translation dict |
|---|
{
"tay": "Slẩy Ruê <SEP> ngặc tăn tăn",
"viet": "lòi ruột <SEP> gật gật đầu"
} |
{
"tay": "noo̱ng slao khua mì Ruyên <SEP> Nặn đít phjằng phjằng",
"viet": "cô gái cười có duyên <SEP> nước bắn tung tóe"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi chắng tẳng slâu đảy <SEP> huông hảm",
"viet": "dựng giàn giáo mới dựng cột được <SEP> giành giữ"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư mạy bàng Rường <SEP> sluôn quốc gia Phja Oắc, Phja Đén",
"viet": "tháng chạp lá cây bàng đỏ ối <SEP> vườn quốc gia Phja Oắc, Phja Đén"
} |
{
"tay": "Lượt luây Rường rôm <SEP> Rụ",
"viet": "máu chảy đỏ lòm <SEP> biết"
} |
{
"tay": "Rương oóc tua mu chắng chin đảy <SEP> Xâng",
"viet": "nới ra con lợn mới ăn được <SEP> rây"
} |
{
"tay": "Rựp đăm <SEP> Rì roạt",
"viet": "chập tối; chợt tối <SEP> dằng dặc"
} |
{
"tay": "Rựt tứn dặng <SEP> Tẩu cai",
"viet": "bỗng đứng dậy <SEP> gầm nhà, sân"
} |
{
"tay": "păt pja Sla <SEP> rọi hẩu bảt pjạ sliểm nâng",
"viet": "đăng bắt cá <SEP> xỉa cho một nhát dao nhọn"
} |
{
"tay": "thương toỏng Sla <SEP> Thai đang rằm",
"viet": "mật lắng thành đường cát <SEP> chết trong khi đang có mang hay ở cữ"
} |
{
"tay": "Sla slư̱ <SEP> Te pây kha men toỏng đút",
"viet": "tan học <SEP> nả Bắc ngắng"
} |
{
"tay": "nà lồng Slá <SEP> phung khang",
"viet": "ruộng bị bệnh bạc lá <SEP> hàn gang"
} |
{
"tay": "Slam tua cáy <SEP> hua mầu",
"viet": "ba con gà <SEP> váng đầu"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc Slan <SEP> Đúc điêm",
"viet": "có thóc mới làm ra gạo <SEP> buồn"
} |
{
"tay": "Slan cuôi <SEP> Tàng lính dạu mì lai tập éo, tò lồng bấu chung xe mì pày tằng cần tằng xe lằn lồng tẩư loỏng lậc",
"viet": "đan sọt <SEP> Đường dốc có nhiều khúc quanh, đi xuống không dắt xe có khi cả người cả xe lăn xuống dưới lòng vực sâu"
} |
{
"tay": "xao Slan rằng <SEP> Lượn",
"viet": "nhện chăng tơ <SEP> một làn điệu dân ca của người Tày"
} |
{
"tay": "mọn Slan quéng <SEP> Te đang slí dủng bại nghé bủa cải sle tân hin hết tàng",
"viet": "tằm làm kén <SEP> Họ đang dùng những chiếc búa lớn để đập đá làm đường"
} |
{
"tay": "Slán lẩu, Slán chè <SEP> ngheng",
"viet": "tan đám cưới <SEP> bướng bỉnh"
} |
{
"tay": "slang con báo <SEP> Hò cần Nguông",
"viet": "con báo <SEP> thằng ngốc"
} |
{
"tay": "Slao báo mà lỉn hội <SEP> Tác",
"viet": "gái trai về dự hội <SEP> ngả"
} |
{
"tay": "Slao teo <SEP> Dảu mỏ khửn kiềng",
"viet": "chép lại <SEP> nhấc nồi lên kiềng"
} |
{
"tay": "Slảo phjác slửa <SEP> Hồn thơ động vền xá bồi hồi",
"viet": "sào phơi áo <SEP> Lòng thơ lai láng bồi hồi"
} |
{
"tay": "Slảo nẻm mác <SEP> Khả cáy hết phjắc",
"viet": "sào chòi quả <SEP> thịt gà ra làm rau"
} |
{
