text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Vô sinh có trị được không - trăn trở của các cặp vợ chồng hiếm muộn
Vô sinh, hiếm muộn là tình trạng không thể mang thai dù quan hệ tình dục thường xuyên và không sử dụng biện pháp an toàn nào. Đôi khi vô sinh cũng dùng để chỉ trường hợp phụ nữ có khả năng mang thai nhưng bị sảy thai, thai lưu nhiều lần. Vô sinh có trị được không còn tùy thuộc vào mức độ bệnh cũng như thể trạng của từng người.
1. Cần điều trị Vô sinh khi nào?
Vô sinh là khi vợ chồng bạn rơi vào một trong hai trường hợp sau:
1.1. Không thể thụ thai
Hai vợ chồng bạn chưa từng mang thai dù cố gắng quan hệ tình dục bình thường, không sử dụng biện pháp an toàn từ 1 năm trở lên. Nguyên nhân có thể do người vợ, người chồng hoặc cả hai.
Khoảng 50 - 60% trường hợp vô sinh có liên quan đến vấn đề của nữ giới, chủ yếu do bệnh lý liên quan đến tử cung, cổ tử cung, rối loạn hormon nội tiết hoặc bệnh về ống dẫn trứng. Khoảng 13 - 50% trường hợp vô sinh nguyên nhân xuất phát từ nam giới, chủ yếu do vấn đề về số lượng và chất lượng tinh trùng, bệnh lý hoặc tắc ống dẫn tinh. Tuy nhiên, khoảng 10% vô sinh không rõ nguyên nhân.
Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ vô sinh ở cả nam lẫn nữ như:
Độ tuổi: Độ tuổi càng lớn (phụ nữ trên 30 và nam giới trên 40), khả năng sinh sản càng giảm.
Hút thuốc lá: Một trong hai người hút thuốc lá hoặc cả hai làm giảm chất lượng tinh trùng, tăng nguy cơ rối loạn cương dương, dễ gây sảy thai hơn.
Thừa cân, ít vận động: Vấn đề sức khỏe này làm giảm số lượng tinh trùng và giảm hormone sinh dục ở cả hai phái.
Thiếu cân: Thực tế phụ nữ thiếu cân, ăn theo chế độ ăn hạn chế calo, người bị rối loạn ăn uống thường có nguy cơ gặp vấn đề sinh sản cao hơn.
Môi trường sống: Tình trạng môi trường sống ngày càng ô nhiễm cũng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của cả nam và nữ.
1.2. Thường xuyên sảy thai
Nhiều cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn có thể mang thai nhưng sảy thai, thai lưu nhiều lần cũng cần đi khám chuyên khoa tìm nguyên nhân và điều trị. Nguyên nhân gây tình trạng này chủ yếu do rối loạn nhiễm sắc thể, nhiễm trùng hoặc dị tật thai. Việc sàng lọc, kiểm tra sức khỏe sinh sản ở cả hai vợ chồng sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, khắc phục để vợ chồng bạn có thai kỳ trọn vẹn, an toàn hơn.
2. Vô sinh có trị được không?
Hiện nay có rất nhiều phương pháp hiện đại điều trị vô sinh, đem lại niềm vui cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn, kể cả các trường hợp khó đã điều trị nhiều năm. Bác sĩ có thể đánh giá khả năng sinh con cũng như lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất dựa trên kết quả chẩn đoán nguyên nhân, tình trạng bệnh. Xét nghiệm chẩn đoán sẽ giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây vô sinh:
Chẩn đoán vô sinh cho nữ giới: Cần khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu kiểm tra sức khỏe sinh sản như: xét nghiệm nội tiết tố nữ, siêu âm tử cung - phần phụ, X-quang tử cung vòi trứng,...
Chẩn đoán vô sinh cho nam giới: Cần khám lâm sàng và thực hiện các chẩn đoán tìm vấn đề trong sản xuất tinh trùng và xuất tinh ở nam giới như: Tinh dịch đồ, siêu âm tinh hoàn, xét nghiệm nội tiết tố,...
Phương pháp điều trị vô sinh có thể thực hiện độc lập hoặc kết hợp giúp khắc phục, loại bỏ nguyên nhân gây vô sinh bao gồm: Thay đổi lối sống, dùng thuốc điều trị hoặc hormone bổ sung, phẫu thuật và các phương pháp hỗ trợ sinh sản.
2.1. Các phương pháp để điều trị vô sinh cho nữ giới
Vô sinh có trị được không còn tùy tình trạng bệnh và cơ địa từng người, dưới đây là những biện pháp phổ biến và hiệu quả để điều trị vô sinh ở nữ giới.
Hỗ trợ sinh sản: IUI, IVF.
Phẫu thuật: giúp phục hồi khả năng sinh sản ở nữ giới gặp vấn đề ở tử cung hoặc phần phụ như: Vách ngăn tử cung, mô sẹo tử cung, polyp nội mạc tử cung,…
2.2. Các phương pháp để điều trị vô sinh cho nam giới
Thuốc điều trị: Hiệu quả trong các trường hợp vô sinh nam do mất cân bằng hormone (dùng thuốc bổ sung hormone) hoặc rối loạn chức năng cương dương.
Phẫu thuật: Điều trị cho các trường hợp bất thường hoặc dị dạng cấu trúc liên quan như tắc nghẽn ống dẫn tinh, giãn tĩnh mạch ở tinh hoàn.
2.3. Những biện pháp hỗ trợ sinh sản
Các phương pháp này giúp điều trị được nhiều trường hợp vô sinh khó, không tìm được nguyên nhân hoặc điều trị không hiệu quả bằng các phương pháp khác. Hiện có 3 kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được áp dụng hiện nay gồm:
- Thụ tinh trong ống nghiệm IVF.
- Thực hiện kỹ thuật bơm tinh trùng vào tử cung IUI.
- Tiêm tinh trùng vào trứng ICSI.
Có thể sử dụng tinh trùng hoặc trứng từ người vợ, chồng hoặc từ nguồn hiến tặng.
3. Điều chỉnh chế độ sinh hoạt để sớm đón con yêu
Để hạn chế diễn tiến bệnh vô sinh, tăng cường hiệu quả điều trị và sớm có tin vui, bạn và người bạn đời cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Tuân theo chỉ định điều trị của bác sỹ, không tự ý sử dụng thuốc hoặc tự ý bỏ thuốc trong đơn kê toa. Tin tưởng vào bác sĩ điều trị là điều tất cả bệnh nhân nên làm.
- Tái khám đúng hẹn để theo dõi diễn tiến bệnh, tình trạng sức khỏe cũng như khả năng mang thai.
- Thực hiện ăn uống đầy đủ, khoa học, tập thể dục điều độ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Việc tập thể dục quá mức hoặc ăn uống kiêng khem đều ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng, xuất tinh và mang thai sinh con.
- Giữ tinh thần thoải mái, lạc quan, tin tưởng vào hiệu quả điều trị, đặc biệt là mối quan hệ giữa hai vợ chồng.
- Không uống rượu bia, hút thuốc khi đang trong quá trình điều trị vô sinh hoặc cố gắng thụ thai. Đây là việc làm cần thiết với cả nam giới lẫn nữ giới. | medlatec | 1,145 |
Chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng
Mổ u nang buồng trứng là phương pháp điều trị u nang buồng trứng cho chị em phụ nữ hiệu quả và nhanh chóng hiện nay. Tuy nhiên, cần chú ý đến việc chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng thật tốt để nhanh chóng hồi phục sức khỏe và hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy ra.
1. U nang buồng trứng là gì?
U nang buồng trứng là một bệnh lý phụ khoa khá phổ biến ở chị em phụ nữ, đặc biệt là những chị em đang trong độ tuổi sinh sản. Đây là tình trạng bên trong hoặc bên trên bề mặt của buồng trứng xuất hiện một hoặc các khối u nang có chứa dịch. Những khối nang buồng trứng có thể xuất hiện ở buồng trứng phải hoặc buồng trứng trái và cũng có thể xuất hiện ở cả 2 buồng trứng.Bệnh u nang buồng trứng nếu không được phát hiện và điều trị sớm, đúng phương pháp sẽ không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn gây ảnh hưởng nặng nề tới chức năng sinh sản của người bệnh. Bệnh u nang buồng trứng là một trong các nguyên nhân gây vô sinh và hiếm muộn ở phụ nữ.Hiện nay, u nang buồng trứng có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc đông y, các bài thuốc dân gian và thực hiện phẫu thuật ngoại khoa mổ u nang,... Trong đó, phương pháp mổ u nang buồng trứng là phương pháp được đánh giá cao nhất, điều trị bệnh hiệu quả và nhanh chóng nhất.Mổ u nang buồng trứng hiện nay, các bác sĩ thường áp dụng hai phương pháp mổ đó là mổ nội soi và mổ mở u nang buồng trứng. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm khác nhau, thời gian phục hồi sau mổ cũng khác nhau.
2. Mổ u nang buồng trứng bao lâu lành?
Thời gian phục hồi sau khi mổ u nang buồng trứng ở mỗi bệnh nhân là khác nhau. Bởi nó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: phương pháp phẫu thuật, sức khỏe và cơ địa của mỗi người bệnh, chế độ chăm sóc chăm sóc sau mổ u nang buồng trứng và chế độ dinh dưỡng sau mổ,...Đối với phương pháp mổ nội soi u buồng trứng thì thời gian nằm viện khoảng 24 - 48h và thời gian hồi phục trung bình là khoảng từ 5 - 7 ngày. Tuy nhiên, khoảng thời gian này sẽ thay đổi tùy vào từng ca mổ đơn giản hay phức tạp.Đối với phương pháp mổ mở cắt khối u nang buồng trứng thì thường người bệnh sẽ phải nằm viện khoảng 5 - 7 ngày, vết mổ thường sẽ lành và ổn định sau khoảng từ 2 - 4 tuần tùy vào từng cơ địa của từng người bệnh.Để đẩy nhanh quá trình hồi phục sức khỏe thì người bệnh và người nhà bệnh nhân cần chú ý đến việc chăm sóc sau mổ là rất quan trọng và cần phải được thực hiện đúng cách.
3. Cách chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng
Để nhanh chóng hồi phục và nhằm hạn chế các biến chứng có thể xảy ra thì việc chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng cần chú ý một số vấn đề sau đây:Sau khi phẫu thuật xong thì người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu và tình trạng chảy máu ít nhất là trong 24h để kịp thời xử lý các tai biến sau phẫu thuật như chảy máu nhiều, sốc,... nếu có.Vệ sinh vết mổ thường xuyên và sạch sẽ: Việc chăm sóc vết mổ sau mổ là rất quan trọng nhằm làm giảm nguy cơ nhiễm trùng và giúp cho người bệnh nhanh chóng hồi phục hơn. Vì thế, cần giữ cho vết mổ luôn khô ráo, thay băng và rửa vết thương thường xuyên, thực hiện cắt chỉ theo đúng lịch, hạn chế cử động ở xung quanh vết mổ để giúp vết mổ nhanh liền. Nếu thấy vết mổ mẩn đỏ hoặc ứ dịch mủ thì cần thay băng, rửa vết thương lại sạch sẽ.Dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ: Sau khi mổ u nang buồng trứng, nếu có những biểu hiện đau thì người bệnh có thể dùng các loại thuốc giảm đau như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), opioid,... Tuy nhiên, cần phải dùng thuốc giảm đau, chống viêm theo chỉ định và kê đơn của bác sĩ, không được tự ý ngưng thuốc hay sử dụng các loại thuốc không được kê đơn.Về chế độ ăn uống sau khi mổ u nang buồng trứng thì cần ăn những thức ăn mềm và dễ tiêu hóa, đầy đủ chất dinh dưỡng để nhanh chóng hồi phục. Cần tránh ăn các loại thực phẩm dễ gây kích ứng và để lại sẹo như hải sản, đồ nếp, rau muống, thịt gà, đồ ăn cay nóng,...Chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng đúng cách đó là nên để bệnh nhân uống nhiều nước lọc hoặc nước ép hoa quả tươi. Không uống rượu, bia và các đồ uống có cồn, không hút thuốc lá và sử dụng các chất kích thích khác.Sau mổ thì người bệnh cần vận động nhẹ nhàng, tránh vận động mạnh, quá sức sẽ khiến cho vết mổ bị chảy máu và lâu lành.Giữ cho tinh thần luôn vui vẻ và thoải mái, biết cách cân bằng tâm lý, đi ngủ đúng giờ, không nên thức quá khuya.Cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra sức khỏe sau mổ và đánh giá về tình trạng vết thương lành tốt hay chưa.Trên đây là những thông tin về cách chăm sóc bệnh nhân sau mổ u nang buồng trứng mà người bệnh và người thân của bệnh nhân nên nắm rõ. Để từ đó có cách chăm sóc phù hợp, đúng cách giúp bệnh nhân sau mổ nhanh chóng hồi phục sức khỏe. | vinmec | 1,027 |
Hướng dẫn theo dõi, chăm sóc sau sinh tại nhà (phần II)
Vì thế các mẹ nên lưu ý để quá trình chăm sóc và phục hồi sức khỏe sau sinh được tốt nhất. Ban đầu, sản dịch dạng máu đỏ sẫm, số lượng tương tự như khi hành kinh, kéo dài 2-5 ngày sau sinh. Sau đó sản dịch nhạt dần, chuyển màu nâu, vàng rồi trong. Sản dịch dạng trong kèm chất nhầy hồng nhạt có thể tiếp tục kéo dài đến 6 tuần sau sanh. Tuy nhiên, nếu sản dịch kéo dài hơn, lượng máu nhiều và có màu bất thường thì hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được thăm khám kịp thời.Trong quá trình nuôi con, sản phụ cũng cần giữ tinh thần thoải mái để phòng ngừa trầm cảm sau sinh. Song song với đó, sản phụ cũng có thể tăng dần cường độ các hoạt động hàng ngày, cho đến khi bạn còn có thể chịu đựng được cường độ đó. Tránh ngồi yên cùng một tư thế trên 1 giờ, đồng thời cũng không nên đứng quá lâu. Tuy nhiên, nếu cần đi lại đến nơi xa, bạn cần vận động giữa các chặng, đặc biệt khi chuyến đi kéo dài trên 1 giờ giúp tránh thuyên tắc tĩnh mạch. Nếu xuất hiện những dấu hiệu sau thì cần liên hệ ngay với bác sĩ để phòng ngừa tình trạng nguy hiểm sau sinh:Sốt từ 38o. C trở lên với nhiệt kế đo bằng miệng;Đau, căng cứng, đỏ hoặc nứt, chảy máu núm vú;Sản dịch ra nhiều hơn kinh nguyệt bình thường hoặc ra máu cục âm đạo nhiều;Táo bón kéo dài hơn 3 ngày;Sưng, đau, có những vùng nổi bầm đỏ ở phần dưới của chân;Có cảm giác buồn bã, luôn muốn khóc, kéo dài trên 3 ngày;Huyết âm đạo hoặc dịch tiết âm đạo có mùi hôi kèm đau bụng vật vã;Đi tiểu nhiều lần, mót rặn nhiều;Vết thương của bạn sưng, nóng, đỏ, đau hoặc chảy máu ở vết khâu tầng sinh môn, vết mổ lấy thai, vết thương vị trí triệt sản.Các mẹ nên lưu ý một vài vấn đề trên để quá trình sau sinh sức khỏe được hồi phục một cách tốt và nhanh nhất. | vinmec | 379 |
Hội chứng ly giải u là gì và có nguy hiểm không?
Một trong những tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư ban đầu có thể gặp là hội chứng ly giải khối u. Hội chứng ly giải u rất nguy hiểm vì có thể làm tổn thương các cơ quan quan trọng, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Vì vậy, những bệnh nhân ung thư bị hội chứng ly giải u cần được theo dõi chặt chẽ.
1. Định nghĩa hội chứng ly giải khối u
Hội chứng ly giải khối u hay gọi tắt là hội chứng ly giải u, là một trong những tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư, thường xuất hiện giai đoạn đầu. Khi đáp ứng với phác đồ điều trị, những tế bào khối u sắp chết bị vỡ ra và giải phóng vào máu một lượng lớn các chất kali, photpho, axit lactic, axit nucleic (chủ yếu là axit uric).
2. Hội chứng ly giải khối u có nguy hiểm không?
Khi hội chứng ly giải u xảy ra, tế bào khối u giải phóng lượng lớn các chất sẽ làm tăng nồng độ các chất này trong máu và dẫn đến những chuyển hóa trong cơ thể có hại cho các cơ quan chức năng, cụ thể: tăng axit uric làm suy thận, suy thận làm tăng kali trong khi tăng photpho làm giảm kali sẽ dẫn đến rối loạn cân bằng điện giải.Những chuyển hóa trên làm các cơ quan trong cơ thể như thận, gan, tim bị tổn thương nghiêm trọng và vĩnh viễn, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh. Vì vậy, hội chứng ly giải u rất nguy hiểm nếu không được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là trẻ em đối tượng có nguy cơ cao.
Hội chứng ly giải khối u hay gọi tắt là hội chứng ly giải u, là một trong những tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư, thường xuất hiện giai đoạn đầu
3. Các yếu tố nguy cơ đối với hội chứng ly giải khối u
Hội chứng ly giải khối u thường xảy ra ở những bệnh nhân ung thư sau:Bạch cầu cấp (dòng lympho) hoặc bạch cầu mạn (dòng tủy)U lympho Burkitt, bạch cầu cấp Burkitt. Ngoài ra, một số bệnh nhân ung thư khác cũng có thể mắc phải hội chứng ly giải khối u nếu có các yếu tố nguy cơ sau:Khối u tiến triển nhanh và nhanh chóng đáp ứng với điều trị bằng hóa trị.Các chỉ số khối u bao gồm kích thước, số lượng tế bào bạch cầu, nồng độ LDH và các giá trị tủy xương có liên quan khác.Trên bệnh nhân ung thư có những yếu tố làm tăng nguy cơ hội chứng ly giải u xảy ra như:Huyết áp thấp. Trước điều trị có nồng độ axit uric hoặc photphat cao.Chức năng thận suy giảm, nồng độ axit nước tiểu cao, xét nghiệm nước tiểu có tính axit, mất nước, tiểu ít.Lách to, có khối trung thất.
4. Biểu hiện của hội chứng ly giải khối u
Biểu hiện của hội chứng ly giải khối u thường xảy ra trong 1 - 3 ngày đầu tiên sau khi điều trị ung thư. Một số trường hợp tế bào khối u chuyển hóa nhanh có thể biểu hiện sớm hơn, trước khi điều trị.Các triệu chứng của hội chứng ly giải khối u chủ yếu là biểu hiện cho thấy cơ thể bị mất cân bằng chuyển hóa, cụ thể:Chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.Rối loạn nhịp tim, co giật.Đau lưng, co thắt cơ, chuột rút.Mệt mỏi, cơ thể yếu, có thể ngất xỉu.Phù nề cơ thể do giữ nước.Tuy nhiên, trước khi các triệu chứng này xảy ra, phần lớn các trường hợp mất cân bằng chuyển hóa đều được điều trị.
Người bệnh thường có biểu hiện chán ăn, mệt mỏi
5. Chẩn đoán và điều trị hội chứng ly giải khối u như thế nào? | vinmec | 673 |
4 điều người mắc bệnh mạn tính cần lưu ý trong những ngày thực hiện giãn cách
Covid-19 diễn biến hết sức phức tạp trên phạm vi cả nước. Các ổ dịch mới liên tục được phát hiện với các ca F0 có lịch di chuyển phức tạp. Chính vì vậy, để có thể nhanh chóng kiểm soát, khống chế, dập dịch, phương án tiếp tục giãn cách xã hội đã được áp dụng ở Hà Nội, TP. HCM và một số tỉnh thành phía Nam. Vậy, để yên tâm ở nhà chống dịch, người mắc bệnh mạn tính cần chuẩn bị những gì?
Chuẩn bị thuốc theo đơn của bác sĩ
Duy trì điều trị là việc rất quan trọng đối với những người mắc bệnh mạn tính
Việc vô cùng quan trọng đối với những người mắc bệnh mạn tính đó là tiếp tục điều trị theo phác đồ của bác sĩ. Uống đúng thuốc, đúng liều, đúng khung giờ đã được bác sĩ kê đơn. Tuân thủ những việc làm này sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt bệnh lý nền của mình. Nhất là các bệnh lý cần duy trì uống thuốc hằng ngày như huyết áp, tim mạch, tiểu đường, ung thư…
Tuyệt đối không nên vì bất cứ một lý do nào đó mà bỏ dở điều trị. Để thực hiện được điều này, mọi người nên mua đủ số thuốc uống trong tháng, tránh tình trạng hết thuốc giữa chừng rồi ngại ra ngoài mua thuốc mà bỏ dở điều trị. Mua đủ số thuốc cần dùng cũng là cách để mọi người hạn chế tiếp xúc nơi đông người.
Tư vấn sức khỏe từ xa và tái khám định kỳ
Có thể trong thời gian thực hiện giãn cách xã hội, việc tới bệnh viện để thăm khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ sẽ gặp nhiều khó khăn do quy định về hạn chế di chuyển, do thực hiện các biện pháp phòng tránh lây lan dịch bệnh... , người mắc bệnh mạn tính có thể sử dụng các dịch vụ y tế tư vấn trực tuyến.
Nổi bật trong số các ứng dụng y tế có triển khai dịch vụ tư vấn, khám chữa bệnh trực tuyến phải kể đến ứng dụng Med
On với tính năng Video Call. Đây là một ứng dụng được nhiều bệnh nhân mạn tính tin dùng vì tính tiện lợi; đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa có trình độ chuyên môn cao luôn thường trực và tư vấn tận tâm.
Người bệnh mạn tính cần duy trì thói quen thường xuyên kết nối trực tuyến với các bác sĩ để theo dõi sức khỏe của bản thân, nhận những lời khuyên hữu ích
từ các chuyên gia y tế.
Tuyệt đối tránh tâm lý chủ quan, ngại dịch bệnh mà
khi có những biển hiện bất thường hoặc tăng nặng,
không đến bệnh viện thăm khám,
dẫn đến hậu quả đáng tiếc.
Chuẩn bị tâm lý vững vàng
Tâm lý đóng một vài trò vô cùng quan trọng trong việc điều trị bất cứ một loại bệnh nào, đặc biệt là các bệnh mạn tính. Bởi, người mắc bệnh mạn tính thường phải điều trị bệnh lý trong một thời gian dài, hằng ngày tiếp xúc với thuốc men và các lịch tái khám định kỳ nên rất dễ sinh ra tâm lý lo âu, chán nản. Nhất là trong bối cảnh dịch bệnh hoành hành, họ lại có nguy cơ mắc Covid-19 cao hơn các nhóm đối tượng khác.
Theo các bác sĩ chuyên khoa tư vấn trên app Med
On, hệ miễn dịch của những người mắc bệnh mạn tính vốn dĩ đã bị suy yếu bởi bệnh tật và tuổi tác nên rất dễ bị dịch bệnh tấn công. Đó là chưa kể đến thể trạng yếu ớt do cơ thể phải chống chọi với bệnh tật trong một thời gian dài. Vì thế, sức khỏe thể chất và tinh thần của người mắc bệnh mạn tính rất dễ bị tác động và ảnh hưởng xấu bởi các yếu tố bên ngoài.
Do đó, chuẩn bị cho mình một tâm thế vững vàng chiến đấu với bệnh tật, với Covid-19 chưa bao giờ quan trọng đến thế với những người mắc bệnh mạn tính. Giữ cho mình một tinh thần thoải mái, lạc quan, yêu đời sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong những ngay ở nhà thực hiện giãn cách xã hội.
Chuẩn bị chế độ dinh dưỡng đa dạng và các bài tập phù hợp
Chế độ dinh dưỡng rất quan trọng đối với người mắc bệnh mạn tính. Nó cung cấp năng lượng cho cơ thể và giúp cơ thể củng cố, tăng cường hệ miễn dịch. Khi hệ miễn dịch được cải thiện, cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài lẫn bên trong cơ thể. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với người mắc bệnh mạn tính.
Các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt, cá, trứng, sữa sẽ cung cấp một lượng lớn chất đạm cho cơ thể. Rau xanh cũng là nhóm thực phẩm không thể thiếu, chúng giúp cơ thể bổ sung các loại vitamin, khoáng chất và chất xơ. Hoa quả cũng cần được bổ sung hằng ngày. Bên cạnh đó, người mắc bệnh mạn tính cũng cần chú ý tới lượng nước uống hằng ngày, đảm bảo cung cấp đủ nước cho cơ thể. Mỗi ngày, nên uống từ 1,5 - 2 lít nước.
Lưu ý là khi chọn thực phẩm, mọi người nên lựa các loại thực phẩm sạch có nguồn gốc rõ ràng, tươi ngon, dễ bảo quản. Tránh các loại thực phẩm ôi, thiu, thực phẩm bẩn… Người mắc bệnh mạn tính không nên sử dụng rượu, bia, hút thuốc lá và các chất kích thích khác vì chúng rất có hại cho sức khỏe.
Trong thời gian thực hiện giãn cách ở nhà, để nâng cao sức khỏe và tránh nhàm chán, người mắc bệnh mạn tính nên lựa chọn cho mình các bài tập thể dục thể thao phù hợp với tuổi tác và thể trạng. Duy trì thể dục thể thao cũng là cách giúp cho tâm trạng trở nên tốt hơn mỗi ngày.
Trong hoàn cảnh dịch bệnh như hiện nay thì ở nhà là yêu nước. Vì thế, người mắc bệnh mạn tính hãy chuẩn bị cho mình các điều kiện thật tốt để có thể yên tâm ở nhà chống dịch. | medlatec | 1,082 |
Giải đáp băn khoăn siêu âm 6 tuần có tim thai chưa
Vào những tuần đầu thai kỳ, cơ thể người mẹ có những sự thay đổi rõ rệt. Em bé cũng ngày càng lớn hơn khi dần phát triển các bộ phận cơ thể và có thể chuyển động quẫy đạp để người mẹ cảm nhận được. Mẹ bầu vô cùng háo hức được nghe những nhịp tim đầu tiên của con. Vậy siêu âm 6 tuần có tim thai chưa?
1. Siêu âm 6 tuần có thể biết được những thông tin gì của thai nhi?
Với người mẹ, mọi giai đoạn phát triển của con đều là dấu mốc quan trọng, trở thành khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời. Thai nhi 6 tuần tuổi cũng không ngoại lệ. Mẹ bầu muốn đi siêu âm xem tình hình sức khỏe của con như thế nào, phát triển ra sao, có gì bất thường không.
Vào khoảng tuần thứ 6 của thai kỳ, em bé phát triển hơn, kích thước đã có sự biến chuyển với chiều dài gần 1cm. Các bộ phận trên cơ thể bắt đầu hiện ra rõ hơn. Đặc biệt là trên khuôn mặt với hai đốm đen là đôi mắt, lỗ mũi, khuôn miệng và hệ thống thần kinh, dây âm thanh đã phát triển.
Hệ tiêu hóa, hệ hô hấp cũng xuất hiện để em bé nhanh chóng hấp thụ được chất dinh dưỡng từ người mẹ cung cấp. Đây là những thay đổi nhỏ đầu tiên của bào thai mà vào các giai đoạn sau thì có thể nhìn thấy rõ ràng hơn.
2. Siêu âm 6 tuần có tim thai chưa?
Được lắng nghe từng nhịp đập tim con là điều sung sướng và ý nghĩa vô cùng. Nhiều mẹ bầu băn khoăn siêu âm 6 tuần có tim thai chưa? Thông thường, khi thai kỳ được 6 tuần, em bé đã hình thành tim thai và có thể lắng nghe nhịp tim thông qua siêu âm. Tuy nhiên, tùy vào từng em bé có sự phát triển khác nhau mà tim thai có thể phát triển sớm vào tuần thứ 5 hay phát triển muộn vào tuần thứ 8 - 10 của thai kỳ.
Theo sự phát triển bình thường của thai nhi thi kể từ ngày thứ 16 sau khi thụ thai thì đã có 2 mạch máu nhỏ xuất hiện là tiền đề để phát triển tim thai. Cho đến tuần thứ 6, túi phôi có kích thước 1,25mm và bên trong có hình ảnh phôi thai như hạt thóc kèm hoạt động của tim thai. Vì vậy người mẹ có thể hoàn toàn hy vọng rằng siêu âm 6 tuần có tim thai.
3. Nhịp tim thai bất thường cảnh báo điều gì?
Kể từ khi xuất hiện tim thai, ngoài sự vui mừng thì người mẹ còn cần thường xuyên đi siêu âm theo lịch hẹn của bác sĩ hoặc ngay khi có bất kỳ biểu hiện gì bất thường. Bởi nhịp tim thai bất thường thường có thể cảnh báo điều bất ổn.
Nhịp tim thai bình thường trong khoảng 120 - 160 nhịp/phút trong suốt quá trình thai kỳ. Khi tim thai có nhịp đập trên 180 nhịp/phút hoặc dưới 110 nhịp/phút thì có thể cảnh báo xấu. Tim thai đập yếu có thể xảy ra với những nguyên nhân sau:
+ Sự bất thường về nhau thai;
+ Có dị tật bẩm sinh ở thai nhi;
+ Tình trạng lưu thông máu đến tử cung kém;
+ Mẹ bầu mắc phải huyết áp thấp trong quá trình mang thai;
+ Có nguy cơ thai chết lưu, sảy thai,...
4. Lưu ý khi thai nhi 6 tuần tuổi
Siêu âm thai nhi 6 tuần tuổi là dấu mốc quan trọng trong giai đoạn thai kỳ. Bé đã có những sự thay đổi và phát triển đáng kể. Nhiều người muốn kiêng quan hệ tình dục để đảm bảo an toàn cho bé. Nhưng thực ra việc “yêu” vẫn có thể diễn ra bình thường. Tuy nhiên, thai nhi lúc này còn non yếu nên cần hạn chế sự tác động lực quá mạnh từ bên ngoài. Vì vậy việc giảm tần suất “yêu” nên tham khảo sự tư vấn của bác sĩ. Trong một số trường hợp như: tiền sử sinh non, sảy thai, chảy máu âm đạo, bất thường về nước ối, nhau thai, hay bị đau bụng, chuột rút,... thì có thể cân nhắc không quan hệ tình dục để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.
Bên cạnh đó, người mẹ cũng cần hạn chế các dịch vụ làm đẹp, không leo trèo, không đứng quá lâu hay đứng lên ngồi xuống đột ngột, hạn chế mang giày cao, ở những nơi có nhiệt độ cao,... để tránh tác động xấu đến thai nhi.
5. Siêu âm 6 tuần nên thực hiện ở đâu để có kết quả chính xác?
Để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho thai nhi thì tuần thứ 6 và các thời điểm sau của thai kỳ, mẹ bầu nên đi siêu âm thường xuyên. Hơn nữa cũng được giải đáp băn khoăn siêu âm 6 tuần có tim thai chưa.
Luôn đi đầu trong việc đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại, cập nhật những kỹ thuật mới, quy tụ những chuyên gia đầu ngành và có chính sách để phát triển toàn diện mọi mặt, đưa tiện ích nhất đến với khách hàng. Cũng vì thế mà rất nhiều bệnh nhân và người nhà bệnh nhân dành nhiều lời khen và sự tin tưởng. | medlatec | 925 |
Đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai
Đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai không phải là bệnh hiếm gặp. Tuy nhiên, không phải bà bầu nào cũng biết được nguyên nhân gây đau tức thượng vị dạ dày và cách xử trí bệnh hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ giúp bà bầu hiểu rõ hơn về đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai.
Đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai do nguyên nhân gì?
Phụ nữ mang thai khi bị đau tức thượng vị dạ dày có thể do nhiều nguyên nhân gây ra:
Đau tức thượng vị dạ dày khi mang thai do nhiều nguyên nhân gây ra khiến chị em mệt mỏi, khó chịu
Cách xử trí tình trạng đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai
Trong thời gian mang thai, chị em cần hạn chế hoặc tránh sử dụng thuốc vì có thể gây ảnh hưởng không tốt tới thai nhi. Do đó để cải thiện tình trạng đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai, chị em có thể áp dụng các biện pháp sau:
Để cải thiện tình trạng đau thượng vị dạ dày khi mang thai, chị em cần thay đổi chế độ ăn uống hàng ngày
Để cải thiện tình trạng đau tức thượng vị dạ dày khi mang thai, chị em cần tránh ăn các thực phẩm cứng, chiên rán nhiều dầu mỡ hoặc những loại nước chứa chất kích thích như cà phê, trà, rượu bia.
Nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ăn những thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như các loại rau củ luộc, các loại trái cây tươi hoặc hải sản chế biến kỹ.
Tránh ăn quá no hoặc đi ngủ ngay sau khi ăn
Bà bầu cần nghỉ ngơi đúng lúc, ngủ đúng giờ, đủ giấc. Bên cạnh đó cần giữ tâm trạng thoải mái, tránh căng thẳng, mệt mỏi.
Ngoài ra, thai phụ nên áp dụng các động tác hoặc bài tập thể dục thể thao phù hợp như yoga, thiền, đi bộ vừa giúp tăng cường sức khỏe vừa cải thiện tình trạng đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai.
Chị em cần đi khám bác sĩ để có phương pháp xử trí tình trạng đau thượng vị dạ dày hiệu quả
Tình trạng đau tức thượng vị dạ dày khi mang thai kéo dài sẽ khiến thai phụ khó chịu, mệt mỏi, ảnh hưởng tới sức khỏe. Vì thế chị em cần đi khám để được tìm ra nguyên nhân chính xác gây bệnh và có biện pháp điều trị phù hợp.
Bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc nhưng thai phụ cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian chữa trị để tránh những tác dụng phụ của thuốc tới sức khỏe.
XEM THÊM:
>> Cách chữa đau thượng vị ở bà bầu
>> Những nguyên nhân đau thượng vị dạ dày
>> Đau thắt vùng thượng vị | thucuc | 502 |
Khám vô sinh nam ở đâu chính xác và chi phí hợp lý nhất hiện nay
Khám vô sinh nam ở đâu chính xác là vấn đề được quan tâm nhất của các cặp vợ chồng hiếm muộn. Khám ở các địa chỉ uy tín sẽ đảm bảo cho kết quả chính xác, đồng thời được tư vấn liệu trình điều trị phù hợp.
1. Khám vô sinh nam - khi nào cần thiết?
Trước khi tìm hiểm Khám vô sinh nam ở đâu, bạn cần nắm được khi nào cần đi khám vô sinh.
Khám vô sinh, hiếm muộn là việc làm cần thiết để mỗi cá nhân biết rõ tình trạng sức khỏe sinh sản bản thân hiện tại. Việc phát hiện sớm tình trạng bệnh, nguyên nhân vô sinh giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên điều trị tốt nhất. Điều trị vô sinh nam nói riêng và vô sinh hiếm muộn ở các cặp vợ chồng nói chung đòi hỏi quá trình dài, sự kiên trì để đạt kết quả cuối cùng. Đặc biệt khi có các dấu hiệu sau:
- Gặp bất thường về tinh hoàn, dương vật như: sưng đau, viêm nhiễm, nổi u cục, tinh hoàn ẩn, cấu trúc bất thường.
- Tinh dịch loãng, có màu không đục, có màu vàng hoặc gợn thạch,… gợi ý tình trạng viêm nhiễm cơ quan sinh dục hoặc chất lượng tinh trùng suy giảm.
- Bất thường về sức khỏe tình dục: xuất tinh sớm, rối loạn cương dương, không thể xuất tinh,… khiến bạn không có những lần giao hợp trọn vẹn.
- Từng mắc các bệnh lý nhiễm trùng có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sinh sản như: giang mai, quai bị, lậu,…
- Tính chất công việc tiếp xúc nhiều với hóa chất công việc (đặc biệt là dung môi hữu cơ hoặc hóa chất độc khác) hoặc phóng xạ.
Thực tế nhiều trường hợp vô sinh nam giới không rõ nguyên nhân, vì thế nếu sau một thời gian dài vợ chồng bạn cố gắng nhưng không thể mang thai thì nên đi khám bác sĩ. Thăm khám càng sớm thì khả năng điều trị khỏi bệnh càng cao, bạn càng đạt được ước mơ làm cha mẹ sớm.
2. Khám vô sinh nam là khám những gì?
Nam giới khi nghi ngờ bản thân bị vô sinh hoặc gặp vấn đề về sức khỏe sinh sản sẽ được thăm khám theo quy trình như sau:
2.1. Khám tổng quát
Nhằm biết được tình trạng sức khỏe tổng thể của nam giới bao gồm: Chiều cao, cân nặng, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu, đánh giá chức năng hệ hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn, xương khớp,…
2.2. Khám cơ quan sinh sản
Bác sĩ sẽ kiểm tra trực tiếp các bộ phận cơ quan sinh sản của nam giới như: Vùng bìu, mào tinh, tinh hoàn, tiền liệt tuyến,… Các dấu hiệu bất thường hoặc tổn thương ở các cơ quan sinh sản này sẽ được đánh giá và định hướng điều trị.
2.3. Xét nghiệm huyết học
Ngoài kiểm tra sức khỏe tổng quát, xét nghiệm huyết học còn giúp kiểm tra nam giới có mắc bệnh lý truyền nhiễm, bệnh lây qua đường tình dục làm ảnh hưởng đến chức năng sinh sản như: HIV, giang mai, bệnh lậu, viêm gan B, C,…
2.4. Xét nghiệm tinh dịch đồ
Đây là xét nghiệm rất quan trọng trong đánh giá chức năng sinh sản của nam giới, bởi phần lớn trường hợp vô sinh nam do suy giảm chất lượng hoặc số lượng tinh trùng. Nếu kết quả tinh trùng ít, tinh trùng bị dị dạng, di chuyển kém,… bác sĩ sẽ chỉ định thêm xét nghiệm chuyên sâu để tìm nguyên nhân cụ thể.
Sau quy trình thăm khám, xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sinh sản nam giới¸ xác định nguyên nhân và các vấn đề liên quan, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên, lên phác đồ điều trị phù hợp. Phác đồ điều trị vô sinh nam giới ở mỗi người là khác nhau, tùy theo nguyên nhân, giai đoạn bệnh và mong muốn từ người bệnh.
2.5. Siêu âm tinh hoàn
Đây là kỹ thuật an toàn, không xâm lấn, giúp phát hiện các vấn đề bất thường ở tinh hoàn, từ đó có hướng điều trị hợp lý.
2.6. Xét nghiệm nội tiết tố nam
Rối loạn nội tiết tố là bệnh rất thường gặp không chỉ ở nữ giới, mà còn cả ở nam giới. Thực hiện các xét nghiệm nội tiết tố sẽ giúp đánh giá, kiểm tra các vấn đề sinh lý cũng như chức năng sinh sản ở nam giới.
3. Khám vô sinh nam ở đâu uy tín nhất hiện nay?
Khám và điều trị vô sinh nam là chuyện quan trọng, kết quả điều trị có thể ảnh hưởng tới cuộc sống, hạnh phúc của nhiều cặp vợ chồng. Vì thế lựa chọn địa chỉ khám chuyên khoa, điều trị đúng cách hiệu quả là mong muốn của nhiều nam giới không may mắc bệnh lý này. Chúng tôi hiểu những điều khó nói, sẵn sàng tư vấn giúp đỡ bệnh nhân điều trị vô sinh, hiếm muộn.
- Hệ thống trang thiết bị hiện đại¸ nhập khẩu trực tiếp từ Anh, Mỹ, Úc,… đảm bảo thực hiện những kỹ thuật can thiệp khó trong điều trị vô sinh như: phẫu thuật thông ống dẫn tinh, phẫu thuật sữa chữa giãn mạch thừng tinh, kỹ thuật lấy tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn hoặc mào tinh,…
- Đáp ứng được hầu hết các phương pháp hỗ trợ sinh sản tiên tiến nhất hiện nay, điều trị cho nhiều trường hợp vô sinh, hiếm muộn khó, điều trị thất bại với các phương pháp khác hoặc vô sinh nam giới không tìm ra nguyên nhân.
- Nhiều gói dịch vụ thăm khám, điều trị vô sinh nam với chi phí hợp lý, hỗ trợ chi trả bảo hiểm với nhiều Công ty Bảo hiểm tại Việt Nam. | medlatec | 993 |
Xét nghiệm giang mai Long An nên chọn đơn vị nào?
Giang mai vốn được biết đến là căn bệnh lây truyền qua đường tình dục, nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh nhân sẽ bị đe dọa tới sức khỏe. Do đó, việc theo dõi triệu chứng bệnh, đi xét nghiệm là điều vô cùng cần thiết. Nếu bạn ở khu vực tỉnh Long An và đang tìm kiếm địa chỉ chuyên xét nghiệm giang mai Long An, hãy tham khảo bài viết dưới đây.
1. Giới thiệu chung về bệnh giang mai
Để hiểu được tầm quan trọng của việc xét nghiệm phát hiện bệnh giang mai, chúng ta cần hiểu về căn bệnh này. Giang mai được xếp vào nhóm bệnh xã hội khá nghiêm trọng, chỉ đứng sau căn bệnh thế kỷ HIV. Do đó, chúng ta tuyệt đối không thể chủ quan, bỏ qua việc chăm sóc và điều trị giang mai.
Các bác sĩ cho biết xoắn khuẩn giang mai chính là nguyên nhân gây bệnh, chúng còn được biết đến với tên gọi xoắn khuẩn Treponema pallidum. Bệnh lây truyền qua nhiều con đường, trong đó con đường lây truyền chủ yếu là đường tình dục. Nếu bạn thường xuyên quan hệ tình dục không an toàn thì nguy cơ nhiễm bệnh sẽ gia tăng đáng kể. Ngoài ra, xoắn khuẩn có khả năng lây truyền qua máu, đặc biệt là khi người khỏe mạnh nhận máu từ bệnh nhân giang mai hoặc khi bạn tiếp xúc với vết thương hở của người mắc bệnh.
Nhiều trường hợp trẻ sơ sinh chào đời đã mắc bệnh do lây nhiễm từ mẹ trong quá trình mang thai và sinh nở.
2. Giai đoạn phát triển của bệnh giang mai
Xoắn khuẩn gây bệnh thường phát triển qua 3 giai đoạn, trong mỗi giai đoạn bệnh nhân sẽ đối mặt với triệu chứng khác nhau. Càng ở những giai đoạn cuối, triệu chứng giang mai càng nghiêm trọng và đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của người bệnh. Nếu bạn chủ động đi xét nghiệm và phát hiện sớm thì sức khỏe sẽ được theo dõi và kiểm soát tốt nhất.
Trong giai đoạn đầu, các triệu chứng xuất hiện chủ yếu ở bao quy đầu nam giới, ở âm đạo của nữ giới. Bệnh nhân sẽ thấy một số vết loét xuất hiện bất thường, không gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu hay hình thành mủ… Điều này khiến nhiều người tỏ ra chủ quan và không tiếp tục theo dõi.
Trên thực tế, nếu tinh ý và đi xét nghiệm giang mai trong giai đoạn này, bệnh nhân sẽ kiểm soát tốt diễn biến của bệnh, hạn chế lây lan cho những người xung quanh.
Sau từ 6 - 9 tháng kể từ khi xoắn khuẩn xâm nhập vào cơ thể, bệnh giang mai sẽ chuyển biến nặng hơn, bước sang giai đoạn thứ 2. Lúc này các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn, thay vì vết loét không gây ngứa, không mủ thì bệnh nhân sẽ thấy sự xuất hiện của nốt ban, trông giống như bị phỏng nước, da và niêm mạc có dấu hiệu lở loét nghiêm trọng.
Nếu bạn không phát hiện và xử lý kịp thời, xoắn khuẩn sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ, chúng bắt đầu tấn công tới các cơ quan trong cơ thể, ví dụ như não, tim hoặc gan… Lúc này, sức khỏe và tính mạng của người bệnh sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
3. Phương pháp xét nghiệm phát hiện bệnh giang mai
Không thể phủ nhận rằng giang mai là căn bệnh khá nguy hiểm, có thể lây lan nhanh. Vậy người nghi nhiễm xoắn khuẩn sẽ được chỉ định thực hiện xét nghiệm nào nhằm phát hiện bệnh?
Hiện nay, ba phương pháp xét nghiệm được áp dụng rộng rãi là: xét nghiệm dựa trên phản ứng RPR, soi kính hiển vi trường tối hoặc tìm kháng thể đặc hiệu giang mai. Trong đó, bệnh nhân giai đoạn đầu sẽ được chỉ định thực hiện xét nghiệm bằng soi kính hiển vi trường tối. Tại thời điểm này, xoắn khuẩn chưa tấn công vào máu, do đó bác sĩ có thể quan sát chúng bằng kính hiển vi. Để thực hiện phương pháp xét nghiệm này, bác sĩ sẽ lấy mẫu dịch âm đạo hoặc niệu của người người nghi nhiễm bệnh và kiểm tra. vì vậy những bạn ở khu vực Long An hoặc các tỉnh lân cận có nhu cầu xét nghiệm giang mai Long An đều có cơ hội tiếp cận.
Nếu bệnh đã phát triển sang giai đoạn 2, xét nghiệm bằng cách soi kính hiển vi thường không đem lại hiệu quả. Thay vào đó, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm RPR, thông qua xét nghiệm, bác sĩ có thể phát hiện các kháng thể đang chiến đấu với xoắn khuẩn. Từ đó, bác sĩ sẽ kết luận được bạn có mắc bệnh giang mai hay không. Kết quả âm tính nghĩa là bạn không nhiễm bệnh, ngược lại kết quả dương tính chứng minh rằng bạn đã mắc giang mai.
Trên thực tế, một số trường hợp bệnh nhân nhận được kết quả dương tính giả, điều này xảy ra do ảnh hưởng của tình trạng rối loạn hệ miễn dịch, do yếu tố tuổi tác… Tốt nhất, bạn nên kết hợp 2 - 3 phương pháp xét nghiệm để xác định chính xác tình trạng bệnh. | medlatec | 920 |
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là gì?
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm tìm kiếm, thực chất đây là một hoặc một số bộ phận thuộc bộ máy hô hấp bị vi khuẩn xâm hại gây viêm.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là gì?
Bệnh có thể chia thành 2 loại bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên gồm các bệnh về mũi, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm xoang; Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm viêm thanh quản, khí quản, phế quản, phổi.
Bệnh thường ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày và sức khỏe của người bệnh, do đó tìm hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và có phương pháp hỗ trợ điều trị kịp thời là hết sức cần thiết.
Nhiễm khuẩn hô hấp là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ. Trẻ càng nhỏ hốc mũi càng hẹp, khi bị viêm nhiễm, chất nhày sẽ tăng tiết hơn càng làm hốc mũi hẹp hơn, thở bằng mũi khó khăn hơn, lúc này trẻ phải thở bằng miệng. Vì vậy, không khí sẽ không được lọc sạch và không được sưởi ấm trước khi vào phổi. Điều này lý giải tại sao trẻ bị viêm mũi họng sẽ rất dễ có nguy cơ mắc viêm phế quản, viêm phổi. Biểu hiện khi trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính đó: sốt cao hoặc vừa, ho, hắt hơi, chảy mũi, nghẹt mũi, khàn giọng…
Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết bệnh
Ngoài ra, các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh hoặc bệnh diễn tiến nặng hơn như: môi trường ô nhiễm, thay đổi thất thường của thời tiết, người có sức đề kháng kém như người già và trẻ nhỏ, trẻ sinh non, trẻ suy dinh dưỡng.
Bệnh có thể gây ra các triệu chứng như: Sốt, đau họng, ho, sổ mũi hoặc nghẹt mũi, thở khò khè, nhịp thở nhanh bất thường. Ở những trường hợp nặng người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như tái xanh, cánh mũi phập phồng, co rút lồng ngực.
Bệnh nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời có thể dẫn tới biến chứng nguy hiểm gây suy hô hấp, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết, các biến chứng này đều có thể dẫn đến tử vong ở người bệnh. Vì vậy, hiểu rõ nhiễm khuẩn đường hô hấp là gì? Và có phương pháp hỗ trợ điều trị kịp thời là hết sức cần thiết.
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ nhiễm khuẩn đường hô hấp
– Bệnh nếu ở thể nhẹ có thể hỗ trợ điều trị tại nhà bằng cách cho uống một số loại nước làm dịu cổ họng như chanh với mật ong.
Chăm sóc người bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp
Người bị bệnh cần được nghỉ ngơi trong môi trường sạch sẽ, thoáng mát và không lạnh;
Chế độ dinh dưỡng cần được đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất bổ dưỡng, dễ tiêu hóa, giúp người bệnh nâng cao thể trạng
Để đảm bảo an toàn, tốt nhất người bệnh nên tới bệnh viện để được theo dõi sát nhằm phát hiện kịp thời các biến chứng nếu xảy ra.
Phương pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường hô hấp | thucuc | 562 |
Liệu pháp Proton - Phương pháp điều trị ung thư mang tính đột phá
Liệu pháp Proton là một trong những công nghệ xạ trị hiện đại được áp dụng đối với bệnh nhân ung thư hiện nay. Xạ trị Proton hầu như khắc phục được những tồn tại của các phương pháp điều trị ung thư khác như hóa trị, phẫu thuật. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về liệu pháp này cũng như tầm quan trọng của nó trong công cuộc đấu tranh với căn bệnh ung thư.
1. Sơ lược về phương pháp điều trị ung thư
Thống kê của GLOBOCAN năm 2020 cho thấy, tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư tại Việt Nam và trên thế giới có xu hướng gia tăng. Các phương pháp điều trị phổ biến được áp dụng với bệnh nhân ung thư ở nước ta hiện nay là hóa trị, xạ trị bằng bức xạ ion và phẫu thuật. Tùy từng trường hợp có thể áp dụng điều trị riêng lẻ hoặc kết hợp các phương pháp trên. Trong đó, xạ trị là biện pháp được áp dụng rộng rãi, mang lại hiệu quả điều trị cao trong nhiều trường hợp.
2. Khái niệm liệu pháp Proton là gì?
Liệu pháp proton là một trong những kỹ thuật điều trị ung thư tiên tiến sử dụng công nghệ cao hiện nay.
Liệu pháp Proton là gì?
Liệu pháp Proton là một phương pháp xạ trị tiên tiến sử dụng chùm hạt Proton có năng lượng cao, thông qua máy gia tốc để chiếu vào mô bệnh hay khối u để phát hủy hay tiêu diệt tế bào ung thư.
Phân loại
Liệu pháp Proton được chia làm 2 loại:
Kỹ thuật chiếu xạ bằng tán xạ đôi là phương pháp mở rộng chùm tia Proton phát ra từ máy gia tốc bằng 2 lá tán xạ. Sau đó điều chỉnh hình dạng chùm tia bằng thiết bị tạo hình để bao trọn lấy khối u, khắc phục tình trạng tia xạ trị lan ra xung quanh. Những trường hợp khối u có kích thước lớn và có vị trí ở xa các cơ quan quan trọng như gan, phổi, tim,...
Kỹ thuật chiếu xạ bằng quét chùm điểm: Chùm tia Proton phát ra từ máy gia tốc sẽ được chiếu trực tiếp lên từng điểm khối u. Trong quá trình chiếu sẽ xác định được các dữ liệu hình dạng khối u từ đó gia tăng liều khi chiếu vào vị trí trung tâm. Phương pháp này sẽ hạn chế được tình trạng tia chiếu xạ ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh và áp ung đối với bệnh nhân là trẻ em hoặc ung thư não.
3. Ưu nhược điểm khi sử dụng liệu pháp Proton trong xạ trị ung thư
Không chỉ riêng Việt Nam mà nhiều nước trên thế giới hiện nay vẫn áp dụng phương pháp xạ trị truyền thống sử dụng tia X, gamma hoặc các hạt nhẹ để chữa ung thư. Tuy nhiên, những phương pháp này vẫn tồn tại một số nhược điểm nhất định như vị trí tác động nông, không hiệu quả với các khối u nằm sâu bên trong hoặc gây ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh khi tăng liều.
Ưu điểm
Nếu những phương pháp xạ trị truyền thống còn có nhiều mặt hạn chế liệu pháp Proton lại chiếm ưu thế hơn:
Các chùm tia chiếu xạ nhắm chính xác vào mục tiêu, giúp đi sâu vào bên trong để tiêu diệt khối u.
Hạn chế tình trạng tia bức xạ thoát ra ngoài làm ảnh hưởng đến các mô bào, cơ quan khỏe mạnh lân cận.
Xạ trị bằng liệu pháp Proton chỉ cần sử dụng một thời gian nhất định thay vì trải qua nhiều đợt xạ trị trong thời gian kéo dài như phương pháp truyền thống.
Hạn chế tối đa nguy cơ rủi ro do tác dụng phụ, tránh được tình trạng hình thành tế bào ung thư thứ cấp.
Những trường hợp ung thư giai đoạn sớm, liệu pháp xạ trị Proton tăng khả năng hồi phục hoàn toàn, không cần phẫu thuật xâm lấn nên ít gây đau đớn, hạn chế tình trạng làm tổn thương các bộ phận bình thường xung quanh.
So với các phương pháp điều trị ung thư khác thì xạ trị Proton có thời gian hồi phục nhanh hơn, không gây nhiễm độc toàn thân như hóa trị làm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Ngoài ra, xạ trị Proton được áp dụng trong trường hợp cầm máu, giảm đau, cải thiện tình trạng chèn ép do khối u lớn,...
Chính vì những ưu điểm trên mà phương pháp xạ trị Proton được cân nhắc sử dụng đối với các loại ung thư ăn sâu bên trong hoặc gần các cơ quan quan trọng như tim, phổi, gan, thận,... Phương pháp này cũng được cân nhắc sử dụng đối với ở người lớn tuổi hay trẻ em.
Nhược điểm
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích và có giá trị trong điều trị ung thư nhưng liệu pháp Proton vẫn tồn tại một số nhược điểm:
Do yêu cầu về trình độ chuyên môn và đòi hỏi công nghệ, kỹ thuật cao nên chi phí xạ trị Proton thường cao hơn những phương pháp khác. Đây chính là trở ngại lớn nhất trong quá trình phát triển phương pháp xạ trị hiện đại này tại Việt Nam.
Ngoài ra, người bệnh cũng có thể gặp một số các tác dụng phụ như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn và nôn, đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, rụng tóc, da nổi mẩn đỏ, đau nhức quanh bộ phận đang xạ trị,...
Nhìn chung, liệu pháp Proton đến nay vẫn được xem là phương pháp điều trị ung thư mang tính đột phá bởi mang lại nhiều hiệu quả tích cực, góp phần giúp bệnh nhân có thêm niềm tin hơn trước căn bệnh nguy hiểm này. | medlatec | 992 |
Trĩ ngoại nhẹ là gì? Có cần điều trị ngay không?
Trĩ ngoại nhẹ là giai đoạn đầu của bệnh trĩ ngoại. Với nhiều người bệnh, tâm lý chung vẫn là “nước đến chân mới nhảy” nên việc điều trị bệnh ngay ở những giai đoạn đầu thường không được chú trọng. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn thay đổi suy nghĩ và chủ động điều trị bệnh sớm hơn.
1. Trĩ ngoại nhẹ là gì?
Trĩ ngoại được diễn biến theo 4 giai đoạn nặng dần của bệnh.
– Giai đoạn 1: Búi trĩ mới được hình thành bên ngoài khu vực hậu môn
– Giai đoạn 2: Búi trĩ bắt đầu lòi ra ngoài kèm theo các búi tĩnh mạch dày đặc
– Giai đoạn 3: Trĩ bị tắc kèm tình trạng xuất huyết và đau đớn
– Giai đoạn 4: Búi trĩ phồng to, bị viêm sưng đau nghiêm trọng và thậm chí là nhiễm trùng
Bệnh trĩ ngoại nhẹ sẽ thường ở giai đoạn 1 và 2. Lúc này, búi trĩ ngoại mới hình thành, các triệu chứng chưa được biểu hiện rõ ràng và hầu như không gây ra bất kỳ đau đớn hay bất tiện gì cho người bệnh.
Trĩ ngoại ở giai đoạn nhẹ có thể tiến triển nhanh qua các giai đoạn nặng nếu không có phương án xử lý đúng cách, kịp thời. Trĩ sẽ gây đau, sưng cùng nhiều rắc rối khác, ảnh hưởng tới mọi hoạt động của người bệnh nên cần đặc biệt quan tâm đến việc điều trị bệnh.
Bệnh trĩ ngoại được diễn biến theo 4 giai đoạn và giai đoạn nhẹ của bệnh cũng là thời điểm tốt nhất để tiến hành điều trị.
2. Có cần điều trị trĩ ngoại ngay từ sớm không?
Khẳng định đầu tiên được đưa ra đó là: Điều trị trĩ nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Vậy nên, việc điều trị bệnh trĩ ngoại ở những giai đoạn đầu tiên là rất cần thiết, mang lại hiệu quả tốt, giảm thiểu đau đớn cho người bệnh, ngăn ngừa nguy cơ biến chứng và hạn chế thấp nhất tỷ lệ tái trĩ.
Điều trị trĩ nên tiến hành ngay khi có dấu hiệu bệnh
– Thứ nhất, bệnh trĩ ngoại không tự khỏi, chỉ có điều trị đúng cách mới có thể dứt điểm. Chính vì thế, điều trị sớm chỉ có lợi, không có hại.
– Thứ hai, với các trường hợp trĩ nhẹ, búi trĩ còn nhỏ và triệu chứng chưa rõ ràng thì phương pháp điều trị sẽ đơn giản hơn rất nhiều. Thông thường người bệnh chỉ cần uống thuốc kết hợp chế độ ăn uống, sinh hoạt đúng cách là đã có thể thoát trĩ.
– Thứ ba, bệnh trĩ ngoại có xu hướng phát triển nặng dần theo các giai đoạn. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và nguy cơ gặp biến chứng trĩ sẽ tăng dần. Điều trị sớm sẽ giúp người bệnh chịu ít đau đớn hơn và tránh được các biến chứng nguy hiểm như chảy máu cấp tính, tắc mạch, viêm nhiễm hoặc hoại tử búi trĩ,…
Bệnh trĩ ngoại nên được tiến hành thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt.
3. Điều trị bệnh trĩ ngoại nhẹ
Phương pháp điều trị bệnh trĩ ngoại ở giai đoạn đầu thường là ưu tiên điều trị nội khoa bằng thuốc kết hợp thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, thay đổi thói quen sinh hoạt đúng cách. Bằng việc duy trì và tuân thủ chỉ định điều trị từ bác sĩ, người bệnh trĩ ngoại có thể được thoát trĩ nhanh chóng và sớm trở lại sinh hoạt, làm việc bình thường. Cụ thể như sau:
3.1. Chỉ định dùng thuốc với bệnh trĩ ngoại nhẹ
Người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng 2 loại là thuốc uống và thuốc bôi kết hợp nhằm giúp nhanh chóng khắc phục triệu chứng như đau, ngứa, rát vùng hậu môn, đồng thời giúp tăng cường thành mạch, ngăn chặn quá trình gia tăng kích thước của búi trĩ ngoại.
Lưu ý, người bệnh chỉ dùng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ sau quá trình thăm khám bệnh trực tiếp. Không tự ý mua thuốc để điều trị tại nhà vì việc này tiềm ẩn nguy cơ bệnh trở nặng rất cao. Bệnh cạnh đó, cần vệ sinh sạch sẽ khu vực búi trĩ trước khi dùng thuốc bôi ngoài da để có được hiệu quả tốt nhất.
Ưu điểm khi điều trị trĩ bằng thuốc:
– An toàn, đơn giản, dễ dàng thực hiện tại nhà.
– Nhanh chóng giảm đau, giảm ngứa, có tác dụng sát trùng, chống viêm nhiễm hiệu quả.
– Không cần nằm viện.
– Chi phí điều trị thấp.
Điều trị nội khoa bằng thuốc cho hiệu quả tốt trong các trường hợp trĩ ngoại đang ở giai đoạn đầu của bệnh.
3.2. Chế độ ăn cho người bệnh trĩ ngoại nhẹ
Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn cho người bệnh trĩ là tập chung vào các thực phẩm giúp ngăn ngừa táo bón và tốt cho tiêu hóa.
– Bổ sung thêm rau xanh, hoa quả tươi mỗi ngày. Nhóm thực phẩm này sẽ giúp cung cấp lượng chất xơ rồi rào cho cơ thể, chất xơ đóng vai trò cải thiện tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón hiệu quả.
– Lựa chọn các thực phẩm giúp nhuận tràng như rau mồng tơi, chuối, các loại hạt,…
– Hạn chế đồ cay nóng, thức ăn nhanh, đồ chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn hoặc các chất kích thích,…
– Uống nhiều nước vì nước có tác dụng làm mềm phần, nhờ đó giảm áp lực mỗi lần người bệnh trĩ đi đại tiện.
3.3. Thay đổi thói quen đúng cách
Lưu ý một số thói quen không tốt dễ khiến bệnh trĩ thêm trở nặng:
– Ngồi, nằm hoặc đứng một chỗ quá lâu, trong thời gian dài.
– Lười vận động.
– Ngồi cầu tiêu sai tư thế làm tăng áp lực cơ thể lên vùng hậu môn, ngồi cầu quá lâu và thường cố dùng sức rặn mạnh mỗi lần đi đại tiện khó khăn, dùng giấy vệ sinh thô ráp cọ mạnh vào vùng có búi trĩ,…
– Nhịn đại tiện.
– Mang vác vật nặng quá sức hoặc tập những môn thể thao cường độ mạnh như gym, chống đẩy, plank,…
Một số thói quen tốt có lợi cho người bệnh trĩ như:
– Đi bộ là hình thức vận động được khuyến khích hoặc có thể lựa chọn các bài thể dục nhẹ nhàng.
– Tư thế ngồi cầu tốt nhất là ngồi xổm, cũng có thể kê thêm ghế dưới chân để giảm áp lực cơ thể lên vùng hậu môn.
– Đi đại tiện ngay khi buồn và nên đi đều đặn theo 1 khung giờ mỗi ngày.
– Vệ sinh sạch sẽ khu vực hậu môn, mỗi ngày 2-3 lần. | thucuc | 1,188 |
Thiếu máu cơ tim có phòng được không?
Thiếu máu cơ tim nếu không được điều trị đúng cách có thể gây nên biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Vậy thiếu máu cơ tim có phòng được không và phòng ngừa bệnh bằng cách nào?
Thiếu máu cơ tim coi chừng biến chứng nguy hiểm
Thiếu máu cơ tim là tình trạng tắc hẹp các mạch máu đến nuôi tim, khiến cho cơ tim không được cung cấp đầy đủ oxy và dưỡng chất để hoạt động.
Thiếu máu cơ tim kéo dài không được điều trị đúng cách, bệnh tiến triển không chỉ làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim mà còn dễ gây nhiều biến cố tim mạch như: loạn nhịp tim, suy tim và rối loạn một số chức năng khác. Tuy nhiên, nhồi máu cơ tim là biến chứng nguy hiểm nhất, dễ gây tử vong nếu không được xử lý kịp thời.
Thiếu máu cơ tim nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm
Những biến chứng thiếu máu cơ tim đều rất nguy hiểm có thể cướp đi tính mạng của người bệnh. Do đó, khi bị thiếu máu cơ tim, người bệnh cần điều trị triệt để theo chỉ dẫn của bác sĩ. Khi bạn hoặc người thân có dấu hiệu thiếu máu cơ tim cấp, hoặc xuất hiện cơn đau ngực trái kéo dài hơn 5 phút, cần được đưa tới bệnh viện khẩn cấp. Nên dừng mọi công việc đang thực hiện nếu thấy các triệu chứng này để nằm/ ngồi nghỉ. Đặc biệt, nếu người đã từng có tiền sử nhồi máu cơ tim, tắc hẹp mạch vành trước đó thì càng cấp cứu chậm càng khiến rủi ro mất tính mạng tăng cao.
Thiếu máu cơ tim có phòng được không?
Tuy là bệnh lý nguy hiểm nhưng thiếu máu cơ tim hoàn toàn có thể phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Để phòng ngừa thiếu máu cơ tim thì chúng ta cần thực hiện lối sống khoa học, lành mạnh bằng cách duy trì một chế độ ăn uống hợp lý, đủ chất, tăng cường các loại thực phẩm tươi, các loại hoa quả, rau xanh…hạn chế đồ chiên rán, đồ mặn, đóng hộp cũng như các chất kích thích, rượu bia thuốc lá.
Bên cạnh việc ăn uống thì việc tập luyện thể thao cũng giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh, dẻo dai săn chắc. Tùy vào tình trạng sức khỏe mà chúng ta có thể lựa chọn môn thể thao phù hợp. Cố gắng duy trì đều đặn 30 – 45 phút/ngày với mức độ tập vừa sức.
Bỏ thuốc lá, lựa chọn chế độ ăn uống lành mạnh ngừa thiếu máu cơ tim
Việc giữ cho tinh thần luôn lạc quan, thoải mái, tránh căng thẳng mệt mỏi cũng giúp phòng ngừa thiếu máu cơ tim hiệu quả. Không nên thức khuya, làm việc quá sức, thay vào đó hãy học cách cân bằng cuộc sống để luôn tươi vui, hạnh phúc.
Chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ là một trong những khuyến cáo quan trọng giúp người bệnh sớm phát hiện các dấu hiệu nguy cơ điều trị bệnh nhanh chóng hiệu quả ngăn chặn biến chứng nguy hiểm do thiếu máu cơ tim gây ra.
| thucuc | 566 |
3 điều cần biết về bệnh viêm khớp ngón tay
Viêm khớp ngón tay là căn bệnh thường gặp ở đối tượng người cao tuổi. Bệnh gây nên việc hạn chế sự cử động khớp ngón tay cái và làm ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp làm bệnh nhân giảm triệu chứng, cử động ngón tay linh hoạt hơn.
1. Các loại viêm khớp ngón tay phổ biến
1.1. Viêm xương khớp
Loại bệnh được đánh giá phổ biến nhất đó là viêm xương khớp. Trong trường hợp này, lớp sụn ngón tay sẽ dần bị thoái hóa (ăn mòn) để lộ ra đoạn xương dưới khớp. Các khớp chịu ảnh hưởng trực tiếp sẽ thường là:
– Phần khớp gian đốt gần (còn gọi là PIP joint)
– Phần khớp gian đốt xa (còn gọi là DIP joint)
– Phần khớp ở gốc ngón tay cái
1.2. Viêm khớp dạng thấp
Khác với loại viêm xương khớp, bệnh viêm khớp dạng thấp phát sinh bởi bệnh tự miễn. Lúc này, những mô mềm ở xung quanh khớp sẽ có xu hướng bị viêm. Khớp chịu tác động nhiều nhất lúc này chính là khớp bàn đốt (còn gọi là MCP).
1.3. Bệnh gout
Khi cơ thể người bệnh không chuyển hóa axit uric đúng cách, các phân tử của hoạt chất này sẽ dần tích tụ lại và hình thành nên nhiều tinh thể ở bên trong khớp. Từ đó, các khớp sẽ bị sưng tấy và gây nên tình trạng đau nhức khó chịu.
Mặc dù bệnh gout chủ yếu gây ảnh hưởng đến vùng chân, đặc biệt là ở ngón chân cái, nhưng đôi khi các khớp ngón tay cũng có khả năng chịu tác động tương tự như vậy.
Trong vài trường hợp khác, khớp ngón tay bị viêm ở một người cũng có thể bắt nguồn từ các loại viêm khớp khác. Tuy nhiên, những tình huống như vậy thường hầu như hiếm gặp.
Loại viêm khớp ngón tay được đánh giá phổ biến nhất đó là viêm xương khớp
2. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh
2.1. Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp ngón tay
Khớp là một bộ phận của cơ thể con người, chịu trách nhiệm làm cầu nối liên kết giữa các đoạn xương với nhau, bao gồm cả phần xương ngón tay. Thông thường, bề mặt của khớp hay sụn tương đối trơn nhẵn, giúp tạo điều kiện cho những đoạn xương được chuyển động dễ dàng. Tuy nhiên, khi khớp ngón tay bị viêm, bề mặt trơn nhẵn này sẽ trở nên bị gồ ghề, do đó việc các xương bị ma sát với nhau gây tổn thương đến các khớp, lâu dần hình thành nên các xương mới dọc theo ở hai bên xương hiện có tạo nên các cựa xương, làm thành một khối u đáng chú ý trên khớp ngón tay cái. Điều này dẫn tới các tình huống như:
– Khó có thể uốn cong hoặc cử động ngón tay
– Gây cản trở lớn trong công việc cũng như hoạt động sinh hoạt thường nhật
Như vậy, có thể thấy, nguyên nhân của căn bệnh này thông thường là do sự lão hóa, chấn thương gặp phải trước đó hoặc các tổn thương ở vùng khớp ngón tay cái.
Nguyên nhân của căn bệnh này thông thường là do sự lão hóa, chấn thương,…
2.2. Biểu hiện của căn bệnh viêm khớp ngón tay
Theo các chuyên gia, dấu hiệu của căn bệnh này thường xuất hiện ở người cao tuổi. Tình trạng đau đớn thường sẽ xuất hiện đầu tiên. Các cơn đau sẽ xảy ra khi bạn nắm, chụp hoặc dùng một lực nhất định ở phần ngón tay. Nếu tình trạng bệnh trở nặng, cơn đau khớp ngón tay cũng sẽ xuất hiện ngay cả khi người bệnh đang nghỉ ngơi.
Ngoài ra, các dấu hiệu triệu chứng khác của bệnh sẽ bao gồm:
– Cảm thấy bị đau khớp và sưng ở gốc ngón tay.
– Khu vực viêm nhiễm trở nên bị sưng tấy
– Ngón tay cảm thấy cứng đơ và mất đi độ linh hoạt
– Khớp ở phần gốc ngón tay bị to ra và nhìn thấy có cục xương nhô lên
– Chuyển động tai bị hạn chế phạm vi
Đồng thời, các nốt sần hay khối u nhỏ cũng sẽ thường xuất hiện xung quanh vùng đốt ngón tay của người bệnh, khiến cho họ gặp khó khăn hơn trong việc đeo hoặc tháo nhẫn. Các khối u này sẽ được chia thành 2 nhóm bao gồm:
– Nốt Heberden: là các nốt xuất hiện ở xung quanh các đốt xa xương bàn tay
– Nốt Bouchard: là các nốt xuất hiện ở xung quanh các đốt gần xương bàn tay
Những người rơi vào trường hợp bị viêm khớp dạng thấp cũng sẽ có các dấu hiệu trên. Tuy nhiên, họ còn có thêm nhiều yếu tố dị tật phức tạp khác ở bàn tay, ví dụ như các ngón tay sẽ có xu hướng bị vẹo về hướng đối diện của ngón tay cái (còn gọi là dị hình bàn tay gió thổi).
Viêm khớp là tình trạng sưng đau và bị giới hạn hoạt động ở một hoặc nhiều khớp xương. Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm khớp và những triệu chứng trên có thể thay đổi từ tuần này sang tuần khác, thậm chí thay đổi từ ngày này sang ngày khác…
3. Những yếu tố làm tăng nguy cơ khiến khớp ngón tay bị viêm
Theo các chuyên gia, có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải căn bệnh này như:
– Nữ giới thường dễ mắc bệnh hơn nam giới
– Người bị bệnh béo phì, người trên 40 tuổi
– Người có yếu tố di truyền do các khớp lỏng và khớp bị biến dạng
– Người gặp phải các chấn thương như gãy xương hoặc bị bong gân
– Các hoạt động và công việc gây gia tăng áp lực lên khớp ngón tay cái
Béo phì là một trong những yếu tố dễ gây nên căn bệnh này
Ngón tay là một trong những bộ phận quan trọng của cơ thể con người. Tuy vậy, đôi khi các ngón tay cũng sẽ gặp phải vấn đề, chẳng hạn như bệnh viêm khớp ngón tay. Nếu mắc phải căn bệnh này, chúng ta sẽ không thể hoạt động tay theo cách mong muốn, dẫn tới ảnh hưởng đến sinh hoạt. Vì vậy, hãy nắm vững các kiến thức trên để biết cách nhận diện và đi thăm khám để điều trị bệnh kịp thời. | thucuc | 1,138 |
Hỏi đáp: Đẻ mổ sau bao lâu có kinh?
1. Những điều cần biết về kinh nguyệt sau đẻ mổ
1.1. Đẻ mổ sau bao lâu có kinh?
Kinh nguyệt sau sinh là một vấn đề sinh lý của cơ thể sản phụ. Việc có kinh trở lại sớm hay muộn cũng tùy thuộc vào cơ địa và thể trạng của từng mẹ. Trong trường hợp mẹ cho con bú thì chu kỳ hành kinh có thể sẽ trở lại muộn hơn, trung bình rơi vào khoảng từ 7 – 8 tháng sau khi sinh xong. Bên cạnh đó, cũng có rất nhiều trường hợp sản phụ có kinh trở lại rất sớm, chỉ khoảng 2 – 3 tháng sau sinh con. Cũng có những trường hợp mẹ không thấy hiện tượng có kinh trở lại kéo dài tới 10 – 12 tháng sau sinh. Do vậy, việc sau sinh mổ bao lâu mẹ có kinh trở lại sẽ phụ thuộc vào nội tiết tố cơ thể tùy người. Tất cả những mốc thời gian có kinh nguyệt kể trên đều hoàn toàn bình thường.
