ng/dl.
Siêu âm cũng là phương pháp phát hiện ung thư gan kết hợp với thăm khám gan. Đối với bệnh lý cơ gan, bề mặt gan thường khó quan sát bởi các nốt gan và xơ gan khiến khó dò tìm khối u. Độ nhạy bén để phát hiện khối u ở gan cũng không cao.
Hiện nay, y học hiện đại phát triển khiến hệ thống siêu âm có thể nhạy bén hơn và quan sát được nhiều những nguy cơ hay khối u gan. Tuy nhiên tỷ lệ này cũng không đạt tuyệt đối.
Y học hiện đại phát triển khiến hệ thống siêu âm có thể nhạy bén hơn và quan sát được nhiều những nguy cơ hay khối u gan
Do đó, việc khám sức khỏe định kỳ phát hiện khối u gan có thể xảy ra tuy nhiên không phải tuyệt đối mà cần dựa vào các xét nghiệm chuyện sâu về gan để phát hiện ra căn bệnh ác tính này.
2. Những đối tượng nguy cơ cao mắc ung thư gan cần chủ động trong sức khỏe
Ở những giai đoạn sớm, khối ung thư gan có thể được loại bỏ dễ dàng và có thể triệt để hơn, từ đó ngăn chặn nguy cơ lây lan bệnh tránh di căn đến các cơ quan khác của cơ thể.
Điều này cũng đồng nghĩa với người bệnh sẽ ít bị tổn thương về tâm lý hay tốn kém về kinh tế khiến người bệnh điều trị với tâm thế nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Bên cạnh đó, những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nếu chủ động quan tâm sức khỏe và thăm khám sớm có thể được điều trị ung thư gan trong thời điểm “vàng” khỏi bệnh.
Theo chuyên gia, những nhóm đối tượng có nguy cơ ung thư cao chia thành 2 nhóm như sau:
– Đang mắc các loại virus hoặc bệnh lý liên quan đến gan:
+ Tiền sử ở gia đình có người thân bị ung thư gan.
+ Virus viêm gan B hoặc viêm gan C là nguyên nhân dẫn tới bệnh ung thư tế bào gan nguyên phát.
Virus viêm gan B hoặc viêm gan C là nguyên nhân dẫn tới bệnh ung thư tế bào gan nguyên phát.
+ Viêm gan bởi tự miễn, có thể kèm theo những bệnh tự miễn khác: như đái tháo đường loại 1, basedow, lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp…
+ Gan nhiễm mỡ không bởi uống rượu.
– Mắc các bệnh lý khác nhưng có khả năng dẫn tới bị ung thư gan:
+ Các bệnh lý như béo phì, tiểu đường khiến nguy cơ bị ung thư gan cao.
+ Xơ gan do sử dụng quá nhiều rượu bia, chất kích thích trong thời gian dài.
+ Bên cạnh đó còn có nguyên nhân tự phát mà khoa học chưa nghiên cứu và giải thích được.
+ Khi có những biểu hiện như mệt mỏi kéo dài, nước tiểu chuyển sang màu vàng đậm, đau âm ỉ ở khu vực gan, xuất huyết dưới da thì bạn nên đi khám thường xuyên để nhận được tư vấn từ chuyên gia. | thucuc | 1,132 |
Suy nghĩ kĩ trước khi quyết định phẫu thuật thay khớp gối
Bạn bị viêm đau khớp gối và thường nghe thấy tiếng kêu lạo xạo, viễn cảnh về một khớp gối mới được làm kim loại và nhựa dẻo dường như rất hấp dẫn. Tuy nhiên thực tế có đúng như mong đợi?
Cuộc phẫu thuật có vẻ dễ dàng và được hứa hẹn rất nhiều: đi lại dễ dàng hơn, ít đau đớn hơn và gần như bạn sẽ có một đầu gối mới, khỏe mạnh như của thanh niên.
Nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hiệu quả của phẫu thuật thay thế đầu gối không hẳn như mong đợi dù ngày càng nhiều người cân nhắc lựa chọn liệu pháp này trước khi thử những cách khác để cải thiện tình trạng đầu gối.
Không có gì phải bàn cãi khi nói rằng lựa thay thế đầu gối đang ngày càng phổ biến. Hơn 600.000 ca phẫu thuật đã được thực hiệm trong năm 2012 so với khoảng 250.000 ca 15 năm trước.
Một số nghiên cứu mới cũng chỉ ra rằng có vẻ người dân đã hơi hấp tấp khi lựa chọn liệu pháp này, thậm chí có thể kém hiệu quả hơn và chỉ đạt được kết quả hạn chế.
Theo số liệu từ Viện phẫu thuật chỉnh hình Hoa Kỳ, số ca thay thế đầu gối ở những người từ 45 đến 64 tuổi đã tăng 205% từ năm 2000 đến năm 2012; và từ 65 tuổi trở lên chỉ tăng 95%.
Trong hai nghiên cứu lớn được công bố trong năm nay, các nhà nghiên cứu tại Đại học Y tế cộng đồng Virginia đã tiến hành 1 cuộc đánh giá hiệu quả phẫu thuật. Sử dụng các tiêu chí được phát triển ở châu Âu,
Có nghĩa là những bệnh nhân này không chỉ bị đau khớp mà còn bị suy giảm chức năng thể chất như không thể leo cầu thang, đứng dậy khỏi ghế hay đi bộ mà không cần hỗ trợ.
Dựa trên những nghiên cứu khác được tiến hành ở Tây Ban Nha, các nhà nghiên cứu cũng xác định rằng phẫu thuật thay thế khớp gối chỉ phù hợp với các bệnh nhân trên 65 tuổi. Lý do là các vật liệu cấy ghép sẽ cần phải thay thế sau một vài thập kỷ, điều này có nghĩa là với bệnh nhân tầm 45 tuổi sẽ cần phải thay thế đầu gối suốt quãng đời còn lại.
Các nhà nghiên cứu cũng đồng thời phân tích dữ liệu từ một nghiên cứu lớn với 200 người, cả phụ nữ và đàn ông, bị viêm đau khớp gối đã tiến hành phẫu thuật thay thế trong vòng 5 năm trở lại. Theo đó, có 1/3 đối tượng không phù hợp với loại phẫu thuật này. Dựa vào kết quả scan đầu gối và báo cáo của người khảo sát về mức độ đau đớn hay suy giảm thể chất thì nhiều người trong số này chỉ bị viêm khớp nhẹ.
Sau phẫu thuật vài năm, họ ít bị đau hơn cũng như cải thiện rõ rệt chức năng thể chất của đầu gối. Trong khi đó, những đối tượng được xem là không phù hợp với phẫu thuật thì tình trạng bệnh không cải thiện nhiều. Sau một năm, số điểm của họ về chức năng đầu gối chỉ tăng khoảng 2 điểm, đơn giản bởi theo ông Daniel Riddle - Giáo sư vật lý trị liệu và phẫu thuật chỉnh hình tại Đại học Y tế cộng đồng Virginia– người đứng đầu các nghiên cứu, thì “họ có ít “chỗ” để cải thiện tình trạng”.
Tất nhiên, các nhà nghiên cứu không khuyên bạn nên chờ đến khi đầu gối đã xuống cấp hoàn toàn thì mới thay thế chúng mà bạn cần phải xem xét mức độ cần thiết của phẫu thuật.
“Hãy hỏi ý kiến bác sĩ về tình trạng bệnh của mình”. Theo Giáo sư Riddle, | medlatec | 662 |
Mẹ bầu ăn vải được không và những lưu ý từ bác sĩ
Vấn đề “mẹ bầu ăn vải được không” đang được rất nhiều mẹ bầu quan tâm. Nhiều người hoàn toàn ủng hộ mẹ bầu ăn vải nhưng cũng có nhiều ý kiến cho rằng mẹ bầu nên tránh xa loại quả này để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Vậy ý kiến nào là đúng. Hãy cùng theo dõi những phân tích từ chuyên gia trong bài viết dưới đây.
1. Giải đáp thắc mắc mẹ bầu ăn vải được không?
1.1. Nhiều mẹ bầu lo ngại khi ăn vải
Trong số loại trái cây vào mùa hè, vải là một loại hoa quả được rất nhiều người yêu thích. Nguyên nhân là bởi loại quả này có hương vị thơm ngọt, dễ ăn và giá thành tương đối rẻ.
Điều quan trọng hơn là trong quả vải có chứa rất nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là các loại vitamin, khoáng chất và một số hợp chất chống oxy hóa. Thế nhưng nhiều mẹ bầu vẫn rất e ngại về việc bổ sung vải vào chế độ ăn mỗi ngày.
Chị H. T. L (Hoàn Kiếm, Hà Nội) đang mang thai tháng thứ 2 cho biết: “Tôi rất thích ăn vải, thậm chí nghiện vải. Nhưng vì đang mang bầu nên mùa hè năm nay, tôi không dám ăn một quả nào. Các chị cùng cơ quan đều khuyên tôi rằng ăn vải không tốt cho mẹ bầu. Không biết có chính xác hay không nhưng tôi vẫn cố “bóp mồm, bóp miệng”. Tôi nghĩ có kiêng, có lành”.
Ngược lại với ý kiến của chị H. T. L, nhiều mẹ bầu lại chia sẻ trên mạng xã hội rằng họ vẫn ăn vải và chỉ giảm lượng đi, hoàn toàn không kiêng loại quả này. Mẹ bầu này còn cho biết, nhiều người xung quanh cũng ăn vải khi mang thai và cuối cùng vẫn đảm bảo có một thai kỳ an toàn và sinh con khỏe mạnh.
Chính những luồng ý kiến khác nhau như vậy đã khiến cho rất nhiều mẹ bầu hoang mang về vấn đề “mẹ bầu ăn vải được không”.
1.2. Phân tích từ chuyên gia
Chế độ ăn của mẹ bầu là một vấn đề rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mẹ bầu và sự phát triển của thai nhi. Trong thời kỳ mang thai, phụ nữ nên ăn nhiều trái cây và rau củ vì những thực phẩm này không phải trải qua chế biến mà còn có chứa vitamin và khoáng chất, cung cấp nhiều chất xơ rất tốt cho hệ tiêu hóa, đặc biệt giúp ngăn ngừa tình trạng táo bón của mẹ bầu.
Phụ nữ có thai nên ăn đa dạng các loại quả. Đối với quả vải, đây là loại quả có chứa nhiều vitamin như vitamin A, C, B, E,… và nhiều loại khoáng chất như Kali, sắt, canxi, kẽm,… cùng với nhiều hợp chất khác, mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Tuy nhiên, điểm hạn chế của vải là có quá nhiều đường nên những mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ hoặc đang gặp vấn đề về rối loạn dung nạp đường huyết, hay đang có xu hướng tăng cân quá nhanh thì không nên ăn vải hoặc chỉ nên ăn rất ít. Nếu ăn loại quả này quá nhiều, thì chỉ sau 2 tiếng, chỉ số đường huyết của mẹ bầu sẽ tăng lên đáng kể.
Tuy nhiên, đối với những trường hợp mẹ bầu có sức khỏe bình thường, chị em hoàn toàn có thể yên tâm ăn vải. Một lưu ý quan trọng là chỉ nên ăn với lượng vừa phải. Cụ thể, mỗi mẹ bầu không mắc bệnh tiểu đường thai kỳ chỉ nên ăn khoảng 8 quả vải mỗi ngày, đồng thời cần chia ra thành nhiều bữa. Không nên ăn dồn cùng lúc.
Bên cạnh đó, có một vấn đề là rất nhiều gia đình đang có thói quen ăn hoa quả sau bữa chính. Đây là một thói quen có thể không tốt cho sức khỏe. Các chuyên gia cho rằng, nên ăn trái cây trước các bữa chính trong ngày. Chất xơ mà các thực phẩm này cung cấp sẽ có tác dụng giảm hấp thu đường đơn từ các món ăn trong bữa chính. Ngoài ra, mẹ bầu cũng nên ăn trái cây trực tiếp để nhận được lượng chất xơ tối đa từ loại thực phẩm này.
Đối với những mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ, tăng cân nhiều, mang đa thai, có hiện tượng dư ối,… thì nên thận trọng và quan tâm đến sức khỏe nhiều hơn. Tốt nhất, nên theo dõi sức khỏe sau mỗi bữa ăn bằng cách kiểm tra đường huyết. Qua đó, mẹ bầu có thể điều chỉnh để có một chế độ ăn phù hợp nhất.
2. Một số loại quả mẹ bầu không nên ăn
Trong chế độ ăn uống, mẹ bầu cũng cần lưu ý với một số loại thực phẩm dưới đây:
- Dứa có nguy cơ gây kích thích cơn co tử cung và làm tăng nguy cơ sảy thai:
Dứa là loại quả rất thơm ngon. Tuy nhiên, trong dứa lại có chứa chất bromelain, có nguy cơ làm mềm tử cung, kích thích co thắt tử cung. Vì thế, nếu ăn quá nhiều dứa khi mang thai, nhất là trong 3 tháng đầu, có thể tăng nguy cơ sảy thai. Hơn nữa, nếu không gọt dứa sạch hết mắt dứa, có thể gây ngộ độc.
- Đu đủ xanh tăng nguy cơ sảy thai: Nếu như đu đủ chín rất tốt cho mẹ bầu và thai nhi thì đu đủ xanh lại hoàn toàn ngược lại. Trong quả đu đủ xanh hoặc chưa chín hẳn có chứa một số loại enzyme có thể gây co thắt tử cung và làm tăng nguy cơ sảy thai.
- Quả đào dễ gây dị ứng, ngứa
Loại quả này có tính nóng và còn có nhiều lông nên rất dễ gây dị ứng và rát họng. Hơn nữa một số chất trong đào có thể gây co thắt tử cung, nên mẹ bầu cũng không nên lựa chọn loại quả này.
- Táo mèo kích thích co bóp tử cung
Mẹ bầu cũng không nên tiêu thụ loại quả này vì nó có chứa một số chất làm tăng co bóp tử cung, dẫn đến tăng nguy cơ sinh non hoặc sảy thai.
- Không nên ăn chuối tiêu khi đói
Trong chuối tiêu có chứa nhiều magiê. Nếu đang đói, mẹ bầu không nên ăn chuối vì nó có thể gây mất cân bằng magiê và tác động không tốt đến hệ tim mạch. | medlatec | 1,122 |
Khi thực hiện nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không?
Rất nhiều người cần nội soi dạ dày nghe đồn rằng khi đi khám phải nhịn ăn. Vậy nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không và trong thời gian bao lâu? Những lưu ý nào bạn cần biết? Hãy cùng tìm hiểu về nội soi dạ dày qua bài viết này.
1. Tìm hiểu về nội soi dạ dày
Trước khi đi sâu vào lưu ý nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không thì cần tìm hiểu về quy trình thực hiện. Nội soi dạ dày là phương pháp khám trực tiếp phần trên của ống tiêu hóa. Bộ phận này bao gồm: Thực quản, dạ dày, tá tràng,…
Việc nội soi giúp phát hiện và điều trị các bệnh về tiêu hóa như: Loét dạ dày, trào ngược dạ dày, đau thượng vị, xuất huyết dạ dày,… Đồng thời phương pháp này còn giúp lấy các dị vật trong đường tiêu hóa.
Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi vào cơ thể qua đường miệng hoặc mũi rồi đi sâu xuống dưới để kiểm tra. Camera gắn trên đầu ống nội soi có nhiệm vụ thu lại những hình ảnh ghi nhận được và chiếu trên màn hình quan sát. Tất cả những bất thường của hệ tiêu hóa sẽ được bác sĩ quan sát và chẩn đoán. Nội soi dạ dày chính là phương pháp phổ biến nhất hiện nay.
Nội soi dạ dày giúp phát hiện sớm các vấn đề của hệ tiêu hóa
2. Vậy khi nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không?
Nhiều người đồn rằng khi nội soi dạ dày rất khổ sở. Người bệnh phải nhịn ăn cả ngày tới đói lả. Vậy thì những lời đồn đoán đó đúng bao nhiêu phần trăm?
2.1 Giải đáp câu hỏi “ Nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không?”
Sau khi hiểu rõ quy trình nội soi vậy thì nội soi dạ dày có cần phải nhịn ăn không? Câu trả lời là có. Nhìn ăn là một khâu chuẩn bị quan trọng để thực hiện thăm khám. Dạ dày rỗng sẽ cho hình ảnh nội soi rõ ràng và chính xác. Một số trường hợp ngoài nhịn ăn bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân uống thuốc nhuận tràng hoặc làm sạch ruột trước khi nội soi.
2.2 Các yêu cầu khi nội soi
– Người khám sẽ cần nhịn ăn ít nhất 6 tiếng để có thể quan sát rõ lớp niêm mạc dạ dày. Không ăn uống cũng giúp người bệnh không bị sặc thức ăn, trào ngược. Người bệnh cũng không được uống các loại nước có màu như: Sữa, nước ngọt, cà phê vì sẽ ảnh hưởng tới khả năng quan sát.
– Bệnh nhân nên đi khám vào buổi sáng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Sau một giấc ngủ dài dạ dày sẽ rỗng vì vậy sẽ thuận lợi cho việc nội soi và cũng đem lại sự an toàn cho người khám.
– Trường hợp người nội soi bị hẹp môn vị cần nhịn ăn từ 12 tiếng tới 1 ngày hoặc đặt ống bơm rửa dạ dày.
– Với các trường hợp nội soi gây mê cần nhịn ăn và cả uống nước trước khoảng 6-8 tiếng. Nếu người bệnh không chấp hành sẽ dễ bị trào ngược nước vào phổi.
– Nếu bệnh nhân có tiền sử về bệnh tim mạch, hô hấp, dị ứng hoặc đang sử dụng các loại thuốc thì cần trao đổi với bác sĩ. Dựa vào tình hình thực tế mà bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp thăm khám phù hợp.
Nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không? Trước khi nội soi cần nhịn ăn từ khoảng 6 tới 8 tiếng
3. Khi nào cần nội soi dạ dày?
Khi thấy một trong các dấu hiệu bất thường về đường tiêu hóa dưới đây, người bệnh cần tiến hành nội soi dạ dày ngay.
– Thường xuyên có cơn đau ở vùng xương ức, thượng vị dạ dày
– Hay ợ chua, đầy hơi
– Cảm giác bị trào ngược dạ dày
– Ăn không ngon miệng, chán ăn
– Buồn nôn, nôn ra máu
– Đi ngoài có lẫn máu
– Buồn nôn hoặc nôn, nôn ra máu
– Đi ngoài ra máu
– Đau và nóng rát thượng vị dạ dày
– Ho liên tục, viêm họng kéo dài, tái đi tái lại nhiều lần
– Nuốt đau hoặc khó nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng
– Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân
– Trong gia đình có người bị nhiễm vi khuẩn HP
Nội soi dạ dày còn được thực hiện trong các gói khám sức khỏe tổng quát, tầm soát bệnh về hệ tiêu hóa. Phương pháp này cho kết quả chính xác hơn siêu âm hoặc chụp X quang thông thường.
Bạn cần chú ý tới các triệu chứng bất thường để sớm đi khám bệnh
4. Những điều cần lưu ý khi nội soi dạ dày
Cả trước và sau khi thực hiện nội soi, bệnh nhân cũng thực hiện một số lưu ý. Việc này nhằm đảm bảo sức khỏe cho người bệnh.
4.1 Trước khi nội soi
Hơn ai hết, người bệnh cần cân nhắc đến tình trạng sức khỏe của mình trước khi nội soi. Bạn cần thực hiện một số xét nghiệm máu cần thiết khi nội soi.
Hiện nay có phương pháp gây mê và không gây mê. Nếu bệnh nhân lựa chọn phương thức gây mê thì cần có người thân đi cùng để đảm bảo an toàn.
Bạn nên thông báo các loại thuốc đang dùng với bác sĩ. Thông thường bác sĩ sẽ khuyên bệnh nhân dừng uống vitamin hoặc thuốc khoảng 4-7 ngày trước khi nội soi.
4.2 Sau khi nội soi dạ dày
Nội soi dạ dày người bệnh có thể thấy khó chịu ở cổ họng và bụng do ống nội soi luồn sâu vào dạ dày. Nếu cảm thấy quá đau họng bạn có thể dùng nước muối pha loãng để súc miệng. Nước muối sẽ giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn. Bạn không cần phải sử dụng các loại thuốc hỗ trợ hay giảm giảm đau vì cảm giác khó chịu này sẽ mất sau khoảng 12 tiếng đến 1 ngày.
4.3 Nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không? Chế độ ăn uống hợp lý
– Các thực phẩm nên ăn
Một tuần trước khi nội soi bạn nên ăn các món dễ tiêu hóa. Trước 2 ngày khám bạn cần uống nhiều nước để giúp dạ dày không bị mất nước. Trước một ngày nội soi bạn ăn cháo, súp,…Người nội soi dạ dày cần nhịn ăn ít nhất 6 tiếng trước giờ tiến hành.
Sau khi nội soi, bệnh nhân cũng nên dùng các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa. Chú ý chỉ uống sữa nguội. Sữa đang nóng có thể làm tổn thương dạ dày.
– Các thực phẩm nên tránh
Trước khi nội soi nên tránh các món khó tiêu hóa, nhiều chất xơ: Các loại ngũ cốc gốm yến mạch, vừng, bánh mì,…Bạn cũng không nên uống các loại nước có màu vì sẽ ảnh hưởng tới khả năng quan sát của bác sĩ. Việc này có thể dẫn đến những nhầm lẫn trong quá trình chẩn đoán.
Sau khi nội soi cần tránh các thực phẩm cay nóng có thể gây tổn thương tới niêm mạc dạ dày.
Người bệnh nên ăn các món mềm, dễ tiêu hóa để giảm gánh nặng lên dạ dày
Qua bài viết, chắc rằng bạn đã biết được nội soi dạ dày có phải nhịn ăn không. Mong rằng với sự chuẩn bị kỹ cả trước và sau khi nội soi sẽ giúp bạn có kết quả khám bệnh chính xác nhất. Đồng thời giúp bảo vệ dạ dày trước những tác động có thể gây tổn thương.
| thucuc | 1,349 |
Trẻ ho có đờm và các phương pháp tiêu đờm hiệu quả
Trẻ ho có đờm là hiện tượng xảy ra rất phổ biến vào thời gian giao mùa, thời tiết thay đổi. Nhiệt độ chênh lệch đột ngột có thể làm cho tình trạng ho của bé kéo dài và gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Để giúp mẹ hiểu và có cách khắc phục tình trạng này, hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây.
1. Trẻ ho có đờm, nguyên nhân do đâu?
Ho là một phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ những dị vật, bụi bẩn bên trong đường hô hấp ra ngoài trong đó có đờm. Ho có đờm là biểu hiện tống các chất dịch làm tắc nghẽn đường hô hấp có trong đường khí quản có khi cũng có các phế quản, phế nang của phổi giúp trẻ thở dễ dàng hơn. Nguyên nhân do đâu trẻ ho có đờm:
Thời tiết thay đổi đột ngột: Những ngày giao mùa khiến cả trẻ em và người lớn mắc bệnh rất nhiều. Do thời tiết đang nóng đột ngột chuyển sang lạnh, cơ thể chưa kịp thích ứng. Đặc biệt là trẻ em, ho khan ho nhiều có đờm, sổ mũi là các triệu chứng thường xuyên xảy ra.
Đường hô hấp bị viêm do virus, vi khuẩn: Khi cơ thể có các yếu tố lạ xâm nhập như virus, vi khuẩn đặc biệt là đường hô hấp. Có cơ chế đặc biệt là tiết ra các dịch nhầy (đờm) để bảo vệ lớp niêm mạc đường hô hấp, tránh làm tổn hại đến đường hô hấp.
Bụi bẩn, ô nhiễm môi trường: Trẻ em sống trong môi trường không được trong sạch, thoáng khí là yếu tố dễ mắc các bệnh về đường hô hấp.
Hệ miễn dịch, cấu trúc giải phẫu chưa hoàn thiện: trẻ em có hệ miễn dịch còn non yếu là điều kiện thuận lợi cho các yếu tố bất lợi làm tổn hại đến sức khỏe của trẻ. Cấu trúc giải phẫu chưa hoàn thiện nên bản thân bé không thể tự chống lại những bệnh vặt như người lớn.
Ngoài ra, trẻ ho có đờm cũng có thể do:
Bị dị ứng thời tiết, phấn hoa.
Hít phải khói thuốc lá: khói trong thuốc lá là tác nhân làm cho các niêm mạc đường hô hấp trở nên nhạy cảm và tiết ra dịch nhầy.
Đặc biệt khi ngủ về đêm, phản xạ tống chất nhầy ra ngoài không còn được nhiều như lúc tỉnh nên dịch đờm đọng lại gây ho nhiều.
2. Các phương pháp tiêu đờm hiệu quả mẹ cần biết
Hiện nay có rất nhiều cách để làm giảm triệu chứng ho do có đờm ở trẻ. Tuy nhiên, do quá nhiều phương pháp nên các mẹ không biết lựa chọn cách nào cho phù hợp. Dưới đây sẽ là một số phương pháp làm giảm đờm hiệu quả cho bé:
Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
Sử dụng bình bóp rửa mũi chuyên dụng hoặc ống tiêm cỡ lớn (đã loại bỏ kim tiêm), cho nước muối sinh lý 0,9% vào bình hoặc ống tiêm, để đầu bé nghiêng góc 45 độ rồi đưa vòi của bình bóp hoặc ống tiêm lên một bên mũi của trẻ, từ từ bơm nước muối vào mũi. Tác dụng phương pháp này là để đẩy dịch nhầy ra khỏi cổ họng và mũi, kích thích phản xạ ho hay nhắc mũi để tống hết dịch nhầy ra khỏi đường hô hấp giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn. Có thể sử dụng bất cứ lúc nào khi trẻ ho có đờm.
Uống nước ấm
Nước sẽ làm loãng các dịch nhầy có trong cổ họng của trẻ, nhiệt độ ấm thích hợp sẽ tạo cảm giác dễ chịu, làm dịu triệu chứng ho khi ho quá nhiều khiến trẻ cảm thấy mệt.
Sử dụng các bài thuốc dân gian
Nước dừa chưng với rau răm và đường phèn: Rau răm vốn tính ấm có vị cay sử dụng để trị chướng hơi, đầy bụng thì rau răm cũng là liều thuốc dân gian tốt để trị đờm, kết hợp với nước dừa có tính mát, kháng khuẩn làm dịu nhẹ cảm giác ngứa rát khi trẻ ho nhiều, ho dai dẳng không hết:
Nguyên liệu: 1 trái dừa, rau răm và đường phèn.
Cách thực hiện: Tạo lỗ trên trái dừa, cho một nhắm rau răm và ít đường phèn cho vào trái dừa. Đem hấp cách thủy 15 phút, để nguội cho bé uống dần trong ngày.
Nên kiêng trì cho bé uống khoảng 1 tuần, sẽ thấy triệu chứng giảm rõ rệt.
Đường phèn chưng với quất (tắc): quả quất có vị chua, phần vỏ sẽ hơi đắng thuộc họ cam, chanh nên tinh dầu trong quả quất có tác dụng trị ho, long đờm rất tốt. Trong quất còn chứa vitamin C, canxi, kẽm, magie,… có tác dụng tăng cường sức đề kháng. Đường phèn ít ngọt hơn đường tinh luyện nên rất tốt cho sức khỏe, có vị ngọt thanh, chúng cũng chứa nhiều dưỡng chất như vitamin B12, khoáng chất,… Cũng chính vì thế mà đường phèn thường được dùng để chưng kết hợp với tắc và nhiều bài thuốc khác mà không phải là đường tinh luyện.
Nguyên liệu: 5 quả quất (tắc) vàng, đường phèn xay, một ít muối và nước lọc.
Cách thực hiện: quất rửa sạch bổ làm đôi lọc bỏ hết hạt để không bị đắng và vắt lấy nước, phần vỏ giữ lại thái sợi mỏng. Sau đó cho nước quất, vỏ quất thái sợi, đường phèn, một ít muối và nước vào cái bát. Đem ướp hỗn hợp này khoảng 3 - 4 giờ để tinh dầu trong tắc ra hết và đường ngấm vào. Lấy hỗn hợp này ra bỏ lên cái nồi hấp hoặc chảo đem chưng cách thủy trong 5 - 8 phút. Sau khi nguội thì có thể chia nhỏ cho trẻ uống dần sau mỗi bữa ăn. Bài thuốc dân gian này có vị ngọt chua thanh nên cho trẻ uống rất dễ dàng.
Lá diếp cá trị ho có đờm, ho dai dẳng: rau diếp cá được coi là kháng sinh tự nhiên, có khả năng ức chế các tác nhân gây các bệnh đường hô hấp, dịch chiết có trong lá diếp cá giàu vitamin C, A, B nhiều chất xơ và canxi. Vì thế rau diếp cá không chỉ có khả năng kháng viêm mạnh mẽ mà nó còn chức năng chống oxy hóa, tăng cường hệ thống phòng thủ của cơ thể. Từ đó, rau diếp cá có tác dụng chữa bệnh cho trẻ ho có đờm rất tốt.
Nguyên liệu: 200g lá diếp cá tươi, 1 - 2 muỗng mật ong.
Cách thực hiện: rửa sạch lá diếp cá và loại bỏ những lá bị vàng héo. Sau đó cho lá diếp cá vào máy xay sinh tố để xay nhuyễn, dùng rây lọc bỏ cặn. cho ra cốc, hòa thêm 1 - 2 muỗng mật ong cho bé dễ uống hơn.
Nếu trẻ ho dai dẳng, ho ra đờm lâu ngày và thở khó, thở nghe tiếng rít.
Sử dụng thuốc tây y
Các loại thuốc có tác dụng làm loãng các dịch nhầy (đờm) ở những nơi không thể loại bỏ bằng các phản xạ ho hay hắt hơi. Nếu để lâu ngày, làm cho bé cảm thấy khó thở cản trở đường hô hấp của bé: Guaifenesin, Acetylcysteine, Bromhexin, Ambrosol,… Tuy nhiên, khi sử dụng các loại thuốc cho bé, cha mẹ cần được sự đồng ý và kê đơn của bác sĩ. | medlatec | 1,269 |
Đặt vòng tránh thai bao nhiêu tiền?
Trước khi đặt vòng tránh thai cần lưu ý gì, và đặt vòng tránh thai bao nhiêu tiền là vấn đề nhiều người băn khoăn cần được giải đáp cụ thể. Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp một số thông tin cần thiết như sau
Trước khi đặt vòng tránh thai cần lưu ý gì?
Thời gian đặt vòng tốt nhất là ngay sau khi hết kinh nguyệt. Cần lưu ý không nên đặt vòng tránh thai ngay sau sinh nở. Hãy chờ cho tử cung được hồi phục và trở lại kích thước bình thường. Nếu không, khi cổ tử cung còn mở hoặc giãn rộng thì vòng tránh thai có thể bị rơi ra ngoài. Nên đặt vòng tránh thai trong khoảng 4 – 6 tuần sau sinh (lâu hơn càng tốt). Nếu sinh mổ, nên chờ 6 tháng mới đặt.
Trước khi đặt bạn cần phải khám phụ khoa. Nếu không khám phụ khoa mà chị em đang có bệnh lý viêm, nhiễm thì thủ thuật đặt vòng sẽ tạo điều kiện cho vi trùng xâm nhập sâu bên trong, gây nhiễm trùng vùng chậu, viêm dính vòi trứng, dẫn đến vô sinh sau này.
Đặt vòng tránh thai bao lâu thì có thể quan hệ được?
Đồng thời, các chị em cũng cần thực hiện vệ sinh bộ phận sinh dục nhẹ nhàng hàng ngày bằng nước sạch, thực hiện uống thuốc đầy đủ theo đơn của bác sĩ.
Tốt nhất nên tuyệt đối kiêng quan hệ tình dục trong vòng từ 7-10 ngày sau khi đặt vòng. Nếu trong và sau khi vợ chồng quan hệ thấy có biểu hiện bất thường như: Đau bộ phận sinh dục, ra máu, ra khí hư… các chị em phụ nữ cần tới khám tại các bệnh viện chuyên khoa để được kiểm tra và hỗ trợ điều trị kịp thời.
Đặt vòng tránh thai bao nhiêu tiền?
Muốn biết đặt vòng tránh thai bao nhiêu tiền thì bạn cần được bác sĩ chuyên khoa tư vấn. Tùy thuộc vào loại vòng bạn lựa chọn mà giá thành khác nhau. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật được tiến hành đơn giản, và có chi phí rẻ.
Có thể có ích với bạn: Đặt vòng tránh thai bao lâu thì quan hệ được | thucuc | 387 |
Đông y chữa và phòng thoái hóa đốt sống cổ
Y học cổ truyền quan niệm rằng, bệnh thoái hóa đốt sống cổ do tình trạng phong hàn thấp bên ngoài xâm nhập vào làm cho khí huyết trong kinh lạc cơ thể bị bế tắc gây nên.
Phương pháp bấm huyệt
Huyệt này có thể trùng với một số huyệt khác. Khi tìm huyệt cần dùng đầu ngón tay day hoặc bấm nhẹ nhàng để phát hiện điểm đau cho chính xác. Vị trí đau chính là vị trí của huyệt á thị. Khi đã phát hiện được điểm đau thì bấm mỗi điểm 1 - 2 phút.
Đặt 2 ngón tay vào 2 huyệt (ở chỗ lõm hai bên từ chỗ lõm giữa cơ ức - đòn - chũm và phần trên cơ thang) 4 ngón kia ôm lấy đầu, dùng lực bấm vào huyệt từ 1 - 2 phút sao cho có cảm giác tức nóng là được.
Dùng ngón trỏ hoặc ngón giữa bấm huyệt bên đối diện từ 1 - 2 phút (huyệt ở chỗ lõm đỉnh vai, khi giơ ngang tay).
Dùng ngón tay cái bấm huyệt bên đối diện và ngược lại từ 1 - 2 phút (huyệt ở đầu nếp ngang thứ 2 (phía sau) của khớp xương bàn tay - ngón tay út khi bàn tay hơi nắm lại).
Khi bấm huyệt cần thực hiện tốt thao tác bấm, dùng đầu ngón tay cái hoặc ngón tay cái, ngón tay trỏ để bấm huyệt, cần bấm vuông góc với huyệt để tạo được lực bấm mạnh. | medlatec | 258 |
Giải đáp thắc mắc: Rò hậu môn là gì, có nguy hiểm không?
Rò hậu môn là gì? Có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào?... là nỗi băn khoăn của nhiều người. Đây là một bệnh lý mãn tính liên quan đến hậu môn - trực tràng mà người bệnh rất hay nhầm tưởng với bệnh trĩ.
1. Rò hậu môn là gì?
Những thông tin sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề rò hậu môn là gì.
Rò hậu môn là tình trạng xuất hiện hiện các khe, nhú do các tuyến cơ thắt gặp tình trạng viêm, nhiễm trùng gây ra. Hầu hết rò hậu môn đều được phát triển từ những ổ áp xe do không được điều trị kịp thời và dứt điểm.
Tùy thuộc vào tình trạng, và mức độ mà bệnh được phân thành các loại như: rò hoàn toàn và không hoàn toàn, rò trong hoặc ngoài cơ thắt, rò phức tạp và đơn giản,... Những đối tượng phổ biến mắc bệnh lý này thường có độ tuổi từ 30 - 50. Tuy nhiên, tỷ lệ nam giới mắc phải bệnh lý này lớn hơn nhiều so với nữ giới, cụ thể là cao gấp 4 lần.
Nguyên nhân gây ra tình trạng
Nguyên nhân hình thành chính gây phát triển thành rò hậu môn là áp xe hậu môn. Khi các loại vi khuẩn có hại như: E. coli, liên cầu trùng, tụ cầu trùng,... xâm nhập, sẽ hình thành nên các tụ mủ, viêm sau đó phát triển thành bệnh. Vì thế, để ngăn chặn tình trạng rò hậu môn xảy ra, cần điều trị kịp thời và đúng cách các ổ áp xe.
Ngoài ra, những đối tượng sau cũng có nguy cơ gặp phải tình trạng rò hậu môn cao hơn người bình thường:
Những người bị nhiễm trực khuẩn lao hoặc mắc các bệnh lý như: Crohn, ung thư hậu môn trực tràng,...
Người có tiền sử bệnh tiền liệt tuyến, gặp các chấn thương ảnh hưởng đến hậu môn hoặc đã thực hiện các phẫu thuật như: cắt trĩ, cắt tầng sinh môn,...
Triệu chứng rò hậu môn
Khi bị rò hậu môn, người bệnh thường có các triệu chứng như:
Hậu môn và các vùng xung quanh tiết dịch lẫn máu hoặc mủ, có mùi hôi khó chịu. Cơn đau có thể giảm đi khi các dịch trong lỗ rò đã chảy hết ra. Đây là triệu chứng phổ biến và dễ nhận biết nhất khi bị tình trạng rò hậu môn.
Ngoài ra, khi bị rò hậu môn, người bệnh sẽ có các mụn mủ ở vùng da xung quanh hậu môn. Ban đầu chỉ là các nốt mụn nhỏ, sau đó lớn lên và xuất hiện mủ màu vàng và màu trắng. Khi vỡ ra sẽ có mùi hôi kèm máu, đôi lúc người bệnh còn có thể gặp phải những cơn đau ngắt quãng.
Ngứa ngáy vùng hậu môn: khi rò hậu môn, người bệnh sẽ gặp tình trạng ngứa ngáy. Mức độ ngứa sẽ tăng theo tình trạng của bệnh, càng về sau sẽ càng ngứa. Tuy nhiên, bạn không nên gãi vì sẽ làm tình trạng viêm nhiễm nặng hơn.
Đau rát vùng hậu môn: tình trạng viêm nhiễm ở hậu môn có thể khiến có cảm giác đau rát, đặc biệt khi ngồi hoặc, vận động mạnh hoặc tiếp xúc với nước.
Sốt cao: ban đầu khi bệnh còn nhẹ thì sẽ không bị sốt cao. Khi tình trạng chuyển biến xấu, các nốt mụn lớn lên và bị nhiễm trùng sẽ gây nên tình trạng sốt. Ngoài ra, người bệnh còn có thể bị mệt mỏi toàn thân, đau đầu,...
2. Biến chứng nguy hiểm của rò hậu môn
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, rò hậu môn có thể gây ra cho người bệnh nhiều biến chứng nguy hiểm:
Tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy mủ: một khi đã được hình thành, các lỗ rò rất khó biến mất, gây khó khăn trong việc điều trị. Các lỗ rò sẽ khiến bệnh nhân chịu nhiều khó chịu, có thể gây ra viêm nhiễm thậm chí là khiến hậu môn bị lở loét. Nếu để tình trạng này kéo dài có thể khiến cơ thể người bệnh bị suy nhược, mệt mỏi, sức đề kháng giảm sút.
Số lượng lỗ rò tăng lên: nếu để tình trạng rò hậu môn này quá lâu mà không điều trị thì rất dễ làm lỗ rò lây lan ra các khu vực xung quanh, gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị và khả năng đàn hồi của hậu môn. Hơn nữa, tình trạng này khiến bệnh có điều trị cũng không khỏi hẳn, khiến việc đi vệ sinh của bệnh nhân gặp khó khăn.
Tăng nguy cơ ung thư: nếu không được điều trị đúng cách, rò hậu môn có thể phát triển thành ung thư trực tràng, ung thư hậu môn.
3. Điều trị rò hậu môn như thế nào
Sau khi biết được rò hậu môn là gì và mức độ nguy hiểm của nó đối với sức khỏe, bạn nên điều trị kịp thời và đúng cách. Những phương pháp sau đây có thể được áp dụng để điều trị rò hậu môn:
Phẫu thuật mổ hở: phương pháp phẫu thuật này nhằm tạo ra một đường để các dịch mủ đi ra ngoài, giúp vết thương nhanh hơn. Đồng thời, phẫu thuật mổ hở giúp điều trị bệnh dứt điểm, tránh việc các túi mủ được hình thành trở lại.
Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu: phương pháp này được thực hiện bằng cách thông qua màn hình hiển thị đưa cáp quang vào trong hậu môn nơi vị trí của các lỗ rò. Từ đó sử dụng nhiệt độ cao để đốt lỗ rò đến khi nó sạch mủ và khô dần rồi bịt kín lại, hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn có hại khiến bệnh tái phát. | medlatec | 988 |
Bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt - nhận diện và phòng ngừa
Thoái hóa điểm vàng thể ướt nếu không được chữa trị ngay sẽ làm suy giảm thị lực, tầm nhìn có điểm mù và thậm chí là mất thị lực vĩnh viễn. Vì thế, biết cách phòng ngừa và nhận diện sớm triệu chứng của bệnh sẽ giúp bạn tránh được những hệ lụy xấu mà bệnh lý này gây ra.
1. Như thế nào là thoái hóa điểm vàng thể ướt?
Thoái hóa điểm vàng thể ướt là một trong 2 dạng của thoái hóa điểm vàng. Đây là dạng rối loạn mắt kéo dài làm suy giảm thị lực và có điểm mù ở vùng thị lực trung tâm. Nguyên nhân phổ biến là do rò máu hoặc dịch từ mạch máu đến điểm vàng. So với thể khô thì thể này ít gặp hơn nhưng lại có tính chất nghiêm trọng hơn và khởi phát từ thể khô.
2. Quá trình phát triển và triệu chứng bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt
2.1. Tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt
Bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt có thể tiến triển theo nhiều hướng khác nhau tùy từng trường hợp cụ thể:
- Mất thị lực do mạch máu neovascularization choroidal tăng trưởng bất thường làm cho máu hoặc chất lỏng rò rỉ giữa điểm vàng với các màng mạch. Chính chất lỏng này làm cho chức năng võng mạc không đảm bảo và thị lực trung tâm bị mờ. Mặt khác, phần nhìn thẳng về phía trước sẽ chuyển thành cong hoặc lượn sóng, tầm nhìn bị ngăn cản bởi một điểm trống.
- Tổn thất tầm nhìn do có chất lỏng ở sau mắt. Người bệnh sẽ bị bong biểu mô sắc tố võng mạc khi chất lỏng từ màng mạch thoát ra ngoài và lan vào giữa màng mạch. Tăng trưởng bất thường Choroidal máu không nhìn thấy khi biểu mô sắc tố võng mạc bị tách ra. Chất lỏng dưới biểu mô sắc tố võng mạc hơi giống vết sưng bên dưới điểm vàng.
2.2. Triệu chứng nhận diện bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt
Người bị thoái hóa điểm vàng thể ướt thường xuất hiện triệu chứng:
- Nhìn hình ảnh biến dạng theo chiều hướng thẳng thành cong.
- Một hoặc cả 2 bên mắt bị giảm thị lực trung tâm.
- Nhìn màu sắc bị giảm độ sáng
- Nhìn chi tiết bị kém độ sắc nét.
- Trong tầm nhìn thấy xuất hiện điểm mù hoặc có đốm mờ.
- Mắt ngày càng mờ đi.
3. Phòng ngừa thoái hóa điểm vàng thể ướt bằng cách nào?
Thoái hóa điểm vàng thể ướt nếu không phát hiện để điều trị ngay có thể biến chứng làm mất hoàn toàn thị lực trung tâm, người bệnh bị trầm cảm và tự cô lập mình, nặng nhất có thể mắc hội chứng Charles Bonnet (ảo thị).
Một số biện pháp được khuyến cáo sau đây có thể giúp phòng ngừa bệnh lý này:
3.1. Kiểm soát tốt chỉ số huyết áp, đường huyết, cân nặng
Võng mạc có một hệ thống mạch máu tương đối phức tạp nên khi xảy ra bất thường về đường huyết hay huyết áp sẽ dễ bị tổn thương. Muốn tránh tình trạng này cần có biện pháp tập luyện đều, ăn uống khoa học để cân bằng các chỉ số đường huyết, huyết áp và cân nặng.
Cân đối các nhóm chất dinh dưỡng gồm: khoáng chất, vitamin, tinh bột, chất đạm, chất béo là việc đầu tiên nên làm. Trong đó, các loại tinh bột trắng, thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có hàm lượng đường cao nên hạn chế tiêu thụ. Chế độ ăn giàu chất xơ và vitamin cần được tăng cường.
Đặc biệt, chú ý bổ sung các loại trái cây màu cam, đỏ, vàng và ăn nhiều cá để cung cấp cho mắt nguồn vitamin A và omega-3 tự nhiên.
3.2. Tăng thời gian nghỉ ngơi cho mắt, giảm số giờ dùng thiết bị điện tử
Màn hình của thiết bị điện tử được xem là “kẻ thù” của đôi mắt vì chúng phát ra ánh sáng xanh làm mắt mệt mỏi, căng thẳng, suy yếu dần. Loại ánh sáng này có bước sóng ngắn nên dễ dàng xâm nhập vào trong võng mạc, làm tổn thương và khiến cho tế bào biểu mô sắc tố võng mạc chết dần. Cuối cùng là tổn thương điểm vàng, tổn thương võng mạc và bị thoái hóa điểm vàng thể ướt, thoái hóa võng mạc.
Vì thế, biện pháp tăng thời gian nghỉ cho mắt và giảm giờ tiếp xúc màn hình thiết bị điện tử được xem là cách phòng ngừa bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt tương đối hiệu quả.
3.3. Từ bỏ thuốc lá
So với người không hút thuốc thì người nghiện hút thuốc lá có nguy cơ bị thoái hóa điểm vàng thể ướt cao hơn rất nhiều. Vì thế, cách phòng ngừa bệnh lý này chính là hãy tìm cách cai nghiện để từ bỏ thuốc lá.
3.4. Khám mắt định kỳ
Giống như sức khỏe tổng thể, mắt cũng cần được kiểm tra định kỳ để đánh giá khả năng nhìn, phát hiện bất thường về thị lực. Nhiều người không có thói quen này mà chỉ khi thấy mắt bị đau nhức, thị lực kém,... mới đi khám mắt nên không phát hiện sớm các vấn đề ở mắt.
Thực tế là rất nhiều trường hợp do không khám mắt định kỳ nên không phát hiện ra mình có dấu hiệu thoái hóa điểm vàng thể ướt. Điều này dẫn đến tình trạng khi bệnh tiến triển nặng mới được kiểm tra để xử lý, thị lực đã bị giảm sút rất nhiều và quá trình điều trị sau đó vô cùng gian nan.
Khám mắt định kỳ dù chưa có dấu hiệu bất thường ở mắt là việc nên làm, đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao với bệnh lý này như: tiền sử gia đình có người mắc bệnh thoái hóa điểm vàng, người cao tuổi, người bị tiểu đường, người thừa cân, người bị cao huyết áp.
Bệnh thoái hóa điểm vàng nếu được điều trị sớm sẽ không ảnh hưởng nhiều đến thị lực. Do đó ngay khi phát hiện mắc các triệu chứng của thoái hóa điểm vàng thể ướt đã được chia sẻ phía trên thì cần đi khám bác sĩ nhãn khoa càng sớm càng tốt. | medlatec | 1,078 |
Biến chứng sau xạ trị kéo dài không điều trị
Xạ trị là một phương phương pháp trong điều trị ung thư. Xạ trị có thể đơn thuần hoặc kết hợp với các phương pháp khác như phẫu thuật hoặc hóa trị. Tuy nhiên, cũng có một vài biến chứng sau xạ trị mà người bệnh cần hết sức lưu ý.
Xạ trị là gì?
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư bằng cách dùng các chất phóng xạ tác động vào khu vực có tế bào ung thư. Xạ trị chỉ tác động trực tiếp lên các tế bào ung thư ngay tại vùng xạ trị mà không ảnh hưởng tới các vị trí khác trong cơ thể.
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư bằng cách dùng các chất phóng xạ tác động vào khu vực có tế bào ung thư.
Hiện nay, có 2 phương pháp điều trị xạ trị:
Biến chứng sau xạ trị
Biến chứng sớm
Người bệnh có thể gặp một số biến chứng sau xạ trị nên cần nghỉ ngơi và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để hạn chế tác dụng phụ
Các biến chứng muộn
Cách chăm sóc bệnh nhân xạ trị để giảm biến chứng
Chế độ ăn uống:
Trong thời gian xạ trị, người bệnh có thể bị chán ăn, khả năng hấp thụ dinh dưỡng suy giảm dẫn đến suy dinh dưỡng và không đủ sức đề kháng. Vì thế sau xạ trị, người bệnh cần chú ý:
Người bệnh cần theo dõi tình trạng sức khỏe để kịp thời xử lý những biến chứng có thể xảy ra
Chế độ sinh hoạt:
Người bệnh có thể được chỉ định điều trị xạ trị hoặc xạ trị kết hợp với các phương pháp khác như phẫu thuật hoặc hóa trị. Tuy nhiên, không phải bệnh ung thư nào cũng cần xạ trị để điều trị bệnh. Tùy vào từng loại bệnh và giai đoạn bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. | thucuc | 345 |
TOP các bệnh dạ dày thường gặp nhất hiện nay
Nguyên nhân chính gây ra bệnh dạ dày thường là do áp lực trong cuộc sống, chế độ sinh hoạt và nghỉ ngơi thiếu khoa học, chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Việc nắm rõ những bệnh dạ dày thường gặp giúp chúng ta chủ động phòng tránh tốt hơn. Các bệnh dạ dày dễ gặp phải hiện nay phải kể đến là:Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng: Khi mắc bệnh này người bệnh thường có biểu hiện như ợ hơi, ợ chua, chán ăn, buồn nôn, người trở lên mệt mỏi. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Bệnh hình thành do tình trạng thức ăn, dịch vị trong dạ dày bị trào ngược lên thực quản dẫn tới các triệu chứng điển hình như: buồn nôn, ợ chua, nóng miệng, nóng rát thực quản.Bệnh viêm hang vị dạ dày: Hang vị là phần cuối của dạ dày. Viêm hang vị dạ dày là tình trạng lớp niêm mạc ở vùng hang vị bị viêm gây đau đớn cho người bệnh. Bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, đối tượng nhưng đa phần là trên 35 tuổi.Bệnh xuất huyết dạ dày: Viêm loét dạ dày nếu không được điều trị sẽ làm vết loét trở lên nghiêm trọng và gây nên xuất huyết dạ dày. Đây là tình trạng chảy máu có thể đe dọa tới tính mạng nếu mất máu quá nhiều. Triệu chứng điển hình chính là người bệnh nôn ra máu, phân đen, người mệt mỏi, xanh xao.Nhiễm vi khuẩn Hp dạ dày: Vi khuẩn HP cư trú ở lớp màng nhầy của dạ dày, tá tràng khi gặp cơ hội thuận lợi chúng sẽ tấn công và gây ra viêm. Bệnh thường có diễn biến âm thầm và không có triệu chứng điển hình. Do đó, xét nghiệm là phương pháp phổ biến để xác định có hay không vi khuẩn HP trong dạ dày.Ung thư dạ dày: Bệnh ung thư ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Các dấu hiệu điển hình của ung thư là: đau bụng, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, chán ăn..Mặc dù chúng ta có thể điều trị các bệnh đau dạ dày lành tính bằng thuốc nhưng khi xuất hiện dấu hiệu bệnh thì bạn không được tự ý sử dụng thuốc. Đặc biệt là thuốc giảm đau, bởi có thể làm các triệu chứng ở dạ dày biến chứng nặng hơn. Hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Bác sĩ sẽ giúp bạn đưa ra kế hoạch điều trị, các lời khuyên về chế độ nghỉ ngơi, dinh dưỡng để giúp bệnh thuyên giảm nhanh chóng. | vinmec | 465 |
Đau dây thần kinh nguyên nhân do đâu?
Đau là một biểu hiện không bình thường của cơ thể, là một triệu chứng thường gặp trên lâm sàng. Đau có thể chia thành ba dạng dựa vào nguyên nhân gây nên cảm giác đau: đau do cảm thụ thần kinh, đau do nguyên nhân thần kinh và đau do nguyên nhân tâm lý. Ở bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể hơn về đau do nguyên nhân thần kinh.
1. Đau do nguyên nhân thần kinh là gì?
Đau do nguyên nhân thần kinh là một lĩnh vực y học phức tạp. Đau do nguyên nhân thần kinh là một phản ứng không thích hợp gây ra bởi một tổn thương hoặc rối loạn chức năng trong hệ thống thần kinh ngoại biên hoặc trung ương.Đau thường được chẩn đoán do nguyên nhân thần kinh khi đau không tương xứng với tổn thương mô, rối loạn cảm giác (như bỏng rát, ngứa ran...) và các dấu hiệu thương tổn của dây thần kinh được phát hiện trong quá trình thăm khám.Đau do nguyên nhân thần kinh có thể biểu hiện tự nó như là: đau không có tác nhân kích thích (đau không do kích thích đau) và hoặc đau quá mức tạo ra sau một kích thích (đau do kích thích đau).Trong đó, đau không do kích thích bao gồm các triệu chứng sau:Đau bỏng rát, liên tục;Đau nhói, từng cơn, có thể là đau như bị bắn;Đau như điện giật;Tăng cảm đau (Hyperalgesia): là tình trạng tăng đáp ứng kích thích đau ở những trường hợp có kích thích dưới ngưỡng gây đau.Dị cảm (Paresthesia): cảm giác bất thường thường không do kích thích bên ngoài như kiến bò, tê như kim chích, ngứa râm ran hay nóng bỏng...Loạn cảm đau (Allodynia): là cảm giác bất thường, không dễ chịu.Đau có thể biểu hiện sau tổn thương thần kinh ở bất kỳ mức độ nào. Có thể sau tổn thương thần kinh ngoại vi hoặc trung ương; có thể có sự tham gia của cả hệ thần kinh giao cảm (đau kéo dài nguyên nhân giao cảm).Các hội chứng cụ thể bao gồm: đau dây thần kinh sau herpes (đau sau zona thần kinh), đau kiểu rễ thần kinh, đau do tổn thương đơn dây thần kinh, đau đa dây thần kinh, bệnh thần kinh ngoại biên, đau do đái tháo đường, các hội chứng đau sau phẫu thuật (hội chứng sau phẫu thuật tuyến vú, hội chứng sau mổ lồng ngực, đau chi ma) và hội chứng đau vùng phức tạp (loạn trương lực giao cảm và đau cơ), đau sau đột quỵ.
2. Cơ chế cơ bản của các triệu chứng đau do nguyên nhân thần kinh
Các cơ chế cơ bản của các triệu chứng đau do nguyên nhân thần kinh:Nhạy cảm ngoại vi;Phóng điện lạc chỗ;Nhạy cảm trung ương;Tái cấu trúc trung ương của sợi Aβ;Mất kiểm soát ức chế.
Đau do nguyên nhân thần kinh là một lĩnh vực y học phức tạp
3. Chẩn đoán đau do nguyên nhân thần kinh khi nào?
Đánh giá lâm sàng, nghi ngờ đau thần kinh khi các triệu chứng đặc trưng có hoặc nghi ngờ tổn thương dây thần kinh.Nguyên nhân có thể nhận thấy dễ dàng (ví dụ: đái tháo đường...).Dựa trên mô tả triệu chứng.Đau dai dẳng do nguyên nhân giao cảm được cải thiện khi phong bế thần kinh giao cảm.
4. Đánh giá đau nguyên nhân do thần kinh
Thang điểm đau là các công cụ có sẵn để đánh giá chất lượng, cường độ, vị trí, kiểu đau. Trước khi điều trị, sử dụng cùng một thang điểm để đánh giá và theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân theo thời gian. Một số những công cụ thường được sử dụng để đánh giá đau thần kinh như sau:4.1. Thang điểm phân loại đau. Thang điểm phân loại đau sử dụng các từ ngữ để mô tả mức độ đau hoặc cường độ đau. Ví dụ, cường độ đau được đánh giá trên thang điểm phân loại 4 điểm như: không đau ~ 0, đau nhẹ ~ 1, đau ~ 2 và đau nặng ~ 3.4.2.Thang điểm đánh giá bằng mắt thường [Visual analogue scales (VAS)]Đây là một trong những thang điểm đơn giản nhất, được ứng dụng phổ biến nhất: Bệnh nhân được yêu cầu chia cấp độ đau của họ trên một đường ngang dài 100mm (Ví dụ, 0 mm tương đương với không đau & 100 mm tương đương với đau nhiều nhất).VAS còn được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điều trị: 0mm tương đương giảm đau hoàn toàn và 100mm tương đương không giảm đau.4.3. Thang điểm đánh giá đau bằng lời nói [Verbal rating scales]Tương tự như thang điểm VAS nhưng mức độ đau được đánh giá trên thang điểm từ 0 đến 10, (0= không đau và 10= đau dữ dội).
4.4. Bảng câu hỏi đau của Mc. Gill (MPQ)Bảng này gồm các câu hỏi mô tả về cảm giác đau, đánh giá đau, ảnh hưởng của đau cùng với thang điểm cường độ và các câu hỏi khác. Bệnh nhân hoàn thành bảng câu hỏi bao gồm các nội dung sau:Vị trí đau;Mô tả cảm giác;Các kiểu đau, thay đổi theo thời gian;Đánh giá cường độ cơn đau theo thang điểm từ 1 (đau nhẹ) đến 5 (dữ dội).Bảng câu hỏi đau của Mc. Gill (MPQ) là một bảng câu hỏi toàn diện về đánh giá đau tổng thể. Vậy nên đây là một công cụ nhạy cảm để đánh giá điều trị giảm đau. Tuy nhiên, các câu hỏi khá phức tạp dẫn tới việc nó bị hạn chế ứng dụng trong thực hành lâm sàng hàng ngày.4.5. Thang điểm đau thần kinh [The Neuropathic Pain Scale (NPS)]NPS được thiết kế để đánh giá đau trong các hội chứng đau thần kinh đã được xác nhận là nhạy cảm để đánh giá kết quả điều trị. NPS gồm 10 câu hỏi đánh giá về cường độ, mức độ khó chịu, chất lượng và trình tự thời gian của cơn đau:Một số câu hỏi mẫu vể thang điểm đau thần kinh như sau:Hãy cho chúng tôi biết Ông/bà đau dữ dội như thế nào ?
Hãy cho chúng tôi biết Ông/bà cảm thấy đau nhói như thế nào?
4.6. Sổ ghi chép của bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể thường xuyên ghi chép lại các cơn đau.4.7. Thang đo chất lượng sống (Qo. L)Có nhiều thang Qo. L khác nhau. Thang Short- form-36 (SF-36) là thang điểm rất phổ biến, thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng. SF-36 gồm 36 câu hỏi đánh giá về 8 lĩnh vực chất lượng sống như: hoạt động thể chất, vai trò của thể chất, đau cơ thể, sức khỏe tâm thần, vai trò cảm xúc, chức năng xã hội, dấu hiệu sinh tồn và sức khỏe nói chung. SF-36 cung cấp một bức tranh toàn diện về chất lượng cuộc sống. Vì vậy, điều trị giảm đau nên có tác động tích cực trên tổng thể chất lượng cuộc sống.
Sử dụng thuốc là một trong những phương pháp điều trị đau do nguyên nhân thần kinh
5. Đau do nguyên nhân thần kinh điều trị như thế nào?
Đau do nguyên nhân thần kinh thường được điều trị bằng nhiều phương pháp kết hợp:Điều trị yếu tố tâm lý;Phương pháp vật lý, phục hồi chức năng;Điều trị bằng thuốc:Thuốc chống trầm cảm (clomipramin, imipramin, amitriptylin), thuốc chống co giật (gabapentin, pregabalin), thuốc dùng ngoài như cao dán 5% lidocain có thể hiệu quả với các hội chứng đau ngoại biên. Thuốc giảm đau opioid có thể giúp giảm đau, nhưng nhìn chung ít hiệu quả trong đau cảm thụ cấp và tác dụng phụ làm cản trở tác dụng giảm đau đầy đủ.Người bệnh có thể được thực hiện phẫu thuật trong một số trường hợp cần thiết. Một số phương pháp điều trị hiệu quả tiềm năng khác bao gồm:Kích thích tủy sống bằng điện cực đặt ngoài màng cứng được dùng trong các trường hợp đau thần kinh nhất định (ví dụ như đau chân mãn tính sau phẫu thuật cột sống).Cấy điện cực dọc dây hạch và các dây thần kinh ngoại biên ở một số bệnh đau thần kinh mạn tính.Phong bế thần kinh giao cảm ở một số bệnh nhân có hội chứng đau cục bộ phức tạp.Đối với đau do các tổn thương thần kinh ngoại vi, người bệnh cần phải cố gắng để ngăn ngừa, loại bỏ tình trạng teo cơ và cứng khớp.Trong quá trình điều trị đau do nguyên nhân thần kinh, người bệnh phải luôn cân nhắc các yếu tố tâm lý từ khi bắt đầu điều trị. Phải điều trị lo âu và trầm cảm một cách thích hợp. | vinmec | 1,482 |
Các xét nghiệm sàng lọc sau sinh mà mẹ bầu cần nắm rõ
Xét nghiệm sàng lọc sau sinh là các phương pháp kiểm tra nhằm phát hiện sớm các bệnh lý di truyền, những rối loạn ảnh hưởng đến sức khỏe và quá trình phát triển của bé, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm đảm bảo cho trẻ có thể phát triển bình thường.
1. Mẫu xét nghiệm sàng lọc sau sinh cho trẻ là gì?
Các bệnh lý về nội tiết hay di truyền thường không thể hiện rõ ràng khi trẻ đang trong độ tuổi sơ sinh nên rất khó chẩn đoán. Trong trường hợp không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tình trạng thiểu năng trí tuệ, chậm vận động, dị tật hình thái ở trẻ.
Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm những nguy cơ bệnh lý trên, nhờ đó mà có biện pháp can thiệp kịp thời. Điều trị hiệu quả sẽ giúp chống lại sự phát triển của bệnh, giảm gánh nặng gia đình và xã hội trong tương lai, đảm bảo trẻ có quá trình phát triển bình thường như những bạn bè đồng trang lứa.
Mẫu được sử dụng để thực hiện xét nghiệm sàng lọc sau sinh là máu gót chân của trẻ. Đây là kỹ thuật xét nghiệm máu thông thường, sau khi có mẫu vật chúng tôi sẽ tiến hành phân tích và kiểm tra phát hiện các yếu tố nguy cơ.
2. Thời điểm thích hợp nhất để xét nghiệm sàng lọc sau sinh?
Nên xét nghiệm sàng lọc sau sinh khi trẻ được 2 ngày tuổi trở lên, thời điểm vàng để thực hiện xét nghiệm là 48 - 72 giờ sau khi sinh. Thực hiện ở khoảng thời gian này sẽ cho kết quả sớm và chính xác nhất, nếu có những yếu tố nguy cơ thì tiến hành can thiệp trong giai đoạn đầu hiệu quả sẽ tốt hơn.
Nếu như người mẹ sinh ở những bệnh viện hay trung tâm y tế chưa triển khai thực hiện xét nghiệm sàng lọc sau sinh thì có thể nhờ y bác sĩ lấy mẫu máu gót chân của trẻ.
3. Các xét nghiệm sàng lọc sau sinh
3.1. Xét nghiệm TSH
Xét nghiệm TSH giúp chẩn đoán được bệnh suy giáp bẩm sinh ở trẻ, đây là bệnh lý vô cùng nguy hiểm gây nên tình trạng chậm phát triển trí tuệ và ảnh hưởng đến khả năng vận động của trẻ.
Ngay sau khi sinh, nếu trẻ bị suy giáp thì sẽ không có những biểu hiện nào bất thường, một số trường hợp đặc biệt có thể khiến trẻ bị vàng da trong một khoảng thời gian dài.
Những biểu hiện của bệnh từ 2 đến 3 tuần sau sinh:
- Hiện tượng vàng da kéo dài, da có màu tái.
- Trẻ ngủ nhiều, bỏ bú mẹ, ít khóc, lưỡi hay thè ra ngoài.
- Lớn hơn nữa thì chậm biết lẫy, chậm biết bò,...
Chính vì những triệu chứng trên hay gây nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác mà dễ bị bỏ qua. Do đó nên thực hiện xét nghiệm kiểm tra mẫu máu gót chân cho trẻ để kiểm tra chính xác tình trạng bệnh.
