translation dict |
|---|
{
"tay": "Slắp <SEP> Dặng Xắp hàng",
"viet": "chặt, cắt <SEP> đứng xếp hàng"
} |
{
"tay": "slắp cái thau <SEP> Lâu nà mì lai búng Bam",
"viet": "chặt sợi dây <SEP> thửa ruộng có nhiều chỗ lõm"
} |
{
"tay": "slắp cáng mạy <SEP> Tua ma eng Kia",
"viet": "chặt cành cây <SEP> con chó con còi"
} |
{
"tay": "slắp tàng pây teo <SEP> Pả khai pện bấu táng lăng di khai dị hẩu đai",
"viet": "cắt đứt quan hệ <SEP> Bác bán như thế chẳng khác nào vừa bán vừa cho không"
} |
{
"tay": "Slắp <SEP> Nựa mu sliêu Lương khẻm",
"viet": "chát <SEP> thịt lợn quay vàng thẫm"
} |
{
"tay": "mác kheo slắp <SEP> Hắp phai pạo",
"viet": "quả xanh chát <SEP> đắp đập chắn nước"
} |
{
"tay": "mác túm di slổm di slắp <SEP> Khay",
"viet": "quả xổ vừa chua vừa chát <SEP> mở"
} |
{
"tay": "Slắp pjạp <SEP> Đin đeng",
"viet": "chát xì <SEP> đất đỏ"
} |
{
"tay": "Slặp slẹp <SEP> Ham",
"viet": "xâm xấp <SEP> bắc sang"
} |
{
"tay": "Nặm slặp slẹp <SEP> tẻm lao",
"viet": "nước xâm xấp <SEP> châm thuốc"
} |
{
"tay": "Slấc <SEP> Mừ rì",
"viet": "giặc <SEP> ăn cắp vặt"
} |
{
"tay": "Hết slấc <SEP> Pằm mằn oóc bén",
"viet": "làm giặc <SEP> băm sắn ra cái mê"
} |
{
"tay": "Nă slấc <SEP> Nắt",
"viet": "mặt giặc <SEP> thích"
} |
{
"tay": "Slấc ké <SEP> Thai nghéng",
"viet": "giặc già <SEP> chết"
} |
{
"tay": "Slấc ké <SEP> Hết lăng củng phải mì chướng mì đang, mì đầu mì đuôi",
"viet": "láo, quỷ sứ <SEP> Làm gì cũng phải có trên có dưới, có đầu có đuôi"
} |
{
"tay": "slân <SEP> Tắc lẩu lồng slam Dao",
"viet": "xỏ mũi <SEP> rót rượu xuống ba lần"
} |
{
"tay": "slân vài <SEP> Doài doài",
"viet": "xỏ mũi trâu <SEP> thất thểu"
} |
{
"tay": "Slân lăng <SEP> Chựa chòi",
"viet": "giật lùi <SEP> tổ tiên"
} |
{
"tay": "Pây slân lăng <SEP> Mạy tắc bíp bjáp",
"viet": "đi giật lùi <SEP> cây gẫy răng rắc"
} |
{
"tay": "Slẩn kiểu <SEP> Mì bát",
"viet": "gót chân <SEP> có khi"
} |
{
"tay": "Slấn <SEP> Pú đang uốn mạy pjeo",
"viet": "thần <SEP> Ông đang uốn tre"
} |
{
"tay": "tẻ slấn <SEP> Noọng pây háng",
"viet": "tế thần <SEP> Em đi chợ"
} |
{
"tay": "Phi slấn <SEP> Xằng hăn te Náo vẫy",
"viet": "ác thần <SEP> chưa thấy nó đâu mà"
} |
{
"tay": "Rườn slấn <SEP> Khấư khuých",
"viet": "miếu thờ thần <SEP> khô cong"
} |
{
"tay": "Slâu <SEP> Téng",
"viet": "cột <SEP> hứng"
} |
{
"tay": "slâu rườn <SEP> Đắp đén",
"viet": "cột nhà <SEP> con thiêu thân"
} |
{
"tay": "Tẳng slâu <SEP> Tiểng phôn tốc tềng lai bâư tinh chăn đây tinh",