Việc có kinh trở lại sớm hay muộn cũng tùy thuộc vào cơ địa và thể trạng của từng mẹ.
1.2. Đẻ mổ sau bao lâu có kinh – Hiện tượng rối loạn kinh nguyệt sau đẻ mổ là gì?
Trong nhiều trường hợp, phụ nữ sau sinh mổ xảy ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt, kinh nguyệt ra quá nhiều/quá ít, kinh nguyệt ra không đều, có hiện tượng lạ,…Theo các bác sĩ sản khoa, sau khi sinh cơ thể mẹ còn yếu, nội tiết tố trong cơ thể mẹ vẫn chưa quay trở lại vị trí cân bằng như trước, do đó việc mẹ bị rối loạn kinh nguyệt sau sinh không quá đáng lo. Bên cạnh đó, việc cơ thể sau sinh có sự thay đổi vừa để nuôi dưỡng cơ thể mẹ, vừa phải đáp ứng nhu cầu sản xuất sữa cho con bú (đối với các mẹ nuôi con bằng sữa mẹ) cũng là 1 phần nguyên nhân có thể gây ra rối loạn kinh nguyệt. Đồng thời, mẹ sau sinh cũng phải đối mặt với các sự thay đổi về lối sống, sinh hoạt, chăm sóc con nhỏ khiến mẹ đôi khi bị stress kéo dài, căng thẳng, nóng nảy, bực bội, cũng dễ gây ảnh hưởng tới hormone nội tiết.
1.3. Một số dấu hiệu rối loạn kinh nguyệt sau đẻ mổ mẹ cần biết
Có thể nói đặc điểm dễ nhận biết nhất để xem mẹ có bị rối loạn kinh nguyệt không là cần nhìn vào số ngày kinh nguyệt diễn ra. Một chu kỳ kinh nguyệt được coi là bình thường sẽ rơi vào khoảng 28 – 32 ngày. Phụ nữ sẽ có kinh nguyệt kéo dài từ 3 – 7 ngày trong tháng. Tuy nhiên, nếu chu kỳ của mẹ sau sinh ít hơn 28 ngày hoặc nhiều hơn 32 ngày, đi kèm với thời gian kinh nguyệt xảy ra ít hơn 3 ngày hoặc dài hơn 7 ngày thì rất có thể mẹ đã bị rối loạn kinh nguyệt.
Bình thường máu kinh sẽ có màu đỏ tươi, không có mùi hôi và không có hiện tượng vón cục. Tuy nhiên, nếu sau sinh, kinh nguyệt của mẹ có màu sắc khác thường, kết hợp với nhiều cục máu đông xuất hiện, kinh nguyệt lúc có lúc tắt thì khả năng cao mẹ đã bị rối loạn kinh nguyệt.
Nếu sau sinh, kinh nguyệt của mẹ có màu sắc khác thường, kết hợp với nhiều cục máu đông xuất hiện, kinh nguyệt lúc có lúc tắt thì khả năng cao mẹ đã bị rối loạn kinh nguyệt.
Thông thường, thời gian có kinh trở lại sau sinh sẽ dao động trong khoảng 2 tháng – 12 tháng. Tuy nhiên, nếu đã quá 1 năm sau sinh mà mẹ vẫn chưa có hiện tượng có kinh trở lại thì rất có thể mẹ đã bị vô kinh (tắt kinh). Trong trường hợp này, tốt nhất mẹ nên đi thăm khám bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn.
Theo đó, nếu kinh nguyệt xảy ra đi kèm với các biểu hiện đau đớn liên tục ở vùng bụng dưới, có thể sốt, khó thở, mệt mỏi, kiệt sức,…thì mẹ cũng nên đi bệnh viện thăm khám bác sĩ. Điều này giúp mẹ tầm soát các nguy cơ bị mắc các bệnh lý sau sinh.
2. Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh mổ có ảnh hưởng tới chất lượng sữa mẹ hay không?
Khi mẹ cho em bé bú, cơ thể lúc này sẽ tiết ra hormone prolactin. Đây là 1 loại hormone có tác dụng ngăn chặn hiện tượng rụng trứng xảy ra ở thời điểm này. Đồng nghĩa với việc mẹ tạm thời sẽ có ít khả năng có bầu. Tuy nhiên, hiện tượng rụng trứng trở lại đối với sản phụ sau sinh cũng khác nhau tùy vào cơ địa và nội tiết tố của mẹ. Có nhiều trường hợp mẹ cho con bú nhưng vẫn có kinh nguyệt và ngược lại, mẹ không cho con bú nhưng kinh nguyệt cũng chưa trở lại.
Việc mẹ có kinh nguyệt trở lại sau sinh hay không cũng không làm ảnh hưởng tới chất lượng sữa mẹ. Mẹ nên duy trì cho con bú sữa mẹ ít nhất là trong 6 tháng đầu đời để cung cấp cho bé dưỡng chất và sức đề kháng cần thiết. Tuy nhiên, có khả năng khi kinh nguyệt của mẹ trở lại thì lượng sữa mẹ tiết ra sẽ giảm đi. Việc mẹ cần làm là nên cố gắng cho con bú liên tục, kết hợp với hút kích sữa để có thể luôn luôn nhận được tín hiệu cần sản xuất đủ lượng sữa cho bé bú.
Do vậy, việc chu kỳ kinhh nguyệt của mẹ sau sinh mổ không phải là nguyên nhân gây ảnh hưởng tới chất lượng sữa. Mẹ có thể tự tin và hoàn toàn yên tâm nuôi con bằng sữa mẹ trong thời gian có thể.
3. Một số biện pháp giúp phòng tránh, cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt
3.1. Mẹ sau sinh cần có chế độ ăn uống, ngủ nghỉ khoa học
Sau khi trải qua quá trình sinh nơ, cơ thể mẹ lúc này còn rất yếu. Cơ thể yếu cũng dễ khiến mẹ bị rối loạn hormone, nội tiết, từ đó gây ra rối loạn kinh nguyệt. Bởi vậy, để phòng tránh tình trạng này, mẹ nên xây dựng chế độ ăn uống đầy đủ nhóm chất, không kiêng khem quá mức và đảm bảo ăn đủ bữa. Một số nhóm chất mẹ sau sinh cần bổ sung đó là: đạm, protein, sắt, canxi, vitamin và nhóm khoáng chất. Đặc biệt mẹ nên uống đủ nước, tối thiểu là khoảng 2 lít nước/ngày. Ngoài ra, mẹ cũng cần có chế độ ngủ nghỉ khoa học, nên ngủ đủ giấc và không nên thức quá khuya.
Sau sinh, mẹ cũng cần có chế độ ngủ nghỉ khoa học, nên ngủ đủ giấc và không nên thức quá khuya.
3.2. Mẹ nên vận động nhẹ nhàng
Sau đẻ mổ, mẹ nên thử sức với một số bài tập nhẹ nhàng, giúp lưu thông máu huyết, tăng cường trao đổi chất trong cơ thể. Một số bài tập mẹ có thể áp dụng như: yoga, ngồi thiền, đi bộ,…Việc vận động nhẹ nhàng cũng giúp cải thiện tinh thần của phụ nữ sau sinh, phòng tránh stress, trầm cảm, suy nghĩ tiêu cực.
3.3. Mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc tránh thai
Mẹ không nên tự ý sử dụng các loại thuốc giúp tránh thai trên thị trường. Bởi rất có thể chúng sẽ gây hại tới chu kỳ kinh nguyệt và nội tiết tố sau sinh của mẹ.. Lời khuyên cho mẹ là nên hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi sử dụng thuốc, hoặc sử dụng 1 số biện pháp khác để bảo vệ bản thân khi quan hệ tình dục như: bao cao su.
3.4. Không nên sử dụng các loại thực phẩm, đồ uống có chứa chất kích thích
Mẹ sau sinh không nên sử dụng các loại đồ uống có cồn như: bia, rượu, cafe,…bởi sẽ chứa những chất gây hại cho sức khỏe của mẹ.
3.5. Thăm khám bác sĩ chuyên khoa
Nếu hiện tượng rối loạn kinh nguyệt sau sinh của mẹ kéo dài và không có dấu hiệu cải thiện, hãy đi thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và kiểm tra, tránh việc bị mắc một số bệnh lý nguy hiểm. | thucuc | 1,460 |
Chế độ dinh dưỡng cho mẹ bầu bị sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết đang vào giai đoạn cao điểm của nước ta trong thời gian gần đây bởi thời thiết nắng mưa thất thường, là nỗi lo ngại của nhiều người, đặc biệt là phụ nữ mang thai. Vậy, mẹ bầu sốt xuất huyết nên ăn gì để chóng khỏi bệnh? Tham khảo ngay bài viết này!
1. Bệnh sốt xuất huyết ở phụ nữ đang mang thai
Sốt xuất huyết trong thai kỳ là một bệnh do virus Dengue gây ra. Virus này được truyền từ người sang người qua muỗi vằn cắn. Phụ nữ mang thai là nhóm rất dễ bị mắc sốt xuất huyết do hệ miễn dịch bị suy giảm trong thời gian mang thai.
Cơn sốt sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng từ cơ thể của mẹ. Nếu không được bổ sung đầy đủ, bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả thai nhi trong bụng mẹ. Vì vậy, việc ăn uống khi mẹ bầu bị sốt xuất huyết là một điều đáng lo ngại.
Sốt xuất huyết trong thai kỳ là một bệnh do virus Dengue gây ra
Nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh sốt xuất huyết trong thai kỳ có thể trở nặng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi, bao gồm:
– Giảm tiểu cầu
– Sinh non
– Sảy thai
– Xuất huyết
– Tiền sản giật
– Lây bệnh từ mẹ sang con
Việc chăm sóc mẹ bầu bị sốt xuất huyết trong thai kỳ, quan trọng nhất là đảm bảo chế độ ăn uống. Chế độ ăn của mẹ bầu cần đảm bảo cung cấp đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng. Các chất dinh dưỡng như sắt, canxi, DHA, vitamin, acid folic… đóng vai trò quan trọng đối với cả sức khỏe của mẹ bầu và sự phát triển của thai nhi.
2. Mẹ bầu sốt xuất huyết nên ăn gì?
2.1. Thức ăn lỏng
Trong trường hợp mẹ bầu mắc bệnh sốt xuất huyết, thường sẽ cảm thấy mệt mỏi và khó chịu. Việc không đủ dinh dưỡng sẽ làm tăng thêm sự mệt mỏi và làm yếu cơ thể. Vì vậy, người thân nên chuẩn bị cho mẹ bữa ăn dạng lỏng như cháo hoặc súp để dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn. Một lựa chọn tốt là kết hợp cháo thịt với các loại rau củ để đáp ứng các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể mẹ trong thời gian này.
Mẹ bầu sốt xuất huyết nên ăn gì để mau khỏi bệnh
Có thể nấu cháo với thêm một số vị thuốc như táo đỏ hoặc hoàng kỳ. Cháo tía tô, cháo gà, cháo đậu xanh và nhiều loại cháo khác cũng có tác dụng giải cảm và hạ sốt. Người thân có thể tìm hiểu cách nấu cháo phù hợp để thay đổi thực đơn hàng ngày và giúp mẹ bầu không cảm thấy chán ăn.
2.2. Các loại rau củ quả
Rau củ và hoa quả cũng rất quan trọng trong việc cung cấp chất xơ và vitamin cho cơ thể mẹ bầu. Rau cải, rau cải bó xôi, súp lơ, rau mồng tơi và nhiều loại rau khác đều có thể được chế biến thành món xào hoặc luộc để thêm dinh dưỡng trong bữa ăn của mẹ bầu.
Ngoài ra, nước ép từ rau củ và quả cũng là một lựa chọn tốt để giúp mẹ giảm nhiệt đồng thời cung cấp vitamin. Nước ép từ cà rốt, dưa leo, rau má và nhiều loại hoa quả khác như nho, táo, đu đủ, chuối, dâu tây cũng có thể được sử dụng để làm sinh tố và thay đổi khẩu vị cho mẹ bầu.
Việc cung cấp đủ dinh dưỡng từ rau củ và quả sẽ giúp mẹ bầu giảm đau và tăng sức đề kháng để đối phó với bệnh sốt xuất huyết.
2.3. Ăn bù đạm, vitamin
Để đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng và giúp mẹ bầu hồi phục nhanh chóng sau khi bị sốt xuất huyết, cần tăng cường ăn các thực phẩm giàu đạm và vitamin. Cá, thịt và các loại thực phẩm giàu vitamin A như: khoai lang, cà chua, dưa hấu nên được bổ sung vào thực đơn hàng ngày của mẹ bầu.
2.4. Bù nước
Ngoài việc bổ sung dinh dưỡng, mẹ bầu cũng cần chú ý bù nước để đối phó với tình trạng mất nước do sốt cao. Việc uống đủ nước sẽ giúp cơ thể mẹ bầu cân bằng lại lượng nước. Mẹ bầu có thể uống sữa và nước dừa để bổ sung nước cho cơ thể.
3. Mẹ bầu bị sốt xuất huyết nên kiêng ăn gì?
Khi mẹ bầu bị sốt xuất huyết, cần hạn chế việc tiêu thụ những loại thực phẩm sau:
– Thức ăn nhiều dầu mỡ: Các món chiên xào và thực phẩm có nhiều dầu mỡ có thể gây khó tiêu và đầy bụng. Vì vậy, mẹ bầu nên tránh ăn những loại thực phẩm này trong thời gian bị sốt.
– Đồ ăn cay nóng: Đồ ăn có vị cay nóng hoặc gia vị như gừng, ớt, mù tạt có thể tạo ra nhiệt trong cơ thể. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của mẹ bầu, vì vậy nên hạn chế ăn những loại này.
– Nước ngọt và mật ong: Việc tiêu thụ đường có thể ảnh hưởng đến quá trình kháng khuẩn trong cơ thể. Do đó, mẹ bầu nên tránh ăn các loại đồ ăn chứa nhiều đường trong thời gian bị bệnh.
– Trà đặc: Trà đặc có thể kích thích hệ thần kinh và làm tăng huyết áp, dẫn đến tăng thêm nhiệt độ cơ thể. Uống quá nhiều trà cũng có thể làm giảm tác dụng của thuốc hạ sốt. Vì vậy, mẹ bầu nên hạn chế sử dụng trà khi bị ốm.
4. Một số lưu ý chăm sóc mẹ bầu bị sốt xuất huyết
– Trong thai kỳ, phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch yếu hơn, dẫn đến khả năng bị nhiễm trùng và bệnh tật cao hơn. Vì vậy, trong giai đoạn cao điểm của sốt xuất huyết, mẹ bầu và người thân nên tránh đi du lịch đến những khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao.
– Nếu mẹ bầu tiếp xúc với người mắc sốt xuất huyết hoặc có dấu hiệu bệnh, cần được chăm sóc y tế đúng cách. Đặc biệt, những mẹ bầu gần đến ngày dự sinh hoặc sau khi sinh, vì đây là nhóm có nguy cơ cao nhất và cần được theo dõi chặt chẽ.
Bác sĩ dặn mẹ một số lưu ý về sốt xuất huyết trong thai kỳ
– Phụ nữ mang thai được chẩn đoán mắc bệnh sốt xuất huyết cần bổ sung nước, hạ sốt một cách hợp lý, nghỉ ngơi và bồi bổ, đồng thời được theo dõi liên tục và cẩn trọng bởi các bác sĩ.
– Chế độ dinh dưỡng cho mẹ bầu bị sốt xuất huyết cần tăng lượng chất lỏng, kèm theo các loại muối thiết yếu có vai trò quan trọng trong cơ thể. Mẹ bầu có thể uống nước dừa, nước oresol, nước trái cây và ăn thực phẩm nấu với nước uống sạch, ít nhất 3 lít mỗi ngày. Dinh dưỡng cũng giúp duy trì cân bằng lượng chất lỏng trong phôi thai để chăm sóc cho em bé.
– Các triệu chứng sốt xuất huyết trong thai kỳ không khác so với người bình thường, tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của tình trạng này có thể tăng lên ở phụ nữ mang thai. Vì vậy, mẹ bầu cần được nhân viên y tế chăm sóc và theo dõi liên tục. Để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi, việc sử dụng thuốc hạ sốt hay thuốc điều trị phải tuân theo liều lượng chính xác theo chỉ định của bác sĩ. | thucuc | 1,360 |
Nhiễm virut viêm gan B có cần phải bổ gan?
Thưa bác sĩ, tôi muốn hỏi người bị nhiễm virut viêm gan B có cần phải bổ gan không? Liệu viêm gan B có dẫn tới ung thư gan được không? Cần phải chú ý những gì để phòng ung thư gan? Mong được bác sĩ hồi âm sớm.
Trả lời:
Chào bạn, với câu hỏi người nhiễm virut viêm gan b có cần phải bổ gan không của bạn, chúng tôi xin được giải đáp như sau:
Virut viêm gan B
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, có rất nhiều nhân tố nguy hiểm cùng với viêm gan B có thể gây ung thư gan. Những nhân tố đó bao gồm: nhiễm virut viêm gan C, hút thuốc lá, nghiện rượu.Đặc biệt, người nhiễm virut viêm gan B nếu hút thuốc, uống rượu thì khả năng bị ung thư gan cao hơn so với những người không sử dụng.
Lời khuyên dành cho những người bị bệnh viêm gan B tốt nhất cần nói không với rượu bia, thuốc lá;; hạn chế sử dụng những đồ ăn đã bị lên men (dưa, cà muối); người nhiễm virut viêm gan B nên ăn nhiều hoa quả tươi; duy trì sự cân bằng về dinh dưỡng và cân nặng, cần thiết giảm cân nếu đang thừa cân, béo phì.
Bổ sung các thực phẩm chứa nhiều vitamin, chất xơ có trong rau củ quả
Người nhiễm virut viêm gan B có cần phải bổ gan? Thực chất người bệnh viêm gan B không cần thiết phải ăn thêm những thực phẩm quá đặc biệt để bồi bổ cơ thể, bồi bổ gan. Bởi trên thực tế, không có loại thức ăn nào mà ngay sau khi ăn là có thể giúp gan khỏe mạnh và trở lại hoạt động bình thường. Ngoài những vấn đề cần chú ý trong ăn uống mỗi ngày, người bệnh cũng cần phải duy trì giờ giấc sinh hoạt đều đặn, luyện tập tập thể dục và chơi môn thể thao phù hợp với sức khỏe của mình.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi diễn biến của bệnh, đồng thời có phương pháp điều trị phù hợp. | thucuc | 370 |
Công dụng thuốc Efava
Thuốc Efava được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy thuốc Efava có tác dụng gì và được sử dụng như thế nào?
1. Thuốc Efava là thuốc gì?
Thuốc Efava có thành phần chính chứa hoạt chất Emtricitabin với hàm lượng 200mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng, trình bày dạng hộp gồm 3 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên nang.
2. Tác dụng của thuốc Efava
Sự lây nhiễm vẫn có thể xảy ra khi dùng thuốc mặc, mặc dù rủi ro là khá thấp do hiệu quả điều trị kháng virus. Tuy nhiên người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để có các biện pháp phòng tránh lây nhiễm hiệu quả.Thuốc Efava không phải là một cách có thể điều trị nhiễm HIV, trong quá trình sử dụng thuốc bệnh nhân có thể vẫn phát triển nhiễm trùng hoặc các bệnh khác có liên quan đến tình trạng nhiễm HIV.Thuốc Efava được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Hoạt chất Emtricitabin có trong thuốc Efava được chỉ định phối hợp với các thuốc kháng Retrivirus khác trong điều trị nhiễm Human immunodeficiency virus type 1 (HIV – 1) ở người lớn và trẻ em lớn hơn 4 tháng tuổi.Thuốc Efava dùng thích hợp cho những bệnh nhân có cân nặng từ 33kg trở lên.
3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Efava
Cách dùng thuốc Efava:Thuốc Efava được bào chế dưới dạng viên nang cứng, dùng bằng đường uống. Khi uống bệnh nhân cần nuốt nguyên viên, thời gian sử dụng thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể uống trước, trong hoặc ngay sau bữa ăn.Liều dùng thuốc Efava:Ở người lớn: Dùng liều 200mg/ ngày.Ở trẻ em > 4 tháng tuổi, thanh thiếu niên < 18 tuổi và cân nặng ít nhất là 33kg có thể nuốt được viên nang cứng: Dùng liều 200mg/ ngày.Cần giảm liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, dựa vào độ thanh thải Creatinine (ml/phút):Độ thanh thải Creatinine từ 30 – 49: Dùng 200mg trong mỗi 48 giờ.Độ thanh thải Creatinine từ 15 - 29: Dùng 200mg trong mỗi 72 giờ.Độ thanh thải Creatinine < 15: Dùng 200mg trong mỗi 96 giờ.Khuyến cáo bệnh nhân luôn tuân thủ liều điều trị mà bác sĩ chỉ định, điều này giúp đảm bảo đạt hiệu quả cao, giảm nguy cơ đề kháng với điều trị. Người bệnh không được tự ý thay đổi, điều chỉnh liều dùng khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ.Quên liều và cách xử trí:Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu người bệnh quên dùng 1 liều thì có thể uống bổ sung liều đã quên trong vòng 12 giờ, sau đó tiếp tục sử dụng liều tiếp theo như chỉ định. Còn thời gian quên với liều tiếp theo dưới 12 giờ thì bỏ qua liều quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo như bình thường. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi liều đã quên.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Efava
Giống như các thuốc khác, trong quá trình sử dụng thuốc Efava, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Tác dụng phụ rất thường gặp như: Tiêu chảy, đau đầu, cảm giác buồn nôn, yếu cơ và đau cơ.Tác dụng phụ thường gặp như: Yếu, khó ngủ, chóng mặt, giấc mơ bất thường, khó chịu sau khi ăn, buồn nôn, đau dạ dày, ngứa, phát ban, thay đổi màu da, phản ứng dị ứng, cảm giác đau đớn, số lượng tế bào máu trắng thấp, tăng đường huyết và Triglyceride (acid béo), có các vấn đề về tụy, gan.Tác dụng phụ ít gặp như: Sưng mặt/ lưỡi/ môi/ họng, thiếu máu.Khuyến cáo bệnh nhân trong quá trình sử dụng thuốc Efava nếu gặp bất cứ dấu hiệu bất thường nào cần phải ngưng sử dụng thuốc và báo ngay cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn xử lý kịp thời và hiệu quả.
5. Tương tác thuốc Efava
Không nên phối hợp thuốc Efava với Zalcitabin hoặc Lamivudin trong điều trị nhiễm HIV.Sự phối hợp Efava với các thuốc được bài tiết ở dạng còn hoạt tính qua ống thận có thể làm tăng lên nồng độ của Emtricitabin trong huyết tương.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Efava
Chống chỉ định của thuốc Efava:Không chỉ định sử dụng thuốc Efava trên đối tượng bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Emtricitabine hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.Thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp:Cần phải có sự giám sát chặt chẽ trong điều trị bệnh nhân nhiễm HIV có các bệnh mắc kèm, vì khi điều trị với thuốc Efava vẫn có thể tiếp tục khởi phát biến chứng của nhiễm HIV và nhiễm trùng cơ hội.Theo dõi chức năng thận và đáp ứng điều trị trên lâm sàng của bệnh nhân khi được điều trị kéo dài với thuốc Efava.Cần phải ngưng điều trị khi có xuất hiện các triệu chứng nhiễm acid chuyển hóa hoặc acid lactic, tăng acid lactic máu, lượng aminotransferase tăng nhanh hoặc phì đại gan tiến triển.Thận trọng khi sử dụng Efava cho các đối tượng bệnh nhân có viêm gan, phì đại gan hoặc các yếu tố nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ và bệnh gan.Không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và bà mẹ cho con bú, cần phải có sự chỉ định của bác sĩ và so sánh giữa lợi ích, nguy cơ khi sử dụng thuốc Efava cho các đối tượng này.Đối với bệnh nhân trên 65 tuổi và trẻ < 4 tháng tuổi, chưa có các báo cáo hoặc nghiên cứu hiệu quả và độ an toàn trên các đối tượng này, thận trọng khi chỉ định sử dụng thuốc Efava.Thuốc Efava có thể gây ra tình trạng chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đối với các bệnh nhân có nghề nghiệp liên quan, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này.
7. Bảo quản thuốc Efava
Bảo quản Efava ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao, vì các tác nhân này có thể làm biến đổi các hoạt chất có trong thuốc. Nhiệt độ bảo quản thuốc Efava thích hợp là dưới 30 độ C.Cần xem hạn sử dụng trước khi dùng, quan sát các yếu tố về màu sắc, tính chất của viên thuốc. Tránh sử dụng thuốc đã bị biến đổi hoặc hết hạn sử dụng. Để xa tầm tay của trẻ em nhằm hạn chế tình trạng sử dụng nhầm thuốc.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Efava. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Efava theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,189 |
Các tác nhân và bệnh thường gặp liên quan đến bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành (BMV) là bệnh lý tim mạch thường gặp và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Nếu không phát hiện điều trị kịp thời, bệnh có thể để lại các biến chứng và hậu quả khôn lường cho người bệnh như suy tim, rối loạn nhịp tim, đột tử... Bệnh có thể kéo dài, ổn định nhưng cũng có thể trở nên không ổn định bất cứ lúc nào, điển hình là biến cố xơ vữa cấp tính hay còn gọi là hội chứng vành cấp (HCVC).
1. Các tác nhân thường gặp liên quan đến bệnh mạch vành
Trong suốt quá trình sống của chúng ta, có rất nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định là nguyên nhân gây xơ vữa động mạch, gây ra bệnh mạch vành. Các nghiên cứu hiện nay cho thấy rõ có 2 loại yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành như sau:Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được:Tuổi (nam trên 50 và nữ trên 55 tuổi): tần suất BMV tăng lên theo tuổi, tuổi càng cao thì càng có nhiều nguy cơ mắc bệnh;Giới tính: các nghiên cứu tại Mỹ cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc BMV cao hơn nữ ;Tiền sử gia đình: nguy cơ BMV sẽ cao hơn đối với người có bố mẹ, ông bà hay anh chị mắc các tai biến về tim mạch ở độ tuổi dưới 55 (với nam) và dưới 65 (với nữ);Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được:Lối sống tĩnh tại, ít vận động: những người thường xuyên ngồi một chỗ, không luyện tập thể dục đều đặn, sẽ có nguy cơ cao hơn đối với các bệnh tim mạch và các bệnh liên quan;Hút thuốc lá: thói quen hút thuốc làm tăng nguy cơ các bệnh tim mạch nói chung và đặc biệt BMVUống nhiều rượu, bia cũng là nguyên nhân quan trọng gây BMV và làm xuất hiện những cơn đau thắt ngực.Các bệnh liên quan: BMV dễ dàng xuất hiện ở các bệnh nhân mắc đồng thời các bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, béo phì...
Hút thuốc lá là một trong các yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành
2. Triệu chứng
Do tính chất "động" của mảng xơ vữa mạch máu, triệu chứng của bệnh có thể có nhiều bệnh cảnh lâm sàng khác nhau: từ hội chứng vành cấp đến hội chứng vành mạn, với biểu hiện cơn đau thắt ngực nhẹ đến dữ dội điển hình, thậm chí biểu hiện đầu tiên có thể là biến chứng của bệnh suy tim, ngừng tim.... Khó thở đôi khi là triệu chứng duy nhất hoặc thậm chí không có biểu hiện đặc biệt ở người cao tuổi kèm theo đái tháo đường.Cơn đau thắt ngực điển hình là triệu chứng thường gặp nhất giúp bệnh nhân và nhân viên y tế nhận biết bệnh, với các tính chất:Vị trí: vùng ngực trái, sau xương ức, nhưng cũng có thể xuất hiện ở các vị trí khác như thượng vị, dưới cằm, giữa hai bả vai hoặc kéo dài tới cổ tay, ngón tay.Tính chất đau: cảm giác đè nặng, nén ép tim, hoặc cảm giác bỏng rát.Khó thở có thể đi kèm với cơn đau thắt ngực, hoặc các dấu hiệu kém đặc hiệu khác như mệt, muốn xỉu, buồn nôn, bồn chồn, vã mồ hôi...Cơn đau thường kéo dài dưới 10 phút, hiếm khi vài giây.Cơn đau xuất hiện và tăng lên khi gắng sức như leo dốc, lên cầu thang, đi bộ nhanh, đi ngược gió... và nhanh chóng biến mất trong vài phút khi các yếu tố nguyên nhân này dịu đi.
3. Biện pháp chẩn đoán sớm
Dựa trên sự có mặt của các tác nhân có nguy cơ và triệu chứng để phân tầng khả năng mắc bệnh, từ đó lựa chọn các trắc nghiệm đánh giá giải phẫu và chức năng phù hợp, bao gồm:Điện tâm đồ gắng sức. Siêu âm tim gắng sức. Cộng hưởng từ. SPECT tưới máu cơ tim, PETChụp cắt lớp vi tính ĐMV có thuốc cản quang: giúp kiểm tra mức độ tắc nghẽn và vôi hóa mạch vành với khả năng loại trừ cao. Chụp mạch vành trực tiếp qua ống thông: thường được thực hiện khi bệnh nhân có xác suất mắc bệnh cao trên lâm sàng hoặc các xét nghiệm ban đầu chỉ ra nguy cơ cao; hoặc khi bệnh nhân cần can thiệp mạch vành. Bác sĩ sẽ đưa một ống nhỏ vào trong mạch máu ở tay hay ở đùi, đẩy lên tim sau đó bơm thuốc cản quang để xem mạch máu nuôi tim có bị tắc nghẽn hay không. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.
Điện tâm đồ gắng sức là một trong các xét nghiệm lâm sàng giúp chẩn đoán bệnh mạch vành
4. Phương pháp điều trị
Điều trị bệnh mạch vành bằng phương pháp nào phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ và thể bệnh. Điều trị nền tảng trong các giai đoạn của bệnh là: thay đổi lối sống, kiểm soát các bệnh đi kèm, điều trị bằng thuốc.Điều trị tái thông mạch bằng các biện pháp hiện đại như nong bóng, đặt stent mạch vành nhằm tái lưu thông dòng máu đến cung cấp oxy cho cơ tim bị tổn thương có thể hạn chế được các biến cố về sau, cải thiện triệu chứng, giảm tỷ lệ tử vong và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. | vinmec | 940 |
Những điều cần biết về xạ trị điều biến thể tích cung tròn (VMAT)
1. Xạ trị điều biến thể tích cung tròn là gì?
Xạ trị điều biến thể tích cung tròn (Volumetric Modulated Arc Therapy - VMAT) hay Công nghệ xạ trị Rapid. Arc® là một hình thức Xạ trị điều biến liều tiên tiến, có khả năng phân phối liều theo hình thức “chạm trổ 3D” vô cùng chính xác với góc quay 360 độ của giàn phân liều trong điều trị đơn hoặc đa cung.Kỹ thuật xạ trị điều biến thể tích cung tròn có khả năng cung cấp liều xạ trị cho toàn bộ não với việc bảo tồn vùng hồi hải mã, đồng thời tích hợp liều xạ trị vào thẳng nhân di căn để đạt được liều xạ tương đương xạ phẫu cho các ca ung thư đầu cổ.Với các phương pháp Xạ trị điều biến liều thông thường, các loại máy xạ trị phải xoay nhiều lần xung quanh bệnh nhân hoặc hệ thống phải dừng lại liên tục để có thể điều trị khối u từ nhiều góc độ khác nhau. Đối với kỹ thuật xạ trị VMAT / Rapid. Arc, liều xạ trị có thể cung cấp cho toàn bộ khối u chỉ trong một vòng xoay 360 độ và quy trình này thường chỉ mất chưa tới 2 phút.Công nghệ xạ trị Rapid. Arc sử dụng một phần mềm đặc biệt và máy gia tốc tuyến tính hiện đại từ Varian để cung cấp các phương pháp điều trị ung thư đầu cổ bằng Xạ trị điều biến liều nhanh hơn đến 8 lần so với những kỹ thuật khác trước đó. Thuật toán của hệ thống đảm bảo tính chính xác gần như tuyệt đối trong việc điều trị, từ đó dự phòng các mô khỏe mạnh xung quanh một cách tối ưu nhất.Rapid. Arc là Công nghệ xạ trị được sáng chế với những cải tiến phần mềm cần thiết để có thể sử dụng cùng với công nghệ xử lý do Varian sản xuất. Rapid. Arc bao gồm hai thành phần:Lập kế hoạch điều trị. Thực hiện điều trị, áp dụng cho cả bệnh nhân xạ trị và xạ phẫu.Kỹ thuật Xạ trị điều biến thể tích cung tròn VMAT khác với các kỹ thuật hiện có như Xạ trị điều biến liều dạng xoắn ốc hay Xạ trị điều biến liều cung tròn (IMAT), bởi vì kỹ thuật này cung cấp liều cho toàn bộ thể tích cần điều trị, thay vì chia ra theo từng lát cắt. Hơn nữa, thuật toán lập kế hoạch điều trị đảm bảo độ chính xác của quá trình phân liều, đồng thời giúp giảm thiểu liều chiếu vào các mô khỏe mạnh xung quanh.Công nghệ xạ trị Rapid. Arc là một tiến bộ vượt bậc từ Hệ thống y tế Varian, giúp cải thiện sự tuân thủ liều, đồng thời rút ngắn thời gian điều trị. Rapid. Arc sử dụng một hệ thống ống chuẩn trực đa lá (Multileaf Collimator - MLC), có thể tùy biến tốc độ ra liều và tốc độ của giàn phân liều để đạt được chất lượng cao nhất trong quá trình phân bố liều. Bên cạnh đó, việc lập kế hoạch với Rapid. Arc vô cùng nhanh chóng, đơn giản và chính xác. Nhân viên y tế có thể nhanh chóng lên kế hoạch điều trị chất lượng cao với phương pháp xạ trị điều biến liều và thực hiện tiến trình điều trị với công nghệ Rapid. Arc chỉ trong một thời gian ngắn.
Đo liều kiểm tra chất lượng kế hoạch trước khi tiến hành xạ trị điều biến thể tích cung tròn
2.2.1. Xạ trị điều biến thể tích cung tròn hiện đang là kỹ thuật xạ trị tối ưu nhất hiện nay cho các khối u ung thư vùng đầu mặt cổ. Kỹ thuật xạ trị VMAT nổi bật với các ưu điểm:Thời gian điều trị nhanh hơn hẳn so với xạ trị thông thường.Tia xạ tập trung theo hình dạng và kích thước khối u.Các mô lành tính xung quanh không bị ảnh hưởng bởi tia xạ.Liều xạ được tập trung nâng cao, giúp tăng cường hiệu quả điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ.Cho phép thực hiện với các ca ung thư phức tạp với hiệu quả cao.Phương pháp này đặc biệt thích hợp với bệnh nhân ung thư đầu cổ, vùng chậu, ung thư não, những nơi có nhiều cơ quan quan trọng và dễ bị ảnh hưởng trong quá trình xạ trị. Đây là kỹ thuật cao cấp, cần được thực hiện bởi chuyên gia nhiều kinh nghiệm và quy trình hội chẩn rất khắt khe để có thể đưa ra kế hoạch và phương án điều trị đúng đắn.2.2. Đối tượng chỉ định. Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư vùng đầu cổ (vòm hầu, hốc miệng) hoặc ung thư vùng chậu (gồm trực tràng, tử cung, cổ tử cung) trong giai đoạn tiến triển tại chỗ tại vùng không phẫu thuật được.2.3.Khoa Ung bướu hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế, áp dụng mô hình tiếp cận đa chuyên khoa trong chẩn đoán, lựa chọn phác đồ điều trị thích hợp cho từng bệnh nhân, góp phần chăm sóc người bệnh toàn diện.Được trang bị đầy đủ các mô thức trong điều trị ung thư: Từ phẫu thuật, xạ trị, hoá trị, điều trị đau và chăm sóc giảm nhẹ.Việc chẩn đoán được thực hiện cẩn trọng với đầy đủ các chẩn đoán cần thiết: Xét nghiệm máu, chụp X- quang, siêu âm, chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm tủy huyết đồ, tủy đồ, thực hiện sinh thiết, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chẩn đoán bằng sinh học phân tử.Quá trình điều trị cho từng bệnh nhân được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa: Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm cận lâm sàng, Tim mạch, Khoa Sản phụ, Khoa nội tiết, Khoa Phục hồi chức năng, Khoa tâm lý, Khoa Dinh dưỡng, Khoa Điều trị đau và chăm sóc giảm nhẹ, nhằm mang đến cho người bệnh phác đồ chữa trị tối ưu với chi phí hợp lý nhất.com
Hội thảo ứng dụng công nghệ cao trong điều trị xạ trị ung thư | vinmec | 1,051 |
Bệnh chấy ở trẻ em và những điều ba mẹ cần lưu ý
Bệnh chấy ở trẻ em rất dễ bắt gặp ở các bạn nhỏ từ 3 tuổi đến 10 tuổi. Đối với trẻ nhỏ, việc sinh hoạt ở trường lớp với những giờ ngủ trưa cùng nhau khiến cho chấy lây lan từ bé này sang bé khác. Chấy sống kí sinh ở trên da đầu gây nên tình trạng ngứa ngáy và có thể khiến da bị nhiễm khuẩn hoặc bị chàm hóa. Chính vì vậy, những cách điều trị chấy ở trẻ em hiện đang là mối bận tâm hàng đầu của các bậc phụ huynh.
1. Làm thế nào để phát hiện bệnh chấy ở trẻ em?
Chấy hay còn được gọi bằng một cái tên khác là chí (Pediculus humanus capitis). Đây là một loại động vật có kích thước rất bé chỉ bằng hạt thanh long, thường sống ký sinh ở da đầu. Chấy có màu nâu hoặc màu xám. Chúng sinh trưởng và tồn tại bằng cách bám chặt vào trong từng sợi tóc và hút màu ở trên da đầu. Khi chấy cắn sẽ gây ra tình trạng ngứa trên da đầu, làm cho nguy cơ bị bội nhiễm vi khuẩn và bị chàm hóa tăng cao hơn.
Chấy cái thường sinh sản với tốc độ rất nhanh. Tính trong một vòng đời, chúng có thể sinh sản được đến 150 trứng. Nếu không kịp thời loại bỏ, trứng chấy sẽ nở ra thành con chỉ trong khoảng từ 7 ngày đến 10 ngày. Tình trạng chấy xuất hiện ở trẻ em không phải là do ba mẹ gội đầu cho con không sạch mà có thể là do bé bị lây từ các bạn cùng lớp khi đi học. Tỷ lệ bị mắc chấy cao nhất thường ở trẻ có độ tuổi từ 3 đến 10. Các bé có thể lây chấy cho nhau khi chơi, ngủ hoặc để chung đồ với nhau.
Nếu bé thường xuyên gãi ngứa ở trên đầu thì ba mẹ có thể thực hiện cách sau để phát hiện xem bé có đang bị chấy không. Khi thực hiện, bạn nên tìm khu vực có nguồn ánh sáng tốt và sử dụng kính lúp hoặc kính phóng to để phát hiện bệnh chấy ở trẻ em được dễ hơn.
1.1. Bước 1: Nhận diện các dấu hiệu bé bị nhiễm chấy
Thông thường, các bé khi bị nhiễm chấy sẽ có các triệu chứng sau:
Da đầu bị nhột nhột, bé sẽ cảm nhận được có cái gì đó đang di chuyển ở trên tóc.
Bé thường xuyên sử dụng tay để gãi hoặc chà xát vùng da đầu, nhất là các khu vực ở phía sau đầu và quanh tai.
Các vết loét xuất hiện ở trên da đầu thường là do trẻ gãi quá nhiều.
Trẻ hay bị cáu gắt và khó chịu nhiều hơn trước.
1.2. Bước 2: Tìm chấy cho bé khi tóc khô
Mẹ có thể chia tóc ra thành từng phần nhỏ để dễ dàng nhìn thấy chấy ở trên đầu bé. Mẹ nên kiểm tra kỹ phần tóc ở phía sau đầu và vùng quanh tai của bé. Chấy rất khó phát hiện vì kích thước của chúng khá nhỏ và tốc độ di chuyển cũng rất nhanh. Tuy nhiên, trong quá trình đó, mẹ có thể phát hiện trứng chấy rất dễ dàng.
Trứng chấy thường có hình dạng túi nhỏ giọt nước màu trắng hoặc hơi vàng. Chúng sẽ bám vào các sợi tóc ở gần sát da đầu. Trứng chấy thường bám khá chắc vào các sợi tóc nên mẹ sẽ gặp khó khăn khi loại bỏ chúng. Thông thường, trứng chấy khi còn sống sẽ bám vào phần tóc ở sát da đầu còn trứng đã nở sẽ nằm ở phần tóc xa da đầu.
1.3. Bước 3: Tìm chấy khi tóc đang ướt
Mẹ cũng có thể sử dụng các loại lược chải chấy chuyên dụng để tìm chấy cho bé khi tóc của con đang ướt. Loại lược này có được thiết kế với phần răng lược đặt sát nhau. Để thực hiện cách làm này, đầu tiên mẹ cần làm ướt tóc bé từ phần chân tóc cho đến phần ngọn. Nếu trên đầu bé có chấy, khi chải trứng chấy sẽ bám vào trên răng lược. Sau khi chải một lượt, mẹ nên lắc lượt ra bát nhựa trắng để có thể phát hiện được chấy một cách dễ dàng hơn.
Khi mẹ xác định được bé đang bị chấy thì cần phải kiểm tra tất cả các thành viên khác vì bé có thể lây chấy qua cho mọi người. Điều trị chấy cho các thành viên ở trong gia đình sẽ giúp bé điều trị chấy nhanh chóng và hiệu quả hơn.
2. Những phương án điều trị bệnh chấy ở trẻ em
Bệnh chấy ở trẻ em là một vấn đề mà các ba mẹ thường rất quan tâm. Khi con nhỏ đi học, sinh hoạt chung cùng các bạn ở trên trường sẽ rất dễ lây cho nhau. Một số giải pháp sau đây sẽ giúp mẹ giải quyết vấn đề này cho các bé:
2.1. Sử dụng các sản phẩm điều trị chấy chuyên dụng
Trên thị trường hiện có rất nhiều dòng sản phẩm chuyên dụng điều trị bệnh chấy ở trẻ em. Những sản phẩm này có thể là thuốc điều trị dạng kem bôi, dầu gội hoặc dầu xả. Trước khi mua và sử dụng, mẹ cần đọc kỹ bảng thành phần và cả cách sử dụng.
Khi sử dụng thuốc bôi, mẹ cần chuẩn bị thêm một chiếc khăn quấn ở xung quanh vai của bé và lấy thêm một chiếc khăn che mặt lại để thuốc không dính vào vùng mắt của con. Mẹ cần đeo thêm găng tay cao su khi bôi thuốc nếu trên tay có các vết thương hở. Sau khi bôi thuốc, mẹ massage da đầu cho bé thật nhẹ nhàng đẻ thuốc có thể thấm đều từ chân cho đến ngọn tóc và trên toàn bộ da đầu.
Trong quá trình đó, mẹ có thể thấy được chấy bị rơi ra khỏi tóc của con. Nên để thuốc ở trên tóc của bé khoảng 10 phút rồi mới gội sạch lại với nước tùy theo hướng dẫn của từng dòng sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất. Khi sử dụng những loại thuốc trị chấy không kê đơn, mẹ cần lưu ý đến các vấn đề sau:
Không nên sử dụng thuốc điều trị thường xuyên hoặc nhiều hơn so với hướng dẫn đi kèm.
Trong quá trình điều trị, không sử dụng nhiều loại thuốc trị chấy khác nhau.
Không sử dụng thuốc ở trên phần lông mi, lông mày hoặc những khu vực ở gần mắt.
Không dùng thuốc khi da đầu đang có vết thương hở.
Không dùng cho các bé dưới 2 tháng tuổi.
2.2. Sử dụng lược chải chấy chuyên biệt
Bên cạnh thuốc điều trị bệnh chấy ở trẻ em thì lược chải chấy cũng là một phương pháp được các bà và các mẹ áp dụng khá phổ biến. Mẹ có thể sử dụng lược chải chấy cùng với những sản phẩm điều trị chuyên dụng khác để tăng hiệu quả. Đây được xem là một phương pháp khá an toàn nếu mẹ lo lắng các hóa chất có ở trong thuốc có thể làm ảnh hưởng đến sức khỏe của con.
Một lưu ý quan trọng nhất chính là mẹ cần phải tìm được một chiếc lược chải chấy thật tốt. Mẹ nên ưu tiên chọn thiết kế lược chải chấy chuyên dụng được làm từ kim loại. Mẫu lược này được thiết kế với các răng lược khá dài và mịn được đặt xếp cạnh nhau. Thời gian cho mỗi lần chải chấy trên đầu bé sẽ tùy thuộc vào chất tóc hiện tại của con.
Sau khi hoàn tất quá trình chải chấy cho con, mẹ hãy gội sạch đầu bé. Sau đó, mẹ vệ sinh lược chải chấy vừa sử dụng và giặt sạch quần áo của hai mẹ con mặc trong quá trình chải. Mẹ có thể áp dụng phương pháp này hàng ngày hoặc 2 ngày/lần cho đến khi không còn chấy ở trên da đầu của con trong khoảng hai tuần. | medlatec | 1,379 |
Có được uống thuốc đau đầu khi mang thai?
Trong suốt thời gian mang thai, nhiều chị em phải chịu đựng những cơn đau đầu, đau nửa đầu dai dẳng. Vậy các bà bầu có được uống thuốc đau đầu khi mang thai không? Liệu việc uống thuốc giảm đau đầu có ảnh hưởng tới thai nhi không?
1. Bà bầu có được uống thuốc đau đầu khi mang thai không?
Thống kê cho thấy có tới 26% thai phụ bị đau đầu do căng thẳng với những triệu chứng như: Đau mơ hồ, đau nửa đầu hoặc cả 2 bên, đau buốt ở 1 hoặc cả 2 mắt,...Kiểm soát các cơn đau đầu trong và sau khi mang thai là rất cần thiết. Điều này giảm thiểu sự khó chịu về thể chất và tinh thần cho người mẹ để tránh những nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe mẹ và bé. Tuy nhiên, lựa chọn loại thuốc giảm đau đầu như thế nào thì không phải ai cũng nắm rõ.Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, phụ nữ mang thai nên được hướng dẫn các phương pháp điều trị phi y tế. Đó là: Nghỉ ngơi đầy đủ, chườm lạnh, chườm nóng, xoa bóp, tập thể dục, vật lý trị liệu,... Trong trường hợp cần dùng thuốc giảm đau đầu, thai phụ cần tham vấn ý kiến bác sĩ để được chỉ định sử dụng các loại thuốc phù hợp.Uống thuốc đau đầu có ảnh hưởng đến thai nhi không? Các loại thuốc có thể ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi. Nếu có thể, tốt nhất mẹ bầu nên tránh tất cả các loại thuốc trong 3 tháng đầu của thai kỳ (từ tuần thứ 4 - tuần thứ 10) vì đây là giai đoạn dễ xảy ra dị tật cho thai nhi nhất. Tuy nhiên, một số loại thuốc giảm đau vẫn có thể được chỉ định cho mẹ bầu sử dụng (nếu lợi ích của thuốc cho mẹ lớn hơn nguy cơ cho thai nhi). Tất nhiên, điều quan trọng nhất là thai phụ không được tự ý mua thuốc điều trị mà cần đi khám và tham vấn ý kiến của bác sĩ.
2. Phụ nữ mang thai đau đầu uống thuốc gì?
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định cho thai phụ sử dụng các loại thuốc giảm đau đầu sau:2.1 Paracetamol. Nếu cần uống thuốc đau đầu khi mang thai, các thai phụ có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng Paracetamol. Loại thuốc này cũng có thể sử dụng cho con bú vì có độ an toàn khá cao. Tuy nhiên, như nhiều loại thuốc khác, bà bầu nên hạn chế tới mức tối đa việc phải sử dụng thuốc này. Nguyên nhân vì đã có một số dữ liệu cho thấy trẻ em có phơi nhiễm kéo dài với thuốc trong thai kỳ có thể tăng tỷ lệ hen suyễn, gặp các vấn đề về hành vi, chậm phát triển vận động và giao tiếp.2.2 Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)Các kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, diclofenac,... không nên sử dụng trong 3 tháng đầu của thai kỳ và không dùng sau tuần thứ 30 của thai kỳ, vì có thể gây một số ảnh hưởng tới sức khỏe của thai nhi. Trong những thời điểm đó, chỉ dùng thuốc khi có chỉ định bắt buộc phải sử dụng của bác sĩ.Các bác sĩ cũng khuyến cáo mẹ bầu nên dùng thuốc với liều lượng thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Nguyên nhân vì việc sử dụng NSAID có thể làm gia tăng nguy cơ sảy thai trong 3 tháng đầu thai kỳ. Tuy nhiên, loại thuốc này có thể sử dụng an toàn trong thời kỳ cho con bú vì lượng thuốc đi qua sữa mẹ là rất ít.2.3 Thuốc giảm đau Opioid. Các tài liệu y tế cho thấy thuốc giảm đau Opioid (codein, tramadol, dihydrocodeine và morphin) nên tránh sử dụng ở bất kỳ giai đoạn nào trong thai kỳ. Nếu bắt buộc phải sử dụng, chỉ dùng dưới sự hướng dẫn và kiểm soát chặt chẽ của bác sĩ.
3. Biện pháp thư giãn, giảm đau đầu không dùng thuốc cho bà bầu
Việc uống thuốc đau đầu khi mang thai chỉ là lựa chọn cuối cùng. Tốt nhất khi bị đau đầu, mẹ bầu trước tiên nên áp dụng các bí kíp kiểm soát cơn đau theo kinh nghiệm dân gian. Nhờ vậy, thai nhi sẽ không phải chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Bà bầu có thể tham khảo một vài bí kíp kiểm soát các cơn đau đầu sau đây:Thư giãn tinh thần: Mẹ bầu nên cố gắng giữ cho tinh thần thoải mái và thư giãn trong suốt thời gian mang thai. Tắm nước nóng chính là một trong những phương pháp thư giãn, giảm nhức đầu hiệu quả. Bên cạnh đó, bà bầu có thể thử uống 1 cốc trà gừng ấm, dành thêm thời gian nghỉ ngơi. Sau khoảng 15 - 30 phút, cơn đau đầu sẽ dịu đi đáng kể, tinh thần của bạn cũng trở nên thoải mái, vui vẻ hơn. Ngoài ra, chị em cũng có thể sử dụng các loại túi chườm hoặc tinh dầu giúp tinh thần thư giãn, giảm nhức đầu;Sinh hoạt lành mạnh: Mẹ bầu nên dành thêm thời gian vận động, tập luyện thể dục vừa sức. Thói quen này giúp giải tỏa áp lực, căng thẳng thần kinh và hỗ trợ việc sinh nở dễ dàng hơn. Một số bộ môn vận động phù hợp với phụ nữ mang thai là đi bộ, thiền, yoga,...;Dinh dưỡng cân bằng: Để kiểm soát tình trạng đau đầu khi mang thai, mẹ bầu nên quan tâm xây dựng cho mình 1 chế độ dinh dưỡng khoa học. Những thực phẩm có tác dụng kiểm soát cơn đau đầu hiệu quả là quả anh đào, khoai tây,... Mẹ bầu có thể bổ sung chúng vào thực đơn dinh dưỡng hằng ngày. Đồng thời, để hỗ trợ quá trình vận chuyển máu lên não, thai phụ nên ưu tiên đưa những thực phẩm giàu sắt vào chế độ ăn uống của mình.Có thể thấy, mẹ bầu không nên uống thuốc đau đầu khi mang thai một cách bừa bãi, vì điều này có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Nếu đã áp dụng các biện pháp trị liệu tại nhà nhưng không hiệu quả, thai phụ có thể đi khám để được bác sĩ tư vấn dùng loại thuốc phù hợp với liều lượng tối ưu. | vinmec | 1,127 |
Vai trò của thuốc Misoprostol trong sản khoa
Thuốc Misoprostol có tác dụng tương tự Prostaglandin E1, ngoài tác dụng là bảo vệ niêm mạc dạ dày, ức chế dịch tiết acid dạ dày, thuốc còn gây kích thích tử cung co bóp nên được sử dụng rất nhiều trong sản khoa.
1. Tác dụng chính của thuốc Misoprostol
Thuốc Misoprostol đóng vai trò quan trọng trong sản khoa và điều này được khẳng định qua các công dụng chính như sau:
Hỗ trợ quá trình sinh sản của phụ nữ: thúc đẻ, làm giãn tử cung, khởi phát cơn chuyển dạ;
Misoprostol còn được dùng để ngăn ngừa và khắc phục biến chứng băng huyết sau sinh. Ngoài ra thuốc cũng có thể được ứng dụng trong các trường hợp phá thai nội khoa, chấm dứt thai kỳ trong 3 tháng cuối của thai kỳ đối với các trường hợp thai lưu, thai dị tật;
Công dụng khác: ngăn ngừa biến chứng viêm loét dạ dày do tác dụng phụ của các thuốc kháng viêm không steroid (nhóm NSAIDs như naproxen, ibuprofen, aspirin), nhất là trong những trường hợp bệnh nhân đã từng bị viêm loét. Khi được đưa vào cơ thể, Misoprostol sẽ giúp làm giảm lượng axit có trong dịch vị, từ đó bảo vệ lớp mô trong niêm mạc dạ dày.
Thuốc Misoprostol có thể dẫn tới những tác dụng phụ như sau:
Đau đầu, chóng mặt, tụt huyết áp;
Đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt, chảy máu âm đạo;
Đầy hơi, đau bụng, táo bón, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy từ nhẹ đến nặng;
Viêm tụy;
Mệt mỏi, suy nhược cơ thể, bệnh lý thần kinh ngoại biên, trầm cảm.
2. Thuốc Misoprostol dùng theo cách nào?
2.1. Dùng Misoprostol cho mục đích chuyển dạ
Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), có 2 lưu ý khi dùng Misoprostol trong trường hợp khởi phát chuyển dạ:
Dùng cho những phụ nữ thai kỳ phát triển đủ tháng và chưa có tiền căn mổ bắt thai;
Dùng để chấm dứt thai kỳ đối với các trường hợp thai chết lưu trong vòng 3 tháng cuối thai kỳ hoặc thai nhi bị dị tật bẩm sinh.
Trong cả 2 khuyến cáo nêu trên, liều dùng được quy định là 25mcg Misoprostol đường uống dùng mỗi 2 giờ, còn đối với đường đặt âm đạo thì là 25mcg mỗi 6 giờ.
2.2. Dùng Misoprostol cho mục đích phòng ngừa băng huyết sau sinh
Việc sử dụng Oxytocin theo đường tĩnh mạch để phòng ngừa biến chứng băng huyết sau sinh được cho là hiệu quả hơn so với Misoprostol đường uống. Tuy nhiên đối với trường hợp Oxytocin không sẵn có thì liệu pháp Misoprostol sẽ được chỉ định thay thế để làm co hồi tử cung, giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm này. Khi đó liều dùng Misoprostol đường uống sẽ là 600mcg.
Đặc biệt Misoprostol còn là phương pháp giúp khắc phục tình trạng băng huyết sau sinh khi mà Oxytocin không đạt hiệu quả.
Nếu nhận thấy hiện tượng băng huyết sau sinh không thuyên giảm sau khi đã dùng thuốc, thậm chí còn trở nên nghiêm trọng hơn thì người nhà sản phụ nên thông báo ngay cho bác sĩ để được cấp cứu kịp thời.
2.3. Dùng Misoprostol cho mục đích phá thai
Ở trường hợp phá thai dưới 9 tuần tuổi: dùng Mifepristone với một lượng khoảng 200 mg, sau khoảng 24 - 48 giờ tiếp tục dùng thêm 800 mcg Misoprostol theo đường ngậm dưới lưỡi hoặc ngậm áp má;
Đối với thai từ 9 - 12 tuần: uống Mifepristone với liều lượng 200 mg, sau 36 - 48 tiếng dùng tiếp 800mcg Misoprostol đặt âm đạo, tiếp theo mỗi 3 giờ, ngậm Misoprostol dưới lưỡi với liều 400 mcg (dùng tối đa là 5 liều);
Ở thai nhi sau 12 tuần tuổi: ban đầu dùng 200 mg Mifepristone, 36 - 48 giờ tiếp theo dùng thêm 800 mcg Misoprostol theo đường đặt âm đạo, mỗi 3 giờ tiếp theo đặt 400 mcg Misoprostol dưới lưỡi (tối đa 5 liều) cho đến khi sảy thai.
Thủ tục chuẩn bị phá thai ngoại khoa: trước khi tiến hành thủ thuật phá thai bác sĩ có thể dùng Misoprostol hoặc que nong ống cổ tử cung để làm giãn nở cổ tử cung. Đối với chỉ định dùng Misoprostol có thể dùng duy nhất 1 liều 400mcg, hoặc đặt âm đạo 3 giờ hoặc ngậm dưới lưỡi 2 giờ trước khi thực hiện thủ thuật phá thai.
3. Chống chỉ định dùng Misoprostol cho những trường hợp nào?
Thuốc Misoprostol không được chỉ định dùng cho các đối tượng sau:
Bệnh nhân bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
Tuyệt đối không dùng Misoprostol cho phụ nữ có thai mà không có ý định phá thai, bởi vì thuốc sẽ gây nguy hiểm cho thai nhi, thậm chí là dẫn đến sảy thai. Ngoài ra đã có trường hợp sử dụng Misoprostol gây lưu thai, dị tật bẩm sinh, sảy thai. Vì vậy thuốc cần được dùng theo hướng dẫn và chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa;
Thận trọng sử dụng Misoprostol cho những trường hợp mắc các bệnh lý về tim mạch, bệnh mạch máu não, viêm ruột, hội chứng ruột kích thích, tiêu chảy nặng và các vấn đề khác về đường ruột;
Không được dùng Misoprostol cho những trường hợp thai phụ mang đa thai, nguy cơ cao bị vỡ tử cung do có sẹo mổ từ lần mổ trước;
Misoprostol không dành cho phụ nữ đang cho con bú vì thành phần của thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ, khiến trẻ dễ bị tiêu chảy;
Misoprostol không dành cho phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản hoặc nữ giới đang có kế hoạch mang thai, trừ trường hợp người bệnh đang dùng nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và có thể bị biến chứng viêm loét dạ dày do tác dụng phụ của nhóm thuốc này.
4. Cách xử trí khi quên 1 liều hoặc dùng quá liều thuốc Misoprostol
Nếu người bệnh quên dùng 1 liều Misoprostol, hãy dùng ngay khi vừa nhớ ra trong thời gian sớm nhất. Tuy nhiên nếu thời điểm này đã rất gần với liều dùng thuốc tiếp theo thì hãy dùng theo đúng kế hoạch, không uống bù gấp đôi liều thuốc.
Ngoài ra không được để thuốc gần với tầm với của trẻ. Misoprostol cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát có nhiệt độ dưới 30 độ C, không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. | medlatec | 1,092 |
Hội chứng Savant là gì?
Hội chứng Savant được phát hiện đầu tiên vào năm 1887 và hiện nay vẫn còn là một điều bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu trong việc tìm ra phương pháp điều trị hữu hiệu. Hãy cùng
1. Định nghĩa Hội chứng Savant
Hội chứng bác học - Savant syndrome là một hội chứng không được xếp vào danh sách về rối loạn tinh thần nhưng nó lại gây ra những tác động đến cuộc sống của người mang hội chứng này. Đây là một hội chứng rất hiếm hay còn được gọi là hội chứng thiên tài. Gọi là hội chứng thiên tài vì người mang hội chứng sẽ có những khả năng hết sức đặc biệt mà người bình thường không có. Họ có những khả năng thiên bẩm vô cùng tuyệt diệu về một lĩnh vực nào đó trong cuộc sống. Các khả năng mà một người mang hội chứng Savant có thể có là trí nhớ thần kỳ, tính toán nhanh, thiên phú về các lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, âm nhạc,... và một số đó lại có khả năng thiên bẩm về ngôn ngữ.Người mang hội chứng Savant thường có khả năng mắc một trong những hội chứng đi kèm như hội chứng Asperger gây ra khó khăn trong việc xác định cảm xúc bản thân và thiết lập các mối quan hệ. Hội chứng Rett gây khó khăn trong vận động. Rối loạn tự kỷ là hội chứng gây ra các vấn đề về hành vi và hội chứng Heller làm cho người mang hội chứng co giật hoặc trí tuệ không phát triển.Nhưng không phải tất cả những người mang hội chứng Savant sẽ có các hội chứng khác nêu trên. Một số người mắc hội chứng này nhưng vẫn hoàn toàn bình thường về cảm xúc và hành vi.
2. Tác nhân gây ra hội chứng Savant
Nguyên nhân gây ra hội chứng Savant được xác định là do các rối loạn thần kinh gây ra, chúng bao gồm:Yếu tố di truyền chứa hầu hết đại đa số các trường hợp mang hội chứng Savant. Ngoài ra, các chấn thương liên quan đến đầu và hệ thần kinh cũng có thể dẫn đến tình trạng này. Bên cạnh đó, yếu tố liên quan đến nội tiết tố testosterone cũng được xem là một trong những tác nhân gây ra hội chứng Savant. Ngoài yếu tố gây ra hội chứng trên thì một số yếu tố sau cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc hội chứng, bao gồm: giới tính, các dị tật bẩm sinh, trẻ em sinh non hoặc sinh nhẹ cân,...
3. Biểu hiện, chẩn đoán và điều trị hội chứng chứng savant
Một số biểu hiện của hội chứng Savant bao gồm: gặp vấn đề về rối loạn ngôn ngữ, thiếu tự tin, tinh thần và thể chất kém phát triển, trí thông minh hạn chế nhưng lại có những năng lực đặc biệt về một lĩnh vực nhất định, có vấn đề về hành vi và não bộ có những phát triển bất thường,...Đây là hội chứng chứ không được xem là một căn bệnh, vì vậy chưa có phương thức chẩn đoán đặc thù cho hội chứng này. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ có thể chỉ định để dùng một số phương pháp để xác định các yếu tố bất thường bao gồm thực hiện các xét nghiệm và chụp não, chụp CT...Hiện nay chưa có phương án điều trị và thuốc đặc trị cụ thể cho người mang hội chứng Savant. Các phương án can thiệp chỉ nhắm vào việc làm thuyên giảm ảnh hưởng do hội chứng mang lại như các can thiệp bằng nhóm hỗ trợ dưới sự hỗ trợ của thành viên gia đình, các chương trình giáo dục đặc biệt, các liệu pháp về tâm lý giúp cho người mang hội chứng hòa nhập với cộng đồng.Hội chứng Savant vẫn còn là một điều bí ẩn đối với lĩnh vực y tế và khoa học. Tuy nhiên, người mang bệnh vẫn có thể tận hưởng cuộc sống nếu được hỗ trợ phù hợp và kịp thời. Bên cạnh đó, những người thân hãy hỗ trợ giúp đỡ họ để họ phát huy những năng lực đặc biệt của họ vào sự phát triển của xã hội. | vinmec | 727 |
Giang mai: dấu hiệu và phương pháp xét nghiệm phát hiện bệnh phổ biến
Trong số các bệnh lây nhiễm qua đường tinh dục, giang mai là một trong số những bệnh nguy hiểm và đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh nhất. Bệnh có khả năng dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời.
1. Bệnh Giang mai là gì?
Giang mai là dạng bệnh nhiễm khuẩn do một loại xoắn khuẩn tên Treponema Pallidum gây ra. Tương tự như HIV, giang mai cũng có thể lây truyền qua những con đường như đường máu hay đường tình dục. Khi quan hệ không sử dụng các biện pháp bảo vệ sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn giang mai xâm nhập trực tiếp vào cơ thể.
Ngoài ra, sự tiếp xúc với dịch tiết từ các vết xước trên da hay niêm mạc tổn thương do giang mai cũng là một con đường lây nhiễm bệnh.
Thai nhi có thể bị lây truyền bệnh của mẹ từ tháng thứ 4 của thai kỳ trở đi, khi xoắn khuẩn giang mai qua dây rốn xâm nhập máu bào thai.
Theo thống kê cho thấy, phụ nữ có tỉ lệ cao mắc các bệnh tình dục hơn so với nam giới bởi cấu tạo dạng mở của bộ phận sinh dục nữ. Cũng chính vì vậy mà nếu không được điều trị kịp thời, bệnh ở nữ giới có thể dẫn đến những tổn thương nghiêm trọng như phát ban ngoài da, đau nhức cơ xương, viêm loét bộ phận sinh dục và thậm chí ảnh hưởng đến cả nội tạng.
2. Các giai đoạn của bệnh giang mai cùng triệu chứng đi kèm
Bệnh thường sẽ trải qua thời gian ủ bệnh và phát bệnh trong vòng 90 ngày, được chia thành 3 giai đoạn.
2.1. Giai đoạn 1
Trong khoảng 3 tuần đầu tiên là thời gian ủ bệnh. Qua khoảng thời gian này, cơ thể người bệnh sẽ bắt đầu có những triệu chứng đầu tiên của săng và hạch.
Vị trí thường gặp nhất của bệnh là ở niêm mạc sinh dục. Đây là một vết trợt nông, không có gờ nổi cao, có thể là hình bầu dục hoặc hình tròn với kích thường từ 0,5 - 2 cm, đáy săng có màu đỏ tươi, bóp không đau và có nền cứng (nên còn được gọi là săng cứng).
Săng giang mai thường thấy ở môi lớn, môi bé hoặc mép âm hộ đối với nữ giới và ở bìu, quy đầu, miệng sáo hoặc dương vật đối với nam giới. Tuy nhiên, không chỉ có ở niêm mạc sinh dục, săng cũng có thể xuất hiện ở môi, miệng, lưỡi,...
Sau khi có săng khoảng từ 5 - 6 ngày sẽ bắt đầu xuất hiện hạch. Hạch sưng to xuất hiện thành chùm ở vùng bẹn, trong đó có hạch chúa là một hạch to nhất.
2.2. Giai đoạn 2
Đây là giai đoạn khi mà bạn bắt đầu nhiễm bệnh. Giai đoạn này thường diễn ra sau khi có săng khoảng 45 ngày và có thể kéo dài trong 2 - 3 năm. Lúc này, người bệnh sẽ thấy các dấu hiệu trở nên nghiêm trọng hơn. Những vùng có vết sần bắt đầu hình thành và còn có hiện tượng nhiễm trùng.
Có thể xuất hiện tình trạng lở loét ở những phần da bị viêm loét và phỏng nước vùng da niêm mạc gây nguy hiểm. Không những thế, vết thương nổi mủ và ngày càng lan rộng do những phần da xung quanh bị tổn thương.
Người bệnh sẽ gặp phải những bất tiện trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày do hiện tượng nổi mủ và cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
2.3. Giai đoạn 3
Bệnh diễn tiến nặng nhất khi ở giai đoạn này. Không chỉ riêng bộ phận cơ quan sinh dục phải chịu tổn thương mà các bộ phận khác của cơ thể như cơ bắp, gan và tim cũng bắt đầu bị tấn công. Thậm chí, khi bệnh tấn công lên não sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương và dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm.
3. Một vài lưu ý cần ghi nhớ đối với người mắc bệnh giang mai
Như đã nói ở trên, bệnh giang mai khi đã tiến triển đến giai đoạn 3 thì rất nguy hiểm.
Để có thể giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác về tình trạng bệnh, bệnh nhân cần phải cung cấp đầy đủ thông tin về sức khỏe bản thân hiện tại cùng những tiền sử bệnh (nếu có).
Bên cạnh đó, với những thông tin được bệnh nhân cung cấp, bác sĩ sẽ có những hướng dẫn phù hợp để hạn chế tối đa việc lây lan bệnh cho những người thân xung quanh.
4. Những phương pháp xét nghiệm giang mai phổ biến hiện nay
Với sự phát triển của nền y học tiên tiến hiện nay, bệnh có thể được phát hiện và chẩn đoán chuẩn xác thông qua những phương pháp sau:
Xét nghiệm với kính hiển vi trường tối: thường được áp dụng ở giai đoạn khởi phát bệnh bởi lúc này vi khuẩn giang mai chưa thâm nhập vào máu của người bệnh.
Xét nghiệm với phản ứng sàng lọc RPR: những bệnh nhân giang mai ở giai đoạn 2 thường được chỉ định tiến hành sàng lọc theo phương pháp này.
Xét nghiệm bằng cách tìm kháng thể đặc hiệu: xét nghiệm được tiến hành theo 2 loại bao gồm xét nghiệm TPHA định tính và định lượng. Xét nghiệm định tính để sàng lọc và chẩn đoán lâm sàng bệnh giang mai. Bệnh nhân sau đó sẽ tiếp tục làm xét nghiệm định lượng để theo dõi nếu kết quả xét nghiệm định tính là dương tính. | medlatec | 970 |
Triệu chứng đau đại tràng có xu hướng tăng nhanh
Triệu chứng đau đại tràng thường xuất hiện khi bị viêm đại tràng. Dù ở mức độ cấp tính hay mạn tính, viêm đại tràng cũng gây đau và ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Nếu không có biện pháp điều trị kịp thời, hiệu quả, càng để lâu bệnh sẽ ngày càng nặng hơn và có thể gây ra biến chứng nguy hiểm.
1. Triệu chứng đau đại tràng
Triệu chứng đau đại tràng được biểu hiện qua nhiều cấp độ:
Khi bị giai đoạn cấp sẽ không có nhiều biểu hiện. Triệu chứng bệnh viêm đại tràng cấp tính gặp thường xuyên nhất là bị đau vùng bụng dưới rốn. Nếu bị vào buổi tối có thể gây mất ngủ, bình thường có thể bị đau hơi quặn ở những vùng nhỏ, có khi đau tất cả các đoạn đại tràng. Bụng cương cứng. Mỗi lần đi cầu hay bị mót, rặn.
Triệu chứng đau đại tràng thường xuất hiện khi bị viêm đại tràng
Tuy mới ở dạng viêm đại tràng cấp tính nhưng biểu hiện của chúng khá dữ dội và gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của người mắc bệnh. Những biến chứng có thể gặp khi bị viêm đại tràng cấp tính đó là suy kiệt cơ thể, viêm chảy máu đại tràng hay thủng đại tràng.
Ở giai đoạn viêm đại tràng mạn tính, người bệnh sẽ thấy đau thắt ở vùng bụng dưới, vị trí đau thường lệch xuống dưới rốn sau đó lan sang 2 bên mạn sườn.
Thói quen đai tiện bị thay đổi hoàn toàn: có thể hiểu là chứng rối loạn đại tiện gây rất nhiều bất lợi. Người bệnh không thể tự điều chỉnh thời gian đi ngoài và phải chịu đựng chứng đại tiện thất thường lúc thì bị táo bón lúc thì bị tiệu chảy. Khi đi thấy rõ trong phân có lẫn cả máu và chất nhầy.
Đau đại tràng gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và làm người bệnh khó chịu
Triệu chứng đau đại tràng kéo dài liên tục trong quá trình bị viêm đại tràng. Do đó người bệnh cần đi khám và điều trị sớm nhằm ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
2. Lời khuyên của các bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa
Để tránh nguy cơ mắc bệnh viêm đại tràng dẫn tới triệu chứng đau đại tràng ảnh hưởng tới sức khỏe, chúng ta cần tự trang bị cho mình những kiến thức và kinh nghiệm cần thiết giúp phòng ngừa bệnh.
– Cẩn trọng khi đi ăn ở ngoài, chỉ lựa chọn những địa điểm sạch, quán ăn hợp vệ sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
– Nên cẩn thận trong khâu chế biến thức ăn, nên nấu chín thức ăn. Tránh xa những món gỏi, đồ ăn tái sống.
– Không đi bơi ở những nguồn nước kém vệ sinh như ao, hồ, sông, thậm chí một số hồ bơi công cộng cũng không đảm bảo được nguồn nước sạch.
– Nếu thích ăn rau sống thì nên tự trồng, khi ăn cũng phải ngâm rửa kĩ để loại bỏ trứng giun, vi khuẩn. Tránh tuyệt đối các loại tiết canh.
Để phòng viêm đại tràng, chúng ta cần vệ sinh tay sạch sẽ trước khi ăn và chú trọng tới vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong ăn uống
– Nên vệ sinh đôi tay trước khi ăn vì tay chúng ta có chứa rất nhiều vi khuẩn khác nhau, chúng có thể là tác nhân gây ra các bệnh ở đường tiêu hóa.
– Chủ động khám sức khỏe định kỳ nhằm nắm được tình trạng sức khỏe và điều trị sớm các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể (nếu có bệnh). | thucuc | 639 |
Những cách tính sinh con trai phổ biến nhất
Hiện nay có rất nhiều phương pháp giúp các cặp vợ chồng lựa chọn giới tính thai nhi ngay từ trong bụng mẹ. Tham khảo ngay những thông tin dưới đây để biết 3 cách tính sinh con trai đang được nhiều người áp dụng rộng rãi.Những cách tính sinh con trai phổ biến nhất
Thụ thai đúng ngày rụng trứng làm tăng xác suất sinh con trai.
