text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Tìm hiểu các dịch vụ xét nghiệm Hà Tĩnh Kinh tế phát triển, chất lượng cuộc sống cải thiện, người dân dần quan tâm hơn đến vấn đề chăm sóc sức khỏe. Đi đôi với điều đó, nhu cầu kiểm tra sức khỏe định kỳ cũng tăng cao. 1. Vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán, điều trị bệnh Xét nghiệm là một trong những phương pháp hỗ trợ bác sĩ trong quá trình theo dõi sức khỏe, chẩn đoán bệnh. Đặc biệt, đối với bệnh nhân gặp ít triệu chứng hoặc triệu chứng không cụ thể, kết quả xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán sớm các vấn đề sức khỏe, đưa ra kế hoạch điều trị thích hợp. Bên cạnh đó, xét nghiệm cũng được sử dụng phục vụ mục đích sàng lọc cộng đồng và đem lại hiệu quả khá rõ rệt. Ngày nay, y học đang phát triển không ngừng, rất nhiều dịch vụ xét nghiệm ra đời, giúp bác sĩ phát hiện sớm các bệnh lý và kịp thời chữa trị cho bệnh nhân. Tùy từng loại xét nghiệm, độ nhạy, độ đặc hiệu có thể khác biệt. Do đó, bệnh nhân nên tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ để lựa chọn hình thức xét nghiệm phù hợp, hỗ trợ phát hiện chính xác vấn đề sức khỏe. Đặc biệt, bệnh nhân nên tìm hiểu cẩn thận, đi xét nghiệm tại các bệnh viện lớn, đảm bảo uy tín. 2. Phân loại xét nghiệm Như đã phân tích ở trên, có rất nhiều loại xét nghiệm khác nhau, phục vụ mục đích theo dõi sức khỏe, chẩn đoán bệnh. Chúng ta nên tìm hiểu và nắm được các dạng xét nghiệm cơ bản để thực hiện loại xét nghiệm phù hợp nhất. Các nhóm xét nghiệm phổ biến hiện nay có thể kể tới như: xét nghiệm chức năng gan, thận, xét nghiệm hormone tuyến giáp, các bệnh liên quan tới tim mạch, bệnh truyền nhiễm… Ngoài ra, hiện nay, rất nhiều người quan tâm tới xét nghiệm chẩn đoán dinh dưỡng, xét nghiệm bệnh nghề nghiệp. Quý khách sẽ có cơ hội trải nghiệm dịch vụ xét nghiệm chất lượng, đảm bảo tính chính xác cao. 3.1. Xét nghiệm nước tiểu Một trong những dịch vụ xét nghiệm phổ biến nhất chính là xét nghiệm nước tiểu. Dựa vào kết quả kiểm tra, bác sĩ có thể đánh giá được hoạt động của một số cơ quan, ví dụ như: gan, thận, các cơ quan thuộc hệ bài tiết. Các xét nghiệm nước tiểu nổi bật là: TPT nước tiểu, cấy dịch nước tiểu hoặc sinh học phân tử... 3.2. Xét nghiệm máu Phổ biến nhất là xét nghiệm huyết học, phương pháp này giúp bác sĩ chẩn đoán sớm bệnh lý liên quan tới hệ tạo máu, cụ thể là bệnh: thiếu máu, suy tủy, thậm chí là ung thư máu. Xét nghiệm huyết học cũng được sử dụng để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng sớm. Khi xét nghiệm huyết học, bác sĩ thường tiến hành kiểm tra TPT máu, xét nghiệm nhóm máu, nhóm đông máu, huyết đồ hoặc máu lắm… Đối với xét nghiệm sinh hóa, bác sĩ có thể nắm được thông 3.3. Các xét nghiệm khác
medlatec
539
Những trường hợp không nên đặt vòng tránh thai? 1. Đặt vòng tránh thai là gì? Đặt vòng tránh thai là phương pháp đưa vòng nhựa nhỏ có hình chữ T, S… vào tử cung nhằm ngăn chặn quá trình thụ tinh và hạn chế trứng thụ tinh vào buồng tử cung. Hiện nay, trên thị trường đang phổ biến 2 loại vòng tránh thai là vòng tránh thai chứa đồng và vòng tránh thai chứa hormone nội tiết (còn được gọi là vòng tránh thai nội tiết), cả hai loại đều có hình chữ T. Một số hình dáng vòng tránh thai thai chứa đồng và vòng tránh thai nội tiết phổ biến hiện nay 1.1. Vòng tránh thai chứa đồng Phần thân chữ T của vòng tránh thai được gắn đồng, đuôi vòng tránh thai có 2 dây nhỏ thò ra ngoài âm đạo mục đích để giúp kiểm tra xem vòng còn ở đúng vịt trí không, phần dây thò ra chỉ dài từ 2 – 3 cm. Cơ chế hoạt động của vòng tránh thai chứa đồng là chất đồng được gắn trên vòng tránh thai sẽ phóng thích liên tục các ion đồng vào buồng tử cung, từ đó gây ra những cơ co tử cung ngăn chặn sự làm tổ của trứng. Đồng thời, các ion đồng được giải phóng hàng ngày cũng sẽ giúp chất nhầy ở cổ tử cung đặc lại, cản trở sự xâm nhập và sống sót của tinh trùng. Ưu điểm của vòng tránh thai chứa đồng là hiệu quả tránh thai có thể kéo dài 8 đến 10 năm, cải thiện tình trạng kinh nguyệt nhiều, giảm đau bụng kinh. Nhược điểm là khi mới đưa vào cơ thể vòng tránh thai có thể làm ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt dài hơn, ra máu nhiều hơn, đau bụng,.. một số ra khí hư bất thường, đau đầu, nổi mụn trứng cá,… 1.2. Vòng tránh thai nội tiết Vòng tránh thai nội tiết cũng có hình chữ T, nhưng thay vì chứa đồng chúng sẽ chứa hormone nội tiết, loại hormone nội tiết thường dùng loại Mirena và Liletta. Cơ chế hoạt động của phòng tránh thai nội tiết là lượng hóc môn nội tiết ở vòng tránh thai sẽ được giải phóng từ từ trong tử cung, tác dụng ngăn cản sự rụng trứng, làm chất nhầy ở tử cung đặc quánh và dày để ngăn tinh trùng xâm nhập, đồng thời làm lớp niêm mạc tử cung mỏng đi để ngăn cản quá trình thụ thai. Ưu điểm của vòng tránh thai nội tiết là cho hiệu quả tránh thai nên đến 99%, thời gian tác dụng kéo dài từ 3 đến 5 năm, chu kỳ kinh nguyệt ổn định hơn, bụng ít đau hơn, lượng máu ra ít hơn so với sử dụng vòng tránh thai c chưa đong . Nhược điểm là có thể khiến một số người bị rối loạn kinh nguyệt, tăng cân, nổi mụn, tức ngực, đau đầu, đến khi bất thường, buồn nôn sau khi mới đặt vòng. 2. Chị em nào không nên đặt vòng để tránh thai? Phương pháp đặt vòng tránh thai có hiệu quả ngừa thai cao nhưng không phải ai cũng có thể thực hiện. Những trường hợp không nên đặt vòng để tránh thai mà cố tình thực hiện sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm như: chảy máu âm đạo bất thường, kinh nguyệt không đều, viêm nhiễm phụ khoa nặng, polyp tử cung, thủng tử cung,… do đó chị em nên nắm vững những và cẩn trọng. Những trường hợp không nên đặt vòng tránh thai mà cố tình thực hiện sẽ có thể gặp biến chứng nguy hiểm Những chị em không nên đặt vòng để tránh thai là: – Bị viêm vòi trứng, ngay cả những trường hợp đã xử trí viêm vòi trứng thì cũng không nên đặt vòng để hạn chế những tổn thương tại bộ phận này và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. – Bị các bệnh viêm phụ khoa: viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm phần phụ, viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm lạc nội mạc tử cung… Ngay cả khi chưa phát hiện các bệnh này mà có một số bất thường: khí hư ra nhiều, đóng cặn, có mùi hôi, màu vàng xanh; vùng kín ngứa ngáy, nóng rát; kinh nguyệt không đều… thì cũng không nên đặt vòng để tránh thai. – Bị một số biến dạng về tử cung: tử cung đôi, tử cung 2 sừng, không có tử cung… Những bất thường này chỉ nhận biết thông qua khám phụ khoa. – Bị u xơ tử cung hoặc polyp tử cung. – Bị xuất huyết âm đạo bất thường chưa tìm rõ nguyên nhân. – Dị ứng với đồng. – Chưa bao giờ mang thai và nghi ngờ mang thai. – Tiền sử chửa ngoài tử cung. – Vừa mới sinh con và bộ máy sinh dục chưa hoạt động bình thường. 3. Làm thế nào để biết có đặt vòng để tránh thai được hay không? Để biết bản thân mình có phù hợp với phương pháp tránh thai này hay không, chị em cần thông qua khám phụ khoa. Qua thăm khám, bác sĩ có thể xác định chính xác tình trạng và giúp chị em đău ra chỉ định phù hợp. Trường hợp không thể đặt vòng, các bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp tránh thai phù hợp với bạn. Chị em cần thăm khám để biết bản thân có phù hợp đặt vòng hay không Khi có nhu cầu đặt vòng tránh thai, chị em nên tìm địa chỉ uy tín, chuyên nghiệp có đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn và trang thiết bị hiện đại để thực hiện thăm khám đảm bảo an toàn. Khi được bác sĩ tư vấn, chị em nên tuân thủ chỉ định, tuyệt đối không cố tình làm trái để tránh những hậu quả nặng nề.
