text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Liệt dương là gì, có chữa trị được không? Vài năm trở lại đây, bệnh liệt dương đang có xu hướng tăng khá mạnh ở nam giới. Việc tìm hiểu thông tin về liệt dương là gì, nguyên nhân và triệu chứng của bệnh này sẽ giúp cho nam giới chủ động trong việc phòng tránh và điều trị hiệu quả bệnh lý này. 1. Nguyên nhân gây ra liệt dương 1.1 Liệt dương là gì? Liệt dương là hội chứng rối loạn khả năng tình dục ở đàn ông. Khi mắc bệnh, dương vật mất đi khả năng cương cứng, xuất tinh sớm hoặc không xuất tinh trong quá trình giao hợp. Việc này dẫn đến tình trạng giảm ham muốn tình dục, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và gây ra tâm lý nặng nề cho cánh đàn ông. Bệnh lý này được chia thành 2 loại: – Liệt dương tạm thời: xảy ra trong thời gian khá ngắn (khoảng 3 tháng). Lúc này dương vật thường chỉ cương cứng trong thời gian ngắn hoặc khó cương cứng, làm giảm khoái cảm khi quan hệ. – Liệt dương hoàn toàn: khả năng cương dương bị liệt vĩnh viễn. Tình trạng này thường gặp ở những đối tượng lớn tuổi tuy nhiên vài năm gần đây đang có xu hướng trẻ hóa. Liệt dương là một bệnh lý khá nhạy cảm nên phần lớn nam giới có xu hướng dấu bệnh. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WTO), có 25% đàn ông có triệu chứng của liệt dương. Liệt dương là gì? là câu hỏi rất nhiều đàn ông thắc mắc 1.2 Nguyên nhân gây ra liệt dương Theo các chuyên gia nam khoa, có rất nhiều các nguyên nhân gây nên bệnh liệt dương ở nam giới. – Độ tuổi: đây là nguyên nhân khá phổ biến, chiếm đến 70% trường hợp bị liệt dương. Theo đó, sau 30 tuổi đàn ông hay gặp tình trạng suy giảm lượng testosterone tự nhiên trong cơ thể. Tình trạng này còn gọi là mãn dục nam, tuổi càng tăng thì tuyến yên càng giảm tiết chất nội tiết LH đồng thời tinh hoàn càng giảm sản xuất testosterone. – Tình trạng sức khỏe kém: do đang mắc những bệnh lý đái tháo đường, huyết áp, xơ vữa động mạch,… hoặc mắc các bệnh của nam khoa như viêm nhiễm bộ phận sinh dục, tắc ống phóng tinh, hẹp bao quy đầu,… Bên cạnh đó, tác dụng phụ của những loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh lý này cũng góp phần suy giảm testosterone, giảm ham muốn tình dục, có nguy cơ bị liệt dương cao. – Bị chấn thương hoặc vừa thực hiện phẫu thuật: bị tổn thương vùng tiền liệt tuyến, dương vật hoặc các vùng lân cận như tủy sống, bàng quang, xương chậu đều ảnh hưởng trực tiếp đến dây thần kinh, gây rối loạn cương dương.  – Lối sống thiếu khoa học là nguyên nhân liệt dương phổ biến. Không vận động, sử dụng nhiều chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá, quan hệ tình dục không điều độ,… sẽ tác động xấu tới cơ quan sinh dục, gây rối loạn và làm trầm trọng thêm tình trạng liệt dương.  – Tâm lý không ổn định, thường xuyên cảm thấy căng thẳng, sợ sệt, tự ti khiến dương vật không cương cứng. Tuy nhiên nguyên nhân này chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 15-20% trường hợp liệt dương. Viêm nhiễm bộ phận sinh dục là một trong những nguyên nhân dẫn đến liệt dương 1.3 Liệt dương có thể chữa trị được không? 2. Triệu chứng hay gặp khi bị liệt dương Việc tìm hiểu các triệu chứng của liệt dương là gì sẽ cung cấp kiến thức cho phái mạnh chủ động phòng tránh đồng thời đi điều trị sớm để ngăn chặn  bệnh trở nên trầm trọng. Các triệu chứng phổ biến hay gặp ở nam giới bị liệt dương được chia theo từng cấp độ: – Cấp độ nhẹ: dương vật vẫn có khả năng cương cứng nhưng chỉ được một thời gian rất ngắn, xuất tinh nhanh khi vừa tới âm đạo. – Cấp độ trung bình: mất rất nhiều thời gian dương vật mới cương cứng tuy nhiên không tồn tại được. Ở cấp độ này, nam giới bị giảm ham muốn tình dục đáng kể. – Cấp độ nặng: mất hoàn toàn khả năng cương dương, mất hết khoái cảm khi quan hệ và không thể có con theo cách tự nhiên. Ngoài ra, kích thước dương vật người bị liệt dương ngày càng nhỏ đi, bìu teo lại và không đều nhau, gây khó khăn trong việc điều khiển và đưa vào âm đạo của nữ giới. Liệt dương sẽ gây ra những ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Liệt dương cản trở quá trình tinh trùng gặp trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, nguy cơ vô sinh cao. Việc này dễ dàng khiến nam giới bị tự ti, tâm lý căng thẳng, mối quan hệ vợ chồng dễ dàng tan vỡ. 3. Các phương pháp chẩn đoán Ngoài việc khám lâm sàng vùng sinh dục, để chẩn đoán chính xác nguyên nhân liệt dương là gì thì cần thực hiện các xét nghiệm: – Xét nghiệm tổng thể: máu và nước tiểu để tìm ra nguyên nhân – Xét nghiệm chuyên biệt: đo nồng độ testosterone và nội tiết tố nam, siêu âm doppler dương vật, chụp mạch máu, MRI hoặc CT scanner dương vật để hướng dẫn điều trị thích hợp. Để hiểu liệt dương là gì, cách phòng và chữa trị hiệu quả, nhanh chóng nhất, các cặp đôi nên đi thăm khám để nhận được những chia sẻ hữu ích từ các bác sĩ 4. Cách điều trị bệnh liệt dương 4.1 Phòng ngừa liệt dương hiệu quả Những lời khuyên để phòng bệnh liệt dương được các bác sĩ nam khoa khuyên áp dụng cả người khỏe mạnh và đang điều trị bệnh: – Lối sống khoa học, ăn uống nghỉ ngơi hợp lý đồng thời hạn chế sử dụng các loại chất kích thích. – Tâm lý luôn trong trạng thái thoải mái, không căng thẳng, mệt mỏi. – Tập luyện các bài tập Kegel dành cho vùng xương chậu hỗ trợ chữa bệnh liệt dương. – Thực hiện khám sức khỏe định kỳ để sớm phát hiện những dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời. – Với những người đang điều trị liệt dương, cấn áp dụng thêm phương pháp điều trị nội khoa: sử dụng gel bôi trơn, thuốc tăng testosterone có tác dụng chống xuất tinh sớm, kéo dài thời gian quan hệ. – Ngoài ra có thể sử dụng sóng xung kích tác động dương vật, giúp lưu thông máu, tránh liệt dương, cải thiện tình trạng không cương cứng. 4.2 Những sai lầm trong điều trị liệt dương Trong khi điều trị liệt dương, rất nhiều người đã lạm dụng thuốc cường dương cấp tốc, những sản phẩm hỗ trợ sinh lý mà không được kiểm chứng lâm sàng. Đây là cách bổ sung hàm lượng testosterone tổng hợp từ bên ngoài thay vì kích thích tự sản sinh trong có thể,…Do đó chỉ mang kết quả tạm thời, thậm chí nếu dùng quá liều thì tình trạng liệt dương trở nên trầm trọng hơn, nguy cơ cao dẫn đến vô sinh. Trên đây là những thông tin cần thiết nhằm giải đáp thắc mắc “Liệt dương là gì?” và tất cả vấn đề liên quan đến bệnh liệt dương: nguyên nhân, triệu chứng và cách chữa trị hiệu quả. Điều trị liệt dương là quá trình cần sự kiên trì và chỉ thực sự hiệu quả khi được chữa trị đúng cách. Do vậy, người bệnh cần phải tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ nam khoa để tránh những trường hợp không mong muốn xảy ra.
thucuc
1,351
HPV ở nam giới: Triệu chứng và phương pháp điều trị Không chỉ nữ giới mà nam giới cũng có thể nhiễm virus HPV và phải đối mặt với nhiều triệu chứng bệnh ở vùng sinh dục, gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt và đời sống chăn gối. Vậy HPV ở nam giới gây ra những triệu chứng gì và phòng ngừa bệnh bằng cách nào? 1. HPV ở nam giới và những triệu chứng thường gặp Virus HPV có khoảng 100 chủng, trong đó chủng HPV 16 và 18 là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh ung thư liên quan đến virus HPV; chủng HPV 6 và 11 là nguyên nhân phổ biến gây ra phần lớn những trường hợp mắc mụn cóc sinh dục. HPV ở nam giới thường không gây ra những triệu chứng bất thường. Trong đó, một số trường hợp xuất hiện khối u hoặc mụn cóc trên dương vật và tinh hoàn, háng, bẹn, hậu môn, lưỡi và miệng,... Mụn cóc sinh dục ở nam giới thường có những đặc điểm như sau: Kích thước của mụn có thể to hoặc nhỏ, có thể bằng phẳng hoặc nổi lên trên bề mặt da, có hình giống mào gà hoặc súp lơ. Trong một số trường hợp, mụn cóc có thể giống như những vết sưng hoặc nhóm vết sưng ở quanh vùng dương vật và hậu môn hay cơ quan sinh dục. Tuy nhiên, những mụn cóc này thường không gây đau và gây mất thẩm mỹ. Virus HPV không trực tiếp gây ra ung thư nhưng virus này có thể gây ra những thay đổi cho cơ thể và làm tăng nguy cơ gây ung thư. Trong đó, một số chủng HPV có nguy cơ cao gây ung thư, do đó những trường hợp này cần được theo dõi và kiểm tra sức khỏe thường xuyên, không thể chủ quan khi cơ thể xuất hiện những thay đổi bất thường dù là nhỏ nhất. Chẳng hạn: - HPV có thể gây ra ung thư hậu môn ở nam giới với một số triệu chứng như sau: Ở giai đoạn đầu, người bệnh không có biểu hiện bất thường. Đến những giai đoạn sau, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng như chảy máu bất thường, ngứa hậu môn, có khối u ở hậu môn, són phân, ra dịch bất thường ở hậu môn, có hạch bạch huyết vùng háng,... - Triệu chứng ung thư dương vật: Có vết loét, dịch tiết có mủ, mùi hôi, sưng đau dương vật, chảy máu dưới bao quy đầu hay ở dương vật,...2. Virus HPV ở nam giới lây qua những con đường nào? Ở nữ giới và nam giới, virus HPV đều có thể lây truyền qua đường tình dục bằng miệng, âm đạo, hậu môn và có thể lây truyền qua đường tiếp xúc với vùng da bị bệnh. Ngay cả khi chưa có dấu hiệu bệnh, người nhiễm virus HPV cũng có thể lây truyền bệnh sang cho người khác, nhất là đối với những trường hợp quan hệ tình dục không chung thủy, quan hệ tình dục quá sớm, có vùng da bị tổn thương, không cắt bao quy đầu,... Nam giới bị nhiễm virus HPV có quan hệ đồng giới thì có nguy cơ cao bị ung thư hậu môn liên quan đến virus HPV. Các trường hợp bị suy giảm hệ miễn dịch do nhiễm virus HIV hoặc các nguyên nhân khác có nguy cơ mắc ung thư hậu môn liên quan đến HPV cao hơn những đối tượng khác. Những trường hợp bệnh nhân nhiễm HIV cũng khiến cho sự phát triển mụn cóc sinh dục nghiêm trọng hơn và việc điều trị sẽ khó khăn hơn. 3. Phương pháp điều trị HPV ở nam giới Hiện nay chưa có phương pháp điều trị triệt để đối với virus HPV, chính vì thế việc kiểm soát bệnh để ngăn ngừa biến chứng bệnh là vô cùng quan trọng. Bác sĩ thường kê đơn thuốc cho người bệnh hoặc loại bỏ mụn cóc bằng liệu pháp áp lạnh hoặc đốt mụn. Tùy vào kích thước, hình dạng, vị trí của mụn cóc, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, kể cả khi được loại bỏ mụn cóc, người bệnh vẫn có thể lây nhiễm virus HPV cho bạn tình.4. Nam giới sống chung với HPV như thế nào? Thông thường, virus HPV có thể được hệ miễn dịch của cơ thể tiêu diệt mà không gây ra những tác hại nào. Phần lớn người bệnh có thể tự khỏi trong khoảng 1 đến 2 năm mà không cần áp dụng bất cứ phương pháp điều trị nào. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp virus tồn tại dai dẳng trong cơ thể và gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Do đó, nếu được chẩn đoán nhiễm virus HPV, người bệnh không nên chủ quan mà cần khám sức khỏe định kỳ. Nếu phát hiện một số triệu chứng bất thường như mụn cóc sinh dục,... thì cần đi khám để được bác sĩ kiểm tra, phát hiện sớm những bất thường và can thiệp điều trị kịp thời. Khi đã có triệu chứng bệnh, cần lưu ý tránh quan hệ tình dục để phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm cho bạn tình. 5. Phòng ngừa HPV ở nam giới bằng cách nào? Hiện nay, các phương pháp giúp phòng ngừa HPV ở nam giới bao gồm: - Tiêm vắc-xin HPV cho nam giới từ 9 - 26 tuổi để phòng ngừa hai chủng HPV-6 và HPV-11 gây ra. - Không nên quan hệ với nhiều bạn tình, nên quan hệ tình dục chung thủy 1 vợ 1 chồng để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh. - Dùng bao cao su có thể giúp phòng ngừa lây nhiễm bệnh, tuy nhiên bao cao su không có khả năng phòng ngừa lây nhiễm 100%. Nguyên nhân là do HPV có thể lây nhiễm qua đường da tiếp xúc với da nên virus này có thể tấn công cả những vùng da mà bao cao su không thể che phủ hết. Virus HPV được nhiều người biết đến là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư tử cung ở phụ nữ. Tuy nhiên, ít người biết rằng nam giới cũng có thể nhiễm loại virus này và truyền bệnh sang cho người khác. Khi nhiễm virus HPV nam giới cũng có thể gặp phải những vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, trong đó nghiêm trọng nhất là nguy cơ dẫn đến các bệnh ung thư như ung thư dương vật, ung thư hậu môn. Chính vì thế, nam giới không nên chủ quan, hãy đi khám sớm nếu vùng sinh dục xuất hiện những triệu chứng bất thường.
medlatec
1,137
Thở máy không xâm nhập là gì? Được áp dụng với những đối tượng nào? Thở máy không xâm nhập là biện pháp thông khí không xâm nhập, thường được sử dụng trong các trường hợp hồi sức cấp cứu, đặc biệt phổ biến trong trường hợp hồi sức sơ sinh. Vậy thở máy không xâm nhập là gì? Những trường hợp nào nên và không nên áp dụng phương pháp này? Thở máy không xâm nhập có gây ra những rủi ro nào hay không? 1. Thở máy không xâm nhập là gì? Thở máy không xâm nhập là một phương thức thở bằng máy mà trong suốt chu kỳ hô hấp, bệnh nhân thở tự nhiên nhưng bị đặt một áp lực dương hoặc áp lực dương hai mức. Áp lực này được tạo ra với mục đích giúp phổi nở, cải thiện quá trình trao đổi khí, từ đó giúp bệnh nhân nhận được lượng oxy cần thiết, đồng thời giảm lượng carbon dioxide và giảm triệu chứng khó thở cho người bệnh. Những bệnh nhân được áp dụng thở máy không xâm nhập bắt buộc phải đang trong tình trạng tỉnh táo và cơ hô hấp vẫn có thể hoạt động bình thường. Thở máy không xâm nhập gồm 2 loại: + Máy thở CPAP là loại máy thở chỉ tạo một mức áp lực dương liên tục. + Máy thở Bi PAP là loại máy thở có hai mức áp lực dương. Các loại máy này đều có kích thước nhỏ gọn, mang đến hiệu quả cao, có thể sử dụng ngay tại nhà với mức chi phí thấp. 2. Những trường hợp cần áp dụng và chống chỉ định với thở máy không xâm nhập Ngoài thắc mắc thở máy không xâm nhập là gì, vấn đề những trường hợp được chỉ định và chống chỉ định thở máy không xâm nhập cũng được nhiều người quan tâm. 2.1. Những trường hợp cần áp dụng phương pháp thở máy không xâm nhập Phương pháp thở máy không xâm nhập thường được sử dụng cho những bệnh nhân mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Bên cạnh đó, những trường hợp bị suy hô hấp nghiêm trọng có nguy cơ tử vong cao cũng cần được sử dụng phương pháp thở máy không xâm nhập. Cụ thể là những trường hợp dưới đây: + Bệnh nhân bị suy hô hấp do phổi tắc nghẽn mạn tính. + Các trường hợp bị phù phổi cấp. + Những người thừa cân béo phì mắc phải hội chứng giảm thông khí. + Bệnh nhân bị viêm phổi + Các trường hợp lên cơn hen suyễn cấp tính. + Bệnh nhân thở kém sau phẫu thuật. + Rối loạn nhịp thở do bệnh rối loạn thần kinh. + Các trường hợp bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch có triệu chứng suy hô hấp hoặc giảm oxy máu. Lưu ý: Một điều kiện quan trọng đó là bệnh nhân cần phải tỉnh táo, đồng thời cơ hô hấp vẫn hoạt động thì mới có thể sử dụng phương pháp thở máy không xâm nhập. Phương pháp này còn mang một ưu điểm là hạn chế những tác dụng phụ và một số nguy cơ biến chứng so với phương pháp đặt nội khí quản hay mở khí quản. Sau khi rút nội khí quản, một số bệnh nhân được sử dụng phương pháp thở máy không xâm nhập với mục đích giúp họ hô hấp được bình thường cho tới khi có thể hoàn toàn cai được máy thở. 2.2. Những trường hợp không được áp dụng phương pháp thở máy không xâm nhập Không phải bất cứ trường hợp nào cũng được áp dụng phương pháp thở máy không xâm nhập, đặc biệt là những trường hợp bị khó thở nghiêm trọng, thậm chí suy giảm ý thức và bệnh nhân có triệu chứng khó nuốt. Phương pháp thở máy không xâm nhập không được áp dụng với những trường hợp cụ thể dưới đây: - Bệnh nhân có triệu chứng ngừng tim, ngừng thở. - Bệnh nhân bị rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, hoặc gặp phải một số vấn đề bất thường nội khoa khác. - Người bệnh khó nuốt, tổn thương cơ chế ho, không thể khạc đờm ra ngoài được. - Có hiện tượng tăng tiết dịch nhiều. - Các trường hợp không chịu hợp tác với máy thở. 3. Một số nguy cơ rủi ro có thể gặp phải khi áp dụng phương pháp thở máy không xâm nhập. Phương pháp thở máy không xâm nhập có độ an toàn cao, không có nhiều tác dụng phụ và có thể giảm nhiều nguy cơ biến chứng so với một số phương pháp khác như đặt nội khí quản và mở khí quản. Phần lớn những nguy cơ rủi ro của phương pháp thở máy không xâm nhập có nguyên nhân từ mặt nạ. Cụ thể là: - Bệnh nhân bị kích ứng da, khó chịu do mặt nạ: Biện pháp xử lý là thay đổi mặt nạ và chỉnh dây mặt nạ sao cho vừa vặn với khuôn mặt của người bệnh. - Đầy bụng ở mức độ nhẹ - Tình trạng khô miệng, khô mũi: Có thể được khắc phục bằng cách nhỏ nước muối sinh lý, kiểm tra tình trạng rò khí. - Sung huyết mũi: Tình trạng này có thể khắc phục bằng một số phương pháp như dùng thuốc chống viêm, thuốc chống dị ứng,… - Loét cánh mũi có thể do dây mặt nạ quá chặt hoặc dùng loại mặt nạ không phù hợp. Biện pháp khắc phục là nới lỏng dây hoặc thay mặt nạ khác. - Da bệnh nhân bị nổi mụn. - Kích ứng mắt gây đỏ: Với tình trạng này, nguyên nhân cũng có thể là do mặt nạ hoặc dây đai thắt quá chặt. Biện pháp xử lý là nới lỏng dây đai hoặc thay mặt nạ mới. - Đau xoang hoặc tai: Những trường hợp này cần giảm áp lực máy cho bệnh nhân. Ngoài những nguy cơ rủi ro kể trên, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng nguy hiểm hơn nhưng ít gặp, chẳng hạn như giảm huyết áp, viêm phổi hít,… Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân cụ thể, các bác sĩ sẽ chỉ định điều chỉnh giảm áp lực khí hoặc loại bỏ máy thở, đặt dẫn lưu màng phổi,… Lưu ý: Dù được thở máy không xâm nhập tại nhà hay tại bệnh viện, bệnh nhân cần tiến hành theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Trong khi thở máy, bệnh nhân không ăn uống bất cứ loại thực phẩm nào để tránh nguy cơ hít phải thức ăn hay chất lỏng vào phổi.
medlatec
1,099
Đau Lưng Vùng Eo Là Dấu Hiệu Của Bệnh Gì? Đau lưng vùng eo là bệnh gì thưa bác sĩ, em bị tình trạng này khoảng 1 tháng nay, lưng đau ê ẩm khó chịu. Điều đặc biệt là khoảng 2 tuần nay hiện tượng đau rõ rệt hơn nhất là sau khi sinh hoạt vợ chồng em thường bị đau lưng vùng eo kéo sang bên trái. Không biết đau lưng vùng eo là bệnh gì? Mong bác sĩ giải đáp giúp em. Nguyễn Văn Minh, 30 tuổi, Hà Nội Trả lời: Đau lưng vùng eo là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý về cơ xương khớp hoặc bệnh thận tiết niệu. Nguyên nhân đau lưng vùng eo Tình trạng đau lưng eo có thể do nhiều nguyên nhân như đau mỏi khối cơ vùng thắt lưng, hay bệnh lý tại thận thường đau lưng bên trái hoặc do bệnh lý của cột sống thắt lưng. Đối với những người có tính chất công việc cần nhiều đến sự hoạt động của khối cơ thắt lưng thì thường bị đau mỏi vùng thắt lưng. Nguyên nhân của tình trạng đau lưng vùng eo này là do xuất hiện chuyển hóa yếm khí khi cơ phải làm việc nhiều, sinh ra sản phẩm chuyển hóa là acid lactic. Acid lactic lắng đọng lại ở cơ và tổ chức gây đau, mỏi. Tình trạng đau lưng này sẽ đỡ giảm khi nghỉ ngơi một vài ngày. Đau lưng vùng eo bị bệnh gì? Ngoài ra, tình trạng đau vùng lưng eo trái có thể do bệnh lý của cột sống thắt lưng gây chèn ép vào các rễ thần kinh và gây đau hay tê vùng lưng. Các bệnh lý cột sống phổ biến gặp như thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng,… Tuy nhiên theo mô tả của bạn tình trạng đau lưng eo của bạn xuất hiện dữ dội nhất là khi có hoạt động quan hệ tình dục, đau lưng kéo sang bên trái còn có thể là do bệnh lý của hệ thận – tiết niệu hoặc cũng có thể do tư thế quan hệ gây đau lưng. Bạn nên thay đổi tư thế quan hệ và theo dõi. Khi có dấu hiệu bị đau lưng vùng eo, người bệnh nên đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả. Tốt nhất để biết chính xác đau lưng vùng eo là dấu hiệu cảnh báo bệnh gì, bạn nên đến bệnh viện có chuyên khoa cơ xương khớp uy tín để được bác sĩ thăm khám và tư vấn điều trị càng sớm càng tốt.
thucuc
453
Chàm tổ đỉa nguyên nhân do đâu? Chàm tổ đỉa hay Eczema tổ đỉa là bệnh lý da liễu nhiều người dễ mắc phải gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và khó khăn trong điều trị. Vậy chàm tổ đỉa nguyên nhân do đâu? 1. Chàm tổ đỉa nguyên nhân do đâu? 1.1. Do di truyền Bệnh chàm tổ đỉa sẽ di truyền trong gia đình qua nhiều thế hệ. Chàm tổ đỉa di truyền cũng khó chữa trị hơn, không dễ dàng hết bệnh nếu sử dụng những biện pháp nhẹ. Chàm tổ đỉa cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả 1.2. Do cơ địa Bệnh chàm tổ đỉa sẽ bùng phát và lan rộng nếu như cơ thể bị rối loạn các chức năng hoạt động, khiến nội tiết thay đổi. Bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn, viêm gan, đại tràng, thận… hay có tiền sử mắc những căn bệnh này. Ngoài ra, sức đề kháng yếu, sinh hoạt không điều độ, sử dụng các loại thực phẩm độc hại gây dị ứng cũng là môi trường hoàn hảo cho chàm tổ đỉa xuất hiện và gây hại. 1.3. Do nguyên nhân dị nguyên Dị nguyên ở đây được hiểu là những tiếp xúc bên ngoài của cơ thể với những chất nào đó khiến cơ thể nhiễm bệnh. Với bệnh chàm tổ đỉa có thể mắc phải do: tiếp xúc với nhiều hóa chất độc hại, dị ứng với đồ vật trong nhà, thú cưng, dị ứng với thực phẩm, thời tiết. Và tiếp xúc trực tiếp với nhiều sản phẩm có hóa chất như: sữa tắm, dầu gội, nước xả vải, nước lau nhà… 2. Triệu chứng bệnh chàm tổ đỉa là gì? Những vết mụn nước khu trú ở lòng bàn chân, bàn tay. Đặc biệt là mé bên của ngón tay, lòng bàn tay, mặt dưới ngón chân, lòng bàn chân Mụn nước ăn sâu vào thượng bì làm da nổi gồ lên hình tròn hay xếp thành chùm, sờ vào thấy cộm. Những vết mụn này có thể trở thành bóng nước. Khi có triệu chứng của bệnh, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị Bệnh thường kèm theo cảm giác ngứa, càng gãi càng ngứa. Thời gian bệnh thường kéo dài khoảng 2 đến 4 tuần. Bệnh thường có những tiến triển dai dẳng hay tái phát theo chu kì thành mạn tính. Thường kéo dài nhiều tháng, nhiều năm gây những trở ngại nhiều cho sinh hoạt, lao động nếu không được điều trị đúng đắn. 3. Bệnh chàm tổ đỉa chữa trị như thế nào? Triệu chứng của bệnh chàm tổ đỉa là mụn nước, ngứa, rát. Sau đó mụn sưng đỏ và nhiễm khuẩn làm ngứa ngáy, khó chịu. Mụn hay xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân, kẽ tay. Thuốc chữa chàm tổ đỉa cần kiên trì theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Bệnh chàm tổ đỉa có nhiều cách chữa trị khác nhau và tuỳ vào cơ địa của người bệnh mà thời gian phục hồi nhanh hay chậm. Tùy vào từng giai đoạn tiến triển của bệnh mà bác sĩ chỉ định thuốc phù hợp và xây dựng phác đồ điều trị đúng cách. Ngoài ra, người bệnh có thể sử dụng một số loại thuốc có công dụng trị mẩn đỏ, mụn nước, đau rát có thành phần từ thiên nhiên như lô hội, trà xanh, nghệ, trầu không,… Thuốc ngâm, rả vết thương có thành phần từ các loại cây tự nhiên cũng nên được sử dụng nhằm sát khuẩn, loại bỏ bong tróc da, chấm dứt tình trạng ngứa kéo dài. Tuy nhiên dù là thuốc Đông y hay Tây y người bệnh vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và chỉ định. Bệnh chàm tổ đỉa được coi là một bệnh dễ để mắc phải, vì vậy khi phát hiện những dấu hiệu bị bệnh cần đến ngay phòng khám da liễu để điều trị kịp thời.
thucuc
682
Công dụng thuốc Ausagel Thuốc Ausagel được bào chế dưới dạng viên nang mềm với thành phần chính là Docusate. Thuốc được sử dụng trong điều trị tình trạng táo bón, hỗ trợ làm sạch ruột trước phẫu thuật,... 1. Thuốc Ausagel công dụng là gì? Thuốc Ausagel công dụng là gì? Mỗi viên thuốc Ausagel có chứa thành phần chính là 100mg Docusate và các tá dược khác. Docusate là một chất diện hoạt có tính chất anion với công dụng chủ yếu làm tăng dịch thấm vào trong phân, làm mềm phân và giúp đại tiện dễ dàng. Tác dụng nhuận tràng của thuốc Docusate có thể còn do sự kích thích làm tăng bài tiết nước và điện giải trong đại tràng.Sau khi sử dụng Docusate, nồng độ AMP vòng có sự tăng lên trong các tế bào niêm mạc đại tràng, có thể làm thay đổi tính thấm của các tế bào này và từ đó làm bài tiết ion, gây tích lũy dịch, có công dụng nhuận tràng. Do vậy, có thể Docusate tác động theo cả 2 cơ chế là vừa như chất làm mềm phân (tác dụng chủ yếu) và vừa là chất kích thích.Docusate được sử dụng dưới dạng muối natri, kali hoặc calci.Chỉ định: Thuốc Ausagel được sử dụng trong các trường hợp sau:Chữa trị triệu chứng táo bón, nhất là giúp đại tiện được dễ dàng đối với người bệnh trĩ, nứt hậu môn hoặc tránh gắng sức khi đi đại tiện sau nhồi máu cơ tim;Là thuốc phụ trợ để làm sạch ruột trước khi tiến hành X-quang ổ bụng.Chống chỉ định: Không được sử dụng thuốc Ausagel trong các trường hợp sau:Người quá mẫn, dị ứng đối với bất cứ thành phần nào của thuốc Ausagel;Người bị tắc ruột, đau bụng cấp mà chưa biết rõ nguyên nhân;Người bị rối loạn dung nạp fructose;Sử dụng phối hợp với dầu khoáng (dầu parafin).Chống chỉ định ở đây cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, nghĩa là dù trong bất kỳ trường hợp nào, các chống chỉ định này có thể linh động trong việc dùng thuốc. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Ausagel Cách dùng. Thuốc Ausagel được sử dụng theo đường uống trực tiếp viên thuốc với nước lọc. Người bệnh không nên bẻ nhỏ, nhai hoặc nghiền viên thuốc mà cần nuốt cả viên. Thuốc Ausagel có thể uống ngay sau bữa ăn;Liều uống của các muối Docusat có sự thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như đáp ứng của người bệnh. Lưu ý tiến hành điều chỉnh liều dùng theo đáp ứng của từng bệnh nhân;Uống nhiều nước trong ngày theo nhu cầu hoạt động và không uống thuốc nhuận tràng quá 7 ngày.Liều dùng:Ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:Để điều trị táo bón: Sử dụng 1 viên x 1 - 3 lần/ngày, có thể dùng đến 5 viên/ngày, chia thành nhiều lần nhưng thường uống trước lúc đi ngủ là đủ. Khi bắt đầu việc điều trị, nên sử dụng liều cao, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng (ví dụ sử dụng liều 200mg). Tác dụng của thuốc thường rõ ràng vào ngày 1 - 3 sau liều dùng đầu tiên;Để phụ trợ khi thực hiện X-quang ổ bụng: Sử dụng 4 viên thuốc với thuốc cản quang bari sulfat;Trẻ em dưới 12 tuổi: Không sử dụng thuốc Ausagel.Chú ý: Liều sử dụng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều sử dụng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng cũng như mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều sử dụng phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.Quá liều: Khi sử dụng quá liều thuốc Ausagel, người bệnh có thể gặp các triệu chứng đau bụng, tiêu chảy và hội chứng mất nước. Xử lý quá liều bằng cách điều trị triệu chứng, lập lại cân bằng nước và điện giải.Quên 1 liều: Trong trường hợp bạn quên 1 liều thuốc Ausagel, hãy sử dụng bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu sắp đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều dùng đã quên và sử dụng liều Ausagel kế tiếp vào thời điểm như dự tính. Lưu ý không nên tự ý gấp đôi liều Ausagel đã quy định nếu không có chỉ dẫn từ bác sĩ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ausagel Trong quá trình sử dụng thuốc Ausagel, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra khi sử dụng Docusate, không cần phải xử lý và sẽ tự hết như:Tiêu chảy, đau, buồn nôn, co cứng bụng nhẹ và thoáng qua, hiện tượng ban trên da;Docusat natri gây độc đối với các tế bào gan (trong 1 nghiên cứu). 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ausagel Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi sử dụng thuốc Ausagel:Tránh sử dụng thuốc Ausagel kéo dài, vì có thể làm đại tràng giảm trương trực và hạ kali huyết (bệnh do thuốc nhuận tràng);Thận trọng khi dùng thuốc Ausagel cho người bệnh có tiền sử tắc ruột;Cần theo dõi các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ausagel cho người bệnh nôn ói, chảy máu trực tràng;Cảnh báo về các tá dược:Sorbitol có thể gây ra nhuận tràng. Khi sử dụng 1g sorbitol sẽ cung cấp thêm 2,6 kcal cho cơ thể;Propylparaben và Methylparaben: Có thể gây ra co thắt phế quản, dị ứng;Hiện chưa ghi nhận được báo cáo phản ứng bất lợi về ảnh hưởng của thuốc Ausagel đến khả năng điều khiển máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao cùng các trường hợp khác;Sử dụng Docusat trong thời kỳ mang thai có thể gây ra hạ magnesi huyết thứ phát ở trẻ sơ sinh. Cần thận trọng khi dùng thuốc Ausagel trong thời kỳ mang thai, tránh sử dụng trong 3 tháng đầu của thai kỳ;Docusat được bài tiết vào trong sữa mẹ nên cần tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. 5. Tương tác thuốc Ausagel
vinmec
1,024
Viêm VA là gì? Tìm hiểu về viêm VA ở trẻ Viêm VA là một trong những bệnh lý về tai mũi họng gặp phổ biến ở trẻ em gây ảnh hưởng lớn tới chức năng hô hấp ở trẻ. Vậy viêm VA là gì, nhận biết, điều trị và phòng viêm VA như thế nào? Mời bạn cùng tìm hiểu những thông tin cơ bản nhất về bệnh lý viêm VA qua bài viết sau đây. 1.Viêm VA là gì? “Viêm VA là gì?” – VA là tổ chức lympho vùng hòm họng chứa các tế bào bạch hầu. Viêm VA là tình trạng quá phát của tổ chức lympho này Viêm VA là tình trạng tổ chức lympho vòm mũi họng bị viêm và quá phát khiến hình thành nên các khối sùi vòm họng có kích thước lớn gây ảnh hưởng tới quá trình hô hấp. VA là tổ chức lympho chứa rất nhiều tế bào bạch hầu – một trong những thế bào có chức năng quan trọng trong nhận diện và tiêu diệt các vi khuẩn tấn công thông qua đường mũi họng. VA phát triển mạnh ở những năm tháng đầu đời và có xu hướng thoái triển khi trẻ bắt đầu từ 5 – 6 tuổi. Chính vì thế viêm VA thường chỉ gặp ở trẻ em và rất hiếm trường hợp xuất hiện ở người lớn. 2. Nguyên nhân gây viêm VA là gì? Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây nên tình trạng viêm VA. Trong các điều kiện thuận lợi, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập hoặc các loại vi khuẩn có sẵn vùng VA phát triển, gây nên những tổn thương tổ chức lympho của VA này. Bên cạnh đó, những yếu tố sau đây cũng góp phần tạo điều kiện thuận lợi để viêm VA bộc phát nhanh hơn: – Trẻ có thể trạng yếu như mắc chứng suy dinh dưỡng, còi xương; trẻ sinh thiếu tháng; trẻ có cơ địa bị dị ứng hoặc đang mắc bệnh lý liên quan suy giảm miễn dịch như cúm, sởi,… – Thời tiết chuyển lạnh, trẻ bị nhiễm lạnh hoặc có thói quen ăn đồ lạnh. – Trẻ gặp các bệnh lý về nhiễm khuẩn hô hấp như viêm viêm amidan,…. – Môi trường ô nhiễm: khói bụi, vệ sinh không đảm bảo, trẻ hít phải khói thuốc lá thường xuyên,…. 3. Dấu hiệu viêm VA ở trẻ Khi bị viêm VA, trẻ có dấu hiệu bị ho Viêm VA có hai cấp độ: viêm VA cấp tính và viêm VA mạn tính. 3.1. Dấu hiệu viêm VA cấp tính Viêm VA cấp tính thường gặp nhất ở trẻ trong độ tuổi 6 đến 7 tháng tuổi với các biểu hiện như: – Bệnh phát đột ngột, trẻ bị sốt cao từ 38 – 39 độ C thậm chị sốt cao tới 40 độ C. Tuy nhiên một số trường hợp trẻ viêm VA mà không bị sốt. – Trẻ xuất hiện tình trạng ngạt mũi với mức độ tăng dần về tần suất và mức độ, ngạt một bên và ngạt sang cả 2 bên. – Trẻ thở khó, thường há miệng thở. Điều này khiến cho khi ngủ khiến không khí vào trực tiếp cổ họng, không được làm ấm, làm ẩm dẫn đến khô cổ họng và tình trạng viêm VA trầm trọng hơn. – Chảy nước mũi nhiều. Nước mũi tanh, màu vàng hoặc vàng xanh. – Trẻ nghe kém, thường xuyên dụi tai, dụi mắt. – Trẻ mệt mỏi, bỏ bú và quấy khóc. 3.3. Dấu hiệu viêm VA mạn tính Khi viêm VA cấp tính không được điều trị dứt điểm sẽ dẫn đến viêm VA mạn tính. Khi viêm VA chuyển sang mạn tính, trẻ sẽ có các dấu hiệu sau đây: – Chảy nước mũi kéo dài dạng nước mũi trong và nhầy hoặc có dạng mủi vàng, xanh hôi tanh. – Trẻ nói khóc giọng mũi do ngạt mũi liên tục khiến nói thở dùng miệng. – Trẻ thường giật mình khi ngủ. Tương tự như các đợt VA cấp tính, khi bị VA mạn tính trẻ có xu hướng tái bị lại một cách dễ dàng khi có yếu tố tác động nhỏ từ môi trường, thời tiết hoặc sức khỏe kém, tạo nên những đượt viêm VA cấp tính lặp lại nhiều lần trong một năm. Ở mỗi đợt viêm VA, tình trạng bệnh có thể ở nhiều mức độ khác nhau, được đánh giá thông qua mức độ phì đại của vùng VA: – Viêm VA độ I:, VA phì đại che lấp dưới 25% cửa mũi sau. – Viêm VA độ II: VA phì đại che lấp dưới 50% cửa mũi sau. – Viêm VA độ III: VA phì đại che lấp dưới 75% cửa mũi sau. – Viêm VA độ IV: VA phì đại che lấp dưới 75% cửa mũi sau. 4. Biến chứng viêm VA Viêm VA là bệnh khá phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trong thời tiết chuyển mùa hoặc trong mùa đông thời tiết lạnh. Tuy là bệnh tai mũi họng phổ biến nhưng không điều trị kịp thời viêm VA sẽ dẫn tới những biến chứng khó lường: – Viêm VA có thể khiến tình trạng các bệnh lý tai mũi họng khác gia tăng như viêm mũi họng, viêm tai giữa, viêm xoang – Viêm VA mạn tính có thể lan sâu xuống đường hô hấp gây tình trạng viêm thanh quản, khí quản, viêm phế quản,… – Ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ nhỏ. Nguyên nhân do ảnh hưởng trực tiếp tới hô hấp, giao tiếp và thường gây mệt mỏi cho trẻ. – Gây nên tình trạng ngủ ngáy, khó ngủ, tật nghiến răng khi ngủ, ngủ không yên giấc, trẻ hay giật mình về đêm,…. khiến chất lượng giấc ngủ không đảm bảo. – Có thể gây ra hội chứng ngưng thở khi ngủ – hội chứng nguy hiểm có thể khiến tình trạng thiếu oxy trong khi ngủ gây ra tử vong âm thầm. – Rối loạn phát triển cấu trúc xương răng hàm mặt do thói quen nghiến răng, thở miệng, ít sử dụng mũi,…. trẻ bị viêm VA mạn tính không điều trị có xu hướng phát triển khuôn mặt mũi tẹt, trán dô, vẩu răng hàm trên,…. 5. Điều trị viêm VA ở trẻ Điều trị viêm VA phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh trẻ mắc phải. – Viêm VA mức độ nhẹ, bác sĩ sẽ thăm khám và kê đơn thuốc kháng viêm, tiêu sưng và làm giảm sự phát triển của khối lympho và dần phục hồi cho trẻ. Hi vọng rằng bài viết trên đã giúp các bạn trả lời được câu hỏi “Viêm VA là gì?” và trang bị thêm nhiều kiến thức cần thiết để nhận biết và điều trị sớm khi con trẻ bị viêm VA để mang đến hiệu quả nhất. Đồng thời giúp trẻ phòng bệnh viêm VA một cách hiệu quả nhất.
thucuc
1,171
Thiếu máu sinh lý và bệnh lý ở trẻ Chứng thiếu máu ở trẻ từ 1 đến 3 tuổi dễ khiến bé xanh xao, gầy gò, khóc đêm. Thiếu máu do nhiều nguyên nhân, trong đó có do bệnh lý và sinh lý. Do đó muốn điều trị phải tìm hiểu rõ nguyên nhân. Phụ huynh cần phân biệt rõ để có hướng xử trí hợp lý. Bác sĩ Liên cho biết, tình trạng thiếu máu sinh lý có thể xảy ra ở trẻ nhũ nhi (dưới 1 tuổi). Trẻ có số lượng hồng cầu thấp hơn bé lớn một chút. Ở tuổi này các cơ quan tạo máu có sự thay đổi. Gan lách là cơ quan tạo máu chủ yếu trong thời kỳ bào thai sẽ được thay thế bằng tủy. “Hemoglobin là yếu tố quan trọng trong cấu tạo hồng cầu, giúp hồng cầu chuyên chở oxy cũng thay đổi. Thời kỳ bào thai Hemoglobin chủ yếu là Hb F , sau sinh Hb này sẽ được thay thế dần bằng Hb A trong thời gian 6-12 đầu sau sinh”, bác sĩ Liên nói. Ở tuổi này trẻ cũng bắt đầu làm quen với chế độ ăn dặm với thức ăn đặc dần và đủ bốn nhóm thực phẩm (bột, dầu, đạm, rau) thay thế từ từ cho chế độ ăn bằng sữa. Chính vì điều này, trẻ dễ thiếu các chất cần thiết cho việc tạo máu do khả năng tiêu hóa, hấp thu các chất chưa hoàn chỉnh (chất sắt, chất đạm, acid forlic…) Tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ chỉ nhẹ, không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Trẻ vẩn có thể ăn bú tốt, chơi, vân động, phát triển bình thường. Thông thường sau 2 tuổi, nếu trẻ có chế độ dinh dưỡng đúng, tình trạng thiếu máu này sẽ hết. Đối với các trường hợp thiếu máu bệnh lý, trẻ sẽ có các dấu hiệu của bệnh thiếu máu. Trẻ thường biếng ăn, ít chơi, mau mệt khi vận động, khó thở, đánh trống ngực khi gắng sức, khó ngủ, ít tập trung. Trẻ có thể than nhức đầu, chóng mặt, ù tai. Nhìn lòng bàn tay thấy nhạt màu, móng tay nhạt. Thiếu máu có rất nhiều nguyên nhân. Do đó, về điều trị thiếu máu trước hết chúng ta cần tìm xem trẻ thiếu máu do nguyên nhân gì, nguyên nhân đó có chữa được không. “Ví dụ trẻ thiếu máu do thiếu sắt, chúng ta cần điều chỉnh chế độ ăn sao cho đảm bảo cung cấp đủ chất sắt cho trẻ, đồng thời uống chất sắt bổ sung tình trạng thiếu máu thiếu sắt sẽ khỏi”, bác sĩ Liên cho hay.
medlatec
446
Công dụng thuốc Nisigina Thuốc Nisigina được các bác sĩ ưu tiên sử dụng điều trị các cơn đau cấp và mạn tính mà nguyên nhân là do đau đầu, đau cơ, đau thần kinh hoặc đau do chấn thương. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng khi sử dụng Nisigina, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về công dụng thuốc Nisigina trong bài viết sau đây. 1. Thuốc Nisigina công dụng là gì? 1.1. Thuốc Nisigina là thuốc gì?Nisigina là thuốc dùng để điều trị các cơn đau do cấp tính và mãn tính, giảm đau và hạ sốt. Thuốc Nisigina thuộc nhóm chống viêm không Steroid, điều trị Gút và các bệnh về xương khớp.Thuốc Nisigina có số Visa thuốc-Số đăng ký-SĐK: VD-33879-19 là sản phẩm của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) - VIỆT NAM sản xuất.Nisigina chứa thành phần chính Nefopam hydroclorid 30mg và tá dược vừa đủ. Thuốc được bào chế ở dạng viên nang cứng, được đóng hộp có 2 vỉ, mỗi vỉ có 6 viên.1.2. Thuốc Nisigina có tác dụng gì?Thuốc Nisigina được chỉ định để điều trị các cơn đau cấp và mạn tính như:Đau do thần kinh;Đau đầu;Đau cơ và chứng co thắt;Đau răng;Đau bụng kinh;Đau do chấn thương;Đau hậu phẫu;Bệnh viêm tụy mạn tính;Đau sỏi mật;Đau do quặn thận và đau do ung thư.Chống chỉ định:Chống chỉ định dùng thuốc Nisigina trong trường hợp:Người mẫn cảm với Nefopam hydroclorid.Có tiền sử bị các cơn co giật hoặc tăng nhãn áp.Người bị u xơ tiền liệt tuyến và trẻ em từ 15 tuổi trở xuống. 2. Cách sử dụng của Nisigina 2.1. Cách dùng thuốc Nisigina. Nisigina là thuốc có dạng viên nên dùng bằng đường uống. Người bệnh chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định.2.2. Liều dùng của thuốc Nisigina. Người lớn: Dùng 1 viên/ lần x 3 đến 4 lần/ ngày. Khi đau trầm trọng có thể dùng đơn liều 90mg. Tối đa dùng 300mg trong 24 giờ.Người bệnh cần áp dụng chính xác liều dùng Nisigina đã ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý tính toán hoặc áp dụng để thay đổi liều dùng.Xử lý khi quên liều:Người bệnh cần bổ sung liều Nisigina ngay sau khi nhớ ra. Nhưng nếu thời gian đã quá gần kề với liều tiếp theo cần phải uống, thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc Nisigina như kế hoạch. Không được dùng liều gấp đôi để bù lại cho liều Nisigina đã bị bỏ lỡ.Xử trí khi quá liều:Khi dùng quá liều thuốc Nisigina có sẽ thể tử vong. Một số biểu hiện của quá liều thuốc Nisigina gồm: Co giật, tim đập nhanh hoặc hồi hộp, tiểu ít và suy thận. Đã ghi nhận 1 trường hợp chết do dùng quá liều thuốc Nisigina ở bệnh nhân nữ trẻ. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Nisigina Những đối tượng cần lưu ý trước khi dùng thuốc Nisigina gồm: Người già, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em độ tuổi dưới 15 tuổi, người bị bệnh suy gan và suy thận, người quá mẫn cảm dị ứng với bất cứ chất nào có trong thành phần của thuốc hoặc bị nhược cơ, hôn mê gan và viêm loét dạ dày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Nisigina Một số tác dụng phụ của thuốc Nisigina gồm:Tác dụng phụ thường gặp:Đổ mồ hôi, buồn ngủ, gây nôn, khô miệng, tim đập nhanh và chóng mặt.Tăng nhãn áp góc đóng.Bí tiểu do rối loạn tuyến tiền liệt.Tác dụng phụ hiếm gặp:Dễ kích thích;Ảo giác;Lạm dụng thuốc;Nghiện thuốc;Co giật;Phản ứng dị ứng (mày đay, phù Quincke và sốc phản vệ).Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Nisigina và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 4. Cách bảo quản thuốc Nisigina Thời gian bảo quản thuốc Nisigina là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng, tránh môi trường có tính acid.Để thuốc Nisigina xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong nhà.Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn thông tin bảo quản thuốc Nisigina ghi trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng.Kiểm tra hạn sử dụng thuốc Nisigina trước khi dùng.Khi không sử dụng thuốc Nisigina thì cần thu gom và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc người phụ trách y khoa.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Nisigina, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Nisigina điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
835
Các loại thảo dược trị u nang buồng trứng hiệu quả 1. U nang buồng trứng – Bệnh lý phụ khoa thường gặp nhất U nang buồng trứng là một bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ. Đây là tình trạng mà các u nang (các cụm tế bào tụ tập) hình thành trong buồng trứng. Bệnh này thường không gây ra triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện ngẫu nhiên trong quá trình siêu âm hoặc khám sức khỏe định kỳ. Đa phần các u nang đều là u nang không ác tính, tức là không gây nguy hiểm cho sức khỏe. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, u nang có thể gây ra triệu chứng như đau bụng, khó chịu, rối loạn kinh nguyệt hoặc tăng kích thước nhanh chóng. U nang buồng trứng ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý và sức khỏe của chị em U nang buồng trứng ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý và sức khỏe của chị em Nguyên nhân gây ra u nang buồng trứng chưa được xác định chính xác. Tuy nhiên, các yếu tố như sự không cân bằng hormone, di truyền, sự tăng cường tạo tế bào hoặc sự tạo thành sẹo trong quá trình rụng trứng có thể đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, tiếp xúc với các chất có khả năng tạo nên u nang, chẳng hạn như các hormone nghề nghiệp, cũng có thể góp phần vào sự hình thành của bệnh lý này. Trong quá trình điều trị u nang buồng trứng, phương pháp sẽ phụ thuộc vào kích thước, loại và triệu chứng của u nang. Các tùy chọn điều trị bao gồm: theo dõi, sử dụng thuốc, phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị khác. U nang buồng trứng cần được phát hiện và điều trị kịp thời, nhằm tránh các biến chứng nguy hiểm: Rủi ro nang u vỡ, xoắn u nang, vô sinh… 2. Một số thảo dược điều trị u nang buồng trứng Bên cạnh việc điều trị u nang buồng trứng bằng thuốc tây hay phẫu thuật, còn có một số loại thảo dược được biết đến với công dụng tuyệt vời trong việc hỗ trợ quá trình điều trị, giảm các triệu chứng cũng như hạn chế nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. 2.1 Trinh nữ hoàng cung Trinh nữ hoàng cung đã được xác định là một phương pháp hiệu quả để giảm kích thước của u nang buồng trứng và hạn chế tác động của khối u lên buồng trứng. Theo các nhà khoa học, cây trinh nữ hoàng cung chứa đến 32 loại alkaloid khác nhau, đặc biệt là các chất kháng u, kháng khuẩn và axit hữu cơ. Do đó, việc sử dụng cây trinh nữ hoàng cung đã trở thành phương pháp phổ biến trong việc điều trị u nang buồng trứng. Chị em có thể tham khảo bài thuốc: Đun sôi 3 chén nước rồi cho thêm 2 lá cây trinh nữ hoàng cung, 20g nga truật và 50g lá đu đủ khô. Sau đó tiếp tục đun trong khoảng 20 phút, sau đó lọc bỏ các chất thải. Sử dụng nước sắc thu được, uống 3 lần trong ngày, chị em có thể uống theo đợt, mỗi đợt kéo dài từ 20 đến 25 ngày và cách nhau 10 ngày. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị là rất quan trọng. Trinh nữ hoàng cung có thể được sử dụng như một phương pháp bổ trợ điều trị u nang buồng trứng, tuy nhiên, trước khi bắt đầu sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để được tư vấn và theo dõi. 2.2 Hoàng kỳ – thảo dược trị u nang buồng trứng hiệu quả Hoàng kỳ là một loại thuốc được biết đến với hiệu quả trong việc tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, nó còn có khả năng giảm kích thước và ngăn chặn sự phát triển của u nang. Đặc biệt, hoàng kỳ cũng được sử dụng trong việc điều trị ung thư và ngăn ngừa các rối loạn miễn dịch liên quan đến u nang ác tính. Cách sử dụng hoàng kỳ như sau: Bạn có thể sấy khô hoặc phơi khô hoàng kỳ và sau đó sắc nước từ nó để uống hàng ngày. Nên uống hai lần mỗi ngày hoặc uống thay thế nước lọc. 2.3 Khương hoàng (Nghệ) Từ xa xưa, nghệ vàng đã được biết đến với nhiều công dụng tuyệt vời cho cơ thể. Các nhà nghiên cứu đã xác minh rằng nghệ vàng không chỉ chứa các chất hoạt tính có lợi cho sức khỏe da, hệ tiêu hóa, mà còn có khả năng hỗ trợ trong việc tiêu diệt tế bào ung thư, bao gồm cả u nang buồng trứng, có thể hạn chế sự phát triển của khối u nhờ cân bằng nội tiết tố ở buồng trứng. Nghệ có thể giúp chị em kiểm soát sự phát triển u nang đáng kể Chị em có thể xem xét việc uống tinh chất bột nghệ hoặc sử dụng nghệ làm gia vị mang lại hương vị đặc biệt cho các món ăn. Bên cạnh đó, dùng nghệ tươi hay phơi khô rồi sắc nước uống để ức chế u nang phát triển. 2.4 Hoàng cầm Hoàng cầm là loại thảo dược chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn chặn các khối u phát triển về cả kích thước lẫn số lượng. Chị em có thể rửa sạch hoàng cầm, để khô. Sau đó đun cùng với nước, để nguội và uống hàng ngày. Hiệu quả rõ rệt khi duy trì uống trong 1 – 2 tháng. 2.5 Nụ tam thất – loại thảo dược điều trị u nang buồng trứng Hoa tam thất được coi là một loại thần dược đa năng với tính ấm, không chỉ giúp hoạt huyết mà còn đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các bệnh phụ khoa ở nữ giới. Ngoài ra, hoa tam thất còn có khả năng tăng cường sức đề kháng và miễn dịch cực tốt, được rất nhiều chị em tin dùng. Trong trường hợp điều trị u nang buồng trứng, việc sử dụng hoa tam thất có thể giúp chống lại sự lan rộng của tế bào u và ngăn chặn tái phát u sau phẫu thuật. Chỉ cần hãm nụ hoa tam thất khô với nước để tạo thành trà, sau đó uống nhiều lần trong ngày. Tuy nhiên, lưu ý không sử dụng sau bữa ăn tối để tránh gây mất ngủ. Với những đặc tính vượt trội và hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị bệnh phụ khoa, trong đó có u nang buồng trứng. 3. Lưu ý khi điều trị u nang buồng trứng bằng thảo dược Khi điều trị u nang buồng trứng bằng thảo dược, có một số lưu ý quan trọng bạn cần biết và tuân thủ để đạt hiệu quả tốt và tránh những tác dụng phụ không mong muốn. Hãy tìm hiểu kỹ về các bài thuốc trước khi dùng và luôn tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ – Kiên trì thực hiện để thấy sự hiệu quả: Các loại dược liệu thường hoạt động theo nguyên tắc âm thế dương, nghĩa là bạn có thể không thấy được sự thay đổi ngay khi bắt đầu sử dụng. Vì vậy, bạn cần kiên nhẫn và kiên trì trong việc sử dụng để đạt hiệu quả. – Tìm hiểu kỹ thành phần để tránh dị ứng: Một số loại thảo dược có thể chứa chất kích ứng với loại thuốc mà bạn đang sử dụng, làm giảm hiệu quả của liệu trình. Bác sĩ sẽ giúp bạn xác định thành phần và tư vấn về liều lượng thích hợp để sử dụng thảo dược hiệu quả. Không sử dụng thảo dược cùng lúc với thuốc tây bởi mỗi loại thuốc đều có thành phần, nguyên tắc sử dụng và liều lượng khác nhau. – Sắc thuốc đúng chuẩn: Nên sử dụng ấm làm từ gốm hoặc sứ để sắc thuốc. Tránh sử dụng ấm bằng kim loại hoặc bình nhựa dễ gây lẫn các hợp chất không tốt cho sức khỏe. – Sử dụng với liều lượng phù hợp và các chống chỉ định của thuốc.
thucuc
1,416
Tác dụng của thuốc Broccoli Broccoli là một loài thực vật có tên khoa học là Brassica oleracea var. Botrytis và có tên tiếng Việt là bông cải xanh. Các chiết xuất từ mầm bông cải xanh được điều chế làm thuốc và được gọi là thuốc Broccoli. Hãy cùng tìm hiểu xem thuốc Broccoli có tác dụng gì và cách sử dụng thuốc như thế nào trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc Broccoli là thuốc gì? Thuốc Broccoli có thành phần chính là các chất chiết từ Broccoli (bông cải xanh) hoặc mầm bông cải xanh.Trên thị trường có các chế phẩm thuốc Broccoli được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da với hàm lượng 0.025g/ m. L hoặc dạng viên uống với hàm lượng 250 mg. 2. Thuốc Broccoli công dụng gì? Bông cải xanh được cho là được thuần hóa ở La Mã cổ đại từ bắp cải dại, và nó đã được du nhập vào Hoa Kỳ bởi những người nhập cư Ý vào đầu thế kỷ 20. Bông cải xanh thường được luộc hoặc hấp, và nó được công nhận là một loại thực phẩm chức năng đem lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cơ thể.Bông cải xanh là một nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm canxi, magie, kali, sắt, kẽm và selen, cũng như carotene, thiamine, riboflavin, niacin, folate và vitamin C và K. Mầm bông cải xanh được tiêu thụ vì hàm lượng glucosinolate cao hơn. Các glucosinolate tạo mùi vị đặc trưng cho bông cải xanh và bị ảnh hưởng bởi các phương pháp trồng trọt. Trong mầm bông cải xanh chứa nhiều glucosinolate nên được chọn làm nguyên liệu chiết xuất thuốc.Thuốc Broccoli có công dụng trong việc hạ cholesterol máu: Các nghiên cứu đã chứng minh chiết xuất từ bông cải xanh có tác dụng làm hạ cholesterol máu (LDL) ở những người có cholesterol máu cao.Mặc dù chưa có đầy đủ bằng chứng, nhưng một số nghiên cứu rằng thuốc Broccoli có tác dụng trong các bệnh lý ung thư như:Ung thư bàng quang: Có một số nghiên cứu cho thấy tiêu thụ 1.75 chén bông cải xanh hoặc bắp cải mỗi ngày giúp làm giảm nguy cơ mắc ung thư bàng quang khoảng 30%.Ung thư vú: Có một số bằng chứng cho thấy ăn bông cải xanh có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh ung thư vú của phụ nữ trẻ. Tuy nhiên, sử dụng bông cải xanh có vẻ như không giúp ngăn ngừa ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh.Ung thư ruột kết, ung thư trực tràng: Một số nghiên cứu cho thấy rằng ăn bông cải xanh có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại trực tràng.Đau cơ xơ hóa: Nghiên cứu ban đầu cho thấy uống ascorbigen và bột bông cải xanh có thể giảm đau và các triệu chứng khác ở những người bị đau cơ xơ hóa.Ung thư dạ dày: Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ăn bông cải xanh có thể ngăn ngừa ung thư dạ dày.Ung thư tuyến tiền liệt: Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ăn nhiều bông cải xanh và các loại rau họ cải khác, chẳng hạn như cải Brussels, súp lơ trắng và bắp cải, có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Nhưng những nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ nào. Có một số bằng chứng cho thấy dùng hỗn hợp bột bông cải xanh, bột nghệ, bột trái lựu và chiết xuất trà xanh trong 6 tháng có thể ngăn chặn mức độ kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt (PSA) tăng lên ở nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt. Mức PSA được đo để theo dõi hiệu quả của việc điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Nhưng vẫn chưa rõ liệu công thức này, hoặc một mình bông cải xanh, có làm giảm nguy cơ tiến triển hoặc tái phát ung thư tuyến tiền liệt hay không. 3. Liều lượng Để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị với thuốc Broccoli, bạn cần tuân theo lời dặn của bác sĩ về liều lượng, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc, thời gian điều trị. Không nên tự ý thay đổi liều lượng, ngưng thuốc, sử dụng thuốc chung với người khác hoặc đưa thuốc này cho người khác sử dụng khi thấy họ có triệu chứng giống bạn. 4. Tác dụng không mong muốn Ngoài các tác dụng điều trị, thuốc Broccoli có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn khác trong quá trình sử dụng. Vì vậy để đảm bảo an toàn, bạn cần thông báo với bác sĩ ngay khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng khác lạ nào trong quá trình dùng thuốc Broccoli. 5. Sử dụng thuốc Broccoli trong thời kỳ mang thai và cho con bú Thiếu thông 6. Tương tác thuốc Khi điều trị với nhiều loại thuốc có thể gây ra tương tác thuốc và làm thay đổi sinh khả dụng, tác dụng, thậm chí gia tăng độc tính của thuốc. Do đó, bạn cần cho bác sĩ biết về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc được kê đơn, thuốc không theo toa, vitamin và khoáng chất, thực phẩm chức năng, các sản phẩm thảo dược,...Chưa có đầy đủ thông tin về các tương tác lâm sàng đối với thuốc Broccoli. Broccoli có thể đối kháng với tác dụng của warfarin.Trên lý thuyết, sử dụng thuốc Broccoli có thể gây trở ngại cho việc tránh thai bằng đường uống.Một số loại thuốc được chuyển hóa và phân hủy bởi gan. Broccoli có thể làm tăng tốc độ phân hủy một số loại thuốc tại gan. Vì vậy, dùng thuốc Broccoli cùng với các thuốc đó có thể làm giảm tác dụng và tác dụng phụ. Một số thuốc được chuyển hóa tại gan như: Clozapine (Clozaril), cyclobenzaprine (Flexeril), fluvoxamine (Luvox), haloperidol (Haldol), imipramine (Tofranil), mexiletine (Mexitil), olanzapine (Zyprexa), pentazocine (Talwin), propranolol (Inderal), tacrine (Cognex), theophylline, zileuton (Zyflo), zolmitriptan (Zomig),... 7. Bảo quản thuốc Để thuốc Broccoli ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.Để Broccoli tránh xa tầm tay trẻ em cũng như thú nuôi.iherb.co.
vinmec
1,053
Đẻ mổ ăn thịt vịt được không? Mẹ sau sinh mổ phải chú ý đến chế độ ăn rất nhiều vì có thể ảnh hưởng đến vết mổ. Thịt vịt có tính hàn nên có ý kiến cho rằng mẹ sinh mổ không nên ăn thịt vịt. Vậy đẻ mổ ăn thịt vịt được không? Bài viết sau sẽ giải đáp thắc mắc cho chị em. 1. Đẻ mổ ăn thịt vịt được không? Sau sinh, mẹ càng cần phải bổ sung thêm các chất dinh dưỡng để bù lại những tiêu hao nặng lượng đã mất, trong đó không thể bỏ qua các loại thịt. Tuy nhiên, thịt vịt có tính hàn nên nhiều người cho rằng mẹ không nên ăn. Thực tế, theo Đông y, thịt vịt nếu được chế biến đúng cách sẽ rất tốt cho sản phụ thiếu sữa. Bà đẻ ăn thịt vịt giúp sữa về nhanh, tăng cường sức khỏe. Do đó, mẹ hoàn toàn có thể ăn thịt vịt sau sinh nhưng phải biết chế biến đúng cách Sau sinh mổ có được ăn thịt vịt không? 2. Các món ăn với thịt vịt cho bà đẻ 2.1. Thịt vịt trộn rau lang – Thịt vịt (ức) 400g. – Rau lang non 400g. – Gia vị gồm: Tỏi bằm, tỏi phi, ngũ vị hương, dầu ăn, nước tương, chanh, muối, tiêu, đường. Bước 1: Thịt vịt làm sạch, ướp chút muối, đường, ít nước tương, hạt nêm, tỏi băm, ngũ vị hương, để khoảng 10 phút cho thịt thấm. Bước 2: Chanh vắt lấy nước cốt hòa tan với ít đường. Bước 3: Đun nóng chảo với dầu ăn. Cho ức vịt vào chiên áp chảo, chín đều hai mặt. Lấy thịt vịt ra, để nguội, xắt lát mỏng. Bước 4: Rau lang nhặt sạch, để ráo. Đun nước sôi, cho rau lang vào luộc sơ qua, vớt ra, xả qua nước sôi để nguội. Bước 5: Trộn thịt vịt với rau lang, rưới nước cốt chanh, nước tương vừa ăn. Bày ra đĩa, rắc thêm tỏi phi lên mặt. Dùng ăn trong bữa cơm. Thịt vịt có thể chế biến thành nhiều món 2.2. Cháo vịt đậu xanh – Vịt 1 con khoảng 1,5kg (đã làm sạch, xát rượu gừng cho thơm). – Đậu xanh nguyên hạt 200g. – Gạo thơm 200g. – Gừng tươi 3 củ. – Hành phi 50g, hành lá 100g, rau ngò. – Gia vị gồm: Hạt nêm, muối, tiêu, đường, nước mắm ngon. – Rau ăn kèm gồm: Rau đắng 200g, giá đậu 200g, cải xanh 200g. – Nguyên liệu pha nước mắm gồm: Tỏi 2 tép, chanh 1 quả, ớt sừng 2 quả. Bước 1: Luộc chín vịt, để nguội, chặt miếng mỏng vừa ăn. Bước 2: Nấu nước vừa luộc vịt với gạo và đậu xanh thành cháo nhừ. Bước 3: Múc cháo ra, rắc hành lá, rau ngò, tiêu, hành phi lên trên. Bước 4: Xếp thịt vịt ra đĩa lớn, dùng với cháo nóng, rau cải xanh, rau đắng, giá đậu, chấm kèm nước mắm gừng. Cháo vịt đậu xanh 2.3. Vịt om sấu – Vịt già 1 con (1,5kg). – Sấu xanh 5 quả. – Nấm hương khô 50g. – 1 nước dừa xiêm 1 lít, sa tế 1 thìa súp, tiêu hạt1 thìa cà phê, hạt nêm 2 thìa cà phê, muối 1 thìa cà phê, đường 1 thìa cà phê, rau mùi, hành lá. Bước 1: Vịt già mua nguyên con đã làm sạch, chà xát nhiều lần qua muối cho bớt mùi hôi (để khử mùi hôi của vịt, ngoài việc dùng muối, có thể chà thêm gừng băm nhuyễn), chặt miếng vừa ăn. Bước 2: Ướp thịt với sa tế, hạt tiêu, hạt nêm, đường, để khoảng 15 phút cho thấm gia vị. Bước 3: Sấu xanh cạo vỏ, rửa sạch. Nấm hương rửa sạch, bỏ chân, ngâm với nước ấm, vớt ra, rửa lại với nước lạnh. Bước 4: Bắc nồi, cho nước dừa vào, thả thịt vào nấu. Khi thịt sôi, cho sấu xanh vào, đun sôi lại, sau đó vặn nhỏ lửa, nấu đến khi vịt mềm. Cuối cùng, cho nấm hương vào, đun sôi khoảng 5 phút nữa là được. Lấy sấu ra, giầm lấy bột, cho trở lại vào nồi vịt, nêm muối, đường, hạt nêm vừa ăn, nhấc xuống. Bước 5: Múc ra tô, cho rau mùi, hành lá lên mặt. Vịt om sấu thơm ngon 3. Lưu ý khi ăn thịt vịt sau sinh mổ Khi sử dụng thịt vịt, nếu như mẹ sau sinh hệ tiêu hóa còn kém thì nên lột bỏ hết phần da và phẫn mỡ của thịt vịt. Như vậy sẽ giảm bớt thành phần dầu mỡ không tốt cho mẹ khó tiêu. Bà đẻ có ăn được thịt vịt quay không? Thực tế các món quay đều không có lợi cho sức khỏe, nhất là thịt vịt quay được mua chế biến sẵn. Vì thế, mẹ nên hạn chế những món như vậy.
