text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Công dụng thuốc Sulfaprim Thuốc Sulfaprim có công dụng trong điều trị các bệnh lý gây ra bởi vi khuẩn như viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm xoang, viêm tai giữa,... Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Sulfaprim theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. 1. Sulfaprim là thuốc gì? Sulfaprim thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài.Thuốc Sulfaprim chứa các thành phần sau:Hoạt chất Sulfamethoxazol hàm lượng 400mg;Hoạt chất Trimethoprim hàm lượng 80mg;Tá dược vừa đủ 1 viên: Tinh bột sắn và ngô, Methyl hydroxybenzoate, Magnesium stearate, Ethanol 96%, Propyl hydroxybenzoate.Với hoạt chất Sulfamethoxazol, đây là một kháng sinh thuộc nhóm Sulfamid có phổ kháng khuẩn rộng. Sulfamethoxazol tiêu diệt vi khuẩn nhờ vào việc ức chế quá trình tổng hợp Acid Folic. Sulfamethoxazol cạnh tranh với acid para aminobenzoic để cản trở giai đoạn chuyển acid para aminobenzoic thành folate của vi khuẩn nhờ vào enzym dihydropteroat synthetase. Sulfamethoxazol có tác dụng trên nhiều vi khuẩn như trực khuẩn gram âm, lậu cầu, tụ cầu khuẩn, trực khuẩn lỵ.Còn Trimethoprim là một dẫn chất của Pyrimidin có khả năng ức chế đặc hiệu enzym dihydrofolate reductase ở vi khuẩn. Tương tự như Sulfamethoxazol, Trimethoprim diệt khuẩn bằng cách hạn chế sự tổng hợp acid folic của vi khuẩn. Trimethoprim thường được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến các vi khuẩn như trực khuẩn E.coli, trực khuẩn gram âm Klebsiella, Staphylococcus saprophyticus, vi khuẩn đường ruột thuộc họ Enterobacter. 2. Chỉ định dùng thuốc thuốc Sulfaprim Thuốc Sulfaprim được chỉ định trong điều trị bệnh mà nguyên nhân do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Sulfamethoxazol và Trimethoprim gây ra. Thuốc có tác dụng với các trường hợp nhiễm trùng liên quan đến đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, sinh dục như:Viêm niệu đạo có hoặc không biến chứng.Viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn.Viêm đường hô hấp trên như: Viêm xoang, viêm tai giữa.Viêm đường hô hấp dưới như: Viêm phổi, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa mà nguyên nhân do lỵ trực khuẩn và thương hàn. 3. Liều dùng, cách sử dụng thuốc Sulfaprim Liều Sulfaprim ở người lớn:Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở người lớn: Ngày uống 4 viên Sulfaprim chia 2 lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ. Liệu trình điều trị trong 10 ngày.Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp: Uống 2 - 3 lần/ ngày, mỗi lần 1 - 2 viên. Phác đồ điều trị trong 10 ngày.Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Uống 1 - 2 viên Sulfaprim mỗi lần, ngày uống 2 lần và điều trị trong 5 ngày.Liều Sulfaprim ở trẻ em:Liều dùng thuốc Sulfaprim ở trẻ em phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể. Có thể tính liều dùng theo công thức gồm: 8mg Trimethoprim và 40mg Sulfamethoxazole trên mỗi kg cân nặng, chia làm 2 lần uống, mỗi lần cách nhau khoảng 12 giờ.Liều ở người bệnh suy thận:Nếu độ thanh thải creatinin > 30ml mỗi phút có thể dùng theo liều Sulfaprim như bình thường.Nếu độ thanh thải creatinin trong khoảng từ 15 - 30ml mỗi phút chỉ dùng 1/2 liều dùng bình thường.Trong trường hợp độ thanh thải creatinin của bệnh nhân < 15ml mỗi phút thì không nên điều trị bằng Sulfaprim.Cách sử dụng thuốc Sulfaprim:Người bệnh nên uống Sulfaprim cùng thức ăn hoặc với nhiều nước để giảm thiểu các tác dụng bất lợi của thuốc gây ra trên đường tiêu hóa.Lưu ý: Liều thuốc Sulfaprim trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều Sulfaprim cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Sulfaprim phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Sulfaprim Không sử dụng thuốc Sulfaprim để điều trị cho người có một trong các tình trạng sau:Quá mẫn với hoạt chất Sulfamethoxazol và Trimethoprim hay bất kỳ thành phần tá dược có trong thuốc Sulfaprim.Người bệnh bị suy thận nặng.Trẻ em dưới 2 tuổi.Người thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ nguyên nhân do thiếu hụt acid folic. 5. Tác dụng phụ của thuốc Sulfaprim Thuốc Sulfaprim có thể gây ra một số tác dụng phụ cho người sử dụng như:Các triệu chứng thường gặp: Sốt, buồn nôn và nôn, ngứa, phát ban trên da.Triệu chứng ít gặp hơn: Giảm số lượng bạch cầu trung tính, tiểu cầu.Phản ứng hiếm gặp: Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, thiếu máu tan huyết, ảo giác, viêm màng não, suy thận, viêm thận kẽ, sỏi thận.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Sulfaprim thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời. 6. Tương tác với các thuốc khác Sulfaprim có thể tương tác với một số thuốc khác khi sử dụng đồng thời như sau:Dùng đồng thời Sulfaprim với các thuốc chống đông máu sẽ kéo dài thời gian prothrombin ở người bệnh.Nguy cơ thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ tăng cao nếu dùng thuốc Sulfaprim trong khi đang sử dụng Pyrimethamin 25mg một tuần.Thuốc Sulfaprim có khả năng và làm tăng tác dụng của Phenytoin một cách quá mức.Ngoài ra Sulfaprim có tương tác với một số thuốc khác như: Methotrexate, Cyclosporin, thuốc hạ đường huyết, thuốc chống viêm không steroid.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Sulfaprim, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin... đang dùng. 7. Lưu ý khi sử dụng Sulfaprim và bảo quản đúng cách Thận trọng khi sử dụng thuốc Sulfaprim trong các trường hợp sau:Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.Nếu dùng thuốc Sulfaprim trong thời gian dài cần theo dõi sát sao để kiểm soát tình trạng thiếu hụt acid folic, đặc biệt là ở người lớn tuổi.Thuốc Sulfaprim có thể gây ra tình trạng mất nước, suy dinh dưỡng, thiếu máu tan huyết ở những người thiếu hụt men G6PD.Bảo quản thuốc Sulfaprim:Để thuốc Sulfaprim ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp từ mặt trời.Không để thuốc Sulfaprim ở tầm với của trẻ và vật nuôi trong gia đình. Tóm lại, Sulfaprim là sự kết hợp giữa 2 kháng sinh Trimethoprim và Sulfamethoxazol, có tác dụng làm tăng hiệu quả điều trị bệnh, hạn chế sự kháng thuốc của vi khuẩn. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Sulfaprim theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,155
Có cần thiết phải nhổ răng hàm không? Răng hàm là nhóm răng quan trọng trong cung hàm, đảm nhận nhiệm vụ nghiền nát thức ăn để cơ thể dễ dàng tiêu hoá. Tuy nhiên, do cấu trúc cũng như vị trí của loại răng này, một số bệnh lý răng miệng có thể xuất hiện. Để điều trị hiệu quả bệnh lý, một trong các phương pháp được sử dụng là nhổ răng hàm. 1. Răng hàm là răng gì? Răng hàm là tên một nhóm răng được đánh số thứ tự 6, 7, 8 trong cung hàm. Một người có đủ 32 răng sẽ có 12 răng hàm, chia đều 2 hàm trên và dưới và mọc ở 4 góc. Răng hàm thứ 1 (răng số 6) và răng hàm số 2 (răng số 7) sẽ mọc trong giai đoạn 6 – 12 tuổi còn răng hàm thứ 3 (răng số 8/răng khôn) sẽ mọc vào giai đoạn 17 – 30 tuổi. Bề mặt răng hàm thường không bằng phẳng, có 4 – 5 chóp, có gờ rãnh và chân răng thường có 2 – 4 chân tuỳ thuộc vào vị trí răng. Chức năng của răng hàm là để nghiền nát thức ăn trước khi thức ăn qua cổ họng và xuống dưới dạ dày. Tuy nhiên trong bộ răng hàm có răng số 8 không có chức năng gì, thậm chí một số trường hợp loại răng này mọc lệch, tạo khe giắt, mọc ngầm… cần phải tiến hành nhổ bỏ. Răng hàm là tên một nhóm răng được đánh số thứ tự 6,7,8 trong cung hàm 2. Có phải lúc nào cũng cần nhổ răng hàm? Theo các bác sĩ, nhổ răng hàm sẽ là phương pháp cuối cùng được thực hiện nếu đã thực hiện một số phương pháp khác nhưng không hiệu quả như: trám (hàn) răng, bọc răng sứ. điều trị tuỷ……Các trường hợp thường được chỉ định nhổ răng hàm có thể kể đến như: 2.1 Bị sâu tình trạng nặng Đầu tiên, bác sĩ sẽ thăm khám kỹ lỗ sâu răng xem có thể thực hiện hàn hay bọc sứ hay không, sau đó chỉ định nhổ mới được đưa ra. Nếu không điều trị sớm, lỗ sâu sẽ lây lan ra những răng bên cạnh và gây nên các bệnh lý răng miệng nguy hiểm. 2.2 Răng khôn mọc Răng khôn/răng số 8 là một loại răng thuộc bộ răng hàm và không có chức năng gì. Chính vì vậy, để loại bỏ được tác hại do loại răng này gây ra, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ bỏ răng. 2.3 Bị các bệnh lý răng miệng Trường hợp răng hàm mắc các bệnh lý răng miệng như viêm tuỷ răng, ảnh hưởng đến chân răng hay các bệnh lý về nướu như viêm nướu, viêm nha chu…khiến cho nướu bị lỏng lẻo, không bám chắc vào răng thì bác sĩ sẽ điều trị bằng cách nhổ bỏ răng nếu đã điều trị nội nha nhưng không hiệu quả. Trường hợp viêm tuỷ răng hàm nặng sẽ được chỉ định nhổ bỏ răng 3. Các phương pháp nhổ răng hàm 3.1 Phương pháp truyền thống 3.2 Phương pháp sóng siêu âm Piezotome Phương pháp sóng siêu âm Piezotome ra đời giúp khắc phục được những nhược điểm của phương pháp cũ. Nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn Piezotome với ưu điểm “3 – không”: không đau đớn – không chảy máu – không biến chứng. Sau khi nhổ răng xong, vết thương nhanh chóng lành lại và bệnh nhân nhanh chóng quay trở lại với công việc. Nhổ răng bằng phương pháp sóng siêu âm Piezotome không đau, không chảy máu và không gây biến chứng 4. Nhổ răng hàm xong có mọc lại được không? Theo các bác sĩ, răng hàm một khi đã nhổ đi sẽ không mọc lại. Đây có lẽ là điều mà nhiều bệnh nhân khá lo lắng, dẫn đến không đi nhổ răng khi có dấu hiệu bệnh lý. Tuy nhiên với sự phát triển của nha khoa hiện đại, bạn không cần quá lo lắng vì đã có phương pháp cấy ghép implant giúp thay thế răng đã mất. Phương pháp này có rất nhiều ưu điểm như: – Việc ăn uống hay vệ sinh răng miệng của bệnh nhân không bị ảnh hưởng. – Chỉ tác động đến phần răng đã mất, không gây tổn thương cho những răng bên cạnh. – Tránh được việc tiêu xương, các răng xô lệch hay xương hàm biến dạng khi bị mất răng lâu ngày. – Mão răng sứ của răng implant có màu sắc như răng thật, giúp người dùng tự tin.
thucuc
789
Mất nước do hóa trị ung thư: Nguyên nhân, cách xử lý Mất nước là 1 tác dụng phụ phổ biến khi điều trị ung thư, xảy ra chủ yếu do các tác dụng phụ khác như: Sốt, nôn mửa, tiêu chảy và đi tiểu nhiều. Biểu hiện thường gặp của mất nước do hóa trị ung thư là: Khô miệng, buồn nôn, khát nước nhiều hơn bình thường, khô môi hoặc khô da... 1. Tác dụng phụ của điều trị ung thư: Mất nước Mất nước xảy ra khi cơ thể bạn mất nhiều chất lỏng hơn lượng chất lỏng được hấp thụ. Cơ thể có gần 60% là nước, vì vậy nước chính là nguồn sống của chúng ta. Đối với bệnh nhân ung thư, việc giữ đủ nước cho cơ thể đặc biệt quan trọng vì nước giúp: Hỗ trợ kiểm soát nhịp tim và huyết áp;Giữ nhiệt độ cơ thể ở mức ổn định;Mang chất dinh dưỡng đến các tế bào, đẩy vi khuẩn ra khỏi bàng quang và ngăn ngừa táo bón;Mang chất dinh dưỡng và oxy xung quanh cơ thể;Bảo vệ các cơ quan, mô và khớp. Giữ đủ nước giúp giảm bớt các tác dụng phụ của hóa trị và giảm khả năng bỏ lỡ hoặc trì hoãn điều trị ung thư. Bệnh nhân đủ nước sẽ giảm nguy cơ phải nhập viện đột xuất để truyền dịch qua IV.Nếu không được xử lý kịp thời, tình trạng mất nước có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như: co giật, phù não, suy thận, sốc, hôn mê và thậm chí tử vong.Vì tình trạng mất nước có thể làm ngừng các chức năng bình thường của cơ thể và khá nguy hiểm nên việc giữ đủ nước trong quá trình điều trị là rất quan trọng để bảo vệ các cơ quan của bệnh nhân khỏi tổn thương lâu dài.2. Vì sao bệnh nhân ung thư dễ bị mất nước? Các dấu hiệu mất nước. Các tác dụng phụ của hóa trị như nôn mửa, sốt cao, tiêu chảy có thể gây ra tình trạng mất nước ở bệnh nhân ung thư. Một số dấu hiệu cơ thể bị mất nước ở người bệnh có thể kể đến:Cảm thấy khát nước;Khô miệng buồn nôn sau hóa trị;Khô môi, nướu và mũi;Chóng mặt, nhức đầu;Buồn ngủ, mệt mỏi;Suy giảm năng lượng;Nước tiểu sẫm màu hơn;Giảm đi tiểu;Táo bón;Giảm độ đàn hồi của da, khô da;Huyết áp thấp;Tăng nhiệt độ cơ thể. 3. Xử lý tình trạng mất nước do hóa trị ung thư Mỗi người có nhu cầu chất lỏng khác nhau tùy vào tình trạng cơ thể. Đối với bệnh nhân ung thư, nhu cầu chất lỏng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ như biện pháp điều trị ung thư bạn đang trải qua và liệu bạn có đang bị sốt, tiêu chảy, nôn mửa hay gặp các vấn đề khác ở tiêu hóa hay không. Nhu cầu chất lỏng của người bệnh cũng bị ảnh hưởng bởi loại ung thư mà họ mắc phải. Ví dụ, bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa rất dễ bị mất nước do chán ăn và các vấn đề dạ dày khác do ung thư gây ra.Do vậy, để phòng tránh mất nước, hãy đảm bảo bạn uống đủ nước trước, trong và sau khi điều trị bằng những cách sau:Để các chai nước ở khắp mọi nơi và nhâm nhi cả ngày: Có một thực tế rằng nếu chỉ uống nước khi thấy khát thì vẫn không đủ. Rất nhiều người bị mất nước mà không bao giờ thấy khát. Các chuyên gia y tế đề xuất hãy uống ít nhất 8 ly chất lỏng mỗi ngày, thậm chí là nhiều hơn nếu bạn bị tiêu chảy hay nôn mửa. Trải nghiệm các loại chất lỏng khác nhau: Nếu uống nước chưa đủ, hãy thử thêm sữa, nước trái cây, sinh tố..v..v.. để dễ uống hơn và chúng đều được coi là chất lỏng.Lựa chọn thực phẩm, trái cây có hàm lượng nước cao: Ví dụ như dưa hấu, bông cải xanh, bưởi..., ưu tiên nấu các món như: súp, canh hầm, cháo... vì chúng đều có chất lỏng.Ăn đá bào: Một số bệnh nhân từ chối uống hoặc ăn các món trên. Nếu vậy, hãy thử cho họ nhâm nhi chút đá bào. Với lượng vừa phải và ở thời điểm nhất định vẫn có thể giúp bệnh nhân có thêm chút chất lỏng. Cuối cùng, bệnh nhân và người chăm sóc bệnh nhân ung thư nên chủ động theo dõi lượng nước đào thải và hấp thu hàng ngày. Hãy chuẩn bị một cuốn sổ và ghi lại lượng nước (ml, lít) đã uống trong ngày. Đồng thời ghi lại số lần bạn nôn mửa hoặc tiêu chảy. Những thông tin này sẽ rất hữu ích nếu bạn cần bác sĩ tư vấn cho tình trạng mất nước của mình. 4. Khi nào cần liên hệ bác sĩ?Nếu bạn gặp các triệu chứng mất nước do hóa trị ung thư, hãy liên hệ với bác sĩ để được hướng dẫn cách ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Vậy khi nào cần nhờ đến sự trợ giúp của bác sĩ? Đây là các dấu hiệu:Cơn khát cực độ không biến mất sau khi uống nước;Thường xuyên khó chịu hoặc nhầm lẫn. Không thể đổ mồ hôi hoặc đi tiểu;Sốt kéo dài;Tim đập nhanh;Nước tiểu rất sẫm màu;Huyết áp thấp.Trong một số ít trường hợp, tình trạng mất nước hoặc nhiễm độc nước có thể xảy ra. Khi uống quá nhiều nước, Natri và các chất điện giải khác trở nên loãng và ở mức thấp nguy hiểm (gọi là tình trạng hạ natri máu) có thể khiến cơ thể ngừng hoạt động. Để tránh tình trạng thừa nước, hãy chia nhỏ lượng nước uống của bạn trong suốt cả ngày và cố gắng không uống nhiều nước trong thời gian ngắn. Chúc bạn giữ gìn cơ thể khỏe mạnh và sớm điều trị thành công.
vinmec
1,013
Làm cách nào để phòng ngừa herpes? Bệnh herpes chủ yếu lây truyền qua đường tình dục và hầu hết các trường hợp nhiễm bệnh không biết cơ thể mình có mang virus nên lại càng dễ lây nhiễm cho bạn tình. 1. Bệnh herpes và con đường lây truyền1.1. Bệnh herpes là gì? Bệnh herpes là bệnh gây nên bởi virus cùng tên. Đây là họ virus có khả năng tự nhân đôi khi đã xâm nhập vào bên trong tế bào; thường gây nên nhiễm trùng ở các bộ phận sinh dục, vùng miệng, mắt, cổ họng, môi,... với đặc trưng là vết loét, nhiễm trùng da. Virus herpes gồm: Herpes simplex họ Herpesviridae và Herpes simplex HSV hoặc Human herpes HHV. Loại virus này có thể gây nên một số bệnh như:- Mụn rộp sinh dục: do virus Herpes Simplex HSV 1 hoặc 2 gây ra, chúng xâm nhập vào cơ thể thông qua màng nhầy. Virus này chủ yếu tìm thấy ở bộ phận sinh dục, miệng, mũi,... - Herpes bẩm sinh: đây là trường hợp trẻ sơ sinh bị lây nhiễm HSV sau khi sinh ở những trẻ được được thường. Tuy hiếm gặp nhưng bệnh có thể khiến trẻ bị nhiễm trùng da toàn thân, khó thở, tổn thương não, co giật, rối loạn hô hấp,... - Viêm giác mạc: tình trạng này thường là do virus herpes. 1.2. Con đường lây nhiễm bệnh herpes Muốn phòng ngừa herpes hiệu quả thì trước tiên cần biết được con đường lây nhiễm bệnh lý này. Bệnh herpes chủ yếu lây nhiễm khi xảy ra sự tiếp xúc trực tiếp với vết loét của người bệnh, thường gặp nhất khi quan hệ tình dục dưới mọi hình thức. Có không ít trường hợp dù không có vết loét nhưng virus herpes vẫn có trong dịch tiết của người bị bệnh và nếu tiếp xúc thì vẫn bị lây nhiễm. Nếu đã từng bị herpes một lần thì virus sẽ không bị tiêu diệt hoàn toàn mà nó ở lại trong cơ thể, thường di chuyển đến tế bào thần kinh gần cột sống rồi ở đó chờ thời cơ để tái hoạt động. Khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch, virus sẽ từ dây thần kinh di chuyển về nơi đầu tiên mà nó xâm nhập vào cơ thể để gây nên đợt bùng phát mới là các đám mụn nước và vết loét. Trong quá trình tái phát, virus cũng có thể lây truyền cho người khác.2. Biện pháp phòng ngừa bệnh herpes Từ con đường lây truyền nêu trên có thể phòng ngừa herpes bằng các cách sau:2.1. Dùng bao cao su trong mỗi “cuộc yêu”Mặc dù không có khả năng bao phủ hết vùng tổn thương do virus herpes nhưng việc dùng bao cao su vẫn được xem là giải pháp tối ưu để giảm thiểu nguy cơ bị lây herpes.2.2. Hỏi bạn tình về quá khứ tình dục Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có đời sống quan hệ tình dục phức tạp thường có nguy cơ cao với bệnh herpes. Vì thế, để phòng ngừa herpes, hãy chủ động trò chuyện thẳng thắn với bạn tình để biết về quá khứ “phòng the” của họ nhờ đó mà bạn đưa ra được quyết định đúng cho đời sống chăn gối của mình.2.3. Không quan hệ với nhiều bạn tình Càng có ít bạn tình thì càng giảm thiểu được nguy cơ bị nhiễm herpes. Vì thế, để chủ động bảo vệ mình trước nguy cơ lây herpes thì tốt nhất hãy tìm kiếm một mối quan hệ bền vững để sau này bạn có thể tiến tới hôn nhân và chỉ nên duy trì quan hệ tình dục với đối tượng mà bạn đã chọn.2.4. Không quan hệ tình dục với người bị đau rát ở vùng kín Dù bạn hay bạn tình của bạn đang bị ngứa ngáy và đau rát vùng kín thì đây vẫn là thời điểm không nên quan hệ tình dục vì nó có thể là triệu chứng nhiễm herpes. 2.5. Không quan hệ bằng miệng với người bị đau họng Virus herpes có thể là nguyên nhân gây nên triệu chứng đau họng, nổi mụn nước ở miệng. Vì thế, khi có triệu chứng đau họng cũng có thể đang đứng trước nguy cơ nhiễm herpes. Để phòng ngừa herpes lây nhiễm khi quan hệ bằng miệng tốt nhất không nên xảy ra hành động “yêu” này.2.6. Chủ động xét nghiệm Herpes Chủ động xét nghiệm Herpes là cách giúp phòng ngừa, phát hiện sớm sự lây nhiễm herpes. Ngoài ra, với trường hợp nghi ngờ bạn tình có nguy cơ bị herpes thì càng nên thăm khám cho bạn tình và chính mình để kiểm tra càng sớm càng tốt.2.7. Không quan hệ tình dục khi say Khi say thường rất khó suy xét và làm chủ được hành động của bản thân, thường buông thả và có những hành động quan hệ không an toàn mà sau đó có thể khiến bạn cảm thấy hối hận. Vì thế, nếu thường xuyên tham gia các cuộc rượu bia thì hãy chủ động phòng ngừa herpes cho bản thân bằng cách không quan hệ tình dục.2.8. Thay đổi cách “yêu”Với trường hợp không muốn quá “nghiêm khắc” với chính mình trong chuyện chăn gối nhưng chưa kết hôn, để giảm thiểu nguy cơ bị lây nhiễm bệnh herpes, bạn có thể lựa chọn cách “yêu” an toàn hơn là cùng thủ dâm với bạn tình. Ngoài con đường lây nhiễm qua đời sống quan hệ tình dục, bệnh herpes cũng có thể lây truyền từ mẹ sang con trong cuộc đẻ. Vì thế, với những người đang mang thai và bị herpes, cách phòng ngừa bệnh tốt nhất là khám thai định kỳ để theo dõi và được bác sĩ tư vấn cách phòng lây nhiễm cho con. Hầu hết các trường hợp phát hiện bị herpes đều rất hoang mang, không biết vì sao mình bị nhiễm bệnh. Thậm chí có những trường hợp sẽ nảy sinh tâm lý tức giận, nghi ngờ bạn tình vì không chung thủy nên lây bệnh cho mình; xấu hổ với chính mình và người xung quanh; tự ti, mặc cảm và che giấu bệnh nên khiến cho bạn tình bị lây nhiễm;... Nếu đã chủ động phòng ngừa herpes mà chẳng may bị mắc bệnh thì bạn hãy bình tĩnh, sớm đến gặp bác sĩ chuyên khoa thăm khám. Bằng cách này, bạn sẽ xác định được mình đang bị nhiễm herpes type nào và nên điều trị ra sao để sớm chấm dứt các triệu chứng mà bệnh gây ra.
medlatec
1,111
Triệu chứng của nhân xơ tử cung 10mm và cách điều trị hiệu quả Nhân xơ tử cung 10mm là căn bệnh vô cùng phổ biến ở phụ nữ, nhất là những chị em đang trong độ tuổi sinh sản. Vì vậy, những chị em mắc phải căn bệnh này thường cảm thấy vô cùng lo lắng và tìm kiếm cách điều trị an toàn, hiệu quả nhằm ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm cũng như không làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. 1. Đôi nét về căn bệnh nhân xơ tử cung Nhân xơ tử cung còn được biết đến với tên khoa học là u cơ trơn tử cung. Theo các bác sĩ, nhân xơ tử cung là những khối u lành tính và thường xảy ra ở trong hoặc trên thành cơ tử cung. Chúng được hình thành khi 1 tế bào cơ trơn bị phân chia nhiều lần và phát triển, tạo nên một khối đàn hồi, vững chắc, tách khỏi với phần còn lại của thành tử cung. Về cơ bản, nhân xơ tử cung có thể phát triển, tạo thành một khối hay nhiều khối với những kích thước dao động từ 1 – 30mm. Những khối có kích cỡ dưới 30mm thường được gọi là nhân xơ tử cung. Còn những khối có kích thước từ 30mm trở lên được gọi là u xơ tử cung. Về bản chất, nhân xơ tử cung rất giống với u xơ tử cung, sự khác biệt của chúng là về kích thước. Mặc dù chúng là những khối u lành tính nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm cho chị em phụ nữ. Nhân xơ tử cung là căn bệnh thường gặp các chị em phụ nữ 2. Triệu chứng thường gặp của nhân xơ tử cung 10mm Nhân xơ tử cung 10mm là kích cỡ bé nên người bệnh thường chưa xuất hiện những dấu hiệu rõ nét. Tuy nhiên, nếu nhân xơ tử cung này phát triển thành kích thước lớn hơn, chị em có thể xuất hiện những triệu chứng như: – Rong kinh và chảy nhiều máu kinh. – Cảm thấy đau mỏi hoặc tức ở vùng lưng, chậu và bụng dưới. – Cảm thấy đau rát mỗi khi giao hợp, quan hệ vợ chồng. – Đi tiểu nhiều lần và khó đi: Vì nhân xơ tử cung tăng áp lực lên trực tràng và bàng quang khiến người bệnh mắc tiểu thường xuyên, cũng như bị tiểu buốt. – Gặp nhiều khó khăn khi đi đại tiện: Vì trực tràng của người bệnh bị chèn ép gây ra hiện tượng đau bụng và buồn đi đại tiện nhưng lại khó đi. – Bụng to ra: Khi nhân xơ tử cung phát triển thành kích cỡ lớn, chúng có thể chèn ép lên dạ dày và làm bụng của chị em phụ nữ bị to ra giống như đang trong thời kỳ mang thai. Khi bị nhân xơ tử cung có kích cỡ 10mm, chị em sẽ thấy đau tức vùng bụng 3. Cách điều trị hiệu quả nhân xơ tử cung Để được xác định chính xác chị em đang mắc phải bệnh nhân xơ tử cung có kích thước 10mm hoặc nhân xơ tử cung nói chung, người bệnh phải thực hiện kiểm tra ổ bụng cùng với soi âm đạo, buồng tử cung,… Nếu mắc bệnh khi đã trên 40 tuổi, sau khi đã mãn kinh, nhân xơ tử cung sẽ ít gây nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu chị em đang trong độ tuổi từ 19 – 40 bị nhân xơ tử cung kích cỡ 10mm thì phải điều trị càng sớm càng tốt. Bởi vì chỉ có như vậy mới không ảnh hưởng tới khả năng sinh sản sau này. Hiện tại, để điều trị căn bệnh nhân xơ tử cung có kích thước 10mm, bác sĩ thường áp dụng những biện pháp như sau: Chị em nên đi khám để được bác sĩ tư vấn cách điều trị nhân xơ tử cung hiệu quả nhất 3.1. Điều trị nhân xơ tử cung bằng thuốc Nhân xơ tử cung có kích thước 10mm là khối u nhỏ và không quá nguy hiểm. Do đó, bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho chị em điều trị bằng thuốc. Thông thường, chị em sẽ được bác sĩ chỉ định sử dụng một số loại thuốc có công dụng cân bằng nội tiết và làm ngưng rụng trứng tạm thời cũng như ngăn chặn sự phát triển của nhân xơ mới. Phần lớn những loại thuốc bác sĩ kê cho chị em sẽ có công dụng ức chế sự phát triển của nhân xơ tử cung, u nang buồng trứng, u xơ tử cung,… Mục đích là để làm giảm các cơn đau do bệnh và phòng tránh nguy cơ bị ung thư. Tuy nhiên, những loại thuốc Tây thường gây ra các tác dụng phụ và dễ ảnh hưởng đến sức khỏe của chị em phụ nữ. Do đó, việc điều trị nhân xơ tử cung bằng thuốc Tây cần phải tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để đạt được hiệu quả cao và hạn chế tối đa bị tác dụng phụ. 3.2. Phương pháp phẫu thuật Phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng ở trong những trường hợp nhân xơ tử cung 10mm phát triển thành khối u xơ tử cung và gây ra những biến chứng nguy hiểm cho chị em phụ nữ. Trong những trường hợp như vậy, chị em cần phải thực hiện phương pháp cắt bỏ khối u xơ tử cung theo 2 hình thức là mổ mở và mổ nội soi. – Mổ nội soi: Nếu u xơ tử cung có kích cỡ nhỏ và không bị ung thư, bác sĩ chuyên khoa có thể thực hiện phương pháp mổ nội soi để loại bỏ khối u. Phương pháp này sẽ ít ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. – Mổ mở: Với những người bệnh có kích thước u xơ tử cung lớn, có thể dẫn tới những biến chứng như vỡ nang, xoắn hoặc u ác tính,… Trong những trường hợp như vậy, bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành cắt khối u xơ tử cung qua đường mổ ở bụng. Về cơ bản, phương pháp mổ mở sẽ để lại một số mặt hạn chế. Mặc dù chi phí cho mỗi một ca mổ mở đắt đỏ nhưng vẫn có thể xảy ra những rủi ro như nhiễm trùng vết mổ, để lại sẹo lớn gây mất thẩm mỹ, khối u xơ tử cung dễ tái phát,…
thucuc
1,126
Sinh mổ lần hai và những nỗi lo của mẹ bầu viêm gan B thể hoạt động Trong quá trình mang thai, sinh con, người phụ nữ nào cũng từng phải trải qua những nỗi lo, những vất vả. Nhưng có lẽ, nỗi lo lớn nhất của tất cả các mẹ bầu chính là sức khỏe của bé yêu trong bụng. Đó cũng chính là nỗi lo thường trực của mẹ Lê Thanh Hải khi chị mang thai cùng với tình trạng viêm gan B thể hoạt động. 1. Nỗi lo thường trực về tình trạng viêm gan B thể hoạt động của bà mẹ 9X Nói về quá trình mang thai lần 2 của mình, chị Lê Thanh Hải (1993) chia sẻ bản thân không ngày nào thôi đau đáu, thôi lo nghĩ về sức khỏe của con. Chị Hải mắc viêm gan B thể hoạt động. Theo bác sĩ, tình trạng này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của thai nhi, cụ thể mẹ có thể lây truyền virus sang con. Trong thai kỳ, tỷ lệ lây truyền virus viêm gan B sẽ được xác định dựa vào một vài yếu tố như: – Thời điểm mẹ bầu mắc bệnh: Nếu mẹ bầu mắc viêm gan B thể hoạt động trong thời điểm tam cá nguyệt đầu tiên, tỷ lệ lây nhiễm cho con sẽ ở mức thấp (khoảng 1%). Tuy nhiên, nếu mẹ bị nhiễm ở 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối thai kỳ, tỷ lệ lây nhiễm virus cho con sẽ càng tăng cao. – Phát hiện bệnh sớm: Mẹ bầu xác định sớm tình trạng bệnh, có biện pháp ức chế sự phát triển của virus viêm gan B thể hoạt động trong thai kỳ, tỷ lệ lây truyền cho con cũng sẽ ở mức thấp hơn so với những mẹ phát hiện bệnh muộn hoặc không phát hiện ra bệnh. – Hướng điều trị: Mẹ bầu bị viêm gan B thể hoạt động trước hoặc sau khi mang thai, được bác sĩ tư vấn biện pháp điều trị phù hợp, kiểm soát tốt tình trạng bệnh cũng sẽ góp phần giảm tỷ lệ lây nhiễm cho con. Bên cạnh những nỗi lo về tình trạng sức khỏe của bản thân có thể gây ra ảnh hưởng không tốt tới con, mẹ bầu Lê Thanh Hải còn phải đối mặt với nhiều biểu hiện, triệu chứng như: – Cơ thể mệt mỏi, thường xuyên đau nhức. – Chán ăn, hay buồn nôn. – Mất ngủ. 2. Ca sinh mổ thành công, đón con yêu khỏe mạnh Không mất quá nhiều thời gian, bé thứ hai của gia đình chị Hải đã chào đời trong niềm hạnh phúc của bố mẹ và sự chúc mừng của đội ngũ y bác sĩ, các nữ hộ sinh. Bé được nghe tim phổi, được kiểm tra sức khỏe tổng thể. Thiên thần nhỏ của mẹ Lê Thanh Hải hoàn toàn khỏe mạnh, với cân nặng 3,3 kg. Bé trai của mẹ Lê Thanh Hải đã chào đời khỏe mạnh, bình an với cân nặng 3,3 kg Trong quá trình các bác sĩ xử lý vết mổ cho mẹ Hải, hai mẹ con đã trải qua khoảnh khắc áp da cùng nhau. Mẹ Hải đã vô cùng hạnh phúc và hơn hết, lúc này, chị đã có thể thở phào yên tâm khi nhìn thấy hoàng tử bé xinh đang nằm trọn trong lòng mẹ. Bé được áp da cùng bố, mẹ ngay sau khi chào đời Đối với gói thai sản trọn gói, các mẹ sẽ được thăm khám, kiểm tra sức khỏe thai định kỳ trong suốt quá trình mang thai. Trong trường hợp của mẹ bầu Lê Thanh Hải, nhờ có sự theo dõi sát sao của các bác sĩ, cũng như được khám, tư vấn sức khỏe từ đầu tới cuối thai kỳ mà chị đã kiểm soát được rất tốt tình trạng viêm gan B hoạt động, bảo vệ được sức khỏe thai nhi. Hệ thống trang thiết bị hiện đại bậc nhất như máy siêu âm 5D, máy Monitor, máy Doppler, hệ thống xét nghiệm robot tự động,… sẽ giúp các bác sĩ phát hiện sớm những vấn đề sức khỏe của các mẹ, những dấu hiệu bất thường của thai nhi, từ đó có biện pháp giải quyết kịp thời, phù hợp. Phòng sinh vô khuẩn, hiện đại giúp các mẹ yên tâm trong quá trình vượt cạn Phòng mổ vô khuẩn, được trang bị những thiết bị hiện đại, sẵn sàng hỗ trợ mẹ trong suốt quá trình vượt cạn. Mẹ bầu vượt cạn nhanh chóng, an toàn. Các lớp học tiền sản được tổ chức thường xuyên để hướng dẫn các mẹ chăm sóc, theo dõi sức khỏe chủ động trong quá trình mang thai. Ngoài ra, đây cũng là những buổi giao lưu, gặp gỡ đội ngũ bác sĩ chuyên gia đầu ngành nhằm giải đáp thắc mắc cho các mẹ. Các mẹ được lưu viện sau khi sinh, được hỗ trợ tận tình 24/24 bởi đội ngũ điều dưỡng nhiều kinh nghiệm, chuyên môn. Từ đó, sức khỏe, thể lực của mẹ được phục hồi nhanh chóng. Các bé cũng được chăm sóc chu đáo, cẩn thận để mẹ yên tâm nghỉ ngơi.
thucuc
886
Bảo vệ lá phổi trước khói bụi ô nhiễm cần khắc phục ngay Mặc dù các chất ô nhiễm trong không khí không nhìn thấy được nhưng chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của chúng ta, đặc biệt là hai lá phổi. Hít phải không khí bị ô nhiễm dễ làm tổn thương phổi, dẫn tới nguy cơ mắc các bệnh lý về phổi, thậm chí gây đe dọa tính mạng như ung thư phổi. Tìm hiểu một số biện pháp đơn giản để bảo vệ và chăm sóc lá phổi hiệu quả trước sự tấn công của ô nhiễm không khí và khói bụi từ môi trường. Ô nhiễm không khí dễ làm tổn thương phổi, làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí tới lá phổi Ô nhiễm môi trường tác động đến nhiều bệnh lý đường hô hấp, trong đó phải kể đến nhiễm trùng hô hấp trẻ em, hô hấp người lớn, bệnh hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Trong ô nhiễm môi trường một loại ô nhiễm phải kể đến đó là tự ô nhiễm ở những người hút thuốc, khói thuốc lá đã được chứng minh là nguyên nhân gây bệnh COPD- ung thư phổi và nhiều bệnh lý khác. Ung thư phổi có nguyên nhân từ các vấn nạn ô nhiễm như khói bụi, hay tiếp xúc với các yếu tố gây ung thư… Uống nhiều nước Nước hỗ trợ quá trình tuần hoàn bằng cách giữ cho phổi đủ hydrat hóa, và sẵn sàng để thải độc, giữ cho lá phổi sạch sẽ. Giữ phổi sạch có tác dụng hạn chế nguy cơ bị viêm nhiễm đường hô hấp do hít thở không khí bị ô nhiễm. Uống nhiều nước giúp làm sạch lá phổi, hạn chế nguy cơ bị viêm nhiễm đường hô hấp do hít thở không khí ô nhiễm. Ăn nhiều thực phẩm có chứa chất chống oxy hóa Các loại thực phẩm giàu chất oxy hóa như bông cải xanh và nấm… rất giàu chất chống oxy hóa giúp làm sạch phổi, loại bỏ những tổn thương gốc tự do gây ra bởi ô nhiễm. Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ Để bảo vệ lá phổi trước khi nguy cơ viêm nhiễm do ô nhiễm không khí, nên thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch. Trồng một số loại cây thanh lọc không khí Đây là biện pháp vừa đơn giản vừa rẻ tiền giúp lọc sạch không khí bẩn trong nhà đồn thời tăng cường chuyển đổi khí CO2 thành oxy vào ban đêm, rất tốt cho sức khỏe. Cây lưỡi cọp, kim ngân, dừa cảnh… là những loại cây giúp thanh lọc không khí, dễ trồng mà bạn có thể tham khảo. Một số loại cây như lưỡi cọp có khả năng lọc sạch bụi bẩn trong không khí. Đeo khẩu trang khi ra đường Sử dụng khẩu trang để bảo vệ phần mũi và miệng khỏi tình trạng ô nhiễm cũng như khói bụi từ môi trường là điều cần thiết để bảo vệ phổi của bạn. Ngày nay, mức độ ô nhiễm ngày càng tăng cao và ô nhiễm không khí cũng gây hại cho sức khỏe của phổi giống như việc hút thuốc. Tập thể dục thường xuyên Tập thể dục làm tăng đáng kể độ bền của sức chịu đựng. Bằng cách này, phổi cũng trở nên mạnh mẽ hơn trong việc đẩy oxy đi khắp cơ thể. Nên cố gắng dành thời gian để tập luyện thể dục thường xuyên, nhất là với những người đang mắc các bệnh về phổi mạn tính. Đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường Nếu gặp phải tình trạng ho nhiều hơn 1 tháng hoặc khó thở thường xuyên, nên đi khám bác sĩ ngay. Thở khò khè, ho ra máu, ho có đờm… cũng là những dấu hiệu cảnh báo phổi có vấn đề. Thăm khám sớm giúp phát hiện kịp thời bệnh kịp thời và điều trị hiệu quả trước khi bệnh chuyển biến nặng hơn.
thucuc
693
Chữa rối loạn tiêu hóa bằng thuốc nam Trả lời: Chúng tôi xin chia sẻ với những lo lắng của chị. Rối loạn tiêu hóa là một trong những chứng bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ bởi vì hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt, chưa hoàn thiện. Một số triệu chứng thường thấy ở người bị rối loạn tiêu hóa: đi đại tiện phân lỏng, liên tục nhiều ngày liên, bụng bị sôi có trường hợp bụng bị chướng, đầy hơi, ăn kém và khó tiêu… Bé kém ăn, đau bụng, đầy hơi khiến mẹ lo lắng Chị có thể áp dụng bài thuốc nam sau đây để điều trị chứng đầy hơi, đau bụng và kém ăn của bé: Nguyên liệu gồm có 20g củ mài, 40g riềng, 10g gừng khô và 30g bố chính sâm đem sao vàng và tán bột mịn. Mỗi lần dùng thì cho người bệnh uống khoảng 4g và chia 2 lần. Sau đó đem hãm nước đun sôi sau đó lọc lấy nước trong để uống. Bài thuốc này có tác dụng rất tốt trong việc chủ trị những triệu chứng rối loạn tiêu hóa như bé của chị Hường và không có tác dụng phụ khi dùng. Để phòng tránh những hiện tượng trên, các mẹ nên lưu ý xây dựng cho bé một chế độ ăn uống hợp lý, luôn giữ gìn vệ sinh sạch sẽ chân tay và cơ thể của bé, cho bé uống nhiều nước trong dịp hè này. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
265
Rong kinh sau sinh có nguy hiểm không và những điều mẹ bỉm sữa cần biết Rong kinh sau sinh là vấn đề mà rất nhiều mẹ bỉm sữa gặp phải. Việc kinh nguyệt kéo dài khiến chị em khó chịu trong cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày và tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe. 1. Tìm hiểu về rong kinh sau sinh Thông thường phụ nữ sau khi sinh khoảng 6 tháng là kinh nguyệt sẽ trở lại bình thường. Tuy nhiên do quá trình mang thai, sinh nở làm hormone của người mẹ thay đổi khiến cho chu kỳ kinh nguyệt không còn như ban đầu, có thể ngắn, dài hơn hoặc không đều mỗi tháng. Và rong kinh sau khi sinh chính là một trong những biến đổi mà nhiều chị em gặp phải. Khi bị rong kinh sau sinh, kinh nguyệt của mẹ bỉm sữa sẽ kéo dài bất thường (trên 7 ngày) và hiện tượng này khá phổ biến ở nhiều chị em. 2. Nguyên nhân gây rong kinh sau sinh Hàng tháng hormone sinh dục estrogen và progesterone trong cơ thể phụ nữ sẽ tác động khiến cho niêm mạc tử cung dày lên. Khi đó lớp niêm mạc sẽ bong ra và tạo thành kinh nguyệt vào mỗi tháng. Tuy nhiên khi hai hormone sinh dục estrogen và progesterone bị mất cân bằng làm lớp niêm mạc quá dày sẽ khiến cho tình trạng xuất huyết nặng hơn khi đến kỳ kinh nguyệt. Theo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa, một số nguyên nhân gây rong kinh sau sinh ở phụ nữ đó là do: Hormone bị mất cân bằng Đây được cho là nguyên nhân chính gây rong kinh sau khi sinh con. Sau khi phụ nữ mang thai và sinh con hormone sinh dục bị thay đổi, gây ra hiện tượng rong kinh. Do buồng trứng hoạt động trở lại Trong suốt giai đoạn thai kỳ buồng trứng của người phụ nữ sẽ không hoạt động. Tuy nhiên sau khi sinh buồng trứng sẽ hoạt động bình thường trở lại và gây xuất hiện kinh nguyệt, khi đó nhiều chị em gặp phải tình trạng rong kinh. Do các bệnh lý phụ khoa Sau khi sinh nhiều chị em phụ nữ không biết cách chăm sóc, vệ sinh vùng kín sẽ dẫn đến các bệnh viêm nhiễm, phụ khoa. Một số bệnh lý chị em dễ mắc phải như u xơ tử cung, đa nang buồng trứng, viêm nội mạc tử cung,… Các bệnh lý sẽ ảnh hưởng đến cơ quan tử cung, buồng trứng,… dẫn đến hiện tượng rong kinh sau khi sinh. Do uống thuốc tránh thai Thuốc tránh thai cũng là một trong những nguyên nhân gây rong kinh sau sinh. Nhiều chị em sau sinh sợ có thai ngoài ý muốn nên đã sử dụng thuốc tránh thai. Tuy nhiên tác dụng phụ của thuốc có thể gây rối loạn nội tiết tố và dẫn đến rong kinh. 3. Dấu hiệu của rong kinh sau sinh Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết của rong kinh sau sinh đó là xuất huyết nặng khi đến kỳ kinh nguyệt. Phụ nữ sau sinh bị rong kinh sẽ phải thường xuyên thay băng vệ sinh mỗi giờ một lần do xuất hiện nhiều và liên tục. Ngoài ra còn một số dấu hiệu khác để nhận biết rong kinh sau khi sinh như: Kỳ kinh nguyệt kéo dài trên 7 ngày và lượng máu lớn hơn 80 ml/một chu kỳ (thông thường lượng máu từ 50 - 80 ml/ một chu kỳ). Tình trạng kinh nguyệt nặng bất thường xuất hiện ở 2 chu kỳ hành kinh liên tiếp nhau. Kinh nguyệt vón thành từng cục lớn. Người mệt mỏi và thường thở dốc. Việc ra quá nhiều máu trong một chu kỳ dẫn tới cơ thể bị thiếu máu, suy nhược và nặng hơn là ngất xỉu. Tâm lý căng thẳng, mệt mỏi và stress. 4. Để giúp chị em hiểu hơn về vấn đề này chúng tôi sẽ giải đáp ngay sau đây. Một trong những vấn đề mà phụ nữ sẽ phải đối mặt khi rong kinh đó là mất máu khiến cơ thể suy nhược. Khi rong kinh sẽ khiến âm đạo dễ bị nhiễm trùng, nhiễm nấm và là môi trường lý tưởng để các loại vi khuẩn sinh sôi nảy nở. Rong kinh khiến cho mọi hoạt động của chị em phụ nữ cũng bị ảnh hưởng, tâm lý trở nên bất thường hơn, dễ nổi nóng, cáu gắt. 5. Cách chữa rong kinh sau khi sinh ở phụ nữ Cách chữa trị rong kinh sau sinh ở phụ nữ còn phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng của từng người. Đối với những trường hợp rong kinh mà nguyên nhân là do rối loạn nội tiết tố sẽ không cần phải điều trị bằng thuốc vì tình trạng này có thể tự khỏi sau một thời gian. Tuy nhiên nếu nguyên nhân rong kinh là do bệnh lý gây ra và có diễn biến nghiêm trọng thì các chị em cần đi đến gặp bác sĩ sớm để xác định được chính xác nguyên nhân và đưa ra biện pháp điều trị phù hợp. Bên cạnh đó chị em nên tuân thủ một số nguyên tắc sau để cơ thể nhanh chóng hồi phục và hạn chế tình trạng rong kinh: Hàng ngày vệ sinh vùng kín đúng cách, đảm bảo sạch sẽ. Không nên thụt rửa quá sâu vào bên trong âm đạo, tránh tình trạng gây nhiễm trùng. Khi bị rong kinh không nên quan hệ tình dục bởi khi đó có thể khiến cho các tác nhân gây bệnh xâm nhập sâu vào bên trong. Để phòng tránh nguy cơ thiếu máu hãy bổ sung các thực phẩm giàu chất sắt. Một số thực phẩm giàu chất sắt có thể kể đến như cải bó xôi, gan, ngũ cốc nguyên hạt,… Nên thay quần lót và băng vệ sinh thường xuyên khi thấy kinh ra nhiều nhằm đảm bảo âm đạo luôn sạch sẽ và khô thoáng.
medlatec
995
Người bị bệnh viêm đại tràng nên có chế độ dinh dưỡng như thế nào? Đối với người bệnh, bên cạnh việc thực hiện phác đồ điều trị của bác sĩ, họ cũng cần tìm hiểu chế độ dinh dưỡng phù hợp. Đây là một trong những yếu tố hết sức quan trọng, ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình điều trị. Đặc biệt người bị viêm đại tràng luôn cảm thấy chán ăn, ăn uống không ngon miệng. Vậy họ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng như thế nào? 1. Tìm hiểu về bệnh viêm đại tràng Trước khi tìm hiểu và xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh, chúng ta cần nắm được một số kiến thức cơ bản về căn bệnh viêm đại tràng này. Đại tràng hay còn được biết đến với tên gọi quen thuộc đó là ruột già, đây là một trong những cơ quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa của cơ thể. Cụ thể, chúng có nhiệm vụ xử lý các chất thải sau khi quá trình tiêu hóa diễn ra tại ruột non. Thông qua đại tràng, các chất cặn bã sẽ được đào thải khỏi cơ thể qua hậu môn. Tình trạng đại tràng bị viêm nhiễm thường xảy ra khi niêm mạc đại tràng của bạn bị sưng hoặc viêm. Nhìn chung, căn bệnh này không gây nguy hiểm đến tính mạng của chúng ta, tuy nhiên bạn không nên vì thế mà chủ quan. Cuộc sống của những người mắc bệnh bị ảnh hưởng không nhỏ. Tốt nhất bạn nên được phát hiện và điều trị bệnh sớm nhất có thể. Một vấn đề được rất nhiều người quan tâm đó là căn bệnh này có những mức độ nào? Thông thường, người bệnh có thể mắc bệnh ở cấp độ cấp tính hoặc nghiêm trọng hơn đó là tình trạng đại tràng co thắt. 1.1. Viêm đại tràng cấp tính Đối với người mắc bệnh ở mức độ cấp tính, chúng ta không cần lo lắng quá nhiều bởi vì đây là bệnh có thể chữa khỏi. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng trên đó là đường ruột của bạn đang bị nhiễm độc hoặc là nhiễm khuẩn. Nếu phát hiện bất cứ triệu chứng lạ nào, bạn hãy đi khám bác sĩ và điều trị ngay nhé! Tuy mức độ bệnh cấp tính không quá nghiêm trọng nhưng chúng ta đừng nên chủ quan. Bởi lẽ, nếu tình trạng này kéo dài liên tục thì các tế bào sẽ dần phát triển và trở thành bệnh mãn tính, khi đó việc điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều. 1.2. Viêm đại tràng co thắt Có thể nói, tình trạng viêm đại tràng co thắt ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Tình trạng này xảy ra khi tình trạng viêm xuất hiện ở niêm mạc đại tràng. Một số triệu chứng đặc trưng đó là: đau bụng dưới và hai bên mạn sườn, có lúc bạn bị đau âm ỉ, lúc thì đau quặn rất khó chịu. Ngoài ra, người bệnh trong giai đoạn này cũng gặp vấn đề rối loạn đại tiện và mệt mỏi, mất ngủ liên tục. Nhìn chung, khi bệnh đã bước sang giai đoạn này, các triệu chứng xuất hiện ngày càng nhiều và rõ rệt. Người bệnh lúc nào cũng trong trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống và hay bị đau bụng. 2. Đối tượng dễ mắc bệnh Khi tìm hiểu về căn bệnh này, chúng ta chắc hẳn rất muốn biết những ai có nguy cơ mắc bệnh cao nhất? Trên thực tế, bất cứ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh viêm đại tràng. Song, một số đối tượng nên chú ý chăm sóc sức khỏe để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, trong đó có những người lớn tuổi. Người thường xuyên ăn uống kém lành mạnh cũng nên cẩn thận, họ là một trong những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao. Bởi vì họ có thói quen ăn uống không điều độ, đặc biệt hay sử dụng đồ ăn nhanh, chất kích thích hoặc đồ có chứa chất bảo quản. Ngoài ra, những người từng có tiền sử mắc bệnh đại tràng vi thể hoặc viêm ruột, người thường xuyên sử dụng thuốc kháng sinh cũng nên chăm sóc sức khỏe thật tốt và thường xuyên đi kiểm tra. Bên cạnh đó, tâm lý căng thẳng, áp lực trong một thời gian dài cũng có thể khiến chúng ta mắc bệnh về đại tràng. Tốt nhất, bạn nên dành một chút thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn, cân bằng cuộc sống. 3. Phương pháp điều trị bệnh Khi mắc bệnh, chắc hẳn sức khỏe của chúng ta suy giảm rất nhiều, ăn uống không ngon miệng dẫn đến cơ thể bị suy nhược. Chính vì thế, những người mắc bệnh cần gặp bác sĩ để được chăm sóc, điều trị theo đúng phương pháp, nhất là những người mới ở giai đoạn bệnh cấp tính. Đối với bệnh nhân viêm đại tràng mãn tính, việc điều trị trở nên khó khăn hơn, trong đó các bác sĩ thường tập trung hạn chế các triệu chứng chứ rất khó trị bệnh dứt điểm. Nếu bệnh nhân không biết cách chăm sóc thì bệnh có nguy cơ tái phát rất cao, nghiêm trọng hơn họ phải chịu những biến chứng nguy hiểm. Để việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất, các bác sĩ sẽ kết hợp giữa việc làm giảm triệu chứng bệnh cùng với xây dựng chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng điều độ và lành mạnh. 4. Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân Như đã phân tích ở trên, bệnh nhân cần kết hợp điều trị với một chế độ sinh hoạt điều độ, chế độ dinh dưỡng lành mạnh. Vậy người bệnh nên và không nên ăn những món ăn nào? 4.1. Một số loại thực phẩm tốt cho người bệnh Đầu tiên, bệnh nhân cần phải duy trì một lượng đạm vừa đủ, nhờ vậy cơ thể được cung cấp năng lượng giúp bạn tránh khỏi tình trạng suy nhược cơ thể. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi bị thiếu đạm, cơ thể chúng ta rơi vào tình trạng thiếu máu và bệnh sẽ phát triển nghiêm trọng hơn. Một số thực phẩm chứa nhiều đạm phù hợp cho người bị viêm đại tràng đó là: cá biển như cá thu, cá hồi và thịt bò,… Các bác sĩ cũng khuyên rằng, bệnh nhân nên tăng cường thực phẩm chứa chất xơ hòa tan trong bữa ăn. Chúng giúp bạn không gặp phải tình trạng - một triệu chứng đặc trưng của bệnh. Chất xơ hòa tan có rất nhiều trong quả bơ, yến mạch và một số loại trái cây quen thuộc khác. Ngoài ra, bạn hãy bổ sung lợi khuẩn để hỗ trợ quá trình tiêu hóa bằng cách ăn sữa chua, đậu nành hoặc chuối,… 4.2. Một số loại thực phẩm không tốt cho người bệnh Bên cạnh đó, bạn cũng đừng quên kiêng một số loại thức ăn gây những tác động xấu tới người mắc bệnh. Trong đó, chúng ta nên hạn chế thưởng thức các món ăn chứa nhiều dầu mỡ, đồ ăn chiên rán. Nếu bạn sử dụng thường xuyên, tình trạng viêm loét đại tràng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Một số thực phẩm khác người bệnh nên tránh đó là: sữa, sản phẩm chứa sữa hoặc đồ ăn chứa nhiều chất xơ không tan, thực phẩm chứa nhiều lactose. Hy vọng rằng, với chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt điều độ, người mắc bệnh viêm đại tràng sẽ cảm thấy ăn uống ngon miệng và cơ thể khỏe mạnh hơn, các triệu chứng cũng được giảm bớt. Khi thấy dấu hiệu bất thường, bạn nên đi khám và điều trị ngay để bệnh không bước sang giai đoạn mãn tính. Mỗi người hãy tự theo dõi và chăm sóc sức khỏe của mình thật tốt nhé!
medlatec
1,342
Nguyên nhân gây trào ngược dạ dày bạn cần biết Trào ngược dạ dày thực quản rất phổ biến ở cả trẻ em, người lớn tuổi và đang có xu hướng gia tăng tại nhiều nước khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Biết được những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày sẽ giúp bạn chủ động hơn trong phòng bệnh, tránh được những biến chứng nguy hiểm. Những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày Trào ngược acid dạ dày xảy ra khi acid để tiêu hóa thức ăn bị trào ngược trở lại thực quản gây ợ nóng. Có rất nhiều nguyên nhân gây trào ngược dạ dày mà bạn cần phải chú ý, trong đó lối sống sinh hoạt thiếu khoa học là nguyên nhân hàng đầu gia tăng tình trạng mắc bệnh. Một số nguyên nhân gây trào ngược dạ dày phổ biến là: Béo phì là một trong những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày Những lưu ý khi bị trào ngược dạ dày Trào ngược dạ dày là bệnh mạn tính vì vậy việc điều trị cần nhều thời gian, ngay khi triệu chứng đã hết. bên cạnh việc điều trị abừng thuốc thì việc thay đổi lối sống sinh hoạt có vai trò rất quan trọng trong điều trị bệnh. Bệnh nhân bị trào ngược dạ dày cần chú ý: Bệnh nhân trào ngược dạ dày cần nói không với rượu bia, thuốc lá Thực tế, trào ngược dạ dày nguy hiểm hơn bạn tưởng nếu không được điều trị đúng cách và triệt để. Một số biến chứng ở bệnh nhân mắc trào ngược là viêm hô hấp, hẹp thực quản, Barret thực quản – tổn thương tiền ung thư và ung thư thực quản. Chính vì vậy, trào ngược dạ dày cũng là một trong những yếu tố tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản mà các bác sĩ cảnh báo. Vì thế, khám sức khỏe và sàng lọc ung thư định kì luôn được các bác sĩ khuyến khích.
thucuc
343
“Mách mẹ” cách chăm sóc khi trẻ bị viêm tiểu phế quản Trẻ bị viêm tiểu phế quản thường có các triệu chứng như sốt, ho, sổ mũi…Đây là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, do virut gây nên. Bệnh có thể gây suy hô hấp hoặc tử vong nếu phát hiện muộn. Viêm tiểu phế quản là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, do virut gây nên. Bệnh có thể gây suy hô hấp hoặc tử vong nếu phát hiện muộn. Hiện nay, do thời tiết chuyển mùa, số trẻ mắc bệnh tăng cao. Thông thường, viêm tiểu phế quản hay xảy ra ở trẻ dưới 24 tháng tuổi, thường gặp nhất là 3 – 6 tháng tuổi. Bệnh làm cho các phế quản nhỏ bị viêm, sưng phù, tiết nhiều dịch làm cho đường thở của trẻ bị chít hẹp, thậm chí tắc nghẽn. Do đó, trẻ sẽ bị khò khè, khó thở và nặng hơn nữa trẻ sẽ bị thiếu oxy. Bệnh viêm tiểu phế quản hay xảy ra ở trẻ dưới 24 tháng tuổi, thường gặp nhất là 3 – 6 tháng tuổi. 1. Trẻ bị viêm tiểu phế quản thường có dấu hiệu Khi trẻ bị bệnh sẽ có triệu chứng cảm trong 2 – 3 ngày đầu như sốt nhẹ, ho, sổ mũi. Sau đó, trẻ ho nhiều hơn, kèm theo khò khè, có thể bị khó thở với biểu hiện thở nhanh hơn, thở co kéo lồng ngực. Nặng hơn nữa, trẻ có thể bỏ bú, tím tái. Thường thấy trẻ khò khè kéo dài khoảng 7 ngày, ho giảm dần trong khoảng 14 ngày rồi khỏi hẳn nếu được điều trị và chăm sóc tốt. Tuy nhiên, vẫn có 20% trường hợp bệnh kéo dài nhiều tuần lễ. Biến chứng hay gặp là suy hô hấp, viêm phổi do bị bội nhiễm vi khuẩn, xẹp phổi do tắc đờm, viêm tai giữa. Cần chú ý các trường hợp bệnh nặng: trẻ dưới 3 tháng tuổi, trẻ sinh non – nhẹ cân, trẻ suy dinh dưỡng nặng, trẻ có sẵn bệnh tim, phổi, suy giảm miễn dịch. Những trẻ này có yếu tố nguy cơ cần được cho nhập viện sớm khi bị viêm tiểu phế quản. Trẻ bị viêm tiểu phế quản thường có biểu hiện sốt, ho, sổ mũi, khó thở… 2. Cách chăm sóc và điều trị Khi trẻ bị viêm tiểu phế quản cha mẹ cần có biện pháp chăm sóc trẻ phù hợp nhằm cải thiện sớm tình trạng bệnh. Cần cho trẻ bú hay ăn uống đầy đủ: nên cho trẻ bú thành nhiều bữa nhỏ hay cho trẻ ăn làm nhiều bữa để trẻ đỡ bị nôn ói khi ho nhiều. Chú ý cho trẻ uống nhiều nước để tránh thiếu nước bởi thiếu nước sẽ làm đờm trở nên cô đặc làm bệnh nặng hơn. Uống nhiều nước giúp loãng đàm, dịu ho. Làm thông thoáng mũi cho trẻ để giúp trẻ dễ thở và bú tốt hơn. Cha mẹ có thể dùng nước muối sinh lý nhỏ mũi 1-2 giọt/lần, 2-3 lần/ngày. Cho trẻ uống thuốc đúng như chỉ dẫn của bác sĩ. Cha mẹ cần đưa trẻ tới bệnh viện để được kiểm tra và điều trị sớm bệnh Nếu trẻ có các dấu hiệu bệnh nặng cần đưa đi khám ngay là: trẻ tím tái, bú kém, bỏ bú, không uống được, ngủ li bì, khó đánh thức; khó thở, thở nhanh, thở co kéo lồng ngực. Viêm tiểu phế quản có thể gây tử vong cho trẻ, vì vậy việc phòng bệnh cho trẻ có ý nghĩa rất quan trọng. Cần tránh cho trẻ tiếp xúc với người đang bị cảm lạnh cũng như các trẻ bệnh khác. Cần rửa tay sạch sẽ trước khi chăm sóc trẻ vì virut lây lan chủ yếu qua việc tiếp xúc trực tiếp. Cho trẻ tiêm chủng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng mở rộng. Khi trời lạnh hoặc giao mùa, cha mẹ cần giữ ấm cho trẻ, không để trẻ quá lạnh nhưng cũng không nên để quá nóng gây vã mồ hôi, chỉ nên mặc quần áo đủ ấm. Cho trẻ đeo khẩu trang khi ra ngoài, khi đi tiêm chủng. Tránh cho bé hít phải khói thuốc, khói xe, khói bếp.
thucuc
709
Hướng dẫn phân biệt giữa sốt rét và sốt xuất huyết Bệnh sốt rét và sốt xuất huyết đều là những bệnh lý nguy hiểm và có ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Tuy nhiên, hai căn bệnh này có nhiều điểm tương đồng khiến nhiều bệnh nhân nhầm lẫn dẫn đến việc điều trị chưa đạt hiệu quả cao. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra những điểm khác nhau của hai loại bệnh này và hướng dẫn phòng ngừa bệnh. 1.Tìm hiểu chung về bệnh sốt xuất huyết và bệnh sốt rét 1.1 Sốt rét là bệnh gì? Sốt rét là bệnh gây ra do kí sinh trùng đơn bào Plasmodium và lây truyền thông qua muỗi Anophen ảnh hưởng lớn đến tế bào của người bệnh. Khi xâm nhập vào cơ thể chúng có thể hút chất dinh dưỡng từ tế bào máu và từ đó đẩy nhanh quá trình chúng phát triển. Căn bệnh này thường bùng phát ở những khu vực có kí hậu nhiệt đới và hiện đang ghi nhận nhiều trường hợp mắc và tử vong do bệnh. Những triệu chứng thường gặp của bệnh bao gồm: sốt cao, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, nôn… Một số bệnh nhân cũng có thể kém hấp thu và chân sưng phù… sau khoảng 8-15 ngày ủ bệnh kể từ khi muỗi đốt. 1.2 Sốt xuất huyết là gì? Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi virus Dengue thông qua muỗi vằn cái mang bệnh. Căn bệnh này gây ảnh hưởng rất lớn đến tế bào tiểu cầu và hồng cầu trong máu với những triệu chứng sau khoảng 4-13 ngày. Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi virus Dengue thông qua muỗi vằn cái mang bệnh Bệnh có thể khiến người mắc đau mỏi cơ khớp, sốt cao, phát ban, nôn ói… còn nếu diễn biến nặng có thể xuất huyết, hạ huyết áp đột ngột, suy tạng, tử vong… Đa số muỗi vằn mang virus sốt xuất huyết thường sinh sản vào mùa mưa ẩm, chủ yếu là tháng 7-11 và thường chúng có thói quen đốt người trong thời điểm ban ngày hoặc sáng sớm. Thời điểm giao mùa hoặc mưa ẩm khiến muỗi phát triển và tấn công nhiều bệnh nhân, tình hình sốt xuất huyết có thể diễn biến phức tạp do đó bạn cần phòng ngừa sớm nguy cơ bệnh ngay từ ban đầu thông qua diệt muỗi tại nơi sống. 2. Hướng dẫn phân biệt sốt xuất huyết và sốt rét Tuy có nhiều điểm tương đồng nhưng bệnh sốt rét và sốt xuất huyết có 8 điểm giúp người bệnh phân biệt như sau: 2.1 Tác nhân gây bệnh Sốt xuất huyết lây truyền thông qua muỗi vằn Aedes Aegypti, chúng đốt người bệnh và mang virus Dengue gây xuất sốt huyết giữ ở tuyến nước bọt rồi lây bệnh cho người lành sau khi đốt. Muỗi vằn Aedes Aegypti thường hoạt động vào ban ngày. Cũng là lây bệnh do muỗi nhưng sốt rét lây truyền bệnh bởi muỗi cái Anophen, chúng đốt người bệnh chứa virus sốt rét và truyền sang người lành. Loài muỗi này lại thường hoạt động vào ban đêm. 2.2 Nơi cư trú và bùng dịch phổ biến Sốt xuất huyết thường bùng phát mạnh mẽ ở những vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới bởi thời tiết nắng ẩm, mưa nhiều. Trong khi đó, sốt rét gây ảnh hưởng đến nhiều khu vực châu Á và một số khu vực châu Âu và Trung Đông. 2.3 Thời gian ủ bệnh Sốt xuất huyết thường ủ bệnh khoảng 3 đến 14 ngày tình từ thời điểm bị muỗi đốt. Sau khi bị muỗi vằn đốt, virus Dengue gây bệnh có thể trú ẩn trong cơ thể khoảng 3-14 ngày Đối với sốt rét thời gian ủ bệnh thường lâu hơn là từ 10-15 ngày tính từ thời điểm bị muỗi đốt. 2.4 Phương thức truyền bệnh Sốt xuất huyết có thể lây truyền thông qua vết chích của muỗi vằn cái. Đây cũng là phương thức lây nhiễm chính của bệnh. Trong khi đó, bệnh sốt rét có thể lây truyền qua muỗi Anophen, kim tiêm nhiễm virus hoặc đường truyền máu. 2.5 Phân biệt sốt rét và sốt xuất huyết qua triệu chứng của bệnh Theo đó, những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh sốt xuất huyết bao gồm: sốt đột ngột, đau đầu, đau hốc mắt, ăn uống kém, chảy máu lợi, phát ban(thường ở tay và chân)… Đối với sốt rét, người bệnh có thể sốt, ớn lạnh, nôn, ho khan, toát mồ hôi, ngất xỉu… 2.6 Vắc xin phòng chống bệnh Hiện nay chưa có vắc xin sốt xuất huyết được sử dụng tại Việt Nam, cách duy nhất phòng bệnh là bạn cần tránh để muỗi đốt, uống nhiều nước và điều trị ngăn chặn biến chứng bệnh. Mặc dù cũng chưa có vắc xin nhưng bệnh sốt rét có nhiều loại thuốc phòng chống như: Chloroquine, Hydroxychloroquin, Mefloquine… 2.7 Phân biệt sốt rét và sốt xuất huyết thông qua các biến chứng bệnh Cả sốt xuất huyết và sốt rét đều có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Những biến chứng khác nhau của hai căn bệnh này bao gồm: Sốt xuất huyết khi diễn biến nguy hiểm có thể gây biến chứng như: viêm phổi, viêm tim, xuất huyết cơ quan, suy đa tạng… Những nguy cơ biến chứng từ sốt rét bao gồm: suy thận, ảnh hưởng tới chức năng gan, tích nước ở phổi, hạ bạch cầu… 2.8 Phương pháp chẩn đoán bệnh Hiện nay sốt xuất huyết có thể được chẩn đoán thông qua xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể. Sốt rét thường được chẩn đoán với những xét nghiệm hiển vi về hình ảnh của virus. Bệnh nhân cần thực hiện một số xét nghiệm sàng lọc để biết được tình trạng bệnh của mình 3. Cách phòng ngừa sớm bệnh sốt xuất huyết và sốt rét Cả bệnh sốt xuất huyết và sốt rét đều lây truyền qua muỗi do đó cách ngăn chặn bệnh tốt nhất là diệt muỗi, diệt bọ gậy và loăng quăng để tránh muỗi đốt: – Triệt phá những nơi sinh sản của muỗi, vệ sinh và đậy kín nơi chứa nước tránh muỗi đẻ trứng – Thu gom và xử lý rác thải sạch sẽ khu vực sinh sống – Mặc đồ dài tay và các trang phục màu sáng – Ngủ trong màn dù ngày hay đêm – Hợp tác với ngành y tế và chính quyền trong phun thuốc phòng muỗi, diệt muỗi – Bổ sung đầy đủ vitamin D hỗ trợ cơ thể có sức đề kháng và miễn dịch tốt hơn – Sử dụng công cụ để chống muỗi như: xịt muỗi, vợt điện, kem chống muỗi, lưới chống muỗi… – Nếu nhà có người mắc bệnh thì cần có những phương pháp phù hợp tránh lây cho người khác.