Mục đích của việc xét nghiệm là kiểm tra nồng độ TSH trong mẫu máu gót chân của trẻ. Kết quả sẽ được đánh giá cụ thể như sau:
- Trẻ có tình trạng bình thường nồng độ TSH vào khoảng 6 - 20m
U/L.
- Nếu nồng độ TSH trong khoảng 20 - 40m
U/L thì phải làm những xét nghiệm bổ sung như TSH, FT4, T3 bằng mẫu máu tĩnh mạch để có thể đưa ra kết luận chính xác nhất.
- Nếu nồng độ TSH trên 40m
U/L thì có thể kết luận trẻ bị suy giáp bẩm sinh cần điều trị ngay để phục hồi tuyến giáp giúp trẻ phát triển bình thường. Trong quá trình điều trị thực hiện các xét nghiệm T3, FT4, TSH để theo dõi.
3.2. Xét nghiệm G6PD
Xét nghiệm G6PD giúp xác định nguyên nhân gây bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh. Men G6PD có tác dụng bảo vệ hồng cầu trước những tác nhân oxy hóa, nếu cơ thể trẻ có sự thiếu hụt loại men này sẽ gây nên tình trạng vàng da và thiếu máu.
Khi trẻ bị thiếu máu, lượng oxy không đủ để duy trì những hoạt động của cơ thể gây nên tình trạng mệt mỏi, lười hoạt động, suy dinh dưỡng, miễn dịch kém.
Khi trẻ bị cả hai bệnh lý vàng da và thiếu máu, các bilirubin tự do bị ứ đọng và thấm vào não làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thần kinh của trẻ.
3.3. Xét nghiệm 17-OHP
Xét nghiệm 17-OHP giúp phát hiện bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon tuyến thượng thận ở trẻ sơ sinh (tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh). Bệnh có thể gây nên tình trạng mất muối và rối loạn điện giải, có thể khiến những bé trai mắc bệnh rơi vào nguy cơ dậy thì sớm. Nếu không điều trị kịp thời có thể bị rối loạn điện giải và trụy mạch, trường hợp nghiêm trọng nhất là tử vong.
Có hai trường hợp sau:
- Trẻ mới sinh có trọng lượng trên 2.5kg, 17-OHP lớn hơn hoặc bằng 30 nmol/L.
- Trẻ mới sinh có trọng lượng dưới 2.5kg, 17-OHP lớn hoặc bằng 33 nmol/L.
Nếu kết quả theo như hai trường hợp nêu trên thì trẻ cần phải thực hiện xét nghiệm bằng máu tĩnh mạch để có thể đưa ra kết quá chính xác nhất.
4. Nên xét nghiệm sàng lọc sau sinh ở đâu?
Xét nghiệm sàng lọc sau sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm những bệnh lý có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển của trẻ. Do đó các bậc phụ huynh cần phải tìm đến những trung tâm y tế uy tín để thực hiện.
Hãy liên hệ đến 1900 565656 để đặt lịch hoặc nhận tư vấn về xét nghiệm sàng lọc sau sinh nếu bạn có nhu cầu ngay hôm nay. | medlatec | 1,019 |
Công dụng thuốc Zensunel
Thuốc Zensunel được chỉ định trong điều trị triệu chứng viêm xương khớp, cơn gout cấp, thống kinh, đau xương khớp... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Zensunel qua bài viết dưới đây.
1. Zensunel là thuốc gì?
Thuốc Zensunel chứa hoạt chất Etodolac 200mg bào chế dưới dạng viên nang cứng.Hoạt chất Etodolac thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tác dụng theo cơ chế ức chế sinh tổng hợp prostaglandin của quá trình viêm thông qua cơ chế ức chế đảo ngược enzyme COX – 1 và COX – 2 từ đó giúp hạ sốt – giảm đau – kháng viêm.Thuốc Zensunel được chỉ định trong những trường hợp sau đây:Điều trị triệu chứng của viêm xương khớp, cơn gout cấp hoặc giả gout;Điều trị đau sau hậu phẫu, đau sau nhổ răng, cắt tầng sinh môn;Giảm đau do thống kinh.
2. Liều dùng của thuốc Zensunel
Zensunel thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh. Người bệnh nên uống thuốc sau bữa ăn để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa, uống nguyên viên thuốc không bẻ hoặc nghiền nhỏ.Một số khuyến cáo về liều dùng Zensunel như sau:Người trưởng thành:Điều trị đau cấp tính: Liều thuốc khuyến cáo từ 200 – 400mg cách mỗi 6 – 8 giờ, liều thuốc tối đa không quá 1000mg/ngày;Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp: Liều thuốc khuyến cáo là 400mg/lần x 2 lần/ngày hoặc 300mg/lần x 2 – 3 lần/ngày, trong một số trường hợp có thể tăng liều lên 500mg/lần x 2 lần/ngày;Đối với người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều, tuy nhiên cần thận trọng khi điều trị ở người cao tuổi do thuốc nhạy cảm hơn với tác dụng chống đông máu.Trẻ em:Điều trị đau cấp tính: Dữ liệu còn hạn chế khi sử dụng ở trẻ em dưới 18 tuổi. Với trẻ em nặng dưới 50kg dùng liều 7,5mg – 10mg/kg/lần cách mỗi 12 giờ, liều tối đa mỗi ngày không quá 1000mg.Đối với trẻ em dưới 18 tuổi có cân nặng trên 50kg dùng liều 300 – 400mg cách mỗi 8 – 12 giờ, liều tối đa mỗi ngày không quá 1000mg.Đối với trẻ em trên 18 tuổi dùng liều 200 – 400mg cách mỗi 6 – 8 giờ, liều tối đa mỗi ngày không quá 1000mg.
3. Tác dụng phụ của thuốc Zensunel
Thuốc Zensunel có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Trên hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, nôn, viêm tá tràng, viêm dạ dày, loét ruột, viêm dạ dày...;Trên hệ thần kinh: Buồn ngủ, uể oải, chóng mặt, đau đầu, hôn mê, dị cảm, tâm thần linh hoạt, lú lẫn, mệt mỏi;Trên da: Đổ mồ hôi, phù mạch, mụn rộp, ban xuất huyết, tăng sắc tố, hội chứng Steven – Johnson, ban sần, ban đỏ, bong da...;Trên gan: Viêm gan, tăng men gan, viêm tụy, suy gan, vàng da;Toàn thân: Dị ứng, sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, phản ứng phản vệ, khó chịu, nhiễm khuẩn;Trên hệ tiết niệu sinh dục: Suy thận, chứng khó tiểu, hoại tử ống thận, tăng BUN;Trên máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu, bầm, kéo dài thời gian chảy máu...;Trên hệ hô hấp: Viêm phế quản, hen phế quản, viêm họng, khó thở, viêm xoang...Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị bằng thuốc Zensunel.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Zensunel
Chống chỉ định sử dụng thuốc Zensunel trong những trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với Etodolac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Zensunel;Người bệnh có tiền sử hen phế quản, nổi mày đay, co thắt phế quản, phản ứng dị ứng sau khi điều trị bằng Aspirin hoặc thuốc kháng NSAIDs khác;Chống chỉ định sử dụng thuốc trong các thiết lập của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành;Người bệnh viêm loét đường tiêu hóa, viêm loét dạ dày, chảy máu đường tiêu hóa.Thận trọng khi sử dụng:Etodolac nói riêng và các thuốc NSAID khác nói chung làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố huyết khối tim mạch, bao gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim... Nguy cơ này có thể xảy ra sớm và tăng lên theo thời gian điều trị.Thuốc Zensunel có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mờ mắt và các hiệu chứng thần kinh khác. Vì vậy người bệnh cần được thông báo về các nguy cơ này và thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc trong thời gian điều trị bằng thuốc.Thuốc Zensunel làm tăng nguy cơ biến chứng tiêu hóa bao gồm loét – thủng dạ dày ruột, chảy máu dạ dày... Các dấu hiệu xuất huyết bao gồm phân đen, ho ra máu, chất nôn giống bã cà phê...Thận trọng khi điều trị bằng Zensunel ở người bệnh rối loạn đông máu hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông máu, bởi thuốc có thể gây kéo dài thời gian chảy máu.Thuốc Zensunel có thể làm tăng Transaminase, vì vậy người bệnh cần ngưng sử dụng nếu có xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng của bệnh gan tăng.Etodolac có thể làm tăng Kali máu, đặc biệt là ở người cao tuổi, người mắc bệnh tiểu đường, người mắc bệnh thận và khi sử dụng cùng với thuốc làm tăng Kali máu.Thuốc NSAID có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận, đặc biệt là ở người bệnh mất nước, suy gan, suy tim, người cao tuổi... Vì vậy cần thận trọng và theo dõi chức năng thận chặt chẽ trong thời gian điều trị.Thuốc Zensunel có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên da, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc khi xuất hiện các dấu hiệu phát ban hoặc bất kỳ phản ứng quá mẫn nào khác.Nguy cơ bị viêm màng não tăng lên khi điều trị bằng Etodolac, đặc biệt là ở người bệnh bị lupus ban đỏ hệ thống, rối loạn mô liên kết hỗn hợp.
5. Tương tác thuốc
Thuốc Zensunel có thể gây ra một số tương tác sau:Thuốc kháng acid làm giảm nồng độ trong huyết tương của Etodolac;Dùng đồng thời Etodolac và Aspirin, thuốc kháng viêm không Steroid làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ;Nguy cơ chảy máu tăng lên khi dùng đồng thời Etodolac và Warfarin;Etodolac dùng đồng thời với Digoxin, Cyclosporin, Lithium, Methotrexate làm giảm độ thanh thải của các thuốc trên, làm tăng độc tính;Không uống rượu trong thời gian điều trị bằng Zensunel, bởi rượu làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa;Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và các loại tia UV vì thuốc khiến da nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời, dễ bị cháy nắng.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Zensunel, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Zensunel. | vinmec | 1,203 |
Phát hiện sớm bệnh lao đa màng - Cách gì?
Lao màng ngoài tim, lao màng não, lao màng phổi, lao màng bụng… gọi chung là bệnh lao đa màng, là những căn bệnh nguy hiểm, nếu không phát hiện sớm và điều trị tích cực sẽ dẫn đến các nguy cơ lớn cho sức khỏe và tính mạng.
Biểu hiện của lao màng ngoài tim
Bình thường trong khoang màng tim có một lớp dịch mỏng để làm trơn cho tim co bóp. Khi bị vi khuẩn lao xâm nhập sẽ gây viêm màng tim làm tăng tiết dịch, dịch nhiều; hoặc làm màng tim dày, xơ, dính, bóp nghẹt làm trái tim khó co giãn. Khi đó, bệnh nhân sẽ có các biểu hiện như:
Nhiễm khuẩn, nhiễm độc lao: sốt nhẹ buổi chiều, chán ăn, mệt mỏi, xanh xao.
Tổn thương ở tim: đau vùng trước tim hay đau sau xương ức. Đau tăng lên khi nuốt hoặc hít thở. Đôi khi đau lan ra tay trái như đau thắt ngực trong bệnh mạch vành hoặc đau lan xuống vùng thượng vị.
Khi dịch trong khoang màng ngoài tim nhiều, ép vào tim làm cho tim không thực hiện tốt nhiệm vụ thu hồi máu và đẩy máu đi thì có thêm dấu hiệu khó thở và ứ trệ tuần hoàn (phù, gan to, tĩnh mạch cổ nổi). Những triệu chứng trên cũng gặp khi màng tim dày, xơ và dính.
Biểu hiện của lao màng bụng
Lao màng bụng là tình trạng tổn thương viêm đặc hiệu của màng bụng thường là thứ phát sau ổ lao khác.
Biểu hiện lâm sàng của lao màng bụng rất đa dạng và phong phú. Do bệnh lao màng bụng ở thể cấp tính và bán cấp tính biểu hiện lâm sàng thường rất mờ nhạt, dễ nhầm sang các bệnh khác như: sốt nhẹ về chiều, đau âm ỉ; bụng trướng nhẹ… nên hầu hết bệnh nhân không nhận ra, chỉ khi bệnh đã thành mạn tính với những triệu chứng điển hình, rầm rộ hơn thì mới đi khám và điều trị.
Trong thể lao màng bụng mạn tính sẽ chia thành 3 thể: cổ trướng, loét bã đậu, xơ dính.
Thể cổ trướng: biểu hiện đầu tiên là sốt nhẹ 37- 38o
C kéo dài, thường từ chiều và đêm, nhưng có thể sốt cao 39-40o
C hoặc bệnh nhân không nhận ra là có sốt. Bệnh nhân thường ăn uống kém, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, mệt mỏi, ra mồ hôi trộm, gầy sút. Đau bụng âm ỉ kéo dài hoặc đau từng cơn với vị trí đau không rõ ràng, bụng trướng, rối loạn tiêu hóa (đại tiện phân táo lỏng thất thường). Bụng to dần lên thường ở mức độ vừa, cảm giác tức nặng. Bụng bè ngang, rốn lồi ở tư thế nằm. Khi bệnh nhân ngồi hoặc đứng, bụng sệ và lồi ra phía trước. Da bụng căng, nhẵn bóng, trắng như sáp nến. Ngoài ra có thể có hạch mềm, di động, không đau ở dọc cơ ức đòn chũm (nếu có hạch thì cần phải kiểm tra xem có lao hạch phối hợp không), cũng có thể có tràn dịch màng phổi hoặc màng tim phối hợp. Vì thế, khi có cổ trướng, phải thăm khám lâm sàng toàn diện để phát hiện tổn thương lao ở các nơi khác để xem có bị lao đa màng: màng bụng, màng phổi, màng tim (điều trị lao đa màng khó khăn, tiên lượng xấu).
Lao màng bụng thể cổ trướng là thể nhẹ, nếu được điều trị sớm, đúng phác đồ thì đa số diễn biến và tiên lượng tốt. Nếu không được điều trị tốt thì sẽ chuyển nhanh sang thể bã đậu hóa hoặc xơ dính hóa.
Biểu hiện của lao màng não
Bệnh lao màng não thường khởi phát từ từ, kéo dài vài tuần với các biểu hiện của hội chứng nhiễm độc lao như sốt nhẹ về chiều và tối, mệt mỏi, ăn ngủ kém, gầy sút cân, ra mồ hôi trộm, da xanh...
Kèm theo có thể có các dấu hiệu về thần kinh, lúc đầu thường nhẹ, thoáng qua và tăng dần: nhức đầu, buồn nôn, mất ngủ, thay đổi tính tình, đôi khi bại nhẹ thoáng qua hoặc co giật cục bộ... Trẻ em thường hay bỏ ăn, bỏ chơi, hay buồn ngủ...
Một số trường hợp khởi phát đột ngột, không điển hình với các biểu hiện: loạn thần, co giật, sốt cao liên tục, có hội chứng màng não rõ từ đầu... Tuy nhiên, những trường hợp này thường là do không được theo dõi kỹ từ đầu, khi phát hiện ra bệnh đã ở giai đoạn nặng.
Thời kỳ toàn phát sẽ có các hội chứng như nhiễm khuẩn - nhiễm độc: sốt nhẹ về chiều hoặc là sốt cao liên tục, sốt dao động... kèm theo các biểu hiện nhiễm độc lao rõ và cơ thể gầy yếu, suy kiệt nhanh. Hội chứng màng não xuất hiện từ từ, ngày một rõ và đầy đủ hơn: nhức đầu âm ỉ thường xuyên, đôi khi nhức đầu dữ dội. Có triệu chứng tăng kích thích, sợ ánh sáng, tăng trương lực cơ, liệt nửa người, liệt tứ chi... Nếu không được điều trị kịp thời sẽ có rối loạn ý thức, bán hôn mê, hôn mê và tử vong.
Lao phổi.
Biểu hiện của lao màng phổi
Ở giai đoạn khởi phát, khoảng 50% các trường hợp có biểu hiện cấp tính như đau ngực đột ngột, dữ dội; sốt cao, ho, khó thở. Khoảng 30% các trường hợp diễn biến từ từ với các dấu hiệu: đau ngực liên tục, sốt nhẹ về chiều và tối, ho khan, khó thở tăng dần. Một số ít bệnh nhân có diễn biến rất trầm trọng giống bệnh cảnh của thương hàn.
Đến giai đoạn toàn phát, bệnh nhân xanh xao, mệt mỏi, gầy sút, sốt liên tục, nhiệt độ giao động 38-40o
C, mạch nhanh, huyết áp hạ, buồn nôn, nôn, lượng nước tiểu ít; ho khan từng cơn, cơn ho xuất hiện đột ngột khi thay đổi tư thế; đau ngực giảm hơn so với thời kỳ khởi phát; khó thở thường xuyên, tăng dần.
Bệnh lao đa màng dễ nhầm với các bệnh khác, chẳng hạn như lao màng ngoài tim dễ bị nhầm với ung thư màng tim, viêm màng ngoài tim do vi khuẩn khác và virut... vì thế việc nhận biết về căn bệnh thông qua các triệu chứng đặc trưng… sẽ giúp bệnh nhân điều trị sớm và tích cực. | medlatec | 1,092 |
Dấu hiệu cảnh báo ung thư não
Ung thư não là bệnh ung thư nguy hiểm, phát triển âm thầm và tiến triển, xâm lấn rất nhanh. Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo ung thư não bạn không thể bỏ qua.
Những dấu hiệu cảnh báo ung thư não
Buồn nôn và nôn
Khối u ở não có thể khiến áp lực gia tăng trong não. Từ đó, dẫn tới hiện tượng buồn nôn và nôn, đi kèm với triệu chứng hoa mắt, chóng mặt. Khi có dấu hiệu này, bạn cần đi khám ngay.
Tình trạng khó chịu ở dạ dày, hay buồn nôn không rõ lý do có thể là một dấu hiệu cảnh báo bạn đang có khối u não ác tính
Mờ mắt
Đau, nhức đầu
Tần suất và cường độ các cơn nhức đầu của các bệnh nhân ung thư não thường tăng lên theo thời gian. Đây cũng là triệu chứng khá phổ biến của ung thư não.
Nếu chỉ là một cơn nhức đầu thông thường do vừa đi nắng về và nhanh chóng biến mất thì bạn không cần quá lo lắng.
Khó đi bộ
Khối u của những tế bào ung thư mà hình thành trong não có thể điều khiển các kỹ năng vận động, từ đó gây ảnh hưởng lớn tới khả năng phối hợp, vận động và giữ thăng bằng của cơ thể. Chính điều này gây cản trở và khiến bạn gặp khó khăn khi đi bộ trên đường.
Hay quên
Một trong những triệu chứng ban đầu của bệnh ung thư não là tình trạng hay quên, khó tập trung. Nếu thấy có dấu hiệu này, kèm theo các biểu hiện kể trên, bạn nên thăm khám sớm.
Một trong những triệu chứng ban đầu của bệnh ung thư não là tình trạng hay quên, khó tập trung
Động kinh đột ngột
Hiện tượng động kinh có thể là một dấu hiệu cảnh báo những khối u não đang phát triển, Do đó, ngay khi thấy những cơn động kinh xuất hiện đột ngột thì bạn cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ có phải do ung thư não hay không, từ đó có hướng điều trị đúng và kịp thời. | thucuc | 373 |
Bị ung thư vòm họng giai đoạn cuối sống được bao lâu?
1. Đặc trưng của ung thư vòm họng giai đoạn cuối
Ung thư vòm họng giai đoạn cuối, khối u trở nên lớn hơn 6 cm. Ở giai đoạn này, ung thư lan tràn vào các mô lân cận (xung quanh môi và miệng). Ung thư cũng có thể di căn ở phạm vi mắt, não, xương, phổi, gan và các bộ phận khác, đặc biệt là ở phổi và xương. Nếu người bệnh phát hiện triệu chứng nặng ở bộ phận nào, như một số bộ phận xương cố định bị đau, máu có đờm, thường xuyên đau ngực, gan sưng to, nhãn cầu lồi, thị lực giảm…cho thấy bệnh đã di căn.
Ở giai đoạn này, ung thư lan tràn vào các mô lân cận (xung quanh môi và miệng)
2. Tiên lượng sống cho ung thư vòm họng giai đoạn cuối
Tiên lượng đối với ung thư vòm họng di căn là khá dè dặt. Tỷ lệ sống còn đối với ung thư vòm họng giai đoạn đầu là trên 70%. Ở giai đoạn cuối, tỷ lệ này chỉ còn 38%.
Tùy vào tuổi tác, sức khỏe, và tiến triển bệnh mà tiên lượng từng trường hợp sẽ khác nhau. Khi bệnh di căn rất khó điều trị, và tỷ lệ sống rất thấp. Do vậy, phát hiện ung thư ở giai đoạn đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị, và tăng tuổi thọ của bệnh nhân.
Tùy vào từng trường hợp mà tiên lượng bệnh sẽ khác nhau
3. Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn cuối thế nào?
Phẫu thuật bóc tách cổ có thể là một lựa chọn bác sĩ đưa ra, nó giúp loại bỏ các tế bào ung thư đã lan tràn ra ngoài vị trí ban đầu. Lựa chọn duy nhất cho bệnh nhân là loại bỏ cổ họng hoặc thanh quản, hoặc cả 2. Sau phẫu thuật như vậy, bệnh nhân cần phục hồi một số chức năng như tìm hiểu kỹ thuật thở mới và cách thức để nói. Họ cần phải biết làm thế nào để sử dụng dây thanh âm của họ đúng cách. Bệnh nhân cũng có thể cần trợ giúp bằng giọng nói hoặc cơ cấu lại phẫu thuật để nói. Phẫu thuật có thể liên quan đến việc tạo ra một đường mới để đưa thức ăn vào.
Phẫu thuật bóc tách cổ có thể là một lựa chọn bác sĩ đưa ra | thucuc | 422 |
Góc giải đáp: Đâu là nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm dạ dày?
Ngày nay có rất nhiều người mắc phải viêm dạ dày do chế độ sinh hoạt không phù hợp, thói quen ăn uống thiếu lành mạnh và nhiều nguyên nhân khác. Đáng buồn thay là đối tượng bị bệnh ngày càng có xu hướng trẻ hóa.
1. Triệu chứng của bệnh viêm dạ dày
Viêm dạ dày là một bệnh lý gây ra bởi các tổn thương dạng viêm tại niêm mạc của dạ dày. Hiện tượng này là hậu quả của việc vi khuẩn tấn công hay thói quen ăn uống, sinh hoạt kém lành mạnh.
Biểu hiện viêm dạ dày có thể xuất hiện đột ngột (thể cấp tính) hoặc xảy ra lặng lẽ, âm ỉ trong thời gian dài (thể mạn tính). Đôi khi nếu viêm dạ dày diễn biến nghiêm trọng không được xử lý kịp thời có thể diễn tiến thành ung thư.
Không phải lúc nào tình trạng viêm dạ dày cũng đều biểu hiện các triệu chứng một cách rõ ràng, nhất là đối với nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn. Tuy nhiên đa phần các trường hợp sẽ có chung các dấu hiệu như sau:
Buồn nôn hoặc ói mửa;
Cảm giác khó chịu, đau nóng rát vùng thượng vị, có thể đỡ hoặc tệ hơn sau khi ăn xong;
Hay bị căng tức bụng và đầy hơi;
Nấc cụt, khó tiêu.
Nếu axit ăn mòn lớp niêm mạc dạ dày và để lộ ra lớp mô phía dưới thì nó lại tiếp tục bị dịch vị ăn mòn, có thể gây nên hiện tượng đau, loét thậm chí là xuất huyết dạ dày. Trong trường hợp người bệnh bị đi ngoài ra máu, phân đen hoặc nôn ra máu thì cần đi khám ngay lập tức.
2. Nguyên nhân dẫn đến viêm dạ dày là gì?
Tình trạng suy yếu hoặc tổn thương lớp chất nhầy bảo vệ thành dạ dày sẽ tạo cơ hội cho dịch tiêu hóa tấn công, dẫn đến viêm niêm mạc dạ dày. Đây có thể là hệ quả của một số bệnh lý như u hạt (sarcoidosis) hay bệnh Crohn.
Ngoài ra, một số yếu tố nguy cơ sau đây cũng có thể góp phần dẫn đến bệnh viêm dạ dày:
Nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): khi nồng độ vi khuẩn này vượt ngưỡng trong dạ dày người bệnh sẽ tiến triển thành viêm dạ dày hoặc gặp phải các rối loạn đường tiêu hóa trên khác;
Tuổi tác: tuổi càng cao lớp niêm mạc dạ dày sẽ càng mỏng dần đi. Do đó nguy cơ bị viêm dạ dày ở những người lớn tuổi sẽ cao hơn so với người trẻ. Ngoài ra người già cũng có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn HP hoặc bị rối loạn tự miễn;
Tác dụng phụ của những loại thuốc giảm đau: điển hình như nhóm thuốc NSAIDs có thể khiến bệnh nhân bị viêm dạ dày cấp và mạn tính;
Căng thẳng quá độ: bao gồm căng thẳng về thể chất (sau phẫu thuật, bỏng, chấn thương, nhiễm trùng nặng) và căng thẳng về tinh thần khiến cơ thể tiết ra độc tố có hại cho dạ dày, dẫn tới tình trạng viêm dạ dày cấp;
Uống nhiều bia rượu: đồ uống có cồn thường gây kích ứng và bào mòn niêm mạc dạ dày, do đó nó sẽ trở nên vô cùng nhạy cảm và dễ bị dịch tiêu hóa làm cho tổn thương;
Viêm dạ dày tự miễn: là hiện tượng cơ thể tự tạo ra loại kháng thể tiêu diệt chính các tế bào khỏe mạnh ở niêm mạc dạ dày. Đây có thể là hệ quả của tình trạng thiếu vitamin B12, tiểu đường tuýp 1 hoặc mắc bệnh Hashimoto;
Vấn đề khác: mắc bệnh Crohn, HIV/AIDS hoặc nhiễm ký sinh trùng,...
3. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm dạ dày
Bên cạnh các biểu hiện lâm sàng và bệnh sử của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để tìm hiểu nguyên nhân chính xác gây ra bệnh.
Nội soi đường tiêu hóa trên: dụng cụ nội soi là một ống dài, mảnh gắn camera và đèn soi ở đầu. Bác sĩ sẽ luồn vật dụng này qua miệng để vào sâu xuống dạ dày. Những nơi mà chiếc ống nội soi này đi qua sẽ được thu lại hình ảnh để phản chiếu trực tiếp lên màn hình. Nhờ đó bác sĩ sẽ quan sát được bên trong dạ dày và tìm kiếm dấu vết các tổn thương một cách dễ dàng;
Xét nghiệm vi khuẩn HP: phát hiện vi khuẩn thông qua các xét nghiệm máu, xét nghiệm hơi thở hoặc xét nghiệm phân;
Chụp X-quang đường tiêu hóa: trước khi thực hiện phương pháp này, bệnh nhân cần uống thuốc cản quang theo hướng dẫn. Tia X sẽ quét hình ảnh của các cơ quan đường tiêu hóa (thực quản, ruột non, dạ dày). Thông qua phim X-quang bác sĩ sẽ nhận biết được vị trí và kích thước của các vết loét (nếu có).
4. Điều trị viêm dạ dày bằng phương án nào?
4.1. Điều trị bằng thuốc
Để điều trị bệnh viêm dạ dày, các loại thuốc như sau sẽ được ứng dụng dựa trên từng trường hợp cụ thể:
Thuốc ức chế bơm proton: có tác dụng ức chế hoạt động của những tế bào tiết ra axit dạ dày, từ đó làm giảm lượng axit trong dịch vị. Tuy nhiên nếu sử dụng nhiều và kéo dài, nhóm thuốc này có thể khiến bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng nguy cơ bị gãy cột sống, xương cổ tay và xương hông;
Thuốc kháng sinh: dùng trong trường hợp viêm dạ dày là do vi khuẩn HP gây nên. Bệnh nhân cần lưu ý mỗi đợt dùng kháng sinh chỉ nên duy trì trong khoảng từ 7 - 14 ngày và tuân theo chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ;
Thuốc chẹn Histamin H2: đây là những thuốc giúp hạn chế lượng axit được giải phóng vào dạ dày, cải thiện biểu hiện đau do viêm và hỗ trợ chữa lành các thương tổn;
Thuốc kháng/trung hòa axit: công dụng chính của các thuốc này là nhanh chóng làm dịu cơn đau nhưng cũng để lại một số tác dụng phụ như táo bón hoặc tiêu chảy.
4.2. Thay đổi thói quen sinh hoạt
Thông qua một số biện pháp dưới đây, bệnh viêm dạ dày sẽ được khắc phục đáng kể nếu bạn áp dụng đúng cách:
Hạn chế ăn những loại thực phẩm kích thích dạ dày như đồ chua, cay nóng, nhiều chất béo hoặc dầu mỡ;
Ăn theo nhiều bữa nhỏ trong ngày;
Tránh uống bia rượu và đồ uống có cồn;
Kiểm tra lại các thuốc giảm đau mà bạn đang dùng. Một số loại có thể khiến tình trạng viêm dạ dày trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó bạn cần trao đổi lại với bác sĩ để đổi sang phương án điều trị khác sao cho phù hợp.
Như vậy trên đây là một số thông tin về nguyên nhân, triệu chứng và một số biện pháp điều trị căn bệnh này. Nếu trong trường hợp bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cảnh báo nguy cơ bị viêm dạ dày thì cần theo dõi và đi khám để xác định bệnh và được điều trị càng sớm càng tốt. | medlatec | 1,240 |
Uống nước đúng cách để có sức khỏe tốt
Nhiều người cho rằng uống nhiều nước tốt tuy nhiên các chuyên gia cho rằng cần uống nước đúng cách để có sức khỏe tốt.
Thừa nước coi chừng gây hại sức khỏe
Nhiều người cho rằng “uống thật nhiều nước tốt cho sức khỏe”, đúng là nước rất lợi cho cơ thể nhưng quan trọng là phải biết uống đủ, vì uống sai cách, uống nhiều dễ khiến cơ thể gặp nguy hiểm.
Uống thừa nước gây ảnh hưởng đến sức khỏe
Uống nhiều nước (hơn 3 lít nước trong ngày) làm loãng lượng điện giải trong máu, điện giải bị hạ thấp làm rối loạn hoạt động cơ, tế bào thần kinh khiến cơ thể mệt mỏi, rã rời. Đặc biệt, nước trong máu nhiều thì sẽ tràn vào tế bào thần kinh dẫn đến ngộ độc tế bào do nước. Lúc này tế bào bị trương, màng tế bào thần kinh bị giảm hoạt động, hậu quả là năng lực tập trung suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, uống quá nhiều nước sẽ làm tăng khối lượng tuần hoàn trong lòng mạch. Sự gia tăng khối lượng này làm tăng huyết áp, dẫn tới khó kiểm soát.
Rất nguy hiểm cho người bị bệnh tim, suy tim, vì uống nhiều nước làm cho tim hoạt động quá sức, khiến người bệnh càng khó thở và mệt mỏi do suy tim nặng thêm. Hơn nữa, nếu uống quá nhiều nước cũng làm giảm chức năng tiêu hóa bởi lượng nước quá nhiều đi vào ruột sẽ làm loãng dịch tiêu hóa và giảm hoạt tính của các men tiêu hóa…
Uống nước đúng cách để có sức khỏe tốt
Uống nước đúng cách là phải hiểu biết nhu cầu cần nước của cơ thể hằng ngày. Buổi sáng dậy, nên uống 200ml là tốt cho sự bài tiết của cơ thể, tạo thuận lợi cho việc chống táo bón, chống độc.
Trong ngày, uống nước cũng không nhất thiết theo quy định uống đủ 2 lít nước… mà phải uống theo nhu cầu của cơ thể.
Uống nước đúng cách để tốt cho sức khỏe
Uống nước đúng cách, không những biết tránh những thức uống có hại mà còn phải biết tăng, giảm theo nhu cầu khi trạng thái sức khỏe thay đổi. Nếu gặp các biến cố như: Viêm nhiễm đường tiết niệu, sốt cao, ăn phải chất độc, dị ứng… tức là khi cơ thể cần một chế độ lợi tiểu hơn thì phải tăng cường nước uống.
Uống nước đúng và đủ không có nghĩa là uống một lúc một lượng nước rất lớn, mà phải uống làm nhiều lần trong ngày, mỗi lần một lượng vừa phải. | thucuc | 463 |
Nguyên nhân và cách điều trị vô sinh ở nam giới hiệu quả
Hiện nay, có rất nhiều các cặp vợ chồng rơi vào những trường hợp vô sinh, hiếm muộn. Nguyên do thường xuất phát từ người vợ hoặc người chồng hay cả hai giới. Để tìm cách điều trị vô sinh ở nam giới, chúng ta cần biết rõ nguyên nhân gây ra và tìm hướng giải quyết. g
1. Nguyên nhân gây vô sinh ở nam
Nam giới thường có những sinh hoạt không điều độ, thường ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe gây ra không chỉ những căn bệnh thông thường ở nam hay mắc phải, mà còn có thể mắc bệnh những bệnh về truyền nhiễm.
Do mắc một số về bệnh lý gây ra
Theo các chuyên gia, nguyên nhân gây vô sinh ở nam có thể do mắc một số bệnh lý như: Giãn tĩnh mạch thừng tinh, xuất tinh ngược dòng, mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục, tinh hoàn lạc chỗ, tắc ống dẫn tinh,... đó đều là những bệnh lý khiến nam giới bị vô sinh.
Do yếu tố di truyền
Dựa vào nghiên cứu y khoa, các vấn đề về rối loạn nhiễm sắc thể, gây ra những đột biến DNA ty thể,... khiến nội tiết tố nam bị suy giảm dẫn đến rối loạn, làm tăng nguy cơ bị vô sinh. Thường thì nguyên nhân do yếu tố di truyền, các trường hợp rơi vào nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn ở nữ giới.
Do lối sống và thói quen sinh hoạt không lành mạnh
Các vấn đề về ô nhiễm môi trường, đồ ăn thức uống chứa nhiều chất bảo quản và các chất hóa học có thể gây mất khả năng sinh sản. Tuy nhiên, việc nam giới uống quá nhiều rượu bia, thuốc lá,... khiến cơ thể bị kiệt quệ. Dẫn đến rối loạn nội tiết tố nam, gây stress trong một thời gian dài,... những nguyên nhân đó rất dễ khiến nam giới bị mắc bệnh vô sinh.
2. Các biện pháp phòng ngừa bệnh vô sinh ở nam giới
Căn bệnh vô sinh này khiến rất nhiều nam giới ái ngại khi đi khám và chữa bệnh, hay tự ti và thường không muốn nhắc đến vấn đề đó. Để khắc phục tình trạng này thì cần có những biện pháp phòng ngừa bệnh trước khi bản thân rơi vào những trường hợp xấu.
- Biện pháp đầu tiên, chủ yếu là nam giới cần bảo vệ sức khỏe, bỏ hoặc hạn chế uống rượu, bia, hút thuốc và tránh xa khói thuốc.
- Tập thể dục, rèn luyện thể chất để nâng cao sức khỏe, giúp duy trì được cân nặng ở mức bình thường cũng như giảm stress. Tránh trường hợp để bị béo phì, thừa cân cũng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe làm giảm khả năng sinh sản.
- Các bữa ăn nên bổ sung đầy đủ các chất xơ và thực phẩm có chứa vitamin, đảm bảo đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể. Tránh các đồ ăn cay, nóng quá nhiều dầu mỡ và những đồ ăn đóng hộp.
- Đi khám định kỳ là một cách để theo dõi sức khỏe và có thể kịp thời phát hiện và chữa trị, nếu có những biểu hiện bất thường dẫn đến vô sinh ở nam.
3. Tổng hợp các cách điều trị vô sinh ở nam giới hiệu quả
Với công nghệ y học ngày một phát triển, hiện nay đã cho ra đời rất nhiều phương pháp cũng như các cách điều trị vô sinh ở nam. Những liệu trình điều trị bằng phẫu thuật hay các phương pháp hỗ trợ khác, tùy vào từng nguyên nhân gây lên vô sinh mà sẽ có cách chữa trị phù hợp nhất.
Dùng thuốc điều trị cho căn bệnh vô sinh ở nam
Đây là cách điều trị vô sinh ở nam giới phổ biến nhất, sử dụng thuốc trong các trường hợp không quá phức tạp như các vấn đề về mất cân bằng hormone và rối loạn cương dương,... Phương pháp này nhằm giúp cơ thể tăng cường sản xuất các hormone ở nam và tăng chất lượng tinh trùng.
Cách điều trị vô sinh ở nam giới bằng phẫu thuật
Việc phẫu thuật đối với vô sinh ở nam, thường chỉ xảy ra trong các trường hợp cơ thể người nam bị khiếm khuyết về cơ quan sinh sản. Cách điều trị vô sinh ở nam giới bằng phẫu thuật còn áp dụng với những người bị bệnh lý về giãn tĩnh mạch thừng tinh, hẹp và dài bao quy đầu, lỗ tiểu lệch thấp, tinh hoàn lạc chỗ,... gây ảnh hưởng tới chất lượng quan hệ vợ chồng và chất lượng tinh trùng.
Điều trị vô sinh ở nam bằng các phương pháp hỗ trợ sinh sản
Với các cách điều trị vô sinh ở nam giới bằng phẫu thuật hay dùng thuốc, thì phương pháp hỗ trợ sinh sản thường áp dụng cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, vì nó đều cần cả trứng và tinh trùng để thực hiện. Khi phôi thai đã phát triển sẽ được chuyển vào buồng tử cung của người nữ. Với phương pháp này, tỷ lệ thành công còn dựa vào tình trạng vô sinh cũng như độ tuổi của cặp vợ chồng khi đến chữa trị.
- Phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
Đây là cách điều trị vô sinh ở nam giới được khá nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn lựa chọn. Phương pháp này được thực hiện bằng cách lọc rửa tinh trùng, sau đó tiến hành bơm trực tiếp vào buồng tử cung của người nữ vào đúng thời điểm trứng rụng.
Phương pháp này chủ yếu áp dụng đối với nam giới, khi có chẩn đoán về tinh trùng yếu kém ở mức trung bình, hay ở những cặp vợ chồng có kháng thể kháng tinh trùng.
- Phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI)
Quá trình thực hiện của phương pháp này cũng gần giống như thụ tinh nhân tạo, nhưng nó lại là cách điều trị vô sinh ở nam giới với tỷ lệ thành công cao hơn các phương pháp khác gấp nhiều lần. Xu hướng hiện nay áp dụng phương pháp này khá nhiều, một ưu điểm nữa là nó áp dụng được với trường hợp nam giới vô sinh chỉ có vài tinh trùng trong mẫu tinh dịch hoặc có tinh trùng nhờ phẫu thuật. | medlatec | 1,085 |
Cách chữa viêm lợi bằng thuốc nam
Viêm lợi là 1 vấn đề răng miệng rất thường gặp và hầu như ai cũng từng bị viêm lợi ít nhất 1 lần trong đời. Viêm lợi là bệnh dễ chữa và thường ít nguy hiểm, tuy nhiên, nếu người bệnh chủ quan không điều trị hoặc điều trị không kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nặng như tiêu lợi, rụng răng, viêm tủy,... Nếu bạn muốn điều trị viêm lợi một cách an toàn nhưng vẫn hiệu quả ngay tại nhà thì có thể tham khảo một số cách chữa viêm lợi bằng thuốc nam sau đây.
1. Triệu chứng khi bị viêm lợi
Ban đầu, khi tình trạng viêm lợi mới xuất hiện, bạn sẽ cảm thấy đau nhức vùng xung quanh chân răng, làm cho việc ăn uống trở nên khó khăn, làm mất đi cảm giác ngon miệng. Khi quan sát vùng lợi bị viêm sẽ thấy hiện tượng sưng đỏ và căng mọng.Nếu không được điều trị, bệnh sẽ nặng dần gây cảm giác đau đớn gia tăng. Vùng lợi viêm đỏ hơn, dễ chảy máu, mưng mủ, lợi và chân răng bị viêm tấy do nhiều loại vi khuẩn, ngứa lợi. Ngoài ra, viêm lợi còn gây ra triệu chứng hôi miệng, răng lung lay cũng như có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến hàm. Trong khi đó, những triệu chứng toàn thân do viêm lợi gây ra cũng sẽ khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như ăn uống kém, táo bón, cảm giác nóng trong bụng, đau đầu, khó ngủ,... Nếu vẫn tiếp tục không điều trị, người bệnh có thể gặp một số nguy cơ nguy hiểm như mất răng vĩnh viễn, viêm phổi, nhiễm trùng huyết, đột quỵ...vv. Theo Đông y, nguyên nhân chính gây viêm lợi là do tích tụ nhiệt. Để điều trị viêm lợi cần tuân theo nguyên tắc chính là chống viêm, thanh nhiệt và đảm bảo vệ sinh răng miệng.
2. Một số cách chữa viêm lợi bằng thuốc nam
2.1 Dùng hỗn hợp chanh và muối. Chanh là nguyên liệu quen thuộc trong việc sát trùng, kháng viêm rất hiệu quả mà lại tự nhiên và dễ tìm. Chanh có thể giúp điều trị viêm lợi một cách hiệu quả và an toàn. Trong khi đó, thành phần Vitamin C có trong chanh cũng sẽ giúp cơ thể tăng sức đề kháng.Để chữa viêm lợi, bạn sử dụng hỗn hợp nước cốt chanh pha với một ít muối và thoa lên phần chân răng bị viêm. Để vài phút cho hỗn hợp thấm vào lợi và súc miệng lại bằng nước. Sử dụng ngày 4 -5 lần để mang lại hiệu quả. 2.2 Chữa viêm lợi bằng mật ong. Mật ong cũng là cách chữa viêm lợi hiệu quả hay được áp dụng tại nhà. Đây không chỉ là thành phần tự nhiên, quen thuộc, dễ kiếm mà còn có tính kháng viêm cao. Để sử dụng mật ong chữa viêm lợi, bạn hãy lấy một lượng mật ong vừa đủ và thoa nhẹ nhàng lên vùng chân răng bị viêm, đảm bảo là chỉ thoa sau khi đã vệ sinh răng miệng sạch sẽ.Cách này sẽ giúp loại bỏ những vi khuẩn tích tụ tại vùng chân răng cũng như giúp hạn chế tình trạng viêm nhiễm. Một điều lưu ý nữa là bạn chỉ thoa mật ong lên phần lợi, tuyệt đối không thoa lên răng.2.3 Chữa viêm lợi bằng hoa cúc. Hãy sử dụng hoa cúc để chữa viêm lợi vì nhiều lợi ích mà nó có thể mang lại. Từ lâu, hoa cúc đã được biết đến là vị thuốc nam với tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm mát cơ thể. Chính vì vậy, khi bị viêm lợi, bạn có thể sử dụng hoa cúc giã nát lấy nước để thoa lên vùng sưng tấy. Nước hoa cúc sẽ giúp bạn giảm sưng đau, khó chịu, hạn chế tình trạng viêm nhiễm. Bạn có thể kết hợp thêm uống nước hoa cúc pha loãng để nâng cao hiệu quả, không chỉ giúp vùng chân răng giảm viêm, tiêu sưng mà còn giúp thanh lọc cơ thể, loại bỏ nhiệt tích tụ. Hãy kiên trì áp dụng phương pháp này trong vòng 1 tháng để thấy được kết quả. 2.4 Chữa viêm lợi bằng lô hội. Lô hội có tác dụng làm mát giúp giảm tình trạng viêm tấy, sưng đỏ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu. Trong khi đó, thành phần chlorhexidine có nhiều trong lô hội sẽ giúp loại bỏ các mảng bám là nguyên nhân gây viêm lợi cũng như khắc phục tình trạng viêm đỏ. Các bước chữa viêm lợi bằng lô hội: Chuẩn bị một vài lá lô hội đã được rửa sạch, cắt bỏ phần lá bên ngoài để lấy phần gel bên trong. Cho vào miệng ngậm trực tiếp phần gel nguyên chất này trong vòng 30 - 45 giây. Súc miệng kỹ lại với nước sạch. Thực hiện liên tục trong vòng 1 tuần để cải thiện các triệu chứng của viêm lợi.2.5 Một số bài thuốc nam chữa viêm lợi. Y học cổ truyền từ lâu cũng đã có nhiều bài thuốc cụ thể, sử dụng nhiều vị thuốc nam phối hợp với nhau thành các bài thuốc hiệu quả trong chữa viêm lợi.Bài 1: Rễ cỏ xước 16g, nam hoàng bá 16g, rễ xấu hổ 16g, bạch truật 12g, nam tục đoạn 16g, cam thảo 12g, liên nhục 12g, trần bì 10g. Dùng 1 thang sắc thành 3 lần, uống 3 lần trong ngày.Bài 2: Hoài sơn 12g, đan bì 10g, sơn thù 12g, chi tử 12g, trạch tả 10g, sinh địa 12g, cam thảo 12g, đại táo 12g. Dùng 1 thang sắc thành 3 lần, uống 3 lần trong ngày.Bài 3: Cho 100g Hoàng liên vào trong một chai rượu bằng thủy tinh và ngâm trong 1 tuần. Để sử dụng, hãy lấy bông chấm thuốc rồi bôi lên vùng lợi bị viêm.Bài 4: Lá hương nhu 16g, hoàng liên 10g, rau má 24g, chi tử 12g, hoàng cầm 10g, đương quy 12g, cam thảo 12g, đan sâm 16g. Dùng 1 thang sắc thành 3 lần, uống 3 lần trong ngày. Có thể kèm thêm nấu nước lá hương nhu và lá đinh lăng để súc miệng hàng ngày.Bài 5: Trần bì 10g, hoàng bá 12g, mạch môn 12g, chỉ xác 10g, sơn trà 10g, bạch thược 12g, đương quy 12g, thiên môn 12g, tam thất 10g, sâm đại hành 12g, bán hạ 10g, đinh lăng 16g, hậu phác 10g, cam thảo 12g. Dùng 1 thang sắc thành 3 lần, uống 3 lần trong ngày.2.6 Phòng bệnh viêm lợi. Bên cạnh áp dụng các cách chữa viêm lợi, mọi người cũng cần chủ động phòng tránh bệnh viêm lợi hàng ngày bằng cách đảm bảo vệ sinh răng miệng và chế độ sinh hoạt khoa học, bao gồm:Đánh răng sạch sẽ ít nhất 2 lần mỗi ngày, có thể kết hợp sử dụng thêm chỉ nha khoa, nước súc miệng chuyên dụng.Lấy cao răng thường xuyên, ngăn ngừa mảng bám trên răng.Ngậm và súc miệng bằng nước muối thường xuyên. Người bệnh viêm lợi nên kiêng ăn thịt chó, mắm tôm, cá tanh, các gia vị cay nóng như ớt, tiêu, riềng... Bổ sung nhiều vitamin C thông qua các loại nước trái cây như nước cam, nước dứa, nước chanh, các loại rau...Đi khám Nha khoa định kỳ.Chữa viêm lợi bằng thuốc nam là phương pháp an toàn, lành tính và đơn giản nhưng cũng rất hiệu quả, nhất là trong các các trường hợp viêm nhẹ và chưa có biến chứng. | vinmec | 1,300 |
Làm thế nào để chia tay người độc hại?
Nếu ai đó khiến bạn đau khổ hoặc bạo hành về thể chất hay tình cảm thì suy nghĩ đúng đắn nhất là phải rời bỏ họ. Tuy nhiên, thực tế thường phức tạp hơn do nhiều yếu tố như tài chính, con cái và tình cảm. Vậy làm thế nào để chia tay người độc hại? Cùng đọc thêm bài viết dưới đây để biết cách tránh xa người độc hại.
1. Làm thế nào nhận biết một người độc hại
Một mối quan hệ tốt có thể nâng tầm cuộc sống của bạn và một điều tồi tệ có thể khiến bạn đau lòng, chán nản, bơ phờ. Những mối quan hệ không lành mạnh này thường gây khó chịu cho những người bên ngoài.Một người độc hại là:Bị đe dọa bởi thành công của bạn;Luôn nói về bản thân;Không hài lòng khi bạn có những người bạn khác;Kẻ gây rối;Không sẵn sàng sửa lỗi;Không còn vui vẻ khi ở bên.
Một người độc hại sẽ không hài lòng khi bạn có những người bạn khác
2. Lý do bạn không thể rời bỏ người độc hại
Một số lý do khiến bạn không thể rời bỏ một người tiêu cực, độc hại đó là:Bạn yêu họ: Cả 2 đã cùng nhau trải qua rất nhiều điều và bạn không thể tưởng tượng được sẽ thấy cuộc sống của mình mà không có họ. Dù bạn biết họ chẳng tử tế gì với bạn;Bạn coi trọng con người họ hơn bản thân bạn;Bạn không thể rời xa người thân độc hại vì cảm thấy mình không thể tìm được ai tốt như họ;Bạn gặm nhấm quá khứ và không chấp nhận thực tế, suy nghĩ nhiều về những gì đã xảy ra trong quá khứ;Bạn không muốn nhìn thấy người đó cùng với người khác;Bạn không thể rời xa người độc hại vì bị thao túng và bạn không nhìn nhận được điều đó;Bạn không có mục đích sống nên ngay cả một mối quan hệ độc hại cũng mang lại ý nghĩa cho bạn;Bạn là người để họ trút bỏ mọi ưu phiền;Bạn nhầm lẫn giữa các kiểu hành vi của họ với sai lầm;Đây là mối quan hệ đầu tiên của bạn và bạn không có chút hiểu biết gì về “ người bạn độc hại”;Bạn đã từng đau lòng trước đây và bạn không muốn lặp lại;Bạn nghĩ rằng chia tay hay kết thúc là điều gì đó đáng xấu hổ, vì vậy bạn không thể rời xa người độc hại;Bạn đã ở trong một chuỗi các mối quan hệ độc hại và bạn nghĩ rằng đó là lỗi do bạn;Bạn có một gia đình lạm dụng nên “độc hại” nó bình thường với bạn;Họ nắm được điểm yếu của bạn;Họ cung cấp mọi thứ cho bạn và bạn không muốn mất đi chúng;Bạn nghĩ rằng đó là đam mê không phải là độc hại;Bạn ở lại với mối quan hệ này vì một người khác.
3. Các bước để tránh xa người độc hại
Khi một mối quan hệ với người đó đang kéo bạn đi xuống thì bạn nên tránh xa người độc hại bằng cách:Đối mặt với họ: Có thể bạn của bạn không nhận ra rằng họ độc hại. Nhưng nếu bạn nghĩ như vậy, hãy giải thích cho họ cảm giác của bạn. Giao tiếp giúp giải quyết các xung đột trong các mối quan hệ . Vì vậy, hãy tìm cách nói chuyện với bạn bè của bạn về những gì họ đang làm - hoặc không làm - khiến bạn không yên tâm về mối quan hệ.Tránh xa: Cho bản thân thời gian để xem cuộc sống của bạn thay đổi như thế nào khi không có người bạn độc hại bên cạnh. Đây là bước đầu tiên để có thể đối mặt với chuyện chia tay, đặc biệt nếu bạn đã cố gắng nói ra điều đó trước đó nhưng không có kết quả.Chấp nhận cảm giác của bạn: Lẩn tránh người mà bạn quan tâm không phải là điều dễ dàng. Điều đó sẽ khiến bạn cảm thấy rất kinh khủng, nhưng đó là sự an tâm của bạn. Chấp nhận bất cứ cảm giác buồn bã và mất mát nào đi kèm. Hãy cho phép bản thân trải nghiệm những cảm xúc này để bạn có thể bước tiếp.Dành thời gian: Bất chấp nỗi cô đơn, hãy để thời gian trôi qua khi bạn chữa lành vết thương và trở lại với con người bình thường của mình.
Bạn không thể rời xa người độc hại vì cảm thấy mình không thể tìm được ai tốt như họ
4. Chữa lành sau khi chia tay với một người bạn độc hại
Hãy xem xét 3 lời khuyên sau đây cho việc chữa lành sau khi chia tay:Tìm kiếm sự hỗ trợ: Cho dù đó là từ những người bạn khác hay gia đình của bạn, sự thoải mái luôn được chào đón sau khi chia tay với một người bạn.Tìm kiếm sự kết thúc: Hãy thử viết một lá thư cho người độc hại mà bạn vừa chia tay - nhưng đừng gửi nó cho họ. Thay vào đó, hãy niêm phong nó trong một phong bì và cắt nhỏ. Điều này nghe có vẻ kỳ lạ nhưng nó có thể giúp bạn loại bỏ bất kỳ cảm giác tồi tệ nào theo cách không liên quan đến việc tiếp xúc với người đó.Tiếp tục: Nếu bạn đang tự hỏi liệu bạn có thể quản lý nó được hay không, hãy cho mình thêm thời gian. Có thể mất đến một năm hoặc hơn để hoàn toàn từ bỏ một tình bạn độc hại hay một mối quan hệ độc hại, nhưng cuối cùng, nó vẫn sẽ xảy ra.Nếu bạn nghĩ rằng bạn cần sự trợ giúp chuyên nghiệp để đối phó với một người độc hại hoặc chia tay với một người bạn, đừng ngại nói chuyện với bác sĩ trị liệu. Có khả năng cuộc chia tay đó có thể kéo theo những hậu quả tiêu cực, vì vậy chuyên gia có thể giúp bạn hiểu hơn về điều đó.Không chỉ ở trong một mối quan hệ độc hại vô cùng khó khăn mà bạn còn có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong đó. Tuy nhiên, bạn xứng đáng được hạnh phúc và loại bỏ những tổn hại và tiêu cực mà nó gây ra cho bạn. Rời bỏ một mối quan hệ không lành mạnh và độc hại là một bước cực kỳ khó khăn và dũng cảm để thực hiện, nhưng bạn có thể làm được.com, healthline.com, verywellmind.com, armanitalks.com | vinmec | 1,117 |
Dùng thuốc say xe sao cho đúng và bí kíp hạn chế say xe
Bởi vì bị say tàu xe nên việc di chuyển bằng những phương tiện này gây ra không ít khó khăn là lo ngại cho nhiều người. Các thuốc say xe ra đời giúp cải thiện hiệu quả triệu chứng này nhưng bạn đã biết dùng thuốc đúng cách hay chưa? Hãy cùng tìm hiểu về thuốc say xe trong bài viết dưới đây nhé!
1. Các loại thuốc say xe thường gặp
Trên thực tế không có loại thuốc nào điều trị dứt điểm chứng say tàu xe mà chỉ có thuốc giúp giảm thiểu và cải thiện tình trạng này. Trong đó thuốc kháng histamin và kháng cholinergic là hai loại thuốc có công dụng điều trị hiệu quả hiện tượng say tàu xe mà nhiều người gặp phải.
1.1. Thuốc kháng histamine
Trong nhiều năm qua thuốc kháng histamin bên cạnh tác dụng điều trị dị ứng còn giúp kiểm soát tình trạng say tàu xe khá hiệu quả. Loại thuốc này có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc phối kết hợp cùng với những biện pháp khác. Thuốc kháng histamin có thể sử dụng theo dạng kê đơn hoặc không kê đơn. Tùy vào từng loại thuốc được chỉ định mà liều dùng cũng như đường dùng có thể sẽ khác nhau.
Một số loại thuốc say xe kháng histamin phổ biến hiện nay đó là promethazine, diphenhydramine, Dimenhydrinate, meclizine,… Chúng đều được điều chế theo dạng viên uống và có thể dùng từ 30 - 60 phút trước khi đi tàu xe.
Tuy nhiên thuốc cũng tồn tại một số tác dụng phụ như khô miệng, buồn ngủ và mờ mắt,... Những tác dụng phụ này sẽ hết sau khi ngừng thuốc.
1.2. Thuốc kháng cholinergic
Cơ chế hoạt động của loại thuốc này là giúp cản trở acetylcholine - một chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng kích thích các hoạt động không tự chủ như tiết nước bọt, tiêu hóa,... của cơ thể. Thuốc kháng cholinergic điều trị say tàu xe thường được dùng nhất đó là miếng dán scopolamine.
Người bệnh chỉ cần gắn miếng dán này vào vùng sau tai khoảng 4 giờ trước khi di chuyển bằng tàu xe. Miếng dán này có công dụng kéo dài lên đến 72 giờ nhờ sự thẩm thấu thuốc qua da giúp hạn chế cảm giác buồn nôn, nôn mửa cũng như các biểu hiện khác.
Một số tác dụng phụ khi dùng thuốc bao gồm buồn ngủ, khô miệng, nhìn mờ hoặc kích ứng vùng da có miếng dán.
Đặc biệt khi dùng những thuốc say xe nêu trên, bạn cần lưu ý những điều sau:
Khi đang trong quá trình dùng thuốc bạn không nên uống rượu bia vì sẽ làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ;
Một số loại thuốc say xe có thể phản ứng tương tác với những loại thuốc khác như thuốc giảm đau, hạ sốt Ibuprofen, Tylenol,... ;
Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu các tác dụng phụ của thuốc say xe gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
2. Chống say tàu xe bằng cách nào nếu không dùng thuốc?
Bên cạnh việc sử dụng thuốc để cải thiện những triệu chứng khó chịu do say tàu xe gây ra, bạn có thể áp dụng những biện pháp tự nhiên khác như:
Luôn ngồi ở vị trí hàng đầu, phía trước, cạnh cửa sổ của tàu, thuyền, xe ô tô khi di chuyển;
Không nên nhìn ngó xung quanh mà nên nhìn thẳng cố định tại một điểm phía trước mặt để tránh bị chóng mặt, đau đầu khi đi tàu xe;
Nếu có thể hãy mở cửa sổ ô tô để hít thở không khí trong lành;
Thở chậm, nhắm mắt, tự đánh lạc hướng bằng cách nghe nhạc thư giãn;
Có thể dùng các sản phẩm từ gừng như trà gừng, kẹo gừng,... để chống buồn nôn. Hoặc bạn có thể làm theo cách sau: cắt 1 lát gừng tươi và cầm trên tay. Khi di chuyển bằng ô tô hãy đưa lát gừng xuống dưới mũi để hít mùi cay và hăng của lát gừng vào sâu trong mũi;
Bạn cũng có thể dùng vỏ cam, vỏ quýt để thay thế cho gừng tươi, cụ thể: trước khi đi xe khoảng 1 tiếng, bóc vỏ 1 quả quýt, gấp đôi vỏ lại và đặt vào vị trí giữa hai lỗ mũi, đồng thời dùng các ngón tay nắn cho vỏ quýt bật ra những tia nước, tinh dầu có mùi thơm để át đi mùi khó chịu của động cơ xe. Tinh dầu vỏ cam, vỏ quýt còn có tác dụng an thần và thư giãn rất tốt;
Dầu gió cũng là một loại tinh dầu phổ biến được nhiều người áp dụng để ngăn ngừa tình trạng say xe. Khi lên xe bạn hãy lấy một ít dầu gió để thoa lên huyệt phong trì và huyệt thái dương. Cho những ai chưa biết thì huyệt phong trì nằm ở vùng hõm sau mang tai, phía bờ trong ức đòn chũm và sát đáy sau hộp sọ.
Hoặc bạn có thể nhỏ một ít dầu gió vào vùng rốn và che lại bằng băng gạc;
Day ấn huyệt nội quan giúp chống say xe: trong trường hợp bạn đang không có sẵn những nguyên liệu nêu trên, hãy lấy ngón tay cái rồi bấm và day vào huyệt nội quan. Huyệt này nằm ở phía trên cổ tay về phía khuỷu tay, cách lằn chỉ cổ tay 2 thốn (khoảng 3cm);
Hãy ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi thư giãn vào hôm trước ngày đi xe... ) để tránh bị chóng mặt, đau đầu gây buồn nôn và nôn;
Hạn chế nhìn ngó xung quanh, đặc biệt là những vật thể đang chuyển động ở 2 bên đường;
Tránh để bụng đói hoặc ăn quá no. Nếu có kế hoạch di chuyển bằng tàu xe thì tốt nhất bạn hãy tránh ăn đồ dầu mỡ, nhiều chất béo và không sử dụng rượu bia. Hãy có một thực đơn ăn uống lành mạnh và bổ dưỡng để đảm bảo rằng bạn không bị chứng đầy bụng, khó tiêu cũng như mệt mỏi vì không có gì trong bụng làm phiền.
Những cách điều trị say tàu xe nêu trên hiệu quả tùy thuộc vào thể trạng của mỗi người. Vì vậy bạn hãy lựa chọn và áp dụng phương pháp nào phù hợp với mình nhất. Ngoài ra để dùng thuốc say xe hiệu quả, an toàn thì bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất in trên bao bì và nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy ngừng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa để có hướng khắc phục kịp thời. | medlatec | 1,137 |
Yoga giúp giảm đau do viêm khớp
Yoga có thể đặc biệt thích hợp cho những người bị viêm khớp vì nó kết hợp hoạt động thể chất với kiểm soát căng thẳng và kỹ thuật thư giãn và tập trung vào những chỗ đau để có thể tạo ra sự thay đổi dần dần.
Các nhà nghiên cứu tại trường Y Johns Hopkins (JHM) đã chỉ định thực hiện tập
yoga
8 tuần cho 75 người trưởng thành bị một trong các dạng viêm khớp: viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp gối (viêm xương khớp ở đầu gối). Những người này đã tham gia hai lớp học kéo dài 1 tiếng và tự tập 1 lần/ tuần ở nhà.
Sau 8 tuần, các nhà nghiên cứu thấy cải thiện đáng kể về sự thoải mái thể chất, sức khỏe tinh thần, thể chất và sức sống nói chung ở những người tham gia. Nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng tập yoga có thể giúp giảm viêm ở các khớp. Mặc dù cỡ mẫu của của nghiên cứu JHM là nhỏ, nhưng phát hiện mới cho thấy ngay cả các tư thế yoga
nhẹ nhàng cũng có thể làm giảm khó chịu hàng ngày.
Theo một trong các tác giả nghiên cứu PGS Susan J Bartlett thuộc ĐH Johns Hopkins và ĐH Mc
Gill, yoga có thể đặc biệt thích hợp cho những người bị viêm khớp vì nó kết hợp hoạt động thể chất với kiểm soát căng thẳng và kỹ thuật thư giãn và tập trung vào những chỗ đau để có thể tạo ra sự thay đổi dần dần.
Không giống các môn tập khác,
yoga
rất dễ tiếp cận: các lớp học chào đón mọi thành viên ở mọi mức độ và giáo viên sẽ chỉnh sửa tư thế cho người mới tham gia. Nếu bạn bị viêm khớp hoặc bất kỳ vấn đề nào khác hãy nói với người hướng dẫn để nhận được sự hỗ trợ nhiều nhất. | medlatec | 326 |
Giải đáp: Trẻ viêm phế quản cấp nhận biết thế nào, điều trị ra sao?
Phế quản là ống dẫn khí, nối từ họng xuống phổi. Viêm phế quản cấp là tình trạng nhiễm trùng cấp tính niêm mạc phế quản; tình trạng này thường xuất hiện đột ngột, đi kèm với nhiều triệu chứng khó chịu. Trong 5 năm đầu đời, trẻ có thể mắc viêm phế quản rất thường xuyên. Bởi thế, đọc ngay bài viết sau để biết khi nào trẻ có bệnh lý này và kịp thời xử lý, bố mẹ nhé!
1. Dấu hiệu cho thấy trẻ có thể đang viêm phế quản cấp
Dấu hiệu viêm phế quản ở trẻ có thể bao gồm một hoặc nhiều triệu chứng sau đây:
– Sốt: Viêm phế quản thường gây sốt, từ vừa đến cao (trên 38.5 độ C).
Viêm phế quản thường gây sốt, từ vừa đến cao (trên 38.5 độ C).
– Ho: Ho là dấu hiệu chính của viêm phế quản. Ho do viêm phế quản thường là ho dữ dội, xuất hiện đặc biệt nhiều vào ban đêm.