thucuc
838
Tổng quan về bệnh viêm loét giác mạc 1. Khái niệm Cùng với thủy tinh thể, giác mạc – lớp mô trong suốt nằm phía trước con ngươi, là một trong hai bộ phận trực tiếp chịu trách nhiệm dẫn truyền ánh sáng từ môi trường bên ngoài vào mắt. Theo đó, viêm giác mạc là thuật ngữ y khoa được sử dụng để chỉ tình trạng nhiễm trùng giác mạc. 2. Nguyên nhân Sự nhiễm trùng giác mạc có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân đó có thể được phân loại thành 4 nhóm như sau: – Do vi sinh vật, bao gồm: Vi khuẩn (ví dụ như tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn, phế cầu khuẩn và trực khuẩn,…), virus (ví dụ như Herpes Simplex Virus, Varicella Zoster Virus,…), nấm (ví dụ như nấm Aspergillus, nấm Cephalosporin, nấm Fusarium,…) và ký sinh trùng Amip hay còn gọi là Acanthamoeba. – Do biến chứng một số bệnh lý khác, như bệnh lý mí mắt, bệnh lý mi mắt, bướu cổ, đái tháo đường,… – Do thiếu Vitamin A. Thiếu Vitamin A có thể gây viêm giác mạc. Thiếu Vitamin A có thể gây viêm giác mạc. – Do chấn thương, như trầy xước vì bị các vật thể cứng, rắn, sắc, nhọn,… quẹt vào; dùng kính áp tròng kém chất lượng và/hoặc dùng kính áp tròng sai cách; sử dụng thuốc sai hướng dẫn,… 3. Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu viêm giác mạc tương đối giống dấu hiệu các bệnh lý nhãn khoa khác. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể ghi nhớ chúng để dự đoán sự bất thường của đôi mắt mình, nếu có. Tóm lại, viêm giác mạc có biểu hiện như sau: – Mi mắt sưng nề, co quắp. Mắt mở khó khăn. – Mắt xuất hiện dị cảm, như: Cộm, mỏi, rát, nóng, đau nhức âm ỉ hoặc dữ dội. – Mắt đỏ, chảy nước hoặc chảy mủ. – Giác mạc mờ đục, gồ ghề. Trung tâm giác mạc có nhiều chấm hoặc nhiều vùng trắng hoặc xám. Đôi khi giác mạc còn có cả một hoặc nhiều vết loét hình bầu dục hoặc hình tròn, có thể nhỏ, cũng có thể to. 4. Biến chứng 5. Chẩn đoán và điều trị 5.1. Chẩn đoán – Nhuộm mắt Fluorescein: Chuyên gia nhỏ thuốc nhuộm Fluorescein màu cam lên một mảnh giấy siêu mỏng rồi đặt mảnh giấy siêu mỏng đó lên mắt, để thuốc nhuộm Fluorescein thấm vào giác mạc bạn. Sau đó, chuyên gia sẽ dùng đèn khe, chiếu ánh sáng xanh dương vào mắt bạn. Nếu bị viêm, giác mạc sẽ chuyển từ màu cam thuốc nhuộm Fluorescein sang màu xanh dương đèn khe. – Lấy mẫu bệnh phẩm: Nếu nghi ngờ bạn có viêm giác mạc, chuyên gia nhãn khoa sẽ lấy mẫu bệnh phẩm để thực hiện các xét nghiệm cần thiết cho việc chẩn đoán xác định viêm giác mạc, bằng cách gây tê tại chỗ và nạo một chút mô tại vị trí giác mạc nghi ngờ nhiễm trùng. Viêm giác mạc được xác định qua thăm khám bằng đèn khe. Viêm giác mạc được xác định qua thăm khám bằng đèn khe. 5.2. Điều trị Điều trị viêm giác mạc có 2 phương pháp: Điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa. Trong đó, điều trị nội khoa được chỉ định cho bệnh nhân viêm giác mạc nhẹ còn điều trị ngoại khoa được chỉ định cho bệnh nhân viêm giác mạc nặng. Bệnh nhân viêm giác mạc nhẹ sẽ được chuyên gia chỉ định điều trị nội khoa theo nguyên tắc chung là: “Kết hợp điều trị nguyên nhân và điều trị triệu chứng”. Theo đó, một số thông tin cốt lõi về thuốc điều trị nguyên nhân viêm giác mạc chúng ta có thể kể đến là: – Viêm giác mạc do vi khuẩn: Bệnh nhân dùng kháng sinh theo kháng sinh đồ trong trường hợp chuyên gia xây dựng được kháng sinh đồ. Trường hợp chuyên gia không xây dựng được kháng sinh đồ, bệnh nhân dùng kháng sinh phổ rộng để kiểm soát bao quát tác nhân gây viêm giác mạc. – Viêm giác mạc do virus, nấm và ký sinh trùng: Bệnh nhân sử dụng các thuốc kháng virus, kháng nấm, kháng ký sinh trùng đặc hiệu. Nói chung, thuốc điều trị viêm giác mạc, cả nguyên nhân và triệu chứng, thường là thuốc nhỏ. Để nâng cao hiệu quả điều trị, bệnh nhân có thể sẽ được điện di giác mạc, nhằm gia tăng mức độ thẩm thấu thuốc vào giác mạc. Trong điều trị nội khoa, có một số lưu ý bệnh nhân cần ghi nhớ và nghiêm túc tuân thủ, như sau: – Không dùng thuốc điều trị viêm giác mạc khi không được chuyên gia chỉ định. – Không băng mắt để không tạo môi trường nóng, ẩm cho tác nhân viêm giác mạc sinh sôi. – Đeo kính bảo vệ mắt trước các tác nhân tiêu cực từ môi trường, như nước, bụi,… – Không đeo kính áp tròng, không trang điểm trong quá trình điều trị nội khoa viêm giác mạc. Bệnh nhân viêm giác mạc nặng sẽ được chuyên gia chỉ định một trong hai phương pháp điều trị ngoại khoa sau: – Ghép giác mạc: Phẫu thuật bỏ giác mạc nhiễm trùng không phục hồi và thay thế nó bằng giác mạc nguyên vẹn được hiến tặng. – Phẫu thuật múc nhãn cầu. Trong điều trị ngoại khoa, có một số lưu ý bệnh nhân cần ghi nhớ và nghiêm túc tuân thủ, như sau: – Liên tục theo dõi tình trạng chảy máu trong ngày đầu sau phẫu thuật. – Trong trường hợp phẫu thuật múc nội nhãn, sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thay băng mắt hàng ngày và nên lắp mắt giả càng sớm càng tốt. – Không để các tác nhân tiêu cực từ môi trường như nước, bụi,… tiếp xúc với vùng phẫu thuật. – Về dinh dưỡng: Bệnh nhân nên ăn thực phẩm lạnh, lạt, lỏng, đầy đủ dinh dưỡng và ăn nhiều bữa nhỏ hàng ngày thay vì ít bữa lớn. Bên cạnh đó, bệnh nhân cần uống đủ 1,5 – 2l nước/ngày. Bệnh nhân viêm giác mạc cần uống đủ 1,5 – 2l nước/ngày. Bệnh nhân viêm giác mạc cần uống đủ 1,5 – 2l nước/ngày. – Sau lắp mắt giả, để hạn chế viêm kết mạc, bệnh nhân phải vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý 0,9% hàng ngày. – Sau lắp mắt giả 1 tuần, bệnh nhân phải tái khám.
thucuc
1,111
Sỏi bàng quang có nguy hiểm không – Giải đáp từ chuyên gia Sỏi bàng quang có nguy hiểm không, điều trị sỏi bàng quang dứt điểm như thế nào? Cùng theo dõi những thông tin dưới đây để có cái nhìn tổng quát nhất về bệnh sỏi bàng quang. 1. Tìm hiểu tổng quát sỏi bàng quang là gì? Bàng quang hay còn gọi là bọng đái, là một bộ phận của hệ tiết niệu. Sỏi bàng quang là một khối rắn được hình thành tại bàng quang hoặc rơi từ thận và niệu quản xuống. Bệnh sỏi bàng quang cũng khá phổ biến, chiếm đến 26% tổng số ca mắc sỏi tiết niệu. Sỏi bàng quang sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chữa kịp thời. Sỏi bàng quang là bệnh lý khá phổ biến, chiếm 26% tổng số ca mắc sỏi tiết niệu 2. Tìm hiểu về vấn đề sỏi bàng quang có nguy hiểm không? Sỏi bàng quang ở giai đoạn đầu có kích thước nhỏ nên chưa có triệu chứng. Khi sỏi tồn tại trong bàng quang lâu, kích thước lớn sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.Đặc biệt, để hiểu về vấn đề sỏi bàng quang có nguy hiểm không, cần nắm rõ cơ chế hình thành của loại sỏi này. Sỏi bàng quang hình thành do sự lắng đọng và kết tinh chất khoáng có trong nước tiểu. Sỏi có thể hình thành trực tiếp tại bàng quang hoặc do sỏi niệu quản, sỏi thận di chuyển xuống. Nguyên nhân sỏi bàng quang có đến 80% do sỏi thận, niệu quản rơi xuống. Sỏi bàng quang có thể có một viên hoặc phối hợp nhiều viên. Sỏi lâu ngày sẽ tạo nên những tổn thương bàng quang và gây ra những triệu chứng khó chịu. Và những biến chứng nguy hiểm đe dọa đến sức khỏe người bệnh. 2.1. Sỏi bàng quang có nguy hiểm không – Nguy hiểm khi gây viêm bàng quang Viêm bàng quang và viêm đường tiết niệu nói chung là những biến chứng sớm nhất do sỏi bàng quang gây ra. Khi bị viêm bàng quang người bệnh sẽ có những biểu hiện điển hình như: – Bị đau quặn phần bụng dưới, đau lan ra lưng. – Người bệnh bị đau buốt khi đi tiểu, đau bộ phận sinh dục. – Người bệnh bị tiểu nhiều lần nhưng lượng nước tiểu mỗi lần không nhiều. – Người bệnh thấy nước tiểu có lẫn máu, có mùi khó chịu… Dẫn đến tình trạng này do sỏi di chuyển trong bàng quang. Do đó cọ xát gây tổn thương bàng quang. Đồng thời sỏi ngăn cản sự thoát nước tiểu tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm bàng quang. Ban đầu sỏi gây ra viêm bàng quang cấp tính. Nếu không được khắc phục sớm sẽ gây ra viêm bàng quang mạn tính. Kéo theo tình trạng teo xơ hay rò bàng quang rất nguy hiểm. Sỏi bàng quang nếu không điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm như rò bàng quang, suy thận… 2.2. Nguy hiểm khi soi bàng quang gây ứ nước tại thận Sỏi bàng quang kích thước lớn sẽ gây tắc nghẽn sự thoát nước tiểu. Khiến cho nước tiểu trên thận và niệu quản không thoát được xuống. Lâu dần sẽ dẫn đến ảnh hưởng đến chức năng của thận. 2.3. Sỏi bàng quang có nguy hiểm không – Nguy hiểm khi gây suy thận, ung thư bàng quang Đây là những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh sỏi bàng quang. Sỏi tồn tại quá lâu gây tình trạng ứ nước tại thận, gây viêm thận. Kết quả tất yếu nếu không được chữa trị, sỏi bàng quang gây suy thận cấp và suy thận mãn. Đồng thời sỏi bàng quang làm gia tăng khả năng gây ung thư bàng quang. 3. Cách điều trị sỏi bàng quang hiệu quả hiện nay 3.1. Điều trị sỏi bàng quang có kích thước nhỏ và niệu đạo thông thoáng Sỏi bàng quang ban đầu chưa gây nguy hiểm và có thể điều trị nội khoa. Khi sỏi nhỏ, bề mặt trơn nhẵn, niệu đạo thông thoáng bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng các loại thuốc. Đồng thời tăng cường uống nước, ăn thực phẩm phù hợp để sỏi dễ dàng đào thải ra ngoài cơ thể theo đường tiểu. Các loại thuốc được kê thông thường thuộc 3 nhóm: Nhóm thuốc giãn cơ trơn, nhóm thuốc lợi tiểu, nhóm thuốc giảm đau chống viêm. Đồng thời thuốc kháng sinh cũng được bác sĩ cân nhắc kê đơn để phòng trường hợp bị nhiễm trùng. Người bệnh cần uống nhiều nước, ăn nhiều rau xanh, hạn chế ăn thực phẩm nhiều đạm. Lưu ý: Các thông tin về thuốc nếu trên chỉ có tính chất tham khảo. Người bệnh bị sỏi bàng quang cần đến bệnh viện uy tín để thăm khám với bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc khi không có chỉ định từ bác sĩ. 3.2. Điều trị sỏi bàng quang kích thước lớn, đã có biến chứng Sỏi bàng quang có nguy hiểm không? Câu trả lời là có. Do đó chữa dứt điểm sỏi bàng quang càng sớm càng tránh được những biến chứng có thể xảy ra. Khi sỏi quá lớn và đã gây ra biến chứng bệnh nhân sẽ được tư vấn tán sỏi bằng laser. Phương pháp tán sỏi công nghệ cao này có thể điều trị dứt điểm sỏi bàng quang. Đây cũng là phương pháp điều trị sỏi bàng quang có nhiều ưu điểm vượt trội. – Điều trị dứt điểm sỏi bàng quang mọi kích thước thông qua đường tự nhiên. Dụng cụ nội soi sẽ được đưa từ niệu đạo lên bàng quang, năng lượng laser phá vỡ viêm sỏi thành nhiều mảnh vụn. Sau đó bơm hút các mảnh vụn sỏi này ra bên ngoài. – Năng lượng laser chỉ tác động đến viên sỏi do đó không gây ảnh hưởng đến chức năng thận và các cơ quan lân cận. – Người bệnh không đau, không chảy máu: Quá trình tán sỏi bàng quang người bệnh được gây tê tủy sống nên không hề có cảm giác đau. Không chảy máu vì hoàn toàn không có vết mổ. – Quá trình tán sỏi diễn ra trung bình chỉ trong 30 đến 50 phút. Bệnh nhân hồi phục nhanh. Có thể ra viện ngay sau 24 đến 48h theo dõi. Điều trị sỏi bàng quang bằng phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng mang lại hiệu quả cao 4. Phòng ngừa bệnh sỏi bàng quang và ngăn ngừa tái phát Sỏi tiết niệu nói chung và sỏi bàng quang nói riêng rất dễ tái phát. Do đó sau điều trị người bệnh cần tuân theo những tư vấn của bác sĩ về chế độ ăn uống và luyện tập. – Tăng cường uống nước để ngăn ngừa nguy cơ nước tiểu đặc dễ tạo sỏi. Ngoài ra, có thể uống thêm nước hoa quả tươi như nước cam, nước chanh… – Không nhịn tiểu để tránh nước tiểu tồn đọng trong đường niệu gây lắng đọng tạo sỏi. – Nên ăn nhiều rau xanh kết hợp chế độ vận động thể lực phù hợp. – Hạn chế những thực phẩm chứa nhiều oxalat, purin, đạm. Sỏi bàng quang có nguy hiểm không tùy thuộc vào kích thước, giai đoạn phát triển của sỏi. Người bệnh nên thăm khám hệ tiết niệu định kỳ để kịp thời phát hiện ra bệnh. Chữa trị sớm sẽ mang lại kết quả tốt và đỡ tốn kém chi phí.
thucuc
1,301
Chuyên viên Bảo mật *Quyền lợi: - Được Công ty hỗ trợ tối đa các yêu cầu về phương tiện và điều kiện làm việc phục vụ công tác; - Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp; - Thu nhập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực; - Thưởng lương tháng 13, thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết, thưởng đột xuất nếu có thành tích tốt; - Chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước; - Chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật… *Yêu cầu: - Trình độ: Đại học - Chuyên ngành: Công nghệ thông tin như mạng máy tính, bảo mật thông tin hoặc các các chuyên ngành tương đương khác - Có chứng chỉ bảo mật CNTT, CISSP hoặc CEH; ưu tiên ứng viên có Chứng chỉ Microsoft: MCITP hoặc Chứng chỉ CCNA Security. - Ưu tiên có kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo mật tại Ngân hàng hoặc Tổ chức tín dụng. vn + Trực tiếp: Nộp hồ sơ tại Phòng Nhân sự, tầng 3, 66 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội * Ghi chú: - - Các ứng viên cần đọc kỹ các điều kiện trên khi làm thủ tục nộp hồ sơ. - Ứng viên hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của hồ sơ.
medlatec
216
Công dụng thuốc Gliphalin Thuốc Gliphalin 200mg được bào chế dưới dạng viên nang mềm, có thành phần chính là Choline Alfoscerate. Thuốc được sử dụng trong điều trị phục hồi chức năng sau đột quỵ. 1. Tác dụng của thuốc Gliphalin Thuốc Gliphalin có thành phần chính là Choline Alfoscerate hàm lượng 200mg. Choline Alfoscerate là hợp chất có trong não cấu tạo nên màng tế bào thần kinh, giúp tăng cường chức năng dẫn truyền thần kinh bình thường, đồng thời giúp ngăn chặn quá trình thoái hóa, lão hóa của các tế bào thần kinh.Chỉ định sử dụng thuốc Gliphalin:Điều trị cho người mắc chứng suy giảm nhận thức, trí nhớ kém, mắc bệnh Alzheimer do lão hóa;Hỗ trợ điều trị phục hồi sau chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc các phẫu thuật thần kinh;Điều trị triệu chứng của thiểu năng tuần hoàn não, chóng mặt, hoa mắt, nhức đầu.Chống chỉ định sử dụng thuốc Gliphalin:Người bệnh có tiền sử quá mẫn, dị ứng với thành phần của thuốc;Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Gliphalin 200mg Cách dùng: Đường uống. Nên uống trọn viên thuốc với nước, không được nhai. Trong quá trình dùng thuốc, nên tránh hoặc hạn chế dùng đồ uống có cồn hoặc sản phẩm kích thích vì nó có thể ảnh hưởng tương tác với thuốc, gây những tác dụng phụ khó lường.Liều dùng:Cần dựa vào mức độ đáp ứng, tình trạng của người bệnh để đưa ra liều dùng và thời gian dùng thuốc phù hợp. Nên sử dụng ít nhất 4 tuần để thu được hiệu quả điều trị tốt nhất;Liều dùng thông thường: 1 viên/lần x 2 - 3 lần/ngày.Quá liều: Khi dùng thuốc Gliphalin quá liều, người bệnh có thể bị hạ huyết áp, nhịp tim nhanh. 3. Tác dụng phụ của thuốc Gliphalin Khi sử dụng thuốc Gliphalin, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Phản ứng dị ứng: Ban da, mẩn ngứa, mày đay, phù mạch,...;Tiêu hóa: Khó tiêu, buồn nôn, nôn ói;Thần kinh: Lo lắng, bồn chồn, choáng váng.Người bệnh có thể gặp phải những phản ứng không mong muốn khác bên cạnh những tác dụng phụ kể trên. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về các triệu chứng bất thường khi dùng thuốc Gliphalin để có biện pháp can thiệp xử trí thích hợp. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gliphalin Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Gliphalin:Thuốc Gliphalin chỉ được sử dụng khi có hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, người có chuyên môn về dược và tuân thủ đúng liều dùng được đưa ra;Với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, nên cân nhắc sử dụng có hiệu chỉnh liều dùng thuốc Gliphalin theo hướng dẫn của bác sĩ;Kiểm tra kỹ hạn sử dụng và tình trạng viên thuốc, tránh dùng thuốc Gliphalin quá hạn, chảy nước, đổi màu,...;Đã có báo cáo về ảnh hưởng có hại của thuốc Gliphalin đối với thai nhi nên phụ nữ đang mang thai không được sử dụng loại thuốc này;Thuốc Gliphalin có thể bài tiết vào sữa mẹ, gây hại cho trẻ. Do đó, nên thận trọng cân nhắc về lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng thuốc, nếu dùng thuốc người mẹ nên ngừng cho trẻ bú.Trong quá trình sử dụng thuốc Gliphalin, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh, tương tác giữa thuốc với các thức ăn hoặc dược phẩm khác. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng bản thân đang sử dụng để có lựa chọn dùng thuốc phù hợp nhất.Khi sử dụng thuốc Gliphalin, người bệnh nên làm theo mọi hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị bệnh thành công và giảm nguy cơ phát sinh các tác dụng phụ khó lường.
vinmec
666
Tại sao đang ngủ bị giật mình? Tại sao đang ngủ lại bị giật mình là câu hỏi được đặt ra rất nhiều bởi vì hiện tượng này rất phổ biến ở hầu hết mọi độ tuổi. Đang ngủ bị giật mình có những nguyên nhân nhất định gây ra và có thể phòng tránh được bằng một số phương pháp. 1. Đang ngủ thì bị giật mình có ảnh hưởng gì không?Đang ngủ thì bị giật mình là tình trạng đang trong giấc ngủ thì xuất hiện những cơn giật mình, kèm với đó là những cảm xúc lo âu, sợ hãi trong khi ngủ. Nếu xuất hiện quá nhiều cơn giật mình khi ngủ thì sẽ làm giảm sút chất lượng giấc ngủ, từ đó gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như mệt mỏi và buồn ngủ sau đó.Đang ngủ bị giật mình không được xem là một chứng bệnh hay rối loạn liên quan đến hệ thống thần kinh mà đây là một cơn co giật xảy ra một cách đột ngột, thường vào thời gian đầu của giấc ngủ. Tình trạng này dễ xảy ra hơn khi chúng ta bước vào giấc ngủ quá nhanh. Thông thường, nhịp tim cũng như nhịp thở thường giảm dần để đi vào giấc ngủ nhưng cơ thể quá mệt mỏi khiến giảm nhịp tim, nhịp thở này diễn ra rất nhanh. Từ đó não bộ đã phản ứng lại bằng một cơn giật mình gây ra tình trạng đang ngủ thì bị giật mình.Mức độ giật mình khi ngủ ở mỗi người là khác nhau, có người thì bị rất nhẹ và không thể phát hiện ra nó nhưng một số khác lại bị rất nặng gây ảnh hưởng đến giấc ngủ sau đó, thậm chí có thể bị mất ngủ vào lúc nửa đêm. Đang ngủ thì bị giật mình là tình trạng đang trong giấc ngủ thì xuất hiện những cơn giật mình 2. Tại sao đang ngủ lại bị giật mình?Nguyên nhân gây ra tình trạng đang ngủ thì bị giật mình thức giấc vẫn chưa được tìm thấy đầy đủ. Một số nghiên cứu đưa ra giả thuyết về các yếu tố sau đây được cho là có liên quan đến hiện tượng đang ngủ thì giật mình:Tư thế ngủ không đúng: Khi tư thế ngủ sai thì não bộ sẽ có thể nhận biết được và cho rằng có một sự nguy hiểm đối với cơ thể, vì vậy chúng ta không thể đi sâu vào giấc ngủ và xuất hiện những cơn giật mình sau đó.Căng thẳng: Tình trạng làm việc và học tập quá sức sẽ khiến chúng ta rơi vào tình trạng lo âu và căng thẳng. Điều này sẽ được dẫn truyền đến não bộ gây ra tình trạng giật mình khi ngủ.Uống thức uống có chứa caffeine: Cà phê, trà và những loại đồ uống có chứa caffeine khác sẽ khiến một số người bị mất ngủ và mệt mỏi, từ đó sẽ dễ xảy ra những cơn giật mình khi ngủ.Ăn nhiều thức ăn chứa dầu mỡ hay đồ uống có cồn, gas cũng khiến cơ thể khó đi vào giấc ngủ hơn, gây ra tình trạng giật mình đột ngột khi ngủ.Cơ thể thiếu calci: Nếu cơ thể không được cung cấp đủ calci thì hệ thần kinh – cơ sẽ gặp nhiều rối loạn khi hoạt động, vì vậy sẽ khiến các cơ co thường xuyên hơn khi ngủ, cùng như dây thần kinh sẽ hoạt động nhiều hơn khiến những cơn giật mình xuất hiện. Thiếu một số chất khác như magie, B12 cũng gây nên tình trạng này. Căng thẳng sẽ được dẫn truyền đến não bộ gây ra tình trạng giật mình khi ngủ 3. Phòng tránh tình trạng đang ngủ bị giật mình. Một số phương pháp có thể áp dụng tại nhà để tránh co giật khi ngủ đó là:Ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi ngày, ngủ và dậy đúng giờ.Không nên tập thể dục trước khi đi ngủ khoảng 6 giờ đồng hồ.Thư giãn trước khi bước vào giấc ngủ bằng cách: tắm nước nóng, xoa bóp, đọc sách...Ngủ đúng tư thế được các bác sĩ khuyến nghị đó là nằm nghiêng sang bên hoặc nằm ngửa.Lựa chọn không gian phòng ngủ thích hợp về ánh sáng, chất liệu nệm...Hạn chế uống những đồ uống có gas, cồn và caffeine trước khi ngủ.Giữ tâm trạng thoải mái, ít căng thẳng trước khi đi ngủ.Cung cấp đủ các loại vitamin và khoáng chất cần thiết như B12, calci, magie trong thực đơn mỗi ngày.Hạn chế ăn đồ dầu mỡ, thay vào đó hãy duy trì chế độ ăn giàu chất xơ và hoa quả.Tình trạng đang ngủ bị giật mình trên thực tế không hiếm gặp và nhiều khi có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh. Nếu thay đổi lối sống tích cực nhưng vẫn không cải thiện được thì bệnh nhân nên đến bệnh viện để được các bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và tìm nguyên nhân tại sao đang ngủ lại bị giật mình một cách chính xác hơn.
vinmec
861
Viêm não Nhật Bản tiêm khi nào để đạt hiệu quả phòng bệnh tốt nhất? Viêm não Nhật bản có thể để lại những di chứng nặng nề và đe dọa tính mạng của người bệnh. Hiện nay chưa có loại thuốc đặc trị đối với căn bệnh này. Cách tốt nhất để hạn chế những rủi ro sức khỏe do viêm não Nhật Bản gây ra chính là tiêm vắc xin phòng bệnh. Vậy viêm não Nhật Bản tiêm khi nào và tiêm mấy mũi để đạt hiệu quả phòng bệnh tốt nhất? 1. Viêm não Nhật Bản có thể để lại những di chứng nặng nề Viêm não Nhật Bản là một bệnh lý vô cùng nguy hiểm, thường gặp ở những trẻ dưới 15 tuổi. Bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại những di chứng vô cùng nghiêm trọng. Càng đáng lo ngại hơn khi căn bệnh này có thể lây truyền nhanh chóng và bùng phát thành dịch. Ở nước ta, bệnh viêm não Nhật Bản có thể xảy ra ở khắp các vùng miền trên cả nước, ở miền bắc bệnh có nguy cơ cao bùng phát vào mùa hè và ở miền nam bệnh xảy ra rải rác quanh năm. Những trường hợp bệnh nhi tử vong do viêm não Nhật Bản thường xảy ra trong 7 ngày sau khi nhiễm bệnh. Trẻ có triệu chứng nghiêm trọng như hôn mê sâu, co giật và một số dấu hiệu tổn thương hành não. Trong một số trường hợp, bệnh nhân được điều trị khỏi nhưng có nguy cơ cao để lại di chứng nặng ở não bộ, ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống sau này của người bệnh, trong đó phổ biến nhất là tình trạng rối loạn tâm thần, rối loạn vận động, bệnh nhân bị suy giảm khả năng giao tiếp. Một số biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm não Nhật Bản có thể kể đến như: Tình trạng suy hô hấp, bệnh viêm phổi, viêm phế quản, viêm bể thận, viêm tắc tĩnh mạch, rối loạn dinh dưỡng do bệnh nhân phải nằm điều trị trong thời gian dài. Dù một số bệnh nhân đã được điều trị khỏi bệnh nhưng vẫn có thể để lại một số biến chứng bỏ như: tình trạng bại liệt nửa người, bệnh nhân bị rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, giảm khả năng phối hợp vận động, rối loạn tâm thần,…. Một số di chứng muộn mà bệnh nhân viêm não Nhật Bản có thể gặp phải là bị điếc hoặc rối loạn thần kinh, hay thậm chí là bệnh động kinh hoặc bệnh Parkinson. Tuy nhiên những di chứng muộn này có thể xuất hiện sau vài năm hoặc vài chục năm từ khi bị bệnh. 2. Một số triệu chứng của bệnh viêm não Nhật Bản Dưới đây là một số triệu chứng của bệnh viêm não Nhật Bản: - Bệnh nhân sốt cao, từ 39 đến 40 độ C. - Kèm theo tình trạng sốt là những cơn đau đầu, buồn nôn và nôn. - Bệnh nhân có dấu hiệu co giật bất thường, co cứng cơ mặt, mất khả năng ngôn ngữ, liệt nửa người. - Da xanh xao, tăng tiết đờm dãi, tim bệnh nhân đạp nhanh, rối loạn hô hấp, ngưng thở đột ngột. - Đối với trẻ nhỏ, những biểu hiện ban đầu của bệnh thường không điển hình và dễ gây nhầm lẫn với những bệnh khác nên rất khó để phát hiện sớm. Trong 1,2 ngày đầu khởi phát bệnh, trẻ thường có dấu hiệu bị sốt, đau đầu, mệt mỏi nhưng mẹ thường nhầm lẫn với sốt virus và cho con sử dụng thuốc hạ sốt. Đối với những trường hợp viêm não Nhật Bản, dù trẻ có hạ sốt nhưng vẫn li bì và ngủ nhiều, đau đầu,… đây có thể là biểu hiện của sự rối loạn hệ thần kinh trung ương. + Ở những ngày đầu khởi phát bệnh, trẻ cũng có biểu hiện nôn khan, nhưng mẹ lại thường nhầm lẫn với những vấn đề về tiêu hóa và thường khắc phục bằng cách cho con uống men tiêu hóa. Phần lớn những trường hợp được đưa tới viện đều đã có những diễn biến rất nghiêm trọng vì thế cơ hội điều trị hiệu quả là rất thấp. Chính vì thế, lời khuyên cho các bậc phụ huynh là hãy đưa con đi khám ngay khi có những triệu chứng bất thường như đau đầu, sốt cao, ngủ nhiều. 3. Viêm não Nhật Bản tiêm khi nào để phòng bệnh hiệu quả nhất? Hiện nay các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra phương pháp điều trị đặc hiệu đối với căn bệnh nguy hiểm viêm não Nhật Bản. Vì thế, các bậc phụ huynh cần chú trọng bỏ việc phòng ngừa bệnh cho con em của mình. Trong đó, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả nhất. Trước đây, khi chúng ta chưa triển khai chương trình tiêm chủng phòng ngừa bệnh viêm não Nhật Bản cho trẻ em thì trong những ca viêm não phải nhập viện có khoảng 30% là viêm não Nhật Bản và tỉ lệ bệnh nhân tử vong là rất cao. Đến nay, khi triển khai chương trình tiêm vắc xin phòng viêm não Nhật Bản thì tỉ lệ này đã giảm rất nhiều, chỉ còn 10%. Nếu trẻ không được tiêm phòng bệnh đầy đủ và đúng lịch thì nguy cơ các ca bệnh tăng lên là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Khoảng 80% những trường hợp trẻ mắc bệnh vì cha mẹ không tuân thủ đúng lịch tiêm phòng cho con. Chính vì thế, mỗi bậc phụ huynh đều cần phải chú ý theo dõi đến lịch tiêm chủng của trẻ để giúp con bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất. Vậy viêm não Nhật Bản tiêm khi nào? Vắc xin Jevax phòng ngừa viêm não Nhật Bản do Việt Nam sản xuất được khuyến cáo tiêm cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên. Phác đồ tiêm như sau: Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên có thể tiêm mũi đầu tiên: Nếu chỉ tiêm mũi 1 thì trẻ chưa đủ khả năng bảo vệ trước virus viêm não Nhật Bản. Mũi thứ 2 được tiêm sau khi tiêm mũi thứ nhất được 1 đến 2 tuần: Hiệu lực bảo vệ lúc này có thể đạt trên 80%. Mũi thứ 3 được tiêm cách mũi thứ 2 khoảng 1 năm: Hiệu lực bảo vệ lên tới 95% trong khoảng 3 năm. Sau đó, trẻ được tiêm nhắc lại cứ 3 năm/mũi cho đến khi trẻ được 15 tuổi. Bên cạnh đó, vắc xin phòng viêm não Nhật Bản Imojev của hãng Sanofi Pasteur của Pháp cũng được đưa vào chương trình tiêm chủng dịch vụ. Loại vắc xin này có thể tiêm cho trẻ từ 9 tháng tuổi và cả người trưởng thành. Trong đó: Trẻ từ 9 tháng đến dưới 18 tuổi: sẽ cần tiêm 2 mũi và mỗi mũi tiêm cách nhau 1 - 2 năm. Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên chỉ cần tiêm 1 mũi duy nhất.
medlatec
1,191
Nguyên nhân gây đau ở ngón tay cái và cổ tay Đau ngón tay cái và cổ tay có thể tác động đáng kể đến các hoạt động hàng ngày. Tất cả các xương, dây chằng và gân ở ngón cái và cổ tay đều có nguy cơ bị chấn thương hoặc viêm dẫn đến đau. Hoạt động quá nhiều, các chấn thương xảy ra liên tục, tai nạn thể thao, té ngã và lão hóa là những thủ phạm gây ra đau ngón cái và cổ tay. Tốt nhất nên đi khám để được kiểm tra xác định rõ đúng nguyên nhân và có hướng điều trị kịp thời. Sau đây là một số nguyên nhân gây đau ở ngón tay cái và cổ tay thường gặp. Bệnh viêm khớp Hai loại viêm khớp thường ảnh hưởng đến các ngón cái và cổ tay là viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp. Hai loại viêm khớp thường ảnh hưởng đến các ngón cái và cổ tay là viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp. Viêm xương khớp xảy ra khi lớp trên của sụn bị vỡ và mòn đi. Điều này khiến cho các xương dưới sụn cọ xát vào nhau. Việc cọ xát gây đau, sưng và mất khả năng cử động khớp. Theo thời gian, khớp có thể mất đi hình dạng ban đầu của nó. Viêm xương khớp có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp ở ngón cái và cổ tay, cũng như các bộ phận khác của cơ thể. Tuy nhiên bệnh thường không ảnh hưởng nhiều khớp cùng một lúc và mức độ nghiêm trọng của tổn thương khớp ở từng trường hợp là khác nhau. Viêm khớp dạng thấp xảy ra khi cơ thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh, khiến các khớp bị phá vỡ. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến các ngón cái và cổ tay cũng như các khớp khác trong cơ thể. Chèn ép dây thần kinh Ngoài cung cấp năng lượng cho cơ bắp, dây thần kinh còn chi phối cảm giác ở làn da của của ngón cái và cổ tay. Chèn ép dây thần kinh, thường gây ra bởi các chuyển động lặp đi lặp lại hoặc chấn thương trực tiếp, có thể dẫn đến đau ở các khu vực này. Hội chứng ống cổ tay hay hội chứng chèn ép dây thần kinh giữa thường gặp ở những người làm việc bằng tay liên tục  hoặc duy trì ở một tư thế cố định nào đó trong một thời gian dài. Hội chứng này gây đau ở đốt cổ tay, ngón tay cái hoặc ngón tay, thường kèm theo tê và ngứa ran tới những vị trí xa hơn như khuỷu tay. Hội chứng De Quervain Hội chứng De Quervain là một trong những nguyên nhân gây đau ngón tay cái và cổ tay. Hội chứng De Quervain là một trong những nguyên nhân gây đau ngón tay cái và cổ tay. Bệnh này ảnh hưởng đến đến hai gân chi phối vận động ngón cái, đó là gân cơ duỗi ngắn ngón cái và gân cơ dạng dài ngón cái. Khi thực hiện động tác, hai gân này trượt đi trượt lại dọc theo bờ bên của khớp cổ tay. Ở vùng cổ tay, cả hai gân trượt trong 1 đường hầm nằm sát đầu dưới của xương quay. Đường hầm này có tác dụng giữ cho gân và chuyển hướng lực thực hiện động tác. Hai gân trượt trong đường hầm được bao bọc bởi bao hoạt dịch gân, có tác dụng làm trơn để hai gân trượt được dễ dàng. Tình trạng viêm của bao hoạt dịch gân và gân dẫn đến hạn chế vận động của gân trong đường hầm gọi là hội chứng De Quervain. Nang hoạt dịch Nang hoạt dịch  xuất phát từ bao khớp hay bao gân. Nó có thể tìm thấy ở nhiều vị trí khác nhau trên cổ tay (mặt lòng hay mặt lưng, bên quay hay bên trụ), ngón tay, bàn chân… Nang hoạt dịch cổ tay hoặc mặt sau ở ngón tay cái có thể làm tăng áp lực lên các dây thần kinh gây đau cổ tay và ngón tay cái. Ngoài ra đau ở ngón tay cái và cổ tay có thể do chấn thương ảnh hưởng đến xương và dây chằng ở các khớp, chẳng hạn như gãy xương thuyền cổ tay.
thucuc
745
Phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm Phục hồi chức năng tim mạch là tiến trình khôi phục lại cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đạt được mức độ hoạt động tối đa phù hợp với chức năng tim mạch của người đó. Phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm sẽ giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn đạt được tối đa điều kiện thể chất, tinh thần và xã hội, có một cuộc sống tích cực. 1. Phục hồi chức năng tim mạch là gì? Phục hồi chức năng tim mạch là tiến trình khôi phục lại cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đạt được mức độ hoạt động tối đa phù hợp với chức năng tim mạch của người đó. Phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm sẽ giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn đạt được tối đa điều kiện thể chất, tinh thần và xã hội để bệnh nhân có thể tự cố gắng đạt được một vị trí trong cộng đồng và tiến tới một cuộc sống tích cực.Mục tiêu của phục hồi chức năng tim mạch tập trung vào 4 vấn đề của sinh hoạt hàng ngày bao gồm:Thể chất: hướng dẫn người bệnh đạt được tới giới hạn tối đa trong tập luyện.Xã hội: giúp bệnh nhân tái hòa nhập với cuộc sống, tối đa hóa được khả năng quay trở lại với sở thích và công việc.Tâm lý: giảm tình trạng và mức độ lo âu, tập trung vào sự cố gắng trong tập luyện, đồng thời tránh những cảm xúc tiêu cực.Phòng ngừa biến chứng giúp bệnh nhân thay đổi yếu tố nguy cơ và củng cố lại việc tập luyện nhằm phòng ngừa các biến chứng.Một số bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc suy tim hay đã từng phẫu thuật bắc cầu mạch vành gần đây có thể được hưởng lợi từ phục hồi chức năng tim mạch, đặc biệt là những người bệnh có thể đi lại và thực hiện các sinh hoạt hàng ngày một cách độc lập trước khi xảy ra biến cố. Phục hồi chức năng tim mạch giúp người bệnh cải thiện tâm lý, giảm tỷ lệ tử vong khoảng 20-25% và tỷ lệ tái nhập viện cũng như phòng ngừa các biến cố tim mạch tái phát. Cải thiện được độ dung nạp với tập luyện và nguy cơ mắc bệnh lý mạch vành. Bệnh nhân đã từng phẫu thuật bắc cầu mạch vành được hưởng lợi từ phục hồi chức năng tim mạch 2. Chỉ định và chống chỉ định của phục hồi chức năng tim mạch 2.1 Chỉ định Chỉ định phục hồi chức năng tim mạch trong những trường hợp sau:Bệnh nhân sau hội chứng vành cấp, bệnh lý ổn định với điều trị nội khoa.Cơn đau thắt ngực ổn định.Bệnh nhân sau khi phẫu thuật bắt cầu chủ-vành.Bệnh nhân sau khi được điều trị can thiệp động mạch vành qua da.Suy tim mạn tính ổn định: suy tim tâm trương hoặc tâm thu.Bệnh nhân sau ghép tim.Bệnh nhân sau phẫu thuật van tim.Bệnh mạch máu ngoại biên.Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mạch vành như rối loạn lipid máu, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp hoặc béo phì. 2.2 Chống chỉ định Chống chỉ định phục hồi chức năng tim mạch với những trường hợp sau:Cơn đau thắt ngực không ổn định.Tăng huyết áp chưa kiểm soát được.Hạ huyết áp tư thế đứng với huyết áp hạ > 20mm. Hg và có kèm theo triệu chứng.Hẹp van động mạch chủ tình trạng nặng (diện tích mở van <1,0cm2)Loạn nhịp thất hoặc nhĩ chưa được kiểm soát.Nhịp nhanh xoang chưa kiểm soát được ≥ 120 lần/phút.Suy tim mất bù. Block nhĩ thất độ III chưa đặt máy tạo nhịp tim.Viêm cơ tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim cấp.Tiền sử thuyên tắc mạch trong thời gian gần đây.Viêm tĩnh mạch huyết khối cấp. Bệnh lý toàn thân cấp hoặc sốt.Đái tháo đường chưa được kiểm soát.Bệnh lý cơ xương khớp nặng gây hạn chế vận động. Bệnh lý chuyển hóa cấp như: hạ kali máu, viêm tuyến giáp cấp, tăng kali máu hoặc giảm thể tích máu. Chống chỉ định phục hồi chức năng tim mạch với trường hợp cơn đau thắt ngực không ổn định 3. Thời gian phục hồi chức năng tim mạch được bắt đầu khi nào? Theo khuyến cáo bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch cần bắt đầu chương trình phục hồi chức năng sớm nhất có thể. Các biện pháp phục hồi chức năng tim mạch đầu tiên có thể được bắt đầu sớm ngay khi giảm được đau và giảm các biến chứng tim mạch nguy hiểm.Chương trình phục hồi chức năng tim mạch được chia là 4 giai đoạn và còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân:Giai đoạn I: bắt đầu khi bệnh nhân còn nằm viện.Giai đoạn II: ngay sau khi bệnh nhân xuất viện, bệnh nhân điều trị ngoại trú tại các trung tâm phục hồi chức năng.Giai đoạn III và IV: chương trình tập luyện duy trì lâu dài tại trung tâm phục hồi chức năng hoặc tại nhà và cần được theo dõi liên tục. Hình thành thói quen tập luyện cho người bệnh, đồng thời giáo dục về dinh dưỡng, lối sống và duy trì cân nặng thích hợp.Với mỗi tuần trì hoãn thì cần phải thêm hàng tháng để có thể đạt được kết quả tương đương. Do vậy, phục hồi chức năng tim mạch càng sớm càng tốt, cần khuyến khích và động viên người bệnh tham gia. Mục đích của phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm bao gồm:Phòng ngừa các biến chứng của việc hạn chế vận động. Người bệnh hiểu được các yếu tố nguy cơ, kế hoạch điều trị tiếp theo.Hỗ trợ về mặt tâm lý, phòng ngừa rối loạn lo âu hoặc trầm cảm. 4. Chương trình tập luyện phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm Để xây dựng chương trình tập luyện cho người bệnh, bác sĩ cần đánh giá chức năng tim mạch, thời gian bắt đầu chương trình có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Thông thường, chương trình phục hồi chức năng bắt đầu với cường độ nhẹ và sau đó sẽ tăng dần tùy theo từng cá nhân, tình trạng bệnh nhân thường được theo dõi qua điện tâm đồ. Bên cạnh đó, cần phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch và bác sĩ phục hồi chức năng, kỹ thuật viên. Chương trình được thiết kế cho phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm bao gồm:Sử dụng những bài tập không đòi hỏi gắng sức.Ngồi trên giường có tựa lưng hoặc không, tự ngồi hoặc có sự trợ giúp.Tập theo tầm vận động.Các hoạt động tự chăm sóc đơn giản như vệ sinh cá nhân, cạo râu,...Đi bộ tăng dần và hạn chế leo cầu thang. Trong quá trình tập phục hồi chức năng tim mạch, nhiều bệnh nhân không có thói quen hoặc không đều đặn khi tham gia chương trình và chán nản khi tập luyện. Do đó, cần theo dõi quá trình tập luyện của người bệnh thường xuyên, tránh gián đoạn quá trình phục hồi.Tóm lại, phục hồi chức năng tim mạch là tất cả các phương pháp sử dụng nhằm giúp bệnh nhân tim mạch khôi phục lại và đạt được mức độ hoạt động tối đa phù hợp với chức năng tim mạch của người đó, đồng thời phòng ngừa bệnh tái phát. Phục hồi chức năng tim mạch giai đoạn sớm sẽ giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn đạt được tối đa điều kiện thể chất, tinh thần và xã hội, có một cuộc sống tích cực.
vinmec
1,302
Cha mẹ cần biết triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý Ngày nay, do rất nhiều nguyên nhân khác nhau mà rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ nhỏ có chiều hướng gia tăng về tỷ lệ mắc. Hội chứng này đã và đang trở thành nỗi lo của nhiều bậc cha mẹ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến trí tuệ và cuộc sống của trẻ. Bài viết dưới đây xin mách cha mẹ cách nhận biết triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý. 1. Bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý là gì, có những loại nào 1.1. Định nghĩa về rối loạn tăng động giảm chú ý Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) một hội chứng rối loạn chức năng hoạt động có đặc trưng là sự vội vàng, hiếu động một cách thái quá và giảm chú ý. Hội chứng này thường gặp ở trẻ em, trẻ vị thành niên và thậm chí người trưởng thành vẫn có thể mắc. Trẻ mắc hội chứng rối loạn tăng động giảm chú ý gặp nhiều khó khăn trong kiểm soát hành vi của mình. 1.2. Phân loại rối loạn tăng động giảm chú ý ra sao Các dạng của rối loạn tăng động giảm chú ý là: - Bốc đồng, hiếu động: người bị hội chứng này sẽ có tình trạng bốc đồng và hiếu động quá mức kiểm soát. - Không chú ý: nhóm người mắc hội chứng này gặp triệu chứng nổi bật nhất là khả năng tập trung chú ý có vấn đề. - Kiểu kết hợp: đây là nhóm trẻ có những triệu chứng kết hợp của cả hai dạng trên, vừa gặp vấn đề về khả năng tập trung vừa bốc đồng và hiếu động quá mức. 2. Ghi nhớ các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý để nhận biết sớm Về cơ bản, mỗi trẻ mắc hội chứng này sẽ có những biểu hiện không giống nhau nhưng nhìn chung triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý gồm: 2.1. Hiếu động và nghịch ngợm quá mức - Trẻ khó có khả năng ngồi yên một chỗ trong một khoảng thời gian dài, chân tay ngọ nguậy thường xuyên không thể dừng lại; chạy nhảy và leo trèo khắp mọi nơi, mọi lúc. - Trẻ lúc nào cũng muốn di chuyển chứ không chịu ngồi yên. - Trong những tình huống yêu cầu ngồi tại chỗ trẻ gần như không thể thực hiện được mà cứ phải tự ý đứng lên đi lại. - Trước những trò chơi cần sự tập trung, kiên trì, nhẹ nhàng trẻ không thể đáp ứng được vì có biểu hiện bốc đồng cả về hành vi lẫn suy nghĩ. - Nếu phải bắt buộc chờ đợi một điều gì, một người nào đó trẻ sẽ rất bực tức và khó chịu. - Trẻ thường nói nhiều, xen ngang hay ngắt lời người khác, chưa nghe hết câu hỏi đã vội trả lời. - Tính tình dễ cáu gắt, tức giận, nóng nảy, dễ có hành vi quá khích như tự làm đau mình, đánh bạn, la hét,... 2.2. Kém tập trung, kém chú ý Kém tập trung sự chú ý về một vấn đề, một chi tiết nào đó cũng là triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý. Những trẻ bị như vậy thường: - Trước một việc yêu cầu sự tập trung trong một thời gian dài trẻ rất khó thực hiện nên hay mắc lỗi và bỏ lỡ các chi tiết. - Dù người khác nói chuyện trực tiếp với trẻ thì trẻ vẫn không chú tâm lắng nghe nên không nắm được nội dung người khác truyền đạt. - Dễ quên các loại đồ dùng của mình, không nhớ đã để nó ở đâu. - Nếu được yêu cầu thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung, sự cố gắng lâu dài trẻ sẽ tìm cách lảng tránh hoặc không thích làm. - Nếu đang làm gì đó mà có kích thích bên ngoài trẻ sẽ rất dễ phân tâm. Ví dụ như: chỉ cần một tiếng động nhỏ, một việc làm của ai đó hay một ai đó đi qua trẻ đều bị phân tán. - Dễ bỏ sót các hoạt động thường ngày như: quên đánh răng, quên rửa mặt, quên đi học,... Ngoài những biểu hiện trên đây thì hầu hết trẻ còn có triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý là: - Dễ nhạy cảm với tiếng động, ánh sáng, âm thanh. - Chậm nói, rối loạn ngôn ngữ, khả năng diễn đạt và khả năng hiểu kém, nói ngọng. - Khó ngủ, mất ngủ, trằn trọc, rối loạn giấc ngủ, hay tỉnh giấc giữa đêm, mộng mị. 3. Cha mẹ nên làm Khi thấy con mình có triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý cha mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ đi khám ngay. Nếu được điều trị từ sớm thì tiên lượng với hội chứng này sẽ cao hơn khi điều trị muộn. Khi thăm khám cho các trường hợp này, trước tiên bác sĩ sẽ phải khám tổng thể để loại trừ nguyên nhân thực thể gây ra triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý. Khi đã loại trừ được yếu tố này, nếu thấy cần thiết bác sĩ sẽ yêu cầu cho trẻ đến khám khoa tâm thần - tâm lý. Ở đây, các bác sĩ sẽ hỏi về các hành vi, hoạt động và sức khỏe của trẻ sau đó trò chuyện với trẻ để đánh giá về những gì cha mẹ miêu tả. Một bảng đánh giá hành vi của trẻ sẽ được bác sĩ đưa ra và yêu cầu cha mẹ thực hiện, thậm chí còn phải gửi bảng này cho giáo viên của trẻ. Với những trường hợp trẻ có triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý và được chẩn đoán đúng là mắc hội chứng này, cha mẹ cần: - Hợp tác với bác sĩ trong suốt quá trình điều trị cho trẻ đồng thời tuân thủ nghiêm túc chỉ định điều trị cũng như lịch tái khám do bác sĩ đưa ra. - Cho trẻ dùng thuốc đúng thời gian và liều lượng mà bác sĩ chỉ định. - Phối hợp với giáo viên dạy trẻ để tìm hiểu về hoạt động thường ngày của con mình ở trường để có sự kết hợp đôi bên cùng giúp trẻ. - Tìm hiểu kỹ, đúng nguồn thông tin về rối loạn tăng động giảm chú ý để biết cách tiếp cận và giúp cho hội chứng này ở trẻ không trở nên tồi tệ hơn. - Tham gia với những tổ chức, những nhóm hoạt động về hội chứng này để được chia sẻ, lắng nghe, cập nhật các thông tin bổ ích. Một lần nữa chúng tôi xin nhắc lại rằng, triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý càng được phát hiện sớm, can thiệp kịp thời thì trẻ càng có tiên lượng tốt, giảm thiểu tối đa các ảnh hưởng xấu đến trí não và cuộc sống của trẻ.
medlatec
1,178
Chuyên gia giải đáp: Đàn ông quan hệ nhiều có tốt không? Chuyện chăn gối vợ chồng không chỉ giúp giải quyết vấn đề sinh lý mà còn có những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe. Vậy quan hệ bao nhiêu là đủ, đàn ông quan hệ nhiều có tốt không? 1. Đàn ông quan hệ nhiều có tốt không? Theo các chuyên gia, đàn ông quan hệ nhiều sẽ không tốt cho sức khỏe và tâm lý. Cụ thể như sau: Gây mệt mỏi và kiệt sức Chuyện chăn gối luôn đòi hỏi “cánh mày râu” cần có nhiều sức lực. Họ luôn là người chủ động và khi ân ái, các cơ quan của cơ thể cần hoạt động “đồng loạt”, chẳng hạn cơ tim phải co bóp mạnh, tim đập nhanh hơn, các cơ bắp phải căng lên, mồ hôi có thể toát ra nhiều hơn,… Chính vì thế, họ thường cảm thấy khá mệt mỏi sau mỗi cuộc yêu. Nếu tần suất quan hệ càng nhiều thì lại càng gây mệt mỏi và kiệt sức. Bên cạnh đó, các anh còn có thể xuất hiện tình trạng đau lưng kèm theo. Ảnh hưởng đến hệ tim mạch Khi làm “chuyện ấy” nhịp tim và huyết áp của các anh sẽ có nhiều thay đổi. Đối với những người có bệnh lý về tim mạch thì càng cần thận trọng vì khi quan hệ nhiều, tim sẽ phải chịu áp lực lớn và có thể dẫn đến một số vấn đề nghiêm trọng. Chính vì thế, bác sĩ khuyến cáo người mắc bệnh tim cần phải kiểm soát tốt tần suất cũng như nhịp độ quan hệ tình dục để tránh việc tim phải chịu áp lực quá lớn. Ảnh hưởng đến chức năng thận Các chuyên gia cho biết, thận là cơ quan có ảnh hưởng khá nhiều đến sức khỏe tình dục ở phái mạnh. Những trường hợp nam giới quan hệ quá nhiều đồng nghĩa với việc thận phải hoạt động nhiều hơn. Chính vì thế, dễ gây ra tình trạng suy giảm chức năng thận. Rối loạn chức năng sinh lý do quan hệ tình dục quá nhiều Quan hệ tình dục quá nhiều chính là một trong những nguyên nhân gây rối loạn chức năng sinh lý ở nam giới. Tình trạng phổ biến có thể gặp phải là dương vật bị đau khi quan hệ tình dục. Nếu có thói quen quan hệ với tần suất quá nhiều thì các anh có thể phải đối mặt với hiện tượng rối loạn cương dương hay xuất tinh sớm hoặc viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt,… Cơ thể suy yếu Quan hệ tình dục quá nhiều cũng khiến cho những dưỡng chất trong cơ thể chẳng hạn như các loại vitamin, khoáng chất,… sẽ theo tinh trùng để ra ngoài cơ thể. Bên cạnh đó, “phái mày râu” cũng sẽ cảm thấy cơ thể bị yếu đi vì phải hoạt động quá nhiều. Hơn nữa, nếu quan hệ tình dục không lành mạnh, các anh còn có nguy cơ mắc phải một số bệnh lây truyền qua đường tình dục, rất nguy hiểm. Quan hệ quá nhiều làm giảm chất lượng tinh trùng Khi bạn quan hệ nhiều bao nhiêu thì số lần xuất tinh của bạn cũng nhiều như vậy. Trong trường hợp, các anh quan hệ quá nhiều, cơ thể sẽ không thể có đủ thời gian để sản xuất tinh trùng mới. Điều này kéo dài sẽ dẫn tới tình trạng tinh trùng bị suy yếu và khiến ảnh hưởng đến khả năng thụ thai. Tuy nhiên, một số cặp vợ chồng cho rằng, quan hệ ít đi sẽ giúp tinh trùng khỏe hơn và tăng khả năng thụ thai. Điều này không đúng vì sự tích trữ có thể khiến tinh trùng của nam giới bị yếu đi và giảm khả năng vận động. Vì thế, cần quan hệ tình dục ở mức độ hợp lý, vừa theo sức của từng người. 2. Quan hệ tình dục bao nhiêu là đủ? Bên cạnh thắc mắc “Đàn ông quan hệ nhiều có tốt không”, thì rất nhiều người cũng muốn tìm hiểu về vấn đề tần suất quan hệ tình dục bao nhiêu là đủ. Rất khó để đưa ra một con số chính xác cho câu hỏi này vì tần suất quan hệ tình dục phụ thuộc và nhiều yếu tố, chẳng hạn như sức khỏe, tuổi tác của mỗi người. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo một số gợi ý về số lần quan hệ phù hợp theo độ tuổi như sau: Nếu ở trong khoảng 20 tuổi đến 25 tuổi: Bạn nên quan hệ tình dục mỗi ngày 1 lần hoặc 3 lần/tuần. Những người trong nhóm tuổi từ 30 đến 50 tuổi: Tần suất quan hệ có thể tham khảo là khoảng 2 lần/ tuần. Những người trên 50 tuổi: Nên quan hệ 1 lần/ tuần, thậm chí ở độ tuổi này, một số người không có nhu cầu quan hệ nữa. Mỗi người sẽ có một cơ địa, thể trạng sức khỏe khác nhau vì thế không thể áp đặt tần suất quan hệ của người này lên người khác. Tuy nhiên, nếu bạn quan hệ với tần suất cao và cảm thấy cơ thể có những biểu hiện bất thường như sức khỏe giảm sút, rối loạn chức năng sinh lý,… thì cũng chính là lúc bạn cần điều tiết lại tần suất quan hệ của mình để bảo vệ sức khỏe và cũng tránh gây áp lực cho người bạn tình. Bên cạnh đó, có một số trường hợp cũng nên kiêng quan hệ tình dục để bảo vệ sức khỏe. Cụ thể như sau: Những người đang có thể trạng yếu hoặc đang trong thời gian chữa bệnh, mắc một số bệnh nghiêm trọng thì không nên quan hệ vợ chồng vào lúc này. Những người huyết áp không ổn định, tăng huyết áp,… cũng nên hạn chế quan hệ. Các trường hợp bị suy tim đang phải điều trị. Một số bệnh nhân vừa phẫu thuật cũng không nên quan hệ để tránh gây tác động ảnh hưởng lên vết thương làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Khi đang đói hoặc sau ăn quá no cũng không nên nghĩ đến chuyện ân ái. Ngoài ra, các chuyên gia khuyến cáo, dù bạn quan hệ tình dục ít hay nhiều cũng cần phải chú ý đến việc quan hệ tình dục lành mạnh để phòng tránh bệnh lây nhiễm qua đường tình dục, bảo vệ sức khỏe cho chính mình và người bạn tình. Hiện nay, sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục vẫn là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện và hiệu quả nhất trong việc phòng tránh lây nhiễm bệnh cũng như phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn. Hy vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về tần suất quan hệ ở phái mạnh. Cần lưu ý, nếu thấy “khả năng yêu” của bạn bị trục trặc, bạn nên đi thăm khám để tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục. Tuyệt đối không tìm mua những loại thuốc tăng cường sức lực trôi nổi trên thị trường để tránh hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
medlatec
1,196
Viêm phế quản co thắt ở trẻ em và cách điều trị Viêm phế quản chia thành nhiều dạng khác nhau như: viêm phế quản cấp, viêm phế quản mạn tính, viêm phế quản phổi và viêm phế quản co thắt. Trong bài viết này chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về viêm phế quản co thắt ở trẻ em bạn có thể tham khảo: Viêm phế quản co thắt là gì? Viêm phế quản co thắt là một thể bệnh của bệnh viêm phế quản. Bệnh có các triệu chứng của bệnh viêm phế quản ở trẻ em như ho có đờm, khó thở,  thở khò khè,… Tuy nhiên, khi trẻ mắc viêm phế quản co thắt sẽ kèm theo các biểu hiện đó là khi ho sẽ xuất hiện những cơn co ở vùng ngực, bụng gây hiện tượng đau, khó thở, cảm giác như rít lên để thở được. Do triệu chứng của viêm phế quản co thắt tương tự với triệu chứng của hen nên một số trường có thể bị chẩn đoán nhầm. Đối với người lớn, việc chẩn đoán có dễ dàng hơn vì có thể khai thác một số triệu chứng có giá trị giúp cho việc xác định bệnh chính xác hơn. Nguyên nhân gây viêm phế quản co thắt ở trẻ có thể do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, hóa chất, mắc dị vật, thời tiết thay đổi, chế độ dinh dưỡng kém,… Dấu hiệu trẻ bị viêm phế quản co thắt Ban đầu, trẻ sẽ có những dấu hiệu như thở co thắt và thở ngắn, tăng nặng trong 2 đến 3 ngày tiếp theo, sau đó bệnh sẽ đỡ dần. Hiện tượng co thắt có thể kéo dài 7 ngày, ho khoảng 14 ngày. Bội nhiễm thường là viêm tai, khoảng 20% trẻ bị bội nhiễm này. Và 1-2% trẻ viêm phế quản phải nhập viện do cần thở oxy hoặc truyền dịch. Hỗ trợ điều trị viêm phế quản co thắt cho trẻ như thế nào? – Trẻ bị viêm phế quản co thắt thể nhẹ có thể tự hỗ trợ điều trị tại nhà. Mẹ cần chăm sóc trẻ bằng việc cho trẻ ăn, uống nước hay canh ấm nhằm giảm ho, long đờm. – Mẹ nên dùng máy làm ẩm không khí trong phòng của bé, hoặc mở vòi hoa sen ấm trong phòng tắm sau đó cho bé vào phòng tắm vài lần một ngày. Hơi ẩm của không khí sẽ giúp làm giảm bớt độ đặc của dịch mũi và đờm, giúp trẻ đỡ ho hơn. – Thường xuyên vệ sinh mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý và hút đờm cho trẻ để dịch mũi không làm nghẹt và không trôi xuống gây viêm đường hô hấp dưới. – Khi ngủ, mẹ nên nâng cao phần đầu của đệm nằm, kê gối hoặc ôm trẻ trong vị trí đầu cao hơn có thể giúp bé dễ chịu hơn. – Cho trẻ uống đủ nước, tránh tình trạng mất nước. – Khi bị ho nhiều, trẻ thường không muốn ăn nên có thể bổ sung cho trẻ sữa công thức, sữa chua,… – Khả năng co thắt sẽ tăng lên 4 lần so với trẻ bị nhiễm virus đường hô hấp nếu hít phải khói thuốc lá. Vì thế, mẹ cần cách ly trẻ với những nguồn khói thuốc, khói bếp. – Với những trường hợp sau đây, mẹ cần đưa bé đến bệnh viện ngay khi trẻ có các hiện tượng như khó thở, cơn co thắt trở nên nghiêm trọng hơn, nhịp thở tăng hơn 60 hơi/phút, đau ngực, trẻ không ngủ được mặc dù đã dùng các biện pháp tại nhà như trên,….
thucuc
616
Đẻ thường ăn quả gì để nhiều sữa? Sản phụ nên biết Đẻ thường ăn quả gì để nhiều sữa là câu hỏi của rất nhiều phụ nữ khi bắt đầu đón nhận thiên chức làm mẹ. Có nhiều quan niệm cũ cho rằng không nên ăn hoa quả khi vừa sinh xong có thể gây lạnh bụng, nhưng thực tế có rất nhiều loại quả vừa tốt cho sức khỏe của mẹ, vừa làm tăng chất lượng sữa cho em bé bú. 1. Sau sinh có nên ăn nhiều trái cây – Câu hỏi của nhiều mẹ Câu trả lời là nên ăn nhiều trái cây sau sinh. Trái cây là một loại thực phẩm chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất. Ăn nhiều trái cây vừa giúp mẹ hạn chế tình trạng táo bón, giúp tiêu hóa tốt bởi lượng chất xơ trong hoa quả rất cao. Một số loại trái cây còn giúp mẹ nhiều sữa hơn, sữa thơm ngon hơn. 1.1. Sau sinh bao nhiêu ngày thì được ăn hoa quả? Sau khi sinh xong, cơ thể mẹ còn rất yếu, việc bổ sung vitamin khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng là cần thiết. Vì vậy, sau 3-5 ngày sau sinh, mẹ có thể bắt đầu ăn hoa quả. 1.2. Đẻ thường ăn quả gì để có nhiều sữa? Ăn loại thực phẩm gì để nhiều sữa là câu hỏi của rất nhiều bà mẹ đang cho con bú. Ngoài ăn các loại thịt, rau hay ngũ cốc lợi sữa, mẹ cũng đừng quên bổ sung những loại trái cây sau để nhiều sữa hơn, sữa nhiều kháng thể hơn nhé: Ăn hoa quả là cách tăng cường kháng thể cho mẹ – Đầu bảng trong những loại hoa quả lợi sữa cho mẹ là vú sữa: Vú sữa có tính nhiệt, rất tốt cho sản phụ mới sinh xong, cơ thể đang bị hàn. Ăn nhiều vú sữa giúp cơ thể cân bằng năng lượng, giúp kích thích sữa ra nhiều hơn. Vú sữa không chỉ giàu các vitamin nhóm B mà còn chứa nhiều canxi, sắt. Mẹ sau sinh ăn nhiều vú sữa giúp tăng lượng sữa, sữa đặc và thơm hơn đồng thời cải thiện tình trạng nám da ở mẹ. – Vị trí thứ hai là trái thanh long, loại quả rất giàu vitamin C, vitamin nhóm B, sắt. Thanh long giúp cải thiện làn da của mẹ, hỗ trợ trí nhớ sau sinh, giảm tốc độ oxy hóa, giảm khả năng thiếu hụt sắt. Tăng lượng kháng thể tiết vào sữa mẹ. – Đu đủ là loại quả không thể thiếu nếu mẹ muốn nhiều sữa. Đu đủ xanh hầm hoặc luộc là loại thực phẩm giúp tăng tiết sữa hiệu quả. Đu đủ chín giúp bổ sung nhiều chất xơ vitamin giúp mẹ không bị táo bón, kích thích tiêu hóa và tăng cảm giác ngon miệng cho mẹ. Đu đủ chín chứa men tiêu hóa, giúp nhanh lành cac vết thương rạch tầng sinh môn khi đẻ cho mẹ đẻ thường. Vitamin E, C, A và beta caroten trong quả đu đủ giúp mẹ nâng cao sức đề kháng chống chọi lại các bệnh lây nhiễm. – Chuối tiêu cũng là một loại quả mẹ bầu nên ăn sau sinh để nhiều sữa hơn. Chuối là loại hoa quả chứa rất nhiều sắt, giúp bổ máu cho mẹ sau sinh. Không chỉ mẹ sinh mổ, các mẹ đẻ thường cũng bị mất máu do rạch tầng sinh môn và trong quá trình chuyển dạ. Sau sinh cần ăn nhiều chuối để bổ sung lượng sắt và cellulose để tăng lượng máu cho mẹ và tránh thiếu máu cho em bé sơ sinh. Trong chuối cũng có rất nhiều vitamin, kali, phốt pho, đường tự nhiên giúp cung cấp năng lượng cho mẹ, đồng thời kích thích tăng sữa. Một tác dụng ngoài lề khác, trong chuối chứa tryptophan, giúp kích thích não tiết ra nhiều hormone giảm căng thẳng, cải thiện trầm cảm sau sinh. – Họ nhà cam như: cam, quýt bưởi cũng là những loại trái cây có thể ăn sau sinh. Trong các loại quả này có nhiều vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng, ngừa táo bón hiệu quả. Các loại quả này chứa nhiều nước giúp tăng tiết sữa và làm đẹp da, lấy lại vóc dáng cho mẹ. Không những thế các loại quả họ cam còn có tác dụng kiểm soát lượng đường trong máu, rất tốt cho những mẹ bị tiểu đường thai kỳ giai đoạn mang thai. Tuy nhiên, khi ăn các loại quả này, mẹ nên lưu ý chọn những quả ngọt, đúng mùa, không nên ăn quả chua nhiều, có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa còn non nớt của em bé. Bởi trong quả chua có chứa axit, sẽ tiết vào sữa mẹ, khi con bú sẽ thấy hiện tượng đỏ đít, do axit có nhiều trong phân bé. Ăn cam, quýt, bưởi nên chọn những quả ngọt – Muốn nhiều sữa và sữa thơm, các mẹ đừng quên bổ sung hồng xiêm. Loại quả này ngoài sắt và chất xơ còn chứa nhiều đường tự nhiên, rất tốt cho khả năng tiết sữa của mẹ. Trái hồng xiêm có vị ngọt đậm, rất dễ ăn, mẹ sau sinh nên ăn ngày từ 1-3 quả là tốt nhất. – Một loại quả mẹ nên ăn sau sinh thường, đó là quả sung. Trong quả sung có chứa protein, đường, chất béo, canxi, photpho, và một số chất dinh dưỡng quan trọng khác. Theo đông y, quả sung có tác dụng dưỡng máu, lợi tiểu, sát trùng tiêu viêm. Đối với phụ nữ sau sinh, quả sung còn có tác dụng lợi sữa. Mẹ có thể ăn sống hoặc hãm nước uống đều được. 2. Những loại quả mẹ không nên ăn sau đẻ Ăn trái cây nhiều là việc nên làm của các mẹ sau sinh. Ngoài những loại trái cây kể trên và một số loại quả khác, mẹ không nên ăn những loại quả dưới đây nếu không muốn ảnh hưởng đến sức khỏe và lượng sữa của mình. 2.1. Đẻ thường ăn quả gì không tốt cho sức khỏe mẹ sau sinh Một số loại quả sau đây mẹ không nên ăn hoặc ăn rất ít kẻo ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé: – Vải: Vải là loại quả có tính nóng, khi ăn nhiều dễ nổi rôm. Bé bú sữa khi mẹ ăn quá nhiều vải có thể bị chàm sữa và táo bón. – Loại quả thứ 2 không nên ăn sau khi sinh đó là xoài xanh. Cũng giống vải, xoài nóng và có vị chua. Nếu ăn nhiều mẹ dễ bị tê răng và bé bị đi ngoài phân sống. – Các loại quả chua. Không nên ăn chanh quất hoặc các loại quả có vị chua nhiều. Lượng axit vào sữa mẹ sẽ làm hệ tiêu hóa của bé bị ảnh hưởng. – Không nên ăn ổi xanh, bởi ổi có những chất làm mẹ bị táo bón, không tốt cho tiêu hóa. Nếu ăn 1 lượng ít thì vẫn có thể được nhưng không nên ăn lâu dài. Khám dinh dưỡng để biết cơ thể cần bổ sung những chất gì Muốn biết sau sinh thường có thể ăn những loại quả gì, những loại thực phẩm gì, không nên ăn những gì, mẹ nên đến khám dinh dưỡng để được các bác sĩ tư vấn một chế độ dinh dưỡng hợp lý. 2.2. Một số lời khuyên cho bà mẹ đang cho con bú Sau sinh, mẹ luôn muốn có nhiều sữa nhất có thể để đáp ứng cho khả năng ăn của bé. Mẹ sẽ nóng ruột không biết đẻ thường ăn quả gì thì được, mẹ cũng sẽ tìm những loại thực phẩm lợi sữa, mong muốn cơ thể có nhiều sữa cho con. Việc ăn uống bổ sung dinh dưỡng là việc cần thiết, quan trọng giúp mẹ có nhiều sữa hơn. Tuy nhiên, việc nghỉ ngơi và tinh thần thoải mái cũng giúp mẹ nhiều sữa. Bên cạnh đó, hãy uống nhiều nước hơn bình thường, bởi nước chính là thành phần cơ bản của sữa mẹ. Nếu mẹ uống ít nước thì dù ăn loại thực phẩm lợi sữa nào cũng khó có được hiệu quả.