thucuc
1,195
Bác sĩ hướng dẫn bổ sung DHA cho trẻ đúng để đạt hiệu quả cao DHA là dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển não bộ và mắt ở trẻ nhỏ, vì thế nó có rất nhiều trong các chế phẩm sữa và thực phẩm dinh dưỡng. Trong đó, bổ sung DHA cho trẻ qua thực phẩm là cách an toàn và hiệu quả nhất. 1. Trẻ sơ sinh có cần bổ sung DHA không? Tên đầy đủ của DHA là Docosa-Hexaenoic-acid, đây là một loại acid béo Omega-3, chiếm đến 15 - 20% thành phần tạo nên não bộ con người. Omega-3 vẫn được biết là chất béo tốt cho mắt, cụ thể DHA cấu tạo nên 50 - 60% võng mạc mắt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu trong giai đoạn phát triển, bổ sung DHA cho bé thiếu thì chỉ số thông minh IQ thấp. Hơn nữa trẻ cũng dễ mắc các bệnh về mắt hơn khi trưởng thành. Như vậy với trẻ nhỏ, DHA không thể thiếu cho việc cấu tạo hoàn thiện và phát triển chức năng của não bộ và mắt. Bổ sung DHA cho Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non được các chuyên gia khuyến khích bởi hai đối tượng này chưa đủ khả năng chuyển hóa tiếp nhận DHA từ thực phẩm hay sữa mẹ. Nếu trẻ bú mẹ thì trong sữa mẹ đã có đủ hàm lượng DHA cần thiết cho bé. Nhu cầu DHA của trẻ sơ sinh là 17mg trong 100 kcal, tương đương với 200mg DHA mỗi ngày. Cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 24 tháng đầu tiên của cuộc đời là cách bổ sung DHA tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ sinh non. Nếu mẹ không đủ sữa, trẻ uống sữa ngoài thì nên chọn loại có bổ sung DHA. 2. Hướng dẫn Bổ sung DHA cho trẻ 2.1. Cách bổ sung DHA cho bé Trẻ sơ sinh có thể bổ sung DHA hoàn toàn từ sữa mẹ, trong trường hợp sữa mẹ không đáp ứng được mới cần đến nguồn dinh dưỡng khác để bổ sung. Với trẻ ở độ tuổi lớn hơn, đặc biệt là giai đoạn 1 - 6 tuổi khi trí não đang phát triển mạnh mẽ thì DHA rất quan trọng. Trẻ lớn hơn bắt đầu vào giai đoạn học tập, não bộ cũng cần hoạt động nhiều để tiếp thu, ghi nhớ kiến thức mới, sáng tạo để học hỏi và suy nghĩ. Hơn nữa, bổ sung DHA cho trẻ còn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và chức năng mắt. Nguồn bổ sung acid béo này của trẻ sẽ là những thực phẩm chứa nhiều DHA như: dầu cá, cá, thủy hải sản,… Trẻ cần được ăn những loại thực phẩm này hàng ngày để đảm bảo hấp thu đủ lượng và đều đặn. Bổ sung DHA từ thực phẩm chức năng là lựa chọn thứ 2 khi trẻ biếng ăn hoặc ăn không đa dạng thực phẩm. 2.2. Những thực phẩm giàu DHA Trẻ sẽ nhận được nguồn DHA lớn từ những thực phẩm sau: Cá béo các loại Cá hồi, cá thu, cá chép, cá mòi,… đều chứa hàm lượng DHA rất tốt, tuy nhiên cần lưu ý ăn lượng cá biển vừa phải (khoảng 300g mỗi tuần) để tránh nguy cơ nhiễm độc thủy ngân. Lòng đỏ trứng gà Đây là thực phẩm giàu DHA và choline, rất tốt cho trẻ. Cần ăn trứng đã chín hoàn toàn để giữ lượng DHA tốt nhất, không nên ăn trứng lòng đào hay trứng đánh bông. Các loại hạt Có thể cho trẻ ăn các loại hạt óc chó, hạt hạnh nhân, hạt đậu phộng,… trong bữa ăn phụ để bổ sung DHA tốt cho mắt và não bộ. Sữa từ các loại hạt này cũng rất tốt, cung cấp từ nguồn sữa hạt giúp trẻ được bổ sung nhiều dinh dưỡng khác ngoài DHA. Rau xanh Các loại rau xanh như cải xoăn, súp lơ, cải xoong, bí ngô, bắp cải,… rất giàu DHA cho trẻ. Cần mua rau sạch, không chứa dư lượng chất bảo quản và chế biến đúng cách để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. 2.3. Thời điểm bổ sung DHA thích hợp nhất Buổi sáng thức dậy là lúc cơ thể khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng nhất, các cơ quan trong cơ thể nói chung và hệ tiêu hóa nói riêng cũng hoạt động tốt nhất, vì thế cha mẹ nên bổ sung DHA trong thời điểm này. Bữa ăn nhẹ buổi sáng cung cấp DHA nên có những thực phẩm giàu chất béo này như cá, bơ, trứng, sữa, dầu ô liu,… Bên cạnh đó vào buổi tối, bổ sung lượng DHA cần thiết sẽ giúp cả trẻ lẫn người trưởng thành có giấc ngủ tốt hơn, chuẩn bị năng lượng tốt hơn cho ngày mới. Tuy nhiên đây không phải là thời điểm bổ sung lượng lớn như bữa sáng vì có thể gây đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, khó ngủ. 3. Lưu ý cần biết khi dùng viên uống bổ sung DHA cho trẻ em Sử dụng viên uống bổ sung DHA cho trẻ cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn bác sĩ và thông tin trên nhãn, không tự ý giảm liều, tăng liều hoặc kéo dài hơn thời gian quy định. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đều đang trong giai đoạn hoàn thiện và phát triển chức năng các cơ quan, ảnh hưởng từ thuốc và thực phẩm chức năng sẽ nặng nề và khó khắc phục hơn, cha mẹ cần đặc biệt cẩn trọng. Rất ít trường hợp trẻ nhỏ gặp tác dụng phụ khi dùng viên uống bổ sung DHA, tuy nhiên dị ứng có thể xảy ra và cần được xử lý tốt. Dấu hiệu trẻ bị dị ứng viên uống DHA như: khó thở, sưng mặt, đau lưỡi, nhịp tim không đều, đau thắt ngực, phát ban, cổ họng sốt ớn lạnh,… Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu muốn bổ sung DHA cho trẻ đang gặp vấn đề sức khỏe như: rối loạn nhịp tim, suy giảm tuyến giáp, bệnh gan,… Tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bổ sung DHA. Bảo quản DHA cần giữ ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao. Bảo quản viên uống DHA ở phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh có thể gây biến đổi thành phần, không tốt cho trẻ. Mặc dù là thực phẩm chức năng bổ sung cho trẻ nhưng cha mẹ cần giữ lọ đựng, tránh trẻ tự lấy sử dụng quá nhiều hoặc dùng không đúng cách. Như vậy, DHA cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là vô cùng quan trọng, ngoài nguồn bổ sung sữa mẹ, thực phẩm hàng ngày và các thực phẩm chức năng bổ sung khác là cần thiết. Cha mẹ đừng quên bổ sung DHA cho trẻ đầy đủ để trẻ có sức khỏe, trí thông minh tốt nhất.
medlatec
1,161
[Giải đáp] Nội soi bàng quang có đau không? Nội soi bàng quang hay tán sỏi nội soi ngược dòng bàng quang được coi là phương pháp điều trị sỏi bàng quang với nhiều ưu điểm vượt trội như: không xâm lấn, hồi phục nhanh, bảo vệ chức năng cơ thể… Tuy nhiên, có nhiều bệnh nhân băn khoăn điều trị với nội soi bàng quang có đau không, cùng tìm hiểu thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Nội soi bàng quang và những điều cần lưu ý Nội soi bàng quang là phương pháp “tận dụng” đường tự nhiên của cơ thể để phá vụn sỏi thành nhiều mảnh nhỏ. Đường tự nhiên trong cơ thể chính là đường tiểu, nội soi và laser sẽ đi ngược dòng từ bàng quang đến niệu quản và thận. Các mảnh vụn của sỏi sữa được bơm rửa và hút ra ngoài. Nội soi bàng quang áp dụng cho sỏi niệu quản 1/3 dưới, sỏi niệu quản 1/3 giữa. Bên cạnh đó, phương pháp này cũng áp dụng cho sỏi bàng quang với kích thước trên dưới 1cm bị mắc kẹt lại. Để điều trị với phương pháp này, người bệnh cũng cần đáp ứng được một số yêu cầu sau: – Người bệnh không có bệnh lý nội khoa nghiêm trọng: suy thận, tim mạch, huyết áp, não… – Người bệnh không có vấn đề về phẫu thuật và tiền mê: máu khó đông, chống chỉ định gây tê hoặc gây mê… – Người bệnh có đường tiết niệu ổn định: không bị viêm tiết niệu, dị dạng đường niệu… – Người bệnh đang có thai. Người bệnh có thai chống chỉ định với tán nội soi ngược dòng 2. Nội soi bàng quang thế nào? Để nắm được mức độ và tính chất của những cơn đau sỏi, bệnh nhân cần nắm được quá trình điều trị với phương pháp này.: – Người bệnh cần chẩn đoán và thăm khám trước khi điều trị với tán sỏi ngược dòng. Sau khi xác định chính xác những yếu tố cần thiết: vị trí, kích thước, số lượng sỏi…; người bệnh cần xét nghiệm chuyên sâu để kiếm tra tình trạng sức khỏe có đủ điều kiện tán sỏi hay không. – Bước tiếp theo, người bệnh sẽ được điều trị ở phòng mổ vô khuẩn cùng chuyên gia. Điều dưỡng viên sẽ hỗ trợ người bệnh các bước chuẩn bị như: đo các chỉ số cơ thể, gây tê tủy sống hoặc gây mê… – Sau khi bước chuẩn bị hoàn thành, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ nội soi với camera và chùm sáng ở đầu ống cùng công cụ laser tiến vào cơ thể người bệnh. Sau đó dùng năng lượng laser “công phá” sỏi và hút vụn sỏi ra ngoài. – Cuối cùng, bác sĩ đặt dẫn lưu nước tiểu cho người bệnh. Sau khi theo dõi tại bệnh viện 24h, người bệnh có thể được xuất viện và ra về. Toàn bộ quá trình điều trị này diễn ra trong 30-45 phút và người bệnh không phải lo lắng biến chứng sau phẫu thuật. 2.1 [Giải đáp] Nội soi sỏi bàng quang có đau không? Toàn bộ quy trình điều trị sỏi bàng quang đã chứng minh được: tán sỏi nội soi ngược dòng không gây nhiều cảm giác đau đớn cho bệnh nhân. Bởi tính chất không xâm lấn, không mổ mở, người bệnh hạn chế được tối đa nguy cơ cho cơ thể. Sau khi điều trị, quá trình hồi phục của người bệnh cũng không gây ảnh hưởng quá nhiều. Bởi sau khi điều trị, người bệnh có thể sinh hoạt và làm việc nhẹ nhàng bình thường mà không cần sự hỗ trợ của người thân. Tuy nhiên, do đặt Sonde JJ ở trong cơ thể, tùy vào thể trạng của từng bệnh nhân mà có thể xuất hiện những cơn đau buốt nhẹ với tính chất khác nhau. Có thể bệnh nhân sẽ đau nhẹ đi tiểu hoặc đau bụng nhẹ. Những triệu chứng này sẽ biến mất khi người bệnh rút Sonde JJ ra khỏi cơ thể. 2.2 Nội soi bàng quang có đau không? – Cách khắc phục Vậy muốn cơ thể nhanh phục hồi, người bệnh cần xây dựng chế độ chăm sóc cơ thể tốt và tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ: – Người bệnh nên theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân sau khi tán sỏi: + Theo dõi nước tiểu gồm mùi, màu sắc… + Theo dõi vụn sỏi có đào thải ra ngoài cùng nước tiểu hay không. + Theo dõi khi đi tiểu, bệnh nhân có cảm thấy đau buốt, chảy máu không… Bệnh nhân cần được theo dõi kĩ tình trạng nước tiểu sau tán sỏi ngược dòng. – Người bệnh nên sử dụng thức ăn lỏng sau khi tán sỏi, tăng cường các nhóm thực phẩm chứa nhiều vitamin và khoáng chất: + Ăn nhiều rau củ, trái cây + Uống nhiều nước để tránh cô đặc nước tiểu và tránh vụn sỏi đào thải ra ngoài. + Không nên ăn quá mặn + Tránh sử dụng đồ ăn quá cay nóng hoặc dầu mỡ. + Không sử dụng rượu bia, cà phê, chè, tiêu… nhiều trong một thời gian sau tán sỏi. – Bệnh nhân nên vận động nhẹ nhàng, kiêng quan hệ tình dục 3 tuần sau tán sỏi. Sau khoảng 7-10 ngày cơ thể người bệnh sẽ hồi phục như bình thường, lúc này, người bệnh không nên vận động quá mạnh, bê vác quá nặng. 3. Nội soi bàng quang có hiệu quả không? Vậy nội soi bàng quang có hiệu quả thế nào, đây cũng là một trong những băn khoăn và thắc mắc của đa số người bệnh điều trị. Trên thực tế, nhờ công nghệ y tế cao và chuyên môn của đội ngũ y tế, tỷ lệ sạch sỏi của phương pháp này rất cao, rất hiếm trường hợp sót sỏi. Nội soi bàng quang là phương pháp điều trị được nhiều nước tân tiến trên thế giới áp dụng và thực hiện. Phương pháp này cũng đã điều trị thành công cho rất nhiều bệnh nhân. Do đó, người bệnh hoàn toàn yên tâm khi được chỉ định điều trị với phương pháp này. Nội soi bàng quang đang dần thay thế nhiều phương pháp điều trị truyền thống, loại bỏ sạch sỏi ở những vị trí khó điều trị và “hiểm hóc” ở trong cơ thể. Đồng thời, đây cũng là phương pháp được đánh giá cao nhờ bảo vệ được chức năng các cơ quan hệ tiết niệu, an toàn, không xâm lấn.
thucuc
1,129
Bệnh lỵ amip ở trẻ - những điều phụ huynh nên biết 3 ngày trước, bé D. N. KH, 5 tuổi, bị đau bụng vùng hạ vị, kèm đi ngoài phân nhầy máu mũi, 6-7 lần/ngày, kèm theo triệu chứng mót rặn khi đi ngoài, không sốt và nôn nhưng vẫn tỉnh và chơi ngoan. Bé D. N. KH đã được bác sỹ Nhi khoa của Bệnh viện khám và nhận định bước đầu bé mắc hội chứng lỵ và được bác sỹ chỉ định xét nghiệm phân tìm nguyên nhân cụ thể. Hình ảnh bào nang Entamoeba histolytica trên kính hiển vi soi mẫu phân của bệnh nhân. Kết quả xét nghiệm phân: hồng cầu (++), bạch cầu (+++), thể bào nang Amip Entamoeba histolytica (++). Và tổng hợp các dữ liệu trên, bé đã được chẩn đoán xác định là hội chứng lỵ amip. Bé đã được kê đơn, hướng dẫn người thân của bé cách chăm sóc và dùng thuốc phù hợp tại nhà. Hầu hết ở dạng mang mầm bệnh không triệu chứng, một số biểu hiện ở dạng tiêu chảy nhẹ, kéo dài, hoặc trầm trọng hơn là lỵ tối cấp. Biểu hiện lâm sàng ngoài ruột là màng bụng, màng phổi, màng ngoài tim. Trong cơ thể, Entamoeba histolytica tồn tại dưới 3 dạng: Thể hoạt động ăn hồng cầu, thể không ăn hồng cầu, đặc biệt thể bào nang. Các thể này gặp trong phân của người mang trùng, không triệu chứng hay bệnh nhẹ. Bào nang sống rất lâu và có thể chịu đựng trong những điều kiện không thuận lợi. Ở nơi khô ánh nắng mặt trời, bào nang sống được vài ngày. Ở nhiệt độ 500C sống được 5 phút. Ở chỗ ẩm thấp trong bóng mát, trong nước bào nang có thể sống 1-4 tuần. Bào nang có sức đề kháng với các hoá chất tương đối cao, do đó vấn đề diệt bào nang trong nước là vấn đề khó. Dùng Clo hay Iode đến mức có thể diệt được bào nang thì nước không thể uống được. Lỵ amip lây truyền qua những con đường nào? - Bệnh lây truyền qua thức ăn, nước uống, nước rửa rau quả, thú vật mang mầm bệnh (chó, mèo), côn trùng trung gian, trong đó ruồi là một trung gian truyền bệnh nguy hiểm. Lây trực tiếp thường do tay bẩn, bào nang dính dưới móng tay, từ đó được đưa vào miệng qua thức ăn. - Bệnh có thể gây các biến chứng như thủng ruột, lồng ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm ruột thừa do amip, viêm đại tràng sau lỵ, ápxe não, ápxe lách, ápxe gan,… Điều trị lỵ amip thế nào cho hiệu quả? - Tùy từng thể lâm sàng, bác sỹ sẽ có chỉ địnhdùng thuốc diệt amip hồng cầu như Emétine, Déhydro émétine, Metronidazole, một số thuốc khác như amino 4 quinoléine (chloroquine phosphate), amodiaquine (flavoquine). - Đối với thể bào nang thường dùng các thuốc như Diloxanide furoate (Furamide0, Iodoquinol, Paromomycin). Thời gian điều trị từ 7- 12 ngày. Các biện pháp chẩn đoán và phòng ngừa lỵ amip - Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng: xét nghiệm phân, siêu âm, chụp X quang,… - Điều trị người lành mang bào nang, đặc biệt ở nơi sống tập thể và người phục vụ ăn uống, cấp dưỡng, nuôi dạy trẻ. - Vệ sinh phân, rác, quản lý việc dùng phân trong nông nghiệp. - Xử lý tốt nước thải và nước uống. Clor và Iode ở nồng độ uống được thì không đủ diệt amip, cần phối hợp lọc và uống nước chính. - Rửa tay sạch trước khi ăn, nên ăn chín, uống sôi, rửa sạch rau sống, thức ăn cần đậy kỹ tránh ruồi.
medlatec
609
Những dấu hiệu chuyển dạ sắp sinh mẹ bầu cần biết 1. Những dấu hiệu trước giai đoạn mẹ bầu chuyển dạ Những dấu hiệu trước giai đoạn chuyển dạ có thể diễn ra theo bất cứ thứ tự nào, có những mẹ bầu chỉ gặp một vài triệu chứng trong một ngày, nhưng có thể diễn ra trong vài ngày. Nếu có những dấu hiệu này, có nghĩa mẹ chuẩn bị sinh bé. Đừng quên chuẩn bị những thứ cần thiết để đi sinh trong một vài ngày tới. – Tăng tiết dịch âm đạo, dịch có thể có màu nâu hoặc hơi hồng. – Cảm giác bụng tụt hơn, do em bé tụt xuống thấp hơn tới khoang chậu của mẹ. Lúc này trọng lượng của em bé không còn đè lên cơ hoành của mẹ nữa, do đó đây là khoảng thời gian mẹ cảm thấy khá dễ thở. – Giảm cân nhẹ hoặc không tăng cân. – Đau âm ỉ ở lưng thoáng qua. Dấu hiệu chuyển dạ đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các tình trạng khác, khiến mẹ bầu dễ bỏ qua. – Đi tiêu lỏng và thường xuyên kèm theo chuột rút. Điều này được lý giải là do cơ thể làm sạch ruột để tử cung co bóp tốt hơn. Tuy nhiên, bên cạnh đó, có những mẹ lại bị khó tiêu, nôn. Đó cũng là dấu hiệu của giai đoạn trước khi chuyển dạ. – Cảm giác tăng áp lực hoặc chuột rút ở vùng chậu / trực tràng. . – Khi thăm khám, bác sĩ phát hiện cổ tử cung mềm, mỏng và giãn nở hơn. – Sự gia tăng các cơn co thắt Braxton Hicks (cơn co giả), mẹ bầu có cảm giác tử cung bị thắt chặt hoặc cứng lại, kèm theo chuột rút nhẹ. – Cảm giác bồn chồn hoặc mệt mỏi rõ rệt, còn gọi là bản năng làm tổ. 2. Các biểu hiện mẹ bầu chuyển dạ sắp sinh trong 24 giờ tới 2.1 Vỡ ối là dấu hiệu chuyển dạ sắp sinh điển hình 2.2 Ra máu là dấu hiệu chuyển dạ sắp sinh Ở một số mẹ bầu, dấu hiệu cho thấy mẹ sắp “vỡ chum” chính là vỡ ối. 2.3 Mẹ bầu bị đau lưng khi chuyển dạ sắp sinh 2.4 Xuất hiện các cơn co thắt tử cung Nếu xuất hiện những cơn co thắt tử cung với tần suất ngày càng dày thì hãy nhanh chóng tới bệnh viện, bởi khoảnh khắc chuyển dạ đã tới rất gần. Các cơn co thắt tử cung vẫn thường hay xảy ra ở các mẹ bầu trong thai kỳ. Tuy nhiên, cơn co thắt này thường thưa thớt, xảy ra trong thời gian ngắn, và có tên gọi là co thắt sinh lý Braxton Hicks hay dấu hiệu chuyển dạ giả. Nhanh chóng tới bệnh viện khi có dấu hiệu chuyển dạ giúp bác sĩ kiểm tra và chăm sóc kịp thời – Các cơn co thắt của bạn diễn ra đều đặn, khoảng 3 cơn sau 10 phút. – Kèm theo đó là vỡ nước ối. – Cơn co thắt rất mạnh và cần giảm đau. 3. Cần làm gì khi có các dấu hiệu chuyển dạ sắp đẻ? Để giúp mẹ bầu sẵn sàng và tăng cường sức khỏe trong giai đoạn này, dưới đây là một số lời khuyên về những điều cần làm khi có các dấu hiệu chuyển dạ. – Ăn nhẹ để chuẩn bị lấy sức cho ca sinh nở. – Giữ gìn sức khỏe và dinh dưỡng: Mẹ bầu cần tăng cường chế độ dinh dưỡng và duy trì lối sống lành mạnh để cung cấp đủ dưỡng chất cho cả mẹ và thai nhi. Hãy ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu chất sắt và axit folic. Ngoài ra, hạn chế các loại thức ăn nhanh, thức uống có gas và thức ăn nặng nề. – Nghỉ ngơi và giảm căng thẳng: Hãy dành thời gian cho bản thân, thư giãn. Ngủ đủ giấc và thực hiện các phương pháp giảm căng thẳng như yoga, thực hành hơi thở sâu..
thucuc
672
Công dụng thuốc Revmaton Viêm hay đau nhức khớp là những tình trạng phổ biến hiện nay. Việc sử dụng các thuốc kháng viêm, giảm đau dù mang lại hiệu quả nhưng vẫn gây ra nhiều tác dụng phụ. Do đó, nhiều bệnh nhân có nhu cầu sử dụng các vị thuốc cổ truyền để giảm đau và họ tìm đến sản phẩm Revmaton. Vậy thuốc Revmaton có tác dụng gì? 1. Revmaton 300mg là thuốc gì? Revmaton là sản phẩm của Công ty Cổ Phần Dược Danapha, bào chế dạng viên nén bao phim và đóng gói mỗi hộp 3 vỉ x 10 viên. Thuốc Revmaton được bào chế theo bài thuốc Y học cổ truyền nổi tiếng - Độc hoạt tang ký sinh với các thành phần cho 1 viên bao phim bao gồm:Tế tân: 160mg;Tang ký sinh: 320mg;Độc hoạt: 240mg;Phòng phong: 240mg;Bạch thược: 320mg;Đỗ trọng: 320mg;Bạch linh: 320mg;Tần giao: 240mg;Xuyên khung: 240mg;Ngưu tất: 320mg;Cam thảo: 80mg;Đương quy: 320mg;Thục địa: 320mg;Đảng sâm: 320mg;Vỏ quế: 80mg.Revmaton là một thuốc bổ xương khớp được sử dụng cho những bệnh nhân mắc các bệnh đau nhức do phong thấp, đau khớp, đau cột sống thắt lưng, đau yếu khớp gối hoặc chân tay tê cứng.Revmaton là thuốc được sản xuất theo quy trình đạt chuẩn GMP-WHO với các dược liệu đã được kiểm soát chặt chẽ từ khâu nuôi trồng, chiết xuất đến khâu thành phẩm. Ưu điểm của thuốc Revmaton là điều trị hiệu quả tình trạng viêm đa khớp nhưng vẫn đảm bảo an toàn và không ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. 2. Thuốc Revmaton có tác dụng gì? Sản phẩm Revmaton được chỉ định dùng trong các trường hợp đau nhức xương khớp do bệnh phong thấp, đau khớp, đau lưng, đau khớp gối hoặc chân tay tê cứng.Tác dụng của thuốc Revmaton là sự kết hợp tác dụng của các vị thuốc thành phần, cụ thể như sau:Độc hoạt: Vị thuốc này có khả năng khu phong, trừ thấp, được dùng nhiều trong các trường hợp nhiễm phong hàn, đau nhức các khớp xương và lưng gối;Bạch thược: Có công dụng liễm âm, dưỡng huyết, bình can, chỉ thống nên được dùng với mục đích chữa đau đầu hoặc nhức mỏi tay chân;Đỗ trọng: Vị thuốc này giúp bổ can thận, mạnh gân xương và được dùng nhiều để chữa đau lưng, tiểu nhiều hoặc chân gối yếu;Bạch linh có khả năng lợi thủy, thẩm thấp, kiện tỳ, ninh tâm;Tang ký sinh: giúp bổ can thận, mạnh gân xương, ngoài ra còn giúp an thai và lợi sữa;Tế tân: Công dụng của vị thuốc này là khu phong, tán hàn, ngừng đau, ôn phế, hóa ẩm (tiêu đờm);Phòng phong: Hỗ trợ trừ thấp, tán phong, được ứng dụng trong điều trị đau đầu choáng váng, trừ phòng và giảm đau các khớp xương;Xuyên khung: Vị thuốc này được biết đến với tác dụng hành khí hoạt huyết, trừ phong, giảm đau;Ngưu tất: Bổ can thận, mạnh gân xương, trục huyết ứ đọng, đả thông kinh mạch;Cam thảo: Bổ tỳ ích khí, thanh nhiệt, giải độc, khử đờm trị ho;Tần giao: Trừ phong thấp, thanh thấp nhiệt, ngừng tê đau;Đương Quy: Bổ huyết, hoạt huyết, điều hòa kinh nguyệt, giảm đau, nhuận tràng, thông đại tiện;Thục địa: Tư âm, bổ huyết;Đảng sâm: Bổ trung ích khí, kiện tỳ, ích phế. Dùng chữa tỳ hư, ăn không tiêu, chân tay yếu mỏi;Quế (vỏ thân): Bổ hỏa trợ dương, tán hàn, giảm đau, hoạt huyết thông kinh. 3. Liều dùng của thuốc Revmaton Sản phẩm Revmaton bào chế dạng viên nén bao phim nên chỉ dùng bằng đường uống, thời điểm sử dụng tốt nhất là sau bữa ăn khoảng 30 phút.Liều dùng cụ thể của thuốc Revmaton:Người trưởng thành: Mỗi lần uống từ 1 - 2 viên Revmaton, 3 lần mỗi ngày;Trẻ em: Mỗi lần uống 1 viên Revmaton, 3 lần/ngày;Thời gian sử dụng thuốc Revmaton kéo dài ít nhất 30 ngày. Trong quá trình điều trị bệnh nhân vẫn phải duy trì chế độ ăn uống bình thường, hạn chế bia rượu và nên thực hiện các tập thể dục nhẹ như đi bộ, bơi...Lưu ý liều dùng trên của Revmaton chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác của bệnh nhân như thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Để có liều dùng Revmaton phù hợp, bệnh nhân hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Nếu bệnh nhân quên một liều thuốc Revmaton thì hãy dùng càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần kề với thời điểm uống liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc theo lịch trình bình thường. Bệnh nhân nên lưu ý không dùng gấp đôi liều Revmaton đã quy định. 4. Tác dụng phụ của thuốc Revmaton Cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa ghi nhận các trường hợp xảy ra tác dụng không mong muốn (ADR) trong thời gian dùng thuốc Revmaton.Tuy nhiên, bệnh nhân hãy nhanh chóng thông báo cho bác sĩ nếu trong thời gian điều trị bằng Revmaton và xảy ra những triệu chứng hay biểu hiện bất thường. 5. Một số lưu ý khi dùng thuốc Revmaton Tương tự bất kỳ loại thuốc nào khác, trước khi sử dụng thuốc Revmaton bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ.Thuốc Revmaton chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có cơ địa hoặc tiền sử nhạy cảm với bất kỳ vị thuốc nào có trong thành phần thuốc Revmaton;Người mắc chứng viêm loét dạ dày tá tràng;Bệnh nhân đang mang thai và trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.Cần thận trọng khi dùng cho thuốc Revmaton cho bệnh nhân làm nghề lái xe và vận hành máy móc phức tạp.Cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa ghi nhận bất kỳ tương tác thuốc nào của Revmaton.Bảo quản thuốc Revmaton: Lưu trữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp và nhiệt độ không quá 30 độ C.Revmaton là một thuốc bổ xương khớp được sử dụng cho những bệnh nhân mắc các bệnh đau nhức do phong thấp, đau khớp, đau cột sống thắt lưng, đau yếu khớp gối hoặc chân tay tê cứng. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,089
Xuất tinh ra máu và thuốc chữa Xuất tinh ra máu (XTRM) là hiện tượng trong tinh dịch có lẫn máu, có thể dễ phát hiện khi dùng bao cao su, xuất tinh ngoài âm đạo hay khi thủ dâm. Tinh dịch khi xuất ra thường có lẫn máu màu đỏ tươi, màu nâu hoặc màu gỉ sắt. Vì sao gặp ở nam giới trẻ? Nguyên nhân của tình trạng XTRM có thể do tắc túi tinh hoặc các nang túi tinh gây căng giãn túi tinh, lâu ngày làm đứt vỡ các mạch máu dưới thành niêm mạc túi tinh. Hoặc do nguyên nhân từ các loại ung thư như ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn, ung thư đường dẫn tinh. Các thủ thuật như sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng, chạy xạ trong điều trị ung thư. Các bệnh toàn thân như rối loạn đông máu, bệnh ưa chảy máu, xơ gan, viêm gan hay do giãn tĩnh mạch niệu đạo (trường hợp này trong tinh dịch thường không lẫn máu mà chỉ đái máu một bãi sau cương dương vật). XTRM ở người trẻ tuổi thông thường là lành tính, tự khỏi nhưng thường hay tái phát. Nó có liên quan đến thói quen sinh hoạt tình dục nhiều hơn là tình trạng bệnh lý. Ở nam giới trẻ tuổi thường có thói quen kìm hãm xuất tinh khi quan hệ để thể hiện “bản lĩnh” của mình, mỗi lần kìm hãm như thế khiến túi tinh tăng áp lực, nhiều lần như vậy đã làm tổn thương các mạch máu túi tinh gây giãn, vỡ mạch máu. Ngoài ra, qua thực tế khám bệnh chúng tôi nhận thấy trong số các bệnh nhân nam trẻ tuổi đến khám vì XTRM thì có đến 80% trong số đó tình trạng XTRM xảy ra sau một trận say xỉn. Vấn đề này được giải thích như sau, khi uống một nồng độ rượu cao vào người làm toàn bộ mạch máu của cơ thể bị giãn rất nhiều, trong đó có mạch máu vùng túi tinh, đồng thời nồng độ cồn cao trong máu đã ức chế tế bào thần kinh trung ương làm nó bị trơ và không đáp ứng với các kích thích tình dục, vì lâu không đạt được khoái cảm nên các đấng mày râu vẫn “hùng hục làm việc”, khi đó túi tinh phải bóp nhiều đến một lúc nào đó áp lực trong túi tinh tăng lên cao làm vỡ các mạch máu (vốn đang bị giãn do rượu) gây hiện tượng XTRM. Tổn thương niêm mạc đường ống dẫn tinh là cơ hội để các vi khuẩn xâm nhập và gây viêm. Quá trình viêm gây kích thích niêm mạc dẫn đến hiện tượng sung huyết và phù nề các ống tuyến của đường ống dẫn tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt mà hậu quả là tình trạng xuất tinh ra máu ngày càng nặng nề hơn. Vi khuẩn gây viêm thường gặp là Enterrobacteria (chủ yếu là E. coli), Chlamydia, vi khuẩn gram dương, trực khuẩn lao và một số loại viut. Chọn lựa thuốc chữa Trường hợp có viêm và nhiễm khuẩn thì điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ là lý tưởng nhất. Nếu không có kháng sinh đồ thì có thể điều trị theo kháng sinh kinh nghiệm, lựa chọn những kháng sinh nào có phổ tác dụng đối với họ Enterobacteria, đặc biệt ở người trẻ, thuốc phải có tác dụng với cả Chlamydia. Trên thực tế lâm sàng thường dùng kháng sinh nhóm quinolon như: levofloxacin, norfloxacin, ciprofloxacin,... Tùy tình trạng bệnh lý mà có thể dùng thuốc từ 2 tuần đến 1 tháng. Một số tác dụng phụ gặp phải khi dùng thuốc như nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, đau xương khớp, giảm tiểu cầu,... Nếu không có nhóm quinolon thì có thể thay thế bằng kháng sinh metronidazone, trimethoprim, kết hợp cùng nhóm doxycyclin để điều trị nhiễm Chlamydia kết hợp. Ngoài việc dùng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn cần phối hợp các thuốc chống viêm, giảm phù nề: alphachoay (alpha chymotrypsin) điều trị trong 2 - 3 tuần và thuốc cầm máu transamin, dùng đường uống hoặc tiêm trong 5 - 10 ngày đầu điều trị. Nhóm thuốc có tác dụng trên tuần hoàn tĩnh mạch như diosmin - hesperidin (daflon) cũng có hiệu quả trong điều trị. Tại tĩnh mạch, thuốc có tác dụng làm giảm tính căng giãn của tĩnh mạch và làm giảm sự ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch. Tại vi tuần hoàn, thuốc có tác dụng làm bình thường hóa tính thấm mao mạch và tăng sức bền thành mạch. Vì thế, thuốc có tác dụng trên mạch máu bị căng giãn, thành mạch kém bền. Thuốc dùng kéo dài 1 - 2 tháng với liều tấn công trong 2 tuần, sau đó dùng liều duy trì. Có thể kết hợp cùng rutin C trong mục đích làm tăng cường sức bền thành mạch. Một số tác dụng phụ gặp phải khi dùng nhóm thuốc này như rối loạn tiêu hóa, rối loạn thần kinh thực vật nhẹ. Nếu nguyên nhân XTRM do lao cần điều trị theo phác đồ chống lao. XTRM trong các trường hợp tắc túi tinh, sỏi túi tinh, giãn tĩnh mạch niệu đạo, ung thư... cần can thiệp ngoại khoa. Trong thời gian điều trị, bệnh nhân không được quan hệ tình dục hoặc tự ý xuất tinh ra để kiểm tra, điều đó sẽ làm nặng thêm tình trạng tổn thương mạch máu và khiến bệnh dai dẳng hơn. Thói quen kìm hãm xuất tinh hay uống bia rượu nhiều trước quan hệ tình dục không chỉ gây ra tình trạng XTRM mà còn là nguyên nhân của một số rối loạn tình dục như xuất tinh muộn, xuất tinh ngược dòng, giao hợp không xuất tinh, giảm ham muốn tình dục,... vì thế bạn nên từ bỏ thói quen không tốt này.
medlatec
1,001
Công dụng thuốc Galfit Galfit thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa được chỉ định hỗ trợ điều trị xơ gan, rối loạn gan, bất thường gan, sỏi mật,... Nắm rõ liều lượng, cách sử dụng giúp hiệu quả của thuốc Galfit được phát huy và hạn chế tác dụng phụ ngoài ý muốn. 1. Galfit là thuốc gì? Thuốc Galfit là sản phẩm được trực tiếp Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun – Việt Nam sản xuất với số hiệu đăng ký VD-33476-19. Thành phần chính của thuốc là Ursodeoxycholic hàm lượng 500mg hỗ trợ điều trị sỏi túi mật, bệnh gan mật mãn tính.Thuốc Galfit được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Thuốc được đóng trong 2 loại hộp 5 vỉ và hộp 10 vỉ x10 viên giúp bệnh nhân dễ dàng lựa chọn và sử dụng theo nhu cầu.Thuốc Galfit có thời gian bảo hành 36 tháng tính từ thời điểm sản xuất. Thuốc Galfit được bảo quản nơi thoáng mát, cao ráo, sạch sẽ, nhiệt độ dưới 30 °C và không bị nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào. 2. Thuốc Galfit có tác dụng gì? Thuốc Galfit có 2 tác dụng chính sau:Hỗ trợ điều trị sỏi túi mật cholesterol: Sỏi túi mật nhỏ hoặc không cản quang, không triệu chứng, đường kính dưới 15mm, bệnh nhân có sỏi nhưng không được chỉ định phẫu thuật.Hỗ trợ điều trị bệnh gan mật mãn tính, trong đó đặc biệt là viêm xơ đường dẫn mật, chứng xơ gan mật nguyên phát, bệnh gan mật do chứng nhầy nhớt gây ra. 3. Chống chỉ định của thuốc Galfit Chống chỉ định dùng thuốc Galfit cho những trường hợp sau:Bệnh nhân mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Galfit.Chống chỉ định tương đối với đối tượng là phụ nữ có thai. Vì vậy, nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc, cần tham khảo lời khuyên của bác sĩ/ dược sĩ chuyên môn. 4. Liều lượng và cách dùng thuốc Galfit Trước khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào, bệnh nhân cần chú ý đến liều lượng và cách dùng thuốc nhằm hạn chế tình trạng quá liều hoặc quên liều.4.1. Cách dùng thuốc Galfit. Thuốc Galfit là viên nang cứng nên bệnh nhân sử dụng đường uống với thật nhiều nước lọc.Không uống thuốc Galfit với nước lạnh, không uống thuốc với nước chè, không uống thuốc với bia, cà phê,... vì làm mất tác dụng hoặc sinh ra tác dụng phụ khó lường.4.2. Liều lượng dùng thuốc Galfit. Liều lượng sử dụng trong điều trị bệnh sỏi túi mật cholesterol:Liều lượng thuốc tác dụng từ 5 – 10mg/ kg/ ngày. Liều lượng trung bình dành cho người thể trạng trung bình là 7,5mg/ kg/ ngày. Liều lượng dành cho người béo phì là 10mg/ kg/ ngày, tùy thuộc trọng lượng mà uống 2 – 3 viên/ ngày.Uống 1 lần vào buổi tối hoặc chia 2 lần sáng – tối đều được. Thời gian điều trị tối thiểu 6 tháng. Trường hợp sỏi kích thước lớn hơn 1cm thì thời gian dùng thuốc Galfit có thể kéo dài 1 năm.Liều lượng sử dụng trong điều trị bệnh gan mật mãn tính:Liều lượng điều trị từ 13 – 15mg/ kg/ ngày. Liều lượng khởi đầu từ 200mg/ ngày. Sau đó tăng liều để đạt liều tối ưu trong khoảng 4 – 8 tuần dùng thuốc Galfit.Đối với bệnh gan mật do chứng nhầy nhớt, liều lượng sử dụng tối ưu là 20mg/ kg/ ngày.Chia thuốc Galfit làm 2 lần trong ngày, uống sáng – tối, uống trong bữa ăn để thuốc phát huy tác dụng cao nhất. 5. Xử lý khi quên liều và quá liều Galfit Nếu quên liều Galfit: Uống ngay liều quên khi nhớ ra. Nếu liều quên gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên để uống liều kế tiếp. Tuyệt đối không vì quên liều mà tăng gấp đôi liều lượng.Nếu quá liều Galfit: Ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ/ dược sĩ chuyên khoa để được xử lý kịp thời. Trường hợp xuất hiện triệu chứng khó chịu, hãy nhờ người thân đưa ngay đến địa chỉ y tế để cấp cứu. 6. Tác dụng phụ của thuốc Galfit Trong quá trình sử dụng thuốc Galfit, bệnh nhân có thể gặp phải nhiều tác dụng phụ ngoài ý muốn:Thuốc Galfit rất khó tan ở ruột, thành phần thuốc không thể gây kích ứng màng nhầy ruột, vì vậy triệu chứng tiêu chảy hiếm khi xảy ra.Thuốc Galfit có tác dụng phụ điển hình là ngứa ngáy, nổi mề đay,... khi điều trị chứng ứ mật. Vì vậy, liều lượng khởi đầu được chỉ định là 200mg/ngày.Ngoài ra, nếu gặp phải bất cứ tác dụng phụ bất thường nào khác khi sử dụng thuốc Galfit, bệnh nhân vui lòng liên hệ bác sĩ/ dược sĩ chuyên môn ngay lập tức. 7. Tương tác thuốc Galfit Không sử dụng Galfit đồng thời với thuốc Cholestyramin vì sẽ làm mất công dụng thuốc Galfit, thậm chí thuốc còn bị đào thải ra ngoài. Như vậy, việc uống thuốc không còn hiệu quả. Nếu bắt buộc phải sử dụng c Cholestyramin, nên uống cách 5 giờ so với thuốc Galfit.Không sử dụng đồng thời Galfit với các thuốc kích thích tố estrogen, vì nhóm thuốc này làm gia tăng cholesterol mật.Tuyệt đối không sử dụng Galfit đồng thời với acid mật khác như: Thuốc kháng acid, than hoạt tính,... vì nhóm thuốc này làm giảm tác dụng của Galfit. 8. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Galfit Trường hợp bệnh nhân phải sử dụng thuốc Galfit trong thời gian dài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ chuyên khoa. Mặc dù chưa có nghiên cứu thuốc Galfit gây ung thư nhưng bệnh nhân nên đi kiểm tra trực tràng thường xuyên.Trường hợp sử dụng thuốc Galfit trong điều trị sỏi túi mật cholesterol, để biết bệnh có tiến triển hiệu quả không, bệnh nhân hãy đi chẩn đoán hình ảnh sau 6 tháng.Trường hợp sử dụng thuốc Galfit với bệnh nhân xơ gan kết hợp suy giảm chức năng tế bào gan hoặc gan ứ mật,... cần phải theo dõi để điều chỉnh liều lượng phù hợp.Trường hợp ứ mật gây mẩn ngứa, liều lượng sử dụng thuốc Galfit cần phải tăng dần, trong đó liều khởi đầu là 200mg/ ngày. Đặc biệt, phải kết hợp với thuốc Cholestyramin nhưng 2 thuốc uống cách nhau 5 giờ.Với đối tượng là phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú: Đã có nghiên cứu trên động vật là thuốc Galfit gây quái thai. Mặc dù chưa đủ dữ liệu kết luận gây quái thai hay gây độc bào thai ở người nhưng nhóm đối tượng này không được chỉ định sử dụng thuốc.Đối với dân lái xe, người vận hành máy móc: Chưa có bất cứ ghi nhận nào cho thấy thuốc Galfit ảnh hưởng đến nhóm đối tượng này.Bài viết đã tổng hợp đầy đủ công dụng thuốc Galfit để bệnh nhân tham khảo. Lưu ý, Galfit là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. Trong quá trình sử dụng thuốc Galfit, nếu xuất hiện bất cứ triệu chứng nào bất thường hoặc tác dụng phụ ngoài ý muốn, thông báo ngay cho bác sĩ/ dược sĩ chuyên môn để xử lý kịp thời.
vinmec
1,244
Bệnh viêm đường hô hấp trên những nguyên nhân chính gây bệnh Virus, vi khuẩn, nấm, bụi, khí độc… là những nguyên nhân chính gây bệnh viêm đường hô hấp trên. Viêm đường hô hấp trên đa phần là những bệnh có mức độ trung bình nhưng chúng có thể nặng lên ở những đối tượng mẫn cảm gây nhiều biến thể nghiêm trọng. Nguyên nhân gây bệnh viêm đường hô hấp trên Theo các bác sĩ, phần lớn các trường hợp bị viêm đường hô hấp trên có nguyên nhân từ virus, như: Virus Rhino, Corona, cúm Parainfluenza, Adeno, virus hô hấp hợp bào RSV… Ngoài ra, vi khuẩn, nấm, bụi và khí độc cũng là những nguyên nhân không thể bỏ qua. Virus, vi khuẩn, nấm, bụi, khí độc… là những nguyên nhân chính gây bệnh viêm đường hô hấp trên… Biểu hiện và biến chứng Viêm đường hô hấp trên không phải là một bệnh mà là một tổ hợp bệnh bao gồm: Cảm lạnh, viêm mũi, viêm họng, viêm xoang, viêm thanh quản. Biểu hiện của bệnh là sốt cao, hắt hơi, sổ mũi, chảy mũi, ngạt mũi, tắc mũi, đau rát họng, ho, khàn tiếng, lạc tiếng, giọng mũi, khản đặc có khi mất tiếng, mệt mỏi, đau đầu, đau mỏi cơ khớp… Thời gian ủ bệnh của viêm đường hô hấp trên ngắn, tốc độ biểu hiện bệnh nhanh và các biểu hiện mang tính ồ ạt. Viêm đường hô hấp trên không phải là một bệnh mà là một tổ hợp bệnh bao gồm: Cảm lạnh, viêm mũi, viêm họng, viêm xoang, viêm thanh quản… Viêm đường hô hấp trên đa phần là những bệnh tự khỏi. Chỉ sau 5-6 ngày là bệnh đã bắt đầu lui dần và khỏi hoàn toàn sau 2 tuần. Bệnh viêm đường hô hấp trên có mức độ trung bình nhưng chúng có thể nặng lên ở những đối tượng mẫn cảm và gây nhiều biến thể nghiêm trọng. Một trong các biến thể nghiêm trọng ấy là tử vong do đồng nhiễm với bệnh đường hô hấp dưới và chúng tự làm nặng lẫn nhau. Biến thể cũng hay gặp đó là biến chứng viêm đường hô hấp dưới nếu viêm đường hô hấp trên không được xử trí đúng đắn và đúng mức. Ngoài những biến chứng này thì viêm đường hô hấp trên thể nặng, thể do vi khuẩn dễ gây ra những biến chứng cơ thể khác như viêm não, viêm tim, viêm cầu thận, thấp khớp cấp. Điều trị viêm đường hô hấp trên Có nhiều phương án điều trị bệnh viêm đường hô hấp trên khác nhau nhưng do bệnh có nguyên nhân chủ yếu từ virus nên các phương án điều trị vẫn là điều trị triệu chứng mà chưa có điều trị căn nguyên. Các thuốc dùng trong điều trị viêm đường hô hấp trên chủ yếu là thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm dòng NSAID nhằm ngăn chặn sốt cao và tai biến co giật do sốt cao. Thuốc kháng histamin nhằm ngăn chặn giải phóng quá nhiều chất trung gian hóa học gây viêm do cơ chế phản ứng đôi khi là quá mức. Phòng bệnh viêm đường hô hấp trên -Nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. -Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi ăn uống. -Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh và cách ly với mầm bệnh. -Tránh nằm điều hoà quá lạnh, tránh làm việc trong môi trường nhiệt độ quá cao. – Giữ ấm cơ thể khi đi đường, giữ ấm cổ khi ngủ. …
thucuc
594
Uống nước dừa khi mang thai: lợi ích cũng như vấn đề cần lưu ý Nước dứa là thức uống yêu thích của rất nhiều người, hơn nữa rất giàu dinh dưỡng và khoáng chất tốt cho sự phát triển của thai nhi. Vì thế, uống nước dừa khi mang thai được nhiều mẹ bầu thực hiện, song tác dụng thực sự với sức khỏe thế nào? Uống nước dừa khi mang thai có thể gây ảnh hưởng gì cho thai nhi không? 1. Lợi ích khi uống nước dừa khi mang thai Với sức khỏe nói chung, nước dừa chứa nhiều khoáng chất, hương vị thơm ngon đem lại cảm giác tươi mát sảng khoái, hơn nữa còn bổ sung lượng muối tự nhiên giúp hồi phục sức khỏe sau vận động và bài tiết mồ hôi. Với sức khỏe của mẹ và thai nhi, nước dừa cũng đem đến nhiều lợi ích như: 1.1. Giúp ổn định mức chất lỏng và điện giải Trong nước dừa có chứa lượng protein, đường và Natri vừa phải, hài hòa, giúp cơ thể mẹ bổ sung thêm nước, duy trì mức chất lỏng và cân bằng điện giải cần thiết hàng ngày. 1.2. Cung cấp lượng calo thấp Nước dứa chứa hàm lượng Calo thấp cùng acid béo omega-3 và các khoáng chất tốt, được khuyến khích nên sử dụng cho phụ nữ mang thai, nhất là người có cân nặng lớn. Uống nước dừa vẫn giúp mẹ bầu bổ sung dinh dưỡng quan trọng nhưng không bị tăng cân quá nhiều. 1.3. Tăng cường miễn dịch, chống nhiễm trùng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, uống nước dừa khi mang thai đều đặn có tác dụng cải thiện chức năng của thận, tăng cường khả năng miễn dịch cho mẹ bầu. Từ đó, mẹ bầu có thể ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh viêm nhiễm khác, ngoài ra còn cải thiện huyết áp cao thai kỳ. 1.4. Cải thiện tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa là tình trạng mà nhiều phụ nữ mang thai gặp phải, đặc biệt là trong các tháng cuối thai kỳ khi thai lớn đè ép vào dạ dày và ruột. Uống nước dừa sẽ giúp cải thiện các vấn đề tiêu hóa, chống táo bón, tăng cường sức khỏe đường ruột, duy trì p H và từ đó cơ thể mẹ có thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. 1.5. Thức uống thể thao Mẹ bầu sau khi hoạt động thể dục phù hợp, thiền hay yoga cần một thức uống bổ sung năng lượng và giảm mệt mỏi nhanh chóng? Vậy thì nước dừa là gợi ý tốt mà mẹ có thể sử dụng, vừa bổ sung nước vừa giảm mệt mỏi hiệu quả. Ngoài ra, nhiều mẹ bầu khi uống nước dừa có thể giảm nhẹ các triệu chứng thai nghén, mệt mỏi khó chịu trong những tháng đầu tiên. Hương vị nước dừa dễ uống, tươi mát cũng là nguồn bổ sung dinh dưỡng phù hợp khi mẹ nghén khó ăn uống. 2. Cần lưu ý gì khi uống nước dừa khi mang thai? Mặc dù đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nói chung và sự phát triển của thai nhi nói riêng nhưng nếu sử dụng không đúng cách, nước dừa cũng có thể gây hại cho sức khỏe. Dưới đây là những lưu ý mẹ bầu cần biết khi uống nước dừa trong thai kỳ: 2.1. Uống nước dừa với lượng vừa phải Do công dụng của nước dừa, ngoài ra dân gian còn truyền tai nhau nhiều lợi ích khác khi uống nước dừa như làm đẹp da, làm trắng da em bé,... nên nhiều mẹ bầu lạm dụng uống nhiều trong thai kỳ. Điều này được các chuyên gia khuyến cáo không nên, mẹ bầu chỉ nên uống lượng vừa phải, không nên uống thay thế cho nước thông thường. 2.2. Nên uống nước dừa tươi, chế biến trực tiếp Nước dừa tốt cho phụ nữ mang thai được đề cập là nước dừa tươi, được lấy và uống ngay từ trái dừa. Các loại nước dừa đóng chai thường các nhà sản xuất sẽ thêm chất tạo ngọt, chất bảo quản,... có thể gây tăng cân hoặc gây tiểu đường cho phụ nữ mang thai. Vì thế nên tránh uống nhiều nước đường chế biến sẵn hoặc sử dụng lượng đường quá nhiều. 2.3. Uống nước dừa vào thời điểm nào thai kỳ? Uống nhiều nước dừa trong những tháng đầu thai kỳ do lượng chất béo cao có thể khiến bạn đầy bụng, khó chịu. Tuy nhiên vẫn có thể uống lượng vừa đủ nhưng không nên lạm dụng, nếu có vấn đề sức khỏe nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống. Từ tháng thứ 4 của thai kỳ trở đi, các triệu chứng thai nghén đã được cải thiện, do vậy mẹ bầu có thể duy trì thói quen uống nước dừa. Hàm lượng đường trong nước nước dừa là 6g. Vì vậy, mẹ bầu nên uống dừa mức độ vừa phải để không bị mắc bệnh tiểu đường thai kỳ. 3. Những trường hợp nào mẹ bầu không nên uống nước dừa? Dù đem lại nhiều lợi ích sức khỏe song nhiều trường hợp mẹ bầu được khuyến cáo nên tránh uống nước dừa để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như sự phát triển của thai nhi: 3.1. Uống nước dừa vào buổi tối Nước dừa bổ sung lượng nước lớn, có tác dụng lợi tiểu nhưng không phù hợp khi uống vào buổi tối hay đêm vì dễ khiến mẹ bị lạnh bụng, đau bụng, tiêu chảy. 3.2. Mẹ bầu bị huyết áp thấp, suy nhược Mẹ bầu gặp tình trạng này trong thai kỳ hoặc từng có tiền sử cũng nên hạn chế uống nước dừa vì có thể khiến bệnh nghiêm trọng hơn. 3.3. Mẹ bầu bị đa ối Uống nước dừa giúp bổ sung lượng nước lớn cho cơ thể, cũng làm tăng lượng nước ối nên những mẹ bầu bị đa ối cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nước dừa uống thường xuyên. 3.4. Cơ thể mệt mỏi, cảm lạnh Nước dừa có tính hàn, lạnh, nhất là nhiều mẹ có sở thích uống lạnh thì nên tránh dùng khi cơ thể đang mệt mỏi, cảm lạnh vì có thể khiến bệnh nghiêm trọng hơn. Như vậy, nước dừa là thức uống rất tốt và được khuyến khích trong thai kỳ. Tuy nhiên nước dừa chỉ cung cấp lượng dinh dưỡng nhất định, mẹ bầu vẫn cần một chế độ ăn phù hợp, cân đối các loại dưỡng chất để có sức khỏe tốt và thai nhi phát triển khỏe mạnh, toàn diện.
medlatec
1,103
Tác dụng của thuốc Inlyta Thuốc Inlyta thuộc nhóm thuốc chống ung thư, thuốc ức chế protein kinase, có tác dụng điều trị cho những người bị bệnh ung thư thận do các tế bào ở mô thận gây nên. Thuốc Inlyta là thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ. 1. Thuốc Inlyta là thuốc gì? Thuốc Inlyta có thành phần chính là hoạt chất Axitinib 5mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới viên nén bao phim, đóng gói thành hộp gồm 56 viên. 2. Tác dụng thuốc Inlyta 2.1. Công dụng - chỉ định. Thuốc Inlyta được chỉ định điều trị cho những người bị mắc bệnh ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển mà trước đó đã được điều trị với Cytokine hoặc Sunitinib nhưng đã thất bại.2.2 Chống chỉ định. Thuốc Inlyta chống chỉ định cho các trường hợp sau:Người bị dị ứng, quá mẫn cảm với hoạt chất Axitinib hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Phụ nữ đang trong quá trình mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.3. Cách dùng và liều dùng thuốc Inlyta. Cách dùng: thuốc Inlyta được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống. Khi uống, người dùng kết hợp với một lượng nước lọc vừa đủ, tránh sử dụng chung với các loại chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga, nuốt nguyên cả viên thuốc và không nên nghiền nát hay bẻ đôi viên thuốc.Liều dùng:Liều khuyến cáo thông thường: sử dụng liều 5mg x 2 lần/ngày. Sau đó có thể tăng hoặc giảm liều lượng tùy thuộc vào khả năng hấp thụ thuốc của cơ thể người bệnh.Trường hợp quên liều: người dùng có thể bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng liều thuốc Inlyta tiếp theo đúng với chỉ định trước đó. Tuyệt đối không nên sử dụng gấp đôi số liều để bù đắp cho lượng thuốc đã quên, tránh dẫn đến tình trạng sử dụng thuốc quá liều.Trong trường hợp quá liều: Hiện nay chưa có báo cáo cụ thể về các trường hợp sử dụng thuốc quá liều và các triệu chứng chưa được thiết lập. Tuy nhiên, khi phát hiện ra bản thân sử dụng quá liều và có những phản ứng bất thường, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ về số lượng thuốc mà mình đã dùng và tình trạng hiện tại của bản thân để được tư vấn và xử trí kịp thời.4. Tác dụng phụ của thuốc Inlyta. Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Inlyta mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số tác dụng phụ dưới đây:Các tác dụng phụ phổ biến:Thay đổi khẩu vị, ợ hơi, chán ăn, mất vị giác. Ho, môi khô nẻ, đau họng, sưng miệng, viêm miệngĐau cơ, đau ở chân hoặc tay, đau hoặc sưng khớp, đau bụng trên. Thay đổi giọng nói. Khó khăn trong việc di chuyển. Thiếu hoặc mất sức. Các tác dụng phụ hiếm gặp:Cảm giác lưỡi bị bỏng rátÙ tai liên tục hoặc có thể bị mất thính giác. Da bị đỏ. Rụng nhiều tóc. Lưu ý: nếu gặp phải các triệu chứng kể trên hoặc bất cứ triệu chứng nào bất thường nghi do dùng thuốc, người dùng cần thông báo ngay cho bác sĩ để kịp thời phát hiện và điều trị.5. Tương tác thuốc Inlyta. Người dùng cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Inlyta với các loại thuốc khác như sau:Dexamethasone. Itraconazole hoặc Ketoconazole. Telithromycin hoặc Clarithromycin. Nelfinavir, indinavir, Atazanavir hoặc Saquinavir. Rifabutin hoặc Rifampin. Nefazodone. Carbamazepine, Phenytoin hoặc Phenobarbital. Hypericum perforatum. Lưu ý: để hạn chế được tối đa các phản ứng tương tác không mong muốn xảy ra, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng cùng với đợt điều trị thuốc Inlyta để được tư vấn cách kết hợp sao cho quá trình điều trị được hiệu quả tốt nhất. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Inlyta Khi sử dụng thuốc Inlyta, người bệnh cần ghi nhớ một số lưu ý dưới đây:Hiệu quả của thuốc Inlyta còn phải phụ thuộc vào thể trạng và tình trạng bệnh của người dùng, vì vậy tuyệt đối không được tự ý dùng quá liều thuốc theo chỉ định.Nếu người bệnh đang mắc một số bệnh dưới đây thì cần phải thông báo ngay cho bác sĩ: tiền sử bị viêm phổi, mắc bệnh tự miễn dịch, viêm gan, tăng huyết áp, bị nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người HIV, AIDSThận trọng khi sử dụng thuốc Inlyta cho những trường hợp sau:Người bệnh suy thận, suy gan: vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng. Người bị tăng huyết áp, mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, suy tim, rối loạn tuyến giáp, suy phổi: vì thuốc có nguy cơ làm xấu đi tình trạng bệnh của người dùng. Người bị chảy máu trong hoặc bị xuất huyết: vì thuốc có nguy cơ làm chảy máu trong hay xuất huyết. Nếu người bệnh có bất cứ triệu chứng nào như: chảy máu bất thường, bầm tím, nôn ra máu, phân đen, hắc ín, ... thì cần phải báo cáo ngay cho bác sĩ. Với phụ nữ đang mang thai: không nên sử dụng thuốc trừ khi tình trạng lâm sàng của người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng Inlyta.Với phụ nữ đang cho con bú: không nên sử dụng thuốc vì chưa có báo cáo nào chỉ ra hoạt chất Axitinib được bài tiết qua sữa mẹ hay không nên không thể loại trừ được khả năng rủi ro đối với trẻ sơ sinh đang bú mẹ. Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp bạn có thêm kiến thức về tác dụng của thuốc Inlyta trong quá trình điều trị. Lưu ý, Inlyta là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.com, webmd.com, pfizer.com, ema.europa.eu
vinmec
1,054
Bệnh trào ngược dạ dày nên kiêng gì? Trào ngược dạ dày là bệnh lý gây nhiều khó chịu cho bệnh nhân cũng như ảnh hưởng trực tiếp tới chế độ sinh hoạt hàng ngày. Câu hỏi được đặt ra là trào ngược dạ dày nên kiêng gì để bệnh sớm thuyên giảm. Cùng tham khảo chế độ ăn dưới đây để hiểu rõ hơn về vấn đề này nhé. 1. Trào ngược dạ dày kiêng ăn gì? Trong quá trình điều trị bệnh, để dễ dàng kiểm soát các triệu chứng cũng như ngăn ngừa tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn bạn hãy xây dựng một chế độ ăn phù hợp. Đầu tiên cần loại bỏ những thực phẩm gây hại cho dạ dày dưới đây: 1.1. Đồ ăn nhiều dầu mỡ, chất béo Khi đang bị trào ngược dạ dày, nếu ăn thức ăn nhiều dầu mỡ, chất béo sẽ gây áp lực lớn lên hệ tiêu hóa. Các chất béo thường được tiêu hóa rất chậm khiến hệ thống tiêu hóa hoạt động quá tải dẫn đến tình trạng đầy hơi, buồn nôn và khó chịu. Do vậy, người bị trào ngược dạ dày nên tránh xa các loại thực phẩm sau: – Nội tạng động vật – Khoai tây chiên, pizza – Gà rán – Mỡ động vật – Thực phẩm chế biến sẵn,…. Khi đang bị trào ngược dạ dày, nếu ăn thức ăn nhiều dầu mỡ, chất béo sẽ gây áp lực lớn lên hệ tiêu hóa. 1.2. Thực phẩm nhiều muối, đường Một chế độ ăn đối với người bị trào ngược có quá nhiều đồ ngọt hoặc nhiều muối sẽ làm cho các vết viêm loét trong dạ dày trở nên trầm trọng hơn. Bởi đây là những loại thực phẩm khiến dạ dày phải hoạt động quá tải để tiêu hóa chúng gây tăng sản xuất axit dạ dày. Các thực phẩm nên tránh ăn: – Cá mắm – Ô mai – Bánh ngọt, bánh kem – Trà sữa – Phô mai… 1.3. Đồ ăn quá lạnh hoặc quá nóng Những đồ ăn quá lạnh hoặc quá nóng làm nhiệt độ tiếp xúc với niêm mạc tiêu hóa thay đổi đột ngột. Từ đó kích thích acid gia tăng và thay đổi hoạt động co bóp dạ dày, tạo điều kiện cho tình trạng trào ngược dạ dày xuất hiện. Bởi vậy, người bệnh cần ăn đồ ăn ở mức nhiệt độ vừa phải để bảo vệ dạ dày tốt hơn. 1.4. Đồ chua và trái cây họ cam quýt Trái cây và rau củ quả không thể thiếu trong một chế độ ăn uống lành mạnh. Tuy nhiên một số loại trái cây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trào ngược dạ dày, đặc biệt là các loại quả có tính axit cao. Nếu thường xuyên bị trào ngược axit, bạn nên giảm hoặc tránh có loại trái cây có chứa axit như cam, bưởi, chanh, cà chua… Một số loại trái cây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trào ngược dạ dày, đặc biệt là các loại quả có tính axit cao. 1.5. Socola Thành phần methylxanthine có trong socola đã được chứng minh làm giãn cơ trơn trong chứng cơ thắt dưới thực quản và tăng trào ngược dạ dày. Do vậy, người bị chứng trào ngược dạ dày thực quản cần tránh ăn socola tối đa. 1.6. Gia vị, đồ ăn cay nóng Những loại gia vị để chế biến thức ăn hàng ngày như: Ớt, tiêu, bạc hà,…đều mang tính cay nóng không tốt cho dạ dày. Nó sẽ làm kích thích lớp màng thực quản, gia tăng cảm giác nóng, ợ hơi,ợ chua tại dạ dày và gây ra hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản. 1.7. Bạc hà Bạc hà và các thực phẩm có hương vị bạc hà như kẹo cao su và kẹo bạc hà cũng sẽ gây ra các triệu chứng trào ngược axit. Do vậy nên người bệnh cần tránh xa loại thực phẩm này. 1.8. Rượu bia Rượu bia là thức uống không tốt cho sức khỏe cũng như tác động trực tiếp đến niêm mạc dạ dày của bạn. Khiến tổn thương dạ dày và tình trạng trào ngược bị nặng hơn. Uống rượu bia sẽ khiến tổn thương dạ dày và tình trạng trào ngược bị nặng hơn. 1.9. Trà đặc, cà phê Trà đặc, cà phê là những loại đồ uống có chứa chất kích thích. Khi uống quá nhiều loại thức uống này sẽ khiến cho niêm mạc dạ dày của bạn bị hỏng chức năng bảo vệ, dễ gây viêm loét. 1.10. Đồ uống có gas Trong đồ uống có gas chứa nhiều khí dễ tạo áp lực cho cơ thắt thực quản dưới. Khiến các triệu chứng trào ngược dễ xảy ra hơn. Thay vào đó người bệnh nên bổ sung nước ép hoa quả, sinh tố…sẽ tốt hơn rất nhiều. Bên cạnh chế độ ăn và những thực phẩm cần kiêng đã kể trên thì khi mắc trào ngược dạ dày thực quản bạn vẫn nên tìm đến các bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn chính xác và có một kế hoạch điều trị phù hợp dành riêng cho bạn. 2. Ăn uống đúng cách cho người bị trào ngược dạ dày Với những thông tin trên, bạn chắc hẳn đã nắm rõ được những thực phẩm mà người bị trào ngược dạ dày nên kiêng được bệnh trào ngược dạ dày cần kiêng những gì. Dưới đây là những lưu ý trong việc ăn uống đối với người trào ngược mà bạn có thể tham khảo và áp dụng 2.1. Không ăn quá no, hoặc để đói bụng Khi bụng đói đang trong tình trạng đói sẽ khiến cho axit ở dạ dày cao hơn so với lúc thường. Dễ dẫn tới hệ quả là tự tiêu hoá niêm mạc. Tuy nhiên nếu người bệnh ăn quá no, dạ dày sẽ tự bảo vệ nó bằng việc nở to hơn. Khi đó, thức ăn giữ lại ở dạ dày sẽ lâu hơn, dễ bị đầy bụng, khó tiêu hơn… 2.2. Tránh xa các đồ không đảm bảo Việc bị lây nhiễm khuẩn hp qua đường ăn uống là tình trạng rất phổ biến. Do vậy, bạn nên tự nấu ăn ở nhà. Hạn chế ăn tại các hàng quán ven đường, vỉa hè, quán hàng rong không đảm bảo vệ sinh… 2.3. Tránh ăn quá no trước khi ngủ Ăn quá no vào buổi tối trước khi đi ngủ sẽ khiến cho giấc ngủ của bạn bị ảnh hưởng. Đặc biệt là khi ăn no còn gây kích thích tới niêm mạc của dạ dày, khiến dạ dày bài tiết thêm nhiều axit, gây ra tình trạng đau dạ dày. 2.4. Không nên ăn quá nhanh Bạn nên tập ăn chậm, nhai kỹ thức ăn. Bởi vì việc ăn nhanh, nuốt vội sẽ khiến cho thức ăn chưa được nghiền nát kĩ, dễ gây áp lực lên dạ dày. Việc ăn nhanh, nuốt vội sẽ khiến cho thức ăn chưa được nghiền nát kĩ, dễ gây áp lực lên dạ dày.   2.5. Cách chế biến Về việc chế biến các món ăn hằng ngày, người bị trào ngược dạ dày nên ưu tiên những món luộc, hấp. Tránh chế biến thành các món ăn chiên rán chứa nhiều dầu mỡ. Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn thắc mắc trào ngược dạ dày nên kiêng gì?. Tuy nhiên bạn vẫn cần phải đi khám để bác sĩ có phác đồ điều trị phù hợp kết hợp với việc ăn uống lành mạnh mỗi ngày. Từ đó giúp quá trình điều trị nhanh khỏi hơn và giúp bạn nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.