– Sổ mũi, sưng nề niêm mạc mũi: Ban đầu, trẻ có thể sổ mũi, sau đó chuyển sang sưng nề niêm mạc mũi.
– Tức ngực: Trẻ có thể có cảm giác tức ngực.
– Khó thở: Viêm phế quản có thể gây khó thở, đặc biệt là khi trẻ vận động.
– Thở khò khè: Do niêm mạc phế quản nhiễm trùng, sưng nề, trẻ viêm phế quản có thể thở khò khè, thở rít.
– Buồn nôn và nôn: Khi ho do viêm phế quản, niêm mạc dạ dày trẻ có thể bị kích thích, khiến trẻ buồn nôn và nôn.
– Mệt mỏi, uể oải: Trẻ viêm phế quản thường mệt mỏi, uể oải do phải thở gắng sức.
2. Nguyên nhân viêm phế quản cấp phát sinh ở trẻ
Trẻ thường viêm phế quản do virus. Một số virus gây viêm phế quản phổ biến là: Rhinovirus, Adenovirus, Coronavirus, Respiratory Syncytial Virus (RSV)… Mặc dù nguyên nhân của hầu hết các trường hợp viêm phế quản là virus, cũng có trường hợp viêm phế quản bắt nguồn từ vi khuẩn, chẳng hạn như Mycoplasma pneumoniae hoặc Bordetella pertussis. Ngoài ra, trẻ có cơ địa dị ứng còn bị kích thích bởi các dị nguyên như phấn hoa, lông động vật, khói thuốc lá, bụi sinh hoạt, bụi công nghiệp, hóa chất… và có thể khởi phát viêm phế quản vì thế.
Virus gây viêm phế quản phổ biến là Respiratory Syncytial Virus (RSV).
3. Biến chứng viêm phế quản trẻ có thể có
Viêm phế quản thường không nguy hiểm nếu được quản lý tốt. Trong hầu hết các trường hợp, bệnh lý viêm đường hô hấp này sẽ biến mất mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ; trong đó, trẻ gặp những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Dưới đây là một số vấn đề sức khỏe như thế:
– Viêm phổi: Nếu nhiễm trùng từ phế quản lan xuống phổi, trẻ có thể viêm phổi.
– Suy hô hấp: Trong một số trường hợp viêm phế quản nặng, trẻ có thể suy hô hấp – một tình trạng y tế mà khi mắc, phổi của trẻ không còn khả năng hoạt động hiệu quả.
– Tăng nguy cơ viêm màng não: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng viêm phế quản có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não ở trẻ.
Các tình huống sau đây có thể khiến viêm phế quản trở nên nguy hiểm: Trẻ sơ sinh; trẻ miễn dịch yếu; trẻ suy dinh dưỡng; trẻ có bệnh lý nền như hen phế quản, bệnh lý tim mạch, bệnh lý gan, bệnh lý thận…
4. Thăm khám và điều trị bệnh lý viêm phế quản cấp cho trẻ
4.1. Thăm khám cho trẻ viêm phế quản
Nếu bố mẹ nghi ngờ trẻ viêm phế quản, đưa trẻ đến bệnh viện càng sớm càng tốt là rất cần thiết. Tại đó, đầu tiên, bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử của trẻ, bao gồm các triệu chứng, thời điểm chúng xuất hiện và bất kỳ yếu tố rủi ro nào trẻ có thể gặp phải. Sau đó, bác sĩ sẽ nghe phổi để xác định âm thanh bất thường. Tiếp theo, bác sĩ sẽ yêu cầu trẻ chụp X-quang để đánh giá tình trạng phế quản và phổi. Bác sĩ cũng có thể sẽ yêu cầu trẻ xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu để đánh giá mức độ nhiễm trùng và các chỉ số sức khỏe tổng thể khác. Cuối cùng, dựa trên kết quả chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm, bác sĩ sẽ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị viêm phế quản cho trẻ.
Bác sĩ sẽ yêu cầu trẻ chụp X-quang để đánh giá tình trạng phế quản và phổi.
4.2. Điều trị bệnh lý viêm phế quản cấp cho trẻ
Viêm phế quản ở trẻ thường là do virus nên điều trị viêm phế quản chủ yếu là tập trung vào hạn chế triệu chứng và cung cấp sự chăm sóc hỗ trợ. Dưới đây là một số lưu ý điều trị quan trọng, thường được bác sĩ khuyến cáo áp dụng:
– Sử dụng thuốc hạ sốt: Paracetamol hoặc Ibuprofen có thể được sử dụng để hạ sốt nếu cần thiết. Tuy nhiên, trước khi sử dụng chúng cho trẻ, bố mẹ nên trao đổi với bác sĩ.
– Sử dụng thuốc long đờm: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc long đờm. Thuốc này làm loãng đờm trong phế quản và họng, giúp trẻ dễ ho, khạc chúng ra hơn. Để tăng cường hiệu quả long đờm, bố mẹ có thể sử dụng máy tạo độ ẩm không khí, giúp giảm kích thích niêm mạc phế quản.
– Sử dụng thuốc giãn phế quản: Nếu trẻ có triệu chứng thở khò khè, thở rít.
– Sử dụng thuốc kháng sinh: Trong trường hợp trẻ viêm phế quản do vi khuẩn.
– Uống đủ nước: Tăng cường cho trẻ uống nước lọc, nước dừa hoặc dung dịch Oresol để hạn chế nguy cơ trẻ mất nước do sốt, nôn; đồng thời làm loãng đờm, giảm kích thích niêm mạc phế quản.
– Nghỉ ngơi: Trẻ cần được nghỉ ngơi để cơ thể nhanh chóng hồi phục.
– Tiêu thụ đủ 4 nhóm dinh dưỡng: Bao gồm đạm, tinh bột, chất béo, Vitamin và khoáng chất. Tăng cường thực phẩm chứa kẽm và Vitamin C – những khoáng chất giúp củng cố hệ miễn dịch. | thucuc | 1,120 |
Khám sức khỏe uy tín, chất lượng và nhanh chóng
1.1. Nội dung khám
Nội dung khám sức khỏe gồm 2 nội dung chính là: khám sức khỏe định kỳ và khám tuyển dụng đi học, đi làm, với 2 danh mục khám là khám lâm sàng và cận lâm sàng.
Với khách hàng khám sức khỏe định kỳ 6 tháng một lần sẽ khám cả 2 danh mục gồm:
Khám lâm sàng: khám nội, ngoại, khám da liễu, răng hàm mặt, tai mũi họng, khám mắt, khám phụ khoa.
Khám cận lâm sàng: Tùy thuộc vào từng đơn vị mà có các xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu như xét nghiệm chức năng của các cơ quan, viêm gan, đến xét nghiệm marker ung thư,... Ngoài ra còn có các thăm dò như siêu âm, chụp X-quang, điện tim, nội soi,...
Với khách hàng khám sức khỏe tuyển dụng, ngoài khám lâm sàng các chuyên khoa sẽ cần làm thêm xét nghiệm máu, nước tiểu và thăm dò cận lâm sàng khác.
1.2.
1.3. Đối tượng khám
Các đối tượng khám được Thông tư quy định gồm:
- Người Việt Nam có nhu cầu khám sức khỏe định kỳ, khám trước nhập học hoặc khám sức khỏe tuyển dụng.
- Người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam có nhu cầu.
- Người lao động Việt Nam chuẩn bị đi làm việc ở nước ngoài.
1.4. Hồ sơ chuẩn bị
Để tham gia khám sức khỏe, khách hàng chuẩn bị hồ sơ tùy theo nhóm đối tượng như:
Với người khám sức khỏe từ đủ 18 tuổi: Cần có giấy khám sức khỏe theo quy định, có dán ảnh chân dung cỡ 4x6cm mới, đi kèm trên giấy không chỉnh sửa phần mềm.
Với người khám sức khỏe dưới 18 tuổi chỉ khác mẫu giấy khám theo quy định.
Với đối tượng không đảm bảo năng lực hành vi, cần chuẩn bị hồ sơ gồm: mẫu giấy khám theo quy định, văn bản đồng ý của người giám hộ.
Các đối tượng khám sức khỏe định kỳ cần chuẩn bị sổ khám sức khỏe và giấy giới thiệu khám sức khỏe.
3.1.
3.2.
3.3.
3.4. Hệ thống quản lý dữ liệu thông minh
3.5. Chi phí hợp lý
3.6. Dịch vụ khám tiện lợi | medlatec | 368 |
Chuyên gia giải đáp: Chụp tử cung vòi trứng có đau không?
Chụp tử cung vòi trứng là phương pháp cận lâm sàng được chỉ định để kiểm tra trong trường hợp có các dấu hiệu bệnh lý tử cung. Mời bạn tham khảo.
1. Khái niệm chụp tử cung vòi trứng
chụp tử cung vòi trứng hay chụp HSG là một kỹ thuật cận lâm sàng thường được sử dụng đối với các chị em có biểu hiện khó sinh, vô sinh, hiếm muộn. Đây là một kỹ thuật dùng tia X có sử dụng thuốc cản quang Hysterosalpingogram (HSG) để đánh giá hình ảnh tử cung, vòi trứng cũng như sự lưu thông của của vòi trứng.
Thuốc cản quang được sử dụng để làm đầy tử cung và ống dẫn trứng thông qua một ống nhỏ. Ống được đưa vào tử cung thông qua âm đạo, thuốc theo đó đến ống dẫn trứng. Hình ảnh các tổn thương, bất thường của tử cung sẽ được thể hiện rõ mà không có bất kỳ cản trở nào.
2. Quy trình chụp tử cung vòi trứng ra sao?
Thật ra, hầu hết các bệnh nhân khi có thắc mắc chụp tử cung vòi trứng có đau không đều xuất phát từ việc chưa biết rõ phương pháp này là gì và có quy trình thực hiện ra sao? Do đó để các độc giả hiểu hơn về câu trả lời, chúng tôi xin điểm qua quy trình chụp tử cung vòi trứng.
Khi nào thì nên chụp tử cung vòi trứng?
Các trường hợp bác sĩ sẽ cho chỉ định chụp tử cung vòi trứng bao gồm:
Xác định các vấn đề bên trong tử cung khiến cho trứng đã được thụ tinh không thể đi đến được tử cung hoặc không thể bám vào tử cung.
Khảo sát độ thông suốt của ống dẫn trứng, các vị trí bị tắc nghẽn, nguyên nhân tắc nghẽn hoặc tình trạng viêm nhiễm, sẹo ống dẫn trứng.
Đánh giá cấu trúc của tử cung xem có hiện tượng nào bất thường như hình hình dạng thay đổi, bị tổn thương, polyp, xuất hiện khối u, u xơ, hoặc có vật lạ trong tử cung.
Đánh giá sau phẫu thuật thắt ống dẫn trứng liệu có biến chứng hay bất thường gì không.
Quy trình chụp tử cung vòi trứng
Trước khi tiến hành nếu bệnh nhân có biểu hiện bất an thì thường sẽ được uống thuốc an thần để cơ thể thư giãn, hạn chế sự co rút tử cung trong quá trình làm xét nghiệm. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn nằm tư thế sản khoa để tiến hành chụp.
Sau đó các bác sĩ sẽ đặt một dụng cụ có hình dạng giống mỏ vịt để đưa vào trong âm đạo.
Lau sạch cổ tử cung và đưa một ống thông vào lỗ tử cung để bơm dung dịch thuốc vào 2 ống dẫn trứng và tử cung nếu ống không có bất kỳ trở ngại nào.
Tất cả các bất thường sẽ được hiển thị trên phim chụp X - quang, trong trường hợp thấy hình ảnh của cản quang trong ổ bụng thì chứng tỏ 2 ống dẫn trứng thông suốt.
3. Chụp tử cung vòi trứng có đau không và cần lưu ý những gì để tránh nguy hiểm?
Chụp tử cung vòi trứng có đau không?
Quá trình tiến hành xét nghiệm sẽ thường diễn ra trong khoảng thời gian từ 10 - 15 phút và được xem là một kỹ thuật an toàn. Tuy nhiên do chưa từng thực hiện hoặc chưa nắm rõ kiến thực nên chị em mới lo lắng không biết liệu chụp tử cung vòi trứng có đau không?
Trong quá trình thực hiện, tử cung sẽ có thể có sự co bóp nhẹ và chính điều này dẫn đến cảm giác đau cho người bệnh. Mức độ của cơn đau tùy thuộc vào cơ địa và sức chịu đựng của mỗi người. Nếu bệnh nhân không thể chịu đựng được, các bác sĩ sẽ tiến hành gây tê tại chỗ để hỗ trợ giảm đau. Chính vì vậy mà chị em có thể hoàn toàn yên tâm khi được chỉ định chụp tử cung vòi trứng.
Những lưu ý cần báo với bác sĩ trước khi chụp tử cung vòi trứng
Không chỉ lo lắng đến vấn đề chụp tử cung vòi trứng có đau không mà nhiều bệnh nhân còn sợ những biến chứng sau khi thực hiện. Các trường hợp để lại biến chứng sau khi chụp tử cung vòi trứng chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ khoảng chưa đến 1%. Do đó, để đảm bảo an toàn thì trước khi chụp, bệnh nhân cần lưu ý một số điểm sau:
Thông báo với bác sĩ về tình trạng đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
Bệnh nhân bị các bệnh như nhiễm trùng vùng chậu, bệnh lây qua đường tình dục (lậu, giang mai,... ).
Bị dị ứng với thuốc cản quang hay bất kỳ loại thuốc nào.
Người mắc bệnh hen suyễn hay có vấn đề về đường hô hấp, đã từng bị sốc phản về với bất kỳ loại chất nào.
Bệnh nhân gặp vấn đề rối loạn đông máu hay đang sử dụng các thuốc như Aspirin, Warfarin.
Người bị bệnh thận, tiểu đường, sử dụng thuốc Metformin.
Quá trình tiến hành chụp HSG thường được chỉ định với các chị em vừa trải qua chu kỳ kinh nguyệt từ 5 - 7 ngày để chắc chắn rằng người bệnh hiện không có thai. Ngoài ra, kỹ thuật này cũng được thực hiện sớm trước thời kỳ rụng trứng hoặc trước vài tháng khi người bệnh có ý định mang thai để tránh trường hợp tia X làm ảnh hưởng đến thai nhi. | medlatec | 952 |
Khó thở, thở khò khè thời gian dài – cẩn thận kẻo ung thư phổi
Ung thư phổi mỗi giai đoạn khác nhau có mức độ biểu hiện khác nhau, trong đó khó thở, thở khò khè kéo dài là một trong những triệu chứng ung thư phổi thường gặp.
Đừng bỏ qua triệu chứng khó thở, thở khò khè kéo dài
Khó thở, thở khò khè kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi
Khó thở, thở khò khè kéo dài có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu xuất phát từ các bệnh phổi trong đó có ung thư phổi. Nhiều nghiên cứu cho biết có đến khoảng 90% bệnh nhân ung thư phổi có biểu hiện khó thở. Tình trạng khó thở ở bệnh nhân ung thư phổi ngày càng tăng dần, khiến người bệnh có cảm giác như bị bó chặt ở ngực. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này chủ yếu là do tràn dịch màng phổi. Nếu không được xử lý kịp thời, bệnh nhân có thể bị xẹp phổi, khiến việc hô hấp càng trở nên khó khăn hơn.
Không chỉ bị khó thở, bệnh nhân ung thư phổi còn có biểu hiện bị thở khò khè, thở rít có thể phát ra tiếng. Ngoài ung thư phổi, thở khò khè cũng có thể là triệu chứng liên quan đến bệnh hen suyễn, dị ứng. Vì vậy, ngay khi có dấu hiệu bất thường này, bạn không nên chủ quan mà cần đến gặp bác sĩ để được khám, chẩn đoán bệnh kịp thời.
Các dấu hiệu khác cảnh báo bệnh ung thư phổi
Ngoài biểu hiện khó thở, thở khò khè kéo dài, bệnh nhân ung thư phổi còn có thể gặp một số triệu chứng khác như:
Ho ra máu cũng là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân ung thư phổi
Chẩn đoán ung thư phổi như thế nào?
Để chẩn đoán chính xác bệnh ung thư phổi, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như:
CT scan ngực có thể phát hiện những bất thường nhỏ ở phổi
Ung thư phổi là bệnh cực kì nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Vì các triệu chứng bệnh, trong đó có cả tình trạng khó thở, thở khò khè kéo dài thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn nên khám sức khỏe, tầm soát ung thư phổi định kì luôn được các bác sĩ khuyến khích. | thucuc | 421 |
Công dụng thuốc Norameg
Tác dụng thuốc Norameg là gì, có chữa ung thư được không? Với thành phần chính là Oxaliplatin, thuốc Norameg được dùng cùng với các thuốc khác để hỗ trợ điều trị ung thư đại tràng giai đoạn III và ung thư đại trực tràng di căn.
1. Tác dụng thuốc Norameg là gì?
Norameg thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư, có thành phần chính là Oxaliplatin hàm lượng 100mg. Oxaliplatin thuộc nhóm hợp chất có gốc platin mới, có tác dụng gây độc tế bào, chống ung thư và bướu.Thuốc Norameg được bào chế dưới dạng bột pha tiêm và được chỉ định dùng phối hợp với 5-fluorouracil và axit folinic trong điều trị hỗ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III sau khi phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát và điều trị ung thư đại trực tràng di căn.2. Cách dùng và liều dùng thuốc Norameg. Thuốc Norameg dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch, kỹ thuật tiêm truyền được tiến hành bởi bác sĩ chuyên khoa hoặc nhân viên y tế.Liều dùng thuốc Norameg cụ thể như sau:Điều trị hỗ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III: Truyền tĩnh mạch 85mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/lần, mỗi lần tiêm truyền cách nhau 2 tuần, điều trị trong 6 tháng với tổng cộng là 12 đợt điều trị sau khi người bệnh đã phẫu thuật cắt bỏ khối u hoàn toàn.Điều trị ung thư đại trực tràng di căn: Truyền tĩnh mạch 85mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/lần, mỗi lần tiêm truyền cách nhau 2 tuần.Tuy nhiên, liều dùng thuốc Norameg được điều chỉnh tùy theo khả năng đáp ứng và kết quả xét nghiệm máu của người bệnh.Người bị suy thận nhẹ không cần điều chỉnh liều, suy thận trung bình có thể dùng thuốc Norameg với liều thông thường và suy thận nặng không được dùng thuốc do chưa được nghiên cứu.Quá liều thuốc Norameg có thể gây ra các triệu chứng tương tự như tác dụng phụ, tuy nhiên với mức độ nghiêm trọng hơn. Vì vậy, người bệnh dùng thuốc quá liều cần được điều trị triệu chứng và theo dõi các chỉ số máu, vì cho đến nay vẫn chưa có thuốc giải độc đối với oxaliplatin.
3. Tác dụng phụ của thuốc thuốc Norameg
Thuốc Norameg có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Rất thường gặp: Giảm bạch cầu, bạch cầu trung tính, bạch cầu thể lympho, tiểu cầu, thiếu máu; phản ứng dị ứng như nổi ban trên da, mày đay, viêm mũi, viêm kết mạc, rối loạn mắt.Thường gặp: Thuốc Norameg có thể thường gây nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, sốt do giảm bạch cầu trung tính hoặc nhiễm trùng do giảm bạch cầu, tắc mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, tiểu ra máu, xuất huyết, chảy máu trực tràng; phản ứng phản vệ như phù mạch, hạ huyết áp, co thắt phế quản, sốc phản vệ; rối loạn thị giác.Hiếm gặp: Thuốc Norameg hiếm khi gây tác dụng phụ là thiếu máu tan huyết; mờ mắt, giảm thị lực thoáng qua, rối loạn thị giác.Chưa xác định được tần suất: Rối loạn hệ miễn dịch, hội chứng tan máu ure.Nếu thấy người bệnh có biểu hiện lạ sau khi tiêm truyền thuốc Norameg, cần báo ngay với nhân viên y tế hoặc bác sĩ điều trị để được xử trí kịp thời.4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Norameg. Không dùng Norameg ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị suy tủy, suy giảm chức năng và mắc bệnh thần kinh cảm giác, suy thận nặng (có độ thanh thải dưới 30 ml/phút), phụ nữ đang có thai hoặc nuôi con cho bú.Thuốc Norameg chỉ được dùng tại khoa điều trị ung thư ở bệnh viện, dưới sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm điều trị ung thư.Người bị suy thận cần thận trọng khi dùng thuốc Norameg vì thông tin nghiên cứu trên nhóm đối tượng này còn hạn chế, chỉ được dùng trong trường hợp đã cân nhắc lợi ích - nguy cơ, đồng thời người bệnh cần được theo dõi độc tính ở thận.Người có tiền sử dị ứng với hoạt chất gốc platin cần thận trọng khi dùng thuốc Norameg vì nếu có phản ứng phản vệ xảy ra, người bệnh cần được ngưng truyền thuốc ngay và điều trị triệu chứng.Nếu có biểu hiện thoát mạch sau khi dùng thuốc Norameg, người bệnh cần được ngưng truyền thuốc ngay và điều trị triệu chứng.Khi dùng đồng thời Norameg với các thuốc độc thần kinh khác, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ độc tính thần kinh có thể xảy ra và cần được kiểm tra thần kinh định kỳ trước và sau khi truyền thuốc.Người bị loạn cảm hầu - thanh quản cấp tính nếu lần đầu truyền thuốc Norameg kéo dài trong 2 giờ thì lần truyền thuốc tiếp theo phải kéo dài trong tối thiểu 6 giờ.Phụ nữ đang điều trị ung thư bằng Norameg cần sử dụng các biện pháp tránh thai để không mang thai trong khi điều trị và 4 tháng sau khi ngừng điều trị. Đối với nam giới thì không được tiến hành các hoạt động giao phối và sinh sản trong vòng 6 tháng sau khi ngừng điều trị.Công dụng của Norameg là gây độc và tiêu diệt tế bào ung thư đại tràng giai đoạn III và ung thư đại trực tràng di căn. Tác dụng của thuốc được tăng cường khi phối hợp với axit folinic và 5-fluorouracil. Lưu ý, Norameg là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 989 |
Ứng dụng đa hình gen VKORC1 và CYP2C9 định liều thuốc chống đông cho bệnh nhân tim mạch
Đây là nội dung được chia sẻ tại Hội thảo trực tuyến số 12 bởi chuyên gia - Th. S.BS Nguyễn Tuấn Hải - Trưởng khoa C6, Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai; Giảng viên chính Bộ môn Tim mạch, Trường Đại học Y Hà Nội; Thành viên Hội Tim mạch Việt Nam, Ban Chấp hành Hội bệnh mạch máu Việt Nam.
Thuốc chống đông kháng vitamin K có vai trò quan trọng thế nào?
Thuốc chống là thuốc chống lại các yếu tố đông máu huyết tương có tác dụng ức chế các yếu tố đông máu, ngăn ngừa sự hình thành và lan rộng của huyết khối gồm thuốc kháng đông đường uống như kháng vitamin K, NOACs, Heparin thường, hay thuốc kháng đông đường tiêm như Heparin TLPT thấp, Heparin.
Thuốc chống đông khác thuốc chống ngưng tập tiểu cầu, bởi thuốc chống ngưng tập tiểu cầu là thuốc ức chế các chức năng của tiểu cầu làm giảm xơ vữa mạch máu, giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Ví dụ như thuốc Aspririn, Clopidogrel, Ticagrelor.
Thuốc chống đông máu không có tác dụng tan cục máu đông mà chỉ có thuốc tiêu sợi huyết mới có tác dụng ly giải huyết khối đã hình thành.
Lịch sử thuốc chống đông bắt đầu từ năm 1930 với sự ra đời của HEPARIN, tiếp đến
là sự ra đời của kháng vitamin K. Và sau đó là các thế hệ thuốc chống đông khác như HEPARIN trọng lượng phân tử thấp, ức chế trực tiếp thrombin, ức chế trực tiếp yếu tố Xa, ức chế thrombin trực tiếp, ức chế yếu tố Xa trực tiếp.
Thuốc chống đông được chỉ định điều trị khi nào?
Thuốc chống đông mặc dù có vai trò quan trọng nhưng trong một số trường hợp sẽ có chỉ định và chỉ định tuyệt đối. Ảnh minh họa
Tại hội thảo, chuyên gia chia sẻ, thuốc chống đông được chỉ định trong các trường hợp sau:
+ Điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cấp tính;
+ Dự phòng thuyên tắc - huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân nội, ngoại, sản khoa... nguy cơ cao.
Bên cạnh đó, chuyên gia cũng lưu ý thuốc chống đông chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau,
cụ thể gồm:
Thuyên tắc - huyết khối tĩnh mạch:
Rung nhĩ (không do bệnh van tim): dự phòng đột quỵ tắc mạch;
Bệnh tim thiếu máu cục bộ: hội chứng vành cấp, huyết khối trong buồng tim;
Trong một số thủ thuật: thông tim, chụp động mạnh vành, lọc thận...
Rung nhĩ ở bệnh nhân hẹp van hai lá do thấp
Van tim nhân tạo cơ học
Hẹp van hai lá do thấp: giãn nhĩ trái, huyết khối nhĩ trái/ tiểu nhĩ trái, tắc mạch hệ thống...
Thuyên tắc - huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân bị hội chứng kháng phospholipid
Tất cả các bệnh nhân suy thận nặng có chỉ định điều trị chống đông.
Vì sao nên điều trị bằng thuốc thuốc kháng vitamin K?
Thuốc kháng vitamin K (AVK) có lịch sử phát triển hàng trăm năm, nhưng từ đầu thế kỷ XXI thì có sự "cạnh tranh" với các thuốc thế hệ mới dòng NOACs, nay là thuốc NOACs đường uống không kháng vitamin K. Tuy nhiên, theo chuyên gia thuốc kháng vitamin K có vị trí “độc tôn” trong các trường hợp như:
Rung nhĩ ở bệnh nhân hẹp van hai lá do di chứng thấp tim;
Van tim nhân tạo cơ học;
Hẹp van hai lá do thấp: giãn nhĩ trái, huyết khối nhĩ trái/ tiêu nhĩ trái, tắc mạch hệ thống...
Thuyên tắc - huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân bị hội chứng kháng phospholipid;
Tất cả bệnh nhân suy thận nặng có chỉ định điều trị chống đông.
Xét nghiệm di truyền - Tiêu chuẩn “vàng” cá thể hóa điều trị kháng vitamin K
Kháng vitamin K có tác dụng phòng ngừa huyết khối. Thuốc này dùng cũng có giá trị để theo dõi điều trị chống đông. Sử dụng thuốc chống đông nhằm mục đích cân bằng giữa nguy cơ tắc mạnh và chảy máu. Vì vậy, sử dụng thuốc chống đông cũng là một "nghệ thuật".
Bên cạnh những lợi ích mang lại, chuyên gia cho biết, thuốc chống đông nhóm vitamin K (AVK) còn tồn tại một số hạn chế như: cửa sổ điều trị hẹp, khởi đầu/chấm dứt tác dụng chậm, theo dõi đông máu thường quy nên thường xuyên chỉnh liều, ngoài ra có nhiều tương tác thức ăn - thuốc, hoặc tương tác thuốc - thuốc... Ngoài ra còn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền.
Xét nghiệm di truyền giúp bác sĩ đưa ra hướng cá thể hóa
điều trị kháng vitamin K
Chuyên gia nhấn mạnh với sự phát triển mạnh mẽ của ngành di truyền học thì thông qua xét nghiệm di truyền được xem là tiêu chuẩn “vàng” để biết được yếu tố di truyền của người bệnh có kháng vitamin K hay không, từ đó giúp bác sĩ đưa ra hướng cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân.
Theo chuyên gia, việc thay đổi liều điều trị ở bệnh nhân liên quan đến hai gen chính là VKORC1 và CYP2C9, cụ thể như sau:
CYP2C9: bệnh nhân mang alen*2 hoặc *3 cần liều khởi đầu thấp hơn và có nguy cơ chảy máu lớn hơn khi điều trị warfarin.
VK0RC1: Các đột biến gen ngăn chặn sự chuyển đổi Vitamin - K thành hoạt động --> Vitamin - K bất hoạt không thể tương tác với các yếu tố đông máu --> cản trở quá trình đống máu --> kháng AVK.
Kiểu gen CYP2C9 và VK0RC1: Xác định liều thích hợp trong khi điều trị chống đông bằng AVK để nâng cao hiệu quả và tăng sự an toàn của điều trị. | medlatec | 972 |
Công dụng thuốc Thioplex
Thuốc Thioplex được chỉ định trong điều trị cản trở sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc được bào chế và sử dụng ở dạng tiêm đường tĩnh mạch, bàng quang, dịch tuỷ sống hoặc khoang bụng... Tuy nhiên thuốc Thioplex có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy trước khi sử dụng thuốc Thioplex người bệnh cần tìm hiểu kỹ lưỡng các thông tin và phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Thioplex
Thioplex là thuốc gì? Thuốc Thioplex có thể làm hỏng các tế bào ung thư thông qua quá trình alkyl hóa. Các DNA của tế bào sẽ bị phá huỷ đồng thời, cũng ngăn cho chúng không có khả năng phân chia và dần dần khiến cho các tế bào này chết đi.Do tế bào ung thư nói chung phân chia nhanh và ít sửa lỗi hơn các tế bào khỏe mạnh nên các tế bào ung thư sẽ nhạy cảm hơn với những tổn thương này.
2. Chỉ định sử dụng thuốc Thioplex
Thuốc Thioplex được chỉ định sử dụng với các loại thuốc khác như một phác đồ chuẩn bị cho ghép tế bào gốc ở trẻ em mắc bệnh beta thalasssemia loại ba. Ngoài ra thuốc Thioplex có thể được sử dụng trong điều trị ung thư vú, buồng trứng cũng như bàng quang. Thuốc Thioplex còn được sử dụng để điều trị tràn dịch ác tính do ung thư.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Thioplex
Thuốc Thioplex được sử dụng có thể truyền vào tĩnh mạch hoặc bàng quang hoặc dịch tuỷ sống hoặc khoang bụng... Liều lượng thuốc Thioplex sử dụng phụ thuộc vào mức độ bệnh cũng như loại ung thư. Tuy nhiên, thuốc Thioplex phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và người bệnh cần tuân thủ đúng phương pháp điều trị để đạt được hiệu quả.
4. Tác dụng phụ không mong và một số lưu sử dụng thuốc Thioplex
Sử dụng thuốc Thioplex có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, mức độ phản ứng phụ thuộc vào thể trạng của từng người bệnh.Số lượng tế bào bạch cầu thấp gây giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính. Tế bào bạch cầu đóng vai trò quan trong trong chống lại nhiễm trùng của cơ thể. Khi điều trị với thuốc Tivdak có thể làm số lượng bạch cầu giảm xuống đặc biệt các tế bào bạch huyết khiến cho cơ thể người bệnh tăng cao nguy cơ nhiễm trùng. Người bệnh có thể sẽ gặp các triệu chứng như sốt trên 38 độ C, cảm lạnh, đau họng, khó thở, nóng rát khi đi tiểu và các trạng thái đau đều không thuyên giảm... Khi gặp các dấu hiệu trên cần báo ngay cho bác sĩ điều trị kiểm tra và hỗ trợ y tế kịp thời.Số lượng tế bào hồng cầu thấp dẫn tới tình trạng thiếu máu. Số lượng hồng cầu trong cơ thể có tác dụng vận chuyển oxy đến các mô của cơ thể. Khi số lượng hồng cầu thấp sẽ khiến cho cơ thể người bệnh mệt, khó thở, đau ngực. Và với trường hợp có số lượng hồng cầu quá thấp cần tiến hành truyền máu.Số lượng tiểu cầu thấp và gây ra tình trạng giảm tiểu cầu. Tiểu cầu có chức năng giúp đông máu, vì vậy nếu số lượng tiểu cầu giảm thấp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Vì vậy khi chăm sóc người bệnh nếu phát hiện các có dấu hiệu chảy máu hoặc bầm tím bất thường chảy máu mũi, chảy máu nướu răng hoặc máu trong nước tiểu và phân cần báo ngay cho bác sĩ. Khi tiểu cầu giảm xuống quá thấp thì người bệnh cần được truyền tiểu cầu.Ung thư thứ cấp có thể phát triển do kết quả của việc điều trị ung thư cho một bệnh ung thư khác. Mặc dù điều này khá hiếm nhưng người bệnh vẫn đề phòng rủi ro. Trong hầu hết các trường hợp ung thư thứ phát thường liên quan đến hoá trị ung thư máu, ung thư hạch. Và các điều trị này thường lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc có thể điều trị liều cao. Vì vậy, người bệnh cần kiểm tra công thức máu kỹ lưỡng để có thể nhanh chóng phát hiện các nguy cơ.Viêm niêm mạc. Một số phương pháp điều trị ung thư có thể gây ra tình trạng loét hoặc đau trong miệng và cổ họng. Nếu người bệnh gặp các dấu hiệu đau lưỡi, miệng, họng báo cho bác sĩ để có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế sử dụng nước có cồn, chỉ nên súc miệng bằng nước muối pha loãng với nước ấm, sử dụng bàn chải đánh răng mềm, nên uống nhiều nước để tránh tình trạng miệng quá khô....Người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi. Sau quá trình điều trị ung thư người bệnh luôn có cảm giác kiệt sức. Vì vậy, người bệnh cần được hướng dẫn để điều chỉnh cũng như lập kế hoạch nghỉ ngơi dài ngày đồng thời tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng. Thêm vào đó, có thể thực hiện tập thể dục để cải thiện tình trạng mệt mỏi bằng các bài tập đi bộ, thư giãn...Tiêu chảy. Bệnh tiêu chảy có thể xảy ra đối với trường hợp được điều trị với thuốc này. Vì vậy bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc giúp cải thiện tình trạng tiêu chảy. Ngoài ra, nên ăn những loại thực phẩm ít chất xơ, thịt gà luộc, cơm trắng, để hạn chế tình trạng tiêu chảy. Thêm vào đó, nên tránh các loại rau sống, bánh mì nguyên hạt, hạt ngũ cốc...Gây giảm cảm giác thèm ăn. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh và chăm sóc người bệnh. Và khi điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn của người bệnh. Vì thế, người bệnh có thể áp dụng ăn bữa nhỏ và chia thành nhiều bữa, cần cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng hữu ích cho cơ thể. Bổ sung thêm các loại thực phẩm tăng hương vị giúp kích thích ăn uống của người bệnh được tốt hơn.Rụng hoặc làm mỏng da đầu hoặc rụng lông trên cơ thể. Tóc của người bệnh có thể mỏng và dễ gãy rụng hơn bắt đầu từ hai đến ba tuần sau khi điều trị với thuốc. Và một số trường hợp có thể rụng lông toàn bộ cơ thể bao gồm lông mu, lông dưới cánh tay, chân, lông mi, mũi...Phát ban. Một số người bệnh có thể bị phát ban, mụn đỏ ngứa. Vì vậy có thể sử dụng kem dưỡng ẩm không chứa cồn để bôi. Trường hợp da bị chảy máu hoặc nứt nẻ cần vệ sinh sạch sẽ trước khi xoa kem.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Thioplex sẽ giúp quá trình sử dụng, điều trị ở bệnh nhân được hiệu quả, an toàn cũng như giảm thiểu những nguy cơ xảy ra phản ứng phụ. | vinmec | 1,238 |
Công dụng thuốc Offipain
Thuốc Offipain có chứa thành phần chính là Paracetamol được dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Thuốc có tác dụng giảm đau hạ sốt, thường được chỉ định dùng ngắn hạn để điều trị tình trạng đau và sốt.
1. Offipain là thuốc gì?
Thuốc Offpain có thành phần chính là Paraceatmol, bào chế dạng dung dịch truyền 100ml, trong mỗi ml dung dịch có chứa Paracetamol 10mg.Paracetamol trong thành phần có công dụng giảm đau, hạ sốt nhanh chóng. Cơ chế giảm đau của thuốc paracetamol hiện tại chưa được nghiên cứu đầy đủ, tác động này có thể cho là do Paracetamol ngăn cản quá trình tổng hợp Prostaglandin, từ đó ngăn chặn sự dẫn truyền các xung động đau ở thần kinh trung ương và ngoại vi. Paracetamol tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, từ đó giúp làm giãn mạch ngoại vi, giúp tăng lưu thông máu, tăng tiết mồ hôi và giảm thân nhiệt.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Offipain
Dung dịch truyền Offipain 10mg/ml được dùng để điều trị ngắn hạn trường hợp sau:Điều trị các cơn đau từ trung bình, đặc biệt là đau sau mổ.Dùng thuốc bằng đường truyền tĩnh mạch khi cần giảm đau và hạ sốt nhanh chóng hoặc khi người bệnh không thể dùng thuốc bằng các đường khác.Không dùng Offipain 10mg/ml trong các trường hợp:Quá mẫn với Paracetamol hay với bất cứ thành phần nào của thuốc.Người bệnh suy gan nặng.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Offipain
Dùng thuốc Offipain bằng tiêm truyền tĩnh mạch trong 30 phút. Chỉ sử dụng thuốc này khi có sự giúp đỡ của nhân viên y tế.Liều dùng của thuốc như sau:Đối với trẻ vị thành niên và người lớn nặng trên 50kg: Dùng 1g/lần, ngày dùng không quá 4g.Trẻ em trên 33kg (trên 11 tuổi), người lớn dưới 50kg: Dùng theo cân nặng 15 mg/kg tương đương 1,5ml/kg, dùng không quá 60 mg/kg/ngày (tương đương khoảng 3g/ngày) tối đa 4 lần/ngày.Trẻ em nặng trên 10kg và dưới 33kg (1-11 tuổi): Truyền với liều 15 mg/kg tương đương 1,5 ml/kg. Dùng tối đa 60 mg/kg/ngày (2g/ngày).Trẻ dưới 1 tuổi (cân nặng dưới 10kg): Dùng liều 7,5 mg/kg, tương đương với 0,75 ml/kg, tối đa 4 lần/ngày.Khoảng cách tối thiểu giữa 2 liều thuốc là 4 giờ, tối đa 4 lần/ngày.Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải Creatinin dưới 30ml/phút): Khoảng cách giữa các liều dùng tối thiểu 6 giờ.Suy dinh dưỡng, suy gan, nghiện rượu, bệnh nhân bị mất nước: Dùng tối đa 3g/ngày.Khi quá liều có thể gây ra tổn thương gan gây ra viêm gan ứ mật, viêm gan hủy tế bào, suy gan, viêm gan kịch phát dễ gặp hơn ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, đối tượng người bị suy dinh dưỡng, chức năng gan suy giảm. Các dấu hiệu quá liều thường xuất hiện trong vìng 24 giờ đầu như buồn nôn và nôn, chán ăn, đau bụng, xanh xao. Liều tương đương liều > 7,5g ở người lớn hoặc > 140mg/kg ở trẻ nhỏ có thể nguy cơ gây viêm gan hủy tế bào không hồi phục, hoại tử hoàn toàn gan và dẫn đến suy gan, bệnh não gan, tử vong.Khi quá liều cần được kiểm tra nồng độ Paracetamol càng sớm càng tốt. Điều trị nhanh chóng bằng thuốc giải độc N-Acetylcystein hoặc thuốc thay thế nếu không có N-Acetylcystein.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Offipain
Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Offipain thường hiếm hoặc rất hiếm gặp, bao gồm:Hiếm gặp: Gây cảm giác khó chịu, buồn nôn, tăng men gan, hạ huyết áp.Rất hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu; phản ứng dị ứng; bệnh về thận và độc tính trên thận thường gặp khi dùng kéo dài.Khi dùng thuốc nếu như bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào bạn câng nói ngay với nhân viên y tế để được xử trí nếu cần.
5. Lưu ý khi dùng thuốc Offipain
Thuốc này chỉ nên dùng ngắn hạn, nếu có thể nên chuyển về dạng uống hoặc ngừng dùng khi không cần thiết.Thận trọng khi dùng thuốc này cho người bệnh thiếu máu từ trước, vì điều này có thể làm che lấp các triệu chứng của tác dụng phụ.Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy chức năng gan, người nghiện rượu, mất nước, suy dinh dưỡng, suy thận nặng (độ thanh thải dưới 30ml/phút).Không sử dụng rượu khi dùng thuốc hoặc các chế phẩm có thành phần là paracetamol.Đối với phụ nữ mang thai: Hiện tại chưa có báo cáo đầy đủ khi dùng thuốc Paracetamol đường tiêm truyền ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu dùng thuốc đường uống không cho thấy tác dụng phụ ở những phụ nữ mang thai hay thai nhi. Nhưng bạn không nên lạm dụng và cần thận trọng khi dùng cho các đối tượng này.Thuốc này có thể thải trừ qua sữa mẹ. Chưa có báo cáo về chống chỉ định khi đang cho con bú. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng nếu bạn cho con bú.
6. Tương tác thuốc
Các tương tác thuốc khi dùng kết hợp với các thuốc khác được nghiên cứu bao gồm:Salicylamide: Kéo dài thời gian bán thải của thuốc.Probenecid: Làm giảm khoảng 2 lần độ thanh thải của thuốc Paracetamol.Dùng Paracetamol khoảng 4g/ngày trong hơn 4 ngày với thuốc chống đông đường uống có thể gây ra sự thay đổi nhẹ chỉ số INR.Để an toàn, hãy thông báo ngay với bác sĩ về các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà bạn đang dùng để được cân nhắc về các tương tác có thể xảy ra.Hy vọng, với những thông tin trên về thuốc bạn đã biết thuốc Offipain có tác dụng gì và dùng như thế nào. Thuốc này nên được dùng dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, người bệnh không được tự ý sử dụng. | vinmec | 1,013 |
Thường bác sĩ chỉ định siêu âm màu thai nhi khi nào?
Siêu âm là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đơn giản nhưng hiệu quả, được dùng trong thăm khám thai định kỳ giúp bác sĩ và cha mẹ quan sát sự phát triển các cơ quan khi thai nhi còn trong bụng mẹ. Siêu âm màu cho hình ảnh chi tiết hơn, rõ nét hơn so với siêu âm thông thường. Vậy bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm màu thai nhi khi nào?
1. Tìm hiểu về kỹ thuật siêu âm màu thai nhi
Kỹ thuật chẩn đoán siêu âm sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh cấu trúc bên trong cơ thể, an toàn và nhanh chóng nên rất phổ biến trong thăm khám thai. Những hình ảnh thai nhi lớn dần có thể được siêu âm ghi lại. Bên cạnh quan sát sự phát triển của thai, siêu âm còn có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các bất thường thai để can thiệp.
1.1. Các phương pháp siêu âm thai nhi
Tùy theo mục đích thăm khám mà bác sĩ có thể chỉ định siêu âm màu hay các loại siêu âm khác, cụ thể gồm:
Siêu âm 2D, 3D và 4D
Cả ba dạng siêu âm hình ảnh này đều an toàn với sức khỏe của thai do chỉ sử dụng sóng âm thanh và ghi lại sự dao động của sóng này. Sự khác biệt là tín hiệu thu được giúp bác sĩ tổng hợp nên hình ảnh thai dạng 2 chiều, 3 chiều hay 4 chiều.
Hầu hết các kỹ thuật này đã được thực hiện tại bệnh viện lớn nên mẹ bầu có thể lựa chọn siêu âm theo mong muốn.
Siêu âm qua ngả âm đạo
Nếu như các kỹ thuật siêu âm trên đều sử dụng thiết bị siêu âm qua bụng thì phương pháp này cần đưa trực tiếp đầu dò vào âm đạo. Với góc nhìn khác, hình ảnh thai nhi trong tử cung được quan sát rõ ràng hơn nên được áp dụng với thai nhi kích thước còn quá nhỏ, khó quan sát khi siêu âm qua thành bụng.
Phương pháp siêu âm này khá an toàn, không gây hại cho cả sức khỏe của mẹ lẫn thai nhi song có thể gây ra một chút khó chịu do đầu dò được đưa vào âm đạo.
Siêu âm Doppler màu
Đây là kỹ thuật siêu âm mới nhất, sử dụng hiệu ứng Doppler của sóng âm để xác định hướng chuyển động của vật thể, ở đây cụ thể là thai nhi. Do đó hình ảnh siêu âm sống động, còn giúp bác sĩ khảo sát được quá trình trao đổi chất, vận chuyển của mạch máu.
Siêu âm Doppler màu thường chỉ định khi cần chẩn đoán hoạt động của mạch máu hoặc chức năng của nhau thai.
1.2. Siêu âm màu có ưu điểm gì hơn so với siêu âm thông thường
Nếu cầm trên tay hai kết quả siêu âm màu và siêu âm thông thường, bạn sẽ nhanh chóng nhận thấy điểm khác biệt là siêu âm màu cho thấy hình ảnh thai nhi đang chuyển động. Ưu điểm lớn nhất của kỹ thuật siêu âm màu là giúp bác sĩ có thể theo dõi sự phát triển của thai nhi sát sao hơn, phát hiện tốt hơn những dị tật bất thường.
Hiện nay, hầu hết trong những lần thăm khám sức khỏe thai định kỳ, phương pháp siêu âm 2D vẫn được áp dụng phổ biến nhất. Kỹ thuật này đơn giản, cho phép quan sát khá tốt hình ảnh thai nhi nhưng độ rõ nét chưa cao, vì thế dễ bỏ qua những bất thường.
Siêu âm màu giúp khắc phục tình trạng này, hình ảnh rõ nét không chỉ thuận tiện cho thăm khám mà cha mẹ cũng có thể lưu trữ làm kỉ niệm.
Ngoài ra, trong các trường hợp đến hoặc đã quá ngày dự sinh nhưng chưa có dấu hiệu chuyển dạ, bác sĩ cũng có thể chỉ định siêu âm màu để quan sát ngôi thai. Nếu ngôi thai ngược, thai lớn khó sinh thì mẹ bầu sẽ được chỉ định mổ kịp thời.
2. Thường bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm màu thai nhi khi nào?
Các mốc thời điểm quan trọng bác sĩ có thể chỉ định siêu âm màu thai nhi bao gồm:
Tuần thai thứ 11 đến 16
Siêu âm màu thai nhi trong giai đoạn này có tác dụng:
Xác định vị trí thai trong hay ngoài tử cung.
Xác định số lượng thai nhi, tính tuổi và đưa ra ngày dự sinh.
Đo độ mờ da gáy phát hiện sớm dị tật bẩm sinh, hội chứng Down, vô sọ, thoát vị rốn,…
Tuần thai thứ 17 - 23
Đây là giai đoạn cần siêu âm màu để theo dõi sự phát triển của thai nhi tốt nhất cũng như phát hiện các bất thường xuất hiện sớm ở thai nhi, nhau thai hay nước ối. Dị tật sứt môi hở hàm ếch cũng được phát hiện nếu siêu âm màu trong giai đoạn này.
Tuần thai thứ 31 - 34
Trong những tuần thai thuộc tam cá nguyệt thứ 3 này, siêu âm màu có vai trò phát hiện các vấn đề về não, mạch máu, tim mạch,… Ngoài ra, các thông tin về cân nặng, ngôi thai và nước ối của thai nhi cũng giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên phù hợp để mẹ bầu và gia đình chuẩn bị tốt hơn để chào đón trẻ ra đời.
Ngoài các mốc thời gian trên, nếu nghi ngờ thai nhi có dị tật bất thường, siêu âm màu cũng được chỉ định để kiểm tra lại, khẳng định nghi ngờ. Nếu siêu âm màu cũng có cho kết quả nghi ngờ, xét nghiệm chẩn đoán chính xác như chọc dò dịch ối, nội soi thai nhi sẽ được thực hiện.
3. Siêu âm màu ảnh hưởng đến thai nhi hay không?
Siêu âm màu cho hình ảnh chi tiết rõ nét hơn, cha mẹ cũng thường sử dụng để lưu giữ làm kỷ niệm. Tuy nhiên không ít bậc phụ huynh còn e ngại do lo lắng kỹ thuật chẩn đoán này ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe của thai.
Theo lý thuyết, siêu âm sử dụng sóng âm và hiệu ứng Doppler tạo màu và chuyển động không gây hại cho thai nhi cũng như sức khỏe của mẹ. Song nếu siêu âm màu quá sớm hoặc thực hiện quá thường xuyên cũng có thể sẽ gây khó chịu cho em bé.
Theo khuyến cáo của các bác sĩ, siêu âm màu không nên thực hiện liên tục, cách nhau ít nhất 1 tháng/lần. Ngoài ra, trong 2 tháng đầu tiên của thai kỳ, khi thai chưa ổn định cũng không nên siêu âm màu. Nếu siêu âm quá sớm hoặc lạm dụng siêu âm thường xuyên sẽ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi. | medlatec | 1,158 |
Đau thượng vị uống thuốc gì?
Chào bác sĩ. Tôi bị đau tức vùng thượng vị, đi khám thì được chẩn đoán mắc bệnh đau dạ dày. Dù đã dùng thuốc điều trị đau dạ dày nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn có cảm giác đau ở thượng vị. Bác sĩ cho tôi hỏi đau thượng vị uống thuốc gì tốt?
Hồ Văn Dũng (Cầu Giấy, HN)
Trả lời
Đau thượng vị là triệu chứng thường gặp cảnh báo các bệnh lý ở dạ dày. Trong trường hợp của bạn bị đau dạ dày đã sử dụng thuốc nhưng không khỏi, tình trạng đau thượng vị vẫn xảy ra thì bạn nên xem lại liều lượng và thuốc sử dụng hàng ngày. Đồng thời bạn đã tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ hay chưa? Nếu dùng không đúng liều lượng hoặc tự ý ngừng thuốc, thay đổi đơn thuốc… bệnh sẽ khó khỏi và hay tái phát lại.
Vậy đau thượng vị uống thuốc gì hiệu quả?
Đau thượng vị là triệu chứng thường gặp cảnh báo các bệnh lý ở dạ dày.
Đau thượng vị dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Để có thuốc điều trị hiệu quả bệnh bạn cần đi khám tại các bệnh viện uy tín để chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Tùy vào từng nguyên nhân cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc, kết hợp với áp dụng chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả bệnh.
Để có thuốc điều trị đau thượng vị dạ dày, người bệnh cần đi khám để bác sĩ chỉ định cụ thể
Lưu ý trong khi điều trị đau dạ dày, để loại bỏ tình trạng đau thượng vị dạ dày xảy ra, hạn chế bệnh tái phát, bạn cần theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ. Đồng thời phải tuân thủ theo đúng liệu trình điều trị, cần kiên trì trong một thời gian sẽ giúp bạn nhanh khỏi bệnh.
Trong khi điều trị bệnh dạ dày bạn cần lưu ý:
Chúc bạn sức khỏe!
XEM THÊM:
>> Đau thượng vị bị bệnh gì?
>> Thuốc trị đau thượng vị dạ dày
>> Hình ảnh đau thượng vị | thucuc | 375 |
Công dụng thuốc Getipace
Thuốc Getipace thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá và được bào chế ở dạng viên nén bao tan trong ruột. Thành phần chính của thuốc Getipace là Rabeprazol được chỉ định trong điều trị loét dạ dày, tá tràng. Tuy nhiên, trong điều trị thuốc Getipace có thể gây ra tác dụng phụ: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón... Vì vậy, người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin trước khi sử dụng thuốc Getipace
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Getipace
Thành phần chính của thuốc Getipace là Raberparazol ức chế tiết acid dạ dày được kích thích bởi AMP trong các tuyến dạ dày.Thuốc Getipace được chỉ định trong điều trị các bệnh tiêu hoá như loét dạ dày, loét tá tràng, loét miệng nối, viêm thực quản hồi lưu, hội chứng Zollinger Ellison. Tuy nhiên, thuốc cũng chống chỉ định với những trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
2. Liều lượng sử dụng thuốc Getipace
Thuốc được sử dụng bằng đường uống và điều trị bệnh liên quan đến hệ tiêu hoá đặc biệt dạ dày và tá tràng. Với người lớn, liều lượng khuyến cáo sử dụng thuốc là 10mg/ngày và có thể tăng liều lên 20mg, tuỳ thuộc vào mức độ của bệnh. Thời gian điều trị với thuốc Getipace kéo dài từ 4 đến 8 tuần với loét tá tràng và 6 đến 12 tuần với loét dạ dày, viêm thực quản hồi lưu.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Getipace theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Getipace, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
3. Xử trí quên liều và quá liều thuốc Getipace
Nếu quên liều Getipace hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Getipace quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Getipace, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Getipace, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Hapacol quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn cần đưa cấp cứu ngay.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Getipace
Thuốc Getipace có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Getipace có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Getipace gây ra bao gồm: táo bón, tiêu chảy, cảm giác chướng bụng, nặng bụng, nhức đầu... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Getipace. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Getipace có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Getipace có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Getipace hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: nổi mẩn, mề đay, thay đổi huyết học, ảnh hưởng chức năng gan, ...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Getipace:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Getipace. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Getipace từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Getipace có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc Getipace người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Sử dụng thuốc Getipace cần lưu ý khi các các biểu hiện dị ứng với thuốc Getipace Đồng thời người bệnh cần báo bác sĩ để có thể điều trị kịp thời các phản ứng tác dụng phụ của thuốc.Thuốc Getipace có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nêu sử dụng chung với heparin. Thuốc Getipace có thể làm tưang nồng độ digoxin trong máu đồng thời kéo dài chuyển hoá và bài tiết phenytoin.Người bệnh nên cân nhắc sử dụng thuốc chung với rượu bia hoặc đồ uống lên men. Bởi vì có thể những chất này có thể làm thay đổi hiệu quả tác dụng của thuốc Getipace. Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Getipace, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 845 |
Giấc ngủ giúp não “quét sạch” rác
Như những nhân viên cần cù quét dọn đường phố về đêm, những thay đổi lớn xảy ra ở não trong giấc ngủ giúp não loại bỏ “rác” và bệnh tật.
Nghiên cứu mới đây được đăng trên trên tạp chí Science đã đưa ra câu trả lời mới lý giải tại sao con người lại mất một phần ba cuộc đời cho giấc ngủ. Nghiên cứu cũng giúp ích trong việc điều trị sa sút trí tuệ và các rối loạn thần kinh khác.
Khi thí nghiệm trên chuột, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy cách thức các chất cặn bã của tế bào được tống ra khỏi não qua các mạch máu ở của não vào hệ tuần hoàn và cuối cùng đến gan như thế nào.
Những sản phẩm cặn bã này bao gồm cả beta amyloid, một protein mà khi tích tụ lại sẽ dẫn tới bệnh Alzheimer.
Để giúp loại bỏ “rác thải”, dịch não tủy được bơm đi khắp mô não. Quá trình này được đẩy nhanh trong giấc ngủ vì lúc đó các tế báo não co lại khoảng 60%, cho phép dịch lưu chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn qua khắp não bộ.
Toàn bộ quá trình diễn ra trong một hệ thống được các nhà nghiên cứu gọi là glymphatic system, hệ thống này có vẻ hoạt động tích cực trong khi ngủ hơn gấp gần 10 lần so với lúc thức.
“Não chỉ có năng lượng nhất định cho hoạt động của nó”, Maiken Nedergaard thuộc Trung tâm Y học Đại học Rochester (Mỹ) nói, “Bạn có thể tưởng tượng giống như tổ chức tiệc tại nhà. Bạn có thể tiếp đón khách khứa hoặc dọn dẹp nhà cửa, nhưng bạn không thể làm cả hai việc cùng một lúc”.
Nghiên cứu được sự tài trợ của Các viện Y tế Quốc gia Hoa kỳ. Các tác giả còn lại của nghiên cứu đến từ Trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Oregon và Trường Đại học New York. | medlatec | 342 |
Nguyên nhân gây khó chịu ở thời kì mãn kinh
Theo một nghiên cứu tại Australia, những phụ nữ thừa cân và hút thuốc lá sẽ có nguy cơ gia tăng các triệu chứng khó chịu ở thời kì mãn kinh đặc biệt là đổ mồ hôi vào ban đêm.
Trường sức khỏe dân số thuộc Đại học Queensland đã điều tra lối sống và vấn đề sinh sản của hơn 10.000 phụ nữ Úc trong độ tuổi từ 45 đến 50.
Họ phát hiện ra rằng những phụ nữ có lối sống lành mạnh ít có khả năng bị đổ mồ hôi ban đêm hay cơ thể bị nóng bừng. Tuy nhiên những người thừa cân, uống rượu và hút thuốc nhiều hoặc bị các vấn đề về sinh sản sẽ có xu hướng mắc các triệu chứng khó chịu của thời kì mãn kinh. Tuy nhiên. đổ mồ hôi vào ban đêm có rất nhiều lí do. Phụ nữ bị tiểu đường đổ mồ hôi đêm có thể do lượng đường thấp vào ban đêm”.
Tại Anh, tuổi mãn kinh trung bình của phụ nữ là 52, tuy nhiên cũng có những phụ mãn kinh ở độ tuổi 30 hay 40. Triệu chứng thường gặp bao gồm cơ thể nóng bừng, đổ mồ hôi đêm, mất ham muốn tình dục, thay đổi tâm trạng và mất ngủ. | medlatec | 225 |
Lo lắng là nguyên nhân gây khó ngủ lâu dài
Giấc ngủ ngon là điều kiện cơ bản để chúng ta có được một sức khỏe tốt, bởi nó ảnh hưởng đến mức độ hormone, tâm trạng và cân nặng. Tuy nhiên, các vấn đề như ngưng thở khi ngủ, lo âu, mất ngủ trong thời gian dài,... hiện nay lại rất phổ biến.
1. Mất ngủ vì lo lắng là gì?
Khi lo lắng về việc nào đó sẽ khiến bạn không thể ngủ được. Một số người còn có chứng sợ hãi riêng biệt được gọi là sợ ngủ. Bởi vì họ nghĩ rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra với trong khi ngủ nên cần phải tỉnh táo và đề phòng.Mất ngủ và lo âu thường đi đôi với nhau. Nếu bị chứng rối loạn lo âu, bạn có thể cảm thấy khó đi vào giấc ngủ hoặc không ngủ được. Tương tự, nếu bị rối loạn giấc ngủ, bạn có thể cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi trước khi đi ngủ.Khi mất ngủ vì lo lắng, bạn có thể bị thay đổi hành vi như:Cảm giác choáng ngợp.Không có khả năng tập trung.Cáu gắt.Thần kinh căng thẳng.Sự bồn chồn.Cảm giác nguy hiểm hoặc diệt vong sắp xảy ra.Các tác động về thể chất của lo lắng trước khi đi ngủ có thể bao gồm:Vấn đề về tiêu hóa.Nhịp tim nhanh, không ổn định.Thở nhanh, thở gấp.Hiện tượng đổ mồ hôi.Căng cơ.Run sợ.Một số người cũng có những cơn hoảng sợ về đêm. Cơn hoảng sợ bùng phát đột ngột và dữ dội, chỉ xảy ra vào ban đêm, thường đánh thức bạn khỏi giấc ngủ.
2. Ai có nguy cơ mắc chứng lo âu mất ngủ?
Chứng lo âu mất ngủ có thể gặp ở mọi đối tượng từ người lớn, thanh thiếu niên đến trẻ em. Bạn sẽ có nhiều khả năng bị lo âu vào ban đêm nếu mắc chứng rối loạn giấc ngủ, chẳng hạn như:Khó ngủ, mất ngủ.Chứng ngủ rũ.Hội chứng chân không yên (RLS).Mộng du.Những người mắc các bệnh rối loạn sức khỏe tâm thần sau đây cũng có thể phát triển chứng mất ngủ lo âu về đêm:Rối loạn lo âu.Rối loạn lưỡng cực.Suy nhược.Nghiện ma túy hoặc nghiện rượu.Rối loạn hoảng sợ.Căng thẳng, lo lắng sau các chấn thương.Tâm thần phân liệt.Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Sleep với sự tham gia của gần 20.000 nam giới và phụ nữ đã theo dõi trong 5 năm. Các nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ và xu hướng lo lắng của những người tham gia khi bắt đầu nghiên cứu và các sự kiện căng thẳng, chẳng hạn như cái chết, ly hôn và bạo lực, được theo dõi trong suốt cuộc nghiên cứu.Kết quả của nghiên cứu đã cho thấy những người dễ trở nên lo lắng và trải qua các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống đều bị thiếu ngủ.Khi bắt đầu nghiên cứu, giữa những người có nhiều lo lắng và căng thẳng với người không mắc các vấn đề này có kết quả khác nhau. Những người sau đó đã trải qua một sự kiện căng thẳng có nguy cơ khó ngủ trong vòng 6 tháng sau sự kiện này cao hơn gấp 3 lần so với những người không lo lắng khi bắt đầu nghiên cứu.
Mất ngủ lo âu có thể do một số bệnh lý như tâm thần phân liệt gây ra
3. Điều gì gây ra chứng lo âu mất ngủ?
Cảm giác lo lắng là một phần tự nhiên của con người. Chúng ta thường cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng trong những tình huống nguy hiểm. Căng thẳng và lo lắng sẽ kích hoạt cơ thể chúng ta tiết ra hormone giúp chúng ta phản ứng nhanh chóng để thoát khỏi một số tác hại. Nhưng nếu bạn gặp phải tình trạng lo lắng mãn tính thì nó sẽ xuất hiện ở mọi thời điểm. Bạn có thể cảm thấy sợ hãi trước những tình huống đơn giản gặp hàng ngày như lái xe đi làm hoặc thậm chí ngủ gật.Ngoài ra, khi gặp phải tình trạng lo lắng mãn tính, trước khi ngủ, có thể khiến cơ thể bạn khó thư giãn. Bạn khó đi vào giấc ngủ và nếu ngủ quên thì sẽ thức dậy với những suy nghĩ căng thẳng hoặc lo lắng, thức thâu đêm.Sự kết hợp giữa lo lắng mất ngủ cũng có thể do tình trạng không có đủ hormon tuyến giáp trong máu và sự trao đổi chất của bạn bị chậm lại dẫn đến suy giáp.Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng lo lắng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM). Đây là một giai đoạn của giấc ngủ khi bạn có xu hướng có những giấc mơ sống động. Khi bạn lo lắng, những giấc mơ có thể bị xáo trộn hoặc biến thành ác mộng đánh thức bạn.
4. Làm thế nào để điều trị chứng lo âu khi ngủ?
Lo lắng hoặc thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến cơ thể của bạn theo nhiều cách. Một số biến chứng lâu dài bạn có thể gặp nếu không điều trị mất ngủ lo âu đó là:Bệnh tiểu đường.Các vấn đề về tim mạch (Đau tim, suy tim, rối loạn nhịp tim...)Huyết áp cao.Tình trạng béo phì.Tai biến mạch máu não.Để điều trị chứng lo âu mất ngủ có khá nhiều cách, bao gồm:Thay đổi thói quen ngủ lành mạnh.Sử dụng thuốc.Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).CBT là một hình thức trị liệu tâm lý hay còn gọi là liệu pháp trò chuyện. Nó dạy bạn cách thay đổi hành vi của mình bằng suy nghĩ. Đây là một phương pháp điều trị phổ biến cho những người mắc chứng lo âu. Một hình thức đặc biệt của CBT được gọi là liệu pháp hành vi nhận thức cho chứng mất ngủ (CBTI) tập trung vào việc giúp đỡ những người bị mất ngủ. Liệu pháp này có thể mất từ 6 đến 12 tuần để có kết quả.Trong thời gian CBT hoặc CBTI, bạn có thể học cách:Tránh các hành vi hoặc các yếu tố môi trường khiến bạn lo lắng hoặc khó ngủ.Hiểu rõ hơn về giấc ngủ và sự lo lắng ảnh hưởng đến não bộ và phần còn lại của cơ thể bạn như thế nào.Thay đổi suy nghĩ tiêu cực hoặc không chính xác về giờ đi ngủ.Bác sĩ trị liệu có thể dạy bạn cách ngủ khi lo lắng bằng việc sử dụng phản hồi sinh học. Phản hồi sinh học huấn luyện bạn kiểm soát các chức năng của cơ thể. Bạn học cách thư giãn cơ bắp, điều hòa nhịp thở, giảm nhịp tim và tập trung sự chú ý.
