translation dict |
|---|
{
"tay": "biép bjép <SEP> thin khỏ mạy",
"viet": "lép bép <SEP> cắt cho bằng khúc gỗ"
} |
{
"tay": "Bjể <SEP> Náp",
"viet": "bóc <SEP> đè"
} |
{
"tay": "Bjể oóc ngòi <SEP> Thai Ngằn",
"viet": "bóc ra xem <SEP> chết ngạt"
} |
{
"tay": "Bjể <SEP> hết bẩu tặng slắc hơi",
"viet": "vạch ra <SEP> làm không dừng tí nào"
} |
{
"tay": "Bjể <SEP> Cần Cang mà pây dú chang đông",
"viet": "tách ra <SEP> Con vượn mang đi ở trong rừng"
} |
{
"tay": "Bjể từng lúp <SEP> Vi",
"viet": "tách ra từng lớp <SEP> cái lược"
} |
{
"tay": "Bjể nặm khảu lứp toong <SEP> Viến vác",
"viet": "tách từng lớp lá cho nước chảy vào trong <SEP> nguyền rủa"
} |
{
"tay": "Bjoóc <SEP> Mạy tắc mạy tứn lun",
"viet": "hoa <SEP> cây gẫy cây mọc chồi"
} |
{
"tay": "Bjoóc mạ phông nả đán rung lường <SEP> íp",
"viet": "hoa mạ nở trên vách núi rực rỡ <SEP> nhặt"
} |
{
"tay": "Bjoóc coi <SEP> Nặm tha lấn pjậu pjậu",
"viet": "hoa hồng <SEP> nước mắt chảy giàn giụa"
} |
{
"tay": "Bjoóc ngậu <SEP> hết tốc pjoong tả sle",
"viet": "hoa sen <SEP> làm nửa chừng rồi bỏ lại"
} |
{
"tay": "bjoi <SEP> Tậu vai",
"viet": "ống, giỏ đánh lươn <SEP> gậy song"
} |
{
"tay": "Bjốp bjốp <SEP> Phắt khẩu pjên oóc",
"viet": "đôm đốp <SEP> sảy tấm ra"
} |
{
"tay": "Mạy tắc Bjốp bjốp <SEP> Fạ khiếc mạy tắc",
"viet": "cây gãy đôm đốp <SEP> sét đánh cây gẫy"
} |
{
"tay": "bjúc <SEP> Mèng cà",
"viet": "rúc đầu <SEP> con giời leo"
} |
{
"tay": "Vài bjúc lị khảu sluôn <SEP> ton mạy",
"viet": "trâu rúc bờ rào vào vườn <SEP> một đoạn gỗ"
} |
{
"tay": "Bjùng bjùng <SEP> Hâu tằng náo dủng bâư cuổi khô sle lai rườn lụ lang",
"viet": "sùng sục <SEP> Người ta thường dùng lá chuối khô để lợp tạm mái nhà hoặc chuồng trại"
} |
{
"tay": "Cháo nặm thương phật Bjùng bjùng <SEP> Dàu doạt",
"viet": "chảo mật sôi sùng sục <SEP> ẩm ướt"
} |
{
"tay": "Bjùng bjùng <SEP> Hí bấu đo chin",
"viet": "nhung nhúc <SEP> sợ không đủ ăn"
} |
{
"tay": "bo <SEP> cọm",
"viet": "mo <SEP> trĩu"
} |
{
"tay": "bo máy <SEP> pây tông mà, nghé chúp tả téo pác tu",
"viet": "mo măng <SEP> đi làm đồng về chiếc nón bỏ bừa ngoài cửa"
} |
{
"tay": "bo làng <SEP> Phjắc slổm Mên pjẹng",
"viet": "mo cau <SEP> dưa bị khú"
} |
{
"tay": "Bó <SEP> Fạ vằn nẩy đây lai Hâu pây liêu dè",
"viet": "nguồn nước <SEP> Hôm nay trời đẹp Chúng ta đi chơi đi"
} |
{
"tay": "Bó bủn <SEP> khai",