thucuc
1,409
6 dấu hiệu ung thư hậu môn cần cảnh giác Hàng năm ở Anh có hơn 1000 người được chuẩn đoán ung thư hậu môn, đây là căn bệnh nguy hiểm, có thể đe dọa đến sức khỏe và tính mạng. Dưới đây là 6 dấu hiệu ung thư hậu môn bạn đọc cần cảnh giác. 1. Ung thư hậu môn là gì? Ung thư hậu môn bắt nguồn từ sự phát triển bất thường của các tế bào trong hậu môn. Khi các tế bào bất thường này tích lũy dần sẽ tạo thành khối u. Khối u phát triển lớn, xâm lấn đến các mô lân cận sau đó di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Ung thư hậu môn là do sự phát triển của các tế bào hậu môn bất thường không kiểm soát được trong cơ thể Nguyên nhân ung thư hậu môn được cho là gây ra bởi nhiễm virus papilloma ở người (the human papillomavirus = HPV). HPV được phát hiện trong phần lớn các trường hợp ung thư hậu môn. 2. 6 dấu hiệu ung thư hậu môn cần cảnh giác Các chuyên gia cho biết, cứ 5 người mắc bệnh thì có 1 người không có triệu chứng. Ở giai đoạn sớm, các dấu hiệu nếu có thường rất mơ hồ và dễ gây nhầm lẫn với bệnh trĩ, hội chứng ruột kích thích và nhiều bệnh đường tiêu hóa. khác: Máu trong phân Đây là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh – khoảng 50% số ca mắc ung thư hậu môn biểu hiện triệu chứng này. Máu trong phân cảnh báo ung thư hậu môn Khối u nhỏ Các khối xung quanh hậu môn hoặc xung quanh háng có thể là một dấu hiệu bệnh. Triệu chứng này có thể bị nhầm với bệnh trĩ. Theo Cancer Research UK, cứ 3 bệnh nhân được chuẩn đoán mắc ung thư hậu môn lại có 1 bệnh nhân có khối u xuất hiện xung quanh hậu môn. Đau Khoảng 30% số ca được chuẩn đoán ung thư hậu môn biểu hiện triệu chứng đau vùng hậu môn. Bạn nên đi khám khi có các triệu chứng như sưng, đỏ da dai dẳng hoặc đau nhức quanh khu vực hậu môn. Khoảng 30% số ca được chuẩn đoán ung thư hậu môn biểu hiện triệu chứng đau vùng hậu môn. Các búi trĩ Sự gia tăng kích cỡ các búi trĩ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư hậu môn Thay đổi thói quen đại tiện Khó đại tiện và táo bón là những triệu chứng bệnh phổ biến. Một số bệnh nhân cảm thấy ngứa hậu môn nghiêm trọng hoặc bị chảy máu hậu môn. Nếu thấy bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng nào gây khó chịu, đặc biệt là các biểu hiện nêu trên, cần đi khám sớm và trao đổi với bác sĩ. Kiểm tra hậu môn bằng tay, sử dụng dụng cụ soi hậu môn, chụp PET, CT, MRI, X-quang, siêu âm, sinh thiết… là những xét nghiệm có thể được chỉ định nhằm chẩn đoán ung thư hậu môn.
thucuc
525
Bác sĩ nội tiết nào giỏi tại Hà Nội hiện nay? Khám nội tiết là khám gì? Hệ nội tiết là một hệ thống các tuyến không ống dẫn, với khả năng tiết các chất sinh hoá hormone theo máu chuyển đến và tạo tác động tại những cơ quan khác trong cơ thể. Các tuyến nội tiết chính và hormone ở nam và nữ gồm: tuyến tùng, tuyến yên, tuyến giáp trạng, tuyến ức, tuyến thượng thận, tụy, buồng trứng (nữ), tuyến tiền liệt(nam), vùng dưới đồi, nhau thai. Tuyến nội tiết là tuyến đổ vào máu một chất hóa học gọi là nội tiết tố, chất này được máu đưa đến các mô, cơ quan và có tác dụng lên các mô, các cơ đó. Tuyến không có ống tiết (ống dẫn), các tế bào tuyến đổ nội tiết tố trực tiếp vào máu, do đó nên tuyến có khá nhiều mạch máu. Vì các tuyến hormone cũng thải hormone ra máu nên cũng là tuyến nội tiết, gọi chung toàn thể là hệ nội tiết. Khám nội tiết là những chỉ định cần thiết giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ tiến triển của các bệnh lý nội tiết như đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, … Với tinh thần khám chữa cẩn thận, nhẹ nhàng cùng kiến thức chuyên môn giỏi, bác sĩ Hà luôn giúp cho người bệnh có cảm giác an tâm và thoải mái trong suốt quá trình khám và điều trị bệnh. – Được thăm khám bởi hệ thống trang thiết bị hiện đại – Chi phí thăm khám hợp lý
thucuc
266
Cắt viêm Amidan – 30 phút giải cứu nữ bệnh nhân 25 tuổi Viêm Amidan có thể điều trị dứt điểm bằng phương pháp nội khoa. Tuy nhiên, trong nhiều trường hơp, nếu chỉ áp dụng phương pháp này, bệnh sẽ tái phát nhiều lần, khiến chất lượng cuộc sống của người mắc suy giảm trầm trọng. Lúc ấy, việc phải cắt viêm Amidan, như trường hợp của chị N.T.H là không thể tránh khỏi. 1. Chất lượng cuộc sống suy giảm trầm trọng vì viêm Amidan Viêm Amidan tái phát liên tục khiến cả công việc lẫn cuộc sống của chị H đều không yên ổn. Chị thường xuyên phải nghỉ làm, ở nhà vì mình mẩy mệt mỏi, chị ăn uống phập phù vì đau họng, khó nuốt; chị ngủ nghỉ chập chờn vì ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ,… 2. Đánh giá tình trạng viêm Amidan của chị N.T.H 3. Giải cứu chị N.T.H – 30 phút nhanh gọn nhẹ Chị H được cắt viêm Amidan bằng phương pháp Plasma Plus Cắt viêm Amidan bằng dao Plasma là phương pháp ưu việt nhất hiện nay. Dao có khả năng đông điện, cắt đến đâu cầm máu đến đấy. Năng lượng dao giải phóng ra không lớn nên các mô xung quanh tổ chức viêm ít bị tổn thương. Nhờ 2 thế mạnh vượt trội ấy của dao Plasma, bệnh nhân cắt viêm Amidan không đau, không mất nhiều thời gian hồi phục và không biến chứng. Đối diện với chỉ định phẫu thuật, ban đầu, chị H khá lo lắng. Tuy nhiên, sau khi nghe bác sĩ Tiến chia sẻ chi tiết về công nghệ Plasma Plus, chị H đã vững tâm hơn rất nhiều. Thực hiện đủ các xét nghiệm cần thiết và nhận kết quả đạt yêu cầu, chị H ngay lập tức được đưa vào phòng phẫu thuật vô khuẩn một chiều để gây mê và cắt viêm Amidan. Với tình trạng quá phát lặp đi lặp lại nhiều lần trong năm, tưởng chừng, bác sĩ Tiến sẽ phải gặp không ít khó khăn để giải quyết vấn đề cho chị H. Thế nhưng không, thực tế khác xa so với tưởng tượng, ca phẫu thuật của chị H kết thúc chỉ sau chưa đầy 30 phút. Và theo bác sĩ Tiến đánh giá, đây là một ca phẫu thuật hết sức thành công: “Bệnh nhân gần như không chảy máu. Tổn thương do sức nóng của dao Plasma cũng rất hạn chế. Vì vậy nên ngày mai, sau khoảng 24 tiếng, chúng tôi đã có thể cho bệnh nhân ra viện và trở về làm việc. Để đảm bảo không biến chứng, bệnh nhân cần sử dụng thuốc kháng sinh đúng chỉ định, vệ sinh răng miệng cẩn thận, kỹ lưỡng và cho đến khi vết thương lành hẳn, chỉ được ăn món mềm và nguội.” Ca phẫu thuật của chị H kết thúc chỉ sau chưa đầy 30 phút Như vậy, viêm Amidan ở người lớn cần suy xét cẩn thận trước khi cắt. Tuy nhiên, nếu tình trạng viêm Amidan của bạn tương tự như của chị H, tức là tái phát nhiều lần trong năm, việc loại bỏ dứt điểm nó bằng phẫu thuật là không thể tránh khỏi.
thucuc
546
Hồng cầu là gì và vai trò của hồng cầu với sức khỏe Hồng cầu được đánh giá là thành phần quan trọng của máu. Thành phần này không được quá ít để đảm bảo cho cơ thể luôn được cung cấp đầy đủ oxy nhưng cũng không được quá nhiều vì có thể gây cản trở sự lưu thông của máu. Vậy hồng cầu là gì? Hồng cầu có vai trò ra sao đối với cơ thể? 1. Hồng cầu là gì? Trong cơ thể, máu là dạng mô lỏng, gồm có hai phần: Tế bào và huyết tương. Trong đó, tế bào gồm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu. Còn huyết tương chính là các yếu tố đông máu, kháng thể, protein, nội tiết tố, muối khoáng và nước. Trước đây, dưới kính hiển vi quang học, người ta thấy rằng hồng cầu có hình tròn - đây cũng là nguồn gốc tên gọi “hồng cầu”. Nhưng hiện nay với kỹ thuật hiện đại, kính hiển vi điện tử đã giúp các nhà nghiên cứu thấy rõ hơn về hình dạng của hồng cầu. Nó chính là một dạng tế bào có hình đĩa hai mặt lõm, với kích thước rất nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được. Hình dạng của hồng cầu chính là điều kiện thuận lợi để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và tăng khả năng khuếch tán oxy, đồng thời làm cho những tế bào này có thể dễ dàng vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Hồng cầu chiếm số lượng nhiều nhất trong máu và có chứa huyết sắc tố khiến máu có màu đỏ. Thành phần chính của hồng cầu là hemoglobin (Hb), chiếm 34% trọng lượng. Với những người bình thường, số lượng hồng cầu trong máu ngoại vi là: Nam: 5.400.000 ± 300.000 /mm3. Nữ: 4.700.000 ± 300.000/mm3. Tuy nhiên, số lượng hồng cầu có thể thay đổi. Chẳng hạn ở trẻ sơ sinh, 2 tuần đầu tiên, các bé thường có lượng hồng cầu rất cao, sau đó, có thể xảy ra tình trạng vỡ hồng cầu - đây cũng là nguyên nhân của hiện tượng vàng da sinh lý của trẻ sơ sinh. Bên cạnh đó, những người lao động nặng hoặc người sống trên vùng cao thì số lượng hồng cầu cũng có thể nhiều hơn những người khác. 2. Chức năng của hồng cầu Hồng cầu được sinh ra từ tủy xương với nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, trải qua các quá trình mới trở thành hồng cầu trưởng thành. Hồng cầu thường có tuổi đời từ 90 đến 120 ngày. Hồng cầu già sẽ bị tiêu hủy ở gan và lách. Trung bình mỗi ngày sẽ có khoảng 200 - 400 tỷ hồng cầu chết đi. Tiếp theo đó, tủy xương sẽ tiết ra một đợt tế bào hồng cầu mới để thay thế hồng cầu đã chết. Chức năng của hồng cầu chính là vận chuyển khí oxy từ phổi đến các tế bào trong cơ thể và đồng thời nhận lại khí cacbonic từ các mô lên đào thải ở phổi. Có thể hiểu rằng, hồng cầu có vai trò quan trọng và có những tác động lớn đến các hoạt động của cơ thể: Hồng cầu giúp vận chuyển các axit béo, axit amin và glucose từ các vi nhung mao ruột non đến các tế bào và các tổ chức trong cơ thể. Tiếp đó, máu sẽ mang cặn bã của quá trình chuyển hóa này đến các cơ quan bài tiết. Đủ lượng hồng cầu cần thiết thì da và niêm mạc sẽ có màu hồng khỏe mạnh, rất đặc trưng. Nhưng trong trường hợp thiếu hồng cầu, mà chúng ta vẫn gọi nôm na là thiếu máu hoặc mất máu thì sẽ có hiện tượng là da, niêm mạc nhợt nhạt, người uể oải, mệt mỏi, lao động kém tập trung,… Nếu số lượng hồng cầu bất thường thì có thể là tình trạng thiếu máu, xuất huyết hoặc những rối loạn hồng cầu khác. 3. Làm thế nào để gia tăng số lượng hồng cầu? Hồng cầu có vòng đời khoảng 120 ngày và là một trong những loại tế bào được thay thế nhiều nhất của cơ thể. Chính vì thế, mỗi chúng ta cần phải chú ý đến chế độ dinh dưỡng để cơ thể có thể sản sinh đủ hồng cầu. Bạn nên: Bổ sung thường xuyên các loại thực phẩm như thịt, trứng, sữa,... Bổ sung Axit folic từ các loại rau màu xanh đậm, các loại ngũ cốc, một số loại trái cây như chuối và dưa gang, hay gan, thận bò. Nên tăng cường bổ sung các thực phẩm chứa nhiều sắt như các loại thịt đỏ, đậu phụ, gan, hàu, trai, củ cải đường,... Bên cạnh đó, một số trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định bổ sung sắt bằng thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng, tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Bổ sung vitamin A giúp những hồng cầu đang phát triển tiếp cận đủ lượng sắt cần thiết để tạo ra hemoglobin. Một số thực phẩm giàu vitamin A như khoai lang, rau lá xanh đậm, bí đỏ, cà rốt, bưởi, dưa hấu, dưa vàng,... Bên cạnh việc bổ sung thực phẩm, chúng ta cũng nên thực hiện lối sống lành mạnh: Thường xuyên vận động, tập luyện: Đây là điều cần thiết đối với những người có tế bào hồng cầu thấp. Bạn có thể đi bộ nhanh, chạy bộ hoặc bơi lội để kích thích cơ thể sản sinh tế bào hồng cầu và hemoglobin. Bỏ thói quen sử dụng chất kích thích: Những thói quen xấu bao gồm hút thuốc lá, uống rượu bia sẽ khiến máu không được lưu thông đúng cách và khó đưa oxy đến những bộ phận của cơ thể, đồng thời giảm sản sinh tế bào hồng cầu. Truyền máu: Trong trường hợp cần thiết, khi cơ thể thiếu máu trầm trọng và bổ sung dinh dưỡng cũng không bổ sung đủ lượng máu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định truyền máu. Khám sức khỏe định kỳ: Đây là cách tốt nhất để biết rõ về tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn, trong đó bao gồm cả số lượng tế bào hồng cầu. Bên cạnh đó, xét nghiệm máu cũng có thể cho biết những nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến tình trạng tế bào hồng cầu thấp.
medlatec
1,071
Ngứa vùng kín nữ sau khi quan hệ do đâu? Bạn Mai Trang 25 tuổi, Hà Nội hỏi: Thưa bác sĩ! Em có một vấn đề băn khoăn mong được bác sĩ tư vấn giúp: Ngứa vùng kín nữ sau khi quan hệ do đâu ạ? Khoảng 1 tuần trước, em và bạn trai có sinh hoạt tình dục (không sử dụng biện pháp tránh thai nào). Từ sau khi quan hệ tới giờ em đều thấy ngứa ở âm đạo. Em có vệ sinh sạch sẽ 2 lần mỗi ngày nhưng vẫn ngứa. Em nên hỗ trợ điều trị thế nào ạ? Trả lời: Chào Mai Trang! Ngứa vùng kín sau quan hệ có thể do chị em vệ sinh bộ phận sinh dục không sạch sẽ trước – sau khi quan hệ Hãy thăm khám bác sĩ nếu ngứa vùng kín sau quan hệ tình dục kéo dài Mai Trang thân mến! Trường hợp của bạn có thể bị ngứa vùng kín nữ sau khi quan hệ do 1 trong những nguyên nhân trên. Bạn nên chú ý giữ gìn sức khỏe của mình. Nếu hiện tại vùng kín vẫn ngứa ngáy, bạn nên thăm khám phụ khoa với bác sĩ sản phụ khoa để được kiểm tra và tư vấn cách xử trí tốt nhất.
thucuc
215
Công dụng thuốc Diosmectit 3g Thuốc Diosmectit được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, có thành phần chính là Diosmectite. Thuốc được sử dụng trong điều trị chống tiêu chảy cấp và tiêu chảy mạn. 1. Diosmectit là thuốc gì? Diosmectit là thuốc gì? Thuốc Diosmectit 3mg có thành phần chính là Diosmectite cùng các tá dược khác. Diosmectite là một thành phần mang lại tác dụng điều trị tiêu chảy và giảm đau đối với các bệnh về đường ruột và thực quản.Nhờ khả năng hấp thụ lượng nước lên tới 8 lần so với trọng lượng của nó nên Diosmectite giúp làm giảm hàm lượng nước trong phân. Thuốc này không được hấp thụ trong đường ruột. Bên cạnh đó, Diosmectite còn có thể hấp thụ được chất độ, vi khuẩn, nhờ đó, giảm sự hình thành các mảng bám trên ruột. Từ đó, giúp đường ruột được tăng cường lớp bảo vệ niêm mạch.Mặc dù đem lại nhiều ưu điểm, tuy nhiên, các đặc tính hấp thụ của diosmectite có thể gây rối loạn tỷ lệ hấp thụ của các hoạt chất khác nên không khuyến cáo sử dụng đồng thời các sản phẩm y dược khác. 2. Thuốc Diosmectit trị bệnh gì? Chỉ định sử dụng thuốc Diosmectit:Điều trị đau do viêm thực quản, dạ dày, tá tràng và đại tràng.Điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính, sau khi đã bù nước và điện giải nhưng vẫn còn tình trạng đi ngoài kéo dài.Chống chỉ định sử dụng thuốc Diosmectit:Người bệnh mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc, đặc biệt là Diosmectite.Trẻ em bị tiêu chảy cấp, mất nước và mất điện giải nặng. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Diosmectit Cách dùng: Đường uống. Thuốc được dùng dưới dạng bột pha hỗn dịch uống. Trước khi sử dụng, bạn cần đổ từ từ bột thuốc vào nước sôi sau đó trộn kỹ. Thuốc nên được dùng ở những khoảng thời gian khác nhau đối với các bệnh khác nhau:Dùng thuốc sau bữa ăn đối với người bệnh viêm thực quản.Dùng thuốc giữa các bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.Liều dùng: Với người lớn: 1 gói/ngày, hòa với nửa cốc nước ấm, chia thành 3 lần uống.Một số trường hợp đặc biệt. Khi điều trị tiêu chảy cấp, liều dùng ban đầu có thể tăng lên gấp đôi.Sử dụng Diosmectit để điều trị viêm loét trực tràng, không pha thuốc uống mà thụt trực tràng 1-3 lần/ngày, mỗi ngày sử dụng 1-3 gói thuốc, pha với 50-100ml nước ấm. 4. Tác dụng phụ của thuốc Diosmectit Tác dụng phụ của Diosmectit thường nhẹ và thoáng qua nên người bệnh hiếm khi phải ngừng dùng thuốc. Khi sử dụng thuốc Diosmectit, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Táo bón. Sốt. Nôn, ói. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ khi dùng thuốc Diosmectit để có biện pháp can thiệp, xử trí thích hợp. 5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Diosmectit Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Diosmectit:Người bệnh khi được điều trị bằng thuốc Diosmectit cần lưu ý quan sát sức khỏe trong 7 ngày đầu. Sau 1 tuần, các triệu chứng của bệnh không có dấu hiệu thuyên giảm hoặc xuất hiện các triệu chứng sốt, nôn ói cần thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh liều lượng hoặc thay thuốc nếu cần thiết.Thuốc không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Riêng chị em đang cho con bú nhằm đảm bảo an toàn, nên ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy trường hợp;Thuốc Diosmectit có thể gây chóng mặt, choáng váng nên cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc,... 6. Tương tác thuốc Diosmectit 3g Một số tương tác thuốc của Diosmectit gồm:Hoạt chất chính Diosmectite có khả năng hấp phụ tốt, do vậy, nó có thể gắn với một số loại thuốc khác, đặc biệt là Tetracyclin và Trimethoprim. Từ đó, nó làm giảm hoặc mất khả năng hấp thu các thuốc này hoặc gia tăng các tác dụng phụ.Để tránh xảy ra tương tác thuốc, người bệnh cần báo với các bác sĩ, dược sĩ những thuốc mình đang sử dụng. Cần hạn chế sử dụng thuốc Diosmectit với các loại thuốc khác, khi bắt buộc phải sử dụng, nên uống cách nhau từ 2-3 giờ.Đọc kỹ hướng dẫn thông tin bảo quản thuốc ghi trên vỏ hộp và đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Diosmectit. Trước khi dùng cần kiểm tra hạn sử dụng thuốc. Khi không sử dụng đến thuốc thì cần thu gom và xử lý theo những hướng dẫn của nhà sản xuất hay những người phụ trách liên quan đến lĩnh vực y khoa.Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiêp với ánh nắng hoặc nhiệt độ cao sẽ có thể làm chuyển hóa các thành phần ở trong thuốc.Khi được chỉ định dùng thuốc Diosmectit 3g, bệnh nhân nên tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý tăng liều, giảm liều hoặc thay đổi thời gian sử dụng thuốc. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh tiêu chảy, hạn chế nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ,..
vinmec
898
Chẩn đoán và điều trị động kinh thái dương Động kinh thùy thái dương ảnh hưởng đến chức năng xử lý cảm xúc, trí nhớ ngắn hạn của con người. Người bệnh mắc bệnh lý này sẽ xuất hiện các triệu chứng: hưng phấn, sợ hãi, lo lắng,... Vậy việc chẩn đoán và điều trị động kinh thái dương này diễn ra như thế nào? 1. Động kinh thái dương là gì? Động kinh thuỳ thái dương (temporal epilepsy) là động kinh cục bộ phổ biến nhất, trung bình trong 10 người bị động kinh cục bộ thì có 6 người bị động kinh thuỳ thái dương. Các cơn động kinh (seizures) trong động kinh thuỳ thái dương có liên quan đến 1 hoặc 2 thuỳ thái dương của não bộ. Có hai loại động thuỳ kinh thái dương:Động kinh thuỳ thái dương giữa (mesial temporal epilepsy) liên quan đến các cấu trúc giữa của thuỳ thái dương. Các cơn động kinh thường bắt đầu từ hồi hải mã hoặc khu vực quanh hồi hải mã. Loại động kinh này chiếm 80% các loại động kinh thuỳ thái dương.Động kinh thuỳ thái dương bên (lateral temporal epilepsy) liên quan đến cấu trúc bên của thuỳ thái dương.Động kinh thuỳ thái dương giữa thường bắt đầu vào lúc 10 hoặc 20 tuổi, nhưng có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi. Động kinh thuỳ thái dương giữa thường liên quan đến những thay đổi hoặc bất thường ở thuỳ thái dương. Một trong những bất thường phổ biến nhất là sẹo ở thùy thái dương giữa, được gọi là chứng xơ cứng hồi hải mã (hippocampal sclerosis) (sclerosis có nghĩa là cứng hoặc sẹo). Trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ MRI, hồi hải mã ở một bên, hoặc cả hai bên bị teo lại. Hình 1. Xơ hoá hồi hải mã bên phải trên chuỗi xung FLAIR của phim MRI 2. Biểu hiện lâm sàng Cơn động kinh trong động kinh thuỳ thái dương có thể biểu hiện dưới dạng các cơn tiền triệu (auras) và suy giảm nhận thức khu trú.Auras là những triệu chứng đầu tiên của cơn động kinh. Biểu hiện phổ biến nhất là cảm giác ký ức ảo giác (còn gọi là déjà-vu: có cảm giác quen thuộc với một sự việc hoặc môi trường mà thực tế chưa hề trải qua) hoặc khó chịu ở dạ dày. Cảm giác sợ hãi, lo lắng, cảm giác dâng trào từ dạ dày đến ngực hoặc cổ họng, nôn nao, bồn chồn kèm theo buồn nôn là những hiện tượng thường gặp khác. Một số người có thể cảm nhận được mùi bất thường. Triệu chứng này càng gợi ý cao khả năng bệnh nhân có tổn thương hoặc khối u ở vùng hải mã. Đôi khi auras có thể rất khó diễn tả.Cơn động kinh suy giảm nhận thức khu trú (focal impaired awareness seizures) còn được gọi là cơn động kinh phức tạp bán phần (complex partial). Trong cơn động kinh dạng này, người bệnh có thể có biểu hiện nhìn sững, mất ý thức hoặc lẫn lộn về những gì đang diễn ra xung quanh, mân mê các ngón tay hoặc chép môi. Các cơn động kinh kéo dài từ 30 giây đến vài phút.Có thể có tư thế hoặc cử động bất thường ở cánh tay. Một số người nói ngọng nghịu hoặc mất khả năng nói, các vấn đề về ngôn ngữ thường xảy ra nếu cơn động kinh đến từ thùy thái dương ưu thế.Cơn động kinh khu trú có thể chuyển thành cơn co cứng co giật toàn thân. Một số người cũng có thể bị co giật kéo dài. Các cơn động kinh có thể lặp đi lặp lại hoặc kéo dài, tình trạng này được gọi là trạng thái động kinh.Các cơn động kinh trong động kinh thùy thái dương bên thường bắt đầu với auras về thính giác, chẳng hạn như tiếng vo ve hoặc nghe thấy một âm thanh cụ thể. 3. Yếu tố nguy cơ dẫn đến động kinh thuỳ thái dương Chấn thương sọ não, nhiễm trùng (chẳng hạn như viêm não hoặc viêm màng não)Những thay đổi trong cấu trúc của thùy thái dương, chẳng hạn như dị dạng hoặc u não. Yếu tố nguy cơ phổ biến nhất là co giật do sốt.Khoảng 2 trong số 3 người bị động kinh thái dương có tiền sử bị sốt co giật.Ba trong số 4 người trong số này có cơn co giật do sốt hoặc kéo dài hoặc có các đặc điểm phức tạp.Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là đa số những người bị sốt co giật không phát triển thành động kinh thuỳ thái dương. 4. Chẩn đoán động kinh thuỳ thái dương Động kinh thùy thái dương là một chẩn đoán dựa trên lâm sàng. Điều này có nghĩa là cần kết hợp một số yếu tố với nhau để đi đến chẩn đoán. Một xét nghiệm duy nhất không thể chẩn đoán động kinh thuỳ thái dương. Các xét nghiệm cần làm cho bệnh nhân động kinh là chụp MRI não để tìm những bất thường ở thùy thái dương và đo điện não đồ (thường sẽ thấy sóng nhọn ở đỉnh hoặc phía trước của thùy thái dương). 5. Điều trị động kinh Động kinh là bệnh lý biểu hiện bởi các cơn động kinh tái phát, thường là tự phát. Nếu không điều trị, các cơn động kinh có thể dẫn đến chấn thương do ngã, suy giảm trí nhớ và nhận thức, hoặc thậm chí tử vong.5.1. Điều trị bằng thuốc. Lựa chọn đầu tay trong điều trị động kinh là thuốc chống động kinh (antiepileptic drug) (AED). Nhiều bệnh nhân động kinh thùy thái dương có thể kiểm soát được cơn động kinh bằng AED. Tuy nhiên, khoảng 1/3 bệnh nhân bị động kinh vẫn bị co giật mặc dù đã sử dụng nhiều AED. Nếu đã sử dụng 2 AED thích hợp, đơn độc hoặc kết hợp, mà không kiểm soát được các cơn co giật, thì bệnh nhân xem như kháng trị với thuốc và không thể kiểm soát các cơn co giật bằng nội khoa đơn thuần. Bệnh nhân kháng trị nên được giới thiệu đến trung tâm động kinh để xem xét khả năng phẫu thuật nhằm chấm dứt hoặc làm giảm tần suất các cơn co giật.5.2. Phẫu thuậtĐối với động kinh không thể kiểm soát bằng thuốc, thì phẫu thuật có thể là một lựa chọn. Nếu chụp MRI cho thấy tổn thương ở thùy thái dương và điện não đồ cho thấy các cơn động kinh bắt đầu ở khu vực có tổn thương đó, thì động kinh có thể được chữa khỏi bằng phẫu thuật. Trong trường hợp cần thiết, có thể tiến hành các xét nghiệm khác để xác định ổ động kinh như từ não đồ (magnetoencephalography), PET scan, SPECT, hoặc đo điện não đồ xâm lấn. Tuy nhiên đây là những xét nghiệm và kỹ thuật cao cấp, không dễ tiếp cận ở các nước đang phát triển.Phẫu thuật có thể giúp 70-80% bệnh nhân động kinh thuỳ thái dương do xơ hoá hồi hải mã hết co giật và không để lại di chứng nghiêm trọng sau mổ (hình 2). Nếu phẫu thuật không thể thực hiện được hoặc không hiệu quả, có thể áp dụng phương pháp điều biến thần kinh (neuromodulation) như kích thích dây thần kinh phế vị (hình 3) hoặc điều biến thần kinh đáp ứng (responsive neurostimulation). Mục đích của điều biến thần kinh là để giảm tần suất co giật (30-50%), phương pháp này rất hiếm khi giúp hết co giật. Hình 3. Kích thích dây thần kinh phế vị trong điều trị động kinh (nguồn: Cyberonics) 6. Một số lưu ý trong điều trị động kinh Bệnh nhân động kinh không đáp ứng với 2 hoặc nhiều hơn 2 loại thuốc động kinh được xem là động kinh kháng trị và nên được đánh giá ở trung tâm động kinh để xem xét khả năng phẫu thuật cho bệnh nhân.Bằng chứng khoa học cho thấy phẫu thuật có hiệu quả tốt trong điều trị động kinh thuỳ thái dương giữa.Điều biến thần kinh để điều trị động kinh hiếm khi giúp bệnh nhân hết co giật, mục đích chính của phương pháp này làm giảm tần suất co giật.
vinmec
1,399
Sốt virus trẻ em: Khi nào cần nhập viện? Sốt virus là một trong những bệnh lý mà trẻ em thường xuyên gặp phải. Sốt virus có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, nếu không được chữa trị kịp thời sẽ gây ra rất nhiều nguy hiểm cho trẻ. Chính vì vậy, hiểu rõ về sốt virus ở trẻ em là điều vô cùng quan trọng và cần thiết đối với các bậc phụ huynh. 1. Sốt virus là gì? Sốt là biểu hiện của tình trạng nhiệt độ cơ thể trẻ cao hơn so với mức nhiệt độ bình thường là 37,5 độ C. sốt virus ở trẻ em là hiện tượng trẻ bị sốt do sự tác động của các loại siêu vi trùng khác nhau gây nên. Một số loại siêu vi trùng gây sốt phổ biến ở trẻ em có thể kể đến như: virus cúm, Rhinovirus, Adenovirus,...Hiện tượng sốt ở trẻ diễn ra do sự phản ứng của cơ thể đối với các loại virus từ bên ngoài xâm nhập vào. Đây là hiện tượng phản xạ tự nhiên giúp khống chế sự phát triển của virus, ngăn ngừa chúng gây hại đến cơ thể.Sốt virus là tình trạng phổ biến thường gặp ở trẻ nhỏ. Thời gian ủ bệnh: trẻ có thể không có dấu hiệu gì, cơ thể hơi mệt mỏi, khó chịu, giảm khả năng chơi. Những triệu chứng giai đoạn toàn phát khiến trẻ khó chịu và quấy khóc. Tuy nhiên, hiện tượng sốt sẽ giảm dần từ 5 đến 7 ngày tiếp theo. 2. Sốt virus ở trẻ em nên làm gì? Việc chăm sóc khi trẻ bị sốt virus đóng vai trò quan trọng giúp trẻ tăng sức đề kháng, nhanh chóng hạ sốt. Chăm sóc sốt virus ở trẻ nhỏ cần hướng tới 3 điều sau:2.1 Theo dõi nhiệt độ và sử dụng thuốc hạ nhiệt khi cần thiết. Phụ huynh cần theo dõi nhiệt độ của trẻ thường xuyên, dùng thuốc hạ nhiệt khi cần thiết để tạo cho trẻ có cảm giác dễ chịu. Paracetamol dạng uống và dạng đặt hậu môn thường được dùng cho trẻ em sốt virus với liều lượng 10mg/kg/lần ( 4-6 tiếng/lần)Khi trẻ đang sốt, phụ huynh cũng nên nới lỏng quần áo cho trẻ, bỏ bớt chăn cho trẻ khi đang sốt.Chườm ấm bằng khăn mềm hoặc lau khô mồ hôi trên người trẻ bằng khăn sạch, ấm không nên quá 10 phút/ giờ. Tuyệt đối không được chườm nước lạnh vì sẽ gây sốt cao thêm do cơ chế co mạch ngoại vi của cơ thể. Nên chườm ấm hoặc lau khô mồ hôi cho trẻ bằng khăn sạch 2.2 Bù nước đầy đủ cho trẻ. Bạn nên khuyến khích trẻ uống nhiều nước như nước hoa quả, nước súp, oresol..Khi được cung cấp đủ nước, thông thường cứ cách 4 tiếng trẻ đi tiểu 1 lần.Nếu sốt virus ở trẻ nhỏ còn còn bú tiếp tục cho bú nhiều hơn bình thường và cho uống bù nước ORS (Oresol) theo chỉ dẫn. Trường hợp trẻ nhỏ không uống cần dùng bông sạch chấm nước trên vào môi, miệng bé liên tục để niêm mạc môi, miệng hấp thu nước, hạn chế nguy cơ mất nước và chất điện giải.2.3 Chống bội nhiễm. Tiến hành vệ sinh và giữ cơ thể luôn sạch sẽ cho bé, tắm bằng nước ấm, phòng kín. Sử dụng nước muối sinh lý nhỏ mắt, mũi cho bé nhằm giảm các triệu chứng của viêm nhiễm đường hô hấp, giảm cảm giác khó chịu cho trẻ.Chế độ dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ em sốt virus. Bà mẹ cần cho trẻ ăn những thức ăn loãng, mềm và lỏng như cháo, súp, uống nhiều nước. Có thể sử dụng nước lọc với các loại nước hoa quả như cam, chanh,...2.4 Theo dõi các dấu hiệu bất thường. 2. Khi nào cần trẻ sốt virus nhập viện Trẻ em sốt virus cần được đưa ngay đến bệnh viện nếu xảy ra 1 trong các triệu chứng sau:Trẻ sốt cao từ 38,5 độ C trở lên đã sử dụng thuốc hạ sốt mà không phản ứng.Trẻ mệt mỏi, li bì, ngủ nhiều, bỏ ăn.Xuất hiện tình trạng co giật, đau đầu liên tục và tăng dần.Tình trạng sốt kéo dài trên 5 ngày đã áp dụng các biện pháp mà không thuyên giảm.Trẻ bị nôn khan, buồn nôn nhiều lần trong ngày. Trẻ sốt cao nhưng không phản ứng với thuốc hạ sốt phải đưa ngay đến bệnh viện Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám cấp cứu nếu sốt virus ở trẻ nhỏ kèm theo các dấu hiệu sau:Cha mẹ nghi ngờ trẻ em sốt virus bị mất nước. Trẻ em sốt virus xuất hiện các bất thường như: thay đổi tri giác, co giật, khó thở, li bì, nôn ói nhiều....Trẻ dưới 2 tháng tuổi. Trẻ em sốt virus có bệnh mãn tính kèm theo và đang điều trị thuốc kéo dài 4. Cách phòng ngừa sốt virus cho trẻ em Có thể phòng ngừa sốt virus bằng những phương pháp sau:Thực hiện ăn chín uống sôi. Đảm bảo lựa chọn những thực phẩm đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm, chế biến cẩn thận.Hạn chế đưa trẻ em bị sốt virus đến nơi đông người. Khi trẻ ra ngoài cần chăm sóc, bảo vệ trẻ cẩn thận, dùng khẩu trang, kính mắt và quần áo để che chắn cho trẻ.Tiêm phòng định kỳ là cách tốt nhất để phòng bệnh cho trẻ, trong đó có bệnh sốt virus ở trẻ nhỏ.Sốt virut ở trẻ nhỏ rất đáng lo ngại vì vậy các bậc cha mẹ tuyệt đối không được chủ quan. Luôn theo dõi tiến trình điều trị bệnh để có biện pháp xử lý kịp thời.Nếu có triệu chứng bất thường, con bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.
vinmec
988
Thay đổi khi niềng răng trước và sau 1. Hàm răng tác động gì đến hình dáng khuôn mặt Tác động của hàm răng đối với khuôn mặt là không thể phủ nhận. Câu tục ngữ “Cái răng cái tóc là góc con người” đã được truyền tai từ thời xa xưa, nhấn mạnh răng và tóc là hai yếu tố chủ chốt trong việc đánh giá vẻ đẹp của một người. Nguyên nhân đơn giản là vì hàm răng và mái tóc là những điểm ấn tượng đầu tiên khi chúng ta gặp gỡ người khác. Người có hàm răng đều, đẹp và trắng sáng không chỉ tạo nên khuôn mặt tươi tắn, rạng rỡ mà còn mang lại sự tự tin trong giao tiếp, cười và nói chuyện. Ngược lại, những người có hàm răng không đều, khấp khểnh sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp lên khuôn mặt. Thậm chí làm cho phần nửa dưới của khuôn mặt trở nên không cân đối. – Xương hàm và khuôn răng rộng, cấu trúc xương hoặc răng hô, răng to sẽ làm cho miệng trở nên rộng, to và thô, làm mất đi sự hài hòa của khuôn mặt. – Răng hô, răng móm, răng mọc lệch lạc, răng lệch khớp cắn cũng là một vấn đề. Đây là những yếu tố gây nên sự mất cân đối cho khuôn mặt, tạo ra ngoại hình thô cứng. Vì những lý do này, phương pháp niềng răng thẩm mỹ đã trở thành sự lựa chọn của nhiều người. Mục đích tạo ra sự biến đổi tích cực, cân đối và đẹp hơn cho khuôn mặt sau quá trình niềng răng. 2. Sự thay đổi khi niềng răng trước và sau Các thay đổi trước và sau quá trình niềng răng mang lại những hiệu quả tích cực cho khuôn mặt, bao gồm: Sự thay đổi khi niềng răng trước và sau khiến khách hàng trở nên xinh đẹp hơn (minh họa). 2.1 Đối với những người có hàm răng lệch Những người có hàm răng lệch gây cản trở khớp cắn, khuôn mặt trông cứng và không cân đối. Khi ấy quá trình niềng răng có thể đưa về tương quan đúng, giải phóng các điểm cản trở. Về sau niềng giúp khuôn mặt trở nên thư giãn, nhẹ nhàng và cân đối hơn. 2.2 Đối với người có dấu hiệu lệch mặt do xương hàm Nhiều người bị lệch mặt do vấn đề xương hàm dưới nằm sai lệch vị trí. Lúc này niềng răng giúp vị trí xương hàm thay đổi và bớt lệch mặt. 2.3 Đối với người có mũi thấp Góc mũi có thể trở nên cao và thon gọn hơn sau niềng răng trong một số trường hợp. Điều đó, tạo ra ấn tượng về chiếc mũi cao và đẹp hơn mặc dù thực tế độ cao của mũi không liên quan đến quá trình niềng răng. 2.4 Đối với người bị vẩu Thay đổi về đôi môi cũng là một điểm đáng chú ý, ví dụ như với người bị vẩu, sau quá trình niềng răng, môi không còn bị vểnh và đôi môi trở nên mọng, đường nét hài hòa hơn. 2.5 Đối với những nhóm đối tượng khác Các thay đổi ở vùng cằm khi niềng răng như nâng khớp, kéo lùi hàm dưới hoặc dàn đều răng hàm dưới. Từ đó. nó có thể làm cho cằm trở nên thon gọn và có dáng V-line. Một thay đổi rõ ràng nhất là sự đều đặn, khỏe mạnh và dễ làm sạch hơn của răng. Chưa hết cùng với mô lợi săn chắc, hồng hào hơn và không có viêm nhiễm. Điều này giúp tạo ra một nụ cười khỏe mạnh, hấp dẫn, cải thiện sự tự tin và thu hút ánh nhìn. 3. Khuôn mặt trước và sau khi tiến hành niềng răng ở mỗi trường hợp 3.1. Sự thay đổi trước và sau khi niềng hàm răng móm Trước khi điều trị, người bệnh thường có hàm dưới nổi lên, hàm trên lõm vào. Thậm chí ảnh hưởng hơn là đôi khi có vấn đề về phát âm. Sau niềng, hàm trên sẽ được điều chỉnh về phía ngoài, hàm dưới sẽ lùi vào, tạo nên sự biến đổi đáng kể trong gương mặt. Mũi có thể trông cao hơn, hàm dưới trở nên thon gọn hơn, tạo nên một diện mạo mới. 3.2. Răng hô thay đổi trước và sau khi niềng như thế nào? Hô là tình trạng khi các răng hàm trên nổi ra quá nhiều, gây ra sự lùi của cằm. Điều này làm cho việc ngậm miệng lại trở nên khó khăn. Thậm chí, khiến khuôn mặt trở nên không thoải mái, cùng với việc gò má thường bị cao. Sau niềng răng, khuôn mặt sẽ thay đổi đáng kể, với răng hàm trên đều đặn. Người niềng răng sẽ có khuôn mặt đẹp hơn, có khả năng đóng miệng một cách tự nhiên, cằm trở nên dài hơn, mũi trông cao hơn, và má không còn bị căng cứng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc niềng răng không thay đổi vị trí của xương gò má. Trẻ nhỏ là đối tượng dễ niềng răng nhất và thời gian niềng nhanh hơn. 3.3. Khuôn mặt khi niềng răng trước và sau điều trị khớp cắn hở Khớp cắn hở có thể làm cho khuôn mặt trở nên dài hơn người thường. Đặc biệt là tầng mặt dưới không cân đối so với các tầng mặt phía trên. Môi trên có thể bị loe ra và rãnh cười thường bị ngang, tạo cảm giác nụ cười trông khá ngây ngô. Sau quá trình niềng răng, khuôn mặt sẽ được điều chỉnh để đạt được chuẩn thẩm mỹ nhất, đồng thời khe hở giữa các răng sẽ được đóng kín một cách tự nhiên. 3.4. Răng mọc lệch, khểnh nặng trước và sau khi niềng răng thay đổi ra sao? Răng mọc lệch và răng khểnh nặng khi cười có thể tạo ra ấn tượng rằng miệng có quá nhiều răng. Quá trình niềng răng sẽ giúp thu nhỏ hàm bằng cách kéo răng lệch về vị trí đúng đắn, làm cho miệng trở nên hài hòa và góc mũi môi trông cân đối hơn. 3.5. Biến đổi của góc nghiêng khi niềng răng trước và sau như thế nào? Quá trình niềng răng thẩm mỹ sử dụng các thiết bị chỉnh nha để áp dụng một lực nhẹ và liên tục lên răng, giúp chúng di chuyển đến vị trí mong muốn. Điều này ảnh hưởng không chỉ đến vị trí của răng mà còn chân răng và xương ổ răng. Từ đó, tạo ra sự thay đổi tích cực trong khuôn mặt sau này. Trong một số trường hợp, có thể thấy được hiện tượng “góc nghiêng thần thánh” khi môi không còn hô hoặc móm, mũi trở nên cao và thon hơn. Sau quá trình niềng răng, nhiều bệnh nhân đã trở nên tự tin hơn với góc nghiêng của mình. Sự biến đổi đáng kể sau niềng răng không chỉ thể hiện kết quả tích cực của phương pháp điều trị chỉnh nha mà còn mang lại sự tự tin và hài lòng cho bệnh nhân về vẻ ngoại hình mới của mình. 4. Mức độ biến đổi khuôn mặt khi niềng răng trước và sau ở từng đối tượng? 4.1 Niềng răng ở trẻ em Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi là đối tượng niềng răng lý tưởng. Bởi vì quá trình niềng răng ở độ tuổi này, có khả năng đạt được kết quả tốt nhất. Niềng răng ở độ tuổi này cũng thuận tiện hơn khi uốn nắn, điều chỉnh răng và xương hàm. Nhờ đó, sự thay đổi khuôn mặt trước và sau quá trình niềng răng rất tích cực. Thậm chí, niềng răng làm cho khuôn mặt trở nên đẹp và cân đối hơn. Bậc phụ huynh cần quan tâm đến lịch khám nha khoa định kỳ cho trẻ, nhằm nhận được sự tư vấn và phương pháp điều trị từ bác sĩ. Điều này giúp phòng tránh nguy cơ răng mọc lệch, răng hô, răng móm, từ đó giúp trẻ có một nụ cười đẹp, khuôn mặt cân đối và sự tự tin trong cuộc sống. 4.2 Niềng răng ở người lớn Người trưởng thành thường chủ yếu niềng răng với mục đích cải thiện vẻ ngoại hình. Bên cạnh đó, có một số để khắc phục các khuyết điểm trên răng… Tuy nhiên, cấu trúc răng và xương hàm của người trưởng thành rất chắc chắn và cứng cáp. Điều này dẫn đến việc quá trình niềng răng mất thời gian lâu hơn, phức tạp hơn. Đương nhiên, mức độ thay đổi khuôn mặt trước và sau khi niềng ít hơn so với trẻ em.
thucuc
1,491
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và thông tin quan trọng Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease – COPD) là bệnh lý khá phổ biến và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong theo thống kê của WHO. 1. Một số điều cần biết bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh lý phổi tắc nghẽn mạn tính COPD là tình trạng viêm niêm mạc đường thở mạn tính, làm giảm chức năng thông khí ở phổi. Người bệnh thường cảm thấy khó thở vì đường thở hẹp hơn so với bình thường. Tình trạng này nếu kéo dài có thể gây suy hô hấp. COPD là bệnh phổ biến ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Đây là bệnh cần được điều trị sớm, phù hợp để tránh các biến chứng nghiêm trọng. COPD được chia thành 2 dạng chính như sau: – Viêm phế quản mạn tính: chỉ tình trạng lớp niêm mạc của ống phế quản bị viêm. Lớp lót trong các ống phế quản phổi bị sưng, đỏ, chứa đầy chất dịch nhầy. Chất nhầy này gây hẹp đường thở, khiến bệnh nhân khó thở. – Khí phế thũng: gây ra tình trạng khó thở nguyên nhân do các túi phổi tổn thương lâu ngày làm các túi phổi suy yếu dần rồi vỡ ra. Điều này làm giảm diện tích bề mặt phổi cũng như giảm lượng oxy đi vào máu. Bệnh lý này đặc biệt nguy hiểm vì gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, cần được điều trị sớm 2. Các triệu chứng chứng của COPD thường gặp 2.1. Triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn sớm Những triệu chứng, dấu hiệu ban đầu để nhận biết mình có mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, xuất hiện từ giai đoạn cấp tính đến giai đoạn ổn định, cụ thể như sau: – Khó thở là triệu chứng phổ biến với hầu hết người bệnh. Ban đầu người bệnh khó thở thành cơn, khó thở khi gắng sức làm việc nặng. Sau đó cơn khó thở xuất hiện ngày càng nhiều, ngay cả khi bạn nghỉ ngơi. Ở giai đoạn cuối người bệnh có thể xuất hiện các cơn suy hô hấp bất chợt. – Ho dai dẳng, ho khan, ho có đờm kéo dài không dứt. – Sốt nhẹ, cảm thấy ớn lạnh. – Tức ngực, có cảm giác vật nặng đè lên ngực. – Mệt mỏi, yếu sức, thiếu năng lượng. Những biểu hiện ban đầu khiến người bệnh lầm tưởng đây là cảm giác mệt mỏi hoặc cảm cúm thông thường. Chính tâm lý chủ quan này khiến bệnh ngày càng trở nên nghiêm trọng, triệu chứng ngày càng nặng hơn. Nếu không được can thiệp kịp thời, cơn khó thở xuất hiện liên tục kèm với cảm giác đau tức ngực, mệt mỏi thậm chí ngất đi, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống người bệnh. Ngoài ra, bệnh nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn cuối như suy hô hấp, suy tim, … Khó thở, hụt hơi là triệu chứng cảnh báo nhiều bệnh lý hô hấp trong đó có COPD 2.2. Triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn sau Giai đoạn COPD trở nặng xảy ra một cách đột ngột, chức năng phổi lúc này suy giảm nặng nề. Vào thời điểm này, người bệnh không thể làm việc, ngất thường xuyên và liên tục phải nhập viện. Dấu hiệu của bệnh COPD giai đoạn nặng cụ thể gồm: – Tình trạng khó thở nặng dần, thở khò khè, thở rít. – Tức ngực, cảm giác đau nặng ngực. – Thường xuyên đau đầu, nặng đầu vào sáng sớm. – Nói khó, thều thào, hụt hơi nhiều lần. – Môi tím tái, da xanh xao. – Người bệnh thường trong trạng thái mơ hồ, ủ rũ, thiếu sức sống. – Nhịp tim nhanh, chậm, không đều bất thường. – Cảm giác mệt mỏi, chán ăn, yếu sức. – Cân nặng giảm. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng trên, người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán, điều trị phù hợp. Chậm trễ trong điều trị khiến người tiến triển nghiêm trọng, làm sức khỏe suy giảm và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. 2.3. Cách đánh giá mức độ khó thở Để đánh giá mức độ khó thở, có thể sử dụng thang phân mức độ như sau: – Mức độ 0: Không cảm thấy khó thở khi leo cầu thang. – Mức độ 1: Có cảm giác Khó thở khi leo cầu thang từ tầng 2 trở lên. – Mức độ 2: Khó thể khi leo lên dốc – Mức độ 3: Khó thở khi đi lại, di chuyển với tốc độ bình thường. – Mức độ 4: Khó thở khi đi lại với tốc độ bình thường và thường xuyên phải dừng lại để nghỉ, lấy sức. – Mức độ 5: Khó thở khi thực hiện các công việc đơn giản hàng ngày như mặc quần áo, ăn uống, tắm giặt, … 3. Các phương pháp chẩn đoán phổi tắc nghẽn mạn tính, bạn đã biết? Thông qua thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ chuyên khoa có thể phát hiện và chẩn đoán tình trạng bệnh. 3.1. Đo chức năng hô hấp Bệnh nhân nghi ngờ mắc COPD được chỉ định kiểm tra chức năng hô hấp, mục đích xác định lưu lượng không khí lưu thông trong phế quản và phổi. Đo chức năng hô hấp hỗ trợ định lượng mức độ nặng và khả năng hồi phục của người bệnh. Bên cạnh đó, giúp phân biệt COPD với các rối loạn khác. Đo chức năng hô hấp là thăm dò khá đơn giản, không xâm lấn nên không gây đau đớn, khó chịu hay tai biến cho người bệnh. Đo chức năng hô hấp là phương pháp có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán bệnh 3.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh – X-quang phổi: đánh giá thay đổi của hình ảnh khí phế thũng. – CT phổi: thể hiện các bất thường không rõ ràng trên X-quang phổi. Một số xét nghiệm bổ trợ gồm: – Điện tim: đánh giá hình ảnh dày thất phải (phù hợp với người bệnh ở giai đoạn muộn). – Siêu âm tim: đây là xét nghiệm quan trọng để đánh giá chức năng thất phải và áp lực động mạch phổi. Siêu âm tim thường chỉ định trong trường hợp nghi ngờ có bệnh tâm thất trái hoặc mắc các bệnh lý van tim. – Xét nghiệm: gồm công thức máu, CRP, … 4. Điều trị bệnh COPD COPD là bệnh phổi mạn tính, không thể điều trị khỏi hoàn toàn nhưng bệnh có thể được kiểm soát các triệu chứng để không nặng hơn và ngăn chặn các đợt cấp nguy hiểm phải nhập viện. Người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có thể sinh hoạt bình thường hoặc ở mức tương đối nếu phát hiện sớm, điều trị phù hợp. Một số hương pháp điều trị COPD đang được áp dụng phổ biến hiện nay bao gồm: – Sử dụng các loại thuốc giãn phế quản ở dạng phun, hít, xịt hoặc khí dung: các loại thuốc này khiến người bệnh dễ thở hơn. – Sử dụng các loại thuốc kháng sinh, lưu ý dùng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. – Sử dụng máy thở oxy nếu tình trạng bệnh ở cấp độ suy hô hấp mạn tính. – Phục hồi chức năng hô hấp bằng các bài tập hỗ trợ như mím môi, thở cơ hoành. – Phẫu thuật: nếu COPD ở tình trạng nặng thì bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nếu phù hợp với tình trạng sức khỏe. Có thể thấy rằng, COPD là bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến người bệnh. Do đó, bạn cần thăm khám khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng cảnh báo để được điều trị phù hợp.
thucuc
1,363
Dậy thì sớm có gây mãn kinh sớm không? Trong cuộc đời người phụ nữ có 2 mốc đánh dấu tương đối quan trọng là dậy thì và mãn kinh. Dậy thì hay mãn kinh đều có liên quan đến chức năng sinh sản ở phụ nữ. Ngày nay, hiện tượng dậy thì sớm xảy ra khá nhiều. Câu hỏi đặt ra là dậy thì sớm có sao không? Liệu dậy thì sớm có mãn kinh sớm không? 1. Dậy thì sớm có sao không? Dậy thì là một quá trình thay đổi tâm sinh lý mà qua đó, trẻ sẽ phát triển trở thành một cơ thể trưởng thành, có khả năng sinh sản.Trong suốt quá trình dậy thì, trẻ sẽ có nhiều thay đổi về mặt thể chất và diễn biến tâm lý. Dậy thì sớm là khi những thay đổi này đến sớm hơn so với bình thường, với bé gái được hướng tới dậy thì sớm nếu trẻ có biểu hiện dậy thì trước 8 tuổi, bé trai trước 9 tuổi.Dậy thì sớm có sao không? Đây là câu hỏi được rất nhiều phụ huynh đặt ra khi nói chuyện với các bác sĩ chuyên khoa về tình trạng của con cái. Thực tế, dậy thì sớm có ảnh hưởng khá nhiều tới trẻ.Việc phát triển thể chất sớm hơn mốc thời gian quy ước có thể gây những ảnh hưởng về sau. Ở những trẻ dậy thì sớm, hệ xương phát triển sớm, khi mới dậy thì bạn sẽ thấy con bạn cao hơn các trẻ cùng lứa tuổi. Tuy nhiên, do đầu xương đóng sớm, nên sự phát triển chiều cao bị giới hạn, khi trưởng thành trẻ sẽ thấp hơn bình thường.Dậy thì sớm làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý toàn thân như huyết áp, tiểu đường, béo phì... Ở bé gái, rối loạn nội tiết sớm dẫn đến nguy cơ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, có thể gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của trẻ ở những giai đoạn sau.Không chỉ ảnh hưởng sức khỏe, dậy thì sớm có thể gây nên những rối loạn tâm sinh lý tuổi dậy thì, kéo theo những rối loạn hành vi ở trẻ.Quan hệ tình dục sớm, mang thai sớm khi còn quá nhỏ cũng là một trong những điều đáng lo ngại ở những trẻ dậy thì sớm. Tuy nói vậy, nhưng nếu trẻ có dấu hiệu dậy thì sớm mà gia đình phát hiện kịp thời để có hướng xử lý, điều trị phù hợp, kết hợp với việc động viên củng cố tinh thần thì trẻ vẫn có thể phát triển khỏe mạnh, bình thường như những bạn bè cùng trang lứa khác. 2. Dậy thì sớm có mãn kinh sớm không? Nếu nói dậy thì là cột mốc đánh dấu thời điểm bắt đầu chức năng sinh sản ở người phụ nữ thì mãn kinh lại là dấu hiệu báo hiệu sự kết thúc của tuổi sinh sản.Bước vào giai đoạn mãn kinh, phụ nữ sẽ không có chu kỳ rụng trứng, kinh nguyệt bị mất đi và phụ nữ sẽ không thể sinh con được nữa. Mãn kinh thường xảy ra trong độ tuổi từ 45 đến 55 tuổi, có thể sớm hơn hoặc muộn hơn tùy vào cơ thể của mỗi người. Nếu người phụ nữ bắt đầu có dấu hiệu tiền mãn kinh trước 45 tuổi thì được xem như mãn kinh sớm.Trả lời cho câu hỏi dậy thì sớm có mãn kinh sớm không, các chuyên gia nói rằng, chức năng của buồng trứng không bị ảnh hưởng bởi việc trẻ dậy thì sớm hay muộn.Trong hệ sinh dục nữ giới, buồng trứng có vai trò cực kỳ quan trọng. Buồng trứng là tuyến sinh dục có nhiệm vụ điều tiết các hormon sinh dục ở nữ giới, đồng thời sản sinh ra các tế bào trứng. Việc trứng rụng hàng tháng sẽ tạo nên các chu kỳ kinh nguyệt. Nếu không có trứng sẽ không có kinh nguyệt, và đương nhiên, không thể có khả năng thụ thai rồi sinh con.Nghiên cứu về giải phẫu với mô phôi cho biết, trẻ vừa sinh ra đã có 1 triệu đến 2 triệu quả trứng. Sau khi trẻ được sinh ra, trứng sẽ không được sản sinh thêm mà bị chết dần đi. Ước tính mỗi tháng trẻ mất đi khoảng 10000 quả trứng, cho đến khi dậy thì, trẻ chỉ còn lại khoảng 300 đến 400 quả. Số liệu này chỉ mang tính tham khảo, số quả trứng thực tế của mỗi người phụ nữ là khác nhau, có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy mỗi người.Trứng của buồng trứng cũng có chu kỳ chín và rụng tương ứng với các chu kỳ kinh nguyệt. Khi hết trứng, nữ giới sẽ bước vào giai đoạn mãn kinh, tức là dừng kinh nguyệt. Do đó, bản chất việc mãn kinh sớm hay muộn phụ thuộc vào chức năng buồng trứng và số lượng trứng trong cơ thể. Vậy nên không thể khẳng định có kinh sớm thì mãn kinh sớm.Một số nguyên nhân gây mãn kinh sớm ở nữ giới:Yếu tố di truyền.Suy giảm chức năng buồng trứng trong suy buồng trứng nguyên phát.Do bị mắc một số bệnh toàn thân như bệnh tự miễn (bệnh thấp khớp, bệnh về tuyến giáp,...), hay do mắc các khiếm khuyết về nhiễm sắc thể như trong hội chứng Turner, hội chứng Fragile X...Do bị suy giảm tự nhiên của nồng độ các hormon sinh dục nữ, thường là suy giảm nồng độ estrogen và progesteron.Do điều trị bệnh lý có chỉ định cắt tử cung hay cắt buồng trứng.Do sử dụng hóa trị liệu, xạ trị.Đôi khi, một lối sống không lành mạnh, ăn uống không khoa học, sử dụng quá nhiều các chất kích thích cũng có thể gây nên tình trạng mãn kinh sớm ở nữ giới.Cả dậy thì và mãn kinh đều là 2 giai đoạn quan trọng với phụ nữ. Dậy thì sớm hay mãn kinh sớm cũng đều có tác động trực tiếp đến khả năng sinh sản. Không thể nói có kinh sớm thì mãn kinh sớm bởi vốn dĩ việc mất kinh sớm hay muộn phụ thuộc vào chức năng buồng trứng và số lượng trứng trong cơ thể. Hãy liên hệ bác sĩ để được tư vấn cụ thể nếu bạn đang gặp vấn đề về dậy thì sớm hay mãn kinh sớm.
vinmec
1,084
4 cách giảm rụng tóc đơn giản tại nhà, ai cũng làm được Có không ít người thường xuyên tái diễn tình trạng rụng tóc ở các mức độ khác nhau. Thậm chí có trường hợp mỗi ngày rụng đến vài trăm sợi tóc khiến cho da đầu đứng trước nguy cơ có các mảng trắng vì tóc rụng. Bài viết dưới đây xin chia sẻ đến bạn một số cách giảm rụng tóc bằng nguyên liệu tự nhiên có thể áp dụng đơn giản ngay tại nhà, đem lại hiệu quả trông thấy. 1. Tóc bị rụng nhiều, nguyên nhân do đâu? Tóc rụng trung bình 50 - 100 sợi/ngày được xem là bình thường. Trường hợp bị rụng tóc trên số lượng này được gọi là bệnh rụng tóc. Nếu tình trạng này kéo dài da đầu sẽ bị trắng từng mảng vì tóc ngày càng thưa. Để biết có bị rụng tóc hay không hãy nắm một túm khoảng 10 sợi tóc rồi kéo mạnh, nếu 3/10 sợi rụng thì được xem là bị bệnh rụng tóc. Sở dĩ tóc bị rụng chủ yếu là do:- Nội tiết thay đổi. - Thiếu dinh dưỡng. - Gặp vấn đề về tâm lý: lo âu, căng thẳng, trầm cảm, sợ hãi,... - Di truyền. - Vệ sinh da đầu kém. - Nấm da đầu. - Viêm nhiễm da đầu. - Dùng một số loại thuốc gây ra tác dụng phụ là rụng tóc. - Thường xuyên để máy sấy tóc ở nhiệt độ cao. - Lạm dụng hóa chất làm đẹp tóc. - Thức khuya thường xuyên. - Để tóc ướt đi ngủ.2. Cách giảm rụng tóc tại nhà bằng nguyên liệu tự nhiên2.1. Dầu dừa giảm rụng tóc Vitamin E, chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng có trong dầu dừa rất tốt cho tóc. Nhờ những thành phần này mà dầu dừa có thể cải thiện tình trạng tóc chẻ ngọn, ngừa rụng tóc, giảm khô xơ để mang lại mái tóc óng mượt, khỏe khoắn. Cách giảm rụng tóc bằng dầu dừa rất đơn giản, chỉ cần gội sạch đầu, đợi đến khi tóc còn hơi ẩm thì thoa dầu dừa lên da đầu và massage khoảng 20 phút sau đó dùng dầu gội gội lại cho sạch. Làm như vậy mỗi tuần 1 - 3 lần bạn sẽ thấy tình trạng rụng tóc được cải thiện, tóc bóng mượt hơn.2.2. Trứng giảm rụng tóc Protein, kẽm, phốt pho và lưu huỳnh có trong trứng gà có tác dụng thúc đẩy quá trình mọc tóc. Vì thế có thể dùng trứng gà làm mặt nạ cho tóc để cải thiện tình trạng tóc gãy rụng. Cách giảm rụng tóc bằng trứng gà đơn giản như sau: lấy lòng trắng trứng gà để riêng vào một cái bát sau đó cho thêm vào 1 thìa cà phê mật ong và dầu oliu. Đánh tan hỗn hợp này lên rồi dùng tay thoa đều hỗn hợp từ gốc lên ngọn tóc, ủ như vậy khoảng 20 phút rồi dùng dầu gội gội lại cho sạch.2.3. Nước ép hành tây giảm rụng tóc Thành phần lưu huỳnh có trong củ hành tây có tác dụng kích thích mọc tóc nhanh chóng. Không những thế, hành tây còn có tác dụng kháng khuẩn, trị nhiễm trùng. Vì thế, sử dụng hành tây để trị rụng tóc vừa giúp ngăn ngừa được tình trạng viêm nhiễm vừa thúc đẩy tóc phát triển. Muốn dùng hành tây làm mặt nạ giảm rụng tóc bạn cần xay nhuyễn rồi vắt để lấy nước cốt của 1 củ hành tây hoặc đem 1 củ hành tây ép lấy nước sau đó dùng bông thấm hút tốt nhúng vào nước hành tây và thoa lên khắp da đầu. Bạn để cho nước hành tây lưu lại trên da đầu khoảng 30 phút rồi hãy dùng dầu gội làm sạch đầu. Cách giảm rụng tóc này chỉ cần duy trì thực hiện 1 tuần/lần là sẽ cải thiện.2.4. Vỏ bưởi giảm rụng tóc Vỏ bưởi không chỉ có hương thơm rất dễ chịu mà còn giàu chất xơ, vitamin C, dưỡng chất phytochemical có khả năng chống oxy hóa. Sự kết hợp của các yếu tố này mang đến cho tóc một hàng rào bảo vệ tự nhiên trước tác động của môi trường ô nhiễm, ánh nắng mặt trời, bụi bẩn,... nhờ vậy mà tóc khỏe và mọc dày hơn. Không những thế, vỏ bưởi còn nhiều flavonoid và vitamin B1 giúp tăng lưu thông máu đến da đầu. Chính nhờ đó mà nang tóc được cung cấp đầy đủ oxy, dưỡng chất để phát triển, kết quả là tóc giảm rụng, mọc nhiều hơn. Cách giảm rụng tóc tại nhà bằng vỏ bưởi đơn giản, bạn có thể lựa chọn một trong các cách sau:- Dùng 300g vỏ bưởi tươi đã được rửa sạch cho vào nồi nấu cùng lượng nước xâm xấp, đợi sôi khoảng 5 phút để đổ ra, chờ cho nguội. Bạn dùng dầu gội để gội sạch đầu như bình thường sau đó gội lại bằng nước vỏ bưởi đã chuẩn bị trước đó, không cần dùng dầu để gội lại. - Đập dập 5 - 6 củ sả rồi cho vào nồi cùng vỏ bưởi, thêm nước để nấu sôi lên trong 5 phút sau đó đổ ra, chờ nguội bớt thì dùng nước này thay cho dầu xả trong quy trình gội tóc bình thường. Trong quá trình dùng nước sả bưởi gội thay dầu xả hãy nhớ massage da đầu nhẹ nhàng để dưỡng chất có trong hỗn hợp này thấm vào da, nhờ đó sẽ cải thiện tình trạng rụng tóc.3. Một số lưu ý Các cách giảm rụng tóc bằng nguyên liệu tự nhiên trên đây hầu như chỉ đạt hiệu quả cải thiện với các trường hợp rụng tóc nhẹ và không xuất phát từ nguyên nhân bệnh lý. Để quá trình áp dụng những cách này đạt hiệu quả tốt hơn, hãy chú ý:- Luôn đảm bảo có chế độ ăn đa dạng và đủ dinh dưỡng. - Tránh để cho mình trải qua thời kỳ tâm lý căng thẳng, lo âu. - Mỗi tuần chỉ nên gội đầu tối đa 3 lần bằng loại dầu gội phù hợp với tính chất làn da để giảm tiết dầu. - Cố gắng tránh uống bia rượu và hút thuốc lá. - Không thức khuya kéo dài. Nếu đã áp dụng các cách giảm rụng tóc tại nhà mà không thấy dấu hiệu cải thiện hay tình trạng rụng tóc có chiều hướng tăng lên thì tốt nhất nên gặp bác sĩ chuyên khoa để tìm được nguyên nhân làm cho tóc bị rụng và có biện pháp điều trị chấm dứt tình trạng này. Đối với các loại thuốc trị rụng tóc đang được bán trên thị trường, người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua về dùng thử. Việc dùng thuốc trị rụng tóc cần có sự chỉ định từ bác sĩ dựa trên kết quả thăm khám, xác định nguyên nhân và đánh giá chính xác về tình trạng bệnh của mỗi người.