thucuc
1,015
Các giai đoạn của bệnh Crohn Bệnh Crohn là một loại bệnh viêm ruột mãn tính (IBD). Đây được coi là một tình trạng mãn tính, có nghĩa là bạn sẽ mắc bệnh này suốt đời. Vẫn chưa rõ nguyên nhân chính xác gây ra bệnh. Phát hiện và chẩn đoán sớm từ những giai đoạn đầu tiên của bệnh giúp bạn tránh được các biến chứng nặng và điều trị tốt hơn. 1. Các giai đoạn và sự tiến triển của bệnh Crohn Những người mắc bệnh Crohn thường trải qua các triệu chứng lên xuống thất thường. Họ thậm chí có thể trải qua các giai đoạn thuyên giảm.Tuy nhiên, Crohn là một bệnh tiến triển, bắt đầu với các triệu chứng nhẹ và dần trở nên nặng hơn.Các giai đoạn của Crohn từ nhẹ đến trung bình đến nặng. Điều trị và quản lý bệnh Crohn càng sớm, bạn càng có nhiều khả năng giảm nguy cơ phát triển các triệu chứng nghiêm trọng.Với bệnh Crohn nhẹ đến trung bình, bạn có thể bị tiêu chảy hoặc đau bụng, nhưng bạn sẽ không gặp phải các triệu chứng hoặc biến chứng khác.Bạn có thể đi lại, ăn uống như bình thường và căn bệnh này ảnh hưởng rất ít đến chất lượng cuộc sống của bạn. Trong một số trường hợp, bạn thậm chí sẽ không cần điều trị.Nếu bạn bị bệnh Crohn từ trung bình đến nặng, bạn có thể bị tiêu chảy hoặc đau bụng cùng các triệu chứng và biến chứng khác. Chúng có thể bao gồm sốt hoặc thiếu máu. Các phương pháp điều trị dành cho những người mắc bệnh nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như thuốc chống tiêu chảy, sẽ không giúp giảm triệu chứng.Giai đoạn nghiêm trọng của bệnh Crohn được đánh dấu bằng các triệu chứng làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của bạn. Bạn có thể bị đau và khó chịu liên tục, và bạn có thể phải đi vệ sinh thường xuyên. Ở giai đoạn này, tình trạng viêm nhiễm xảy ra thường xuyên, và các mô cơ thể của bạn có nguy cơ bị tổn thương vĩnh viễn. 2. Chẩn đoán sớm rất quan trọng để giúp ngăn ngừa tổn thương ruột Bác sĩ có thể sử dụng một số loại xét nghiệm để chẩn đoán:Xét nghiệm máu có thể giúp bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nhất định về các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như thiếu máu và viêm.Xét nghiệm phân có thể giúp bác sĩ phát hiện máu trong đường tiêu hóa của bạn.Bác sĩ có thể yêu cầu nội soi để có hình ảnh tốt hơn bên trong đường tiêu hóa trên của bạn.Bác sĩ có thể yêu cầu nội soi để kiểm tra ruột già.Các xét nghiệm hình ảnh như chụp CT và quét MRI cung cấp cho bác sĩ của bạn nhiều chi tiết hơn so với chụp X-quang trung bình. Cả hai xét nghiệm đều cho phép bác sĩ xem các khu vực cụ thể của mô và cơ quan của bạn.Bác sĩ có thể sẽ lấy mẫu mô hoặc sinh thiết trong quá trình nội soi hoặc soi ruột kết để xem xét kỹ hơn mô đường ruột của bạn.Khi bác sĩ đã hoàn thành việc xem xét tất cả các xét nghiệm cần thiết và loại trừ các lý do có thể khác gây ra các triệu chứng của bạn, họ có thể kết luận rằng bạn mắc bệnh Crohn.Bác sĩ có thể tiếp tục yêu cầu các xét nghiệm này nhiều lần nữa để tìm kiếm các mô bệnh và xác định bệnh đang tiến triển như thế nào. 3. Các lựa chọn điều trị và quản lý bệnh 3.1. Thuốc Thuốc có thể điều trị viêm và ngăn cơ thể tấn công các tế bào của chính nó. Các lựa chọn điều trị có dạng:Aminosalicylate ngăn ngừa viêm nhiễm. Thuốc điều hòa miễn dịch ngăn ngừa viêm nhiễm. Liệu pháp sinh học làm giảm nguy cơ viêm nhiễm. Corticosteroid làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch. Khi các triệu chứng của bạn tiến triển, bác sĩ tiêu hóa cũng có thể khuyên bạn nên nghỉ ngơi thường xuyên để đi tiêu. Tuy nhiên, không phải bác sĩ nào cũng đồng ý với biện pháp này.Để ruột nghỉ ngơi bao gồm một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt chỉ có chất lỏng trong vài ngày. Mục đích là để đường tiêu hóa lành lại sau khi bị viêm và về cơ bản được nghỉ ngơi. Để ngăn ngừa suy dinh dưỡng, bạn có thể cần tiêm tĩnh mạch.Hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi chuyển sang chế độ ăn lỏng. Sử dụng thuốc giúp bạn điều trị viêm và ngăn cơ chế tấn công tế bào của Crohn 3.2. Chế độ ăn uống và chất bổ sung Mặc dù bất kỳ giai đoạn nào của bệnh Crohn đều có thể ảnh hưởng đến lượng dinh dưỡng của bạn, nhưng nguy cơ suy dinh dưỡng của bạn thậm chí còn nghiêm trọng hơn trong giai đoạn sau.Tại thời điểm này, bác sĩ có thể đề nghị bổ sung các chất bổ sung tiềm năng bao gồm:Canxi. Sắt, đặc biệt nếu bạn dễ bị thiếu máu. Vitamin tổng hợp. Vitamin B12Vitamin DChất đạm. Chế độ ăn ít chất xơ có thể được khuyến nghị để ngăn ngừa tắc nghẽn đường ruột. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện thường xuyên của tiêu chảy. 3.3. Thuốc giảm đau Nếu bạn bắt đầu gặp các triệu chứng bên ngoài đường tiêu hóa, bạn có thể cần thêm thuốc để điều trị các triệu chứng đó.Bạn nên tránh các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen (Advil, Motrin), vì những thuốc này có thể làm cho bệnh Crohn nặng hơn. Thay vào đó, hãy hỏi bác sĩ xem bạn có thể dùng acetaminophen (Tylenol) một cách an toàn hay không. 3.4. Phẫu thuật Mặc dù điều trị nhất quán, bạn có thể cần phẫu thuật nếu các triệu chứng của bạn trở nên đe dọa tính mạng. Theo Crohn’s & Colitis Foundation, khoảng 67 đến 75% tất cả những người bị Crohn cuối cùng sẽ cần phẫu thuật.Phẫu thuật không thể chữa khỏi bệnh, nhưng nó có thể giúp sửa chữa các mô bị tổn thương nghiêm trọng và loại bỏ tắc nghẽn. 4. Ung thư ruột kết và các biến chứng khác Các giai đoạn nặng của bệnh Crohn có thể khiến bạn có nguy cơ bị ung thư ruột kết.Tình trạng viêm liên tục và tổn thương mô liên quan cũng có thể dẫn đến các biến chứng khác, chẳng hạn như:Lỗ rò hoặc đường hầm bất thường giữa hai cơ quan. Tắc ruột. Nứt hậu môn hoặc vết rách nhỏ ở niêm mạc hậu môn. Vết loét đường tiêu hóa. Suy dinh dưỡng. Mất nước. Loãng xương. Viêm gan. Bệnh túi mật. Nhiễm trùng thường xuyên do dùng thuốc ức chế miễn dịch Giai đoạn bệnh nặng của Crohn có thể khiến bạn có nguy cơ mắc ung thư ruột kết 5. Các yếu tố nguy cơ của bệnh Crohn Bạn có nguy cơ mắc bệnh Crohn cao hơn nếu bạn:Có thành viên gia đình mắc bệnh Crohn. Có tiền sử gia đình mắc các bệnh tự miễn dịch, ngay cả những người không mắc bệnh Crohn. Hút thuốc lá. Béo phìĂn một chế độ ăn nhiều chất béo. Sống trong một khu đô thị hoặc khu công nghiệp. Kết luận. Bệnh Crohn không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng khác của đường tiêu hóa, một số biến chứng có thể trở thành vĩnh viễn. Mặc dù không có cách chữa khỏi bệnh Crohn, nhưng thuốc và thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát tình trạng bệnh. Đây là lý do tại sao việc xác định bệnh ở giai đoạn sớm rất quan trọng. Bài viết tham khảo nguồn: About Crohn’s disease and ulcerative colitis [Fact sheet], Crohn disease. (2020), Lichtenstein GR, et al. (2018). ACG Clinical Guideline: Management of Crohn's disease in adults.
vinmec
1,342
Bọc răng sứ mà bị đau: Nguyên nhân và cách xử lý 1. Nguyên nhân dẫn đến bọc răng sứ mà bị đau? Để tăng độ bền cho răng sứ, các chuyên gia sẽ tiến hành mài một lớp men răng xung quanh với tỷ lệ chuẩn trước khi đặt mão răng sứ giả lên trên cùi răng thật. Quá trình mài răng được thực hiện cẩn thận để không vượt quá 2mm. Điều này nhằm tránh ảnh hưởng quá nhiều đến cấu trúc răng và tủy. Dưới đây là nguyên nhân có thể gây ra tình trạng đau nhức sau khi đặt răng sứ: 1.1 Nguyên dân từ răng yếu Trước khi thực hiện việc bọc răng sứ, bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám tổng quát. Mục đích để bác sĩ hiểu về tình trạng răng của bệnh nhân. Quá trình này sẽ phát hiện và kiểm tra xem có vấn đề gì về răng hoặc nướu. Nếu phát hiện nền răng của bệnh nhân yếu, việc bọc răng sứ có thể gây ra các triệu chứng như đau nhức và ê buốt răng sau khi thực hiện. 1.2 Nguyên nhân do nướu cho kịp thích nghi Khi bác sĩ thực hiện việc chế tạo mão răng sứ, có một số hiện tượng có thể gặp. Một trong số đó là nướu trở nên nhạy cảm hơn và dễ đau nhức. Sau khi lắp mão răng sứ, nướu cần một khoảng thời gian để thích nghi. Cụ thể là thích nghi với sự có mặt của mão và các vật liệu nha khoa. Lúc này, người bệnh có thể cảm thấy ê buốt hoặc đau nhức quanh mão răng. Tuy nhiên, điều này là hoàn toàn bình thường và sẽ tự giảm dần đi. Nguyên nhân do nướu cho kịp thích nghi (minh họa) 1.3 Nguyên nhân chưa điều trị tủy dứt điểm Nguyên nhân có thể do việc chưa tiến hành điều trị triệt để viêm tủy răng trước đó. Viêm tủy răng không được phát hiện và chữa trị kịp thời trước khi tiến hành bọc răng sứ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ như răng bị hoại tử và tác động tiêu cực tới dây thần kinh,… Từ đó, dẫn đến tình trạng sưng đau kéo dài, thậm chí phải nhổ bỏ răng. Cảm giác đau nhức này gây ra sự khó chịu cho bệnh nhân kéo dài. Thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, gây mất ngủ và suy nhược cơ thể. 1.4 Nguyên nhân do bị lệch khớp cắn Bọc răng sứ mà bị đau có thể bắt nguồn từ việc khớp cắn bị lệch trong quá trình lắp răng sứ. Việc nắn chỉnh khớp