"viet": "nguồn nước phun <SEP> bán"
} |
{
"tay": "Bó <SEP> Nòn bấu đảy Mủa mẻ",
"viet": "mỏ <SEP> đi ngủ chớ có cựa quậy"
} |
{
"tay": "Bó <SEP> Nặm đảy Múc tứ bó khửn",
"viet": "giếng <SEP> Nước được múc từ giếng lên"
} |
{
"tay": "Bó nặm <SEP> Fe",
"viet": "giếng nước <SEP> giống"
} |
{
"tay": "bỏ <SEP> Tẩư phục",
"viet": "bó <SEP> dưới chiếu"
} |
{
"tay": "bỏ thú <SEP> Khoang",
"viet": "bó đũa <SEP> rẽ"
} |
{
"tay": "Boóc khẩu lam <SEP> Vát",
"viet": "ống cơm lam <SEP> vét"
} |
{
"tay": "Boóc thúa kheo <SEP> Pền pày",
"viet": "ống đỗ xanh <SEP> nhân thể"
} |
{
"tay": "Boóc cân <SEP> Cúa chin rèo slâu sloóng",
"viet": "ống đong gạo <SEP> đồ ăn phải sạch sẽ"
} |
{
"tay": "bom đếch pin mạy <SEP> rù pha",
"viet": "khích trẻ trèo cây <SEP> lỗ vách"
} |
{
"tay": "bom cần tò phất <SEP> Cần lạ khảu bản, pải pây khai báo vạ trưởng bản",
"viet": "cổ vũ người khác vật nhau <SEP> Người lạ vào làng, phải đi khai báo với trưởng bản"
} |
{
"tay": "Bỏm bò <SEP> Ngà thúa Lộn căn",
"viet": "ống bơ dùng làm dụng cụ đong gạo <SEP> vừng đỗ lẫn nhau"
} |
{
"tay": "đảng chin bon on chin phước <SEP> Chin Lăng",
"viet": "rét ăn mon, ấm ăn khoai sọ <SEP> ăn cái gì"
} |
{
"tay": "bon phước hom <SEP> Cuổi vài",
"viet": "Dọc khoai sọ hương <SEP> chuối lá to quả"
} |
{
"tay": "bỏn <SEP> Mèng khiêng",
"viet": "xoi mói <SEP> bệnh hà, bệnh sâu thớt"
} |
{
"tay": "Boong te tò bỏn căn <SEP> tây",
"viet": "chúng nó xoi mói nhau <SEP> túi"
} |
{
"tay": "Bón <SEP> Tâu tính",
"viet": "rau ngót rừng <SEP> ngỏ ý"
} |
{
"tay": "Bón <SEP> Lăng nâng vằn hết fiệc, Huốt rưng",
"viet": "khoét <SEP> Sau một ngày làm việc, hãy nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Bón khảu căn <SEP> Chướng chắp tu rườn",
"viet": "khoét vào bờ <SEP> chăm lo gia đình"
} |
{
"tay": "Bón <SEP> Khéc lồng mạ khảu thâng tình tự",
"viet": "chen vào trong <SEP> Khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình"
} |
{
"tay": "Năng Bón khảu chang <SEP> Đông pá",
"viet": "ngồi chen vào giữa <SEP> rừng bãi, rừng già"
} |
{
"tay": "Bón <SEP> Mon poòng",
"viet": "rúc <SEP> hạng nhãi ranh"
} |
{
"tay": "Bón <SEP> Chài phuối dè",
"viet": "mót <SEP> Anh cứ nói đi"
} |
{
"tay": "au mằn Bón lám <SEP> Slẳm slạp",
"viet": "mót khoai còn sót <SEP> bẩn thỉu, lấm láp"
} |
{
"tay": "Bọng <SEP> Slắm slửa",
