sentence1
stringlengths
3
704
sentence2
stringlengths
9
661
lang
stringclasses
112 values
Tôi thích quay trở lại đây.
I love coming back here.
vie-eng
Bạn đã nói với tôi à?
Were you talking to me?
vie-eng
Những sách này không dành cho trẻ em.
These books aren't for children.
vie-eng
Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?
Why are these girls so cruel?
vie-eng
Tom mua một tấm vé tới Boston.
Tom bought a ticket to Boston.
vie-eng
Cá không thể sống mà không có nước.
Fish cannot live out of water.
vie-eng
Tai nạn xảy ra ở cửa của đường hầm.
The accident occurred at the mouth of the tunnel.
vie-eng
Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
He was forced to resign as prime minister.
vie-eng
Đó không còn là vấn đề của bạn nữa.
That's not your problem anymore.
vie-eng
Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.
It was so hot that we couldn't walk for long.
vie-eng
Tớ không nhớ nổi hôm qua tớ phải ăn những gì
I can't remember what I had to eat yesterday.
vie-eng
Tom chỉ muốn sống cùng với Mary
Tom just wants to be with Mary.
vie-eng
Tôi sẽ gây ấn tượng với Tom bằng cách nào đây?
How am I going to impress Tom?
vie-eng
Một trận động đất lớn đã xảy ra khi tôi mới chỉ mười tuổi.
When the big earthquake happened, I was only ten.
vie-eng
Tôi có một vấn đề nhỏ.
I've got a little problem.
vie-eng
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
Tom teaches history at the high school across the street.
vie-eng
Chúng tôi không phải là người lạ.
We're not strangers.
vie-eng
Tôi có một người họ hàng mới: chị tôi mới cưới, vậy từ nay tôi có một anh rể.
I have a new relative: my sister got married, so now I have a brother-in-law.
vie-eng
Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Do you want to sit in the front?
vie-eng
Cô ta nhất định phải làm theo ý mình.
She will have her own way.
vie-eng
Nói cho Tom biết bạn có ý gì.
Tell Tom what you mean.
vie-eng
Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng lúc.
We got the job done on time.
vie-eng
Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
Lawyers will urge the parents to take further legal action.
vie-eng
Các phiên dịch viên có dùng Tatoeba không?
Do translators use Tatoeba?
vie-eng
Hãy hưởng thụ đi.
Just enjoy it.
vie-eng
Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.
My brother is very good at playing the guitar.
vie-eng
Tom có thể rời đi vào ngày mai.
Tom might leave tomorrow.
vie-eng
Đưa nó cho tôi.
Give that to me.
vie-eng
Tôi không sửa được máy tính.
I can't repair the computer.
vie-eng
Lẽ ra tớ không nên để cậu trở về nhà một mình, đêm qua.
I never should've let you go home alone last night.
vie-eng
Tôm bị đau.
Tom was in pain.
vie-eng
Lúc đó tôi đang chờ xe buýt.
I was waiting for the bus at that time.
vie-eng
Tôi cần một ít thời gian cân nhắc trước khi tôi quyết định.
I'd like some time to consider before I make a decision.
vie-eng
Cậu sở hữu nó được bao lâu rồi?
How long have you owned it?
vie-eng
Bạn có muốn chơi với chúng tôi không?
Would you like to play with us?
vie-eng
Tom đã không mời tôi.
Tom didn't invite me.
vie-eng
Tôi ở Osaka
I stay in Osaka.
vie-eng
Bạn có chắc là bạn không thể làm thêm bất kỳ điều gì?
Are you sure there's nothing more you can do?
vie-eng
Bạn đã đọc hết chưa?
Did you read it entirely?
vie-eng
Con chó của cậu đâu rồi?
Where's your dog?
vie-eng
Thông thường khi Tom và Mary ra ngoài ăn tối cùng nhau, họ cùng trả tiền hoá đơn.
Usually when Tom and Mary go out for dinner together, they split the bill.
vie-eng
Bạn có tính hài hước tốt.
You have a good sense of humor.
vie-eng
Cho tôi chút nước đi.
Give me some water, please.
vie-eng
Chúng tôi đi dạo một vòng quanh thành phố bằng xe hơi.
We took a turn around the city in our car.
vie-eng
Tôi có thể giết cậu nhưng tôi đã không làm vậy.
I could have killed you, but I didn't.
vie-eng
Bạn thích ăn gì nào?
What do you like to eat?
vie-eng
Không có gì cứng bằng kim cương.
Nothing is as hard as a diamond.
vie-eng
Cô ấy dành qua nhiều thời gian xem TV.