cắn không đúng cách có thể làm cho răng sứ không đều. Đôi khi nó làm cho răng sứ không đối xứng với răng đối diện. Từ đó, khiến lực nhai không được phân bố đều, vướng cộm, đau khớp thái dương hàm. Nếu không điều trị kịp thời tình trạng đau nhức và ê buốt có thể ảnh hưởng cấu trúc răng trong tương lai. Do đó, việc thực hiện điều trị triệt để lệch khớp cắn và đúng kỹ thuật là rất quan trọng. Nguyên nhân do bị lệch khớp cắn (minh họa) 1.5 Nguyên nhân do mài quá nhiều men răng, lắp răng không chuẩn Trong trường hợp bác sĩ mài răng một cách không đúng tỷ lệ đã quy định hoặc thực hiện thao tác mài không chuẩn xác, có thể dẫn đến tình trạng mài quá nhiều và làm lộ ngà răng. Điều này gây ra sự bất tiện và không hài lòng cho bệnh nhân. Ngoài ra, nếu răng sứ được chế tác không đúng cách, nó có thể không khít với nướu và gây ra vấn đề bám cặn thức ăn, góp phần làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và đau đớn kéo dài. 1.6 Nguyên nhân do vật liệu làm răng Sử dụng răng sứ chất lượng kém có thể gây mất tính dẫn nhiệt của chúng. Do đó, khi ăn thực phẩm nóng hoặc lạnh, cùi răng thật có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Cuối cùng là dẫn đến triệu chứng ê buốt và đau nhức chỗ răng sứ. 1.7 Nguyên nhân do keo nha khoa bị rò rỉ Chọn đại chỉ thiếu uy tín có thể dẫn đến tình trạng keo nha khoa bị lỏng và rò rỉ. Việc này có thể gây ra hiện tượng ê buốt cho răng người bệnh khi ăn nhai. Trong trường hợp nghiêm trọng, răng sứ có thể bị rơi ra khỏi nơi cố định. 1.8 Nguyên nhân do thói quen sinh hoạt xấu Thói quen nghiến răng sẽ gây áp lực liên tục lên các răng đối diện gồm cả răng sứ. Như kết quả, răng sứ phải chịu đựng mức áp lực lớn, dẫn đến việc bệnh nhân đau buốt, ê răng. Điều này thường vào mỗi buổi sáng sau khi đã nghiến răng suốt đêm trước đó. 1.9 Nguyên nhân do mắc bệnh lý răng miệng Có thể xảy ra tình trạng đau sau khi bọc răng sứ do những vấn đề về sức khỏe răng miệng như sâu răng, viêm nha chu, hoặc viêm nướu. Nếu sâu răng không được điều trị kỹ trước khi bọc răng sứ, vi khuẩn có thể tấn công tủy răng, gây ra viêm tủy và thậm chí làm áp xe hoặc hỏng răng. Trong trường hợp viêm nha chu, nướu có thể tụt khỏi chân răng, làm giảm sự ổn định của răng trong cung hàm. Vì vậy, việc không phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề này có thể làm giảm tuổi thọ của răng sứ và trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc mất luôn răng thật. 1.10 Nguyên nhân do ăn uống Khi đã hoàn tất việc bọc răng sứ, nếu bệnh nhân ăn những thực phẩm quá dai hoặc quá cứng, có thể gây ra cảm giác đau nhức trên răng. Ngoài ra, để tránh việc vi khuẩn phát triển và tấn công răng sứ, việc vệ sinh răng miệng sau khi ăn cần được chú ý và thực hiện kỹ càng. Tuy các tình trạng đau nhức sau khi đặt răng sứ thường không quá nghiêm trọng, nhưng nếu có bất kỳ biểu hiện bất thường hay kéo dài, nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt nhất. 2. Cách xử lý khi bọc răng sứ mà bị đau? Sau khi bọc răng sứ, người bệnh có thể giảm đau và khắc phục tình trạng bất tiện tại nhà với những phương pháp sau: Cách xử lý khi bọc răng sứ đau (minh họa) – Sử dụng thuốc giảm đau: Tuy nhiên, cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh quá liều hoặc tác dụng phụ. – Chườm đá lạnh: Chườm khăn mặt mềm có đá lạnh lên vùng gần răng sứ để giảm đau tạm thời. Tránh chườm trực tiếp lên răng sứ để tránh tăng đau nhức. – Súc miệng bằng nước muối: Sử dụng nước muối để súc miệng giúp làm sạch vi khuẩn và chất nhờn xung quanh răng sứ. – Sử dụng hàm bảo vệ: Nếu nguyên nhân gây đau là do tật nghiến răng, hàm bảo vệ răng sẽ giúp tránh va chạm trực tiếp với răng sứ. Nếu đau không thuyên giảm và kéo dài sau khi bọc răng sứ, cần đến nha khoa để được thăm khám và điều trị. Bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân và tháo răng sứ để điều chỉnh hoặc điều trị bệnh lý về răng miệng trước khi lắp lại răng sứ.
thucuc
1,306
Làm sao để phòng tránh lẹo mắt tái phát? Là bệnh do nhiễm trùng, lẹo mắt khiến người bệnh khó chịu và đau đớn. Tuy nhiên khi khỏi bệnh, lẹo mắt vẫn có thể quay lại bất cứ lúc nào. Vậy làm sao để phòng lẹo mắt tái phát? Cùng đọc bài viết dưới đây. 1. Lẹo mắt là gì Là một ổ sưng tấy cấp tính ở mí mắt, lẹo mắt nhìn giống mụn viêm đỏ và có nhân mủ màu vàng. Lẹo thường do nhiễm khuẩn Staphylococcal hoặc áp xe. Thông thường lẹo chỉ gây tổn thương bên ngoài. Tuy hiếm gặp nhưng cũng có một số lẹo xuất hiện ở bên trong do nhiễm trùng tuyến Meibomius. Lẹo mắt là bệnh thường gặp ở Việt Nam  Hai loại biểu hiện của bệnh lẹo thường gặp nhất đó là lẹo ngoài mí mắt và lẹo trong mí mắt. Sự khác nhau của 2 loại này chỉ nằm ở vị trí xuất hiện của chúng. Lẹo ngoài mí thường mọc ở bờ mi trên, trong khí đo lẹo trong mí thường mọc bên trong bờ mi. Tuy tên gọi khác nhau nhưng cả 2 loại lẹo này đều có mức độ đau nhức, tình trạng tái phát cũng như lây nhiễm là như nhau. 2. Lẹo mắt có biểu hiện như thế nào Bình thường, khi xuất hiện lẹo sẽ sưng đỏ nhẹ trên mi mắt. Khoảng từ 1 đến 2 ngày sau, lẹo bắt đầu khu trú ở bờ mi. Bệnh nhân lúc này sẽ cảm thấy nhức và cộm hơn theo thời gian. Có nhiều trường hợp sẽ bị chảy nước mắt, sợ ánh sáng. Sau khoảng 1 tuần, tổn thương ở mắt sẽ tự vỡ kèm theo sự giải phóng của mủ. Khi này người bệnh sẽ cảm thấy đỡ tức, đau và dần hồi phục. Nhìn bên ngoài lẹo mắt khác với chắp mắt, tuy nhiên triệu chứng của 2 loại bệnh này đều giống nhau. Trong 1 vài trường hợp, lẹo mắt có thể viêm nặng dẫn đến sốt, phát rét hoặc ớn lạnh. Hoặc sau 5-7 ngày lẹo không hồi phục mà vẫn căng nhức. Lúc này bạn nên đến bệnh viện chuyên khoa để thăm khám kịp thời. 3. Lẹo mắt có tái phát không? Nhiều người đặt ra câu hỏi “Người bị lẹo rồi thì có khả năng bị lại không?” Câu trả lời từ bác sĩ là người đã có tiền sử bị lẹo rồi thì bệnh vẫn có thể quay trở lại, thậm chí là rất thường xuyên. Đôi khi nó còn lây từ mắt này sang mắt khác, phình to toàn bộ mi mắt, gây ứ phù. Đơn giản bởi nguyên nhân bị lẹo mắt là do nhiễm khuẩn. Nếu không giữ gìn thông thoáng và sạch sẽ chân mi, chúng ta có thể bị lẹo tái phát bất cứ lúc nào. 4.Lẹo mắt có thể truyền từ người sang người không? Như đã nói ở trên, nguyên nhân lẹo mắt là do tụ cầu khuẩn, bởi vậy sự lây truyền của bệnh này là rất cao. Lẹo có thể truyền từ người này sang người khác và từ mắt này sang mắt khác. Bởi vậy bạn cần có ý thức làm sạch và thông thoáng đôi mắt, tránh tiếp xúc gián tiếp hoặc trực tiếp với bệnh nhân đang nhiễm bệnh. Ngoài ra, khi bị bệnh lẹo mắt, bạn cần có ý thức để tránh nhiễm bệnh cho người khác như tránh tiếp xúc, đeo kính và khẩu trang mỗi khi ra ngoài. 5. Một số cách điều trị khi bị lẹo mắt Cách chữa lẹo mắt đầu tiên là giữ sạch vết thương và đôi mắt. Bạn có thể dùng nước muối và bông gòn để rửa nhẹ vết thương mỗi ngày. Cách này sẽ giúp lẹo không lây lan thêm vi khuẩn. Chườm túi lọc trà ấm là một cách dân gian giúp chữa lẹo mắt Để tránh khó chịu và tiêu sưng ở mắt, bạn có thể dùng các loại đồ ấm để chườm lên mắt. Dân gian thường sử dụng một số đồ vật quen thuộc nhưng rất hiệu quả như: Khăn màn, túi lọc trà và nước ấm. Cách làm rất đơn giản như sau: – Bước 1:Chuẩn bị khăn màn hoặc túi lọc trà sạch và 1 chậu nước ấm sạch. – Bước 2: Nhúng túi lọc trà hoặc khăn màn và chậu nước và vắt kiệt nước. – Bước 3: Nhẹ nhàng áp lên mắt bị thương cho đến khi khăn hoặc túi lọc trà nguội – Bước 4: Lặp lại 3-5 lần, mỗi ngày 2-3 lần để mủ được tiêu bớt. 6. Cần phòng tránh lẹo mắt tái phát và truyền nhiễm như thế nào? Việt Nam là nơi có khí hậu nóng ẩm, bởi vậy bệnh lẹo mắt diễn ra rất phổ biến. Để phòng tránh lẹo mắt tái phát và ngăn ngừa sự truyền nhiễm từ người sang người, bạn cần tập những thói quen sau: – Tránh sự nhiễm khuẩn và kích ứng bằng cách không đưa tay dụi, chà mắt. – Hạn chế sinh hoạt ở nơi khói bụi và ô nhiễm. – Đeo kính khi đi ra ngoài, khi lao động hoặc phải đến những nơi không khí không tốt – Tập thói quen rửa tay đúng các và thường xuyên – Tẩy trang và rửa sạch mắt mỗi ngày – Để ý hạn sử dụng của các loại mỹ phẩm dành cho mắt như kem mắt, phấn mắt, mascara, … – Đặc biệt, không sử dụng các đồ cá nhân với người khác Đeo kính là cách bảo vệ đôi mắt tốt nhất khi đến những nơi khó bui ô nhiễm Bên cạnh đó, nếu có người thân hoặc bạn bè bị lẹo mắt, bạn cũng nên tránh tiếp xúc gần để tránh bị lây bệnh. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc hay đeo khẩu trang, kính mắt và rửa tay sau khi tiếp xúc với người bệnh. 8. Phòng lẹo mắt tái phát bằng cách phòng bệnh chủ động Ngoài những cách phòng tránh trên thì bạn nên thăm khám mắt định kỳ bởi 2 lý do. – Vi khuẩn ngày càng phát triển và bạn không thể đảm bảo 100% có thể tránh được hết chúng. Vậy nên cách tốt nhất vẫn là đi thăm khám để phát hiện mầm bệnh sớm, tránh đau đớn và biến chứng về sau. – Không chỉ các bệnh về viêm nhiễm, khám mắt định kỳ còn giúp bạn bảo vệ đôi mắt sáng khỏe của mình.
