text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Cách điều trị bệnh hen phế quản
Cách điều trị hen phế quản như thế nào là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi mắc bệnh. Do triệu chứng hen phế quản dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác nhau nên nhiều người đã tự ý điều trị hen phế quản. Điều này làm bệnh nặng hơn, ảnh hưởng tới sức khỏe.
Theo các chuyên gia y tế, hen phế quản là bệnh thường tái đi tái lại nhiều lần nên việc chữa trị hen phế quản cần kịp thời và triệt để.
Cách điều trị bệnh hen phế quản
Điều trị hen phế quản bằng thuốc
Hiện nay có rất nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị hen phế quản, tuy nhiên thường sử dụng các loại sau:
Người bệnh hen phế quản có thể dùng thuốc điều trị bệnh như thuốc chống co thắt phế quản, thuốc cắt cơn…
– Thuốc chống co thắt phế quản
– Các thuốc chống viêm: Các thuốc dùng đường tiêm trong cơn hen cấp tính năng: khi đã cắt cơn dùng thay bằng đường uống hoặc corticosteroide tại chỗ.
– Chống dị ứng.
– Chống bội nhiễm dùng kháng sinh các loại, nhưng tránh dùng các thuốc dễ gây dị ứng.
Trường hợp cấp cứu, bệnh nhân được cho thở oxy, khi cần thiết cho thở máy, dùng thêm các thuốc long đờm, giảm ho, truyền dịch, trợ tim mạch.
Việc dùng thuốc nào với liều lượng ra sao cần có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ. Do đó người bệnh cần tới các bệnh viện có chuyên khoa Hô hấp để được tư vấn, thăm khám, chẩn đoán mức độ bệnh. Từ đó có phương pháp điều trị phù hợp.
Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất (ảnh minh họa)
Cách điều trị hen phế quản bằng thay đổi lối sống, sinh hoạt
Bệnh hen phế quản do nhiều nguyên nhân gây ra nên bên cạnh việc dùng thuốc, để cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh, người bệnh hen phế quản cần:
– Tránh các dị nguyên làm bệnh tái phát và nặng hơn: khói bụi, lông vật nuôi, hóa chất…
– Cần giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển mùa, đặc biệt là vùng mũi, họng, cổ.
– Tránh các loại thực phẩm gây dị ứng như hải sản. Tránh hít phải khói thuốc lá một cách thụ động, hạn chế rượu bia…
Cần dự phòng bệnh hen phế quản tái phát bằng cách đeo khẩu trang khi tiếp xúc với các dị nguyên gây bệnh: khói bụi, hóa chất
Ngoài ra, người bệnh hen phế quản cần chú ý tới chế độ dinh dưỡng hàng ngày, thường xuyên bổ sung các thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể để tăng cường sức đề kháng.
Người bệnh hen phế quản cần theo dõi tình trạng sức khỏe tại nhà và đi khám ngay khi có dấu hiệu bệnh tái phát trở lại nhằm điều chỉnh đơn thuốc phù hợp. | thucuc | 525 |
Giải đáp nghi vấn tiêm vacxin HPV ảnh hưởng chu kì kinh
1. Tìm hiểu đôi nét về vacxin HPV
1.1 Vacxin HPV là gì?
Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư phát triển từ mô cổ tử cung. Nguyên nhân chính dẫn đến ung thư cổ tử cung là nhiễm trùng HPV. Cụ thể, các loại HPV gọi là HPV-16 và HPV-18, được xác định là gây ra hơn 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Vắc xin HPV là một loại vắc xin được phát triển để bảo vệ khỏi nhiễm virus HPV,
Vacxin HPV (Human Papillomavirus) là một biện pháp phòng ngừa quan trọng để giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung và các bệnh liên quan đến virus HPV ở nữ giới. vacxin HPV đã được phát triển để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra sự bảo vệ chống lại các loại HPV nguy hiểm gây ung thư. Khi được tiêm, vacxin giúp cơ thể sản xuất kháng thể chống lại virus HPV, ngăn chặn sự lây lan của virus và ngăn ngừa nhiễm trùng.
1.2 Lợi ích của vacxin HPV
– Ngăn ngừa ung thư cổ tử cung: vacxin HPV giúp giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung bằng cách ngăn chặn nhiễm trùng HPV.
– Ngăn ngừa các bệnh khác: Ngoài ung thư cổ tử cung, vacxin HPV cũng giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan khác như u nhú âm đạo, âm hộ và vùng chậu.
– Tránh lan truyền: vacxin giúp ngăn chặn sự lan truyền của virus HPV từ người này sang người khác, giúp kiểm soát dịch bệnh.
1.3 Độ tuổi tiêm vacxin HPV
Hiện nay, vacxin HPV được khuyến nghị cho nữ giới trong độ tuổi từ 9 đến 26 tuổi. Tuy nhiên, thời điểm tiêm chủng tốt nhất là trước khi bắt đầu hoạt động tình dục hoặc tiếp xúc với virus HPV.
1.4 Hiệu quả và an toàn
Vacxin HPV đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn và hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng HPV và ung thư cổ tử cung.
Vacxin HPV là một công cụ quan trọng trong việc ngăn ngừa và kiểm soát các bệnh liên quan đến virus HPV, đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, việc tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế là quan trọng để
2. Tiêm vacxin HPV có bị chậm kinh không?
Theo các chuyên gia, không có bằng chứng cho thấy vacxin HPV gây ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Chậm kinh nguyệt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể, stress, thay đổi hormone, hoặc các yếu tố khác. Vì vậy, khi bạn gặp vấn đề về chu kỳ kinh nguyệt, nên tìm hiểu kỹ về nguyên nhân thực sự và thảo luận với bác sĩ để được tư vấn và xác định giải pháp thích hợp.
“Tiêm vacxin hpv có bị chậm kinh không?”, câu trả lời là Không
Nếu bạn gặp tình trạng chậm kinh nguyệt sau khi tiêm vacxin HPV hoặc bất kỳ biến đổi nào về sức khỏe, bạn nên thảo luận trực tiếp với bác sĩ. Họ sẽ có thể thực hiện kiểm tra và đưa ra đánh giá chính xác về tình hình sức khỏe của bạn.
Vacxin HPV là một phương pháp quan trọng để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung và các bệnh liên quan đến virus HPV. Để biết thêm về vacxin HPV và tác động của nó đối với sức khỏe của bạn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.
3. Một số nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng chậm kinh ở chị em phụ nữ
Tình trạng chậm kinh có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
3.1 Chậm kinh do mang thai
Mang thai là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng chậm kinh ở phụ nữ. Nếu bạn có quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp an toàn và gặp tình trạng chậm kinh, có khả năng bạn đang mang thai. Dấu hiệu thường kèm theo như đổ mồ hôi, nghén, nôn và buồn ngủ thường xuyên. Để xác định có thai hay không, bạn có thể sử dụng que thử thai để kiểm tra.
3.2 Chậm kinh do tăng hoặc giảm cân quá mức
Việc tăng hoặc giảm cân một cách đột ngột có thể ảnh hưởng đến hàm lượng hormone Estrogen trong cơ thể, dẫn đến tình trạng chậm kinh. Điều này có thể khiến chu kỳ kinh nguyệt kéo dài từ 2 đến 3 tháng, hoặc thậm chí là mất kinh. Nếu bạn có ý định thay đổi cân nặng, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để áp dụng phương pháp tăng hoặc giảm cân một cách khoa học và an toàn nhất.
3.3 Các bệnh phụ khoa gây chậm kinh
Một số bệnh phụ khoa chị em có thể mắc phải như: viêm buồng trứng, viêm cổ tử cung, viêm âm đạo,.. có thể gây đau bụng dưới, chậm kinh và đi kèm với triệu chứng như tiết dịch mủ nhầy, dịch vàng, hoặc mùi hôi khó chịu.
Các vấn đề liên quan đến nội tiết như bệnh tuyến giáp, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), bệnh tuyến yên, và các vấn đề khác có thể gây ra sự rối loạn trong chu kỳ kinh nguyệt.
3.4 Rối loạn ăn uống
Các vấn đề về ăn uống như chu kỳ ăn kiêng quá mức, thiếu dinh dưỡng hoặc mất cân đối cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.
Việc thay đổi chế độ ăn uống, tiêu thụ thực phẩm chứa hóa chất gây rối loạn hormone cũng có thể gây ảnh hưởng.
3.5 Tuổi tác, stress và tâm lý
Khi cận kề tuổi mãn kinh, chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ có thể thay đổi và không còn đều đặn như trước.
Tình trạng căng thẳng, lo lắng, áp lực tinh thần cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.
3.6 Sử dụng thuốc
Việc sử dụng một số loại thuốc như thuốc tránh thai hoặc các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.
3.7 Thay đổi môi trường và lối sống
Sự thay đổi môi trường sống, lối sống không lành mạnh, tăng cường vận động quá mức hoặc mất cân bằng cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. | thucuc | 1,111 |
Triệu chứng nhồi máu cơ tim: tê ở cánh tay hoặc bàn tay
Tình trạng tê ở cánh tay hoặc bàn tay có thể là do các vấn đề dây thần kinh hoặc mạch máu gây ra. Tuy nhiên ở một số trường hợp, nguyên nhân gây ra tình trạng này nghiêm trọng hơn nhiều. Cụ thể tê ở cánh tay hoặc bàn tay có nhiều khả năng là dấu hiệu của một cơn nhồi máu cơ tim – bệnh lý gây đe dọa tính mạng của người bệnh. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu nghi ngờ bị nhồi máu cơ tim.
Tê
Tê ở bàn tay hoặc cánh tay không phải là triệu chứng thường gặp của nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên chúng vẫn có thể xảy ra và phổ biến ở phụ nữ nhiều hơn nam giới. Tê có thể xảy ra ở một hoặc cả hai cánh tay và bàn tay khi lưu lượng máu đến những vùng này giảm. Bởi vì tê ở cánh tay và bàn tay là triệu chứng thông thường của nhiều bệnh lý ít nghiêm trọng hơn nên nhiều người thường chủ quan xem nhẹ.
Tê ở cánh tay hoặc bàn tay có nhiều khả năng là dấu hiệu của một cơn nhồi máu cơ tim – bệnh lý gây đe dọa tính mạng của người bệnh.
Khó chịu ở ngực
Tê ở bàn tay và cánh tay có thể đi kèm với triệu chứng đau ngực bên trái – một triệu chứng cổ điển của nhồi máu cơ tim. Người bệnh có thể có cảm giác nghẹt thở hoặc nóng rát ở ngực, hoặc cảm giác chèn ép ở ngực nhiều hơn là đau. Đau dữ dội cũng có thể gặp nhưng ít phổ biến hơn. Thông thường, đau ngực hoặc khó chịu tăng trong vài phút đầu tiên và sau đó bắt đầu giảm cường độ.
Đau ở nửa trên cơ thể
Một số bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim có thể nhận thấy rằng cơn đau ngực lan dần xuống cánh tay. Cơn đau này có xu hướng kéo dài hơn so với đau ngực và có thể đi kèm với đau ở hàm, lưng hoặc cổ. Đây là triệu chứng khá phổ biến của nhồi máu cơ tim, thường gặp ở nam giới nhiều hơn so với phụ nữ.
Nếu có những triệu chứng bất thường nghi ngờ nhồi máu cơ tim, hãy nhanh chóng tới bệnh viện chuyên khoa để thăm khám, kiểm tra và tư vấn cách điều trị phù hợp.
Các triệu chứng khác
Tê bàn tay hoặc cánh tay kèm theo đột ngột đổ mồ hôi có thể là dấu hiệu của một cơn nhồi máu cơ tim sắp diễn ra. Người bệnh cũng sẽ thấy mệt mỏi bất thường, buồn nôn. Thở gấp, hụt hơi cũng phổ biến trong nhồi máu cơ tim.
Nếu có những triệu chứng bất thường nghi ngờ nhồi máu cơ tim, hãy nhanh chóng tới bệnh viện chuyên khoa để thăm khám, kiểm tra và tư vấn cách điều trị phù hợp.
Nhồi máu cơ tim là bệnh lý nguy hiểm đe doạ tính mạng do tắc nghẽn đột ngột mạch máu nuôi tim. Căn bệnh nguy hiểm này cướp đi tính mạng người chỉ trong 10 phút nếu không điều trị kịp, mỗi năm làm chết hơn 20 triệu người trên thế giới. Vì thế tuyệt đối không được chủ quan. | thucuc | 571 |
Công dụng thuốc Hangitor Plus 40mg
Hangitor Plus là thuốc gì? Hangitor Plus 40mg thuộc nhóm thuốc tim mạch, có thành phần hoạt chất chính là telmisartan và hydroclorothiazid. Thuốc được dùng trong điều trị tăng huyết áp.
1. Công dụng của thuốc Hangitor Plus 40mg
Thuốc Hangitor Plus 40mg thuộc nhóm thuốc lợi tiểu và kháng angiotensin II. Hangitor Plus 40mg là sự phối hợp giữa hai thành phần là thuốc kháng angiotensin II và thuốc lợi tiểu thiazid. Điều này làm cho Hangitor Plus 40mg có tác dụng hiệp đồng chống tăng huyết áp cao hơn so với khi dùng từng thành phần riêng lẻ.Thuốc Hangitor Plus 40mg được dùng để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Có thể phối hợp thuốc này với một thuốc chống tăng huyết áp khác.Tuyệt đối không sử dụng Hangitor Plus 40mg cho các trường hợp sau:Người bệnh dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Hangitor Plus 40mg. Mẫn cảm với các dẫn xuất của sufonamid. Phụ nữ mang thai bắt đầu từ tháng thứ 4 trở lênỨ mật, tắc nghẽn đường mật. Suy gan, suy thận nặng. Hạ kali máu, tăng calci máu kháng trị. Dùng chung với các các chế phẩm có aliskiren ở bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận với độ lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73m2.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Hangitor Plus 40mg
Người bệnh tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ về liều lượng và cách dùng thuốc Hangitor Plus 40mg. Người bệnh không tự ý tăng, giảm liều thuốc, thay đổi các dùng thuốc hoặc đưa thuốc cho người khác khi thấy họ có triệu chứng giống bạn.Thuốc Hangitor Plus 40mg thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Uống với nước lọc cả viên thuốc, không nhai hoặc nghiền nát để uống. Không uống Hangitor Plus 40mg cùng các dung dịch lỏng khác như nước trà, cà phê, bia rượu vì có thể xảy ra tương tác thuốc làm tăng tác dụng phụ của thuốc.Liều dùng khuyến cáo của Hangitor Plus 40mg là 1 viên/ngày. Suy thận: cần theo dõi chức năng thận định kỳ bằng các xét nghiệm cận lâm sàng.Suy gan: không dùng quá 1 viên Hangitor Plus 40mg/ngày đối với bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình. Bệnh nhân suy gan nặng có chống chỉ định dùng thuốc Hangitor Plus 40mg.Không cần điều chỉnh liều Hangitor Plus ở người cao tuổi.Trẻ em: chưa có bằng chứng đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả của việc dùng thuốc Hangitor Plus 40mg vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.Khi quên liều, hãy uống một liều khác ngay khi bạn nhớ ra. Nếu thời điểm đó gần với lần dùng thuốc tiếp theo thì hãy bỏ qua và uống liều tiếp theo như chỉ định. Không uống 2 liều cùng một lúc để bù lại liều đã quên.Các triệu chứng quá liều thuốc Hangitor Plus 40mg đã được ghi nhận là hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, chóng mặt, nôn mửa, tăng creatinin máu, suy thận cấp, rối loạn điện giải, giảm thể tích máu... Biện pháp điều trị bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Biện pháp được khuyến cáo là gây nôn và súc rửa dạ dày, dùng than hoạt tính. Theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
3. Tác dụng phụ của thuốc Hangitor Plus 40mg
Trong quá trình sử dụng thuốc Hangitor Plus 40mg, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn gây ra bởi các thành phần trong thuốc, bao gồm:Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: nhiễm trùng hô hấp, tiết niệu, nhiễm khuẩn huyết. Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu. Quá mẫn, sốc phản vệTăng kali máu, hạ đường huyết. Chậm nhịp tim. Buồn ngủ. Ho, bệnh phổi kẽ. Khó chịu ở dạ dày. Ezecma, hội chứng phát ban do nhiễm độcĐau gân, khớp. Rối loạn điện giải. Viêm tuyến nước bọt. Thiếu máu, suy tủy, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu. Quá mẫn, sốc phản vệRối loạn đường huyết. Chán ăn, mất ngon miệng, tăng cholesterol máu, tăng đường huyết, giảm thể tích máu. Bồn chồn. Choáng váng. Các triệu chứng được liệt kê trên đây là chưa đầy đủ, bạn có thể gặp phải các triệu chứng khác trong quá trình sử dụng thuốc Hangitor Plus 40mg. Bạn hãy báo cáo ngay với bác sĩ để được hướng dẫn và xử trí kịp thời.
4. Sử dụng thuốc Hangitor Plus 40mg cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ. Chưa có đầy đủ bằng chứng về tính an toàn và độc tính của Hangitor Plus 40mg trên phụ nữ có thai. Các nghiên cứu ở động vật đã tìm thấy độc tính trên sinh sản. Trừ những trường hợp thật sự cần thiết, phụ nữ có dự định mang thai nên thay đổi liệu pháp điều trị khác đã được chứng minh tính an toàn. Khi mới phát hiện có thai, cần ngưng thuốc Hangitor Plus 40mg ngay và dùng phác đồ điều trị khác.Chưa có đầy đủ bằng chứng về việc sử dụng Hangitor Plus 40mg ở phụ nữ cho con bú. Vì vậy không khuyến cáo dùng Hangitor Plus 40mg ở đối tượng này.Thuốc Hangitor Plus 40mg có khả năng gây buồn ngủ, chóng mặt. Vì vậy cần thật thận trọng khi lái xe, điều khiển máy móc, làm việc trên cao, ... nếu dùng thuốc này.Thận trọng khi sử dụng Hangitor Plus 40mg cho các đối tượng sau: suy thận, hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, suy tim sung huyết, mất nước, loét dạ dày – tá tràng, suy gan nhẹ đến trung bình, tiền sử phù mạch.
5. Tương tác thuốc
Hiện tượng tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và tác dụng của thuốc. Vì vậy để tránh tương tác thuốc, bạn cần liệt kê danh sách tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc được kê đơn và không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng, vitamin, ... để bác sĩ được biết và có những điều chỉnh kịp thời. Các thuốc có thể tương tác với Hangitor Plus 40mg, bao gồm:Thuốc điều trị huyết áp khác: Tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên khi phối hợp với nhau. Không dùng chung aliskiren với thuốc ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.Thuốc ảnh hưởng đến kali: Tác động mất kali máu của hydroclorothiazid có thể tăng lên khi phối hợp cùng với các thuốc hạ kali và mất kali máu khác như: thuốc lợi tiểu bài tiết kali niệu, ACTH, salbutamol, corticosteroid, amphotericin. Ngược lại, nếu dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, thuốc tăng kali máu có thể làm tăng tác dụng tăng kali máu của telmisartan.Lithi: thành phần telmisartan làm tăng nồng độ lithi máu, ngoài ra độ thanh thải thận của lithi bị giảm bớt bởi thiazid. Vì vậy cần thận trọng khi dùng chung với lithi theo dõi nồng độ lithi huyết thanh cẩn thận.Phối hợp telmisartan cùng với các thuốc NSAID (nhất là COX-2) có thể gây rối loạn hoặc suy chức năng thận, nếu cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này.Dùng đồng thời Digoxin với telmisartan làm tăng nồng độ của digoxin trong máu, do đó phải theo dõi nồng độ của digoxin khi bắt đầu điều trị, cần thiết phải điều chỉnh và ngừng telmisartan để tránh khả năng quá liều digoxin.Dùng đồng thời với thuốc chống đông máu Warfarin trong 10 ngày làm giảm nhẹ nồng độ warfarin nhưng không làm thay đổi thời gian đông máu.Thuốc lợi tiểu khác: tăng tác dụng hạ huyết áp của thành phần telmisartan.Các thuốc có khả năng tương tác với hydroclorothiazid: barbiturat, thuốc ngủ gây nghiện, rượu, thuốc điều trị đái tháo đường, corticosteroid, ACTH, amin tăng huyết áp, thuốc giãn cơ, thuốc kháng viêm không steroid, quinidiin, thuốc chống đông máu, thuốc chữa bệnh gout, thuốc gây mê, glycosid, vitamin D, nhựa cholestyramin, colestipol, digitalis, tetracyclin, allopurinol, các thảo dược như cam thảo, ma hoàng, đương quy, nhân sâm, yohimbe. | vinmec | 1,403 |
Nhận biết ngôi thai ngược và những nguy cơ gây ra
Khi có bầu và sinh con, bất cứ một người mẹ nào cũng mong muốn sự thuận lợi và tốt lành. Tuy nhiên, quá trình thai kỳ lại có thể ẩn chứa nhiều nguy hiểm khó lường, gây ảnh hưởng và thậm chí là nguy hiểm cho cả con lẫn mẹ, trong đó có ngôi thai ngược.
1. Như thế nào là ngôi thai ngược?
Ở điều kiện bình thường, trong khoảng dưới 28 tuần tuổi, vị trí của em bé trong bụng mẹ sẽ liên tục chuyển động và được thay đổi. Tuy nhiên, càng đến những thời gian cuối, lúc sắp chào đời, thai nhi sẽ ổn định hơn về vị trí và ít có sự thay đổi hay xoay hướng. Từ tuần 34 trở đi phần lớn ngôi thai sẽ ổn định.
Theo đó, ngôi thai là phần trình diện thấp nhất của thai nhi với khung chậu của mẹ, là phần đầu tiên đi ra khỏi cơ thể người mẹ khi chuyển dạ. Ngôi thai có vai trò quan trọng trong việc góp phần quyết định tới khả năng sinh thường hay sinh mổ của người mẹ.
Tư thế chuẩn của thai trong những thời kỳ cuối là đầu sẽ hướng về đáy khung chậu mẹ, còn mông sẽ hướng về phía ngực mẹ, thai nhi nằm xuôi theo trục dọc của tử cung. Khi mẹ bầu có thai nhi ngôi thuận thì việc sinh nở sẽ dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, ở một số sản phụ, trong khoảng thời gian cuối (từ 34 tới 36 tuần trở đi), phần hướng xuống phía dưới khung chậu không phải đầu mà là mông, còn đầu lại hướng lên phía trên về ngực mẹ thì được gọi là ngôi thai ngược, hay còn gọi là ngôi mông.
Đây là một ngôi thai bất thường có độ nguy hiểm cao, có thể dẫn tới tử vong cho con và tai biến cho mẹ. Mặc dù vậy, tỷ lệ này đối với những mẹ bầu là khá thấp, khoảng từ 1 tới 3 phần trăm.
Bất thường này có thể phân loại thành hai trường hợp
Trường hợp thứ nhất là ngược hoàn toàn
Tức là thai nhi trong tư thế giống như ngồi xổm với đầu gối co, gập đùi vào người khiến cho mông ở vị trí thấp nhất và sẽ là bộ phận ra bên ngoài đầu tiên. Đây cũng là tư thế phổ biến nhất với những người gặp phải hiện tượng này.
Trường hợp thứ hai là ngược nhưng không hoàn toàn
Ở trường hợp này, có thể xảy ra ba tư thế
Phần mông hướng về phía dưới khung chậu song chân không co mà lại duỗi thẳng và hướng lên trên đầu.
Phần chân duỗi thẳng về phía khung chậu.
Phần chân cũng hướng xuống dưới nhưng không duỗi thẳng mà gập lại, gọi là tư thế quỳ gối ở trong tử cung.
2. Đâu được xem là nguyên nhân có thể dẫn tới ngôi thai ngược?
Những trường hợp dễ mắc phải hiện tượng này gồm có:
Sinh non
Lúc này, thai chưa đến giai đoạn điều chỉnh và cố định ở tư thế thuận nhưng do một số yếu tố mà người mẹ đã có dấu hiệu sinh sớm.
Sinh đúng thời điểm nhưng có thể ở mẹ hoặc thai xuất hiện bất thường
Đối với mẹ, có thể trong trường hợp khung chậu bị hẹp, ngăn cản sự di chuyển và điều chỉnh tư thế của thai nhi. Bên cạnh đó, những người sinh đẻ nhiều lần hoặc sinh con rạ cũng có nguy cơ cao hơn.
Ngoài ra, các bất thường hoặc bệnh lý xảy ra tại tử cung của người mẹ cũng có thể dẫn tới trường hợp này, bao gồm:
Tử cung có bất thường về hình dạng như: nhỏ, dị dạng, tử cung đôi hoặc tử cung hai sừng.
Tử cung có sự tồn tại của các nhân tố gây hại, đó có thể là u xơ hoặc các khối u nang,...
Đối với thai nhi, một số hiện tượng như: não úng thủy hay cực đầu to hoặc bị suy dinh dưỡng, dị dạng, đa thai,... có thể gây ra nguy cơ này. Ngay cả các dấu hiệu không bình thường của nhau cũng có thể là nguyên nhân, gồm: nhau tiền đạo, nhau quấn cổ, nhau ngắn hoặc thiếu ối hay đa ối.
3. Ngôi thai ngược có thể đe dọa thế nào tới sức khỏe của cả hai mẹ con?
Có thể nói, không phải tất cả các bất thường trong thai kỳ đều có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của thai phụ và thai nhi. Tuy nhiên, ngôi thai ngược ẩn chứa rất nhiều nguy hiểm.
Cụ thể là, chúng có thể khiến cho cả hai mẹ con gặp phải nhiều biến chứng bao gồm:
Ngôi ngược có thể dẫn tới vỡ nước ối sớm
Cùng với đó là cuống nhau sẽ bị đẩy ra bên ngoài cùng với nước ối. Điều này nếu nhẹ khiến cho mẹ bầu không xuất hiện các cơn đau đẻ tự nhiên và có khả năng cao là phải thực hiện mổ để lấy thai. Nặng hơn, việc cạn ối sẽ dẫn tới oxy cung cấp cho thai nhi không còn, nếu không xử lý nhanh có thể dẫn tới ngạt rồi tử vong.
Quá trình thai chui ra khỏi bụng mẹ sẽ ẩn chứa nhiều nguy hiểm
Thông thường, khi ngôi thuận, đầu sẽ là phần ra trước rồi tới tay chân và lúc này tay chân đều xuôi chiều nên ra dễ dàng và gọn gàng.
Trong khi đó, nếu ngôi ngược, phần mông hoặc chân sẽ ra trước rồi mới đến các bộ phận bên trên như tay, vai, đầu. Lúc này, sẽ xảy ra nguy cơ phần đầu bị mắc hoặc khó ra, có thể khiến thai nhi bị ngạt. Cũng có những trường hợp tay gãy do bị kéo ngược chiều. Đó là chưa kể tới khả năng khiến việc sinh nở gặp khó khăn hơn và có thể gây ra biến chứng cho mẹ.
4. Khi ngôi thai ngược, mẹ nên làm gì?
Đây là hiện tượng hoàn toàn có thể xác định dễ dàng qua việc siêu âm và kiểm tra trong những tháng cuối cùng của thai kỳ. Nếu đã chắc chắn gặp phải điều này, mẹ bầu nhiều khả năng sẽ được chỉ định sinh mổ để đảm bảo sự an toàn cao nhất. Với những trường hợp sinh thường, đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng, chuẩn bị kỹ càng cũng như trình độ của bác sĩ.
Chính vì vậy, việc tốt nhất mà mẹ bầu cần làm là luôn thực hiện các chỉ định về thăm khám định kỳ. Đồng thời, cần lựa chọn một địa chỉ khám sản phụ khoa uy tín để đảm bảo việc theo dõi, tư vấn chính xác tình hình sức khỏe của hai mẹ con. | medlatec | 1,143 |
Làm xét nghiệm dị ứng hết bao nhiêu tiền?
Những người có cơ địa dị ứng thường phát sinh phản ứng dị ứng khi có sự tiếp xúc với dị nguyên. Tùy từng trường hợp cụ thể mà mức độ phản ứng nặng nhẹ ở mỗi người sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, để chấm dứt tình trạng này thì cần xét nghiệm tìm ra dị nguyên. Vậy xét nghiệm dị ứng hết bao nhiêu tiền, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn đi tìm lời giải đáp.
1. Khái quát về xét nghiệm dị ứng1.1. Xét nghiệm dị ứng là gì, vì sao cần thực hiện?
Dị ứng là một dạng rối loạn quá mẫn của hệ miễn dịch, xảy ra khi cơ thể phản ứng để chống lại yếu tố mà hệ miễn dịch cho là có hại. Có nhiều loại dị ứng khác nhau: dị ứng thực phẩm, dị ứng thời tiết, dị ứng mỹ phẩm,...
Xét nghiệm dị ứng là xét nghiệm được dùng với mục đích kiểm tra các triệu chứng mắc phải có phải do kháng thể Ig
E đặc hiệu với thành phần gây dị ứng nào không.1.2. Vì sao cần làm xét nghiệm dị ứng?
Khi bị dị ứng, các chức năng của một số cơ quan trong cơ thể dễ bị rối loạn và tổn thương vì hệ miễn dịch phản ứng lại các tác nhân gây hại, nếu phản ứng quá mức thậm chí còn gây sốc phản vệ và tử vong. Thực hiện xét nghiệm dị ứng là cần thiết vì nó giúp tìm ra tác nhân gây dị ứng để có biện pháp kiểm soát dị ứng tốt nhất.1.3. Các phương pháp xét nghiệm dị ứng phổ biến
Hiện nay, để xét nghiệm dị ứng có một số phương pháp đang được áp dụng phổ biến như:- Xét nghiệm Panel dị nguyên (xét nghiệm Ig
E)Đây là xét nghiệm sàng lọc dị ứng được biết đến nhiều nhất vì khả năng phát hiện đồng thời nhiều loại dị nguyên. Xét nghiệm thường được áp dụng với những trường hợp có cơ địa dị ứng mạn tính chưa xác định được nguyên nhân hoặc những người có biểu hiện dị ứng với nhiều chất khác nhau. Mẫu bệnh phẩm được dùng cho xét nghiệm là mẫu máu của người cần xét nghiệm. - Test lẩy da
Xét nghiệm được thực hiện bằng cách đưa dị nguyên vào da rồi dựa trên phản ứng viêm để đánh giá. Có 2 hình thức tiến hành xét nghiệm là:+ Scratch test: dùng một cây kim nhỏ chứa một loại kháng nguyên chích vào da. + Patch test: dùng miếng dán chứa dị nguyên dán trên bề mặt da. Nếu xảy ra biểu hiện nổi mày đay, nổi mẩn đỏ hay sốc phản vệ thì có thể khẳng định người được xét nghiệm bị dị ứng với dị nguyên đã được thử. Xét nghiệm này thường sử dụng trong trường hợp cần tìm tác nhân gây viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn,... - Test huyết thanh
Phương pháp xét nghiệm dị ứng này được áp dụng với trường hợp bị nổi mề đay trên 6 tháng. Theo đó, huyết thanh của người bệnh sẽ được tiêm vào da của chính họ để bác sĩ quan sát và đưa ra kết luận. - Test thử thách thuốc
Bằng cách test thử thách thuốc, khả năng dị ứng sẽ được loại trừ, nhờ đó mà việc dùng thuốc sẽ đảm bảo an toàn cho người bệnh và cũng tránh được tình trạng gặp phản ứng chéo khi dùng thuốc. Xét nghiệm được thực hiện bằng cách đưa thuốc với liều kiểm soát vào cơ thể theo con đường tự nhiên.2. Chi phí xét nghiệm dị ứng hết bao nhiêu tiền? | medlatec | 634 |
Công dụng thuốc Ausginin
Thuốc Ausginin 500 là thuốc có thành phần chính L-Ornithin L-Aspartat, được dùng trong điều trị những bệnh lý về gan gây tăng amoniac trong máu. Thuốc Ausginin cũng hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ở gan như viêm gan mạn tính, viêm gan do rượu.
1. Công dụng thuốc Ausginin 500 là gì?
Thuốc Ausginin được sử dụng mà không cần kê đơn cho những trường hợp:Ðiều trị chứng tăng amoniac huyết trong các bệnh gan cấp tính hoặc mãn tính như gan nhiễm mỡ, xơ gan, viêm gan siêu virus.Điều trị các rối loạn khởi phát bệnh não gan,tiền hôn mê gan và hôn mê gan.Cải thiện chức năng gan, giải độc gan, thanh nhiệt cơ thể. Cải thiện các bệnh lý ngoài da như mụn nhọt, rôm sảy, cải thiện chứng rối loạn tiêu hoá do gan yếu.Chống chỉ định sử dụng thuốc Ausginin khi:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính L-Ornithin L-Aspartat hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị suy thận.Bệnh nhân nhiễm độc Methanol, nhiễm Acid lactic, thiếu men Fructose 1,6 – diphosphate , không dung nạp Fructose – sorbitol.
2. Cách sử dụng của Ausginin 500
2.1. Cách dùng thuốc Ausginin. Thuốc Ausginin dùng đường uống. Uống thuốc sau mỗi bữa ăn, nên uống nguyên viên thuốc với nước lọc. không chia nhỏ, nghiền nát hay trộn với dung dịch hay hỗn hợp nào khác.2.2. Liều dùng của thuốc Ausginin. Người lớn: uống mỗi lần 1 đến 3 viên, ngày 2 lần uống. Thời gian dùng thuốc liên tục trong 7 đến 14 ngày.Viêm gan siêu vi B mạn tính: 1 viên x 1 lần một ngày, trong tối thiểu 48 tuần.Những trường hợp đặc biệt:Liều dùng nên được điều chỉnh ở những bệnh nhân suy thậnĐộ thanh thải creatinin ≥ 50ml/phút): dùng liều thông thường 1 lần một ngàyĐộ thanh thải creatinin 30 – 49 ml/phút: dùng 1 viên cách nhau mỗi 48 giờĐộ thanh thải creatinin 10 – 29 ml/phút: dùng 1 viên cách nhau mỗi 72 đến 96 giờ.Bệnh nhân đang thẩm phân máu: Dùng thuốc cách nhau 7 ngày hoặc sau khi thẩm phân máu 12 giờ.2.3. Xử lý khi quên liều/ quá liều. Tốt nhất vẫn là uống thuốc đúng thời gian bác sĩ chỉ định hay khuyến cáo trên tờ rơi. Việc uống thuốc đúng thời gian sẽ bảo đảm thuốc được phát huy tác dụng tốt nhất. Thông thường có thể uống thuốc cách 1 đến 2 giờ so với giờ được bác sĩ yêu cầu nếu như lỡ quên, không uống bù liều đã quên nếu đã gần đến thời điểm để uống liều tiếp theo. Không uống gấp đôi liều đề phòng việc uống quá liều.Các triệu chứng quá liều gặp phải thường là các biểu hiện nặng hơn của tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc. Tuy nhiên, ở một vài trường hợp có những triệu chứng lạ và nguy hiểm hơn cũng xuất hiện kèm theo.Khi đó, cần theo dõi sát và không được có tư tưởng chủ quan đề phòng tình trạng xấu diễn biến rất nhanh. Việc đưa bệnh nhân đi cấp cứu khi nhận thấy những bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ghi nhận từ khi uống thuốc quá liều là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Ausginin 500
Không dùng thuốc quá hạn ghi trên bao bì của thuốc Ausginin, hoặc khi cảm quan nhận thấy có hiện tượng thuốc bị ẩm mốc, đổi màu...Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Ausginin đặc biệt ở liều cao nên kiểm tra nồng độ thuốc trong máu và nước tiểu thường xuyên để có thể đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.Không dùng Ausginin liều cao ở bệnh nhân suy thận nặng.Thận trọng khi sử dụng Ausginin với người lái xe, vận hành máy móc, phụ nữ có thai và đang cho con bú.Trong thời gian điều trị bằng Ausginin, bệnh nhân cần hạn chế tối đa các loại thức ăn hay đồ uống có chứa cồn hoặc chất kích thích.Lưu ý: Ở những liều đầu tiên nếu thấy các triệu chứng của việc dị ứng thuốc nặng, nguy hiểm, đột ngột như phù mặt Quincke, sốc phản vệ gây tức ngực, chóng mặt, buồn nôn, ngất.
4. Tác dụng phụ của thuốc Ausginin
Tác dụng tiêu cực trong thời gian dùng Ausginin hiếm khi xảy ra, chỉ có rất hiếm một vài trường hợp có chút hơi xáo trộn trong đường tiêu hóa như khó chịu, cảm giác buồn nôn... Tuy nhiên các triệu chứng này sẽ biến mất khi ngưng uống Ausginin, và bởi vậy nên không cần thiết phải ngưng điều trị,.
5. Tương tác thuốc Ausginin
Thuốc Ausginin được ghi nhận hầu như không có tương tác với bất kỳ loại thuốc nào. | vinmec | 814 |
Đột quỵ ở tuổi 35: Nguyên nhân và cách phòng tránh
Theo quan niệm của nhiều người, đột quỵ chỉ xảy đến ở người cao tuổi còn đột quỵ ở tuổi 35 và ở người trẻ sẽ không xảy ra. Điều này liệu có thực sự đúng? Trên thực tế, đột quỵ đang ngày một gia tăng và trẻ hóa, trở thành mối lo ngại của tất cả mọi người.
1. Tình trạng đột quỵ và mối lo ngại đột quỵ trẻ hóa
1.1. Tình trạng đột quỵ ở Việt Nam
Tại Việt Nam, theo thống kê trong 20 năm qua, tỷ lệ đột quỵ có xu hướng tăng đáng kể từ 213,58/100.000 người/năm (năm 1990) lên đến 254,78/100.000 người/năm (năm 2010). Mỗi năm Việt Nam ghi nhận thêm khoảng 200.000 ca đột quỵ mới và 11.000 ca tử vong do đột quỵ. Tính trung bình cứ 6 người thì sẽ có một người có nguy cơ bị đột quỵ. Điều đáng lo ngại hơn trong những năm gần đây là tỷ lệ đột quỵ ở người trẻ đang ngày càng gia tăng, chiếm tới 10-15%.
Ở Viêt Nam, đột quỵ có số ca mắc ngày một tăng và dần trẻ hóa.
1.2. Đột quỵ ở người trẻ tuổi ngày một cao
Thep ghi nhận tại Trung tâm Đột quỵ Bệnh viện Bạch Mai, trong vòng 1 tháng (từ ngày 9/11/2020 – 15/12/2020) trung tâm đã tiếp nhận khoảng 1.000 ca đột quỵ. Trong số đó có hơn 100 ca là bệnh nhân trẻ độ tuổi trung bình từ 18 – 44 tuổi. Trường hợp đột quỵ nhỏ tuổi nhất được tiếp nhận là bệnh nhân mới 14 tuổi.
Tương tự, ghi nhận tại Trung tâm Đột quỵ não Bệnh viện trung ương Quân đội 108, trong năm 2020 trung tâm đã cấp cứu hơn 3.000 ca đột quỵ, trong số đó bệnh nhân dưới 40 tuổi chiếm khoảng 17%. Ca bệnh nhỏ tuổi nhất được tiếp nhận điều trị là 12 tuổi. Bên cạnh đó cũng có nhiều trường hợp khác nằm trong độ tuổi thanh thiếu niên.
2. Nguyên nhân đột quỵ ở tuổi 35
2.1. Người trẻ có thói quen ăn uống không khoa học
Ăn uống không lành mạnh thường xảy ra ở người trẻ và trở thành nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ ở đối tượng này. Người trẻ ăn nhiều thực phẩm dầu mỡ, ăn nhiều chất béo, thức ăn nhanh, đồ chiên, nội tạng động vật, thực phẩm nhiều muối, ăn đồ ngọt nhiều đường,… Nhóm đồ ăn này sẽ làm tăng nguy cơ mỡ máu. Đây cũng là tác nhân chính bám vào thành mạch máu và gây nên tình trạng tắc nghẽn động mạch, cản trở tới quá trình lưu thông máu lên não. Từ đó dẫn tới nguy cơ đột quỵ ở người trẻ.
2.2. Đột quỵ ở tuổi 35 do uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá
Chất cồn trong rượu bia là nguyên nhân làm tăng khả năng nguy cơ đột quỵ. Có tới 90% các cơn đột quỵ xảy ra do người bệnh đã sử dụng quá nhiều rượu bia.
Hút thuốc lá cũng có ảnh hưởng tương tự làm tăng nguy cơ đột quỵ. Cụ thể, việc hút thuốc lá quá mức kéo dài sẽ dẫn đến bệnh cao huyết áp, đồng thời còn làm tăng nguy cơ gây ra những biến chứng tim mạch nguy hiểm khác như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Quá trình đột quỵ tiến triển nhanh do chất nicotine và carbon monoxide xâm nhập vào cơ thể làm thu hẹp động mạch trong não và động mạch cảnh ở cổ. Theo một số thống kê cho thấy, nguy cơ đột quỵ ở người hút thuốc lớn hơn gấp 3 lần so với người không hút thuốc.
Hút thuốc lá là nguyên nhân làm tăng nguy cơ đột quỵ ở người trẻ hiện nay.
2.3. Do tình trạng thừa cân
Khi có chế độ dinh dưỡng không hợp lý cân đối, tiêu thụ lượng lớn đồ ăn nhiều dầu mỡ, chất béo khiến nhiều người trẻ bị tăng cân, béo phì. Ở người béo phì để bị các bệnh lý như mỡ máu, cao huyết áp, tiểu đường. Đây đều là những tác nhân chính làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Vì vậy, hãy kiểm soát cân nặng ở mức ổn định, chủ động giảm cân ở người thừa cân, ăn uống khoa học hợp lý để cải thiện cả ngoại hình và sức khỏe thật tốt.
2.4. Đột quỵ ở tuổi 35 và ở người trẻ do lười vận động
Một bộ phận lớn người trẻ hiện nay còn coi nhẹ việc tập luyện thể dục thể thao rèn luyện sức khỏe. Thực tế là nếu bạn có thói quen lười vận động sẽ gây ra những ảnh hưởng không tốt tới cơ thể. Khi đó, nguy cơ xảy ra đột quỵ cũng cao hơn.
Một số đối tượng ít vận động cần điều chỉnh lối sống trú trọng tập luyện thể dục thể thao nhiều hơn như dân văn phòng, học sinh sinh viên, người làm nghề tự do, nội trợ,…
2.5. Đột quỵ do quá trình làm việc quá sức
Khi làm việc quá sức trong thời gian dài sẽ gây ra những áp lực lớn lên não. Làm việc quá sức ở đây bao gồm cả quá sức về thể lực và quá sức về tinh thần.
Trong xã hội hiện đại ngày nay, giới trẻ phải chịu nhiều áp lực, căng thẳng trong công việc và cuộc sống. Theo đó, các bệnh lý như huyết áp cao, bệnh tim mạch dần trẻ hóa, gặp nhiều hơn ở đối tượng người trẻ và trung niên. Khi dòng máu chảy về não tăng lên đột ngột sẽ gây nên nguy cơ hình thành cục máu đông. Cục máu đông là nguyên nhân làm tắc nghẽn mạch máu não hoặc gây xuất huyết não và dẫn tới đột quỵ.
Người trẻ phải chịu nhiều áp lực trong cuộc sống và công việc là nguyên nhân tăng nguy cơ đột quỵ.
3. Phòng tránh đột quỵ trẻ hóa
Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa đột quỵ tốt thông qua những hành động thiết thực. Hãy thay đổi lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, giữ một tinh thần thoải mái, sức khỏe ổn định bằng những gợi ý cụ thể dưới đây:
– Tập thể dục thường xuyên (tập ít nhất 30 phút/ngày và tập 5 ngày/tuần). Hoạt động thể chất đều đặn giúp đánh tan mỡ thừa, giảm mỡ máu, ổn định cân nặng, giải độc cơ thể. Từ đó sẽ giảm nguy cơ đột quỵ gặp phải ở người trẻ tuổi.
– Giảm chất béo, giảm muối, giảm đường trong khẩu phần ăn hằng ngày đồng thời ăn tăng cường rau, trái cây tươi và các loại hạt.
– Hạn chế tối đa bia rượu và không dùng các chất kích thích. Những người hút thuốc lá nên chủ động cai thuốc sớm.
– Thực hiện thăm khám sức khỏe theo định kỳ. Đặc biệt, đối với người có bệnh lý nền như rung nhĩ, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường,… thì cần tuân thủ điều trị bệnh theo đúng các chỉ định của bác sĩ.
Đột quỵ ở tuổi 35 không hiếm và đột quỵ gặp ở người trẻ đang có xu hướng gia tăng. Vì vậy, việc tìm hiểu các thông tin về đột quỵ cũng như thực hiện phòng chống đột quỵ đúng cách là yêu cầu cần thiết đối với tất cả mọi người. | thucuc | 1,279 |
Chi phí một lần xét nghiệm HIV bao nhiêu tiền?
Được biết đến là bệnh lây nhiễm có tính nguy hiểm cao, HIV luôn là nỗi sợ hãi của rất nhiều người. Bệnh không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe bản thân người bị nhiễm mà còn tác động xấu tới gia đình, xã hội. Vậy chi phí xét nghiệm HIV hết bao nhiêu tiền? Nên xét nghiệm ở đâu uy tín và chất lượng?
1. Xét nghiệm HIV mang đến kết quả chính xác
HIV là bệnh lây nhiễm, gây ra do virus có tên gọi đầy đủ là Human Immunodeficiency. Loại virus này sau khi xâm nhập vào người sẽ khiến cho hệ miễn dịch bị suy giảm. Từ đó khiến cho cơ thể không có sức kháng cự lại sự tấn công của các nguồn bệnh khác ở bên ngoài. Những tác động mà HIV gây ra cho con người là hết sức nghiêm trọng. Nếu không có phương pháp điều trị kịp thời và khoa học, người bệnh có thể tử vong trong thời gian ngắn.
HIV trong giai đoạn đầu khi xâm nhập vào cơ thể người thường không có dấu hiệu rõ ràng. Tự hết trong một thời gian ngắn và không gây nghiêm trọng.
Điều này khiến cho người mắc bệnh chủ quan, bỏ qua thời kỳ điều trị tốt nhất. Đến giai đoạn virus phát triển mạnh, cơ thể bắt đầu có các triệu chứng rõ ràng như phát ban, mẩn ngứa, sốt cao, người sụt cân nhanh chóng, mệt mỏi,... thì việc điều trị sẽ phức tạp và tiên lượng xấu sẽ cao hơn.
Việc Xét nghiệm HIV bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào rất nhiều trường hợp. Bạn nên lựa chọn thời điểm xét nghiệm phù hợp để nhận được kết quả chính xác nhất.
2. Có hai phương pháp xét nghiệm HIV đó là xét nghiệm sàng lọc và xét nghiệm khẳng định.
Xét nghiệm sàng lọc HIV (xét nghiệm ban đầu): mục đích phát hiện mẫu bệnh phẩm có phản ứng/nghi ngờ nhiễm HIV hay không? Xét nghiệm này thường sử dụng test nhanh, để có thể sàng lọc hàng loạt trong cộng đồng.
Xét nghiệm khẳng định HIV (xét nghiệm bổ sung): xét nghiệm này giúp xác thực lại mẫu xét nghiệm có kết quả dương tính HIV hay không. Sinh phẩm dùng trong loại xét nghiệm này cần có độ đặc hiệu cao. Chỉ có những nơi được phép của Bộ Y tế mới có thể tiến hành thực hiện.
3. Xét nghiệm HIV bao nhiêu tiền?
Xét nghiệm HIV bao nhiêu tiền? Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Đặc biệt là đối với người có nhu cầu tiến hành xét nghiệm. Mức chi phí cho một lần xét nghiệm sẽ được quyết định dựa vào rất nhiều yếu tố. Đơn vị xét nghiệm, thiết bị y tế, phương pháp thực hiện là một trong những vấn đề sẽ có tác động tới mức tiền bạn cần trả cho một lần tiến hành xét nghiệm HIV.
Hiện nay, tại một số đơn vị bệnh viện công có thực hiện quy trình xét nghiệm HIV miễn phí. Tuy nhiên, để đảm bảo kết quả chính xác cũng như có được phương pháp điều trị tốt nhất, bạn nên lựa chọn đơn vị trả phí uy tín và chất lượng. Sau đó, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định về phương pháp tiến hành xét nghiệm. Mức chi phí chung của phương pháp xét nghiệm HIV này thường sẽ có mức từ 50.000 đồng đến 150.000 đồng.
4.1. Đối với xét nghiệm HIV, chúng tôi thực hiện bằng 3 loại sinh phẩm hoàn toàn khác nhau.
Bên cạnh đó là áp dụng những kỹ thuật hiện đại như hóa phát quang, điện hóa , xét nghiệm nhanh HIV giúp cho người xét nghiệm có được kết quả nhanh nhất.
Thời gian xét nghiệm sàng lọc sẽ kéo dài trong khoảng 1 giờ và kéo dài trong khoảng 24 giờ đối với xét nghiệm khẳng định.
Kết quả sẽ được để trong phong bì có dán kín. Với Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn Quốc tế ISO 15189:2012, chúng tôi cam kết mang đến kết quả xét nghiệm có độ chính xác tuyệt đối.
4.2. Bác sĩ có trình độ chuyên môn cao
Mọi người đến đây đều có những đánh giá rất cao đối với bác sĩ của bệnh viện. Tại đây, bệnh nhân có thể thoải mái chia sẻ về tình hình bệnh lý. Những vấn đề thắc mắc sẽ được các bác sĩ giải thích một cách chi tiết và
chu đáo nhất.
4.3. Chế độ khám và chữa bệnh cực kỳ ưu đãi | medlatec | 773 |
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh - Ám ảnh của các mẹ bỉm sữa
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh là vấn đề xảy ra ở rất nhiều chị em phụ nữ. Đặc biệt đối với phụ nữ sau sinh, tình trạng này là một nỗi lo lớn. Vậy phải làm thế nào khi đối mặt với rối loạn kinh nguyệt? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp đầy đủ những thắc mắc của chị em phụ nữ.
1. Khi nào phụ nữ sau sinh có kinh nguyệt trở lại?
Nhiều người cho rằng, phụ nữ sau khi sinh xong kinh nguyệt sẽ trở lại ngay lập tức. Tuy nhiên trên thực tế, đây là suy nghĩ hoàn toàn sai lầm. Thông thường, phụ nữ sau khi sinh sẽ bị chậm kinh vài tuần đến vài tháng. Việc bao lâu kinh nguyệt trở lại tùy thuộc vào trạng thái cơ thể và điều kiện sinh của mỗi người.
Nhìn chung, phụ nữ sau khi sinh sẽ có kinh nguyệt trở lại sau khoảng hai tháng. Trong trường hợp cho con bú, kỳ kinh nguyệt sẽ trở lại muộn hơn. Thời gian có thể kéo dài từ 3 tháng, thậm chí lên đến 1 năm. Chính vì vậy nếu thời gian đầu sau khi sinh không thấy kinh nguyệt xuất hiện trở lại, bạn hoàn toàn không cần lo lắng. Nếu tình trạng mất kinh kéo dài hơn thời gian ước tính trên, hãy tìm đến các chuyên gia y tế để được có được lời khuyên phù hợp nhất.
2. Tìm hiểu về hiện tượng rối loạn kinh nguyệt sau sinh
Sau thời gian sinh con và có kinh trở lại, nhiều người lại phải đối mặt với một nỗi lo mới, đó là tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh. Một số biểu hiện cụ thể của rối loạn kinh nguyệt có thể kể đến như: thời gian có kinh không đều, kinh nguyệt có màu sắc lạ, tình trạng rong kinh, suy giảm sức khỏe và tinh thần mỗi kỳ hành kinh tới,...
Sau khi sinh xong, nội tiết tố của phụ nữ còn chưa ổn định, cơ thể chưa khỏe mạnh hoàn toàn. Chính vì thế tình trạng rối loạn kinh nguyệt xảy ra là điều rất dễ gặp phải. Theo các chuyên gia, đây được coi là một hiện tượng sinh lý bình thường. Tuy ít nhiều các có ảnh hưởng tới cuộc sống, tâm sinh lí, các mẹ bỉm sữa vẫn không cần quá lo lắng bởi tình trạng này có thể khắc phục được.
3. Nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt sau sinh
Về cơ bản, có một số nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan dẫn tới rối loạn kinh nguyệt sau sinh. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất:
3.1. Rối loạn nội tiết tố
Trong quá trình mang thai và sinh con, nội tiết tố của người phụ nữ liên tục có sự thay đổi. Cụ thể hai hormone là estrogen và progesterone tăng lên hoặc giảm đi đột ngột. Trong khi đó các hormone này quyết định trực tiếp tới chu kỳ rụng trứng, kiểm soát kinh nguyệt.
3.2. Do căng thẳng, mệt mỏi
Trạng thái tinh thần căng thẳng sau khi sinh cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ra rối loạn kinh nguyệt. Phụ nữ sau khi sinh rất nhạy cảm, dễ buồn phiền, dễ lo âu bởi những chuyện xung quanh. Việc chăm sóc con cái và gia đình cùng lúc cũng gây ra áp lực lớn. Sự căng thẳng này có thể ảnh hưởng trực tiếp tới các vấn đề sức khỏe, trong đó có chu kỳ kinh nguyệt.
3.3. Tác dụng phụ của thuốc tránh thai
Ngoài ra, thuốc tránh thai cũng là một nguyên nhân không thể không kể đến. Thuốc tránh thai có cơ chế gây ức chế quá trình rụng trứng, ngăn chặn quá trình thụ thai. Trong quá trình ức chế rụng trứng, thuốc tránh thai tác động đến
hormone nội tiết, lâu ngày có thể gây ra sự rối loạn về kinh nguyệt ở phụ nữ. Những người lạm dụng thuốc tránh thai, uống thuốc tránh thai khẩn cấp thường xuyên cũng có thể phải chịu tác dụng phụ của loại thuốc này.
4. Cách khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh
Để khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh, các chị em cần phải thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng, kết hợp các biện pháp từ những điều nhỏ nhất nhất trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số điều cần lưu ý để giảm thiểu tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh:
Giữ tâm trạng thoải mái, vui vẻ
Trạng thái tinh thần là một trong những yếu tố góp phần rất lớn đến sức khỏe của các mẹ sau sinh. Để tránh rơi vào tình trạng rối loạn kinh nguyệt, hãy giữ cho mình một tâm thế thoải mái và vui vẻ nhất có thể. Không làm các công việc nặng nhọc, không suy tư quá nhiều. Tự tạo cho mình những khoảng thời gian thư giãn hợp lý xen kẽ với thời gian chăm sóc con.
Tập thể dục, yoga
Các mẹ bỉm sữa sau khi sinh nên lựa chọn các bài tập thể dục thể thao hoặc yoga nhẹ nhàng. Điều này không chỉ giúp thả lỏng tinh thần, điều hòa tâm trạng mà còn giúp sớm lấy lại vóc dáng thon gọn. Hiện nay có rất nhiều bài tập được thiết kế riêng cho người sau sinh. Bạn có thể đến các trung tâm yoga hoặc tự tập ngay tại nhà.
Khám phụ khoa
Hiện nay bệnh viện đã có những dịch vụ tân tiến hiện đại bậc nhất cả nước về chuyên khoa phụ sản cho chị em phụ nữ như là chụp tử cung vòi trứng, chụp cộng hưởng từ.
Trên đây là toàn bộ thông tin về rối loạn kinh nguyệt sau sinh mà các chị em cần nắm rõ. Hãy áp dụng các biện pháp ngay hôm nay để cân bằng tâm sinh lý, khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Chúc các bạn luôn khỏe mạnh! | medlatec | 1,018 |
Mẹ đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không?
Thắt ống dẫn trứng là phương pháp loại bỏ hoàn toàn khả năng mang thai ở phụ nữ. Thủ thuật này được thực hiện khi chị em không còn nhu cầu sinh nở, quy trình rất đơn giản, không làm ảnh hưởng đến sức khỏe sau khi thắt. Nhiều sản phụ có thắc mắc sau đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không? Nên thực hiện khi nào?
1. Thắt ống dẫn trứng loại bỏ hoàn toàn khả năng mang thai
1.1. Khái quát về phương pháp thắt ống dẫn trứng
Thắt ống dẫn trứng là phương pháp triệt sản ở nữ giới, loại bỏ hoàn toàn khả năng mang thai. Sau khi thắt, trứng sẽ không thể đi ra khỏi ống dẫn trứng để đi đến tử cung. Tinh trùng cũng không gặp được trứng, quá trình thụ tinh không diễn ra. Vì vậy, người phụ nữ không thể mang thai.
Hình ảnh mô phỏng những cách thức thắt ống dẫn trứng hiện nay
Thực tế, có rất nhiều trường hợp lựa chọn thắt ống dẫn trứng sau khi sinh con hoặc tiến hành thắt trong khi thực hiện phẫu thuật bệnh lý khác. Chỉ khi người phụ nữ thực sự không còn nhu cầu sinh nở mới nên thực hiện phương pháp này. Nếu sau khi thắt, chị em có mong muốn mang thai, sinh con trở lại, có thể tiến hành ca phẫu thuật vi phẫu, thực hiện nối ống dẫn trứng. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện vì hiệu quả thường không cao.
1.2. Những ưu, nhược điểm của phương pháp thắt ống dẫn trứng
Bất cứ phương pháp ngừa thai nào cũng có những ưu, nhược điểm nhất định. Thắt ống dẫn trứng cũng không là ngoại lệ.
Ưu điểm của phương pháp này phải kể đến một vài ý chính như:
– Buồng trứng và hoạt động của hệ nội tiết không bị ảnh hưởng sau khi thực hiện thắt ống dẫn trứng.
– Không gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ như một số phương pháp tránh thai phổ biến khác.
– Có lợi trong việc hạn chế nguy cơ ung thư buồng trứng.
– Có thể kết hợp thực hiện cùng lúc với một số phẫu thuật tại ổ bụng khác.
– Không có giới hạn về thời điểm thực hiện.
Thắt ống dẫn trứng có thể được thực hiện đồng thời cùng với phẫu thuật khác
Nhược điểm khi thực hiện thắt ống dẫn trứng:
– Thực tế vẫn ghi nhận một vài trường hợp mang thai sau khi thắt ống dẫn trứng, tuy nhiên tỷ lệ rất thấp.
– Kỹ thuật thắt ống dẫn trứng không chính xác còn có thể dẫn đến nguy cơ mang thai ngoài tử cung.
– Sau thắt ống dẫn trứng, chị em khó có thể phục hồi chức năng sinh sản như trước đây.
– Phương pháp này chỉ đem lại hiệu quả ngừa thai chứ không giúp chị em phòng tránh các bệnh lây qua đường tình dục.
– Trong quá trình thực hiện, các mẹ có thể gặp một vài rủi ro như: Một vài cơ quan lân cận bị tổn thương, nhiễm trùng, để lại sẹo cứng tại vùng bụng.
2. Sản phụ đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không? Thời điểm nào là thích hợp?
Những đối tượng thực hiện thắt ống dẫn trứng ngừa thai thường là những phụ nữ ngoài 30, không có nhu cầu sinh nở trong tương lai. Rất nhiều sản phụ sau sinh thường thắc mắc, mong muốn được thực hiện phương pháp này.
2.1. Sản phụ đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không?
Một trong những ưu điểm của phương pháp thắt ống dẫn trứng là có thể thực hiện ở bất cứ thời điểm nào. Tuy nhiên, theo các bác sĩ chuyên khoa, chị em chỉ nên thực hiện phẫu thuật thắt ống dẫn trứng sau khi sinh con. Sức khỏe ổn định, tử cung bình thường, không bị co quá nhiều là những điều kiện tiên quyết để người phụ nữ có thể thực hiện phẫu thuật.
Vì vậy, sản phụ đẻ thường hoàn toàn có thể thực hiện thắt ống dẫn trứng sau sinh.
2.2. Đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không? Thời điểm nào là thích hợp để thực hiện thắt ống dẫn trứng sau sinh?
Theo bác sĩ chuyên khoa, sau đẻ thường từ 24 đến 36 giờ, sản phụ có thể thực hiện thắt ống dẫn trứng để ngừa thai. Ở thời điểm này, đáy tử cung vẫn cao, thuận lợi cho quá trình tìm ống dẫn trứng, rút ngắn được giai đoạn thực hiện.
Sản phụ đẻ thường hoàn toàn có thể thắt ống dẫn trứng sau sinh từ 24 đến 36 giờ
Bên cạnh đó, thắt ống dẫn trứng ở giai đoạn này cũng giúp hạn chế tình trạng mất máu nhiều, băng huyết, tránh để lại di chứng sau phẫu thuật hoặc khiến chị em bị đau hậu phẫu.
Quá trình theo dõi sức khỏe của sản phụ cũng diễn ra thuận lợi hơn, vừa theo dõi được tiến độ phục hồi sau sinh, vừa kiểm soát được hiệu quả cũng như những vấn đề sau thắt ống dẫn trứng.
Trên hết, bác sĩ vẫn cần thực hiện các bước khám và kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của sản phụ đáp ứng cuộc phẫu thuật thắt ống dẫn trứng. Nếu có bất thường, chị em cần đợi tối thiểu 6 tuần sau sinh để mới có thể thực hiện phẫu thuật.
Để đảm bảo an toàn, sau phẫu thuật thắt ống dẫn trứng khoảng 3 đến 4 tuần, chị em mới có thể quan hệ tình dục trở lại.
3. Một vài lưu ý cho sản phụ khi phẫu thuật thắt ống dẫn trứng
Việc thực hiện thắt ống dẫn trứng tuy đơn giản nhưng cần phải rất cẩn thận và chú ý một số vấn đề. Dưới đây là một vài lưu ý mà chị em cần nắm rõ khi quyết định thực hiện thắt ống dẫn trứng sau đẻ thường.
– Trước khi thực hiện phẫu thuật thắt ống dẫn trứng, sản phụ cần thực hiện khám và nghe tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
– Cần xác định rõ việc thắt ống dẫn trứng là phương pháp ngừa thai vĩnh viễn. Vì vậy, chị em cần chắc chắn bản thân đã không còn nhu cầu mang thai, sinh con rồi mới quyết định có thực hiện hay không.
– Chị em cần nắm rõ, chính xác chu kỳ kinh nguyệt, chu kỳ rụng trứng hoặc cung cấp thông tin về ngày bắt đầu hành kinh cho bác sĩ chuyên khoa, nắm được bản thân có đang trong chu kỳ rụng trứng không. Việc này sẽ hạn chế được tình huống sau khi thắt ống dẫn trứng, chị em vẫn có thai ngoài ý muốn.
– Ống dẫn trứng có thể phát triển trở lại sau một thời gian bị thắt. Điều này làm tăng nguy cơ mang thai ngoài ý muốn, đặc biệt là mang thai ngoài tử cung. Bởi vậy, sau khi thực hiện phẫu thuật, chị em cần tái khám theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Thắt ống dẫn trứng chỉ là một thủ thuật tác động tới ống dẫn trứng, không làm ảnh hưởng đến hoạt động của buồng trứng cũng như của hệ nội tiết. Bởi vậy, chị em không cần lo lắng phương pháp này gây ra những vấn đề về da, tóc, nội tiết tố, chu kỳ kinh nguyệt,… thậm chí không gây ảnh hưởng đến chuyện “phòng the”.
Thông tin trên đã chia sẻ tới sản phụ một vài thông tin về phương pháp thắt ống dẫn trứng, trả lời câu hỏi “đẻ thường có thắt ống dẫn trứng được không” và đưa ra mốc thời gian phù hợp để thực hiện.
Lựa chọn địa chỉ thực hiện thắt ống dẫn trứng đảm bảo, uy tín, sản phụ sẽ đạt được hiệu quả tốt nhất, hạn chế tình trạng mang thai ngoài ý muốn sau phẫu thuật. | thucuc | 1,384 |
Có cần tiêm mũi nhắc lại bạch hầu ho gà uốn ván?
1. Khái niệm vắc xin phòng bệnh bạch hầu – ho gà – uốn ván là gì?
Ba loại bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván đều là những bệnh nguy hiểm, và có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe sau này cũng như tính mạng của cả trẻ em và người lớn, đặc biệt là đối tượng trẻ em.
Bệnh bạch hầu được xem như nguyên nhân chính có thể gây ra tử vong ở trẻ em. Đây là một loại bệnh gây hiện tượng nhiễm trùng gây ra bởi loại vi khuẩn có tên tiếng Anh là Corynebacterium diphtheriae. Bạch hầu khi ở giai đoạn phát bệnh thường xuất hiện các mảng có màu xám hoặc trắng ở khu vực cổ họng. Nếu không được chữa trị kịp thời, bạch hầu có thể để lại các biến chứng như: viêm cơ, viêm dây thần kinh, xuất huyết,…
Ba loại bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván đều là những bệnh nguy hiểm, và có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe
Uốn ván cũng là một loại bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng đối với con người. Phản ứng nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn uốn ván xâm nhập vào cơ thể thông qua các vết xước, vết thương. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh uốn ván gây nên những cơn co thắt người nghiêm trọng, có thể gây tử vong.
Ho gà là loại bệnh nhiễm trùng xảy ra ở đường hô hấp. Bệnh ho gà cũng rất dễ lây lan nhanh chóng. Đặc biệt là với đối tượng trẻ sơ sinh, trẻ em, phụ nữ mang thai, bệnh ho gà đặc biệt nguy hiểm.
Loại vắc xin phòng 3 bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván ra đời với mục đích giúp bảo vệ con người khỏi sự tấn công của các loại vi khuẩn, virus gây bệnh. Nhờ có việc tiêm chủng vắc xin mà tỉ lệ tử vong do 3 loại bệnh này giảm đi đáng kể. Do đó, tiêm chủng vắc xin đầy đủ là việc làm cần thiết và được Bộ Y tế khuyến cáo áp dung, đặc biệt là với đối tượng trẻ em.
2. Liệt kê các loại vắc xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván
Hiện nay, có tất cả 5 loại vắc xin có tác dụng phòng 3 loại bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván:
– Vắc xin 6in1: có tác dụng phòng 6 loại bệnh (bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm phổi do Hib, viêm gan B).
– Vắc xin 5in1: có tác dụng phòng 5 bệnh (bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm phổi do Hib).
– Vắc xin 4in1: phòng được bạch hầu, ho gà, uốn ván, bệnh bại liệt.
– Vắc xin 3in1: có tác dụng phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván.
– Vắc xin 2in1: có thể phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván dành cho các nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hoặc sử dụng cho những chiến dịch phòng bệnh nhất định.
3. Tiêm chủng vắc xin phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván cần chú ý điều gì?
Nên tiêm chủng đầy đủ theo phác đồ, cũng như cần tiêm nhắc lại định kì hàng năm
3.1. Nhóm đối tượng cần tiêm mũi nhắc lại phòng bạch hầu ho gà uốn ván
Theo đó, đối với vắc xin phòng 3 loại bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván, Bộ Y tế khuyến cáo nên tiêm chủng đầy đủ theo phác đồ, cũng như cần tiêm nhắc lại định kì hàng năm. Điều này áp dụng cho cả đối tượng trẻ em và người lớn.
Đối với trẻ em, các bác sĩ chuyên khoa cũng khuyến cáo nên tiêm cho trẻ đủ 3 liều vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván khi trẻ được 2 – 3 – 4 tháng tuổi. Sau đó, trẻ cần được tiêm mũi vắc xin nhắc lại khi đủ 18 tháng tuổi.
Trẻ em trong độ tuổi từ 4 đến 6 tuổi có thể tiêm vắc xin mũi nhắc lại 4in1.
Đối tượng trẻ em trên 6 tuổi, người trưởng thành hoặc phụ nữ trước khi mang thai có thể tiêm nhắc lại bạch hầu, ho gà, uốn ván khi ở tuần thai từ 27 – 35, hoặc tiêm nhắc lại định kì theo lịch 10 năm 1 lần.
3.2. Nhóm đối tượng nào không nên tiêm mũi nhắc lại phòng bạch hầu ho gà uốn ván?
Cần chú ý một số nhóm đối tượng sau đây không nên tiêm nhắc lại bạch hầu, ho gà, uốn ván đó là:
– Người tiêm chủng đã từng có tiền sử bị dị ứng với các thành phần trong vắc xin, hoặc đã có từng bị sốc phản vệ, cấp cứu sau tiêm chủng.
– Người đang bị mắc các loại bệnh lý cấp tính, mãn tính hoặc đang trong quá trình điều trị bệnh cũng không nên tiêm vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván.
– Những người gặp phải hiện tượng co giật hoặc rối loạn chức năng hệ thần kinh,…cũng chống chỉ định tiêm vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván.
– Nếu bị xảy ra các phản ứng sưng, đau quá dữ dội sau khi tiêm vắc xin thì cũng nên tạm hoãn việc tiêm vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván.
– Nên tạm hoãn hoặc không nên tiêm vắc xin nếu cơ thể cảm thấy không khỏe, bị sốt, ho, dị ứng, viêm nhiễm,…
4. Cần lưu ý tới các phản ứng có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván
Lựa chọn các địa chỉ tiêm chủng uy tín, có nguồn vắc xin đảm bảo chất lượng
Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván hay bất cứ loại vắc xin nào đều có khả năng xảy ra các tác dụng phụ. Điều này tùy thuộc vào hệ miễn dịch cũng như cơ địa của từng người.
Các triệu chứng có thể gặp sau khi tiêm chủng vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván đó là: sốt nhẹ, sưng đỏ ở vết tiêm, mệt mỏi, đau nhức cơ,…
Một số phản ứng phụ hiếm gặp có thể xảy ra đó là: dị ứng, co giật,…Lúc này, người được tiêm chủng cần được đưa tới bệnh viện để kịp thời điều trị.
Đối với đối tượng trẻ em, cha mẹ cũng cần theo dõi sức khỏe của trẻ sau khi tiêm, để đề phòng những tình huống, tác dụng phụ nguy hiểm có thể xảy ra, đe dọa sức khỏe và tính mạng của trẻ.
Ngoài ra, cũng cần lựa chọn các địa chỉ tiêm chủng uy tín, có nguồn vắc xin đảm bảo chất lượng, cũng như có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm để đảm bảo an toàn sức khỏe khi thực hiện tiêm chủng. | thucuc | 1,183 |
“Điểm mặt” 8 loại thực phẩm gây mất ngủ cần tránh xa
Mất ngủ, khó ngủ khiến người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi và làm ảnh hưởng lớn tới công việc hàng ngày. Tình trạng này xuất hiện do nhiều yếu tố khác nhau gây ra. Trong đó, việc tiêu thụ những loại thực phẩm gây mất ngủ cũng có thể là nguyên nhân khiến người bệnh thường xuyên bị mất ngủ.
1. Người bị mất ngủ nên tránh những loại thực phẩm nào?
Những áp lực, căng thẳng trong cuộc sống có thể khiến nhiều người dễ rơi vào tình trạng mất ngủ. Trong những tình huống như vậy, đôi khi chúng ta thường không nghĩ rằng, chính thói quen ăn uống hàng ngày lại làm cho tình trạng mất ngủ trở nên trầm trọng hơn.
Cùng tìm hiểu 8 loại thực phẩm gây ra chứng mất ngủ cần tránh xa sau đây:
1.1 Thực phẩm và đồ uống có chứa caffeine
Trong caffeine có chứa chất kích thích, được sử dụng nhiều nhất trong các loại đồ uống như trà và cà phê hay một số ít có trong socola. Nhiều người thường sử dụng caffeine để tăng cường sự tỉnh táo. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều có thể làm giảm thời gian ngủ và ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng giấc ngủ. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế tiêu thụ caffeine từ các loại thực phẩm và đồ uống vào buổi chiều và buổi tối để làm giảm ảnh hưởng của nó đối với giấc ngủ.
Sử dụng thực phẩm chứa nhiều caffeine có thể gây mất ngủ.
1.2 Trà đen
Trà đen có chứa tổng lượng caffeine cao nhất trong tất cả các loại trà. Theo nghiên cứu, một tách trà đen chứa khoảng 47 miligam caffeine. Do đó, trà đen có thể hoạt động như một chất kích thích sự tỉnh táo ở não bộ. Để giúp trà đen không làm gián đoạn tới giấc ngủ, hãy ngừng uống ít nhất 2 – 3 giờ trước khi đi ngủ.
1.3 Rượu là một trong những thực phẩm gây mất ngủ
Rượu được cho là một chất kích thích hệ thống thần kinh mạnh mẽ, có thể làm gián đoạn mô hình giấc ngủ lành mạnh và dẫn đến mất ngủ. Các nghiên cứu còn chỉ ra rằng, rượu có thể thúc đẩy rối loạn nhịp sinh học của cơ thể, dẫn đến thời gian ngủ ngắn hơn bình thường. Bên cạnh đó, rượu còn là tác nhân làm gia tăng các hiện tượng ngủ liên quan tới hô hấp, chẳng hạn như ngủ ngáy, mức độ bão hòa oxy thấp, đặc biệt là ở những người có vấn đề bệnh lý trước đó.
1.4 Bánh ngọt
Thực phẩm giàu chất béo và đường như bánh quy, bánh ngọt đều có nguy cơ làm gián đoạn giấc ngủ. Do hàm lượng chất béo bão hòa cao có trong những thực phẩm này có thể góp phần gây ra tình trạng trào ngược axit dạ dày, kích thích thực quản, gây khó chịu trong những giấc ngủ đêm.
Ngoài ra, hàm lượng đường cao còn có thể làm tăng lượng đường trong máu, dẫn đến tăng insulin cùng nhiều vấn đề khác ảnh hưởng tới giấc ngủ và gây mất ngủ.
Bánh quy, bánh ngọt đều là thực phẩm giàu chất béo và đường có nguy cơ làm gián đoạn giấc ngủ.
1.5 Bánh mì trắng
Các loại ngũ cốc hay thực phẩm tinh chế như bánh mì trắng có chỉ số đường cao góp phần làm tăng đường huyết, đồng thời gia tăng lượng đường trong máu. Những thay đổi về đường huyết cũng là nguyên nhân gián tiếp gây suy giảm chất lượng và thời lượng giấc ngủ.
1.6 Kẹo
Đồ ngọt, đồ ăn vặt và các món tráng miệng đều là nhóm thực phẩm có chứa nhiều đường và chất béo bão hòa. Trong khi đường và chất béo bão hòa có liên quan không nhỏ tới các vấn đề sức khỏe như bệnh tiểu đường loại 2, bệnh tim và béo phì. Đây đều là những tác nhân gây rối loạn giấc ngủ, trong đó bao gồm cả chứng mất ngủ.