thucuc
1,316
Bật mí cách nhảy dây tăng chiều cao đơn giản ai cũng làm được Nhảy dây là bộ môn thể thao được rất nhiều người yêu thích nhưng không phải ai cũng biết rằng nó có thể giúp cải thiện chiều cao rất tốt. Nếu biết nhảy dây tăng chiều cao đúng cách đảm bảo không chỉ sức khỏe của bạn được cải thiện mà trong tương lai bạn còn sở hữu được chiều cao như mong muốn. 1. Căn cứ nào nói nhảy dây có thể làm tăng chiều cao? Sở dĩ nói nhảy dây có thể giúp tăng chiều cao là vì: - Giúp cho xương được kéo dài hơn Nhảy dây tăng chiều cao bởi nó giúp cơ thể được kéo giãn nhờ đó mà sự phát triển của các tế bào xương được thúc đẩy, tăng sinh hormone tăng trưởng và kết quả là xương dài ra. Mặt khác, quá trình nhảy lên nhảy xuống cũng khiến cho toàn bộ cơ thể, nhất là phần chân và xương sống phải co giãn liên tục một cách linh hoạt. Chính điều này khiến cho mô xương được tăng sự dẻo dai, giãn nở, và tăng sản sinh sụn xương để chiều cao được cải thiện. - Sản sinh thêm hormone tăng trưởng Nhảy dây thường xuyên giúp cơ thể sản sinh nhiều hormone tăng trưởng - loại hormone có ảnh hưởng lớn đối với phát triển chiều cao. Bài tập nhảy dây có thể làm tăng sản xuất hormone tăng trưởng lên tới 500% nhờ đó mà giúp tăng chiều cao. - Cơ thể thon gọn và dáng vóc cao hơn Khi nhảy dây cơ thể sẽ trở nên thon gọn hơn vì nó giúp giảm cân, nhất là ở vùng chân và hông. Nguyên nhân của điều này là do khi nhảy cơ thể phải tiêu hao rất nhiều năng lượng, các mô xương và cơ phát triển theo chiều thẳng đứng nên loại bỏ bớt mỡ thừa và chuyển nó thành cơ để cơ thể săn chắc hơn. 2. Nhảy dây tăng chiều cao như thế nào là hiệu quả? 2.1. Các yếu tố cần có để nhảy dây tăng chiều cao hiệu quả Như vậy, nói nhảy dây tăng chiều cao là có căn cứ. Tuy nhiên, tăng được ở mức độ như thế nào còn phụ thuộc vào việc nhảy có đúng cách hay không. Để đạt được mục đích tăng chiều cao từ việc nhảy dây, bạn nên thực hiện đúng các yếu tố sau: - Kỹ thuật + Nhảy bật cao và đều để cho cơ vùng đùi, bụng có độ gồng. + Không nhảy quá nhẹ hay quá chậm hay hời hợt vì như vậy không đủ lực. + Khởi động kỹ khớp gối, khớp cổ chân, cánh tay, khớp cổ tay trước khi nhảy. + Luân phiên thay đổi tư thế nhảy từ một chân sang hai chân và ngược lại. - Tốc độ Muốn đạt được mục đích nhảy dây tăng chiều cao thì nên nhảy với tốc độ tăng dần theo thời gian vào 3 hiệp khác nhau. Trong hiệp đầu tiên cần duy trì tốc độ nhảy trung bình mỗi phút là 60 - 70 nhịp. Hiệp thứ hai hãy tăng tốc độ lên mức tối đa mà bạn có thể đạt được. Đến hiệp cuối cùng hãy giảm tốc độ về mức mỗi phút khoảng 50 - 60 nhịp. Hoặc cách khác, bạn có thể nhảy dây theo phong cách phù hợp với sở thích của bạn. - Vấn đề dinh dưỡng Nếu nhảy dây mà không chú ý đến yếu tố dinh dưỡng thì cũng khó đạt được mục tiêu phát triển chiều cao vì cơ thể không có đủ dưỡng chất để hồi phục và tái tạo năng lượng. Hệ quả của việc này là hệ xương không đủ nguyên liệu tổng hợp xương mới nên thời điểm vàng để phát triển tối ưu chiều cao dễ bị bỏ qua. 2.2. Cách nhảy dây đúng để sớm tăng chiều cao Có rất nhiều cách để thực hiện bài tập nhảy dây tăng chiều cao nên bạn có thể biến đổi linh hoạt tùy theo sở thích và khả năng của mình. Những cách sau đây thường được lựa chọn nhiều hơn: - Nhảy 2 chân cơ bản Đây là cách nhảy dây rất thông dụng ai cũng làm được mà không cần phải nhảy quá cao, chỉ cần để cho đôi chân vượt khỏi dây là được. Theo đó, chuyển động của dây nhảy sẽ tỷ lệ với khả năng di chuyển của hai chân. Khi thực hiện động tác này, hai chân tiếp đất rồi nhảy lên ngay, động tác nhảy được thực hiện trong 60 giây rồi nghỉ một lúc sau đó lại tiếp tục. - Nhảy đổi giữa hai chân Cách nhảy này có sự luân phiên đổi giữa chân sau với chân trước. Theo đó, người tập sẽ đứng ở không gian đủ rộng rãi và an toàn rồi 2 tay nắm cán dây tung sợi dây lên trên đầu sau đó di chuyển đôi chân lên trên sàn. Cứ mỗi vòng xoay của dây thì một chân sẽ tiếp xúc với bề mặt sàn còn chân kia nhấc lên. Bài tập cần thực hiện trong 60 giây sau đó nghỉ một lúc rồi lại tiếp tục nhảy. - Nhảy bật để nâng cao chân Người tập sẽ dùng một chân để tiếp xúc với đất, chân còn lại sẽ nâng cao sao cho phần khớp gối tạo thành một góc 90 độ. Mỗi lần nhảy lên bạn sẽ lần lượt đổi chân theo vòng quay của dây. Bài tập cần được thực hiện trong 60 giây sau đó nghỉ một chút rồi mới nhảy lại. 2.3. Một số lưu ý về việc nhảy dây để tăng chiều cao Về cơ bản, nhảy dây tăng chiều cao là một bộ môn được nhiều người lựa chọn bởi tính đơn giản, tiện lợi và hiệu quả đạt được. Tuy nhiên, muốn áp dụng bài tập này đạt được mục đích cao nhất thì cần lưu ý: - Khởi động trước khi nhảy để cơ bắp và hệ xương khớp được làm nóng nhờ đó mà khả năng linh hoạt tăng lên, hạn chế tối đa rủi ro gây chấn thương trong quá trình tập luyện. Khởi động hiệu quả nhất là dành 5 phút để khởi động sau đó tập 20 phút rồi cuối cùng tập nhẹ 5 phút để cơ thể được quay về với trạng thái bình thường. - Tăng tốc độ nhảy dần dần bằng cách duy trì tốc độ ổn định là 50 - 60 lần/phút trong khoảng 2 - 3 phút sau đó nghỉ ngơi rồi lại tiếp tục nhảy. Đến khi cảm thấy cơ thể đã thành thục với bài tập nhảy dây tăng chiều cao thì có thể tăng dần lên ở mức 80 - 120 lần/phút. - Chọn dây nhảy có thể gập đôi được và chiều dài đo bằng chiều cao đến ngực của bạn. Mặt khác, chất liệu bền, tay cầm dễ thao tác cũng là một yếu tố không thể bỏ qua khi tìm mua dây nhảy. - Chọn không gian để nhảy dây sao cho bằng phẳng, rộng rãi và không có vật cản sẽ giúp bạn bật nhảy và xoay tay một cách thoải mái, nhờ đó mà hiệu quả luyện tập được tăng lên. Đặc biệt, chọn nhảy ở sàn gỗ sẽ có hiệu quả cao hơn so với bề mặt bê tông, xi măng. - Thời điểm nhảy tốt nhất không nên là khi ăn quá no vì nó dễ làm bạn bị đau tức bụng sinh ra mệt mỏi, cơ thể suy nhược, thậm chí còn ngất xỉu. Trước khi tập 1 - 2 tiếng nên ăn no sẽ đảm bảo tốt hơn cho sức khỏe. - Tập nhảy kiên nhẫn mỗi ngày và duy trì trong suốt một thời gian dài thì mới thấy được hiệu quả của việc nhảy dây mang lại. - Cần có thời gian để nghỉ ngơi và tập luyện sao cho hợp lý. Tốt nhất mỗi tuần chỉ nên tập nhảy dây 5 ngày còn lại 2 ngày dành thời gian cho cơ bắp được nghỉ ngơi. Hy vọng nếu bạn đang có ý định bắt đầu với bộ môn nhảy dây tăng chiều cao thì những chia sẻ này sẽ giúp bạn sớm đạt được mục tiêu của mình. Đừng quên rằng, dù bạn lựa chọn bộ môn nào để cải thiện chiều cao của mình thì cũng cần chú ý đến vấn đề dinh dưỡng, có như vậy bạn mới có được chiều cao ở mức tối ưu nhất
medlatec
1,423
Khám sức khỏe tiền hôn nhân: Lợi ích và quy trình khám Ngày nay, rất nhiều cặp vợ chồng quan tâm và có nhu cầu khám sức khỏe tiền hôn nhân. Dịch vụ khám tiền hôn nhân đem lại rất nhiều lợi ích, giúp gia đình nhỏ duy trì được hạnh phúc trọn vẹn hơn. Sau đây là những thông tin chi tiết về lợi ích cũng như quy trình khám bạn đọc có thể tham khảo. 1. Ai nên đi khám sức khỏe tiền hôn nhân Đa phần những người đi kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân là các cặp đôi chuẩn bị lập gia đình. Thời điểm thích hợp đi khám sức khỏe tiền hôn nhân là khoảng 3 - 6 tháng trước khi cưới. Qua buổi kiểm tra, các cặp đôi có thể xác định được sức khỏe của bản thân, sàng lọc sớm các vấn đề (nếu có) và có kế hoạch điều trị khi cần thiết. Ngoài ra, các bạn ở trong độ tuổi sinh sản, chưa kết hôn cũng có thể chủ động đi kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân. Như vậy, các bạn sẽ yên tâm hơn với kết quả kiểm tra, nhận được lời khuyên giá trị từ bác sĩ có chuyên môn.2. Lợi ích khi đi khám tiền hôn nhân Nhìn chung, kiểm tra sức khỏe trước hôn nhân giúp các cặp đôi nắm được tình trạng sức khỏe của bản thân, được bác sĩ tư vấn thêm các kiến thức giúp duy trì đời sống tình dục an toàn, ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm bệnh qua đường tình dục và đảm bảo em bé chào đời khỏe mạnh trong tương lai. Cụ thể, qua buổi , bạn sẽ được trang bị thêm những kiến thức về đời sống tình dục, giúp vợ chồng thấu hiểu nhau hơn, gia tăng hạnh phúc gia đình. Nhờ sự tư vấn của bác sĩ, bạn có thể chủ động hạn chế khả năng lây nhiễm bệnh qua đường tình dục nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe của chính mình. Với các cặp đôi đang mong muốn có em bé, việc đi kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân là rất cần thiết. Qua buổi khám, cặp vợ chồng có thể phát hiện sớm bệnh lý liên quan tới sức khỏe sinh sản (nếu có) và từ đó điều trị kịp thời, ngăn ngừa nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc thai nhi kém phát triển. Cụ thể, một trong hai vợ chồng nếu không may mắc bệnh lý truyền nhiễm qua đường tình dục như: HIV, giang mai hoặc viêm gan B thì thai nhi có nguy cơ lây nhiễm rất cao. Hoặc cặp vợ chồng mang gen bệnh có thể di truyền cho thai nhi và gây ra nhiều hậu quả nặng nề như: thai lưu, em bé tử vong sau sinh, trẻ kém phát triển so với bạn bè… Nhờ phát hiện sớm qua buổi thăm khám, các bạn sẽ được tư vấn chi tiết về hướng xử lý phù hợp cũng như được bác sĩ lên phác đồ điều trị kịp thời. Với những lợi ích tuyệt vời kể trên, các cặp đôi có ý định kết hôn nên sắp xếp thời gian để kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân và từ đó có sự chuẩn bị tốt nhất cho một trang mới trong cuộc đời của mình.3. Tham khảo quy trình khám tiền hôn nhân Quy trình khám sức khỏe tiền hôn nhân sẽ gồm hai mục chính, đó là khám tổng quát và khám sức khỏe sinh sản. Trước khi mang thai, các cặp đôi đặc biệt là người phụ nữ cần nắm được tình trạng sức khỏe, điều trị dứt điểm bệnh lý nếu có. Như vậy, khi mang thai người mẹ sẽ có trạng thái sức khỏe và tinh thần tốt nhất, tránh ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi. Các hạng mục thường có khi khám sức khỏe tổng quát là:Kiểm tra các chỉ số cơ bản như: cân nặng, chiều cao, chỉ số huyết áp,… Một số xét nghiệm nằm trong gói khám sức khỏe tiền hôn nhân là: xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu. Ngoài ra, các cặp đôi sẽ được chỉ định thêm một số biện pháp chẩn đoán hình ảnh như: siêu âm bụng, chụp X - quang ngực, điện tâm đồ,…Kiểm tra tiền sử mắc bệnh của cặp vợ chồng, đặc biệt bệnh về thần kinh và tim mạch. Kiểm tra xem cặp vợ chồng có mắc bệnh truyền nhiễm hay không. Kiểm tra cặp đôi có mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục không. Kiểm tra sức khỏe sinh sản giúp các cặp đôi xác định được tình trạng sức khỏe sinh sản của bản thân, phát hiện sớm nguy cơ vô sinh, hiếm muộn (nếu có) và có kế hoạch chăm sóc, điều trị phù hợp. Cả hai vợ chồng sẽ được kiểm tra bệnh lý di truyền và sàng lọc di truyền để dự phòng nguy cơ thai nhi mắc bệnh, bị dị tật bẩm sinh. Một số hạng mục khám sức khỏe sinh sản ở nam và nữ sẽ khác nhau. Ở nữ giới, bác sĩ thường tiến hành: soi tử cung và kiểm tra tình trạng vòi trứng, soi tươi dịch âm đạo, siêu âm vú và xét nghiệm hormone sinh dục,... Trong khi đó, nam giới sẽ được hướng dẫn đi xét nghiệm tinh dịch đồ, xét nghiệm dịch niệu đạo và kiểm tra nội tiết tố,...4. Khám sức khỏe tiền hôn nhân ở đâu tốt?
medlatec
932
Lấy máu tĩnh mạch và những điều cần lưu ý Lấy máu tĩnh mạch rất phổ biến để phục vụ cho các loại xét nghiệm máu. Kỹ thuật viên cần được đào tạo bài bản, dày dặn kinh nghiệm để tránh những sai sót không đáng có. Bên cạnh đó, tâm lý ổn định và sự hợp tác của người bệnh cũng giúp quá trình lấy mẫu máu thuận lợi hơn. 1. Tâm lý bệnh nhân và kỹ thuật viên ảnh hưởng ra sao đến quá trình lấy máu? Tâm lý của người bệnh và tâm lý của kỹ thuật viên đều có những ảnh hưởng nhất định đến quá trình lấy máu. Cụ thể như sau: - Tâm lý của người bệnh: Nếu người bệnh quá sợ hãi khi thực hiện lấy mẫu máu, mạch máu sẽ co lại khiến quá trình thực hiện khó khăn và mất nhiều thời gian hơn. Những trường hợp bệnh nhân đột ngột rút tay lại khi kỹ thuật viên chỉ vừa đâm kim vào mạch máu có thể dẫn đến chệch ven. Nhiều trường hợp bệnh nhi quấy khóc và không hợp tác. Do đó trước khi lấy mẫu, cần giải thích để bệnh nhân có tâm lý ổn định nhất, sẵn sàng hợp tác. Kỹ thuật viên cũng cần phối hợp với phụ huynh để dỗ dành trẻ giúp quá trình lấy mẫu máu diễn ra thuận lợi hơn. - Tâm lý của kỹ thuật viên: Đây cũng là yếu tố rất quan trọng. Kỹ thuật viên cần tập trung khi thao tác để hạn chế tối đa những sai sót. Đối với một số trường hợp chọc ven lần đầu chưa lấy được mẫu máu và cần thực hiện đến lần thứ 2, lần thứ 3. Điều này sẽ gây ảnh hưởng phần nào đến tâm lý của kỹ thuật viên. Bên cạnh đó, tâm lý của kỹ thuật viên cũng kém đi ít nhiều nếu người bệnh tỏ ra đau đớn, phàn nàn,… Chính vì thế, trước khi lấy mẫu, kỹ thuật viên hãy chuẩn bị cho mình một tâm lý thoải mái, ổn định để tránh bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài. Trong trường hợp tâm lý của bạn đang không ổn định, nên nhờ người khác thực hiện thay để tránh gây ra sai sót. 2. Chuẩn bị chọn dụng cụ trước khi lấy máu Trước khi thực hiện lấy máu cần chuẩn bị tất cả những dụng cụ cần thiết. Nếu trong trường hợp đang thực hiện mà thiếu dụng cụ sẽ rất khó xử lý và đồng thời khiến cho người bệnh cảm thấy không yên tâm. Lưu ý chọn loại kim lấy máu thích hợp để tránh gây vỡ hồng cầu, giúp quá trình lấy máu dễ dàng hơn và hạn chế gây đau cho người bệnh. Trong suốt quá trình lấy máu cần thực hiện đeo găng tay và sau khi lấy máu xong cần vệ sinh tay ngay. 3. Các bước thực hiện trong quá trình lấy máu - Xác định vị trí lấy máu: Hãy lựa chọn những vị trí lấy dễ nhất. Vị trí tĩnh mạch giữa của tĩnh mạch M nếp gấp khuỷu tay chính là vị trí dễ lấy máu nhất. Trong trường hợp không thực hiện được, bạn có thể chuyển sang tay bên cạnh. Nếu việc lấy mẫu máu vẫn khó khăn, bạn có thể chuyển xuống vùng mu bàn tay hay cổ tay. Những vị trí này cũng có thể lấy mẫu máu tương đối dễ dàng. Trong trường hợp thời tiết quá lạnh, có thể yêu cầu người bệnh vận động nhẹ cánh tay để có thể xác định vị trí lấy máu dễ dàng hơn. Những người béo phì, thừa cân, quá trình lấy máu sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Trong trường hợp không thể nhìn rõ ràng mạch, hãy sờ để cảm nhận nhịp đập. Kỹ thuật viên cần xác định chuẩn xác đường đi của mạch. Đây là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tình trạng đâm chệch hay xuyên mạch. - Thao tác lấy máu: Khi đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ cũng như các thủ tục hành chính cần có trước lấy máu và xác định chính xác mạch và đã ổn định về tâm lý, bạn có thể thực hiện lấy mẫu máu với các bước như sau: + Garo cánh tay trên vị trí cần lấy máu. + Sát khuẩn vị trí lấy máu. + Đâm kim qua da và tiến dần đến vị trí mạch máu. Thao tác này cần thực hiện dứt khoát nhưng cần có kiểm soát vì nếu đẩy kim quá nhanh, có thể dẫn tới tình trạng đưa kim đi xuyên mạch hay gây vỡ mạch. + Khi đã đưa kim vào tĩnh mạch, thấy máu chảy vào đốc kim, thì tiến hành thảo bỏ garo, bạn cần rút máu chậm và thực hiện đều tay để không làm thay đổi áp lực đột ngột, không gây vỡ hồng cầu, không gây co mạch đột ngột. Với những trường hợp có mạch máu mỏng, việc rút máu nhanh sẽ khiến mạch máu bị co chặt lại và không thể tiếp tục rút máu được nữa. + Bên cạnh đó, kỹ thuật viên cũng cần thực hiện cố định kim tốt để tránh gây ra tình trạng tuột kim khỏi lòng mạch. Lưu ý, trong quá trình lấy máu cần cố gắng giữ yên kim ở vị trí cố định, tránh đẩy sâu kim thêm hoặc rút kim lại. + Sau khi đã lấy đủ lượng máu cần thiết thì cần rút kim nhanh chóng và đặt bông vô khuẩn vào vị trí vừa lấy máu. Cần hướng dẫn bệnh nhân giữ bông nhẹ nhàng, không thực hiện day bông hoặc gập tay để tránh nguy cơ vỡ mạch. + Trường hợp chưa chọc đúng mạch hoặc chưa thể rút đủ máu, kỹ thuật viên cần bình tĩnh thực hiện lại, nhẹ nhàng điều chỉnh lại kim. Nếu đã điều chỉnh kim 3 lần vẫn không thể lấy máu, bạn nên lựa chọn vị trí khác. Đồng thời, nên giải thích để người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng này, giúp họ có thể an tâm và thoải mái hơn khi kỹ thuật viên đang cố gắng thực hiện lấy mẫu máu. Trong trường hợp đã thử ở nhiều vị trí nhưng vẫn không thể lấy máu được, có thể nhờ kỹ thuật viên khác thực hiện thay. Để đảm bảo an toàn cho người bệnh, kỹ thuật viên cần thực hiện lấy máu theo đúng quy trình. Điều đặc biệt quan trọng là hãy giữ vững tâm lý của bản thân và đồng thời động viên, ổn định tâm lý của người bệnh để quá trình lấy mẫu máu thuận lợi và diễn ra nhanh chóng hơn.
medlatec
1,127
7 Mũi vacxin cần tiêm cho trẻ sơ sinh mà mẹ nên biết Trẻ sơ sinh là đối tượng có sức đề kháng kém nên rất dễ mắc các bệnh truyền nhiễm, gây ra nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe trong tương lai. Vì vậy, tiêm cho trẻ sơ sinh là cách tốt nhất để chủ động phòng bệnh hiệu quả, giúp cơ thể trẻ tự tạo ra kháng thể miễn dịch chống lại các tác nhân nguy hiểm gây bệnh từ bên ngoài, giảm nguy cơ mắc bệnh và lây nhiễm trong cộng đồng. 1. Lý do và tầm quan trọng của việc tiêm cho trẻ sơ sinh 1.1. Lý do nên tiêm cho trẻ sơ sinh? Bản chất của vắc xin là chế phẩm sinh học có kháng nguyên virus để kích thích cơ thể sinh ra các miễn dịch đặc hiệu nhằm chống lại các tác nhân gây bệnh. Do vậy, tiêm cho trẻ sơ sinh là cách đơn giản giúp bảo vệ trẻ trước các bệnh lý truyền nhiễm bởi vì: – Trẻ em là đối tượng có hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, sức đề kháng yếu nên dễ nhiễm bệnh. – Khí hậu thay đổi thường xuyên tạo môi trường thích hợp để vi khuẩn phát triển và dễ bùng phát. – Các bệnh truyền nhiễm thường rất dễ lây theo nhiều con đường khác nhau (lây qua đường hô hấp, đường máu hoặc đường từ mẹ sang con…). 1.2. Tầm quan trọng của tiêm cho trẻ sơ sinh Tiêm phòng cho trẻ đủ và đúng theo lịch giúp bảo vệ trẻ em gần 30 bệnh lý nguy hiểm. Những năm tháng đầu đời, trẻ sơ sinh rất dễ mắc các bệnh truyền nhiễm như thủy đậu, ho gà, sởi, uốn ván, viêm gan B, viêm não Nhật Bản… Vì vậy tiêm vắc xin cho trẻ là biện pháp tốt nhất để ngăn ngừa bệnh và hạn chế các biến chứng nguy hiểm, giảm nguy cơ ảnh hưởng tới tính mạng của trẻ. Tiêm vacxin là biện pháp tốt nhất để ngăn ngừa bệnh và hạn chế các biến chứng nguy hiểm 2. Điểm danh một số loại vacxin cần tiêm cho trẻ sơ sinh Tiêm vắc xin là phương pháp chủ động để phòng ngừa bệnh cho trẻ trước sự phức tạp của dịch bệnh hiện nay. Trong khoảng thời gian từ sơ sinh tới dưới 1 tuổi trẻ cần tiêm các loại vắc xin khác nhau, bao gồm: 2.1. Vắc xin lao – Loại vacxin này thường được tiêm cho trẻ trong thời gian 1 tháng đầu đầu sau sinh, càng sớm càng tốt – Chỉ cần tiêm 1 mũi duy nhất trong đời và không cần tiêm nhắc lại. – Sau khoảng 2 tuần chỗ tiêm sẽ xuất hiện vết loét đỏ, sau đó sẽ tự khỏi và để lại vết sẹo nhỏ. Đây là dấu hiệu cho thấy miễn dịch phòng lao đã có trong cơ thể nên cha mẹ không cần quá lo lắng. 2.2. Vắc xin viêm gan B – Vắc xin này giúp bảo vệ trẻ khỏi sự lây nhiễm của viêm gan B; Ngăn sự phát triển của các bệnh về gan sau này trong đó có ung thư do viêm gan B. – Tiêm ngay trong vòng 24 giờ sau sinh. 2.3. Vắc xin bạch hầu – uốn ván – Tác dụng của vắc xin này là giúp bảo vệ trẻ chống lại bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván; Ngăn chặn trẻ phát triển lớp phủ dày ở phía sau mũi hoặc cổ họng do bạch hầu gây ra, dẫn tới khó thở hoặc khó nuốt; Bảo vệ trẻ khỏi đau cứng cơ do uốn ván gây ra. – Tiêm khi trẻ 3 mũi, các mũi cách nhau ít nhất 4 tuần. Nhắc lại mũi 3 sau ít nhất 12 tháng 2.4. Vắc xin ho gà – Loại vắc xin này giúp bảo vệ sức đề kháng của trẻ sơ sinh, bởi bệnh này thường gây ra tình trạng thiếu oxy cho cơ thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, viêm phổi, thiếu oxy não, viêm não, xuất huyết kết mạc, thậm chí có thể gây tử vong nếu không phát hiện và điều trị cho trẻ sớm. Đồng thời, vắc xin ho gà giúp ngăn ngừa tình trạng ho dữ dội ở trẻ. – Lịch tiêm của loại vắc xin này thường được thực hiện cùng lúc với vắc xin bạch hầu – uốn ván. 2.5. Vắc xin Rota – Loại vắc xin được chỉ định tiêm phòng để ngăn ngừa bệnh tiêu chảy do virus Rota gây ra. Thông thường, trẻ dễ bị nhiễm bệnh ở giai đoạn từ 6 tháng tới 2 tuổi. Vắc xin này không tiêm mà được sử dụng qua đường uống. Vì vậy, phụ huynh nên cho trẻ uống thuốc vào thời điểm 6 tuần tuổi và sau 1 tháng tiếp tục uống lần thứ 2. – Hạn chế tình trạng mất nước do nôn ói và tiêu chảy nhiều lần, ảnh hưởng tới thể trạng của trẻ như suy dinh dưỡng. 2.6. Vắc xin Hib – Vắc xin này giúp bảo vệ trẻ khỏi vi khuẩn Hib. Loại vi khuẩn này là nguyên nhân chủ yếu gây nên 2 bệnh nghiêm trọng là viêm phổi và viêm màng não mủ ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, có thể gây tàn phế suốt đời, thậm chí là tử vong. – Thực hiện tiêm khi trẻ trên 6 tuần tuổi. Mũi 1 lần tiêm đầu tiên, mũi 2 sau mũi 1 là 1 tháng, mũi 3 sau mũi 2 là 1 tháng, mũi 4 là 12 tháng sau mũi 3 2.7. Vắc xin bại liệt – Khi virus bại liệt xâm nhập vào cơ thể theo đường tiêu hóa, sẽ đi vào hệ thần kinh trung ương gây ra các tổn thương ở tế bào thần kinh vận động. Tiêm vắc xin sẽ giúp hạn chế biến chứng do virus này. – Bạn nên thực hiện tiêm khi trẻ trên 2 tháng tuổi, các mũi cách nhau ít nhất 4 tuần. Nhắc lại sau mũi 3 ít nhất 12 tháng Tiêm vắc xin là biện pháp để phòng ngừa bệnh từ sớm cho trẻ 3. Những lưu ý cho phụ huynh khi tiêm phòng cho trẻ Tiêm chủng các loại vắc xin được đánh giá là cách tốt nhất để bảo vệ bé luôn khỏe mạnh. Tuy nhiên, cha mẹ cần lưu ý một số điều khi cho trẻ đi tiêm: – Không nên cho trẻ bú hay ăn quá no hoặc quá đói, bởi sẽ rất dễ khiến trẻ bị hạ đường huyết sau tiêm. – Trước khi tiêm, cha mẹ nên trao đổi trước với bác sĩ nếu trẻ bị ứng sau lần tiêm vắc xin trước, có tiền sử bệnh lý hoặc đang mắc các bệnh cấp tính như sốt, viêm phổi… – Nên cho trẻ mặc các trang phục thoải mái, dễ thao tác tiêm. – Cần mang đầy đủ hồ hồ sơ và sổ tiêm chủng của trẻ. – Sau khi về nhà, phụ huynh cần tuân thủ theo dõi trẻ cẩn thận từ 24 – 48 giờ sau tiêm. – Trong trường hợp trẻ sốt trên 38 độ C, cha mẹ nên đắp khăn làm mát và tham khảo chỉ định của bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc hạ sốt. – Không bôi hay đắp bất kỳ vật gì lên vị trí tiêm. Vết tiêm có bị sưng, đỏ hoặc đau là phản ứng bình thường của cơ thể với vắc xin. – Nên tuân thủ hoạt động tiêm phòng cho trẻ theo đúng chỉ định và phác đồ được đưa ra. Cha mẹ cần lưu ý để thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho bé
thucuc
1,310
Các dạng hẹp động mạch thận Hẹp động mạch thận là một vấn đề thường gặp trong thực hành lâm sàng, xảy ra khi long động mạch thận bị thu hẹp, làm hạn chế lưu lượng máu tới thận. Hai căn nguyên phổ biến nhất của hẹp mạch thận là loạn sản cơ xơ và bệnh động mạch thận do xơ vữa động mạch (chiếm # 90% các trường hợp). 1. Hẹp động mạch thận là gì? Hẹp động mạch thận là thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ tổn thương mạch máu nào gây hẹp lòng động mạch cung cấp máu cho thận, do đó làm suy giảm lưu lượng máu đến thận. Có 2 dạng sinh lý bệnh bệnh phổ biến nhất là loạn sản xơ cơ và bệnh động mạch thận do xơ vữa. Trong đó, hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch chiếm nhiều đa số các trường hợp. Các bệnh động mạch thận nói chung và hẹp động mạch thận nói riêng có liên quan đến ba hội chứng lâm sàng chính: bệnh thận do thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp và hội chứng mất ổn định tim mạch. Tuy nhiên, chẩn đoán hẹp động mạch thận đôi khi cũng có thể là kết quả của một phát hiện tình cờ ở một bệnh nhân không có triệu chứng. Trong đa số các trường hợp, xác chẩn hẹp động mạch thận có liên quan đến tiên lượng xấu và thường đi kèm với bệnh xơ vữa động mạch đồng thời ở các giường mạch máu khác. Chính vì vậy, một loạt các phương thức chẩn đoán và phương pháp điều trị hẹp động mạch thận đã được trình bày cho các bác sĩ lâm sàng xem xét chỉ định tùy thuộc vào từng bệnh cảnh. Trong đó, sự ra đời của các biện pháp can thiệp nội mạch cho phép khả năng can thiệp tối ưu đối với các bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bảo tồn trong các dạng hẹp động mạch thận, bao gồm hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch và không do xơ vữa. Hẹp động mạch thận phần lớn do xơ vữa thận 2. Hẹp động mạch thận không do xơ vữa động mạch Bệnh động mạch thận không do xơ vữa động mạch dù có tỷ lệ hiếm gặp, nhưng có nhiều nguyên nhân:Chứng loạn sản xơ cơ Chứng phình động mạch. Rò động mạch bẩm sinh hoặc do chấn thương. Viêm mạch máu. U xơ thần kinh. Chấn thương mạch máu. Tắc mạch do huyết khối, thuyên tắc ối Hệ quả sau liệu pháp xạ trị và phẫu thuật. Trong các nguyên nhân nêu trên, chứng loạn sản xơ cơ cho đến nay được ghi nhận là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm 10% tổng số các trường hợp hẹp động mạch thận nói chung. Bệnh sinh chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ tiền mãn kinh, có liên quan đến tiền sử hút thuốc và tăng huyết áp. Không giống như nhóm bệnh lý mạch máu do xơ vữa động mạch, hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ phần lớn là bệnh của người trẻ và khỏe mạnh với ít yếu tố nguy cơ tim mạch. Trên hình ảnh chụp động mạch, chứng loạn sản xơ cơ xảy ra trên hẹp động mạch thận được mô tả cổ điển là có dạng “hạt xếp một chuỗi” do chất cản quang của các túi phình liên tiếp dọc theo động mạch thận. Vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là khoảng hai phần ba xa của động mạch thận; tuy nhiên, căn bệnh này cũng có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả động mạch đốt sống, động mạch cảnh với các triệu chứng của thiếu máu não. Mặc dù có có thể giống với bệnh viêm mạch máu, loạn sản xơ cơ đã phủ nhận cơ chế sinh lý của bệnh viêm và vẫn chưa rõ nguyên nhân. Một số giả thiết đã cho rằng các vật liệu di truyền có thể đóng một vai trò nhất định. May mắn là trong hầu hết các trường hợp, hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ nói chung có tiên lượng tốt và thường không tiến triển đến tắc nghẽn hoàn toàn động mạch thận, gây biến chứng suy thận mãn. hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ tiền mãn kinh 3. Hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch Bệnh xơ vữa động mạch là bệnh sinh phổ biến nhất ảnh hưởng đến động mạch thận, chiếm 90% tổng số các trường hợp. Vị trí xơ vữa động mạch thận gây hẹp động mạch thường xảy ra tại vị trí một phần ba gần của động mạch thận, bao gồm cả ngay vị trí chia từ động mạch chủ.Không giống như hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ, bệnh nhân mắc hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch thường là người cao tuổi và có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Ở những bệnh nhân này, xơ vữa động mạch nói chung là tình trạng xảy ra toàn thân và không giới hạn ở động mạch thận mà còn liên quan đến nhiều giường mạch khác nhau như tim, não.Theo diễn tiến bệnh không được điều trị, hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch sẽ đặc trưng bởi tình trạng hẹp nặng dần và cuối cùng là tắc hoàn toàn động mạch thận. Chính vì vậy, dự hậu của nhóm bệnh nhân này thường xấu hơn, Tóm lại, bệnh lý hẹp động mạch thận là một bệnh phổ biến thường gặp liên quan đến các bệnh mạch máu do xơ vữa động mạch khác. Nếu không được phát hiện và điều trị, hẹp động mạch thận có thể dẫn đến tiên lượng xấu về tiến triển tổn thương, suy giảm chức năng thận và tử vong nói chung. Như vậy, trên nhóm đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch do xơ vữa, tầm soát chức năng thận và theo dõi động mạch thận định kỳ là một thành phần không thể thiếu để bảo vệ sức khỏe tim mạch nói chung.com) để được phục vụ.
vinmec
1,051
Công dụng thuốc Retevmo Thuốc Retevmo hay còn gọi là Selpercatinib có khả năng gây ức chế kinase. Khi dùng thuốc bạn có thể gặp một số tác dụng phụ nguy hiểm đến sức khỏe. Sau đây là một số thông tin chia sẻ về thuốc Retevmo người dùng cần đặc biệt lưu ý. 1. Công dụng của thuốc Retevmo Thuốc Retevmo có thành phần chính là Selpercatinid. Chất này có thể gây ức chế enzym kinase gây thúc đẩy sự phát triển của tế bào. Enzyme Kinase được chia làm nhiều loại khác nhau dựa theo cơ chế hoạt động. Nhờ vậy thuốc giảm hoạt tính enzyme kinase đồng thời làm quá trình phát triển của tế bào ung thư chậm lại.Ngoài ra, thuốc Retevmo còn có thể sử dụng để ngăn chặn protein RET. Protein RET có chức năng sắp xếp lại cấu trúc và hoạt động khi diễn ra quá trình chuyển nạp. Protein này có thể khó kiểm soát được sự phát triển của tế bào ung thư. Vì thế thuốc giảm hoạt tính của protein cũng sẽ hạn chế sự phát triển của khối u trong cơ thể. Những khối u bất thường có thể cân nhắc dùng thuốc để đưa chúng tới trạng thái bất hoạt. 2. Cách sử dụng thuốc Retevmo Thuốc Retevmo có dạng viên nang được chỉ định sử dụng 2 lần/ ngày. Mỗi lần cần đảm bảo khoảng cách là 12 giờ. Với thuốc này bạn cần nuốt trọn cả viên không làm biến dạng bằng cách nhai hay nghiền nát, thậm chí là mở lớp bao bên ngoài thuốc ra.Khi sử dụng thuốc, bác sĩ sẽ nhắc bạn cần sử dụng thuốc đúng giờ. Hạn chế tối đa tình trạng quên thuốc, bởi điều này sẽ ảnh hưởng đến quá trình điều trị. 3. Những chú ý về thuốc Retevmo Khi được kê đơn thuốc điều trị hãy lưu ý hỏi lại bác sĩ nếu cơ thể có biểu hiện ợ nóng trong thời gian đó. Hơn nữa nếu đang điều trị ung thư bằng thuốc và kết hợp cùng Retevmo cũng gây ra ảnh hưởng không tốt cho thuốc. Bạn có thể được chỉ định sử dụng thuốc chống ợ nóng kết hợp để xử lý tình huống cơ thể có biểu hiện ợ nóng.Thuốc điều trị ợ nóng có thể dùng cùng Retevmo:Thuốc ức chế cung cấp proton PPI: omeprazole, lansoprazole, pantoprazole, famotidine. Thuốc kháng axit: canxi cacbonat, canxi cacbonat kết hợp magie hydroxit. Việc lựa chọn thuốc chống ợ nóng, ợ chua dùng cùng Retevmo nên có chỉ định hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ để đảm bảo hiệu quả cũng như tránh tương tác thuốc ngoài ý muốn gây nguy hiểm đến tình trạng bệnh của người bệnh dùng thuốc.Thuốc sau khi sử dụng, phần còn lại nên được bảo quản ở nơi có khí hậu ôn hòa dễ chịu không ẩm mốc hay bị ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp.Phụ nữ đang trong thời gian mang thai hoặc có con nhỏ cần tránh dùng thuốc khi không được bác sĩ cho phép. 5. Phản ứng phụ ngoài ý muốn của Retevmo Nếu lưu ý những chỉ dẫn của thuốc sẽ phần nào hạn chế được tác dụng phụ không mong muốn xuất hiện. Sau đây là một vài tác dụng phụ phổ biến thường gặp:Nhiễm độc trên gan có thể là một tác dụng phụ xuất hiện nếu đang sử dụng thuốc Retevmo.Tăng đường trong máu: đường huyết có ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân đặc biệt là người bệnh tiểu đường. Vì thế khi cảm thấy dấu hiệu như khát nước, mau đói, mờ mắt, đau đầu, hơi thở có mùi lạ cần mau chóng báo lại cho bác sĩ để được theo dõi và xác định nguyên nhân sớn. Giảm bạch cầu đặc biệt là bạch cầu trung tính: tế bào bạch cầu có vai trò ngăn nhiễm trùng cho cơ thể. Khi bạch cầu giảm vi khuẩn vi rút sẽ tấn công gây viêm nhiễm ảnh hưởng đến sức để kháng. Nếu thấy thân nhiệt tăng cần nhanh chóng xử lý trước khi sốt cao để có thể kiểm soát. Mất chất điện giải: Chất điện giải chứa ion và muối khoáng giúp cơ thể khỏe mạnh hoạt động tốt hơn. Chính vì vậy khi nguyên tố khoáng suy giảm cơ thể sẽ đối mặt với nguy cơ kiệt sức. Bạn nên truyền tĩnh mạch hoặc uống thuốc theo chỉ định để khắc phục tình trạng này nhanh chóng.Thuốc có thể làm ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan sinh dục ở cả nam và nữ. Bạn nên tham khảo bác sĩ để tranh suy giảm ham muốn hay bị khô âm đạo dẫn đến bốc hỏa. 6. Tương tác của thuốc Retevmo Bạn nên tránh sử dụng thuốc Retevmo khi ăn bưởi hay uống nước bưởi. Bưởi có thể khiến cho nồng độ thuốc trong máu biến động không đạt được mục tiêu cần để điều trị cho người bệnh. Ngoài ra hãy tránh dùng chung mới một số loại thuốc khác để làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu:Itraconazole. Fluconazole. Diltiazem. Rifampin. Verapamil. Efavirenz. Bosentan. Midazolam. Repaglinide. Trên đây là một số thông tin về thuốc Retevmo cho bạn tham khảo. Để hiểu rõ cách dùng và an toàn khi dùng thuốc hãy đến bệnh viện kiểm tra và tham khảo thêm từ bác sĩ. Nguồn: oncolink.org
vinmec
901
Siêu âm ổ bụng phát hiện được bệnh gì? Siêu âm ổ bụng là một trong những phương pháp cận lâm sàng được áp dụng phổ biến. Tuy nhiên siêu âm phát hiện được bệnh gì lại là câu hỏi nhiều người chưa biết. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích, mời bạn đọc cùng tham khảo. 1. Siêu âm ổ bụng là gì? Siêu âm ổ bụng là phương pháp thăm khám, kiểm tra, đánh giá những tổn thương ở các cơ quan trong ổ bụng như: gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang, tuyến tiền liệt, tử cung, buồng trứng, u phúc mạc và u sau phúc mạc… Siêu âm bụng còn giúp phát hiện các vấn đề về đường tiêu hóa như đau dạ dày, viêm ruột thừa, viêm ruột non, lồng ruột ở trẻ em, phì đại cơ môn vị. Đây là phương pháp thu lại hình ảnh trong thời gian thực, qua đó bác sĩ có thể quan sát cấu trúc các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng từ đó có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường nếu có. Mỗi người nên cần tiến hành siêu âm định kỳ, giúp tầm soát các bệnh lý 2. Tại sao phải siêu âm ổ bụng? Siêu âm là chẩn đoán hình ảnh được khuyến cáo thực hiện định kỳ để sàng lọc các bệnh lý. – Siêu âm bụng có thể được sử dụng để đánh giá kích thước và vị trí của các cơ quan và cấu trúc trong ổ bụng. Nó cũng có thể được bác sĩ sử dụng để kiểm tra vùng bụng nếu thấy các dấu hiệu liên quan đến u nang, khối u, áp xe, sự tắc nghẽn, ổ dịch trong bụng, cục máu đông trong mạch máu, tình trạng nhiễm trùng… – Siêu âm bụng cũng được dùng để đo kích thước của động mạch chủ bụng nhằm phát hiện chứng phình động mạch chủ. Tình trạng sỏi trong túi mật, thận và niệu quản cũng có thể được phát hiện qua siêu âm. – Ngoài ra, siêu âm bụng có thể được thực hiện để hỗ trợ việc đặt kim khi sinh thiết mô bụng hoặc dẫn lưu dịch từ u nang hoặc áp xe. – Siêu âm bụng cũng có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu của các cấu trúc khác nhau trong ổ bụng. – Đây là phương pháp an toàn, thực hiện nhanh chóng, chi phí thấp, có thể tiến hành nhiều lần mà không ảnh hưởng đến sức khỏe. 3. Siêu âm ổ bụng phát hiện được bệnh gì? Mục đích của việc siêu âm bụng là để kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc xác định bệnh lý thông qua các dấu hiệu người bệnh cho là bất thường. Quá trình siêu âm diễn ra khá nhanh chóng, không gây đau đớn, không ảnh hưởng xấu đến cơ thể. Chúng có thể phát hiện: 3.1. Chẩn đoán các bệnh lý hệ tiêu hóa –  Các bệnh lý về gan: gan nhiễm mỡ, viêm gan mạn tính, xơ gan, các loại u gan lành tính và ác tính, ung thư gan,… – Các bệnh lý về mật: viêm túi mật, sỏi mật, polyp túi mật, sỏi mật, u đường mật, dị dạng đường mật,… – Các bệnh về tuyến tụy: viêm tụy cấp và mạn, các loại u tụy, bất thường tụy bẩm sinh như tụy vòng. – Bệnh lý lách: lách to, lympho lách, áp xe lách, các u lách. – Các bệnh về ống tiêu hóa: viêm ruột non, viêm ruột thừa, polyp và các khối u đường tiêu hóa, lồng ruột, xoắn ruột,… 3.2. Siêu âm ổ bụng phát hiện bệnh lý hệ tiết niệu – Bệnh lý tại thận: sỏi thận, viêm thận, ung thư thận,… – Viêm bàng quang, sỏi bàng quang, ung thư bàng quang. – Tắc nghẽn đường bài xuất như sỏi niệu quản, chít hiệu niệu quản, u đường bài xuất… Siêu âm giúp phát hiện nhiều bệnh lý về tiêu hóa, tiết niệu, cơ quan sinh dục,… 3.3. Các bệnh về hệ sinh dục Siêu âm bụng có thể phát hiện các bệnh sinh dục nam và nữ: u xơ tử cung, u nang buồng trứng, ung thư buồng trứng, ứ mủ vòi trứng, viêm tiền liệt tuyến, ung thư tuyến tiền liệt,… 3.4. Siêu âm ổ bụng phát hiện các bệnh lý khác Bên cạnh đó, siêu âm vùng bụng còn có thể phát hiện nhiều bệnh lý khác như các bệnh phình động mạch chủ bụng, các chất lỏng tích tụ trong ổ bụng, các bệnh lý sau phúc mạc (u sau phúc mạc, xơ hóa sau phúc mạc…). Siêu âm còn có thể đánh giá dịch trong bụng, khoang màng phổi và màng ngoài tim. 4. Trường hợp nào cần siêu âm ổ bụng tổng quát Bạn nên tiến hành siêu âm khi phát hiện các triệu chứng như: đau bụng kéo dài, sờ thấy hoặc nghi ngờ có khối u, tinh thần mệt mỏi, không muốn ăn uống, sụt cân không rõ nguyên do hoặc bị rối loạn tiêu hóa. Thậm chí ngay cả khi không có biểu hiện gì, bạn cũng có thể đi siêu âm bụng để kiểm tra sức khỏe định kỳ. 5. Quy trình siêu âm ổ bụng 5.1. Chuẩn bị Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng siêu âm như: Người bệnh bị bệnh béo phì, có thức ăn trong dạ dày và khí ở đường ruột. Vì vậy, để quá trình siêu âm bụng tổng quát thu được kết quả chính xác, bạn nên hạn chế ăn những đồ khó tiêu, nhiều dầu mỡ và dễ gây đầy bụng trước khi siêu âm vùng ổ bụng. Đối với những người nghi ngờ có bệnh về túi mật cần nhịn ăn trước 6 tiếng, nhịn tiểu giúp đánh giá bàng quang, tử cung, buồng trứng và tiền liệt tuyến. Căn cứ vào tình trạng của bạn, bác sĩ có thể yêu cầu chuẩn bị những vấn đề cụ thể. 5.2. Tiến hành siêu âm Siêu âm bụng có thể thực hiện với bệnh nhân ngoại trú hoặc đang nằm viện. Thông thường một quy trình siêu âm cơ bản sẽ tuân theo trình tự sau: – Người bệnh có thể được yêu cầu thay trang phục của bệnh viện, tháo xuống đồ trang sức hoặc các đồ vật khác có thể cản trở quá trình siêu âm. – Người bệnh nằm trên giường khám ở tư thế nằm ngửa hoặc nghiêng, tùy vào vùng bụng cần siêu âm. – Một lớp gel siêu âm sẽ được bôi lên vùng bụng. – Thiết bị đầu dò sẽ được bác sĩ di chuyển xung quanh vùng bụng – Sóng âm sẽ phản xạ lại các cấu trúc bên trong cơ thể, và máy siêu âm sẽ phân tích thông tin từ sóng âm. – Máy siêu âm sẽ tạo ra hình ảnh của các cấu trúc này trên màn hình. Những hình ảnh này sẽ được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số. Siêu âm không phải X quang, chúng không sử dụng các phóng xạ ion hóa nên khá an toàn đối với sức khỏe. 5.3. Đọc kết quả siêu âm ổ bụng Người bệnh sẽ nhận được kết quả ngay sau khi kết thúc quá trình siêu âm. Căn cứ vào hình ảnh siêu âm, bác sĩ sẽ cho biết về tình trạng sức khỏe vùng bụng của bạn là bình thường hay bất thường. Trường hợp có biểu hiện của bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị hoặc chỉ định thực thêm những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm khác nếu cần thiết. Người bệnh không cần bất cứ hình thức chăm sóc đặc biệt nào sau khi siêu âm bụng. Bạn có thể tiếp tục chế độ ăn uống và sinh hoạt bình thường trừ khi bác sĩ đưa ra những lời khuyên mà bạn cần phải tuân theo. Siêu âm ổ bụng rất an toàn và không gây hại cho sức khỏe con người. Chẩn đoán hình ảnh này giúp kiểm tra rất nhiều cơ quan bên trong ổ bụng. Đây là một trong những hoạt động thăm khám khi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Bạn nên siêu âm bụng từ 3 – 6 tháng/lần để tầm soát phát hiện sớm các vấn đề tại vùng bụng.
thucuc
1,423
Hắc lào - Cần điều trị ngay, tránh lây lan Mùa hè nóng nực, da lúc nào cũng ướt do mồ hôi, là cơ hội cho các chứng bệnh ngoài da phát triển mạnh, trong đó có bệnh hắc lào. Mùa hè nóng nực, da lúc nào cũng ướt do mồ hôi, là cơ hội cho các chứng bệnh ngoài da phát triển mạnh, trong đó có bệnh hắc lào. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh hắc lào sẽ lây lan nhanh sang những vùng da lành, tăng mức độ tổn thương trên da, chàm hóa hoặc dễ dàng lây sang người khác. Hắc lào (còn gọi là lác) là từ dân gian được sử dụng để chỉ bệnh ngoài da do vi nấm gây nên. Tác nhân gây bệnh thuộc nhóm Dermatophytes và thường gặp nhất là hai loại: trychophyton và epidermophyton. Đây là một bệnh da phổ biến. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, gặp nhiều ở tuổi thanh thiếu niên và trung niên, nam nhiều hơn nữ. Nguyên nhân mắc bệnh hắc lào là do: vệ sinh thân thể kém, ít tắm gội trong khi cơ thể có nhiều mồ hôi, tạo điều kiện cho vi nấm dễ dàng gây bệnh. Bơi lội tại vùng có nước bẩn, là nơi trú ẩn của nhiều loại vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng gây bệnh. Qua con đường lây nhiễm từ người này sang người khác (tiếp xúc da - da, hay mặc chung quần áo, dùng chung đồ sinh hoạt, quan hệ tình dục với người nhiễm). Nấm trichophyton gây bệnh hắc lào. Nhận biết hắc lào Hai dấu hiệu nổi bật của bệnh hắc lào là ngứa và nổi mẩn đỏ, mụn nước. Ngứa ở vùng có tổn thương da, cả ngày lẫn đêm, tăng nhiều khi ra mồ hôi, trời nóng nực hay về đêm. Nổi mẩn đỏ một vùng có giới hạn rõ, trên bề mặt thường có nổi nhiều mụn nước như phỏng tập trung ở rìa của tổn thương, vết trên da tương tự như đồng tiền (nên còn được gọi là lác đồng tiền). Bệnh thường khởi đầu ở một bên bẹn, sau đó có thể lan sang bên kia và ra sau mông. Ngoài ra, hắc lào còn có thể gặp ở chân tay, ngực, lưng... Điều trị bệnh hắc lào cần lưu ý Hắc lào tuy không phải là bệnh nguy hiểm nhưng gây ngứa ngáy, khó chịu, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt của người bệnh, đặc biệt là vấn đề thẩm mỹ... Vì vậy, cần chữa bệnh hắc lào tận gốc, tránh tái phát và lây nhiễm cho người khác. Việc chữa trị hắc lào không khó, nếu người bệnh kiên trì dùng thuốc. Thuốc cổ điển dùng để trị hắc lào là dung dịch cồn BSI (acid benzoic + acid salicylic + lod), antimycose (acid benzoic + acid salicylic + acid boric), dung dịch ASA (acid acetylsalicylic, natri salicylat). Các thuốc này có tác dụng tốt nhưng gây lột da nhiều, đau rát, để lại màu đen trên da như sạm da hoặc gây biến chứng. Hiện nay có nhiều thuốc dùng tại chỗ (thuốc dạng kem bôi) với các hoạt chất là dẫn chất imidazol rất có hiệu quả như: miconazol, ketoconazol, econazol... Những thuốc này có ưu điểm là không có màu, mùi thơm, không gây lột da, không sưng đau nhưng cũng có thể gây ra những dị ứng nhẹ. Những dị ứng này sẽ hết khi ngừng dùng thuốc. Khi tổn thương quá rộng, bác sĩ có thể cho bệnh nhân dùng kết hợp cả thuốc điều trị tại chỗ với các thuốc uống để trị vi nấm như griseofulvin, ketoconazol, itraconazole, fluconazole... Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc uống chống nấm toàn thân, do thuốc có nhiều tác dụng phụ và có những tương tác không tốt, có thể có những biến chứng nặng khi phải dùng đồng thời với thuốc trị bệnh khác (thuốc hạ mỡ máu... ). Thuốc được sử dụng hạn chế ở những người có bệnh gan, thận... Lời khuyên dành cho người bệnh Khi dùng thuốc điều trị hắc lào, bệnh nhân cần tuân thủ các nguyên tắc để tránh sự tái nhiễm và bảo đảm kết quả điều trị như: điều trị liên tục (ngày bôi thuốc 2 - 3 lần) cho đến khi da lành, sau đó cần tiếp tục thoa thuốc ít nhất hai tuần nữa để tránh tái phát. Nếu điều trị sau 4 tuần không có dấu hiệu cải thiện thì nên tái khám bác sĩ. Khi bôi thuốc cũng phải theo hướng dẫn, vì nếu bôi thuốc không đúng (bôi thuốc quá mạnh, bôi dây sang da lành hay da non... ) có thể làm bệnh càng lây lan hơn hoặc gây ra tình trạng phỏng, chảy nước nhiều, ngứa dữ dội... Trong một số ít trường hợp có thể gây nhiễm khuẩn, đi lại khó khăn. Nguyên nhân nhiễm vi nấm không chỉ do ăn ở kém vệ sinh mà còn do lạm dụng thuốc kháng sinh, lạm dụng thuốc corticoid, dẫn đến nhiễm bệnh nấm “cơ hội” (do kháng sinh chỉ trị được vi khuẩn, còn thuốc corticoid làm giảm sự đề kháng nên các vi nấm có điều kiện tăng sinh). Vì vậy, mọi người nên từ bỏ thói quen dùng thuốc bừa bãi để phòng bệnh và bảo vệ sức khỏe. Để hạn chế bệnh hắc lào tái phát, bên cạnh việc dùng thuốc đúng chỉ định cần phải diệt nấm ở những vật dụng cá nhân như áo quần, mùng mền, chiếu gối... bằng cách luộc nước sôi 100o C trong vòng 15 phút, rắc bột chống nấm. Không mặc chung quần áo với người khác, tránh làm việc ở những nơi ẩm ướt, ra mồ hôi nhiều, vệ sinh thân thể sạch sẽ.
medlatec
968
Đau thần kinh tọa có nguy hiểm không? Đau thần kinh tọa thường sẽ tự khỏi khi nghỉ ngơi. Hầu hết các triệu chứng sẽ cải thiện mà không cần phẫu thuật, khoảng một nửa số bệnh nhân sẽ phục hồi trong vòng 6 tuần. Tuy nhiên, nếu cơn đau không thuyên giảm hoặc trầm trọng thêm, hãy đi khám để được điều trị kịp thời. 1. Tổng quan về bệnh đau thần kinh tọa Đau thần kinh tọa là tình trạng dây thần kinh bị tổn thương gây các cơn đau nhức thường xuyên chạy dọc theo vùng hông, mông và cả chân. Đa số bệnh gặp ở những người mắc các bệnh lý liên quan đến đĩa đệm, đặc biệt là thoát vị đĩa đệm.Đau thần kinh tọa thường xảy ra ở những người đang trong độ tuổi lao động, đặc biệt là những người thường xuyên vận động mạnh hoặc làm các công việc mang vác. 2. Triệu chứng của bệnh đau thần kinh tọa Triệu chứng ban đầu của đau thần kinh tọa thường là những cơn đau xảy ra từ phần dưới thắt lưng, kéo dài tới mông và chân. Tính chất đau khác nhau ở mỗi người, có người đau nhức, đau dữ dội, có người lại cảm thấy châm chính hoặc nóng rát.Ngoài ra, một số triệu chứng khác cũng có thể xuất hiện kèm theo như tê hoặc ngứa ran bàn chân, khó cúi người, khó xoay sang bên trái, bên phải, v.v... Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo đau thần kinh tọa, do đó, khi xuất hiện triệu chứng bệnh thì cần đi khám và điều trị sớm. 3. Đau dây thần kinh tọa có nguy hiểm không? Đau dây thần kinh tọa không đe dọa trực tiếp tới tính mạng của người bệnh, nhưng không tự thuyên giảm nếu không điều trị. Việc trì hoãn điều trị có thể khiến cơn đau dữ dội và khó chữa hơn. Những người điều trị sớm thì khỏi bệnh nhanh sau một thời gian ngắn, trong khi đó, những người mắc bệnh ở mức nặng hơn cần được phẫu thuật để kiểm soát tình trạng đau nhức.Biến chứng đau thần kinh tọa có thể xảy ra ở những người điều trị bệnh muộn. Đã có người bệnh bị tàn phế vì căn bệnh này. Do đó, khi có dấu hiệu, bạn nên đi khám và điều trị tích cực, tránh các biến chứng đau thần kinh tọa xảy ra.Khi có các triệu chứng liên quan đến thần kinh như yếu chân hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa (rối loạn chức năng ruột và bàng quang) thì cần đi bệnh viện để được phẫu thuật ngay lập tức. Bên cạnh đó, nếu đau thần kinh tọa nghi ngờ liên quan đến khối u cột sống hoặc nhiễm trùng cũng cần được điều trị ngay. Biến chứng đau thần kinh tọa có thể xảy ra ở những người điều trị bệnh muộn 4. Cách chữa đau thần kinh tọa Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra các cách chữa đau thần kinh tọa khác nhau: 4.1. Tình trạng nhẹ Đối với đau thần kinh tọa mức độ nhẹ, điều trị nội khoa sẽ được áp dụng điều trị. Cụ thể, người bệnh nhân nên tập trung vào những việc sau:Thay đổi các thói quen sinh hoạt hàng ngày, nghỉ ngơi nhiều hơn. Hạn chế vận động mạnh. Không giữ một tư thế đứng hoặc ngồi trong khoảng thời gian dài. Người bệnh cũng được khuyến khích nên nằm trên giường cứng 4.2. Tình trạng nặng Đối với đau thần kinh tọa mức độ nặng, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị ngoại khoa, cụ thể là tiến hành phẫu thuật. Bên cạnh đó, một số phương pháp điều trị khác cũng có thể được chỉ định như điều trị bằng vật lý trị liệu hoặc châm cứu, chườm nóng, chườm lạnh. 5. Một số bài tập dành cho người bệnh đau thần kinh tọa Hiện nay, người bị đau thần kinh tọa được khuyến khích thực hiện một số bài tập đơn giản để giảm bớt tình trạng đau nhức. Đây là phương pháp đơn giản, tiết kiệm lại phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.Một số bài tập mà bạn có thể tham khảo gồm kéo giãn lưng hoặc là vặn người trên thảm với động tác tương đối đơn giản, dễ thực hiện. Bạn nên luyện tập trong khoảng 10 - 15 phút mỗi ngày để cơ thể trở nên dẻo dai hơn. Và nghỉ ngơi 5 - 10 giây sau mỗi lần thực hiện động tác, việc tập luyện vừa sức sẽ đem lại hiệu quả cao, giúp cải thiện tình hình sức khỏe. 6. Các yếu tố nguy cơ Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh đau thần kinh tọa bao gồm:Tuổi tác: Khi bạn già đi, các bệnh lý về cột sống như thoát vị đĩa đệm và gai cột sống cũng theo đó mà xuất hiện, đây chính là những nguyên nhân phổ biến nhất của đau thần kinh tọa. Nghề nghiệp: Những công việc mang vác, xoay trở nhiều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đau thần kinh tọa. Ngồi không đổi tư thế trong một thời gian dài. Béo phì. Bệnh tiểu đường. XEM THÊM: Đau thần kinh tọa có nên đi bộ, tập thể dục không? Công việc mang vác có thể làm tăng nguy cơ mắc đau thần kinh tọa 7. Khi nào bạn nên đi khám bác sĩ? Đau thần kinh tọa nhẹ thường biến mất trong vòng một vài tuần. Tuy nhiên, bạn hãy liên hệ với bác sĩ nếu các biện pháp tự chăm sóc tại nhà không thể làm giảm bớt các triệu chứng hoặc nếu cơn đau ngày càng tồi tệ và kéo dài hơn.Bạn nên đến khám bác sĩ khi gặp các triệu chứng dưới đây:Đột ngột đau nặng ở vùng thắt lưng hoặc chân. Tê hoặc yếu cơ ở chânĐau sau một chấn thương mạnh, ví dụ như tai nạn giao thôngĐi tiểu mất kiểm soát 8. Làm thế nào để phòng ngừa đau thần kinh tọa? Một số nguyên nhân gây đau thần kinh tọa là không thể ngăn chặn được như tai nạn, thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm và áp lực lên cột sống khi mang thai. Dù không thể ngăn chặn tất cả các nguyên nhân gây đau thần kinh tọa, nhưng bạn có thể hạn chế nguy cơ mắc bệnh bằng cách:Nâng đồ vật đúng cách: Khi nâng đồ vật dù nặng hay nhẹ, bạn cũng cần phải nâng theo kỹ thuật sau: Luôn giữ lưng thẳng và ngồi xuống ngang tầm với đồ vật, giữ đồ vật và đứng lên bằng sức mạnh ở cơ chân và hông, giữ đồ vật sát ngực nhất có thể. Ngừng hút thuốc lá, vì thuốc lá thúc đẩy quá trình thoái hóa cột sống. Tránh ngồi trong thời gian dài. Duy trì những tư thế tốt khi ngồi, đứng và ngủ. Tư thế tốt là những tư thế giúp giảm áp lực lên lưng. Có thói quen tập thể dục thường xuyên để tăng cường sức mạnh cơ bắp của lưng và bụng.Đau dây thần kinh tọa không đe dọa trực tiếp tới tính mạng của người bệnh, nhưng không tự thuyên giảm nếu không điều trị. Việc trì hoãn điều trị có thể khiến cơn đau dữ dội và khó chữa hơn. Vì thế, khi mắc bệnh thì bệnh nhân cần tuân thủ theo phác đồ điều trị đau thần kinh tọa của bác sĩ và kiên trì trong thời gian điều trị để quá trình đẩy lùi bệnh được thuận lợi và dễ dàng hơn.
vinmec
1,290
Cholesterol trong máu cao: Dấu hiệu cảnh báo và các biến chứng nguy hiểm! Cholesterol trong máu cao là vấn đề về sức khỏe mà bất cứ ai cũng không nên bỏ qua. Bởi tình trạng này có thể gây ra những biến chứng gây nguy hiểm tới tính mạng người bệnh. Vậy như thế nào là cholesterol trong máu cao? Cần làm gì khi cholesterol cao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có những thông tin hữu ích nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân cũng như những người thân yêu trong gia đình mình. 1. Đây là một chất cần thiết trong quá trình hình thành các màng tế bào, sản xuất hormone nội tiết tố cùng một vài chức năng khác trong cơ thể. Cholesterol trong máu cao hay tăng cholesterol máu được hiểu là sẽ tình trạng nồng độ cholesterol có trong máu có dấu hiệu cao hơn mức cho phép. Nếu nồng độ cholesterol máu cao kéo dài và liên tục thì các nguy cơ, biến chứng tiêu cực với sức khỏe có thể xảy ra với người bệnh. 2. Các dấu hiệu cảnh báo tình trạng cholesterol máu cao Trong nhiều trường hợp, tình trạng cholesterol máu cao thường diễn ra một khá “im lặng” khiến người bệnh lơ là. Nhiều trường hợp người bệnh chỉ phát hiện ra khi thực hiện khám sức khỏe tổng quát hoặc cholesterol cao đã gây ra biến chứng với các cơ quan. Tuy nhiên, dù không có những dấu hiệu đặc trưng nhưng theo thống kê, một số người bệnh cũng có thể gặp phải các biểu hiện sau: Có cảm giác đau tức, khó chịu ở vùng ngực. Xuất hiện các vùng u nhỏ màu vàng dưới da, ở mí mặt hoặc đầu gối, bàn tay, khuỷu tay,... 3. Nguyên nhân gây cholesterol cao trong máu Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra tình trạng cholesterol trong máu cao, song, phổ biến nhất là: Do ảnh hưởng của tình trạng béo phì, thừa cân không kiểm soát. Người bệnh có chế độ ăn uống không lành mạnh như ăn nhiều thực phẩm có chứa chất béo no, ăn đồ ăn chiên dầu, đồ ăn nhanh,. . Lười vận động và tập thể dục khiến lượng chất béo và calo dư thừa không được tiêu thụ mà dự trữ ngày một nhiều trong cơ thể. Phụ nữ sau mãn kinh, người trung niên là những đối tượng có nguy cơ bị cholesterol cao. Yếu tố di truyền ảnh hưởng do trong gia đình có người bị mắc cholesterol trong máu cao. Bố hoặc mẹ có thể truyền lại cho con cái nếu họ bị tình trạng này. Người bệnh thường xuyên hút thuốc, sử dụng rượu bia, đồ uống có ga, nước ngọt, các chất kích thích,... Do ảnh hưởng từ một số loại thuốc trong điều trị bệnh lý. Do người bệnh mắc phải các bệnh lý mạn tính trước đó như tiểu đường, huyết áp cao,... 4. Chẩn đoán tình trạng cholesterol tăng cao trong máu Cholesterol trong máu cao được chẩn đoán chính xác nhất thông qua xét nghiệm máu với tên gọi là bilan lipid. Lúc này, các chỉ số mỡ máu sẽ được phân tích thông qua mẫu máu đến từ người bệnh. Trong đó, người bệnh sẽ không được ăn hoặc uống trong ít nhất là 12 tiếng trước khi lấy mẫu xét nghiệm. Trong xét nghiệm bilan lipid, các chỉ số mỡ máu được đánh giá là cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL- cholesterol (mỡ tốt) và LDL- cholesterol (mỡ xấu). Người bệnh là có lượng cholesterol cao khi các nồng độ ở những ngưỡng sau: Cholesterol toàn phần > 6.2 mmol/l. LDL cholesterol > 4.1 mmol/l. HDL cholesterol <1.03 mmol/l. Triglyceride > 2.3 mmol/l. 5. Các biến chứng có thể xảy ra khi bị cholesterol cao Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, cholesterol trong máu cao có thể gây ra các biến chứng gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người bệnh. Gồm có: Xơ vữa động mạch máu Khi cholesterol tăng cao là nguyên nhân khiến các mảng bám tích tụ lại tại động mạch và gây xơ vữa. Lâu dài, các mảng bám này sẽ khiến động mạch bị hẹp đi và hạn chế quá trình lưu thông máu và oxy. Tăng huyết áp bất thường Người có nồng độ cholesterol xấu cao dễ gặp phải tình trạng tăng huyết áp một cách bất thường. Nguyên nhân là do sự tắc nghẽn động mạch khiến máu và oxy thiếu hụt, gây tim hoạt động nhiều hơn và khiến huyết áp tăng cao hơn bình thường. Trong một vài trường hợp, huyết áp cao cũng có thể xảy ra khi có một lực máu lớn tác động lên thành mạch. Đau tim, đột quỵ Sự tắc nghẽn động mạch do nồng độ cholesterol cao trong máu khiến máu và oxy thiếu hụt đối với tim và não. Khi kéo dài, các cơn đột quỵ hoặc đau tim hoàn toàn dễ dàng xảy ra. Bên cạnh đó, người bệnh cũng thường xuyên gặp các cảm giác như mệt mỏi. Sỏi mật Các kết quả thống kê gần đây cho thấy có khoảng 80% người bệnh bị cholesterol cao gặp phải tình trạng sỏi mật. Các biến chứng và bệnh lý khác Bệnh gout. Rối loạn thần kinh. Động mạch ngoại biên. Các bệnh lý về thận. Nhồi máu cơ tim hay các bệnh lý liên quan đến tim mạch. Chẩn đoán và điều trị sớm cholesterol trong máu cao là giải pháp hữu ích nhất giúp bảo vệ sức khỏe, tránh gặp phải các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Với người bệnh, bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, các thói quen trong ăn uống và sinh hoạt cũng cần được thay đổi. Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng luôn được cam kết về độ chính xác cũng như thời gian nhận kết quả nhanh chóng, thuận tiện. Bên cạnh đó, giá dịch vụ luôn được niêm yết công khai, minh bạch, đảm bảo lợi ích tốt nhất dành cho khách hàng.
medlatec
995
Gợi ý các cách tự nhận biết dấu hiệu trứng rụng Làm “chuyện ấy” trong những ngày không an toàn và canh ngày rụng trứng, đi siêu âm trứng hoặc dùng que thử rụng trứng,... để chào đón con yêu đến với gia đình được nhiều chị em lựa chọn. Cũng bởi thế, tò mò về dấu hiệu trứng rụng ra sao là thắc mắc của đa số chị em phụ nữ. Vì vậy, chúng ta cùng tìm hiểu các cách tự nhận biết dấu hiệu rụng trứng qua nội dung dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu về thời điểm rụng trứng Kinh nguyệt thường xuất hiện đều đặn hàng tháng, nguyên nhân là do những thay đổi hệ hormone sinh dục của người phụ nữ. Trong đó, người có kinh nguyệt đó là nữ giới từ khi bắt đầu tuổi dậy thì và chu kỳ kinh nguyệt sẽ không còn xuất hiện nếu người phụ nữ bước vào độ tuổi mãn kinh. Cụ thể, trong mỗi chu kỳ hành kinh người phụ nữ sẽ rụng từ 1 - 2 trứng, trong đó cơ thể thường phóng 1 trứng. Lúc này, nội mạc cũng bắt đầu thay đổi, sẵn sàng làm tổ cho trứng được thụ tinh và hình thành bào thai. Tuy nhiên, nếu như trứng được phóng ra mà không kết hợp với tinh trùng thì lớp nội mạc không cần giúp làm tổ cho trứng. Thay vào đó, nội mạc sẽ tự động bong ra, bắt đầu một chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới. Thông thường, một kỳ kinh nguyệt kéo dài trong khoảng 28 - 32 ngày, chị em đặc biệt lưu ý thời điểm trứng rụng sẽ là ngày giữa chu kỳ, có thể là ngày thứ 14 - 15 trong một chu kỳ. Thời điểm lý tưởng, hoàn hảo nhất để thụ thai chính là thời gian trứng rụng. Tuổi thọ sống trung bình của trứng là trong vòng từ 12 - 24 giờ, và tinh trùng có thời gian sống lâu hơn, đó là từ 3 - 5 ngày trong âm đạo. Biết trước được khoảng thời gian rụng trứng bạn sẽ chủ động sắp xếp được thời gian quan hệ vợ chồng để kế hoạch có em bé của bạn sớm thành hiện thực. Hoặc đối với những gia đình đang “kế hoạch” thì biết được ngày không an toàn, đưa ra cách tránh thai hiệu quả. 2. Dấu hiệu rụng trứng của cơ thể Một trong những dấu hiệu trứng rụng bạn có thể nhận biết sớm qua những thay đổi bên trong cơ thể. Khi trứng chuẩn bị rụng xuống thì lượng hormone trong cơ thể thay đổi thì người phụ nữ sẽ cảm nhận được những thay đổi bên trong mình, một số biểu hiện cho sự rụng trứng có thể là: - Khí hư màu trắng xuất hiện nhiều hơn hẳn ngày bình thường bởi hormone thay đổi, dịch nhầy ở cổ tử cung sẽ có sự chuyển biến khác nhau cũng là một trong những dấu hiệu của ngày rụng trứng mà chị em phụ nữ sẽ dễ nhận thấy. Khí hư sẽ giảm dần cho tới sau chu kỳ kinh nguyệt thì giảm về mức thấp nhất. - Nhiệt độ cơ thể thường tăng hơn bình thường trong ngày rụng trứng, nồng độ các hormone thay đổi kéo theo nhiệt độ trong cơ thể chị em phụ nữ tăng lên nhẹ (tăng không quá 1 độ C). Chị em có thể dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ trong cơ thể. - Ngực có thể căng cứng hơn bình thường, có thể hơi đau ở ngực và sẽ nở to hơn. Bên cạnh đó có thể đau bụng dưới hoặc nhu cầu “yêu” cao hơn mức bình thường. 3. Phương pháp hỗ trợ xác định ngày rụng trứng Ngoài những thay đổi trong cơ thể được liệt kê ở trên thì chị em phụ nữ có thể dùng một số phương pháp khác tuy đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để nhận biết ngày trứng rụng. 3.1. Nhận biết theo chu kỳ kinh nguyệt Thông thường, một kỳ kinh nguyệt kéo dài trong khoảng 28 - 32 ngày, chị em đặc biệt lưu ý thời điểm trứng rụng sẽ là ngày giữa chu kỳ, có thể là ngày thứ 14 - 15 trong một chu kỳ. Nếu như chu kỳ diễn ra ngắn hoặc dài hơn bình thường thì đó là tín hiệu thông báo tình trạng sức khỏe của bạn đang không ổn định. Lúc này, người phụ nữ nên đi khám bác sĩ để nắm được tình hình sức khỏe sinh sản nhé! Để xác định chính xác chu kỳ kinh nguyệt của mình, bạn nên theo dõi và tính toán trong vòng 3 - 4 tháng liên tiếp. 3.2. Dùng que thử rụng trứng Dùng que thử rụng trứng là cách hiệu quả với một số chị em phụ nữ có kinh nguyệt đều hay kinh nguyệt không đều. Que thử rụng trứng được sử dụng thông qua thử nước tiểu của chị em phụ nữ nhằm kiểm tra lượng hormone, nếu que thử hiện 2 vạch có nghĩa bạn đang trong thời kỳ rụng trứng. Chị em phụ nữ nên sử dụng que thử rụng trứng vào một thời điểm nhất định trong ngày và sử dụng trong nhiều ngày liên tiếp cho tới khi que thử hiện hai vạch mới là thời điểm bạn rụng trứng. Hướng dẫn cách đọc que thử rụng trứng: - Que thử rụng trứng hiện 1 vạch: đây sẽ không phải là thời điểm trứng rụng. - Que thử rụng trứng hiện 2 vạch, màu sắc giống hoặc gần giống nhau: Dấu hiệu bạn sắp tới ngày rụng trứng. - Que thử rụng trứng hiện 2 vạch, có vạch dưới đậm màu hơn nhiều so với vạch trên - đây chính là dấu hiệu thời điểm rụng trứng trong khoảng 12 - 24 giờ tiếp theo. - Que thử hiện 2 vạch, nhưng khác với thông thường, vạch phía trên mờ dần đó là khi trứng đang hoặc đã rụng. Vạch phía trên càng mờ nhiều nghĩa là ngày rụng trứng càng xa. Ví dụ, ngày thứ nhất, bạn sử dụng que thử rụng trứng vào buổi sáng sau khi thức dậy, thì các ngày tiếp theo bạn cũng nên thử vào thời điểm này. 3.3. Siêu âm xác định ngày rụng trứng Siêu âm xác định thời điểm trứng rụng chính là phương pháp xác định hiệu quả nhất so với hai phương pháp được nêu trên. Siêu âm xác định ngày rụng trứng đặc biệt quan trọng Siêu âm xác định ngày rụng trứng giúp bạn biết chắc chắn bản thân mình đã rụng trứng hay chưa. Qua siêu âm, bác sĩ sẽ thấy được trứng của bạn rụng vào khoảng thời gian nào để từ đó vợ chồng hướng đến khoảng thời gian làm “chuyện ấy” để tăng khả năng có thai. Hy vọng thông qua nội dung bài viết này, bạn lựa chọn được cho mình biện pháp phù hợp để kiểm tra ngày rụng trứng và sớm chào đón em bé. Bạn nên kết hợp cùng khám sức khỏe sinh sản để biết được thực trạng sức khỏe cũng như sức khỏe sinh sản chuẩn bị tinh thần tươi vui chào đón em bé khỏe mạnh, đáng yêu nhất!