Tính sinh con trai theo lịch vạn sự và quẻ bát quái
Đây là 2 cách tính sinh con trai của người Trung Quốc, được cho là có kết quả cao nhất.
Tính theo lịch vạn sự
Phương pháp này tính theo tuổi của mẹ và tháng thụ thai theo lịch âm. Ví dụ tuổi âm lịch của mẹ là 25, bạn tìm đến dòng 25 và xem giới tính của con tương ứng với các cột tháng thụ thai từ tháng 1-12.
“T” tương ứng sinh con “Trai”
“G” tương ứng sinh con “Gái”.
Theo bảng trên thì mẹ 25 tuổi khi thụ thai vào các tháng 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12 sẽ sinh con trai. Còn nếu thụ thai vào các tháng 1, 4, 6 sẽ sinh con gái.
Tính theo quẻ bát quái
Phương pháp này tính dựa trên tuổi âm lịch của cả bố và mẹ, kết hợp với tháng thụ thai âm lịch.
Một quẻ bát quái được cấu thành từ 3 thẻ gồm tuổi bố, tháng thụ thai và tuổi mẹ xếp lần lượt từ trên xuống dưới.
Tuổi lẻ, tháng lẻ: tương ứng với vạch liền
Tuổi chẵn, tháng chẵn, tương ứng với 2 vạch đứt
Sau khi bốc quẻ, chúng ta sẽ được quẻ dịch như sau
Các quẻ Càn, Khảm, Cấn, Chấn thì sinh con trai
Quẻ Đoài, Khôn, Ly, Tốn thì sinh con gái
Ví dụ: Bố và mẹ đều 25 tuổi, thụ thai vào tháng 8 thì sẽ được quẻ tương ứng là:
Đây là quẻ Ly, tương ứng con sinh ra là bé gái.
Tính ngày rụng trứng để sinh con trai
Theo phương pháp của bác sĩ sản khoa người Mỹ, Landrum Shettles, thụ thai tại thời điểm rụng trứng là 1 trong 2 yếu tố quan trọng để tăng xác suất sinh con trai.
Dưới đây là 5 phương pháp canh ngày rụng trứng để thụ thai:
Tính theo chu kỳ kinh nguyệt
Phương pháp này áp dụng cho những phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt ổn định, ngày rụng trứng thường ở giữa chu kỳ.
Cách tính như sau: Lấy ngày bắt đầu có kinh nguyệt trừ đi 14. Ví dụ: Nếu chu kỳ của bạn 28 ngày thì ngày rụng trứng sẽ là 28-14 = 14. Nếu chu kỳ là 30 ngày thì ngày rụng trứng là 30-14 = 16.
Dùng dụng cụ test ngày rụng trứng
Que thử rụng trứng giúp xác định thời điểm trứng rụng với độ chính xác cao.
Đây là phương pháp khá phổ biến. Que thử ngày rụng trứng kiểm tra nồng độ hormone LH (tăng cao vào khoảng thời gian gần rụng trứng) trong nước tiểu của phụ nữ.
Lưu ý khi dùng test: Khi thử nước tiểu vào sát ngày rụng trứng, nếu test lên 1 vạch hoặc 2 vạch nhưng có 1 vạch mờ, 1 vạch rõ tức là chưa đến ngày rụng trứng. Nếu thụ thai lúc này thì xác suất sinh bé gái rất cao.
Khi 2 vạch rõ ràng hiện báo hiệu trứng sẽ rụng trong vòng 12-24 giờ tới. Nếu muốn sinh con trai thì hãy quan hệ sau 6-12 tiếng có kết quả test này.
Tính ngày rụng trứng theo nhiệt độ cơ thể
Vào thời điểm rụng trứng, nhiệt độ cơ thể thường tăng từ 0,3-0,5 độ C. Dùng nhiệt kế ngậm ở miệng, nếu thấy nhiệt độ cơ thể tăng lên chứng tỏ trứng đã rụng.
Khi áp dụng cách này, bạn cần kiểm tra nhiệt độ cơ thể mình ngày thường là bao nhiêu để cho ra kết quả chính xác. Hết sức cẩn thận khi ngậm nhiệt kế vào miệng bởi bên trong có chát thủy ngân.
Biết ngày rụng trứng dựa vào dịch tiết âm đạo
Tuy đơn giản nhưng cách này lại tương đối chính xác.
Khi quá trình rụng trứng bắt đầu, dịch tiết âm đạo sẽ nhiều hơn ngày thường.
Dịch tiết chuyển thành dạng trong, nhớt, kéo được như lòng trắng trứng gà sống thì chứng tỏ bạn đang rụng trứng.
Siêu âm soi trứng
Phương pháp này là chính xác nhất, nhưng cũng tốn công, tốn kém nhất.
Đầu tiên bạn ước lượng ngày rụng trứng (dựa theo chu kỳ kinh nguyệt hoặc dịch tiết âm đạo).
Sau khi bác sĩ thông báo trứng rụng thì vợ chồng nên quan hệ ngay.
Trên đây là 5 cách để tính được ngày rụng trứng giúp các cặp vợ chồng sinh con trai theo ý muốn.
Xem thêm
>> Dấu hiệu mang thai sau chuyển phôi
> Những điều cần làm trước khi mang thai | thucuc | 857 |
Làm gì khi trẻ bị tay chân miệng, chăm sóc trẻ thế nào?
Làm gì khi trẻ bị tay chân miệng, chế độ chăm sóc trẻ thế nào, những thắc mắc về điều trị và chăm sóc khi trẻ bị tay chân miệng sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Sơ lược về tay chân miệng ở trẻ
Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi tác nhân chính là virus, trong đó phổ biến hơn cả là 2 loại virus Coxsackie A16 và Enterovirus typ 71.
Nếu như chủng A16 hầu như ít gây biến chứng và có thể tự chữa lành sau khoảng từ 5 đến 7 ngày thì ngược lại, virus EV71 lại vô cùng nguy hiểm với nguy cơ dẫn đến những biến chứng như: Viêm màng não, viêm phổi, viêm cơ tim, nặng nhất là tử vong.
Ngoài 2 chủng virus kể trên thì tay chân miệng cũng có thể được hình thành bởi một số loại virus khác. Chúng thường sống trong đường tiêu hóa và lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi, nước bọt hay phân của người bệnh. Về hình dạng, virus tay chân miệng thường có hình cầu, với đường kính trung bình nằm trong khoảng từ 27 đến 30mm. Sau khi thành công xâm nhập vào bên trong cơ thể, thường là ở những vị trí niêm mạc má hay niêm mạc ruột, chúng sẽ tiếp tục di chuyển đến các hạch bạch huyết, sau đó xâm nhập vào máu và gây nguy cơ nhiễm trùng máu. Ngoài ra, virus có thể tấn công một số vị trí khác như niêm mạc miệng và da.
Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi tác nhân chính là virus
2. Nhận biết tay chân miệng qua những triệu chứng điển hình
Tay chân miệng ở trẻ hình thành và phát triển qua 4 giai đoạn với những biểu hiện cụ thể như sau:
2.1. Giai đoạn ủ bệnh: Từ 3 đến 6 ngày
Nhìn chung, đây là giai đoạn virus mới xâm nhập vào cơ thể trẻ nên thường chưa có triệu chứng rõ rệt
2.2. Giai đoạn khởi phát: 1 đến 2 ngày
Ở giai đoạn này, nhìn chung những dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ em tương đối dễ nhận biết, phụ huynh có thể xác định tay chân miệng qua một số triệu chứng dưới đây:
– Sốt nhẹ (khoảng từ 37,5 đến 38 độ C), kèm theo mệt mỏi, đau họng
– Trẻ biếng ăn, có thể tiêu chảy vài lần trong ngày
– Đau nhức, khó chịu ở răng, miệng
– Chảy nước bọt nhiều
2.3. Giai đoạn toàn phát: Từ 3 đến 10 ngày
Giai đoạn toàn phát thường bắt đầu sau khoảng từ 1 đến 2 ngay sau giai đoạn khởi phát và kéo dài trong 3 đến 10 ngày. Ở giai đoạn này, trẻ xuất hiện những triệu chứng như:
– Lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối hoặc mông xuất hiện phát ban dạng phỏng nước. Các bọng nước màu xám hình bầu dục với đường kính từ khoảng 2 đến 10mm, mọc lồi hoặc mọc ẩn ở dưới da, khi chạm vào thì cảm giác cộm, tuy nhiên không đau và ngứa.
– Mông của trẻ xuất hiện các nốt mụn lở, rộp da
– Một số triệu chứng không điển hình như buồn nôn, sốt nhẹ. Ở trường hợp trẻ sốt cao hoặc nôn nhiều có nguy cơ cao gặp biến chứng về thần kinh, tim mạch, hô hấp
2.4. Giai đoạn khỏi bệnh: Từ 3 đến 5 ngày
Nếu như không có biến chứng nguy hiểm, sau giai đoạn toàn phát từ 3 đến 5 ngày, bệnh tay miệng có thể phục hồi hoàn toàn. Riêng với trường hợp bé sốt cao trên 39 độ C, sốt kéo dài hơn 48 giờ đi kèm những biểu hiện như: Nôn, co giật, tim đập nhanh, khó thở, tay chân run rẩy… thì phụ huynh cần đưa trẻ nhập viện ngay lập tức.
3. Làm gì khi trẻ bị tay chân miệng?
Mặc dù không phải bệnh lý quá nguy hiểm, tuy nhiên phụ huynh cũng không nên tự ý điều trị tay chân miệng cho trẻ bởi nếu như điều trị sai cách thì rất dễ xảy ra biến chứng. Do đó, để đảm bảo an toàn cho trẻ thì phụ huynh cần đưa trẻ đến thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác cũng như tư vấn lộ trình điều trị phù hợp.
Hiện nay thì tay chân miệng chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, thay vào đó, bác sĩ chủ yếu tập trung sử dụng thuốc để làm giảm các triệu chứng. Cụ thể, với trường hợp tay chân miệng nhẹ, bệnh có khả năng tự phục hồi, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc gây tê tại chỗ hoặc thuốc giảm đau để cải thiện triệu chứng đau do lở, loét miệng.
Trong trường hợp trẻ có dấu hiệu chuyển biến nặng thì cần lập tức đưa đến bệnh viện để được điều trị càng sớm càng tốt. Tùy vào mức độ nguy hiểm khi đó, bác sĩ sẽ thực hiện những phương pháp điều trị khác nhau như: Chống co giật, phù não, suy hô hấp…
Kết hợp với việc sử dụng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, phụ huynh cũng nên áp dụng một số biện pháp chăm sóc cho trẻ tại nhà như dưới đây:
– Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu, hạn chế để trẻ ăn thức ăn cứng, hoặc các loại thực phẩm có vị chua, cay
– Khi sốt cao bé rất dễ bị mất nước, do đó lúc này cần bổ sung nhiều nước cho trẻ bằng các dung dịch bù nước
– Vệ sinh miệng cho trẻ bằng dung dịch sát khuẩn, tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng. Ngoài ra cũng nên vệ sinh qua các vết thương hở ngoài da do phỏng nước để tránh bội nhiễm
– Tay chân miệng có tốc độ lây lan vô cùng nhanh, do đó cần cách ly trẻ với những trẻ chưa bị nhiễm bệnh
– Tắm rửa cho bé hàng ngày bằng nước sạch để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn
– Quan trọng hơn cả, bố mẹ cần lưu ý theo dõi sát sao diễn biến tay chân miệng ở trẻ để khi có dấu hiệu bất thường có thể ứng biến kịp thời.
Với thắc mắc cần làm gì khi trẻ bị tay chân miệng, trước tiên, bố mẹ nên chú ý đến việc vệ sinh của trẻ
4. Chủ động phòng ngừa bệnh tay chân miệng từ sớm cho trẻ
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, để bảo vệ sức khỏe cho con trẻ một cách toàn diện, phụ huynh nên chủ động thực hiện một số biện pháp dưới đây từ sớm:
– Duy trì thói quen ăn chín uống sôi, cho trẻ ăn thức ăn, đồ uống đảm bảo hợp vệ sinh, khâu chế biến cũng cần phải đảm bảo
– Rửa sạch sẽ dụng cụ ăn uống, ngâm nước sôi trước khi sử dụng
– Hạn chế không nhai, mớm thức ăn khi đút cho trẻ, không cho trẻ ăn bốc, mút tay hoặc ngậm đồ chơi
– Cách ly trẻ với trẻ khác có biểu hiện nghi ngờ mắc bệnh
– Vệ sinh kỹ bề mặt tiếp xúc hàng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa | thucuc | 1,284 |
Cách xử trí khi bị kiến ba khoang cắn và phương pháp phòng chống hiệu quả
Nọc độc của kiến ba khoang mạnh gấp 12 đến 15 lần so với nọc độc của rắn hổ mang. Do vậy, chúng ta không nên chủ quan nếu không may bị kiến cắn. Nếu không xử lý vết kiến cắn đúng cách và kịp thời, bệnh nhân có thể gặp phải những biến chứng hết sức khó lường. Vậy phương pháp xử trí khi bị kiến ba khoang "cắn" ra sao?
Kiến ba khoang không "đốt" hay "cắn" nhưng trong cơ thể chúng chứa pederin nên khi không may giết kiến hoặc đè lên khiến kiến chết trên da sẽ nhiễm độc tố này.1. Những triệu chứng khi bị kiến ba khoang "cắn"
Kiến ba khoang có thân thon dài, trên thân chia làm các khoang đen và vàng xen kẽ. Loại kiến này thường sinh sống ở những vườn cây, cánh đồng, bãi rác, công trình xây dựng, bay vào trong nhà, hoặc có thể đậu vào quần áo, chăn màn,…
Kiến ba khoang có thể tiết ra dịch và loại dịch này thường có chứa độc tố có tên là pederin. Độc tính của nó có thể mạnh gấp 12-15 so với rắn hổ. Vì lượng dịch tiết ra từ kiến ba khoang thường ít nên không gây chết người như những trường hợp bị rắn cắn. Tuy nhiên, nếu không được xử trí kịp thời, vết thương do bị kiến ba khoang cắn cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí là tử vong.
Khi bị kiến ba khoang "cắn", người bệnh thường có cảm giác râm ran ngay tại lúc đó. Sau khoảng 6 đến 8 giờ thì những vết ban đỏ bắt đầu xuất hiện. Khoảng 1 đến 2 ngày sau những tổn thương đặc trưng nhất sẽ xuất hiện. Tiếp đó khoảng 3 ngày thì trình trạng bệnh bắt đầu có sự thuyên giảm, vết kiến "cắn" có hiện tượng bong vảy. Khoảng 5 đến 7 ngày sau, vảy bong hết nhưng có thể để lại vết thâm rất lâu.
Dưới đây là một số dấu hiệu cụ thể khi không may bị kiến ba khoang "cắn":
- Trên vùng da bị kiến "cắn" có vệt, hơi cộm lên trên mặt da, có mụn nước nhỏ.
- Khi gãi vùng da bị kiến "cắn", sẽ khiến độc tố, vi khuẩn lây sang vùng da lành, nhất là những vùng có nếp gấp.
- Lưu ý: Những đặc điểm vết cắn của kiến ba khoang có thể dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh ngoài da, nhất là bệnh zona.
- Người bị kiến cắn có cảm giác bỏng rát tại vết kiến đốt hoặc cũng có thể bị tổn thương trên diện rộng. Một số trường hợp có thể bị sốt nhẹ hoặc nổi hạch lân cận.
2. Phương pháp xử trí khi bị kiến ba khoang "cắn"
Hướng dẫn người bệnh cách xử trí khi bị kiến ba khoang "cắn":
- Ngay sau khi bị kiến 3 khoang đốt, bạn cần loại bỏ kiến ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên cần lưu ý, tuyệt đối không dùng tay để bắt hoặc miết kiến, để tránh tiếp xúc với dịch của kiến. Cách tốt nhất là dùng giấy lót để loại bỏ kiến. Trong trường hợp bạn lỡ tay chà xát hoặc đập kiến trên da, thì nên lập tức rửa vùng da đó thật sạch để hạn chế nguy cơ tiếp xúc với chất độc từ kiến.
- Sau khi bị kiến đốt, vết thương thường gây ngứa nhưng nên hạn chế tối đa thói quen gãi ngứa để tránh gây trầy xước, khiến tình trạng tổn thương lan rộng và nghiêm trọng hơn. Hơn nữa, khi kiến vừa cắn xong, vết cắn thường chứa nhiều vi khuẩn, do đó việc gãi ngứa sẽ làm tăng nguy cơ gây nhiễm trùng da, rất nguy hiểm.
- Nên rửa vết kiến "cắn" để bằng nước sạch.
- Để điều trị, các bác sĩ có thể kê một số loại thuốc phù hợp với từng trường hợp bệnh nhân. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
- Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý dùng thuốc không những không giúp bạn xử lý đúng cách vết kiến cắn mà còn có thể gây ra những hậu quả về sức khỏe vô cùng nghiêm trọng.
- Không nên áp dụng các bài thuốc dân gian. Trên thực tế, rất nhiều người bệnh đã phải nhập viện trong tình trạng nguy kịch do áp dụng một số biện pháp chữa bệnh truyền miệng để xử lý các vết cắn của kiến ba khoang. Đặc biệt là một số bài thuốc đắp lá có thể khiến cho tình trạng viêm loét càng trở nên nghiêm trọng hơn và còn có thể khiến cho người bệnh bị đe dọa đến tính mạng.
3. Phương pháp phòng chống kiến ba khoang "cắn"
Dưới đây là một số gợi ý về cách phòng chống kiến ba khoang "cắn":
- Trước hết, muốn phòng ngừa hiệu quả, bạn nên tránh để kiến bay vào nhà bằng cách hạn chế mở quá nhiều cửa. Đối với những gia đình ở gần cánh đồng hoặc có sân vườn, trồng nhiều cây cối rậm rạp thì điều này lại càng quan trọng hơn.
- Khi đi ngủ, bạn nên sử dụng màn chắn côn trùng. Phương pháp này không chỉ phòng chống kiến ba khoang mà còn giúp ngăn ngừa bị muỗi đốt và phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết.
- Thường xuyên vệ sinh nhà cửa và khu vực xung quanh nhà. Lưu ý nên phát quang bụi rậm, vùng cỏ dại quanh nhà. Hạn chế tạo ra một không gian, môi trường ẩm thấp vì những điều kiện không gian này thường thu hút kiến ba khoang.
- Kiến ba khoang thường rất thích những nơi có nhiều ánh sáng. Không nên đứng dưới những bóng đèn công cộng vì đây cũng là nơi mà kiến ba khoang có thể ẩn nấp.
- Lưu ý không dùng tay không để bắt hoặc giết kiến ba khoang.
- Trước khi dùng khăn mặt hay quần áo, bạn nên giũ mạnh để phòng trường hợp kiến ba khoang có thể ẩn nấp trong quần áo và khi bạn mắc phải, chúng sẽ có cơ hội tấn công làn da của bạn. | medlatec | 1,073 |
Công dụng thuốc Hacinol-hd
Thuốc Hacinol-HD chứa các vitamin và khoáng chất như canxi, sắt, đồng, kali, vitamin A... có tác dụng bổ sung chất dinh dưỡng cho người suy nhược, thiếu máu, phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em đang phát triển, người thực hiện chế độ ăn kiêng...
1. Thuốc Hacinol-hd là thuốc gì?
Hacinol-hd là thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm, quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.Trong mỗi viên thuốc Hacinol-hd gồm các thành phần:Vitamin A hàm lượng 500IU;Vitamin D3 hàm lượng 100IU;Vitamin B1 hàm lượng 50mg;Vitamin C hàm lượng 30mg;Vitamin PP hàm lượng 10mg;Vitamin B6 hàm lượng 10mg;Vitamin B2 hàm lượng 5mg;Acid folic hàm lượng 50mcg;Vitamin B12 hàm lượng 5mg;Canxi lactat hàm lượng 40mg;Canxi pantothenat hàm lượng 30mg;Sắt fumarat hàm lượng 10mg;Kali clorid hàm lượng 1,2mg;Đồng sulfat hàm lượng 0,1mg;Tá dược vừa đủ viên thuốc Hacinol-hd.
2. Công dụng thuốc Hacinol-hd
Với các thành phần vitamin và khoáng chất trong thuốc, Hacinol-hd có công dụng như sau:Vitamin A:Giúp tăng cường thị lực;Tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc ung thư;Chắc khỏe xương;Bổ trợ cho hoạt động của cơ quan sinh sản.Điều trị mụn trứng cá.Vitamin C:Chống oxy hóa, phòng ngừa tác hại của các gốc tự do;Bảo vệ trí não, tăng cường trí nhớ;Tăng cường sức đề kháng.Giảm nguy cơ mắcbệnh mãn tính, tim mạch;Kiểm soát huyết áp, phòng bệnh gout.Tăng cường hấp thu sắt.Vitamin nhóm B:Tăng cảm giác ăn ngon miệng;Phòng rối loạn ý thức, hành vi, trầm cảm và các bệnh liên quan đến hệ thần kinh;Tăng cường sức khỏe cho mắt;Phòng ngừa thiếu máu và các dị tật bẩm sinh ở thai nhi.Canxi:Giúp xương chắc khỏe, phòng ngừa còi xương ở trẻ và loãng xương ở người già;Cải thiện trí nhớ, suy nhược, dễ nổi cáu, hay giật mình;Tăng sức đề kháng.Vitamin D3:Giúp tăng cường hấp thu canxi và phospho, tăng mật độ giúp xương và cơ bắp phát triển, giảm loãng xương;Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng;Giảm huyết áp, nguy cơ đột quỵ và đau tim.Sắt:Tham gia vào quá trình tạo Hemoglobin giúp vận chuyển oxy trong cơ thể;Tạo ra enzyme oxy hóa khử giúp chống lại các gốc tự do;Phòng ngừa thiếu máu.Đồng:Chống oxy hóa;Phòng ngừa bệnh ung thư;Tốt cho hệ thần kinh và tim mạch.Kali:Điều hòa cân bằng nước, điện giải, duy trì hoạt động của điện thế màng tế bào, cơ bắp, hệ thần kinh, tiêu hóa, tiết niệu.Giúp hạ huyết áp, giảm nguy cơ bệnh tim mạch, cải thiện tình trạng trầm cảm, biếng ăn...
3. Chỉ định sử dụng thuốc Hacinol-hd
Thuốc Hacinol-HD được chỉ định bổ sung vitamin và khoáng chất cho các đối tượng sau:Người bị suy nhược, chán ăn, mệt mỏi, mới ốm dậy hoặc đang trong thời kỳ điều trị bệnh và ăn kiêng...;Trẻ em đang tuổi phát triển;Người bị thiếu máu;Phụ nữ mang thai và cho con bú;
4. Cách dùng thuốc Hacinol-hd
Cách sử dụng thuốc Hacinol-hd:Uống thuốc Hacinol-hd cùng với 1 ly nước đầy.Có thể sử dụng thuốc Hacinol-hd vào mọi thời điểm nhưng nên chọn cùng 1 thời điểm giữa các ngày.Liều dùng của thuốc Hacinol-hd có thể sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc tham khảo liều dưới đây:Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú: Uống 1 viên/lần/ngày.Người lớn: Uống 1 viên/lần x 1-2 lần/ngày.
5. Cách xử trí khi quên liều, quá liều Hacinol-hd
Quên liều:Khi quên 1 liều thuốc Hacinol-hd, uống ngay khi nhớ ra. Nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch trình nếu đã gần thời điểm dùng liều Hacinol-hd tiếp theo.Không uống gấp đôi để bù liều Hacinol-hd đã quên.Quá liều:Khi dùng đường uống thuốc Hacinol-hd ít gây ra quá liều. Tuy nhiên nếu dùng liều lớn, trong thời gian dài thì sẽ gây ra các triệu chứng không tốt cho cơ thể. Vì vậy, nếu vô tình dùng quá liều Hacinol-hd cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ để phương pháp xử trí kịp thời.
6. Chống chỉ định sử dụng thuốc Hacinol-hd
Không sử dụng thuốc Hacinol-hd đối với những người sau:Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Hacinol-hd;Người thừa vitamin A;Có tình trạng tăng calci máu hoặc nhiễm độc vitamin D.
7. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Hacinol-hd
Trong quá trình sử dụng thuốc Hacinol-HD, người dùng có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:Chóng mặt, mệt mỏi;Buồn nôn và nôn.Táo bón, đầy hơi, đau bụng, ợ nóng, đi ngoài phân đen;Phát ban trên da, ngứa, nổi mề đay;Tăng huyết áp;Tăng oxalat niệu;Co cứng cơ bụng, mặt đỏ, đau đầu, mất ngủ.Vàng da, đỏ mặt, suy gan, tăng tiết bã nhờn sẽ hết sau khi ngừng dùng thuốc.Khi bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào kể trên trong quá trình dùng thuốc, cần thông báo và hỏi ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí kịp thời.
8. Tương tác thuốc
Tương tác giữa thành phần của Hacinol-HD với các thuốc, thức ăn dùng cùng được liệt kê như sau:Vitamin A:Cholestyramin, Neomycin, Parafin lỏng sẽ làm giảm hấp thu vitamin A.Thuốc tránh thai làm tăng nồng độ vitamin A.Dùng cùng Isotretinon gây tình trạng quá liều vitamin A.Vitamin D:Cholestyramin, Colestipol hydroclorid và dầu khoáng làm tăng hấp thu vitamin D.Tăng canxi huyết tương nếu dùng cùng thuốc lợi tiểu, glycosid trợ tim.Phenobarbital và Phenytoin làm tăng chuyển hóa vitamin D.giảm tác dụng của vitamin D nếu dùng đồng thời với Corticoid.Vitamin B2:Imipramine, Amitriptylin, Clopromazin, Adriamycin gây thiếu vitamin B2.Rượu và probenecid gây cản trở hấp thu tại ruột.Vitamin B6:Giảm tác dụng của Dopamin.Giảm nồng độ Phenobarbital và Phenytoin trong máu.Vitamin C:Dùng cùng Aspirin làm tăng bài tiết vitamin C, giảm bài tiết Aspirin.Giảm nồng độ Fluphenazin trong nước tiểu.Gây acid hóa nước tiểu, ảnh hưởng đến sự bài tiết của nhiều loại thuốc.Acid folic:Sulphasalazin làm giảm hấp thu folat.Làm giảm chuyển hóa folate và vitamin B12 khi dùng cùng các thuốc tránh thai đường uống.Giảm nồng độ thuốc chống co giật.Vitamin PP:Tăng nguy cơ tiêu cơ vân khi dùng đồng thời với các chất ức chế enzym HMG-Co. A.Hạ huyết áp quá mức khi dùng với thuốc chẹn alpha- adrenergic.Cần chỉnh liều khi dùng đồng thời với thuốc hạ đường huyết, insulin.Tăng độc tính Carbamazepin.Canxi:Thiazid, Chlorthalidon, Clopamid, Ciprofloxacin, thuốc chống co giật làm giảm thải trừ canxi qua thận.Canxi làm giảm hấp thu Demeclocycline, Doxycyclin Metacylin, Tetracylin, Enoxacin, Minocyclin, Oxytetracycline, Fleroxacin, Ofloxacin, Perfloxacin, Levofloxacin, Lomefloxacin, Norfloxacin, sắt và kẽm.Canxi làm tăng độc tính của Glycosid digitalis.Phenytoin, glucocorticoid làm giảm hấp thu canxi.Furosemid, phosphat, calcitonin, Natri sulfat, magie, cholestyramin, estrogen, thuốc chống co giật làm giảm canxi huyết.Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu thiazid làm tăng canxi huyết.Sắt:Không nên kết hợp với các thuốc Ofloxacin, Ciprofloxacin, Norfloxacin.Giảm hấp thu sắt nếu dùng đồng thời với các thuốc kháng acid, nước chè.Sắt làm giảm hấp thu các thuốc Penicilamin, Levodopa, Quinolon, Carbidopa, Methyldopa, hormon tuyến giáp và muối kẽm.Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Hacinol-HD, người bệnh cần liệt kê các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng với bác sĩ để theo dõi, đề phòng xảy ra tương tác.Trên đây là công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Hacinol-hd. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa công dụng của thuốc, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. | vinmec | 1,246 |
Chụp MRI ngực có thể phát hiện những bệnh lý nào?
Chụp MRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn giúp quan sát hình ảnh và chẩn đoán các bất thường ở lồng ngực. Vậy chụp MRI ngực hay chụp MRI lồng ngực có thể chẩn đoán những bệnh lý nào? Hãy cùng tham khảo bài viết sau để biết thêm chi tiết về kỹ thuật này nhé!
1. Tìm hiểu về kỹ thuật chụp MRI ngực
1.1. Chụp MRI ngực là gì?
Chụp MRI ngực hay còn gọi là chụp MRI lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp quan sát cấu trúc và phát hiện những dấu hiệu bất thường vùng lông ngực. Kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để thu lại hình ảnh của cấu trúc lồng ngực, bao gồm các bộ phận như thành ngực, trung thất, tim, màng phổi và mạch máu trong trung thất ở hầu hết mọi góc độ.
Từ hình ảnh thu được từ máy chụp MRI, các bác sĩ có thế:
– Phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc tổn thương ở khu vực lồng ngực.
– Đánh giá các khối u bất thường và xác định kích thước khối u, mức độ lan rộng và mức độ xâm lấn sang các cấu trúc lân cận.
– Đánh giá cấu trúc và chức năng của tim và các cấu trúc khác của tim. Ngoài ra, đánh giá lượng máu đến tim và nguy cơ nhồi máu cơ tim từ các vết sẹo trong cơ tim do tắc nghẽn mạch máu nuôi tim trước đó.
– Đánh giá các rối loạn của hệ thống xương lồng ngực như đốt sống, xương sườn, xương ức,… và các mô mềm thành ngực.
Chụp MRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn giúp quan sát hình ảnh và chẩn đoán các bất thường ở vùng lồng ngực
1.2. Ưu điểm của kỹ thuật chụp MRI mang lại
Có thể thấy, chụp cộng hưởng từ MRI là phương pháp hữu dụng và hiệu quả trong việc chẩn đoán các bệnh lý vùng lồng ngực. Cụ thể với những ưu điểm như:
– Cho hình ảnh chất lượng cao, độ phân giải và độ tương phản tốt, giúp cho bác sĩ có thể đánh giá được chi tiết và chẩn đoán bệnh lý chính xác. Đặc biệt đem lại hình ảnh các mô mềm có độ phân giải cao và khảo sát mạch máu mà không cần dùng chất đối quang.
– Là phương pháp an toàn cho người bệnh khi thực hiện do không bị ảnh hưởng bởi tia xạ và hoàn toàn không xâm lấn bên trong cơ thể người bệnh.
– Cho ra hình ảnh với nhiều góc độ mà người bệnh không phải di chuyển trong quá trình quét, thu được hình ảnh chụp đa mặt phẳng: dọc, nghiêng, hay ngang.
1.3. Quy trình thực hiện chụp MRI lồng ngực
Trước khi tiến hành chụp MRI, người bệnh sẽ được chỉ định khám lâm sàng để kiểm tra người bệnh có một số vấn đề như:
– Mắc một số bệnh lý mạn tính như suy thận, gan, hen suyễn…
– Cơ thể đã thực hiện những phẫu thuật nào?
– Có tiền sử dị ứng với thực phẩm hay thuốc nào hay không?
– Có đang mang thai hoặc có khả năng mang thai hay không?
Sau khi kiểm tra và thực hiện đủ các yêu cầu chụp của bác sĩ, người bệnh sẽ tiến hành chụp MRI với các bước thực hiện như sau:
– Người bệnh sẽ nằm lên giường của máy MRI, sau đó kĩ thuật viên sẽ cài dây đai cố định cơ thể bệnh nhân trong suốt quá trình chụp.
– Sau đó bệnh nhân sẽ được đeo tai chụp để tránh các tiếng ồn phát ra từ máy.
– Giường bệnh sẽ được đưa vào trong buồng máy và tiến hành chụp MRI.
– Sau khi kết thúc người bệnh sẽ được đưa ra khỏi lồng máy, tháo bỏ dây đai và ra ngoài phòng chờ để chờ đợi kết quả.
Kĩ thuật viên sẽ cài dây đai cố định cơ thể bệnh nhân trong suốt quá trình chụp
2. Chụp MRI ngực có thể phát hiện những bệnh lý gì?
Như đã nói ở trên, MRI ngực cho hình ảnh chi tiết của các cấu trúc bên trong lồng ngực, bao gồm các bộ phận như thành ngực, màng phổi, trung thất, tim và mạch máu. Do vậy, chụp MRI lồng ngực có thể giúp chẩn đoán và phát hiện một số bệnh lý.
2.1. Bệnh lý tim mạch
– Chụp MRI vùng ngực có thể phát hiện được các bệnh lý như tắc hẹp mạch máu, bạch huyết, nhồi máu cơ tim, u trung thất…
– Ngoài ra còn có thể đánh giá bất thường về kết cấu, chức năng hoạt động, luồng thông,… trên bệnh nhân mắc chứng tim bẩm sinh.
– Phát hiện sớm các khối u nguyên phát, thứ phát tại tim từ đó kiểm tra tình trạng, mức độ xâm lấn.
2.2. Bệnh lý ở phổi
– Đánh giá tổn thương nhu mô phổi , màng phổi, trung thất, rốn phổi,…
– Phát hiện các tổn thương dạng nốt, dạng đặc ở phổi với kích thước rất nhỏ (phát hiện sớm các khối u, ung thư phổi…).
Khối u phổi được phát hiện trên phim chụp MRI
2.3. Các bệnh lý xương khớp vùng lồng ngực
– Đánh giá mức độ tổn thương cạnh cột sống và hệ xương khớp vùng lồng ngực.
3. Các lưu ý quan trọng trước khi thực hiện chụp MRI ngực
Quy trình chụp MRI ngực khá đơn giản và cũng tương đồng với những bộ phận khác. Do vậy, trước khi thực hiện chỉ cần lưu ý những điều sau:
– Có thể uống thuốc trị bệnh không nằm trong danh mục cấm, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi chụp.
– Phải loại bỏ những vật dũng như trang sức, tóc giả, kẹp tóc, máy trợ thính,…
Ngoài ra, trong trường hợp chống chỉ định chụp, bệnh nhân không nên thực hiện chụp MRI và cân nhắc thực hiện các phương pháp khác. Cụ thể các trường hợp chống chỉ định chụp MRI:
– Người có mang trong mình các thiết bị điện tử như van tim nhân tạo, máy tạo nhịp tim, cấy ghép ốc tai điện tử… hoặc các loại đinh vít, kim loại, stent phẫu thuật.
– Người đang trong tình trạng bệnh nặng không thể thiếu bị hồi sức ở bên cạnh
– Người có hội chứng sợ bóng tối, lồng kính.
– Người mắc một số bệnh lý mạn tính như suy gan, suy thận,…
– Chị em phụ nữ mang thai dưới 3 tháng.
Trên đây là những thông tin về kỹ thuật chụp MRI ngực, mong rằng bạn đọc đã có cho mình những thông tin hữu ích nhất! | thucuc | 1,189 |
Bệnh suy thận cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Suy thận cấp là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, chức năng của thận vẫn có thể được phục hồi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh, cách chẩn đoán và những phương pháp điều trị bệnh.
1. Bệnh suy thận cấp là gì?
Đây là tình trạng cả 2 thận bị suy giảm hoặc mất chức năng tạm thời dẫn tới rối loạn cân bằng nước và điện giải, mất cân bằng toan và kiềm, có thể gây phù và tăng huyết áp.
Trong khoảng thời gian vài ngày hoặc vài tuần, nếu các nguyên nhân gây ra bệnh được loại trừ thì thận sẽ dần được phục hồi trở lại và hoạt động bình thường. Ngược lại, nếu những nguyên nhân gây bệnh không được loại bỏ sớm, người bệnh có nguy cơ tử vong rất cao do những biến chứng của tình trạng suy thận.
2. Nguyên nhân gây bệnh suy thận cấp
Nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng suy thận cấp tính. Tuy nhiên, có thể chia thành 3 nhóm nguyên nhân chính là nguyên nhân trước thận, nguyên nhân tại thận, nguyên nhân sau thận. Trong đó:
Nguyên nhân trước thận: Bao gồm những tác nhân làm giảm dòng máu hiệu dụng tới thận, gây giảm áp lực lọc cầu thận dẫn tới tình trạng thiểu niệu hay vô niệu:
Sốc do giảm thể tích: Do chảy máu và mất nước quá nhiều.
Sốc do tim: Tình trạng nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim hoặc loạn nhịp tim.
Sốc do nhiễm khuẩn: Tình trạng nhiễm trùng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn máu, nhiễm khuẩn tử cung hay bệnh viêm tụy cấp.
Sốc phản vệ.
Sốc do chấn thương chảy máu nghiêm trọng.
Sốc do tình trạng tan máu cấp dẫn tới tắc ống thận.
Tình trạng nhiễm khuẩn do phá thai, sẩy thai hay sản giật.
Nguyên nhân tại thận: Bao gồm những nguyên nhân gây tổn thương thực thể tại thận, nói một cách dễ hiểu là do các bệnh lý ở thận gây ra:
Bệnh cầu thận: Gây ra tình trạng viêm các mạch máu bên trong thận dẫn tới các bệnh mạch máu hệ thống, gây xơ cứng bì, tăng huyết áp, đông máu trong lòng mạch,…
Bệnh mô kẽ thận: Những vi khuẩn xâm nhập vào mô kẽ thận gây viêm và dẫn tới tình trạng suy thận cấp.
Bệnh ống thận: Có thể do thận bị nhiễm độc bởi một số tác nhân như thuốc gây mê, chất cản quang đường tĩnh mạch, kim loại nặng, nọc độc ong, nọc độc rắn, một số loại thuốc thảo mộc,…
Nguyên nhân sau thận: Là các nguyên nhân gây tắc đường dẫn tiểu của thận, có thể kể đến như:
Tắc ống thận.
Tắc nghẽn tại thận do những
cục máu đông, các loại sỏi hoặc tình trạng hoại tử nhú.
Tắc niệu quản do có sỏi hoặc do bị chèn ép từ các cơ quan bên cạnh, chẳng hạn như u tử cung, u niệu đạo, u bàng quang,…
Tắc niệu đạo: do tình trạng co thắt niệu đạo hoặc những bệnh lý về tuyến tiền liệt hay cũng có thể là các khối u bàng quang gây ra.
3. Các dấu hiệu của bệnh suy thận cấp
Các dấu hiệu của bệnh sẽ tiến triển theo từng giai đoạn như sau:
Giai đoạn khởi đầu: Người bệnh có cảm giác buồn nôn, hoặc nôn, khó thở, đau ngực, nước tiểu ít dần,… Những triệu chứng này sẽ diễn ra trong khoảng 24 giờ đầu tiên kể từ khi bệnh xuất hiện. Nếu điều trị kịp thời, bệnh sẽ có thể khỏi hoàn toàn.
Giai đoạn thiếu máu và vô niệu: Những triệu chứng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng thiểu niệu và vô niệu, khi chuyển biến nặng, bệnh nhân có thể tử vong. Giai đoạn này có thể kéo dài khoảng vài tuần, thông thường sau khoảng 1 đến 2 tuần, bệnh nhân sẽ có nước tiểu trở lại.
Bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu thừa dịch như hiện tượng phù phổi, suy tim ứ huyết, kèm theo đó là nước tiểu đậm màu, có thể lẫn máu, mủ hoặc vi khuẩn trong nước tiểu, thậm chí là chảy máu nội tạng, hoặc tình trạng viêm màng ngoài tim, tụt huyết áp và các dấu hiệu rối loạn não.
Giai đoạn đái trở lại: Bệnh nhân có thể đi tiểu, lượng tiểu tăng dần những vẫn rối loạn điện giải, tăng urê, kali máu. Bệnh nhân có nguy cơ mất nước do đi tiểu nhiều.
Giai đoạn hồi phục: Là giai đoạn phục hồi chức năng. Kết quả thực hiện xét nghiệm nồng độ creatinin huyết tương, ure huyết tương tăng.
4. Những ai có nguy cơ bị bệnh suy thận cấp?
Những đối tượng dưới đây được cho là có nguy cơ cao bị bệnh:
Người cao tuổi có bệnh mạn tính như bệnh đái tháo đường, bệnh suy gan, tình trạng cao huyết áp,…
Suy thận cấp do tình trạng nhiễm khuẩn, suy đa tạng.
Những người bệnh có yếu tố nguy cơ cao, chẳng hạn như tiếp xúc với các loại hóa chất, thuốc cản quang, hạ huyết áp do nhiều nguyên nhân khác nhau,...
5. Các phương pháp chẩn đoán bệnh
Để chẩn đoán bệnh, cần phải dựa vào các yếu tố sau:
Những đối tượng có nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ cao gây bệnh.
Xuất hiện tình trạng vô niệu hay thiểu niệu cấp tính.
Urê, creatinin máu tăng dần, kali máu tăng nhanh, p
H máu giảm, dự trữ kiềm giảm.
Mức lọc cầu thận giảm < 60 ml/ph.
Các bác sĩ sẽ chỉ định làm những xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
6. Các phương pháp điều trị bệnh
Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào từng nguyên nhân và theo những giai đoạn tiến triển của bệnh. Bao gồm:
Điều trị theo cách loại trừ nguyên nhân gây ra bệnh.
Giữ cân bằng nước, điện giải.
Điều trị rối loạn Kali máu.
Điều trị các rối loạn điện giải khác nếu có.
Điều trị chống toan máu.
Điều trị các biến chứng khác nếu có, chẳng hạn như biến chứng tăng huyết áp, suy tim.
Chỉ định lọc máu cấp trong các trường hợp cần thiết.
Người bệnh dù ở giai đoạn nào cũng cần tuyệt đối tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ để hiệu quả chữa bệnh đạt kết quả tốt nhất. Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. | medlatec | 1,103 |
Vì sao người niềng răng cần cắt lợi?
Niềng răng trở thành giải pháp chỉnh nha hàng đầu giúp con người khắc phục thẩm mỹ của hàm răng. Điển hình là các vấn đề như hô, móm, sai lệch khớp cắn, … Tuy nhiên, bên cạnh những sự thành công, hiệu quả ấn tượng thì có không ít những trường hợp bệnh nhân phải thực hiện cắt nướu. Vì sao người niềng răng cần cắt lợi và đâu là thời điểm phù hợp?
1. Tổng quan về cắt lợi
Cắt nướu chỉ là một tiểu phẫu trên phần lợi của người bệnh. Thủ thuật nha khoa này giúp loại bỏ một phần mô lợi đã bị viêm nhiễm hoặc lợi bị thừa gây hở lợi. Bên cạnh đó, đôi khi lợi bị cắt đi là để điều trị một số bệnh lý liên quan khác.
1.1 Các phương pháp cắt lợi
Có 3 phương pháp cắt lợi được sử dụng phổ biến hiện nay
Thực hiện cắt nướu có 3 phương pháp được sử dụng phổ biến hiện nay. Đó là cắt lợi bằng dao, cắt lợi bằng tia laser và cắt lợi bằng điện.
Để tiến hành cắt lợi, bác sĩ sẽ sử dụng một loại thiết bị đặc biệt có phát ra tia laser với bức xạ và nhiệt độ cao. Những thiết bị này có khả năng đi tiêu diệt những tế bào nhiễm khuẩn. Đặc biệt là loại xạ khuẩn Actinobacillus. Với kỹ thuật cắt nướu sử dụng tia laser cũng tương tự với tia điện. Tuy nhiên, tia laser sẽ ít gây cảm giác đau hơn và không có ảnh hưởng xấu tới sức khỏe bệnh nhân. Ngoài ra, tia laser còn có khả năng làm lành vết thương nhanh chóng. Do đó, người bệnh có thể hạn chế được những nguy cơ biến chứng nguy hiểm và rút ngắn thời gian điều trị sau phẫu thuật.
1.2 Những trường hợp cần cắt lợi
Có nhiều trường hợp bệnh nhân cần thực hiện cắt lợi. Ví dụ như viêm lợi, cười hở lợi, lợi thừa, lợi trùm, … Và tùy vào mức độ nặng hay nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định xem có thể điều trị thuốc hay cần cắt bỏ lợi. Tuy đây chỉ là một tiểu phẫu đơn giản nhưng người bệnh vẫn cần lưu ý lựa chọn bệnh viện uy tín để đảm bảo an toàn cũng như hiệu quả.
2. Vì sao người niềng răng cần cắt lợi?
Việc cắt lợi giúp giải quyết các vấn đề bệnh lý hoặc thẩm mỹ trước và sau khi niềng của răng
Thông thường, việc cắt lợi đối với bệnh nhân niềng răng được thực hiện bởi một trong hai lý do:
Thứ nhất là những trường hợp mắc các bệnh lý như viêm lợi, lợi trùm, viêm phì đại lợi. Trường hợp này bệnh nhân cần tiến hành điều trị bệnh lý trước khi niềng. Tùy vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ quyết định điều trị bằng thuốc hay cắt lợi.
Thứ hai là do cười hở lợi. Hiện tượng cười hở lợi bắt nguồn từ những nguyên do khác nhau:
– Do môi: Tình trạng mỗi quá ngắn không đủ để che phủ lợi.
– Do răng: Khi răng quá ngắn và bị bao phủ lên bởi một phần mô lợi hay răng bị bào mòn sẽ gây nên tình trạng răng mọc bù trừ.
– Do phần xương hàm trên và xương ổ răng: Trong trường hợp xương hàm trên phát triển xuống dưới quá mức sẽ khiến toàn bộ phức hợp răng và xương ổ răng phát triển quá mức. Khi đó, môi sẽ không thể thực hiện che phủ hết.
– Do lợi: Lợi bị phát triển phù đại. Khi đó, chúng sẽ bao trùm xuống phần răng ở dưới nhiều hơn bình thường.
3. Người niềng răng cần cắt lợi vào thời điểm nào
3.1 Trường hợp lợi bị viêm, bị lợi trùm, viêm phì đại.
Trước khi bắt đầu quá trình niềng răng, ta cần dứt điểm các tình trạng bệnh lý liên quan tới răng miệng. Nếu không, quá trình niềng răng sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. Các bệnh lý về răng miệng có thể gây đau hoặc viêm nhiễm nhiều. Điều này tác động khiến răng không thể dịch chuyển theo ý muốn. Thậm chí nếu trong tình huống bệnh chuyển biến nặng, ta buộc phải đình chỉ tạm thời việc niềng răng lại để điều trị. Do đó, nếu cần thiết thực hiện, cắt lợi sẽ được tiến hành trước khi niềng răng.
3.2 Trường hợp cười hở lợi
Khi bị cười hở lợi, bệnh nhân có thể chọn cắt lợi trước hoặc sau khi niềng tùy theo nhu cầu
Như đã nói, người hở lợi bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Phương pháp niềng răng chỉ có thể giúp cải thiện một phần tình trạng hở lợi bởi xương ổ răng và xương hàm. Đặc biệt, với trường hợp bị hở lợi do răng có kích thước ngắn, phương pháp niềng răng không thể giải quyết được. Khi đó, người niềng răng cần cắt lợi để điều trị.
Trong trường hợp này, việc cắt lợi được thực hiện trước hay sau khi niềng là tùy vào nhu cầu của mỗi người. Ta có thể dựa theo tư vấn của bác sĩ để đưa ra quyết định.
4. Phương pháp chăm sóc răng miệng sau khi cắt lợi
Để đảm bảo về độ hiệu quả và an toàn sau khi thực hiện cắt lợi, ta cần có một chế độ chăm sóc phù hợp:
4.1 Giảm đau và giảm phù nề
Sau khi cắt lợi những cơn đau, sưng là không thể tránh. Ta có thể cảm thấy đau ngay sau khi vừa cắt lợi hoặc một lúc sau đó do thuốc tê không còn tác dụng. Khi này, ta có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau để thấy dễ chịu hơn. Sau một ngày, nếu cảm giác đau, sưng vẫn còn, người bệnh có thể chườm đá lạnh bên ngoài để làm dịu lại cơn đau. Lưu ý, khi chườm hãy thao tác nhẹ nhàng để lợi không bị ảnh hưởng.
4.2 Thiết lập chế độ ăn khoa học
Sau khi cắt lợi, răng miệng đang trong tình trạng nhạy cảm. Vì vậy, ta cần chú ý hơn tới chế độ ăn uống để lợi có thể mau lành. Giai đoạn này sẽ diễn ra trong vòng 2 tuần. Người bệnh cần lưu ý:
– Ăn những thức ăn mềm: Những loại thức ăn mềm sẽ an toàn hơn, vết thương không bị ảnh hưởng. Ví dụ như các món cháo, súp, thịt được ninh nhừ, …
– Không ăn những đồ ăn ăn cay nóng, chất kích thích. Những đồ ăn này có thể gây hại cho sức khỏe và khiến vết thương ở lợi bị kích thích.
– Bổ sung thêm vitamin và khoáng chất để hỗ trợ tăng sức đề kháng.
– Uống nhiều nước để khoang miệng không bị khô, giảm nguy cơ viêm nhiễm.
4.3 Thiết lập chế độ vệ sinh răng miệng an toàn
Một chế độ vệ sinh an toàn là rất cần thiết để tránh tình trạng viêm, nhiễm trùng sau cắt lợi:
– Những ngày đầu, người bệnh không nên thực hiện đánh răng. Thay vào đó, ta hãy súc miệng với nước sát khuẩn hoặc dùng bông tăm có tẩm nước muối lau nướu nhẹ nhàng.
– Những ngày tiếp theo, người bệnh có thể đánh răng bình thường nhưng hãy lưu ý thao tác nhẹ nhàng.
4.4 Tuân theo chỉ định của bác sĩ và thăm khám định kỳ
Sau khi cắt lợi, bác sĩ sẽ đưa ra những lưu ý về chế độ chăm sóc sao cho phù hợp. Ta hãy làm theo để đảm bảo an toàn cũng như độ nhanh lành của vết thương.
Đặc biệt, bệnh nhân sau khi cắt lợi hãy nhớ tái khám định kỳ đúng hẹn và thiết lập thói quen thăm khám định kỳ. Điều này sẽ giúp sức khỏe răng miệng luôn được kiểm soát. | thucuc | 1,367 |
Bệnh tuyến giáp biểu hiện bất thường cần biết
Các bệnh về tuyến giáp ngày càng phổ biến trong đó phụ nữ có tỷ lệ mặc bệnh cao gấp 5-8 lần so với nam giới. Bệnh tuyến giáp biểu hiện như thế nào, nguyên nhân và cách phòng ngừa, thông tin sẽ có ở bài viết sau đây.
1. Tuyến giáp biểu hiện bất thường dễ nhận biết
Bệnh tuyến giáp bao gồm những rối loạn hormone do tuyến giáp sản xuất quá nhiều hoặc quá ít. Những trường hợp hormone không tiết đủ để duy trì nhịp độ chuyển hóa bình thường của cơ thể, gây ra suy giáp. Ngược lại, nếu sản xuất quá nhiều hormone, tốc độ chuyển hóa tăng bất thường, dẫn tới cường giáp. Một số bệnh khác có thể không liên quan đến quá trình sản xuất hormone của tuyến giáp bao gồm:
– Bướu giáp
– Ung thư tuyến giáp
– U nang tuyến giáp lành tính
Khi tuyến giáp biểu hiện các dấu hiệu sau, bạn cần hết sức lưu ý:
1.1. Bệnh tuyến giáp biểu hiện cổ sưng, xuất hiện bướu cổ
Cổ sưng to là dấu hiệu dễ nhận biết nhất, người bệnh nên thường xuyên chú ý tới bộ phận này
1.2. Đau xương khớp, đau cơ
Nếu bạn mắc bệnh suy giáp, có thể xuất hiện cảm giác tê ngứa cánh tay do hormone trong cơ thể thiếu hụt. Ngược lại nếu bạn bị bệnh cường giáp, cơ thể sẽ thấy mệt mỏi, yếu cơ, cứng khớp và khó phối hợp các chi.
1.3. Tóc gãy rụng và da yếu
Bệnh suy giáp khiến tóc giòn, xơ, dễ gãy, da khô, mẫn cảm và khô bong tróc. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do rối loạn hormone, lượng hormone tiết ra không đảm bảo cho da và tóc tăng trưởng.
1.4. Thay đổi về cân nặng
Cân nặng thay đổi bất thường phản ánh nhiều vấn đề bất thường của sức khỏe. Cụ thể, đây cũng là triệu chứng của các bệnh tuyến giáp. Bệnh cường giáp khiến người bệnh sụt cân dù luôn có cảm giác đói, thèm ăn. Ngược lại, bệnh suy giáp làm người bệnh tăng cân dù chán ăn, uể oải, ăn không ngon.
1.5. Có vấn đề về tiêu hóa
Người mắc bệnh tuyến giáp rất dễ đối mặt với các bệnh lý về tiêu hóa. Người bệnh suy goáp dễ bị táo bón, còn mắc cường giáp thường bị tiêu chảy hoặc đau bụng. Tuy nhiên, triệu chứng táo bón hoặc tiêu chảy có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác. Người bệnh cần thăm khám để tìm ra đúng nguyên nhân.
1.6. Bệnh tuyến giáp biểu hiện rối loạn kinh nguyệt
Rong kinh, chậm kinh hoặc mất kinh có thể là dấu hiệu của bệnh tuyến giáp mà chị em không nên xem nhẹ. Khi mắc bệnh lý tuyến giáp, nồng độ hormone trong cơ thể bị thay đổi, làm chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn. Điều này làm ảnh hưởng đến nang trứng cũng như quá trình thụ tinh, gây vô sinh.
1.7. Giảm ham muốn
Do các bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến lượng hormone của cơ thể, do đó sẽ làm giảm ham muốn.
Bên cạnh những triệu chứng trên, người mắc bệnh tuyến giáp sẽ gặp một số biểu hiện khác như:
– Tim đập nhanh
– Rối loạn giấc ngủ
– Khó kiểm soát cảm xúc
2. Nguyên nhân
Tuyến giáp là cơ quan nội tiết rất dễ tấn công. Nguyên nhân gây ra bệnh khá đa dạng, một số yếu tố chính bao gồm:
2.1. Thiếu i-ốt
Theo các nghiên cứu, i-ốt là thành phần chính của hormone tuyến giáp. Thiếu i-ốt làm giảm khả năng hormone tuyến giáp, gây giãn tuyến giáp và đa u tuyến giáp.
Mỗi người cần lưu ý rằng chế độ ăn uống thiếu iod là nguyên nhân gây ra nhóm bệnh lý này
2.2. Sinh hoạt không lành mạnh
Sinh hoạt không lành mạnh bao gồm lạm dụng thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, nhiều dầu mỡ, không cân bằng dinh dưỡng. Bên cạnh đó, thói quen ít vận động, hút thuốc và uống rượu thường xuyên cũng là nguyên nhân gây bệnh tuyến giáp.
Các hành động trên có thể làm ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone của tuyến giáp và dẫn đến nhiều triệu chứng, biến chứng khác nhau.
2.3. Rối loạn hệ miễn dịch
Hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn, virus từ môi trường gây bệnh. Tuy nhiên với tình trạng viêm tuyến giáp, hệ thống miễn dịch lại sinh ra những kháng thể tấn công các cơ quan trong cơ thể trong đó có tuyến giáp.
2.4. Thay đổi hormone
Những thay đổi về hormone có thể là nguyên nhân gây bệnh tuyến giáp. Sự thay đổi hormone có thể gây ra các bệnh lý tuyến giáp bao gồm:
– Rối loạn tiền liệt tuyến
– U nang cắt ngang tuyến giáp
– Viêm tuyến giáp
– Ung thư tuyến giáp
Đặc biệt, phụ nữ mang thai có nguy cơ cao mắc bệnh lý tuyến giáp do hormone thay đổi.
2.5. Di truyền
Một số yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tuyến giáp, đặc biệt ở gia đình có tiền sử của nhóm bệnh này.
3. Phòng ngừa bệnh tuyến giáp
3.1. Chế độ ăn uống
Cần duy trì chế độ ăn uống khoa học, đặc biệt cần tăng cường thực phẩm giàu iod và selen. Bên cạnh đó, nên ưu tiên các thực phẩm giàu chất xơ, hạn chế các món dầu mỡ, nhiều đường, thức ăn nhanh, …
3.2. Hạn chế các chất độc hại
Chất độc hại có trong thuốc lá, rượu, hóa chất công nghiệp, chất gây ô nhiễm môi trường cũng là nguyên nhân gây bệnh tuyến giáp. Để bảo vệ sức khỏe, bạn nên hạn chế hoặc bỏ hoàn toàn việc uống rượu, hút thuốc và sử dụng chất kích thích.
Bên cạnh đó, mỗi người cần giảm stress, căng thẳng vì đây cũng là yếu tố gây hại tới sức khỏe trong đó có tuyến giáp. Vì vậy, mỗi người nên cân bằng thời gian làm việc, nghỉ ngơi để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp cùng nhiều căn bệnh nguy hiểm khác.
3.3. Thăm khám định kỳ và khi có dấu hiệu bất thường ở tuyến giáp
Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ hay khám ngay khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường vô cùng quan trọng. Thăm khám sớm giúp người bệnh được chẩn đoán sớm, phù hợp và ngăn chặn biến chứng.
Thăm khám sớm, điều trị phù hợp để ngăn ngừa biến chứng xuất hiện, nâng cao chất lượng cuộc sống
Lưu ý khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng kể trên, người bệnh nên đến chuyên khoa Nội tiết để được thực hiện thăm khám và tư vấn điều trị an toàn. | thucuc | 1,188 |
Lưu ý nếu bạn mang nhóm máu hiếm Rh-
Hệ thống nhóm máu Rh là một trong những hệ nhóm máu vô cùng quan trọng đối với con người bên cạnh hệ ABO. Tuy nhiên, ở Việt Nam có tới 99,96% số người thuộc nhóm Rh+ và chỉ có 0,04-0,07% số người thuộc nhóm máu Rh âm. Do vậy, những người có nhóm máu Rh âm thuộc nhóm máu hiếm và cần phải lưu ý trong việc truyền máu và sản khoa.
1. Hệ nhóm máu Rh(Rhesus) là gì?
Hệ thống nhóm máu Rh là một trong số 35 hệ thống các nhóm máu đã được biết đến ở con người và có vai trò rất quan trọng bên cạnh hệ nhóm máu ABO. Trong đó, hệ nhóm máu Rh có khoảng 50 loại kháng nguyên, gồm có 5 loại kháng nguyên được biết đến nhiều hơn đó là D,C, c, E, e. Kháng nguyên D đóng vai trò quan trọng nhất và có ý nghĩa y học trong 5 loại kháng nguyên này, do vậy việc xác định nhóm Rh của một người được phụ thuộc vào sự xuất hiện kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu người đó.Hệ nhóm máu Rh được chia làm hai loại bao gồm Rh- không có kháng nguyên D và Rh+ có kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu. Khi kết hợp với hệ ABO sẽ cho ra nhóm máu như chúng ta vẫn thấy đó là AB+, A+, B+, O-,... Ở người Việt Nam có tới 99,96% số người mang nhóm máu Rh+ và chỉ có khoảng 0,04-0,07% số người có nhóm máu Rh-. Vì vậy, nhóm máu Rh- được xếp vào loại nhóm máu hiếm. Nhóm máu Rh- thường sẽ không ảnh hưởng gì tới sức khỏe, tuy nhiên trong một số trường hợp đặc biệt như trong khi truyền máu, phụ nữ mang thai thì nhóm máu Rh- là một yếu tố rất quan trọng cần phải đặc biệt chú ý.
Người có nhóm máu hiếm Rh- cần phải lưu ý trong việc truyền máu
2. Cần lưu ý gì khi mang nhóm máu hiếm Rh-
Việc kiểm tra nhóm máu hệ Rh là vô cùng quan trọng đối với những người cần phải truyền máu ví dụ như do tai nạn gây mất máu hoặc trong phẫu thuật cấp cứu. Ngoài ra, đối với phụ nữ mang thai cũng cần làm xét nghiệm nhóm máu nhằm hạn chế tối đa những tai biến do bất đồng nhóm máu mẹ con, bao gồm các trường hợp như:Khi người mẹ mang nhóm máu Rh+ và thai nhi Rh-, nếu như không có chảy máu hay chấn thương thì máu của mẹ sẽ không tiếp xúc với máu của thai nhi. Tuy nhiên, trong quá trình sinh thì có thể sẽ có sự tiếp xúc và gây ra những phản ứng bất lợi.Khi người mẹ có nhóm máu hiếm Rh- và thai nhi mang nhóm máu Rh+, cơ thể người mẹ sẽ phản ứng với máu của thai nhi và coi nó như một kháng nguyên lạ, từ đó cơ thể người mẹ sẽ sản sinh ra kháng thể anti D chống lại máu của trẻ. Trong lần mang thai đầu tiên của người mẹ, lượng kháng thể anti D được sinh ra còn yếu trên cơ thể mẹ và chưa thể đủ để gây ra sự nguy hiểm. Tuy nhiên, trong lần mang thai thứ hai trở đi của thai phụ, nếu như thai nhi vẫn tiếp tục mang nhóm máu Rh+ sẽ tạo ra sự bất đồng nhóm máu nguy hiểm cho cả mẹ và bé. Kháng thể anti D được sản sinh ra từ lần mang thai trước sẽ đi qua nhau thai sau đó xâm nhập vào máu của thai nhi gây phá hủy hồng cầu. Lượng hồng cầu bị chết quá nhiều dẫn tới việc bào thai bị thiếu máu và thậm chí có thể dẫn tới thai lưu, sảy thai và đe dọa tới tính mạng của cả bé và mẹ. Khi người mẹ mang thai có kết quả xét nghiệm Rh(-) thì sẽ có các vấn đề có thể xảy ra đối với thai kỳ:- Mẹ mang thai có thể bị:+ Bệnh lý tan máu ở thai kỳ sau.+ Có thể bị băng huyết sau sinh và bắt buộc phải tìm được đúng nhóm máu Rh(-) để truyền.-Trẻ sinh ra có thể bị tan máu do bất đồng nhóm máu mẹ con (có thể xảy ra ngay trong kỳ bào thai).Ngoài ra, những đứa trẻ bị bất đồng nhóm máu mẹ con nếu như được sinh ra sẽ có nguy cơ cao bị vàng da tán huyết. Đối với trường hợp mẹ có nhóm máu Rh- sẽ khó khăn trong việc mang thai lần thứ hai và có thể gặp nguy hiểm nếu như không có biện pháp can thiệp kịp thời. Vì vậy, nếu bạn mang nhóm máu Rh- thì cần tuân thủ theo sự tư vấn và khuyến cáo của các bác sĩ nhằm loại trừ nguy cơ có thể dẫn tới tai biến. Hiện nay trên thực tế có nhiều phụ nữ mang nhóm máu Rh- vẫn có thể sinh con nhiều lần một cách an toàn. Tuy nhiên, nhóm máu Rh+ hay nhóm máu Rh- đều có tính di truyền, do vậy những cặp vợ chồng cũng cần đi kiểm tra nhóm máu của mình để đảm bảo con sinh ra được an toàn và thuận lợi.Tóm lại, nhóm máu Rh- được xếp vào loại nhóm máu hiếm. Trong những trường hợp như truyền máu cấp cứu hay trong sản khoa hệ nhóm máu Rh- rất quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp tới tình trạng sức khỏe của thai phụ và thai nhi. Vì vậy, các mẹ bầu cần đi xét nghiệm máu trước khi mang thai để có biện pháp can thiệp kịp thời giúp cho quá trình sinh nở được diễn ra thuận lợi. | vinmec | 992 |
Mỡ động vật được sử dụng như thế nào trong xà phòng và chất tẩy rửa da?
Hiện nay, hầu hết xà phòng đều được sản xuất từ chất tổng hợp. Tuy nhiên, vẫn có một số xà phòng được làm từ mỡ động vật. Một số người thích sử dụng xà phòng mỡ truyền thống vì chúng ít hóa chất và không gây dị ứng. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu cách xà phòng được sản xuất như thế nào, và nguyên nhân vì sao nên dùng chúng thay cho xà phòng tổng hợp.
Không rõ ai là người đầu tiên phát minh ra xà phòng, nhưng các nhà sử học có một số ghi chép rằng người Sumer sử dụng hỗn hợp nước và tro cách đây 5000 năm về trước (Iraq ngày nay). Họ cho rằng tro đã phản ứng với dầu mỡ trên quần áo của họ để tạo ra xà phòng.Tất cả các loại xà phòng đơn giản là muối được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa chất béo và kiềm. Trong suốt lịch sử, nhiều người đã dùng mỡ động vật để tạo ra xà phòng.Khi mỡ động vật được trộn với một chất kiềm sẽ cho ra phản ứng tạo ra mỡ động vật natri, magie hoặc kali. Cả 3 loại muối này đều có thể dùng làm xà phòng.
1. Cách xà phòng mỡ được sản xuất
Xà phòng mỡ động vật truyền thống được làm từ chất béo có nguồn gốc từ cừu hoặc bò. Mỡ động vật có màu trắng cẩm thạch, bản chất rắn ở nhiệt độ phòng.Như đã được đề cập phía trên, xà phòng được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa chất béo và thành phần kiềm, cũng như vậy xà phòng mỡ động vật được làm bằng cách trộn mỡ động vật với natri hydroxit.Lye có tính ăn mòn cao, nhưng khi trộn với phụ gia, nó sẽ trải qua một phản ứng gọi là xà phòng hóa. Sau khi phản ứng một chất muối axit béo sẽ được hình thành, gọi là natri tallowate.Một số người cho rằng xà phòng làm từ mỡ động vật sẽ có mùi lạ hoặc có cảm giác nhờn hơn so với các loại xà phòng thâm thường. Tuy nhiên, nếu được làm đúng cách, sản phẩm cuối cùng sẽ không có mùi hoặc mùi rất nhẹ.Quy trình sản xuất này khá đơn giản, có thể làm xà phòng mỡ động vật ngay tại nhà.
2. Lợi ích của xà phòng mỡ động vật
Xà phòng mỡ động vật thường có ít thành phần hơn so với nhiều loại xà phòng mua ở cửa hàng. Sử dụng xà phòng natri tallowate không mùi và không màu có thể giúp người dùng tránh các thành phần gây kích ứng da.Dưới đây là một số lý do điển hình có thể khiến người tiêu dùng cân nhắc việc sử dụng xà phòng mỡ động vật:Không gây dị ứng: Đa số xà phòng mỡ trên thị trường không gây dị ứng với cơ thể.Nhiều bọt: Natri tallowate tạo nhiều bọt hơn khi trộn với nước. Giá cả: Xà phòng mỡ động vật cứng và lâu hỏng hơn loại xà phòng thông thường, nên sẽ dùng được lâu hơn.Môi trường: Xà phòng mỡ được làm thủ công hoặc làm ở địa phương theo từng lô nhỏ, việc sử dụng xà phòng thủ công có thể làm giảm lượng hóa chất thải ra do các nhà máy sản xuất.Mỡ động vật nằm trong danh sách các sản phẩm được công nhận là an toàn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm. Danh sách đánh giá thành phần mỹ phẩm đánh giá mỡ động vật là an toàn, cũng như không liên quan đến bất kì vấn đề sức khỏe cụ thể nào. Tuy nhiên, làm da khỏe mạnh có độ p. H cân bằng từ 5,4 đến 5,9. Trong khi đó, hầu hết các loại xà phòng làm từ chất béo tự nhiên có độ p. H cao như là 9 đến 10. Sử dụng xà phòng làm từ mỡ động vật có thể phá vỡ cân bằng độ p. H da, làm gián đoạn quá trình sản xuất dầu tự nhiên của da và dẫn đến khô da.com | vinmec | 717 |
Mắc Covid bao lâu khỏi? Làm sao để vượt qua di chứng hậu Covid?
Hiện nay có rất nhiều trường hợp F0 mặc dù đã khỏi bệnh nhưng lại phải đối mặt với tình trạng sức khỏe giảm sút nghiêm trọng, thậm chí còn cảm thấy yếu hơn so với thời điểm bị dương tính. Đây được cho là di chứng hậu Covid-19 và tuyệt đối không thể xem thường. Vậy mắc covid bao lâu khỏi và làm thế nào để giải quyết những di chứng do dịch bệnh mang lại? Hãy cùng chúng tôi thảo luận qua những phân tích sau đây.
1. Bị mắc covid bao lâu khỏi?
Điều trị Covid bao lâu thì khỏi là câu hỏi chung của nhiều người, đặc biệt là các F0. F1 đang trong tình trạng như “ngồi trên đống lửa" khi hay tin mình bị nhiễm bệnh.
Thời gian mắc cũng như điều trị covid kéo dài trong bao lâu còn dựa trên những yếu tố khác như thể trạng, mức độ nặng nhẹ, tình trạng tiêm vaccine đã đủ liều hay chưa, độ tuổi mắc, bệnh lý nền (nếu có).
Ở những ca không có triệu chứng hoặc biểu hiện nhẹ không kèm theo viêm phổi thì có thể bình phục sau khoảng từ 1 - 2 tuần. Còn đối với trường hợp có biểu hiện nặng hơn như viêm phổi hay suy hô hấp thì sẽ mất nhiều thời gian điều trị, thời gian chữa khỏi sẽ lâu hơn (tầm 3 - 6 tuần) tùy ca bệnh.
2. Tình trạng chung của nhiều F0 hậu Covid
Hiện nay nhờ sự phủ sóng vaccine Covid-19 đã đạt tỷ lệ cao, những người được tiêm từ 2 mũi trở lên chiếm số đông trong cộng đồng nên khi mắc phải Covid-19 thì chỉ biểu hiện ở mức độ nhẹ đến trung bình, thậm chí là không có triệu chứng.
Tuy nhiên đó chưa phải là kết thúc bởi vì thực tế ghi nhận nhiều trường hợp đã âm tính và quay trở lại làm việc bình thường nhưng lại phải chịu các di chứng, gây ảnh hưởng đáng kể tới sức khỏe cũng như cuộc sống hàng ngày, điển hình như:
Mệt mỏi, dễ bị hụt hơi khi nói chuyện;
Mất ngủ, stress;
Lo lắng, bồn chồn, dễ xúc động;
Đầu óc choáng váng;
Cảm giác người “như trên mây";
Khả năng tập trung kém, hay quên;
Đánh trống ngực, hồi hộp từng cơn;
Khó thở, nghẹn họng;
Trào ngược dạ dày.
Khi đo chỉ số Sp
O2 ở những trường hợp này không bị tụt, kiểm tra huyết áp bình thường nhưng vẫn tồn tại cảm giác mệt mỏi, hụt hơi mà không thể lý giải được.
3. Đi tìm nguyên nhân của các di chứng hậu Covid-19
Do Covid-19 là một bệnh truyền nhiễm mới mẻ nên chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về các di chứng hậu Covid-19. Tuy vậy vẫn có giả thiết cho rằng trường hợp các F0 với triệu chứng nhẹ sau khi khỏi bệnh, cơ thể khi ấy mới bắt đầu sinh ra những kháng thể tự miễn có hiện tượng tấn công lại các tế bào của chính cơ thể mình, theo y khoa gọi là phản ứng tự miễn dẫn tới viêm. Ở những người bị nặng, gặp biến chứng đông máu, tắc mạch máu và cục máu đông trôi nổi tới các nơi khác sẽ gây hiện tượng tắc vi mạch.
Tình trạng gây viêm toàn thân lan tỏa như trên làm suy giảm khả năng trao đổi chất của các cơ quan trong cơ thể và hiện tượng rối loạn đông máu ở người bệnh vẫn còn tồn tại. Do vậy ở những mạch máu lớn, nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch chi, đột quỵ, nhồi máu cơ tim hay thuyên tắc mạch phổi,... là rất cao. Còn ở các mạch máu nhỏ hơn, sự gia tăng đông máu có thể khiến cho việc cung cấp các tài nguyên như oxy và máu tới các tổ chức giảm năng suất đáng kể.
Di chứng rối loạn đông máu và viêm toàn thân sẽ tạo ra một phản ứng “Domino" trên diện rộng. Cụ thể đó là 2 vấn đề này sẽ gây ảnh hưởng lớn tới các tế bào thần kinh, dẫn đến thiếu máu não và rối loạn hệ thần kinh thực vật. Hệ quả làm suy giảm chức năng điều chỉnh điện giải (bao gồm kali, natri, canxi, clo,. . ) cũng như đường máu. Điều này khiến khả năng dẫn truyền thần kinh và lực co bóp cơ cũng giảm theo. Do đó rất nhiều người bệnh có cảm giác sức lực giảm, chân tay yếu, không còn sung sức như trước.