1.7 Thực phẩm chiên và thịt béo
Thực phẩm giàu chất béo, bao gồm các món chiên, thịt có nhiều chất béo sẽ cần nhiều thời gian hơn để tiêu hóa. Khi ăn những thực phẩm này vào ban đêm có thể gây ra hiện tượng trào ngược axit dạ dày và các vấn đề tiêu hóa khác, từ đó dẫn đến suy giảm chất lượng giấc ngủ.
1.8 Thức ăn nhanh là thực phẩm gây mất ngủ
Các loại đồ đóng hộp, thức ăn nhanh đều chứa natri, chất béo bão hòa và đường bổ sung. Do vậy, nó cũng gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và giấc ngủ nếu được tiêu thụ quá mức. Thay vì sử dụng đồ ăn nhanh hay thực phẩm đóng hộp, người bệnh nên bổ sung thêm nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc, protein nạc và chất béo lành mạnh để đem lại lợi ích cho giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Việc tiêu thụ quá mức các loại thức ăn nhanh có thể ảnh hưởng xấu đến cả sức khỏe và giấc ngủ.
1.9 Cà chua, cà tím, khoai tây
Trong cà chua, khoai tây và cà tím có chứa một lượng nhỏ solanin – một chất có trong hệ thống phòng thủ tự nhiên của những loại quả này và hoạt động như một chất độc đối với côn trùng. Vì vậy, nếu ăn với số lượng quá lớn có thể gây ngộ độc nguy hiểm cho người bệnh.
Ngoài ra, các loại quả này còn chứa hợp chất alkaloid có tác dụng kích thích và gây mất ngủ ở những người nhạy cảm với solanin. Nếu người bệnh cảm thấy mất ngủ sau khi ăn những loại quả trên thì cần lưu ý thay đổi và theo dõi phản ứng của cơ thể.
2. Cần làm gì để cải thiện tình trạng khó ngủ, mất ngủ?
Bên cạnh việc chú ý tới chế độ dinh dưỡng bằng cách tránh xa các loại thực phẩm gây mất ngủ, người bệnh cũng nên kết hợp với việc duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh để có một giấc ngủ ngon và chất lượng nhất. Một số điều cần làm tốt cho giấc ngủ đó là:
– Tập thể dục thường xuyên để có một cơ thể khỏe mạnh và ngủ ngon hơn.
– Tránh xa các chất kích thích có trong trà, cà phê, socola và một số loại nước ngọt. Ngưng sử dụng thuốc lá vì nicotin có trong thuốc có thể khiến người bệnh khó ngủ yên giấc.
– Đi ngủ sớm và thức dậy vào giờ cố định mỗi ngày để đồng hồ sinh học của cơ thể được ổn định.
– Thiết lập thói quen thư giãn trước khi đi ngủ bằng cách ngồi thiền, nghe nhạc hoặc đọc sách.
– Hạn chế uống nước trước khi ngủ vì có thể gây ra tình trạng tiểu đêm mất ngủ.
– Nên tắm hoặc ngâm chân với nước ấm trước khi ngủ để cơ thể thư giãn, dễ đi vào giấc ngủ.
Kết hợp chế độ dinh dưỡng cùng thói quen sinh hoạt khoa học để có giấc ngủ ngon hơn. | thucuc | 1,248 |
Cuộc sống bên bờ biển giúp bạn xoa dịu tâm trí
Các bãi biển luôn là những địa điểm ưa thích khi con người muốn tìm một nơi để nghỉ ngơi, giải trí và tham gia các hoạt động tinh thần. Đặc biệt, việc sống trên biển hay sống giữa thiên nhiên cũng là một “liều thuốc” hiệu quả nhằm xoa dịu những tổn thương về tinh thần.
1. Mối liên hệ giữa nơi ở và tinh thần
Các nghiên cứu cho thấy rằng những người sinh sống gần bờ biển có ít triệu chứng về rối loạn sức khỏe tâm thần hơn so với người khác, kể cả những người nghèo nhất. Điều này cho thấy khu vực sinh sống ở ngoài biển có thể đóng vai trò xoa dịu tâm hồn và tạo ra sự cân bằng về mặt tinh thần.
Việc sống trên biển hay sống giữa thiên nhiên có thể đem lại nhiều lợi ích sau:Hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da: Nước biển là một nguồn chứa nhiều các khoáng chất như clorua, natri, iod, magie, lưu huỳnh và kali có đặc tính khử trùng giúp chữa lành các bệnh ngoài da như vảy nến hay viêm da dị ứng. Các nghiên cứu cũng cho rằng việc kết hợp giữa nước biển và bức xạ UVB cũng có thể cải thiện các vấn đề về da.Giảm viêm đường hô hấp: Không khí ở biển có thể chứa các tinh thể nước muối có tác dụng làm dịu lớp niêm mạc của đường hô hấp, từ đó giúp người bị viêm đường hô hấp như viêm xoang có thể hít thở tốt hơn nếu sống trên biển.Giúp ích cho giấc ngủ: Quá trình ion âm hóa không khí kết hợp với gió biển sẽ khiến tâm trạng con người trở nên thư thái hơn, cải hiện lượng oxy và cân bằng mức độ hormone serotonin tốt hơn
Việc sống trên biển hay sống giữa thiên nhiên có thể đem lại nhiều lợi ích
2. Những lợi ích của việc ở ngoài biển thường xuyên
Cung cấp hàm lượng vitamin D cao hơn: Sự thiếu hụt vitamin D gây ra các tình trạng như tăng huyết áp, tiểu đường, tim mạch hay tổn thương não, trầm cảm có thể được giải quyết bằng việc cung cấp thêm tiền tố vitamin D từ ánh sáng mặt trời khi bạn sống ở gần biển nhằm chuyển hóa thành vitamin D cung cấp cho cơ thể.Giải tỏa tâm trạng: Những âm thanh êm dịu và nhẹ nhàng từ sóng biển cũng như thiên nhiên có thể xoa dịu tâm trí của con người, giúp ích rất nhiều cho những người thường xuyên mất ngủ, lo lắng hay trầm cảm. Điều này đem lại cảm giác bình yên về tinh thần mà có thể hiếm khi tìm thấy ở các khu vực thành thị.Cải thiện các vấn đề tim mạch: Nước biển có thể giúp ích cho các vấn đề về tim mạch bằng cách giảm chỉ số mỡ máu, chỉ số xơ vữa và Malondialdehyde (MDA), đồng thời tăng khả năng chống oxy hóa, giảm sự hình thành mảng xơ vữa bên trong động mạch. Điều này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ xơ vữa động mạch là một nguyên nhân hàng đầu dẫn tới thuyên tắc mạch và các bệnh lý nguy hiểm ở tim.com webmd.com | vinmec | 561 |
Những thông tin hữu ích dành cho mẹ bầu quên tiêm mũi 2 uốn ván
Vắc xin uốn ván đã được Bộ Y tế khuyên các mẹ bầu nên tiêm chủng đầy đủ trước và trong khi mang thai để đạt được hệ miễn dịch tối ưu với loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này. Vậy mẹ bầu quên tiêm 2 mũi uốn ván có sao không? Các bạn hãy cùng tìm hiểu những thông tin hữu ích qua bài viết sau đây.
1. Lợi ích của mũi tiêm uốn ván trước và trong khi mang thai
Uốn ván là một bệnh nhiễm trùng cấp tính rất nguy hiểm với sức khỏe con người. Độc tố của trực khuẩn uốn ván rất mạnh và bệnh phát triển nhanh chóng. Nếu không can thiệp kịp thời, tỷ lệ tử vong do bệnh này rất cao.
Trực khuẩn uốn ván tồn tại ở khắp mọi nơi trong môi trường sống và có thể lây nhiễm vào người khỏe mạnh qua các vết thương hở. Đặc biệt, trực khuẩn uốn ván rất kháng sinh và dưới nhiệt độ cao cũng không tiêu diệt chúng một cách triệt để.
Theo số liệu thống kê tháng 12/2023 trên báo vnexpress.net, tỷ lệ tử vong của người mắc uốn ván dao động từ 25% – 90%, trong đó, trẻ sơ sinh bị uốn ván có thể tử vong đến 95%. Phụ nữ mang thai có nguy cơ cao mắc bệnh uốn ván qua các vết thương hở trên da trong quá trình chuyển dạ. Trẻ sơ sinh cũng có nguy cơ cao mắc bệnh trong khi cắt dây rốn bằng dụng cụ y tế không đảm bảo vệ sinh.
Vắc xin uốn ván rất có lợi cho sức khỏe của mẹ bầu và trẻ sơ sinh sau khi chào đời
Do đó, việc tiêm phòng vắc xin uốn ván cho phụ nữ mang thai là cần thiết để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh cho cả mẹ và bé, chuẩn bị cho quá trình chuyển dạ sinh con quan trọng. Trước khi mang thai, phụ nữ đã cần tiêm phòng nhiều loại vắc xin khác như: vắc xin sởi, quai bị, rubella.
Với vắc xin uốn ván, phụ nữ mang thai cần tiêm phòng vào thời điểm thích hợp trước và trong quá trình mang thai. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ mang thai không hiểu rõ vấn đề này và có lo ngại việc tiêm phòng khi mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Theo các bác sĩ, việc tiêm phòng vắc xin uốn ván cho phụ nữ mang thai thực chất là giúp mẹ tự tạo kháng thể trước, ngăn chặn sự lây nhiễm, mắc bệnh trong quá trình chuyển dạ sinh. Hơn nữa, việc tiêm phòng này cũng giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ sơ sinh, giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng uốn ván sau khi sinh.
Vắc xin uốn ván cho phụ nữ mang thai đã được kiểm định an toàn cho mẹ và bé, không gây ảnh hưởng đến thai nhi và có thể bảo vệ sức khỏe cả hai mẹ và con. Vì vậy, phụ nữ mang thai không nên quá lo lắng mà nên tuân thủ hướng dẫn tiêm phòng đúng cách.
2. Mẹ bầu quên tiêm 2 mũi uốn ván có sao không?
Việc mẹ bầu quên tiêm 2 mũi uốn ván có thể gây hoang mang và lo lắng cho nhiều chị em phụ nữ. Tuy nhiên, nếu đã lỡ quên tiêm mũi 2 uốn ván trước khi mang thai, không nên cố gắng tiêm bù tại ngay thời điểm đó.
Mẹ bầu cần tiêm đầy đủ các mũi uốn ván trong thai kì để có thai kì khỏe mạnh
Các loại vắc xin, bao gồm vắc xin uốn ván tiêm trước khi mang thai, đều có chỉ định cụ thể về thời điểm và liều lượng tiêm. Do đó, mẹ bầu không nên tự ý tiêm bù hoặc tiêm không đúng thời điểm, vì điều này có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi và sức khỏe của mẹ.
Thực tế đã có nhiều trường hợp mẹ bầu quên tiêm mũi 2 uốn ván trước khi mang thai và thai nhi vẫn phát triển khỏe mạnh bình thường. Vì vậy, bạn không cần quá lo lắng nếu đã xảy ra tình huống này. Lo lắng quá mức chỉ gây thêm stress và ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của cả mẹ và bé.
Tuy nhiên, nếu phụ nữ đã có kế hoạch sinh con, nên tham khảo lịch tiêm phòng vắc xin uốn ván trước khi mang thai và đảm bảo tiêm phòng đầy đủ để có hành trình mang thai thuận lợi hơn.
3. Mẹ bầu tiêm uốn ván muộn có sao không?
Theo các bác sĩ, trên thực tế có nhiều mẹ bầu quên lịch tiêm chủng vắc xin uốn ván trong thai kì của mình.
Nếu mẹ bầu quên tiêm mũi 2 trước khi sinh, bạn có thể đặt lịch để tiêm bù nếu cách ngày sinh của bạn còn khoảng 30 ngày. Sau khi tiêm, cần một khoảng thời gian 30 ngày để cơ thể phát triển kháng thể đủ phòng chống lại bệnh uốn ván.
Tuy nhiên, tiêm phòng muộn không hiệu quả bằng việc tiêm phòng đúng lịch, vì chưa đủ thời gian để cơ thể sản sinh kháng thể. Vì vậy, khi mang thai mẹ bầu nên chú ý ghi nhớ lịch tiêm chủng của mình để chủ động hơn trong các mũi tiêm phòng.
Bên cạnh vấn đề mẹ bầu quên tiêm 2 mũi uốn ván thì những mẹ bầu khác đang trong thai kì hoặc chuẩn bị mang thai cũng cần nắm rõ được phác đồ tiêm chủng của mình. Việc chủ động tiêm chủng, không bỏ sót mũi tiêm sẽ giúp bạn có 1 hành trình thai kì thuận lợi hơn.
– Đối với phụ nữ chưa mang thai lần nào, chưa tiêm đầy đủ các mũi vắc xin uốn ván hoặc mũi nhắc lại uốn ván trước mang thai:
Thực hiện tiêm đầy đủ 2 mũi vắc xin uốn ván, mỗi mũi cách nhau ít nhất 4 tuần. Trong đó, mẹ bầu cần hoàn thành mũi tiêm thứ 2 trước dự sinh ít nhất 30 ngày.
Mẹ bầu cần tuân thủ đúng lịch tiêm chủng theo ý kiển từ chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn sức khỏe
– Đối với người mang thai lần đầu, đã tiêm đầy đủ các mũi vắc xin uốn ván cơ bản, tiêm nhắc lại uốn ván trước khi mang thai:
Mẹ bầu chỉ cần thực hiện thêm 1 mũi vắc xin uốn ván tại thời điểm trước dự sinh của mình ít nhất 30 ngày.
– Với mẹ bầu mang thai lần 2 và các lần sau: chỉ cần tiêm 1 mũi vắc xin uốn ván trong suốt thai kì, cách dự sinh ít nhất 4 tuần và không cần quan tâm đến khoảng cách giữa các lần sinh nở.
Bên cạnh vắc xin uốn ván đơn lẻ, các mẹ bầu có thể tiêm kết hợp vắc xin phòng 3 bệnh trong 1 mũi như: bạch hầu – ho gà – uốn ván. Tuy nhiên, lịch tiêm sẽ được thay đổi phù hợp với tình trạng mang thai của bạn. Những vắc xin này có thể tiêm trước hoặc trong thai kì, bạn cần có sự tư vấn trực tiếp từ chuyên gia y tế để có phác đồ tiêm phù hợp. | thucuc | 1,258 |
Mẹ bầu ăn cua được không và những lưu ý không thể bỏ qua
Cua là thực phẩm có chứa nhiều canxi và nhiều chất dinh dưỡng khác. Tuy nhiên, cua có thể tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn và dị ứng. Đó chính là những lý do khiến nhiều mẹ bầu e ngại trước loại thực phẩm giàu dinh dưỡng này. Vậy mẹ bầu ăn cua được không và cần lưu ý những gì?
1. Mẹ bầu ăn cua được không?
“Mẹ bầu ăn cua được không” là vấn đề được rất nhiều chị em quan tâm. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, nếu trước khi mang thai, mẹ bầu đã từng dị ứng với cua hoặc gặp phải một số vấn đề khi mang thai, thì mẹ bầu không nên ăn cua. Ngược lại, nếu không bị dị ứng với cua, mẹ bầu hoàn toàn có thể ăn cua bình thường. Tuy nhiên, mẹ bầu cần lưu ý, không được ăn quá nhiều bởi những lý do như sau:
- Cua có chứa nhiều đạm: Nếu ăn quá nhiều cua, mẹ bầu có thể gặp phải một số vấn đề về đường tiêu hóa và tạo áp lực lớn cho thận. Để tránh gây hại cho sức khỏe, không chỉ mẹ bầu mà ngay cả những người khỏe mạnh cũng không nên ăn quá nhiều cua.
- Cua cũng giống như các loại hải sản khác, có thể chứa ký sinh trùng hoặc một số loại vi khuẩn gây bệnh khác. Nếu không được nấu chín kỹ, cua có thể tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc thực phẩm và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi và mẹ bầu.
- Cua chứa nhiều chất béo và cholesterol, vì thế những mẹ bầu mắc bệnh cao huyết áp cũng như một số bệnh khác, chẳng hạn như gan nhiễm mỡ, viêm túi mật,… cũng cần hạn chế tiêu thụ cua.
- Cua có chứa nhiều purin, do đó bà bầu ăn nhiều cua có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout.
2. Những lợi ích sức khỏe khi ăn cua
Cua có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe, tuy nhiên, nếu ăn cua đúng cách, mẹ bầu có thể nhận được những lợi ích như sau:
- Cua là thực phẩm giàu dưỡng chất: Trong cua không chỉ có nhiều canxi mà còn có chứa rất nhiều vitamin và các loại khoáng chất khác có thể kể đến như đồng, kẽm, sắt, mangan,… Bên cạnh đó, cua còn có chứa nhiều protein và axit béo.
Axit béo omega-3 trong cua là một dưỡng chất quan trọng giúp mẹ bầu cải thiện tinh thần, loại bỏ căng thẳng và suy nghĩ tích cực hơn. Vì thế, bổ sung thịt cua một cách hợp lý trong chế độ ăn của mẹ bầu sẽ mang đến nhiều lợi ích sức khỏe.
- Là nguồn canxi dồi dào: Trong thịt cua có chứa một hàm lượng canxi đáng kể. Đây là một loại khoáng chất đặc biệt tốt cho mẹ bầu và sự phát triển hệ thống xương khớp, tai và hệ thần kinh của thai nhi. Bổ sung đầy đủ canxi cũng giúp phòng tránh tình trạng loãng xương ở bà bầu.
- Giảm lo lắng và cải thiện tâm trạng mẹ bầu: Mẹ bầu thường dễ xúc động, tâm lý thay đổi thất thường và hay lo lắng thái quá. Thậm chí, nếu không biết cách cân bằng có thể dẫn đến trầm cảm. Tuy nhiên, những dưỡng chất từ cua có thể góp phần giúp mẹ bầu suy nghĩ tích cực, vui vẻ hơn.
- Cung cấp sắt: Để phòng tránh tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, mẹ bầu cần bổ sung đầy đủ sắt trong thời kỳ mang thai. Trong một số trường hợp cần thiết, mẹ bầu không chỉ cần bổ sung qua thực phẩm mà còn bổ sung bằng viên uống theo chỉ định của bác sĩ. Cua cũng là một thực phẩm có chứa nhiều sắt giúp mẹ bầu phòng tránh thiếu máu, đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh và tốt cho việc sinh nở của mẹ.
- Kiểm soát huyết áp: Tâm lý căng thẳng trong thời gian mang thai có thể khiến mẹ bầu gặp phải triệu chứng tăng huyết áp, gây ảnh hưởng đến thai kỳ. Việc bổ sung thịt cua vào chế độ ăn có thể giúp mẹ bầu cung cấp magie cho cơ thể và kiểm soát tăng huyết áp rất hiệu quả. Ngoài ra, lượng magie trong thịt cua cũng giúp mẹ bầu tăng cường hệ miễn dịch, ngủ ngon hơn và cân bằng nội tiết.
- Giảm nguy cơ đột quỵ và các vấn đề về tim mạch: Axit béo Omega-3 không chỉ tốt cho não của trẻ mà còn góp phần giảm đáng kể nguy cơ các bệnh về tim mạch.
- Bổ sung vitamin B9: Đây là một loại vitamin rất cần thiết đối với mẹ bầu, để phòng tránh nguy cơ dị tật thai nhi. Vitamin B9 có nhiều trong một số loại trái cây, rau củ và cũng có nhiều trong thịt cua. Vì thế mẹ bầu cũng có thể bổ sung thịt cua trong thực đơn để bữa ăn thêm đa dạng, hấp dẫn.
3. Một số lưu ý khi ăn cua
Khi ăn cua, mẹ bầu cần lưu ý một số vấn đề như sau:
- Không nên ăn vào buổi tối vì cua có chứa nhiều calo. Nếu ăn cua vào bữa tối, mẹ bầu sẽ có nguy cơ bị đầy bụng, khó tiêu, gây khó ngủ, ngủ không ngon giấc. Tốt nhất, mẹ bầu nên ăn cua vào bữa trưa.
- Trong cua có chứa một lượng nhỏ thủy ngân và một số chất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ bầu, do đó chỉ nên ăn lượng vừa phải. Trong một tuần chỉ nên ăn 168g cua và chia cho 2 bữa ăn. Với những mẹ bầu có thể trạng sức khỏe không tốt, có nguy cơ dị ứng,… thì không nên ăn hoặc tham khảo bác sĩ để đảm bảo an toàn.
- Khi chọn cua, mẹ nên lưu ý không nên mua cua sống ở những vùng nước có chứa thủy ngân cao hoặc bị ô nhiễm.
- Không nên ăn thịt cua sống để tránh bị ngộ độc và nhiễm khuẩn. Chỉ nên ăn cua khi đã được nấu chín hoàn toàn.
- Không nên ăn thịt cua đông lạnh.
- Trong cua có chứa rất nhiều đạm. Sau khi cua đã được nấu chín, mẹ bầu nên ăn cua ngay. Không nên bỏ phần thịt cua thừa bảo quản trong tủ lạnh và hôm sau lại lấy ra để chế biến lại. | medlatec | 1,113 |
Công dụng thuốc Ausfalex
Thuốc Ausfalex thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm, kháng virus, được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và tai mũi họng, đường tiểu và sinh dục, da và mô mồm. Vậy thuốc Ausfalex có tác dụng gì và dùng cho những trường hợp nào?
1. Thuốc Ausfalex là thuốc gì?
Thuốc Ausflex có thành phần chính là hoạt chất Cephalexin được điều chế dưới dạng Cephalexin monohydrat 250mg và các tá dược khác gồm đường trắng, Aspartam, Microcrystalline cellulose, Cabosil M5, bột hương dâu vừa đủ 1 viên.Thuốc được điều chế dưới dạng thuốc bột pha hỗn hợp dịch uống, được đóng gói thành hộp, mỗi hộp 30 gói x 2,5g.
2. Công dụng thuốc Ausfalex
2.1 Công dụng - chỉ định. Thuốc Ausfalex được chỉ định dùng trong điều trị cho các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm ở mức độ nhẹ và trung bình. Cụ thể:Người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phế quản cấp và mãn tính, giãn phế quản nhiễm khuẩn. Người bị nhiễm khuẩn tai, mũi, họng: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan hốc, viêm họng và viêm xương chũm.Người bị viêm đường tiết niệu: viêm tuyến tiền liệt và viêm bàng quang. Có thể dùng điều trị dự phòng nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát.Người bị nhiễm khuẩn sản và phụ khoa.Người bị nhiễm khuẩn xương, da và mô mềm.Người bị bệnh lậu, khi penicilin không phù hợp.Người bị mắc nhiễm khuẩn răng. Có thể sử dụng thuốc để điều trị dự phòng thay penicillin cho người mắc bệnh tim phải điều trị răng.2.2 Chống chỉ định. Những trường hợp chống chỉ định dùng thuốc Ausfalex:Người bệnh có tiền sử bị dị ứng hoặc mẫn cảm với các loại kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin.Người bệnh có tiền sử bị shock phản vệ do hoạt chất penicillin hoặc phản ứng nặng khác qua trung gian globulin miễn dịch Ig. E.Lưu ý: chống chỉ định cần được hiểu là tuyệt đối không được sử dụng thuốc, không vì bất cứ lý do nào mà các trường hợp đó được linh hoạt sử dụng thuốc.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Ausfalex
Cách dùng: Thuốc Ausfalex được điều chế dưới dạng thuốc bột nên được sử dụng bằng đường uống. Người dùng nên pha thuốc với một lượng nước vừa đủ, ngoáy đều trước khi uống. Nên sử dụng ngay sau khi pha.Liều dùng:Các liều thông thường:Với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: dùng liều 500mg x 3 lần/ngày.Với trẻ em từ 5-12 tuổi: dùng liều 250mg x 3 lần/ngày. Với trẻ em từ 1-5 tuổi: dùng liều 125mg x 3 lần/ngày.Với trẻ em dưới 1 tuổi: dùng liều 125mg x 2 lần/ngày.Các trường hợp khác:Người lớn bị nhiễm trùng nặng hoặc khu trú sâu: dùng liều 1g x 3 lần/ngày hoặc 1,5g x 4 lần/ngày.Điều trị dự phòng nhiễm trùng đường tiểu tái phát: khuyến cáo dùng liều 125mg mỗi tối và dùng liên tục trong vòng vài tháng.Đối với người mắc bệnh lậu: dùng liều duy nhất 3g kết hợp với probenecide cho nam và 2g kết hợp với 0,5g probenecide cho phụ nữ.Đối với người mắc bệnh thận: liều lượng tối đa 6g/ngày cho người lớn và 4g/ngày cho trẻ em. Với những bệnh nhân này cần điều chỉnh liều lượng sao cho phù hợp.Lưu ý: Với người dùng là trẻ em nên tính toán liều lượng dựa trên thể trọng cơ thể. Với người già cần cân nhắc khả năng suy thận. Người dùng cần áp dụng đúng chính xác liều lượng dùng thuốc Ausfalex được ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc theo lời chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Tuyệt đối không được tự ý tính toán, sử dụng hay thay đổi liều lượng dùng.Trong trường hợp quên liều: thông thường thuốc Ausfalex có thể uống trong khoảng 1 đến 2 giờ so với chỉ định trong đơn thuốc. Trừ khi có sự quy định nghiêm ngặt về thời gian dùng thuốc người dùng có thể sử dụng sau 1 vài tiếng khi phát hiện ra quên liều. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo, bỏ qua liều quên đó và sử dụng liều đúng với thời gian đã quy định, không được dùng gấp đôi số liều để bù cho liều quên, tránh gây nguy hiểm cho cơ thể. Lưu ý: Người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng để có được kết quả điều trị tốt nhất.Trong trường hợp quá liều: khi dùng quá liều, người dùng thường phần lớn chỉ có cảm giác buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Tuy nhiên có thể gặp trường hợp quá mẫn thần kinh cơ và cơn động kinh, đặc biệt với người mắc bệnh suy thận.Cách xử lý: không cần phải rửa dạ dày, trừ khi người dùng đã uống Cephalexin gấp 5 đến 10 lần liều bình thường. Có thể sử dụng lọc máu để giúp đào thải thuốc ra khỏi máu, tuy nhiên không cần thiết.Người bệnh cần được bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ biện pháp thông khí và truyền dịch. Cho người bệnh uống than hoạt nhiều lần để thay thế hoặc hỗ trợ việc rửa dạ dày. Trong quá trình rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt, đường hô hấp của người bệnh cũng vẫn cần được bảo vệ.
4. Tác dụng phụ không mong muốn của Ausfalex
Khi sử dụng thuốc Ausfalex, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn, tỷ lệ khoảng 3-6% trên toàn bộ số người điều trị bệnh. Cụ thể:Trường hợp thường gặpẢnh hưởng hệ tiêu hóa: gây buồn nôn, tiêu chảy.Trường hợp ít gặp:Ảnh hưởng máu: làm tăng bạch cầu ưa eosinẢnh hưởng da: ngứa, nổi ban, mày đayẢnh hưởng gan: làm tăng transaminase gan có hồi phục.Trường hợp hiếm gặp:Ảnh hưởng toàn thân: gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, phản ứng phản vệ.Ảnh hưởng máu: giảm tiểu cầu, bạch cầu trung tính.Ảnh hưởng hệ tiêu hóa: gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng giả mạc.Ảnh hưởng da: hồng ban đa dạng, mắc hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phù QuinckeẢnh hưởng gan: gây viêm gan, vàng da ứ mật.Ảnh hưởng đường tiết niệu - sinh dục: gây ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo, viêm thận kẽ có phục hồi.Ngoài ra, đã có những báo cáo về triệu chứng thần kinh như chóng mặt, lú lẫn, kích động và gây ảo giác, nhưng chưa chứng minh được mối liên quan đến Cephalexin.Cách xử lý:Khi gặp các biểu hiện trên nghi do dùng thuốc, người dùng cần ngưng uống thuốc ngay lập tức.Nếu biểu hiện nghiêm trọng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ bằng cách: đảm bảo thông khí, sử dụng epinephrin, oxygen, tiêm steroid tĩnh mạch.Nếu bị viêm đại tràng có màng giả nhẹ, người dùng thường chỉ cần ngưng dùng thuốc.Các trường hợp trung bình đến nặng, cần lưu ý cho truyền các dịch và chất điện giải, bổ sung thêm protein và điều trị kháng sinh.
5. Tương tác thuốc Ausfalex
Dùng thuốc Ausfalex liều cao cùng với các thuốc độc với thận như Aminoglycosid, thuốc lợi tiểu mạnh gây ảnh hưởng xấu tới chức năng của thận.Cephalexin có thể làm giảm tác dụng oestrogen của thuốc tránh thai. Probenecid làm tăng nồng độ trong huyết thanh và tăng thời gian bán thải của hoạt chất Cephalexin. Tương tác này được khai thác trong điều trị bệnh lậu.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ausfalex
Hoạt chất Cephalexin thường được dung nạp tốt ngay khi người bệnh bị dị ứng với penicilin, tuy nhiên cũng có một số trường hợp hiếm bị dị ứng chéo.Khi sử dụng dài ngày, có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm như candida, enterococcus.... Người dùng nên dùng thuốc trong trường hợp này.Khi có vấn đề về thận, cần phải giảm liều lượng sử dụng cho thích hợp.Với người đang thời kỳ mang thai: chưa có nghiên cứu chỉ ra dấu hiệu gây độc tính cho thai nhi, tuy nhiên cũng chỉ nên dùng thuốc khi thực sự cần thiết theo chỉ dẫn của bác sĩ.Với người đang thời kỳ cho con bú: nên cân nhắc việc ngừng thuốc khi đang cho con bú mặc dù nồng độ cephalexin trong sữa mẹ rất thấp.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về chỉ định - chống chỉ định, liều dùng và một số lưu ý của thuốc Ausfalex sẽ giúp cho người dùng hiểu và cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng. | vinmec | 1,462 |
Những điều cần biết khi mang thai
Những điều cần biết khi mang thai không phải mẹ bầu nào cũng biết. Đây là những kiến thức giúp mẹ bầu có một thai kì an toàn, khỏe mạnh, suôn sẻ.
Tiêm phòng trước khi mang thai
Đây là một trong những điều cần biết khi mang thai mà chị em cần hết sức chú ý. KHi mang thai, hệ miễn dịch của người phụ nữ thường bị suy giảm, từ đó tăng nguy cơ mắc bệnh hơn so với bình thường. Ngoài một số bệnh lý thông thường, một số loại bệnh có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi.
Những điều cần biết khi mang thai không phải mẹ bầu nào cũng biết
Chính vì vậy việc tiêm phòng trước khi mang thai là vô cùng cần thiết để bảo vệ mẹ bầu cũng như thai nhi khỏi những nguy cơ nguy hiểm này.
Nắm rõ lịch khám thai định kì
Khám thai định kì có thể giúp mẹ bầu biết được tình hình sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Đồng thời sẽ có những phát hiện sớm nguy cơ dị tật hoặc bất thường, biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Dưới đây là 4 mốc khám thai quan trọng mà mẹ bầu cần đặc biệt chú ý:
– Khám thai ở tuần 11 – 13 của thai kì: Tiến hành đo độ mờ da gáy, dự đoán những bất thường về nhiễm sắc thể gây bệnh Down, dị dạng tim, thoát vị cơ hoành, những bất thường về các chi…
Khi mang thai, mẹ bầu cần biết rõ thời gian khám thai để nắm được tình hình sức khỏe và phát triển của thai nhi
– Khám thai ở tuần 21 – 24 của thai kì: Chuẩn đoán các nguy cơ dị tật bẩm sinh về hình thái như sứt môi, hở hàm ếch, dị dạng ở các cơ quan nội tạng…
– Khám thai ở tuần 30 – 32 của thai kì: Phát hiện những bất thường về tim, động mạch, não… Bên cạnh đó có thể nhận biết tình trạng phát triển của thai nhi.
– Khám thai ở tuần 35 – 36 của thai kì: kiểm tra và “chốt” cách thức sinh.
Dinh dưỡng trong quá trình mang thai
Chế độ dinh dưỡng trong quá trình là một trong những điều cần biết khi mang thai mà mẹ bầu nào cũng cần nắm rõ bởi điều này có tác động trực tiếp đến sức khỏe của mẹ bầu và chính thai nhi.
Trong suốt thai kì, mẹ bầu cần chú ý bổ sung đủ 4 nhóm dưỡng chất quan trọng bao gồm tinh bột. đường, đạm, vitamin. Tùy vào từng giai đoạn của thai kì mà bà bầu cần bổ sung 4 nhóm dưỡng chất này theo các mức độ khác nhau.
Nếu có bất thường trong thai kì, mẹ bầu cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám
Trên thực tế, việc mẹ bầu ăn uống hàng ngày có thể không đảm bảo có thể cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cho mình và thai nhi, nhất là những mẹ bầu có tình trạng ốm nghén. Vì vậy, mẹ bầu có thể sử dụng thêm một số loại thuốc bổ, vitamin để tăng cường thêm dưỡng chất cho thai nhi.
Tuy nhiên, mẹ bầu không nên tự ý sử dụng các loại thuốc này khi chưa có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ.
Đề phòng và xử trí những biến chứng
Trong quá trình mang thai, mẹ bầu phải đối mặt với rất nhiều nguy cơ, biến chứng. Dù không phải mẹ bầu nào cũng gặp phải những điều này. Tuy nhiên, đây là những điều cần biết khi mang thai để mẹ bầu có thể hạn chế một cách tối đa những biến chứng cũng như có hướng giải quyết, xử trí phù hợp:
Một vài biến chứng phổ biến và thường gặp mà mẹ bầu có thể gặp trong thai kì gồm:
– Nhau thai bám thấp.
– Đái tháo đường trong thai kì.
– Tiền sản giật.
– Thiếu nước ối.
Chế độ làm việc và nghỉ ngơi khi mang thai
– Mẹ bầu cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc, nằm nghỉ bất kì lúc nào nếu muốn.
– Vận động nhẹ nhàng, tránh làm những việc quá sức, nặng nhọc.
– Tránh xa khói thuốc lá, các chất kích thích như bia, rượu, cà phê…
– Chú ý trong quan hệ chăn gối để không gây ảnh hưởng tới thai nhi…
Trên đây là những điều cần biết khi mang thai mà mẹ bầu nào cũng cần biết và nắm rõ. Khi có những bất thường trong thai kì, mẹ bầu cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, kiểm tra, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí kịp thời. | thucuc | 821 |
Bí quyết chăm sóc răng khôn sau khi nhổ
Răng khôn không có ý nghĩa chức năng ăn nhai mà còn gây đau đớn và biến chứng trong quá trình mọc. Do vậy, để bảo vệ sức khỏe răng miệng, răng khôn mọc ngầm, mọc lệch thường được nhổ bỏ. Vậy làm sao để chăm sóc răng khôn sau khi nhổ đảm bảo an toàn, khoa học để không ảnh hưởng tới các răng khác? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về bí quyết chăm sóc răng ngay trong bài viết sau đây nhé!
1. Tại sao phải nhổ răng khôn?
Răng số 8 được gọi là răng khôn do mọc khi mọi người đã ở độ tuổi trưởng thành và có đủ số răng trên cung hàm. Vì xuất hiện muộn nên cung hàm không còn chỗ cho răng khôn, khiến răng thường rơi vào tình trạng mọc ngầm, mọc lệch… Đây cũng là nguyên do vì sao răng khôn mọc thường gây ra cảm giác đau nhức khó chịu. Do đó, với nhiều người, răng không gần như không có ý nghĩa chức năng ăn nhai hay thẩm mỹ. Nghiêm trọng hơn nếu tình trạng mọc ngầm, mọc lệch lạc không được xử trí kịp thời thì có thể dẫn tới những hậu quả vô cùng nghiêm trọng như:
– Viêm nha chu
– Viêm lợi trùm
– Xô lệch răng khác
– Gây sâu răng
– U, nang thân răng
– Rối loạn cảm giác
– Rối loạn phản xạ
– Lệch khớp cắn
– Lệch mặt…
Do vậy, mọi người cần tới nha khoa để được thăm khám, nhổ bỏ kịp thời khi răng khôn mọc gây nên tình trạng đau nhức, viêm nhiễm. Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám để đánh giá mức độ cần thiết của việc nhổ răng khôn. Trong một số trường hợp răng khôn mọc thẳng, không ảnh hưởng tới các răng khác thì không cần thiết phải nhổ bỏ.
Răng số 8 mọc lệch, mọc ngầm tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến cứng nên cần phải nhổ bỏ kịp thời
Việc nhổ bỏ răng khôn cần được thực hiện tại nha khoa trang bị hệ thống máy móc đạt chuẩn, do bác sĩ có chuyên môn chính tay thăm khám và thực hiện để đảm bảo an toàn, tránh biến chứng, tránh tác động tới dây thần kinh xương hàm.
2. Chăm sóc răng khôn sau khi nhổ
2.1. Kiểm soát một số triệu chứng
Sau khi nhổ răng khôn, mọi người có thể đối mặt với một số tình trạng như đau, chảy máu, sưng tấy. Đây là các biểu hiện bình thường, không nguy hiểm nếu được xử trí khoa học bằng việc:
– Cầm máu: Cắn chặt bông y tế trong khoảng 30 phút cho tới 1 tiếng sau khi nhổ răng cho tới khi cầm máu. Nếu máu tiếp tục chảy thì cắn giữ gạc lâu hơn đến khi máu ngưng chảy. Chỉ uống thuốc cầm máu khi được bác sĩ cho phép.
– Giảm sưng: Chườm lạnh ở ngoài môi, má tại vị trí nhổ răng khôn để giảm sưng. Chỉ nên chườm không quá 15 phút/lần. Nếu có máu tụ, bạn có thể chườm khăn ấm để tan máu và giảm sưng.
– Dành thời gian để nghỉ ngơi sau khi nhổ răng giúp cơ thể hồi phục và vết thương nhanh lành hơn.
– Không vận động quá mạnh, không va chạm vào vị trí răng mới nhổ bởi điều này có thể khiến vết mổ bục chỉ, chảy máu và dễ bị vi khuẩn tấn công.
Cắn chặt bông y tế trong khoảng 30 phút cho tới 1 tiếng sau khi nhổ răng cho tới khi cầm máu
2.2. Vệ sinh răng miệng
– Tránh chải răng ngay sau khi vừa mới nhổ để không làm tổn thương nướu và gây chảy máu.
– Đánh răng mỗi ngày bằng kem đánh răng có chứa flour, tần suất từ 2-3 lần.
– Sử dụng chỉ nha khoa và máy tăm nước có thể giúp bạn làm sạch vùng kẽ răng.
– Súc miệng nhẹ nhàng bằng nước ấm hoặc nước muối sinh lý có thể giúp hỗ trợ làm sạch khoang miệng.
– Vệ sinh bàn chải, dụng cụ đánh răng kỹ lưỡng và để ở những nơi khô ráo, thoáng đãng.
2.3. Ăn uống hợp lý
– Ăn những thực phẩm mềm, dễ nuốt và dễ tiêu hóa và hạn chế ăn ở bên răng vừa mới nhổ cho tới khi vết thương lành.
– Hạn chế sử dụng những thực phẩm chứa đường, dầu mỡ, tính axit cao hay là có cồn để không làm hại men răng.
– Hạn chế ăn những món đồ quá cay nóng hoặc quá dai cứng để không làm tổn thương nướu.
– Sử dụng nhiều thực phẩm tươi xanh như rau củ, trái cây, nước trái cây để bổ sung nhiều vitamin cần thiết cho cơ thể.
– Sử dụng sữa chua và uống đủ nước có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh trong khoang miệng, ngăn ngừa vi khuẩn có hại phát triển quá mức.
Vệ sinh răng miệng và xây dựng chế độ ăn uống khoa học để chăm sóc răng khôn sau khi nhổ đúng cách | thucuc | 888 |
Công dụng thuốc Xigduo
Thuốc Xigduo được chỉ định như là liệu pháp bổ sung vào chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành bị đái tháo đường týp 2 khi thích hợp điều trị với cả dapagliflozin và metformin.
1. Thuốc Xigduo là thuốc gì?
Nhà sản xuất: Công ty Astrazecena. Thuốc Xigduo được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Hộp chứa 4 vỉ x 7 viên nén bao phim phóng thích kéo dài.Thành phần chính:Metformin: 1000-mg. Dapagliflozin: 10-mg
2. Công dụng thuốc Xigduo
2.1 Chỉ định. Thuốc Xigduo được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Ðược chỉ định như là liệu pháp bổ sung vào chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành bị đái tháo đường týp 2 khi thích hợp điều trị với cả dapagliflozin và metformin:Ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin đơn trị liệu ở liều dung nạp tối đa.Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác, kể cả insulin ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin và các thuốc này.Ở bệnh nhân đã được điều trị phối hợp dapagliflozin và metformin dưới dạng viên riêng lẻ.Giới hạn sử dụng. Không khuyến cáo dùng Xigduo ở bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc nhiễm toan ceton trên nền đái tháo đường.2.2 Liều lượng - Cách dùng. Người lớn. Dùng 1 viên, 1 lần/ngày vào buổi sáng với thức ăn.Đối với bệnh nhân chưa dùng dapagliflozin, liều khởi đầu khuyến cáo cho dapagliflozin là 5 mg mỗi ngày một lần.Liều có thể được điều chỉnh dựa trên tính hiệu quả và khả năng dung nạp trong khi không vượt quá liều tối đa hàng ngày: 10 mg dapagliflozin và 2000 mg metformin HCl.Bệnh nhân dùng liều tối metformin XR nên bỏ qua liều cuối cùng trước khi bắt đầu XIGDUO XR.Bệnh nhân suy thận. Thuốc Xigduo được chống chỉ định ở những bệnh nhân với tỷ lệ ước tính cầu thận lọc (e. GFR) dưới 30 ml / phút / 1,73 m2.Không cần điều chỉnh liều cho Xigduo là cần thiết ở những bệnh nhân với một e. GFR lớn hơn hoặc bằng 45 ml / phút / 1,73 m2 ).Thuốc Xigduo không được khuyến khích ở những bệnh nhân với một e. GFR dưới 45 ml / phút / 1,73 m2 .Bệnh nhân suy gan. Không được khuyến cáo ở bệnh nhân suy gan.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.2.3 Quên liều, quá liều và xử trí. Quá liều:Dapagliflozin. Không có báo cáo về quá liều trong quá trình phát triển lâm sàng của thuốc dapagliflozin. Trong trường hợp quá liều, hãy liên hệ với đơn vị chống độc của bệnh viện. Việc sử dụng các biện pháp hỗ trợ theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân cũng thích hợp. Việc loại bỏ dapagliflozin bằng lọc máu vẫn chưa được nghiên cứu.Metformin hydrocloridĐã có xảy ra quá liều metformin hydroclorid, bao gồm tiêu hóa liều lượng > 50g. Hạ đường huyết được báo cáo trong khoảng 10% trường hợp, nhưng không có thiết lập mối liên quan nhân quả với metformin hydroclorid. Nhiễm toan lactic đã được báo cáo trong khoảng 32% các trường hợp dùng quá liều metformin. Metformin có thể được thẩm tách với độ thanh thải lên đến 170 ml/phút trong điều kiện huyết động tốt. Do đó, lọc máu có thể hữu ích để loại bỏ các thuốc tích lũy từ những bệnh nhân mà nghi ngờ là quá liều.Quên liều:Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
3. Tác dụng phụ của thuốc Xigduo
Khi sử dụng thuốc Xigduo®, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).Rất thường gặp, ADR > 1/10Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết (khi sử dụng chung với SU hay insulin).Rối loạn tiêu hóa: Triệu chứng về đường tiêu hóa.Thường gặp, 1/100 < ADR < 1/10Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trên da và phần phụ: Viêm âm hộ - âm đạo, viêm quy đầu và các nhiễm trùng đường sinh dục, Nhiễm trùng đường tiết niệu.Rối loạn thần kinh: Rối loạn vị giác, chóng mặt.Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban.Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Đau lưng.Rối loạn tại thận và đường tiết niệu: Tiểu khó, tiểu nhiều.Cận lâm sàng: Tăng hematocrit, giảm độ thanh thải creatinin tại thận, rối loạn lipid máu.Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trên da và phần phụ: Nhiễm nấm.Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm thể tích tuần hoàn, khát.Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, khô miệng.Rối loạn tại thận và đường tiết niệu: Tiểu đêm, suy thận.Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú: Ngứa âm đạo - âm hộ, ngứa đường sinh dục.Cận lâm sàng: Tăng creatinin trong máu, tăng urê trong máu, giảm cân.Hiếm gặp, 1/10000 ≤ ADR < 1/1000Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.Rất hiếm gặp, ADR < 1/10000Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Nhiễm toan lactic, thiếu hụt Vitamin B12.Rối loạn gan mật: Rối loạn chức năng gan, viêm gan.Rối loạn da và mô dưới da: Mề đay, hồng ban, ngứa.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Xigduo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.Chống chỉ định. Thuốc Xigduo® chống chỉ định trong các trường hợp sau:Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược của thuốc.Bất kỳ nhiễm toan chuyển hóa cấp tính (như nhiễm toan lactic, nhiễm toan ceton do đái tháo đường).Tiền hôn mê do đái tháo đường.Suy thận (GFR < 60 ml/phút).Tình trạng cấp tính có khả năng thay đổi chức năng thận như: Mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.Bệnh cấp tính hay mãn tính có thể gây thiếu oxy mô như: Suy tim hoặc suy hô hấp, nhồi máu cơ tim, sốc.Suy gan.Ngộ độc rượu cấp tính, chứng nghiện rượu.Thận trọng khi sử dụng. Bệnh nhân có bệnh tim mạch, đang điều trị với thuốc chống tăng huyết áp có tiền sử hạ huyết áp, đã có tăng hematocrit.Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu quai hoặc pioglitazon, suy thận trung bình – nặng: Không khuyến cáo.Người cao tuổi ≥ 75t: Không khuyến cáo bắt đầu điều trị với dapagliflozin,Ung thư bàng quang hoặc rối loạn dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc bất thường hấp thu glucose-galactose: Không nên sử dụng.Hiệu quả và an toàn ở trẻ em 0 -< 18t: Chưa thiết lập.Không chỉ định điều trị đái tháo đường týp 1.Nếu nghi ngờ nhiễm ceto-acid, xem xét ngưng hoặc tạm ngưng điều trị.Tạm ngưng dapagliflozin khi đang điều trị viêm thận – bể thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.Xét nghiệm glucose/nước tiểu (+) do thuốc.Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không nên dùng.Tạm thời ngừng điều trị trước khi nghiên cứu X quang sử dụng vật liệu tương phản i-ốt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, nghiện rượu hoặc suy tim và ở tất cả các bệnh nhân sẽ được sử dụng thuốc cản quang i-ốt trong động mạch; có thể tiếp tục sau 48 giờ sau khi chức năng thận đầy đủ được xác nhận.
5. Tương tác thuốc
Thuốc lợi tiểu (tăng tác dụng lợi tiểu, tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp). Phép đo 1,5-AG không tin cậy trong đánh giá đường huyết ở bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế SGLT2.Bảo quản:Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C. | vinmec | 1,357 |
Công dụng thuốc Melyrozip
Thuốc Melyrozip thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Công dụng và liều lượng sử dụng thuốc Melyrozip cụ thể như thế nào, bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết dưới đây.
1. Thông tin chung về thuốc Melyrozip
Thuốc Melyrozip có chứa thành phần chính Olanzapine cùng các loại tá dược vừa đủ khác. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. Melyrozip được sản xuất bởi Medley Pharma., Ltd của Ấn Độ.
2. Công dụng thuốc Melyrozip
Melyrozip thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần nên thường được chỉ định điều trị các bệnh như tâm thần phân liệt, các loạn thần khác có biểu hiện rõ ràng của triệu chứng dương tính hoặc âm tính.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Melyrozip
Đối với người trưởng thành:Bị tâm thần phân liệt: Liều khởi phát là 5 -10 mg/ngày. Tiếp đó, tăng thêm khoảng 5mg/ngày trong vòng từ 5 đến 7 ngày, cho tới liều đích là 10mg/ngày. Ở giai đoạn sau, bác sĩ có thể điều chỉnh lại liều là 5mg/ngày, cách nhau không tới 7 ngày đến khi liều tối đa nên dùng là 20 mg/ngày, liều duy trì từ 10 đến 20mg/lần/ngày.Hội chứng hưng cảm:Đơn trị: Liều khởi phát là 10 - 15mg/lần/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều mỗi lần 5mg/ngày, cách nhau không quá 24h. Liều tối đa là 20mg/ngày và liều duy trì là 5 - 20mg/ngày.Phối hợp điều trị: Liều khởi phát là 10 - 15mg/lần/ngày, liều dùng có thể thay đổi dao động từ 5 - 20mg/ngày.Trường hợp phòng ngừa tái phát liều dùng khoảng 5 - 20mg/ngày. Nếu người bệnh đã được điều trị hội chứng hưng cảm bằng olanzapin, có thể sẽ được bác sĩ chỉ định tiếp tục sử dụng liều như vậy để đề phòng tái phát rối loạn lưỡng cực. Bác sĩ có thể chỉ định tiếp tục sử sử dụng olanzapin nhưng liều được điều chỉnh cho phù hợp và đi kèm với điều trị hỗ trợ triệu chứng cảm xúc nếu xuất hiện hưng cảm, hỗn hợp hoặc đợt trầm cảm. Trường hợp đặc biệt:Người lớn tuổi, người bị suy gan hoặc suy thận có thể dùng liều khởi phát là 5mg/ngày. Trẻ em từ 13 -17 tuổi cần có sự chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Trường hợp tâm thần phân liệt liều khởi phát là 2,5 - 5 mg/lần/ngày, liều đích 10mg/ngày. Bác sĩ có thể thay đổi tăng hoặc giảm liều 2,5mg hoặc 5mg, tối đa là 20mg/ngày. Trường hợp bệnh lưỡng cực, liều khởi phát là 2,5 - 5 mg/lần/ngày , liều đích 10mg/ngày. Bác sĩ có thể thay đổi tăng hoặc giảm liều 2,5mg hoặc 5mg, tối đa là 20mg/ngày.Bệnh nhân nên sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Lưu ý uống thuốc để nguyên viên cùng với nước và dùng thuốc vào cùng một khoảng thời gian mỗi ngày.
4. Trường hợp chống chỉ định với thuốc Melyrozip
Người bị dị ứng hoặc mẫn cảm với Olanzapine hoặc các thành phần khác của thuốc Melyrozip.Không dùng cho người mắc Glaucoma góc hẹp.Tránh sử dụng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.
5. Tương tác thuốc Melyrozip | vinmec | 556 |
Xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK trong sàng lọc ung thư và sảy thai liên tiếp/vô sinh
Xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK trong sàng lọc ung thư và sảy thai liên tiếp/vô sinh là một kỹ thuật xét nghiệm rất mới mẻ, hiện đại của khoa học đã được nhiều nước trên thế giới áp dụng để dự phòng, điều trị ung thư và hỗ trợ tìm ra nguyên nhân sảy thai giúp tăng tỉ lệ sinh. Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin về xét nghiệm này.
1. Tổng quan về tế bào NK và xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK
Tế bào NK (viết tắt của Natural Killer Cells) hay là tế bào diệt tự nhiên thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh. Các tế bào này có nhiệm vụ phát hiện và tiêu diệt các tác nhân lạ xâm nhập vào cơ thể: tế bào lạ, vi khuẩn, virus,... Do đó, tế bào NK đóng vai trò quan trọng trong sự đáp ứng miễn dịch của cơ thể để chống lại các tác nhân lạ đó.
Có khoảng 2 - 5 tỷ tế bào NK trong vòng tuần hoàn. Các chức năng kể trên của tế bào NK sẽ bị suy giảm ở một số đối tượng như: Người cao tuổi, người có chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, mất ngủ, stress kéo dài,... khiến nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị nhiễm virus, nhiễm khuẩn và là cơ hội cho sự hình thành các khối u.
Trong sản khoa nói riêng, thì tế bào NK là tế bào miễn dịch chính được tìm thấy trong tử cung. Các nhà khoa học chỉ ra rằng các tế bào NK nội mạc tử cung đóng một phần vai trò trong việc duy trì lớp niêm mạc, màng nhầy và ngăn ngừa bong tróc lớp niêm mạc tử cung. Số lượng tế bào NK sẽ tăng dần trong giai đoạn phôi thai chuyển vào tử cung làm tổ.
Xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK gồm hai loại bệnh phẩm chính là máu tĩnh mạch ngoại vi và sinh thiết nội mạc tử cung. Tuy nhiên, mẫu sinh thiết nội mạc tử cung thường khó thực hiện nên để thuận tiện, mẫu bệnh phẩm phổ biến là máu ngoại vi.
2. Các đối tượng nên và không nên làm xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK
Nhóm đối tượng nên làm xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK bao gồm:
- Một là, nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư, gồm có người cao tuổi, người lao động làm việc trong môi trường độc hại, ô nhiễm, người thường xuyên sử dụng chất kích thích và người liên tục tiếp xúc với người hút thuốc; người trong gia đình có tiền sử bị ung thư.
- Hai là, người có nhu cầu kiểm tra sức khỏe, đánh giá khả năng miễn dịch tự nhiên để phòng chống ung thư cũng như tìm cách điều trị dự phòng hiệu quả, cải thiện sức khỏe.
- Ba là, nhóm bệnh nhân liên tục sảy thai, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thất bại.
Nhóm đối tượng không nên làm xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK bao gồm:
- Người đang điều trị các bệnh tự miễn (bệnh sinh ra do sự rối loạn hệ miễn dịch).
- Phụ nữ có thai
- Người đang sử dụng thuốc kháng sinh nhóm Quinolon (Erythromycin; Clarithromycin; azithromycin,. . ), các thuốc ức chế miễn dịch.
- Bệnh nhân ung thư tủy, ung thư máu dòng bạch cầu lympho.
3. Ý nghĩa của xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK trong sàng lọc ung thư và sảy thai liên tiếp/vô sinh
Tế bào NK là hàng rào quan trọng ngăn chặn sự hình thành và phát triển của các tế bào ung thư. Nếu như hoạt tính của tế bào NK giảm xuống là cơ hội để các khối u hình thành và phát triển. Thông qua kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ dễ dàng nhận ra được một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn, hay một bệnh lý nào đó đang hiện hữu trong cơ thể từ đó sẽ đưa ra hướng điều trị cũng như sự tự ý thức nâng cao sức khỏe, giảm nguy cơ phát bệnh của người bệnh. Kết quả xét nghiệm sẽ được chia ra làm 3 mức độ khác nhau gồm:
- NK ở mức rất thấp (<200 pg/ml): Trường hợp này bạn cần gặp bác sĩ ngay để thăm khám tìm nguyên nhân.
- Nk ở mức thấp (200 - 500 pg/ml): Bạn nên gặp bác sĩ để được tư vấn; Thay đổi chế độ sinh hoạt, thói quen không tốt cho sức khỏe và sử dụng thuốc hỗ trợ hệ miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ.
- Trên mức 500pg/ml: Tế bào NK đang hoạt động rất tốt. Tiếp tục duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt hiện tại.
Xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK là một công cụ hỗ trợ các bác sĩ trong việc dự đoán và điều trị dự phòng suy giảm miễn dịch cũng như phần nào tìm ra nguyên nhân gây ra sảy thai liên tiếp. Vai trò của tế bào NK trong sảy thai là chưa rõ ràng, giả thuyết được cho là khi hoạt tính tế bào NK tăng làm quá trình đào thải phôi thai khi phôi làm tổ trong buồng tử cung tăng lên, từ đó có thể dẫn tới sảy thai. Hiện nay, Giá trị của xét nghiệm trong sảy thai liên tiếp vẫn còn nhiều tranh luận, một số bài báo đã mô tả việc có thai sau khi điều trị hoạt tính tế bào NK trở về bình thường. Tuy vậy, cũng không thể phủ nhận vai trò của xét nghiệm trong sản khoa, nhờ có xét nghiệm này giúp giảm tỷ lệ sảy thai, tăng tỷ suất sinh. Biểu đồ dưới có thể thấy nhóm có sử dụng xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK và điều trị thì có tỷ lệ sống cao gần gấp đôi so với nhóm chứng (nhóm không làm xét nghiệm).
4.
Xét nghiệm đo hoạt tính tế bào NK ở đâu Hà Nội? | medlatec | 1,044 |
Tập thể dục có thể làm giảm lượng đường trong máu của bạn
Đái tháo đường là bệnh lý rối loạn chuyển hóa đường do thiếu hụt insulin hoặc đề kháng insulin. Một trong những cách giúp các bệnh nhân kiểm soát đường huyết tốt là luyện tập thể dục. Tập thể dục thường xuyên giúp giảm lượng đường trong máu và tăng nhạy cảm insulin, giúp giảm được những biến chứng tăng đường huyết cho bệnh nhân.
1. Tầm quan trọng của việc tập thể dục đối với bệnh nhân đái tháo đường
Ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán đái tháo đường, việc có một chế độ vận động khoa học và thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp giảm lượng đường trong máu và cải thiện khả năng sử dụng glucose của cơ thể. Bên cạnh đó, tập thể dục giúp tăng tác dụng của insulin – đây là một hormone quan trọng trong chuyển hóa đường của cơ thể. Lượng đường được kiểm soát tốt sẽ giúp giảm được nhu cầu sử dụng insulin và giảm biến chứng của thuốc cũng như đái tháo đường.Ngoài ra, tập thể dục còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch nhờ loại bỏ các cholesterol xấu (LDL), và tăng cholesterol tốt (HDL), kiểm soát được huyết áp ổn định. Hiệu quả hoạt động của tim, phổi, và hệ thống tuần hoàn được nâng cao, tăng khả năng vận chuyển oxy làm tăng độ dẻo dai và sức bền của cơ thể.Vận động thể lực còn giúp cân đối trọng lượng cơ thể, tăng tiêu thụ năng lượng dư thừa (dự trữ ở tế bào mỡ), từ đó giúp giảm cân hoặc duy trì trọng lượng của cơ thể. Tập thể dục giúp bệnh nhân giảm căng thẳng (stress), thư giãn hơn và sẽ cảm thấy ít mệt hơn. Stress cũng là một trong những yếu tố góp phần làm tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường
2. Tập thể dục làm giảm lượng đường trong máu như thế nào?
Tập thể dục là hoạt động thể lực, chính vì vậy các tế bào cơ của cơ thể cần năng lượng để hoạt động. Khi tập thể dục, tế bào cơ tăng tiêu thụ đường để tạo ra năng lượng và lượng đường trong máu dễ dàng đi qua màng tế bào mà không cần insulin để giúp tăng chuyển hóa glucose. Kết quả có thể giúp giảm lượng đường trong máu.
Tập luyện thể dục là hoạt động thể lực có thể giúp giảm lượng đường trong máu
Bên cạnh đó, việc tập luyện thể dục thường xuyên còn giúp làm tăng sự nhạy cảm insulin, vì thế mà tế bào cơ có thể sử dụng hiệu quả được lượng đường trong máu trong lúc tập và sau tập thể dục.Hiệu quả của việc tập thể dục tác động lên đường huyết phụ thuộc vào thời gian hoạt động và nhiều yếu tố khác. Hoạt động thể lực có thể làm giảm đường huyết trong 24 giờ hoặc dài hơn sau khi bệnh nhân luyện tập.
3. Hạ đường huyết và tập thể dục
Nồng độ glucose máu không quá thấp, dưới ngưỡng 70 mg/d. L hoặc 3.9 mmol/L trong lúc luyện tập hoặc sau khi tập. Tùy thuộc vào cường độ luyện tập mà sau khi tập lượng đường huyết có thể dao động cao hay thấp. Để cung cấp đủ năng lượng trong lúc tập luyện, gan là cơ quan dự trữ năng lượng của cơ thể sẽ phóng thích đường vào trong máu. Cơ thể cần có insulin để chuyển lượng đường này vào trong các tế bào để sử dụng. Vì vậy, khi hoạt động quá mức hoặc nồng độ insulin quá cao sẽ dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết.Bệnh nhân mắc đái tháo đường điều trị insulin có nguy cơ bị hạ đường huyết nếu liều insulin hoặc lượng carbohydrate sử dụng không phù hợp với các hoạt động thể lực. Bệnh nhân nên kiểm tra đường huyết trước khi tập luyện vì giúp phòng tránh được biến chứng hạ đường huyết.
Người bệnh cần kiếm tra đường huyết trước khi tập luyện tránh tình trạng hạ đường huyết
4. Những lưu ý khi luyện tập thể dục ở bệnh nhân mắc đái tháo đường
Thời gian tập luyện thể dục tốt nhất ở những bệnh nhân mắc đái tháo đường là từ một đến ba giờ sau khi ăn vì lúc này nồng độ đường huyết sẽ có xu hướng tăng cao.Nếu bệnh nhân đang sử dụng insulin, cần kiểm tra đường huyết trước khi tập thể dục. Nếu nồng độ đường huyết dưới 100 mg/d. L, bệnh nhân có thể ăn một phần thức ăn nhẹ cung cấp khoảng 15 -20g carbohydrate để tăng nồng độ đường huyết. Một bữa ăn phụ chứa 15g carbohydrate như: 4 viên đường đã được đóng sẵn (4g trong mỗi viên); hoặc 1⁄2 cốc nước trái cây hoặc soda; hoặc một muỗng lớn mật ong hoặc đường.Kiểm tra lại đường huyết sau 15 phút và bổ sung carbohydrate cho đến khi nồng độ đường huyết đạt ít nhất 100mg/d. L.Nên kiểm tra đường huyết sau khi thực hiện bất kỳ các hoạt động thể lực gắng sức. Nếu bệnh nhân đang sử dụng insulin thì thời điểm có nguy cơ hạ đường huyết cao nhất là 6 đến 12 giờ sau hoạt động thể lực.Những bệnh nhân có đường huyết quá cao trên 250 mg/d. L thì không được các bác sĩ khuyến cáo tập thể dục vì sau khi tập lượng đường trong máu có nguy cơ tăng cao hơn nữa và dẫn đến các biến chứng nặng của tăng đường huyết.Tập thể dục là một trong những biện pháp hiệu quả giúp kiểm soát tốt đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường. Việc lựa chọn hình thức tập thể dục tùy thuộc vào từng đối tượng, tuổi, các biến chứng hiện có, các bệnh lý đi kèm và nồng độ glucose hiện tại.Các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân có đái tháo đường nên đi bộ 30 phút mỗi ngày và từ 3 đến 4 ngày mỗi tuần là chế độ phù hợp ở hầu hết các bệnh nhân. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ và được tư vấn trước khi lên kế hoạch luyện tập thể dục phù hợp cho bản thân một cách an toàn và hiệu quả nhất.
5 chỉ số đánh giá sức khỏe bạn cần ghi nhớ và kiểm tra thường xuyên | vinmec | 1,094 |
7 nguyên nhân không ngờ khiến bạn bị bệnh khớp
Sống cô độc, ăn nhiều, tập thể dục sai cách, thiếu vitamin D, trầm cảm… là những nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người bị bệnh khớp.
Trang Health Sina tổng hợp 7 nguyên nhân gây các chứng bệnh liên quan đến khớp, gồm:
Lười vận động
Dù đau khớp vẫn phải tập thể dục, điều này nghe có vẻ trái với suy nghĩ thông thường. Các bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân khớp vẫn cần tuân thủ tập thể dục thường xuyên. Điều quan trọng là cần chọn hình thức tập phù hợp, các môn được khuyến khích như đạp xe, bơi hoặc có thể tham gia huấn luyện sức mạnh giúp các cơ bắp bảo vệ đầu gối.
Các vị trí dễ bị thoái hóa khớp. Ảnh: camnanglamdep.
Tập thể dục sai cách
Bệnh nhân bị viêm khớp gối không nên làm động tác ngồi xổm hay khom người. Không nên vận động quá nhiều, ví dụ người thích đi bộ nên giảm cường độ, nếu thích các hoạt động khác (như làm vườn) nên phân chia các tư thế khác nhau trong suốt cả ngày, đừng chỉ làm một tư thế suốt ngày.
Ăn nhiều, cơ thể mập mạp
Các chuyên gia sau khi phân tích thể trọng và tính di động của cơ thể đã phát hiện thể trọng càng nặng thì đầu gối chịu gánh nặng càng lớn, cơn đau càng nghiêm trọng. Người thể trọng quá lớn có khả năng bị tàn tật càng cao.
Sống cô độc
Người bệnh xương khớp thường nhận thức được rằng cuộc sống lành mạnh có lợi cho việc cải thiện bệnh tình, nhưng để thực hiện thì rất khó. Thường xuyên gặp gỡ các bệnh nhân đồng cảnh ngộ, chia sẻ khó khăn gặp phải sẽ giúp cải thiện những thói quen xấu, tăng cường hoạt động thể chất và sống lành mạnh hơn.
Ít ăn rau quả và trái cây
Ăn nhiều rau và trái cây giúp người bệnh khớp giảm nhẹ cơn đau. Ngoài ra, ăn uống lành mạnh và giữ cho cơ thể ở trạng thái hoạt động cũng giúp họ giảm cân. Người bị viêm xương khớp cần phải giảm cân, ăn trái cây tươi, rau củ và thịt nạc, hạn chế các loại thực phẩm đã chế biến sẵn.
Trầm cảm
Trầm cảm, mất ngủ có liên quan mật thiết đến đau xương khớp. Các triệu chứng lo âu trầm cảm, căng thẳng và lo lắng làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể khi đối phó với bệnh. Vì vậy, nếu bệnh nhân viêm xương khớp nghĩ mình bị trầm cảm thì cần phải điều trị kịp thời.
Thiếu vitamin D
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ thiếu hụt vitamin D liên quan đến các cơn đau khớp. Bổ sung dinh dưỡng có chứa vitamin D sẽ giúp giảm đau viêm xương khớp. Người bệnh cần đảm bảo chế độ ăn đầy đủ vitamin D và canxi. Bác sĩ có thể làm xét nghiệm máu đo lượng vitamin D trong cơ thể bệnh nhân để đưa ra các khuyến nghị thích hợp.
Theo Vnexpress | thucuc | 534 |
Loét lưỡi thường xuyên ở trẻ em có nguy hiểm không? Làm thế nào để khắc phục?
Tình trạng vùng miệng và lưỡi của trẻ bị viêm rất phổ biến, đặc biệt là phần lưỡi. Vậy triệu chứng loét lưỡi thường xuyên ở trẻ có phải là dấu hiệu của căn bệnh nguy hiểm nào hay không? Làm thế nào để chữa trị đúng cách cho các con? Mời các bậc phụ huynh hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về vấn đề này!
1. Bị loét lưỡi thường xuyên gây ảnh hưởng gì cho các con?
Các con quấy khóc có thế bắt nguồn từ nhiều nguyên do khác như bé đói đòi ăn, tâm lý không thoải mái do tác động những người xung quanh hoặc cũng có thể bé đang gặp phải một số vấn đề về sức khỏe. Tình trạng lưỡi và miệng của bé xuất hiện những nốt trắng hay lở loét thường xuất hiện khá nhiều bởi hệ miễn dịch của các con hoàn toàn chưa hoàn chỉnh vì vậy các tác nhân gây bệnh rất dễ xâm nhập vào cơ thể, đặc biệt là thông qua đường hô hấp và ăn uống.
Khi các bé bị loét lưỡi thường xuyên nhưng không được phát hiện sớm khiến cho bé quấy khóc nhiều, chán ăn, và còn chảy nước dãi nhiều. Ở những trẻ đã biết nói, có thể chúng sẽ chỉ ra cho bạn thấy chúng đang bị đau ở chỗ nào và khó chịu ra sao thế nhưng việc xác định bé có đang mắc bệnh gì hay không thì còn phải phụ thuộc vào hiểu biết của ba mẹ và sự hỗ trợ của các y bác sĩ có chuyên môn. Các vết loét ở lưỡi có thể là dấu hiệu của những bệnh lý khó điều trị dứt điểm như viêm lưỡi bản đồ, bệnh viêm loét miệng lưỡi hay thậm chí là bệnh chân tay miệng.
2. Bệnh viêm lưỡi bản đồ có nguy hiểm không?
Bệnh viêm lưỡi bản đồ hay có tên gọi khoa học là Geographic tongue, đây được coi là một dạng bệnh lý lành tính mặc dù nhìn vào triệu chứng bệnh thì khá nguy hiểm. Những vết loét, vết loang xuất hiện trên bề mặt lưỡi giống như hình dáng các khu vực trên bản đồ và thường không gây khó chịu nhiều cho người bệnh. Đây là một căn bệnh phổ biến và thường xuất hiện nhiều hơn ở nữ giới.
Bệnh viêm lưỡi bản đồ thông thường sẽ có thể tự khỏi mà không cần sử dụng thuốc hay bất kỳ phương pháp nào khác, thế nhưng, cũng có nhiều trường hợp bệnh trở nên nguy hiểm hơn khi các vết loang trên lưỡi bị lở loét, thậm chí là lở loét thường xuyên khiến cho các con vô cùng khó chịu. Những trường hợp lở loét xảy ra là do các loại vi khuẩn virus bên ngoài cơ thể lợi dụng lúc lưỡi người bệnh đang bị tổn thương do bệnh viêm lưỡi bản đồ gây ra.
Bệnh viêm lưỡi bản đồ còn có thể xuất hiện các triệu chứng bệnh đi kèm khác như: tình trạng thay đổi cảm nhận vị giác, khó khăn khi nói, nhai và nuốt thức ăn sẽ bị đau, lưỡi có thể sưng to hơn bình thường, đôi lúc xuất hiện các triệu chứng ngứa lưỡi, rát lưỡi, đau đầu,...
3. Bệnh viêm loét miệng lưỡi ở trẻ?
Bệnh viêm loét miệng lưỡi ở trẻ nhỏ được biết đến với tên gọi bệnh nhiệt miệng hay áp tơ miệng. Những vết loét nhỏ có đường kính chỉ từ 1 - 3mm và có thể xuất hiện đơn độc hoặc tụ lại thành một nhóm các nốt nhỏ. Những nốt viêm này có hình dạng bầu dục hoặc tròn và có màu xám trắng (mắt thường có thể nhìn ra màu vàng nhạt), bao quanh những vết loét là viền màu đỏ.
Bệnh khiến cho người bị viêm đau nhức khó chịu, đặc biệt là khi chúng xuất hiện ở trẻ nhỏ thì khả năng chịu đựng các cơn đau lại yếu hơn rất nhiều. Các bé sẽ quấy khóc và khó có thể ăn uống bình thường được do thức ăn sẽ chạm vào các vết lở loét khiến trẻ đau hơn.
Tình trạng loét lưỡi thường xuyên do trẻ bị nhiệt miệng không chỉ khiến trẻ quấy khóc mà còn ảnh hưởng nhiều đến vấn đề bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho các con. Chính vì việc ăn uống bị cản trở nên tình trạng sức khỏe của các bé cũng sẽ bị suy giảm theo, bố mẹ lo lắng nhưng cũng không thể kiểm soát bệnh tình nhanh chóng được.
4. Nguyên nhân gây ra tình trạng loét lưỡi thường xuyên ở trẻ là gì?
Có rất nhiều nguyên nhân có thể gây ra tình trạng loét lưỡi thường xuyên ở trẻ, ngoài lý do các bệnh lý về miệng lưỡi thì tình trạng này còn có thể bởi vì:
Trẻ ăn đồ ăn quá cay, nóng dẫn đến tình trạng phần niêm mạc miệng bị bỏng, dễ gây lở loét.
Do rối loạn miễn dịch trong cơ thể hoặc suy giảm miễn dịch.
Chế độ dinh dưỡng của các bé chưa đầy đủ, đặc biệt là thiếu các loại vitamin như B12, C, acid folic và chất sắt.
Các bé đang được điều trị những bệnh lý khác có sử dụng các loại thuốc gây cản trở việc tiết nước bọt làm miệng trẻ bị khô, dễ có nguy cơ bị lở loét vùng miệng và lưỡi.
Trẻ đang bị các bệnh lý khác không trực tiếp liên quan đến vùng miệng và lưỡi thế nhưng cũng có thể khiến các bé bị loét lưỡi thường xuyên: Bệnh dạ dày, bệnh gan hay bệnh tiểu đường,...
Vấn đề di truyền cũng có thể là yếu tố khiến các bé bị viêm loét lưỡi từ sơ sinh và thậm chí còn bị lặp lại nhiều lần.
5. Ba mẹ nên làm gì khi trẻ bị loét lưỡi thường xuyên?
Tình trạng loét lưỡi thường xuyên không chỉ gây ra sự khó chịu trong sinh hoạt của các con mà thậm chí còn dẫn đến tình trạng suy nhược cơ thể do biếng ăn. Chính vì vậy, ba mẹ cần chú ý các biện pháp giúp trẻ mau chóng tạm biệt những cơn đau do tình trạng lở loét lưỡi để các con có thể ăn uống một cách đầy đủ nhất.
Để điều trị loét miệng lưỡi, các bậc phụ huynh có thể cho trẻ súc miệng bằng Chlorhexidine gluconate 0,2% hay nước muối loãng sẽ giúp giảm viêm và giảm đau hiệu quả. Ngoài ra, ba mẹ cũng nên cân chỉnh lại chế độ ăn uống cho các con sao cho hợp lý nhất, hạn chế đồ ăn cay nóng, bổ sung rau xanh và hoa quả tươi, uống nước nhiều,... | medlatec | 1,149 |
Công dụng thuốc Macgem
Thuốc Macgem có thành phần chính là Meropenem nên có công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn ở cả trẻ em và người lớn. Cùng tìm hiểu rõ hơn thông tin về thuốc Macgem trong bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu về thuốc Macgem 1g
Macgem 1g có thành phần chính là Meropenem (kháng sinh tổng hợp phổ rộng) hàm lượng 1g. Thuốc có dạng bột dùng để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. Nhà máy sản xuất thuốc là Macleods Pharm., Ltd - Ấn Độ và hiện đang lưu hành với số đăng ký VN-19235-15.
2. Công dụng của thuốc Macgem
Là thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm... Macgem được chỉ định dùng trong các bệnh về viêm phổi, viêm màng não và một số bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm với Meropenem có thể thường gặp như:Viêm phổi hoặc viêm phổi trong bệnh viện;Nhiễm khuẩn niệu;Nhiễm khuẩn ổ bụng;Nhiễm khuẩn huyết;Nhiễm khuẩn da hay cấu trúc da;Viêm màng não....Thuốc Macgem hoạt động theo cơ chế ức chế sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn và được dùng để tiêm tĩnh mạch.