medlatec
1,195
Tìm hiểu về thuốc Elahere Thuốc Elahere được chỉ định trong điều trị ung thư buồng trứng dương tính với thụ thể folate, ung thư ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát không đáp ứng với điều trị bằng hóa trị... Elahere dùng bằng đường tiêm nên việc sử dụng thuốc cần được chỉ định và giám sát bởi nhân viên y tế. 1. Công dụng của thuốc Elahere Thuốc Elahere chứa hoạt chất Mirvetuximab Soravtansive – gynx ,bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. Mỗi lọ thuốc tiêm có chứa 100mg/20ml Mirvetuximab Soravtansine – gynx.Elahere được chỉ định trong điều trị ung thư buồng trứng dương tính với thụ thể Folate, ung thư ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát không đáp ứng với điều trị bằng hóa trị.Hoạt chất Mirvetuximab Soravtansive – gynx là 1 liên hợp kháng thể - thuốc hoạt động theo cơ chế nhắm mục tiêu thụ thể Folate – Alpha (FRα) – 1 loại protein bề mặt tế bào biểu hiện cao trong ung thư buồng trứng.2. Liều dùng của thuốc Elahere. Elahere thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng cụ thể của người bệnh. Liều dùng khuyến cáo của thuốc Elahere là 6mg/ kg cân nặng cơ thể lý tưởng đã được điều chỉnh, tiêm truyền tĩnh mạch sau mỗi 3 tuần.Dung dịch thuốc được pha loãng bằng dung môi Dextrose 5%.Trước khi điều trị bằng Elahere, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng một số loại thuốc nhất định nhằm phòng tránh và giảm tỷ lệ, mức độ nghiêm trọng của các phản ứng liên quan đến truyền dịch. Cụ thể như sau:Corticoid đường tiêm tĩnh mạch, có thể sử dụng Dexamethasone 10mg hoặc các thuốc khác trong nhóm. Corticoid được tiêm ít nhất 30 phút trước khi dùng Elahere;Thuốc kháng dị ứng dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch 30 phút trước khi dùng Elahere (Diphenhydramine 25mg – 50mg);Thuốc hạ sốt Acetaminophen 325mg – 650mg, dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch 30 phút trước khi dùng Elahere;Thuốc chống nôn (chất đối kháng thụ thể Serotonin 5 – HT3 hoặc chất thay thế thích hợp) dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch trước mỗi liều thuốc Elahere và sau đó nếu cần thiết. 3. Tác dụng phụ của thuốc Elahere Thuốc Elahere có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Các tác dụng phụ phổ biến: Mệt mỏi, tăng men gan trong máu, bệnh tiêu chảy, giảm nồng độ Albumin máu, buồn nôn, đau vùng dạ dày, giảm số lượng bạch cầu hoặc hồng cầu, táo bón và giảm nồng độ Magie trong máu;Các vấn đề về mắt: Elahere có thể gây ra các vấn đề về mắt trong quá trình điều trị như mờ mắt, khô mắt, nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi thị lực hoặc thị lực bị giảm đi. Người bệnh cần tiến hành xét nghiệm kiểm tra chức năng mắt trước khi điều trị bằng Elahere. Thông thường, trong thời gian điều trị bằng thuốc Elahere người bệnh sẽ được bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ mắt Steroid và thuốc nhỏ mắt bôi trơn. Ngoài ra người bệnh cần lưu ý không đeo kính áp tròng trong suốt quá trình điều trị trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ;Viêm phổi: Elahere có thể gây viêm phổi nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng, có thể dẫn đến tử vong. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bao gồm khó thở, thở gấp, ho hoặc đau ngực;Bệnh lý thần kinh ngoại biên: Người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ về bệnh lý thần kinh ngoại biên trong thời gian điều trị bằng Elahere như yếu cơ, ngứa ra hoặc tê bàn tay và bàn chân;Các tác dụng phụ khác: Khó thở, phát ban, sưng mặt, môi hoặc lưỡi, bồn chông, lo ngại , khó thở, ho, X – quang ngực bất thường, cảm giác ngứa ran hoặc nóng rát tại bàn tay, cánh tay hoặc bàn chân; tê bàn chân hoặc bàn tay, yếu cơ.Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị khi gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào do dùng thuốc Elahere.4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Elahere. Trước khi điều trị bằng thuốc Elahere, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải bất kỳ tình trạng nào bao gồm các vấn đề về thị lực hoặc mắt, vấn đề về gan, đang mang thai hoặc dự định có thai, đang cho con bú. Elahere có thể gây độc cho phôi thai và trẻ bú mẹ.Tránh sử dụng thuốc Elahere ở người bệnh suy gan trung bình hoặc nặng.Người bệnh cần tiến hành kiểm tra thị lực trước và định kỳ trong thời gian điều trị bằng Elahere. Bác sĩ có thể chỉ định steroid và thuốc nhỏ mắt bôi trơn trong khi dùng Elahere.Dung dịch thuốc trước khi tiêm truyền cần được kiểm tra bằng mắt thường, đảm bảo dung dịch thuốc phải trong suốt và không màu.Dung dịch thuốc sau khi pha tiêm được bảo bảo tối đa là 8 giờ (nhiệt độ bảo quản 18 – 25o. C) hoặc 12 giờ (nhiệt độ bảo quản 2 – 8o. C).Liều thuốc đầu tiên nên được tiêm truyền với tố độ 1mg/phút. Nếu người bệnh dung nạp tốt với tốc độ 1mg/phút, tốc độ truyền có thể tăng lên 3mg/ phút và có thể tăng lên 5mg/phút nếu người bệnh dung nạp được.5. Tương tác thuốc. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang điều trị bất kỳ loại thuốc nào sau đây:Kháng sinh nhóm Macrolide (Erythromycin, Clarithromycin);Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole, Voriconazole):Thuốc điều trị HIV có chứa Darunavir, Atazanavir, Efavirenz, Indinvir, Nelfinavir, Nevirapine, Ritonavir, Saquinavir hoặc Cobicistat;Thuốc điều trị huyết áp hoặc tim mạch (Amiodarone, Quinidine, Diltiazem, Verapamil);Mifepristone;Nefazodone.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Elahere, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Elahere là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.com, Drugs.com, Reference.medscaphee.com
vinmec
1,068
Nhiễm trùng nào dẫn đến viêm cơ? Viêm cơ là tình trạng viêm xảy ra tại vùng cơ bắp. Yếu, sưng và đau là những triệu chứng viêm cơ phổ biến nhất. Nguyên nhân gây viêm cơ bao gồm nhiễm trùng, chấn thương, bệnh tự miễn và tác dụng phụ của thuốc. Điều trị viêm cơ thay đổi tùy theo nguyên nhân gây bệnh. 1. Viêm cơ là gì? Viêm cơ là tình trạng viêm tại các tổ chức cơ bắp gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng, chấn thương, tình trạng tự miễn và tác dụng phụ của thuốc. Triệu chứng đặc trưng của viêm cơ là yếu, sưng và đau cơ. Các phương pháp điều trị viêm cơ là khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. 2. Các loại nhiễm trùng gây viêm cơ 2.1 Bệnh tự miễn Tình trạng viêm toàn thân có thể gây viêm cơ, trong đó có bệnh tự miễn - hệ miễn dịch tấn công vào các mô cơ quan của chính nó. Một số bệnh có khả năng gây viêm cơ nghiêm trọng bao gồm:Viêm da cơ địa. Viêm đa cơViêm cơ thể (Inclusion body myositis (IBM)Một số bệnh tự miễn khác có xu hướng gây ra các dạng viêm cơ nhẹ hơn, bao gồm:Lupus. Xơ cứng bì. Viêm khớp dạng thấp. Bệnh tự miễn thường là nguyên nhân gây viêm cơ nghiêm trọng nhất, cần điều trị lâu dài. Viêm da cơ địa có thể gây ra tình trạng viêm cơ 2.2 Nhiễm trùng Nhiễm vi - rút là tình trạng nhiễm trùng phổ biến nhất gây ra viêm cơ. Ngoài ra, vi khuẩn, nấm hoặc các sinh vật khác cũng có khả năng gây ra viêm cơ. Vi - rút hoặc vi khuẩn có thể xâm nhập trực tiếp vào mô cơ hoặc giải phóng các chất gây tổn thương sợi cơ. Một số bệnh do vi - rút gây ra như cúm, cảm lạnh thông thường, HIV là một vài trong số các bệnh có khả năng gây viêm cơ. 2.3 Thuốc Thuốc chữa bệnh và một số loại chất khác có thể là nguyên nhân gây ra tổn thương cơ tạm thời. Thuốc gây viêm cơ hoặc bệnh về cơ bao gồm:Statin. Colchicine. Plaquenil (hydroxychloroquine)Alpha-interferon. Cocaine. Rượu. Bệnh về cơ có thể xảy ra ngay sau khi bắt đầu dùng thuốc, hoặc có thể xảy ra sau khi dùng thuốc trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Đôi khi nó được gây ra bởi sự tương tác giữa hai loại thuốc khác nhau. Viêm cơ nghiêm trọng do thuốc là rất hiếm. 2.4 Chấn thương Tập thể dục cường độ cao có thể dẫn đến đau, sưng và yếu cơ trong nhiều giờ hoặc vài ngày sau khi tập luyện. Các triệu chứng trên là dấu hiệu của viêm cơ. Các triệu chứng viêm cơ sau khi tập thể dục hoặc chấn thương sẽ giảm đi nhanh chóng sau khi nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe. 2.5 Tiêu cơ vân Tiêu cơ vân xảy ra khi cơ bắp bị tổn thương trong thời gian ngắn. Đau cơ, yếu và sưng là triệu chứng của tiêu cơ vân. Nước tiểu cũng có thể chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đỏ. 3. Triệu chứng viêm cơ Triệu chứng chính của viêm cơ là yếu cơ có thể nhận thấy qua thăm khám lâm sàng hoặc các xét nghiệm. Đau cơ có thể có hoặc không. Viêm da cơ, viêm đa cơ và một số tình trạng viêm khác có xu hướng gây yếu cơ dần dần và tiến triển nặng sau vài tuần hoặc vài tháng. Các vị trị yếu cơ thường gặp là cổ, vai, hông và lưng. Yếu cơ có thể gây té ngã và khó khăn khi đứng dậy khỏi ghế hoặc sau khi ngã. Các triệu chứng khác có thể gặp trong viêm cơ bao gồm:Phát ban. Mệt mỏi. Da vùng tay dày lên. Khó nuốt. Khó thở. Những người bị viêm cơ do vi - rút thường có các triệu chứng nhiễm vi - rút như sổ mũi, sốt, ho và đau họng, hoặc buồn nôn và tiêu chảy. Đa số các triệu chứng nhiễm vi - rút có thể biến mất vài ngày hoặc vài tuần trước khi các triệu chứng viêm cơ bắt đầu.Một số ít người có triệu chứng đau trong bệnh viêm cơ. Hầu hết các cơn đau cơ không phải do tình trạng viêm mà do chấn thương, căng thẳng, hoặc các bệnh thông thường như cảm lạnh và cúm. Những cơn đau cơ thông thường này được gọi là chứng đau cơ. 4. Chẩn đoán viêm cơ Bác sĩ nghi ngờ viêm cơ dựa trên triệu chứng yếu cơ hoặc các dấu hiệu khác liên quan đến viêm cơ. Các xét nghiệm chẩn đoán viêm cơ bao gồm:Xét nghiệm máu: Nồng độ enzyme cơ cao, chẳng hạn như creatine kinase cao, là dấu hiệu chỉ điểm của viêm cơ. Các xét nghiệm khác như xét nghiệm máu kiểm tra các kháng thể bất thường giúp xác định tình trạng tự miễn dịch.Quét MRI: Một máy quét sử dụng nam châm công suất cao và máy tính tạo ra hình ảnh của các cơ. Quét MRI có thể giúp xác định các khu vực của viêm cơ và thay đổi trong cơ theo thời gian.EMG: Bằng cách chèn các điện cực kim vào cơ bắp, bác sĩ có thể kiểm tra phản ứng của cơ với tín hiệu thần kinh điện. EMG có thể xác định các cơ bị yếu hoặc bị tổn thương do viêm cơ.Sinh thiết cơ: Đây là xét nghiệm chính xác nhất để chẩn đoán viêm cơ. Bác sĩ xác định yếu cơ bằng cách rạch một đường nhỏ và lấy một mẫu mô cơ nhỏ để xét nghiệm. Sinh thiết cơ là xét nghiệm chẩn đoán cuối cùng ở hầu hết những người bị viêm cơ. Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh viêm cơ 5. Điều trị viêm cơ Điều trị viêm cơ thay đổi tùy theo nguyên nhân. Tình trạng viêm gây viêm cơ có thể cần điều trị bằng thuốc ức chế hệ miễn dịch, bao gồm:Prednisone. Azathioprine (Imuran)Methotrexate. Viêm cơ do nhiễm trùng thường là do vi - rút, và không có phương pháp điều trị cụ thể. Viêm cơ do vi khuẩn là không phổ biến và thường cần dùng kháng sinh để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn đe dọa đến tính mạng.Mặc dù tiêu cơ vân hiếm khi xảy ra do viêm cơ, nhưng một khi xảy ra có thể gây tổn thương thận vĩnh viễn. Những người bị tiêu cơ vân phải nhập viện để được truyền dịch tĩnh mạch liên tục với số lượng lớn.Viêm cơ liên quan đến một loại thuốc được điều trị bằng cách ngừng thuốc. Trong trường hợp viêm cơ do thuốc statin, tình trạng viêm thường giảm trong vòng vài tuần sau khi ngừng thuốc.Nguyên nhân gây viêm cơ bao gồm nhiễm trùng, chấn thương, bệnh tự miễn và tác dụng phụ của thuốc. Điều trị viêm cơ thay đổi tùy theo nguyên nhân gây bệnh vì vậy tất nhiên cần phải khám ngay để tìm nguyên nhân chính gây viêm cơ. Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com
vinmec
1,207
1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo mới tốt cho cơ thể Calo là nguồn năng lượng không thể thiếu đối với cơ thể con người nhưng dù thừa hay thiếu calo thì nó cũng đều không tốt. Vậy, 1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo thì mới tốt cho cơ thể của mỗi người, bài viết sau sẽ giúp bạn có được thông tin chính xác. 1. Calo và vai trò của calo với cơ thể 1.1. Calo là gì Calo là đơn vị dùng để tính hàm lượng năng lượng có sẵn trong các loại thực phẩm, nó tồn tại dưới các dạng: protein, chất béo và tinh bột. Đa phần các loại thực phẩm đều có calo nhưng hàm lượng calo trong chúng không giống nhau, thường thì lượng calo cao nhất ở trong chất béo. Hàm lượng calo phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố: protein, chất béo và tinh bột, trong đó: - 1g tinh bột = 4 calo - 1g đạm = 4 calo - 1g chất béo = 9 calo - 1g cồn = 7 calo Xét về mặt đơn vị đo, calo không phải là kilogram vì nó dùng để đo năng lượng thực phẩm. Cách tính phổ biến nhất hiện nay là 1kg = 7.700 calo, 1.000 calo = 0,13kg. 1.2. Calo có vai trò như thế nào với cơ thể con người Bản thân cơ thể luôn cần calo (năng lượng) để tồn tại và vận động. Khi không có năng lượng thì các tế bào trong cơ thể sẽ chết, các cơ quan không thể duy trì quá trình cơ bản để đảm bảo sự sống. Lượng calo con người hấp thụ được hàng ngày thông qua đồ uống, thức ăn. Nếu được cung cấp đủ một lượng calo cần thiết mỗi ngày thì cơ thể sẽ hoạt động khỏe mạnh bình thường. Ngược lại, cung cấp quá nhiều hay quá ít calo sẽ gây ra các vấn đề về sức khỏe. 1.3. Thừa hoặc thiếu calo có nguy hại ra sao - Thừa calo Khi lượng calo nạp vào cơ thể quá nhiều tức là xảy ra tình trạng dư thừa thì nó sẽ tích tụ dưới dạng mỡ thừa từ đó sinh ra các hệ lụy như: vấn đề về xương khớp, bệnh huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh đường hô hấp,... - Thiếu calo Khi cơ thể không được cung cấp đủ một lượng calo cần thiết để duy trì các hoạt động tối thiểu sẽ dẫn đến mệt mỏi, dễ nổi nóng, thiếu tập trung,... Tình trạng này càng kéo dài thì cơ thể sẽ phải lấy calo dự trữ ở mô mỡ, cơ bắp để bù đắp vào và hệ lụy của nó chính là giảm đề kháng, nhiễm khuẩn, suy nhược,... 2. Một ngày cần cung cấp bao nhiêu calo là tốt cho cơ thể 2.1. Lượng calo 1 ngày cơ thể cần là bao nhiêu Rất nhiều người trong chúng ta không biết 1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo cho cơ thể thì mới đủ. Hãy nhớ rằng, lượng calo cần thiết cho cơ thể của mỗi người là không giống nhau vì nó phụ thuộc vào các yếu tố như: cân nặng, chiều cao, độ tuổi, quá trình trao đổi chất, mức độ tham gia hoạt động,... Các chuyên gia cho rằng, phụ nữ trưởng thành với mức cân nặng trung bình, để đảm bảo cho hoạt động hàng ngày và duy trì cân nặng thì cần khoảng 2.000 calo/ngày. Lượng calo mà cơ thể nam giới cần nhiều hơn so với nữ giới. Nam giới trưởng thành muốn duy trì hoạt động và cân nặng thì cần khoảng 2.500 calo/ngày, những người có cơ thể cao lớn hoặc vận động viên hay tập luyện thể dục thể thao, thể hình hàng ngày thì có thể sẽ cần nhiều Calo hơn. 2.2. Cách tính lượng calo cho cơ thể mỗi ngày Cơ thể muốn duy trì hoạt động của mình luôn cần tới calo và dù có không làm gì thì cơ thể của chúng ta vẫn đốt cháy năng lượng mỗi ngày. Vì thế việc nạp calo đều đặn hàng ngày là việc làm cần thiết nhưng nó cần được kiểm soát phù hợp để tránh tình trạng thiếu hoặc dư thừa gây ảnh hưởng xấu cho sức khỏe và toàn bộ cơ thể. Để tính 1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo cho cơ thể bạn có thể dùng công thức Mifflin - St Jeor: - Lượng calo cho nữ giới = (6.25 × chiều cao tính bằng cm) + (10 × trọng lượng tính bằng kg) - (5 × tuổi tính bằng năm) - 161. - Lượng calo cho nam giới = (6.25 × chiều cao tính bằng cm) + (10 × trọng lượng tính bằng kg) - (5 × tuổi bằng năm) + 5. Lấy một ví dụ cụ thể: một phụ nữ cao 1.60m có cân nặng là 50kg thì 1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo, tính như sau: 10 x 50 + 6.25 x 160 - 5 x 25 + 5 = 1.308 (calo). Lượng calo được tính trên đây là lượng cần thiết để duy trì các hoạt động của cơ thể trong trạng thái nghỉ ngơi. Trường hợp khác tính như sau: - Kết hợp với vận động: con số này nhân với một giá trị xác định. - Không vận động hoặc ngồi nhiều: nhân con số này với 1.2. - Vận động nhẹ nhưng không liên tục: nhân con số này với 1.375. - Mỗi tuần luyện tập 3 - 5 lần: nhân con số này với 1.55. - Mỗi ngày đều tập luyện thể thao: nhân con số này với 1.725. - Tính chất công việc gắn liền với thể thao: nhân con số này với 1.9. 2.3. Cách tiêu hao calo Calo tiêu hao nhiều khi hoạt động nhiều và mạnh. Đơn giản như người đi bộ với tốc độ bình thường thì sẽ tiêu hao calo ít hơn so với người chạy bộ. Thêm vào đó, lượng calo tiêu hao bằng các hoạt động thể chất ở mỗi người cũng không giống nhau vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điển hình nhất là độ tuổi và khẩu phần ăn. Lượng calo cần thiết cho cơ thể của mỗi người là khác nhau. Mặt khác, tốc độ tiêu hao và chuyển hóa năng lượng ở mỗi người cũng không giống nhau, đó là chưa kể đến lối sống ở một số người có xu hướng năng động hơn người khác. Những người có nhu cầu tăng cân thì cần đảm bảo làm sao cho lượng calo hấp thụ phải nhiều hơn so với lượng calo bị tiêu hao đi. Ngược lại, với những người có nhu cầu giảm cân thì cần dùng năng lượng nhiều hơn mức tiêu thụ và việc làm này cần phải tiến hành đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định. Khi bổ sung calo cho cơ thể, chúng ta cũng cần nhớ ưu tiên calo từ chất xơ và protein. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi chia sẻ trên đây đã giúp bạn biết được 1 ngày cần cung cấp bao nhiêu calo cho cơ thể của mình. Nếu tính toán được điều này để xây dựng một chế độ ăn khoa học thì sẽ giúp sức khỏe được đảm bảo và vóc dáng cũng được gìn giữ như ý muốn.
medlatec
1,221
Viêm khớp dạng thấp kiêng ăn gì? Trả lời: Bệnh viêm khớp có thể gặp ở mọi lứa tuổi khác nhau Một chế độ ăn uống hợp lý, khoa học giúp tăng cường sức khỏe cho hệ xương khớp. Bệnh viêm khớp dạng thấp rất khó chữa khỏi.Trong đa số trường hợp, thuốc men chỉ tạm thời đẩy lui bệnh. Viêm khớp dạng thấp thường đi kèm các đợt viêm (bệnh nhân bị sốt, khớp bị sưng đau).Điều này làm tiêu hao năng lượng và gây chán ăn, khiến người bệnh dễ bị thiếu dinh dưỡng. Do đó, người bị viêm khớp dạng thấp cần được bổ sung dinh dưỡng phù hợp. Người bệnh viêm khớp dạng thấp thường thấy mệt mỏi, cứng các khớp xương vào buổi sáng. Vì vậy, bác cần ăn sáng đầy đủ để  tăng thêm sức lực. Ngoài 3 bữa chính trong này, bác nên ăn thêm 2-3 bữa phụ với các thực phẩm giàu năng lượng. Theo đó, thức ăn càng đa dạng càng tốt. Ăn nhiều rau củ quả, thực phẩm giàu chất xơ. Các loại thực phẩm giàu chất đạm như thịt cá, trứng, sữa, ngêu sò, tào phớ và đậu các loại… đều có lợi cho sức khỏe. Chú ý chỉ ăn thịt nạc bỏ da. Viêm khớp dạng thấp kiêng ăn gì? Kiêng ăn phủ tạng động vật, hạn chế thực phẩm chứa đạm động vật, hạn chế chất béo, không nên ăn thực phẩm quá mặn (lượng muối không quá 10g/ngày), không lạm dụng đường (không quá 20g/ngày)… Người bị viêm khớp dạng thấp nên kiêng ăn những thức ăn nhiều dầu mỡ Bệnh viện Đa khoa Quốc tế là địa chỉ khám chữa viêm khớp uy tín, chất lượng cao Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
297
Nhận biết các dấu hiệu của tai biến mạch máu não Nếu nhận biết sớm các dấu hiệu của tai biến mạch máu não, sẽ giúp giảm nguy cơ tử vong cũng như hạn chế tối đa các di chứng do tai biến mạch máu não gây ra như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, … Đọc bài viết sau để biết các dấu hiệu của tai biến mạch máu não gồm những gì? 1. Đối tượng nào cần lưu ý dấu hiệu của tai biến mạch máu? Tai biến mạch máu não có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, không phân biệt giới tính. Tuy nhiên, các đối tượng thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị tai biến mạch máu não sau đây, cần lưu ý về các dấu hiệu nhận biết sớm tai biến mạch máu: Người mắc bệnh động mạch vành: xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính (chiếm gần 70%) trường hợp đột quỵ do thiếu máu não. Người dễ mắc bệnh xơ vữa động mạch với các yếu tố nguy cơ như: uống bia, rượu nhiều; hút thuốc lá; thức khuya thường xuyên; mất ngủ; dư cân béo phì; thiếu máu não thoáng qua; stress trong thời gian dài; ăn nhiều nội tạng và các đồ ăn nhanh, dư cân béo phì,…  Hiện nay, rất nhiều người trẻ đang mắc phải tình trạng này, đây cũng là một trong những lý do khiến tỷ lệ đột quỵ ở giới trẻ tăng cao. Người có tiền sử cao huyết áp: cao huyết áp là “hung thủ” gây ra nhiều bệnh trong đó có tai biến mạch máu não. Khi huyết áp tăng cao, khiến tim phải làm việc co bóp mạnh bơm máu lên não với áp lực tăng mạnh, dễ gây vỡ (đứt) mạch máu não. Người mắc bệnh tiểu đường: bệnh tiểu đường là thủ phạm gây hàng loạt biến chứng nguy hiểm ở gan, thận, mắt, bàn chân tiểu đường, cho đến các mạch máu não, biến chứng thần kinh như hôn mê,… và có thể gây tai biến mạch máu não. Tăng huyết áp dễ gây xơ vữa động mạch làm tăng nguy cơ đột quỵ não. Rung nhĩ là một bệnh lý về rối loạn nhịp tim, dễ hình thành cục máu đông di chuyển lên não gây tắc mạch  máu não, cản trở dòng máu lên não và dẫn tới đột quỵ. Huyết áp thấp khiến lưu lượng máu lên não bị giảm đáng kể, khiến các tế bào thần kinh bị thiếu hụt oxy và các chất dinh dưỡng để nuôi dưỡng và dẫn đến “chết” các tế bào thần kinh. Có những người ngay từ khi sinh ra mạch máu não đã bị dị dạng, thường gặp là phình mạch máu não. Khi mạch máu não bị phình ra, dọa vỡ, nếu vỡ thật máu sẽ tràn mô não lân cận hủy hoại các tế bào thần kinh dẫn đến đột quỵ (tai biến mạch máu não). Sau tai nạn nhiều người bị chấn thương ở vùng đầu. Mỗi lần thời tiết thay đổi lại thường cảm thấy đau, nhức – điều này là do vùng đầu bị chấn thương ít nhiều khiến sọ não cũng như mạch máu não bị ảnh hưởng (giãn ra, mất đàn hồi như ban đầu). Khi thời tiết thay đổi hay có sự tác động tâm lý hoặc vật lý nào đó lên vùng từng bị chấn thương dễ khiến mạch máu não bị vỡ hoặc dứt gây tai biến mạch máu não dạng vỡ mạch. Thoái hóa đốt sống cổ gây chèn ép 2 động mạch máu lưu thông máu lên não ở vùng cổ, khiến các tế bào não bị thiếu hụt oxy và các chất dinh dưỡng gây tai biến mạch máu não. Ngoài ra, người cao tuổi, người có người thân bị tai biến mạch máu não (yếu tố di truyền) cũng có nguy cơ cao hơn so với bình thường. 2. Các dấu hiệu của tai biến mạch máu não Đột quỵ hay tai biến mạch máu não thường đến đột ngột, diễn biến nhanh chóng. Nếu thấy các dấu  hiệu của tai biến mạch máu não này, bạn tuyệt đối không nên chủ quan hay đi thăm khám ngay: – Cảm giác tê yếu tay, chân, nặng hơn là bị liệt một nửa người. – Cơ bắp các chi bị co cứng, dẫn đến khả năng vận động bị hạn chế. – Đau đầu, chóng mặt dữ dội, cơ thể bị mất thăng bằng không thể di chuyển hoặc vận động theo ý muốn. – Miệng bị méo mó, giọng nói đột nhiên biến đổi, nói ngọng, thường xuyên nói những từ vô nghĩa hoặc thậm chí mất chức năng ngôn ngữ. – Trí nhớ bị rối loạn, suy giảm trí nhớ và nhận thức. Tai biến mạch máu não có biểu hiện đột ngột và diễn biến nhanh chóng, cần cấp cứu kịp thời. 3. Đột quỵ ngày càng trẻ hóa Theo thống kê của Tổ chức Đột quỵ Mỹ cho biết: – Tỷ lệ đột quỵ ở người trẻ tuổi tăng 44% trong 10 năm qua. – Khoảng 15% người bị đột quỵ có độ tuổi dao động từ 18 – 45 tuổi. – Tỷ lệ đột quỵ ở nam giới cao gấp 4 lần nữ giới. Theo một nghiên cứu khác đã ghi nhận, tình trạng đau đầu mất ngủ làm tăng nguy cơ cấp cứu về đột quỵ lên đến khoảng 54%. Đặc biệt, nguy cơ đột quỵ tăng gấp 8 lần khi người trẻ độ tuổi từ 18-34 bị mất ngủ kéo dài. Đột quỵ ở người trẻ thường bắt nguồn từ các yếu tố nguy cơ như lối sống thiếu khoa học (lười vận động, lạm dụng bia rượu, hút thuốc lá, thức khuya,…), cơ thể stress kéo dài, đau đầu thường xuyên, mất ngủ liên tục… Các yếu tố trên khiến cơ thể sản sinh nhiều gốc tự do làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu và dần dần làm xuất hiện các mảng xơ vữa và cục huyết khối, khiến lòng mạch thu hẹp và cản trở máu đến não. Nếu thời gian bị tắc nghẽn càng lâu, tế bào thần kinh tại các vùng não không được cung cấp oxy và dưỡng chất sẽ càng trở nên suy yếu hoặc chết đi, dẫn đến đột quỵ. Đột quỵ ngày càng phổ biến ở giới trẻ do các thói quen xấu như thức khuya, ngủ ít, uống nhiều bia rượu, lười vận động, ăn mặn,… 4. Phòng ngừa nguy cơ đột quỵ ở người trẻ Xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh như tích cực tập thể dục thể thao, hạn chế sử dụng thức ăn nhanh, các thực phẩm chế biến sẵn, bỏ thuốc lá, hạn chế sử dụng bia rượu, chất kích thích. Thiết lập thời gian nghỉ ngơi, làm việc hợp lý, tránh tình trạng stress, mất ngủ kéo dài Khám sức khỏe định kỳ tầm soát sớm các yếu tố nguy cơ để điều trị kịp thời. Nếu gia đình có tiền sử về tim mạch như  mạch máu, tăng đông máu nên được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa để sàng lọc loại trừ yếu tố nguy cơ. Hệ lụy nghiêm trọng nhất của đột quỵ chính là tử vong. Nếu được cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể hồi phục nhưng vẫn sẽ mắc một số biến chứng hậu đột quỵ.
thucuc
1,261
Công dụng thuốc Tesmon Injection "Tai Yu" Thuốc Tesmon Injection là một loại thuốc tiêm chủ yếu được sử dụng trong điều trị một số tình trạng bệnh lý ở nam giới. Vậy thuốc Tesmon Injection là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? 1. Thuốc Tesmon Injection là thuốc gì? Thuốc Tesmon Injection là một loại thuốc nội tiết tố, thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm với thành phần chính là Testosterone 25mg/ml.Trong số các nội tiết tố nam nội sinh, chủ yếu là testosterone, được tiết ra bởi tinh hoàn và chất chuyển hóa chính là DHT. Hormone testosterone chịu trách nhiệm cho sự phát triển các các cơ quan sinh dục bên ngoài và bên trong của nam giới.Thuốc giúp duy trì các đặc tính sinh dục thứ phát ở nam như là kích thích phát triển lông, gây vỡ giọng, xuất hiện khoái cảm. Đồng thời hormone này cũng chịu trách nhiệm cho sự đồng hóa protein và sự phát triển của cơ bám xương.Thuốc Tesmon Injection được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhược năng tuyến sinh dục nam bẩm sinh hoặc mắc phải ở nam giới do các nguyên nhân sau:Cắt bỏ tinh hoàn. Suy tinh hoàn. Chấn thương vùng dưới đồi-tuyến yên.Dậy thì muộn ở con trai. Một số loại ung thư vú ở phụ nữ đã mãn kinh có di căn xương.Thuốc Tesmon Injection chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với thành phần thuốc Tesmon Injection.Ung thư tuyến tiền liệt. U tuyến tiền liệt.Ung thư vú ở nam. Suy tim, suy thận hoặc suy gan nặng.Trẻ em chưa dậy thì.Trạng thái hiếu chiến, thích gây hấn.Thận trọng khi sử dụng thuốc Tesmon Injection trong các trường hợp sau:Người bị bệnh tim mạch, suy gan, suy thận do có thể gây ra tình trạng giữ nước và điện giải gây ra phù.Bệnh nhân có nguy cơ tăng calci máu và tăng calci niệu. Trong trường hợp này cần thường xuyên giám sát nồng độ calci trong máu của bệnh nhân. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Tesmon Injection Thuốc Tesmon Injection được sử dụng bằng đường tiêm bắp. Liều dùng thuốc Tesmon Injection cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo như sau:Giảm năng tuyến sinh dục ở nam giới: Sử dụng liều 50mg/lần x 2-3 lần/tuần.Dậy thì muộn ở con trai: Sử dụng liều 50mg/tuần.Điều trị ung thư vú ở phụ nữ mãn kinh: Sử dụng liều 100mg/lần x 3 lần/tuần.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Tesmon Injection:Thuốc Tesmon Injection cho phản ứng doping (+).Theo dõi tuyến tiền liệt và ngực khi điều trị bằng thuốc Tesmon Injection. 3. Tác dụng phụ của thuốc Tesmon Injection Trong quá trình sử dụng thuốc Tesmon Injection, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc:Tác dụng phụ tại vị trí tiêm gây mề đay, viêm tại vị trí tiêm.Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Tesmon Injection gồm có:Cương dương vật. Tính dục thay đổi. Giữ nitrogen, giữ natri và nước, gây phù.Phát triển nhanh và đóng sớm các sụn nối ở đầu xương (ở thiếu niên)Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Tesmon Injection gồm có:Mụn trứng cá. Rậm lông. Hói đầuÍt tinh trùng. Phì đại tuyến tiền liệt. Ung thư tuyến tiền liệt. Vú to ở nam giới. Mất kinh nguyệt ở nữ.Tim to. Suy tim. Tăng calci huyết, đặc biệt là ở bệnh nhân phải nằm một chỗ.Dung nap glucose kém. Tăng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL), vì vậy làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành.Tăng hematocrit. Tăng hoạt tính phân giải fibrin.Thay đổi giọng nói ở phụ nữ và trẻ em.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Tesmon Injection gồm có:Vàng daỨ mật. Ung thư biểu mô gan. 4. Tương tác của thuốc Tesmon Injection với các loại thuốc khác Sử dụng đồng thời thuốc Tesmon Injection và các thuốc chống đông đường uống sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu do làm tăng tác dụng của các loại thuốc chống đông máu. Khi bắt đầu sử dụng thuốc Tesmon Injection cho bệnh nhân đang dùng các loại thuốc chống đông đường uống, cần phải giảm liều của thuốc chống đông để tránh tình trạng giảm quá mức prothrombin huyết. Khi bệnh nhân sử dụng đồng thời các loại thuốc này, bác sĩ cần giám sát thường xuyên chỉ số INR và thời gian prothrombin, đặc biệt khi bắt đầu và khi dừng sử dụng Tesmon Injection.Sử dụng Tesmon Injection cùng với các loại thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm thay đổi tính nhạy cảm của cơ thể với insulin hoặc thay đổi khả năng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân. Những tác dụng chuyển hóa của thuốc Tesmon Injection có thể làm giảm nồng độ đường trong máu, từ đó làm giảm nhu cầu insulin ở bệnh nhân đái tháo đường. Vì vậy cần phải giảm liều thuốc hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường nếu dùng thuốc Tesmon Injection.Sử dụng đồng thời Tesmon Injection với ACTH hoặc các corticosteroids có thể gây tăng giữ nước và gây ra phủ. Vì vậy, thuốc Tesmon Injection nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân tim mạch, mắc bệnh thận và/hoặc gan.Sử dụng thuốc Tesmon Injection dài ngày có thể kháng lại tác dụng của các loại thuốc sau: Suxamethonium và vecuronium.Thuốc Tesmon Injection có thể làm sai lệch nhiều kết quả xét nghiệm như xét nghiệm dung nạp glucose và xét nghiệm thăm dò chức năng tuyến giáp.Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp người dùng hiểu hơn về thuốc Tesmon Injection cũng như cơ chế hoạt động của thuốc này để mang đến công dụng tốt nhất cho sức khỏe.
vinmec
971
Góc tư vấn: Làm thế nào để có động lực tập luyện thể dục? Ai trong chúng ta cũng biết rằng, tập thể dục mang lại rất nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khiến bạn không thể duy trì tập thể dục đều đặn mỗi ngày. Vậy làm thế nào để có động lực tập luyện thể dục hàng ngày? Hãy cùng tham khảo một số lời khuyên hữu ích dưới đây. 1. Tập thể dục mang lại những lợi ích gì? Tập thể dục mỗi ngày là một thói quen sống lành mạnh mang lại rất nhiều lợi ích. Cụ thể là: Giúp bạn kiểm soát cân nặng hiệu quả Tập thể dục giúp bạn đốt cháy calo và phòng ngừa tình trạng tích tụ mỡ thừa. Do đó, những ai đang muốn có một vóc dáng cân đối khỏe mạnh thì đừng quên tập thể dục. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn những bài tập phù hợp với bản thân để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tăng cường sức khỏe, phòng bệnh ngừa tật Dù bạn là người không quá quan tâm đến vóc dáng, vẻ bề ngoài thì tập thể dục vẫn là thói quen được khuyến khích. Không chỉ kiểm soát cân nặng hiệu quả, thói quen vận động hàng ngày còn giúp bạn khỏe mạnh hơn, cơ thể dẻo dai hơn, đặc biệt tập thể dục giúp máu lưu thông tốt và giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, đột quỵ, cao huyết áp. Ngoài ra, tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh như: bệnh tiểu đường, một số bệnh ung thư, bệnh viêm khớp, bệnh trầm cảm,… Tâm trạng thoải mái, vui vẻ hơn Tập thể dục cũng là một cách giúp bạn loại bỏ mọi muộn phiền và cảm thấy thư giãn hơn. Nguyên nhân là vì khi bạn vận động, cơ thể của bạn sẽ giải phóng ra endorphin. Đây là một loại hormone có nhiệm vụ như một chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ và tác dụng của nó là giảm đau, tạo ra những cảm xúc tích cực, giúp bạn cảm thấy thư giãn hơn. Chính vì thế, sau mỗi buổi tập luyện tinh thần của bạn sẽ được cải thiện đáng kể. Tăng cường năng lượng Việc chăm chỉ tập luyện mỗi ngày giúp bạn tăng sức bền và cải thiện hoạt động của cơ bắp và giúp các cơ quan trong cơ thể hoạt động hiệu quả hơn. Do đó, bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng để thực hiện mọi hoạt động trong suốt một ngày dài. Ngủ ngon hơn Nếu bạn thường xuyên mất ngủ thì việc tập luyện mỗi ngày cũng là một giải pháp tuyệt vời. Vận động đúng cách sẽ giúp bạn có một giấc ngủ ngon hơn, sâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên tập thể dục quá gần với giờ đi ngủ. Kết nối mọi người Bên cạnh những lợi ích sức khỏe nói trên, tập thể dục mỗi ngày cũng là một thói quen rất tốt giúp chúng ta kết nối với nhau nhiều hơn. Chẳng hạn, tập thể dục cùng người thân trong gia đình cũng sẽ giúp các thành viên trong gia đình thêm gắn bó, hoặc khi bạn tham gia một lớp tập gym, tập yoga, bạn cũng sẽ kết nối với rất nhiều người bạn mới khiến đời sống tinh thần thêm phong phú và vui vẻ. 2. Làm thế nào để có động lực tập luyện thể dục? Lợi ích của thói quen vận động mỗi ngày là điều không ai có thể phủ nhận. Tuy nhiên trên thực tế, để hình thành thói quen này là một điều không dễ dàng. Rất nhiều người quan tâm làm thế nào để có động lực tập luyện thể dục. Để giải quyết vấn đề này, bạn có thể tham khảo một số cách dưới đây: Cần sự cam kết và tính kỷ luật cao Khi bạn biết đã lên kế hoạch tập luyện, bạn nên cố gắng thực hiện những kế hoạch của mình đề ra và cam kết thực hiện nó mỗi ngày. Ngay cả những người chăm chỉ nhất thì việc rời khỏi giường vào mỗi buổi sáng sớm cũng không phải là điều dễ dàng. Do đó, bạn nên có tinh thần sẵn sàng, tính kỷ luật cao, chỉ có như thế mới giúp hình thành thói quen vận động và duy trì thói quen này lâu dài. Đừng trì hoãn Một số người thường có thói quen trì hoãn và đợi đến một thời điểm thích hợp cho việc tập thể dục. Chẳng hạn như tôi quá mệt và bận rộn, tôi sẽ tập thể dục vào ngày mai; tôi sẽ tập thể dục khi con tôi lớn hơn; tôi sẽ tập sau khi tôi hoàn thành kế hoạch này,… và kết quả là thời điểm hoàn hảo ấy sẽ không bao giờ đến. Chính vì thế, bạn hãy cố gắng sắp xếp thời gian và tập luyện sao cho phù hợp với lịch trình của bạn. Chỉ cần 15 phút mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ thấy có sự thay đổi rõ rệt. Lựa chọn những bài tập phù hợp Thể trạng mỗi người là khác nhau, sở thích của mỗi người cũng khác nhau. Chính vì thế, bạn nên tìm hiểu và lựa chọn những bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe và sở thích của bạn. Có những người lựa chọn chạy bộ, có những người lại thích tập gym hay bơi lội,… Còn bạn, bạn có thể tập môn thể thao nào cũng được, miễn là bạn duy trì nó hàng ngày thì nhất định bạn sẽ đạt được hiệu quả rất tốt. Lưu ý, không nên lạm dụng tập luyện chẳng hạn như tập các bài cường độ mạnh, tập quá nhiều môn thể thao,… Thói quen này dễ khiến bạn kiệt sức và chán nản khi tập, đồng thời còn có thể gây tác dụng ngược. Bạn có thể nhờ đến sự tư vấn của huấn luyện viên để có được lời khuyên tốt nhất và lựa chọn bài tập phù hợp nhất với bản thân mình. Xây dựng một mục tiêu phù hợp Bất cứ ai cũng nên đề ra một mục tiêu khi tập luyện nhưng điều quan trọng là cần phải đề ra mục tiêu phù hợp với bản thân và cố gắng từng ngày để đạt được mục tiêu của mình, đặc biệt với những người đang có mong muốn giảm cân. Tuy nhiên, không nên đặt ra mục tiêu quá cao, mục tiêu phi thực tế vì nó dễ khiến bạn nản chí nếu chưa thực hiện được mục tiêu đặt ra. Tập luyện không phải là một phép thuật, không phải là một con đường tắt, mà đó là sự rèn luyện thói quen, rèn luyện tính kiên trì để có được lợi ích sức khỏe tốt nhất.
medlatec
1,154
Các nguyên tắc sử dụng thuốc chống dị ứng Dị ứng là một hiện tượng khi cơ thể phản ứng với một trong các dị nguyên, triệu chứng dị ứng có thể xuất hiện ngay trong vài giây sau đó, vài ngày hoặc vài tuần sau khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên. Thuốc chống dị ứng giúp làm giảm các triệu chứng hoặc giảm mẫn cảm đặc hiệu. Vậy nguyên tắc sử dụng thuốc chống dị ứng là gì? 1. Các loại thuốc chống dị ứng phổ biến Dị ứng là một tình trạng xuất hiện khi cơ thể phản ứng với dị nguyên có thể xuất hiện ngay vài giây hoặc sau đó vài ngày hay vài tuần. Thuốc chống dị ứng sẽ có tác dụng làm giảm, kiểm soát hiệu quả phản ứng quá mức của hệ miễn dịch. Những loại thuốc này có tác dụng sinh ra các chất đối kháng nhằm ngăn chặn dị ứng hoặc cản trở những tế bào kích hoạt phản ứng viêm khi xuất hiện tác nhân lạ trong cơ thể. Một số loại thuốc chống dị ứng thường dùng như:Thuốc histamin: Histamin được hệ miễn dịch sản sinh ra trong quá trình phản ứng, chống lại những tác nhân xâm nhập. Thuốc histamin được đưa vào cơ thể sẽ có chức năng tiết ra các histamin đối kháng, 2 loại thuốc histamin đó là histamin H1 dùng để chống dị ứng, histamin H2 dùng để hạn chế acid dạ dày.Thuốc chống viêm giảm phù nề: có tác dụng làm giảm tình trạng nghẹt mũi, đây là một trong những biểu hiện của dị ứng và được sản xuất theo hai hình thức dạng xịt và viên uống. Đối với những loại thuốc chống sung huyết dạng xịt thì người bệnh không nên sử dụng trong thời gian dài, bởi vì có thể gặp tác dụng phụ và làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.Thuốc corticoid: Tác dụng của thuốc corticoid giúp ức chế miễn dịch, cải thiện những biểu hiện dị ứng như ngứa ngáy, mẩn đỏ,... Thuốc được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau như dạng uống, dạng tiêm, thuốc nhỏ mắt, kem mỡ bôi ngoài da,... Liều lượng sẽ phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng dị ứng xảy ra. 2. Tác dụng phụ của thuốc chống dị ứng Một số tác dụng phụ của thuốc chống dị ứng bao gồm:Cảm giác buồn ngủ, ngủ sâu hoặc ngủ gật. Do đó, những người làm công việc có tính chất đòi hỏi sự tập trung cao độ như lái xe, làm việc trên cao,... thì cần lưu ý khi sử dụng.Bí tiểu: những người bệnh đang bị tắc đường niệu, phì đại tuyến tiền liệt thì cần lưu ý khi sử dụng những loại thuốc dị ứng, bởi vì trong loại thuốc này thường có chứa một hàm lượng những chất có khả năng gây bí tiểu.Mẫn cảm với những thành phần có trong thuốc. 3. Nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc chống dị ứng Thuốc chống dị ứng nếu không sử dụng đúng cách có thể gây ra tác dụng không mong muốn ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người bệnh. Vậy các nguyên tắc sử dụng thuốc chống dị ứng là gì?Không lạm dụng các loại thuốc chống dị ứng trong thời gian dài. Thuốc chống dị ứng cổ điển thường có thời gian tác dụng ngắn từ 4-6 giờ nên phải uống nhiều lần.Thuốc chống dị ứng thế hệ mới có tác dụng nhanh, đồng thời hạn chế được một số tác dụng phụ gây buồn ngủ. Do đó, người bệnh chỉ cần uống từ một đến hai viên trong ngày.Không nên sử dụng thuốc chống dị ứng vào ban ngày để hạn chế tối đa tác dụng phụ ảnh hưởng tới đời sống sinh hoạt.Tránh sử dụng thuốc chống dị ứng ở bệnh nhân tim mạch. Không trộn nhiều loại thuốc chống dị ứng với nhau. Không uống chung với thuốc trị nấm. Hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc chống dị ứng ở trẻ em. Tóm lại, thuốc chống dị ứng có tác dụng làm giảm các triệu chứng hoặc giảm mẫn cảm đặc hiệu. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc không đúng nguyên tắc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Do đó, trước khi sử dụng thuốc chống dị ứng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ và tuân thủ theo đúng nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc chống dị ứng, tránh gây ra những ảnh hưởng không mong muốn cho sức khỏe.
vinmec
768
Điều trị loãng xương thế nào cho hiệu quả và cách phòng tránh Loãng xương là một bệnh lý gặp khá nhiều ở các đối tượng trên 50 tuổi, kể cả nam và nữ. Hiện nay, có đến 1/3 phụ nữ và 1/8 nam giới trên thế giới có nguy cơ mắc loãng xương. Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu điều trị loãng xương thế nào cho hiệu quả cũng như cách để phòng tránh căn bệnh này. 1. Loãng xương là gì? Bệnh loãng xương khiến cho xương dễ bị gãy, tổn thương cho dù gặp những chấn thương rất nhẹ. Nguyên nhân gây ra tình trạng này là do mật độ canxi trong xương bị thưa dần, dẫn đến hiện tượng xương bị mỏng hay bị loãng làm cho xương người bệnh bị yếu đi. Loãng xương thường được phát hiện ở những thời điểm trễ, bởi bệnh phát triển một cách âm thầm không gây ra nhiều triệu chứng rõ rệt. Có những trường hợp được phát hiện khi xương gặp chấn thương và bị gãy. Những triệu chứng ban đầu mà người bệnh ghi nhận được chỉ có đau mỏi người sau đó mới dẫn đến giảm chiều cao và vẹo cột sống nên rất khó được phát hiện sớm. Vì thế muốn biết điều trị loãng xương thế nào thì người bệnh cần biết cách phát hiện loãng xương một cách nhanh chóng nhất. Loãng xương là một trong những bệnh xương khớp vô cùng nguy hiểm, có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng. Người mắc có thể gặp các biến chứng như chân tay bị tê, mỏi, đau nhức, ê buốt, thoái hóa khớp, suy thận và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Thậm chí có những biến chứng nặng hơn như gãy xương khi va chạm nhẹ, teo cơ, bại liệt, tàn tật suốt đời,... 2. Phân loại loãng xương Trước khi tìm hiểu về những cách điều trị loãng xương thế nào, hãy cùng tìm hiểu về các loại loãng xương để hiểu rõ hơn tình trạng của bản thân. Theo đó, bệnh được phân thành 02 loại sau: Loãng xương nguyên phát: Loãng xương nguyên phát có nguyên nhân chính là do tuổi già hoặc do tình trạng mãn kinh ở nữ giới. Khi quá trình tạo cốt bào ở xương bị lão hóa gây nên sự mất cân bằng giữa việc hủy xương và tạo xương. Loãng xương type 1 (loãng xương sau mãn kinh): do giảm nội tiết tố estrogen và sự suy giảm của một số hormon và enzym, thường gặp ở các đối tượng từ 50 - 55 tuổi. Loãng xương type 2: do tuổi tác và tình trạng mất cân bằng tạo xương, xuất hiện ở cả nam và nữ trên 70 tuổi. Loại loãng xương này làm mất chất khoáng ở cả xương xốp và xương đặc, thương gây gãy xương đùi ở người bệnh. Loãng xương thứ phát: Liên quan đến các bệnh lý mạn tính hay do sử dụng một số loại thuốc gây ra. Một số nguyên nhân gây ra loãng xương thứ phát: Các bệnh nội tiết: tiểu đường, cường giáp, bệnh to đầu chi,... Bệnh về tiêu hóa: bệnh gan mạn tính, bệnh nhân cắt dạ dày,... Bệnh khớp: các bệnh lý cột sống hay viêm khớp,... Bệnh ung thư: Kahler. Bệnh di truyền: bệnh nhiễm sắc tố sắt,... Sử dụng một số loại thuốc trong thời gian dài: corticoid, heparin, thuốc lợi tiểu,... Mỗi loại loãng xương sẽ có một cách điều trị khác nhau, tùy vào tình trạng cơ thể mà người bệnh có thể được chỉ định một số biện pháp để điều trị. Hãy cùng theo dõi bài viết để biết thêm về các cách điều trị loãng xương thế nào. 3. Điều trị loãng xương thế nào? Mục tiêu của việc điều trị loãng xương là ngăn chặn các nguy cơ tổn thương xương, có thể thực hiện bằng nhiều cách khác nhau như: Tăng cường khối lượng xương. Phục hồi cấu trúc xương đã bị loãng và phục hồi vô cơ hóa xương. Ngăn chặn tình trạng mất xương. Điều trị loãng xương không sử dụng thuốc: Xây dựng một lối sống lành mạnh không chỉ giúp tăng cường sức khỏe hạn chế bệnh tật mà còn ngăn chặn các nguy cơ tổn thương xương, giúp người bệnh có một bộ xương khỏe mạnh. Tập luyện thể thao với một cường độ vừa phải: Rèn luyện sức mạnh cho các cơ với những bài tập như: tập kháng lực, tập nhấc vật nặng theo khả năng của từng người,... Các bài tập như: khiêu vũ, chạy bộ, đi bộ,... Tuy nhiên, cần điều chỉnh cho phù hợp với thể trạng từng người và mức độ nặng của loãng xương. Điều trị loãng xương thế nào cho hiệu quả cần kết hợp giữa chế độ tập luyện và chế độ ăn. Chế độ ăn của người mắc bệnh loãng xương cần bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D để tăng cường sự bền chắc cho xương khớp. Hơn nữa người bệnh cũng cần tránh những thực phẩm có hại như: cà phê, thuốc lá, rượu bia và các chất kích thích khác. Đặc biệt cần cân nhắc các loại thuốc làm gia tăng tình trạng loãng xương, như các thuốc Corticoid,... Điều trị loãng xương bằng thuốc: Để điều trị loãng xương một cách hiệu quả nhất người bệnh cần sử dụng một số loại thuốc nhưng cần phải tuân theo chỉ định của bác sĩ để tránh những dị ứng nguy hiểm. Người bệnh cần bổ sung lượng canxi đủ 1.000 - 1.200 mg/ngày vào cơ thể và lượng vitamin D cho cơ thể cần thiết là 800 - 1.000 IU/ ngày. Bên cạnh người bệnh cần sử dụng thêm một số loại thuốc chống hủy xương như: Alendronate: Fosamax plus (Alendronate 70mg + Cholecalciferol 2.800IU) hoặc Fosamax 5600 (Alendronate 70mg + Cholecalciferol 5.600IU): 1 viên/tuần. Zoledronic acid (Aclasta 5mg/100ml) được truyền vào tĩnh mạch với liều lượng 5mg/100ml. Loại thuốc này chống chỉ định với người bệnh bị suy thận và rối loạn nhịp tim. Calcitonin được chỉ định cho những bệnh nhân bị gãy xương hoặc bị đau do loãng xương với liều lượng 50 - 100IU/ ngày, cần sử dụng kết hợp với nhóm bisphosphonate. Chất điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM), Raloxifene ( Evista) được chỉ định cho phụ nữ sau mãn kinh bị mắc loãng xương, có liều lượng 60mg/ ngày. Các nhóm thuốc khác để điều trị loãng xương: Strontium ranelate (Protelos): nhóm thuốc tăng cường tạo xương, ức chế hủy xương, liều lượng 2g/ngày. Tuy nhiên nhóm thuốc này vẫn chưa được sử dụng rộng rãi bởi những tác dụng phụ mà nó gây ra trên hệ tim mạch. Deca-Durabolin và Durabolin: thuốc làm tăng quá trình đồng hóa. Để biết được cách điều trị loãng xương thế nào thì các bác sĩ phải dựa trên nhiều yếu tố của người bệnh và đưa ra phương pháp thích hợp nhất. Nếu cần thiết các bác sĩ sẽ kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau để cho ra hiệu quả tốt nhất. Điều trị các biến chứng: Các biến chứng mà bệnh loãng xương có thể gây ra là đau hoặc gãy xương tùy vào mức độ tình trạng. Để điều trị các biến chứng cần sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Điều trị đau: điều trị dựa vào bậc thang giảm đau của Tổ chức Y tế thế giới kết hợp với Calcitonin. Trường hợp gãy xương: áp dụng các phương pháp điều trị như đeo nẹp, bơm xi măng vào thân đốt sống; thay đốt sống nhân tạo. Thay xương hoặc thay khớp nếu cần thiết. Điều trị lâu dài: Điều trị loãng xương thế nào? Ngoài những phương pháp trên thì để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc điều trị loãng xương, người bệnh cần thực hiện việc điều trị lâu dài hơn. Theo dõi và tuân thủ tốt những chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị. Đo lại mật độ xương định kỳ theo thời gian từ 1 - 2 năm để đánh giá kết quả điều trị. Bệnh nhân mắc loãng xương cần được điều trị lâu dài trong vòng từ 3 - 5 năm. Sau thời gian đó cần được đánh giá lại tình trạng để đưa ra phương hướng điều trị tiếp theo. Loãng xương đang là một căn bệnh gây ra nhiều lo lắng cho người mắc lẫn những người nằm trong diện nguy cơ mắc vì nó gây ra rất nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì thế câu hỏi điều trị loãng xương thế nào đang rất được quan tâm hiện nay.
medlatec
1,427
Muốn tốt cho con, cha mẹ cần biết xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ Đối với trẻ nhỏ, viêm tai giữa nung mủ được xem là một bệnh lý nghiêm trọng tuyệt đối không được bỏ qua vì nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hại. Muốn tránh được điều ấy, cha mẹ cần biết cách xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ. 1. Tại sao và làm cách nào để phát hiện ra trẻ bị viêm tai giữa nung mủ 1.1. Tại sao trẻ bị viêm tai giữa nung mủ Trẻ nhỏ, nhất là những trẻ trong độ tuổi 6 - 15 tháng rất dễ bị viêm tai giữa nung mủ vì: - Khâu vệ sinh tai cho trẻ kém: tai được làm sạch không đúng cách hoặc không được vệ sinh sạch sẽ. - Khí hậu hoặc thời tiết quá khắc nghiệt, thay đổi bất thường, nhiệt độ quá thấp. - Chức năng vòi nhĩ ở tai trẻ chưa có đủ khả năng miễn dịch để chống lại các tác nhân gây bệnh viêm tai giữa nung mủ. - Cấu trúc tai của trẻ có vòi nhĩ ngắn và rộng hơn người lớn nên dễ bị mầm bệnh xâm nhập và tấn công. - Các bệnh lý đường hô hấp làm tắc nghẽn vòi nhĩ, tạo điều kiện cho chất dịch tồn đọng làm sưng viêm ống tai, phồng rách màng nhĩ,... theo thời gian kết hợp với không được điều trị nên bị viêm tai giữa nung mủ. 1.2. Phát hiện viêm tai giữa nung mủ ở trẻ bằng cách nào Trẻ bị viêm tai giữa nung mủ thường có những biểu hiện sau: - Hay cấu, dụi tai. - Quấy khóc nhiều. - Nếu sờ hay kéo vào vành tai của trẻ thì trẻ sẽ khó chịu, khóc. - Có thể có dịch mủ chảy ra ngoài tai (nung mủ thường ít có, dịch mủ chảy ra vì lúc đó là vỡ mủ rồi, thường là dịch tiết viêm ống tai ngoài). - Sốt cao, nghe kém, chán ăn. - Trẻ lớn sẽ kêu đau tai. Những trường hợp trẻ bị viêm tai giữa nung mủ, thăm khám bác sĩ sẽ thấy màng nhĩ căng phồng, đỏ và không di động, có mủ ở trong tai. 2. Các biến chứng nguy hiểm của viêm tai giữa nung mủ ở trẻ Cha mẹ cần phải biết cách xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ vì đây là bệnh lý nguy hiểm nếu để kéo dài và điều trị sai cách. Nếu xử lý sai cách, trẻ có thể sẽ phải đối mặt với các biến chứng: - Thính lực bị suy giảm Bệnh viêm tai giữa nung mủ càng nặng thì khả năng nghe của trẻ càng kém. Trường hợp nặng nhất có thể bị mất thính lực mãi mãi làm cho cuộc sống và công việc sau này của trẻ gặp rất nhiều khó khăn. - Khả năng phát triển tư duy bị cản trở Do nghe kém nên trẻ sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp thu tri thức, ngôn ngữ. Điều này khiến trẻ dễ bị chậm nói, khả năng học hỏi kém đi. - Màng nhĩ bị thủng Viêm tai giữa nung mủ lâu ngày làm dịch nhầy bị tích tụ quá nhiều từ đó tăng áp lực lên màng nhĩ, khiến màng nhĩ bị vỡ, giải phóng dịch mủ. - Áp xe tai Trẻ bị áp xe tai sẽ vô cùng mệt mỏi nên quấy khóc thường xuyên. Trường hợp nặng nhất nó còn gây nhiễm trùng vùng tai làm cho xương chũm của trẻ bị ảnh hưởng. - Biến chứng nội sọ Đây là một biến chứng vô cùng nguy hiểm vì nó đe dọa đến tính mạng. Điển hình trong đó có thể kể đến bệnh áp xe não, viêm não,... 3. Biện pháp xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ 3.1. Cách xử trí sai Thực tế cho thấy trong quá trình xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ có không ít cha mẹ đã mắc phải các sai lầm sau: - Sai lầm khi dùng thuốc chữa viêm tai giữa cho trẻ Chữa viêm tai giữa nung mủ ở trẻ nếu dùng kháng sinh cần có sự thăm khám và chỉ định từ bác sĩ. Nếu tự ý dùng thuốc chẳng những không thể chữa khỏi bệnh mà còn khiến trẻ phải đối mặt với tác dụng phụ của thuốc, bị nhờn thuốc,... khiến cho việc trị bệnh sau này gặp phải nhiều khó khăn. Khi dùng thuốc kháng sinh điều trị bệnh lý này cũng cần căn cứ trên mức độ của bệnh, độ tuổi của trẻ cũng như các bệnh lý liên quan. Cha mẹ không thể có đầy đủ kiến thức chuyên môn về vấn đề này nên tự ý dùng thuốc thực ra lại là con dao hai lưỡi dễ đẩy con mình vào tình thế nguy hiểm. Khi dùng thuốc nhỏ tai cho trẻ, cha mẹ hay tự mua oxy già nhỏ vào tai cho trẻ mà không biết rằng nó có thể làm tăng lớp biểu bì ở phía trên ống tai, làm chậm quá trình lành của vết thương, khiến cho ống tai bị chít hẹp từ đó giảm khả năng nghe ở trẻ. Ngoài ra, một số cha mẹ còn cạo thuốc thổi vào tai trẻ mà không biết rằng nó có thể lắng đọng cặn, gây viêm do không dẫn lưu được ra ngoài, làm biến chứng nội sọ hoặc phá hủy xương chũm,... - Sai lầm trong chăm sóc trẻ bị viêm tai giữa nung mủ Muốn bệnh nhanh khỏi, khi chăm sóc trẻ bị viêm tai giữa nung mủ cha mẹ cũng cần biết cách xử trí cho đúng. Nhiều cha mẹ do chưa biết điều này nên khiến cho bệnh của con mình mãi không khỏi. 3.2. Cách xử trí đúng Để xử trí khi trẻ bị viêm tai giữa nung mủ đúng cách, cha mẹ cần: Những ngày đầu, các triệu chứng viêm tai giữa nung mủ ở trẻ sẽ dần biểu hiện rõ ràng và thường nó có thể tự khỏi trong khoảng 2 tuần mà không phải điều trị. Vì thế, cha mẹ nên quan sát và chờ đợi xem diễn tiến của bệnh như thế nào. Nếu trẻ bị đau tai ở mức độ nhẹ, không quấy khóc, cơn đau kéo dài dưới 48 giờ và trẻ chỉ sốt dưới 39 độ thì không cần lo lắng. Những trường hợp này cha mẹ chỉ cần gặp bác sĩ để được chỉ dẫn cách giảm đau cho trẻ. Nếu thấy cần thiết bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc để điều trị viêm tai giữa nung mủ ở trẻ. Loại thuốc này có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh vì có khoảng ⅔ trường hợp trẻ bị bệnh lý này là do vi khuẩn tấn công. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh vì dùng sai thuốc, sai liều lượng có thể làm bệnh nặng hơn, kháng thuốc, dễ tái đi tái lại. Những trẻ bị viêm tai giữa có mủ tái phát thường xuyên sẽ được bác sĩ tư vấn hướng điều trị là đặt ống thông tai để dẫn lưu mủ từ tai giữa. Theo đó, một ống nhĩ nhỏ sẽ được đặt vào lỗ mở màng nhĩ có tác dụng giúp lưu thông khí ở tai giữa, ngăn ngừa chất lỏng tích tụ tại đây gây ra các biến chứng nguy hiểm. Nếu trẻ bị viêm tai giữa mãn tính gây thủng màng nhĩ bác sĩ cũng sẽ có phác đồ điều trị phù hợp. Bên cạnh việc can thiệp y tế thì yếu tố dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng đối với hỗ trợ điều trị và phục hồi viêm tai giữa nung mủ ở trẻ. Vì thế, trong thời gian này cha mẹ nên chú ý cho trẻ ăn những thực phẩm dễ tiêu nhưng vẫn đảm bảo giàu chất dinh dưỡng, nên để trẻ ăn theo nhu cầu và chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, trẻ dưới 6 tháng tuổi nên bú mẹ hoàn toàn và tăng số lần bú lên, trẻ lớn hơn cần được bổ sung thêm các loại nước hoa quả,...
medlatec
1,359
Viêm động mạch thái dương có nguy hiểm không? Điều trị thế nào? Viêm động mạch thái dương còn có nhiều cách gọi khác nhau như viêm động mạch tế bào khổng lồ, bệnh Horton. Đây là bệnh lý có mức độ nguy hiểm cao, rủi ro biến chứng lớn và khó kiểm soát. Do đó người bệnh nên tự trang bị những kiến thức cần thiết về viêm động mạch thái dương để chủ động phòng tránh và tuân thủ điều trị bệnh lý này. 1. Bệnh viêm động mạch thái dương bắt nguồn từ nguyên nhân nào? Hiện vẫn chưa tìm ra nguyên nhân rõ ràng dẫn tới căn bệnh này. Các nhà nghiên cứu cho rằng tình trạng tự miễn là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ gây viêm động mạch thái dương. Cụ thể là hệ miễn dịch vì một lý do nào đó đã quay sang tấn công thành động mạch của cơ thể. Tuy nhiên có giả thiết khác lại cho rằng viêm động mạch thái dương là do vi khuẩn đặc hiệu gây nên, vì thế nó sẽ thuộc nhóm bệnh u hạt nhiễm khuẩn. Hoặc đây cũng có thể là hệ quả của tình trạng dị ứng quá mẫn nên nó hợp với nhóm bệnh mạch máu do dị ứng hơn. Ngoài ra cũng tồn tại một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm động mạch thái dương đó là:Giới tính: phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh này cao gấp 2 lần so với nam giới;Tuổi tác: bệnh chỉ gặp ở người lớn, trong độ tuổi ngoài 50;Tiền sử bệnh lý: đã từng bị viêm đa cơ dạng thấp cũng là yếu tố kích thích nguy cơ phát triển bệnh viêm động mạch thái dương;Chủng tộc và vị trí địa lý: người da trắng sống ở vùng Bắc Âu hay dân cư sống ở vùng bán đảo Scandinavia là đối tượng dễ mắc bệnh này hơn những khu vực khác trên thế giới. Phụ nữ lớn tuổi là đối tượng có tỷ lệ bị viêm động mạch thái dương cao hơn2. Cách để nhận biết bệnh viêm động mạch thái dương Viêm động mạch thái dương, tên gọi khác là hẹp động mạch, viêm động mạch, bệnh Horton hay viêm động mạch tế bào khổng lồ. Bệnh lý này xảy ra khi động mạch thái dương bị sưng viêm gây hẹp lòng động mạch. Điều đó làm giảm lưu lượng máu, giảm oxy cũng như các dưỡng chất cần thiết tới các mô ở những cơ quan khác trong cơ thể. Động mạch thái dương là vị trí động mạch dễ bị viêm nhất. Viêm động mạch thái dương là bệnh lý nguy hiểm, có khả năng diễn tiến thành những biến chứng và di chứng nghiêm trọng nếu không tích cực điều trị. Những triệu chứng cảnh báo tình trạng viêm động mạch thái dương bao gồm:Đau đầu: cơn đau dai dẳng, cảm giác tê buốt dưới da, đau nặng ở 2 bên thái dương. Đau đầu sẽ không liên tục xuất hiện thao giai đoạn mà sẽ xảy ra tạm thời rồi biến mất. Đôi khi cơn đau đầu sẽ lan sang vùng hốc mắt, vùng trán, tần suất lặp lại từ 1 - 2 lần/ngày, mỗi lần đau kéo dài trong 2 - 3 giờ. Khi sờ vào vùng thái dương bệnh nhân sẽ cảm thấy nóng, sưng đỏ hơn vùng da khác. Những khi trời lạnh đột ngột, bệnh nhân còn bị đau tăng nặng vào ban đêm và mất ngủ;Mệt mỏi, sốt, sốt cao, chán ăn, sụt cân;Giảm thị lực đột ngột, thậm chí vĩnh viễn mất đi thị lực ở một bên mắt với các dấu hiệu: lác mắt, sợ ánh sáng, ảo thị, mù thoáng qua, nhìn đôi, mù hẳn. Triệu chứng này thường diễn tiến nhanh, không thể hồi phục, chỉ tiến triển trong vài giờ tới vài ngày;Đau phần lưỡi và hàm khi nhai, nói: động mạch vùng mặt cũng sẽ bị ảnh hưởng do viêm động mạch thái dương, khiến cho các chuyển động cơ mặt sẽ bị đau khi bệnh nhân ăn nhai, nói chuyện, không thể há to miệng;Viêm đa khớp: ngoài đau thái dương và vùng mặt, bệnh nhân còn bị đau ở những vị trí khác như cổ, vai và háng. Viêm động mạch thái dương khiến người bệnh hay bị đau đầu, mệt mỏi và mất ngủ Triệu chứng của viêm động mạch thái dương có thể gây nhầm lẫn sang những bệnh lý khác như viêm dây thần kinh, nhồi máu não, bệnh phế quản, phổi hay phình động mạch chủ,... Vì tính chất nghiêm trọng của bệnh nên khi gặp phải những dấu hiệu cảnh báo nêu trên, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.3. Rủi ro biến chứng do viêm động mạch thái dương Viêm động mạch thái dương nằm trong nhóm những bệnh lý nguy hiểm, nếu để tiến triển nặng bệnh có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng sau:Phình động mạch chủ: có thể hình thành một dạng túi phình, vào giai đoạn nặng túi phình sẽ bị vỡ dẫn tới chảy máu nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Biến chứng này có thể xuất hiện sau vài năm chẩn đoán. Do đó bệnh nhân cần phải được theo dõi động mạch chủ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang lồng ngực, chụp CT;Mù lòa: tổn thương động mạch thái dương có thể làm cản trở lưu lượng máu truyền đến mắt. Ban đầu bệnh nhân sẽ có các triệu chứng giảm thị lực, dần dần là mù lòa vĩnh viễn;Đột quỵ: tuy hiếm khi xảy ra nhưng vẫn là một biến chứng tiềm ẩn cần cảnh giác. 4. Điều trị viêm động mạch thái dương bằng phương pháp nào?
medlatec
990
Công dụng thuốc GastraQK9 Gastra. QK9 là thuốc gì? Thuốc Gastra QK9 được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính gồm bột vỏ mù u, bột mai mực và bột nghệ. Thuốc được sử dụng trong điều trị tình trạng viêm loét dạ dày - tá tràng. 1. Công dụng thuốc Gastra QK9 1 viên nén thuốc Gastra. QK9 có thành phần gồm: 250mg bột vỏ mù u, 50mg bột mai mực và 10mg bột nghệ. Trong đó, mỗi thành phần lại có công dụng riêng. Cụ thể:Bột vỏ mù u: Chiết xuất từ vỏ của cây mù u có chứa 11,9% tanin, acid cyanhydric và saponin. Vỏ cây có tác dụng điều trị xuất huyết trong bệnh đau dạ dày. Nhựa cây, rễ cây cũng có nhiều tác dụng trị bệnh khác;Bột mai mực: Lấy từ mai của con mực có nhiều công dụng như: Trung hòa dịch vị dạ dày, làm giảm tình trạng ợ nóng, ợ chua, buồn nôn, ói mửa; giảm kích thích ở niêm mạc dạ dày, phục hồi các tế bào bị viêm loét; ức chế kháng cholinergic - ức chế dẫn truyền thần kinh và ngăn chặn quá trình sản xuất acid dịch vị; pectin trong mai mực tạo thành màng bảo vệ ổ loét, hạn chế nguy cơ xuất huyết dạ dày;Bột nghệ: Chiết xuất từ củ nghệ có tác dụng kháng khuẩn, tiêu mủ, lên da non, thông mật, tăng sự bài tiết mật của gan, phá hủy cholesterol trong máu,... Nghệ thường dùng chữa kinh nguyệt không đều, ứ máu, bế kinh, đau chướng vùng bụng, đau liên sườn dưới khó thở, ngã tổn thương ứ huyết, viêm loét dạ dày, ghẻ lở, phong thấp, ung nhọt, tay chân đau nhức,...Chống chỉ định sử dụng thuốc Gastra QK9 đối với phụ nữ có thai và bệnh nhân mẫn cảm, dị ứng với một trong các thành phần thuốc. 2. Liều dùng và cách dùng Gastra QK9 Gastra QK9 được dùng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 60 phút. Người bệnh có thể uống thuốc trước hoặc sau 2 giờ nếu kết hợp điều trị với thuốc khác.Liều dùng khuyến cáo của thuốc Gastra QK9 là uống 4 - 6 viên/lần x 2 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Gastra QK9 Một số lưu ý người bệnh cần nhớ khi sử dụng thuốc Gastra. QK9:Thận trọng khi dùng thuốc Gastra. QK9 đối với người có sỏi tiết niệu, loét dạ dày do Helicobacter Pylori;Thuốc Gastra. QK9 có thể ngăn cản sự hấp thu của một số loại thuốc;Chưa có thông tin về tác dụng phụ của thuốc Gastra. QK9 nên nếu gặp các tác dụng phụ, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ.Người bệnh khi sử dụng thuốc Gastra QK9 nên tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về cách dùng và liều dùng thuốc, không tự ý thay đổi liều dùng nếu chưa được cho phép. Việc này đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh dạ dày và hạn chế được nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ khó lường.