Để lý giải cho việc nhiều F0 dương tính thì cảm thấy bình thường, biểu hiện chỉ như cảm cúm nhưng khi đã khỏi lại thấy mệt mỏi hơn, ta có thể hiểu như sau: Thời gian đầu tình trạng viêm đã nhen nhóm xuất hiện nhưng chưa lan tỏa rầm rộ, mới chỉ khu trú ở một số cơ quan. Sau đó mặc dù tình trạng viêm đã nhẹ bớt khi bệnh nhân âm tính nhưng mới bắt đầu phát tác sang nhiều tổ chức khác trong cơ thể. Thêm vào đó, vào giai đoạn đang bị virus tấn công, cả hệ miễn dịch được huy động để chiến đấu nên sau khi giành chiến thắng kết hợp với 2 di chứng viêm và rối loạn đông máu đã khiến cơ thể trở nên kiệt quệ.
4. Phải xử trí với di chứng hậu Covid ra sao?
Theo các chuyên gia y tế, người bệnh không nên quá lo lắng mà hãy ghi nhớ những điều sau để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng hơn:
Vận động nhẹ nhàng và điều chỉnh chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, lành mạnh;
Bổ sung các loại khoáng chất, vitamin, sản phẩm có tác dụng an thần, giảm căng thẳng, tăng cường tuần hoàn máu,... ;
Nếu khó thở hãy giữ bình tĩnh, duy trì tập thở;
Trường hợp mất khứu giác có thể tập ngửi vỏ cam, vỏ bưởi, vỏ chanh hoặc các loại tinh dầu;
Người gặp vấn đề rụng tóc nên bổ sung thêm các vitamin, đặc biệt là kẽm;
Nếu cơ thể mệt mỏi, chân tay yếu nên cố gắng nghỉ ngơi hợp lý, ăn ngủ điều độ, đúng giờ;
Đối với các trường hợp bị ho cần kiểm tra bệnh lý cảm cúm, hen suyễn hoặc thay đổi thời tiết để không bị nhầm lẫn với di chứng hậu Covid;
Người có dấu hiệu đau nhức xương khớp nên tăng cường vận động nhưng với mức độ vừa phải, có thể dùng thuốc xoa bóp.
Thông thường các triệu chứng hậu Covid sẽ thuyên giảm sau khoảng từ 3 - 4 tuần. Sau khi khỏi Covid-19, những người không có biểu hiện gì thì có thể quay trở lại làm việc và sinh hoạt bình thường mà không cần đi khám. Vì sau một trận ốm dài ngày, chúng ta sẽ dễ bị mệt mỏi, đau nhức, rụng tóc, sốt, ho,... nhưng không quá nghiêm trọng. Cơ thể sẽ biết cách tự phục hồi và điều chỉnh về mức bình thường. Do đó chỉ nên thực hiện khám hậu Covid nếu đã áp dụng nhiều biện pháp nhưng triệu chứng vẫn kéo dài làm ảnh hưởng nhiều tới chất lượng cuộc sống. | medlatec | 1,227 |
Tìm hiểu một số nguyên nhân sưng chân răng
Sưng chân răng là bệnh lý vô cùng khó chịu, gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, đặc biệt là ăn uống. Vậy nguyên nhân sưng chân răng là gì, cách điều trị như thế nào, những thông tin quan trọng về sưng chân răng sẽ được giải đáp tại bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu nhé!
1. Các dấu hiệu nhận biết sưng chân răng
Sưng chân răng là một trong những biểu hiện phổ biến của viêm nướu răng. Nướu răng bị sưng nhức sẽ gây khó chịu trong ăn uống cũng như vệ sinh răng miệng. Nguy hiểm hơn, nếu như để triệu chứng kéo dài mà không có biện pháp điều trị có thể làm hình thành các tủi mủ dẫn đến viêm nha chu và áp xe răng.
Dưới đây là một số dấu hiệu sưng chân răng thường gặp:
– Vùng nướu sưng có màu đỏ tươi hoặc màu đỏ sẫm, khác với những vùng lân cận có màu hồng như bình thường
– Đau nhức khi chạm, dễ bị chảy máu khi chải răng, nhạy cảm hơn khi ăn các thức ăn hoặc thực phẩm có vị mặn, cay, chua
– Chân răng dài hơn so với các răng bên cạnh
– Nướu răng dễ bị sưng và thường có mủ kèm theo chứng hôi miệng, khiến cho người bệnh dần trở nên tự ti trong giao tiếp
– Tình trạng viêm chân răng lâu ngày làm hở nướu, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn khác xâm nhập vào chân răng, khiến cho tình trạng sưng nướu diễn ra ngày càng nghiêm trọng hơn
– Ở một số trường hợp, sưng chân răng có thể xuất hiện cùng với một số biểu hiện như: Sốt, mất ngủ, chán ăn… làm sụt gây, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống
Sưng chân răng là một trong những biểu hiện phổ biến của viêm nướu răng.
2. Tìm hiểu các nguyên nhân sưng chân răng
Sưng chân răng là bệnh lý có thể xảy ra ở mọi độ tuổi. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng sưng chân răng, trong đó, một số nguyên nhân điển hình bao gồm:
– Thức ăn thừa còn sót lại ở trong kẽ răng, bề mặt răng và hình thành các mảng bám chứa vi khuẩn có hại. Mảng bám này nếu như để lâu ngày sẽ gây kích thích nướu, làm nướu bị sưng và viêm
– Vệ sinh răng miệng không kỹ, hoặc vệ sinh răng quá mạnh gây chảy máu nướu dẫn đến các tình trạng sưng và viêm
– Sâu răng, vi khuẩn sâu răng lây lan và làm sưng nướu
– Tình trạng mọc răng khôn ở độ tuổi trưởng thành cũng là một trong những nguyên nhân chính khiến cho chân răng sưng, nhức
– Do tác dụng phụ của các loại thuốc dẫn đến tình trạng giảm tiết nước bọt, khiến cho việc rửa trôi các mảng bám và tế bào chết ở trong khoang miệng ngày càng trở nên khó khăn
– Thay đổi hormone khi đến thời kỳ kinh nguyệt, dậy thì hoặc khi mang thai làm cho răng miệng mẫn cảm với những tác động gây tổn thương của vi khuẩn làm sưng nướu
– Sử dụng thức ăn quá nóng hoặc thức ăn quá lạnh dẫn đến tình trạng sưng, phỏng chân răng hoặc làm cho răng bị ê buốt
Đối với trẻ em, sưng chân răng cũng có thể là dấu hiệu viêm lợi khi mọc răng. Đây là tình trạng xảy ra khi trẻ mọc răng và chỉ có tính chất tạm thời nên phụ huynh không cần phải quá lo lắng. Quá trình mọc răng sẽ khiến cho thức ăn tích tụ và tạo nên các mảng bám vi khuẩn. Ở trong một số trường hợp, bệnh có thể dẫn đến viêm quanh thân răng hoặc là nguy cơ áp xe quanh thân răng.
Bên cạnh một số nguyên nhân phổ biến ở trên, một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến răng miệng và gây ra tình trạng sưng chân răng bao gồm:
– Sử dụng răng giả gây khó chịu, kích ứng nướu
– Sử dụng một số loại thuốc có tác dụng không mong muốn
– Cơ thể mắc phải một số bệnh lý liên quan đến tiểu đường, gây nên những biến chứng nghiêm trong
– Sử dụng kem đánh răng hoặc nước súc miệng có thành phần dễ gây kích ứng và có hại cho răng
Sâu răng có thể là một trong những nguyên nhân sưng chân răng
3. Khắc phục sưng chân răng thế nào?
Nếu có dấu hiệu sưng chân răng, tốt hơn hết bạn nên đi khám ngay với bác sĩ, bởi việc tự ý sử dụng thuốc có thể gây hại cho sức khỏe và làm răng trở nên yếu hơn. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ tư vấn cho bạn biện pháp điều trị phù hợp với tình trạng của bạn.
Bên cạnh đó, bạn có thể thử một số biện pháp giảm sưng đau chân răng tại nhà hiệu quả như:
– Ngậm nước muối, bởi nước muối là biện pháp được sử dụng phổ biến nhất cho các vấn đề răng miệng. Không chỉ trung hòa pH trong miệng và làm dịu nướu bị viêm, nướu muối cũng giúp giảm sưng nướu với đặc tính chống viêm hiệu quả.
– Sử dụng nước súc miệng để vệ sinh và làm sạch răng miệng. Bởi trong thành phần của nước súc miệng thường chứa các loại chất kháng khuẩn như là hexetidin, chlorhexidine, chlorine dioxin, zinc gluconat… giúp loại bỏ vi khuẩn và các mảng bám khỏi miệng hiệu quả.
– Sử dụng thuốc kháng sinh hoặc chống viêm theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý tuyệt đối không sử dụng aspirin cho các trường hợp bị sốt xuất huyết hoặc ưa chảy máu.
– Trường hợp bị sưng chân răng có ảnh hưởng tới các mô mềm khác, tốt hơn hết người bệnh nên thực hiện phẫu thuật để loại bỏ phần nha chu bị tổn thương, trường hợp cần thiết thì nên ghép thêm vạt nướu tránh làm cho răng bị lung lay, lỏng lẻo hoặc thậm chí là nguy cơ mất răng.
4. Các biện pháp phòng ngừa sưng chân răng hiệu quả
Để phòng ngừa sưng chân răng, bạn có thể thực hiện một số biện pháp dưới đây:
– Giữ gìn vệ sinh răng miệng, đánh răng ít nhất là 2 lần/ngày sau khi ăn và trước khi đi ngủ
– Đánh răng tối thiểu 2 lần/ngày sau khi ăn và trước khi đi ngủ
– Sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ các loại thức ăn thừa còn sót ở kẽ răng
– Bổ sung đủ 1 đến 2l/nước mỗi ngày
– Không hút thuốc lá, uống nhiều rượu, bia, cà phê hay là nước ngọt
– Thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ 6 tháng/lần
Đừng quên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp điều trị kịp thời
Hi vọng rằng những thông tin trên bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân sưng chân răng cũng như cách điều trị hiệu quả. Điều quan trọng nhất, bạn đừng quên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa ngay khi có dấu hiệu sưng chân răng để có phương án điều trị kịp thời, hiệu quả. | thucuc | 1,266 |
Thực hiện xét nghiệm glucose niệu hỗ trợ chẩn đoán bệnh tiểu đường
Các bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường có thể được phát hiện bệnh thông qua phương pháp xét nghiệm glucose niệu. Có thể nói, đây là một phương pháp cực kỳ hữu hiệu trong việc chẩn đoán bệnh, theo dõi kết quả điều trị. Vì vậy, những người có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường hoặc các bệnh liên quan thường được khuyến khích xét nghiệm glucose niệu định kỳ.
1. Đôi nét cơ bản về xét nghiệm glucose niệu
Có lẽ rất nhiều người thắc mắc, vậy xét nghiệm glucose niệu là gì? Để có những kiến thức cơ bản về phương pháp này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu cụ thể hơn. Song, trên thực tế, người ta đã chỉ ra rằng, có hai nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng glucose hiện diện trong nước tiểu.
Một trong những nguyên nhân chủ yếu giải thích việc glucose xuất hiện trong nước tiểu đó là vì lượng glucose có trong máu rất cao. Xuất phát từ lí do kể trên, glucose sẽ xuất hiện trong nước tiểu do lượng đường này đã vượt quá ngưỡng thận nên bị đào thải ra ngoài theo đường nước tiểu.
Nguyên nhân có thể gây ra hiện tượng glucose có mặt trong nước tiểu đó là khi ngưỡng thận thấp. Trong tình huống này, định lượng glucose có trong máu không hề cao song vẫn xuất hiện glucose trong nước tiểu.
2. Tìm hiểu về quy trình xét nghiệm glucose niệu
Sau khi đã được tìm hiểu đôi nét về phương pháp trên, hẳn chúng ta đã hiểu qua về nó. Vậy quy trình xét nghiệm glucose niệu diễn ra như thế nào? Ai là người nên thực hiện các xét nghiệm trên?
2.1. Đối tượng được chỉ định thực hiện xét nghiệm
Đầu tiên, chúng ta hãy quan tâm đến đối tượng được khuyến khích thực hiện xét nghiệm glucose niệu. Thông thường, những người có dấu hiệu mắc các bệnh rối loạn chuyển hóa, tim mạch, huyết áp, đái tháo đường sẽ bị nghi ngờ gặp tình trạng glucose có mặt trong nước tiểu. Các trường hợp đó sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện xét nghiệm glucose niệu.
Bởi lẽ, như đã phân tích ở trên, khi lượng đường trong máu vượt quá ngưỡng thận hoặc ngưỡng thận thấp, thận sẽ không thể giữ lại glucose mà chúng sẽ thoát ra theo nước tiểu. Ngoài ra, bác sĩ chỉ định người bị rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, nghi ngờ đái tháo đường tiến hành xét nghiệm kể trên.
2.2. Quy trình tiến hành xét nghiệm
Những điều cần chuẩn bị trước khi tiến hành xét nghiệm
Để thu được kết quả xét nghiệm chính xác nhất, người bệnh nên hợp tác với bác sĩ trong công tác thăm khám. Điều đó được thể hiện qua việc chúng ta báo cho bác sĩ điều trị về tình trạng sức khỏe và các loại thuốc đang sử dụng.
Sau khi thông báo về tình trạng hiện tại, bạn nên thực hiện theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý sử dụng thêm hoặc dừng bất cứ loại thuốc nào. Bởi theo một số nghiên cứu, nhiều loại thuốc có tác động đến giá trị đường huyết, làm sai lệch chỉ số thực sự. Điều này khiến kết quả xét nghiệm có khả năng sẽ không chính xác.
Ngoài ra, chúng ta cũng nên tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi tiến hành xét nghiệm glucose niệu.
Các bước xét nghiệm như thế nào?
Trong quá trình thực hiện xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu để phát hiện đường niệu, bệnh nên nên làm theo sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. Có như vậy, kết quả xét nghiệm mới chính xác nhất. Cụ thể quy trình xét nghiệm đó là:
Người bệnh sử dụng lọ chứa mẫu xét nghiệm nước tiểu. Một điều bạn nên nhớ đó là hãy rửa tay thật sạch trước khi tiến hành lấy mẫu mẫu xét nghiệm. Khi lấy mẫu xét nghiệm, chúng ta được khuyên là nên lấy phần nước tiểu giữa dòng.
Sau khi đã lấy mẫu xét nghiệm xong, người bệnh cẩn thận đóng nắp và gửi lại chúng về phòng phân tích kết quả.
Những điều cần làm sau khi tiến hành xét nghiệm tiểu đường
Trong và sau khi tiến hành bất cứ xét nghiệm nào, người bệnh cũng được yêu cầu tuân thủ những chỉ định của bác sĩ. Khi xét nghiệm glucose niệu, bệnh nhân cũng phải nghiêm túc thực hiện hướng dẫn.
Trên thực tế, sau khi làm xét nghiệm này, chúng ta ít khi cảm thấy khó chịu. Đối với những người có dấu hiệu của bệnh, bác sĩ sẽ yêu cầu tiến hành một số xét nghiệm khác để xác định rõ bệnh.
3. Vì vậy, bệnh nhân có thể yên tâm về kết quả xét nghiệm và chẩn đoán tại đây. Nơi đây được trang bị hệ thống máy móc hiện đại phục vụ việc chẩn đoán bệnh. Bên cạnh đó các y bác sĩ làm việc tại đây được đào tạo kỹ năng chuyên môn tốt và có sự tâm huyết với nghề. Sự liên kết này đem lại rất nhiều lợi ích cho khách hàng. Đây là chính sách mới của bệnh viện nhằm đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân. Mọi người có thể theo dõi danh sách các công ty bảo hiểm có liên kết với bệnh viện và thông tin về chính sách này...
Tiến hành xét nghiệm glucose niệu là điều nên làm, đặc biệt là đối với những người đang mắc các bệnh về thận. Khi xét nghiệm, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán về tình trạng sức khỏe từ đó có phác đồ điều trị hợp lý cho bệnh nhân. Hy vọng, bài viết trên đây sẽ cung cấp một số thông tin cần thiết cho người bệnh. | medlatec | 997 |
Viêm lộ tuyến có ảnh hưởng đến thai nhi không?
Viêm lộ tuyến có ảnh hưởng đến thai nhi không là băn khoăn của nhiều người. Nếu như bạn đang lo lắng và muốn tìm thông tin này, hãy cập nhật ngay bài viết sau đây của chúng tôi.
Viêm lộ tuyến có ảnh hưởng đến thai nhi không là băn khoăn của nhiều người.
1. Viêm lộ tuyến có ảnh hưởng đến thai nhi không?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp. Khi mang thai, nội tiết tố thay đổi, sức đề kháng suy giảm, đây là cơ hội để viêm lộ tuyến phát triển và hình thành. Bị viêm lộ tuyến khi mang thai mẹ không nên quá lo lắng, vì viêm lộ tuyến bản thân là những tổn thương lành tính. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại một số ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi, cần được mẹ quan tâm điều trị đúng cách.
– Ảnh hưởng của viêm lộ tuyến cổ tử cung ở mẹ lên thai nhi
Viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể có nguy cơ sảy thai, sinh non: Viêm lộ tuyến cổ tử cung nếu không được quan tâm điều trị, có thể dẫn đến sinh non, sảy thai. Viêm lộ tuyến khi mang thai khiến kết cấu của cổ tử cung bị thay đổi, làm giảm tính đàn hồi, khiến quá trình sinh nở trở nên khó khăn…
Nếu chủ quan không điều trị, viêm lộ tuyến cổ tử cung khi bầu bí có thể gây những ảnh hưởng lên mẹ và thai nhi.
Mẹ bị viêm lộ tuyến cổ tử cung, nếu sinh con bằng đường âm đạo (sinh thường) tác nhân của bệnh có thể xâm nhập vào em bé khi sinh, gây cho bé một số vấn đề như viêm da, viêm đường hô hấp…
– Ảnh hưởng của viêm lộ tuyến cổ tử cung với mẹ bầu: Với thai phụ, viêm lộ tuyến gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt: Viêm lộ tuyến khi mang thai khiến mẹ bị ra nhiều khí hư, khí hư màu trắng đục, vàng, kèm mùi hôi; đau tại vùng chậu, đau vùng thắt lưng… Một số triệu chứng khó chịu khác có thể gặp như tiểu rắt, tiểu buốt khó chịu… gây ra những bất tiện trong sinh hoạt của mẹ bầu.
2. Viêm lộ tuyến khi mang thai cần chú ý gì?
Ngay khi thấy có dấu hiệu bất thường, mẹ bầu nên đi kiểm tra thăm khám tình trạng. Nếu phát hiện sớm và chữa trị đúng cách, hiệu quả đạt được sẽ cao hơn. Thường thì nếu phát hiện ở giai đoạn đầu của bệnh, mẹ bầu có thể được bác sĩ chỉ định thuốc đặt để không ảnh hưởng đến thai nhi. Việc điều trị bệnh, thai phụ cần tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ.
Ngay khi thấy có dấu hiệu bất thường, mẹ bầu nên đi kiểm tra thăm khám tình trạng. Khi được bác sĩ chỉ định điều trị, cần tuyệt đối tuân thủ đúng.
Bên cạnh đó trong sinh hoạt hàng ngày chị em cần chú ý:
Viêm lộ tuyến có ảnh hưởng đến thai nhi không cũng như những thông | thucuc | 550 |
Triệu chứng herpes sinh dục cần biết để điều trị sớm
Herpes sinh dục là một trong các bệnh lý đường tình dục, có tốc độ lây nhiễm nhanh. Mặc dù không phải mọi trường hợp mắc bệnh đều xuất hiện triệu chứng nhưng nếu nắm được triệu chứng herpes sinh dục để nhận diện ngay khi bệnh khởi phát thì sẽ kịp thời có phương án kiểm soát tốt nhất hệ lụy từ bệnh và phòng ngừa lây nhiễm hiệu quả.
1. Herpes sinh dục là bệnh gì?
Herpes sinh dục là bệnh đường tình dục gây ra bởi virus HSV (Herpes Simplex). Virus này xuyên qua các vết loét trên da khi quan hệ tình dục, khiến cho các tế bào bình thường bị nhiễm bệnh. Khi bị virus tấn công, hệ bảo vệ tự nhiên của cơ thể sẽ nảy sinh phản ứng chống lại từ đó sinh ra mụn rộp, vết loét, sưng đau. Virus HSV không chỉ tấn công cơ quan sinh dục mà còn ở miệng, lưỡi, môi, lợi, mắt, tay,... Ngoài việc lây nhiễm từ người này qua người khác khi quan hệ tình dục bằng âm đạo, hậu môn, miệng,... thì người bệnh cũng tự lây nhiễm lại virus của chính mình khi chạm vào vết loét có virus rồi cào gãi lên các bộ phận khác.2. Các triệu chứng herpes sinh dục
Phần lớn các trường hợp bị herpes sinh dục không có triệu chứng nào. Nếu khởi phát triệu chứng herpes sinh dục với các tình trạng sau:2.1. Triệu chứng chung- Mọc mụn nước: ở giai đoạn đầu, người bệnh thường có mụn nước ở bộ phận sinh dục, có thể mọc đơn lẻ hoặc kết thành chùm, thành cụm lớn.
- Ngứa, đau: xung quanh khu vực có mụn nước sẽ có hiện tượng sưng đỏ, đau rát, ngứa ngáy. Ngoài ra, người bệnh cũng sẽ bị đau nhức cơ thể, đau đầu, đau cơ, tiểu buốt, đau ở bẹn hoặc háng, sưng các hạch bạch huyết,... - Viêm loét: trên da của người bệnh sẽ xuất hiện vết loét dạng mụn nước nhỏ có chất lỏng, do ngứa nên người bệnh thường cào gãi làm các nốt này vỡ ra, tạo thành vết loét có máu, tiết dịch hôi khó chịu. - Đóng vảy: người hay quan hệ tình dục bằng miệng dễ bị nhiễm HSV-1 gây nên mụn nước bỏng rộp quanh mép, ở trong khoang miệng hoặc miệng nên hoạt động ăn uống hàng ngày gặp nhiều khó khăn. Các mụn nước này sẽ vỡ ra tạo thành vết loét sau đó tự khô và đóng vảy nhưng đây không phải triệu chứng herpes sinh dục đã khỏi mà thực ra virus đang ẩn náu chờ cơ hội tái phát. - Viêm trực tràng, hậu môn: các vết loét có thể mọc ở hậu môn sẽ gây viêm hậu môn hoặc trực tràng.2.2. Triệu chứng phát bệnh ở nam giới
Với nam giới, triệu chứng herpes sinh dục thường gặp là:- Nổi mụn đỏ (có thể là mụn nước) ở rãnh quy đầu, bao quy đầu, dọc thân của dương vật hoặc lỗ niệu đạo. - Đau rát ở vùng da bị nổi mụn. - Sốt, nhức đầu. - Tiểu buốt. - Đau cơ xương khớp. - Theo thời gian, nốt mụn càng tấy đỏ, chuyển màu vàng hoặc trắng, tạo thành cụm hoặc mảng sau đó vỡ ra, tạo thành vết loét rồi đóng vảy.2.3. Triệu chứng phát bệnh ở nữ giới
Triệu chứng herpes sinh dục ở nữ giới tương đối giống nam giới:- Nổi mụn nước nhỏ màu đỏ ở cơ quan sinh dục kèm theo cảm giác đau và ngứa. - Vài ngày sau đó nốt mụn nước có mủ, vỡ ra và bị viêm loét. - Đau đầu. - Sốt nhẹ. - Mệt mỏi. - Ổ viêm loét tự đóng vảy, tự khô.
Hầu hết các trường hợp có triệu chứng herpes sinh dục thường khởi phát trong 2 - 12 ngày sau khi bị lây nhiễm mầm bệnh. Có những người không biết mình bị mắc bệnh vì triệu chứng nhẹ hoặc không có.
2.4. Triệu chứng ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh bị nhiễm Herpes sinh dục do lây nhiễm từ mẹ khi sinh qua đường âm đạo sẽ có vết loét ở bộ phận sinh dục, mặt và nhiều vùng của cơ thể. Bệnh có thể gây nên biến chứng: tổn thương não, mù lòa và thậm chí còn khiến trẻ tử vong. Vì thế thai phụ bị nhiễm herpes sinh dục cần trao đổi với bác sĩ để được thực hiện biện pháp phòng ngừa lây nhiễm hiệu quả, tránh để thai nhi bị lây bệnh. Thông thường, thai phụ bị herpes sinh dục sẽ được bác sĩ đề xuất phương án sinh mổ để tránh lây nhiễm.3. Cách thức chẩn đoán herpes sinh dục | medlatec | 809 |
Phân tích công thức máu giúp phát hiện những bệnh gì?
Xét nghiệm công thức máu là xét nghiệm cơ bản và được áp dụng phổ biến trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị bệnh hiện nay. Phân tích công thức máu là quá trình đánh giá tỷ lệ tế bào máu khác nhau trong mẫu máu xét nghiệm bao gồm tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu và tiểu cầu. Điều này có thể giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề sức khỏe và bệnh lý cũng như xác định cụ thể nguyên nhân gây bệnh.
1. Xét nghiệm công thức máu để làm gì?
Mặc dù xét nghiệm công thức máu đã quá quen thuộc với con người trong cuộc sống hiện nay nhưng vẫn có nhiều trường hợp không biết xét nghiệm công thức máu thực chất là gì? Nhằm mục đích gì?
Xét nghiệm công thức máu là gì? Xét nghiệm công thức máu hay còn gọi là tổng phân tích tế bào máu (CBC - Complete Blood Count) được thực hiện nhằm mục đích xác định số lượng, mục đích và hình thái của các loại tế bào máu.
Xét nghiệm công thức máu nhằm mục đích gì?
Dựa vào kết quả xét nghiệm máu cho phép bác sĩ chuyên khoa đánh giá sự cân bằng giữa các loại tế bào máu và xác định những bất thường có thể là dấu hiệu của bệnh lý hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Công thức máu thường được sử dụng để:Đánh giá sự tồn tại và mức độ của bệnh nhiễm trùng. Đồng thời có thể xác định được nguyên nhân cụ thể của tình trạng nhiễm trùng. Chẩn đoán và theo dõi các bệnh liên quan đến máu như thiếu máu, bệnh ác tính về tế bào máu và các bệnh lý khác. Theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể cũng như khả năng đáp ứng với các liệu trình điều trị bệnh.2. Phân tích công thức máu qua các chỉ số
Để phân tích công thức máu, bạn cần quan tâm đến một số chỉ số chính sau:
Tế bào hồng cầu (Red Blood Cells - RBC): Đo lượng tế bào hồng cầu trong mẫu máu. Hồng cầu chứa hemoglobin, protein giúp vận chuyển oxy từ phổi đi khắp các cơ quan và mô trong cơ thể. Đối với cơ thể bình thường, chỉ số RBC thường ở khoảng 4,2 - 5,9 triệu tế bào/cm3.
Tế bào bạch cầu (White Blood Cells - WBC): Đo được lượng tế bào bạch cầu có trong mẫu máu. Bạch cầu là một phần của hệ thống miễn dịch, có vai trò giúp phát hiện và chống lại các tác nhân gây hại cho cơ thể. Kết quả xét nghiệm công thức máu có chỉ số WBC bình thường ở mức từ 4300 - 10800 tế bào/mm3. Tiểu cầu (Platelets Count - PLT): Đo lượng tế bào tiểu cầu trong mẫu máu. Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu bằng cách tham gia vào quá trình tạo thành cục bọc khi có máu chảy. Giới hạn bình thường của chỉ số PLT là 150.000 - 400.000 tế bào/cm3. Hematocrit (HCT): Đo tỷ lệ phần trăm thể tích của tế bào hồng cầu trong tổng thể tích máu toàn phần. Hematocrit cung cấp thông tin về khả năng vận chuyển oxy của máu. Chỉ số HCT bình thường với nam đạt từ 45 - 52%, còn với nữ là từ 37 - 48%.
Hemoglobin (Hb): Đo nồng độ hemoglobin trong máu - phân tử protein quan trọng trong tế bào hồng cầu giữ nhiệm vụ vận chuyển oxy. Chỉ số Hb bình thường ở nam và nữ có sự khác nhau, đối với nam giới là từ 13 - 18 g/dl và nữ là từ 12 - 16 g/dl.
Tế bào bạch cầu trung tính (Neutrophils NEUT): Là loại bạch cầu phổ biến nhất trong máu. NEUT là yếu tố quan trọng trọng phản ứng miễn dịch của cơ thể, tham gia tấn công và tiêu diệt vi khuẩn cũng như các mầm bệnh khác. Đối với cơ thể bình thường, số lượng tế bào bạch cầu trung tính chiếm khoảng 60 - 66%.
Lymphocytes (LYM): Là một loại bạch cầu có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch thụ động bao gồm Lympho T và Lympho B. Các tế bào này tham gia sản xuất kháng thể và tạo phản ứng miễn dịch chống lại các loại vi khuẩn, virus cùng các tác nhân gây bệnh khác. Chỉ số LYM bình thường ở khoảng từ 20 - 25%. Monocytes (MONO): Là loại bạch cầu đơn nhân và có khả năng đại thực bào khi đi vào các vùng nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm để tiêu diệt vi khuẩn và các tác nhân lạ trong cơ thể. Giá trị MONO bình thường từ 4 - 8%.
Tế bào ái toan (Eosinophils - EOS): Eosinophils có khả năng thực bào kém, chủ yếu đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các ký sinh trùng hoặc tác nhân gây dị ứng. Giá trị EOS bình thường là từ 0,1 - 7%.
Tế bào ái kiềm (Basophils - BASO): Basophils chủ yếu liên quan đến các phản ứng dị ứng và viêm nhiễm. Giá trị bình thường ở khoảng từ 0,1 - 2,5%.
Phân tích công thức máu thường được sử dụng để chẩn đoán, theo dõi và đánh giá quá trình điều trị các vấn đề về sức khỏe. Do đó, việc xét nghiệm công thức máu thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm các bệnh lý và nguyên nhân gây bệnh cụ thể. Thông qua việc phân tích công thức máu, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và lên phương án điều trị phù hợp. | medlatec | 965 |
Dấu hiệu tăng huyết áp và cách ổn định chỉ số hiệu quả
Huyết áp cao là căn bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và ngày càng xảy ra phổ biến ở những người trẻ tuổi. Vậy dấu hiệu tăng huyết áp là gì, cách điều trị như thế nào để ổn định. Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây để trang bị thêm cho mình những kiến thức giúp nhận biết bệnh sớm, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhé!
1. Tổng quan về bệnh huyết áp cao
huyết áp cao là căn bệnh xảy ra phổ biến, khi thành mạch chịu áp lực quá lớn từ máu. Phần lớn những người thừa cân béo phì, có chế độ ăn uống không hợp lý, uống nhiều rượu bia,… sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Đặc biệt, ở những người lớn tuổi có hệ thành mạch kém đàn hồi hay người sống trong gia đình có thành viên mắc bệnh tim mạch thì nguy cơ tăng huyết áp cũng rất cao.
Thông thường, huyết áp sẽ được đo bằng hai chỉ số ứng với từng giai đoạn hoạt động của tim đó là:
Huyết áp tối đa là chỉ số đo khi tim co bóp (tâm thu) đẩy máu đi khiến thành mạch chịu áp lực lớn.
Huyết áp tối thiểu là chỉ số đo khi tim giãn (tâm trương) nghỉ giữa hai lần co bóp liên tiếp. Do thành mạch máu không chịu bất kỳ áp lực nào từ tim nên chỉ số này sẽ có giá trị thấp hơn.
Ở người bình thường, các chỉ số huyết áp sẽ nhỏ hơn 120/80mm
Hg. Do đó khi mắc bệnh, các chỉ số này đều lớn hơn hoặc bằng 140/90mm
Hg, cũng có trường hợp một trong hai chỉ số tăng vượt quá mức quy định và kéo dài trong nhiều tuần.
Huyết áp tăng cao khiến tim chịu nhiều áp lực. Nếu để tình trạng này kéo dài liên tục thì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như: suy tim, nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành,… Vì vậy, việc kiểm tra huyết áp thường xuyên sẽ giúp bạn phát hiện sớm bệnh hoặc những vấn đề bất thường khác về sức khỏe.
2. Dấu hiệu tăng huyết áp
Phần lớn những người bị tăng huyết áp thường xuất hiện các triệu chứng mờ nhạt. Nếu không kiểm tra sức khỏe định kỳ thì bạn sẽ không hề biết mình đã mắc bệnh khi nào. Dưới đây là những Dấu hiệu tăng huyết áp giúp bạn nhận biết bệnh:
Chóng mặt:
Người bệnh bị chóng mặt, cơ thể mất thăng bằng khiến việc đi lại trở nên khó khăn. Đồng thời dấu hiệu này cũng xuất hiện khi người bệnh sử dụng thuốc điều trị huyết áp và gặp phải tác dụng phụ. Tuy nhiên bạn không nên bỏ qua hiện tượng chóng mặt đột ngột, bởi vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ sắp xảy ra.
Nhịp tim không đều:
Tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường là hiện tượng đánh trống ngực hay còn gọi là nhịp tim không đều. Những người bị tăng huyết áp hơn 140/90mm
Hg thường xuất hiện dấu tình trạng này. Vì vậy, để cung cấp đủ máu cho cơ thể, tim sẽ phải làm việc nhiều hơn và đẩy máu đi nhanh hơn. Trong quá trình hoạt động tim đã bỏ qua một số nhịp đập nên khiến người bệnh có cảm giác tim mình đang đập thình thịch.
Thay đổi về thị lực:
Thay đổi về thị lực là một trong những dấu hiệu tăng huyết áp. Các mạch máu nhỏ ở mắt sẽ bị tổn thương khi huyết áp cao mạn tính. Tổn thương hay gặp nhất thường xuất hiện ở võng mạc mắt. Nếu không điều trị sớm người bệnh có nguy cơ bị mù lòa suốt đời. Đồng thời, các dây thần kinh thị giác bị tổn thương gây ra các bệnh về thần kinh thị giác.
Nhức đầu:
Người bị cao huyết áp luôn cảm thấy đau đầu dữ dội. Mặc dù đã sử dụng thuốc giảm đau nhưng người bệnh vẫn bị giày vò bởi những cơn đau kéo dài dai dẳng. Tình trạng này không giống với các loại đau đầu khác. Vì vậy, khi có dấu hiệu tăng huyết áp này bạn nên tìm gặp bác sĩ để có biện pháp ổn định huyết áp.
Đau ngực:
Đau ngực nhẹ như bị đánh trống vào ngực là dấu hiệu tăng huyết áp mà bạn không nên bỏ qua. Bởi vì đây là biểu hiện cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Không chỉ vậy, người bệnh còn bị vã mồ hôi, buồn nôn, thậm chí là khó thở.
Đỏ mặt:
Các mạch máu ở mặt giãn ra làm mặt đỏ bừng lên là dấu hiệu tăng huyết áp. Nhưng trong một số trường hợp, đỏ mặt có thể do cơ thể ăn phải thức ăn cay nóng, uống rượu bia hay bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da. Ngoài ra, việc vận động nhiều khi chơi thể thao, hoặc căng thẳng cũng dẫn đến tình trạng này.
3. Những biến chứng nguy hiểm khi tăng huyết áp
Dấu hiệu tăng huyết áp thường mờ nhạt nên rất khó nhận biết bệnh. Chỉ đến khi bệnh tiến triển nặng hơn và bắt đầu xuất hiện các biến chứng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng, thì nhiều người mới phát hiện ra mình đã bị huyết áp cao. Dưới đây, là những biến chứng thường xảy ra mà bạn nên tránh:
- Suy tim:
Huyết áp cao kéo dài khiến tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp đủ máu đi nuôi cơ thể. Lâu ngày, tim sẽ to ra dần và yếu đi. Lúc đầu là suy chức năng tâm trương và sau đó sẽ ảnh hưởng đến tâm thu.
- đột quỵ:
Thành mạch của những người bị tăng huyết áp thường có nguy cơ bị xơ cứng cao. Lòng mạch bị thu hẹp lại khiến máu lưu thông không đủ đến các cơ quan như: tim, não, thận,… dễ dẫn đến tình trạng đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
- Xuất huyết võng mạc:
Huyết áp tăng cao làm cho các mạch máu ở mắt bị vỡ gây tổn thương về thị giác, nặng hơn có thể bị mù lòa.
- Biến chứng não:
Những người bị tăng huyết áp có thể gặp phải các biến chứng nguy hiểm đến não như: mất trí nhớ, nhồi máu não, xuất huyết não,...
4. Điều trị bệnh huyết áp cao
Dựa vào các dấu hiệu tăng huyết áp, bạn có thể phát hiện sớm bệnh và có các biện pháp điều trị kịp thời. Dưới đây là một số biện pháp đơn giản có thể giúp bạn tránh được các biến chứng nguy hiểm nguy:
- Một lối sống lành mạnh sẽ giúp bạn ổn định huyết áp. Vì vậy, người bệnh nên có chế độ nghỉ ngơi hợp lý kết hợp tập thể dục thường xuyên, hạn chế áp lực, căng thẳng từ công việc.
- Để giảm huyết áp cao và duy trì cân nặng hợp lý, bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ và thực phẩm chứa các acid béo omega 3 như: cá hồi, gạo lứt, rau củ quả,… Đồng thời, bạn cũng không nên ăn các thực phẩm quá mặn, mỡ hay nội tạng động vật.
- Sau khi đã thực hiện các biện pháp trên mà huyết áp vẫn không kiểm soát được, thì bạn có thể dùng thuốc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ như: thuốc ức chế beta, thuốc giãn mạch, thuốc ức chế men chuyển,…
Hy vọng, những dấu hiệu tăng huyết áp mà bài viết vừa chia sẻ sẽ giúp bạn phát hiện sớm được bệnh, từ đó có phương pháp điều trị hiệu quả. Để theo dõi được các chỉ số huyết áp, bạn nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ngoài ra, việc tăng cường tập thể dục, ăn uống hợp lý, không sử dụng các chất kích thích sẽ giúp bạn ổn định huyết áp. | medlatec | 1,360 |
Viêm xoang trán có nguy hiểm không và các vấn đề liên quan
Viêm xoang là bệnh lý hô hấp rất nhiều người mắc phải, do không hiểu rõ về bệnh và điều trị nghiêm túc mà không ít trường hợp tiến triển thành bệnh mạn tính, triệu chứng kéo dài ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và cuộc sống. Vậy viêm xoang trán có nguy hiểm không và điều trị bệnh như thế nào?
1. Viêm xoang trán và nguyên nhân
Viêm xoang nói chung là bệnh lý do các lỗ thông xoang bị viêm đau, tắc nghẽn, ứ đọng dịch nhầy. Theo vị trí xoang mà viêm xoang chia thành nhiều loại, trong đó viêm xoang trán khá thường gặp, khó điều trị dứt điểm.
1.1. Có những thể viêm xoang trán nào?
Viêm xoang trán được chia thành 2 nhóm bệnh bao gồm:
Viêm xoang trán cấp tính
Ở những người ở thể này, viêm xoang trán mới khởi phát, triệu chứng xuất hiện đột ngột và thường biến mất sau 1 - 2 tuần điều trị. Triệu chứng có thể kéo dài dai dẳng hơn nhưng không quá 8 tuần, bệnh có thể tái phát khi gặp điều kiện thuận lợi. Người bệnh có thể chỉ bị viêm xoang trán hoặc viêm xoang kết hợp với viêm xoang sàng, viêm xoang hàm, viêm xoang bướm,… Càng nhiều xoang mắc bệnh thì triệu chứng càng phức tạp và điều trị khó khăn hơn.
Viêm xoang mạn tính
Hầu hết viêm xoang trán mạn tính là tiến triển từ cấp tính do người bệnh không điều trị sớm, đúng phương pháp. Ngoài ra nguyên nhân còn do nguyên nhân gây viêm xoang không được loại bỏ như: tác nhân dị ứng là lông động vật, phấn hoa, bụi bẩn,… hoặc dị tật cấu trúc trong mũi.
Ở bệnh viêm xoang trán mạn tính, niêm mạc xoang trở nên nhạy cảm, dễ bị sưng viêm, phù nề trong thời gian dài trên 8 tuần. Bệnh cũng dễ tái phát khi gặp yếu tố thuận lợi như thời tiết lạnh, gió lạnh, tác nhân dị ứng,… ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống và sức khỏe người bệnh. Điều trị viêm xoang trán mạn tính khó khăn và tốn nhiều thời gian hơn so với viêm xoang cấp tính. Nhiều người bệnh phải sống chung với các triệu chứng trong nhiều năm.
1.2. Nguyên nhân gây viêm xoang trán
Nguyên nhân gây viêm xoang trán khá giống với nguyên nhân gây các bệnh viêm xoang khác, bao gồm:
Cơ địa dị ứng
Đây là nguyên nhân chủ yếu nhất, những người có cơ địa dị ứng có nguy cơ mắc viêm xoang rất cao, thường là viêm xoang trán kết hợp. Chỉ cần cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, niêm mạc xoang trán sẽ bị kích thích dẫn đến phù nề, tắc dịch và nhiễm trùng.
Hệ miễn dịch kém
Hệ miễn dịch kém tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, nấm, virus xâm nhập vào xoang trán và gây bệnh. Những đối tượng này thường mắc viêm xoang trán dài hơn do tiêu diệt tác nhân vi khuẩn khó khăn, dễ tiến triển thành mạn tính.
Mắc bệnh lý đường hô hấp
Viêm xoang trán có thể tiến triển từ các bệnh lý đường hô hấp không được điều trị tốt như: viêm mũi dị ứng, viêm họng,… Các bệnh lý này khiến tuyến tiết nhầy tăng cường hoạt động, hơn nữa vi sinh vật cũng dễ xâm nhập gây viêm xoang qua hệ thống hở của xoang cùng với dịch nhầy gây viêm.
Chấn thương
Viêm xoang trán nói riêng và viêm xoang nói chung có thể khởi phát từ chấn thương gây tụ máu, vỡ xoang hoặc tổn thương niêm mạc xoang gây phù nề, tắc nghẽn dịch nhầy.
Dị hình ở xoang hoặc đường hô hấp
Một số loại dị hình có thể gây viêm xoang bao gồm: vách ngăn, khối u trong hốc mũi và xoang,… kết hợp với các yếu tố thuận lợi dẫn đến viêm xoang.
Xác định nguyên nhân và yếu tố thuận lợi cũng là một trong những thông tin quan trọng để chẩn đoán viêm xoang trán, hỗ trợ điều trị hiệu quả, phòng ngừa tái phát.
2. Bác sĩ tư vấn: Viêm xoang trán có nguy hiểm không?
Xoang trán là xoang nằm gần nhiều cơ quan quan trọng của vùng đầu, bao gồm tai, hốc mắt và hộp sọ, do đó bệnh càng tiến triển nặng thì nguy cơ biến chứng càng cao. Viêm xoang trán cấp tính là thời điểm điều trị tốt nhất, nếu không điều trị tốt sẽ tiến triển thành mạn tính, lúc này rất khó để điều trị bệnh triệt để.
Viêm xoang trán sẽ gây nguy hiểm đến sức khỏe, nguy cơ biến chứng cao khi bệnh kéo dài, không điều trị tốt bao gồm:
Biến chứng cho mắt
Do xoang trán nằm gần hốc mắt, nơi có nhiều mạch máu và dây thần kinh nên viêm xoang có thể chèn ép hoặc gây lây nhiễm lan đến mắt. Các biến chứng có thể gặp bao gồm: lồi nhãn cầu, viêm nề ổ mắt, viêm mí, áp xe mí mắt, đau nhức mắt,… Cần cẩn thận nếu có dấu hiệu nhiễm trùng trong mắt, nếu không điều trị tốt có thể gây mù lòa.
Biến chứng ở não
Biến chứng não do viêm xoang trán gây ra bao gồm: viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, viêm màng não, áp xe não,… để lại những tổn thương nặng nề cho tế bào não. Rất hiếm trường hợp viêm xoang trán gây biến chứng não dẫn đến tử vong song vẫn có thể xảy ra nên cần phòng ngừa sớm.
Biến chứng hô hấp
Viêm xoang trán nặng dễ gây viêm lan sang các xoang xung quanh hoặc chảy dịch mủ cùng vi sinh vật gây bệnh gây viêm họng, viêm thanh quản mạn tính,…
Biến chứng ở tai
Ngoài nằm gần hốc mắt và hộp sọ thì xoang trán cũng khá gần vị trí của tai, nếu viêm nặng có thể dẫn đến biến chứng như: ứ dịch, viêm tai giữa cấp mủ, viêm tai giữa mạn tính, thủng màng nhĩ,…
Biến chứng ở xương
Biến chứng xương do viêm xoang trán có thể gây ra gồm: viêm tắc mạch máu xương trán, đau nhức xương trán, viêm tắc mạch máu xương sọ,… ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
Viêm xoang trán cần được điều trị sớm bằng việc làm sạch dịch mủ trong hốc xoang, giảm phù nề, giảm viêm và giảm nhiễm trùng. Cùng với đó là phục hồi niêm mạc xoang, tránh trường hợp viêm lan rộng sang các xoang hoặc khu vực khác. Đa phần viêm xoang trán hiện nay được điều trị bằng thuốc nội khoa kết hợp với các biện pháp vệ sinh, chăm sóc tại nhà tùy vào tình trạng bệnh và tác nhân. | medlatec | 1,134 |
Tình trạng đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ có nguy hiểm không?
Đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ không phải là tình trạng hiếm gặp nhưng lại khiến nhiều phụ huynh cảm thấy vô cùng lo lắng. Đặc biệt đối với những người lần đầu làm cha, làm mẹ, hành trình chăm sóc con yêu chưa bao giờ là dễ dàng. Nếu vậy, hãy theo dõi bài viết dưới đây để không bỏ qua những thông tin cần thiết mẹ nhé!
1. Dấu hiệu nhận biết đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ
Đi ngoài và sốt là hai dấu hiệu nhận biết cơ thể trẻ đang gặp “trục trặc” và không vận hành một cách ổn định. Thông thường, trẻ sẽ gặp cùng lúc hai triệu chứng trên và điều này khiến ba mẹ không khỏi bất an.
Tuy nhiên, những người phụ nữ lần đầu tiên làm mẹ đôi khi còn lúng túng không biết những dấu hiệu của tiêu chảy như thế nào. Thực tế, tiêu chảy là tình trạng trẻ đi ngoài nhiều hơn 2 lần/ngày và có kèm theo những bất thường như phân lỏng và đôi khi có nhầy máu.
Trẻ sơ sinh khi vẫn còn bú mẹ có thể đi ngoài từ 5 - 7 lần/ngày nhưng phân ở dạng sệt và không kèm theo biểu hiện sốt. Do đó, ba mẹ cần lưu ý để tránh nhầm lẫn, nếu trẻ đi ngoài trên 2 lần/ngày nhưng phân không có dấu hiệu bất thường thì hoàn toàn không cần lo lắng.
Một số triệu chứng đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ cần đặc biệt quan tâm như:
Sốt nhẹ, sốt cao, thậm chí lên cơn co giật.
Trẻ mệt mỏi, biếng ăn.
Khi đi ngoài phân lỏng như nước, có màu xanh hoặc màu vàng kèm theo nhầy mủ.
Đau bụng, quấy khóc đôi khi là mót rặn.
Xuất hiện một số dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị mất nước như tiểu ít, môi khô, mắt trũng, đòi uống nước liên tục trong ngày.
Những biểu hiện trên đây có thể không đến cùng một lúc. Tưởng chừng chỉ là triệu chứng thông thường và không nguy hiểm nhưng đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời có thể đe dọa đến tính mạng của trẻ trong trường hợp xấu nhất.
2. Trẻ sốt và đi ngoài do đâu?
Có nhiều lý do dẫn đến tình trạng sốt đi ngoài ở trẻ và nhiễm trùng, nhiễm khuẩn được xem là nguyên nhân hàng đầu. Bởi lẽ, hệ tiêu hóa và sức đề kháng của trẻ còn khá non nớt nên dễ dàng bị vi khuẩn xâm nhập và tấn công.
Trong đó, rota là một loại virus gây tiêu chảy ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chúng có sức chống chịu bền bỉ và khả năng “trụ vững” trong cơ thể người. Ước tính có đến 215.000 trẻ tử vong vì virus rota trên toàn thế giới. Đây thật sự là một loại virus đáng lo ngại.
Khi có cơ hội vào bên trong hệ tiêu hóa, vi khuẩn có hại sẽ làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột đồng thời sinh ra độc tố. Lúc này, cơ thể của trẻ buộc phải phản ứng lại từ đó dẫn đến tình trạng sốt tiêu chảy, nôn trớ.
Song bên cạnh đó, khi sử dụng sữa được bảo quản không đúng cách, vệ sinh dụng cụ ăn uống không sạch sẽ, trẻ hoàn toàn có thể bị nhiễm khuẩn đường ruột gây sốt và đi ngoài. Những thói quen như mút tay, ngậm đồ chơi của trẻ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự xâm nhập của vi khuẩn.
3. Sốt tiêu chảy ở trẻ có nguy hiểm không?
Với trẻ sơ sinh dưới 3 tuổi, trung bình sẽ mắc từ 1 - 2 đợt tiêu chảy mỗi năm. Nếu được ba mẹ chăm sóc tốt, tình trạng này sẽ không kéo dài lâu mà dứt điểm sau một vài ngày.
Ngược lại, nếu không phát hiện và xử lý kịp thời, tiêu chảy cấp có thể để lại nhiều ảnh hưởng đối với sức khỏe của trẻ. Điển hình là những biến chứng như mất nước, co giật, suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu và nặng hơn nữa có thể đe dọa tới tính mạng.
Như vậy, đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ sẽ không nguy hiểm nếu được chăm sóc tốt. Phần lớn trường hợp tử vong do tiêu chảy cấp là trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi tại các nước chưa có chế độ chăm sóc y tế hiện đại. Tuy nhiên, sự quan tâm và theo dõi của người lớn vẫn là yếu tố quyết định đến sức khỏe của trẻ.
4. Ba mẹ cần làm gì trong trường hợp này?
Trước hết, khi phát hiện những dấu hiệu của tiêu chảy cấp có kèm theo sốt cao, ba mẹ cần thật sự bình tĩnh để lên hướng giải quyết và xử trí kịp thời.
Quá trình chăm sóc và nuôi dạy con yêu không đơn giản như nhiều ba mẹ vẫn quan niệm “trời đẻ, trời nuôi” nên hãy tìm hiểu và tích lũy thêm nhiều kiến thức để vận dụng đúng thời điểm. Hãy theo dõi và chăm sóc con bằng cách:
Cho trẻ uống nhiều nước
Trẻ sốt, đi ngoài, nôn trớ là nguyên nhân dẫn đến mất nước. Điều này khiến cơ thể trẻ ngày càng suy yếu, quấy khóc, biếng ăn. Nguy hiểm hơn nữa, trong tình trạng mất nước nặng mà không có cách xử trí nhanh chóng rất dễ dẫn đến tử vong.
Lúc này, để bù vào lượng nước đã mất, mẹ có thể cho trẻ bổ sung nước lọc, cháo loãng, nước ép, sinh tố hoặc nước điện giải theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp
Sữa mẹ luôn là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ bởi kháng thể trong sữa mẹ có khả năng bảo vệ hệ tiêu hóa của trẻ khỏi sự tấn công của vi khuẩn. Vì vậy, đối với trẻ sơ sinh, khi phát hiện dấu hiệu sốt tiêu chảy, mẹ vẫn cho bé bú bình thường và không nên giảm cữ.
Sữa mẹ là “thức uống” dinh dưỡng giúp bé đẩy lùi tình trạng mất nước do đi ngoài nhiều lần. Lưu ý phải vệ sinh đầu ti sạch sẽ để không tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
Đối với trẻ đang trong quá trình ăn dặm, hãy lựa chọn thực phẩm giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất và chế biến dạng lỏng, dễ tiêu hóa. Nên tránh đồ tanh, đồ ngọt và thực phẩm tanh.
Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện?
Hãy đưa trẻ đến bệnh viện nếu xuất hiện những triệu chứng dưới đây:
Môi khô, khát nước liên tục thậm chí khóc nhưng không ra nước mắt.
Phân loãng và có kèm theo máu.
Tần suất đi ngoài của trẻ lên tới 8 lần trong vòng 6 giờ.
Trẻ sốt cao trên 38,5 độ, li bì, mất dần nhận thức.
Đau bụng, nôn ói, tiêu chảy quá ngày dù đã chăm sóc tốt.
Đi ngoài và sốt ở trẻ nhỏ nếu không được điều trị kịp thời sẽ để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng. Do đó, để phòng tránh tình trạng này, mẹ hãy luôn giữ gìn vệ sinh dụng cụ ăn uống, rửa tay cho trẻ trước và sau khi ăn cũng như đảm bảo thức ăn đã được nấu chín kỹ. | medlatec | 1,244 |
Làm xét nghiệm Triple Test ở đâu và lưu ý gì khi thực hiện
Một trong những xét nghiệm sàng lọc sơ sinh được mẹ bầu tin tưởng và lựa chọn hiện nay là Triple Test. Việc tiến hành làm xét nghiệm Triple Test tương đối đơn giản, mẹ bầu chỉ cần lấy lượng máu ít và có kết quả sau 3 - 5 ngày.
1. Thông tin cơ bản nhất về xét nghiệm Triple Test
Triple Test là xét nghiệm sàng lọc, cho phép phát hiện những thai nhi mắc dị tật bẩm sinh liên quan đến di truyền như: hội chứng Down, hội chứng Edward, dị tật ống thần kinh,… Đây đều là những dị tật nặng ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Vì thế xét nghiệm sàng lọc này rất quan trọng, được khuyến cáo cho mọi thai phụ.
1.1. Triple Test đo nồng độ những chất nào?
3 chất được xét nghiệm Triple Test kiểm tra nồng độ bao gồm: AFP, h
CG và Estriol. Đây đều là những hormone đặc trưng của thai nhi, nồng độ các hormon này thấp hoặc cao bất thường đều thể hiện thai có nguy cơ cao với các dị tật bẩm sinh.
1.2. Thời điểm thực hiện Triple Test
Nên thực hiện từ tuần thai thứ 15 - 19 của thai kỳ, trong đó tốt nhất là tuần 16 - 18. Hãy thảo luận với bác sĩ về thời điểm thực hiện phù hợp để kết quả xét nghiệm khách quan nhất, đánh giá đúng nguy cơ bệnh lý và bất thường.
1.3. Đối tượng nên xét nghiệm Triple Test
Xét nghiệm sàng lọc dị tật thai này được khuyến cáo với tất cả mẹ bầu, song các đối tượng sau là bắt buộc:
Người có kết quả xét nghiệm Double Test bất thường.
Thai phụ lớn tuổi (trên 35).
Gia đình có tiền sử dị tật bẩm sinh.
Mẹ bầu uống 1 số loại thuốc, chất kích thích trong thời gian mang thai.
Nhiễm virus trong quá trình mang thai.
Người mẹ hoặc bố sống, làm việc trong môi trường độc hại có thể gây đột biến NST.
Kết quả xét nghiệm Triple Test chỉ cho thấy nguy cơ thai nhi mắc dị tật bẩm sinh là cao hay thấp. Cần làm thêm các xét nghiệm chẩn đoán khác như chọc ối, sinh thiết gai nhau mới có thể có kết luận cuối cùng.
2. Góc tư vấn: xét nghiệm Triple Test có cần nhịn ăn không?
Nhiều người cho rằng, xét nghiệm Triple Test cũng là xét nghiệm sinh hóa máu nên cần phải nhịn ăn, uống trong thời gian ít nhất từ 6 - 12 tiếng trước khi lấy mẫu. Tuy nhiên thực tế không phải vậy, cả xét nghiệm Triple Test lẫn xét nghiệm Double Test không cần mẹ bầu phải nhịn ăn kéo dài.
Nguyên nhân do các chỉ số sinh hóa đặc trưng của thai phụ và thai nhi là AFP, β-h
CG tự do, h
CG, Estriol, PAPP-A đều không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống, dinh dưỡng. Tuy nhiên, các nồng độ này sẽ thay đổi khác nhau theo tuổi thai. Vì thế cần dựa vào kết quả siêu âm đo kích thước, chiều dài mông thai để xác định chính xác tuần tuổi thai.
Có không ít trường hợp xác định tuổi thai sai, kết quả xét nghiệm Triple Test bất thường dẫn đến phải xét nghiệm, theo dõi thêm hoặc chọc ối không cần thiết.
Như vậy, thai phụ trước khi làm xét nghiệm Triple Test vẫn có thể ăn uống bình thường để đảm bảo sức khỏe cho mẹ cũng như sự phát triển của thai.
3. Khi làm xét nghiệm Triple Test cần lưu ý những điểm sau
Kết quả xét nghiệm dương tính giả làm tăng trường hợp thai phụ phải chọc ối oan hoặc sinh thiết gai nhau, nguy cơ nhiễm trùng và sảy thai cao. Các trường hợp kết quả xét nghiệm âm tính giả làm sót dị tật thai nhi, thai có thể chết lưu, sinh non, kém phát triển khi sinh ra.
Vì thế, một số lưu ý dưới đây sẽ giúp mẹ đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác nhất.
3.1. Cần xác định chính xác tuổi thai
Tuổi thai được tính dựa vào ngày đầu kỳ kinh cuối cùng. Nếu thai phụ không nhớ thì sẽ căn cứ theo dự kiến sinh tuần 12 - 13. Nếu thực hiện IVF, tuổi thai sẽ được tính theo ngày chuyển phôi.
3.2.
3.3. Kiểm tra thai đơn và thai đôi
Kết quả xét nghiệm Triple Test đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai phụ mang thai đôi thường kém chính xác hơn so với thai đơn. Nguyên nhân do các chỉ số thai như AFP, estriol, h
CG đều tăng bất thường. Vì thế các trường hợp này có thể xem xét thực hiện xét nghiệm sàng lọc khác như NIPT để kiểm tra tốt hơn.
3.4. Không nên quá lo lắng nếu kết quả xét nghiệm nguy cơ cao
Độ chính xác của xét nghiệm Triple Test chỉ đạt khoảng 80 - 90%. Nếu nhận được kết quả xét nghiệm đánh giá nguy cơ, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn xét nghiệm chẩn đoán chính xác NIPT hay xâm lấn bằng sinh thiết, chọc ối.
Rất nhiều thai phụ hiểu sai rằng xét nghiệm Triple Test có kết quả bình thường nghĩa là thai nhi khỏe mạnh và phát triển bình thường. Thực tế xét nghiệm này chỉ đánh giá nguy cơ thai mắc dị tật bẩm sinh liên quan đến di truyền, không thể hiện thai đang phát triển tốt theo đúng độ tuổi. Để biết thông tin này, nên làm siêu âm và các xét nghiệm khám thai định kỳ khác. | medlatec | 949 |
Những điều cha mẹ nên biết về thóp trẻ sơ sinh
Đặc điểm của thóp trẻ sơ sinh là tín hiệu phản ánh tình trạng cơ thể trẻ. Vì thế, cha mẹ nên biết được những đặc điểm này để theo dõi, phát hiện kịp thời bất thường về thóp của trẻ để đưa trẻ đi thăm khám, có hướng xử trí khi cần thiết.
1. Thóp
trẻ sơ sinh
có chức năng gì?
Thóp trẻ sơ sinh (cửa đỉnh đầu) là nơi xương đỉnh đầu của trẻ cần phải chờ đến một khoảng thời gian nhất định mới khép lại hoàn toàn. Thóp gồm phần trước và phần sau, trong đó:- Thóp trước hình thoi, ở giữa xương trán và đỉnh đầu. - Thóp sau: hình tam giác, ở giữa xương chẩm và đỉnh đầu. Hai thóp của trẻ được kết hợp với đường nối giữa các xương hộp sọ có tính đàn hồi cao. Quá trình trẻ chui ra khỏi bụng mẹ sẽ khiến cho đầu của trẻ bị ép chặt, các khoảng hở đàn hồi ở thóp giúp cho trẻ không bị đau. Thóp giúp não của trẻ được bảo vệ trước tác động của ngoại lực. Nhờ đó mà trẻ không bị đau khi có lực tác động bên ngoài đến não. Giai đoạn đầu đời trẻ rất khó tránh khỏi những tác động của ngoại lực đến não bộ từ việc ngã trong quá trình tập bò, tập lẫy, tập đứng,... Khi đó, thóp như một tấm đệm giúp trẻ ngã mà không bị chấn thương ở não.2. Đặc điểm và thời điểm đóng thóp trẻ sơ sinh
Thóp trước của trẻ thay đổi liên tục. Khi chào đời, thóp chỉ có kích thước trong khoảng 0.6 - 3.6cm. Thóp sau của trẻ ngay sau khi sinh ra đã gần đóng lại hoặc có kích thước tương đương với đầu móng tay, sau khoảng 4 tháng là đóng kín hoàn toàn. Khi không sờ thấy thóp tức là khi thóp trẻ sơ sinh đã đóng lại. Trung bình, cần khoảng 10 - 14 tháng để hoàn tất quy trình này. Tỷ lệ đóng thóp trước sau 3 tháng kể từ khi chào đời là khoảng 1%. Đến khi trẻ được 12 tháng thì tỷ lệ này là 38.8% và đến thời điểm trẻ đã được 24 tháng thì tỷ lệ trẻ đã đóng thóp là 96%. Một số rất ít trẻ đến 18 tháng tuổi thóp vẫn mở.3. Cách kiểm tra tình trạng sức khỏe của trẻ qua thóp và một số lưu ý
Nếu muốn kiểm tra sức khỏe của trẻ qua hiện trạng thóp thì cha mẹ có thể dùng tay sờ vào thóp. Cần lưu ý thao tác sờ thóp thực hiện thật nhẹ nhàng, không tác động mạnh và cần chú ý đến cảm xúc cũng như sức khỏe của trẻ khi cha mẹ sờ vào thóp. Không nên kiểm tra quá nhiều lần và ấn tay mạnh làm cho trẻ sợ. Nếu khi sờ vào thóp trẻ sơ sinh thấy phần thóp trước phồng lên hoặc đầy đặn thì có nghĩa là áp lực nội sọ của trẻ đã tăng. Hiện tượng này dễ gặp ở bệnh não úng thủy, viêm màng não, huyết áp,… Nếu thấy thóp trước của trẻ lõm xuống thì nguy cơ cao trẻ đang bị suy dinh dưỡng nặng, tiêu chảy, mất nước,... Đối với bác sĩ chuyên khoa, khi kiểm tra thóp trẻ sơ sinh bác sĩ sẽ căn cứ trên kích cỡ, hình dạng đầu để đưa ra chẩn đoán.
Cha mẹ cần lưu ý rằng, có không ít người cho rằng trẻ sơ sinh có thóp rộng là thông minh, đây là nhận định sai lầm. Thóp to và rộng là một hiện tượng bất thường cần theo dõi để đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa nhằm xác định đúng tình trạng sức khỏe của trẻ. Thường xuyên kiểm tra thóp trẻ sơ sinh là việc cha mẹ nên làm để biết được hiện trạng sức khỏe của con mình, phát hiện kịp thời bất thường, nhờ đó mà không bỏ qua các yếu tố tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe của trẻ. Theo dõi thóp của con cũng là cách để kiểm tra sự tăng trưởng và phát triển của trẻ trong giai đoạn đầu đời.3.1. Thóp bình thường
Trẻ phát triển cân đối và khỏe mạnh sẽ có thóp phẳng và phập phồng lên xuống theo nhịp mạch đập một cách nhịp nhàng. Sờ nhẹ vào thóp thấy thóp mềm, kiểm tra bên dưới thóp rỗng.3.2. Thóp bất thường
Các trường hợp thóp trẻ sơ sinh bất thường khi có các đặc điểm:- Thóp quá lõm hoặc quá lồi. - Thóp đóng quá muộn hoặc quá sớm. - Bên dưới thóp bị nhô lên. Nếu phát hiện thóp của con có những đặc điểm này thì cha mẹ cần cho trẻ khám bác sĩ nhi khoa ngay để biết được tình trạng dinh dưỡng, hiện trạng sức khỏe của trẻ và có hướng can thiệp tốt nhất.3.3. Thóp đóng sớm đóng muộn và thóp phập phồng- Thóp đóng sớm
Nếu trước 3 tháng tuổi mà cha mẹ không sờ thấy thóp của trẻ chứng tỏ thóp trẻ sơ sinh đóng quá sớm. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng cốt hóa sớm xương đầu, bệnh lý về não,... cần được thăm khám ngay. - Thóp đóng muộn
Sau 24 tháng mà thóp trẻ chưa đóng được gọi là đóng muộn. Đây có thể xuất phát từ vấn đề về chức năng tuyến giáp khiến xương bị chậm cốt hóa hoặc trẻ bị suy dinh dưỡng, bị còi xương hoặc não có kích thước khác thường.
- Thóp phập phồng
Bình thường, thóp trẻ sơ sinh phập phồng nhẹ nhàng theo đúng nhịp đập của mạch và bằng phẳng. Hiện tượng này là do thóp chưa được lấp kín bằng xương, giữa các lớp vỏ bọc của não có chất lỏng để bảo vệ não bộ của trẻ trước các tác động bên ngoài. Vì thế, nếu thóp trẻ phập phồng mạnh và không theo nhịp thì cần thận trọng với tăng áp lực nội sọ, giãn não thất, còi xương,... Dựa vào việc kiểm tra thóp trẻ sơ sinh có thể biết được hiện trạng sức khỏe và sự phát triển não bộ của trẻ. Vì thế cha mẹ nên theo dõi thóp của con trong 24 tháng đầu đời để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ở thóp, có biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn những hệ lụy ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trẻ. | medlatec | 1,104 |
Đừng bỏ qua các nguyên nhân đau đầu vú sau đây bạn nhé!
Nhiều chị em phụ nữ đã từng trải qua tình trạng đau ở núm vú, nhất là những người đang trong giai đoạn mang thai. Bạn không nên chủ quan trước vấn đề kể trên, hãy chủ động tìm hiểu các nguyên nhân đau đầu vú và điều trị kịp thời. Nếu không, sức khỏe của phụ nữ có thể bị ảnh hưởng ít nhiều.
1. Hiện tượng đau ở đầu vú
Có lẽ hầu hết phụ nữ đã phải đối mặt với vấn đề đau rát ở đầu vú, chúng có thể xuất hiện một vài ngày rồi biến mất. Trong nhiều trường hợp, tình trạng trên kéo dài liên tục, gây ảnh trực tiếp tới sức khỏe, tâm lý và sinh hoạt hàng ngày của mọi người.
Trên thực tế, hiện tượng trên xuất phát từ nhiều lý do khác nhau, chị em phụ nữ nên chủ động tìm hiểu các nguyên nhân đau đầu vú để xác định tình trạng của mình. Nếu bạn đang gặp vấn đề về sức khỏe, hãy chủ động đi khám và điều trị càng sớm càng tốt.
Nhìn chung, chúng ta không nên chủ quan, lơ là khi phát hiện triệu chứng đau rát ở đầu ngực nhé!
2. Tìm hiểu các nguyên nhân đau đầu vú thường gặp
Vấn đề được rất nhiều người quan tâm, thắc mắc đó là các nguyên nhân đau đầu vú là gì? Liệu triệu chứng này có gây hại cho sức khỏe hay không?
2.1. Đau đầu vú do mang thai
Hầu hết phụ nữ khi mang thai đều trải qua cảm giác đau rát ở đầu vú, đây là một hiện tượng sinh lý bình thường, bạn không cần quá lo lắng. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này đó là khi mang bầu, hormone bên trong cơ thể bắt đầu có sự thay đổi rõ rệt. Đặc biệt, hàm lượng hormone estrogen, progesterone tăng lên nhanh chóng. Chính vì thế, chị em phụ nữ sẽ cảm thấy tức ngực, đau ở đầu núm vú trong giai đoạn mang thai.
Trong thời gian này, việc mang những chiếc áo ngực bó sát có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu vì nhũ hoa liên tục bị cọ xát. Tốt nhất mẹ bầu nên lựa chọn size áo phù hợp, giúp bạn thoải mái vận động.
2.2. Đau nhũ hoa trong giai đoạn dậy thì hoặc thời gian rụng trứng
Có thể nói, đau nhũ hoa trong giai đoạn dậy thì là hiện tượng khá phổ biến đối với các bạn nữ và gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Đây là thời điểm tuyến vú bắt đầu bước vào giai đoạn phát triển, các bạn gái có thể cảm nhận được núm vú đau so với bình thường.
Tuy nhiên, tình trạng này chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi kết thúc giai đoạn dậy thì, chúng ta sẽ không phải đối mặt với vấn đề kể trên.
Khi tìm hiểu các nguyên nhân đau đầu vú, chắc hẳn mọi người đều biết trong giai đoạn rụng trứng, người phụ nữ có thể gặp phải triệu chứng kể trên. Các bác sĩ giải thích rằng trong giai đoạn này, lượng hormone estrogen, progesterone trong cơ thể tăng cao khiến chúng ta đau tức ngực và đau ở đầu vú.
Thông thường, sau khi kết thúc giai đoạn rụng trứng và ngày hành kinh, cảm giác này sẽ biến mất, bạn đừng quá lo lắng nhé! Trên thực tế, không phải chị em nào cũng đối mặt với triệu chứng này khi bước vào chu kỳ kinh nguyệt.
2.3. Đau núm vú do bị dị ứng
Dị ứng có thể là một trong những nguyên nhân khiến người phụ nữ cảm thấy đau ở đầu vú. Một số triệu chứng giúp bạn nhận biết tình trạng dị ứng xảy ra ở núm vú đó là da ửng đỏ, có dấu hiệu nứt nẻ, ngứa hoặc là đau rát. Nếu bạn đang trải qua tình trạng trên, hãy chủ động đi khám và điều trị ngay.
Vậy nguyên nhân nào gây tình trạng dị ứng ở nhũ hoa? Các sản phẩm hóa học được đánh giá là nguyên nhân chính khiến bạn bị dị ứng. Chính vì thế, mọi người hãy cẩn thận khi sử dụng kem dưỡng, sữa tắm, nước xả vải,…
Sau khi đã nắm được các nguyên nhân đau đầu vú, bạn có thể tìm ra phương án điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Đối với người bị dị ứng hoặc viêm, bạn nên sử dụng thuốc bôi để kiểm soát tình trạng, hạn chế nguy cơ lây lan.
2.4. Đau do tinh thần căng thẳng, stress
Không ít trường hợp chị em bị đau nhũ hoa do những áp lực, căng thẳng từ công việc, học tập hoặc cuộc sống. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng stress ảnh hưởng xấu tới sức khỏe, cơ thể sẽ giải phóng ra nhiều loại hormone căng thẳng hơn so với bình thường. Đó là lý do vì sao bạn cảm thấy khó chịu, đau tức ở đầu vú.
Cách tốt nhất để giải quyết tình trạng này đó là dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, nhờ vậy, tinh thần của bạn sẽ thoải mái, vui vẻ hơn.
2.5. Triệu chứng của bệnh ung thư vú
Nếu bạn thường xuyên bị đau nhũ hoa, hãy tìm hiểu ngay các nguyên nhân đau đầu vú nhé! Đây có thể là một trong những triệu chứng điển hình của bệnh ung thư vú.
Một vài dấu hiệu khác mà người bệnh có thể gặp phải là: đầu núm vú có chảy dịch, xuất hiện khối u bất thường ở vú hoặc vùng nách, bầu ngực có dấu hiệu sưng,… Đây là căn bệnh cực kỳ nghiêm hiểm, nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, sức khỏe và tính mạng bệnh nhân đều bị đe dọa nghiêm trọng.
Trên đây là một vài nguyên nhân chính gây ra hiện tượng đau đầu ti, các chị em phụ nữ nên nắm được và theo dõi triệu chứng mình gặp phải nhé!
3. Một số bí quyết điều trị tình trạng đau nhũ hoa tại nhà
Chắc chắn hiện tượng đau đầu vú sẽ khiến người phụ nữ cảm thấy vô cùng khó chịu, không thể tập trung làm việc hoặc sinh hoạt. Vậy chúng ta nên làm gì để giảm bớt cơn đau?
Việc đầu tiên mọi người cần nắm được các nguyên nhân đau đầu vú, nếu như đây chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường, mọi người hãy giữ bình tĩnh nhé! Tình trạng này sẽ kết thúc sớm thôi nên bạn đừng lo lắng quá.
Các bác sĩ luôn khuyến khích chị em quan tâm nhiều tới chế độ dinh dưỡng, tăng cường các món ăn được chế biến từ rau xanh. Đặc biệt, mọi người đừng quên uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
Ngoài ra, việc tập luyện thể dục thể thao là điều cực kỳ quan trọng, chị em phụ nữ hãy cố gắng kết hợp giữa tập luyện và nghỉ ngơi để có tinh thần vui vẻ, thoải mái nhất.