3. Cách sử dụng thuốc Macgem
3.1 Cách dùng. Với mỗi loại thuốc hay dược phẩm khác nhau sẽ có cách sử dụng khác nhau tùy theo tính chất của thuốc và thể trạng bệnh của mỗi người. Với Macgem được chỉ định dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch, việc này cần được theo sát bởi bác sĩ hoặc người có chuyên môn về tiêm tĩnh mạch.3.2 Liều lượng như thế nào?Tùy theo thể trạng bệnh nhân mà bạn có thể tham khảo một số liều dùng tiêm đường tĩnh mạch dưới đây:Người lớn:Người mắc các bệnh về nhiễm khuẩn niệu, phụ khoa, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da hay bệnh nhân viêm phổi: Dùng 500mg/mỗi 8 giờ;Người bị viêm phổi trong bệnh viện, viêm phúc mạc hay có dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết: Dùng 1g/mỗi 8 giờ;Bệnh nhân bị xơ hóa nang: Liều dùng đến 2g/mỗi 8 giờ;Bệnh viêm màng não: Dùng 2g/mỗi 8 giờ;Người suy thận: Cần điều chỉnh và giảm liều;Bệnh nhân suy gan và người cao tuổi có chức năng thận bình thường thì không cần điều chỉnh liều...Trẻ em:Tùy thuộc mức độ và loại nhiễm khuẩn hay độ nhạy cảm của tác nhân gây bệnh cùng với tình trạng bệnh nhân có thể tham khảo các liều như sau:Từ 3 tháng - 12 tuổi: Nên dùng 10-20 mg/kg/ mỗi 8 giờ;Theo cân nặng trên 50kg: Có thể dùng như liều của người lớn;Bệnh nhân viêm màng não: Nên dùng 40 mg/kg mỗi 8 giờ.
4. Dùng Macgem có tác dụng phụ gì hay không?
Khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả Macgem, người bệnh đều có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Bạn hãy bình tĩnh, tìm hiểu kỹ về các tác dụng phụ để có các xử lý an toàn và hiệu quả. Một số tác dụng phụ sau đây mà khi dùng Macgem cần lưu ý:Các nơi tiêm: Xuất hiện tình trạng viêm, viêm tĩnh mạch huyết khối, đau tại nơi tiêm.Toàn thân: phù mạch và các biểu hiện phản vệ;Da: phát ban, ngứa, mề đay, nghiêm trọng hơn có thể bị hồng ban đa dạng hoại tử da nhiễm độc;Vấn đề về tiêu hóa: Nôn, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc...;Huyết học: Tăng hoặc giảm bạch cầu ái toan, thiếu máu..;Ảnh hưởng chức năng gan;Nhức đầu, hiếm khi gặp co giật....Lưu ý đặc biệt có thể xảy ra tương tác thuốc. Tương tác với các thuốc Probenecid, thuốc chống đông máu. Không nên sử dụng đồng thời thuốc Macgem với axit valproic/natri valproate/valpromide.
5. Lưu ý thuốc Macgem đối với phụ nữ có thai và đang cho con bú | vinmec | 650 |
Điều trị viêm xoang
Viêm xoang là một bệnh rất phổ biến ở nước ta, thường gặp sau khi bị viêm mũi, do cảm cúm, viêm họng… Để điều trị viêm xoang cần phải tìm đúng nguyên nhân gây bệnh. Thường thì bệnh viêm xoang do dị ứng, do nhiễm khuẩn khó trị dứt điểm, vì thời tiết nước ta có nhiều biến động thất thường quanh năm, khí hậu nóng ẩm nên các vi khuẩn gây bệnh, nấm mốc….
1. Viêm xoang do đâu?
Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến viêm xoang:
Viêm xoang do nhiều nguyên nhân khác nhau gây bệnh như thay đổi thời tiết, nhiễm khuẩn đường hô hấp…
Trong các thể viêm xoang thì viêm xoang trán hay gặp hơn cả. Người bệnh có thể thấy xuất hiện các cơn đau phía trên ổ mắt, một bên, cơn đau tăng dần từ sáng đến giữa trưa, mũi chảy nhiều mủ, đau nhức đầu…
2. Điều trị viêm xoang thế nào?
Việc điều trị viêm xoang thế nào cần phải dựa vào các nguyên nhân gây bệnh. Nếu niêm mạc lót bị tổn thương ít sẽ điều trị bảo tồn bằng cách dùng thuốc kháng sinh, kháng histamin, thuốc co mạch, chọc rửa xoang, vi phẫu thuật qua mũi, cắt polyp, mổ vẹo vách ngăn.
Tùy vào nguyên nhân và mức độ bệnh mà người bệnh có thể dùng thuốc điều trị viêm xoang
Nếu việc điều trị bảo tồn thất bại sẽ phải điều trị tiệt căn bằng các loại thủ thuật xoang: nạo sàng qua mũi hoặc qua đường ngoài, nạo sàng hàm, mổ xoang trán, xoang bướm, mổ liên xoang, dùng phương pháp vi phẫu nhằm tái tạo lại sinh lý bình thường của xoang.
Bên cạnh đó, để điều trị viêm xoang hiệu quả, người bệnh cần tránh xa các dị nguyên gây bệnh như khói thuốc lá, mùi xăng dầu, dầu thơm, bụi, chó, chim, mèo. Nên giữ cho không khí trong nhà, phòng ngủ được thoáng. Mùa đông nên dùng máy phun nước để cho không khí không quá khô. Không nên để cơ thể, nhất là vùng ngực và họng bị nhiễm lạnh. Nên đeo khẩu trang khi đi ngoài đường, vệ sinh răng miệng sau bữa ăn, có chế độ ăn uống tốt.
Viêm xoang là bệnh lý về mũi do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra và gây k ít phiền toái cho sức khỏe của người bệnh. Chính vì thế, việc phát hiện và điều trị sớm bệnh sẽ giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe. | thucuc | 433 |
Chụp cộng hưởng từ có nguy hiểm không
Chụp cộng hưởng từ (hay còn gọi là chụp MRI) được biết đến là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, được sử dụng trong nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, chụp cộng hưởng từ có nguy hiểm không luôn là vấn đề được quan tâm bởi những người chưa thực hiện phương pháp này bao giờ. Vậy thực hư có hại tới sức khỏe do chụp cộng hưởng từ hay không thì cùng xem ngay trong bài viết này nhé.
1. Chụp cộng hưởng từ được ứng dụng trong chẩn đoán bệnh lý
Chụp cộng hưởng từ là kỹ thuật thu lại hình ảnh về một cơ quan và mô trong cơ thể cần khảo sát nhờ sử dụng từ trường và sóng vô tuyến. Dựa vào hình ảnh thu được đó, bác sĩ sẽ có căn cứ trong việc phát hiện những tổn thương, chẩn đoán và điều trị bệnh.
Chụp cộng hưởng từ được sử dụng trong chẩn đoán bệnh lý như:
– Tổn thương dây chằng, tủy sống
– Bệnh lý về gan, mật, tụy…
– Bệnh về cơ xương khớp như thoát vị đĩa đệm, gai cột sống cổ…
– Các bệnh lý về tim mạch
– Các bệnh lý liên quan đến não bao gồm: tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não, u dây thần kinh sọ não,..
– Chẩn đoán sớm tổn thương tuyến vú
Ngoài ra, phương pháp chụp cộng hưởng từ cũng được ứng dụng cao trong tầm soát ung thư. Kết quả hình ảnh của chụp cộng hưởng từ giúp bác sĩ nhìn thấy được tình trạng bất thường tại khu vực được khảo sát hoặc toàn bộ cơ thể. Thường được chỉ định trong việc tầm soát sớm các loại ung thư như:
– Ung thư phổi
– Ung thư vú
– Ung thư buồng trứng
– Ung thư cổ tử cung
– Ung thư đại trực tràng
Chụp MRI hỗ trợ trong chẩn đoán nhiều bệnh lý thần kinh, xương khớp, tầm soát ung thư
2. Chụp cộng hưởng từ có nguy hiểm không
“Chụp cộng hưởng từ có nguy hiểm không? Làm thế nào để có buổi chụp cộng hưởng từ đảm bảo an toàn?”
Khác với chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ không sử dụng tia X nên gây nhiễm xạ cho người bệnh. Phương pháp này an toàn với cả phụ nữ có thai và thai nhi. Rất hiếm khi bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ do chụp MRI.
Tuy nhiên, trong một vài trường hợp chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc cản quang thì có thể gây buồn nôn, đau đầu hoặc nóng rát tại vị trí tiêm. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau khi tiêm thuốc, bạn cần báo ngay cho kỹ thuật viên hoặc bác sĩ trong phòng chụp.
2.1. Những việc cần làm để chụp cộng hưởng từ an toàn
Để quá trình thực hiện việc chụp cộng hưởng từ đảm bảo an toàn thì bạn cần làm một số điều sau:
– Tuân thủ và làm theo mọi hướng dẫn của kỹ thuật viên trong phòng máy.
– Không mang đồ trang sức, răng giả, thẻ ATM, các vật dụng bằng kim loại khi chụp.
– Trong quá trình chụp thì bạn nên giữ nguyên tư thế, không cử động mạnh.
– Nếu bạn đang đặt các thiết bị điện tử như máy khử rung, máy trợ thính, máy tạo nhịp nhân tạo thì không nên thực hiện.
– Nếu có mang theo van tim nhân tạo, vòng tránh thai, chỏm xương nhân tạo,.. thì cần báo trước với bác sĩ để được chỉ định thực hiện phù hợp.
Giữ nguyên tư thế trong quá trình chụp để kết quả chính xác nhất
2.2. Bạn cần lưu ý gì trong quá trình chụp cộng hưởng từ
– Trước khi chụp:
+ Có thể ăn uống và sử dụng các loại thuốc được kê đơn như bình thường. Tuy nhiên có một vài trường hợp bác sĩ có yêu cầu không ăn uống gì ít nhất 4 tiếng trước khi chụp.
+ Trả lời đầy đủ, trung thực về bảng câu hỏi khảo sát sức khỏe hiện tại và tiền sử bệnh lý. Sau đó, nhân viên y tế sẽ giải thích thêm một lần nữa về lợi ích, nguy cơ, các bước chụp,…nếu bạn chấp nhận tiến hành thực hiện chụp MRI.
+ Thay trang phục chuyên dùng chụp MRI.
– Trong khi chụp:
+ Nằm yên cho tới khi kỹ thuật viên thông báo kết thúc. Điều này giúp hình ảnh thu lại rõ nét và chi tiết hơn về khu vực cần khảo sát.
+ Đeo tai nghe để hạn chế tiếng ồn và nghe được hướng dẫn của kỹ thuật viên rõ hơn.
– Sau khi chụp cộng hưởng từ:
+ Có thể ăn uống, đi lại, vận động bình thường nên bạn đừng quá lo lắng
+ Nếu có tiêm thuốc cản quang thì bạn không nên tự ý lái xe về, hãy có người nhà đi cùng để được hỗ trợ.
Kỹ thuật viên đeo tai nghe chống ồn trong khi chụp
3. Những đối tượng không nên chụp cộng hưởng từ
Một số đối tượng không nên thực hiện phương pháp chụp cộng hưởng từ bao gồm:
– Phụ nữ mang thai quý đầu
– Nếu từng bị dị ứng hoặc bị bệnh thận nặng thì không nên dùng thuốc cản quang
– Người đã mổ thay van tim (van có thành phần kim loại)
– Trong người có vật liệu ghép từ tính
– Người có máy nghe gắn liền trong ốc tai, máy kích thích thần kinh
– Có ống dẫn lưu bằng kim loại trong các hốc bên trong cơ thể
– Kẹp mạch máu trong sọ
Chỉ khi bác sĩ chỉ định chụp MRI thì bạn mới phải thực hiện | thucuc | 997 |
Xét nghiệm cúm A Cần Thơ nên thực hiện ở đâu?
Xét nghiệm cúm A là nhu cầu của nhiều người để biết chính xác bản thân liệu có đang mắc bệnh hay không. Nếu bạn đang băn khoăn không biết nên thực hiện xét nghiệm cúm A Cần Thơ ở đâu cho kết quả đáng tin cậy, hãy tham khảo gợi ý trong bài viết sau.
1. Thông tin tổng quan về cúm A
Trước khi tìm hiểu về dịch vụ xét nghiệm cúm A Cần Thơ, bạn đọc quan tâm chắc chắn không nên bỏ qua thông tin tổng quan về bệnh này.
Cụ thể, cúm A là một bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính phổ biến và có tốc độ lây lan nhanh. Tác nhân gây bệnh đến từ các chủng của virus cúm A như A/H1N1, A/H5N1, A/H7N9,...
Bệnh có thể lây truyền qua đường hô hấp hoặc qua sự tiếp xúc giữa người lành với người bệnh. Bệnh có thể hình thành các ổ dịch nhỏ hoặc tạo thành đại dịch trong cộng đồng khi bùng phát rộng rãi.
Cúm A thường gây ra những triệu chứng có thể bị nhầm sang các căn bệnh gây viêm đường hô hấp khác. Theo đó, người mắc thường có các biểu hiện như: ho, sổ mũi, hắt hơi, nghẹt mũi, sốt, cơ thể mệt mỏi, đau nhức,...
Sự nhầm lẫn trong phán đoán và nhận biết bệnh có khả năng làm cho người mắc cúm A có tâm lý chủ quan không thực hiện xét nghiệm sớm để phát hiện và điều trị bệnh. Điều này khiến bệnh tiến triển nặng hơn và có thể đối diện với những biến chứng như:
Bội nhiễm phổi hoặc đường hô hấp trên;
Viêm phổi, viêm phế quản;
Khó thở;
Hen suyễn;
Suy hô hấp, suy tim, suy đa tạng;...
2. Xét nghiệm cúm A
Xét nghiệm cúm A là cách để giúp xác định chính xác nguyên nhân gây ra bệnh. Thông qua kết quả thu được kèm với các yếu tố như triệu chứng nặng hay nhẹ, tình trạng kéo dài ở trường hợp bệnh nhân cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị hiệu quả và chăm sóc bệnh hợp lý. Từ đó, giúp người bệnh sớm phục hồi và tránh khỏi nguy cơ gặp các biến chứng kể trên.
2.1. Khi nào nên làm xét nghiệm cúm A?
Các trường hợp sau đây nên thực hiện xét nghiệm cúm A gồm có những người:
Có dấu hiệu nhiễm virus cúm A trong thời điểm đang bùng phát dịch bệnh.
Từng có sự tiếp xúc với người bệnh bị cúm A và xuất hiện các triệu chứng ban đầu, ví dụ: ho, hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi,...
Vừa trở về từ vùng dịch cúm.
Đang gặp phải những dấu hiệu bị cúm thông thường kèm một số triệu chứng nghi ngờ như: sốt cao >39 độ, ho, sổ mũi, hắt hơi, đau đầu kéo dài, mệt mỏi, đau nhức cơ,...
2.2. Các phương pháp xét nghiệm cúm A phổ biến
Sau đây là các phương pháp phổ biến được sử dụng để thực hiện xét nghiệm cúm A:
Phương pháp xét nghiệm RT-PCR: kết quả nhận được có độ chính xác cao nhất và sẽ có sau 4-6 giờ.
Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang: độ chính xác khi thực hiện xét nghiệm bằng phương pháp này phụ thuộc vào các yếu tố là trình độ chuyên môn của nhân viên y tế và chất lượng của mẫu bệnh phẩm dùng làm xét nghiệm.
Xét nghiệm nhanh RIDTs: thường được áp dụng trong các trường hợp cần chẩn đoán nhanh với thời gian cho kết quả chỉ trong khoảng từ 10-15 phút, nhưng độ chính xác không cao.
Xét nghiệm huyết thanh: kết quả của việc xét nghiệm bằng phương pháp này nhằm phục vụ trong nghiên cứu hay chẩn đoán hồi cứu.
3.
Song song với đó là đội ngũ các chuyên gia, bác sĩ, cán bộ y tế có trình độ chuyên môn cao, tận tâm và chuyên nghiệp, Trung tâm Xét nghiệm đạt chứng chỉ quốc tế ISO 15189:2012 và chứng chỉ CAP. vn để chọn và đặt lịch lấy mẫu xét nghiệm. | medlatec | 688 |
Hỏi đáp: Người bình thường tiếp xúc bao lâu thì bị nhiễm Covid?
1. Virus SARS-Co
V-2 ngoài môi trường có khả năng tồn tại như thế nào?
Tất cả những mất mát và tổn thất trong suốt thời gian qua trên toàn cầu được xuất phát từ virus SARS-Co
V-2 - tác nhân dẫn đến đại dịch Covid-19. Bên ngoài môi trường, virus có thể tổn tại ở đâu và thời gian sống của nó bao lâu là thắc mắc chung của không ít người.
Trước khi đi tìm lời giải cho nghi vấn tiếp xúc bao lâu thì bị nhiễm Covid, bạn nên biết trong môi trường tự nhiên, sự tồn tại của virus SARS-Co
V-2 và thời gian sống của chúng như thế nào để có cách phòng tránh.
Khả năng tồn tại của virus SARS-Co
V-2 theo nhiệt độ
Virus SARS-Co
V-2 có khả năng sống khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường, nhiệt độ và độ ẩm.
Ở mức nhiệt độ từ 4
- 20 độ C, virus SARS-Co
V-2 có thể tồn tại trong khoảng thời gian là 5 ngày.
Đối với mức nhiệt trên 20 độ C, khả năng sống của virus sẽ có xu hướng yếu dần và từ 33 độ C trở lên thì hoạt động yếu, ít có khả năng lây nhiễm.
Đối với mức nhiệt từ 56 độ C
trở lên thì chúng sẽ mất khả năng lây nhiễm sau thời gian là 30 phút.
Virus SARS-Co
V-2 sống chủ yếu trên các bề mặt tiếp và trong không khí, không thể tự bay vào mũi con người mà chủ yếu thông qua bàn tay. Do đó mà Bộ y tế khuyến cáo người dân đưa tay lên mặt, mũi, miệng và rửa tay thường xuyên với dung dịch sát khuẩn. Tia UV và các dung dịch sát khuẩn y tế có khả năng tiêu diệt virus trong khoảng thời gian 60 phút.
Thời gian virus SARS-Co
V-2 tồn tại trong không khí và bề mặt
Virus tồn tại trọng không khí thông qua giọt bắn từ người bệnh lúc ho, hắt hơi và bám lên các bề mặt khi có sự tiếp xúc. Khả năng lây lan của virus trong môi trường cực kỳ nhanh và có thể tồn tại nhiều giờ liền trên bề mặt.
Ở nhiệt độ bình thường, virus SARS-Co
V-2 có thể tồn tại dưới dạng giọt nước lơ lửng trong không khí lên đến 3 giờ sau khi bắn ra từ người bệnh lúc ho, hắt hơi.
Đối với các bề mặt tiếp xúc khác nhau thì khả năng sống của virus cũng có sự thay đổi. Chúng sống lâu nhất khi ở trên bề mặt các vật làm từ nhựa hoặc thép với thời gian có thể là 3 ngày. Đối với bề mặt thép không gỉ và đồng thì chúng tồn tại khoảng 48 giờ. Cuối cùng là bề mặt của tấm bì cứng thì chúng có thể tồn tại trong khoảng 24 giờ.
Sự tồn tại của virus trong không khí hay bất cứ đâu mặc dù quan trọng nhưng không phải là tất cả đối với công tác phòng chống dịch mà chủ yếu phụ thuộc vào ý thức bảo vệ mình trước đại dịch của mọi người.
2. Người bình thường tiếp xúc bao lâu thì bị nhiễm Covid?
Để xác định người bị Covid hay không sẽ được khẳng định sau khi thực hiện test nhanh kháng nguyên hoặc kết quả xét nghiệm PCR. Các chuyên gia khuyến cáo người dân nên thực hiện test nhanh hoặc xét nghiệm Covid khi có biểu hiện nghi ngờ hay tiếp xúc với người nhiễm virus.
Tiếp xúc mầm bệnh bao lâu thì kiểm tra có kết quả chính xác?
Người bị Covid sẽ được khẳng định sau khi cán bộ y tế thực hiện test nhanh kháng nguyên hay xét nghiệm PCR cho kết quả dương tính. Tuy nhiên, thời điểm để có kết quả chính xác là âm hay dương tính còn tùy thuộc vào người được kiểm tra đã tiêm vacxin hay chưa.
Sau 24 - 48 giờ, những trường hợp chưa tiêm vacxin, sau khi tiếp xúc với mầm bệnh sẽ có thể cho kết quả kiểm tra dương tính.
Những người đã tiêm vacxin thì sau khi tiếp xúc với virus, sau thời gian 5 - 7 ngày kết quả kiểm tra có thể dương tính với Covid.
Sau khi xâm nhập, virus SARS-Co
V-2 cần có thời gian để phát triển, khi nồng độ virus đạt đến một mức độ nhất định có thể gây bệnh thì test nhanh hay xét nghiệm kiểm tra mới có kết quả chính xác nhất. Nếu bạn thực hiện kiểm tra sớm hơn thời gian nói trên, nồng độ virus chưa đạt mức có thể cho kết quả âm tính.
Sau khi tiếp xúc với mầm bệnh bạn cần tự cách ly theo đúng quy định để tránh sự lây lan cho những người xung quanh trong khoảng thời gian chờ đợi kết quả kiểm tra chính xác nhất. Khoảng thời gian này đối với từng cá nhân chính là câu trả lời cho nghi vấn tiếp xúc với người nhiễm Covid bao lâu thì bị bệnh.
Thời gian ủ bệnh sau khi tiếp xúc mầm bệnh là bao lâu?
Khoảng thời gian từ lúc tiếp xúc với mầm bệnh lần đầu tiên cho đến khi xuất hiện triệu chứng Covid khởi phát thì gọi là thời gian ủ bệnh. Tùy vào thể trạng của từng cá nhân và chủng virus phơi nhiễm mà thời gian ủ bệnh Covid sẽ có sự khác nhau.
Theo công bố từ Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh của Mỹ (CDC Mỹ) thì thời gian ủ bệnh Covid-19 có thể là từ 2 - 14 ngày tùy từng trường hợp.
Trung bình thì thời gian ủ bệnh sau khi tiếp xúc với virus SARS-Co
V-2 là 5 ngày, biến thể Delta thời gian ngắn hơn là từ 2 - 4 ngày. Đặc biệt, biến chủng Omicron thời gian ủ bệnh còn ngắn hơn các biến chủng khác.
Trong khoảng thời gian này, virus đã sự tồn tại trong cơ thể người và vẫn có khả năng lây nhiễm sang người khác. Chính vì vậy mà những trường hợp khi đã có sự phơi nhiễm với virus thì dù không xuất hiện triệu chứng cũng không được tính là an toàn. Covid hoàn toàn có thể lây lan nhanh chóng kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng. Hơn nữa, hiện nay do đã được tiêm phòng vacxin nên có rất nhiều các trường hợp dương tính với Covid nhưng không có biểu hiện nên bất kể ai cũng phải nâng cao cảnh giác để tự bảo vệ chính mình.
Bạn có thể tìm hiểu về vấn đề người bình thường tiếp xúc bao lâu thì bị nhiễm Covid để có thêm thông tin cho bản thân, tuy nhiên, phòng bệnh vẫn tốt hơn so với việc nhiễm bệnh mới bắt đầu lo lắng. Hiện nay, phương pháp bảo vệ bản thân tốt nhất chính là tiêm vacxin phòng Covid theo quy định của Bộ y tế. | medlatec | 1,168 |
Ho khạc ra máu tươi là bệnh gì?
Ho và khạc ra máu là một biểu hiện triệu chứng tương đối nghiêm trọng, liên quan đến nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vậy khi bị ho khạc ra máu, sức khỏe của bạn đang bị đe dọa như thế nào và cần phải xử trí ra sao?
1. Nguy hiểm từ triệu chứng ho khạc ra máu
Ho khạc ra máu là hiện tượng bệnh nhân phải gắng sức để ho và nhổ ra dịch có chứa đờm, bọt lẫn máu. Ban đầu, bệnh nhân thường ho khạc ra máu tươi, sau đó khạc ra máu sẫm. Một số kiểu ho khạc ra máu khác là:Họ khạc ra cục máu đông, có thể đi kèm với triệu chứng nóng rát ngực và khó thở;Đờm khạc ra có dạng tia/ sợi máu lẫn bên trong;Đờm có màu xanh vàng hoặc màu xanh, có lẫn máu và mùi hôi khó chịu.Đại đa số nguyên nhân khạc ra máu là do sự tổn thương của niêm mạc họng, gây ra xung huyết, thường có liên quan đến các bệnh lý ở khu vực phổi hoặc phế quản. Trong trường hợp triệu chứng biểu hiện ở mức độ nghiêm trọng sẽ gây tác động đến huyết động và khiến bệnh nhân bị trụy mạch, niêm mạc nhợt, hạ huyết áp và mạch đập nhanh, thậm chí là tình trạng suy hô hấp cấp.Triệu chứng ho khạc ra máu được đánh giá là một báo hiệu nguy hiểm lớn đối với sức khỏe và tính mạng con người. Do đó, khi gặp phải tình trạng này, mặc dù là biểu hiện nhẹ, bạn cũng cần đến bệnh viện kiểm tra sớm nhất có thể.
Đa số nguyên nhân khạc ra máu là do sự tổn thương của niêm mạc họng
2. Khạc ra máu là bệnh gì?
Ho khạc ra máu là triệu chứng của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, có khả năng ảnh hưởng vô cùng tiêu cực đến sức khỏe. Nguyên nhân có thể do:Khạc đờm ra máu do tổn thương đường hô hấp. Khi cơ thể có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến đường hô hấp, bao gồm viêm amidan, viêm mũi họng... đều có thể gặp phải tình trạng ho ra máu vì các sự tổn thương trong hệ thống đường hô hấp đều khiến bạn bị ho. Tình trạng ho kéo dài sẽ làm lớp niêm mạc ở vùng cổ họng bị sưng tấy và ứ đọng máu.Thông thường, khi bệnh nhân ho quá nhiều nhằm giảm bớt cảm giác khó chịu, ngứa ngáy cổ họng thì sẽ tạo ra một áp lực lớn lên các vị trí sưng ở cổ họng, làm gia tăng nguy cơ vỡ niêm mạc và ho khạc ra máu.Đường hô hấp bị nhiễm trùng cũng có thể làm bạn ho ra máu. Khạc ra máu cũng thường xuất hiện ở các bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp. Khi đó, các tác nhân gây nhiễm trùng như virus, vi khuẩn hoặc nấm Aspergillus sẽ làm cho tình trạng bệnh ngày một nghiêm trọng, khiến người bệnh thường xuyên khạc đờm ra máu.Bệnh lý ở phổi và phế quản. Cơ thể khi mắc phải tình trạng sức khỏe liên quan đến phế quản hoặc phổi cũng có thể bị ho ra máu. Trong trường hợp này, bạn sẽ có thêm triệu chứng đi kèm là thở nặng nề, khò khè và ho rất thường xuyên, ngoài ra còn bị hô hấp khó khăn và đau tức vùng ngực.Ho khạc ra máu do bệnh lý lao phổi. Lao phổi là 1 căn bệnh truyền nhiễm có tính lây lan mạnh. Ảnh hưởng của căn bệnh này đối với cộng đồng là rất lớn và ho ra máu là một trong những biểu hiện thường thấy ở bệnh nhân lao phổi. Một số triệu chứng thường thấy khác của bệnh lao phổi còn có: sốt nhẹ vào ban chiều, thường xuyên đau tức ở ngực, ho nhiều, hô hấp khó khăn, gầy gò và ốm yếu, thiếu năng lượng...Khạc ra máu vì bệnh ung thư phổi. Ung thư phổi có dấu hiệu phổ biến nhất ở giai đoạn đầu là hiện tượng ho khạc ra máu tươi. Dần dần, bệnh nhân sẽ có biểu hiện ho nhiều và nghiêm trọng hơn, sụt cân không lý do, người gầy gò thiếu sức sống... Ở giai đoạn cuối của ung thư phổi, bệnh nhân không chỉ ho ra máu mà còn cảm thấy mệt mỏi kéo dài, đau tức vùng ngực và tình trạng ho diễn ra cực kỳ thường xuyên.Ho khạc ra máu vì giãn phế quản. Giãn phế quản là một biến chứng từ bệnh lao phổi với biểu hiện rõ rệt nhất chính là hiện tượng ho ra máu. Ở giai đoạn đầu, lượng máu bị khạc ra tương đối ít, nhưng ngày sẽ càng nhiều và màu máu cũng đẫm hơn. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh nhân có khả năng nguy hiểm đến tính mạng.Tình trạng tắc mạch phổi. Ho ra máu đôi khi cũng là triệu chứng của tình trạng tắc mạch phổi (hay còn gọi là thuyên tắc phổi), liên quan đến sự di chuyển của cục máu đông trong các động mạch phổi, ngăn cản máu lưu thông đến phổi. Khi đó, bệnh nhân sẽ gặp các vấn đề như có chất nhầy hồng sau khi ho, đau tức và cảm thấy nặng ngực, hô hấp trở nên khó khăn...Một số nguyên nhân gây ho khạc ra máu khác. Bên cạnh nguyên nhân đến từ bệnh lý, tình trạng ho ra máu cũng có nhiều nguyên nhân khác như: Do sử dụng một số loại thuốc nhất định có thể khiến bệnh nhân bị ho ra máu; hút thuốc lá cũng khiến bệnh nhân thường xuyên khạc đờm ra máu, đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh ung thư phổi.
Ung thư phổi có dấu hiệu phổ biến nhất ở giai đoạn đầu là hiện tượng ho khạc ra máu tươi
3. Điều trị và xử trí ho khạc ra máu như thế nào?
Khi bị ho ra máu, bệnh nhân cần ngay lập tức đến bệnh viện để kiểm tra và phát hiện sớm nguyên nhân gây ra tình trạng này, từ đó điều trị nguyên nhân.Bên cạnh đó, một số loại thuốc thường dùng để cải thiện triệu chứng gồm:Terpin codein để giảm bớt cơn ho;Morphin trong trường hợp bệnh nhân ho nghiêm trọng;Adrenochrom giúp tăng cường sức chịu đựng của thành mạch;Acid tranexamique để chống tiêu các sợi huyết.Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần điều chỉnh một số thói quen trong sinh hoạt như:Nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh, hạn chế các vận động mạnh và phải gắng sức;Nên nằm nghiêng về phần phổi bị tổn thương để hạn chế tình trạng sặc máu vào khu vực phổi khỏe mạnh;Uống nước mát và ăn chế độ lỏng.Có thể nói, biểu hiện ho khạc ra máu là triệu chứng của nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vì vậy, bạn cần ngay lập tức gặp bác sĩ nếu có biểu hiện này. | vinmec | 1,187 |
5 triệu chứng ung thư tuyến giáp tái phát cần lưu ý
Sau khi đã thực hiện điều trị bệnh ung thư tuyến giáp, vẫn có nhiều người bệnh sống trong nỗi lo sợ về rủi ro bệnh tái phát. Vậy ung thư tuyến giáp có tái phát không? Nếu có thì triệu chứng ung thư tuyến giáp tái phát là gì? Ngăn ngừa rủi ro đó ra sao? Nội dung trong bài viết này sẽ đem đến cho bạn đọc những thông tin đó.
1. Ung thư tuyến giáp có tái phát không?
Ung thư tuyến giáp là bệnh ung thư hay gặp hơn ở phụ nữ so với nam giới. Bệnh xuất hiện khi có tình trạng tăng sinh không bình thường của các tế bào tuyến giáp. Đây là căn bệnh ung thư có tiên lượng tốt với khả năng chữa khỏi cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và thực hiện can thiệp điều trị kịp thời, đúng phương pháp.
Tuy nhiên, điều cần lưu ý là ung thư tuyến giáp vẫn có rủi ro tái phát trở lại sau khi bệnh nhân đã hoàn thành xong quá trình điều trị lần đầu. Đáng lưu ý, khả năng tái phát vẫn có thể xảy ra ngay cả khi việc điều trị bệnh đã kết thúc từ 10 năm đến 20 năm trước đó.
Ở đây, tỷ lệ tái phát của căn bệnh này là 30%. Trong đó, chiếm tỷ lệ vào khoảng 80% là ung thư tái phát tại vị trí vùng cổ; phần trăm còn lại là tái phát di căn xa với sự hình thành của khối u tại những vị trí khác trên cơ thể, ví dụ như phổi, gan hay xương. Vì vậy, cần biết được các triệu chứng ung thư tuyến giáp tái phát để chủ động trong việc nhận biết.
2. Triệu chứng ung thư tuyến giáp tái phát là gì?
Với việc vẫn còn đó nguy cơ tiềm ẩn tái phát bệnh, bệnh nhân ung thư tuyến giáp sau khi đã thực hiện điều trị cần cảnh giác với những triệu chứng ung thư tuyến giáp tái phát như sau:
2.1. Xuất hiện khối u ở cổ
Khối u tại vị trí vùng cổ này nằm ở tuyến giáp hay ở trong các hạch bạch huyết. Đặc điểm của khối u là có thể di động theo nhịp nuốt của người bệnh.
Khi ung thư tuyến giáp tái phát, xu hướng phát triển của khối u thường là rất nhanh; vì vậy, người bệnh cần lưu ý đến dấu hiệu bất thường.
2.2. Cổ bị sưng, đau
Người bệnh bị tái phát ung thư tuyến giáp có thể gặp phải tình trạng cổ bị sưng và đau. Kích thước sưng ở cổ đối với từng trường hợp bệnh nhân cụ thể có thể không giống nhau. Đi kèm với đó, cảm giác đau ở cổ có thể lan đến tai.
2.3. Khó nuốt, khó thở
Tình trạng khó nuốt, nuốt nghẹn, cảm thấy đau khi nuốt, khó thở gia tăng cũng là một triệu chứng cảnh báo ung thư tuyến giáp tái phát. Lý do là vì vào lúc đó, sự phát triển của khối u gây xâm lấn và chèn ép các bộ phận xung quanh như khí quản, thực quản.
2.4. Khàn tiếng, thay đổi giọng nói
Bên cạnh đó, người bệnh cũng không nên bỏ qua biểu hiện khàn tiếng, giọng nói có sự thay đổi. Bởi điều này có thể là do bệnh ung thư
tuyến giáp tái phát với sự xuất hiện trở lại của khối u ở vùng cổ gây chèn ép thanh quản.
2.5. Ho liên tục, kéo dài
Khi tái phát ung thư tuyến giáp, người bệnh cũng có dấu hiệu bị ho liên tục, kéo dài, không liên quan đến cảm lạnh và không có đờm hay sốt kèm theo. Triệu chứng này có thể gây ra tâm lý chủ quan, lơ là mà không chú ý đến nguy cơ tái phát bệnh.
3. Có thể làm gì để ngăn ngừa ung thư tuyến giáp tái phát?
Cụ thể, bệnh nhân mắc phải ung thư tuyến giáp sau khi điều trị có thể thực hiện một số điều sau đây để góp phần ngăn ngừa nguy cơ bệnh tái phát.
3.1. Đi tái khám định kỳ
Bằng việc đi tái khám định kỳ sau khi thực hiện điều trị ung thư tuyến giáp, người bệnh sẽ được bác sĩ theo dõi và đánh giá một cách chính xác tình trạng sức khỏe cũng như khả năng tái phát bệnh. Từ đó, kịp thời có phương pháp xử lý đúng đắn.
Đồng thời, bệnh nhân cũng cần chú ý lắng nghe cơ thể của mình. Trường hợp tự theo dõi và nhận thấy những dấu hiệu lạ thì phải đi thăm khám ngay để kịp thời có phương án xử lý.
3.2. Về chế độ ăn uống
Người bệnh từng bị ung thư tuyến giáp sau khi điều trị cần đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh, đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Đồng thời, thực hiện việc ăn đúng bữa, không bỏ bữa, ăn uống hợp vệ sinh. Trong đó, tăng cường trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế sử dụng thịt đỏ, thức ăn đã được chế biến sẵn, các loại đồ ăn cay, nóng nhiều dầu mỡ; tránh uống rượu, bia;…
3.3. Về lối sống
Cùng với một chế độ ăn uống lành mạnh, những sự thay đổi tích cực trong lối sống cũng có thể giúp người bệnh bảo vệ sức khỏe, góp phần trong việc giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh. Và có thể thực hiện một số điều như:
Không hút thuốc lá;
Không nên lười vận động; thay vào đó, nên dành thời gian cho việc duy trì tập thể dục thể thao vừa sức mỗi ngày;
Kiểm soát cân nặng ở một mức phù hợp, tránh xảy ra tình trạng thừa cân, béo phì.
3.4. Giữ tinh thần tích cực, lạc quan
Giữ cho bản thân một tinh thần, lạc quan, tích cực, tránh bị stress, lo âu cũng có thể đóng góp vào việc giúp người bệnh ngăn ngừa nguy cơ ung thư tuyến giáp tái phát. Lựa chọn chia sẻ tâm sự, nỗi lo lắng bất an của bản thân về khả năng bệnh tái phát với những người thân xung quanh sẽ là một giải pháp hữu ích giúp người bệnh cảm thấy giải tỏa phần nào tâm lý của mình để có thể trở nên tích cực hơn. | medlatec | 1,075 |
Can thiệp mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là một trong những bệnh lý về tim gây nguy hiểm đến tính mạng, người bệnh mắc bệnh nên được điều trị càng sớm càng tốt. Kỹ thuật can thiệp mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có thể được coi là phương pháp hữu hiệu nhất hiện nay.
1. Nhồi máu cơ tim là gì?
Nhồi máu cơ tim là một tình trạng hoại tử một phần cơ tim cấp tính do sự thiếu hụt lượng máu cung cấp đến một vùng cơ tim.Nguyên nhân gây ra nhồi máu cơ tim là do một trong số các động mạch vành nuôi quả tim bị tắc nghẽn, do cục máu đông hình thành trong mạch vành khi mảng xơ vữa bị vỡ ra, sở dĩ bệnh thường xảy ra trên nền của bệnh cảnh động mạch vành bị hẹp do xơ vữa từ trước. Ngoài ra, một số ít trường hợp, nhồi máu cơ tim cũng có thể do động mạch vành bị co thắt, chấn thương, thiếu máu nặng nề, cấp tính...
2. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh nhồi máu cơ tim?
Tỷ lệ mắc bệnh nhồi máu cơ tim cao nhất ở nam giới trong độ tuổi trung niên và cao tuổi (trên 40 tuổi).Ở nữ giới sau tuổi mãn kinh, độ 60-65 tuổi.Những người hút thuốc lá, bệnh béo phì, bị chứng rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và đái tháo đường.Tiền sử trong gia đình có người mắc bệnh tim mạch.
Yếu tố béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim
3. Triệu chứng của nhồi máu cơ tim
Triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của nhồi máu cơ tim là đau thắt ở ngực.Những cơn đau nhồi máu cơ tim sẽ kéo dài hơn những cơn đau thắt ngực thông thường. Trong đó, ở vị trí ngực trái với cảm giác đau như bị chèn ép, bóp chặt ở giữa ngực, diễn ra trong khoảng 5-30 phút. Cơn đau có thể lan cả lên vai, cổ, hàm hoặc lan dọc theo cánh tay, đặc biệt là bên tay trái.Vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt, khó thở.Có vài trường hợp nhồi máu cơ tim lại biểu hiện như một tình trạng rối loạn tiêu hóa.Hoặc thậm chí là những cơn đau hết sức đột ngột, biểu hiện bằng biến chứng rối loạn nhịp tim, ngừng tim hay đột tử...
4. Chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim
Do tính chất thường gặp, nguy hiểm đến tính mạng và diễn biến nhanh chóng của bệnh, trước khi điều trị nhồi máu cơ tim thì bệnh nhân phải được chẩn đoán chính xác bệnh. Sau đây là những chẩn đoán về bệnh nhồi máu cơ tim:Chẩn đoán nhồi máu cơ tim dựa vào đặc điểm cơn đau thắt ngực, các biến đổi trên điện tâm đồ, các thay đổi về nồng độ men tim trong máu diễn ra trong quá trình theo dõi.Một số trường hợp phải theo dõi sát bằng điện tâm đồ và định lượng men tim trong máu, khoảng cách giữa mỗi lần tối đa 6 giờ.Đối với những bệnh nhân có nguy cơ biến chứng cao như: Sốc tim, suy tim nặng, rối loạn nhịp tim ..., nên chụp động mạch vành ngay để có chẩn đoán chính xác và áp dụng các biện pháp điều trị kịp thời.
Người bệnh rối loạn nhịp tim thuộc nhóm có nguy cơ cao biến chứng nhồi máu cơ tim
Những bệnh nhân trong trạng thái nghi ngờ có thể sử dụng một số biện pháp chẩn đoán khác như siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, xạ hình tưới máu cơ tim... tùy từng trường hợp trước khi tiến hành chụp động mạch vành.
5. Điều trị nhồi máu cơ tim tại bệnh viện
Sau khi chẩn đoán được xác minh là có nhồi máu cơ tim, người bệnh sẽ được chăm sóc chặt chẽ hơn tại giường.5.1 Điều trị ban đầuĐược theo dõi điện tâm đồ liên tục tại giường, đo huyết áp thường xuyên. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch .Thở oxy. Uống thuốc dãn mạch vành, thuốc làm chậm nhịp và ổn định tim, thuốc chống kết tập tiểu cầu..Nếu người bệnh vẫn đau nhiều, bác sĩ sẽ dùng thuốc giảm đau mạnh
5.2 Điều trị tiếp theo: Can thiệp mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Nhồi máu cơ tim là một bệnh lý cấp cứu nhanh. Nguyên tắc chung là tái lập dòng máu chảy trong đoạn động mạch vành bị tắc càng sớm càng tốt để cứu vãn tối đa phần cơ tim thoi thóp do thiếu máu nuôi dưỡng nằm xen lẫn với những vùng cơ tim đã chết vì hoại tử do thiếu máu.Dòng chảy động mạch vành chỉ được khôi phục khi loại bỏ được cục máu đông bằng thuốc tiêu cục máu đông hoặc sử dụng các biện pháp chụp và can thiệp mạch vành qua da như nong bằng bóng và hoặc đặt giá đỡ trong lòng động mạch vành kết hợp với việc hút bỏ cục máu đông... Tỷ lệ rất nhỏ cục máu đông tự tan còn đa số phải được can thiệp.
Kỹ thuật đăt bóng stent mạch vành
Tuy nhiên hiệu quả của các biện pháp này phụ thuộc rất nhiều vào thời gian điều trị,Thuốc tiêu cục máu đông thực sự có lợi khi được dùng trong vòng từ 2 đến 4 giờ kể từ lúc bệnh khởi phát.Can thiệp mạch vành qua da cũng chỉ hiệu quả nhất khi được tiến hành trong vòng 12-18 giờ kể từ lúc khởi phát bệnh.Một tỷ lệ nhất định các trường hợp tới muộn mà các phương pháp trên không phù hợp thì mổ bắc cầu nối chủ vành cấp cứu là biện pháp cuối cùng cứu sống bệnh nhân dù tỷ lệ thành công ở giai đoạn cấp không phải là cao.
6. Cách phòng ngừa bệnh nhồi máu cơ tim
Bỏ hoàn toàn hút thuốc lá.Ăn ít chất béo (trứng, bơ, mỡ, phomai, da, nội tạng động vật), ăn thêm hoa quả,Giảm cân nếu đang bị thừa cân, kiểm soát chặt chẽ huyết áp và đường máu trong giới hạn cho phép,Thể dục đều đặn mỗi ngày.Nhồi máu cơ tim chỉ là một biến cố không mong muốn xảy ra, biểu hiện cấp tính của cả một quá trình bệnh lý xơ vữa tiến triển âm ỉ tiềm tàng. Hiện nay can thiệp mạch vành đang là phương pháp hiệu quả trong việc điều trị bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Do vậy nếu có chẩn đoán là có nhồi máu cơ tim thì bệnh nhân nên được điều trị càng sớm càng tốt trước khi bệnh gây ra những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng | vinmec | 1,140 |
Viêm lợi trùm là gì? Điều trị viêm lợi trùm thế nào?
Răng khôn ngoài việc gây đau đớn, tê nhức, chúng còn khiến người bệnh gặp phải nhiều bệnh lý về răng miệng khác như viêm nướu, áp xe răng, viêm lợi trùm,… nếu không có các phương pháp điều trị kịp thời, đạt hiệu quả cao. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ cho bạn những thông tin hữu ích về bệnh lý viêm lợi theo trùm, từ đó, có thể lựa chọn cho mình những phương pháp hữu hiệu để điều trị bệnh lý hiệu quả hơn.
1. Định nghĩa của viêm lợi trùm
Trong quá trình mọc răng khôn, người bệnh rất dễ bị viêm lợi dạng trùm gây đau nhức và khó chịu.
Viêm lợi trùm là một bệnh lý răng miệng thường xuất hiện trong quá trình mọc răng khôn của người bệnh. Dấu hiệu nhận biết của bệnh lý này là khi phần lợi phía trong hàm bao phủ lên bề mặt răng khôn, khiến răng khôn bị mắc kẹt lại và ngăn cản sự phát triển của răng khôn. Viêm lợi trùng nếu để lâu ngày mà không được chữa trị sẽ gây ra nhiều nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng cũng như sức khỏe toàn diện của người bệnh.
Khi bị lợi bị viêm trùm trong quá trình mọc răng khôn, người bệnh sẽ cảm thấy đau nhức và cực kì khó chịu tại vị trí mọc răng. Thậm chí, nhiều trường hợp có thể bị sốt một vài ngày do tình trạng viêm nghiêm trọng.
Đây là bệnh lý khiến các vụn thực phẩm có thể bị mắc kẹt lại dễ dàng hơn, tạo môi trường thích hợp cho vi khuẩn tích tụ. Việc vệ sinh răng miệng lúc này rất khó khăn khiến nguy cơ mắc các bệnh răng miệng như sâu răng, viêm nướu tăng cao. Hơn nữa, lợi bị viêm trùm cũng khiến các răng bên cạnh dễ bị ảnh hưởng, khả năng mắc các bệnh lý về răng cao hơn.
2. Biểu hiện của viêm lợi trùm
Nhận biết lợi bị viêm trùm khá dễ dàng, người bệnh hoàn toàn có thể phát hiện bằng mắt thường. Thông thường, người bệnh có thể nhìn thấy phần lợi bị sưng phồng ở bị trí răng khôn mọc. Tại đây, lợi sẽ có màu đỏ và có thể chảy dịch mủ khi ấn vào. Ngoài ra, ở một vài trường hợp, người bệnh cũng có thể bị nổi hạch ở cổ, gây khó chịu trong giai đoạn mọc răng khôn bị viêm lợi.
3. Các biến chứng nguy hiểm của viêm lợi trùm
Viêm lợi dạng trùm nếu không được điều trị sớm sẽ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, gây hại cho sức khỏe răng miệng cũng như sức khỏe toàn diện của người bệnh.
3.1. Viêm lợi trùm răng khôn có mủ
Đây là một trong những biến chứng phổ biến khi người bệnh không điều trị kịp thời và dứt điểm bệnh lý lợi bị viêm trùm. Đây là biểu hiện của việc lợi bị viêm lợi trùm nhiễm trùng nặng, dịch mủ tiết ra có mùi hôi nặng và gặp nhiều khó khăn trong quá trình điều trị.
3.2. Nhiễm trùng nướu
Đây là biến chứng thường hay xảy ra khi người bệnh mắc bệnh lý viêm lợi răng khôn trùm. Nhiễm trùng nướu xảy ra khi người bệnh không điều trị triệt để khiến cho những tổn thương ở nướu không được khắc phục hoàn toàn. Đây chính là điều kiện cực kỳ thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào vùng nướu và gây ra hiện tượng nhiễm trùng.
Nhiễm trùng nướu nếu không được điều trị khỏi hoàn toàn có thể khiến người bệnh mắc các bệnh liên quan đến tim mạch và gia tăng nguy cơ đột quỵ sau này.
3.3. Viêm lợi trùm ảnh hưởng xấu đến răng bên cạnh
Khi biến chứng xảy ra, vi khuẩn có thể lây lan nhanh chóng từ vùng bị viêm sang các răng xung quanh. Điều này khiến cho phần chân răng của cả răng khôn và các răng bên cạnh bị yếu đi nhanh chóng và có thể khiến răng bị lung lay, gây mất răng.
3.4. Gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc ăn uống và giao tiếp hàng ngày
Khi bị đau do viêm lợi dạng trùm, người bệnh sẽ phải trải qua một khoảng thời gian đau đớn kéo dài, gây khó chịu và mệt mỏi. Ngoài ra, việc ăn uống, giao tiếp trong sinh hoạt thường ngày cũng gặp khó khăn do đau nhức, có thể gây ra những căn bệnh tiêu hóa.
4. Điều trị bệnh viêm lợi trùm sao cho hiệu quả?
4.1 Điều trị tại nhà
Để giảm thiểu tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng khi lợi bị viêm theo trùm, người bệnh có thể sử dụng tăm bông y tế để thấm sạch dịch mủ bên trong. Hãy đảm bảo tăm bông được khử trùng và đảm bảo yếu tố vệ sinh trước khi thực hiện thao tác.
Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc các dung dịch súc miệng y tế có thể giúp cải thiện tình trạng viêm nhiễm hiệu quả. Đây cũng là phương pháp giảm thiểu nguy cơ vi khuẩn có thể lây lan và gây hại cho các răng xung quanh vùng viêm.
4.2 Điều trị tại nha khoa
Điều trị tại nha khoa là cách tốt nhất để có thể giải quyết dứt điểm bệnh lý, ngăn ngừa các biến chứng hiệu quả.
Việc thăm khám và điều trị tại nha khoa khi bị viêm lợi trùm là điều cần thiết và nên làm. Các bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp khác nhau tùy theo tình trạng của bệnh nhân.
Đây là một trong những phương pháp được đánh giá hữu hiệu nhất để giải quyết tình trạng lợi bị viêm trùm. Nhổ răng khôn có thể giải quyết được tình trạng viêm nhiễm tái phát, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của răng miệng người bệnh.
Sau khi thăm khám và xác định mức độ, bác sĩ sẽ tiến hành chụp X-quang trước khi cắt bỏ phần lợi trùm. Đây là phương pháp có thể điều trị viêm trùm lợi hiệu quả, tuy nhiên vẫn có nguy cơ tái phát lại.
Quá trình thực hiện:
Bước 1: Bác sĩ sẽ thực hiện gây tê vào phần lợi trùm.
Bước 2: Cắt bỏ phần lợi trùm để răng khôn có thể phát triển tiếp tục mà không bị vướng mắc.
Bước 3: Vệ sinh lại khoang miệng và vị trí vừa cắt bỏ phần lợi bị viêm giúp giữ gìn vệ sinh tối đa, tránh việc vi khuẩn có thể xâm nhập và tiếp tục gây viêm nhiễm.
Việc cắt lợi trùm chỉ hiệu quả khi răng khôn không mọc lệch hay bất thường. Đối với các trường hợp răng khôn mọc lệch, mọc bất thường, các bác sĩ sẽ khuyên nên nhổ bỏ răng khôn vì phương pháp cắt lợi trùm vẫn có thể gây ra các biến chứng như viêm nướu, sâu răng, viêm tủy răng,…
Mong rằng những chia sẻ trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý và có các phương án điều trị hợp lý, hiệu quả để đảm bảo sức khỏe của răng miệng luôn tốt. | thucuc | 1,248 |
Những dấu hiệu cảnh báo người phụ nữ đã bị ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung phát triển do các tế bào ở niêm mạc tử cung phát triển một cách nhanh chóng, khó kiểm soát và hình thành một khối u lớn. Bệnh có thể gặp ở nhiều nữ giới khác nhau, phổ biến hơn cả là người nhiễm HPV, béo phì, sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài, tiền sử gia đình có người mắc bệnh… Dưới đây là 5 dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung chị em cần biết.
Chảy máu âm đạo bất thường
Là một trong những triệu chứng điển hình nhất ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung. Biểu hiện của bệnh là chảy máu ngoài chu kì kinh nguyệt, chảy máu nhiều hay ít hơn rất nhiều so với các chu kì trước, chảy máu sau mãn kinh, khi quan hệ…
Đau vùng chậu, lưng hay sưng chân
Đau vùng chậu có thể là dấu hiệu của thay đổi ở cổ tử cung, nhưng ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn thậm chí có thể lan tới bàng quang, ruột, phổi và gan. Khi đó, bạn bị những dấu hiệu như đau lưng hoặc đau chân. Nhưng điều này thường liên quan đến những trường hợp rất muộn.
Tiết dịch âm đạo bất thường
Dịch âm đạo bất thường là biểu hiện dễ gặp ở bệnh nhân ung thư cỏ tử cung
Dịch âm đạo (khí hư) là bình thường nhưng nếu dịch âm đạo tiết nhiều, có màu lạ kèm theo máu, mùi hôi tanh rất khó chịu thì đó có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư cổ tử cung đang tồn tại trong cơ thể bạn.
Thay đổi thói quen tiểu tiện
Khi tế bào ung thư cổ tử cung phát triển mạnh và bắt đầu lan rộng ra các bộ phận khác thì thói quen tiểu tiện cũng có thể bị thay đổi một cách bất thường. Một số thay đổi thường thấy như: Có máu khi tiểu tiện, đau khi tiểu, rò rỉ nước tiểu khi hắt hơi, ho…
Mệt mỏi, sút cân
Triệu chứng này có biểu hiện tăng dần theo thời gian, biểu hiện rõ nhất ở giai đoạn muộn khi khối u cổ tử cung phát triển, chèn ép các cơ quan tiêu hóa và nhiều cơ quan khác.
Khám tầm soát ung thư định kì luôn được các bác sĩ khuyến khích | thucuc | 420 |
Bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì để cải thiện tình trạng?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì, ổn định sức khỏe của chúng ta. Đặc biệt, những bệnh nhân bị huyết áp thấp cần lưu ý xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, điều độ để cải thiện số đo huyết áp. Một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm đó là bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì và không nên ăn những thực phẩm nào?
1. Bệnh huyết áp thấp
huyết áp thấp là tình trạng rất nhiều người đang phải đối mặt, chúng ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Thông thường, chỉ số huyết áp của một người bình thường sẽ dao động trong khoảng 120/80mm
Hg. Tuy nhiên, những bệnh nhân huyết áp thấp thì huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trường lần lượt nhỏ hơn 90 và 60 mm
Hg.
Vậy tình trạng này có gây nguy hiểm tới sức khỏe và tính mạng của người bệnh hay không? Trên thực tế, chúng ta không thể chủ quan nếu như phát hiện bản thân bị huyết áp thấp, đặc biệt với những người cao tuổi. Tình trạng này gây ra ảnh hưởng không nhỏ tới quá trình vận chuyển máu tới não cũng như nhiều cơ quan trên cơ thể.
Đây là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng và cần được theo dõi cẩn thận, xử lý kịp thời khi chỉ số huyết áp hạ thấp. Đó là lý do vì sao người ta rất quan tâm tới vấn đề bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì?
2. Nguyên nhân gây hiện tượng huyết áp thấp
Có lẽ chúng ta đều hiểu mức độ nghiêm trọng của bệnh huyết áp thấp nếu không tập trung điều trị. Song, không phải ai cũng biết nguyên nhân nào gây ra hiện tượng kể trên. Nhìn chung, bệnh này xuất phát từ nhiều lý do khác nhau, có thể là do các yếu tố sinh lý, do những tác động từ môi trường xung quanh hoặc đây là bệnh lý.
Nếu như huyết áp thấp là một bệnh lý đối với bạn thì nguyên nhân chính là do chức năng của các cơ quan trên cơ thể đang bị ảnh hưởng. Bạn nên đi kiểm tra để xác định hoạt động của tim, thận, tuyến giáp hay hệ thần kinh có gặp vấn đề gì không? Tốt nhất, bạn nên tập trung điều trị những vấn đề này và duy trì chỉ số huyết áp ở mức ổn định.
Bên cạnh đó, huyết áp thấp còn xuất phát từ những yếu tố sinh lý, ví dụ như: gia đình bạn có tiền sử huyết áp thấp hoặc địa điểm sinh sống khiến sức khỏe chúng ta bị ảnh hưởng. Để khắc phục tình trạng này, bạn cần quan tâm tới vấn đề bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì.
Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tác động của môi trường xung quanh cũng gây ra hiện tượng huyết áp thấp. Một số yếu tố có thể kể đến như: những áp lực, mệt mỏi trong cuộc sống, tình trạng ô nhiễm môi trường hoặc hiện tượng thừa cân,…
3. Một số triệu chứng của người bệnh
Vậy làm thế nào để chúng ta biết được mình đang đối mặt với tình trạng huyết áp thấp? Cách đơn giản nhất đó là dựa vào một số triệu chứng đặc trưng của người bệnh. Đây là một trong những điều đáng quan tâm bên cạnh vấn đề người bị huyết áp thấp nên ăn gì.
Đa số bệnh nhân thường gặp phải tình trạng hoa mắt, chóng mặt, nhất là khi họ bất ngờ chuyển đổi tư thế, chẳng hạn như đột ngột đứng dậy. Điều này khiến người bệnh mệt mỏi và không thể tập trung làm việc hay vận động bình thường. Thậm chí, khi bị hoa mắt chóng mặt, nhiều người gặp khó khăn trong việc làm chủ bản thân mình. Đây thực sự là vấn đề nghiêm trọng và bạn không thể chủ quan, xem thường.
Những người bị huyết áp thấp có thể rơi vào tình trạng ngất lịm nếu chỉ số huyết áp giảm đột ngột. Tình trạng này rất nghiêm trọng, chúng ta không thể lường trước những hậu quả có thể gặp phải nếu bệnh nhân bị ngất khi đang vận động hoặc tham gia giao thông.
Ngoài ra, những triệu chứng bệnh nhân có thể gặp phải đó là: suy giảm thị lực, mắt nhìn mờ hơn, cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, uể ỏi và buồn nôn. Nhiều bệnh nhân phải đối mặt với tình trạng tim đập nhanh, không thể tập trung làm việc.
Không thể phủ nhận rằng, huyết áp thấp gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và sinh hoạt thường ngày của bệnh nhân. Vì vậy kiểm soát chỉ số huyết áp là điều cực kỳ cần thiết.
4. Bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và kiểm soát sức khỏe của chúng ta. Câu hỏi đặt ra đó là bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì?
Đầu tiên, các bác sĩ khuyến khích bệnh nhân nên tăng cường bổ sung nước cho cơ thể, mỗi ngày bạn nên uống ít nhất 2 lít nước. Bởi vì, những người huyết áp thấp luôn cảm thấy mệt mỏi, uể oải, hoa mắt chóng mặt là do cơ thể vừa bị thiếu máu, vừa bị thiếu nước. Chính vì thế, người bệnh nên rèn luyện thói quen uống nước đầy đủ nhé!
Như đã phân tích ở trên, khi chỉ số huyết áp hạ thấp, cơ thể của người bệnh sẽ rơi vào tình trạng thiếu máu nghiêm trọng và gây tình trạng mệt mỏi, mất tập trung. Người bệnh nên tìm hiểu và bổ sung thêm một số loại thịt đỏ vào bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là thịt bò. Bởi vì, đây là thực phẩm chứa nhiều vitamin B12 - dưỡng chất tham gia vào quá trình sản xuất hồng cầu, ổn định hàm lượng sắt.
Không chỉ có thịt màu đỏ, trứng và các loại rau xanh cũng là thực phẩm được ưu tiên hàng đầu đối với người bị huyết áp thấp. Trong thành phần của những sản phẩm kể trên cũng chứa rất nhiều vitamin B12. Bệnh nhân nên bổ sung nguồn vitamin B12 để đảm bảo cơ thể khỏe mạnh, tránh hiện tượng hoa mắt hay ngất.
Ngoài ra, gan động vật, chuối hay bơ là những thực phẩm được bác sĩ khuyên dùng cho người mắc bệnh huyết áp. Hy vọng rằng câu trả lời trên đây đã phần nào giải đáp thắc mắc người bệnh huyết áp thấp nên ăn gì?
5. Một số thực phẩm không tốt cho bệnh nhân
Bên cạnh danh sách những thực phẩm không nên bỏ qua đối với người huyết áp thấp, bạn cũng nên lưu ý hạn chế sử dụng một số sản phẩm dưới đây để đảm bảo sức khỏe nhé!
Các sản phẩm chứa cồn hoặc gây nghiện như rượu, bia hay thuốc lá các bạn cần tránh sử dụng. Bởi vì, chúng tác động khiến cơ thể người bệnh bị mất nước rất nhanh, kèm theo đó là hiện tượng giãn mạch và chỉ số huyết áp giảm rất nhanh. Đây đều là những sản phẩm có hại cho sức khỏe và gây ra nhiều căn bệnh nguy hiểm. Mỗi người hãy có ý thức bảo vệ sức khỏe bạn nhé!
Các bác sĩ cũng khuyên người bị huyết áp thấp không nên ăn nhiều cà chua, cà rốt và thực phẩm có tính lạnh. Nhìn chung, chúng đều có tác động gây hạ huyết áp, ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh.
Có thể nói, huyết áp thấp ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và sinh hoạt của chúng ta. Để duy trì tình trạng sức khỏe ổn định, bạn nên quan tâm tới vấn đề bệnh nhân huyết áp thấp nên ăn gì. Ngoài ra, bệnh nhân hãy đi khám định kỳ để theo dõi sức khỏe thật tốt bạn nhé! | medlatec | 1,375 |
Rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?
Rối loạn nhịp tim là tình trạng bất thường về nhịp tim, quá nhanh hoặc quá chậm, không đều hoặc lúc đập nhanh lúc đập chậm,... Các triệu chứng có thể gặp bao gồm: hồi hộp, đánh trống ngực, tức ngực, khó thở, ngất, ngưng thở, ngưng tim... Rối loạn nhịp xảy ra ở mọi lứa tuổi, có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí có thể gây tử vong nếu người bệnh không được điều trị kịp thời. Vậy rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?
1. Rối loạn nhịp tim là bệnh lý gì?
Ở người bình thường trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim dao động trong khoảng 60 - 90 nhịp mỗi phút. Rối loạn nhịp là tình trạng nhịp tim đập bất thường, không ổn định: khi cơ thể nghỉ ngơi, có thể gặp nhịp quá nhanh khi tần số trên 100 lần/phút hoặc đập quá chậm khi tần số thấp hơn 60 lần/phút, hoặc không đều, lúc nhanh lúc chậm. Hậu quả có thể gây ra những khó chịu, biến chứng nguy hiểm, thậm chí gây tử vong. Khi đó rối loạn nhịp tim có nguy hiểm đối với cơ thể người bệnh.Rối loạn nhịp tim có thể là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể khi cơ thể lo lắng, stress, ốm, thân nhiệt tăng cao, hoạt động mạnh. Đó thường là các rối loạn nhịp là tạm thời, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe. Khi sức khỏe tim bình thường, tình trạng nhịp tim bất thường này không kéo dài mà nhanh chóng trở về bình thường.
2. Bệnh rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?
Rối loạn nhịp tim nguy hiểm, vì có thể khiến người bệnh có thể gặp các nguy cơ biến chứng đột quỵ, suy tim, thậm chí dẫn đến tử vong.Cụ thể những biến chứng của rối loạn nhịp tim là:Đột quỵ: Nhịp tim bất thường làm tăng nguy cơ hình thành những cục máu đông trong mạch máu. Cục máu đông này di chuyển theo dòng máu đi khắp nơi trong cơ thể. Nguy hiểm có thể xảy ra khi nó đi theo dòng máu lên não, đi vào những mạch máu nhỏ gây hẹp, tắc nghẽn sự lưu thông máu. Hậu quả có thể gây chứng đột quỵ, khiến các tế bào não bị chết, rất khó hồi phục nếu phát hiện muộn.Suy tim: Rối loạn nhịp tim xảy ra trong khoảng thời gian dài có thể khiến khả năng bơm và tống máu của tim kém hiệu quả, tim không được nuôi dưỡng tốt dẫn đến tình trạng suy tim.Biến chứng khác: Khi hình thành cục máu đông do rối loạn nhịp, người bệnh có thể gặp phải các biến chứng tắc mạch nguy hiểm khác như: nhồi máu mạc treo, nhồi máu lách, nhồi máu thận, tắc mạch chi gây hoại tử chi... Do sự di chuyển của cục máu đông khắp cơ thể.Ngoài ra, rối loạn nhịp tim nhanh có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh, dạng rối loạn nhịp tim, sức khoẻ và sự đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
3. Những dạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm
Rối loạn nhịp tim có nhiều loại, do các nguyên nhân và gây ra các tình trạng rối loạn khác nhau. Sau đây là một số dạng rối loạn nhịp mà người bệnh cần thận trọng:Rung tâm nhĩ: đây là dạng rối loạn nhịp thường gặp nhất ( chiếm khoảng 30%), xảy ra ở buồng tâm nhĩ, nhip thường nhanh hơn bình thường kể cả lúc nghỉ ngơi. Tâm nhĩ rung lên chứ không còn đập được, dẫn đến máu không thể tống từ xuống buồng tim tâm thất, có nguy cơ hình thành các cục máu đông trong buồng tim, từ đó di chuyển và gây tắc mạch máu tại các nơi đến như ở não (tai biến mạch máu não), mạch thận, mạch chi, mạch vành...Nhịp nhanh thất: hậu quả gây tim bơm máu khi tâm thất chưa đủ đầy nên người bệnh thường có những dấu hiệu mệt mỏi. Nguyên nhân của bệnh có thể do sẹo sau phẫu thuật tim mạch hoặc sẹo do bệnh mạch vành, bệnh thiếu máu cục bộ gây ra.Nhịp tim chậm: xảy ra khi tim đập chậm hơn bình thường, nhịp dưới 60 lần/phút. Nhịp tim đập rời rạc, chậm chạp.Block tim: là sự rối loạn của quá trình dẫn truyền điện thế trong cơ tim, có thể xảy ra trên bó His, sau bó His (ở nhánh trái hoặc nhánh phải) dẫn đến những loại Block khác nhau như Block nhĩ thất cấp I, cấp II, cấp III hoặc Block nhánh.Rung thất: Là một dạng rối loạn nhịp nguy hiểm, là thể nặng của nhịp nhanh thất. Rung thất xảy ra khi tình trạng cơ tâm thất rung lên do các xung đột loạn xạ ở buồng tâm thất. Nếu không được cấp cứu kịp thời, bệnh nhân có thể ngừng tim đột ngột, thậm chí là tử vong.Ngoại tâm thu thất: là tình trạng tim đập không đều có lúc bỏ nhịp, đánh trống ngực, hụt hẫng. Trên người bệnh bị suy tim, bệnh mạch vành, viêm cơ tim, rối loạn ngoại tâm thu thất có thể tiến triển thành nhịp nhanh thất hoặc rung thất.
4. Cách điều trị bệnh lý rối loạn tim tránh biến chứng
Không phải tất cả những trường hợp bị rối loạn nhịp tim đều phải điều trị y tế, người bệnh cần đến thăm khám ở các chuyên khoa tim mạch, bác sĩ sẽ chẩn đoán xác định bệnh, nguyên nhân và sẽ tư vấn điều trị. Nếu tình trạng bệnh chưa quá nghiêm trọng, người bệnh chủ yếu được tư vấn về chăm sóc sức khỏe, điều trị tại nhà và thăm khám định kỳ theo hẹn.Khi rối loạn nhịp tim được tìm thấy nguyên nhân nguy hiểm, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của tim và nguy cơ có biến chứng thì người bệnh cần được điều trị tích cực xử lý nguy cơ đó. Những phương pháp thường được sử dụng trong điều trị bệnh rối loạn nhịp tim bao gồm:Dùng thuốc: Các thuốc điều trị có tác dụng ngăn ngừa, hiệu quả trong giảm tình trạng rối loạn nhịp tim, tuy nhiên hầu hết chỉ hiệu quả trong những trường hợp nhịp tim nhanh. Những loại thuốc điều trị hiện nay sử dụng chưa có hiệu quả rõ rệt trong việc điều trị người bệnh bị nhịp tim chậm.Sốc điện: Phương pháp sốc điện chuyển nhịp là một phương pháp điển hình sử dụng dòng điện để điều trị rối loạn nhịp tim, mục đích đưa nhịp tim trở về mức bình thường. Tuy nhiên phương pháp này sử dụng khi có chỉ định rõ ràng và thường được sử dụng bởi những bác sĩ khoa hồi sức cấp cứu đã được đào tạo bài bản.Cấy ghép máy tạo nhịp tim: Bình thường, tim co bóp có tính nhịp điệu, được điều khiển bởi xung điện, do vậy phương pháp điều trị này sử dụng thiết bị chạy bằng pin giúp tạo tín hiệu điện đều đặn được dùng cho người bệnh rối loạn nhịp tim. Tín hiệu tạo ra giống như tim khỏe mạnh duy trì tim đập ở tốc độ bình thường.Cấy ghép máy khử rung tim: Các chuyên gia sẽ cấy máy khử rung tim vào lồng ngực với mục đích theo dõi nhịp đập của tim, giúp quả tim đập bình thường trở lại khi cần.Bên cạnh các phương pháp điều trị kể trên, việc sử dụng các sản phẩm từ thảo dược có chứa thành phần Khổ sâm cũng mang lại hiệu quả giúp cải thiện triệu chứng, phòng ngừa biến chứng hiệu quả.Các nghiên cứu trên Thư viện Y khoa Hoa Kỳ Pubmed cho thấy, Khổ sâm có tác động lên nhiều nguyên nhân gây rối loạn nhịp, vừa ổn định thần kinh tim, điều hòa nồng độ điện giải trên màng tế bào cơ tim, thư giãn mạch máu, vừa chống lại các phản ứng gây rối loạn nhịp tim. Nhờ đó, sử dụng thêm sản phẩm thảo dược từ Khổ sâm sẽ giúp ổn định nhịp tim, giảm hồi hộp, trống ngực, khó thở, mệt mỏi... do nhiều nguyên nhân tốt hơn. Ngoài ra, ưu điểm của Khổ sâm là an toàn, không gây hạ nhịp tim quá mức hay co thắt phế quản. | vinmec | 1,433 |
Triệu chứng của bệnh sỏi thận
Đau, tiểu ra máu, tiểu buốt, sốt… là những triệu chứng của bệnh sỏi thận.
1. Bệnh sỏi thận là gì?
Sỏi thận là sự lắng đọng, kết tinh của những chất đáng lẽ đã được hòa tan trong nước tiểu và thải ra ngoài theo đường tiểu tiện. Các chất này lắng đọng và kết tinh tạo thành sỏi trong thận.Tùy vào mức độ bệnh mà sỏi thận có kích thước to, nhỏ khác nhau.
Đau lưng là triệu chứng thường gặp của người sỏi thận
Quá trình hình thành sỏi trong thận không có những triệu chứng rõ rệt. Do đó, hầu hết người bệnh đều không nghĩ mình bị bệnh sỏi thận chỉ đến khi bị đau bất thường hoặc đi siêu âm mới phát hiện ra bệnh.
Theo các bác sĩ, bệnh sỏi thận là bệnh khá phổ biến hiện nay. Sỏi thận có nguyên nhân từ việc ngồi nhiều, lười vận động, ít uống nước, ăn nhiều đồ ăn có hàm lượng canxi cao…
2. Triệu chứng của bệnh sỏi thận
Để được chữa trị kịp thời, bệnh nhân nên đi khám ngay khi nhận thấy một trong các triệu chứng của bệnh sỏi thận sau đây:
Đau: Đau âm ỉ hoặc dữ dội ở niệu quản, gò mu, hông, lưng; có thể có hiện tượng buồn nôn và nôn.
Uống nhiều nước là cách điều trị sỏi thận tốt
Tiểu ra máu: Đây là biến chứng thường gặp của sỏi thận – tiết niệu, nhất là khi sỏi đang di chuyển bên trong niệu quản gây đau kèm đái máu.
Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu mủ: Khi có nhiễm khuẩn tiết niệu, người bệnh có thể đái ra sỏi.
Sốt: Người bệnh sốt cao, rét run kèm theo triệu chứng đau hông, lưng, Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu mủ . Đây là dấu hiệu của viêm thận – bể thận cấp.
Các dấu hiệu tắc nghẽn đường niệu: Đái tắc từng lúc hoặc hoàn toàn.
3. Điều trị bằng cách nào?
Với sỏi nhỏ, có thể uống nước nhiều, uống nước râu ngô hay thuốc lợi tiểu cũng như một số loại thuốc nam để kích thích bài tiết, sỏi cũng theo đó ra ngoài.
Nếu sỏi đã quá lớn, bệnh nhân có thể được chỉ định ngoại khoa như: Mổ thận lấy sỏi, tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da, tán sỏi nội soi, thậm chí làm ổ nội soi gắp sỏi…
4. Phòng bệnh sỏi thận
Ăn uống cân đối 4 nhóm thức ăn (bột, đường, mỡ, vitamin). Uống nhiều nước (2 – 3 lít mỗi ngày).Khi bị u xơ tiền liệt tuyến phải xử lý ngay. Nếu bị dị dạng đường tiểu phải được phẫu thuật chỉnh hình.Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ. | thucuc | 460 |
Biểu hiện bệnh mạch vành và cách phòng ngừa
Biểu hiện bệnh mạch vành thường khó nhận biết. Người bệnh cần theo dõi sức khỏe thường xuyên và đi khám định kỳ để phát hiện bệnh kịp thời.
1. Bệnh động mạch vành là gì?
Động mạch vành là hệ thống động mạch chạy ở bề mặt của tim, nằm giữa cơ tim và ngoại tâm mạc. Hệ thống mạch này có vai trò quan trọng với hoạt động của trái tim và cơ thể. Tuy nhiên, động mạch vành tim là cơ quan dễ chịu tổn thương và có nguy cơ hình thành nên các bệnh lý nguy hiểm.
Biểu hiện bệnh mạch vành là tình trạng các mạch máu chính có nhiệm vụ cung cấp máu cho tim bị tắc nghẽn do sự tích tụ các mảng xơ vữa. Tình trạng này khiến máu và oxy lưu thông đến tim kém.
Bệnh động mạch vành xảy ra do sự tích tụ dày đặc các mảng xơ vữa
2. Cấu tạo động mạch vành tim
Động mạch vành gồm 2 động mạch chính, bao gồm động mạch vành trái và động mạch vành phải. Hai nhánh mạch vành này cùng xuất phát ở gốc động mạch chủ và di chuyển qua các xoang Valsalva.