vinmec
528
Quy trình xử trí bệnh nhân Covid như thế nào Covid-19 là dạng bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do chủng mới của virus corona gây ra, có khả năng lây lan với tốc độ chóng mặt và đang là đại dịch trên toàn cầu. Để kiểm soát bệnh, việc ngăn ngừa lây nhiễm trong cộng đồng là vô cùng quan trọng. Vậy quy trình xử trí bệnh nhân Covid như thế nào, bài viết sau sẽ cùng bạn tìm hiểu về điều đó. 1. Tổng quan về bệnh viêm đường hô hấp cấp Covid-19 Covid-19 là một dạng bệnh truyền nhiễm mới được phát hiện vào cuối tháng 12/2019 tại Vũ Hán - Trung Quốc và đến nay đã bùng phát thành đại dịch trên toàn cầu. Triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân mắc Covid-19 là sốt, ho, khó thở, mệt mỏi, đau họng, nghẹt mũi, nhức đầu, viêm kết mạc, tiêu chảy, mất vị giác hoặc khứu giác. Những triệu chứng này thường nhẹ và bắt đầu dần dần. Có những người nhiễm bệnh nhưng lại rất ít triệu chứng hoặc thậm chí không có biểu hiện gì. Covid-19 có xu hướng trở nên nặng hơn ở những người cao tuổi và có bệnh nền như huyết áp, tim, phổi, tiểu đường, ung thư,... Bệnh có khả năng lây nhiễm sang người khác rất nhanh qua những giọt nhỏ từ mũi hoặc miệng của người bệnh khi họ nói, hắt hơi hoặc ho. Những giọt nước này cũng có thể rơi xuống các đồ vật và bề mặt xung quanh người như bàn, tay nắm cửa và tay vịn. Khi chạm phải những bề mặt này rồi chạm lên mắt, mũi, miệng thì người bình thường sẽ bị lây Covid-19. 2. Quy trình xử trí bệnh nhân Covid tại phòng mổ Tại phòng mổ, quy trình xử trí bệnh nhân Covid diễn ra như sau: 2.1. Xem xét lại chỉ định mổ - Tối cấp cứu cần tiến hành mổ ngay. - Nếu cấp cứu có trì hoãn thì cần trì hoãn cho đến lúc có được sự chuẩn bị tốt nhất. - Nếu không cấp cứu sẽ hoãn mổ. 2.2. Khám gây mê cho người bệnh - Vào buổi tối khi bệnh nhân được đưa tới cấp cứu, sau khi đã mặc PPE bác sĩ tiến hành khám ngay cho bệnh nhân tại phòng mổ. - Nếu không mang tính cấp thiết, bệnh nhân cần được tiến hành các xét nghiệm tối thiểu đồng thời hạn chế những thăm dò khác. - Trong trường hợp bắt buộc phải tiến hành những thăm dò khác cần cân nhắc lợi hại của việc này. Cần ưu tiên thực hiện thăm dò ngay tại phòng mổ, hạn chế tối đa việc di chuyển người bệnh. - Nếu cấp cứu có trì hoãn thì cần khám trong phòng cách ly, tại nơi được chỉ định mổ, bác sĩ và nhân viên y tế cần mặc PPE. - Sau khi bệnh nhân đã được khám gây mê, phòng mổ sẽ chuẩn bị trang thiết bị y tế và nhân lực cho ca mổ. 2.3. Đưa người bệnh đến phòng mổ - Trong quy trình xử trí bệnh nhân Covid yêu cầu phải có kế hoạch cụ thể về đường vận chuyển người bệnh lên phòng mổ và đường chuyển từ phòng mổ về phòng bệnh sau khi mổ xong. - Bệnh nhân cần đội mũ y tế, đeo khẩu trang y tế, ngồi xe lăn, nằm giường hoặc cáng để đến phòng mổ và không nói chuyện trong suốt quá trình di chuyển. - Nhân viên y tế cần: + Thông báo cho phòng mổ sẵn sàng trước khi di chuyển người bệnh. + Mặc đồ PPE để di chuyển người bệnh đến phòng mổ theo đường đi đã lên kế hoạch từ trước. Tốt nhất không nên di chuyển bằng thang máy. + Điền bảng kiểm an toàn phẫu thuật, bàn giao và đưa thẳng bệnh nhân vào phòng mổ chứ không đưa qua bất kỳ phòng trung gian nào khác. 2.4. Trong phòng mổ - Nên tiến hành mổ trong phòng áp lực âm. Trường hợp không thể bố trí được phòng áp lực âm, cần tắt toàn bộ hệ thống áp lực dương. - Trừ bác sĩ gây mê, phụ mổ, phẫu thuật viên, dụng cụ viên và 1 nhân viên chạy ngoài thì tốt nhất không nên cho người ngoài vào phòng mổ. Nếu cần tăng thêm nhân lực thì cân nhắc từng tình huống để thêm nhưng nên hạn chế tối đa về số lượng. - Liên lạc trong - ngoài phòng mổ nên thực hiện bằng cách ra hiệu hoặc bộ đàm, cố gắng hạn chế mở cửa sổ khi mổ. - Trừ những tình huống đặc biệt, toàn bộ quy trình xử trí bệnh nhân Covid tốt nhất không nên thay người, đặc biệt là người của kíp mổ. 2.5. Chuẩn bị máy gây mê - Trước van thở ra của máy thở và ở đường thở vào cần đặt filter lọc. - Nên dùng máy đo Pet CO2 hoặc Pet CO2 side-stream. 2.6. Bắt đầu gây mê và đặt nội khí quản - Bệnh nhân cần được dự trữ oxy 10L/phút qua mask, dặn bệnh nhân nếu có thể hãy cố gắng không ho. - Đặt nội khí quản nhanh. Trừ trường hợp chống chỉ định, còn lại giãn cơ Suxamethonium 2mg/kg. - Chỉ sau khi chắc chắn bệnh nhân mất hoàn toàn phản xạ ho mới tiến hành đặt nội khí quản. - Để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, mặt người đặt nội khí quản cần tránh xa miệng bệnh nhân với khoảng cách tối đa nhất có thể, ưu tiên đặt nội khí quản bằng camera. - Trừ trường hợp bắt buộc thì tốt nhất không dùng ống soi mềm để đặt nội khí quản. - Sau khi ngừng thở, nếu bệnh nhân tụt Sp O2 bắt buộc phải thông khí qua mask nhưng phải tránh để khí thở ra của bệnh nhân thoát ra khỏi phòng, cần giữ mask kín tuyệt đối. - Trừ chỉ định bắt buộc, các trường hợp còn lại tuyệt đối không thở máy kiểu không xâm nhập và không đặt mask thanh quản. - Trước khi cho người bệnh thở máy áp lực dương sẽ tiến hành bơm cuff kín. 2.7. Duy trì mê - Tốt nhất nên dùng bộ hút nội khí quản kín và hạn chế hút nội khí quản. - Trong quy trình xử trí bệnh nhân Covid-19 thoát mê và rút nội khí quản cần hạn chế cơn ho của người bệnh để tránh bắn giọt dịch tiết ra môi trường xung quanh. Sau khi rút nội khí quản, người bệnh cần được đeo khẩu trang phẫu thuật. - Bệnh nhân có dấu hiệu thiếu oxy không nên gây tê vùng. Các trường hợp còn lại, bệnh nhân cần được gây tê vùng bình thường nhưng cả người bệnh và nhân viên y tế đều cần được trang bị bảo hộ. Người thực hiện gây mê vùng nên là bác sĩ gây mê nhiều kinh nghiệm. 2.8. Sau khi mổ - Thông báo cho nơi tiếp nhận hậu phẫu chuẩn bị nhận bệnh nhân Covid-19 đã được phẫu thuật xong và chuyển bệnh nhân về đó, không theo dõi bệnh nhân ở phòng hồi sức. - Trong quá trình di chuyển người bệnh về phòng hậu phẫu, nhân viên y tế mặc PPE, bệnh nhân đeo khẩu trang phẫu thuật, đi theo đường đi đã lên kế hoạch từ trước đó. - Có tiên lượng về thở máy và hồi sức tích cực. - Đưa ra thông báo hồi sức tích cực rồi chuyển ngay về hồi sức tích cực đối với bệnh nhân Covid-19 thở máy. Trước khi chuyển, bệnh nhân cần được thêm thuốc ngủ và giãn cơ. Hạn chế tháo máy thở trong quá trình bệnh nhân di chuyển. Trường hợp cần bóp bóng hãy thực hiện nhẹ nhàng để bệnh nhân không bị ho. - Đưa ra tiên lượng về rút nội khí quản, về hồi sức tích cực, thông báo hồi sức tích cực rồi rút nội khí quản và theo dõi người bệnh tại phòng dành cho bệnh nhân Covid-19. - Nhân viên y tế đã mặc PPE khi cởi đồ cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cởi PPE vì nếu không thực hiện đúng sẽ gây ra nguy cơ lây nhiễm cao. Trước khi cởi PPE cần rửa tay với dung dịch sát khuẩn. Sau khi cởi PPE không được chạm tay vào bất kỳ vùng nào của cơ thể hay bất cứ vật gì cho đến khi tay được rửa lại bằng dung dịch sát khuẩn hoặc xà phòng. - Toàn bộ rác thải trong quá trình xử trí bệnh nhân Covid cần được cho vào túi nhựa vàng rồi buộc kín sau đó cho tiếp vào một túi nhựa vàng khác và tiếp tục buộc kín. Rác thải này sẽ được mang đi xử lý tiệt trùng tức khắc. Lối đi mà bệnh nhân di chuyển qua cũng cần được tiến hành tiệt trùng ngay. - Tiến hành tiệt trùng tất cả thiết bị dùng cho ca mổ và phòng mổ của bệnh nhân Covid-19.
medlatec
1,497
Bệnh suy tim và những thông tin quan trọng cần biết Bệnh suy tim là bệnh lý nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Điều cần làm là nhận biết triệu chứng suy tim sớm để có cách điều trị cũng như phương án dự phòng phù hợp, ngăn chặn biến chứng nguy hiểm. 1. Chuyên gia giải đáp suy tim là gì? Suy tim là tình trạng tim suy yếu do các tổn thương thực thể hay một số rối loạn chức năng tim khiến tâm thất không thể đảm nhận chức năng nhận máu hoặc tống máu. Chuyên gia nhận định đây là một hội chứng lâm sàng phức tạp, cần được điều trị sớm. Hệ thống tim mạch của người bệnh không thể cung cấp đủ máu cho các tế bào gây ra triệu chứng mệt mỏi, đau tức ngực hay khó thở. Lúc này, người bệnh khó thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi bộ, leo cầu thang hay mang vác. Tình trạng bệnh trở nặng, người bệnh không thể tự ăn uống, thay quần áo hay vệ sinh cá nhân. Suy tim là bệnh tim mạch nguy hiểm, cần được điều trị liên tục, đúng phác đồ 2. Triệu chứng cảnh báo bệnh suy tim Bệnh suy tim gây ra nhiều triệu chứng và biểu hiện khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn cũng như mức độ suy tim của từng người. Dưới đây là một số triệu chứng bệnh suy tim mà mỗi người cần biết để xử trí kịp thời: – Mệt mỏi, sức khỏe suy giảm: cảm giác mệt mỏi, suy giảm khả năng vận động, làm việc là triệu chứng suy tim dễ nhận biết. Người bệnh thường xuyên rơi vào cảm giác dễ kiệt sức, không có năng lượng để thực hiện sinh hoạt hàng ngày. – Khó thở: đây là triệu chứng điển hình cho nhóm bệnh tim mạch. Người bệnh cảm thấy khó thở, thở dốc khi thực hiện các hoạt động nhẹ như đi bộ ngắn, leo cầu thang. – Đau ngực: đau ngực cũng là triệu chứng khá phổ biến ở người bệnh suy tim đặc biệt khi tim gặp khó khăn trong quá trình cung cấp máu và oxy đến các mô và cơ quan khác. – Tích nước: tình trạng này có thể xảy ra ở chân, mắt cá chân, bàn tay và bụng. Sự tích nước xảy ra do sự tắc nghẽn trong hệ tuần hoàn khi tim không đủ mạnh để thực hiện đẩy máu quay trở lại tim hiệu quả. – Nhịp tim không đều: nhịp tim lúc nhanh, lúc chậm là biểu hiện có thể xuất hiện. – Giảm cân đột ngột: một số người bị suy tim có thể giảm cân đột ngột do cơ thể mệt mỏi kéo dài. Nếu cơ thể xuất hiện một trong các triệu chứng trên đây, bạn nên đến chuyên khoa Tim mạch để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. 3. Chẩn đoán và điều trị suy tim bằng cách nào? 3.1. Chẩn đoán bệnh suy tim Chẩn đoán bệnh suy tim thường được xác định dựa trên quy trình nhất định. Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng bao gồm: – Khám và khai thác tiểu sử: bác sĩ sẽ thăm khám sơ bộ, hỏi một số thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh, yếu tố gia đình cũng như cách sinh hoạt. – Xét nghiệm máu: xét nghiệm máu bao gồm kiểm tra các chỉ số gồm nồng độ chất béo, cholesterol, đường huyết cùng chỉ số chức năng gan, thận. Xét nghiệm máu cũng giúp đánh giá mức độ suy tim thông qua một số chỉ số nhất định. – Siêu âm tim: đây là phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh chi tiết về tim. Mục đích quan sát kích thước, hình dạng cũng như chức năng tim gồm khả năng bơm máu, lưu lượng máu qua các van tim. – Xét nghiệm điện tâm đồ (ECG): xét nghiệm ECG có mục đích giúp xác định nhịp tim, bất thường nhịp tim và sự tồn tài của các vấn đề khác như rối loạn nhịp hoặc tổn thương vùng cơ tim. Chụp X-quang ngực: giúp kiểm tra kích thước, hình dạng tim và phổi từ đó phát hiện các biểu hiện bệnh như phình to các cơ quan trong ngực. Ngoài các xét nghiệm trên đây, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện nội soi tim, chụp cộng hưởng từ MRI, … Thăm khám và điều trị cùng bác sĩ chuyên khoa để sớm cải thiện tình trạng bệnh, ngăn chặn biến chứng 3.2. Điều trị bệnh suy tim Sau bước thăm khám, bác sĩ sẽ chẩn đoán và tư vấn cách điều trị phù hợp. Lưu ý rằng việc phát hiện và điều trị sớm giúp nâng cao kết quả điều trị, cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Mục tiêu điều trị bệnh suy tim thường nhằm kiểm soát triệu chứng, ngăn bệnh tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng xảy ra. Các phương pháp điều trị bệnh suy tim thường là: – Sử dụng thuốc với mục đích cải thiện triệu chứng, tăng cường chức năng tim – Thay đổi lối sống, ăn uống điều độ, vận động phù hợp – Phẫu thuật nếu tình trạng bệnh ngày càng trở nặng, việc điều trị nội khoa không đem lại tác dụng Một số dấu hiệu cảnh báo tình trạng bệnh tiến triển nặng, người bệnh cần thăm khám sớm như sau: – Tăng cân nhanh, thường tăng hơn 1,5kg/ngày hoặc 2,5kg/tuần – Phù nề – Khó thở – Ngất – Hồi hộp đánh trống ngực – Đau ngực – Nặng ngực – Mệt – Khó thở Cần chú ý đến biểu hiện khó thở, đau tức ngực để có phương án xử trí kịp thời 3.3. Biến chứng suy tim gây ra vô cùng nguy hiểm Người bệnh cần biết rằng suy tim là bệnh nguy hiểm, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, làm suy giảm sức khỏe và tuổi thọ. – Giảm chất lượng cuộc sống: người bệnh không thể làm việc, nặng hơn không thể tự chăm sóc bản thân. Người bệnh suy tim giai đoạn cuối cần có người chăm sóc, trông nom liên tục. – Rối loạn nhịp tim: người bệnh có khả năng cao bị rung nhĩ hoặc rối loạn nhịp thất. Rung nhĩ làm bệnh nặng hơn do giảm lượng máu tim bơm ra. Bên cạnh đó, nguy cơ đột quỵ thiếu máu não do cục máu đông từ tim chạy lên não cũng tăng lên. – Tử vong hoặc đột tử: suy tim nặng giai đoạn cuối không đáp ứng với điều trị nội khoa nếu không được dụng cụ hỗ trợ tim, phẫu thuật ghép tim có thể tử vong. Đột tử đồng thời cũng là biến chứng xảy ra với những người suy tim giai đoạn C và D ngay cả khi triệu chứng suy tim chưa bộc phát nặng nề. Có thể thấy rằng, biến chứng của suy tim rất nguy hiểm, vì vậy người bệnh không nên chủ quan, lơ là với các triệu chứng cảnh báo. Cần thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt và trong quá trình điều trị, cần tuân thủ phác đồ bác sĩ đưa ra để có kết quả khả quan nhất.
thucuc
1,258
Món ăn chữa bệnh viêm mũi, viêm mũi dị ứng nằm ở mức cao Môi trường sống ô nhiễm, khói bụi… khiến số bệnh nhân viêm mũi dị ứng ngày càng tăng lên trong những năm gần đây. Ở Việt Nam, tỉ lệ người dân mắc viêm mũi dị ứng nằm ở mức cao với khoảng 12,3% dân số (hơn 10 triệu người). Viêm mũi dị ứng làm giảm chất lượng cuộc sống của người mắc phải Viêm mũi dị ứng thường đi kèm với các bệnh khác của đường hô hấp như viêm thanh quản, viêm tai giữa, viêm tai ngoài  và đặc biệt là bệnh hen suyễn. Vì thế, viêm mũi dị ứng gây các gánh nặng về kinh tế vì bản thân căn bệnh này và các bệnh đi kèm. Theo y học cổ truyền, viêm mũi dị ứng là do phế khí và vệ khí hư mà gây ra. Bài viết dưới đây giới thiệu đến bạn đọc những món ăn chữa bệnh viêm mũi hiệu quả. Cháo thịt bò là món ăn rất tốt cho những người viêm mũi 1. Cháo tỏi thịt bò Nguyên liệu gồm có thịt bò khoảng 1 lạng, tỏi tươi khoảng 1 củ, rau thơm, gạo tẻ khoảng một nắm to, gia vị vừa đủ. Thịt bò mua về rửa sạch, thái miếng, tỏi bóc vỏ, đập giập, rau thơm rửa sạch để ráo cắt nhỏ. Gạo tẻ vo sạch, đem ninh thành cháo, khi gạo chín cho thịt bò và tỏi vào đun sôi thêm một lát nữa, cuối cùng cho rau thơm và gia vị vào, ăn nóng trong ngày. Món cháo này có tác dụng khu phong, trừ hàn, làm giảm xuất tiết và thông mũi. Dùng cho người bị viêm mũi dị ứng thuốc thể hàn thấp (chảy nước mũi trong, hắt hơi nhiều, ngạt mũi, thường xuất hiện hoặc tăng lên khi gặp lạnh). Bạn đang bị viêm mũi? Hãy thử món ăn này, sẽ rất tốt cho bệnh viêm mũi của bạn 2. Chim bồ câu hầm thuốc Nguyên liệu gồm có: một con chim bồ câu (chừng 90g đến 100g), tân di 9g, hoàng kỳ 60g, bạch truật 9g, đại táo 12g, gừng tươi và gia vị vừa đủ. Chim bồ câu làm sạch, bỏ ruột, cắt khúc thành từng miếng. Tân di gói trong túi vải, đại táo bỏ hạt, các vị còn lại rửa sạch, thái phiến. Tất cả cho vào nồi hầm kỹ khoảng thời gian 1 giờ đồng hồ rồi cho gia vị vừa ăn, ăn nóng trong ngày. Món ăn này có tác dụng bổ khí, làm thông thoáng lỗ mũi, dùng cho những người bị viêm mũi dị ứng có thể chất hư nhược khiến cho phong tà dễ xâm nhập (tắc mũi, hắt hơi, chảy nước mũi nhiều, tinh thần mỏi mệt, chán ăn, dễ đổ mồ hôi). Món ăn chữa bệnh viêm mũi chỉ có tác dụng đối với những người mới bị và nhẹ. Nếu áp dụng các bài thuốc món ăn không hiệu quả, nên đến thăm khám bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để được tư vấn và xử trí kịp thời.
thucuc
529
Đau dây chằng ở phụ nữ mang thai Đau dây chằng là hiện tượng thường gặp ở phụ nữ mang thai. Bởi khi mang thai dây chằng của người mẹ cũng mở rộng và phát triển để nâng đỡ thai, nước ối… nên sẽ căng và khiến chị em cảm thấy ê ẩm, đau đớn. Đau dây chằng là gì? Đau dây chằng là hiện tượng đau nhói hoặc đau âm ỉ ở phần bụng dưới hay bẹn, các dây chằng bao quanh tử cung của thai phụ trong vùng khung xương chậu. Khi thai nhi phát triển, các dây chằng căng và dày lên để đủ sức hỗ trợ tử cung. Những thay đổi này đôi khi có thể gây ra các cơn đau ở một hoặc cả hai bên bụng của thai phụ. Đau dây chằng thường xuất hiện vào 3 tháng giữa của thai kỳ, với những cơn đau nhẹ, ít và sẽ đau tăng ở 3 tháng cuối của thai kì Đau dây chằng thường xuất hiện vào 3 tháng giữa của thai kỳ, với những cơn đau nhẹ, ít và sẽ đau tăng ở 3 tháng cuối của thai kì các cơn đau có thể tăng nhiều do lúc này thai nhi phát triển và đã lớn hơn. Đau dây chằng ở phụ nữ mang thai Khi bị đau dây chằng, thai phụ có thể cảm thấy đau nhói nhất là khi đột ngột thay đổi vị trí, chẳng hạn như đang đi ra khỏi giường hoặc đứng dậy, ho,…  hoặc đau âm ỉ nếu có một ngày hoạt động, làm việc, đi bộ quá nhiều… Đa số thai phụ cảm thấy đau ở vùng xương chậu, khung xương chậu, lưng đùi hoặc bụng. Nếu đứng hay ngồi lâu, hoặc nhanh chóng thay đổi tư thế, thai phụ sẽ bị đau thường xuyên hơn. Đau dây chằng khi mang thai ảnh hưởng lớn tới sức khỏe, khiến thai phụ mệt mỏi, đau nhức khó chịu. Chính vì thế, chị em khi có dấu hiệu đau dây chằng cần đi khám bác sĩ ngay để được xử trí sớm. Đau dây chằng khi mang thai ảnh hưởng lớn tới sức khỏe, khiến thai phụ mệt mỏi, đau nhức khó chịu. Điều trị đau dây chằng ở phụ nữ mang thai Khi bị đau biện pháp lý tưởng và an toàn nhất là thai phụ cần được nghỉ ngơi, hạn chế đứng hoặc ngồi lâu. Thai phụ nên nằm nghiêng khi ngủ, đặt một chiếc gối hoặc chăn gấp mỏng dưới bụng (kê để đỡ bụng) và một cái khác ở giữa hai chân. Như vậy sẽ đỡ được tất cả các bên và giúp làm giảm các cơn đau. Nếu đang ngồi mà xuất hiện cơn đau hãy từ từ đứng lên hoặc nằm xuống nếu có thể. Trong trường hợp đang làm việc lao động chân tay mà bị đau dây chằng thì nên ngừng hoạt động ngay để xem có giảm đau hay không. Sau đó, nếu thấy giảm đau mới làm việc cho đến mức độ bạn cảm thấy thoải mái nhất và duy trì như vậy, không nên cố sức quá nhiều sẽ nguy hiểm. Khi có những dấu hiệu bất thường như: đau dây chằng càng ngày càng tăng, xuất hiện nhiều nhiều hơn 4 cơn co thắt trong vòng 1 giờ (ngay cả khi cơn đau này không gây ra các tổn thương); đau lưng dưới hoặc gia tăng áp lực ở vùng xương chậu (cảm giác em bé đang đẩy xuống); chảy máu, ra máu hoặc dịch âm đạo tiết ra quá nhiều; sốt, ớn lạnh hoặc buồn nôn; tiểu tiện đau hoặc rát… thì cần đến bệnh viện để được khám và điều trị kịp thời. Đau dây chằng khi mang thai là cơn đau đến bất ngờ và nhanh chóng giảm đi, không để lại hậu quả nghiêm trọng ngoài việc gây ra sự khó chịu và mệt mỏi trong sinh hoạt. Tuy vậy, khi cơn đau càng lúc càng tăng và không có dấu hiệu thuyên giảm, phải nghĩ ngay đến một số bệnh nguy hiểm có triệu chứng tương tự như: viêm ruột thừa, sạn thận, u nang buồng trứng hoặc mang thai ngoài tử cung. Vì thế chị em cần hết sức lưu ý để đi khám và điều trị sớm.
thucuc
722
3 Lưu ý khi tiêm vắc xin HPV cho nam giới Virus HPV là loại virus phổ biến lây nhiễm qua đường tình dục. Loại virus này có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào. Dù là nam hay nữ đều có nguy cơ bị lây nhiễm một thời điểm nào đó trong đời. Do đó, tiêm vắc xin HPV cho nam giới cũng là việc làm rất cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này cũng như các lưu ý khi tiêm vắc xin. 1. Nam giới bị nhiễm virus HPV như thế nào? Virus HPV là loại virus gây u nhú ở người và là nguyên nhân hàng đầu trong nhóm bệnh lây lan qua đường tình dục phổ biến nhất. Không giống với các loại virus khác, virus HPV phát triển âm thầm trong khoảng thời gian dài, người mắc loại virus này khó phát hiện được sớm bởi không có dấu hiệu và triệu chứng đặc hiệu. Nam giới có thể bị nhiễm virus HPV giống nữ giới qua tiếp xúc trực tiếp và quan hệ tình dục. HPV lây lan từ người này sang người khác qua đường miệng, hậu môn, âm đạo hoặc tiếp xúc thân mật da với da. Nguy cơ nhiễm virus HPV tăng cao lên khi có quan hệ tình dục với nhiều người, quan hệ tình dục sớm, hệ thống miễn dịch suy giảm, da và niêm mạc bị tổn thương. Hầu hết nam giới bị nhiễm HPV không có triệu chứng nhưng virus vẫn tiếp tục âm thầm phát triển. Biểu hiện để nhận biết duy nhất là sự xuất hiện của mụn cóc tại dương vật, hậu môn, tinh hoàn, thành sau hầu họng, da, vùng háng và đùi. Nam giới bị nhiễm HPV không có triệu chứng nhưng virus vẫn tiếp tục âm thầm phát triển 2. Lý do nên tiêm vắc xin HPV cho nam giới 2.1. Lượng lớn số ca ung thư ở nam giới do virus HPV gây ra Virus HPV không phân biệt giới tính nam hay nữ, các bệnh do virus HPV gây ra ảnh hưởng với cả hai đối tượng. Độ lưu hành của virus HPV ở nam là 91% cao hơn so với ở nữ giới là 85%. Nam giới có tỷ lệ thải HPV thấp hơn 26% so với nữ. 2.2. Tỷ lệ ung thư vùng họng ở nam giới ngày càng tăng cao Theo thống kê, virus HPV là tác chân chính gây ra hơn 70% ung thư vòm họng và ung thư hầu họng phổ biến ở nam giới gấp 4 lần so với ở nữ giới. Loại virus HPV có thể lây nhiễm vào miệng và cổ họng gây ra ung thư vòm họng (vùng phía sau cổ họng bao gồm cả lưỡi và amidan). 2.3. Tuổi càng cao, nguy cơ mắc ung thư do HPV càng lớn Tuổi thọ của nam giới có xu hướng cao hơn so với nữ giới. Điều này tỷ lệ thuận với khả năng mắc bệnh. Do đó, việc tiêm vacxin HPV cho nam giới giúp phòng ngừa và bảo vệ khỏi các bệnh ung thư có liên quan tới loại virus này trong khoảng thời gian nhất định. 3. Điều cần lưu ý khi tiêm vắc xin cho nam giới Để có thể hiểu rõ hơn về hoạt động tiêm vắc xin HPV cho nam, dưới đây là một số lưu ý cần biết khi tiêm loại vacxin này: 3.1. Độ tuổi thích hợp để tiêm vắc xin HPV cho nam giới Theo khuyến cáo, nam giới nên tiêm phòng HPV trong khoảng từ 9 đến 26 tuổi. Loại vắc xin này có thể phát huy hiệu quả tốt nhất với những người chưa quan hệ tình dục. Độ tuổi được đánh giá tốt nhất để đạt lợi ích từ loại vacxin này là độ tuổi từ 11 – 13 tuổi. Các đối tượng như người đồng tính nam, lưỡng tính; bị hội chứng suy giảm miễn dịch (bao gồm HIV/AIDS) cũng nên chủ động tiêm vắc xin ngừa virus HPV trước 45 tuổi. Nam giới nhiễm một hoặc nhiều chủng HPV vẫn có thể tiêm phòng ngừa. Loại vacxin này có thể bảo vệ chống lại các loại virus HPV khác có trong vắc xin mà người tiêm chưa bị nhiễm. 3.2. Tiêm vắc xin HPV cho nam giới không nên tiêm cho đối tượng nào? Tiêm vacxin HPV khuyến cáo nên tiêm cho tất cả mọi đối tượng để giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu thuộc một trong những nhóm đối tượng dưới đây, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi tiêm nhằm hạn chế sự tương tác các thành phần của thuốc có thể gây nguy hiểm tới sức khỏe: – Có phản ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào có trong vacxin ở những lần tiêm trước. – Có bệnh lý nền, bệnh cấp tính hoặc đang trong quá trình sử dụng thuốc điều trị bệnh. – Bệnh liên quan đến rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu. Tiêm vacxin HPV khuyến cáo nên tiêm cho tất cả mọi đối tượng để giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý nghiêm trọng 3.3. Tác dụng phụ nam giới có thể gặp phải sau khi tiêm vắc xin Vacxin HPV được đánh giá cao về độ an toàn, đem lại hiệu quả phòng bệnh khá tốt. Vì vậy, mọi người có thể yên tâm khi sử dụng loại vacxin này, các phản ứng nghiêm trọng của vắc xin rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên sau tiêm, một số phản ứng vẫn có thể xảy ra ở mức độ nhẹ và vừa. Do đó, bạn nên chủ động theo dõi các triệu chứng bất thường và thông báo với bác sĩ nếu sức khỏe gặp vấn đề nghiêm trọng. Một số phản ứng tại chỗ có thể gặp sau khi tiêm vacxin là: Sưng tấy, đau hoặc thậm chí xuất hiện vết bầm tại vị trí tiêm. Các phản ứng này thường khá phổ biến và sẽ thuyên giảm sau một thời gian ngắn. 3.4. Một số điều cần lưu ý khác sau khi tiêm phòng – Sau khi tiêm, để phát huy tối đa tác dụng, mỗi người nên chủ động chăm sóc sức khỏe, vệ sinh cơ thể sạch sẽ. Đây là cách ngăn ngừa sự tấn công của vi khuẩn, virus lây nhiễm qua đường tình dục. Đặc biệt, khi quan hệ tình dục, bạn nên sử dụng các biện pháp an toàn, hạn chế lây nhiễm bệnh cho đối phương. – Nên duy trì một tinh thần vui vẻ, thoải mái, hạn chế tâm lý căng thẳng sau tiêm. – Không sử dụng các sản phẩm có chứa chất kích thích, đặc biệt là thuốc lá và rượu bia. Nên giữ tinh thần thoải mái, hạn chế căng thẳng để tránh những phản ứng không mong muốn có thể xảy ra
thucuc
1,176
Bệnh nấm da chữa được không? dễ tái phát, gây khó khăn Bệnh nấm da chữa được không luôn là mối quan tâm hàng đầu của người mắc bệnh. Vì mặc dù không gây hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe nhưng căn bệnh này thường kéo dài dai dẳng, dễ tái phát, gây khó khăn trong điều trị. Bệnh nấm da chữa được không luôn là mối quan tâm hàng đầu của người mắc bệnh. Bệnh nấm da thường phát triển mạnh trong thời tiết ẩm ướt, chính vì vậy vùng da nào ẩm ướt, có nhiều mồ hôi như ở bẹn, bìu, kẽ ngón chân, xung quanh thắt lưng, nếp dưới vú, nách, cổ… thì tế bào nấm càng có cơ hội sinh sôi, phát triển. Bên cạnh đó bệnh còn có thể phát triển ở mông, đùi, cơ quan sinh dục. Triệu chứng đầu tiên của bệnh nấm da là ngứa, tình trạng này làm cho bệnh nhân rất khó chịu, gãi làm lây lan mầm bệnh, đồng thời làm nhiễm trùng da gây mưng mủ, lở loét… Bệnh nấm da còn gây mất thẩm mỹ với những vùng da bị tổn thương. Bệnh nấm da có thể chữa được nếu điều trị đúng cách, kiên trì thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời có các biện pháp để ngăn chặn bệnh tái phát sau này. Để điều trị bệnh nấm da trước tiên cần xác định chủng loại nấm da, từ đó các bác sĩ sẽ tư vấn, chỉ định điều trị đúng bệnh, đúng thuốc. Ngoài ra cần tuân theo các hướng dẫn sau để có thể điều trị hiệu quả vừa phòng tránh nhiễm nấm da: Giặt giũ quần áo, giường chiếu sạch sẽ và thường xuyên để diệt trừ vi nấm gây bệnh. – Giữ vệ sinh da dẻ sạch sẽ, da luôn sạch sẽ, khô ráo. – Không mặc chung quần áo, không dùng chung khăn mặt, khăn tắm, không dùng chung chăn, gối và không ngủ chung giường với người đang nhiễm bệnh. – Không mặc đồ quá chật, chọn các loại vải thông thoáng, dễ thấm mồ hôi. – Giặt giũ quần áo, giường chiếu sạch sẽ và thường xuyên để diệt trừ vi nấm gây bệnh.
thucuc
373
Những triệu chứng dị ứng các loại hạt bạn không nên bỏ qua Các loại hạt chẳng hạn như hạt óc chó, hạnh nhân, hạt điều,… có chứa nhiều dưỡng chất cần thiết và rất tốt cho cơ thể. Đặc biệt, mẹ bầu thường được khuyên nên bổ sung các loại hạt trong chế độ ăn hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với loại thực phẩm này, thậm chí nhiều người còn gặp phải tình trạng dị ứng, dù chỉ ăn một lượng nhỏ. Vậy triệu chứng dị ứng các loại hạt là gì và phải làm sao để phòng ngừa? 1. Những triệu chứng dị ứng các loại hạt Một số loại hạt có thể kể đến như hạnh nhân, óc chó, hồ đào hạt, hồ trăn hạt, hạt điều phỉ, hạt macadamia, quả hạch brazil, hạt thông, hạt vải, acorns,… Dị ứng các loại hạt có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, nhưng xảy ra nhiều hơn ở trẻ em. Nếu bị dị ứng với bất cứ loại hạt nào, cho dù ăn với một lượng rất nhỏ cũng có thể phản ứng dị ứng. Một người có thể bị dị ứng với nhiều loại hạt. Vì thế, khi đã có triệu chứng dị ứng với một loại hạt nào đó, bác sĩ khuyên bạn nên thận trọng hoặc tốt nhất không nên ăn những loại hạt khác. Những triệu chứng dị ứng các loại hạt có thể ở mức độ từ nhẹ đến nặng. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp: Tình trạng phát ban, sưng tấy các chi: Đây là các triệu chứng nhẹ thường gặp ở các trường hợp bị dị ứng với hạt. Đối với những trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định dùng một số loại thuốc đặc hiệu để giảm tình trạng phát ban trên da. Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể làm dịu những vùng da có phản ứng dị ứng bằng cách chườm lạnh. Một số triệu chứng xảy ra ở mắt, mũi và cổ họng chẳng hạn như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt xì hơi nhiều, đau ngứa họng hay chảy nước mắt. Bên cạnh đó, một số trường hợp dị ứng hạt gặp phải triệu chứng rối loạn tiêu hóa khi những thành phần gây dị ứng đi qua dạ dày và ruột. Phản ứng này thường xuất hiện sau khi người bệnh ăn phải loại hạt gây dị ứng khoảng vài giờ. Cụ thể, người bệnh sẽ có thể buồn nôn hoặc nôn, xảy ra tình trạng co thắt dạ dày. Nghiêm trọng hơn là tình trạng tiêu chảy, khó thở do sưng tấy, thậm chí gây ra tình trạng hen suyễn dị ứng khiến đường thở bị co lại, hạn chế luồng không khí. Các trường hợp dị ứng nặng có dấu hiệu sốc phản vệ và có thể dẫn đến tử vong nếu người bệnh không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Tình trạng phổ biến khi bị sốc phản vệ là người bệnh bị khó thở nghiêm trọng kèm theo biểu hiện sưng, ngứa da mặt, huyết áp và nhịp tim thất thường, vô cùng nguy hiểm. 2. Phải làm sao để tránh triệu chứng dị ứng các loại hạt Hiện nay, không có một phương pháp cố định nào để điều trị tình trạng dị ứng các loại hạt. Tùy vào mỗi trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra những phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả. Các chuyên gia khuyên rằng, ngay khi phát hiện những triệu chứng nghi ngờ dị ứng các loại hạt, bạn nên nhanh chóng xử trí như sau: - Trước hết, hãy dừng ngay những thực phẩm đang dùng, không nên tiếp tục ăn những loại thực phẩm mà bạn đang nghi ngờ là nguyên nhân gây dị ứng, để phòng tránh tình trạng dị ứng ngày càng nghiêm trọng hơn. Quan trọng hơn, bạn nên có ý thức phòng ngừa các triệu chứng dị ứng các loại hạt để bảo vệ sức khỏe của chính mình. Dưới đây là một số gợi ý dành cho bạn: - Nếu bạn đã từng bị dị ứng với một loại hạt thì cách tốt nhất là bạn nên tránh ăn các loại hạt khác vì rất nhiều trường hợp không chỉ dị ứng với một loại hạt mà dị ứng với nhiều loại hạt khác nhau. - Thận trọng với các món ăn bên ngoài hoặc các thức ăn lạ, thận trọng khi ăn thức ăn mới mà lần đầu được ăn: Mỗi khi đi ăn ngoài quán xá, nhà hàng, bạn nên hiểu rõ về các nguyên liệu chế biến món ăn để chắc chắn mình sẽ không ăn phải những loại thực phẩm có thể gây dị ứng cho mình. - Nếu cơ thể đã từng bị dị ứng với một số loại thực phẩm thì bạn nên thận trọng khi thử một món ăn mới. Nên thử từng chút một và lắng nghe cơ thể. Không nên ăn quá nhiều loại đồ ăn mà trước đó bạn chưa từng ăn bao giờ để phòng tránh tình trạng dị ứng nghiêm trọng. - Người bị dị ứng cũng nên chú ý đến vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Nên chọn nguồn thực phẩm an toàn và quy trình chế biến thực phẩm cần đảm bảo sạch sẽ. Lưu ý: Một số loại dị ứng thường gặp có thể kể đến như sau: Dị ứng đường hô hấp: Bao gồm dị ứng thời tiết, viêm mũi dị ứng, dị ứng phấn hoa, dị ứng nấm mốc, dị ứng bụi, dị ứng với vật nuôi, thú cưng (như chó, mèo,…). Dị ứng thức ăn: Một số thực phẩm có thể gây dị ứng sữa, dị ứng Casein, dị ứng trứng, dị ứng các loại hạt, dị ứng cá, dị ứng động vật có vỏ, dị ứng với thực phẩm có chứa Sulfite, dị ứng đậu nành Dị ứng da: Dị ứng với mỹ phẩm, dị ứng với ánh nắng mặt trời, nổi mề đay, viêm da tiếp xúc, dị ứng với cây thường xuân độc, dị ứng với vết đốt của côn trùng, dị ứng Niken. Dị ứng với một số thành phần của thuốc chẳng hạn như dị ứng aspirin (Salicylate) hay dị ứng Penicillin.
medlatec
1,047
Phát hiện cơ chế “ức chế tạm thời” giúp vi sinh vật kháng thuốc Các nhà khoa học Trường Y, Đại học Duke (Mỹ) và trường Đại học Murcia (Tây Ban Nha) vừa phát hiện ra hiện tượng các vi sinh vật có thể kháng thuốc bằng cơ chế “ức chế tạm thời” các gen đích của thuốc, hay epimutation [1] mà không cần tới các đột biến gen. Hình ảnh cho thấy tác động của chất FK506 làm cho nấm sinh trưởng như dạng nấm men (giảm độc tính) thay vì dạng hệ sợi thông thường (có độc tính cao). Nhưng khi nuôi lâu ngày hơn, nó bắt đầu sinh trưởng tạo thành dạng hệ sợi (theo [2]). Thực tế là các đột biến biểu hiện rất kém bền vững nên các nhà nghiên cứu thường bỏ qua chúng. Cecelia Wall, một sinh viên sau ĐH và là đồng tác giả của bài báo, khi đó đang tìm kiếm các đột biến có thể giúp loài nấm gây bệnh ở người kháng lại thuốc diệt nấm FK506 [3] (hay tacrolimus). “Loài nấm này là nguyên nhân của một số bệnh nhiễm trùng mucormycosis [4], tuy hiếm nhưng nguy hiểm, thậm chí gây tử vong, đặc biệt là những người có hệ miễn dịch yếu, như bệnh nhân tiểu đường hoặc dương tính với HIV”, GS. Santiago Torres (ĐH Murcia) cho biết. Giống như phần lớn các thí nghiệm khảo sát tính kháng thuốc, đầu tiên Wall nuôi nấm (gây bệnh) trên đĩa Petri có chứa chất diệt nấm FK506. Cô đã phát hiện ra một vài cá thể sống sót có vài nét khác biệt, chúng nhỏ hơn và sinh trưởng chậm hơn so với dòng cha mẹ. Sau đó Wall đã phân lập những dòng này và giải trình tự gen FKBP12 - là đích tấn công của FK506, nhằm tìm kiếm các đột biến có thể là nguyên nhân của sự kháng thuốc này. Tuy nhiên, cô đã không tìm thấy bất kỳ đột biến nào. Hơn nữa, Wall phát hiện ra rằng có nhiều thể đột biến [5] “lặn”, tức là chúng trở nên thay đổi và giống với bố mẹ hơn sau khi loại bỏ thuốc diệt nấm ra khỏi môi trường nuôi cấy. “Đây là một ví dụ về một vài thứ mà bạn có thể tìm thấy trong phòng thí nghiệm và rồi ném chúng vào sọt rác”, TS. Silvia Calo, tác giả đứng đầu của bài báo, postdoc trong nhóm của Heitman và Cardenas nói. “Bạn tìm kiếm các đột biến trong một gen nào đó và khi bạn chả tìm thấy gì, bạn quyết định không tiếp tục nữa và tập trung vào việc khác. Nhưng chúng tôi muốn tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra”. Các nhà nghiên cứu đã tự hỏi liệu ARN can thiệp [6] (RNA interference, RNAi) có phải là nguyên nhân của hiện tượng kháng thuốc không bền vững này hay không? Dù ARN can thiệp không phải có mặt ở mọi sinh vật, nhưng nó đã được chứng minh là tồn tại ở nấm M. circinelloides [7]. Do đó, TS. Calo đã tìm kiếm sự tồn tại của các đoạn ARN ngắn trong các dòng kháng thuốc. Cô đã không tìm thấy ARN mạch ngắn trong các dòng có chứa đột biến ở gen FKBP12, nhưng lại thấy xuất hiện ở các dòng không có đột biến. Điều quan trọng là TS. Calo đã phát hiện ra các ARN mạch ngắn này chỉ gây “câm lặng” gen FKBP12 mà không tác động đến bất cứ gen nào khác trong hệ gen. Kết quả này chứng minh rằng nấm M. circinelloides có thể tăng cường khả năng kháng thuốc bằng hai cách khác nhau: bằng các đột biến gen (bền vững) hoặc bằng các đột biến biểu hiện (kém bền vững). Theo các nhà nghiên cứu, kết quả này đã vén bức màn bí mật về một cơ chế phân tử mới kiểm soát kiểu hình một cách linh hoạt thông qua đột biến biểu hiện dựa trên cơ chế ARN can thiệp (RNAi), từ đó gợi ý về cơ chế để tiêu diệt vi sinh vật kháng thuốc và cơ chế điều hoà bằng ARN can thiệp ở nấm và các sinh vật nhân chuẩn khác. GS. Rosa Ruiz Vazquez, trưởng nhóm nghiên cứu Di truyền học phân tử và CNSH nấm, ĐH Murcia, cho biết: “Các dòng nấm có khả năng kháng lại chất kháng sinh nhờ cơ chế ‘gen câm lặng’ [6] để ức chế biểu hiện thông tin di truyền sử dụng chất kháng sinh đó. Đây là hiện tượng có tính hai chiều và có thể được phát hiện ở các loại nấm gây bệnh khác ở người. Phát hiện này được kỳ vọng sẽ hỗ trợ cho các nghiên cứu chế tạo thuốc trong tương lai nhằm tránh hiện tượng nhờn thuốc”. Các nhà khoa học cho rằng các đột biến biểu hiện có thể được sinh vật sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như giúp chúng thích ứng với điều kiện môi trường không thuận lợi. Mặc dù đột biến biểu hiện mới được tìm thấy ở hai loài của M. circinelloides, nhưng các nhà khoa học khác đã bắt đầu tiếp cận nhằm khảo sát đặc tính tương tự trên các họ nấm khác như và . Ghi chú [1] Epimutation: (tạm dịch là đột biến biểu hiện) là những biến đổi trong quá trình biểu hiện của gen, làm thay đổi sản phẩm của gen, nhưng không liên quan đến thay đổi trong trình tự nucleotit của gen. [2] Silvia Calo, Cecelia Shertz-Wall, Soo Chan Lee, Robert J. Bastidas, Francisco E. Nicolás, Joshua A. Granek, Piotr Mieczkowski, Santiago Torres-Martínez, Rosa M. Ruiz-Vázquez, Maria E. Cardenas and Joseph Heitman, 2014. Antifungal drug resistance evoked via RNAi-dependent epimutations. Nature. (published online: [3] FK506 là hợp chất được sử dụng để làm giảm tính mẫn cảm của hệ miễn dịch khi cấy ghép cơ quan, nhằm làm giảm phản ứng đào thải của cơ thể. [4] Mucormycosis (hay zygomycosis) là các bệnh nhiễm trùng gây ra bởi các loài nấm thuộc bộ Mucorales, chủ yếu là các loài thuộc các họ Mucor, Rhizopus, Absidia và Cunninghamella. Nhóm bệnh này có đặc điểm chung là các sợi nấm xâm nhập và sinh trưởng ở bên trong và xung quanh mạch máu của bệnh nhân. [5] Thể đột biến (mutant) là những cơ thể mang các đặc điểm di truyền mới do có mang đột biến. Đột biến có thể làm thay đổi trình tự các nucleotit của gen hoặc cấu trúc hay số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào. [6] ARN can thiệp (RNA interference, RNAi) là một cơ chế phức tạp nhằm điều hoà biểu hiện của gen ở các loài sinh vật nhân chuẩn, trong đó gen bị ức chế biểu hiện do các sản phẩm ARN thông tin (m ARN) của chúng bị phân huỷ bởi các đoạn ARN ngắn có trình tự bổ sung thông qua một phức hệ gồm nhiều loại protein. Hiện tượng RNAi làm cho gen bị “câm lặng” (silence), tức là gen vẫn phiên mã bình thường nhưng không tạo ra được sản phẩm cuối cùng là protein. Dựa theo và
medlatec
1,202
Tại sao bọc răng sứ bị đau và cách khắc phục Cho tới nay đã có không ít người gặp tình trạng bọc răng sứ xong bị đau nhức. Tình trạng kéo dài nhiều ngày gây nên những khó chịu, cản trở trong sinh hoạt hàng ngày. Vậy tại sao răng bọc sứ bị đau và đâu là cách để khắc phục? 1. Nguyên nhân tại sao bọc răng sứ bị đau nhức? Bọc răng sứ là phương pháp phục hình nha khoa được nhiều người lựa chọn Bọc răng sứ là một trong những phương pháp có khả năng phục hình thẩm mỹ tốt. Phương pháp này được nhiều người lựa chọn do có thể khắc phục hầu hết những khuyết điểm của răng. Tuy nhiên sau khi bọc răng sứ, không ít người thường có cảm giác đau nhức, ê buốt. Tuy nhiên tình trạng này thường không quá dài quá lâu. Sau đây là lý giải cho hiện tượng đau nhức này: 1.1 Răng bị yếu Trước khi thực hiện bọc sứ, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tổng quát về tình trạng răng miệng của bệnh nhân. Quá trình này giúp ta có thể phát hiện xem người bệnh có gặp vấn đề gì về răng, nướu không. Nếu như nền răng yếu thì sau khi tiến hành bọc sứ, bệnh nhân sẽ thấy đau nhức và khó chịu răng. 1.2 Răng, nướu chưa kịp thời thích nghi Nướu răng thật chưa kịp thích nghi với răng sứ sẽ gây tình trạng ê nhức Khi bác sĩ tiến hành lắp mão răng sứ thì nướu sẽ trở nên nhạy cảm hơn trước. Tình trạng đau nhức có thể xuất hiện. Ta sẽ cần một thời gian để nướu có thể thích nghi. Khi đó, cảm giác đau buốt, khó chịu sẽ không còn. 1.3 Răng bị viêm tủy và chưa điều trị triệt để Một trong những nguyên do gây tình trạng bị đau nhức sau khi bọc răng sứ chính là chưa điều trị hoàn toàn tình trạng bị viêm tủy răng. Khi đó, răng có thể phải đối mặt với nguy cơ hoại tử nếu như tủy bị viêm không được phát hiện trước. Nhiều trường hợp bệnh nhân còn bị tác động tới dây thần kinh, sưng đau kéo dài và thậm chí cần nhổ bỏ răng. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ khiến cho bệnh nhân bị mất ăn, mất ngủ, cơ thể suy nhược. 1.4 Lệch khớp cắn Việc bị đau nhức sau bọc răng sứ có thể bởi nguyên nhân khớp cắn lệch trong quá trình tiến hành lắp răng sứ. Thao tác thực hiện nắn chỉnh khớp cắn không chuẩn sẽ khiến cho răng sứ bị nhô cao hơn so với bình thường. Hoặc răng sứ có thể lệch so với răng ở đối diện. Điều này khiến cho lực nhai dồn lên răng sứ, bị vướng, cộm và đau khớp thái dương hàm. 1.5 Men răng bị mài quá nhiều Trường hợp bác sĩ mài bớt tỷ lệ răng không chuẩn hoặc thao tác mài được thực hiện không chuẩn có thể khiến răng bị mài đi quá nhiều. Điều này sẽ làm ngà răng lộ ra. Cùng với đó, nếu như răng sứ không được chế tác chuẩn sẽ không thể khít với nướu. Từ đó sẽ bám lại cặn thức ăn và kéo theo tình trạng viêm, đau dài ngày. 1.6 Thói quen sinh hoạt không tốt Nếu như người bệnh vẫn tiếp tục duy trì thói quen nghiến răng sẽ khiến các răng ở đối diện tác động mạnh với nhau. Điều này xảy ra liên tục sẽ làm răng sứ phải chịu áp lực lớn. Vì vậy, bệnh nhân sẽ thường xuyên cảm giác đau nhức, ê buốt buổi sáng do hành động nghiến răng vào đêm trước đó. 1.7 Bệnh lý răng miệng Sau khi thực hiện bọc răng sứ nếu bị đau có thể bởi bệnh nhân mắc những bệnh lý răng miệng. Điển hình như các bệnh về sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu, … Nếu như sâu răng mà không được nạo sạch những vết sâu trước khi tiến hành bọc sứ sẽ khiến vi khuẩn tấn công mạnh mẽ vào tủy răng dẫn tới viêm tủy. Thậm chí nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể bị áp xe răng, hỏng răng. Răng miệng bị viêm nha chu cũng có xu hướng nướu bị tụt khỏi chân răng. Nướu không giữ chắc được răng trên cung hàm. Điều này dẫn tới tình trạng không phát hiện và điều trị sớm, tuổi thọ răng sứ bị suy giảm nghiêm trọng, có thể mất luôn răng thật. 1.8 Vật liệu làm răng sứ Vật liệu chế tác răng sứ có thể ảnh hưởng tới tình trạng răng sau bọc sứ Vật liệu chế tác răng sứ cũng là yếu tố rất quan trọng. Răng sứ làm từ vật liệu kém, không đảm bảo nguồn gốc thì có thể sẽ ảnh hưởng dẫn nhiệt. Điều này sẽ gây nên những tác động xấu với cùi răng thật. Đặc biệt là khi bệnh nhân ăn những thực phẩm cay, nóng hay lạnh. 1.9 Ăn uống không phù hợp Sau khi tiến hành bọc sứ, bệnh nhân nếu ăn đồ quá dai, cứng cũng có thể gây tình trạng răng bị đau nhức. Bên cạnh đó, nếu như người bệnh không lưu ý về chế độ vệ sinh răng miệng, chế độ ăn uống cũng sẽ khiến vi khuẩn dễ dàng sinh sôi, tấn công. Từ đó, răng sứ sẽ bị đau, ê buốt. 2. Cách khắc phục tình trạng đau nhức sau bọc răng sứ Với tình trạng đau răng sau khi thực hiện bọc sứ có thể khắc phục bằng nhiều phương pháp. Tuy nhiên, trong trường hợp cơn đau vẫn kéo dài và không có dấu hiệu thuyên giảm thì bệnh nhân cần tới nha khoa để được kiểm tra, điều trị sớm. Sau đây là một số lưu ý giúp khắc phục tình trạng tại nhà: – Sử dụng thuốc giảm đau: Bệnh nhân có thể sử dụng một số loại thuốc để hỗ trợ giảm tình trạng đau nhức. Tuy nhiên, điều này cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân không nên tự ý uống thuốc để tránh nguy cơ bị tác dụng phụ. – Chườm lạnh: Đây là một trong những biện pháp giúp giảm đau khá hữu hiệu. Cụ thể, người bệnh có thể cho đá vào bên trong khăn mặt mềm và chườm vào khu vực gần phía răng sứ đang bị đau. – Súc miệng với nước muối: Việc súc miệng với nước muối ấm loãng sẽ giúp làm sạch các cặn bẩn, loại bỏ vi khuẩn, những chất nhờn bám ở quanh răng sứ. – Sử dụng hàm bảo vệ: Nếu như nguyên nhân khiến đau nhức sau bọc răng sứ là tật nghiến răng khi ngủ, bệnh nhân có thể đeo hàm bảo vệ để khắc phục. Điều này sẽ giúp tránh các răng va chạm trực tiếp răng sứ. Nhờ vậy, răng sứ được hạn chế chịu tác động liên tục. Vừa rồi là những thông tin về tại sao răng bọc sứ bị đau và cách khắc phục. Bệnh nhân nên thực hiện theo đồng thời tuân thủ những lời dặn của bác sĩ. Nhờ vậy, ta sẽ luôn được đảm bảo về sức khỏe răng miệng của bản thân.
thucuc
1,255
Cứ ăn xong bị đi ngoài là bệnh gì? Nhiều người cứ sau khi ăn lại bị đi ngoài, tình trạng này có thể xuất hiện trong thời gian ngắn hoặc diễn ra thường xuyên, kèm theo thay đổi thói quen đại tiện như đi ngoài phân lỏng hay táo bón. Để tìm hiểu ăn xong đi ngoài ngay là bệnh gì? Bạn hãy tham khảo qua bài viết dưới đây. 1. Ăn xong đi ngoài là bệnh gì? Khi chúng ta ăn, lượng máu của cơ thể tập chung một lượng lớn ở đường tiêu hoá để giúp dạ dày và ruột hoạt động. Khi đó, đường tiêu hoá của chúng ta sẽ co bóp và thực hiện quá trình tiêu hoá thức ăn. Do đó, sau ăn bạn có thể đau bụng nhẹ và muốn đi ngoài. Nếu là dấu hiệu sinh lý thì phân thường thành khuôn, không có bất thường.Tuy nhiên, nếu như ăn xong đi ngoài xảy ra một cách thường xuyên, diễn ra nhiều lần trong ngày, phân bất thường như phân sống, phân lỏng, nát, không thành khuôn...thì có thể là một vấn đề bệnh lý.Ăn xong đi ngoài là bệnh gì? Thực ra, dấu hiệu ăn xong đi ngoài không phải tên là bệnh ăn xong đi ngoài, mà đây là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau. Một số trường hợp, sau khi ăn bất cứ thực phẩm gì cũng có hiện tượng đau bụng đi ngoài, diễn ra thường xuyên có thể do một số bệnh lý gây ra như:Ngộ độc thực phẩm: Nguyên nhân gây ra ngộ độc là do thức ăn bị nhiễm khuẩn, nhiễm độc hoặc có chứa nhiều chất phụ gia độc hại. Khi ngộ độc, người bệnh thường có biểu hiện đau bụng nhiều, đi ngoài ngay sau khi ăn, kèm theo buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt... Mức độ ngộ độc tùy thuộc vào tác nhân gây ra, có thể nặng gây nhiễm độc toàn thân nguy hiểm tới tính mạng.Rối loạn hệ vi sinh đường ruột: Khi ăn những thức ăn lạ hay những thức ăn không an toàn thực phẩm, sử dụng kháng sinh. Khiến cho hệ vi sinh bị rối loạn, lợi khuẩn bị giảm và hại khuẩn tăng lên. Điều này cũng gây ra tình trạng ăn xong đi ngoài..Hội chứng ruột kích thích: Thường xảy ra chủ yếu vào sáng sớm sau khi ăn, người bệnh có các triệu chứng như khó chịu, đau bụng, thói quen đi cầu và hình dạng khối phân thay đổi. Nó cũng xảy ra vào các thời điểm khác trong ngày. Tình trạng này không có bất kỳ tổn thương nào trên đường tiêu hoá, bệnh gây ra do rối loạn chức năng của đường tiêu hoá.Viêm loét dạ dày- tá tràng: Bệnh xảy ra khi có sự viêm niêm mạc của dạ dày, có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như do vi khuẩn, thuốc... Người bệnh có các triệu chứng đau bụng âm ỉ vùng thượng vị khi đói hoặc khi quá no, buồn nôn và nôn, ợ chua, chán ăn.Viêm ruột thừa: Hiện tượng ăn xong đau bụng đi ngoài cũng có thể là do viêm ruột thừa. Người bệnh có thể bị đau âm ỉ vùng quanh rốn, sau đó đau lan dần xuống bụng dưới, kèm theo chướng bụng, buồn nôn, sốt...Đây là một tình bệnh ngoại khoa, thường diễn biến nhanh trong vài ngày. Nếu bạn đau và đi ngoài kéo dài liên tục trong thời gian dài thì thường không phải do nguyên nhân này.Dị ứng thức ăn: Khi bị dị ứng thức ăn ở mức độ nhẹ có thể gây ra những cơn đau nhẹ và cảm giác buồn đi ngoài sau khi ăn loại thức ăn gây ra dị ứng đó.Viêm đại tràng mãn tính: Những người bị viêm đại tràng mạn tính sẽ có sự thay đổi thói quen đại tiện, có thể bị táo bón, tiêu chảy kèm cảm giác đau bụng, mót rặn, luôn muốn đi vệ sinh sau ăn hay kể cả vừa đi vệ sinh xong.Thiếu hụt men tiêu hoá: Để tiêu hoá được thức ăn khi chúng ta ăn cơ thể cần tiết ra men tiêu hoá từ tuyến tụy, dịch mật. Khi cơ thể bị thiếu hụt các loại men này sẽ khiến cho bạn có một số dấu hiệu như hay bị đầy bụng, ăn xong muốn đi ngoài, đi ngoài phân sống...Phụ nữ trong giai đoạn có kinh nguyệt: Do tác động tăng co bóp cơ trơn của một số nội tiết tố, nên phụ nữ trong khi hành kinh có thể dễ bị đi ngoài hơn.Dấu hiệu ăn xong đi ngoài có thể là tình trạng cảnh báo nhiều bệnh lý ở đường tiêu hóa. Cần phải kết hợp với các triệu chứng khác hoặc tiến hành xét nghiệm cận lâm sàng mới có thể biết được nguyên nhân gây ra bệnh. 2. Các biện pháp khắc phục tình trạng ăn xong đi ngoài Để giảm tình trạng đau bụng đi ngoài sau khi ăn, bạn cần thực hiện một số biện pháp thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày, bao gồm:Bổ sung các thực phẩm giàu tinh bột có thể làm giảm cảm giác đau, tiêu chảy, ví dụ như khoai tây, khoai lang hay cơm...Tuy nhiên nên hạn chế thức ăn có chứa gluten như lúa mạch, lúa mì...Hạn chế ăn các loại rau sống, thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, tiết canh, thức ăn tái, thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ, chế biến sẵn.Theo dõi những món ăn khiến bạn có cảm giác muốn đi ngoài sau khi ăn, những thực phẩm đó có thể do bạn bị dị ứng với nó. Nên tránh ăn những thực phẩm đó.Hạn chế những món ăn có thể sinh hơi gây đầy bụng như tỏi, hành... hoặc các loại có tính kích thích như gia vị cay nóng vì làm tăng hoạt động co bóp của ruột, không tốt cho chứng đau bụng đi ngoài.Uống nhiều nước: Nếu bạn bị đi ngoài quá nhiều lần có thể bị mất nước nghiêm trọng. Chính vì thế, cần bù lại lượng nước đã mất này, bằng cách uống thật nhiều nước ấm và có thể cần bổ sung thêm các loại nước điện giải.Uống nước gừng: Đôi khi vùng bụng bị lạnh cũng gây ra đau bụng đi ngoài, do đó mà việc uống nước gừng cũng giúp giảm thiểu tình trạng đi ngoài. Gừng trong đông y cũng là một vị thuốc có tác dụng giải độc, giảm cảm giác buồn nôn.Vệ sinh cá nhân: Bạn nên vệ sinh cá nhân sạch sẽ để tránh tình trạng bị nhiễm khuẩn, nên rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.Tập thể dục thường xuyên: việc tập thể dục cũng kích thích việc chữa lành các tổn thương trên đường tiêu hoá. Bạn nên thực hiện việc tập thể dục mỗi ngày từ 20 đến 30 phút.Tránh lo lắng quá mức: Trạng thái lo lắng và căng thẳng cũng khiến cho hệ tiêu hoá tăng hoạt động theo cơ chế hormon. Cũng có thể làm nặng lên các triệu chứng của bệnh viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích, viêm loét dạ dày tá tràng.Nếu bạn đã áp dụng các biện pháp tại nhà nhưng tình trạng bệnh không cải thiện, bạn cần đi khám để được chẩn đoán chính xác bệnh, từ đó để có thể đưa ra các phương pháp điều trị bệnh hiệu quả.Hy vọng thông qua bài viết bạn đã biết ăn xong đi ngoài là bệnh gì và các biện pháp để giúp bạn có thể kiểm soát bệnh hiệu quả. Nếu không tự kiểm soát được tình trạng này, bạn nên thăm khám sớm để được chẩn đoán nguyên nhân và điều trị sớm.
vinmec
1,324
Những câu hỏi thường gặp về bệnh polyp dây thanh Polyp dây thanh còn có tên gọi khác là polyp thanh quản, là một bệnh lý lành tính xuất hiện các khối u trên dây thanh. Bệnh thường gặp ở người lớn, đặc biệt là những người phải sử dụng giọng nói cho công việc. 1. Thế nào là polyp dây thanh? polyp dây thanh quản là tình trạng bệnh xuất hiện những u nhú nhỏ bằng hạt tấm hoặc hạt đậu trên bề mặt niêm mạc dây thanh. Các khối u nhú này thường xuất hiện ở 1/3 giữa và mặt trong của dây thanh quản. Polyp thanh quản là một căn bệnh lành tính, không gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên trong trường hợp xấu thì các khối u phát triển nhanh, làm thay đổi giọng nói và gây ảnh hưởng không tốt đến giao tiếp cũng như chất lượng cuộc sống. Đặc biệt đối với những người cần đến giọng nói như giáo viên, ca sĩ, hướng dẫn viên du lịch, phát thanh viên,… thì vấn đề này càng ảnh hưởng nặng. 2. Bệnh polyp dây thanh từ đâu mà có? Bệnh polyp thanh quản xuất hiện là do sự loạn sản các tế bào biểu mô và tổ chức liên kết ở dây thanh quản. Mà nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là: Sử dụng giọng nói quá mức, nói to, la hét trong thời gian dài khiến thanh quản bị tổn thương. Lâu ngày không điều trị dễ dẫn đến polyp thanh quản. Sử dụng các chất kích thích, rượu bia, thuốc lá có thể dẫn đến tổn thương niêm mạc thanh quản. Các bệnh lý liên quan đến cổ họng như cảm lạnh, viêm họng, viêm thanh quản kéo dài không điều trị. Một số bệnh lý khác như suy giáp, trào ngược dạ dày không điều trị đúng cách cũng có thể dẫn đến chứng polyp ở dây thanh. Sự rối loạn nội tiết, đặc biệt là phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt kết hợp với các tác động xấu đến thanh quản cũng được xem là nguyên nhân dẫn đến bệnh. 3. Triệu chứng của bệnh là gì? Đối với các trường hợp bệnh nhẹ, các khối u nhú còn nhỏ và chưa gây chèn ép thanh quản thì hầu như bệnh nhân không có triệu chứng nào điển hình. Khi bệnh xuất hiện với các khối polyp lớn hơn, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng sau: Người bệnh bị khàn tiếng do các tổn thương thanh quản, sự tăng tiết dịch và chèn ép của các khối u. Dấu hiệu này tương tự như các trường hợp mắc bệnh đường hô hấp. Nếu khối u quá lớn, chèn ép nặng sẽ có thể dẫn đến mất tiếng. Người bệnh bị nghẹn ở cổ họng. Lý do là khi các khối u lớn lên, nó sẽ gây chèn ép dây thanh, chèn ép vùng hầu họng tạo ra cảm giác nghẹn như có vật gì đó chèn trong cổ họng. Nếu khối polyp có cuống, nó có thể di động khi bệnh nhân nói khiến cảm giác nghẹn càng rõ hơn. Bị ngắn hơi, nói thường hụt hơi. Ho khan kéo dài mà không rõ nguyên nhân, vùng cổ họng bị đau nhức kéo dài, có khi đau vùng mang tai. Giọng nói dần dần thay đổi, âm thô và rít. 4. Điều trị polyp dây thanh bằng cách nào? Khi mắc polyp dây thanh, cả bác sĩ và người bệnh cần nắm rõ nguyên tắc điều trị là: Không can thiệp điều trị nếu bệnh chưa xuất hiện triệu chứng mà chỉ tình cờ phát hiện được khi đi khám. Trường hợp này bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá sự tiến triển của bệnh. Can thiệp điều trị bằng thuốc kháng viêm, kháng sinh phù hợp nếu bệnh bắt đầu xuất hiện những triệu chứng nhẹ, chưa gây nhiều ảnh hưởng đến người bệnh. Can thiệp điều trị bằng phẫu thuật nếu khối u lớn và phát triển nhanh, gây chèn ép ảnh hưởng nghiêm trọng đến giọng nói, sức khỏe và tâm lý người bệnh. Đây là một bệnh lành tính nhưng vẫn phải điều trị vì những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe là không thể tránh khỏi. Nguyên tắc chung khi chữa trị polyp dây thanh là chỉ thực hiện khi thực sự cần thiết, đảm bảo khôi phục giọng nói cho bệnh nhân. Việc can thiệp bằng phẫu thuật dây thanh chỉ áp dụng trong trường hợp điều trị bằng thuốc không mang lại hiệu quả mong muốn, chứ không phải trường hợp nào cũng có thể phẫu thuật. 5. Phẫu thuật polyp thanh quản có nguy hiểm không? Phẫu thuật cắt bỏ polyp là một phương pháp điều trị hiện đại đối với bệnh polyp thanh quản. Phẫu thuật trong trường hợp này chủ yếu là phẫu thuật Nội soi. Có ba phương pháp phẫu thuật như sau: Nội soi thanh quản gián tiếp cắt polyp bằng kìm Frankel. Nội soi thanh quản trực tiếp cắt bỏ polyp bằng dụng cụ vi phẫu. Nội soi thanh quản treo. Đây được xem là một phương pháp tiên tiến và an toàn để điều trị polyp thanh quản. Tuy nhiên bất kỳ loại phẫu thuật nào cũng có những rủi ro nhất định. 6. Sau khi phẫu thuật cắt bỏ polyp cần lưu ý điều gì? Sau phẫu thuật điều trị polyp dây thanh, bệnh nhân cần được điều trị bằng kháng sinh, kháng viêm và theo dõi sức khỏe để đánh giá sự hồi phục của bệnh. Ngoài ra, một số lưu ý mà bệnh nhân cần nắm để bệnh nhanh khỏi và hạn chế tái phát như: Dành thời gian nghỉ ngơi hoàn toàn cho thanh quản trong tuần đầu phẫu thuật để ngăn ngừa các biến chứng về giọng nói. Hạn chế nói chuyện trong vài tháng đầu sau phẫu thuật. Thời gian sau có thể nói chuyện bình thường nhưng hạn chế nói to, nói nhiều trong thời gian dài. Luyện phát âm đúng cách để hồi phục giọng nói toàn diện. Chú ý giữ ấm vùng cổ họng. Không ăn đồ lạnh, uống nước đá, hạn chế ăn đồ cay, nóng. Vệ sinh tai, mũi, họng thường xuyên. Bổ sung đầy đủ vitamin và dưỡng chất để cơ thể nhanh hồi phục sau phẫu thuật. Thường xuyên vận động, thể dục nâng cao sức đề kháng.