"viet": "dựng cột <SEP> Tiếng mưa rơi lộp độp trên mái lá nghe thật gần gũi, thân thương"
} |
{
"tay": "Slâu lục <SEP> pjẳn pjoóc hết chin",
"viet": "cột con <SEP> vật lộn làm ăn"
} |
{
"tay": "Slâu mẹ <SEP> sloét nặm xẻo phjắc",
"viet": "cột cái <SEP> rảy nước khi xào rau"
} |
{
"tay": "Slâu qua <SEP> thuông pi mấu",
"viet": "cái trụ <SEP> nhân dịp năm mới"
} |
{
"tay": "Slẩu <SEP> Rang",
"viet": "phẩu <SEP> dính dáng"
} |
{
"tay": "Slâu <SEP> Thư hua",
"viet": "sạch <SEP> quện nhau"
} |
{
"tay": "Pát slâu <SEP> Ma rại",
"viet": "bát sạch <SEP> chó dữ"
} |
{
"tay": "Slâu <SEP> Hết pẻng chưng",
"viet": "trong <SEP> Gói bánh chưng"
} |
{
"tay": "Slâu <SEP> Pài rườn mùng Đỏn",
"viet": "xanh xao <SEP> mái nhà lợp hụt"
} |
{
"tay": "nựa slâu <SEP> té cáy khảu lậu",
"viet": "da xanh xao <SEP> chờ gà vào chuồng"
} |
{
"tay": "Slâu <SEP> Tông nà ngập thuổn",
"viet": "hết <SEP> Cánh đồng ngập hết"
} |
{
"tay": "chin slâu <SEP> Lục eng đang Chổm cốp",
"viet": "ăn hết <SEP> Trẻ con đang vồ ếch"
} |
{
"tay": "Slâu sloóng <SEP> Tải",
"viet": "sạch sẽ <SEP> buộc ngang"
} |
{
"tay": "Slâu tích <SEP> Đắp đe mặp mẹp",
"viet": "sạch tinh <SEP> chỗ mỏ ác phập phồng"
} |
{
"tay": "Slâu tích <SEP> Bẳn hin",
"viet": "trong vắt <SEP> ném đá"
} |
{
"tay": "Nặm bó slâu tích <SEP> Nâư chứ slao rà lặc pấu sáo",
"viet": "nước giếng trong vắt <SEP> Vắng em giọng sáo anh trầm đục"
} |
{
"tay": "Slâu tích <SEP> Coóc",
"viet": "tỉnh khô <SEP> sừng"
} |
{
"tay": "Slấy <SEP> Nhình slon slon bại tó",
"viet": "ruột, lòng <SEP> Cô dạy các em học sinh"
} |
{
"tay": "slấy mu <SEP> Nòn ngoan dè, me dọn mâm tẻo",
"viet": "ruột lợn <SEP> Ngồi ngoan đi, mẹ dọn mâm ngay đây"
} |
{
"tay": "Mốc slấy bá <SEP> Mà",
"viet": "ruột gan rối bời <SEP> ra"
} |
{
"tay": "Slấy <SEP> Rườn hé",
"viet": "lòng dạ <SEP> chái nhà"
} |
{
"tay": "slấy cặp <SEP> thuổn bản cầu tố chắc",
"viet": "lòng dạ hẹp hòi <SEP> tất cả bản ai cũng biết"
} |
{
"tay": "Slấy cáy <SEP> Ruồng xáy",
"viet": "lò xo <SEP> buồng trứng"
} |
{
"tay": "nghé tắng slấy cáy <SEP> slân",
"viet": "ghế lò xo <SEP> xỏ mũi"
} |
{
"tay": "Slẩy cặp <SEP> Noọng chứ Lắm",
"viet": "hẹp hòi <SEP> em nhớ lắm"
} |
{
"tay": "Slẩy chủn <SEP> Khỏ khát",
"viet": "khẩu đuôi <SEP> Nghèo khó"
} |
{
"tay": "Slầy fù <SEP> Pinh",
"viet": "nông nổi <SEP> binh lính"
} |
{
"tay": "Te le cần slầy fù <SEP> khả thiu bót, khả thót què",
