translation dict |
|---|
{
"tay": "slai slửa <SEP> Ngài oóc lỉn hết",
"viet": "dây buộc áo <SEP> Giờ ra chơi kết thúc"
} |
{
"tay": "Slai <SEP> Khoát",
"viet": "quai <SEP> cào"
} |
{
"tay": "Slai cò <SEP> Tông nà Kheo ứt",
"viet": "thực quản <SEP> cánh đồng xanh mướt"
} |
{
"tay": "Slai cò <SEP> Ma ốp mu đông",
"viet": "niềm tin, niềm nhớ <SEP> chó đuổi lợn rừng"
} |
{
"tay": "slai cò chứ <SEP> Bản nà Lẹng mì tổng quảng, pù slung, khuổi lẩc",
"viet": "niềm nhớ <SEP> Bản Nà Lẹng có cánh đồng rộng, núi cao, suối sâu"
} |
{
"tay": "Slai cò khát <SEP> nặm Roạt toong bon",
"viet": "đứt hơi <SEP> nước đổ lá khoai"
} |
{
"tay": "đếch hảy slai cò khát <SEP> Và nâng",
"viet": "trẻ khóc đứt cả hơi <SEP> Một sải tay"
} |
{
"tay": "Slai đưa <SEP> Lục Nhình",
"viet": "cuống nhau <SEP> con gái"
} |
{
"tay": "slai đưa tam đúc đỉ <SEP> Pây tin le cách đây nhất sle rèn luyện lèng tằng vằn",
"viet": "cuống nhau nối vào rốn <SEP> Đi bộ là cách tốt nhất để rèn luyện sức khỏe hàng ngày"
} |
{
"tay": "Slai đưa cắt cần ton <SEP> Cáy me̱ Fằng xáy",
"viet": "dây rốn chia mỗi người một đoạn <SEP> gà mái chịu trống"
} |
{
"tay": "Slai khóa <SEP> Cắn cắn",
"viet": "dải rút <SEP> thoăn thoắt"
} |
{
"tay": "Slai slỏi <SEP> Đang slí chin ngài",
"viet": "tông tộc <SEP> Đang ăn cơm trưa"
} |
{
"tay": "Tằng bản tó slai slỏi <SEP> Dáng",
"viet": "cả bản cùng tông tộc <SEP> thanh gươm"
} |
{
"tay": "Slai slỏi <SEP> Te hăn Dung nâng nọi",
"viet": "tung tích, đầu mối <SEP> Lòng bác thấy vui vui"
} |
{
"tay": "Xa bấu hăn slai slỏi <SEP> tòn slim slẩy",
"viet": "tìm không ra tung tích <SEP> rung động tâm hồn, động lòng"
} |
{
"tay": "slai <SEP> Ca rạc",
"viet": "không mấy, tương đối <SEP> váng nước"
} |
{
"tay": "Bấu slai đây <SEP> Lượt khửn hua",
"viet": "không tốt mấy <SEP> bị choáng"
} |
{
"tay": "Slải sló <SEP> Cắm bấu hăn lúc hâư cạ váng",
"viet": "may mắn <SEP> Cắm không thấy lúc nào nói là rảnh"
} |
{
"tay": "slải sló pắt đảy lai pja <SEP> vài lằn Táo ngáng",
"viet": "may mắn đánh được nhiều cá <SEP> trâu ngã chổng kềnh"
} |
{
"tay": "Slại mạ <SEP> Cẩn Diếu",
"viet": "tảo mộ <SEP> cần thiết"
} |
{
"tay": "Slam <SEP> Xạ",
"viet": "ba <SEP> lí trưởng"
} |
{
"tay": "slam tua cáy <SEP> Mọi cần pải tuân thủ pháp luật cúa nhà nước",
"viet": "ba con gà <SEP> Mọi người phải tuân thủ pháp luật của nhà nước"
} |
{
"tay": "slíp slam <SEP> Là slảng",
"viet": "mười ba <SEP> lấy thăng bằng nền nhà"
} |
{
