sentence1
stringlengths
3
704
sentence2
stringlengths
9
661
lang
stringclasses
112 values
Tôi không nghĩ là sẽ có mưa, nhưng cứ cầm theo ô cho chắc.
I don't think it'll rain, but I'll take an umbrella with me, just in case.
vie-eng
Tôi từ Canada tới.
I'm from Canada.
vie-eng
Váy dài là hợp thời trang.
Long skirts are in fashion.
vie-eng
Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.
Excuse me, let me point out three mistakes in the above article.
vie-eng
Bạn có nghe tôi được tất cả không?
Did you listen at all to what I said?
vie-eng
Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Họ có lý trí và lương tâm, và phải cư xử với nhau trên tinh thần anh em.
All human beings are born free and equal in dignity and rights. They are endowed with reason and conscience and should act towards one another in a spirit of brotherhood.
vie-eng
Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
You're the last hope for humanity.
vie-eng
Anh ta không cố tình làm điều đó.
He didn't do it on purpose.
vie-eng
Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.
They threatened and denounced each other.
vie-eng
Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn.
Many retired people move to the Sunbelt to enjoy sports such as golf or tennis in a milder climate.
vie-eng
Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.
Australia is about twenty times as large as Japan.
vie-eng
Đây là một bông hoa đẹp.
This is a beautiful flower.
vie-eng
Bạn bắt đầu chuyện đó, phải không?
You started that, didn't you?
vie-eng
Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.
He asked me where to go.
vie-eng
Bạn có nghĩ là bạn làm việc với chúng tôi được không?
Do you think you'd like to work for us?
vie-eng
Bill làm công việc bán xe.
Bill's work is selling cars.
vie-eng
Mắt tôi đẫm nước.
My eyes are watery.
vie-eng
Bill lớn bằng Jack.
Bill is as tall as Jack.
vie-eng
Họ sẽ giúp bọn mình
They'll help us.
vie-eng
Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.
He crossed the Pacific Ocean in a sailboat.
vie-eng
Bill tới trường chậm, như mọi khi.
Bill was late for school as usual.
vie-eng
Bill luôn luôn lương thiện.
Bill is honest all the time.
vie-eng
Chị ấy là ai?
Who is she?
vie-eng
Họ đã định cư ở Canada.
They settled in Canada.
vie-eng
Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.
His pessimism depressed those around him.
vie-eng
Bạn có chắc chắn rằng điều đó cần thiết không?
Are you guys sure that's necessary?
vie-eng
Anh ta chỉ có thể phê bình những người khác đằng sau lưng.
He can only criticize people behind their backs.
vie-eng
Tôi nên làm gì trong lúc ấy?
What should I do in the meantime?
vie-eng
Tôi phải làm gì với bức thư của anh ấy?
What shall I do with her letter?
vie-eng
Tôi thực sự phải đi.
I really have to go.
vie-eng
Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.
I cannot lend this book to you.
vie-eng
Người phụ nữ khóc khi nghe thấy tin xấu.
The woman cried when she heard the bad news.
vie-eng
John đặc biệt giỏi toán.
John is good at maths.
vie-eng
Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
This will surely add to you appetite.
vie-eng
Tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
I'm feeling much better.
vie-eng
Ngôi nhà này có vị trí thích hợp, nhưng vấn đề là nó quá nhỏ đối với gia đình đông đúc của tôi.
This house is conveniently situated but the trouble is that it is too small for my large family.
vie-eng
Tôi đã mua chiếc mũ này 2000 yên.
I bought this hat for 2000 yen.
vie-eng
Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.
His sad story touched my heart.
vie-eng
Anh văn là tiết thứ 3.
English is third period.
vie-eng
Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.
It is his defiant attitude that made the chief angry.
vie-eng
Chúng tôi đã ăn cơm rang và uống chút bia.
I ate fried rice and drank some beer.
vie-eng
Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
Study hard so that you can pass the exam.
vie-eng
Lúc đó tôi đang xem ti vi.
I was watching TV then.
vie-eng
Betty, đây có phải là con trai chị không?
Is this your son, Betty?
vie-eng
Tôi thích đi du lịch.
I like to travel.
vie-eng
Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.
Infrared and ultra-violet rays are types of light invisible to the human eye.
vie-eng
Cô ấy là bác sĩ.
She is a doctor.
vie-eng
Điều gì đã xảy ra? Có nước khắp căn hộ.