"tay": "Slảo tây <SEP> Bản khỏi dú tốc nưa bản chài",
"viet": "khám túi <SEP> làng tôi ở phía trên làng anh"
} |
{
"tay": "Slảo mọi ti <SEP> ồ ồ",
"viet": "lục soát mọi nơi <SEP> ồ ồ"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo Sláp tó căn <SEP> Xam",
"viet": "hai người nói nhỏ với nhau <SEP> thấm"
} |
{
"tay": "slau chén <SEP> Kích lai le hảy",
"viet": "chén một bữa <SEP> tủi thân quá thì khóc"
} |
{
"tay": "bấu tó slay xáu mầư <SEP> Coóc khẩu hua",
"viet": "không dây với mày <SEP> cốc vào đầu"
} |
{
"tay": "Slắc đeng <SEP> Cáy khăn Tàn",
"viet": "màu đỏ <SEP> gà gáy dồn"
} |
{
"tay": "Slắc nựa khao đáo <SEP> Boong lầu tằng náo lân tuyện hưa căn lởi bại phong tục bấu tồng cúa nặm ti boong lầu",
"viet": "nước da trắng hồng <SEP> Chúng tôi thường kể cho nhau nghe về những phong tục độc đáo của quê mình"
} |
{
"tay": "nghé mác Slắc dú cáng mạy <SEP> Non puồi căn tạ",
"viet": "quả rơi bị mắc ở cành cây <SEP> phù sa bồi ven sông"
} |
{
"tay": "ám nựa Slắc dú ngàm khẻo <SEP> Pác phuối phjé phjé",
"viet": "miếng thịt bị mắc ở kẽ răng <SEP> mồm lem lém"
} |
{
"tay": "Pây liêu Slắc vằn <SEP> Noọng áo",
"viet": "đi chơi chừng một ngày thì đi <SEP> em trai"
} |
{
"tay": "xằng hăn Slắc pày <SEP> kẹ",
"viet": "chưa thấy một lần nào <SEP> mặc kệ"
} |
{
"tay": "nắm mà thâng Slắc pày <SEP> Pây Lá !",
"viet": "chưa đến nơi lần nào <SEP> đi đi!"
} |
{
"tay": "phuối bấu men Slắc ỉ <SEP> pja tẻ",
"viet": "nói không đúng tí nào <SEP> cá nhảy"
} |
{
"tay": "Slặc hua khảu cốc mạy <SEP> Lạ",
"viet": "đập đầu vào gốc cây <SEP> lạ, lạ lùng"
} |
{
"tay": "căm phjôm Slặc lồng tó đin <SEP> Doỏng do",
"viet": "túm tóc dằn đầu xuống đất <SEP> Chăm sóc"
} |
{
"tay": "Slặc dá dền pây <SEP> Ngản",
"viet": "hốc rồi đi luôn <SEP> ngấy"
} |
{
"tay": "mu chin muốc Slặc pác <SEP> Doòng mu",
"viet": "lợn ăn cám xốc mõm <SEP> rọ lợn"
} |
{
"tay": "Slặc slạu bjải lẹo vi cuổi <SEP> cáy chang tủm tò tót",
"viet": "xóc nảy giập nát hết nải chuối <SEP> gà trong lồng mổ nhau"
} |
{
"tay": "Slẳm cúa nèn <SEP> Khỏi ái pây ngân hàng, pải đi xe buýt số mấy?",
"viet": "sắm đồ tết <SEP> Tôi muốn đi ngân hàng, phải đi xe buýt số mấy?"
} |
{
"tay": "Rườn Slẳm <SEP> Lục đếch đang fặn dú noọc",
"viet": "nhà bẩn <SEP> Trẻ con đang chơi ở ngoài sân"
} |
{
"tay": "Slửa khóa Slẳm <SEP> Bjể",
"viet": "quần áo bẩn <SEP> tách ra"
} |
{
"tay": "Thư̱ nà mà Slẳm sluổi mừ kha <SEP> slấc tốm phá bản",
"viet": "đi cày về tay chân bẩn thỉu <SEP> giặc phá làng bản"
} |
{
"tay": "Slẳm slửa mọi mòn khửn tàng <SEP> Phuối rại",
"viet": "sắm sửa mọi thứ để lên đường <SEP> nói ác"
} |
{
"tay": "Pằng dạu tó Slắm <SEP> Khỏi nắt lai Mầư né?",
"viet": "bạn bè cùng lứa <SEP> Tớ thích lắm Còn bạn?"