Động mạch vành trái chạy giữa tâm nhĩ trái và động mạch phổi một đoạn 1-3cm, sau đó chia ra thành 2 nhánh là động mạch mũ và liên thất trước.
Trong một số trường hợp, động mạch vành trái có thể chia thành 3 nhánh. Còn động mạch vành phải nguyên ủy từ xoang Valsalva chạy ở rãnh tâm nhĩ thất phải.
Như vậy, hệ thống động mạch vành có 3 nhánh lớn là: động mạch liên thất trước, động mạch mũ, động mạch vành phải. Từ các nhánh lớn này sẽ phân chia thành nhiều nhánh nhỏ.
3. Chức năng động mạch vành
Các loại động mạch vành đều có chức năng cụ thể khác nhau. Dù vậy, chức năng chính của động mạch vành là cung cấp máu giàu oxy đến cơ tim, giúp tim hoạt động bình thường. Từ đây, tim có nhiệm vụ đưa máu đến khắp các bộ phận của cơ thể.
4. Biểu hiện bệnh mạch vành
4.1. Biểu hiện bệnh mạch vành: Đau thắt ngực
Biểu hiện bệnh mạch vành rõ ràng mà người bệnh có thể nhận biết được là những cơn đau thắt ngực. Các cơn đau dữ dội, tập trung ở phần ngực trái. Người bệnh sẽ có cảm giác bị bóp chặt ở ngực và đau lan rộng ra cổ, vai, lưng và cánh tay.
Những cơn đau thắt ngực thường diễn ra trong khoảng vài phút sau đó biến mất. Tuy nhiên, có trường hợp, bệnh nhân đau kéo dài, cường độ đau ngày càng tăng cao.
Biểu hiện này có thể là biến chứng nhồi máu cơ tim nguy hiểm. Khi thấy các cơn đau dữ dội hơn, người bệnh cần đi khám ngay để được bác sĩ chẩn đoán bệnh.
Biểu hiện đau thắt ngực có 2 dạng:
– Dạng ổn định: Đau khi bệnh nhân vận động quá sức, thời tiết trở lạnh, cú sốc tinh thần…
– Dạng không ổn định: Cơn đau xuất hiện đột ngột gây nguy cơ nhồi máu cơ tim dẫn đến tử vong.
Những cơn đau thắt ngực đột ngột có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
4.2. Mệt mỏi, chóng mặt
Mệt mỏi, chóng mặt không đơn thuần là triệu chứng khi bạn bị cảm cúm hoặc thiếu dinh dưỡng. Đây còn là biểu hiện ngầm của bệnh mạch vành mà nhiều bệnh nhân gặp phải.
Khi mạch vành bị tắc nghẽn, máu và oxy lên não kém, khiến người bệnh choáng váng, cơ thể mệt mỏi. Khi người bệnh lao động quá sức, biểu hiện này càng rõ ràng hơn.
4.3. Rối loạn nhịp tim
Một triệu chứng bệnh mạch vành nguy hiểm khác đó là rối loạn nhịp tim. Đây là tình trạng tim đập mạnh, nhanh quá mức gây ra cảm giác hồi hộp, lo lắng ở người bệnh.
Rối loạn nhịp tim cũng là dấu hiệu cho thấy bệnh mạch vành khả năng cao sẽ tiến triển thành chứng rung thất hay nhịp nhanh thất. Đây là 2 chứng rối loạn nhịp tim vô cùng nguy hiểm. Người bệnh có thể ngừng thở chỉ sau vài phút xảy ra bệnh.
4.4. Biểu hiện bệnh mạch vành: Khó thở
Khi các mảng xơ vữa tích tụ sẽ làm cho máu và oxy khó lưu thông đến tim. Điều này gây nên tình trạng thiếu máu lên não. Sức khỏe người bệnh suy giảm dần, do tim không được nuôi dưỡng đầy đủ.
Lượng máu không được di chuyển lên tim sẽ ứ đọng ở các cơ quan khác. Tại phổi, máu tích tụ làm hạn chế chức năng hô hấp, khiến người bệnh khó thở. Đồng thời, người bệnh sẽ cảm thấy tay chân rã rời, mệt mỏi, thiếu sức sống.
Nếu bạn đang gặp phải tình trạng khó thở thường xuyên, bạn hãy lưu ý theo dõi sức khỏe, bởi đó có thể là dấu hiệu của bệnh mạch vành, thậm chí là là suy tim.
4.5. Khó chịu nửa thân trên
Đối với nữ giới hoặc bệnh nhân đái tháo đường, nếu mắc bệnh mạch vành, người bệnh sẽ có nhiều biểu hiện khác. Người bệnh sẽ cảm thấy tê, ngứa, nặng ngực, khó chịu ở ngực và lan ra khu vực hàm, vai, cánh tay.
Các biểu hiện này thường đi kèm với cơn đau thắt ngực hoặc trạng thái mệt mỏi, choáng váng.
4.6. Biểu hiện bệnh mạch vành: Rối loạn tiêu hóa
Rối loạn tiêu hóa cũng là dấu hiệu cho thấy bạn đang gặp các vấn đề về tim mạch. Người bệnh thường xuyên có cảm giác đầy bụng, buồn nôn, ợ nóng… sau khi ăn no. Khi người bệnh hấp thụ các chất như đạm, chất béo… các triệu chứng này càng trở nên nặng hơn.
5. Phòng ngừa bệnh động mạch vành
Để phòng ngừa bệnh mạch vành cũng như hạn chế tối đa các biến chứng do bệnh mạch vành gây ra, bạn cần:
– Ăn nhiều rau củ, hoa quả và các thực phẩm chứa nhiều chất xơ
– Giảm cân
– Dành thời gian đi bộ, tập luyện thể dục thể thao. (Người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương án luyện tập phù hợp. Không tập quá sức dễ ảnh hưởng đến sức khỏe)
– Đi khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ để điều trị kịp thời những bệnh lý liên quan tới bệnh mạch vành như tăng huyết áp, thừa cân, béo phì, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu…
Khám định kỳ là cách tốt nhất để phát hiện kịp thời bệnh mạch vành
– Ngừng hút thuốc lá, tránh nơi có khói thuốc
– Hạn chế sử dụng bia rượu
– Không dùng các loại thức ăn nhanh, đồ dầu mỡ, nhiều muối, đường
– Điều chỉnh thói quen, tạo lối sống tích cực, vui vẻ
– Tránh làm việc quá sức, căng thẳng lo âu kéo dài…
Bệnh động mạch vành gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và có nguy cơ dẫn tới các biến chứng nguy hiểm. Do đó, người bệnh cần chú trọng theo dõi sức khỏe, thăm khám định kỳ để kịp thời phát hiện bệnh mạch vành. Từ đó, các bác sĩ sẽ giúp người bệnh hạn chế các rủi ro và đẩy nhanh quá trình điều trị bệnh. | thucuc | 1,278 |
Hành trình xóa bỏ nỗi sợ nội soi tiêu hóa của vị khách
Phương pháp nội soi truyền thống đã để lại bóng đen tâm lý trong lòng nhiều bệnh nhân, cản bước họ đi nội soi lần 2. Hiện nay, dịch vụ nội soi dạ dày đại tràng không đau ra đời đã khiến không ít người có cái nhìn khác..
1 lần nội soi ám ảnh suốt đời
Anh Đ.T.K năm nay 40 tuổi và từng đi nội soi dạ dày đại tràng lần đầu cách đây 3 năm. Từ đó đến nay mỗi khi nhắc đến nội soi tiêu hóa là anh K. lại đổ mồ hôi, xanh mặt vì lo sợ. Trải nghiệm nội soi khi đó vẫn hiện rõ trong tâm trí anh.
Anh K. nhớ lại: “Hồi đó tôi hay bị đau bụng với chán ăn nên đi nội soi dạ dày đại tràng ở phòng khám. Nội soi dạ dày thì bác sĩ vừa đưa ống soi vào trong họng là tôi đã buồn nôn lắm rồi. Soi xong tôi đau họng mất mấy ngày. Nội soi đại tràng còn ác mộng hơn nữa. Mỗi khi ống soi di chuyển là tôi lại đau quặn người lên. Tỉnh táo nên tôi rõ lắm, sợ đến tận giờ luôn.”
Anh K. chỉ là 1 trong số rất nhiều người đã từng đi nội soi và bị ám ảnh suốt một thời gian dài. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của công nghệ thì nội soi tiêu hóa hiện nay có còn là “cơn ác mộng” đáng sợ như trong trí nhớ của anh K.?
Vượt qua nỗi sợ đi nội soi, anh K. bất ngờ vì trải nghiệm mới
Gần đây, anh K. bị tiêu chảy kèm ợ hơi. Các triệu chứng ngày một rõ rệt khiến anh không thể tiếp tục ngó lơ. Được sự động viên từ phía gia đình, anh K. đã quyết định đi nội soi dạ dày, đại tràng lần thứ 2 trong đời. Và lần trải nghiệm nội soi này đã thay đổi mọi định kiến trước giờ của anh K.
Bệnh nhân được đưa vào giấc ngủ sâu êm ái nên không thấy đau đớn trong quá trình nội soi.
Anh hào hứng chia sẻ:“Lúc chuẩn bị bước vào nội soi là tôi run lắm, sợ rằng lại phải trải qua cảm giác khi xưa. Nhưng rồi các bác sĩ động viên và được gây mê. Tôi thấy lim dim buồn ngủ, mơ màng. Một lúc sau thì không biết gì nữa. Tỉnh lại thì được bạn điều dưỡng báo là nội soi xong rồi. Tôi không ngờ là nó nhanh vậy, không hề đau đớn khó chịu gì. Ngược lại người còn rất khoan khoái vì được ngủ sâu một giấc rồi thức dậy.”
Cuối cùng sau một thời gian dài, anh K. mới có thể tháo gỡ được những nỗi sợ của mình về nội soi tiêu hóa. Nhưng ngoài kia vẫn còn có nhiều người đang có cái nhìn định kiến về nội soi dạ dày đại tràng.
Công nghệ nội soi không đau “bắt bệnh” ung thư tiêu hóa từ sớm
Nội soi tiêu hóa giờ đây không còn gây đau đớn buồn nôn như phương pháp truyền thống
– Giảm 35% công nội soi dạ dày và/hoặc đại tràng vào thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật
– Giảm 40% công nội soi dạ dày và/hoặc đại tràng vào thứ 2, thứ 3, thứ 4
| thucuc | 586 |
Gãy khớp háng sau chấn thương
Gãy khớp háng là một chấn thương thường gặp ở người cao tuổi. Nếu không kịp thời điều trị, bệnh tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng bệnh nhân.
1. Gãy khớp háng thường gặp ở đối tượng nào?
Nhiều người gặp chấn thương gãy xương khớp háng, bao gồm gãy cổ xương đùi, gãy vùng mấu chuyển. Đây là những ca gãy xương thường gặp ở người cao tuổi, chủ yếu do tai nạn sinh hoạt, đặc biệt là do té ngã khi di chuyển. Gãy xương khớp háng cũng chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại gãy xương gặp ở người lớn tuổi.Gãy xương khớp háng ở người cao tuổi là chấn thương nghiêm trọng, hạn chế khả năng vận động và tự lập của bệnh nhân vì họ sẽ phải trải qua phẫu thuật, nằm viện, bất động và tập phục hồi chức năng kéo dài. Nếu không điều trị kịp thời, đúng phương pháp thì gãy khớp háng có thể dẫn đến biến chứng viêm phổi, tắc mạch chi, viêm đường tiết niệu, tắc mạch phổi,... dễ gây tử vong.
2. Yếu tố nguy cơ gây gãy khớp háng ở người lớn tuổi
Nguyên nhân của phần lớn các ca gãy xương vùng khớp háng là do chất lượng xương kém - loãng xương (yếu xương, thưa xương). Do đó, dù chỉ va chạm, té ngã nhẹ (ngã ngồi, đập mông xuống nền) với lực tác động nhẹ vào háng cũng gây chấn thương gãy xương.Có nhiều yếu tố nguy cơ liên quan tới chấn thương bị gãy xương khớp háng. Đó là 2 nhóm nguy cơ sau:Nguy cơ liên quan tình trạng loãng xương: Tuổi tác cao, nữ giới, di truyền, thiếu chất dinh dưỡng (đặc biệt là vitamin D), thói quen sống không khoa học (hút thuốc lá, uống nhiều rượu, lười tập thể dục)Nguy cơ liên quan té ngã: Suy giảm về thể chất và tinh thần (liệt yếu chi, sa sút trí tuệ, thị lực kém, viêm khớp mãn tính), sử dụng thuốc (một số loại thuốc có thể ảnh hưởng tới khả năng giữ thăng bằng của cơ thể, gây chóng mặt, buồn ngủ, mất tập trung,...),...
Người cao tuổi bị té ngã có nguy cơ gây gãy khớp háng
3. Dấu hiệu gãy khớp háng
Đôi khi những triệu chứng của bệnh rất mờ nhạt do chấn thương nhẹ. Tuy nhiên, thông thường người bệnh sau khi gãy xương khớp háng sẽ có những biểu hiện sau:Không thể đứng dậy và không thể di chuyển ngay sau khi té ngãĐau vùng háng hoặc đau vùng gối cùng bên. Vùng háng bị sưng đau, hạn chế cử động. Bên chân bị thương không chịu được lực. Khi đo thấy chân đau ngắn hơn chân kia. Bàn chân bên chân đau xoay ra ngoài nhiều hơn so với chân kia. Khi người bệnh có các biểu hiện trên, bác sĩ thường chỉ định chẩn đoán bằng cách chụp X-quang để xác định gãy xương vùng khớp háng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đường gãy nhỏ thì bác sĩ có thể sử dụng thêm những phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác như CT scan, Bone scan,...
4. Điều trị gãy khớp háng
Phẫu thuật loại bỏ phần xương bị gãy và thay bằng khớp háng nhân tạo là lựa chọn điều trị phù hợp để giảm đau, giúp bệnh nhân sớm hồi phục khả năng vận động, giảm gánh nặng cho gia đình và giảm nguy cơ mắc các biến chứng khó lường. Tùy tình trạng, bệnh nhân có thể được chỉ định các kỹ thuật, kết hợp xương cổ xương đùi, thay khớp háng bán phần hoặc thay khớp háng toàn phần.Tuy nhiên, bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nội khoa đi kèm như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch, xơ vữa thành mạch, bệnh lý huyết khối, loãng xương,... Điều này là thử thách lớn đối với đội ngũ bác sĩ gây mê hồi sức và phẫu thuật.
Người bệnh bi gãy khớp háng có thể lựa chọn thay khớp háng nhân tạo
5. Phòng tránh nguy cơ gãy xương khớp háng
Giữ an toàn cho không gian sinh hoạt: Mỗi gia đình nên sắp xếp vật dụng sinh hoạt gọn gàng, đảm bảo không gian đủ ánh sáng để người lớn tuổi dễ dàng quan sát, trong nhà tắm nên có các thanh vịn và thảm chống trượt,... để giảm nguy cơ trượt chân, té ngã.Tăng cường luyện tập: Tập thể dục là lựa chọn giúp làm chậm tình trạng loãng xương và tăng cường sức khỏe cho cơ bắp. Đồng thời, việc tăng cường vận động cũng giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng của cơ thể. Người cao tuổi có thể lựa chọn những môn thể dục phù hợp với sức khỏe như leo cầu thang, khiêu vũ, bơi lội, đi bộ,...Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Hằng năm, người cao tuổi nên đi khám mắt, tim mạch, đo mật độ xương,... định kỳ để có phương án điều trị thích hợp. Đồng thời, khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bệnh nhân cũng nên hỏi bác sĩ về liều lượng phù hợp, tác dụng phụ có thể xảy ra,... Cần cẩn thận trước những tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, mất tập trung, mất thăng bằng,...Lưu ý khác: Duy trì trọng lượng cơ thể hợp lý, nên tăng cường vitamin D và canxi trong khẩu phần ăn, hạn chế bia rượu và thuốc lá, có thể uống bổ sung vitamin D và canxi (dưới sự tư vấn của bác sĩ).Khi có biểu hiện đau, khó chịu ở xương vùng háng cảnh báo nguy cơ gãy khớp háng, bệnh nhân nên đến bệnh viện để kiểm tra, có hướng điều trị kịp thời. Việc này giúp tránh được nguy cơ bệnh diễn tiến nặng đe dọa sức khỏe bệnh nhân. | vinmec | 999 |
Yếu tố nào là nguyên nhân mất ngủ ở tuổi dậy thì?
Mất ngủ ở tuổi dậy thì đang trở thành nỗi lo lắng của nhiều bậc phụ huynh học sinh hiện nay. Tình trạng này không chỉ gây tổn hại đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập và sinh hoạt trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân mất ngủ ở tuổi dậy thì để hiểu rõ hơn về chứng bệnh này cũng như có hướng khắc phục kịp thời.
1. Có những nguyên nhân nào gây ra chứng mất ngủ ở tuổi dậy thì?
Nhắc tới tuổi dậy thì, nhiều người vẫn nghĩ đây là độ tuổi đang ăn tốt, ngủ tốt, cơ thể phát triển nhanh chóng ở mức tối ưu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, có rất nhiều trẻ đang gặp phải tình trạng mất ngủ ở tuổi này. Một số nguyên nhân gây ra chứng mất ngủ ở tuổi dậy thì có thể là:
1.1 Nguyên nhân mất ngủ ở tuổi dậy thì xuất phát từ áp lực, căng thẳng trong học tập
Việc học tập luôn là vấn đề hàng đầu khiến trẻ em trong độ tuổi dậy thì phải đau đầu, lo lắng. Ngoài việc học trên lớp, trẻ còn phải dành thời gian tham gia thêm những lớp học bên ngoài. Do đó, rất nhiều em chia sẻ thường xuyên bị trằn trọc, khó ngủ hay thậm chí là mất ngủ vào ban đêm.
1.2 Ngủ quá nhiều vào ban ngày
Thói quen sinh hoạt không khoa học dễ khiến trẻ ngủ nhiều vào thời điểm ban ngày, đặc biệt là buổi trưa. Điều này có thể ảnh hưởng tới giấc ngủ ban đêm, làm trẻ không có cảm giác buồn ngủ và thường thức quá giấc gây khó ngủ về sau.
1.3 Thay đổi hormone trong giai đoạn phát triển
Ở tuổi dậy thì, hormone thay đổi khiến cơ thể và tâm sinh lý đều bị rối loạn. Chúng không chỉ khiến trẻ thay đổi tính cách mà còn dễ gây nên tâm lý căng thẳng. Đây cũng được coi là một trong những nguyên nhân chính gây nên tình trạng mất ngủ ở tuổi dậy thì.
1. Những tia sóng phát ra từ thiết bị điện tử có thể ảnh hưởng tới mắt, thần kinh và khiến trẻ em rất khó đi vào giấc ngủ ngay sau đó.
1.5 Nguyên nhân mất ngủ ở tuổi dậy thì do học bài khuya
Khối lượng bài tập lớn mỗi ngày khiến trẻ em thường xuyên phải thức muộn để hoàn thành. Khi đó, đầu óc sẽ căng thẳng do tập trung vào bài vở khiến trẻ khó thư giãn tinh thần. Thậm chí có nhiều trường hợp còn sử dụng các chất kích thích như cà phê hay trà để duy trì sự tỉnh táo trong khi học. Điều này khiến cho cơ thể bị rối loạn về giờ giấc, từ đó gây khó ngủ, mất ngủ ở tuổi dậy thì.
1.6 Thói quen ăn uống khuya
Ăn quá muộn vào buổi tối, sử dụng đồ ăn khó tiêu, thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, đồ ngọt, uống nước ngọt có gas… đều là nguyên nhân gây mất ngủ. Quá trình nạp các loại thức ăn và đồ uống này làm hệ tiêu hóa phải hoạt động hết công suất, đi kèm với đó là cảm giác đầy bụng, ấm ách khiến trẻ không thể ngủ ngon giấc.
1.7 Mất ngủ do bệnh lý
Bên cạnh những nguyên nhân phổ biến trên, tình trạng nhiều trẻ ở tuổi dậy thì bị mất ngủ kéo dài còn xuất phát yếu tố bệnh lý. Một số bệnh có thể khiến trẻ mất ngủ như suy nhược thần kinh, bệnh hô hấp, viêm da ngứa ngáy hay bệnh trầm cảm.
Áp lực học tập căng thẳng, sinh hoạt không điều độ dễ khiến trẻ ở tuổi dậy thì bị mất ngủ.
2. Chứng mất ngủ ở tuổi dậy thì biểu hiện ra sao?
Biểu hiện của tình trạng khó ngủ, mất ngủ ở tuổi dậy thì thường thể hiện ở những dấu hiệu cụ thể như sau:
– Cơ thể trằn trọc, khó ngủ, không có cảm giác buồn ngủ vào ban đêm.
– Ngủ không ngon, không sâu giấc, bị tỉnh giấc nhiều lần trong đêm và rất khó để ngủ lại.
– Thời ngủ rất ngắn, thưởng tỉnh dậy vào khoảng đêm về sáng sớm.
– Cơ thể mệt mỏi, lờ đờ, uể oải vào mỗi sáng thức dậy.
– Buồn ngủ vào ban ngày và khó tập trung vào công việc.
Theo nghiên cứu, chứng mất ngủ ở tuổi dậy thì được chia thành 2 giai đoạn đó là mất ngủ cấp tính và mất ngủ mạn tính:
– Mất ngủ cấp tính
Mất ngủ diễn ra trong một thời gian ngắn với những triệu chứng không quá nghiêm trọng. Thông thường ở giai đoạn này, bệnh có thể điều trị dễ dàng và thường không tái phát lại nếu có chế độ sinh hoạt hợp lý. Đối với trẻ em ở tuổi dậy thì, nên tạo dựng lại đồng hồ sinh học bằng cách thay đổi thói quen sinh hoạt và giữ tinh thần thoải mái ở trẻ.
– Mất ngủ mạn tính
Nếu trẻ trong độ tuổi dậy thì có tần suất mất ngủ lớn hơn 3 đêm trong 1 tuần và lặp lại liên tục trong vòng 3 tháng thì được coi là mất ngủ mạn tính. Khi đó, bệnh đã trở nên khá nghiêm trọng, cần được can thiệp điều trị sớm để không ảnh hưởng tới sức khỏe.
Thường xuyên ngủ gật vào ban ngày là triệu chứng điển hình của tình trạng mất ngủ ở tuổi dậy thì.
3. Mất ngủ ở tuổi dậy thì có nguy hiểm không?
Tình trạng mất ngủ ở tuổi dậy thì sẽ trở nên nghiêm trọng nếu nó vẫn kéo dài mà không dứt hoàn toàn. Khi đó, bệnh có thể gây ra những hệ lụy đối với sức khỏe như sau:
– Kém tập trung, suy giảm trí nhớ trầm trọng trong cuộc sống hàng ngày. Tình trạng thiếu ngủ có thể khiến trẻ ngủ gật trong giờ học và ảnh hưởng trực tiếp đến việc học hành.
– Mệt mỏi, lờ đờ, uể oải là những biểu hiện dễ thấy mỗi ngày. Trẻ sẽ cảm thấy thiếu linh hoạt, lười nhác khi phải tham gia các hoạt động tập thể, không muốn giao tiếp hay vui đùa với mọi người.
– Cơ thể bị rối loạn về hormone, cân nặng và gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về huyết áp, tim mạch, béo phì, tâm lý…
– Da bị xấu đi, kém sắc, thâm sạm và dễ nổi mụn, nám…
– Suy nhược hệ thần kinh, thể lực yếu, khả năng đề kháng và miễn dịch không ổn định khiến trẻ dễ mắc bệnh hơn.
Trẻ trong tuổi dậy thì mất ngủ thường xuyên làm gia tăng nguy cơ bị mụn trứng cá
4. Khi nào trẻ ở tuổi dậy bị mất ngủ cần đi gặp bác sĩ?
Trong trường hợp trẻ ở tuổi dậy thì bị bị mất ngủ trong thời gian dài và không có dấu hiệu cải thiện thì cần được đi khám để tham khảo ý kiến bác sĩ. Chuyên gia Nội thần kinh sẽ thực hiện khám lâm sàng kết hợp với một số kiểm tra cần thiết để đưa ra phương pháp điều trị đúng, tránh tình trạng mất ngủ kéo dài.
Nếu trẻ bị mất ngủ nhiều ngày kèm theo một số hiện tượng như da nhợt nhạt, hoa mắt chóng mặt, thiếu máu, mất tập trung, tinh thần giảm sút cần phải thăm khám ngay. Bởi đây rất có thể là những dấu hiệu ban đầu cho thấy trẻ đang bị suy nhược thần kinh, trầm cảm hay các vấn đề khác nguy hiểm tới sức khỏe khác. | thucuc | 1,337 |
Nhận biết các giai đoạn sốt xuất huyết để có cách xử lý hiệu quả
Nguyên nhân gây nên bệnh truyền nhiễm sốt xuất huyết là do virus Dengue gây ra. Bệnh tập trung chủ yếu vào mùa mưa và vùng nhiệt đới - đây là khoảng thời gian và địa điểm sinh trưởng lý tưởng của loài muỗi vằn Aedes aegypti vốn là vật trung gian truyền bệnh. Bài viết sau sẽ giúp bạn chỉ ra các giai đoạn sốt xuất huyết để nếu bản thân và gia đình bị mắc thì cũng có thể dự phòng và xử trí đúng cách, kịp thời.
1. Đặc điểm của các giai đoạn sốt xuất huyết
Biểu hiện lâm sàng của sốt xuất huyết khá đa dạng, có thể từ nhẹ cho đến nặng. Bệnh có thể gây nên nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là đe dọa tới tính mạng của bệnh nhân nếu không có phương pháp điều trị kịp thời. Các giai đoạn sốt xuất huyết bao gồm:
Giai đoạn sốt: diễn ra trong khoảng 3 ngày đầu theo các triệu chứng sau:
Người bệnh đột nhiên bị sốt cao, có khi lên tới 39 - 40 độ C.
Có thể bị buồn nôn, nôn mửa, chán ăn.
Đau nhức đầu, hốc mắt, các khớp, mỏi cơ, uể oải, có thể có hiện tượng viêm long đường hô hấp trên.
Có khả năng xuất hiện các nốt xuất huyết ở dưới da.
Giai đoạn nguy hiểm: giai đoạn này xảy ra ở ngày thứ 3 - 7 của bệnh. Bệnh nhân có xu hướng giảm sốt hoặc hết sốt và rất nhiều người hiểu nhầm rằng bệnh đã thuyên giảm. Tuy nhiên, trong các giai đoạn sốt xuất huyết thì đây là lúc bệnh mới bắt đầu thể hiện những dấu hiệu nguy hiểm. Ở trường hợp sốt xuất huyết điển hình, bệnh nhân có thể sẽ xuất hiện một số biểu hiện như sau:
Các vết phát ban nổi dần, nhiều lên từ nhẹ tới nặng, cảm thấy ngứa ngáy.
Chảy máu cam, hoặc chảy máu lợi, phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt, rong kinh.
Xuất huyết đường tiêu hóa: đi ngoài phân lẫn máu hoặc phân đen, nôn mửa ra máu tươi hoặc cục máu đông.
Xuất huyết trong ổ bụng hoặc xuất huyết não gây nguy hiểm tới tính mạng.
Hạ huyết áp do thiếu nước, không bù đủ dịch, giảm khối lượng tuần hoàn dẫn tới sốc.
Các biểu hiện khác: li bì hoặc kích thích, vật vã, đau bụng, nôn nhiều, tiểu ít, đầu đau dữ dội,...
Các triệu chứng trên là những triệu chứng có thể gặp ở các trường hợp sốt xuất huyết điển hình. Có rất nhiều trường hợp bệnh nhân không có các triệu chứng trên mà có thể tự khỏi hoặc là bệnh diễn biến âm thầm rồi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm một cách đột ngột.
Giai đoạn hồi phục: Người bệnh đã khỏi sốt được 48 giờ trở lên, cơ thể đã đỡ mệt, tiểu tiện nhiều, thèm ăn, tiểu cầu tăng.
Với những biểu hiện của các giai đoạn sốt xuất huyết nêu trên có thể nói đây là căn bệnh nguy hiểm, diễn biến nhanh và đa dạng về triệu chứng. Hiện nay chưa có vắc xin phòng bệnh cũng như thuốc điều trị đặc hiệu nên tỷ lệ nhiễm bệnh và tử vong do sốt xuất huyết mỗi năm vẫn ở mức cao. Khi nhận thấy các triệu chứng nghi ngờ mắc sốt xuất huyết, người bệnh không nên lơ là mà phải theo dõi và đi thăm khám càng sớm càng tốt để tránh gặp phải các biến chứng nặng.
2. Theo dõi và chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết sao cho đúng cách
Vì chưa có thuốc đặc trị nên hiện nay người bị sốt xuất huyết chủ yếu được điều trị triệu chứng kết hợp với chế độ chăm sóc. Dưới đây là một số điều cần lưu ý:
Đối với trường hợp bị nhẹ: bệnh nhân tự điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. trong khoảng 3 - 7 ngày cần theo dõi các triệu chứng của bệnh.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như: lờ đờ, li bì, vật vã, tiểu ít, nôn nhiều, đau vùng gan, xuất huyết trong với biểu hiện đại tiện ra máu hoặc phân đen, nôn máu thì cần khẩn trương chuyển người bệnh đi cấp cứu tại bệnh viện.
Người mẹ nếu bị sốt xuất huyết vẫn cho con bú bình thường được.
Trẻ em khi bị sốt xuất huyết thường biểu hiện nặng như dễ bị sốc hoặc tái sốc hơn so với người lớn. Nếu trẻ em đã dần hết sốt vào ngày thứ 4 và không kèm theo biểu hiện nào khác thì có nghĩa là sốt xuất huyết đã bắt đầu thuyên giảm, nhưng vẫn cần theo dõi tiếp. Trong trường hợp bé bị li bì, lừ đừ, xuất huyết niêm mạc, nôn nhiều, đau vùng gan, tiểu ít,... thì phải đưa bé tới viện.
Điều trị triệu chứng:
Phương pháp hạ sốt:
Nếu người bệnh bị sốt dưới 38,5 độ C, nên kết hợp các biện pháp vật lý như: cho bệnh nhân mặc quần áo thoáng mát, rộng rãi; chườm khăn ấm vào trán, nách và bẹn.
Khi bệnh nhân sốt từ 38,5 độ C trở lên thì ngoài chườm ấm cần dùng thêm thuốc hạ sốt Paracetamol liều 10 - 15 mg/kg, mỗi liều cách nhau 4 - 6 giờ. Lưu ý tuyệt đối không dùng aspirin hoặc ibuprofen vì sẽ khiến tình trạng xuất huyết nặng hơn.
Uống nhiều nước và bù điện giải (sốt dưới 38,5 độ C): hydrite và oresol được khuyến cáo sử dụng để bù điện giải. Bệnh nhân cần được cung cấp đủ nước cho cơ thể qua nước lọc, nước trái cây (dừa, cam,... ), sữa, súp, cháo loãng. Nếu người bệnh mất nước mức độ vừa và nặng, nôn nhiều không tự uống được thì cần truyền dung dịch Nacl 0,9%.
Chế độ chăm sóc cho người bị sốt xuất huyết:
Bệnh nhân không nên đi lại nhiều, cần nghỉ ngơi tại giường.
Không nên ăn những thức ăn có màu đỏ, đen hoặc nâu để tránh nhầm lẫn với hiện tượng xuất huyết tiêu hóa khi đi đại tiện phân đen.
Ăn thức ăn dễ tiêu hóa, tăng cường bổ sung nước.
Nếu điều trị ngoại trú tại nhà thì cần có người bên cạnh chăm sóc và theo dõi chặt chẽ các biểu hiện.
3. Cách để bảo vệ bản thân trước dịch sốt xuất huyết
Biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa sự tấn công của bệnh sốt xuất huyết đó là tránh xa loài muỗi - vật trung gian truyền bệnh:
Giữ gìn vệ sinh khu nhà ở, nơi làm việc luôn luôn thoáng mát, sạch sẽ, khô ráo bằng cách: dọn dẹp thường xuyên, phát quang bụi rậm, phun thuốc diệt muỗi, không để nước tù đọng, lưu cữu trong các chum, vại, bể chứa mà phải vệ sinh sạch sẽ và đậy kín nắp để loăng quăng, muỗi và bọ gậy không có nơi sinh sôi và phát triển.
Tránh muỗi đốt: ngủ trong màn che, mặc quần áo dài tay, bôi kem chống muỗi, thắp hương muỗi, dùng bình xịt côn trùng,...
Như vậy, sau khi đã nắm rõ các giai đoạn sốt xuất huyết và phương pháp điều trị cũng như cách phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn hãy chia sẻ những kiến thức hữu ích này cho những người xung quanh để góp phần đẩy lùi dịch sốt xuất huyết.
bác sĩ chuyên khoa. | medlatec | 1,255 |
Cách chữa lành vết thương sau biến cố
Mặc dù vết thương tâm lý có thể gây ra phản ứng đáng sợ và khiến cơ thể bị suy nhược, nhưng đây cũng có thể là chất xúc tác cho những thay đổi tích cực trong một số trường hợp. Thậm chí biến cố có thể kích thích sự phát triển, sức mạnh và khả năng phục hồi nếu bạn biết cách biến đổi nghịch cảnh thành lợi thế cho mình. Điều quan trọng là dành thời gian để chữa lành vết thương đúng cách.
1. Trưởng thành sau biến cố
Trưởng thành sau biến cố là khi một người đã từng bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn tâm lý, nay đã biết cách để tìm ra ý nghĩa từ những trải nghiệm của bản thân để sống cuộc sống theo một cách khác tích cực hơn.Nói một cách dễ hiểu, khái niệm về sự trưởng thành sau biến cố nghĩa là những sự kiện đau buồn, căng thẳng và bất lợi xảy ra với con người có khả năng tạo ra những lợi ích tích cực. Những sự kiện này có thể là mắc bệnh nặng, mất người thân, xung đột chiến tranh hoặc bị tấn công tình dục,... Đây thường là những trải nghiệm có thể biến đổi cuộc sống của một cá nhân và sự trưởng thành sau biến cố là kết quả tích cực từ việc chịu đựng cuộc đấu tranh tâm lý sau đó. Các sự kiện đau buồn có thể là chất xúc tác cho sự phát triển tích cực, giúp bạn kiểm soát các triệu chứng của căng thẳng sau biến cố.Ví dụ, nhiều người bắt đầu tìm hiểu về cách chữa lành vết thương tâm lý sau khi trải qua đại dịch. Một nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng 88% trong số 385 người tham gia khảo sát nói rằng họ đã trải qua những tác động tích cực từ hoàn cảnh đại dịch đầy thách thức, chẳng hạn như học tại nhà, mất thu nhập và các mối quan tâm về sức khỏe.Đặc biệt, những người được hỏi đã ghi nhận sự cải thiện tích cực trong các mối quan hệ gia đình và cho biết rằng họ đánh giá cuộc sống cao hơn. Một số khác nói rằng họ đã trải qua sự trưởng thành về tinh thần sau đại dịch và cho biết sức khỏe tâm lý đã được cải thiện.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý sau biến cố
Tại sao một số người có thể trưởng thành sau biến cố trong khi số khác lại không thể vượt qua? Chuyên gia cho rằng các yếu tố sau đóng vai trò chính:Được giúp đỡ, ủng hộ. Các nghiên cứu cho thấy những người có gia đình ủng hộ và bạn bè hỗ trợ, cũng như tìm kiếm được dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần tốt sẽ có nhiều khả năng hồi phục hơn.Đặc điểm tính cách tích cực. Sự cởi mở khiến họ mạnh dạn xem xét lại cuộc sống và chấp nhận thay đổi. Trong khi những người hướng ngoại nhiều khả năng sẽ phản ứng tích cực và bắt đầu tìm cách để kết nối xã hội. Những đặc điểm tính cách tích cực - chẳng hạn như lạc quan và luôn nhìn về tương lai, cũng có thể góp phần chữa lành vết thương tâm lý.Xem biến cố như một trải nghiệm. Khi một người từng trải qua biến cố nếu có thể xem đây chỉ là một trải nghiệm trong cuộc sống, họ sẽ được chữa lành vết thương tâm hồn và rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá. Nếu không, họ có thể vẫn ở trong trạng thái sang chấn và đau thương.
Xem biến cố như một trải nghiệm có thể giúp chữa lành vết thương
Các chuyên gia cho rằng ai cũng có thể dùng những trải nghiệm đau thương từ biến cố để thúc đẩy tinh thần và đánh giá sâu sắc hơn về cuộc sống. Họ khuyên bạn nên tìm kiếm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần chuyên nghiệp. Tiếp cận những cách chữa lành vết thương dựa trên khoa học có thể làm giảm các triệu chứng tâm lý và thay đổi cuộc sống. Những phương pháp này có hiệu quả đối với nhiều loại tổn thương, bao gồm rối loạn căng thẳng mức độ nhiều/ phức tạp, thương tiếc, lo lắng và trầm cảm liên quan đến tổn thương tâm lý.Cần lưu ý rằng biến cố ảnh hưởng đến mọi người theo cách khác nhau, không được đè nén hoặc bỏ qua nỗi đau khổ của bản thân để cố chấp theo đuổi sự lạc quan. Là con người bình thường, bạn không thể thể hiện những cảm xúc tiêu cực của mình theo một cách lành mạnh và tích cực được.
3. Làm thế nào để chữa lành vết thương tâm lý?
Nếu đã trải qua biến cố, bạn có thể thực hiện những bước để trưởng thành hơn sau trải nghiệm đau buồn của mình. Các bước này bao gồm:Suy ngẫm về trải nghiệm và cảm xúc của bản thân. Bước đầu tiên, chuyên gia gợi ý nên xử lý cảm xúc của bạn bằng cách viết ra. Suy ngẫm về những gì đã trải qua và cách bạn đã phản ứng, đặc biệt là viết ra, giúp bạn nhận thức rõ hơn về cách chữa lành vết thương và có thể nuôi dưỡng lòng biết ơn, đánh giá cao ý nghĩa trong sống. Khi được bày tỏ hết nỗi lòng, chúng ta sẽ trở nên cởi mở và có thể bắt đầu nhận thấy cuộc sống này phong phú, thú vị ra sao.Tăng kết nối cộng đồng. Chuyên gia tin rằng việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người bạn tin tưởng cũng có thể giúp ích. Cộng đồng thế giới đã xích lại gần để hỗ trợ lẫn nhau trong thời kỳ đại dịch, thúc đẩy mối quan hệ và giúp đỡ những người dễ bị tổn thương. Nhiều người nói rằng điều này đã khiến họ cảm thấy trân trọng người khác hơn và cảm thấy mình là một phần của điều gì đó lớn lao. Trước hết, nên tìm kiếm sự hỗ trợ về sức khỏe tinh thần và tiếp cận với những người thân thiết.Tìm kiếm hỗ trợ sức khỏe tâm thầnĐiều quan trọng cần lưu ý là một số trường hợp không thể tự chữa lành vết thương tâm hồn quá lớn, do đó điều quan trọng là phải tìm kiếm sự trợ giúp từ một chuyên gia có trình độ.
Chữa lành vết thương tâm hồn bằng cách tăng kết nối cộng đồng
4. Khi nào cần trợ giúp y tế?
Các triệu chứng của sang chấn tâm lý bao gồm:Luôn đề phòng, ở trong trạng thái cảnh giác cao độ;Có những suy nghĩ kì lạ xâm nhập;Gặp ác mộng;Thường xuyên hồi tưởng lại ký ức;Tăng sử dụng rượu hoặc ma túy;Rối loạn giấc ngủ.Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải những triệu chứng trên, chuyên gia khuyên nên thực hiện các bước sau:Nói chuyện với bác sĩ hoặc gọi cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần;Nói chuyện với một người bạn đáng tin cậy hoặc người thân trong gia đình về những gì bạn đang gặp phải;Cân nhắc viết nhật ký về những trải nghiệm của bạn. Chính quá trình viết ra mọi thứ từ A - Z thực sự có thể hữu ích với bạn;Thay vì đẩy những suy nghĩ và cảm giác khó chịu của bạn ra xa hoặc cố tình đánh lạc hướng bản thân, bạn có thể học cách chịu đựng chúng. Sử dụng các kỹ thuật như hít thở sâu 3 - 4 chu kỳ thực sự có thể làm tăng khả năng xử lý những suy nghĩ phiền muộn;Tìm hiểu về các liệu pháp tâm lý.Nếu bạn hoặc người thân đang gặp khủng hoảng, có ý định tự tử hoặc tự làm hại bản thân, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ ngay lập tức bằng cách gọi cho số đường dây nóng. Trong khi chờ sự trợ giúp đến, hãy ở bên cạnh họ và loại bỏ mọi vũ khí hoặc chất có thể gây hại. Nếu các bạn không ở cùng nhau, hãy tiếp tục nói chuyện với họ cho đến khi có sự trợ giúp chuyên nghiệp.com, apa.org | vinmec | 1,417 |
Tác dụng thuốc nhỏ mắt Ketofen
Ketofen thuộc nhóm thuốc dùng điều trị mắt. Thuốc được chỉ định phổ biến trong các trường hợp dùng để ngăn ngừa và điều trị tình trạng ngứa mắt do dị ứng. Người bệnh nên tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Ketofen giúp tăng hiệu quả điều trị cũng như tránh xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn.
1. Ketofen là thuốc gì?
Ketofen chứa thành phần chính là Ketotifen Fumarate với hàm lượng 0,5mg cùng các tá dược khác như Benzalkonium chloride, Dinatri edetat, natri clorid, acid hydrocloric, natri hydroxyd, nước cất. Thuốc được bào chế dạng dung dịch nhỏ mắt và đóng gói dạng hộp 10 ống với thể tích là 0,4ml.2. Thuốc Ketofen có tác dụng gì?Thuốc Ketofen được chỉ định điều trị các bệnh về mắt trong các trường hợp như sau:Viêm kết mạc cấp tính hoặc mãn tính.Viêm giác mạc - kết mạc mà nguyên nhân gây ra là do các tác nhân dị ứng (như viêm giác mạc - kết mạc mùa xuân, dị ứng lạc chỗ...).Ngoài ra, thuốc Ketofen không được chỉ định trong các trường hợp:Người bệnh dị ứng với hoạt chất như Ketotifen hoặc các thành phần tá dược khác có trong thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Ketofen âm
3.1. Cách dùng thuốc Ketofen. Thuốc Ketofen được bào chế ở dạng dung dịch nhỏ mắt, nên thuốc được chỉ định dùng bằng cách nhỏ thuốc trực tiếp vào mắt. Cách nhỏ thuốc Ketofen Drop. Trước khi dùng thuốc, người bệnh nên vệ sinh tay sạch sẽ với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.Lắc đều lọ thuốc trước khi dùng.Mở nắp lọ thuốc nhỏ mắt ra, giữ đầu lọ thuốc để không chạm các vùng nhiễm bẩn xung quanh tránh làm ống thuốc nhiễm khuẩn.Dùng một tay còn lại kéo nhẹ mi mắt xuống dưới để tạo thành một túi chứa thuốc và nhìn lên phía trên. Tay kia bóp nhẹ thân chai thuốc để thuốc giọt vào mắt. Đậy nắp lọ thuốc sau khi dùng. Để lọ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em. 3.2. Liều dùng thuốc Ketofen. Liều dùng thuốc được bác sĩ chỉ định dựa vào tình trạng sức khỏe và đáp ứng thuốc của người bệnh. Vì vậy việc tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ giúp người bệnh đạt hiệu quả điều trị cũng như tránh các tác dụng phụ của thuốc. Liều dùng cho người lớn để điều trị viêm kết mạc:Dùng với liều là 1 giọt thuốc nhỏ trực tiếp vào mắt cách mỗi 8 - 12 giờ.Liều dùng cho trẻ em để điều trị viêm kết mạc:Đối với trẻ dưới 3 tuổi: Chưa xác định chắc chắn mức độ an toàn cho trẻ khi sử dụng thuốc này.Đối với trẻ từ 3 - 18 tuổi: Dùng với liều là 1 giọt thuốc nhỏ trực tiếp vào mắt cách mỗi 8 - 12 giờ.Khi nhỏ thuốc, không được để đầu ống thuốc chạm với vùng mắt bị bệnh nhằm tránh lây nhiễm cho phần dung dịch còn lại trong ống. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh dùng thuốc Ketofen với nồng độ 0,1%, nhưng khi hiệu quả thuốc không đạt theo yêu cầu điều trị do các triệu chứng tiến triển ngày càng trầm trọng thì có thể sử dụng thuốc này với nồng độ 0,3%. 4. Tác dụng phụ của Ketofen. Trước khi bắt đầu điều trị với thuốc Ketofen, các bác sĩ chuyên khoa sẽ xem xét giữa lợi ích mà Ketofen đem lại cho người bệnh cũng như các tác dụng phụ có thể xảy ra. Dưới đây là một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi người bệnh dùng thuốc Ketofen cụ thể như sau:Thường gặp:Kích ứng tại vị trí nhỏ thuốc, cảm giác bỏng rát và khó chịu ở mắt, đau mắt, viêm giác mạc có đốm lấm chấm, xói mòn biểu mô giác mạc, có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng của viêm kết mạc.Ít gặp:Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, khô mắt, rối loạn sinh lý mắt, nhìn mờ, rối loạn mí mắt, xuất huyết kết mạc. Rối loạn hệ thống tiêu hóa, khô miệng, suy nhược.Rối loạn giấc ngủ, có thể gây tình trạng mẩn ngứa, ban đỏ.Nổi mề đay, phát ban.Lưu ý: Trên đây là danh sách các tác dụng phụ đã được ghi nhận, có thể thuốc Ketofen gây ra cho người bệnh những tác dụng không mong muốn khác. Thông báo với bác sĩ chuyên khoa mắt khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở mắt hoặc toàn thân để được tư vấn cách xử trí phù hợp.
5. Tương tác thuốc Ketofen
Khi dùng ở dạng dung dịch nhỏ mắt, thuốc Ketofen chưa được báo cáo xảy ra bất kỳ tương tác thuốc nào với các thuốc khác khi dùng đồng thời. Tuy nhiên, có thể có nguy cơ xảy ra khi phối hợp với các thuốc khác mà chưa được biết đến. Để hạn chế tối thiểu khả năng tương tác thuốc, người bệnh khi dùng nhiều hơn 1 loại thuốc nhỏ mắt thì nên dùng cách nhau ít nhất từ 5 - 10 phút. Bên cạnh đó, người bệnh trước khi bắt đầu dùng thuốc nhỏ mắt Ketofen cần cho bác sĩ biết tất cả các thuốc đang dùng tại nhà bao gồm thuốc kê đơn hoặc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng... cho bác sĩ biết. 6. Các lưu ý khi dùng thuốc Ketofen. Khi dùng thuốc Ketofen, để đảm bảo an toàn cho người bệnh, cần chú ý một số điểm dưới đây: Không nên để đầu ống thuốc tiếp xúc với mắt khi dùng thuốc để tránh làm dung dịch còn lại trong ống bị nhiễm khuẩn.Trong thành phần của thuốc nhỏ mắt Ketofen có chứa chất sát khuẩn Benzalkonium clorid, chất này có thể bị lắng đọng trên kính áp tròng dạng mềm. Do đó, không nên sử dụng thuốc khi đang mang kính áp tròng loại này. Người bệnh cần tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại kính. Ngoài ra, chất sát khuẩn này có thể làm mất màu kính áp tròng và có thể gây kích ứng mắt, cảm giác rát nhẹ và thoáng qua tại thời điểm sử dụng. Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu nhằm xác định mức độ an toàn khi dùng thuốc nhỏ mắt Ketofen cho đối tượng này. Dù nồng độ thuốc trong máu khi dùng đường nhỏ mắt thấp hơn nhiều so với khi dùng đường uống, cần cẩn thận khi dùng thuốc khi chưa được chỉ định của bác sĩ.Phụ nữ cho con bú: Khi dùng đường nhỏ mắt, không phát hiện thấy thuốc này trong sữa mẹ. Dó đó, có thể sử dụng cho phụ nữ cho con bú loại thuốc nhỏ mắt Ketofen. Thuốc được chỉ định dùng để nhỏ mắt nên người bệnh không nên dùng theo đường uống hoặc tiêm thuốc này.Trong trường hợp khi dùng thuốc mà các triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nên nặng nề hơn, người bệnh nên dùng ngừng thuốc và tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa mắt. Khi nhìn bằng mắt thường thấy lọ thuốc bị đổi màu hoặc vẩn đục thì không nên dùng lọ thuốc này.Người bệnh nên tuân theo hướng dẫn cách dùng thuốc, những lưu ý đặc biệt của bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị cũng như tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Người bệnh không nên ngưng dùng thuốc mặc dù đã có các dấu hiệu cải thiện của tình trạng bệnh. Kiểm tra hạn dùng thuốc trên bao bì trước khi dùng thuốc, nhằm hạn chế sự biến chất của thuốc gây hại cho người bệnh. Thận trọng khi dùng thuốc Ketofen cho người bệnh khi điều khiển các phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây tác dụng phụ như nhìn mờ. 7. Làm gì khi quên liều, quá liều thuốc Ketofen?Nếu lỡ quên một liều thuốc Ketofen, hãy dùng ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Trong trường hợp đó, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng Ketofen vào thời gian đã được chỉ định hàng ngày. Không dùng gấp đôi liều thuốc để bù vào liều đã quên. Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ketofen, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Ketofen là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn. | vinmec | 1,494 |
Giá niềng răng hàm trên hết bao nhiêu tiền?
Hàm trên gặp phải một số vấn đề như hô, khấp khểnh, lệch lạc hay răng thưa… gây nên sự bất tiện trong quá trình ăn uống và khiến khuôn mặt trở nên thiếu thẩm mỹ. Để có thể khắc phục tình trạng đó, nhiều người đã lựa chọn các phương pháp niềng răng chỉnh nha để có thể sở hữu nụ cười hoàn mỹ, tự tin. Giá niềng răng hàm trên phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng răng miệng cũng như phương pháp niềng mà bạn lựa chọn.
1. Trường hợp nào cần phải niềng răng hàm trên?
Niềng răng hàm trên là quá trình sử dụng khí cụ nha khoa để nắn chỉnh ra về đúng vị trí. Thông qua đó, giúp khôi phục khả năng nhai và hiệu quả thẩm mỹ cho khuôn mặt. Thông thường, người ta sẽ niềng cả hai hàm để khắc phục tính lệch lạc của răng cũng như đảm bảo sự cân đối giữa hai hàm. Tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định niềng một hàm, niềng riêng hàm trên để giúp tiết kiệm chi phí cũng như thời gian.
Các trường hợp cần niềng răng hàm trên có thể kể tới là:
– Răng hô, răng móm ở hàm trên khiến khuôn mặt mất cân đối.
– Răng khấp khểnh, lệch lạc làm ảnh hưởng tới khả năng nhai của mọi người.
– Răng thưa, răng hở kẽ khiến nụ cười thiếu thẩm mỹ làm mọi người mất tự tin.
– Răng bị sai lệch khớp cắn, mất cân đối với hàm dưới.
Niềng răng được chỉ định với trường hợp hàm trên lệch lạc, khấp khểnh, mất cân đối cung hàm
2. Giá niềng răng hàm trên bao nhiêu tiền?
Về cơ bản, các phương pháp khác nhau sẽ mang lại hiệu quả chỉnh nha khác nhau và có chi phí niềng khác nhau:
Đồng thời, một số những yếu tố như tình trạng răng miệng, dịch vụ nha khoa… cũng quyết định tới khoản tiền bạn phải bỏ ra nếu muốn sở hữu nụ cười tự tin nhất.
Giá niềng răng hàm trên cao bao nhiêu phụ thuộc nhiều vào phương pháp niềng
Trên thực tế, chi phí niềng răng hàm trên có phần ít hơn, tuy nhiên không chênh lệch quá nhiều so với niềng răng cả hai hàm. Nguyên nhân là do, việc chỉnh nha một hàm đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao, kỹ thuật phức tạp để cân chỉnh răng về đúng vị trí mà không làm sai lệch khớp hàm. Do đó, nếu có điều kiện, bạn nên lựa chọn niềng cả hai hàm để sở hữu nụ cười hoàn hảo nhất.
3. Cần lưu ý những gì khi niềng răng hàm trên?
Đồng thời, trong quá trình niềng răng, bạn cần tuân thủ chế độ ăn uống khoa học bao gồm”
– Sử dụng thực phẩm mềm, lỏng, dễ ăn, dễ nhai và nuốt để vẫn đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết mà không làm ảnh hưởng tới mắc cài.
– Tránh ăn những món quá nóng, lạnh hay cay… để không làm hại men răng.
– Ăn nhiều thực phẩm tươi xanh, đặc biệt là nhiều rau củ, trái cây để tăng sức đề kháng cho cơ thể.
Bên cạnh đó, cách chăm sóc răng miệng khoa học cũng sẽ giúp cho quá trình niềng của bạn nhanh đạt được kết quả như ý hơn:
– Chải răng đều đặn ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, mảnh. Thao tác chải răng nên thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương lợi và các mô mềm khác quanh răng.
– Súc miệng bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám quanh răng. Bạn có thể sử dụng đồng thời cả chỉ nha khoa hoặc tăm nước để loại bỏ hoàn toàn mảng bám gây hôi miệng, sâu răng…
– Khám sức khỏe răng miệng định kỳ với bác sĩ chuyên khoa để có thể chủ động điều trị các vấn đề bệnh lý răng miệng nếu có.
Thăm khám sức khỏe răng miệng thường xuyên để phòng ngừa bệnh lý về răng | thucuc | 722 |
Khắc phục tình trạng chảy máu cam do uống vitamin C quá liều
Vitamin C rất cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên việc cung cấp thừa vitamin C cho cơ thể sẽ gây ra những tác dụng không mong muốn. Trong đó phải kể đến tình trạng chảy máu cam do uống vitamin C quá liều, nhất là đối với trẻ em.
1. Vai trò của vitamin C đối với sức khỏe
Vitamin C là một trong những dạng vitamin được nhắc đến nhiều nhất khi cần bổ sung tăng sức đề kháng cho cơ thể. Vậy thực chất, vitamin C có vai trò thế nào đối với sức khỏe?
Tác dụng của vitamin C đối với cơ thể
Thực chất, cơ thể người không thể tự sản xuất được vitamin C nên phải tự cung cấp bằng thực phẩm và đồ uống. Vitamin C có vai trò là chất chống oxy hóa để bảo vệ các tết bào, giúp chống lại sự tác động của các gốc tự do. Đây là yếu tố quan trọng để bảo vệ hoạt động của nhiều bộ phận bên trong cơ thể. Nhất là là hoạt động tái tạo máu. Vitamin C còn là thành phần quan trọng tham gia và quá trình tái tạo và hình thành các mạch máu, cơ, sụn và collagen trong xương.
Tác hại của thiếu vitamin C
Khi cơ thể thiếu vitamin C ở mức trầm trọng có thể dẫn đến những nguy hại không mong muốn. Điển hình là tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, viêm lợi, nướu, thường gặp các vấn đề về tiêu hóa. Có nguy cơ mắc bệnh ung thư. Thiếu vitamin C còn khiến cơ thể mệt mỏi, da khô nhăn, suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm bệnh, thị lực kém.
Vitamin C cần được bổ sung mỗi ngày bằng thực phẩm dung nạp vào cơ thể. Vì thế, nhiều người đã tự ý mua các loại thực phẩm chức năng, viên uống vitamin C để sử dụng. Nhất là trẻ nhỏ thường được bố mẹ cho uống thêm vitamin C nhằm tăng sức đề kháng cho con. Tuy nhiên, việc bổ sung không đúng liều lượng khiến cơ thể không thể dung nạp được hoặc thừa chất, dẫn đến chảy máu cam do uống vitamin C quá liều.
2. Cần hiểu rõ về chảy máu cam do uống vitamin C quá liều
Ai cũng biết vitamin C rất cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, việc uống vitamin C quá liều sẽ gây nên những tác dụng phụ không mong muốn. Do vậy, trước khi bổ sung vitamin C cho trẻ, các bố mẹ cần tìm hiểu rõ về cách bổ sung như thế nào cho đúng:
Mỗi người cần bao nhiêu vitamin C/ngày
Nhằm tránh tình trạng bổ sung vitamin C quá liều, các bố mẹ nên tham khảo chỉ định của bác sĩ. Theo chỉ định chung, ở từng lứa tuổi, trẻ cần lượng vitamin C khác nhau. Cụ thể:
Trẻ từ 0 - 1 tuổi: Giai đoạn này bé không cần bổ sung vitamin C từ bên ngoài. Cơ thể bé sẽ hấp thụ vitamin C từ sữa mẹ.
Trẻ 1 - 3 tuổi: ở lứa tuổi này, bé cần khoảng 15 - 400 mg vitamin C/ngày.
Trẻ từ 4 - 8 tuổi: với trẻ tầm này tuổi, trẻ cần khoảng 25 - 650 mg vitamin C/ngày.
Trẻ từ 9 - 13 tuổi: cần khoảng 45 - 1.200 mg vitamin C/ngày.
Trẻ 14 - 18 tuổi: cần tối đa 75 mg vitamin C/ngày.
Tốt nhất bố mẹ chỉ nên bổ sung vitamin C cho con khi có chỉ định của bác sĩ. Tránh tình trạng chảy máu cam do uống vitamin C quá liều.
Khi nào trẻ bị chảy máu cam do uống vitamin C quá liều?
Uống quá liều vitamin C có nghĩa là lượng vitamin C nạp vào cơ thể quá lượng chỉ định cho phép như trên. Thường là khi lượng vitamin C trên 2.000 mg/ngày sẽ là quá liều và gây nên tình trạng ngộ độc tức thời. Với những biểu hiện như tiêu chảy, đau đầu. Nhưng khi ngưng dùng vitamin C thì cơ thể trẻ sẽ bị thiếu hụt chất đột ngột khiến trẻ mắc các triệu chứng như: mệt mỏi, bứt rứt, khó chịu. Cơ thể sẽ xuất hiện những vết bầm tím (dân gian gọi là vết ma cắn). Kèm theo đó là tình trạng sụt cân và chảy máu cam.
Những tác dụng phụ khác khi dùng vitamin C quá liều
Ngoài hiện tượng chảy máu cam do uống vitamin C, khi sử dụng quá nhiều chất này còn gây nên những nguy hại bất thường. Đặc biệt là các tác dụng phụ như: buồn nôn hoặc nôn, ợ nóng, tắc ruột, viêm dạ dày, mất ngủ. Sử dụng vitamin C quá liều dài ngày sẽ gây sỏi thận.
3. Bổ sung vitamin C thế nào là đúng cách?
Vitamin c đóng vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe cơ thể. Nhất là đối với trẻ trẻ em, đây là chất tham gia vào quá trình tái tạo, hấp thụ sắt trong máu, tăng sức đề kháng, tăng miễn dịch cho cơ thể. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin C như thế nào cho đúng là điều mà bất cứ gia đình nào có con nhỏ cũng cần phải đặc biệt lưu ý.
Có nên uống vitamin C hàng ngày?
Nhiều bố mẹ muốn tăng sức đề kháng cho con mà tự ý mua vitamin C dạng thuốc, siro cho con uống. Điều này hoàn toàn không nên. Trong khi đó, nếu bổ sung quá nhiều sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu cam do uống vitamin C quá liều và nhiều tác dụng phụ không mong muốn khác.
Chỉ nên bổ sung vitamin C bằng đường uống cho con khi có chỉ định của bác sĩ. Hoặc khi đi khám, xét nghiệm phát hiện thấy con có dấu hiệu thiếu vitamin C thì sẽ bổ sung theo liều lượng cho phép.
Những thực phẩm giàu vitamin C tự nhiên
Thay vì tự bổ sung vitamin C bằng thuốc thì các bạn nên tăng cường cho con sử dụng các thực phẩm có chứa nhiều vitamin C tự nhiên như:
Các loại quả có múi: những loại quả như cam, quýt, bưởi,... có chứa thành phần giàu vitamin c rất tốt cho sức khỏe, dễ uống. Bố mẹ nên cho con uống mỗi ngày một cốc nước cam để bổ sung vitamin C tự nhiên và an toàn cho bé.
Các loại rau xanh: rất nhiều loại rau xanh có chứa nhiều vitamin c như cải bắp, cải thìa, rau bina, súp lơ, đu đủ,... Đây đều là những thực phẩm sẵn có và dễ ăn. Bố mẹ có thể chọn nhiều cách chế biến để đổi vị, kích thích bé ăn rau. Không chỉ chứa nhiều vitamin C, các loại rau xanh còn chứa nhiều chất xơ, tốt cho tiêu hóa.
Các loại quả có vị chua: một số dạng quả có vị chua như cà chua, xoài, dâu tây, kiwi, dứa,... đều chứa nhiều vitamin C dễ hấp thụ vào cơ thể.
Có thể nói, việc bổ sung vitamin C cho trẻ rất đơn giản nếu bố mẹ biết cách. Nên tránh tự ý bổ sung khi không được bác sĩ chỉ định, tránh tình trạng bé bị chảy máu cam do uống vitamin C quá liều. | medlatec | 1,221 |
Công dụng thuốc Diaricin
Diaricin thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid. Thuốc có thành phần chính là Diacerein, hàm lượng 50mg, bào chế dưới dạng viên nang cứng. Để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Diaricin chữa bệnh gì? Cách dùng như thế nào? Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1. Chỉ định dùng thuốc Diaricin
Diaricin dùng để điều trị các bệnh lý về xương khớp như:Viêm xương khớp.Thoái hoá xương khớp.
2. Công dụng thuốc Diaricin
Dược chất Diaricin là chất ức chế sự sản xuất và hoạt động của Interleukin-1, chất tiền viêm, tiền dị hóa, cả ở lớp nông và lớp sâu của sụn, trong màng hoạt dịch, dịch màng hoàng dịch, đồng thời kích thích sự sản xuất yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (TGF-â) và các thành phần của chất căn bản ngoài tế bào như proteoglycan, aggrecan, acid hyaluronic và chất tạo keo type II.Hoạt chất này còn ức chế sự thực bào và di chuyển của đại thực bào. Khi nghiên cứu một số mô hình viêm xương khớp ở động vật, Diacerein giúp làm giảm hằng định sự thoái hóa sụn so với nhóm không được điều trị.Ngoài ra Diaricin còn cho thấy có sự giảm đau đáng kể và cải thiện chức năng khớp so với dùng giả dược (placebo) sau 1 tháng điều trị.Thuốc được dùng bằng đường uống, sau khi uống thuốc sẽ đi qua gan và khử acetyl toàn bộ thành rhein.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Diaricin
Liều dùng người lớn: Uống 01 viên/lần x 02 lần/ngày, uống trong bữa ăn.Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Giảm một nửa liều với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/ phút.Liều dùng thuốc Diatrim chỉ mang tính chất tham khảo, liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh, hãy liên hệ với bác sĩ để có liều dùng hợp lý.Cách dùng thuốc Diaricin: Thuốc bào chế dưới dạng viên nang cứng nên dùng đường uống là tốt nhất, uống với 1 cốc nước đầy và không bẻ nát thuốc.
4. Chống chỉ định khi dùng thuốc Diaricin
Bệnh nhân có dị ứng hoặc tiền sử quá mẫn với Diaricin hay các thành phần khác của thuốc.Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với dẫn xuất Anthraquinone.
5. Tương tác thuốc
Thuốc nhuận tràng.Thuốc có chứa muối, oxide hoặc hydroxide nhôm, calci và magie.Diaricin không nên sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú vì thuốc có thể đi qua sữa mẹ, cân nhắc yếu tố lợi ích và nguy cơ khi dùng thuốc.
6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Diaricin
Tác dụng phụ khi dùng thuốc Diatrim thường gặp:Đau bụng.Nước tiểu vàng sậm.Thông báo cho bác sĩ chỉ định những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Diatrim để được tư vấn và xử trí kịp thời.
7. Quá liều, quên liều thuốc Diaricin
Khi dùng quá liều thuốc Diaricin bạn có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn và tiêu chảy, nổi mẩn, ngứa,... hiếm gặp các trường hợp có phản ứng mạnh khi dùng quá liều Diaricin được ghi nhận. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, bạn nên báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí an toàn, đúng cách.Khi quên liều thuốc Diaricin bạn nên dùng càng sớm càng tốt, nếu đã gần kề thời gian dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng đúng chỉ định của bác sĩ.Diaricin là thuốc có tác dụng chống viêm để điều trị các bệnh thoái hóa khớp, viêm xương khớp. Vì Diaricin là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 651 |
Phân biệt, chẩn đoán và điều trị U lympho tế bào T ngoại vi ở da (CTCL) cho chuyên gia
U lympho tế bào T ngoại vi ở da là một bệnh lý ác tính liên quan đến tế bào T với nhiều phân nhóm khác nhau. Việc điều trị U lympho tế bào T ngoại vi ở da cần được cá thể hóa trong từng trường hợp cụ thể.
1. Tế bào lympho T là gì và U lympho tế bào T là gì?
Tế bào lympho T (hay tế bào T) là một loại bạch cầu thuộc dòng tế bào lympho, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tế bào lympho T có nguồn gốc từ tế bào gốc tạo máu ở tủy xương và trưởng thành ở tuyến ức.U lympho tế bào T ngoại vi (PTCL) là một bệnh lý ác tính chiếm khoảng 15% U lympho không Hodgkin ở người lớn.
2. U lympho tế bào T ngoại vi ở da (CTCL)
U lympho tế bào T ngoại vi ở da (cutaneous T cell lymphoma - CTCL), còn được biết đến với bệnh ung thư tế bào lympho T ở da, là một bệnh lý ác tính nguyên phát tại da liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào T. Ở các nước phương Tây, U lympho tế bào T ngoại vi ở da chiếm khoảng 75-80% U lympho nguyên phát ở da.Các phân nhóm của U lympho tế bào T ngoại vi ở da bao gồm:Mycosis fungoides (MF): Mycosis fungoides cổ điển chiếm 40% các loại U lympho nguyên phát ở da và chiếm khoảng 60% U lympho tế bào T ngoại vi ở da. Ngoài ra, Mycosis fungoides còn có các biến thể khác như: Folliculotropic mycosis fungoides, Granulomatous slack skin.Hội chứng Sézary (SS): Hội chứng Sézary là một phân nhóm của U lympho tế bào T ngoại vi ở da. Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào T tân sinh (tế bào Sézary) ở da, hạch bạch huyết và máu ngoại vi.Bệnh ung thư tế bào bạch cầu dòng lympho T trưởng thành (ATLL): Bệnh lý này được định nghĩa với sự hiện diện của khối u tân sinh tế bào T ngoại vi liên quan với virus có tên HTLV-1.Rối loạn tăng sinh tế bào lympho CD30+ nguyên phát tại da (LPD): Đây là phân nhóm U lympho tế bào T ngoại vi ở da phổ biến thứ 2 (với khoảng 30%). Bệnh lý này gồm 2 loại nhỏ là: U lympho tế bào lớn bất thục sản nguyên phát tại da (C-ALCL) và U lympho dạng sẩn (Ly. P).U lympho tế bào T dạng viêm mỡ dưới da (SPTCL): U lympho tế bào T dạng viêm mỡ dưới da được định nghĩa là U lympho tế bào T gây độc tế bào xâm nhập vào mô dưới da.Rối loạn tăng sinh tế bào lympho và tế bào NK thời thơ ấu dương tính với EBV: Những rối loạn này được thấy chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên, hiếm gặp ở người lớn.U lympho tế bào NK/T ngoài hạch: Hầu hết U lympho tế bào NK/T ngoài hạch, type mũi dương tính với EBV. Da là vị trí phổ biến thứ 2 sau khoang mũi/vòm họng và tổn thương da có thể là biểu hiện nguyên phát hoặc thứ phát của bệnh.Các phân nhóm hiếm gặp: U lympho tế bào gamma-delta T nguyên phát tại da (PCGD-TCL), U lympho tế bào T gây độc tế bào hướng biểu bì xâm lấn CD8+ nguyên phát ở da (CD8+ AECTCL),...
3. Chẩn đoán U lympho tế bào T ngoại vi ở da (CTCL)
3.1. Triệu chứng của U lympho tế bào T ngoại vi ở da. Các triệu chứng của bệnh lý U lympho tế bào T ở da chủ yếu liên quan đến da. Tế bào T bị tổn thương và tích tụ trong da, tạo thành các mảng và phát ban da, gây ngứa. Đôi khi tổn thương có thể tích tụ đến mức tạo thành sẩn.Đối với Mycosis fungoides: Ban da thường phát triển ở những vùng da không thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng, như vùng mông, mặt trên đùi, bàn chân hay vùng ngực. Biểu hiện trên da có thể thay đổi chậm trong nhiều năm, cho đến khi chúng lan rộng thành nhiều đốm đổi màu trên da và nổi lên các khối u. Khoảng 10% bệnh nhân Mycosis fungoides kèm theo tổn thương tại các cơ quan trong cơ thể như gan, lách, hệ tiêu hóa, tủy xương, phổi.Đối với hội chứng Sezary: Tổn thương da có xu hướng lan rộng và bong tróc, gây ngứa dữ dội, đỏ da. Ngoài ra, bệnh nhân mắc hội chứng Sezary có thể biểu hiện các triệu chứng khác như: rụng tóc, rối loạn tăng trưởng ở móng tay, dày da lòng bàn tay và bàn chân, sụp mí mắt dưới,...3.2. Xét nghiệm chẩn đoán U lympho tế bào T ngoại vi ở da. Sau khi thăm khám và kiểm tra các triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để khẳng định chẩn đoán:Xét nghiệm máu. Sinh thiết da, có thể sinh thiết cả hạch bạch huyết (nếu cần)Chụp CT toàn thân.
4. Điều trị U lympho tế bào T ngoại vi ở da (CTCL)
Các kế hoạch điều trị cụ thể U lympho tế bào T ở da tùy vào đặc điểm bệnh học, giai đoạn bệnh cũng như toàn trạng của bệnh nhân.4.1. Điều trị Mycosis fungoides (MF)Hầu hết bệnh nhân mắc bệnh MF giai đoạn sớm (IA-IIA) thường được khuyến nghị dùng liệu pháp điều trị ngoài da thay vì liệu pháp toàn thân. Các liệu pháp sinh học toàn thân, chẳng hạn như Retinoids, Interferon, chất ức chế Histone deacetylase (HDAC) hoặc Methotrexate liều thấp được cân nhắc nếu thất bại với các liệu pháp điều trị trực tiếp qua da, các triệu chứng trên da lan rộng/nghiêm trọng hoặc bệnh nhân có tiên lượng xấu hơn.Đối với MF giai đoạn tiến triển (IIB-V), mục tiêu chính là kiểm soát bệnh, giảm nhanh triệu chứng và quản lý các nguy cơ đe dọa tính mạng với các phương pháp điều trị: xạ trị cục bộ, TSEBT, điều trị tại chỗ trên da (như steroid), liệu pháp toàn thân (như Methotrexate, Bexarotene,...).4.2. Điều trị hội chứng Sézary (SS)Không có liệu pháp tiêu chuẩn ban đầu cho bệnh nhân mắc hội chứng Sézary. Liệu pháp toàn thân có thể được thực hiện đơn độc hoặc kèm với các liệu pháp khác như điều trị qua da (SDT) hay kết hợp với các liệu pháp toàn thân khác. Các phương pháp thường được chọn lựa là:Extracorporeal photopheresis (ECP)Retinoids. Interferons (interferon alfa, interferon gamma)Histone deacetylase (HDAC) inhibitors (vorinostat, romidepsin)Methotrexate liều thấp. Brentuximab vedotin. Mogamulizumab.4.3. Vai trò của Brentuximab vedotin trong điều trị U lympho tế bào T ngoại vi ở da (CTCL)Brentuximab vedotin (BV) là một kháng thể đơn dòng kháng CD30 đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) Hoa Kỳ phê duyệt để điều trị U lympho Hodgkin và U lympho toàn thân tế bào lớn thoái biến (ALCL) và U lympho tế bào T ở da (CTCL). Brentuximab vedotin cũng là một lựa chọn cho những bệnh nhân MF/SS tái phát hoặc tiến triển sau điều trị bước 1 trước đó.Tóm lại, U lympho tế bào T ngoại vi ở da là một bệnh lý ác tính nguyên phát tại da liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào T. Việc chẩn đoán và điều trị U lympho tế bào T ngoại vi ở da cần được cá thể hóa trong từng trường hợp cụ thể. | vinmec | 1,307 |
Câu chuyện đặc biệt: Hành trình chào đời của cặp song sinh IVF “mỗi đứa nằm một kiểu”
Mặc dù mang thai đôi nhưng thai kỳ của chị Mai (32 tuổi) lại trôi qua khá nhẹ nhàng. Hành trình vượt cạn của chị giống như một bộ phim với rất nhiều điều bất ngờ và cuối cùng là một kết thúc viên mãn khi 2 bé chào đời bình an, khỏe mạnh.Câu chuyện đặc biệt: Hành trình chào đời của cặp song sinh IVF “mỗi đứa nằm một kiểu”
Mang thai đôi và hàng ngàn nỗi lo luôn thường trực
Hành trình mang thai đôi luôn tiềm ẩn rất nhiều bất trắc, khiến người mẹ phải lâm vào những tình huống khó khăn bất ngờ. Nhất là những trường hợp mang thai nhờ phương pháp IVF lại càng phải cẩn trọng hơn. Bởi những trường hợp này thường chỉ có thể chắc chắn thành công cuối cùng khi đón được con yêu chào đời.
Thai kỳ của chị Mai trôi qua nhẹ nhàng với sự đồng hành của Bác sĩ Hà và dịch vụ thai sản trọn gói
Câu chuyện của chị Nguyễn Thị Mai (Hà Nội) cũng không ngoại lệ. chia sẻ về quá trình mang thai, vượt cạn của mình chị Mai cho hay: Khi biết trong cơ thể mình đang hình thành 2 sinh linh bé nhỏ, chị và gia đình đã phải đối mặt với rất nhiều những bỡ ngỡ, bởi đây là lần đầu tiên mang thai lại là mang song thai, không biết phải ăn uống thế nào, chăm sóc ra sao để hai con được khỏe mạnh và phát triển tốt.