"tay": "slam pác <SEP> Chắng",
"viet": "ba trăm <SEP> mới"
} |
{
"tay": "Slam dờ <SEP> Tăn phoóc",
"viet": "nấm ba giờ <SEP> vụng, vụng về"
} |
{
"tay": "Slam coóc <SEP> Tua mật pan Nhẹp nhẹp",
"viet": "tam giác <SEP> con kiến bò nhắp nhắp buồn"
} |
{
"tay": "Slan <SEP> Báng",
"viet": "gạo <SEP> bạnh"
} |
{
"tay": "tây khẩu slan <SEP> cưa",
"viet": "túi gạo <SEP> cái cưa"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc slan <SEP> Men hâu đá tọ Mộc mjạn dú",
"viet": "có thóc mới làm ra gạo <SEP> bị người ta chửi nhưng cứ lấm lét ở"
} |
{
"tay": "Slan <SEP> Tọn Bôm",
"viet": "đan <SEP> dọn mâm"
} |
{
"tay": "slan cuôi <SEP> lâư nà Xăm chạp lai thình khẩu",
"viet": "đan sọt <SEP> thửa ruộng bị lẫn lộn nhiều giống luá"
} |
{
"tay": "Slan <SEP> Phua mjề chin dú bấu van căn",
"viet": "chăng <SEP> vợ chồng ăn ở không hòa thuận nhau"
} |
{
"tay": "xao slan rằng <SEP> Nam căng",
"viet": "nhện chăng tơ <SEP> gai găng"
} |
{
"tay": "Slan <SEP> Mậc",
"viet": "làm <SEP> mực"
} |
{
"tay": "mọn slan quéng <SEP> Toỏng đút",
"viet": "tằm làm kén <SEP> vấp"
} |
{
"tay": "Slán <SEP> Phuối Mjạp",
"viet": "rời <SEP> nói dối"
} |
{
"tay": "Khẩu slán <SEP> Cống cống",
"viet": "cơm rời <SEP> oang oang"
} |
{
"tay": "Slán <SEP> Mì lai cúa khai",
"viet": "tơi <SEP> Có nhiều hàng bán"
} |
{
"tay": "đin slán <SEP> Mì chin Mì nung",
"viet": "đất tơi <SEP> đủ ăn đủ mặc"
} |
{
"tay": "Slán <SEP> Khai cúa, dự cúa ca rại nhắng nhắng",
"viet": "tở <SEP> Mua bán, trao đổi rất tấp nập"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy slán <SEP> Tầư ping",
"viet": "bánh bỏng bị tở ra <SEP> Mắc bệnh"
} |
{
"tay": "Slán <SEP> lục Hang hỏi",
"viet": "tan <SEP> con út ít"
} |
{
"tay": "Moóc slán <SEP> Cần pền Bả mu lai quá",
"viet": "sương tan <SEP> Người bị bệnh động kinh nhiều quá"
} |
{
"tay": "slán lẩu <SEP> Pjeo lít",
"viet": "tan đám cưới <SEP> nhọn hoắt"
} |
{
"tay": "slán chè <SEP> Mừ căm pja Lăm lăm hẳm mạy",
"viet": "tan đám cưới <SEP> tay cầm dao lăm lăm chặt cây"
} |
{
"tay": "Slán <SEP> me vài",
"viet": "phân tán <SEP> con trâu cái"
} |
{
"tay": "slán họp, táng cần táng mừa rườn <SEP> ứ noo̱ng nòn",
"viet": "tan họp ai về nhà nấy <SEP> ru em ngủ"
} |
{
"tay": "Slán slác <SEP> slính khửn hồm hồm",
"viet": "tan tác, tán loạn <SEP> nổi giận bừng bừng"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua <SEP> Chắp",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi một con <SEP> cái hộp"
} |
{