"viet": "nó là người nông nổi <SEP> nặn trứng cá thì bị mù, khêu mụn cơm thì què"
} |
{
"tay": "Slẩy khát <SEP> Xảo",
"viet": "lo lắng, đau lòng <SEP> xào khô"
} |
{
"tay": "hí slẩy khát <SEP> Cần dú tỉ đây lai",
"viet": "lo đứt ruột <SEP> Người dân nơi đây rất thân thiện"
} |
{
"tay": "Slẩy kho <SEP> Thom chèn cúa lai cần chắng hết đảy tàng luông",
"viet": "khó tính, cáu kỉnh <SEP> gom góp tiền của nhiều người mới làm được con đường to"
} |
{
"tay": "Cần slẩy kho <SEP> Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "người khó tính <SEP> Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Slẩy khôn <SEP> Slâu",
"viet": "người thâm độc <SEP> xanh xao"
} |
{
"tay": "Slẩy lượt <SEP> Nạn",
"viet": "dồi tiết <SEP> con hươu"
} |
{
"tay": "Slẩy slut <SEP> Tàn tính chăn đây tinh",
"viet": "ruột thừa <SEP> tiếng đàn tính nghe thật hay"
} |
{
"tay": "Slấy <SEP> rây năm khẩu",
"viet": "thầy <SEP> rẫy trồng lúa"
} |
{
"tay": "slấy slon quền <SEP> tức mạy",
"viet": "thầy dạy võ <SEP> đẽo gỗ"
} |
{
"tay": "Slấy <SEP> Bấu đảy Băc bắm lăng lai a",
"viet": "nhà <SEP> đừng có nhiều lời làm gì nữa"
} |
{
"tay": "slấy thơ <SEP> Pát phjắc Chút choáng",
"viet": "nhà thơ <SEP> bát canh nhạt phèo"
} |
{
"tay": "slấy lượn <SEP> Khảu nấy Mà",
"viet": "người sáng tác bài hát lượn <SEP> lại đây"
} |
{
"tay": "Slấy fu <SEP> Slinh",
"viet": "sư phụ <SEP> diêm sinh, lưu huỳnh"
} |
{
"tay": "Slấy slư <SEP> Bẩu",
"viet": "thầy giáo <SEP> khờ khạo"
} |
{
"tay": "năng slấy slư dú bản <SEP> Tầu đú",
"viet": "làm thầy giáo ở bản <SEP> lúc đầu, trước hết"
} |
{
"tay": "Slậy <SEP> Mjút mjảng dú lặm cừa",
"viet": "chàng <SEP> thấp thoáng sau bụi rậm"
} |
{
"tay": "slậy táng chắc mốc <SEP> Thẻ",
"viet": "chàng tự biết lòng chàng <SEP> cậy"
} |
{
"tay": "Sle <SEP> ruôm slửa khóa",
"viet": "để, ở <SEP> chung chạ quần áo"
} |
{
"tay": "Con sléc sle tềng choòng <SEP> Cứ ỏn slim pây, dá đảy Hí hon mòn lăng",
"viet": "quyển sách để trên bàn <SEP> cứ yên tâm đi, chớ có lo lắng điều gì"
} |
{
"tay": "tặt sle noọc tu <SEP> Đét mồm lăng tứn phjêt",
"viet": "đặt ở ngoài cửa <SEP> trời nắng lưng mọc rôm"
} |
{
"tay": "Biên khảu sléc sle chứ <SEP> Cái slảo hẩư nu khửn Dảo",
"viet": "ghi vào vở cho nhớ <SEP> bắc cầu cho chuột vào vựa thóc"
} |
{
"tay": "Dom au sle <SEP> Phải Đăm",
"viet": "để dành <SEP> vải đen"
} |
{
"tay": "sle bại cần mì rèng <SEP> Đảy á Mầư cẩn dùng lai mo?",
"viet": "để cho mọi người mạnh khỏe <SEP> Được chứ Bạn cần dùng lâu không?"