medlatec
1,059
Công dụng thuốc Kialverin Kialverin thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, dùng trong điều trị các chứng đau do co thắt cơ trơn ở dạ dày, đau tiết niệu. Thuốc Kialverin có thành phần chính là Lysozyme Chloride, được bào chế theo dạng viên nén. 1. Thuốc Kialverin là gì? Thuốc Kialverin được xếp vào nhóm thuốc đường tiêu hóa. Với hoạt chất là Lysozyme Chloride, thuốc Kialverin được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng hoạt chất trong mỗi viên là 90mg. Tại Việt Nam, thuốc Kialverin có số đăng ký là VN-13111-11. Thuốc được sản xuất và đăng ký bởi công ty Daewoo Pharm Co., Ltd - Hàn Quốc.Với dạng bào chế là viên nén, một hộp Kialverin gồm có 10 vỉ, một vỉ gồm 10 viên. 2. Công dụng thuốc Kialverin Thuốc Kialverin được dùng trong các trường hợp người bệnh bị co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa và tiết niệu. Thuốc có công dụng làm dịu đi các cơn đau do co thắt nhóm cơ này. Với hoạt chất chính là Lysozyme Chloride, một loại enzym phân giải vỏ bọc của vách tế bào vi khuẩn. Thành phần chính của Lysozyme Chlorid là men mucopolysaccharidase, men này có đặc tính kháng khuẩn trên các mầm bệnh gây ra bởi vi khuẩn gram dương. Lysozyme cũng có tác dụng gia tăng và củng cố thêm cho hệ miễn dịch ở thể dịch, các tế bào tại chỗ. Hoạt chất này tham gia vào phản ứng kháng viêm nhờ tác động kháng histamin. Lysozyme Chloride kháng viêm bằng cách làm bất hoạt các yếu tố gây viêm trong tổ chức bằng cách tạo ra các phức hợp.Về tác dụng chống Virus, Lysozyme là hoạt chất mang điện tích dương và có tác dụng phụ trợ bằng cách tạo nên phức hợp với những virus mang điện tích âm, từ đó gây ra sự bất hoạt cho virus. 3. Chỉ định dùng thuốc Kialverin Ngoài chức năng giúp co thắt cơ trơn ở hệ tiêu hóa, tiết niệu, thuốc Kialverin cũng có hoạt chất Lysozyme cũng được chỉ định trong những trường hợp sau đây: Khó tống đờm ra khỏi cơ thể.Dùng cho người bệnh viêm xoang mãn tính.Các trường hợp chảy máu trong hoặc sau khi tiểu phẫu.Người bị khó thở.Dùng phối hợp với các thuốc điều trị HIV để giảm nồng độ virus và tăng miễn dịch cho người bệnh. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Kialverin Trong một số trường hợp nhất định, thuốc Kialverin bị chống chỉ định để không đem lại các tác dụng phụ cho người dùng:Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.Chống chỉ định dùng Kialverin cho người bị huyết áp thấp.Chống chỉ định dùng Kialverin ở trẻ em.Chống chỉ định dùng Kialverin ở người bị tắc ruột hoặc; liệt ruột. 5. Liều dùng & cách dùng thuốc Kialverin Vì kích thước của viên nến thuốc Kialverin khá to, nên người bệnh hãy dùng thuốc với một cốc nước đầy để không bị mắc nghẹn. Không nên bẻ đôi hay nghiền thuốc ra nhỏ để uống, vì điều này có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu thuốc sau khi vào cơ thể. Liều dùng trung bình của thuốc Kialverin ở người lớn là 40 - 80mg/ lần, một ngày có thể dùng từ 1 - 3/ lần tùy theo chỉ định của bác sĩ. 6.Phù thanh quản.Sốc phản vệ.Hạ huyết áp, đau đầu, chóng mặt. Tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, ợ hơi. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Kialverin Nếu người dùng quên liều, hãy sử dụng liều đó càng sớm càng tốt trong vòng 1 - 2 giờ với giờ đúng của liều. Với trường hợp nhớ ra liều nhưng đã gần giờ với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đó và dùng liều kế tiếp. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều lượng thuốc Kialverin trong mọi tình huống. Chưa có nghiên cứu về tác dụng của thuốc trên bà mẹ đang cho con bú, nên không dùng thuốc Kialverin cho đối tượng này. Với bà mẹ đang mang thai, hoặc trong giai đoạn thai nghén, dùng thuốc Kialveri có thể gây các ảnh hưởng nặng nề tới thai nhi (sảy thai, dị tật, quái thái,...), đặc biệt trong 3 tháng đầu. Không sử dụng thuốc có hoạt chất Lysozyme Chloride cho người dị ứng với lòng trắng trứng. Kialverin là thuốc dùng trong điều trị các triệu chứng đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa. Ngoài ra, thuốc còn dùng trong điều trị ở người bệnh khó khạc đờm, người viêm xoang, chảy máu trong và sau tiểu phẫu. Là thuốc được dùng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không tự ý sử dụng Kialverin với liều lượng khác với chỉ định trong toa.
vinmec
806
Công dụng thuốc Zolinova Zolinova là thuốc gì? Zolinova là thuốc điều trị bệnh đường tiêu hóa cho người lớn, việc dùng thuốc Zolinova cần có sự chỉ định của bác sĩ chuyên môn hoặc dược sĩ. Trước khi sử dụng Zolinova bệnh nhân cần đọc kỹ thông tin và sử dụng theo đơn. 1. Thành phần và công dụng của thuốc Zolinova Thuốc Zolinova với thành phần chính là Rabeprazole Sodium hàm lượng 20mg cùng các tá dược vừa đủ theo chỉ định của nhà sản xuất. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng hộp 1 vỉ x 10 viên.Với thành phần và hoạt chất trên thuốc Zolinova được chỉ định điều trị cho những đối tượng sau:Loét dạ dày, loét tá tràng. Người mắc bệnh viêm thực quản hồi lưu, hội chứng Zollinger-Ellison.Ngoài ra, thuốc còn được các bác sĩ, dược sĩ chỉ định trong điều trị một vài bệnh lý khác không được liệt kê trên đây.Điều quan trọng cần lưu ý và nên dùng thuốc theo chỉ định để đạt được kết quả tốt nhất. 2. Liều lượng dùng thuốc Zolinova Mỗi đối tượng bệnh nhân sẽ có liều dùng thuốc khác nhau, bởi còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi cũng như bệnh lý.Bệnh nhân có thể tham khảo liều dùng thuốc Zolinova như sau:Người lớn: 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày tùy theo mức độ bệnh.Thời gian điều trị: loét tá tràng 4 - 8 tuần, loét dạ dày và viêm thực quản hồi lưu: 6 - 12 tuần.Thuốc không nên dùng trong thời gian kéo dài bởi có thể ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như bệnh lý. Do đó, người dùng cần đặc biệt lưu ý. 3. Chú ý khi dùng thuốc Zolinova 3.1 Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng Zolinova. Nổi mẩn, mề đay, thay đổi huyết học, ảnh hưởng đến chức năng gan, táo bón, tiêu chảy, cảm giác chướng bụng, nặng bụng, nhức đầu được xác định là những phản ứng dễ xảy ra trên cơ thể người bệnh. Tuy nhiên đối tượng này thường không nhiều, chủ yếu xuất hiện ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc lạm dụng thuốc, vì thế bệnh nhân không nên quá lo lắng.Cẩn thận hơn bạn nên trao đổi với bác sĩ trước những vấn đề trên để được tư vấn về cách xử trí sao cho an toàn, hiệu quả nhất.Bên cạnh đó để hạn chế tối đa những phản ứng phụ có thể xảy ra, người dùng nên lưu ý:Không lạm dụng thuốc, không tự ý tăng hoặc giảm liều bởi có thể ảnh hưởng tới sức khỏe.Trong thời gian điều trị với thuốc không nên sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn và chất kích thích.Hạn chế tối đa tình trạng quên hoặc quá liều.Nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày để có được hiệu quả tốt nhất.3.2 Thuốc Zolinova chống chỉ định với những đối tượng nào?Với những thành phần và hoạt chất có trong Zolinova, thuốc không được khuyên dùng cho những đối tượng sau:Người bị loét dạ dày giai đoạn ác tính không nên dùng thuốc. Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên sử dụng Zolinova, bởi thuốc có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe bà mẹ và trẻ nhỏ. Do đó, chị em hết sức lưu ý.Đối tượng người bị suy gan, suy thận nên thận trọng dùng thuốc Zolinova.Không dùng thuốc cho người quá mẫn hoặc quá nhạy cảm với thuốc.Việc lưu ý trường hợp chống chỉ định trên giúp người dùng giảm thiểu được những rủi ro.3.3 Cần làm gì khi người bệnh quên hoặc quá liều thuốc?Quá liều thuốc Zolinova được xác định là không gây ra nguy hiểm cho tính mạng người bệnh, tuy nhiên có thể ảnh hưởng tới tiến trình điều trị. Vì thế người dùng cần lưu ý để hạn chế tối đa tình trạng quên và quá liều.Quên liều là tình trạng khá thường xuyên diễn ra ở nhiều đối tượng bệnh nhân. Khi thời gian quên liều chưa quá 2 tiếng người bệnh nên uống ngay liều thuốc khi nhớ ra. Trong trường hợp nếu quên liều đã gần đến thời gian dùng liều kế tiếp bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc ở những liều sau như bình thường.Tốt nhất để không rơi vào tình trạng quên hay quá liều người bệnh nên đặt chuông báo thức nhắc nhở về thời gian dùng thuốc trong ngày.Thuốc Zolinova có công dụng rất hiệu quả trong việc điều trị các bệnh loét dạ dày, loét tá tràng, việc dùng thuốc nên được thực hiện đúng theo nguyên tắc điều trị để có được hiệu quả cao nhất.
vinmec
803
Tiêu chảy cấp do vi rút Rota: Phụ huynh cần lưu ý Thời điểm này trong năm, khi khí trời chuyển mình cũng là lúc những căn bệnh giao mùa hăm he tấn công vào cơ thể còn non yếu của trẻ nhỏ. Vi-rút Rota là tác nhân gây bệnh tiêu chảy cấp nặng thường gặp nhất. Mặc dù bệnh tiêu chảy do vi-rút Rota thường xảy ra ở trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi, nhưng tất cả chúng ta đều có thể bị nhiễm siêu vi này. 2. Bệnh lây lan như thế nào? 3. Bệnh thường xảy ra lúc nào? Ở miền Bắc nước ta, bệnh thường xảy ra vào mùa đông, còn ở miền Nam bệnh xảy ra quanh năm và nhiều nhất vào tháng Ba (70,6% số ca tiêu chảy cấp phân nước nhập viện tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, theo thống kê giám sát điểm vi-rút Rota năm 2012) và khoảng tháng Mười (60%). 4. Bệnh có biểu hiện ra sao? Sau khi bị lây nhiễm khoảng 12 giờ đến 4 ngày sau bệnh bắt đầu xảy ra. Trẻ thường bị ói sau đó là tiêu chảy và sốt vừa phải. Ói xuất hiện trước tiêu lỏng 6-12 giờ và có thể kéo dài khoảng 2-3 ngày. Bé ói rất nhiều vào ngày đầu và giảm bớt khi bắt đầu tiêu lỏng. Phân lỏng toàn nước, có lúc có màu xanh, có thể có đàm nhớt nhưng không có máu. Trẻ có thể bị tiêu lỏng hơn 20 lần một ngày. Vì vừa bị ói và tiêu lỏng nhiều, trẻ bị nhiễm vi-rút Rota rất dễ bị mất nước, nhanh chóng khô kiệt nếu không được chăm sóc thích hợp trong giai đoạn này. Tiêu chảy ngày càng tăng trong vài ngày sau đó giảm dần. Đa số các trẻ sẽ hết tiêu chảy sau 4-8 ngày. Tuy nhiên, có trẻ vẫn còn tiêu lỏng đến 2 tuần dù đã khỏe, chơi, đòi ăn trở lại. 5. Chăm sóc trẻ bệnh như thế nào để tránh lây lan? Trẻ đang bệnh thải ra phân một lượng rất lớn vi-rút vì vậy có thể dễ dàng lây sang trẻ khác và người chăm sóc. Cần phải tách riêng nhóm trẻ bệnh và có người chăm sóc riêng. Cần tuân thủ các biện pháp vệ sinh phòng ốc, đồ chơi và các đồ vật, vật dụng trong phòng. Người chăm sóc cần chú ý rửa tay sạch trước khi chuẩn bị thức ăn cho trẻ, sau khi thay tã. 6. Phòng ngừa bệnh như thế nào? Vi-rút Rota rất dễ lây nhiễm. Các biện pháp vệ sinh tiệt trừ thông thường đối với vi khuẩn và siêu vi khác không đủ bảo vệ trẻ khỏi bị lây nhiễm tác nhân này. Không riêng các nước đang phát triển mà ở các nước đã rất phát triển như Mỹ, Anh, Pháp tỷ lệ nhiễm vi-rút Rota vẫn rất cao. Thực sự trong 5 năm đầu đời tất cả trẻ em đều sẽ bị nhiễm vi-rút này. Trẻ em dưới 2 tuổi dễ mắc bệnh và bệnh nặng do các bé có sức đề kháng yếu (Hình có tính chất minh họa). Điều may mắn là hiện nay đã có vắc-xin phòng ngừa bệnh này. từ tháng 7 năm 2007. Đây là vắc-xin dạng uống, dùng cho trẻ nhỏ hơn 4 tháng tuổi. Vắc-xin này rất hữu hiệu để phòng ngừa hoàn toàn các trường hợp tiêu chảy cấp nặng do vi-rút Rota. Tuy nhiên cũng như các vắc-xin phòng các bệnh khác, do tính đặc hiệu nên vắc-xin ngừa vi-rút Rota không phòng được trẻ bị tiêu chảy do những tác nhân khác. Dù bé đã được uống vắc-xin này, bạn vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm, rửa tay, chủng ngừa sởi và cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu sau sanh. BS Hoàng Lê Phúc
medlatec
642
Công dụng thuốc Haiblok Haiblok là thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh tim mạch với thành phần chính là hoạt chất Bisoprolol. Vậy thuốc Haiblok được chỉ định trong trường hợp nào và cần lưu ý gì khi sử dụng? 1. Công dụng thuốc Haiblok Thuốc Haiblok có chứa thành phần chính là hoạt chất Bisoprolol hemifumarate. Đây là thuốc có tác dụng chọn lọc trên tim nhưng không có hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm nội tại. Bisoprolol có khả năng phong bế hệ thần kinh giao cảm trên tim do phong bế receptor beta-adrenergic để làm giảm nhịp tim nhằm điều trị loạn nhịp nhanh. Ngoài ra, Betaprolol còn có tác dụng giúp giảm sức co của cơ tim và giúp hạ huyết áp. Vì thế, thuốc còn có tác dụng điều trị đau thắt ngực. 2. Chỉ định của thuốc Haiblok Thuốc Haiblok được chỉ định sử dụng điều trị một số trường hợp như:Bệnh nhân tăng huyết áp mức độ từ nhẹ đến vừa với hình thức từ đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.Cơn đau thắt ngực ổn định hoặc không ổn định.Hỗ trợ trong điều trị các trường hợp suy tim mãn tính ổn định. 3. Cách sử dụng thuốc Haiblok Thuốc Haiblok được sử dụng bằng đường uống với liều lượng tùy theo từng cá nhân để phù hợp với nhịp tim và hiệu quả điều trị như:Điều trị tăng huyết áp và cơn đau thắt ngực:Liều điều trị thông thường với liều duy nhất từ 5 – 10mg/ ngày.Liều tối đa ở mức 20mg/ ngày.Bệnh nhân rối loạn chức năng gan và thận từ nhẹ đến vừa không cần thiết phải điều chỉnh liều. Có thể khởi đầu với liều 2,5mg/ ngày và liều tối đa của Bisoprolol fumarate không được vượt quá 10mg/ ngày đối với bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinine dưới 20 ml/ min.Điều trị suy tim:Liều khởi đầu bằng cách uống liều duy nhất 1,25mg/ ngày. Trong trường hợp bệnh nhân có đáp ứng thuốc tốt có thể tăng liều lên gấp đôi sau 1 tuần và tăng liều từ từ trong thời gian 1-4 tuần. Tuy nhiên tối đa không quá 10mg/ ngày.Bệnh nhân lớn tuổi không cần thiết điều chỉnh liều trừ trường hợp người có rối loạn chức năng gan thận. 4. Chống chỉ định của thuốc Haiblok Chống chỉ định sử dụng thuốc Haiblok trong một số trường hợp như:Người có tiền sử quá mẫn với Bisoprolol, các thuốc chẹn beta hoặc một trong các thành phần khác của thuốc.Bệnh nhân sốc do tim hoặc suy tim mất bù.Người có rối loạn dẫn truyền nhĩ thất với block nhĩ thất độ 2 và 3.Người mắc hội chứng Raynaud. 5. Tác dụng phụ của thuốc Haiblok Một số phản ứng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Haiblok gồm: Mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, nhức đầu, đổ mồ hôi, rối loạn giấc ngủ, lo lắng, mất tập trung và trầm cảm. Những biểu hiện này thường ít nghiêm trọng và thường biến mất trong sau 1 đến 2 tuần khi bắt đầu điều trị.Tác dụng phụ thỉnh thoảng xảy ra như rối loạn tiêu hoá, hạ huyết áp, mạch chậm, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, tê rần và cảm giác lạnh ở đầu chi.Tác dụng phụ hiếm gặp như các phản ứng ngoài da bao gồm: Ban đỏ, sưng tấy, ngứa, rụng tóc, nhược cơ, vọp bẻ và giảm tiết nước mắt.Sử dụng thuốc Haiblok có thể dẫn đến sai số trong các xét nghiệm:Tăng triglycerid huyết thanh, đôi khi không chắc chắn do thuốc gây nên.Tăng nhẹ acid uric, creatinine, kali huyết thanh, glucose và phospho, giảm nhẹ số lượng bạch cầu và tiểu cầu. Các thay đổi này thường không có ý nghĩa quan trọng trên lâm sàng nên đa số không cần phải ngưng thuốc. 6. Tương tác giữa thuốc Haiblok và các thuốc khác Không nên phối hợp thuốc Haiblok với các thuốc chẹn beta khác.Khi điều trị Bisoprolol cùng với các thuốc làm giảm catecholamine có thể dẫn đến giảm nhịp tim đáng kể. Trong trường hợp cần điều trị đồng thời với clonidine thì nên ngưng sử dụng Bisoprolol trong vài ngày trước khi ngừng clonidine.Đối với insullin và thuốc làm giảm đường huyết đường uống khi uống cùng với thuốc Haiblok có thể làm tăng khả năng tác dụng của chúng. Các triệu chứng hạ đường huyết như nhịp tim nhanh sẽ bị che lấp đi hoặc bị giảm nhẹ. Do đó, cần kiểm tra đường huyết đều đặn thường xuyên.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Haiblok, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Haiblok là thuốc kê đơn, tuyệt đối không nên tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp các tác dụng phụ, tương tác thuốc nguy hiểm.
vinmec
828
Nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào? Trong quá trình mang thai thì một trong những căn bệnh hay gặp, gây khó chịu cho những bà bầu chính là nhiễm trùng đường tiểu. Tình trạng này có thể gây ảnh hưởng trực tiếp cho cả mẹ và con. Vậy các bệnh nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai nguy hiểm tới mức nào? Có thể điều trị bệnh tại nhà được không? 1. Nhiễm trùng đường tiểu là bệnh gì? Nhiễm trùng đường tiểu (hay còn được gọi là nhiễm trùng đường tiết niệu hay nhiễm trùng bàng quang) là hiện tượng các loại vi khuẩn có hại đã xâm nhập vào đường tiết niệu gây ra viêm nhiễm. Bệnh thường bắt gặp nhiều ở phụ nữ bởi các vi khuẩn dễ dàng thâm nhập vào cơ thể thông qua đường âm đạo và trực tràng. Tình trạng bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến lượng nước tiểu nhiều hay ít và gây đau rát phần âm đạọ mà còn có nguy cơ khiến các cơ quan khác của đường tiết niệu bị ảnh hưởng như thận, niệu quản, bàng quang,... Tình trạng nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai thông thường sẽ xuất hiện nhiều vào tuần thứ 6 đến tuần thứ 24 của thai kỳ. Trong đó, bệnh nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai sẽ được chia thành 3 dạng chính: Nhiễm trùng không xuất hiện triệu chứng: là khi vi khuẩn đã tồn tại trong đường tiết niệu của bệnh nhân nhưng lại không gây ra triệu chứng. Tuy nhiên nếu bệnh nhân đang mang thai mà không được điều trị kịp thời có thể dễ dẫn tới nhiễm trùng thận. Vì vậy các bà bầu cần phải thường xuyên làm xét nghiệm nước tiểu trong suốt thai kỳ. Nhiễm trùng bàng quang. Đây là tình trạng diễn ra thường xuyên ở phụ nữ. Vi khuẩn sẽ tồn tại ở bàng quang, phát triển tại đây và gây nên biểu hiện nhiễm trùng rất khó chịu. Viêm thận dẫn tới bể thận cấp: Khi vi khuẩn di chuyển từ bàng quang lên ống niệu quản, chúng sẽ khiến cho 1 hoặc cả 2 quả thận bị viêm nhiễm. Viêm bể thận hay còn gọi là nhiễm trùng thận là biến chứng thường thấy trong thai kỳ. Nặng hơn sẽ dẫn đến nhiễm trùng huyết, thậm chí còn đe dọa đến tính mạng thai phụ và để lại hậu quả nghiêm trọng đối với thai nhi: tăng nguy cơ sinh non, con sinh ra bị thiếu cân, tử vong thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. 2. Dấu hiệu nhận biết bệnh, nguyên nhân gây bệnh? Bệnh nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố tác động tới cùng một lúc khiến cho người bệnh khó có thể xác định chính xác được nguyên nhân chính gây ra bệnh. Tuy nhiên, những trùng hợp sau đây được coi là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh của những mẹ bầu: Phụ nữ đã từng mắc bệnh nhiễm trùng đường tiểu. Phụ nữ đang mắc những căn bệnh liên quan đến cơ quan sinh dục như viêm nhiễm, nấm,... Thói quen vệ sinh vùng kín không đảm bảo khiến các vi khuẩn virus dễ dàng xâm nhập vào cơ thể. Bị suy giảm miễn dịch. Thai phụ bị bệnh đái tháo đường thai kỳ cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường. Tình trạng người mẹ bị thiếu máu cũng có thể là yếu tố tác động đến. Một số biểu hiện thường gặp của bệnh nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai là: Người bệnh bị nhiễm trùng bàng quang sẽ có những triệu chứng bệnh như: + Tiểu rắt, tiểu buốt thậm chí có máu kèm theo nước tiểu, nước tiểu mùi hôi, màu đục, đau rát cơ quan sinh dục; + Cơ thể mệt mỏi khó chịu và có thể bị sốt nhẹ; + Cảm thấy buồn tiểu thường xuyên ngay cả khi nước tiểu trong bàng quang không nhiều. Bệnh sẽ trở nặng thành viêm thận nếu không được điều trị kịp thời. Đối với những bệnh nhân bị viêm thận, bể thận cấp thường sẽ có những triệu chứng như: + Sốt cao thậm chí rất cao (cảm giác ớn lạnh, đổ mồ hôi); + Ói mửa, buồn nôn; + Cơ thể thiếu sức sống, sụt cân nhanh; + Bị đau vùng thắt lưng, vùng eo, vùng chậu và bộ phận sinh dục (các cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy lúc); + Trong nước tiểu có nhiễm máu hoặc mủ; + Tình trạng bệnh có thể tiến triển thành suy thận cấp và gây ra các biến chứng như suy tuần hoàn, suy hô hấp,... 3. Hiện nay có rất nhiều phương pháp xác định bệnh đem đến các kết quả rất chính xác như: Xét nghiệm nước tiểu để xác định các tế bào và vi khuẩn (phương pháp này yêu cầu thai phụ phải vệ sinh sạch sẽ vùng kín bằng dung dịch vệ sinh trước khi lấy mẫu), xét nghiệm cấy nước tiểu, siêu âm ổ bụng để kiểm tra đường tiết niệu, khám phụ khoa xác định tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục,... Các phương pháp xác định tình trạng nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai có thể được kết hợp với nhau hoặc thực hiện đơn lẻ, tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ mà các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện. 4. Điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai như thế nào? Dựa vào tình trạng bệnh tình của các mẹ bầu mà các bác sĩ sẽ đưa ra những biện pháp điều trị bệnh phù hợp nhất. Trường hợp nhiễm trùng nhẹ, viêm nhiễm bàng quang thì người bệnh sẽ được điều trị bằng cách: Uống một số loại kháng sinh có thể sử dụng cho phụ nữ đang mang thai chống viêm nhiễm (nhóm kháng sinh beta-lactam) đồng thời kết hợp với việc theo dõi tình hình bệnh liên tục để tránh các tác dụng phụ và biến chứng mà bệnh gây ra. Các bác sĩ cũng khuyến cáo bổ sung kèm vitamin C cho cơ thể bằng các loại thực phẩm giàu vitamin, uống nhiều nước,... Trường hợp nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai đã bị chuyển biến nặng dẫn tới viêm thận - bể thận cấp thì các bác sĩ khuyến cáo các mẹ bầu nên nằm tại viện để được điều trị bệnh tốt nhất. Các bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng bệnh thường xuyên hơn để có phương hướng điều trị hiệu quả nhất. Nhiệt độ cơ thể, tình trạng mạch và huyết áp của người bệnh sẽ được kiểm tra liên tục để tránh những rủi ro có thể xảy ra. Đồng thời cũng cần kết hợp bổ sung nguồn chất dinh dưỡng đầy đủ cho cơ thể, bổ sung nước, vitamin và các loại khoáng chất. Trong quá trình điều trị bệnh, dù là chữa trị tại nhà hay trong bệnh viện thì người bệnh cũng phải tuân thủ những chỉ định về thuốc, thức ăn cũng như việc vệ sinh cá nhân. Nếu bệnh được chẩn đoán sớm và có phương pháp chữa trị phù hợp thì cả mẹ và em bé sẽ không gặp phải vấn đề nguy hiểm gì.
medlatec
1,218
Công dụng thuốc Petasumed 2g Petasumed 2g có thành phần chính thuộc nhóm thuốc kháng sinh, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng đường sinh dục... 1. Petasumed 2g là thuốc gì? Petasumed 2g có thành phần chính là Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0.5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0.5g, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được bác sĩ chỉ định sử dụng trong việc điều trị các loại bệnh truyền nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm như:Nhiễm trùng đường hô hấp;Nhiễm trùng đường tiết niệu;Nhiễm trùng máu và nhiễm trùng xương, khớp;Điều trị bệnh viêm màng não và nhiễm trùng da và mô mềm;Viêm túi mật, viêm màng bụng, viêm đường mật, các bệnh nhiễm trùng ổ bụng khác;Nhiễm trùng xương chậu, viêm màng trong dạ con, bệnh lậu và một số bệnh nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác.Cơ chế tác động: Thành phần Efoperazone và Sulbactam là chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, nó có tác dụng tiêu diệt các vi khuẩn đang phát triển hình thành bệnh. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Petasumed 2g Cách dùng: Thuốc được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm và được sử dùng pha loãng với các dung dịch khác để tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.Liều lượng:Người lớn: Trong việc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình có thể sử dụng liều từ 1-2g (Cefoperazone) mỗi 12 giờ. Đối với điều trị nhiễm khuẩn nặng sử dụng liều cao hơn từ 2-4g cách mỗi 12 giờ.Đối với bệnh nhân là trẻ em sử dụng từ 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.Liều cho người suy thận: Áp dụng liều lượng thông thường, không cần thiết phải giảm liều Cefoperazone.Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc tắc mật có thể dùng theo liều thông thường của người lớn nhưng không được sử dụng quá 4g/24giờ.Chống chỉ định:Không sử dụng thuốc Petasumed 2g cho người bệnh có tiền sử bị dị ứng với các thuốc thuộc nhóm kháng sinh nhóm Penicillin, Sulbactam, Cefoperazon hay bất cứ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin. 3. Quá liều và cách xử lý Biểu hiện: Có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh như động kinh, tăng kích thích thần kinh cơ, co giật (đặc biệt ở người suy thận).Cách xử lý: Thường bác sĩ sẽ chỉ định điều trị theo triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải và trong trường hợp quá liều xảy ra do bệnh nhân mắc bệnh suy thận thì có thể chỉ định sử dụng phương pháp thẩm phân máu để loại bỏ Cefoperazon và Sulbactam ra khỏi cơ thể. 4. Tác dụng phụ thuốc Petasumed 2g Petasumed 2g được đánh giá là loại thuốc có khả năng dung nạp tốt và đa số các tác dụng phụ mà nó gây ra thường ở mức độ nhẹ và trung bình. Các phản ứng phụ thường gặp bao gồm:Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa: Cũng giống như các loại kháng sinh khác, người bệnh gặp các tác dụng phụ xảy ra trên hệ tiêu hóa với biểu hiện như tiêu chảy, buồn nôn, nôn.Ảnh hưởng trên hệ tạo máu: Khi người bệnh sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể gặp vấn đề như thiếu bạch cầu có hồi phục, phản ứng Coomb dương tính ở một số ít bệnh nhân, giảm Hemoglobin và hồng cầu, giảm thoáng qua bạch cầu ưa acid, tiểu cầu và giảm prothrombin huyết.Ảnh hưởng trên da: Hầu hết các loại thuốc thuộc nhóm thuốc kháng sinh Penicillin và Cephalosporin khi sử dụng, người bệnh đều gặp phản ứng dị ứng da với biểu hiện ban da, mày đay. 5. Thận trọng khi dùng thuốc Petasumed 2g Thận trọng khi sử dụng thuốc chứa thành phần Cefoperazon và Sulbactam cho đối tượng có tiền sử bị dị ứng với Penicillin.Bệnh viêm ruột kết màng giả đã được ghi nhận ở các trường hợp bệnh nhân sử dụng Cefoperazon kết hợp với các thuốc kháng sinh phổ kháng khuẩn rộng khác.Bệnh nhân cần được khuyên không nên uống uống rượu khi sử dụng thuốc tiêm Cefoperazon và Sulbactam.Thời kỳ mang thai: Mặc dù chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người nhưng theo các dữ liệu nghiên cứu trên động vật cho thấy 2 thành phần Cefoperazon và Sulbactam có trong thuốc có khả năng bài tiết qua nhau thai. Do đó, bác sĩ khuyến cáo chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.Thời kỳ cho con bú: Thuốc Cefoperazon và Sulbactam có khả năng thẩm thấu trong sữa mẹ với một lượng nhỏ. Tuy nhiên vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng khi dùng thuốc Petasumed 2g cho bà mẹ đang cho con bú. 6. Tương tác thuốc Tương tác thuốc là sự tác dụng qua lại lẫn nhau giữa thuốc Petasumed 2g với thuốc khác hoặc giữa thuốc Petasumed 2g với các loại thực phẩm khác. Nó có thể làm giảm công dụng hiệu quả hoặc tăng phản ứng phụ không mong muốn. Do vậy mà người bệnh trong thời gian điều trị bằng Petasumed 2g nên lưu ý một số tương thuốc có thể gặp sau đây:Uống rượu hoặc sử dụng các chế phẩm chứa cồn trong quá trình sử dụng thuốc, nó có thể gây ức chế aldehyde dehygrogenase, tích lũy trong máu và phản ứng phụ như: Đổ mồ hôi, nhức đầu, loạn nhịp tim. Do vậy mà ở các bệnh nhân đang sử dụng Petasumed 2g nên tránh sản phẩm có chứa cồn.Kháng sinh nhóm Aminoglycoside: Lưu ý, không nên trộn lẫn thành phần Sulbactam/ Cefoperazon và các Aminoglycosid với nhau, vì sẽ làm giảm công dụng của thuốc, do giữa 2 nhóm thuốc này có thể gây ra phản ứng tương kỵ vật lý. Trong trường hợp cần thiết phải dùng kết hợp, nên chia thời gian tiêm truyền của 2 loại thuốc trên và rửa ống truyền dịch giữa 2 liều.Thuốc chống đông, thuốc ly huyết khối: Cẩn thận khi kết hợp với các thuốc chống đông, thuốc ly giải huyết khối, các thuốc kháng viêm không steroid do gây phản ứng phụ dễ chảy máu.Không nên trộn lẫn Petasumed 2g với các loại thuốc sau: Amikacin, Ajmalin, Kali magnesi aspartat, Meclofenoxat, Gentamicin, Ketamycin B, Doxycynlin, Diphenhydramine để tránh tạo kết tủa. Khi trộn lẫn với các dung dịch Hydroxylin dihydroclorid, Procainamide, Aminophillin, Proclorperazin, Cytochrome C, Pentazocin, Aprotinin không nên để thuốc quá 6 giờ bởi sẽ làm thay đổi tính chất của thuốc.Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm: Phản ứng glucose trong nước tiểu có thể bị dương tính giả khi sử dụng thuốc hòa tan với dung dịch Benedict hoặc Fehling. Dương tính với các xét nghiệm kháng globulin (Coomb), đặc biệt thường gặp ở những trẻ sơ sinh khi mẹ dùng thuốc lúc sắp sinh. Một vài trường hợp dẫn đến tăng ALP, AST, ALT, BUN và creatinine huyết thanh.Bài viết cung cấp thông tin Petasumed 2g là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để dùng thuốc Petasumed 2g hiệu quả, người bệnh cần tham khảo và sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,230
Những sai lầm trong xử lý hóc dị vật đường thở Việc xử lý hóc dị vật đường thở hiện nay chưa được phổ cập rộng rãi và đúng cách. Rất nhiều người vẫn còn đang chữa hóc dị vật một cách cảm tính. Điều này dẫn đến nhiều sai lầm trong việc điều trị và để lại những hậu quả lớn với người bị hóc dị vật. 1. Loại bỏ ngay những sai lầm khi chữa dị vật đường thở Hóc dị vật đường thở là hiện tượng được bắt gặp nhiều trong đời sống sinh hoạt. Trong đó, phần lớn đối tượng hóc dị vật là trẻ em, đặc biệt là các em bé. Điều này một phần do thói quen thường hay ngậm đồ, bỏ các đồ cầm nắm được vào miệng của các bé. Ngoài ra, cũng còn nhiều nguyên nhân gây hóc dị vật đường thở như: bị sặc khi đang ăn, vừa ăn vừa cười đùa, rối loạn phản xạ sau hôn mê, gây tê,… Hóc dị vật được biểu hiện khá rõ ràng với phản ứng ho nhiều, đau tức vùng họng, nghẹn ở họng,… Một số phản ứng khác có thể kèm theo như: buồn nôn, nước bọt có màu hồng (do họng chảy máu), nóng đỏ khu vực họng. Khi gặp tình trạng hóc dị vật, chúng ta thường cảm giác khó chịu. Trẻ em khi bị hóc thường quấy khóc không ngừng. Đó cũng là dấu hiệu mà cha mẹ nên chú ý và nghi ngờ trẻ bị hóc khi đang cho con ăn. Những sai lầm thường hay gặp phải với các tình huống chữa hóc dị vật điển hình là: 1.1. Dùng tay vuốt ngực để chữa dị vật Phản ứng dùng tay vuốt ngực là điều rất dễ gặp khi chúng ta bị nghẹn. Khi bị hóc dị vật, cảm giác nghẹn thường xảy ra. Đó là cảm giác khiến chúng ta thường vuốt ngực như thói quen dân gian nhằm khiến dị vật được nuốt xuôi xuống. Các cha mẹ khi nhìn thấy con bị hóc hay bị nghẹn cũng thường vỗ lưng hoặc vuốt ngực trẻ. Đây là điều sai lầm khi xử lý hóc dị vật. Điều này có thể vô ích, hoặc có thể khiến dị vật đâm sâu vào họng hơn, gây những khó chịu hơn cho người bệnh. Vuốt ngực để dị vật trôi xuống là thói quen của nhiều người 1.2. Dùng tay móc dị vật đường thở Nhiều người khi bị hóc dị vật thường dùng tay để móc dị vật họng. Tuy nhiên, hành động này được các chuyên gia Tai Mũi Họng cảnh báo là có thể gây ra nhiều vấn đề cho người bệnh. Việc dùng tay móc dị vật sẽ khiến dị vật bị đẩy sâu vào trong hơn, gây khó khăn cho việc gắp dị vật sau đó. Thêm nữa, khi dùng tay móc dị vật cũng có thể tạo ra những thương tổn cho vùng niêm mạc họng. Điều này có thể tạo cơ hội cho vấn đề viêm nhiễm phát triển và gây nhiều bệnh lý hô hấp. 1.3. Sử dụng các mẹo dân gian để xử lý khi hóc dị vật đường thở Hiện nay, có khá nhiều mẹo được truyền tai trong vấn đề chữa hóc. Nhiều người cho rằng, khi bị hóc, ăn cơm, chuối,… với miếng lớn có thể khiến dị vật bị nuốt cùng thức ăn. Một số khác tin rằng: chanh, giấm hay những đồ có vị chua sẽ làm mềm một số dị vật, khiến dị vật dễ được nuốt hơn. Hay có nhiều người thì tin, việc dùng dầu ô liu như một chất bôi trơn khiến dị vật dễ ra khỏi vị trí hóc và thuận tiện di chuyển xuống dạ dày. Tuy nhiên, điều này có thể khiến tăng tình trạng nghẹn, triệu chứng dị vật cũng khó chịu hơn. Thay vì sử dụng những thói quen về việc chữa hóc dị vật và không kiểm soát được kết quả, chúng ta nên trang bị cho bản thân những kiến thức sơ bộ để có thể xử lý hóc dị vật đúng cách. Thay vì dùng các mẹo dân gian, nên trang bị kiến thức cơ bản để phòng và xử lý hóc kịp thời 2. Cần làm gì khi gặp tình huống hóc dị vật đường thở Hóc dị vật đường thở có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến người bị hóc. Đồng thời, dị vật đâm vào niêm mạc họng sẽ gây tình trạng viêm nhiễm, áp xe nguy hiểm. Thậm chí, dị vật có thể đâm thủng thành họng, ảnh hưởng đến phổi, phế quản,… Nguy hiểm hơn, trong một số tình huống, dị vật lớn có thể làm tắc nghẽn đường thở, gây tắc thở và có thể dẫn đến tử vong nếu không được sơ cứu kịp thời. Trong các trường hợp cần tiến hành gắp dị vật, bác sĩ sẽ kiểm tra hình dạng dị vật, kích thước cũng như những vấn đề ảnh hưởng của dị vật với niêm mạc họng cũng như các cơ quan khác. Việc gắp dị vật sẽ kết hợp với ống nội soi để các thao tác được thực hiện chính xác. Trong các trường hợp dị vật đâm thủng niêm mạc họng, việc phẫu thuật mở cánh từ nếp cổ là phương pháp cân nhắc thực hiện. Việc phẫu thuật ngoại khoa này giúp xử lý viêm nhiễm, áp xe, phần tế bào hoại tử và gắp dị vật ra đúng cách. Sau phẫu thuật, việc điều trị hậu phẫu cũng cần chú ý để tránh những tổn thương và viêm nhiễm có thể xảy ra. 3. Đề phòng để tránh hóc dị vật đường thở Bên cạnh việc tìm phương pháp điều trị, thì phòng tránh hóc dị vật là điều cần chú ý hàng đầu. Để tránh khả năng bị hóc dị vật, cần cẩn trọng chú ý những thói quen trong ăn uống. Nên bỏ thói quen vừa dùng cơm, vừa uống nước. Đảm bảo việc nhai kỹ xử lý thức ăn trước khi nuốt. Đồng thời, không nên cười đùa trong khi ăn uống. Ngoài ra, khi cho các bé ăn, cần đảm bảo thức ăn được loại bỏ xương cũng như các vật cứng. Với những người mới phẫu thuật, cần được ăn các loại thức ăn dạng lỏng, tránh xương hay các thức ăn cứng trong bữa ăn. Điều này không chỉ hạn chế việc bị hóc, mà còn tốt cho dạ dày và hệ tiêu hóa của người bệnh. Như vậy, hóc dị vật là vấn đề có thể đề phòng và giải quyết nhanh chóng. Điều quan trọng là cần sớm điều trị để tránh những ảnh hưởng và biến chứng mà hóc dị vật gây ra. Bên cạnh đó, cần xử lý hóc dị vật đường thở phù hợp, tránh những sai lầm trong điều trị để dẫn đến những hệ quả xấu. Trong những trường hợp cấp cứu, các chuyên viên y tế sẽ hướng dẫn những bước sơ cứu phù hợp cho bệnh nhân.
thucuc
1,197
Một số triệu chứng nhồi máu cơ tim bạn không nên chủ quan Nhồi máu cơ tim là một trong những bệnh cấp cứu về tim mạch thường gặp và bệnh dẫn đến tình trạng tử vong hàng đầu. Chính vì thế mọi người không được chủ quan, xem thường việc theo dõi và điều trị bệnh. Trước tiên, chúng ta cần biết một vài triệu chứng nhồi máu cơ tim thường gặp để đi khám và theo dõi kịp thời. 1. Nhồi máu cơ tim là gì? Nhồi máu cơ tim là việc 1 cục huyết khối gây tắc nghẽn động mạch vành một cách đột ngột. Khi mắc bệnh, mạch vành rơi vào tình trạng tắc nghẽn cực kỳ nghiêm trọng và dẫn tới hiện tượng cơ tim không được cung cấp đủ lượng máu cần thiết và trở nên hoại tử. Có thể nói, nhồi máu cơ tim là vấn đề về tim mạch rất nguy hiểm, người bệnh cần được phát hiện và cấp cứu sớm. Nếu bỏ lỡ “thời gian vàng” thì cơ tim có nguy cơ tổn thương nặng nề và rất khó có cơ hội phục hồi như ban đầu. Để kịp thời phát hiện bệnh, mọi người nên chủ động tìm hiểu các triệu chứng nhồi máu cơ tim thường gặp. Các bác sĩ cho biết tình trạng xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu. Về lâu về dài, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm, có thể kể tới như: hoại tử cơ tim, tình trạng suy tim, thậm chí tính mạng của bạn cũng bị đe dọa bất cứ lúc nào. Trong đó, những thói quen sinh hoạt kém lành mạnh là yếu tố làm gia tăng nguy cơ xảy ra xơ vữa động mạch. Nếu bạn có thói quen hút thuốc lá, thường xuyên cảm thấy căng thẳng tâm lý thì nên cẩn trọng. Bên cạnh đó, bệnh nhân có tiền sử bị viêm phổi cấp và mạn tính có nguy cơ bị xơ vữa động mạch tương đối cao. 2. Nhận biết các triệu chứng nhồi máu cơ tim Trên thực tế, chúng ta thường chủ quan trước các triệu chứng nhồi máu cơ tim và nhầm lẫn chúng với các vấn đề sức khỏe khác. Nhiều trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ thời điểm vàng, tới lúc phát hiện thì không thể phục hồi sức khỏe hoàn toàn. Tốt nhất mọi người nên theo dõi sát sao các triệu chứng bất thường, tiến hành kiểm tra sức khỏe càng sớm càng tốt. Thực tế, có người chỉ đau ngực trái rất nhẹ hoặc thấy khó chịu dưới xương ức thoảng qua. Một trong những dấu hiệu thường gặp của bệnh nhân nhồi máu cơ tim là đau tức ngực, đây là tín hiệu cho thấy bạn có nguy cơ mắc bệnh cực kỳ cao. Trước khi đau ngực, người bệnh thường cảm thấy ớn lạnh, tuy nhiên họ không quá để tâm và chỉ nghĩ rằng triệu chứng này là cảm lạnh bình thường. Cơn đau ngực xuất hiện ở khu vực nằm giữa xương ức. Cơn đau này kéo dài trong vòng vài phút. Cơn đau có thể xuất hiện rồi mất đi. Sau đó, cơn đau lan tới nhiều cơ quan trên cơ thể, ví dụ như khu vực sau lưng, thượng vị và lan tới cả cổ và cằm… Tuy nhiên thực tế lại có người chỉ đau ngực trái rất nhẹ hoặc thấy khó chịu dưới xương ức, các dấu hiệu này có thể thoảng qua rồi lại bình thường. Đa phần bệnh nhân nhồi máu cơ tim đều cảm thấy mệt mỏi và khó thở hơn so với bình thường, có thể kèm toát mồ hôi. Trước khi đối mặt với các triệu chứng nhồi máu cơ tim, người bệnh khá nhạy cảm, họ có tâm lý lo lắng, bồn chồn hơn so với những ngày thường. 3. Cách xử trí Như đã phân tích ở trên, bệnh nhân nhồi máu cơ tim cần được cấp cứu kịp thời để không bỏ lỡ thời điểm vàng. Vậy khi phát hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim, bản thân người bệnh nên xử trí như thế nào? Trên thực tế, nếu biết sơ cứu đúng cách, chúng ta sẽ kiểm soát phần nào tình trạng nhồi máu cơ tim, bảo toàn tính mạng cho mình. Trước tiên, chúng ta cần dừng ngay các hoạt động và nằm nghỉ ngơi, có thể duy trì tư thế nửa nằm nửa ngồi có chỗ tựa lưng hoặc tựa đầu thoải mái. Đặc biệt, trong thời điểm này, bệnh nhân cần giữ được tinh thần bình tĩnh, tránh tâm lý căng thẳng, lo lắng. Ngoài ra, các bác sĩ cũng khuyên bệnh nhân nên hít thở sâu và chậm, đồng thời mặc trang phục thoải mái nhất có thể. Thông thường, khi đợi các nhân viên y tế tới cấp cứu, người bệnh có thể dùng thuốc nitroglycerin đặt bên dưới lưỡi để hỗ trợ kiểm soát tình hình sức khỏe. Đây là bí quyết giúp mọi người sơ cấp cứu khẩn cấp khi phát hiện cơn nhồi máu cơ tim. Trong trường hợp bệnh nhân đã ngất đi, mọi người xung quanh nên chủ động thực hiện hô hấp nhân tạo để tăng cơ hội sống sót cho họ. Nếu chần chừ, bỏ lỡ thời điểm vàng thì tính mạng của người bệnh sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. 4. Khám và điều trị nhồi máu cơ tim ở đâu? Có thể nói việc nắm được các triệu chứng nhồi máu cơ tim giúp bạn phát hiện bệnh và điều trị sớm, phục hồi sức khỏe. Tốt nhất bệnh nhân nên tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.
medlatec
959
Chụp X quang tuyến vú và những điều cần biết Chụp X quang tuyến vú hay còn gọi là chụp nhũ ảnh (Mammography) là phương pháp hiệu quả dùng trong sàng lọc phát hiện bệnh lý tuyến vú nói chung cũng như ung thư vú nói riêng. Nên chụp X quang vú khi nào, cần kết hợp các xét nghiệm gì để chẩn đoán ung thư vú?… Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc trên. X quang tuyến vú: phương tiện quan trọng trong tầm soát và chẩn đoán ung thư vú Chụp X quang tuyến vú phổ biến trong tầm soát ung thư vú Nên chụp X quang vú khi nào? Với phụ nữ chưa mãn kinh, chụp X quang vú nên thực hiện vào thời điểm một tuần sau khi sạch kinh do thời điểm này nồng độ estrogen trong máu giảm xuống, tuyến vú bớt giữ nước và bớt căng, do đó dễ quan sát hơn. Chống chỉ định chụp X quang tuyến vú cho nữ giới có thai 2 quý sau, nếu cần thiết phải chụp cần có sự hội chẩn của bác sĩ. Các dấu hiệu của một tổn thương ác tính trên nhũ ảnh có hình sao, bờ không đều, độ đậm cản quang không đều, cấu trúc bị biến dạng… Nhiều chị em gặp phải hiện tượng này : Nổi hạch ở nách  có phải là dấu hiệu ung thư vú không? Chụp X quang tuyến vú có khẳng định được ung thư vú không? Chụp X quang tuyến vú là một trong những phương pháp kết hợp để chẩn đoán ung thư vú. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào hình ảnh X quang thì không thể khẳng định bạn có mắc ung thư vú hay không. Các xét nghiệm kết hợp để chẩn đoán ung thư vú bao gồm: Chụp X quang tuyến vú là kĩ thuật an toàn, không gây nguy cơ ung thư như nhiều người lo ngại. Với những máy móc đã được đưa ra sử dụng trong cộng đồng áp dụng cho nhiều độ tuổi thì lượng tia X đã được tính toán kĩ lưỡng. Khám sàng lọc ung thư vú khuyến khích cho nữ giới ngoài 40 tuổi
thucuc
372
Bí quyết làm giảm đau nhức cơ bắp ít người biết Cuộc sống thường ngày có nhiều nguyên khiến chúng ta bị đau nhức cơ bắp. Dưới đây là những cách đơn giản giảm đau nhức cơ bắp hiệu quả Đau nhức cơ bắp có thể xảy ra với bất kỳ một bộ phận nào trong cơ thể, cơn đau có thể do lao động, do tập luyện hoặc do cơ thể đang mệt mỏi,,..Bài viết dưới đây chia sẻ bí quyết khắc phục chứng đau nhức cơ bắp một cách tự nhiên bạn có thể tham khảo: 1. Xoa bóp cùng tinh dầu  Xoa bóp cùng với tinh dầu thơm vừa giúp thư giãn vừa giảm đau nhức cơ bắp hiệu quả 2. Chườm với đá lạnh Chườm đá lạnh giúp giảm cơn đau nhức cơ bắp hiệu quả ngay lập tức 3. Chườm nóng Chườm nóng vào khu vực đau là phương pháp giảm đau nhức cơ bắp được nhiều người áp dụng 4. Nước ép trái anh đào Uống nước ép trái anh đào giúp giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập thể dục hay chạy mạnh mẽ. 5.Trà thảo mộc  Trà thảo mộc là thức uống tốt cho người bị đau nhức mỏi cơ 6. Bấm huyệt Bấm huyệt giúp giảm đau nhức cơ bắp hiệu quả
thucuc
219
Sau khi bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai? Hiện nay, có rất nhiều phương pháp hỗ trợ mang thai để tăng cơ hội làm cha mẹ cho những đôi vợ chồng hiếm muộn. Một phương pháp được nhiều người áp dụng ngày nay đó là bơm tinh trùng. Vậy khi thực hiện bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai? 1. Bơm tinh trùng vào tử cung là gì? Nền y học đang phát triển không ngừng để đáp ứng nhu cầu về sức khỏe của con người. Hiện nay, có rất nhiều giải pháp giúp đỡ các cặp vợ chồng hiếm muộn đã ra đời, đặc biệt là phương pháp Bơm tinh trùng vào buồng tử cung. Có lẽ không phải ai cũng biết bơm tinh trùng là gì, thực hiện bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai? Có thể nói, phương pháp bơm tinh trùng không chỉ phổ biến ở Việt Nam mà nó được áp dụng ở rất nhiều nước trên thế giới. Người ta thường hay gọi nó với cái tên viết tắt là IUI. Cụ thể, tên quốc tế của phương pháp hỗ trợ mang thai này đó là Intra Uterine Insemination. Vậy bơm tinh trùng được thực hiện như thế nào? Bác sĩ sẽ sử dụng một chiếc ống thông nhỏ và mềm. Chiếc ống này có thiết kế rất đặc biệt để phục vụ cho việc đưa tinh trùng vào tử cung, đó là một đầu được vát tù. Nhìn chung, phương pháp này được tiến hành khá đơn giản và mất ít thời gian. Thông thường, bác sĩ chỉ mất khoảng 3 - 5 phút để hoàn thành việc bơm tinh trùng. Khi thực hiện phương pháp bơm tinh trùng, buồng tử cung sẽ ít bị tác động và làm tổn thương. Để có được ưu điểm này, người ta phải sử dụng chiếc ống thông chuyên dụng kể trên. Do đó, người phụ nữ khi thực hiện bơm tinh trùng không cần quá lo lắng về vấn đề này. Với phương pháp bơm tinh trùng, lượng tinh trùng khỏe mạnh tiếp xúc với vòi trứng được ra tăng rất nhiều. Do số lượng cũng như chất lượng tinh trùng đến gần vòi trứng nhiều nên khả năng thụ thai thành công cũng rất cao. 2. Thực hiện bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai? Một trong những vấn đề được các cặp vợ chồng quan tâm nhất khi tìm hiểu về phương pháp này là bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai? Đối với phương pháp bơm tinh trùng, sau khoảng 2 tuần thực hiện chúng ta nên tới bệnh viện để kiểm tra. Xét nghiệm máu beta h CG là loại xét nghiệm có tác dụng kiểm tra xem người phụ nữ có thụ thai thành công hay không. Với kết quả xét nghiệm cao hơn 5 tức là khả năng thụ thai của bạn rất cao. Sau đó khoảng 3 tuần, người phụ nữ đừng quên đi siêu âm để biết được kết quả chuẩn xác hơn. Nếu như hình ảnh túi thai xuất hiện trong khi siêu âm thì bạn đã mang thai thành công. Vậy là chúng ta đã tìm được lời giải đáp cho thắc mắc bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai. Trên thực tế, sau khi thực hiện bơm tinh trùng, chúng ta chỉ mất khoảng 3 tuần để xác định ca điều trị hiếm muộn của mình có thành công hay không. 3. Thực hiện bơm tinh trùng có đau không? Các chị em phụ nữ khi thực hiện điều trị hiếm muộn bằng nhiều phương pháp khác nhau thì luôn có chung một nỗi lo lắng. Đó là phương pháp hỗ trợ mang thai này có gây đau đớn hay không? Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm, cấy tinh trùng,… khi thực hiện lần đầu thường tạo cảm giác đau đớn cho người phụ nữ. Tuy nhiên bơm tinh trùng vào tử cung lại hoàn toàn khác. Bình thường, bệnh nhân sẽ chỉ cảm thấy hơi tức ở bụng dưới chứ không quá đau đớn. Tuy nhiên, tâm lý không thoải mái, còn lo lắng có thể sẽ khiến chị em sợ và ảnh hưởng khá nhiều đến kết quả bơm tinh trùng. Vì vậy, khi thực hiện, chúng ta hãy giữ cho mình một tâm lý thoải mái nhất có thể. 4. Những điều cần kiêng sau khi bơm tinh trùng Có lẽ, điều mà các cặp vợ chồng quan tâm hơn cả đó là bơm tinh trùng bao lâu thì biết có thai. Tuy nhiên, họ lại không để tâm nhiều đến việc cần tránh những gì sau khi đã bơm tinh trùng. Điều này có thể ảnh hưởng không nhỏ tới khả năng thụ thai thành công. Vì thế, các cặp vợ chồng không nên chủ quan mà hãy tìm hiểu thật kĩ. Thông thường, các bác sỹ đưa ra lời khuyên rằng, sau khi đã thực hiện phương pháp IUI, các cặp vợ chồng nên kiêng quan hệ trong khoảng 3 - 5 ngày. Bởi lẽ, đây là giai đoạn tinh trùng hoạt động rất nhiều và mạnh để có thể thụ thai thành công. Sự di chuyển của chúng có thể bị ảnh hưởng nếu như phải chịu các tác động mạnh. Vì vậy, chúng ta nên lưu ý không nên quan hệ trong thời gian này. Một số hoạt động khác cũng có thể làm ảnh hưởng đến sự di chuyển của tinh trùng đó là: vận động mạnh, chơi thể thao quá nhiều, làm việc nặng nhọc… Người phụ nữ sau khi thực hiện bơm tinh trùng nên đặc biệt lưu ý vấn đề này. Họ được khuyến khích tham gia các hoạt động nhẹ nhàng, chỉ được bơi lội sau khoảng 48 giờ bơm tinh trùng. Những vận động này có tác động tốt đến khả năng di động của tinh trùng.
medlatec
980
Tăng huyết áp về đêm Về sinh lý học, huyết áp trong ngày sẽ dao động theo một mô hình: huyết áp thường thấp hơn vào ban đêm khi đang ngủ, bắt đầu tăng vài giờ trước khi thức dậy, huyết áp sẽ tiếp tục tăng trong ngày, thường đạt đỉnh vào giữa buổi chiều, sau đó vào cuối buổi chiều và buổi tối, huyết áp bắt đầu giảm trở lại. 1.Tăng huyết áp về đêm là gì?Tăng huyết áp về đêm được định nghĩa là huyết áp trung bình buổi tối (từ lúc lên giường ngủ đến khi thức dậy) ≥ 120/70 mm. Hg (hoặc >110/65 mm. Hg theo cập nhật ACC/AHA 2017). Đối với người bình thường khỏe mạnh, huyết áp về đêm thấp hơn ban ngày 10-20%.2. Nguyên nhân và hậu quả của tăng huyết áp về đêm. Huyết áp trong cơ thể một phần được điều hòa bởi hệ thần kinh tự động, mô hình bình thường gồm huyết áp cao hơn vào ban ngày và thấp hơn vào ban đêm.Trong trường hợp mô hình huyết áp bất thường, chẳng hạn như huyết áp cao về ban đêm hoặc sáng sớm, có thể là bạn có vấn đề về sức khỏe. Có thể liên quan đến các tình trạng:Chưa kiểm soát được bệnh cao huyết áp. Hội chứng ngưng thở khi ngủ. Bệnh lý về thận. Bệnh lý về đái tháo đường. Các vấn đề tuyến giáp. Bất thường hệ thống thần kinh: mất ngủ, rối loạn nhận thức, già suy yếu, bệnh nhân sau đột quỵ. Bệnh lý tim mạch. Người Châu Á thường có khuynh hướng tăng huyết áp về đêm nhiều hơn do chế độ ăn nhiều muối và nhạy cảm hơn với muối. Trên những bệnh nhân có tăng thể tích tuần hoàn (ăn nhiều muối), dựa trên áp lực thải natri niệu, nên huyết áp không chỉ cao vào ban ngày mà còn tăng cao cả về đêm để tăng bài tiết natri ra khỏi thận.Tăng nhạy cảm với muối do suy giảm chức năng thận, do cường giao cảm và sự hoạt hóa của hệ thống RAA. Các quá trình này ngày càng tiến triển hơn do tuổi già, căng thẳng, béo phì, đái tháo đường và rối loạn giấc ngủ (mất ngủ và hội chứng ngưng thở khi ngủ). Cơ chế và tác động của huyết áp về đêm lên nguy cơ tim mạch Tăng huyết áp về đêm có thể là biểu hiện đầu tiên của tăng huyết áp do hậu quả của tăng hoạt động hệ giao cảm và thường liên quan đến những biến cố tim mạch (đột quỵ, bệnh mạch vành, suy tim) hoặc tổn thương cơ quan khác (suy thận, suy giảm nhận thức và bệnh động mạch ngoại biên) vì nó không được phát hiện trong thời gian dài.Ngoài ra tăng huyết áp về đêm có thể là giai đoạn tiến triển của tăng huyết áp. Tư thế nằm trong lúc ngủ làm tăng hồi lưu tĩnh mạch dẫn đến tăng tiền tải lên thất trái và tăng sức căng thành thất trái theo định luật Laplace.Thể tích tuần hoàn còn được tăng thêm do sự di chuyển của dịch mô kẽ từ mô mềm phần thấp của cơ thể, điều này càng làm gia tăng tiền tải. Sự kết hợp của tăng thể tích nội mạch và tăng huyết áp có thể dẫn đến chức năng thận xấu đi do sự gia tăng áp lực cầu thận và tăng lọc.Ngoài ra, các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mô hình huyết áp bất thường, bao gồm:Việc làm theo ca vào ban đêm. Hút thuốc lá. Rối loạn lo âu. Stress. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc điều trị hạ áp nhưng thời gian tác dụng ngắn < 24 giờ 3. Chẩn đoán tăng huyết áp về đêm Tăng huyết áp về đêm được chẩn đoán bằng theo dõi huyết áp liên tục (Holter huyết áp) với số lần đo huyết áp trong đêm ít nhất là 6 lần. Sự thay đổi HA trong 24 giờ thường tuân theo một mô hình, với đỉnh điểm vào sáng sớm và giảm vào ban đêm, được gọi là trũng.Có sự khác biệt trong ngưỡng chẩn đoán: đối với hướng dẫn của Mỹ thì huyết áp về đêm được định nghĩa khi huyết áp trung bình trong đêm ≥ 110/65 mm. Hg. Đối với hướng dẫn châu Âu thì con số này là 120/70 mm. Hg.Dao động huyết áp được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm huyết áp tụt trong đêm, có 4 mức: Trũng sâu (giảm > 20%), trũng (giảm 10-20%), mất trũng (giảm 0-10%), đảo ngược hoặc tăng (giảm < 0%). Giao động huyết áp ngày-đêm 4. Điều trị tăng huyết áp về đêm Đến hiện tại, vẫn chưa thể xác định được nhóm thuốc hay thời điểm dùng thuốc nào là thuận lợi trên tăng huyết áp về đêm. Tuy nhiên lựa chọn điều trị trên đối tượng bệnh nhân này có thể là những thuốc tác dụng kéo dài.Lợi ích của việc chuyển đổi thành huyết áp trũng sâu vẫn còn tranh cãi vì dao động này có thể liên quan đến giảm oxy máu, giảm tưới máu mạch vành có thể dẫn đến các biến cố tim mạch và não đặc biệt ở người cao tuổi.Mục tiêu: Sau khi kiểm soát huyết áp ban ngày < 130 mm. Hg, mục tiêu điều trị HA buổi tối < 110/65 mm. Hg.Tăng huyết áp về đêm có liên quan chặt chẽ với tăng thể tích tuần hoàn và tăng hoạt động của hệ thần kinh tự động và hệ renin-angiotensin và các yếu tố đi kèm. Cho nên đây chính là mục tiêu chính trong điều trị tăng huyết áp về đêm.Quá tải thể tích: Hạn chế muối, thuốc lợi tiểu, kháng Aldosteron, ARNI, ức chế SGLT2Bệnh lý mạch máu tiến triển: Ức chế canxi đơn trị hoặc kết hợp với thuốc ức chế hệ thống Renin-angiotensin. Tăng hoạt động hệ giao cảm: Ức chế beta/alpha, cắt dây thần kinh thận đặc biệt ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ. Mất ngủ: sử dụng melatonin để điều hòa giấc ngủ. Bệnh viện cung cấp dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp, không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
vinmec
1,088
Bệnh mất trí nhớ Alzheimer: Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết Alzheimer là một trong những bệnh lý nguy hiểm có liên quan đến não bộ. Đây cũng là nguyên nhân gây nên chứng suy giảm trí nhớ, làm giảm khả năng nhận thức và tư duy ở nhiều người. Số lượng người mắc bệnh mất trí nhớ Alzheimer ngày càng tăng cao. Vậy, Alzheimer là bệnh lý như thế nào? Những thông tin về bệnh Alzheimer dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn khái quát nhất về căn bệnh này. 1. Bệnh mất trí nhớ Alzheimer là gì? Alzheimer là một trong số các căn nguyên gây nên chứng suy giảm trí nhớ đối với người già. Bệnh này xuất hiện là do sự mất dần của các nơ-ron thần kinh và synap ở bên trong vỏ não hoặc ở một số vùng nằm bên dưới vỏ. Chứng Alzheimer sẽ làm ảnh hưởng đến những sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Không những thế, bệnh Alzheimer cũng khiến cho các hoạt động ngôn ngữ và cả tư duy của bệnh nhân bị ảnh hưởng đáng kể. Bệnh mất trí nhớ Alzheimer thường xuất hiện với những người từ 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, vẫn sẽ có những trường hợp mắc bệnh Alzheimer sớm trong độ tuổi 50 - 65. 2. Bệnh Alzheimer phát triển theo những giai đoạn nào? Bệnh Alzheimer thường sẽ phát triển theo từng giai đoạn với những biểu hiện khác nhau, cụ thể: 2.1. Giai đoạn 1: Trước mất trí nhớ Người bệnh cảm thấy khó khăn hơn đối với việc ghi nhớ các sự kiện và họ gần như không thể tiếp nhận thêm được các thông tin khác. Bị suy giảm sự chú ý và có dấu hiệu thờ ơ với mọi vấn đề. Khả năng lên kế hoạch kém, khả năng tưởng tượng không còn được như ban đầu. Nhận thức bị suy giảm ở mức độ nhẹ. 2.2. Giai đoạn 2: Bệnh nhẹ Trí nhớ ngày càng kém hơn, khả năng học hỏi cũng bị suy giảm. Đối với một số trường hợp, chức năng ngôn ngữ bị ảnh hưởng đáng kể với những biểu hiện như vốn từ giảm, nói kém lưu loát, ảnh hưởng đến các hoạt động nói và viết hàng ngày. Quên đi một vài sự kiện trong quá khứ hoặc quên cách sử dụng của một loại vật dụng bất kỳ. Bắt đầu có những dấu hiệu khó phối hợp trong vận động nhưng chỉ ở mức độ nhẹ và rất dễ bị bỏ qua. 2.3. Giai đoạn 3: Bệnh khá nặng Người bệnh sẽ mất dần những khả năng cá nhân để thực hiện các hoạt động sinh hoạt quen thuộc hàng ngày. Gặp khó khăn về nhận thức ngôn ngữ rõ ràng hơn với các dấu hiệu như: Không nhớ được các từ vựng, dùng sai loại từ để mô tả, khả năng đọc và viết cũng bị mất dần đi. Chứng suy giảm trí nhớ ngày càng thêm trầm trọng, đây cũng là lúc bệnh nhân bắt đầu không nhận ra được những người thân xung quanh. Hành vi thay đổi: Người bệnh thường đi lang thang, tính khí khó chịu, hung hăng hơn và có dấu hiệu phản kháng lại sự quan tâm - chăm sóc của mọi người. Có những bệnh nhân còn gặp ảo giác khi ở giai đoạn này. 2.4. Giai đoạn 4: Bệnh nặng Đối với các sinh hoạt cá nhân hàng ngày, người bệnh phải phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Khả năng nhận thức ngôn ngữ cũng bị suy giảm nặng hơn, bệnh nhân chỉ có thể nói được các cụm từ đơn giản, các từ đơn,... Đến cuối cùng là bị mất khả năng ngôn ngữ hoàn toàn. Thờ ơ với mọi thứ và dần kiệt sức. Người bệnh có thể bị liệt vì những khối cơ dần thoái hóa. Cuối cùng, người bệnh thường sẽ tử vong vì nhiều nguyên nhân khác nhau như: vết loét bị nhiễm trùng, bị viêm phổi, bị suy dinh dưỡng,... 3. Nguyên nhân gây bệnh Alzheimer là gì? Các chuyên gia nghiên cứu vẫn chưa đưa ra một khẳng định rõ ràng nào về nguyên nhân gây nên bệnh mất trí nhớ Alzheimer. Tuy nhiên, vẫn có một vài giả thuyết được đưa ra như sau: Do một loại protein nào đó đã tích tụ lại ở trong não và khiến cho những tế bào não dần bị tiêu diệt. Quá trình lão hóa đã phá hủy myelin làm cho quá trình dẫn truyền thần kinh bị ảnh hưởng, kết quả nhận được là các tế bào thần kinh bị chết dần. Quá trình sản xuất cũng như hoạt động của những chất oxy hóa ở bên trong cơ thể bị rối loạn. 4. Những yếu tố nâng cao tỷ lệ mắc bệnh Một vài yếu tố dưới đây có thể khiến cho tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer nâng cao hơn, cụ thể: Tuổi tác: Độ tuổi càng cao càng dễ mắc bệnh, đặc biệt từ 65 tuổi trở đi. Yếu tố về gia đình: Tiền sử gia đình có người bị mắc phải căn bệnh này thì khả năng cao về sau bạn cũng sẽ bị mắc Alzheimer. Người mắc hội chứng Down. Nữ giới có tỷ lệ bị Alzheimer cao hơn so với nam giới. Người từng bị chấn thương sọ não, nhất là vào khoảng thời gian cuối đời. Người bị trầm cảm sau 65 tuổi. Người ít vận động và có chế độ ăn ít rau - củ - quả. Người có ít các hoạt động về trí tuệ. Người bị mắc bệnh liên quan đến tim mạch, cholesterol tăng cao, bị đái tháo đường và thường xuyên hút thuốc lá cũng có khả năng mắc bệnh cao hơn người thường. 5. Điều trị Alzheimer như thế nào? Bệnh mất trí nhớ Alzheimer có xu hướng nặng dần và không có một loại thuốc nào điều trị dứt điểm. Chính vì vậy, mục tiêu chính của việc điều trị chính là làm chậm quá trình phát triển của bệnh, giúp cải thiện cuộc sống và làm giảm những ảnh hưởng tiêu cực đối với người bệnh. Bên cạnh đó, quá trình điều trị sẽ kết hợp giữa thuốc uống, chế độ ăn uống, sinh hoạt hàng ngày để bệnh duy trì ở trạng thái tốt nhất. 5.1. Điều trị bằng thuốc Thuốc làm chậm quá trình phát triển của bệnh như thuốc kháng cholinesterase hay Memantine - một chất kháng thụ thể N-methyl-D-aspartate. Thuốc điều trị các biểu hiện của bệnh: Trị chứng mất ngủ, kiểm soát hành vi, chống loạn thần,... Thuốc điều trị những bệnh lý khác đi kèm nếu có. 5.2. Chế độ chăm sóc người mắc chứng Alzheimer Những bệnh nhân Alzheimer thường sẽ không kiểm soát được các hành vi hàng ngày của mình. Đặc biệt, khi bệnh đến giai đoạn nặng, bệnh nhân cũng không thể tự chăm sóc chính mình và cần sự hỗ trợ của những người xung quanh. Vậy nên, người chăm sóc bệnh nhân Alzheimer cần lưu ý đến những vấn đề sau: Luôn để ý và tạo một môi trường sống an toàn, bảo đảm người bệnh tránh xa các vật dụng có khả năng gây nguy hiểm cho bệnh nhân và những người xung quanh. Thường xuyên nói chuyện với người bệnh, tạo niềm vui và sự an toàn cho người bệnh. Hỗ trợ bệnh nhân về mặt trí nhớ cùng các sinh hoạt cá nhân hàng ngày. Hỗ trợ người bệnh vận động. Trong trường hợp bệnh nhân không thể di chuyển thì cần được giúp đỡ thay đổi tư thế nằm thường xuyên. 5.3. Ăn uống và sinh hoạt hàng ngày Bổ sung thêm nhiều loại rau, củ, quả cho bữa ăn hàng ngày. Không ăn nhiều đồ ăn dầu mỡ, tránh xa đố uống có cồn và tuyệt đối không được hút thuốc lá. Bổ sung thêm các loại vitamin E - C, các acid folic,... từ thực phẩm tự nhiên. Thường xuyên tập luyện nhẹ nhàng. Giúp người bệnh tham gia vào những hoạt động kích thích trí tuệ như đọc sách, giải đố hoặc những hoạt động xã hội khác.