Hy vọng rằng qua bài viết này, mọi người đã nắm được các nguyên nhân đau đầu vú thường gặp. Nếu như bạn thường xuyên đối mặt với vấn đề trên, hãy chủ động đi kiểm tra để kịp thời phát hiện các vấn đề sức khỏe. Các bác sĩ luôn khuyến khích chị em đi khám sức khỏe định kỳ nhằm theo dõi tình trạng sức khỏe tốt nhất. | medlatec | 1,266 |
Xử trí như thế nào khi bé sốt cao co giật
Sốt cao là hiện tượng thường gặp ở trẻ nhỏ. Một trong những vấn đề các bà mẹ thường lo lắng là khi bé sốt cao có thể bị co giật. Vậy mẹ cần làm gì để sẵn sàng xử lý khi gặp tình huống này?
1. Mẹ cần chuẩn bị sẵn gì trong tủ thuốc?
Tất cả các bà mẹ có con nhỏ đều nên có một tủ thuốc gia đình và để cách xa tầm tay với của trẻ. Trong đó, nhất thiết cần có một nhiệt kế (thủy ngân hay điện tử đều được - tùy vào sở thích của mẹ).
Trong tủ thuốc gia đình nhất thiết cần có một nhiệt kế.
Thuốc hạ sốt: Thường các bà mẹ nên có sẵn trong nhà 4 - 5 viên “đạn dược” (thuốc nhét hậu môn hình viên đạn) với các hàm lượng khác nhau tùy vào cân nặng của con mình.
Các bà mẹ nên có sẵn trong nhà 4-5 viên “đạn dược” với các hàm lượng khác nhau tùy vào cân nặng của con mình.
Trẻ con thường sốt bất cứ lúc nào: Sáng, trưa, chiều, tối hoặc đêm; khi ở nhà, ở trường, khi đang đi du lịch. Do đó, việc mang theo thuốc và nhiệt kế cũng là điều nên làm.Trẻ con sốt do nhiều nguyên nhân: Nhiễm siêu vi, nhiễm khuẩn, mọc răng, sau chích ngừa/tiêm phòng,... Nhưng dù là nguyên nhân gì, các mẹ trước hết phải xác định rõ: Liệu bé có sốt hay không bằng cách sờ cảm nhận, đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.Các vị trí có thể đặt nhiệt kế: Nách, hậu môn.Thân nhiệt bình thường của trẻ dao động từ 36,5 - 37,5 độ C tùy thuộc vào thời tiết, quần áo,... trẻ đang mặc. Khi thấy nhiệt kế chỉ ngoài giới hạn trên, các mẹ nên chú ý trẻ bắt đầu có triệu chứng sốt (> 38,3 độ C nếu cặp ở nách được xem như là sốt).
2. Sốt cao bao nhiêu độ dễ dẫn đến co giật?
Dù với bất kỳ nguyên nhân gì, khi trẻ sốt, trung tâm điều nhiệt ở não trẻ (nôm na như bộ máy điều hòa) sẽ hoạt động để tăng thải nhiệt, kéo nhiệt độ cơ thể về bình thường. Hoạt động thải nhiệt của bộ máy này sẽ làm trẻ giãn mạch máu, đổ mồ hôi, mất nước. Nếu nhiệt độ tiếp tục gia tăng vượt quá ngưỡng điều khiển của bộ máy, trẻ sẽ bị tác động đến vùng não bộ, gây nên trạng thái co giật khi sốt cao (thường trên 39,5 độ C).Khi co giật, trẻ hoàn toàn mất tự chủ, hai hàm có khuynh hướng cắn chặt. Do đó ở trẻ đang mọc răng rất dễ gây tổn thương lưỡi.
3. 10 bước xử trí khi trẻ sốt cao, co giật
Điều đầu tiên các mẹ cần chú ý phải thật bình tĩnh làm các bước sau đây:Cho bé nằm nghiêng, nơi thoáng mát, không mặc áo quần kín, không trùm chăn mền.Dùng vật đè lưỡi khi bé đã lên cơn co giật và có cắn chặt hàm với nhau, không đưa cây đè lưỡi vào quá sâu bên trong gây nôn ói, tránh các động tác thô bạo gây gãy răng, chảy máu, dập môi. Nếu con trẻ không cắn chặt hàm thì không cần làm động tác này.Tuyệt đối không đổ bất cứ nước uống, thuốc vào miệng trẻ khi đang lên cơn co giật vì trẻ sẽ dễ hít sặc vào đường thở.Gọi người trợ giúp lấy thuốc hạ sốt loại nhét hậu môn (đạn dược) cho vào tủ lạnh ( ngăn đông), chờ 1 - 2 phút, lấy ra bỏ lớp vỏ bọc và nhét vào cho trẻ. Liều lượng theo cân nặng: 10 - 15 mg x cân nặng.Ví dụ: Trẻ 5 kg, liều cao nhất có thể cho là 75 mg (Có thể lấy 1 viên 80 mg hoặc 1/2 viên 150 mg). Viên đạn dược có các loại 80 mg, 150 mg, 300 mg,... Các bạn nên mua sẵn theo trọng lượng của con.Lau mát: Trường hợp trẻ sốt cao đến 39 độ C, mẹ nên kết hợp giữa nhét thuốc, lau mát và cho trẻ uống nước (nếu chưa co giật). Khi lau mát, nên dùng nước ấm khoảng 34 - 35 độ C (không dùng nước lạnh, nước đá) nhúng khăn vào nước đắp ở vùng trán, hai nách, hai bẹn của bé, cứ 5 - 10 phút lại thay khăn một lần.
Trường hợp trẻ sốt cao đến 39 độ C mẹ nên kết hợp giữa nhét thuốc, lau mát và cho trẻ uống nước.
Nếu thân nhiệt không hạ sau các động tác trên, các bạn có thể cho bé vào bồn nước ấm 34 - 35 độ C, ngập thân nhưng luôn giữ cho phần đầu cổ được khô ráo, tránh làm trẻ hoảng sợ, sặc nước. Tắm nhanh trong vòng 5 phút, sau đó lau khô người, mặc áo mỏng thoáng, tuyệt đối không trùm chăn quá ấm. Việc này là an toàn và không làm bé lạnh vì giúp cơ thể bé trao đổi nhiệt và làm nhiệt độ giảm từ từ để bé không bị sốc nhiệt.Không nên hốt hoảng vác trẻ chạy khi bé đang trong cơn co giật, hãy bình tĩnh xử trí như hướng dẫn.Có một số bà mẹ tìm kiếm bác sĩ nào tuyệt đối không sử dụng kháng sinh cho con họ, đây là điều hoàn toàn không đúng. Bởi vì bác sĩ là người sẽ tìm ra nguyên nhân một cách chính xác nhất để điều trị. Nếu nhiễm siêu vi, bác sĩ sẽ không sử dụng kháng sinh. Nhưng nếu một khi đã viêm phổi, viêm amiđan, viêm hô hấp trên, nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn thì không nên chậm trễ trong việc sử dụng kháng sinh, nếu không sẽ làm nặng thêm tình trạng của bé. Vì vậy, cho dù là ở bất kỳ quốc gia nào, bác sĩ mới chính là người sẽ quyết định sử dụng kháng sinh hay không và liều lượng như thế nào, chứ không phải là chính bản thân các mẹ.Tôi không khuyến cáo các mẹ sử dụng thêm thuốc phối hợp như Ibuprofen – là thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, kháng viêm nhưng lại hại cho dạ dày của bé nên phải được bác sĩ chỉ định mới sư dụng.Các bà mẹ cần phải phân biệt rõ ràng co giật do sốt với co giật do nguyên nhân động kinh ở trẻ vì chúng hoàn toàn khác biệt nhau từ chẩn đoán đến xử trí.Trẻ sốt > 39 độ C là triệu chứng báo hiệu bất thường trong cơ thể. Bé cần được người có chuyên môn tìm nguyên nhân chữa trị. Thuốc hạ sốt không phải là biện pháp điều trị mà chỉ là giải pháp giúp bé tránh nguy cơ bị co giật, không phải sau khi sốt hạ thì bạn yên tâm để con tại nhà... Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ.
Hướng dẫn sơ cứu trẻ bị hóc dị vật đường thở | vinmec | 1,246 |
Nguy cơ đột quỵ, bệnh tim do biến chứng tiểu đường và các xét nghiệm tầm soát đái tháo đường.
Các biến chứng tim mạch, đột quỵ do tiểu đường
Bệnh tiểu đường có thể làm phá hủy các mạch máu, làm giảm quá trình tổng hợp các yếu tố giãn mạch gây rối loạn chuyển hóa và làm xơ vữa động mạch xảy ra nhanh hơn. Hiện tượng xơ vữa động mạch dần dần gây tắc mạch máu, những cục máu xơ vữa có thể di chuyển và làm ngưng trệ dòng chảy mạch máu. Nếu không may làm tắc hệ thống mạch máu nuôi não (đột quỵ nhồi máu não) sẽ gây hiện tượng tai biến mạch máu não, mạch máu tới tim ngưng trệ nó có thể làm bệnh nhân mắc bệnh nhồi máu cơ tim, gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
Đột quỵ sẽ xảy ra khi lượng máu cung cấp đến não đột nhiên bị cắt đứt, thường do mạch máu ở não hoặc hệ thống mạch máu cung cấp cho não bị tắc hay vỡ. Hầu hết các trường hợp bị đột quỵ là do cục máu đông.
Xuất huyết não cũng dẫn đến đột quỵ. Mạch máu trong não có thể bị vỡ do tăng huyết áp hoặc thành mạch máu bị yếu. Đột quỵ do biến chứng tiểu đường có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng khác, bao gồm liệt, mất khả năng nói và nhìn.
Biến chứng mạch máu não do tiểu đường sẽ ảnh hưởng đến lưu lượng máu tới não, từ đó dẫn đến đột quỵ và cơn thiếu máu tạm thời. Nguyên nhân gây nên hiện tượng này còn có thể do xơ vữa mạch máu não hoặc do huyết áp cao.
Biến chứng này còn được gọi là bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ bởi tình trạng xơ cứng hoặc sự dày lên của thành động mạch vành. Nếu mạch vành bị hẹp hoặc tắc, lượng máu đến tim sẽ bị giảm hoặc bị chặn hoàn toàn, dẫn đến một cơn nhồi máu cơ tim.
Ngoài ra, nhồi màu cơ tim cũng có thể xảy ra do bệnh tiểu đường gây tổn hại đến thần kinh, từ đó cản trở các tín hiệu đau khiến người bệnh không nhận ra các dấu hiệu cảnh báo điển hình của bệnh. Chính vì vậy, nhồi máu cơ tím chiếm đến 90% nguyên nhân tử vong ở những người bệnh tiểu đường.
Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ suy tim cao hơn 2 lần so với người khác. Bệnh suy tim thường có các biểu hiện như: yếu, khó thở, ho nhiều, mệt mỏi và phù ở chân/bàn chân. Tắc nghẽn mạch máu, đường huyết cao là nguyên nhân gây bệnh cơ tim và nhịp tim bất thường.
Đặc trưng của biến chứng này của tiểu đường là mạch máu ở chân bị hẹp hoặc tắc do mỡ tích tụ, từ đó làm giảm lưu lượng máu đến chân và bàn chân. PAD làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và tăng nguy cơ đột quỵ. Ngoài ra, cũng làm tăng nguy cơ cắt cụt chi do sự kém lưu thông máu ở chân và bàn chân.
Các cục máu đông trong lòng mạch sẽ làm ứ trệ tuần hoàn, là nguyên nhân gây nên tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, hay tắc mạch chi.
Các xét nghiệm tầm soát, phòng tránh biến chứng tim mạch do bệnh tiểu đường
Các biến chứng về tim mạch do bệnh tiểu đường đôi khi xuất hiện mà không có những dấu hiệu cảnh báo trước, do đó việc dự phòng cũng phát hiện sớm có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp hạn chế những rủi ro của bệnh đồng thời mang lại cho người bệnh cuộc sống khỏe mạnh hơn.
Người bệnh tiểu đường cần kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, bao gồm như đường huyết, Hb
A1c, cholesterol (mỡ máu), kiểm tra định kỳ các chức năng của gan, thận.
Ngoài ra cần phải siêu âm tim để đánh giá nguy cơ mắc biến chứng, để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Tùy theo lứa tuổi và tình trạng bệnh lý kết hợp, theo khuyến cáo của Hội nội tiế Đái tháo đường Việt Nam, nhìn chung phải đảm bảo lượng đường máu lúc đói ≤7,0-7,5 mmol/l còn Hb
A1C ≤6,5-7%.
Một xét nghiệm quan trọng khác là xét nghiệm homocysteine – dấu ấn sinh của bệnh tim mạch, đột quỵ - biến chứng do bệnh tiểu đường... để đánh giá mức độ và tiên lượng của bệnh.
Hội thảo có sự tham gia của nhiều chuyên gia y tế đầu ngành như PGS. TS Nguyễn Nghiêm Luật -
Tại Hội thảo, còn có chương trình Miễn phí xét nghiệm Homocysteine - Dấu ấn sinh học của bệnh tim mạch, đột quỵ - biến chứng do bệnh tiểu đường gây nên với tất cả quý khách và người dân đến tham dự Triển lãm Y tế. | medlatec | 831 |
Khám phá các tác dụng của saffron đối với sức khỏe
Saffron (hay nhuỵ hoa nghệ tây) nổi bật với màu sắc đặc trưng và hương thơm độc đáo. Đồng thời, đây cũng là một loại dược liệu đem lại nhiều lợi ích tuyệt vời đối với sức khỏe con người.
1. Đôi nét về saffron
Trước khi tìm hiểu các tác dụng của saffron đem lại cho sức khỏe của người sử dụng, hãy cùng điểm qua đôi nét về nó ngay sau đây.
Theo đó, saffron hay nhuỵ hoa nghệ tây làm từ nhụy hoa của cây nghệ tây. Nguồn gốc của nó là ở Hy Lạp hoặc ở Tây Nam Á. Bên cạnh quốc gia có sản lượng tốt nhất là Iran, còn có thể kể đến các quốc gia trồng nghệ tây khác như Tây Ban Nha, Hy Lạp, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ma Rốc,...
Saffron có hình dáng là các sợi dài, có màu sắc đặc trưng với thành phần giàu giá trị dinh dưỡng. Trong đó, có các chất dinh dưỡng như mangan, sắt, selen, kali, canxi, kẽm, đồng, magie, vitamin C, vitamin A, axit folic, riboflavin, niacin,... Bên cạnh đó, nó còn có sự góp mặt của các hoạt chất gồm có crocin, crocetin, picrocrocin, safranal,…
Nhuỵ hoa nghệ tây là một loại gia vị đắt đỏ được sử dụng trong việc chế biến các món ăn. Đi kèm với đó, đây cũng là một loại dược liệu quý hỗ trợ tốt cho sức khỏe của con người.
2. Các tác dụng của saffron đối với sức khỏe là gì?
Vậy cụ thể một loại gia vị, một loại dược liệu quý, đắt đỏ như saffron sẽ sở hữu những lợi ích gì đối với sức khỏe của người sử dụng? Theo đó, một số tác dụng của saffron với sức khỏe con người sẽ được điểm danh ngay sau đây.
1.1. Làm đẹp, hỗ trợ giảm cân
Thành phần của saffron có chứa nhiều vitamin, khoáng chất thiết yếu cũng như các chất chống oxy hóa. Việc sử dụng saffron sẽ đem lại tác dụng trong làm đẹp, cải thiện vẻ đẹp của làn da từ bên trong. Loại dược liệu quý này có thể giúp người sử dụng ngăn ngừa và điều trị mụn, xóa mờ các vết thâm, phục hồi tình trạng của da sau tổn thương, chống lão hóa, loại bỏ thâm, nám hay tàn nhang. Đồng thời, bảo vệ làn da khỏi tia UV, tăng cường sức đề kháng và giúp da được khỏe mạnh, duy trì vẻ trắng hồng, sáng mịn hấp dẫn.
Đi kèm với đó, dùng nhuỵ hoa nghệ tây còn có thể giúp người sử dụng ngăn chặn được cảm giác thèm ăn, hỗ trợ cho việc giảm cân.
1.2. Cải thiện tâm trạng
Không chỉ vậy, nhuỵ hoa nghệ tây cũng có thể giúp người sử dụng cải thiện tâm trạng và đem lại cảm giác tươi tỉnh hơn. Trong saffron có sự hiện diện của các thành phần hoạt tính là safranal và crocin. Cùng với đó, loại dược liệu quý này còn có thể giúp làm tăng mức serotonin trong cơ thể.
1.3. Tác dụng đối với tim mạch
Saffron có thể giúp làm giảm huyết áp, phòng ngừa và làm giảm đi nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch nhờ các thành phần hóa học có trong nó. Đây cũng là một tác dụng của saffron đối với sức khỏe con người mà không thể bỏ qua.
1.4. Cung cấp các chất chống oxy hóa
Các chất chống oxy hóa, nhất là crocin, picrocrocin và safranal chứa nhiều trong thành phần của saffron. Bên cạnh đó, nhuỵ hoa nghệ tây cũng rất giàu kaempferol và crocetin. Chúng giúp chống lại stress oxy hóa và các gốc tự do trong cơ thể, góp phần trong việc bảo vệ sức khỏe của người sử dụng.
1.5. Một số tác dụng khác
Đi kèm với các tác dụng đã được kể đến ở trên, saffron cũng đem lại một số lợi ích khác đối với sức khỏe của người dùng như giúp làm dịu các triệu chứng tiền kinh nguyệt, hỗ trợ hệ thống miễn dịch, hỗ trợ điều trị trầm cảm,...
2. Một số điều nên biết khi sử dụng saffron
Cùng với việc sử dụng làm gia vị trong việc chế biến các món ăn, cũng có thể dùng saffron bằng cách uống như pha với nước ấm hoặc kết hợp với sữa, mật ong hay với hoa cúc. Có một số điều nên biết khi sử dụng nhuỵ hoa nghệ tây bạn có thể tham khảo như sau:
- Lưu ý đến liều dùng:
Với saffron, bạn chỉ nên dùng mỗi ngày không quá 1,5 gam. Khi sử dụng nhiều hơn 5 gam trong một ngày có thể gây độc. Lạm dụng saffron có thể dẫn tới buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, buồn ngủ.
- Chọn mua nhuỵ hoa nghệ tây từ một nguồn cung cấp đảm bảo về độ uy tín, có chất lượng tốt cũng như có sự rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ.
- Đi kèm với đó, phụ nữ đang mang thai và cho con bú, người mắc bệnh rối loạn lưỡng cực hay người có huyết áp thấp là một số đối tượng nên hạn chế sử dụng nhuỵ hoa nghệ tây. | medlatec | 877 |
Cần biết: Cách phòng tránh và điều trị polyp đại trực tràng
Polyp đại trực tràng là khối u xuất hiện trong lòng đại trực tràng có thể là lành tính hoặc ác tính vì vậy người bệnh cần biết cách phòng tránh và điều trị polyp đại trực tràng đúng cách tránh biến chứng nguy hại.
1. Bị polyp đại trực tràng xuất hiện triệu chứng gì?
– Đại tiện ra máu: Là triệu chứng của Polyp đại trực tràng thường gặp nhất, có giá trị gợi ý chẩn đoán polyp đại trực tràng. Có thể thấy máu tươi thành vệt hay loang ra trên khuôn phân; hoặc phân lẫn nhày máu màu nâu, đen hoặc lờ lờ máu cá. Triệu chứng càng có giá trị khi phân mềm hoặc nhão mà có máu kèm theo. Chảy máu có thể ở nhiều mức độ khác nhau nhưng thường nhẹ và vừa, tuy vậy cũng có trường hợp chảy máu nặng gây mất máu nghiêm trọng.
Polyp đại trực tràng cần được phát hiện và điều trị hiệu quả
– Đại tiện phân lỏng: Đối với những polyp nằm ở đoạn trực tràng thấp gần hậu môn, nhất là khi polyp to hoặc polyp bị loét có thể gây ra những triệu chứng ruột bị kích thích như: đi ngoài ngày nhiều lần, có khi xuất hiện đau quặn, mót rặn nên có thể chẩn đoán nhầm với hội chứng lỵ.
– Đau bụng: trường hợp polyp quá lớn gây ra triệu chứng bán tắc ruột hoặc tắc hoàn toàn, khi đó biểu hiện rất điển hình của cơn đau do tắc ruột: ngoài đau bụng còn kèm theo nôn và bí trung đại tiện.
2. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh polyp đại trực tràng?
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc polyp đại trực tràng là:
3. Điều trị polyp đại trực tràng bằng cách nào?
Trong hầu hết các trường hợp thì polyp đại trực tràng thường được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật trong quá trình soi đại tràng sigma hoặc nội soi đại tràng. Sau đó bác sĩ sẽ lấy mẫu bệnh phẩm để thực hiện sinh thiết kiểm tra là u lành tính hay ác tính.
4. Phòng ngừa bệnh polyp đại trực tràng
Hiện nay, y học vẫn chưa có biện pháp chắc chắn để phòng ngừa bệnh polyp đại tràng, nhưng chúng ta có thể giảm thấp nguy cơ bị bệnh polyp bằng cách.
Cắt polyp đại trực tràng là biện pháp điều trị hiệu quả | thucuc | 431 |
Cách phòng tránh chứng đau nửa đầu khi đi máy bay
Đau nửa đầu là bệnh mạn tính thường gặp ở mọi người, bệnh phổ biến gặp hơn ở nữ giới. Đau nửa đầu tỏ ra nguy hiểm hơn khi người bệnh đi máy bay, vậy phòng tránh chứng đau nửa đầu khi đi máy bay thế nào?
Hiện nay, nguyên nhân gây đau nửa đầu vẫn chưa được xác định rõ, tuy nhiên có thể xác định qua một số yếu tố nguy cơ là khởi phát cơn đau:
Đau nửa đầu khi đi máy bay là ám ảnh của nhiều người, nhất ở là chị em phụ nữ
– Do thói quen ăn uống, sử dụng nhiều thực phẩm có chứa chất caffein có thể gây ra chứng đau nửa đầu. Những thực phẩm chứa nhiều Caffein như cà phê, soda, trà, chocolate, thành phần thuốc bổ trợ, ví dụ như các thuốc về ăn kiêng.
– Do sử dụng thuốc làm giãn các tế bào máu như hydralazine hay loniten cũng có thể là nguyên nhân gây chứng đau nửa đầu. Ngoài ra, để phòng tránh cơn đau nửa đầu khi đi máy bay cần tránh: cimetidine, fenfluramine, indomethacin, nitroglycerine, nifedipine, theophylline.
Bố sung thực phẩm giàu chất xơ là cách phòng tránh cơn đau nửa đầu khi đi máy bay hiệu quả
– Do thói quen dùng nước hoa, nhiều bệnh nhân bị cơn đau nửa đầu “tấn công” do ngửi quá nhiều mùi nước hoa, hoặc do hít phải khói thuốc, mùi sơn, chất ammonia, ánh nắng gắt của mặt trời, âm thanh mạnh cũng có thể gây ra tình trạng này. Vì vậy để tránh bị đau nửa đầu khi đi máy bay cần tránh tiếp xúc với những yếu tố neneu trên.
– Ngoài ra, bệnh đau nửa đầu còn gặp ở phụ nữ khi đến chu kỳ kinh nguyệt vì vậy, nếu có thể bạn nên tránh đi máy bay vào những thời điểm này.
Bệnh đau nửa đầu không chỉ gây phiền toái khi đi máy aby, bệnh còn ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày,do đó để điều trị bệnh cần phổi hợp giữa các phương pháp, bên cạnh việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh cần xây dựng chế độ ăn uống nghỉ ngơi hợp lý:
Tập luyện thể dục mỗi ngày vừa giúp tăng cường thể lực vừa giúp ngăn ngừa cơn đau nửa đầu tái phát
– Thiếu ngủ hoặc ngủ quá nhiều cũng ảnh hưởng đến chứng đau nửa đầu. Cần để cho cơ thể được thư giãn thoải mái, giấc ngủ thật sâu.
– Hạn chế sử dụng thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, nên bổ sung chất xơ từ rau của quả, tránh ăn nó và tránh để cơ thể bị đói.
– Tập thể dục mỗi ngày cũng là một phương pháp giúp giảm đau nửa đầu khi đi máy bay. Lưu ý: những bài tập thể dục không nên quá nặng so với sức khỏe của bạn, tránh gây ra tình trạng đau nửa đầu và ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
– Duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo loại bỏ yếu tố nguy cơ gây bệnh, đồng thời ngăn chặn cơn đau nửa đầu tái phát. | thucuc | 561 |
Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng ngứa vùng kín ở phụ nữ?
Ngứa vùng kín là tình trạng phổ biến ở nữ giới và có thể bắt gặp ở bất kỳ độ tuổi nào. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến ngứa, khó chịu ở vùng kín và có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý phụ khoa nguy hiểm. Tuy nhiên, do chưa có đầy đủ kiến thức nên chị em phụ nữ thường chủ quan khi xuất hiện triệu chứng này.
1. Nguyên nhân gây ngứa vùng kín
ngứa vùng kín là khi vùng kín (thường là ở nữ giới) xuất hiện tình trạng ngứa rát, khó chịu. Đây có thể chỉ là cảm giác ngứa đơn thuần nhưng trong một số trường hợp ngứa vùng kín có thể kèm theo các dấu hiệu khác như nổi mụn lạ, nặng mùi,...
Có nhiều nguyên nhân được cho là dẫn đến tình trạng ngứa vùng kín như:
1.1. Do thói quen sinh hoạt
- Đồ lót chật chội, bó sát cơ thể khiến cho vùng kín bị bí bách, tạo điều kiện cho sự phát triển của nấm và vi khuẩn, từ đó gây tổn thương, ngứa ngáy vùng kín.
- Vệ sinh vùng kín chưa đúng cách, vi sinh vật gây bệnh có điều kiện thuận lợi để phát triển khi âm đạo mất cân bằng về độ p
H (do thụt rửa quá sâu).
- Sử dụng dung dịch vệ sinh vùng kín có thành phần gây dị ứng, kích ứng.
- Nguồn nước sử dụng vệ sinh vùng kín không đảm bảo vệ sinh hoặc dị ứng với nguồn nước.
1.2. Do thay đổi nội tiết tố
- Rối loạn hoặc thay đổi nội tiết tố cũng là lý do dẫn đến tình trạng ngứa vùng kín. Đặc biệt là sự suy giảm progesterone và estrogen làm giảm tiết các chất bôi trơn khiến âm đạo bị khô và dễ xuất hiện cảm giác ngứa rát.
- Ngoài ra, rối loạn nội tiết tố cơ thể cũng có thể do giai đoạn tiền mãn kinh hoặc tình trạng căng thẳng, áp lực thường xuyên trong cuộc sống gây ra.
1.3. Do các bệnh lý phụ khoa
Nhiễm khuẩn, nhiễm nấm âm đạo: tình trạng ngứa vùng kín thường do nhiễm trùng roi hoặc nấm Candida gây ra. Bên cạnh cảm giác ngứa rát, một số triệu chứng khác có thể xuất hiện kèm theo như: khí hư có mùi tanh, ra nhiều, có màu xanh đục, khí hư dạng bã đậu, đau khi quan hệ,...
Viêm âm đạo: lúc này, vùng kín của chị em phụ nữ thường thấy có sự tiết dịch âm đạo bất thường, có thể kèm theo mùi hôi khó chịu.
Mụn rộp sinh dục: thường gây ra bởi virus tên Herpes. Bên cạnh cảm giác ngứa rát, xung quanh âm hộ, thậm chí cả bên trong âm đạo có thể thấy xuất hiện mụn rộp.
Sùi mào gà: là bệnh lây nhiễm qua đường tình dục do virus HPV gây ra. Kèm theo cảm giác ngứa ngáy, khó chịu bên trong và ngoài âm hộ, người mắc sùi mào gà thường thấy xuất hiện các u nhú.
Ký sinh trùng: loại ký sinh trùng đường sinh dục phổ biến nhất là rận lông mu. Chúng tồn tại và phát triển trong các kẻ lông mu để hút máu, khiến vùng kín luôn có cảm giác ngứa ngáy, đau rát.
Viêm cổ tử cung: các triệu chứng thường gặp như chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, ngứa âm đạo, rối loạn kinh nguyệt,...
Các bệnh lý ngoài da: ngứa vùng kín cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như vảy nến, lang ben, hắc lào,...
2. Ngứa vùng kín có thể gây ra những hậu quả gì?
Ngứa vùng kín là triệu chứng thường gặp ở nữ giới và luôn gây ra những cảm giác bứt rứt, khó chịu, thậm chí là đau rát gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày cũng như sinh hoạt tình dục của chị em phụ nữ.
Không những vậy, đây cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý phụ khoa ở nữ giới. Thế nhưng, do thiếu hiểu biết nên nhiều người vẫn rất chủ quan khi gặp phải tình trạng này.
Nếu lối sống hàng ngày khiến vùng kín có cảm giác ngứa ngáy thì tình trạng này không quá đáng lo và sẽ nhanh chóng kết thúc khi chúng ta thay đổi thói quen cho phù hợp.
Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây ngứa vùng kín là do các bệnh lý phụ khoa thì có thể để lại nhiều hậu quả xấu nếu không được điều trị sớm, cụ thể như:
- Nhiễm trùng tử cung, vòi trứng: do nhiễm trùng âm đạo ăn sâu vào bên trong.
- Viêm tắc vòi trứng, viêm cổ tử cung, viêm nội mạc tử cung, ...
- Có thể gây vô sinh nếu bị tắc hoàn toàn vòi trứng.
- Nấm, vi khuẩn, virus từ đường sinh dục mẹ thâm nhập có thể làm gia tăng nguy cơ dị tật ở thai nhi.
- Có thể gây ra viêm âm đạo bẩm sinh ở bé gái do lây nhiễm từ mẹ.
Do đó, nếu có dấu hiệu ngứa vùng kín, chị em phụ nữ nên gặp bác sĩ chuyên khoa sớm để được thăm khám và điều trị kịp thời.
3. Các phương pháp điều trị và ngăn ngừa ngứa vùng kín hiệu quả
3.1. Điều trị nội khoa
- Với các trường hợp mắc các bệnh phụ khoa như nấm âm đạo, viêm âm đạo hay viêm cổ tử cung,... tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp.
- Điều trị bằng thuốc kết hợp phương pháp đốt laser: đối với người bị bệnh mụn rộp, sùi mào gà,...
- Điều trị bằng thuốc uống kết hợp thuốc bôi ngoài da: đối với các trường hợp ngứa vùng kín do bệnh ngoài da.
- Khi điều trị, cần lưu ý tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng cũng như cách sử dụng thuốc, đồng thời khi chưa có chỉ định của bác sĩ điều trị thì không tự ý đổi thuốc.
3.2. Thay đổi thói quen sinh hoạt
- Để tránh gây tổn thương vùng kín dẫn đến nhiễm trùng làm bệnh nặng hơn thì chị em nên hạn chế tối đa việc gãi vùng kín.
- Vệ sinh vùng kín đúng cách và sạch sẽ, tránh thụt rửa quá sâu âm đạo.
- Tránh bí bách vùng kín bằng cách mặc các loại đồ lót thông thoáng, rộng rãi.
- Luôn giữ cho âm đạo sạch sẽ và khô thoáng.
Có thể thấy, chị em phụ nữ không nên chủ quan với dấu hiệu ngứa vùng kín bởi nó có thể gây ra nhiều hậu quả đáng kể. Theo lời khuyên của các chuyên gia, nữ giới nên duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh để giúp bảo vệ sức khỏe sinh lý sinh sản của bản thân mình. Đồng thời, cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa ngay khi có triệu chứng bất thường để sớm phát hiện được những bệnh lý phụ khoa (nếu có). | medlatec | 1,186 |
Mắt bị tật viễn thị có chữa khỏi được không?
1. Mắt bị tật viễn thị
1.1 Khái niệm
Viễn thị là thuật ngữ dùng để mô tả một tật khúc xạ phổ biến ở mắt. Khi mắc tật viễn thị, người bệnh thường không thể nhìn rõ các vật ở gần nhưng lại nhìn rất rõ các vật ở xa.
Lúc này, nhãn cầu ngắn hơn so với bình thường khiến các tia sáng đi vào mắt hội tụ tại một điểm sau võng mạc. Tín hiệu hình ảnh bị thay đổi làm cho mắt của người bệnh gặp khó khăn khi nhìn gần.
Khi mắc tật viễn thị, người bệnh thường rất khó khăn để nhìn gần
Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường phổ biến hơn ở trẻ em. Các triệu chứng bệnh tương đối giống và rất dễ bị nhầm lẫn với tật lão thị ở người già.
Có một số trẻ từ khi sinh ra đã mắc tật viễn thị nhưng lại tự hết khi lớn lên do mắt trẻ có khả năng tự điều chỉnh được. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp trẻ bị viễn thị nặng bẩm sinh. Nếu không có biện pháp cải thiện thị lực sớm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí mù lòa.
1.2 Nguyên nhân
Nguyên nhân thường gặp nhất gây ra tật viễn thị là do trục mắt ngắn.
Ở trẻ sơ sinh, gần như tất cả trẻ đều mắc tật viễn thị từ 2 – 3 độ. Khi lớn lên, chiều dài mắt lớn dần nên mắt thường sẽ hết viễn thị khi tới tuổi thanh niên. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp sự phát triển này không trọn vẹn và gây ra viễn thị đến sau này.
Mặt khác, yếu tố di truyền cũng là một trong những nguyên nhân khiến mắt bị viễn thị. Nếu bạn có cha/mẹ bị tật viễn thị thì khả năng mắt bạn cũng mắc phải tật này là cao hơn so với người bình thường.
Ngoài ra, viễn thị còn có thể xảy ra do các nguyên nhân khác như: Độ cong giác mạc giảm, chỉ số khúc xạ của thủy tinh thể giảm,…
1.3 Triệu chứng
Khi mắt bị viễn thị, người bệnh sẽ rất khó khăn để nhìn các vật ở khoảng cách gần. Do đó, họ thường phải nheo mắt và tập trung nhiều để có thể nhìn thấy rõ hơn. Điều này gây ra các triệu chứng như đau đầu, nhức mắt, mỏi mắt, dụi mắt thường xuyên,…
Tật viễn thị ảnh hưởng khá lớn đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Trong một số trường hợp, viễn thị có thể kéo theo nhiều biến chứng không mong muốn khác như:
– Nhược thị: Mất thị lực nghiêm trọng và rất khó để điều trị
– Lé mắt: Thường là lé vào trong do mất cân bằng giữa điều tiết và quy vụ
– …..
2. Tật viễn thị có chữa được không?
Tật viễn thị ảnh hưởng khá lớn đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh
Hiện nay, để khắc phục tật viễn thị có hai phương pháp chính:
– Sử dụng kính (kính gọng hoặc kính áp tròng)
Việc đeo kính sẽ giúp thay đổi điểm hội tụ của các tia sáng khi đi vào mắt. Nếu toa kính gọng/áp tròng bắt đầu với số có dấu cộng (VD: +2,50) tức là bạn đang bị viễn thị. Bạn có thể lựa chọn mang kính liên tục hoặc chỉ sử dụng khi làm việc hay khi thực sự cần thiết.
Khi chọn kính, nên chọn tròng kính phi cầu có độ chiết suất cao (aspheric high-index lenses). Đặc biệt là đối với các trường hợp bị viễn thị nặng. Lý do là bởi các tròng kính này thường mỏng, nhẹ và gọn hơn rất nhiều. Đồng thời cũng giảm được tình trạng lồi mắt nếu đeo kính trong thời gian dài.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các tròng kính phi cầu chiết suất cao cũng phản chiếu ánh sáng nhiều hơn so với tròng kính tiêu chuẩn. Vì vậy, để mắt thoải mái nhất mà vẫn đảm bảo được tính thẩm mỹ, bạn hãy chọn loại tròng có lớp phủ phản quang chống lóa. Nhằm khắc phục nhược điểm của các tròng kính phi cầu thông thường.
Tròng kính phi cầu dùng cho trẻ em nên được làm bằng vật liệu polycarbonate để vừa đảm bảo tính nhẹ, vừa chống va đập tốt. Ngoài ra, tròng quang học có khả năng chuyển màu khi ra ngoài trời nắng rất được khuyên dùng cho trẻ hoặc những người phải làm việc ngoài trời nhiều.
– Phẫu thuật khúc xạ
Đây là một sự lựa chọn khác giúp điều chỉnh tật viễn thị cho người bệnh. Phẫu thuật giúp làm giảm, hoặc thậm chí là loại bỏ hoàn toàn việc phải đeo kính điều chỉnh. VD: Phẫu thuật LASIK, phương pháp tạo hình giác mạc với sóng vô tuyến (CK),… Trong tương lai, có thể sẽ có thêm các phương pháp cấy ghép trong giác mạc.
Tuy nhiên, để quá trình phẫu thuật mắt diễn ra an toàn và hiệu quả nhất, bạn nên đến các bệnh viện chuyên khoa uy tín để thực hiện. Tránh những biến chứng không mong muốn xảy ra sau phẫu thuật.
3. Phòng ngừa viễn thị
Hai phương pháp chính để khắc phục tật viễn thị là đeo kính và phẫu thuật
Mặc dù không thể ngăn chặn tật viễn thị ở mắt, bạn vẫn có thể áp dụng các biện pháp để làm giảm thiểu sự ảnh hưởng của nó. Đồng thời bảo vệ đôi mắt, bảo vệ tầm nhìn cho chính mình. VD:
– Kiểm tra mắt định kỳ và bất cứ khi nào có triệu chứng bất thường
– Kiểm soát sức khỏe để phòng ngừa biến chứng ảnh hưởng đến mắt từ các bệnh khác. VD: Tiểu đường, cao huyết áp,…
– Nhận biết và đi khám ngay khi có các triệu chứng bất thường ở mắt. VD: Đột ngột mất thị giác, nhìn mờ, nhìn thấy đốm đen, thấy cầu vồng xung quanh ánh đèn,…
– Chủ động bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời bằng cách đeo kính mát khi ra ngoài trời nắng
– Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây và rau củ. Đặc biệt, tăng cường các loại dưỡng chất và vitamin tốt cho mắt như vitamin A, Beta Carotene,…
– Tránh xa khói thuốc và các chất kích thích (rượu, bia,…)
– Sử dụng kính đúng lúc để tối ưu hóa tầm nhìn
– Luôn đảm bảo đủ ánh sáng và môi trường tốt khi học tập và làm việc để giúp mắt hoạt động thoải mái hơn.
– ….. | thucuc | 1,138 |
Rong kinh tuổi dậy thì: Nguyên nhân và cách phòng tránh
Hiện tượng rong kinh xuất hiện ở mọi đối tượng, dậy thì là một trong những khoảng thời gian các bạn nữ dễ gặp phải tình trạng rong kinh nhất. Rong kinh tuổi dậy thì có thể gây ảnh hưởng lâu dài về vấn đề sức khỏe sinh sản sau này. Chính vì thế các bậc phụ huynh, đặc biệt là các bạn nữ ở độ tuổi dậy thì cần có hiểu biết đầy đủ về vấn đề này.
1. Hiện tượng rong kinh tuổi dậy thì
Thời điểm kinh nguyệt xuất hiện bắt đầu từ tuổi dậy thì của các bạn gái. Thông thường sẽ rơi vào độ tuổi từ 11 đến 18 tuổi. Vì cơ thể còn đang trong giai đoạn phát triển, không ít bạn nữ gặp những rắc rối về vấn đề rối loạn kinh nguyệt. Một trong số đó là hiện tượng rong kinh tuổi dậy thì.
Rong kinh là nỗi lo của không ít các bạn gái ở độ tuổi mới lớn. Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất của tình trạng này mà thời gian hành kinh kéo dài hơn 7 ngày, lượng máu mất đi nhiều (>80ml/kỳ kinh nguyệt), lượng kinh nguyệt khó có thể kiểm soát được. Bên cạnh việc thời gian hành kinh kéo dài và lượng máu mất đi nhiều, một số người còn gặp phải tình trạng kinh nguyệt có màu sắc lạ, vón cục. Thêm vào đó là cảm giác đau đớn khi đến ngày hành kinh, khó thở, tức ngực, tụt huyết áp,...
2. Nguyên nhân gây rong kinh ở tuổi dậy thì
Rong kinh ở tuổi dậy thì có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất.
2.1. Rối loạn nội tiết tố
Rối loạn tiết tố là nguyên nhân hàng đầu có thể dẫn tới tình trạng rong kinh nguyệt. Ở tuổi dậy thì, cơ thể của các bạn nữ liên tục có sự biến đổi. Buồng trứng và tử cung chưa có sự hoàn thiện, dễ bị tác động bởi nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài cơ thể. Sự bất ổn định này có thể gây ảnh hưởng tới quá trình rụng trứng, khiến các giai đoạn kinh nguyệt trở nên không đều, tình trạng rong kinh kéo dài.
2.2. Do căng thẳng, mệt mỏi
Tình trạng căng thẳng mệt mỏi cũng có thể dẫn tới hiện tượng rong kinh. Các chu kỳ kinh nguyệt luôn phản ánh rõ ràng nhất tình trạng cơ thể. Nếu nữ giới phải chịu áp lực, căng thẳng, cơ thể không đủ khỏe mạnh thì chu kỳ kinh nguyệt cũng có những biểu hiện bất thường ngay lập tức.
2.3. Mắc các bệnh phụ khoa
Ở tuổi dậy thì, mắc các bệnh phụ khoa là việc khá hiếm, tuy nhiên không phải hoàn toàn không có. Nếu tình trạng rong kinh diễn ra trong một thời gian rất dài, kèm theo đó là những biểu hiện đau đớn bất ổn gia tăng, khả năng mắc phải căn bệnh phụ khoa nào đó là rất cao. Rong kinh tuổi dậy thì xuất phát từ nguyên nhân này khá nguy hiểm, bạn cần được khám chữa ngay lập tức.
3. Khi mắc phải hiện tượng rong kinh tuổi dậy thì có nguy hiểm không?
Rong kinh tuổi dậy thì không nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên về lâu dài, hiện tượng này có thể để lại những vấn đề nghiêm trọng về mặt sức khỏe và tâm sinh lý.
Đối tượng những người bị rong kinh nguyệt, lượng máu mất đi hàng tháng lớn hơn hẳn so với lượng máu của người có kinh nguyệt ổn định. Điều này dẫn tới tình trạng cơ thể bị thiếu máu, thiếu sắt nghiêm trọng. Người bị rong kinh thường có thể trạng yếu, mệt mỏi, đau đầu, đặc biệt là vào những ngày hành kinh.
Rong kinh tuổi dậy thì được coi là một trong những biểu hiện điển hình nhất của rối loạn kinh nguyệt. Đây có thể là dấu hiệu của một căn bệnh nào đó. Tình trạng rong kinh xuất phát từ một bệnh lý nếu không được phát hiện sớm, người bệnh có thể phải chịu hậu quả sau này. Nguy hiểm nhất là tình trạng vô sinh, hiếm muộn.
4. Có nên uống thuốc tránh thai khi rong bị rong kinh tuổi dậy thì?
Không ít người thường xuyên sử dụng thuốc tránh thai như một cách để điều chỉnh tình trạng rối loạn kinh nguyệt, trong đó có rong kinh. Tuy nhiên trên thực tế, việc uống thuốc thuốc tránh thai thường có tác dụng đối với một số người. Việc dùng thuốc tránh thai thiếu an toàn, không đúng cách có thể gây ra những hậu quả khôn lường.
Các bạn nữ hoặc phụ huynh có con em ở độ tuổi dậy thì không nên tự ý mua và cho con mình uống thuốc tránh thai. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, hãy hỏi ý kiến bác sĩ, chỉ được sử dụng khi có được sự cho phép của các chuyên gia y tế.
5. Những điều cần lưu ý để phòng tránh rong kinh tuổi dậy thì
Ở tuổi dậy thì, các bạn nữ nên chủ động có các biện tích cực để bảo vệ bản thân khỏi tình trạng rối loạn kinh nguyệt, đặc biệt là rong kinh. Một số biện pháp khắc phục rong kinh tuổi dậy thì có thể áp dụng có thể được kể đến dưới đây:
Cần xây dựng chế độ ăn ít chất béo. Bổ sung nhiều chất xơ, vitamin,… Tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá,…
Cân bằng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi. Cố gắng giữ cơ thể trong trạng thái thoải mái, cân bằng, tránh căn thẳng mệt mỏi.
Luôn giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, đặc biệt là vùng kín. Sử dụng các loại băng vệ sinh thông thoáng, thấm hút tốt cho mỗi kỳ kinh nguyệt.
Trong trường hợp tình trạng rong kinh kéo dài, gây ảnh hưởng đến cuộc sống và sức khỏe của các bạn nữ ở tuổi dậy thì, tốt nhất nên tìm đến các phòng khám uy tín để có được lời khuyên tốt nhất. | medlatec | 1,053 |
11 thực phẩm giúp tăng cường hệ miễn dịch
Cơ thể con người luôn phải chống trả lại các vi khuẩn, virut tấn công hàng ngày hàng giờ. Trong khi đó, hệ miễn dịch của bạn có thể bị suy yếu vì stress, thiếu dưỡng chất, bệnh tật,… Sau đây là những loại thực phẩm mang công dụng tuyệt vời giúp bạn tăng cường sức đề kháng.
1. Tỏi
Đây là một trong những thực phẩm tuyệt vời giúp bạn chống lại vi khuẩn, virut gây bệnh. Có thể một số người không ưa mùi vị của tỏi, nhưng bạn có thể chế biến chúng để ăn với salad, bỏ vào nước sốt, hoặc nấu cùng các món yêu thích.
2. Súp gà
Món ăn này đã trở thành bài thuốc quen thuộc dành cho người ốm. Cystein, một loại amino axit có trong súp gà rất tốt cho cơ thể. Chúng có tác dụng ngăn chặn sự viêm nhiễm xảy ra ở tế bào trong cuống phổi, thúc đẩy hệ miễn dịch. Để tăng lượng dinh dưỡng, bạn nên nấu súp gà với tỏi hoặc nấm.
Có nhiều loại nấm chứa các thành phần dinh dưỡng tốt cho sức khỏe, giúp cơ thể sản sinh ra các tế bào bạch cầu và khiến các tế bào này trở nên khỏe mạnh, năng động hơn.
4. Thịt bò
Trong thịt bò có chứa kẽm, một thành phần quan trọng giúp cung cấp cho cơ thể đang thiếu hụt dưỡng chất. Nhiều người cho rằng ăn thật nhiều rau là ổn và cắt giảm tối đa lượng thịt bò (thịt đỏ), tuy nhiên cần thiết phải có chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng, nếu không bạn sẽ bị ốm.
Bạn cũng có thể lựa chọn các món ăn thay thế thịt bò như hàu, thịt lợn, sữa tươi, sữa chua, thịt gia cầm.
5. Khoai lang
Để tăng cường hệ miễn dịch, không thể nói đến lượng máu trong cơ thể, các cơ quan ngũ quan, đặc biệt là da. Da chiếm diện tích lớn trên cơ thể, giúp ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập từ bên ngoài. Do đó bạn cần vitamin A, thứ giúp bạn tăng cường khả năng bảo vệ của da.
Khoai lang là một trong những món ăn cung cấp dồi dào vitamin A cho bạn. Cà rốt, bí đỏ, dưa đỏ cũng có những giá trị dinh dưỡng tương đương.
6. Cá
Chúng ta không thể quên món cá trong thực đơn phòng bệnh của gia đình. Cá, hàu, tôm, cua, sò, huyết,… đều rất tốt cho cơ thể, tăng lượng bạch cầu, bảo vệ sức khỏe. Hơn nữa, các loại thực phẩm này là một nguồn phong phú Omega-3.
7. Nho
Lợi ích của trái nho đã được khám phá ra từ rất lâu trong lịch sử loài người. Nho chứa nhiều vitamin C và tốt cho sức khỏe. Ngoài ra bạn cũng có thể lựa chọn chanh, cam,…
8. Xúp lơ
Xúp lơ xanh hay trắng đều có chất chống oxy hóa với hàm lượng cao, đặc biệt là có gluthatione, chất chống lại virus. Xúp lơ giúp cơ thể khỏe mạnh, lại là nguồn dồi dào colin. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi, hãy ăn nhiều xúp lơ hơn nhé.
9. Mật ong
Mật ong không chỉ bảo vệ họng của bạn mà còn chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch.
10. Trà
Trà đen và trà xanh có chứa nhiều L-theanine, một chất sẽ giúp ta đủ sức khỏe để chống lại các vi khuẩn, virus gây hại, bảo vệ sức khỏe, lại tốt cho răng miệng.
11. Sữa chua
Sữa chua tốt cho hệ tiêu hóa của bạn, nhờ đó tăng cường khả năng đề kháng của toàn cơ thể. Do đó, hãy nhớ đưa sữa chua vào danh sách các thực phẩm bổ dưỡng của bạn hàng ngày. | medlatec | 629 |
Bác sĩ trẻ khát khao kết nối bệnh nhân với mạng lưới bác sĩ trên nền tảng công nghệ
Hạnh phúc là sẻ chia
Bao nhiêu năm tham gia cống hiến trong các chương trình hiến máu, là bấy nhiêu năm nhiệt huyết với biết bao ý tưởng, và dấu ấn để lại của TS Quân là rất nhiều các chương trình có quy mô lớn và sức lan tỏa rộng rãi như Lễ hội xuân hồng, Hành trình Đỏ, Hành trình trái tim Việt Nam, đến những chương trình như Trái tim tình nguyện, Giọt hồng tri ân… Hàng nghìn, hàng vạn người đã tới tham dự để hiến máu. Những hoạt động ý nghĩa ấy đã góp phần tạo dựng một nét đẹp trong nếp sống của người dân, đặc biệt là với lớp thanh niên.
Anh cũng tham gia xây dựng và triển khai hiệu quả nhiều mô hình tiếp nhận máu tại các điểm hiến máu cố định, các điểm hiến máu xe chuyên dụng tại Hà Nội, cùng nhiều mô hình khác tại các tỉnh, các huyện đảo, vùng sâu, vùng xa trên cả nước.
Chương trình nào cũng đầy ăm ắp nhiệt huyết, bởi với TS Quân mỗi chương trình qua đi không chỉ mang lại cho anh cùng các cộng sự những trải nghiệm quý giá, những nấc thang đánh dấu sự trưởng thành, mà còn mang lại cho anh niềm tự hào mãnh liệt vì được đóng góp cho cộng đồng, vì mình đã góp phần mang lại cơ hội được cứu sống cho những người bệnh cần máu, được sẻ chia với những mất mát, đau đớn của người bệnh đang cần máu, sẻ chia những khó khăn của mỗi gia đình, sẻ chia và nhân lên hy vọng, niềm vui, tin tưởng cuộc sống ngày một tươi đẹp, ấm áp nghĩa tình. Với anh, hạnh phúc đơn giản là sự sẻ chia.
Trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19 ngày một căng thẳng, mỗi ngày con số thống kê đều cho thấy số ca nhiễm bệnh mới tăng cao ở mức kỷ lục. Một số lượng lớn bệnh nhân là F1, F2, và cả F0 triệu chứng nhẹ đều tại TP HCM phải tự cách ly và điều trị tại nhà. Biết rằng những bệnh nhân ấy đang gặp rất nhiều những khó khăn cần đến sự hỗ trợ của các y bác sĩ, một mạng lưới bác sĩ đã được hình thành trên nền tảng ứng dụng y tế, luôn có các bác sĩ sẵn sàng hỗ trợ khi những bệnh nhân cần. BS Quân đã không ngần ngại trực tiếp tham gia tư vấn cho người bệnh trên App Med
On và qua tổng đài 1900 1277 trong dự án "Bệnh viện tại nhà", do anh cùng cộng sự tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh đồng lòng xây dựng, trực tiếp thực hiện.
Đồng hành với các F0 tự điều trị trong mùa dịch bằng công nghệ
Mắc bệnh mà phải tự cách ly, điều trị một mình, không có người thân, bác sĩ ở bên cạnh, chắc chắn ai cũng đều có cảm giác cô đơn, lo lắng. Chưa kể, các bệnh nhân F0 hay các F1, F2, họ còn hoang mang lo sợ không biết những biến chứng nguy hiểm bất ngờ nào sẽ tới. Hiểu được điều này, đã có rất nhiều các y bác sĩ, với tấm lòng nhiệt huyết, luôn sẵn sàng vì người bệnh đã có mặt tại hỗ trợ tại nhà, hướng dẫn người bệnh cách chăm sóc, điều trị, cung cấp thuốc men, thực phẩm, nhu yếu phẩm,…
Với ứng dụng y tế Med
Với Dự án “Bệnh viện tại nhà”, TS Quân mong muốn sẽ cùng với những cộng sự của mình, và mạng lưới các y bác sĩ kết nối chính xác và hỗ trợ nhanh chóng cho người dân là các F1, F2 và các bệnh nhân F0, đặc biệt với các trường hợp đang thực hiện chế độ cách ly tại nhà, góp phần giúp người bệnh giảm bớt gánh nặng về bệnh tật và tinh thần. | medlatec | 682 |
U xơ tuyến tiền liệt là một dạng u lành tính
uU xơ tuyến tiền liệt là một dạng u lành tính, thường gặp ở nam giới khi tuổi bắt đầu cao. U xơ tuyến tiền liệt có thể gây biến chứng làm tắc đường tiết niệu. Vì vậy, bệnh lý này cần được phát hiện và hỗ trợ hỗ trợ điều trị hiệu quả.
U xơ tuyến tiền liệt là một dạng u lành tính, thường gặp ở nam giới khi tuổi bắt đầu cao.
Tuyến tiền liệt được hình thành từ tuần lễ thứ 12 ở thai nhi nam, phát triển theo quá trình biệt hóa cho đến khi trẻ ra đời. Đến thời kỳ dậy thì tuyến tiền liệt tiếp tục phát triển và hoạt động như một tuyến sinh dục phụ. U xơ tuyến tiền liệt là hậu quả của quá trình lão hóa sinh vật, làm gia tăng kích thước của tuyến tiền liệt, gây khó chịu và ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. U xơ tuyến tiền liệt khi không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể gây “tắc” dòng chảy của nước tiểu ra khỏi bàng quang, kéo theo các vấn đề về bàng quang, đường tiết niệu hoặc thận.
Triệu chứng
Ngoài ra, một số triệu chứng không thường gặp của u xơ tuyến tiền liệt như:có máu lẫn trong nước tiểu.
Kích thước của tuyến tiền liệt không nói lên nhiều mức độ nghiêm trọng của triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt. Một số trường hợp có u xơ tuyến tiền liệt chỉ sưng nhẹ nhưng có các triệu chứng tương đối nghiêm trọng, những trường hợp khác lại có tuyến tiền liệt bị sưng to nhưng các triệu chứng lại không đáng kể.
Đi tiểu nhiều và luôn có cảm giác muốn tiểu, tiểu khó, tiểu buốt, tiểu không hết… là những triệu chứng có thẻ gặp của u xơ tuyến tiền liệt.
Các giai đoạn phát triển bệnh:
Trong thực tế, 3 giai đoạn trên không phải lúc nào cũng xuất hiện. Sự tiến triển của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là sự tăng trưởng của u xơ, sự thích ứng của cơ thể và cách sinh hoạt của từng người.
Nguyên nhân
Nuyên nhân gây bệnh u xơ tuyến tiền liệt vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, có thể xét đến một số yếu tố nguy cơ gây làm tăng khả năng mắc bệnh: tuổi, di truyền, thay đổi của hormon nội tiết, ảnh hưởng từ những độc chất trong môi trường, hoá chất và các sản phẩm công nghiệp.
U xơ tuyến tiền liệt là nguyên nhân thường gặp của chứng tắc đường tiết niệu dưới bàng quang, thậm chí có thể gây thận ứ nước, viêm thận bể thận, suy thận và hỏng thận và mất dần trương lực.
Chẩn đoán
Ngoài thăm khám lâm sàng, để chẩn đoán u xơ tuyến tiền liệt, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện siêu âm, X quang, xét nghiệm vi khuẩn học…
Ngoài việc thăm khám lâm sàng, khi nghi ngờ bệnh, các bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng như:
Có thể dùng kim dưới hướng dẫn của siêu âm, trong trường hợp cần để chẩn đoán gián biệt với ung thư tiền liệt tuyến.
Phương pháp hỗ trợ điều trị
Do nguyên nhân gây bệnh chưa được xác định rõ nên việc hỗ trợ điều trị bệnh thiên về ngăn nừa các biến chứng và ngăn chặn sự phát triển giai đoạn tiến triển của bệnh, tuỳ vào giai đoạn phát triển của u xơ tiền liệt tuyến các bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp khác nhau
Hỗ trợ điều trị nội khoa thường được chỉ định khi u xơ tiền liệt tuyến chưa gây biến chứng. Việc hỗ trợ điều trị chủ yếu dựa vào sử dụng thuốc và theo dõi tiến triển của bệnh
Hỗ trợ điều trị ngoại khoa được chỉ định khi u xơ đã gây biến chứng hoặc hỗ trợ hỗ trợ điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả. Hiên nay, y học phát triển có nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị ngoại khoa cho bệnh nhân u xơ tuyến tiền liệt, tuy nhiên phương pháp nhưng chủ yếu là phẫu thuật mổ bóc u xơ hoặc cắt đốt nội soi qua niệu đạo.
Ngoài ra, người bệnh cần có chế độ sinh hoạt khoa học, ăn uống điều độ, tránh uống rượu, lao động và nghỉ ngơi hợp lý. Tăng cường luyện tập và vận động các cơ có chức năng điều hòa khi đi tiểu và đại tiện như bơ thành bụng, cơ hoành và các cơ vùng tầng sinh môn. | thucuc | 798 |
Vắc xin 6 trong 1 của Bỉ phòng được những loại bệnh gì?
Hiện nay, Infanrix Hexa vắc xin 6 trong 1 của Bỉ được sử dụng rất phổ biến trên thế giới. Đây cũng là loại vắc xin được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng tại Việt Nam. Kể từ khi xuất hiện, nó đã được rất nhiều bậc phụ huynh quan tâm và lựa chọn cho con em mình. Ưu điểm của vắc xin Infanrix Hexa của Bỉ là giảm số lần tiêm cho trẻ và mức độ phòng bệnh cũng được nâng cao hơn. Vậy cụ thể loại vắc xin này có thể phòng được những loại bệnh nào và cần phải lưu ý gì?
1. Vắc xin 6 trong 1 của Bỉ phòng được những bệnh gì?
Vắc xin 6 trong 1 của Bỉ có thể giúp trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, phòng tránh được một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và rất phổ biến, đó là bệnh bạch hầu, bệnh ho gà, bệnh uốn ván, bệnh viêm gan B, bệnh viêm phổi/màng não do vi khuẩn Hib, bệnh bại liệt.
Bệnh bạch hầu: Do trực khuẩn bạch hầu gây ra. Đây là bệnh nhiễm trùng cấp tính nếu không may mắc phải và không được điều trị kịp thời, trẻ có nguy cơ bị viêm cơ tim và tổn thương hệ thần kinh dẫn truyền cơ tim, thậm chí là tình trạng trụy tim mạch đột ngột - nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong.
Bệnh ho gà: Căn bệnh này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ sơ sinh. Nó là một tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp. Trẻ sơ sinh khi các cơ quan chưa phát triển toàn diện, sức đề kháng kém mà mắc phải căn bệnh này thì có thể gặp nhiều nguy cơ sức khỏe. Chẳng hạn có thể dẫn đến tình trạng suy hô hấp, viêm não, viêm phổi và thậm chí là tử vong.
Bệnh uốn ván: Nguyên nhân gây ra bệnh uốn ván là do trực khuẩn Clostridium Tetani. Đây cũng là một dạng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh khiến cơ mặt co cứng lại, đau nhức toàn thân,…
Bệnh bại liệt: Vắc xin 6 trong 1 của Bỉ cũng có thể phòng ngừa được bệnh bại liệt. Đây là căn bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Polio gây ra, có thể lây truyền theo đường tiêu hóa. Nếu như không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, chẳng hạn như mất khả năng vận động, liệt tủy sống, suy hô hấp, thậm chí khiến người bệnh gặp nguy hiểm đến tính mạng.
Bệnh viêm gan B: Đây là một trong những bệnh lý về gan nguy hiểm. Không chỉ làm tổn thương gan, người bệnh còn có thể lây nhiễm cho người khỏe khi ăn chung bát đũa, hoặc uống chung cốc nước,… Với căn bệnh này, người bệnh cần được điều trị tích cực khi phát hiện, nếu không bệnh có thể gây suy gan hoặc chuyển biến thành ung thư gan rất nguy hiểm. Vắc xin Infanrix Hexa được đánh giá là có thể phòng ngừa bệnh viêm gan B rất hiệu quả.
Bệnh viêm phổi, viêm màng não do vi khuẩn Hib: Vi khuẩn Haemophilus influenzae type B (Hib) là nguyên nhân gây ra bệnh. Căn bệnh này rất nguy hiểm vì nó có thể diễn biến phức tạp và dễ xảy ra biến chứng, chẳng hạn như nhiễm trùng máu, phù não, tình trạng phù phổi cấp, tràn dịch dưới màng cứng, suy hô hấp và cuối cùng có thể dẫn đến tử vong. Chính vì mức độ nguy hiểm của bệnh mà việc tiêm phòng vắc xin lại càng trở nên cần thiết hơn.
Lịch tiêm chủng cơ bản của vắc xin 6 trong 1 của Bỉ như sau:
3 mũi chính: Được tiêm khi trẻ được 2, 3, 4 tháng tuổi.
Mũi 4 nhắc lại được tiêm khi trẻ từ 16 đến 18 tháng tuổi.
Giữa các mũi tiêm phải cách nhau ít nhất là 1 tháng.
Cần hoàn thành phác đồ tiêm trước khi bé đạt 24 tháng tuổi.
2. Chỉ định và chống chỉ định tiêm phòng vắc xin 6 trong 1 của Bỉ
2.1. Những trường hợp được chỉ định tiêm
Đây là loại vắc xin rất hiệu quả để bảo vệ trẻ tránh nguy cơ mắc những bệnh nguy hiểm trong những năm tháng đầu đời của trẻ.
Vắc xin 6 trong 1 của Bỉ dành cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến 24 tháng tuổi.
Nếu sức khỏe của trẻ hoàn toàn bình thường, các bậc phụ huynh nên đưa trẻ đi khám sớm để đảm bảo đủ mũi tiêm theo đúng phác đồ.
2.2. Những trường hợp chống chỉ định tiêm
Dưới đây là một số trường hợp hoãn hoặc không được tiêm loại vắc xin 6 trong 1 này:
Trẻ đang sốt cao.
Trẻ mắc những bệnh cấp tính.
Trẻ bị dị ứng với các thành phần của thuốc.
Trẻ đã từng có phản ứng sốc phản vệ, đe dọa đến tính mạng khi tiêm vắc xin phòng ngừa các bệnh viêm gan B, bạch hầu, ho gà, sốt bại liệt, uốn ván, viêm màng não do Hib.
Trẻ bị suy giảm hệ miễn dịch.
Trẻ có hiện tượng sốt, co giật trong 3 ngày sau khi tiêm.
3. Tiêm vắc xin 6 trong 1 của Bỉ ở đâu an toàn?
Cha mẹ cần lưu ý nên tiêm phòng cho trẻ sớm. Hệ miễn dịch thụ động của trẻ nhận được từ mẹ sẽ mất dần và nếu trẻ được tiêm vắc xin phòng bệnh sớm thì hiệu quả sẽ cao hơn so với việc tiêm muộn.
Ngoài việc tiêm vắc xin, cha mẹ cũng cần hết sức lưu ý trong việc chăm sóc trẻ để có thể phòng ngừa bệnh cho trẻ một cách tốt nhất. Chẳng hạn, thường xuyên vệ sinh tay chân cho trẻ, không để trẻ đút tay vào miệng, hạn chế hôn trẻ, không để trẻ đến nơi đông người khi trẻ chưa được tiêm phòng, tốt nhất hạn chế để trẻ tiếp xúc với người bệnh, người lạ. | medlatec | 1,020 |
Gãy xương, dấu hiệu gãy xương và cách điều trị
Gãy xương là tình trạng chấn thương nghiêm trọng cần được để ý và xử lý kịp thời. Có nhiều phương pháp điều trị gãy xương nhưng tùy vào mức độ, tính chất gãy, tuổi và tình trạng bệnh nhân để lựa chọn hình thức chữa trị phù hợp.
1. Phân loại gãy xương
Gãy xương có đặc điểm gồm da, gân, cơ, dây chằng, mạch máu và thậm chí dây thần kinh có thể bị tổn thương do xương gãy gây ra.Gãy xương hở: Là gãy xương có kèm theo vết thương ngoài da ở ngay tại hoặc gần vị trí gãy xương. Về cơ chế thì có 2 loại là gãy hở từ ngoài vào( thường do chấn thương trực tiếp) và gãy hở từ trong ra (thường do chấn thương gián tiếp, Đầu xương gãy chọc thủng da) và có nguy cơ nhiễm trùng ổ gãy. Gãy xương kín: Là gãy xương không kèm theo vết thương ngoài da. Xương gãy thường ở ngay tại vị trí chấn thương (với chấn thương trực tiếp), đường gãy: Gãy ngang, gãy chéo, xoắn hoặc gãy vụn thành nhiều mảnh. Phần mềm thường ít bị tổn thương hơn trường hợp gãy xương hở .Đường gãy. Gãy nguyên tại vị trí: Trường hợp xương gãy vẫn nằm ở vị trí cũ, hầu như không lệch ra khỏi vị trí ban đầu (gãy xương không di lệch).Gãy xiên: Trường hợp chỗ gãy xảy ra tại một góc nghiêng tương đối với đường thẳng của xương.Gãy vụn (gãy nhiều mảnh): Trường hợp xương gãy thành nhiều mảnh. Gãy ngang: Đường gãy gần như hoặc vuông góc với trục dọc của xương.Gãy 3 đoạn.
Gãy xương có đặc điểm: gân, cơ dây chằng, mạch máu và thậm chí dây thần kinh bị tổn thương
2. Nhận biết dấu hiệu gãy xương
Để nhận biết gãy xương, cần chủ động theo dõi các dấu hiệu sau:Chú ý nghe tiếng “rắc” (“tách”) sau khi va chạm: Nếu tay, chân bạn đột nhiên có âm thanh bất thường sau khi ngã hoặc va chạm đột ngột, nhiều khả năng xương đã gãy.Cảm thấy đau đột ngột và dữ dội, sau đó là tê buốt do vị trí xương gãy không nhận đủ máu. Do cơ phải cố gắng nhiều hơn để cố định xương gãy nên hiện tượng co rút cũng có thể xuất hiện.Quan sát vết bầm tím: thường bắt đầu với màu tím/ xanh dương, vài ngày sau chuyển sang màu xanh lá cây và vàng khi máu được lưu thông trở lại. Vết bầm có thể ở ngay vị trí gãy hoặc cách chỗ gãy xương một đoạn vì máu từ các mạch máu bị vỡ sẽ di chuyển đến đó.Chảy máu ra ngoài nếu bạn bị gãy xương hở, khiến xương lộ và chồi ra khỏi da. Đi kèm với đó có thể là huyết áp tụt đột ngột gây sốc cho nạn nhân (choáng váng, lơ mơ, buồn nôn, chân tay lạnh, vã mồ hôi, mạch nhanh nhỏ,...).Tìm dấu hiệu biến dạng ở chi: Tùy thuộc vào mức độ gãy xương mà tay hay chân có thể biến dạng khác nhau (ví dụ: cổ tay bị cong một góc bất thường, chân hay tay có độ cong không tự nhiên ở vị trí không có khớp xương). Nhất là trường hợp gãy xương kín thì cấu trúc xương bên trong chi sẽ bị thay đổi. Với gãy xương hở thì xương sẽ chồi ra ngoài vị trí gặp chấn thương.Phạm vi cử động suy giảm hoặc có biểu hiện bất thường. Thường gãy xương sẽ gây nên mất vận động của chi đó , tuy nhiên trường hợp gãy cài thì vẫn có thể có cử động nhưng giảm. Nếu vị trí xương gãy ở gần khớp xương, bạn sẽ gặp khó khăn để chẩn đoán phân biệt giữa gãy xương và trật khớp trên lâm sàng. Cử động bất thường vì xương gãy có thể thấy ở vị trí có 1 xương: Ví dụ xương cánh tay, xương đùi. Hoặc gãy cả 2 xương như xương cẳng tay hoặc xương cẳng chân (không nên làm dấu hiệu này)Cần tìm các tổn thương phối hợp như: Tổn thương mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang.
Gãy xương bó bột
3. Điều trị gãy xương
Mục đích của điều trị gãy xương là phục hồi hình thái giải phẫu của xương bị gãy, từ đó phục hồi chức năng hoàn toàn cho xương gãy.Các giai đoạn liền xương. Khi bị gãy xương, khu vực bị tổn thương sẽ trải qua quá trình liền xương gồm 3 giai đoạn:Giai đoạn viêm: Khi xương bị gãy, máu chảy từ trong xương ra cùng với máu từ các tổn thương của phần mềm xung quanh nơi gãy sẽ tạo thành khối máu tụ tại vị trí gãy gây chèn ép vào các mạch máu xung quanh và gây nên phản ứng viêm tại chỗ gãy .Giai đoạn sửa chữa: Ở giai đoạn này khối máu tụ được tổ chức hóa thành mạng lưới sợi fibrin, các tế bào tạo ra collagen, xương, sụn. Ngoài sự xây đắp do các tạo cốt bào thì còn có sự phá hủy xương do các hủy cốt bào. Quá trình xây và phá song song cho đến khi ổ gãy trở về trạng thái sinh lý ban đầu.Giai đoạn tái tạo: Thường kéo dài nhiều năm phụ thuộc vào đường gãy xương. Các trường hợp gãy xương đơn giản chỉ cần nắn chỉnh, bất động tránh di lệch xương ở cả hai khớp trên và dưới ổ gãy. Nếu gãy xương bó bột, thời gian kéo dài sẽ ảnh hưởng ít nhiều đến các khớp. Nhất là hai đầu xương gãy nếu không được cố định tốt sẽ kéo dài thời gian liền xương.Đối với các trường hợp phức tạp khó nắn chỉnh, ổ gãy nhiều xương vụn thì mới nên cân nhắc phẫu thuật gãy xương.Ngoài các phương pháp điều trị gãy xương phổ biến như nắn xương, bó bột , kéo liên tục, phương pháp điều trị cơ năng và áp dụng y học dân tộc thì phẫu thuật gãy xương là phương pháp được lựa chọn . Nhưng có nhược điểm là xương liền chậm hơn và có thể gây ra tai biến nhiễm khuẩn. Do vậy phòng phẫu thuật xương phải có đủ điều kiện chống nhiễm khuẩn tốt và được trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại để phòng tránh các tai biến và biến chứng có thể xảy ra.Hiện nay, phương pháp phẫu thuật để điều trị gãy xương ( sử dụng nẹp vít, đinh, đinh nội tủy, đinh nội tủy có chốt) thường được áp dụng vì có ưu điểm vượt trội là: Nắn tốt( phục hồi giải phẫu), cố định tốt, vận động sớm (phục hồi cơ năng). Tuy nhiên sau 1 - 2 năm xương đã liền thì thì cần được mổ tháo dụng cụ kết xương.Gãy xương đòi hỏi quá trình điều trị tích cực, hợp lý, đúng lộ trình. Nếu không hiểu biết hay chủ quan trong vấn đề điều trị, phục hồi có thể dẫn đến các biến chứng, di chứng không mong muốn, làm suy giảm khả năng vận động, lao động cà chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Hướng dẫn băng vết thương khi nghi ngờ bị gãy xương | vinmec | 1,236 |
Dấu hiệu ung thư vòm họng giai đoạn đầu
Các dấu hiệu ung thư vòm họng giai đoạn đầu thường gặp như đau đầu, ù tai, ngạt mũi, nổi hạch góc hàm… Những triệu chứng này nếu không phát hiện và điều trị sớm sẽ khiến bệnh nặng hơn ảnh hưởng tới sức khỏe. Việc điều trị sớm sẽ làm tăng cơ hội chữa khỏi bệnh cao.
Ung thư vòm họng là căn bệnh phát triển âm thầm, các triệu chứng giai đoạn đầu rất dễ nhầm lẫn. Đây là giai đoạn các tế bào ung thư mới được hình thành vì thế chưa gây ra triệu chứng nghiêm trọng. Do đó việc phát hiện ung thư vòm họng còn gặp nhiều khó khăn.
Các dấu hiệu ung thư vòm họng giai đoạn đầu
Khàn tiếng, khó nuốt… là những dấu hiệu ung thư vòm họng giai đoạn đầu
Các triệu chứng này tăng dần lên và không thuyên giảm mặc dù đã dùng thuốc điều trị. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, các dấu hiệu ung thư vòm họng giai đoạn đầu bắt đầu tăng nặng hơn.
Khi không được điều trị sớm, người bệnh ung thư vòm họng sẽ thấy xuất hiện triệu chứng nổi hạch ở góc hàm
Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn đầu
Ung thư vòm họng giai đoạn đầu nếu được điều trị sớm, đúng phương pháp có thể khỏi bệnh. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc kết hợp các phương pháp điều trị.
Phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị phổ biến trong những trường hợp ung thư vòm họng giai đoạn đầu, mang lại cơ hội sống cho 80% bệnh nhân.
Hiện nay, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong các trường hợp ung thư vòm họng giai đoạn đầu
Trong nhiều trường hợp người bệnh có thể được chỉ định hóa trị hoặc xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. | thucuc | 338 |
Giúp bạn hiểu hơn về gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp
Theo Luật lao động 2012, điều 152 về chăm sóc sức khỏe người lao động: Người sử dụng lao động hàng năm phải tổ chức khám tổng quát định kỳ cho người lao động, kể cả người học nghề, tập nghề. Hiểu đơn giản, người lao động có quyền lợi sử dụng gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp ít nhất 1 lần/ năm.
1. Thông tin về gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp
Sau khi sử dụng gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp, người lao động sẽ được kiểm tra:
– Dấu hiệu thừa cân béo phì, huyết áp, men gan, đường máu, viêm phụ khoa ở nữ giới.
– Bất thường trong phổi, ổ bụng, tiểu khung.
Lưu ý:
– Gói khám không chẩn đoán và điều trị một bệnh lý cụ thể, khám giám định y khoa, khám để cấp giấy chứng thương, khám bệnh nghề nghiệp.
– Gói khám không có nghĩa vụ cấp chứng nhận sức khỏe theo thông tư 14 viết tay của BYT.
– Gói khám không có giá trị trong kiểm tra và chẩn đoán bệnh ung thư.
Khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời
1.1. Lợi ích của gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp
Việc áp dụng khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp mang lại lợi ích cho cả người lao động và doanh nghiệp. Cụ thể:
– Đối với người lao động:
+ Sớm kiểm tra và phát hiện dấu hiệu bệnh lý ở giai đoạn đầu.
+ Nắm bắt thể trạng sức khỏe của bản thân.
+ Nâng cao chất lượng cuộc sống, an tâm cống hiến và làm việc hết mình.
Sau khi khám tổng quát, người lao động sẽ được bác sĩ tư vấn và chia sẻ cách điều chỉnh lối sống, thói quen sinh hoạt phù hợp.
– Đối với doanh nghiệp:
+ Bảo vệ lực lượng nhân sự của doanh nghiệp.
+ Gắn kết tình cảm, tinh thần trách nhiệm giữa doanh nghiệp với người lao động.
+ Nâng cao năng suất làm việc, giảm tỉ lệ mắc bệnh nghề nghiệp và tai nạn lao động.
+ Tạo động lực cho người lao động an tâm làm việc và cống hiến. Tăng tính gắn bó, tình cảm của người lao động với công ty.
Doanh nghiệp tổ chức khám sức khỏe là làm tròn trách nhiệm với người lao động và xã hội.
1.2. Quy trình của gói khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp
Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ các thủ tục cần thiết, người lao động nhận hồ sơ thăm khám ở quầy lễ tân.
Bước 2: Khám thể lực bao gồm đo chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, huyết áp, nhịp thở,…
Bước 3: Khám lâm sàng toàn diện: Khám nội, ngoại, da liễu, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, phụ khoa,…
Bước 4: Khám cận lâm sàng bắt buộc thông qua xét nghiệm máu, nước tiểu theo các chỉ số đăng ký.
Bước 5: Kết hợp chẩn đoán hình ảnh thông qua Chụp X quang, siêu âm,…
Bước 6: Bác sĩ đọc kết quả và tư vấn cho từng nhân viên (dựa theo nhu cầu).
Bước 7: Trả hồ sơ sức khỏe cho Doanh nghiệp.
Doanh nghiệp xếp hàng khai báo thông tin trước khi khám sức khỏe
2. Tiêu chí lựa chọn địa điểm khám sức khỏe tổng quát cho doanh nghiệp
Dưới đây là một vài tiêu chí để lựa chọn địa điểm khám sức khỏe doanh nghiệp uy tín:
– Không gian phòng khám rộng thoáng, có khu vực khám riêng cho đoàn.
– Được thăm khám trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ đầu ngành, có trình độ và chuyên môn cao.
– Quy trình khám khoa học, khép kín, trả kết quả ngay để không làm gián đoạn công việc của nhân viên.
– Hỗ trợ thăm khám tận nơi đối với các doanh nghiệp ở xa.
– Thiết bị y tế hiện đại.
– Gói khám linh động, có thể điều chỉnh theo yêu cầu doanh nghiệp.
– Công bố kết quả nhanh chóng, chính xác.
– Nhiều ưu đãi, chương trình hấp dẫn cho các đoàn khám.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên lựa chọn bệnh viện có nhiều chính sách ưu đãi, chiết khấu cao. Đồng thời, hỗ trợ quay chụp buổi khám để doanh nghiệp sử dụng làm tư liệu riêng.
Nên ưu tiên khám sức khỏe đoàn tại các bệnh viện đầu tư về hệ thống thiết bị y tế | thucuc | 786 |
Hơi thở có mùi hôi do đâu? Cách khắc phục như thế nào?
Hơi thở có mùi hôi không chỉ khiến bạn cảm thấy tự ti trong trong giao tiếp, khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày mà nó còn là một trong những biểu hiện cảnh báo bạn đang gặp phải một số vấn đề về sức khỏe. Vậy hơi thở có mùi hôi do đâu và làm sao để cải thiện tình trạng này. Hãy cùng tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.
1. Hơi thở có mùi hôi do đâu?
Rất nhiều nguyên nhân dẫn đến chứng hôi miệng và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất.
1.1. Hôi miệng do vi khuẩn
Một số trường hợp gặp vấn đề hôi miệng vì các vi khuẩn kỵ khí phân giải protein Gram âm. Những vi khuẩn này thường xuất hiện tại những vùng ứ đọng của miệng, chẳng hạn như ở kẽ giữa các răng, bề mặt lưỡi, hay các túi nha chu hoặc ở những răng bị sâu,… Chúng chính là tác nhân khiến cho hợp chất sulphur dễ bay hơi được và tạo ra mùi hôi, khó chịu.
1.2. Hôi miệng do một số nguyên nhân tạm thời
Một số nguyên nhân tạm thời có thể gây hôi miệng, cụ thể như sau:
Hơi thở có mùi khi ngủ dậy
Vai trò của nước bọt chính là giúp chúng ta làm sạch khoang miệng và giảm nguy cơ gây mùi hôi trong miệng. Nhưng khi chúng ta ngủ một giấc dài, nghĩa là lượng nước bọt tiết ra không đủ và vì thế khuẩn bệnh sẽ có cơ hội phát triển nhiều hơn dẫn đến gây mùi cho cơ thể. Tuy nhiên, bạn có thể cải thiện sau khi vệ sinh răng miệng và đây là vấn đề bình thường, không gây hại cho sức khỏe.
Vệ sinh miệng không tốt
Vấn đề vệ sinh miệng là rất quan trọng. Nếu bạn lười vệ sinh răng miệng hoặc vệ sinh chưa đúng cách thì cơ thể sẽ xuất hiện mùi hôi và khiến bạn dễ dàng gặp phải những bệnh về răng miệng. Những người đang bị sâu răng, càng nên chú trọng nhiều hơn đến vấn đề vệ sinh răng miệng.
Do ăn những thực phẩm dễ gây mùi
Một số loại gia vị dễ dàng khiến cho hơi thở của bạn “nặng mùi” hơn đó là hành, tỏi, hay một số loại thực phẩm khác như củ cải, súp lơ,… Có thể mùi thực phẩm sẽ hết sau ăn khoảng 1 đến 2 tiếng. Tuy nhiên, khi bạn ợ hơi hoặc nói chuyện, mùi hôi, khó chịu vẫn có thể nhận biết khá rõ.
Thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia cũng chính là những nguyên nhân hàng đầu khiến cho cơ thể của bạn có mùi. Trong đó, hút thuốc lá có thể làm tăng hợp chất tạo mùi hôi và khiến nước bọt tiết ít hơn bình thường, từ đó dẫn tới chứng hôi miệng. Còn đối với những người thường xuyên uống rượu, khoang miệng cũng sẽ thường xuyên bị “nặng mùi”. Hơn nữa, trong rượu còn có chứa cồn, đây là tác nhân gây khô miệng, hôi miệng, nhất là khi bạn ngủ sau khi uống rượu.
Một số sản phẩm từ sữa cũng là các tác nhân kích thích giải phóng các amino axit chứa rất nhiều sulphur và dễ dẫn đến hôi miệng.
1.3. Hôi miệng do những nguyên nhân từ trong miệng
Một số nguyên nhân từ trong miệng khiến bạn gặp phải tình trạng hơi thở có mùi:
Bệnh nha chu và nướu: Chẳng hạn như những người mắc bệnh về viêm nướu, viêm nha chu hay viêm quanh thân răng,… sẽ gặp phải vấn đề trong hơi thở.
Vết loét miệng.
Các trường hợp bị giảm tiết nước bọt có thể do tuổi tác, cũng có thể do sử dụng một số loại thuốc, xạ trị, hoá trị, hoặc mắc hội chứng Sjogren.
Nhiễm nấm candida.
Các trường hợp mắc bệnh viêm ổ răng khô, bệnh về xương và một số bệnh ác tính khác.
1.4. Hôi miệng do những nguyên nhân khác
Bệnh nhân bị bệnh viêm xoang, viêm mũi, viêm amidan,… và nhiều vấn đề về hô hấp khác cũng có thể xuất hiện tình trạng hơi thở có mùi.
Bệnh về dạ dày - ruột: Đối với những bệnh nhân mắc bệnh về dạ dày, ruột, đặc biệt là những trường hợp bị trào ngược dạ dày - thực quản thì đây chính là nguyên nhân hàng đầu của tình trạng hôi miệng.
Những bệnh nhân mắc tiểu đường, mắc bệnh về gan, thận,… thì có nguy cơ dẫn tới khoang miệng xuất hiện tình trạng có mùi ketone do sự phân huỷ mỡ.
Hội chứng mùi cá ươn: Đây là hội chứng hiếm gặp. Bệnh nhân gặp phải tình trạng rối loạn chuyển hóa trimethylamine trong thực phẩm có mùi tanh. Vì thế, dù có những biện pháp vệ sinh khoang miệng tốt nhưng bệnh nhân vẫn khó tránh khỏi mùi hôi trong hơi thở.
2. Các phương pháp cải thiện tình trạng hôi miệng
Để cải thiện tình trạng hôi miệng, điều cần làm đó là tìm ra nguyên nhân và điều trị theo nguyên nhân. Bạn có thể tham khảo một số cách dưới đây để giữ cho cơ thể luôn thơm mát:
Vệ sinh răng miệng đầy đủ và đúng cách:
Mỗi chúng ta cần chú trọng đến vấn đề vệ sinh răng miệng. Đây không chỉ là cách làm sạch răng, làm giảm mùi hôi miệng mà còn giúp răng luôn chắc khỏe, giúp bạn tự tin trong giao tiếp.
Nên đánh răng 2 lần mỗi ngày và mỗi lần đánh răng khoảng 2 phút. Lưu ý, sau khi ăn, bạn không nên đánh răng ngay lập tức, thay vì thế hãy chờ khoảng 30 phút sau ăn mới vệ sinh răng miệng. Nguyên nhân là vì sau khi ăn, axit tấn công men răng và khiến răng dễ bị tổn thương. Trong khi đánh răng, bạn đừng quên chải lưỡi vì đây cũng là nơi có chứa nhiều vi khuẩn.
Không nên sử dụng bàn chải quá lâu. Nên thay bàn chải mới sau 3 tháng sử dụng.
Nên lựa chọn loại kem đánh răng có chứa flour.
Không nên dùng tăm mà nên lựa chọn chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng.
Có thể dùng nước súc miệng để hơi thở của bạn thơm mát, dễ chịu hơn.
Hạn chế ăn uống những thực phẩm dễ tạo mùi
Không nên hút thuốc, uống rượu và hạn chế uống cà phê cũng là cách giúp bạn giảm thiểu tình trạng mùi hôi trong hơi thở. Thay vào đó, bạn nên uống nước nhiều hơn để kích thích khoang miệng tiết nước bọt, làm sạch miệng và giảm mùi hôi.
Nếu sắp có những việc cần giao tiếp nhiều, bạn không nên ăn các loại gia vị như hành, tỏi,… để ngăn ngừa hơi thở có mùi hôi.
Điều trị bệnh lý
Nếu hơi thở có mùi là do bệnh lý, bạn cần phải khắc phục bệnh lý. Nên đến khám để được bác sĩ tư vấn điều trị. Đây là cách giúp bạn lấy lại sự tự tin trong giao tiếp và bảo vệ sức khỏe của chính mình. | medlatec | 1,200 |
Khám chữa bệnh viêm VA ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Viêm VA là gì?
VA là tổ chức lympho nằm ở vòm họng, là một phần thuộc vòng bạch huyết Waldeyer. VA phát triển mạnh từ lứa tuổi nhỏ và bắt đầu thoái triển từ 5 – 6 tuổi trở đi. Đây là tổ chức bình thường của cơ thể sinh ra đã có.
Viêm VA rất dễ gặp ở trẻ nhỏ.
Nên khám chữa bệnh viêm VA ở đâu?
Điều trị viêm VA hiệu quả bằng cách nào?
Điều trị viêm VA như thế nào còn tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh. Theo các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng, điều trị viêm VA có hai nguyên tắc chính là với viêm VA cấp tính, chủ yếu là điều trị triệu chứng, nâng cao thể trạng, kháng sinh chỉ dùng khi nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc đe dọa biến chứng. Đối với viêm VA mạn tính, bác sĩ chủ yếu sẽ cân nhắc phẫu thuật nạo VA.
Để điều trị đạt hiệu quả, điều quan trọng nhất là người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa, nhất là khi dùng kháng sinh hay cân nhắc phẫu thuật như chỉ định. Dùng kháng sinh sai liều không những không tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh mà còn khiến chúng nhờn thuốc, điều trị kém hiệu quả cho lần bệnh sau và khiến bệnh diễn tiến phức tạp hơn. Tương tự, có chỉ định phẫu thuật mà không phẫu thuật sẽ càng tạo điều kiện thuận lợi cho VA bị viêm đi viêm lại nhiều lần, rất dễ gây những biến chứng như viêm thanh khí phế quản, viêm tai giữa, viêm đường tiêu hóa, viêm cầu thận cấp, viêm ổ mắt…
Phẫu thuật nạo VA tuy không quá phức tạp nhưng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc nạo VA không đúng chỉ dẫn không những gây tốn kém, khó khăn trong chăm sóc hậu phẫu mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe. Hướng điều trị nạo VA được bác sĩ xem xét trong các trường hợp:
Trên đây là một số thông tin tham khảo gợi ý nên khám chữa bệnh viêm VA ở dâu. | thucuc | 377 |
Dấu hiệu nhận biết và xử trí kịp thời khi trẻ bị kiết lỵ
Kiết lỵ là bệnh đường tiêu hóa đem đến rất nhiều hậu quả nghiêm trọng thậm chí gây tử vong cho trẻ khi không được điều trị kịp thời và nhanh chóng. Trẻ em với hệ tiêu hóa non yếu và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên rất dễ mắc bệnh. Bố mẹ hãy nắm rõ các kiến thức cơ bản của bệnh để có biện pháp xử trí kịp thời khi trẻ bị kiết lỵ.
Bệnh kiết lỵ đem đến nhiều khó chịu cho trẻ em, có thể dẫn đến biến chứng tử vong.
1. Bệnh kiết lỵ là gì?
Đầu tiên cần lưu ý, bệnh kiết lỵ là hiện tượng nhiễm trùng ở ruột già do một số loại vi khuẩn và ký sinh trùng gây nên. Một số loại vi khuẩn có thể đề cập đến như: shigella, E. coli, salmonella,… Các loại vi khuẩn này tấn công đường ruột của trẻ bằng các đường: lây truyền khi tiếp xúc với vi khuẩn có trong phân, thực phẩm, đồ uống không đảm bảo vệ sinh, bơi lội trong bể có nguồn nước ô nhiễm, nguồn nước sinh hoạt ô nhiễm,… Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là trẻ từ 2 – 4 tuổi. Đây là một bệnh nặng, chiếm tới 25% nguyên nhân tử vong do tiêu chảy.
2. Trẻ bị kiết lỵ có triệu chứng như thế nào?
Giai đoạn đầu trẻ bị kiết lỵ thường không có biểu hiện rõ ràng, trẻ chỉ có biểu hiện tiêu chảy nhẹ, bố mẹ thường bị nhầm lẫn với chứng tiêu chảy thông thường và khiến tình trạng bệnh của trẻ trở nên nặng hơn. Bệnh kiết lỵ thường có các biểu hiện như:
– Trẻ bị tiêu chảy, phân có thể bắt đầu là trạng thái nước rồi chuyển thành máu hoặc có máu xuất hiện trong phân khi trẻ bị tiêu chảy
– Nhiệt độ cơ thể thất thường, có thể bị sốt hoặc hạ nhiệt
– Biểu hiện đau bụng
– Trẻ cố gắng quá sức khi đi đại tiện khiến đau rát hậu môn khiến trẻ khó chịu, quấy khóc
– Trẻ khát nước hơn do bị mất nước hoặc không uống được
– Da khô, môi khô, mắt trũng
Bệnh kiết lỵ được chia làm 2 dạng với các biểu hiện đặc trưng như:
– Kiết lỵ amip: trẻ có các cơn đau bụng quặn thắt từng cơn, đa số trẻ không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ, cơ thể có cảm giác ớn lạnh, phân có kèm chất nhầy hoặc máu
– Kiết lỵ trực trùng: trẻ mắc thể bệnh này có các cơn sốt cao, tình trạng tiêu chảy nhẹ, luôn có cảm giác muốn đại tiện
Đa số trẻ nhỏ dưới 5 tuổi không thể mô tả được các biểu hiện nên bố mẹ cần đặc biệt chú ý tới các biểu hiện bất thường của con. Các biến chứng của bệnh kiết lỵ kéo dài có thể kể đến như: lồng ruột, viêm ruột thừa, xuất huyết tiêu hóa,…
Trẻ bị kiết lỵ thường khó chịu, quấy khóc.
3. Nguyên nhân gây nên bệnh kiết lỵ
Bệnh kiết lỵ đã được các nhà khoa học nghiên cứu và tìm ra được nguyên nhân gây bệnh từ đó có tác dụng rất lớn trong quá trình điều trị bệnh. Nguyên nhân khiến trẻ bị kiết lỵ có thể điểm qua như:
– Khuẩn amip: đây là nguyên nhân chính gây bệnh về đường tiêu hóa trong đó có cả tiêu chảy
– Các vi khuẩn khác như: shigella amigua, paradystenteria,…
Ngoài ra còn có các yếu tố liên quan đến môi trường sống và chế độ sinh hoạt khiến trẻ mắc kiết lỵ:
– Đồ ăn, đồ uống không đảm bảo vệ sinh dễ khiến trẻ bị nhiễm khuẩn. Đồ ăn không được rửa sạch hoặc đã ôi, thiu, không còn tươi có thể là ổ vi khuẩn gây hại tiêu hóa bé.
– Tiếp xúc với động vật không được vệ sinh sạch sẽ
– Không giữ vệ sinh tay, dùng tay bốc thức ăn gia tăng nguy cơ mắc kiết lỵ ở trẻ
– Mắc bệnh do tiếp xúc với tay, đồ dùng cá nhân của người mắc bệnh sau khi đi vệ sinh, tiếp xúc với phân mà không vệ sinh sạch sẽ
4. Cần kịp thời điều trị bệnh kiết lỵ cho trẻ
– Dùng kháng sinh: thuốc kháng sinh sẽ rút ngắn thời gian bị bệnh và thuyên giảm triệu chứng. Trong đó, tình trạng mất nước là nghiêm trọng nhất. Trẻ bị mất nước lâu, nhiều sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Việc sử dụng kháng sinh cần cẩn trọng bởi vi khuẩn có thể sẽ không phản ứng gây hại rộng hơn cho đường ruột có thể gây nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng. Việc sử dụng kháng sinh còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thể trạng bệnh nhân. Bố mẹ tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh khi trẻ bị tiêu chảy. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể khiến trẻ bị rối loạn vi khuẩn, ngộ độc thuốc. Bên cạnh đó, nếu trẻ có biểu hiện nôn thì bố mẹ cũng không được cho trẻ uống thuốc chống nôn vì có thể gây nên tình trạng khỏi bệnh giả tạo làm tình trạng bệnh trầm trọng hơn.
– Chú ý bù nước, bù dịch trong suốt quá trình điều trị. Nếu bù nước bằng oresol thì nên đảm bảo pha đúng nồng độ, dùng đúng liều lượng và bảo quản đúng cách. Oresol an toàn và có hiệu quả bù nước nhưng nếu dùng sai cách có thể khiến tình trạng mất nước nghiêm trọng hơn.
– Chú ý chế độ dinh dưỡng khi trẻ bị kiết lỵ: trẻ có xu hướng biếng ăn, bỏ bữa khi bị kiết lỵ. Vì vậy, bố mẹ nên thay đổi chế độ ăn sang các loại thức ăn lỏng, dễ nuốt và chia nhỏ bữa. Bố mẹ không nên kiêng khem chặt chẽ vì có thể khiến trẻ bị suy kiệt. Trong suốt quá trình điều trị (nội trú hoặc ngoại trú) bố mẹ luôn phải theo dõi trẻ sát sao để kết hợp cùng bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh.
5. Phương pháp phòng ngừa cho trẻ
Để bảo vệ sức khỏe cho trẻ, phòng tránh nguy cơ mắc kiết lỵ, bố mẹ có thể áp dụng các biện pháp phòng bệnh dưới đây:
– Xây dựng thói quen sinh hoạt tốt: vệ sinh tay sạch sẽ với xà phòng hoặc nước rửa tay khô
– Đảm bảo không gian sống luôn sạch sẽ và cách ly người bệnh khỏi những ng khỏe mạnh hoặc đảm bảo vệ sinh sạch sẽ sau khi chăm sóc cho người bệnh
– Ăn uống đủ chất, bù nước cho trẻ bằng cách cho bú đều đặn hoặc uống nước, ăn hoa quả, uống oresol
– Đảm bảo ăn chín uống sôi | thucuc | 1,173 |
Cầm máu khi bị thương thế nào cho đúng?
Khi bị thương và chảy máu, bạn đừng quá hoảng hốt mà hãy bình tĩnh để xử trí. Việc đầu tiên cần làm là phải cẩm máu. Theo BS. Ninh Hồng, cầm máu trong sơ cấp cứu là rất quan trọng tránh tình trạng choáng ngất thậm chí có thể tử vong do mất máu. Cần trang bị những kiến thức sau để biết cầm máu đúng cách.
Cầm máu phải thực hiện đúng nguyên tắc, đúng kỹ thuật thì mới bảo tồn được chi thể và tính mạng người bị thương. Người cấp cứu phải căn cứ
từng vết thương và tính chất chảy máu ở vết thương mà chọn biện pháp cầm máu thích hợp, không làm một cách tùy tiện, hoặc sai kỹ thuật, nhất là khi đặt garô, sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân.
Nhìn vết thương phân biệt tính chất chảy máu
Bạn có thể nhìn vào vết thương đang chảy máu để phân biệt 3 trường hợp: chảy máu mao mạch, chảy máu tĩnh mạch và chảy máu động mạch.
- Chảy máu mao mạch là máu chảy ra từ những mạch rất nhỏ, nên nhìn vết thương thấy máu chảy tràn ra chậm trên bề mặt vết thương và máu tự cầm sau một thời gian ngắn khoảng vài phút.
-Chảy máu tĩnh mạch thì máu chảy ri rỉ, màu đỏ sẫm, không thành tia mạnh, cục máu hình thành nhanh chóng và bít các tĩnh mạch bị tổn thương lại. Nhưng phải chú ý đến trường hợp tổn thương các tĩnh mạch lớn như tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch chủ, tĩnh mạch dưới đòn thì chảy máu ồ ạt nguy hiểm.
- Chảy máu động mạch, nhìn thấy máu chảy phun thành tia, theo nhịp đập
Các biện pháp cầm máu
Để cầm máu chúng ta có thể áp dụng một hay nhiều biện pháp sau đây:
Ấn động mạch: dùng ngón tay ấn đè chặt vào động mạch đoạn trên vết thương tính từ tim đến vết thương. Có thể dùng ngón tay hoặc cả nắm tay để ấn động mạch, tùy theo mức độ tổn thương và vị trí ấn.
Gấp chi tối đa, khi chi bị gấp, động mạch cũng bị gấp và các khối cơ bao quanh đè ép vào động mạch làm cho máu ngừng chảy, nhưng biện pháp gấp chi tối đa chỉ được áp dụng để cầm máu đối với những vết thương không có gãy xương kèm theo.
Băng ép: dùng băng với các vòng băng siết tương đối chặt, đè ép mạnh vào các bộ phận bị tổn thương, tạo điều kiện cho việc hình thành cục máu đông để cầm máu. Biện pháp này thích hợp với các vết thương không có thương tổn mạch máu lớn.
Băng chèn: là băng ép nhưng có vật chèn lên các vị trí ấn động mạch, vật chèn được đặt trên đường đi của động mạch, giữa vết thương và tim, càng gần vết thương càng tốt, sau đó băng cố định vật chèn bằng nhiều vòng băng siết tương đối chặt theo kiểu vòng tròn hoặc vòng số 8. Yêu cầu của băng chèn là: đặt vật chèn đúng trên đường đi của động mạch và các vòng băng cố định vật chèn phải siết tương đối chặt.
Băng đút nút là cách băng ép có dùng thêm bấc gạc để nhét nút vào vết thương. Biện pháp này thích hợp với các vết thương chảy máu động mạch ở sâu, giữa các kẽ xương, vết thương vùng cổ, vùng chậu.
Khâu mép vết thương, sau khi đã nhét gạc chặt vào vết thương, khâu ghì chặt
mép vết thương lại.
Đặt garô là biện pháp cầm máu bằng dây cao su hoặc dây vải xoắn chặt vào đoạn chi. Các trường hợp cần đặt garô: vết thương cụt chi, hoặc chi bị đứt gần lìa; chi bị giập nát quá nhiều biết chắc không thể bảo tồn được; vết thương mạch máu đã áp dụng những biện pháp cầm máu nói trên mà không có kết quả; garô khi bị rắn độc cắn.
Cách đặt garô: ấn động mạch ở phía trên vết thương để cầm máu. Garô phải đặt sát ngay phía trên vết thương, dùng vải hay gạc lót ở chỗ định đặt garô.
Đặt garô và xoắn dần, bỏ tay ấn động mạch rồi vừa xoắn vừa theo dõi mạch ở dưới hoặc theo dõi máu chảy ở vết thương, nếu mạch ngừng đập hoặc máu ngừng chảy là được.
Cố định que xoắn, nếu là dây cao su thì chỉ cần cuốn nhiều vòng tương đối chặt rồi buộc cố định. Băng ép vết thương. Garô phải để lộ ra ngoài, không để ống quần, tay áo hay băng che lấp garô.
Chuyển ngay bệnh nhân đến bệnh viện
Chú ý: Cứ 30 phút phải nới garô một lần, làm theo thứ tự:
người phụ ấn động mạch ở phía trên garô, người chính nới dây garô từ từ, vừa nới vừa theo dõi sắc mặt bệnh nhân, sự chảy máu ở vết thương, mạch và màu sắc đoạn chi ở dưới garô.
Nới garô từ 4 - 5 phút. Nếu thấy máu chảy mạnh ở vết thương thì phải ấn lại động mạch ở gốc chi. Nếu thấy sắc mặt bệnh nhân thay đổi đột ngột tím tái hoặc nhợt nhạt phải đặt garô lại ngay.
Khi đặt lại dây garô, không đặt ở vết cũ mà nhích lên hoặc nhích xuống một ít để khỏi gây lằn da và thiếu máu kéo dài ở chỗ đặt garô.
Khi nới garô mà không thấy chảy máu ở vết thương thì không cần thắt lại garô nữa,
nhưng vẫn để dây garô tại chỗ và sẵn sàng thắt lại nếu vết thương lại chảy máu. Những trường hợp không nới garô gồm: chi đã bị hoại tử, đoạn chi dưới garô có dấu hiệu hoại tử, trường hợp bị rắn độc cắn. | medlatec | 987 |
Ngứa hậu môn buổi sáng
Hỏi: Xin chào bác sĩ. Tôi năm nay 53 tuổi. Gần đây tôi hay bị ngứa hậu môn buổi sáng. Vậy xin bác sĩ cho biết ngứa hậu môn buổi sáng là bệnh gì, làm thế nào để chữa khỏi hiện tượng trên? Cám ơn bác sĩ. (Minh Quang-Thái Nguyên)
XEM THÊM:
>> Ngứa hậu môn là biểu hiện của bệnh gì?
>> Apxe hậu môn nên ăn gì và kiêng gì?
>> Apxe hậu môn uống thuốc gì?
Ngứa hậu môn buổi sáng là triệu chứng xảy ra do nhiều nguyên nhân
Nguyên nhân gây ngứa hậu môn buổi sáng
Ngứa hậu môn vào mỗi sáng xảy ra do nhiều lí do, trong đó có cả những thói quen tưởng chừng vô hại như:
Ngứa hậu môn buổi sáng là bệnh gì?
Những triệu chứng bác đưa ra quá sơ sài nên chúng tôi không thể chẩn đoán chính xác bác bị bệnh gì vì có một số bệnh có triệu chứng ngứa hậu môn vào buổi sáng như: bệnh giun kim, bệnh trĩ.
Tình trạng ăn uống không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là nguyên nhân chủ yếu khiến chúng ta bị mắc bệnh giun kim.
Giun kim thường đẻ trứng vào buổi sáng và tối nên vào buổi sáng hoặc buổi tối người bị mắc giun kim thường có cảm giác ngứa hậu môn, trường hợp nặng hơn người bệnh bị đau bụng, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, viêm sinh dục, âm hộ…
Một trong những triệu chứng của trĩ là gây ngứa hậu môn
Ngứa hậu môn buổi sáng cũng là dấu hiêu của bệnh trĩ. Ngoài ra khi bị trĩ, người bệnh còn có một số biểu hiện khác nữa như:
Đi đại tiện xuất hiện máu lẫn trong phân, lượng máu có thể ra nhiều hoặc ra ít và thường có màu đỏ tươi
Bị sa búi trĩ, giai đoạn đầu búi trĩ sa ra ngoài rồi tự co lại được vào bên trong, nhưng khi bệnh nặng hơn búi trĩ ngày càng lớn và không thể tự thụt vào trong được, mà người bệnh cầ dùng tay đẩy vào trong.
Bị đau rát tại vùng hậu môn
Bị táo bón trong thời gian dài.
Khi bị rối loạn da hay còn được gọi là bệnh Eczema, bệnh chàm cũng gây ra hiện tượng ngứa hậu môn.
Làm thế nào để chữa khỏi hiện tượng ngứa hậu môn?
Để biết hiện tượng ngứa hậu môn buổi sáng là bệnh gì bác có thể tham khảo một số bệnh lý mà chúng tôi vừa đề cập ở trên, hoặc để được chẩn đoán chính xác nhất và được điều trị triệt để bác nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Bên cạnh đó bác cũng nên lưu ý một số điều sau để khắc phục tình trạng ngứa hậu môn:
Chúc bác sớm khỏi bệnh! | thucuc | 485 |
Bác sĩ giải đáp: Giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bao nhiêu?
Tiểu đường thai kỳ thường xảy ra ở 3 tháng đầu và 3 tháng cuối của thai kỳ. Đây là vấn đề khiến nhiều mẹ bầu lo lắng vì nếu không phát hiện sớm và khắc phục đúng cách, bệnh có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Tiểu đường thai kỳ nguy hiểm như thế nào?
1.1. Tiểu đường thai kỳ nguy hiểm ra sao?
Sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể mẹ bầu, cụ thể là hormone nhau thai sẽ giúp thai nhi phát triển nhưng cũng có thể khiến cản trở sự hoạt động của insulin. Điều này gây ra tình trạng thiếu hụt insulin, vì thế lượng đường trong máu không thể chuyển hóa thành năng lượng tế bào, dẫn đến lượng đường huyết tăng quá mức, kháng insulin và gây ra tiểu đường thai kỳ.
Nếu không phát hiện sớm có thể gây biến chứng xấu cho cả mẹ và thai nhi. Cụ thể như sau:
- Đối với mẹ bầu: Một số biến chứng tiểu đường thai kỳ có thể gặp phải là hiện tượng đa ối khiến tử cung to nhanh, làm rối loạn tuần hoàn và rối loạn hô hấp đối với mẹ bầu, làm tăng nguy cơ sinh non hoặc thậm chí là sảy thai, nguy cơ huyết áp cao và tiền sản giật, mẹ bầu bị tiểu đường thường sinh khó và thời gian sinh kéo dài và nguy cơ bị băng huyết sau sinh, rối loạn đường trong máu còn có thể dẫn tới tình trạng hôn mê sâu vô cùng nguy hiểm.
- Đối với thai nhi: Thai nhi lớn lên trong cơ thể mẹ bị tiểu đường thai kỳ sẽ có nguy cơ bị dị tật, rối loạn tăng trưởng, thai chết lưu hoặc tăng tỉ lệ tử vong sau sinh,…
1.2. Triệu chứng tiểu đường thai kỳ
Khi mang thai, bất cứ mẹ bầu nào cũng có nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ nhưng những trường hợp sau sẽ có nguy cơ cao hơn:
Những mẹ bầu bị thừa cân, béo phì.
Mẹ bầu đã từng sinh em bé nặng từ 4,5kg trở lên.
Đã từng bị tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước.
Gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em mắc tiểu đường thai kỳ.
Để phát hiện tiểu đường thai kỳ, mẹ bầu cần thực hiện xét nghiệm vì những biểu hiện của bệnh lại là những triệu chứng thường gặp trong giai đoạn mang thai. Tuy nhiên, những biểu hiện dưới đây rất có thể là lời cảnh báo về tình trạng tiểu đường thai kỳ và bạn nên sớm nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ:
Thường xuyên khát, háo nước, cơn khát tăng dần
Mẹ bầu đi tiểu nhiều hơn bình thường
Hay bị khô miệng
Cơ thể hay mệt mỏi
2. Giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là bao nhiêu?
2.1. Những phương pháp xét nghiệm tiểu đường thai kỳ
Trước khi tìm hiểu về giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ, mời bạn cùng tham khảo thông tin về những phương pháp thường được áp dụng để chẩn đoán tình trạng tiểu đường thai kỳ:
Phương pháp 2 bước
- Bước đầu tiên: Mẹ bầu sẽ được chỉ định uống 50g glucose và không cần nhịn đói trước khi uống. Sau đó sẽ được đo huyết tương khoảng 1 giờ từ sau khi uống glucose. Kết quả lớn hơn hoặc bằng 7,2 mmol/l thì thai phụ sẽ được chỉ định thực hiện tiếp bước thứ 2.
- Bước thứ 2: Thai phụ chỉ được uống nước lọc trong khoảng 8 tiếng và không được ăn bất cứ thực phẩm nào khác. Thai phụ được đo glucose trước khi uống đường. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân uống 100g glucose được pha với 250ml nước. Sau khi uống glucose, thai phụ sẽ được đo lượng đường trong máu ở các mốc sau uống 1 giờ, sau uống 2 giờ, sau uống 3 giờ.
Nếu kết quả đo được vượt quá ít nhất 2 chỉ số theo tiêu chuẩn thì thai phụ sẽ được chẩn đoán là bị tiểu đường thai kỳ. Cụ thể như sau:
+Theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Carpenter/Coustan:
Chỉ số đường huyết lúc đói là 5,3 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 1 giờ là 10 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 2 giờ là 8,6 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 3 giờ là 7,8 mmol/L.
+ Theo tiêu chuẩn chẩn đoán của National Diabetes Data Group
Chỉ số đường huyết lúc đói là 5,8 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 1 giờ là 10,6 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 2 giờ là 9,2 mmol/L.
Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống đường 3 giờ là 8,0 mmol/L.
Phương pháp 1 bước
Phương pháp này được thực hiện như sau:
+ Thời điểm thực hiện là ở tuần thứ 24 đến tuần thứ 28 của thai kỳ đối với những thai phụ không bị tiểu đường thai kỳ.
+ Thai phụ cần uống dung dịch chứa 75g Glucose. Đo đường huyết ở thời điểm nhịn đói(phải nhịn đói ít nhất 8 tiếng và nên thực hiện vào buổi sáng), thời điểm sau uống đường 1 giờ và sau uống đường 2 giờ.
Nếu kết quả nhận được đạt 1 trong những tiêu chuẩn dưới đây thì mẹ bầu được chẩn đoán là tiểu đường thai kỳ:
- Chỉ số đường huyết lúc đói lớn hơn hoặc bằng 5,1 mmol/L.
- Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống 1 giờ lớn hơn hoặc bằng 10,0 mmol/L.
- Chỉ số đường huyết ở thời điểm sau uống 2 giờ lớn hơn hoặc bằng 8,5 mmol/L.
2.2. Giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là bao nhiêu
Giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là một trong những vấn đề mà nhiều mẹ bầu quan tâm. Tuy nhiên, rất khó để đưa ra một con số chính xác vì giá của loại xét nghiệm này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như:
- Gói xét nghiệm: Nếu bạn xét nghiệm riêng lẻ thì chi phí có thể cao hơn. Ngược lại, nếu lựa chọn các gói khám thì chi phí có thể rẻ hơn. | medlatec | 1,061 |
Ngủ đủ giúp duy trì quá trình trao đổi chất để trẻ lâu hơn
Chỉ một ngày không được ngủ đủ giấc, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng. Vậy ngủ đủ quan trọng thế nào và ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa của cơ thể ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vai trò của giấc ngủ tới các quá trình trao đổi chất của cơ thể.
1. Ngủ là gì?
Mỗi người chúng ta muốn sống và hoạt động, lao động, học tập được là nhờ những hoạt động của các cơ quan, bộ phận trong cơ thể. Cũng giống như máy móc, các cơ quan sau một thời gian hoạt động liên tục cần phải được nghỉ ngơi. Thời gian mà các bộ phận nghỉ ngơi được gọi là ngủ.Khi chúng ta ngủ, các cơ quan nghỉ ngơi. Điều này không có nghĩa là chúng ngưng hoạt động. Chúng sẽ giảm hoạt động một cách tối đa sao cho vẫn duy trì được năng lượng và sự sống cho cơ thể. Khi ngủ, các quá trình trao đổi chất vẫn diễn ra bình thường để cung cấp năng lượng và duy trì thân nhiệt.Thời gian ngủ tùy thuộc vào độ tuổi. Trẻ sơ sinh và trẻ em thường ngủ nhiều hơn. Ngược lại, người cao tuổi thường ngủ ít. Thời gian ngủ của người trưởng thành trong 1 ngày giao động từ 4 đến 10 tiếng. Tuy nhiên nếu cơ thể vẫn còn thấy mệt mỏi, không thể thức dậy thì thời gian này có thể tăng lên.
2. Ngủ đủ quan trọng thế nào?
Giấc ngủ duy trì quá trình trao đổi chất giúp bạn trẻ lâu hơn. Một nghiên cứu cho thấy, thiếu ngủ có thể làm chậm quá trình trao đổi chất của cơ thể. Ở người chỉ ngủ 4 giờ/ngày thì quá trình trao đổi chất giảm 2,6% so với người ngủ 10 giờ. Chính vì vậy mà cơ thể sẽ "lão hóa" nhanh hơn và già đi trước so với độ tuổi thực.Lượng đường trong máu và kháng insulin tăng có liên quan đến việc thiếu ngủ. Đây là 2 yếu tố nguy cơ gây nên bệnh tiểu đường, đặc biệt là tiểu đường loại 2. Việc thiếu ngủ cũng làm tăng nguy cơ béo phì. Nguyên nhân là do mất ngủ có thể tăng cường hormone đói Ghrelin và giảm cảm giác no Leptin. Chính vì vậy, họ thường ăn đêm và dẫn đến béo phì.Một hậu quả khác do ngủ không đủ giấc là tăng tình trạng mất cơ. Nguyên nhân vì mất ngủ làm chậm quá trình trao đổi chất của cơ thể, do đó khối lượng cơ giảm đi một cách nhanh chóng.Vì vậy, để có thể bắt đầu một ngày mới tràn đầy năng lượng, việc ngủ sớm là rất cần thiết. Khi ngủ đủ giấc thì chúng ta có thể thức dậy đúng giờ, cơ thể tỉnh táo hơn. Ngược lại, khi ngủ muộn, hôm sau cơ thể sẽ mệt mỏi, ủ rũ, thiếu năng lượng.
Ngủ đủ giúp quá trình trao đổi chất diễn ra đúng quy trình
3. Các cách trị khó ngủ
Mất ngủ không chỉ làm suy giảm tình trạng sức khỏe mà còn tăng tốc độ lão hóa của cơ thể. Vậy làm thế nào để trẻ lâu hơn? Một trong những cách giúp bạn có thể làm chậm sự già hóa của cơ thể là ngủ ngon, ngủ đủ giấc.Sau đây là một số phương pháp điều trị mất ngủ, khó ngủ nếu bạn đang gặp tình trạng này:Dùng thuốc: Có thể dùng thuốc theo toa, không kê đơn và chất bổ sung như Melatonin. Tuy nhiên, đây không phải là biện pháp dài hạn. Nếu dùng thuốc trong một thời gian dài có thể ảnh hưởng xấu tới sức khỏe, như đau dạ dày hoặc làm rối loạn quá trình trao đổi chất của cơ thể. Ngoài ra dùng thuốc có thể giúp chúng ta chìm sâu vào giấc ngủ nhưng khi thức dậy thì cơ thể sẽ rất mệt mỏi.Tập thể dục, thể thao hay vận động nhẹ vào buổi sáng, chiều, tối như chạy bộ, yoga, thiền... sẽ giúp bạn có giấc ngủ ngon hơn.Tránh sử dụng các loại đồ uống có cồn hay chất kích thích như rượu, bia, cafe, chè, cafein... trước khi đi ngủ. Ngoài ra, dung nạp ít các chất này cũng làm chậm sự già hóa của cơ thể.Tránh việc ăn đêm: Nó thể thể làm rối loạn giấc ngủ và ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa chất của cơ thể. Đây là một nguyên nhân dẫn đến béo phì và các bệnh về đường tiêu hóa.Bố trí, sắp xếp phòng ngủ gọn gàng, sạch sẽ, thông thoáng.Tập thói quen đi ngủ và thức dậy trong một khoảng thời gian nhất định... trước khi đi ngủ.Như vậy, giấc ngủ có vai trò rất quan trọng đối với cơ thể, đặc biệt là quá trình trao đổi chất. Do đó, chúng ta cần thực hiện một giấc ngủ thật tốt để cơ thể khỏe mạnh và làm chậm quá trình lão hóa.com, healthline.com | vinmec | 865 |
6 Bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa
Thời tiết thay đổi là một trong những nguyên nhân khiến nhiều bệnh hô hấp lây nhiễm mạnh thời gian gần đây. Bệnh ít khi diễn biến nghiêm trọng song ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Dưới đây là một số bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa và cách điều trị.
1. Các bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa
Giao mùa, khoảng thời gian mà nhiệt độ, độ ẩm không khí thay đổi thất thường là điều kiện thuận lợi cho virus, vi khuẩn gây bệnh hô hấp phát triển mạnh. Bệnh có thể xảy ra với bất cứ ai, thường thấy nhất ở người già, trẻ nhỏ, người có hệ miễn dịch kém.
Các bệnh hô hấp phổ biến trong thời điểm giao mùa có thể kể đến:
1.1 Bệnh cảm cúm
Là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do virus cúm (Influenza virus) gây ra. Bệnh lây từ người bệnh sang người lành thông qua tiếp xúc trực tiếp với giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc gián tiếp qua tiếp xúc tay rồi đưa lên mắt, mũi, miệng. Tỷ lệ lây lan càng cao khi bạn tiếp xúc gần với người mang bệnh, nhất là ở môi trường đông người như trường học.
Cảm cúm thông thường diễn biến nhẹ, người bệnh có thể tự hồi phục trong 2-7 ngày. Tuy nhiên, đối với các đối tượng nguy cơ cao, bệnh có thể diễn biến nặng hơn gồm viêm tai, viêm phế quản, viêm phổi, thậm chí viêm não và tử vong.
Các triệu chứng thường gặp ở người mắc bệnh cảm cúm có thể kể đến: đau họng, sổ mũi, ho kéo dài, đau đầu, sốt, đau cơ. Bệnh cũng có thể kèm theo các biểu hiện liên quan đến tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, nhất là với đối tượng trẻ em.
Cảm cúm (cúm mùa) là bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa.
1.2 Viêm xoang
Là bệnh lý nhiễm trùng tại các xoang, gây phù nề, thu hẹp đường kính lỗ xoang, ứ đọng dịch, mủ bên trong lòng xoang. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường khó được phát hiện vì các dấu hiệu đặc trưng chỉ xuất hiện khi ở giai đoạn nặng.
Một số triệu chứng nhận biết như: sốt, đau nhức, nghẹt mũi, điếc mũi. Ngoài ra người bị viêm xoang cũng có thể xuất hiện các cơn đau đầu, choáng váng, đau nhức vùng hốc mắt. Viêm xoang nặng dẫn đến viêm thần kinh mắt, khiến mắt người bệnh bị mờ.
1.3 Viêm thanh quản
Là tình trạng viêm niêm mạc thanh quản do tác nhân vi khuẩn, virus, nấm… Người bệnh viêm thanh quản cấp tính thường có các biểu hiện khàn tiếng, mất tiếng, mệt mỏi, ớn lạnh. Một số triệu chứng khác như đau họng, ho, nuốt vướng, sốt nhẹ…
Viêm thanh quản gặp ở nam nhiều hơn nữ, nhất là các đối với những người có thói quen hút thuốc, uống rượu bia, người sinh sống và làm việc trong môi trường lạnh, ô nhiễm.
1.4 Bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa – viêm phế quản
Là tình trạng viêm nhiễm tại niêm mạc ống phế quản, đặc trưng bởi các cơn ho có đờm. Bên cạnh đó, người bệnh có thể có những biểu hiện như: sốt (có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao), thở khò khè… Tuy nhiên lưu ý thở khò khè ở viêm phế quản khác với hen phế quản, khi thử với thuốc khí dung thì người bệnh viêm phế quản không đáp ứng hoặc đáp ứng kém hơn hen phế quản.
Người bệnh mắc viêm phế quản phần lớn do các tác nhân đến từ bụi bẩn, ô nhiễm, khói thuốc… Ngoài ra còn có thể do sức đề kháng kém, ảnh hưởng từ công việc phải tiếp xúc với hóa chất, khói bụi, ảnh hưởng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản gây tổn thương ống phế quản…
1.5 Viêm tiểu phế quản
Xảy ra khi virus xâm nhập vào tiểu phế quản gây nhiễm trùng, sưng viêm, tăng chất nhầy, khiến không khí tại phổi khó lưu thông. Bệnh thường gặp nhiều ở trẻ dưới 6 tháng tuổi, không có các dấu hiệu đặc trưng do các triệu chứng tương tự các bệnh hô hấp khác. Tuy nhiên bác sĩ có kinh nghiệm có thể nhận biết bệnh qua các triệu chứng lâm sàng khi thăm khám.
Hầu hết các trường hợp nguyên nhân viêm tiểu phế quản là do virus hợp bào (RSV) gây ra.
1.6 Bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa- viêm phổi
Là tình trạng phế nang phổi bị viêm do các tác nhân như vi khuẩn, virus, nấm… Ngoài ra môi trường ô nhiễm, khói bụi, hóa chất, thói quen sinh hoạt không lành mạnh… cũng là điều kiện lý tưởng để viêm phổi có nguy cơ xâm nhập tấn công người bệnh.
Người mắc viêm phổi cấp tính thường biểu hiện các triệu chứng rõ ràng ngay ngày đầu nhiễm virus như: tức ngực, khó thở, suy nhược cơ thể, mệt mỏi, sốt cao, tiết nhiều mồ hôi… Một số trường hợp có thể bị tiêu chảy, nôn ói khó kiểm soát.
Viêm phổi có thể gây nguy hiểm với người già, trẻ nhỏ, do đó các đối tượng này cần hết sức cần trọng, nên đi khám ngay khi nghi ngờ các triệu chứng bệnh.
2. Cách điều trị bệnh hô hấp
Tùy vào từng bệnh lý cụ thể, mức độ nghiêm trọng của bệnh và thể trạng của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có những chỉ định điều trị phù hợp. Tuy nhiên, nhìn chung, mục tiêu trong điều trị bệnh đường hô hấp thường hướng đến điều trị các triệu chứng bệnh.
Ở giai đoạn đầu, hầu hết các trường hợp mắc bệnh có thể tự điều trị tại nhà, chưa cần thăm khám và sử dụng thuốc. Lúc này, người bệnh cần ưu tiên thời gian nghỉ ngơi, không hoạt động, làm việc quá sức giúp cơ thể tự miễn dịch và phục hồi. Bên cạnh đó nên uống nhiều nước để bù lại lượng nước mất đi do sốt, chảy nước mũi, ăn uống kém… Xây dựng chế độ dinh dưỡng đủ chất, cân bằng cũng có tác dụng trong việc cung cấp năng lượng, tăng sức đề kháng giúp người bệnh hạn chế bớt những ảnh hưởng của bệnh.
Các bệnh đường hô hấp dễ mắc khi giao mùa thường diễn biến ở mức độ nhẹ và có thể điều trị khỏi. Tuy nhiên một số trường hợp nếu không được điều trị kịp thời có thể biến chứng nghiêm trọng. Người bệnh không nên chủ quan mà cần theo dõi sát sao và có kế hoạch thăm khám để tránh bệnh biến chứng. | thucuc | 1,172 |
Viêm họng liên cầu khuẩn là gì?
1. Viêm họng liên cầu khuẩn là gì?
Bệnh viêm họng liên cầu khuẩn chủ yếu do liên cầu huyết nhóm A (Streptococcus) gây ra. (ảnh minh họa)
Viêm họng liên cầu khuẩn là bệnh do bị nhiễm khuẩn gây ra tại cơ quan hô hấp trên cụ thể là ở họng của trẻ. Đây là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm tạo bởi liên cầu huyết nhóm A (Streptococcus). Ngoài ra còn có vài loại khác tuy hiếm hơn nhưng vẫn có thể gây viêm họng như mycoplasma, neisseria và các liên cầu khác. Bệnh thường hay gặp ở trẻ, vì hệ hô hấp của bé còn chưa hoàn thiện, sức đề kháng của con còn yếu và vấn đề vệ sinh vùng miệng ở trẻ cũng còn gặp nhiều khó khăn do đó vi khuẩn dễ tấn công và gây bệnh.
2. Biểu hiện của bệnh liên cầu khuẩn
Biểu hiện viêm họng liên cầu khuẩn ở trẻ em. (ảnh minh họa)
Bệnh viêm họng liên cầu khuẩn có một số biểu hiện như sau:
– Cơn đau họng thường xảy ra nhanh chóng, đến ngày thứ hai thì bị sốt đột ngột (ít nhất là 38,3 độ), có thể bị ớn lạnh.
– Amiđan sưng đỏ, thường đi kèm với các mảng đỏ/trắng trong họng.
– Cảm giác đau khi nuốt.
– Nhức đầu, buồn nôn và ói mửa.
– Có thể phát ban da, toàn thân khó chịu, mệt mỏi.
– Viêm họng do cảm lạnh thường gây đau đớn nhiều nhưng thường sẽ lui dần sau một vài ngày. Viêm họng do liên cầu khuẩn có xu hướng đau dữ dội và dai dẳng hơn. Tình trạng đau đớn có thể tới mức không chịu đựng được.
3. Biện pháp điều trị viêm họng liên cầu khuẩn
Để xác định được chính xác cháu có bị viêm họng liên cầu khuẩn hay không, bạn phải đưa cháu đến bác sỹ để thăm khám đầy đủ. Nếu chẩn đoán mắc khuẩn liên cầu, bệnh nhân sẽ được uống kháng sinh 7-10 ngày. Tình trạng bệnh sẽ nhanh chóng đỡ trong 1-2 ngày đầu nhưng cần uống đủ liều để đảm bảo vi khuẩn được tiêu diệt hết.
Tuy nhiên với chỉ một số biểu hiện bề ngoài như vậy thì không thể khẳng định con trai chị bị viêm họng liên cầu khuẩn hay là bệnh lý khác. Chị nên đưa cháu đến bệnh viện để các bác sỹ khám xét, chữa trị nhanh chóng và kịp trời, tránh để bệnh kéo dài gây ảnh hưởng sức khỏe người bệnh. | thucuc | 440 |
Công dụng thuốc Nulesavir
Thuốc Nulesavir là thuốc dùng trong điều trị virus viêm gan B mãn tính. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Liều dùng, cách dùng và các tác dụng phụ của thuốc Nulesavir sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Nulesavir là gì?
Thuốc Nulesavir dùng trong điều trị bệnh nhiễm virus viêm gan B mãn tính. Thuốc dùng cho người lớn có bằng chứng về các hoạt động sao chép của virus và có sự tăng cao kéo dài của các aminotransferase trong huyết thanh người bệnh (ALT hoặc AST).Thành phần chính của Nulesavir là Entecavir dưới dạng Entecavir monohydrat 1mg.
2. Công dụng của thuốc Nulesavir
Thuốc Nulesavir có thành phần chính là Entecavir monohydrat có tác dụng ức chế DNA polymerase của Virus viêm gan B, do đó ngăn chặn được virus này phát triển và hoạt động. Entecavir là dạng thuốc tổng hợp được dẫn xuất từ guanin có hoạt tính kháng lại virus viêm gan B. Khi vào cơ thể, thuốc Nulesavir được các enzym trong tế bào phosphoryl hóa để thành entecavir triphosphat. Chất này sẽ cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat để ức chế DNA polymerase của virus viêm gan B.
3. Chỉ định dùng thuốc Nulesavir
Thuốc Nulesavir được dùng trong điều trị nhiễm virus viêm gan B mãn tính ở người lớn và trẻ em trên 16 tuổi có chứng cứ viêm gan B tích cực sao chép gây tăng cao số lượng DNA-HBV trong máu và tăng nhiều nồng độ aminotransferase huyết thanh.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Nulesavir
Một số trường hợp mẫn cảm và tình trạng sức khỏe của người bệnh sẽ được chống chỉ định dùng Nulesavir như sau. Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với thành phần entecavir của thuốc Nulesavir. Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú và trẻ em dưới 16 tuổi
5. Liều dùng & cách dùng Nulesavir
Cách dùng: Thuốc dùng theo đường uống, dùng thuốc khi bụng đói, khuyến cáo dùng 2 giờ sau khi ăn hoặc trước bữa ăn tiếp theo 2h đồng hồ.Liều dùng:Đối với người lớn và trẻ em trên 16 tuổi bị nhiễm virus viêm gan B mãn tính và chưa từng dùng qua Nucleosid: 0.5mg/lần/ngày (tương đương nửa viên Nulesavir)Đối với người lớn và trẻ em đủ 16 tuổi có tiền sử nhiễm virus viêm gan B huyết khi dùng lamivudin: 1mg/lần/ngày (tương đương 1 viên Nulesavir)
6. Tác dụng phụ thuốc Nulesavir
Tác dụng phụ ở các thuốc điều trị viêm gan B là điều cần được quan tâm và nắm rõ ở cả bác sĩ và người bệnh. Ở thuốc Nulesavir có chứa thành phần chính là Entecavir nên tác dụng phụ thường gặp là nhiễm Acid Lactic và Gan to, nhiễm mỡ. Những trường hợp này được ghi nhận khi người bệnh sử dụng các hoạt chất tương tự Nucleosid đơn lẻ hoặc kết hợp với các thuốc kháng retrovirus. Thậm chí, đã có những trường hợp bệnh viêm gan B trở nên nặng hơn khi bệnh nhân ngưng sử dụng các liệu pháp chống viêm gan B, kể cả điều trị với Nulesavir.
7. Lưu ý khi dùng thuốc Nulesavir
Để đảm bảo an toàn cho người bệnh khi dùng thuốc Nulesavir cần theo dõi các triệu chứng sau khi dùng thuốc. Vì tác dụng phụ của Nulesavir cũng có thể dẫn đến tử vong hoặc bệnh trầm trọng hơn. Do đó, chủ động theo dõi chặt chẽ chức năng gan ở người bệnh dùng thuốc Nulesavir.Thuốc Nulesavir là thuốc điều trị viêm gan B có thành phần chính là Entecavir. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén với thành phần chính là Entecavir monohydrat 1mg. Khi dùng thuốc Nulesavir cho các trường hợp bệnh nặng, phải thật cẩn trọng và theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người bệnh. | vinmec | 639 |
Công dụng thuốc Myopain 50
Thuốc Myopain 50 có thành phần chính là Tolperison thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Để việc sử dụng thuốc Myopain 50 đạt hiệu quả cao, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
1. Thuốc Myopain 50 là thuốc gì?
Thuốc Myopain 50 là thuốc gì? Thuốc Myopain 50 có thành phần chính là Tolperison, được điều chế dưới dạng viên nén bao phim và quy cách đóng gói là hộp 5 vỉ x 10 viên.Công dụng của thuốc Myopain 50, đó là:Điều trị chứng co cứng sau đột quỵ ở người lớn;Điều trị tăng trương lực cơ xương bệnh lý trong rối loạn thần kinh thực thể, tăng trương lực cơ, co thắt cơ và các co thắt có kèm theo bệnh vận động;Dùng trong phục hồi chức năng sau ca phẫu thuật chấn thương - chỉnh hình;Điều trị các bệnh nghẽn mạch cũng như hội chứng xuất hiện, vì suy giảm sự phân bố thần kinh mạch.
2. Liều dùng và cách dùng thuốc Myopain 50
2.1. Cách dùng. Thuốc Myopain 50 được đưa vào cơ thể thông qua đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn.2.2. Liều dùng. Thông thường thuốc Myopain 50 được sử dụng với liều lượng là 50-150mg x 3 lần/ ngày.Liều dùng với bệnh nhân suy thận: Thông tin liều sử dụng thuốc Myopain 50 còn hạn chế nhưng đã có những ghi nhận về sự gia tăng tỷ lệ xuất hiện các biến cố gây hại cho sức khỏe đối với nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân suy thận ở mức độ trung bình, cần xác định được liều phù hợp với từng bệnh nhân kết hợp theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh và chức năng thận. Bệnh nhân suy thận nặng không được khuyến cáo sử dụng tolperison.Liều dùng với bệnh nhân suy gan: Thông tin liều sử dụng còn hạn chế nhưng đã có những ghi nhận về sự gia tăng tỷ lệ xuất hiện các biến cố gây hại cho sức khỏe đối với nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân suy gan ở mức độ trung bình, cần xác định được liều phù hợp với từng bệnh nhân kết hợp với theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh và chức năng gan. Bệnh nhân suy gan nặng không được khuyến cáo sử dụng tolperison;Liều dùng với trẻ em: Độ an toàn của thuốc và độ hiệu quả của tolperison ở trẻ em chưa được khẳng định.
3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Myopain 50
3.1. Chống chỉ định. Không sử dụng thuốc Myopain 50 với những người quá mẫn cảm với tolperison hoặc các thành phần có trong thuốc.3.2.Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng thuốc Myopain 50, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Xuất hiện dị ứng trên da, mô dưới da;Rối loạn toàn thân;Ảnh hưởng lên hệ thần kinh;Rối loạn tiêu hóa.Hầu hết các tác dụng phụ này đều không quá quan trọng và có thể tự khỏi sau khi ngừng sử dụng thuốc. Bên cạnh đó, các phản ứng quá mẫn đe dọa tính mạng là rất khó xảy ra, ví dụ trạng thái lẫn lộn, tăng tiết mồ hôi.3.3. Thận trọng khi sử dụng thuốc Myopain 50Các phản ứng gây hại được ghi nhận nhiều nhất về tolperison là các phản ứng quá mẫn. Cụ thể như sau:Phản ứng nhẹ trên da: Xuất hiện ban, mẩn đỏ, mày đay, ngứa;Phản ứng nặng toàn thân: Sốc phản vệ;Phù mạch, mạch nhanh, huyết áp tụt, thở khó.Nữ giới có nguy cơ xảy ra phản ứng quá mẫn cao hơn hoặc bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với các thuốc khác.Bệnh nhân mẫn cảm với lidocain cần thận trọng khi sử dụng tolperison vì có thể xảy ra phản ứng chéo.Trước khi sử dụng, bệnh nhân cần được biết về những khả năng xảy ra tác dụng phụ khi sử dụng tolperison. Nếu gặp tác dụng phụ trong quá trình sử dụng thuốc thì cần ngừng dùng thuốc và thông báo cho bác sĩ biết về tình trạng, xin tư vấn phù hợp. Trong trường hợp đã xảy ra phản ứng phụ thì không nên tái sử dụng tolperison.Đối với phụ nữ đang mang thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tolperison không gây quái thai. Tuy nhiên, những nghiên cứu trên người còn thiếu dữ liệu nghiên cứu lâm sàng nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ khi dùng thuốc. Đặc biệt, phụ nữ mang thai 3 tháng đầu không được phép sử dụng tolperison.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc tolperison có bài tiết qua sữa mẹ không. Vì vậy, không chỉ định sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.Đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra tình trạng hoa mắt, chóng mặt, khó tập trung, nhìn mờ nên cân nhắc sử dụng thuốc trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
4. Tương tác thuốc
Các nghiên cứu tương tác dược động học trên enzym chuyển hóa CYP2D6 với cơ chất dextromethorphan cho thấy sử dụng đồng thời tolperisone có thể làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6 như thioridazin, tolterodin, venlafaxine, desipramin, dextromethorphan, metoprolol, nebivolol, perphenazine.Các nghiên cứu in vitro trên các tiểu thùy gan và tế bào gan người không cho thấy có sự ức chế hay phản ứng trên các isoenzyme CYP khác (CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP1A2, CYP3A4).Ngược lại, nồng độ tolperisone không bị ảnh hưởng khi sử dụng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 do tolperisone có thể chuyển hóa qua các con đường khác.Sinh khả dụng của tolperisone bị giảm nếu không uống thuốc cùng bữa ăn. Vì vậy, người bệnh nên uống thuốc cùng bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.Thuốc Myopain 50 là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, ít có tác dụng an thần. Trong trường hợp dùng đồng thời tolperisone cùng với các thuốc giãn cơ tác dụng trung ương khác thì nên cân nhắc giảm liều tolperisone nếu cần. Tolperisone có thể làm tăng tác dụng của axit niflumic, do đó cần cân nhắc giảm liều axit niflumic hay các NSAID khác khi dùng đồng thời với tolperisone.Tóm lại, thuốc Myopain 50 có thành phần chính là Tolperison thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Để việc sử dụng thuốc Myopain 50 đạt hiệu quả cao, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn. | vinmec | 1,134 |
Thẻ Premium Family Care tại Hệ thống mở rộng quyền lợi phục vụ người dân
Thẻ Premium Family Care - tiện ích ưu việt chăm sóc sức khỏe tích hợp cho cả gia đình bạn trong suốt 1 năm, chỉ với 555.000 VNĐ nay càng trở nên hấp dẫn hơn khi được bổ sung nhiều quyền lợi phục vụ người dân.
Chính thức “trình làng” từ tháng 10/2023, chiếc “thẻ quyền lực” này nhận được sự đón nhận và tin tưởng sử dụng của đông đảo người dân. Cụ thể, sau khi thanh toán và nhận thẻ, khách hàng có thể kích hoạt thẻ vào bất cứ thời điểm nào mà mình mong muốn.500 danh mục ưu đãi đặc biệt như trên, sở hữu thẻ Premium Family Care đồng nghĩa với việc người dân sẽ được hưởng những ưu đãi đặc biệt khi thăm khám răng - hàm - mặt tại Hệ thống Nha khoa MEDDENTAL, cụ thể:
Miễn phí 10 lần khám răng;
Giảm 15% dịch vụ nha khoa;
Áp dụng đối với khách hàng khám Nha khoa tại Hệ thống Nha khoa MEDDENTAL tại các địa chỉ sau:
87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội 66A Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Lưu ý: Các khách hàng đã mua thẻ sẽ được tự động bổ sung quyền lợi. Nội dung tin nhắn SMS gồm:
Mã thẻ;
Link đăng ký thông tin 10 thành viên sử dụng thẻ.
- Bước 4: Khách hàng nhập và có thể điều chỉnh thông tin 10 thành viên sử dụng thẻ theo đường link được gửi đến trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm thanh toán. Sau thời gian trên, khách hàng sẽ không thể chỉnh sửa thông tin đăng ký.
- Bước 5: Hệ thống ghi nhận thông tin, khách hàng có thể sử dụng và hưởng các quyền lợi của thẻ ngay lập tức. Thẻ cứng được gửi đến khách hàng sau 15 ngày đăng ký.
Khách hàng có thể dễ dàng mua thẻ "Premium Family Care" qua hai hình thức sau:
Mua online: Qua Landingpage của chương trình TẠI ĐÂY.
Nhanh tay sở hữu
thẻ "Premium Family Care" - "trợ thủ" đắc lực chăm sóc sức khỏe mọi nhà
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của mỗi chúng ta! Vì vậy, người dân hãy đầu tư bảo vệ sức khỏe với chi phí tối ưu nhất bằng cách nhanh tay sở hữu thẻ “Premium Family Care” để nhận ngay ưu đãi khám chữa bệnh chất lượng cao! | medlatec | 432 |
Cách xử lý trẻ nổi hạch ở nách sau khi tiêm vacxin lao
1. Các phản ứng thường gặp sau khi trẻ tiêm vacxin phòng lao
Sau tiêm BCG, có thể xuất hiện các phản ứng nhẹ sau tiêm để đối phó với dị vật xâm nhập vào cơ thể, bao gồm:
– Tại chỗ tiêm: Sưng đau, nóng đỏ
– Toàn thân: Trẻ có thể bị sốt nhẹ, bỏ bú hoặc bú kém, quấy khóc, nhưng thường sẽ hết sau một hoặc hai ngày.
– Áp xe: Hiện tượng này có thể xảy ra, bao gồm nhiễm trùng và mưng mủ ở các vị trí khác nhau.
Tương tự các vắc xin khác, vắc xin lao cũng có thể gây ra một số phản ứng tại chỗ và toàn thân sau tiêm
Tuy nhiên, chỉ khoảng 1/1.000.000 trường hợp tiêm BCG mới gây ra nhiễm lao, thường xảy ra ở trẻ mắc HIV hoặc có miễn dịch yếu.
– Có hiện tượng viêm hạch bạch huyết (nổi hạch nách).
– Phản ứng nặng với thuốc rất hiếm gặp.
2. Tại sao trẻ lại nổi hạch ở nách sau khi tiêm vacxin lao?
Sau khi tiêm, vacxin vào da sẽ di chuyển đến các tế bào bạch huyết ở gần đó (như nách, vai, sau vai…) trong cơ thể để kích hoạt miễn dịch khiến cho hạch bạch huyết lớn lên. Hạch bạch huyết chỉ phát triển ở bên được tiêm, thường là ở bên trái.
BCG được coi là loại vacxin an toàn với tỷ lệ phản ứng bất lợi khá thấp. Phần lớn các phản ứng này xảy ra tại vị trí tiêm, sau đó có thể gây viêm hạch bạch huyết vùng sau khi tiêm BCG, các điểm đặc trưng bao gồm:
– Hạch phát triển trong khoảng thời gian từ 2 tuần đến 6 tháng sau tiêm chủng.
– Trẻ dưới 2 tuổi thường gặp phản ứng này.
– Trẻ không có sốt hoặc triệu chứng toàn thân khác.
– Hạch không đau khi bị áp lực lên bề mặt.
– Đôi khi, hạch có thể xuất hiện ở cổ hoặc vùng thượng đòn.
– Hạch có hình dạng tròn, bề mặt mịn và cảm giác không đau.
Bố mẹ cần nắm các đặc điểm này để phân biệt được hạch phản ứng sau khi tiêm phòng lao và hạch do bệnh lý để có cách xử lý phù hợp.
3. Các lưu ý bố mẹ cần nắm khi trẻ nổi hạch ở nách sau khi tiêm phòng lao
3.1 Xác định loại hạch mà trẻ đang gặp phải
Sau khi tiêm vacxin lao, hạch viêm thường xuất hiện dưới 2 dạng khác nhau, đó là hạch mưng mủ và hạch không mưng mủ.
– Với hạch không mưng mủ, chúng thường không gắn vào da, không gây thay đổi màu sắc da xung quanh hạch. Hầu hết trường hợp như vậy sẽ tự giảm kích thước và không gây ra bất kỳ vết thương hay biến chứng nào sau vài tuần.
Hầu hết viêm hạch bạch huyết sau tiêm vắc xin phòng lao là một hạch lành tính.
– Một số trường hợp, hạch viêm có thể phát triển nhanh chóng thành dạng mưng mủ lớn, tụ mủ bên trong và biểu hiện bằng dấu phập phồng, màu đỏ, và sưng to ở vùng da trên hạch. Nếu không được điều trị kịp thời, hạch mưng mủ có thể tự vỡ, tạo ra một vết thương và để lại sẹo xấu, kéo dài thời gian lành vết thương trong nhiều tháng.
Kích thước và vị trí của hạch có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp. Có trường hợp hạch nhỏ hoặc lớn, chiếm hết vùng nách hoặc vùng thượng đòn. Đối với những hạch không mưng mủ và chỉ cần quan sát, chúng có thể teo dần khi trẻ lớn lên. Trong trường hợp hạch tụ mủ nhưng kích thước nhỏ, chúng có thể tự vỡ. Khi điều này xảy ra, trẻ cần được chăm sóc cẩn thận để đảm bảo vệ sinh sạch sẽ để tránh nhiễm trùng, và vết thương thường sẽ lành sau khoảng 2-3 tuần.
3.2 Cách xử lý khi trẻ nổi hạch mưng mủ
Có hai phương pháp chính để điều trị tình trạng này:
– Chích để loại bỏ mủ và tổ chức hạch hoại tử. Đây là một phương pháp được khuyến nghị, sau khi chích, việc vệ sinh và thay băng hàng ngày là cần thiết. Sau khi tiến hành chích, cần sử dụng kháng sinh uống để ngăn ngừa sự tái nhiễm khuẩn. Quá trình thay băng sau khi chích có thể kéo dài từ 2 đến 4 tuần để loại bỏ mủ và tổ chức hạch hoại tử hoàn toàn.
– Phẫu thuật loại bỏ hạch viêm. Đây là phương pháp điều trị cuối cùng và thường chỉ được xem xét khi chích nhiều lần không thành công (thường trên 2 lần), khi hạch viêm phát triển nhiều xoang bên trong, hoặc khi tình trạng viêm hạch kéo dài từ 6-9 tháng, kích thước lớn hơn 3 cm, hoặc khi có những dấu hiệu nghi ngờ về tổn thương hạch. Kháng sinh cũng nên được sử dụng trước và sau khi phẫu thuật để ngăn ngừa sự nhiễm trùng.
3.3 Những điều bố mẹ không nên làm khi trẻ nổi hạch ở nách sau tiêm phòng lao
Nếu phát hiện thấy các hạch sưng lên quanh vùng tiêm ngừa lao ở trẻ, có kích thước lớn và nổi mủ, hãy hết sức cẩn trọng và không tự mổ hoặc sử dụng biện pháp tại nhà như đắp lá hoặc thuốc. Thay vào đó, bạn nên đưa con đến thăm bác sĩ chuyên khoa Ngoại – Nhi để được kiểm tra và tư vấn về phương pháp điều trị thích hợp.
Bố mẹ cần theo dõi sát sao trẻ để kịp thời phát hiện các biểu hiện bất thường
– Cần lưu ý rằng việc sử dụng kháng sinh không được khuyến nghị để điều trị hạch do tiêm ngừa lao. Chỉ khi có nhiễm trùng bởi các loại vi khuẩn khác như tụ cầu hoặc liên cầu, mới cần sử dụng kháng sinh.
– Không nên tự mổ hoặc rạch dẫn hạch để thải mủ, không tự ý dùng thuốc hay đắp các loại lá vì có thể gây chậm quá trình lành vết thương, kéo dài thời gian chảy mủ, gây sẹo thậm chí nhiễm trùng.
– Việc phải cắt bỏ hạch thông qua phẫu thuật là một quyết định phải cân nhắc. Nếu đã thử hai lần điều trị bằng phương pháp chọc hút mủ mà không thành công, thì mới nên xem xét phẫu thuật. Tuy nhiên, bố mẹ cần hiểu rằng phẫu thuật có nguy cơ liên quan đến gây mê và có thể dẫn đến biến chứng.
Mặc dù có trường hợp trẻ có thể gặp phản ứng phụ như nổi hạch sau khi tiêm ngừa lao, nhưng lợi ích của vaccine vẫn vô cùng lớn. Vì vậy, bố mẹ vẫn cần đưa trẻ đi tiêm ngừa vacxin lao để bảo vệ sức khỏe của họ.