Mất ngủ trong thời gian dài có thể sử dụng thuốc giúp giảm tình trạng mất ngủ
5. Làm thế nào để thói quen ngủ lành mạnh hơn?
Thói quen ngủ có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn ghi nhật ký giấc ngủ trong vài tuần. Đây là nhật ký hàng ngày về thói quen ngủ của bạn. Nó có thể giúp xác định được những điều có thể khiến bạn khó ngủ. Một số cách phổ biến để cải thiện vệ sinh giấc ngủ của bạn bao gồm:Tránh uống nhiều chất lỏng, chất kích thích trước khi ngủ, đặc biệt là rượu.Thực hiện các hoạt động thư giãn trước khi đi ngủ, chẳng hạn như thiền hoặc nghe nhạc nhẹ nhàng, yên bình.Không tiêu thụ caffeine vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối.Tập thói quen đi ngủ đúng giờ và thức dậy đúng giờ vào cùng một giờ mỗi ngày.Nếu bạn không ngủ được trong vòng 20 phút, hãy ra khỏi giường.Đảm bảo phòng ngủ của bạn thoải mái, yên tĩnh và ánh sáng dịu nhẹ.Đặt mục tiêu ngủ ít nhất 7 giờ mỗi đêm.Hạn chế ăn uống trước khi đi ngủ. Nếu bạn đói, hãy ăn nhẹ và không nên ăn nhiều.Các chuyên gia khuyến cáo rằng người lớn nên ngủ trung bình từ 7 đến 8 giờ mỗi đêm để có sức khỏe tối ưu. Do đó, nếu bạn đang gặp phải tình trạng mất ngủ do lo lắng thì nên giữ một tinh thần thoải mái, thực hiện lối sống lành mạnh. Trong trường hợp các triệu chứng không cải thiện dù bạn đã thay đổi lối sống, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.com, sleepfoundation.org, my.clevelandclinic.org | vinmec | 1,439 |
Bệnh tiêu chảy do virus Rota là gì? triệu chứng và cách phòng ngừa
Bênh tiêu chảy Rota chắc hẳn là bệnh mà bố mẹ đang có con nhỏ thường quan tâm vì đây là bệnh cấp tính khá phổ biến ở trẻ em. Vậy làm sao để nhận biết triệu chứng cũng như có cách bảo vệ con khỏi tác nhân gây bệnh không? Hãy cùng tìm câu trả lời ngay trong bài viết này nhé.
1. Bệnh tiêu chảy Rota là gì?
Bệnh tiêu chảy Rota hay còn được gọi là bệnh tiêu chảy cấp do Rota Virus gây ra các triệu chứng đi ngoài ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đây là bệnh thường gặp phổ biến ở trẻ dưới 5 tuổi. Virus Rota là chủng virus có cấu tạo dạng vòng và được phân loại thành các nhóm A, B, C, D, E, F, G. Trong nhóm này thì chủng A, B, C là 3 chủng có tỷ lệ gây bệnh cao ở người. Đặc biệt là virut Rota nhóm A gây bệnh tiêu chảy nặng ở trẻ em.
Theo nghiên cứu thống kê, hàng năm có khoảng 125 triệu trẻ em mắc bệnh tiêu chảy Rota. Hầu hết là những trẻ dưới 5 tuổi và đặc biệt là tỷ lệ phổ biến hơn ở trẻ dưới 2 tuổi. Trẻ sơ sinh thường có nguy cơ chuyển nặng hơn do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện và sức để kháng yếu.
Tại Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm là cơ hội cho các loại virus phát triển và gây bệnh. Chính vì thế, bệnh tiêu chảy Rota là một trong những bệnh phổ biến ở trẻ em chỉ xếp sau nhiễm trùng hô hấp cấp tính. Hàng năm có khoảng 5% - 8% số lượng trẻ em tử vong do bệnh tiêu chảy cấp Rota virus này.
Thông thường đối với khu vực miền Nam của nước ta thì triệu chứng bệnh tiêu chảy do Rota thường xuất hiện vào tháng 3 đến tháng 9 do thời tiết nóng và ẩm. Còn đối với các tỉnh miền Bắc thì các trẻ thường dễ mắc bệnh tiêu chảy Rota vào mùa xuân - hè.
2. Triệu chứng nhận biết bệnh tiêu chảy Rota
Nôn mửa là dấu hiệu xuất hiện đầu tiên khi trẻ mắc bệnh tiêu chảy Rota. Triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng từ 6 - 24 giờ trước khi triệu chứng tiêu chảy xuất hiện. Tình trạng nôn mửa sẽ giảm dần khi tiêu chảy xuất hiện.
Tiêu chảy: trẻ đi phân lỏng nhiều nước thường có màu xanh và chứa nhầy nhớt dễ nhận biết. Đối với trẻ sơ sinh thường đi ngoài phân lỏng khoảng 20 lần/ngày và đối với trẻ từ 1 - 5 tuổi thường đi trên 10 lần trong ngày.
Cơ thể mất nước thường khiến cho trẻ khát nước, môi khô, lưỡi khô, da khô,… Khi nhận thấy các dấu hiệu này, bố mẹ cần bổ sung nước ngày cho trẻ để bù lại lượng nước đã mất do đi ngoài. Nên bổ sung nước khoáng hoặc nước có chứa thành phần muối dành cho trẻ bị tiêu chảy để tránh dẫn đến tình trạng mất nước, mất muối dễ gây tử vong nếu không được bù nước kịp lúc.
Trẻ thường quấy khóc, khó chịu, mệt lã, ăn uống kém, mệt mỏi,…
Dấu hiệu kèm theo có thể xuất hiện sau tiêu chảy là sốt cao, ho, sổ mũi,…
3. Nguyên nhân gây bệnh tiêu chảy Rota
Đối với trẻ sơ sinh bú bình thì nguyên nhân gây tiêu chảy Rota cấp thường do bình sữa không đảm bảo vệ sinh, nhiễm khuẩn từ môi trường. Vì vậy so với trẻ bú mẹ thì trẻ bú bình thường có nguy cơ mắc tiêu chảy Rota cao hơn.
Thực phẩm không được bảo quản đúng cách sau khi chế biến cũng như tình trạng đun lại thức ăn nhiều lần cũng khiến cho hệ tiêu hóa của trẻ dễ bị virus Rota tấn công.
Thức ăn bị ô nhiễm trong quá trình chế biến đặc biệt là đối với các món thịt tươi sống như thịt bò, thịt heo, cá.
Virus Rota có khả năng sinh trưởng mạnh trong môi trường nước nên khi nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm và nước chưa đun sôi hoặc để lâu khi trẻ uống sẽ dễ mắc bệnh. Đối với những gia đình sử dụng máy lọc nước trực tiếp từ nguồn nước cũng cần đảm bảo đun sôi trước khi cho con sử dụng.
Virus Rota có thể truyền nhiễm từ dụng cụ hoặc tay người chế biến thức ăn bị nhiễm bệnh trước đó.
Trẻ có thói quen đưa tay vào miệng khi chơi đùa hoặc khi ăn và trong đó có thể chứa virus Rota vì thế cần tập thói quen rửa tay sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn cho trẻ.
4. Cách điều trị tiêu chảy do Rotavirus
Trong giai đoạn đầu, người nhà cần cho trẻ bổ sung nhiều nước, chất điện giải bằng cách sử dụng nước đun sôi để nguội và kết hợp với gói điện giải Oresol. Nên cho trẻ ăn thức ăn lỏng, không dầu mỡ, dễ tiêu như cháo lỏng, nước canh súp, nước canh rau,… Có thể cho trẻ uống nước khoáng nhưng không được uống nước có ga.
Có thể cho trẻ sử dụng thuốc tiêu chảy để theo dõi thêm tình trạng trong 24 giờ. Khi trẻ có các dấu hiệu của mất nước nghiêm trọng như lòng bàn tay, chân lạnh, mắt trũng sâu, lờ đờ, thở gấp, da xuất hiện đốm đỏ li ti, không phản xạ khi bố mẹ gọi,… thì cần đưa trẻ đến bệnh viện để được truyền dịch hồi phục cũng như thực hiện các xét nghiệm điều trị tiêu chảy Rota kịp thời.
5. Bệnh tiêu chảy Rota có lây nhiễm không?
Đối với virus Rota có khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường nước hoặc có độ ẩm cao vì thế chúng tạo nên khả năng lây nhiễm tiềm ẩn cao. Chúng thường có trong thức ăn, nước uống hoặc bám trên tay chân, vật dụng trong nhà. Không chỉ có khả năng lây nhiễm cao mà virus Rota còn có tốc độ xâm nhập nhanh đặc biệt là đối với hệ tiêu hóa còn chưa hoàn thiện ở trẻ em.
6. Cách phòng bệnh tiêu chảy Rota ở trẻ
6.1. Điều chỉnh thói quen sinh hoạt hàng ngày
Ăn chín uống sôi là tiêu chí hàng đầu để phòng bệnh tiêu chảy Rota.
Hạn chế sử dụng thực phẩm chế biến sẵn kém vệ sinh.
Nên tiệt trùng bình sữa, dụng cụ ăn uống của trẻ bằng nước sôi hoặc máy tiệt tùng chuyên dụng trước khi ăn uống.
Vệ sinh khu vực sinh hoạt, đồ chơi của trẻ thường xuyên để tránh virus Rota có thể bám trên bề mặt.
Thường xuyên bổ sung các loại vitamin, khoáng chất hoặc các loại men vi sinh để tăng đề kháng cho hệ tiêu hóa của trẻ.
6.2. Sử dụng vaccine để phòng bệnh
Ngoài các biện pháp phòng ngừa bằng cách giữ vệ sinh cũng như đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm hàng ngày thì virut Rota vẫn có cơ hội xâm nhập và tạo ra triệu chứng tiêu chảy Rota. Đặc biệt do hệ miễn dịch còn yếu cũng như hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện thì tỷ lệ bệnh nặng cao hơn so với người lớn.
Hiện nay, uống vaccine phòng tiêu chảy do virut Rota đã được Việt Nam triển khai phổ biến thông qua gói tiêm chủng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Theo thống kê thì loại vaccine này đã giảm hơn 84% số trẻ mắc bệnh chuyển biến nặng và giảm đến 85% tỷ lệ tử vong.
Chính vì thế các tổ chức y tế thế giới khuyến cáo cho trẻ sử dụng vaccine phòng ngừa bệnh tiêu chảy Rota càng sớm càng tốt. Nên cho trẻ sử dụng vaccine vào thời điểm 6 tuần tuổi hoặc trước 6 tháng tuổi để đảm bảo phát huy tốt khả năng phòng ngừa bệnh tiêu chảy Rota cho trẻ. | medlatec | 1,354 |
Cấy que tránh thai cho đàn ông – Cách quản lý sinh sản hiệu quả
1. Có phương pháp cấy que tránh thai cho đàn ông không?
Cấy que tránh thai cho đàn ông hiện vẫn đang là “dấu hỏi” bởi hiện nay chưa có phương pháp cấy que tránh thai chính thức dành cho đàn ông.
Nhưng ngược lại, chị em phụ nữ lại có biện pháp tránh thai phổ biến bằng việc cấy que chuyên dụng vào cơ thể. Que tránh thai chứa 1 lượng hormone nhằm ngăn quá trình rụng trứng diễn ra.
Hiện tại chưa có phương pháp cấy que tránh thai cho nam giới
Vì vậy, để trả lời cho thắc mắc: có phương pháp cấy que tránh thai cho đàn ông không? Câu trả lời là: không!
Tuy không có biện pháp cấy que tránh thai cho nam giới nhưng hiện nay, các chuyên gia đã nghiên cứu và mang đến rất nhiều phương án kế hoạch hóa gia đình khác. Hãy đọc tiếp phần sau của bài viết để hiểu rõ hơn về biện pháp tránh thai thông dụng cho nam giới.
2. Các biện pháp tránh thai thông dụng cho nam giới
2.1. Bao cao su
Bao cao su là một trong những phương pháp tránh thai phổ biến nhất, giúp giảm nguy cơ mang thai và bảo vệ đôi bên khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Bao cao su được sản xuất từ các chất liệu như cao su tự nhiên (latex), polyurethane hoặc polyisoprene. Chúng hoạt động bằng cách tạo ra một rào cản vật lý giữa tinh trùng và âm đạo, ngăn chặn việc thụ tinh.
Sử dụng bao cao su giúp bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục và tránh thai hiệu quả
Để sử dụng bao cao su tránh thai hiệu quả, các đấng mày râu nên lưu ý 1 số vấn đề sau:
– Mua bao cao su phù hợp: Chọn loại bao cao su phù hợp với kích cỡ, chất liệu và độ dày. Nếu bạn hoặc đối tác mình có dị ứng với cao su tự nhiên (latex), hãy chọn bao cao su polyurethane hoặc polyisoprene.
– Kiểm tra hạn sử dụng: Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra hạn sử dụng và đảm bảo bao cao su không quá hạn.
– Bóc bao cao su cẩn thận: Tránh sử dụng móng tay hay vật sắc nhọn để mở gói bao cao su, vì chúng có thể làm rách sản phẩm.
– Đeo bao cao su đúng cách: Khi dương vật cương cứng, đặt bao cao su lên đầu dương vật, nén đỉnh bao cao su để giữ không khí ra ngoài và cuộn bao cao su xuống dọc theo dương vật. Đảm bảo bao cao su được cuộn đều và không có không khí bị mắc kẹt bên trong.
Một số trường hợp sử dụng bao cao su trong khi quan hệ nhưng vẫn có thai, có thể do kích cỡ bao rộng hơn so với dương vật, bao bị rách, thủng khi xuất tinh,.. Bạn nên mua bao cao su chất lượng, uy tín để tự bảo vệ sức khỏe của bản thân và bạn đời.
2.2. Xuất tinh ngoài
Xuất tinh ngoài, còn được gọi là gián đoạn quan hệ hoặc “rút kịp thời”, là một phương pháp tránh thai tự nhiên dựa trên việc rút dương vật ra khỏi âm đạo trước khi xuất tinh. Mục đích của phương pháp này là ngăn chặn tinh trùng tiếp xúc với trứng và ngăn ngừa thụ tinh. Tuy nhiên, xuất tinh ngoài vẫn xảy ra 1 số rủi ro:
– Khó kiểm soát: Đôi khi, người đàn ông có thể không rút kịp thời trước khi xuất tinh hoặc không hoàn toàn kiểm soát được xuất tinh.
– Tiền xuất tinh: Tiền xuất tinh là chất lỏng tiết ra từ dương vật trước khi xuất tinh, có thể chứa một lượng nhỏ tinh trùng. Nếu tiền xuất tinh tiếp xúc với âm đạo, có thể gây thai.
2.3. Quan hệ bên ngoài
Quan hệ bên ngoài, còn được gọi là quan hệ không xâm nhập, là một hình thức hoạt động tình dục không bao gồm sự xâm nhập của dương vật vào âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Quan hệ bên ngoài bao gồm các hoạt động như vuốt ve, hôn, mát-xa và kích thích bằng tay hoặc miệng các bộ phận sinh dục. Mục đích của các hoạt động này là tạo ra sự kích thích tình dục và thỏa mãn cho đôi bên mà không có sự xâm nhập.
2.4. Thắt ống dẫn tinh
Thắt ống dẫn tinh, còn được gọi là vasectomy, là một phương pháp tránh thai vĩnh viễn dành cho nam giới. Vasectomy là một phẫu thuật nhỏ, trong đó bác sĩ sẽ cắt hoặc chặn hai ống dẫn tinh (ống chuyển tinh trùng từ tinh hoàn đến dương vật). Mục đích của phẫu thuật này là ngăn chặn tinh trùng đi vào dòng xuất tinh, do đó, không có tinh trùng trong tinh dịch khi người đàn ông xuất tinh.
Thắt ống dẫn tinh giúp nam giới kiểm soát gần như 100% khả năng sinh sản của mình
Sau khi thực hiện vasectomy, người đàn ông vẫn có khả năng cương cứng và xuất tinh, nhưng tinh dịch không chứa tinh trùng, do đó không thể thụ tinh và mang thai.
2.5. Tránh thai bằng phương pháp thay đổi nội tiết tố
Phương pháp tránh thai dựa trên nội tiết tố cho nam giới sử dụng các hormone tổng hợp nhằm tạm thời ngăn cản sự phát triển và sản xuất tinh trùng trong cơ thể. Các hormone được sử dụng để ức chế tác động của testosterone trong tinh hoàn, từ đó làm giảm số lượng tinh trùng hoạt động và khỏe mạnh.
3. Lưu ý khi sử dụng biện pháp tránh thai cho nam giới
Khi sử dụng các biện pháp tránh thai cho nam giới, bạn nên lưu ý những điểm sau đây để đảm bảo hiệu quả và an toàn:
– Tìm hiểu và chọn phương pháp phù hợp: Hiện có một số phương pháp tránh thai cho nam giới, như bao cao su và vasectomy (thắt ống dẫn tinh). Tìm hiểu kỹ lưỡng về từng phương pháp và thảo luận với bác sĩ để chọn ra phương pháp phù hợp nhất với hoàn cảnh và mong muốn của bạn.
– Sử dụng đúng cách: Đảm bảo sử dụng phương pháp tránh thai theo hướng dẫn của bác sĩ và nhà sản xuất. Ví dụ, khi sử dụng bao cao su, hãy chú ý đến kích cỡ, chất liệu, cách mở và đeo bao cao su đúng cách để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ rách bao cao su.
– Chú ý đến hiệu quả tránh thai: Mỗi phương pháp tránh thai có tỷ lệ hiệu quả khác nhau. Hiểu rõ về hiệu quả của phương pháp bạn chọn và sẵn sàng sử dụng biện pháp dự phòng nếu cần thiết.
Khám sức khỏe sinh sản tại các địa chỉ bệnh viện uy tin giúp cánh mày râu kiểm soát được khả năng sinh sản theo nhu cầu của mình | thucuc | 1,213 |
Áp xe: nguyên nhân, dấu hiệu, chữa trị và cách phòng ngừa
Trời vào hè nóng bức đổ nhiều mồ hôi khiến cơ thể dễ nổi mụn nhọt trên da. Áp xe là thuật ngữ chỉ tình trạng tổn thương xuất hiện bọc mủ sau khi bị viêm nhiễm. Căn bệnh này có thể phát triển khắp nơi trên cơ thể khá nguy hiểm, thậm chí gây tử vong.
1. Áp xe là gì?
Áp xe chỉ tình trạng viêm nhiễm của 1 tổ chức và khu trú tạo thành 1 khối mềm. Bên trong khối này có chứa mủ do vi khuẩn, xác bạch cầu và những mảnh vụn tạo nên. Bệnh này có thể dễ dàng nhận biết về mặt lâm sàng với những đặc điểm như: khối mềm, khu vực da xung quanh nóng, đỏ, sưng tấy và cảm thấy đau khi chạm vào. Tùy theo vị trí xuất hiện chúng sẽ có những biểu hiện khác nhau.
Áp xe có thể xuất hiện bất kỳ nơi nào trên cơ thể và được chia thành 2 nhóm chủ yếu dựa trên vị trí của chúng:
Ở mô bên dưới da: thường xuất hiện ở nách do các lỗ chân lông bị nhiễm trùng, ở mông do da của vùng xương cùng bị cụt, chân răng,…
Bên trong cơ thể: ở gan, não, thận, vú,…
2. Nguyên nhân gây bệnh
Nguyên nhân chính gây ra bệnh được xác định do nhiễm trùng. Những yếu tố nhiễm trùng gây bệnh ở người gồm có:
2.1. Vi khuẩn
Vi khuẩn xâm nhập vào các mô bên dưới da và các tuyến bài tiết làm phản ứng viêm, hoạt hóa những chất hóa học ở trung gian cùng tế bào bạch cầu. Tuyến mồ hôi và tuyến bã bị tắc nghẽn tạo điều kiện cho chúng xâm nhập vào cơ thể và sinh sôi phát triển.
Khi hệ miễn dịch hoạt động chống lại vi khuẩn sẽ tiết ra 1 chất lỏng mà chúng ta thường gọi là mủ. Trong mủ có chứa các loại vi khuẩn và xác bạch cầu. Staphylococcus aureus được xem là loài vi khuẩn có tỉ lệ cao nhất trên thế giới gây ra các loại áp xe dưới da và tại màng cứng cột sống.
2.2. Ký sinh trùng
Loại này thường xuất hiện nhiều ở các nước kém phát triển và đang phát triển, Chúng có thể là giun chỉ, sán lá gan hay amip,… Những loại ký sinh trùng này phát triển bên trong nội tạng cơ thể, gây nên tình trạng áp xe. Ví dụ như bệnh áp xe gan gây ra bởi loài sán lá gan.
3. Dấu hiệu nhận biết bệnh
Có một số biểu hiện lâm sàng sau đây giúp các bạn nhận biết bệnh đang phát triển trong cơ thể:
Ở bên dưới da: nhận thấy có 1 khối sưng, vùng da bao phủ ửng đỏ và chạm vào thấy nóng, đau, cảm giác lùng nhùng bởi có mủ bên trong. Cảm giác đau là do áp lực của khối áp xe tăng cao. Nếu tình trạng nhiễm trùng lan rộng hơn sẽ gây sốt, mệt mỏi.
Ở bên trong cơ thể: người bệnh có dấu hiệu khắp cơ thể như nóng sốt, rét run, cảm giác ớn lạnh, môi khô và lưỡi bẩn. Cơ thể cảm giác mệt mỏi, suy yếu, hốc hác. Tùy thuộc vị trí bệnh diễn tiến trên cơ thể mà mỗi người có những biểu hiện khác nhau như bệnh nhân áp xe gan cảm thấy sốt, rét run người, đau tức nơi hạ sườn bên phải.
4. Những người nào có nguy cơ mắc bệnh?
Những đối tượng sau đây có khả năng mắc bệnh cao hơn so với những người khác:
Môi trường sống, sinh hoạt bẩn, mất vệ sinh.
Tiếp xúc nhiều với người bị nhiễm trùng trên da.
Người nghiện rượu bia, sử dụng ma túy.
Người gầy nhom, suy kiệt, hệ miễn dịch kém.
Bệnh nhân ung thư, đái tháo đường, AIDS, hay viêm loét đại tràng,…
Bị chấn thương nặng.
Đang thực hiện hóa trị.
Sử dụng corticoid thời gian dài và chích thuốc tĩnh mạch.
Mắc các bệnh về máu như bạch cầu, hồng cầu hình liềm.
5. Điều trị bệnh nguy hiểm này như thế nào?
Nếu ổ khu trú nhiễm trùng này không được chữa trị kịp thời sẽ diễn tiến nặng hơn bằng việc tăng kích cỡ, đau nặng hơn và lan ra khu vực xung quanh gây vỡ. Nếu bị vỡ ở mô bên dưới da làm chảy mủ ra ngoài. Hoặc chúng sẽ tạo nên đường dò, hủy hoại vùng mô rộng khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn. Nếu ổ khu trú này vỡ vào ổ phúc mạc làm viêm phúc mạc khu trú hay toàn thể, nghiêm trọng nhất là nhiễm trùng máu.
Cách thức chữa trị bệnh này tùy thuộc vào nhiều yếu tố mà quan trọng nhất là phân biệt đây là loại áp xe mô bên dưới da hay nông hay sâu trong các bộ phận cơ thể:
Trường hợp ở mô bên dưới da: cách tốt nhất là rạch dẫn lưu mủ ra bên ngoài. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc phối hợp dùng thuốc kháng sinh không đem lại kết quả tốt. Khi dịch ngừng chảy, các bác sĩ sẽ dùng gạc cầm máu và băng bó vết thương.
Trường hợp khối mủ nhiễm khuẩn nông nhỏ thì dịch sẽ tự chảy và khô không cần đến sự can thiệp của bác sĩ. Có thể dùng thêm các loại thuốc giảm đau như paracetamol, aspirin đối với bệnh nhân nhạy cảm và theo sự chỉ định của bác sĩ.
Trường hợp áp xe sâu: bác sĩ sẽ tiến hành can thiệp ngoại khoa bằng cách rạch, dẫn lưu cho khối mủ nhiễm khuẩn kết hợp sử dụng thuốc kháng sinh. Thuốc kháng sinh phải được dùng dựa trên kết quả kháng sinh đồ, dùng thuốc sớm và đủ liều. Biện pháp rạch dẫn lưu mủ được tiến hành dưới sự điều phối của phương tiện chẩn đoán bằng hình ảnh như siêu âm.
Song song đó, những biểu hiện như sốt, đau sẽ được điều trị cùng lúc. Ngoài ra, sẽ loại bỏ dị vật nếu có trong ổ áp xe.
6. Làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả?
Bạn hoàn toàn có thể phòng tránh được căn bệnh nguy hiểm này nhờ vào những biện pháp phòng ngừa sau đây:
Không ngừng nâng cao, cải thiện đời sống, môi trường sống xung quanh.
Chăm sóc cơ thể và giữ vệ sinh sạch sẽ.
Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng bằng các thực phẩm bổ dưỡng.
Rèn luyện thể dục thể thao mỗi ngày.
Xây dựng lối sống khoa học, nâng cao sức đề kháng.
Tránh xa bia rượu, chất ma túy.
Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi tiếp xúc với bệnh nhân cũng như chất thải của họ bằng xà phòng thật kỹ lưỡng.
Tuân thủ tốt liệu trình chữa trị những bệnh lý về nhiễm khuẩn, đái tháo đường,…
Liên hệ ngay với bác sĩ nhờ tư vấn khi nhận thấy những biểu hiện bất thường. Không nên tự ý xử lý ngay tại nhà gây nên những biến chứng nghiêm trọng. | medlatec | 1,180 |
Công dụng thuốc Paclovir 200
Paclovir là thuốc gì, có phải là thuốc kháng sinh không? Với thành phần chính là Acyclovir, thuốc Paclovir 200 được dùng trong điều trị một số bệnh do nhiễm virus Herpes gây ra.
1. Paclovir là thuốc gì?
Paclovir 200 thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm, có thành phần chính là Acyclovir hàm lượng 200mg. Acyclovir có tác dụng ức chế virus Herpes gây bệnh ở người.Thuốc Paclovir 200 được bào chế dưới dạng viên nén phân tán và được chỉ định dùng trong điều trị nhiễm khuẩn Herpes cấp tính giai đoạn đầu, phòng ngừa Herpes sinh dục tái phát và tiến triển nặng.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Paclovir 200
Thuốc Paclovir 200 được dùng theo đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước.Liều dùng thuốc Paclovir 200 cụ thể như sau:Nhiễm khuẩn Herpes sinh dục cấp tính giai đoạn đầu: 200mg/lần, dùng 5 lần/ngày, mỗi lần uống cách nhau 4 giờ uống 1 lần, thời gian điều trị là từ 5 - 10 ngày liên tiếp.Phòng ngừa nhiễm khuẩn Herpes tái phát hoặc tiến triển nặng: Uống Paclovir 200 với liều 200mg/lần, có thể dùng từ 2 - 4 lần/ngày.Điều trị bệnh zona do nhiễm Herpes: 800mg/lẩn, dùng thuốc 5 lần/ngày, mỗi lần uống cách nhau 4 giờ, thời gian điều trị từ 7 - 10 ngày. Lưu ý, nên dùng thuốc trong vòng 48 - 72 giờ đầu. Để phòng ngừa zona tái phát, dùng liều 400mg/lần và 4 lần/ngày.Điều trị suy giảm miễn dịch: 200mg/lần, dùng 4 lần/ngày. Đối với tình trạng nặng thì dùng Paclovir 200 liều gấp đôi, 400mg/lần và 4 lần/ngày.Điều trị thủy đậu do nhiễm Herpes: 20mg/kg cân nặng. Nên dùng thuốc trong 24 giờ đầu tiên sau khi xuất hiện triệu chứng bệnh.Lưu ý, thuốc được dùng ở trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn. Do đó, trẻ trên 2 tuổi dùng liều tương tự như người lớn. Giảm liều ở trẻ dưới 2 tuổi và người bị suy thận.
3. Tác dụng phụ của thuốc Paclovir 200
Thuốc Paclovir 200 có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như ngứa, phát ban, nổi mày đay, sưng mặt, lưỡi và môi, khó thở, thở khò khè, thở gấp.Ngoài ra, Paclovir 200 cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ khác như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, sốt, mệt mỏi, rụng tóc, phù mạch, khó thở, vàng da, viêm gan, đau thận, suy thận cấp, tăng creatinin và ure trong máu.
4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Paclovir
Không được dùng Paclovir 200 ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, bệnh nhân suy thận hoặc vô niệu, phụ nữ đang có thai hoặc nuôi con cho bú.Không được dùng Paclovir 200 vượt quá liều và thời gian mà bác sĩ chỉ định điều trị.Khi dùng Paclovir liều cao, người bệnh cần được đảm bảo lượng nước trong cơ thể.Thận trọng khi dùng Paclovir 200 cùng với các thuốc gây độc cho thận khác vì có thể làm tăng nguy cơ suy thận.Thận trọng khi dùng Paclovir ở người cao tuổi, người bị suy thận.Lưu ý khi dùng Paclovir trong thời gian dài hoặc điều trị lặp lại ở người bị suy giảm miễn dịch vì có thể gây kháng thuốc.Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con cho bú cần thận trọng khi dùng Paclovir 200.Dùng đồng thời Paclovir với Cimetidine và Probenecid có thể làm tăng nồng độ acyclovir trong máu.Công dụng của thuốc Paclovir 200 là ức chế virus Herpes gây bệnh ở người ở cả giai đoạn cấp tính và khi bệnh tiến triển nặng. Lưu ý, Paclovir 200 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 654 |
Công dụng thuốc Opespasm
Opespasm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, chứa hoạt chất chính là Drotaverin HCl hàm lượng 40mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên. Cùng tham khảo một số thông tin dưới đây, bạn sẽ biết công dụng, liều dùng và cách sử dụng thuốc Opespasm phù hợp nhất.
1. Thành phần thuốc Opespasm
Thuốc Opespasm chứa các thành phần sau:Hoạt chất Drotaverin HCl hàm lượng 40mg;Các tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc Opespasm.Hấp thu: Thuốc hấp thu qua đường uống sau 12 phút.Phân bố: Gắn kết rất ít với protein huyết tương.Chuyển hoá: Opespasm chuyển hóa tại gan bằng hiện tượng glucurono kết hợp.Thải trừ: Opespasm chủ yếu thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy là 16 giờ.
2. Chỉ định dùng thuốc Opespasm
Thuốc Opespasm được chỉ định trong điều trị các tình trạng sau:Co thắt dạ dày-ruột;Hội chứng ruột kích thích;Cơn đau quặn mật;Co thắt đường mật như: Sỏi túi mật, viêm túi mật/ đường mật;Cơn đau quặn thận và co thắt đường tiết niệu - sinh dục như: Sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bàng quang, viêm bể thận;Đau bụng kinh;Doạ sảy thai;Co cứng tử cung.Co thắt dạ dày - ruột do loét và táo bón.
3. Liều lượng, cách dùng thuốc Opespasm
Cách dùng thuốc Opespasm:Thuốc Opespasm có thể uống lúc đói hoặc no.Liều dùng thuốc Opespasm:Người lớn: Sử dụng 3-6 viên/ ngày, mỗi lần 1-2 viên Opespasm;Trẻ trên 6 tuổi: Uống 2-5 viên/ ngày, mỗi lần 1 viên Opespasm;Trẻ từ 1 - 6 tuổi: Dùng liều 2-3 viên/ ngày, mỗi lần 1⁄2 - 1 viên Opespasm.Liều dùng thuốc Opespasm trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Opespasm cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Opespasm phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Opespasm
Thuốc Opespasm không sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với bất kì thành phần của thuốc Opespasm;Người bị suy gan/ thận nặng;Đang bị blốc nhĩ thất độ II - III và suy tim nặng.Lưu ý: Chống chỉ định của thuốc cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, không vì bất cứ lý do nào mà các trường hợp đó lại được linh động dùng thuốc Opespasm, tránh gây nguy hiểm cho cơ thể.
5. Tương tác thuốc
Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng Opespasm đồng thời với các thuốc sau:Levodopa;Thuốc làm giảm tác dụng chống Parkinson, tăng run và co cứng cơ.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Opespasm, bệnh nhân hãy thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin hay thảo dược... đang dùng.
6. Tác dụng phụ của thuốc Opespasm
Thuốc Opespasm có thể gây ra một số tác dụng phụ hiếm gặp sau cho người bệnh:Đau đầu;Chóng mặt;Buồn nôn;Hồi hộp;Mất ngủ;Táo bón;Hạ huyết áp.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Opespasm thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.
7. Thận trọng khi dùng thuốc Opespasm
Cần thận trọng sử dụng thuốc Opespasm trong các trường hợp sau đây:Người lái xe và vận hành máy móc: Ở liều điều trị, thuốc Opespasm không ảnh hưởng lên đối tượng này. Nếu bị chóng mặt, choáng sau khi dùng thuốc Opespasm thì không nên lái xe hoặc vận hành máy móc;Thai kỳ: Cần thận trọng khi dùng thuốc Opespasm cho phụ nữ có thai;Phụ nữ cho con bú: Do chưa có kết quả khảo sát đầy đủ, thuốc Opespasm không được khuyến cáo dùng trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.Trên đây là những thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Opespasm. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Opespasm theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ/ dược sĩ. Bảo quản thuốc Opespasm ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm. | vinmec | 708 |
Lá hương nhu tía có tác dụng gì?
Lá hương nhu tía từ lâu đã được dân gian công nhận là một loại thuốc nam có công dụng thần kỳ. Với các bài thuốc từ xa xưa, việc sử dụng lá hương nhu tía trong chữa cảm lạnh, ho, tiêu chảy,... đều được áp dụng để trị bệnh. Vậy lá hương nhu tía có tác dụng gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp mọi người hiểu rõ về hương nhu cũng như tác dụng của nó.
1. Tìm hiểu chung về cây hương nhu tía
Hương nhu gồm hai loại là hương nhu tía và hương nhu trắng thuộc họ húng quế. Hương nhu tía còn có tên khoa học là Ocimum sanctum L. và thuộc họ Labiatae. Hương nhu tía còn có tên gọi khác là é rừng, é tía. Đây là loài cây thân thảo cao tầm từ 1 – 2m, sống lâu năm, có thân vuông, hóa gỗ ở gốc, có lông mềm.Lá hương nhu tía mọc đối xứng, cuống dài, mép lá có khía hình răng cưa và hai mặt lá đều có lông. Hoa hương nhu tía thì mọc thành cụm ở nách lá và có màu trắng hoặc nâu tím. Toàn cây có mùi thơm hương chanh nhẹ. Lá, thân cây và hạt của hương nhu tía có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như chiết xuất thành các dạng dầu, trà, thực phẩm chức năng.Theo nghiên cứu về thành phần hóa học, trong cây hương nhu tía có chứa: Tinh dầu eugenol (chiếm từ 45- 70 %), tinh dầu methyl eugenol (12-20 %), cacvacrol (chiếm 10,15%), beta caryophyllene (khoảng 10,93%),... Tỷ lệ tinh dầu chiếm từ 0,2-0,3% ở cây tươi và ở cây khô là khoảng 0,5%.
2. Hương nhu có tác dụng gì?
Theo đông y lá hương nhu tía có vị cay, tính hơi ôn, vào kinh phế và vị. Cho nên có nhiều tác dụng để trị bệnh, phải kể đến như:Tác dụng trị mụn và chống nhiễm trùng. Lá hương nhu tía đã được kiểm nghiệm và chứng minh là có tính kháng khuẩn, kháng virus, chống nấm, chống viêm và giảm đau rất hiệu quả. Vì thế loại thảo mộc này có tác dụng giúp tiêu diệt các loại vi khuẩn gây ra mụn và nhiễm khuẩn da.Từ xa xưa, nhiều trong ngành y học đã xem lá hương nhu tía như một vị thuốc tự nhiên hiệu quả cho vết thương, giúp cải thiện tình trạng mụn trứng cá và các vấn đề về da khác như kích ứng da. Hơn nữa, lá hương nhu tía còn rất có lợi cho da vì nó tác động điều trị nhiễm trùng da cả bên trong lẫn bên ngoài.Các thành phần hóa học chính của tinh dầu của hương nhu tía bao gồm eugenol, gamma-caryophyllene và methyl eugenol. Đây cũng là các thành phần hoạt chất tinh túy có trong dầu đinh hương.Theo nhiều nghiên cứu đã được công bố trên thế giới, cho thấy rằng việc được sử dụng với một loại dầu nền khác (chẳng hạn như dầu dừa, dầu hạnh nhân hay dầu hạt nho). Thì dầu chiết xuất từ lá hương nhu tía sẽ có tác dụng hấp thu vào da tốt hơn, thậm chí là mang lại tác dụng trị mụn trứng cá hiệu quả rõ rệt hơn hẳn.
Lá hương nhu tía giúp cải thiện tình trạng mụn trứng cá, kích ứng da
Điều trị bệnh đái tháo đường. Lá hương nhu tía cũng có tác dụng giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Tác dụng này đã được chứng minh bằng một số thí nghiệm trên các thử nghiệm lâm sàng ở cả người và động vật.Trong một nghiên cứu về bệnh nhân bị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin, khi sử dụng lá hương nhu tía đã cho kết quả rất khả quan về việc giảm lượng đường huyết lúc đói, sau bữa ăn và lượng đường trong nước tiểu cũng như mức cholesterol toàn phần trong thời gian điều trị bệnh. Vì thế, lá hương nhu tía có thể được kết hợp để điều trị cho bệnh nhân không phụ thuộc insulin ở mức độ từ nhẹ cho tới trung bình.Hương nhu tía có tác dụng giảm cholesterol. Hương nhu có màu tím cũng giúp tăng cường quá trình trao đổi chất, nhưng cũng có tác dụng giúp giảm cân và giảm mức cholesterol xuống. Trên một thử nghiệm lâm sàng ở thỏ, các nhà nghiên cứu nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong các phân tử chất béo. Ngoài ra, chỉ số cholesterol xấu (LDL-cholesterol) cũng giảm thấp hơn mức bình thường và chỉ số cholesterol tốt (HDL-cholesterol) thì lại tăng cao hơn. Điều này rất có lợi với cơ thể.Ngăn ngừa các bệnh về dạ dày. Lá hương nhu tía còn có tác dụng giúp chống lại các tác động của tình trạng viêm loét dạ dày do căng thẳng, stress cũng như bảo vệ dạ dày bằng cách:Làm giảm dịch axit dạ dày. Tăng cường tiết chất nhầy. Tăng tế bào chất nhầy. Tăng cường tuổi thọ của các tế bào chất nhầy.Đây đều là những tác động rất có lợi cho dạ dày, giúp bảo vệ dạ dày khỏi những ảnh hưởng xấu khác.Hương nhu tía chữa cảm, sốt. Lá hương nhu tía là một vị thuốc đông y rất được khuyên dùng như một loại thuốc hạ sốt tự nhiên. Đặc biệt là trong nền y học Ayurveda, Thành phần trong loại cây này chứa các chất kháng sinh, diệt khuẩn và khử trùng. Từ đó chúng sẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại như vi khuẩn và virus khi mắc bệnh, chẳng hạn khi bị sốt.
Lá hương nhu tía là một vị thuốc đông y giúp hạ sốt hữu hiệu
Bảo vệ hệ hô hấp khỏe mạnh. Lá hương nhu tía cũng được nhắc tới như một vị thuốc có tác dụng bảo vệ đường hô hấp rất hiệu quả. Nếu bạn bị mắc bệnh viêm xoang hoặc các vấn đề về hô hấp khác, hãy thử dùng hương nhu tía để uống hoặc xông hơi bằng lá hương nhu tía để cải thiện tình trạng trên. Những hợp chất có lợi trong cây hương nhu tía có tác dụng hỗ trợ làm thông thoáng đường thở. Từ đó, giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở, giúp bạn cảm thấy dễ chịu và thoải mái hơn.Tăng cường bổ sung vitamin K cho cơ thể. Như đã biết thì vitamin K là loại một vitamin tan trong chất béo thiết yếu. Loại vitamin này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe của cả xương và tim. Vitamin K thường nằm trong danh sách những loại vitamin đặc biệt liên quan đến khoáng hóa xương và đông máu. Nhưng đồng thời chúng còn giúp duy trì chức năng của não bộ, quá trình chuyển hóa và sức khỏe của tế bào trong cơ thể.Với một cốc trà lá hương nhu tía sẽ giúp bạn cung cấp đầy đủ lượng vitamin K cần thiết cho cơ thể mỗi ngày. Từ đó, giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt loại vitamin K bên trong cơ thể.Bảo vệ và chăm sóc răng miệng tối ưu. Một trong những tác dụng của lá hương nhu tía phải kể tới đó là bảo vệ răng lợi hiệu quả. Sự phát triển của các loại vi khuẩn bên trong khoang miệng sẽ dẫn đến tình trạng sâu răng, các mảng bám, cao răng và hôi miệng. Bên cạnh việc sử dụng kem đánh răng, thì những biện pháp hiệu quả từ thiên nhiên cũng sẽ giúp bạn hỗ trợ phần nào vấn đề về răng miệng.Lá hương nhu tía chính là một gợi ý hữu hiệu dành cho bạn. Bằng cách sử dụng nước súc miệng có chiết xuất từ lá hương nhu tía hai lần trong mỗi ngày sẽ giúp loại bỏ các mảng bám gây ố vàng răng, nguy cơ phát triển viêm nướu và cải thiện tình trạng hôi miệng.Với những công dụng tuyệt vời của lá hương nhu tía kể trên đã phần nào giúp bạn giải đáp thắc mắc lá hương nhu tía có tác dụng gì. Hương nhu chính là vị thuốc có nhiều công dụng hiệu quả trong trị bệnh dân gian, bạn có thể áp dụng các bài thuốc với lá hương nhu tía để chữa bệnh. Tuy nhiên, khi sử dụng loại cây này cũng cần lưu ý về liều lượng với một số đối tượng như người bị ra mồ hôi nhiều. Hy vọng với những lợi ích của cây hương nhu sẽ giúp bạn có thêm hiểu biết và biết cách áp dụng trọng cuộc sống. | vinmec | 1,474 |
5 mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản đơn giản ngay tại nhà
Rất nhiều người đang mắc trào ngược dạ dày thực quản cảm thấy mệt mỏi, khó chịu bởi điều trị mãi không khỏi, bệnh tái phát và ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe. Bạn hoàn toàn có thể giảm nhẹ triệu chứng và dần đẩy lùi bệnh bằng áp dụng những mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản ngay sau đây.
1. Tìm hiểu thông tin chi tiết về bệnh trào ngược dạ dày thực quản
Tên bệnh lý đã phần nào nói lên tình trạng bệnh, đây là hiện tượng acid dịch vị dạ dày bị trào ngược vào thực quản. Triệu chứng gây ra thường là ợ nóng, khó tiêu, chán ăn, khó khăn khi nuốt,…
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản không chỉ xuất hiện ở người lớn mà không ít trẻ nhỏ gặp phải, gây ảnh hưởng tới việc ăn uống và hấp thu dinh dưỡng. Một số biến chứng có thể xảy ra khi trào ngược dạ dày mạn tính không được điều trị tốt như: Thu hẹp thực quản, xuất hiện tiền ung thư thực quản, loét thực quản,…
Hầu hết người bệnh tìm đến bác sĩ khi triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản đã rõ ràng và ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống của họ. Bên cạnh thăm hỏi triệu chứng và khám thực thể, chẩn đoán trào ngược dạ dày có thể cần 1 số xét nghiệm như nội soi thực quản dạ dày, theo dõi p
H, đo vận động của cơ thắt thực quản,…
Đây là bệnh lý khó điều trị dứt điểm, cần kiên trì điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ kết hợp với duy trì lối sống lành mạnh mới có thể đẩy lùi bệnh.
Các trường hợp mắc bệnh nhẹ có thể không cần dùng thuốc mà vẫn điều trị được bệnh nhờ những mẹo chữa tại nhà hiệu quả.
2. Mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản đơn giản mà hiệu quả
Những mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản tại nhà sau đã được nhiều người áp dụng và cải thiện hiệu quả những triệu chứng bệnh. Hãy cùng tìm hiểu và lựa chọn áp dụng phương pháp phù hợp:
2.1. Giảm trào ngược dạ dày với Baking Soda
Baking Soda có đặc tính chống viêm, sát khuẩn, giúp sát trùng làm sạch đường họng, ngăn ngừa vi khuẩn và acid trào ngược dạ dày gây tổn thương niêm mạc thực quản. Ngoài ra, chất này còn có khả năng trung hòa acid, giảm cảm giác nóng rát do trào ngược gây ra.
Cách sử dụng rất đơn giản, bạn pha khoảng 1 thìa baking soda với 200ml, khuấy tan và uống mỗi ngày 2 - 3 ly. Thực hiện tối đa trong 7 ngày. Không nên uống quá nhiều hoặc sử dụng kéo dài bởi có thể gây 1 số tác dụng phụ như buồn nôn, tích nước,…
2.2. Trà gừng
Gừng là loại gia vị đã rất quen thuộc với người bệnh dạ dày nói chung và trào ngược dạ dày thực quản nói chung. Chúng có tính ấm, có khả năng xoa dịu khó chịu, đau đớn vùng thượng vị do viêm loét dạ dày và trào ngược acid gây ra. Hơn nữa, gừng giúp quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra nhanh hơn, vì thế mà chứng trào ngược và tình trạng buồn nôn, đầy bụng cũng được cải thiện.
Bạn có thể sử dụng gừng làm gia vị chế biến món ăn hoặc pha thành trà uống rất tiện lợi. Cách pha trà như sau:
Dùng 1 nhánh gừng nhỏ, rửa sạch và băm nhỏ.
Đun trong nồi nước nhỏ cùng 300ml nước trong khoảng 10 phút.
Lấy nước uống, chia ra uống trước mỗi bữa ăn.
Uống nước gừng khi ấm là tốt nhất, vì thế không nên trữ lạnh hoặc nấu quá nhiều một lần.
2.3. Dùng nghệ hỗ trợ điều trị trào ngược dạ dày
Nghệ có hàm lượng tinh chất curcumin cao, nó hoạt động như một chất kháng khuẩn, chống viêm rất tốt, giúp giảm viêm loét dạ dày, thực quản do acid. Cùng với đó, khả năng trung hòa acid dạ dày và thúc đẩy phục hồi tổn thương thực quản giúp triệu chứng trào ngược dạ dày vì thế cũng được đẩy lùi.
Loại gia vị này vốn rất quen thuộc trong món ăn Việt Nam, bạn có thể tận dụng thêm vào thức ăn hàng ngày. Không chỉ có màu sắc đẹp mắt, hương vị thơm ngon mà dùng nghệ còn tốt cho sức khỏe, nhất là chứng bệnh tiêu hóa này.
Bên cạnh đó, bạn có thể trị trào ngược dạ dày thực quản bằng nghệ theo cách được nhiều người áp dụng sau:
Dùng nghệ với mật ong
Nguyên liệu:
1 thìa mật ong.
3 thìa bột nghệ.
100ml nước ấm.
Khuấy đều cho hỗn hợp hòa quyện trong nước rồi uống. Uống đều đặn ngày 3 lần trước mỗi bữa ăn khoảng 30 phút, bạn sẽ thấy triệu chứng dạ dày, acid trào ngược đều được cải thiện.
Có một cách sử dụng tiện lợi hơn đó là tạo viên bột mật ong - nghệ để tích trữ dùng dần. Trộn đều khối lượng bột nghệ vàng với mật ong sao cho tạo thành khối bột vừa đủ mềm. Chia thành các phần nhỏ, vo thành viên tròn kích thước khoảng đầu đỏ. Mỗi lần uống 5 viên, mỗi ngày 3 lần, tích trữ viên bột nghệ trong hũ kín để bảo quản.
Dùng nghệ với tiêu đen
Sử dụng hãm hai nguyên liệu này trong nước sôi với tỉ lệ hàm lượng là: 1 thìa tinh bột nghệ + ¼ thìa tiêu đen nguyên hạt. Đậy nắp kín khoảng 15 phút để tinh chất tan ra nước, sau đó rót lấy nước uống.
2.4. Gối cao đầu khi ngủ
Chứng trào ngược dạ dày thực quản không chỉ xảy ra sau bữa ăn mà cả khi ngủ, khi cơ thể bạn nằm thư giãn, tạo thành đường thẳng giữa dạ dày - thực quản. Bạn có thể giảm chứng trào ngược dạ dày khi ngủ bằng cách nâng cao đầu bằng gối mềm. Triệu chứng ợ nóng, khó thở, buồn nôn sẽ không còn hành hạ mỗi giấc ngủ của bạn nữa.
Ngoài ra khi ngủ, nên nằm thẳng hoặc nghiêng sang bên trái, tránh nghiêng sang bên phải sẽ khiến cơ co thắt thực quản dưới bị đè ép, dễ gây rò rỉ dịch dạ dày.
2.5. Nghỉ ngơi và luyện tập cải thiện tình trạng trào ngược dạ dày
Tinh thần căng thẳng, áp lực kéo dài có liên quan đến nhiều chứng bệnh tiêu hóa, trong đó có trào ngược dạ dày. Nhất là những ai đang mắc bệnh và trong thời gian điều trị, nếu bị stress căng thẳng thì tình trạng bệnh càng trầm trọng hơn.
Cùng với giảm áp lực tinh thần, một số bài tập sau sẽ giúp bạn thư giãn, thả lỏng tâm trí, cải thiện chứng bệnh:
Ngồi thiền.
Nghe nhạc thư giãn.
Tập yoga.
Hít thở sâu khi bị căng thẳng.
Nghỉ ngơi khi quá căng thẳng ở nơi yên tĩnh. | medlatec | 1,183 |
Tìm hiểu giá cấy que tránh thai chính xác nhất hiện nay
Cấy que tránh thai hiện đang là một biện pháp ngừa thai khá tin cậy. Với ưu điểm dễ dàng thực hiện cũng như ít tiềm ẩn những nguy cơ gây hại cho cơ thể, cấy que tranh thai luôn được rất nhiều chị em tin tưởng sử dụng. Bên cạnh mối quan tâm về thời gian phòng tránh kéo dài trong vòng bao nhiêu lâu thì giá cấy que tránh thai cũng là sự quan tâm hàng đầu của chị em trước khi thực hiện biện pháp này.
1. Que tránh thai phát huy tác dụng như thế nào?
Que tránh thai là những ống nhỏ làm được làm bằng chất dẻo có chứa thuốc tránh thai, que sẽ được cấy dưới vùng da tay không thuận của người phụ nữ. Thành phần có trong que tránh thai bao gồm nội tiết tố levonorgestrel hay etonogestrel. Khi cấy vào cơ thể que sẽ phát huy tác dụng sau thời gian 24 tiếng và có hiệu quả trong vòng 3 -5 năm hoặc lâu hơn tùy theo loại mà bạn lựa chọn. Khi đã cấy que tránh thai vào bên trong cơ thể thì bạn sẽ không cần phải sử dụng đến bất kỳ biện pháp tránh thai nào khác.
Que tránh thai có tác dụng ngăn cản quá trình rụng trứng cũng như sự di chuyển của tinh trùng đến gặp trứng để thụ tinh
Có 2 cơ chế hoạt động của que tránh thai đó là:
– Thứ 1: Làm đặc chất nhầy ở cổ tử cung, từ đó ngăn chặn không cho tinh trùng đi vào buồng tử cung.
– Thứ 2: Ngăn cản quá trình rụng trứng của phụ nữ (ở hơn phân nửa các chu kỳ)
Nếu que được cấy trong vòng 5 ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt (Lưu ý: ngày 1 là ngày bắt đầu hành kinh), que tránh thai sẽ phát huy tác dụng ngay lập tức. Còn nếu như que được cấy vào một thời điểm khác trong chu kỳ kinh nguyệt thì tác dụng tránh thai của que sẽ không đảm bảo cho đến 7 ngày tiếp theo. Vì vậy, trong khoảng thời gian này bạn phải cần dùng một biện pháp tránh thai khác để tránh khả năng mang thai ngoài ý muốn.
Và một điều vô cùng quan trọng đó là trước khi bạn tiến hành cấy que tránh thai sẽ cần phải phải đi khám Sản khoa để đảm bảo chắc chắn rằng bản thân không có thai.
2. Có bao nhiêu loại que tránh thai và giá cấy que tránh thai như thế nào?
Hiện nay, trên thị trường đang có 2 loại que cấy tránh thai được sử dụng phổ biến đó là:
– Loại que tránh thai trong vòng 3 năm: Đây là que tránh thai dạng 1 que/ nang (Implanon)
– Loại que tránh thai trong vòng 4 năm: Đây là que tránh thai dạng 2 que/ nang (Femplant/ Jadelle)
2.1 Que tránh thai Implanon dạng 1 que
Implanon là một dạng que tránh thai có tác dụng kéo dài trong vòng 3 năm, sử dụng nội tiết tố etonogestrel và có kích thường 40x2mm, đây là loại que được nhiều người sử dụng nhất những cũng mang giá thành cao nhất trong các loại que cấy. Tác dụng tránh thai của que Implanon có thể lên đến 99,95% và đối tượng sử dụng rất rộng như là những bà mẹ đang cho con bú, những người phụ nữ trên 40 tuổi hay thậm chí là những người bị u xơ tử cung thì cũng đều có thể sử dụng an toàn. Tuy nhiên, đối với những bà mẹ đang cho con bú thì bạn nên để con qua giai đoạn 6 tuần đầu tiên thì mới nên thực hiện cấy que.
Đây là loại que tránh thai chỉ cần đặt 1 lần và chỉ với 1 que cấy đơn giản, vì thế rất nhiều chị em đã vô cùng hài lòng với loại que này. Giá cấy que tránh thai Implanon hiện tại đang là 3.000.000 đồng.
Giá cấy que tránh thai Implanon khoảng 3.000.000 đồng
Sau khi tháo que tránh thai ra khỏi cơ thể thì bạn hoàn toàn tiếp tục thực hiện khả năng làm mẹ hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, loại que này vẫn mang một số nhược điểm như là thường gây rong kinh trong vài tháng đầu tiên, thời gian đầu khi vừa mới cấy sẽ có thoáng chút cảm giác đau đầu, chóng mặt nhưng sẽ mất đi trong thời gian ngắn.
2.2 Que tránh thai Femplant/Jadelle dạng 2 que
Femplant/Jadelle là một dạng que tránh thai có tác dụng kéo dài trong vòng 3 năm, sử dụng nội tiết tố Levonorgestrel và có kích thước 43×2,5mm. Mặc dù với kết cấu 2 que nhưng đây cũng là sản phẩm được nhiều chị em lựa chọn bởi những ưu điểm mang lại không kém cạnh so với Implanon mà giá thành lại thấp hơn. Giá cấy que tránh thai Femplant/Jadelle dao động trong khoảng 1,300,000 – 1,500,000 đồng.
Biện pháp cấy que tránh thai loại này hoàn toàn an toàn cho những bà mẹ cho con bú. Bởi vì cơ chế hoạt động của Femplant là phóng thích progestogen chứ không phải là estrogen cho nên sẽ không làm ảnh hưởng đến số lượng cũng như chất lượng sữa. Vì vậy, người mẹ cho con bú mà cấy que thì sẽ không làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của em bé.
Cũng giống với Implanon loại que tránh thai này cũng có khả năng áp dụng với nhiều đối tượng khác nhau và sau khi tháo que ra khỏi cơ thể bạn vẫn sẽ quay trở lại khả năng mang thai hoàn toàn bình thường.
3. Quy trình cấy và tháo que tránh thai
3.1 Quy trình cấy que tránh thai vào cơ thể
– Trước khi tiến hành cấy que: Đầu tiên bác sĩ sẽ đánh giá về tính ổn định của que cấy tránh thai (bao gồm cả ưu điểm và nhược điểm) và thảo luận các vấn đề sức khỏe liên quan đến que cấy.
– Thực hiện thủ thuật: Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiêm một lượng nhỏ thuốc gây tê dưới vùng da ở phía trong cánh tay không thuận của bạn. Sau khi thuốc gây tê phát huy tác dụng, bác sĩ sẽ cấy que tránh thai ở tại vị trí đó bằng dụng cụ hỗ trợ cấy vô trùng. Sau khi thực hiện cấy xong bác sĩ sẽ tiến hành quấn băng tại chỗ cấy trong vòng 24 giờ. Thời gian tiến hành thủ thuật chỉ diễn ra trong vòng vài phút, vì vậy bạn không cần phải quá lo lắng về vấn đề cấy que tránh thai có đau hay không nhé.
Thời gian tiến hành thủ thuật cấy que tránh thai diễn ra nhanh chóng chỉ trong vòng vài phút
– Sau khi cấy: Bạn sẽ được bác sĩ tư vấn kỹ về các biểu hiện bất thường sau khi cấy que có thể xảy ra và đối với những trường hợp như thế nào phải gặp bác sĩ.
3.2 Quy trình tháo que tránh thai
Quá trình cấy que tránh thai cũng sẽ được tiến hành gần giống như với thời điểm bạn cấy vào. Lúc đầu, bác sĩ vẫn sẽ tiến hành tiêm thuốc tê vào vùng da đã được cấy que trước đó. Sau khi thuốc tê đã phát huy tác dụng thì bác sĩ sẽ nhanh chóng rạch một vết nhỏ dưới vùng da, khi đó phần cuối của que cấy sẽ được lộ ra và que cấy được đẩy ra hết thông qua vạch nhỏ này.
Quá trình lấy que ra khỏi cơ thể cũng diễn ra vô cùng nhanh chóng, chỉ kéo dài trong vòng một vài phút ngắn ngủi là đã có thể hoàn thành.
Có thể thấy rằng, cấy que tránh thai là một biện pháp phòng ngừa mang lại hiệu quả cao và phát huy tác dụng nhanh chóng. Với mức giá cấy que tránh thai phải chăng sẽ phù hợp với khả năng chi trả của rất nhiều chị em. Vậy nên, khi bạn đã sinh em bé và không muốn thực hiện các biện pháp phòng tránh như uống thuốc, sử dụng bao cao su,… thì đây hoàn toàn là một lựa chọn mà bạn nên cân nhắc. | thucuc | 1,427 |
Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu
Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý về xương khớp rất phổ biến. Nguyên nhân gây ra bởi các những dây chằng dọc cổ bị viêm và lắng đọng canxi khiến cho lỗ ra của rễ dây thần kinh hẹp lại, chèn ép vào dây thần kinh và tủy sống. Việc này khiến cho quá trình truyền máu và tín hiệu nên não bị ảnh hưởng gây ra đau đầu, chóng mặt và thêm một vài hiện tượng khác.
1. Thoái hóa đốt sống cổ gây ra triệu chứng gì?
Việc đau đầu do thoái hóa đốt sống cổ sẽ có những đặc trưng như sau:Cơn đau sẽ xuất hiện từ phía sau đầu. Xuất phát từ phía cột sống cổ sau đó lan rộng lên đỉnh đầu, trán và thái dương. Có nhiều trường hợp còn thấy cơn đau nhức truyền cả sang mắt ảnh hưởng tới tầm nhìn gây khó chịu và bất tiện. Cơn đau đầu này thường xuyên xuất hiện khi có sự thay đổi của thời tiết hay khi chúng ta vận động mạnh. Cơn đau thường kéo dài trong nhiều giờ nên ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt hàng ngày.Hiện tượng đau cổ: cơn đau từ cổ và sau đó lan tỏa sang gáy và hai bên tai.Có hiện tượng cứng cổ: Cơn đau này khiến cho người bị rất khó chịu vì nó ảnh hưởng đến việc di chuyển và cử động cổ, khiến tầm nhìn và quan sát trở nên hạn chế. Bệnh nhân khó xoay đầu, gập hay ngửa cổ. Nếu xuất hiện cứng cổ chúng ta có thể xoa bóp nhẹ nhàng kết hợp với nghỉ ngơi, chắc chắn hiện tượng cứng cổ sẽ thuyên giảm.
2. Thoái hóa đốt sống cổ có nguy hiểm không?
Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu gây ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Không những vậy tình trạng này còn nguy hiểm nên bệnh nhân cần chú ý:Nếu thoái hóa đốt sống cổ chỉ gây ra những cơn đau đầu nhẹ thì có thể nghỉ ngơi, thư giãn và nên điều chỉnh lại thói quen nằm, ngồi, vận động. Cũng như kiểm tra xem giường, đệm đã phù hợp với bản thân chưa. Từ đó kết hợp thêm với những bài tập nhẹ nhàng cho cải thiện.Nếu thoái hóa đốt sống cổ gây ra những cơn đau đầu dai dẳng và khó chịu thì nên có sự chủ động thăm khám và điều trị với bác sĩ. Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu có thể gây ra những biến chứng rất nguy hiểm như: rối loạn tuần hoàn máu não, rối loạn tiền đình, đau nửa đầu hay đau dây thần kinh chẩm...
3. Thoái hóa đốt sống cổ gây ra những bệnh gì?
Đây là thắc mắc chung của nhiều người bệnh bị thoái hóa đốt sống cổ. Vì chúng gần với cơ quan trung ương là não nên khi có những dấu hiệu bị thoái hóa đốt sống cổ bệnh nhân nên thận trọng và cẩn thận.Triệu chứng đầu tiên thoái hóa đốt sống cổ gây ra là thiếu máu lên não. Chúng thường đi kèm những dấu hiệu của bệnh rối loạn tiền đình như: đau đầu, ù tai, chóng mặt và xây xẩm mặt mày trong thời gian ngắn là vài phút, buồn nôn hay nôn khi mất thăng bằng. Khi đứng lên ngồi xuống đột ngột, dễ ngã, mất tập trung và lo lắng, ăn ngủ kém dẫn đến trầm cảm. Nguyên nhân là do khu vực sau ốc tai – khu vực tiền đình đang bị những tổn thương dẫn đến khả năng mất cân bằng cơ thể.Thoái hóa đốt sống cổ còn gây ra hiện tượng chóng mặt. Hiện tượng chóng mặt này xảy ra khi người bệnh cúi hay ngửa cổ đột ngột rồi có những động tác như xoay lắc cổ, thời tiết thay đổi, chơi thể thao, chạy nhảy và thay đổi tư thế đột ngột.Hiện tượng chóng mặt có khác với triệu chứng của các bệnh khác ở chỗ là có thêm hiện tượng ù tai. Người bệnh sẽ luôn luôn có cảm giác như nghe thấy tiếng gió, chuông bên trong tai làm cho bản thân bị căng thẳng và thậm chí là rối loạn giấc ngủ... Lâu dần sẽ gây nên hiện tượng đau dây thần kinh chẩm, hội chứng tuần hoàn hay rối loạn thần kinh thực vật... Đây là những biến chứng rất nguy hiểm của thoái hóa đốt sống cổ.