thucuc
1,101
Sỏi bàng quang và những điều cần biết Ứ đọng nước tiểu được xem là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh sỏi bàng quang. Đây là bệnh lý của sỏi đường tiết niệu gây ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe. Nguyên nhân gây sỏi bàng quang Có nhiều nguyên nhân sỏi bàng quang: – Sử dụng thuốc trong thời gian dài điều trị các bệnh lý khác nhau gây ra sỏi hoặc sử dụng nhiều chất khoáng, canxi, photpho… trong khi đó người bệnh lại uống ít nước. – Một số trường hợp sỏi bàng quang là do chít hẹp niệu đạo, hoặc do có dị vật trong bàng quang, từ đó gây nên ứ đọng nước tiểu, ứ đọng cặn sỏi tạo thành sỏi. Có nhiều nguyên nhân gây sỏi bàng quang như sử dụng thuốc trong thời gian dài, lười uống nước, ngại vận động… – Một số trường hợp do hạn chế đi lại (công tác văn phòng, lái xe đường dài) hoặc thường xuyên nhịn tiểu (thoái hóa cột sống thắt lưng, viêm khớp cùng chậu, bại liệt, tai biến mạch máu não…). Một số người cao tuổi lười hoặc ngại uống nước, ngại ăn rau, ngại uống nước canh, do đó nước tiểu ít không đào thải được các chất lắng cặn ra ngoài. Triệu chứng của sỏi bàng quang Một số người bị sỏi bàng quang nhưng không có biểu hiện gì đặc biệt, vì một lý do nào đó tình cờ phát hiện do siêu âm ổ bụng bởi khám bệnh định kỳ hoặc đau bụng với nguyên nhân khác. Đa số sỏi bàng quang có biểu hiện tiểu rắt, nhất là ban ngày do đi lại, vận động nhiều. Trong trường hợp bàng quang bị nhiễm khuẩn (viêm bàng quang), nước tiểu đục, đôi khi nước tiểu có màu đỏ (tiểu máu) và có sốt nhẹ. Có thể đau bụng dưới, tiểu khó, đau, buốt gây khó khăn trong lúc tiểu tiện làm gián đoạn bởi các các nguyên nhân khác kèm theo (u xơ tiền liệt tuyến, chít hẹp niệu đạo…). Sỏi bàng quang thường gây biểu hiện tiểu rắt, nhất là ban ngày do đi lại, vận động nhiều. Biến chứng của bệnh Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm sẽ dẫn đến biến chứng viêm bàng quang bởi sỏi to làm tổn thương niêm mạc bàng quang, khi co bóp, sỏi cọ xát nhiều lần vào niêm mạc gây viêm, loét và nhiễm khuẩn, thậm chí chảy máu. Viêm bàng quang cấp nếu không được điều trị sẽ dẫn đến viêm mạn tính, từ đó có thể gây teo bàng quang hoặc rò bàng quang do lượng nước tiểu thay đổi liên tục. Sỏi bàng quang còn có thể gây nên các biến chứng rất nguy hiểm là viêm thận do nhiễm khuẩn ngược dòng và suy thận. Ngoài ra, sỏi to sẽ gây kích thích, chèn ép, bít tắc cổ bàng quang (chỗ nối bàng quang và niệu đạo) làm cho người bệnh bị đau buốt vùng hạ vị. Cơn đau hạ vị có thể lan dần ra phía đầu bộ phận sinh dục ngoài hoặc tầng sinh môn, trội lên về cuối bãi tiểu tiện (nam giới, đôi khi phải bóp chặt đầu dương vật để đỡ đau, ở nữ giới nước tiểu chảy ri rỉ qua âm đạo hoặc hậu môn gây nhiễm khuẩn). Biến chứng rò bàng quang, tầng sinh môn hoặc rò âm đạo (nữ giới), nước tiểu cũng chảy ri rỉ qua âm đạo hoặc hậu môn gây nhiều bất tiện trong sinh hoạt và gây nhiễm trùng. Một số trường hợp, sỏi bàng quang to, có thể gây bí tiểu hoàn toàn làm nước tiểu ứ lại trong bàng quang, bàng quang căng phồng, gây khó chịu cho người bệnh. Nguyên tắc điều trị và phòng bệnh Để phòng sỏi bàng quang cần uống đủ nước (1,5 – 2,0 lít/ngày), bao gồm cả nước có trong thức ăn, rau, canh, củ, quả và không được nhịn tiểu. Cần vận động cơ thể đều đặn bằng hình thức tập thể dục, đi bộ, bơi và không nên ngồi, nằm một chỗ với thời gian lâu. Cần đi khám bệnh ngay khi có rối loạn tiểu tiện (đái rắt, đái buốt hay đái đục, đái ra máu).
thucuc
714
Sự thay đổi của bà bầu tuần 4 là gì mẹ đã biết chưa? Khi thai nhi được 4 tuần tuổi, cơ thể mẹ bầu đã có những thay đổi nhất định, tùy từng mẹ bầu mà lúc này đã có thể cảm nhận mơ hồ về sự xuất hiện của con. Vậy cụ thể sự thay đổi của bà bầu tuần 4 như thế nào? 1. Thai nhi 4 tuần tuổi đang phát triển như thế nào? Nếu như trong 3 tuần đầu tiên là thời gian để thai nhi ổn định trong tử cung của mẹ, sang tuần thứ 4, thai sẽ có những bước phát triển mạnh mẽ. Đầu tiên là sự hình thành, phát triển và bắt đầu hoạt động của các cơ quan nội tạng quan trọng nhất. Kích thước thai lúc này chỉ khoảng 2mm, tương ứng với một hạt mè và cũng chưa có hình dạng nhất định, do đó mẹ chưa thể cảm nhận sự thay đổi kích thước vùng bụng. Hơn nữa, do kích thước nhỏ bám vào niêm mạc tử cung nên nếu mẹ hoạt động quá mạnh, thai có thể bị động gây sảy thai. Ở tuần thai thứ 4, cấu tạo phôi thai lúc này gồm 3 lớp là: ngoại bì, trung bì và nội bì tương ứng với các cơ quan và bộ phận phát triển sau này khi thai nhi lớn. Lớp ngoại bì Lớp ngoại bì nằm ngoài cùng của phôi thai, nơi sẽ phát triển hệ thần kinh, mồ hôi, tuyến vú, da, tóc, móng và men răng của thai. Lớp trung bì Lớp trung bì của phôi thai hay còn gọi là mesoderm là nơi sẽ hình thành cơ quan sinh dục, tim, xương, thận và các cơ bắp sau này. Ở tuần thai thứ 4, tim đã bắt đầu hình thành khi phân chia thành các ngăn, đập và bơm máu. Lớp nội bì Lớp nội bì nằm trong cùng của phôi thai, còn gọi là endoderm, nơi sẽ phát triển thành gan, phổi và hệ tiêu hóa. Ban đầu, dây rốn và nhau thai sẽ phát triển trước để thực hiện nhiệm vụ cung cấp oxy, dinh dưỡng từ mẹ cho bé. Bên ngoài bào thai, ở tuần thai này, túi noãn hoàng và màng ối cũng phát triển mạnh mẽ, đảm bảo cho chức năng sau này. Trong đó, màng ối là lớp bảo vệ vững chắc cho phôi thai phát triển cùng với dịch ối bên trong. Túi noãn hoàng làm nhiệm vụ tạo máu, nuôi dưỡng thai cho đến khi nhau thai phát triển và đảm nhiệm thay thế nhiệm vụ này. 2. Sự thay đổi của bà bầu tuần 4 rất khó nhận biết Ở tuần thai thứ 4 nói riêng và những tuần đầu của thai kỳ nói chung, đây là giai đoạn chủ yếu để phôi thai gắn chắc vào thành tử cung của mẹ. Do kích thước thai quá nhỏ nên hầu hết thai phụ không cảm thấy có bất cứ sự thay đổi đặc biệt nào. Nhưng nếu siêu âm với thiết bị nhạy, mẹ đã quan sát được thai nhi với kích thước cực nhỏ đã xuất hiện trong tử cung. Dù không cảm nhận được nhưng cơ thể đang có nhiều thay đổi kỳ diệu để đảm bảo nuôi dưỡng thai nhi khỏe mạnh trong suốt thời gian tới. Vì thế nếu cơ thể không có dấu hiệu như thai nghén, mẹ bầu cũng không nên quá lo lắng, dấu hiệu này sẽ sớm xuất hiện khi thai lớn hơn. Một số thai phụ cho biết, ở tuần thai thứ 4 hoặc muộn hơn, dấu hiệu thể chất thay đổi đầu tiên là tình trạng đau vú. Dấu hiệu này còn xuất hiện sớm hơn cả dấu hiệu ốm nghén, song không đặc hiệu và đa phần phụ nữ nhầm lẫn với tình trạng đau vú do chu kỳ kinh nguyệt. Sau 1 - 2 tuần thai nữa, dấu hiệu thai nghén sẽ xuất hiện như: cảm giác buồn nôn và nôn ói, cơ thể mệt mỏi, trở nên nhạy cảm hơn với mùi hương, nhất là hương thức ăn. Dịch âm đạo cũng tiết ra nhiều hơn, mẹ có thể kiểm tra mình có thực sự mang thai hay không bằng cách sử dụng que thử thai hoặc đi khám thai sớm. Một điều thay đổi nữa đó là thai phụ mang thai 4 tuần tuổi sẽ không thấy dấu hiệu của kinh nguyệt. Thời điểm rụng trứng của người phụ nữ khoảng sau 2 tuần kể từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Lúc này trứng gặp và thụ thai thai công với tinh trùng mới phát triển thành phôi thai. Vì thế nếu thai 4 tuần tuổi, mẹ bầu có thể đã chậm kinh khoảng 2 tuần. Nếu bạn có chu kỳ kinh nguyệt bình thường và quan hệ tình dục khỏe mạnh, đây có thể là dấu hiệu sớm cho biết bạn đang mang thai. Đừng quá lo lắng nếu đôi khi vùng bụng dưới xuất hiện cơn co thắt nhẹ, đồng thời có đốm máu ra cùng dịch âm đạo. Đây là triệu chứng thường gặp khi thai làm tổ ở tử cung, đốm máu này thường ít, có màu nâu đậm hoặc hồng nhạt nhưng không phải máu kinh. 3. Mẹ bầu nên làm gì trong giai đoạn thai 4 tuần tuổi? Nếu nghi ngờ mình mang thai do chậm kinh nguyệt hay 1 vài dấu hiệu nghi ngờ khác, mẹ bầu khi mang thai 4 tuần tuổi có thể kiểm tra bằng que thử thai. Tuy nhiên, để que thử thai phản ứng thì cần nồng độ hormone HCG trong nước tiểu đạt ít nhất từ 25 UI/L, đôi khi kết quả que thử thai âm tính do tuổi thai còn nhỏ. Hãy chờ thêm 1 - 2 tuần nữa để thử thai lại, nếu muốn kiểm tra chắc chắn mẹ có thể đi khám sản khoa sớm, siêu âm và xét nghiệm máu có thể xác định chính xác tình trạng mang thai. Giai đoạn này là giai đoạn quan trọng để thai phát triển các bộ phận đầu tiên, thai phụ hãy cố gắng ăn uống lành mạnh, đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước từ 6 - 8 ly mỗi ngày. Nhiều người cho rằng khi mang thai, mẹ bầu cần ăn lượng gấp đôi do “ăn cho hai người”, thực tế không phải vậy. Các chuyên gia cho biết, trong giai đoạn mang thai sớm khoảng 4 tuần này, thai phụ chỉ cần bổ sung thêm khoảng 300 calo mỗi ngày. Việc nạp thức ăn có thể khó khăn do các triệu chứng ốm nghén, hãy chia nhỏ bữa ăn, ăn món ăn ít mùi kích thích để đảm bảo thai nhi nhận được đủ dinh dưỡng. Giai đoạn thai 4 tuần tuổi rất nhạy cảm, do đó thai phụ cần tránh xa các tác nhân kích thích như: thuốc, hóa chất, độc tố, tia X-quang, rượu,… Các yếu tố này có thể ảnh hưởng khiến thai phát triển bất thường, nguyên nhân gây dị tật thai. Như vậy, sự thay đổi của bà bầu tuần 4 còn rất ít, nhiều mẹ không hề biết mình mang thai do không có bất cứ dấu hiệu nào. Siêu âm và xét nghiệm HCG là cách xác định mang thai chính xác nhất trong giai đoạn này. Bên cạnh đó, Khoa sản của bệnh viện luôn được sự tin tưởng từ hàng nghìn mẹ bầu bởi: Đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, giàu y đức. Có áp dụng bảo lãnh viện phí để tiết kiệm tối đa cho khách hàng cùng nhiều ưu điểm khác.