Ca sinh mổ đặc biệt khi hai con “mỗi đứa nằm một kiểu”
Ca sinh mổ của chị Mai do chính bác sĩ Hà thực hiện. Hai bé Minh Khang, Nhất Vương chào đời bình an, ngay khi chào đời đã khóc rất to và các chỉ số sinh tồn đều rất tốt. Đặc biệt, cân nặng của cả hai con cũng khiến ekip bất ngờ với cân nặng mỗi bé là 2,7kg.
Ca sinh mổ của chị Mai cũng được chính Bác sĩ Hà – Người đã đồng hành cùng hai mẹ con trong suốt thai kỳ thực hiện
Hành trình chào đời của cặp song sinh IVF
“Kết quả siêu âm ở những tuần cuối của thai kỳ cho thấy một bé vẫn chưa quay đầu. Mổ thai đôi vốn dĩ đã rất khó khăn rồi, giờ lại còn ngôi thai không thuận thì không biết thế nào. Mình thật sự lo lắng. Nhưng được các bác sĩ và mọi người trong ekip mổ động viên nên tôi cũng thấy yên tâm hơn. Và rồi, ơn trời là mọi thứ diễn ra suôn sẻ, thuận lợi” – Chị Mai xúc động chia sẻ.
Và rồi rất nhanh chóng hai thiên thần của chị Mai đã cất tiếng khóc chào đời
Những ngày sau sinh: Tưởng vất vả ai ngờ nhàn tênh
Khoảng thời gian sau sinh được coi là khoảng thời gian khủng hoảng nhất với mọi sản phụ. Lý do là bởi lúc này, các khó khăn dồn dập kéo đến. Nào là những cơn đau sau sinh mổ, áp lực mãi sữa chưa về, rồi việc phải chăm sóc cùng một lúc hai bé… Nhưng những ngày sau sinh của chị Mai lại trôi qua một cách nhẹ nhàng, nhờ có sự hỗ trợ nhiệt tình của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng tại bệnh viện.
Em bé được áp da với mẹ ngay sau khi chào đời
Do sinh mổ nên chị Mai được lưu viện 72h, trong suốt những ngày đó, chị Mai và hai bé được các cô điều dưỡng hỗ trợ, chăm sóc 24/24. Mỗi ngày, bác sĩ sản khoa và bác sĩ nhi đều đặn tới kiểm tra tình trạng vết mổ cho sản phụ và thăm khám cho hai bé.
Ca sinh mổ diễn ra nhanh chóng, nhẹ nhàng và những ngày lưu viện của chị Mai cũng rất thoải mái
Các nữ điều dưỡng tắm rửa và massage cho bé hàng ngày, rồi khi sức khỏe của mẹ dần hồi phục cũng chính các cô đã hướng dẫn các massage để gọi sữa về, hướng dẫn cách cho con bú sao cho đúng để không bị viêm tắc tia sữa… Không chỉ dành lời khen cho các bữa ăn do bệnh viện chuẩn bị cũng như chất lượng chăm sóc sau sinh, chị Mai còn dành tặng lời khen cho phòng lưu viện ở đây. Phòng ốc rộng rãi, yên tĩnh rất phù hợp để các mẹ bầu nghỉ ngơi, lấy lại sức sau những giây phút “vượt cạn” mệt mỏi.
hành trình chào đời của cặp song sinh IVF | thucuc | 798 |
Công dụng thuốc Ibandronic acid 150mg
Ibandronic acid – thuốc kê đơn dùng theo chỉ định. Để dùng thuốc Ibandronic acid an toàn bạn nên nắm được các thông tin về cách dùng, công dụng thuốc Ibandronic acid 15mg.
1. Ibandronic acid là thuốc gì?
Thuốc Ibandronic acid thuộc danh mục thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp.Thành phần chính có trong thuốc Ibandronic acid là hoạt chất Ibandronic acid (Ibandronate) hàm lượng 150mg cùng tá dược.
2. Công dụng Ibandronic acid
Ibandronic acid là thuốc có chứa thành phần Ibandronate - bisphosphonate có chứa nitơ. Hoạt chất này có công dụng mạnh, hoạt động có chọn lọc trên mô xương. Ibandronic acid có khả năng ức chế hoạt động của tế bào hủy xương mà không ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành xương.Thuốc Ibandronic acid không can thiệp vào việc huy động tế bào hủy xương. Hoạt động chọn lọc của Ibandronate – thành phần chính có trong Ibandronic acid lên mô xương dựa vào ái lực cao của hợp chất này với hydroxyapatite.Thuốc Ibandronic acid 150mg có thể làm gia tăng khối lượng xương, giảm tỷ lệ gãy xương thông qua việc giảm sự gia tăng chu chuyển xương ở phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh.Thuốc Ibandronic acid hấp thụ nhanh sau khi uống. Nồng độ Ibandronic acid đạt đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1⁄2 - 2h uống đói và sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 0,6%.Ibandronic acid không chuyển hoá, thải trừ dưới dạng không đổi qua phân. Thời gian bán thải của Ibandronic acid từ 10-60h.
3. Chỉ định Ibandronic acid
Thuốc Ibandronic acid 150mg được chỉ định cho các đối tượng bị loãng xương sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương. Ngoài ra, thuốc Ibandronic acid còn được chỉ định để giảm nguy cơ gãy xương cột sống, loãng xương do glucocorticoid. Ibandronic acid cũng được chỉ định để tầm soát các sự cố về xương ở người bị ung thư vú.
4. Cách dùng - Liều dùng Ibandronic acid
Dùng Ibandronic acid để an toàn và đạt được hiệu quả điều trị cần dùng đúng cách, đúng liều.4.1 Cách dùng Ibandronic acid. Thuốc Ibandronic acid 150mg bào chế dạng viên nén bao phim. Do đó, cách sử dụng Ibandronic acid là uống với nước. Bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc Ibandronic acid với nước. Không được nhai Ibandronic acid, nghiền nát vì có thể gây tương tác.Khi uống Ibandronic acid bạn nên đứng thẳng, hoặc ngồi, không nên nằm để uống thuốc. Sau khi uống thuốc Ibandronic acid 150mg không nên nằm ngay tối thiểu trong vòng 1h.4.2 Liều dùng Ibandronic acid. Liều Ibandronic acid được khuyên dùng là một viên nén/ lần/ tháng. Viên thuốc Ibandronic acid 150 mg nên được uống cùng ngày trong tháng ở lần kế tiếp.Với các đối tượng đặc biệt cần điều chỉnh liều Ibandronic acid khi dùng, cụ thể:Suy thận: điều chỉnh liều dùng Ibandronic acid 150mg cho đối tượng có độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút;Suy gan: không cần điều chỉnh;Người già (>65 tuổi): không cần điều chỉnh liều thuốc Ibandronic acid;Dùng Ibandronic acid đúng cách, đúng liều theo hướng dẫn đảm bảo hiệu quả khi dùng.
5. Nếu có biểu hiện quá liều khi dùng thuốc Ibandronic acid bạn cần báo ngay cho bác sĩ/ dược sĩ.
6. Chống chỉ định Ibandronic acid
Không dùng thuốc Ibandronic acid 150mg cho các đối tượng:Mẫn cảm/dị ứng với các thành phần có trong Ibandronic acid;Hạ huyết áp;Bất thường ở thực quản;Không thể đứng, ngồi tối thiểu 1h;Những đối tượng kể trên không dùng Ibandronic acid để đảm bảo an toàn.
7. Thận trọng dùng Ibandronic acid
Một số thận trọng được nhà sản xuất đưa ra khi dùng Ibandronic acid gồm:Hypocalcaemia. Nếu bị hạ kali máu, rối loạn chuyển hoá xương, khoáng chất bạn cần được điều trị trước khi dùng thuốc Ibandronic acid. Kích ứng đường tiêu hóa. Uống Ibandronic acid có thể gây kích ứng cục bộ ở niêm mạc dạ dày-ruột. Do đó, cần thận trọng khi dùng Ibandronic acid cho các đối tượng đang gặp các vấn đề ở dạ dày – ruột như:Viêm dạ dày;Viêm tá tràng;Bệnh thực quản;Loét thực quản;
8. Tương tác Ibandronic acid
Thuốc Ibandronic acid có thể gây tương tác với các thuốc, thức ăn,...8.1 Tương tác Ibandronic acid với thức ăn. Thuốc Ibandronic acid 150mg tương tác với các loại thực phẩm có chứa:Canxi;Cation hoá trị;Để an toàn, bạn nên nhịn ăn 1h sau khi uống Ibandronic acid.8.2 Tương tác Ibandronic acid với các sản phẩm dược khác. Các tương tác Ibandronic acid với các dược phẩm khác gồm:Canxi;Axit acetylsalicylic;Để tránh tương tác khi dùng Ibandronic acid, bạn hãy thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ tất cả các thuốc đang dùng.
9. Tác dụng phụ Ibandronic acid
Thuốc Ibandronic acid 150mg có thể gây ra các tác dụng phụ gồm:Hạ canxi máu;Viêm thực quản;Đau bụng;Buồn nôn;Khó tiêu;Thiếu máu;Rối loạn vị giác;Tiểu ra máu;Ngứa;Viêm mắt;Quá mẫn;...Theo dõi và thông báo cho bác sĩ các tác dụng phụ khi dùng Ibandronic acid để được xử trí.
10. Phụ nữ có thai, cho con bú, lái xe và vận hành máy dùng Ibandronic acid
Phụ nữ có thai không nên dùng Ibandronic acid;Thuốc Ibandronic acid không dùng khi cho con bú;Lái xe và vận hành máy móc có thể dùng thuốc Ibandronic acid 150mg;Tóm lại, thuốc Ibandronic acid 150mg là thuốc kê đơn. Thuốc Ibandronic acid chỉ an toàn khi dùng có sự tư vấn, hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. | vinmec | 933 |
Làm sao để bớt lo lắng về tiền bạc?
Sự lo lắng về tiền bạc có lẽ là nỗi băn khoăn không của riêng ai, nhất là những người đang trong độ tuổi trưởng thành, phải gánh vác nhiều trách nhiệm trong cuộc sống. Đôi khi, sự căng thẳng vì kinh tế có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ thể chất lẫn tinh thần.
1. Sự lo lắng về tiền bạc ảnh hưởng đến sức khoẻ như thế nào?
Theo một số nghiên cứu gần đây cho biết, sự căng thẳng vì kinh tế hoặc tiền bạc có thể gây ra những tác động tiêu cực cho sức khỏe con người. Thực tế, bạn có thể cảm thấy căng thẳng về tài chính vì nhiều lý do khác nhau như mất việc, nợ nần, hoá đơn sinh hoạt hàng tháng hoặc các khoản chi phí khác trong cuộc sống.Đôi khi những lo lắng về tiền bạc có thể khiến bạn suy nghĩ hoặc hành xử theo những cách trái ngược lại với mong muốn của bản thân. Do đó để có thể đối phó với sự căng thẳng tài chính, điều đầu tiên là bạn cần hiểu được mối liên hệ giữa tình trạng này đối với sức khỏe tinh thần và thể chất của mình.1.1 Ảnh hưởng của sự lo lắng về tiền bạc đối với sức khỏe tinh thần. Khi bạn lo nghĩ về tiền, sức khỏe tinh thần cũng có thể bị tác động tiêu cực theo nhiều cách khác nhau. Cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng mất ngủ, thậm chí gây hoảng sợ hoặc ám ảnh mỗi khi bạn nghĩ tới các khoản chi phí hàng ngày.Ngoài ra, bạn cũng có thể bắt đầu cảm thấy bị cô lập, tự tách biệt mình ra khỏi các mối quan hệ khác, kể cả người thân trong gia đình vì nghĩ rằng bản thân không có đủ tiền để tham gia các hoạt động với họ.Sự căng thẳng vì kinh tế có thể khiến bạn cảm thấy bản thân đang mang trên vai gánh nặng về tiền bạc một mình. Sự cô đơn này chỉ khiến mọi thứ trở nên rắc rối và phức tạp hơn, thậm chí gây ra chứng lo âu và thay đổi tâm trạng.Thực chất, trên thế giới có biết bao nhiêu người đang phải đối phó các khoản nợ hoặc có những nỗi lo lắng về tài chính tương tự như bạn, vì vậy bạn không phải là một cá thể duy nhất phải gồng gánh những lo nghĩ về kinh tế. Các nghiên cứu cũng cho thấy một nửa số người trưởng thành mắc nợ có xu hướng gặp phải những vấn đề về sức khỏe tâm thần liên quan nỗi lo lắng về tiền bạc.
Lo lắng về tiền bạc quá nhiều có thể ảnh hưởng tới sức khỏe tinh thần của bạn
1.2 Ảnh hưởng của sự lo lắng về tiền bạc đối với sức khỏe thể chất. Những người có các khoản nợ lớn hoặc căng thẳng tài chính thường cho biết nó có ảnh hưởng rất lớn đến sức khoẻ thể chất của họ. Khi bạn lo nghĩ về tiền sẽ khiến cơ thể giải phỏng ra các hormone căng thẳng như cortisol và adrenaline, từ đó dẫn đến một loạt các vấn đề sau đây:Tăng huyết áp.Rối loạn nhịp tim.Suy giảm chức năng hệ thống miễn dịch.Tăng hoặc sụt cân.Suy giảm trí nhớ.Ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng.Để ngăn ngừa những tác động của sự lo lắng về tiền bạc đến sức khỏe thể chất và tinh thần, bạn cần có biện pháp đối phó phù hợp và kịp thời.
2. Làm thế nào để bớt lo lắng về tiền bạc?
Bạn hoàn toàn có thể thoát khỏi những lo nghĩ về tiền thông qua một số cách sau đây:Học cách quản lý tài chính cá nhânĐiều đầu tiên mà bạn có thể làm để giảm bớt sự căng thẳng về tài chính là đi vào giải quyết phần gốc rễ của vấn đề. Hãy tự đặt câu hỏi cho bản thân về điều gì đang gây ra rắc rối tài chính cho bạn. Liệu sự căng thẳng tiền bạc bắt nguồn từ công việc, món nợ, thu nhập thấp hay chi phí sinh hoạt thường ngày? Khi bạn đã xác định được nguồn gốc của vấn đề, bạn có thể lập nên một kế hoạch quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.Việc kiểm soát tài chính cá nhân sẽ bắt đầu bằng cách thiết lập một ngân sách cụ thể. Bạn có thể làm điều này bằng cách lập ra một danh sách bao gồm tất cả các khoản chi tiêu hàng tháng và chi phí trung bình cho mỗi khoản. Thông qua đó, bạn có thể nhận thấy rất rõ ràng và rành mạch các khoản tiền mà mình sử dụng trong mỗi tháng.Một số chuyên gia tài chính cũng khuyên rằng mỗi người nên áp dụng quy tắc 50/20/30 khi lập ngân sách. 20% sẽ được chuyển vào tài khoản tiết kiệm của bạn và 30% còn lại sẽ được sử dụng cho các khoản chi phí phục vụ cho nhu cầu vui chơi và giải trí.Nếu nợ nần là một phần khiến bạn lo lắng về tiền bạc, tốt nhất bạn nên lập một kế hoạch giúp giảm bớt các khoản phí và tiền phạt trả nợ chậm. Nếu bạn nhận thấy ngân sách của mình không thể thực hiện được các khoản thanh toán, lúc này bạn nên liên hệ với người cho vay và thương lượng về cách giải quyết phù hợp nhất cho đôi bên.
Học cách quản lý tài chính cá nhân giúp bạn hạn chế căng thẳng vì kinh tế
Đối phó với sự căng thẳng vì kinh tế. Khi đã lên một kế hoạch chi tiết về quản lý tài chính cá nhân, điều tiếp theo là tìm cách đối phó với sự căng thẳng của mình. Bạn nên cố gắng duy trì thói quen lành mạnh hàng ngày, bao gồm ăn đủ bữa, hoạt động thể chất thường xuyên và ngủ đủ giấc.Bên cạnh đó, bạn cũng nên tập trung bổ sung các loại thực phẩm lành mạnh để bồi bổ cơ thể, tránh tìm đến các chất kích thích như rượu bia để giải quyết sự căng thẳng. Khi người ta lo lắng về tiền bạc, đôi khi họ có xu hướng lạm dụng rượu. Thực chất, đây chỉ là một giải pháp khắc phục tạm thời, không những không giúp ích mà còn gây hại cho sức khoẻ về lâu dài.Để giúp tĩnh tâm, bạn có thể thử một số kỹ thuật thư giãn như thiền hoặc yoga. Những hoạt động này rất tốt cho cả thể chất lẫn tinh thần của bạn, và có thể giúp giảm bớt những hệ luỵ sức khoẻ mà căng thẳng hoặc lo nghĩ về tiền gây ra.Ngoài ra, bạn cũng nên chia sẻ với những người thân yêu về mối lo lắng tài chính mà mình đang gặp phải. Điều này sẽ giúp bạn nhận được sự hỗ trợ rất lớn về mặt tinh thần từ những người tin cậy và cảm thấy bản thân không phải trải qua sự lo lắng trong cô đơn.Nhận trợ giúp về mặt tài chính. Một cách khác giúp bạn giảm bớt lo lắng về tiền bạc là tìm đến chuyên gia tài chính. Hiện nay có rất nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính miễn phí, giúp bạn nhận được các ý kiến từ chuyên gia cũng như những lời khuyên về cách quản lý tài chính cá nhân. Một cố vấn tài chính chuyên nghiệp sẽ giúp bạn lập ra ngân sách hợp lý hoặc các kế hoạch cần thiết để bạn có thể bám sát nó.Lo lắng về tài chính – Khi nào nên đến gặp bác sĩ?Hầu hết những người trải qua cảm xúc căng thẳng vì kinh tế có thể tự nhận ra sau một vài ngày hoặc vài tuần, và sau đó chấp nhận đối mặt với thách thức.Tuy nhiên, bạn nên đến gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ đa khoa nếu cảm thấy bản thân luôn trong tình trạng lo lắng, bồn chồn và thấp thỏm sau nhiều tuần liên tiếp. Bác sĩ có thể tư vấn cho bạn một số phương pháp trị liệu tâm lý giúp bạn giảm bớt nỗi lo lắng của mình. Đặc biệt, bạn cần tìm đến sự giúp đỡ từ y tế ngay lập tức nếu cảm thấy mình không thể tiếp tục đối phó hoặc có suy nghĩ tiêu cực như tự tử.com - nhs.uk - cnbc.com | vinmec | 1,464 |
Chị em nên lựa chọn cấy que tránh thai ở đâu tốt nhất?
Cấy que tránh thai không còn là điều quá xa lạ đối với chị em phụ nữ, đây là một phương pháp mang lại hiệu quả tránh thai cao và không gây ra quá nhiều những hệ lụy nghiêm trọng đến sức khỏe của người phụ nữ. Vậy phương pháp này là gì và nên thực hiện cấy que tránh thai ở đâu là tốt nhất? Các bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về vấn đề này trong bài viết hôm nay nhé.
1. Cấy que tránh thai là gì?
Cấy que tránh thai là phương pháp tránh thai được sử dụng rộng rãi hiện nay bởi ưu điểm tiện lợi, an toàn, tiết kiệm… Que cấy có hình dạng nhỏ như que diêm, có chứa hormone progesterone và được tiến hành cấy dưới cánh tay sẽ giúp chị em phòng ngừa thai “an toàn” từ 3 – 5 năm. Trong thời gian này que cấy sẽ phóng thích ra nội tiết tố progestin vào cơ thể người phụ nữ giúp ngừa thai trong khoảng thời gian nhất định tùy theo từng loại. Nếu muốn tiếp tục khả năng sinh sản, chị em chỉ cần đến bệnh viện và tiến hành thực hiện thủ thuật tháo que cấy là đã có thể thụ thai và sinh con bình thường.
Cơ chế hoạt động của que tránh thai sẽ làm ức chế sự phát triển của nang trứng, làm đặc chất nhầy ở cổ tử cung của phụ nữ ngăn không cho tinh trùng xâm nhập được vào buồng trứng để thụ thai thành công, làm mỏng lớp nội mạc tử cung khiến cho trứng đã thụ tinh khó có thể làm tổ.
Cây que là phương pháp có tác dụng phòng ngừa thai đến 99% trong vòng 3-5 năm
2. Ưu và nhược điểm nổi trội của phương pháp cấy que tránh thai
Trước khi quyết định cấy que tránh thai ở đâu bạn nên hiểu rõ về những ưu và nhược điểm của phương pháp này tác động đến cơ thể của bạn như thế nào, từ đó sẽ giúp bạn biết được tình trạng sức khỏe cơ thể có đang phù hợp để thực hiện hay không. Những ưu điểm và nhược điểm của phương pháp cấy que tránh thai như sau:
2.1. Ưu điểm
Cho dù bạn thực hiện cấy que tránh thai ở đầu thì đều có thể đạt được những ưu điểm vượt trội của que tránh thai mang lại như sau:
– Mang lại tác dụng ngừa thai cao: Cấy que tránh thai được các chuyên gia y tế đánh giá có khả năng mang lại hiệu quả cao với tác dụng lên đến trên 99%, hời gian sử dụng có thể kéo dài từ 3-5 năm.
– Vị trí cấy que kín đáo: Que tránh thai có kích thước nhỏ như cây tăm được cấy dưới cánh tay phụ nữ, khá nhẹ nhàng và vô cùng kín đáo, người ngoài rất khó để ý thấy được. Phương pháp này hoàn toàn phù hợp cho những chị em hay quên uống thuốc tránh thai hàng ngày hoặc không muốn thực hiện phương pháp ngừa thai bằng bao cao su.
– Có mức độ an toàn khá cao: Phương pháp cấy que tránh thai còn phù hợp đối với những chị em không dùng được thuốc ngừa thai có chứa estrogen, an toàn đối với cả những phụ nữ đang cho con bú, người bị tăng huyết áp, hút thuốc lá, bị bệnh tiểu đường, trong giai đoạn từ 40 tuổi trở lên. Ngoài ra cấy que tránh thai cũng sẽ ưu việt so hơn phương pháp đặt vòng tránh thai trong lòng tử cung bởi vì có thể giảm những biến chứng như viêm nhiễm bộ phận sinh dục, bị tuột vòng gây có thai ngoài ý muốn, không làm ảnh hưởng đến quan hệ vợ chồng, giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh khi tới kỳ.
– Giúp nhanh hồi phục khả năng sinh sản cho nữ giới: Khi nào bạn muốn có con trở lại thì chỉ cần làm thủ tục rút que cấy ra là đã có thể lập tức mang thai bình thường. Có đến 90% phụ nữ sẽ tiếp tục rụng trứng khoảng 3-4 tuần sau khi tháo que tránh thai.
Que tránh thai có kích thước rất nhỏ nằm phía dưới cánh tay của người phụ nữ nên rất khó bị phát hiện
2.2. Nhược điểm
Tuy nhiên cấy que tránh thai cũng giống như mọi phương pháp tránh thai khác, việc đặt que cũng khó tránh khỏi một số nhược điểm như:
– Không phòng ngừa được những bệnh lây qua đường tình dục: Mặc dù cấy que tránh thai mang hiệu quả tránh thai cao (đến 99,95%) tương tự như triệt sản nhưng biện pháp này lại không thể phòng được HIV/AIDS và những bệnh lây lan qua đường tình dục khác.
– Chi phí cấy que cao: So sánh với những phương pháp phòng ngừa thai khác như đặt vòng tránh thai, uống thuốc hàng ngày, dùng bao cao su… thì cấy que tránh thai lại có mức chi phí cao hơn hẳn. Tùy vào loại que bạn chọn mà chi phí có thể dao động từ 2,5 – 3 triệu/que có tác dụng trọng vòng 3 năm.
– Không loại trừ những biến chứng cho cơ thể: Mặc dù rất hiếm gặp nhưng ở một số trường hợp (0,2-1%) cấy que tránh thai có thể gây ra hiện tượng tụ máu, bị dị ứng, nhiễm trùng ở vị trí cấy que, que cấy bị dịch chuyển. Bạn nên sớm báo lại cho bác sĩ nếu như không sờ thấy que cấy hoặc que cấy bị cong, vị trí que cấy bị sưng tấy hoặc có bất cứ dấu hiệu gì khác lạ.
3. Nên lựa chọn cấy que tránh thai ở đâu tốt nhất? | thucuc | 1,006 |
Vì sao dịch vụ khám bệnh tại nhà cho trẻ em được quan tâm?
1.Vì sao nên chọn khám bệnh tại nhà cho trẻ em?
Do hệ miễn dịch còn non yếu nên trẻ em rất dễ mắc một số bệnh về hô hấp như ho, sổ mũi, cảm cúm…
Do hệ miễn dịch còn non yếu nên trẻ em rất dễ mắc một số bệnh về hô hấp như ho, sổ mũi, cảm cúm…Có những trẻ bị bệnh dai dẳng nhiều tháng mà chưa thể khỏi dứt điểm. Nghiêm trọng hơn, có những trẻ có thể biến chứng sang viêm phế quản, viêm phổi.
Việc đưa trẻ đến bệnh viện khám khiến rất nhiều bậc phụ huynh cảm thấy mệt mỏi, lo lắng. Tình trạng phải chờ đợi khiến bé càng thêm ốm mệt, thêm vào đó khả năng lây nhiễm chéo các bệnh khác luôn tồn tại ở môi trường bệnh viện. Đó cũng là lý do chính khiến ngày càng nhiều bậc cha mẹ lựa chọn các phòng khám nhi tư nhân hoặc các dịch vụ khám bệnh tại nhà cho trẻ em. Đặc biệt khi bệnh tình của bé chưa quá nghiêm trọng nhưng sức khỏe yếu và sợ bị lây thêm bệnh, việc được khám và chữa bệnh tại nhà là rất phù hợp.
2.Dịch vụ cần thiết cho các gia đình có con nhỏ
Khi trẻ em mắc các bệnh ho, sốt, bệnh lý thông thường, cha mẹ và người nhà đều rất ái ngại khi đến bệnh viện
Đặc biệt, phương pháp này rất phù hợp với các gia đình có con nhỏ. Khi trẻ mắc các bệnh ho, sốt, bệnh lý thông thường, cha mẹ và người nhà đều rất ái ngại khi đến bệnh viện vì tại đó thường đông đúc, không khí có thể ngột ngạt, dễ lây nhiễm bệnh hô hấp hơn. Việc bác sĩ đến tận nhà thăm khám và theo dõi thường xuyên giúp trẻ không bị mệt mỏi vì đi lại, chờ đợi.
Chị Sinh – một người mẹ có con nhỏ bị viêm họng đã đặt dịch vụ bác sĩ gia đình đến khám tại nhà, cho biết: “Con tôi năm nay mới 2 tuổi rưỡi. Cháu bị viêm họng, dẫn tới viêm tai giữa, sốt và khó ăn nên rất yếu mệt. Trời lại lạnh nên việc đến bệnh viện không tiện lợi chút nào. Vợ chồng tôi quyết định đặt khám dịch vụ bác sĩ gia đình. Bác sĩ có kinh nghiệm, chuyên môn cao được cử đến tận nhà thăm khám và điều trị, theo dõi tích cực. Con tôi đã khỏi bệnh hoàn toàn chỉ sau chưa đầy một tháng.”
3.Những tiện ích rõ rệt từ dịch vụ bác sĩ nhi khám bệnh tại nhà
Mô hình bác sĩ nhi gia đình tại Hà Nội khám bệnh tại nhà cho trẻ em giúp đối tượng này hạn chế tối đa sự lây nhiễm
-Khám tại nhà đặc biệt phù hợp và cần thiết cho những người già yếu, tàn tật, trẻ nhỏ. Trong đó, mô hình bác sĩ nhi gia đình tại Hà Nội khám bệnh tại nhà cho trẻ em giúp đối tượng này hạn chế tối đa sự lây nhiễm, trong khi thủ đô là một điểm nóng quá tải về y tế.
-Không phải chờ đợi lâu để được khám bệnh.
-Không cần nhờ người đưa đón tới bệnh viện.
-Không phải chịu sự quá tải y tế.
-Không phải đến bệnh viện trong tình trạng giao thông khó khăn.
-Tiện lợi cho gia đình neo người.
-Tinh thần thoải mái hơn cho cả cha mẹ và bệnh nhi khi được thăm khám ngay tại ngôi nhà của mình. | thucuc | 595 |
Chỉ số AST, ALT tăng CẢNH BÁO bệnh gan
Chỉ số AST, ALT tăng cảnh báo bệnh gan vì vậy, bạn cần kiểm tra các chỉ số men gan này định kỳ 6 tháng 1 lần để chẩn đoán phát hiện sớm những tổn thương gan mật và điều trị kịp thời hiệu quả.
1. Chỉ số AST, ALT tăng cảnh báo bệnh gan
Các loại men gan AST (Alanin Amino Transferase) và ALT (Aspartate Amino Transferase) do gan tạo ra thường có một hàm lượng cố định trong máu, trị số bình thường ALT < 40 U/L ,AST < 40 U/l.
Khi gan bị tổn thương, hàm lượng men gan này sẽ tăng cao, mức tăng thông thường gấp 5 – 8 lần bình thường, thậm chí còn cao hơn nữa. Đây là xét nghiệm bước đầu chẩn đoán các tổn thương gan mật qua mức độ tăng men gan. Tuy nhiên, để được chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương gan mật và nguyên nhân gây ra thì người bệnh cần thực hiện các kiểm tra cận lâm sàng khác kèm theo.
Xét nghiệm chỉ số ast, alt cảnh báo tình trạng sức khỏe
Chỉ số AST, ALT tăng cảnh báo bệnh gan như sau:
Mức tăng của các men này càng cao thì khả năng tổn thương của gan càng lớn. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số trường hợp gan bị viêm rất nặng nhưng các men vẫn không tăng hay tăng rất ít, hoặc ngược lại các men này tăng mà lại do một số bệnh lý chẳng liên quan gì đến gan.
Chỉ số AST, ALT tăng cao có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý về gan
Trong một số trường hợp, bệnh nhân có sử dụng các thuốc cũng gây ảnh hưởng đến chỉ số men gan như:
– Các thuốc làm tăng hoạt độ ALT như thuốc ức chế men chuyển angiotensin, acetaminophen, thuốc chống co giật, một số loại kháng sinh, thuốc điều trị tâm thần, thuốc lợi tiểu loại thiazide,…
– Các thuốc làm tăng hoạt độ AST như Acetaminophen, allopurinol, một số loại kháng sinh, thuốc ngừa thai uống,…
– Thuốc làm giảm hoạt độ AST như Metronidazol, trifluoperazin.
Vì vậy, khi đi kiểm tra men gan, người bệnh cần báo lại bác sĩ khi đang sử dụng thuốc để được chẩn đoán chính xác.
2. Xét nghiệm AST, ALT ở đâu? | thucuc | 407 |
4 thói xấu của mẹ dễ di truyền sang con
Nghiên cứu của các chuyên gia đã chỉ ra rằng, tính cách, tâm lý của mẹ khi mang bầu sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến con sau này.
Không thể phủ nhận được sự ảnh hưởng của mẹ bầu với thai nhi từ mặt sức khỏe đến tâm lý, tính cách. Các chuyên gia khoa sản Mỹ sau nhiều năm nghiên cứu đã đưa ra kết luận, bất cứ những gì mẹ bầu ăn cũng ảnh hưởng đến sự hấp thụ và phát triển dinh dưỡng của trẻ, tâm lý mẹ bầu và cả những thói quen tốt, xấu cũng có thể di truyền đến con.
Vì vậy trong thai kỳ, tốt hơn hết các mẹ nên chú ý đến việc ăn uống khoa học, suy nghĩ tích cực, tạo thói quen tốt và đặc biệt nên tránh những thói xấu dưới đây vì có thể sau này con bạn cũng sẽ bị di truyền bởi những thói quen không hay.
Lười biếng
Khi mang thai, nhiều mẹ bầu thường nghĩ rằng đây là thời gian mình cần được nghỉ ngơi nhiều và gia đình cũng ưu tiên hết mức. Vì vậy sản phụ thường không làm việc và chỉ nằm một chỗ. Tuy nhiên đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm và dễ sinh ra những đứa trẻ kém phát triển.
Thực tế, mẹ bầu và em bé có sự kết nối thông tin rất mật thiết. Khi mẹ làm việc, suy nghĩ đầu óc hay vận động chân tay thì em bé đều cảm nhận được và đó như sợi dây vô tình kết nối hai mẹ con. Mẹ lười học tập, lao động sẽ sinh ra những em bé cũng sẽ lười biếng, kém phát triển trí não.
Hãy để bộ não của bạn làm việc cho dù bạn đang bầu bí vì như thế sẽ giúp não bộ của bé cũng được kích thích đấy. Mẹ hãy cứ đọc sách, nghe nhạc thậm chí là suy nghĩ về công việc để thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của thai nhi.
Mẹ bầu và em bé có sự kết nối thông tin rất mật thiết. (ảnh minh họa)
Kén ăn
Rất nhiều mẹ bầu mắc chứng ốm nghén trong 3 tháng đầu, thậm chí là cả thai kỳ nên thường có cảm giác chán ăn, lười ăn hoặc chỉ ăn một vài món mình thích. Điều này không hề tốt nhé. Việc mẹ kén ăn có thể ảnh hưởng đến sự dung nạp dinh dưỡng cho cơ thể, khiến cơ thể không đủ chất.
Hơn thế nữa, chế độ ăn "khiêm tốn" của mẹ còn ảnh hưởng đến sở thích ăn uống của bé nữa. Nếu mẹ chỉ ăn một vài món yêu thích thì sau này khi chào đời, bé cũng chỉ ăn được những món đó thôi.
Từ sau 3 tháng, tình trạng ốm nghén cũng thuyên giảm dần thì mẹ bầu nên có chế độ ăn uống cân bằng và nên ăn đa dạng các loại thực phẩm. Mẹ tuyệt đối không nên chỉ ưu tiên những thực phẩm mình thích mà bỏ qua những món ăn giàu dưỡng chất khác. Điều này không tốt với sự hình thành sở thích ăn uống của bé chút nào.
Hay cáu gắt
Chúng ta đều biết rằng tính cách của thai nhi bị ảnh hưởng rất lớn từ tính cách và tâm trạng của mẹ trong thời gian mang thai. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tâm trạng của mẹ thường xuyên stress khi mang bầu có thể dẫn đến những thay đổi trong môi trường vật lý và truyền đến bé qua nhau thai, và đương nhiên sẽ ảnh hưởng đến tính cách của trẻ.
Một ví dụ điển hình nếu mẹ bầu thường xuyên ủ rũ, chán nản hay buồn bã thì đữa trẻ sau này sinh ra chắc chắn sẽ không thể hay cười và cũng buồn như mẹ.
Tính cách của thai nhi bị ảnh hưởng rất lớn từ tính cách và tâm trạng của mẹ trong thời gian mang thai. (ảnh minh họa)
Việc duy trì một tâm trạng tốt khi mang thai là rất cần thiết. Mẹ nên tạo tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng trong công việc và cuộc sống, đồng thời nên chăm chỉ tập luyện thể thao. Mẹ nên dành 30 phút mỗi ngày để đi bộ hoặc tập những môn thể thao mình yêu thích.
Nếu mẹ thực sự cảm thấy mệt mỏi, chán nản, hãy dành thời gian nghỉ ngơi hoặc tâm sự với người thân, bạn bè. Chị em bầu cũng có thể cải thiện tâm trạng bằng cách xem phim hài, đọc truyện cười hoặc làm những hoạt động mình yêu thích… sẽ giúp cải thiện tâm trạng rất tốt.
Thức khuya
Đồng hồ sinh học của trẻ được thiết lập từ khi còn là bào thai trong bụng mẹ chính vì vậy, việc mẹ thức khuya, dậy sớm cũng ảnh hưởng đến bé. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, người mẹ thường xuyên thức khuya, chơi đêm sẽ sinh ra những đứa trẻ có xu hướng ngủ đêm ít hơn và thậm chí còn khó tính hơn.
Mẹ bầu đi ngủ đúng giờ và có giấc ngủ đêm đủ giấc cũng giúp trẻ sau khi chào đời có thói quen ăn ngủ giống bố mẹ.
Trong thời gian mang thai, mẹ nên từ bỏ những thói quen xấu, dành thời gian nghỉ ngơi đặc biệt là đi ngủ đủ giấc và đúng giờ. Mẹ cần ngủ ít nhất 8h mỗi ngày và có thêm 1h nghỉ trưa. Ngoài ra, mẹ bầu cũng cần tránh xa rượu, thuốc lá, những nơi quá ồn ào để không ảnh hưởng xấu đến bé. | medlatec | 950 |
4 chứng bệnh dễ mắc ở trẻ khi trời lạnh
1. Cảm cúm là bệnh gì?
4 chứng bệnh dễ mắc ở trẻ em khi trời lạnh
1.1 Khái niệm
Cảm cúm là một trong các bệnh đường hô hấp hay gặp ở trẻ nhỏ và thường “bùng phát” mạnh vào mùa lạnh. Một trẻ em có thể bị cảm cúm từ 6 -7 lần trong một năm.
Ở những năm đầu tiên bé đi nhà trẻ, tần suất mắc bệnh cao hơn so với trẻ được chăm sóc tại nhà. Vì sức đề kháng của trẻ kém, yếu tố môi trường có trẻ bị nhiễm bệnh nên rất dễ lây lan qua đường không khí và gây bệnh cho bé.
Đây cũng là một trong những dịch bệnh dễ bùng phát ở các trường học, nhà trẻ nếu như môi trường bé học tập của bé có trẻ bị nhiễm cúm.
1.2 Cảm cúm có nguy hiểm không?
Cảm cúm có nhiều chủng khác nhau trong đó là chủng A và B thường gây bệnh và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của trẻ
Nhiều ba mẹ cứ nghĩ cảm cúm là bệnh nhỏ, không mấy nguy hiểm, tuy nhiên cảm cúm có nhiều chủng, hiện nay có 3 chủng huyết thanh là chủng A, chủng B và chủng C, thì trong đó chủng A và B thường gây bệnh trên con người, đặc biệt là virus cúm A (H1N1, H3N2,..) luôn luôn biến đổi và gây bệnh cho trẻ, với các biểu hiện và biến chứng nặng, thậm chí là tử vong nếu trẻ không được điều trị kịp thời.
Nếu không được điều trị dứt điểm, cảm cúm sẽ tái phát nhiều lần và biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp,…
Đặc biệt, căn bệnh cảm cúm lại rất dễ gây nhầm lẫn với cảm lạnh. Tuy nhiên cảm lạnh có mức độ nhẹ hơn, còn cảm cúm khi ở giai đoạn toàn phát, trẻ sẽ có các biểu hiện nặng hơn như: sốt cao (trẻ có thể sốt đến 39 hoặc 40 độ C), người mệt mỏi, lừ đừ, mắt đỏ, biếng ăn, buồn nôn, ho nhiều, cơ thể đau nhức, mệt mỏi.
2. Tiêu chảy
Tiêu chảy là một trong những bệnh dễ mắc ở trẻ khi thời tiết trở lạnh
Tiêu chảy cấp do rotavirus là bệnh nhiễm khuẩn dạ dày ruột cấp do virus Rota gây nên. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là lứa tuổi từ 3-24 tháng. Sau 1-4 ngày lây nhiễm, trẻ có các biểu hiện bệnh đi ngoài nhiều lần, phân lỏng không thành khuôn hoặc toàn nước. Ở một số trẻ, tiêu chảy còn gây nôn kèm theo đau bụng.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh là mất nước và điện giải quá nhiều dẫn đến trụy mạch, thậm chí là tử vong nếu không được bù nước và điện giải kịp thời.
Vì vậy trẻ bị tiêu chảy ba mẹ tuyệt đối không nên lơ là, cần theo dõi bé và cho con đến thăm khám với bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc trị tiêu chảy cho trẻ uống. Và không nên để quá lâu mới cho bé đến viện, vì như thế trẻ có thể bị mất nhiều nước, gây co giật, thậm chí là tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
3. Viêm mũi
Viêm mũi thường gặp ở trẻ nhỏ từ khoảng 6 tháng tuổi đến 7-8 tuổi. Đây là tình trạng viêm niêm mạc của hốc mũi và vùng họng, vì khả năng miễn dịch ở trẻ còn kém nên rất dễ mắc bệnh. Viêm mũi khiến trẻ khó chịu, nghẹt mũi và khó thở. Nếu không được điều trị dứt điểm, bệnh tái phát nhiều lần sẽ dẫn đến biến chứng như viêm phổi, viêm tai, viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp…
4. Viêm phế quản
Viêm phế quản là 1 trong những bệnh dễ mắc ở trẻ khi trời lạnh, nếu không được điều trị bệnh sẽ biến chứng gây viêm phổi rất nguy hiểm cho trẻ
Viêm phế quản là một dạng viêm nhiễm hay sưng viêm ở những đường thở lớn trong phổi. Bệnh thường khiến trẻ bị ho, chảy nước mũi trong, sốt vừa hoặc cao. Khi bị viêm phế quản, trẻ thường thở khò khè hoặc khó thở, thậm chí ngừng thở, ăn ngủ kém, hay bị nôn trớ.
Trẻ bị viêm phế quản rất dễ gây biến chứng viêm phổi nếu như ba mẹ không có biện pháp chăm sóc cũng như xử trí kịp thời cho trẻ.
Bài viết trên đã cung cấp cho cha mẹ thông tin về 4 bệnh dễ mắc ở trẻ khi trời lạnh. Để trẻ có đủ sức khỏe chống lại dịch bệnh, các bậc phụ huynh cần nâng cao khả năng miễn dịch cho con bằng cách: cho trẻ ăn đủ khẩu phần ăn với đầy đủ 4 nhóm thực phẩm, đặc biệt là bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A, vitamin C, bổ sung thêm bữa phụ cho con, cho bé uống thêm sữa, nước cam, uống nhiều nước,… | thucuc | 846 |
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý chiều cao và cân nặng chuẩn của nam
Nam giới trưởng thành bị thừa cân hay thiếu cân đều gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe, cùng với đó thường khiến họ tự ti hơn trong giao tiếp hàng ngày. Để có tiêu chuẩn đánh giá, các nhà khoa học đã nghiên cứu, đưa ra chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn của
nam, từ đó giúp bạn điều chỉnh cân nặng bản thân phù hợp, tốt cho sức khỏe hơn.
1. Mối liên hệ giữa cân nặng và sức khỏe ở nam giới
Cân nặng có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe của con người, kể cả nam giới và nữ giới. Thiếu cân thường khiến nam giới gặp các vấn đề về sức mạnh cơ bắp và thể hình. Việc tăng cân cần thực hiện kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng, bổ dưỡng và luyện tập thể thao.
Nếu thừa cân so với chiều cao của mình, nam giới có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp, bệnh đái tháo đường tuyp 2, các bệnh xương khớp,… Để giảm cân, bạn cần hoạt động thể chất nhiều hơn, cắt giảm lượng thức ăn đặc biệt là đường và chất béo,… Điều này giúp giảm cân lành mạnh, vẫn đảm bảo sức khỏe và thể lực.
Để xác định được nam giới đang có cân nặng bình thường hay thừa - thiếu cân thì cần đến công cụ tính toán. Phổ biến nhất hiện nay được sử dụng là chỉ số khối cơ thể BMI. Chỉ số BMI được tính bằng công thức cân nặng trên chiều cao bình phương, trong đó cân nặng tính theo kilogam và chiều cao tính theo đơn vị mét.
Chỉ số BMI ở nam giới các quốc gia tiêu chuẩn có thể khác nhau, bạn có thể tham khảo chỉ số dưới đây:
- Tình trạng thiếu cân: Chỉ số BMI dưới 18.5.
- Tình trạng khỏe mạnh: Chỉ số BMI từ 18.5 - 24.9.
- Tình trạng thừa cân: Chỉ số BMI từ 25 - 29.9.
- Tình trạng béo phì: Chỉ số BMI trên 30.
Bên cạnh chỉ số BMI, cần đo lường khối lượng mỡ trong cơ thể để kết hợp đánh giá tình trạng sức khỏe của nam giới. Có nhiều phương pháp đo lượng mỡ trong cơ thể, chúng thường dựa trên đánh giá:
- Độ dày nếp gấp da.
- Phân tích trở kháng điện sinh học.
- Đo mật độ, so sánh cân nặng đo trong không khí và dưới nước.
Nếu cân nặng cao song tỉ lệ cơ bắp nhiều thì dù chỉ số BMI của nam giới cao hơn bình thường nhưng vẫn ở mức lý tưởng. Vì thế để đánh giá chiều cao và cân nặng chuẩn của nam thì cần quan tâm đến nhiều chỉ số hơn.
2. Bảng chiều cao và cân nặng chuẩn của nam
Dưới đây là bảng chiều cao và cân nặng chuẩn của nam giới, từ đó bạn có thể kiểm tra nhanh chóng mà không cần tính tỉ lệ cân nặng/chiều cao. Dựa vào các thông tin này, bạn có thể biết được bản thân đang bị thừa cân hay thiếu cân dựa trên chiều cao của mình.
137 cm: 28.5 - 34.9 (kg).
140 cm: 30,8 - 38,1 (kg).
142 cm : 33,5 - 40,8 (kg).
145 cm: 35,8 - 43,9 (kg).
147 cm: 38,5 - 46,7 (kg).
150 cm: 40,8 - 49,9 (kg).
152 cm: 43,1 - 53,0 (kg).
155 cm: 45,8 - 55,8 (kg).
157 cm: 48,1 - 58,9 (kg).
160 cm: 50,8 - 61,6 (kg).
163 cm: 53,0 - 64,8 (kg).
165 cm: 55,3 - 68,0 (kg).
168 cm: 58,0 - 70,7 (kg).
170 cm: 60,3 - 73,9 (kg).
173 cm: 63,0 - 76,6 (kg).
175 cm: 65,3 - 79,8 (kg).
178 cm: 67,6 - 83,0 (kg).
180 cm: 70,3 - 85,7 (kg).
183 cm: 72,6 - 88,9 (kg).
185 cm: 75,3 - 91,6 (kg).
188 cm: 77,5 - 94,8 (kg).
191 cm: 79,8 - 98,0 (kg).
193 cm: 82,5 - 100,6 (kg).
195 cm: 84,8 - 103,8 (kg).
198 cm: 87,5 - 106,5 (kg).
3. Nguyên tắc để quản lý chiều cao và cân nặng cho nam
Thực tế hiện nay, rất nhiều nam giới có chỉ số chiều cao và cân nặng không thực sự đạt chuẩn, thậm chí còn chênh lệch rất nhiều không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà sức khỏe cũng không đảm bảo. Đây là hậu quả của lối sống hiện đại, ăn uống không lành mạnh và kiểm soát, ít vận động và thường xuyên căng thẳng.
Rất nhiều nam giới đang rơi vào tình trạng béo phì, tích tụ mỡ thừa và các chỉ số cơ thể không tốt. Điều này khiến họ phải đối mặt với nhiều nguy cơ bệnh tật nguy hiểm. Hãy đặt ra cho bản thân các nguyên tắc dưới đây và thực hiện nghiêm túc để duy trì cân nặng, chiều cao tốt nhất cho mình.
3.1. Đặt mục tiêu cân nặng chuẩn
Nam giới độ tuổi trưởng thành thường rất khó để tăng chiều cao, nếu có thể cũng chỉ cải thiện được rất ít. Vì thế, bạn nên đặt mục tiêu cân nặng chuẩn cho mình dựa trên chiều cao thực tế, xem xét với cân nặng hiện tại để có được mục tiêu giảm - tăng cân cho phù hợp.
Nên đặt mục tiêu nhỏ thay đổi 1 kg/tuần thay vì hàng chục cân sẽ khiến bạn không thể đạt được. Đừng quên ghi chép lại tiến trình cải thiện cân nặng của mình để thay đổi nếu chưa hiệu quả.
3.2. Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh
Nguyên tắc ăn uống rất quan trọng để duy trì cân nặng tiêu chuẩn cho bất cứ ai, nhất là nếu chỉ số này của bạn đang không chuẩn. Tùy vào mục tiêu của bạn là tăng cân hay giảm cân mà thực đơn thiết kế hàng ngày sẽ cung cấp lượng calo nhiều hay ít.
Hãy bắt đầu bằng việc ăn đầy đủ ngày 3 bữa, đúng thời gian và đầy đủ, cân bằng giữa các nhóm nguyên tố vi lượng - đa lượng. Đồng thời, nên hạn chế các thực phẩm chứa nhiều chất béo không tốt, thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều phụ gia. Chúng đều gây ảnh hưởng đến hiệu quả tăng - giảm cân của bạn.
Một số loại thực phẩm bổ sung như BCAA, Whey Protein hay Pre-Workout giúp tăng cường phát triển cơ bắp, giúp bạn đạt được chỉ số chiều cao - cân nặng lý tưởng sớm hơn.
3.3. Tập thể dục đều đặn
Dù chỉ số cân nặng - chiều cao của bạn là bao nhiêu thì tập thể dục vẫn vô cùng quan trọng và không thể bỏ qua. Ngoài giúp duy trì cân nặng lý tưởng, tập thể dục còn giúp cải thiện sức khỏe chung, tăng cường sức đề kháng giúp bạn ít mắc bệnh hơn.
Cường độ luyện tập thể dục nên duy trì là 3 - 4 buổi mỗi tuần với bài tập tự chọn theo sở thích như Cardio, bài tập rèn luyện sức mạnh,… Nên chọn các bài tập tăng cường sức khỏe chung thay vì tăng cơ bắp cho một vài cơ. Ngoài ra, nếu có thể hãy tham gia các môn thể thao như bơi lội, bóng đá, bóng rổ mỗi tuần.
3.4. Nghỉ ngơi khoa học
Để duy trì cân nặng, chiều cao chuẩn và có sức khỏe tốt nhất, việc duy trì đồng hồ sinh học ổn định là rất quan trọng. Vì thế, hãy lên kế hoạch và thực hiện tốt giờ giấc làm việc, ăn uống, nghỉ ngơi hàng ngày. Thời gian ngủ tốt nhất duy trì từ 7 - 8 tiếng mỗi ngày, không nên thức quá khuya quá 11h đêm.
Nắm được chiều cao và cân nặng chuẩn của nam giới sẽ giúp bạn đặt ra những nguyên tắc để đạt được chỉ số tiêu chuẩn này, có thể hình cân đối nhất. | medlatec | 1,311 |
Giải đáp thắc mắc: Khám thể lực là khám những gì?
Khám thể lực là việc làm cần thiết để đánh giá đúng thể trạng của mỗi người, phát hiện sớm bất thường để tìm cách xử lý tối ưu. Điều đáng nói là đại đa số mọi người vẫn còn băn khoăn chưa biết khám thể lực là khám những gì nên không ý thức được tầm quan trọng của thủ tục thăm khám này và dễ bỏ qua nó.
1. Khám thể lực là khám những gì?
1.1. Thế nào là khám thể lực?
Khám thể lực là một phần của khám sức khỏe tổng quát, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe của bản thân và phát hiện sớm các bất thường bên trong cơ thể để có hướng xử trí phù hợp, giúp ngăn ngừa được những nguy cơ biến chứng xấu đến sức khỏe.
1.2. Khám thể lực bao gồm khám những gì?
Sở dĩ có băn khoăn khám thể lực là khám những gì vì thực chất thủ tục này còn khá mới lạ với nhiều người.
BMI là chỉ số khối lượng cơ thể được tính dựa trên chỉ số cân nặng và chiều cao từ đó suy ra một người đang bị suy dinh dưỡng hay đang bị béo phì. Chỉ số BMI của cơ thể được tính theo công thức: BMI = tổng trọng lượng cơ thể/(chiều cao x chiều cao). BMI của người bình thường được khuyến cáo cần đạt được trong khoảng 19 - 23.
Kết quả tính được từ chỉ số này sẽ giúp đánh giá được cơ thể có trọng lượng phù hợp với chiều cao không để điều chỉnh cân nặng sao cho có được vóc dáng cân đối nhất. Không những thế, một người có chỉ số BMI lý tưởng cũng có nghĩa là đang sở hữu tình trạng sức khỏe tốt và nguy cơ bệnh tật ít.
Ngoài ra, khám thể lực còn thực hiện thêm một số nội dung khác nữa gồm:
- Khám tổng quát lâm sàng: mục đích để đánh giá một số cơ quan trong cơ thể như hệ tuần hoàn, hệ thần kinh, hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu,...
- Thực hiện xét nghiệm lâm sàng: gồm xét nghiệm nước tiểu và máu.
- Chẩn đoán hình ảnh: thông qua siêu âm ổ bụng và chụp X-quang một số vị trí mà bác sĩ cho là cần thiết.
- Thực hiện thăm dò chức năng thông qua đo mật độ loãng xương, điện não đồ, điện tâm đồ.
Ngoài việc nắm bắt được khám thể lực là khám những gì người bệnh cũng cần ghi nhớ các thông tin về tiền sử bệnh của bản thân và gia đình, trong đó đáng chú ý nhất là bệnh có khả năng di truyền hoặc lây nhiễm để thông báo với bác sĩ. Đây cũng chính là căn cứ để bác sĩ đưa ra quyết định về các nội dung khám có liên quan phù hợp với từng bệnh nhân.
2. Thời điểm nên khám thể lực và những điều cần chú ý
2.1. Các mốc thời gian nên đi khám thể lực
Khám thể lực là thủ tục cần thiết và nên được tiến hành định kỳ với tất cả mọi người, mọi độ tuổi. Sở dĩ nói như vậy là vì trong chúng ta, không ai có đủ khả năng biết chính xác về tình trạng sức khỏe của mình, nguy cơ phải đối mặt với vấn đề về sức khỏe ở mọi người là ngang nhau (trừ một số trường hợp đặc biệt và một số độ tuổi nhất định). Thông qua việc làm này chúng ta sẽ tự bảo vệ sức khỏe của chính mình và kịp thời ngăn ngừa các biến chứng nguy hại xuất phát từ các bệnh lý nguy hiểm.
Thời điểm nên khám thể lực được khuyến cáo theo độ tuổi như sau:
- 0 - 16 tuổi: mỗi năm trẻ nên được khám thể lực 1 - 2 lần để theo dõi tâm sinh lý, cân nặng, chiều cao và tiêm phòng đầy đủ.
- 18 - 25 tuổi: do thói quen ăn uống, sinh hoạt không khoa học nên độ tuổi này thường có nguy cơ cao với một số bệnh lý nguy hiểm. Vì thế, biết khám thể lực là khám những gì và thực hiện khám tổng quát sẽ giúp sức khỏe được theo dõi đều đặn, kịp phát hiện bất thường, được tư vấn về chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt điều độ để bảo vệ sức khỏe.
- 25 - 40 tuổi: ngoài khám thể lực, giai đoạn này người bệnh còn được kiểm tra bệnh lý mạn tính như mỡ máu, men gan, tiểu đường, đánh giá chức năng gan và thận. Thông qua những kiểm tra ấy, nguy cơ bị xơ vữa động mạch, bệnh lý về tim sẽ sớm được phát hiện. Thậm chí có trường hợp còn giúp ngăn ngừa được nguy cơ tiến triển bệnh ung thư.
- 40 - 60 tuổi: thường xuyên khám thể lực ở độ tuổi này để đo mật độ xương là rất cần thiết. Những người có nguy cơ với bệnh lý lây nhiễm hay di truyền cần thông báo với bác sĩ để có biện pháp tầm soát hiệu quả.
2.2. Khi khám thể lực cần chú ý
Để kết quả khám thể lực nói riêng và khám tổng quát nói chung có được kết quả chính xác, nên lưu ý:
- Không ăn sáng; không dùng đồ uống có chất kích thích, chứa cồn hoặc chứa ga để tránh ảnh hưởng đến kết quả của các loại xét nghiệm máu và nước tiểu.
- Nếu được yêu cầu nội soi dạ dày thì cần ghi nhớ và tuân thủ đúng yêu cầu do bác sĩ dặn dò.
- Uống nhiều nước và nhịn tiểu trước khi thực hiện siêu âm ổ bụng vì nó làm cho bàng quang chứa đầy nước, nhờ đó mà bác sĩ dễ dàng quan sát buồng trứng và tử cung của nữ giới, tuyến tiền liệt của nam giới.
- Không khám phụ khoa nếu nữ giới đang trong kỳ kinh.
- Thai phụ khi khám tổng quát không được chụp X-quang. | medlatec | 1,030 |
Khi sữa mẹ màu vàng có cho con bú được không?
Nuôi con nhỏ, đặc biệt là trong lần đầu tiên, người mẹ có thể có rất nhiều băn khoăn, lo lắng, trong đó, vấn đề về sữa thường nhận được nhiều sự quan tâm hơn cả. Trong khi đó, sữa mẹ lại rất dễ bị đổi màu, vậy, nếu sữa mẹ màu vàng thì con có bú được không?
1. Sữa mẹ màu vàng thường gặp trong những trường hợp nào?
Đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, nguồn dinh dưỡng chủ yếu và quan trọng nhất là sữa mẹ. Khi nói tới màu của sữa mẹ, thông thường, chúng ta hay nghĩ ngay tới màu trắng, hơi trong hoặc đục. Tuy nhiên, trên thực tế thì nó rất dễ thay đổi tùy theo một số điều kiện khách quan, chẳng hạn như thực phẩm, các loại thuốc hoặc từng giai đoạn nuôi con khác nhau.
Những ngày đầu sau khi sinh, sữa của mẹ thường có độ đặc cao. Lúc này, màu sắc của nó có thể chuyển sang vàng, tùy mức độ khác nhau mà nhạt, ngả cam hoặc vàng đục.
Ngoài thời kỳ này thì trong những đợt cuối, các chất béo trong sữa của mẹ cũng được tăng lên khiến nó chuyển sang màu vàng sậm. Trong trường hợp người mẹ ăn nhiều loại thực phẩm như cà rốt, bí đỏ, cà chua, nghệ, cam, quýt,... thì sữa cũng có thể xuất hiện màu này.
2. Sữa mẹ màu vàng có tốt không?
Bởi sữa màu vàng chỉ tồn tại trong những khoảng thời gian ngắn và khác với những gì chúng ta thường liên tưởng nên khiến cho có thể nhiều người sẽ băn khoăn không biết nên cho con bú hay bỏ đi. Tuy nhiên, thực tế thì đây mới là khi sữa đạt được chất lượng cao nhất.
Loại sữa này thường được gọi là sữa non, hình thành và xuất hiện nhiều nhất trong thời gian từ cuối thai kỳ cho tới những ngày đầu tiên sau sinh. Mặc dù số lượng không nhiều nhưng hàm lượng các chất dinh dưỡng, điển hình như beta-carotene và các loại kháng thể tự nhiên Ig
G, Ig
A, Ig
F,... lại rất cao. Và, chính thành phần beta-carotene đã tạo nên màu sắc này ở sữa.
Nếu so về giá trị dinh dưỡng thì lượng đạm của sữa non so với sữa trưởng thành gấp tới 10 lần, so với sữa khác gấp tới 20 lần.
Chính vì vậy, trường hợp này mẹ nên cho con bú ngay để con có thể được hấp thụ toàn bộ những gì tốt nhất, đáp ứng sự phát triển toàn diện của cơ thể. Đây cũng là lý do tại sao các sản phẩm sữa công thức thường được bổ sung thành phần là sữa non.
Khi mới ra đời, trong thời gian một giờ đầu ngay sau khi sinh, mẹ có thể cho con bú ngay. Điều này không chỉ giúp cung cấp cho trẻ dinh dưỡng cần thiết mà còn rất tốt cho mẹ trong việc tạo điều kiện để tử cung được co hồi, hạn chế tình trạng mất máu va còn tạo kích thích cho sự bài tiết sữa.
Khi cho con bú, mẹ nên bế thẳng người bé, sao cho ba điểm Tai - vai - hông của bé nằm trên một đường thẳng, bé nằm nghiêng mình đối diện với bầu ngực của mẹ sao cho bụng bé chạm bụng mẹ, mặt của bé chạm ngực mẹ. Khi môi của bé chạm vào vú mẹ, mẹ có thể đợi cho bé mở miệng rộng rồi lựa đưa núm vú để con có thể ngậm một cách thoải mái và dễ dàng.
Cho bú ngay khi vừa ra đời, đặc biệt với những mẹ sinh lần đầu có thể còn đôi chút lúng túng, khó khăn, song mẹ chỉ cần giữ cho tâm trạng và tư thế của hai mẹ con thoải mái và thao tác chậm rãi, từ từ.
3. Sữa mẹ còn có thể mang những màu sắc nào nữa?
Ngoài màu trắng phổ biến và màu vàng trong một số trường hợp, sữa mẹ còn có thể mang những màu sắc khác, chẳng hạn như:
Hơi ngả xanh lá cây
Khi mẹ ăn nhiều các loại rau xanh đậm hoặc sử dụng một số loại thảo mộc, có thể ảnh hưởng gây thay đổi màu sắc của sữa mẹ, khiến nó trở nên màu này.
Màu đỏ, hồng hoặc cam
Khi bạn ăn một số loại rau củ hoặc trái cây, nước uống có các màu đậm, chẳng hạn như: cà rốt, củ dền, gấc,... có thể khiến cho sữa mẹ ngả sang các màu này.
Màu rỉ sét hoặc nâu, cam sẫm
Khi thấy những màu này, có thể nhiều người sẽ lo lắng. Tuy nhiên, bạn không nên quá hoảng sợ bởi đây có thể là dấu hiệu của việc núm vú bị nứt hoặc một số lý do nào đó khiến cho máu lẫn vào trong sữa.
Nếu chỉ là số lượng ít, màu sắc không quá đậm, bạn có thể vẫn dùng sữa này để cho con bú được. Tuy nhiên, khi hiện tượng này không thuyên giảm qua thời gian, bạn cần đi khám.
Màu sậm đen
Điều này thường xuất hiện trong trường hợp người mẹ có sử dụng kháng sinh. Dùng kháng sinh khi còn đang cho con bú là điều không nên, tuy nhiên trong trường hợp bất khả kháng, bạn có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc có thể tạm thời thay thế sữa mẹ bằng sữa công thức trong thời gian đang thực hiện điều trị bệnh.
4. Một số cách mà mẹ bầu có thể áp dụng để tăng cả chất và lượng sữa cho con
Có thể nói, sữa phụ thuộc rất nhiều vào sức khỏe cũng như dinh dưỡng của người mẹ. Chính vì vậy, với những mẹ đang nuôi con nhỏ, có thể thực hiện một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng cho sữa như:
Ăn các thực phẩm tốt cho việc tiết sữa cũng như chất sữa
Dinh dưỡng của người mẹ cần đảm bảo: năng lượng, chất đạm, chất béo, vitamin và các khoáng chất, có trong các loại thực phẩm như: thịt nạc, cá béo, trứng, sữa, dầu thực vật, các loại hạt, rau màu đậm,... Cùng với đó, mẹ nên duy trì lượng nước đầy đủ cho cơ thể, có thể uống thêm sữa.
Cho con bú đúng cách
Bằng cách thực hiện thường xuyên, mỗi lần đều cạn hết. Ngay cả khi sữa mẹ ít cũng vẫn nên duy trì điều này để cho tuyến sữa được kích thích. Nếu mẹ phải xa con trong khoảng thời gian dài, từ 6 tiếng trở lên thì nên dùng máy để hút sữa ra.
Mẹ sinh hoạt khoa học
Không nên thức khuya, không tiêu thụ các loại đồ ăn chứa lượng dầu mỡ nhiều, đường cao, gây kích thích thần kinh. Đồng thời, giữ cho tâm lý luôn được thoải mái, vui vẻ và duy trì luyện tập thể dục thể thao đúng cách, vừa sức.
Việc dùng thuốc đối với mẹ cần được hạn chế. Tuy nhiên, trong những trường hợp không thể tránh khỏi, mẹ cần được chuyên gia y tế tư vấn và chỉ định để tìm được giải pháp hạn chế ảnh hưởng có thể gây ra cho con. | medlatec | 1,222 |
Địa chỉ chữa viêm xoang tại Hà Nội tốt ở đâu?
Chọn bệnh viện uy tín – yếu tố quan trọng đảm bảo điều trị viêm xoang đạt hiệu quả
Viêm xoang là một trong những bệnh lý rất phổ biến, do nhiều nguyên nhân khác nhau và rất dễ chịu tác động của các yếu tố môi trường, tính chất nghề nghiệp… Bản thân các bệnh lý tai mũi họng nói chung và viêm xoang nói riêng thường có tính chất lai rai nên việc điều trị cần phải kiên trì, tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Viêm mũi xoang không điều trị dứt điểm gây nhiều phiền toái cho người bệnh
Chọn được bệnh viện điều trị viêm xoang uy tín đảm bảo:
Địa chỉ chữa viêm xoang tại Hà Nội tốt ở đâu?
Bệnh viện cũng có đội ngũ điều dưỡng tận tình, luôn túc trực, hỗ trợ người bệnh khi cần. Môi trường thăm khám bệnh rất thân thiện, tạo tâm lý thoải mái cho người bệnh.
Chữa viêm xoang bằng phương pháp nào hiệu quả?
Qua thăm khám, tùy từng trường hợp bệnh cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định hướng điều trị viêm xoang phù hợp. Điều trị viêm xoang có thể bao gồm điều trị thuốc (giảm đau, hạ sốt, giảm tắc nghẹt mũi, thuốc kháng histamin, thuốc xịt mũi…), súc rửa xoang lấy mủ trong xoang hay phẫu thuật nội soi mũi xoang.
Điều trị thuốc, súc rửa xoang chủ yếu trong trường hợp viêm xoang cấp hay nhẹ. Chỉ định phẫu thuật sẽ được bác sĩ cân nhắc trong các trường hợp: | thucuc | 265 |
Có cách điều trị u xơ tử cung tại nhà không?
U xơ tử cung là một bệnh lý phổ biến ở phụ nữ độ tuổi sinh sản, có thể gây ra nhiều biến chứng. Tuy nhiên, hiện nay bệnh đã có thể chữa tại nhà. Vậy cách điều trị u xơ tử cung tại nhà được thực hiện như thế nào?
1. Thế nào là u xơ tử cung?
U xơ tử cung xuất hiện bởi sự hình thành các khối u bất thường ở bên ngoài bề mặt tử cung hoặc thành tử cung. Kích thường các khối u xơ này không cố định, có trường hợp chỉ 1mm nhưng cũng có trường hợp to đến hơn 20mm. Tùy vào vị trí xuất hiện khối u xơ mà bệnh lý này được chia thành nhiều loại khác nhau như: U xơ tử cung dưới niêm mạc, u xơ tử cung tại eo tử cung, u xơ tử cung dưới thanh mạc...Căn bệnh này thường không xuất hiện các triệu chứng, biểu hiện rõ ràng, cụ thể. Chính vì vậy, phần lớn người bệnh đều không biết mình bị mắc bệnh. Các triệu chứng thường gặp nhất ở bệnh có thể kể đến như:Xuất hiện rong kinh 3 lần/tháng hoặc kỳ kinh kéo dài trên một tuần. Trong kỳ kinh, máu chảy nhiều hơn bình thường. Xuất hiện chảy máu âm đạo bất thườngĐau hoặc áp lực ở vùng xương chậuĐau chân và đau lưng hơn bình thường. Thường xuyên đau bụng. Bị tiểu rắt, tiểu khó, rò rit nước tiểu. Táo bón. Khó thụ thai, hiếm muộnĐối tượng có nguy cơ cao mắc u xơ tử cung:Phụ nữ ở độ tuổi từ 30 đến 50Có thể trạng thừa cân, béo phì. Có người thân cũng bị u xơ tử cung. Dậy thì sớm, lần đầu có kinh nguyệt trước 10 tuổi. Chế độ ăn kém khoa học: Ăn thiếu chất, thiếu dinh dưỡng. Thường xuyên sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá....Tuy u xơ tử cung là dạng u lành tính, ít khả năng diễn tiến thành ung thư nhưng nếu khối u ngày càng lớn sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác như: viêm niêm mạc tử cung, tiểu rắt, tắc ống dẫn trứng, thiếu máu,... thậm chí đe dọa cả tính mạng.
2. Tham khảo cách điều trị u xơ tử cung tại nhà
Có những trường hợp u xơ tử cung cần điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp bệnh có thể chữa ngay tại nhà mà không cần mổ. Một số cách điều trị u xơ tử cung tại nhà như:2.1. Duy trì cân nặng phù hợp cùng luyện tập, vận động thường xuyên. Mẹo chữa u xơ tử cung ngay tại nhà chính là thường xuyên luyện tập các môn thể thao nhẹ nhàng như: Chạy bộ, đạp xe, đi bộ, Pilates, Yoga... Điều này không chỉ giúp sức khoẻ tổng thể được cải thiện mà còn hỗ trợ điều trị u xơ tử cung tại nhà hiệu quả.Có thể bạn chưa biết: Béo phì và thừa cân sẽ khiến tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung cao hơn. Lý do là bởi tế bào mỡ sẽ khiến tăng lượng estrogen trong cơ thể, gây rối loạn nội tiết tố nữ. Luyện tập và ăn kiêng để duy trì cân nặng hợp lý sẽ giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, thậm chí có thể làm giảm kích thước của khối u xơ. Tập luyện thể dục còn hỗ trợ cân bằng hormone trong cơ thể và giảm stress, từ đó cải thiện các triệu chứng do u xơ tử cung gây ra.2.2. Thiết lập chế độ ăn uống phù hợp, đảm bảo chất dinh dưỡng. Một trong những yếu tố rất quan trọng của quá trình điều trị u xơ tử cung tại nhà chính là chế độ ăn uống. Cung cấp một hàm lượng dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp bạn duy trì được sức khỏe tốt và giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng hơn. Nếu có các dấu hiệu của bệnh, nên lưu ý những vấn đề sau:Không nên sử dụng quá nhiều thịt đỏ như: Thịt cừu, thịt heo, thịt bò, thịt nai...Hạn chế ăn các loại thức ăn có chứa carb đã qua tinh chế và nhiều đường bởi chúng gây nặng thêm tình trạng u xơ tử cung. Một số loại carb xấu như: Soda, đồ uống có đường, đồ chiên nướng (bánh quy, khoai tây chiên, bánh rán,...), mì ống, bột mì, gạo trắng, ngũ cốc đóng hộp,....Nên ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ như: Cần tây, các loại quả mọng, đậu lăng, hạt lanh, rau cải,... vì giúp cân bằng cân nặng và nội tiết tố. Các loại hoa quả sấy khô, ngũ cốc như: Hạt diêm mạch, gạo lứt...Sản phẩm từ sữa và sữa. Khi bị u xơ tử cung, bạn có thể bị đau bụng dữ dội và đầy hơi trong chu kỳ kinh nguyệt. Chính vì vậy, nên bổ sung thêm các khoáng chất như axit béo omega-3, magie, Vitamin B1, B6, E... để giúp giảm đi các triệu chứng trên.2.3. Điều trị u xơ tử cung tại nhà bằng các bài thuốc đông yÁp dụng các bài thuốc đông y cũng là một trong các phương pháp điều trị bệnh tại nhà. Nguyên tắc khi áp dụng điều trị u xơ tử cung bằng đông y là hoạt huyết, hành khí, tiêu tích và nhuyễn kiên.Trong quá trình điều trị bằng thuốc đông y, người bệnh nên kiêng ăn rau muống, không sử dụng đồ uống có cồn và các chất kích thích vì có thể sẽ làm giảm tác dụng của các thuốc.Trên đây là những cách chữa u xơ tử cung không cần mổ, bạn có thể tham khảo và áp dụng tại nhà để thấy được sự thay đổi tích cực trong sức khỏe. Nếu cần thiết có thể tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ chuyên môn. | vinmec | 1,013 |
Cách chữa bong gân cổ chân tại nhà hiệu quả nhất
Bong gân cổ chân là tình trạng thường gặp trong đời sống hàng ngày gây sưng đau ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh.
Bong gân khớp cổ chân là gì?
Bong gân khớp cổ chân là tình trạng các dây chằng xung quanh khớp cổ chân bị giãn quá mức dẫn đến rách một phần hoặc toàn bộ dây chằng dưới tác động của lực chấn thương. Bong gân khớp cổ chân gặp ở mọi lứa tuổi, với mức độ tổn thương từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc mức độ tổn thương dây chằng. Phần lớn các trường hợp bong gân khớp cổ chân gặp ở mức độ nhẹ, người bệnh có thể tự điều trị, tự chăm sóc tại nhà bằng cách chườm đá, nghỉ ngơi, hạn chế đi lại.
Triệu chứng bong gân cổ chân
Tuy nhiên, nếu bong gân khớp cổ chân ở mức độ vừa và nặng thì bắt buộc phải đến bệnh viện khám và điều trị kịp thời. Ở mức độ nặng và vừa, nếu người bệnh đến viện muộn hoặc điều trị không đúng (thường là đắp lá, tự chữa theo dân gian) sẽ dẫn đến tình trạng bong gân mạn tính với các triệu chứng như sưng đau dai dẳng khớp cổ chân, khớp lỏng, dễ chấn thương tái phát, ảnh hưởng rất lớn đến lao động, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Hầu hết bong gân khớp cổ chân xảy ra ở hệ thống dây chằng bên ngoài, nằm ngoài khớp.
Cách chữa bong gân cổ chân
Hầu hết các trường hợp bong gân cổ chân không cần phẫu thuật, kể cả bong gân mức độ nặng. Người bệnh khi có triệu chứng bị bong gân cổ chân tùy vào mức độ nặng nhẹ mà có cách điều trị khác nhau.
Đối với bong gân cổ chân mức độ nhẹ,̣ bệnh nhân có thể tự điều trị tại nhà bằng các cách sau càng sớm càng tốt:
Khi bị bong gân cổ chân người bệnh cần cố định cổ chân, nghỉ ngơi để giảm sưng nề
Những trường hợp bong gân mức độ vừa và nặng (khớp cổ chân sưng nề nhiều, mất vững, mất vận động), ngoài việc giảm đau, chườm đá, kê cao chân còn phải bất động.
Bất động bằng bột từ 1/3 trên cẳng chân xuống bàn ngón chân (bột bốt) trong thời gian tối thiểu 3 tuần. Sau bó bột là giai đoạn tập luyện.
| thucuc | 426 |
Công dụng thuốc Aziphar
Thuốc Aziphar là thuốc gì? Aziphar có thành phần chính chứa hoạt chất Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) với hàm lượng 100 mg. Thuốc thuộc danh mục thuốc kê đơn. Cùng tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin về công dụng của thuốc Aziphar.