} |
{
"tay": "Slăn cò <SEP> Slon",
"viet": "lưng gáy <SEP> dạy, bảo"
} |
{
"tay": "Slăn pjạ <SEP> Bjoóc phjặc phiền phông nả Đán rung lường",
"viet": "sống dao <SEP> hoa phặc phiền nở trên vách đá tươi hồng"
} |
{
"tay": "nựa Slăn <SEP> Mời cần dân khảu làm giấy khai sinh hẩư lục eng",
"viet": "thịt thăn <SEP> Mời người dân vào làm giấy khai sinh cho trẻ nhỏ"
} |
{
"tay": "tầư lồm đảng men Slăn <SEP> Hua Đó",
"viet": "bị gió rét nên hắt hơi <SEP> đầu trọc"
} |
{
"tay": "Tằng bản lao nắm mì cầư đi Slăn <SEP> Tua đếch tía tềng lăng thuống lồng",
"viet": "cả bản sợ không ai dám ho he <SEP> đứa trẻ địu trên lưng xệ xuống"
} |
{
"tay": "Bảc Hồ Slắng thanh niên <SEP> Mi slưởng hết lăng?",
"viet": "Bác Hồ căn dặn thanh niên <SEP> Mi định làm gì"
} |
{
"tay": "Slắng cằm hẩư pí chắc <SEP> ý cải",
"viet": "nhắn lời cho chị biết <SEP> đại ý"
} |
{
"tay": "Slắng pi noo̱ng <SEP> vẻng tua lục",
"viet": "chào tạm biệt bà con <SEP> bỏ một đứa con"
} |
{
"tay": "Slắp cúa khảu thông <SEP> Xằng slam to au Lù loài",
"viet": "sắp xếp đồ đạc vào túi <SEP> chưa hỏi han mà đã lấy vội vàng"
} |
{
"tay": "Slắp hàng <SEP> Mừa Dương rườn",
"viet": "xếp hàng <SEP> về thăm nhà"
} |
{
"tay": "Slắp cái thau <SEP> hoỏng rườn",
"viet": "chặt sợi dây <SEP> gian nhà"
} |
{
"tay": "mác kheo Slắp <SEP> Óoc lệnh khửm thàng tức slắc",
"viet": "quả xanh chát <SEP> Ra lệnh lên đường đến đánh giặc"
} |
{
"tay": "Nả Slấc <SEP> Nộc sloa",
"viet": "mặt giặc <SEP> chim trĩ"
} |
{
"tay": "Pưa Slấc dạc đua nòn bấu ỏn <SEP> Ta",
"viet": "thuở giặc giã giấc ngủ không yên <SEP> tra, tra xét"
} |
{
"tay": "tứn quân chắng slân đăng mạ <SEP> xoán xa chèn",
"viet": "xuất quân mới xỏ mũi ngựa <SEP> gắng kiếm tiền"
} |
{
"tay": "Pát Slâư <SEP> Chài đây lai",
"viet": "bát sạch <SEP> Anh tốt quá"
} |
{
"tay": "nặm Slâư <SEP> Dầu mác Bao",
"viet": "nước trong <SEP> dầu dọc"
} |
{
"tay": "nựa Slâư <SEP> Lục Đảy nả mẹ",
"viet": "da xanh xao <SEP> con giống mặt mẹ"
} |
{
"tay": "chin Slâư <SEP> Pát phjắc nhằng Đúc đác chả",
"viet": "ăn hết <SEP> bát thức ăn chỉ còn xương xẩu thôi"
} |
{
"tay": "Slâư dắc <SEP> Tả rạng",
"viet": "trong vắt <SEP> bỏ dở, làm dang dở"
} |
{
"tay": "Nặm bó Slâư tích <SEP> Slửa Cặn lai, nung bấu đảy",
"viet": "nước giếng trong vắt <SEP> Áo bằng bấy, mặc không được"
} |
{
"tay": "Phuối Slâư tích <SEP> Tứ",
"viet": "nói tỉnh khô <SEP> từ"
} |
{
"tay": "Slẩy mu <SEP> Khiêng mạy hiển",
"viet": "ruột lợn <SEP> thớt gỗ nghiến"
} |
{
"tay": "Mốc Slẩy bá <SEP> Tẩu fạ",
"viet": "ruột gan rối bời <SEP> thế gian, thiên hạ"
} |
{
"tay": "Slẩy cặp <SEP> Khiển đếch pây hen vài",
"viet": "lòng dạ hẹp hòi <SEP> sai trẻ đi chăn trâu"
} |
{
"tay": "Slẩy chủn <SEP> Báo Nóm",
"viet": "khấu đuôi <SEP> trai tơ, trai trẻ"
} |
{
"tay": "Te̱ le̱ cần Slầy fù <SEP> Diết cò",
"viet": "nó là người nông nổi <SEP> nghển cổ"
} |
{