medlatec
1,271
3 đối tượng người cần trì hoãn tiêm vắc-xin COVID-19 Cho đến nay, Việt Nam đã tiêm gần 10 triệu liều vaccine Covid-19, trong đó hơn một triệu người đã được tiêm đủ hai mũi. TP HCM đang là địa phương có tốc độ tiêm vaccine nhanh nhất cả nước. Ai nên tiêm vacxin, ai không nên tiêm vacxin COVID-19 trở thành vấn đề thời sự đối với rất nhiều người. Ba nhóm người cần trì hoãn tiêm vắc xin COVID-19 Ngày 10/8/2021, Bộ Y tế đã ban hành quyết định điều chỉnh nhóm cần trì hoãn tiêm chủng từ 5 xuống 3, trong Hướng dẫn tạm thời Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc-xin phòng COVID-19.Theo hướng dẫn mới. người tiêm chủng phân chia thành 4 nhóm lớn, gồm: Đủ điều kiện tiêm chủng; Cần thận trọng tiêm chủng; Trì hoãn; và Chống chỉ định. Có những thay đổi trong từng nhóm.Trước đây, có 5 phân nhóm người phải trì hoãn tiêm chủng, tuy nhiên, theo hướng dẫn mới, chỉ còn ba phân nhóm, gồm: Người có tiền sử rõ ràng đã mắc COVID-19 trong vòng 6 tháng; Người đang mắc bệnh cấp tính; Phụ nữ mang thai dưới 13 tuần.Vì vậy, phụ nữ mang thai trên 13 tuần và cho con bú vẫn được tiêm vắc-xin (nếu có cam kết), tuy nhiên không áp dụng với vắc-xin Sputnik V.Các nhóm còn lại gồm:Đủ điều kiện tiêm chủng: Người trong độ tuổi tiêm chủng theo khuyến cáo trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào trong thành phần của vắc-xin .Thận trọng tiêm chủng: Người có tiền sử dị ứng với các dị nguyên khác; Người có bệnh nền, bệnh mạn tính; Người mất tri giác, mất năng lực hành vi; Người có tiền sử giảm tiểu cầu và/hoặc rối loạn đông máu; Phụ nữ mang thai trên 13 tuần; Người phát hiện thấy bất thường dấu hiệu sống gồm nhiệt độ dưới 35,5 độ C và trên 37,5 độ C, mạch dưới 60 lần/phút hoặc trên 100 lần/phút, nhịp thở trên 25 lần/phút...Chống chỉ định: Người tiền sử rõ ràng phản vệ với vắc-xin phòng COVID-19 cùng loại (lần trước); Có bất cứ chống chỉ định nào theo công bố của nhà sản xuất. Phiếu khám sàng lọc trước tiêm chủng và phiếu cam kết đồng ý tiêm chủng được lưu tại đơn vị tổ chức tiêm trong 15 ngày.Việc tiêm chủng là cần thiết để giúp bảo vệ người dân. Vì vậy, chúng ta hãy cùng chung tay tạo miễn dịch cộng đồng để chống lại dịch COVID-19.
vinmec
443
Công dụng thuốc Levohistil Thuốc Levohistil với thành phần chính là hoạt chất Levocetirizine, được chỉ định để điều trị triệu dị ứng, nổi mề đay, mẩn ngứa da và viêm mũi do thời tiết thay đổi. 1. Levohistil là thuốc gì? Levohistil có chứa thành phần chính là hoạt chất Levocetirizine. Đây là dẫn chất có tác dụng đối kháng với thụ thể histamin H1 thuộc thế hệ thứ 2, có hiệu quả ngăn chặn việc giải phóng các chất trung gian hóa học của quá trình dị ứng. Ngoài ra, thuốc còn giúp tăng lưu lượng máu đến cơ quan nên thường được chỉ định sử dụng trong điều trị các triệu chứng của bệnh dị ứng như: Viêm mũi dị ứng, hắt hơi, sổ mũi, nổi mày đay và phát ban lâu ngày không rõ nguyên nhân. 2. Chỉ định của thuốc Levohistil Thuốc Levohistil được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Bệnh nhân mắc phải các bệnh dị ứng.Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc không theo mùa, nổi mề đay, các triệu chứng dị ứng mũi như hắt hơi, sổ mũi và chảy mũi,...Triệu chứng ngứa và phát ban.Người bị dị ứng ở mắt như đỏ mắt, chảy nước mắt do viêm kết mạc mắt và ngứa mắt,...Người mắc bệnh chàm mạn tính. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Levohistil Levohistil nên được uống vào 1 thời điểm nhất định trong ngày và thức ăn không ảnh hưởng đến quá trình hấp thu của thuốc. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng khác nhau. Liều lượng tham khảo theo chỉ dẫn của nhà sản xuất như sau:Trẻ trên 12 tuổi và người lớn uống 10ml/ lần x 1 lần/ ngày.Trẻ trong độ tuổi từ 6 đến 12 tuổi uống 5ml/ lần x 1 lần/ ngày.Trẻ trong độ tuổi từ 2 đến 6 tuổi uống 2,5ml/ lần x 2 lần/ ngày. Bệnh nhân bị suy thận cần được điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ. 4. Chống chỉ định của thuốc Levohistil Levohistil chống chỉ định sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với Levocetirizine, nhóm thuốc Piperazin và những thành phần tá dược có trong thuốc.Ngoài ra, người bị suy thận nặng có độ thanh thải Creatinin dưới 10ml/ phút và trẻ dưới 11 tuổi bị suy thận cũng không được sử dụng thuốc này. 5. Tác dụng phụ của thuốc Levohistil Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc Levohistil bao gồm: Khô miệng, nhức đầu, ăn khó tiêu, chóng mặt, đau đầu, đánh trống ngực, nhìn mờ và mệt mỏi,... Khi gặp phải 1 trong số các triệu chứng trên thì bệnh nhân cần ngưng sử dụng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được xử trí kịp thời. 6. Tương tác giữa Levohistil và các thuốc khác Levohistil có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Dùng chung với Theophylin có thể làm giảm độ thanh thải của thuốc Levohistil.Không sử dụng Levohistil cùng với đồ uống có cồn hoặc thuốc giảm đau trên hệ thần kinh trung ương.Để hạn chế các phản ứng bất lợi xảy ra khi sử dụng Levohistil, bệnh nhân cần chủ động báo cáo với bác sĩ về các loại thuốc mà mình đang sử dụng, kể cả thuốc kê đơn và không kê đơn hoặc thực phẩm chức năng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Levohistil, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Levohistil điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
631
Nguyên nhân gây bệnh mụn rộp quanh miệng Bệnh mụn rộp quanh miệng không phải là một tình trạng hiếm gặp. Người bệnh thường sẽ cảm thấy khó chịu, đau, ngứa, … Vậy mức độ lây lan của bệnh như thế nào và đâu là nguyên nhân? Ta hãy cùng đi tìm lời giải đáp qua bài viết bên dưới đây. 1.Tình trạng mụn rộp quanh miệng 1.1 Mụn rộp quanh miệng là bệnh gì? Tình trạng mụn rộp quanh miệng gây ra nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe và đời sống sinh hoạt người bệnh Mụn rộp quanh môi, miệng hay còn gọi là bệnh Herpes, sốt vỉ hoặc mụn nước sốt. Khi đó, những vết phồng rộp nhỏ hình thành theo từng đám ở trên môi và phía xung quanh miệng. Những vùng da ở quanh chỗ bị phồng thường sẽ nổi đỏ lên. Vùng bị phồng có nguy cơ bị vỡ khiến dịch chảy ra ngoài. Sau một vài ngày, vết thương sẽ tự đóng vảy. Tuy nhiên, vết thương thường sẽ tự lành trong khoảng vài ngày tới nửa tháng. Khi đó, người bệnh cũng có thể tiến hành điều trị tại nhà. 1.2 Một số biểu hiện bệnh mụn rộp quanh miệng Khi mắc bệnh Herpes, lúc đầu môi sẽ có cảm giác bị ngứa rát rân ran hoặc thấy bỏng rát, khó chịu. Sau một vài ngày, trên vùng miệng cùng viền môi sẽ có nhiều mụn rộp đỏ xuất hiện. Ở trong mụn có chứa dịch và bị sưng tấy. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp sẽ xuất hiện những đám mụn rải rác cả ở những vùng khác như mũi, má hay ở trong miệng. Trong đó, mụn rộp ở vùng môi sẽ thường kéo dài 1-2 tuần rồi vỡ ra. Dịch từ trong mụn sẽ chảy ra, đóng vảy vết thương sau vài ngày. Bên cạnh biểu hiện nổi mụn rộp, căn bệnh này cũng có một số triệu chứng khác như: – Đau rát, khó chịu. – Cổ xuất hiện những hạch bị sưng. – Sốt. – Họng đau rát. – Với đối tượng trẻ nhỏ, nước dãi sẽ chảy nhiều hơn. Trẻ quấy khóc do khó chịu trước những tình trạng triệu chứng trên. – Một đợt bệnh thường sẽ kéo dài 1-3 tuần. Một năm bệnh sẽ tái phát 1-2 lần. Tuy nhiên cũng có những trường hợp một năm bệnh tái lại tới 5-6 lần. Mụn rộp quanh miệng khiến người bệnh thấy đau rát, khó chịu Lần đầu bùng phát bệnh có thể không có dấu hiệu gì đặc biệt. Nếu có thì mụn rộp thường tràn lan tới mọi nơi ở trong miệng. Khi đó, tình trạng thường nghiêm trọng hơn những lần bùng phát sau đó. 2. Nguyên nhân gây tình trạng mụn rộp quanh miệng Nguyên nhân gây bệnh này là virus Herpes simplex (HSV). Hiện nay có 2 loại virus này là HSV-1 và HSV-2. Trên thực tế có khoảng 80% trường hợp những bệnh bị mụn rộp ở xung quang miệng gây ra bởi virus HSV-1. Virus này sẽ tồn tại ở những người đã từng bị bệnh. Virus gây bệnh sẽ xâm nhập trực tiếp vào bên trong cơ thể con người qua da hoặc ở trong khoang miệng. Khi gặp môi trường đáp ứng đủ điều kiện thuận lợi, virus hoàn toàn có thể sinh sôi, phát triển và tiếp tục gây mụn rộp ở môi. Một số điều kiện môi trường có thể kể đến như: hệ miễn dịch suy yếu, tiếp xúc ánh sáng mặt trời ở trong thời gian dài, mắc các bệnh lý răng miệng, căng thẳng, áp lực, … 3. Bệnh mụn rộp ở quanh miệng có lây không? Tình trạng mụn rộp ở quanh miệng hoàn toàn có khả năng lây lan cho người khác. Cụ thể, virus sẽ tồn tại trong người đã hoặc đang mắc bệnh. Khi tiếp