sentence1
stringlengths
3
704
sentence2
stringlengths
9
661
lang
stringclasses
112 values
Tom hiếm khi phàn nàn về bất cứ thứ gì.
Tom hardly ever complains about anything.
vie-eng
Tôi đủ rồi, cảm ơn.
I've had enough, thank you.
vie-eng
Tôi đến để xin lỗi.
I came to say I'm sorry.
vie-eng
Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.
She is now on vacation.
vie-eng
Anh ta gấp rút đến phi trường.
He went to the airport in a hurry.
vie-eng
Tớ từng bị bắt cóc.
I was kidnapped.
vie-eng
Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.
Yes. He can run 100 meters within twelve seconds.
vie-eng
Ăn nhiều quá mập đấy.
If you eat too much, you will get fat.
vie-eng
Anh ta nghỉ học lúc học năm nhất đại học.
He dropped out of college in the first year.
vie-eng
Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.
I get up at six every morning.
vie-eng
Java với Javascript khác nhau như Ấn Độ khác với Indonesia vậy.
Java and Javascript are like India and Indonesia, they aren't the same thing.
vie-eng
Số tiền này ít hơn số bọn mình muốn.
This is much less money than we expected.
vie-eng
Tôi đã cứu được anh.
I rescued you.
vie-eng
Bạn trông tái nhợt.
You look pale.
vie-eng
Cứ ngồi nhé.
Please take a seat.
vie-eng
Em sẽ không bao giờ quên anh.
I'll never ever forget you.
vie-eng
Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.
One Sunday morning George burst into the living room and said the following.
vie-eng
Tôi từng tận mắt thấy nó.
I've seen it myself.
vie-eng
Cô ấy bảo đã nghe nói về vụ tai nạn.
She said she had heard of the accident.
vie-eng
Tớ biết con người cô ấy thế nào.
I know her personally.
vie-eng
Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?
May I introduce my friend to you?
vie-eng
Tên của cậu ta là gì vậy nhỉ?
What's his first name?
vie-eng
Cô ấy rất khoẻ mạnh.
She is very healthy.
vie-eng
Thoạt đầu không ai tin tôi.
No one believed me at first.
vie-eng
Cậu viết bằng bút bi được không?
Won't you please write with a ballpoint pen?
vie-eng
Chó sủa thì không cắn.
Dogs that bark don't bite.
vie-eng
Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.
I will not date anyone who is not cute.
vie-eng
Bạn muốn biết để làm gì?
Why do you need to know?
vie-eng
Tôi lúc nào cũng ăn ngoài hàng, nhưng tôi thích đồ ăn nhà làm hơn.
I'm always eating in restaurants, but I prefer homemade foods.
vie-eng
Bạn có thực sự nghĩ là Tom sẽ tin tôi?
Do you really think Tom is going to believe me?
vie-eng
Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
To loosen a screw, turn it to the left.
vie-eng
Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.
He worked hard in order that his family might live in comfort.
vie-eng
Tom muốn đi bơi.
Tom wants to swim.
vie-eng
Tôi là trợ lý của bạn.
I'm your assistant.
vie-eng
Anh ta chả là gì cả.
He is nothing.
vie-eng
Bạn có thể chỉ đường cho tôi đi được không?
Would you tell me the way?
vie-eng
Bạn nghĩ điều đó thế nào?
What do you think about it?
vie-eng
Bạn có thể mở cửa sổ được không?
Can you open the window?
vie-eng
Bạn có thể vui lòng mở cửa sổ không?
Open the window, will you?
vie-eng
Đất nước của chúng tôi đang trong thời kỳ khủng hoảng.
Our country is in a crisis.
vie-eng
Lâu rồi Tom không gặp lại Mary.
Tom hasn't seen Mary in a while.
vie-eng
Người dân của chúng tôi đang khát khao sự độc lập.
Our people thirst for independence.
vie-eng
Chị tôi không phải là người nấu ăn giỏi, tôi cũng vậy.
My sister is not a good cook, and neither am I.
vie-eng
Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
How many liters does it take to fill a hot tub?
vie-eng
Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.
Computer science has made rapid progress in our country.
vie-eng
Ok, cho nó thử lần nữa.
Ok, let's give it a try.
vie-eng
Ông ấy đã may cho tôi một bộ quần áo.
He made me a suit.
vie-eng
Con mèo chạy sau con chuột.