4. Cách xử lý khi bị thoái hóa đốt sống cổ gây ra đau đầu?
4.1. Với những trường hợp nhẹ. Khi thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu chóng mặt ở mức độ nhẹ và chịu đựng được, người bệnh nên tăng cường thời gian nghỉ ngơi, thả lỏng cơ thể và thư giãn để cơn đau được giảm một cách tự nhiên nhất.Bạn cũng có thể kết hợp với những bài xoa bóp, massage như day, bấm huyệt nhẹ nhàng để giúp việc tuần hoàn máu lên não tốt hơn. Thực hiện chườm nóng / lạnh lên vùng cổ đau nhức ( nên chườm lạnh khi có những dấu hiệu sưng viêm đỏ và đau).4.2. Chữa bệnh bằng bài thuốc dân gian. Có thể tham khảo thêm từ những bài thuốc dân gian cho những bệnh nhân bị nhẹ hay dị ứng với thuốc tây y. Những bài thuốc dân gian có lợi ích là dễ tìm kiếm, an toàn lại tiện lợi. Bạn có thể tham khảo những bài thuốc sau:Lá lốt, đinh lăng và cây xấu hổ: Ba loại trên lấy với số lượng bằng nhau, sao khô sau đó sắc lấy nước uống hàng ngày.Lá lốt, cây chó đẻ và ngải cứu: Ba loại cây trên lượng bằng nhau vừa đủ rửa sạch, xay nhuyễn sau đó sao nóng và cho vào tấm vải sạch bọc rồi đắp lên vùng cổ bị đau nhức.Cây mật gấu sau khi lấy được rửa sạch và lấy 30g sắc với 300ml nước và chia làm 3 lần uống sáng, chiều tối sau ăn bệnh sẽ đỡ.4.3. Sử dụng thuốc Tây y. Có thể tham khảo những loại thuốc sau đây:Thuốc giảm đau không chứa NSAID có trong Aspirin, Indomethacin hay Meloxicam. Sử dụng thuốc giãn cơ, giảm cứng cơ ở cổ như Decotratyl, Tolperisone hay Eperisone HCL...Thuốc chống viêm không chứa corticoid. Thuốc giảm đau thần kinh có trong các Vitamin nhóm B như: B1, B6, B12.Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu là một bệnh lý phổ biến về xương khớp, thường gây khó chịu cho người bệnh và ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên chúng ta hoàn toàn có thể ngăn ngừa chứng bệnh này bằng cách xây dựng một lối sinh hoạt khoa học. Nếu không may bệnh thoái hóa đốt sống cổ “ghé thăm” bạn hãy bình tĩnh và tìm cách xử lý phù hợp sao cho an toàn và chữa bệnh một cách hiệu quả nhất. | vinmec | 1,185 |
Liều dùng thuốc Molnupiravir 400mg
Đại dịch COVID-19 đã từng bước được kiểm soát tại Việt Nam và trên khắp thế giới. Bên cạnh vắc-xin và những biện pháp phòng bệnh thì sự xuất hiện của thuốc Molnupiravir 400mg đã giúp cải thiện tử vong ở những bệnh nhân Covid-19 nhẹ đến trung bình.
1. Thuốc Molnupiravir 400mg là gì?
Thuốc Molnupiravir 400mg là sản phẩm được bác sĩ chỉ định để điều trị bệnh nhân COVID-19 mức độ từ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành. Chỉ định sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg được đặt ra khi bệnh nhân có xét nghiệm dương tính với SARS-Co. V-2 và kèm theo ít nhất 1 yếu tố nguy cơ tiến triển bệnh nặng.Về mặt cơ chế dược lý, hoạt chất Molnupiravir là tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành chất tương tự Ribonucleoside-N-Hydroxy Cytidin (NHC). Chất chuyển hóa này sẽ phân bố vào các mô của cơ thể, sau đó tiếp tục được Phosphoryl hóa thành dạng Ribonucleoside triphosphate (NHC-TP) và có hoạt tính dược lực. Cơ chế tác dụng của NHC-TP là trực tiếp gắn vào ARN virus bằng enzym ARN polymerase, từ đó gây lỗi hàng loạt trong hệ gen của virus dẫn đến ức chế quá trình sao chép.Trong thử nghiệm nuôi cấy tế bào, NHC có hoạt tính chống lại SARS-Co. V-2 với nồng độ hiệu quả 50% (EC50) trong khoảng 0.67 đến 2.66 μM trên tế bào A549 và với nồng độ trong khoảng 0.32 đến 2.03 μM trên tế bào Vero E6.Đáng chú ý, NHC có hoạt tính tương tự trên các biến thể SARS-Co. V-2 bao gồm B.1.1.7 (Alpha), B.1351 (Beta), P.1 (Gamma), và B.1.617.2 (Delta) với các giá trị EC50, tương ứng lần lượt là 1.59, 1.77, 1.32 và 1.68 μM.Các nghiên cứu không quan sát thấy ảnh hưởng của NHC trên hoạt tính kháng virus in-vitro chống lại SARS-Co. V-2 khi thử nghiệm kết hợp với Abacavir, Emtricitabine, Hydroxychloroquine, Lamivudin, Nelfinavir, Remdesivir, Ribavirin, Sofosbuvir hay Tenofovir.
2. Thuốc Molnupiravir 400mg liều dùng như thế nào?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, liều dùng thuốc Molnupiravir 400mg ở người trưởng thành là 800mg/lần x 2 lần/ngày, uống cách nhau mỗi 12 giờ trong thời gian ngày. Các khuyến cáo của Bộ Y tế chưa cho thấy mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc Molnupiravir 400mg khi sử dụng kèo dài hơn 5 ngày.Theo khuyến cáo hiện tại, bệnh nhân nên uống thuốc Molnupiravir 400mg sớm nhất có thể sau khi có xét nghiệm dương tính với SARS-Co. V-2 và trong vòng 5 ngày kể từ khi các triệu chứng đầu tiên khởi phát. Nếu quên một liều dùng thuốc Molnupiravir 400mg trong vòng 10 giờ so với thời điểm bình thường, bệnh nhân nên uống bổ sung ngay khi có thể và tiếp tục dùng thuốc theo kế hoạch thông thường. Nếu đã quá 10 giờ thì bệnh nhân không nên uống bổ sung liều dùng thuốc Molnupiravir 400mg đã quên mà cần hãy đợi đến thời điểm của liều kế tiếp theo lịch trình. Lưu ý: Tuyệt đối không uống gấp đôi liều thuốc Molnupiravir 400mg để bù lại liều đã quên.Bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg quá 5 ngày liên tiếp và cũng không sử dụng để dự phòng trước hay sau phơi nhiễm.Không sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg để điều trị khởi đầu cho bệnh nhân cần nhập viện do COVID-19 do chưa ghi nhận lợi ích ở nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, những trường hợp đã được sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg trước khi nhập viện vẫn có thể tiếp tục sử dụng thuốc cho đủ liệu trình điều trị theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
3. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg
Bên cạnh thắc mắc thuốc Molnupiravir 400mg liều dùng như thế nào, bệnh nhân sử dụng sản phẩm này cần lưu ý những vấn đề sau:Chống chỉ định ở người có bằng chứng quá mẫn hay dị ứng với Molnupiravir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Không khuyến cáo sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg cho phụ nữ đang thai, trong thời gian cho con bú và trẻ em dưới 18 tuổi;Phụ nữ có khả năng mang thai và trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp và có hiệu quả trong quá trình điều trị và trong vòng 4 ngày sau khi sử dụng liều thuốc Molnupiravir 400mg cuối cùng;Phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ: Khuyến cáo không cho con bú trong thời gian điều trị và trong vòng 4 ngày sau khi sử dụng liều thuốc Molnupiravir 400mg cuối cùng;Đối với nam giới trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp và hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều thuốc Molnupiravir 400mg cuối cùng;Một lưu ý cực kỳ quan trọng là bệnh nhân cần được các bác sĩ thăm khám và tư vấn sử dụng thuốc Molnupiravir 400mg để đảm bảo an toàn, hợp lý và hiệu quả. | vinmec | 855 |
Phương pháp tầm soát và điều trị tai biến mạch máu não
Tai biến luôn là nỗi ám ảnh của nhiều người, nhất là những người có tiền sử về huyết áp và bệnh nền. Bệnh một khi đã tái phát thì tỷ lệ sống không cao và khả năng điều trị phục hồi cũng không đạt nhiều kết quả. Việc điều trị tai biến mạch máu não có đạt hiệu quả hay không phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Trong đó thời gian và phương pháp điều trị luôn là yếu tố quyết định.
1. Những điều cần biết về tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não là tình trạng máu lên não đột ngột bị mất hoặc chảy máu trong sọ não, làm chết các tế bào não. Từ đó dẫn đến liệt, rối loạn ngôn ngữ, mất cảm giác hay hôn mê, khả năng gây tử vong cao. Bệnh nhân tai biến sau điều trị khó phục hồi, khả năng hồi phục chức năng không cao. Do vậy, các bệnh nhân tai biến luôn là gánh nặng về kinh tế đối với mỗi gia đình.
Dấu hiệu tai biến mạch máu não
Các dấu hiệu sau đây đang cảnh báo tai biến mạch máu não ở các mức độ từ nhẹ đến nặng:
Bệnh nhân có cảm giác bị tê hoặc yếu ở mặt, tay chân hoặc một nửa người rất đột ngột.
Có dấu hiệu loạn ngữ, lú lẫn, mất cảm giác, rối loạn thị giác.
Bị choáng váng, mất thăng bằng, không tự điều khiển được tay chân.
Đau đầu đột ngột, cùng rất nhiều dấu hiệu khác.
Khi bắt đầu có triệu chứng đầu tiên, bệnh nhân có khả năng điều trị tai biến mạch máu não có khả năng phục hồi tốt nếu được cấp cứu trong vòng 3-4 tiếng. Để càng lâu, khả năng điều trị phục hồi càng giảm, tỷ lệ tử vong cao.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính gây tai biến là do thiếu máu cục bộ, xơ vữa động mạch, xuất huyết não, cao huyết áp, và nhiều nguyên nhân khác do bệnh lý, bệnh nền, tuổi cao,...
Những đối tượng có nguy cơ tai biến cao
Nhóm đối tượng sau thuộc dạng có nguy cơ cao bị tai biến mạch máu não: người già, người cao tuổi có bệnh nền về tim mạch và huyết áp, người béo phì, người nghiện rượu hoặc thuốc lá, người ít vận động, bị stress dài ngày, bệnh nhân tiểu đường, huyết áp,...
2. Phương pháp điều trị tai biến mạch máu não
Việc điều trị tai biến mạch máu não nhằm giảm tỷ lệ tử vong, phục hồi tối đa các chức năng cơ thể bị ảnh hưởng sau tai biến. Hiện nay, việc điều trị tai biến ứng dụng những phương pháp sau:
Phương pháp điều trị tổng hợp
Là áp dụng nhiều phương pháp cùng một lúc như: thay đổi tư thế nằm, truyền dịch, dẫn lưu, tăng thông khí, phẫu thuật, sử dụng thuốc,... Bệnh nhân được theo dõi nghiêm ngặt, nuôi ăn bằng đường sonde dạ dày, cung cấp dinh dưỡng dạng lỏng. Theo dõi và áp dụng các phương pháp điều trị tích cực nhằm phục hồi tốt nhất các khả năng về nhận thức, cảm giác, tri giác của bệnh nhân, chống nhiễm trùng.
Phương pháp điều trị đặc hiệu
Áp dụng cho cho những bệnh nhân bị tai biến do đột quỵ thiếu máu não. Phương pháp chính là dùng thuốc tiêu huyết khối, thuốc chống kết tập tiểu cầu. Chủ yếu là dùng thuốc aspirin điều trị dự phòng và điều trị tắc mạch. Cùng với đó là các loại thuốc chống đông máu máu, điều trị tiêu cục huyết khối, thuốc bảo vệ tế bào thần kinh, dinh dưỡng thần kinh,... Phương pháp này chỉ hiệu quả với những bệnh nhân tai biến được phát hiện sớm và đưa đến bệnh viện trong khoảng 3-4 tiếng khi xuất hiện triệu chứng.
Điều trị dự phòng tai biến mạch máu não
Có thể thấy, việc điều trị tai biến mạch máu não thường khó đạt được kết quả do nhiều yếu tố khác nhau. Do vậy, để tránh gặp phải tình trạng này thì cách tốt nhất là có giải pháp dự phòng ngay từ sớm. Nhất là với nhóm người có nguy cơ cao, người mắc các bệnh về đường huyết, tim mạch, người già yếu,... và kiểm soát bệnh lý hiệu quả. Xây dựng lối sống lành mạnh, tăng cường hoạt động thể dục, phòng tránh xơ vữa động mạch ở người già...
3. Tầm quan trọng của tầm soát tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não gây nên những hậu quả khôn lường. Đặc biệt là việc khó phục hồi tổn thương và các chức năng của người bệnh sau tai biến. Do vậy, việc tầm soát tai biến mạch máu não hiện nay được coi như giải pháp hữu hiệu để góp phần quan trọng ngăn ngừa tình trạng nguy hiểm này.
Những người có nguy cơ cao bị tai biến khi được tầm soát sẽ xác định được nguy cơ, mức độ và khả năng bị tai biến bất ngờ. Từ đó có những giải pháp điều trị dự phòng hữu hiệu. Đồng thời, khi đã xác định được nguy cơ tai biến thì bản thân người bệnh và người nhà có thể
chủ động theo dõi hàng ngày một cách chặt chẽ. Từ đó có thể chủ động trong việc phát hiện các dấu hiệu tai biến ngay từ rất sớm và dưa bệnh nhân đi cấp cứu kịp thời. Điều này vô cùng quan trọng trong hiệu quả điều trị tai biến tai biến mạch máu não.
Những người cần tầm soát tai biến
Những đối tượng sau đây cần được tầm soát tai biến, đột quỵ:
Bệnh nhân mắc bệnh lý thiếu cục bộ, tiểu đường, đau nửa đầu Migraine, mắc bệnh tim mạch, hẹp động mạch, chứng ngưng thở khi ngủ, cao huyết áp,...
Người béo phì, có hàm lượng cholesterol cao,...
Người dùng hormone sau mãn kinh.
Người ít vận động thể thao, có lối sống không lành mạnh, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia,...
Tiền sử trong gia đình từng có người bị tai biến.
Người trên 45 tuổi trở lên có nguy cơ tai biến.
Các phương pháp tầm soát tai biến mạch máu não
Để tầm soát tai biến, đột quỵ, hiện nay ngành y học áp dụng những phương pháp sau đây:
- Chụp MRI: Chụp cộng hưởng từ giúp phát hiện và phân biệt giữa nhồi máu não và xuất huyết não. Ngoài ra chụp MRI sọ não còn giúp phát hiện các tổn thương, u, viêm não, tình trạng teo não, dị dạng mạch não,...
- Điện tim thường (ECG): Nhằm phát hiện các vấn đề bất thường ở tim, bệnh lý về tim mạch, các rối loạn tim mạch, đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim,...
- Xét nghiệm máu: thông qua xét nghiệm huyết học, đông máu hoặc sinh hóa máu để phát hiện các bất thường trong máu, sự bất thường ở hồng cầu, thiếu máu, nhiễm trùng máu, rối loạn đông máu,... Đây là những yếu tố gây nguy cơ tai biến cao.
- Soi đáy mắt trực tiếp: Kiểm tra tầm nhìn, đánh giá tình trạng tổn thương đáy mắt do bệnh lý tiểu đường hoặc huyết áp cao.
- Chụp X-quang: Nhằm đánh giá tình trạng của lồng ngực và tim mạch.
Ngoài ra còn có thể áp dụng thêm các phương pháp khác như: siêu âm bụng, siêu âm Doppler tim, siêu âm Doppler động mạch cảnh, chụp CT,... Nhằm đánh giá một cách tổng quát, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong cơ thể, nhất là vùng não, mạch máu để có phương án điều trị dự phòng ngay từ sớm, hạn chế tối đa nguy cơ bị tai biến cho người bệnh. | medlatec | 1,303 |
Công dụng thuốc Haloperidol 0,5%
Thuốc Haloperidol 0,5% để sử dụng điều trị bệnh về tâm thần. Khi sử dụng thuốc, bạn cần được chỉ định kê đơn của bác sĩ để tránh phản ứng phụ nguy hiểm xảy ra. Sau đây là một số thông tin chia sẻ giúp bạn hiểu Haloperidol 0,5% là thuốc gì.
1. Công dụng của thuốc Haloperidol 0,5%
Thuốc Haloperidol 0,5% có thành phần chính là Haloperidol với hàm lượng 5 mg. Ngoài ra, thuốc còn được kết hợp cùng 1 số tá dược khác để đạt nồng độ 0,5%. Haloperidol là thành phần có công dụng tác động lên hệ thần kinh và hệ ngoại ngoại tháp. Bằng khả năng tương tác với hệ thần kinh trung ương, thuốc Haloperidol 0,5% có thể mang lại hiệu quả cho những bệnh nhân mắc phải bệnh lý như nôn, tâm thần, kích động tâm lý, suy giảm trí nhớ hay lo âu.Khi dùng thuốc Haloperidol 0,5%, bạn cần hỏi bác sĩ về chỉ định sử dụng. Do đặc điểm của thuốc điều trị tâm thần nhiều phản ứng phụ nên bạn cần lưu ý dùng đúng theo hướng dẫn bác sĩ. Haloperidol 0,5% được chỉ định để điều trị:Trạng thái kích động;Bệnh hoang tưởng;Bệnh nhân thường xuyên mê sảng có tác động của rượu bia;Người mắc hội chứng tâm thần mãn tính;Tình trạng nôn không kiểm soát sau khi hóa trị, xạ trị.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Haloperidol 0,5%
Thuốc Haloperidol 0,5% được bào chế dạng dung dịch đo lường, mỗi ống đạt 1 ml. Dung dịch thuốc Haloperidol 0,5% sử dụng tiêm cho bệnh nhân. Thông thường bác sĩ sẽ yêu cầu tiêm bắp. Tùy vào mỗi người bệnh có thể cân nhắc sử dụng bằng cả phương pháp truyền tĩnh mạch.Liều dùng của thuốc Haloperidol 0,5% được chỉ định theo bệnh tình cụ thể. Tuy nhiên bạn có tham khảo liều tiêm cho bệnh nhân tâm thần và bệnh nhân ung thư. Các trường hợp không có
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Haloperidol 0,5%
Trước khi dùng Haloperidol 0,5%, người bệnh nên tìm hiểu sơ qua về nhóm đối tượng chống chỉ định sử dụng thuốc. Thông thường, các bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Haloperidol sẽ phải đổi thuốc khác. Ngoài ra, nếu bạn nằm trong một số trường hợp sau nên tránh dùng thuốc Haloperidol 0,5%:Bệnh Parkinson.Đang sử dụng thuốc có nguy cơ tương tác với Haloperidol 0,5% như Levodopa.Trẻ nhỏ.Người cao tuổi.Phụ nữ trong và sau thai kỳ.Bệnh nhân mắc các hội chứng bệnh lý liên quan đến hệ tuần hoàn.Công nhân hay lái xe thường xuyên làm việc với máy móc hoặc yêu cầu công việc cần tập trung.Bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang điều trị bệnh lý suy gan thận.
4. Phản ứng phụ của thuốc Haloperidol 0,5%
Thuốc Haloperidol 0,5% có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng khi sử dụng. Ngoài dùng đúng liều lượng chỉ định thì kiểm tra sức khỏe thường xuyên cũng là cách đánh giá công dụng thuốc Haloperidol 0,5% mang lại. Bạn cần lưu ý một vài biểu hiện phản ứng phụ sau để kịp thời phát hiện và xử lý từ sớm:Vẹo cổ;Co giật;Cứng hàm;Hội chứng ngoại tháp;Rối loạn giấc ngủ khiến người bệnh ngủ nhiều hơn vào ban ngày;Hạ huyết áp;Rối loạn khả năng chuyển hóa và rối loạn nội tiết;Đau bụng kinh;Tăng tiết sữa;Vô kinh;Tăng kích cỡ vòng 1 ở nam và nữ;Suy nhược tâm lý;Tăng cân;Da xanh;Thân nhiệt tăng;Toát mồ hôi không kiểm soát;Giảm các chỉ số công thức máu khi kiểm tra;Giảm tiểu cầu;Mất bạch cầu hạt.
5. Tương tác với thuốc Haloperidol 0,5%
Thuốc Levodopa có thể tương tác nhanh khi sử dụng cùng Haloperidol 0,5%. Đây là 2 loại thuốc không được phép dùng đồng thời. Ngoài ra, bạn cần tránh sử dụng thuốc Haloperidol 0,5% cùng với Alcool để giảm nguy cơ gây quá liều.Khi dùng thuốc Haloperidol 0,5%, bạn cần thường xuyên kiểm tra các thông số như huyết áp, chỉ số công thức máu. Tránh dùng thuốc Haloperidol 0,5% cùng các loại thuốc điều trị huyết áp hay thuốc điều trị trầm cảm để giảm nguy cơ gây ảnh hưởng đến tác động của thần kinh.Sự tương tác của các loại thuốc cùng loại luôn có nguy cơ dẫn đến quá liều. Nhưng sự tương tác giữa thực phẩm cũng là vấn đề có thể nghiêm trọng. Nếu bạn thường xuyên dùng đến chất kích thích hay món ăn không tốt cho sức khỏe nên từ bỏ sớm để đảm bảo công dụng thuốc Haloperidol 0,5%.Haloperidol 0,5% được liệt vào danh sách thuốc độc bảng B. Vì thế không thể tùy tiện sử dụng khi chưa được bác sĩ cho phép. Người bệnh điều trị tâm lý bằng thuốc tâm lý nếu không có bác sĩ theo dõi chỉ định sẽ khiến bệnh trở nên nặng hơn. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc Haloperidol 0,5%, bạn nên đến bệnh viện kiểm tra để bác sĩ cung cấp thông tin tư vấn giúp bạn hiểu rõ thuốc Haloperidol 0,5% là thuốc gì. Đồng thời có thể đánh giá mức độ phù hợp của thuốc với tình trạng bệnh đang cần điều trị. | vinmec | 873 |
Công dụng thuốc Rewisca 50mg
Rewisca là thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh. Vậy thuốc Rewisca 50mg là gì và cần dùng thuốc như thế nào cho đúng cách?
1. Chỉ định của thuốc Rewisca 50mg
Thuốc Rewisca được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có chứa thành phần chính là Pregabalin với hàm lượng 50mg. Thuốc Rewisca chỉ định trong điều trị một số trường hợp sau:Điều trị các cơn đau thần kinh do hệ thần kinh trung ương ngoại vi ở người lớn. Điều trị bệnh động kinh: Đây được xem là 1 liệu pháp hỗ trợ cho người lớn có những cơn động kinh cục bộ có hoặc không kèm theo co giật toàn thân thứ phát.Điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) ở người lớn.Chống chỉ định của thuốc Rewisca 50mg cho các đối tượng có tiền sử quá mẫn với Pregabalin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.2. Cách dùng thuốc Rewisca 50mg. Cách dùng: Thuốc Rewisca 50mg được sử dụng bằng đường uống vào thời trong hoặc ngoài bữa ăn đều được. Liều dùng:Liều dùng của thuốc đối với người lớn trong khoảng từ 150 -600mg/ ngày, chia ra 2 hoặc 3 lần tùy vào chỉ định như sau:Điều trị đau thần kinh: Liều dùng có thể được bắt đầu với từ 150mg/ ngày, chia 2 hoặc 3 lần. Sau đó tùy vào khả năng dung nạp và đáp ứng của từng cá thể mà liều dùng có thể được tăng đến 300mg/ ngày sau khoảng 3-7 ngày. Trong trường hợp cần thiết có thể tăng đến tối đa 600mg/ ngày sau khoảng 7 ngày tăng liều.Điều trị bệnh động kinh: Bắt đầu với liều 150m/ ngày, chia làm 2-3 lần. Sau đó tùy vào khả năng dung nạp và đáp ứng của từng cá thể mà liều dùng có thể được tăng đến 300mg/ ngày sau 7 ngày. Trong trường hợp cần thiết có thể dùng liều tối đa 600mg/ ngày sau khoảng 7 ngày tăng liều.Điều trị các trường hợp rối loạn lan tỏa: Sử dụng liều từ 150-600mg/ ngày, chia làm 2-3 lần. Cần tái đánh giá hiệu quả sau điều trị thường xuyên và xem xét tăng liều lên đến 300mg/ ngày sau 7 ngày. Sau đó có thể tăng đến 450mg/ ngày trong vòng 7 ngày. Liều tối đa của thuốc là 600mg/ ngày có thể sử dụng được sau 7 ngày tăng liều.Cần xem xét điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận tùy thuộc vào giá trị mức thanh thải creatinin như sau:Độ thanh thải creatinin ≥ 60ml/phút: Khởi đầu với liều 150mg/ ngày x 2-3 lần/ ngày. Liều tối đa 600mg/ ngày x 2-3 lần/ngày.Độ thanh thải creatinin ≥ 30 và < 60ml/phút: Khởi đầu với liều 75mg/ ngày x 2-3 lần/ ngày. Liều tối đa 300ng/ ngày x 2-3 lần/ ngày.Độ thanh thải creatinin ≥ 15 và < 30ml/phút: Khởi đầu với liều 25-50mg/ ngày x 1-2 lần/ngày. Liều tối đa 150ng/ ngày x 1-2 lần/ngày.Độ thanh thải creatinin <15ml/phút: Khởi đầu với liều 25mg/ ngày x 1 lần/ ngày. Liều tối đa 75mg/ ngày x1 lần/ ngày.Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc khi dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi và thanh thiếu niên (12-17 tuổi) chưa được xác định nên chỉ sử dụng thuốc cho đối tượng trên 18 tuổi. Người lớn trên 65 tuổi có thể cân nhắc giảm liều do chức năng thận đã suy giảm.
3. Tác dụng phụ của thuốc Rewisca 50mg
Thuốc Rewisca 50mg có thể gây ra một số tác dụng phụ ở một số hệ cơ quan như: Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Hiếm gặp trường hợp giảm bạch cầu trung tính.Rối loạn hệ miễn dịch: Thỉnh thoảng xuất hiện phản ứng quá mẫn.Rối loạn chuyển hóa dinh dưỡng: Tăng cảm giác thèm ăn.Rối loạn tâm thần: Tâm trạng sảng khoái, dễ bị kích thích, lú lẫn, mất phương hướng, giảm ham muốn tình dục và mất ngủ.Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, đau đầu và ngủ gà.4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Rewisca 50mg. Khi có chỉ định ngưng sử dụng thuốc thì cần giảm từ từ trong thời gian tối thiểu 1 tuần không phụ thuộc vào chỉ định.Thận trọng khi sử dụng trong những trường hợp sau:Người mắc bệnh tiểu đường: Có số ít trường hợp bệnh nhân bị tiểu đường xuất hiện tình trạng tăng cân khi dùng pregabalin.Phản ứng quá mẫn: Cần ngưng sử dụng khi xuất hiện các triệu chứng của phản ứng quá mẫn như sưng mặt và quanh miệng hoặc viêm đường hô hấp trên.Đến nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về việc ngừng sử dụng thuốc chống động kinh dùng đồng thời để dùng đơn độc Pregabalin.Một số triệu chứng có thể xuất hiện khi ngưng thuốc như: Mất ngủ, buồn nôn, đau đầu, bồn chồn, tiêu chảy, hội chứng cúm, trầm cảm, tình trạng kích động, đau, co giật, tăng tiết mồ hôi và chóng mặt.Cần thận trọng khi sử dụng Pregabalin cho đối tượng người lớn tuổi đã có tổn thương tim mạch.Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về lợi ích và tác hại khi sử dụng Pregabalin cho phụ nữ mang thai. Do đó không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai trừ những trường hợp thật sự cần thiết khi lợi ích của việc điều trị cho người mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai.Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, ngủ gà, do đó nên thận trọng khi sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.5. Tương tác giữa Rewisca 50mg và các thuốc khác. Rewisca có thể làm tăng tác dụng của ethanol và lorazepam.Khi thực hiện các thử nghiệm lâm sàng bằng cách sử dụng đồng thời pregabalin dùng đường uống với oxycodone, lorazepam hoặc ethanol không thấy xuất hiện các ảnh hưởng quan trọng trên lâm sàng đối với hệ hô hấp.Rewisca 50mg làm tăng sự suy giảm nhận thức và chức năng vận động tho do oxycodone gây ra.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Rewisca 50mg thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Rewisca 50mg phù hợp.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Rewisca 50mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Rewisca 50mg là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 1,164 |
Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn được chỉ định trong trường hợp nào?
Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn đang là xu hướng tất yếu của nền y học trên thế giới cũng như tại Việt Nam bởi những ưu điểm vượt trội mà phương pháp này mang lại trong phẫu thuật bệnh lý tim mạch.
1. Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn là gì?
Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn và phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh tim bẩm sinh và bệnh tim mắc phải ở người lớn đã trở thành hai phương pháp điều trị khá phổ biến tại Việt Nam trong những năm gần đây. Phương pháp này cho thấy sự tiến bộ của nền y học, với nhiều ưu điểm vượt trội, giúp các bệnh nhân có thể nhanh chóng hồi phục sau mổ và hạn chế để lại sẹo.Tại Việt Nam, phương pháp mổ tim hở ít xâm lấn được áp dụng trong điều trị bệnh tim mạch cho cả trẻ lớn và người lớn. Đây là xu hướng phát triển của y khoa trên thế giới cũng như tại nước ta.Thông thường, để thực hiện phẫu thuật tim hở, các bác sĩ tiếp cận đến tim qua đường mổ ở giữa xương ức. Điều này không chỉ có nguy cơ để lại sẹo dài mà còn gây ra nhiều biến chứng khi phải tiến hành tách xương ức (khiến cho phần xương này gồ lên ở bé gái). Do đó, phương pháp mổ tim hở ít xâm lấn dưới hướng dẫn của nội soi được ứng dụng để tránh tối đa việc phải can thiệp sâu vào vùng xương ức.Để thực hiện tốt phương pháp phẫu thuật tim hở ít xâm lấn, đòi hỏi bác sĩ phải thật thuần thục trong phẫu thuật kinh điển và có chuyên môn cao trong lĩnh vực ngoại khoa tim mạch. Khi phẫu thuật tim cho bệnh nhân, trái tim sẽ ngừng đập, phổi không hoạt động, nhưng vẫn phải giữ bệnh nhân sống và tiên lượng ổn định. Vì vậy, để can thiệp tổn thương tim, bác sĩ sẽ phải sửa chữa ở những vị trí thương tổn qua đường mổ ngực rất nhỏ (tính chất ít xâm lấn) và đòi hỏi có hệ thống video của máy nội soi để hỗ trợ việc nhìn rõ hơn vùng mổ. Các dụng cụ phẫu thuật trang bị cho ca mổ cũng phải là dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật nội soi tim. Chỉ định phẫu thuật tim hở ít xâm lấn trong trường hợp nào?
Phẫu thuật đóng lỗ thông liên nhĩ: Đây là một dạng bệnh tim bẩm sinh khiến cho máu chảy giữa hai buồng tim (nhĩ trái và nhĩ phải). Khi bị thông liên nhĩ, dòng máu di chuyển bất thường từ nhĩ trái qua nhĩ phải và xuống thất phải. Hậu quả làm tâm thất phải phải nhận thêm một lượng máu nên dần dần sẽ giãn ra và dẫn đến suy thất phải.Phẫu thuật bệnh van 2 lá: Khi cần sửa van hoặc thay van hai lá. Khi bị hẹp van hai lá, lượng máu từ tâm nhĩ trái đổ xuống tâm thất trái sẽ bị hạn chế. Mặt khác, hở van hai lá khiến cho một lượng máu xuống tâm thất trái bị trào ngược trở lại tâm nhĩ trái. Do đó, trong cả hai trường hợp của bệnh van 2 lá đều khiến tim phải làm việc nhiều hơn để đảm bảo cung cấp đủ lượng máu đi nuôi não, thận và các cơ quan khác của cơ thể, nguy cơ gây ra suy tim.Phẫu thuật bệnh van 3 lá: Nếu van ba lá bị hẹp, dòng máu từ tâm nhĩ phải xuống tâm thất phải sẽ bị cản trở. Nếu van ba lá đóng không kín (tức hở van), một phần máu từ tâm thất phải sẽ trào ngược trở lại tâm nhĩ phải. Cả hai trường hợp khác nhau của bệnh van 3 lá đều làm tăng nguy cơ suy tim.Thay van động mạch chủ: Van động mạch chủ có nhiệm vụ kiểm soát dòng máu giàu oxy từ tâm thất trái đi vào động mạch chủ, từ đó dẫn máu đi đến các cơ quan trên toàn cơ thể. Vì thế, đây là một van tim có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hệ tuần hoàn máu nói riêng và toàn cơ thể nói chung. Thay van động mạch chủ được áp dụng trong trường hợp hở van động mạch chủ hoặc hẹp van động mạch chủ, khi đó tâm thất trái phải làm việc nhiều hơn bình thường, dẫn đến thành tâm thất bị dày lên (phì đại) và buồng tâm thất to hơn (giãn).
Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có thể chỉ định trong nhiều trường hợp với hiệu quả cao
3. Ưu điểm của phẫu thuật tim hở ít xâm lấn
Bệnh nhân ít bị nhiễm trùng và đặc biệt là độ thẩm mỹ cao, không phải mang đường mổ dài (dưới 5cm);Khả năng hồi phục sau phẫu thuật khá cao, vết mổ nhanh liền.Giúp bệnh nhân hạn chế tối đa các tổn thương do phẫu thuật gây ra: đỡ đau do vết mổ nhỏ, ít gây mất máu, nguy cơ phải truyền máu thấp, không bị biến chứng viêm xương ức.Giảm thời gian hồi sức trong ICU cũng như thời gian nằm viện.Chăm sóc sau mổ của phẫu thuật tim hở ít xâm lấn đơn giản hơn so với phương pháp mổ kinh điển.
4.
Kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP): Giảm đau trọn vẹn, không cần morphin | vinmec | 940 |
Lấy nhau rồi mới biết chồng vô sinh phải làm sao?
Được làm cha, làm mẹ chính là thiên chức cao quý nhất của mỗi người. Tuy nhiên, thực trạng vô sinh hiện nay ngày càng phổ biến không chỉ ở nữ giới mà cả nam giới. Điều này đã khiến không ít gia đình mất đi niềm vui, hạnh phúc, thậm chí tan vỡ. Bài viết hôm nay sẽ giúp các chị em trả lời câu hỏi “chồng vô sinh phải làm sao?” nhé.
1. Thực trạng vô sinh ở nam giới
Vô sinh là tình trạng nam/nữ giới vì một lý do nào đó mà không thể có khả năng sinh sản, là tình trạng tuy có quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp tránh thai nhưng vẫn không có thai. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thì vô sinh, hiếm muộn là một trong những căn bệnh thuộc top ba các căn bệnh nguy hiểm nhất thế kỷ 21 (đứng sau bệnh tim mạch và ung thư). Trong số đó, Việt Nam là một trong những quốc gia thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương có tỷ lệ vô sinh nằm trong top cao nhất thế giới.
Theo thống kê của Bộ Y tế trong những năm gần đây, nam giới Việt Nam có tỷ lệ vô sinh cao và có xu hướng tăng nhanh hơn so với nữ giới. Vấn đề này khiến cho cánh phụ nữ vô cùng lo lắng, đặc biệt là khi đã cưới nhau, người vợ sẽ không biết rằng chồng vô sinh phải làm sao. Tuy rằng yêu nhau thì sẽ thông cảm cho nhau nhưng ở một mức độ nào đó và tuỳ vào từng người, vấn đề vô sinh, không có con sẽ để lại nhiều hệ luỵ đằng sau đó. Trong gia đình nếu không có tiếng cười, tiếng khóc của trẻ em thì gia đình sẽ trống vắng, tẻ nhạt và dần dần rạn nứt.
2. Những nguyên nhân dẫn đến vô sinh ở nam giới
Để biết chồng vô sinh phải làm sao thì trước tiên cần nắm rõ những nguyên nhân dẫn đến vô sinh của chồng. Dưới đây là ba lý do chính gây vô sinh ở nam giới:
Vô sinh do di truyền hoặc bẩm sinh: sinh ra đã có những dấu hiệu bất thường về cơ quan sinh dục.
Nam: Khuyết tật tinh hoàn, phụ tinh hoàn, ống dẫn tinh; các tuyến sinh dục hoạt động kém. Một số trường hợp trong thời kỳ bào thai tinh hoàn không được đưa xuống mà vẫn nằm trong xoang bụng dẫn đến không có khả năng sản sinh tinh trùng.
Vô sinh do bệnh lý: nhiều bệnh lý mắc phải ở toàn thân hay cục bộ cũng có thể gây vô sinh như:
Các bệnh xã hội lây qua đường tình dục: sùi mào gà, bệnh lậu, giang mai,…
Các bệnh cơ quan sinh dục: viêm tinh hoàn, rối loạn nội tiết tố (rối loạn sinh tinh, xuất tinh sớm,…)
Các bệnh thông thường: bệnh quai bị (viêm tuyến nước bọt mang tai) cũng có thể gây vô sinh do virus loại này có tính hướng sinh dục.
Vô sinh do lối sống hằng ngày: bên cạnh do các yếu tố cơ thể thì tác động bên ngoài cũng có vai trò lớn trong việc hình thành vô sinh ở nam giới:
Sử dụng nhiều chất kích thích: bia, rượu, thuốc lá,…
Sử dụng nhiều thuốc an thần, thuốc hạ huyết áp, gây tê, các thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc, tiếp xúc với các chất độc (Hg,…)
Lối ăn uống không lành mạnh, ăn nhiều thực phẩm không tốt cho sinh dục (đậu phụ, nước đậu, đậu tương,…)
Sinh hoạt tình dục không khoa học: tần suất quá nhiều, sử dụng các thực phẩm bổ trợ sinh dục,…
3. Các dấu hiệu của vô sinh ở nam giới
Dưới đây là những dấu hiệu vô sinh ở nam giới mà cánh mày râu và người vợ cần để ý:
Rối loạn xuất tinh: xuất tinh sớm, xuất tinh ngược (hiện tượng tinh dịch không xuất ra bên ngoài mà đi ngược vào trong, sau đó theo dòng nước tiểu ra ngoài) là một trong những dấu hiệu điển hình nhận biết vô sinh ở nam giới.
Rối loạn cương dương.
Tinh trùng bất thường: loãng hay đặc, có màu bất thường: tinh trùng quá loãng hay quá đặc, tinh dịch lẫn máu, mủ, bọt,… cũng là dấu hiệu của vô sinh ở nam giới.
Tiểu buốt: là dấu hiệu của viêm đường sinh dục hoặc viêm các tuyến sinh dục, ảnh hưởng đến hoạt động sinh dục, sinh sản ở nam giới.
Mắc các bệnh xã hội: bệnh lậu, giang mai, sùi mào gà, viêm cơ quan sinh dục,… là cách để nhận biết nam giới vô sinh, hiếm muộn.
Chức năng gan, thận yếu: gan, đặc biệt là thận có vai trò quan trọng trong sinh lý sinh dục nam giới. Vì thế khi mắc các bệnh về gan, thận thì sẽ giảm ham muốn, giảm chức năng sinh sản dẫn đến vô sinh.
Các dấu hiệu khác: giảm ham muốn, rối loạn cương dương, rụng tóc, da khô, lão hoá sớm, cơ nhão, luôn thấy mệt mỏi không muốn gần gũi,…
4. Giải pháp cho thắc mắc “chồng vô sinh phải làm sao?
”
Hiểu rõ được nguyên nhân dẫn đến hiện tượng vô sinh ở chồng, nhận biết được các dấu hiệu cho thấy chồng mình vô sinh. Vậy bây giờ các chị em có chồng vô sinh phải làm sao?
Điều trị vô sinh ở nam giới:
Điều trị vô sinh bằng nội khoa: Tuy được biết đến khá lâu nhưng đây vẫn là một trong những phương pháp điều trị vô sinh nam hữu hiệu nhất và chi phí cũng hợp lý, không quá đắt đỏ. Yêu cầu là bệnh nhân được chẩn đoán là vô sinh không quá nặng. Đồng thời bệnh nhân phải kiên trì, bền bỉ và tuân theo lời bác sĩ căn dặn (chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý, thuốc thang,…)
Điều trị vô sinh bằng phẫu thuật: Phương pháp này có ưu điểm là tiến hành nhanh chóng, có kết quả tốt ở những bệnh nhân vô sinh do vấn đề về ống dẫn tinh. Tuy nhiên, phương pháp này tốn chi phí khá cao và không phải trường hợp vô sinh nào cũng chữa được.
Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung: đây là một cách khắc phục vô sinh nam giới nhưng không có tác dụng chữa vô sinh nam. Kỹ thuật này áp dụng cho các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn.
Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm: đây là phương pháp hiện đại, mang lại niềm vui cho nhiều cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn. Phương pháp này sẽ thu trứng và tinh trùng từ vợ và chồng, sau đó trứng và tinh trùng tốt nhất sẽ được thụ tinh tạo thành hợp tử, nuôi cấy 3 - 5 ngày trong ống nghiệm, cuối cùng sẽ được đưa vào tử cung người vợ để mang thai như một thai nhi bình thường. Đây chính là một câu trả lời tốt cho câu hỏi “chồng vô sinh phải làm sao?
” | medlatec | 1,201 |
Viêm gan do rượu có phải bệnh nguy hiểm không?
Viêm gan do rượu là bệnh lý phổ biến với những người lạm dụng bia rượu. Nếu không được điều trị gan sẽ bị tổn thương nghiêm trọng và gây ra các biến chứng nguy hiểm khác.
1. Viêm gan do rượu là gì, biểu hiện bệnh như thế nào?
1.1. Tìm hiểu về viêm gan do rượu
Viêm gan do rượu là tình trạng gan bị tổn thương do tiêu thụ quá nhiều rượu bia, dung nạp vào cơ thể lượng lớn rượu có nồng độ cồn cao trong một thời gian dài. Nguyên nhân gây bệnh là quá trình phân hủy rượu của cơ thể tạo ra các hóa chất cực độc. Các hóa chất này lại kích hoạt quá trình viêm phá hủy tế bào gan. Theo thời gian chức năng của gan bị suy giảm nặng nề, sẹo thay thế mô gan khỏe mạnh.
Không chỉ những người uống rượu lâu năm, kể cả người uống rượu trong khoảng thời gian ngắn nhưng với lượng lớn và liên tục cũng có thể bị viêm gan. Nếu uống > 160gr/ngày (khoảng 500ml rượu 40 độ) liên tục trong 7 ngày thì nguy cơ bị viêm gan do rượu rất cao. Tình trạng này kéo dài trên 8 năm thì nguy cơ xơ gan lên đến 40%.
Khoảng 80% người uống rượu trên 5 năm bị viêm gan rượu, thời gian uống rượu càng dài và lượng cồn hấp thụ vào người lớn thì khả năng tiến triển thành xơ gan càng cao.
Viêm gan rượu rất nguy hiểm vì dễ phát triển thành xơ gan
1.2. Các triệu chứng cảnh báo viêm gan do rượu
Viêm gan rượu là bệnh lý nghiêm trọng vì có thể dẫn đến tử vong. Tùy vào mức độ viêm mà sẽ có triệu chứng khác nhau. Dấu hiệu phổ biến là vàng da, vàng tròng trắng mắt. Ngoài ra khi bị bệnh sẽ có một số triệu chứng như:
– Ăn không ngon miệng, chán ăn, thay đổi khẩu vị
– Cân nặng sụt giảm dù vẫn ăn uống đều đặn, đủ bữa
– Buồn nôn và nôn
– Đau bụng
– Sốt cao lên đến 39 độ
– Dễ chảy máu hoặc bị các vết bầm tím trên cơ thể
– Cơ thể mệt mỏi, dễ đuối sức hơn trước
– Suy dinh dưỡng do uống quá nhiều rượu bia sẽ ức chế cơ thể thèm ăn
Khi bệnh trở nặng, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như:
– Sự tích tụ chất lỏng trong bụng gây phình bụng – cổ trướng
– Suy thận, suy gan
Người lạm dụng rượu bia cần thăm khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra sức khỏe gan của mình. Ngoài ra khi cơ thể có một trong các triệu chứng trên, người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Viêm gan rượu là một trong những bệnh nguy hiểm trong nhóm bệnh gan do rượu vì có thể tiến triển âm thầm hoặc dễ nhầm lẫn dẫn tới nguy hiểm tính mạng.
Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân là dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm gan rượu
1.3. Cảnh báo: Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
Viêm gan rượu có thể gây ra những tổn thương nguy hại với các biến chứng đe dọa đến tính mạng như:
– Cổ trướng: đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh đã biến chuyển nặng.
– Giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày: là biến chứng nguy hiểm ở giai đoạn xơ gan rượu. Biểu hiện là đột ngột nôn ói ra máu, đại tiện ra máu. Biến chứng này gây tử vong nhanh nếu không được xử lý kịp.
– Xơ gan: bệnh kéo dài có nguy cơ phát triển thành xơ gan, làm suy yếu chức năng của gan và tăng nguy cơ ung thư gan.
– Suy thận: viêm gan do rượu cũng làm ảnh hưởng xấu đến thận. Suy thận là biến chứng nguy hiểm dẫn đến bệnh não gan và gây tử vong.
– Bệnh não gan: gan không hoạt động hiệu quả gây tích tụ độc tố trong cơ thể cũng ảnh hưởng tới chức năng của não. Biểu hiện là cơ thể trong trạng thái lơ mơ, mất phương hướng, mất ngủ hoặc có thể hôn mê, mất ý thức.
2. Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm gan rượu hiệu quả
2.1. Chẩn đoán viêm gan vì rượu bia bằng cách nào?
Khi đi khám, bác sĩ sẽ cần bệnh nhân cung cấp thông tin về tiền sử sức khỏe, lượng tiêu thụ rượu bia mỗi ngày và thói quen sinh hoạt hàng ngày. Có thể kiểm tra xem có bị gan to hay lách to không. Đồng thời người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm để có kết quả chính xác bao gồm:
– Xét nghiệm máu mục đích đánh giá chức năng gan chính xác, tình trạng đông máu và xét xem có kèm theo viêm gan mạn tính B, C không….
– Siêu âm gan, CT hoặc MRI để kiểm tra chi tiết gan và các tổn thương vật lý nếu có.
– Sinh thiết gan mục đích xem mức độ tổn thương của gan. Nếu các xét nghiệm khác chưa cung cấp đủ thông tin, bác sĩ có thể tiến hành sinh thiết gan.
Siêu âm gan là phương pháp “vạch trần” được nhiều bệnh trong đó có viêm gan rượu
2.2. Viêm gan rượu có thể điều trị khỏi hoàn toàn hay không?
Trên thực tế chưa có phương pháp chữa dứt điểm mà mục đích điều trị hiện nay bao gồm làm giảm hoặc loại bỏ các triệu chứng; ngăn chặn sự tiến triển của bệnh khiến gan tổn thương nặng nề.
Nếu đã được chẩn đoán bị viêm gan rượu, người bệnh cần cai hoàn toàn bia rượu và các thức uống có cồn khác. Việc này xem như là hành động bắt buộc và cần thực hiện nghiêm túc để giúp gan phục hồi và ngăn ngừa biến chứng khác. Nếu mới bị viêm ở giai đoạn sớm, việc ngưng rượu bia sẽ đem lại kết quả rõ ràng. Nếu bệnh nhân vẫn tiếp tục uống rượu sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện tiêu hóa, cổ chướng, não gan, có thể bị ung thư gan và tử vong.
Điều trị viêm gan do rượu có thể sử dụng các loại thuốc làm giảm viêm và cải thiện chức năng gan. Bác sĩ có thể kê toa các loại thuốc như corticosteroid và pentoxifylline để giúp giảm viêm gan. Đồng thời, bệnh nhân sẽ được bổ sung vitamin, lên thực đơn dinh dưỡng nếu người bệnh suy dinh dưỡng.
Trong trường hợp gan bị tổn thương nghiêm trọng và thuốc điều trị không có tác dụng, bác sĩ sẽ chỉ định ghép gan.
2.3. Các cách phòng ngừa bệnh viêm gan vì rượu bia
– Uống rượu với tần suất ít, lượng vừa phải
Không nên lạm dụng bia rượu quá mức là điều cần làm để bảo vệ gan và phòng ngừa bệnh lý liên quan tới rượu. Khi uống không được uống nhanh, nhiều, liên tục vì sẽ gây tổn thương đến gan. Người đã có bệnh gan trước đó như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ nên nói không với bia rượu.
– Ngăn ngừa bệnh viêm gan C
Uống rượu bia khi đang bị nhiễm virus viêm gan C làm tăng nguy cơ bị viêm gan, xơ gan. Viêm gan C chưa có vaccine phòng ngừa nên cần chủ động bảo vệ bản thân bằng cách không dùng chung vật dụng chăm sóc cá nhân, không dùng chung kim tiêm, …
Bên cạnh đó cần quan hệ tình dục an toàn, giữ cân nặng ở mức hợp lý, xây dựng lối sống lành mạnh như ăn uống sạch, xanh, đủ chất; tập thể dục đều đặn; tránh xa rượu bia và thuốc lá.
– Kiểm soát chỉ số men gan định kỳ
Men gan cao là biểu hiện của tế bào gan đang bị phá hủy hàng loạt. Men gan tăng càng cao đồng nghĩa mức độ tổn thương tại gan càng nặng nề. Thường xuyên khám tổng quát và theo dõi chỉ số men gan để phòng ngừa các bệnh lý về gan nói chung.
Viêm gan rượu bia là bệnh nguy hiểm nhưng có thể cải thiện tích cực nếu có phác đồ phù hợp. Quan trọng cần phát hiện bệnh sớm để kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. | thucuc | 1,455 |
KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ SỎI MẬT
1. Nguyên nhân sỏi mật
2. Triệu chứng sỏi mật
Sỏi mật cần được phát hiện và điều trị sớm
3. Chẩn đoán sỏi mật
Siêu âm là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán sỏi mật
Để chẩn đoán đúng bệnh: Dựa vào triệu chứng điển hình kinh điển đó là: đau, sốt và vàng da. Xét nghiệm có thể thấy tăng bạch cầu trong máu, bilirubin máu tăng khi có tắc mật. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ rất có giá trị giúp chẩn đoán sỏi mật. Đối với sỏi túi mật, siêu âm là phương pháp rẻ tiền mà có giá trị cao trong chẩn đoán.
3. Biến chứng bệnh sỏi mật
4. Điều trị sỏi mật
Có thể dùng thuốc giúp tan sỏi, áp dụng đối với sỏi cholesterol dưới 1,5cm, tốt nhất với sỏi dưới 5mm, thời gian dùng kéo dài 6-24 tháng, ursodeoxycholic acid 8-10mg/kg trọng lượng.
Tán sỏi bằng sóng, làm tan sỏi trực tiếp bằng hóa chất.
Cắt túi mật qua nội soi: dùng với sỏi to, gây đau nhiều hoặc gây viêm túi mật, đây là phương pháp hiện nay thường dùng phổ biến, rút ngắn thời gian nằm viện và hồi phục sức khỏe nhanh.
Cắt túi mật bằng mổ phanh: áp dụng trong trường hợp mổ nội soi thất bại hoặc viêm mủ túi mật.
Lấy sỏi qua nội soi ngược dòng cắt cơ oddi, áp dụng với sỏi ở ống mật chủ, sỏi nhỏ dưới 1,5cm, phương pháp này giúp tránh được phẫu thuật.
Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng, áp dụng với sỏi to.
Phẫu thuật để lấy sỏi.
Người bệnh sỏi mật có thể thấy đau tức vùng vụng | thucuc | 297 |
Thuốc Bonjesta là thuốc gì?
Thuốc Bonjesta là một dòng thuốc kháng Histamine được sử dụng khá phổ biến trên thế giới, hỗ trợ và cải thiện sức khỏe của mẹ bầu trong quá trình ốm nghén. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về Bonjesta thuốc chữa bệnh gì? Cách dùng và những lưu ý gì khi dùng thuốc Bonjesta qua bài viết dưới đây.
1. Định nghĩa thuốc Bonjesta
Thuốc Bonjesta được bào chế dưới dạng viên nén, thành phần chính trong thuốc là hoạt chất Doxylamine và Pyridoxine.Doxylamine - thuốc kháng Histamine, cơ chế hoạt động làm ảnh hưởng đến một số chất tự nhiên như Serotonin, Acetylcholine trong cơ thể hoặc tác động trực tiếp lên một số vùng nhất định của não bộ.Pyridoxine(B6) là một loại Vitamin B vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe. Thông thường cơ thể có thể cung cấp đủ Pyridoxine trong chế độ ăn uống hàng ngày, tuy nhiên trong một số đối tượng như bà bầu, người đang có chế độ ăn kiêng, người nghiện rượu,... thì có thể sẽ thiếu Vitamin B này.Với 2 thành phần chính trên, thuốc Bonjesta được sử dụng làm thuốc giảm buồn nôn/nôn mửa khi mang thai hoặc ốm nghén. Giúp cải thiện sức khỏe và dinh dưỡng trong suốt quá trình mang thai.
2. Cách sử dụng thuốc Bonjesta
Việc bạn sử dụng đúng cách thuốc Bonjesta được niêm yết trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ định của dược sĩ, bác sĩ sẽ giúp tăng hấp thu Doxylamine và Pyridoxine đồng thời thuốc Bonjesta sẽ phát huy được tác dụng tối đa, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Vì thế, bạn cần quan tâm những lưu ý sau đây trước khi sử dụng thuốc Bonjesta:Thuốc Bonjesta được bào chế dưới dạng viên nén và được sử dụng bằng đường uống.Bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc, không nghiền nát/nhai hoặc chia nhỏ viên thuốc trừ trường hợp trên viên thuốc có vạch chỉ số hoặc bác sĩ yêu cầu bạn chia nhỏ viên thuốc. Việc uống nguyên viên có thể giải phóng tất cả hoạt chất trong thuốc cùng một lúc đồng thời làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.Bạn nên uống thuốc Bonjesta khi đói, trong dạ dày đang rỗng cùng với một ly nước đầy và uống trước khi đi ngủ.Liều lượng cụ thể sẽ dựa trên tình trạng sức khỏe, đối tượng và đáp ứng với điều trị của từng người. Liều dùng thông thường sử dụng 1-2 viên/ngày và uống 1 lần/ngày.Nếu bạn có cảm giác buồn nôn kéo dài, bác sĩ có thể sẽ hướng dẫn bạn dùng tăng liều lên 2 lần/ngày và uống thuốc vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ. Tuy nhiên, khuyến cáo không nên dùng quá 2 viên/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Bonjesta
Trong quá trình sử dụng thuốc Bonjesta, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn xảy ra như: Buồn ngủ, hoa mắt, chóng mặt.Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng trong khi dùng thuốc dưới đây:Tâm trạng như lú lẫn, thay đổi tinh thần cáu kỉnh hay lo lắng. Khó đi tiểu. Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phát ban, khó thở, ngứa sưng ở mặt - lưỡi - cổ họng, chóng mặt nghiêm trọng.Thuốc Bonjesta có thể làm ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm. Vì vậy, nếu bạn đang sử dụng thuốc thì hãy báo cho bác sĩ, dược sĩ trước khi đi khám.Trên đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra khi bạn dùng thuốc Bonjesta. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng nào khác không được liệt trên đây hoặc tác dụng phụ nào đó kéo dài, trầm trọng đe dọa đến tính mạng, bạn hãy ngừng dùng thuốc và báo ngay cho chuyên viên y tế để được tư vấn và điều chỉnh thuốc phù hợp hơn.Trước khi bạn sử dụng thuốc hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử dị ứng của bạn với Doxylamine hoặc Pyridoxine và các thuốc tương tự khác, các vấn đề về mắt như bệnh tăng nhãn áp, tiền sử mắc phải hen suyễn, các vấn đề về đường tiêu hóa như loét dạ dày, tắc nghẽn ống tiêu hóa; các vấn đề về tiểu tiện. Qua đó, bác sĩ, dược sĩ sẽ tư vấn và điều chỉnh liều dùng phù hợp nhất với bạn.
4. Tương tác thuốc Bonjesta
Các tương tác thuốc có thể làm thay đổi tác dụng, hiệu quả, hoạt động hoặc thậm chí làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng không mong muốn của thuốc. Vì thế, trước khi sử dụng thuốc Bonjesta, bạn hãy cho bác sĩ biết tất cả các dòng thuốc (kê toa, không kê toa) hoặc các dược phẩm, thực phẩm chức năng khác mà bạn đang sử dụng.Dưới đây là một số dòng thuốc khi kết hợp với thuốc Bonjesta có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tương tác thuốc bao gồm:Thuốc kháng Histamine bôi ngoài da như: thuốc mỡ, kem, thuốc xịt có chứa hoạt chất Diphenhydramine.Các sản phẩm khác có tác dụng gây buồn ngủ như: thuốc giảm đau Opioid hoặc thuốc giảm ho như Hydrocodone, Codeine, rượu, cần sa.Thuốc an thần gây ngủ như Zolpidem, Lorazepam, Alprazolam.Thuốc giãn cơ như Cyclobenzaprine, Carisoprodol.Thuốc kháng Histamine khác như Diphenhydramine, Cetirizine.
5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Bonjesta
Nếu bạn lạm dụng thuốc Bonjesta có thể dẫn tới tình trạng quá liều và kèm theo là các triệu chứng nghiêm trọng như: khô miệng, bồn chồn, buồn ngủ nghiêm trọng, tim đập nhanh, lú lẫn, suy nhược, co giật, thậm chí ngất đi hoặc khó thở.Nếu bạn lỡ quên uống một liều thuốc Bonjesta, bạn hãy sử dụng ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu cách xa tới thời điểm dùng liều tiếp theo thì nên bù và ngược lại nếu thời gian liền kề dùng liều tiếp theo thì không nên bù liều đã quên và uống liều tiếp theo một cách bình thường.Để thuốc Bonjesta có tác dụng và hiệu quả điều trị an toàn, bạn cần bảo quản thuốc trong điều kiện nhiệt độ < 30 độ C, tránh ánh nắng rọi thẳng vào thuốc, tránh nơi ẩm mốc và ẩm thấp. Tuyệt đối không bảo quản thuốc trong phòng tắm và để tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong gia đình.Để đảm bảo an toàn và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Bonjesta, bạn nên đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc trước khi dùng hoặc tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ đã tư vấn. | vinmec | 1,152 |
Bệnh sỏi túi mật điều trị như thế nào? Có phải cắt túi mật không?
Bệnh sỏi túi mật không phải bệnh lý đặc biệt nguy hiểm, nhưng không vì thế mà có thể chủ quan. Sỏi túi mật nếu không được điều trị đúng cách kịp thời sẽ gây ra những triệu chứng cùng nguy cơ biến chứng cao.
1. Tìm hiểu về bệnh sỏi túi mật
1.1. Bệnh sỏi túi mật là gì?
Sỏi túi mật là một loại tinh thể cứng và rắn được hình thành trong túi mật thông qua quá trình kết tinh của các thành phần dịch mật. Sỏi túi mật bao gồm 2 loại chính là sỏi cholesterol và sỏi sắc tố. Trong đó, sỏi cholesterol chiếm phần chủ yếu.
Sỏi túi mật thường diễn biến âm thâm, không biểu hiện triệu chứng rõ ràng ra ngoài nên khó nhận biết bệnh.
1.2. Nhận biết triệu chứng bệnh sỏi túi mật
Những triệu chứng ban đầu của sỏi túi mật thường chưa rõ ràng vì bệnh có xu hướng phát triển âm thầm. Phần lớn người bệnh chỉ được phát hiện thông qua khám sức khỏe định kỳ hoặc khi sỏi đã gây ra những triệu chứng bất thường, cụ thể như sau:
– Những cơn đau quặn mật: Cơn đau thường được khởi phát từ vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải. Sau đó đau xuyên qua lưng rồi lan cả ra vùng xương bả vai phải. Những cơn đau này sẽ xuất hiện đột ngột, mức độ đau tăng dần và có thể kéo dài đến vài giờ.
– Cơn đau quặn dữ dội vùng dưới sườn phải có thể là dấu hiệu cho thấy có sỏi làm tắc ống túi mật dẫn tới tình trạng viêm túi mật cấp.
– Người bệnh bị rối loạn tiêu hóa: Nhận biết qua các triệu chứng như ợ chua, đầy bụng, chướng bụng, ăn không tiêu, buồn nôn và nôn.
– Vàng da, vàng mắt: Với các trường hợp sỏi di chuyển và lọt xuống ống mật chủ sẽ làm tắc nghẽn đường mật, dẫn tới hiện tượng vàng da, vàng mắt ở người bệnh.
– Sốt: Tình trạng này xuất hiện khi sỏi gây nhiễm trùng đường mật hoặc gây viêm túi mật.
1.3. Đối tượng nào thường có nguy cơ mắc sỏi túi mật cao?
– Người thừa cân, béo phì vì sỏi túi mật phần lớn có liên quan trực tiếp tới vấn đề dư thừa cholesterol.
– Phụ nữ lạm dụng các loại thuốc tránh thai có thành phần estrogen.
– Người bệnh mắc các bệnh liên quan đến viêm đường ruột như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn,…
Người béo phì là đối tượng có nguy cơ cao mắc sỏi túi mật.
2. Sẽ ra sao nếu sỏi túi mật không được điều trị đúng cách, kịp thời?
Đối với sỏi túi mật, vẫn có các trường hợp người bệnh có thể “chung sống” hòa bình với sỏi mà không cần can thiệp bất kỳ phương pháp điều trị nào. Tuy nhiên trong một số trường hợp sỏi túi mật gây triệu chứng kèm nguy cơ biến chứng cao thì yêu cầu thực hiện điều trị là bắt buộc thậm chí là cắt túi mật.
Khi sỏi túi mật không được điều trị đúng cách, kịp thời có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như sau:
– Viêm túi mật cấp: Đây là biến chứng phổ biến và dễ mắc phải nhất. Sỏi mắc kẹt trong cổ túi mật hoặc ống dẫn mật khiến dịch mật bị ứ đọng. Lâu ngày sẽ dẫn tới viêm túi mật cấp.
– Viêm túi mật mạn tính: Đây là tình trạng xảy ra khi viêm túi mật cấp tái diễn lại nhiều lần. Thành túi mật sẽ dày lên và bị xơ hóa, mất dần hoặc mất hoàn toàn chức năng cô đặc và dự trữ dịch mật.
– Nhiễm trùng đường mật và viêm đường mật cấp: Trường hợp này xảy ra khi có sỏi làm tắc nghẽn ống dẫn mật.
– Viêm tụy cấp: Sỏi túi mật di chuyển và lọt vào ngã ba mật tụy rồi bị tắc tại đây gây ứ đọng dịch tụy, dẫn đến viêm tụy cấp.
– Tắc ruột: Sỏi gây rò túi mật – tá tràng. Sau đó sỏi sẽ theo đường rò này xuống ruột non và bị mắc kẹt, dẫn tới tắc ruột.
– Ung thư túi mật: Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng mức độ nguy hiểm rất cao. Khi đó, người bệnh sẽ cần tiến hành cắt túi mật cùng các chỉ định liên quan tùy theo từng tình trạng cụ thể.
3. Phương pháp được áp dụng trong điều trị bệnh sỏi túi mật
3.1. Trường hợp sỏi túi mật không kèm theo triệu chứng
Như đã nói ở trên, với các trường hợp có sỏi túi mật nhưng không gây ra các triệu chứng, người bệnh vẫn có thể “sống chung” bình thường với sỏi mà không cần thực hiện điều trị. Thay vào đó, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn lành mạnh, điều chỉnh thói quen vận động phù hợp và kết hợp thăm khám sức khỏe định kỳ để theo dõi diễn tiến của sỏi một cách tốt nhất.
Ngoài ra, với một số trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện điều trị nội khoa bằng các loại thuốc tan sỏi với chức năng như một acid mật. Điều trị bằng thuốc thường chỉ có tác dụng với sỏi cholesterol và không có tác dụng với sỏi sắc tố. Lưu ý, người bệnh không tự ý mua thuốc mà cần thực hiện đúng theo yêu cầu từ bác sĩ để có được hiệu quả điều trị tốt nhất.
Người bệnh có sỏi túi mật cần tiến hành thăm khám để được chỉ định hướng điều trị đúng cách, kịp thời.
3.2. Trường hợp sỏi túi mật có kèm theo triệu chứng
Tất cả các trường hợp sỏi túi mật gây ra triệu chứng, tiềm ẩn nguy cơ biến chứng đều cần tiến hành điều trị bất kể kích thước và số lượng sỏi. Phương pháp điều trị sỏi túi mật lúc này được chỉ định thường là cắt túi mật bao gồm: Cắt túi mật nội soi hoặc cắt túi mật mổ mở.