xúc với người bệnh trực tiếp, ăn uống chung, dùng chung đồ dùng cá nhân hay quan hệ tình dục bằng miệng, … đều có nguy cơ cao nhiễm bệnh. Mụn rộp quanh miệng có thể lây cho trẻ nhỏ Đối với người bình thường, khi tiếp xúc những chất dịch ngầy của mụn rộp trên người bệnh cũng sẽ dẫn tới lây nhiễm. Với trẻ nhỏ, cha mẹ thường sẽ lây bệnh cho con theo cách này. Những biểu hiện của bệnh có thể tự khỏi nhưng ta không thể loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh khỏi cơ thể. 4. Phương pháp điều trị tình trạng mụn rộp ở quanh miệng Cho tới nay, vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm bệnh mụn rộp ở xung quanh miệng. Thông thường, những mụn rộp sẽ tự động biến mất sau 1-3 tuần. Thế nhưng, vì bệnh dễ gây lây lan nên việc tiến hành điều trị sớm rất cần thiết. Điều trị bằng thuốc phù hợp sẽ giúp rút ngắn khoảng thời gian mắc bệnh. Đồng thời, tình trạng bệnh bùng phát sẽ được ngăn chặn tốt hơn. Sử dụng thuốc bôi mụn rộp hay thuốc uống điều trị sẽ tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Sau khi đã kiểm tra, bác sĩ sẽ chỉ định những loại thuốc phù hợp cần sử dụng. Thông thường một số loại thuốc được kê gồm: thuốc kháng virus, thuốc giảm đau, thuốc chăm sóc tại chỗ, thuốc chống bội nhiễm, kem bôi giúp giảm đau, … 5. Cách phòng ngừa bệnh mụn rộp quanh miệng tái phát Người bệnh có thể làm giảm đi tần suất bệnh tái phát bằng cách: – Tránh để môi tiếp xúc dưới ánh sáng mặt trời quá lâu. Người bệnh nên bôi kem chống nắng cho môi trong mọi thời điểm. Điều này sẽ giúp bảo vệ môi và quanh miệng tránh được những sự tác động từ ánh nắng mặt trời. – Tránh việc tiếp xúc thân mật với người bị bệnh Herpes môi hoặc có vết loét mụn rộp. – Tránh sử dụng những loại thực phẩm, thức uống có thể kích thích dẫn tới phát bệnh. Đặc biệt, người bệnh không được ăn các loại hạt, gelatin, socola. – Tránh sử dụng chung những dụng cụ vệ sinh như khăn tắm, bàn chải, dao cạo râu, … mà người bệnh từng sử dụng. Sau đây là một số phương pháp để ngăn ngừa lây lan bệnh với đối tượng trẻ nhỏ: – Trẻ cần rửa tay thường xuyên và đảm bảo giữ gìn vệ sinh. – Không để cho trẻ đưa đồ chơi ngậm vào miệng. – Thường xuyên vệ sinh đồ chơi của trẻ với các chất khử trùng. – Nếu như trẻ có những biểu hiện mụn vỡ hay bị rỉ dịch thì nên giữ ở nhà tới khi mụn nước đã bắt đầu đóng vảy. – Không để cho trẻ em tiếp xúc gần nhau khi đang có mụn rộp và không kiểm soát việc chảy nước dãi. – Sử dụng các loại găng tay dùng một lần hoặc những miếng bông gạc để lấy thuốc mỡ tiến hành bôi lên vết mụn loét của trẻ. Trên đây là những thông tin về nguyên nhân và cách điều trị tình trạng bệnh mụn rộp quanh miệng. Nhìn chung trong mọi trường hợp, người bệnh cần giữ vệ sinh sạch sẽ để phòng chống nguy cơ bị lây nhiễm không chỉ bệnh Herpes và nhiều căn bệnh khác nữa.
thucuc
1,253
Nguyên nhân gây ra rối loạn cơ xương và cách điều trị hiệu quả Rối loạn cơ xương ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của cơ - xương - khớp nói riêng và vận động của cơ thể nói chung, hơn nữa còn gây đau đớn cho người bệnh. Vậy nguyên nhân gây ra rối loạn cơ xương là gì và cách điều trị như thế nào? 1. Nguyên nhân gây ra rối loạn cơ xương thường gặp Rối loạn cơ xương là tình trạng khá phổ biến, do chấn thương, lão hóa hoặc viêm nhiễm ảnh hưởng đến cơ, xương và khớp. Các rối loạn cơ xương thường gặp như: viêm xương khớp, viêm gân, đau cơ xơ hóa, gãy xương, viêm khớp dạng thấp, hội chứng ống cổ tay,… Mỗi bệnh rối loạn cơ xương khác nhau sẽ gây ảnh hưởng khác nhau đến vận động và sức khỏe của người bệnh. Những nguyên nhân phổ biến gây ra rối loạn cơ xương bao gồm: 1.1. Tuổi tác Tuổi tác là nguyên nhân chính, liên quan đến quá trình lão hóa dẫn đến các bệnh rối loạn cơ xương. Theo thời gian, đặc biệt ở người cao tuổi thường gặp tình trạng mài mòn các khớp, bao dịch khớp, giảm lượng máu nuôi đến các vùng khớp,… Tất cả đều tác động xấu đến hệ thống xương khớp, thoái hóa khớp là bệnh thường gặp và khó khắc phục nhất. 1.2. Đặc điểm nghề nghiệp Mỗi công việc khác nhau đều có đặc thù riêng, đòi hỏi người làm việc phải thực hiện động tác lặp đi lặp lại khác nhau hoặc duy trì kéo dài tư thế không tốt cho hệ cơ xương khớp. Vì thế, nghề nghiệp là nguyên nhân thường gặp thứ hai gây ra rối loạn cơ xương. Ví dụ ở người làm việc văn phòng, học tập yêu cầu phải ngồi lâu, các công việc bán hàng, tiếp thị yêu cầu phải đứng lâu thường dẫn đến co cứng các khớp xương. Thoái hóa đốt sống lưng, cứng khớp gối,… là các rối loạn thường gặp. Ở người thường xuyên hoạt động sai tư thế như: đứng, ngồi nhưng tư thế cột sống không thẳng, ngồi cong lưng, cúi bê đồ nặng không đúng tư thế,… nếu xảy ra trong thời gian dài cũng ảnh hưởng xấu, gây bệnh xương khớp. 1.3. Chế độ ăn uống Giống như các mô mềm, xương khớp cũng cần được nuôi dưỡng từ các dinh dưỡng đặc biệt mà cơ thể sản xuất cũng như nhận được từ chế độ ăn uống. Ở người có chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, nhất là Vitamin D, Canxi,… dễ gặp phải rối loạn cơ xương hơn bình thường. 1.4. Rối loạn chuyển hóa Gout là bệnh rối loạn cơ xương điển hình nhất do nguyên nhân rối loạn chuyển hóa, cụ thể là tình trạng tăng acid uric trong máu. Ngoài ra, các nguyên nhân kết hợp khác cũng tác động gây bệnh như rối loạn tuần hoàn, sự kéo dãn dây thần kinh quá mức, thiếu máu vùng cột sống,… Chứng co cứng, đau rút cục bộ vùng xương khớp là điển hình nhất. 1.5. Mức độ hoạt động Không phải chỉ hoạt động nhiều mới gây rối loạn cơ xương. Nhiều người không hoạt động, ngồi hoặc nằm cả ngày cũng dễ khiến xương khớp bị rối loạn. Bên cạnh đó, công việc nặng nhọc, cơ bắp hoạt động nhiều không có thời gian nghỉ ngơi khiến xương khớp cũng chịu áp lực lớn và bị tổn thương. Thậm chí thể thao quá mức, ở các vận động viên tập không đúng cách cũng có thể gây tổn thương cho hệ xương khớp. 1.6. Nhiễm khuẩn Xương khớp nằm sâu trong mô và được bảo vệ nhiều lớp, song vẫn có nguy cơ nhiễm vi khuẩn, virus do tổn thương hoặc biến chứng nhiễm khuẩn khác. Điển hình là bệnh thấp khớp là biến chứng của viêm họng do nhiễm khuẩn. 1.7. Yếu tố di truyền Một số bệnh rối loạn cơ xương có tính chất di chuyển, tiêu biểu là viêm khớp dạng thấp chịu ảnh hưởng đến 60 - 70% bởi yếu tố này. 1.8. Rối loạn cơ xương sau chấn thương Chấn thương va đập gây tổn thương xương khớp, xương khớp phải chịu lực nén lớn trong thời gian dài hoặc khởi động không tốt trước khi tập luyện đều có thể là nguyên nhân gây các bệnh rối loạn cơ xương. 1.9. Giới tính Thực tế rối loạn cơ xương thường gặp hơn ở phụ nữ, nhất là ở những người làm việc văn phòng phải ngồi nhiều hoặc làm công việc nội trợ. Ngoài ra, thiếu hụt canxi giai đoạn tiền mãn kinh, mãn kinh, do mang thai,… cũng ảnh hưởng đến sức khỏe cơ xương khớp của chị em. 1.10. Dị tật bẩm sinh Rối loạn cơ xương do các dị tật bẩm sinh thường cần can thiệp phẫu thuật, khắc phục như: khớp bất đối xứng, dây chằng lỏng lẻo, lệch trục khớp,… Như vậy, nguyên nhân gây ra rối loạn cơ xương rất đa dạng, song cần chẩn đoán chính xác để điều trị dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh lý cùng các phương pháp chẩn đoán hiện đại. 2. Điều trị rối loạn cơ xương như thế nào? Điều trị bệnh rối loạn cơ xương sẽ phụ thuộc vào kết quả chẩn đoán, vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Nếu rối loạn cơ xương không gây đau thường xuyên, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen, acetaminophen kết hợp với tập luyện thể dục, khắc phục nguyên nhân,… Nếu triệu chứng đau, viêm nghiêm trọng, cần thuốc giảm triệu chứng liều cao kết hợp với liệu pháp vận động hoặc vật lý trị liệu. Mục tiêu điều trị rối loạn cơ xương là kiểm soát cơn đau, giảm khó chịu, đảm bảo sức mạnh và phạm vi vận động. Bệnh nhân điều trị và đáp ứng tốt vẫn có thể phục hồi sức khỏe cơ xương khớp như bình thường. 3. Cách phòng ngừa rối loạn cơ xương Các bệnh rối loạn cơ xương ảnh hưởng rất lớn đến vận động, sức khỏe, chất lượng cuộc sống của người bệnh và nguy cơ phát triển theo tuổi tác. Vì thế, chăm sóc tốt cho cơ thể trong suốt thời gian trước tuổi già là cần thiết để hạn chế nguy cơ rối loạn cơ xương xảy ra cũng như mức độ bệnh. Các thói quen lành mạnh được khuyến cáo để phòng ngừa rối loạn cơ xương bao gồm: Bài tập tăng cường, kéo dãn thực hiện thường xuyên. Làm việc với tư thế trung lập, tốt cho hệ cơ xương khớp. Hạn chế chuyển động lặp đi lặp lại quá nhiều lần. Ăn uống đủ chất, bổ sung canxi và vitamin D nếu cần thiết.