"viet": "bỏng <SEP> sắm sửa"
} |
{
"tay": "Men phầy Bọng <SEP> Cày xo",
"viet": "bị lửa bỏng <SEP> thượng tuần"
} |
{
"tay": "Boong <SEP> Việc slon hết ngài",
"viet": "lòng <SEP> Buổi học kết thúc vào buổi trưa"
} |
{
"tay": "Boong xay <SEP> Khảng",
"viet": "lòng cối xay <SEP> tảng"
} |
{
"tay": "Boong <SEP> Au tài sắc pỉ wạ nhằng hơn",
"viet": "chúng <SEP> So bề tài, sắc, lại là phần hơn"
} |
{
"tay": "Boong hây <SEP> Hoàng hôn lồng báo hiệu mặt vằn sắp kết thúc",
"viet": "chúng ta <SEP> Hoàng hôn buông xuống báo hiệu một ngày sắp kết thúc"
} |
{
"tay": "Boong <SEP> Nghé Thu to khẩu khun cáy",
"viet": "người ta <SEP> cái dậu con đựng thóc chăn gà"
} |
{
"tay": "Boong khua <SEP> Pây mẹ",
"viet": "người ta cười <SEP> bỏ mẹ, chết mẹ"
} |
{
"tay": "Boỏng <SEP> Nả khấư",
"viet": "gióng <SEP> tái mặt"
} |
{
"tay": "Boỏng <SEP> Khỏi tinh tiểng lồm hung noọc cửa sổ",
"viet": "đoạn <SEP> Tôi nghe thấy tiếng gió thổi ngoài cửa sổ"
} |
{
"tay": "Boỏng <SEP> Đẻn",
"viet": "chặng <SEP> khô bết"
} |
{
"tay": "Boỏng tơi <SEP> Ò pện tỉ, pú bấu cạ lan bấu chắc",
"viet": "chặng đường đời <SEP> Ồ thế à, ông không nói cháu không biết"
} |
{
"tay": "Boỏng pjạ <SEP> No cầy",
"viet": "chuôi dao <SEP> kì ghét"
} |
{
"tay": "Boóng <SEP> Bại cần chắp xặp hết fiệc",
"viet": "đục <SEP> Mọi người chuẩn bị bắt đầu ca làm"
} |
{
"tay": "Boóng pjot <SEP> Lân xáu pằng dạu",
"viet": "khoét cho thủng <SEP> kể với bạn"
} |
{
"tay": "Boóng <SEP> Tỉnh tầu",
"viet": "xâu <SEP> đặt cọc"
} |
{
"tay": "Boóng khêm <SEP> Rườn boong khỏi tằng náo pây liêu ti đây đây lụ mừa que",
"viet": "xâu kim <SEP> Cuối tuần, gia đình tôi thường đi chơi công viên hoặc về quê"
} |
{
"tay": "Boóng <SEP> Tò",
"viet": "lúm <SEP> khuân"
} |
{
"tay": "Kẻm Boóng <SEP> bíp bjáp",
"viet": "má lúm đồng tiền <SEP> răng rắc"
} |
{
"tay": "Boóng <SEP> Boong khỏi tinh hẩư đây",
"viet": "khều, nhể <SEP> Chúng tôi chăm chú nghe giảng"
} |
{
"tay": "Boóng nam <SEP> Lạy",
"viet": "khều gai <SEP> gật"
} |
{
"tay": "bóp <SEP> Lồng lền",
"viet": "bừa vỡ <SEP> nẩy đường mực"
} |
{
"tay": "bóp nà <SEP> Nằm tẻo",
"viet": "bừa ruộng <SEP> nghĩ lại"
} |
{
"tay": "bỏp <SEP> Noo̱ng eng háp slí slíp cân bấu Đảy tó",
"viet": "bóp <SEP> trẻ em gánh bốn mươi cân không nổi"
} |
{
"tay": "bỏp cưa <SEP> Đảy lỏ Kỷ lai giờ?",
"viet": "bóp muối <SEP> Được thôi Mấy giờ?"