"tay": "slang <SEP> Pền Bát chang toọng",
"viet": "con báo <SEP> Bị nhọt trong bụng"
} |
{
"tay": "Slảng <SEP> Ngườm hin",
"viet": "cựa, cựa quậy <SEP> hang đá"
} |
{
"tay": "nòn bấu đảy slảng <SEP> đin ti",
"viet": "nằm không được cựa quậy <SEP> quê hương"
} |
{
"tay": "Slảng <SEP> slẻ liêm",
"viet": "giãy <SEP> que diêm"
} |
{
"tay": "slảng thai <SEP> Nâư lương",
"viet": "giãy chết <SEP> sáng ngày kìa"
} |
{
"tay": "Slảnh <SEP> Hang",
"viet": "tỉnh <SEP> xào, nấu"
} |
{
"tay": "slảnh Thái Nguyên <SEP> Te đang hết bài slon",
"viet": "tỉnh Thái Nguyên <SEP> Chúng đang làm bài tập"
} |
{
"tay": "Slảnh <SEP> Mẹ tái",
"viet": "phố xá <SEP> bà ngoại"
} |
{
"tay": "cần dú slảnh <SEP> Moòng khoòng bấu chắc tàng ni",
"viet": "người thành phố <SEP> luống cuống không biết đường chạy"
} |
{
"tay": "Slao <SEP> Điếp đin ti",
"viet": "con gái, nữ thanh niên <SEP> yêu quê hương"
} |
{
"tay": "đây slao <SEP> Hò nấy Cò kheng",
"viet": "xinh gái <SEP> thằng này bướng bỉnh"
} |
{
"tay": "slao báo mà lỉn hội <SEP> Cột kẹo",
"viet": "gái trai về dự hội <SEP> giả dối"
} |
{
"tay": "Slao <SEP> Kiền",
"viet": "chị <SEP> quấn"
} |
{
"tay": "slao pây họp lo <SEP> Phạ nào ún",
"viet": "chị đi họp à? <SEP> Trời hơi ấm"
} |
{
"tay": "Slao <SEP> Nựa ngào thỉnh",
"viet": "sao, chép <SEP> thịt ướp thính"
} |
{
"tay": "slao teo <SEP> tàng quây tọ cạ vận mà dương căn",
"viet": "chép lại <SEP> đường xa nhưng mà vẫn đến thăm nhau"
} |
{
"tay": "slao báo <SEP> Rườn lạng khỏ khát",
"viet": "gái trai <SEP> Gia đình khó khăn"
} |
{
"tay": "Bươn chiêng slao báo mà lỉn hội <SEP> Sloong tua tồng nưa ti hang",
"viet": "tháng giêng gái trai đến vui hội <SEP> Đôi bạn trên đảo hoang"
} |
{
"tay": "Slao nóm <SEP> Nha",
"viet": "thiếu nữ <SEP> giận dỗi"
} |
{
"tay": "Slào <SEP> Nhả nhác sloái sloác thuổn coong",
"viet": "chén <SEP> rác rưởi vung vãi khắp sân"
} |
{
"tay": "slào tón nâng <SEP> Khát lào",
"viet": "chén một bữa <SEP> kiệt sức"
} |
{
"tay": "Slảo <SEP> Vét nựa chang fò",
"viet": "cái sào <SEP> khều thịt trong vò"
} |
{
"tay": "slảo nẻm mác <SEP> Chảng nả au pây bẳn nộc",
"viet": "sào chòi quả <SEP> Cánh nỏ mang đi bắn chim"
} |
{
"tay": "Slảo <SEP> Vảng cở",
"viet": "khám, lục soát <SEP> hoảng hốt"
} |
{
"tay": "slảo tây <SEP> Chươc",
"viet": "khám túi <SEP> tan chảy"
} |
{
"tay": "Slảo slíc <SEP> Pjên",
"viet": "khám xét, lục lọi <SEP> tấm"
} |
{
"tay": "slảo slíc xa au chèn <SEP> Doi pì chang lọ",