medlatec
1,211
Công dụng thuốc Osalium Thuốc Osalium được dùng để điều trị bệnh lý đau nửa đầu, các triệu chứng chóng mặt do tiền đình gây ra. Trong bài viết này, hãy cùng bác sĩ tìm hiểu công dụng, chỉ định và chống chỉ định khi dùng thuốc Osalium. 1. Thành phần, dạng bào chế thuốc Osalium Thành phần: Thuốc Osalium có chứa các thành phần chính như sau:Flunarizin: 5mg.Các tá dược khác vừa đủ 1 viên.Dạng bào chế: Thuốc Osalium được bào chế dưới dạng viên nang cứng. 2. Công dụng - Chỉ định của thuốc Osalium Công dụng: Hoạt chất chính có trong thuốc Osalium là Flunarizine, thuốc có tác dụng đối kháng chọn lọc kênh canxi, giúp điều hòa dòng Canxi vào tế bào để ngăn chặn sự quá tải canxi. Vì vậy, thuốc Osalium có tác dụng điều trị chứng đau nửa đầu, chóng mặt.Chỉ định:Osalium là thuốc điều trị dự phòng chứng đau nửa đầu do nhiều nguyên nhân khác nhau.Osalium đồng thời cũng điều trị triệu chứng chóng mặt do rối loạn tiền đình.Hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn não và suy giảm oxy tế bào não như: nhức đầu, rối loạn giấc ngủ, mất trí nhớ, chóng mặt, giảm tập trung 3. Cách dùng - Liều dùng của thuốc Osalium Cách dùng: Thuốc Osalium được bào chế dạng viên nang cứng nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường uống là tốt nhất. Thuốc nên được uống vào buổi tối, bạn nên uống nguyên viên osalium với cốc nước đầy và không nghiền nát thuốc.Liều dùng:Liều dùng cho bệnh nhân trong trường hợp điều trị dự phòng cơn đau nửa đầu: Uống 02 viên/ngày. Nếu điều trị 2 tháng với Osalium không đáp ứng thì người bệnh nên báo bác sĩ và ngừng điều trị. Liều dùng duy trì: Uống 01 viên/ngày, dùng thuốc 5 ngày, nghỉ 2 ngày, ngưng thuốc sau 6 tháng điều trị nếu đáp ứng tốt.Liều dùng cho bệnh nhân trong trường hợp điều trị chứng chóng mặt do tiền đình: Uống liều 02 viên/ngày. Ngưng điều trị nếu sau 2 tháng dùng Osalium không đáp ứng. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Osalium Bệnh nhân không sử dụng thuốc Osalium cho các trường hợp dị ứng hay phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Bệnh nhân có tiền sử trầm cảm. Bệnh nhân Parkinson. Bệnh nhân có rối loạn ngoại tháp 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Osalium Bên cạnh những công dụng của thuốc đã nêu, người bệnh trong quá trình điều trị có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc kéo dài như:Mệt mỏi. Trầm cảm. Trong trường hợp này bạn nên báo với bác sĩ để được hướng dẫn và xử trí kịp thời. 6. Tương tác dùng thuốc Osalium Trong quá trình sử dụng thuốc Osalium, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Osalium.Cần lưu ý những tương tác sau:Rượu, cồn, chất kích thích. Thuốc chống động kinh. Thuốc an thần. Thuốc trầm cảm. Thuốc tránh thai đường uống. Tóm lại, Osalium là loại thuốc điều trị đau nửa đầu, chóng mặt do rối loạn tiền đình. Bệnh nhân không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến thuốc Osalium thì hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được giải đáp.
vinmec
634
Công dụng thuốc Livran 500 tablets Thuốc Livran-500 Tablets có thành phần chính là Levofloxacin thuộc nhóm thuốc ký sinh trùng, kháng virus, kháng nấm, chống nhiễm khuẩn. Để hiểu rõ hơn về thành phần, công dụng và cách sử dụng thuốc Livran-500 Tablets, người dùng hãy tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc Livran-500 Tablets là thuốc gì? Livran 500 tablets là thuốc gì? Thuốc Livran-500 Tablets là thuốc nhóm ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có thành phần chính là Levofloxacin. Đây là sản phẩm được sản xuất bởi M/s Maxtar Bio-Genics lưu hành ở Việt Nam.Thuốc Livran-500 Tablets có thành phần chính là và các hoạt chất, tá dược vừa đủ với hàm lượng thuốc nhà cung sản xuất cung cấp. Thuốc Livran-500 Tablets được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được đóng gói trong hộp. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Livran-500 Tablets 2.1.Chỉ định. Thuốc Livran-500 Tablets được chỉ chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng nhẹ, trung bình và nặng ở người lớn tuổi:Viêm xoang cấpĐợt cấp viêm phế quản mãn. Viêm phổi. Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng. Nhiễm trùng da và cấu trúc da. Nhiễm trùng đường tiết niệu có hoặc không có biến chứng. Viêm thận - bể thận cấp tính.2.2. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Livran-500 Tablets với trường hợp sau đây:Người bệnh quá mẫn với thành phần thuốc Livran-500 Tablets, kháng sinh nhóm quinolon. 3. Liều lượng và cách dùng Livran-500 Tablets 3.1. Cách dùng. Mỗi loại thuốc và dược phẩm sản xuất sẽ được bào chế dưới dạng khác nhau nên đường dùng thuốc cũng có đường dùng khác nhau. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn cách dùng trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, không tự ý thay đổi đường dùng và liều lượng thuốc.3.2. Liều lượng dùng thuốc Livran-500 Tablets. Liều lượng thuốc Livran-500 Tablets chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần thực hiện theo đúng khuyến cáo và chỉ định của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.Liều dùng cho người lớn:Viêm xoang cấp: Liều lượng 500 mg/ngày x 10 - 14 ngày.Ðợt kịch phát viêm phế quản mạn: Liều lượng 250 - 500 mg/ngày x 7 - 10 ngày.Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng: Liều lượng 500 mg, ngày 1 - 2 lần x 7 - 14 ngày.Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng kể cả viêm thận - bể thận: Liều lượng 250 mg/ngày x 7 - 10 ngày.Nhiễm khuẩn da & mô mềm: Liều lượng 500 mg, ngày 1 - 2 lần x 7 - 14 ngày.Người bệnh suy thận (Cl. Cr < 50m. L/phút) cần phải giảm liều. theo chỉ định của bác sĩ.Liều dùng thuốc Livran-500 cho cho trẻ em: Dược động học và dược lực học của trẻ em khác biệt so với người lớn. Vì vậy, khi sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ cần có sự tư vấn và cân nhắc kỹ lưỡng của bác sĩ. 4.Quên liều: Nếu người bệnh quên sử dụng một liều thuốc Livran-500 thì hãy sử dụng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian quên gần với liều kế tiếp thì bạn hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều thuốc kế tiếp như bình thường. Lưu ý không dùng gấp đôi liều lượng thuốc Livran-500 đã quy định. 5. Lưu ý trước khi dùng thuốc Livran-500 Tablets Trong quá trình sử dụng thuốc Livran-500, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Thời kỳ mang thai: Bà bầu sử dụng thuốc Livran-500 Tablets trong thời kỳ thai nghén có thể gây ra các tác dụng xấu gây dị tật thai nhi, sảy thai,... ở trong bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ nhất. Chính vì vậy, chống chỉ định sử dụng thuốc Livran-500 Tablets đối với những người đang mang thai. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc Livran-500 Tablets, cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định.Phụ nữ đang cho con bú: Các hoạt chất có trong thuốc Livran-500 Tablets có thể bài tiết qua sữa mẹ. Vì vậy, để đảm bảo sức khỏe cho mẹ thì nên hạn chế dùng thuốc Livran-500 Tablets trong khoảng thời gian này. Thực tế, có rất nhiều loại thuốc chưa thể xác định được những ảnh hưởng với những bà mẹ đang cho con bú. Vì vậy, nếu quyết định sử dụng hãy đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ lâm sàng. 6. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Livran-500 Tablets Trong quá trình sử dụng thuốc Livran-500 Tablets có thể xảy ả một số tác dụng phụ với tần suất như sau:Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, thay đổi khẩu vị, rối loạn giấc ngủ, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu.Tác dụng phụ hiếm gặp: Nhạy cảm ánh nắng, đau sưng cơ xương khớp, đau bụng, phản ứng dị ứng, thay đổi thị giác.Tác dụng phụ rất hiếm gặp: Động kinh, đau ngực, rối loạn nhịp tim, rối loạn tinh thần, bồn chồn, lo lắng, thay đổi lượng nước tiểu, bội nhiễm.Cần lưu ý: Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Livran-500 Tablets. Trong quá trình sử dụng thuốc Livran-500 Tablets, người bệnh vẫn có thể xảy ra những tác dụng phụ khác mà chưa từng được ghi nhận.Do đó, nếu có bất kỳ biểu hiện khác nào về tác dụng phụ của khi sử dụng Livran-500 Tablets không quy định trong hướng dẫn sử dụng thì người bệnh cần ngừng sử dụng và hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. 7. Tương tác thuốc Khi sử dụng cùng một lúc hai hoặc nhiều thuốc có thể sẽ xảy ra sự tương tác làm tăng hoặc giảm tác dụng điều trị, thậm chí làm tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Dưới đây là thông tin về tương tác thuốc Livran-500 Tablets:Trước và sau 2 giờ uống thuốc levofloxacin, người bệnh không nên sử dụng những chế phẩm có chứa các cation hóa trị hai hoặc hóa trị ba. Ví dụ như các muối sắt hoặc thuốc kháng-acid chứa magnesi hay nhôm, bởi có thể làm giảm hấp thu. Sinh khả dụng của thuốc levofloxacin giảm có ý nghĩa khi thuốc được dùng chung với sucralfate. Do đó, người bệnh chỉ nên sử dụng sucralfate 2 giờ sau khi uống levofloxacin.Trong một nghiên cứu lâm sàng đã cho ra kết quả không tìm thấy các tương tác dược động học của thuốc levofloxacin cùng với theophylin. Tuy nhiên, ngưỡng co giật ở não có thể bị giảm đáng kể nếu người bệnh dùng kết hợp quinolone với theophyllin, fenbufen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid tương tự hoặc thuốc có tác dụng hạ thấp ngưỡng co giật.Người bệnh nên thận trọng khi dùng kết hợp levofloxacin với những loại thuốc làm ảnh hưởng sự bài tiết ở ống thận, ví dụ như probenecid và cimetidine, đặc biệt là ở người bệnh suy thận.Tăng thời gian đông máu (PT/INR), chảy máu trầm trọng đã được ghi nhận và báo cáo trên những bệnh nhân được điều trị bằng levofloxacin phối hợp đồng thời với thuốc đối kháng vitamin K (ví dụ warfarin). Do đó, cần theo dõi sát sao các xét nghiệm đông máu trên những người bệnh được điều trị thuốc đối kháng vitamin K.Ngoài ra, do trong thực phẩm, đồ uống có chứa nhiều loại hoạt chất khác nhau nên có thể ảnh hưởng hoặc gây ra hiện tượng đối kháng, hiệp đồng khi người bệnh sử dụng thuốc. Do đó, người bệnh hãy đọc kỹ hướng dẫn và tham tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn về việc dùng Livran-500 Tablets cùng với các loại thức ăn, rượu và thuốc lá.Để đảm bảo chất lượng thuốc, người bệnh cần bảo quản thuốc Livran-500 Tablets ở những nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, trẻ em và vật nuôi trong gia đình.Thuốc Livran-500 Tablets có thành phần chính là Levofloxacin thuộc nhóm thuốc ký sinh trùng, kháng virus, kháng nấm, chống nhiễm khuẩn. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn trong hộp thuốc, đồng thời tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn trước khi dùng để đảm bảo hiệu quả điều trị, tránh tác dụng phụ và tương tác thuốc nguy hiểm.
vinmec
1,432
Giải thích mẹo hóc xương cá ngậm C sủi Hóc xương cá ngậm C sủi là một trong những mẹo thường được nói đến trong vấn đề trị hóc. Tại sao lại vậy? Và liệu cách này có hiệu quả như thế nào? Đừng bỏ qua bài viết này khi bạn định chữa hóc xương cá bằng việc ngậm C sủi. 1. Hóc xương cá có nên ngậm C sủi? Nhiều người cho rằng, những đồ uống có vị chua sẽ giúp làm mềm xương cá bị hóc. Do đó, có nhiều quan niệm cho rằng C sủi hoặc những đồ ăn chua là cách phù hợp để chữa hóc. Tuy nhiên, nếu bạn làm thí nghiệm cho mảnh xương cá vào cốc C sủi và để qua thời gian sẽ thấy quan niệm này hoàn toàn sai. Một số trường hợp ngậm C sau đó thấy xương cá hóc trong cổ họng bị nuốt xuống. Điều này có thể là trường hợp hóc xương cá này vốn không quá phức tạp và xương cá có thể tự trôi xuống. Điều này cũng khá thường thấy trong các tình huống hóc dị vật/xương. Thêm một điều bạn cần lưu ý, đó chính là lượng vitamin C trong ngày dung nạp vào cơ thể cần giới hạn để tránh bệnh sỏi thận. Sử dụng C sủi cũng cần chú ý thời gian, tránh buổi chiều tối hay đêm. Ngoài ra, C sủi là sản phẩm được dùng bằng cách pha. Chính vì thế, sử dụng mẹo này sẽ có tác dụng không chắc chắn, đồng thời còn ẩn chứa một số nguy cơ. Bệnh nhân hóc xương cá nên sử dụng cách điều trị mang tính chính xác, phù hợp để tránh những vấn đề biến chứng mà hóc cũng như mẹo chữa có thể gây ra. Nhiều người cho rằng ngậm C sẽ giúp làm tan xương cá mắc hóc 2. Điều gì xảy ra nếu xương cá bị treo quá lâu trong hầu họng? 2.1. Triệu chứng Xương cá bị nghẹn trong hầu họng là trường hợp hóc xương cá mà chúng ta vẫn quen thuộc. Khi hóc xương cá, những triệu chứng của bệnh lý này gây ra những khó chịu nhất định cho người bệnh: – Cảm giác nghẹn, nuốt không trôi – Đau họng – Chảy máu từ niêm mạc họng do bị đâm từ xương cá – Ho nhiều để phản ứng lại tình trạng nghẹn, vướng – Cảm giác buồn nôn, muốn tống đồ ăn ra ngoài Tùy theo từng tình huống mà các triệu chứng hóc xương cá cũng sẽ khác nhau. Tuy nhiên, các biểu hiện khi hóc xương cá thường khá dễ nhận ra và chúng ta có thể nhận biết sớm để xử trí kịp thời. 2.2. Nguy cơ Hóc xương cá qua một thời gian có thể giảm các triệu chứng trên nhưng vấn đề đau họng vẫn còn ở đó cũng những nguy cơ như: – Vấn đề nhiễm trùng khu vực hầu họng: Xương cá đâm hoặc cọ sát và thành họng sẽ dẫn đến tình trạng nhiễm trùng. Điều này thường xảy ra sau 24h xương cá bị mắc hóc. Tình trạng nhiễm trùng cũng dễ gây phản ứng sốt ở bệnh nhân. – Xương cá trôi xuống khu vực đường thở và làm ảnh hưởng đến đường thở. Những ảnh hưởng này có thể là việc xương cá đâm và các bộ phận ở khu vực này gây đau, nhiễm trùng, hình thành các bệnh lý nguy hiểm như nhiễm trùng dây thanh, áp xe dây thanh, viêm phế quản, viêm phổi, xẹp phổi,… Tình trạng viêm nhiễm cũng có thể biến chứng xa với tình trạng viêm cầu thận, nhiễm trùng máu,… Cũng có thể, xương cá chèn ép đường thở, gây khó thở, thậm chí là tắc thở cho người bệnh. – Xương cá đâm vào khu vực hầu họng và xuyên qua cổ, gây hoại tử niêm mạc, áp xe tại chỗ, nhiều bất tiện và nguy hiểm cho người bệnh. Chính vì thế, việc chữa hóc xương cá sớm và đúng cách là điều cần thiết với người bệnh. Việc chữa hóc xương cá sớm và đúng cách là điều cần thiết với người bệnh. 3. Chữa hóc xương cá Thực hiện gắp xương cá gây hóc trong trường hợp soi họng và nhìn thấy xương cá trực tiếp. Khi này, các bác sĩ sẽ dùng kẹp chuyên dụng để gắp xương cá cho bệnh nhân, đồng thời, kiểm tra vấn đề tổn thương tại chỗ và phòng ngừa nhiễm trùng cho bệnh nhân. Nội soi gắp xương cá là cách thường được bác sĩ sử dụng khi xương cá ở vị trí sâu trong hầu họng. Với tình trạng đơn giản, bác sĩ sẽ dùng ống nội soi cùng kìm để lấy xương cá bị hóc. Trong một số tình huống người bệnh bị xương cá đâm sâu vào thành họng, hình thành ổ viêm nhiễm, áp xe, hoại tử các mô tế bào, thì việc mở đường cánh từ cổ có thể được xem xét. Khi này, bác sĩ sẽ rạch một đường từ nếp nhăn cổ và tiến hành các thao tác cần thiết theo đường đã rạch. Trong quá trình lấy xương cá, các bác sĩ sẽ tiến hành xử lý các vấn đề về viêm nhiễm, chảy máu, các mô hoại tử, tình trạng áp xe,… Do đó, cá trường hợp hóc xương cá với thời gian lâu cần phải được kiểm tra kỹ lưỡng và xác định rất rõ những vấn đề mà hóc xương cá đã gây ra cũng như dự phòng tai biến cho người bệnh bởi bác sĩ tai mũi họng. Nội soi gắp xương cá là cách được các bác sĩ thường sử dụng 4. Phòng tránh tai nạn hóc xương cá Để phòng tránh vấn đề hóc xương cá cần chú ý: – Khi ăn cá, không nên vừa ăn vừa cười đùa dễ khiến việc nhai thức ăn bị bỏ bê và dễ khiến xương cá lớn cũng xương cá chưa được xử lý bị nuốt vào họng, gây hóc. Nên thực hiện thói quen ăn chậm, nhai kỹ để phòng tránh nuốt phải dị vật. – Với trẻ em và người già, nhất là những đối tượng chưa có ý thức về hóc và đang không đủ răng để nhai, công tác chuẩn bị đồ ăn nên được thực hiện cẩn thận. Người nhà nên kiểm tra kỹ về đồ ăn cũng như chất lượng thức ăn trước khi đưa chúng cho trẻ hoặc cho các ông bà lớn tuổi. – Tránh món cá với người mới thực hiện thủ thuật gây mê bởi lúc này họ có thể đang bị rối loạn chức năng khu vực miệng và dễ dàng nuốt xương cá cũng như các món ăn khô khác. Đồng thời nên luôn cảnh giác, phát hiện nhanh dị vật xương cá trong họng miệng để điều trị sớm, không lo các vấn đề về biến chứng mà tình trạng này gây nên. Không nên thực hiện các mẹo như hóc xương cá ngậm c sủi hay cố gắng ăn uống nuốt xương cá. Bệnh nhân nên đến các bệnh viện tai mũi họng để được gắp dị vật, phòng tránh biến chứng đúng cách.
thucuc
1,228
Bị răng sâu nhẹ có nên trám? Điều trị sâu răng nhẹ là điều quan trọng và cần thiết nhằm tránh những rắc rối có thể xảy ra. Để biết răng sâu nhẹ có nên trám không, bạn đọc hãy tham khảo không tin chia sẻ trong bài viết dưới đây. 1. Dấu hiệu nhận biết tình trạng sâu răng nhẹ Sâu răng nhẹ thường được các bác sĩ nha khoa phân loại là sâu răng loại 1. Đây là khái niệm để chỉ tình trạng sâu mới xuất hiện và chưa ảnh hưởng nhiều đến răng. Ở giai đoạn này, vi khuẩn ở mảng bám bắt đầu tấn công mạnh mẽ làm tổn thương mô cứng và làm hủy khoáng. Từ đây sẽ hình thành các lỗ nhỏ li ti trên bề mặt răng với những dấu hiệu điển hình như:Nếu quan sát kỹ trên bề mặt răng sẽ nhận thấy xuất hiện những đốm màu trắng ngà.Người bệnh xuất hiện cảm giác ê buốt răng, đau nhức răng nhẹ hay thường xuyên nhạy cảm với đồ ăn lạnh. Đặc biệt cảm giác đau nhức thường xuất hiện và gia tăng về đêm.Về cơ bản, các triệu chứng của sâu răng nhẹ thường xuất hiện khá mờ nhạt, khó có thể phát hiện được. Do đó, phần lớn người bị sâu răng thường chủ quan, không thăm khám và điều trị kịp thời. Khi để lâu, sâu răng nhẹ sẽ dần chuyển biến nặng và gây hậu quả khó lường.2. Răng sâu nhẹ có nên trám hay không?Thông thường, với những trường hợp răng chớm sâu, sâu ở mức độ nhẹ và chưa gây viêm tủy, lúc này các bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp trám răng cho bệnh nhân. Đây là phương án điều trị răng sâu không chỉ mang đến hiệu quả cao mà còn tiết kiệm chi phí cũng như bảo tồn được răng thật.Trước khi tiến hành trám răng, bác sĩ sẽ loại bỏ toàn toàn các vi khuẩn trong lỗ sâu răng, thực hiện nạo phần mô răng bị sâu. Với một số trường hợp sâu răng bị viêm đến tủy, bệnh nhân sẽ cần điều trị tủy trước khi trám. Trám răng sâu nhẹ là việc làm thiết để ngăn không cho vi khuẩn tiếp tục tấn công răng. Điều này góp phần bảo toàn tối đa răng, phục hồi chức năng nhai và tránh được nguy cơ mất răng hoàn toàn khi răng bị sâu nặng hơn. 3. Điểm danh các phương pháp trám răng sâu nhẹ Về việc có nên trám răng sâu không, đây là phương pháp hoàn toàn thích hợp với những người bị sâu răng ở mức độ nhẹ. Bạn có thể lựa chọn giữa các cách thức thực hiện sau đây:Trám răng thông thường: Các bác sĩ nha khoa sẽ sử dụng các chất liệu trám để lấp đầy lỗ răng sâu, khôi phục lại hình dạng của răng như ban đầu. Trám răng inlay: Đây là phương pháp điều trị răng bị sâu bằng cách tạo hình miếng trám trong phòng thí nghiệm, sau đó mới gắn vào răng sâu của người bệnh. Phương pháp này thường được chỉ định trong trường hợp sâu răng tại các rãnh trên bề mặt nhai của răng, lúc này các lỗ sâu răng chỉ nằm ở vùng lõm của mặt nhai, chưa lan đến đỉnh răng. Trám răng inlay: Được áp dụng cho những trường hợp răng bị sâu lan đến đỉnh răng. Khi thực hiện, miếng trám sẽ phủ hoàn toàn mặt nhai của răng, lên đến đỉnh răng. Sau khi kết thúc, răng điều trị nhìn sẽ gần giống như một phần của răng sứ. Trám răng overlay: Đây là phương pháp thường bị nhầm lẫn với bọc răng sứ vì miếng trám có hình dạng giống với mão răng sứ. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là trám răng overlay không cần phải mài gần hết răng như bọc răng sứ, góp phần bảo tồn răng thật tối đa, đảm bảo vết trám bám chắc vào răng thật. Ngoài ra, phương pháp có chi phí sẽ đắt hơn với trám răng inlay hoặc onlay.Như vậy, các bạn vừa cùng tham khảo một số thông tin giải đáp thắc mắc răng sâu nhẹ có nên trám không. Để lựa chọn được giải pháp khắc phục răng sâu hiệu quả nhất, bạn nên dành thời gian thăm khám tại các phòng khám nha khoa. Tùy mức độ sâu răng mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị tối ưu hơn cả.
vinmec
764
Ăn ít để sống khỏe, có đúng không? Có rất nhiều biện pháp thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách tích cực, giúp gia tăng tuổi thọ. Một trong những biện pháp hiệu quả và đã được chứng minh đó là giảm lượng calo đưa vào cơ thể mỗi ngày. Việc giảm lượng calo được chứng minh là giảm quá trình lão hóa, giảm nguy cơ mắc bệnh như ung thư, tiểu đường và một số bệnh lý mạn tính khác. 1. Ăn ít để sống khỏe mạnh có đúng không? Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một số trên động vật về sự lão hóa nhận thấy những động vật tiêu thụ một lượng thấp calo thì thường có tuổi thọ cao hơn. Thông qua nghiên cứu người ta lấy đây là một tiền đề cho những nghiên cứu trên người.Trong nghiên cứu trên người, lựa chọn một nhóm người khỏe mạnh độ tuổi trung bình khoảng 40 tuổi, không kể cân nặng. Những người trong nghiên cứu được khuyến khích tuân thủ theo một chế độ ăn kiêng hạn chế calo đưa vào cơ thể trong vòng 2 năm. Với mức mục tiêu là 25% calo mỗi ngày, họ được lựa chọn chế độ ăn kiêng phù hợp với mình. Theo đó, thì những người lựa chọn tham gia đã đạt được mục tiêu là giảm được trung bình 15% lượng calo đưa vào mỗi ngày trong vòng 2 năm.Sau khi thực hiện nghiên cứu thì người nghiên cứu đã thấy giảm đáng kể sự trao đổi chất trong cơ thể và điều quan trọng là những người này cũng nhận thấy sự cải thiện trong các dấu ấn sinh học liên quan đến quá trình lão hóa chậm hơn và kéo dài tuổi thọ. Cụ thể nhận thấy nhiệt độ cơ thể thấp hơn, lượng đường trong máu và mức hormon insulin thấp hơn, đồng thời giảm đáng kể các hormon có tác dụng điều hòa sự trao đổi chất.Một số lý giải việc giảm lượng calo đưa vào cơ thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn và sống thọ hơn được các nhà khoa học đưa ra gồm:Khi chúng ta tạo ra năng lượng, thì đồng thời cơ thể cung tạo ra các sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất và các sản phẩm phụ này được gọi là các gốc tự do. Các gốc tự do tích tụ trong cơ thể và gây ra thiệt hại cho các tế bào, mô cơ quan. Những tổn thương như vậy có thể khiến tế bào già đi nhanh hơn và góp phần gây ra các bệnh như ung thư, tiểu đường.Khi đưa vào cơ thể một lượng calo thấp hơn thì sẽ thúc đẩy cơ thể sử dụng năng lượng đưa vào một cách hiệu quả hơn và điều đó sẽ mang lại lợi ích cho quá trình lão hóa, làm chậm quá trình lão hóa.Chúng ta đưa một lượng calo vừa đủ vào cơ thể thì những chất như chất béo sẽ được cơ thể sử dụng để tạo năng lượng thay cho việc dự trữ thành các mô mỡ. Những mô mỡ này có khả năng gây hại cho cơ thể.Những người muốn cố gắng ăn ít hơn để cố gắng sống lâu hơn thì sẽ tập trung vào khẩu phần ăn trong khi tuân theo một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh. Như vậy, chính những người mong muốn sống khỏe và sống thọ hơn sẽ lưu ý chế độ ăn uống và tập luyện lành mạnh hơn, từ đó sẽ cải thiện sức khỏe tốt hơn.Như vậy, thông qua nghiên cứu thì các nhà khoa học cũng cho rằng việc ăn ít đi và nạp calo ít hơn thì chính là chìa khóa để bạn sống lâu hơn. Tuy nhiên, cơ thể luôn cần năng lượng để hoạt động nên chúng ta cần có một chế độ ăn uống cân bằng và bổ sung đủ dinh dưỡng vẫn rất cần thiết, chúng ta chỉ cần hạn chế những thực phẩm ít dinh dưỡng và giàu calo như các thực phẩm chế biến sẵn. Để sống khỏe mạnh bạn cần ăn uống cân bằng và bổ sung đủ dinh dưỡng 2. Cách ăn ít để sống khỏe Những nghiên cứu chỉ ra việc ăn ít hơn có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cũng như gia tăng tuổi thọ. Tuy nhiên, như chúng ta đã biết rằng cơ thể luôn cần một lượng calo cần cho sự hoạt động và cũng cần các chất dinh dưỡng cần thiết để cho sự phát triển cơ thể.Cho nên, tuân thủ theo một chế độ ăn kiêng hạn chế lượng calo đưa và vẫn đảm bảo cân bằng lượng dinh dưỡng cho cơ thể là một điều rất quan trọng.Một số những thực phẩm giàu calo mà ít dinh dưỡng chúng ta nên hạn chế bao gồm:Thức uống có đường: Những thực uống có chứa nhiều đường nên hạn chế như sô đa, nước ép trái cây, cà phê có đường...Lưu ý mặc dù trái cây rất tốt nhưng nước ép lại có quá nhiều đường nên cần hạn chế.Đồ ăn nhanh như xúc xích, bim bim, KFC, thịt nướng...không chỉ chứa nhiều năng lượng mà còn chứa nhiều chất phụ gia, muối, chất béo không tốt cho cơ thể.Trái cây sấy khô: Khi trái cây sấy khô lên thì lượng nước mất đi nhiều, nên tổng lượng đường sẽ nhiều lên trong 100g. Từ đó cung cấp rất nhiều calo cho cơ thể.Tinh bột: Tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng rất lớn, cho nên chúng ta cũng cần hạn chế tinh bột như bánh mỳ, cơm, các loại mỳ trắng...Ngoài ra, kết hợp chế độ ăn uống với việc tập thể dục cũng rất quan trọng. Tập thể dục giúp cơ thể dẻo dai hơn, tiêu hao giúp cơ thể lượng năng lượng dư thừa.Mỗi người là một cá thể khác nhau cho nên không thể có một chế độ ăn hạn chế calo nào phù hợp cho tất cả mọi người. Nhưng bạn luôn nhớ rằng lợi ích của việc giảm calo trong khẩu phần ăn lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ mang lại. Cho nên, để sống khỏe và sống thọ hơn hãy tham khảo một thực đơn lành mạnh phù hợp với mình nhé.
vinmec
1,070
Bệnh cường giáp trong thai kỳ - điều trị như thế nào cho an toàn? Phụ nữ mang thai mắc bệnh cường giáp không chỉ ảnh hưởng đến người mẹ mà còn làm tăng nguy cơ bất thường thai nhi. Vậy khi bị cường giáp trong thai kỳ, cần điều trị như thế nào để an toàn cho cả mẹ và em bé? 1. Tuyến giáp là gì? Tuyến giáp ảnh hưởng thế nào với cơ thể? Tuyến giáp là tuyến nhỏ hình bướm ở phía dưới cổ, có chức năng tạo ra các hormone tuyến giáp. Các hormone tuyến giáp có trách nhiệm chính trong kiểm soát tốc độ trao đổi chất của cơ thể. Vì vậy, hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến hầu hết mọi cơ quan trong cơ thể.Đối với thai nhi, hormone tuyến giáp có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển bình thường của não nói riêng và hệ thần kinh nói chung. Trong 3 tháng đầu thai kỳ, sự phát triển của thai nhi phụ thuộc hoàn toàn vào hormone tuyến giáp của mẹ. Ở tuần thứ 12 tuyến giáp của bé bắt đầu tự hoạt động nhưng không tạo ra đủ lượng hormone và vẫn cần hormone tuyến giáp của mẹ cho tới tuần thứ 18 – 20. Như vậy, hormone tuyến giáp của mẹ ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của thai nhi trong 3 - 5 tháng đầu.Bệnh cường giáp là một nhóm bệnh do nồng độ hormone tuyến giáp tăng. Bệnh cường giáp gây ra các biến chứng về tim mạch, tăng chuyển quá hóa mức...Cứ 8 phụ nữ sẽ có 1 người bị mắc bệnh tuyến giáp. Khi mang thai, người phụ nữ có thể có các rối loạn chức năng tuyến giáp như cường giáp hoặc suy giáp. Đặc biệt, phụ nữ mang thai có nguy cơ cao mắc bệnh tuyến giáp hơn bình thường do ảnh hưởng của việc thay đổi nội tiết tố... Hơn nữa, do các rối loạn chức năng tuyến giáp xảy ra chủ yếu ở nữ giới độ tuổi sinh sản nên tỷ lệ cường giáp trong thai kỳ khá cao. 2. Dấu hiệu bệnh cường giáp trong thai kỳ Một số dấu hiệu nhận biết phụ nữ có thai mắc bệnh cường giáp gồm: Tim đập nhanh hơn và không đều, không chịu được nhiệt độ nóng và lạnh, thường xuyên mệt mỏi, run tay, tăng hoặc giảm cân bất thường.Có thể lý giải hiện tượng trên như sau: Khi bị cường giáp, nồng độ hormon thyroxin trong máu người mẹ rất cao, gây ra các triệu chứng điển hình như tay run, tim đập nhanh, mạch nhanh, mắt lồi, thậm chí khi là suy tim..Vì vậy, các bác sĩ khuyên những phụ nữ bị cường giáp tốt nhất hãy chữa điều trị bệnh cường giáp triệt để rồi mới có thai. Không nên có thai khi bệnh đang trong giai đoạn tiến triển. 3. Ảnh hưởng của bệnh cường giáp trong thai kỳ với thai phụ và thai nhi 3.1. Ảnh hưởng tới thai phụ Khi bị bệnh cường giáp, sản phụ phải đối mặt với những nguy cơ như:Tiền sản giật: Tình trạng tăng huyết áp ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan và thận, thường xảy ra sau tuần thứ 20 của thai kỳ hoặc sau sinh, có thể gây suy tim hoặc các vấn đề nguy hiểm trong thai kỳ.Nhau bong non: Tình trạng nghiêm trọng khi nhau thai tách khỏi thành tử cung trước khi sinh.Suy tim: Suy giáp ảnh hưởng đến chức năng tim khiến tim không bơm đủ máu cho cơ thể dẫn đến suy tim.Bão tuyến giáp: Tình trạng hiếm gặp có thể đe dọa đến tính mạng của sản phụ hoặc gây nguy cơ cao bị suy tim. 3.2. Ảnh hưởng tới thai nhi Phụ nữ mang thai mắc bệnh cường giáp làm tăng nguy cơ bất thường thai nhi. Cụ thể, khi nồng độ hormon thyroxin trong máu người mẹ rất cao cũng đi vào thai nhi với nồng độ cao và dẫn đến hiện tượng tăng nhịp tim thai, thai nhỏ hơn so với tuổi, có thể gây dị tật, dị dạng thai.Do đó, cường giáp trong thai kỳ có thể khiến thai nhi mắc các nguy cơ như: Sinh non, nhẹ cân, sảy thai, bướu cổ, phù thai dẫn đến thai lưu. Một số trường hợp có thể sinh non, sảy thai. Trẻ sinh ra có thể bị: Rối loạn chức năng tuyến giáp, ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh – vận động của trẻ về sau. 4. Điều trị bệnh cường giáp trong thai kỳ như thế nào? Trường hợp cường giáp trong thai kỳ nhẹ (ít triệu chứng, nồng độ hormone Thyroxin tăng nhẹ) thông thường sẽ được theo dõi chặt chẽ mà chưa cần điều trị cho cả mẹ và em bé sau sinh.Tuy nhiên, khi bị cường giáp trong thai kỳ nặng, cần điều trị thì phải sử dụng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp. Nên lựa chọn là propylthiouracil (PTU) và theo dõi chặt chẽ (xét nghiệm TSH – hormone tuyến giáp hàng tháng) để tránh tình trạng suy giáp cho người mẹ và đứa trẻ.Thuốc ức chế bêta giao cảm có thể được dùng để giảm triệu chứng đánh trống ngực và run do cường giáp. Nên dùng liều nhỏ, thông thường loại thuốc này chỉ cần thiết cho đến khi cường giáp được kiểm soát bằng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp.Thông thường, các thuốc như propylthiouracil và methimazole (MMI) sẽ được sử dụng. Tuy nhiên, cả hai loại thuốc này có thể đi qua nhau thai và xâm nhập vào thai nhi. Thế nhưng, việc điều trị sẽ được ưu tiên vì nếu không điều trị thì có thể dẫn đến những hậu quả khó lường hơn. Phụ nữ bị cường giáp điều trị bằng các thuốc PTU và MMI có thể cho bé bú. Thuốc PTU thường được ưu tiên hơn vì có nồng độ thấp hơn trong sữa mẹ. Nên điều trị với liều thấp, duy trì FT4 ở giới hạn cao của bình thường sẽ tốt cho thai nhi hơn. Trong quá trình điều trị, thai nhi cần được theo dõi định kỳ về tốc độ phát triển, nhịp tim thai, siêu âm tìm bướu cổ cho thai.Trường hợp không thể điều trị với thuốc kháng giáp trạng tổng hợp do nguyên nhân dị ứng thuốc, có thể lựa chọn phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hoặc cắt bỏ một phần tuyến giáp. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt tuyến giáp cần được cân nhắc hết sức chặt chẽ vì nguy cơ cao trong gây mê, phẫu thuật cho cả mẹ và thai nhi. 5. Lưu ý khi điều trị bằng thuốc đối với bệnh cường giáp trong thai kỳ Việc điều trị cường giáp dựa vào các thuốc kháng giáp tổng hợp. Các loại thuốc này đã được sử dụng khá nhiều và được đánh giá có hiệu quả tốt, cải thiện đáng kể tình trạng bệnh cường giáp.Tuy nhiên, cũng như nhiều loại thuốc khác, hầu hết các thuốc kháng giáp tổng hợp như methylthiouracil (MTU), methimazol, thyrozol, carbimazol, propylthiouracil (PTU) đều có tính độc nguy hiểm là gây suy giáp thai nhi. Do vậy, việc sử dụng thuốc trong thời gian mang thai phải hết sức cẩn thận, chỉ định đúng và liều dùng tối thiểu. Tránh để tình trạng cường giáp chuyển sang trạng thái suy giáp do thuốc bởi 2 vấn đề này đều ảnh hưởng nhiều đến thai nhi.
vinmec
1,257
Triệu chứng viêm loét đại tràng chúng ta không nên bỏ qua Viêm loét đại tràng được biết tới là một trong những bệnh mãn tính thường gặp và có thể gây ảnh hưởng xấu đối với đường ruột. Đó là lý do vì sao chúng ta nên chủ động tìm hiểu và nắm được những triệu chứng viêm loét đại tràng thường gặp. Nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường, mọi người có thể đi khám và điều trị sớm. 1. Bệnh viêm loét đại tràng Bệnh viêm loét đại tràng có lẽ không quá xa lạ đối với chúng ta, khi mắc bệnh niêm mạc đại tràng sẽ bị tổn thương do tác động của một số vật lạ xâm nhập vào. Đó cũng là nguyên nhân gây tình trạng viêm loét, xuất huyết và ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trên thực tế, viêm loét đại tràng là một loại bệnh mạn tính, chính vì thế chúng ta phải xác định chung sống với chúng và cần kiên trì điều trị. Theo các bác sĩ, triệu chứng viêm loét đại tràng gây nhiều ảnh hưởng xấu đối với các bộ phận thuộc ruột kết. Thậm chí, một số bệnh nhân phát hiện mắc ung thư ruột kết do không điều trị từ những giai đoạn đầu tiên. Căn bệnh này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhất là những người từ 15 - 35, nếu muốn giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, bạn nên xây dựng thói quen ăn uống khoa học, sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. 2. Nguyên nhân gây bệnh viêm loét đại tràng là gì? Chắc hẳn nhiều bạn đang thắc mắc về nguyên nhân gây viêm loét đại tràng, dựa vào thông tin này, chúng ta sẽ có kế hoạch chăm sóc sức khỏe khoa học, hiệu quả hơn rất nhiều. Nhìn chung, tình trạng loét đại tràng xuất hiện vì nhiều lý do khác nhau, trong đó có thể kể tới là do di truyền, thói quen ăn uống hoặc bệnh nhân nhiễm khuẩn đường ruột,… Nếu gia đình bạn có người thân từng trải qua các triệu chứng viêm loét đại tràng, chúng ta nên chủ động theo dõi sức khỏe đại tràng thường xuyên. Bởi vì căn bệnh này có khả năng di truyền, đặc biệt cha mẹ có tiền sử mắc bệnh thì con cái có nguy cơ bị viêm loét đại tràng tương đối cao. Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt hàng ngày cũng có thể là nguyên nhân gây viêm loét đại tràng. Bác sĩ cho biết việc ăn uống quá no, không đảm bảo dinh dưỡng hoặc thói quen sử dụng đồ uống có cồn sẽ gây hội đối với đường ruột. Cụ thể, chức năng của nhu động ruột dễ bị thay đổi và hoạt động kém hiệu quả hơn, dần dần đây là nguyên nhân khiến đại tràng gặp những tổn thương nghiêm trọng. Những người hay sử dụng thuốc bừa bãi cũng cần cảnh giác, bởi vì thuốc kháng sinh và các loại thuốc chống viêm, giảm đau có thể gây tình trạng viêm ở đường ruột, loại bỏ lợi khuẩn. Trong một số trường hợp, tâm lý căng thẳng, mệt mỏi trong một thời gian dài được cho là yếu tố làm gia tăng nguy cơ bị viêm loét dạ dày. Đó là lý do vì sao mọi người nên giữ tinh thần vui vẻ và thoải mái. 3. Nhận biết các triệu chứng viêm loét đại tràng Như đã phân tích ở trên, đây là dạng bệnh mãn tính, nếu chúng ta phát hiện sớm các triệu chứng viêm loét đại tràng và tích cực điều trị thì tình trạng sức khỏe sẽ được kiểm soát tốt. Trên thực tế, hiện tượng viêm loét đại tràng xảy ra tại nhiều bộ phận trong ruột kết, nếu như có nhiều vị trí viêm, xuất huyết thì tình trạng bệnh lại càng nghiêm trọng. Tốt nhất, chúng ta không nên chủ quan trước bất cứ dấu hiệu nào của bệnh. 3.1. Đau bụng Đa số bệnh nhân đều phải đối mặt đau và co thắt bụng, tùy vào tình trạng của mỗi người cơn đau có thể xuất hiện với những mức độ khác nhau. Khi gặp phải triệu chứng kể trên, bạn sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu và không thể sinh hoạt, làm việc như bình thường. Trong trường hợp này, nên dùng đệm sưởi để dịu cơn đau tạm thời. Nếu như tình trạng quá nặng, cơn đau kéo dài liên tục thì bệnh nhân bắt buộc phải điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. 3.2. Xuất hiện dịch trực tràng kèm máu Một trong những triệu chứng viêm loét đại tràng thường gặp đó là tình trạng dịch nhầy trực tràng tiết ra khi bạn đi đại tiện. Nếu để ý kỹ, chúng ta sẽ thấy chất dịch này có lẫn vào quần áo hoặc trong nhà vệ sinh,… Thậm chí, nhiều bệnh nhân thấy xuất hiện vài đốm máu nhỏ trên trang phục của mình hoặc lẫn với phân. Mọi người tuyệt đối không được chủ quan khi phát hiện ra hiện tượng kể trên nhé! Do thường xuyên bị chảy máu đường tiêu hóa, người bệnh rất dễ rơi vào tình trạng thiếu máu, cơ thể mệt mỏi, không có sức sống. Hậu quả là bạn hay cảm thấy hoa mắt chóng mặt, da dẻ kém sắc và có nguy cơ bị ngất nếu mất quá nhiều máu. 3.3. Gặp vấn đề về tiêu hóa Các bác sĩ cũng cho biết bệnh nhân viêm loét đại tràng rất hay gặp phải tình trạng tiêu chảy, không thể kiểm soát khi đi đại tiện. Do đại tràng tổn thương, hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng nên một số bệnh nhân có thể đi đại tiện tới 5 - 10 lần mỗi ngày. Điều này khiến sinh hoạt hàng ngày bị đảo lộn, bạn không thể tập trung làm việc. Trong trường hợp này, chúng ta không nên tự ý sử dụng thuốc chống tiêu chảy, thay vào đó bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ và tuân thủ theo đơn thuốc được kê. Ngoài ra, táo bón cũng là một trong những triệu chứng viêm loét đại tràng mà bạn có nguy cơ gặp phải. Nhìn chung hiện tượng này ít xảy ra hơn so với tiêu chảy, song không vì thế mà mọi người chủ quan, bỏ qua việc theo dõi. Đặc điểm chung của bệnh nhân viêm loét đại tràng đó là đi đại tiện ra phân có lẫn mủ, chất dịch nhầy hoặc máu,… Dựa vào dấu hiệu đặc trưng này, bác sĩ có thể kiểm tra và đưa ra chẩn đoán về vấn đề sức khỏe bạn đang gặp phải. Nếu nghi ngờ mắc bệnh viêm loét đại tràng, chúng ta sẽ được thực hiện thêm một số xét nghiệm, kiểm tra chuyên sâu khác và điều trị theo phác đồ thích hợp nhất. Qua bài viết này, chắc hẳn mọi người đã nắm được phần nào về triệu chứng viêm loét đại tràng thường gặp. Sau khi phát hiện các dấu hiệu này, chúng ta nên tích cực, kiên trì điều trị để kiểm soát tình trạng sức khỏe tốt nhất.
medlatec
1,226
Xét nghiệm cúm A gồm những phương pháp nào? Giá bao nhiêu? Hiện nay bệnh cúm A đang có dấu hiệu bùng phát mạnh. Trong đó, trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc các bệnh lý mạn tính như bệnh COPD,... người bị suy giảm miễn dịch là đối tượng dễ nhiễm phải. Chính vì thế, xét nghiệm cúm A sớm ngay khi có dấu hiệu, có tiền sử tiếp xúc hoặc sống trong vùng dịch tễ là điều cần thiết, nhằm kịp thời điều trị, mang lại kết quả tốt, tránh biến chứng nguy hiểm. 1. Tại sao phải làm xét nghiệm cúm A? Dấu hiệu của cúm A thường dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm thông thường. Thời gian ủ bệnh kéo dài cả tuần. Chính vì thế, nhiều bệnh nhân chủ quan dẫn đến việc điều trị không đúng cách khiến bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng. Xét nghiệm cúm A là việc cần phải làm để chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh chính xác. Từ đó có hướng điều trị đúng cách, kịp thời, giúp bệnh được ngăn chặn đúng lúc, tránh những trường hợp đáng tiếc có thể xảy ra. 2. Các phương pháp xét nghiệm cúm A phổ biến hiện nay Hiện nay có nhiều phương pháp để xét nghiệm chẩn đoán một người có nhiễm virus cúm A hay không. Chẩn đoán cúm A dựa trên các yếu tố dịch tế và triệu chứng lâm sàng Trước hết, bác sĩ sẽ cần chẩn đoán dịch tễ dựa trên tiền sử tiếp xúc của bệnh nhân. Phải xem bệnh nhân đó có từng tiếp xúc với người bệnh hay không, có đến nơi có dịch hay không, hoặc tiếp xúc với gia cầm bị bệnh trong vòng 7 ngày không,… Các triệu chứng lâm sàng của cúm A như: ho, sốt, sổ mũi, đau họng, buồn nôn và nôn, tiêu chảy,… Chẩn đoán bệnh thông qua các xét nghiệm Có thể áp dụng những phương pháp xét nghiệm cúm A phổ biến như: - Xét nghiệm Real time RT-PCR: là xét nghiệm xác định vi rút cúm A (H1N1). Bệnh phẩm là dịch ngoáy họng, dịch tỵ hầu, dịch phế quản (lưu ý là bệnh phẩm được lấy càng sớm càng tốt). Phương pháp này cho kết quả trong vòng 4 - 6 giờ, có độ nhạy cao và rất hữu ích để phân biệt nhanh giữa các loại cúm. - Nuôi cấy vi rút: thực hiện ở labo có điều kiện. - Xét nghiệm test cúm AB bằng phương pháp sắc ký miễn dịch: Giúp phát hiện định tính và phân biệt kháng nguyên của virus cúm type A và type B trực tiếp từ bệnh phẩm hoặc tăm bông lấy mẫu từ mũi họng. Phương pháp cho kết quả nhanh chóng, chỉ sau 10 -15 phút. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cần làm xét các xét nghiệm công thức máu, điện giải đồ, xét nghiệm chức năng gan, thận, chụp X-quang tim phổi để chẩn đoán các biến chứng cúm A nếu có dấu hiệu. 3. Phương pháp test cúm A Test nhanh cũng là một phương pháp xét nghiệm cúm A hiện đang được áp dụng phổ biến. Nhất là trong giai đoạn dịch bùng phát, cần xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Test nhanh cúm A B là gì? Xét nghiệm test cúm AB sử dụng phương pháp sắc ký miễn dịch nhằm phát hiện định tính và phân biệt kháng nguyên của virus cúm type A và type B trực tiếp từ bệnh phẩm hoặc tăm bông lấy mẫu từ mũi họng. Đối tượng áp dụng test nhanh Phương pháp xét nghiệm test nhanh cúm A được áp dụng cho những trường hợp sau: Người có nguy cơ nhiễm virus cúm A B như: có dấu hiệu như sốt, viêm đường hô hấp biểu hiện: đau họng, ho khan hoặc ho có đờm, có biến chứng viêm phổi, phế quản,… người có tiếp xúc với bệnh nhân cúm A,... Những người sống hoặc đến từ vùng có cúm A. Thông thường, chi phí test nhanh có giá khoảng 300.000 - 500.000 đồng hoặc thấp hơn tùy từng nơi. 4. Xét nghiệm cúm A ở đâu? Xét nghiệm cúm A được thực hiện tại hầu hết các bệnh viện tuyến huyện trở lên. Phương pháp áp dụng tại mỗi nơi có thể khác nhau. Trong thời điểm dịch đang bùng phát, nếu có bất cứ dấu hiệu nào của cúm A, người bệnh cần được thực hiện xét nghiệm cần thiết để xác định khả năng lây nhiễm virus cúm A. Tại bệnh viện: Đây là cách thông dụng nhất. Người bệnh đến trực tiếp bệnh viện để được thăm khám, điều tra dịch tễ và được chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết tùy theo tình trạng của bệnh nhân. Tuy nhiên, trong thời điểm dịch bệnh diễn biến phức tạp, việc thực hiện xét nghiệm tại bệnh viện cũng mang lại những rủi ro nhất định. Khả năng lây lan bệnh sẽ cao hơn. Nhân viên y tế đến trực tiếp tận nhà theo yêu cầu của khách hàng để lấy mẫu bệnh phẩm. Kết quả được báo cho khách hàng ngay sau đó. Cách này mang đến nhiều lợi ích và sự tiện lợi cho khách hàng. Giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh khi đến các nơi tập trung đông người như bệnh viện, tiết kiệm thời gian và công sức của khách hàng. Trong khi đó, người bệnh vẫn nhận được tư vấn về chăm sóc sức khỏe từ bác sĩ ngay sau khi có kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm là phương pháp để chẩn đoán cúm nhanh chóng, chính xác Địa chỉ xét nghiệm cúm A uy tín
medlatec
949
Cảnh báo nguy cơ huyết khối nguy hiểm do glucocorticoids Theo một nghiên cứu mới đây, những người sử dụng các thuốc glucocorticoids có thể phải đối mặt với tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch. Glucocorticoids là các thuốc chống viêm được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu từ gần 39.000 người ở Đan Mạch có chẩn đoán huyết khối trong khoảng từ tháng 1/2005 đến tháng 12/2011. Các bệnh nhân được phân loại là hiện tại, gần đây hoặc đã từng sử dụng glucocorticoids. Kết quả cho thấy sử dụng glucocorticoids có liên quan với tăng nguy cơ huyết khối ở những người hiện dùng hoặc gần đây có sử dụng glucocorticoids. Không phát hiện nguy cơ tăng ở những người trước kia từng dùng glucocorticoids. Nghiên cứu do Sigrun Johannesdottir thuộc bệnh viện đại học Aarhus, Hà Lan cùng các đồng nghiệp tiến hành và được đăng trực tuyến ngày 1/4 trên tạp chí . Mặc dù nghiên cứu phát hiện ra mối liên quan giữa sử dụng glucocorticoid và nguy cơ huyết khối song nó không chứng minh mối quan hệ nhân quả. Huyết khối có thể rất nguy hiểm và thậm chí gây tử vong nếu chúng di chuyển tới các khu vực như não, tim và phối.
medlatec
225
Công dụng thuốc Osteocare Osteocare là thuốc bổ sung canxi dạng nước vốn được rất nhiều người tin dùng bởi công dụng tốt cho sức khỏe. Thuốc Osteocare thường được khuyên dùng cho đối tượng trẻ em và cả người trường thành. Vậy thuốc Osteocare công dụng là gì và nên dùng liều lượng thế nào? 1. Thành phần thuốc Osteocare Thuốc Osteocare có những thành phần gồm:Canxi 300 mg. Vitamin D 3,8 mg. Kẽm 6 mg. Magnesium 150 mg. Ngoài các thành phần chính còn có thêm: nước tinh khiết, hương liệu tự nhiên, dầu Cam, Polysorbate 80... cùng một vài chất khác tốt cho cơ thể.Canxi có vai trò tác động trực tiếp tới sự phát triển của xương, răng. Ngoài ra, còn thực hiện các chức năng của cơ thể như co cơ, dẫn truyền tín hiệu cho tế bào thần kinh.Vitamin D3 là một dẫn chất cholesterol có khả năng liên kết tạo phức với canxi, từ đó giúp cơ thể hấp thu canxi một cách tốt và hiệu quả nhất.Magie, Kẽm, cũng có vai trò hỗ trợ bổ sung tốt canxi và các khoáng chất giúp xương và răng chắc khỏe, ngăn ngừa các bệnh do thiếu canxi gây ra, trong đó điển hình có các tình trạng suy dinh dưỡng, còi xương, thiếu chất ở cả trẻ em và người già, phụ nữ mang thai và cho con bú. 2. Thuốc Osteocare có công dụng và liều lượng sử dụng thế nào? Với những thành phần trên thuốc Osteocare được chỉ định và khuyên dùng cho những trường hợp sau:Bổ sung canxi, D3 cho trẻ còi xương, thấp còi, suy dinh dưỡng đồng thời giúp tăng sự phát triển cho trẻ.Bổ sung canxi cho người có nhu cầu canxi như trẻ em chuẩn bị dậy thì, phụ nữ mang thai, cho con bú và mãn kinh.Giúp hỗ trợ loãng xương ở người già.Giúp cơ thể tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng. Thuốc Osteocare thường khá dễ uống và liều lượng được tư vấn như sau:Trẻ từ 3 - 10 tuổi: Bổ sung 10ml/lần, ngày uống 2-3 lần.Người lớn trên 10 tuổi uống 2 lần, mỗi lần 10ml.Osteocare nên được uống trước khi ăn và buổi sáng và lắc đều chai trước khi sử dụng. Để thuốc phát huy tối đa tác dụng trong việc bảo vệ sức khỏe người dùng nên kết hợp cùng chế độ ăn uống đủ chất, hoạt động lành mạnh để cơ thể được phát triển một cách toàn diện nhất. 3. Những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc Osteocare 3.1 Đối tượng nào không nên dùng thuốc Osteocare?Mặc dù thuốc Osteocare Calcium có rất nhiều công dụng đối với sức khỏe nhưng không phải ai cũng nên sử dụng thuốc. một vài đối tượng không nên dùng như:Người từng bị tăng canxi huyết, bệnh tim hoặc bệnh thận.Người mắc tình trạng rung thất trong hồi sức tim.Trẻ em dưới 3 tuổi.3.2 Osteocare có gây ra tác dụng phụ gì không?Osteocare được coi như dạng thực phẩm chức năng, hỗ trợ sức khỏe và sự phát triển của cơ thể. Tuy nhiên, Osteocare vẫn gây ra một số tác dụng không mong muốn như:Cơ thể nổi dị ứng như phát ban, mày đay,...Buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu.Tăng canxi niệu,...Để hạn chế tối đa những tác dụng phụ, dùng thuốc Osteocare cần lưu ý rằng thuốc nên được sử dụng đủ lượng, đúng liều theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ, dược sĩ.Nên trao đổi kỹ với bác sĩ nếu đang dùng thực phẩm chức năng hay bất cứ loại thuốc kháng sinh nào. Bởi việc dùng chung giữa các loại thuốc có thể gây nên những tương tác nhất định.3.3 Những lưu ý khi dùng thuốc Osteocare. Không uống Osteocare khi bụng đói hay lúc trước khi đi ngủ.Trong quá trình dùng thuốc nên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời buổi sớm điều này giúp cơ thể tổng hợp vitamin D tốt cho việc hấp thụ canxi.Sau khi dùng xong, thuốc cần được đậy kín nắp và bảo quản nơi khô ráo.Thuốc Osteocare cũng được sử dụng cho người ăn chay để giúp cơ thể bổ sung đầy đủ chất. Thuốc Osteocare có thể dùng lâu dài nhưng cần có sự chỉ định của bác sĩ chuyên môn.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Osteocare sẽ giúp quá trình sử dụng thuốc được hiệu quả, an toàn và tốt cho sức khỏe ở mọi lứa tuổi.
vinmec
750
Hiểu rõ nguyên nhân gây nấm âm đạo và cách phòng tránh Nguyên nhân gây nấm âm đạo có rất nhiều và việc hiểu rõ những nguyên nhân này giúp chị em dễ dàng trong điều trị, phòng tránh và bảo vệ vùng kín luôn khỏe mạnh. Đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu về nguyên nhân gây nấm âm đạo và những vấn đề liên quan đến tình trạng này nhé! 1. Bệnh nấm âm đạo là gì? Nấm âm đạo là một tình trạng phổ biến làm ảnh hưởng đến âm đạo của phụ nữ, xuất hiện khi hệ thống vi khuẩn và nấm men tại môi trường âm đạo bị mất cân bằng. Thông thường, âm đạo chứa một tỷ lệ cân bằng lành mạnh giữa vi khuẩn và nấm men. Khi sự cân bằng này bị xáo trộn, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm Candida albicans phát triển quá mức, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng nấm men hay còn gọi là nấm âm đạo. Khi nấm Candida albicans phát triển quá mức sẽ dẫn đến tình trạng nấm âm đạo Khi bị nấm âm đạo, những triệu chứng mà chị em phụ nữ thường phải trải qua là: – Ngứa và khó chịu. – Vùng âm đạo và âm hộ có thể trở nên đỏ và sưng. – Cảm giác không thoải mái và đau rát tăng cường. – Đi kèm với đau khi đi tiểu và khi quan hệ tình dục. – Dịch âm đạo thay đổi, trở nên đặc, màu trắng và lượng tăng lên. – Nếu không chăm sóc kịp thời, bệnh nấm âm đạo có thể gây nổi mẩn và sưng xung quanh vùng kín. Việc nhận diện những triệu chứng của nấm đạo và thăm khám kịp thời là quan trọng để điều trị sớm và giúp chị em nhanh chóng thoát khỏi sự khó chịu làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và cuộc sống. Nếu chị em gặp bất kỳ triệu chứng nào kể trên, đặc biệt là khi chúng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, nên thăm bác sĩ ngay. 2. Nguyên nhân gây nấm âm đạo Nguyên nhân dẫn đến môi trường âm đạo bị mất cân bằng và gây ra tình trạng nấm âm đạo có rất nhiều, dưới đây là một số nguyên nhân chính: – Vệ sinh vùng kín không đúng cách: Bao gồm thiếu vệ sinh hoặc vệ sinh quá mức đều có thể làm thay đổi sự cân bằng tự nhiên ở âm đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm. – Chọn lựa quần lót không thích hợp: Sử dụng quần lót chật, không thoáng khí hoặc không thấm mồ hôi có thể làm tăng độ ẩm trong khu vực vùng kín, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nấm. – Quan hệ tình dục không an toàn: Các hoạt động quan hệ tình dục có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm âm đạo, đặc biệt là nếu đối tác có bệnh nấm. Quan hệ tình dục không an toàn là một nguyên nhân gây nấm âm đạo – Sử dụng kháng sinh lâu dài: Kháng sinh có thể loại bỏ những vi khuẩn có lợi tại âm đạo, làm mất cân bằng và tạo điều kiện cho nấm phát triển. – Phụ nữ có đái tháo đường, mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc mãn kinh có thể tăng nguy cơ mắc nấm âm đạo. – Sử dụng băng vệ sinh kém chất lượng hoặc sản phẩm dưỡng âm đạo không phù hợp có thể làm thay đổi môi trường âm đạo và tạo điều kiện cho sự phát triển của nấm. – Ngoài ta, chế độ ăn ít chất dinh dưỡng, thiếu ngủ, stress, lối sống không lành mạnh cũng có thể làm suy giảm hệ thống miễn dịch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh nấm âm đạo. 3. Cách đối phó với nấm âm đạo 3.1. Phương pháp điều trị Đối phó với nấm âm đạo, bạn cần được thăm khám và nhận chỉ định điều trị phù hợp từ bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý điều trị tại nhà vì điều này có thể khiến bệnh tình không những không khỏi mà còn trở nên nặng và khó điều trị hơn. Bạn nên thăm khám và nhận chỉ định từ bác sĩ khi điều trị nấm âm đạo Tại bệnh viện, sau khi bác sĩ thăm khám có thể sẽ đề xuất cho bạn một trong các phương pháp điều trị nấm âm đạo như sau: – Sử dụng thuốc chống nấm: Chỉ định cho những trường hợp nhiễm trùng nấm âm đạo nhẹ đến trung bình, bác sĩ thường sẽ kê đơn thuốc chống nấm dạng kem, mỡ, hoặc thuốc đạn chứa miconazole hoặc clotrimazole cho bạn. Thuốc cần sử dụng trong khoảng 1-7 ngày. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc uống đơn liều chứa fluconazole (trừ trường hợp phụ nữ mang thai). – Điều trị dài ngày: Đối với những trường hợp thường xuyên tái phát hoặc nấm âm đạo nặng, bác sĩ có thể chỉ định cho bạn điều trị dài ngày bằng cách sử dụng thuốc chống nấm hàng ngày trong khoảng 1-2 tuần, sau đó giảm liều dần theo chỉ định. – Liệu pháp kháng Azole: Sử dụng thuốc dạng viên nang để đặt vào âm đạo giúp điều trị nấm âm đạo cho bạn. Việc sử dụng thuốc này cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Tuyệt đối không dùng đường uống vì có thể gây tử vong. 3.2. Lưu ý khi điều trị Trong khi điều trị nấm âm đạo, bạn cần kết hợp với các biện pháp chăm sóc khác để tình trạng nấm âm đạo nhanh chóng thuyên giảm và không kéo dài như sau: – Duy trì một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân đối, đủ chất dinh dưỡng, đảm bảo đủ giấc ngủ, giảm căng thẳng, stress. – Đảm bảo vệ sinh cá nhân đúng cách, sử dụng sản phẩm vệ sinh phù hợp, giữ cho vùng kín khô thoáng. Sau khi kết thúc phác đồ điều trị, nếu như triệu chứng nấm âm đạo không thuyên giảm hoặc tái phát, bạn nên đến bệnh viện để được kiểm tra. Bác sĩ có thể sẽ điều chỉnh phương pháp điều trị hoặc đề xuất các phương pháp khác giúp bạn chấm dứt tình trạng này. 4. Cách phòng tránh nấm âm đạo bảo vệ sức khỏe sinh sản phụ nữ Phòng tránh nấm âm đạo là quan trọng để duy trì sức khỏe phụ nữ, dưới đây là những biện pháp bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ mắc nấm âm đạo sau khi điều trị: – Rửa vùng kín hàng ngày bằng nước ấm và sử dụng dung dịch vệ sinh lành tính. Tránh sử dụng các sản phẩm vệ sinh có mùi hoặc chứa hóa chất mạnh, vì chúng có thể làm thay đổi pH âm đạo. – Sử dụng quần lót làm từ chất liệu thoáng khí như cotton để giảm độ ẩm và tạo sự thoải mái cho vùng kín. Thay quần lót sau khi tập thể dục hoặc ẩm ướt. – Sử dụng băng vệ sinh và sản phẩm dưỡng âm đạo có chất lượng tốt, không chứa hóa chất gây kích ứng. Tránh sử dụng quá nhiều và thường xuyên, vì điều này có thể làm mất cân bằng vi khuẩn trong âm đạo. – Sử dụng biện pháp bảo vệ khi có quan hệ tình dục để ngăn chặn việc truyền nhiễm nấm từ đối tác. – Ăn uống cân đối với đủ chất dinh dưỡng, giữ trọng lượng cơ thể ổn định, và tăng cường vận động thể chất giúp duy trì hệ thống miễn dịch mạnh mẽ. Ăn uống cân đối giúp phòng tránh nấm âm đạo – Kháng sinh có thể làm thay đổi cân bằng vi khuẩn trong cơ thể, gây nguy cơ mắc nấm âm đạo. Để phòng tránh, hãy chỉ sử dụng kháng sinh khi được bác sĩ kê đơn. – Thăm bác sĩ định kỳ để kiểm tra sức khỏe, đặc biệt là khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ bị bệnh phụ khoa. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các vấn đề sức khỏe. – Nếu có bất kỳ triệu chứng nào của nấm âm đạo, hãy thăm khám với bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị chính xác.
thucuc
1,447
Bật mí 7 dấu hiệu sắp sinh của mẹ bầu ở tuần 38 Dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 là điều mà mẹ bầu nào cũng nên biết. Đây là những biểu hiện giúp mẹ bầu biết được thời gian sinh nở đã đến rất gần. 1. Bụng bầu tụt và sa thấp xuống dưới Dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 mà mẹ bầu có thể thấy rõ nhất là hiện tượng bụng bầu bị tụt xuống thấp. Nguyên nhân là ở thời điểm này, thai nhi đã dịch chuyển dần xuống phía dưới khung chậu để sẵn sàng cho việc chào đời. Biểu hiện này thường được thấy rõ ràng hơn ở những mẹ bầu mang thai lần đầu. Ở những lần mang thai thai sau, dấu hiệu này thường trở nên mơ hồ hơn. 2. Bị chuột rút và đau lưng nhiều hơn Hiện tượng bị chuột rút và đau lưng trở nên trầm trọng hơn chính là dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38. Mẹ bầu sẽ thấy bị chuột rút thường xuyên hơn, cơn đau kéo dài hơn. Những cơn đau háng và phần lưng cũng xuất hiện dày đặc hơn. Điều này chứng tỏ cơ thể mẹ đã có những sự chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc vượt cạn sắp tới. 3. Đi tiểu nhiều hơn Trong cả thai kì, mẹ bầu đã đi tiểu nhiều hơn bình thường. Tuy nhiên ở những tuần cuối, tần suất đi tiểu ở mẹ bầu cũng tăng cao hơn. Một vài trường hợp mẹ bầu thậm chí còn bị mất ngủ ban đêm vì phải dậy đi vệ sinh quá nhiều lần. Tuy nhiên, dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 này cũng thường bị các mẹ bầu ngó lơ. 4. Dịch nhầy âm đạo thay đổi Đây được cho là biểu hiện sắp sinh rất dễ nhận biết. Trước khi sinh một thời gian ngắn, mẹ bầu sẽ thường xuyên thấy xuất hiện dịch nhầy âm đạo rất đặc, như lòng trắng trứng sống. Chất nhầy này ra nhiều hơn, không có mùi và có màu ngả vàng Đây là thời điểm, các nút nhày bảo vệ tại cổ tử cung được bong ra để sẵn sàng cho quá trình sinh nở. 5. Cân nặng không tăng thêm Trên thực tế, dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 là mẹ bầu không hề tăng thêm về trọng lượng, thậm chí còn có dấu hiệu sút cân một chút. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu hoàn toàn bình thường, mẹ bầu không nên quá lo lắng. Điều này không gây ảnh hưởng tới cân nặng và sức khỏe của thai nhi. 6. Thường xuyên mệt mỏi, chỉ muốn nằm Vào những tuần cuối, mẹ bầu thường thấy mệt mỏi hơn, cơ thể nặng nề, ngại vận động, di chuyển. Khi có dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 như vậy, mẹ bầu nên nằm nghỉ ngơi nhiều hơn, không nên làm việc hoặc hoạt động quá sức. 7. Xuất hiện các cơn co thắt nhanh và mạnh Nếu mẹ bầu thấy các cơn co, cơn gò xuất hiện ngày càng nhiều và liên tục thì đây là dấu hiệu sắp sinh rõ ràng nhất. Tuy nhiên, đây cũng có thể chỉ là những con co thắt giả. Tuy nhiên, nếu các cơn co có đặc điểm dưới đây thì có thể đó là dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38: – Các cơn co sẽ rất mạnh và khó chịu. – Các cơn gò không có dấu hiệu thuyên giảm dù mẹ bầu đã thay đổi tư thế.- Cơn đau sẽ bắt đầu từ phần lưng dưới, lan xuống vùng bụng dưới và xuống dưới háng và 2 chân. – Tần suất cơn co thắt ngày càng liên tục và đau nhức hơn, đều đặc hơn. Khoảng cách giữa các cơn đau ngày càng ngắn. Trên đây là một vài dấu hiệu sắp sinh ở tuần 38 mà mẹ bầu cần biết và nắm rõ. Ở thời điểm này, mẹ bầu cần thăm khám thai thường xuyên hơn để các bác sĩ có thể xác định được thời điểm sinh và những dấu hiệu sinh sớm nhất. Do đã sát ngày sinh, nên khi có bất kì dấu hiệu sắp sinh nào mà cảm thấy không an tâm, mẹ bầu không nên e ngại mà cần nhanh chóng tới bệnh viện để được kiểm tra và tư vấn. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị sẵn sàng về tâm lý và những điều cần thiết cho quá trình sinh nở ở thời điểm này là rất cần thiết. Điều đó sẽ khiến mẹ bầu bước vào cuộc vượt cạn một cách tự tin và thoải mái hơn.