medlatec
1,138
Cúm A/H1N1 có nguy cơ tử vong vì sao nhiều người Cúm A/H1N1 là gì? Hiện tại có 3 chủng virus cúm là virus cúm A, B và C, trong đó chủng A và B là hai chủng chủ yếu gây ra bệnh cúm và cũng là chủng dẫn tới các đại dịch cúm bùng phát hàng năm. Cúm A được phân loại dựa vào kháng nguyên bền mặt của chúng là kháng nguyên H (haemagglutinin) giúp virus đi vào tế bào hô hấp của người bị nhiễm và kháng nguyên N (neuraminidase) giúp phóng thích virus từ các tế bào bị nhiễm virus ra ngoài. Có khoảng 16 loại H và 9 loại N thuộc chủng cúm A. Khi virus cúm chuyển đổi một trong hai kháng nguyên H và N thì chúng sẽ trở thành một loại khác như cúm H1N2 khi thay kháng nguyên N2 thành N1 sẽ thành loại mới là H1N1 hoặc khi thay kháng nguyên H1 thành H5 sẽ tạo ra loại mới là H5N2. Như vậy cúm A/H1N1 là một loại thuộc chủng virus cúm A được tạo thành bởi 2 kháng nguyên là H1 và N1. Như vậy với sự kết hợp của hai kháng nguyên H và N có thể tạo ra nhiều loại virus cúm thuộc chủng cúm A, tuy nhiên trên thực tế một số loại cúm nổi tiếng và có khả năng  gây bệnh cho con người, chúng dễ bùng phát thành dịch và có thể dẫn đến tử vong là cúm gia cầm H5N1 và H1N1. Con đường lây lan virus cúm A/H1N1 Virus cúm A/H1N1 lây qua đường không khí, chúng có thể tồn tại khá lâu ngoài môi trường, khoảng 24-48 giờ trên bề mặt như bàn, ghế, tủ,… và có thể tồn tại trong các tủ quần áo từ 8-12 giờ và có thể tồn tại được trong lòng bàn tay tới 5 phút. Đặc biệt trong môi trường nước với nhiệt độ khoảng 22 độ C, virus cúm A/H1N1 có thể sống được 4 ngày và ở nhiệt độ 0 độ C chúng có thể sống tới 30 ngày. Virus cúm A/H1N1 lây từ người sang người qua đường hô hấp khi người bệnh hít phải virus từ luồng không khí bên ngoài do được truyền virus từ người bị bệnh qua các hoạt động như ho, hắt hơi. Ngoài ra, căn cứ vào khả năng cư trú của virus cúm ở các vật dụng bên ngoài môi trường nên chúng ta cũng có thể bị lây nhiễm virus cúm A/H1N1 qua các hoạt động như bắt tay, các hồ bơi, các vật dụng từ người đang bị nhiễm virus cúm A. Bệnh lây lan càng nhanh và mạnh khi có sự tiếp xúc trực tiếp với người bị bệnh, đặc biệt là những nơi ẩm ướt, tập trung đông người như nhà trẻ, trường học, công viên,… Các biến chứng nguy hiểm từ cúm A/H1N1 Từ trước đến nay, nhiều người vẫn nghĩ bệnh cúm là bệnh “nhỏ”, “sụt sịt vớ vẩn”. Tuy nhiên cũng có chủng cúm gây nguy hiểm và để lại các biến chứng nguy hiểm như cúm H1N1. Các biến chứng điển hình virus cúm A H1N1 nếu không được điều trị là: viêm phổi, viêm xoang, viêm tai, thậm chí là tử vong. Các biểu hiện bệnh cúm A/H1N1 bạn cần lưu ý Một điều dễ gây nhầm lẫn là cúm A/H1N1 cũng như nhiều loại cúm khác rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh cảm lạnh. Tuy nhiên các triệu chứng của cảm lạnh thường nhẹ hơn và thời gian khỏi bệnh cũng nhanh hơn, còn cúm thì thường mức độ biểu hiện nặng hơn cảm lạnh và có các biểu hiện như: Người bị cúm thường sốt 2 – 5 ngày. Điều này khác với các bệnh do virus khác của đường hô hấp thường hết sốt sau 24 – 48 giờ. Nhiều người bị cúm có sốt và đau cơ và một số người khác có triệu chứng cảm lạnh như chảy mũi và đau họng. Các triệu chứng cúm thường cải thiện sau 2 – 5 ngày mặc dù bệnh có thể kéo dài một tuần hoặc hơn. Các triệu chứng mệt mỏi hay yếu cơ có thể kéo dài hàng tuần. Nếu phát hiện các biểu hiện nặng hơn hay không có xu hướng thuyên giảm, bạn nên đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp điều trị kịp thời.
thucuc
734
Cùng bạn tìm hiểu một số thông tin về xét nghiệm Anti Hbs Mục đích của phương pháp xét nghiệm Anti Hbs chính là xác định lượng kháng thể chống lại virus trong cơ thể bạn là bao nhiêu. Đây là một yếu tố để xác định bạn có an toàn trước sự tấn công của virus viêm gan B hay không và nên thực hiện những gì để bảo vệ sức khỏe của mình. 1. Một số thông tin về bệnh viêm gan B Viêm gan B do virus HBV gây ra. Bệnh viêm gan B có thể lây truyền theo những con đường sau: Truyền từ mẹ sang con, lây qua đường tình dục, truyền qua đường máu,… Sau khi thâm nhập vào cơ thể người, virus này có thể ủ bệnh khá lâu, có thể trong vòng 3 đến 6 tháng. Khi virus hoạt động, sẽ gây ra tình trạng viêm gan B cấp tính. Nếu như bệnh nhân không thể tự miễn dịch với virus, viêm gan B sẽ chuyển sang giai đoạn mạn tính và người bệnh phải chung sống với căn bệnh này suốt đời. Rất khó để có thể nhận biết viêm gan B ở giai đoạn đầu vì những triệu chứng của bệnh gần như rất mơ hồ khiến người bệnh rất dễ chủ quan và thờ ơ. Đến khi bệnh đã tiến triển được một thời gian thì những biểu hiện của bệnh mới trở nên rõ ràng hơn. Dưới đây là một số triệu chứng của bệnh viêm gan B: - Cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, uể oải, nhiều trường hợp còn bị suy nhược cơ thể. - Bệnh nhân chán ăn, hay bị rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, sợ những thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ,… - Bệnh nhân có biểu hiện vàng mắt, vàng da và nước tiểu cũng có màu đậm hơn bình thường, phân có biểu hiện bạc màu. - Thường xuyên đau tại vùng gan, chính là phía trên bên phải của bụng. - Có cảm giác ngứa ngáy, khó chịu và thường sốt về chiều. Nếu cơ thể có những biểu hiện bất thường như trên, bạn nên đi khám để được các bác sĩ thăm khám và chẩn đoán bệnh sớm. Việc ngại khám có thể khiến bệnh có thêm thời gian để tiến triển nặng hơn, do đó cơ hội điều trị hiệu quả sẽ thấp hơn rất nhiều. Một số biến chứng có thể xảy ra đối với người bệnh viêm gan B: - Suy giảm chức năng gan: Virus viêm gan B có thể phá hủy tế bào gan, gây tổn thương gan. Từ đó dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng gan. Quá trình lọc máu, thải độc, chuyển hóa chất hay tổng hợp chất đều không còn hoạt động hiệu quả như trước nữa. - Gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ: Những tác động của virus cũng gây ra quá trình phân giải Triglyceride ở gan bị suy giảm. Do đó, chất béo trong cơ thể không được chuyển hóa mà có xu hướng tích tụ lại. Đây chính là nguyên nhân gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ. - Biến chứng xơ gan: Đối với những trường hợp viêm gan B không được điều trị hiệu quả sẽ có thể nguy cơ biến chứng thành xơ gan trong khoảng 20 năm, thậm chí nhiều trường hợp còn có thể gặp biến chứng sớm hơn. - Biến chứng ung thư gan: Khi xâm nhập vào gan, trong quá trình diễn biến từ viêm gan đến xơ gan, virus viêm gan B có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện những tế bào gan ác tính. Do vậy, những trường hợp bị xơ gan do viêm gan B cũng rất dễ biến chứng thành ung thư gan. 2. Xét nghiệm Anti-Hbs là gì và có ý nghĩa như thế nào? Hiện nay, vắc xin phòng viêm gan B được cho là phương pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất. Đây là phương pháp đã giúp giảm thiểu rõ rệt số ca mắc viêm gan B trên thế giới. Xét nghiệm Anti-Hbs được thực hiện với mục đích đánh giá về khả năng miễn dịch của cơ thể với virus viêm gan B. Đối với những trường hợp đã được tiêm phòng hoặc đã từng mắc bệnh và khỏi thì cơ thể sẽ tạo ra kháng thể viêm gan B để chống lại virus. Do đó kết quả Xét nghiệm Anti-Hbs sẽ là dương tính. Nếu kháng thể viêm gan B mạnh thì bạn có thể phòng tránh bệnh hiệu quả. Ngược lại, đối với những trường hợp kháng thể yếu, khả năng mắc bệnh viêm gan B rất cao. - Với những trường hợp định lượng Anti HBs từ 0 đến 10 UI/ml: Khả năng phòng bệnh của cơ thể là rất thấp. Chính vì thế, bạn cần tiêm phòng để kích thích cơ thể tạo ra những kháng thể mạnh hơn. - Với những trường hợp định lượng Anti HBs từ 10 đến 100 UI/ml: Cơ thể có tồn tại kháng thể nhưng ở vẫn ở mức yếu. Chính vì thế, bạn cần tiêm mũi tăng cường để tăng cường kháng thể cho cơ thể. - Với những trường hợp định lượng Anti-HBs lớn hơn 100 đến 1000 UI/ml: Cơ thể đã có đủ lượng kháng thể để phòng chống virus viêm gan B. Việc tiêm phòng viêm gan B chính là điều kiện để tạo ra chỉ số Anti Hbs. Để có được hiệu quả phòng bệnh tốt nhất, bệnh nhân cần thực hiện tiêm 3 mũi. Khoảng cách giữa các mũi tiêm là 1 tháng. Sau khi tiêm phòng, người bệnh cần chú ý thực hiện xét nghiệm Anti Hbs để nhận biết về khả năng bảo vệ của cơ thể trước virus viêm gan B.