"viet": "lục lọi lấy tiền <SEP> xúc mỡ trong lọ"
} |
{
"tay": "Slảo slíc <SEP> Choỏng hẩu chăn nâng",
"viet": "sục sạo <SEP> thụi cho một trận"
} |
{
"tay": "slảo slíc chin <SEP> Au Bai pây cào nhả",
"viet": "sục sạo ăn uống <SEP> Lấy cuốc bướm đi cào cỏ"
} |
{
"tay": "Sláp <SEP> Mu chin bắp CảI khoái",
"viet": "con gián <SEP> lợn ăn ngô chóng lớn"
} |
{
"tay": "Sláp <SEP> Tồng giống",
"viet": "thầm <SEP> giống"
} |
{
"tay": "Páo sláp <SEP> Choác tứn hăn mun mầu",
"viet": "nói thầm <SEP> bất thình lình đứng dậy thấy chóng mặt"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo sláp tó căn <SEP> phủng phúng",
"viet": "hai người nói nhỏ với nhau <SEP> phúng"
} |
{
"tay": "Slát <SEP> Thau",
"viet": "tấm cót <SEP> thu"
} |
{
"tay": "rườn pjói slát <SEP> Chóp núm",
"viet": "nhà trải cót <SEP> mộc nhĩ"
} |
{
"tay": "slạt khảu kha pây <SEP> Mác Chủ",
"viet": "nện vào chân <SEP> quả sấu"
} |
{
"tay": "slạt tón nâng <SEP> Ná",
"viet": "đớp một bữa <SEP> tắc"
} |
{
"tay": "Slau <SEP> Slửa Moong",
"viet": "thu, thu hoạch <SEP> áo màu xám"
} |
{
"tay": "slau nà <SEP> cao vít tảy xiên kim t'ọ bại gần dân mẻn chắc chướng dửc dẳng đảy",
"viet": "thu hoạch lúa <SEP> vượn cao vít rất quý hiếm nhưng người dân phải biết bảo tồn mới được"
} |
{
"tay": "slau chèn thỏe <SEP> Pây tàng luông nớ",
"viet": "thu tiền thuế <SEP> Đi đường cẩn thận nhé"
} |
{
"tay": "Slau <SEP> Lượt luây Rường rôm",
"viet": "hái <SEP> máu chảy đỏ lòm"
} |
{
"tay": "slau mác nẻng <SEP> Thẩu cạ lục chài pây đu vài",
"viet": "hái sa nhân <SEP> ông ấy bảo con trai đi chăn trâu"
} |
{
"tay": "Slau slặp <SEP> tiểm khao",
"viet": "thu thập <SEP> đốm đen, đốm trắng"
} |
{
"tay": "slau slặp slửa khóa <SEP> tiểm mò vài",
"viet": "thu thập quần áo <SEP> đếm trâu bò"
} |
{
"tay": "Slau slặp <SEP> Pí dủng nghé Múc nặm",
"viet": "thu dọn <SEP> Chị dùng thùng để múc nước"
} |
{
"tay": "slau slặp thú pát <SEP> Pạ slửa phôn",
"viet": "thu dọn bát đũa <SEP> khoác áo mưa"
} |
{
"tay": "Slau slặp <SEP> Càng nhuốt",
"viet": "sưu tầm <SEP> cằm đầy râu"
} |
{
"tay": "Slau slặp <SEP> bấu Rụ",
"viet": "cuỗm <SEP> không biết"
} |
{
"tay": "slau slặp au pây <SEP> Tâu",
"viet": "cuỗm mang đi <SEP> làm mối"
} |
{
"tay": "Slau tan <SEP> Nặm ta hưa tông nà mát",
"viet": "thu hoạch <SEP> Nước sông tưới mát cho đồng ruộng"
} |
{
"tay": "slau tan nà rây <SEP> Ngào",
"viet": "thu hoạch ruộng nương <SEP> trộn"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.