} |
{
"tay": "Slẻ <SEP> Boong te vèo mừa pạng đông phấy quây quây",
"viet": "que <SEP> Chúng bay về phía rặng tre xa xa"
} |
{
"tay": "slẻ liêm <SEP> Vằn",
"viet": "que diêm <SEP> còn sớm"
} |
{
"tay": "slẻ quạt <SEP> Nẩy á",
"viet": "nan quạt <SEP> Đây ạ"
} |
{
"tay": "Slẻ <SEP> Mừa Que chin nèn",
"viet": "gọng <SEP> về quê ăn tết"
} |
{
"tay": "slẻ lưởng <SEP> Mừa rườn",
"viet": "gọng ô <SEP> về nhà"
} |
{
"tay": "Slẻ <SEP> Rua",
"viet": "chấn song <SEP> lọt"
} |
{
"tay": "slẻ táng chặc <SEP> Tha lương",
"viet": "chấn song cửa sổ <SEP> vàng mắt"
} |
{
"tay": "Slẻ <SEP> cần tốc cần",
"viet": "viết <SEP> người này lại người khác"
} |
{
"tay": "slẻ tuyện <SEP> Nghé cúa sle chướng hưa nặm chè mồm hâng hơn",
"viet": "viết truyện <SEP> Cái ấm tích dùng để giữ cho nước chè nóng lâu hơn"
} |
{
"tay": "Slẻ <SEP> Khắt",
"viet": "sáng tác <SEP> cài"
} |
{
"tay": "Slẻ slút <SEP> Thắc",
"viet": "đúc slút <SEP> đeo, mang"
} |
{
"tay": "Slém <SEP> Chăng",
"viet": "thèm <SEP> thòng lọng"
} |
{
"tay": "slém nặm thương <SEP> Càn háp khẩu",
"viet": "thèm nước đường <SEP> đòn gánh gánh thóc"
} |
{
"tay": "Slen <SEP> Dạ, chài cẩn noọng hưa lăng á?",
"viet": "cái then <SEP> Dạ, anh cần em giúp gì ạ?"
} |
{
"tay": "ăn slen tu dú coóc rườn <SEP> Đát đát",
"viet": "cái then cửa để ở góc nhà <SEP> vung vẩy"
} |
{
"tay": "Slen <SEP> Đang cáu",
"viet": "cài <SEP> bản thân"
} |
{
"tay": "slen tu khảu <SEP> Hết them ăn thang phjắc slổm",
"viet": "cài cửa vào <SEP> Làm thêm món canh chua"
} |
{
"tay": "Sleng <SEP> Mì nựa kho vạ hang phjắc",
"viet": "sinh, đẻ <SEP> Có thịt kho và canh rau"
} |
{
"tay": "sleng lục nhình <SEP> Hết chăn Chúng sloóc",
"viet": "sinh con trai <SEP> làm thật đúng lối"
} |
{
"tay": "Vằn sleng <SEP> Bấu",
"viet": "ngày sinh <SEP> chẳng"
} |
{
"tay": "Sleng <SEP> Nguông",
"viet": "trống, đực <SEP> lú lẫn, không sáng suốt"
} |
{
"tay": "vài sleng <SEP> Chắm ché",
"viet": "trâu đực <SEP> cẩm"
} |
{
"tay": "Sleng slảo <SEP> Pền chèn",
"viet": "cây thanh thảo <SEP> quý giá"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.