thucuc
780
Kinh nghiệm khi niềng răng Hà Nội 1. Niềng răng ở Hà Nội và những lợi thế 1.1. Niềng răng là gì? Niềng răng là một trong những dịch vụ trong nha khoa hiện đại, sử dụng các thiết bị cần thiết chỉnh hình hàm răng đều, đẹp, chuẩn vị trí theo chức năng và tương quan trên hàm răng. Niềng răng có thể kéo dài khá lâu với những quy trình tốn nhiều thời gian bước đầu và có chi phí không nhỏ. Nhưng sau khi niềng răng, người bệnh sẽ thấy ngay những cải thiện về tính thẩm mỹ (cả hàm răng và khuôn mặt), sự thuận lợi trong ăn uống và những tích cực trong phòng ngừa các vấn đề bệnh lý răng miệng. Niềng răng Hà Nội là giải pháp vừa mang tính thẩm mỹ, vừa điều trị y khoa 1.2. Lợi thế khi niềng răng tại Hà Nội Lợi thế lớn nhất khi niềng răng tại Hà Nội là việc: bệnh nhân có rất nhiêù cơ hội lựa chọn các địa chỉ niềng răng lớn với phương pháp đa dạng cho bản thân, nhất là các bệnh viện lớn với kỹ thuật hiện đại. Với các bệnh viện lớn có chuyên khoa răng hàm mặt, dịch vụ niềng răng thường được tin cậy lựa chọn do: – Đội ngũ bác sĩ chuyên nha khoa tại đây đông đảo, được đào tạo chuyên sâu và nhiều kinh nghiệm trong thăm khám, điều trị bệnh lý, chỉnh nha thẩm mỹ,… – Quy trình làm việc tại các bệnh viện rõ ràng và có thể tham khảo trước, giúp chúng ta có thể chuẩn bị cho quá trình niềng răng một cách chủ động hơn. – Chi phí cho quá trình niềng răng thường công khai, rõ ràng, không nhiều các chi phí phát sinh như các đơn vị khác. 2.1. Bước 1: Khám, chụp X-quang răng và các tư vấn phù hợp Điều tra bệnh sử sơ lược và khám tổng quát là điều cần thiết trước khi niềng răng bởi việc niềng răng cũng có những hoãn chỉ định cần thiết khi bệnh nhân có các bệnh lý toàn thân cần cân nhắc, hoặc đang có các bệnh viêm nhiễm. trong quá trình khám, chụp X-quang, nha sĩ cũng sẽ giới thiệu và tư vấn cho chúng ta những loại mắc cài phù hợp theo tình trạng răng và theo kỳ vọng của mỗi người. Thăm khám, chụp Xquang răng 2.2. Bước 2: Lên phác đồ điều trị và thao tác lấy dấu răng Phác đồ điều trị với từng người sẽ khác nhau tùy thuộc vào vấn đề sức khỏe răng nội tại và phương thức niềng răng. Khi tư vấn, nha sĩ sẽ có minh họa cụ thể để chúng ta hình dung được hình ảnh niềng răng trước và sau khi niềng. Sau quá trình tư vấn định hướng và bệnh nhân lựa chọn phương thức niềng răng, người bệnh sẽ được tiến hành lấy dấu răng và chuẩn bị cho việc thiết kế mắc cài. 2.3. Bước 3: Thiết kế mắc cài Bộ phận thiết kế khi nhận được mẫu sẽ tiến hành thiết kế mắc cài cho phù hợp với bệnh nhân. Khoảng thời gian này có thể kéo dài khoảng 1 tuần. 2.4. Bước 4: Gắn mắc cài Sau khi lấy dấu hàm, bác sĩ sẽ hẹn lịch và gắn mắc cài lên răng của bệnh nhân. 2.5. Bước 5: Tái khám, điều chỉnh cung răng Việc tái khám có thể diễn ra hằng tháng hoặc thay đổi tùy theo tình trạng của bệnh nhân. Trong các buổi này, bác sĩ sẽ kiểm tra tiến triển, điều chỉnh dây cung và mắc cài phù hợp cho người bệnh. 2.6. Bước 6: Tháo niềng, dùng hàm duy trì Sau khi răng đã được điều chỉnh đến vị trí phù hợp, bác sĩ sẽ tiến hành tháo niềng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn cần đeo hàm duy trì để ổn định và chắc chắn vị trí cũng như chức năng của các răng. Ngoài ra, niềng răng trong suốt hiện nay mang lại tính chủ động cho người sử dụng với mắc cài trong suốt, có khả năng tự tháo lắp cơ động nên quy trình thực hiện sẽ có khác biệt đôi chút. Quá trình trên đây cũng không bao gồm các việc có thể cần làm trước khi niềng răng với một số đối tượng như: nhổ răng, điều trị sâu răng, điều trị viêm nha chu,… Kiểm tra trước khi tháo niềng và đeo hàm duy trì theo khuyến nghị của bác sĩ 3. Giá dịch vụ khi niềng răng Hà Nội 4. Nhận xét chung
thucuc
789
Ngừa viêm xoang tái phát khi thời tiết chuyển mùa (SK&ĐS) - Thời tiết chuyển mùa, các bệnh thuộc đường hô hấp rất dễ mắc phải và rất hay bị tái phát, trong đó viêm xoang là một bệnh rất cần được quan tâm. Bệnh viêm xoang gặp ở mọi lứa tuổi và có thể bị viêm xoang cấp tính hoặc viêm xoang mạn tính. Khi thời tiết thay đổi bệnh viêm xoang thường dễ xuất hiện và viêm xoang mạn tính rất dễ tái phát nhất là viêm xoang dị ứng. Vai trò của xoang và biểu hiện của bệnh viêm xoang &#160;Xoang là những khoang trống của xương sọ. Các khoang trống đó được tạo nên quanh hốc mũi. Mặt trong của các xoang được bao bọc một lớp niêm mạc mềm mại với vô số các nhung mao nhỏ li ti và các mao mạch (mạch máu rất nhỏ). Nhung mao của niêm mạc xoang nhu động theo một chiều duy nhất và hướng ra&#160; phía ngoài. Nhung mao của niêm mạc xoang có tác dụng ngăn không cho vi sinh vật phát triển và giữ chúng lại để tạo điều kiện cho tế bào bạch cầu đến tiêu diệt chúng. Mặt trong của niêm mạc còn có các hạch tiết nhày làm cho niêm mạc của xoang luôn trơn, bóng và là môi trường để bài xuất vi sinh vật ra ngoài. Do cấu tạo của xoang là các hộp rỗng nên chúng có khả năng làm giảm trọng lượng của khối hộp sọ và tham gia điều hoà không khí. Các xoang còn có nhiệm vụ hết sức quan trọng là sưởi ấm không khí&#160; khi thời tiết lạnh và làm mát không khí khi trời nóng nhờ vào sự điều hoà của hệ thống mao mạch của xoang. Xoang có thể bị bệnh bởi cơ chế dị ứng nên được gọi là viêm xoang dị ứng. Viêm xoang dị ứng phụ thuộc vào các loại dị nguyên (kháng nguyên) xâm nhập vào trong xoang đặc biệt là các loại dị nguyên mang tính chất dị ứng mạnh và rất lạ đối với cơ thể như phấn hoa, lông chó, mèo, ký sinh trùng như bọ, mạt, ve và gặp phải cơ thể có cơ địa dị ứng thì bệnh sẽ xuất hiện sớm hơn, nặng hơn. Khi thời tiết chuyển mùa như thời tiết thay đổi từ nóng chuyển sang lạnh, gió mùa đông bắc, áp thấp nhiệt đới, ẩm ướt thì xuất hiện ngứa mũi, hắt hơi, đau đầu, đau dọc theo sống mũi, các chất nhầy của xoang sẽ chảy xuống họng làm cho người bệnh có cảm giác rất khó chịu. Viêm xoang dị ứng ít khi có sốt trừ khi có bội nhiễm vi sinh vật. Nếu bị viêm xoang do nhiễm vi sinh vật (có thể là vi khuẩn, có thể là do virút hoặc có thể là do vi nấm) thì được gọi là viêm xoang nhiễm khuẩn. Viêm xoang nhiễm khuẩn thường có sốt nhẹ, nhưng&#160; đôi khi có sốt cao, rét run, đau nhức đầu, kèm theo viêm một số bộ phận thuộc đường hô hấp khác như viêm mũi, họng, viêm amidan, có trường hợp gây viêm tai. Nếu để viêm xoang mạn tính thì việc điều trị sẽ gặp không ít khó khăn và cũng có nhiều nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm, ví dụ như rối loạn tiền đình. &#160; Điều trị triệt để viêm xoang phòng tránh tái phát khi thời tiết chuyển mùa. Khi thời tiết chuyển mùa nên làm gì để phòng viêm xoang? Để phòng bệnh viêm xoang thì cũng tương tự như đề phòng mắc các bệnh về đường hô hấp. Vì vậy khi thời tiết thay đổi cần mặc ấm nhất là vùng cổ, ngực, mũi. Không tắm nước lạnh mà cần tắm nước nóng. Khi tắm cần tắm trong buồng kín gió. Tắm xong cần lau thân mình và đầu, mặt, cổ thật khô và mặc quần áo ngay. Cần vệ sinh họng, miệng hàng ngày như đánh răng trước và sau khi ngủ dậy, sau mỗi bữa ăn và súc họng nước muối sinh lý. Nếu giữ&#160; được họng, miệng không bị viêm thì hạn chế rất nhiều đến việc bị viêm xoang&#160; cũng như bệnh viêm xoang tái phát, bởi vì hệ thống xoang và các bộ phận đường hô hấp trên liên thông với nhau. Những người đã bị viêm xoang mạn tính và cả người bình thường thì hàng ngày&#160; nên giỏ mũi bằng nước muối sinh lý (loại thuốc này có bán ở các quầy thuốc tây y). Đối với trẻ em và người cao tuổi càng cần thực hiện tốt vệ sinh sạch sẽ đường hô hấp trên một cách thường xuyên càng tốt. Mỗi khi đi ra đường ngoài việc mặc ấm thì cần đeo khẩu trang, nên dùng loại có khả năng hạn chế sự xâm nhập của bụi. Khi nghi ngờ bị viêm xoang hoặc viêm đường hô hấp thì cần đi khám bác sĩ ngay, tốt nhất là khám bác sĩ chuyên khoa tai, mũi, họng. Sau khi được khám bệnh thì tuỳ theo bệnh viêm xoang thuộc loại gì mà bác sĩ sẽ cho điều trị và tư vấn thích hợp. Người bị viêm xoang và viêm xoang tái phát cần thiết điều trị theo đơn của bác sĩ khám bệnh, tuân thủ đầy đủ các loại thuốc, không tự động giảm liều hoặc tăng liều và không được thay thế thuốc này bằng thuốc khác khi chưa có ý kiến của bác sĩ khám bệnh. Không nên tự chẩn đoán và tự điều trị nếu bản thân không biết chuyên môn. Không nên tự mua thuốc kháng sinh để điều trị bệnh viêm xoang nếu làm như vậy sẽ lợi bất cập hại, nghĩa là bệnh thì không khỏi mà có khi bệnh còn tăng lên hoặc gây tai biến rất nguy hiểm. Những trường hợp viêm xoang mạn tính tái phát khi thời tiết thay đổi do chuyển mùa cũng không nên dùng đơn của bác sĩ khám lần trước để điều trị cho lần tái phát này hoặc dùng đơn của người khác cũng có triệu chứng tương tự để điều trị cho mình. Ngoài ra nếu dùng kháng sinh không đúng chỉ định của bác sĩ khám bệnh có thể làm cho vi khuẩn kháng lại thuốc kháng sinh (thường quen gọi là nhờn thuốc kháng sinh hay là quen thuốc kháng sinh) thì những lần bệnh tái phát mà nguyên nhân cũng do vi khuẩn hoặc bội nhiễm vi khuẩn thì&#160; việc điều trị rất khó khăn. &#160;&#160; PGS. TS. TTƯT. Bùi Khắc Hậu &#160;
medlatec
1,117
Sapiosexual có nghĩa là gì? Sapiosexual là một định nghĩa xuất hiện trong từ điển Merriam-Webster vào năm 2004. Và nó có trên các hồ sơ hẹn hò vào giữa năm 2010. Vậy Sapiosexual là gì? Làm sao để nhận biết Sapiosexual? 1 Sapiosexual là gì? Nguồn gốc từ Sapiosexual theo tiếng La tinh tiền tố sapio bắt nguồn từ sapient hay sapiens trong tiếng Latinh nghĩa là hợp lý, khôn ngoan, có khả năng phán đoán đúng đắn, còn hậu tố -sexual đại điện cho “hấp dẫn về tình dục”Từ này được phổ biến sau khi nền tảng hẹn hò trực tuyến Ok. Cupid đưa vào các lựa chọn bên cạnh đồng tính, dị tính như một lựa chọn về xu hướng về tình dục. Hiện nay bạn có thể dễ dàng thấy nó được dùng cho trong các dòng mô tả trên Tinder, Instagram...Theo các nhà tâm lý học, nhà nghiên cứu về tình yêu thuật ngữ Sapiosexual dùng để chỉ những người bị thu hút bởi đối phương nhờ trí thông minh, xử lý tính huống một các nhanh nhạy...Nhà trị liệu tình dục và quan hệ Casey Tanner, LCPC nói “Sapiosexuality là xu hướng về tình dục có đặc trưng là sự hấp dẫn tình dục đối với các đối tượng tiềm năng, đặc biệt là đối với những người thông minh,” “Trong những trường hợp này, trí thông minh là ‘điểm nổi bật’ thực sự, địa vị, công việc hoặc lợi ích từ tài chính có thể chỉ là đi kèm với trí thông minh”Nhà tâm lý học Paul De. Pompo giải thích: Điều có thể giúp bạn hưng phấn và sẵn sàng cho “cuộc tình” là có một cuộc tranh luận đầy kích thích hoặc nghe đối phương thảo luận với sự nhiệt tình thứ mà người ấy say mê, đầu tư vào. Mức độ thông minh này thường được đối ứng giữa cả hai đối tác; điều đó nghĩa là nếu bạn là một Sapiosexual, rất có thể bạn sẽ chỉ thấy thoải mái khi hẹn hò với một Sapiosexual khác.Ý định của người sử dụng từ quyết định ý nghĩa của Sapiosexual. Nó có thể là sở thích chung đối với những người bạn đời thông minh đến một kiểu tính cách dễ dãi trong đó trí thông minh điểm mấu chốt của một mối quan hệ của Sapiosexual và giới tính trở nên không liên quan. 2. Nguyên nhân hình thành Sapiosexuality Có nhiều lý thuyết lý giải nguyên nhân xuất hiện của Sapiosexual. Nhưng nguyên nhân nhận được sự đồng thuận đông đảo nhất từ phía mọi người đó là hiện nay đối với các mối quan hệ lâu dài họ chú trọng đến kiến thức cũng như vẻ đẹp tâm hồn nhiều hơn là vẻ bề ngoài.Xã hội phát triển, các tiêu chuẩn về cái đẹp hình thể cũng dần đi vào dĩ vãng. Các mối quan hệ được tạo nên từ các cách ứng xử tốt, trí tuệ, sự thông minh và bản lĩnh sẽ dễ dàng tiến tới và bền chặt hơn các mối quan hệ chỉ được kết nối vì vẻ bề ngoài nhưng họ lại không biết cách ứng xử hay bản lĩnh để duy trì mối quan hệ đó. 3. Những dấu hiệu nhận biết Sapiosexuality 3.1 Không tin vào “tình yêu sét đánh”Phần lớn mọi người sẽ thích hẹn hò với một người thông minh. Nhưng Sapiosexuality họ tập trung vào sự thông minh một cách mạnh mẽ hơn nhiều, họ sẽ không “ trúng tiếng sét ái tình” với ai đó chỉ vì vẻ bề ngoài, thay vào đó họ sẽ bị thu hút bởi đối phương sau khi đã tìm hiểu, tương tác kỹ lưỡng. Việc biết đối phương có trí tuệ mạnh mẽ, tri thức đa dạng, khả năng tương tác tốt hay sự nhanh nhạy trong một lĩnh vực nào đó sẽ ngày càng hấp dẫn họ hơn. Đây sẽ là chi tiết tiêu biểu để bạn biết mình có bị Sapiosexuality không.3.2 Cần có cuộc thảo luận trí tuệ trước khi có một mối quan hệ có tính dụcĐối với một người là Sapiosexuality việc được thỏa mãn nhu cầu về tinh thần sẽ khiến họ hạnh phúc hơn nhiều, và nó cũng có thể là nền móng trước khi sự hấp dẫn cho tình dục xuất hiện. Khi một mối quan hệ mà họ cảm thấy nó không còn chỗ cho trí tuệ sẽ khiến họ cảm thấy chán nản, bị gò bó. Trí tuệ chính là chất xúc tác không thể thiếu để tăng tiến hay duy trì mối quan hệ với Sapiosexuality. Bạn sẽ mất khá nhiều thời gian để biết Sapiosexuality là gì, và sự chú ý của họ ở đâu(về chính trị xã hội cũng, cũng có thể là sự trưởng thành chín chắn trong việc tiếp thu tri thức của bạn,...) khi mà bạn thật sự muốn có mối quan hệ mật thiết với họ.3.3 Không ngừng nỗ lực tiếp thu các tri thức mới. Các Sapiosexuality thật sự họ sẵn sàng chia sẻ tri thức của mình với người khác cũng nhưng việc tiếp thu tri thức của người khác, khi gặp các vấn đề đối nghịch họ trước tiên sẽ suy ngẫm và phân tích mà không phải gây ra một cuộc tranh cãi ngay lập tức. Việc này còn giúp các sapiosexual kiểm tra độ giống nhau giữa họ và đối tượng mình hẹn hò. Nếu mẫu người lý tưởng của sapiosexual là sự thông minh tài giỏi, như vậy chính họ cũng phải không ngừng tìm tòi học hỏi, phát triển bản thân để trở nên xứng đôi hơn với đối tượng mong ước của mình.3.4 Bị thu hút bởi việc sử dụng ngữ pháp tốt. Nếu bạn là một người bị Sapiosexuality thì bạn khả năng cao bạn là một người cầu toàn. Bạn có thể tha thứ cho một tin nhắn vội vàng dẫn đến sai ngữ pháp nhưng nó không đồng nghĩa với việc bạn sẽ dễ chịu với những câu đầy các từ ngữ “teencode” hay sai chính tả vì đối phương vô ý thức tạo ra gây khó hiểu cho bạn. Sẽ khó để tạo nên một mối quan hệ bền chặt giữa bạn và đối phương
vinmec
1,047
Khám và điều trị bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH LOẠN DƯỠNG CƠ TIẾN TRIỂN Loạn dưỡng cơ tiết triển xảy ra do các bất thường về di truyền gây thiếu hụt hay biến đổi protein cấu trúc của tế nào cơ làm rối loạn quá trình phát triển của cơ. Người bệnh có thể bị thoái hóa, teo cơ hay mất khả năng vận động tại vị trí mắc bệnh. Bệnh liên quan tới yếu tố gia đình và di truyền. Loạn dưỡng cơ là bệnh cơ đặc trưng bởi yếu cơ tiến triển và teo cơ TRIỆU CHỨNG BỆNH LOẠN DƯỠNG CƠ TIẾN TRIỂN Khi mắc phải loạn dưỡng cơ tiến triển, người bệnh sẽ bị suy giảm nhanh cơ lực do teo cơ nhanh. Tùy vào các loại loạn dưỡng cơ mà người bệnh sẽ biểu hiện ra thành các triệu chứng khác nhau, cụ thể là: + Loạn dưỡng cơ ở đầu, mặt khiến các cơ ở vùng này teo và yếu gây hạn chế vận động nhãn cầu, khó nuốt, khó nói, cơ thái dương teo nhỏ. + Cơ ức đòn chũm, các chi yếu cơ, khó khăn khi cử động + Cơ hô hấp yếu: Ngủ lịm, nhạy cảm hơn với thuốc mê + Rối loạn tim mạch + Rối loạn dạ dày, ruột Ngoài ra, người bệnh có thể có sự thay đổi nhân cách nhẹ, tính khí thất thường… PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH Trẻ bị loạn dưỡng cơ có thể chậm đi, dáng đi bất thường ĐIỀU TRỊ BỆNH LOẠN DƯỠNG CƠ TIẾN TRIỂN Loạn dưỡng cơ hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu. Chủ yếu là hạn chế biến chứng do yếu cơ tiến triển, suy hô hấp hay rối loạn tim mạch, là những biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra. – Khuyến khích người bệnh duy trì hoạt động hàng ngày, không nên nghỉ ngơi tại giường vì có thể khiến cơ yếu hơn – Bệnh nhân tập thở thường xuyên để đối phó với các tổn thương hô hấp. – Corticosteroid: Có tác dụng là chậm quá trình tiến triển của bệnh và phải sử dụng kéo dài trong nhiều năm. – Điều trị biến chứng nếu có như suy hô hấp, rối loạn tim mạch “Thấy mình có dấu hiệu yếu cơ tay, không nâng được vật nặng như trước nên đi khám. Bác sĩ kết luận tôi bị loạn dưỡng cơ tiến triển. Được điều trị tại viện, tay tôi đã cải thiện hẳn. Cám ơn bác sĩ Loan rất nhiều”: Thùy Dung – Vĩnh Phúc.
thucuc
418
Mẹo nào điều trị giun kim tại nhà? Nhiễm giun kim là một trong những bệnh lý nhiễm ký sinh trùng đường ruột phổ biến nhất hiện nay. Bệnh thường xảy ra đối với những trẻ em và có thể điều trị giun kim tại nhà cho trẻ. Vì vậy, cha mẹ cần tìm hiểu những thông tin về cách điều trị giun kim ở trẻ em. 1. Nhiễm giun kim là gì? Nhiễm giun kim là căn bệnh nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa phổ biến ở trẻ em trong độ tuổi đi học bởi vì ở giai đoạn này, trẻ em thường ít có thói quen rửa tay thường xuyên cũng như việc dùng chung những vật dụng và chơi đùa với bạn bè tại trường học, đây là những yếu tố khiến bệnh nhiễm giun kim dễ xảy ra và tái nhiễm rất nhiều.Trẻ em có thể ăn phải giun kim mà không hề hay biết, sau khi nhiễm phải loại ký sinh trùng này thì chúng sẽ đi khắp hệ tiêu hóa ở trẻ và sinh sôi, phát triển trong những nếp da gần hậu môn của trẻ. Triệu chứng lúc này có thể là trẻ cảm thấy nóng rát, ngứa ngáy rất nhiều quanh hậu môn. Một số trẻ có thể không trải qua những tình trạng này nhưng cần chú ý khi trẻ bị nhiễm giun kim thì tất cả mọi người trong gia đình đều nên được điều trị cùng với trẻ. Sử dụng tỏi là phương pháp điều trị giun kim tại nhà 2. Điều trị giun kim tại nhà Mặc dù có những cách điều trị giun kim ở trẻ em nhưng đó không phải là lựa chọn điều trị đầu tiên được khuyến nghị. Việc áp dụng các phương pháp điều trị tại nhà thì không hoàn toàn đúng, điều này có nghĩa rằng những dữ liệu khoa học không ủng hộ các cách điều trị giun kim tại nhà.Tuy nhiên, một số thống kê cũng cho rằng các cách điều trị giun kim tại nhà vẫn có tác dụng với nhiều trẻ. Nếu trẻ bị dị ứng thì cần cẩn trọng hơn với những phương pháp tại nhà.Một số phương pháp điều trị giun kim tại nhà:Tỏi sống. Tỏi được cho là có tác dụng diệt được những trứng giun đang có trong cơ thể và ngăn được giun kim cái đẻ nhiều trứng hơn. Cha mẹ có thể cho trẻ ăn tỏi sống với một liều lượng nhỏ hoặc bôi chúng lên những vị trí bị ảnh hưởng. Một cách để dễ ăn tỏi hơn đó là thái tỏi thành những tép nhỏ, trộn vào các loại thức ăn khác như bánh mì, mỳ ống,... hoặc có thể ăn riêng.Để tạo được một loại thuốc bôi từ tỏi thì cần băm vài tép tỏi và nghiền chúng thành một hỗn hợp sệt. Sau đó, trộn hỗn hợp này với lượng nhỏ dầu hay những dung môi khác. Cha mẹ nên dùng tăm bông sạch để thoa hỗn hợp này lên hậu môn của trẻ. Nếu trẻ có da nhạy cảm, vùng da quanh hậu môn bị bỏng rát, rách da hay đang bị viêm thì không nên áp dụng phương pháp bôi này.Dầu dừa:Dầu dừa có khả năng chống lại vi khuẩn và virus, vì vậy có thể loại bỏ được tình trạng nhiễm giun kim. Phương pháp này đòi hỏi 2 bước quan trọng: Nuốt một muỗng dầu dừa nguyên chất mỗi buổi sáng, sau đó trước khi đi ngủ thì thoa một lượng nhỏ dầu dừa vào vùng da bị ảnh hưởng.Cà rốt sống. Nếu ăn một chén cà rốt sống được thái nhỏ khoảng 2 lần/ngày thì có thể đẩy được giun kim ra ngoài. Cà rốt được biết đến như là một loại củ rất giàu chất xơ nên rất tốt cho hệ tiêu hóa, kích thích những hoạt động của hệ tiêu hóa.Tuy nhiên, nếu trong gia đình có trẻ em và người thân nghi ngờ mắc bệnh nhiễm giun kim thì nên bỏ qua những cách điều trị giun kim tại nhà kể trên mà nên đến bác sĩ thăm khám để có những điều trị đầu tiên phù hợp nhất. Nhiễm giun kim là bệnh lý có tính chất lây nhiễm vì vậy việc trì hoãn điều trị có thể gây ra một số nguy cơ bệnh lý nguy hiểm khác.Vì vậy, điều trị giun kim nên được các bác sĩ tư vấn và tìm hiểu nguyên nhân bệnh lý kỹ càng để điều trị được hiệu quả nhất đối với bệnh nhân. Những cách điều trị giun kim tại nhà vẫn có thể có hiệu quả, tuy nhiên cần được nghiên cứu chọn lọc và áp dụng kỹ càng.com, medicalnewstoday.com
vinmec
795
Ai dễ mắc bệnh sỏi bàng quang và cách điều trị như thế nào? Bệnh sỏi bàng quang là tình trạng sỏi xuất hiện ở bàng quang, gây ra triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe. Đây là một trong những loại sỏi đường tiết niệu phổ biến nhất. Điều trị sỏi bàng quang bao gồm dùng thuốc và tán sỏi công nghệ cao. Tìm hiểu về bệnh lý này qua một số thông tin trong bài viết sau. Hình ảnh một viên sỏi bàng quang với kích thước tương đối lớn. 1. Bệnh sỏi bàng quang là gì? Bệnh sỏi bàng quang là thuật ngữ dùng để nói về tình trạng trong bàng quang có sỏi. Sỏi bàng quang hình thành khi các khoáng chất trong nước tiểu kết tinh và kết tụ với nhau thành tinh thể. Sỏi bàng quang có thể gây nhiễm trùng, chảy máu và các vấn đề nghiêm trọng ở đường tiết niệu nếu không được điều trị sớm. 2. Ai dễ mắc bệnh sỏi bàng quang? – Bất kỳ ai cũng có thể bị bệnh sỏi bàng quang nhưng nam giới trên 50 tuổi là đối tượng có nguy cơ cao nhất. Nguyên nhân là do thống kê có khoảng 50% nam giới trong độ tuổi trung niên mắc chứng tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (u xơ tiền liệt tuyến). Bệnh này khiến cho tuyến tiền liệt (một cơ quan nằm bên dưới bàng quang ở đàn ông) to ra. Tuyến tiền liệt phì đại làm việc bài tiết nước tiểu trở nên khó khăn. Sỏi có thể hình thành do nước tiểu đọng lại trong bàng quang quá lâu. – Những người gặp phải các tổn thương về dây thần kinh như chấn thương cột sống cũng có nguy cơ mắc sỏi bàng quang. – Ngoài ra người đã từng thực hiện các phẫu thuật ở bàng quang (như tạo hình bàng quang) cũng dễ tạo sỏi hơn bình thường. – Người bị sỏi thận: ít gặp hơn nhiều trường hợp sỏi bàng quang thực chất là sỏi thận rơi xuống bị kẹt lại, không thể trôi ra ngoài theo đường tiểu. 3. Các triệu chứng bệnh sỏi bàng quang cần biết Sỏi bàng quang khi kích thước còn nhỏ hầu như không có biểu hiện nào đáng kể. Sỏi bắt đầu gây ra các triệu chứng khó chịu khi chúng lớn dần lên dẫn tới kích thích bàng quang. Các dấu hiệu của bệnh sỏi bàng quang thường gặp bao gồm: – Màu sắc nước tiểu thay đổi: nước tiểu trở nên đục, sẫm màu và thậm chí có lẫn máu. – Thường xuyên có cảm giác buồn tiểu: người bệnh nhận thấy mình có nhu cầu đi vệ sinh nhiều hơn bình thường, ngay cả khi vừa mới đi tiểu xong. – Cảm thấy đau hoặc nóng rát mỗi khi tiểu tiện. – Đau ở vùng bụng dưới, một số trường hợp còn cảm thấy đau ở dương vật hoặc tinh hoàn. – Tiểu ngập ngừng, ngắt quãng. – Nhiễm trùng đường tiết niệu: sỏi bàng quang có thể dẫn tới nhiễm trùng đường tiết niệu. Các triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu bao gồm tiểu nhiều, nước tiểu đục và có mùi. Bệnh sỏi bàng quang thường gặp ở nam giới từ 50 tuổi trở lên. 4. Hai biến chứng bệnh sỏi bàng quang Bệnh sỏi bàng quang càng để kéo dài càng gây nguy hiểm cho sức khỏe. Hai biến chứng chính của căn bệnh này nếu không điều trị là: – Rối loạn chức năng bàng quang mạn tính: tiểu đau và rất khó chịu. Đôi khi sỏi bàng quang có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn khiến cơ thể không thể bài tiết nước tiểu. – Nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính. 5. Lời khuyên cho người bệnh sỏi bàng quang 5.1. Nên làm gì khi phát hiện có bệnh sỏi bàng quang? – Hãy khám ngay với bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để được chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và tư vấn cách điều trị hiệu quả. – Nhìn chung sỏi bàng quang hoàn toàn có thể xử lý triệt để, nhanh chóng và an toàn. Do đó không nên quá lo lắng, mất bình tĩnh. – Tuy nhiên cũng không tự ý mua thuốc về uống hoặc sử dụng các loại thuốc nam, thuốc lá không rõ nguồn gốc, chưa được kiểm chứng khoa học dễ khiến bệnh tồi tệ hơn. 5.2. Tại bệnh viện sỏi bàng quang được chẩn đoán như thế nào? – Bác sĩ sẽ tìm hiểu triệu chứng, hỏi về tiền sử bệnh, sau đó chỉ định thực hiện một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để đưa ra kết luận. – Xét nghiệm nước tiểu: giúp tìm kiếm xem trong nước tiểu của người bệnh có lẫn máu, vi khuẩn và các chất khoáng kết tinh tạo sỏi hay không. – Chụp CT, chụp X quang, siêu âm: các phương pháp chẩn đoán hình ảnh này cho phép bác sĩ có thể quan sát chi tiết bên trong bàng quang để xác định kích thước, vị trí và hình dạng của viên sỏi. – Nội soi bàng quang: bác sĩ sẽ sử dụng ống nội soi (có gắn camera và nguồn sáng) để quan sát bên trong bàng quang và kiểm tra sỏi. Thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cách điều trị sỏi bàng quang hiệu quả. 6. Điều trị bệnh sỏi bàng quang 6.1. Sỏi nhỏ Các trường hợp sỏi bàng quang kích thước còn nhỏ, bệnh nhân thường được khuyên uống nhiều nước mỗi ngày để hỗ trợ đẩy sỏi ra ngoài theo đường tiểu. 6.2. Sỏi lớn Sỏi bàng quang quá lớn hoàn toàn không thể trôi ra ngoài một cách tự nhiên. Để có thể loai bỏ sỏi, các bác sĩ thường chỉ định tán sỏi công nghệ cao hoặc mổ lấy sỏi. Hiện tại tán sỏi đang được ưa chuộng hơn nhờ ưu điểm: không có vết mổ, ít đau, thời gian phục hồi nhanh, 24h có thể ra viện, an toàn. Cụ thể người bệnh sẽ được tiến hành tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser để điều trị sỏi bàng quang. Đây là phương pháp làm sạch sỏi ít xâm lấn, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi đi ngược từ niệu đạo lên bàng quang để tìm kiếm viên sỏi. Sau đó sử dụng năng lượng từ tia laser để bắn vỡ sỏi thành vụn nhỏ rồi hút sạch ra ngoài. Hiệu quả điều trị sỏi bàng quang bằng phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng là rất cao. Sỏi được loại bỏ nhanh, không có vết mổ, không để lại sẹo, tỷ lệ biến chứng thấp. Cuối cùng là phương pháp mổ mở lấy sỏi bàng quang. Cách điều trị này được áp dụng trong trường hợp sỏi bàng quang có kích thước quá lớn, không thể thực hiện tán sỏi. Mổ mở lấy sỏi tuy nhanh nhưng thường để lại sẹo dài, gây đau đớn và bệnh nhân cần khá nhiều thời gian để phục hồi sức khỏe.
thucuc
1,208
Tác dụng phụ của chứng khó tiêu Khó tiêu là một tình trạng phổ biến, xảy ra do nhiều yếu tố bao gồm chế độ ăn uống, thói quen hút thuốc lá, trọng lượng cơ thể và các bệnh lý về dạ dày có liên quan như viêm loét dạ dày. Để kiểm soát tác động của chứng khó tiêu, có thể sử dụng một số loại thuốc kháng axit tự kê đơn hoặc thuốc kê đơn theo chỉ định của bác sĩ. Đau bụng trên Tác dụng phụ thường gặp nhất của chứng khó tiêu là đau ở vùng bụng trên. Tác dụng phụ thường gặp nhất của chứng khó tiêu là đau ở vùng bụng trên. Người bệnh có thể gặp phải cảm giácbỏng rát tỏa ra từ dạ dày lên thành ngực hoặc cổ họng. Một số trường hợp bị đau bụng trên sau khi ăn, tình trạng này thậm chí có thể kéo dài vài giờ sau khi ăn uống. Buồn nôn và đầy hơi Người bị chứng khó tiêu cũng sẽ bị buồn nôn và đầy hơi. Buồn nôn nặng có thế khiến nhiều người rơi vào tình trạng nôn mửa. Đầy hơi  khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, quần áo trở nên chật chội, không thoải mái. Ợ hơi hoặc xì hơi Chứng khó tiêu có thể khiến khí dư thừa tích lũy trong dạ dày, dẫn tới tình trạng ợ hơi hoặc xì hơi. Chứng khó tiêu có thể khiến khí dư thừa tích lũy trong dạ dày, dẫn tới tình trạng ợ hơi hoặc xì hơi. Ợ hơi và xì hơi cho phép loại bỏ khí dư thừa ra khỏi cơ thể và giúp làm giảm một số triệu chứng khó chịu. Khí tồn động bị loại bỏ có thể tạo ra mùi khó chịu/ Táo bón hoặc tiêu chảy Chứng khó tiêu cũng ảnh hưởng tới thói quen đại tiện. Cụ thể người bệnh có thể gặp phải tình trạng tiêu chảy hoặc táo bón. Tiêu chảy hoặc táo bón không chỉ gây khó chịu mà còn góp phần khiến các triệu chứng khác như đau bụng, đầy hơi và buồn nôn trở nên nghiêm trọng hơn.
thucuc
361
Hướng dẫn bài tập chữa sa tử cung đơn giản, hiệu quả Để điều trị bệnh sa tử cung, ngoài chế độ nghỉ ngơi và ăn uống, chị em có thể thực hiện một số bài tập vận động nhẹ nhàng. Trong đó, các dạng bài kegel là những bài tập chữa sa tử cung được đánh giá là mang lại hiệu quả cao và rất dễ thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết hơn cho bạn. 1. Lợi ích của các bài tập chữa sa tử cung Tình trạng tử cung không nằm đúng vị trí mà tụt xuống âm đạo hay tụt ra khỏi âm đạo được gọi là sa tử cung. Ở những giai đoạn sớm, bệnh có thể được điều trị hiệu quả mà không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, nếu để bệnh lâu ngày và đã gây ra biến chứng thì có thể bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ 1 phần hoặc toàn bộ tử cung. Chính vì thế, chuyên gia khuyên bạn nên đi khám sớm để kịp thời điều trị bệnh và tránh nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Khi bệnh còn ở giai đoạn sớm và chưa có ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và sinh hoạt của người bệnh, phương pháp điều trị tốt nhất là nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý, kết hợp các bài tập vận động. Những bài tập chữa sa tử cung có thể mang đến những lợi ích sau: Tăng cường sự khỏe khoắn và độ dẻo dai cho vùng cơ xương chậu. Giúp các cơ âm đạo bị lỏng sau khi sinh sẽ được siết chặt hơn. Từ đó hỗ trợ chức năng của cơ vùng chậu và phòng ngừa nguy cơ sa tử cung. Giảm nguy cơ suy yếu cơ chậu của những phụ nữ lớn tuổi. Ngăn ngừa tình trạng tiểu tiện không tự chủ. 2. Hướng dẫn thực hiện các bài tập chữa sa tử cung 2.1. Bài tập kegel với tay Đây là bài tập rất dễ thực hiện nhưng cần phải kiên trì tập luyện đều đặn để có được hiệu quả cao nhất. Cách tập như sau: Ngồi xuống sàn nhà và 2 chân duỗi thẳng ra phía trước. Luồn một ngón tay về phía trong bẹn và ngả lưng về phía sau đồng thời kéo căng 2 cánh tay. Sau đó, bạn có đầu gối và giữ tư thế này trong vòng 15 giây. Lặp lại động tác khoảng 10 lần. 2.2. Bài tập kegel với chân Chị em nằm xuống sàn nhà, sau đó đưa từng chân lên cao và để 2 chân vuông góc 90 độ với sàn nhà, rồi lại từ từ hạ xuống. Bạn có thể kết hợp vặn người sang trái và sang phải để tập luyện cho vòng eo của mình. 2.3. Bài tập siết chặt Đây là một bài tập chú trọng đến nhịp thở và có tác dụng rất tốt để điều trị tình trạng sa tử cung ở nữ giới. Thực hiện tập như sau: Bạn nằm ngửa xuống một bề mặt phẳng, có thể là giường hoặc sàn nhà. Để 2 tay duỗi thẳng, song song với thân, đồng thời 2 chân co lên, đặt vuông góc với sàn nhà. Sau đó hít một hơi thật sâu, đồng thời siết chặt vùng xương chậu và nhẹ nhàng nâng hông và lưng lên. Thở nhẹ nhàng và từ từ đưa cơ thể về trạng thái ban đầu. Động tác này cũng nên tập khoảng 10 lần và nên nhớ phải tập đều đặn mỗi ngày để có được kết quả tốt nhất. 2.4. Bài tập co cơ Bạn nằm ngửa, hai tay có thể đặt duỗi ra sàn hoặc đặt lên bụng, 2 đầu gối co lại. Siết chặt vùng xương chậu và nâng hông khoảng 5cm so với sàn nhà, đồng thời kéo căng cơ âm đạo. Bạn hãy tưởng tượng như có vật gì đó đang có trong âm đạo, hãy cố đẩy nó ra ngoài và rồi lại thả lỏng. Thời gian thực hiện động tác là trong khoảng 3 giây. Tập ít nhất 1 tháng để cảm nhận hiệu quả rõ ràng. 2.5. Bài tập ngồi xổm và co thắt xương chậu Đây là tư thế giúp âm đạo co thắt tốt hơn và chữa bệnh sa tử cung một cách rất hiệu quả. Cách tập như sau: Chị em đứng thẳng, đồng thời 2 chân mở rộng bằng vai. Bạn uốn cong đầu gối giữ tư thế squat, giữ phần hông song song với sàn nhà. Nhớ siết chặt cơ bụng, để lưng thẳng và giữ đầu gối không vượt quá ngón chân, lúc này 2 tay có thể vòng sau gáy, ôm đầu. Sau đó, từ từ đứng lên và thở nhẹ nhàng. Nên lặp lại động tác này khoảng 15 lần mỗi ngày. 3. Những lưu ý khi thực hiện bài tập chữa sa tử cung Khi thực hiện các bài tập này, bạn nên tập theo đúng động tác và tập nhẹ nhàng điều độ, không nên tập quá sức để tránh phản tác dụng. Cụ thể, việc tập quá sức có thể gây bó cơ, đau nhức. Đặc biệt lưu ý, sau khi tập không được bỏ qua động tác thả lỏng. Phải thực hiện đúng, đủ và đều đặn. Không nên tập quá nhanh hay quá chậm, tốt nhất nên hít thở đều để đạt được những lợi ích từ các bài tập. Tập nhanh, tập vội sẽ không thể mang lại hiệu quả như ý. Bên cạnh đó, bạn cũng cần phải điều chỉnh thói quen sinh hoạt hàng ngày như: Thực hiện chế độ nghỉ ngơi sinh hoạt khoa học để cơ thể được thư giãn tốt nhất. Nên ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ăn nhiều các loại thực phẩm lành mạnh như rau củ, trái cây để bổ sung chất xơ, tốt cho tiêu hóa và phòng ngừa nguy cơ táo bón, tiểu nhiều lần, tiểu buốt,… Tránh các loại đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, các loại đồ uống có chứa chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,… Nên kiêng sinh hoạt vợ chồng khi đang điều trị bệnh. Không nên lao động quá sức, bê đồ nặng vì những thói quen này sẽ khiến cho tình trạng sa tử cung trở nên nghiêm trọng hơn. Trên đây là những hướng dẫn về các bài tập chữa sa tử cung mà bạn có thể tham khảo. Tuy nhiên, cách tốt nhất hãy đến thăm khám để được chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. Sau đó, hãy tuân thủ theo phương pháp điều trị của bác sĩ để đẩy lùi bệnh nhanh nhất có thể.
medlatec
1,091
Đau thượng vị cảnh báo bệnh gì và cần xử lý như thế nào? Đau thượng vị là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là các bệnh về tiêu hóa. Nếu không được điều trị kịp thời, các bệnh lý này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng người bệnh. 1. Đau thượng vị là gì? Đau thượng vị là đau vùng trên rốn, dưới mũi xương ức và giữa 2 bên xương sườn. Cơn đau có thể diễn ra âm ỉ, thỉnh thoảng mới xuất hiện, hoặc đau quằn quại, có trường hợp đau nhói ra phía sau lưng. Vùng thượng vị tập trung nhiều bộ phận quan trọng của cơ thể như: dạ dày, ruột thừa, tuyến mật, tuyến tụy… Do đó, những cơn đau ở khu vực này có thể cảnh báo nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh tiêu hóa. Thượng vị là vùng bụng trên rốn, các cơn đau tại đây thường liên quan đến các bệnh lý tiêu hoá 2. Biển hiện của đau thượng vị Tình trạng đau vùng bụng trên rốn có thể biểu hiện thành một số triệu chứng như sau: – Cơn đau có tính chất cấp tính, có thể xuất hiện đột ngột. – Đau bụng âm ỉ, tình trạng đau xuất hiện trong thời gian dài. – Theo tiến triển của bệnh, cơn đau tăng dần về tần suất và mức độ: Khi bệnh nặng hơn, cơn đau thường rất dữ dội, nhiều trường hợp người bệnh đau đến vã mồ hôi phải nhập viện khẩn cấp. – Triệu chứng đau đi kèm với cảm giác nóng rát vùng thượng vị: Cảm giác này xảy ra rất thường xuyên, sau khi ăn quá no, ăn nhiều thức ăn cứng, sau khi uống cà phê hoặc ăn các món chua,… – Triệu chứng đau lan dần lên ngực, có thể đi kèm cảm giác nóng rát. – Đầy bụng, khó tiêu, căng tức vùng thượng vị, cảm giác có hơi bên trong bụng. – Đau bụng kèm ợ hơi, ợ chua, rát ở ngực và cổ họng. – Ăn kém, thường bị buồn nôn và nôn. 3. Đau thượng vị cảnh báo những bệnh lý gì? Tình trạng này là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tiêu hóa, bao gồm: viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày – thực quản, viêm hang vị, xuất huyết dạ dày,… Dựa vào tính chất của cơn đau, hướng lan, diễn tiến và các biểu hiện khác đi kèm, người bệnh có thể dự đoán được phần nào các bệnh lý gây ra cơn đau vùng thượng vị. 3.1. Đau dạ dày (do tổn thương, viêm loét) Đau dạ dày là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra đau thượng vị. Cơn đau dữ đội xuất hiện khi đói và sau khi ăn no. Ngoài ra, người bệnh còn có triệu chứng ợ chua, ợ hơi, buồn nôn, nôn, bụng cồn cào, khó chịu. Bệnh đau dạ dày gây ra bởi những tổn thương, viêm, loét tại dạ dày. Tình trạng này xuất phát từ thói quen ăn uống không điều độ, thói quen bỏ bữa; chế độ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn chế biến sẵn, đồ chua cay; thường xuyên uống rượu bia; lạm dụng thuốc giảm đau; căng thẳng và lo lắng kéo dài… Viêm loét dạ dày và hành tá tràng khi trở thành mạn tính có thể dẫn đến biến chứng hẹp môn vị. Cơn đau bụng âm ỉ thường xuất hiện sau khi ăn, người bệnh bị chứng khó tiêu, chán ăn, không có cảm giác đói, lâu dần dẫn đến suy kiệt. Tình trạng viêm loét nếu không được điều trị có thể dẫn tới ung thư dạ dày. Đau bụng trên rốn thường gây ra bởi các bệnh lý về dạ dày 3.2. Trào ngược dạ dày – thực quản Axit dạ dày trào ngược lên thực quản gây đau vùng thượng vị, đau ngực và cổ họng. 3.3. Thủng dạ dày gây đau thượng vị 3.4. Các bệnh lý của gan – mật Các bệnh lý liên quan đến gan – mật cũng là nguyên nhân gây ra các cơn đau vùng bụng trên rốn. Cụ thể: – Cơn đau quặn mật: Xuất hiện ở hạ sườn phải hoặc thượng vị, lan lên vai hoặc xuyên ra sau lưng, có thể kèm triệu chứng nôn. – Viêm túi mật cấp: Gây đau vùng thượng vị, sốt, vàng da… – Áp-xe gan: Đau chủ yếu ở vùng dưới sườn bên phải, nếu ổ áp-xe to cấp tính thì đau có thể lan rộng cả thượng vị hoặc khắp bụng. Ngoài ra, người bệnh có thêm một số triệu chứng như: sốt cao rét run, gan sưng to, ấn kẽ sườn đau, có thể nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn. 3.5. Đau thượng vị do viêm tụy Với bệnh viêm tụy cấp, cơn đau bụng xuất hiện liên tục, đau dữ dội kèm nôn, chướng bụng, có thể bị sốt. Trong khi đó, bệnh viêm tụy mạn gây ra cơn đau âm ỉ kéo dài, người bệnh có biểu hiện kém hấp thu, suy dinh dưỡng. 3.6. Bệnh lý tiêu hóa khác Ngoài các bệnh lý kể trên, tình trạng đau thượng vị có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiêu hóa khác như: – Ngộ độc thức ăn: Cơn đau xuất hiện đột ngột, người bệnh buồn nôn, nôn, chướng bụng kèm tiêu chảy. Mức độ đau giảm sau khi nôn hoặc đại tiện. – Nhiễm trùng, nhiễm độc tiêu hóa: Cơn đau lan ra khắp bụng, sốt cao, phân lỏng lẫn máu hoặc nhầy, có thể gây nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng. – Viêm ruột thừa: Cơn đau xuất hiện đầu tiên ở vùng thượng vị kèm sốt nhẹ, sau đó di chuyển xuống hố chậu phải. Đau vùng thượng vị không chỉ là biểu hiện của bệnh lý tiêu hóa mà còn có thể liên quan đến các tạng khác như tim, phổi,… 3.7. Đau thượng vị do bệnh lý ngoài đường tiêu hóa Bất thường tại các cơ quan phía trên ổ bụng cũng có thể là nguyên nhân gây đau thượng vị. Trong đó có thể kể đến các vấn đề tại tim, phổi, màng phổi, cơ hoành, lớp cơ ngăn cách giữa lồng ngực và ổ bụng,…). Ở bệnh nhân suy tim nặng, gan sưng to và ứ huyết khiến vùng thượng vị đau căng tức. Người bệnh nhồi máu cơ tim vùng sau dưới có thể bị đau bụng vùng trên rốn (thay vì đau vùng ngực trái) kèm khó thở, có khi bị ngất xỉu. Cơn đau tại thượng vị cũng là dấu hiệu của các bệnh viêm phổi thùy dưới, viêm màng phổi vùng hoành, áp-xe phổi, viêm hoặc áp-xe trung thất, cơ hoành,…  Tổn thương tại các tạng lân cận khiến đường dẫn truyền thần kinh kích thích đau có thể khiến người bệnh có biểu hiện triệu chứng tiêu hóa tương tự. Vì vậy cơn đau do tạng khác rất dễ bị bỏ sót do nhầm với bệnh lý tiêu hóa, nhất là khi người bệnh có thêm các triệu chứng ợ hơi, ợ chua, buồn nôn và nôn. Từ đó dễ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Khi có triệu chứng đau bụng, người bệnh cần đi khám càng sớm càng tốt 4. Đau thượng vị xử lý như thế nào? Khi đã xác định được nguyên nhân và tình trạng bệnh, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất. Cùng với đó, người bệnh nên xin tư vấn từ bác sĩ để có chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, bổ trợ cho phác đồ điều trị và đảm bảo sức khỏe cho bản thân. Mặt khác, mỗi người nên chủ động nội soi định kỳ mỗi năm để phát hiện sớm các bệnh lý đường tiêu hóa. Tình trạng đau thượng vị là dấu hiệu của nhiều bệnh lý về tiêu hóa. Đây là triệu chứng gây khó chịu cho người bệnh và ẩn chứa nhiều nguy cơ đối với sức khỏe. Người bệnh cần đi khám và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm.
thucuc
1,401
Bệnh Kawasaki ở trẻ em là bệnh gì? Có nguy hiểm không? Bệnh Kawasaki là bệnh thường xảy ra đối với trẻ dưới 5 tuổi, hiện nay có khá nhiều trường hợp mắc bệnh này tại Mỹ, Nhật Bản. Ở Việt Nam những năm gần đây cũng ghi nhận nhiều trường hợp mắc bệnh. Vậy, bệnh Kawasaki là bệnh gì? Có nguy hiểm không? 1. Bệnh Kawasaki là bệnh gì? Bệnh Kawasaki là tình trạng sốt cấp hay kèm phát ban toàn thân ở trẻ nhỏ, với đặc điểm có viêm lan tỏa của hệ mạch máu nhỏ và vừa trên toàn cơ thể, bao gồm cả động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim.Căn bệnh này được đặt tên theo tên một bác sĩ nhi khoa người Nhật Bản, người đã mô tả mẫu dấu hiệu và triệu chứng đặc trưng của bệnh này vào năm 1967. Bệnh Kawasaki thường gặp ở trẻ em nhỏ dưới 5 tuổi, tỉ lệ mắc bệnh ở trai thường cao hơn so với trẻ gái.Hậu quả tức thời của bệnh Kawasaki có thể chưa nghiêm trọng ngay. Tuy nhiên, các biểu hiện tim mạch là hiểm nghèo như viêm tim, phình giãn động mạch vành gây đột tử, nhồi máu cơ tim ở trẻ nhỏ hay hẹp tắc và suy vành mạn tính về sau.Bệnh Kawasaki thường gặp ở trẻ em nhỏ dưới 5 tuổi, hay gặp nhất ở lứa tuổi bú mẹ. Tỉ lệ mắc bệnh ở trai thường cao hơn so với trẻ gái. 2. Nguyên nhân gây bệnh Kawasaki ở trẻ em Hiện nay, nguyên nhân gây ra bệnh Kawasaki vẫn chưa được xác định. Hầu hết các chuyên gia đều cho rằng bệnh có thể có nguồn gốc nhiễm khuẩn, nhiễm độc ví dụ như virus hoặc vi khuẩn; yếu tố về chủng tộc cũng có liên quan vì trẻ gặp nhiều ở trẻ em Châu Á hoặc gốc Châu á. Ngoài ra, yếu tố môi trường có thể là tác nhân gây bệnh. Đến nay, vẫn chưa có một bằng chứng xác thực nào cho thấy bệnh này lây truyền. 3. Triệu chứng bệnh Kawasaki Một số biểu hiện của trẻ khi bị Kawasaki Sốt là biểu hiện hay gặp nhất, thường xuất hiện đầu tiên và kéo dài trên 5 ngày, với đặc điểm ít đáp ứng với kháng sinh hay thuốc hạ nhiệt thông thường.Kết mạc mắt sung huyết, đỏ; thường không chảy dịch, hình thành trong tuần bị bệnh đầu tiên.Môi đỏ rõ, có thể nứt kẽ rỉ máu.Lưỡi đỏ và có thể nổi gai.Phát ban thường xuất hiện sớm khi mắc bệnh; thường gặp ban đỏ đa dạng, toàn thân.Biểu hiện ở đầu chi như sưng nề mu bàn tay, chân; đỏ tía gan bàn tay, bàn chân.Hạch bạch huyết vùng cổ, góc hàm có thể sưng lên to, thường một bên.Các triệu chứng của bệnh Kawasaki thường giống nhiều bệnh sốt cấp khác như nhiễm trùng, sốt phát ban nhiệt đới trong khi một số triệu chứng tiến triển giống như tự thoái lui nên bệnh rất dễ bỏ qua hoặc chẩn đoán nhầm lẫn với các bệnh lý khác.Do đó, nếu trẻ nhỏ sốt cao liên tục 3 - 4 ngày, kèm 2 hoặc 3 trong số biểu hiện phát ban đỏ ngoài da; môi đỏ và lưỡi đỏ nổi gai; đỏ mắt hai bên (viêm đỏ kết mạc); Sưng hạch góc hàm thì cần nghĩ đến bệnh Kawasaki và sớm đưa con đến khám tại các bệnh viện có chuyên khoa tim mạch nhi. 4. Biến chứng bệnh Kawasaki Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì biểu hiện lâm sàng của bệnh có thể tự thoái lui, tuy nhiên các biến chứng của bệnh ở các cơ quan, đặc biệt là biến chứng phình giãn động mạch vành tim gây hậu quả nhồi máu cơ tim hay hẹp tắc động mạch vành và thiếu máu cơ tim, suy vành mãn tính. Tỷ lệ này gặp khoảng phần ba số trường hợp không được điều trị. 5. Điều trị bệnh Kawasaki ở trẻ Trẻ khi bị mắc bệnh Kawasaki nên được điều trị tại bệnh viện. Tại đây, trẻ sẽ được sử dụng thuốc để ngăn ngừa tổn thương tại vành mạch. Bao gồm. Gamma globulin (IVIG) liều cao tiêm vào tĩnh mạch là phương pháp điều trị được chọn lựa cho bệnh nhân bị bệnh Kawasaki. Đây là phương pháp điều trị hiệu quả giúp thuyên giảm triệu chứng, và quan trọng hơn là có thể ngăn ngừa hoặc giảm thương tổn động mạch vành nếu được điều trị sớm trong 10 ngày kể từ khi xuất hiện sốt.Aspirin (ASA) liều cao cũng được cho sử dụng cùng với IVIG trong giai đoạn cấp tính của bệnh cho đến khi giảm sốt.Nếu được điều trị, bệnh thường diễn biến tốt hơn. Một số trẻ sẽ cần phải điều trị lần 2 với IVIG hay những loại thuốc khác. Bài viết tham khảo nguồn: Medschool.
vinmec
826
Siêu âm đầu dò là gì? cần thiết để thăm khám Siêu âm đầu dò là chỉ định cần thiết để thăm khám, chẩn đoán phát hiện các bệnh lý tử cung, buồng trứng và phần tiểu khung. Vậy siêu âm đầu dò là gì? Siêu âm đầu dò là gì? Siêu âm đầu dò (transvaginal ultrasonography) là kỹ thuật sử dụng sóng âm tần cao tiếp xúc qua ngõ âm đạo để hiển thị hình ảnh chuyên sâu có độ chính xác cao ở tử cung, buồng trứng và các bộ phận khác của cơ quan sinh sản. Siêu âm đầu dò là kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh chính xác ở cơ quan sinh sản nữ Siêu âm đầu dò được chỉ định khi nào? Siêu âm đầu dò thường được chỉ định khi bác sĩ muốn kiểm tra những bất thường về tử cung, buồng trứng, vòi trứng, cổ tử cung, và đánh giá tình hình rụng trứng, sự phát triển của trứng, độ dày niêm mạc tử cung,… Với phụ nữ mang thai, siêu âm đầu dò được tiến hành trong giai đoạn mang thai sớm, khi đó phôi thai vẫn còn rất nhỏ nên không hiển thị hình ảnh nếu siêu âm thành bụng. Khi siêu âm đầu dò, bác sĩ sẽ thấy vị trí chính xác của thai nhi nhằm phát hiện trường hợp thai ngoài tử cung. Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc ngăn ngừa những biến chứng nếu thai ngoài tử cung vỡ ra như nhiễm trùng ổ bụng, vỡ ống dẫn trứng,.. Siêu âm đầu dò được chỉ định trong chẩn đoán thai giai đoạn đầu Bên cạnh đó, siêu âm đầu dò còn có tác dụng đánh giá tim thai ở thời điểm tuần thai thứ 6 – 8. Việc này sẽ giúp mẹ bầu nhận biết được tình trạng của thai nhi cũng như phát hiện sớm những bất thường về tim thai. Thông thường siêu âm đầu dò được thực hiện với những phụ nữ mới mang thai. Tuy nhiên có những trường hợp thai lớn, nhau thai bám sau, đầu thai quay xuống dưới che khuất sóng âm khiến bác sĩ nghi ngờ nhau tiền đạo. Khi đó, bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm đầu dò để xem xét vị trí bánh nhau. Siêu âm đầu dò có ảnh hưởng đến thai nhi không? Siêu âm đầu dò thường được thực hiện bởi một bác sĩ lành nghề chuyên khoa sản. Trong quá trình siêu âm, bác sĩ sẽ di chuyển thiết bị quanh âm đạo của mẹ bầu sao cho không chạm vào cổ tử cung. Điều này sẽ không gây ra bất kì tổn thương nào cho cổ tử cung và tử cung. Chính vì vậy mẹ bầu hoàn toàn yên tâm rằng siêu âm đầu dò không gây ảnh hưởng xấu tới thai nhi. Thăm khám để phát hiện sớm các bệnh lý ở cơ quan sinh sản sớm nhất Có một vài lưu ý dành cho mẹ bầu khi siêu âm đầu dò là cần đi tiểu trước đó để bàng quang rỗng sao cho không cản trợ thiết bị siêu âm. Mẹ bầu cũng nên mặc quần áo rộng rãi, thoải mái để quá trình siêu âm diễn ra thuận lợi hơn.
thucuc
553
Nâng mũi sụn sườn như thế nào? Nên hay không làm nâng mũi sụn sườn 1. Nâng mũi sụn sườn là gì? Nâng mũi sụn sườn là biện pháp hoàn hảo để khắc phục mọi dáng mũi hỏng bằng việc sử dụng chính sụn tự thân làm chất độn để chỉnh hình cấu trúc mũi. Sụn được lấy tại vị trí xương sườn số 5, 6, 7, 8, 9 là phần sụn mềm và có độ cong tự nhiên, có độ tương thích cao nhất với cơ thể, giúp hạn chế tối đa tình trạng viêm nhiễm cũng như các biến chứng sau nâng mũi. Đây cũng là kỹ thuật khó nhất trong việc lấy các loại sụn tự thân. Lấy sườn sụn qua vết rạch 2 - 3 cm dưới ngực Nâng mũi sụn sườn có những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác:Tạo dáng mũi cao tự nhiên, chuẩn tỉ lệ vàng, hài hoà với gương mặt, không lộ sóng như sử sụng sụn sinh học. An toàn, hiệu quả cao và phù hợp với hầu hết cơ địa, không gây kích ứng.Vết thương hồi phục nhanh, hạn chế lộ sẹo do đường mổ nhỏ, giúp cầm máu tối ưu.2. Những trường hợp nào nên nâng mũi sụn sườn?Nâng mũi sụn sườn được khuyến khích áp dụng với các khách hàng trên 18 tuổi, có sức khoẻ tốt, gặp một trong số các tình trạng sau:Mũi ngắn, mũi lệch, mũi hếch, mũi có vách ngăn nhỏ, yếu. Mũi đã nâng nhiều lần gây tổn thương cấu trúc đầu mũi và vách ngăn mũi.Mũi bị co rút, mũi thủng do nâng sai kỹ thuật.Sống mũi sưng đỏ, lộ sóng Mũi đã nâng bị phản ứng viêm, dị ứng chất liệu sinh học do sử dụng các mảnh ghép cấu trúc nhân tạo3. Sau một thời gian nâng mũi sụn sườn có bị teo lại không?Chắc hẳn sẽ có rất nhiều khách hàng thắc mắc liệu nâng mũi sụn sườn có bị teo lại không sau nhiều năm và lo lắng về việc đảm bảo lâu dài cho dáng mũi. Nếu sụn sườn được đặt ở đầu mũi và trụ mũi thì sẽ không bị teo do ở vị trí này, sụn sườn được nuôi dưỡng tốt nhờ hệ thống mạch máu và mô da mũi. Ngược lại, nếu sụn sườn đặt ở vị trí ít mạch máu và mô da mỏng, sẽ bị teo lại do thiếu nguồn dinh dưỡng. Tuy nhiên tỷ lệ teo chỉ chiếm 10 - 20% nên dáng mũi sẽ không bị ảnh hưởng quá nhiều. Sụn sườn không bị teo hay co ngót sau một thời gian dài nếu như được đặt ở vùng nuôi dưỡng tốt hoặc vùng mô dày Để hạn chế việc teo sụn sườn sau một khoảng thời gian, bác sĩ có thể kết hợp giữa sụn nhân tạo và sụn tự thân để đạt hiệu quả tối ưu nhất, đặc biệt là đối với những khách hàng nâng mũi lần đầu.4. Nâng mũi sụn sườn có vĩnh viễn không?Như đã nói ở trên, nâng mũi sụn sườn có thể bị teo đi phần nào nhưng không đáng kể. Nhưng khi vết thương đã lành và ổn định, sụn sườn sẽ tồn tại vĩnh viễn bên trong mũi. Sử dụng sụn sườn luôn là sự lựa chọn tốt nhất để tinh chỉnh độ nhô tối đa cho dáng mũi tự nhiên lâu dài.Dựa vào những thông tin trên, có lẽ bạn đã có câu trả lời cho riêng mình về việc nên hay không nâng mũi sụn sườn.
vinmec
598
Giải đáp: Hóc xương cá nhỏ có tự khỏi không và cách xử lý 1. Sự nguy hiểm của việc bị hóc xương cá Tình trạng mảnh xương cá bị kẹt ở thực quản nếu không được xử lý đúng cách có thể gây ra những hậu quả nguy hiểm. Trường hợp xương cá không tự phân hủy và tiếp tục di chuyển, nó có thể xâm nhập vào phế quản hoặc thậm chí xuyên qua thành động mạch, tăng nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Vị trí xương cá đâm vào thực quản cũng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập, có thể dẫn đến những vấn đề nhiễm trùng nghiêm trọng như: – Nhiễm trùng huyết. – Nhiễm trùng ngay tại đường hô hấp dưới. – Gây nên áp xe trên các cơ quan như vòm họng, thành họng, amidan. – Áp xe trên vùng thực quản, phế quản và phổi. – Viêm phổi cấp tính. Trẻ em là đối tượng rất dễ bị hóc xương cá nhỏ khi ăn (minh họa). Đối với những tình huống như vậy, việc cẩn thận khi thưởng thức các món ăn chứa xương cá là quan trọng để tránh rủi ro của vấn đề này. 2. Hóc xương cá nhỏ có tự khỏi không? Có nhiều thông tin chỉ ra rằng việc bị hóc xương cá trong quá trình ăn là một sự cố phổ biến, không chỉ xảy ra ở trẻ em mà còn ở người lớn. Trước tình trạng này, nhiều người đặt ra câu hỏi liệu hóc xương cá với kích thước nhỏ có tự khỏi không. Câu trả lời phụ thuộc vào 4 yếu tố như sau: Việc hóc xương cá có thể xử lý dễ dàng hay không còn phụ thuộc vào vị trí mắc (minh họa). 2.1 Hóc xương cá nhỏ có tan không phụ thuộc vào kích thước xương Nếu may mắn chỉ gặp phải một mảnh xương cá nhỏ, thì có khả năng xương sẽ trôi hoặc tan sau vài giờ hoặc chậm nhất là sau 1-2 ngày. Tuy nhiên, khi đối mặt với xương cá có kích thước lớn, khả năng tự khỏi rất khó, đặc biệt khi xương đã gây tổn thương ở vùng cổ họng. 2.2 Vị trí hóc xương cá nhỏ Với những mẩu xương nhỏ, vị trí không quá quan trọng bởi lúc đó xương cá có thể tự trôi xuống hoặc tan ra mà không gây vấn đề lớn đối với cổ họng. Ngược lại, đối với xương cá lớn, vị trí của nó trở nên quan trọng vì cạnh sắc và cấu trúc cứng có thể gây tổn thương họng. Trong trường hợp này, có thể xảy ra tình trạng xương cá dính chặt vào họng và thậm chí đâm thủng thành thực quản. Dù tỷ lệ người bị hóc xương cá lớn đưa xương từ họng xuống dạ dày thấp, nhưng khi xảy ra, nó có thể gây ra những tình huống nguy hiểm do cấu trúc dài và cứng của xương cá. 2.3 Cấu trúc xương cá Cấu trúc xương cá và quá trình phục hồi sau khi xảy ra sự cố hóc xương cá đều phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của mảnh xương bị mắc kẹt. Nếu xương cá có hình dạng và kích thước nhỏ và mảnh, khả năng tự lành sẽ tăng lên. Trong trường hợp xương kẹt ở cổ với cấu trúc phức tạp, diện tích tiếp xúc với niêm mạc họng sẽ tăng, đồng thời, khả năng dẫn đến sự dính chặt với niêm mạc cũng tăng cao. 2.4 Yếu tố bên ngoài Yếu tố bên ngoài cũng đóng vai trò lớn trong quá trình khỏi hóc xương của người bệnh. Nếu khi hóc xương cá, bệnh nhân bình tĩnh xử lý tình huống một cách khoa học thì kết quả có thể tích cực. Ngược lại, nếu vết thương do xương cá gây ra không được điều trị đúng cách, tình trạng có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Các biện pháp tự nhiên như hoặc khạc nhổ có thể làm tổn thương cổ họng khi mắc xương cá và việc tự cố gắng lấy xương cá ra bằng tay có thể làm tăng rủi ro tổn thương. Trong trường hợp xương cá kẹt sâu và khó xử lý, việc hoặc khạc nhổ có thể gây tổn thương nặng hơn, đặc biệt là khi xương cá đã đâm sâu vào cổ họng. 3. Khi nào hóc xương cá cần đi gặp bác sĩ? Trong tình huống xương cá mắc kẹt trong cổ họng không thể trôi hoặc tan ra bạn nên tìm đến sự hỗ trợ của bác sĩ ngay lập tức. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ chuyên nghiệp để xử lý và gắp xương cá khỏi thực quản của bạn một cách an toàn. Bác sĩ đang kiểm tra họng của bệnh nhân để xác định vị trí mắc xương cá (minh họa). Đặc biệt, với những xương cá lớn và mắc sâu vào họng, không nên tự ý lấy tại nhà để tránh tình trạng nguy hiểm. Nếu xương cá mắc sâu trong thực quản và không được xử lý kịp thời, có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm như: khó thở, thở khò khè, cơn đau kéo dài sau khi bị hóc xương, đau ngực, sưng cổ, chảy nước miếng nhiều và khả năng ăn uống bị ảnh hưởng. Để đảm bảo an toàn và giải quyết tình trạng một cách hiệu quả, việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp là hết sức quan trọng. 4. Chú ý khi gặp tình trạng mắc phải xương cá nhỏ Trong trường hợp bị hóc phải xương cá, việc biết cách xử lý là quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Một hành động không đúng khi hóc xương có thể mang lại nguy cơ nghiêm trọng. Dưới đây là những điều cần lưu ý khi phải đối mặt với tình trạng này: – Ngừng ăn ngay lập tức khi cảm nhận đau rát hoặc khó chịu do xương cá gây ra. – Loại bỏ thức ăn còn lại trong miệng, nếu được thì không nên nuốt thêm bất kỳ thứ gì khác. – Không tự ý thực hiện các phương pháp dân gian truyền miệng mà không xác định rõ tình trạng cụ thể. – Súc miệng sạch sẽ bằng nước lọc, sau đó ngậm nước trong miệng, ngửa đầu lên và thực hiện các động tác như đưa lưỡi ra và nói “a” trong khoảng thời gian dài. Điều này giúp tạo ra lực để đẩy xương cá ra khỏi cổ họng. – Nếu người bệnh cảm thấy không thể tự xử lý được tình trạng, cần ngay lập tức đến bệnh viện để được hỗ trợ gắp xương cá bằng các dụng cụ chuyên dụng.