– Cắt túi mật nội soi: Phẫu thuật nội soi cắt túi mật được áp dụng phổ biến hơn cả nhờ những ưu điểm nổi bật mà phương pháp này mang lại như ít xâm lấn, ít gây đau, khắc phục biến chứng, thực hiện nhanh chóng (chỉ khoảng 15-30 phút), người bệnh sớm được xuất viện sau 1-2 ngày,…
– Cắt túi mật mổ mở: Với các trường hợp người bệnh có biến chứng nhất định liên quan đến sỏi mật như viêm, nhiễm trùng đường mật, sẹo lớn từ một phẫu thuật trước đó hay có rối loạn chảy máu hoặc một tình trạng đặc biệt có thể gây khó khăn khi thực hiện phẫu thuật nội soi thì cần chuyển qua thực hiện cắt túi mật mổ mở. Việc thực hiện mổ mở sẽ gây nhiều đau hơn và thời gian xuất viện là 3-4 ngày.
Trong các trường hợp nghi ngờ bệnh sỏi túi mật cần thực hiện thăm khám càng sớm càng tốt để nhanh chóng đánh giá chi tiết tình trạng bệnh và kịp thời tìm hướng xử lý đúng cách, ngăn ngừa nguy cơ biến chứng do sỏi gây ra. | thucuc | 1,263 |
Siêu âm buồng trứng phát hiện được bệnh gì?
Siêu âm buồng trứng là một thuật ngữ khá quen thuộc trong thăm khám phụ khoa. Đây là một kỹ thuật được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh nguy hiểm về buồng trứng, tử cung.
1. Thế nào là siêu âm buồng trứng?
siêu âm buồng trứng là kỹ thuật siêu âm sử dụng đầu dò phát sóng siêu âm để đưa vào âm đạo (còn gọi là siêu âm đầu dò âm đạo). Đây là một phương pháp kỹ thuật chuyên sâu, cho phép xem xét, đánh giá tình trạng tử cung, buồng trứng và các vùng lân cận với kết quả chính xác cao.
Ngoài ra, phương pháp này có thể kết hợp với siêu âm ổ bụng để có thể đánh giá được tình trạng, kích thước buồng trứng.
Siêu âm buồng trứng giúp bác sĩ có thể quan sát rõ nét tình trạng của buồng trứng, giúp nhận biết các bất thường về tử cung, buồng trứng, theo dõi được tình trạng các khối u, chẩn đoán u xơ tử cung, u nang buồng trứng và các bệnh phụ khoa khác.
2. Siêu âm buồng trứng phát hiện được bệnh gì?
Siêu âm đầu dò âm đạo và siêu âm ổ bụng là phương pháp có ý nghĩa cao trong chẩn đoán các bệnh phụ khoa, bao gồm:
U nang buồng trứng: Là tình trạng xuất hiện các khối u trong buồng trứng. Các khối u này có thể là lành tính hoặc ác tính, chúng làm cho buồng trứng to ra toàn bộ hoặc từng phần (từng nang buồng trứng). Bệnh này thường xảy ra ở phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản.
Viêm tắc vòi trứng: có thể do các nhân tố gây viêm tử cung, viêm âm đạo xâm lấn vào bên trong gây viêm vòi trứng. Vòi trứng bị hẹp, tắc cản trở quá trình thụ tinh, có thể gây vô sinh.
Ung thư buồng trứng: ung thư buồng trứng có thể là nguyên phát hoặc thứ phát từ ung thư tử cung, ung thư âm đạo, ung thư cổ tử cung. Đây là một bệnh nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng người phụ nữ.
Các bệnh về tử cung: u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung,…
Các tác dụng khác của siêu âm buồng trứng:
Ngoài các bệnh phụ khoa đã nói ở trên thì siêu âm đầu dò âm đạo và siêu âm ổ bụng là phương pháp quan sát độ lớn của buồng trứng, rà soát các khối u đường sinh dục, kiểm tra sức khoẻ sinh sản, chẩn đoán có thai hay không,…
Giúp quan sát sự phát triển của trứng, sự rụng trứng, đánh giá độ dày niêm mạc tử cung.
Giúp chẩn đoán chửa ngoài dạ con.
Đồng thời, phương pháp siêu âm đầu dò âm đạo còn được ứng dụng trong thụ tinh trong ống nghiệm, công nghệ chuyển giao phôi và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác.
3. Siêu âm buồng trứng được thực hiện khi nào?
Siêu âm buồng trứng thường được sử dụng trong quy trình khám phụ khoa để có được một kết quả chính xác về sức khỏe sinh sản. Khi có các dấu hiệu bất thường về sinh dục, sinh sản, bạn cần phải gặp bác sĩ để thăm khám càng sớm càng tốt.
Kinh nguyệt không đều, số lượng máu ra không ổn định, số ngày hành kinh không ổn định.
Đau bụng kinh quằn quại.
Đau vùng bụng dưới mà không rõ nguyên nhân.
Khí hư ra nhiều, khí hư có mùi khó chịu và màu sắc bất thường: màu đục, màu nâu, màu xanh,… khí hư có dạng như bã đậu.
Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân, không phải đến kỳ hành kinh.
Đau khi quan hệ vợ chồng.
Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, giảm ham muốn gần gũi.
Nếu xuất hiện các triệu chứng trên, các chị em phụ nữ không nên chủ quan mà phải liên hệ ngay với bác sĩ và kể lại chi tiết các triệu chứng. Việc thăm khám sớm giúp các chị em có thể phát hiện được bệnh sớm, nhờ đó mà kết quả điều trị được nâng cao.
4. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp
- Ưu điểm: siêu âm buồng trứng là một kỹ thuật khám bệnh không xâm lấn, an toàn đối với người sử dụng do sử dụng các sóng siêu âm mà con người không nghe được, không sử dụng các bức xạ ion hoá. Phương pháp này gần như không gây ra biến chứng và nguy cơ nào. Đồng thời, giá cả là một ưu điểm khác của phương pháp này. Chi phí dành cho siêu âm thấp mà lại an toàn nên chúng được ưa chuộng, sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh.
- Nhược điểm: Phương pháp siêu âm đầu dò âm đạo chỉ có thể sử dụng cho phụ nữ đã quan hệ tình dục. Hình ảnh siêu âm chỉ cho thấy các cơ quan trong tiểu khung: tử cung, buồng trứng, âm đạo mà không cho thấy các tạng khác trên ổ bụng. Phương pháp này không áp dụng trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc phụ nữ đang bị viêm nhiễm phụ khoa. | medlatec | 867 |
Bệnh hiếm gặp: Ung thư tuyến nước bọt và các dấu hiệu nhận biết
Ung thư tuyến nước bọt là một căn bệnh khá hiếm, thế nhưng hậu quả mà bệnh có thể gây ra là rất lớn nếu như bạn vô tình là đối tượng bị mắc bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các triệu chứng, nguyên nhân hay các cách chữa trị căn bệnh này!
1. Những dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến nước bọt là gì?
Bệnh ung thư tuyến nước bọt là tình trạng xuất hiện các khối u ác tính nằm ở các vùng thuộc đầu cổ. Các khối u có thể được bắt gặp ở những vị trí như: lưỡi, phần dưới hàm, mang tai, niêm mạc đường hô hấp,... Khối u ở mỗi vị trí lại gây ra những triệu chứng bệnh khác nhau.
Khối u nằm ở vùng dưới hàm: Trường hợp người bệnh bị ung thư tuyến nước bọt tại vùng dưới hàm là không quá phổ biến (chỉ khoảng 10%), thế nhưng bệnh lại gây ra nhiều khó khăn cho người bị bệnh như đau cả vùng miệng, phần lưỡi bị tê liệt, hàm và vùng cổ bị sưng tấy, người bệnh sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc ăn và nhai thức ăn.
Ung thư tuyến nước bọt nhỏ nằm rải rác khắp các khu vực trong khoang miệng như phần mũi, má, xoang hay thanh quản. Các trường hợp bị ung thư dạng này cũng không nhiều (khoảng 10%).
Một số triệu chứng mà người bệnh có thể gặp phải là: Bị đau khoang miệng, mũi bị tắc, khó thở do khối u chèn ép đường thở, thị lực kém dần, ăn uống bị đau buốt, các nốt nhỏ giống nốt nhiệt xuất hiện trong miệng, sưng mặt, tê liệt một phần trên khuôn mặt,...
Các khối u nằm ở vùng mang tai: Đây là dạng ung thư tuyến nước bọt phổ biến nhất hiện nay (chiếm khoảng 70 - 80%). Người bệnh bị ung thư ở dạng này thường rất khó phát hiện ở giai đoạn đầu bởi các triệu chứng không thực sự rõ ràng, chỉ đến khi bệnh đã phát triển khá nặng thì các triệu chứng bệnh mới xuất hiện nhiều.
Triệu chứng điển hình của bệnh là tình trạng các dây thần kinh vùng mang tai bị tê liệt khiến cho gần nửa bên mặt của người bệnh có thể bị liệt tạm thời. Tiếp sau đó, bệnh sẽ hình thành lên các nốt hạch cứng ở đầu, cổ do các khối u đã trở nặng và di căn đến các vùng cơ quan xung quanh.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư tuyến nước bọt?
Mặc dù đây không phải là một căn bệnh nhẹ nhưng đến hiện tại các chuyên gia y tế vẫn chưa thực sự tìm ra nguyên nhân chính gây ra bệnh ung thư tuyến nước bọt. Tuy nhiên, dựa vào các nghiên cứu từ những bệnh nhân bị căn bệnh này cho thấy một số mẫu ADN trong tuyến nước bọt bị đột biến bất thường. Các tế bào bị đột biến sẽ phân tách và tạo ra nhiều tế bào ác tính đời con cháu thế nhưng các tế bào ADN gốc lại bị tiêu biến dần, tình trạng này sẽ tiếp diễn cho tới khi nhóm các tế bào bị đột biến tích tụ lại tạo thành các khối u lớn nhỏ.
Một số ý kiến cho rằng bệnh ung thư tuyến nước bọt có thể lây truyền qua đường hô hấp, ăn uống chung hay thông qua việc hôn. Tuy nhiên, các chuyên gia phản đối ý kiến này và chỉ ra rằng chưa có bất kỳ trường hợp nào bị lây truyền qua các con đường được kể trên khi người tiếp xúc có sức khỏe tốt. Vậy thì ai sẽ là đối tượng dễ mắc loại bệnh ác tính này?
Tuổi càng cao thì khả năng mắc căn bệnh này càng cao bởi hầu hết các chức năng miễn dịch của cơ thể đã không còn được đảm bảo 100%.
Những người thường xuyên sử dụng rượu bia và hút thuốc lá có thể dễ mắc bệnh hơn bình thường bởi có rất nhiều tác nhân có thể xâm nhập vào cơ thể khi người bệnh uống nhiều đồ có cồn và đưa các chất kích thích vào cơ thể.
Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng, chế độ ăn không khoa học sẽ dễ mắc phải bệnh ung thư tuyến nước bọt (ăn quá nhiều đồ ăn dầu mỡ nhưng lại tiêu thụ rất ít các loại rau xanh).
Những người đang làm việc trong môi trường bị ngộ độc bởi các hóa chất, chất phóng xạ hay các loại kim loại sẽ là tác nhân khiến bệnh ung thư tuyến nước bọt dễ phát triển.
Bệnh ung thư tuyến nước bọt xuất hiện ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
3. Có thể chữa được bệnh ung thư tuyến nước bọt hay không?
Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh tình (độ lớn khối u, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe người bệnh,... ) mà các bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị bệnh cụ thể khác nhau. Một số phương pháp điều trị ung thư tuyến nước bọt phổ biến nhất hiện nay chính là:
Phẫu thuật:
Tùy thuộc vào vị trí khối u và độ lớn của khối u mà các bác sĩ sẽ chỉ định làm các phẫu thuật như thế nào. Phẫu thuật loại bỏ một phần tuyến nước bọt, phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ các tuyến nước bọt, cắt bỏ các nốt hạch ở cổ hay phẫu thuật tái tạo.
Các phương pháp này được thực hiện khá khó khăn bởi khu vực đầu và cổ có rất nhiều mạng lưới các dây thần kinh bao quanh, chính vì vậy nếu sơ suất có thể làm ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các cơ quan khác.
Tiến hành xạ trị để điều trị ung thư tuyến nước bọt:
Đây là biện pháp chữa trị có thể thực hiện độc lập hoặc được thực hiện sau các ca phẫu thuật nhưng còn sót các khối u hoặc các khối u nằm ở vị trí mà các bác sĩ không thể phẫu thuật cắt bỏ. Phương pháp xạ trị đem lại hiệu quả cao trong việc trị ung thư tuyến nước bọt thế nhưng phương pháp này lại hạn chế người có thể thực hiện.
Hóa trị:
Đây là biện pháp điều trị ung thư tuyến nước bọt chưa được thực hiện mà chỉ đang trong quá trình nghiên cứu. Tuy vậy, việc sử dụng các loại hóa chất để diệt các khối u tuyến nước bọt được xem là bước tiến mới cho nền y học. Phương pháp này có khả năng trị được cả các khối u trong khu vực tuyến nước bọt và các vùng lân cận cùng lúc, chúng ta hãy cùng chờ đợi kết quả nghiên cứu từ các chuyên gia nhé! | medlatec | 1,172 |
Vắc xin phòng bệnh cúm mùa - tất cả các vấn đề liên quan
Cúm mùa là bệnh phổ biến, bất cứ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh ở bất cứ thời điểm nào trong năm, nhưng số lượng người mắc cao nhất là vào mùa đông - xuân. Tiêm phòng Vắc xin phòng bệnh cúm mùa được khuyến cáo với mỗi người để chủ động tự bảo vệ bản thân cũng như những người xung quanh khỏi nguy cơ mắc bệnh.
1. Cơ chế hoạt động của vắc xin phòng bệnh cúm mùa
Bệnh cúm mùa khá lành tính, song nếu chủ quan hoặc hệ miễn dịch kém, người bệnh có thể phải nhập viện điều trị, thậm chí là tử vong do biến chứng của bệnh.
Để tạo miễn dịch chủ động của bệnh, vắc xin phòng bệnh cúm mùa đã được nghiên cứu và sử dụng lâm sàng. Vắc xin đem lại nhiều lợi ích cho mỗi chúng cũng như cho cộng đồng và hệ thống y tế.
Khi được tiêm phòng vắc xin phòng bệnh cúm mùa, hệ miễn dịch cơ thể sẽ nhận biết kháng nguyên virus để tạo kháng thể tương ứng. Thông thường sau khoảng 2 - 4 tuần, kháng thể được tạo ra đủ để bảo vệ cơ thể khi virus xâm nhập, giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như tiến triển thành biến chứng.
Bệnh cúm mùa có thể do nhiều loại virus gây ra, trong đó có 3 nhóm phổ biến nhất bao gồm: Virus cúm A H1N1, cúm A H3N2 và loại virus cúm B. Vắc xin phòng bệnh cúm mùa hiện nay được chế tạo chủ yếu từ các chủng virus bất hoạt phổ biến nhất gặp phải mùa cúm trước đó.
Theo thời gian, kháng thể trong cơ thể có thể giảm dần, người bệnh vẫn phải đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh trở lại. Hơn nữa tiêm phòng vắc xin chỉ giúp tạo miễn dịch với loại virus có trong vắc xin này, trong khi các chủng virus cúm mới không ngừng xuất hiện nên cần tiêm phòng định kỳ hàng năm.
Phổ biến nhất hiện nay là các loại vắc xin phòng bệnh cúm mùa tứ liên, ngoài ra loại tam liên cũng được sử dụng. Với đối tượng là người trên 65 tuổi, hệ miễn dịch đã suy giảm thì có thể tiêm phòng 2 loại vắc xin tam liên phòng bệnh cúm mùa đặc biệt, giúp tạo kháng thể tốt hơn, mạnh hơn.
2. Có những loại vắc xin phòng bệnh cúm mùa nào hiện nay?
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều nhà nghiên cứu cung cấp dược phẩm y tế đưa ra nhiều loại vắc xin phòng bệnh cúm mùa khác nhau. Các vắc xin này cần thông qua phê duyệt chất lượng, thử nghiệm nghiêm ngặt nhiều giai đoạn mới được đưa vào tiêm chủng phổ biến. Vì thế chúng ta có thể hoàn toàn tin tưởng sử dụng các vắc xin phòng bệnh hiện có.
Cập nhật thông tin mới nhất từ Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ, chúng ta có thể tiêm phòng bất cứ loại vắc xin phòng cúm mùa nào được cấp phép. Phổ biến và được sử dụng nhiều nhất trên thế giới hiện nay bao gồm:
2.1. Vắc xin phòng cúm mùa tứ liên
Vắc xin phòng bệnh cúm mùa tứ liên đường tiêm tiêu chuẩn: gồm các sản phẩm Fluarix Quadrivalent, Fluzone Quadrivalent, Afluria Quadrivalent, Flu
Laval Quadrivalent. Dòng vắc xin này được sản xuất bằng cách nuôi cấy virus trong trứng có phôi, được sản xuất với liều tiêm tiêu chuẩn. Trẻ từ 6 tháng tuổi đã có thể tiêm phòng vắc xin ngừa cúm này.
Vắc xin phòng bệnh cúm mùa tứ liên đường tiêm gốc tế bào: Sự khác biệt là virus bất hoạt có trong vắc xin là virus được nuôi cấy trong môi trường tế bào, có thể sử dụng cho trẻ từ 36 tháng trở lên. Loại vắc xin này đang được ưu tiên sử dụng hơn so với vắc xin nuôi cấy virus trong môi trường phôi trứng.
Vắc xin phòng bệnh cúm mùa tứ liên tái tổ hợp đường tiêm: Đây là loại vắc xin với virus không được nuôi trong phôi trứng nên không chống chỉ định với người mẫn cảm với trứng, có thể sử dụng cho các đối tượng từ 18 tuổi trở lên.
2.2. Vắc xin phòng cúm mùa tam liên
Gồm 2 loại phổ biến nhất bao gồm:
Vắc xin phòng cúm liều cao: Dành riêng cho đối tượng là người từ 65 tuổi trở lên, cần miễn dịch cao hơn.
Vắc xin phòng cúm tam liên đường tiêm cùng tá chất: Dành riêng cho đối tượng là người từ 65 tuổi trở lên, cần miễn dịch cao hơn.
Ngoài ra còn rất nhiều loại vắc xin phòng bệnh cúm mùa của các hãng dược phẩm khác trong trên toàn thế giới. Điều quan trọng vẫn là lựa chọn vắc xin phù hợp với độ tuổi và được cập nhật hàng năm để chống lại những virus gây bệnh phổ biến nhất. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là đối tượng có hệ miễn dịch yếu, cần lưu ý để lựa chọn vắc xin phòng bệnh phù hợp với độ tuổi.
3. Giải đáp một số thắc mắc thường gặp về vắc xin phòng bệnh cúm mùa
Mỗi năm, các hãng dược phẩm cung cấp sẽ cập nhật thay đổi vắc xin phòng bệnh cúm mùa mới, cập nhật những chủng virus gây bệnh phổ biến nhất. Vì thế nhiều người băn khoăn khi lựa chọn tiêm phòng cũng như lo lắng về tác dụng, phản ứng không mong muốn.
3.1. Có vắc xin phòng cúm mùa tốt nhất hiện nay không?
Thực tế không có vắc xin nào phòng bệnh cúm mùa tốt nhất, điều quan trọng là lựa chọn vắc xin phù hợp với lứa tuổi và tình hình dịch tễ bệnh lưu hành tại địa phương. Việc tiêm phòng vắc xin cập nhật mới nhất sẽ giúp phòng ngừa bệnh do virus cúm gây bệnh phổ biến nhất. Ngoài ra, công nghệ sản xuất vắc xin mới cũng đem đến nhiều lợi ích tiêm phòng hơn như: giảm thời gian đáp ứng tạo kháng thể, giảm nguy cơ tác dụng phụ và biến chứng, độ an toàn cao,…
3.3. Sau tiêm phòng cơ thể có khả năng miễn dịch ngay lập tức không?
Sau tiêm phòng bất cứ loại vắc xin phòng bệnh cúm mùa nào, cơ thể đều cần khoảng thời gian ít nhất là 2 tuần để sản sinh đủ lượng kháng thể. Khi kháng thể đạt mức tối thiểu, cơ thể mới có khả năng chống lại sự xâm nhập của virus cúm tốt nhất. Vì thế, tiêm phòng vắc xin được khuyến cáo nên thực hiện trước thời điểm dịch cúm mùa xuất hiện.
3.3. Có cần thiết phải tiêm vắc xin phòng cúm mỗi năm không?
Virus cúm luôn luôn biến đổi, nhiều chủng mới xuất hiện trong khi đáp ứng miễn dịch của cơ thể giảm dần, vì thế việc tiêm phòng vắc xin phòng cúm hàng năm là vô cùng quan trọng. Tiêm phòng vắc xin cúm hàng năm được khuyến cáo với tất cả đối tượng từ 6 tháng tuổi trở lên. | medlatec | 1,212 |
Những điều cơ bản cần biết về căn bệnh sụp mí là gì?
Sụp mí là gì? Sụp mí là tình trạng mí mắt trên bị kéo xuống thấp hơn bình thường. Tình trạng này vừa làm ảnh hưởng đến tầm nhìn của người bệnh, vừa khiến cho khuôn mặt bị mất thẩm mỹ đáng kể. Vậy cần làm gì để chữa trị, có cách nào để cải thiện tình trạng này hay không? Hãy cùng tìm hiểu và giải đáp cho những thắc mắc trên tại những thông tin được đưa ra dưới đây.
1. Những thông tin về bệnh sụp mí
1.1. Nguyên nhân của bệnh sụp mí là gì?
Bệnh sụp mí mắt có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, trong đó những nguyên nhân chủ yếu như sau:
– Do nguyên nhân bẩm sinh
Sụp mí mắt bẩm sinh là hiện tượng người bị bệnh ngay từ lúc mới sinh ra. Có thể biểu hiện không rõ rệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ít tuổi nhưng nếu để ý kỹ sẽ thấy hai bên mí mắt của trẻ đã không có sự cân xứng. Sau một vài năm, sự không cân xứng này càng ngày càng rõ hơn, rất dễ dàng nhận ra dấu hiệu của sụp mí.
Có nhiều nguyên nhân có thể khiến mí mắt bị sụp
– Do nguyên nhân bệnh lý
Một số trường hợp khi sinh ra không có vấn đề gì, nhưng sau khi gặp một số các bệnh lý liên quan đến mắt như: hội chứng đỉnh hốc mắt, hội chứng xoang hay hay hội chứng khe hốc mắt và một số bệnh lý mắt khác như nhược cơ, dây thần kinh bị tổn thương cũng có thể làm mắt bị sụp xuống.
– Do nguyên nhân tuổi tác
Một số người già bị lão hóa nên da dẻ bị chảy xệ, nhăn nheo. Ngoài những nếp nhăn khắp khuôn mặt và cơ thể, cá cơ trên mắt cũng bị chảy theo làm xuất hiện tình trạng sụp mí. Những người cao tuổi có làn da khô và béo phì thường dễ nhận thấy tình trạng này hơn những người khác.
– Do người bệnh bị tai nạn hoặc phẫu thuật bị thất bại
Những ai từng bị tai nạn, gặp những chấn thương ở mắt hoặc gần mắt cũng có khả năng bị sụp mí. Những trường khác do quá trình mổ lấy mỡ thừa, nâng cung chân mày không thuận lợi, bị lỗi trong quá trình phẫu thuật cũng là nguyên nhân gây nên hiện tượng mí bị sụp.
1.2. Cách điều trị sụp mí là gì?
Nếu ai từng bị sụp mí sẽ biết cảm giác căn bệnh này ảnh hưởng xấu thế nào đến cuộc sống và thẩm mỹ của người bệnh. Việc tìm ra cách chữa nhanh chóng và hiệu quả là trăn trở của không ít người. Trước tiên muốn điều trị bệnh cần tìm ra nguyên nhân gây bệnh là gì, từ đó mới có hướng xử trí cho thích hợp và hiệu quả. Đối với trẻ em, việc điều trị sụp mí sớm là rất cần thiết, giúp giảm thiểu khả năng trẻ bị nhược thị.
Mỗi nguyên nhân khác nhau có cách điều trị sụp mí khác nhau
Những cách điều trị sụp mí mắt có thể được áp dụng đó là:
– Sử dụng thuốc để tra mắt
Việc dùng thuốc nhỏ mắt có thể giải quyết được các bệnh lý về mắt như viêm đau, sưng mắt, lên chắp lên lẹo…khiến cho mắt bị sụp. Sau khi tra mắt và giải quyết hết các bệnh thì mí mắt có thể khôi phục lại như bình thường.
– Để mắt được nghỉ ngơi
Đôi khi mí mắt bị sụp do làm việc quá nhiều, liên tục với tần suất dài cùng máy tính cũng có thể khiến mí mắt bị sụp xuống tạm thời. Khi gặp trường hợp này, việc cần làm là cho đôi mắt nghỉ ngơi ngay bằng cách nhắm mắt lại và để đầu óc thư thái trong khoảng từ 15 đến 20 phút. Đây không chỉ là cách để mắt nghỉ ngơi mà còn giúp đầu óc thư thái, tinh thần tốt lên.
– Phẫu thuật điều trị mí sụp
Những người bị sụp mí mắt thể nặng không thể dùng thuốc mà cần phẫu thuật thường được khuyến khích thực hiện càng sớm càng tốt. Với sự phát triển của các công nghệ y học tiên tiến cùng các loại máy móc hiện đại, việc phẫu thuật sụp mí đã trở nên vô cùng đơn giản, dễ thực hiện, mang lại hiệu quả cao, khắc phục tình trạng rất tốt.
Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân cần được đánh giá tình trạng sức khỏe xem liệu có đủ đáp ứng việc phẫu thuật hay không. Tiếp theo là đánh giá mức độ sụp mí đang ở loại nào. Với những mức độ khác nhau sẽ cần phẫu thuật khác nhau và thời gian bình phục cũng khác nhau.
Nếu người bệnh bị sụp mí do di truyền nhiều đời thì việc phẫu thuật sẽ cần đi kèm với nâng cung và cắt mí mắt. Phẫu thuật sụp mí sẽ cần hoàn tất bằng việc tạo hình thẩm mỹ cho mắt, che dấu sẹo và làm cho đường cắt mí tự nhiên là nhu cầu của tất cả các bệnh nhân.
Đối với những người bệnh bị sụp mí do lão hóa sẽ được làm thêm một bước là đánh giá lượng da chùng, da thừa trên mí mắt để tính toán phần da sẽ cắt đi sao cho đẹp nhất và liệu có phải nâng cũng chân mày hay không. Sau khi hoàn thiện và hồi phục, mí mới sẽ vẫn bám theo đường viền của mí mới nhưng ở vị trí cao hơn trên đôi mắt.
Cần chọn lựa những bác sĩ có tay nghề cao để thực hiện phẫu thuật
Mỗi bệnh nhân lại có một số điểm đặc biệt khác nhau nên với mỗi trường hợp các bác sĩ cũng sẽ cần có những chỉ định về phẫu thuật khác nhau. Những trường hợp phức tạp hơn cần được lưu ý và mất thời gian khi phẫu thuật hơn. Chữa sụp mí bằng phương pháp phẫu thuật không chỉ là một cách điều trị bệnh mà còn cần bác sĩ có tay nghề cao để đảm bảo tính thẩm mỹ cho bệnh nhân sau khi phẫu thuật. Mí mắt quá cao, mí mắt không đều nhau sau phẫu thuật đều làm cho khuôn mặt mất đi tính thẩm mỹ. Chính vì vậy, loại phẫu thuật này đòi hỏi người thực hiện phải là những bác sĩ từng có nhiều kinh nghiệm phẫu thuật là tốt hơn.
2. Những động tác giúp cải thiện tình trạng sụp mí là gì?
Sau khi phẫu thuật nâng mí, người bệnh vẫn cần giữ gìn và luyện tập cho mắt một chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý. Những người bị sụp mí nhưng không đến mức cần phẫu thuật cũng cần phải luyện tập cơ mắt để đôi mắt được cải thiện. Các bài tập sau đây các bạn có thể áp dụng:
– Bài tập luyện cơ mặt
Nhắm mặt lại, thả lỏng các cơ trên mặt trong 1-2 giây, sau đó nhướn chân mày lên trên hết cỡ, giữ khoảng 1-2 giây rồi từ từ hạ chân mày xuống. Trong lúc đó mắt vẫn nhắm và cơ mặt luôn thư giãn. Bài tập này nên thực hiện thường xuyên từ 10-15 lần mỗi ngày.
– Tập luyện cơ mắt
Bài tập này thực hiện gần giống bài trên nhưng kết hợp thêm nháy mắt 7 lần rồi nhắm chặt mắt lại đếm 5 giây rồi mới mở mắt ra. Để đôi mắt khỏe mạnh hơn, nên áp dụng luyện tập các động tác này 10 lần /ngày.
– Bài luyện nâng mí
Dùng ngón cái và trỏ để nâng hốc mắt lên rồi xoa lan nhẹ sang các vùng xung quanh giúp khí huyết lưu thông tốt hơn. Mỗi ngày nên làm như vậy ít nhất 5 lần sẽ giúp cho tình trạng sụp mí cải thiện và đôi mắt sáng khỏe hơn.
– Massage huyệt thái dương
Dùng các ngón tay để massage trán sau đó lan sang 2 bên thái dương và gò má. Cách massage này giúp máu lưu thông khắp vùng mặt, đẩy máu đi nuôi các vùng cơ xung quanh mắt nhiều hơn, giúp cơ quanh mắt săn chắc hơn.
Trên đây là những thông tin và cách điều trị căn bệnh sụp mí, hi vọng sẽ cung cấp đủ những kiến thức cần thiết cho bạn đọc nào muốn tìm hiểu sụp mí là gì và tự tìm cho mình cách để cải thiện hoặc chữa trị phù hợp nhất. | thucuc | 1,489 |
Viêm mũi cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị
Viêm mũi cấp là bệnh lý nguy hiểm, khiến sức khoẻ tai mũi họng giảm sút và tiềm ẩn nhiều biến chứng. Tìm hiểu ngay các triệu chứng của bệnh để chủ động điều trị và phòng ngừa đúng cách.
1. Bệnh viêm mũi cấp
1.1. Viêm mũi cấp là gì?
Viêm mũi là bệnh lý tai mũi họng thường gặp do viêm niêm mạc mũi. Khi bị viêm, niêm mạc mũi sẽ xung huyết, phù nề và hình thành các dịch mũi.
Viêm mũi xảy ra trong thời gian dưới 4 tuần và có các triệu chứng rõ rệt được gọi là viêm mũi cấp. Bệnh có tỷ lệ người mắc không ít, tập trung chủ yếu ở đối tượng là người có đề kháng kém, có tiền sử mắc bệnh mũi xoang… Bệnh khiến sức khỏe giảm sút, hô hấp bị cản trở và dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
– Viêm kết mạc
– Áp xe tuyến lệ
– Viêm thị thần kinh
– Viêm tai giữa
– Viêm phế quản
– Viêm tắc tĩnh mạch xoang
– Viêm màng não…
Những biến chứng này đe dọa tới sức khỏe, tính mạng của người bệnh. Do vậy, mọi người nên chủ động phát hiện sớm bệnh để đi khám và điều trị đúng cách, nhằm bảo vệ sức khoẻ mũi họng tốt hơn.
Viêm mũi cấp là tình trạng tổn thương, viêm nhiễm niêm mạc mũi
1.2. Dấu hiệu mắc bệnh
Nhận biết viêm mũi cấp thông qua dấu hiệu cụ thể như sau:
– Nghẹt mũi, sổ mũi
– Giảm/mất khứu giác
– Có dịch mũi
– Ho
– Đau họng
– Hơi thở có mùi hôi
– Sốt
– Nhức đầu…
Những triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với các triệu chứng bệnh đường hô hấp khác như viêm xoang, cảm cúm… Mọi người nên chủ động thăm khám để được xác định đúng bệnh, tránh tự ý điều trị vì có thể gây ra hậu quả khó lường.
Sổ mũi, ngạt mũi… là những triệu chứng thường thấy ở người bị viêm mũi
1.3. Nguyên nhân gây bệnh
Tác nhân chính gây viêm mũi là do virus, vi khuẩn hoặc nấm, ký sinh trùng… Chúng trú ngụ ở niêm mạc mũi và tấn công khi gặp các điều kiện thuận lợi như sức đề kháng của mọi người giảm sút.
Một số yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm mũi mà mọi người cần lưu ý:
– Polyp, cấu trúc mũi bất thường khiến dịch nhầy ở trong mũi khó thoát ra ngoài, dễ làm tăng nguy cơ viêm nhiễm ở niêm mạc.
– Bệnh lý đường hô hấp trên khiến mũi bị ảnh hưởng, trở nên nhạy cảm hơn và dễ bị tấn công.
– Dị ứng với các dị nguyên khiến niêm mạc bị kích ứng và trở nên yếu ớt hơn, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn, virus gây bệnh.
– Ô nhiễm, khói bụi, nước kém vệ sinh mang theo các tác nhân có hại, tấn công và làm tổn thương mũi xoang.
– Bơi lặn quá lâu ở hồ bơi khiến các chất làm sạch nước gây tổn thương, viêm nhiễm niêm mạc mũi.
– Lạm dụng thuốc xịt mũi dẫn tới các tác dụng phụ, ảnh hưởng tới cấu trúc và sức khoẻ mũi xoang.
– Hút thuốc lá khiến các chất độc có hại trong khói thuốc làm tổn thương mũi xoang và phổi.
2. Điều trị viêm mũi cấp
Sử dụng thuốc là phương pháp chủ yếu để cải thiện tình trạng viêm mũi. Kháng sinh, kháng histamin, chống dị ứng, thuốc co mạch, hạ sốt, tiêu đờm, thuốc giảm đau… thường được sử dụng để điều trị viêm mũi, cải thiện các triệu chứng khó chịu do bệnh gây ra.
Điều trị viêm mũi bằng thuốc như kháng sinh, kháng viêm… theo chỉ định của bác sĩ
Đồng thời, bác sĩ cũng tư vấn cho người bệnh cách vệ sinh mũi khoa học bằng các dung dịch xịt rửa như nước muối sinh lý để loại bỏ tác nhân gây bệnh, giúp hỗ trợ điều trị đạt hiệu quả tốt hơn.
Sau khi điều trị, người bệnh nên sinh hoạt, vệ sinh mũi họng khoa học để ngăn ngừa viêm mũi tái phát hoặc tiến triển thành mạn tính.
3. Phòng ngừa mắc bệnh
Mặc dù là bệnh lý thường gặp nhưng viêm mũi ảnh hưởng lớn tới sức khoẻ, cuộc sống của người mắc. Vì vậy, chủ động phòng ngừa là một trong những cách tối ưu để bảo vệ sức khoẻ tai mũi họng.
Các chuyên gia khuyến cáo, mọi người nên xây dựng một chế độ sinh hoạt đúng cách, vệ sinh mũi họng thường xuyên để nâng cao sức đề kháng, phòng ngừa mắc bệnh hiệu quả:
– Vệ sinh mũi họng theo hướng dẫn của bác sĩ để ngăn ngừa tác nhân có hại tấn công mũi xoang. Sử dụng các dung dịch xịt họng an toàn, theo khuyến cáo của bác sĩ ví dụ như nước muối sinh lý…
– Hạn chế tới nơi công cộng, khu vực tập trung đông người. Đeo khẩu trang nếu phải tới nơi công cộng hoặc tiếp xúc với nhiều người để bảo vệ hệ hô hấp.
– Giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển lạnh, nhiệt độ thấp vì mũi xoang rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi sự thay đổi thời tiết.
– Nên hạn chế tới nơi nhiều khói bụi, ô nhiễm, thường xuyên vệ sinh không gian sống, sử dụng nguồn nước sạch để sinh hoạt.
– Vệ sinh thân thể và đồ dùng cá nhân sạch sẽ hằng ngày, hạn chế sử dụng chung đồ với nhiều người.
– Bổ sung đủ dinh dưỡng cho cơ thể với sự đa dạng các nhóm chất cần thiết, tăng cường rau củ, trái cây tươi, giảm dầu mỡ, đường…
– Tiêm phòng vắc xin chủ động và khoa học theo khuyến cáo của Bộ Y tế để tạo hàng rào miễn dịch hiệu quả, phòng ngừa bệnh lý tốt hơn.
– Nghỉ ngơi khoa học, tránh thức khuya, tránh áp lực về tinh thần và chủ động tập luyện thể dục thể thao để tăng cường sự dẻo dai của cơ thể.
– Thăm khám sức khoẻ định kỳ để kiểm soát và phát hiện sớm bệnh để điều trị kịp thời, đúng phác đồ.
Tiêm phòng và chủ động thăm khám định kỳ để phát hiện và điều trị sớm bệnh lý
Viêm mũi cấp là nỗi lo ngại của nhiều người do bệnh gây ra các triệu chứng khó chịu và không dễ điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, mọi người nên chủ động đi khám để điều trị bệnh kịp thời, phòng ngừa bệnh tái phát hoặc tiến triển thành mạn tính, có thể dẫn tới nhiều biến chứng xấu đối với sức khoẻ. | thucuc | 1,187 |
Phương pháp Chiropractic là gì? Có an toàn không?
Rất nhiều phương pháp được sử dụng để điều trị những bệnh lý về thần kinh cột sống, trong đó bao gồm Chiropractic. Khi áp dụng phương pháp này, người bệnh sẽ không cần dùng thuốc và cũng không cần phẫu thuật. Để hiểu rõ hơn phương pháp Chiropractic là gì và được áp dụng trong những trường hợp nào, mời bạn cùng tham khảo những thông tin sau.
1. Phương pháp Chiropractic là gì?
Phương pháp trị liệu thần kinh cột sống Chiropractic được khởi xướng tại Mỹ vào năm 1895. Cho đến nay, phương pháp này đã được phổ biến rộng tại tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Với thắc mắc phương pháp Chiropractic là gì, các chuyên gia giải đáp như sau:
Đây là phương pháp điều trị các bệnh về cột sống. Khi áp dụng phương pháp Chiropractic, bác sĩ sẽ không kê đơn thuốc hay thực hiện phẫu thuật cho bệnh nhân mà sẽ dùng tay hoặc một số dụng cụ hỗ trợ để thực hiện thao tác nắn chỉnh những vị trí khớp xương đang bị sai lệch. Phương pháp này thường tập trung vào phần cột sống và các khớp cũng như sự kết nối với hệ thống thần kinh.
Phương pháp trị liệu thần kinh cột sống Chiropractic thường được áp dụng trong điều trị một số bệnh lý như sau:
+ Thoát vị đĩa đệm.
+ Bệnh thoái hóa cột sống.
+ Gai cột sống.
+ Đau thần kinh tọa.
+ Vẹo cột sống.
+ Viêm khớp.
+ Các chấn thương xảy ra trong lao động hay khi đang chơi thể thao.
+ Đau đầu, đau thắt lưng, khuỷu tay, cổ tay, đau bàn chân,...
2. Nguyên lý hoạt động của phương pháp Chiropractic là gì?
Thần kinh cột sống đi từ vùng đốt sống dưới cổ và kết thúc tại phần xương cùng, bao gồm rất nhiều dây thần kinh kéo dài xuyên suốt cơ thể, lan tỏa khắp các cơ quan để có thể điều khiển các hoạt động của cơ thể một cách dễ dàng.
Khi những đốt sống không đúng với vị trí của nó, sẽ gây ra những tác động trực tiếp lên dây thần kinh. Chính vì lý do này mà những tín hiệu dẫn truyền qua các dây thần kinh sẽ bị rối loạn và người bệnh gặp phải triệu chứng đau nhức toàn thân kèm theo nhiều dấu hiệu bất thường khác.
Dựa vào những nguyên lý cơ bản này, bác sĩ sẽ dùng lực tay và kèm theo sự hỗ trợ của các dụng cụ cần thiết để thực hiện nắn chỉnh đốt sống vào đúng vị trí của nó để bảo vệ các dây thần kinh một cách tốt nhất. Phương pháp này giúp cơ bắp được kéo căng và giãn theo nhiều hướng khác nhau, do vậy giúp giải phóng sự chèn ép dễ dàng. Tác dụng của phương pháp này là giúp cơ thể hồi phục nhanh, giảm đau nhức và cải thiện một số triệu chứng khác.
Phương pháp trị liệu thần kinh cột sống Chiropractic có thể được áp dụng đối với nhiều bệnh nhân ở các lứa tuổi khác nhau kể cả trẻ em và người già. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ không phù hợp với các đối tượng những người mắc một số bệnh lý như bệnh u cột sống, bệnh loãng xương hay cao huyết áp.
3. Một số ưu điểm của phương pháp Chiropractic
Ưu điểm lớn của phương pháp Chiropractic là có thể điều trị tận gốc những căn bệnh về xương khớp mà không cần phẫu thuật hay dùng thuốc. Trong thời gian gần đây, nhiều người còn đánh giá cao phương pháp này vì có hiệu quả tốt trong điều trị các cơn đau vùng cổ vai gáy, cơn đau lưng hay đau thần kinh tọa cấp và mạn tính.
Trị liệu thần kinh cột sống Chiropractic cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch. Vùng cột sống, não bộ và hệ thần kinh trung ương có những tác động rất lớn đến sức đề kháng của cơ thể. Thông qua việc nắn chỉnh các đốt sống bị lệch, các dây thần kinh sẽ được giải phóng, chất dẫn truyền thần kinh cũng sẽ trở nên thông suốt hơn. Từ đó, tăng kết nối giữa các cơ quan trong cơ thể với hệ miễn dịch.
Phương pháp này được đánh giá là an toàn với nhiều đối tượng như trẻ em, người già hay phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn thì cần được thực hiện bởi các chuyên gia, bác sĩ được đào tạo cơ bản và có nhiều kinh nghiệm trong thăm khám và điều trị các bệnh về thần kinh cột sống.
4. Hướng dẫn cách phòng ngừa các bệnh về cột sống
Chỉ cần thay đổi một số thói quen trong sinh hoạt cũng như chế độ ăn hàng ngày, bạn cũng có thể phòng ngừa phần nào nguy cơ mắc các bệnh về cột sống. Cụ thể như sau:
- Tập thể dục đều đặn: Đây là cách giúp bạn rèn luyện sức khỏe và giúp xương khớp thêm dẻo dai, chắc khỏe. Tuy nhiên, cần lựa chọn những bài tập phù hợp với mình và tập đúng kỹ thuật. Lưu ý trước khi tập cần khởi động để làm giãn cơ, phòng tránh nguy cơ chấn thương.
- Tránh vận động sai tư thế: Chẳng hạn ngồi làm việc đúng tư thế, nên đứng dậy đi lại sau mỗi giờ làm việc, hạn chế bê vác những đồ nặng để tránh gây áp lực lên cột sống.
- Kiểm soát tốt cân nặng: Phương pháp này không chỉ giúp bạn có một vóc dáng cân đối mà còn phòng tránh tổn thương cột sống. Nếu có biểu hiện thừa cân béo phì thì bạn nên có chế độ ăn kiêng và tập luyện phù hợp để giảm cân khoa học, bảo vệ sức khỏe xương khớp.
- Uống nhiều nước để duy trì sự trơn tru giữa hai đầu xương và giúp quá trình lưu thông máu tốt hơn. Nên uống đủ 2 đến 3 lít nước mỗi ngày, nhất là khi trời lạnh.
- Bổ sung đầy đủ dưỡng chất, nhất là canxi và vitamin D, axit béo omega, vitamin E để xương khớp luôn chắc khỏe.
- Nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể, đặc biệt là hệ thống xương khớp được thư giãn và hồi phục sau một ngày làm việc vất vả. | medlatec | 1,080 |
Rheumapain-f là thuốc gì?
Thuốc Rheumapain - f là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý xương khớp. Vậy thuốc Rheumapain - f là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Rheumapain - f là thuốc gì?
Thuốc Rheumapain - f được bào chế dưới dạng viên nang cứng, với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là:Hy thiêm 800mg.Thương nhĩ tử 400mg.Dây đau xương 400mg.Thổ phục linh 400mg.Hà thủ ô đỏ chế 4000mg.Thiên niên kiện 300mg.Huyết giác 300mg.Tác dụng của các thành phần chính trong thuốc Rheumapain - f đó là:Hy thiêm: Là một vị thuốc gần như không thể thiếu trong các bài thuốc về xương khớp. Vị thuốc này có tác dụng chống viêm, trừ phong thấp và mạnh xương cốt. Do đó, nó được dùng để chữa các chứng chân tay tê liệt, lưng đau gối mỏi,...Thương nhĩ tử: Là một vị thuốc có vị cay đắng, tính ấm, có tác dụng trị đau khớp do phong thấp gây ra, chân tay tê dại, co quắp,...Dây đau xương: Mang lại hiệu quả vượt trội trong điều trị các bệnh về xương khớp do chứa thành phần có tác dụng giảm đau, chống viêm. Ngoài ra, còn làm mạnh gân hoạt cốt, cho xương khớp thêm chắc khỏe, dẻo dai.Chỉ định:Bệnh viêm khớp mạn tính.Đau nhức toàn thânĐau mỏi lưng gối. Cảm giác chân tay tê bì.Bệnh phong thấp.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Rheumapain - f
Cách dùng:Thuốc được sử dụng bằng đường uống.Nuốt cả viên thuốc Rheumapain - f với nước sau ăn để có hiệu quả tốt nhất.Không được nhai hoặc tách đôi vỏ nang thuốc Rheumapain - f.Tùy theo từng bệnh nhân sẽ có mức độ đáp ứng với liều thuốc Rheumapain - f khác nhau. Do đó, bạn nên dùng thuốc theo liều chỉ định của bác sĩ.Liều dùng:Liều thuốc Rheumapain - f tham khảo là 2-3 viên/lần x 3 lần/ngày.Nếu bạn quên một liều thuốc Rheumapain - f, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ uống liều thuốc tiếp theo, bạn hãy bỏ qua liều thuốc đã quên. Không được uống 2 liều thuốc Rheumapain - f quá gần nhau hoặc uống gấp đôi để bù cho liều đã quên.Hiện tại, chưa có báo cáo về hậu quả xảy ra của việc sử dụng quá liều thuốc Rheumapain - f .
3.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Rheumapain - f
Chống chỉ định:Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Phụ nữ có thai.Người bị viêm loét dạ dày.Trẻ em dưới 10 tuổi.Lưu ý:Chưa có nghiên cứu về sự an toàn của trẻ khi có mẹ dùng thuốc Rheumapain - f trong giai đoạn cho con bú. Do vậy, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, nếu như bạn đang cho con bú.Thuốc Rheumapain - f có thể dùng đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc do loại thuốc này không gây ảnh hưởng đến các công việc này.Dùng thuốc Rheumapain - f ở trẻ em cần phải có sự giám sát của người lớn.Ngoài việc điều trị bằng thuốc, bạn nên bổ sung các loại vitamin và khoáng chất như Calci, Magnesi, Vitamin D, Phospho,... để giúp cho xương chắc khỏe.Bạn cũng nên đi lại, vận động, thể dục thể thao hợp lý, nhẹ nhàng.
5. Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo về tương tác khi dùng đồng thời Rheumapain - f với các thuốc khác. Nhưng để an toàn, trước khi dùng thuốc Rheumapain - f , bạn hãy cho bác sĩ biết tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang dùng. | vinmec | 622 |
Các triệu chứng nứt kẽ hậu môn mà bạn không nên bỏ qua
Triệu chứng nứt kẽ hậu môn có thể bị nhầm lẫn với các bệnh khác liên quan đến hậu môn - trực tràng. Vậy, người bệnh nên làm gì để nhận biết bệnh một cách chính xác. Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về các triệu chứng cũng như biến chứng do bệnh nứt kẽ hậu môn gây nên.
1. Triệu chứng nứt kẽ hậu môn
Nứt kẽ hậu môn là một bệnh lý xảy ra do những chấn thương ở vùng ống hậu môn. Hoặc hậu môn bị giãn quá căng khi đi đại tiện dẫn đến xuất hiện các vết rách nhỏ, vết nứt ở ống hậu môn. Do đó, khi chú ý quan sát người bệnh sẽ phát hiện các dấu hiệu sau:
Chảy máu khi đại tiện:
Không phải ai cũng bị chảy máu khi đại tiện. Do đó, bạn nên chú ý đến hiện tượng này, bởi vì đây là triệu chứng nứt kẽ hậu môn. Sau mỗi lần đi ngoài, lượng máu thường chảy ra không quá nhiều. Bạn có thể nhìn thấy máu dính ở phân hoặc đọng lại trên giấy vệ sinh.
Đau rát hậu môn:
Đau rát là một trong những triệu chứng nứt kẽ hậu môn thường gặp khi người bệnh ngồi quá lâu hay làm việc nặng. Trong quá trình đại tiện, người bệnh sẽ cảm nhận cơn đau rõ ràng nhất khi khối phân đi ngang qua hậu môn. Khối phân càng cọ sát mạnh vào niêm mạc thì càng gây đau đớn.
Tuy nhiên, cơn đau này sẽ chấm dứt ngay sau khi người bệnh đại tiện xong. Nhưng cũng có trường hợp, cảm giác đau kéo dài hàng tiếng đồng hồ khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi. Vì vậy, khi đi ngoài người bệnh thường sợ hãi và e ngại vì đau đớn.
Ngứa ngáy:
Người bị nứt kẽ hậu môn luôn có biểu hiện ngứa ngáy, khó chịu ở vùng da xung quanh hậu môn. Bởi vì, bệnh xảy ra ở nơi tập trung nhiều vi khuẩn, nấm gây hại. Đồng thời, môi trường ẩm ướt ở hậu môn là điều kiện thuận lợi cho chúng phát triển. Đây chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến triệu chứng ngứa ngáy và viêm nhiễm ở vùng hậu môn.
Nếu để triệu chứng này kéo dài, người bệnh có nguy cơ bị nhiễm trùng hậu môn và gặp phải các biến chứng khác.
Hậu môn xuất hiện các vết nứt:
Hậu môn xuất hiện các vết nứt hoặc vết rách nhỏ là triệu chứng nứt kẽ hậu môn điển hình giúp phân biệt với các bệnh khác. Nếu không thể quan sát triệu chứng này bằng mắt thường. Người bệnh nên tìm gặp bác sĩ để được thăm khám trực tràng, từ đó đưa ra chẩn đoán một cách chính xác.
2. Biến chứng có thể xảy ra khi bị nứt kẽ hậu môn
Ở giai đoạn nhẹ, người bị nứt kẽ hậu môn có khả năng tự khỏi hoàn toàn. Ban đầu, vết nứt có kích thước nhỏ nên có thể lành lại được sau một thời gian. Vì vậy, người bệnh nên cải thiện tình trạng táo bón để tránh làm tổn thương niêm mạc hậu môn khi đại tiện.
Trong trường hợp vết nứt quá sâu và rộng thì cơ chế tự hồi phục của cơ thể không có tác dụng. Do đó, người bệnh nên áp dụng các biện pháp chữa trị kịp thời từ bên ngoài. Nếu chủ quan và để kéo dài, bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Phần dưới của vết nứt sẽ bị viêm nề và tạo thành khối da thừa làm phù nề mạch máu. Sau đó, khối da thừa sẽ dần bị xơ hóa, vết nứt ngày càng loét sâu đến lớp cơ thắt.
Lúc này người bệnh không chỉ gánh chịu những cơn đau rát mà còn gặp phải các biến chứng nguy hiểm như:
Nhiễm trùng máu:
Niêm mạc hậu môn bị tổn thương và không được vệ sinh sạch sẽ dẫn đến viêm nhiễm. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở vết nứt hậu môn. Không chỉ vậy, vi khuẩn có hại sẽ xâm nhập vào mạch máu gây nhiễm trùng máu và đe dọa đến tính mạng người bệnh.
Hoại tử hậu môn:
Khi vết nứt loét sâu vào lớp cơ sẽ hình thành nên các ổ áp xe ở giữa hai cơ thắt hoặc xung quanh vùng hậu môn. Ổ áp xe bị vỡ làm mủ chảy ra ngoài và tích lại. Nếu không thấm hút hết dịch mủ, sau một thời gian vùng da ở hậu môn sẽ bị hoại tử, nặng hơn người bệnh có thể bị rò hậu môn.
Thiếu máu:
Triệu chứng chảy máu sau mỗi lần đại tiện, nếu không điều trị dứt điểm sẽ dẫn đến mất máu và thiếu máu trầm trọng. Không chỉ vậy, bệnh nứt kẽ hậu môn còn gây ảnh hưởng đến tâm lý, tinh thần khiến người bệnh khó tập trung vào công việc. Đồng thời, người bệnh có thể bị mất ngủ thường xuyên và suy nhược cơ thể.
Triệu chứng nứt kẽ hậu môn gây ra nhiều phiền hà và bất tiện trong cuộc sống của người bệnh. Hi vọng, những triệu chứng mà chúng tôi vừa chia sẻ sẽ giúp bạn nhận biết và phân biệt được bệnh. Để chẩn đoán chính xác, bạn nên tìm gặp bác sĩ để được thăm khám cẩn thận và đưa ra phương pháp điều trị sớm, tránh nhầm lẫn với bệnh khác. | medlatec | 940 |
Công dụng thuốc Zomig
Thuốc đau đầu Zomig được dùng để làm giảm chứng đau nửa đầu, kèm theo đó là chứng buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng do nguyên nhân co thắt mạch máu gây ra. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
1. Thuốc Zomig là thuốc gì?
Thuốc Zomig là thuốc gì? Thuốc Zomig có thành phần chính là Zolmitriptan 2.5 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.Zolmitriptan là một loại thuốc có tác dụng chống nhức đầu do tình trạng thu hẹp các mạch máu xung quanh não gây ra. Zolmitriptan cũng có thể làm giảm các chất trong cơ thể mà có thể gây ra tình trạng đau nhức đầu, buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng và nhạy cảm âm thanh, các triệu chứng đau nửa đầu khác.Zomig thường được sử dụng để điều trị chứng đau nửa đầu. Nó được dùng khi có triệu chứng đau đầu, nhưng không dùng để ngăn chặn phòng đau đầu hoặc làm giảm số lượng các cơn đau.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Zomig
Chỉ định:Thuốc Zolmitriptan được chỉ định để dùng làm giảm đau nửa đầu, kèm theo đó là triệu chứng buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.Chống chỉ định:Không nên dùng thuốc để điều trị những dạng đau đầu khác, mà không phải đau nửa đầu. Ví dụ như đau đầu do căng thẳng thông thường.Không dùng nếu người bệnh mẫn cảm với Zolmitriptan hay các tá dược của thuốc.Bệnh nhân bị thiếu máu động mạch vành, các bệnh tim mạch khác, co thắt động mạch vành, bao gồm cả đau thắt ngực Prinzmetal.Hội chứng Wolff-Parkinson-White(WPW) hoặc chứng loạn nhịp tim kết hợp với tình trạng rối loạn đường dẫn truyền tim.Có tiền sử bị đột quỵ hay cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), bệnh nhân bị liệt nửa người hoặc đau nửa đầu kèm theo yếu nửa người vì có nguy cơ cao bị đột quỵ.Bệnh nhân bị mạch máu ngoại biên (PVD).Bệnh thiếu máu cục bộ ở ruột.Tăng huyết áp không được kiểm soát ổn định.Trong vòng 24 giờ qua có sử dụng một chất chủ vận 5-HT1, thuốc chứa ergotamine, thuốc chứa dẫn chất của ergot (như dihydroergotamine hoặc methysergide).Dùng đồng thời hoặc dùng trong vòng 2 tuần ngưng thuốc ức chế MAO.Không nên dùng kể cả những người có tiền sử nghiện hút thuốc lá hoặc những người dùng thuốc thay thế có nicotin mà không được tiến hành thăm khám tim mạch trước khi dùng. Phải đặc biệt lưu ý các phụ nữ mãn kinh và nam giới trên 40 tuổi mà có các yếu tố nguy cơ đó.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Zomig
Cách dùng: Thuốc Zomig được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần uống thuốc với nhiều nước.Liều dùng:Người lớn:Liều khởi đầu: Uống 1,25 mg/ lần và ngày hai lần hoặc uống 2,5 mg/lần, uống lặp lại liều thuốc trong 2 giờ nếu tình trạng đau nửa đầu không thuyên giảm hoặc đau nửa đầu tái phát.Liều khuyến cáo: Uống với liều 1,25 mg đến 2,5 mg/ lần, lặp lại liều dùng này trong vòng 2 giờ nếu tình trạng đau nửa đầu chưa thuyên giảm.Liều đơn tối đa: Không dùng quá 5 mg/ lần. Liều tối đa dùng trong vòng 24 giờ là không quá 10 mg.Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Zolmitriptan chưa được thiết lập ở bệnh nhân dưới 12 tuổi.
4. Tác dụng phụ của thuốc Zomig
Tác dụng phụ của thuốc nói chung đa số là thoáng qua. Các tác dụng không mong muốn đã được báo cáo sau khi dùng zomig gồm:Thường gặp: Thấy có bất thường hoặc tình trạng rối loạn cảm giác; chóng mặt; đau đầu; mê man; cảm giác dị cảm; buồn ngủ; đánh trống ngực; rối loạn tiêu hoá như đau bụng, buồn nôn, nôn; Khô miệng, khó nuốt; yếu cơ hay đau cơ; cơ thể suy nhược; căng, đau hoặc cảm giác áp lực ở cổ họng, cổ, tay chân hoặc ngực.Ít gặp: Thấy nhịp tim nhanh; Tăng huyết áp nhẹ; Tăng huyết áp thoáng qua; tình trạng đa niệu; tăng tần số đi tiểu.Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn bao gồm nổi mày đay, phù mạch và có thể gặp cả phản ứng phản vệ.Rất hiếm: Nhồi máu cơ tim; Đau thắt ngực; co thắt mạch vành; gây thiếu máu cục bộ hoặc có thể thiếu máu ruột xuất hiện dưới dạng tiêu chảy ra máu hoặc đau bụng; bí tiểu.Hướng dẫn cách xử trí khi gặp phải tác dụng phụ: Ngừng sử dụng thuốc với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần phải ngừng thuốc. Trường hợp phản ứng mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần phải tiến hành điều trị hỗ trợ tại bệnh viện. Thông báo với bác sĩ những tác dụng không mong muốn mà bạn gặp phải khi sử dụng thuốc Zomig
5. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Zomig
Trước khi điều trị chứng đau đầu ở người lớn chưa được chẩn đoán cơn đau nửa đầu hoặc được chẩn đoán nhưng có triệu chứng không điển hình, cần thiết phải tiến hành thăm khám kỹ để loại trừ các bệnh lý thần kinh có tiềm năng bị nặng.Cần chú ý khi điều trị cho người bệnh đau nửa đầu, vì có rất nhiều nguy cơ bị tai biến mạch máu não hoặc tình trạng thiếu máu não cục bộ nhất thời.Sau khi uống thuốc bạn có thể có những triệu chứng nhất thời như đau ngực, cảm giác như chèn ép ngực lan lên họng, có thể nghĩ đến cơn đau thắt ngực. Bạn không được uống thêm một liều bổ sung và phải thăm khám ngay.Đã có báo cáo một số ca hiếm gặp của hội chứng serotonin gây ra thay đổi trạng thái tâm thần, biểu hiện thần kinh thực vật và rối loạn thần kinh cơ sau khi dùng phối hợp với một thuốc có tác dụng ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin và Zolmitriptan. Theo dõi sát người bệnh, không nên phối hợp một thuốc chủ vận 5-HT1 với Zolmitriptan.Người cao tuổi khi dùng thuốc có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ, đặc biệt là tình trạng tăng huyết áp và các vấn đề về tim. Lựa chọn liều dùng bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng, thường phải bắt đầu từ mức thấp nhất của dãy liều.Thuốc có thể gây ra chóng mặt hoặc buồn ngủ. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc Zomig cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.Chưa có những nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Cho nên, chỉ dùng thuốc Zolmitriptan trong quá trình mang thai khi thật sự cần thiết.Thời kỳ cho con bú: Không biết thuốc Zolmitriptan có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cho nên, bạn nên quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.Tương tác của thuốc Zomig với các thuốc khác:Zolmitriptan trực tiếp kích thích các thụ thể serotonin trên thần kinh. Các chất ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI) được dùng để điều trị trầm cảm như fluoxetin, paroxetin và sertraline làm tǎng tác dụng của serotonin do ngǎn ngừa tái hấp thu chất này của dây thần kinh. Do đó, nếu phối hợp zolmitriptan và SSRI có thể làm tǎng tác dụng của serotonin.Các chất nhóm ergot như dihydroergotamine và ergotamin tartrat thường được dùng để điều trị đau nửa đầu có thể gây ra co thắt mạch máu. Phối hợp ergot và thuốc zolmitriptan có thể tăng nguy cơ gây co thắt mạch máu quá mức. Do đó, không được dùng zolmitriptan và ergot cách nhau chưa quá 24 giờ.Cimetidin khi dùng đồng thời có thể làm tǎng gấp đôi nồng độ thuốc zolmitriptan trong máu, do cản trở bài xuất thuốc. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc zolmitriptan.Thuốc Zomig chỉ nên được dùng khi có chỉ định và đã loại bỏ các nguy cơ cho người bệnh. Khi dùng thuốc nếu có bất thường cần báo ngay với bác sĩ để được tư vấn. | vinmec | 1,392 |
Công dụng thuốc Beprasan 10mg
Beprasan 10mg là thuốc đường tiêu hoá dùng theo đơn của bác sĩ. Cùng tìm hiểu rõ hơn về thuốc Beprasan, Beprasan 10mg cách dùng thế nào, liều lượng, cảnh báo và thận trong khi uống Beprasan 10mg.
1. Beprasan 10mg là thuốc gì?
Beprasan 10mg là thuốc thuộc danh mục thuốc đường tiêu hoá. Thuốc được sản xuất bởi hãng dược phẩm Lek Pharmaceutical D.D - XLÔ VEN NI A, theo số đăng ký VN – 21084 – 18.Thành phần chính có trong Beprasan 10mg Rabeprazol natri hàm lượng 10mg. Ngoài ra trong Beprasan 10mg còn có các tác dược khác gồm:Natri stearyl fumarat;Oxyd sắt vàng;Hypromellose phthalat;Calci hydroxyd;Hypromellose;Talc;Titan dioxyd;Dibutyl sebacat;Hydroxypropylcellulose;Manitol;...Thuốc Beprasan đóng gói 1 hộp 1 vỉ x 10 viên nén kháng dịch vị. Vỏ hộp thuốc Beprasan có màu trắng, góc bên tai phải có chữ S màu xanh, bên ngoài màu đỏ, phần hàm lượng và thuốc bán theo đơn in màu đen.
2. Công dụng Beprasan 10mg
Thuốc Beprasan có thành phần chính là hoạt chất Rabeprazol – nhóm các chất ức chế tiết axit dạ dày. Hoạt chất này không có hiệu quả kháng Cholinergic/ kháng Histamin H2.Beprasan 10mg có công dụng chính là ngăn cản quá trình bài tiết axit dạ dày nhờ vào việc ức chế đặc hiệu enzym H+/K+-ATPase. Là một base yếu, Rabeprazol – hoạt chất có trong Beprasan 10mg có khả năng hấp thu nhanh qua đường uống ở tất cả các mức liều.Thuốc tập trung trong môi trường axit ở tế bào viền. Hoạt chất Rabeprazol – thành phần có trong thuốc Beprasan sẽ proton hóa. Sau đó chuyển thành dạng sulphenamid có hoạt tính. Cuối cùng, nó sẽ phản ứng với các cystein sẵn có trên bơm proton. Công dụng chống tiết axit xuất hiện sau khoảng 1h khi uống Beprasan 10mg, hiệu quả kéo dài từ 2 – 4h.