1. Tác dụng của thuốc Aziphar 100
Hoạt chất Azithromycin là thành phần chính của thuốc Aziphar 100, thuộc nhóm kháng sinh bán tổng hợp Macrolid.Cơ chế tác dụng của thuốc là gắn với các thành phần ribosom của vi khuẩn, ngắn cản quá trình sinh tổng hợp lên thành phần protein của chúng và làm chúng chết hoặc không phát triển được.Thuốc Aziphar có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên các chủng vi khuẩn Gram dương và một số chủng vi khuẩn khác.Thuốc Aziphar được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị cho bệnh nhân đã được chẩn đoán nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như: viêm phổi, viêm phế quản.Điều trị cho bệnh nhân nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như: viêm họng, viêm xoang, viêm amidan và viêm tai giữa.Điều trị cho bệnh nhân có nhiễm trùng cấu trúc mô mềm và da gây ra tình trạng tróc lở.Điều trị trong nhiễm khuẩn đường sinh dục như lậu cầu chưa có biến chứng (do Neisseria gonorrhoeae hoặc Chlamydia trachomatis không đa kháng).Không chỉ định sử dụng thuốc Aziphar trên đối tượng người bệnh có tiền sử mẫn cảm với azithromycin, erythromycin, các kháng sinh khác thuộc nhóm macrolide, ketolide hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong Aziphar.
2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Aziphar 100
2.1. Cách dùng của thuốc Aziphar 100Thuốc Aziphar được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, cho tất cả bột trong gói vào một lượng nước vừa đủ sau đó khuấy đều cho hòa tan hết hỗn dịch rồi uống. Nên uống thuốc trước khi ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.Cần uống nhiều nước trong quá trình sử dụng thuốc để tránh ảnh hưởng đến các chức năng của thận. Nên sử dụng nước ở nhiệt độ thường, không dùng nước ấm hay nước quá nóng.Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc Aziphar, phải tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định, không được tự ý sử dụng, điều chỉnh liều hay tự ý ngưng sử dụng thuốc khi thấy các dấu hiệu đỡ bệnh.2.2. Liều dùng của thuốc Aziphar 100Ở người lớn:Trong điều trị bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới và nhiễm trùng cấu trúc mô mềm và da: dùng liều khởi đầu với liều duy nhất hàm lượng 500 mg, sau đó sử dụng liều duy nhất với hàm lượng 250 mg trong 4 ngày tiếp theo.Trong điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục chưa có các biến chứng (viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung): dùng liều điều trị duy nhất với hàm lượng 1 gam.Ở những bệnh nhân khá nhạy cảm với thuốc như suy giảm chức năng thận, gan hoặc người già thì không cần tiến hành điều chỉnh liều.Ở trẻ em < 12 tuổi: Có thể sử dụng 1 liều duy nhất theo cân nặng 10 mg/ kg cân nặng/ ngày, léo dài trong khoảng thời gian 3 ngày hoặc có thể dùng liều duy nhất khởi đầu trong ngày đầu tiên với hàm lượng 10 mg/ kg cân nặng/ ngày và dùng liều 5 mg/ kg cân nặng/ ngày trong 4 ngày tiếp theo.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Aziphar 100
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Aziphar, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như:Các tác dụng phụ rất thường gặp như: nôn, buồn nôn, đau vùng bụng, đầy hơi, tiêu chảy.Các tác dụng phụ thường gặp như: chán ăn, nhức đầu, chóng mặt, loạn vị giác, dị cảm, giảm thị lực, điếc, nôn, khó tiêu, phát ban, ngứa, đau khớp, mệt mỏi, tăng toàn bộ bạch cầu ái toan, giảm toàn bộ tế bào lympho, giảm bicarbonate trong máu.Các tác dụng phụ ít gặp như: nhiễm nấm Candida, viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida miệng, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, quá mẫn, phù mạch, buồn ngủ, giảm cảm giác, căng thẳng, mất ngủ, đánh trống ngực, táo báo, viêm dạ dày, ù tai, giảm sức nghe, viêm gan, nhạy cảm với ánh sáng, hội chứng Stevens – Johnson, nổi mày đay, phù, khó thở, đau ngực, suy nhược, tăng creatinine máu, tăng urê máu, tăng alanine aminotransferase, tăng bilirubin trong máu, rối loạn kali máu, tăng aspartate amonitransferase.Các tác dụng phụ hiếm gặp như: Trạng thái chóng mặt mất thăng bằng, bất thường chức năng gan, tâm trạng bối rối lo âu, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
4. Tương tác thuốc Aziphar 100
Không nên uống cùng lúc thuốc Aziphar với các thuốc thuộc nhóm kháng acid.Nồng độ của Digoxin có thể bị tăng khi dùng đồng thời với Aziphar, vì có các báo cáo chỉ ra một số kháng sinh thuộc nhóm Macrolide làm giảm sự chuyển hóa vi sinh của Digoxin ở trong ruột trên một vài người bệnh.Không khuyến khích sử dụng Aziphar với dẫn xuất Ergot vì có thể dẫn đến việc ngộ độc Ergot.Thức ăn có thể làm giảm đi sinh khả dụng của thuốc lến tới 50% nên dùng Aziphar cách xa với bữa ăn.Không dùng đồng thời Aziphar với các dẫn chất có trong nấm cựa gà vì có khả năng gây ra ngộ độc.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Aziphar 100
Cần thận trọng khi sử dụng Aziphar cho đối tượng là phụ nữ đang có thai và bà mẹ đang cho con bú, chỉ sử dụng khi thật cần thiết, có sự cân nhắc lợi ích mang lại lớn hơn nguy cơ và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.Do phần lớn Aziphar được thải trừ qua gan, nên đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc cho các bệnh nhân mắc các bệnh về gan. Khi có các dấu hiệu của rối loạn chứng năng gan như nước tiểu đậm màu, vàng da, khuynh hướng chảy máu, bệnh não gan, thì phải ngưng sử dụng Aziphar và cho tiến hành xét nghiệm các chức năng gan.Cần thận trọng sử dụng Aziphar cho các đối tượng bệnh nhân có nguy cơ kéo dài thời gian tái cực tim như sau: bệnh nhân có khoảng QT kéo dài do mắc phải hoặc do bẩm sinh, bệnh nhân đang trong quá trình được điều trị bằng các thuốc có gây kéo dài khoảng QT như terfenadine, cisapride, thuốc chống loạn nhịp nhóm III và nhóm IA. Bệnh nhân có các rối loạn về điện giải đặt biệt có hạ Magnesi máu hoặc Kali máu, bệnh nhân có rối loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, suy tim nặng liên quan đến lâm sàng.Thuốc Aziphar giống như tất cả các chế phẩm kháng sinh khác, có khả năng xảy ra bội nhiễm với các vi sinh vật không nhạy cảm như nấm.Trong thành phần tá dược của thuốc Aziphar có chứa đường, vì vậy thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường, không dùng cho những bệnh nhân kém hấp thu glucose - galactose, thiếu hụt sucrase – isomaltase, không dung nạp fructose do di truyền. | vinmec | 1,239 |
Dấu hiệu xuất tinh sớm và cách điều trị đơn giản, hiệu quả
Xuất tinh sớm là tình trạng nam giới đạt cực khoái và xuất tinh quá nhanh, thường dưới 1 phút. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến bản lĩnh đàn ông cũng như hạnh phúc tình dục của nhiều cặp vợ chồng. Tìm hiểu về dấu hiệu xuất tinh sớm và nguyên nhân giúp nam giới phát hiện sớm và điều trị hiệu quả tình trạng này.
1. Dấu hiệu xuất tinh sớm dễ nhận biết nhất
Xuất tinh sớm khiến cuộc yêu của cả hai không trọn vẹn, đôi khi xuất tinh sớm diễn ra trước cả khi quan hệ thực sự.
Thực tế, xuất tinh sớm không phải là tình trạng hiếm gặp, có đến 1/3 nam giới được khảo sát từng gặp vấn đề này ít nhất một lần trong đời. Tuy nhiên, nếu xuất tinh sớm xảy ra thường xuyên hoặc không thể cải thiện, nó sẽ gây trở ngại cho việc quan hệ tình dục cũng như chất lượng cuộc yêu.
Hội Y học Giới tính Quốc tế đã đưa ra mức chuẩn, một người bị xuất tinh sớm khi tình trạng xuất tinh trong vòng 1 phút kể từ khi đưa dương vật vào âm đạo (chiếm đa số trong các cuộc yêu). Nam giới cũng không có khả năng kiểm soát việc xuất tinh kể cả trong trạng thái tâm lý bình thường.
Với nam giới chưa hoặc ít quan hệ tình dục, nếu bạn gặp khó khăn trong kiểm soát việc xuất tinh, không thể kéo dài ngay cả khi thủ dâm trên 1 phút thì rất có thể cũng bị xuất tinh sớm.
Xuất tinh sớm có thể là tình trạng nhất thời, ảnh hưởng bởi tâm lý hoặc yếu tố sức khỏe ở nam giới. Tuy nhiên khi nó diễn ra thường xuyên và không cải thiện dù loại bỏ yếu tố tác động thì nam giới cần tìm đến bác sĩ.
Mặc dù không ảnh hưởng đến sức khỏe song xuất tinh sớm gây stress rất lớn với nam giới, khiến đời sống tình dục của bản thân nam giới và bạn đời không thỏa mãn, ảnh hưởng đến hạnh phúc lứa đôi. Song nhiều nam giới còn e ngại khi nhắc đến vấn đề này và tìm đến sự tư vấn của bác sĩ. Đừng để tâm lý này ngăn cản bạn khắc phục sức khỏe tình dục của mình, trao đổi với bác sĩ sẽ giúp giải quyết vấn đề tốt hơn.
2. Nguyên nhân nào gây ra tình trạng xuất tinh sớm?
Hầu hết các trường hợp xuất tinh sớm đều là do tâm lý lo lắng quá mức của nam giới. Đôi khi là cảm giác tội lỗi, ám ảnh tình dục hoặc nhiều nguyên nhân tâm lý khác không được giải quyết.
Bên cạnh đó, tình trạng này còn do các nguyên nhân sinh lý như:
Nồng độ hormone sinh dục nam bất thường.
Hoạt động phản xạ của hệ thống phóng tinh gặp vấn đề.
Nồng độ chất dẫn truyền thần kinh ở não liên quan đến hoạt động xuất tinh gặp vấn đề.
Mắc các bệnh lý mạn tính như tim mạch, điều đường, hội chứng thận hư,...
Đặc điểm di truyền bất thường.
Viêm, nhiễm trùng niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt.
Tổn thương thần kinh do chấn thương hoặc phẫu thuật liên quan.
Đôi khi, việc xác nhận nguyên nhân dẫn tới xuất tinh sớm không hề đơn giản, bác sĩ sẽ thử điều trị theo nhóm nguyên nhân nghi ngờ.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tình trạng xuất tinh sớm bao gồm:
Căng thẳng tinh thần
Căng thẳng tinh thần có thể đến từ công việc, cuộc sống khiến bạn không thể thư giãn và tập trung hoàn toàn vào cuộc yêu. Đôi khi áp lực tinh thần từ những cuộc yêu không trọn vẹn trước đó hoặc ám ảnh tâm lý liên quan cũng dễ dẫn tới tình trạng xuất tinh sớm.
Vấn đề sức khỏe
Người mắc các bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh tim mạch có thể cảm thấy lo lắng khi quan hệ tình dục và thúc đẩy việc xuất tinh sớm.
Rối loạn chức năng cương dương
Vấn đề sẽ trở nên nghiêm trọng hơn nếu xuất tinh sớm đi kèm với rối loạn chức năng cương dương xảy ra liên tục hoặc thỉnh thoảng. Nỗi lo lắng về việc bản thân không thể duy trì sự cương cứng có thể khiến bạn muốn cuộc yêu kết thúc sớm hơn và dẫn tới xuất tinh sớm.
3. Xuất tinh sớm có thể điều trị hay không?
Nếu xuất tinh sớm chỉ là hậu quả của các vấn đề tâm lý, bác sĩ tâm lý sẽ có thể hỗ trợ bạn để giải quyết vấn đề này. Hãy thử một số biện pháp cải thiện đơn giản trước khi tìm đến phương pháp hỗ trợ tình dục hoặc điều trị bằng thuốc.
3.1. Một số biện pháp giúp kéo dài thời gian xuất tinh tự nhiên
Kiểm soát tâm lý ổn định sẽ giúp thời gian xuất tinh của bạn kéo dài hơn và cuộc yêu trọn vẹn hơn.
Trao đổi cùng người phụ nữ và cùng cải thiện
Đa phần nam giới lo lắng, mất tự tin khi không cảm giác thỏa mãn được người phụ nữ về thời gian quan hệ, song hãy cố gắng chia sẻ, giải tỏa tâm lý cùng nửa kia của mình. Khi cả hai có khoảng thời gian thân mật, thoải mái hơn, vấn đề sẽ được cải thiện. Nếu xuất tinh sớm khiến bạn nữ chưa thỏa mãn, đừng vội rút lui mà hãy thử bằng các biện pháp âu yếm khác.
Thử lại lần nữa
Đa phần khi nam giới quan hệ lần đầu sau một khoảng thời gian dài thì xuất tinh sớm dễ xảy ra khi không kiểm soát được cảm xúc. Song lần yêu cách sau khoảng một vài tiếng, bạn sẽ ngạc nhiên khi thời gian xuất tinh kéo dài đáng kể.
Kích thích cảm giác toàn cơ thể
Không chỉ phụ nữ mà nam giới trong cuộc yêu cũng cần được thỏa mãn và trải nghiệm cảm giác kích thích toàn cơ thể. Như vậy sự lo lắng và áp lực tâm lý cũng giảm đi, tình trạng xuất tinh sớm cũng được cải thiện.
Liệu pháp tình dục
Liệu pháp tình dục sẽ hiệu quả với nam giới bị xuất tinh sớm do ám ảnh từ tuổi thơ về tình dục hoặc đổ vỡ hôn nhân.
3.2. Điều trị xuất tinh sớm
Nếu các biện pháp đơn giản không hiệu quả, nếu có dấu hiệu xuất tinh sớm, có thể cần chữa bằng các biện pháp như:
Kỹ thuật hành vi.
Thuốc gây tê tại chỗ để giảm cảm giác và ngăn ngừa xuất tinh sớm.
Thuốc kéo dài thời gian quan hệ để trì hoãn đạt cực khoái.
Liệu pháp tâm lý để giải tỏa vấn đề tâm lý, trao đổi kinh nghiệm để đối phó tốt hơn với sự căng thẳng.
Khi phát hiện dấu hiệu xuất tinh sớm, nam giới không nên quá lo lắng mà hãy đối diện trực tiếp và giải quyết tình trạng này. Như vậy tình trạng xuất tinh sớm sẽ được giải quyết sớm và không ảnh hưởng đến hạnh phúc lứa đôi. | medlatec | 1,203 |
Tại sao rượu, nicotin làm gián đoạn giấc ngủ của bạn nhiều hơn cafe?
Một số người đã tìm đến các đồ uống chứa cồn như rượu, bia hay hút một điếu thuốc với mong muốn giúp cơ thể thư giãn để có một giấc ngủ ngon hơn vào mỗi đêm. Tuy nhiên, điều này có thực sự chính xác không? Hãy cùng tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.
1. Ảnh hưởng của rượu, nicotin đến giấc ngủ
Các nhà nghiên cứu cho biết rằng nếu sử dụng rượu và nicotin trước giờ đi ngủ có thể tác động tiêu cực đến cả thời gian và chất lượng giấc ngủ. Ngược lại, các chuyên gia cũng đã chỉ ra rằng việc dùng cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine khác thực sự không ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ như mọi người đều biết.Vì vậy, khi gặp các trường hợp cần tư vấn về tình trạng mất ngủ, các bác sĩ đều khuyến khích người bệnh tránh hút thuốc hoặc uống rượu trong vài giờ trước khi đi ngủ bởi đây có thể là một trong số nguyên nhân làm gián đoạn giấc ngủ của người bệnh.Theo các nghiên cứu được công bố trên tạp chí Sleep gợi ý rằng, để có một giấc ngủ vừa đảm bảo thời gian cũng như chất lượng, thì cách hiệu quả nhất là cắt giảm việc dùng chất nicotin và rượu, khoảng 4 giờ trước khi đi ngủ. Việc làm này có thể cải thiện giấc ngủ của bạn một cách đáng kể.Một nghiên cứu do một nhà nghiên cứu tại Đại học Florida Atlantic (FAU) cùng với sự phối hợp của Bệnh viện Brigham and Women’s, Đại học Harvard, Đại học Emory, Trung tâm Y tế Đại học Mississippi và Viện Y tế Quốc gia, tập trung vào việc uống rượu, cà phê và hút thuốc vào buổi tối trong số 785 người Mỹ gốc Phi trong thời gian 5.164 ngày. Các nhà nghiên cứu đã đo giấc ngủ của những người tham gia cuộc nghiên cứu bằng cách sử dụng các dụng cụ có tính cảm biến giống như đồng hồ đeo tay và lịch trình ngủ hàng ngày vào mục thông tin đã được thiết kế sẵn. Kết quả nghiên cứu cho thấy những người tham gia nghiên cứu nếu có sử dụng rượu và hút thuốc trong vòng 4 giờ trước khi đi ngủ cảm thấy có tác động tiêu cực rất lớn đến chu kỳ giấc ngủ của họ, ngay cả khi được kiểm soát về các yếu tố có thể ảnh hưởng như tuổi tác, giới tính, căng thẳng...Chất nicotin ảnh hưởng khá nhiều đến những người đã mắc phải chứng mất ngủ. Cụ thể, nếu hút thuốc vào ban đêm gây có thể dẫn đến việc giảm thời gian của giấc ngủ hơn 40 phút. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rất ít mối tương quan giữa việc tiêu thị cà phê trong vòng 4 giờ sau khi đi ngủ và mức độ ảnh hưởng của chúng đến chất lượng giấc ngủ rất hạn chế.Một khía cạnh khác của nghiên cứu là tập trung vào những người Mỹ gốc Phi khi những người này họ không nghĩ rằng họ có vấn đề về giấc ngủ vào ban đêm và theo dõi họ qua các điểm khác nhau trong thói quen hàng ngày của họ, từ thời điểm khi họ thức dậy vào buổi sáng cho đến sáng hôm sau.Các tác giả của nghiên cứu này cũng lưu ý rằng những phát hiện của họ nhằm hỗ trợ khuyến nghị đến các y bác sĩ hoặc những người khác làm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nên đặc biệt lưu ý đến những người hay phàn nàn rằng họ bị mất ngủ để hạn chế việc sử dụng rượu và nicotin trước khi đi ngủ.Về cơ bản, nghiên cứu trên cho thấy rằng chính khói thuốc vào ban đêm và thêm một ly rượu sau bữa tối ảnh hưởng khá rõ ràng đến thời gian và chất lượng giấc ngủ vào ban đêm.Theo Rose Mac. Dowell, giám đốc nghiên cứu tại Sleepopolis, cho biết rằng trong khi cà phê hay các thức uống khác có chứa caffeine được phần lớn mọi người xem là chất có ảnh hưởng nhiều đến việc làm gián đoạn giấc ngủ, thì nicotin và rượu có thể có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến giấc ngủ. Cô cũng cho biết thêm, trên thực tế việc sử dụng nhiều rượu có thể làm hỏng vĩnh viễn các gen liên quan đến chu kỳ ngủ và thức. Nhưng Mac. Dowell cũng cho biết giấc ngủ của một người có thể bị gián đoạn khi nồng độ nicotin giảm xuống vào buổi sáng, điều này sẽ làm tăng cảm giác thèm ăn của một người.Cô ấy nói “Đối với một người đang cai nghiện nicotin có thể làm thức giấc để thỏa mãn cơn thèm của nó”. Do ảnh hưởng đến phổi và mạch máu, nicotin có thể làm tăng các rối loạn hô hấp ảnh hưởng đến giấc ngủ, chẳng hạn như hen suyễn và hội chứng ngưng thở khi ngủ.Hơn nữa, việc sử dụng nicotin trước giờ đi ngủ gây khó ngủ, cản trở đến chất lượng giấc ngủ vì chất này có thể làm cho dấu đi các dấu hiệu buồn ngủ điển hình.Với rượu, mọi người có thể lầm tưởng rằng chúng giúp cho chúng ta dễ chìm vào giấc ngủ, nhưng sau đó nó lại có tác dụng kích thích gây khó ngủ. Tương tự như việc sử dụng những chiếc mũ để giúp nhắm mắt nhanh hơn, nhưng cuối cùng nó là vật cản trở giấc ngủ trước khi chuẩn bị đi vào giấc ngủ.
2. Một số lưu ý để giúp có được một giấc ngủ ngon
Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng với sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần. Một số biện pháp hỗ trợ để có một giấc ngủ đảm bảo cả về thời gian cũng như chất lượng bao gồm:Tránh dùng rượu và hút thuốc ít nhất trước 4 giờ đi ngủ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn phải uống rượu trong các buổi gặp gỡ hay liên hoan vào buổi tối thì bạn nên dành thời gian cho cơ thể để chuyển hóa rượu: thời gian cần để chuyển hóa rượu ước tính khoảng 1 giờ cho 1 đơn vị đồ uống tiêu chuẩn. Nếu bạn uống 3 đơn vị, sau khi uống bạn nên dành 3 giờ cho bản thân để chuyển hóa rượu trước khi đi ngủ. Đi vệ sinh trước khi đi ngủ.Tắm nước ấm trước khi đi ngủ sẽ giúp cho cơ thể thư giãn và dễ chìm vào giấc ngủ.Nên tắt tất cả bóng đèn trước khi đi ngủ, đảm bảo môi trường tối nhất có thể nhằm hạn chế việc kích thích mắt với ánh sáng.Có chế độ luyện tập thể dục thể thao hàng ngày, phù hợp với tình trạng sức khỏe của mỗi người.Chế độ làm việc, nghỉ ngơi phù hợp nhằm tránh làm việc quá sức gây căng thẳng, lo lắng về tinh thần.Bài viết trên đã giải đáp thắc mắc tại sao rượu, nicotin làm gián đoạn giấc ngủ của bạn nhiều hơn caffeine? Hy vọng những ai đang gặp phải tình trạng mất ngủ có thêm những thông tin hữu ích để giúp cải thiện giấc ngủ tốt hơn đảm bảo cả về thời gian và chất lượng.com | vinmec | 1,267 |
Những thông tin y khoa cần biết về bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em
Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là căn bệnh không nên chủ quan và cần được điều trị sớm. Đây là bệnh không hiếm gặp và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của trẻ.
1. Tìm hiểu về bệnh thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn là căn bệnh có thể gặp phải ở bất cứ lứa tuổi nào. Với trẻ nhỏ, thoát bị bẹn có thể xuất hiện từ sớm. Các bố mẹ cần lưu ý những biểu hiện bất thường của con để đưa con đi viện kịp thời.
Bệnh thoát vị bẹn là gì?
Vùng bẹn có những lỗ tự nhiên. Trong quá trình phát triển của bào thai, một số cấu trúc giải phẫu sẽ đi qua các lỗ này để xuống dưới. Khi những lỗ này giãn rộng, một phần các tạng trong ổ bụng như ruột, mạc nối lớn chui qua lỗ này, gọi là thoát vị. Biểu hiện thường thấy là vùng bẹn xuất hiện khối phồng to.
Nguyên nhân thoát vị bẹn
Có 2 nguyên nhân chính dẫn đến bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em. Đó là:
Nguyên nhân bẩm sinh: do ống phúc tinh mạc của trẻ bị dị tật bẩm sinh. Ống này không tự bịt kín được ngay từ lúc trẻ sinh ra bởi thông thường, ống này sẽ tự đóng lại khi trẻ bước vào tháng cuối của thai kỳ trong bụng mẹ hoặc tháng đầu ngay sau sinh.
Nguyên nhân do bệnh lý: trẻ bị táo bón kéo dài, phân cứng, khó tiêu, phải rặn nhiều và mạnh khi đi đại tiện khiến ruột bị sa xuống bẹn. Hoặc do trẻ bị ho lâu ngày, ho dai dẳng, những cơn ho mạnh có thể khiến thoát vị bẹn.
Dấu hiệu nhận biết
Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em không khó nhận biết. Bởi đây là một dạng bất thường và gây đau đớn tức thì cho bệnh nhân. Nếu bé tre thì vùng sưng lên này lan đến cả bìu. Còn với bé gái thì lan xuống vùng mu.
Khối phồng lên có thể xẹp lại khi bé nằm xuống do dịch hoặc ruột quay trở lại vị trí ban đầu. Khối phồng sưng to hơn khi trẻ hoạt động mạnh, chạy nhảy, rặn mạnh.
Khối phồng lên khi dùng tay ấn thấy mềm và di chuyển vị trí được.
Bệnh trở nặng khi khối thoát vị bị nghẹt, không tự quay trở lại ổ bụng, sưng to, đau bụng dữ dội, trẻ quấy khóc, nôn.
Một số biểu hiện khác ở bé trai là bị xoắn tinh hoàn, viêm tinh hoàn.
Đây là những biểu hiện chứng tỏ trẻ đã bị thoát vị bẹn.
2. Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em có nguy hiểm không?
Thoát vị bẹn ở trẻ em gây nên nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Bệnh nếu không được can thiệp y tế kịp thời có thể gây nên những biến chứng phức tạp:
Ảnh hưởng đến sinh hoạt của trẻ
Với những trường hợp thoát vị bẹn nhẹ, khối thoát vị tự quay trở lại ổ bụng nên bố mẹ thường chủ quan không đưa trẻ đi viện kịp thời. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến sinh hoạt của trẻ. Vì khi vận động mạnh sẽ khiến khối thoát vị lại tụt xuống.
Trẻ bị rối loạn tiêu hóa
Thoát vị bẹn khiến trẻ thường xuyên bị rối loạn tiêu hóa, táo bón, không đi đại tiện được. Trẻ chậm lớn, còi xương.
Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
Với bé trai, thoát vị bẹn không chữa trị kịp thời có thể gây biến chứng viêm tinh hoàn, xoắn tinh hoàn, teo tinh hoàn. Điều này ảnh hưởng lớn đến chức năng sinh sản sau này. Các bé gái khi bị thoát vị bẹn có thể gây ảnh hưởng đến buồng trứng nếu không được xử lý triệt để.
Hoại tử ruột
Thoát vị bẹn nghẹt không xử lý ngay mà khối thoát vị không tự tụt về ổ bụng được, để lâu sẽ gây nghẹt, xoắn ruột. Máu không thể lưu thông đến vùng ruột bị sa khiến đoạn ruột này có thể bị hoại tử.
3. Phương pháp điều trị bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em
Ở trẻ sơ sinh, nên chờ một thời gian cho ống phúc tinh mạc tự bịt kín. Đối với trẻ nhỏ hoặc trẻ lơn có thể can thiệp, điều trị triệt để bằng phẫu thuật. Hiện nay, với tình trạng bệnh lý này, có những phương pháp điều trị sau:
Phương pháp phẫu thuật truyền thống
Đây là phương pháp mổ hở. Bác sĩ sẽ gây mê bệnh nhân, sau đó thực hiện thao tác rạch một vết nhỏ ở vùng bụng dưới rồi đẩy khối ruột thoát vị về vị trí ban đầu, thắt bao thoát vị lại. Do có gây mê nên trẻ sẽ không cảm thấy đau đớn trong lúc phẫu thuật. Với phương pháp này, trẻ sẽ phải nằm viện theo dõi điều trị thêm từ 3 - 5 ngày.
Phẫu thuật nội soi
Với phương pháp này, bác sĩ chỉ rạch một đường rất nhỏ để vừa đủ đưa dụng cụ nội soi vào ổ bụng. Có riêng dụng cụ phẫu thuật nội soi dành riêng cho trẻ em, kích thước chỉ khoảng 3mm. Nguyên tắc phẫu thuật sau đó được thực hiện giống như thông thường là đưa khối thoát vị trở về vị trí ban đầu. Đồng thời khâu thắt lại bao thoát vị. Phương pháp này không gây nhiều đau đớn sau phẫu thuật giống như mổ hở. Trẻ phục hồi nhanh hơn.
Phương pháp phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn được áp dụng theo công nghệ mới nhất. Phương pháp có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là kỹ thuật chính xác, có thể xác định được mạch máu nuôi tinh hoàn, khâu lại ống phúc tinh mạc mà không làm ảnh hưởng đến mạch máu này. Tránh được tối đa khả năng biến chứng làm teo hoặc tắc ống dẫn tinh.
Ngoài ra, kỹ thuật mới cho phép đánh giá ống phúc mạc tinh bên còn lại, khâu lại nếu phát hiện thấy có nguy cơ gây thoát vị bên đối diện. Ngăn ngừa khả năng thoát vị ơ trẻ bên còn lại. Trẻ sau phẫu thuật cần như không đau đớn, phục hồi nhanh, có thể quay lại trạng thái hoạt động bình thường. | medlatec | 1,069 |
Xét nghiệm D Dimer khi mang thai có cần thiết hay không?
Xét nghiệm D Dimer khi mang thai là kỹ thuật sinh hóa được bác sĩ chỉ định để kiểm tra hiện tượng khối máu đông nhằm chẩn đoán và can thiệp điều trị một số căn bệnh liên quan khác. Nếu các mẹ bầu đang thắc mắc về xét nghiệm này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết bên dưới.
1. Tổng quan về xét nghiệm D Dimer khi mang thai
Xét nghiệm D Dimer khi mang bầu được thực hiện để phát hiện một số bệnh lý liên quan đến huyết khối hoặc phổ biến nhất là hiện tượng rối loạn đông máu ở mẹ bầu. Theo nguyên tắc thông thường, quá trình hình thành các cục máu đông luôn cân bằng với quá trình tiêu cục máu đông.
Khi xuất hiện cục máu đông, nồng độ D Dimer trong máu sẽ tăng cao hơn so với bình thường và chúng sẽ quay trở về mức ổn định khi cục máu đông hòa tan. Tuy nhiên, nếu cục máu đông không tan hoặc hình thành máu đông bất thường ở các mạch máu bên trong cơ thể sẽ vô cùng nguy hiểm. Bởi vì nó sẽ gây cản trở sự lưu thông của máu bên trong hệ tuần hoàn và gây ra những căn bệnh cấp tính, nguy hiểm tới tính mạng của mẹ bầu.
Do đó, bác sĩ sẽ chỉ định mẹ bầu thực hiện xét nghiệm D Dimer để chẩn đoán sớm tình trạng đông máu và điều trị kịp thời nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trong cơ thể. Hiện nay, D Dimer là kỹ thuật xét nghiệm lâm sàng vô cùng phổ biến và được thực hiện ở hầu hết các quốc gia trên toàn thế giới.
Xét nghiệm D Dimer khi mang bầu là phương pháp được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới
2. Một số kỹ thuật xét nghiệm D Dimer khi mang bầu
2.1. Kỹ thuật xét nghiệm D Dimer ngưng tập trên Latex
Về cơ bản, kỹ thuật xét nghiệm này có độ nhạy không cao và chỉ có thể phát hiện được khi nhiều cục máu đông được hình thành. Trong trường hợp mẹ bầu chỉ có một cục máu đông, nhiều khả năng xét nghiệm này sẽ cho ra kết quả âm tính. Vì vậy, xét nghiệm D Dimer ngưng tập trên Latex được sử dụng nhiều trong chẩn đoán hội chứng DIC (tình trạng đông máu rải rác trong lòng mạch).
2.2. Kỹ thuật xét nghiệm D Dimer siêu nhạy cho phụ nữ mang thai
Xét nghiệm D Dimer siêu nhạy giúp định lượng chính xác nồng độ D Dimer trong máu bằng việc sử dụng kỹ thuật đo độ đục miễn phí hoặc kỹ thuật ELISA. Với độ siêu nhạy, xét nghiệm này có khả năng cho kết quả dương tính ngay cả khi mẹ bầu chỉ có một cục máu đông.
3. Xét nghiệm D Dimer khi mang bầu có thực sự cần thiết hay không?
Về cơ bản, tới một mức độ nào đó, mẹ bầu có thể chung sống bình thường với hội chứng tăng đông máu. Tuy nhiên, hội chứng này vẫn có thể gây ra một số vấn đề về sức khỏe cho cả mẹ bầu lẫn thai nhi. Cụ thể là:
– Hạn chế sự tăng trưởng trong tử cung: Đây là hội chứng trong đó sự tăng trưởng của em bé trong bụng mẹ bị hạn chế khiến cho trẻ sinh ra thường nhỏ hơn so với bình thường.
– Thiểu năng nhau thai/ suy tuần hoàn nhau thai: Đây là hiện tượng nhau thai suy yếu và mẹ bầu không thể cung cấp đầy đủ oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi.
– Sinh non: Trẻ được sinh ra trước thời gian dự sinh hoặc trước khi đủ 37 tuần tuổi.
– Sảy thai: Trường hợp này xảy ra khi em bé trong bụng mẹ bị xuất ra khỏi buồng tử cung trước tuần 22 của thai kỳ.
Với những biến chứng cực kỳ nguy hiểm có thể xảy ra ở trên, việc mẹ bầu thực hiện xét nghiệm D Dimer là điều vô cùng cần thiết. Bởi vì nó sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và đưa ra phương hướng điều trị kịp thời cho các mẹ bầu.
Xét nghiệm D Dimer khi mang bầu có cần thiết không là thắc mắc của nhiều chị em
4. Đối tượng nào nên thực hiện xét nghiệm D Dimer khi mang bầu?
Theo các chuyên gia, tất cả các mẹ bầu đều nên làm xét nghiệm D Dimer để được chẩn đoán chính xác nhất về tình trạng sức khỏe của mình khi mang thai. Trong đó, bác sĩ đặc biệt khuyến cáo những mẹ bầu sau đây nên làm xét nghiệm D Dimer:
– Đã từng có tiền sử sảy thai từ 3 – 5 lần, trước và sau tuần thứ 10 mà không rõ nguyên nhân.
– Đã từng có tiền sử bị lưu thai.
– Đã từng sinh non trước khi thai nhi đủ 34 tuần vì hội chứng sản giật, tiền sản giật hoặc bất thường ở nhau thai.
– Đã từng mắc bệnh lý huyết khối khi mang thai.
Nếu mẹ bầu rơi vào một trong các trường hợp trên thì phải trao đổi với bác sĩ Sản khoa ngay lập tức. Bởi vì việc phát hiện bệnh lý sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp mẹ và bé khỏe mạnh trong cả thai kỳ và khi sinh ra.
Tất cả mẹ bầu đều nên làm xét nghiệm D Dimer | thucuc | 957 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res-1000: Công dụng, thành phần và cách sử dụng
Res-1000 được sản xuất tại Nhật Bản, với thành phần chính là bột nấm Sparassis Crisspa do lợi khuẩn Lactobacilus lên men. Sản phẩm dành cho người muốn hạn chế tác hại của gốc tự do gây ra trong cơ thể, người có sức đề kháng kém sau hóa trị, xạ trị.
1. Thành phần có trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res -1000
Res-1000 là thực phẩm bảo vệ sức khỏe được sản xuất tại Nhật Bản, với thành phần chính là bột nấm Sparassis Crisspa lên men bởi lợi khuẩn Lactobacilus. Trong 1 gói Res-1000 có chứa: bột nấm Sparassis Crisspa lên men bởi lợi khuẩn Lactobacilus 1g. Mỗi hộp sản phẩm có chứa 30 gói nhỏ gọn, dễ mang đi công tác, đi du lịch và có thể sử dụng mọi lúc mọi nơi khi cần.
2. Công dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res-1000
Gốc tự do là một sản phẩm được sinh ra trong quá trình chuyển hóa của cơ thể hoặc được hình thành dưới tác động của yếu tố bên ngoài như ô nhiễm môi trường, stress, uống bia/rượu hay hút thuốc lá... Theo quy luật tự nhiên, khi càng nhiều tuổi, cơ thể sẽ chứa càng nhiều gốc tự do, đồng nghĩa với việc càng chịu nhiều tác động từ sự lão hóa mà chính chúng ta không thể tránh được.Bên cạnh chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, bổ sung thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res-1000 có thể đem đến công dụng giảm các yếu tố tăng sinh gốc tự do:Hỗ trợ chống oxy hóa, hỗ trợ hạn chế sinh ra gốc tự do, bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của gốc tự do.Hỗ trợ cho người sau hóa trị, xạ trị.Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, sức khỏe.Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res-1000 có thể sử dụng cho mọi đối tượng có nhu cầu hạn chế tác hại của gốc tự do gây ra trong cơ thể, đặc biệt là người có sức đề kháng kém hoặc người sau hóa trị, xạ trị.
3. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản sản phẩm Res-1000
Uống 1 gói cùng cốc nước ấm, dùng 1-2 gói/ngày.Bảo quản: Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc để ở môi trường có độ ẩm cao. Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
4. Lưu ý khi sử dụng Res-1000
Không dùng cho người có mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.Sản phẩm dạng bột cốm, được bọc trong thanh nhôm, có thể sử dụng cho trẻ trên 3 tuổi. Riêng với đối tượng trẻ dưới 3 tuổi, cần tham khảo liều lượng và hướng dẫn từ các nhân viên y tế (bác sĩ/dược sĩ) trước khi dùng.Sản phẩm có chứa nhiều chất xơ nên một số người có thể có cảm giác đầy bụng nhẹ. Nên ngừng sử dụng nếu sản phẩm chưa phù hợp với cơ thể.Sản phẩm có nguồn gốc từ nấm Sparassis Crisspa, không chứa chất phụ gia hay chất bảo quản. Trong trường hợp thấy sản phẩm biến màu, bạn vẫn hoàn toàn có thể yên tâm vì chất lượng sản phẩm không thay đổi.Hi vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về thành phần, công dụng và cách sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Res-1000. Để nâng cao hiệu quả sử dụng, bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bên trong hộp hoặc tham khảo ý kiến từ bác sĩ/dược sĩ của bạn. | vinmec | 607 |
Diễn biến sức khỏe của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối
Ung thư phổi là căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ mắc cao và tỷ lệ tử vong cao. Người bệnh mắc ung thư phổi tiến triển nhanh và suy giảm sức khỏe nghiêm trọng. Bệnh thường được phát hiện muộn do các triệu chứng ở các giai đoạn đầu khá nghèo nàn, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp thông thường khiến người bệnh chủ quan. Vậy bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối phải đối mặt với những biến chứng như thế nào?
1. Ung thư phổi
Chắc hẳn chúng ta không còn cảm thấy quá xa lạ với căn bệnh ung thư phổi, đây là một trong những dạng bệnh ung thư thường gặp nhất. Trong đó, hai dạng bệnh chính là ung thư phổi không tế bào và ung thư phổi tế bào nhỏ. Dù mắc phải dạng bệnh nào đi chăng nữa, bệnh nhân cũng cần chăm sóc sức khỏe, tích cực điều trị, bởi vì căn bệnh này diễn biến rất nhanh và phức tạp. Nhiều số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ bệnh nhân tử vong vì ung thư phổi tại Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung luôn xếp vào loại ung thư phổ biến nhất và có tỷ lệ tử vong cũng nằm trong top cao.
Trước khi tìm hiểu diễn biến sức khỏe của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối, chúng ta cần xác định được nguyên nhân gây bệnh. Thực tế, bệnh xuất hiện do nhiều yếu tố khác nhau, trong đó đa phần bệnh nhân mắc bệnh do hút thuốc lá hoặc thường xuyên hít phải khói thuốc lá. Bên cạnh đó, môi trường làm việc, sinh hoạt chứa nhiều bụi bẩn, hóa chất cũng tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh ung thư phổi.
Để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, chúng ta cần hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại trong sinh hoạt hàng ngày cũng như trong khi làm việc. Ngoài ra, những người có thói quen hút thuốc lá cũng nên có ý thức cai nghiện để bảo vệ sức khỏe bản thân bạn và cả người thân xung quanh mình.
2. Triệu chứng bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối gặp phải
Để xác định tình trạng sức khỏe người bị ung thư phổi giai đoạn cuối cần dựa vào triệu chứng bệnh ung thư phổi. Đối với bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối, sức khỏe của họ suy giảm nghiêm trọng, phổi chịu rất nhiều tổn thương. Lúc này, khối u ác tính không chỉ hủy hoại chức năng phổi mà chúng đã di căn tới nhiều vị trí trên cơ thể. Chính vì thế, việc điều trị cho bệnh nhân giai đoạn cuối thường không đem lại kết quả tích cực.
Ở giai đoạn cuối của bệnh ung thư phổi, bệnh nhân phải trải qua rất nhiều đau đớn, thường xuyên đối mặt với tình trạng khó thở, thở gấp kèm theo những cơn ho khan dai dẳng, thậm chí ho ra máu. Ngoài ra, các khối u di căn tới các cơ quan khác cũng gây ra các triệu chứng từ những cơ quan này. Không những vậy, sức khỏe của bệnh nhân yếu đi trông thấy, họ luôn ở trong trạng thái mệt mỏi, uể oải, ăn uống không ngon miệng và sút cân rất nhanh. Người bệnh nhanh chóng rơi vào tình trạng suy kiệt.
Bên cạnh sự suy giảm về sức khỏe, tinh thần của bệnh nhân cũng chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Họ có xu hướng lo lắng, hoang mang về tình trạng sức khỏe của bản thân, đây cũng là tâm lý thường gặp của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối.
3. Diễn biến sức khỏe của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối
Như đã phân tích, người bệnh ung thư phổi ở giai đoạn cuối khá yếu, tính mạng có thể bị đe dọa bất cứ lúc nào. Khối u ác tính phát triển với kích thước tương đối lớn và gây tổn thương phổi khá nặng nề. Chính vì nguyên nhân này, bệnh nhân thường xuyên cảm thấy khó thở, cơ thể không được cung cấp lượng oxy cần thiết. Điều này cũng ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối.
Đặc biệt, bệnh nhân bị ung thư giai đoạn cuối có hệ miễn dịch rất yếu, đây là cơ hội để các loại vi khuẩn tấn công vào các cơ quan và gây tình trạng bội nhiễm. Ngoài ra, tình trạng di căn cũng gây ra các triệu chứng tại các cơ quan bị khối u di căn đến. Nghiêm trọng nhất là khi khối u ác tính cản trở quá trình lưu thông của máu trong cơ thể. Lúc này, mọi hoạt động của cơ thể đều chịu ảnh hưởng tiêu cực.
Không thể phủ nhận rằng bệnh nhân ung thư phổi ở giai đoạn cuối phải đối mặt với quá nhiều biến chứng. Tuy nhiên, việc điều trị khó đem lại hiệu quả cao, mục đích chính của việc chữa trị là giảm đau cho bệnh nhân trong những ngày cuối đời.
4. Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối sống được bao nhiêu lâu?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối có thể sống được bao nhiêu lâu? Thực tế, thời gian sống của người bệnh sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó, điều quan trọng nhất chúng ta cần quan tâm là dạng bệnh ung thư phổi người bệnh đang gặp phải.
Các bác sĩ cho biết tình trạng ung thư phổi tế bào nhỏ khá nguy hiểm, thường diễn biến nhanh và phức tạp hơn so với ung thư phổi không tế bào nhỏ. Ở giai đoạn cuối, người bệnh có thể sống được thêm từ 6 - 18 tháng.
Trong đó, người mắc bệnh ung thư phổi giai đoạn cuối cần giữ được tinh thần vui vẻ, thoải mái, đây là yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng tới tuổi thọ của bệnh nhân. Song song với việc điều trị, người bệnh nên duy trì thói quen rèn luyện thể dục thể thao. Dù sức khỏe yếu, chúng ta vẫn cần dành thời gian thực hiện các bài tập vừa sức. Chắc chắn việc duy trì tinh thần tốt, thói quen luyện tập sẽ đem lại nhiều lợi ích cho người bệnh. | medlatec | 1,097 |
Các biện pháp phòng tránh bệnh giang mai hiệu quả
1. Tổng quan về bệnh giang mai? Khái niệm và nguyên nhân gây bệnh là gì?
1.1. Bệnh lý giang mai nghĩa là gì?
Giang mai, hay còn được gọi là bệnh Syphilis, là một loại bệnh có khả năng lây truyền khi con người có quan hệ tình dục. Bệnh lý này xuất hiện do sự tấn công của vi khuẩn xoắn có tên khoa học là Treponema pallidum. Loại vi khuẩn xoắn này có khả năng xâm nhập vào cơ thể thông qua các tổn thương trên da: vết xước, vết loét,…Khi người bình thường có tiếp xúc tình dục hoặc dính phải dịch tiết của người mang bệnh, bệnh sẽ lây lan và trải qua 3 giai đoạn ủ bệnh cho tới phát bệnh.
Không chỉ có khả năng lây quan qua con đường tình dục, bệnh giang mai còn có thể lây nhiễm từ mẹ sang thai nhi thông qua quá trình mang bầu và dây rốn. Theo đó, giang mai xuất hiện và gây ảnh hưởng tới phái nữ nhiều hơn nam giới. Nếu không có biện pháp phát hiện và điều trị sớm, thì giang mai sẽ gây ra những biến chứng cho đa cơ quan trong cơ thể, thậm chí lâu dài sẽ có khả năng dẫn tới tử vong.
Giang mai, hay còn được gọi là bệnh Syphilis, là một loại bệnh có khả năng lây truyền khi con người có quan hệ tình dục
1.2. Một số nguyên nhân chính gây ra bệnh lý giang mai là gì?
Theo các chuyên gia nghiên cứu, giang mai được tìm thấy đầu tiên vào năm 1905. Lúc này, các nhà khoa học đã mô tả loại vi khuẩn này dưới dạng một hình lò xo, có chứa 6 đến 14 vòng xoắn vào nhau. Mặc dù chúng có sức đề kháng yếu, và có khả năng chết nhanh chóng, tuy nhiên chúng lại dễ dàng lây lan qua các con đường sau:
Có thể nói, việc quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp bảo vệ an toàn là con đường lây nhiễm các loại bệnh lý tình dục nhanh nhất. Lúc này, vi khuẩn giang mai sẽ có điều kiện thuận lợi để xâm nhập và gây bệnh thông qua việc tiếp xúc của các cơ quan sinh dục: miệng, âm đạo, vùng hậu môn,…
Lúc này, khi mẹ bầu đã mắc bệnh giang mai, thì sẽ xảy ra nguy cơ cao thai nhi trong bụng cũng nhiễm bệnh. Quá trình nhiễm bệnh này thường xảy ra từ tháng thứ 4 mang bầu trở đi. Loại vi khuẩn xoắn giang mai sẽ truyền qua đường dây rốn hoặc sẽ lây truyền qua đường âm đạo trong quá trình mẹ vượt cạn. Theo đó, bệnh lý giang mai nếu thai nhi mắc phải cũng sẽ gây ra những biến chứng sức khỏe nguy hiểm như: gây cho trẻ chậm phát triển, trí tuệ kém hơn trẻ bình thường, thậm chí là có khả năng tử vong.
Khi mẹ bầu đã mắc bệnh giang mai, thì sẽ xảy ra nguy cơ cao thai nhi trong bụng cũng nhiễm bệnh
Cũng thông qua việc tiếp xúc trực tiếp, nếu người bình thường có dính máu của người mang bệnh tại các khu vực bị trầy xước, có vết loét, vết thương hở,…thì cũng sẽ có khả năng mang bệnh cao.
Vi khuẩn của người mang bệnh sẽ xâm nhập, tấn công vào bên trong cơ thể thông qua việc tiếp xúc da, dịch tiết trực tiếp,…Đặc biệt là nếu người mắc bệnh đang ở trong giai đoạn ủ bệnh và lây lan bệnh nhanh chóng. Nếu như người mắc bệnh đang ở giai đoạn cuối cùng thì đa số sẽ không có khả năng lây lan bệnh sang cho người khác.
2. Phương pháp nào điều trị bệnh lý giang mai hiệu quả?
2.1. Biện pháp phòng tránh bệnh giang mai hiệu quả là quan hệ tình dục lành mạnh
Quan hệ tình dục an toàn là biện pháp làm giảm tối đa việc lây lan các loại bệnh lý tình dục. Một số hình thức quan hệ tình dục dễ có khả năng mắc bệnh và lây bệnh đó là: quan hệ với nhiều bạn tình, phụ nữ làm nghề mại dâm, quan hệ nhưng không sử dụng biện pháp an toàn như dùng bao cao su, quan hệ tình dục bằng miệng,…
Do đó, biện pháp phòng tránh mắc phải bệnh giang mai đó chính là cần xây dựng lối sống tình dục lành mạnh, an toàn, tôn trọng hôn nhân chung thủy, một vợ một chồng. Ngoài ra, nên sử dụng bao cao su khi phát sinh quan hệ tình dục bởi đây được coi như một hàng rào bảo vệ con người khỏi sự tấn công của các loại vi khuẩn, virus lây lan qua con đường tình dục.
2.2. Chú ý chăm sóc vùng kín, vệ sinh vùng kín sạch sẽ
Việc vệ sinh khu vực vùng kín cẩn thận cũng giúp bạn bảo vệ sức khỏe cũng như phòng tránh khả năng mắc các loại bệnh lý tình dục nguy hiểm. Bên cạnh đó, chú ý không nên sử dụng chung các loại đồ đạc cá nhân có khả năng lây bệnh như: bàn chải đánh răng, khăn mặt, đồ lót,…
Xây dựng lối sống tình dục lành mạnh, an toàn, tôn trọng hôn nhân chung thủy, một vợ một chồng
2.3. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ cũng là biện pháp phòng tránh bệnh giang mai
Theo đó, chúng ta cần chủ động đi thăm khám sức khỏe phụ khoa định kỳ khoảng 6 tháng cho tới 1 năm 1 lần. Điều này sẽ giúp các bác sĩ phát hiện và tư vấn cho bạn những phương pháp điều trị bệnh hiệu quả (nếu có). Không chỉ vậy, giang mai còn là một loại bệnh có khả năng lây truyền từ mẹ sang thai nhi qua quá trình mang bầu. Do đó, khi đi thăm khám sức khỏe thường xuyên kết hợp khám phụ khoa, các bác sĩ sẽ hướng dẫn cho chị em phụ nữ cách điều trị khỏi bệnh để tránh lây lan sang cho em bé.
2.4. Chú trọng bảo vệ, tăng cường sức khỏe, nâng cao hệ miễn dịch
Một cơ thể có đề kháng khỏe mạnh sẽ giúp cơ thể chống chọi lại được sự tấn công của các loại vi khuẩn, virus. Do đó, chúng ta cần chủ động xây dựng một lối sống lành mạnh, khoa học, kết hợp giữa chế độ ăn uống với việc tập thể dục thể thao hàng ngày.
2.5. Điều trị giang mai sớm để tránh khả năng lây lan bệnh
Theo đó, giang mai là một loại bệnh có thời gian ủ bệnh và lây lan, làm ảnh hưởng xấu tới các cơ quan, bộ phận khác trong cơ thể. Do đó, nếu như bạn đã bị mắc bệnh giang mai, thì cần được điều trị bệnh sớm nhất có thể. Bên cạnh đó, nếu như mắc bệnh thì cần chủ động khuyên đối tác quan hệ của mình cũng nên đi thăm khám để sớm phát hiện ra bệnh (nếu có).
Trong thời gian điều trị bệnh, cần tuân thủ đúng theo chỉ dẫn của các bác sĩ chuyên khoa, đồng thời không nên sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người khác. Ngoài ra, cần chăm sóc, giữ gìn vệ sinh tại khu vực các vết loét, săng giang mai để tránh lây lan rộng ra khắp cơ thể. | thucuc | 1,282 |
Đau bụng trên rốn âm ỉ là bệnh gì?
Đau bụng là triệu chứng phổ biến, cũng như hay khiến cho mọi người mắc phải, nhưng với triệu chứng đau bụng trên rốn âm ỉ thì rất có thể bạn đã bị các bệnh về các cơ quan xung quanh ổ bụng. Vậy đau bụng trên rốn âm ỉ là bệnh gì?
1. Đau bụng trên rốn âm ỉ là bệnh gì?
Để biết triệu chứng đau bụng trên rốn âm ỉ là bệnh gì, người bệnh cần phải xác định chính xác, cụ thể vị trí của cơn đau. Ở mỗi vị trí cảnh báo bệnh lý khác nhau. Người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám lâm sàng và chỉ định những xét nghiệm, đánh giá cận lâm sàng để chẩn đoán chính xác bệnh.
Cụ thể các vị trí đau bụng có thể là dấu hiệu bệnh như sau:
1.1. Đau bụng trên rốn âm ỉ bên trái
Vùng bụng bên trái có chứa rất nhiều cơ quan, có thể kể đến các cơ quan của cơ thể như thận trái, một phần của dạ dày, đáy phổi trái, thùy gan trái, một phần ruột già, đại tràng. Do đó khi thấy có dấu hiệu đau bụng âm ỉ trên rốn bên bụng trái thì bạn không nên chủ quan coi thường.
Đau bụng trên rốn âm ỉ cần được phát hiện và điều trị
Các cơn đau âm ỉ kéo dài, gây ra sự đau đớn, mệt mỏi cho người bệnh. Với dấu hiệu của hiện tượng đau bụng rất dễ gặp ở mọi lứa tuổi khác nhau, cũng như người bệnh đã gặp phải các dấu hiệu của các căn bệnh như: đau thận bên trái, đau dạ dày, đau dạ dày, hoặc do bệnh nhân bị tắc ruột.
1.2. Đau bụng trên rốn âm ỉ ở vùng bụng phải
Bên vùng bụng phải có chứa các cơ quan như thận phải, ruột thừa, ,mật, đại tràng, gan. Chính vì vậy khi thấy có dấu hiệu đau bụng trên rốn vùng bụng bên phải, cũng như đi kèm thêm một số dấu hiệu như đầy hơi và sốt thì rất có thể bạn đã mắc phải căn bệnh viêm ruột thừa, cần phải đến bệnh viện nhanh chóng và kịp thời để bác sỹ điều trị ngay lập tức.
1.3. Đau bụng trên rốn âm ỉ ở giữa
Thăm khám xác định chính xác vị trí đau bụng để chẩn đoán chính xác
Hiện tượng đau bụng trên rốn hay gặp rất nhiều ở các lứa tuổi khác nhau, những đối tượng hay mắc phải nhất đó là các trẻ nhỏ do đau bụng giun, xóc bụng vì mải vui chơi, cũng như chạy nhảy nhiều. Nếu đối tượng là người lớn thì rất có thể là nguyên nhân của các bệnh như sỏi mật, viêm túi mật, sỏi thận, viêm đường dẫn mật, sỏi niệu quản.
2. Xác định nguyên nhân gây đau bụng trên rốn như thế nào?
Để xác định đau bụng trên rốn là bệnh gì, bệnh nhân nên theo dõi tình trạng đau của mình, nếu chỉ là cơn đau thông thường, không bị tái phát có thể do ăn uống quá no, đầy bụng, ăn phải thức ăn khó tiêu hóa. Còn nếu cơn đau dai dẳng, triền miên, thì tốt nhất nên đến bệnh viện thăm khám bằng cách siêu âm ổ bụng để biết tình trạng về gan, mật, hệ tiết niệu (thận, niệu quản), tụy, lách.
Khi có dấu hiệu đau bụng người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám chẩn đoán
Trường hợp, nghi ngờ đau bụng trên rốn là dấu hiệu bệnh của dạ dày, để chuẩn đoán chính xác, các bác sỹ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện nội soi dạ dày.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện siêu âm ổ bụng để chẩn đoán nguyên nhân gây đau bụng. | thucuc | 675 |
Nguyên nhân và cách hạn chế kết quả xét nghiệm dương tính giả, âm tính giả
Dương tính giả hay âm tính giả là hiện tượng không chính xác với tình trạng thực tế của bệnh. Ngoải ra, phòng xét nghiệm khi cần triển khai một kỹ thuật xét nghiệm mới thường quan tâm về độ nhạy và độ đặc hiệu liên quan đến khái niệm của hai kết quả xét nghiệm dương tính giả và âm tính giả.
1. Giải thích về độ nhạy và đặc hiệu trong xét nghiệm
Độ nhạy trong xét nghiệm là tỷ lệ về trường hợp có bệnh và cho ra kết quả dương tính. Công thức về cách tính độ nhạy trong xét nghiệm như sau:
Kết quả độ nhạy = Số kết quả xét nghiệm dương tính thật / (số kết quả xét nghiệm dương tính thật + số kết quả xét nghiệm âm tính giả)
Độ đặc hiệu là tỷ lệ của trường hợp không mắc bệnh nhưng lại cho ra kết quả xét nghiệm âm tính. Công thức về cách tính độ đặc hiệu cụ thể:
Kết quả độ đặc hiệu = Số kết quả xét nghiệm âm tính thật / (số kết quả xét nghiệm âm tính thật/ số kết quả xét nghiệm dương tính giả)
2. Tổng quát về khái niệm dương tính giả, âm tính giả
Dương tính giả cho kết quả xét nghiệm dương tính nhưng người xét nghiệm thực tế không mắc bệnh. Âm tính giả cho kết quả âm tính nhưng người đi xét nghiệm thực sự có bệnh.
Vì thế theo một cách khái quát, kết quả xét nghiệm âm tính giả và dương tính giả không đem lại kết luận chính xác về tình trạng bệnh của người khám.
3. Nguyên nhân xuất hiện dương tính giả, âm tính giả khi xét nghiệm
Mỗi quy trình khám xét nghiệm đều có thể có sai số. Ngay đến những xét nghiệm đòi hỏi tính chính xác cao, kết quả cũng chỉ đạt tới 99%. Trong đó nguyên nhân chính dẫn tới xuất hiện kết quả dương tính giả, âm tính giả bao gồm:
3.1. Khai thác thông tin người khám
Khai thác thông tin về người khám bệnh đặc biệt quan trọng vì nếu không tìm hiểu kỹ càng dễ làm nhiễu thông tin sau quá trình xét nghiệm. Bác sĩ sẽ hỏi người thăm khám một số câu hỏi cơ bản như là: Bạn có tiền sử mắc bệnh lý nào hay không? Thời gian mắc bệnh cụ thể là khi nào? Bạn đã làm đúng theo nguyên tắc của quy trình lấy mẫu xét nghiệm chưa?
3.2. Thời gian và thể trạng của người khám
Như khi khách hàng thực hiện xét nghiệm HIV trong “thời kỳ cửa sổ” có thể cho ra kết quả xét nghiệm âm tính giả. Chẳng hạn như khi thực hiện xét nghiệm HIV vào giai đoạn “thời kỳ cửa sổ” có thể sẽ cho kết quả âm tính giả. Bởi vì cơ thể của người nhiễm khi đó chưa kịp tạo ra được kháng thể để chống lại HIV nên cho kết quả âm tính. Dẫu vậy, có một số kết quả xét nghiệm dương tính giả tức là bạn không bị nhiễm bệnh nhưng lại được “gắn mắc” dương tính.
Kết quả này có thể đến từ các nguyên nhân bao gồm: người tiến hành xét nghiệm bị bệnh xơ gan, suy gan, lao phổi,… hay đang dùng các loại thuốc có ảnh hưởng tới khả năng nhận dạng kháng thể HIV trong khi thực hiện xét nghiệm.
3.3. Bệnh dịch sốt xuất huyết
Dịch sốt xuất huyết được chia thành 3 giai đoạn chính như sau:
Giai đoạn cơ thể bắt đầu sốt;
Giai đoạn bắt đầu xuất huyết;
Giai đoạn hồi phục thể trạng.
Giai đoạn có thể sốt là tình trạng khó nhận biết được bệnh nhất mặc dù bệnh sốt xuất huyết đã có thể xét nghiệm chẩn đoán sớm. Tuy nhiên, đã có nhiều trường hợp dẫn tới kết quả xét nghiệm dương tính giả hoặc âm tính giả khi thăm khám. Thời điểm lấy máu khác nhau là một trong những nguyên nhân chính cho kết quả âm tính giả. Cụ thể:
Khi người thực hiện xét nghiệm máu từ 1 đến 2 ngày đầu, virus có nhiều trong máu nên kết quả thường cho ra âm tính;
Khi người thực hiện xét nghiệm máu từ 5 đến 6 ngày mặc dù virus trong máu đã hạn chế nhưng kết quả cuối cùng vẫn là âm tính.
3.4. Chẩn đoán mang thai
Chẩn đoán mang thai sớm dựa trên chỉ số beta-HCG trong máu và trong nước tiểu. Có hai phương pháp chính để chẩn đoán việc mang thai bao gồm:
Sử dụng que thử thai là phương pháp đem lại kết quả nhanh và thuận tiện. Nhằm mục đích tìm ra nồng độ beta-HCG đã biến đổi có trong máu và nước tiểu.
Tiến hành xét nghiệm định lượng xác định chỉ số beta-HCG trong máu giúp bác sĩ có thể chẩn đoán việc mang thai của thai phụ. Từ đó kiểm soát tốt những vấn đề như về tuổi thai kỳ, dị thai bất thường,…
Tuy nhiên, trường hợp thực hiện xét nghiệm quá sớm khi cơ thể chưa kịp sản xuất đủ một lượng beta-HCG cũng sẽ dẫn đến kết quả xét nghiệm âm tính giả. Bởi vì nồng độ của beta-HCG thay đổi tương đối nhanh trong thời gian đầu khi phụ nữ mang thai. Vì vậy, việc tiến hành xét nghiệm nên được tiến hành trong khoảng thời gian từ 48 đến 72 tiếng. Nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi dễ dàng quan sát được rõ nhất về sự thay đổi từ nồng độ hormone beta -HCG.
Bên cạnh đó, nếu trường hợp mẫu bệnh phẩm có chứa protein, máu hay tuyến yên dư thừa cũng đem lại kết quả dương tính giả. Hiện tượng này xảy ra khi cơ thể người thăm khám sản xuất một lượng kháng thể chứa mảnh vỡ của phân tử HCG.
4. Hạn chế kết quả dương tính giả, âm tính giả bằng cách nào?
Để giúp hạn chế xảy ra hiện tượng dương tính giả, âm tính giả có một số biện pháp khắc phục sau đây:
Đối chiếu lại tiền sử, triệu chứng bệnh lý của người xét nghiệm có phù hợp sau khi có kết quả xét nghiệm hay không. Nếu không, khả năng xuất hiện kết quả dương tính giả và âm tính giả là rất cao.
Trường hợp bệnh sử/ triệu chứng lâm sàng không hợp với kết quả xét nghiệm, bác sĩ cần trao đổi lại với khoa xét nghiệm để phân tích kết quả, tìm ra nguyên nhân hoặc cần thiết có thể xét nghiệm lại.
Bảo dưỡng các thiết bị xét nghiệm thường xuyên, định kỳ.
Trung tâm xét nghiệm nên lựa chọn những hóa chất/ sinh phẩm học có chất lượng cao cùng độ nhạy và tính đặc hiệu đạt chuẩn trong y học.
Nhân viên xét nghiệm cần được đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ thành thạo trong quy trình xét nghiệm đạt chuẩn.
Khách hàng cần phải tuân thủ nghiêm túc những chỉ dẫn từ bác sĩ trước khi tiến hành xét nghiệm. Bên cạnh đó, bạn nên cung cấp chính xác, đầy đủ các thông tin cho bác sĩ và không nên nói dối tình trạng bệnh lý của mình để ảnh hưởng đến kết quả không chính xác dẫn đến dương tính giả hoặc âm tính giả.
Quy trình để lấy mẫu và bảo quản mẫu được chấp hành đúng quy định và tiêu chuẩn của Bộ Y tế. | medlatec | 1,258 |
Bị cao huyết áp có dùng sâm được không?
Nhiều bằng chứng nghiên cứu cho thấy vai trò của nhân sâm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và hỗ trợ việc kiểm soát huyết áp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về việc sử dụng sâm cho người bị cao huyết áp và gây lo ngại cho người bệnh.
1. Cao huyết áp là gì?
Cao huyết áp (tăng huyết áp) là tình trạng bệnh lý xảy ra khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch tăng cao. Đây là tình trạng bệnh lý nguy hiểm và được xem như “kẻ giết người thầm lặng” khi toàn bộ quá trình tiến triển của bệnh có thể xảy ra âm thầm mà không đi kèm với bất cứ triệu chứng nào cho đến khi thành mạch bị tổn thương do chịu áp lực lớn kéo dài dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.Đo huyết áp thường xuyên là biện pháp hiệu quả để kiểm soát và phòng ngừa tăng huyết áp. Một số dấu hiệu nhận diện tăng huyết áp gồm có:Thường xuyên xuất hiện những cơn đau đầu, đau tức ngực hoặc chóng mặt. Cảm giác hụt hơi kể cả khi không vận động. Suy giảm thị lực. Chảy máu cam. Ngoài ra, nếu trong gia đình có người mắc bệnh tăng huyết áp thì cần tiến hành kiểm tra huyết áp thường xuyên.
2. Huyết áp cao dùng sâm được không?
Nhân sâm từ lâu đã được y học xem như bài thuốc quý có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Những nghiên cứu về tác dụng của nhân sâm đã được tiến hành từ rất lâu và chỉ ra chúng có một số tác dụng như sau:Có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ: Hiệu quả trong việc điều trị viêm, cải thiện sức khỏe, làm chậm quá trình lão hóa.Cải thiện sự tập trung, tăng cường tuần hoàn não.Hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương, tăng cường khả năng sinh lý đối với nam giới. Nâng cao sức đề kháng cho cơ thể, có tác dụng rất tốt với những người thể trạng gầy gò, hay ốm vặt.Nhiều nghiên cứu còn chứng minh nhân sâm còn có tác dụng ngăn chặn sự nhân lên bất thường của các tế bào qua đó hiệu quả trong phòng chống ung thư.Sử dụng một chút nhân sâm vào mỗi sáng có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng để hướng đến một ngày làm việc hiệu quả. Hỗ trợ điều trị rất tốt cho những bệnh nhân mắc đái tháo đường thông qua cơ chế kích thích tế bào tuyến tụy tăng cường khả năng sản xuất insulin góp phần cân bằng lượng đường trong máu.Tuy rằng có rất nhiều công dụng nhưng nhân sâm thường không được khuyến khích sử dụng cho người mắc tăng huyết áp. Nguyên nhân là bởi một số tác dụng phụ của nhân sâm có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng của bệnh tăng huyết áp thậm chí còn có thể đẩy huyết áp lên mức cao hơn.
Nhân sâm không được khuyến khích dành cho người huyết áp cao
3. Huyết áp cao nên ăn gì?
Một trong những cách hiệu quả nhất trong điều trị bệnh tăng huyết áp đó là đảm bảo chế độ ăn uống hợp lý. Dưới đây là một số chế độ ăn dành cho bệnh nhân tăng huyết áp thường được khuyến cáo:Ăn nhiều rau, hạn chế thịt: Một chế độ ăn chứa nhiều rau, củ, quả và các chất xơ rất tốt cho tim mạch. Nguồn đạm cho cơ thể có thể được bổ sung từ cá, đậu phụ,... thay vì các loại thịt. Huyết áp sẽ ổn định nếu bạn thường xuyên áp dụng chế độ ăn này. Giảm hàm lượng natri: Những người tăng huyết áp hoặc mắc các bệnh tim mạch cần duy trì lượng natri hàng ngày trong khoảng từ 1.500 miligam đến 2.300 miligam. Cách tốt nhất để giảm hàm lượng natri là chế biến thực phẩm tươi sạch, hạn chế ăn đồ ăn sẵn, các loại đồ ăn nhanh hay thực phẩm được chế biến tại các nhà hàng.Hạn chế ăn đồ ngọt: Bánh kẹo hoặc các loại nước giải khát chứa nhiều đường có thể khiến huyết áp tăng cao và làm trầm trọng hơn các triệu chứng của tăng huyết áp. Nên ăn nhiều hoa quả và trái cây vì đó là các thực phẩm bổ sung đường rất tốt. Ngoài ra các nghiên cứu cũng cho thấy socola đen có thể giúp làm giảm huyết áp.Ngoài một chế độ ăn hợp lý, việc thường xuyên tập thể dục, duy trì cân nặng ở mức hợp lý, giữ tình thần thoải mái, giảm căng thẳng mệt mỏi và hạn chế sử dụng chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá... cũng là những cách hiệu quả giúp bạn kiểm soát chỉ số huyết áp của mình.
Ăn nhiều rau xanh tốt cho bệnh cao huyết áp
4. Huyết áp cao nên uống gì ?
Việc điều trị tăng huyết áp cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý điều trị hoặc dùng sai thuốc sẽ mang lại những hậu quả nghiêm trọng. Một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp bao gồm:Thuốc ức chế beta (hay còn gọi là thuốc chẹn beta, beta blocker) giúp giảm nhịp tim qua đó giảm lượng máu qua động mạnh giúp hạn chế áp lực của máu lên thành mạch. Ngoài ra nó cũng kìm hãm sự sản sinh một số hormone có thể làm tăng huyết áp. Các loại thuốc lợi tiểu: Thuốc lợi tiểu giúp thận tăng khả năng loại bỏ lượng natri dư thừa khỏi cơ thể, giúp giảm huyết áp.Thuốc ức chế men chuyển angiotensin: Angiotensin có tác dụng co mạch vì thế thuốc ức chế angiotensin có tác dụng giúp thành mạch giãn nở qua đó giảm áp lực của máu lên thành mạch, hỗ trợ điều trị tăng huyết áp hiệu quả. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB). ARB giúp ngăn chặn mối liên kết giữa angiotensin với các thụ thể, làm vô hiệu hóa tác dụng của chúng.Thuốc ức chế kênh canxi: Trong một số trường hợp, canxi có thể xâm nhập vào cơ tim làm tăng nhịp tim qua đó tăng huyết áp. Thuốc ức chế kênh canxi có thể ngăn chặn điều đó, giúp điều hòa nhịp tim. Ngoài ra thuốc còn có tác dụng làm giãn mạch, giảm áp lực lên thành mạch.Thuốc chủ vận alpha-2: Cơ chế của loại thuốc này là ức chế các xung thần kinh có nhiệm vụ làm co mạch, giúp thành mạch giãn nở, giảm áp lực.Ngoài dùng thuốc, để ổn định chỉ số huyết áp bạn vẫn cần áp dụng các chế độ ăn uống cũng như luyện tập hợp lý.
Duy trì tập thể dục thường xuyên giảm nguy cơ tăng huyết áp
Tăng huyết áp là một bệnh lý nguy hiểm, một “kẻ giết người thầm lặng”, điều trị tăng huyết áp là một quá trình lâu dài, cần sự kiên trì của người bệnh. Nếu bạn chưa có triệu chứng của bệnh, đừng chủ quan mà hãy thực hiện các biện pháp sau đây:Thường xuyên kiểm tra huyết áp.Duy trì chế độ ăn uống và luyện tập hợp lý.Hạn chế sử dụng rượu, bia, thuốc lá.Nhân sâm có thể rất tốt, tuy nhiên chúng không được khuyến khích cho bệnh nhân mắc bệnh tăng huyết áp, bởi chúng có thể xảy ra các tác dụng phụ làm bệnh trở nên nguy hiểm hơn.Tăng huyết áp là căn bệnh có diễn biến thầm lặng, ít có triệu chứng nhưng lại có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy nhận biết sớm những dấu hiệu của bệnh sẽ giúp việc điều trị bệnh đơn giản hơn.com, healthline.com
Làm thế nào biết chính xác có bị huyết áp cao không?
Thuốc điều trị tăng huyết áp, vì sao phải uống lâu dài? | vinmec | 1,362 |
Nên lựa chọn loại khẩu trang như thế nào thì an toàn?
Thời gian vừa qua, dịch Covid-19 hoành hành đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng. Một trong những việc bạn cần làm để hạn chế nguy cơ lây nhiễm đó là đeo khẩu trang khi đi ra ngoài đường. Nhiều bạn thắc mắc nên lựa chọn khẩu trang y tế hay sản phẩm làm bằng vải để sử dụng?
1. Những lợi ích tuyệt vời khi đeo khẩu trang
Trong bối cảnh dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, một trong những việc cần làm để bảo vệ sức khỏe của bản thân và mọi người xung quanh đó là đeo băng khẩu. Vậy sản phẩm này có những lợi ích như thế nào đối với người sử dụng, chúng ta cùng tìm hiểu nhé!
Đầu tiên, chúng được mọi người tin dùng để ngăn ngừa sự tấn công của bụi bẩn, hóa chất, khói xe. Trong cuộc sống ngày nay, tốc độ phát triển của công nghiệp đã để lại hệ quả tiêu cực, đó là ô nhiễm không khí. Nếu mỗi người không tự chủ động bảo vệ mình bằng việc đeo khẩu trang khi tham gia giao thông thì họ có nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng đến sức khỏe.
Đồng thời, sử dụng khẩu trang cũng là cách ngăn ngừa các tác nhân lây truyền bệnh trong không khí tấn công. Trong đó, bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn hô hấp nên che chắn miệng, mũi thật cẩn thận khi nói chuyện, tiếp xúc với những người xung quanh. Các loại siêu vi trong cơ thể họ có thể lây lan sang người khỏe mạnh ngay cả khi hai bạn nói chuyện với nhau ở cự ly gần.
Đặc biệt, trong thời điểm dịch lây lan nhanh chóng, việc đeo khẩu trang sẽ bảo vệ sức khỏe cho bản thân bạn và cả cộng đồng. Thay vì để người khác nhắc nhở, bạn hãy chủ động thực hiện việc này.
2. Một số loại khẩu trang phổ biến trên thị trường
Khi dịch bệnh Covid-19 bắt đầu bùng phát, thị trường khẩu trang cực kỳ sôi động, cầu tăng cao khiến cung không đủ đáp ứng. Trong một thời gian, việc sở hữu những chiếc khẩu trang phòng dịch là rất khó khăn. Nắm bắt được tình hình này, các đơn vị sản xuất đã cho ra đời nhiều mẫu mã và loại sản phẩm khác nhau để phục vụ nhu cầu của xã hội.
2.1. Khẩu trang y tế
Một trong những sản phẩm phổ biến và được nhiều người lựa chọn nhất hiện nay đó là khẩu trang y tế, chúng còn được biết đến với tên gọi là khẩu trang hoạt tính. Trong giai đoạn dịch bùng phát mạnh mẽ, tất cả người dân đổ xô đi mua sản phẩm này vì tin rằng chúng có thể ngăn ngừa sự lây lan của vi rút hiệu quả nhất.
Trên thực tế, có khá nhiều dòng sản phẩm khác nhau, ví dụ như dòng 3 lớp, 3M, N9. Bên cạnh khả năng chống bụi bẩn, chống nước, chúng còn có thể ngăn cản giọt bắn phát tán ra môi trường bên ngoài. Đó là lý do vì sao sản phẩm trên được tin dùng trong thời gian xảy ra dịch bệnh Covid-19.