She's spending too much time watching TV.
vie-eng
Tom quá trẻ để du lịch một mình.
Tom is too young to travel alone.
vie-eng
Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
The former minister of energy was elected president on Sunday.
vie-eng
Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.
We carried out that plan.
vie-eng
Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.
Food is still scarce in the region.
vie-eng
Điều đó xảy ra ở Rome.
It happened in Rome.
vie-eng
Catalonia không phải là Tây Ban Nha.
Catalonia is not Spain.
vie-eng
Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.
Let's get together here once a week.
vie-eng
Tom muốn tôi dặn bạn mua một vài ổ bánh mì trên đường về nhà.
Tom wanted me to tell you to buy a couple of loaves of bread on your way home.
vie-eng
Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.
Our teacher was a beautiful lady, but was not the type of person who dressed up.
vie-eng
Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.
Tom needs to seek help.
vie-eng
Chúng ta phải di chuyển rất nhanh.
We have to move very quickly.
vie-eng
Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines.
vie-eng
Có ai phát âm được từ này không ?
Is there anyone who can pronounce this word?
vie-eng
Tác giả đó là người Nga.
This writer is Russian.
vie-eng
Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
Next time I'll come earlier.
vie-eng
Bạn có đang để cửa sổ mở không ?
Did you leave the window open?
vie-eng
Đừng lông bông nữa mà hãy tìm một công việc đi.
Stop lazing around and look for a job.
vie-eng
Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.
I saw the figure of a man.
vie-eng
Hai vị thủ tướng không có điểm chung nào cả.
The two premiers had nothing in common.
vie-eng
Mặc dù vậy, tôi không thể tán thành với ý kiến của bạn.
I can't, however, agree with your opinion.
vie-eng
Tôi nghĩ tin đồn đó là thật.
I think the rumor is true.
vie-eng
Còn lại bao nhiêu tiền?
How much money is left?
vie-eng
Có vẻ như cô ấy đã khởi hành đi tới Tokyo hôm qua.
She seems to have left for Tokyo yesterday.
vie-eng
Chị ấy bị bắt chờ hơn một tiếng đồng hồ.
She was made to wait for over an hour.
vie-eng
Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
Mary came out of the bathroom with only a towel on.
vie-eng
Tôi nên làm việc này từ vài tuần trước.
I should have done this weeks ago.
vie-eng
Tôi không giống bạn!
I'm not like you!
vie-eng
Tao không giống mày!
I'm not like you.
vie-eng
Kinh nghiệm này có giá trị nhiều cho cuộc đời anh ấy.
This experience counts for much in his life.
vie-eng
Anh ấy có hai con chó.
He has two dogs.
vie-eng
Dick dự tính tự đi một mình.
Dick plans to go by himself.
vie-eng
Chúng tôi sẽ đưa bạn về nhà.
We need to take you home.
vie-eng
Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.
Mother is busy preparing dinner.
vie-eng
Cô ấy nhìn quanh khắp phòng.
She looked around the room.
vie-eng
Chúng tôi đã ngồi đây gần một tiếng rồi.
We've been sitting here for almost an hour.
vie-eng
Tom nói chuyện với cha bằng tiếng Pháp và nói với mẹ bằng tiếng Anh.
Tom speaks to his father in French and his mother in English.
vie-eng
Anh ấy sang Nhật hai năm trước.
He came to Japan two years ago.
vie-eng
Cám ơn bạn đã mời tôi.
Thank you for inviting me.
vie-eng
Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ.
On his return he found her daughter asleep.
vie-eng
Tôi nghĩ Tom đang giấu cái gì đó.
I think Tom is hiding something.
vie-eng
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
The light is too dim for me to read easily.
vie-eng
Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi để câu cá.
She devoted all her spare time to fishing.
vie-eng
Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.
It's already past nine o'clock.
vie-eng
Hai đội đối đầu nhau quyết liệt.
The two teams fought very hard.
vie-eng
Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
He is not my father, he is my uncle.
vie-eng
Họ chẳng chú ý nhiều đến ý kiến của tôi.
They didn't take much account of my opinion.
vie-eng
Maria vừa trở về nhà.
Mary has just come home.
vie-eng
Tôi đã hy vọng có thể hoàn thành việc này hôm qua.
I had hoped to have finished this yesterday.
vie-eng
Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
I couldn't help but follow her.
vie-eng
Tôi hỏi "tên mày là gì?".
"What's your name?" I asked.
vie-eng
Maria đã nói rằng cô sẽ khiêu vũ suốt đêm.
Mary said she was going to dance all night.
vie-eng
Anh ta cao mét rưỡi.
He is five feet tall.
vie-eng