3. Chỉ định sử dụng thuốc Beprasan 10mg
Thuốc Beprasan 10mg được chỉ định cho các trường hợp:Viêm thực quản hồi lưu;Loét dạ dày – tá tràng;Loét miệng nối;Hội chứng Zollinger – Ellison;Trào ngược dạ dày - thực quản dạng loét/ bào mòn (GERD);Kiểm soát lâu dài bệnh GERD;Điều trị GERD có biểu hiện;...Ngoài ra, thuốc Beprasan còn được chỉ định kết hợp với phác đồ trong điều trị nhiễm khuẩn HP ở đối tượng loét dạ dày.
4. Liều dùng và cách dùng Beprasan 10mg
Để đảm bảo hiệu quả khi dùng thuốc Beprasan bạn cần dùng đúng cách, đúng liều.4.1. Cách dùng Beprasan 10mg. Beprasan 10mg cách dùng khá đơn giản, bạn chỉ dùng theo hướng dẫn. Nếu có chỉ định dùng 1 lần bạn có thể dùng vào buổi tối trước bữa ăn, vì cách làm này giúp bạn tránh bị quên liều. Khi uống thuốc Beprasan không nhai/ nghiền nát, mà uống cả viên để đạt được hiệu quả tối ưu.4.2. Liều dùng Beprasan 10mg. Liều dùng thuốc Beprasan theo hướng dẫn của bác sĩ/ dược sĩ. Cụ thể:Người lớn/ cao tuổi. Theo hướng dẫn, dùng Beprasan 10mg an toàn bạn cần dùng theo từng tình trạng bệnh.Loét tá tràng/dạ dày tiến triển: Đối tượng này liều dùng Beprasan 10mg theo hướng dẫn là 20mg/ ngày, uống 1 lần duy nhất. Nếu tình trạng đáp ứng tốt, vết loét sẽ ổn định trong 04 tuần. Với một số trường hợp đặc biệt, thời gian dùng có thể kéo dài đến 06 tuần. Trào ngược dạ dày – thực quản dạng loét/ bào mòn: Liều dùng Beprasan 10mg với trường hợp này là 20mg/ lần/ ngày x 4 – 8 tuần tuỳ theo khả năng đáp ứng.Kiểm soát trào ngược dạ dày – thực quản: Liều dùng Beprasan 10mg cho đối tượng này là 10 – 20mg/ lần/ ngày tuỳ khả năng đáp ứng.Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản trung bình và nặng: Đối tượng này dùng Beprasan 10mg ngày 1 lần mỗi lần 10mg. Trong 04 tuần nếu triệu chứng không được kiểm soát thì cần làm thêm các kiểm tra khác.Hội chứng Zollinger-Ellison: Với đối tượng này, dùng Beprasan 10mg theo liều 60mg/ lần cho liều khởi đầu. Có thể điều chỉnh tăng đến 120mg/ ngày tuỳ vào khả năng đáp ứng. Dùng đơn liều 100mg/ ngày, còn liều 120mg có thể chia thành các liều nhỏĐiều trị tiệt căn H. pylori: Đối tượng nhiễm H. pylori cần được điều trị tiệt căn. Phác đồ phối hợp trong 07 ngày gồm: Beprasan 10mg dùng 20 mg x 2 lần/ ngày; Clarithromycin x 2 lần/ ngày; Amoxicilin 1g x 2 lần /ngày. Chú ý, phác đồ này cần theo hướng dẫn của bác sĩ/ dược sĩ.Suy gan/ thận: Với đối tượng này, liều dùng Beprasan 10mg không cần điều chỉnh. Trẻ em: Không dùng Beprasan 10mg cho trẻ em.
5. Chống chỉ định Beprasan 10mg
Không dùng Beprasan 10mg cho các đối tượng sau đây:Người bệnh quá mẫn/ dị ứng với các thành phần có trong thuốc Beprasan;Có thai;Trẻ em;Cho con bú;...Để đảm bảo an toàn, bạn không dùng Beprasan 10mg khi chưa có chỉ định.
6. Tương tác Beprasan 10mg
Rabeprazol natri – thành phần chính có trong Beprasan 10mg có khả năng ức chế bài tiết dạ dày mạnh và kéo dài. Do đó, khi dùng thuốc Beprasan bạn cũng có thể gặp phải các tương tác khi dùng chung với các thuốc như:Ketoconazol/Itraconazol;Atazanavir;Ritonavir;Omeprazol;Atazanavir;Lansoprazol;Methotrexat liều cao;...Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ các thuốc đang dùng khi có chỉ định dùng thuốc Beprasan.
7. Tác dụng phụ Beprasan 10mg
Khi uống thuốc Beprasan bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Nhiễm trùng;Giảm bạch cầu trung tính/ bạch cầu, tiểu cầu;Rối loạn hệ miễn dịch;Quá mẫn;Chán ăn;Hạ natri/ magie máu;Mất ngủ;Căng thẳng;Trầm cảm;Đau đầu;Chóng mặt;Rối loạn thị giác;Phù ngoại biên;Ho;Viêm mũi/họng/xoang/ phế quản;Tiêu chảy;Buồn nôn/ Nôn;Táo bón;Đau bụng;Rối loạn vị giác;Khô miệng;Viêm dạ dày;Vàng da;Phát ban;Ngứa;Hội chứng Stevens – Johnson;Đau lưng;Ớn lạnh;Sốt;Hạ huyết áp;...Thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ những tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng thuốc Beprasan để có những điều chỉnh kịp thời.
8. Thận trọng thuốc Beprasan
Beprasan 10mg cần thận trọng khi dùng với các đối tượng:Loét dạ dày;Có thai;Cho con bú;Suy gan;Loãng xương;...Ngoài ra, khi dùng Beprasan 10mg dài ngày cũng cần chú ý theo dõi định kỳ.
9. Phụ nữ có thai, cho con bú, lái xe và vận hành máy móc dùng Beprasan 10mg
Thuốc Beprasan không dùng khi có thai/ cho con bú;Lái xe và vận hành máy móc khi dùng Beprasan 10mg cần thận trọng vì có thể gây buồn ngủ, chóng mặt...Thuốc Beprasan 10mg bảo quản tốt trong nhiệt độ phòng.Tóm lại, Beprasan 10mg – thuốc đường tiêu hoá dùng theo đơn. Beprasan 10mg cách dùng khá đơn giản, bạn chỉ cần uống theo hướng dẫn. Để đảm bảo hiệu quả, tránh tương tác và tác dụng phụ khi uống thuốc Beprasan hãy tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ tư vấn. | vinmec | 1,149 |
Viêm đa dây thần kinh là gì? Làm thế nào để chẩn đoán và điều trị?
Viêm đa dây thần kinh là bệnh lý về thần kinh do các nguyên nhân khác nhau gây nên. Biểu hiện của bệnh tùy thuộc vào nguyên nhân dẫn đến bệnh.
1. Dấu hiệu nhận biết viêm đa dây thần kinh
Dựa trên nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng của viêm đa dây thần kinh có thể đột ngột xuất hiện hoặc tiến triển từ từ, sau đó trở thành mạn tính. Viêm đa dây thần kinh sẽ được phân loại theo vị trí bị rối loạn chức năng và các triệu chứng liên quan, cụ thể:
Tổn thương mạch máu cung cấp dưỡng chất cho sợi trục;
Bệnh lý Myelin;
Tổn thương sợi trục.
1.1. Tổn thương mạch máu cung cấp cho sợi trục
Nguyên nhân khiến các mạch máu nuôi dưỡng dây thần kinh bị tổn thương, thậm chí là nhồi máu thần kinh có thể bắt nguồn từ tình trạng thiếu máu cục bộ mạn tính do viêm mạch, xơ vữa hay nhiễm trùng mạch máu.
Người bệnh sẽ có những biểu hiện điển hình như sau:
Triệu chứng đầu tiên xảy ra sẽ là rối loạn thần kinh vận động và thần kinh cảm giác. Bệnh nhân thường có cảm giác đau và bỏng rát;
Yếu và teo cơ nhưng vẫn duy trì được phản xạ;
Thay đổi ở da, rối loạn thần kinh thực vật (da có dấu hiệu teo và bóng).
1.2. Bệnh lý hủy Myelin
Myelin được cấu tạo dưới dạng lipid, bao bọc quanh các dây thần kinh với nhiệm vụ chính là thúc đẩy tốc độ giao tiếp điện giữa các tế bào thần kinh.
viêm đa dây thần kinh do mất Myelin phần lớn thường xuất phát từ nguyên nhân nhiễm khuẩn (đặc biệt là các loại vi khuẩn có vỏ như Campylobacter), virus (đa số là HIV, virus cúm, virus đường ruột) hoặc phản ứng phụ do tiêm vaccine (vaccine cúm). Lý giải cho hiện tượng này, các nhà nghiên cứu cho rằng kháng nguyên trong hệ thần kinh ngoại vi của cơ thể bị phản ứng chéo với các kháng nguyên của các tác nhân này dẫn tới phản ứng miễn dịch (bao gồm miễn dịch thể, miễn dịch tế bào hoặc cả hai) gây ra bệnh lý hủy Myelin.
Đối với những ca cấp tính, bệnh nhân có thể bị suy hô hấp tiến triển và suy nhược cơ thể. Trong trường hợp bị viêm đa dây thần kinh hủy Myelin mạn tính (CIDP), biểu hiện của bệnh có thể kéo dài thành mạn tính trong thời gian dài hoặc tái phát nhiều lần về sau. Người bệnh khi mắc bệnh lý hủy Myelin sẽ trải qua những triệu chứng như:
Cơ yếu và giảm phản xạ (xảy ra chủ yếu ở dây thần kinh sọ và dây thần kinh tủy sống);
Dị cảm;
Vẫn còn duy trì tương đối trương lực cơ và khối lượng cơ.
1.3. Bệnh sợi trục
Tổn thương sợi trục thường diễn ra ở ngọn chi, biểu hiện đối xứng hai bên hoặc bất đối xứng, đây thường là hệ quả của:
Mắc phải một số bệnh lý như suy thận mạn tính, đái tháo đường, bệnh Lyme;
Thiếu hụt dinh dưỡng (vitamin B1, B6, B12, E) hoặc lạm dụng rượu;
Do rối loạn chuyển hóa như suy giáp, sarcoidosis, porphyria, amyloidosis;
Do nhiễm hóa chất: thuốc trong hóa trị liệu, chất độc màu da cam, kim loại nặng (thủy ngân, asen, chì,... );
Triệu chứng cho thấy một người đang có nguy cơ bị tổn thương sợi trục trong bệnh lý đa dây thần kinh đó là rối loạn chức năng sợi trục lớn hoặc nhỏ, thậm chí là cả hai. Bệnh có thể tác động từ ngọn chi đến gốc chi, cảm giác tê bì như đang đeo găng tay.
2. Các biện pháp chẩn đoán viêm đa dây thần kinh
Thông thường để chẩn đoán bệnh lý này, ngoài việc dựa trên các triệu chứng lâm sàng thì bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân thực hiện các phương pháp sau:
Điện cơ học (EMG) đo tốc độ dẫn truyền thần kinh;
Xét nghiệm máu để xác định các bệnh lý thần kinh nghi ngờ.
2.1. Điện cơ đồ (EMG)
Điện cơ đồ là phương pháp được chỉ định cho hầu hết các chẩn đoán liên quan đến bệnh lý thần kinh. EMG giúp phân tích tình trạng dẫn truyền thần kinh, đánh giá các triệu chứng thực thể và phát hiện dấu hiệu của viêm đa dây thần kinh.
2.2. Các xét nghiệm cần thiết khác
Bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm cơ bản bao gồm:
Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu;
Xét nghiệm chức năng gan - thận;
Điện giải đồ;
Kiểm tra hàm lượng vitamin B12 và folate;
Xét nghiệm các chỉ số Glucose, Hb
A1C;
Xét nghiệm chỉ số mỡ máu: Triglycẻid, Cholsterol, HDL-Cho, LDL-Cho;
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: T3, FT4, TSH.
Phụ thuộc vào chẩn đoán lâm sàng nghi ngờ nguy cơ bệnh lý khác mà có thể làm thêm những xét nghiệm liên quan khác như:
Xét nghiệm sàng lọc
viêm gan C, sarcoidosis, u hạt viêm đa khớp (còn được biết đến với tên gọi u hạt Wegener) nếu bệnh nhân có các triệu chứng gợi ý những bệnh lý này;
Xét nghiệm đông
máu (ví dụ như protein C, protein S, homocysteine, kháng thể kháng cardiolipin, antithrombin III) nếu trong gia đình bệnh nhân hoặc bản thân bệnh nhân có tiền sử đông máu;
Nếu chưa xác định được nguyên nhân gây bệnh có thể tiến hành sinh thiết cơ và dây thần kinh, xét nghiệm nước tiểu 24 giờ để kiểm tra sự hiện diện của kim loại nặng trong nước tiểu và tìm kiếm dấu vết của arsenic thông qua điện di protein nước tiểu. Ngoài ra, trong trường hợp bệnh nhân có nguy cơ bị ngộ độc kim loại
nặng mạn tính thì cần kết hợp thăm khám vùng nách và vùng sinh dục.
3. Điều trị viêm đa dây thần kinh bằng phương pháp nào?
Mục tiêu điều trị viêm đa dây thần kinh sẽ là điều trị nguyên nhân gây bệnh và chăm sóc bổ trợ. Trong đó, nếu nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng của bệnh là do nhiễm độc tố hoặc tác dụng phụ của thuốc thì cần loại bỏ những tác nhân này ra khỏi cơ thể người bệnh, bổ sung chất dinh dưỡng bị thiếu hụt nếu đây là căn nguyên gây viêm đa dây thần kinh. Tuy có thể điều trị giảm nhẹ triệu chứng và ngăn cản sự tiến triển của bệnh nhưng thực tế các trường hợp mắc phải bệnh lý này có tốc độ phục hồi khá chậm và không chữa khỏi được hoàn toàn.
Nếu không thể chữa dứt điểm nguyên nhân thì lúc này sẽ tập trung điều trị giảm đau và hạn chế tối đa biến chứng tàn tật. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị bằng thuốc kết hợp với tập vật lý trị liệu để cải thiện chức năng vận động cơ. Một số loại thuốc có thể được bác sĩ kê đơn bao gồm thuốc chống co giật giúp giảm thiểu cơn đau thần kinh (ví dụ như giảm cảm giác bỏng rát ở chân do biến chứng của đái tháo đường), thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline). | medlatec | 1,212 |
Công dụng thuốc Corfarlex 500
Thuốc Corfarlex 500 được chỉ định điều trị nhiễm trùng do một số vi khuẩn Gram (-) và Gram (+) kể cả Staphylococcus sản xuất men penicillinase, nhiễm trùng đường tiết niệu, hô hấp, da và mô mềm. Vậy cách sử dụng thuốc Corfarlex như thế nào? Cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Corfarlex qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Corfarlex 500 là thuốc gì?
Tên thuốc: Corfarlex. Dạng bào chế: Viên nang cứngĐóng gói: Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg. Nhà sản xuất: Công ty cổ phần US Pharma USA - Việt Nam. Phân loại: Cephalexin là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ I.Dược lực học:Dược chất chính của Corfarlex 500 là Cephalexin, có hoạt tính trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Phổ kháng khuẩn bao gồm: Streptococcus huyết giải beta, Staphylococcus gồm các chủng tiết coagulase (+), coagulase (-) và penicillinase; Streptococcus pneumoniae, một số Escherichia coli, Proteus mirabilis, một số Klebsiella spp., Moraxella catarrhalis. Cephalexin cũng có tác dụng trên đa số các E. coli kháng ampicillin.Cơ chế tác dụng: Corfarlex 500 là thuốc diệt khuẩn theo cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, vì vậy vi khuẩn không thể tạo được vách tế bào và sẽ bị vỡ ra dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu.Dược động học:Cephalexin hầu như được hấp thu hoàn toàn ở đường tiêu hoá và đạt nổng độ đỉnh trong huyết tương sau một giờ. Uống Cephalexin cùng với thức ăn có thể làm chậm khả năng hấp thu nhưng tổng lượng thuốc hấp thu không thay đổi.Tỉ lệ gắn kết với protein huyết tương là 15 %. Thời gian bán huỷ bình thường là 0,5 - 1,2 giờ, dài hơn ở trẻ sơ sinh (5 giờ).Cephalexin phân bố rộng khắp cơ thể, qua được nhau thai và sữa mẹ ở nồng độ thấp.Khoảng 80% liều dùng thải trừ qua nước tiểu ở dạng không đổi.
2. Công dụng thuốc Corfarlex 500
Chỉ định:Corfarlex 500 được sử dụng trong các trường hợp nhiễm vi khuẩn nhạy cảm với thuốc như:Nhiễm trùng đường hô hấp: viêm phế quản cấp và mạn tính và giãn phế quản có kèm bội nhiễm.Nhiễm khuẩn tai mũi họng: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan hốc và viêm họng.Viêm đường tiết niệu: Viêm bàng quang và viêm tuyến tiễn liệt.Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn đường niệu tái phát.Nhiễm khuẩn sản phụ khoa.Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương.Bệnh lậu.Nhiễm khuẩn răng.Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần biết thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ. Thuốc này chỉ dùng theo sự kê đơn của thầy thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng
Cách dùng:Uống nguyên viên thuốc.Uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ.Liều dùng:Liều dùng và thời gian dùng thuốc cho từng trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ điều trị.Liều dùng thông thường như sau:Thời gian điều trị thông thường là từ 7 - 14 ngày.Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 500 mg x 3 lần/ngày.Trẻ em: 25-60 mg/kg thể trọng trong 24 giờ, chia thành 2-3 lần uống.Liều tối đa khuyến cáo: 6g/ngày cho người lớn, 4g/ngày cho trẻ em.Bệnh nhân bệnh lậu: dùng liều duy nhất 3 g + 1 g probenecid cho nam hay 2 g + 0,5 g probenecid cho nữ. Viêm họng và viêm bàng quang cấp: liều hàng ngày có thể chia làm 2 lần.Viêm tai giữa: 75 - 100mg/ngày/kg, chia 4 lần.Nhiễm khuẩn Beta-tan huyết, thời gian điều trị tối thiểu ≥ 10 ngày. Chú ý: Nên giảm liều tối đa khuyến cáo ở những bệnh nhân có chức năng thận giảm dưới một nửa mức bình thường để phù hợp ở những bệnh này. Ở người cao tuổi, cần đánh giá mức độ suy thận.
4. Quá liều và cách xử trí
Dấu hiệu quá liều cấp tính: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, có thể gây quá mẫn thần kinh cơ, lên cơn động kinh, đặc biệt ở những người suy thận.Xử trí: Rửa dạ dày khi uống liễu gấp 5-10 lần liều bình thường. Bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, hỗ trợ thông khí và truyền dịch
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Corfarlex 500
Chống chỉ định:Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cephalosporin và tiền sử sốc phản vệ do penicillin.Lưu ý/Thận trọng:Bệnh nhân có tiễn sử dị ứng với penicillin: Corfarlex 500 thường được dung nạp tốt ở bệnh nhân dị ứng penicillin, tuy nhiên cũng có một số ít bị dị ứng chéo.Do được đào thải qua thận nên khi thận suy cần phải giảm liều Corfarlex 500 cho thích hợp.Ở bệnh nhân dùng Corfarlex 500 có thể có phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm glucose niệu bằng dung dịch “Benedict”, dung dịch “Fehling” hay viên “Clinitest” nhưng với các xét nghiệm bằng enzyme thì không bị ảnh hưởng.Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu thực nghiệm và kinh nghiệm lâm sàng chưa cho thấy có độc tính cho thai và gây quái thai. Tuy nhiên chỉ định Corfarlex 500 cho người có thai khi thật cần thiết.Phụ nữ cho con bú: Mặc dù nồng độ Corfarlex 500 trong sữa mẹ rất thấp nhưng vẫn nên cân nhắc việc ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.Lái xe tà vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái tàu xe hay vận hành máy móc.
6. Tương tác thuốc
Probenecidlamene nồng độ trong huyết thanh và tăng thời gian bán thải của Cephalexin.Cholestyramin gắn với Cephalexin ở ruột làm chậm sự hấp thu của thuốc.
7. Tác dụng phụ của Corfarlex 500
Corfarlex 500 được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể hồi phục:Tiêu hoá: Một số ít bệnh nhân có thể bị rối loạn tiêu hoá như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.Máu: Một số ít bệnh nhân có xảy ra giảm bạch cầu trung tính có hồi phục.Da: Một số ít bệnh nhân nổi ban, mày đay, ngứa.Sử dụng dài ngày có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm. Trong trường hợp này nên ngừng thuốc.Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Corfarlex 500 công dụng là gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Corfarlex 500 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Corfarlex 500 ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 1,141 |
TUYỂN DỤNG DƯỢC SĨ
Số lượng: 04 chỉ tiêu (1 chỉ tiêu Đại học, 3 chỉ tiêu Cao đẳng)
Địa điểm làm việc: 42 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội/KĐT Hà Phong, Tiền Phong, Mê Linh
VỊ TRÍ TUYỂN DỤNG
1. Dược sĩ lâm sàng
- Tư vấn, giám sát việc kê đơn thuốc, sử dụng thuốc
- Trực nhà thuốc
- Thông tin thuốc cho cán bộ y tế, người bệnh
- Xây dựng và triển khai các quy trình chuyên môn tại bệnh viện
- Xây dựng kế hoạch phân tích, đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc
- Phát hiện, báo cáo, phân tích và phản hồi thông tin về phản ứng có hại của thuốc, sai
sót thuốc xảy ra trong bệnh viện
Yêu cầu:
· Trình độ: tốt nghiệp Đại học trở lên, chuyên ngành dược lâm sàng
· Anh ngữ: khá
· Tin học: khá
· Kinh nghiệm: 1 năm kinh nghiệm vị tri tương đương
· Yêu cầu khác: tinh thần cầu tiến, trung thực, ham học hỏi. tinh thần trách nhiệm cao, cẩn thận, tỉ mỉ.
2. Dược sĩ nhà thuốc
- Bán thuốc, tư vấn, hướng dẫn khách hàng sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả
- Kiểm tra tính hợp lệ của đơn thuốc ngoại trú
- Quản lý thuốc theo đúng quy định kiểm soát chất lượng thuốc
- Đảm bảo việc cung ứng đầy đủ thuốc theo kế hoạch, nhu cầu, mùa vụ, dịch bệnh
- Lập kế hoạch kinh doanh và thúc đẩy doanh thu trong và ngoài bệnh viện
- Hỗ trợ công tác kho thuốc
- Thực hiện các công việc khác theo yêu cầu
Yêu cầu
· Trình độ: tốt nghiệp cao đẳng Dược
· Anh ngữ: khá
· Tin học: khá
· Kinh nghiệm: 1 năm kinh nghiệm vị tri tương đương
· Yêu cầu khác: tinh thần cầu tiến, trung thực, ham học hỏi. tinh thần trách nhiệm cao, cẩn thận, tỉ mỉ.
QUYỀN LỢI:
- Được cung cấp đầy đủ trang thiết bị trong quá trình làm việc.
- Hỗ trợ ăn trưa tại Bệnh viện
- Lương tháng 13, thưởng các ngày lễ, Tết...
- Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước
- Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật…
CÁCH THỨC ỨNG TUYỂN
Liên hệ: Ms Uyến - Phụ trách tuyển dụng | medlatec | 392 |
Xét nghiệm sàng lọc sau sinh: có cần thiết hay không?
Để đảm bảo trẻ phát triển khỏe mạnh cả về thể chất và tinh thần, xét nghiệm sàng lọc sau sinh là vô cùng cần thiết. Cha mẹ không nên chủ quan bỏ qua bởi phương pháp này giúp bác sĩ phát hiện sớm các bệnh lý di truyền ở trẻ, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.
1. Xét nghiệm sàng lọc sau sinh có cần thiết không?
Thông thường, rất khó chẩn đoán các bệnh lý về nội tiết hay di truyền ở trẻ sơ sinh bởi chúng không có biểu hiện cụ thể, rõ ràng. Nhiều trường hợp trẻ bị dị tật về hình thái, chậm vận động hoặc thiểu năng trí tuệ do không được điều trị kịp thời.
Để hạn chế những nguy cơ này, Xét nghiệm sàng lọc sau sinh được thực hiện nhằm mục đích giúp phát hiện sớm các bệnh lý trên. Khi bệnh được chẩn đoán chính xác sẽ được điều trị hiệu quả, ức chế sự phát triển của bệnh, đảm bảo cơ thể trẻ phát triển hoàn toàn bình thường. Từ đó, giảm được phần nào gánh nặng cho gia đình và xã hội trong tương lai. Do đó, xét nghiệm sàng lọc sau sinh là rất cần thiết.
Xét nghiệm sàng lọc sau sinh thường sử dụng mẫu máu ở gót chân trẻ. Sau khi thu được mẫu vật, bác sĩ sẽ tiến hành phân tích tại phòng xét nghiệm và kiểm tra các yếu tố nguy cơ.
2. Xét nghiệm sàng lọc sau sinh khi nào là tốt nhất?
Bác sĩ cho rằng thời điểm tốt nhất để làm các xét nghiệm sàng lọc sau sinh cho trẻ là trong khoảng 48 - 72 giờ sau khi sinh. Ở giai đoạn đầu này, xét nghiệm thường sẽ cho kết quả nhanh và chính xác nhất, đồng thời việc điều trị cũng hiệu quả hơn nếu phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ.
Trường hợp trung tâm y tế hay bệnh viện - nơi người mẹ sinh con, chưa có dịch vụ xét nghiệm sàng lọc sau sinh thì có thể nhờ bác sĩ lấy mẫu máu ở gót chân của trẻ và gửi đến các trung tâm xét nghiệm.
3. Xét nghiệm sàng lọc sau sinh gồm những gì?
3.1. Xét nghiệm Suy giáp bẩm sinh - TSH, T3, FT4
Một trong những bệnh lý vô cùng nguy hiểm ở trẻ sơ sinh phải kể đến bệnh suy giáp bẩm sinh. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của trẻ và gây tình trạng chậm phát triển trí tuệ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Xét nghiệm TSH, T3, FT4 là xét nghiệm được thực hiện nhằm mục đích sàng lọc suy giáp bẩm sinh ở trẻ. Một số trường hợp trẻ bị suy giáp có thể bị vàng da kéo dài, tuy nhiên nhiều trường hợp khác trẻ thường không có biểu hiện nào bất thường ngay sau khi sinh.
Với những trẻ từ 2 - 3 tuần tuổi có thể xuất hiện những hiện tượng như:
- Da có màu tái hoặc vàng da kéo dài.
- Trẻ ít khóc, hay thè lưỡi ra ngoài, bỏ bú hoặc bú ít, ngủ nhiều.
- Một số trẻ lớn hơn thì có thể chậm biết lẫy, biết bò,...
Những triệu chứng này đôi khi dễ bị bỏ qua bởi hay gây nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác. Do đó, để kiểm tra chính xác tình trạng bệnh của trẻ thì nên thực hiện các xét nghiệm sàng lọc sau sinh.
Kết quả chẩn đoán sẽ dựa vào nồng độ TSH đo được trong mẫu máu gót chân của trẻ:
- Nồng độ TSH từ 6 - 20 m
U/L: trẻ hoàn toàn bình thường.
- Nồng độ TSH từ 20 - 40 m
U/L: chưa thể kết luận chính xác về tình trạng bệnh của trẻ mà cần làm thêm các xét nghiệm bổ sung sử dụng mẫu máu tĩnh mạch như TSH, T3 và FT4.
- Nồng độ TSH vượt quá 40m
U/L: trẻ được kết luận suy giáp bẩm sinh. Lúc này, các xét nghiệm FT4, TSH hay T3 được tiến hành để làm căn cứ theo dõi hiệu quả điều trị.
3.2. Xét nghiệm thiếu men G6PD
Vàng da là bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh, có thể là vàng do sinh lý hoặc do bệnh lý. Để xác định nguyên nhân gây bệnh vàng da này, bác sĩ thường tiến hành làm xét nghiệm G6PD cho trẻ sau khi sinh.
Men G6PD là nhân tố giúp bảo vệ hồng cầu khỏi sự ảnh hưởng của các tác nhân oxy hóa. Do đó, nếu thiếu hụt loại men này, trẻ sẽ gặp phải tình trạng vàng da và thiếu máu.
Với những trẻ bị thiếu máu, cơ thể không được cung cấp đủ lượng oxy cần thiết để duy trì hoạt động nên sẽ dẫn đến các biểu hiện như suy dinh dưỡng, mệt mỏi, miễn dịch kém, lười hoạt động,...
Với những trẻ bị cả thiếu máu và vàng da, thần kinh của trẻ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng nếu các bilirubin tự do bị ứ đọng và thấm vào não.
3.3. Xét nghiệm 17-OHP, Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
Đây là xét nghiệm được tiến hành với mục đích phát hiện bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon tuyến thượng thận (hay tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh) ở trẻ sau khi sinh.
Những trẻ mắc bệnh này sẽ gặp các triệu chứng như rối loạn điện giải, mất muối và có thể là dậy thì sớm (với các bé trai). Trẻ nếu không được điều trị kịp thời có thể bị rối loạn điện mạch và trụy mạch, hậu quả xấu nhất là dẫn đến tử vong.
Kết quả xét nghiệm thường có 2 trường hợp:
- 17-OHP 30 nmol/L với trẻ có trọng lượng > 2,5kg.
- 17-OHP 33 nmol/L với trẻ có trọng lượng < 2,5kg.
Trẻ nếu có kết quả xét nghiệm thuộc 1 trong 2 trường hợp này thì cần làm thêm các xét nghiệm bổ sung bằng mẫu máu tĩnh mạch mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác cuối cùng. | medlatec | 1,029 |
Công dụng thuốc Cendagyl
Nhiễm khuẩn răng miệng không chỉ gây ảnh hưởng đến chức năng răng miệng mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Điều trị bằng thuốc giúp kiểm soát và điều trị dứt điểm tình trạng nhiễm khuẩn. Thuốc Cendagyl là một trong những loại thuốc được kê đơn phổ biến trong trường hợp này.
1. Thuốc Cendagyl là thuốc gì?
Thuốc Cendagyl có chứa thành phần chính Spiramycin và Metronidazole. Mỗi thành phần có những tác dụng khác nhau. Cụ thể:Thành phần Spiramycin trong thuốc được biết là một kháng sinh họ macrolide nhưng có phổ kháng khuẩn rộng hơn và hiệu lực mạnh hơn erythromycin. Spiramycin có mức độ tác dụng lên mỗi chủng vi khuẩn khác nhau:Một số vi khuẩn thường nhạy cảm với Spiramycin như: Streptococcus, Staphylococcus nhạy cảm với méticilline, Rhodococcus equi, Branhamella catarrhalis, Bordetella pertussis, Helicobacter pylori, Campylobacter jejuni, Corynebacterium diphteriae, Moraxella,...Chủng vi khuẩn nhạy cảm ở mức độ trung bình như: Neisseria gonorrhoeae, Vibrio, Ureaplasma, Legionella pneumophila...Chủng vi khuẩn không thường xuyên nhạy cảm: Streptococcus pneumoniae, Enterococcus, Campylobacter coli, Peptostreptococcus, Clostridium perfringens.Vi khuẩn đề kháng: Staphylococcus kháng meticillin, Enterobacteriaceae, Pseudomonas, Acinetobacter, Nocardia, Fusobacterium, Bacteroides fragilis, Haemophilus influenzae và para-influenzae.Thành phần Spiramycin được hấp thu nhanh và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nhưng không hấp thu hoàn toàn. Spiramycin được khuếch tán tốt ở nước bọt và các mô. Khi uống 6 triệu đơn vị, thành phần này sẽ đạt nồng độ trong máu tối đa là 3,3mcg/ml, tương đương với thời gian bán hủy là 8 giờ. Spiramycin không qua dịch não tủy, qua sữa mẹ. .Thành phần Spiramycin chuyển hóa tại gan nhưng chậm. Cơ quan thải trừ chính của Spiramycin là qua mật, rất ít qua nước tiểu và phân.Bên cạnh đó, thành phần Metronidazole được biết là một thuốc kháng khuẩn thuộc họ nitro-5 imidazole. Theo nghiên cứu, thành phần này có công dụng tốtvới cả amip ở trong và ngoài ruột, cả thể cấp và thể mạn. Tuy nhiên với lỵ amip mạn ở ruột, tác dụng của Metronidazole sẽ yếu hơn.Các vi khuẩn thường nhạy cảm với Metronidazole như: Trichomanas vaginalis, Giardia, các vi khuẩn kỵ khí gram âm kể cả Bacteroid, Clostridium, Helicobacter.Chủng vi khuẩn ưa khí không nhạy cảm với thành phần này.Metronidazole sau khi đi vào cơ thể sẽ hấp thu nhanh sau 1 giờ. Nồng độ huyết đạt đỉnh của Metronidazole theo đường uống và đường truyền như nhau với liều tương đương. Thành phần này không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Metronidazole qua được hàng rào nhau thai và qua sữa mẹ, do đó, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú nên thận trọng khi dùng thuốc. Metronidazole được khuếch tán nhanh và mạnh ở các mô và dịch, ngay cả ở dịch não tủy. Cơ quan chuyển hóa chính của Metronidazole ở gan. Thành phần này bài tiết chủ yếu qua đường nước tiểu, ít qua phân.
2. Công dụng thuốc Cendagyl
Trong các trường hợp dự phòng và điều trị nhiễm khuẩn răng miệng, người bệnh sẽ được chỉ định dùng thuốc Cendagyl. Cụ thể:Đối với dự phòng: Có biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng.Đối với điều trị chữa bệnh nhiễm khuẩn xoang miệng cấp hay mạn tính hoặc tái phát: Áp-xe răng, viêm tấy, viêm lợi, viêm miệng, viêm mô dưới da và tuyến nước bọt hàm dưới, viêm nha chu, viêm quanh thân răng, viêm tuyến nước bọt mang tai...Thuốc Cendagyl chống chỉ định kê đơn trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 6 tháng tuổi. Chống chỉ định dùng Cendagyl với rượu, Disulfiram, thuốc chứa cồn.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Cendagyl
3.1. Cách dùng. Thuốc Cendagyl được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên được chỉ định dùng bằng đường uống. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc trước khi dùng nhằm tăng hiệu quả điều trị bằng thuốc. Khi uống thuốc nên uống thuốc nguyên viên, không nghiền nát hoặc bẻ đôi.Tuyệt đối uống các loại nước có cồn hoặc nước trái cây với thuốc.3.2. Liều dùng. Người bệnh cần tuân thủ các chỉ định liều dùng từ bác sĩ. Không được tự ý điều chỉnh liều dùng hoặc ngưng dùng thuốc đột ngột. Liều dùng thuốc sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên mục đích điều trị bệnh, độ tuổi và thể trạng của người bệnh. Bạn có thể tham khảo liều dùng dưới đây:Đối với liều dùng dự phòng. Trẻ 6-10 tuổi: Uống mỗi ngày 2 viên.Trẻ 10-15 tuổi: Uống mỗi ngày 3 viên.Người lớn: Uống mỗi ngày 4-6 viên, chia ra 2-3 lần.Đối với liều dùng điều trị. Trẻ 6-10 tuổi: Uống mỗi ngày 2 viên.Trẻ 10-15 tuổi: Uống mỗi ngày 3 viên.Người lớn: Uống mỗi ngày 4-6 viên, chia ra 2-3 lần.Trường hợp nặng, có thể tăng lên 8 viên/ngày.Sử dụng thiếu liều thuốc ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động của thuốc. Tình trạng này có thể khiến thuốc giảm cơ chế hoạt động dẫn đến không điều trị một cách dứt điểm triệu chứng bệnh. Trường hợp quên dùng 1 liều thuốc, hãy sử dụng ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp sắp đến liều dùng kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua và dùng liều sau đúng như dự kiến;Sử dụng thuốc Cendagyl quá liều có thể gây ra các triệu chứng như: Buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy... Khi đó, người bệnh nên chủ động báo với bác sĩ nếu nhận thấy mình sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo. Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định xử trí quá liều bằng cách điều trị triệu chứng.
4. Tác dụng phụ của thuốc Cendagyl
Thuốc Cendagyl có thể gây ra các tác dụng ngoại ý trong quá trình sử dụng. Nguyên nhân của tình trạng này là do cả 2 hoạt chất Spiramycin và Metronidazole gây ra.Một số tác dụng phụ do Spiramycin như: Buồn nôn, nôn mửa, đau dạ dày, tiêu chảy và rất hiếm gây viêm đại tràng giả mạc, phù Quincke, sốc phản vệ, thậm chí là thiếu máu tán huyết.Một số tác dụng phụ do Metronidazole như: Lú lẫn, ảo giác, đau thượng vị, tiêu chảy, khô miệng, miệng có vị kim loại, chán ăn, nổi mề đay, phù Quincke, ít gây ra sốc phản vệ...Trên đây không phải tất cả các phản ứng phụ của Cendagyl. Do đó, trong quá trình điều trị bằng thuốc, người bệnh gặp phải bất cứ dấu hiệu nào bất thường cũng cần thông báo với bác sĩ để nhận được biện pháp xử trí kịp thời.
5. Tương tác thuốc Cendagyl
Đã ghi nhận thuốc Cendagyl có thể gây ra một số tương tác với thuốc khác như: Levodopa, Disulfiram, Thuốc chống đông đường uống, Fluorouracil, Treponema. Do đó, để tránh tình trạng này, bạn nên chủ động lập một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem và tư vấn.
6. Thận trọng khi dùng thuốc Cendagyl
Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần lưu ý những điều sau:Thành phần Metronidazole và Spiramycin có thể được dùng cho phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ.Chỉ sử dụng thuốc này cho người bệnh đang cho con bú nếu có chỉ định của bác sĩ. Bởi 2 thành phần của Cendagyl có thể bài tiết qua đường sữa.Thuốc Cendagyl có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người bệnh.Các đối tượng sau nên thận trọng khi dùng thuốc: người thiếu men Glucose-6-Phosphat-Dehydrogenase, giảm bạch cầu...Đã ghi nhận một số trường hợp người bệnh sử dụng thuốc kéo dài gây nên các tác dụng ngoại ý.
7. Cách bảo quản thuốc Cendagyl
Đọc kỹ hướng dẫn thông tin bảo quản thuốc ghi trên vỏ hộp và đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.Trước khi dùng cần kiểm tra hạn sử dụng thuốc. Khi không sử dụng đến thuốc thì cần thu gom và xử lý theo những hướng dẫn của nhà sản xuất hay những người phụ trách liên quan đến lĩnh vực y khoa.Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiêp với ánh nắng hoặc nhiệt độ cao sẽ có thể làm chuyển hóa các thành phần ở trong thuốc.Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, để phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh, bệnh nhân cần dùng Cendagyl theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng khi chưa có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. | vinmec | 1,464 |
Bạch cầu mãn tính dòng tế bào tủy xương (CML): Yếu tố nguy cơ, các giai đoạn
Bệnh bạch cầu dòng tế bào tủy xương hay bạch cầu mạn dòng tủy (CML) là bệnh ung thư hiếm gặp của tủy xương - mô xốp bên trong xương có chức năng tạo ra các tế bào máu.
1. Yếu tố nguy cơ
Yếu tố nguy cơ là các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh ung thư của một người. Mặc dù các yếu tố nguy cơ thường ảnh hưởng đến sự phát triển của ung thư nhưng hầu hết không trực tiếp gây ra bệnh ung thư. Một số người có yếu tố nguy cơ nhưng lại không mắc bệnh ung thư, trong khi những người khác không có yếu tố nguy cơ nhưng lại mắc ung thư. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nếu biết các yếu tố nguy cơ thì bác sĩ có thể giúp bạn đưa ra các lời khuyên về lối sống và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.Hiện nay, các bác sĩ vẫn chưa tìm ra nguyên nhân của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML), mặc dù các nhà nghiên cứu hiện đã hiểu bệnh phát triển như thế nào từ những thay đổi di truyền trong các tế bào tủy xương. Các yếu tố môi trường chỉ chiếm một phần nhỏ trong nguyên nhân dẫn đến bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và yếu tố gia đình không đóng vai trò trong sự phát triển bệnh.Các yếu tố sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML):Tuổi tác: Độ tuổi trung bình của những người được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) là khoảng 64 và bệnh này không phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên.Tiếp xúc với bức xạ: Rất nhiều người sống sót sau vụ đánh bom nguyên tử năm 1945 ở Nhật Bản và được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Ngoài ra, người bệnh được điều trị xạ trị trong bệnh viêm cột sống dính khớp (ankylosing spondylitis) có nguy cơ mắc bệnh CML. Tuy nhiên, không có mối liên hệ giữa bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và xạ trị hoặc hóa trị liệu được thực hiện cho những người bệnh mắc ung thư hoặc các bệnh khác.Giới tính: Đàn ông có nhiều khả năng cao mắc bệnh CML hơn phụ nữ.
Tuổi tác là yếu tố gây nên bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)
2. Các giai đoạn của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)
Để giúp các bác sĩ lên kế hoạch điều trị và tiên lượng, bệnh CML được chia thành 3 giai đoạn khác nhau: mãn tính, tiến triển và chuyển cấp.Giai đoạn mãn tính: Máu và tủy xương chứa ít hơn 10% tế bào non ác tính (tế bào blast), đây là các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành. Giai đoạn này có thể kéo dài trong vài năm. Tuy nhiên, nếu người bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời, hiệu quả thì bệnh có thể chuyển sang giai đoạn tiến triển hoặc chuyển cấp. Khoảng 90% người mắc CML được chẩn đoán ở giai đoạn mãn tính. Một số người mắc bạch cầu mạn dòng tủy (CML) giai đoạn mãn tính có các triệu chứng khi họ được chẩn đoán nhưng cũng có những trường hợp không có triệu chứng gì, và chỉ được phát hiện khi đi khám về bệnh khác hoặc khám sức khỏe định kỳ. Hầu hết các triệu chứng biến mất khi người bệnh được điều trị.Giai đoạn tiến triển: Hiện nay, có nhiều cách định nghĩa xác định người bệnh ở giai đoạn này, tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân mắc CML giai đoạn tiến triển đều có tế bào non ác tính từ 10% đến 19% ở cả máu và tủy xương hoặc hơn 20% bạch cầu đa múi ưa kiềm (basophils) trong máu ngoại vi.Giai đoạn chuyển cấp: Trong giai đoạn này, có ít nhất 20% tế bào non ác tính trong máu hoặc tủy xương và rất khó kiểm soát số lượng tế bào bạch cầu. Các tế bào bạch cầu mạn dòng tủy (CML) thường có thêm những thay đổi di truyền. Các tế bào non ác tính có thể trông giống như các tế bào chưa trưởng thành được thấy ở những bệnh nhân mắc các bệnh ung thư máu khác, đặc biệt là khoảng khoảng 25% bệnh nhân mắc bạch cầu cấp dòng lympho (acute lymphoblastic leukemia) hoặc phần lớn người bệnh mắc bạch cầu tủy bào cấp tính (Acute Myeloid Leukaemia). Bệnh nhân trong giai đoạn này thường bị sốt, lách to, sụt cân và thường xuyên mệt mỏi.Trong trường hợp tái bệnh CML, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm khác để tìm hiểu về mức độ của bệnh. Những xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cho lần này thường giống như những xét nghiệm đã được thực hiện ở lần chẩn đoán ban đầu. Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.net. XEM THÊM:Thế nào là bệnh bạch cầu mãn tính dòng tế bào Lympho (CLL)?Yếu tố nguy cơ gây bệnh bạch cầu mãn tính dòng tế bào Lympho (CLL)Các phương pháp điều trị bệnh bạch cầu mãn tính dòng tế bào Lympho T | vinmec | 912 |
Đừng coi thường hội chứng tiền kinh nguyệt
Hội chứng tiền kinh nguyệt xảy ra với hầu hết phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nhưng những hệ lụy của nó không hề đơn giản.
Sợ hãi khi “đèn đỏ” gõ cửa
Vân (công nhân may, Hà Nội) mấy hôm nay rất dễ cáu, giận dù nguyên nhân chỉ là những chuyện vặt nhỏ xíu vẫn xảy ra hàng ngày với các bạn cùng phòng ở phòng trọ. Những cơn đau bụng vì… “đến ngày” kéo đến khiến Vân mệt mỏi, nằm thu mình trên giường và cảm thấy bản thân không còn chút sức lực nào để làm bất cứ việc gì. Vân đã phải xin nghỉ ốm vài ngày. Cô không biết mình đang gặp rắc rối bởi hội chứng tiền kinh nguyệt.
Hội chứng tiền kinh nguyệt (Premenstrual Syndrome - PMS) xảy ra với hầu hết phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Biểu hiện của nó thường nhẹ nhàng và đa số chị em đều có thể chịu đựng được. Tuy nhiên, một số người cảm thấy rất đau khổ khi hội chứng này tác động mạnh mẽ đến chất lượng cuộc sống của họ. Với những người mắc bệnh hen suyễn hoặc đau nửa đầu thì PMS có thể làm cho sức khỏe và chất lượng cuộc sống của họ tồi tệ hơn rất nhiều.
Một số nguyên nhân được chỉ ra dưới dạng các giả thuyết như: Sự thay đổi hoóc môn nội tiết tố nữ (progesterone, estrogen). Trước khi có kinh nguyệt nồng độ estrogen trong cơ thể giảm xuống dưới mức trung bình. Thay đổi serotonin trong não – serotonin điều hòa sản xuất hoóc môn nội tiết tố nữ; khi nồng độ serotonin bị biến đổi sẽ làm mất cân bằng giữa progesterone và estrogen, làm chậm quá trình rụng trứng gây ra hội chứng tiền kinh nguyệt.
Một số trường hợp có nguy cơ từ yếu tố gia đình do có người mắc bệnh trầm cảm, bản thân người phụ nữ có tiền sử bị trầm cảm (như rối loạn cảm xúc sau sinh, bệnh trầm cảm…); người ít hoạt động, ăn uống kém, dinh dưỡng không đầy đủ, thiếu vitamin (E, B6…) và một số khoáng chất khác (magie, mangan…). Căng thẳng tâm lý – stress, sử dụng các chất kích thích như caffeine, rượu, thuốc lá… và thói quen ăn nhiều đồ ngọt, đồ mặn cũng được xem là nguyên nhân làm cho hội chứng tiền kinh nguyệt tăng lên.
PMS có thể dẫn đến trầm cảm
Theo một nghiên cứu được chỉ ra có đến 85% phụ nữ Hoa Kỳ có hội chứng tiền kinh nguyệt. Với phụ nữ ở tuổi tiền mãn kinh, các triệu chứng của PMS kéo dài. Có khoảng 3-6% phụ nữ bị rối loạn trầm trọng, rối loạn tâm thần tiền kinh nguyệt (Premenstrual Dysphoric Disorder - PMDD) dễ dẫn đến hội chứng trầm cảm. Họ thường cảm thấy rất buồn rầu, tuyệt vọng, thậm chí có ý tưởng tự sát. Bên cạnh đó là trạng thái buồn bã hoặc luôn căng thẳng, suy nghĩ cực đoan, lo lắng với những cơn tấn công hoảng sợ, cảm xúc bất ổn và trầm cảm dai dẳng. Một số người cảm thấy mình không có chút sức lực, năng lượng nào nên không còn hứng thú với công việc và giao tiếp với mọi người.
Các biểu hiện của hội chứng tiền kinh nguyệt sẽ chấm dứt khi phụ nữ hết tuổi sinh sản. Tuy nhiên, một số người vẫn còn triệu chứng trên thì có thể đã mắc bệnh trầm cảm và bắt buộc phải điều trị đầy đủ và kiên trì mới khỏi bệnh.
Giải pháp cho PMS
Mục đích điều trị PMS chủ yếu là làm giảm các triệu chứng gây khó chịu cho người phụ nữ. Tuy nhiên, khó có thể điều trị dứt điểm hội chứng này và cũng không có một “giải pháp chung” nào cho tất cả những người mắc nó.
Bản thân chị em nên tự mình ghi nhận những dấu hiệu, thời điểm có các biểu hiện của hội chứng tiền kinh nguyệt và thông báo cho những người thân trong gia đình biết để có những lưu ý, tìm cách khắc phục giúp giảm thiểu các triệu chứng của PMS.
Bên cạnh đó, đảm bảo chế độ dinh dưỡng, tăng cường các loại đậu (sữa đậu nành có nhiều chất isoflavon, tương tự như estrogen có tác dụng rất tốt), rau xanh và trái cây; giảm chất đạm, chất béo. Không nên ăn quá no mà nên chia làm nhiều bữa. Giảm lượng muối trong khẩu phần ăn. Sử dụng thêm vitamin nhóm B, E và một số khoáng chất như magiê, kẽm, canxi. Hạn chế dùng các chất kích thích như: cà phê, rượu, bia, nước chè, thuốc lá...
Thường xuyên tập thể dục, vận động nhẹ nhàng giúp não tăng cường sản xuất endorphins làm giảm đau, tăng cảm giác hưng phấn. Có thể tập yoga để tăng cường sức đề kháng, làm cho tinh thần thư thái, giảm thiểu các triệu chứng gây khó chịu.
Cần ngủ đủ 8 tiếng/ngày và đừng quên giấc ngủ trưa giúp ổn định thần kinh và tim mạch. Có thể ngâm mình trong nước ấm trước khi ngủ 30 phút để dễ ngủ hơn và có giấc ngủ sâu hơn.
Không nên đứng quá lâu để giảm căng mỏi chân, đau bụng, đau lưng...
Trường hợp mắc PMS nặng và không có nhu cầu sinh đẻ có thể phẫu thuật cắt bỏ tử cung và buồng trứng. Tuy nhiên, giải pháp này ít áp dụng.
Các triệu chứng của PMS thường xảy ra tại cùng một thời gian trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ mỗi tháng, có thể lên đến hai tuần trước kỳ kinh của bạn bắt đầu. Chúng thường được cải thiện khi bạn bắt đầu hành kinh và sau đó biến mất cho đến khi chu kỳ được lặp lại. | medlatec | 992 |
Xem ngày tốt để đẻ mổ?giờ nào, ngày nào, tháng nào 2020,2021
Sinh con năm 2020 tháng nào tốt là quan tâm của rất nhiều người, nhất là những gia đình có ý định săn chuột vàng trong năm Canh Tý 2020.Xem ngày tốt để đẻ mổ
1. Sinh con năm 2020 tháng nào tốt?
Sinh con tháng nào tốt la quan niệm từ xưa và được lưu truyền cho đến ngày nay. Tuy nhiên dù ở thời điểm nào, dù là phong kiến hay hiện đại thì các cha – các mẹ đã bị ăn sâu vào tiềm thức chọn tháng sinh con hợp tuổi bố mẹ để làm ăn , để cải vận, để con được khỏe mạnh, gia đạo được bình an.
Sinh con năm 2020 tháng nào tốt là quan tâm của rất nhiều gia đình
Có rất nhiều lý do khiến bố mẹ quan tâm đến vấn đề sinh con năm 2020 tháng nào tốt nhưng để áp dụng tốt phương pháp này thì mọi người phải có sự hiểu biết về cách tính để có lựa chọn tháng sinh tốt nhất, bên cạnh đó hãy tham khảo thêm tư vấn của những người có chuyên môn hiểu biết chính xác về Cung – Mệnh – Tứ Trụ – Can Chi để biết được sinh con trong năm 2020 sinh con tháng nào tốt.
2. Sinh con năm 2020 mệnh gì?
Các em bé sinh năm 2020 sẽ có năm sinh âm lịch là Canh Tý, có Can là Canh có Chi là Tý, năm con chuột. Các bé sinh năm 2020 Canh Tý sẽ có ngũ hành bản mệnh là Thổ (Bích Thượng Thổ), tức là Đất Trên Vách phải dự vào Mộc thì bản mệnh mới tốt được.
3. Em bé sinh năm 2020 cung gì?
Các bé sinh năm Canh Tý có mệnh Ngũ Đế là con nhà Huỳnh Đế (Quan Lộc, Phú Quý), tướng tinh con Dê, xương con Chuột. Các bé trai sinh năm này thuộc cung Tốn – Đông Tứ Mệnh, còn các bé gái thuộc cung Khôn – Tây Tứ Mệnh.
Xem ngày tốt để đẻ mổ giờ nào, ngày nào, tháng nào
4. Vậy bé sinh năm 2020 hợp màu gì?
Các bé sinh năm này chỉ có tính cách rất hướng nội, nam thì nhanh nhẹn còn nữ thì chu đáo tỉ mỉ. Các bé sinh năm Canh Tý rất hợp các màu như: Đỏ, Da cam, Vàng, Xanh Lá, Vàng Chanh. Tuy nhiên các bé lại Kỵ Màu: Đen, Xanh Nước Biển.
5. Sinh năm 2020 hợp số nào?
Theo quan điểm phương Đông, mỗi con số đều liên quan đến tài vận của mỗi người. Đồng thời, nó cũng chứa đựng những tín hiệu tốt lành hay vận rủi. Con số không đơn giản chỉ là ký hiệu tượng trưng mà nó còn là hiện thân của quy luật Ngũ hành và có sự tương ứng với từng người cụ thể. Con số may mắn của các bé sinh năm 2020 này là: 0, 2 , 5 , 8.
6. Bé sinh năm 2020 kỵ màu gì?
Bên cạnh việc quan tâm đến những màu sắc phù hợp với năm 2020 thì các bậc phụ huynh cũng nên chú ý đến những màu sắc kỵ với những bé sinh năm 2020. Theo đó những bé sinh năm 2020 kỵ với màu xanh lá cây, xanh nõn chuối. Vậy nên mọi người hãy chú ý để tránh ảnh hưởng đến vận mệnh của các con.
7. Bảng tra tuổi đẻ con năm 2020 tháng nào đẹp
Bảng tra tuổi đẻ con năm 2020 tháng nào đẹp
8. Sinh con năm 2020 tháng nào tốt?
Từ bảng trên có thể thấy những đứa trẻ nếu được sinh ra vào các tháng 4,5,6,9,12 sẽ có phần tốt hơn và may mắn nhiều hơn những đứa trẻ sinh vào những tháng màu xuân. Tuy nhiên, việc sinh con đẻ cái từ xưa đến nay luôn được xem là phúc lộc trời cho, mỗi đứa trẻ đến với gia đình đều là món quà vô giá mà các bậc làm cha mẹ cần phải trân trọng. Do vậy, trước khi có ý định sinh con, ba mẹ cần phải chuẩn bị thật chu đáo để đón chào các bé, dành tình cảm và sự quan tâm chăm sóc đặc biệt dù cho con được sinh ra vào bất kỳ tháng nào trong năm.
9. Sinh con năm 2020 giờ nào tốt?
Trong một năm thì sẽ có tháng và ngày tốt, xấu khác nhau, và giờ cũng vậy. Trong một một ngày có nhiều khung giờ khác nhau, mỗi khung giờ đều sẽ mang một ý nghĩa, có khung giờ tốt và xấu khác nhau. Dưới đây là những khung giờ tốt sinh con trong một ngày, các bạn có thể tham khảo.
Ngày và giờ sinh con cũng có ảnh hưởng một phần rất quan trọng đến vận mệnh của các bé
Theo phong thủy, thì ngày và giờ sinh con cũng có ảnh hưởng một phần rất quan trọng đến vận mệnh của các bé. Nếu sinh vào ngày giờ tốt thì khi trưởng thành sẽ có cuộc sống thuận lợi. Và ngược lại, nếu sinh vào ngày giờ xấu thì sẽ gặp nhiều trắc trở, sóng gió. Mong rằng, với những thông tin về sinh con năm 2020 ngày giờ nào tốt mà chúng tôi vừa chia sẻ có thể giúp các bạn hiểu hơn về vấn đề này.
Video đề xuất
| thucuc | 926 |
Trẻ bị loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì?
Loạn khuẩn đường ruột là bệnh liên quan đến đường tiêu hoá khá phổ biến và xảy ra ở mọi lứa tuổi. Nhiều người thắc mắc khi bị loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì, cùng tìm hiểu kỹ qua bài viết sau đây.
1. Lưu ý về chế độ ăn cho trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột
Khi bị loạn khuẩn đường ruột, trẻ sẽ thấy rất khó chịu bởi các triệu chứng như: Đầy hơi, đau bụng, mệt mỏi, chướng bụng, buồn nôn, bị nôn, chán ăn, tiêu chảy,... Vậy khi trẻ bị loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì để đảm bảo an toàn?Giải pháp an toàn và hiệu quả nhất chính là lựa chọn thực phẩm phù hợp để cải thiện triệu chứng của loạn khuẩn. Chế độ ăn hợp lý, ăn đúng sẽ đồng thời giúp ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Muốn biết loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì an toàn thì cần lưu ý các nguyên tắc dưới đây:Tránh áp dụng chế độ ăn quá khắt khe dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Không chọn các thực phẩm gây ra cảm giác chướng bụng, khó tiêu hóa, đau bụng,...Kích thích ăn ngon bằng việc đa dạng hoá thực đơn mỗi ngày, phòng nguy cơ thiếu dinh dưỡng. Không sử dụng các sản phẩm được chế biến sẵn vì chúng có chứa chất phụ gia không có lợi cho hệ tiêu hoá. Khi bị nhiễm khuẩn đường ruột nên ăn chế độ ăn ít chất tồn dư. Chế độ ăn cần hướng đến mục đích hạn chế việc đi đại tiện và giảm số lượng phân trong mỗi lần đại tiện. Khi thực hiện được điều này thì các triệu chứng khó chịu kể trên sẽ được giảm bớt.
2. Trẻ bị loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì?
Dưới đây là một số loại thực phẩm khi bị nhiễm khuẩn đường ruột nên ăn để cải thiện các triệu chứng.2.1. Ăn nhiều rau xanh và các loại củ, quả. Lựa chọn các loại rau củ quả, đặc biệt là rau có màu xanh đậm giàu chất xơ là điều đầu tiên cần làm khi tham khảo loạn khuẩn đường ruột nên ăn gì an toàn. Việc bổ sung rau xanh sẽ giúp cơ thể của trẻ bổ sung các loại vitamin A, B, C, E,... và giàu chất xơ giúp thúc đẩy quá trình tiêu hoá thức ăn diễn ra suôn sẻ, thuận lợi để từ đó cải thiện các triệu chứng của loạn khuẩn đường ruột.Bên cạnh đó, những loại muối khoáng mang tính kiềm trong rau xanh có khả năng giúp làm trung hoà acid do các loại thực phẩm khác tạo ra. Đó là yếu tố tạo điều kiện loại bỏ được môi trường thuận lợi giúp vi khuẩn có hại sinh sôi, phát triển và gây bệnh. Một số loại rau củ quả nên được ưu tiên như: Súp lơ, rau muống, rau khoai lang, bắp cải, rau mồng tơi,...Khoai lang (củ) cũng được xem là thực phẩm tốt cho trẻ khi bị loạn khuẩn đường ruột. Bởi loại củ này có chứa nhiều các loại vitamin, acid amin, đạm, vi lượng và tinh bột tốt cho hệ tiêu hoá. Đặc biệt, vitamin C và acid amin có trong khoai lang còn giúp tăng nhu động ruột, để thúc đẩy quá trình tiêu hoá thức ăn diễn ra nhanh hơn, trẻ bớt đi cảm giác đầy bụng khó tiêu. Ăn khoai lang đều đặn còn giúp tránh được tình trạng táo bón.Đu đủ chín cũng là thực phẩm được ưu tiên bởi nó có chứa nhiều enzym tiêu hoá papain với công dụng phân giải chuỗi protein, giúp phá vỡ cấu trúc hóa học của thức ăn và đẩy khí hơi trong lòng ruột đi ra ngoài. Loại quả này chính là một trong những thực phẩm không thể thiếu của trẻ bị loạn khuẩn đường ruột. Nhưng cần chọn đu đủ chín không ăn đu đủ xanh vì nhựa trong quả xanh sẽ làm cho niêm mạc ống tiêu hoá bị tổn thương.2.2. Các loại đạm và chất béo. Nhiều người cho rằng khi bị loạn khuẩn đường ruột thì không nên các thực phẩm có chứa chất béo. Tuy nhiên, những loại chất béo trong thịt bò, thịt gà, thịt lợn,... khi được bổ sung với số lượng phù hợp thì lại rất tốt cho trẻ bị rối loạn đường ruột.Cần lưu ý là trẻ bị loạn khuẩn không nên hấp thụ các loại mỡ động vật và nên thay thế, bổ sung bằng dầu thực vật. Đồng thời, cần lưu ý hạn chế dung nạp các loại đồ ăn được chế biến từ nội tạng của động vật. Ở giai đoạn này, chúng ta nên bổ sung ưu tiên cho trẻ các loại đạm thực vật, cá, trứng2.3. Tăng cường ăn sữa chua. Bên trong sữa chua có chứa rất nhiều lợi khuẩn và men probiotic, đây là 2 yếu tố vô cùng tốt cho hệ tiêu hoá khoẻ mạnh. Không chỉ vậy, sữa chua còn giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, xây dựng hàng rào giúp ngăn chặn vi khuẩn có hại tiến vào máu để gây hại, tăng cường hấp thu dinh dưỡng, hỗ trợ chuyển hoá đường lactose thành đường dễ hấp thụ, giảm áp lực cho hệ tiêu hoá. Chính từ những công dụng trên, sữa chua là một trong những thực phẩm không thể thiếu để cải thiện tình trạng của hệ tiêu hoá.2.4. Chọn lọc tinh bột. Tinh bột có vai trò dung nạp năng lượng, duy trì sự sống cho cơ thể. Chính vì vậy đây là nhóm thực phẩm không nên loại bỏ. Tuy nhiên, trẻ bị loạn khuẩn đường ruột ba mẹ chỉ nên lựa chọn một số loại tinh bột dưới đây:Bánh mì trắng: Tránh ăn bánh mì được sản xuất từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau.Các loại bánh quy không nhân. Ngũ cốc và bột yến mạch bởi chúng có chứa nhiều axit amin, chất xơ tự nhiên, giàu dinh dưỡng tốt cho hệ tiêu hoá.Các loại mì, bún tươi (không dùng mì tôm hoặc bún chế biến sẵn). | vinmec | 1,048 |
Ung thư biểu mô tế bào thận di căn
Hiện nay, một trong những loại ung thư phổ biến nhất và gây tử vong hàng đầu trên thế giới là ung thư biểu mô tế bào thận. Giống như hầu hết các bệnh ung thư, tế bào ung thư thận có thể lan sang những bộ phận hoặc vị trí khác, tình trạng này được gọi là ung thư biểu mô tế bào thận di căn.
1. Thế nào là ung thư biểu mô tế bào thận di căn?
Ung thư biểu mô tế bào thận hay còn được gọi là ung thư thận, thường xảy ra khi các tế bào ung thư hình thành trong ống thận. Các ống thận là những ống nhỏ giúp lọc chất thải từ máu để tạo thành nước tiểu.Các tình trạng như tăng huyết áp, hút thuốc, viêm gan C và béo phì đều có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào thận. Loại ung thư này sẽ trở thành ung thư biểu mô tế bào thận di căn khi nó lan ra ngoài thận để đến các bộ phận khác trong cơ thể như xương, hệ thống bạch huyết.
2. Ung thư biểu mô tế bào thận lây lan như thế nào?
Khi khối u phát triển, nó sẽ lan rộng vào chất béo hoặc các mạch máu chính xung quanh thận. Nó cũng có thể len lỏi vào tuyến thượng thận nằm ngay trên thận. Từ đây, khối u bắt đầu lan rộng hơn thông qua các con đường sau:Máu: Tế bào ung thư xâm nhập vào mạch máu và di chuyển đến nhiều bộ phận của cơ thể qua động mạch và tĩnh mạch.Hệ thống bạch huyết: Đây là một mạng lưới chạy khắp cơ thể, tương tự như các mạch máu của bạn, giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Tuy nhiên, các tế bào ung thư có thể xâm nhập vào mạng lưới này và di chuyển đến các cơ quan khác.Ung thư biểu mô tế bào thận thường di căn đến phổi và xương, đôi khi là não, buồng trứng, gan và tinh hoàn. Bởi vì ung thư biểu mô tế bào thận không có các triệu chứng sớm, do đó nó có thể di căn trước khi bệnh được phát hiện ra. Ngay cả khi ung thư thận được phát hiện sớm nhưng việc điều trị không loại bỏ được tất cả các tế bào ung thư, nó cũng có thể quay trở lại thận hoặc ở một nơi khác trên cơ thể.