thucuc
1,159
Chi phí trồng răng hàm và các phương pháp trồng răng hàm phổ biến Mất răng hàm sẽ ảnh hưởng tới khả năng nhai và tính thẩm mỹ. Về lâu về dài, nếu không xử lý tình trạng này, bạn có thể bị tiêu xương hàm. Giải pháp thường được áp dụng khi mất răng hàm là trồng răng để cải thiện khả năng nhai và ngăn ngừa biến chứng xấu xảy ra. Vậy chi phí trồng răng hàm là bao nhiêu, chúng ta nên áp dụng phương pháp trồng răng nào? 1. Trồng răng là gì và tầm quan trọng của việc trồng răng Trồng răng giả là phương pháp thay thế chiếc răng đã mất, vừa đảm bảo chức năng nhai, vừa đáp ứng tốt tính thẩm mỹ, giúp chúng ta không còn cảm thấy tự ti mỗi khi cười hoặc giao tiếp. Việc lựa chọn chất liệu răng giả là kim loại, sứ,... sẽ tùy thuộc vào nhu cầu và điều kiện tài chính của mỗi người. Người bị mất răng, đặc biệt là răng hàm cần chủ động tìm hiểu và đi trồng răng càng sớm càng tốt. Bởi vì răng hàm đóng vai trò rất quan trọng, chúng thực hiện nhiệm vụ: cắn, xé, nhai, nghiền nát thức ăn và ổn định cấu trúc của cả hàm răng. Nếu không có răng hàm, việc ăn uống thường gặp nhiều khó khăn, việc nhai cũng sẽ không đều giữa 2 bên hàm. Trường hợp bị mất răng số 6, số 7, lực nhai của bạn sẽ yếu hơn, thức ăn không được nghiền nát, tình trạng này làm dạ dày phải hoạt động nhiều hơn bình thường. Về lâu về dài, bạn phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh liên quan tới đường tiêu hóa. Đặc biệt, mất răng hàm sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới cấu trúc hàm răng và khớp cắn, gây tình trạng răng xô lệch và mất thẩm mỹ. Một số người do chủ quan, không đi trồng răng sớm nên bị tiêu xương hàm, móm và gương mặt trông già trước tuổi. Đáng lo ngại hơn, việc mất răng hàm tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh lý về răng miệng, ví dụ như: viêm nướu, viêm nha chu hoặc sâu răng,…Với những lý do trên, việc trồng răng khi mất răng hàm điều nên làm. Một số vấn đề bạn cần tìm hiểu trước khi đi trồng răng là: phương pháp thực hiện, chi phí trồng răng hàm, cách chăm sóc răng miệng sau khi trồng, địa chỉ y tế nào uy tín,…2. Một số phương pháp trồng răng phổ biến Ngày nay, y học phát triển nhanh chóng và có nhiều phương pháp trồng răng được đưa vào sử dụng, như: trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp, trồng răng hàm bằng cầu răng sứ, trồng Implant răng hàm,…Trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp là một phương pháp khá phổ biến. Hàm giả tháo lắp có 2 phần chính, đó là nền hàm (thiết kế giống nướu) và răng giả. Phương pháp trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp khá đơn giản, chỉ sau khoảng 1 tuần là hàm giả được hoàn thành và sử dụng. Đặc biệt, phương pháp này phù hợp với nhiều đối tượng, kể cả với những người không có mật độ xương hàm tốt. Ngoài ra, chi phí trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp tương đối rẻ. Tuy nhiên, nhược điểm của hàm tháo lắp là dễ rơi, khả năng chịu lực chưa tốt, không thể ngăn ngừa nguy cơ tiêu xương, đồng thời tính thẩm mỹ không cao. Do đó, các bạn nên tìm hiểu và cân nhắc kỹ trước khi trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp. Đối với phương pháp trồng răng hàm bằng cầu răng sứ, người bệnh sẽ cần mài răng xung quanh vị trí răng hàm bị mất. Tiếp theo, dãy cầu sứ sẽ được gắn cố định vào vị trí răng hàm mất và răng trụ xung quanh. Nhìn chung, phương pháp trồng răng này được đánh giá cao về khả năng chịu lực cũng như tính thẩm mỹ. Song sử dụng hàm bằng cầu sứ vẫn tồn tại một vài nhược điểm, đó là trụ răng không bền, sau một thời gian người bệnh phải đi làm cầu răng sứ mới. Ngoài ra, phương pháp trồng răng này cũng không hỗ trợ ngăn ngừa nguy cơ tiêu xương hàm. Trồng răng Implant được đánh giá là phương pháp hiện đại nhất. Phương pháp này đáp ứng được tiêu chí thẩm mỹ, độ bền, hỗ trợ phục hồi khả năng nhai cho bệnh nhân, hạn chế nguy cơ tiêu xương hàm. Với những ưu điểm kể trên, chi phí trồng răng hàm Implant sẽ cao hơn so với các phương pháp truyền thống.3. Trồng 1 cái răng bao nhiêu tiền hiện nay? Nhìn chung, chi phí trồng răng hàm sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ như phương pháp trồng răng, thời gian bảo hành, chất lượng phòng khám nha khoa nơi bạn trồng răng…Trong đó, chi phí trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp tương đối rẻ, dao động từ 2.000.000 - 12.000.000 VND/hàm, phương pháp trồng răng hàm bằng cầu sứ có giá nhỉnh hơn một chút, khoảng 1.500.000 - 12.000.000 VND/răng. Phương pháp trồng răng Implant có mức giá cao hơn hẳn so với hai phương pháp còn lại, từ 14.000.000 - 45.000.000 VND/ trụ răng. Bởi vì răng Implant có độ bền cao, trông khá tự nhiên và giúp hạn chế nguy cơ tiêu xương hàm rất tốt. Với những phương pháp có thời gian bảo hành trong thời gian dài thường có chi phí cao hơn so với những phương pháp bảo hành trong thời gian ngắn. Bên cạnh đó, khi lựa chọn phòng khám đa khoa uy tín, là nơi quy tụ của nhiều nha sĩ giỏi và được trang bị nhiều máy móc hiện đại, giá dịch vụ sẽ tương xứng với chất lượng.4. Làm sao để tiết kiệm chi phí trồng răng Nhiều người cho rằng lựa chọn phương pháp trồng răng hàm bằng hàm tháo lắp hoặc cầu sứ sẽ là phương án kinh tế. Tuy nhiên, hai phương pháp này có độ bền không cao và không có tác dụng ngăn ngừa tiêu xương răng. Sau một thời gian, chúng ta cần quay trở lại phòng khám nha khoa để xử lý lại. Do đó, phương án mang tính kinh tế nhất là phương pháp trồng răng có độ bền cao và hỗ trợ ngăn ngừa một số biến chứng như tiêu xương hàm như Implant. Ngoài ra, để tiết kiệm chi phí trồng răng, chúng ta cần chủ động chăm sóc, vệ sinh răng miệng theo hướng dẫn của bác sĩ nhằm kéo dài tuổi thọ của chiếc răng giả.5. Thắc mắc thường gặp khi trồng răng hàm
medlatec
1,150
Niềng răng Invisalign – Niềng mà như không niềng Invisalign – xu hướng niềng răng hot nhất hiện nay Với những người có đặc thù công việc phải gặp gỡ, giao tiếp với nhiều người thì niềng răng không mắc cài Invisalign luôn là lựa chọn hàng đầu. Bởi lẽ, với phương pháp niềng hiện đại này, họ hoàn toàn có thể tự tin giao tiếp với mọi người xung quanh mà không phải e ngại về những chiếc mắc cái nặng nề, xấu xí… Niềng răng mắc cài gây vướng víu và kém tự tin cho nhiều người niềng răng Chị Vũ Minh Hà (28 tuổi, Hà Nội) là một nhân viên của phòng quan hệ người bệnh cho một ngân hàng lớn. Không may mắn như nhiều người, chị Hà có hàm răng hô, xỉn màu khiến chị giao tiếp mất tự tin, khi cười cũng thường xuyên phải che miệng. “Có lẽ trước kia mình không chú ý đến khâu nhổ răng cũng như chăm sóc răng miệng mà hàm răng mình bị hô, mọc lệch và xỉn màu như bây giờ. Bình thường thì không sao nhưng thực sự từ lúc đi làm, phải gặp gỡ công việc với đối tác nhiều nên mình cảm thấy mất tự tin nhiều. Trước đây khoảng 6 năm, lúc mình còn học đại học thì có niềng răng mắc cài được khoảng 3 tuần nhưng vì thấy bất tiện, cực khó chịu, ăn uống, vệ sinh răng miệng cũng khó nên lại phải tháo ra”, chị Hà tâm sự. Khay niềng Invisalign trong suốt đem lại tự tin, thoải mái cho người niềng Những tưởng mình sẽ chẳng bao giờ có nụ cười đẹp như hằng mong ước, chị Hà đã thay đổi suy nghĩ hoàn toàn khi biết đến phương pháp niềng răng trong suốt Invisalign. Sau 18 tháng áp dụng phương pháp niềng răng này, chị Hà đã có được hàm răng như đúng cam kết trước khi thực hiện, răng không còn bị hô, xỉn màu giúp chị tự tin hơn rất nhiều. Chuyên gia “giải mã” 3 sức hút kỳ diệu của Invisalign Tự nhiên “niềng như không niềng” Invisalign sử dụng hệ thống khay và các attachment để di chuyển răng theo vị trí mong muốn. Khay niềng hoàn toàn trong suốt nên người đeo có thể hoàn toàn thoải mái trò chuyện, giao tiếp tự tin. Vì vậy, phương pháp niềng hiện đại này hoàn toàn thuyết phục những người e ngại niềng mắc cài do thiếu thẩm mỹ. Biết trước tương lai Phần mềm clincheck giúp tính toán một cách chính xác lộ trình chỉnh nha của bạn như thời gian kéo dài bao lâu, cần tác động những lực như thế nào để đạt được kết quả như ý… Chỉ qua vài giây ngắn xem sự dịch chuyển của hàm răng thông qua phần mềm là bạn hoàn toàn có thể yên tâm về kết quả sau khi hoàn thiện. Thoải mái, không ê buốt, khó chịu Invisalign không sử dụng dây cung hay mắc cài. Khay niềng được thiết kế chính xác dựa trên mẫu răng của mỗi người nên Invisalign có thể ôm khít răng, không gây kích ứng cho nướu hay niêm mạc miệng, không tạo cảm giác đau nhức, khó chịu, ê buốt. Khay niềng Invisalign có thể tháo ra lắp vào dễ dàng, giúp người niềng thoải mái khi ăn uống cũng như vệ sinh răng miệng. Vì vậy, người bệnh niềng răng sẽ không cần phải quá khắt khe trong vấn đề kiêng khem.
thucuc
583
Viêm phổi nên ăn gì? tính mạng của người bệnh Viêm phổi là một trong những bệnh về đường hô hấp dưới nguy hiểm, nếu không điều trị dứt điểm có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe thậm chí là tính mạng của người bệnh. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng cho người bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh, vậy bệnh viêm phổi nên ăn gì là tốt? Bệnh viêm phổi nên ăn gì là mối quan tâm của nhiều bệnh nhân viêm phổi, bởi ngoài chế độ điều trị, dinh dưỡng cũng góp phần hỗ trợ tích cực nâng cao hiệu quả điều trị bệnh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra,nguyên nhân chính gây viêm phổi là do nhiễm vi trùng, virus hoặc vi khuẩn, do đó việc điều trị bệnh cần phối hợp cả dùng thuốc và chế độ dinh dưỡng phù hợp, lựa chọn những loại thực phẩm tự nhiên dưới đây nhằm khắc phục bệnh: Tỏi là thực phẩm “vàng” trong điều trị các bệnh về đường hô hấp  Tỏi Bổ sung tỏi vào chế độ ăn uống mỗi ngày có tác dụng tốt cho điều trị viêm phổi, Với đặc tính kháng sinh tự nhiên, ăn tỏi mỗi ngày sẽ giúp tiêu diệt các loại vi khuẩn gây hại trong cơ thể . Gừng Gừng được đánh giá là phương thuốc tự nhiên có tác dụng tốt trong việc hỗ trợ điều trị tất cả các bệnh về đường hô hấp, trong đó có viêm phổi. Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên uống trà gừng ấm vào lúc sáng sớm, khi dạ dày còn trống và sau đó mới ăn sáng. Uống trà gừng ấm vào mỗi sáng có tác dụng tốt trong điều trị viêm phổi Húng quế Húng quế là loại thảo dược có công dụng tiêu diệt tất cả các vi khuẩn có hại trong cơ thể. Ăn húng quế mỗi ngày có tác dụng ức chế và phòng ngừa bệnh. Uống đủ nước Nước là thành phần chủ yếu trong duy trì sự sống, đặc biệt đối với bệnh nhân viêm phổi, việc uống đủ nước rất quan trọng giúp hỗ trợ đắc lực trong việc khắc phục bệnh viêm phổi. Vitamin C Vitamin C mang lại nhiều lợi ích cho người bị viêm phổi. Để bổ sung đủ lượng vitamin C mỗi ngày, bạn có thể ăn các loại thực phẩm giàu vitamin C như dâu tây, chà chua, ổi,… Uống đủ nước mỗi ngày tốt cho sức khỏe đặc biệt là những người mắc bệnh về đường hô hấp Nước ép cà rốt Nước ép cà rốt không chỉ là thần dược dành cho mắt và đây còn là loại nước uống tốt cho phổi. Uống một ly nước ép cà rốt mỗi ngày giúp bổ sung lượng lớn vitamin A cho cơ thể, hỗ trợ điều trị viêm phổi. Mật ong Mật ong gừng, mật ong chanh,…đây đều là những phương thuốc chữa các bệnh hô hấp dân gian hiệu quả, với đặc tính chống khuẩn cao – mật ong được coi là thực phẩm vàng giúp tiêu diệt các loại virus gây bệnh. Ngoài ra, người bệnh cần cân bằng chế độ ăn uống mỗi ngày, ăn đúng giờ giấc, không nên ăn những thực phẩm để lạnh, thực phẩm có nhiều gia vị hỗn hợp, gia vị mạnh như cay. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
569
Xét nghiệm Triple Test làm khi nào? Những ai nên thực hiện? Tất cả các mẹ bầu đều được khuyến cáo nên chủ động thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước sinh để phát hiện sớm những bất thường (nếu có) và can thiệp kịp thời. Một trong những xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi mà mẹ bầu nên thực hiện là Triple Test. Vậy xét nghiệm Triple Test làm khi nào và những ai nên thực hiện? Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ giúp các mẹ bầu giải đáp thắc mắc này. 1. Tìm hiểu đôi nét về xét nghiệm sàng lọc trước sinh Triple Test Đối với các mẹ bầu, Triple Test là xét nghiệm vô cùng cần thiết, nằm trong nhóm xét nghiệm sàng lọc trước sinh, giúp tầm soát dị tật thai nhi và phát hiện nguy cơ xuất hiện dị tật bẩm sinh ở trẻ. Xét nghiệm Triple Test được thực hiện bằng mẫu máu của mẹ bầu và thường có kết quả sau 3 – 4 ngày. Đây là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn và hoàn toàn không gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi. Triple Test dựa vào ba chỉ số trong máu của người mẹ mang thai là hCG, AFP và Estriol để kiểm tra một số rối loạn bẩm sinh ở thai nhi. Sự thay đổi giảm hoặc tăng của bộ ba chỉ số này sẽ giúp bác sĩ dự đoán được nguy cơ xuất hiện những bất thường của thai nhi. Từ đó, bác sĩ sẽ có hướng tư vấn tốt nhất cho các mẹ bầu. Triple Test là xét nghiệm sàng lọc trước sinh vô cùng quan trọng 2. Xét nghiệm Triple Test làm khi nào cho kết quả chính xác nhất? Xét nghiệm Double Test được thực hiện từ 11 tuần 1 ngày đến 13 tuần 6 ngày, giúp sàng lọc nguy cơ mắc những hội chứng dị tật thường gặp như Edwards, Down, Patau. Nếu kết quả xét nghiệm Double Test cho thấy thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh thì bác sĩ sẽ thường tư vấn mẹ bầu nên thực hiện Triple Test để khẳng định lại một lần nữa kết quả của Double Test. Vậy xét nghiệm Triple Test làm khi nào cho kết quả chính xác nhất? Theo các chuyên gia y tế, Triple Test có thể được làm từ tuần thai 14 – 18 để phát hiện nguy cơ mắc phải các hội chứng dị tật bẩm sinh thường gặp và khẳng định thai nhi có nguy cao hay không với những hội chứng mà xét nghiệm Double Test đã kết luận, phát hiện bất thường ở tủy sống, não,… Xét nghiệm Triple Test dựa trên chỉ số AFP, Estriol và hCG để xác định nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh ở thai nhi, trong đó: – AFP là protein được sản xuất từ bào thai. – hCG là hormone được sản xuất bên trong nhau thai. – Estriol là Estrogen được sản xuất từ bào thai và nhau thai. Xét nghiệm Triple Test được thực hiện bằng cách đo hàm lượng AFP, β-hCG và Estriol không liên hợp uE3 trong máu của người mẹ mang thai. Nếu xuất hiện sự lệch bội nhiễm sắc thể thì nồng độ của những chỉ số này sẽ thay đổi trong máu mẹ. Sau đó, bác sĩ sẽ dựa vào 3 chỉ số này kết hợp với tuổi thai, tuổi mẹ,… để đánh giá thai nhi có nguy cơ cao hay thấp với những hội chứng dị tật bẩm sinh. Xét nghiệm Triple Test làm khi nào để kết quả chính xác là thắc mắc của nhiều mẹ bầu 3. Những đối tượng nào nên thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Triple Test? Trong trường hợp người mẹ mang thai có kết quả sàng lọc trước sinh Double Test nguy cơ thường được tư vấn nên thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Triple Test ở tuần thai 15 – 20. Hoặc nếu mẹ bầu chưa thực hiện bất cứ sàng lọc trước sinh nào trong những tuần thai trước thì cũng nên thực hiện Triple Test để kiểm tra tình trạng sức khỏe của thai nhi. Đặc biệt là những người mẹ mang thai thuộc nhóm nguy cơ cao sinh con mắc hội chứng dị tật bẩm sinh như sau: – Thai phụ có tiền sử sinh con mắc hội chứng dị tật bẩm sinh. – Những người mẹ mang thai từ 35 tuổi trở lên. – Gia đình có tiền sử mắc các hội chứng dị tật bẩm sinh. – Thai phụ nhiễm virus trong quá trình mang thai. – Mẹ bầu mắc bệnh tiểu đường và phải điều trị bằng Insulin. – Thai phụ thường xuyên sinh sống và làm việc trong môi trường nhiễm phóng xạ, hóa chất,… Tất cả các mẹ bầu đều nên làm Triple Test để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho mẹ bầu và thai nhi 4. Kết quả sàng lọc trước sinh – Triple Test cho biết những gì? Kết quả xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Triple Test được đánh giá dựa trên hàm lượng thấp hoặc cao của ba chỉ số là hCG, AFP và Estriol. Cụ thể là: – Hàm lượng AFP cao cho thấy thai nhi có nguy cơ thiếu một phần não hoặc mắc khuyết tật ống thần kinh. – Hàm lượng AFP thấp và lượng hCG, Estriol có sự bất thường cho thấy thai nhi có nguy cơ mắc phải Hội chứng Down hoặc Edward, cũng như những bất thường về di truyền khác. 5. Kết quả của xét nghiệm sàng lọc trước sinh Triple Test có ý nghĩa như thế nào? Bên cạnh đó, kết quả của xét nghiệm Triple Test còn có thể cho thấy nguy cơ mắc dị tật ống thần kinh, dị tật di truyền, thai vô sọ, cột sống chẻ đôi,… Tuy nhiên, để xác định chính xác mức độ nguy cơ dị tật của thai nhi phải kết hợp thêm những yếu tố khác. Chẳng hạn như chủng tộc, tuổi mẹ, tuổi thai, cân nặng, đơn thai hoặc đa thai,… Trên thực tế, kết quả của xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Triple Test chỉ mang tính chất tương đối. Bởi vì tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả cao nên nếu kết quả sàng lọc Triple Test cho thấy trẻ có nguy cơ cao mắc hội chứng dị tật bẩm sinh, các mẹ bầu không nên quá lo lắng hoặc vội vàng chọc ối. Khi nhận được kết quả có nguy cơ cao, mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để nhận được những lời khuyên tốt nhất.
thucuc
1,147
Thủ phạm gây ngứa da vào ban đêm và cách điều trị Ngứa da vào ban đêm thường khiến cơ thể cảm thấy khó chịu, chúng có thể “phá vỡ” giấc ngủ ngon của bạn. Bên cạnh vấn đề về vệ sinh cá nhân, vệ sinh chăn, gối,.. thì tình trạng bị ngứa da vào ban đêm có thể do một số bệnh lý về da và bệnh lý bên trong cơ thể gây ra. Bài viết sau đây xin chỉ ra một số thủ phạm gây ngứa da vào ban đêm và mách bạn cách trị ngứa tốt nhất. Nguyên nhân gây ngứa da vào ban đêm Thủ phạm gây ngứa da vào ban đêm có thể do một số bệnh lý ngoài da nhưng cũng có thể xuất phát từ một số bệnh lý bên trong cơ thể. Các bệnh ngoài da  viêm da dị ứng gây ngứa da vào ban đêm Viêm da dị ứng Người mắc viêm da dị ứng khiến da khô, ngứa, sưng tấy và có thể nứt nẻ. Bệnh thường phát triển theo đợt và dễ tái phát lại nhiều lần. Người bị viêm da dị ứng sẽ thường xuyên bị mẩn ngứa khi tiếp xúc với các chất kích thích gây dị ứng như dị ứng thời tiết, dị ứng thực phẩm, dị ứng mỹ phẩm,… Viêm da vảy nến Các tế bào da chết dày lên trên da, những nốt vẩy như vẩy cá trên da gây ngứa ngáy và ngày càng phát triển. Các triệu chứng này có thể “bùng lên” vào ban đêm khi bị ma sát với giường, chiếu. Điều này sẽ khiến người bệnh cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu khi đang ngon giấc. Bệnh xã hội Một số bệnh lý lây truyền qua đường tình dục như bệnh sùi mào gà, bệnh giang mai, bệnh lậu hay HIV/AIDS là những căn bệnh thường có biểu hiện đầu tiên là ngứa da. Những bệnh nhân bị nhiễm bệnh xã hội thường bị ngứa toàn thân do tác dụng phụ của thuốc kháng virus, ngoài ra sự gia tăng tụ khuẩn khiến các bệnh nhân bị HIV thường hay cảm thấy ngứa da. Bệnh lý bên trong cơ thể Ngứa da có thể do một số bệnh lý trong cơ thể như suy giảm chức năng gan, thận, bệnh tiểu đường và một số bệnh lý suy giảm miễn dịch gây ra. (ảnh minh họa) Bệnh về gan, thận Người mắc các bệnh lý về gan, thận sẽ khiến vai trò thải độc tốt của gan bị suy yếu, khi gan gặp tổn thương sẽ khiến các chức năng hoạt động của gan bị ảnh hưởng bởi các chất độc tố tích tụ nhiều, gây ra các cơn ngứa. Đối với các bệnh lý về thận cũng tương tự, thận yếu, chức năng đào thải và bài tiết các chất cặn bã, chất độc qua nước tiểu kém, khiến cơ thể lâu ngày tích tụ các chất gây hại cho sức khỏe. Bệnh tiểu đường Nhiều người không nghĩ bệnh tiểu đường có thể gây ngứa da nhưng trên thực tế, khi lượng đường trong máu tăng cao sẽ khiến mạch máu dưới da bị tổn thương, ảnh hưởng đến sự luân chuyển các chất dinh dưỡng, điều này dễ khiến da bị khô sần, và có thể gây ngứa. Ngoài ra khi bị sốt phát ban, sốt virus, sốt xuất huyết hoặc tay chân miệng cũng có thể khiến người bệnh bị ngứa toàn thân vào ban đêm. Tuy nhiên điểm đặc trưng là bệnh lý này thường đi kèm với triệu chứng điển hình là sốt cao và người bệnh thường bị ngứa khi bệnh đã vào giai đoạn gần khỏi. Điều trị ngứa da vào ban đêm Dù là ngứa da vào ban đêm hay ban ngày thì đều khiến người bệnh cảm thấy khó chịu và có thể ảnh hưởng đến công việc và học tập. Chính vì vậy việc nhận biết đúng nguyên nhân gây ngứa da là cách tốt nhất để tìm ra biện pháp điều trị cho căn bệnh này. Bạn không nên tự ý mua các sản phẩm kem bôi da, thuốc uống trị ngứa chưa được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa. Chính vì vậy, khi có các biểu hiện ngứa da bạn nên lưu ý và nên đi thăm khám sớm với bác sĩ da liễu.
thucuc
741
Tìm hiểu về kỹ thuật nội soi khớp gối Khớp gối đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của cơ thể, nhưng lại rất dễ gặp phải những chấn thương hay bệnh lý. Đặc biệt ở những người thường xuyên vận động mạnh, người lớn tuổi. Nội soi khớp gối ra đời có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tại khớp gối. Để hiểu thêm về kỹ thuật này, mời bạn đọc tìm hiểu bài viết dưới đây. 1. Thế nào là nội soi khớp gối? Sơ lược giải phẫu khớp gối Khớp gối là khớp nằm giữa xương đùi và xương cẳng chân, đóng vai trò rất quan trọng trong vận động của cơ thể, đặc biệt là động tác di chuyển. Cấu tạo khớp gối gồm những thành phần sau: Mặt khớp: gồm có xương bánh chè, lồi cầu xương chày, lồi cầu xương đùi và sụn chêm. Bao khớp: là phần bao ngoài khớp, có tác dụng bảo vệ khớp bên trong. Dây chằng: Hệ thống dây chằng nối giữa các xương, giúp giữ vững khớp và tạo mối liên kết giữa các khớp với nhau. Dây chằng khớp gối gồm dây chằng bên trong, bên ngoài, chéo trước và chéo sau. Bao hoạt dịch: Các màng hoạt dịch tiết ra dịch khớp tạo thành một túi gọi là bao hoạt dịch, dịch này có tác dụng bôi trơn khớp cho vận động được dễ dàng và giảm ma sát giữa các khớp với nhau. Các thành phần của khớp gối luôn có mối quan hệ và kết hợp chặt chẽ với nhau, tạo nên hoạt động nhịp nhàng của cơ thể. Nếu thành phần nào bị tổn thương sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của khớp gối, dẫn đến đau đớn và ảnh hưởng sức khỏe người bệnh. Kỹ thuật nội soi khớp gối nội soi khớp gối là một kỹ thuật hiện đại được ứng dụng trong hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý khớp gối phổ biến hiện nay. Thông qua đường rạch nhỏ trên da, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi vào trong khớp gối để quan sát và đánh giá các tổn thương bên trong khớp. Tiến bộ hơn phương pháp chụp X - quang khớp gối, nội soi có thể phát hiện và xử lý tổn thương tại các cấu trúc nhỏ mà X - quang không nhìn thấy được. Những ý nghĩa của nội soi khớp gối: Kỹ thuật cho phép quan sát bên trong khoang khớp rõ ràng, đánh giá chính xác các tổn thương bên trong khớp. Nội soi hỗ trợ chẩn đoán các bệnh khớp gối: rách dây chằng, rách sụn chêm, viêm khớp gối, viêm bao hoạt dịch,… Hỗ trợ lấy dị vật (các mảnh sụn trong khớp gối ở bệnh viêm sụn tách rời). 2. Nội soi khớp gối được thực hiện trong trường hợp nào? Bệnh nhân được chỉ định thực hiện kỹ thuật trong những trường hợp dưới đây: Gãy xương đầu gối hoặc các chấn thương khác vùng gối. Sưng đau đầu gối không rõ nguyên nhân. Trật xương bánh chè: khi sờ vào vị trí xương bánh chè thấy bị lệch. Có các mảnh sụn vỡ trong khớp gối: khi sờ khớp nghe tiếng lạo xạo hoặc cảm giác có các vật nhỏ trong khớp. Đầu gối gấp duỗi khó khăn, khó đi lại. Nội soi còn được chỉ định khi bệnh nhân bị các chấn thương mà không thể thực hiện khám lâm sàng. Khi có các triệu chứng nghi ngờ có tổn thương bên trong khớp gối, bệnh nhân nên gặp bác sĩ để được tư vấn và thực hiện nội soi. Phát hiện sớm tình trạng bệnh sẽ giúp đưa ra hướng điều trị thích hợp, hạn chế các biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân. 3. Những lưu ý khi thực hiện nội soi khớp gối Trước khi nội soi: Nếu bạn đang sử dụng thuốc điều trị bệnh thì nên báo cho bác sĩ biết đó là loại thuốc gì và lần cuối sử dụng thuốc là khi nào. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có dị ứng với một loại thuốc nào đó, chẳng hạn như thuốc gây tê. Hỏi bác sĩ về những điều mình cần làm trong suốt quá trình nội soi. Tìm hiểu những biến chứng và nguy cơ có thể xảy ra sau khi nội soi xong. Sau khi nội soi: Khi thuốc tê hết tác dụng, bạn sẽ có cảm giác đau tại chỗ rạch để đưa ống nội soi vào khớp gối. Đầu gối bạn có thể sưng và đau trong vòng một vài tuần. Nếu chỗ rạch có hiện tượng nhiễm trùng hoặc đau dữ dội thì cần báo với bác sĩ ngay. Tham khảo ý kiến bác sĩ về ăn uống và thói quen sinh hoạt bạn cần thực hiện trong suốt thời gian chờ khớp gối hồi phục. 4. Nội soi khớp gối có nguy hiểm không? Nội soi là một kỹ thuật khá an toàn để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý về khớp gối. Tuy nhiên, cũng như các kỹ thuật khác, nội soi khám khớp gối cũng có những rủi ro nhất định khi thực hiện. Các rủi ro và biến chứng mà bệnh nhân có thể gặp phải khi thực hiện kỹ thuật này là: Tổn thương động mạch, tĩnh mạch khoeo: biến chứng này rất hiếm gặp nhưng lại nguy hiểm nhất. Tổn thương thần kinh vùng gối, có thể mất cảm giác một vùng da trên gối. Biến chứng này ít có trường hợp nặng. Tổn thương dây chằng rất thường gặp trong quá trình nội soi. Tắc mạch, tụ máu trong khớp sau khi nội soi. Viêm khớp sau nội soi chiếm tỷ lệ nhỏ và có thể điều trị bằng kháng sinh. Tràn dịch khớp gối. Sẹo để lại do vết rạch để đưa ống nội soi vào khớp gối. Để hạn chế thấp nhất những biến chứng xảy ra, bạn nên lựa chọn một địa chỉ an toàn để thực hiện nội soi khám khớp gối. Đồng thời, hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ trước, trong và sau khi nội soi. Nếu có các dấu hiệu bất thường tại vùng gối, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải quyết kịp thời. 5. Quy trình thực hiện nội soi khớp gối Bước 1: Bác sĩ thăm khám lâm sàng để có những nhìn nhận sơ bộ về case bệnh. Sau đó sẽ quyết định nên thực hiện nội soi hay không. Bước 2: Bệnh nhân nằm lên giường, co khớp gối lại. Bác sĩ tiến hành gây tê cho bệnh nhân, mục đích là làm giảm cảm giác đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân khi bác sĩ rạch gối và cho ống nội soi vào. Bước 3: Bác sĩ từ từ điều chỉnh máy nội soi để quan sát bên trong khớp gối. Quan sát và đánh giá tình trạng dây chằng, sụn chêm, bao hoạt dịch,… Bước 4: Dựa vào hình ảnh nội soi hiển thị trên màn hình, bác sĩ sẽ thông báo cho bệnh nhân biết có vấn đề gì xảy ra với khớp gối của mình. Bước 5: Kê đơn và đưa ra hướng điều trị thích hợp cho bệnh nhân. Có thể kết hợp nội soi cùng với các kỹ thuật khác (X - quang, chụp cắt lớp CT, MRI) để có kết quả chính xác về tình trạng bệnh lý tại khớp gối.
medlatec
1,223
Tầm soát ung thư gồm những gì? Tầm soát ung thư đã và đang được triển khai tại nhiều bệnh viện trên địa bàn thành phố Hà Nội. Nhờ tầm soát ung thư mà tỉ lệ tử vong do ung thư giảm đáng kể. Vậy tầm soát ung thư gồm những gì?   Tầm soát ung thư là gì? Tầm soát ung thư là thực hiện các xét nghiệm đặc biệt nhằm phát hiện sớm ung thư trước khi các triệu chứng bất thường xuất hiện hay còn gọi là tìm ra ung thư ở người khỏe mạnh. Tầm soát ung thư là thực hiện các xét nghiệm đặc biệt nhằm phát hiện sớm ung thư trước khi các triệu chứng bất thường xuất hiện Mục tiêu chính của tầm soát ung thư là phát hiện sớm ung thư nhằm: Tầm soát ung thư gồm những gì? Tầm soát ung thư gồm những gì là thắc mắc của nhiều độc giả. Mỗi loại ung thư đều có xét nghiệm tầm soát ung thư riêng. Những bệnh ung thư ở bề mặt như ung thư da, vú, tuyến giáp, khoang miệng… dễ phát hiện ở giai đoạn sớm nhờ tầm soát ung thư, điều trị kịp thời, kết quả khả quan hơn. Những bệnh ung thư ở nội tạng như gan, phổi, dạ dày… thường khó nhận biết sớm. Một số bệnh ung thư như: não, tụy, thận hiện chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả. Các xét nghiệm đặc biệt trong tầm soát một số bệnh ung thư phổ biến là: CA 15- 3 là chất chỉ điểm ung thư vú >>   Trong trường hợp nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm khác như sinh thiết, chụp CT, chụp MRI, X-quang, xét nghiệm máu, PET… Ai nên tầm soát ung thư? Tất cả người trưởng thành trên 40 tuổi đều có thể tầm soát ung thư, đặc biệt những người có nguy cơ mắc bệnh cao (tiền sử gia đình có người mắc bệnh, nghiện thuốc lá, nghiện rượu bia, nữ giới sinh con đầu lòng muộn, nhiễm vi rút HPV…).
thucuc
356
Câu chuyện vượt cạn lần 2 “nhẹ như lông hồng” của mẹ bầu 8x Nỗi ám ảnh mang tên “đi đẻ” Chia sẻ về hành trình làm mẹ của mình, chị Nguyễn Thị Thơ (Hà Nội) cho hay, chị được lên chức mẹ khi mới 23 tuổi. Lần đầu làm mẹ nên tất cả đều rất lạ lẫm, bỡ ngỡ nên cũng khá vất vả. “Kiến thức, kinh nghiệm đều không có gì nên mình cứ rối tung cả lên, lịch khám thai, xét nghiệm thì cứ nhớ nhớ quên quên. Rồi ăn gì, tập luyện thế nào, nghỉ ngơi ra sao cho mẹ khỏe, con phát triển tốt nhất, chuẩn bị đồ gì để đón em bé… hàng trăm thứ phải lo lắng, thật sự rất là mệt mỏi. Ấy thế mà đã hết đâu. Đến giờ cứ nghĩ đến lần sinh trước mình vẫn còn thấy sợ. Mặc dù phải sinh mổ nhưng mọi thứ không “nhanh” như mình nghĩ, cũng phải đến sớm, xếp hàng chờ đợi chẳng khác gì các mẹ bầu sinh thường. Sau sinh mổ dù còn khá đau nhưng mình vẫn phải chia sẻ giường với một mẹ bầu khác. Đau đớn, chật chội, chen chúc, người nhà thì không có chỗ ngồi thật sự khổ vô cùng khiến mình không còn muốn đi đẻ thêm một lần nào nữa” – chị Thơ tâm sự. Sau khi bàn bạc, vợ chồng chị đã đến tận nơi làm một tour thăm quan từng phòng, từ phòng sinh, phòng áp da đến phòng lưu viện sau sinh… tất cả đều rất hiện đại như bệnh viện nước ngoài vậy. Tận mắt được nhìn thấy mọi thứ, anh chị cũng yên tâm hơn và quyết định sẽ sinh con lần 2 tại đây. Chị Thơ mang thai lần 2 khi con đầu đã được 8 tuổi, nên ít nhiều cũng tích lũy được những kinh nghiệm nhất định từ lần mang thai trước vì thế chị rất cẩn thận trong mọi vấn đề từ ăn uống, đi lại cho đến sinh hoạt thường ngày. Điều chị lo lắng nhất trong lần mang thai này là sẽ gặp phải tình trạng đau vết mổ đẻ lần 1 – một tình trạng khá phổ biến ở các bà bầu sinh mổ lần 2. Theo các bác sĩ, sinh lần 2 bị đau vết mổ cũ là vấn đề mà khá nhiều mẹ bầu đang phải trải qua. Mẹ bầu thường sẽ có cảm giác ngứa ngáy, đau nhói vết mổ cũ khi bụng bầu ngày một to lên. Và điều này có thể khiến mẹ phải đối mặt với một số nguy cơ không nhỏ như: nhau thai phát triển bám vào vết sẹo mổ cũ, mẹ bị rách vết sẹo mổ sẽ để hậu quả nghiêm trọng như vỡ tử cung, nhiễm trùng, sinh non. Hay nguy cơ nhau cài răng lược cũng có thể xảy ra nếu vết mổ đau và rách, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tử cung và các cơ quan nội tạng khác như ruột, bàng quang… Sinh mổ lần 2: Khác xa lần 1 Rồi ngày ấy cũng đến, cũng như lần sinh mổ trước, chị cũng được các bác sĩ gây tê tủy sống, sát khuẩn vùng bụng trước khi thực hiện những thao tác mổ. “Mọi thứ diễn ra khá nhanh, từ lúc tôi được đưa vào phòng mổ cho đến khi nghe tiếng khóc của con chỉ khoảng 30 phút và cho đến tận bây giờ tôi vẫn không thể tin là có thể nhanh như vậy”, chị Thơ nói. Mặc dù là lần thứ 2 sinh con nhưng đây là lần đầu chị được áp da con. “Lúc con mới được đưa ra, hai mẹ con được áp da luôn, cảm giác lúc ấy lạ lẫm, vui mừng, hạnh phúc, xúc động… khó tả lắm. Mọi người cứ nói sinh mổ lần 2 đau lắm nhưng trải qua rồi mình mới thấy mọi thứ nhẹ nhàng và chẳng có gì đáng sợ cả nếu bạn chọn đúng bệnh viện”, chị Thơ chia sẻ. Sinh mổ nên chị Thơ được lưu viện 72h để các bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe của cả mẹ và bé cũng như hướng dẫn chăm sóc con trong những tháng đầu đời. Theo đó chị và bé sẽ được điều dưỡng vệ sinh hàng ngày, hướng dẫn cách tắm cho bé, cách vệ sinh cho bé … tại nhà riêng theo đúng kỹ thuật chuẩn. Mỗi ngày chị đều được “cơm bưng nước rót” phục vụ tận giường. Phòng thì chỉ có 2 mẹ nên không phải đông đúc, chật chội, các bác sĩ lúc nào cũng niềm nở ân cần. Thật sự lần vượt cạn này của chị khác hoàn toàn so với lần trước.
thucuc
805
Tìm hiểu về thuốc DigiFab Thuốc Digi. Fab được chỉ định dùng trong những trường hợp bị ngộ độc do nuốt phải quá liều Digoxin gây nguy hiểm tới tính mạng. Sản phẩm được dùng theo đường truyền tĩnh mạch dưới sự tiến hành trực tiếp của bác sĩ. Trong suốt quá trình điều trị với Digi. Fab, bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng của cơ thể để báo cho bác sĩ sớm nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường. 1. Thuốc Digi. Fab là thuốc gì? Thuốc Digi. Fab hiện được sử dụng để làm thuốc giải độc cho những trường hợp bệnh nhân bị quá liều Digoxin hay Digitoxin gây đe dọa tới tính mạng. Tuy nhiên, Digi. Fab không phải là phương pháp để điều trị cho tình trạng quá liều Digitalis mức nhẹ. Ngoài ra, thuốc Digi. Fab còn được bác sĩ chỉ định dùng cho những mục đích điều trị khác.Digi. Fab được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm truyền. Mỗi lọ thuỷ tinh Digi. Fab có chứa 40mg protein Fab (cừu) miễn dịch Digoxin ở dạng bột trắng vô trùng, đông khô. Ngoài ra, thuốc Digi. Fab còn bao gồm những thành phần tá dược khác như Natri axetat, Acid acetic và Mannitol.Trong trường hợp chưa có các nghiên cứu về tính tương thích, tránh trộn lẫn Digi. Fab với bất kỳ sản phẩm thuốc khác. Về mặt vi sinh, thuốc nên được sử dụng ngay sau khi hoàn nguyên và bảo quản ở nhiệt độ từ 2 – 8 độ C. 2. Tác dụng của thuốc Digi. Fab Fab miễn dịch Digoxin có ái lực cao với Digoxin, nhờ đó làm giảm bớt nồng độ của Digoxin tự do trong huyết thanh, dẫn đến giảm độc tính. Khi sử dụng 76mg Digi. Fab theo đường truyền tĩnh mạch, thời gian bán thải của thuốc trong huyết thanh khoảng 15 giờ. Nhìn chung, quá trình bài tiết phức hợp Fab – Digoxin ra khỏi cơ thể người sẽ bị chậm lại khi chức năng thận suy giảm. 3. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Digi. Fab Hiện nay, thuốc Digi. Fab được chỉ định sử dụng để điều trị cho những bệnh nhân bị ngộ độc Digoxin gây nguy hiểm đến tính mạng có biểu hiện liên quan đến rối loạn nhịp thất không đáp ứng với Atropine.Tuy vậy, cần tránh tự ý dùng thuốc Digi. Fab cho các trường hợp dưới đây khi chưa có chỉ định cụ thể của bác sĩ:Người bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với các thành phần trong bột đông khô pha tiêm Digi. Fab.Người quá mẫn với dịch chiết xuất từ đu đủ (như Papain và Chymopapain) hoặc dứa.Chống chỉ định tương đ 4. Hướng dẫn sử dụng và liều dùng thuốc Digi. Fab Thuốc Digi. Fab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch dưới sự tiến hành trực tiếp của bác sĩ. Trong suốt quá trình truyền thuốc, nồng độ oxy, hơi thở, huyết áp, chức năng thận và một số yếu tố quan trọng khác của bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể yêu cầu người bệnh thực hiện xét nghiệm y tế để xác định rõ thời gian điều trị bằng Digi. Fab.Về liều lượng sử dụng thuốc Digi. Fab trị ngộ độc Digoxin thường được khuyến cáo cụ thể như sau:Liều điều trị ngộ độc Digoxin cấp tính. Liều xử lý ngộ độc Digoxin cấp tính bằng thuốc Digi. Fab cho cả trẻ em và người lớn sẽ được bác sĩ tính toán cụ thể. Trước tiên, tung hoà hoàn toàn một nửa liều dùng ban đầu, sau đó theo dõi các phản ứng của bệnh nhân trong vòng 6 – 12 giờ. Nếu không xuất hiện phản ứng lâm sàng trong vòng 2 giờ có thể cho bệnh nhân truyền nốt phần thuốc trung hoà còn lại.Liều điều trị đợt cấp tính của ngộ độc Digoxin mãn tính. Nếu đã xác định cụ thể được lượng Digoxin mà bệnh nhân nuốt phải, bác sĩ có thể tiến hành truyền tĩnh mạch một liều thuốc Digi. Fab trung hoà đầy đủ. Ngược lại, nếu chưa biết rõ lượng Digoxin nuốt vào, tốt nhất nên cho người bệnh dùng một nửa liều Digi. Fab trung hoà dựa trên nồng độ Digoxin trong huyết thanh, sau đó theo dõi phản ứng của bệnh nhân trong vòng 6 – 12 tiếng. Nếu không xảy ra phản ứng lâm sàng trong vòng 2 giờ, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân dùng nốt liều còn lại.Liều thuốc Digi. Fab thông thường cho người lớn và trẻ em > 20kg có thể khác nhau giữa nửa lọ (tương ứng 20mg Digi. Fab) cho đến 20 lọ (800mg Digi. Fab). Tùy vào lượng Digoxin mà bệnh nhân tiêu thụ để tính toán số lọ cần sử dụng cho điều trị.Liều điều trị ngộ độc Digoxin mãn tính. Dùng nửa liều Digi. Fab ước tính cần thiết được trung hoà hoàn toàn, sau đó theo dõi phản ứng của người bệnh trong vòng 6 – 12 tiếng. Phần thuốc còn lại sẽ được cung cấp nếu bệnh nhân có biểu hiện tái phát độc tính.Hướng dẫn cách tính liều trung hoà hoàn toàn Digi. Fab. Dưới đây là gợi ý tính liều Digi. Fab trung hoà hoàn toàn để điều trị ngộ độc Digoxin cho người lớn và trẻ em > 20kg:Đã biết lượng Digoxin nuốt vào: Số lọ = Lượng Digoxin tiêu thụ (mg) x 1,6. Kết quả được làm tròn đến lọ gần nhất. Để tính số mg được kê đơn có thể nhân số lọ với 40 (do có 40mg / lọ).Đã biết nồng độ Digoxin trong huyết thanh: Số lọ = [Nồng độ Digoxin trong huyết thanh (ng / m. L) x cân nặng (kg)] / 100. Kết quả được làm tròn đến lọ gần nhất.Cách tính liều Digi. Fab trung hoà hoàn toàn cho trẻ em < 20kg:Đã biết nồng độ Digoxin trong huyết thanh: Số lọ = [Nồng độ Digoxin trong huyết thanh (ng / m. L) x cân nặng (kg)] / 100. Làm tròn kết quả đến lọ gần nhất.Không rõ nồng độ Digoxin trong huyết thanh: Một lọ Digi. Fab là đủ để trung hoà hoàn toàn. 5. Những tác dụng phụ của thuốc Digi. Fab Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Digi. Fab, bao gồm các vấn đề tim mạch hoặc kali thấp. Trong trường hợp có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng như ngứa, đỏ da, nổi mề đay, ho, thở khò khè, nhịp tim nhanh, khó thở, sưng mặt / cổ họng / lưỡi / môi hoặc có cảm giác choáng váng cần thông báo ngay cho bác sĩ. Fab:Sưng hạch, sốt, đau khớp, ngứa hoặc cơ thể mệt mỏi.Có cảm giác choáng váng, xây xẩm mặt mày hoặc bất tỉnh.Có các vấn đề về tim, tăng cân nhanh chóng, sưng tấy, khó thở.Mức kali thấp, táo bón, chuột rút chân, nhịp tim không đều, rung trong ngực, đi tiểu nhiều, khát nước, tê ngứa ran người, yếu cơ hoặc đi khập khiễng. 6. Những lưu ý quan trọng khi điều trị ngộ độc Digoxin bằng Digi. Fab Trước khi truyền Digi. Fab, bệnh nhân cần báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bản thân, đặc biệt là bệnh thận, bệnh tim, dị ứng với thuốc kháng sinh / chiết xuất đu đủ hay dứa. Đối với phụ nữ có thai hoặc bà mẹ nuôi con bú cần trao đổi với bác sĩ về tình trạng cụ thể của mình nhằm đảm bảo an toàn cho thai kỳ và trẻ sơ sinh.Ngoài ra, tránh kết hợp dùng thuốc Digi. Fab cùng lúc với các loại dược phẩm khác để ngăn nguy cơ xảy ra phản ứng tương tác, cụ thể:Amiodaron.Asen trioxit.Amisulpride.Clorpromazina.Dofetilide.Disopyramide.Fluphenazine.Paliperidone.Pimozide.Risperidone.Thioridazin.Trong suốt quá trình sử dụng thuốc Digi. Fab, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt những chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hoặc tăng / giảm liều khi chưa được chấp thuận. Ngoài ra, báo ngay cho người phụ trách y tế khi có các triệu chứng bất thường trong thời gian truyền IV Digi. Fab để có cách khắc phục kịp thời.com, fda.gov, medicines.org.uk
vinmec
1,388
Bệnh sán lá gan nguyên nhân bệnh sán lá gan ở người Bệnh sán lá gan có thể đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh nếu không được chữa trị. Bài viết dưới đây giúp bạn đọc trả lời câu hỏi bệnh sán lá gan là gì; cách chữa bệnh sán lá gan như thế nào? Bệnh sán lá gan là gì? Bệnh sán lá gan là bện lý nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Sán lá gan là bệnh do sán sống ký sinh ở trâu bò, một số loại rau rong biển và rau sống được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Bệnh sán lá gan là bệnh rất nguy hiểm, cần được điều trị sớm. Các loại sán lá gan Có hai loại sán lá gan: Sán lá gan nhỏ và sán lá gan lớn. Người bị bệnh sán lá gan nhỏ có dấu hiệu gan to hay xơ gan tùy theo mức độ của bệnh. Xét nghiệm sán lá gan nhỏ người ta thấy trứng sán trong phân hoặc dịch tá tràng của bệnh nhân. Khám lâm sàng gan mật là cách giúp phát hiện bệnh và điều trị kịp thời bệnh sán lá gan. Người bệnh bị sán lá gan lớn khi đi xét nghiệm, người ta thấy trứng sán trong phân hoặc tìm thấy kháng thể kháng sán lá gan lớn trong huyết thanh bệnh nhân. Cách chữa bệnh sán lá gan Trước tiên, người bệnh cần phải đến khám tại các chuyên khoa gan mật uy tín để được chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị cho phù hợp. Việc xác định được là bệnh sán lá gan lớn hay sán lá gan nhỏ giúp bác sĩ đưa ra được phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả nhất cho bệnh nhân. Theo đó, bệnh sán lá gan càng được phát hiện sớm, điều trị đúng cách sẽ khỏi hoàn toàn. Chữa bệnh sán lá gan chủ yếu là điều trị nội khoa. Khi được điều trị, các triệu chứng lâm sàng của bệnh sán lá gan sẽ mất nhanh trong khoảng 1 tháng. Các triệu chứng cận lâm sàng mất chậm hơn. Chữa bệnh sán lá gan còn có thể chữa bằng điều trị ngoại khoa. Khi bệnh được phát hiện muộn, điều trị nội khoa không kịp thời và không triệt để dẫn đến ổ áp xe quá lớn có nguy cơ biến chứng cần can thiệp điều trị ngoại khoa, như: Chọc hút mủ ổ áp xe, phối hợp với điều trị nội khoa; dẫn lưu mủ ổ áp xe. Hiện nay chỉ định dẫn lưu mủ áp xe rất ít được áp dụng vì điều trị nội hoặc điều trị nội khoa kết hợp chọc hút mủ đã khỏi chữa được 99 % trường hợp. Phòng tránh bệnh sán lá gan như thế nào? Để phòng chống bệnh sán lá gan, mọi người cần giữ vệ sinh ăn uống, thực hiện ăn chín uống sôi; phải điều trị triệt để cho súc vật bị nhiễm sán lá gan lớn; chẩn đoán sớm và điều trị sớm người bị nhiễm sán lá gan lớn tại các chuyên khoa gan mật uy tín. Tham khảo thêm: dấu hiệu bệnh gan, bệnh gan nhiễm mỡ, cách chữa bệnh sán lá gan
thucuc
563
Các yếu tố nguy cơ gây tăng huyết áp có thể điều chỉnh được Tăng huyết áp đa phần không tìm thấy nguyên nhân hay còn gọi là tăng huyết áp vô căn. Tuy nhiên có một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh tăng huyết áp gọi là các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp. Trong đó có các yếu tố nguy cơ gây tăng huyết áp có thể điều chỉnh được bằng cách thay đổi lối sống góp phần giảm nguy cơ mắc tăng huyết áp. 1. Huyết áp là gì? Huyết áp là áp lực của dòng máu lên động mạch đi nuôi cơ thể. Huyết áp được tạo bởi là do sức co bóp của cơ tim và sự co giãn của thành mạch. Nếu không có huyết áp, máu không tuần hoàn được trong cơ thể của con người, cơ thể sống không nhận đủ oxy và dinh dưỡng để hoạt động theo nhu cầu.Huyết áp gồm 2 chỉ số huyết áp tối đa (hay còn gọi là huyết áp tâm thu) phản ánh huyết áp của động mạch khi tim bóp và huyết áp tối thiểu (hay huyết áp tâm trương) phản ánh huyết áp khi tim giãn ra trong một chu kỳ co bóp của quả tim. Ví dụ: 120/80mmhg. Tăng huyết áp là gì? Tăng huyết áp được định nghĩa khi chỉ số huyết áp từ 140/90mm. Hg trở lên( theo JNC 7). Chẩn đoán tăng huyết áp bằng cách đo huyết áp ít nhất 2 lần trong trạng thái nghỉ ngơi. Huyết áp tăng cao qua 2 lần thăm khám.Tỷ lệ người mắc tăng huyết áp ngày càng tăng, và tuổi mắc mới mắc ngày một trẻ. Tăng huyết áp gây nguy hiểm do diễn biến âm thầm và gây ra những biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng người bệnh hay để lại gánh nặng tàn phế. Vì vậy nếu phát hiện bị tăng huyết áp thì cần phải được theo dõi và điều trị suốt đời . Tăng huyết áp hay tụt huyết áp đều gây nên những bệnh lý 2. Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp có thể điều chỉnh được Phòng bệnh tăng huyết áp là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng, giảm chi phí khám chữa bệnh, thuốc. Phòng bệnh tăng huyết áp chính là loại bỏ các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được, bao gồm:Hút thuốc lá, thuốc lào. Thuốc lá, thuốc lào có chứa rất nhiều chất kích thích trong đó có chất nicotin kích thích hệ thần kinh giao cảm làm co mạch và gây tăng huyết áp.Đái tháo đường. Đái tháo đường ở bệnh nhân bị tăng huyết áp cao gấp đôi so với người không bị tiểu đường. Tăng huyết áp kèm mắc đái tháo đường sẽ làm tăng gấp đôi biến chứng mạch máu lớn và nhỏ, làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong so với bệnh nhân tăng huyết áp đơn độc.Rối loạn lipid máu. Cholesterol và triglycerid máu là các thành phần chất béo ở trong máu. Nồng độ cholesterol máu cao là nguyên nhân chủ yếu của quá trình xơ vữa động mạch làm hẹp lòng các động mạch cung cấp máu cho tim và các cơ quan khác trong cơ thể. Động mạch bị xơ vữa dẫn đến kém đàn hồi là yếu tố gây tăng huyết áp.Tiền sử trong gia đình có người bị tăng huyết áp. Trong gia đình có người bị bệnh tăng huyết áp thì con cái có nguy cơ mắc bệnh này nhiều hơn. Thừa cân, béo phì. Người béo phì, người tăng cân theo tuổi cũng làm tăng huyết ápĂn nhiều muối. Theo nhiều nghiên cứu thấy: người dân ở vùng biển có tỷ lệ mắc bệnh tăng huyết áp cao hơn nhiều so với những người ở đồng bằng và miền núi. Uống nhiều bia, rượu. Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc để điều trị tăng huyết áp thì uống rượu, bia quá mức hoặc nghiện rượu sẽ làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc hạ áp. Ngoài ra, uống rượu, bia quá mức gây bệnh xơ gan và các tổn thương thần kinh nặng nề từ đó gián tiếp gây tăng huyết áp.Lười vận động. Lối sống tĩnh tại cũng được coi là một nguy cơ của bệnh tăng huyết áp.Có nhiều stress (căng thẳng, lo âu quá mức). Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng căng thẳng thần kinh, stress làm tăng nhịp tim. Dưới tác dụng của các chất trung gian hóa học là adrenalin, noradrenalin làm động mạch bị co thắt dẫn đến tăng huyết áp. Ăn nhiều muối dẫn đến bệnh tăng huyết áp 3. Thay đổi lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp Bỏ thói quen hút thuốc lá, thuốc lào giảm nguy cơ mắc tăng huyết áp. Kiểm soát tốt đường huyết ở bệnh nhân tăng huyết áp giảm nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp. Cần thực hiện chế độ giảm lipid máu đồng thời không nên ăn mỡ và phủ tạng động vật giúp phòng bệnh tim mạch nói chung và bệnh tăng huyết áp nói riêng. Đồng thời nên ăn nhiều rau và hoa quả tươi. Chế độ ăn giảm muối là một biện pháp quan trọng để điều trị cũng như phòng bệnh tăng huyết áp. Không uống rượu bia. Chế độ làm việc hợp lý, ăn uống phù hợp và luyện tập thể dục thường xuyên sẽ tránh béo phì, đây là biện pháp rất quan trọng để giảm nguy cơ gây tăng huyết áp, nhất là ở những người cao tuổi. Việc vận động hằng ngày đều đặn từ 30 đến 45 phút mang lại lợi ích rõ rệt trong giảm nguy cơ bệnh tim mạch nói chung và bệnh tăng huyết áp nói riêng. Cần tránh các stress căng thẳng. Khi nào gọi là tăng huyết áp? Cách phát hiện và điều trị Điều trị và phòng tránh tăng huyết áp - "kẻ sát thủ" thầm lặng
vinmec
1,012
Sỏi mật không thực sự “hiền lành” như bạn vẫn nghĩ Theo báo suckhoedoisong [Ở nước ta bệnh sỏi mật khá phổ biến, thường gặp ở nữ nhiều hơn nam. Tuy nhiên, rất nhiều người cho rằng sỏi mật đơn giản, chữa trị không quá khó khăn mà chủ quan dẫn đến biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe… xem thêm]. “Chót dại” khi bị sỏi mật vẫn “ung dung” Bệnh sỏi mật nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nên biến chứng nguy hiểm Khi được bác sĩ trao đổi về tình trạng bệnh, chị T mới giật mình cho biết: “Tôi phát hiện bị sỏi mật cách đây hơn 1 năm khi đi siêu âm tại phòng khám. Khi đó, bác sĩ cho biết sỏi túi mật của tôi nhỏ chưa gây triệu chứng gì chỉ cần uống thuốc và theo dõi. Tuy nhiên, hơn 1 năm nay tôi chưa đi kiểm tra lại vì cơ thể không có biểu hiện gì bất thường.” Không như chị T, anh Nguyễn N.B, 32 tuổi, tới viện thăm khám khi phát hiện thấy cơ thể có dấu hiệu mệt mỏi, khó chịu, vàng da, chán ăn, chia sẻ với bác sĩ anh cho biết trước đây anh có thăm khám và được biết mắc sỏi đường mật và bác sĩ có chỉ định theo dõi thường xuyên. Tuy nhiên, vài năm gần đây anh làm việc xa nhà, thường xuyên đi công tác nên ít thời gian chăm sóc sức khỏe. Khi thăm khám, PGS Nguyễn Xuân Thành cho biết: “Bệnh nhân Nguyễn N.B bị xơ gan ở giai đoạn đầu do biến chứng của sỏi đường mật, cần được điều trị ngăn chặn tổn thương gan nghiêm trọng hơn, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.” Theo các chuyên gia gan mật cho biết, rất nhiều bệnh nhân được chẩn đoán mắc sỏi mật, kích thước sỏi nhỏ, không đáng kể, trước đó không có triệu chứng điển hình nào, đều được chỉ định theo dõi, và sử dụng thuốc. Tuy nhiên, hầu hết người bệnh chủ quan khi không có dấu hiệu gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Chính suy nghĩ này là nguyên nhân dẫn đến tình trạng sỏi mật tiến triển gây nên biến chứng nguy hiểm. Sỏi mật: đừng đợi “đau” mới đi chữa trị Theo PGS.,TS.,TTND. Nguyễn Xuân Thành, từng có hơn 40 năm thăm khám và điều trị bệnh gan mật cho biết: “Có hơn 80% bênh nhân bị sỏi mật không có triệu chứng, số còn lại có triệu chứng nhẹ và thường mơ hồ, dễ nhầm với bệnh đau dạ dày. Có khi triệu chứng chỉ xuất hiện sau bữa ăn có nhiều chất béo. Chính vì vậy, nếu không thăm khám sức khỏe định kỳ rất khó có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu”. Thăm khám gan mật định kỳ để được chẩn đoán phát hiện bệnh và điều trị kịp thời hiệu quả PGS.,TS Nguyễn Xuân Thành cảnh báo: “Có rất nhiều nguyên nhân gây nên bệnh sỏi mật. Người có nhiều giun, sán cũng có nguy cơ bị sỏi mật vì trứng hoặc giun, sán có thể chui vào đường mật và chết ở đó, tạo thành cái nhân để tạo sỏi. Nhiễm trùng đường mật nhiều lần cũng là nguyên nhân gây sỏi. Sỏi túi mật gặp nhiều ở nữ hơn nam, người trên 40 tuổi, người béo phì.” Chưa kể sỏi túi mật nếu không điều trị sẽ kéo theo các biến chứng nghiêm trọng như viêm túi mật cấp, gây hoại tử và thủng túi mật, có thể dẫn đến tử vong. Các biến chứng khác gồm: viêm túi mật mạn, sỏi rơi xuống ống mật chủ gây viêm đường mật, viêm tụy cấp, rò mật – ruột, tắc ruột do sỏi mật. Hơn thế, bệnh sỏi mật có nguy cơ tái phát cao ngay cả khi người bệnh đã cắt túi mật nếu không có chế độ ăn uống khoa học. Vì vậy, để phòng ngừa sỏi mật, bạn cần chăm sóc gan mật khỏe mạnh, với những lưu ý sau:
thucuc
689
Bé 8 tháng biếng ăn sinh lý Tình trạng biếng ăn rất phổ biến ở trẻ nhỏ. Có nhiều nguyên nhân gây ra biếng ăn ở trẻ, trong đó biếng ăn sinh lý là nguyên nhân quan trọng. Giai đoạn biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng là một trong các giai đoạn thường gặp. Bé 8 tháng biếng ăn sinh lý cần có biện pháp khắc phục thích hợp để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển. 1. Giai đoạn biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng Bé 8 tháng tuổi đang ở giai đoạn tập làm quen với nhiều loại thức ăn. Đây cũng là giai đoạn dễ mắc chứng biếng ăn do sự thay đổi của cơ thể, hệ tiêu hóa và nhu cầu dinh dưỡng. Các nguyên nhân của tình trạng biếng ăn bao gồm biếng ăn sinh lý, biếng ăn bệnh lý, biếng ăn tâm lý và biếng ăn do chế độ ăn uống không đúng.Biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi chủ yếu do những thay đổi nội môi của cơ thể trong quá trình phát triển, ví dụ như: mọc răng, tập bò, tập đi, tập ngồi,... Trong đó, mọc răng là nguyên nhân làm cho bé dễ biếng ăn và bỏ ăn nhất, vì răng mọc sẽ làm nướu sưng đau, gây sốt.Bé 8 tháng biếng ăn sinh lý sẽ có một số biểu hiện như:Bé không muốn ăn, không thèm ăn và không đòi ăn.Bé quấy khóc hoặc nhợn ói khi nhìn thấy thức ăn.Bé ngậm thức ăn lâu mà không chịu nuốt.Thời gian mỗi bữa ăn lâu hơn 30 phút. Mọc răng là một trong những nguyên nhân chính khiến bé 8 tháng tuổi biếng ăn 2. Các yếu tố làm nặng hơn tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi Một số yếu tố làm nặng hơn tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi như:Thời gian mỗi bữa ăn kéo dài. Trẻ biếng ăn thường có thời gian ăn rất lâu, hơn 30 phút. Để cho bé ăn hết những thức ăn đã chuẩn bị, nhiều bậc phụ huynh sẵn sàng cho trẻ ăn trong hơn 1 giờ đồng hồ. Như vậy sẽ làm cho bé không còn tập trung vào bữa ăn, bé ngậm thức ăn không chịu nuốt hoặc quấy khóc,... càng làm cho tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi nặng hơn.Ăn vặt trước bữa ăn. Việc ăn những thức ăn vặt như bánh, kẹo, nước ngọt,... nhất là trước bữa ăn chính sẽ làm trẻ cảm thấy đầy bụng, tạo cho trẻ một thói quen xấu, khiến tình trạng bé 8 tháng biếng ăn sinh lý càng nghiêm trọng hơn.Ép ăn món mà bé không thích. Bé 8 tháng tuổi đã có khẩu vị và hứng thú với đồ ăn. Đối với các món không thích, bé sẽ không ăn nhiều, thậm chí là không chịu ăn. Lúc này, nếu bé bị thúc ép ăn dễ gây ảnh hưởng đến tâm lý, làm cho bé biếng ăn nhiều hơn. Thay vào đó, bố mẹ hãy tìm hiểu sở thích của bé và thay đổi thực đơn cho phù hợp.Thành phần dinh dưỡng không cân đối. Nhiều bố mẹ vì muốn bé tăng cân, cao lớn nhanh nên chỉ tập trung bổ sung một số dưỡng chất như canxi, protein dẫn đến thiếu hụt các chất khác, nhất là các vi chất dinh dưỡng. Thiếu vi chất dinh dưỡng dẫn đến cảm giác ngon miệng, giảm hoạt động chức năng của các cơ quan, chậm phát triển về thể chất và trí tuệ. Có nhiều yếu tố góp phần làm nặng hơn tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi 3. Các biện pháp cải thiện tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi Giai đoạn biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng có thể thoáng qua hoặc kéo dài. Nếu biếng ăn sinh lý là do tình trạng mọc răng, bé có thể ăn uống bình thường sau vài ngày hoặc một tuần. Tuy nhiên, nếu bé 8 tháng biếng ăn sinh lý kéo dài trong nhiều tuần liền thì cần tìm hiểu nguyên nhân và có các biện pháp khắc phục sớm để cải thiện tình trạng biếng ăn sinh lý ở trẻ 8 tháng tuổi.Tiếp tục cho trẻ bú sữa mẹ vì sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng quan trọng và an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi (khoảng 60-70%).Các bữa ăn cung cấp nhu cầu dinh dưỡng cho trẻ khoảng 30 - 40%. Cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đa dạng và đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất quan trọng: chất đạm (10 – 15g/ bữa) có từ thịt (gà, heo, bò), cá, trứng, sữa; chất đường bột (50 – 80g/ bữa) có từ gạo, yến mạch, ngũ cốc, khoai tây, khoai lang; chất béo (35g/ ngày) có từ mỡ động vật (heo, cá) hoặc dầu thực vật (dầu oliu, dầu phộng, dầu mè); chất xơ, vitamin và khoáng chất (20 – 30g/ bữa) có từ rau, củ, trái cây như nấm rơm, cà rốt, cà chua, rau dền, rau ngót, rau mồng tơi, rau muống, cải ngọt, súp lơ, su hào, bơ, chuối, lê, táo,...Cho bé ăn theo nguyên tắc từ lỏng tới đặc, từ ít tới nhiều, từ ngọt tới mặn.Số lượng bữa ăn của trẻ 8 tháng tuổi từ 4 – 5 bữa/ ngày. Trong đó 3 bữa ăn chính và 1 – 2 bữa ăn phụ. Các bữa ăn chính và phụ xen kẽ và cách đều nhau khoảng 3 – 4 tiếng.Mỗi bữa ăn của bé chỉ kéo dài tối đa là 30 phút.Thực đơn cũng như cách chế biến thức ăn đa dạng, thay đổi hàng ngày.Lựa chọn thực phẩm tươi mới, dùng trong ngày.Tránh dùng thức ăn nấu sẵn.Tốt nhất bé ăn bữa nào nấu bữa đó. Hạn chế hâm thức ăn nhiều lần sẽ làm mất chất dinh dưỡng. Không cho bé ăn thức ăn nhanh hoặc đồ ăn vặt trước bữa ăn chính vì dạ dày của bé bị lấp đầy, khiến bé đầy bụng, không còn cảm thấy thèm ăn và bỏ bữa.Không dọa nạt, quát mắng hoặc thúc ép trẻ ăn, Điều này gây ảnh hưởng xấu đến tâm lý của trẻ, làm trẻ càng ngày sợ hãi mỗi khi tới bữa ăn. Thay vào đó, bố mẹ nên tạo cho trẻ không khí thoải mái, vui vẻ khi ăn, thường xuyên khích lệ, động viên trẻ để khơi gợi cho trẻ sự hứng thú với thức ăn.Món ăn nhiều màu sắc rực rỡ, trang trí bắt mắt, có những hình thù ngộ nghĩnh, để trẻ cảm thấy thích thú với đồ ăn.Cần tìm hiểu sở thích và khẩu vị của trẻ để kết hợp đa dạng những loại thực phẩm. Như vậy vừa có thể đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, vừa giúp trẻ không cảm thấy nhàm chán.Cho trẻ ăn cùng cả nhà để tạo thói quen ăn uống đúng giờ và tập cho trẻ làm quen với các động tác ăn uống.Trẻ 8 tháng biếng ăn, kém hấp thu, chậm phát triển cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng. Cha mẹ có thể đồng thời áp dụng việc bổ sung chất qua đường ăn uống và các thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ tự nhiên để bé dễ hấp thụ. Điều quan trọng nhất là việc cải thiện triệu chứng cho bé thường phải diễn ra trong thời gian dài. Việc kết hợp nhiều loại thực phẩm chức năng cùng lúc hoặc thay đổi liên tục nhiều loại trong thời gian ngắn có thể khiến hệ tiêu hóa của bé không kịp thích nghi và hoàn toàn không tốt.com để cập nhật những thông tin chăm sóc cho bé hữu ích nhé.
vinmec
1,383
Vì sao bạn cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy? Cứng khớp ngón tay là tình trạng thường gặp ở người lớn tuổi, nhất là sau khi ngủ dậy. Tê cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy có thể là biểu hiện của một trong những bệnh lý về xương khớp, thoái hóa khớp... 1. Cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy là như thế nào? Tê cứng khớp ngón tay có biểu hiện là tê, cứng, sưng khớp ngón tay, dẫn đến đau cả bàn tay, nhất là vào buổi sáng sau khi thức dậy, nhưng cũng có thể gặp khi ngủ trưa hoặc tỉnh dậy lúc nửa đêm. Tình trạng này có thể kéo dài trong khoảng 15 - 30 phút, sau đó người bệnh mới cử động lại bình thường.Nếu khi ngủ người bệnh không lấy tay kê đầu, gối lên tay, không chèn ép để tay được thoải mái thì tê cứng khớp ngón tay sẽ giảm hơn. Bệnh cứng khớp ngón tay nếu không chữa trị có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, gặp khó khăn khi dùng tay cầm, nắm đồ vật. Khi đó, không cử động trong thời gian dài có thể khiến cơ bàn tay bị teo nhỏ. 2. Vì sao bị cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy? Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng tê cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy, đó có thể là do một số bệnh lý xương khớp hoặc thiếu hụt khoáng chất quan trọng như canxi. Viêm đa khớp dạng thấp Viêm đa khớp dạng thấp: Đây được xem là nguyên nhân đầu tiên gây sưng cứng các khớp, đặc biệt là khớp ngón tay. Viêm đa khớp dạng thấp thường gặp ở phụ nữ ở độ tuổi từ 30 - 60 tuổi với biểu hiện đau nhức, sưng nóng, đỏ các khớp vào buổi sáng khi thức dậy. Nếu để lâu không điều trị có thể dẫn đến biến dạng khớp, ngón tay bị sưng phồng, cong quặp, ảnh hưởng đến sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày.Thoái hóa khớp: Sau viêm khớp dạng thấp thì thoái hóa khớp cũng là nguyên nhân phổ biến gây tê cứng khớp ngón tay. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, nữ giới và thừa cân, béo phì, khi các khớp dần thoái hóa. Khi các mô dịch khớp, sụn khớp thoái hóa sẽ hình thành những chồi xương làm chèn ép dây thần kinh và gây ra các cơn đau ở khớp ngón tay. Đau cứng khớp ngón tay có thể thuyên giảm khi nghỉ ngơi, giảm vận động.Bệnh Lupus ban đỏ: Bệnh Lupus tự miễn cũng là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến các khớp, làm tê cứng, viêm sưng khớp ngón tay. Nguy hiểm nhất là tình trạng co thắt mạch máu do Lupus gây ra (hay còn gọi là hội chứng Raynaud), làm ngón tay, chân bị tím.Bệnh Gout: Gout cũng là một trong những nguyên nhân khiến các khớp đau sưng vì bị viêm do axit uric không được đào thải hết ra bên ngoài. Bệnh Gout gây sưng cứng khớp ngón tay, bàn tay nhưng chủ yếu thường gặp ở ngón chân, bàn chân, đầu gối.Hội chứng ống cổ tay thường gặp ở người làm công việc văn phòng hoặc bà nội trợ, sử dụng nhiều và thường xuyên bàn tay, ngón tay sẽ khiến các khớp ở tay bị đau.Hội chứng De Quervain: Hội chứng này xuất hiện do tình trạng viêm bao gân dạng dài và duỗi ngắn ngón cái, làm ảnh hưởng và chi phối gân ngón tay, dẫn đến đau cứng khớp ngón tay.Ung thư xương: Mặc dù rất hiếm gặp nhưng nếu mắc phải sẽ gây ra những cơn đau, sưng và cứng khớp nghiêm trọng.Thiếu hụt canxi: Thường gặp ở phụ nữ có chế độ dinh dưỡng nghèo nàn, đặc biệt sau giai đoạn mang thai và sinh nở, cơ thể bị thiếu hụt canxi hoặc giảm hấp thụ canxi có thể ảnh hưởng đến xương khớp, gây đau nhức xương khớp tay, chân và toàn cơ thể. Vì sao bạn cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy? 3. Chữa cứng khớp ngón tay như thế nào? Tê cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy có thể được chữa trị bằng những phương pháp như:Bảo vệ và phòng tránh hỏng sụn khớp: Có thể sử dụng thuốc để bảo vệ và giảm nguy cơ hư hỏng sụn khớp cũng như xương dưới sụn thay vì dùng thuốc giảm đau mỗi khi bị đau cứng khớp ngón tay. Người bệnh cần lưu ý, việc dùng thuốc giảm đau, kháng viêm chỉ có tác dụng tạm thời. Lạm dụng thuốc còn gây tác dụng phụ cho gan, thận, thậm chí có thể dẫn đến đột quỵ, tử vong. Bảo vệ sụn khớp là phương pháp có tác dụng trong thời gian dài có tác dụng giúp sụn khớp và xương dưới sụn khoẻ mạnh hơn, phòng ngừa được các biến chứng về sau.Tập vật lý trị liệu: Một số bài tập vật lý trị liệu được thực hiện có thể giúp khắc phục chứng tê cứng khớp ngón tay. Tác dụng của những bài tập này là giúp lưu thông máu đến nuôi dưỡng khớp, từ đó giúp giảm viêm, sưng. Để nâng cao hiệu quả của bài tập này cần kết hợp với chế độ ăn uống và bổ sung dưỡng chất dành cho khớp.Chế độ ăn lành mạnh: Một chế độ ăn ít mỡ, giàu đạm và tăng cường vitamin và khoáng chất sẽ giúp cải thiện việc điều trị bệnh xương khớp nói chung và tê cứng khớp ngón tay nói riêng.Hạn chế gây áp lực lên ngón tay: Thường xuyên sử dụng tay để cầm nắm, mang, xách vật nặng, cũng như bẻ ngón tay sẽ tạo áp lực lên các khớp ngón tay dẫn đến nhanh lão hoá khớp. Vì vậy, hạn chế những việc này sẽ làm giảm ảnh hưởng đến khớp. Tập vật lý trị liệu khắc phục chứng tê cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy Tê cứng khớp ngón tay khi ngủ dậy là tình trạng phổ biến gặp nhiều ở người cao tuổi và những người mắc bệnh về xương khớp hoặc thường xuyên sử dụng bàn tay, ngón tay. Chứng tê cứng khớp ngón tay hoàn toàn có thể được khắc phục khi hạn chế gây áp lực, chèn ép xương khớp ngón tay, đồng thời kết hợp sử dụng thuốc bảo vệ sụn khớp với các bài tập vật lý trị liệu và chế độ ăn lành mạnh.Bệnh có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng đời sống và do rất nhiều nguyên nhân gây ra nhưng hoàn toàn có thể khắc phục nếu người mắc thay đổi thói quen sinh hoạt, đồng thời thường xuyên khám sức khỏe định kỳ. Trong quá trình thăm khám phát hiện các nguy cơ, người bệnh sẽ được bác sĩ tư vấn các điều trị, tập luyện, chế độ dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe. Tại đây, người bệnh mắc các bệnh cơ xương khớp cấp tính và mãn tính thăm khám, điều trị và theo dõi sau điều trị, đồng thời lên các kế hoạch phục hồi, tập vật lý trị liệu để sớm phục hồi sức khỏe và trở lại sinh hoạt bình thường..