} |
{
"tay": "bỏp cò thai <SEP> Lục ơi, mà me̱ Cạ",
"viet": "bóp cổ chết <SEP> con ơi lại đây mẹ bảo"
} |
{
"tay": "bỏp <SEP> Slảo slíc",
"viet": "thắt <SEP> sục sạo"
} |
{
"tay": "bỏp pác cuôi <SEP> Mọt cắt mạy",
"viet": "thắt miệng sọt <SEP> mọt cắn gỗ"
} |
{
"tay": "bót <SEP> Lan lển",
"viet": "mù <SEP> cháu chắt"
} |
{
"tay": "Tha bót <SEP> Tỉ",
"viet": "mắt mù <SEP> cái rế"
} |
{
"tay": "bót <SEP> Nem bâư chỉa bấu Thư̱",
"viet": "lép <SEP> dán tờ giấy không dính"
} |
{
"tay": "Nghé bắp mì lọi mặt bót <SEP> Piếng pản Quạc",
"viet": "cái ngô có một số hạt lép <SEP> tấm ván bị vỡ toác"
} |
{
"tay": "Bồ <SEP> Cung khỏ ỉ nâng",
"viet": "cái bồ <SEP> Cũng hơi khó một chút"
} |
{
"tay": "Bồ khẩu coóc <SEP> Noọng ái dự lăng?",
"viet": "bồ thóc <SEP> Em muốn mua gì?"
} |
{
"tay": "Bốc <SEP> Xá phôn",
"viet": "cạn <SEP> cơn mưa"
} |
{
"tay": "Khuổi Bốc <SEP> Mu slíu",
"viet": "khe cạn <SEP> lợn đực giống"
} |
{
"tay": "Bốc nhác <SEP> Cần Tày hăn slấc mà, lèo pác pjói, pác chúc, mà bấu sợ, bấu run",
"viet": "cạn nhăn <SEP> Người Tày thấy giặc đến, liền mắng, liền chửi, mà không sợ, không run"
} |
{
"tay": "Nà Bốc nhác <SEP> sloái sloác chèn po mẹ",
"viet": "ruộng cạn nhăn <SEP> phung phí tiền bố mẹ"
} |
{
"tay": "Bổi <SEP> Bộp bạp phuối lăng?",
"viet": "hậu bối, nhọt ở lưng <SEP> Bỗ bã nói gì?"
} |
{
"tay": "Bôm khẩu cẩu cần <SEP> bỏp",
"viet": "mâm cơm chín người ăn <SEP> bóp"
} |
{
"tay": "Tọn Bôm <SEP> xá cáy",
"viet": "dọn mâm <SEP> đàn gà"
} |
{
"tay": "Cáy tốc Bôm khẩu slan <SEP> pủn nựa vài",
"viet": "gà rơi vào mâm gạo <SEP> bún thịt trâu"
} |
{
"tay": "Bôm chè <SEP> Thiêng Tắm rườn slung",
"viet": "khay chè <SEP> lều thấp nhà cao"
} |
{
"tay": "Bôm toòng <SEP> Lủng le búng đin phiêng, mì tông nà, slí phướng mì pù khau",
"viet": "mâm đồng <SEP> Lủng là vùng đất bằng phẳng, có cánh đồng, bốn phía có núi đồi"
} |
{
"tay": "Bồm bồm <SEP> Tởi gần hăn thâng nẩy là thôi",
"viet": "ầm ầm <SEP> Người mà đến thế thì thôi"
} |
{
"tay": "Nặm tốc tat Bồm bồm <SEP> pưn nả",
"viet": "nước rơi xuống thác ầm ầm <SEP> tên nỏ"
} |
{
"tay": "Bồm bồm <SEP> Nhình Na",
"viet": "đùng đùng <SEP> chị Na"
} |
{
"tay": "slủng phéc Bồm bồm <SEP> Bjoóc",
"viet": "súng nổ đùng đùng <SEP> Nấm"
} |
{
"tay": "Bốm <SEP> Canh hấy",
"viet": "xào <SEP> canh tác"
} |
{
"tay": "Mảy pàu xào Bốm <SEP> pài rườn",
"viet": "măng vầu xào cho thêm nước <SEP> mái nhà"
} |
{
"tay": "Bôn <SEP> Cuốn nặm lù lâu",
"viet": "trời <SEP> đổ nước xuống lỗ cống"
} |
{
"tay": "Bôn khả fạ khiếc <SEP> Chin khẩu dè noọng",
"viet": "trời giết trời chém <SEP> Ăn cơm đi em"
} |
{
"tay": "Bông <SEP> Ngoay cò ngòi",
"viet": "bù xù <SEP> ngoái cổ nhìn"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.