3. Ung thư biểu mô tế bào thận di căn có các triệu chứng gì?
Khi ung thư biểu mô tế bào thận ở giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể không gặp phải các triệu chứng rõ ràng. Nếu xuất hiện những dấu hiệu và triệu chứng đáng chú ý, điều này thường cho thấy ung thư biểu mô tế bào thận đã di căn.Dưới đây là các triệu chứng thường gặp của ung thư biểu mô tế bào thận di căn, bao gồm:Tiểu máuĐau ở một bên của vùng lưng dưới. Mệt mỏi. Sụt cân. Xuất hiện khối u trong bụng. Sốt. Sưng mắt cá chânĐổ mồ hôi đêm
Tiểu máu là một trong các triệu chứng thường gặp của ung thư biểu mô tế bào thận di căn
4. Các phương pháp chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào thận di căn
Để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào thận di căn, bác sĩ sẽ khám sức khỏe và xem xét tiền sử bệnh của bạn, từ đó đề nghị một số phương pháp chẩn đoán ung thư sau đây:Xét nghiệm máu và nước tiểu: Mặc dù xét nghiệm nước tiểu không thể xác nhận được ung thư thận, tuy nhiên nó có thể tiết lộ được sức khoẻ thận của bạn. Trong một số trường hợp cụ thể, kết quả phân tích nước tiểu có thể cho thấy ung thư đã di căn sang các bộ phận khác của cơ thể. Một loại xét nghiệm hữu ích khác trong phòng thí nghiệm để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào thận di căn là công thức máu toàn bộ. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy các dấu hiệu bất thường về số lượng bạch cầu và hồng cầu, đây có thể là biểu hiện của ung thư.Xét nghiệm hình ảnh: Các bác sĩ có thể sử dụng những xét nghiệm hình ảnh để tìm vị trí và kích thước của khối u. Bên cạnh đó, việc khám sàng lọc cũng giúp kiểm tra xem ung thư đã lan rộng chưa. Chụp MRI và CT đặc biệt hữu ích trong việc chẩn đoán ung thư thận. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể được thực hiện chụp X-quang ngực và cắt lớp xương để xác định xem ung thư đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể hay chưa.
5. Các giai đoạn chính của ung thư biểu mô tế bào thận
Để xác định được phương pháp điều trị phù hợp cho ung thư biểu mô tế bào thận di căn, trước hết chúng ta cần xem xét các giai đoạn của ung thư thận. Các giai đoạn ung thư thận bao gồm:Giai đoạn 1 và 2: Ung thư chỉ xuất hiện ở trong thận.Giai đoạn 3: Ung thư đã lan đến một hạch bạch huyết gần thận, mô mỡ xung quanh thận hoặc mạch máu chính của thận.Giai đoạn 4 (ung thư biểu mô tế bào thận di căn): Ung thư đã lan sang các cơ quan khác hoặc các mô và hạch bạch huyết khác.
6. Ung thư biểu mô tế bào thận di căn được điều trị như thế nào?
Các lựa chọn điều trị ung thư thận di căn có thể bao gồm phẫu thuật, hoá trị hoặc liệu pháp miễn dịch.Phẫu thuật ung thư thận. Phẫu thuật ung thư thận thường được chỉ định cho giai đoạn 1 hoặc 2. Ung thư giai đoạn 3 cũng có thể được phẫu thuật, nhưng còn tùy thuộc vào mức độ lan rộng của ung thư.Trong một số trường hợp, ung thư biểu mô tế bào thận di căn có thể được thực hiện phẫu thuật để loại bỏ các khối ung thư, trong đó bao gồm cả điều trị bằng thuốc. Đối với một số bệnh nhân, có thể chỉ cần một cuộc phẫu thuật duy nhất để loại bỏ khối u khỏi thận và các khối u di căn từ những vị trí khác trong cơ thể.Hoá trị liệu và liệu pháp miễn dịch. Ngoài phẫu thuật, có hai phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào thận di căn phổ biến khác, bao gồm hoá trị và liệu pháp miễn dịch.Trong liệu pháp miễn dịch, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân sử dụng các loại thuốc để tăng cường hệ thống miễn dịch, giúp chống lại ung thư. Mặt khác, hóa trị liệu thường bao gồm việc sử dụng thuốc tiêm hoặc thuốc uống để tiêu diệt các tế bào ung thư. Tuy nhiên, hoá trị có thể mang lại một số tác dụng phụ và thường cần phải điều trị bổ sung bằng phẫu thuật.
Tế bào ung thư thận lan sang những vị trí khác gọi là ung thư biểu mô tế bào thận di căn
7. Biện pháp phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào thận di căn
Ung thư biểu mô tế bào thận di căn thường tấn công chủ yếu đến những người lớn tuổi, tuy nhiên hiện tỷ lệ người trẻ mắc căn bệnh này đang có xu hướng tăng đáng kể.Để phòng tránh ung thư biểu mô tế bào thận, những người trẻ tuổi cần thực hiện một lối sống lành mạnh càng sớm càng tốt. Hút thuốc lá được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh ung thư thận. Nếu bạn không hút thuốc lá hoặc từ bỏ chúng sớm sẽ giúp tăng cơ hội phòng tránh ung thư biểu mô tế bào thận di căn. Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm soát cân nặng, mức huyết áp của mình để duy trì sức khỏe của thận.
8. Tỷ lệ sống sót của ung thư biểu mô tế bào thận di căn
Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của ung thư biểu mô tế bào thận rất khác nhau ở từng giai đoạn được chẩn đoán. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ cho biết, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh ung thư thận sẽ bao gồm:Giai đoạn 1: 81%Giai đoạn 2: 74%Giai đoạn 3: 53%Giai đoạn 4 (ung thư biểu mô tế bào thận di căn): 8%Tóm lại, ung thư biểu mô tế bào thận giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Nếu xuất hiện những dấu hiệu và triệu chứng đáng chú ý, điều này thường cho thấy ung thư biểu mô tế bào thận đã di căn.com, msdmanuals.com, healthline.com | vinmec | 1,494 |
6 tác hại của niềng răng nhiều người chưa biết
Khi quyết định niềng răng tức là bạn rất kỳ vọng vào việc chỉnh nha thành công và sẽ sở hữu nụ cười với vẻ đẹp hoàn hảo. Vậy đằng sau vẻ đẹp thẩm mỹ mà phương pháp này mang lại thì tác hại của niềng răng là gì? Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào những tác động của quá trình niềng răng để bạn tham khảo trước khi đưa ra quyết định “nâng cấp” hàm răng của mình.
1. Sơ lược về các phương pháp niềng răng thông dụng hiện nay Hiện nay, niềng răng đang là một trong các phương pháp phổ biến nhất để cải thiện vấn đề về tình trạng răng miệng. Phương pháp này sử dụng các khí cụ được đeo trên răng với các chất liệu khác nhau, không gây kích ứng cho lợi, giúp chỉnh hình nha khoa đạt kết quả mong muốn. Các phương pháp niềng răng thông dụng đang được nhiều người lựa chọn có thể kể đến:1.1. Niềng răng mắc cài kim loại
Phương pháp này sử dụng khung niềng bằng kim loại nên tình thẩm mỹ không cao, việc vệ sinh răng miệng gặp khó khăn. Tuy nhiên, đây vẫn là phương pháp được nhiều người lựa chọn vì chi phí thấp, thực hiện dễ dàng và có thể áp dụng với hầu hết tình trạng lệch lạc ở răng.1.2. Niềng răng mắc cài sứ
Thiết kế của mắc cài sứ tương đối giống với mắc cài bằng kim loại, chỉ khác nhau về chất liệu. Tuy nhiên, do chất liệu sứ có màu tương đồng với màu răng nên tính thẩm mỹ cao hơn, khó phát hiện niềng răng khi nhìn từ xa. Độ bền của mắc cài sứ cũng như mắc cài kim loại và áp dụng được cho nhiều tình trạng răng miệng khác nhau.1.3. Niềng răng mắc cài tự động
Nếu như 2 phương pháp niềng răng nêu trên cần dùng đến chun buộc nên mất nhiều thời gian thay chun và chỉnh niềng; thì niềng răng bằng mắc cài tự động thiết kế dạng nắp trượt giúp dây cung được giữ chắc mà không cần buộc. Vì thế, phương pháp này có tính thuận tiện, đỡ tốn thời gian và đạt hiệu quả cao hơn.1.4. Niềng răng mặt trong
Phương pháp này còn được gọi với tên khác là mắc cài mặt lưỡi. Trong quá trình niềng, mắc cài được gắn vào mặt trong của răng nên không bị lộ ra ngoài. Kỹ thuật này tương đối khó nên đòi hỏi thực hiện bởi bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm thì mới đạt được hiệu quả chỉnh nha như ý muốn. Mặc dù tính thẩm mỹ cao nhưng niềng răng mặt trong lại tiếp xúc với lưỡi nên việc vệ sinh gặp nhiều khó khăn, dễ gây cảm giác khó chịu trong quá trình niềng. Nếu không được chú ý vệ sinh cẩn thận thì rất dễ bị hôi miệng và mắc bệnh lý nha khoa.1.5. Niềng răng bằng khay trong suốt Invisalign
Sử dụng khay niềng trong suốt Invisalign được xem là phương pháp hiện đại nhất tính đến thời điểm này. Toàn bộ khay niềng đều chế tạo từ nhựa nha khoa an toàn, trong suốt nên lành tính và hầu như không nhận ra sự có mặt của việc niềng răng. Điểm đặc biệt nữa của khay niềng này là tháo lắp rất dễ dàng nên tiện lợi trong quá trình sử dụng, vệ sinh răng miệng. Khay niềng sẽ được thiết kế riêng phù hợp với tình trạng hàm và răng mọc lệch của từng người. Trung bình, cách 2 tuần sẽ có 1 lần thay khay.2. Điểm danh 6 tác hại của niềng răng
Mặc dù niềng răng được đánh giá cao về hiệu quả thẩm mỹ chỉnh nha nhưng nếu quy trình này không được thực hiện đúng kỹ thuật thì có thể tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe răng và lợi. Trong trường hợp này, tác hại của niềng răng có thể gặp phải như:2.1. Viêm lợi
Khi niềng răng bằng mắc cài, dù với chất liệu nào thì bản thân mắc cài chính là môi trường lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi và gây viêm lợi. Mặt khác áp lực mạnh từ việc gắn dây và mắc cài có thể gây tổn thương nhỏ cho lợi với các biểu hiện tấy đỏ, sưng, chảy máu,... và vi khuẩn có cơ hội để tấn công. Trong quá trình niềng răng bằng mắc cài nếu không đảm bảo vệ sinh răng miệng sạch sẽ và kiểm tra định kỳ thì lợi có thể bị viêm, ảnh hưởng đến xương hàm.2.2. Sâu răng
Sâu răng là tác hại của niềng răng thường gặp nhất. Hệ thống mắc cài cố định được gắn trên răng khiến cho bàn chải khó di chuyển vào kẽ răng, khó có thể làm sạch răng hoàn toàn. Kéo dài tình trạng này có thể khiến răng bị sâu. Đây chính là lý do khi niềng răng, nha sĩ thường dặn dò rất kỹ và khuyến cáo nên dùng thêm tăm nước để đảm bảo hiệu quả vệ sinh răng miệng.2.3. Thay đổi cấu trúc xương hàm
Niềng răng thường phải dùng lực siết mạnh, điều này vô tình tạo áp lực và nếu không thực hiện đúng kỹ thuật, giám sát cẩn thận thì có thể khiến cấu trúc xương hàm thay đổi. Hệ quả là việc ổn định răng và hàm sau khi kết thúc quá trình niềng răng gặp vấn đề. Thay đổi cấu trúc xương hàm có thể làm giảm chức năng nhai và tạo điều kiện cho các vấn đề liên quan đến kết cấu xương.
2.4. Tiêu chân răng
Một trong các tác hại của niềng răng mà ít người ngờ đến đó là nguy cơ chân răng bị tiêu. Hầu hết trường hợp niềng răng chỉ tiêu phần nhỏ chân răng nhưng nếu không được chăm sóc răng miệng kỹ càng thì có thể tiêu 1/2 chân răng, về lâu dài sẽ khiến cho sức khỏe răng miệng bị ảnh hưởng.2.5. Cứng khớp
Tuy đây là trường hợp hiếm khi gặp phải nhưng vẫn là rủi ro tiềm ẩn của quá trình niềng răng không đúng kỹ thuật. Nếu tình trạng này xảy ra thì răng bị cứng khớp sẽ không thể dịch chuyển được trong khi các răng lân cận lại dịch chuyển, kết quả là hở kẽ răng. | medlatec | 1,085 |
Công dụng thuốc Zemplar
Thuốc Zemplar là một dạng tổng hợp của vitamin D được chỉ định trong điều trị hoặc ngăn ngừa tuyến cận giáp hoạt động quá mức hoặc ở người bệnh thận mãn tính đang chạy thận nhân tạo. Vậy công dụng thuốc Zemplar là gì?
1. Thuốc Zemplar có tác dụng gì?
Thuốc Zemplar là thuốc gì? Thuốc Zemplar là một dạng tổng hợp vitamin D nhân tạo, có vai trò quan trọng đối với sự hấp thu canxi từ dạ dày cho hoạt động của canxi trong cơ thể. Zemplar được chỉ định trong điều trị và ngăn ngừa tuyến cận giáp hoạt động quá mức ở người bệnh thận mãn tính đang chạy thận. Những bệnh nhân này mức độ hormone tuyến cận giáp cao do lượng canxi và một loại vitamin D nhất định thấp. Nếu hormone tuyến cận giáp quá mức có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng như rối loạn xương. Vì vậy, Zemplar giúp giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp và có thể giúp cho cơ thể hấp thu canxi và photpho.Bên cạnh những công dụng trên, thuốc Zemplar có thể còn được sử dụng điều trị một số bệnh lý khác mà không được liệt kê ở trên. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để được tư vấn cách dùng thuốc sao cho hiệu quả nhất.
2. Cách dùng và liều lượng sử dụng thuốc Zemplar
2.1. Cách dùng. Thuốc Zemplar được bào chế dưới dạng viên nang màu nâu cam có hình bầu dục, do vậy có thể sử dụng thuốc lúc đói hoặc no, uống thuốc cùng với một cốc nước đầy giúp tránh được tình trạng kích thích dạ dày. Liều lượng sử dụng thuốc Zemplar sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân.2.2. Liều dùngĐối với người lớn mắc bệnh cường cận giáp thứ phát liều khởi đầu dựa trên hormone tuyến cận giáp:Nếu < 500pg/m. L thì uống 1mcg - 2mcg/ngày, uống 3 lần một tuần.Nếu > 500pg/m. L thì uống 2mcg hoặc 4 mcg/ngày, uống 3 lần một tuần.Đối với trẻ em mắc bệnh cường cận giáp thứ phát:Liều ban đầu cho trẻ từ 5-18 tuổi là 0,04mcg/kg, uống 3 lần một tuần nếu hormone tuyến cận giáp còn nguyên vẹn < 500pg/m. L.
3. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Zemplar
Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Zemplar bao gồm:Buồn nôn. Sưng ở bàn tay hoặc bàn chân. Chóng mặt, cảm giác quay cuồngĐau khớp. Chảy nước mũi. Nhịp tim nhanh hoặc chậm. Sốt. Triệu chứng cúm. Loét miệng. Ho. Co giật. Suy nhược. Chán ănĐau bụng, đau dạ dày. Rối loạn tâm thần. Trước khi kê đơn thuốc, bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích và hiệu quả mà thuốc Zemplar đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số trường hợp khi dùng Zemplar vẫn có thể xảy ra tác dụng không mong muốn. Ngoài ra, khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường sau khi uống thuốc và đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng có đi kèm theo những dấu hiệu như khó thở,chóng mặt, vùng mặt, cổ họng và lưỡi sưng, phát ban hoặc ngứa,... Trong trường hợp này, người bệnh hoặc người nhà hãy gọi ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.
4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Zemplar
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Zemplar bao gồm:Thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử quá mẫn, dị ứng với Zemplar hay bất kỳ dị ứng nào khác. Zemplar có thể chứa các thành phần của thuốc không hoạt động và có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Thông báo cho bác sĩ nắm được các loại thuốc bạn đang uống bao gồm thảo dược, thuốc được kê đơn, thuốc không kê đơn, và thực phẩm chức năng, các loại thực phẩm khác, các chất bảo quản hay thuốc nhuộm.Thận trọng sử dụng thuốc Zemplar với bệnh nhân cao huyết áp, bệnh gan, mất cân bằng điện giải như mức độ của kali hoặc magie trong máu giảm, tăng vitamin D, bệnh tim, động kinh,...Đối với phụ nữ cho con bú hãy để ý những dấu hiệu tăng canxi huyết ở trẻ như bỏ bú, buồn nôn, nôn, táo bón hoặc co giật.Thực hiện xét nghiệm định kỳ như nồng độ canxi, phospho, hormone tuyến cận giáp,... trong quá trình điều trị bằng thuốc Zemplar.Nếu trong trường hợp bạn quên dùng một liều thuốc thì hãy bổ sung lại liều thuốc đã quên đó trong thời gian gần nhất có thể. Ngoài ra, nếu trong thời gian nhớ ra liền kề với thời gian của liều thuốc tiếp theo, thì nên bỏ qua liều đã quên uống và tiếp tục dùng thuốc như lịch ban đầu. Người dùng lưu ý tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc gấp đôi liều lượng nhiều hơn so với phác đồ điều trị. Sử dụng thuốc quá liều Zemplar có thể gây ra những triệu chứng nghiêm trọng như buồn nôn, nôn, đau bụng, suy nhược,...
5. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm giảm tác dụng của thuốc Zemplar, hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Cần báo cho bác sĩ nắm được về tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang dùng bao gồm vitamin, thuốc được kê theo đơn, thuốc không kê đơn và các loại sản phẩm thảo dược khác. Tuyệt đối không được tự ý ngưng không uống, bắt đầu hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào khi chưa có sự cho phép của bác sĩ.Một số loại thuốc có thể tương tác với Zemplar bao gồm:Burosumab. Các sản phẩm vitamin D khác như ergocalciferol. Sản phẩm có chứa nhôm như một số thuốc kháng acid, chất kết dính phosphat. Corticosteroid. Một số loại thuốc làm giảm sự hấp thu của vitamin D như colestipol, cholestyramine, orlistat,...Kháng sinh: telithromycin, clarithromycin. Thuốc chống nấm: itraconazole, ketoconazole. Thuốc kháng virus điều trị HIV/AIDS: nelfinavir, ritonavir, indinavir, saquinavir,...Ngoài ra, thuốc Zemplar có thể làm cho một số kết quả xét nghiệm bị sai lệch bao gồm cả xét nghiệm cholesterol. Vì vậy, hãy đảm bảo chắc chắn rằng nhân viên y tế biết bệnh nhân đang sử dụng thuốc Zemplar.
6. Cách bảo quản thuốc Zemplar
Bảo quản thuốc Zemplar ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và tránh những nơi ẩm ướt. Không bảo quản Zemplar ở nơi ẩm thấp hay trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc khác nhau sẽ có những cách bảo quản khác nhau, vì vậy hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản thuốc Zemplar trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Để thuốc Zemplar tránh xa tầm với của trẻ em và thú nuôi trong gia đình. Nếu liều thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc đã bị hỏng không thể dùng được nữa thì nên xử lý thuốc đúng quy trình. Không được tự ý vứt thuốc Zemplar vào môi trường như đường ống dẫn nước hoặc toilet trừ khi có yêu cầu. Hãy tham khảo thêm ý kiến của công ty môi trường xử lý rác thải hoặc dược sĩ về cách tiêu hủy thuốc Zemplar an toàn để giúp bảo vệ môi trường.Tóm lại, thuốc Zemplar là một dạng tổng hợp của vitamin D được chỉ định trong điều trị hoặc ngăn ngừa tuyến cận giáp hoạt động quá mức hoặc ở người bệnh thận mãn tính đang chạy thận nhân tạo. Tuy nhiên, Zemplar có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ những loại thuốc bạn đang uống để có thể làm giảm được nguy cơ mắc những tác dụng không mong muốn và đồng thời làm tăng hiệu quả cho quá trình điều trị.com, webmd.com, .Zemplar.com | vinmec | 1,350 |
6 sai lầm tình dục phụ nữ thường mắc phải và lý do tại sao
Khi rắc rối phát sinh trong phòng ngủ, nhiều người lại có xu hướng đổ lỗi cho nam giới. Tuy nhiên, công bằng mà nói thì phụ nữ cũng có góp một phần nguyên nhân dẫn đến trong vấn đề này trong quan hệ tình dục ở phụ nữ. Dưới đây là sáu sai lầm của phụ nữ khi quan hệ tình dục.
1. Sai lầm 1: Không chủ động yêu
Nhiều người trong chúng ta lo lắng về hành vi uỷ mị của phụ nữ. Theo Les Parrot, giáo sư tâm lý học tại Đại học Seattle Pacific và cũng là tác giả của một cuốn sách mới có tên Crazy Good Sex, thất bại trong việc bị động trong tình yêu là một trong những sai lầm lớn nhất của phụ nữ.Hầu hết các chàng trai cảm thấy như họ luôn là người chủ động và điều này tạo ra sự mất cân bằng hứng thú về chuyện đó. Nhìn chung, nam giới muốn được phụ nữ chủ động hơn trong chuyện đó. Giáo sư cho biết "Nhiều người từng nghĩ rằng phụ nữ ít quan tâm đến hoạt động tình dục và không muốn tranh cãi về điều này. Nhưng Tôi tin rằng có những phụ nữ quan tâm đến chuyện ấy giống như đàn ông.”Thể hiện sự quan tâm của bạn bằng cách chủ động đề nghị yêu, cùng anh ấy thực hiện một số điều mới lạ mà hai người chưa từng thực hiện như yêu tại nhiều địa điểm hay tư thế khác nhau. Anh ấy sẽ đánh giá cao điều này và bạn có thể tìm thấy một mức độ hài lòng mới.
Phụ nữ thường không chủ động khi yêu
2. Sai lầm 2: Lo lắng về ngoại hình của bản thân
Suy nghĩ về ngoại hình của bản thân trong khi quan hệ tình dục có thể ngăn bạn tận hưởng và phá hỏng cơ hội đạt được cực khoái.Bạn có thể nghĩ về cái bụng mỡ của mình hoặc lớp trang điểm trên khuôn mặt. Theo. Westheimer, thay vào đó bạn nên tập trung vào cảm xúc từ chuyện yêu mang lại và phải cho phép bản thân thư giãn để đạt cực khoái. Một vài điều tuyệt vời hơn, những người đàn ông không chú ý đến những ám ảnh nếu phụ nữ nhiệt tình, năng nổ, có hứng thú với anh ấy.
3. Sai lầm 3: Có quan niệm tình dục là chuyện bình thường đối với nam giới
Westheimer tin rằng tất cả chúng ta nên từ bỏ những quan niệm lỗi thời này, chẳng hạn như phụ nữ không có hứng thú với chuyện yêu hoặc chuyện đó chỉ là dành cho nam giới. Các nghiên cứu nhiều lần cho thấy rất rõ rằng những người có chất lượng tốt nhất và quan hệ tình dục thường xuyên nhất là các cặp vợ chồng. Điều đó nói lên rất nhiều về những bất cập của “tình dục thông thường”.
Phụ nữ cho rằng tình dục là chuyện bình thường đối với nam giới
Trong một nghiên cứu được thực hiện bởi Fisher trên sinh viên đại học tham gia tình một đêm về những tỷ lệ đàn ông cũng nghiêm túc về tình dục và các mối quan hệ như phụ nữ. Trên thực tế, hơn 50% phụ nữ và 52% đàn ông có tình một đêm và báo cáo cũng cho thấy, họ làm như vậy với hy vọng tạo ra một mối quan hệ lâu dài hơn.
4. Sai lầm 4: Tin rằng anh ấy luôn luôn thích sex
Hầu hết các chàng trai tuổi teen đều sẵn sàng và sẽ yêu bất cứ lúc nào bạn yêu cầu, nhưng điều này lại không đúng với nam giới trưởng thành. Điều này có thể gây bất ngờ lớn đối với nhiều phụ nữ và khi sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với tình dục thì phụ nữ lại nghĩ rằng anh ấy không còn có tình cảm với mình như xưa.Đây là một cú sốc đối với phụ nữ đến nỗi họ không tin vào điều đó là sự thật. Phụ nữ biết mình không phải lúc nào cũng hứng thú với tình dục nhưng họ vẫn yêu người đàn ông đó. Nhưng khi họ phát hiện ra anh ta không muốn quan hệ tình dục, họ nghĩ "anh ấy không yêu mình nữa". Tuy nhiên, sự thật không đúng như vậy. Anh ấy chỉ muốn tạm dừng chuyện ấy do cần tập trung xử lý các vấn đề khác và giảm bớt áp lực trong cuộc sống mà thôi.
Phụ nữ tin rằng đàn ông luôn luôn thích sex
5. Sai lầm 5: Không nói chuyện thẳng thắn về chuyện ấy
Chia sẻ thẳng thắn về những gì bạn và anh ấy đều thích, không thích và những điều cảm thấy không thoải mái, ngay cả với một đối tác mà chúng bạn đã ở cùng trong một thời gian dài. Nhưng đây là cách duy nhất để đạt được sự thỏa mãn trong chuyện ấy.Ai cũng cần phải chịu trách nhiệm về chuyện ấy và không có người đàn ông nào có thể khiến phụ nữ đạt cực khoái nếu cô ấy không chịu trách nhiệm về trải nghiệm tình dục của chính bản thân. Ngay cả bạn tình tuyệt vời nhất cũng không thể biết những gì bạn cần nếu như bạn không cho anh ấy biết.Trong khi đó, phần lớn đàn ông đều rất muốn làm hài lòng phụ nữ. Nếu bạn có thể nói cho anh ấy biết những gì bạn muốn và không làm tổn thương đến làm tự trọng của anh ấy, thì anh ấy sẽ đánh giá cao và lắng nghe những gì bạn chia sẻ.
6. Sai lầm 6: Khó chịu khi anh ấy gợi ý điều gì đó mới mẻ
Sau khi ở bên nhau được một thời gian, một số cặp đôi thường muốn thêm nếm gia vị vào chuyện ấy bằng cách thử nghiệm những điều mới lạ để đời sống tình dục thêm phong phú hơn. Nếu chỉ nam giới muốn thử một cái gì đó mới không có nghĩa là anh ấy không hài lòng với bạn hoặc đời sống tình dục hiện tại. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn điều chỉnh trong vùng thoải mái của mình, Parrott nói.Theo Parrott “Không ai phải bắt buộc phải làm điều gì đó mà họ không muốn. Nếu anh ấy hỏi bạn về việc thử một thứ gì đó ngoài phạm vi đạo đức của bạn, bạn hãy thẳng thắn nói cho anh ấy biết giới hạn và giải thích lý do”. Tất nhiên, bạn hãy chia sẻ điều này một cách yêu thương nhất có thể. Nếu đó không phải là vấn đề đạo đức đối nhưng bạn vẫn không muốn làm, thì hãy giải thích lại tại sao. Nếu đó chỉ là một yêu cầu khiến bạn sửng sốt, bất ngờ và ban đầu bạn cảm thấy khó chịu về nó, thì hãy cố gắng đừng phản ứng thái quá. Thay vào đó, hãy cho anh ấy biết bạn cần một chút thời gian để suy nghĩ về chuyện này.
Tránh thai bằng những cách nào? | vinmec | 1,217 |
Công dụng thuốc Visulin 1g/0,5g
Thuốc Visulin 1g/0,5g được sản xuất và đăng ký tại Công ty cổ phần dược phẩm VCP, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy thuốc Visulin được chỉ định sử dụng trong trường hợp nào?
1. Thuốc Visulin là thuốc gì?
Thuốc Visulin có thành phần chứa 2 hoạt chất chính là Ampicillin có hàm lượng là 1g và Sulbactam có hàm lượng là 0,5g. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, đóng gói dạng hộp 10 lọ, hộp 1 lọ hoặc hộp 1 lọ cùng với 1 ống nước cất pha tiêm 5ml.
2. Công dụng của thuốc Visulin
2.1. Tác dụng của thành phần chính trong công thức. Thuốc Visulin 1g/0,5g được phối hợp giữa Ampicillin và Sulbactam với tỷ lệ cố định là 2:1Hoạt chất Ampicillin: Đây là một kháng sinh bán tổng hợp, có phổ tác dụng rộng. Giúp ức chế quá trình sinh tổng hợp Mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn.Hoạt chất Sulbactam: Bản chất là một acid Sulfon Penicillanic, có hoạt tính ức chế 2 loại Beta – Lactamase qua trung gian nhiễm sắc thể và Plasmid.Việc kết hợp sử dụng hai hoạt chất này giúp:Tạo ra được một tác dụng hiệp đồng trong việc diệt vi khuẩn.Đối với các loại vi khuẩn Beta – Lactamase đã kháng lại Ampicillin khi dùng đơn độc thì việc kết hợp chung này giúp mở rộng phổ kháng khuẩn của Ampicillin trên các loại này.Phổ tác dụng: vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn gram âm, vi khuẩn gram dương.2.2. Chỉ định của thuốc Visulin. Thuốc Visulin được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp (trên và dưới) gồm: viêm phổi do vi khuẩn, viêm xoang, viêm nắp thanh quản, viêm tai giữa.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc viêm thận, bể thận.Nhiễm khuẩn trong ổ bụng (viêm túi mật, viêm phúc mạc,...), bệnh phụ khoa (viêm vòi trứng, viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu,...)Nhiễm khuẩn trên da, cơ, khớp, xương, viêm màng não, nhiễm lậu cầu không biến chứng.Dự phòng quanh phẫu thuật, chỉ định sử dụng đối với các bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng, vùng chậu có thể bị nhiễm bẩn đến phúc mạc giúp làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn hậu phẫu, hoặc dự phòng nhiễm khuẩn hậu sản trong trường hợp mổ lấy thai hoặc chấm dứt thai kỳ.2.3. Chống chỉ định của thuốc Visulin. Không chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc Penicillin, Cephalosporin.Bệnh nhân đã có tiền sử rối loạn chức năng gan hoặc vàng da ứ mật khi sử dụng 1 hoặc 2, hoặc cả 2 hoạt chất có trong thuốc Visulin.Chống chỉ định đối với người bệnh nhiễm Virus Herpes, hoặc tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Visulin
3.1. Cách dùng thuốc Visulin. Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch chậm.3.2. Liều dùng thuốc VisulinĐối với người lớn: Tổng liều của Sulbactam không quá 4g/ngày.Nhiễm khuẩn nhẹ ngày dùng từ 1,5 đến 3g.Nhiễm khuẩn vừa ngày dùng tăng tới 6g.Nhiễm khuẩn nặng ngày dùng tăng tới 12g, chia ra 3 đến 4 lần trong ngày.Đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ em: Liều sử dụng dựa trên cân nặng, ngày dùng 150mg/kg cân nặng, chia 3 – 4 lần, riêng trẻ sơ sinh dưới 1 tuần, ngày chia 2 lần.Điều trị trên lậu, liều đơn 1,5g kết hợp với uống 1g Probenecid.Người bị suy thận, điều chỉnh liều dùng và khoảng cách liều cần dựa vào mức độ suy thận, chủng gây bệnh và độ trầm trọng của nhiễm khuẩn.Dự phòng quanh phẫu thuật dùng liều từ 1,5 đến 3g lúc khởi mê, nhắc lại mỗi 6 đến 8 giờ/ngày sau mổ.
4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Visulin
Các tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Visulin như sau:Các triệu chứng thường gặp là: tiêu chảy, phát ban, đau tại vị trí tiêm, viêm tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch huyết khối.Các triệu chứng ít gặp hơn như: Mày đay, khó chịu, buồn nôn, đau ngực, mẩn ngứa, viêm đại tràng màng giả, viêm lưỡi, nôn, đau đầu, bí tiểu, viêm dạ dày, hồng ban đa dạng, giảm bạch cầu hạt, phù, nhiễm Candida, mệt mỏi, đầy hơi chướng bụng, sốc phản vệ, viêm âm đạo, viêm thận, tăng men gan.
5. Tương tác thuốc Visulin
Cần thận trọng khi phối hợp điều trị bằng thuốc Visulin với những thuốc sau:Cả 2 hoạt chất có trong thuốc Visulin đều có tương kỵ về mặt lý – hóa với Aminoglycosid và có thể làm mất hoạt tính của thuốc này.Khi sử dụng chung với Probenecid, hoạt chất này ức chế cạnh tranh sự thải trừ của 2 hoạt chất Ampicillin và Sulbactam qua ống thận. Từ đó, làm tăng và kéo dài nồng độ của 2 hoạt chất này trong huyết thanh.Điều trị đồng thời Ampicillin và Allopurinol làm gia tăng tần suất phát ban trên người bệnh có lượng acid uric máu cao.Hoạt chất Ampicillin có ảnh hưởng đến xét nghiệm tìm glucose trong nước tiểu khi sử dụng phương pháp đồng sulfat. Tuy nhiên không ảnh hưởng khi dùng bằng phương pháp glucose oxidase.
6. Chú ý sử dụng thuốc Visulin
Đối với phụ nữ mang thai: Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và tác dụng phụ có thể mang lại khi điều trị bằng thuốc Visulin trên đối tượng này.Đối với bà mẹ đang cho con bú: Có một lượng nhỏ tiết qua sữa. Vì vậy, nên ngưng cho trẻ bú khi bà mẹ được chỉ định điều trị bằng thuốc Visulin.Thuốc Visulin là thuốc bán theo đơn, có thể gây ra các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng. Vì vậy, bệnh nhân không tự ý sử dụng mà phải tuân thủ theo sự chỉ định của bác sĩ điều trị. | vinmec | 1,003 |
Phương pháp điều trị lên cơn hen phế quản khi chuyển mùa
Hen phế quản là bệnh viêm đường hô hấp mạn tính gây ra tình trạng co thắt cơ trơn phế quản, tăng tiết dịch nhầy, gây phù nề niêm mạc đường thở gây khó thở, thở khò khè. Khi thời tiết chuyển mùa rất dễ xảy ra cơn hen phế quản cấp. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể gặp nguy hiểm. Vậy phải làm sao để điều trị lên cơn hen phế quản khi chuyển mùa hiệu quả?
1. Hen phế quản có nguy hiểm không? Nguyên nhân nào gây ra bệnh?
1.1. Nguyên nhân gây hen phế quản
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh hen phế quản, có thể chia thành 3 nhóm nguyên nhân chính như sau:
+ Do yếu tố di truyền: Nếu bố hoặc mẹ bị bệnh hen phế quản thì con cái cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Thậm chí, nếu cả bố và mẹ cũng mắc bệnh hen phế quản thì nguy cơ con cái bị mắc căn bệnh này có thể lên đến 50%.
+ Do môi trường: Một số yếu tố từ môi trường cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hen phế quản chẳng hạn như khói bụi, lông chó mèo, hóa chất, phấn hoa,…
+ Do đặc thù nghề nghiệp: Khi gắn bó với một số nghề như nghề dệt may hay những nghề phải thường xuyên tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại thì bạn cũng có nguy cơ cao gặp phải những bệnh lý về đường hô hấp, nhất là bệnh hen phế quản.
1.2. Bệnh hen phế quản có nguy hiểm không?
- Bệnh hen phế quản là bệnh nguy hiểm nhưng trên thực tế rất nhiều người vẫn chủ quan về căn bệnh này. Nếu không được điều trị tốt, tình trạng hen có thể nặng hơn gây ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống cũng như sức khỏe của người bệnh.
- Nếu tình trạng hen phế quản cấp tính không được xử trí kịp thời sẽ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như tràn khí phế nang,suy hô hấp dẫn đến tử vong.
- Đối với bệnh nhân là phụ nữ mang thai, do cơ thể có nhiều thay đổi khi mang thai có thể khiến tình trạng hen thay đổi theo xu hướng nghiêm trọng hơn. Bệnh hen có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của mẹ và thai nhi:
+ Đối với mẹ bầu: Bệnh hen phế quản có thể khiến tình trạng ốm nghén ngày càng nghiêm trọng hơn, gây tiền sản giật hay xuất huyết âm đạo,…
+ Đối với thai nhi: Khi mẹ bị hen phế quản, thai nhi có thể phải đối mặt với những vấn đề sau: thai chậm phát triển, có nguy cơ sinh non, nhẹ cân,…
- Đối với những trường hợp bệnh kéo dài có thể gây ra tình trạng giãn phế nang hay khí phế thũng hoặc có thể chuyển sang tâm phế mạn.
2. Những dấu hiệu thường gặp đối với trường hợp bị hen phế quản cấp
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khởi phát cơn hen cấp tính ở bệnh nhân là do thay đổi thời tiết, bệnh nhân làm việc gắng sức, tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, hay một số yếu tố gây dị ứng như phấn hoa, lông súc vật, hóa chất, các loại nấm mốc,…
- Khi khởi phát cơn hen cấp tính, người bệnh có thể xuất hiện một số triệu chứng điển hình như sau: Cơ thể mệt mỏi, ngứa rát họng, ngứa cổ, thường xuyên bị nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho nhiều về đêm và sáng sớm, thở nhanh, thở khò khè, nặng ngực, hay lo lắng, hoảng hốt, thường xuyên bị thức giấc vào ban đêm,… Thậm chí người bệnh có cảm giác giống như có gì đó chèn ép, bó chặt ngực, phải bám vào thành giường để thở.
- Đối với trẻ em, khi xuất hiện cơn hen cấp tính, trẻ sẽ có biểu hiện là mệt mỏi, không thích chơi đùa chạy nhảy như bình thường,…
3. Điều trị lên cơn hen phế quản khi chuyển mùa
3.1. Điều trị lên cơn hen phế quản khi chuyển mùa
- Việc đầu tiên, bệnh nhân cần làm là giữ ấm cơ thể, không để cơ thể bị nhiễm lạnh.
- Sử dụng thuốc cắt cơn hen tùy thuộc vào mức độ hen:
+ Nếu cơn hen nhẹ, chỉ có triệu chứng khi hoạt động gắng sức thì bệnh nhân dùng thuốc giãn phế quản có tác dụng nhanh theo đúng chỉ dẫn và sau đó để cơ thể được nghỉ ngơi.
3.2. Phải làm sao để dự phòng tái phát bệnh hen phế quản khi chuyển mùa?
Vì bệnh hen phế quản có nguy cơ khởi phát khi thay đổi thời tiết, thay đổi môi trường sống, nên người bệnh cần phải chú ý chăm sóc sức khỏe, nhất là khi thời tiết chuyển lạnh. Cụ thể để tránh nguy cơ khởi phát hen phế quản, người bệnh cần chú ý những điều sau:
- Những người đã từng bị hen cần chú ý dự phòng các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp, đặc biệt là vào mùa lạnh. Nguyên nhân vì mùa lạnh là thời điểm vi khuẩn, virus dễ xâm nhập, tấn công người bệnh khiến cho phế quản co thắt và cuối cùng làm tăng nguy cơ xảy ra những cơn hen cấp tính.
- Người bệnh cũng không nên lao động, gắng sức quá mức, nhất là trong điều kiện thời tiết trở lạnh. Khi vận động mạnh, nhu cầu oxy sẽ tăng cao hơn và khiến cho người bệnh có xu hướng thở nhanh, dễ gây kích ứng các tiểu phế quản và xảy ra các cơn hen. Vì thế lời khuyên cho các bệnh nhân hen phế quản là không nên lao động quá sức, chỉ nên làm những công việc nhẹ nhàng, phù hợp với sức mình và nên nghỉ ngơi hợp lý.
- Những người có cơ địa dị ứng cũng cần cẩn trọng hơn trong mùa lạnh. Tốt nhất hãy tránh xa những yếu tố dễ gây dị ứng như khói bụi, phấn hoa, hóa chất,…
- Bên cạnh đó, một yếu tố rất quan trọng trong dự phòng và điều trị lên cơn hen phế quản khi chuyển mùa đó là ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, uống nhiều nước và thường xuyên tập luyện những bài tập phù hợp với thể trạng sức khỏe của mình. | medlatec | 1,095 |
Công dụng thuốc Zenhale
Thuốc Zenhale chứa hoạt chất Mometasone được chỉ định trong điều trị hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Zenhale qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Zenhale
“Thuốc Zenhale là thuốc gì?”. Thuốc Zenhale chứa hoạt chất Monmetasone Furoate (hàm lượng 50mcg, 100mcg, 200mcg) và Formoterol fumarate dihydrate 5mcg bào chế dưới dạng phù.Monmetasone Furoate thuộc nhóm glucocorticoid tác dụng tại chỗ, tác dụng chống viêm theo cơ chế thông qua thụ thể glucocorticoid. Formoterol là chất kích thích mạnh và chọn lọc trên beta – 2 adrenergic, tác dụng của thuốc gây giãn phế quản kéo dài tới 12 giờ ở người bệnh bị tắc nghẽn còn hồi phục.Zenhale được chỉ định trong các trường hợp sau:Hen phế quản: Zenhale được chỉ định duy trì dài hạn mỗi ngày 2 lần trong điều trị hen phế quản, kể cả là trong làm giảm cơn hen kịch phát ở người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Thuốc được chỉ định khi người bệnh không kiểm soát được cơn hen tốt bằng Corticosteroid dạng hít và phải sử dụng thuốc chủ vận Beta – 2 tác dụng ngắn dạng hít khi cần hoặc trường hợp người bệnh nặng bắt đầu điều trị duy trì bằng hai liệu pháp;Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Zenhale được chỉ định dùng duy trì dài hạn mỗi ngày 2 lần trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm phế quản mạn và khí phế thũng.
2. Liều dùng của thuốc Zenhale
Thuốc Zenhale được dùng bằng đường hít qua miệng, người bệnh sau khi dùng thuốc cần súc miệng lại bằng nước và không được nuốt. Ống thuốc Zenhale chỉ được dùng với máy xịt thuốc Zenhale và không được sử dụng cho bất kỳ sản phẩm nào thuốc hít nào khác. Máy xịt thuốc của các loại thuốc hít khác không được sử dụng cho Zenhale.Liều dùng khuyến cáo của thuốc Zenhale như sau:Điều trị hen phế quản: Liều thuốc Zenhale khuyến cáo trong điều trị hen dựa vào liệu pháp điều trị hen bằng Corticosteroid trước đó, cụ thể như sau: Trước đó người bệnh điều trị bằng liều thấp Corticosteroid dạng hít khi chuyển sang Zenhale 50/5 dùng 2 nhát xịt/lần x 2 lần/ngày, tối đa không quá 200/20 microgam. Trường hợp trước đó người bệnh điều trị bằng liều trung bình Corticosteroid dạng hít khi chuyển sang Zenhale 100/5 dùng 2 nhát xịt/lần x 2 lần/ngày, tối đa không quá 400/20 microgam. Trường hợp trước đó người bệnh điều trị bằng liều cao Corticosteroid dạng hít khi chuyển sang Zenhale 200/5 dùng 2 nhát xịt/lần x 2 lần/ngày, tối đa không quá 800/20 microgam.Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính: Liều thuốc Zenhale duy trì ở đa số người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là liều 200/5mcg 2 nhát xịt x 2 lần/ngày. Có thể xem xét dùng liều Zenhale 100/5 mcg 2 nhát xịt x 2 lần/ngày.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Zenhale
Thuốc Zenhale có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:Thường gặp: Nhiễm nấm Candida miệng;Ít gặp: Viêm họng, mày đay, mất ngủ, run, choáng váng, tăng huyết áp, đau họng – thanh quản, kích thích họng, buồn nôn, khô miệng, co thắt cơ;Hiếm gặp: Co thắt phế quản, viêm da dị ứng, căng thẳng thần kinh, tăng nhãn áp, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ trong trường hợp gặp phải tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Zenhale.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Zenhale
4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Zenhale ở người bệnh mẫn cảm với Mometasone Furoate, Formoterol Fumarate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Hen phế quản kịch phát: Tai biến nghiêm trọng liên quan đến hen kịch phát có thể xảy ra trong thời gian điều trị bằng Zenhale. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng hen không được kiểm soát hoặc trở nên xấu đi khi điều trị bằng Zenhale. Lưu ý không bắt đầu dùng thuốc Zenhale ở người bệnh trong hen phế quản hoặc COPD có diễn tiến xấu nhanh hoặc cơn hen đe dọa đến tính mạng.Cơn hen cấp hoặc COPD cấp: Thuốc Zenhale không được chỉ định trong điều trị giảm nhanh cơn co thắt phế quản hoặc cơn hen, COPD cấp.Dùng quá liều thuốc Zenhale và dùng phối hợp với thuốc chủ vận Beta – 2 tác dụng kéo dài: Thuốc Zenhale không được dùng phối hợp với thuốc chủ vận Beta – 2 tác dụng kéo dài.Bệnh nấm Candida ở miệng và hầu: Nguy cơ nhiễm nấm Candida ở miệng đã được báo cáo khi điều trị bằng Corticosteroid khí dung kéo dài.Nguy cơ ức chế miễn dịch: Cần thận trọng khi sử dụng Zenhale ở người bệnh bị lao đường hô hấp thể hoạt động hoặc thể bất động, người bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm nấm không điều trị hoặc nhiễm virus Herpes Simplex ở mắt.Người bệnh chuyển từ liệu pháp Corticosteroid toàn thân: Thận trọng khi dùng Zenhale ở người bệnh chuyển từ liệu pháp điều trị toàn thân, đã có báo cáo về nguy cơ tử vong do suy thượng thận ở người bệnh hen trong và sau khi chuyển từ Corticosteroid đường toàn thân sang dạng hít. Bởi sau khi ngưng điều trị bằng Corticosteroid toàn thân cần vài tháng để hồi phục chức năng của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận. Trong thời gian bị stress như chấn thương, nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc một cơn hen nặng, người bệnh chuyển từ Corticosteroid toàn thân cần được điều trị bổ sung một đợt ngắn hạn Corticosteroid toàn thân với liều giảm dần tương ứng với sự lui giảm triệu chứng.Tác dụng toàn thân của Corticosteroid: Tác dụng toàn thân của Corticosteroid dạng hít có thể xảy ra, đặc biệt là khi điều trị bằng liều cao trong thời gian dài. Mặc dù tác dụng toàn thân dạng hít thấp hơn so với dạng uống nhưng vẫn có nguy cơ xảy ra như ức chế thượng thận, chậm phát triển ở trẻ em và trẻ vị thành niên, giảm mật độ khoáng ở xương, glocom và đục thủy tinh thể.Đối với phụ nữ đang mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn khi sử dụng Zenhale ở phụ nữ đang mang thai, các nghiên cứu trên động vật cho thấy Mometasone furoate gây độc tính trên sinh sản. Vì vậy khuyến cáo không sử dụng thuốc Zenhale ở phụ nữ đang mang thai.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Việc sử dụng Zenhale ở phụ nữ đang cho con bú cần dựa trên lợi ích, nguy cơ điều trị và cần được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa.
5. Tương tác thuốc Zenhale
Thuốc Zenhale có thể gây ra một số tương tác như sau:Ketoconazole: Sử dụng phối hợp Mometasone Furoate và Ketoconazole là tăng nồng độ trong huyết tương của Mometasone furoate;Thuốc tác dụng trên hệ Adrenergic: Sử dụng đồng thời Zenhale với thuốc kích thích giao cảm khác có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của Formoterol;Thuốc lợi tiểu và dẫn chất Xanthin: Tác dụng hạ Kali huyết của thuốc chủ vận Beta – 2 sẽ tăng lên khi dùng phối hợp với dẫn chất Xanthin hoặc thuốc lợi tiểu không giữ Kali;Thuốc ức chế men MAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng và thuốc kéo dài khoảng QT: Thận trọng khi dùng formoterol ở người bệnh đang điều trị bằng các thuốc như Disopyramide, Quinidine, Phenothiazine, Procainamide, Phenothiazine, Terfenadine, Astemizole, thuốc ức chế men MAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc bất kỳ thuốc nào kéo dài khoảng QT, vì tác dụng của chất chủ vận Adrenargic trên hệ tim mạch bị tăng cường của các thuốc này;Thuốc đối kháng thụ thể beta – adrenergic có thể làm yếu hoặc đối kháng với tác dụng của formoterol. Vì vậy không dùng phối hợp formoterol với thuốc ức chế beta – adrenergic;Dẫn xuất hidrocarbon halogen hóa: Nguy cơ loạn nhịp tim tăng lên khi dùng đồng thời Zenhale với thuốc gây mê hidrocacbon halogen hóa.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Zenhale, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Zenhale. | vinmec | 1,461 |
Công dụng thuốc Projoint 750
Thuốc Projoint 750 chứa hoạt chất Glucosamin được chỉ định trong điều trị triệu chứng của các bệnh lý về xương khớp như: thoái hóa khớp gối, viêm quanh khớp, gãy xương, loãng xương... Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Projoint 750 qua bài viết dưới đây.
1. Chỉ định của thuốc Projoint 750
1.1. Công dụng của hoạt chất“Projoint 750 là thuốc gì?”. Thuốc Projoint 750 chứa hoạt chất Glucosamin được bào chế dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid. Glucosamin là một trong những nguyên liệu để tổng hợp proteoglycan, công dụng kích thích tổng hợp tế bào sụn khớp và trùng hợp tạo nên cấu trúc của proteoglycan bình thường. Kết quả của quá trình trùng hợp là thành phần muco – polysaccharide cấu tạo nên sụn khớp.Glucosamin còn có công dụng ức chế enzyme phá hủy sụn khớp như phospholipase A2, Collagenase, đồng thời làm giảm các gốc tự do phá hủy tế bào sinh sụn, kích thích sản sinh các mô liên kết xương và giảm quá trình mất xương.Glucosamin đóng vai trò tăng sản xuất dịch khớp, từ đó làm tăng độ nhớt và khả năng bôi trơn của dịch khớp. Vì vậy glucosamin không những có vai trò giảm triệu chứng của thoái hóa khớp mà còn giúp ngăn chặn quá trình tiến triển của bệnh.1.2. Chỉ định của thuốc Projoint 750Thuốc Projoint 750 được chỉ định để giảm đau, chống viêm và tái tạo sụn khớp trong các bệnh lý như viêm xương khớp, viêm khớp, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và thấp khớp cấp, mạn tính.
2. Liều dùng của thuốc Projoint 750
Liều dùng thuốc Projoint 750 phụ thuộc vào tình trạng người bệnh và được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Một số khuyến cáo về liều dùng thuốc như sau:Điều trị bệnh thoái hóa khớp nhẹ và trung bình: Uống 2 viên/lần x 2 lần/ngày;Trường hợp bệnh lý tiến triển nặng: Trong thời gian 2 tuần đầu uống 2 viên/lần x 2 lần/ngày, sau đó giảm liều thuốc xuống còn 2 viên/lần x 2 lần/ngày;Liều thuốc dùng duy trì sau 3 – 4 tháng điều trị: Uống 2 viên/lần x 2 lần/ngày, nên dùng thuốc trước bữa ăn 15 phút để đạt hiệu quả điều trị cao.
3. Tác dụng phụ của thuốc Projoint 750
Thuốc Projoint 750 rất hiếm khi gây ra tác dụng. Một số tác dụng phụ có thể gặp vớ tỷ lệ rất thấp như buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy. Trường hợp tác dụng phụ xảy ra nặng, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Projoint 750 và thông báo cho bác sĩ điều trị để được xử trí.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Projoint 750
Chống chỉ định sử dụng thuốc Projoint 750 ở người bệnh mẫn cảm với Glucosamin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc, người mẫn cảm với các thức ăn hải sản.Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em dưới 18 tuổi chưa được chứng minh độ an toàn khi sử dụng Glucosamin. Vì vậy không sử dụng thuốc Projoint 750 ở các đối tượng này khi chưa được chỉ định bởi bác sĩ điều trị.Thận trọng khi sử dụng thuốc Projoint 750 ở người mắc bệnh lý về gan, người bệnh suy thận hoặc người bệnh bị nhược cơ, viêm loét dạ dày, hôn mê gan...Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng và độ ẩm cao. Người bệnh không được tiếp tục sử dụng khi thuốc đã bị hết hạn sử dụng.
5. Tương tác thuốc Projoint 750
Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của thuốc Projoint, tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị tất cả các loại thuốc đang sử dụng (thuốc không kê đơn, thuốc kê đơn) và thực phẩm chức năng trước khi điều trị bằng thuốc Projoint để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.Hy vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hiểu về cơ chế cũng như cách sử dụng thuốc Projoint 750 để được an toàn và hiệu quả nhất. | vinmec | 712 |
Ung thư cổ tử cung có thể chữa khỏi?
Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến ảnh hưởng nhiều nhất đến cơ quan sinh sản ở nữ. Tuy là nỗi ám ảnh của nhiều chị em nhưng đây lại là bệnh ung thư được đánh giá dễ phòng ngừa, có thể điều trị khỏi nếu phát hiện sớm.
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính hình thành trong các mô cổ tử cung, cơ quan kết nối tử cung và âm đạo. HPV được xác định là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung khi đây là yếu tố có mặt ở khoảng trên 90% ca mắc, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18. Tại Việt Nam, mỗi năm ước tính có khoảng 5 nghìn trường hợp mắc mới căn bệnh ác tính này.
Sàng lọc ung thư cổ tử cung là cách tốt nhất để phát hiện bệnh sớm
Mặc dù ung thư cổ tử cung rất nguy hiểm, tỷ lệ nữ giới mắc cao trong các bệnh ung thư phụ khoa nhưng đây lại là bệnh ung thư được đánh giá dễ phòng ngừa và phát hiện sớm. Tiêm vắc xin phòng HPV có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm 2 loại HPV nguy cơ cao là HPV 16, 18 (nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung). Đây là cách phòng bệnh bước đầu được Tổ chức Y tế Thế giới WHO khuyến khích cho nữ giới 9 – 26 tuổi.
Ngoài tiêm phòng vắc xin HPV, sàng lọc ung thư cổ tử cung là cách tốt nhất để phát hiện những bất thường sớm ở cổ tử cung – giai đoạn loạn sản khi ung thư chưa hình thành hay ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm chưa có biểu hiện.
Phát hiện sớm ung thư cổ tử cung tăng khả năng chữa khỏi bệnh
Sàng lọc ung thư cổ tử cung bao gồm:
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm ít xâm lấn, khả năng chữa khỏi cao
Tỷ lệ sống cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào nhiều yếu tố, giai đoạn tiến triển ung thư là một trong những yếu tố mang tính quyết định. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, cơ hội sống tốt nhất cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung lên đến 93%.
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm bác sĩ có thể lựa chọn điều trị khoét chóp cổ tử cung hay cắt tử cung hoàn toàn. Kĩ thuật khoét chóp có thể đảm bảo khả năng sinh con cho nữ giới sau này…Ở những giai đoạn tiến triển hơn, phẫu thuật, xạ trị có thể được bác sĩ xem xét. | thucuc | 474 |
Người bệnh nhồi máu cơ tim nên ăn gì?
Bệnh nhân nhồi máu cơ tim có thể phục hồi và giảm thiểu nguy cơ tái phát bằng một chế độ dinh dưỡng khoa học và hợp lý. Bệnh nhồi máu cơ tim nên ăn gì?
Bên dưới là 9 lời khuyên cực kỳ hữu ích của bác sĩ tim mạch Pham Văn Hùng dành cho người bị nhồi máu cơ tim và người nhà bệnh nhân có thể tự thiết lập được chế độ ăn uống một cách khoa học và phù hợp.1.1. Ăn nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và rau đậu. Những thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật luôn là sự lựa chọn cho tất cả mọi người, đặc biệt là những ai đang có vấn đề về tim mạch. Với vị thanh đạm tự nhiên và nguồn chất xơ dồi dào, các loại rau củ này có thể chế biến thành vô vàn món ngon, như salad, món ăn phụ, hoặc món khai vị. Đặc biệt lưu ý đối với người bị nhồi máu cơ tim thì không nên sử dụng quá nhiều chất béo dạng dầu mỡ hoặc phô mai trong quá trình chuẩn bị các món ăn này nhé.1.2. Sử dụng chất béo một cách có chọn lọc. Không phải tất cả các loại chất béo đều có hại cho sức khỏe. Một số thông tin sau đây sẽ giúp cho người bị nhồi máu cơ tim biết cách sử dụng chất béo có chọn lọc:Hạn chế chất béo bão hòa (chất béo có nguồn gốc từ động vật).Tránh xa các loại chất béo nhân tạo dạng trans (trans fat). Trên danh sách các thành phần có trong loại dầu mà bạn sử dụng, trans fat chính là chất béo kèm theo đặc tính "được hydro hóa một phần".Khi sử dụng dầu béo trong nấu nướng, hãy ưu tiên chọn các loại dầu có hàm lượng cao chất béo không bão hòa (ví dụ, dầu ô liu, dầu lạc, dầu đậu tương, dầu hướng dương).1.3. Đa dạng hóa các loại thực phẩm giàu protein
Các loại thực phẩm giàu protein dành cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim.
Đây là một trong những lời khuyên tốt nhất dành cho câu hỏi “ nhồi máu cơ tim nên ăn gì? ”. Theo đó, hãy cân bằng những bữa ăn trong tuần với thịt nạc, cá và các nguồn thực vật giàu protein.1.4. Hạn chế cholesterol. Cholesterol được tìm thấy trong thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa có hàm lượng chất béo cao. Các sản phẩm này có thể làm tăng mức cholesterol trong máu, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao như rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, bệnh tim mạch.1.5. Loại carbohydrate dành cho người bị nhồi máu cơ tim. Các loại thực phẩm như gạo lứt, bột yến mạch và khoai lang cung cấp nhiều chất xơ và giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Đây chính là loại carbohydrate mà chúng ta nên bổ sung hàng ngày. Bên cạnh đó, tránh tiêu thụ các thức ăn ngọt chứa nhiều đường, bởi vì chúng sẽ làm cho đường huyết tăng lên nhanh chóng, dẫn đến tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.1.6. Ăn uống đều đặn. Một điều đơn giản như vậy thôi nhưng có thể giúp cho người bị bệnh nhồi máu cơ tim kiểm soát lượng đường trong máu, đốt cháy chất béo hiệu quả hơn và điều chỉnh mức cholesterol luôn ở mức vừa phải.1.7. Ăn nhạt và hạn chế sử dụng nhiều muối
Chế độ ăn ít muối làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và huyết áp.
Muối có lẽ là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày, thậm chí đối với nhiều người, thịt có thể không có chứ không thể thiếu muối trong mỗi bữa ăn. Chế độ ăn mặn, dùng quá nhiều muối đã được chứng minh là có hại đối với sức khỏe tim mạch và huyết áp...). Đối với bệnh nhân nhồi máu cơ tim giai đoạn bán cấp tính và sau khi đặt stent, chỉ cho phép sử dụng muối không quá 5g một ngày. Thay vì dùng muối, hãy sử dụng các loại thảo mộc, gia vị tự nhiên để tạo hương vị cho món ăn.1.8. Bệnh nhồi máu cơ tim nên uống đủ nước. Cung cấp đủ lượng nước mỗi ngày giúp bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng, giúp cơ thể khỏe mạnh và ngăn ngừa nhiều căn bệnh khác nhau. 2 lít nước mỗi ngày là vừa đủ cho mọi hoạt động thể chất và tinh thần, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế bổ sung chất lỏng. Ngoài ra, chất lượng nước cũng là điều mà chúng ta cần phải quan tâm. Các loại nước đạt chất lượng có thể kể đến như nước khoáng, nước đun sôi để nguội, nước ion hóa.1.9. Điều chỉnh mức năng lượng trong mỗi khẩu phần ăn. Mỗi bữa ăn khác nhau sẽ cung cấp mức năng lượng khác nhau. Đặc biệt đối với người bị nhồi máu cơ tim, cần phải tính toán và điều chỉnh mức năng lượng bổ sung hàng ngày để lên kế hoạch phù hợp cho mỗi khẩu phần ăn.
2. Những món ăn dành cho người bệnh nhồi máu cơ tim
15 loại “thực phẩm vàng” bảo vệ sức khỏe trái tim.
Thực đơn hàng ngày đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tim mạch và có thể ảnh hưởng rất lớn đến tình trạng bệnh...): Giàu vitamin K và nitrat, giúp giảm huyết áp và cải thiện chức năng của hệ mạch máu.Ngũ cốc nguyên hạt (lúa mì, gạo lứt, yến mạch, lúa mạch, kiều mạch,...): Nguồn chất xơ dồi dào, giúp giảm cholesterol xấu và ổn định huyết áp tâm thu.Các loại quả mọng (dâu tây, việt quất, mâm xôi): Giàu chất chống oxy hóa, bảo vệ cơ thể, chống lại các tác nhân gây stress và viêm. Trái bơ: Với hàm lượng cao các chất béo tốt và kali, bơ giúp giảm cholesterol, huyết áp và ngăn ngừa hội chứng chuyển hóa - yếu tố nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và đái tháo đường.Cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi, cá ngừ,...) và dầu cá: Giàu axit béo omega-3, ngăn ngừa các biến cố tim mạch, bao gồm tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim.Quả óc chó: Giàu chất xơ và các khoáng chất như magiê, đồng và mangan, giúp giảm cholesterol xấuĐậu: Ngăn ngừa các vấn đề về tiêu hóa, giảm cholesterol và triglycerid.Chocolate đen: Giàu flavonoid, chất chống oxy hóa quan trọng giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.Cà chua: Hàm lượng lycopen cao được tìm thấy trong cà chua giúp tăng cholesterol tốt, giảm nguy cơ tim mạch và hỗ trợ ngăn ngừa ung thư.Quả hạnh nhân: Giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp giảm xơ vữa động mạch và kiểm soát mỡ bụng.Các loại hạt (hạt chia, hạt lanh,...): Giàu chất xơ và omega-3, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, chống viêm, ổn định huyết áp, giảm cholesterol và triglycerid.Tỏi: Ức chế hình thành cục máu đông, điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa đột quỵ.Dầu oliu: Với khoảng 2 muỗng dầu oliu mỗi ngày sẽ giảm được nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.Đậu nành: Chứa nhiều isoflavone, giúp giảm cholesterol xấu và cải thiện sức khỏe tim mạch.Trà xanh (hoặc matcha): Giàu polyphenol và catechin, giúp giảm cholesterol, triglycerid và ổn định huyết áp.Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, ăn uống hợp lý, người bệnh nhồi máu cơ tim cần phải tuân thủ các biện pháp khác để mang lại hiệu quả điều trị tốt. Cũng theo bác sĩ tim mạch Phạm Văn Hùng, bệnh nhân nên tập thể dục điều độ hàng tuần, duy trì những thói quen tốt, cũng như loại bỏ các thói quen xấu đối với sức khỏe tim mạch, điển hình là hút thuốc lá, uống rượu bia. Ngoài ra, hãy theo dõi và thực hiện kiểm tra sức khỏe thường xuyên, uống đủ thuốc theo toa bác sĩ để việc điều trị bệnh là tối ưu nhất và phòng ngừa nguy cơ suy tim sau nhồi máu cơ tim.
Hãy theo dõi và thực hiện kiểm tra sức khỏe thường xuyên với bác sĩ.
Ngoài chế độ dinh dưỡng, hãy theo dõi và thực hiện kiểm tra sức khỏe thường xuyên với bác sĩ. Đây là cách điều trị tối ưu nhất để phòng ngừa nguy cơ suy tim sau nhồi máu cơ tim. | vinmec | 1,450 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.