vinmec
1,223
Dùng thuốc không đúng cách có thể bị “lão hóa” Phần lớn các thuốc đang dùng hiện nay đều có nguồn gốc hóa học hoặc là sản phẩm của công nghệ sinh học. Những chất này được đưa vào cơ thể để phát huy tác dụng chữa bệnh nhưng đồng thời dù ít hay nhiều đều gây nên một số tác dụng không mong muốn, trong đó có những phản ứng có hại, ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của cơ thể, từ các cơ quan nội tạng cũng như hệ thống da, lông, tóc, móng. Tác dụng không mong muốn của thuốc có nhiều, tuy nhiên một số thuốc phải được kiểm soát chặt chẽ về liều dùng, số ngày dùng, nếu không sẽ rất độc với cơ thể như các thuốc điều trị ung thư. Bên cạnh đó cũng có nhiều loại thuốc ảnh hưởng đến sự chuyển hóa trong cơ thể, gây tác dụng xấu đối với da, niêm mạc, sự phát triển của lông, râu, tóc và vẻ bề ngoài của cơ thể khiến cho người dùng thuốc có thể bị “già hóa” nếu lạm dụng hoặc dùng thuốc không đúng cách. Khoa học đã chứng minh những chất hoá học tạo ra trong quá trình chuyển hoá thuốc trong cơ thể, tuy có một số bị đào thải ra ngoài, xong cũng có chất đã tích tụ dần dần qua ngày tháng và gây nên tình trạng lão hóa. Mặt khác, có một số thuốc nội tiết tố có thể gây ra hiện tượng rối loạn hormon và suy giảm hormon nếu sử dụng không đúng quy định. Những thuốc có chất cồn, cafein cũng có thể ảnh hưởng đến sự suy giảm nội tiết sớm, một trong những nguyên nhân gây cho người ta già đi nhanh chóng. Hầu hết các thuốc kháng sinh, giảm đau, thuốc điều trị tim mạch, đái tháo đường, béo phì, loãng xương, hội chứng suy giảm trí nhớ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới gan và thận, khiến cho cơ thể bệnh nhân lại càng trì trệ, biểu hiện của tuổi tác già nua. Một trong những biểu hiện của việc dùng thuốc không đúng là các dấu hiệu trên da. Da là một phần cơ thể của chúng ta và nó chịu sự ảnh hưởng rất lớn của nội tiết. Những dấu hiệu lão hóa sớm đối với làn da như sự xuất hiện của các nếp nhăn, da bị chùng, nám ... có thể xảy ra do dùng thuốc, nhất là các thuốc liên quan đến lượng hormon trong cơ thể. Nên nhớ rằng, thuốc không phải lúc nào cũng là người bạn tốt đối với trao đổi chất trong cơ thể. Việc buộc phải đưa thuốc vào cơ thể là “cực chẳng đã” khi chúng ta mắc bệnh. Dùng thuốc phải thận trọng và đúng quy định để tránh những phản ứng có hại có thể làm dung mạo con người thay đổi theo chiều hướng xấu. Không dùng thuốc nếu không thực sự cần thiết. Nên hạn chế những thức ăn nhiều chất béo, tập thể thao, ngủ đủ giấc, không rượu bia, thuốc lá và những thức uống có cafein sẽ giúp bạn duy trì được vẻ tươi trẻ.
medlatec
548
Hở van 3 lá là gì? Triệu chứng và Cách điều trị bệnh Hở van tim 3 lá là bệnh lý tim mạch khá phổ biến dễ gây biến chứng nguy hiểm nếu không được thăm khám chữa trị kịp thời. Dưới đây là những thông tin hữu ích giải đáp bệnh hở van 3 lá là gì, nguyên nhân và biện pháp chữa trị bạn đọc có thể tham khảo. Hở van tim 3 lá là gì? Hở van 3 lá là một rối loạn trong đó van ba lá không đóng đủ chặt làm cho máu chảy ngược vào buồng tâm nhĩ khi thất co bóp. Nếu hở van ba lá ở mức độ nhẹ, bạn có thể không cần điều trị mà chỉ cần theo dõi thường xuyên và điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt cho phù hợp. Nhưng khi hở van tiến triển nặng hơn hoặc bạn đang gặp phải những triệu chứng như mệt mỏi, đau tức ngực, khó thở… việc điều trị sẽ là cần thiết. Hở van 3 lá là bệnh lý khá phổ biến Hở van tim 3 lá sẽ được chia thành 4 mức độ: – Hở van tim tim 3 lá 1/4: Mức độ hở van nhẹ nhất, thông thường là hở van sinh lý, có thể gặp ở nhiều người khỏe mạnh bình thường. – Hở van 2 lá 2/4: Mức độ hở van trung bình và cần tiến hành điều trị khi thấy có các triệu chứng. – Hở van 3 lá 3/4: Mức độ hở van nặng – Hở van 3 lá 4/4: Mức độ bệnh tiến triển rất nặng, nếu không được kiểm soát tốt, bệnh dễ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm lâu dài có thể gây suy tim. Triệu chứng của hở van tim 3 lá Đa phần hở van tim 3 lá sẽ không có triệu chứng nếu mức độ hở không nghiêm trọng. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau – Giảm khả năng gắng sức – Phù tại bàn chân, bụng hoặc tĩnh mạch cổ. Đau ngực là triệu chứng cảnh báo bệnh hở van 3 lá – Rối loạn nhịp tim: thường là rối loạn nhịp tim nhanh gây cảm giác hồi hộp, lo lắng, đánh trống ngực… – Gan to – Tĩnh mạch cổ đập mạnh – Lượng nước tiểu giảm – Người mệt mỏi. Van ba lá hở nặng lâu ngày nếu không được điều trị tốt có thể dẫn đến suy tim. Nếu bạn có các dấu hiệu hoặc triệu chứng cảnh báo suy tim như mệt mỏi, khó thở ngay cả khi hoạt động bình thường, bạn cần nhanh chóng đến gặp bác sĩ. Điều trị hở van tim 3 lá như thế nào? Thông thường, nếu tình trạng bệnh nhẹ, bạn chỉ cần tự theo dõi và đi khám thường xuyên. Người bệnh hở van tim cần được thăm khám và điều trị thường xuyên Nếu hở van đã làm xuất hiện triệu chứng nặng, bạn sẽ được chỉ định một trong các phương pháp điều trị dưới đây: – Thuốc: tùy thuộc vào tình trạng bệnh và nguyên nhân gây hở van 3 lá mà bạn sẽ được kê những loại thuốc khác nhau, có thể bao gồm các thuốc giãn mạch, thuốc lợi tiểu kết hợp với 1 số thuốc khác cho các triệu chứng của bệnh suy tim hoặc thuốc điều trị rối loạn nhịp tim. – Phẫu thuật: bạn có thể được chỉ định phẫu thuật hoặc thay thế van tim 3 lá nếu hở nặng không đáp ứng với thuốc điều trị hoặc khi kích thước các buồng tim bắt đầu giãn rộng và chức năng tim bắt đầu suy giảm. Tùy thuộc vào mức độ mà bạn có thể được chỉ định sửa chữa hoặc thay van tim bằng van sinh học hay van cơ học.
thucuc
654
Có phải thuốc trị hen không dùng cho người tăng nhãn áp? Một số loại thuốc khi dùng cho người tăng nhãn áp có thể gây tác dụng phụ, tương tác thuốc làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Vậy có phải thuốc trị hen không dùng cho người tăng nhãn áp phải không? 1. Bệnh tăng nhãn áp là gì? Bệnh tăng nhãn áp hay còn gọi là bệnh glaucoma hoặc bệnh cườm nước hay bệnh thiên đầu thống. Đây là một bệnh lý ở mắt xuất hiện là do sự gia tăng áp suất ở mắt gây ra. Sự gia tăng áp suất ở mắt khiến cho các dây thần kinh thị giác bị tổn thương, ảnh hưởng đến thị lực và trong trường hợp nghiêm trọng thì có thể dẫn đến mù.Bình thường, ở mắt sẽ áp suất giữa dịch mắt tiết ra và dịch mắt thoát đi sẽ có sự cân bằng. Khi quá trình cân bằng này bị xáo trộn, lượng dịch mắt thoát đi không kịp so với dịch mắt tiết ra, sẽ làm gia tăng áp suất ở mắt.Bệnh tăng nhãn áp thường có 2 dạng là:Tăng nhãn áp góc mở: Thường xảy ra ở những người trên 40 tuổi và gặp ở nữ nhiều hơn nam. Bệnh diễn ra trong một thời gian dài và thường không gây ra triệu chứng gì. Bệnh nhân bị mờ mắt đột ngột và mất dần thị lực.Tăng nhãn áp góc đóng (tăng nhãn áp cấp): Thường xảy ra nhanh chóng với các triệu chứng đau nhức ở mắt và đầu, mắt dần mờ đi và thường thấy những quầng sáng, có thể buồn nôn và ói mửa...Bệnh tăng nhãn áp nếu điều trị sai cách, sai thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ làm ảnh hưởng đến mắt và sức khỏe người bệnh. Vì thế, khi sử dụng nhóm thuốc điều trị tăng nhãn áp thì người bệnh cần phải hết sức thận trọng và tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ điều trị. 2. Thuốc điều trị cho người tăng nhãn áp Khi điều trị bệnh tăng nhãn áp, bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc hạ nhãn áp điều trị glôcôm và co đồng tử, cùng với thuốc chẹn beta-timolol. Hai thành phần này sẽ làm giảm áp lực nội nhãn theo cơ chế tác dụng bổ sung và kết hợp. Từ đó, dẫn đến giảm áp suất nội nhãn hơn so với dùng đơn thuần một trong hai thành phần này.Người ta thường kết hợp Timolol với một thuốc là một chất chủ vận thụ thể adrenergic-alpha 2 như Combigan hoặc với một thuốc là một đồng đẳng của Prostaglandin F2alpha như Duotrav hay Ganfort.Tác dụng của thuốc hạ nhãn áp dạng phối hợp thường xuất hiện nhanh, khoảng sau 2 giờ nhỏ mắt và có tác dụng tối đa đạt được khoảng 12 giờ sau khi nhỏ mắt. Tác dụng hạ áp lực nội nhãn có thể được duy trì đến hơn 24 giờ.Đa số phản ứng phụ của thuốc là ở mắt với mức độ nhẹ và thường gặp nhất là sung huyết kết mạc, cảm giác nóng ở mắt... Tuy nhiên thuốc cũng có thể gây tác dụng phụ toàn thân do co thắt phế quản ở người bệnh bị hen...Do đó, không dùng thuốc hạ nhãn áp dạng phối hợp trong trường hợp sau đây:Hen phế quản, có tiền sử hen phế quản;Mắc bệnh tắc nghẽn đường thở mạn tính nặng;Chậm nhịp xoang và bị block nhĩ thất độ 2, độ 3;Suy tim có triệu chứng hoặc bị shock do tim.3. Vậy có phải thuốc trị hen không dùng cho người tăng nhãn áp?Hen suyễn là một bệnh lý ở đường hô hấp với đặc trưng là các cơn khó thở và thở khò khè tái phát.Nguyên nhân gây hen suyễn vẫn chưa rõ ràng nhưng một số yếu tố nguy cơ khiến bệnh phát triển phải kể đến như là: các chất gây dị ứng, khói thuốc, ôi nhiễm môi trường, không khí lạnh... Ở một số trường hợp, hen suyễn được kích hoạt là do một số loại thuốc như Aspirin, thuốc chống viêm không steroid, thuốc chẹn beta...Vì vậy, nếu bị hen suyễn, thì khi điều cần phải theo dõi phản ứng khi dùng thuốc để điều trị các bệnh lý khác. Hãy báo cho bác sĩ được biết về tất cả các loại thuốc đang dùng có thể gây ra cơn hen suyễn.Những loại thuốc mà người bị hen cần thận trọng khi dùng bao gồm:Thuốc giảm đau như Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác có thể gây ra chảy nước mũi, nghẹt mũi, ngứa mắt, sưng hoặc phát ban, khó thở, đau dạ dày...Thuốc chẹn beta được sử dụng điều trị tăng huyết áp, đau nửa đầu, bệnh tim, cường giáp, thuốc nhỏ mắt dùng cho bệnh tăng nhãn áp. Những thuốc này có thể làm tăng tình trạng tắc nghẽn phế quản và gây phản ứng của đường thở.Thuốc ức chế men chuyển sử dụng để điều trị tăng huyết áp, bệnh tim... gây tác dụng phụ ho.Như vậy, đối với thắc mắc “có phải thuốc trị hen không dùng cho người tăng nhãn áp?” thì câu trả lời là đúng. Không dùng thuốc trị hen cho người tăng nhãn áp và cũng không dùng thuốc hạ nhãn áp điều trị tăng nhãn áp cho bệnh nhân bị hen hoặc có tiền sử hen suyễn. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc ở người tăng nhãn áp Một số loại thuốc dưới đây có thể gây tác dụng phụ làm tăng áp suất ở mắt, nên cần phải hết sức thận trọng khi sử dụng các thuốc này cho người bị tăng nhãn áp bao gồm:4.1. Nhóm thuốc kháng histamin. Thuốc kháng histamin như Clorpheniramin, dexchlorpheniramin... thường được dùng để làm giảm các triệu chứng của dị ứng da hay viêm mũi dị ứng... Khi sử dụng nhóm thuốc này cần thận trọng cho người bị tăng nhãn áp do thuốc có thể làm giãn nở và tăng độ hẹp của góc con người với giác mạc.4.2. Nhóm kháng viêm corticosteroid. Các thuốc kháng viêm corticosteroid như Prednisolon, Dexamethasone, Betamethason... thường được dùng cho người bị viêm khớp, viêm kết mạc, hen phế quản... Khi sử dụng nhóm thuốc này trên 2 tuần sẽ gây ra tác dụng phụ làm gia tăng áp suất của mắt. Vì vậy, cần phải thận trọng khi dùng thuốc corticosteroid cho người bị tăng nhãn áp.4.3. Nhóm thuốc chống loạn thần. Nhóm thuốc chống loạn thần như Risperidone, Chlorpromazine... thường được sử dụng điều trị các chứng: rối loạn lo âu, tâm thần phân liệt... Các thuốc này khi sử dụng trong thời gian dài thường gây ra tác dụng phụ làm gia tăng áp suất của mắt, nên cần thận trọng cho người bị tăng nhãn áp.4.4. Các thuốc thuộc nhóm chống trầm cảm ba vòng. Các loại thuốc thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng như: Amitriptyline, Nortriptyline, Clomipramine... thường được dùng trong điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu... Khi sử dụng nhóm thuốc này trong thời gian dài sẽ tăng độ hẹp của góc con ngươi và giác mạc. Vì thế, cần thận trọng khi dùng thuốc này cho người bị tăng nhãn áp góc đóng.4.5. Nhóm thuốc chống co thắt. Nhóm thuốc chống co thắt như Dicyclomin, Hyoscyamine, hay Oxybutynin... thường được dùng điều trị giảm đau do co thắt dạ dày - ruột, chống say tàu xe... Khi dùng nhóm thuốc này trong thời gian dài thì cần thận trọng cho người bị tăng nhãn áp góc đóng. Bởi thuốc tác động lên hệ thần kinh giao cảm làm giãn nở con ngươi và làm tăng độ hẹp của góc con ngươi, cùng giác mạc. Điều này khiến cho tình trạng tăng nhãn áp càng nghiêm trọng.Ngoài các nhóm thuốc trên, người bệnh tăng nhãn áp cũng nên thận trọng khi dùng các nhóm thuốc khác như: nhóm thuốc chống sung huyết trị nghẹt mũi (Phenylephrine, Pseudoephedrin,...) và nhóm thuốc Sulfonamide (Sulfamethoxazole, Hydrochlorothiazide...).Việc sử dụng thuốc đối với người tăng nhãn áp cần phải hết sức thận trọng. Người bệnh cần thông báo tình trạng tăng nhãn áp của mình cho bác sĩ và cần tuân theo đúng các chỉ định điều trị của bác sĩ. Trong quá trình dùng thuốc, nếu thấy áp suất mắt gia tăng một cách bất thường, hãy thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí kịp thời.Hy vọng với những thông tin trên đã giúp mọi người giải đáp được thắc mắc có phải thuốc trị hen không dùng cho người tăng nhãn áp? Từ đó sử dụng thuốc điều trị tăng nhãn áp và thuốc trị hen đúng cách để đạt được hiệu quả cao nhất.
vinmec
1,478
Tắc ruột vì ăn hồng ngâm Hồng ngâm hay còn gọi là hồng giòn là loại trái cây được nhiều người yêu thích vì hương vị thơm ngon và có nhiều vitamin, khoáng chất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, thực tế đã có nhiều trường hợp bị tắc ruột vì ăn hồng ngâm không đúng cách, phải phẫu thuật thông ruột. Vậy tại sao hồng ngâm lại gây tắc ruột và phải ăn hồng ngâm thế nào để an toàn cho sức khỏe? Chúng ta cùng đi tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây. Tại sao hồng ngâm lại gây tắc ruột? Trong hồng ngâm có nhiều vitamin và khoáng chất như: vitamin A, vitamin C, các chất xơ hòa tan, mangan, đồng, và đặc biệt là hợp chất phenolic -tác dụng chống oxi hóa, ngăn ngừa bệnh ung thư, bảo vệ tim mạch. Do giàu dưỡng chất, có vị ngọt thanh, giòn nên hồng ngâm được rất nhiều người yêu thích. Do giàu dưỡng chất và có vị ngọt thanh, giòn dễ ăn nên hồng ngâm được rất nhiều người yêu thích Tuy nhiên nếu ăn hồng ngâm không đúng cách thì sẽ gây hại cho sức khỏe, dễ dẫn đến chứng tắc ruột. Ăn hồng ngâm khi đói dẫn đến tình trạng tắc ruột, gây tắc nghẽn đường tiêu hóa Một số lưu ý cần biết để tránh gây hại cho sức khỏe khi ăn hồng ngâm Để tiếp tục thưởng thức loại trái cây thơm ngon này mà không sợ bị tắc ruột hay bị các vấn đề về tiêu hóa, hãy ghi nhớ những điều sau khi ăn hồng: Ăn hồng ngâm khi đói có thể dẫn đến tình trạng đau quặn bụng trên, nôn mửa, thậm chí nôn ra máu, làm tăng nguy cơ bị tắc ruột, bị sỏi, gây tắc nghẽn đường tiêu hóa. Ăn hồng sau khi ăn trứng cũng là một trong những nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm, gây nôn mửa và viêm ruột cấp tính. Ăn hồng sau khi ăn canh cua có thể dẫn đến hiện tượng buồn nôn, đau bụng, đi ngoài, trường hợp nặng hơn có thể bị sỏi, rất nguy hại cho sức khỏe. Ăn hồng sau khi ăn canh cua có thể dẫn đến hiện tượng buồn nôn, đau bụng, đi ngoài, trường hợp nặng hơn có thể bị sỏi Ăn hồng sau khi ăn thịt ngỗng gây ngộ độc, trường hợp nặng có thể gây tử vong. Ăn hồng cùng khoai lang dễ bị sỏi trong dạ dày, đe dọa sức khỏe của dạ dày. Hồng khiến đường huyết tăng lên, do đó những người mắc bệnh tiểu đường không nên ăn loại trái cây này Hồng khiến đường huyết tăng lên, do đó những người mắc bệnh tiểu đường không nên ăn loại trái cây này Ngoài ra, những người tiêu hóa kém, người có chức năng dạ dày kém, viêm dạ dày mãn tính, phụ nữ sau sinh, người bị suy nhược cơ thể và những người bị cảm lạnh cũng không nên ăn hồn Khuyến cáo Các bác sĩ đặc biệt khuyến cáo cần lưu ý những điều trên khi ăn hồng ngâm để tránh bị ngộ độc, ngăn ngừa tình trạng bị tắc ruột. XEM THÊM: >> Mổ ruột thừa xong bị sốt phải làm sao? >> Tắc ruột vì giun đũa >> Bị tắc ruột phải làm sao?
thucuc
565
Biện pháp hiệu quả phòng ngừa polyp đại tràng tái phát Polyp đại tràng và Phân loại Polyp Polyp đại tràng được hình thành do sự tăng sinh bất thường của tế bào. Quá trình tăng sinh tế bào chịu sự kiểm soát của 2 nhóm gene: nhóm gene gây ung thư và nhóm gene ức chế khối u. Đột biến ở bất kỳ gene nào trong số này đều có thể khiến tế bào phân chia quá mức. Ở đại tràng và trực tràng, sự tăng sinh này sẽ tạo thành những khối polyp và về lâu dài một số polyp có thể trở thành ung thư. Có 2 dạng polyp thường gặp nhất là polyp tăng sản và polyp tuyến. – Polyp tăng sản thường có kích thước nhỏ, hay gặp ở đoạn cuối đại tràng và ít khi trở thành ác tính. – Polyp tuyến chiếm khoảng 2/3 polyp đại tràng. Thường thì polyp càng lớn, khả năng ung thư hóa càng cao, do đó các polyp lớn cần phải sinh thiết hoặc cắt bỏ hoàn toàn và làm giải phẫu bệnh học (sinh thiết) xem liệu có chứa mầm mống gây ung thư không để có biện pháp điều trị  hiệu quả. – Loại polyp thứ 3 là polyp đại tràng ác tính đây là loại polyp gây bệnh ung thư đại tràng, tuy nhiên loại polyp đại tràng này thường ít gặp hơn 2 loại polyp nêu trên. Biểu hiện của polyp đại tràng Polyp đại tràng thường không có biểu hiện cụ thể, tuy nhiên khi người bệnh có các triệu chứng sau đây nên đi thăm khám với bác sĩ để kiểm tra và phát hiện xem có polyp dạ dày, đại tràng hay không: Biện pháp chẩn đoán và điều trị polyp đại tràng Chẩn đoán Polyp đại tràng Vì polyp đại tràng thường không có triệu chứng đặc biệt, nên thường được phát hiện bằng cách kiểm tra nội soi đại tràng khi thăm khám sức khỏe hoặc tầm soát ung thư đường tiêu hóa. Hoặc cũng có thể sau khi xét nghiệm phân thấy có máu hay chụp đại tràng cản quang. Tuy nhiên nội soi là phương pháp tốt nhất để kiểm tra đại tràng vì nó sẽ giúp bác sĩ quan sát được toàn bộ lớp niêm mạc của đại tràng và cắt polyp (nếu có) ngay trong quá trình nội soi. Hiện nay phương pháp nội soi với dải ánh sáng hẹp NBI đã được ra đời. Giúp quá trình nội soi dạ dày, đại tràng được đánh giá chuẩn xác hơn về tình trạng tổn thương trong niêm mạc dạ dày, đại tràng. Đồng thời có thể giúp tầm soát sớm các dấu hiệu ung thư dạ dày, đại tràng khi mới xuất hiện. Nếu phát hiện polyp đại tràng ác tính nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị tốt nhất ngay từ khi các mầm mống này mới chỉ xuất hiện. Điều trị Polyp đại tràng Hầu hết polyp đại tràng đều được cắt bỏ để ngăn ngừa ung thư. Quá trình cắt bỏ Polyp đại tràng được thực hiện ngay trong quá trình nội soi bằng phương pháp Laser hạn chế đau, chảy máu. Những người có nguy cơ cao hoặc có tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng nên thăm khám tầm soát định kỳ với bác sĩ. Khi thấy có các biểu hiện nêu trên bạn không nên chần trừ vì “một phút được phát hiện sớm” có thể mang lại hiệu quả sức khỏe lâu dài. Phòng ngừa polyp đại tràng tái phát Bệnh lý viêm đại tràng mạn tính nói chung và polyp trực tràng rất dễ tái phát, gây kích thích đại tràng khiến các polyp đại tràng dễ hình thành hơn. Người bệnh bên cạnh việc chủ động thăm khám với bác sĩ cần có chế độ ăn uống khoa học. Để phòng ngừa nguy cơ phát triển thêm polyp hoặc chuyển sang ác tính, bạn cần theo dõi đúng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, điều trị (cắt bỏ polyp) khi có chỉ định, thay đổi lối sống và chế độ ăn phù hợp.
thucuc
692
Công dụng thuốc Naphacollyre Thuốc Naphacollyre 10ml thuộc nhóm thuốc dùng để điều trị mắt và tai mũi họng, giúp điều trị loét giác mạc, viêm kết mạc, đau mắt hột, mắt đỏ và hỗ trợ trong các trường hợp mỏi mắt, ngứa mắt do dị ứng. Vậy thuốc nhỏ mắt Naphacollyre có công dụng và được dùng cho những trường hợp nào? 1. Thuốc Naphacollyre là thuốc gì? Thuốc Naphacollyre 10ml có các thành phần chính là Natri sulfacetamid 10mg, Clorpheniramin maleat 20mg, Naphazolin nitrat 25mg, Berberine hydrochloride 2mg và các tá dược khác vừa đủ trong 1 viên. Thuốc nhỏ mắt Naphacollyre 10ml được điều chế cho người sử dụng dưới dạng dung dịch thuốc nhỏ mắt, được đóng gói dưới dạng hộp, mỗi hộp gồm 1 lọ 10ml. 2. Tác dụng của thuốc Naphacollyre 10ml 2.1 Tác dụng của thuốc. Với hoạt chất Clorpheniramin maleat có tác dụng kháng Histamin bằng việc ức chế Receptor H1 hỗ trợ làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm nhiễm hoặc các phản ứng dị ứng. Do vậy, thuốc có tác dụng chống viêm nhiễm, chống dị ứng.Với hoạt chất Sulfacetamid thuộc nhóm thuốc Sulfamid có tác dụng kháng khuẩn tốt và có thể có tác dụng với các virus dễ gây bệnh ở mắt.Hoạt chất Naphazolin nitrat là loại thuốc giúp kích thích thụ thể alpha - adrenergic của hệ giao cảm nên có tác dụng làm giảm tình trạng sưng.2.2 Các trường hợp chỉ định của thuốc. Thuốc nhỏ mắt Naphacollyre được chỉ định dùng cho một số trường hợp sau:Người bị kích ứng ở mắt gây ra tình trạng ngứa mắt và mỏi mắt. Người bị loét giác mạc, đau mắt đỏ, mắt hột và viêm kết mạc mắt.2.3 Các trường hợp chống chỉ định của thuốc Naphacollyre. Các trường hợp chống chỉ định dùng thuốc Naphacollyre, tuyệt đối không được sử dụng thuốc, cụ thể:Người bệnh bị tăng nhãn góc đóng. Người dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất cứ hoạt chất nào có trong thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Naphacollyre 3.1 Cách sử dụng thuốc. Thuốc Naphacollyre được điều chế dưới dạng dung dịch thuốc nhỏ mắt nên có tác dụng tại chỗ. Trước khi dùng thuốc, người bệnh cần rửa tay và sát khuẩn sạch sẽ, cẩn thận, đảm bảo vệ sinh. Sau đó, tiến hành mở nắp lọ thuốc. Lưu ý, khi nhỏ, không được để đầu nhọn của bộ phận đếm giọt chạm vào mắt hoặc mí mắt, sẽ làm tổn thương hoặc rách giác mạc mắt. Người dùng nhẹ nhàng kéo mi dưới xuống, rồi nhỏ thuốc trực tiếp vào mắt và nhắm mắt lại, dùng khăn lau sạch phần thuốc còn dư.Lưu ý: sau khi sử dụng xong phải đậy nắp lại ngay.3.2 Liều dùng. Liều dùng thông thường: 2-3 giọt/bên mắt/lần. Một ngày nhỏ thuốc từ 4 đến 5 lần.3.3 Cách xử trí khi quên liều - sử dụng quá liều thuốc Naphacollyre. Trong trường hợp quên liều: khi người dùng quên 1 liều thuốc mà cách xa với thời gian sử dụng liều tiếp theo thì nên bổ sung liều quên đó. Còn khi thời điểm nhớ ra gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo thì dùng liều tiếp theo. Người bệnh không được tự ý dùng liều gấp đôi để bổ sung liều quên đó. Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân thủ và ghi nhớ thời gian sử dụng thuốc để thuốc có thể phát huy tốt nhất công dụng cho cơ thể.Trong trường hợp quá liều: hiện nay chưa có báo cáo về trường hợp sử dụng thuốc quá liều. 4. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Naphacollyre Trong quá trình sử dụng thuốc nhỏ mắt Naphacollyre, có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn sau đây:Mắt bị ngứa, sưng mắt. Xung huyết mắt.Lưu ý: nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ có liên quan đến việc sử dụng thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được hỗ trợ và chẩn đoán. 5. Tương tác thuốc Naphacollyre 10ml Cho đến hiện nay, chưa có báo cáo nghiên cứu nào chỉ ra có trường hợp tương tác với thuốc Naphacollyre 10ml với các loại thuốc khác khi sử dụng đồng thời cùng lúc. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc, người bệnh nên nói với bác sĩ điều trị hoặc người bán thuốc về những loại thuốc hoặc các loại thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng để có được lời khuyên về cách dùng thuốc chính xác nhất. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Naphacollyre Trường hợp sử dụng trên phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú: chưa có báo cáo nghiên cứu nào chỉ ra sự ảnh hưởng của thuốc khi các đối tượng này. Tuy nhiên, để đảm bảo sự an toàn tốt nhất, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc.Những người lái xe và vận hành máy móc: vì thuốc có thể gây ra hiện tượng ngứa mắt, sưng mắt nên sẽ gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Vì thế, cần phải thận trọng khi sử dụng thuốc cho những đối tượng này.Lưu ý đặc biệt:Nếu người bệnh cũng đang sử dụng một loại thuốc nhỏ mắt khác cùng lúc với Naphacollyre 10ml hãy sử dụng hai loại thuốc này cách xa nhau khoảng 15 phút.Không sử dụng thuốc khi người dùng đang đeo kính áp tròng.Điều kiện bảo quản thuốc:Cần để thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30 độ C, nên để những nơi xa tầm tay với của trẻ nhỏ.Trước khi dùng cần xem kỹ hạn sử dụng được in trên bao bì, tuyệt đối không sử dụng khi thuốc đã hết hạn. Cần hủy bỏ thuốc ngay nếu có dấu hiệu bị hư hỏng, chuyển màu, mốc. Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng, cách dùng và một số lưu ý cần thiết về thuốc Naphacollyre sẽ giúp cho người dùng hiểu được chi tiết hơn về thuốc và an tâm hơn khi sử dụng.
vinmec
1,043
Cách nào giảm huyết áp cao? Tăng huyết áp được coi là “kẻ giết người thầm lặng” bởi đôi khi người bệnh không hề xuất hiện các triệu chứng của bệnh nên không có phương pháp điều trị cụ thể, không có cách hạ huyết áp cấp tốc, cũng như tìm hiểu để biết “huyết áp cao uống gì cho hạ?” hay “huyết áp cao làm gì để hạ?”. Tăng huyết áp (THA) là bệnh lý mạn tính, xảy ra khi áp lực máu lên thành động mạch cao hơn so với bình thường. Theo hướng dẫn điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế năm 2010, tăng huyết áp được định nghĩa là khi huyết áp tâm thu > 140 mm. Hg và/hoặc huyết áp tâm trương >= 90mm. Hg. Việc kiểm soát huyết áp, giảm huyết áp cao là bắt buộc ở mỗi người bệnh, để có được cuộc sống tốt đẹp hơn.Trên thực tế, mỗi người bệnh cao huyết áp sẽ có tình trạng bệnh khác nhau, do vậy, cách hạ huyết áp cao nhanh chóng cũng khác nhau, không thể áp dụng chung tất cả các cách giảm huyết áp cao nhanh cho tất cả người bệnh, việc dùng thuốc giảm huyết áp cao cũng phải có sự chỉ định từ bác sĩ, người bệnh không thể lấy thuốc của người thân hay bạn bè để dùng, vì như vậy sẽ rất nguy hiểm.Cách kiểm soát huyết áp tốt chính là:Theo dõi huyết áp thường xuyên. Tuân thủ chỉ định điều trị từ bác sĩ. Ngoài việc sử dụng thuốc để giảm huyết áp cao thì người bệnh cũng cần áp dụng một số cách hạ huyết áp cao nhanh chóng bao gồm:Chế độ ăn hợp lý, đảm bảo đủ kali và các yếu tố vi lượng, giảm ăn mặn, tăng cường rau xanh, hoa quả tươi, hạn chế thức ăn nhiều cholesterol và acid béo no sẽ giúp kiểm soát huyết áp tốt;Tích cực kiểm soát cân nếu quá cân, duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số khối cơ thể BMI từ 18,5 đến 22,9 kg/m2. Duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ để giảm huyết áp cao.Hạn chế uống rượu, bia;Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá, thuốc lào chính là cách hạ huyết áp cấp tốc mà bạn có thể thực hiện;Tăng cường hoạt động thể lực ở mức thích hợp: tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30-60 phút mỗi ngày;Tránh lo âu, căng thẳng thần kinh, cần thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để giảm huyết áp cao.Tránh bị lạnh đột ngột;Điều trị các bệnh là nguyên nhân gây tăng huyết áp.Tăng huyết áp diễn biến thầm lặng, ít có triệu chứng nhưng lại có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy nhận biết sớm những dấu hiệu của tăng huyết áp và biết cách hạ huyết áp cao nhanh chóng sẽ giúp việc điều trị bệnh đơn giản hơn. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
vinmec
524
Công dụng thuốc Atormax Atormax là thuốc được sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ở gan như viêm gan mạn tính, viêm gan do rượu, kiểm soát và khắc phục các rối loạn khởi phát trong tiền hôn mê gan, hôn mê gan. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo đúng liều lượng, hướng dẫn cụ thể từ phía bác sĩ. 1. Atormax là thuốc gì? Thuốc Atormax có chứa thành phần chính là hoạt chất L-Ornithin L-Aspartat với hàm lượng 150 mg. Đây được biết đến là dạng muối bền của hai amino acid ornithine và aspartic acid, được sử dụng phổ biến trong các bệnh gan cấp và mạn tính.Cơ chế hoạt động của L-Ornithin L-Aspartat là kích thích tổng hợp vòng urê và vitamin, kích thích cơ chế giải độc amoniac. Với tác dụng trên, Atormax thường được dùng trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến gan. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Atormax 2.1. Chỉ định. Atormax được chỉ định sử dụng trong những trường hợp như:Bệnh nhân tăng amoniac huyết do mắc phải các bệnh lý gan cấp tính và mạn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ hay viêm gan...Điều trị bệnh nhân bị rối loạn ý thức, biến chứng thần kinh liên quan đến các bệnh lý về gan.2.2.Chống chỉ định. Ngoài việc tham khảo thông tin chỉ định, bệnh nhân cần lưu ý Atormax chống chỉ định trong những trường hợp sau:Bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần của thuốc Atormax.Người suy thận nặng, nhiễm acid lactic, nhiễm độc methanol, cơ thể không dung nạp fructose-sorbitol, thiếu men Fructose 1 và 6-diphosphate. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Atormax Khi dùng thuốc Atormax, bạn có thể tham khảo liều dùng như sau:Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: Sử dụng thuốc với liều 1-3 viên/lần x 3 lần/ngày, uống trong thời gian từ 1-2 tuần. Sau đó, dùng thuốc với liều duy trì 1 viên/lần x 3 lần/ngày trong tối thiểu 4-5 tuần.Trẻ em dưới 7 tuổi: Sử dụng thuốc với liều bằng 1⁄2 liều người lớn. Thời gian điều trị bằng Atormax phụ thuộc vào diễn biến của bệnh.Nên dùng thuốc Atormax sau bữa ăn, sử dụng nước lọc khi uống thuốc. 4. Tác dụng phụ thuốc Atormax Trong quá trình sử dụng thuốc Atormax, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện bất cứ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc, bạn cần thông báo với dược sĩ hoặc bác sĩ điều trị để có thể được xử trí kịp thời, chính xác và hiệu quả cao nhất. 5. Tương tác thuốc Atormax Hiện nay chưa có tài liệu nghiên cứu cho thấy sự tương tác giữa thuốc Atormax và các thuốc khác. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ thông tin về các loại thuốc đang dùng để được tư vấn sử dụng tốt nhất. 6. Thận trọng khi sử dụng Atormax Một số đối tượng cần lưu ý trước khi dùng thuốc Atormax gồm người cao tuổi, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú bệnh nhân mắc suy gan, suy thận. Những đối tượng bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày cũng nên thận trọng khi dùng Atormax.Việc sử dụng thuốc Atormax cần tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý tăng liều hoặc giảm liều dùng sẽ gây ảnh hưởng đến việc điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.Trên đây là một số thông tin về thuốc Atormax mà người bệnh có thể tham khảo trước khi sử dụng. Bạn nên dùng thuốc sau khi đã thăm khám kỹ lưỡng cũng như được chỉ định sử dụng bởi bác sĩ điều trị, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc tại nhà.
vinmec
663
Hô “biến” lỗ chân lông to thành nhỏ với 4 mẹo đơn giản Lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên da, nơi tiếp xúc và trao đổi giữa da với môi trường bên ngoài. Nhờ có lỗ chân lông, dầu tự nhiên trên da cùng mồ hôi có thể điều tiết để cân bằng da cũng như nhiệt độ cơ thể. Tuy nhiên, lỗ chân lông to lại là nguyên nhân dẫn đến mụn trứng cá, làm tăng tiết dầu nhờn và ảnh hưởng đến yếu tố thẩm mỹ. 1. Nguyên nhân nào khiến bạn bị lỗ chân lông to? Tìm hiểu nguyên nhân gây lỗ chân lông to luôn là vấn đề được nhiều bạn quan tâm, đặc biệt là các chị em phụ nữ do tình trạng này gây ra rất nhiều vấn đề về mụn. Kích thước của lỗ chân lông trên da lớn hơn thấy rõ có thể do rất nhiều nguyên nhân, trong đó gồm các nguyên nhân chính sau: 1.1. Do làn da nhờn Đặc điểm của mỗi làn da là khác nhau, trong đó dựa trên lượng bã nhờn mà da tiết ra, các nhà khoa học phân chia thành các loại da gồm: da hỗn hợp, da nhờn, da khô. Thực tế những người có làn da nhờn thường có lỗ chân lông to hơn những làn da khác. Nguyên nhân là do người da nhờn tiết ra nhiều dầu trên mặt hơn, khiến bụi bẩn dễ tích tụ khiến da nở ra, lỗ chân lông cũng lớn hơn. Nếu vệ sinh da không tốt, người có làn da nhờn rất dễ bị mụn trứng cá, nhất là mụn đầu đen. 1.2. Do tuổi tác Khi có tuổi, tốc độ lão hóa của da tăng lên, làn da của bạn sẽ dần mất đi tính đàn hồi và sản sinh tế bào da mới thay thế mỗi ngày. Đây cũng là nguyên nhân khiến lỗ chân lông trên mặt to hơn, liên quan trực tiếp đến tuổi tác nói chung và tuổi làn da nói riêng. Thực tế, những người tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời, không chăm sóc da tốt thì làn da thường “già” đi nhanh hơn. Từ đó, da trở nên dày hơn và các lỗ chân lông cũng lớn hơn. 1.3. Do giới tính và di truyền Đặc điểm làn da được cho có liên quan rất lớn đến yếu tố di truyền, trong đó có tình trạng lỗ chân lông to. Các nghiên cứu đã chỉ ra, những người gặp vấn đề về lỗ chân lông to thường đều thừa hưởng gen từ thành viên trong gia đình cũng gặp tình trạng tương tự. Ngoài yếu tố di truyền, làn da của nam giới thường có lỗ chân lông to hơn so với nữ giới. Riêng với nữ giới, thời kỳ hormone thay đổi nhiều như thời gian hành kinh, mang thai, lỗ chân lông cũng thường rộng hơn. 1.4. Do chế độ sinh hoạt không điều độ Đây là nguyên nhân phổ biến khiến lỗ chân lông của bạn ngày càng to ra, đặc biệt là các thói quen xấu như: ngủ không đủ giấc, thường xuyên thức khuya, ăn nhiều thức ăn nhanh, thức ăn cay nóng chứa nhiều dầu mỡ,… Cần loại bỏ các thói quen xấu này nếu bạn muốn giữ một làn da trẻ trung lâu dài, hạn chế tình trạng lỗ chân lông to và lão hóa sớm. 1.5. Do vệ sinh da không tốt. Vệ sinh da không tốt dẫn đến bã nhờn, dầu thừa, bụi bẩn cùng tế bào da chết tích tụ nhiều trên da cũng là nguyên nhân gây lỗ chân lông to. Nhất là khi có sự hình thành của nhiều loại mụn đầu đen, mụn trứng cá làm tổn thương lỗ chân lông cùng các mô xung quanh, khiến vùng da quanh lỗ chân lông bị kéo giãn. Trên đây là những nguyên nhân phổ biến gây lỗ chân lông to, nhiều người bị lỗ chân lông to do cùng nhiều nguyên nhân kết hợp nên việc khắc phục cũng khó khăn hơn. 2. Bác sĩ Da liễu hướng dẫn cách làm se khít lỗ chân lông to Khi bạn đang bị lỗ chân lông to ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ và là nguyên nhân gây mụn trên da, cần điều trị làm se khít lỗ chân lông bằng các biện pháp sau: 2.1. Kiểm tra lại các sản phẩm da đang sử dụng Bao gồm cả các sản phẩm dưỡng da lẫn mỹ phẩm trang điểm, đều cần kiểm tra xem đây có phải là nguyên nhân khiến bạn bị lỗ chân lông to hay không. Nhiều bạn có thói quen sử dụng các sản phẩm điều trị mụn trứng cá, làm sạch bã nhờn trong thời gian dài kể cả khi đã hết mụn. Đây là nguyên nhân gây kích ứng da và khiến lỗ chân lông mở rộng hơn. Với các sản phẩm chứa hoạt tính loại bỏ tế bào da chết mạnh như acid salicylic, khi sử dụng lâu dài sẽ gây khô da. Điều này khiến da tăng tiết dầu nhờn hơn, từ đó khiến lỗ chân lông mở rộng hơn. Do vậy, với các sản phẩm loại bỏ tế bào da chết, không nên dùng hàng ngày mà chỉ nên dùng 1 - 2 lần/tuần, ngoài ra hãy đảm bảo da không bị kích ứng với tất cả các sản phẩm này. Nên hạn chế các thành phần dễ gây dị ứng hoặc sản phẩm gốc dầu nếu bạn có làn da dầu và đang bị lỗ chân lông to. 2.2. Làm sạch da Để thu nhỏ lỗ chân lông, làm sạch da là biện pháp quan trọng cần thực hiện đầu tiên. Cần rửa mặt sạch, loại bỏ tốt dầu thừa và bụi bẩn nhưng không làm mất độ ẩm tự nhiên của da. Muốn vậy, những người bị lỗ chân lông to được khuyên nên dùng sữa rửa mặt dạng gel, tránh sử dụng dạng kem hoặc chứa chất tẩy rửa mạnh cùng xà phòng. Nên rửa mặt 2 lần/ngày vào sáng và tối, sau đó cân bằng độ ẩm cho da và sử dụng sản phẩm dưỡng da phù hợp. 2.3. Tẩy tế bào da chết Thành phần AHA và BHA là hai chất có hiệu quả tẩy tế bào da chết cao, loại bỏ da chết ở sâu trong lỗ chân lông nên có tác dụng điều trị mụn, giảm lỗ chân lông to rất tốt. Các chuyên gia khuyên rằng nên tẩy da chết với 2 chất này 1 - 2 lần mỗi tuần cùng với chăm sóc da, lỗ chân lông sẽ được thu nhỏ sau một vài tuần. 2.4. Dưỡng ẩm đúng cách Nhiều người da dầu và bị lỗ chân lông to nghĩ rằng không nên dùng kem dưỡng ẩm vì khiến da tiết nhiều dầu hơn. Thực tế nếu dưỡng ẩm đúng cách, da nhận được đủ độ ẩm sẽ hạn chế tiết dầu, từ đó giảm kích thước lỗ chân lông. Với người bị lỗ chân lông to, nên chọn kem dưỡng ẩm dạng nước để tránh gây bít tắc lỗ chân lông. Với các biện pháp chăm sóc, làm sạch da trên, tình trạng lỗ chân lông to của bạn sẽ được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên nếu không hiệu quả, nguyên nhân gây lỗ chân lông to của bạn có thể phức tạp hơn, hãy đi khám bác sĩ da liễu để được tư vấn biện pháp chăm sóc da phù hợp hơn.
medlatec
1,238
miễn phí test nhanh COVID-19 cho người đăng ký bảo lãnh viện phí Đây là dịch vụ giúp người dân an tâm tận hưởng cuộc sống trọn vẹn. Chỉ phải thanh toán các chi phí y tế không thuộc phạm vi bảo hiểm hoặc vượt quá hạn mức, trách nhiệm bảo hiểm. - Danh mục thẻ bảo hiểm chấp nhận bảo lãnh viện phí lên tới hơn 30 đơn vị, bao gồm cả thẻ bảo hiểm trong nước và nước ngoài. - Có đội giáo sư, bác sĩ các chuyên khoa giàu kinh nghiệm tư vấn, thăm khám và điều trị. - Kết quả khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời, chính xác với sự trang bị đồng bộ hệ thống máy móc hiện đại các chuyên khoa như Xét nghiệm, Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng, các chuyên khoa lẻ (Mắt, Tai mũi họng, Răng hàm mặt,…),… - Quy trình khám khoa học, nhanh gọn: Khách hàng chỉ cần xuất trình thẻ bảo lãnh và giấy tờ tùy thân (CMND, hộ chiếu hoặc giấy khai sinh đối với trẻ em) trước khi sử dụng dịch vụ y tế. - Có cán bộ hướng dẫn và tiếp đón tận tâm, chu đáo. - Được phục vụ khám chữa bệnh tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, tết. - Được hỗ trỡ giải quyết thủ tục Bảo lãnh viện phí ngoài giờ hành chính. - Nhiều dịch vụ tiện ích gia tăng như theo dõi bệnh án cá nhân online, tư vấn dịch vụ bảo hiểm miễn phí,…
medlatec
254
Nhận biết bong gân ở trẻ em và cách xử trí Bong gân là chấn thương thường gặp ở nhiều người trong đó có trẻ em. Nhận biết dấu hiệu bong gân ở trẻ em sớm giúp cha mẹ xử lý đúng cách, giảm thiểu các nguy cơ sức khỏe đến trẻ nhỏ. 1. Bong gân ở trẻ là gì và làm sao để nhận biết? 1.1. Khái niệm bong gân ở trẻ em Bong gân là tình trạng các dây chằng quanh khớp bị tổn thương do bị ngoại lực mạnh tác động vào. Những dây chằng quanh khớp có thể bị giãn ra, bị rách, bong ra khỏi chỗ bám hoặc thậm chí bị đứt nhưng khớp không bị sai. Dây chằng ở những vị trí sau thường dễ bị bong ra như khớp cổ tay, đầu gối, nhất là khớp cổ chân. Sở dĩ những dây chằng này dễ bị thương tổn vì chúng nằm ở những chỗ gần bề mặt da, bên dưới dây chằng chỉ có xương cứng. Bong gân là chấn thương thường gặp trong đó có trẻ em Bong gân thường có 3 mức độ khác nhau như: mức 1 dây chằng bị căng giãn nhẹ nhưng không đứt, không rách. Mức độ 2 là dây chằng bị đứt một phần nào đó và mức độ 3 nặng nhất là dây chằng bị đứt hẳn ra hoàn toàn. Tình trạng bong gân có thể xảy ra ở tất cả các khớp nhưng thường thấy nhất vẫn là khớp cổ chân do trẻ chạy nhảy nhiều, chịu nhiều áp lực khi vận động mạnh. 1.2. Dấu hiệu nhận biết bong gân ở trẻ em – Sau chấn thương, cha mẹ cần kiểm tra vị trí thương tổn ở trẻ như phù nề, khó khăn khi vận động. – Tại vị trí này có thể xuất hiện tụ máu dưới da, nóng đỏ. 2. Cách điều trị bong gân ở trẻ em Tùy vào từng trường hợp trẻ bị bong gân mà các bác sĩ sẽ xác định phương án điều trị cho trẻ, dựa trên những yếu tố sau: tuổi của trẻ, tình trạng sức khỏe nói chung và tiền sử bệnh trước đó; Mức độ nặng nhẹ của những thương tổn gân; sự hợp tác và nhận thức của trẻ nhỏ đối với quá trình điều trị; kỳ vọng kết quả sau quá trình điều trị… Những trường hợp bị bong gân cần được điều trị theo trình tự như sau: – Sơ cứu: Trong thời gian 24 tiếng đầu tiên, cần cho trẻ nghỉ ngơi và không được cử động mạnh ở những khu vực bị bong gân. Dùng túi chườm hoặc cho đá lạnh vào khăn mềm để chườm lên những phần sưng đau do bong gân khoảng từ 20 phút trở lên. Tiếp tục chườm liên tục trong 3 ngày, cứ 4 tiếng mỗi lần. Sau chấn thương, cha mẹ cần kiểm tra vị trí thương tổn ở trẻ như phù nề, khó khăn khi vận động – Trẻ sẽ được chụp X quang để phân biệt các tổn thương và xác định mức độ bong gân. Bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính hay chụp MRI nếu bong gân nặng. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ và tình trạng bệnh của trẻ. Trước tiên, trẻ cần được nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và nâng cao chi. Nếu trẻ đau nhiều, có thể sử dụng thuốc giảm đau như paracetamol, ibuprofen, aspirin…. – Trẻ có thể phải bó bột hoặc nẹp trợ đỡ nếu bong gân nặng hay trẻ quá hiếu động. Quá trình điều trị cần kết hợp với tập luyện phục hồi chứng năng để tăng sức mạnh gân cơ, dây chằng. Trong trường hợp đứt toàn dây chằng gây lỏng khớp, trẻ sẽ phải phẫu thuật. – Các điều trị khác: + Dùng thuốc: Những loại thuốc chống viêm giảm đau có thể dùng trong trường hợp trẻ bị bong gân đó là paracetamol, ibuprofen, aspirin… + Hạn chế vận động: Tùy vào vị trí bong gân của trẻ ở đâu mà bác sĩ sẽ chỉ định nên hạn chế những loại hoạt động gì ở những khoảng thời gian dài ngắn khác nhau. + Di chuyển với xe lăn hoặc nạng: Trường hợp này dành cho những trẻ bị bong gân ở phần chân khá nặng, không thể di chuyển được. Nạng dùng cho những trẻ đã lớn, có thể biết cách sử dụng. Sau một thời gian điều trị theo trình tự như trên, đến giai đoạn hồi phục, trẻ cần tập luyện lại để hồi phục khả năng vận động của mình Những trẻ bị bong gân chân ở mức độ nhẹ có thể tập luyện đi lại sau 48 giờ. Những bài tập có thể hỗ trợ cho trẻ như: Uốn cong cổ chân trước và sau, từ trong ra ngoài. Đứng trên một chân bị thương để tăng khả năng thăng bằng. Đi lại nhẹ nhàng cũng giúp chân bị thường được thúc đẩy hồi phục nhanh hơn. Bong gân ở chân có thể mất khoảng trên dưới 2 tuần mới có thể cải thiện được. Để hồi phục một cách hoàn toàn cần đến thời gian từ 10 đến 12 tuần. Cần phải để các chấn thương ở trẻ hồi phục hoàn toàn thì mới nên để trẻ quay lại chơi những môn thể thao ưa thích. Việc chơi lại những môn thể thao quá sớm có thể khiến cho vùng chấn thương bị tổn thương nặng nề hơn. Trường hợp điều trị bằng phẫu thuật chỉ được áp dụng đối với những trường hợp bị đứt dây chằng hoàn toàn, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt thông thường của trẻ hoặc những trẻ mong muốn được sớm quay trở lại vận động thể dục thể thao. 3. Khám bong gân cho trẻ ở đâu? Không chỉ có chức năng thăm khám, bệnh viện còn thực hiện điều trị, áp dụng các phương pháp phù hợp nhất giúp trẻ mau chóng hồi phục Sau chữa trị bong gân, cha mẹ cần chú ý hơn trẻ để hạn chế các chấn thương nguy hiểm bằng cách trông coi thường xuyên, không cho trẻ chơi trong khu vực nguy hiểm, trơn trượt, dễ ngã… Nên cho trẻ đeo các thiết bị bảo vệ ở khủy tay, đầu gối… để hạn chế chấn thương khi chơi thể thao hay hoạt động thể lực.    
thucuc
1,087
Công dụng thuốc Jkyzamo Jkyzamo là thuốc bán theo đơn chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc Jkyzamo được sản xuất dưới dạng kết hợp kháng sinh và chất tiêu nhầy nhằm điều trị cho bệnh đường hô hấp có kèm sự tăng tiết, khó long đờm. 1. Jkyzamo là thuốc gì? Jkyzamo là một thuốc kết hợp kháng sinh và tiêu nhầy, thường được sử dụng trong điều trị tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp.Thuốc chứa thành phần chính là Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) hàm lượng 500mg/viên, và Bromhexin hydroclorid 8mg/viên cùng một số tá dược khác gồm: Magie stearate, Talc.Jkyzamo được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói dạng hộp, mỗi hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên thuốc. 2. Jkyzamo công dụng thuốc là gì? Thuốc Jkyzamo có chứa công dụng của thành phần Amoxicilin. Trong đó, Amoxicillin là một kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn hoạt động trên cơ chế ức chế sự sinh tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính với phần lớn các loại vi khuẩn Gram âm và Gram dương như: liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn không tạo penicilinase, H.influenzae, N.gonorrhoeae, E.coli và Proteus mirabilis,...Ngoài ra, thuốc Jkyzamo công dụng đến từ thành phần Bromhexin. Bromhexin là thuốc thuộc nhóm thuốc gọi là mucolytics, có tác dụng phân hủy chất nhầy giúp cho đờm từ phế quản dễ bị tống ra ngoài hơn.Thuốc này hoạt động trên cơ chế hoạt hóa tổng hợp sialomucin và phá vỡ các sợi acid mucopolysaccharide làm đờm loãng và ít quánh hơn.Việc sử dụng kết hợp Amoxicillin và Bromhexin làm tăng nồng độ Amoxicilin vào mô phổi và phế quản, làm tăng tác dụng của kháng sinh.Do những tác dụng trên, Jkyzamo được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp có kèm ho đờm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra cụ thể như:Viêm phế quản cấp và mãn tính. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Bụi phổi. Giãn phế quản. Viêm amidan. Viêm xoang. Viêm tai giữa 3. Sử dụng thuốc Jkyzamo như thế nào? Trước khi sử dụng thuốc Jkyzamo, hãy báo cho bác sĩ nếu bạn:Có tiền sử dị ứng Amoxicillin hoặc Bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.Tiền sử dị ứng với bất kỳ thuốc nào khác đặc biệt là Penicillin.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng Jkyzamo:Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người có tiền sử loét dạ dày do có thể làm tiêu nhầy và gây hủy hoại hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày.Bromhexin có thể gây co thắt phế quản ở một số người có cơ địa dễ mẫn cảm, cần thận trọng khi sử dụng cho người bị hen phế quản.Bệnh thận: Bạn có thể cần điều chỉnh liều theo hệ số thanh thải creatinin (Crcl) hoặc creatinin huyết.Định kỳ kiểm tra chức năng gan thận, các chỉ số huyết học nếu cần điều trị Amoxicilin dài ngày.Uống nhiều nước trong quá trình sử dụng Jkyzamo để tránh nguy cơ thuốc kết tinh.Chú ý có thể xảy ra phản ứng Jarisch Herxheimer trong điều trị bệnh Lyme.Tránh phối hợp Jkyzamo với thuốc ho vì có nguy cơ gây ứ đọng đờm ở đường hô hấp.Thận trọng khi sử dụng Jkyzamo cho người suy gan, suy thận nặng, người cao tuổi, người quá suy nhược, trẻ em nhất là trẻ em dưới 2 tuổi.Phụ nữ đang mang thai, và cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc này khi thật cần thiết. Uống thuốc Jkyzamo trước hoặc sau bữa ăn theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.Liều lượng thuốc dựa trên hàm lượng kháng sinh Amoxicillin trong Jkyzamo:Với người lớn và trẻ em trên 40kg: mỗi lần 1 viên, ngày hai lần, trong trường hợp bị nhiễm khuẩn nặng có thể tăng lên ngày 3 lần.Với trẻ có cân nặng nhỏ hơn 40kg nên dùng các dạng bào chế khác phù hợp hơn với hàm lượng hoạt chất thấp hơn.Sử dụng liều cao 3g Amoxicilin 2 lần mỗi ngày với người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp nặng hoặc tái phát.Đối với người bị suy thận, cần giảm liều theo hệ số thanh thải creatinin:Cl creatinin nhỏ hơn 10ml/phút dùng 500 mg/24 giờ.Cl creatinin lớn hơn 10 ml/phút dùng 500 mg/12 giờ.Trong trường hợp sử dụng quá liều thuốc này và có các triệu chứng tâm thần kinh, thận (đái ra tinh thể), rối loạn tiêu hoá,... hãy đưa bệnh nhân đến bệnh viện để kịp thời điều trị. 4. Tương tác thuốc và tác dụng phụ của Jkyzamo 4.1 Tương tác thuốc. Một số thuốc có thể gây tương tác với thành phần Amoxicillin trong thuốc này như:Nifedipin: làm tăng hấp thu Amoxicilin. Allopurinol: khi dùng cùng với Amoxicilin sẽ làm tăng khả năng phát ban của Amoxicilin.Có thể có sự đối kháng giữa chất diệt khuẩn Amoxicilin và các chất kìm khuẩn như Cloramphenicol, Acid fusidic, Tetracyclin.Amoxicillin làm giảm bài tiết Methotrexate, làm tăng độc tính trên hệ tạo máu và đường tiêu hóa.Thuốc tránh thai dạng uống: làm giảm tác dụng tránh thai.Vắc xin thương hàn: làm giảm tác dụng của vắc-xin.Probenecid: làm giảm thải trừ Amoxicillin và giảm thể tích phân bố.Một số thuốc có thể gây tương tác với thành phần Bromhexin trong thuốc này như:Thuốc làm giảm tiết dịch (như Atropin) vì làm giảm tác dụng của Bromhexin.Không dùng chung với các thuốc chống ho.Khi sử dụng kết hợp Bromhexin với các kháng sinh (Amoxicilin, Doxycycline, Cefuroxim, Erythromycin) làm tăng nồng độ kháng sinh ở mô phổi và phế quản.4.2 Tác dụng phụ của thuốc. Tác dụng phụ của Jkyzamo do Amoxicilin:Thường gặp ngoại ban với khả năng xuất hiện từ 3 đến 10%, hay xảy ra chậm sau 7 ngày điều trị.Ít gặp hơn với các biểu hiện ở đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, ỉa chảy; hoặc phản ứng quá mẫn: ban đỏ, dát sần, nổi mày đay, đặc biệt là hội chứng Stevens-Johnson.Hiếm gặp hơn các biểu hiện ở:Gan: Tăng nhẹ ASAT.Thần kinh trung ương: vật vã, kích động, lo lắng, lú lẫn, mất ngủ, thay đổi ứng xử, chóng mặt.Máu: giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu.Tác dụng phụ do Bromhexin có thể gặp như:Hệ tiêu hoá: Đau thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khô miệng.Thần kinh: đau đầu, chóng mặt.Da: phát ban, nổi mày đay.Hô hấp: nguy cơ ứ dịch tiết phế quản ở những bệnh nhân không có khả năng khạc đờm.Gan: Tăng men gan AST, ALT.Đây không phải danh sách đầy đủ các tác dụng phụ, tương tác thuốc của Amoxicilin và Bromhexin, một số tác dụng khác vẫn có thể xảy ra, hỏi ý kiến bác sĩ nếu có thêm bất kỳ thắc mắc nào cho việc sử dụng Jkyzamo.
vinmec
1,148
Thế nào là kinh nguyệt không đều? Biểu hiện và nguyên nhân do đâu Rối loạn kinh nguyệt là nỗi phiền toái lớn đối với không ít chị em phụ nữ trong cuộc sống thường nhật. Nó chẳng những ảnh hưởng tới tâm lý, sức khỏe mà còn có liên quan trực tiếp tới khả năng sinh sản của họ sau này. Chị em hiểu thế nào là kinh nguyệt không đều? Mỗi tháng, phụ nữ đều sẽ phải trải qua 1 chu kỳ kinh nguyệt. Mọi người vẫn thường gọi vui là thời kỳ “rụng dâu” hay “ngày đèn đỏ”. Chu kỳ kinh nguyệt là một chuỗi sự thay đổi sinh lý ở nữ giới, bắt đầu ở tuổi dậy thì và kết thúc ở thời kỳ mãn kinh. Kinh nguyệt được biểu hiện bằng tình trạng chảy máu âm đạo dựa trên sự vận hành của buồng trứng theo chu kỳ nhất định. Nó là hiện tượng sinh lý hết sức bình thường ở nữ giới được diễn ra theo một vòng tuần hoàn như sau: Một chu kỳ kinh nguyệt bình thường sẽ kéo dài 28 - 32 ngày và được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ, tức là ngày đầu tiên ra máu âm đạo cho tới ngày đầu tiên của chu kỳ kế tiếp (nghĩa là vào tháng tiếp theo). Ngày hành kinh được tính là ngày âm đạo chảy máu, thường sẽ kéo dài từ 3 - 7 ngày tùy đối tượng. Như vậy, một chu kỳ kinh nguyệt vận hành như trên được gọi là chu kỳ bình thường, ổn định. Ngược lại, kinh nguyệt không đều là hiện tượng kinh nguyệt “đến” và “hết” không theo quy luật trên. Nó biểu hiện bằng việc thời gian chu kỳ ngắn/dài hơn, gặp bất thường ở lượng máu cũng như màu sắc kinh nguyệt. 2. Biểu hiện của chu kỳ kinh nguyệt không đều Để biết rõ hơn thế nào là kinh nguyệt không đều, chị em có thể tham khảo những biểu hiện điển hình như sau: Chu kỳ kinh đến sớm hơn dự kiến: Là chu kỳ kinh nguyệt không diễn ra đúng ngày thay vào đó nó đến sớm hơn 3 ngày, 7 ngày thậm chí không hiếm trường hợp chị em “rụng dâu” 2 lần/tháng. Trễ kinh: Đây có lẽ là mối quan ngại lớn nhất, ảnh hưởng nhiều nhất tới tâm lý phái đẹp. Chị em có thể trễ kinh 3 - 4 ngày là chuyện hết sức bình thường. Thế nhưng, nếu thời gian trễ kinh quá lâu mà trước đó có quan hệ tình dục, rất có thể đây là một dấu hiệu cho biết bạn đã có em bé chẳng hạn! Rong kinh: Rong kinh cũng chính là một biểu hiện của rối loạn kinh nguyệt. Nó biểu hiện bằng việc chu kỳ kinh kéo dài tới 10 ngày thậm chí còn hơn thế nữa. Kinh thưa: Kinh thưa là một hình thức khác của trễ kinh. Ở nữ giới có chu kỳ kinh nguyệt bình thường, cứ sau một tháng sẽ bắt đầu đến giai đoạn hành kinh. Ngược lại, kinh thưa được hiểu là tình trạng để lại khoảng cách giữa các chu kỳ lớn hơn có thể là 2, 3 hoặc 5 tháng. Vô kinh: Nó đồng nghĩa với việc bạn hoàn toàn không có kinh trong vòng 6 tháng - 1 năm (không tính phụ nữ trong thời gian mang thai). Trên đây chính là lời giải cho câu hỏi “thế nào là kinh nguyệt không đều? ”. Thế nhưng tại sao chu kỳ kinh nguyệt lại bất ổn như vậy, nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì? 3. Nguyên nhân kinh nguyệt không đều Kinh nguyệt không đều luôn để lại nhiều nỗi phiền toái đối với chị em phụ nữ. Bên cạnh đó, nó cũng gây ra những ảnh hưởng không tốt đối với tâm lý, sức khỏe. Bởi thế, việc phát hiện và tìm ra nguyên nhân của hiện tượng này là điều mà chị em cần phải làm trước tiên. Dưới đây là một số nguyên nhân chính gây ra rối loạn kinh nguyệt, chị em nhớ lưu tâm nhé! Ảnh hưởng bởi nội tiết tố Nhắc đến nội tiết tố chắc chắn không thể không nhắc đến estrogen và progesterone. Hai nội tiết tố này đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với nữ giới, chúng có chức năng điều phối hoạt động của chu kỳ kinh nguyệt. Do vậy, nguyên nhân đầu tiên dẫn đến tình trạng kinh nguyệt không đều cần phải kể đến chính là do mất cân bằng nội tiết tố. Hiện tượng này xảy ra do lượng hormone trong máu có sự thay đổi. Nó không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe, khiến cho nhan sắc phái đẹp bị suy giảm mà còn là tác nhân gây ra rối loạn kinh nguyệt. Do quá trình dậy thì Các bạn nữ đang trong độ tuổi dậy thì thường rất dễ gặp phải tình trạng kinh nguyệt không đều. Bởi lẽ, ở thời điểm này, cơ thể vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi, hormone sinh dục cũng chưa ổn định. Điều này gây ra những rối loạn kinh nguyệt tuổi dậy thì. Một vài biểu hiện cụ thể như lượng máu ra hàng ngày có lúc quá nhiều, có lúc lại quá ít. Thêm vào đó, số ngày hành kinh cũng không đều, không lặp lại theo chu kỳ nhất định. Rối loạn kinh nguyệt tiền mãn kinh Hiểu một cách đơn giản, tiền mãn kinh là thời kỳ chuyển đổi mãn kinh ở nữ giới. Lúc này, hoạt động của buồng trứng bắt đầu suy giảm, mất cân bằng nội tiết tố do cơ thể tiết ra ít estrogen và progesterone hơn. Từ đó gây ra tình trạng kinh nguyệt không đều. Sau mãn kinh, phụ nữ sẽ hoàn toàn không còn kinh nguyệt nữa. Phụ nữ sau sinh Phụ nữ sau sinh cũng nằm trong đối tượng thường gặp phải tình trạng kinh nguyệt không đều. Hormone prolactin đảm nhiệm vai trò hết sức quan trọng trong việc vận hành, sản xuất sữa mẹ. Tuy nhiên, nó cũng “góp công” lớn trong việc cản trở quá trình rụng trứng ở các bà mẹ bỉm sữa. Đó cũng chính là lý do vì sao, phụ nữ sau sinh thường trễ kinh trong vòng 6 tháng thậm chí còn hơn thế nữa. Trong một vài trường hợp, chỉ khi phụ nữ đã ngừng cho con bú, kinh nguyệt mới bắt đầu xuất hiện trở lại. Tác dụng phụ của thuốc Kinh nguyệt không đều xuất phát từ tác dụng phụ của thuốc. Một vài loại thuốc phải kể đến như: thuốc tránh thai, thuốc chữa tuyến giáp, thuốc chống đông máu, thuốc hóa trị, thuốc chống trầm cảm,... Chúng chẳng những làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt mà còn để lại những cơn đau bụng dữ dội. Thường xuyên căng thẳng, mệt mỏi Khi phải trải qua quá nhiều căng thẳng, mệt mỏi, áp lực, tuyến thượng thận trong cơ thể nữ giới sẽ tiết ra nhiều cortisol - một loại hormone căng thẳng. Điều này gây ra nhiều bất lợi trong quá trình sản xuất nội tiết tố estrogen và progesterone. Đó là nguyên nhân gây ra tình trạng kinh nguyệt không đều. Thừa cân, sụt cân quá nhanh Sự thay đổi cân nặng cũng là nguyên nhân khiến cho chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ diễn ra không đều. Tăng cân nhanh, thừa cân có thể là hệ quả của một chế độ ăn uống, tập luyện không khoa học mà chị em nên cân nhắc lại. Kinh nguyệt không đều do các bệnh phụ khoa Kinh nguyệt không đều là triệu chứng nổi bật nhất của một số bệnh phụ khoa điển hình như hội chứng đa nang buồng trứng, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hay nguy hiểm hơn nữa là ung thư cổ tử cung. Những bệnh lý trên nếu như không được phát hiện kịp thời sẽ để lại những ảnh hưởng xấu tới sức khỏe đồng thời tiềm ẩn nhiều nguy cơ vô sinh ở nữ giới. ”. Hy vọng với những thông tin mà chúng tôi vừa chia sẻ, bạn sẽ có cho mình thêm những kiến thức sinh lý thú vị và bổ ích!