What happened? There's water all over the apartment.
vie-eng
Để cô ấy yên hoặc mày sẽ phải hối hận.
Leave her alone or you'll regret it.
vie-eng
Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng.
Ken painted his bicycle white.
vie-eng
Tom là nhân viên tốt nhất mà chúng ta chưa từng có.
Tom is the best employee we've ever had.
vie-eng
Bia của ai đây?
Whose beer is this?
vie-eng
Vào thế kỷ thứ mười chín nhiều người châu Phi bị bán làm nô lệ sang Hoa Kỳ.
In the nineteenth century, many Africans were sold as slaves in the United States.
vie-eng
Tôi không thích anh đâu.
I don't like you.
vie-eng
Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
He played an important part in the enterprise.
vie-eng
Anh ở lại Canada bao nhiêu lâu?
How long did you stay in Canada?
vie-eng
Chị ấy mua thịt gà.
She bought chicken.
vie-eng
Anh ấy sẽ là một người chồng tốt.
He will be a good husband.
vie-eng
Bạn làm ơn chờ vài phút.
Would you please wait for a few minutes?
vie-eng
Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
Don't laugh at him for making a mistake.
vie-eng
Lúc đó chúng tôi đang rất vội.
We were in a hurry then.
vie-eng
Tất cả những điều anh nói đều đúng.
All that you say is perfectly correct.
vie-eng
Bạn đừng quen mang ô.
Bring an umbrella without forgetting.
vie-eng
Tối nay bạn muốn làm gì?
What do you want to do tonight?
vie-eng
Bạn vừa nói gì ?
What were we talking about?
vie-eng
Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
Jim slipped on the icy road and got hurt.
vie-eng
Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.
Be careful or he'll stab you in the back.
vie-eng
Tối nay anh về nhà chứ?
Will you be home this evening?
vie-eng
Bạn có đến hay không đối với tôi không quan trọng.
It doesn't matter to me whether you come or not.
vie-eng
Ai phát hiện ra nguyên tố Radium vậy ?
Who discovered radium?
vie-eng
Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.
Cover the seeds with a little earth.
vie-eng
Tôi đang viết một cuốn sách.
I'm writing a book.
vie-eng
Anh có trông thấy bọn họ không?
Can you see them?
vie-eng
Chúng ta hãy tiếp tục dịch sang tiếng Đức nào.
I will try to translate more sentences into German.
vie-eng
Anh là Tôm à?
Aren't you Tom?
vie-eng
Ông Smith sống ở Kyoto ba năm trước đây.
Mr Smith lived in Kyoto three years ago.
vie-eng
Nhà ở Nhật nhỏ.
Japanese houses are small.
vie-eng
Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.
He is tired from overwork.
vie-eng
Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
Her financial support is indispensable to this project of ours.
vie-eng
Anh ấy đã ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
He left the house at eight o'clock.
vie-eng
Đoàn tầu gồm 15 toa tầu.
The train is made up of fifteen cars.
vie-eng
Ông già sống một mình.
The old man lives alone.
vie-eng
Sao mấy cô gái này xấu tính vậy?
Why are these girls so mean?
vie-eng
Chúng ta hãy gọi điện thoại.
Let's make a phone call.
vie-eng
Anh ấy đã tập trung vào việc học các giới từ.
He concentrated on his study of prepositions.
vie-eng
Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.
The debate will happen tonight.
vie-eng
Tôi đã bảo giàu có hay không không quan trọng rồi !
I don't care whether he is rich or not!
vie-eng
Mình đang cố gúp Tom.
I'm just trying to help Tom out.
vie-eng
Tôi đi qua đó một mình.
I'm going by myself.
vie-eng
Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.
His aunt takes care of his dog during the day.
vie-eng
Tôi rất cao.
I am very tall.
vie-eng
Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
All the church bells started ringing together.
vie-eng
Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.
The entire nation was glad at the news.
vie-eng
Rốt cuộc cậu là ai vậy?
Who are you, anyway?
vie-eng
Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này.
I don't like this jacket.
vie-eng
Nhà hàng hết chỗ rồi.
The restaurant is full.
vie-eng
Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.
It seems that he is rich.
vie-eng
Cái bàn này nặng quá.
This table is heavy.
vie-eng
Sao cậu không làm việc?
Why aren't you working?
vie-eng
Tôi cần gọi bố mẹ để báo họ biết tôi sẽ về ăn tối muộn.
I need to call my parents and tell them I'll be late for dinner.
vie-eng