medlatec
1,325
Cách chữa viêm amidan cho trẻ tốt và đạt hiệu quả cao nhất Trẻ nhỏ là đối tượng dễ mắc phải những căn bệnh liên quan tới đường hô hấp như viêm amidan, sổ mũi, cảm cúm, viêm họng,… Viêm amidan là căn bệnh thường gặp ở trẻ và khiến các bé cảm thấy khó chịu. Do đó, bố mẹ phải phát hiện và điều trị sớm cho trẻ để tránh gây ra những biến chứng nguy hiểm. Vậy bố mẹ đã biết cách chữa viêm amidan cho trẻ chưa? 1. Cách chữa viêm amidan cho trẻ tốt nhất là đưa con đi khám bác sĩ Khi thấy trẻ có dấu hiệu bị viêm amidan, bố mẹ phải nhanh chóng đưa con tới bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và chỉ định các phương pháp phù hợp để cải thiện sức khỏe nhanh chóng nhất. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương cũng như tình trạng viêm amidan ở trẻ, bác sĩ sẽ tư vấn nên dùng thuốc hay cần phải phẫu thuật. 1.1. Sử dụng thuốc kháng sinh Việc sử dụng thuốc kháng sinh sẽ giúp loại bỏ một số loại virus, vi khuẩn để phòng ngừa sự tấn công của chúng trong hốc amidan và niêm mạc họng. Tuy nhiên, phần lớn những loại thuốc kháng sinh được bác sĩ chỉ định sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn để hạn chế các tác dụng phụ khác. Tuy nhiên, bố mẹ cần phải ghi nhớ một điều là việc sử dụng thuốc kháng sinh phải tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị. Tuyệt đối không được lạm dụng thuốc quá mức vì chúng có thể gây ra những tác dụng phụ không tốt. Trong trường hợp đơn thuốc bác sĩ kê đã hết mà các biểu hiện viêm amidan của trẻ không giảm, bố mẹ cần phải đưa con đi tái khám ngay để được hỗ trợ kịp thời. Bố mẹ nên đưa trẻ đi khám để được bác sĩ tư vấn cách điều trị viêm amidan cho trẻ 1.2. Phẫu thuật cắt amidan Phần lớn phương pháp phẫu thuật cắt amidan chỉ được áp dụng cho những trường hợp mãn tính, khi bệnh tái phát quá 5 lần hoặc đi kèm với dấu hiệu amidan sưng to và có mủ lớn. Nếu bệnh xuất hiện biến chứng khác thì bác sĩ cũng sẽ chỉ định nên cho trẻ phẫu thuật cắt amidan để bảo vệ sức khỏe cho con. Nếu amidan sưng to và có mủ, bố mẹ nên cho trẻ thực hiện phẫu thuật cắt amidan theo chỉ định của bác sĩ 2. Cách chữa viêm amidan cho trẻ tại nhà Bên cạnh việc tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa khi trẻ bị amidan, bố mẹ cũng phải biết cách chăm sóc con khoa học để làm giảm những triệu chứng khó chịu cho bé. Theo đó, bố mẹ nên thực hiện những điều sau: 2.1. Cho trẻ bị amidan súc miệng bằng nước muối sinh lý Nước muối sinh lý có tính chất sát trùng vô cùng mạnh mẽ. Do đó, nó sẽ hỗ trợ loại bỏ những vi khuẩn đang tấn công bên trong amidan của trẻ. Vì vậy, bố mẹ nên cho con súc miệng với nước muối sinh lý 2 lần vào buổi sáng và tối. Việc làm này sẽ giúp cải thiện tối đa những triệu chứng viêm amidan ở trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng có thể pha nước ấm với một thìa muối nhỏ rồi cho trẻ súc miệng để giúp họng của con dễ chịu hơn. Việc súc miệng bằng nước muối cũng có thể làm giảm tình trạng hôi miệng đáng kể nên bố mẹ cần phải đặc biệt lưu ý. Bố mẹ nên cho trẻ súc miệng bằng nước muối 2 lần/ ngày 2.2. Chú ý tới chế độ sinh hoạt hàng ngày của trẻ Khi trẻ bị viêm amidan, sức khỏe của con thường rất yếu nên dễ mắc phải một số căn bệnh khác. Vì vậy, ngoài những phương pháp điều trị viêm amidan cho trẻ đã được bác sĩ chỉ định, bố mẹ nên xây dựng chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng khoa học, hợp lý để sức khỏe con yêu phục hồi nhanh chóng nhất. Theo đó, bố mẹ nên cho trẻ ăn các món lỏng để dễ nuốt hơn và uống nước ấm. Ngoài ra, bố mẹ cũng nên bổ sung chất đạm, vitamin C cùng những khoáng chất có trong các loại thực phẩm như thịt cá, rau củ hoặc trái cây để giúp trẻ khỏe mạnh và đẩy lùi bệnh viêm amidan sớm. Hơn nữa, bố mẹ cũng nên cho trẻ nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh nói quá nhiều hoặc ra nắng vì sẽ làm ảnh hưởng tới cổ họng của con. Trong trường hợp trẻ có dấu hiệu bị sốt, bố mẹ có thể chườm ấm để hạ sốt cho con và tránh việc lạm dụng các loại thuốc kháng sinh. Đồng thời, nếu phát hiện những triệu chứng bất thường khác, bố mẹ phải nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện để được bác sĩ điều trị kịp thời.
thucuc
880
“Đại dịch Alzheimer”, vì sao không xảy ra? Những năm gần đây nhiều người đã rất lo lắng về viễn cảnh một “dịch Alzheimer” trên thế giới. Và trên thực tế số ca mắc mới có tăng thêm ở một số quốc gia! Tuy nhiên, một “đại dịch Alzheimer” đã không xảy ra. Từ những năm đầu của thế kỷ 21, các nhà khoa học cho rằng sự sa sút trí tuệ ở người cao tuổi, trong đó Alzeimer là một bệnh phổ biến do sự lão hóa. Dân số càng già đi, càng nhiều người mắc Alzeimer! Trước tuổi 60, bệnh Alzeimer tương đối hiếm gặp, lứa tuổi 60 - 70 tỷ lệ mắc bệnh trong dân là khoảng 1% và nguy cơ sẽ tăng lên 5% đối với lứa tuổi 70 - 80 và trên 80 tuổi, tỷ lệ này còn cao hơn. Người ta cũng tiên lượng là số người trên thế giới mắc Alzeimer sẽ tăng gấp ba lần từ nay đến năm 2050 và để lại gánh nặng bệnh tật cho nhân loại! Đó là thử thách đáng lo ngại không chỉ cho xã hội, chính sách y tế quốc gia mà còn cho bản thân người bệnh và những người thân, gia đình của người bệnh... Người bệnh tuổi càng cao sẽ càng mất dần mọi kỷ niệm, ký ức, thay đổi nhân cách và suy sụp trí tuệ trong những năm cuối đời! Người ta tính rằng, chi phí trung bình hàng năm cho một bệnh nhân Alzeimer vượt quá thu nhập trung bình hàng năm của một viên chức! Tuy nhiên, đó chỉ là “tầm nhìn truyền thống” của y học những năm trước đây! Và thật may là “đại dịch Alzeimer” đã không xảy ra. Theo những dự báo từ năm 1994, nước Anh sẽ có 900.000 người bị sa sút trí tuệ vào năm 2013. Nhưng thực tế, sự thật đã không xảy ra. Ngoài ra, trong khoảng 25 năm trở lại đây, các nhà khoa học đã nhận thấy những người làm việc cần vận động trí óc nhiều ít mắc Alzeimer hơn những người lao động cơ chân tay phổ thông. Và những người có đời sống xã hội tích cực, kích thích trí não nhiều sẽ giữ được trí tuệ minh mẫn hơn những người ít hoạt động. Từ đó, các nhà khoa học đã đi đến nhận định và đưa ra lời khuyên: Nên duy trì sự hoạt động thường xuyên của trí não, não càng hoạt động nhiều thì cũng sẽ hoạt động được lâu hơn. Đối với người cao tuổi, những trò chơi “tập luyện trí não” trên các dụng cụ điện tử hoặc chăm đọc tin tức hay, khám phá những sự việc mới lạ trên báo, truyền hình, mạng internet... là những hoạt động bổ ích chống lại hiện tượng sa sút trí tuệ, chống lại Alzeimer. Duy trì tốt hệ mạch máu qua chế độ dinh dưỡng Ngày nay, con người có điều kiện hơn, đã chú ý đến lối sống, chế độ dinh dưỡng, lựa chọn khẩu phần ăn hợp lý hơn. Muốn duy trì một hệ mạch tốt, cần có một lối sống lành mạnh, không hút thuốc, ăn nhiều hoa quả tươi, sử dụng nhiều loại chất béo có chứa omega-3 (có nhiều trong cá, hạt bồ đào, cây cải dầu... ) và giảm lượng omega-6 (có nhiều trong dầu ngô, dầu hướng dương... ). Chế độ dinh dưỡng này cũng đồng thời giảm các bệnh tim mạch do hệ mạch máu được bảo vệ tốt hơn: Thức ăn nào tốt cho tim mạch cũng tốt cho não. Não bộ được tưới máu tốt là điều kiện cơ bản để duy trì tốt các chức năng của não và trí tuệ. Trước kia, chế độ ăn được chú ý nhiều về lượng hơn về chất. Chế độ ăn thừa glucid là nguyên nhân làm tăng tỷ lệ đường trong máu. Khi tỷ lệ đường trong máu quá cao, các mao mạch sẽ bị tổn thương. Dưới tác động của đường, các mao mạch hẹp lại, tắc nghẽn và để dịch tiết ra ngoài thành mạch giảm chức năng nuôi dưỡng não. Do đó, bệnh Alhzeimer được một số nhà khoa học gọi là “đái tháo đường týp III”. Chính việc không kiểm soát được lượng đường máu làm giảm sự nuôi dưỡng não, dẫn đến sự sa sút các chức năng của não. Bởi vậy, đối với con người thời nay cần một chế độ dinh dưỡng cân đối, hợp lý và đa dạng để không chỉ giúp kiểm soát tốt đường huyết mà còn có lợi cho hoạt động của não bộ, giúp duy trì hoạt động của trí nhớ. Những vi chất đồng hóa trực tiếp thiết yếu Để cải thiện hoạt động và chức năng của não, những chất dinh dưỡng đồng hóa trực tiếp tốt nhất là vitamin C, vitamin E, vitamin B (chủ yếu là vitamin B9) và những axit béo omega-3... Những chất dinh dưỡng đồng hóa trực tiếp này có thể thấy nhiều trong các loại thực phẩm như rau tươi, các loại củ quả, cá, dầu ôliu. Những loại thịt đỏ, thực phẩm đóng hộp... rất ít những vi chất này. Cho nên có thể giải thích vì sao thế hệ những người cao tuổi hiện nay ít mắc các bệnh tâm thần hơn các thế hệ đàn anh trước đây do những thế hệ trước đã thiếu những chất dinh dưỡng đồng hóa trực tiếp vì họ đã phải trải qua thời kỳ chiến tranh, thiên tai, đời sống kinh tế khó khăn, thiều thốn.
medlatec
937
Công dụng chữa bệnh từ húng cây và lưu ý khi sử dụng Húng cây là loại gia vị ăn kèm rất quen thuộc trong các món ăn của người Việt. Nhờ loại rau húng này mà những món ăn như phở, bò kho,... trở nên thơm ngon, hấp dẫn hơn. Ngoài những công dụng trong nấu nướng, húng cây cũng là một loại dược liệu quý, rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, cần lưu ý dùng đúng cách để có thể đạt được hiệu quả tốt nhất. 1. Những thông tin cơ bản về húng câyĐây là một trong những loại cây rau thơm rất quen thuộc đối với người Việt Nam. Húng cây còn được gọi là húng thơm, húng đứng, húng bạc hà. Bạn có thể tìm thấy loại húng này ở khắp các tỉnh thành của nước ta. Tuy nhiên, ở làng Láng, thuộc Quận Đống Đa, Hà Nội, đây được coi là một loại rau đặc sản. Tên gọi húng láng là có nguồn gốc từ đây. Loại cây thân thảo này phát triển rất nhanh, thường mọc thành từng bụi nhỏ với chiều cao từ 40 đến 50cm. Khi cây đạt chiều cao từ 15 đến 20cm là có thể thu hoạch được. Cây phát triển quanh năm nên có thể thu hoạch rau húng ở bất cứ thời điểm nào trong năm. Thân cây tròn và đứng, có màu tím đậm. Phần rễ cây thường mọc thành nhiều dễ phụ, do đó cây thường rất khỏe và dễ dàng nhân giống. Lá cây có dạng bầu, phần đầu nhọn, mép lá có răng cưa, mọc đối xứng và có mùi thơm nhẹ, rất đặc trưng. Trên lá có một lớp lông bao phủ. Hoa của húng cây có màu tím nhạt và loại cây này không có hạt. Đây là một loại rau gia vị rất dễ trồng. Dễ dàng chăm sóc và rất phù hợp với điều kiện thời tiết khí hậu của Việt Nam. Khi trồng, bạn cũng chỉ cần tưới nước đều đặn cho cây mà không cần bón phân. Loại cây này ưa bóng râm, không hợp với những vị trí có nắng chiếu trực tiếp. Do đó, nên lựa chọn vị trí trồng để cây có thể được phát triển khỏe mạnh. 2. Húng cây và những công dụng chữa bệnh Loại rau gia vị này còn là một loại dược liệu, rất tốt cho sức khỏe. Dưới đây là một số công dụng của húng cây:- Điều trị chứng cảm cúm: Húng cây có chứa nhiều vitamin B, Canxi, Kali và những dưỡng chất khác, có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch và giúp điều trị cảm cúm rất hiệu quả. Bạn cần chuẩn bị húng thơm, hành hoa và kinh giới. Mỗi loại 6g. Kèm theo đó là 4g bạch chỉ. Cách thực hiện cũng rất đơn giản: Bạn chỉ cần đem những nguyên liệu này rửa sạch và sau đó đun trong khoảng 20 phút với nước và uống. Nên uống khi nước còn ấm để đạt được hiệu quả tốt nhất. - Tăng cường hoạt động của hệ tiêu hóa: Những thành phần có trong húng cây có tác dụng tăng cường dịch mật và đẩy nhanh quá trình tiêu hóa. Nếu bạn bị say tàu xe, có thể dùng nước được hãm từ rau húng cây để tẩm vào khăn và ngửi để chống buồn nôn và thư giãn. - Điều trị những vết côn trùng cắn hay tình trạng dị ứng: Bài thuốc này cũng rất dễ thực hiện. Chỉ cần lấy rau húng rửa sạch và giã nát rồi đắp lên vùng da bị tổn thương. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dùng vài giọt nước sắc từ lá húng cây để xịt quanh nhà. Phương pháp này giúp giảm mùi hôi và xua đuổi côn trùng rất hiệu quả. - Chữa bệnh hôi miệng bằng cách nhai húng cây hoặc uống nước đã được hãm từ húng cây. - Hỗ trợ điều trị hen suyễn, viêm xoang và một số bệnh về đường hô hấp khác. Rau húng cây có chứa acid rosmarinic có thể chống viêm, nhiễm rất hiệu quả. Dùng nước tinh dầu húng cây để xông trực tiếp lên mũi. Thực hiện từ 3 đến 5 ngày có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh viêm xoang. - Làm đẹp và giảm cân hiệu quả: Giã nát lá húng cây và đắp lên vùng da đang bị mụn và sẹo sẽ giúp cho da của bạn mềm hơn, mịn màng hơn và trắng sáng hơn. Bên cạnh đó, húng cây cũng có tác dụng thúc đẩy quá trình trao đổi chất giúp kích thích hệ tiêu hóa và từ đó, giúp bạn giảm cân nhanh chóng hơn. - Nước hãm từ húng cây có thể giúp giảm căng thẳng và giúp bạn có giấc ngủ ngon. - Bảo vệ gan: Trong húng cây có nhiều chất chống oxy hóa, chính vì thế, có thể giúp gan khỏe mạnh hơn. 3. Những lưu ý khi sử dụng húng cây Khi sử dụng rau húng cây, bạn cần lưu ý những vấn đề như sau: - Cách ăn rau húng + Không sử dụng vội vàng: Nên ăn từ từ để cảm nhận được mùi vị của rau húng cây. + Nên ăn đa dạng với nhiều loại món. Húng cây thường được kết hợp với phở hay bò kho để giúp tăng hương vị cho món ăn. + Kết hợp với nhiều loại rau gia vị khác. + Lựa chọn thực phẩm sạch, không có thuốc trừ sâu để bảo vệ sức khỏe. Nên ngâm với nước muối trước khi sử dụng. + Không nên dùng để nấu với canh chua để tránh tình trạng tăng axit uric trong máu. Do đó, loại rau này cũng không phù hợp với những người đang mắc bệnh gout. - Trẻ dưới 1 tuổi và bà bầu không nên ăn loại rau này. Nếu bà bầu sử dụng loại rau này, những thành phần trong rau húng có thể gây co thắt dạ dày và tử cung, từ đó làm tăng nguy cơ sảy thai. - Nếu ăn quá nhiều húng cây, bạn có thể bị ngộ độc Eugenol với một số triệu chứng như ho, thở gấp, máu lẫn trong nước tiểu,... Trên đây là một số thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về húng cây. Không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc, giúp các món ăn thơm ngon, húng cây còn có nhiều công dụng rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, cần thực hiện những lưu ý nêu trên để đạt được hiệu quả tốt nhất. Với những trường hợp như trẻ nhỏ, mẹ bầu, người bệnh gout, không nên dùng loại rau gia vị này để tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Trước khi sử dụng các bài thuốc từ húng cây, có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ để có được lời khuyên hữu ích, tránh những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
medlatec
1,167
Tại sao các doanh nghiệp nên khám sức khỏe tổng quát cho nhân viên? Khám sức khỏe tổng quát là giải pháp giúp phát hiện sớm những nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe mỗi người. Hiện nay, nhiều công ty, doanh nghiệp đã tổ chức khám sức khỏe tổng quát cho nhân viên để kiểm tra, đánh giá tình trạng sức khỏe từng lao động. Đồng thời, đó cũng là cách thể hiện sự quan tâm của công ty đối với những nhân viên của mình. 1. Lý do tại sao mỗi người nên đi Khám sức khỏe tổng quát? khám sức khỏe tổng quát là quá trình kiểm tra, đánh giá sức khỏe của cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định. Qua đó giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh tiềm ẩn trong cơ thể con người. Đây là việc làm rất cần thiết, giúp bản thân mỗi người có thể theo dõi được sức khỏe của chính mình. Tình trạng ô nhiễm môi trường ở Việt Nam ngày càng nghiêm trọng chính là nguyên nhân khiến nguy cơ mắc các bệnh tăng cao, đặc biệt là các bệnh nan y ngày càng gia tăng. Do đó, khám sức khỏe tổng quát lại càng có ý nghĩa, giúp mỗi người có cái nhìn chung về tình trạng sức khỏe hiện tại của mình. Chính vì thế, mỗi người nên thực hiện khám sức khỏe tổng quát khoảng 2 lần/ năm để kiểm soát tình trạng cơ thể. Đặc biệt, nhóm người ở độ tuổi trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên) thì khám sức khỏe tổng quát gần như là thủ tục bắt buộc trước khi ký kết hợp đồng lao động, hoặc học tập. Nhờ có khám sức khỏe tổng quát, bạn có thể phát hiện sớm các bất thường nếu có, quá trình điều trị vì thế cũng hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể nhìn nhận và điều chỉnh lối sống sinh hoạt hàng ngày để đảm bảo sức khỏe của mình tốt hơn trong tương lai. 2. Lợi ích của việc khám sức khỏe cho nhân viên Theo quy định, người lao động cần được khám sức khỏe ít nhất một lần trong năm. Những người lao động trong môi trường nguy hiểm, độc hại cần được khám sức khỏe ít nhất 2 lần/ năm. Đối tượng thường xuyên phải tiếp xúc với các yếu tố có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp cũng cần được theo dõi nếu cần. Các chi phí khám bệnh tổng quát cho nhân viên sẽ được các cơ quan, công ty hoặc doanh nghiệp chi trả. Khám sức khỏe tổng quát cho nhân viên đem lại lợi ích không chỉ cho nhân viên mà còn cho cả doanh nghiệp, công ty. Những lợi ích mà khám sức khỏe tổng quát mang lại cụ thể là: Thứ nhất, đối với nhân viên hoặc người lao động: Giúp phát hiện sớm những bệnh lý tiềm ẩn hoặc mới khởi phát trong cơ thể người lao động, theo dõi và loại bỏ các yếu tố tiềm ẩn gây bệnh. Đặc biệt là phát hiện sớm các bệnh nguy hiểm liên quan đến tim mạch, mỡ máu, đường máu hoặc ung thư,… Nếu phát hiện bất thường, các bác sĩ sẽ kịp thời đưa ra khuyến cáo, phác đồ điều trị để rút ngắn thời gian điều trị bệnh, ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm mà bệnh mang lại. Giúp nâng cao sức khỏe người lao động, người lao động đảm bảo đủ sức khỏe để làm việc. Giúp người lao động cảm thấy yên tâm để làm việc, cống hiến cho công ty, doanh nghiệp của mình. Thứ hai, đối với các công ty, doanh nghiệp: Khám sức khỏe tổng quát cho nhân viên giúp bảo vệ sức khỏe cho nhân viên, bảo vệ sức khỏe cho người lao động của công ty, doanh nghiệp nhằm tạo nên doanh nghiệp bền vững. Giúp nâng cao năng suất làm việc, giảm tai nạn lao động cho nhân viên. Bên cạnh đó, đây cũng là một biện pháp hạn chế các chi phí y tế, chi phí bồi thường cho công ty, doanh nghiệp nếu có nhân viên bị mắc bệnh. Đây là cách thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với nhân viên của mình, là cầu nối gắn bó giữa doanh nghiệp và nhân viên với nhau. Ngoài ra, đây cũng là cách để các công ty có thể thu hút nguồn nhân lực bởi những công ty có sự quan tâm đến sức khỏe của nhân viên sẽ được người lao động ưu tiên chọn lựa.
medlatec
770
Khám tiết niệu tại Bắc Ninh - Chọn ngay Bắc Ninh Hệ tiết niệu có vai trò giúp loại bỏ ra những chất thải hoặc các chất cơ thể không sử dụng ra bên ngoài cơ thể và tái hấp thu các dưỡng chất trở lại máu. Bởi vì thường xuyên phải tiếp xúc với chất độc hại nên các cơ quan thuộc hệ thống tiết niệu thường dễ bị tổn thương. Do đó khám tiết niệu là hoạt động thiết yếu nên được tiến hành định kỳ hàng năm. Vậy nên khám tiết niệu tại Bắc Ninh ở đâu chính xác, uy tín? Câu hỏi này sẽ được giải đáp qua bài viết sau đây. 1. Tổng quan về cấu tạo và chức năng của hệ tiết niệu Trong cơ thể người sẽ bao gồm 2 quả thận được sắp xếp đối xứng nhau và ở giữa chúng là cột sống. Ở những trường hợp đặc biệt, thay vì có 2 quả thận nằm yên vị trong hố thận thì họ lại có đến 3 quả, hay thậm chí chỉ có 1 quả và đôi khi thận có thể nằm lạc vào ổ bụng do nhiều nguyên nhân gây nên. Từ 2 quả thận sẽ có 2 ống niệu quản đi ra và chạy dọc theo hai bên cột sống đi xuống dưới bàng quang. Chức năng của 2 ống này là giúp đưa nước tiểu từ đài bể thận dẫn xuống bàng quang. Từ bàng quang, nước tiểu sẽ được đưa ra ngoài qua niệu đạo và bộ phận sinh dục ngoài. Ở đàn ông do xung quanh bàng quang còn có bộ phận khác là tiền liệt tuyến nên nước tiểu cũng đi qua loại tuyến này. Trình tự khám tiết niệu sẽ theo cấu trúc giải phẫu đó là khám từ thận, niệu quản và sau đó là tới bàng quang, niệu đạo. Nam giới sẽ được khám thêm cả tuyến tiền liệt.2. Quy trình khám tiết niệu1.1. Khám thậnĐầu tiên bác sĩ sẽ quan sát triệu chứng lâm sàng của người bệnh xem bệnh nhân có đang bị sưng vùng hố thắt lưng hay vùng bụng có khối u nổi lên hay không. Trong quá trình kiểm tra thận, bệnh nhân sẽ nằm theo các tư thế khám như sau:Bệnh nhân nằm ngửa và 2 chân duỗi thẳng: thở đều, thả lỏng bụng. Bác sĩ sẽ ấn một tay lên hố thắt lưng, tay còn lại ấn vào bụng và tạo nên lực ép giữa hai tay. Thao tác này sẽ giúp kiểm tra xem khu vực này có xuất hiện khối u nào hay không, đồng thời ghi nhận phản ứng đau từ người bệnh. Bệnh nhân nằm nghiêng, 1 chân duỗi thẳng. Nếu khám thận phải thì nghiêng người sang phải, khám thận trái thì nằm nghiêng sang trái. Bác sĩ ngồi phía sau lưng bệnh nhân, đặt một tay lên bụng và tay còn lại đặt vùng hố thắt lưng. Bệnh nhân được yêu cầu hít sâu để bác sĩ tiến hành nắn sờ thận. Để giúp quá trình thăm khám dễ dàng hơn, người bệnh sẽ được kê gối lên phần mạn sườn, nhất là ở những bệnh nhân có khối u to ở thận hoặc thận bị đổi chỗ.1.2. Khám bàng quang Cầu bàng quang là một loại khối u tròn thường xuất hiện ở những bệnh nhân bị ứ đọng nước tiểu. Ở người bình thường khi thăm khám sẽ không sờ được khối u này. Sau đây là các bước cần thực hiện khi thăm khám bàng quang:Nếu bệnh nhân có cầu bàng quang sẽ nhìn thấy được một khối u nổi to trên vùng hạ vị;Một vùng đục hình tròn nổi lên trên khi gõ;Thông qua khám thực thể có thể sờ nắn được khối u nhẵn, căng tròn, không di chuyển;Khối u sẽ xẹp xuống khi bệnh nhân được chỉ định thông tiểu. Đây là cách được áp dụng trong chẩn đoán phân biệt triệu chứng cầu bàng quang với những loại khối u khác. Còn đối với những người có sỏi trong bàng quang thì khi thông tiểu sẽ phát ra tiếng lạch cạch;Khám âm đạo - trực tràng: khám âm đạo có tác dụng phát hiện, kiểm tra lỗ rò âm đạo - trực tràng - bàng quang. Khi khám còn có thể sờ thấy khối u tròn, nhẵn phân biệt với khối u vùng tiểu khung.1.3. Khám niệu đạoĐối với nữ giới: quan sát bên trong âm hộ. Vị trí của lỗ niệu đạo là nằm ở phía trên âm đạo. Bác sĩ tiến hành kiểm tra để phát hiện những dấu hiệu như loét, chảy mủ miệng sáo hay viêm tấy niệu đạo;Đối với nam giới: khám bao quy đầu, khi lộn ra nếu không bị chảy dịch thì là bình thường.1.4. Khám tiền liệt tuyến ở nam giớiĐược kết hợp trong khi khám trực tràng. Tiền liệt tuyến nằm quanh cổ bàng quang và niệu đạo, rất khó để sờ thấy khi ở trạng thái bình thường. Nếu cơ quan này sưng to bất thường thì có thể là do những nguyên nhân sau:Viêm tuyến tiền liệt: sờ thấy to, mềm và đau. Trong khi khám trực tràng còn có thể nặng ra mủ và bác sĩ sẽ lấy mẫu mủ này để đưa đi làm xét nghiệm tìm vi khuẩn. Thường thì viêm tiền liệt tuyến có thể lây sang cả bàng quang;Ung thư tuyến tiền liệt: khi sờ thấy tiền liệt tuyến rất to và cứng, số thùy bị sưng có thể là ở 1 hoặc cả 2.3. Khám toàn thân Ngoài 4 cơ quan chính nêu trên, người bệnh khi thực hiện khám tiết niệu cũng cần phải kiểm tra những cơ quan khác như tim mạch, huyết áp, xét nghiệm máu, soi đáy mắt bằng các hình thức chẩn đoán hiện đại như:Nội soi bàng quang: giúp đưa ra những hình ảnh chân thực, trực quan bên trong bàng quang để đánh giá tình trạng hiện tại của cơ quan này;Xét nghiệm nước tiểu: giúp thăm dò sự hiện diện của vi khuẩn, bạch cầu, hồng cầu trong nước tiểu để chẩn đoán các nguy cơ bệnh lý ở hệ tiết niệu của bệnh nhân;Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ được chỉ định nếu người bệnh bị nhiễm trùng thường xuyên. Khám tiết niệu là một hình thức chẩn đoán, kiểm tra sức khỏe rất quan trọng và nên được tiến hành ngay khi cơ thể bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như sau:Thói quen đi tiểu thay đổi: mỗi khi tiểu luôn cảm thấy đau buốt, bí tiểu, nước tiểu đục màu, lẫn máu, kèm mủ, có mùi hôi,... ;Đau buốt mỗi lần quan hệ tình dục;Các triệu chứng khác: đau lưng, sốt cao, nôn mửa, đau vùng hạ sườn, mệt mỏi, mất tập trung,...4
medlatec
1,154
Đau trong ung thư giai đoạn cuối: Những điều cần biết Đau trong ung thư khiến cho bệnh nhân suy sụp sức khỏe và tinh thần toàn diện, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả chữa bệnh. Do đó, điều trị giảm đau là vấn đề được chú trọng hàng đầu trong điều trị cho bệnh nhân ung thư, nhất là ở giai đoạn cuối. 1. Nguyên nhân gây đau trong ung thư giai đoạn cuối Ung thư giai đoạn cuối có đau không? Ở giai đoạn đầu, ung thư thường chưa gây đau nhưng ở giai đoạn cuối, tỷ lệ bệnh nhân có biểu hiện đau đớn là hơn 90%. Việc giảm và cắt cơn đau vừa là mong muốn của bệnh nhân, thân nhân vừa là mục đích của các bác sĩ.Đau trong ung thư do 4 nguyên nhân chính sau:Đau do khối ung thư chèn ép vào các tổ chức nằm xung quanh khối u hoặc ở xa khi có di căn (75 – 80 %).Đau do quá trình điều trị: phẫu thuật cắt bỏ khối u, điều trị bằng tia xạ, điều trị bằng hóa chất (15 - 19%).Đau do thủ thuật xét nghiệm chẩn đoán: lấy máu xét nghiệm, sinh thiết, nội soi...Đau không liên quan đến ung thư: Bệnh nhân đau ở một cơ quan hay một bộ phận trong cơ thể, vì lý do này mà bệnh nhân đi khám, tình cờ lại phát hiện ra ung thư ở 1 cơ quan hay bộ phận khác của cơ thể. Đau do khối ung thư chèn ép vào các tổ chức nằm xung quanh khối u hoặc ở xa khi có di căn là nguyên nhân chính dẫn đến đau trong ung thư giai đoạn cuối 2. Ung thư giai đoạn cuối đau như thế nào? Hội chứng đau trong ung thư cũng như đau trong ung thư giai đoạn cuối được phân ra ba loại: đau thực thể, đau nội tạng và đau do căn nguyên thần kinh. 2.1 Đau thực thể Đau thực thể do khối u xâm lấn, chèn ép vào các tổ chức cơ quan tại chỗ, ở cạnh hoặc ở nơi khối u di căn đến. Bản thân sự chèn ép này đã gây ra đau do kích thích các thụ thể tại chỗ, đồng thời chèn ép tuần hoàn tại chỗ và phản ứng viêm. Hơn nữa, khối u xâm lâm chèn ép đi cùng với sự phóng thích của các chất hóa học của phản ứng viêm gây kích thích liên tục cho cảm thụ quan hóa học và làm cho cơn đau nặng hơn, đều đặn hơn.Các cơn đau thực thể có thể cấp tính, mạn tính hoặc xảy ra từng đợt. Thường bệnh nhân sẽ cảm thấy đau tức với cường độ khác nhau, các mô kề cận bị co cứng, cơn đau thường tăng khi bị đè nén hoặc vận động.Nhưng cũng có trường hợp bệnh nhân không cảm thấy đau, hoặc mức độ đau không tương xứng với tổn thương thực thể. 2.2 Đau nội tạng Các cơ quan nội tạng như gan, phổi, nhu mô thận không có cảm thụ đau, do đó người bệnh không có biểu hiện đau dù bị tổn thương nặng và rộng do ung thư, trừ khi khối u ảnh hưởng đến cấu trúc ống hoặc các tổ chức lân cận.Các cơn đau phủ tạng thường lan tỏa theo hệ thần kinh thực vật nên nhiều khi khiến chúng ta không xác định được nguồn gốc và vị trí của cơ quan bị bệnh.Đau tạng phủ thường là tổng hợp của những nguyên nhân sau: bế tắc (căng phù), thiếu oxy dẫn đến sự tăng nồng độ của acid, phản ứng viêm do tổn thương mà ung thư gây ra. Các yếu tố này kích thích đến thụ thể và các tổ chức lân cận gây đau. 2.3 Đau do căn nguyên thần kinh Tại hệ thần kinh trung ương, các khối u ung thư ở não có thể gây chèn ép và đau đớn. Còn ở thần kinh ngoại vi, cơn đau có thể gây ra do sự chèp ép và xâm nhập của các khối u và tác dụng độc hại của hóa - xạ trị.Đau thần kinh có đặc điểm là các cơn đau đột ngột như bỏng buốt, có thể buốt như bị đâm. Đau ở thần kinh ngoại biên có thể dẫn tới sự hình thành các vùng nhạy cảm và duy trì hiệu ứng đau từ thần kinh trung ương. 3. Điều trị đau trong ung thư giai đoạn cuối 3.1 Điều trị bằng thuốc Thuốc giảm đau là phương tiện chính để điều trị đau trong ung thư. Mục đích là giảm tối đa tần số và cường độ các cơn đau với tác dụng phụ ở mức cho phép.Với những cơn đau nhẹ (bậc 1), bác sĩ thường dùng các thuốc chống viêm giảm đau dạng không steroid như paracetamol, ibuprofen...Nếu các thuốc này không còn tác dụng sẽ sử dụng thuốc giảm đau trung ương yếu (bậc 2) và giảm đau trung ương mạnh (bậc 3) gồm morphin và các dẫn xuất dùng phối hợp với nhau.Một số thuốc hỗ trợ điều trị đau trong ung thư gồm:Thuốc chống trầm cảm: thường tác dụng chậm, đồng thời giúp bệnh nhân ngủ được nên có thể dùng vào buổi tối như pamelor, elavil, norpramin.Thuốc chống động kinh (co giật): dùng trong trường hợp đau có nguồn gốc thần kinh. Thuốc chống kích động (excitability) cũng có thể giảm bớt những cơn đau buốt như kiểu dao đâm.Corticosteroid: nhóm thuốc này tác dụng phụ nặng nề nên chỉ được dùng khi thật cần thiết.Bisphosphonate: kìm hãm sự phá hủy của xương, giúp điều trị đau xương cho bệnh nhân ung thư.Calcitonin (sandostatin): dùng trong đau do tắc ruột và trường hợp bị tiêu chảy nặng.Nhóm thuốc phóng xạ: ban đầu khiến nhiều bệnh nhân bị đau nặng hơn khi dùng thuốc rồi sau đó mới được giảm đau. Chất dùng phổ biến là strontium - 89 (mertastron). 3.2 Điều trị bằng thủ thuật Ngoài ra, hiện nay các nghiên cứu cũng cố gắng tìm kiếm những phương pháp giảm đau trong ung thư hiệu quả và an toàn hơn, kết hợp thuốc uống, thuốc tiêm và các biện pháp can thiệp khác. Ví dụ:Hủy dây thần kinh bằng cồn để điều trị đau do khối u xâm lấn vào dây thần kinh ngoại vi.Hủy đám rối mặt trời trong đau nội tạng ở ung thư tụy, ung thư dạ dày...Hủy đám rối hạ vị trong các ung thư xâm lấn các vùng tiểu khung như ung thư tiền liệt tuyến, ung thư cổ cung.Gây tê ngoài màng cứng liên tục, gây tê tủy sống với buồng tiêm nội tủy để kiểm soát triệu chứng ung thư giai đoạn cuối....Như vậy, hiện nay có nhiều phương pháp, thuốc điều trị đau trong ung thư giai đoạn cuối nhưng tùy vào tình trạng bệnh, tổn thương ung thư mà bác sĩ sẽ chỉ định thuốc và can thiệp thích hợp.
vinmec
1,174
Làm thế nào để cảm thấy hạnh phúc? Được sống hạnh phúc có lẽ là mong muốn chung của rất nhiều người khi hiện nay những áp lực từ chính xã hội, công việc và cả gia đình khiến họ cảm thấy mệt mỏi và dễ trở lên căng thẳng. Tuy nhiên làm sao để hạnh phúc là điều mà không nhiều người rõ. 1. Hạnh phúc là gì? Thực tế có rất nhiều những định nghĩa khác nhau về sự hạnh phúc, bởi điều này còn phụ thuộc vào sự mong muốn của mỗi người. Tuy nhiên, nhìn chung hạnh phúc thường là một trạng thái cảm xúc vui vẻ khi con người được thỏa mãn một nhu cầu nào đó.Khi một người cảm thấy hạnh phúc họ luôn tươi cười, cởi mở, sống chan hòa và yêu đời và nhẹ nhàng với mọi thứ xung quanh. Vậy làm thế nào để được hạnh phúc? 2. Những cách để giúp bạn sống hạnh phúc hơn mỗi ngày Với mỗi tính cách khác nhau người ta sẽ chọn cho những cách riêng biệt để khiến bản thân trở lên hạnh phúc hơn mỗi ngày. Sau đây là một vài cách để hạnh phúc hơn.2.1 Tìm cho mình một người bạn thân. Nếu bạn tìm được 1 người sẵn sàng bên cạnh mình cả lúc vui lẫn lúc buồn thì bạn đã có được một trong những điều hạnh phúc nhất. Việc được chia sẻ với một ai đó những câu chuyện trong cuộc sống sẽ giúp giải tỏa những khúc mắc trong lòng. Bên cạnh đó người bạn thân sẽ luôn quan tâm, động viên bạn mỗi khi gặp chuyện buồn.Nếu đã có một mối quan hệ tốt đẹp với một ai đó, bạn hãy cố gắng trân trọng và đừng để chúng mất đi nhé. Bởi nhiều người cả đời cũng không thể tìm kiếm được cho mình một người tri kỷ.2.2. Soi gương hàng ngày và tự khen mình đẹp. Nghe có vẻ ngớ ngẩn nhưng đây cũng là một trong những cách làm để khiến bản thân trở nên hạnh phúc, tự tin hơn mỗi ngày. Vì thế, thay vì ủ rũ, so sánh bản thân mình với một ai đó hoặc luôn than thở về những khuyết điểm của mình thì bạn hãy sốc lại tinh thần chính mình bằng cách tập trung vào những điều giá trị mà bản thân cần đạt được.2.3. Học cách suy nghĩ lạc quan. Nếu bạn luôn tự hỏi mình là làm thế nào để được hạnh phúc thì câu trả lời chính là hãy học cách suy nghĩ lạc quan trước mọi vấn đề. Trong cuộc sống chắc chắn sẽ có lúc bạn gặp phải những chuyện không như ý hoặc thường xuyên gặp phải bế tắc trong nhiều việc, tuy nhiên thay vì than vãn hãy tìm ra khía cạnh tích cực của vấn đề để từ đó giúp cải thiện tâm trạng cũng như góc nhìn của bản thân về một sự vật, sự việc nào đó.2.4. Biết đặt mục tiêu cho bản thân. Thay vì sống không mục đích, không lý tưởng thì bạn hãy tự đặt ra cho mình những mục tiêu khác nhau trong cuộc sống như: mua nhà, mua xe, học một cái gì đó... Khi bạn đã biết được mục tiêu thì sẽ biết mình cần phải làm gì để đạt được mục tiêu đó.Điều quan trọng hơn cả chính là trong quá trình hoàn thành những mục tiêu đó chắc chắn bạn sẽ gặp phải không ít những khó khăn, thất bại và cả những lần mất niềm tin vào chính mình. Tuy nhiên điều bạn cần làm là có được lòng kiên trì, luôn lạc quan và không ngại khó khăn. Khi làm được những điều trên thì đó là lúc bạn sẽ từng bước trở thành người có cuộc sống hạnh phúc.2.5. Học cách tha thứ cho chính mình và ai đó. Chắc hẳn sẽ không thể tránh khỏi những lúc bản thân làm sai một điều gì đó hoặc đôi khi bạn bị ai đó nói xấu sau lưng, xúc phạm, có những hành vi không đúng mực... hiểu cảm xúc lúc đó sẽ là bực bội, khó chịu, cáu giận. Tuy nhiên khi nhìn rộng hơn một chút bạn sẽ thấy những cảm xúc tiêu cực đó đang giết chết chính mình. Nếu được hãy rộng lượng tha thứ cho ai đó lỡ làm bạn buồn và học cách tập làm quen với những điều không mấy vui vẻ này bởi đây chính là cách tự giải thoát cho bản thân cũng như tạo cho mình nhiều cơ hội khác nhau trong cuộc sống.2.6. Hãy hưởng thụ. Hưởng thụ có thể là tự thưởng cho mình một chuyến nghỉ dưỡng hay cho phép bản thân mình được nghỉ ngơi một vài ngày sau những ngày lao động, làm việc chăm chỉ. Những điều tuy nhỏ bé này nhưng sẽ giúp bạn vơi đi phần nào lo toan, vướng bận hoặc giải tỏa căng thẳng, uể oải trong cuộc sống.2.7. Quan tâm tới chính mình nhiều hơn. Dù bạn có là ai, có bận rộn tới cỡ nào thì hãy chú ý dành thời gian chăm sóc cho bản thân từ da dẻ, tóc tai, quần áo... Một vẻ ngoài tự tin chính là cách giúp bạn cảm nhận sự hạnh phúc từng ngày. Đừng bao giờ vì bất cứ ai hay bất cứ điều gì mà tự dày vò hay đối xử tệ bạc với bản thân, bởi nếu làm vậy suy cho cùng người thiệt thòi chỉ có chính bạn mà thôi.2.8. Bỏ dần những thói quen xấu. Những thói quen như thức khuya, ăn muộn, lười tập thể dục, ăn uống không đủ bữa vốn là những thói quen xấu bạn cần loại bỏ dần và học thêm những điều bổ ích khác trong cuộc sống. Bên cạnh đó tập cho mình thói quen ăn uống, sinh hoạt, tập thể dục điều độ sẽ giúp bạn trở nên một con người hạnh phúc hơn từ những điều nhỏ bé.Đây được coi là những cách quan trọng để giúp bản thân hạnh phúc hơn. Vì thế nếu bạn đang có một cuộc sống tẻ nhạt hãy thử tham khảo và áp dụng những điều trên để thấy cuộc sống thay đổi từng ngày.
vinmec
1,062
Công dụng thuốc Philenasin Philenasin là thuốc có chứa hoạt chất Levofloxacin với công dụng điều trị một số trường hợp nhiễm khuẩn. Vậy cần sử dụng thuốc Philenasin như thế nào cho đúng cách, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Philenasin là gì? Thuốc Philenasin có chứa thành phần chính là Levofloxacin hemihydrate với hàm lượng 100mg. Đây là một fluoroquinolone kháng khuẩn có tác dụng ức chế sự tổng hợp ADN vi khuẩn bằng cách tác động trên phức hợp gyrase và topoiso-merase IV ADN. Thuốc có phổ tác dụng rộng rãi bao gồm các vi khuẩn gram dương và gram âm như tụ cầu khuẩn, phế cầu, liên cầu khuẩn, vi khuẩn đường ruột, Haemophilus influenzae, vi khuẩn gram âm không lên men và một số vi khuẩn không điển hình. 2. Tác dụng thuốc Philenasin Thuốc Philenasin được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng mức độ nhẹ, trung bình và nặng ở trên 18 tuổi như:Viêm xoang cấp.Đợt cấp viêm phế quản mạn tính.Viêm phổi, viêm phổi cộng đồng.Nhiễm trùng da và các cấu trúc phụ thuộc da.Nhiễm trùng đường tiết niệu có hoặc không có biến chứng.Viêm thận - bể thận cấp tính. 3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Philenasin Thuốc Philenasin được chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có tiền sử mẫn cảm với levofloxacin, quinolone hoặc với bất cứ tá dược chứa trong thuốc.Bệnh nhân mắc bệnh động kinh.Người có tiền sử đau gân cơ do sử dụng fluoroquinolone.Trẻ em hoặc thiếu niên.Phụ nữ đang mang thai hoặc bà mẹ cho con bú 4. Hướng dẫn sử dụng thuốc Philenasin Thuốc Philenasin được sử dụng với liều lượng khác nhau tùy vào trường hợp điều trị như:Viêm xoang cấp với liều 500mg/ ngày x 10 - 14 ngày.Đợt cấp của viêm phế quản mạn liều 250 - 500mg/ ngày x 7 - 10 ngày.Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng liều 500mg/ ngày 1 - 2 lần x 7 - 14 ngày.Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng và viêm thận - bể thận liều 250mg/ ngày x 7 - 10 ngày. 5. Tác dụng phụ của thuốc Philenasin Một số tác dụng phụ có thể gặp như buồn nôn, nôn, thay đổi vị giác, tiêu chảy, rối loạn giấc ngủ, chóng mặt, nhức đầu.Phản ứng hiếm gặp khác như nhạy cảm ánh nắng, đau sưng khớp/ cơ/ gân, đau bụng, phản ứng dị ứng, thay đổi thị giác.Phản ứng rất hiếm gặp như động kinh, rối loạn tinh thần, đau ngực, bồn chồn, rối loạn nhịp tim, vàng mắt/ da, lo âu, thay đổi lượng nước tiểu.Trên đây là những thông tin về tác dụng, chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Philenasin. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến thuốc, người bệnh hãy liên hệ ngay bác sĩ hoặc dược sĩ để được giải đáp chính xác và cụ thể.com.
vinmec
485
Ung thư bàng quang có chữa được không?điều cần biết Bệnh ung thư bàng quang có chữa được không? Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính có sự xuất hiện khối u trong bàng quang, cơ quan hình cầu vùng xương chậu – nơi chứa nước tiểu. Cũng giống như nhiều bệnh nhân ung thư khác, ung thư bàng quang có chữa được không là lo lắng của rất nhiều bệnh nhân khi bị chẩn đoán mắc căn bệnh này. Để khẳng định bệnh ung thư bàng quang có chữa được không, các bác sĩ phải căn cứ vào rất nhiều yếu tố, trong đó giai đoạn tiến triển ung thư là một trong những yếu tố mang tính quyết định hàng đầu. Ở giai đoạn 0, cơ hội sống của người bệnh lên tới 98% Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, ở giai đoạn 0, khi ung thư chỉ xảy ra lớp lót bên trong bàng quang nhưng không xâm lấn thành bàng quang, cơ hội sống của người bệnh rất cao, lên tới 98% sau 5 năm chẩn đoán bệnh. Ở giai đoạn I, ung thư phát triển thành các mô liên kết dưới lớp lót bàng quang, bệnh nhân có khoảng 88% cơ hội sống. Ở giai đoạn II, khi ung thư bắt đầu lan đến mô mỡ quanh bàng quang, bệnh nhân có khoảng 63% cơ hội sống. Ở giai đoạn III, ung thư ảnh hưởng đến các mô mỡ quanh bàng quang, các cơ quan như tử cung, tuyến tiền liệt, âm đạo, khối u có thể lan đến hạch bạch huyết, cơ hội sống của người bệnh giảm còn khoảng 46%. Ở giai đoạn IV, cơ hội sống của người bệnh chỉ còn khoảng 15%. Các phương pháp điều trị ung thư bàng quang Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định cắt bỏ bàng quang một phần hoặc toàn bộ bàng quang kết hợp với loại bỏ một số cơ quan ảnh hưởng  
thucuc
335
Gói xét nghiệm tại nhà dành cho Trẻ dưới 16 tuổi Đặc biệt, vào chủ nhật hàng tuần, Bệnh viện còn có Chuyên gia Dinh dưỡng tư vấn cho trẻ em. - Tầm soát các bệnh thường gặp theo lứa tuổi, những bệnh lý tiềm tàng để có hướng xử trí và điều trị kịp thời. - Qua các chỉ số thăm xét nghiệm tại nhà, giúp các cha mẹ chủ động theo dõi quá trình phát triển về thể chất và tâm sinh lý của con trẻ. - Kết quả xét nghiệm tại nhà, xét nghiệm tại nhà được lưu trữ trên phần mềm của bệnh viện, giúp cha mẹ dễ dàng theo dõi sức khỏe của mình. - Được phục vụ tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, tết (áp dụng với gói xét nghiệm tại nhà tại bệnh viện). Hoặc khách hàng sẽ được cán bộ của bệnh viện đến tận nơi lấy mẫu và trả kết quả (áp dụng với gói chăm sóc tại nhà). - Được giảm từ 5- 15% kinh phí mỗi gói xét nghiệm tại nhà, gói dịch vụ xét nghiệm tại nhà. Mọi thông tin thắc mắc dịch vụ, khách hàng vui lòng liên hệ: Chi tiết danh mục gói xét nghiệm tại nhà cho trẻ em nam dưới 16 tuổi Chi tiết danh mục gói xét nghiệm tại nhà cho trẻ em nữ dưới 15 tuổi
medlatec
229
Những điều chưa biết về tình trạng ngứa tinh hoàn ở nam giới Ngứa tinh hoàn là một trong những tình trạng nam giới hầu như đều gặp phải. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này. 1. Nguyên nhân gây ra tình trạng ngứa tinh hoàn Tinh hoàn là một bộ phận rất quan trọng đối với nam giới. Nó đóng vai trò trong việc duy trì nòi giống vì đây là nơi sản xuất ra tinh trùng. Ngứa tinh hoàn là tình trạng mà nam giới rất dễ gặp phải. Nếu để càng lâu thì những biến chứng càng nguy hiểm. Đồng thời, việc điều trị cũng sẽ khó khăn và tốn kém hơn. Nguyên nhân ngứa tinh hoàn rất nhiều. Có thể là do những thói quen sinh hoạt hàng ngày hoặc đây là triệu chứng của các bệnh lý. Ngứa tinh hoàn do những thói quen sinh hoạt hàng ngày - Vệ sinh vùng kín hàng ngày không thường xuyên và sạch sẽ, là nguyên nhân rất dễ làm ngứa bộ phận tinh hoàn. Bởi vì, bộ phần này được bao bọc bởi một lớp da mỏng, nhăn nheo và sẫm màu, được gọi là bìu. Đây là nơi khá khó trong việc vệ sinh so với những vùng da khác. - Dùng những loại xà phòng tắm hoặc dung dịch vệ sinh vùng kín có chất kích ứng. Điều này sẽ rất dễ khiến cho tinh hoàn bị dị ứng và gây ra ra tình trạng ngứa, thậm chí là viêm nhiễm. - Mang những loại quần lót chật và bó sát vào cơ thể khiến cho vùng kín của nam giới bị bí bách, tạo điều kiện thuận lợi cho những loại vi khuẩn hay nấm phát triển. Ngứa tinh hoàn do mắc bệnh lý Tình trạng tinh hoàn bị ngứa có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý dưới đây: Bệnh chàm tinh hoàn. Nam giới mắc bệnh này sẽ xuất hiện những đám mụn nước nhỏ li ti trên vùng bìu và kèm theo các triệu chứng như ngứa tại tinh hoàn, chảy dịch hay thậm chí có thể lan sang các vùng khác. Bệnh nấm tinh hoàn. Bệnh này có các triệu chứng như ngứa tinh hoàn, vùng da bìu xuất hiện các mảng đỏ hoặc nâu đỏ kèm theo các mụn nước hoặc vẩy trắng. Nấm tinh hoàn gây ra cho người mắc phải cảm giác vô cùng khó chịu. Bệnh ghẻ. Nam giới mắc bệnh này có thể bị lây từ người khác do tiếp xúc hoặc mang quần chung với người đang bị ghẻ. Nếu như tinh hoàn bị ghẻ sẽ xuất hiện các rãnh ghẻ, mụn nước nhỏ và đặc biệt là gây ra tình trạng ngứa thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm. Những bệnh lý lây truyền qua đường tình dục. Giang mai, lậu, sùi mào gà hay hạ cam mềm là những căn bệnh lây truyền qua đường tình dục. Mỗi bệnh sẽ có những triệu chứng đặc trưng riêng như mụn mủ, u sùi, tiểu buốt hoặc loét da,… Tuy nhiên, ngứa tinh hoàn là tình trạng phổ biến nhất. Các căn bệnh này rất khó chữa và để lại những hậu quả lâu dài. Những bệnh nam khoa. Nam giới mắc phải những bệnh nam khoa như: viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn hay giãn tĩnh mạch thừng tinh,... cũng có thể gây ra hiện tượng ngứa ở tinh hoàn, kèm theo các triệu chứng tinh hoàn nằm bị lệch vị trí hoặc bị đau tức khi quan hệ tình dục,... 2. Cách điều trị Ngứa tinh hoàn gây cảm giác khó chịu cho những người mắc phải dẫn đến làm mất tập trung trong công việc, học tập và những hoạt động khác. Hơn thế nữa, đây cũng là một triệu chứng thường gặp của các bệnh lý. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều đấng mày râu xem nhẹ hoặc e ngại khi đi khám bộ phận nhạy cảm này. Tùy theo mức độ ngứa và tình trạng bệnh để có cách điều trị một cách hiệu quả và hợp lý. Cụ thể là: Thay đổi thói quen sinh hoạt hợp lý. - Hạn chế tối đa việc gãi tinh hoàn khi bị ngứa. Bởi vì, điều này sẽ làm tổn thương, gây ra nhiễm trùng và làm cho tình trạng này nặng thêm. - Thay đổi ngay những loại dung dịch vệ sinh hoặc xà phòng tắm gây kích ứng và ngứa ở vùng kín, đặc biệt là tinh hoàn. - Phải giữ cho vùng kín khô ráo và tránh mang những loại quần lót bó sát người để tình trạng ngứa không nặng hơn. Điều trị bằng phương pháp nội - ngoại khoa. Việc e ngại khi đi khám đối với tình trạng này là điều rất sai lầm vì có thể làm cho bệnh nặng hơn và gây ra nhiều hậu quả nguy hiểm. Chính vì vậy, khi bị ngứa tinh hoàn, nam giới cần phải đến gặp bác sĩ ngay để được ra các phương pháp chữa trị tùy theo từng bệnh lý, như sau: - Khi tình trạng ngứa là do mắc phải chàm, ghẻ hoặc nấm, người bệnh sẽ được chữa trị bằng các loại thuốc bôi ngoài da và uống kèm với những loại thuốc kháng khuẩn được bác sĩ chỉ định. - Nếu như tình trạng ngứa xuất phát từ các căn bệnh lây nhiễm qua đường tình dục hay nam khoa, người bệnh sẽ được điều trị bằng việc uống các loại thuốc kháng sinh đặc trị cho từng bệnh. Ngoài ra, đối với những người mắc bệnh mụn rộp sinh dục hay sùi mào gà,… có thể kết hợp thêm phương pháp ngoại khoa như đốt laser. 3. Cách phòng tránh Để phòng tránh tình trạng ngứa tinh hoàn, đấng mày râu cần phải bỏ túi những điều sau: Cần phải vệ sinh bộ phận sinh dục sạch sẽ hằng ngày. Mang những loại quần lót thông thoáng. Giặt sạch và phơi khô sau khi mang dưới trời nắng nhằm tiêu diệt vi khuẩn và nấm. Hạn chế việc dùng chung khăn tắm và quần lót. Tránh quan hệ với nhiều người và không an toàn. Sử dụng xà phòng tắm hoặc các loại dung dịch vệ sinh không có chất gây kích ứng cho da.
medlatec
1,029
Hướng dẫn cách đếm calo để giảm cân an toàn và hiệu quả Giảm cân là một hành trình không hề đơn giản. Nếu bạn thật sự mong muốn giảm cân, bạn phải thật kiên trì và việc đầu tiên bạn cần làm đó là học cách đếm calo một cách chính xác. Bài viết dưới đây sẽ là những hướng dẫn chi tiết về cách đếm calo để giảm cân an toàn và hiệu quả. 1. Calo là gì? Calo có mối liên hệ như thế nào với cân nặng? Bạn nên ăn bao nhiêu calo mỗi ngày? Calo chính là một đơn vị đo năng lượng và chúng ta thường sử dụng đơn vị này để đo năng lượng của những loại đồ ăn, thức uống tiêu thụ hàng ngày. Khi cơ thể được cung cấp đủ calo, chúng ta mới có đủ năng lượng để thực hiện những hoạt động sinh hoạt thường ngày như đi lại, làm việc, vận động, nói chuyện, suy nghĩ,… Trong trường hợp, chúng ta nạp quá nhiều calo, khiến cơ thể không sử dụng hết và dẫn đến tình trạng dư thừa calo. Từ đó, cơ thể sẽ tích trữ lượng calo này dưới dạng chất béo. Nếu như tình trạng này kéo dài thì cân nặng của bạn cũng sẽ ngày càng tăng lên. Ngược lại, nếu bạn nạp calo ít hơn mức calo cơ thể cần để tiêu thụ, thì cơ thể chúng ta sẽ có xu hướng sử dụng nguồn năng lượng tích trữ và bạn sẽ có thể giảm cân hiệu quả. Số lượng calo mỗi người cần cung cấp cho cơ thể trong một ngày sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ tuổi, cân nặng hiện tại, chiều cao, tần suất lao động, tình trạng sức khỏe của bạn và rất nhiều yếu tố khác. Chẳng hạn những người trẻ tuổi thường có nhu cầu thu nạp nhiều calo hơn người cao tuổi, vận động viên cũng cần tiêu thụ một lượng calo lớn hơn những người ít vận động thể lực,… Tuy nhiên, có thể ước tính trung bình lượng calo cần thiết cho mỗi người như sau: Đối với phụ nữ, trung bình họ cần khoảng 2.000 calo/ngày để duy trì cân nặng và nếu có mong muốn giảm cân họ cần giảm khoảng 0,5kg/ tuần họ nên chỉ nên tiêu thụ 1.500 calo mỗi ngày. Đối với nam giới, trung bình họ cần khoảng 2.500 calo/ngày để duy trì cân nặng và nếu có mong muốn giảm cân họ cầm giảm khoảng 0,5kg/ tuần họ nên chỉ nên tiêu thụ 2.000 calo mỗi ngày. Nếu có kế hoạch giảm cân, bạn cũng nên biết rằng, các loại thực phẩm khác nhau sẽ có thể cung cấp những mức năng lượng khác nhau. Trong đó, chất béo được cho là cung cấp nhiều calo nhất. Vì thế, những người ăn kiêng để giảm cân thường hạn chế chất béo trong bữa ăn hàng ngày của họ. Trong khi đó, những loại thịt và các loại rau củ lại có vai trò rất hữu ích trong kế hoạch giảm cân của bạn. Cụ thể, calo từ các loại thịt sẽ giúp bạn xây dựng cũng như duy trì cơ bắp, giúp bạn vận động tốt hơn và đốt cháy được nhiều năng lượng dư thừa hơn. Calo từ các loại rau củ thường có chứa nhiều chất xơ giúp bạn có cảm giác no nhanh hơn và giảm cảm giác thèm ăn, từ đó giảm cân hiệu quả. 2. Cách đếm calo để giảm cân an toàn và hiệu quả Dưới đây là cách đếm calo giúp bạn giảm cân an toàn và hiệu quả: 2.1. Hãy ghi chép lại lượng calo mà bạn sẽ tiêu thụ trước khi bạn bắt đầu ăn Hãy chuẩn bị một cuốn sổ nhỏ. Trước mỗi bữa ăn, bạn nên có thói quen ghi chép lại những thực phẩm mà mình sẽ tiêu thụ trong bữa ăn đó. Đây là cách rất tốt và hiệu quả giúp bạn kiểm soát tốt lượng calo mà cơ thể thu nạp sau mỗi bữa ăn. Nếu ngại ghi chép, bạn cũng không cần lo ngại quá nhiều. Rất thuận tiện phải không? 2.2. Tra bảng tính calo nhanh Rất khó để có thể nhớ rõ được lượng calo mà mỗi loại thực phẩm sẽ cung cấp cho chúng ta. Chính vì thế, việc nhanh nhất và hiệu quả nhất bạn cần làm đó là tra cứu bảng calo thực phẩm. Đây là cách bạn có thể ước chừng khá chính xác, món ăn mà bạn sắp tiêu thụ có chứa bao nhiêu calo. 2.3. Hãy chuẩn bị một chiếc cân tiểu ly để đo chính xác lượng calo Sau khi đã chuẩn bị một bảng tính calo thực phẩm, bạn nên chuẩn bị thêm một chiếc cân tiểu ly để có thể cân đo chính xác lượng thực phẩm cũng như lượng calo dung nạp mỗi ngày. Lý do là để tránh một số thực phẩm chúng ta có xu hướng ăn quá nhiều vì nghĩ rằng đó là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe. Thực tế là, bất cứ loại thực phẩm nào cũng vậy, khi bạn ăn với số lượng lớn, chúng sẽ là nguyên nhân khiến bạn tăng cân. Vì thế, cân tiểu ly chính là một giải pháp vô cùng hiệu quả để bạn kiểm soát lượng thức ăn mỗi ngày. 2.4. Có thói quen đọc nhãn mác trên thức ăn Đa số các thực phẩm đều có một bảng chi tiết trên bao bì. Bảng này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về dinh dưỡng của sản phẩm. Vì thế, trước khi ăn, bạn nên có thói quen đọc nhãn mác trên các loại thực phẩm để biết rõ lượng calo chính xác mình sẽ nạp vào cơ thể nhé. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, dù bạn có ghi chép, cân đo đong đếm thì con số cuối cùng cũng chỉ mang tính tương đối. Bạn không nên quá bảo thủ trong cách đếm calo để giảm cân an toàn, hiệu quả hơn. Hãy lưu ý một số điều sau nếu bạn đang có kế hoạch giảm cân: Nên uống nhiều nước: Đây là thói quen giúp cơ thể tăng cường trao đổi chất và đào thải độc tố ra ngoài cơ thể, đồng thời giúp bạn giảm cảm giác thèm ăn. Quan trọng hơn nữa là uống nhiều nước cũng giúp da của bạn đẹp lên mỗi ngày. Dù bạn giảm cân nhưng đừng quên ăn đủ chất, đặc biệt không nên bỏ bữa sáng. Đây là bữa ăn rất quan trọng với cơ thể. Nó giúp cơ thể có đủ năng lượng để hoạt động mỗi ngày. Điều bạn cần làm đó là lựa chọn những thực phẩm lành mạnh cho bữa sáng. Bên cạnh yếu tố dinh dưỡng, tập luyện kiên trì mỗi ngày cũng sẽ giúp bạn sớm giảm được số cân mong muốn. Hãy lựa chọn những bài tập phù hợp với mình. Chúc bạn giảm cân hiệu quả.
medlatec
1,166
Khám nội thần kinh là gì? Nên khám ở đâu? Để phát hiện và chẩn đoán những rối loạn của hệ thần kinh, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện khám nội thần kinh. 1. Bác sĩ giải thích: Khám nội thần kinh là khám gì? Trước hết, bạn cần hiểu rõ và phân biệt 2 khái niệm là chuyên khoa nội thần kinh và chuyên khoa ngoại thần kinh. Cụ thể như sau: Chuyên khoa nội thần kinh: Thăm khám, chẩn đoán, theo dõi và điều trị một số bệnh lý về thần kinh và có thể được điều trị bằng một số loại thuốc. Có thể lấy ví dụ như đau nửa đầu, bệnh động kinh hay tình trạng tai biến mạch máu não,… Chuyên khoa ngoại thần kinh: Chính là địa chỉ thăm khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh về thần kinh nhưng cần có điều trị can thiệp ngoại khoa trong quá trình điều trị bệnh. Có thể kể đến như mổ u não, hay phẫu thuật điều trị chấn thương sọ não,… Với thắm mắc “khám nội thần kinh là gì”, các chuyên gia giải đáp, khám nội thần kinh là khám và điều trị những bệnh lý cụ thể như sau: - Những bệnh lý về đau đầu, chẳng hạn như đau đầu mạn tính hàng ngày, đau nửa đầu hay đau đầu căn nguyên mạch máu,... - Một số trường hợp cần được tư vấn và điều trị một số bệnh về rối loạn giấc ngủ - Rối loạn tiền đình. - Những trường hợp bệnh nhân bị chóng mặt do thiếu máu não,… - Đau vai gáy do tình trạng thoái hóa cột sống cổ,… - Đau thắt lưng hông do thoái hóa cột sống thắt lưng, đau do viêm khớp cùng chậu, - Liệt dây 7 ngoại vi: Đau vai khuỷu tay, hội chứng ống cổ tay, viêm các dây thần kinh sọ não,… - Chẩn đoán tình trạng liệt nửa người nghi ngờ do đột quỵ. - Bệnh sa sút trí tuệ, suy giảm trí nhớ,… - Các bệnh về rối loạn vận động mà điển hình là bệnh bệnh Parkinson; - Bệnh động kinh ở trẻ em và người lớn. - Tình trạng viêm đa dây thần kinh, viêm não tủy. - Một số bệnh lý gây thoái hóa hệ thần kinh. - Tình trạng nhiễm trùng thần kinh mà phổ biến là viêm tủy, viêm màng não. - Một số bệnh lý Thần kinh ngoại biên. - Bệnh thần kinh do tình trạng rối loạn chuyển hóa. - Tình trạng nhiễm độc do nhiều nguyên nhân, có thể do nghiện rượu, bệnh Wilson hay các trường hợp thiếu các nhóm vitamin B(B1, B12), ... 2. Phương pháp khám nội thần kinh Bước đầu tiên là thăm khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh lý của người bệnh, kiểm tra các chức năng như cảm giác, vận động,phản xạ, trương lực cơ, chức năng tâm trí của người bệnh,… Từ đây, các bác sĩ sẽ có những nhận định ban đầu về sức khỏe hệ thần kinh của người bệnh. Sau đó, tùy vào từng trường hợp cụ thể, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng như điện não, chụp CT, chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm máu, miễn dịch,… Đây là những xét nghiệm rất hữu ích, có thể hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh. Cụ thể như sau: - Xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc một số chất dịch cơ thể. - Xét nghiệm di truyền: Phù hợp với những đối tượng có tiền sử bệnh gia đình về một số bệnh thần kinh. Thông qua xét nghiệm này, các bác sĩ sẽ có thể chẩn đoán, người bệnh có thể mang những gen gây ra bệnh hay không. - Điện não đồ: Phương pháp này được thực hiện nhằm mục đích kiểm tra hoạt động điện của não, từ đó phát hiện được chứng rối loạn co giật, tình trạng rối loạn chuyển hóa, viêm hay nhiễm trùng gây ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của não bộ. - Điện cơ hay EMG: Là phương pháp giúp phát hiện về một số rối loạn thần kinh và cơ, tình trạng chèn ép rễ thần kinh cột sống hay rối loạn tế bào thần kinh vận động. - Chụp cắt lớp vi tính giúp bác sĩ quan sát được hình ảnh của vùng não bị ảnh hưởng. - Chụp cộng hưởng từ để quan sát được hình ảnh các mô cơ thể một cách chi tiết nhất. - Chụp cắt lớp phát xạ positron giúp phát hiện các khối u và mô bệnh một cách rõ nét nhất. - Chụp cắt lớp phát xạ đơn photon có thể đánh giá chức năng não. 3. Một số lưu ý giúp phòng ngừa các bệnh lý thần kinh Những bệnh về thần kinh gây ra những ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Hơn nữa, thời gian điều trị bệnh có thể lâu dài. Người nhà cần phối hợp với bác sĩ trong quá trình điều trị. Để phòng tránh bệnh, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau: - Nên khám sức khỏe định kỳ mỗi năm 2 lần để theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm những biểu hiện bất thường của cơ thể. Từ đó, điều trị bệnh kịp thời và hiệu quả. Qua thăm khám sức khỏe định kỳ, bác sĩ cũng sẽ tư vấn cho bệnh nhân về cách chăm sóc sức khỏe khoa học và phù hợp với tình trạng hiện tại, từ đó cải thiện sức khỏe rất hiệu quả. - Tránh áp lực, căng thẳng trong công việc và trong cuộc sống vì đây là một trong những nguyên nhân gây bệnh thần kinh phổ biến. - Duy trì một chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ dưỡng chất. Hạn chế ăn những thực phẩm gây hại cho sức khỏe như thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm có chứa nhiều đường, hay một số chất kích thích như rượu, bia,… - Nên đảm bảo ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày để cơ thể được thư giãn, nghỉ ngơi. Tránh tình trạng mất ngủ liên tục để phòng tránh nguy cơ suy nhược cơ thể. - Vận động thể chất đều đặn cũng giúp tăng cường sức đề kháng và tinh thần thoải mái, sảng khoái hơn.
medlatec
1,062
Tìm hiểu về nghiệm pháp Patrick Nghiệm pháp Patrick là nghiệm pháp chuyên biệt hỗ trợ chẩn đoán rối loạn cơ xương khớp. Phương pháp này được sử dụng khi bệnh nhân giới hạn vận động khớp háng dùng để phân biệt nếu bệnh nhân kêu đau khi thực hiện nghiệm pháp là có tổn thương khớp háng. Vậy cách làm nghiệm pháp Patrick đúng kỹ thuật là như thế nào? 1. Nghiệm pháp Patrick là gì? Khám nghiệm pháp Patrick là phương pháp kiểm tra sinh lý để xác định các rối loạn chức năng của khớp chậu xảy ra ở bệnh nhân đau lưng dưới. Quan trọng nhất là phải đánh giá các nguy cơ tiềm ẩn có thể gây ra triệu chứng đau lưng dưới. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm rối loạn chức năng vùng thắt lưng, mất ổn định dây chằng thắt lưng, bệnh thoái hoá đĩa đệm thắt lưng và rối loạn chức năng khớp chậu.Khớp chậu là khớp hoạt dịch được cấu tạo từ mối giao giữa xương cùng và khớp xương chậu. Sự ổn định của khớp được duy trì bởi một loạt các dây chằng bao gồm dây chằng chậu trước và sau. Các khớp có chức năng như bộ đệm chắn xóc cho xương chậu và cột sống thắt lưng. Ngoài ra chấn thương cũng là nguyên nhân phổ biến của chứng rối loạn chức năng khớp chậu. Các trường hợp bệnh nhân được ghi nhận là có các chấn thương trực tiếp ở vùng hông hoặc chấn thương liên quan đến khu vực cơ xương vùng chậu. 2. Cách làm nghiệm pháp Patrick Để thực hiện cách làm nghiệm pháp patrick đạt tiêu chuẩn, tư thế bệnh nhân nằm ngửa, đầu gối bên bị đau gấp 90° và bàn chân đặt trên đầu gối bên đối diện. Sau đó, người khám sẽ đẩy bên gối bị gấp xuống để thực hiện động tác xoay ngoài của hông. Nếu đau tại các khu vực của vùng mông thì được coi là dương tính cho viêm khớp cùng chậu, còn nếu đau ở háng thì nghĩ tới bệnh lý khớp háng. Nguyên nhân dương tính của nghiệm pháp Patrick bao gồm tất cả nguyên nhân của viêm khớp cùng chậu, nhưng không giới hạn:Viêm cột sống dính khớp. Viêm khớp vảy nến. Viêm khớp phản ứng. Biến đối thoái hoá. Chấn thương 3. Cơ chế và ý nghĩa của nghiệm pháp Patrick Nghiệm pháp Patrick cố gắng cô lập bệnh lý khớp chậu so với bệnh lý hông bằng cách kích thích cơ học một khớp đã viêm. Tình trạng viêm của khớp chậu là nguyên nhân chính của các dấu hiệu này, cho dù là từ một nguồn miễn dịch như viêm đốt sống dính khớp và viêm đốt sống phản ứng huyết thanh hoặc thay đổi thoái hoá đơn giảm mãn tính. Các động tác cơ học vào hông như gấp, dạng và xoay nhằm mục đích đánh lạc hướng phần trước của khớp chậu và tác động vào phần sau, qua đó khơi gọi cơn đau.Nghiệm pháp Patrick có ý nghĩa trong việc cô lập đau do viêm khớp cùng chậu, đánh giá của việc thực hiện nghiệm pháp trên khớp chậu cho thấy hạn chế nghiên cứu của phương pháp luận thực chứng cho các bài nghiệm pháp Faber. Tuy nhiên, các nghiên cứu cá nhân lại cho thấy độ nhạy là 54-66%.