medlatec
1,372
Công dụng thuốc Carac Thuốc Carac được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da với thành phần chính trong thuốc là Fluorouracil 0,5%. Vậy thuốc Carac là thuốc gì, thuốc Carac có tác dụng gì và cách sử dụng như thế nào? 1. Thuốc Carac có tác dụng gì? Thuốc Carac có thành phần chính là Fluorouracil, một chất chống ung thư. Thuốc Carac được sử dụng để điều trị da phát triển quá mức có vảy (da dày sừng do actinic hoặc mặt trời). Thuốc Carac cũng được sử dụng để điều trị ung thư biểu mô tế bào đáy bề mặt.Không sử dụng thuốc Carac trong các trường hợp sau:Bạn đang mang thai:Thuốc Carac có thể gây hại cho thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh. Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả và cho bác sĩ biết nếu bạn có thai trong thời gian điều trị bằng thuốc Carac.Bạn không nên sử dụng thuốc Carac nếu bị dị ứng với Fluorouracil hoặc rối loạn chuyển hóa do thiếu hụt DPD (dihydropyrimidine dehydrogenase).Phụ nữ đang cho con bú không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc Carac.Thuốc Carac không được chấp thuận sử dụng bởi bất kỳ ai dưới 18 tuổi. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Carac Thuốc Carac được sử dụng bằng đường bôi ngoài da. Đọc và làm theo bất kỳ hướng dẫn sử dụng nào được cung cấp cùng với thuốc của bạn. Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn không hiểu những hướng dẫn sử dụng loại thuốc này.Rửa tay trước và ngay sau khi sử dụng thuốc Carac, trừ khi nó đang được sử dụng để điều trị tình trạng ở tay. Những người chăm sóc bôi thuốc Carac cho bệnh nhân nên đeo găng tay cao su.Chỉ thoa lượng thuốc Carac vừa đủ để phủ một lớp màng mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng.Không bôi thuốc Carac lên vùng da bị kích ứng, bong tróc, nhiễm trùng hoặc vết thương hở. Chờ cho đến khi các tình trạng tổn thương này đã lành hẳn trước khi sử dụng thuốc Carac. Không che vùng da được điều trị bằng băng hoặc nhựa trừ khi bác sĩ yêu cầu.Bạn có thể cần sử dụng Carac trong tối đa 6 tuần. Da được điều trị có thể có biểu hiện không mong muốn khi lành, có thể mất vài tuần.Lưu trữ thuốc Carac ở nhiệt độ phòng tránh ẩm và nhiệt, không đóng băng. Đậy kín hộp thuốc Carac khi không sử dụng.Không dùng thuốc Carac để điều trị tình trạng da chưa được bác sĩ kiểm tra.Nên thoa thuốc Carac Cream 1 lần mỗi ngày lên vùng da có tổn thương dày sừng do actinic, dùng đủ để phủ một lớp màng mỏng lên toàn bộ vùng da.Thuốc Carac nên được áp dụng lên đến 4 tuần nếu dung nạp. Tiếp tục điều trị đến 4 tuần giúp giảm tổn thương nhiều hơn. Kích ứng tại chỗ không tăng lên rõ rệt khi kéo dài thời gian điều trị từ 2 đến 4 tuần và thường được giải quyết trong vòng 2 tuần sau khi ngừng điều trị.Nếu bạn quên một liều thuốc Carac, hãy bôi thuốc càng sớm càng tốt, nhưng bỏ qua liều thuốc đã quên nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo. Không sử dụng 2 liều thuốc Carac cùng 1 lúc.Một số điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Carac:Không sử dụng thuốc Carac trên mí mắt hoặc mắt, mũi, miệng của bạn. Rửa sạch bằng nước hoặc nước muối sinh lý nếu thuốc này dính vào mắt.Không để thuốc Carac tích tụ trong các nếp gấp da quanh miệng, mũi hoặc mắt của bạn. Thận trọng khi bôi thuốc xung quanh những khu vực này.Tránh sử dụng các loại thuốc khác trên các khu vực bạn điều trị bằng thuốc Carac trừ khi bác sĩ yêu cầu.Tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc giường thuộc da. Vì thuốc Carac có thể khiến bạn dễ bị cháy nắng hơn. Mặc quần áo bảo vệ và sử dụng kem chống nắng (SPF 30 hoặc cao hơn) khi bạn ở ngoài trời. 3. Tác dụng phụ của thuốc Carac Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bạn có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng với thuốc Carac, các triệu chứng dị ứng bao gồm: Nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, sưng môi, sưng lưỡi hoặc sưng cổ họng.Thuốc Carac có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Ngừng sử dụng thuốc Carac và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có các triệu chứng sau:Đau dữ dội hoặc sưng tấy vùng da được điều trị bằng thuốc Carac.Ngứa, rát hoặc kích ứng nghiêm trọng vùng da bôi thuốc Carac.Vết loét da mới xuất hiện hoặc vết loét cũ xấu đi.Sốt, ớn lạnh.Đau bụng dữ dội.Tiêu chảy ra máu.Nôn mửa.Trước khi da của bạn bắt đầu lành, nó sẽ trở nên đỏ, khô, mềm và đóng vảy. Đây là một phản ứng bình thường của da, ngay cả khi các triệu chứng này trở nên tồi tệ hơn trong một thời gian ngắn. Dần dần, da chết sẽ bắt đầu bong ra và bạn sẽ thấy da thô xuất hiện. Hỏi bác sĩ khi nào nên ngừng sử dụng thuốc Carac sau khi bạn nhận thấy các dấu hiệu lành bệnh.Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Carac bao gồm:Đau da, ngứa, rát hoặc kích ứng da.Sạm da hoặc sẹo.Da mẩn đỏ và sưng tấy.Nổi các mạch máu nhỏ dưới da. 4. Tương tác của Carac với các loại thuốc khác Thuốc Carac dùng ngoài da không có khả năng bị ảnh hưởng bởi các loại thuốc khác mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, nhiều loại thuốc có thể tương tác với nhau. Cho bác sĩ của bạn biết về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc theo đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Carac, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Carac là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,060
Siêu âm 5D có ảnh hưởng đến thai nhi không? Siêu âm 5D hiện đang được các mẹ bầu vô cùng quan tâm bởi sự hiện đại, tiên tiến trong công nghệ, giúp mẹ quan sát bé một cách rõ ràng nhất và giúp bác sĩ chẩn đoán sớm các dị tật thai nhi. Vậy các mẹ có thắc mắc Siêu âm 5D có ảnh hưởng gì đến thai nhi không? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé! 1. Siêu âm 5D là gì? Siêu âm 5D là phương thức siêu âm nhằm tái tạo hình ảnh động của thai nhi bên trong tử cung mẹ bằng cách sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh, giúp các mẹ bầu có thể quan sát một cách rõ nét, chân thực nhất hình thái, cử chỉ biểu cảm của thai nhi trong bụng mẹ cũng như giúp bác sĩ có thể chẩn đoán, phát hiện sớm các dị tật thai nhi ngay từ những tháng đầu tiên của thai kỳ. Siêu âm 5D giúp phát hiện sớm các dị tật thai nhi 2. Siêu âm 5D có ảnh hưởng đến thai nhi không? Hiện nay, vẫn chưa có một nghiên cứu nào cho thấy siêu âm 5D gây ảnh hưởng đến mẹ và bé. Nếu tiếp xúc ở mức độ vừa phải và hợp lý thì sóng siêu âm rất an toàn với thai nhi bởi đây là loại sóng âm thanh có tần số rất cao vượt quá ngưỡng nghe được nên hoàn toàn vô hại. Mặc dù vậy thì mẹ cũng không nên quá lạm dụng việc siêu âm mà chỉ nên đi siêu âm đúng khoảng thời gian bác sĩ chỉ định. Đặc biệt, đối với thai nhi trong 3 tháng đầu thai kỳ thì mẹ không nên siêu âm bởi vì lúc này là thời điểm hình thành các cơ quan quan trọng của bé. Mẹ không nên quá lạm dụng việc siêu âm mà chỉ nên đi siêu âm đúng khoảng thời gian bác sĩ chỉ định 3. Một số lưu ý khi siêu âm 5D mẹ bầu cần biết – Mẹ cần đi thăm khám đúng các mốc thời gian được bác sĩ chỉ định để kết quả siêu âm đạt hiệu quả tốt nhất.
thucuc
380
Ba phương pháp trồng răng sứ thẩm mỹ được ưa chuộng hiện nay Với những người không may bị khiếm khuyết trên hàm răng thì trồng răng sứ thẩm mỹ là giải pháp hoàn hảo được lựa chọn. Vậy hiện nay có những loại hình răng sứ thẩm mỹ nào? Hãy cùng tìm hiểu ba phương pháp được ưu chuộng nhất hiện nay. 1. Trồng răng sứ thẩm mỹ bằng cầu răng Mô phỏng phương pháp trồng răng sứ thẩm mỹ lắp cầu răng sứ Trồng cầu răng sứ là phương pháp trồng răng giả tại vị trí mất răng bằng cách mượn lực chống, lực giữ của hai răng bên để nâng đỡ cho vị trí răng bị mất. Phương pháp này được áp dụng phổ biến cho các trường hợp mất 1 răng và hai răng bên cạnh còn khỏe. Phương pháp này tương tự với việc bọc răng sứ, đều phải tiến hành mài răng. Trong đó, 2 răng bên cạnh sẽ được mài cùi để làm trụ, sau đó bạn sẽ được lấy dấu hàm để chế tác 3 răng (bao gồm 2 răng bên cạnh và 1 răng bị mất). Tuy nhiên, thay vì bọc sứ lần lượt từng chiếc thì ba răng sứ này được gắn liền vào với nhau. Khi bọc sứ, tình trạng mất răng sẽ được khắc phục. Đây là phương pháp phổ biến do thực hiện khá nhanh, có chi phí không quá cao đồng thời giải quyết được tình thẩm mĩ của hàm răng bởi sau khi hoàn thành gần như rất khó phát hiện các vị trí bị mất răng. Tuy nhiên về lâu dài và xét trên tổng thể, phương pháp cầu răng sứ vẫn tồn tại những hạn chế như: – Phải mài răng hai bên để làm trụ cho cầu sứ, xét về mặt tổng thể, chức năng của ba vị trí răng này sẽ yếu hơn bình thường và lâu dài hai răng trụ sẽ bị yếu đi. – Quá trình tác động lực nhai quá mạnh có thể làm gãy cầu sứ và phải đi thay thế cầu mới. – Phương pháp này không áp dụng được trong nhiều trường hợp, thường chỉ với các trường hợp mất 1 răng và chỉ khuyến khích với người già. – Không ngăn chặn được biến chứng tiêu xương do không có chân răng. Biến chứng tiêu xương là biến chứng thường gặp ở các trường hợp mất răng và mất cả chân răng. Khi có một vị trí trên xương hàm không có răng, cơ thể sẽ tự động sản sinh cơ chế tiêu xương để lấp đầy khoảng trống. Mặc dù 2 răng bên cạnh có thể xít lại nhưng biến chứng tiêu xương này thường kéo theo những hậu quả lớn như: làm xô lệch khớp cắn do vị trí các răng thay đổi, dần dần khiến hàm răng bị biến dạng; mặt bị chảy da, xồ xề và già hơn do xương hàm bị tiêu và các cơ mặt không có đủ khung nâng đỡ. 2. Trồng hàm răng sứ giả tháo lắp Hàm răng giả tháo lắp được chế tác theo kích thước răng của từng người Trồng hàm răng sứ giả tháo lắp là phương pháp phổ biến khi bị mất nhiều răng và thậm chí là toàn bộ hàm. Hàm răng giả tháo lắp là phương pháp có chi phí rẻ nhất và quá trình thực hiện cũng đơn giản nhất. Bác sĩ sẽ lấy dấu răng và dựa theo kích thước đó để chế tác toàn bộ hàm răng có kích thước vừa vặn với người dùng. Hàm răng giả thường được làm từ nhựa dẻo, một số được làm từ nhựa cứng. Do bao gồm cả hàm răng và nền hàm giả nên có cấu trúc khá cồng kềnh. Hiện nay, phương pháp này được áp dụng phổ biến đối với người cao tuổi. Mặc dù khắc phục được yếu tố thẩm mĩ và phục hồi một phần sức nhai song hàm giả tháo lắp cũng có nhiều nhược điểm như: – Có thể gây vướng víu khi sử dụng bởi kích thước cồng kềnh. – Trong quá trình nhai, hàm răng tì trực tiếp vào lợi dẫn đến tình trạng sưng lợi, đau lợi. Chính vì thế thường người sử dụng chỉ đeo khi đi giao tiếp hoặc khi cần nhai xé thức ăn. – Hỗ trợ trong việc ăn nhai song so với răng thật thì sức nhai giảm đi khá nhiều. – Biến chứng tiêu xương hàm vẫn xảy ra do chân răng bị mất đi không được thay thế. Chính vì thế, qua thời gian, khi hàm tiêu dần thì kích thước của răng giả tháo lắp cũng không còn vừa vặn nữa, vì vậy để tiếp tục sử dụng cần tới nha khoa để thiết kế một bộ răng giả khác phù hợp hơn. 3. Trồng răng sứ thẩm mỹ bằng răng sứ Implant Trồng răng Implant là phương pháp trồng răng sứ thẩm mỹ không mới nhưng gần đây được biết đến và ứng dụng phổ biến. Trồng răng Implant áp dụng được cho mọi người hợp mất răng: mất 1 chiếc, hai chiếc, mất răng rải rác hay liên tục, thậm chí là mất răng toàn hàm,… Với phương pháp này, bác sĩ nha khoa sẽ sử dụng răng implant thay thế cho chiếc răng bị mất, trong đó: Phần trụ Implant thay thế cho phần chân răng, phần sứ sẽ thay thế cho phần mão răng thật. Trụ và mão sẽ được gắn với nhau bằng albument. Trụ răng thay thế chân răng và đóng vai trò như một chân răng thực thụ, được cấy trực tiếp vào xương hàm. Chính vì vậy mà biến chứng tiêu xương do mất răng được khắc phục hoàn toàn. Bên cạnh đó khả năng ăn nhai cũng được cải thiện rõ rệt, chức năng ăn nhai gần như phục hồi hoàn toàn. Bộ phận mão sứ được chế tác bằng với kích thước răng thật, màu men tương đồng với các răng còn lại, chính vì thế giúp đảm bảo tính thẩm mỹ cho người dùng. Phương pháp này sử dụng được cho tất cả mọi độ tuổi, nhất là với người trẻ  không may bị mất răng thì đây luôn là phương pháp được các nha sĩ khuyên chọn. Mặc dù có những ưu điểm vượt trội, tuy nhiên trồng răng Implant lại có ba nhược điểm lớn là: – Chi phí cao hơn rất nhiều so với phương pháp khác, tuy nhiên độ bền lại kéo dài suốt đời. Xét về tính hiệu quả lâu dài, thì đây lại là ưu điểm của phương pháp. – Cần được thực hiện tại các đơn vị điều trị nha khoa đảm bảo về chuyên môn, trang thiết bị để tránh nhiễm trùng trong quá trình thực hiện. – Quá trình thực hiện lâu hơn các phương pháp khác do cần thời gian lành thương khi lắp trụ Implant, thiết kế mão răng, sau đó mới có thể hoàn chỉnh một răng giả Implant. Như vậy có thể thấy mỗi phương pháp trồng răng sứ lại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Chính vì thế khi thực hiện trồng răng sứ thẩm mỹ, hãy tới các địa chỉ nha khoa thăm khám uy tín để được kiểm tra và tư vấn loại hình phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng, độ tuổi cũng như mức kinh phí để đạt được hiệu quả về thẩm mỹ cũng như hiệu quả sử dụng cao nhất nhé.
thucuc
1,273
Người mắc bệnh tim có triệu chứng gì để nhận biết? Các bệnh lý tim mạch từ lâu đã trở thành mối đe dọa với nghiêm trọng đối với nhân loại khi cướp đi sinh mạng của hơn 20 triệu người mỗi năm. Ở Việt Nam, số ca tử vong vì bệnh tim mạch chiếm 1/4 số ca tử vong trên cả nước. Do vậy, để nâng cao chất lượng cuộc sống, hạn chế những tác hại thì việc nhận biết và phát hiện bệnh sớm là vô cùng quan trọng. Cùng tìm hiểu và xem người mắc bệnh tim có triệu chứng gì để nhận diện bệnh và điều trị sớm nhé. 1. Các triệu chứng bệnh tim mạch thường gặp Bệnh tim hay bệnh tim mạch là các bệnh lý biểu hiện bằng những bất thường trong cấu trúc, hoạt động, chức năng của tim và hệ thống mạch máu trong cơ thể.  Bệnh tim thường diễn tiến âm thầm, các trường hợp bệnh nhẹ thường không có triệu chứng hoặc những triệu chứng không biểu hiện rõ ràng. Khi các bất thường bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động của tim hay các cơ quan khác thì các triệu chứng mới dần trở nên rõ rệt hơn. Tùy vào bệnh lý người bệnh mắc phải và mức độ bệnh mà các triệu chứng cũng biểu hiện đa dạng, thường gặp nhất là: 1.1 Khó thở  Các vấn đề tim mạch như hẹp van động mạch phổi, suy tim,… có thể khiến cho lượng máu giàu oxy giảm. Người bệnh thường xuyên cảm thấy khó thở như có vật gì đè lên ngực. Triệu chứng này càng rõ rệt hơn khi bệnh nhân hoạt động gắng sức hoặc nằm xuống. Đặc biệt có thể nghiêm trọng hơn vào ban đêm, khi bệnh nhân đang ngủ. Vì khi đó tim có thể đột ngột bị giảm khả năng co bóp, quá trình bơm máu từ tim đến phổi bị gián đoạn gây khó thở.  Nhiều trường hợp bệnh nhân gặp tình trạng này ngay cả khi không gắng sức. Thậm chí gặp khó khăn trong việc kiểm soát hơi thở ngay khi chỉ mới hít thở sâu. Lúc này, bạn nên đi khám tim mạch sớm để được chẩn đoán phân biệt với các bệnh về phổi hay các bệnh đường hầu họng. 1.2 Bệnh tim có triệu chứng gì? – Tức ngực Đây là triệu chứng bệnh tim mạch thường gặp nhất, đặc biệt là ở các bệnh nhân mắc bệnh mạch vành. Các chuyên gia tim mạch cho biết, khoảng 90% cơn đau ngực là do bệnh mạch vành. Bởi khi đó tế bào cơ tim không được nhận đủ oxy vì lượng máu tới tim bị giảm.  Người bệnh có thể cảm giác bị đè nặng ở ngực, đau nhói ngực hay đau thắt ngực ở phần dưới xương ức. Cảm giác đau thường theo cơn, mỗi lần kéo dài từ vài đến vài chục phút. Có khi cảm giác đau giảm dần khi nghỉ hơi hoặc dùng thuốc. Nhưng cũng có những trường hợp cơn đau kéo dài liên tục trên 20 phút, dùng thuốc hay nghỉ ngơi cũng không đỡ. Đây có thể là triệu chứng cảnh báo một cơn nhồi máu cơ tim đang tới, bạn cần đi cấp cứu ngay để được xử trí kịp thời.  Đau ngực là triệu chứng phổ biến của những người mắc bệnh tim. 1.3 Bệnh tim có triệu chứng gì? – Sưng phù Nếu ngủ dậy thấy hiện tượng mặt bị căng, to hơn bình thường, mí mắt nặng hoặc chân sưng lên vào các thời điểm nhất định trong ngày, có thể kèm theo biểu hiện đi tiểu ít thì bạn nên cẩn trọng với các bệnh lý tim mạch. Chức năng tim suy giảm, đặc biệt là suy tim phải khiến máu ứ ở tuần hoàn ngoại vi, khiến áp lực thủy tĩnh tại mao mạch tăng. Sự gia tăng vận chuyển dịch từ lòng mạch vào mô kẽ là nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Ngoài ra, tổn thương thành mạch dẫn đến tăng tính thấm thành mạch cũng gây phù. Người bệnh có thể chỉ đau ở 2 chi dưới sau nhưng cũng có thể phù toàn thân, phù khi đứng lâu, tăng về chiều.  1.4 Mệt mỏi hoặc kiệt sức Đôi khi, những hoạt động bình thường, nhẹ nhàng cũng khiến bệnh nhân mắc bệnh tim cũng có cảm giác mệt mỏi, kiệt sức. Hiện tượng này cũng thường xảy ra khi bệnh nhân mới ngủ dậy. Nguyên nhân được lý giải là do thiếu máu đến tim, não, phổi.  1.5 Ho dai dẳng Tim không đủ khả năng bơm máu khiến máu bị ứ lại, đồng thời gây ứ dịch ở phổi lâu ngày. Điều này sẽ khiến bệnh nhân bị ho mạn tính, thở khò khè. Đặc biệt tình trạng ho nặng hơn và nhiều hơn khi nằm xuống hoặc khi mới dậy khỏi giường.  1.6 Chán ăn, hay buồn nôn Thường xuyên có cảm giác no, chán ăn là biểu hiện của rất nhiều bệnh lý, thường khiến bệnh nhân nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa hay suy nhược thông thường. Nhưng đây cũng có thể là một triệu chứng của bệnh tim.  Nguyên nhân của tình trạng này do dịch từ máu thẩm thấu qua các mao mạch, ứ lại trong gan và các cơ quan tiêu hóa.  Người bị mắc bệnh tim thường cảm thấy chán ăn do dịch ứ ở gan và hệ tiêu hóa. 1.7 Thường xuyên tiểu đêm Bệnh tim, đặc biệt là suy tim gây tích nước tại nhiều cơ quan trên cơ thể, trong đó có thận. Điều này khiến cho người bệnh hay đi tiểu đêm.  1.8 Nhịp tim nhanh, mạch không đều, hay lo lắng Khi bị suy giảm chức năng bơm máu, tim sẽ phải hoạt động nhiều hơn để bù lại lượng máu thiếu hụt. Tim sẽ đập nhanh hơn, cũng vì vậy mà người bệnh thường có cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực. Thậm chí, nhiều người luôn cảm thấy lo lắng, đổ mồ hôi nhiều,… Đây là triệu chứng bệnh tim mà nhiều người thường xuyên bỏ qua do chủ quan hoặc nhầm lẫn với những bệnh khác.  1.9 Chóng mặt, ngất xỉu Tình trạng rối loạn tuần hoàn ở tim có thể gây bất thường nghiêm trọng về nhịp tim. Nhiều trường hợp có thể gây nhồi máu cơ tim, ngừng tim đột ngột. Cũng bởi vậy mà người bệnh có thể choáng ngất đột ngột.  Lượng máu cung cấp cho não bị gián đoạn do thiếu máu não hoặc cục máu đông đột ngột có thể khiến người bệnh cảm thấy chóng mặt hoặc ngất xỉu. 2. Cần làm gì khi nhận thấy các triệu chứng của bệnh tim? Đặc biệt trong những trường hợp khó thở nhiều, đau ngực dữ dội hoặc liên tục hơn 20 phút, vã mồ hôi lạnh thì bạn cần đi cấp cứu ngay để được các bác sĩ có chuyên môn xử trí kịp thời.  Nếu các triệu chứng mới chỉ ở mức độ nhẹ, bạn cũng không nên chủ quan hoặc tự phán đoán, điều trị vì như vậy có thể khiến bệnh trầm trọng hơn.  Khi thấy các dấu hiệu bất thường, cần thăm khám ngay để được chẩn đoán xác định hoặc loại trừ bệnh tim. Nhiều trường hợp bệnh tim đã ở mức độ nặng nhưng vẫn không biểu hiện gì, đặc biệt là những người mắc bệnh tiểu đường, phụ nữ mang thai. Vì vậy, những đối tượng này cần đặc biệt chú ý thăm khám định kỳ để kiểm soát tốt sức khỏe tim mạch của mình.  Bên cạnh đó, cần thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống như giảm ăn mặn, chất béo, đường ngọt,…bổ sung rau xanh, trái cây, các thực phẩm bổ máu; tích cực tập luyện; giữ cho tinh thần thoải mái, tránh để áp lực, căng thẳng stress gây ảnh hưởng đến hệ tim mạch cũng như toàn cơ thể.  Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn biết bệnh tim có triệu chứng gì và cần làm gì khi xuất hiện triệu chứng và cả khi bệnh tim không biểu hiện. Đối với bệnh tim mạch, sự chủ động theo dõi và thăm khám là vô cùng quan trọng giúp phát hiện bệnh sớm. 
thucuc
1,414
Xét nghiệm dị nguyên giúp chẩn đoán nguyên nhân gây dị ứng Các bệnh lý dị ứng thường gây khó chịu cho người bệnh, nếu không điều trị kịp thời sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, trong trường hợp xấu có thể dẫn đến tử vong. Bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm dị nguyên để phát hiện ra các nguyên nhân gây dị ứng nhờ đó có phương pháp điều trị hiệu quả. 1. Dị ứng là gì? Dị ứng ở cơ thể người xảy ra khi phản ứng của hệ miễn dịch đối với những dị nguyên dẫn đến rối loạn chức năng của một số cơ quan. Các dị nguyên thường gặp như: hóa chất, đồ ăn, lông vũ, hải sản, protein trong động vật,... Ngoài ra cũng có một số nguyên nhân gây dị ứng như ký sinh trùng, nấm hay vi khuẩn,... Dị nguyên là nguyên nhân chính gây nên bệnh dị ứng, ở cơ thể một số người khi gặp dị nguyên sẽ coi nó như vật thể lạ và không có phản ứng chống lại. Tuy nhiên ở một số người khác lại có phản ứng để chống lại dị nguyên này. Do đó bệnh dị ứng phụ thuộc vào cơ địa của từng người. Ví dụ đơn giản như trường hợp ăn hải sản, có rất nhiều người bị dị ứng hải sản trong khi những người khác lại không bị. Tuy nhiên nếu phản ứng trên mà xảy ra quá mức sẽ dẫn đến tình trạng sốc phản vệ. Khi bị sốc phản vệ có thể khiến cho cơ thể bị dị ứng nặng hơn, trong trường hợp xấu có thể dẫn đến tử vong. 2. Các bệnh dị ứng thường gặp Một số loại dị ứng cũng như đặc điểm nhận dạng bên ngoài như sau: Dị ứng do thực phẩm: Nổi mề đay, sưng các vùng miệng, môi, lưỡi hay cổ họng, trường hợp nặng có thể sốc phản vệ. Dị ứng do côn trùng: Ban đầu sẽ sưng ở khu vực bị chích sau đó lan tràn ra toàn thân gây ho, khó thở, tức ngực. Viêm da dị ứng hay eczema: Da bị ngứa và đỏ, có hiện tượng bong tróc hoặc lột da. Viêm mũi dị ứng: Xung huyết mũi, chảy nước mũi có thể gây viêm kết mạc. Dị ứng thuốc: ngứa, phát ban, khó thở, nổi mề đay, rất dễ bị sốc phản vệ. 3.1 Phương pháp xét nghiệm dị nguyên Panel Phương pháp xét nghiệm Panel dị ứng có thể xác định cùng một lúc các dị nguyên gây dị ứng trên một mẫu máu xét nghiệm. Bao gồm: lông chó mèo, tôm của, sữa, phấn hoa, bột gỗ,... Tiến hành lấy máu của bệnh nhân để thực hiện xét nghiệm Panel. Máu có thể lấy ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày và không phụ thuộc vào việc có nhịn đói trước khi lấy mẫu hay không. Mẫu máu sẽ được phân tích hoàn toàn tự động trên hệ thống máy Q-STATION ELITE hiện đại bậc nhất hiện nay. Độ chính xác và độ tin cậy của máy lên đến 95% nên khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm. Do đó chỉ cần một lần thực hiện xét nghiệm là bạn có thể xác định được hàng trăm dị nguyên và tìm ra nguyên nhân gây dị ứng cho bản thân. Từ đó sẽ có phác đồ điều trị hợp lý, đồng thời có biện pháp phòng tránh để tình trạng dị ứng không xảy ra trong tương lai. Hội đồng chuyên gia cố vấn đều là những bác sĩ chuyên khoa dị ứng có nhiều năm kinh nghiệm như TS Phạm Huy Thông - PGĐ Trung tâm dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai, BS Lê Thị Hương, BS Nguyễn Hải An,. . chuyên khoa Da liễu. 3.2 Một số phương pháp xét nghiệm chẩn đoán dị ứng khác Ngoài phương pháp Panel đã trình bày ở trên, dưới đây là một số phương pháp kiểm tra dị ứng khác. a. Phương pháp test lẩy da Test tẩy da là phương pháp kiểm tra dị ứng lâm sàng, được thực hiện bằng cách cho dị nguyên vào da sau đó đánh giá hiện tượng xảy ra. Prick test: Sử dụng đầu kim có chứa kháng nguyên để chích vào da để thử. Patch test: Sử dụng miếng dán có chứa kháng nguyên để dán vào da để thử. Nếu tại vùng da thử có hình thành vết đỏ, nặng hơn là nổi mề đay, trường hợp nguy hiểm là sốc phản vệ thì ta có thể kết luận được bệnh nhân dị ứng với dị nguyên đã thử nghiệm. Lưu ý trước khi thực hiện phương pháp lẩy da thì bệnh nhân cần dừng sử dụng thuốc kháng histamine ít nhất 5 ngày. b. Test huyết thanh Sử dụng chính huyết thanh của người thực hiện xét nghiệm để tiêm và da của họ. Mục đích của phương pháp này được dùng để xác định các bệnh như mề đay mãn tính tự phát. Lưu ý: Dừng sử dụng thuốc kháng histamine ít nhất 3 ngày. c. Test thử thách thuốc Đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân dưới sự kiểm soát của bác sĩ với liều lượng tăng dần. Thời gian giữa mỗi lần tăng liều lượng là 30 phút. Đây là phương pháp dùng để xác định bệnh nhân có dị ứng với thuốc hay không.
medlatec
892
Công dụng thuốc Cezirnate Cezirnate là thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Cefuroxime. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa ở đường hô hấp do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra. 1. Thuốc cezirnate là gì? Cezirnate là thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Cefuroxime. Giúp điều trị các bệnh nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa ở đường hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Ngoài ra, thuốc cũng được dùng để điều trị bệnh lyme thời kỳ đầu hoặc bệnh lậu không có biến chứng. 2. Tác dụng của thuốc cezirnate Cefuroxime là hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ II. Đây là thuốc thuộc nhóm kháng sinh bán tổng hợp phổ rộng với thuốc tiêm dạng muối natri, thuốc uống dạng axetil este.Cefuroxime axetil là một tiền chất của cefuroxim nên có rất ít hoạt tính kháng khuẩn nếu chưa bị thuỷ phân thành cefuroxim sau khi được hấp thu.Cefuroxim có tác dụng kháng khuẩn nhờ tác dụng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các tế bào protein gắn penicillin thiết yếu (Các protein đích).Cefuroxim có khả năng đặc trưng chống nhiều tác nhân gây bệnh thông thường nhờ hoạt tính kháng khuẩn hữu hiệu. Đặc biệt chống lại các chủng tiết beta - lactamase/cephalosporinase của cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Ngoài ra, cefuroxim cũng rất bền với nhiều enzym beta - lactamase của vi khuẩn gram âm. 3. Chỉ định của thuốc cezirnate Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh đường hô hấp hoặc đường tiết niệu như:Viêm xoang, viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm amidan, viêm họng.Viêm phổi, đợt cấp viêm phế quản mãn tính, viêm phế quản cấp.Viêm niệu đạo, Viêm bể thận, viêm bàng quang.Ðinh nhọt, chốc lở, viêm da mủ.Bệnh lậu, viêm cổ tử cung, viêm niệu đạo cấp do lậu cấp. 4. Liều lượng và cách sử dụng thuôc cezirnate Hoạt chất cefuroxim là một acetoxymethyl ester dùng theo đường uống ở dạng thuốc viên hay hỗn dịch.Đối với người lớn:Người lớn sử dụng liều 250mg uống mỗi 12 giờ một lần để trị viêm amidan, viêm họng, viêm xoang hàm do vi khuẩn nhạy cảm.Liều 250 mg hoặc 500 mg uống mỗi 12 giờ một lần trong các đợt cấp của viêm phế quản mạn hoặc bệnh nhân mắc viêm phế quản cấp nhiễm khuẩn thứ phát hoặc nhiễm khuẩn da và mô mềm không kèm theo biến chứng.Liều 125mg hoặc 250mg uống mỗi 12 giờ một lần khi bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng. Phụ nữ mắc bệnh lậu cổ tử cung hoặc niệu đạo không biến chứng hoặc bệnh lậu trực tràng không biến chứng ống liều duy nhất 1g.Đối với trẻ em. Viêm amidan, viêm họng dùng 20mg/ kg/ ngày, ngày uống 2 lần với tổng liều tối đa 500 mg/ngày hoặc uống 1 viên 125mg cứ 12 giờ một lần.Chốc lở, viêm tai giữa dùng liều 30mg/ kg/ngày với liều tối đa 1g/ ngày sử dụng 2 lần/ ngày. Với dạng viên là 250 mg uống mỗi 12 giờ một lần.Liệu trình điều trị thông thường của thuốc cezirnate là 7 ngày. Cần lưu ý rằng dạng viên bao phim và hỗn dịch uống không có nồng độ tương đương sinh học với nhau nên không thể thay thế cho nhau theo tương quan mg/mg.Ngoài ra, cefuroxim còn có thể sử dụng bằng đường tiêm dưới dạng muối natri. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc có biến chứng bằng cách tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 đến 5 phút hoặc truyền tĩnh mạch.Đối với người lớn thường sử dụng liều 750 mg trong 8 giờ một lần. Nếu nhiễm khuẩn nặng hơn có thể dùng tiêm tĩnh mạch với liều 1,5 g trong 8 giờ hoặc 6 giờ một lần.Đối với trẻ nhỏ nên dùng liều 30mg đến 60 mg/kg mỗi ngày. Các trường hợp đặc biệt có thể tăng đến 100 mg/ kg/ngày và chia làm 3 - 4 liều nhỏ. Trẻ sơ sinh có thể cho dùng tổng liều hàng ngày tương tự và chia ra thành 2 hoặc 3 liều nhỏ. 5. Tác dụng phụ của thuốc cezirnate Các tác dụng phụ của hoạt chất cefuroxime axetil thường ở dạng nhẹ và diễn ra trong một thời gian ngắn. Một số ít các trường hợp có xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa. Một số báo cáo cho thấy cefuroxime cũng giống như các kháng sinh phổ rộng khác là có hiện tượng viêm đại tràng giả mạc với tỷ lệ thấp.
vinmec
795
Lao màng não dễ bị bỏ qua, vì sao? Khi vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể đi theo đường máu đến tấn công não và màng não, gây bệnh lao màng não. Bệnh này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ở người lớn, lao màng não thường gặp ở lứa tuổi 20-50, nam bị nhiều hơn nữ. Ở trẻ em, bệnh hay gặp ở lứa tuổi 1-5. Bệnh khởi đầu với những triệu chứng không đặc hiệu: nhức đầu, chóng mặt, ù tai; có người bị co giật khu trú, liệt, nói sảng, buồn bã..., khá giống với các bệnh thông thường như cảm cúm, rối loạn tiền đình, viêm xoang, rối loạn tâm lý. Nhìn chung, các triệu chứng bệnh ở giai đoạn này khó nhận biết nên rất dễ bị bỏ qua. Theo thống kê, mặc dù chỉ chiếm tỉ lệ thấp (khoảng 5%) nhưng lao màng não là thể lao ngoài phổi có tiên lượng nặng, tỷ lệ tử vong còn cao và thường để lại di chứng nặng: Nếu nhập viện muộn (khi đã hôn mê sâu), tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân lao màng não lên đến 70-80%. Những người còn sống có thể gặp những biến chứng nặng nề như sống đời sống thực vật, động kinh, mù mắt, liệt dây thần kinh 3 hoặc 4, liệt nửa người hoặc 2 chi dưới, thiểu năng trí tuệ, thay đổi tính tình, béo phì, vô kinh ở nữ giới, đái tháo nhạt,... Trong quá trình tiến triển của bệnh, tùy thuộc vào thời gian mắc bệnh sớm hay muộn mà các triệu chứng của lao màng não có thể rất nghèo nàn hoặc phong phú. Tuy nhiên, các dấu hiệu viêm màng não điển hình ngày càng đầy đủ và rõ như: sốt cao, kéo dài, tăng lên về chiều tối; nhức đầu khu trú hoặc lan tỏa, liên tục hoặc thành từng cơn, âm ỉ hoặc dữ dội và tăng lên khi có những kích thích tiếng động hoặc ánh sáng (nhức đầu kết hợp với tăng trương lực cơ làm bệnh nhân hay nằm ở tư thế co người, quay mặt vào trong tối); nôn (khi tăng áp lực nội sọ) tự nhiên, nôn vọt không liên quan tới bữa ăn; rối loạn tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy; đau bụng, đau các khớp, đau ở cột sống phối hợp với đau ở các chi; rối loạn cơ thắt gây bí đái, tiểu tiện hoặc đại tiểu tiện không tự chủ; liệt các dây thần kinh sọ, liệt các chi, các cơn động kinh cục bộ hoặc toàn thể, các biểu hiện rối loạn tâm thần. Các biểu hiện rối loạn ý thức có thể có với mức từ nhẹ đến nặng (hôn mê). Do các biểu hiện này cũng gặp ở các bệnh về não khác như u não, xuất huyết não, màng não, viêm màng não mủ, viêm màng não do nấm... nên bệnh nhân và ngay cả thầy thuốc cũng dễ chẩn đoán nhầm, tập trung điều trị các bệnh về não mà bỏ qua việc điều trị lao. Đối với lao màng não, vi khuẩn lao có thể gây ra những hình thái tổn thương sau: gây viêm và làm tổn thương màng não, chủ yếu màng não ở khu vực nền sọ; gây viêm và làm hẹp động mạch cung cấp máu nuôi dưỡng não do đó có thể gây tổn thương một vùng của não; gây rối loạn lưu thông của não thất. Do đó, muốn điều trị bệnh có kết quả tốt thì cần chẩn đoán và điều trị bệnh ở giai đoạn sớm. Vì ở giai đoạn này tổn thương ở màng não và não nhẹ có thể phục hồi chức năng tốt sau quá trình điều trị.
medlatec
636
Trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt là do đâu? Trẻ ở nhóm tuổi từ 6 tháng đến 3 tuổi sức đề kháng kém và rất dễ bị phát ban sau sốt. Đây cũng là vấn đề khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Vậy trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt có nguy hiểm không và cần lưu ý những gì trong quá trình chăm sóc trẻ? 1. Phát ban sau sốt là gì? Phát ban sau sốt là những thay đổi trên da của trẻ về màu sắc hay kết cấu da chẳng hạn như da bị bong vảy, mấp mô, dễ bị kích thích. Khoảng 5 đến 7 ngày sau đó, triệu chứng này sẽ được cải thiện. Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiêm trọng và không được chăm sóc đúng cách có thể dẫn tới tình trạng nhiễm trùng, gây ra những tổn thương lâu dài và để lại sẹo trên da của trẻ. 2. Trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt là do đâu? Trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt thường do những lý do dưới đây: 2.1. Ban đào Trẻ bị bệnh có thể xuất hiện những cơn sốt đột ngột từ 38,8 độ C đến 40,5 độ C và có thể sốt kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Bên cạnh đó, những nốt ban đỏ trên da cũng rất thường gặp sau cơn sốt. Nhiều trường hợp trẻ vẫn hoạt động bình thường thoải mái khi bị phát ban. Những nốt ban đỏ thường xuất hiện trong khoảng 12 đến 24 giờ từ sau khi hết sốt. Đó là những đốm màu hồng, nhỏ và rộng khoảng 5mm. Tình trạng nổi ban có thể xuất hiện trên tất cả vùng da của toàn cơ thể nhưng vùng bụng, lưng, ngực là những nơi xuất hiện đầu tiên. Sau đó, ban đỏ sẽ lan rộng ra vùng tay, mặt, cổ,... Những nốt ban này không gây ngứa và không gây đau đớn. 2.2. Tay chân miệng Bệnh do virus gây ra. Những biểu hiện đầu tiên của trẻ sau khi mắc bệnh có thể kể đến như đau họng, sốt, chán ăn. Vài ngày sau đó, cơ thể trẻ có thể xuất hiện ban đỏ ở quanh miệng, lòng bàn tay và bàn chân. Sau đó, chúng tiếp tục lan đến các chi, mông và bộ phận sinh dục. Hiện tượng nổi ban đỏ này có thể kéo dài trong khoảng 1 tuần. Một số biến chứng có thể xảy ra như viêm não, liệt chi, tăng huyết áp, viêm cơ tim, trụy mạch, phù phổi,... Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với bệnh tay chân miệng, phương pháp phổ biến là điều trị hỗ trợ. Do đó, nếu thấy trẻ có biểu hiện bất thường, cha mẹ nên đưa con đi xét nghiệm để được chẩn đoán và điều trị sớm, phòng ngừa nguy cơ biến chứng. 2.3. Bệnh sởi Trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt cũng có thể là do bệnh sởi gây ra. Sau sốt, sau tai chính là vị trí đầu tiên xuất hiện những nốt ban đỏ. Tiếp đó là vùng ngực bụng và dần dần chúng xuất hiện ở tất cả các vùng da trên cơ thể. Khi những nốt ban này biến mất có thể để lại vết thâm trên da. Ngoài ra, trẻ bị bệnh cũng có thể gặp phải một số triệu chứng khác như ho, đỏ mắt, chảy nước mũi. Nếu không được điều trị đúng cách, trẻ có thể gặp phải một số biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hay viêm não do virus. 2.4. Ban đỏ nhiễm khuẩn Khi mắc phải căn bệnh này, vùng má của trẻ nổi ban và ửng hồng lên. Sau đó, tình trạng phát ban trên da sẽ lan rộng ra nhiều vùng da khác trên cơ thể. Ngoài ra, trẻ cũng có thể gặp phải một số triệu chứng khác. Phần lớn những trường hợp này đều không quá nghiêm trọng, bệnh chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cần lưu ý với những trường hợp trẻ bị thiếu máu hoặc những trường hợp trẻ gặp phải triệu chứng nghiêm trọng như sốt kéo dài thì cần đưa trẻ đi khám sớm. 3. Lưu ý khi chăm sóc trẻ phát ban đỏ sau 3 ngày sốt Tình trạng nổi ban trên da thường không phải là triệu chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, các bậc phụ huynh cũng không nên chủ quan mà cần chăm sóc đúng cách. Một số sai sót trong quá trình chăm sóc trẻ có thể dẫn tới tình trạng nhiễm trùng, để lại sẹo trên cơ thể và một số vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe khác. Dưới đây là một số lưu ý trong quá trình chăm sóc trẻ: - Cho trẻ uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ về thời gian uống cũng như liều lượng thuốc. Tuyệt đối không cho trẻ uống thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. - Trong thời gian này, cha mẹ cần cho trẻ uống nhiều nước, bổ sung điện giải cho trẻ và nên cho trẻ ăn những món ăn dạng lỏng như cháo, súp, nước ép trái cây,... giúp trẻ ăn uống dễ dàng hơn mà vẫn đảm bảo bổ sung đầy đủ dinh dưỡng. - Mẹ nên tránh để trẻ gãi lên vùng da bị phát ban. Nếu gãi quá nhiều có thể gây xước da, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập và gây nhiễm trùng. - Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát. - Nên để trẻ sinh hoạt, vui chơi trong không gian sạch sẽ, thoáng mát. - Tắm cho trẻ bằng nước ấm và không nên tắm lâu. Đồng thời cần lưu ý lau khô người cho trẻ trước khi mặc quần áo. - Trong trường hợp trẻ sốt cao và sốt kéo dài cần đưa trẻ đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. Nếu phát hiện và điều trị muộn, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như còi xương, suy dinh dưỡng, chậm phát triển,...
medlatec
1,019
Gãy xương quai xanh (xương đòn) bao lâu thì lành? Gãy xương quai xanh (xương đòn) là một chấn thương thường gặp nhất ở vùng vai, gãy xương quai xanh có thể điều trị bằng phương pháp bảo tồn hoặc phẫu thuật. 1. Gãy xương đòn có nguy hiểm không? Cơ thể gồm có hai xương quai xanh (còn gọi là xương đòn) nằm dưới vai và đối diện nhau qua ức. Ở mỗi xương, một đầu xương khớp với ức qua khớp tròn, đầu còn lại khớp với xương bả vai qua khớp cùng đòn giúp kết nối cánh tay với cơ thể.Gãy xương quai xanh là tai nạn thường gặp nhất ở vùng vai, tỉ lệ gãy xương quai xanh chiếm tỉ lệ 35-43% gãy xương vùng vai và 4% gãy xương cả cơ thể. Nguyên nhân gãy chủ yếu là do té ngã, tai nạn giao thông, 80% cơ chế chấn thương là do bị tác động gián tiếp như khi ngã đập vai, chống tay, 20% là do tác động trực tiếp, thường gây gãy hở.Trong thực tế thì tỉ lệ gãy xương quai xanh trái thường gặp hơn gãy xương quai xanh phải, do số người thuận bên phải nhiều hơn và bên không thuận có xu hướng yếu hơn nên dễ bị gãy hơn. Mặc khác, do ở Việt Nam người tham gia lưu thông phải chạy bên lề phải nên có xu hướng chống xe bằng chân trái. Nếu xảy ra tai nạn thì thường sẽ ngã về phía bên trái.Xương quai xanh có thể gãy ở nhiều vị trí trong đó gãy vị trí 1/3 giữa là thường gặp và điển hình nhất, có thể gãy 1/3 trong hoặc 1/3 ngoài nhưng ít gặp. Gãy xương quai xanh có thể gãy đơn thuần hoặc khi gãy gây các tổn thương khác như tổn thương mạch máu, tổn thương màng phổi, tổn thương thần kinh,...Gãy xương quai xanh thường không nguy hiểm vì xương quai xanh có màn xương dày và vị trí phía trên của lồng ngực là vùng được cung cấp máu dồi dào, do đó xương đòn rất dễ lành khi gãy. Dù nằm trên các dây thần kinh, mạch máu quan trọng nhưng khi xương quai xanh gãy và các đầu xương bị di lệch vẫn ít khi ảnh hưởng đến các bộ phận này.Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp gãy xương phức tạp, các mảnh xương có thể đâm vào các bó thần kinh hoặc mạch máu dưới xương đòn gây chảy máu hoặc liệt tay, đầu xương gãy đâm vào đỉnh phổi gây tràn khí, tràn máu màng phổi làm suy hô hấp có thể đe dọa tính mạng, những người bị gãy hai xương quai xanh cùng lúc sẽ bị khó thở do khi thở xương quai xanh cử động gây đau. Hai xương quai xanh nằm dưới vai và đối diện nhau qua ức 2. Các phương pháp điều trị gãy xương đòn Điều trị gãy xương quai xanh (gãy xương đòn) có hai phương pháp chính là điều trị phẫu thuật và điều trị bảo tồn.Đa số các trường hợp gãy xương quai xanh sẽ được điều trị bảo tồn. Có nhiều phương pháp điều trị bảo tồn như:Bó bột nhằm điều chỉnh vai giúp cố định xương.Phương pháp Rieunau: Bệnh nhân kê gối dưới vai, nằm ngửa liên tục trong hai tuần, nơi xương gãy được băng chéo bằng hai đoạn băng dính bản lớn. Sau hai tuần bệnh nhân ngồi dậy băng treo tay và bắt đầu tập khớp vai.Băng số 8: Dùng băng thun bản rộng 10-12 cm bắt chéo hình số 8 sau lưng bệnh nhân trong 4- 8 tuần. Đây là phương pháp điều trị bảo tồn được lựa chọn nhiều nhất vì mang đai vải thun sẽ nhẹ nhàng, dễ chịu hơn cho bệnh nhân.Điều trị bảo tồn cũng thường được chỉ định với các bệnh nhân cao tuổi, do người cao tuổi thường mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường,... đồng thời có tình trạng loãng xương, xương bị mỏng, giòn, xốp không đảm bảo cho cuộc mổ.Ngoài ra, điều trị bảo tồn còn được chỉ định trong các trường hợp bệnh nhân không muốn phẫu thuật, không muốn nằm viện, không muốn sẹo do mổ,...Việc lành xương của điều trị bảo tồn thường không đạt được hình dạng tuyệt đối như ban đầu, thường xuất hiện những can lệch, xù lên làm cho vai ngắn lại, xương đòn bị nhô lên gây mất thẩm mỹ cho bệnh nhân.Trong quá trình điều trị bảo tồn, phần xương gãy có thể bị nhô cao gây tình trạng loét da, đâm thủng ra ngoài. Để ngăn ngừa các biến chứng khi điều trị bảo tồn, bệnh nhân nên tái khám thường xuyên để bác sĩ kiểm tra, đánh giá các nguy cơ qua kết quả chụp phim X-quang, nếu có khả năng xuất hiện các biến chứng bệnh nhân sẽ được chỉ định mổ. Điều trị gãy xương quai xanh (xương đòn) bằng phẫu thuật được áp dụng trong các trường hợp sau đây:Gãy xương đòn có biến chứng làm tổn thương thần kinh, mạch máu, làm thủng màng phổi.Các trường hợp gãy kín đang điều trị bảo tồn nếu xuất hiện mảnh gãy thứ ba làm chọc thủng da hoặc màng phổi cũng sẽ được chỉ định mổ.Các trường hợp gãy hở cần phẫu thuật để cắt lọc vết thương, kết hợp xương lại.Bệnh nhân muốn phẫu thuật để xương lành đẹp, không có hiện tượng tạo cục u lồi gây mất thẩm mỹ có thể gặp khi điều trị bảo tồn.Gãy di lệch chồng ngắn trên 2 cm, hở xa hai đầu xương gãy. So với điều trị bảo tồn, phẫu thuật sẽ giúp nắn chỉnh xương tốt hơn, tuy nhiên phẫu thuật sẽ tốn chi phí cao hơn, sẽ để lại vết sẹo do mổ và bệnh nhân sẽ phải thực hiện cuộc mổ thứ hai để lấy dụng cụ y tế ra. Các dụng cụ y tế được sử dụng để kết hợp xương đòn hiện nay là đinh nội tủy có răng vặn hoặc nẹp vít (sử dụng nẹp và bắt vít vào). 3. Gãy xương quai xanh bao lâu thì lành? Cần mất nhiều thời gian để xương hồi phục sau gãy, thời gian liền xương sinh lý thường là từ 3 đến 6 tháng Trong điều trị bảo tồn, bệnh nhân sẽ mang đai trong 4-8 tuần, trong thời gian này xương sẽ có can xương. Nếu mổ bệnh nhân được được vận động sớm hơn, tuy nhiên trong quá trình phẫu thuật, can xương bị ảnh hưởng bởi quá trình bóc tách, kết hợp xương, do đó, can xương được hình thành chậm hơn phương pháp bảo tồn.Cần mất nhiều thời gian để xương hồi phục sau gãy, thời gian liền xương sinh lý thường là từ 3 đến 6 tháng. Trong thời gian đó, bệnh nhân phải hạn chế cầm, xách các vật nặng vì khi xách các vật nặng vai sẽ bị kéo xuống, chỗ gãy dễ bị di chuyển.Bệnh nhân điều trị bằng phẫu thuật thường mong muốn lao động hoặc chạy xe máy sớm vì các dụng cụ y tế được cố định trong xương không gây đau nhức và vướng víu, tuy nhiên các hoạt động này không hề tốt cho bệnh nhân, cử động khi xương chưa lành có thể làm lỏng và tuột vít ra, cuộc mổ thất bại và phải thực hiện lại. Bệnh nhân nên bắt đầu vận động trễ, khoảng 2-3 tháng sau phẫu thuật khi có dấu hiệu của can xương.Bệnh nhân bị gãy xương quai xanh không cần bắt buộc tập vật lý trị liệu do ít để lại di chứng, tuy nhiên cần tập khớp vai để tránh cứng khớp do không cử động lâu ngày. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân nên có chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, giàu canxi và vitamin D để quá trình liền xương được diễn ra nhanh hơn. Bệnh nhân nên tái khám đúng lịch để bác sĩ theo dõi quá trình liền xương, phát hiện và điều trị kịp thời nếu có các biến chứng.
vinmec
1,374
Tử vong vì nhiễm trùng răng Những ca tử vong do nhiễm trùng răng miệng ngày càng gia tăng đáng kể. Đó là hậu quả của chứng sâu răng không được điều trị triệt để. Năm 2007, cậu bé 12 tuổi, Deamonte Driver sống ở Maryland, Mỹ đã chết sau khi bị biến chứng áp xe răng lây sang não. Ca bệnh này đã thu hút sự chú ý của các phương tiện truyền thông và những tổ chức y tế. Nghiên cứu mới đây cho thấy, những ca tử vong do nhiễm trùng qua đường răng miệng hiện không còn hiếm gặp, số người mắc bệnh đang gia tăng, đặc biệt ở Mỹ. Ảnh: Tạp chí The Journal of Endodontics (tạp chí nội nha) vừa đưa thông tin số bệnh nhân phải nằm viện vì nhiễm trùng ở chóp gốc răng, hay còn gọi là áp xe quanh chóp tăng hơn 400%, từ 5.757 người (năm 2000) lên tới 8.141 người (năm 2008), khoảng 66 bệnh nhân đã tử vong ngay sau khi nhập viện. Đây là hậu quả của chứng sâu răng không được điều trị triệt để. Một chiếc răng bị áp xe (bọc mủ do vi trùng nhiễm vào tủy răng gây ra) rất dễ điều trị bằng việc sử dụng ống tủy hoặc nhổ răng kịp thời. Tuy nhiên, chúng ta thường chủ quan nên đến khi thành bệnh mới tìm đến bác sĩ. “Họ chạy đến bệnh viện khi khuôn mặt bị sưng vù hoặc không thể thở được", ông nói. Báo cáo gần đây nhất của Pew Charitable Trusts cũng đưa ra con số khoảng 830.590 lượt khám tại phòng cấp cứu liên quan đến các bệnh về răng ở Mỹ trong đó chủ yếu là áp xe răng, tăng 16 % so với năm 2006. Áp xe răng cấp tính có thể gây ra chứng má sưng, nếu không được điều trị sớm, sẽ dẫn đến chứng áp xe não hoặc nhiễm trùng xoang. Do vậy, tốt nhất các bạn hãy chăm sóc răng miệng thật tốt, bằng cách chải răng thường xuyên và dùng chỉ nha khoa đúng cách thay vì chờ đợi cho đến khi răng bị nhiễm trùng để nguy hại đến tính mạng. Triệu chứng của áp xe răng 1. Đau nhức răng. 2. Khi nhai thức ăn thấy rất đau. 3. Tê răng khi dùng thức ăn nóng, hoặc lạnh. 4. Đắng miệng. 5. Hơi thở hôi. 6. Sốt nhẹ. 7. Sưng hạch cổ. 8. Người mệt mỏi. 9. Hàm răng trên hoặc dưới sưng.
medlatec
394
Công dụng thuốc Lanlife Thuốc Lanlife có thành phần hoạt chất chính là Lansoprazol với hàm lượng 30mg và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Dạng bào chế của thuốc là viên nang, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 3 vỉ và mỗi vỉ chứa 10 viên nang cứng. Thuốc Lanlife thuộc nhóm thuốc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa. 1. Thuốc Lanlife là thuốc gì? Thuốc Lanlife là thuốc gì? Thuốc Lanlife có thành phần hoạt chất chính là Lansoprazol với hàm lượng 30mg và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Dạng bào chế của thuốc là viên nang, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 3 vỉ và mỗi vỉ chứa 10 viên nang cứng. Thuốc Lanlife thuộc nhóm thuốc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa.1.1. Dược lực học của hoạt chất Lansoprazol. Hoạt chất chính Lansoprazole là thuốc ức chế tiết acid mạnh do ức chế hoạt động men H+,K+ ATPase trong tế bào thành của niêm mạc dạ dày và giữ một vai trò quan trọng như bơm proton. Trên lâm sàng, hoạt chất Lansoprazole đạt được tỷ lệ chữa lành nhanh và cao chống loét dạ dày và loét tá tràng. Sự hữu dụng của thuốc đã được chứng minh. Ngoài ra, loại thuốc này còn được chứng minh có tác dụng trong điều trị bệnh viêm thực quản trào ngược và hội chứng Zollinger-Ellison.1.2. Dược động học của hoạt chất Lansoprazol. Khả năng hấp thu: Lansoprazole hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, nhưng thay đổi tuỳ thuộc theo liều dùng và p. H dạ dày. Sinh khả dụng theo đường uống có thể tới 70% nếu dùng lặp lại.Khả năng phân bố: Thuốc gắn mạnh vào protein huyết tương.Khả năng chuyển hoá: Thuốc được chuyển hoá qua gan.Khả năng thải trừ: Hoạt chất Lansoprazol được thải trừ ra ngoài qua thận 80%, thời gian bán thải trung bình khoảng 30-90 phút.1.3. Tác dụng của hoạt chất Lansoprazol. Hoạt chất Lansoprazol ức chế H+/K+ - ATPase. Thuốc gây ra ức chế đặc hiệu và không hồi phục bơm proton do tác dụng chọn lọc trên tế bào thành dạ dày nên thuốc tác dụng nhanh và hiệu quả hơn các thuốc khác. Tỷ lệ liền sẹo hay làm lành vết loét có thể đạt 95% sau thời gian 8 tuần điều trị.Thuốc ít có ảnh hưởng đến khối lượng dịch vị, sự bài tiết pepsin, yếu tố nội dạ dày và sự co bóp dạ dày. 2. Thuốc Lanlife điều trị bệnh gì? Thuốc Lanlife có công dụng trong điều trị các bệnh lý cụ thể như sau:Điều trị bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng, thực quản.Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản.Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Lanlife 3.1. Cách dùng thuốc Lanlife. Thuốc Lanlife được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.Bạn nên uống thuốc vào thời điểm buổi sáng trước khi ăn, không cắn vỡ hoặc nhai viên thuốc khi sử dụng.3.2. Liều dùng của thuốc Lanlife. Liều dùng của thuốc Lanlife, người bệnh tham khảo như sau:Liều dùng đối với người lớn thông thường là 30mg/ngày.Liều dùng điều trị loét tá tràng dùng kéo dài trong 4 tuần.Liều dùng điều trị loét dạ dày - thực quản dùng kéo dài trong thời gian 8 tuần. Liều dùng điều trị trào ngược dạ dày - thực quản dùng trong thời gian từ 4 đến 8 tuần.Hội chứng Zollinger - Ellison: Điều chỉnh liều dùng theo triệu chứng. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Lanlife Trong quá trình sử dụng thuốc Lanlife, người sử dụng thuốc có thể gặp một số phản ứng không mong muốn đối với cơ thể, bao gồm:Phản ứng quá mẫn: Phát ban và ngứa thỉnh thoảng có thể xuất hiện. Trong trường hợp này, nên ngừng sử dụng thuốc có chứa hoạt chất Lansoprazole.Gan: Nguyên nhân là do sự gia tăng chỉ số SGOT, SGPT, Phosphatase-kiềm, LDH hoặc G-GTP xảy ra không thường xuyên, nên theo dõi chặt chẽ. Nếu xuất hiện những bất thường nên ngừng sử dụng thuốc Lantazolin.Máu: thiếu máu, giảm số lượng bạch cầu, hoặc tăng số lượng bạch cầu ưa acid có thể xảy ra không thường xuyên, giảm số lượng tiểu cầu hiếm khi xuất hiện.Hệ tiêu hóa: Thỉnh thoảng có thể gặp tình trạng rối loạn tiêu hóa, táo bón, tiêu chảy, khô miệng hoặc chướng bụng.Đối với hệ thần kinh: Đau nhức đầu, buồn ngủ có thể xảy ra không thường xuyên hay tình trạng mất ngủ và chóng mặt hiếm khi gặp.Những tác dụng không mong muốn khác như sốt hoặc tăng cholesterol toàn phần và acid uric đôi khi xảy ra. 5. Tương tác của thuốc Lanlife Tương tác của thuốc Lanlife có thể xảy ra trong quá trình sử dụng. Vì vậy, cần chú ý đếncác tương tác sau đây để không làm giảm hiệu quả điều trị bệnh của thuốc.Không sử dụng thuốc Lanlife cùng với các thuốc được chuyển hóa bởi cytochrom P450.Thuốc Lanlife làm giảm tác dụng của thuốc Ketoconazol và các thuốc khác có sự hấp thu cần môi trường acid.Sucralfat làm chậm và giảm hấp thu của hoạt chất chính Lansoprazol. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Lanlife
vinmec
919
Viêm họng là gì, nguyên nhân và cách điều trị Viêm họng là chứng bệnh phổ biến ở cả trẻ em và người lớn, thường gặp trong thời điểm giao mùa. Bệnh gây ra cảm giác khó chịu và đau rát ở cổ họng, khiến cơ thể mệt mỏi. Việc nắm được những thông tin như nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị viêm họng sẽ giúp người bệnh chủ động hơn khi gặp phải. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn nắm được những hiểu biết cơ bản đó. 1. Viêm họng là gì? Viêm họng là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc họng và hầu. Khi bị bệnh, bạn sẽ cảm thấy đau rát ở cổ họng, đặc biệt là khi nuốt. Thông thường, bệnh sẽ tự khỏi hẳn sau một tuần, mà không để lại biến chứng gì. Đối với những trường hợp nặng, bệnh có thể gây viêm amidan. Bệnh có thể tồn tại ở dạng cấp tính hay mãn tính. 2. Tại sao bạn lại bị viêm họng? Đây là chứng bệnh thường gặp và xảy ra do nhiều nguyên nhân. Do các loại virus, vi khuẩn: Khoảng 80% các loại virus có khả năng cao gây viêm họng như: virus cúm A và virus cúm B, coronavirus và parainfluenza virus,… thường gây lở loét lạnh. Ngoài ra một số loại vi khuẩn: phế cầu, tụ cầu và nguy hiểm nhất là liên cầu khuẩn β tan huyết trong nhóm A gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Do các yếu tố bên ngoài khác: Chất kích thích hoặc chất gây dị ứng như: khói bụi, thuốc lá, rượu bia, thuốc xịt chứa hóa chất, đồ ăn cay nóng,… làm cháy lớp lót ở niêm mạc họng dẫn đến viêm. Thời tiết nóng bức sử dụng máy điều hòa nhiệt độ nhiều, khi nhiệt độ thay đổi đột ngột khiến cơ thể không thích nghi kịp, nên dễ gây viêm họng. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Do axit dạ dày trào ngược lên thực quản nên khi bị bệnh này, cổ họng bạn sẽ luôn cảm thấy nóng rát. Nhiễm HIV: Những người bị nhiễm HIV thường có hệ thống miễn dịch suy yếu. Do đó, họ dễ bị vi khuẩn tấn công và gây viêm họng mãn tính hoặc tái phát do nhiễm trùng. Khối u tồn tại ở cổ họng, lưỡi có thể khiến bạn bị bệnh này. Bệnh xảy ra do nhiều yếu tố, thông thường bệnh phát sinh nhiều nhất khi vào mùa đông có tiết trời hanh khô. 3. Triệu chứng thường gặp của bệnh Đây là một chứng bệnh gây đau rát ở vùng họng. Khi bị viêm họng, bạn sẽ có những triệu chứng thường gặp như: Khi soi họng, bạn có thể nhìn thấy niêm mạc vùng họng sưng đỏ, xung huyết. Ở vách họng có nhiều mụn nhỏ, mạch máu nổi rõ và có chất nhầy hoặc mủ phủ trên bề mặt. Vi khuẩn tấn công vào vùng họng làm sưng hạch bạch huyết ở cổ, đồng thời gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu ở họng. Các tuyến ở họng sưng đau khiến cho người bệnh gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn, đôi khi nuốt nước bọt cũng khiến người bệnh cảm thấy đau đớn. Dịch tiết trong vùng họng có sự thay đổi. Ban đầu, chất dịch trong và ít, nhưng càng để bệnh kéo dài thì dịch tiết càng nhiều, đặc và sẫm màu. Do dịch tiết làm vướng víu ở cổ họng nên người bệnh có thể bị khan tiếng, thậm chí là mất tiếng. Để loại bỏ dịch tiết ra khỏi cổ họng, nhiều người thường hắng giọng hoặc ho khạc. Họng bị vi khuẩn tấn công nên rất mẫn cảm và gây ra cảm giác buồn nôn. Vùng họng bị viêm nhiễm có thể gây Sốt nhẹ và đau đầu. Trong trường hợp kéo dài, người bệnh có thể bị ù tai, nhức tai và có triệu chứng giống như bị cảm cúm nên dễ gây nhầm lẫn. Bệnh thường xuất hiện riêng biệt nhưng cũng có thể đi kèm với các bệnh khác như: amidan, cúm, sởi, ho gà,… Vì vậy, bạn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán xem mình có thực sự bị viêm họng hay không. 4. Những biến chứng có thể xảy ra khi bị viêm họng Nếu để bệnh kéo dài hoặc chữa trị không đúng cách, bạn không chỉ gặp khó khăn trong sinh hoạt mà còn có thể gánh chịu những biến chứng nguy hiểm: Trong họng hình thành khối mủ khiến hơi thở có mùi khó chịu. Cơ thể có thể bị nhiễm khuẩn huyết gây viêm tim, viêm thận, trường hợp này chỉ xuất hiện ở viêm họng do liên cầu tan huyết. Bệnh có thể dẫn đến viêm xoang, viêm tai giữa cấp. Ngoài ra, người bệnh có thể bị viêm phế quản, viêm phổi thùy, áp xe phổi,… Nếu bệnh tiến triển nặng, bạn nên tìm gặp bác sĩ để thăm khám tránh các biến chứng nguy hiểm 5. Điều trị viêm họng Tùy theo tình trạng bệnh nặng hay nhẹ, mà bạn nên có cách chữa trị phù hợp để bệnh nhanh chóng được hồi phục. Cách chữa trị tại nhà Đối với trường hợp nhẹ, chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý sẽ giúp bạn khắc phục được chứng bệnh này. Dưới đây là một số cách chữa trị đơn giản ngay tại nhà, mà bạn có thể áp dụng ngay: - Súc miệng bằng nước muối ấm: Muối có tác dụng sát khuẩn, làm giảm cảm giác đau rát đồng thời có tác dụng làm sạch khoang miệng rất tốt. Vì vậy, bạn có thể tự pha nước muối ấm ngay tại nhà để súc miệng. Chỉ với một thìa muối hòa vào 237ml nước lọc thì bạn đã có ngay dung dịch nước muối. Khi họng bị đau rát, bạn nên súc miệng với dung dịch này ít nhất một lần mỗi giờ. - Uống trà gừng mỗi ngày: Gừng là một vị thuốc dùng trong Đông Y có tác dụng tiêu viêm, kháng khuẩn. Ngoài ra gừng còn có khả năng làm sạch dịch đờm giúp thông thoáng mũi họng. Vì vậy bạn có thể cho một vài lát gừng tươi vào một ly nước ấm và uống đều đặn mỗi ngày. Để có mùi vị thơm ngon hơn, bạn có thể thêm vào một muỗng mật ong và nước cốt chanh. - Sử dụng máy tạo độ ẩm: Nếu không khí khô quá mức, các triệu chứng của bệnh sẽ trở nên trầm trọng hơn. Lúc này, chỉ cần điều chỉnh độ ẩm căn phòng bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm, nhất là trong phòng sử dụng điều hòa hoặc vào mùa hanh khô. Ngoài ra, một số máy còn trang bị thêm hệ thống lọc không khí, hạn chế sự tấn công của bụi bẩn vào cổ họng và làm giảm cảm giác đau rát. Trường hợp nào cần đến bác sĩ? Các cách chữa trị tại nhà chỉ có hiệu quả khi bệnh mới vừa khởi phát. Nếu sau một vài ngày mà bạn vẫn cảm thấy đau họng, thậm chí là xuất hiện các triệu chứng dưới đây chứng tỏ bệnh đã tiến triển nặng hơn: Sốt cao. Khó thở, cứng cổ hoặc chảy nước dãi không cầm được. Có máu trong dịch đờm hoặc trong nước bọt. Bệnh kéo dài trên một tuần. Khi bệnh trở nên trầm trọng, bạn nên tìm gặp bác sĩ để có biện pháp điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc kháng sinh như: penicillin, amoxicillin,… có tác dụng điều trị bệnh. Khi sử dụng, người bệnh cần tuyệt đối tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Viêm họng khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong ăn uống và sinh hoạt. Nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì thế, ngay khi thấy các dấu hiệu của bệnh, bạn có thể áp dụng các cách chữa trị tại nhà mà bài viết vừa chia sẻ. Ngoài ra, đừng quên bổ sung đủ dưỡng chất vào thực đơn mỗi ngày, tập luyện thể dục thể thao đều đặn để nâng cao sức đề kháng, bảo vệ sức khỏe.
medlatec
1,379
Trồng răng sứ có tháo ra được không? Bọc răng sứ là kỹ thuật gây ảnh hưởng nhất định đến răng thật nên có thể tiềm ẩn rủi ro nếu không được thực hiện bởi bác sĩ có tay nghề cao và sự hỗ trợ của các thiết bị, máy móc hiện đại. Để đề phòng những vấn đề có thể xảy ra, trồng răng sứ có tháo ra được không là thắc mắc của rất nhiều người. 1. Sau làm răng sứ có tháo ra được không? Bọc răng sứ là một trong những kỹ thuật nha khoa phổ biến hàng đầu hiện nay, thường được áp dụng cho những đối tượng gặp các vấn đề như sâu, vỡ, mẻ hoặc muốn tăng thêm tính thẩm mỹ cho hàm răng.Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành mài đi 1 phần men răng của những chiếc răng khiếm khuyết. Sau đó, bác sĩ tiếp tục sử dụng mão sứ để gắn cố định lên trên, giúp tái tạo lại hình dáng và màu răng theo ý muốn. Sau làm răng sứ, chức năng ăn nhai vẫn được đảm bảo tốt.Tuy nhiên, vì một vài nguyên nhân khiến cho răng sứ gặp vấn đề sau thực hiện như đau nhức, kém thẩm mỹ... Lúc này, bệnh nhân sẽ thường vô cùng lo lắng và đặt ra câu hỏi sau bọc răng sứ có tháo ra được không.Thực tế, răng sứ vẫn có thể tháo ra sau khi bọc nếu có chỉ định từ bác sĩ chuyên môn. Đồng thời, quy trình thực hiện phải được đảm bảo tuân thủ những nguyên tắc nhất định, dưới sự hỗ trợ của những máy móc chuyên dụng. Điều này giúp cho việc tháo mão sứ không xảy ra sai sót, làm tổn thương đến mô răng bên cạnh. 2. Những trường hợp được tháo răng sứ Như vậy, về việc dán răng sứ có tháo ra được không, câu trả lời hoàn toàn là có. Đây là điều không ai mong muốn nhưng thường phải thực hiện để đảm bảo an toàn cho sức khỏe răng miệng trong những trường hợp sau:Răng sứ bị nứt, vỡ nặng: Nếu bạn sử dụng phải răng sứ kém chất lượng hoặc thường xuyên dùng răng để cắn, xé các món ăn quá dai, quá cứng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng răng sứ bị nứt, vỡ ra từng mảnh và không thể giữ lại được nữa.Răng đau nhức kéo dài: Với những người bị mài răng quá nhiều gây xâm lấn đến cấu trúc răng, cảm giác đau nhức có thể xuất hiện kéo dài. Nguy hiểm hơn nữa, điều này có thể dẫn đến răng bọc sứ bị viêm tủy và bắt buộc phải tháo mão sứ ra để điều trị tủy.Hôi miệng: Có thể xảy ra khi bạn vệ sinh răng miệng không kỹ hoặc do labo chế tác răng sứ sai kỹ thuật, mão răng khi lắp không ăn khớp với cùi răng. Điều này khiến gây ra các khe hở, tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ và dẫn đến mùi hôi khó chịu.Dị ứng với chất liệu răng sứ: Đây là trường hợp hiếm gặp, khi bệnh nhân không thích ứng được với răng sứ kim loại. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định tháo răng sứ và thay bằng loại răng sứ mới phù hợp hơn.Viền nướu của răng lắp sứ bị đen: Khi chọn răng sứ kim loại, dưới ảnh hưởng của nước bọt và các chất trong miệng, răng sứ kim loại bị oxy hoá khiến viền nướu bị đen làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.Răng sứ bị hở, cong vênh: Điều này thường gặp khi có sai sót trong các bước như mài cùi răng, lấy dấu hàm, chế tác hay gắn răng sứ. 3. Tìm hiểu quy trình tháo và bọc lại răng sứ Quy trình tháo răng sứ cũ và bọc răng sứ lần 2 thường được các bác sĩ thực hiện như sau:Bước 1: Bệnh nhân được bác sĩ vệ sinh khoang miệng sạch sẽ, sau đó gây tê để giảm cảm giác khó chịu khi tháo răng sứ.Bước 2: Tùy vào tình trạng răng của người bệnh mà bác sĩ sẽ tiến hành cắt nhỏ mão răng và tháo lần lượt từng miếng, giúp không gây va chạm vào cùi răng bên trong. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể thực hiện mài xung quanh thân răng sứ theo chiều dọc cho đến khi lộ ra lớp sườn để dễ dàng tháo gỡ mão sứ.Bước 3: Bác sĩ chuẩn bị cùi răng thật và lấy dấu chế tác răng sứ mới thay thế cho bệnh nhân.Bước 4: Sau khi mão sứ hoàn thành, bác sĩ sẽ gắn thử và cân chỉnh lại khớp cắn để tạo cảm giác thoải mái cho bệnh nhân. Cuối cùng, bác sĩ thực hiện lắp mão sứ cố định bằng keo dán chuyên dụng. 4. Tháo răng sứ có đau không? Theo các chuyên gia, sự phát triển của kỹ thuật nha khoa hiện đại, việc tháo mão sứ và bọc lại lần 2 đều không gây đau nhức cho người thực hiện. Bởi lẽ bệnh nhân sẽ được tiêm thuốc tê, đồng thời không cần mài thêm răng thật khi áp dụng quy trình này. Do đó, người bệnh sẽ không phải chịu cảm giác ê đau hay buốt răng.Tuy nhiên, để bọc lại răng sứ đảm bảo yếu tố thẩm mỹ, hiệu quả và an toàn hơn lần trước, bệnh nhân nên tìm hiểu kỹ lưỡng và lựa chọn phòng khám nha khoa uy tín. Điều này giúp quá trình tháo và bọc lại răng sứ được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ có tay nghề cao, dưới sự hỗ trợ của nhiều thiết bị hiện đại và sử dụng vật liệu sứ đảm bảo chất lượng.Trên đây là một số thông tin giải đáp trồng răng sứ có tháo ra được không. Về cơ bản, bạn hãy lựa chọn một địa chỉ uy tín khi có ý định tháo răng sứ để đảm bảo an toàn và hiệu quả nhất.
vinmec
1,022