The cat ran after the rat.
vie-eng
Rượu bản thân nó không có hại.
Wine is not harmful in itself.
vie-eng
Mấy giờ thì bắt đầu mở tiệc?
What time does the party start?
vie-eng
Thuế cao được áp cho mặt hàng rượu.
Heavy taxes are laid on wine.
vie-eng
Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn.
Mr Wilder gave me your e-mail address.
vie-eng
Mr Wilder đã đưa cho tao địa chỉ e-mail của mày.
Mr. Wilder gave me your email address.
vie-eng
Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình
He told me his life's story.
vie-eng
Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
Look up the trains to London in the timetable.
vie-eng
London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.
London is among the largest cities in the world.
vie-eng
London khác với Tokyo về mặt khí hậu.
London is different from Tokyo climatically.
vie-eng
London chẳng còn là thành phố sương mù nữa.
London is no longer a city of fog.
vie-eng
Đôi giày này bao nhiêu tiền vậy?
How much are these shoes?
vie-eng
Tom đã quyết định ra về sớm hơn.
Tom decided to leave work early.
vie-eng
Bạn nên hỏi Tom.
You should ask Tom.
vie-eng
Công việc này bạn đừng làm thì hơn.
You shouldn't do his work.
vie-eng
Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau.
Mr Long and Mr Smith spoke to each other.
vie-eng
Váy dài đang là mốt.
Long dresses stayed in fashion.
vie-eng
Tôm sẽ không bao giờ biết.
Tom will never know.
vie-eng
Họ có nghiêm túc không?
Are they serious?
vie-eng
Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Robots can withstand dangerous conditions.
vie-eng
Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.
Lobsters belong to a class of marine animals.
vie-eng
Tom chạy sang giúp Mary.
Tom ran over to help Mary.
vie-eng
Lại đây xem này!
Come and see!
vie-eng
Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi mày gặp ổng.
Don't forget to ask after Mr Long's wife when you see him.
vie-eng
Tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.
I never thought of it that way.
vie-eng
Rốt cuộc tớ đi bộ từ trạm Shinjuku tới Jumbocho ngày hôm qua!
I actually ended up walking all the way from Shinjuku Station to Jimbocho yesterday!
vie-eng
Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.
We're all trying to win.
vie-eng
Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?
Can you recommend a place to stay in London?
vie-eng
Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết tại sao Tom lại tự sát.
We'll probably never know why Tom killed himself.
vie-eng
Nó khá nóng đấy.
It's kind of hot.
vie-eng
Rock là loại nhạc của giới trẻ.
Rock is the music of the young.
vie-eng
Bạn muốn Tom làm gì?
What do you want Tom to do?
vie-eng
Không ai có thể làm bất cứ điều gì.
No one can do anything.
vie-eng
Đó là cảm giác tuyệt vời nhất.
It's the best feeling.
vie-eng
Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
The rocket put a communications satellite into orbit.
vie-eng
Tên lửa êm ái bay lên.
The rocket went up smoothly.
vie-eng
Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ?
How do you find food in outer space?
vie-eng
Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
Who wants to play volleyball?
vie-eng
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
This flashlight needs two batteries.
vie-eng
Thành phố Rome đáng để viếng thăm.
Rome is worthy of a visit.
vie-eng
Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.
I want a knife with which to cut the rope.
vie-eng
Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.
Tom felt helpless and frightened.
vie-eng
Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này?
Ms. Roland, what do you think about this problem?
vie-eng
Cô ấy đã cố tự sát rất nhiều lần.
She tried to kill herself many times.
vie-eng
Tôi cần một địa chỉ chính xác để có thể tới đó.
I need the exact address so that I may go there.
vie-eng
Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?
Who's your favorite poet?
vie-eng
Tom đang cân nhắn một cách nghiêm túc.
Tom is seriously considering that.
vie-eng
Mình không hề biết là cậu cũng biết.
I didn't even know you knew.
vie-eng
Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.
Flexible work hours make employees more productive.
vie-eng
Đúng là bà ấy đã qua đời.
It's true that she's dead.
vie-eng
Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ.
Tom and I have a lot more in common than I thought.
vie-eng
Chúng ta tốt hơn hết là rời khỏi đây.
We'd better get out of here.
vie-eng
Thật là một buổi chiều thú vị.
It was a very pleasant afternoon.
vie-eng