vinmec
570
Cảnh báo nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim khi thời tiết lạnh Thời tiết lạnh, nhiệt độ xuống thấp, chính là lúc hệ tim mạch của chúng ta hoạt động khó khăn hơn, đặc biệt với những người lớn tuổi và những người có sẵn nguy cơ mắc bệnh tim mạch. 1. Vì sao trời lạnh làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim? Khi trời lạnh, nhiệt độ trong nhà và ngoài trời việc thay đổi nhiệt độ đột ngột (từ trong phòng ấm ra trời lạnh,...) nên dẫn đến tình trạng mạch máu co thắt mạch máu, cơ thể giữ nước. Từ đó có thể làm cho huyết áp tăng cao đột ngột nên dễ dẫn đến các tai biến như đột quỵ, nhồi máu cơ tim. 2. Những người có nguy cơ bị đột quỵ khi trời lạnh? Những người có nguy cơ tim mạch chính là người có nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim:Có những cơn đau thắt ngực không rõ nguyên nhân.Hay hồi hộp, tim đánh trống ngực hoặc cảm giác hụt nhịp tim.Luôn cảm thấy mệt mỏi khó thở nhiều, thở khò khè, đau mỏi cơ bắp, bị chuột rút.Mạch đập quá nhanh hoặc quá chậm khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi bình thường.Béo phì, thừa cân, ít vận động.Hút thuốc lá thường xuyên hoặc uống rượu bia nhiều.Có người thân trong gia đình bị bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa lipid máu.Bị đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa lipid máu.Nữ trên 45 tuổi, nam trên 40 tuổi.Với những người từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, trời lạnh sẽ làm tăng nguy cơ nặng/tái phát các bệnh nói trên. Những người uống rượu bia nhiều có nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim cao hơn. 3. Các triệu chứng cảnh báo đột quỵ, nhồi máu cơ tim Nếu đột ngột có các triệu chứng đau đầu, đau ngực, bạn cần phải nghĩ đến các nguy cơ bị đột quy và nhồi máu cơ tim.Khi có các triệu chứng nói trên, bạn cần đến ngay bệnh viện. Không nên uống bất cứ loại thuốc nào, xoa bóp, bấm huyệt để tận dụng thời gian vàng 6h sau tai biến. 4. Cần làm gì để tránh các nguy cơ? Một trái tim khỏe mạch, một chế độ ăn uống khoa học và tập luyện phù hợp là biện pháp phòng ngừa bệnh tim mạch và đôt quỵ:Cần tăng cường bổ sung các loại rau, trái cây nhiều chất xơ (bơ, cam, táo, chà là, chuối,...), sử dụng thực phẩm giàu chất béo chưa bão hòa như omega 3, omega 6 ít nhất 2 ngày trong tuần (cá hồi, cá trích, cá thu,...). Các chuyên gia cho rằng chế độ ăn Địa Trung Hải làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và ung thư, tốt nhất năm 2019.Tránh đồ chiên xào, đồ nướng, thịt đỏ và tất cả những đồ ăn chứa chất béo bão hòa. Nếu ăn thịt, bạn chỉ nên ăn thịt trắng, thịt gia cầm bỏ da. Đồng thời, nên ăn ít muối và hạn chế đường.Nước uống có gas hay thực phẩm đóng hộp chính là những thứ bạn cần từ bỏ để bảo vệ trái tim khoẻ mạnh, thay vào đó, bạn có thể thay thế bằng sữa ít béo.Tránh các chất kích thích như trà đặc, rượu bia, cà phê, thuốc lá hoặc các loại thuốc không được bác sĩ chỉ định.Ngoài ra, bạn có thể ưu tiên sử dụng những thực phẩm dinh dưỡng được bổ sung dưỡng chất Plant Sterol – chất béo chiết xuất từ thực vật giúp giảm lượng cholesterol đi vào máu từ thức ăn hàng ngày, các axit béo không no MUFA, PUFA giúp cải thiện cấu trúc mạch vành, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.Chỉ cần 30 phút đi bộ mỗi ngày cũng có thể giúp phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả. Vì vậy, bạn hãy tận dụng mọi cơ hội để đi bộ khi có thể, ví dụ như đi thang bộ (≤ 2 tầng lầu,nhớ là không được gắng sức) thay vì thang máy, đi bộ đi chợ hay đỗ xe ở xa văn phòng,...Nếu có thể sắp xếp thời gian, bạn có thể tập đi bộ nhanh khoảng 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày và duy trì ít nhất 5 ngày/ tuần. Thay vì đi bộ, bạn cũng có thể tập thái cực quyền, đánh cầu lông hay đạp xe theo sở thích. Đi bộ mỗi ngày có thể giúp phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả. Dù trời nóng hay trời lạnh thì việc tầm soát đột quỵ là vô cùng quan trọng để phát hiện bệnh sớm và có những biện pháp điều trị kịp thời. Hiện nay, Chụp cộng hưởng từ - MRI/MRA được coi là công cụ “vàng” tầm soát đột quỵ não. MRI được sử dụng để kiểm tra tình trạng hầu hết các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt có giá trị trong chụp ảnh chi tiết não hoặc thần kinh cột sống. Do có độ phân giải và tương phản tốt nên hình ảnh MRI cho phép phát hiện ra các điểm bất thường ẩn sau các lớp xương mà các phương pháp tạo ảnh khác khó có thể nhận ra. MRI có thể cho kết quả chuẩn xác hơn so các kỹ thuật dùng tia X (ngoại trừ kỹ thuật chụp DSA đánh giá mạch máu) trong chẩn đoán các bệnh lý não, tim mạch, đột quỵ,... Hơn nữa, quá trình chụp bằng MRI không gây tác dụng phụ như trong chụp X-quang hay cắt lớp vi tính (CT).0 Tesla được trang bị tối tân bởi hãng GE Healthcare (Mỹ) với chất lượng hình ảnh cao, cho phép đánh giá toàn diện, không bỏ sót tổn thương mà lại giảm được thời gian chụp. Công nghệ Silent giúp hạn chế gây ra tiếng ồn, tạo sự thoải mái và giảm căng thẳng cho khách hàng trong quá trình chụp, giúp cho việc thu hình đạt chất lượng tốt hơn và rút ngắn thời gian chụp... Hướng dẫn sơ cứu người bị đột quỵ tại nhà
vinmec
1,040
Bệnh tim giai đoạn 2 có nhất thiết phải phẫu thuật không Hữu Long – Nam Định Bệnh tim hay bệnh tim mạch là một cụm từ chung dùng để chỉ các bệnh lí có liên quan đến chức năng, hoạt động của tim và mạch máu trong cơ thể. Có nhiều dạng bệnh lí tim mạch khác nhau và mỗi dạng bệnh lại được chia làm nhiều giai đoạn khác nhau dựa trên quá trình hình thành và diễn biến cụ thể của bệnh. Đối với mỗi dạng bệnh ở những giai đoạn khác nhau lại có những phương pháp điều trị thích hợp khác nhau. Tùy vào từng trường hợp, từng dạng bệnh và tình trạng bệnh cụ thể sau thăm khám, chẩn đoán mà bác sỹ có thể chỉ định phương pháp điều trị nội khoa hay can thiệp bằng phẫu thuật. Đối với trường hợp mà anh nêu, do anh không nói rõ về dạng bệnh mà người nhà của anh đang mắc phải và tình trạng bệnh cụ thể nên chúng tôi rất khó để đưa ra kết luận chính xác. Nên đi khám bác sỹ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác về tình trạng bệnh và có phương pháp điều trị thích hợp, hiệu quả nhất
thucuc
213
Công dụng thuốc bổ Kahagan Kahagan là một sản phẩm có thành phần từ thảo dược, được sử dụng trong những trường hợp chức năng gan suy giảm, tăng mỡ máu và rối loạn chức năng đại tiểu tiện như khó đi tiểu, táo bón. 1. Kahagan có tác dụng gì? Kahagan có thành phần gồm Cao đặc Actiso 0,1g; cao đặc biển súc 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g và tá dược vừa đủ một viên bao đường.Actiso là một loại thảo dược không có độc thường được sử dụng với tác dụng thông tiểu, lợi mật, dùng cho người chức năng gan suy giảm, hạ cholesterol, phòng ngừa nguy cơ bệnh xơ vữa động mạch. Trong thành phần của Actiso được nghiên cứu có chứa cynarin, các polyphenol, đường inulin, muối khoáng. Trong đó Cynarin có tác dụng tăng sản xuất mật, tăng lực, kích thích sự ăn ngon, trợ tim, lợi tiểu, chống độc. Các polyphenol có tác dụng giúp làm giảm Cholesterol huyết, bảo vệ gan. Inulin là hợp chất cần cho những người bị đái đường.Biển súc: Chứa flavonoid Avicularin, quercitrin, emodin, các sắc tố flavom, ngoài ra trong vị thuốc Biển Súc còn có chứa tanin, vitamin C, tinh dầu. Biển súc có tác dụng lợi tiểu, tiêu viêm, giúp cầm ỉa chảy và tác dụng diệt ký sinh trùng đường ruột. Theo đông y vị thuốc Biển súc có vị đắng nhạt, tính bình, có tác dụng lợi tiểu, tiêu sưng, tiêu viêm và giải độc.Bìm bìm: Trong thành phần có chứa Glucosid là Phacbitin, thành phần này có tác dụng nhuận tràng, thông tiểu, sát trùng.Với những thành phần kết hợp của sản phẩm mà Kahagan có tác dụng trong những trường hợp chức năng gan suy giảm, gây mụn nhọt, hỗ trợ giảm mỡ máu. 2. Chỉ định và chống chỉ định của Kahagan Kahagan bổ gan được dùng trong những trường hợp sau:Người bị viêm gan, vàng da, mụn nhọt nhiều, lở ngứa.Giải độc, chống dị ứng, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý dị ứng đặc biệt là suy giảm chức năng gan.Xơ vữa động mạch, tăng triglycerid, cholesterol trong máu cao.Bí đại tiểu tiện, ăn khó tiêu và táo bón.Không dùng Kahagan bổ gan cho những bệnh nhân sau:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Kahagan.Phụ nữ có thai.Bệnh nhân đang bị tiêu chảy.Người mắc bệnh tiểu đường;Không dùng cho người dương hư (gây ra lạnh chân tay, sợ lạnh, đi ngoài phân lỏng, sống phân, suy nhược...), tỳ vị hư hàn, tiêu chảy do lạnh. 3. Liều lượng và cách dùng Kahagan Cách dùng: Kahagan được dùng theo đường uống.Liều dùng:Người lớn: Ngày uống 3 lần, mỗi lần uống từ 2 – 4 viên.Trẻ em: Ngày uống 3 lần, mỗi lần uống từ 1 – 2 viên. 4. Những điều cần lưu ý khi dùng Kahagan Trước khi dùng bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, không dùng nếu như bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Kahagan.Khi dùng sản phẩm này bạn nên kiêng những loại thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ, đồ ăn tanh lạnh.Bạn nên dùng theo đúng liều chỉ định.Nếu trong quá trình dùng mà bạn gặp phải các dấu hiệu bất thường hay tình trạng không cải thiện nên thăm khám để có biện pháp điều trị phù hợp.Không dùng Kahagan cho phụ nữ có thai. Chưa có báo cáo về việc sử dụng Kahagan cho phụ nữ đang cho con bú, nên thận trọng khi dùng.Tương tác thuốc: Không dùng Kahagan bổ gan đồng thời với thuốc nhuận tràng, vì có thể tăng nguy cơ gây ra tiêu chảy.Bảo quản: Nên bảo quản Kahagan ở những nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời.Hy vọng, với những thông tin trên bạn đã biết Kahagan có tác dụng gì và lưu ý điều gì khi sử dụng. Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Do đó, người bệnh không tự ý bỏ những loại thuốc khác được bác sĩ/ dược sĩ chỉ định điều trị.
vinmec
687
Muốn phòng bệnh ung thư bàng quang, hãy nhớ 3 điều sau Ung thư bàng quang là bệnh ung thư thường gặp hơn ở nam giới. Muốn phòng bệnh ung thư bàng quang, bạn hãy nhớ 3 điều sau đây. Các phương pháp phòng ung thư bàng quang Bàng quang là một túi rỗng, linh hoạt trong xương chậu của chúng ta. Công việc chính của nó là lưu trữ nước tiểu trước khi nó bị tống ra bên ngoài. Ung thư bàng quang xảy ra khi các tế bào bên trong phát triển ngoài tầm kiểm soát. Theo thời gian, nó sẽ hình thành một khối u và có khả năng lây lan sang các mô và cơ quan gần đó, hoặc cơ quan xa. Thuốc lá là nguyên nhân gây ra 1 nửa số ca ung thư bàng quang, do vậy để phòng bệnh ung thư bàng quang, hãy bỏ thuốc lá ngay hôm nay. Nguyên nhân gây ung thư bàng quang vẫn chưa được xác định rõ nhưng một số yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm: điều kiện di truyền, tiền sử bệnh gia đình. Ung thư bàng quang phổ biến hơn ở những người da trắng trên 40 tuổi. Nếu ai đó trong gia đình của bạn từng bị ung thư bàng quang hay các loại ung thư đường tiết niệu khác, thì bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường. Uống nhiều nước giúp đào thải các chất độc hại trong cơ thể ra bên ngoài Muốn phòng bệnh ung thư bàng quang, 3 điều tốt nhất chúng ta có thể làm: Dừng hút thuốc nếu bạn đang hút thuốc lá: Thuốc lá chính là nguyên nhân gây ra một nửa số ca ung thư bàng quang. Do vậy, hãy bỏ thuốc lá càng sớm càng tốt. Uống nhiều nước: Nhờ đó, khi bạn đi tiểu, sẽ loại bỏ được các hóa chất độc hại tích tụ bạn sẽ loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong bàng quang. Vì vậy, hãy uống nhiều nước mỗi ngày để bảo vệ sức khỏe và phòng bệnh ung thư bàng quang. Ăn nhiều trái cây và rau: Các nghiên cứu cho thấy ăn nhiều trái cây và rau lá xanh làm giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư bàng quang. Ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại hạt bởi chúng có tác dụng phòng bệnh ung thư, trong đó có ung thư bàng quang. Ngoài ra, để phòng bệnh ung thư bàng quang hiệu quả, bạn cần chú ý tới một số yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang, từ đó có các biện pháp phòng tránh: Viêm bàng quang mãn tính: bàng quang bị kích thích trong thời gian dài, làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Làm việc trong môi trường có nhiều hóa chất độc hại: Những người làm việc trong một số ngành công nghiệp (họa sĩ, thợ máy, máy in, thợ làm tóc và tài xế xe tải…) có thể tiếp xúc với hóa chất độc hại trong thời gian dài. Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Dùng một số loại thuốc tiểu đường: Một số loại thuốc điều trị tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Từng hóa trị hoặc xạ trị: Những người từng xạ trị vào xương chậu hoặc dùng một số loại thuốc hóa trị trong thời gian dài có nguy cơ mắc ung thư bàng quang cao hơn người khác. Những người có nguy cơ cao mắc ung thư bàng quang có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để tầm soát ung thư bàng quang
thucuc
636
Công dụng thuốc Tiphacetam 800 Thuốc Tiphacetam được bào chế dưới dạng viên nang cứng với thành phần chính là Piracetam. Thuốc được dùng trong điều trị một số bệnh về não, hệ thần kinh. 1. Tiphacetam là thuốc gì? Tiphacetam là thuốc gì? Trong mỗi viên thuốc Tiphacetam 800 có chứa thành phần chính Piracetam 800mg. Piracetam là một loại thuốc hưng trí (cải thiện chuyển hóa của các tế bào thần kinh). Piracetam (dẫn xuất vòng của acid gamma aminobutyric, GABA), được coi như một chất có tác dụng hưng phấn mặc dù cho tới nay vẫn còn chưa rõ về tác dụng đặc hiệu và cơ chế của thành phần này.Piracetam tác động đến một số chất dẫn truyền thần kinh như noradrenalin, acetylcholin, dopamin,... Thuốc có thể làm thay đổi dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường chuyển hóa để các tế bào thần kinh hoạt động hiệu quả. Trên thực nghiệm, Piracetam khả năng bảo vệ cơ thể chống lại những rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ nhờ làm tăng đề kháng của não đối với tình trạng thiếu oxy.Piracetam làm gia tăng sự huy động và sử dụng glucose mà không bị lệ thuộc vào sự cung cấp oxy, tạo sự thuận lợi cho con đường pentose và duy trì sự tổng hợp năng lượng ở não. Thuốc còn có tác dụng làm tăng quá trình giải phóng dopamin, có tác dụng tốt đến sự hình thành trí nhớ.Piracetam không gây buồn ngủ, hồi sức, giảm đau, an thần. Bên cạnh đó, Piracetam làm giảm khả năng kết tụ tiểu cầu và trong trường hợp hồng cầu có hiện tượng cứng bất thường thì thuốc có tác dụng giúp hồng cầu phục hồi khả năng biến dạng cùng khả năng đi qua các mao mạch. Đồng thời, thuốc cũng có tác dụng chống giật rung cơ.Chỉ định: Thuốc Tiphacetam 800 được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị bệnh tổn thương não, các triệu chứng của hậu phẫu não và chấn thương não như: Đột quỵ, loạn tâm thần, thiếu máu nửa người, liệt cục bộ;Điều trị bệnh do rối loạn ngoại biên và trung khu não bộ như: Nhức đầu, chóng mặt, mê sảng nặng;Điều trị bệnh do các rối loạn não như: Các triệu chứng của tình trạng lão suy, hôn mê, rối loạn ý thức;Điều trị các tai biến về mạch não, nhiễm độc carbon monoxide (CO) và di chứng;Điều trị tình trạng suy giảm chức năng nhận thức và suy giảm thần kinh cảm giác mãn tính ở người lớn tuổi;Điều trị tình trạng nghiện rượu mãn tính, chứng khó học ở trẻ nhỏ, rung giật cơ.Chống chỉ định: Không được sử dụng thuốc Tiphacetam 800 trong các trường hợp sau: Người quá mẫn đối với thành phần của thuốc; bệnh nhân suy thận nặng và phụ nữ có thai, đang trong thời kỳ cho con bú. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Tiphacetam 800 Cách dùng: Sử dụng thuốc Tiphacetam bằng cách uống trực tiếp.Liều dùng:Liều thông thường: Dùng 30 - 160 mg/kg/ngày, chia đều thành 2 lần/ngày hoặc 3 - 4 lần/ngày;Để điều trị dài ngày các hội chứng tâm thần thực thể ở đối tượng người cao tuổi: 1,2 - 2,4 g/ngày; liều dùng cao có thể lên đến 4,8g/ngày trong những tuần đầu;Để điều trị nghiện rượu: 12g/ngày trong thời gian cai rượu đầu tiên; điều trị duy trì bằng liều 2,4g/ngày;Điều trị suy giảm nhận thức sau chấn thương não: Liều dùng ban đầu: 9 - 12g/ngày, liều duy trì là 2,4g/ngày, dùng ít nhất trong 3 tuần;Điều trị thiếu máu hồng cầu liềm: 160 mg/kg/ngày, chia đều uống 4 lần/ngày;Để điều trị giật rung cơ: Dùng liều 7,2g/ngày chia làm 2 - 3 lần. Tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, cứ 3 - 4 ngày thì tăng thêm 4,8g/ngày cho đến liều tối đa là 20g/ngày;Thông thường:Đối với người lớn: Liều khởi đầu là 800mg x 3 lần/ngày;Trường hợp cải thiện: Dùng 400mg x 3 lần/ngày. 3. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Tiphacetam
vinmec
686
Hỏi -đáp về bệnh đường hô hấp khi thời tiết giao mùa Giao mùa là thời điểm trẻ dễ mắc các bệnh về đường hô hấp nhất. Bài viết dưới đây là những hỏi – đáp về bệnh đường hô hấp khi thời tiết giao mùa. Thời tiết giao mùa, cha mẹ cần tránh cho con tiếp xúc đột ngột với môi trường thay đổi. Trẻ cần được ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước, ngủ đủ giấc, rửa tay trước và sau khi ăn, sau khi chơi, sau khi đi ra ngoài về, tiêm ngừa các loại tác nhân gây bệnh có vắcxin, giữ ấm cổ cho trẻ, mặc ấm khi trời trở lạnh… Giao mùa là thời điểm trẻ dễ bị mắc các bệnh về hô hấp –Triệu chứng khi trẻ bị viêm phổi là gì? Cách phòng tránh viêm phổi như thế nào? (Khang Tuấn) Sốt, trẻ sơ sinh xuất hiện hạ thân nhiệt, mệt mỏi, ăn kém, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi, ho, ho khan hoặc có đờm xanh, khó thở. Nhịp thở nhanh so với lứa tuổi. Đây được coi là dấu hiệu chính và xuất hiện sớm nhất khi trẻ bị viêm phổi: Dưới 2 tháng: ≥ 60 lần/phút Từ 2 tháng đến 12 tháng: ≥ 50lần/phút Từ 1-5 tuổi: ≥ 40lần/phút Từ 5 tuổi trở lên: > 30 lần/phút  Co rút lõm ngực, cánh mũi phập phồng, bác sĩ khám thấy ran bệnh lý ở phổi. Chụp phim có hình ảnh tổn thương phổi trên X-quang. Xét nghiệm có bạch cầu trong máu tăng, CRP tăng (CRP là một glycoprotein được gan sản xuất, bình thường không thấy protein này trong máu). Cha mẹ cần theo dõi kỹ và chăm sóc tốt khi trẻ bị bệnh. Để phòng ngừa viêm phổi, cần rửa tay, uống đủ nước, ngủ đủ giấc, dinh dưỡng đủ, tránh môi trường gây hại cho đường hô hấp như lạnh, nóng, khói bụi, đặc biệt là khói thuốc lá. – Xin hỏi bác sĩ, bệnh viêm phổi do phế cầu thường xảy ra vào khoảng thời gian nào trong năm? (Ngọc Lan) Bệnh viêm phổi do phế cầu xảy ra hầu như quanh năm, nhưng nhiều hơn vào lúc chuyển từ nóng sang lạnh và lúc thời tiết rất nóng. Hiện ở trẻ em và người lớn tuổi thì tác nhân chính gây viêm phổi là vi khuẩn phế cầu. Hiện nay, viêm phổi là bệnh chính tại nhiều bệnh viện nhi của các thành phố lớn. -Chào bác sĩ! Xin hỏi bác sĩ, mức độ nguy hiểm của việc bị nhiễm phế cầu khuẩn như thế nào? (Ngọc Quang) Phế cầu khuẩn thông thường có ở vùng tai  mũi – họng của người lành. Vi khuẩn này chỉ nguy hiểm khi tấn công vào các cơ quan, trong đó viêm tai để lại hậu quả giảm thính lực. Viêm màng não rất khó điều trị và có thể để lại di chứng. Viêm phổi gây suy hô hấp, một số trường hợp có thể gây tử vong. Một điều quan trọng cần quan tâm là phế cầu hiện nay kháng với nhiều loại kháng sinh. Do đó để điều trị khỏi bệnh do phế cầu thì cần phải dùng nhiều loại kháng sinh đắt tiền và thời gian điều trị kéo dài. -Thưa bác sĩ, thời tiết chuyển mùa nên bé nhà tôi ho và sổ mũi liên tục. Tôi đang rất xốt ruột và lo lắng! Xin hỏi bác sĩ, tôi có nên cho bé uống kháng sinh không ạ? Trẻ nhỏ rất dễ ho, sổ mũi khi thời tiết giao mùa. Và đa số các trường hợp ho, sổ mũi là do virus. Không phải tất cả các trường hợp ho, sổ mũi đều dùng kháng sinh. Nếu bé mới bị ho, sổ mũi không có thở nhanh, nước mũi vẫn trong thì nên sử dụng các biện pháp thông thường như thuốc ho thảo dược, nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý chứ không nên tự sử dụng kháng sinh. Tỷ lệ trẻ mắc bệnh đường hô hập đang tăng cao tại các bệnh viện. -Bé nhà tôi 20 tháng rất hay bị ho, sổ mũi. Mỗi lần bị thường kéo dài rất lâu (1 tháng) và tái phát thường xuyên. Xin hỏi bác sĩ, có cách nào chữa trị dứt điểm tình trạng này không ạ? (Phương Thảo) Trẻ nhỏ thường mắc bệnh đường hô hấp từ sau 6 tháng tuổi đến hết 3 tuổi thì tần suất bệnh sẽ giảm dần. Những trẻ mới đi nhà trẻ do chưa quen môi trường nên tần suất bệnh có thể nhiều hơn. Để phòng ngừa bệnh hô hấp nên: Rửa tay cho trẻ thường xuyên, tránh môi trường khói bụi, bảo đảm uống đủ nước, ngủ đủ giấc, chích ngừa các loại vắcxin như sởi, ho gà, viêm màng não HIB, phế cầu, cúm đặc biệt những trẻ có đi nhà trẻ, khi về đến nhà cần rửa mũi và thay quần áo ngay… – Bệnh hô hấp ở trẻ có lây nhiễm không và có cách nào phòng ngừa sự lây nhiễm này không thưa bác sĩ? (Quang Tuấn) Bệnh hô hấp rất dễ lây vì đa số tác nhân từ người bệnh phát tán ra môi trường qua đường không khí. Phòng ngừa lây nhiễm cũng là biện pháp cơ bản cách ly người bệnh, rửa tay, mang khẩu trang khi tiếp xúc với môi trường có bệnh. Khi có điều kiện chích ngừa các tác nhân có vắc xin.
thucuc
925
Tổng quan về bệnh viêm dạ dày Cuộc sống tất bật hiện nay khiến cho con người dễ dàng mắc các bệnh về đường tiêu hóa nhiều hơn do thay đổi thói quen ăn uống và sinh hoạt. Một trong những căn bệnh khá phổ biến đó chính là bệnh viêm dạ dày khiến cho khá nhiều người lo lắng. Viêm dạ dày là tình trạng viêm xảy ra tại lớp niêm mạc dạ dày với các triệu chứng dễ thấy như hiện tượng đau bụng liên quan tới tình trạng bất ổn, khó tiêu, buồn nôn, nôn, cảm giác đầy hơi… Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm dạ dày, trong đó phải kể đến đầu tiên đó chính là do lối sống uống nhiều bia rượu, hút thuốc lá,uống café và các đồ uống có tính axit cao hay do nhịn đói thường xuyên, ăn quá no hay ăn các đồ ăn quá rắn. Loại nguyên nhân thứ 2 do nhiễm các loại vi khuẩn, nấm thường là vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra còn có những nguyên nhân khac như điều trị kháng sinh lâu ngày, thiếu máu ác tính, chấn thương trong dạ dày, hiện tượng trào ngược dịch mật… Chính vì thế, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta nên có một chế độ sinh hoạt hợp lý để phòng ngừa hiệu quả bênh viêm dạ dày. Tránh các thức ăn, thực phẩm có chứa chất kích thích như rượu, bia, không hút thuốc lá. Thực hiện ăn nhiều bữa nhỏ, nếu thường xuyên khó tiêu thì nên ăn nhiều bữa nhỏ để đệm cho chất tiết acid dạ dày. Ngoài ra tránh các thực phẩm kích thích như gia vị, cam, quýt… Một chế độ sinh hoạt điều độ, thói quen ăn uống lành mạnh chính là bài thuốc tốt nhất để phòng tránh hiệu quả bệnh viêm dạ dày. Với việc duy trì khẩu phần ăn vừa phải, duy trì cân nặng khỏe mạnh, tập luyện đều đặn giúp kích thích hoạt động của các cơ đường ruột, hạn chế stress sẽ giúp bạn không những tránh được bệnh viêm dạ dày mà còn tránh được rất nhiều bệnh đường tiêu hóa nguy hiểm khác. Mọi thắc mắc cũng như tìm hiểu thông tin chi tiết xin vui lòng liên hê: Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
396
Tìm hiểu ung thư phúc mạc nguyên phát Ung thư phúc mạc nguyên phát là 1 loại ung thư hiếm gặp. Bệnh phát triển từ các tế bào ác tính biểu mô và trung biểu mô phúc mạc. Nếu không kịp thời phát hiện và xử lý, những tế bào này sẽ lây lan toàn bộ phúc mạc, di căn theo đường máu và bạch huyết. 1.Phúc mạc là gì? Phúc mạc là 1 màng bao bọc các cơ quan ở trong ổ bụng, hố chậu, hoành chậu hông và phía mặt dưới của cơ hoành có tác dụng giống như 1 màng để bảo vệ và giảm ma sát giữa các cơ quan với nhau. 2. Ung thư phúc mạc nguyên phát là gì? Khối u phúc mạc nguyên phát bắt đầu xuất hiện ở biểu mô, trung biểu những tế bào ác tính xuất hiện sẽ di căn dần dần ra các vùng khác theo đường máu và đường bạch huyết.2.1 Dấu hiệu ung thư phúc mạc. Giai đoạn đầu của ung thư phúc mạc nguyên phát biểu hiện không rõ ràng, thường xuyên. Tình trạng dấu hiệu tăng dần theo giai đoạn tiến triển của bệnh. Người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng:Đau bụng âm ỉ, dần lan rộng khắp ổ bụng. Chướng bụng, bụng to ra. Buồn nôn. Nhanh no, chán ăn. Sụt cân nhanh không rõ nguyên do. Cơ thể mệt mỏi, uể oải. Các dấu hiệu rõ hơn khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Sốt cao Buồn nôn là một trong các dấu hiệu ung thư phúc mạc Khi khám bác sĩ sẽ phát hiện ra các vấn đề gồm:Tràn dịch màng bụng: Có thể xuất hiện dịch máu hoặc màu vàng, thông thường là dịch tiết.Theo thống kê có khoảng 25% các trường hợp người chẩn đoán ung thư phúc mạc nguyên phát xuất hiện tế bào ác tính trong dịch ổ bụng.Nồng độ LDH, Calci trong dịch thường rất cao.Sờ thấy khối u cứng thành bụng tắc ruột. Nội soi ổ bụng thấy phúc mạc bị sưng, tấy đỏ, có nhiều vi huyết quản. Phúc mạc nổi các hạt sần, nhỏ, màu trắng đục, kích thước nhiều loại to nhỏ khác nhau, sần sùi ở phúc mạc thành và trên các quai ruột, mạc nối.Phúc mạc bị thâm nhiễm: hình ảnh khi nội soi thấy mạc nối lớn dày, cứng, xù xì, các mảng, trên phúc mạc thành và phúc mạc tạng bị thâm nhiễm. 2.2 Điều trị ung thư phúc mạc nguyên phát. Hiện nay để điều trị tiêu diệt các tế bào ác tính, tránh nguy cơ lan sang các vùng bên cạnh, có thể thực hiện điều trị ung thư phúc mạc nguyên phát theo 3 phương pháp:Hóa chất đơn độc: khi bệnh nhân không thể tiến hành phẫu thuật được.Hóa chất kết hợp phẫu thuật. Phẫu thuật cắt bỏ mạc nối lớn, thậm chí có thể cắt bỏ tử cung phần phụ. Trong quá trình phẫu thuật có thể kết hợp đổ hóa chất vào trong ổ bụng mục đích để loại bỏ sự phát tán tế bào ung thư sang vùng lân cận.Xạ trị và điều trị kháng thể. Điều trị cổ trướng bằng cách chọc tháo dịch nếu cổ trướng căng to. Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch khi bệnh nhân không thể ăn uống được hoặc thể trạng gầy, yếu.Điều trị giảm đau bằng cách cho bệnh nhân điều trị uống thuốc, tùy theo mức độ: nhóm paracetamol, chống viêm giảm đau không steroid, chế phẩm opiat.Tình hình sức khỏe bệnh nhân sau khi thực hiện xạ trị hoặc phẫu thuật thành công và có dấu hiệu tốt lên khi:Đáp ứng điều trị tốt: khi kiểm tra thấy bệnh nhân hết dịch cổ trướng sau 3 lần điều trị hóa chất, cơ thể bệnh nhân tốt dần lên, bệnh nhân có khả năng tự sinh hoạt như bình thường.Đáp ứng điều trị một phần khi khám dịch cổ trướng giảm đi hoặc cổ trướng không còn tăng lên, cơ thể sức khỏe bệnh nhân tiến triển tốt hơn trước khi phẫu thuật.Sau điều trị cơ thể không đáp ứng bệnh nhân sẽ có các dấu hiệu: cổ trướng vẫn tăng lên. Tình trạng bệnh không thay đổi hoặc có dấu hiệu càng xấu dần sau 3 lần điều trị hóa chất.
vinmec
720
Hướng dẫn chuẩn bị ngày lấy noãn và chuyển phôi Thụ tinh trong ống nghiệm là phương pháp mà trứng của người vợ được thụ tinh với tinh trùng của người chồng trong ống nghiệm (ngoài cơ thể). Khi phôi hình thành và phát triển sẽ được chuyển trở lại buồng tử cung của người vợ để làm tổ và phát triển thành thai nhi. Cả hai vợ chồng cần tiến hành khám sức khỏe và đánh giá khả năng sinh sản, đặc biệt, cần tuân thủ theo những quy định mà bác sĩ đã chỉ thị để chuẩn bị cho quá trình lấy noãn và chuyển phôi diễn ra suôn sẻ. 1. Lưu ý đối với người vợ 1.1 Trước khi chọc hút noãn. Ngày lấy trứng bệnh nhân cần nhịn ăn, uống trước khi chọc hút noãn ít nhất 6h không trang điểm, không sử dụng nước hoa,mỹ phẩm...Không sơn móng tay, móng chân (tẩy các chất sơn móng tay, móng chân nếu đã có sơn trước đó).Không mang theo đồ trang sức như: Đồng hồ, dây chuyền, nhẫn , hoa tai...Sau khi lấy trứng, người vợ nằm nghỉ tại giường khoảng 2h-3h, chỉ ra về khi có sự đồng ý của bác sĩ. Nếu có bất kỳ triệu chứng gì bất thường sau chọc hút trứng cần báo lại ngay cho nhân viên y tế trực tại phòng thụ tinh trong ống nghiệm.Thực hiện đơn thuốc được kê sau chọc hút trứng.1.2 Trước khi chuyển phôi. Trở lại phòng thụ tinh ống nghiệm sau 3-5 ngày (Theo hẹn của bác sĩ) để được thông báo về việc chuyển phôi, đông phôi...Ngày chuyển phôi: Cần nhịn tiểu trước chuyển phôi, ăn uống bình thường, mang theo 2 viên thuốc đặt trước khi đến bệnh viện (không đặt thuốc ở nhà), mang thêm tiền để đóng phí phát sinh nếu có.Nếu có vấn đề gì bất thường như: Đau bụng, ra máu, bụng chướng, nhìn mờ, khó thở, đi tiểu ít ... cần đến viện khám lại ngay. Ngày lấy trứng bệnh nhân cần nhịn ăn, uống trước khi chọc hút noãn ít nhất 6h 2. Lưu ý đối với người chồng Chồng bệnh nhân cùng đến để lấy tinh trùng, kiêng giao hợp từ 3-5 ngày trước khi lấy tinh trùng (Chỉ được sử dụng lọ đựng tinh trùng của Trung tâm) để đảm bảo kết quả điều trị.Đi tiểu sạch trước khi lấy tinh trùng.Rửa tay và dương vật kỹ với nước sạch và lau khô với giấy sạch. Không được dùng xà phòng để rửa tay và dương vật.Mở nắp lọ cẩn thận và để nắp ngửa lên mặt bàn. Không được đụng vào phía bên trong của lọ và nắp.Lấy tinh trùng vào lọ bằng phương pháp thủ dâm. Không được dùng chất nhờn hay bao cao su để lấy tinh trùng. Nếu rơi, không được cho trở lại vào lọ và phải thông báo cho nhân viên của Trung tâm biết.Rửa tay nhanh chóng, lau khô đậy nắp lọ. Đưa mẫu tinh trùng đến vị trí theo hướng dẫn của nhân viên Rửa tay và dương vật kỹ với nước sạch và lau khô với giấy sạch Ngày chọc trứng chuyển phôi cả hai vợ chồng cần mang theo giấy hướng dẫn này để ghi hẹn tiếp theo.Chuyển phôi là một bước cuối cùng của chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm. Tất cả các trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm khi có phôi chuyển sẽ tiến hành chuyển phôi vào ngày 2, ngày 3 hoặc ngày 5 sau chọc hút noãn (tùy từng người bệnh do bác sĩ chỉ định). Tỷ lệ này tương đương với các nước phát triển như Anh, Mỹ, Australia,...Trung tâm quy tụ đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực sản phụ khoa trong nước và quốc tế, được đào tạo tại những trung tâm trên thế giới như tại Mỹ, Singapore, Nhật, Úc và các trung tâm Hỗ trợ sinh sản nổi tiếng trên thế giới. Chuyển phôi có đau không? Sau chuyển phôi bao lâu thì phôi làm tổ?
vinmec
673
Xử lý khi bị nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ Chị em phụ nữ rất dễ mắc viêm đường tiết niệu. Vậy làm thế nào để xử lý khi bị nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ là băn khoăn chung của nhiều người. Bệnh có thể gây ra biến chứng nếu không được loại sớm. Nguyên nhân gây nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ Nguyên nhân chủ yếu gây viêm đường tiết niệu là do các vi khuẩn thuộc đường tiêu hóa như: E.coli, enterobacter, klebsiella, proteus, và các loại vi khuẩn lây qua đường tình dục như lậu cầu, chlamydia… hoặc nấm candida albicans. Đặc biệt, các loại vi khuẩn này có thể vừa gây viêm đường tiết niệu vừa gây nhiễm trùng đường sinh dục, nhất là do quan hệ tình dục không đảm bảo vệ sinh. Nhiễm trùng tiết niệu thường gây ảnh hưởng tới sức khỏe, sinh hoạt của người bệnh Bệnh viêm đường tiết niệu thường chia làm 2 loại là giai đoạn cấp tính và mạn tính. Trong trường hợp cấp tính có thể có sốt, tiểu buốt, tiểu máu hoặc tiểu mủ (lậu cấp tính), buồn nôn, nôn. Nhiễm trùng tiết niệu mạn tính thường hay đau thắt lưng và nhất là phía bên đường tiết niệu bị viêm nhiễm. Một số trường hợp có thể có đầy hơi, chướng bụng đặc biệt là viêm nhiễm do sỏi đường tiết niệu (sỏi thận, sỏi niệu quản), hiện tượng tiểu dắt, tiểu buốt, tiểu són cũng thường bắt gặp. Nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ nếu không được xử trí và kịp thời có thể gây nên áp-xe quanh thận, viêm bể thận và suy thận cấp tính hoặc bị nhiễm trùng máu. Những phụ nữ đang mang thai nếu bị nhiễm trùng tiết niệu có thể gây sảy thai, sinh non hoặc gây nhiễm trùng sơ sinh cho trẻ. Bệnh thường gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu…và có thể nặng hơn nếu không loại bỏ sớm Xử lý khi bị nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ Đặc biệt là khi nghi ngờ là nhiễm trùng tiết niệu sẽ cho làm xét nghiệm nước tiểu, từ khâu nhuộm soi kính hiển vi cho đến các kỹ thuật cao hơn là nuôi cấy tìm vi khuẩn có trong nước tiểu. Khi được chẩn đoán mắc nhiễm trùng tiết niệu, chị em sẽ được bác sĩ kê đơn thuốc như amoxicillin, nitrofurantoin, sulfamethoxazol … Thông thường, các triệu chứng nhiễm trùng tiết niệu sẽ hết trong một vài ngày hỗ trợ điều trị. Nhưng người bệnh sẽ phải dùng kháng sinh trong 1 tuần hoặc hơn. Hãy dùng đủ liều kháng sinh theo chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo rằng nhiễm khuẩn được loại trừ. Đối với nhiễm trùng tiết niệu nặng, có thể phải nhập viện và hỗ trợ điều trị bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch. Khi tái phát xảy ra thường xuyên hoặc nhiễm khuẩn thận trở nên mạn tính, cần khám tiết niệu vì có thể phải hỗ trợ điều trị tổn thương thực thể gây ra bệnh. Người bệnh cần tới trực tiếp bệnh viện để được kiểm tra, chẩn đoán và được hỗ trợ điều trị hiệu quả bệnh. Để phòng viêm đường tiết niệu cần giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh đường sinh dục tiết niệu hàng ngày, nhất là trước và sau khi sinh hoạt tình dục. Người ta cũng khuyên đối với phụ nữ đang trong độ tuổi sinh hoạt tình dục thì nên đi tiểu trước và sau khi quan hệ tình dục, đồng thời nên rửa, lau sạch bộ phận sinh dục theo hướng từ trước ra sau để tránh hiện tượng đưa vi khuẩn vào niệu đạo gây viêm nhiễm ngược dòng. Nên tập thói quen uống đủ lượng nước cần cho mỗi cơ thể trong một ngày đêm (khoảng từ 1,5 – 2 lít). Không được nhịn tiểu trong điều kiện có thể đi tiểu.
thucuc
651
Cách nhận biết dấu hiệu ung thư cổ tử cung sớm nhất Một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả điều trị ung thư chính là thời gian phát hiện và bắt đầu chữa bệnh. Vậy cách nhận biết dấu hiệu ung thư cổ tử cung sớm nhất là gì? 1. Ung thư cổ tử cung và các giai đoạn bệnh Ung thư cổ tử cung là bệnh lý nguy hiểm, đe dọa khả năng sinh sản cũng như tính mạng của phái nữ. Bệnh có thể gây ra rất nhiều biến chứng nguy hiểm nếu người bệnh không được phát hiện và điều trị từ sớm. Theo thời gian, khối u trong cổ tử cung có thể xâm lấn các cơ quan ở xung quanh và gây ra một số bệnh nghiêm trọng khác như suy thận, thiếu máu, làm tổn thương phổi – gan – xương,… Dưới đây là 5 giai đoạn phát triển của ung thư cổ tử cung: Còn gọi là ung thư tại chỗ, người bệnh không có bất cứ triệu chứng nào trên cơ thể. Ung thư cổ tử cung ở giai đoạn này chỉ có thể được phát hiện khi tầm soát sớm. Nếu điều trị tích cực ngay từ giai đoạn 0, tỉ lệ người bệnh sống trên 5 năm có thể ở mức 96%. Tế bào ung thư cổ tử cung trong giai đoạn I đã phát triển và hoàn toàn khu trú trong cổ tử cung. Tỉ lệ người bệnh sống trên 5 năm nếu được điều trị ở giai đoạn này là khoảng 80-90%. Bước sang giai đoạn II, khối u trong cổ tử cung dần lan ra ngoài và xâm lấn khoảng dưới 1/3 âm đạo và chưa xâm lấn thành bên tiểu khung. Nếu được điều trị ở giai đoạn II, người bệnh có khoảng 50-60% cơ hội sống trên 5 năm. Các tế bào ung thư cổ tử cung trong giai đoạn III phát triển rất mạnh mẽ. Khối u lúc này đã xâm lấn tới 1/3 dưới âm đạo, thành bên khung chậu hoặc niệu quản. Khi điều trị ở giai đoạn III, người bệnh chỉ có khoảng 25-30% cơ hội sống trên 5 năm. Giai đoạn IV chính là giai đoạn cuối của ung thư cổ tử cung. Khối u đã di căn xa và lan ra bên ngoài khung chậu. Một số cơ quan như bàng quang hay trực tràng cũng có thể bị xâm lấn. Ở giai đoạn này, tỉ lệ sống trên 5 năm của người bệnh khá thấp, chỉ dưới 15%. 2. Cách nhận biết dấu hiệu ung thư cổ tử cung sớm nhất 2.1. Chảy máu âm đạo bất thường Âm đạo chảy máu bất thường là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh ung thư cổ tử cung. Tình trạng này có thể xảy ra vào giữa các chu kỳ kinh nguyệt, khi đang quan hệ tình dục hoặc sau đó, hoặc bất cứ lúc nào nếu bước sang thời kì mãn kinh. Hãy đi khám phụ khoa ngay nếu bạn bị chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân 2.2. Dịch âm đạo có mùi hôi Một dấu hiệu ung thư cổ tử cung phổ biến khác là tình trạng tiết dịch âm đạo nhiều bất thường, có màu và mùi lạ, thậm chí lẫn mủ và máu. Tuy nhiên đây cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh phụ khoa khác, do đó bạn cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác. 2.3. Thấy đau khi quan hệ tình dục Có nhiều nguyên nhân dẫn đến cảm giác khó chịu và đau khi quan hệ tình dục, một trong số đó là bệnh ung thư cổ tử cung. Hãy chủ động đi khám nếu tình trạng này lặp lại nhiều lần để phát hiện bệnh ngay từ sớm. 2.4. Đau lưng dưới và quanh vùng xương chậu Nếu bạn cảm nhận được các cơn đau buốt hoặc âm ỉ ở lưng dưới hay quanh vùng xương chậu thì hãy cảnh giác. Đặc biệt, nếu thấy đau ngay cả khi không trong kỳ kinh nguyệt thì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung. Khối u trong cổ tử cung phát triển càng lớn thì cảm giác đau ở vùng xương chậu càng rõ rệt 2.5. Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt Ung thư cổ tử cung có thể làm mất cân bằng lượng hormone trong cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển và chu kỳ rụng trứng. Hậu quả là bạn có thể bị trễ kinh hoặc kinh nguyệt chuyển màu đen sẫm. 2.6. Thay đổi thói quen tiểu tiện, đại tiện Nếu bạn không thể tự kiểm soát việc tiểu tiện hay đại tiện, hay phát hiện nước tiểu có lẫn máu thì đó cũng có thể là dấu hiệu ung thư cổ tử cung. Để tìm ra nguyên nhân chính xác, bạn cần đi khám ngay và thực hiện những xét nghiệm chẩn đoán cần thiết. Mất tự chủ khi tiểu tiện và đại tiện cũng có thể cảnh báo nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung 2.7. Chân sưng đau Tình trạng sưng đau bất thường ở chân tưởng chừng không hề liên quan tới căn bệnh ung thư cổ tử cung, tuy nhiên bạn không nên chủ quan. Thực tế, khi khối u trong cổ tử cung phát triển lớn dần sẽ chèn ép lên các dây thần kinh và mạch máu quanh xương chậu. Điều này có thể làm cho chân người bệnh bị sưng và có cảm giác đau. 3. Điều trị ung thư cổ tử cung theo các giai đoạn phát triển Mỗi giai đoạn ung thư có tỉ lệ điều trị thành công khác nhau và tương ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Cụ thể, các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung theo từng giai đoạn có thể sắp xếp như sau: Ở giai đoạn này, người bệnh có thể được điều trị tại chỗ theo phương pháp phẫu thuật bảo tồn, giúp bảo toàn chức năng của tử cung và buồng trứng. Một số kỹ thuật thường được sử dụng có thể kể đến như: khoét chóp hình nón cổ tử cung, phẫu thuật sử dụng laser, vòng cắt đốt, làm đông lạnh tế bào ung thư bằng nitơ lỏng,… Với giai đoạn I, người bệnh có thể cần cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tử cung, tùy theo kích thước khối u. Ngoài ra, phương pháp xạ trị cũng có thể được chỉ định bổ trợ. Điều trị ung thư cổ tử cung theo phương pháp này có thể sẽ để lại mô sẹo sau phẫu thuật, khiến cổ cung dễ bị hẹp lại và khả năng sinh sản của người bệnh cũng có thể bị ảnh hưởng. Như đã phân tích ở trên, tế bào ung thư cổ tử cung ở giai đoạn II và giai đoạn III đã lan ra ngoài cổ tử cung và xâm lấn các cơ quan khác. Vì vậy, phương pháp điều trị được khuyến khích sử dụng trong giai đoạn này là cắt bỏ toàn bộ cổ tử cung và buồng trứng hoặc xạ trị phối hợp hóa trị. Giống như hầu hết các bệnh ung thư khác, mục tiêu điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối không phải là chữa khỏi hoàn toàn cho bệnh nhân mà là giảm thiểu tối đa các triệu chứng và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Do đó, người bệnh thường được điều trị bằng thuốc kết hợp với các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ khác. Để tối ưu hiệu quả điều trị, người bệnh hãy đi khám ngay khi nghi ngờ bất cứ dấu hiệu nào của ung thư cổ tử cung để được làm xét nghiệm chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
thucuc
1,339
Phòng ngừa đột quỵ với 4 việc cực đơn giản nhưng hiệu quả Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong nhanh chóng, người bệnh nếu được cứu chữa kịp thời có thể duy trì sự sống song cũng gặp phải không ít biến chứng nặng nề. Vì thế, phòng ngừa đột quỵ được nhiều người tìm hiểu, nhất là các đối tượng nguy cơ cao như người mắc bệnh tim mạch, mỡ máu,… 1. Nguyên nhân nào dẫn tới đột quỵ? Đột quỵ xảy ra khi não bộ bị tổn thương nghiêm trọng khi không nhận đủ oxy và dinh dưỡng. Nếu tình trạng thiếu oxy và dinh dưỡng này kéo dài trên vài phút, tế bào não sẽ dần chết đi khiến mọi hoạt động của cơ thể bị ảnh hưởng. Vì thế, nếu đột quỵ càng kéo dài, thời gian khôi phục đường dẫn truyền máu nuôi não càng lâu thì số lượng tế bào não chết càng nhiều, khả năng tư duy vận động cũng bị ảnh hưởng ngày càng nghiêm trọng. Đột quỵ có thể dễ tới tử vong với tỉ lệ rất cao, đa phần do tâm lý chủ quan và cấp cứu chậm trễ. Bệnh nhân sống sót sau đột quỵ đều bị suy yếu sức khỏe và gặp phải biến chứng như: mất ngôn ngữ, suy giảm thị giác, rối loạn cảm xúc, tê liệt một phần cơ thể,… Có hai dạng đột quỵ với nguyên nhân và cơ chế gây bệnh khác nhau: Đột quỵ do thiếu máu não cục bộ (chiếm 85% ca bệnh) Nguyên nhân là do các cục máu đông hình thành, di chuyển lên động mạch nuôi não nhưng bị tắc nghẽn tại đây. Cục máu đông làm cản trở một phần hoặc hoàn toàn máu lưu thông lên não. Đột quỵ do xuất huyết Tình trạng này hiếm gặp hơn khi mạch máu nuôi não bị vỡ, khiến máu chảy ồ ạt gây tổn thương tế bào não, còn gọi là xuất huyết não. Nguyên nhân gây đột quỵ xuất huyết não thường do thành động mạch yếu, xuất hiện vết nứt hoặc chấn thương gây vỡ mạch máu. Trước khi xảy ra đột quỵ thực sự, nhất là đột quỵ do thiếu máu cục bộ, bệnh nhân có thể gặp những cơn đột quỵ nhỏ do thiếu máu thoáng qua chỉ kéo dài khoảng vài phút. Đây là dấu hiệu để phát hiện và phòng ngừa sớm đột quỵ xảy ra. Ngoài ra, đột quỵ còn liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ, khi kiểm soát tốt các yếu tố có thể, chúng ta có thể phòng ngừa bệnh hiệu quả. Cụ thể, đột quỵ liên quan đến các yếu tố nguy cơ sau: Yếu tố không thay đổi Đột quỵ thường xảy ra hơn ở: Những người có chủng Mỹ gốc Phi, nguy cơ cao gấp 2 lần so với người da trắng. Những tiền có tiền sử gia đình bị đột quỵ. Nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn nữ giới. Đột quỵ dễ xảy ra hơn ở nam giới lớn tuổi, đặc biệt từ 55 tuổi trở lên. Yếu tố bệnh lý Đây là những yếu tố có thể kiểm soát để phòng ngừa đột quỵ, bao gồm: Tiền sử đột quỵ: Kể cả đột quỵ thoáng qua hay đột quỵ thực sự, bệnh nhân có nguy cơ tái phát rất cao, nhất là trong vòng vài tháng đầu. Sau 5 năm bị đột quỵ, nguy cơ này sẽ giảm dần. Đái tháo đường: Biến chứng đái tháo đường là tổn thương mạch máu làm tăng nguy cơ đột quỵ. Cao huyết áp: Làm tăng áp lực lên thành động mạch, khiến thành động mạch yếu đi, dễ tổn thương dẫn tới đột quỵ xuất huyết não. Đồng thời bệnh cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, yếu tố nguy hiểm gây đột quỵ. Mỡ máu cao: Do cholesterol tích tụ thành động mạch, cản trở lưu thông máu và có thể vỡ ra làm tụ thành cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu. Hút thuốc: Làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 2 lần do hóa chất trong khói thuốc làm tổn thương mạch máu, tăng nguy cơ xơ cứng động mạch, làm tổn thương tim và phổi. Thừa cân, béo phì: Dễ mắc các bệnh cao huyết áp, tim mạch, mỡ máu dẫn đến nguy cơ đột quỵ cao. Lối sống không lành mạnh như: ăn uống không lành mạnh, thiếu cân bằng, ít vận động cũng là một trong các yếu tố tác động gây biến chứng đột quỵ não. 2. Phòng ngừa đột quỵ như thế nào? Những thói quen, việc làm đơn giản sau có thể giúp bạn phòng ngừa đột quỵ hiệu quả, nhất là các đối tượng nguy cơ cao. 2.1. Tập thể dục nhiều hơn Cần kiên trì luyện tập thể dục với cường độ ít nhất 5 ngày mỗi tuần với bài tập phù hợp, có thể là đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội,… Điều quan trọng là phải duy trì thói quen tập thể dục đều đặn với mục tiêu tăng cường sức khỏe, lưu thông máu và ngăn ngừa đột quỵ. 2.2. Ổn định huyết áp Huyết áp cao làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 4 lần, vì thế nếu đang ở trong tình trạng này, hãy kiểm soát huyết áp bằng cách: Hạn chế muối và thực phẩm có độ mặn cao. Tăng cường ăn trái cây, đặc biệt là trái cây rau xanh giàu Kali như: chuối, khoai tây, khoai lang, các loại đậu, cà chua,… Tăng cường sản phẩm làm từ sữa ít béo, giảm mỡ bão hòa. Bổ sung thực phẩm giàu Omega-3 như cá hồi, cá thu, hạt óc chó,… Ăn nhiều chất xơ trong trái cây, rau xanh, ngũ cốc,… 2.3. Điều trị bệnh liên quan Rung nhĩ là bệnh rối loạn nhịp tim, làm tăng nguy cơ đột quỵ do khiến nhịp tim đập không ổn định. Cần điều trị và kiểm soát rung nhĩ tốt nhất có thể. Đái tháo đường làm hủy hoại mạch máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Vì thế bệnh nhân cần theo dõi và kiểm soát đường huyết ở mức phù hợp. Người mắc bệnh lý tim mạch khác hoặc cholesterol trong máu cao cũng cần thực hiện thói quen dinh dưỡng phù hợp kết hợp với điều trị kiểm soát bệnh. 2.4. Tránh xa thuốc lá và đồ uống có cồn Tránh xa khói thuốc lá, kể cả hút trực tiếp hay hút thụ động đều giúp giảm nguy cơ đột quỵ đáng kể. Hãy liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp khó khăn khi bỏ thói quen hút thuốc. Bên cạnh đó, không nên lạm dụng rượu bia và các đồ uống có cồn khác vì sẽ làm tăng nguy cơ đột quỵ bao gồm cả đột quỵ thiếu máu và xuất huyết. Phòng ngừa đột quỵ bằng những cách đơn giản trên vô cùng hiệu quả, giúp bạn bảo vệ sức khỏe bản thân cũng như gia đình tốt hơn.
medlatec
1,160
Bệnh tiêu hóa mùa hè Các bệnh tiêu hóa mùa hè gồm các bệnh sau: Tiêu chảy, kiết lị, tắc ruột, sa trực tràng, thương hàn, tả… Những bệnh tiêu hóa mùa hè rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng cách. Bệnh tiêu hóa mùa hè Vào mùa hè, chúng ta rất dễ mắc các bệnh về đường tiêu hóa. Nguyên nhân là do thời tiết thay đổi, nhiệt độ tăng cao, mưa nhiều khiến không khí trở nên nóng ẩm. Đây là thời điểm lý tưởng để các mầm bệnh sinh sôi, phát triển; dịch bệnh xuất hiện; thức ăn dễ bị nhiễm khuẩn… Mùa hè là thời điểm dễ bùng phát các bệnh về tiêu hóa. Các bệnh tiêu hóa mùa hè phổ biến là bệnh tiêu chảy, bệnh kiết lỵ, tắc ruột, sa trực tràng, thương hàn… và bệnh tả. Theo các bác sĩ, những bệnh tiêu hóa mùa hè thường rất nguy hiểm. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng cách, người bệnh có thể bị nguy hiểm đến tính mạng. Các bệnh tiêu hóa mùa hè thường gặp Bệnh tắc ruột Biểu hiện của bệnh tắc ruột là không đi đại tiện được, không trung tiện được. Ở trẻ sơ sinh, tắc ruột thường là do lồng ruột hoặc chứng thoát vị bẹn bị nghẹt gây nên. Triệu chứng đầu tiên của trẻ thường là nôn ói, có khi ra nước mật, đau bụng dữ dội, đi đại tiện ra máu… Tất cả các trường hợp bị tắc ruột đều phải đưa đi cấp cứu ở khoa ngoại. Thực phẩm ôi thiu, không đảm bảo vệ sinh là nguyên nhân chính gây nên các bệnh về tiêu hóa. Bệnh sa trực tràng Sa trực tràng là hiện tượng trực tràng bị lòi ra ngoài một cách tự nhiên hoặc khi rặn mạnh. Đoạn ruột này sau đó sẽ tự động co vào hoặc phải dùng tay để ấn vào. Nguyên nhân chính gây bệnh sa trực tràng thường là do táo bón hoặc tiêu chảy lâu ngày. Bên cạnh đó, chứng giãn dây chằng ruột hoặc do nhược cơ cũng là nguyên nhân dẫn đến sa trực tràng. Sa trực tràng thường được điều trị nội khoa. Bệnh nhân cần chủ động khám chữa sớm để đạt được kết quả. Bệnh tiêu chảy Tiêu chảy là một trong những bệnh tiêu hóa mùa hè thường gặp. Biểu hiện của bệnh tiêu chảy là đi đại tiện trên 3 lần một ngày, phân lỏng như nước, phân sống, có nhiều bọt… Tiêu chảy dễ khiến cơ thể bị mất nước và điện giải khiến cơ thể suy kiệt, mệt mỏi thậm chí là tử vong. Các siêu vi trùng gây bệnh tiêu chảy là siêu vi rota và vi khuẩn E.coli, có mặt hầu hết ở các nơi dơ bẩn và trong thức ăn thiếu vệ sinh. Ăn uống đủ dưỡng chất, đảm bảo vệ sinh là cách phòng bệnh tiêu hóa mùa hè hiệu quả. Bệnh kiết lỵ Bệnh kiết lỵ là một trong những bệnh tiêu hóa mùa hè thường gặp, do ký sinh trùng amibe và trực khuẩn shigella gây ra. Người bị bệnh kiết lị thường đi tiêu ra phân rất ít nhưng có kèm theo đàm và máu. Bên cạnh đó, người bệnh còn có triệu chứng sốt, đau bụng, lả dần, vật vã, luôn có cảm giác muốn đi cầu, hôn mê và tử vong. Bệnh kiết lỵ nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể chuyển thành kiết lỵ mạn tính, ký sinh trùng amibe có thể xâm nhập vào gan gây áp-xe gan. Loại shigella hay gây kiết lỵ ở trẻ em khi biến chứng có thể gây tử vong trong 24 giờ rất nguy hiểm. >> Xem thêm: Bị kiết lỵ uống thuốc gì? Bệnh thương hàn Thương hàn thường có nguy cơ phát triển mạnh trong mùa nóng. Triệu chứng chủ yếu  của bệnh là sốt kéo dài trong nhiều ngày, kèm theo những triệu chứng về tiêu hóa như: Chậm tiêu, đau bụng, có khi tiêu chảy, có khi táo bón… Thủ phạm gây ra bệnh thương hàn là vi khuẩn salmonella. Bệnh thương hàn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, như: Xuất huyết ruột, thủng ruột, viêm não, hôn mê, tử vong… Bệnh tả Tả là một trong những bệnh tiêu hóa nguy hiểm, thường gặp trong mùa hè, có thể gây tử vong nhanh chóng và bùng phát thành dịch nếu không có biện pháp xử trí sớm và đúng cách. Khi bị mắc bệnh tả, người bệnh sẽ phải đối mặt với các triệu chứng vô cùng khó chịu, như: Tiêu chảy ra nước ồ ạt, không cầm được, phân toàn nước có màu trắng đục, nôn ói liên tục, đau bụng, người bệnh mệt mỏi, kiệt sức… Vi khuẩn hình phẩy (phẩy khuẩn tả) chính là thủ phạm gây ra bệnh này. Các loại vi khuẩn gây bệnh tiêu hóa trú ngụ ở những nơi dơ bẩn, nguồn nước kém vệ sinh, thức ăn bị ôi thiu, thức ăn chưa nấu chín, nơi có nhiều ruồi nhặng… Để phòng ngừa bệnh tiêu hóa mùa hè cần: -Giữ vệ sinh ăn uống, ăn sạch,  uống sạch, sử dụng các loại thực phẩm sạch có nguồn gốc rõ ràng, chế biến thực phẩm đúng cách và đảm bảo vệ sinh. -Rửa tay bằng xà bông trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi tiếp xúc với thực phẩm, môi trường bẩn… -Giữ vệ sinh thân thể sạch sẽ. -Giữ vệ sinh môi trường sống sạch sẽ. -Khám bác sĩ ngay sau khi thấy có những dấu hiệu bất thường về đường tiêu hóa. …
thucuc
966
Rong kinh sau khi quan hệ lần đầu là do đâu, bị vậy phải làm sao? Rong kinh là tình trạng hay gặp ở phụ nữ, rong kinh có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó có nhiều chị em bị rong kinh sau khi quan hệ lần đầu khiến bản thân rất lo lắng, không biết là nguyên nhân do đâu, có nguy hiểm gì không. 1. Rong kinh biểu hiện thế nào? Rong kinh là tình trạng chảy máu âm đạo bất thường của người phụ nữ với thời gian chảy máu, lượng máu, màu sắc máu khác so với bình thường. Rong kinh là tình trạng chảy máu âm đạo bất thường của người phụ nữ Một người phụ nữ được nhận định đang gặp phải tình trạng rong kinh nếu cơ thể xuất hiện những biểu hiện như: – Thời gian hành kinh (chảy máu âm đạo) kéo dài trong nhiều ngày, thường trên 7 ngày, hoặc chảy máu âm đạo bất thường trong nhiều ngày mà không đúng chu kỳ kinh nguyệt. – Lượng máu có thể thay đổi từ nhẹ đến nhiều, tùy thuộc vào mỗi người, có người xuất hiện những cục máu đông, có người chỉ chảy ít máu nhưng kéo dài trong nhiều ngày liên tục. – Màu sắc có thể thay đổi thường là màu đỏ tối hoặc màu đỏ sáng. Máu kinh bình thường có màu đỏ sẫm, không đông, có chứa nhiều chất vụn của tế bào niêm mạc âm đạo. – Rong kinh thường đi kèm với các triệu chứng khác như đau bụng dưới, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng, hoặc nhạy cảm ngực. Các triệu chứng này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng người. Tuy nhiên cần lưu ý rằng,mỗi người có thể sẽ có biểu hiện rong kinh và mức độ rong kinh khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân, tình trạng tâm lý, tình trạng sức khỏe hiện tại. Vì thế nếu có bất kỳ lo lắng hoặc triệu chứng không bình thường nào, bạn nên thảo luận với bác sĩ để được tư vấn và chẩn đoán chính xác, đảm bảo sức khỏe được an toàn. 2. Rong kinh sau quan hệ lần đầu nguyên nhân do đâu? Sau khi quan quan hệ tình dục lần đầu tiên, nhiều người gặp phải tình trạng rong kinh khiến bản thân có nhiều lo lắng, không biết rong kinh sau quan hệ nguyên nhân do đâu, có nguy hiểm gì đến sức khỏe hay không. 2.1. Nguyên nhân rong kinh sau khi quan hệ lần đầu Rong kinh sau quan hệ tình dục lần đầu có thể là do màng trinh bị rách khi lần quan hệ đầu tiên, từ đó dẫn đến chảy máu và rong kinh. Mặc dù tổn thương do rách màng trinh không quá lớn nhưng điều này vẫn có thể gây chảy máu kéo dài sau quan hệ. Nguyên nhân rong kinh sau khi quan hệ lần đầu có thể do màng trinh bị tổn thương Ngoài nguyên nhân do rách mang trinh, tình trạng rong kinh sau quan hệ lần đầu cũng có thể do những nguyên nhân khác như: – Quan hệ tình dục lần đầu gây ra cho cơ thể một loạt thay đổi. Đặc biệt là sự căng thẳng và căng cứng của các mô mềm như cơ tử cung, màng trinh,… từ đó có thể dẫn đến chảy máu và rong kinh sau quan hệ. -Trong lần quan hệ tình dục đầu tiên, bạn nữ không có đủ bôi trơn tự nhiên để giảm ma sát và đau nhức khi quan hệ. Việc này dẫn đến những tổn thương ở cơ quan sinh sản, chảy máu âm đạo, gây rong kinh sau khi quan hệ. – Một số trường hợp khác bị rong kinh sau quan hệ có thể là do có các vấn đề y tế khác như: viêm nhiễm âm đạo, sỏi thận, u nang buồng trứng, các vấn đề về cơ tử cung,…. Trong trường hợp này, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm hiểu nguyên nhân cụ thể và điều trị phù hợp. 2.2. Rong kinh sau quan hệ tình dục có sao không? Rong kinh sau quan hệ tình dục không quá nguy hiểm nếu nguyên nhân là do màng trinh bị rách hoặc do những thay đổi của cơ thể. Tình trạng này thường chỉ gây ra sự khó chịu, mất thoải mái ngắn hạn và sẽ tự giảm đi sau một thời gian. Bạn chỉ cần chú ý chăm sóc, vệ sinh “cô bé” đúng cách để cải thiện rong kinh và giảm khó chịu. Tuy nhiên, bạn vẫn cần chú ý đến những biểu hiện của rong kinh để phát hiện sớm khác thường và được hỗ trợ điều trị kịp thời nếu cần thiết. Một số điểm cần lưu ý về rong kinh sau khi quan hệ tình dục lần đầu tiên là: – Thời gian: Rong kinh thường chỉ kéo dài trong một vài ngày và tự giảm dần. Nếu xuất hiện chảy máu hoặc rong kinh kéo dài quá lâu, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được kiểm tra và đưa ra chẩn đoán chính xác. – Tình trạng bất thường: Trong trường hợp rong kinh kéo dài, chảy máu quá mức hoặc đi kèm với triệu chứng không bình thường khác như đau, sưng tấy, viêm nhiễm, mất máu nhiều hoặc huyết áp không ổn định, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức. Khi này rong kinh có thể do có các vấn đề y tế khác liên quan đến sức khỏe sinh sản, cần được kiểm tra và điều trị sớm. 4. Cách giảm thiểu rong kinh sau quan hệ tình dục Sau quan hệ tình dục bị rong kinh, để giảm khó chịu và đối phó với tình huống đó, bạn có thể tham khảo và áp dụng những phương pháp dưới đây: – Nghỉ ngơi: Hãy để cho cơ thể của mình được nghỉ ngơi và hồi phục. Nghỉ ngơi tốt giúp cơ thể hồi phục và tự điều chỉnh tốt. – Sử dụng băng vệ sinh có độ thấm hút tốt: Băng vệ sinh thấm hút tốt giúp giữ cho vùng kín được khô ráo, từ đó giúp giảm khó chịu, giảm cảm giác ẩm ướt, tạo thuận lợi cho các tổn thương được lành lại nhanh hơn. – Giảm đau bằng cách chườm ấm: Đặt khăn ấm lên bụng dưới và vùng kín có thể giúp giảm đau và kích thích tuần hoàn máu hiệu quả. – Tránh quan hệ tình dục: Hãy tránh quan hệ tình dục trong một thời gian để cho cơ thể phục hồi và tự điều chỉnh. – Tìm kiếm sự tư vấn y tế: Nếu rong kinh sau quan hệ tình dục làm bạn lo lắng hoặc kéo dài trong thời gian dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Họ có thể đánh giá tình trạng của bạn và đề xuất phương pháp điều trị hoặc cung cấp lời khuyên thích hợp. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá về tình trạng và có lời khuyên thích hợp
thucuc
1,221