Dưới đây là các thông tin về việc trẻ nổi hạch ở nách sau khi tiêm vacxin lao. Đây là một hiện tượng tự nhiên của cơ thể và bố mẹ không cần phải lo lắng quá mức. Tuy nhiên, khi trẻ bị nổi hạch, bố mẹ nên theo dõi tình hình để có thể đáp ứng kịp thời và xử lý những tình huống đặc biệt hoặc dấu hiệu không bình thường. | thucuc | 1,270 |
Khám nam khoa ở Hà Nội giúp phát hiện các bệnh lý nguy hiểm
Khám nam khoa sẽ giúp nam giới phát hiện sớm các bệnh lý liên quan và điều trị sớm, tránh biến chứng xảy ra.
1. Khám nam khoa có thể giúp phát hiện những bệnh lý nào?
Các bệnh lý nam khoa thường gặp đều được kiểm tra, sàng lọc và phát hiện khi Khám nam khoa, bao gồm:
1.1. Viêm tuyến tiền liệt
Nam giới ở độ tuổi trưởng thành là đối tượng dễ bị viêm tuyến tiền liệt, bệnh không quá nguy hiểm nhưng gây nhiều ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt, làm giảm chất lượng cuộc sống.
Các triệu chứng bệnh viêm tuyến tiền liệt bao gồm:
- Khó tiểu, tiểu rắt,, đau buốt khi đi tiểu, rối loạn tiểu tiện.
- Đau, ngứa vùng tinh hoàn, bụng, niệu đạo, hậu môn, dương vật, háng,… liên quan đến cơ quan sinh dục.
1.2. Hẹp bao quy đầu
Khi trẻ nam được sinh ra, bao quy đầu thường khá dài, che khuất phần đầu của dương vật nhằm bảo vệ cơ quan sinh dục khỏi tác nhân gây bệnh. Nhưng đến tuổi trưởng thành, hầu hết bao quy đầu sẽ ngắn lại, bao che vừa đủ dương vật. Hẹp bao quy đầu xảy ra khi bao không kéo tuột hoàn toàn khỏi quy đầu, dễ gây viêm nhiễm và các bệnh lý nam khoa khác.
Có thể dễ dàng nhận biết tình trạng hẹp bao quy đầu, có thể tập kéo giãn bao quy đầu hoặc kỹ thuật can thiệp để khắc phục. Đặc biệt các trường hợp hẹp bao quy đầu gây tiểu khó, sưng phồng và viêm nhiễm bao quy đầu thì cần khám và điều trị càng sớm càng tốt.
1.3. Xuất tinh sớm
Tình trạng này xảy ra khi nam giới không thể kiểm soát khả năng xuất tinh ở thời điểm thích hợp, dẫn tới cảm giác khó chịu, tự ti, ảnh hưởng đến chất lượng đời sống tình dục. Đây là bệnh lý nam khoa khá thường gặp, có thể điều trị hoàn toàn nếu phát hiện sớm.
Nam giới bị xuất tinh sớm cần đi khám nam khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách bởi bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý uống thuốc hoặc thực phẩm chức năng tùy tiện.
1.4. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
Đây là bệnh lý bất thường cấu trúc thường gặp gây vô sinh, hiếm muộn ở nam giới. Nguyên nhân là do máu ứ đọng ở hệ thống tĩnh mạch quanh tinh hoàn lâu ngày, gây giãn tĩnh mạch, giảm máu lưu thông tới tinh hoàn. Từ đó giảm chức năng sinh tinh của tinh hoàn, chất lượng tinh trùng giảm, dẫn tới khó thụ tinh, vô sinh nam.
Tỉ lệ nam giới mắc bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh khá cao (chiếm khoảng 15%), bệnh diễn tiến âm thầm và thường ít gây triệu chứng rõ ràng. Khám nam khoa định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả bệnh lý này.
1.5. Rối loạn cương dương
Nam giới bị rối loạn cương dương khi dương vật không thể cương cứng hoặc không đạt độ cương cứng đủ để quan hệ tình dục hoàn hảo. Tỉ lệ mắc bệnh rối loạn cương dương là khá cao trong các bệnh lý nam khoa, dù không quá nguy hiểm song lại gây ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng đời sống tình dục, hạnh phúc hôn nhân cũng như sự tự tin của nam giới.
Rối loạn cương dương có thể do rất nhiều nguyên nhân gây ra, cần tìm ra chính xác nguyên nhân mới có thể điều trị hiệu quả, nhanh chóng và dứt điểm.
1.6. Viêm niệu đạo
Viêm nhiễm niệu đạo thường do nhiễm khuẩn từ môi trường khi vệ sinh vùng kín không đúng cách, quan hệ tình dục thiếu an toàn,… Triệu chứng viêm niêm đạo khá rõ ràng như: cảm giác tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng đường tiểu, nước tiểu màu bất thường (dịch vàng, đục và có mùi hôi do mủ viêm).
Viêm niệu đạo cần được khám và điều trị sớm tránh biến chứng như viêm bàng quang, Viêm tuyến tiền liệt, viêm tinh hoàn,…
Nhìn chung, hầu hết các bệnh lý nam khoa đều không quá nguy hiểm tới sức khỏe song ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe sinh sản cũng như đời sống tình dục. Với tỉ lệ mắc bệnh nam khoa ngày càng tăng cao như hiện nay, nam giới cần có ý thức tự bảo vệ sức khỏe bản thân, đi khám nam khoa định kỳ để phát hiện bệnh sớm và điều trị.
2. Khám nam khoa ở Hà Nội tại đâu uy tín nhất hiện nay?
Muốn khám nam khoa hiệu quả, nhanh chóng, tìm và chữa đúng bệnh thì việc lựa chọn đơn vị chuyên khoa chất lượng, dịch vụ khám tốt, có uy tín trong ngành là rất quan trọng. Dưới đây là 1 số gợi ý dành cho bạn.
2.1. Khoa Thận tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai
Tại đây có đơn vị Nam học tiếp nhận khám chữa bệnh nam khoa cho bệnh nhân có nhu cầu. Tuy mới hoạt động không lâu song đây cũng là địa chỉ khám nam khoa ở Hà Nội tốt, được đông đảo bệnh nhân lựa chọn. | medlatec | 885 |
Làm gì khi uống thuốc xong bị chóng mặt buồn nôn?
Uống thuốc xong bị chóng mặt buồn nôn là tình trạng một số người thường gặp trong quá trình sử dụng thuốc. Vậy khi xuất hiện những biểu hiện như trên thì bệnh nhân cần làm gì?
1. Một số triệu chứng thường gặp sau khi uống thuốc
Buồn nôn là một trong các triệu chứng thường gặp sau khi uống thuốc. Tuy tình trạng này không gây đau đớn cho người bệnh nhưng có thể làm họ cảm thấy khó chịu ở cổ họng và vùng bụng trên. Quá trình diễn ra một cơn buồn nôn được mô tả như sau:Ban đầu, có hiện tượng giãn cơ vòng thực quản kèm theo cơ bụng và cơ hoành co lại.Đóng nắp thanh quản. Dạ dày tăng cường co bóp với các nhu động tăng cường làm xuất hiện cơn buồn nôn và đẩy thức ăn ra ngoài bằng đường thực quản miệng.Ngoài ra còn có thể xuất hiện một số triệu chứng đi kèm như nôn ói kéo dài, chóng mặt, khô miệng, đau thượng vị, tiêu chảy, nổi phát ban đỏ ngoài da,... Trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể có các triệu chứng như khó thở, đau tức ngực, co giật, sưng mặt,...
2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng uống thuốc xong buồn nôn
Một số cơ chế gây ra các tác dụng phụ này của thuốc:Một số thuốc nằm trong nhóm giảm đau có khả năng tác động đến hệ thần kinh phó giao cảm gây tăng nhu động ruột nên gây ra cảm giác buồn nôn sau khi uống thuốc.Các thuốc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID) có chứa các chất gây kích ứng niêm mạc làm cho dạ dày tăng cường co bóp đẩy ngược thức ăn lên miệng. Do đó, bệnh nhân thường có cảm giác cồn cào ruột sau khi nôn.Ở bệnh nhân lớn tuổi sẽ có tình trạng giảm hấp thu thuốc làm cho thuốc bị lưu lại lâu gây kích ứng niêm mạc, dẫn đến xuất hiện các cơn buồn nôn.Nếu người bệnh sử dụng cùng lúc quá nhiều loại thuốc thì mức độ nôn ói có thể tăng lên do sự tương tác giữa các loại thuốc.Ngoài thành phần chính của thuốc thì tá dược còn là một nguyên nhân gây ra tình trạng buồn nôn sau khi uống thuốc.
3. Một số nhóm thuốc gây buồn nôn sau khi uống
Bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng chóng mặt, buồn nôn sau khi uống một số thuốc sau:Thuốc kháng sinh nhóm macrolid như Erythromycin. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Ibuprofen, Naproxen, Meloxicam, Celecoxib,,...Thuốc thuốc chẹn kênh canxi trong điều trị tăng huyết áp như Amlodipine, Felodipine, Nicardipine, Verapamil.Thuốc chống trầm cảm.Thuốc điều trị bệnh Parkinson.Thuốc điều trị ung thư.
4. Làm thế nào để giảm tình trạng uống thuốc xong bị chóng mặt buồn nôn?
Có một số phương pháp giúp bệnh nhân thoát khỏi nỗi “ám ảnh” khi uống thuốc bao gồm:4.1 Uống thuốc theo đúng hướng dẫn sử dụng. Việc uống thuốc đúng cách sẽ giúp bệnh nhân giảm thiểu các cơn buồn nôn khó chịu. Vì thế bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, tuân thủ theo đúng liều lượng của bác sĩ và tuyệt đối không được tự ý mua về điều trị. Nhằm tránh tình trạng kích ứng niêm mạc dạ dày, bệnh nhân nên ăn nhẹ một vài lát bánh quy hoặc bánh mì trước khi uống thuốc. Nên uống thuốc kèm theo ít nước lọc, tránh uống với các loại đồ uống khác như sữa, nước ngọt, nước chè,... để tránh làm mất tác dụng của thuốc.Sau khi uống xong không nên nằm hoặc vận động mạnh ngay để hạn chế thuốc bị đẩy ngược ra ngoài.4.2 Xây dựng thói quen ăn uống đúng cách. Không ăn một lúc quá nhiều thức ăn mà cần chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ để giảm áp lực cho dạ dày.Ăn các món giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn như súp, tránh các chất khó tiêu như đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ.Uống đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể hằng ngày, đồng thời bổ sung thêm chất điện giải như Oresol nếu nôn ói nhiều. Sử dụng các sản phẩm có lợi cho hệ tiêu hóa như mật ong, chanh, gừng để pha trà uống.4.3 Tránh sử dụng một số thực phẩm dưới đây khi sử dụng thuốc. Sữa: Khi sử dụng thuốc kháng sinh cùng với sữa có thể có thể làm đông vón khoáng chất, sắt và canxi có trong các sản phẩm chế biến từ sữa và làm cho thuốc không hấp thu thuốc hoàn toàn, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.Trái cây họ cam quýt: Không nên sử dụng các trái cây họ cam quýt sau khi uống thuốc vì chúng có thể ngăn chặn enzyme phá vỡ Statins và các loại thuốc khác như Dextromethorphan trị ho. Điều này làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.Trà xanh: Trà xanh là thành phần có chứa nhiều chất chống oxy hóa để bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các tế bào ung thư. Tuy nhiên, nếu sử dụng cùng với các thuốc điều trị ung thư thì có thể làm mất đi tác dụng này. Ngoài ra, không nên sử dụng trà xanh cùng với viên uống sắt vì hàm lượng Tanin có sẵn trong trà sẽ làm giảm khả năng hấp thu sắt của cơ thể. Nên uống trà sau khi sử dụng viên sắt khoảng 2 giờ.Chuối: Đây là loại trái cây giàu hàm lượng kali và bạn không nên ăn ngay sau khi uống thuốc lợi tiểu. Nếu sử dụng cùng lúc thì cơ thể sẽ tăng cường tích lũy khoáng chất này và làm tăng các nguy cơ xuất hiện biến chứng về huyết áp và tim mạch.Bài viết dưới đây đã cung cấp đến bạn đọc một số phương pháp xử trí trong trường hợp uống thuốc xong bị buồn nôn, chóng mắt. Nếu gặp phải các triệu chứng nhẹ như trên cần ngưng sử dụng thuốc và báo ngay với bác sĩ. | vinmec | 1,041 |
Đa nang buồng trứng là gì? không phải chị em nào cũng biết
Đa nang buồng trứng là gì không phải chị em nào cũng biết. Đây là căn bệnh có nguy cơ gây vô sinh – hiếm muộn cho chị em nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Buồng trứng đa nang là gì?
Buồng trứng đa nang còn có tên gọi là hội chứng Stein – Leventhal, là hiện tượng buồng trứng xuất hiện nhiều nang nhỏ.
Đa nang buồng trứng là gì không phải chị em nào cũng biết
Đây là một dạng rối loạn nội tiết tố ở nữ, có khả năng gây vô sinh, hiếm muộn cho chị em do trứng không thể rụng hoặc quá trình phóng noãn bị rối loạn.
Nguyên nhân gây đa nang buồng trứng là gì?
Trên thực tế cho đến nay, các chuyên gia y tế vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh đa nang buồng trứng. Tuy nhiên, có một vài yếu tố là tác nhân gây ra hiện tượng đa nang buồng trứng như:
– Hormone buồng trứng bị mất cân bằng. Điều này thường được thể hiện qua hiện tượng rối loạn kinh nguyệt. Khi hormone buồng trứng không thể sản xuất đúng tỉ lệ, có thể dẫn đến hiện tượng rụng trứng thưa hoặc không rụng trứng.
– Hàm lượng insulin trong máu cao. Phụ nữ mắc bệnh đa nang buồng trứng thường có hiện tượng kháng insulin. Điều này đồng nghĩa với việc, chị em có lượng đường trong máu cao sẽ có nguy cơ bị đa nang buồng trứng cao hơn
Chị em cần biết và nắm rõ nguyên nhân gây bệnh buồng trứng đa nang là gì
– Chị em bị mắc bệnh béo phì. Khi bị thừa cân, trong cơ thể sẽ có lượng mỡ dư thừa, điều này dẫn đến tình trạng kháng insulin kém, nguy cơ đa nang buồng trứng cũng tăng cao hơn.
– Gia đình từng có tiền sử mắc bệnh đa nang buồng trứng. Nếu trong gia đình từng có mẹ hoặc bà mắc bệnh đa nang buồng trứng thì khả năng mắc bệnh của con gái cũng sẽ rất cao.
Dấu hiệu bệnh đa nang buồng trứng
Ngoài việc hiểu rõ nguyên nhân, chị em cần biết dấu hiệu bệnh buồng trứng đa nang là gì để có hướng xử trí phù hợp.
– Rối loạn kinh nguyệt. Đây được cho là dấu hiệu điển hình của bệnh buồng trứng đa nang. Chu kỳ kinh nguyệt của chị em có thể quá dài hoặc quá ngắn. Nhiều chị em còn bị mất kinh, máu kinh có màu bất thường…
– Khó mang thai hoặc đang nghi ngờ mình bị vô sinh – hiếm muộn.
– Mặt nhiều mụn. Chị em bị buồng trứng đa nang thường có tuyến bã nhờn hoạt động mạnh, từ đó gây ra hiện tượng nổi mụn, nhất và vùng mặt, lưng…
– Rậm lông. Điều này xảy ra do sự cường androge. LÔng ở ngực, mặt, chân, tay thường phát triển rất mạnh… Điều này đôi khi điều này làm mất tính thẩm mỹ, khiến chị em bị ảnh hưởng về tâm lý.
– Tăng cân đột ngột. Khi bị đa nang buồng trứng, chị em dù không ăn quá nhiều nhưng tình trạng tăng cân gần như khó kiểm soát. Sự tăng cân này cũng thường diễn ra khá đột ngột.
Ngay khi có dấu hiệu đa nang buồng trứng, chị em cần tới bệnh viện thăm khám để có hướng xử trí phù hợp
Có thể thấy, các dấu hiệu của bệnh đa nang buồng trứng đều dễ bị bỏ qua, hoặc nhầm lẫn với những hiện tượng sinh lý, bệnh lý bình thường khác.
Vì vậy, cách phát hiện bệnh sớm nhất là chị em cần tiến hành thăm khám sức khỏe định kỳ, thường xuyên.
Trên đây là những thông tin giúp các chị em giải đáp được các thắc mắc như “Bệnh đa nang buồng trứng là gì?” hay “Nguyên nhân và dấu hiệu buồng trứng đa nang là gì?” cùng những thông
Ngay khi có dấu hiệu của bệnh, chị em cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, xác định rõ bệnh để có hướng xử trí kịp thời. Không nên để bệnh kéo dài, gây khó khăn trong quá trình xử trí sau này, thậm chí có thể ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản của chị em. | thucuc | 743 |
Phẫu thuật bắc cầu mạch vành: 06 điều bệnh nhân tim mạch cần biết
Phẫu thuật bắc cầu mạch vành là một phương pháp an toàn và hiệu quả để điều trị bệnh động mạch vành. Để chuẩn bị tốt tâm lý trước khi phẫu thuật, bệnh nhân nên có một cuộc trò chuyện với bác sĩ phẫu thuật của mình để bản thân hiểu rõ hơn về những chuyện họ sắp phải đối mặt.
1. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ về quá trình phẫu thuật bắc cầu mạch vành
Lo lắng trước khi sắp phải đối mặt với các cuộc phẫu thuật bắc cầu mạch vành là một phản ứng bình thường của cơ thể. Tuy nhiên, bệnh nhân hoàn toàn có thể giảm bớt cảm giác lo sợ bằng cách đặt ra những vấn đề mà bản thân chưa hiểu rõ và nói chuyện trực tiếp với bác sĩ của mình.Bước đầu tiên để giảm nhẹ sự lo lắng trước khi phẫu thuật, bệnh nhân hãy nghĩ đến những lợi ích mà phương pháp này mang lại: Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) sẽ giúp bệnh nhân giảm bớt các triệu chứng đau ngực và khó thở khi gắng sức, hơn thế nữa đây là phương pháp điều trị giúp kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
Phẫu thuật bắc cầu mạch vành sẽ giúp bệnh nhân giảm nhẹ cảm giác đau ngực, khó thở
Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân có thể quay trở lại hoạt động bình thường, cải thiện khả năng gắng sức và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim trong tương lai, cải thiện tuổi thọ cho người bệnh. Chính vì thế, phẫu thuật bắc cầu là phương pháp điều trị vô cùng cần thiết, mang lại cho bệnh nhân rất nhiều lợi ích to lớn.Mặc dù đã hiểu rõ về những lợi ích mà phẫu thuật bắc cầu mang đến nhưng hầu hết mọi người vẫn cảm thấy lo lắng vì sắp phải đối mặt với một cuộc phẫu thuật tim lớn. Để giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn, các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên chủ động hỏi bác sĩ tim mạch những vấn đề xảy ra từ trước đến sau khi phẫu thuật: vì sao bệnh nhân nhất thiết phải phẫu thuật, trong quá trình mổ bệnh nhân có cần thiết sử dụng máy tim phổi nhân tạo hay không, bác sĩ phẫu thuật chính có kinh nghiệm như thế nào trong lĩnh vực điều trị bệnh động mạch vành...
2. Sáu điều bệnh nhân cần biết trước khi phẫu thuật bắc cầu mạch vành
2.1 Vì sao phẫu thuật bắc cầu mạch vành là phương pháp tốt nhất?
Bên cạnh phẫu thuật bắc cầu, bệnh động mạch vành còn có thể được điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp đặt stent. Chính vì thế, bệnh nhân hãy nhờ bác sĩ giải thích chính xác phương pháp điều trị mà họ đề xuất và giải thích vì sao đó là lựa chọn tốt nhất cho tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.Trên thực tế, phẫu thuật bắc cầu mạch vành là phương pháp điều trị hàng đầu cho những bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành, mang lại kết quả tốt nhất và lâu dài nhất.
Bác sĩ sẽ giải thích với bệnh nhân vì sao phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là sự lựa chọn tốt nhất của họ
2.2 Bệnh nhân thực hiện phẫu thuật bắc cầu mạch vành có cần ngưng tim hay không?
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ có thể tạm thời ngừng tim bệnh nhân hoặc không. Dựa vào tình trạng tổn thương, giải phẫu cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn ra phương pháp phù hợp tốt nhất.Trường hợp phải ngừng tim, bác sĩ sẽ kết nối cơ thể bệnh nhân cùng máy tim phổi nhân tạo để thay thế cho chức năng của tim và phổi duy trì sự sống của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật. Thông thường, sử dụng máu hồi sức tim phổi sẽ đạt được kết quả phẫu thuật tốt hơn.
2.3 Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật
Khi bệnh nhân biết càng nhiều thông tin về bác sĩ phẫu thuật chính của mình, họ sẽ càng có niềm tin về ca phẫu thuật của bản thân. Kinh nghiệm của bác sĩ sẽ ảnh hưởng đến một phần kết quả phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Chính vì thế, bệnh nhân hãy thẳng thắn hỏi kinh nghiệm của bác sĩ điều trị để bản thân không còn bất kỳ lo lắng nào trước khi phẫu thuật diễn ra.
Kinh nghiệm của bác sĩ sẽ ảnh hưởng đến một phần kết quả phẫu thuật
2.4 Chế độ ăn uống có bị hạn chế trước hoặc sau khi phẫu thuật không?
Thông thường, bác sĩ sẽ không đưa ra hạn chế cụ thể nào về chế độ ăn kiêng trước hoặc sau phẫu thuật. Tuy nhiên theo các bác sĩ, ăn uống lành mạnh sẽ mang lại những lợi ích rất tốt cho sức khỏe tim mạch của mọi người.Cắt giảm lượng carbohydrate, ăn nhiều rau, trái cây tươi, ăn uống điều độ và duy trì cơ thể khỏe mạnh là biện pháp phòng ngừa bệnh động mạch vành hiệu quả, đồng thời hỗ trợ quá trình khôi phục sức khỏe sau phẫu thuật diễn ra tốt hơn.
Chế độ ăn uống lành mạnh giúp bệnh nhân khôi phục sức khỏe sau phẫu thuật tốt hơn.
2.5 Quá trình hồi phục sau phẫu thuật diễn ra thế nào?
Quá trình hồi phục của bệnh nhân sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác và tình trạng thể chất trước khi phẫu thuật. Trường hợp bệnh nhân còn trẻ và khỏe mạnh, quá trình hồi phục có thể diễn ra nhanh chóng.Thông thường, bệnh nhân phải ở lại bệnh viện từ 5 đến 7 ngày sau khi thực hiện phẫu thuật. Một số bệnh nhân có tình trạng thể chất tốt hơn có thể được xuất viện sớm hơn.
2.6 Bệnh nhân được làm gì và không nên làm gì sau khi phẫu thuật?
Bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân tránh nâng vật nặng và thực hiện các hoạt động gắng sức sau phẫu thuật để cơ thể có thời gian hồi phục. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc bệnh nhân nên nằm trên giường, ngồi trên ghế suốt cả ngày dài. Hiện nay, để quá trình hồi phục diễn ra tốt hơn, bệnh nhân nên tập đi lại ngay từ khi còn đang nằm viện.Sau khi về nhà, bệnh nhân có thể thực hiện hầu hết các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày ngoại trừ việc nâng vật nặng và tập thể dục với cường độ cao. Hầu hết bệnh nhân có thể trở lại làm việc sau ba đến bốn tuần. Bệnh nhân hãy giữ tâm trạng thoải mái trong hai tháng đầu tiên. Thông thường, cơ thể bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn sau khoảng 8 tuần.
Bệnh nhân tránh tập thể dục với cường độ cao sau khi phẫu thuật | vinmec | 1,186 |
Con đường lây nhiễm của bệnh bạch hầu bạn cần biết
Hiện nay, bệnh bạch hầu có xu hướng gia tăng, phát hiện các ca bệnh chưa rõ nguồn lây nhiễm tại 1 số tỉnh thuộc khu vực phía Bắc. Điều này dấy lên lo ngại bạch hầu sẽ bùng phát thành dịch nếu không có biện pháp ngăn chặn, phòng ngừa kịp thời. Vậy bệnh bạch hầu lây qua đường nào? Cần làm gì để bảo vệ con em và chính bản thân bạn khỏi căn bệnh này?
1. Đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh bạch hầu
Trước khi trả lời cho câu hỏi: bệnh bạch hầu lây qua đường nào, bạn cần nhận thức rõ được mức độ nguy hiểm của căn bệnh này.
Bệnh bạch hầu được hiểu là bệnh truyền nhiễm dưới tác động của ngoại độc tố mạnh mẽ từ vi khuẩn gây bệnh. Vì thế mà bạch hầu được xếp là bệnh có tính cấp tính và cấp cứu. Cụ thể:
Bệnh bạch hầu được đánh giá là bệnh truyền nhiễm có khả năng tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời
– Tính cấp tính: Triệu chứng lâm sàng xuất hiện rất nhanh sau khi nhiễm khuẩn.
– Tính cấp cứu: Nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn tới biến chứng nặng như viêm cơ tim cấp, suy tim cấp do độc tố gây tổn thương tim mạch. Nếu bị bạch hầu thanh quản có thể gây nghẹt thở cấp do sưng tấy bởi độc tố.
Nguyên nhân do ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu thải ra cực mạnh, gây sưng tấy nhanh chóng tại chỗ. Độc tố còn gây tổn thương nội tạng nặng nề nếu không kịp thời loại bỏ mầm bệnh.
Do đó, bệnh bạch hầu đòi hỏi phải chẩn đoán và điều trị nhanh chóng để tránh biến chứng nguy hiểm có thể xảy đến.
2. Giải đáp: Bệnh bạch hầu lây qua đường nào?
Hiện nay, có 1 số ổ dịch đang bùng phát tại 1 số địa phương thuộc các tỉnh phía Bắc. Vậy bệnh bạch hầu lây qua đường nào?
Dưới đây là các đường lây truyền của vi khuẩn bạch hầu:
– Đường hô hấp: lây truyền thông qua những giọt bắn từ người bệnh khi nói chuyện, ho, hắt hơi,…
– Tiếp xúc gián tiếp: Vi khuẩn có thể sống lâu ngoài cơ thể qua các bề mặt đồ dùng, đồ chơi, đồ dùng học tập, mặt bàn,.. mà trẻ em tiếp xúc chung. Ngoài ra, trẻ còn có thể lây qua các bề mặt xung quanh như sàn nhà, tay vịn cầu thang nơi trẻ tiếp xúc.
Do đó, việc vệ sinh và kiểm soát đường lây trở nên quan trọng để tự phòng ngừa bản thân và gia đình khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
3. Các loại bệnh bạch hầu phổ biến
3.1. Bạch hầu họng, mũi
Bạch hầu họng, mũi là loại phổ biến nhất thường gặp ở người bệnh. Chúng được xem là một dạng bệnh bạch hầu nhẹ. Khi mắc bệnh bạch hầu họng, mũi, bạn sẽ có những biểu hiện như sau:
– Thời gian ủ bệnh khoảng 2-3 ngày, sau đó sẽ xuất hiện sốt, chảy nước mũi, viêm họng, nuốt khó khăn.
Bệnh bạch hầu mũi, họng là loại thường gặp nhất
– Vài ngày sau sẽ thấy màng trắng (giả mạc) trong họng, vòm họng, amiđan. Màng này dai, khó bóc, dễ chảy máu khi cố gắng loại bỏ.
– Người bệnh có biểu hiện nhiễm độc như da xanh tái, mệt mỏi, mạch nhanh, huyết áp thấp.
– Nếu điều trị kịp thời bằng thuốc kháng sinh thích hợp, bệnh sẽ khỏi. Nếu bỏ qua giai đoạn “vàng” điều trị sớm, bệnh có thể chuyển thành dạng bạch hầu thanh quản nặng hơn.
3.2. Bạch hầu thanh quản
Bệnh bạch hầu có thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2-5 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng. Các biểu hiện sớm thường gặp:
– Chảy nước mũi, sốt, ớn lạnh.
– Trẻ nhỏ khóc nhiều, bỏ bú.
– Ho khan, bị khản tiếng.
– Sưng hạch cổ.
– Khó thở, đặc biệt ở trẻ nhỏ dừng bú để thở.
Bệnh có thể chuyển thành bạch hầu thanh quản nặng nề hơn với biểu hiện màng xám ở họng. Loại này nguy hiểm do gây tắc nghẽn thanh quản, có thể dẫn tới suy hô hấp, hôn mê và tử vong nhanh chóng nếu không xử trí kịp thời. Do đó, bệnh nhân và người nhà cần chú ý quan sát sớm, phát hiện kịp thời để đưa đi cấp cứu.
3.3. Bạch hầu ác tính
Bệnh bạch hầu amiđan có thể xuất hiện ngay từ ngày đầu hoặc 2-3 ngày sau khi nhiễm khuẩn, với các biểu hiện:
– Sốt cao 39-40 độ C, mệt mỏi, da xanh tái.
– Nôn, nuốt đau.
– Giả mạc lan nhanh ở cả hai bên amiđan.
– Hơi thở hôi, hạch góc hàm sưng đau gây cổ bạnh ra.
Bệnh diễn biến nặng nhanh, bệnh nhân rơi vào tình trạng mệt lả tím tái, rối loạn tim mạch, khó thở nặng dần. Nếu không điều trị tích cực sớm có thể dẫn đến tử vong. Đây là dạng bạch hầu nguy hiểm đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
4. Biến chứng của bệnh bạch hầu
Biến chứng nguy hiểm nhất là bệnh bạch hầu cấp (hay bạch hầu ác tính), chủ yếu là do biến chứng do độc tố mạnh của vi khuẩn bạch hầu gây ra. Khi mắc bệnh, rất dễ xảy ra những biến chứng nặng, như tổn thương cơ tim dẫn đến suy tim cấp.
Biến chứng có thể xảy ra trong giai đoạn bệnh toàn phát, thậm chí còn có thể xảy ra muộn sau vài tuần kể từ khi bệnh bạch hầu đã qua đi (không còn sốt, giảm triệu chứng). Bệnh nhân có thể gặp biến chứng viêm thần kinh, gây liệt khẩu cái, liệt chi, liệt cơ hoành hoặc liệt dây thần kinh vận động mắt. Ngoài ra, biến chứng liệt cơ hoành có thể dẫn đến viêm phổi và gây tắc nghẽn đường thở do giả mạc bạch hầu tạo ra, gây khó khăn trong hô hấp.
5. Tiêm phòng bệnh bạch hầu – Biện pháp hữu hiệu phòng ngừa căn bệnh lây nhiễm nguy hiểm
Dịch bệnh bạch hầu vẫn là mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, chúng ta may mắn có một biện pháp hiệu quả trong phòng ngừa bệnh, đó là tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu.
Tiêm vắc xin bạch hầu là cách an toàn và tiết kiệm nhất để bảo vệ trẻ em, thanh thiếu niên khỏi căn bệnh nguy hiểm này. Sau khi tiêm, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn bạch hầu, giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả trên 90%.
Tiêm chủng vắc xin bạch hầu là biện pháp hữu hiệu để ngăn chặn, phòng ngừa căn bệnh này
Hiện nay, vắc xin bạch hầu thường được kết hợp trong cùng 1 loại vắc xin bảo vệ đồng thời các bệnh truyền nhiễm khác như: uốn ván, bại liệt, viêm gan B, ho gà, viêm màng não mủ, viêm phổi (Hib). Vì vậy, trẻ sẽ giảm được số mũi cần tiêm chủng mà vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ sức khỏe trước những nguy cơ mầm bệnh truyền nhiễm ở môi trường xung quanh. | thucuc | 1,264 |
Giải đáp: Vắc xin thương hàn tiêm khi nào?
Trước khi tiêm chủng vắc xin thương hàn, chúng ta cần tìm hiểu về các vấn đề: vắc xin thương hàn tiêm khi nào, độ tuổi tiêm như nào là phù hợp, những tác dụng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm,…
1. Có nên tiêm vắc xin phòng thương hàn cho trẻ em?
1.1. Bệnh lý thương hàn có nguy hiểm không?
Bệnh thương hàn (bệnh sốt thương hàn) là một loại bệnh có khả năng lây nhiễm trong cộng đồng. Bệnh gây ra do sự tấn công của vi khuẩn thương hàn (salmonellla typhi).
Bệnh thương hàn (bệnh sốt thương hàn) là một loại bệnh có khả năng lây nhiễm trong cộng đồng
Một số biểu hiện khi mắc bệnh lý thương hàn đó là:
– Hiện tượng trẻ bị sốt cao đột ngột, sốt cao kéo dài.
– Mệt mỏi, mất sức lực kéo dài.
– Hiện tượng đau dạ dày, đau đầu liên tục
– Chán ăn, bỏ ăn xảy ra ở trẻ em.
– Cơ thể bị nổi mẩn, phát ban.
– Huyết áp thấp, mạch đập chậm hơn bình thường.
Nguyên nhân gây bệnh thương hàn xuất phát từ việc môi trường sống, nguồn nước không đảm bảo. Thương hàn cũng hay xuất hiện tại những nơi có nguồn nước bị ô nhiễm hoặc sau mùa hè, mùa mưa lũ.
Bệnh thương hàn rất nguy hiểm, đặc biệt là đối tượng trẻ em. Bệnh có khả năng gây truyền nhiễm dạng cấp tính, hoặc gây nhiễm độc tố, nhiễm khuẩn cho toàn cơ thể. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, thương hàn có thể để lại nhiều tổn thương và biến chứng cho cơ thể, đặc biệt là hệ tiêu hóa như: xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột, biến chứng cho các cơ quan gan, mật,…
1.2. Có nên tiêm vắc xin phòng bệnh thương hàn cho trẻ em hay không?
Theo các con số thống kê, mỗi năm sẽ có khoảng 21 triệu người bị mắc thương hàn. Trong đó, có khoảng 200 nghìn người bị tử vong do mắc thương hàn ở trên khắp thế giới. Do đó, việc tiêm chủng vắc xin thương hàn được đánh giá là một việc làm vô cùng cần thiết, đặc biệt là với đối tượng trẻ em – người có hệ miễn dịch non yếu.
Tiêm chủng đầy đủ vắc xin thương hàn sẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn, virus, đồng thời cải thiện hệ thống miễn dịch với dịch bệnh của cơ thể. Ngoài ra, việc tiêm vắc xin còn giúp ngăn chặn việc lây lan bệnh từ người sang người, từ đó nâng cao chất lượng sức khỏe cho cộng đồng.
2. Tổng quát về những loại vắc xin phòng thương hàn
2.1. Vắc xin thương hàn cần tiêm khi nào là phù hợp?
Có 2 loại vắc xin phòng thương hàn được sử dụng phổ biến đó là: vắc xin Typhim Vi và vắc xin Typhoid Vi
Hiện nay, tại Việt Nam, có 2 loại vắc xin phòng thương hàn được sử dụng phổ biến đó là: vắc xin Typhim Vi và vắc xin Typhoid Vi. Cả 2 loại vắc xin này đều được sử dụng tiêm vào cơ thể qua đường tiêm bắp.
Một số trường hợp chống chỉ định sử dụng vắc xin thương hàn đó là:
– Những người có tiền sử dị ứng trước đó với các thành phần nào của vắc xin.
– Người mắc các bệnh liên quan đến chứng rối loạn chức năng đông máu, giảm tiểu cầu.
– Trẻ em chưa đủ 2 tuổi cũng không được tiêm chủng vắc xin thương hàn.
– Người đang bị sốt, ho, dị ứng,…
– Phụ nữ nếu đang mang thai cũng cần thận trọng khi tiêm vắc xin thương hàn. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiêm chủng.
Trả lời cho câu hỏi: Vắc xin thương hàn tiêm khi nào?, theo đó, vắc xin thương hàn sẽ được sử dụng tiêm chủng khi trẻ đủ 2 tuổi trở lên, và người lớn trưởng thành. Tiêm chỉ 1 mũi duy nhất. Sau đó khoảng 3 năm sẽ cần tiêm mũi nhắc lại một lần. Trong trường hợp bạn sinh sống hoặc công tác tại khu vực có nguy cơ nhiễm bệnh cao thì nên tiêm chủng theo chỉ định của bác sĩ.
2.2. Những đối tượng cần chú ý tiêm vắc xin thương hàn
Mặc dù vắc xin thương hàn là một trong số những mũi tiêm phòng quan trọng và được khuyến cáo sử dụng rộng rãi, tuy nhiên một số đối tượng sau đây cần chú ý tiêm vắc xin càng sớm càng tốt:
– Những người đi du lịch hoặc tới từ những đất nước khác về Việt Nam.
– Người đang sinh sống, công tác tại những môi trường dễ lây nhiễm, đông đúc như: khu tập thể, trường học, ký túc xá, bệnh viện,…
– Người thường tiếp xúc với những nguồn thực phẩm không an toàn, đảm bảo vệ sinh.
– Người có tiếp xúc gần với mầm bệnh: nhân viên của phòng thí nghiệm.
2.3. Tiêm chủng vắc xin thương hàn có an toàn không?
Cũng giống như các loại vắc xin khác, vắc xin phòng thương hàn sẽ có tỉ lệ nhất định sẽ xảy ra các tác dụng phụ. Phản ứng sau tiêm của mỗi người là khác nhau phụ thuộc vào cơ địa và khả năng đáp ứng vắc xin.
Một số tác dụng phụ có thể gặp sau khi tiêm đó là:
– Các phản ứng tại vị trí tiêm: sưng đau, đỏ, chai cứng tại khu vực tiêm chủng.
– Các phản ứng của cơ thể: sốt, mệt mỏi, buồn nôn,…
– Một số phản ứng hiếm khi gặp: phát ban, nổi mẩn, áp xe,..
3. Khi sử dụng vắc xin phòng bệnh thương hàn cần chú ý gì?
Lựa chọn các đơn vị tiêm chủng uy tín và có quy trình tiêm chủng đạt chuẩn để đảm bảo an toàn cho sức khỏe
Cần ghi nhớ một số điều sau để vắc xin thương hàn phát huy tối đa tác dụng phòng bệnh, cũng như đảm bảo an toàn sức khỏe cho người tiêm chủng:
– Không tiêm chủng vắc xin thương hàn cho đối tượng trẻ em dưới 2 tuổi hay những trẻ có sức đề kháng kém.
– Vắc xin thương hàn không được sử dụng tiêm qua đường tĩnh mạch mà bắt buộc phải tiêm đường bắp hoặc tiêm dưới da (tùy trường hợp).
– Vắc xin phòng bệnh thương hàn không phòng ngừa được các loại bệnh thương hàn do vi khuẩn Samonella paratyphi tuýp A, B gây ra.
– Bên cạnh việc tiêm chủng vắc xin, cần lưu ý giữ vệ sinh môi trường sống, nơi ở để tránh nhiễm bệnh.
– Khi tiêm vắc xin thương hàn cho những người bị bệnh suy giảm miễn dịch thì có thể sẽ làm giảm tác dụng của vắc xin.
– Theo dõi sức khỏe sau tiêm chủng, đặc biệt là với đối tượng trẻ em. Nếu có bất cứ triệu chứng khác thường nào thì cần đưa trẻ tới bệnh viện để được điều trị.
– Lựa chọn các đơn vị tiêm chủng uy tín và có quy trình tiêm chủng đạt chuẩn để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | thucuc | 1,255 |
Các lợi ích của xà phòng than
Hiện nay than hoạt tính xuất hiện nhiều trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, miếng dán lỗ chân lông, chất khử mùi, kem đánh răng... Than hoạt tính được cho là có tác dụng loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể. Vậy xà phòng than hoạt tính có những lợi ích gì đối với làn da? Cùng tìm hiểu về các lợi ích của xà phòng than qua bài viết dưới đây.
1. Xà phòng than là gì?
Xà phòng than được sản xuất từ nguyên liệu than hoạt tính. Than hoạt tính được tạo ra thông qua xử lý một vật liệu có hàm lượng Carbon cao ở nhiệt độ cao, sau đó kích hoạt vật liệu đó bằng không khí nóng hoặc hơi nước. Quá trình xử lý này làm tăng diện tích bề mặt và lỗ xốp của vật liệu, từ đó làm tăng khả năng liên kết và hấp phụ nhiều chất độc.Các thành phần sử dụng để sản xuất than hoạt tính bao gồm vỏ quả hạch, gỗ, than bùn, hạt trái cây, chất thải của nhà máy giấy.Than hoạt tính thường được sử dụng trong làm sạch nước khỏi ô nhiễm kim loại nặng, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong phòng cấp cứu để ngăn ngừa sự hấp thu các chất độc vào cơ thể. Các chất độc liên kết với than hoạt tính sẽ được loại bỏ ra khỏi cơ thể.
2. Xà phòng than có tác dụng gì?
Một số lợi ích của xà phòng than như sau:Giảm độ nhờn cho da: Xà phòng than tre có tác dụng hấp thụ lượng dầu dư thừa cùng với bụi bẩn trên da, hút sạch tạp chất tích tụ trong lỗ chân lông của da. Điều này giúp mang lại một làn da sạch sẽ, không dầu và thu nhỏ lỗ chân lông;Điều trị mụn: Xà phòng than đã được chứng minh là có lợi trong điều trị mụn trứng cá. Xà phòng than giúp hỗ trợ loại bỏ độc tố, loại bỏ các tạp chất trên da, từ đó giúp hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, giảm nguy cơ để lại vết thâm do mụn;Thu nhỏ kích thước lỗ chân lông: Da mặt tiếp xúc nhiều môi trường nhiều bụi bẩn, ô nhiễm làm tăng nguy cơ bít tắc lỗ chân lông. Xà phòng than được xem là giải pháp tốt nhất giúp loại bỏ bụi bẩn trên da mặt, thu nhỏ lỗ chân lông;Giúp da căng hơn, săn chắc hơn: Xà phòng than là một trong những hoạt chất giúp làm săn chắc da, giúp da căng hơn;Phù hợp với mọi loại da: Sự phù hợp với da là điều quan trọng khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào. Các nghiên cứu cho thấy xà phòng than phù hợp với hầu hết mọi loại da. Xà phòng than vừa có tác dụng hút bỏ lượng dầu thừa trên da dầu, vừa dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da khô. Ngoài ra, xà phòng than cũng phù hợp với da nhạy cảm;Ngăn ngừa lão hóa sớm: Xà phòng than tre là một cách hiệu quả giúp ngăn chặn quá trình lão hóa sớm. Nó giúp giảm nếp nhăn và nguy cơ lão hóa da;Điều trị bệnh vảy nến: Xà phòng than là chất tẩy tế bào tuyệt vời, loại bỏ tế bào chế và bụi bẩn trên da, hỗ trợ điều trị bệnh chàm và bệnh vảy nến. Ngoài ra, xà phòng than tre còn có hiệu quả điều trị nứt nẻ, khô da. Trong một số trường hợp, xà phòng than tre cũng giúp ngăn ngừa tái phát bệnh;Trị gàu: Xà phòng than tác dụng điều trị các bệnh về da như gàu, khô da đầu khi sử dụng với như dầu gội.
3. Tác dụng phụ khi sử dụng xà phòng than
Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng, than hoạt tính trong các sản phẩm chăm sóc da an toàn khi sử dụng. Tuy vậy, phản ứng dị ứng có thể xảy ra với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da không kê đơn nào. Vì vậy để đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ dị ứng, bạn nên dùng một lượng nhỏ xà phòng than trên cánh tay trước khi sử dùng trên da mặt.Xà phòng than mang lại nhiều lợi ích trong chăm sóc sức khỏe, chăm sóc da. Hi vọng những thông tin trình bày từ bài viết sẽ giúp bạn đọc có thêm nhiều thông tin hữu ích về công dụng của xà phòng than.
| vinmec | 777 |
mang đến dịch vụ xét nghiệm chất lượng cao ở Hải Dương
Hải Dương. Trong đó, máy sinh hóa miễn dịch tự động Cobas 6000, máy phân tích nước tiểu MISSION U500, máy huyết học 32 chỉ số,… có công suất hàng nghìn xét nghiệm/ ngày, giúp phân tích đưa ra kế quả nhanh chóng và chính xác... và đem lại hiệu quả chữa trị cao nhất cho bệnh nhân. Những lợi ích của dịch vụ lấy mẫu tại nhà đã được người dân thủ đô kiểm chứng như:
- Tiết kiệm thời gian, khách hàng không phải đi đến bệnh viện, phòng khám để lấy mẫu;
- Tự theo dõi bệnh mãn tính ngay tại nhà thông qua xét nghiệm như bệnh tiểu đường, mỡ máu, tim mạch,... ;
- Các xét nghiệm sàng lọc theo dõi tình trạng sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi. Mẫu bệnh phẩm sẽ được bảo quản trong thiết bị chuyên dụng.
Mẫu bệnh phẩm sau khi được tiếp nhận sẽ được mã hóa theo tên tuổi địa chỉ của từng khách hàng và quản lý bằng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, chuyển đến trung tâm xét nghiệm, nhận dạng và phân nhóm, phân tích trên hệ thống máy xét nghiệm theo từng chỉ định.
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Địa chỉ: 132A Quang Trung, phường Quang Trung, TP Hải Dương | medlatec | 226 |
Chỉ số xét nghiệm Parathyroid bình thường là bao nhiêu?
Parathyroid (PTH) là hormon của tuyến cận giáp có vai trò chính là duy trì nồng độ canxi trong cơ thể. Xét nghiệm Parathyroid thực hiện đo nồng độ hormone này trong máu ở những bệnh nhân mắc các bệnh về tuyến giáp như cường cận giáp, suy cận giáp, loạn dưỡng xương,…
1. Vai trò của tuyến cận giáp là gì?
Tuyến cận giáp là một tuyến nhỏ ở vùng cổ nằm phía sau tuyến giáp, mỗi tuyến chỉ nặng 30 - 50 mg, có hình hơi dẹt và dài, có màu vàng nâu, mềm.
Ở mỗi người sẽ có 4 tuyến cận giáp. Các tuyến này sẽ tiết ra hormone Parathyroid (PTH), hormone nay có các vai trò như:
Kích thích sự huy động canxi từ xương vào trong tuần hoàn máu.
PTH tác dụng lên ống thận, làm tăng tái hấp thu canxi tại thận và tăng bài tiết phospho.
Tăng tổng hợp vitamin D3 từ đó làm tăng hấp thu canxi và phospho tại ruột.
Khi nồng độ canxi trong máu thấp, các hormon cận giáp sẽ được giải phóng, tác động trực tiếp lên xương, thận và ruột để làm tăng lượng canxi từ xương vào máu giúp nồng độ canxi trong cơ thể trở về bình thường. Ngược lại, khi canxi trong máu tăng lên thì các tuyến cận giáp ngừng sản xuất hormone PTH làm giảm bài xuất, điều hòa lại nồng độ ion canxi.
Tình trạng cân bằng này được thực hiện thông qua quá trình kích thích ruột hấp thu canxi, tăng huy động canxi và phospho từ xương và ống thận tăng tái hấp thu canxi và bài tiết phospho.
2. Xét nghiệm hormone Parathyroid được thực hiện thế nào?
Xét nghiệm thực hiện phân tích trên huyết thanh/ huyết tương do đó bệnh nhân cũng sẽ được tiến hành lấy máu tĩnh mạch. Xét nghiệm yêu cầu người bệnh nhịn ăn từ 8 - 12 tiếng trước khi làm xét nghiệm và khuyến khích nên lấy máu buổi sáng sớm do nồng độ PTH có sự chênh lệch giữa các thời điểm trong ngày.
- Máu tĩnh mạch sau khi lấy sẽ được chuyển đến phòng xét nghiệm để thực hiện ly tâm tách huyết thanh/huyết tương và sẽ đựợc phân tích trên hệ thống máy sinh hóa tự động. Kết quả sẽ được bác sĩ thông báo và tư vấn cho bạn sau khi máy thực hiện phân tích xong.
3. Kết quả xét nghiệm phản ánh điều gì?
Tùy thuộc vào bệnh lý mắc phải mà giá trị xét nghiệm có sự thay đổi.
- Giá trị xét nghiệm thường tăng ở những bệnh nhân mắc bệnh cường cận giáp. Tuy nhiên, vẫn có một số nguyên nhân gây tăng nồng độ PTH như là:
+ U tuyến cận giáp.
+ Những người mắc bệnh thận mạn tính.
+ Nồng độ vitamin D, canxi máu thấp.
+ Loạn dưỡng xương, có thai.
+ Một số thuốc làm tăng nồng độ PTH máu là: thuốc chống co giật, lithium, thuốc có chứa phosphate,…
- Giá trị xét nghiệm giảm gặp trong một số nguyên nhân chính sau:
+ Đã phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn hay một phần tuyến cận giáp.
+ Bệnh nhân xạ trị, hóa trị tuyến giáp.
+ Ung thư di căn.
+ Nồng độ Magiesium thấp.
+ Một số bệnh lý tự miễn.
- Những nguyên nhân gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm là:
Uống sữa trước khi lấy máu sẽ làm kết quả không chính xác.
Phụ nữ mang thai hay đang cho con bú.
Những người rối loạn lipid máu hay sử dụng chất đồng vị phóng xạ.
4. Mục đích của xét nghiệm Parathyroid là gì?
Xét nghiệm được thực hiện với nhiều mục đích chẩn đoán, theo dõi khác nhau.
- Tìm hiểu nguyên nhân làm nồng độ canxi máu bất thường. Xét nghiệm thực hiện khi người bệnh có các dấu hiệu tăng hay giảm canxi máu đó là:
+ Tăng canxi máu gây ra các triệu chứng: đau bụng, buồn nôn và nôn, khát nước, đi tiểu nhiều lần, táo bón, mệt mỏi, ảo giác, đau cơ, yếu cơ, phản xạ gân cơ kém, đau xương, có thể hôn mê.
+ Hạ canxi máu với các triệu chứng: tê tay hay chân, khó nuốt, co cơ, tụt huyết áp, ngất,…
Rối loạn canxi máu có thể gây gãy xương, loãng xương, trẻ em chậm tăng trưởng, phát triển; giảm đông máu; rối loạn nhịp tim, rối loạn tâm thần,…
- Xét nghiệm giúp phân biệt rối loạn tuyến cận giáp và các rối loạn khác.
- Theo dõi sau lọc máu ở bệnh thận mạn tính.
- Kiểm tra chức năng tuyến cận giáp.
- Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh lý tuyến cận giáp.
- Xác định nguyên nhân gây giảm nồng độ phospho máu.
- Xét nghiệm PTH thường kết hợp cùng với các xét nghiệm định lượng nồng độ canxi và phospho trong máu nhằm đánh giá tổng quát nhất tình trạng canxi của cơ thể.
5. Bệnh cường cận giáp gây ra những biến chứng gì?
Cường cận giáp là bệnh do các hormone tuyến cận giáp hoạt động quá mức trong cơ thể. Bệnh gây ra các biến chứng lên nhiều cơ quan của cơ thể như:
- Gây ra loãng xương: nguyên nhân do thiếu ion canxi, có thể do yếu xương, giòn xương dẫn đến gãy xương.
- Hình thành sỏi thận: lượng canxi dư thừa sẽ lắng đọng lại ở thận và gây ra bệnh sỏi thận.
- Bệnh tim mạch: do ảnh hưởng của nồng độ canxi cao trong máu.
- Phụ nữ mang thai có mức canxi máu thấp có thể gây cường cận giáp bẩm dinh cho thai nhi. | medlatec | 937 |
Cách chăm sóc sau mổ bắt vít cột sống
Người bệnh sẽ trở nên rất yếu và không thể thực hiện được các hoạt động sinh hoạt bình thường sau khi thực hiện mổ bắt vít cột sống. Chính vì vậy họ sẽ cần đến người thân, bác sĩ chăm sóc phục hồi. Vậy cách chăm sóc sau mổ bắt vít cột sống như nào là tốt nhất cho người bệnh?
1. Tìm hiểu chung về mổ bắt vít cột sống
Mổ bắt vít cột sống là thủ thuật mà bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một vết mổ nhỏ và đưa các dụng cụ chuyên khoa tới phần cột sống bị tổn thương để thực hiện các thao tác loại bỏ, thay thế những mô đã bị hư tổn.Chỉ định cho những trường hợp sau: Người bị chấn thương cột sống, trượt đốt sống, mất vững cột sống, hẹp ống sống. Ngay sau khi kết thúc phẫu thuật khoảng 2 đến 4 ngày, người bệnh có thể được về nhà. Tuy nhiên, lúc này chưa thể đi lại luôn mà sẽ vẫn phải tiếp tục nghỉ dưỡng để cơ thể thúc đẩy quá trình hồi phục của vết mổ. Thông thường, người bệnh sẽ mất khoảng từ 4 đến 6 tuần để có thể trở lại thực hiện những công việc nhẹ và mất tới 3 tháng hoặc lâu hơn để có thể thực hiện những công việc lao động nặng. Thời gian phục hồi của người bệnh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như: loại phẫu thuật đã thực hiện, thể trạng sức khỏe và đặc biệt là cách chăm sóc sau khi phẫu thuật.
2. Cách chăm sóc sau mổ bắt vít cột sống
2.1 Chăm sóc tại bệnh viện. Xử lý tác dụng phụ của thuốc gây mê: gây mê là một thủ thuật được tiến hành trước khi bắt đầu phẫu thuật. Vì vậy, sau khi cuộc phẫu thuật kết thúc, người bệnh sẽ gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc như: mạch nhanh, đau đầu, rét run... Với những trường hợp này, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận và thực hiện các phương pháp giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu cần thiết, có thể sẽ được cân nhắc sử dụng Corticoid.Làm giảm đau sau khi phẫu thuật: sau 24 - 48h thức dậy sau khi phẫu thuật, người bệnh sẽ bắt đầu cảm nhận được các cảm giác đau nhức, khó chịu tại vị trí mổ. Trong khoảng thời gian này, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng các loại thuốc giảm đau, kháng viêm. Đồng thời, người thân, bạn bè cần động viên, chia sẻ với người bệnh nhiều hơn để giúp họ phân tán sự tập trung vào cơn đau ở vết mổ, giúp thúc đẩy quá trình phục hồi trở nên nhanh hơn.Xử lý hiện tượng chướng bụng sau khi phẫu thuật: một số trường hợp người bệnh sẽ có triệu chứng bụng chướng căng, gây ra cảm giác tức thở và khó chịu. Với trường hợp này, người bệnh có thể chườm nóng, xoa nhẹ lên bụng hình vòng tròn theo chiều kim đồng đồ, hạn chế ăn uống cho đến khi có thể trung tiện được. Nếu quá khó chịu, người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc kích thích nhu động ruột, đặt sonde hậu môn và sonde dạ dày.Chăm sóc vết mổ:Người bệnh cần được nằm trên đệm có độ cứng vừa phải, gối kê thấp, hạn chế vận động trong vòng 24 giờ để vết mổ có thể ổn định hơn.Vết mổ cần được thay bằng 2 ngày/lần và được thực hiện bởi nhân viên y tế. Nếu vết mổ tiến triển tốt, không có những triệu chứng bất thường thì có thể tiến hành cắt chỉ sau 7-10 ngày.Cần phải theo dõi và kiểm tra thường xuyên vết mổ, nếu thấy có những tình trạng bất thường như tụ máu vết mổ, thấm dịch của vết mổ, tấy đỏ, ... thì cần phải thông báo ngay cho bác sĩ để sớm được khắc phục.Chế độ ăn uống sau khi mổ: với những trường hợp khác nhau thì bác sĩ sẽ quyết định thời gian nuôi dưỡng đường tĩnh mạch cho người bệnh. Thông thường, khi đã trung tiện được thì sẽ có thể uống nước hoặc ăn nhẹ như cháo, súp, sữa. Sau đó, chế độ ăn của người bệnh cần đầy đủ dinh dưỡng, không được ăn kiêng, bổ sung nhiều đạm, rau và chuối chín, khoai lang luộc và uống đủ 1,5-2 lít nước/ngày.Vận động trong những ngày đầu sau khi mổ: người bệnh phải tuân thủ một số hạn chế hoạt động cơ bản như sau:Không uốn cong lưng: người bệnh có thể gập người ở đầu gối và hông, tuy nhiên tuyệt đối không được làm cong lưng. Không nâng: không nên nâng bất cứ vật gì nặng trên 3kg. Không xoắn: tránh thực hiện những hoạt động liên quan đến việc vặn cột sống ở trong giai đoạn này2.2 Chăm sóc tại nhà. Sau khi thực hiện ca mổ, người bệnh vẫn còn yếu và cần phải được chăm sóc đặc biệt để có thể phục hồi nhanh chóng, hạn chế xuất hiện những di chứng để lại sau. Tuy nhiên, người chăm sóc cần phải có được sự hiểu biết nhất định khi chăm sóc người bệnh và cần ghi nhớ một số lưu ý sau:Đeo nẹp cột sống thắt lưng:Giúp cho người bệnh cảm thấy tự tin hơn khi thực hiện động tác đứng dậy hoặc đi lại và giúp người bệnh ý thức hơn trong việc gìn giữ, tránh thực hiện các động tác quá mức. Đồng thời, việc đeo nẹp cột sống thắt lưng còn như một cách thông báo cho mọi người xung quanh biết rằng bản thân đang có vấn đề về cột sống nên sẽ hạn chế được các động tác va chạm nguy hiểm.Tuy nhiên, việc đeo nẹp sẽ do bác sĩ chỉ định và thường duy trì trong khoảng 3 tháng sau khi mổ. Bên cạnh đó, người chăm sóc cần nhắc nhở người bệnh không nên quá lạm dụng đeo nẹp, vì có thể sẽ làm ảnh hưởng đến các khối cơ cạnh cột sống, khiến cho cột sống có cảm giác yếu hơn sau khi tháo nẹp.Sử dụng thuốc: Sau khi đã xuất viện trở về nhà, người bệnh cũng sẽ vẫn phải tiếp tục sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ đã kê, gồm các loại như: kháng viêm, giảm đau, thuốc phục hồi xương khớp, thuốc bôi... . Người chăm sóc cần phải theo dõi cẩn thận và nhắc nhở người bệnh uống thuốc đúng giờ và đi tái khám đúng thời gian.Dinh dưỡng cho người bệnh: người chăm sóc cần đưa ra một thực đơn ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, ưu tiên sử dụng các loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin D, canxi, tăng cường ăn rau xanh, các loại trái cây... tốt cho quá trình phục hồi của xương khớp. Cần hạn chế sử dụng các loại đồ ăn nhanh, đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, các loại chất kích thích như rượu, bia, ...Vận động sinh hoạt: sau khi phẫu thuật người bệnh thường sẽ có tâm lý e ngại vận động. Vì vậy, người chăm sóc cần phải động viên, khích lệ họ chịu khó đi lại nhẹ nhàng, tránh nằm im bất động một chỗ trong khoảng thời gian dài. Tuyệt đối không được cho người bệnh nằm ngủ trên võng, sofa hoặc những nơi không có điểm tựa nhất định, người bệnh chỉ nên nằm ở giường có đệm phù hợp. Khi tắm rửa, người bệnh sẽ không cần phải băng vết mổ nếu không thấy có chất dịch chảy ra, nên tắm rửa bằng vòi hoa sen để hạn chế ngâm vết mổ trong nước quá lâu. Sau khi tắm xong, người chăm sóc giúp người bệnh thấm khô vết mổ và bôi thuốc theo sự hướng dẫn của bác sĩ trước đó.Sau khoảng 6 tháng thực hiện ca mổ, người bệnh có thể chơi được một số bộ môn thể thao nhẹ nhàng như: đạp xe, đi bộ, bơi lội, thực hiện các bài tập giúp phục hồi cột sống, ...Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được các kiến thức trong việc chăm sóc sau mổ bắt vít cột sống ở những người bị thoái hóa cột sống lưng. Động viên, khích lệ tinh thần, uống thuốc, kiêng khem và vận động đúng cách sẽ giúp cho vết mổ mau lành và sức khỏe của người bệnh sẽ nhanh chóng được phục hồi, trở về trạng thái khỏe mạnh bình thường. | vinmec | 1,475 |
Nội soi đại tràng - chìa khóa vàng của y học
Nội soi đại tràng là một trong những phương pháp y học an toàn và hiệu quả nhất trong việc kiểm tra những vấn đề liên quan đến sức khỏe. Không phải ngẫu nhiên mà nội soi được ví như chiếc chìa khóa vàng để phát hiện ung thư đại tràng, tuy an toàn và hiệu quả đến vậy nhưng không ít người vẫn băn khoăn và sợ hãi rằng “nội soi đại tràng có đau không”?
1. Nội soi đại tràng là gì?
Nội soi đại tràng là kỹ thuật y học được thực hiện để phát hiện những tổn thương cũng như các vấn đề liên quan đến đại trực tràng. Khi thực hiện, các y bác sĩ sử dụng ống soi mềm có gắn thiết bị camera ở đầu ống, sau đó đưa vào trong trực tràng để quan sát, ghi lại hình ảnh ở niêm mạc đại tràng. Trên thực tế có rất nhiều các phương pháp nội soi đại tràng, do vậy nội soi đại tràng có đau không là tùy vào từng kỹ thuật và phương pháp nội soi khác nhau.
2. Khi nào cần nội soi đại tràng?
Cần thực hiện thủ thuật nội soi khi nhận thấy có các dấu hiệu vùng này như:
Sụt cân bất thường, táo bón, thay đổi thói quen đại tiện.
Có tiền sử ung thư đại tràng hoặc kiểm tra với những người trên 40 tuổi có người trong gia đình bị ung thư đại tràng.
Đi ngoài ra máu.
Có polyp đại tràng hoặc viêm đại tràng mãn tính.
3. Nội soi đại tràng có gây cảm giác gì không?
Khi thực hiện nội soi đại tràng, các kỹ thuật viên sẽ đưa ống nội soi dần dần qua hậu môn rồi tới đường ruột và đại tràng . Việc đưa ống nội soi vào đại tràng có thể khiến người bệnh có cảm giác khó chịu, đau tức vùng bụng khi đưa ống vào. Như vậy, với các phương pháp nội soi thông thường người bệnh sẽ có cảm giác đau và khó chịu bởi ống nội soi tác động và cọ sát với hầu hết các bộ phận mà nó đi qua.
Vậy, có phương pháp nội soi nào không gây đau đớn hay không? Câu trả lời là có...
4. Phương pháp nội soi đại tràng không đau
Với sự phát triển vượt bậc của y học ngày nay, câu hỏi nội soi đại tràng có đau không dường như đã không còn là mối lo bởi nay đã có rất nhiều những kỹ thuật nội soi “ êm ái”, không gây khó chịu hay đau tức đối với người bệnh. Điển hình như kỹ thuật nội soi có gây mê. Đây là phương pháp nội soi đang được lựa chọn nhiều nhất ở các trung tâm y tế không chỉ nhờ tính an toàn và hiệu quả mà còn bởi nó hạn chế gần như mọi cơn đau phát sinh trong quá trình nội soi.
Trước khi thực hiện nội soi gây mê, người bệnh sẽ được sử dụng thuốc gây mê dạng an thần có tác dụng ngắn, có thể tỉnh ngay sau 15 -20 phút. Việc sử dụng gây mê trong nội soi đại tràng còn giúp hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện, có thể kể đến như người bệnh do đau tức nên không thể phối hợp hiệu quả với bác sĩ. Tuy nhiên phương pháp này sẽ tốn kém hơn so với nội soi đại tràng thông thường bởi cần thêm bác sĩ gây mê và cần phải phòng tránh những tác dụng phụ của thuốc gây mê.
Hiện nay, nhờ các kỹ thuật mở rộng phổ ảnh hay nội soi nhuộm màu kết hợp, các hình ảnh được ghi lại từ camera theo dõi sẽ rõ nét hơn, thậm chí các tổn thương nhỏ tới 2mm cũng có thể được phát hiện. Bởi vậy mà việc kiểm tra và chẩn đoán cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn và chính xác hơn khi thực hiện các sinh thiết có liên quan.
Nếu bạn muốn tìm một kỹ thuật nội soi không gây đau đớn thì ngoài nội soi đại tràng gây mê còn có một số những phương pháp khác rất tiên tiến đã và đang được áp dụng ở các bệnh viện và một số phòng khám. Phải kể đến là kỹ thuật nội soi Capsule endoscopy (hay còn gọi là nội soi viên nang). Với kỹ thuật này, người bệnh chỉ việc nuốt một camera nhỏ. Camera này sẽ đi qua đường tiêu hóa và khi lại hình ảnh của ống tiêu hóa và hầu như không gây đau đớn như các phương pháp nội soi đại tràng thông thường.
Tuy nhiên, nếu nội soi đại tràng gây mê mất 15-20 phút thì nội soi viên nang lại tốn rất nhiều thời gian. Quá trình theo dõi toàn bộ ống tiêu hóa có thể mất từ 6 -10 tiếng. Một điểm trừ của phương pháp này là đôi khi ở một số góc khuất camera, không thể phát hiện được những tổn thương nhỏ phía trong.
5. Làm sao để kết quả nội soi đại tràng chính xác nhất?
Để có thể thực hiện nội soi không đau thành công và an toàn, bệnh nhân cần nhịn ăn từ 6-8 tiếng. Khi tới khám, sẽ được yêu cầu uống thuốc xổ trước khi nội soi để đảm bảo môi trường nội soi thuận lợi nhất. Sau khi thực hiện nội soi, bệnh nhân lưu ý không hoạt động mạnh, không tự lái xe về nhà, không ăn 1 giờ sau nội soi, sau khi nội soi 2 giờ có thể ăn một số món ăn mềm, lỏng , dễ tiêu hóa.
Tuy không chống chỉ định và là một kỹ thuật y học an toàn nhưng vẫn cần lưu ý một số đối tượng không nên nội soi đại tràng như: người vừa ăn no, suy hô hấp, suy tim, mắc chứng tâm thần không phối hợp hay bỏng do uống phải axit, bệnh nhân có túi thoát vị ở thực quản,... và một số trường hợp được bác sĩ chỉ định khác. | medlatec | 1,035 |
Phẫu thuật Longo – Giải pháp tối ưu cho người bệnh trĩ sợ mổ, sợ đau
Phẫu thuật Longo được coi là giải pháp tối ưu cho người bệnh trĩ nặng nhờ những ưu điểm nổi bật như ít xâm lấn, ít đau, thực hiện nhanh, hồi phục sớm và ngăn ngừa nguy cơ tái trĩ. Người bị trĩ có thể yên tâm tiếp nhận điều trị mà không cần lo ngại việc sợ mổ, sợ đau như trước.
1. Tổng quan về phẫu thuật Longo
1.1. Phẫu thuật Longo là gì?
Phẫu thuật cắt trĩ Longo là phương pháp can thiệp ngoại khoa giúp triệt tiêu búi trĩ. Về nguyên lý, để tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ sử dụng súng khâu cắt tự động, kéo búi trĩ về lại vị trí bình thường, sau đó thực hiện cắt và khâu phần mạch máu cung cấp tới búi trĩ, búi trĩ mất máu tự hoại tử và dần co nhỏ lại.
1.2. Ưu điểm của phẫu thuật Longo
– Áp dụng cho nhiều loại trĩ
– Giải pháp an toàn, có thể áp dụng cho cả đối tượng bị huyết áp, tiểu đường, nhiễm trùng…vv
– Gần như không gây nhiều đau đớn cho người bệnh.
– Hạn chế biến chứng và ngăn ngừa nguy cơ tái trĩ.
– Thực hiện nhanh chóng chỉ khoảng 30 phút, rút ngắn thời gian lưu viện, có thể về nhà sau 48h.
– Người bệnh hồi phục nhanh, sớm trở lại sinh hoạt bình thường (nếu được chăm sóc đúng cách có thể hồi phục sau 7-10 ngày thay vì 4-5 tuần như mổ mở truyền thống).
Phẫu thuật cắt trĩ Longo là giải pháp tối ưu giúp triệt tiêu búi trĩ và đang được áp dụng rộng rãi hiện nay.
1.3. Chỉ định và chống chỉ định
Chỉ định:
– Người bệnh trĩ độ 3, độ 4, trĩ vòng.
– Trường hợp trĩ độ 2 sa niêm mạc trực tràng hoặc trường hợp bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc thực hiện thủ thuật.
Chống chỉ định:
– Người bệnh có áp xe ở hậu môn, ống hậu môn dị dạng hoặc hẹp, bị sa toàn bộ trực tràng hoặc bị viêm loét đại trực tràng
– Người bệnh được chẩn đoán rối loạn đông máu, đang phải dùng thuốc chống đông.
– Người bệnh trĩ có các bệnh nội khoa hoặc tim mạch nặng theo kèm và chưa được điều trị ổn định.
– Người bệnh trĩ có các triệu chứng áp xe cửa hoặc dấu hiệu bệnh Crohn.
– Người bệnh thể lực kém không thể chịu được áp lực của cuộc phẫu thuật.
2. Vì sao phẫu thuật cắt trĩ Longo ít gây đau đớn?
– Vị trí thực hiện nằm trên vùng vô cảm của ống hậu môn
Thông thường, mổ búi trĩ ở rìa hậu môn theo cách trước đây sẽ gây ra nhiều đau đớn do vùng hậu môn là nơi tập trung của nhiều nút giao cảm thụ. Với mổ trĩ Longo sẽ được thực hiện trên đường lược – nơi có rất ít cơ quan thụ cảm (hầu như là vô cảm) nên giảm được nhiều đau đớn trong suốt quá trình phẫu thuật.
– Thao tác thực hiện chuẩn xác
Phẫu thuật Longo sử dụng máy khâu vòng hiện đại với độ chính xác cao giúp làm giảm lưu lượng máu đi tới tĩnh mạch ở búi trĩ, búi trĩ mất máu và sẽ bị teo nhỏ lại. Đồng thời, việc thực hiện khâu treo vùng niêm mạc hậu môn bị sa xuống dưới giúp định hình lại tấm đệm hậu môn, nhờ đó cũng giúp người bệnh giảm đau đáng kể.
– Thời gian phẫu thuật nhanh
Quá trình mổ trĩ Longo được tiến hành nhanh chóng trong khoảng 30 phút, hạn chế rủi ro và biến chứng trong và sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục. Nên xét một cách tổng thể thì mức độ đau đớn gây ra cho người bệnh khi thực hiện phương pháp này là thấp hơn rất nhiều.
Cắt trĩ Longo với ưu thế ít xâm lấn, thực hiện trên vùng vô cảm ở hậu môn nên hạn chế gây đau cho người bệnh.
3. Chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật Longo
Búi trĩ có thể được triệt tiêu sau khi thực hiện phẫu thuật, tuy nhiên vẫn có khả năng tái lai nếu không được chăm sóc đúng cách trong giai đoạn hậu phẫu. Chính vì thế, có thể nói, chăm sóc sau mổ đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh có thể từng bước thoát trĩ toàn diện.
Một số điều cần lưu ý khi chăm sóc người bệnh sau cắt trĩ Longo như sau:
3.1. Theo dõi sau mổ
Dấu hiệu được xem là bình thường sau phẫu thuật:
– Người bệnh gần như rất ít đau cả khi ngay sau mổ.
– Có thể đi lại bình thường, tự chủ vệ sinh cá nhân ngay từ ngày đầu sau phẫu thuật
– Thời gian nằm viện chỉ 20-48h và quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng.
Dấu hiệu bất thường cần lưu ý:
– Đại tiện ra máu, đại tiện phân lỏng hoặc phân táo bón nhiều lần trong ngày.
– Tình trạng sưng nề hậu môn, đau rát và ngứa ngáy liên tục.
– Một số triệu chứng toàn thân không phổ biến như sốt, mệt mỏi, buồn nôn hoặc nôn, mẩn ngứa,..
Chăm sóc đúng cách sau mổ sẽ giúp người bệnh hồi phục nhanh và ngăn ngừa nguy cơ tái trĩ.
3.2. Chế độ ăn uống phù hợp
Điều quan trọng đối với người bệnh trĩ sau mổ là tập chung vào 2 vấn đề chính là tăng cường thể chất, ổn định thể trạng giúp quá trình lành vết thương diễn ra tốt hơn và ngăn ngừa nguy cơ táo bón để không ảnh hưởng tới vùng tĩnh mạch hậu môn vẫn còn rất yếu sau mổ bằng cách.
– Bổ sung các thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất giúp nâng cao sức đề kháng, bồi bổ cơ thể.
– Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi giúp bổ sung chất xơ, hay các loại thực phẩm nhuận tràng như mồng tơi, các loại hạt, chuối,.. giúp tiêu hóa khỏe và hạn chế táo bón.
– Uống đủ nước, nên duy trì từ 2-3l nước mỗi ngày. Nước giúp trao đổi chất tốt hơn, làm mềm phân nhờ đó việc đi ngoài cũng sẽ dễ dàng hơn.
– Hạn chế đồ ăn cay nóng, đồ hộp, đồ ăn sẵn và các thức uống kích thích vì cản trở quá trình làm lành và không tốt cho tiêu hóa.