"tay": "Slấy slư̱ Nho <SEP> Vạng đeo bắm nhắm dằng từ pác",
"viet": "thầy dạy chữ Nho <SEP> Đằng này bẻm nhẻm chưa dừng miệng"
} |
{
"tay": "năng Slấy slư̱ dú bản <SEP> Nghé mác pục",
"viet": "làm thầy giáo ở bản <SEP> quả bưởi"
} |
{
"tay": "Con sléc Sle̱ tềng choòng <SEP> Phài",
"viet": "quyển sách để trên bàn <SEP> bãi, đám"
} |
{
"tay": "tặt Sle̱ noọc tu <SEP> Duây",
"viet": "đặt ở ngoài cửa <SEP> chảy, rỏ"
} |
{
"tay": "Slẻ liêm <SEP> Tẩu nưa",
"viet": "que diêm <SEP> trên dưới"
} |
{
"tay": "Slẻ quạt <SEP> án Lông",
"viet": "nan quạt <SEP> đếm lẫn"
} |
{
"tay": "Slẻ lưởng <SEP> Au bjoóc vỉ xáu cần",
"viet": "gọng ô <SEP> lấy hoa ví với người"
} |
{
"tay": "Slẻ táng chặc <SEP> Khôn mển tắng nhắng",
"viet": "chấn song cửa sổ <SEP> lông nhím tua tủa"
} |
{
"tay": "Slẻ tuyện <SEP> Bát slúc",
"viet": "viết truyện <SEP> nhọt mưng mủ"
} |
{
"tay": "Slẻ thơ <SEP> Nả noọng",
"viet": "sáng tác thơ <SEP> đàn em, tay chân"
} |
{
"tay": "Sleng lục nhình <SEP> Ngài le lúc tha vằn nhăm ngàu, mồm nắc nhất chang vằn",
"viet": "sinh con trai <SEP> Buổi trưa là lúc mặt trời đứng bóng, nóng nhất trong ngày"
} |
{
"tay": "Vằn Sleng <SEP> cần pây xẩư, pây quay xày chứ",
"viet": "ngày sinh <SEP> ai đi gần đi xa đều nhớ"
} |
{
"tay": "Sléo mon hua <SEP> Oóc áy nhằng poòng",
"viet": "thêu gối <SEP> đầu óc còn mềm"
} |
{
"tay": "Cần đang Sléo <SEP> Cắp",
"viet": "người có dáng dong dỏng <SEP> cùng"
} |
{
"tay": "Hán Slép <SEP> Sloong vằn them le nèn rặm rặm",
"viet": "ngỗng kẹp <SEP> hai ngày nữa là tết đến nơi rồi"
} |
{
"tay": "Slép au cúa hâu <SEP> Thàng",
"viet": "thèm thuồng lấy của người ta <SEP> chịu"
} |
{
"tay": "mèo Slép pja <SEP> slao báo mà lỉn hội",
"viet": "mèo thèm cá <SEP> gái trai về dự hội"
} |
{
"tay": "Ròi khát tầư nặm Slép <SEP> Pây them độ nâng pác cái hin le thâng",
"viet": "vết đứt bị nước thấm xót <SEP> Đi thêm khoảng một cây số nữa là đến"
} |
{
"tay": "Chin mác slổm mốc Slép <SEP> Nạp",
"viet": "ăn của chua xót ruột <SEP> nẹp"
} |
{
"tay": "Mốc nòn tha Slép <SEP> Xày xiền",
"viet": "buồn ngủ cay mắt <SEP> sẵn sàng"
} |
{
"tay": "mây Sli sléo khân nả <SEP> Đẹn",
"viet": "chỉ màu thêu khăn mặt <SEP> bệnh nổi hạt kê"
} |
{
"tay": "rèo slí sláy chắng tắm đảy phải thổ cẩm <SEP> Chộc mừ",
"viet": "phải tỉ mỉ mới dệt được vải thổ cẩm <SEP> cối giã bằng tay"
} |
{
"tay": "Slì nẩy bấu tồng Slì cáu <SEP> Slâu",
"viet": "thời nay không giống thời xưa <SEP> trong"
} |
{
"tay": "Tua đây mền Slỉ hẩư slắc phài <SEP> Nhình khai cúa dú háng đang roọng khéc",
"viet": "người tốt bụng bố thí cho một nắm <SEP> Chị bán hàng ở chợ đang mời khách"
} |
{
"tay": "Slỉ minh cháu nước <SEP> Mẹ roọng le Dăng",
"viet": "liều mình cứu nước <SEP> mẹ gọi thì thưa"
} |
{
"tay": "Slí slíp <SEP> pin khảm keng kéo",
"viet": "bốn mươi <SEP> trèo qua núi đèo"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.