Đặc biệt, dòng khẩu trang này thường được thiết kế vô cùng tiện lợi, nhỏ gọn. Một ưu điểm nữa đó là chúng ta chỉ cần sử dụng một lần sau đó bỏ vào thùng rác chứ không cần mất thời gian giặt lại.
2.2. Khẩu trang vải
Bên cạnh đó, dòng sản phẩm làm bằng vải cũng là một lựa chọn không tồi chút nào. Tuy nhiên, chúng có tác dụng chính là chống bụi bẩn, chống nước, đây là nhược điểm so với sản phẩm khẩu trang y tế.
Lựa chọn khẩu trang vải khá kinh tế và thân thiện với môi trường, bởi vì chúng ta có thể tái sử dụng nhiều lần. Để đảm bảo vệ sinh, bạn chỉ cần giặt lại sau 2 - 3 lần sử dụng.
3. Hướng dẫn đeo khẩu trang đúng cách
Ngày nay, mọi người đều có ý thức giữ gìn sức khỏe cho bản thân và mọi người xung quanh, chính vì thế băng khẩu là một trong những sản phẩm bất ly thân khi chúng ta đi ra ngoài đường. Song do không được trang bị đầy đủ kiến thức, khá nhiều người còn sử dụng sai cách và đem lại hiệu quả bảo vệ chưa thực sự tốt.
Vậy chúng ta nên đeo khẩu trang như thế nào là đúng cách?
Với tất cả các loại khẩu trang, khi sử dụng bạn nên che kín cả mũi lẫn miệng để hạn chế sự tấn công của bụi bẩn, vi khuẩn. Đặc biệt, trong suốt quá trình đeo, chúng ta không được chạm tay vào mặt của sản phẩm bởi vì vi khuẩn có thể bám trên tay và xâm nhập vào cơ thể bất cứ lúc nào.
Tương tự như khi đeo, khi tháo khẩu trang chúng ta tuyệt đối không cầm vào bề mặt sản phẩm và tháo ở quai đeo. Điều này hạn chế tối đa sự lây lan của vi khuẩn, vi rút gây bệnh.
Đối với các bạn sử dụng khẩu trang y tế, hãy chú ý đeo mặt xanh/xám ra bên ngoài, mặt trắng ở bên trong và miếng kẹp nhôm đặt hướng lên phía trên. Đây là nguyên tắc cơ bản tuy nhiên rất nhiều người sử dụng sai cách, giảm hiệu quả của sản phẩm. Sau khi dùng xong, bạn hãy vứt ngay vào thùng rác để bụi bẩn, vi khuẩn không thể gây hại cho chính mình và mọi người xung quanh.
Đối với các bạn dùng sản phẩm làm bằng vải, cách sử dụng tương tự, tuy nhiên thay vì vứt đi sau mỗi lần sử dụng, bạn có thể vệ sinh chúng bằng bột giặt. Đây là ưu điểm của dòng sản phẩm làm bằng vải so với những chiếc khẩu trang dùng một lần.
4. Những biện pháp phòng dịch hiệu quả
Bên cạnh sử dụng khẩu trang, mọi người cũng cần trang bị những kiến thức cơ bản để bảo vệ sức khỏe của bản thân. Đầu tiên, chúng ta nên xây dựng và duy trì thói quen vệ sinh tay sạch sẽ trước, sau khi ăn uống, đi ra ngoài đường hoặc đi vệ sinh. Trong đó, các chuyên gia khuyên rằng bạn hãy rửa tay với xà phòng chuyên dùng thay vì chỉ rửa dưới vòi nước thông thường.
Ngoài ra, sử dụng các dung dịch sát khuẩn cho miệng, họng là điều cực kỳ cần thiết để làm sạch họng, ngăn ngừa vi khuẩn hoặc bụi bẩn tấn công và gây bệnh. Đặc biệt, mọi người đừng quên ăn chín, uống sôi và vệ sinh sạch sẽ các dụng cụ nấu ăn trong gia đình nhé! Đây cũng là nơi ẩn nấp của rất nhiều loại vi khuẩn gây bệnh.
Như vậy, khẩu trang là một sản phẩm thiết yếu trong trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, môi trường ô nhiễm nặng nề. Mọi người nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình và đảm bảo thực hiện đeo khẩu trang đúng cách nhé! | medlatec | 1,217 |
Hơn 30% phụ nữ ung thư cổ tử cung dù tầm soát bình thường
Xét nghiệm phết tế bào Pap Smear có thể bỏ sót 50% tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, do đó các chuyên gia khuyến cáo nên kết hợp thực hiện xét nghiệm HPV DNA để phát hiện sớm bệnh.
Chia sẻ trong hội thảo vừa diễn ra tại TP HCM, giáo sư Thomas Wright, Đại học Columbia, Mỹ, cho biết xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung Pap Smear là thành tựu quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư cổ tử cung hơn 70 năm qua. Tuy nhiên hiện nay việc xét nghiệm Pap đơn độc là không đủ. Có đến hơn 30% phụ nữ bị ung thư cổ tử cung mặc dù đã làm xét nghiệm Pap trước đó với kết quả bình thường.
"Hầu hết trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng và Pap có thể bỏ sót 50% những tổn thương tiền ung thư cổ tử cung", giáo sư Thomas chia sẻ. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, xét nghiệm HPV giúp phát hiện sự hiện diện của 14 chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là hai chủng HPV 16 và 18 gây ra 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung. Phụ nữ nhiễm hai chủng này có khả năng phát triển thành tiền ung thư cổ tử cung cao gấp 35 lần người không nhiễm.
Xét nghiệm HPV được Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm FDA của Mỹ và Bộ Y tế Việt Nam phê duyệt là xét nghiệm chính ban đầu (xét nghiệm đầu tay) trong sàng lọc ung thư cổ tử cung. Bộ đôi xét nghiệm Pap và HPV giúp tăng độ nhạy trong những tổn thương tiền ung thư.
Bác sĩ Lê
Quang
Thanh, Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ cho biết kỹ
thuật sàng lọc tiên tiến này giúp phát hiện các phụ nữ
bị nhiễm chủng HPV nguy cơ cao
để được theo dõi sát sao và phù hợp. Đây
sẽ là một công cụ rất ý nghĩa trong cuộc chiến ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, giúp nhân viên y tế có
thêm
công cụ tiên tiến để đưa ra các quyết định y khoa đúng đắn
cho bệnh nhân.
Bác sĩ Lê Văn Hiền, Tổng Thư ký Hội sản phụ khoa TP HCM cho biết hiện
các chuyên gia y tế khuyến cáo nên thực hiện bộ đôi xét nghiệm Pap Smear và HPV test để việc tầm soát đạt kết quả cao nhất, dựa trên sự lựa chọn của mỗi người.
Bộ Y tế Việt Nam biên soạn và sắp ban hành các hướng dẫn chính thức cho việc tầm soát HPV.
Tại Mỹ, xét nghiệm đầu tay HPV có thể được cân nhắc sử dụng thay thế cho các xét nghiệm hiện tại để tầm soát nguy cơ ở phụ nữ từ 25 tuổi trở lên. Người âm tính với HPV có thể tầm soát lại sau ít nhất 3 năm. Phụ nữ trên 30 tuổi sẽ thực hiện cả bộ đôi xét nghiệm. Nếu cả hai đều cho kết quả âm tính
thì 5 năm sau mới phải sàng lọc lại.
Phụ nữ có kết quả dương tính với HPV 16 và 18 nên được
chẩn đoán qua soi cổ tử cung. Kết quả HPV dương tính với 12 nhóm nguy cơ cao nên được làm tế bào học kiểm tra.
Theo các bác sĩ, tại Việt Nam xét nghiệm Pap Smear bao gồm loại Pap cổ điển có giá khoảng 230.000 một lần và được bảo hiểm y tế thanh toán. Với loại Pap kỹ thuật cao, giá thành tương đương với xét nghiệm HPV, khoảng hơn 500.000 và chưa được bảo hiểm thanh toán.
Trên thế giới, cứ mỗi hai phút có một phụ nữ tử vong do ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam,
có hơn 5.000 trường hợp được chẩn đoán ung thư cổ tử cung và hơn nửa số đó tử vong do phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn, dù có thể ngăn ngừa được.
Nguồn:
vnexpress. net | medlatec | 672 |
Viêm họng sốt cao ở trẻ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử lý
Viêm họng là bệnh lý thường gặp ở trẻ, tuy nhiên trường hợp con có biểu hiện viêm họng sốt cao liên tục thì các bậc phụ huynh tuyệt đối không nên chủ quan. Đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm. Để trang bị kiến thức để xử lý tình trạng viêm họng đi kèm sốt ở trẻ cha mẹ có thể tham khảo thêm các thông tin dưới đây!
1. Nguyên nhân khiến trẻ bị viêm họng sốt cao
Viêm họng ở trẻ nếu không phát hiện kịp thời và đưa bé đi điều trị sẽ có thể gây nên nhiều biến chứng như viêm đường hô hấp, viêm tai giữa, viêm cầu thận cấp,… Do đó, cha mẹ cần cảnh giác, nếu thấy trẻ xuất hiện viêm họng kèm sốt thì nên đưa con tới bệnh viện kiểm tra trước khi bệnh chuyển nặng.
Viêm họng ở trẻ gây nên bởi nhiều yếu tố nguy cơ. Dưới đây là một số nguyên nhân chính mà cha mẹ cần nắm rõ:
– Cảm cúm: Cảm cúm có thể gây nên viêm họng kéo dài và sốt ở trẻ. Chúng còn đi kèm với các triệu chứng điển hình như bị, sổ mũi, hắt hơi, ho…
– Do virus: Một số loại virus có thể là nguyên nhân gây viêm họng kèm sốt cao ở trẻ, tuy nhiên chúng không thể điều trị bằng kháng sinh.
– Do liên cầu khuẩn:“thủ phạm” vi khuẩn liên cầu khuẩn Streptococcus là nguyên nhân chính gây viêm họng ở trẻ.
– Do thời tiết: Vào mùa đông các loại vi khuẩn hay virus đều hoạt động mạnh mẽ hơn. Thời điểm này sức đề kháng của các bé suy yếu sẽ là điều kiện lý tưởng để vi sinh vật tấn công và xâm nhập vào cơ thể.
– Do dị ứng: Một số tác nhân gây dị ứng cho bé như, lông động vật, khói thuốc, phấn hoa, bụi bẩn,…
– Do ô nhiễm môi trường: Môi trường chứa nhiều chất độc hóa học, xăng xe, khói bụi, ,… chính là điều kiện tốt để các vi sinh vật xâm nhập vào đường thở của trẻ và gây nên các bệnh về hô hấp.
Viêm họng kèm sốt ở trẻ nếu không phát hiện kịp thời và đưa bé đi điều trị sẽ có thể gây nên nhiều biến chứng như viêm đường hô hấp
2. Biểu hiện và cách xử lý viêm họng và sốt cao ở trẻ
2.1. Dấu hiệu giúp cha mẹ nhận biết viêm họng sốt cao ở trẻ
Viêm họng kèm theo biểu hiện sốt nhẹ là hiện tượng khá phổ biến khi cơ thể phản ứng lại với các tác nhân gây bệnh. Viêm họng ở trẻ có thể nhận biết thông qua một số triệu chứng như trẻ hay ho, chán ăn, quấy khóc. Mặt khác còn tùy vào mỗi cơ địa của mỗi trẻ mà các biểu hiện có thể khác nhau:
– Dấu hiệu viêm họng sốt ở trẻ sơ sinh: Trẻ bị sốt cao từ 39 đến 40°C kèm theo một số triệu chứng bao gồm nghẹt mũi, ho, há miệng khi ngủ, bỏ bú hoặc quấy khóc,…
– Dấu hiệu viêm họng ở trẻ lớn hơn: Ở những bé lớn hơn thì các biểu hiện sẽ bao gồm chán ăn, mệt mỏi,… những triệu chứng này rất dễ nhầm lẫn với tình trạng sốt do mọc răng nên cha mẹ cần chú ý. Ngoài ra, trẻ có thể xuất hiện thêm một số dấu hiệu như đau rát họng, ho khan, sổ mũi, khàn tiếng, khô môi,…
Trẻ có sức đề kháng kém nên rất dễ mắc phải viêm họng nên cha mẹ nên đặc biệt chú ý để đảm bảo sức khỏe cho con.
Trẻ có sức đề kháng kém nên rất dễ mắc phải viêm họng nên cha mẹ nên đặc biệt chú ý để đảm bảo sức khỏe cho con
2.2. Cách xử lý khi trẻ mắc viêm họng sốt cao
Phần lớn các trường hợp trẻ bị viêm họng sẽ ít gây nguy hiểm và có thể điều trị tại nhà. Một số biện pháp giúp cha mẹ chăm sóc trẻ bị viêm họng tại nhà như:
– Súc miệng cho con bằng nước muối 2 lần mỗi ngày.
– Cho bé sử dụng những loại thức ăn ở dạng mềm và không nóng.
– Luôn giữ ấm cơ thể cho con, đặc biệt là vùng mũi, họng, ngực.
– Cho trẻ uống nhiều nước.
– Khi con sốt có thể chườm nước ấm để hạ nhiệt.
– Dùng khăn ấm để lau nếu phát hiện trẻ toát nhiều mồ hôi.
– Cho trẻ nghỉ ngơi nhiều hơn.
– Sốt dưới 38°C đối với trẻ dưới 3 tháng.
– Sốt 38,5°C đối với trẻ từ 3 – 6 tuổi.
– Sốt 39°C đối với trẻ trên 6 tháng tuổi.
Cha mẹ cần giữ ấm cho trẻ, đặc biệt là vào mùa đông
3. Giúp con phòng ngừa bệnh viêm họng bằng cách này
Bố mẹ có thể áp dụng một số cách dưới đây để phòng ngừa tình trạng viêm họng ở trẻ, :
– Bổ sung đủ nước cho con là biện pháp giúp bảo vệ trẻ. Để tăng hương vị bạn có thể thêm một vài lát chanh.
– Đeo khẩu trang và che chắn kỹ khi đi ngoài đường. Việc đeo này sẽ giúp trẻ tránh khỏi các tác nhân gây ô nhiễm.
– Tiêm vắc xin ngừa cúm: Các bé trên 6 tháng tuổi nên được tiêm vắc xin ngừa cúm theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh ở Hoa Kỳ.
– Vệ sinh răng miệng cho bé: Khoang miệng của trẻ chứa rất nhiều vi khuẩn, vì thế nếu không chăm sóc sạch sẽ chúng sẽ tấn công và gây viêm họng. Cha mẹ nên tập cho con thói quen súc miệng bằng nước muối và đánh răng thường xuyên.
Viêm họng sốt cao ở trẻ có thể không gây nguy hiểm nhưng ảnh hưởng rất lớn tới sinh hoạt hàng ngày của bé. Do đó, cha mẹ nên chủ động phòng tránh bệnh lý này cho con bằng cách thăm khám sức khỏe định kỳ và tiêm ngừa đầy đủ vắc xin. | thucuc | 1,075 |
Sinh mổ lần 3 cách lần 2 bao lâu?
Xin chào bạn Hồng Anh!
Sinh mổ lần 3 cách lần 2 bao lâu?
Nếu bạn đã sinh mổ 2 lần trước đó và muốn mang thai lần thứ 3 thì bạn phải chờ thời gian để cơ thể phục hồi. Hai lần sinh mổ liên tiếp đã tạo áp lực lớn cho cơ thể mẹ, đặc biệt là khoang bụng và tử cung. Những nguy cơ gặp khi mang thai lần 3 cả sẽ cao hơn những lần trước đó. Những người mang thai và sinh mổ lần 3 có tỷ lệ mang thai thành công cao hơn khi khoảng cách mang thai đạt đến 27 tháng + 9 tháng mang thai, đồng nghĩa với việc con thứ 3 cách con thứ 2 ít nhất là 3 tuổi. Chúng tôi cũng không biết hiện tại bạn bao nhiêu tuổi, người mẹ mang thai lần 3 thường có độ tuổi cao khoảng 35 tuổi – lúc này, cơ thể mẹ đã giảm về sức khỏe, việc mang thai là gánh nặng với cơ thể. Bạn hãy dựa vào độ tuổi của bản thân, sức khỏe của bản thân, đi khám sức khỏe kỹ lưỡng trước khi quyết định sinh con thứ 3.
Nếu bạn đã sinh mổ 2 lần trước đó và muốn mang thai lần thứ 3 thì bạn phải chờ thời gian để cơ thể phục hồi.
Và nếu có mang thai, bạn cần được sự theo dõi sát sao của các bác sĩ, thăm khám và thực hiện xét nghiệm theo chỉ định là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe trong thai kỳ cho cả mẹ và con.
Sau khi sinh mổ lần 2, vết sẹo trên tử cung của mẹ sẽ trở nên yếu hơn nên có nguy cơ bị nứt vỡ cao hơn khi mang thai lần 3. Do đó, bạn cần đảm bảo thời gian đủ để vết sẹo sinh mổ bình phục trước khi có thai và sinh con. Nếu bạn đã sinh mổ 2 lần thì sinh lần thứ 3 chắc chắn bạn sẽ được chỉ định sinh mổ vì đẻ thường nguy cơ bục vết mổ cao. Khi thai được 38 – 39 tuần, bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ mà không chờ có cơn đau chuyển dạ, vì khi chuyển dạ các cơn co thắt có thể ảnh hưởng đến vết mổ cũ. Với những thai phụ thai làm tổ ở vết mổ cũ, khoảng cách hai lần sinh dưới 16 tháng, sẹo mổ cũ có dấu hiệu sưng tấy, sẽ được bác sĩ chỉ định mổ sớm.
Với mẹ sinh mổ lần sau, khi thai được 38 – 39 tuần, bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ mà không chờ có cơn đau chuyển dạ | thucuc | 467 |
Nguy cơ làm men gan tăng cao và những mối lo không ngờ tới
Men gan tăng cao là gì? Vấn đề này có nguy hiểm tới sức khỏe của chúng ta không? Cần làm gì để men gan không tăng và có thể kiểm soát tốt tình trạng lá gan của mình? Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để có thêm kiến thức về căn bệnh này.
1. Men gan tăng cao là gì?
Có thể bạn chưa biết, men gan chính là những enzym xúc tác được thực hiện các phản ứng sinh hóa tại gan. Chúng đảm nhận một nhiệm vụ rất quan trọng đó là chuyển hóa các chất, men gan. Tuy nhiên khi men gan tăng sẽ làm ảnh hưởng tới các chức năng vốn có của gan. Đặc biệt, chúng có thể là những dấu hiệu của một số bệnh như: viêm gan, viêm tụy,…
Thông thường, lượng man gan sẽ phóng thích vào máu sẽ ở nồng độ 35 IU/L. Tuy nhiên do một số nguyên nhân, men gan trong máu tăng cao là do sự phá hủy của tế bào gan. Nếu men gan tăng với chỉ số bình thường sẽ là mức nhẹ. Nhưng nếu tăng 2 đến 5 lần là bệnh nhân đã ở mức trung bình, tăng lên trên 5 lần thì đây đã giai đoạn rất nặng.
Có 4 loại men gan là AST, ALT, AP và GGT. Men gan thông thường sẽ có các chỉ số sau:
AST: <= 37 IU/L
ALT: <= 40 IU/L
GGT: 7 – 32 IU/L
Phosphatas kiềm: 30 – 110 IU/L
Chúng ta cần làm gì để bảo vệ lá gan của chính mình?
2. Nguyên nhân làm men gan tăng
2.1. Một số loại virus viêm gan có khả năng làm men gan tăng cao
Một số loại virus viêm gan điển hình như A, B, C,… khi tấn công vào tế bào gan, chúng sẽ phá hủy tế bào gan nặng nề. Không chỉ thế chúng còn làm tăng nguy cơ gây viêm gan cấp tính và mạn tính dẫn đến ung thư gan và xơ gan.
2.2. Lạm dụng quá nhiều rượu bia
Việt Nam là nước có tỷ lệ người mắc các bệnh lý về gan hàng đầu hiện nay, bởi người dân Việt Nam thường xuyên sử dụng rượu bia. Điều này làm suy giảm chức năng gan, khiến tế bào gan bị tổn thương nặng nề. Ngoài ra, lạm dụng nhiều chất có cồn còn gây ảnh hưởng tới dạ dày, tim mạch,…
2.3. Sử dụng thuốc bừa bãi, không hợp lý là một yếu tố gây men gan tăng cao
Hầu hết các thuốc sẽ được chuyển hóa gan, nếu người bệnh lạm dụng quá nhiều thuốc sẽ tạo gánh nặng cho gan bởi gan chưa kịp đào thải. Đặc biệt, khi sử dụng nhiều thực phẩm chức năng, sử dụng thuốc bừa bãi cũng sẽ gây tăng men gan.
2.4. Chế độ ăn uống không khoa học
Có thể bạn đang rất chủ quan bởi nhiều chất bảo quản và thực phẩm ăn sẵn,…đều chứa một lượng chất aflatoxin và một vài độc tố gây độc cho gan. Thậm chí chúng gây viêm gan, nặng hơn là ung thư gan chứ không chỉ là làm tăng men gan.
Ngoài ra khi bệnh nhân mắc một số bệnh nền như: khối u đường mật, nhiễm trùng đường mật,…cũng làm tăng nguy cơ khiến men gan tăng.
Một số nguyên nhân hàng đầu gây bệnh có thể kể đến như: rượu bia, thuốc lá, thực phẩm ăn nhanh,…
3. Một số triệu chứng nhận biết bệnh
Thông thường, khi men gan tăng ở mức độ nhẹ sẽ không có biểu hiện cụ thể. Thế nhưng khi men gan càng tăng thì triệu chứng sẽ biểu hiện càng rõ. Một số triệu chứng điển hình như:
– Cơ thể chán ăn, mệt mỏi, buồn nôn.
– Người sốt nhẹ, khó chịu.
– Đau bụng, đau nhức âm ỉ vùng hạ sườn phải.
– Phát ban, mẩn ngứa do các chất độc bị tích tụ trong cơ thể, điển hình là trên da.
– Bất thường trong phân, nước tiểu do bị tắc mật làm bilirubin không tiếp cận được đường tiêu hóa. Thế nên chúng được thải thông qua nước tiểu làm nước tiểu thường sậm màu hơn, phân nhạt màu hơn bình thường.
Vàng da khi bệnh nhân thấy sự thay đổi về màu da là khi đó bệnh đã chuyển biến đến mức báo động.
4. Phương pháp điều trị
4.1. Điều trị bằng thuốc Tây
Bệnh nhân sẽ được thực hiện một số xét nghiệm để xác định chính xác mức độ men gan tăng ở giai đoạn nào. Từ đó, người bệnh có thể được yêu cầu sử dụng một số loại thuốc kết hợp với chế độ ăn uống để đạt hiệu quả cao hơn. Một số loại thuốc có thể gặp trong điều trị men gan như:
– Thuốc hạ chỉ số men gan: Naturen, Sofmin, Boliver New,….
– Thuốc hỗ trợ tăng chức năng gan: Eganin, Tonka,..
– Có thể làm giảm men gan bằng thuốc giải độc như: Detox Gan, Penicillin, Himalaya,…
4.2. Một số phương pháp làm giảm men gan
– Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia.
– Không lạm dụng thuốc và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
– Chăm chỉ rèn luyện thể dục thể thao.
– Xây dựng cho bản thân chế độ dinh dưỡng hợp lý.
5. Hệ lụy nguy hiểm là gì?
Nếu tình trạng tăng men gan chỉ ở mức độ nhẹ chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt. Tuy nhiên, nếu tình trạng đó kéo dài sẽ dẫn đến nhiều hệ quả nguy hiểm như:
– Có thể gặp biến chứng như xơ gan, ung thư gan,…nếu không được điều trị kịp thời.
– Có thể dẫn đến suy gan cấp, hôn mê gan, thậm chí tử vong.
Chế độ dinh dưỡng rất cần thiết trong quá trình kết hợp với thuốc Tây y để điều trị dứt điểm căn bệnh này
6. Cách phòng ngừa men gan tăng cao
Lên kế hoạch có một chế độ ăn uống hợp lý, giàu dinh dưỡng: không sử dụng rượu, bia,…Cần bổ sung các thực phẩm giúp hạ men gan và tăng yếu tố bảo vệ gan. Bệnh nhân có thể sử dụng một số loại thực phẩm như: lòng đỏ trứng, thịt nạc, rau xanh,…để bổ sung nhiều vitamin A, B1, B2, B6,…Hạn chế các loại thực phẩm giàu cholesterol.
Có chế độ nghỉ ngơi khoa học, hợp lý: tránh thức khuya, giảm căng thẳng trong công việc. Cần ngủ đủ giấc để các có quan trong cơ thể thực hiện được các chức năng của chúng.
Bệnh nhân cần uống nhiều nước, ít nhất 1,5 lít một ngày để có thể đẩy nhanh quá trình tuần hoàn máu, tăng khả năng hoạt động của gan. Ngoài ra, sẽ đào thải các chất độc tố ra ngoài nhanh hơn.
Để có một cơ thể khỏe mạnh nên đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.
Ngoài ra, bệnh nhân cần chú ý tới sức khỏe của bản thân thông qua việc tránh sử dụng một số loại thực phẩm như:
– Thực phẩm nhiều đường: sẽ tạo mỡ trong gan và tăng chỉ số men gan do hồng cầu bị tích tụ gây tắc nghẽn ở người bị bệnh men gan.
– Nội tạng động vật có chứa nhiều cholesterol nên cũng ảnh hưởng tới người mắc bệnh lý về gan, huyết áp,…
– Không sử dụng đồ uống có cồn.
– Không sử dụng đồ ăn cay nóng, mặn.
Như vậy, tăng men gan cao báo hiệu gan đang bị tổn thương và hư hại nặng nề. Vì thế, chúng ta cần tích cực và kiên trì trong quá trình điều trị để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về gan như: suy gan, xơ gan,… | thucuc | 1,343 |
Mang thai có được uống trà sữa?
Dinh dưỡng cho bà bầu luôn được chú trọng vì nó ảnh hưởng khá nhiều đến sức khỏe của mẹ cũng như tình trạng của thai nhi. Trà sữa là một thức uống ưa thích của khá nhiều chị em, tuy nhiên mang thai có được uống trà sữa?
1. Các thành phần của trà sữa
Các loại trà sữa hiện nay đa phần là kem béo pha với bột trà cũng các chất phụ gia khác như: hương liệu tinh dầu thơm, bột pha màu…
Trong đó, kem béo không phải bột sữa hay là sản phẩm từ sữa, đồng thời hàm lượng dinh dưỡng có ích đều khá thấp. Về phần sữa trong “trà sữa” nếu so với sữa thật thì thiếu canxi, các loại vitamin B và vitamin A, D; hàm lượng protein cũng rất thấp. Không những thế mà trong trà sữa còn chứa lượng lớn đường, chất béo bão hòa và acid béo chuyển hóa lớn. Đây đều là những thành phần này không tốt cho sức khỏe.
Còn với trân châu đen thì thành phần chủ yếu là tinh bột lọc, đường cô đặc, hương liệu thực phẩm. Trong đó, đường cô đặc là chất phụ gia thực phẩm có chứa nhiều nguyên tố độc hại như thủy ngân (Hg), chì (Pb) và thạch tín (As).
Các thành phần của trà sữa không tốt cho mẹ bầu
2. Mang thai có được uống trà sữa?
Vậy mang thai có được uống trà sữa? Đúng là mẹ không nên uống trà sữa vì sẽ ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Uống nhiều trà sữa khi mang thai có thể dẫn tới một số hệ quả sau:
2.1. Gây béo phì
Vì trà sữa có thành phần chủ yếu làm từ kem béo pha lẫn “bột trà” cùng với các chất phụ gia, đường, chất béo bão hòa và acid béo chuyển hóa lớn. Những thành phần này lại rất dễ gây tăng cân, ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe của mẹ và thai nhi.
2.2. Gây thiếu sắt
Để cơ thể hấp thụ tốt chất sắt thì phải có một môi trường axit ổn định. Thế nhưng trong trà sữa có chất kiềm sẽ làm trung hòa axit ở dạ dày gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ sắt. Nên nếu uống trà sữa thường xuyên khiến cơ thể mệt mỏi, buồn ngủ, khó thở, tim đập nhanh…
2.3. Nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ
Bệnh tiểu đường thai kỳ vô cùng nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Một ly trà sữa có thể tương đương 490 calo khiến thai phụ đối mặt với những nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ.
>> Có thể bạn quan tâm: 5 dấu hiệu tiểu đường thai kỳ mẹ bầu chớ bỏ qua
Uống quá nhiều trà sữa mẹ phải đối diện với nguy cơ tiểu đường thai kỳ
3. Một số loại trà thảo mộc bà bầu có thể dùng được
Thay vì trà sữa không tốt cho sức khỏe thì mẹ có thể tham khảo một số loại trà thảo mộc rất có lợi như :
Trà bạc hà: Giúp mẹ kiểm soát cơn nghén, đặc biệt là cơn nghén buổi sáng. Trà bạc hà cũng rất hữu ích cho nhóm thai phụ bị ợ nóng, đầy hơi và khá dễ uống.
Trà tinh dầu chanh: Trà có tác dụng ích thích hệ thần kinh, giúpthư giãn, giảm căng thẳng và chữa chứng mất ngủ hiệu quả.
Trà gừng: Uống với số lượng nhỏ trà gừng vào buổi sáng có thể giúp mẹ giảm buồn nôn. Tuy nhiên mẹ cũng không nên uống nhiều vì hoạt chất gingerol trong gừng có thể gây mỏng mạch máu
Trà hoa cúc: Chứa nhiều canxi và magiê, có tác dụng chữa mất ngủ và giảm thiểu tình trạng sưng phù.
Một số loại trà thảo mộc tốt cho mẹ bầu
4. Những lưu ý khi dùng trà thảo mộc
Những loại trà trên rất tốt cho sức khỏe mẹ bầu nhưng cũng cần lưu ý một số điều sau để uống cho đúng cách
Nếu chưa nghe tên hay chưa từng uống loại trà nào trước đó thì cần xem kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
Nhiều người có thói quen thêm một lát chach hay trái cây khác vào tách trà cho dễ uống. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại trái cây và trà có thể đi cùng với nhau. Có những trường hợp, các thành phần kỵ nhau tạo thành độc tố. Vì thế, mẹ phải tìm hiểu trước khi áp dụng nhé.
Một số trà thảo mộc nên tránh như: mùi tây, cần tây, cây xô thơm…vì có thể làm giảm khả năng sản xuất sữa.
Xem kỹ các thành phần trước khi uống bất cứ loại trà nào
| thucuc | 820 |
Rêu biển có tác dụng gì?
Hiện nay rêu biển đang được sử dụng trong đời sống với nhiều công dụng cho sức khỏe như hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe đường ruột hoặc làm đẹp da... Cùng tìm hiểu về lợi ích sức khỏe cũng như các lưu ý khi sử dụng rêu biển qua bài viết dưới đây.
1. Rêu biển là gì?
Rêu biển có tên khoa học là Chondrus Crispus, là một loại tảo biển. Nó phát triển ở vùng biển dọc theo bờ biển Đại Tây Dương (chủ yếu là giữa Bắc Mỹ và Châu Âu);Rêu biển là loại thực vật ăn được tương tự như các loại rong biển, tảo và các loại rau lá biển;Rêu biển phát triển với nhiều màu sắc như xanh lá cây, tím, vàng, đỏ, nâu và đen;Các giống rêu biển phổ biến nhất mọc ở vùng nước ấm hơn thường có màu đỏ và được gọi là rêu Ailen.Rêu biển chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Rêu biển tự nhiên chứa ít Calo, chất béo và đường, đồng thời chứa một lượng nhỏ Protein thực vật. 20g rêu biển Ireland sống chứa các chất dinh dưỡng sau: 10g Calo, 0,5g đạm, 3g carbs, 0,5g chất xơ, 1% Canxi, 7% Magie, 2% Phospho, 4% Kẽm và 3% Đồng;Giống như các loại rau biển khác, rêu biển cũng là một nguồn cung cấp I - Ốt tự nhiên tốt – vi chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tuyến giáp;Rêu biển đỏ chứa nhiều chất Oxy hóa – hợp chất giúp bảo vệ tế bào của cơ thể khỏi tác hại của quá trình oxy hóa gây bệnh.2. Rêu biển có tác dụng gì?Hiện nay, rêu biển chủ yếu được sử dụng như một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe tổng thể.Rêu biển được sử dụng như một thành phần của chất bổ sung bảo vệ sức khỏe kết hợp với nghệ, rễ cây ngưu bàng giúp tăng cường sức khỏe tổng hợp, đặc biệt là khả năng miễn dịch, tiêu hóa, tuyến giáp và sức khỏe khớp.Từ lâu rêu biển đã được sử dụng như 1 chất làm đặc thực phẩm. Chúng là nguồn carrageenan tự nhiên duy nhất được sử dụng trong các loại thực phẩm như phô mai, kem, thậm chí là sữa bột ở trẻ em...Một số tác dụng của rêu biển có thể kể đến như sau:Hỗ trợ sức khỏe chức năng tuyến giáp: Rêu biển chứa hàm lượng I - ốt cao, vi chất dinh dưỡng cần thiết trong hỗ trợ sức khỏe chức năng tuyến giáp;Tăng cường chức năng miễn dịch: Một nghiên cứu khoa học được thực hiện trên cá hồi cho thấy bổ sung rêu biển giúp cải thiện khả năng điều hòa miễn dịch và đáp ứng miễn dịch. Tuy vậy tác dụng này của rêu biển cần được nghiên cứu thêm;Cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa: Rêu biển là nguồn cung cấp vi khuẩn sống và chất xơ dồi dào, giúp hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh và cải thiện chức năng đường tiêu hóa;Hỗ trợ giảm cân: Rêu biển và vi tảo giàu chất xơ, điều này giúp người có nhu cầu giảm cân cảm thấy no lâu, ngăn ngừa cảm giác thèm ăn nhiều. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một hợp chất trong rong biển có tên là Fucoxanthin có tác dụng thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo ở chuột;Tăng cường sức khỏe tim mạch: Một số nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng rêu biển có tác dụng làm giảm LDL – Cholesterol máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch;Quản lý lượng đường trong máu: Một nghiên cứu khoa học cho thấy hợp chất Fucoxanthin trong rêu biển có tác dụng làm giảm lượng đường cao trong máu. Một nghiên cứu khác cho thấy hợp chất Alginate trong rêu biển giúp ngăn chặn nguy cơ tăng cao đột biến lượng đường trong máu;Lợi ích cho khả năng sinh sản: Từ lâu người ta đã sử dụng rêu biển như một phương pháp hỗ trợ sinh sản. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể nào chứng minh được lợi ích này của rêu biển.
3. Nhược điểm của rêu biển
Một trong những nhược điểm của rêu biển là không có nhiều nghiên cứu khoa học được thực hiện về lợi ích và thành phần dinh dưỡng của chúng;Cũng như rong biển, giá trị dinh dưỡng của rêu biển có thể rất khác nhau nên rất khó để xác định thành phần chính xác của từng loại rêu biển. Phần lớn hàm lượng vi chất dinh dưỡng và axit béo của rêu biển phụ thuộc vào môi trường phát triển của chúng;Mặc dù rêu biển là nguồn cung cấp I - ốt dồi dào nhưng hàm lượng I - ốt trong rêu biển và các loại rong biển rất khác nhau. Điều này khiến người tiêu dùng có nguy cơ tiêu thụ quá nhiều I - ốt và tăng nguy cơ gặp các vấn đề về sức khỏe như suy giáp, tuyến giáp hoạt động kém;Sử dụng rêu biển cũng có thể đi kèm với nguy cơ tiêu thụ kim loại nặng, vì rêu biển được biết là hấp thụ và lưu trữ kim loại nặng. Tuy nhiên nguy cơ độc tính là rất thấp. Một nghiên cứu khoa học đã kiểm tra mức độ của 20 kim loại nặng trong 8 loại rêu biển từ các vùng biển quanh Châu Âu và Châu Á. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng lượng kim loại nặng không gây rủi ro nghiêm trọng đến sức khỏe. Nhìn chung, bạn nên sử dụng rêu biển ở mức độ phù hợp.Rêu biển có nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Tuy nhiên việc sử dụng quá nhiều rêu biển hoặc dùng không hợp lý cũng mang lại nhiều tác động xấu đối với sức khỏe. Hi vọng những thông tin từ bài viết sẽ giúp bạn đọc có thêm thông tin về tác dụng, ưu và nhược điểm của rêu biển.com | vinmec | 1,039 |
Địa chỉ khám tim mạch uy tín tại Hà Nội
Các bệnh lý về tim mạch ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cũng như sinh hoạt hàng ngày của người bệnh
Hệ thống thiết bị y khoa hiện đại
Ngoài ra, CT 64 dãy còn cho phép chụp mạch toàn thân, chụp động mạch, tĩnh mạch não, chụp tưới máu não chẩn đoán sớm đột quỵ, u não, định hướng dòng chảy mạch máu não, ngoài ra, và chụp hệ mạch khác như chụp động mạch chủ, động mạch thận, động mạch, tĩnh mạch các chi…
Ứn dụng các kỹ thuật y học cận lâm sàng vào trong khâu khám và điều trị, mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho người bệnh.
Đội ngũ các y bác sĩ giỏi:
Đặc biệt, chuyên khoa tim mạch là nơi hội tụ các bác sĩ giỏi, những người nắm vai trò quyết định trong điều trị bệnh tim mạch, trong đó phải kể tới:
Bác sĩ Phạm Hồng Vân – đang thăm khám cho người bệnh
Bác sỹ Chuyên khoa I, Phạm Hồng Vân – Bác sỹ Nội, Chuyên khoa Nội tim mạch. Có hơn 30 năm kinh nghiệm làm việc tại khoa hồi sức cấp cứu tại Bệnh viện Việt Nam – Cu Ba và Khoa Tim mạch, Bệnh viện Thanh. Năm 2008, Bác sỹ Phạm Hồng Vân được Bộ trưởng Bộ Y tế trao tặng Kỷ niệm Chương vì Sức khỏe Nhân dân. | thucuc | 243 |
Viêm kết mạc cấp và những điều cần biết!
Viêm kết mạc cấp (Đau mắt đỏ) là hiện tượng mắt bị viêm hoặc nhiễm trùng do virus, vi khuẩn gây ra. Đây là bệnh lý đau mắt phổ biến và có tính lây lan cao. Chính vì vậy, việc hiểu rõ bệnh lý để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị là rất quan trọng nhằm giảm thiểu tình trạng lây lan rộng.
Viêm kết mạc (Đau mắt đỏ) là tình trạng mắt sưng đỏ do viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng bởi các nguyên nhân khác nhau.
1. Định nghĩa của viêm kết mạc cấp tính
Viêm kết mạc cấp thường được gọi là đau mắt đỏ là tên gọi của tình trạng kết mạc bị viêm do virus, vi khuẩn gây ra. Viêm kết mạc khiến mí mắt bị sưng và che phủ nhãn cầu. Bệnh lý này có thể khiến người bệnh bị khó chịu, tuy nhiên, chúng hiếm khi gây ra hiện tượng giảm thị lực.
Do nguyên nhân gây bệnh là bởi virus, vi khuẩn nên nguy cơ lây lan là rất cao. Viêm kết mạc thường lây qua đường hơi thở và nước bọt khi giao tiếp gần, ho, hôn,…Ngoài ra, khi sử dụng các vật dụng vệ sinh cá nhân chung như khăn mặt, chậu rửa mặt, kính,… cũng làm gia tăng khả năng tiếp xúc trực tiếp với gỉ (ghèn) mắt, dịch tiết ở mắt của người bệnh.
2. Những biểu hiện của đau mắt đỏ
Biểu hiện rõ nhất của viêm kết mạc là mắt đỏ, kết mạc sưng tấy.
Đau mắt đỏ tính là một trong những bệnh lý về mắt có những dấu hiệu rõ ràng, dễ nhận nhận biết:
– Kết mạc hoặc mí mắt trong có màu đỏ
– Kết mạc bị sưng, phù nề
– Tiết nước mắt ra nhiều hơn
– Ghèn có màu vàng đặc chảy ra trên lông mi. Ghèn mắt có thể xuất hiện liên tục trong ngày, đặc biệt là sau khi ngủ. Đây cũng là nguyên nhân khiến cho mí mắt của bạn dính và khó mở hơn khi thức dậy.
– Ở mắt cũng xuất hiện chất dịch màu xanh lá hoặc màu trắng rỉ ra
– Mắt ngứa, nhạy cảm với ánh sáng hơn bình thường
– Hạch bạch huyết sưng
Thông thường, viêm kết mạc chỉ cần điều trị bằng biện pháp dùng thuốc uống và nhỏ mắt để cải thiện tình trạng viêm nhiễm. Tuy nhiên, ở một số trường hợp xuất hiện các triệu chứng sau đây cần đến các trung tâm y tế khám sớm:
– Số lượng dịch tiết có màu vàng hoặc xanh lá cây chảy ra từ mắt nhiều hơn bình thường
– Xuất hiện tình trạng mí mắt dính vào nhau khi ngủ dậy buổi sáng
– Mắt dữ dội khi nhìn vào đèn sáng
– Mắt bị giảm thị lực
– Sốt cao, đau mặt, người run rẩy
Đối với các trẻ sơ sinh, viêm kết mạc có thể ảnh hưởng đến thị lực của trẻ vĩnh viễn. Vậy nên hãy cho trẻ đi thăm khám sớm nhất khi có các dấu hiệu của đau mắt đỏ.
3. Nguyên nhân gây ra đau mắt đỏ
3.1. Virus
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất và là yếu tố khiến bệnh lý trở nên dễ lây lan từ người sang người. Những người bệnh bị viêm kết mạc do virus phần lớn đều ảnh hưởng đến cả 2 mắt. Khi nhiễm bệnh, người bệnh sẽ có cảm giác mắt bị cộm, chảy nước mắt và mủ khiến mí mắt bị sưng và tròng mắt đỏ.
3.2. Vi khuẩn
Vi khuẩn gây bệnh sẽ thường gây ra hiện tượng viêm ở 1 mắt. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp được ghi nhận bị viêm ở cả 2 mắt. Mắt của người bệnh lúc này sẽ bị đau nhức ở mí và có rỉ ghèn. Ngoài ra, mắt cũng có nhiều mủ và chất nhầy tiết ra ngoài. Tuy nhiên, đối với người bệnh viêm do vi khuẩn mắt trông khá bình thường hoặc hơi đỏ.
3.3. Dị ứng
Đây là nguyên nhân gây bệnh không rõ ràng, tuy nhiên, nhiều ca viêm kết mạc do dị ứng được ghi nhận cho thấy chúng thường xuất hiện ở những người có tình trạng bị dị ứng kéo dài, bị hen hoặc chàm. Khi phát bệnh, các loại dị ứng sẽ gây ra hiện tượng chảy nước mắt, 2 mắt đỏ và ngứa. Bệnh tiến triển nặng hơn sẽ xuất hiện mủ đặc quánh, mắt nhạy cảm với ánh sáng, ảnh hưởng đến thị lực.
3.4. Viêm kết mạc sơ sinh
Đây là bệnh lý nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Nguyên nhân khó xác định vì các triệu chứng không khác nhau trong nhiều trường hợp. Nguyên nhân gây ra viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh có thể kể đến:
– Tắc tuyến lệ
– Nhiễm trùng hoặc kích ứng khi dùng kháng sinh nhỏ mắt
3.5. Viêm kết mạc nhú gai khổng lồ
Đây là hiện tượng khi sử dụng kính áp tròng trong thời gian dài hoặc dùng mi mắt nhân tạo khiến mí mắt bị tổn thương dạng nhú to.
4. Điều trị viêm kết mạc thế nào?
Người bệnh bị đau mắt đỏ nên đến các trung tâm y tế để được thăm khám và điều trị hiệu quả.
Để điều trị viêm kết mạc, các bác sĩ sẽ chỉ định các phác đồ khác nhau tùy theo nguyên nhân gây bệnh.
4.1. Phương pháp điều trị viêm kết mạc cấp cơ bản
Thông thường, các bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp sử dụng nước mắt nhân tạo để làm sạch mắt. Để làm sạch mí mắt và các vùng xung quanh mắt, người bệnh có thể sử dụng khăn ướt và chườm lạnh hoặc chườm ấm nhiều lần mỗi ngày.
4.2. Phương pháp điều trị đối với người bệnh viêm kết mạc nhú gai
Nếu nguyên nhân do đeo kính áp tròng quá lâu, người bệnh sẽ được khuyên ngưng sử dụng cho đến khi hết bệnh hẳn.
4.3. Phương pháp điều trị cho người bệnh bị viêm kết mạc cấp do virus
Kháng sinh không được lựa chọn trong trường hợp viêm nhiễm do virus vì chúng không có tác dụng điều trị. Đau mắt đỏ do virus sẽ tự biến mất trong 2-3 tuần.
4.4. Điều trị viêm kết mạc do nguyên nhân dị ứng
Đối với bệnh nhân bị đau mắt đỏ do dị ứng, các bác sĩ sẽ kê các loại thuốc nhỏ chuyên biệt để kiểm soát phản ứng dị ứng cũng như làm ổn định mắt. | thucuc | 1,126 |
Ngoại tâm thu là gì? Ngoại tâm thu có nguy hiểm không?
Ngoại tâm thu là một trong những dạng rối loạn nhịp tim thường gặp trên lâm sàng. Rối loạn nhịp này đặc trưng với sự xuất hiện của các nhịp ngoại lai khiến nhịp tim trở nên không đều. Ngoại tâm thu có thể là một rối loạn nhịp sinh lý và không gây nguy hiểm ở những người khỏe mạnh và không có bệnh tim mạch tiềm ẩn.
1. Ngoại tâm thu là gì?
Cấu trúc giải phẫu của một quả tim bình thường bao gồm 4 buồng, bao gồm: tâm nhĩ phải, tâm nhĩ trái, tâm thất phải và tâm thất trái. Hệ thống phát xung và dẫn truyền tín hiệu trong tim được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau. Trong đó, nút xoang nằm ở thành trong của nhĩ phải có vai trò chủ nhịp, tự động phát xung và kiểm soát nhịp tim đều đặn trong mức từ 60 nhịp/phút đến 90 nhịp/phút ở người bình thường.Ngoại tâm thu là thuật ngữ nhằm chỉ một tình trạng rối loạn nhịp tim, đặc trưng bởi sự xuất hiện các nhịp đến sớm bất thường không nằm trong sự kiểm soát của nút xoang. Các nhát bóp sớm có thể xuất hiện đơn độc hoặc nhiều nhát xuất hiện cùng nhau và được nối tiếp bằng một khoảng nghỉ bù ngay sau đó. Vị trí phát ra các xung động bất thường này được sử dụng để phân loại ngoại tâm thu. Trên thực tế lâm sàng, ngoại tâm thu thường bao gồm hai nhóm chính ngoại tâm thu nhĩ và ngoại tâm thu thất.Ngoại tâm thu nhĩ xuất hiện khi cấu trúc ở tâm nhĩ không phải nút xoang phát ra các xung động sớm hơn bình thường. Nhịp tim đến sớm hơn và có thể được bù trừ bằng một khoảng nghỉ bù sau đó. Tương tự, ngoại tâm thu thất có nguồn gốc từ sự phát xung bất thường từ tâm thất. Điều này khiến tâm thất co bóp sớm hơn nhưng không đảm bảo được lưu lượng máu bình thường. Ngoại tâm thu thất có thể bình thường hoặc là biểu hiện của các tình trạng bệnh lý tim mạch nguy hiểm khác.
Cùng với ngoại tâm thu nhĩ thì ngoại tâm thu thất là một bệnh lý của ngoại tâm thu
2. Ngoại tâm thu có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của ngoại tâm thu khác nhau tùy từng trường hợp. Ở một số người khỏe mạnh, ngoại tâm thu có thể chỉ là sinh lý. Đặc điểm của ngoại tâm thu trong trường hợp này là sự xuất hiện rải rác, tần suất thưa thớt trên một người trẻ hoặc những người không có bất kỳ bệnh lý tim mạch nào. Ngoại tâm thu trong tình huống này thường không cần can thiệp điều trị. Một số điểm lưu ý trong việc thay đổi thói quen và lối sống cần được ghi nhớ, bao gồm:Ngừng sử dụng thuốc lá và thức uống có cồn, rượu bia. Lối sống lành mạnh và cân bằng. Không thức khuya. Tránh những căng thẳng trong cuộc sống, công việc. Thiết lập các khoảng thời gian nghỉ ngơi phù hợp. Những người có các yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch mãn tính trước đây là những đối tượng có nguy cơ cao và cần được quan tâm kĩ hơn.Theo thời gian, ngoại tâm thu tồn tại dai dẳng có thể dẫn đến giảm hiệu quả tống máu của tim, khiến trái tim tăng công co bóp, có thể dẫn đến suy tim. Những bệnh nhân này cần được sử dụng thuốc điều trị bởi các bác sĩ chuyên khoa tim mạch bên cạnh với việc thay đổi lối sống và thói quen sinh hoạt theo hướng có lợi. Thuốc được kê đơn ở đây cần đảm bảo hai mục tiêu chính, bao gồm điều chỉnh ngoại tâm thu và chữa trị các bệnh lý nền.
Ngoại tâm thu nếu không được điều trị sớm sẽ dẫn đến suy tim
3. Chẩn đoán ngoại tâm thu
Phát hiện và xác định một trường hợp có ngoại tâm thu không phải là việc quá khó khăn trên lâm sàng. Người khỏe mạnh có ngoại tâm thu xuất hiện đơn lẻ và rời rạc thường không có biểu hiện gì, tuy nhiên những trường hợp này thường không quá nguy hiểm và thường được phát hiện một cách tình cờ.Một số người bệnh có bệnh lý tim mạch trước đó với tần suất của ngoại tâm thu khá dày đặc thường sẽ có các triệu chứng trên lâm sàng như:Hồi hộp đánh trống ngực, thấy tim đập nhanh và mạnhĐau ngực. Cảm giác hụt hơi. Chóng mặt. Ngất xỉu trong một số trường hợp. Hạn chế một số hoạt động thể lực. Bắt mạch thấy loạn nhịp. Ngoại tâm thu nhĩ thường có ít biểu hiện hơn ngoại tâm thu thất. Triệu chứng phổ biến nhất ở những người xuất hiện ngoại tâm thu nhĩ là cảm giác nhịp tim không đều, bắt mạch thấy rối loạn kiểu thêm nhịp hoặc mất nhịp.Triệu chứng lâm sàng đóng vai trò gợi ý và định hướng đến chẩn đoán ngoại tâm thu nhưng để chẩn đoán xác định cần có các phương tiện cận lâm sàng, phổ biến nhất là điện tim. Điện tim hay điện tâm đồ (ECG) là phương tiện ghi lại các hoạt động của tim dưới dạng sóng. Điện tim có thể được đo tại một thời điểm hoặc trong 24 giờ liên tục tùy từng trường hợp. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu thực hiện thêm điện tim gắng sức, siêu âm tim để đánh giá tổng quan tình trạng sức khỏe tim mạch của người bệnh. Đặc điểm của ngoại tâm thu trên điện tim là những nhịp đến sớm theo sau bởi các khoảng nghỉ bù.
Điện tâm đồ (ECG) giúp chẩn đoán bệnh ngoại tâm thu
4. Các phương pháp phòng tránh ngoại tâm thu
Thực tế, không có phương pháp nào khiến ngoại tâm thu không xuất hiện. Tuy nhiên, người bệnh có thể đẩy lùi các tác hại và biến chứng do ngoại tâm thu gây ra bằng một số các biện pháp như:Tuân thủ một chế độ sống lành mạnh. Ngừng sử dụng thuốc lá và các loại thức uống chứa cồn như rượu, bia. Hạn chế sử dụng các chất kích thích như cà phê. Hạn chế các món ăn và những loại thực phẩm chứa nhiều mỡ động vật. Bổ sung nhiều rau xanh và hoa quả trong khẩu phần ăn. Giảm thiểu các căng thẳng trong công việc và cuộc sống. Không học tập và làm việc quá sức. Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao. Tránh các tình huống xúc cảm mạnhĐiều trị hiệu quả các bệnh lý nền, nhất là các bệnh lý tim mạch.
Điều trị bệnh rối loạn nhịp tim như thế nào? | vinmec | 1,172 |
Những dấu hiệu ung thư tinh hoàn hay gặp
Dấu hiệu ung thư tinh hoàn thường gặp nhất là tinh hoàn to hơn, hoặc có một cục u nhỏ và cứng trên tinh hoàn. Các triệu chứng khác như sưng, đau ở tinh hoàn, có dịch tích tụ ở tinh hoàn, vv…
Ung thư tinh hoàn là bệnh ung thư có thể gặp ở cả nam giới trẻ tuổi và người lớn tuổi.
Một số người bị ung thư tinh hoàn sẽ trải qua một loạt các dấu hiệu, trong khi một số người không hề có dấu hiệu bệnh cho tới khi bệnh lan rộng.
Dấu hiệu ung thư tinh hoàn đầu tiên phổ biến nhất là tinh hoàn to hơn bình thường hoặc có một cục u nhỏ hay một khu vực cứng trên tinh hoàn.
Các dấu hiệu ung thư tinh hoàn khác có thể không được chú ý đến khi ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể. Vì vậy, việc tự kiểm tra tinh hoàn hàng tháng, sau khi tắm nước ấm có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi cơ hội điều trị thành công cao hơn.
Các dấu hiệu ung thư tinh hoàn có thể bao gồm:
Khối u không đau hoặc sưng ở hai tinh hoàn. Nếu phát hiện sớm, khối u tinh hoàn có thể chỉ to bằng hạt đậu hay cẩm thạch, nhưng nó có thể phát triển lớn hơn nhiều nếu bạn không phát hiện ra. Khi thấy có bất kỳ cục cứng, sưng đau, bạn nên gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
Đau hoặc khó chịu (có hoặc không sưng) trong một tinh hoàn hay bìu. Đau có thể được gây ra bởi nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương, nhưng cũng có thể là dấu hiệu ung thư tinh hoàn. Đặc biệt, trong trường hợp thuốc kháng sinh không có hiệu quả đối với tình trạng này, bạn cần tới bệnh viện ngay.
Cảm thấy tinh hoàn hoặc bìu nặng khác thường. Ví dụ 1 tinh hoàn săn chắc hơn so với bên còn lại, hoặc 1 bên to hơn, nặng nề hơn.
Đau âm ỉ bụng dưới hoặc bẹn có thể là một dấu hiệu ung thư tinh hoàn.
Đau âm ỉ ở bụng dưới hay bẹn
Tích tụ chất lỏng trong bìu
Đau vú hoặc vú phát triển to hơn. Mặc dù đây là dấu hiệu ung thư tinh hoàn hiếm thấy nhưng có thể xảy ra khi một số khối u tinh hoàn sản xuất kích thích tố gây đau vú hoặc kích thích tăng trưởng các mô vú.
Đau lưng dưới, khó thở, đau ngực, và đờm lẫn máu. Đây thường là dấu hiệu ung thư tinh hoàn giai đoạn muộn. Tuy nhiên, nhiều bệnh khác cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự.
Khi thấy những dấu hiệu khác thường ở tinh hoàn, nam giới nên gặp bác sĩ để được chẩn đoán sớm.
Sưng một hoặc cả hai chân, hoặc khó thở do một cục máu đông. Một cục máu đông trong tĩnh mạch lớn được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc DVT. Một cục máu đông trong động mạch ở phổi được gọi là thuyên tắc phổi và gây khó thở. Đối với một số nam giới trẻ hoặc trung niên, phát triển một cục máu đông có thể là dấu hiệu ung thư tinh hoàn đầu tiên.
Thông thường, ung thư tinh hoàn có thể được phát hiện ở giai đoạn sớm nếu nam giới thường xuyên tự kiểm tra. Các bác sĩ khuyên rằng, nam giới từ 15-55 tuổi nên tự kiểm tra hàng tháng để sớm phát hiện những thay đổi và bất thường ở tinh hoàn. Nếu thấy một khối u cứng, sưng, đau, hoặc bất kỳ sự thay đổi khác trong một hoặc cả hai tinh hoàn thì nên đến bác sĩ ngay lập tức.
| thucuc | 655 |
Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị áp xe răng hiệu quả
Nếu để kéo dài, áp xe răng có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm làm chết tủy, mất răng. Vậy, nguyên nhân do đâu và cách điều trị áp xe răng như thế nào? Đừng vội bỏ qua bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về hiện tượng này cũng như nắm được phương pháp chữa trị và cách làm giảm giảm cơn đau nhé!
1. Áp xe răng là gì?
Áp xe răng là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở chân răng. Khi các mô nướu bị tổn thương, viêm nhiễm, vi khuẩn sẽ có xu hướng len lỏi vào bên trong. Lúc này, cơ thể nhận biết và chống lại chúng bằng cách sản sinh bạch cầu. Sau đó, dưới chân răng xuất hiện dịch mủ chính là xác của bạch cầu, vi khuẩn hòa chung với dịch cơ thể.
Mủ không thể thoát ra ngoài được sẽ tạo nên các ổ áp xe ở gốc xương hàm. Thời gian hình thành áp xe có thể rất nhanh chỉ trong một hoặc hai ngày khi nướu có dấu hiệu viêm sưng. Mọi đối tượng, từ trẻ em cho đến người lớn đều có nguy cơ gặp phải tình trạng này.
Dấu hiệu nhận biết:
Ổ áp xe tích tụ mủ càng nhiều thì càng tạo áp lực lớn gây chèn ép dây thần kinh và các mô xung quanh đó. Vì vậy, triệu chứng dễ dàng nhận biết khi gặp phải tình trạng này là các cơn đau dữ dội, hoặc cảm giác ê buốt răng khi ăn đồ quá lạnh hay quá nóng.
Đồng thời lúc này, bạn sẽ thấy các mô nướu ở chân răng bị nhiễm trùng sẽ có dấu hiệu sưng đỏ. Hạch dưới hàm cũng sưng to, tình trạng này có thể lan rộng đến khắp hàm, cổ, má.
Không chỉ vậy hơi thở của bạn còn có mùi khó chịu, nguyên nhân là do các vi khuẩn cư trú ở ổ áp xe sản sinh khí H2S. Cơ thể xuất hiện thêm những triệu chứng liên quan đến nhiễm trùng như: sốt cao, mệt mỏi, chóng mặt, ớn lạnh,…
Nếu tại chân răng bị nhiễm trùng có mủ chảy ra cùng máu thì bạn nên thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị áp xe răng kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
Biến chứng thường gặp:
Nếu không chữa trị kịp thời vi khuẩn tích tụ trong xương hàm sẽ ngày càng lan rộng ra khắp vùng hai bên lưỡi, vùng dưới cằm,… từ đó tạo nên các ổ áp xe.
Nghiêm trọng hơn, vi khuẩn trong ổ mủ sẽ làm chết tủy khiến răng lung lay và gãy rụng. Thậm chí chúng còn đi theo các mạch máu di chuyển đến tim, não và các cơ quan khác gây nhiễm trùng huyết, đe dọa đến tính mạng.
Do đó, khi phát hiện tình trạng nhiễm trùng ở chân răng bạn nên áp dụng các biện pháp điều trị áp xe răng sớm để nhanh chóng hồi phục và giảm thiểu biến chứng.
2. Nguyên nhân dẫn đến áp xe răng
Nguyên nhân hình thành nên các ổ áp xe răng chủ yếu là do tủy răng bị tấn công bởi vi khuẩn trong thời gian dài. Dưới đây là những yếu tố góp phần dẫn đến tình trạng này:
Bị sâu răng, viêm nha chu,… hoặc mắc các bệnh lý làm suy giảm miễn dịch từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng gây áp xe răng như: đái tháo đường, tim mạch,…
Vệ sinh và chăm sóc răng nướu không đúng cách, không loại bỏ hết các mảng thức ăn bám trên kẽ răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công tiết độc tố.
Gặp phải chấn thương hoặc tai nạn khiến răng sứt mẻ, men răng bị vỡ làm lộ rõ tủy bên trong.
3. Cách điều trị áp xe răng hiệu quả
Để đưa ra biện pháp điều trị áp xe răng hiệu quả, bác sĩ sẽ thực hiện thăm khám để nắm được tình trạng nhiễm trùng. Tùy vào từng trường hợp mà bạn sẽ được chỉ định các phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, nguyên tắc điều trị vẫn là loại bỏ ổ mủ, kiểm soát triệu chứng, điều trị nguyên nhân và bảo tồn răng.
Cách làm giảm cơn đau:
Trước khi gặp bác sĩ, bạn có thể áp dụng các biện pháp tại nhà dưới đây để giảm bớt cơn đau:
Súc miệng bằng nước muối sinh lý sau khi ăn để khử trùng và loại bỏ mảng bám giúp răng miệng sạch sẽ.
Sử dụng túi trà ẩm đặt lên khu vực chân răng nhiễm trùng để giảm cảm giác đau.
Để kiểm soát cơn đau bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như: Acetaminophen, Ibuprofen,…
Lưu ý: Các biện pháp này chỉ có tác dụng tạm thời, không khắc phục được hoàn toàn áp xe răng. Do đó, bạn nên thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt, ngăn không cho nhiễm trùng lan rộng hơn.
Điều trị áp xe răng cấp tính:
Trong các trường hợp cấp tính bước đầu tiên cần làm khi điều trị áp xe răng là loại bỏ ổ mủ gây ảnh hưởng đến các mô xung quanh. Bằng cách bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật rạch mở niêm mạc để hút bỏ dịch, loại bỏ toàn bộ vi khuẩn bên trong. Sau đó, bác sĩ sẽ làm sạch vết thương và kê thêm cho bạn một vài loại thuốc kháng sinh, kháng viêm nhằm hạn chế nhiễm trùng tái phát.
Điều trị áp xe răng tận gốc:
Tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng mà bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn có nên bảo tồn răng bằng cách chữa viêm tủy. Với phương pháp này thì toàn bộ mạch máu, dây thần kinh bị hư hại sẽ được loại bỏ hết. Sau đó bác sĩ sẽ lấp lại lỗ hỏng, gắp mảnh răng vỡ, lấy vôi răng, trám răng hoặc bọc răng để tránh những đổ vỡ về sau.
Nếu vi khuẩn đã tấn công gây viêm nhiễm tủy răng và không thể điều trị bảo tồn được thì biện pháp hiệu quả ngay lúc này là nhổ răng, làm sạch mủ và giảm đau nhanh chóng.
Chăm sóc sau điều trị áp xe răng:
Để ngăn ngừa áp xe răng tái phát, bạn nên hình thành thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách và giữ cho răng luôn chắc khỏe, cụ thể:
Lựa chọn bàn chải có lông mềm mại, đầu nhỏ, đồng thời thay thế sau 2 - 3 tháng sử dụng.
Đánh răng ngày hai lần, dùng chỉ nha khoa loại bỏ mảng bám.
Ăn uống đủ chất, đồng thời bổ sung thêm vitamin, muối khoáng cần thiết cho sự phát triển của răng.
Hạn chế ăn bánh ngọt, thực phẩm chứa nhiều đường, cà phê, rượu bia, các thức uống quá nóng hoặc quá lạnh.
Kiểm tra răng định kỳ để có thể phát hiện sớm và đưa ra biện pháp khắc phục các vấn đề liên quan đến răng miệng.
Áp xe răng là tình trạng xảy ra phổ biến, nếu không chữa trị kịp thời sẽ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như mất răng, thậm chí là đe dọa đến tính mạng. Vì vậy, khi phát hiện đường nướu có chảy mủ bạn nên tìm đến bác sĩ để có biện pháp điều trị áp xe răng. | medlatec | 1,243 |
Quay lại BVĐK gửi lời cảm tạ ekip cấp cứu sau khi trải qua cơn “thập tử nhất sinh”: Phù phổi cấp - sốc tim - lóc tách động mạch chủ
M. T (34 tuổi, ở Hà Nội) nhập viện trong tình trạng đau ngực dữ dội sau xương ức, đau đến vã mồ hôi, khó thở, toàn thân tím tái, huyết áp tụt sâu.
Nhận định tình trạng nguy hiểm, bác sĩ lập tức tiến hành cấp cứu đảm bảo các dấu hiệu sinh tồn cho bệnh nhân bằng phương pháp thở oxy liều cao, đặt ống nội khí quản, thở máy, đặt đường truyền tĩnh mạch trung tâm và dùng các thuốc vận mạch để đảm bảo tuần hoàn và hô hấp.
Đồng thời, ngay lập tức, ekip bác sĩ liên chuyên khoa tập trung để hội chẩn khẩn cấp, bệnh nhân được thực hiện đo điện tim, siêu âm cấp cứu ngay tại giường. Kết quả kết luận, anh T. mắc Hội chứng Marfan, có lóc tách động mạch chủ ngực Stanford A gây biến chứng phù phổi cấp, sốc tim.
Trên giường cấp cứu, có thời điểm huyết áp bệnh nhân tụt sâu, mạch khó bắt khiến cả ekip bác sĩ đều toát mồ hôi hột, gồng mình chiến đấu cùng bệnh nhân. Rất may mắn, bước đầu tình trạng nguy hiểm đã được kiểm soát, các chỉ số sinh tồn ổn định.
Th
S. Chúng tôi đã nhanh chóng kết nối với các bác sĩ tại Bệnh viện Tim Hà Nội để tiến hành phẫu thuật kịp thời.
Ca phẫu thuật thành công, bệnh nhân hồi phục sức khỏe tốt. Hơn 3 tháng sau cơn “thập tử nhất sinh”, anh T.
Nhớ lại, anh vẫn chưa hết bàng hoàng: “Hôm đó, tôi đang làm việc văn phòng nhẹ nhàng tại cơ quan, không hề có hoạt động gì gắng sức thì đột nhiên xuất hiện tình trạng như vậy. Thực lòng biết ơn các bác sĩ, điều dưỡng tại Bệnh viện đã cùng chiến đấu với tôi vượt qua cửa tử ngày hôm đó”.
Th
S. BS Phạm Duy Hưng cho biết: Anh T. và gia đình đều không hay biết bệnh tình trước đó, bởi hội chứng Marfan có tính chất phức tạp, tiến triển âm thầm và khó nhận biết.
Hội chứng Marfan: Bất thường di truyền hiếm gặp và những điều cần biết
Hội chứng Marfan là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mô liên kết có vai trò hỗ trợ, kết nối các cơ quan và cấu trúc trong cơ thể. Do mô liên kết xuất hiện ở khắp cơ thể nên người mắc bệnh bị ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mắt, mạch máu, xương.
Th
S. BS Phạm Duy Hưng cho biết thêm: Ảnh hưởng của hội chứng Marfan lên cơ thể có thể nhẹ hoặc nặng, tăng lên theo độ tuổi của người bệnh. Trong đó, hậu quả nặng nề thường gặp nhất là các biến chứng về tim mạch như: bất thường van tim, tình trạng hẹp/ hở van tim, suy tim, phình động mạch chủ hoặc lóc tách động mạch chủ, có thể gây vỡ động mạch chủ dẫn đến tử vong.
Ngoài ra, bệnh có thể gây biến chứng ở một số cơ quan khác như:
Mắt: Bong võng mạc, đục thủy tinh thể,
cận thị, tăng nhãn áp…
Xương: Xương sống bị gù vẹo, chân/ tay dài và không cân đối, bàn chân lớn và phẳng, cao hơn trung bình so với tuổi và gia đình, xương ức lồi ra hoặc lõm vào…
Hệ thống thần kinh: Những bất thường ở màng cứng của hệ thần kinh có thể gây ra những cơn đau bụng, đau hoặc tê yếu ở chân…
Da: Xuất hiện vết rạn da, tuy nhiên, không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Phổi: Mô liên kết bị tổn thương khiến các phế nang bị giãn hoặc sưng, làm tăng nguy cơ xẹp phổi. Đặc biệt, chứng rối loạn này còn có biểu hiện rối loạn hô hấp và gây ra tình trạng ngủ ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ.
Hội chứng Marfan không có cách chữa trị, làm sao để “chung sống hòa bình” với bệnh cả đời?
Hiện nay, hội chứng Marfan vẫn chưa có cách chữa trị khỏi bệnh hoàn toàn, bệnh nhân mắc bệnh phải chịu “sống chung với lũ” cả đời. Các phương pháp điều trị chỉ tập trung vào việc giảm bớt tác động của bệnh lên các cơ quan trên cơ thể.
Vì vậy, Th
S. BS Phạm Duy Hưng chỉ ra rằng: Theo dõi thường xuyên, tuân thủ điều trị là chìa khóa duy nhất để có thể kiểm soát hội chứng Marfan.
Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp mắc bệnh được phát hiện sớm, theo dõi sát sao và điều trị thích hợp, bệnh có thể cải thiện rõ rệt, thậm chí có thể sinh hoạt gần như người bình thường. Trước đây, tuổi thọ trung bình của bệnh nhân mắc hội chứng Marfan là 45 tuổi, tử vong chủ yếu do biến chứng tim mạch. Tuy nhiên, hiện nay, nhờ sự tiến bộ của y học hiện đại cùng việc phát hiện sớm và điều trị thích hợp, tuổi thọ của người mắc bệnh lý này đã tăng lên đáng kể, có nhiều trường hợp sống trên 70 tuổi.
Bác sĩ khuyến cáo thêm: Ngoài việc phải được theo dõi điều trị sát sao, người mắc hội chứng Marfan cần có chế độ sinh hoạt lành mạnh, không hút thuốc lá, không uống rượu bia, không quá gắng sức hoặc mang vác vật nặng để giảm gánh nặng cho tim và
luyện tập thể dục thể thao nhẹ nhàng. | medlatec | 946 |
Viêm loét hành tá tràng: Chẩn đoán sớm để kịp thời điều trị!
Nếu không được điều trị sớm, viêm loét hành tá tràng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết sớm những triệu chứng điển hình của bệnh, từ đó thăm khám, điều trị sớm và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
1. Các triệu chứng của viêm loét hành tá tràng
Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không có nhiều biểu hiện đáng chú ý. Đôi khi những triệu chứng chỉ thoáng qua, dễ gây nhầm lẫn với những rối loạn đường tiêu hóa thông thường. Đến giai đoạn muộn thì những triệu chứng rõ ràng hơn, thậm chí chỉ khi xảy ra biến chứng, bệnh nhân mới đi khám. Lúc này bệnh đã ở giai đoạn muộn.
Các chuyên gia khuyên rằng, nếu thấy cơ thể xuất hiện những dấu hiệu sau, bạn nên đi khám sớm:
-
Đầy hơi, buồn nôn, khó tiêu: Đây là những biểu hiện rất đặc trưng của đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm loét hành tá tràng. Nguyên nhân là khi bị bệnh, dạ dày sẽ tiết nhiều axit hơn bình thường. Điều này sẽ dẫn đến hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản, vì thế bệnh nhân sẽ cảm thấy rất khó chịu, buồn nôn. Bên cạnh đó, bệnh còn khiến việc tiêu hóa thức ăn chậm hơn bình thường dẫn tới tình trạng đầy hơi, khó chịu, chán ăn.
- Vùng thượng vị bị đau rát: Những cơn đau thường xuất hiện ở vị trí trên rốn phía bên phải. Đau từng cơn và đau âm ỉ khiến người bệnh vô cùng mệt mỏi và khó chịu. Khi người bệnh ăn nhiều loại thực phẩm khó tiêu hóa thì cơn đau sẽ càng tăng lên.
- Mất ngủ, khó ngủ: Những cơn đau và nóng rát vùng thượng vị, tình trạng đầy hơi, buồn nôn chính xảy ra vào ban đêm chính là những nguyên nhân gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của người bệnh, khiến họ khó ngủ và dễ bị mất ngủ.
- Rối loạn chức năng tiêu hóa: Chẳng hạn như tình trạng tiêu chảy, táo bón. Vấn đề này không chỉ gây ra nhiều bất tiện cho người bệnh mà còn ảnh hưởng đến sự hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể khiến cơ thể giảm sút, thiếu máu, thiếu chất.
- Xuất huyết tiêu hóa: Nếu xảy ra tình trạng xuất huyết tại các ổ viêm tại hành tá tràng, người bệnh sẽ gặp phải một số triệu chứng như đi ngoài phân đen, nôn ra máu, tụt huyết áp, sốc,...
2. Viêm loét hành tá tràng gây ra những biến chứng như thế nào?
Những triệu chứng do viêm loét hành tá tràng nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến những biến chứng như sau:
- Xuất huyết nghiêm trọng: Là biến chứng có thể xảy ra khi ổ loét bị kích thích và gây ra tình trạng chảy máu liên tục. Thậm chí có những trường hợp bệnh nhân bị nôn ra máu tươi, đồng thời có biểu hiện tụt huyết áp. Với những trường hợp này, bạn không nên chủ quan mà hãy đưa bệnh nhân đi thăm khám kịp thời để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
- Thủng ổ loét: Khi những ổ loét ngày càng sâu và rộng mà không được áp dụng những phương pháp điều trị kịp thời có thể dẫn đến thủng ổ loét. Những trường hợp này cần được đi cấp cứu kịp thời và can thiệp điều trị ngoại khoa để tránh nguy cơ tổn thương nội tạng hay tử vong do mất máu.
- Hẹp môn vị: Nếu vết loét hành tá tràng rộng và gần với môn vị dạ dày, rất dễ xảy ra biến chứng hẹp môn vị. Khi gặp phải biến chứng này, người bệnh có thể gặp phải những triệu chứng như sau chậm tiêu, đau bụng, người bệnh có thể bị nôn ra thức ăn cũ và kèm theo đó là dịch vị có màu xanh đen. Nếu không phát hiện sớm và có những phương pháp khắc phục kịp thời, người bệnh có thể bị gặp nguy hiểm đến tính mạng.
- Ung thư dạ dày: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất và thường gặp khi người bệnh bị viêm loét hành tá tràng mà không được điều trị bệnh triệt để, để bệnh tái phát nhiều lần. Ở giai đoạn đầu, bệnh ung thư dạ dày có thể được điều trị hiệu quả bằng nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị,… Tuy nhiên, với những trường hợp phát hiện muộn, bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và gây tử vong.
3.
Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán bệnh thường được chỉ định:
- Trước tiên, người bệnh cần cung cấp các thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh cá nhân, tiền sử bệnh gia đình.