3.3. Thói quen sinh hoạt đúng cách
– Lưu ý, ngay sau mổ 1-2 ngày tốt nhất người bệnh nên nằm yên một chỗ để không làm rách vết thương. Sau đó thì có thể đi lại nhẹ nhàng và tăng dần cường độ vận động khi vết thương dần ổn định.
– Trong 1-2 tuần đầu không nên đi xe máy, ngồi ô tô, nằm hoặc ngồi quá lâu 1 chỗ và chỉ quan hệ tình dục khi vết thương đã lành hẳn.
– Chú ý các thói quen khi đi cầu tiêu như nên đi cầu tiêu đều đặn mỗi ngày và tư thế tốt nhất là ngồi xổm, không ngồi quá lâu, tránh việc phải rặn mạnh,…
– Vệ sinh khu vực hậu môn sạch sẽ, đúng cách mỗi ngày.
Nhìn chung, việc điều trị trĩ khi được tiến hành phẫu thuật Longo và chế độ chăm sóc hậu phẫu đúng cách sẽ cho kết quả hồi phục tốt chỉ sau 7-10 ngày. Đây quả thực là lựa chọn tối ưu với mọi người bệnh trĩ sợ mổ, sợ đau. Khi đó, người bệnh có thể yên tâm tiếp nhận điều trị, dứt điểm trĩ nhanh chóng để trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường. | thucuc | 1,337 |
Bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không, cách điều trị
Gan nhiễm mỡ là căn bệnh có tỷ lệ mắc cao ở Việt Nam, chiếm tới 20 – 30% dân số. Bệnh bắt nguồn từ sự dư thừa mỡ trong gan. Vậy bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không và cách kiểm soát bệnh ra sao? Cùng tìm câu trả lời và thu nhận thêm kiến thức bổ ích về bệnh gan nhiễm mỡ qua bài viết sau.
1. Gan nhiễm mỡ là bệnh gì?
Thông thường gan sẽ dự trữ một phần mỡ để cơ thể sử dụng khi cần. Lượng mỡ này thường chiếm khoảng 2 – 4% trọng lượng lá gan. Tuy nhiên vì nhiều nguyên nhân, lượng mỡ trong gan có thể cao hơn mức bình thường, gây nên tình trạng gan nhiễm mỡ.
2. Bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Các yếu tố quyết định
2.1 Bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không phụ thuộc vào mức độ diễn tiến của bệnh
Bệnh gan nhiễm mỡ thường được chia thành 3 giai đoạn. Trong đó, ở giai đoạn đầu, lượng mỡ dư thừa chưa nhiều, các chức năng của gan chưa bị ảnh hưởng đáng kể nên người bệnh thường không hoặc ít biểu hiện triệu chứng. Tuy nhiên, càng ở các cấp độ sau, bệnh càng biểu hiện rõ và trở nên nguy hiểm. Cụ thể:
Đây là giai đoạn đầu tiên và nhẹ nhất của bệnh gan nhiễm mỡ. Lúc này, lượng mỡ trong gan chỉ chiếm khoảng 5 – 10% tổng trọng lượng lá gan. Như đã nói ở trên, bệnh ở giai đoạn 1 ít gây nguy hiểm. Bệnh được phát hiện ở giai đoạn này thì thường có thể chữa khỏi. Tuy nhiên triệu chứng ở giai đoạn đầu thường rất mờ nhạt khiến việc phát hiện bệnh gặp nhiều khó khăn.
Ở giai đoạn này, lượng mỡ trong gan dần tăng lên, chiếm 10 – 20% tổng trọng lượng lá gan nên được coi là giai đoạn tích tụ, nuôi bệnh. Lúc này người bệnh bắt đầu xuất hiện những biểu hiện như chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, mệt mỏi toàn thân… Tuy nhiên các triệu chứng này khá dễ nhầm lẫn với các bệnh thông thường nên bệnh nhân thường chủ quan, không thăm khám kịp thời. Điều này khiến bệnh có cơ hội phát triển và chuyển biến sang giai đoạn nặng hơn.
Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh và tiềm ẩn nhiều nguy cơ đe dọa sức khỏe. Lượng mỡ trong gan ở giai đoạn này đã chiếm tới 20 – 30% tổng trọng lượng lá gan, gây tổn thương gan, làm suy giảm chức năng gan. Các triệu chứng điển hình của bệnh gan như đau tức hạ sườn bên phải, vàng da, vàng mắt, nổi mẩn trên da, chán ăn, mệt mỏi, sút cân nhanh chóng… dần biểu hiện một cách rõ nét. Rối loạn nội tiết tố, phát triển tuyến vú, cương dương ở nam; rong kinh, rối loạn kinh nguyệt ở nữ là những vấn đề mà bệnh nhân gan nhiễm mỡ giai đoạn 3 có thể gặp phải.
Bệnh ở giai đoạn cuối hầu như không thể chữa khỏi được và rất dễ dẫn đến viêm gan, xơ gan, ung thư gan. Các biện pháp điều trị chỉ nhằm giảm nhẹ các triệu chứng và phòng tránh biến chứng.
Như vậy, mỗi giai đoạn của bệnh đều tiềm ẩn những nguy hiểm khác nhau đối với sức khỏe. Vì vậy dù bị gan nhiễm mỡ ở giai đoạn nào, bạn cũng nên điều trị sớm và theo dõi bệnh thường xuyên.
Mức độ nguy hiểm của bệnh gan nhiễm mỡ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh.
2.2 Nguyên nhân gây bệnh quyết định việc bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không
Dựa vào nguyên nhân chính gây bệnh, gan nhiễm mỡ được chia thành 2 loại:
– Gan nhiễm mỡ do rượu (NASH): Uống rượu quá nhiều hoặc trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan, dẫn đến suy giảm chức năng chuyển hóa mỡ. Điều này khiến gan không chuyển hóa chất được hết các chất độc tích tụ trong gan, gây nhiễm mỡ gan. Từ bỏ rượu giúp giảm tình trạng nhiễm mỡ ở gan. Ngược lại nếu sử dụng rượu quá nhiều hoặc liên tục trong thời gian dài thì bệnh gan nhiễm mỡ có nguy cơ cao tiến triển thành xơ gan.
– Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Rối loạn chuyển hóa mỡ ở gan có thể dẫn đến dư thừa mỡ trong các mô gây suy giảm chức năng gan. Gan nhiễm mỡ không do rượu thường xảy ra ở những người bị tiểu đường, mỡ máu, béo phì…
Gan nhiễm mỡ không do rượu thường phức tạp và khó nhận biết hơn. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 20% người bị NAFLD có thể chuyển thành NASH.
3. Các biến chứng khó lường của bệnh gan nhiễm mỡ
Bệnh gan nhiễm mỡ không được điều trị có thể gây ra nhiều biến chứng như tăng men gan, xơ gan, ung thư gan.
– Tăng men gan: Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng men gan hiện nay. Tỷ lệ bệnh NAFLD ở châu Âu chiếm khoảng 35% dân số. Ở châu Á, tỷ lệ này khoảng 25%.
– Viêm gan nhiễm mỡ: Mỡ “xâm chiếm” các tế bào gan càng nhiều, chức năng gan càng suy giảm. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các độc tố, virus, vi khuẩn, kí sinh trùng xâm nhập và gây bệnh viêm gan. Người bệnh có thể suy kiệt nhanh chóng, thậm chí tử vong. Khoảng 15 – 30% dân số mắc bệnh NAFLD và trong nhóm này có đến 12 – 40% sẽ diễn tiến tới viêm gan nhiễm mỡ do rượu (NASH).
– Xơ gan: Quá trình tổn thương gan làm xuất hiện các xơ sẹo, gây xơ gan. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 15 – 25% bệnh nhân NASH sẽ diễn tiến đến xơ gan.
– Ung thư gan: Khoảng 75% trong nhóm bệnh nhân xơ gan sẽ tiến triển tới ung thư gan, gây những tác hại to lớn đối với sức khỏe.
Ung thư gan là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh gan nhiễm mỡ.
4. Cách kiểm soát hiệu quả bệnh gan nhiễm mỡ
Việc điều trị gan nhiễm mỡ phụ thuộc vào mức độ bệnh và nguyên nhân gây bệnh.
Trong trường hợp bệnh nhẹ, người bệnh thường chỉ cần thay đổi lối sống để cải thiện bệnh.
– Giảm cân: Mục đích của việc này là làm giảm tổn thương gan, cải thiện đề kháng insulin. Tuy nhiên, cần tránh các cách giảm cân cấp tốc bởi giảm cân quá mức sẽ khiến bệnh gan nhiễm mỡ trầm trọng hơn.
– Chế độ ăn uống: Nên ăn nhiều rau củ quả, dầu thực vật, trứng, sữa, thịt, các loại đậu,…với lượng vừa phải. Hạn chế tiêu thụ chất béo, mỡ động vật, thực phẩm giàu cholesterol, chất kích thích, gia vị cay nóng,…
Nếu bệnh nặng, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng các loại thuốc:
– Vitamin E: Dùng cho bệnh nhân gan nhiễm mỡ không bị đái tháo đường. Chống chỉ định với những bệnh nhân nam có tiền sử hoặc gia đình bị ung thư tiền liệt tuyến.
– Thuốc kiểm soát rối loạn lipid máu: Sử dụng các statin không chuyển hoá giúp cải thiện rối loạn lipid máu, giảm gan nhiễm mỡ.
– Tiêm phòng virus: Giúp phòng tránh virus gây tổn thương gan.
Khi mắc bệnh gan nhiễm mỡ, người bệnh cần chủ động điều trị bằng thuốc và các biện pháp thay đổi lối sống.
Bệnh gan nhiễm mỡ không quá nguy hiểm và có thể chữa được nếu như được phát hiện sớm. Những đối tượng có nguy cơ cao cần kiểm tra chức năng gan định kỳ 6 tháng – 1 năm/ lần để sớm phát hiện bất thường. Nếu có bệnh, hãy điều trị sớm và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị cao. | thucuc | 1,390 |
Có nên thực hiện khám sức khỏe trước khi đi du lịch không?
Du lịch dần trở thành nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, lựa chọn đi du lịch trong nước hay nước ngoài tùy thuộc vào sở thích và tài chính của mỗi người... bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc này của bạn.
1. Khám sức khỏe du lịch là gì?
Khám sức khỏe du lịch có thể được hiểu là khám nhằm kiểm tra thực tế sức khỏe của bạn trước khi đi du lịch, đây còn là hình thức của khám sức khỏe tổng quát. Kết quả kiểm tra giúp bạn biết được mình có nên hay không nên đi du lịch tại thời điểm khám.
Ngoài các hoạt động du lịch nghỉ dưỡng thông thường được nhiều gia đình lựa chọn, thì đi du lịch theo tour trong khoảng thời gian dài, yêu cầu bắt buộc phải có đó là sức khỏe tốt mới có thể tiếp tục viết lên hành trang kinh nghiệm thực tế bằng mắt, bằng ảnh và bằng góc nhìn cuộc sống thông qua hoạt động du lịch được.
Bên cạnh du lịch ngắn ngày trong nước, thì du lịch nước ngoài hiện nay được nhiều gia đình lựa chọn. Để tới quốc gia/ châu lục khác tham quan thắng cảnh, thưởng thức đặc sản chắc chắn điều đầu tiên cần làm ngoài tài chính đó là sức khỏe. Hơn nữa, tại mỗi Châu lục/ Quốc gia lại có đặc điểm khí hậu khác nhau, nếu bạn không chuẩn bị sức khỏe tốt thì có thể bị sốc nhiệt, tức ngực, khó thở hoặc có nguy cơ bị đột quỵ (nếu mắc các bệnh lý về tim mạch, huyết áp,... ).
Gần đây, tracking (đi bộ đường dài, leo núi) cũng là một trong những hình thức du lịch khám phá được nhiều người lựa chọn. Để đi du lịch khám phá, bạn cần có đôi chân dẻo, sức bền và quan trọng hơn cả là sức khỏe tốt,...
Một vài ví dụ trên có thể thấy, khám sức khỏe đi du lịch đặc biệt quan trọng, tùy vào thực tế bác sĩ sẽ tư vấn bạn lựa chọn gói khám phù hợp.
2. Quy trình khám sức khỏe đi du lịch
Cũng giống như khám sức khỏe tổng quát thông thường, khám sức khỏe đi du lịch sẽ bao gồm những bước cơ bản sau:
- Khám lâm sàng và cận lâm sàng: đo chiều cao, cân nặng, huyết áp, kiểm tra chức năng tim mạch, gan, thận, khám da liễu, răng hàm mặt, tai mũi họng.
- Xét nghiệm: thực hiện các xét nghiệm từ cơ bản tới chuyên sâu tùy thuộc vào gói khám sức khỏe khách hàng lựa chọn, thông thường sẽ gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu.
- Chẩn đoán hình ảnh: chụp X-quang tim phổi và siêu âm ổ bụng tổng quát là bước thăm khám cơ bản không thể thiếu trong khám sức khỏe.
Lưu ý: Tùy thuộc vào gói khám khách hàng lựa chọn, danh mục khám có thể khác nhau.
Cuối cùng, bác sĩ sẽ thăm hỏi bạn về tiền sử bệnh lý gia đình, bản thân để có kết luận chính xác nhất về thực tế sức khỏe và biết được rằng mình nên lựa chọn hình thức đi du lịch nào,... Theo đó, bác sĩ tư vấn chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học, hợp lý giúp bạn tăng cường thể chất, sức đề kháng, bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính mình tốt hơn.
3. Những lưu ý khi đi khám sức khỏe du lịch
Trước khi đi khám sức khỏe nói chung, khám sức khỏe du lịch nói riêng, bạn nên thực hiện những lưu ý dưới đây:
- Nên đi khám sức khỏe vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy.
- Nên nhịn ăn trước khi đi khám sức khỏe từ 9 - 12 giờ, để tránh cơ thể bị mệt mỏi, bạn nên ăn ngay sau khi khám xong.
- Nên uống nước lọc trước khi đi khám và nên nhịn tiểu trước khi thực hiện siêu âm ổ bụng tổng quát.
- Không nên sử dụng thức uống có cồn, gas như rượu, bia, không sử dụng chất kích thích với thời gian tối thiểu là 02 ngày trước khi đi khám.
- Không nên ăn đồ ăn quá nhiều dầu mỡ, đồ ăn chiên rán,… đồ ăn khó tiêu trước khi đi khám sức khỏe.
- Thực hiện tiêm phòng trước khi đi du lịch là điều nên làm.
- Nên cung cấp thành thật thông tin tiền sử bệnh lý của gia đình, bản thân trước đó,...
4.
Đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm, liên tục trau dồi các kiến thức kỹ năng y khoa mới ở trong nước và quốc tế vào khám chữa bệnh. Cùng hệ thống máy móc hiện đại, Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2012 giúp kết quả xét nghiệm được đưa ra nhanh chóng, chính xác.
Hy vọng rằng, thông qua nội dung bài viết, dù mục đích của bạn có là đi du lịch hay không thì việc khám sức khỏe tổng quát định kỳ cần được thực hiện ở tất cả các lứa tuổi một đến hai lần trong năm. | medlatec | 876 |
Viêm phổi cấp ở trẻ sơ sinh: Toàn bộ thông tin cơ bản
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ suy dinh dưỡng, viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Rất may mắn, đây là bệnh lý nếu được phát hiện kịp thời và điều trị tích cực, có thể hồi phục hoàn toàn, không để lại bất cứ di chứng nào. Vậy, nếu bố mẹ chưa tự tin rằng mình đã hiểu hết về viêm phổi cấp ở trẻ sơ sinh, đọc bài viết sau ngay, bố mẹ nhé!
1. Khái niệm và phân loại viêm phổi cấp
1.1. Khái niệm viêm phổi cấp ở trẻ sơ sinh
Viêm phổi là thuật ngữ y khoa được sử dụng để gọi tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi, bao gồm: Nhiễm trùng phế nang, nhiễm trùng túi phế nang, nhiễm trùng ống phế nang, nhiễm trùng tổ chức liên kết khe kẽ và nhiễm trùng tiểu phế quản tận cùng.
1.2. Phân loại viêm phổi cấp ở trẻ sơ sinh
Theo nguyên nhân gây bệnh, viêm phổi được phân loại thành: Viêm phổi do vi khuẩn, viêm phổi do virus, viêm phổi do nấm, viêm phổi do hóa chất. Đây là cách phân loại viêm phổi phổ biến nhất, mặc dù bệnh lý này còn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác.
2. Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ
2.1. Nguyên nhân
Như thông tin đã chia sẻ trong mục 1.2, viêm phổi có thể khởi phát do: Vi khuẩn, virus, nấm và hóa chất. Trong đó:
– Vi khuẩn: 2 vi khuẩn gây viêm phổi phổ biến nhất chúng ta có thể kể đến ở đây là: Phế cầu và Hemophilus. influenzae. Ngoài ra, những vi khuẩn sau cũng có thể gây viêm phổi, tuy nhiên, ít phổ biến hơn: Tụ cầu, liên cầu, E coli, Klebsiella pneumoniae,…
Vi khuẩn là 1 trong 4 nguyên nhân khởi phát viêm phổi
– Virus: Tương tự vi khuẩn, virus cũng có vô cùng nhiều loại có thể làm xuất hiện tình trạng viêm phổi ở trẻ. Trong đó, thường gặp nhất là: Virus hợp bào hô hấp, Cúm, Adenovirus,…
– Nấm: Như nấm Candida. albicans là một ví dụ điển hình. Nấm này gây tưa miệng và có thể lan từ miệng xuống phổi, gây viêm phổi.
– Hóa chất: Một số hóa chất dạng lỏng hoăc dạng hơi
2.2. Đối tượng nguy cơ
Mỗi loại viêm phổi có một số đối tượng nguy cơ riêng biệt. Trẻ miễn dịch kém/suy giảm hoặc trẻ có bệnh lý nền mãn tính dễ bị viêm phổi do vi khuẩn và viêm phổi do virus hơn những trẻ còn lại. Trong khi đó, viêm phổi do nấm lại dễ tấn công trẻ sinh trưởng trong môi trường bụi bẩn, ẩm mốc hơn bình thường. Riêng viêm phổi do hóa chất, chỉ những trẻ có cơ hội tiếp xúc với các hóa chất đặc biệt mới có nguy cơ bị viêm phổi loại này.
3. Triệu chứng
– Giai đoạn khởi phát: Ở giai đoạn này, viêm phổi khiến trẻ sốt, sốt có thể nhẹ rồi cao dần hoặc cao ngay từ đầu. Ngoài sốt, trẻ ho, chảy mũi, ngạt mũi, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, quấy khóc, ăn kém,…
– Giai đoạn toàn phát: Khi viêm phổi giai đoạn toàn phát, trẻ sốt cao; ho khan hoặc ho xuất tiết nhiều đờm dãi; thở nhanh (trên 60 lần/phút với trẻ dưới 2 tháng, 50 lần/phút với trẻ từ 2 – 12 tháng, 40 lần/phút với trẻ trên 12 tháng); khó thở (cánh mũi phập phồng, đầu gật gù, rút lõm lồng ngực theo nhịp thở), khó thở diễn biến nặng có thể khiến trẻ tím tái ở lưỡi, quanh môi, đầu các chi; trẻ có thể buồn nôn, nôn, tiêu chảy,…
Trẻ viêm phổi có thể sẽ có triệu chứng tiêu chảy
4. Biến chứng
Có thể khẳng định chắc chắn 100%, viêm phổi là một bệnh lý nguy hiểm, nếu không được phát hiện sớm, điều trị kịp thời, dễ biến chứng. Biến chứng của viêm phổi hầu hết đều là những biến chứng tai hại. Cụ thể, một số biến chứng đáng sợ phổ biến nhất của viêm phổi là: Phù phổi cấp, tràn mủ/khí màng phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết,…
5. Chẩn đoán và điều trị
5.1. Chẩn đoán
Trẻ viêm phổi để được chẩn đoán xác định cần thực hiện cả thăm khám lâm sàng và thăm khám cận lâm sàng. Trong đó:
– Thăm khám lâm sàng: Chuyên gia sẽ tiến hành một số thăm khám sơ bộ như đếm nhịp thở xác định trẻ thở nhanh hay chậm, nghe phổi xác định có hay không tiếng ran bất thường,…
– Thăm khám cận lâm sàng: Trẻ có thể sẽ được chỉ định xét nghiệm máu, nuôi cấy đờm, nội soi phế quản, chụp X-quang ngực thẳng, chụp CT,…
Khi trẻ có dấu hiệu viêm phổi, cho trẻ thăm khám với chuyên gia ngay
5.2. Điều trị
Khi mọi thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng kết thúc, tùy nguyên nhân viêm phổi, chuyên gia sẽ chỉ định trẻ phương pháp điều trị phù hợp:
– Viêm phổi do vi khuẩn: Chủ yếu được điều trị bằng kháng sinh
– Viêm phổi do virus: Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, trẻ chỉ có thể sử dụng thuốc điều trị triệu chứng, như: Thuốc hạ sốt, thuốc long đờm, thuốc giãn phế quản,…
– Viêm phổi do nấm: Được điều trị bằng một số kháng sinh cổ điển, như kháng sinh Triazoles và Echinocandins dòng thứ nhất, dòng thứ hai, dòng thứ ba.
– Viêm phổi do hóa chất: Cần phối hợp truyền dịch tĩnh mạch, thuốc giãn phế quản/mở đường thở (nếu thuốc giãn phế quản không đáp ứng điều trị), thuốc steroid uống hoặc truyền tĩnh mạch, thuốc không steroid chống viêm, thuốc giảm đau uống hoặc truyền tĩnh mạch, thở máy, thuốc kháng sinh dự phòng bội nhiễm,… | thucuc | 1,019 |
Bóc tách động mạch vành: Nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị
Bóc tách động mạch vành là một bệnh lý tim mạch nguy hiểm ở phụ nữ và trẻ em, là nguyên nhân gây ra các cơn đau tim, bất thường nhịp tim hoặc tử vong đột ngột. Vậy bóc tách mạch vành là gì, nguyên nhân và triệu chứng của bệnh ra sao? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau.
1. Bóc tách động mạch vành là gì?
Bóc tách động mạch vành (SCAD) là tình trạng động mạch vành đột ngột bị rách vì nguyên nhân nào đó khiến lưu lượng máu đến tim giảm. Tình trạng này làm tăng nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, ngừng tim, đột quỵ.
Bóc tách mạch vành là một bệnh hiếm gặp, chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong các bệnh tim mạch nói chung. Tuy nhiên đây lại là nguyên nhân gây ra 40% các cơn đột quỵ tim ở phụ nữ dưới 50 tuổi.
Bóc tách mạch vành là tình trạng động mạch đưa máu đến nuôi cơ tim đột ngột bị rách.
2. Những ai có nguy cơ mắc bệnh?
Những người mắc bệnh này thường là người khỏe mạnh, không bị mắc bất cứ bệnh tim nào trước đó và hầu như không có các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch như hút thuốc lá, thừa cân, tiểu đường….
Có một số yếu tố nguy cơ khiến một số người mắc căn bệnh này hơn, bao gồm:
2.1 Giới tính
Bệnh có thể xảy ra ở cả 2 giới, nhưng thường ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới.
2.2 Tuổi tác
Bệnh có thể xảy ra trong độ tuổi từ 15 đến 80 nhưng thường gặp nhất ở các phụ nữ trẻ dưới 50 tuổi, độ tuổi trung bình là 42. Bên cạnh đó, trẻ sơ sinh cũng có thể mắc căn bệnh này, với tỷ lệ khoảng 10-15%.
2.3 Mang thai và sinh nở
SCAD tự phát có thể xảy ra ở những phụ nữ mới sinh con, thường trong vài tuần đầu tiên sau khi sinh.
2.4 Bệnh mạch máu tiềm ẩn
Một số bất thường của mạch máu, đặc biệt là tình trạng sợi cơ loạn sản (FMD) có thể gây ra sự phát triển bất thường của các tế bào trong thành động mạch. Điều này dẫn tới suy yếu thành mạch, gây tắc nghẽn, rách hoặc phình mạch. Bên cạnh đó, hiện tượng loạn sản cơ cũng có thể gây huyết áp cao, đột quỵ, dẫn tới vết rách trong các mạch máu.
2.5 Huyết áp rất cao gây bóc tách động mạch vành
Huyết áp nghiêm trọng không được điều trị có thể khiến thành mạch suy yếu. Do đó tăng nguy cơ vỡ, rách mạch máu.
2.6 Tập thể dục quá sức
Thường xuyên tập thể dục với cường độ cao làm huyết áp tăng cao, gây bệnh mạch vành bóc tách.
2.7 Căng thẳng, thay đổi cảm xúc đột ngột
Một người phải trải qua những trạng thái căng thẳng cảm xúc nghiêm trọng (như cái chết đột ngột của người thân, cú sốc trong chuyện tình cảm, công việc…) sẽ rất dễ bị bóc tách mạch vành.
2.8 Bệnh tự miễn
Các bệnh tự miễn hệ thống như lupus có thể gây viêm các mạch máu, viêm nút quanh động mạch. Đây có thể là nguyên nhân gây bóc tách mạch vành tự phát.
2.9 Bệnh mô liên kết di truyền
Hội chứng mạch máu Ehlers-Danlos, Marfan có thể làm tăng nguy cơ rách động mạch vành đột ngột.
2.10 Sử dụng các chất gây nghiện
Những người thường xuyên sử dụng cocaine hoặc các loại thuốc bất hợp pháp có nguy cơ cao bị bóc tách mạch vành.
3. Bị bóc tách động mạch vành sống được bao lâu?
Bệnh thường tiến triển âm thầm, có thể không gây ra bất cứ vấn đề sức khỏe nào nên việc nhận biết, phát hiện và điều trị bệnh khá khó khăn. Bệnh thường chỉ được tìm ra khi sau khi bệnh nhân gặp phải một cơn đau tim.
Tỷ lệ tử vong của bệnh mạch vành bóc tách rất thấp, chỉ khoảng 1- 5%. Tuy nhiên với những người bị bóc tách mạch vành tái phát thì cơ hội sống chỉ còn 20%.
Bệnh thường không biểu hiện ở giai đoạn đầu nhưng có thể gây đau hoặc khó chịu ở ngực khi bệnh trở nặng hơn.
4. Các dấu hiệu cảnh báo tình trạng bóc tách mạch vành
Bệnh bóc tách mạch vành thường ít biểu hiện ở giai đoạn đầu. Các triệu chứng của bệnh ở giai đoạn sau thường gồm:
– Đau hoặc khó chịu ở ngực
– Đau lưng, mặt trong cánh tay, vai hoặc hàm
– Khó thở, hơi thở ngắn, gấp
– Nhịp tim bất thường, cảm giác rung trong lồng ngực
– Mệt mỏi bất thường và cực độ
– Buồn nôn, chóng mặt, đau đầu
5. Chẩn đoán bệnh bóc tách động mạch vành
Như đã nói ở trên, SCAD thường xảy ra ở nhóm phụ nữ trẻ khỏe mạnh bình thường, lại không có các yếu tố nguy cơ vì thế bệnh rất dễ bị chẩn đoán nhầm và phát hiện muộn.
Các chuyên gia tim mạch khuyên bạn nên duy trì thăm khám định kỳ để có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và dự phòng các yếu tố làm tăng nguy cơ bóc tách mạch vành. Đặc biệt, với những bệnh nhân từng mắc SCAD, việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên, nhất là các vấn đề về động mạch (phình mạch não, tắc nghẽn, bóc tách hoặc rách động mạch…) tại các chuyên khoa tim mạch là rất cần thiết.
Để chẩn đoán chính xác bệnh bóc tách động mạch vành, bác sĩ sẽ xem xét các dấu hiệu và triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải, sau đó yêu cầu bệnh nhân làm một số xét nghiệm, chụp chiếu. Trong đó, điện tâm đồ và xét nghiệm máu là những chẩn đoán cận lâm sàng thường dùng giúp phát hiện tổn thương này. Nếu nghi ngờ một cơn đau tim, bệnh nhân có thể được chỉ định chụp động mạch, siêu âm nội mạch, chụp CT tim… để tìm kiếm các dấu hiệu bất thường.
6. Điều trị và phòng ngừa mạch vành bóc tách
6.1 Điều trị bệnh bóc tách động mạch vành
Việc điều trị SCAD phụ thuộc vào các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đối với các trường hợp vết rách nhỏ, có thể để bóc tách tự lành theo cơ chế riêng của cơ thể.
Để giảm nguy cơ cục máu đông, các bác sĩ có thể chỉ định dùng chất làm loãng máu. Trong một số trường hợp, đặc biệt các bệnh nhân có loạn sản cơ, có thể sử dụng các thuốc chẹn beta. Nếu các vết rách nghiêm trọng, dẫn tới tắc nghẽn hoặc thiếu máu nghiêm trọng, các phương pháp can thiệp, phẫu thuật có thể được cân nhắc sử dụng.
Thăm khám thương xuyên với bác sĩ chuyên khoa Tim mạch là cách hiệu quả để phát hiện sớm và ngăn ngừa bệnh mạch vành bóc tách.
6.2 Phòng ngừa bóc tác mạch vành như thế nào?
Để phòng ngừa và giảm nguy cơ mắc hoặc tái phát bệnh bóc tách mạch vành, bạn cần chăm sóc tốt cho bản thân bằng các biện pháp:
– Ngủ đủ giấc để bạn có cảm giác thoải mái khi thức dậy
– Chọn một chế độ ăn uống khỏe mạnh đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung các loại trái cây và rau quả
– Tập luyện các môn thể thao nhẹ nhàng, tránh quá sức
– Bỏ hút thuốc lá, không sử dụng các chất gây nghiện
Hi vọng bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về bệnh bóc tách động mạch vành. Các kiến thức chỉ mang tính tham khảo và không thể thay thế các chẩn đoán chuyên khoa. Việc thăm khám tim mạch thường xuyên là vô cùng cần thiết giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả căn bệnh này. | thucuc | 1,391 |
Nguyên nhân chính gây ung thư thực quản bạn không ngờ tới
Những yếu tố dẫn đến ung thư thực quản
Đến nay, vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây ung thư thực quản. Tuy nhiên, các yếu tố dưới đây được cho là làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
Đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư thực quản có di truyền từ thế hệ trước cho thế hệ sau.
Ung thư thực quản không di truyền nhưng đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư thực quản có di truyền từ thế hệ trước cho thế hệ sau.
Yếu tố tiền sử bệnh gia đình như: trong gia đình có bố hoặc mẹ mắc ung thư thực quản hoặc các bệnh lý về thực quản thì con cái cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường.
Thường xuyên ăn đồ còn rất nóng hoặc thường xuyên uống rượu đều sẽ dẫn đến ung thư thực quản.
Thông thường khi thực quản bị tổn thương hoặc mắc các bệnh khiến thực quản thượng bị tăng sinh lâu ngày sẽ tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
Muốn có một cơ thể khỏe mạnh cần phải có đầy đủ các loại nguyên tố vi lượng. Nếu các nguyên tố vi lượng liên tục bị “thất thoát” sẽ dấn đến tình trạng thiếu hụt mà chúng lại chính là mắt sích quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật.
Muốn có một cơ thể khỏe mạnh cần phải có đầy đủ các loại nguyên tố vi lượng.
Hơn thế nữa chúng còn có thể ức chế sự tăng trưởng của các tế bào ung thư. Chính vì vậy nguyên nhân mắc ung thư thực quản có liên quan mật thiết với sự thiếu hụt của các nguyên tố vi lượng.
Phòng bệnh ung thư thực quản
Tránh xa rượu, thuốc lá là cách tốt nhất giúp giảm nguy cơ ung thư thực quản
| thucuc | 329 |
Phương pháp bơm tinh trùng bao lâu có kết quả?
Ngày nay, nền y học đang phát triển hiện đại, vì thế có rất nhiều giải pháp giúp đỡ những đôi vợ chồng hiếm muộn. Một trong những phương pháp đạt hiệu quả cao đó là bơm tinh trùng IUI. Trước khi thực hiện, chúng ta nên tìm hiểu thật kỹ thông tin về phương pháp này ví dụ như: nó phù hợp với ai, bơm tinh trùng bao lâu có kết quả?
1. Phương pháp Bơm tinh trùng là gì?
Đối với những cặp vợ chồng đã kết hôn rất lâu mà vẫn chưa có “tin vui”, họ rất buồn, lo lắng và luôn mong ngóng sớm có em bé. Nếu gặp tình trạng này, các cặp vợ chồng thường sẽ tìm hiểu về một số phương pháp hỗ trợ mang thai.
Một trong số những phương pháp hiệu quả đó là bơm tinh trùng vào buồng tử cung của người phụ nữ. Chắc hẳn, không phải ai cũng biết bơm tinh trùng là gì, bơm tinh trùng bao lâu có kết quả?
Áp dụng phương pháp này, các bác sĩ sẽ tiến hành đưa tinh trùng đã qua lọc rửa vào trực tiếp buồng tử cung người phụ nữ. Thao tác này được thực hiện bằng một chiếc ống nhỏ. Bơm tinh trùng được biết đến với tên quốc tế là Intra Uterine Insemination, ngoài ra tên viết tắt của nó là IUI.
Với phương pháp bơm tinh trùng thì số lượng và chất lượng tinh trùng khỏe mạnh được tiếp xúc với vòi trứng nhiều lên. Nhờ số lượng tinh trùng đến gần vòi trứng tăng do đó tỷ lệ thụ thai thành công cũng tương đối cao.
2. Một số yếu tố quyết định sự thành công của phương pháp hỗ trợ sinh sản này
Khi thực hiện, mọi người thường thắc mắc bơm tinh trùng bao lâu có kết quả? Tuy nhiên, một vấn đề khác cũng cần được quan tâm đặc biệt đó là yếu tố cần thiết nào giúp phương pháp này thành công?
2.1. Tuổi tác
Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công của phương pháp bơm tinh trùng đó là độ tuổi của cặp vợ chồng, nhất là người phụ nữ.
Theo nhiều nghiên cứu, các bác sĩ đánh giá khả năng thành công cao khi người phụ nữ còn trẻ. Tỷ lệ này sẽ suy giảm dần nếu độ tuổi của người phụ nữ càng cao. Thực tế đã chỉ ra rằng, những bệnh nhân trên 35 tuổi thường rất khó thụ thai nếu áp dụng phương pháp hỗ trợ sinh sản này. Một nghiên cứu ở Anh đã cho thấy, có khoảng 16% phụ nữ trên 35 tuổi có khả năng thụ thai thành công.
Nếu phụ nữ đã quá 40 tuổi, các bác sĩ sẽ khuyên không nên thực hiện phương pháp bơm tinh trùng. Nó sẽ hoạt động kém hiệu quả và gần như không phát huy tác dụng đối với đối tượng này.
Cụ thể, khoảng 5% phụ nữ tuổi từ 40 - 42 có khả năng thành công. Con số này chỉ còn 1% đối với những người từ 43 - 44 tuổi và phụ nữ từ 44 tuổi trở lên thì gần như không có khả năng thành công.
Ngoài ra, phụ nữ trên 35 tuổi và đã không thành công với phương pháp IUI quá 3 lần cũng không được khuyến khích tiếp tục áp dụng nó nữa.
Trước khi thực hiện bơm tinh trùng, các cặp vợ chồng nên tìm hiểu thật kỹ yếu tố này. Đây là yếu tố quyết định ít nhiều đến khả năng thụ thai.
2.2. Tình hình sức khỏe
Trước khi quyết định tiến hành bơm tinh trùng, bác sĩ sẽ phải khám lâm sàng để kiểm tra tình hình sức khỏe của cặp vợ chồng. Khoảng 10 - 20 triệu tinh trùng di động là tỷ lệ thụ thai tương đối cao.
Ngoài ra, số lượng nang noãn thu được cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của phương pháp bơm tinh trùng. Thông thường, để đạt hiệu quả cao, số lượng nang thu được có thể dao động từ 3 - 5 nang.
3. Phương pháp bơm tinh trùng bao lâu có kết quả?
Vấn đề nhiều người quan tâm nhất đó là phương pháp bơm tinh trùng bao lâu có kết quả? Đặc biệt với những đôi vợ chồng hiếm muộn, họ lại càng mong muốn nhận được kết quả càng sớm càng tốt.
Với biện pháp IUI, sau khi thực hiện khoảng từ 14 ngày là chúng ta đã có thể kiểm tra kết quả.
Cụ thể là, nếu như kết quả xét nghiệm máu beta h
CG của bạn lớn hơn 5 có nghĩa là bạn có nhiều khả năng đã thụ thai sau khi bơm tinh trùng vào buồng tử cung.
Để thực sự chắc chắn về kết quả, sau khoảng 3 tuần, người phụ nữ hãy đi siêu âm. Sau khi tiến hành siêu âm, nếu như xuất hiện túi thai thì gần như chắc chắn rằng bạn đã mang thai. Bạn cũng nên theo dõi cẩn thận, thực hiện siêu âm, kết quả chính xác nhất là khi đã nhìn thấy thai trong khi siêu âm.
Như vậy, câu hỏi bơm tinh trùng bao lâu có kết quả đã tìm được lời giải đáp. Sau khoảng 3 tuần thực hiện, chúng ta có thể xác định được phương pháp IUI có thành công với mình hay không.
Ngoài ra, phụ nữ hiếm muộn nói chung và sử dụng phương pháp IUI để mang thai cần lưu ý một vài điều. Đó là trong suốt thai kỳ bạn nên giữ gìn thai thật cẩn thận, nếu có bất kỳ dấu hiệu lạ cần được thăm khám kịp thời.
4.
Có thể nói, biện pháp hỗ trợ sinh sản bơm tinh trùng ra đời và giúp đỡ được rất nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn. Trước khi tiến hành, chúng ta nên tìm hiểu phương pháp này có phù hợp với mình không và bơm tinh trùng bao lâu có kết quả nhé! | medlatec | 1,009 |
Nốt vôi hóa trong tim thai có nguy hiểm?
Trả lời:
Chào Minh Châu!
Nốt vôi hóa trong tim thai có nguy hiểm?
Các nốt cản âm sáng trong tim điển hình thấy trên siêu âm tim thai nhi có cấu trúc khá nhỏ, tìm thấy trong hơn 90% trường hợp ở thất trái và có kích thước từ 1-4mm. Đa số nốt cản âm sáng trong tim được phát hiện ở 3 tháng giữa của thai kỳ, tồn tại trong suốt quá trình mang thai và giai đoạn sơ sinh. Việc tồn tại nốt sáng không có ý nghĩa tiên lượng nguy cơ bất thường bẩm sinh, nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể hoặc rối loạn chức năng tim mạch.
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào có nốt vôi hóa đều nguy hiểm; phần lớn là lành tính trong giới hạn cho phép; tức là chúng sẽ tự mất đi ở những tuần thai tiếp theo. Bạn nên kiểm tra thai định kỳ để theo dõi lại.
Nếu trước đó, bạn đã thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước sinh (double test và triple test) rồi và kết quả bình thường thì không đáng lo ngại. Bạn cũng không cần phải can thiệp điều trị bằng bất cứ hình thức nào.
Chị em nên siêu âm thai định kỳ để kiểm tra nốt vôi hóa ở những tuần sau
Hiện tại, bạn cần chú ý giữ gìn sức khỏe, ăn uống khoa học để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh là được. Trong trường hợp của bạn, đã siêu âm và bác sĩ nói không sao thì bạn có thể yên tâm.
Chúc bạn mạnh khỏe!
Xem thêm
>> Khám thai trọn gói ở đâu tốt tại Hà Nội?
> Giá đẻ dịch vụ ở phụ sản hà nội? | thucuc | 303 |
Mẹ nên và không nên làm gì khi trẻ biếng ăn?
Trẻ biếng ăn là một vấn đề nan giải mà bố mẹ nào cũng phải đối mặt. Tuy nhiên, không phải phụ huynh nào cũng biết nên làm gì khi trẻ biếng ăn để khắc phục vì tình trạng này xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau. “Điểm mấu chốt” để khắc phục hiệu quả chính là tìm ra nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn. Trên thực tế, có rất nhiều cha mẹ không xác định đúng nguyên nhân, áp dụng nhiều giải pháp không đúng vô tình làm cho tình trạng chán ăn của trẻ kéo dài dai dẳng.
1. Nguyên nhân và những việc nên làm khi trẻ biếng ăn
1.1 Trẻ biếng ăn do đang bị ốm
Khi bị ốm, cơ thể trẻ thường hay mệt mỏi, thường xuyên có cảm giác chán ăn. Khi thấy đột nhiên trẻ biếng ăn kèm theo những triệu chứng cảm cúm như ho, hắt hơi, nghẹt mũi,… thì nhiều khả năng trẻ đang bị ốm.
Khi trẻ bị ốm, cơ thể hay bị mệt mỏi kèm theo cảm giác chán ăn
Thông thường, tình trạng này chỉ diễn ra trong vòng vài ngày nên mẹ không cần quá lo lắng. Tuy nhiên vẫn phải thực hiện một số biện pháp kèm theo giúp con nhanh chóng khỏi bệnh:
– Dựa vào dấu hiệu cơ thể của bé mà mẹ có thể xác định chính xác bệnh và điều trị triệt để.
– Mẹ nên chế biến thức ăn dạng lỏng, mềm và tăng cường bổ sung vitamin và khoáng chất,… giúp bé tăng cường sức đề kháng và khỏi bệnh nhanh chóng hơn.
– Ưu tiên cho trẻ ăn các món yêu thích, thơm ngon để kích thích vị giác trong những ngày trẻ mắc bệnh.
– Quan tâm tới tâm lý của bé để điều chỉnh chế độ sinh hoạt cho phù hợp.
1.2 Trẻ biếng ăn do khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày
Trẻ trở nên biếng ăn, thậm chí chán ghét đồ ăn do khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày gặp những vấn đề sau:
– Món ăn có mùi vị khác lạ hoặc hình thức không đẹp mắt mà vẫn bị ép ăn, dẫn đến hiện tượng chúng sẽ ác cảm với đồ ăn, hay quấy khóc và không chịu ăn. Khi đó, mẹ nên nhớ nguyên tắc cơ bản là không được ép buộc trẻ ăn, thay vào đó mẹ nên kích thích để trẻ có cảm giác tự thèm ăn. Mẹ nên chế biến thức ăn theo nhiều kiểu khác nhau, đồng thời bổ sung nhiều vi chất dinh dưỡng và các chế phẩm từ sữa dành cho trẻ biếng ăn.
– Thực đơn của trẻ nhàm chán, ít thay đổi do nhiều mẹ hay chú trọng cho trẻ ăn món quen thuộc, lặp lại trong nhiều ngày khiến trẻ cảm thấy chán ngán.Trong trường hợp này mẹ chỉ cần đảm bảo đủ 4 nhóm chất (tinh bột, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất) trong một khẩu phần ăn của trẻ và thay đổi thường xuyên để tránh tình trạng cho bé ăn đi ăn lại một món trong thời gian dài. Cách tốt nhất nên xen kẽ giữa các loại thức ăn mới và cũ mà trẻ thích. Ngoài ra, bố mẹ cũng có thể lên kế hoạch thức ăn một tuần cho trẻ để đảm bảo sự phong phú của thực đơn.
– Chế độ ăn uống của trẻ không điều độ, ăn quá nhiều hoặc quá ít trong một bữa làm cản trở quá trình bài tiết các men tiêu hóa, khiến trẻ sợ ăn. Khi đó trẻ không còn cảm giác ngon miệng vì cơ thể đang thiếu vi chất thiết yếu như vitamin, kẽm, sắt, đồng,… Do đó, thực đơn của trẻ phải đảm bảo tỷ lệ cân bằng giữa các chất dinh dưỡng.
1.3 Nên làm gì khi trẻ biếng ăn do tâm lý?
Trẻ có biểu hiện sợ hãi, khóc nhiều, co người lại, ngậm chặt miệng khi thấy đồ ăn. Tình trạng này thường xảy ra khi trẻ đã từng gặp phải sự cố trong lúc ăn trước đây như bị sặc, nghẹn, hóc xương…
Với những trường hợp này, bố mẹ nên cho ăn khi bé thoải mái tinh thần, sử dụng các công cụ thay thế hoặc trang trí đồ ăn để kích thích vị giác của bé. Ngoài ra mẹ nên tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn gồm nhiều thành viên để bé có thể quên đi tâm lý sợ ăn. Đối với những trường hợp trẻ biếng ăn nghiêm trọng thì cần phải cho trẻ ăn thêm những thực phẩm giàu năng lượng như sữa dành cho trẻ biếng ăn.
Nên làm gì khi trẻ biếng ăn do tâm lý? Hãy tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn gồm nhiều thành viên
1.4 Bố mẹ nên làm gì khi trẻ biếng ăn do bé bị bệnh
Một trong những bệnh lý phổ biến nhất ở trẻ nhỏ gây ra hiện tượng lười ăn, ăn không ngon miệng là trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Đầy bụng, ợ hơi, tiêu chảy, táo bón,… là bệnh rất phổ biến vì hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ còn non nớt, chưa đủ khả năng chống lại sự xâm nhập của hại khuẩn vào đường ruột. Cách khắc phục khi trẻ gặp hiện tượng này là mẹ ưu tiên cho trẻ ăn loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa,… Đồng thời, tăng cường bổ sung những thực phẩm chứa nhiều lợi khuẩn để giúp con cân bằng hệ vi sinh đường ruột, trẻ sẽ tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng từ thức ăn thuận lợi hơn.
Với những bệnh do thay đổi thời tiết như sốt, ho, viêm tiểu phế quản, dị ứng,… làm ảnh hưởng đến quá trình ăn uống của trẻ bố mẹ nên cho bé đến bệnh viện uy tín để điều trị bệnh lý dứt điểm, tránh tình trạng kéo dài gây ra hệ lụy sức khỏe không mong muốn.
2. Những điều ba mẹ không nên làm khi trẻ biếng ăn
Khi trẻ biếng ăn, bố mẹ tuyệt đối không ép con ăn, không dọa nạt gây ra tâm lý sợ hãi ở trẻ
Ngoài việc trên, khi trẻ biếng ăn mẹ cần lưu ý những việc sau:
– Hạn chế cho trẻ uống nước lạnh và ăn đồ lạnh, vì dễ ảnh hưởng đến họng của trẻ, gây khó chịu và dẫn đến việc trẻ ăn không ngon miệng.
– Trong bữa ăn, không nên cho trẻ vừa ăn vừa uống vì như vậy sẽ tạo cảm giác no giả, trẻ ăn ít lại. Thay việc cho bé uống nước lọc hoặc các loại nước khác, hãy cho bé uống nước canh, nước xương hầm để cung cấp thêm dưỡng chất.
– Không cho trẻ ăn bữa phụ quá gần bữa chính, ít nhất nên cách khoảng 1 tiếng. Thêm vào đó, nhiều mẹ có thói quen cho bé uống sữa ngay khi ăn xong, việc này sẽ khiến dạ dày khó tiêu hơn.
– Tuyệt đối không ép trẻ ăn, không dọa nạt mắng con trong bữa ăn sẽ gây ra tâm lý sợ hãi, nôn trớ nhiều hơn. Nếu bé không thích ăn thịt gà mẹ có thể thay bằng thịt lợn, thịt bò, hải sản, nếu bé không thích ăn rau mẹ tìm cách chế biến như xay nhuyễn để bổ sung vào khẩu phần ăn cho trẻ. Việc bé cảm thấy hứng thú với bữa ăn là yếu tố quan trọng để cơ thể hấp thu tốt các chất dinh dưỡng.
Trên đây là danh sách những việc ba mẹ nên làm và không nên làm khi trẻ biếng ăn. Bé lười ăn, chậm tăng cân là hiện tượng rất phổ biến nên ba mẹ đừng quá sốt ruột, hãy kiên trì thay đổi nhiều biện pháp khác nhau để khắc phục cho con hiệu quả. Bên cạnh đó, các bố mẹ nên chú ý sự thay đổi của cơ thể trẻ, nếu ngoài hiện tượng biếng ăn trẻ có dấu hiệu bất thường khác thì nên cho bé đi khám để tìm nguyên nhân và điều trị kịp thời. | thucuc | 1,393 |
Công dụng thuốc Kidmega
Các tình trạng mất tập trung, sụt cân, hay ốm vặt, còi cọc,... là những phiền muộn, lo lắng của rất nhiều bà mẹ. Mẹ không biết phải làm sao để giúp con phát triển toàn diện về trí não lẫn thể chất cùng với các bạn đồng trang lứa. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về thuốc Kidmega giúp cung cấp DHA, Vitamin và khoáng chất cho trẻ được rất nhiều mẹ tin tưởng sử dụng.
1. Kidmega là thuốc gì?
Thuốc Kidmega thuộc nhóm thực phẩm chức năng, được bào chế dưới dạng viên nang mềm đóng theo chai 60 viên với thành phần chính là EPA (Eicosapentaenoic acid) hàm lượng 90mg, DHA (Docosahexaenoic acid) hàm lượng 55mg, Vitamin E (dl-alpha Tocopheryl acetate) 30IU và các thành phần khác: Gelatin, Glycerin, màu nhân tạo, tinh bột, muối hay chất bảo quản. Không chứa đường.
2. Thuốc Kidmega có tác dụng gì?
Thuốc Kidmega UBB Omega-3 có tác dụng trong việc:Bổ não, giúp làm sáng mắt và phát triển não bộ cho trẻ nhỏ.Làm giảm lượng mỡ trong máu, ngăn ngừa bệnh lý gan nhiễm mỡ và tình trạng béo phì.Cân bằng hàm lượng cholesterol trong máu, giúp hạ huyết áp và điều hoà nhịp tim ổn định.Ngăn ngừa các nguy cơ mắc phải các bệnh lý về tim mạch ở trẻ nhỏ.Hỗ trợ điều trị bệnh hen phế quản, hen suyễn.Bảo vệ gan, chống viêm gan và tăng cường chức năng hoạt động của gan.Hỗ trợ các bệnh viêm khớp, phong thấp.Giúp xương chắc khỏe, dẻo dai, khắc phục bệnh còi xương ở trẻ nhỏ.Cung cấp năng lượng giúp trẻ ăn ngon, ngủ ngon, tránh tình trạng suy nhược cơ thể và chậm lớn ở trẻ em.
3. Cách dùng thuốc Kidmega hiệu quả
Thuốc Kidmega được dùng cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên và người lớn, được dùng theo đường uống. Có thể tham khảo liều dùng sau:Trẻ em: Dùng 1 viên/lần, uống 1 - 2 lần trong ngày và trong bữa ăn.Uống nguyên viên, không nhai.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Kidmega
Viên uống Kidmega Ubb thường không gây ra tác dụng phụ không mong muốn nào. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý một vài nội dung sau:Không sử dụng cho trẻ em quá mẫn cảm với kỳ thành phần trong công thức thuốc.Thuốc Kidmega bản chất là thực phẩm chức năng, không có tác dụng điều trị hay thay thế thuốc chữa bệnh.Thuốc sẽ có tác dụng khác nhau tùy vào cơ địa của mỗi người.Trong trường hợp trẻ em đang dùng thuốc điều trị các bệnh lý khác, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.Không dùng Kidmega khi hết hạn sử dụng trên bao bì sản phẩm.Bảo quản thuốc Kidmega ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp. | vinmec | 480 |
Cung cấp thông tin cần biết về tiêm vaccine bạch hầu
Bệnh bạch hầu là căn bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, được gây ra bởi tác nhân là vi khuẩn bạch hầu. Do đó, biện pháp tốt nhất để phòng tránh sự lây nhiễm và hạn chế biến chứng nguy hiểm của bệnh lý này là thực hiện tiêm vaccine bạch hầu theo đúng khuyến cáo.
1. Tìm hiểu về bệnh bạch hầu
1.1. Đối tượng dễ mắc bệnh bạch hầu
Đa số người mắc bệnh bạch hầu là trẻ nhỏ, tuy nhiên nếu chưa tiêm vắc xin thì bệnh lý này có thể gặp ở mọi đối tượng. Bệnh có thể lây nhiễm qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch mũi từ người bệnh. Ngoài ra, nếu bạn để cho vết thương hở tiếp xúc với vi khuẩn thì nguy cơ bị mắc bệnh cũng rất cao.
Bên cạnh đó, những người bị suy giảm miễn dịch hoặc người sống trong môi trường mất vệ sinh suốt thời gian dài cũng có nguy cơ mắc bệnh cao.
Bệnh bạch hầu ban đầu sẽ có những biểu hiện giống tình trạng bị cảm lạnh như: Sốt, ho, đau họng, ớn lạnh… Tuy nhiên triệu chứng này sẽ nặng hơn và không có dấu hiệu thuyên giảm khi uống thuốc. Điều này đã gây ra nhầm lẫn cho nhiều người, dẫn tới việc điều trị chậm trễ và bệnh có thời gian tiến triển nặng hơn.
Bệnh bạch hầu thường xảy ra tại đường thở như họng, mũi
1.2. Biến chứng của bệnh bạch hầu mà bạn cần lưu ý
Những đối tượng mắc bệnh nếu không điều trị kịp thời sẽ phải đối mặt với biến chứng do độc tố vi khuẩn gây ra, có thể kể đến như:
– Biến chứng hô hấp do giả mạc. Nếu không loại bỏ lớp giả mạc này, khi chúng ngày một dày lên có thẻ gây bít tắc và cản trở hô hấp của người bệnh.
– Biến chứng viêm cơ tim. Đây là biến chứng thường gặp khi đọc tố vi khuẩn tạo ra ngấm vào máu và theo dòng máu đi vào khắp cơ thể.
– Biến chứng thần kinh. Nếu độc tố đi qua đường máu có thể tác động lên hệ thần kinh gây biến chứng liệt cơ hoành, khó nuốt… Liệt cơ hoành có thể gây biến chứng viêm phổi, suy hô hấp.
– Ngoài ra, độc tố của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae có thể gây nhiều biến chứng ở thận như hoại tử ống thận, thoái hóa thận…
2. Tìm hiểu thông tin về vaccine bạch hầu
2.1. Tầm quan trọng của việc tiêm vaccine bạch hầu
Theo thống kê, người bệnh nếu đã tiêm vaccine bạch hầu thì khả năng mắc căn bệnh này sẽ giảm đáng kể. Đặc biệt, tiêm vaccine bạch hầu là hoạt động vô cùng cần thiết nhằm cung cấp lượng đề kháng giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ.
Đồng thời, việc làm này sẽ góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe cho cộng đồng, hạn chế được nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó, khi thực hiện tiêm phòng đầy đủ cũng sẽ giúp người dân hạn chế được chi phí điều trị các bệnh lý nếu không may mắc phải.
2.2. Đối tượng cần thực hiện tiêm vaccine bạch hầu
– Tiêm vaccine bạch hầu cho trẻ em: Mọi trẻ em cần tiêm phòng bệnh bạch hầu theo đúng liệu trình tiêm chủng. Liệu trình gồm 3 mũi tiêm cơ bản, các mũi tiêm cách nhau ít nhất một tháng từ khi trẻ được 2 tháng tuổi, mũi thứ 4 được tiêm nhắc lại khi trẻ được 18 tháng tuổi.
– Phụ nữ mang thai: Mỗi lần mang thai, mẹ bầu cần tiêm nhắc lại một liều vắc xin vào thời điểm trước khi mang thai 1 tháng. Việc này giúp bổ sung kháng thể cho người mẹ và truyền miễn dịch cho thai nhi.
– Người trưởng thành: Tác dụng phụ của vắc xin sẽ giảm dần theo thời gian. Vì vậy, với người trưởng thành, việc tiêm nhắc lại là yêu cầu quan trọng và rất cần thiết.
Vaccine bạch hầu được khuyến cáo cần tiêm cho mọi đối tượng. Tuy nhiên, có một số trường hợp cần cân nhắc không thực hiện tiêm loại vắc xin này:
– Trẻ nhỏ đang bị ốm, tình trạng sức khỏe không đảm bảo.
– Trẻ từng có dấu hiệu tổn thương hoặc phản ứng mạnh với những mũi vắc xin trước đó không nên tiêm nhắc lại.
– Trẻ từng có tiền sử sốc phản vệ, dị ứng với các vắc xin trước.
Trẻ em cần tiêm phòng bệnh bạch hầu theo đúng liệu trình tiêm chủng
2.3. Một số lưu ý về tác dụng phụ sau khi tiêm vaccine bạch hầu
Khi tiêm loại vắc xin này cơ thể có thể có những phản ứng nhất định, nên sau khi tiêm cần lưu ý một số vấn đề sau:
– Sốt nhẹ dưới 38.5 độ C.
– Cảm giác đau và sưng đỏ ở vị trí tiêm.
Đây là những triệu chứng phổ biến nên sẽ tự khỏi sau khoảng 1 – 2 ngày.
Tuy nhiên, nếu có các triệu chứng bất thường của cơ thể như phát ban trên da, sốt cao trên 39 độ C, khó thở, tím tái đối với người lớn hoặc trẻ nhỏ bỏ ti mẹ, quấy khóc liên tục, li bì, hôn mê… cần thông báo ngay với bác sĩ để có cách điều trị kịp thời.
3. Cách phòng ngừa bệnh lý bạch hầu
Để phòng ngừa bệnh lý này hiệu quả, bạn có thể chủ động áp dụng thực hiện một số biện pháp dưới đây:
– Gia đình có trẻ nhỏ nên cho trẻ đi tiêm vắc xin dạng phối hợp, tiêm đủ liều và đúng lịch theo chương trình tiêm chủng.
– Với mỗi cá nhân nên xây dựng thói quen rửa tay bằng xà phòng, vệ sinh mũi họng bằng nước muối hàng ngày. Nên che mũi miệng khi ho hoặc hắt hơi sổ mũi. Hạn chế tiếp xúc với người đang nghi ngờ nhiễm bạch hầu.
– Đảm bảo môi trường sống xung quanh sạch sẽ, thoáng mát, có đủ ánh sáng.
– Khi nghi ngờ bản thân có các triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh bạch hầu thì phải thông báo ngay cho người thân trong gia đình và cần cách ly kịp thời.
– Tránh để mọi người tiếp xúc trực tiếp và nên tới bệnh viện để khám, chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.
Có thể ngăn ngừa bệnh lý này bằng cách chủ động tiêm vắc xin bạch hầu để mang lại hiệu quả phòng bệnh
Có thể thấy rằng bệnh bạch hầu là căn bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên, chúng ta có thể phòng ngừa bệnh lý này bằng cách chủ động tiêm vaccine bạch hầu. | thucuc | 1,177 |
Các bệnh về mắt bẩm sinh
Các bệnh về mắt bẩm sinh là do sự hình thành bất thường của mắt trong thai kỳ. Mặc dù các bệnh về mắt bẩm sinh có thể do đột biến gen hoặc do tiếp xúc với ma túy hoặc rượu khi mang thai, nhưng ở nhiều trẻ em vẫn có thể bị ảnh hưởng mà không rõ nguyên nhân.Các bệnh mắt bẩm sinh có thể ở bất kỳ bộ phận nào của mắt và thường liên quan đến đục giác mạc, tăng nhãn áp, đồng tử có hình dạng bất thường, đục thủy tinh thể, bất thường ở võng mạc...Trong trường hợp nghiêm trọng, nhiều cấu trúc mắt bị ảnh hưởng có thể bị mất thị lực đáng kể.1. Bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh. Một số rất ít trẻ sinh ra có vấn đề khiến áp lực trong mắt tăng lên. Đây được gọi là bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh hoặc phát triển. Mắt cần một áp lực nhất định để giữ cho nó có hình dạng. Tuy nhiên, áp lực quá lớn có thể làm hỏng dây thần kinh thị giác ở phía sau của mắt, tình trạng này có thể là di truyền. Khi được phát hiện, bé có khả năng sẽ được đề nghị phẫu thuật. Một số bé có thể phải sử dụng thuốc để điều trị và con bạn sẽ luôn cần được theo dõi mắt định kỳ.2. Coloboma (Hội chứng mắt mèo, một loại dị tật của mắt)
Hội chứng mắt mèo là tình trạng phát triển không hoàn toàn có thể ảnh hưởng đến mống mắt, võng mạc hoặc màng mạch - hai phần phía sau của mắt. Nó xảy ra trong giai đoạn đầu của thai kỳ khi một phần của mắt không hoàn thành sự phát triển và hợp nhất với nhau để lại một khoảng khuyết. Điều này thường được phát hiện nếu bạn phát hiện con mình có đồng tử hình "lỗ khóa". Nó có thể ảnh hưởng đến một bên mắt hoặc cả hai, và thị lực có thể bị ảnh hưởng hoặc không tùy thuộc vào bộ phận liên quan của mắt. Nó có thể tự xảy ra hoặc là một phần của rối loạn di truyền. Những trẻ bị tình trạng này nên được đánh giá bởi một bác sĩ chuyên khoa. Hiện không có phương pháp điều trị nào, nhưng việc đánh giá của các bác sĩ chuyên khoa có thể xác định liệu thị lực của trẻ có bị ảnh hưởng hay không và giải quyết các tình trạng liên quan như mắt lười hoặc nhược thị. Khi trẻ lớn hơn có thể sử dụng đến kính áp tròng thẩm mỹ để che đi lỗ khóa đồng tử.3. Tật không có mống mắt (aniridia)Tật không có mống mắt (aniridia) là một chứng rối loạn di truyền, người mắc phải bệnh này là người hỏng giác mạc bẩm sinh, phần sắc tố của mắt không phát triển, có thể bị thiếu hoàn toàn hoặc một phần. Bệnh thường ảnh hưởng đến cả hai mắt và có thể gây ra thị lực kém và nhạy cảm với ánh sáng. Tật không có mống mắt có thể được gây ra bởi một gen bị lỗi. Không có phương pháp điều trị chứng bệnh này và nó có thể liên quan đến các vấn đề về mắt khác, vì vậy con bạn sẽ cần đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt thường xuyên.4. Đục thủy tinh thể bẩm sinhĐục thủy tinh thể làm cho trẻ bị nhìn mờ, giống như trẻ sẽ phải cố gắng nhìn qua kính mờ. Một số trẻ sinh ra đã bị đục thủy tinh thể hoặc phát triển bệnh đục thủy tinh thể từ rất sớm. Điều này có thể ở một hoặc cả hai mắt. Đục thủy tinh thể bẩm sinh có thể do nhiễm trùng như rubella, các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến sự trao đổi chất của em bé hoặc có thể do di truyền trong gia đình. Đục ở trung tâm thủy tinh thể sẽ ảnh hưởng đến thị lực nhiều hơn ở vùng rìa.Bác sĩ nhãn khoa sẽ đánh giá thị lực của trẻ. Một số trẻ em bị đục thủy tinh thể có thể cần phẫu thuật để mắt có thể phát triển thị lực tốt hơn. Sau khi phẫu thuật, các con có thể cần đeo kính hoặc kính áp tròng. Với việc phát hiện và điều trị sớm, nhiều trẻ em bị đục thủy tinh thể bẩm sinh sẽ tiếp tục có thị lực tốt trong suốt quãng đời còn lại của mình.5. Bệnh võng mạc do sinh non
Bệnh võng mạc khi sinh non là khi các mạch máu võng mạc không phát triển bình thường ở trẻ sinh non. Nó có thể gây mất thị lực nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm. Bệnh có nhiều khả năng xảy ra ở những trẻ sinh rất non - đặc biệt là tuổi thai dưới 32 tuần, có trọng lượng sơ sinh thấp dưới 1500gr và cần được điều trị bằng thở oxy. Các bác sĩ nhi khoa nhận thức được những nguy cơ phát triển bệnh ở trẻ sinh ra từ rất sớm và sẽ theo dõi mức độ oxy mà em bé được cung cấp và những ảnh hưởng mà nó có thể có đối với mắt. Hầu hết trẻ sơ sinh phát triển tình trạng này hiện có bệnh võng mạc do sinh non nhẹ và không cần điều trị. Trong những trường hợp cần điều trị, Laser được sử dụng để loại bỏ các mạch máu mỏng manh và ngăn không cho chúng bị rò rỉ, gây ra sẹo hoặc bong võng mạc.6. Lác mắt bẩm sinh. Lác mắt là chứng bệnh mà 2-3 trẻ em trong 100 trẻ sẽ mắc phải. Lác mắt bẩm sinh không gây đau đớn, nhưng có thể gây ra các vấn đề về phát triển thị lực ở một mắt. Thường thì bệnh sẽ gây ra bởi tật khúc xạ như viễn thị có thể được điều chỉnh bằng cách kê đơn cho trẻ đeo kính. Ở một số bệnh nhi nếu trong gia đình cha mẹ đã bị lác mắt hoặc cần đeo kính từ khi còn nhỏ thì có thể tăng khả năng con họ cũng bị ảnh hưởng. Các tình trạng mắt khác như đục thủy tinh thể hoặc tổn thương võng mạc có thể khiến mắt kém thị lực và dẫn đến lác.Trẻ sinh trước 32 tuần có thể có nhiều nguy cơ bị lác mắt hơn. Trẻ em mắc các bệnh như bại não và hội chứng Down cũng có thể dễ bị lác mắt hơn. Bạn có thể tự mình nhận thấy mắt lác hoặc có thể phát hiện ra nó khi kiểm tra mắt định kỳ. Nếu không được phát hiện có thể dẫn đến tình trạng nhược thị. Điều trị có thể đơn giản là đeo kính hoặc che mắt khỏe hơn bằng miếng dán để khuyến khích mắt còn lại phát triển. Một số trẻ có thể cần thực hiện các bài tập. Trong một số trường hợp, phẫu thuật được khuyến khích.Điều trị mắt lười (nhược thị) có khả năng thành công hơn khi thị lực vẫn còn phát triển trước 7 hoặc 8 tuổi, vì vậy điều quan trọng là phải đưa con bạn đi kiểm tra mắt càng sớm càng tốt, và chắc chắn trước khi chúng bắt đầu đi học. | vinmec | 1,260 |
Cách chăm sóc trẻ bị hen suyễn bố mẹ phải biết
1. Hen phế quản và những vấn đề quan trọng bố mẹ nhất định phải biết
1.1. Hen phế quản là bệnh lý viêm và co thắt phế quản mạn tính
Hen phế quản, hen suyễn hay asthma trong tiếng Anh, là một bệnh lý viêm đường hô hấp mà khi mắc, phế quản trẻ bị viêm và co thắt mạn tính. Trong đó, phế quản là một bộ phận cấu thành hệ hô hấp, chịu trách nhiệm dẫn truyền không khí từ mũi, họng xuống phổi và từ phổi lên mũi, họng.
Hen phế quản là bệnh lý viêm và co thắt mạn tính phế quản.
1.2. Hen phế quản phát sinh từ những nguyên nhân chưa thể xác định rõ ràng
Nguyên nhân phát sinh hen phế quản là gì – đây là câu hỏi chưa có câu trả lời chính xác. Tuy nhiên, bệnh lý mãn tính này có một số yếu tố nguy cơ. Những yếu tố nguy cơ đó thì đã được xác định rõ ràng:
– Yếu tố di truyền: Gia đình có một người bị hen phế quản hoặc các vấn đề hô hấp tương tự, nguy cơ trẻ bị hen phế quản có thể tăng.
– Tác nhân kích thích: Khi tiếp xúc với một số tác nhân tiêu cực từ môi trường, như khói thuốc lá, hóa chất, bụi công nghiệp, phấn hoa, nấm mốc, lông động vật, côn trùng và thậm chí là thức ăn, cơ thể trẻ có thể phản ứng bằng cách sản sinh các chất gây viêm và co thắt phế quản. Từ đó, hen phế quản được kích thích.
– Nhiễm trùng đường hô hấp: Một số tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp, như viêm phế quản, viêm phổi là hai ví dụ điển hình, có thể kích thích hen phế quản ở trẻ.
– Các tác nhân nội tiết: Thay đổi nội tiết trong cơ thể cũng có thể làm tăng nguy cơ trẻ bị hen phế quản.
1.3. Triệu chứng điển hình nhất của hen phế quản là khó thở
Theo từng trường hợp, triệu chứng hen phế quản có thể biến đổi, phụ thuộc tình trạng sức khỏe của trẻ. Thông thường, triệu chứng hen phế quản tồn tại 24/24 giờ. Tuy nhiên, chúng có xu hướng biểu hiện trầm trọng hơn vào đêm khuya hoặc sáng sớm. Dưới đây là các triệu chứng phổ biến của hen phế quản, bố mẹ nhất định phải ghi nhớ:
– Khó thở: Trẻ bị hen phế quản có thể sẽ cảm thấy khó thở. Tình trạng khó thở đặc biệt rõ ràng khi trẻ vận động hoặc tiếp xúc với các tác nhân kích thích. Khó thở được đánh giá là triệu chứng điển hình nhất của hen phế quản.
– Thở rít: Trẻ bị hen phế quản, khi hô hấp thường phát ra tiếng rít – đây là tiếng không khí di chuyển trong phế quản viêm và co thắt.
– Ho: Bên cạnh thở rít, ho cũng là một triệu chứng phổ biến của hen phế quản. Ho do hen phế quản thường là ho khan, không đờm.
– Đau ngực, nặng ngực: Trẻ bị viêm phế quản thường đau ngực, nặng ngực do phế quản viêm và co thắt.
Ho do hen phế quản thường là ho khan, không đờm.
1.4. Hen phế quản có thể đe dọa tính mạng trẻ
Hen phế quản là một bệnh lý viêm đường hô hấp mạn tính nguy hiểm, có nhiều biến chứng nguy hiểm. Trong đó, nguy hiểm nhất là hen phế quản có thể khiến trẻ tử vong. Dưới đây là những biến chứng tiềm ẩn phổ biến của hen phế quản bố mẹ nhất định phải biết:
– Tình trạng khó thở cấp tính (Asthma Exacerbation): Khó thở cấp tính là tình trạng gia tăng đột ngột các triệu chứng khó thở, thở rít, ho,… của hen phế quản. Tình trạng này là một cấp cứu y khoa, cần khẩn trương tiến hành. Trẻ gặp tình trạng khó thở cấp tính có thể sẽ phải nhập viện.
– Tình trạng kháng thuốc (Medication Resistance): Ở một số trẻ bị hen phế quản, tình trạng kháng thuốc có thể phát triển. Khi đó, các loại thuốc điều trị hen phế quản không còn hiệu quả như trước.
– Suy hô hấp (Respiratory Failure): Hen phế quản không kiểm soát có thể làm trẻ suy hô hấp.
– Tắc nghẽn đường thở (Airway Obstruction): Viêm và co thắt phế quản do hen phế quản có thể dẫn đến tắc nghẽn đường thở, gây khó thở nghiêm trọng cho trẻ.
– Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease – COPD): Trong một số trường hợp, hen phế quản không kiểm soát có thể biến chứng đến COPD.
– Suy tim: Hen phế quản không kiểm soát cũng có thể làm tăng áp lực lên tim, góp phần làm trẻ suy tim.
– Hen ác tính (Status Asthmaticus): Hen ác tính là hình thái tăng cường của hen phế quản. Khi hen phế quản chuyển thành hen ác tính, trẻ không đáp ứng các phương pháp điều trị thông thường và tính mạng có thể bị đe dọa.
2. 9 khuyến cáo quan trọng của chuyên gia trong cách chăm sóc trẻ bị hen suyễn
Để hạn chế nguy cơ hen phế quản biến chứng, bố mẹ cần cẩn thận và kiên nhẫn, thực hiện 9 khuyến cáo quan trọng của chuyên gia sau:
– Tuân thủ kế hoạch điều trị: Tuân thủ kế hoạch điều trị là chìa khóa hạn chế biến chứng hen phế quản. Theo đó, bố mẹ phải cho trẻ sử dụng thuốc điều trị hen phế quản đúng chỉ định của chuyên gia và theo dõi sát sao các triệu chứng của hen phế quản.
– Ghi nhớ triệu chứng: Để theo dõi sát sao và sớm phát hiện các bất thường để kịp thời xử trí, bố mẹ phải ghi nhớ các triệu chứng của hen phế quản đã được chia sẻ trong mục 1.3.
– Sử dụng thiết bị hỗ trợ: Khi các triệu chứng hen phế quản xuất hiện, nếu cần, hãy cho trẻ sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp.
Khi các triệu chứng hen phế quản xuất hiện, nếu cần, hãy cho trẻ sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp.
– Cách ly trẻ với các tác nhân kích thích: Các tác nhân kích thích có thể gây hen phế quản như khói thuốc lá, hóa chất, bụi công nghiệp, phấn hoa, nấm mốc, lông động vật, côn trùng, thức ăn,… phải được cách ly hoàn toàn với trẻ.
– Duy trì môi trường sống sạch sẽ: Để hạn chế nguy cơ các tác nhân kích thích có thể gây hen phế quản trên tiếp xúc với trẻ, bố mẹ phải duy trì cho trẻ môi trường sống sạch sẽ, thoáng, mát.
– Thực hiện các biện pháp dự phòng: Cho trẻ tiêm đầy đủ vắc xin dự phòng các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có thể gây hen phế quản.
– Dinh dưỡng và vận động hợp lý: Một chế độ dinh dưỡng và vận động hợp lý phải được đảm bảo để duy trì trạng thái sức khỏe tốt nhất cho trẻ. | thucuc | 1,237 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.