- Nội soi dạ dày tá tràng: Kết quả nội soi sẽ giúp bác sĩ nhận biết về hình ảnh ổ viêm loét, kích thước vết loét ra sao, hình dạng màu sắc như thế nào,… Thông qua những đặc điểm này, bác sĩ có thể chẩn đoán được giai đoạn bệnh, giai đoạn lành ổ loét.
- Tiến hành sinh thiết tại vị trí viêm để tìm vi khuẩn hay tế bào ung thư.
Ngoài nội soi hay sinh thiết, bác sĩ còn có thể thực hiện xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm đông máu,… và dựa vào những triệu chứng lâm sàng để chẩn đoán biến chứng bệnh, có thể kể đến như:
- Chẩn đoán thủng dạ dày - tá tràng: Người bệnh có những biểu hiện như đau bụng dữ dội, cơ cứng thành bụng,… Bác sĩ có thể kết hợp dựa trên những chẩn đoán trước đó về viêm loét hành tá tràng để chỉ định phẫu thuật khâu lỗ thủng hay phẫu thuật cắt dạ dày.
- Chẩn đoán ung thư dạ dày: Thực hiện các biện pháp cận lâm sàng như nội soi dạ dày, sinh thiết, chụp CT,...
- Chẩn đoán hẹp môn vị bằng phương pháp nội soi hoặc sinh thiết.
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về bệnh viêm loét hành tá tràng. Lời khuyên cho bạn là hãy đến thăm khám và điều trị bệnh ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường. Đây là cách giúp bạn hạn chế được những nguy cơ thủng dạ dày, xuất huyết đường tiêu hóa, ung thư dạ dày,… và nâng cao chất lượng sống. | medlatec | 1,116 |
Công dụng thuốc Vastrim
Vastrim được xếp vào nhóm thuốc tim mạch, có công dụng điều trị dự phòng cơn đau thắt ngực ở người bệnh tim, điều trị chứng ù tai và chóng mặt. Cùng tìm hiểu những công dụng khác và lưu ý cách dùng của thuốc Vastrim thông qua bài viết dưới đây.
1. Vastrim là thuốc gì?
Vastrim được xếp vào nhóm thuốc tim mạch, dùng trong điều trị các cơn đau thắt ngực, điều trị phụ trợ cho các triệu chứng chóng mặt và ù tai. Vastrim có thành phần chính là Trimetazidin với hàm lượng là 20mg trong mỗi viên nén bao phim và 35mg với dạng viên giải phóng chậm. Với mỗi hộp thuốc Vastrim, sẽ bao gồm 10 vỉ thuốc, mỗi vỉ 10 viên.
2. Vastrim công dụng là gì?
Thuốc Vastrim có thành phần chính là Trimetazidine, một hoạt chất được xếp vào nhóm thuốc chống đau thắt ngực và thiếu máu cục bộ. Với hoạt chất Trimetazidine, những nghiên cứu trên các trườn hợp mắc bệnh bị đau thắt ngực cho thấy hoạt chất này giúp làm tăng đáp ứng với sự gắng sức của mạch vành vào ngày thứ 15 điều trị. Vastrim giúp làm giảm những thay đổi của huyết áp khi gắng sức vận động, nhưng không làm thay đổi nhiều về tần số tim. Vastrim có tác dụng làm giảm rõ rệt tần suất các cơn đau thắt ngực và như vậy giảm nhu cầu về Trinitrin của người bệnh.Với các công dụng trên thì Trimetazidin được chỉ định chính trong việc dùng để dự phòng cơn đau thắt ngực ở người bệnh hay gặp phải tình trạng này (người bị bệnh tim mạch).Ngoài ra, ứng dụng của Trimetazidin còn được dùng trong các chuyên khoa khác là tai - mũi - họng. Công dụng chính của hoạt chất này là để bổ sung thêm cho điều trị chứng chóng mặt trong bệnh ménière và chóng mặt do mạch. Trên lâm sàng, trimetazidin được cho là cải thiện tình trạng tiền đình của người bệnh..Trimetazidin còn cho thấy được sự cải thiện điện võng mạc đồ (ERG), gia tăng chức năng của võng mạc. Về dược động học, thuốc Vastrim hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ tuyết trong huyết tương đạt đỉnh trong huyết tương sau 2 giờ từ khi uống thuốc. Với liều uống là 20mg, nồng độ thuốc trong huyết tương đo được trung bình sau 2 giờ là 55ng/ ml. Tuy nhiên, tỷ lệ gắn của thuốc với protein khá thấp khi giá trị đo được in vitro chỉ là 16%.Về thời gian thải trừ, nửa đời thải trừ của thuốc Vastrim là 6 giờ, đường đào thải chủ yếu là qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa.
3. Chỉ định dùng thuốc Vastrim
Chỉ định chính của thuốc Vastrim chính là điều trị dự phòng trong các trường hợp đau thắt ngực trong bệnh tim thiếu máu cục bộ.Trên lâm sàn và ở một số chuyên khoa khác, thuốc Vastrim còn có thể được chỉ định trong những trường hợp sau:Hỗ trợ trong điều trị triệu chứng chóng mặt và ù tai (chuyên khoa tai mũi họng).Hỗ trợ điều trị tình trạng giảm thị lực và rối loạn thị giác trong các trường hợp bệnh lý có nguồn gốc tuần hoàn.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Vastrim
Trong một số trường hợp sau đây, người bệnh sẽ chống chỉ định dùng thuốc Vastrim:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Trimetazidin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Vastrim.Chống chỉ định dùng cho phụ nữ trong thời kỳ cho con bú.
5. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Vastrim
Thuốc Vastrim được dùng theo đường uống, do đó người bệnh nên dùng thuốc với 1 ly nước lọc.Liều dùng thuốc Vastrim:Viên Vastrim hàm lượng 20mg: Uống 1 viên/lần, ngày uống 3 lần vào bữa ăn.Viên giải phóng chậm MR 35mg: Uống 1 viên/lần vào buổi sáng và buổi tối, uống thuốc cùng với bữa ăn.
6. Tác dụng phụ của thuốc Vastrim
Nhìn chung, vì là nhóm thuốc được sử dụng cho người bệnh tim mạch, nên các tác dụng phụ của Vastrim rất ít khi gặp, thậm chí là hiếm gặp. Các tác dụng phụ từ các trường hợp lâm sàng khi dùng Vastrim có thể là. Hiếm gặp: Buồn nôn, nôn.Rất hiếm gặp: Run, co cứng, khó cử động.Tuy nhiên, các tác dụng không mong muốn của thuốc Vastrim sẽ tự mất đi khi người bệnh ngưng dùng thuốc.7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vastrim. Không dùng thuốc Vastrim cho bệnh nhân đang lên cơn đau ngực hoặc dùng để điều trị khởi đầu cơn đau thắt ngực không ổn định.Thuốc Vastrim không dùng để điều trị nhồi máu cơ tim.Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, người mẹ không nên sử dụng thuốc này.Vastrim là thuốc điều trị dự phòng cho các cơn đau thắt ngực, thường được dùng ở những người bệnh có tiền sử bệnh tim mạch. Thuốc Vastrim là thuốc kê đơn, người bệnh dùng theo đơn và chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn.Những thông tin cơ bản về thuốc Vastrim trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì Vastrim là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ hay người có chuyên môn để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 924 |
Đau mỏi cơ vai gáy sáng tỉnh dậy mà tôi thấy đau mỏi cơ
“chỉ sau một đêm ngủ, sáng tỉnh dậy mà tôi thấy đau mỏi cơ vai gáy khủng khiếp. Đau còn lan rộng khắp vùng bả vai khiến cử động khó khăn. Có lẽ do ngủ sai tư thế và thói quen lười vận động nên tôi mới bị thế này” – chị Ngọc Huyền (35 tuổi) chia sẻ.
Đau mỏi cơ vai gáy là một trong những triệu chứng thường gặp ở mọi lứa tuổi. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Bài viết dưới đây sẽ đề cập đến nguyên nhân, phương pháp điều trị và phòng bệnh đau mỏi cơ vai gáy hiệu quả.
Đau mỏi cơ vai gáy là một trong những triệu chứng thường gặp do đứng, ngồi, nằm sai tư thế….
Nguyên nhân
Có nhiều nguyên nhân khiến chúng ta bị đau mỏi vai gáy, tuy nhiên thường gặp hơn cả là do gối cao đầu khi ngủ hoặc gối đầu vào vật cứng trong một thời gian dài, nằm sai tư thế… mặc dù hiện tượng này thấy ở mọi lứa tuổi nhưng gặp nhiều ở người trung niên và cao tuổi bởi hệ mạch máu không còn dẻo dai, đàn hồi như trước. Bên cạnh đó, có thể kể tới một số nguyên nhân khác như:
_ Ngồi làm việc sai tư thế, ít vận động, tốc độ hoạt động của hệ tuần hoàn giảm, lưu thông máu và trao đổi oxy trong cơ thể giảm cũng dễ bị đau mỏi vai gáy khi ngủ dậy
_ Tổn thương các mặt khớp của cột sống cổ như: thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, viêm chấn thương vùng cổ, thoái hóa cột sống cổ…
Điều trị như thế nào?
Nếu đau mỏi ở mức độ nhẹ, cơn đau không kéo dài, bản thân người bị có thể tự điều trị bớt đau bằng cách dùng cao dán hoặc dùng hai bàn tay xoa bóp, vuốt vùng cổ, vai, gáy nhiều lần để giảm đau
Xoa bóp cũng là một trong những liệu pháp giúp giảm đau
Nếu triệu chứng kéo dài và mang đến nhiều phiền toái, bạn nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám, qua quá trình thăm khám bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị thích hợp nhất.
Điều trị nội khoa là phương pháp được áp dụng nhiều nhất: Thuốc thường dùng trong điều trị hội chứng đau vai gáy bao gồm thuốc giảm đau chống viêm, phong bế thần kinh, giãn cơ và vitamin nhóm B. Nếu đã loại trừ được những nguyên nhân chèn ép, có tổn thương thì điều trị chủ yếu là dùng thuốc giảm đau thông thường, có thể bằng đường uống, bằng cao dán. Người bệnh cũng có thể dùng vitamin E 400mg, ngày uống 1 viên. Một số trường hợp người bệnh cần được điều trị bằng phẫu thuật: thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống, vẹo cột sống…
Phương pháp phòng đau mỏi cơ vai gáy
_ Đứng, ngồi, nằm đúng tư thế. Khi đi ngủ chỉ nên gối đầu cao khoảng 10cm, vừa với độ cong sinh lý sau gáy, phần trên của vai phải đặt ở trên gối để tránh cột sống cổ và các cơ bắp bị kéo giãn… Với những người có công việc thường xuyên phải cúi xuống (như diễn viên xiếc, đánh máy, phi công, tài xế…) nên có những bài tập riêng hàng ngày để khôi phục lại chức năng của các dây thần kinh vai, gáy.
Tập thể dục rất tốt với sức khỏe, vận động còn giúp bạn phòng chứng đau mỏi cơ vai gáy
Khi bị đau mỏi cơ vai gáy nên nghỉ ngơi, hạn chế vận động ít ngày, bổ sung một số khoáng chất cho cơ thể như calci, kali và các vitamin C, B, E; tắm nước ấm, xoa bóp giúp giãn cơ chỗ đau, tăng cường lưu thông trong cơ thể.
Bên cạnh đó, mỗi chúng ta nên có ý thức thường xuyên luyện tập thể dục với các bài tập phù hợp; vận động, nghỉ ngơi, giải lao giữa giờ làm việc, không nên ngồi lâu trước máy tính một thời gian dài; tránh căng thẳng; luyện tập các động tác như kéo giãn cơ thể như ưỡn cổ, cúi đầu về phía trước, ngửa đầu ra phía sau, nghiêng đầu sang trái, sang phải, xoay tròn đầu và cổ, cử động cổ lên xuống… thường xuyên sẽ phòng và làm giảm các triệu chứng của bệnh. | thucuc | 764 |
Bệnh nhân ung thư lưỡi nên ăn gì tốt cho sức khỏe?
Bệnh ung thư lưỡi ảnh hưởng đến sức khỏe, quá trình ăn uống cũng gặp nhiều khó khăn. Bị ung thư lưỡi nên ăn gì tốt nhất cho sức khỏe? Cùng tham khảo những thông tin hữu ích dưới đây!
1. Ung thư lưỡi nên ăn gì?
Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe, mức độ đáp ứng điều trị của người bệnh. Để trả lời câu hỏi bệnh nhân ung thư lưỡi nên ăn gì? Theo các chuyên gia đây là những loại thực phẩm mà người bị ung thư lưỡi nên ăn.
1.1 Sữa và cháo
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân ung thư lưỡi luôn gặp khó khăn khi ăn các thức ăn cứng do lưỡi đau, cơ thể mệt mỏi. Do vậy, sữa và cháo nấu loãng hoặc súp vừa mềm, vừa dễ nuốt là một giải pháp tối ưu nhất dành cho người bị đau lưỡi hoặc ung thư lưỡi. Khi ăn bệnh nhân nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Không nên ăn quá nóng, nên ăn khi cháo hơi ấm hoặc để nguội vì khi ăn nóng sẽ gây bỏng rát, khiến lưỡi càng đau. Cũng không nên để quá nguội rồi mới ăn vì như vậy vị ngon của cháo sẽ bị giảm xuống và sẽ không có cảm giác ngon miệng.
Bệnh nhân ung thư lưỡi nên ăn sữa và cháo nấu loãng
1.2 Rau xanh
Các loại rau xanh nấu nhừ như đậu cô ve, rau cải ngọt, rau muống, rau mồng tơi, súp lơ, rất tốt cho sức khỏe, tốt cho đường tiêu hóa của bệnh nhân ung thư lưỡi. Bạn có thể thể xay nhỏ ra nấu thành nước canh để bệnh nhân dễ ăn và hấp thụ thức ăn hoặc xay ra nấu cùng với cháo. Nếu luộc hoặc nấu bạn nên nấu nhừ để dễ ăn, dễ nuốt không phải nhai hay cử động lưỡi nhiều hạn chế gây đau lưỡi.
Khi bị bệnh ung thư lưỡi, người bệnh cũng cần được bổ sung nhiều loại rau xanh
1.3 Các loại ngũ cốc
Các loại ngũ cốc dạng bột cùng với một số loại củ quả như lúa mì, bột yến mạch, đậu nành, khoai lang, khoai tây, bí ngô… rất tốt cho bệnh nhân ung thư lưỡi, vừa giúp bệnh nhân bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, vừa tăng mức độ đáp ứng với điều trị.
1.4 Nước ép trái cây
Các loại nước ép trái cây có độ ngọt tự nhiên vừa phải như cam, ổi, dưa hấu, thanh long, bơ… vừa dễ uống lại vừa làm dịu được những phần đau tại lưỡi của người bệnh. Nhiều người cho rằng không nên uống nước cam, chanh khi bị ung thư lưỡi vì những loại hoa quả này chua gây đau, xót ở phần lưỡi bị thương, tuy nhiên điều này không đúng. Vì trong cam, chanh có chứa vitamin C dù khi uống có gây hơi đau, xót ở lưỡi nhưng vitamin C có tác dụng tăng cường đề kháng, bổ sung vitamin giúp cơ thể chóng hồi phục, vết thương cũng sớm lành hơn. Do đó bạn hoàn toàn có thể uống được nước cam, chanh nhưng nên uống sau khi đã ăn (ăn cháo) vì khi uống đói sẽ gây hại cho dạ dày và uống lượng vừa phải tầm 200 ml mỗi ngày. Bạn không nên lạm dụng uống quá nhiều nước cam, chanh vì khi uống nhiều quá cũng không tốt cho sức khỏe của bạn.
Để tránh khi đau và bổ sung được các vitamin vào cơ thể, người bệnh ung thư lưỡi nên uống những loại nước ép trái cây
1.5 Nước lọc
Nước lọc là thứ không thể thiếu đối với mọi người kể cả những bệnh nhân bị ung thư lưỡi. Nước giúp cơ thể bạn thanh lọc hỗ trợ các cơ quan đảm nhiệm tốt các chức năng, đặc biệt là gan, thận cần có nước để đào thải những độc hại ra khỏi cơ thể và không bị lắng đọng gây sỏi thận,… Bệnh nhân cần bổ sung cho cơ thể từ 1,5-2 lít nước mỗi ngày. Bạn có thể uống nước kết hợp uống các loại nước hoa quả hoặc ăn thêm hoa quả.
Ngoài ra, người bệnh cần bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, tránh kiêng khem quá mức chỉ tập trung vào một loại thức ăn nào đó lâu. Vì lâu dần dẫn tới thiếu chất ảnh hưởng tới quá trình hồi phục bệnh. Khi cơ thể bạn mệt mỏi, thiếu dinh dưỡng là cơ hội tốt để nhiều bệnh khác “tấn công”, đặc biệt là các bệnh lý nhiễm trùng như nhiễm virus, vi khuẩn.
2. Ung thư lưỡi không nên ăn gì
Bên cạnh vấn đề ung thư lưỡi nên ăn gì, bạn cũng cần lưu ý thực phẩm, đồ uống mà người bệnh nhân bị ung thư lưỡi nên hạn chế không ăn để kiểm soát các tác dụng phụ có thể xảy ra như:
– Tránh các chất béo, dầu mỡ hoặc thức ăn cay, hay những món có mùi mạnh.
– Tránh những thức ăn thô hoặc hỗn tạp, và nhiều gia vị hay thức ăn có tính axit mạnh. Ăn khi đồ ăn còn ấm (không quá nóng hoặc quá lạnh). Và sử dụng một ống hút cho các món súp hoặc đồ uống nếu như việc sử dụng thìa làm bạn khó cử động và nuốt thức ăn.
– Tránh xa các đồ uống có ga, có cồn; tránh những đồ ăn chế biến sẵn, đồ nướng, đồ cay nóng… | thucuc | 959 |
Những điều cần biết về cao răng ở trẻ em
1. Sự hình thành của cao răng trẻ em
Cao răng là một chất cứng lắng cặn chứa canxi carbonat và phosphate. Khi chúng kết hợp với các vết thức ăn, khoáng chất môi trường miệng, vi khuẩn và các tế bào mô, thường bám chặt vào răng và dưới viền nướu.
Cao răng ở trẻ em là một chất cứng lắng cặn chứa canxi carbonat (minh họa)
Khoảng 15 phút sau khi ăn, một lớp màng mỏng hình thành trên răng. Nếu không làm sạch, vi khuẩn sẽ hội tụ và tạo thành mảng bám. Vi khuẩn chiếm tới 70% trọng lượng mảng bám hay 1mg mảng bám có tới 1 tỷ vi khuẩn. Ban đầu, mảng bám dễ dàng loại bỏ bằng cách đánh răng hoặc đến nha khoa. Tuy nhiên, lâu dần mảng bám sẽ vôi hóa bởi muối vô cơ và cặn mềm. Sau đó, bám chặt vào răng và xung quanh viền nướu. Từ đó, hình thành cao răng hay gọi là vôi răng.
Việc loại bỏ cao răng là một kỹ thuật nha khoa đơn giản và nhanh chóng. Đặc biệt nha sĩ không cần gây tê hoặc sử dụng thuốc. Trong quá trình này, có thể gặp cảm giác ê buốt hoặc chảy máu một chút. Tuy nhiên vẫn tùy thuộc vào tình trạng và độ nhạy cảm của răng. Sau khi lấy cao răng, có thể cảm giác ê buốt nhẹ khi tiếp xúc với nước quá nóng hoặc lạnh. Dẫu vậy, tình trạng này thường sẽ giảm đi sau vài ngày.
2. Có thực sự cần thiết phải lấy cao răng ở trẻ em?
Thực tế, với trẻ có hàm răng bị ố vàng, nhiều mảng bám,… thì việc đi lấy cao răng rất cần thiết. Việc đi lấy cao răng ở trẻ em cũng dễ dàng và không gây ảnh hưởng xấu đến cấu trúc và chức năng của răng. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nha khoa để được tư vấn cụ thể. Từ đó có phương pháp lấy cao răng phù hợp và an toàn cho trẻ.
3. Khi nào ba mẹ nên đưa trẻ đi lấy cao răng?
Thực hiện lấy cao răng định kỳ có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của răng và nướu. Thường xuyên loại bỏ cao răng và mảng bám không chỉ giúp răng luôn khỏe mạnh, mà còn giảm nguy cơ sâu răng. Chu kỳ lấy cao răng thường được khuyến nghị là từ 3 đến 6 tháng một lần. Tuy nhiên không có quy định về độ tuổi phải lấy cao răng.
Khi nào ba mẹ nên đưa trẻ đi lấy cao răng? (minh họa)
Đặc biệt với trẻ nhỏ, khi thấy dấu hiệu của việc mọc răng sữa, cha mẹ nên đưa trẻ đến nha khoa để kiểm tra. Điều này giúp phát hiện sớm vấn đề sức khỏe răng miệng mà trẻ có thể đang gặp phải. Ngay từ giai đoạn này, cha mẹ có thể cho phép trẻ tiến hành lấy cao răng. Vì điều này nhằm tránh những vấn đề không mong muốn liên quan đến cao răng.
4. Lợi ích khi cho trẻ lấy cao răng sớm
4.1 Ngăn ngừa nguy cơ sâu răng cho bé
Không khó để nhận ra rằng, các bé thường rất ưa thích đối với các loại thực phẩm ngọt. Ví dụ như: bánh ngọt, kẹo hoặc snack có chứa nhiều đường. Kết hợp với việc trẻ chưa vệ sinh răng miệng đúng cách, dẫn đến mảng bám (cao răng). Từ đó, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển trong khoang miệng bé.
Theo thời gian, các mảng bám này sẽ tích tụ và tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn. Khi đó vi khuẩn xâm nhập và gây hại trên bề mặt răng, đồng thời gây ra tình trạng sâu răng.
Vì lý do đó, việc loại bỏ mảng cao răng đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Vì loại bỏ mảng bám giúp giảm nguy cơ sâu răng cho trẻ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những trẻ đang trong giai đoạn thay răng sữa, để đảm bảo rằng răng mới phát triển có môi trường tốt nhất để phát triển mạnh mẽ.
4.2 Hạn chế tổn thương đến lợi và nướu
Khá nhiều phụ huynh chắc hẳn đã trải qua những thời kỳ vất vả và lo lắng khi chứng kiến con cái quấy khóc khi gặp vấn đề răng lợi. Trẻ không chỉ khóc mà còn bỏ ăn mất ngủ vì viêm lợi hoặc tổn thương nướu.
Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là để răng bị mảng bám tích tụ lâu ngày. Tình trạng này có thể dẫn đến việc nha chu bị viêm hoặc các răng bị sưng, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của trẻ.
4.3 Bảo vệ răng sữa tốt hơn
Phòng ngừa việc rụng răng sữa trong giai đoạn ban đầu của sự phát triển răng là điều quan trọng. Nếu răng sữa bị tổn thương quá lâu, có khả năng gây ra tình trạng rụng răng sữa sớm ở trẻ nhỏ. Khi tình trạng này xảy ra, có thể ảnh hưởng đến khả năng nhai thức ăn của trẻ và ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
Vì vậy, việc đưa trẻ đến gặp nha sĩ để thường xuyên kiểm tra tình trạng sức khỏe răng miệng là điều quan trọng. Điều này sẽ giúp hạn chế tình trạng rụng răng sữa sớm. Thậm chí đảm bảo rằng răng sữa được bảo vệ và chăm sóc tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
5. Trẻ có thể gặp nguy cơ gì nếu không lấy cao răng?
Không thực hiện việc cạo vôi răng có thể dẫn đến các tình trạng không mong muốn sau đây.
5.1 Gây ra viêm nướu
Khi lượng vôi răng đọng quá mức, thường có khả năng gây ra tình trạng chảy máu ở dưới chân răng khi chải răng. Đây được xem là biểu hiện của tình trạng viêm nướu.
Cao răng ở trẻ em dễ gây viêm nướu (minh họa)
Không được chữa trị kịp thời, viêm nướu có thể phát triển thành viêm nha chu, gây đau và khó chịu khi bé ăn uống. Thậm chí, nếu bỏ qua tình trạng này, răng có thể bắt đầu lỏng và rụng khỏi vị trí. Việc mất răng sữa sớm, khi các răng vĩnh viễn chưa hoàn thiện hình thành, có thể tác động đến thời gian, hướng mọc và chức năng của răng vĩnh viễn trong tương lai.
5.2 Gây ra sâu răng và sớm rụng răng sữa
Trong tập hợp vi khuẩn trú tại lớp vôi răng, có vi khuẩn S.mutan (nguyên nhân gây sâu răng). Theo thời gian dài, chúng sẽ dần phá hủy men răng và xâm nhập vào lõi răng, dẫn đến tình trạng sâu răng.
Với trẻ hay ăn nhiều đồ ngọt tốc độ hình thành vôi răng cũng sẽ gia tăng.
5.3 Hôi miệng
Một dấu hiệu dễ dàng nhận ra ở trẻ có lượng vôi răng tích tụ quá nhiều là tình trạng hôi miệng. Bởi vì vôi răng cũng có thể chứa nhiều loại vi khuẩn, gây ra mùi hôi khá khó chịu.
Khi tạo thành một mật độ vi khuẩn như vậy, mùi hôi sẽ xuất hiện trong hơi thở của trẻ. Hiện tượng này có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày và khả năng giao tiếp của trẻ. | thucuc | 1,286 |
Cảm giác buồn ở mức độ nào là bình thường?
Cuộc sống với muôn vàn cảm xúc nên việc xuất hiện những cảm xúc tiêu cực như buồn, chán nản, tuyệt vọng là điều khó tránh khỏi. Buồn là cảm xúc bình thường của mỗi người nhưng nếu cảm giác buồn bã kéo dài, quá mức sẽ ảnh hưởng đến công việc, giấc ngủ, cuộc sống và thậm chí có thể là dấu hiệu của trầm cảm.
1. Cảm giác buồn ở mức độ nào là bình thường?
Cuộc sống với muôn vàn cảm xúc nên việc xuất hiện những cảm xúc tiêu cực như cảm giác buồn và cảm giác tuyệt vọng là điều khó tránh khỏi. Mọi người đều trải qua những cơn buồn bã hoặc xuống tinh thần. Trên thực tế, cảm giác buồn và tuyệt vọng là một phản ứng hoàn toàn bình thường và lành mạnh trước những nghịch cảnh không thể tránh khỏi của cuộc sống. Thậm chí, những cảm xúc tiêu cực này có thể tốt cho bạn, bởi vì nó cho phép bạn xử lý một sự kiện tiêu cực một cách lành mạnh. Bạn thường có thể đánh lạc hướng bản thân để quên đi nỗi buồn bằng cách làm điều gì đó mà bạn thích hoặc nói chuyện với một người bạn hoặc một nhà trị liệu tâm lý.Thông thường cảm giác buồn và cảm giác tuyệt vọng sẽ kéo dài vài ngày hoặc có thể một tuần. Trong thời gian này một người có thể hoạt động bình thường, vẫn ăn, ngủ và hoàn thành nhiệm vụ, công việc trong cuộc sống hàng ngày của họ.Có nhiều tình huống gây ra cảm giác buồn và tuyệt vọng. Những tình huống này cũng có thể là nguyên nhân gây ra trầm cảm.Sự ra đi của một người thân yêu. Đau buồn là một quá trình mà tất cả mọi người đều phải trải qua tại thời điểm bị mất đi người thân yêu. Đau buồn có thể mất thời gian dài để nguôi ngoai nhưng thường không dẫn đến trầm cảm lâm sàng.Những cuộc chia tay hoặc ly hôn - thậm chí là mất đi tình bạn - có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, buồn bã và chia tay thực sự đã được chứng minh là có khả năng gây ra các đợt trầm cảm.Mất việc làm. Ngoài cảm giác bị từ chối, mất việc có thể dẫn đến căng thẳng về tài chính. Và sự kết hợp của áp lực, nỗi buồn và lo lắng nếu kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm.Sức khỏe không tốt . Bệnh kéo dài và đau mãn tính thường dẫn đến tự cô lập bản thân và mất tự lập. Mặc dù những yếu tố gây căng thẳng này đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi, nhưng điều quan trọng cần biết là trầm cảm không phải là diễn tiến cảm xúc của quá trình lão hóa, mà là do cảm giác buồn và tuyệt vọng kéo dài quá lâu.Nỗi buồn giao mùa là nguyên nhân phổ biến gây ra nỗi buồn ở những người trẻ tuổi sống ở vùng khí hậu phía Bắc, còn được gọi là rối loạn cảm xúc theo mùa. Đây là loại nỗi buồn thường mất đi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Cảm giác buồn có thể xảy ra khi bạn bắt đầu kết thúc một cuộc tình
2. Khi nào thì nỗi buồn bình thường chuyển thành trầm cảm?
Buồn bã là một phản ứng hoàn toàn bình thường và bắt đầu vơi dần theo thời gian, không làm ảnh hưởng nhiều đến các hoạt động sống và cư xử bình thường. Tuy nhiên không nên buồn quá, nhất là khi cảm giác buồn bã kéo dài, quá mức sẽ ảnh hưởng đến công việc, giấc ngủ, cuộc sống và thậm chí có thể là dấu hiệu của trầm cảm.Cảm giác buồn và cảm giác tuyệt vọng có dấu hiệu tương tự như trầm cảm lâm sàng. Sự khác biệt giữa buồn bã bình thường và trầm cảm là ở thời lượng và cường độ. Buồn là phản ứng bình thường của con người trước một sự kiện hoặc trải nghiệm không mong muốn, đau đớn hoặc không may. Thông thường, những cảm xúc này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn và sẽ giảm bớt theo thời gian. Nhưng khi cảm giác buồn bã không biến mất mà ngày càng sâu sắc và dữ dội hơn, đồng thời khiến một người gặp khó khăn hoặc nỗ lực lớn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày, chúng có thể là dấu hiệu của bệnh trầm cảm. Trầm cảm là một bệnh cần được điều trị chứ không chỉ là một phản ứng cảm xúc.Nếu bạn có từ năm triệu chứng trở lên trong hầu hết các ngày, gần như mỗi ngày trong ít nhất hai tuần và các triệu chứng đủ nghiêm trọng để cản trở các hoạt động hàng ngày của bạn thì bạn có thể có nguy cơ bị trầm cảm.Cực kỳ bồn chồn hoặc lo lắng hoặc kích thích (tâm trạng cáu kỉnh cũng có thể là một triệu chứng thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên).Cảm thấy bản thân vô dụng hoặc cảm giác tội lỗi quá mức không phù hợp. Tâm trạng chán nản, buồn bã hoặc cảm giác trống rỗng hoặc tỏ ra buồn bã hoặc rơi nước mắt với người khác.Cảm giác tuyệt vọng hoặc cảm giác bất lực.Mất hứng thú hoặc mất niềm vui với các hoạt động bình thường và cả những hoạt động mà bạn đã từng yêu thích.Thay đổi lớn về cân nặng hoặc cảm giác thèm ăn của bạn. Giảm cân đáng kể khi không ăn kiêng hoặc tăng cân đáng kể (ví dụ: hơn 5% trọng lượng cơ thể trong một tháng).Mệt mỏi liên tục và cảm thấy mất năng lượng.Không có khả năng suy nghĩ rõ ràng, khó suy nghĩ, kho tập trung, thiếu quyết đoán.Không thể ngủ, ngủ không ngon hoặc ngủ quá nhiều.Suy nghĩ lặp đi lặp lại về cái chết hoặc tự tử mà không có kế hoạch cụ thể hoặc cố gắng tự tử hoặc có kế hoạch cụ thể để tự tử. | vinmec | 1,049 |
Công dụng thuốc Nevirapine Stada 200 mg
Thuốc Nevirapine Stada 200mg là thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm, được sử dụng điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin về thuốc Nevirapine Stada 200 mg trong bài viết sau đây.
1. Thuốc Nevirapine Stada 200 mg là thuốc gì?
Thuốc Nevirapine Stada 200 mg là thuốc gì? Thuốc Nevirapine Stada 200 mg thuộc nhóm thuốc kháng virus, được chỉ định dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác trong điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV - 1; dự phòng truyền bệnh từ mẹ bị nhiễm HIV sang con.Thuốc Nevirapine Stada 200 mg được bào chế dưới dạng viên nén, có quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, hoặc hộp 1 chai 30 viên, 60 viên. Hàm lượng mỗi viên nén 200 mg.Nevirapine Stada 200mg được cấu thành bởi hoạt chất chính là Nevirapine 200mg và các tá dược hàm lượng vừa đủ.
2. Thuốc Nevirapine Stada 200 mg có công dụng gì?
Hoạt chất chính Nevirapine có trong thành phần của thuốc là một trong những chất có tác dụng ức chế enzym sao chép ngược không nucleosid (NNRTI) của HIV - 1. Giúp kìm hãm, ức chế sự phát triển và nhân lên của virus HIV ở những giai đoạn khác nhau trong quá trình tồn tại của virus.Chỉ định của thuốc Nevirapine Stada 200 mg:Nevirapine được chỉ định dùng để điều trị nhiễm HIV-1, nhưng phải kết hợp với ít nhất 2 loại thuốc chống Retrovirus.Thuốc Nevirapine được chỉ định dùng cho phụ nữ mang thai nhiễm HIV-1 vào lúc chuyển dạ nếu trước đó chưa được điều trị bằng các thuốc kháng Retrovirus. Giảm nguy cơ lây truyền HIV-1 từ mẹ sang con. Khuyến cáo dùng kết hợp với các loại thuốc kháng Retrovirus khác cho sản phụ trước khi sinh để làm giảm tối đa khả năng lây truyền.
3. Cách sử dụng thuốc Nevirapine Stada 200 mg:
3.1. Cách sử dụng Nevirapine Stada 200 mgĐối với thuốc Nevirapine Stada 200 mg, người dùng sử dụng qua đường uống. Bạn cần chuẩn bị một cốc nước đầy, uống theo đúng chỉ định và liều lượng đã được bác sĩ kê đơn.3.2. Liều dùng thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Người lớn: Khuyến cáo dùng 1 viên/ngày trong 14 ngày đầu tiên (cần dùng đúng liều trong thời kỳ đầu để giúp giảm tần suất phát ban da), sau đó tăng lên 2 viên/ngày. Lưu ý dùng kết hợp với ít nhất 2 loại thuốc kháng Retrovirus khác.Trẻ em có độ tuổi từ 2 tháng tuổi đến 8 tuổi: Liều khuyến cáo là 4mg/kg, uống 1 lần/ngày trong 14 ngày đầu tiên, sau đó (nếu không phát ban) tăng lên 7mg/kg, uống 2 lần/ngày.Trẻ em có độ tuổi từ 8 tuổi trở lên: liều dùng 4mg/kg, uống 1 lần/ngày trong 14 ngày đầu tiên, sau đó uống 4mg/kg, 2 lần/ngày.Đối với sản phụ: Uống liều duy nhất 200mg Nevirapine trước khi chuyển dạ ở những bệnh nhân nữ mà liệu pháp kháng virus hoạt tính cao không được chỉ định hoặc không có sẵn. Kết hợp uống cùng với một liều zidovudin và lamivudin để bảo vệ giai đoạn sinh đẻ.Đối với trẻ sơ sinh: Uống duy nhất một liều 2mg/kg được dùng trong vòng 72 giờ sau khi sinh.Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 400 mg, áp dụng với tất cả các bệnh nhân.3.3. Cách xử lý khi quên, quá liều. Quên liều: Nếu bệnh nhân quên uống thuốc trong vòng 8 giờ, nên uống liều bị quên ngay khi có thể. Nếu quá 8 giờ, bệnh nhân uống liều tiếp theo và bỏ qua liệu bị quên theo đúng giờ mà bác sĩ chỉ định. Không được sử dụng 2 liều cùng một thời điểm uống.Quá liều: Chưa có tài liệu cho thấy có thuốc giải độc nevirapine trong trường hợp sử dụng quá liều. Những trường hợp quá liều nevirapine được báo cáo khi bệnh nhân sử dụng 800-1.800mg/ngày trong 15 ngày. Bệnh nhân dùng thuốc quá liều có dấu hiệu phù, hồng ban dạng nốt, sốt, đau đầu, mất ngủ, buồn nôn, thâm nhiễm phổi, phát ban, chóng mặt, nôn, tăng transaminase, sụt cân. Các triệu chứng trên sẽ thuyên giảm khi ngưng sử dụng thuốc.3.4. Chống chỉ định thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Thuốc Nevirapine Stada 200mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc đặc biệt dị ứng với hoạt chất Nevirapine.Bệnh nhân đã phải ngưng thuốc vĩnh viễn, vì phát ban trầm trọng kèm các triệu chứng toàn thân, các phản ứng tăng nhạy cảm hoặc viêm gan trên lâm sàng do nevirapine.Bệnh nhân suy gan nặng hoặc bệnh nhân có nồng độ ALT hoặc AST lớn hơn 5 lần giá trị thường (ULN).Bệnh nhân có tiền sử đã có AST hoặc ALT tăng trên 5 lần giá trị bình thường (ULN) trong khi điều trị với nevirapin và tái xuất hiện nhanh chóng các bất thường chức năng gan khi dùng lại nevirapine.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Nevirapine Stada 200 mg
Thận trọng khi sử dụng thuốc Nevirapine Stada 200 mg:Cần thận trọng dùng thuốc đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận. Phải thực hiện các xét nghiệm hóa lâm sàng chức năng gan cần thiết từng đợt trong quá trình điều trị bằng thuốc Nevirapine.Cần thận trọng khi vận hành tàu xe hoặc máy móc.Phụ nữ có thai: Lưu ý không dùng cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ.Trong thời kỳ cho con bú: Mẹ nhiễm HIV không nên cho con bú nếu đang dùng nevirapine để tránh nguy cơ truyền nhiễm HIV sau khi sinh.Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ.Nếu phát hiện có bất kỳ phản ứng nào xảy ra trên da, cần phải ngừng thuốc ngay và báo cáo với bác sĩ điều trị vì bệnh nhân dùng nevirapine hoặc bất kỳ thuốc kháng retrovirus nào rất nhạy cảm với các nhiễm trùng cơ hội.Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Khi sử dụng thuốc Nevirapine Stada 200mg, bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ không mong muốn như:Thường gặp, ADR > 1/100Toàn thân: Mệt mỏi, nhức đầu, buồn ngủ.Da: Phát ban thường xuất hiện trong 5 tuần đầu dùng thuốc, ngứa da.Tiêu hóa: Bụng khó chịu, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy.Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100Phản ứng quá mẫn: Ngứa kèm theo sốt, đau cơ, đau khớp, sưng hạch.Thận: Rối loạn chức năng thận.Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000Phản vệ có thể nguy hiểm tới tính mạng: Phù mạch, hội chứng Stevens - Johnson, hoại tử bì nhiễm độc, hội chứng Lyell.Nhiễm độc gan nặng: Hoại tử gan.Tương tác thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Thuốc Nevirapine STADA 200mg được cấu tạo chủ yếu từ thành phần Nevirapine, đây là một chất có thể làm giảm nồng độ của một số loại thuốc ức chế enzym của virus HIV như saquinavir khi dùng kết hợp với nhau. Tuy nhiên, các loại thuốc này không ảnh hưởng đến tác dụng của Nevirapine Stada 200mg nên có thể không cần điều chỉnh liều khi dùng đồng thời với nhau.Nồng độ Methadone có thể bị giảm khi dùng chung thuốc Nevirapine Stada 200mg.Không nên sử dụng đồng thời Nevirapine và Ketoconazol, vì việc giảm nồng độ của thuốc trong huyết tương có thể làm giảm hiệu lực của thuốc.Lưu ý tương tác của Nevirapine Stada 200mg với Prednisolon có thể làm tăng tỷ lệ bị phát ban trong 6 tuần đầu dùng nevirapine.Bảo quản thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Bảo quản thuốc trong hộp kín. Để thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30°C. Không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.Tránh xa tầm tay trẻ em. Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Nevirapine Stada 200 mg. Đây là thuốc được chỉ định điều trị bệnh nhân nhiễm HIV. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua thuốc để điều trị khi không có sự chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,391 |
Các vấn đề về bàng quang ở trẻ em
Đái dầm thường xuyên và các vấn đề liên quan tới bàng quang khác thường không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Tuy nhiên trong một số trường hợp đó có thể là dấu hiệu của một bệnh lý cấp tính hay mạn tính nào đó. Tốt nhất nên tới bệnh viện để kiểm tra và tư vấn điều trị khi phát hiện thấy có các dấu hiệu bất thường bàng quang ở trẻ em.
Nên tới bệnh viện để kiểm tra và tư vấn điều trị khi phát hiện thấy trẻ có các dấu hiệu bất thường ở bàng quang.
1. Tuổi
Lúc mới sinh và trong giai đoạn bào thai, bàng quang của trẻ được lấp đầy bởi nước tiểu và bài tiết tự động. Nước tiểu rời bàng quang và thoát ra khỏi cơ thể qua một ống gọi là niệu đạo. Từ 1 – 2 tuổi, hầu hết trẻ em phát triển khả năng để kiểm soát tiểu tiện, trong đó đòi hỏi liên kết giữa bàng quang và não cũng như khả năng kiểm soát các cơ ở bàng quang.
2. Các vấn đề về bàng quang thường gặp ở trẻ
Viêm đường tiết niệu và đái dầm là hai trong số những vấn đề về bàng quang phổ biến nhất phát triển ở trẻ em. Viêm đường tiết niệu xảy ra khi các vi khuẩn xâm nhập và sinh sôi nảy nở trong một phần của đường tiết niệu, thường là ở bàng quang hay niệu đạo. Theo thống kê, rủi ro tổng thể phát triển viêm đường tiết niệu là khoảng 8% đối với bé gái và 2% cho các bé trai.
Tiểu không kiểm soát là tình trạng phổ biến hơn ở bé trai. Khoảng 5% trẻ em dưới 5 tuổi tiểu không kiểm soát. Tuy nhiên nhìn chung tiểu không kiểm soát ở trẻ dưới 5 tuổi không phải điều đáng lo ngại vì lúc này trẻ vẫn đang hoàn thiện khả năng kiểm soát bàng quang.
3. Các triệu chứng
Viêm đường tiết niệu có thể khiến cho trẻ bị sốt, đau rát khi đi tiểu.
Tùy thuộc vào độ tuổi, trẻ có thể gặp một loạt các triệu chứng khi bị viêm đường tiết niệu. Nhiều trường hợp bị sốt và đau rát khi đi tiểu, trẻ lớn hơn cũng bị đau và đi tiểu nhiều, nước tiểu đục, có mùi hôi, có lẫn máu, buồn nôn và đau bụng.
Trong khi đó các dấu hiệu của tiểu không kiểm soát bao gồm thường xuyên có nhu cầu muốn đi tiểu, đi tiểu nhiều, đái dầm ban đêm.
4. Các yếu tố liên quan
Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hình thành vấn đề bàng quang ở trẻ em, bao gồm phát triển thể chất, thói quen hàng ngày và căng thẳng. Tạo thành thói quen khi đi vệ sinh đúng cách, chẳng hạn như chùi giấy vệ sinh từ trước ra sau khi đại tiện ở các bé gái, sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ viêm đường tiết niệu.
Các yếu tố góp phần vào tình trạng tiểu không kiểm soát ở trẻ là bàng quang hoạt động quá mức, sản xuất nước tiểu quá mức, lo lắng hay căng thẳng, cấu trúc bàng quang có bất thường và các bệnh lý khác như chứng ngưng thở khi ngủ.
5. Chẩn đoán và điều trị
Viêm đường tiết niệu cần điều trị bằng kháng sinh kịp thời để giữ cho bệnh không tiến triển thành các biến chứng như nhiễm trùng thận.
Viêm đường tiết niệu cần điều trị bằng kháng sinh kịp thời để giữ cho bệnh không tiến triển thành các biến chứng như nhiễm trùng thận. Nếu cha mẹ nghi ngờ trẻ bị viêm đường tiết niệu, cần nhanh chóng đưa trẻ tới khám tại bệnh viện, bác sĩ sẽ khám lâm sàng và thực hiện xét nghiệm nước tiểu để tìm ra nguyên nhân.
Đối với trường hợp tiểu không kiểm soát, tình trạng này có thể giảm dần khi trẻ lớn lên. Tuy nhiên nếu có bất thường về đường tiết niệu có thể cần phải phẫu thuật. Các phương pháp điều trị khác bao gồm uống thuốc và hướng dẫn cách kiểm soát bàng quang. | thucuc | 720 |
Ung thư phổi và cục máu đông - Những điều cần biết
Ung thư phổi là bệnh ung thư bắt đầu ở phổi. Loại phổ biến nhất là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) căn bệnh này chiếm khoảng 80 đến 85 % tất cả các trường hợp. 30% các trường hợp này bắt đầu từ các tế bào tạo thành lớp niêm mạc của các khoang và bề mặt của cơ thể. Hiểu rõ về ung thư phổi và cục máu đông sẽ giúp bạn biết cách chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
1. Các triệu chứng của ung thư phổi là gì?
Các triệu chứng của ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ về cơ bản là giống nhau. Các triệu chứng ban đầu có thể bao gồm:Ho kéo dài hoặc nặng hơn. Ho có đờm hoặc máuĐau ngực trầm trọng hơn khi bạn hít thở sâu, cười hoặc ho. Khàn tiếng. Khó thở. Thở khò khè. Suy nhược và mệt mỏi. Chán ăn và sụt cân. Bạn cũng có thể bị nhiễm trùng đường hô hấp tái phát như viêm phổi hoặc viêm phế quản.Khi ung thư lan rộng, các triệu chứng bổ sung phụ thuộc vào vị trí các khối u mới hình thành. Ví dụ, nếu trong:Hạch bạch huyết: biểu hiện với cục u, đặc biệt ở cổ hoặc xương đòn. Xương: đau xương, đặc biệt là ở lưng, xương sườn hoặc hông. Não hoặc cột sống: nhức đầu, chóng mặt, các vấn đề về thăng bằng hoặc tê tay hoặc chân. Gan: vàng da và mắt (vàng da)Các khối u ở đỉnh phổi có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh mặt, dẫn đến tình trạng sụp mí mắt, đồng tử nhỏ, hoặc thiếu mồ hôi ở một bên mặt. Cùng với các triệu chứng này được gọi là hội chứng Horner. Các khối u có thể đè lên tĩnh mạch lớn vận chuyển máu giữa đầu, cánh tay và tim. Điều này có thể gây sưng mặt, cổ, ngực trên và cánh tay.
Các triệu chứng của ung thư phổi như ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, suy nhược,...
2. Ung thư phổi và cục máu đông
Cục máu đông là một phần bình thường trong phản ứng của cơ thể đối với chấn thương. Khi bạn tự cắt, các mảnh tế bào được gọi là tiểu cầu sẽ lao đến chỗ bị thương để bịt kín vết thương và cầm máu.Các cục máu đông khác không hữu ích. Các cục máu đông không cần thiết có thể làm tắc nghẽn mạch máu trong não hoặc phổi của bạn. Điều đó có thể dẫn đến tắc nghẽn nguy hiểm trong lưu lượng máu. Cục máu đông có thể là tác dụng phụ của cả ung thư phổi và các loại thuốc bạn dùng để điều trị. Điều quan trọng là phải biết các dấu hiệu cảnh báo của cục máu đông và tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn nghĩ rằng mình có.
3. Mối liên hệ giữa ung thư phổi và cục máu đông
Ung thư phổi có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bên trong các tĩnh mạch sâu của bạn. Đây được gọi là huyết khối tĩnh mạch (VTE). Những người bị ung thư là bốn đến bảy lần nhiều khả năng hình thành cục máu đông hơn những người không bị ung thư. Ung thư là nguyên nhân của khoảng 1 trong số 5 trường hợp VTE.Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là một loại VTE. Huyết khối tĩnh mạch sâu là một cục máu đông ở một trong những tĩnh mạch sâu bên trong chân của bạn và có thể nghiêm trọng. Cục máu đông huyết khối tĩnh mạch sâu có thể bị vỡ ra và di chuyển qua mạch máu đến phổi của bạn. Đây được gọi là thuyên tắc phổi (PE), và có thể gây chết người nếu nó cắt nguồn cung cấp máu. Các cục máu đông cũng có thể di chuyển đến não của bạn và gây ra đột quỵ.Có tới 25% những người bị ung thư cuối cùng sẽ hình thành cục máu đông. Chúng có thể gây đau đớn, nghiêm trọng và phải được điều trị. Cục máu đông là nguyên nhân gây tử vong thứ hai ở những người mắc bệnh ung thư, sau chính bệnh ung thư.
4. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra bệnh
Tế bào ung thư làm hỏng các mô khỏe mạnh khi chúng sinh sôi và lây lan. Khi cơ thể bạn cảm nhận được tổn thương ở các mô, nó sẽ gửi tiểu cầu và các yếu tố đông máu để sửa chữa tổn thương. Một phần của quá trình sửa chữa này liên quan đến việc hình thành cục máu đông để ngăn chảy máu quá mức.Ung thư làm đặc máu của bạn và giải phóng các protein dính tạo thành cục máu đông. Các khối u cũng có thể đè lên các mạch máu khi chúng phát triển và ngăn chặn dòng chảy của máu. Bất cứ khi nào máu không di chuyển, cục máu đông có thể hình thành. Một số người bị ung thư phổi có nhiều khả năng hình thành cục máu đông, bao gồm những người:Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)Ung thư biểu mô tuyến. Ung thư phổi giai đoạn 3 hoặc 4Hóa trị hoặc phẫu thuật để điều trị ung thư. Các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ đông máu hơn nữa là:Trên 65 tuổi. Có thai. Hút thuốc. Nhiễm trùng. Bị béo phì hoặc thừa cân. Có tiền sử gia đình về cục máu đôngĐang truyền máu vì thiếu máu. Một số phương pháp điều trị ung thư cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Hóa trị làm tổn thương thành mạch máu và kích hoạt giải phóng các chất gây hình thành cục máu đông. Các loại thuốc hóa trị dựa trên bạch kim như cisplatin và thuốc nhắm mục tiêu bevacizumab (Avastin) được biết là gây ra cục máu đông.Phẫu thuật ung thư phổi là một nguy cơ khác. Khi bạn ở trên bàn mổ và rời chân, máu đọng trong tĩnh mạch và cục máu đông có thể hình thành. Bệnh viện nơi bạn phẫu thuật nên có những biện pháp phòng ngừa đặc biệt để ngăn ngừa hình thành cục máu đông sau đó.
Một số người bị ung thư phổi có nhiều khả năng hình thành cục máu đông
5. Các triệu chứng gây ra bệnh
Các cục máu đông không phải lúc nào cũng gây ra các triệu chứng. Các triệu chứng này có thể cho thấy tắc nghẽn:Sưng, nóng hoặc đau ở mặt sau của bắp chân và đùi của một bên chânĐỏ daĐau ngực khi bạn hít thở sâu. Khó thở đột ngột. Nhịp tim nhanh. Ho ra máu, ít phổ biến hơn. Gọi cho bộ phận cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có các triệu chứng trên. Xét nghiệm máu, chụp CT hoặc siêu âm có thể xác nhận xem bạn có cục máu đông hay không. Nếu bạn có cục máu đông, bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc để làm tan cục máu đông và ngăn hình thành cục máu đông mới. Những điều này sẽ giúp bạn chữa lành trong khi cơ thể bạn làm tan cục máu đông.
6. Làm cách nào để giảm nguy cơ bị cục máu đông?
Nguy cơ đông máu cao hơn chỉ là một nguy cơ, bạn có thể thực hiện các bước để ngăn hình thành cục máu đông hoặc dùng thuốc làm loãng máu như heparin hoặc các loại thuốc khác để ngăn ngừa cục máu đông. Bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ hình thành cục máu đông so với nguy cơ chảy máu do thuốc làm loãng máu khi quyết định kê đơn thuốc này cho bạn.Bạn có thể cần thuốc làm loãng máu sau khi phẫu thuật ung thư phổi, khi nguy cơ hình thành cục máu đông cao hơn. Bạn cũng có thể mang tất chân để giữ cho máu di chuyển ở chân và ngăn hình thành cục máu đông trong khi hồi phục.Nếu bác sĩ không nói chuyện với bạn về cục máu đông, hãy nói chuyện với bạn. Hỏi về nguy cơ của bạn và những gì bạn có thể làm để tránh hình thành cục máu đông. Cảnh giác với các triệu chứng như sưng và đau ở chân của bạn, và nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn mắc phải.
| vinmec | 1,445 |
Vai trò của các loại hormon tuyến thượng thận đối với cơ thể
Hormone tuyến thượng thận được sản xuất và giải phóng vào trong máu để đi đến các cơ quan đích và thực hiện những nhiệm vụ vốn có của nó. Mỗi bộ phận của tuyến thượng thận lại tiết ra các loại hormone có chức năng khác nhau. Bài viết sau sẽ cung cấp những thông tin về hormone tuyến thượng thận và những bệnh lý bạn có thể mắc tại tuyến thượng thận cần hết sức lưu ý.
1. Tìm hiểu chung về các hormone tuyến thượng thận
Tuyến thượng thận bao gồm 2 phần chính đó là phần vỏ và phần tủy. Đây là một tuyến nội tiết nằm bên trên mỗi quả thận. Trong đó, vỏ thượng thận và tủy thượng thận đều đảm nhiệm những chức năng nội tiết riêng biệt. Cụ thể:
Vỏ thượng thận:
Bộ phận này sản xuất ra các hormone:
Glucocorticoids (phần lớn là cortisol): tác dụng chính là ức chế và kích thích sự phiên mã gen xảy ra ở các tế bào cũng như ở nhiều hệ cơ quan. Vai trò chủ yếu của glucocorticoids là chống viêm, thúc đẩy quá trình phân giải đường tại gan;
Androgens (chủ yếu androstenedione và dehydroepiandrosterone): là hormone biểu đạt hoạt tính sinh lý của cơ thể sau khi đã chuyển thành dihydrotestosterone và testosterone;
Mineralocorticoids (chủ yếu aldosterone): vận chuyển và điều hòa chất điện phân ở trên bề mặt biểu mô. Ở tế bào ống thận, Mineralocorticoids giúp thải kali và giữ natri.
Tủy thượng thận:
Tủy thượng thận chứa các tế bào ưa crom, có chức năng tổng hợp và sản xuất ra hormone catecholamin (trong đó chủ yếu là epinephrine kèm theo một lượng nhỏ norepinephrine):
Các tế bào ưa crom cũng là nơi sản sinh ra peptid và các amin sinh học như hormone neuropeptide, chromogranins, serotonin và histamine;
Norepinephrine và epinephrine là những amin có vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thần kinh giao cảm, nắm giữ vai trò tạo ra các phản ứng chiến đấu hoặc rút lui (nghĩa là những tác động cơ học của các cơ quan như giãn phế quản, co bóp cơ tim, giãn cơ vân trong co mạch ngoại biên và nội tại, một số phản ứng chuyển hóa bao gồm tiết renin, thoái hóa lipid và thoái hóa glycogen).
2. Các bệnh lý có thể gặp phải ở tuyến thượng thận
Có 2 vấn đề bất thường hay gặp nhất ở tuyến thượng thận đó là hội chứng suy vỏ tuyến thượng thận và cường chức năng tuyến thượng thận, gây ảnh hưởng tới lượng hormone tiết ra. Chi tiết như sau:
Hội chứng suy vỏ tuyến thượng thận:
Đa phần hội chứng suy vỏ thượng thận sẽ có tác động không nhỏ đến nồng độ của hormone tại vỏ thượng thận. Nguyên nhân dẫn tới hội chứng này có thể là tiên phát (do mắc bệnh Addison, giảm chức năng tại tuyến), hoặc là thứ phát (do tuyến thượng thận không nhận được kích thích từ vùng dưới đồi hoặc từ tuyến yên).
Hội chứng cường chức năng tuyến thượng thận:
Hội chứng cường tuyến thượng thận có thể bắt nguồn từ các phản ứng như tăng sản thượng thận bẩm sinh, ung thư biểu mô tuyến hoặc u tuyến. Bất thường này có thể dẫn tới những hội chứng có biểu hiện lâm sàng khác nhau, phụ thuộc vào các loại hormone tiết ra. Cụ thể:
Tiết quá nhiều hormone aldosterone sẽ gây cường aldosterone: thường xuyên bị tăng huyết áp; uống nhiều nước và đi tiểu nhiều; rối loạn, mệt mỏi cơ, có thể gây bại liệt, cơn liệt thường kéo dài trong một giờ, thậm chí là một vài ngày và khỏi nhưng không để lại triệu chứng gì;
Tiết quá nhiều glucocorticoids gây nên hội chứng Cushing với các biểu hiện đặc trưng đó là: mặt tròn, béo thân (u mỡ tập trung nhiều ở vùng xương đòn và cổ gáy); cánh tay, cẳng chân gầy yếu; da dễ bị bầm tím;
Tăng tiết norepinephrine và epinephrine dẫn tới u tủy thượng thận: những triệu chứng điển hình của hội chứng này đó là tăng huyết áp dai dẳng hoặc đột ngột tăng huyết áp, nhịp tim và nhịp thở tăng nhanh, vã mồ hôi, đánh trống ngực, đau thắt ngực, da ẩm và lạnh, đau đầu nặng, đau vùng thượng vị, buồn nôn và nôn, táo bón, khó thở, rối loạn thị giác,... ;
Tăng tiết androgen khiến người bệnh bị nam hóa:
Các bé gái sơ sinh có thể bị tăng sản thượng thận bẩm sinh, biểu hiện như bị rối loạn phân biệt giới tính;
Ở những trẻ trước khi bước vào độ tuổi dậy thì, sự tăng trưởng sẽ xuất hiện sớm và nhanh hơn. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời thì phần đầu xương sẽ bị đóng sớm và trẻ dễ bị thấp lùn, bé trai thì trưởng thành sinh dục sớm;
Nữ giới tuổi trưởng thành khi bị nam hóa có thể gặp tình trạng tinh hoàn ẩn, lỗ tiểu ở thấp, vô kinh, tăng trương lực tụ, teo cổ tử cung, nhiều mụn trứng cá, kích thước ngực giảm, đồi mồi, giọng trầm, tăng cơ, hói đầu, tăng ham muốn tình dục, lông mọc nhiều ở tứ chi (ngoài ra còn rậm lông ở môi trên, cằm, má, vùng xương vệ và xung quanh núm vú);
Đối với nam giới trưởng thành, khi androgen được tiết ra quá nhiều sẽ làm ức chế chức năng sinh dục dẫn đến vô sinh.
Nhìn chung các hormone tuyến thượng thận sẽ đảm nhận những vai trò khác nhau, đóng góp chung vào các hoạt động sống của cơ thể. Tuy nhiên nếu tuyến thượng thận bị rối loạn trong sản xuất hormone thì sẽ gây nên các hội chứng bất thường cho người bệnh. Chính vì thế, nếu nhận thấy bản thân đang có những dấu hiệu của các bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận, bệnh nhân cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị sớm. | medlatec | 1,012 |
Công dụng thuốc Spiranisol
Thuốc Spiranisol được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn răng-miệng (áp-xe răng, viêm tấy, nhiễm khuẩn tuyến nước bọt), dự phòng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng. Vậy cách sử dụng thuốc Spiranisol như thế nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc này? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Spiranisol qua bài viết dưới đây
1. Thuốc Spiranisol là thuốc gì?
Nhóm thuốc: Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm. Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Thành phần: Mỗi viên thuốc Spiranisol chứa thành phần là:Spiramycin 750.000 IU.Metronidazol 125 mg.Tá dược vừa đủ một.
2. Công dụng thuốc Spiranisol
2.1 Tác dụng của thuốc Spiranisol. Thành phần Spiramycin - một kháng sinh thuộc nhóm Macrolid. Cơ chế tác dụng của Spiramycin là tác động trên tiểu đơn vị 50S của Ribosom vi khuẩn và ngăn cản vi khuẩn tổng hợp Protein. Nhờ vậy, Spiramycin có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn tại giai đoạn đang phân chia tế bào.Thành phần Metronidazol cũng là một kháng sinh. Chất này bị Nitroreductase của vi khuẩn khử thành các chất trung gian có độc. Các chất này liên kết với cấu trúc xoắn của phân tử DNA làm ngừng quá trình sao chép, cuối cùng khiến tế bào bị chết. Metronidazol có phổ tác dụng rộng, tác dụng với hầu hết các vi khuẩn kỵ khí và nhiều loại động vật nguyên sinh.2.2 Chỉ định. Spiranisol được chỉ định điều trị:Nhiễm trùng răng - miệng: áp xe răng, viêm tấy, viêm mô tế bào quanh xương hàm, viêm quanh thân răng, viêm nướu, viêm miệng, viêm nha chu, viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm.Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm trùng tại chỗ sau phẫu thuật răng - miệng.2.3 Cách dùng - Liều dùng. Liều dùng:Người lớn: 2 viên/lần x 2 - 3 lần/ngày.Trẻ em từ 10 - 15 tuổi: 1 viên/lần x 3 lần/ngày.Trẻ em từ 6 - 10 tuổi: 1 viên/lần x 2 lần/ngày.Cách dùng:Thuốc được sử dụng theo đường uống, uống thuốc với một cốc nước.Không nhai nghiền thuốc.Nên uống thuốc trong bữa ăn.
3. Tương tác thuốc
Thuốc có chứa Acetyl Spiramycin nên không dùng đồng thời với thuốc uống ngừa thai vì làm mất tác dụng của thuốc tránh thai.Thuốc có chứa Metronidazol:+ Khi dùng đồng thời với Disulfiram gây tác dụng độc với thần kinh như loạn thần, lú lẫn.+ Làm tăng độc tính của các thuốc chống đông dùng đường uống (như warfarin) và tăng nguy cơ xuất huyết do giảm sự dị hóa ở gan. Khi dùng phối hợp phải kiểm tra thường xuyên hàm lượng Prothrombin, điều chỉnh liều dùng của thuốc chống đông.+ Làm tăng tác dụng của vecuronium (thuốc giãn cơ) khi dùng cùng.+ Khi dùng đồng thời với Lithi làm tăng nồng độ Lithi trong máu, gây độc.+ Làm tăng độc tính của fluorouracil do làm giảm sự thanh thải.+ Khi dùng phối hợp với rượu gây hiệu ứng Antabuse (nóng, đổ, nôn mửa, tim đập nhanh).
4. Tác dụng phụ của thuốc Spiranisol
Rối loạn tiêu hoá: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.Phản ứng dị ứng: nổi mề đay.Vị kim loại trong miệng, viêm lưỡi, viêm miệng. Giảm bạch cầu vừa phả. I, hồi phục ngay sau khi ngưng dùng thuốc.Hiếm thấy và liên quan đến thời gian điều trị kéo dài: chóng mặt, mất phối hợp, mất điều hoà, dị cảm, viêm đa dây thần kinh cảm giác và vận động.Tiết niệu: Nước tiểu có màu nâu đỏ.Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khác gặp phải khi dùng thuốc.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Spiranisol
Chống chỉ định. Không sử dụng thuốc Spiranisol trong các trường hợp sau:Quá mẫn với thành phần thuốc.Ba tháng đầu của thai kỳ.Đang cho con bú.Trẻ em dưới 15 tuổi.Lưu ý/Thận trọng:Cần thận trọng khi dùng cho người bệnh có nghi ngờ loét dạ dày, viêm ruột hồi hoặc viêm ruột kết mạn.Viên nén bao phim, giải phóng chậm trong cơ thể, gây độc cho người cao tuổi hoặc người chuyển vận ruột chậm.Không uống thuốc khi nằm.Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Phụ nữ có thai: Ở động vật, thấy metronidazol không gây quái thai và không độc với thai nhi. Nghiên cứu trên nhiều phụ nữ có thai sử dụng Metronidazol trong 3 tháng đầu, không có trường hợp nào gây dị dạng nào. Spiramycin đi qua nhau thai nhưng nồng độ thuốc trong máu nhau thai thấp hơn trong máu người mẹ, Spiramycin không gây tai biến cho người đang mang thai.Phụ nữ cho con bú: Spiramycin và Metronidazol đều qua sữa mẹ, tránh sử dụng thuốc trong lúc nuôi con bú. | vinmec | 799 |
Tìm hiểu về phẫu thuật cắt polyp mũi
Phẫu thuật cắt polyp mũi là một phẫu thuật phổ biến, an toàn và ít biến chứng. Đối với những người có polyp ở mũi nhưng điều trị bằng thuốc không hiệu quả, phẫu thuật cắt polyop mũi là lựa chọn hợp lý giúp làm giảm hoặc hạn chế nguy cơ phát triển bệnh viêm xoang mạn tính, phục hồi khứu giác và tạo sự thông thoáng trong mũi xoang, giảm khả năng tái phát polyp.
Phẫu thuật cắt polyp mũi là một phẫu thuật phổ biến, an toàn và ít biến chứng.
1. Phẫu thuật cắt polyp mũi được tiến hành như thế nào?
Thời gian phẫu thuật cắt polyp mũi khá nhanh chóng, khoảng 45 phút – 1 giờ và người bệnh có thể về nhà ngay trong ngày. Phương pháp phẫu thuật tùy thuộc vào số lượng và vị trí các polyp:
Cắt polyp: áp dụng cho các trường hợp polyp nhỏ và đơn độc. Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ cơ học hoặc một máy vi cắt lọc (microdebrider) để loại bỏ polyp.
Phẫu thuật nội soi xoang: đây là loại phẫu thuật phức tạp hơn, không chỉ giúp loại bỏ polyp mà còn mở cả phần xoang nơi polyp được hình thành. Nếu xoang nghẹt hoặc viêm, cần mở rộng thêm hốc xoang. Phẫu thuật nội soi chỉ rạch một đường rất nhỏ nên ít đau, thời gian nằm viện ngắn hơn.
Trước khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh sẽ được súc rửa mũi hoặc rửa khoang xoang để loại bỏ hết chất nhầy và ngay sau khi phẫu thuật để làm sạch chất nhầy, dịch, máu, các chất kích thích khác trong mũi. Cả hai loại phẫu thuật đều được thực hiện bên trong mũi vì vậy không có sẹo hoặc vết mổ.
2. Chăm sóc sau phẫu thuật cắt polyp mũi
Trên thực tế, bệnh nhân sau phẫu thuật cắt polyp có thể trở lại học tập và làm việc bình thường trong vòng 1 tuần hoặc thậm chí là sớm hơn.
Ngay sau khi phẫu thuật, người bệnh sẽ cảm thấy hơi choáng và cần nghỉ ngơi hồi phục. Nên sắp xếp để nhờ người thân hoặc bạn bè đưa về nhà. Người bệnh chỉ nên lái xe khi thuốc gây mê đã hoàn toàn hết tác dụng. Nhiều người sẽ cảm thấy buồn ngủ một vài giờ sau khi về nhà vì thế nên có người nhà hoặc bạn bè hỗ trợ bên cạnh ít nhất là 24 giờ đầu tiên sau phẫu thuật.
Trên thực tế, bệnh nhân có thể trở lại học tập và làm việc bình thường trong vòng 1 tuần hoặc thậm chí là sớm hơn. Tuy nhiên theo khuyến cáo của các bác sĩ, người bệnh nên dành một vài ngày để nghỉ ngơi, sử dụng thuốc giảm đau nếu cần thiết cũng như thuốc kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Ngoài ra khi ngủ nên nâng cao đầu để giúp giảm đau và chất dịch nhầy trong mũi thoát ra dễ dàng hơn.
3. Lưu ý
Phẫu thuật cắt polyp mũi giúp người bệnh thoát khỏi các triệu chứng khó chịu, lấy lại khứu giác, cải thiện sự thông thoáng của mũi xoang. Tuy nhiên lưu ý không phải ai có polyp mũi nào cũng có thể phẫu thuật. Phương pháp này chỉ áp dụng với trường hợp: | thucuc | 568 |
Stadnex 20 cap là thuốc gì?
Stadnex 20 cap là thuốc đường tiêu hóa có chứa esomeprazole. Thuốc Stadnex 20 thường dùng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, viêm loét dạ dày do sử dụng NSAID và loét tá tràng do vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra, còn được sử dụng để điều trị hội chứng Zollinger - Ellison.
1. Stadnex 20 cap là thuốc gì?
Stadnex 20 được biết đến là biệt dược chứa 20mg Esomeprazole, một chất ức chế bơm proton để giảm tiết axit dạ dày. Nhờ có tác động chuyên biệt trên bơm proton, esomeprazole có thể ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid, sau đó làm giảm độ acid dạ dày. Tác dụng này phụ thuộc vào liều dùng hàng ngày từ 20 – 40 mg và đưa đến ức chế tiết acid dạ dày.Nhờ các công dụng vốn có, thuốc Stadnex 20 được chỉ định cho các trường hợp sau:Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản: Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược; viêm thực quản đã chữa lành dài hạn để phòng ngừa tái phát; các triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày - thực quản;Kết hợp với phác đồ kháng khuẩn thích hợp để tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori, điều trị loét tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori và phòng ngừa tái phát bệnh loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân mắc do nhiễm Helicobacter pylori;Bệnh nhân phải sử dụng thuốc kháng viêm non-steroid (NSAID) liên tục: Chữa trị loét dạ dày do dùng thuốc NSAID; phòng ngừa mắc loét dạ dày và loét tá tràng do sử dụng thuốc NSAID ở một số người bệnh có nguy cơ;Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Stadnex 20
Cách dùng. Uống cả viên thuốc với một ít nước sạch. Không nhai hay nghiền nát thuốc.Liều dùng. Người lớn và trẻ ≥ 12 tuổi. Viêm xước thực quản do trào ngược: 2v (40 mg) x 1 lần/ngày x 4 tuần. Nếu viêm thực quản chưa được chữa lành hay có triệu chứng dai dẳng thì cần điều trị thêm 4 tuần nữa.Điều trị dài hạn viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái phát: 1v (20 mg) x 1 lần/ngày.Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): 1v (20 mg) x 1 lần/ngày đối với bệnh nhân không bị viêm thực quản.Nếu không kiểm soát được triệu chứng sau 4 tuần thì người bệnh nên được chẩn đoán thêm.Khi đã hết triệu chứng, có thể duy trì việc kiểm soát triệu chứng với liều hàng ngày 1v (20 mg) x 1 lần/ngày.Ở bệnh nhân bị trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) đang dùng NSAID có nguy cơ phát triển loét dạ dày tá tràng, không khuyến khích kiểm soát triệu chứng bằng chế độ điều trị.Người lớn. Kết hợp với phác đồ kháng khuẩn thích hợp để diệt trừ Helicobacter pylori và phòng tái phát loét dạ dày tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori: 1v (20 mg) + 1g amoxicillin + 500mg clarithromycin x 2 lần/ngày x 1 tuần.Điều trị loét dạ dày do sử dụng thuốc NSAID: 1v (20 mg) x 1 lần/ngày x 4 - 8 tuần.Phòng ngừa loét dạ dày - tá tràng do dùng NSAID ở người bệnh có nguy cơ mắc: 1v (20 mg) x 1 lần/ngày.Hội chứng Zollinger - Ellison:Liều khởi đầu: 2v (40 mg) x 2 lần/ngày, sau đó điều chỉnh liều dùng theo yêu cầu.Liều duy trì: 4 - 8v (80 - 160 mg)/ngày (liều > 80mg/ngày nên chia thành 2 lần dùng).Trẻ em < 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.Bệnh nhân bị suy giảm hoặc tổn thương chức năng gan:Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân mức độ nhẹ - trung bình. Liều tối đa cho người bệnh suy gan nặng là 1viên (20 mg).Người già mắc bệnh: Không cần điều chỉnh liều.Lưu ý: Liều dùng thuốc Stadnex 20 trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Stadnex 20 cụ thể phải tùy thuộc vào thể trạng bệnh nhân và mức độ diễn biến của bệnh. Để có liều dùng thuốc thích hợp, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
3. Tác dụng phụ của thuốc Stadnex 20
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Stadnex 20, người dùng có thể gặp phải các triệu chứng không mong muốn như sau:Thường gặp (> 1%)Chóng mặt, đau đầu, phát ban ngoài da.Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi táo bón, khô miệng.Lưu ý: Trong quá trình sử dụng thuốc Stadnex 20, nếu có bất kỳ triệu chứng nào kể trên hay triệu chứng khác mà nghi ngờ là do việc dùng thuốc, ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ
4. Lưu ý khi dùng thuốc Stadnex 20
Chống chỉ định sử dụng thuốc Stadnex 20 cho các trường hợp sau:Quá mẫn cảm với esomeprazole, các dẫn chất benzimidazole hay bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu.Các lưu ý khác. Thuốc Stadnex 20 có thể làm giảm triệu chứng hoặc làm chậm việc chẩn đoán các bệnh ác tính nên nếu có bất kỳ triệu chứng nào (như giảm cân không chủ ý, nôn ra máu, đại tiện phân đen, khó nuốt...) cần liên hệ bác sĩ để được điều trị chính xác.Thận trọng khi dùng các thuốc bơm proton, đặc biệt khi sử dụng liều cao và trong thời gian dài (> 1 năm) có thể sẽ làm tăng nguy cơ gãy cổ xương đùi, cổ tay và xương sống, ở người lớn tuổi hoặc người có các yếu tố nguy cơ khác thì có nguy cơ mắc cao hơn.Điều trị với thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng nhẹ khả năng nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella và Campylobacter.Thuốc Stadnex 20 có thể giảm khả năng hấp thụ vitamin B12 do thiếu acid hydrochloric trong dịch vị.Stadnex 20 gây hạ magie huyết có triệu chứng hoặc không khi dùng thuốc ít nhất trong 3 tháng, chủ yếu là trên 1 năm. Tác dụng phụ nghiêm trọng gồm co cứng cơ, loạn nhịp tim và động kinh. Những bệnh nhân điều trị với esomeprazole cần được theo dõi nồng độ magie huyết ngay từ khi bắt đầu, và nếu phát hiện hạ magie phải bổ sung magie hoặc ngừng sử dụng thuốc.Ngoài ra, dùng Stadnex 20 có thể gây ra chóng mặt hoặc ảo giác nên không được lái xe hay vận hành máy móc khi dùng thuốc.
5. Tương tác của thuốc Stadnex 20
Thận trọng khi sử dụng các thuốc có chứa chất sau với Stadnex 20 để tránh gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn:Ketoconazol, muối sắt, Digoxin;Clarithromycin và Amoxicillin;Atazanavir 300mg/ Ritonavir 100mg;Các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19;Warfarin.Trên đây là tất cả những thông tin quan trọng khi sử dụng Stadnex 20, người bệnh cần nắm rõ để việc điều trị được hiệu quả cũng như ít gặp những tác dụng phụ tới sức khỏe. | vinmec | 1,187 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.