medlatec
964
Tìm hiểu phương pháp niềng răng trong suốt Invisalign Niềng răng trong suốt Invisalign đang là xu hướng được ưa chuộng hiện nay bởi mang lại hiệu quả cao cũng như đảm bảo tính thẩm mỹ. Vậy phương pháp này là gì, thích hợp cho những ai, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết bạn nhé! 1. Vài nét khái quát về niềng răng trong suốt Invisalign Niềng răng là phương pháp sử dụng khí cụ chỉnh nha để nắn chỉnh răng về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm. Không chỉ cải thiện hiệu quả những khiếm khuyết thường gặp về răng miệng như: Hô, vẩu, móm, răng khấp khểnh, răng thưa… Với niềng răng Invisalign, thay vì sử dụng hệ thống mắc cài và dây cung như các phương pháp niềng răng thông thường khác, phương pháp này sử dụng khay niềng trong suốt ôm sát khung hàm. Nhờ đó, khay niềng luôn bám chặt với mặt răng, tạo lực siết lên răng để nắn chỉnh răng một cách hoàn hảo mà không gây vướng víu hay khó chịu như niềng răng mắc cài. Trung bình, trong quá trình niềng răng, bạn có thể sử dụng khoảng từ 20 đến 40 khay niềng, mỗi khay niềng sẽ đeo trong khoảng 2 tuần,  với mức dịch chuyển răng là 0,25mm/lần. Theo các chuyên gia, bạn nên đeo khay niềng tối thiểu là 22 giờ/ngày, trừ lúc ăn uống hoặc khi vệ sinh răng miệng để đạt kết quả chỉnh nha cao nhất. Niềng răng trong suốt Invisalign sử dụng hệ thống khay niềng ôm trọn vào thân răng, có thể dễ dàng tháo lắp 2. Những trường hợp nào nên lựa chọn phương pháp niềng răng Invisalign? Hầu hết các trường hợp sai lệch về răng hoặc khớp cắn đều có thể áp dụng công nghệ niềng răng Invisalign. Tuy nhiên cần lưu ý là đối với những trường hợp hô, móm, lệch lạc quá phức tạp thì phương pháp này sẽ không phát huy hiệu quả như niềng răng có mắc cài. Dưới đây là một số trường hợp thích hợp với phương pháp niềng răng Invisalign bao gồm: ư – Hàm răng khấp khểnh, chen chúc, răng lộn xộn do cung hàm không có đủ khoảng trống cho răng mọc ngang hàng, thẳng lối. – Răng thưa hoặc răng có các khe hở to nhỏ giữa các kẽ răng. – Răng hô, vẩu, răng hàm chìa ra ngoài quá nhiều gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt. – Khớp cắn hai hàm đối đầu nhau gây khó khăn trong ăn nhai – Khớp cắn hở, hai hàm không chạm nhau mà tạo thành khoảng hở lớn ở chính giữa. – Khớp cắn sâu, răng ở hàm trên che phủ răng hàm dưới, không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ răng miệng mà còn khiến gương mặt trở nên thiếu hài hòa, cân đối. – Khớp cắn chéo, răng mọc lộn xộn, mọc thành nhóm có thể lệch hẳn ra ngoài hoặc lệch vào bên trong. 3. Ưu điểm mà phương pháp niềng răng Invisalign mang lại Mặc dù sở hữu mức giá chênh lệch khá cao so với các phương pháp niềng răng thông thường, tuy nhiên niềng răng Invisalign vẫn trở thành xu hướng mới thu hút rất nhiều khách hàng. Sở dĩ có được điều này là bởi phương pháp này mang lại những lợi ích ưu việt như: – Rút ngắn tối đa thời gian chỉnh nha Với phương pháp Invisalign, quá trình chỉnh nha sẽ được rút ngắn trong khoảng thời gian từ 4 đến 6 tháng. Nguyên do là bởi phương pháp này sử dụng khay niềng trong suốt, do đó hạn chế được tình trạng bong, tuột mắc cài, khiến quá trình chỉnh nha diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn, cản trở. – Đảm bảo về mặt thẩm mỹ, thoải mái khi đeo Như đã đề cập ở trên, khay niềng Invisalign được làm từ vật liệu nhựa có màu trong suốt nên gần như vô hình khi đeo niềng. Ngoài ra, khay niềng dễ dàng tháo lắp, dễ vệ sinh cũng như cảm giác khi đeo lên răng vô cùng thoải mái, không đau nhức. Do đó, nếu như bạn có yêu cầu cao về thẩm mỹ cũng như muốn hạn chế tối đa cảm giác đau nhức khi dây cung chọc vào má, lợi thì phương pháp niềng răng trong suốt hoàn toàn phù hợp với bạn. Khay niềng trong suốt đảm bảo về mặt thẩm mỹ, khiến người ngoài khó nhận biết được bạn đang niềng răng – Đảm bảo tính chuẩn xác Phác đồ điều trị niềng răng trong suốt được xây dựng trên phần mềm Clincheck nên đảm bảo tính chuẩn xác vô cùng cao. Đặc biệt, cũng nhờ công nghệ này mà chỉ sau khoảng thời gian 1 phút quét dấu hàm, bác sĩ có thể đề xuất nhiều phác đồ điều trị để khách hàng có thể hình dung trước kết quả đạt được sau niềng răng. 4. Quy trình niềng răng trong suốt Invisalign bao gồm các bước thế nào? – Khám tổng quát, tư vấn Trước tiên, bác sĩ cần xác định chính xác tình trạng răng miệng của bạn thông qua kiểm tra lâm sàng cũng như chụp X-quang. Sau đó, bác sĩ sẽ dựa trên dữ liệu đã thu thập được cũng như cân nhắc mong muốn của khách hàng để tư vấn phương pháp niềng răng thích hợp. – Xây dựng phác đồ điều trị Khi đạt được sự thống nhất với khách hàng về chi phí cũng như phương pháp niềng, bạn sẽ được chỉ định chụp phim, lấy dấu răng. Thông tin của bạn sẽ được gửi qua Mỹ để chế tạo khay niềng trong suốt duy nhất và riêng biệt phù hợp với cung hàm của bạn. – Gắn attachment và cung cấp khay niềng Sau khoảng thời gian từ 3 đến 4 tuần, nha sĩ sẽ tiến hành gắn các attachment lên răng cũng như giao khay niềng cho bạn. Lúc này, bạn đã chính thức bước vào lộ trình niềng răng. Để tránh việc khách hàng đánh mất khay hoặc khách không tuân thủ lịch hẹn, bác sĩ sẽ không giao tổng số khay luôn cùng lúc mà chỉ giao một số lượng nhất định, số khay niềng còn lại sẽ được bảo quản ở phòng khám giúp bạn. – Tái khám theo lịch hẹn địch kỳ Với phương pháp niềng răng Invisalign, trung bình khoảng 2 đến 3 tháng/lần bạn sẽ cần lên nha khoa để thực hiện tái khám. Lúc này, bạn cần tuân thủ theo lịch hẹn để bác sĩ có thể xem xét tiến độ dịch chuyển của răng cũng như thực hiện những điều chỉnh nếu cần thiết. – Kết thúc quá trình niềng răng Quá trình niềng răng Invisalign thường kết thúc sau khoảng từ 1 đến 2 năm điều trị, tùy vào mức độ phức tạp cũng như tình trạng răng miệng cụ thể. Sau khi răng đã dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn đồng thời khớp cắn đã có sự ổn định thì bạn có thể tháo niềng. Tuy nhiên lưu ý, sau khi tháo niềng bạn vẫn cần đeo hàm duy trì để ổn định kết quả niềng răng. Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn có thể hình dung chi tiết về phương pháp niềng răng trong suốt Invisalign. Lưu ý, để đạt kết quả chỉnh nha tốt nhất thì bạn nên tìm hiểu thật kỹ để lựa chọn địa chỉ niềng tin cậy, chất lượng. – Đích thân đội ngũ bác sĩ Răng Hàm Mặt đầu ngành trực tiếp thực hiện và theo dõi cả quá trình chỉnh nha, khách hàng có thể hoàn toàn an tâm về kết quả đạt được – Xây dựng phác đồ niềng răng hiệu quả, khoa học, phù hợp với từng trường hợp cụ thể – Phòng nha vô khuẩn theo tiêu chuẩn của Bộ Y Tế – Trang thiết bị hiện đại, tân tiến, được nhập khẩu trực tiếp từ các nước có nền nha khoa phát triển nhất trên thế giới – Đội ngũ điều dưỡng được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, ân cần, chu đáo, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/24
thucuc
1,405
Cách chữa nứt bao quy đầu Da trên dương vật có tính chất đặc biệt nhạy cảm và tình trạng khô da có thể gây khó chịu. Một người bị khô da dương vật, bị nứt bao quy đầu có thể do nhiều nguyên nhân. Bài viết dưới đây thảo luận về một số nguyên nhân và cách chữa nứt bao quy đầu, khô da dương vật. 1. Quan hệ tình dục hoặc thủ dâm không dùng bôi trơn Thủ dâm hoặc quan hệ tình dục trong thời gian dài mà không dùng bôi trơn có thể gây ra ma sát.Ma sát quá nhiều có thể khiến da bị khô và bị nứt bao quy đầu. Sử dụng chất bôi trơn có thể làm tăng sự thoải mái khi thủ dâm hoặc quan hệ tình dục. Tránh sử dụng các chất bôi trơn có thành phần như glycerin hoặc paraben vì chúng có thể làm nặng thêm tình trạng khô nứt da bao quy đầu dương vật.Chọn chất bôi trơn gốc nước sẽ giảm nguy cơ kích ứng da ở vùng nhạy cảm này hơn nữa. 2. Bị nứt bao quy đầu do dị ứng với bao cao su Nếu một người bị dị ứng với latex, sử dụng bao cao su có thể dẫn đến da trên dương vật bị khô, bị nứt bao quy đầu.Latex là một chất tự nhiên có nguồn gốc từ nhựa cây cao su. Người bị dị ứng mủ cao su sẽ phản ứng với các protein cụ thể có chứa mủ.Các triệu chứng của phản ứng dị ứng với bao cao su gồm:Nổi mày đay. Ngứa. Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi. Thở khò khè. Tức ngực. Khó thở. Nặng hơn có thể gặp sốc phản vệ khi tiếp xúc với cao su và đây là một tình trạng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.Cách chữa nứt bao quy đầu và tránh các triệu chứng dị ứng ở trường hợp này tốt nhất là những người bị dị ứng với latex nên sử dụng bao cao su không chứa latex. Bao cao su không chứa latex được làm bằng polyurethane hoặc bao cao su màng tự nhiên lấy từ ruột cừu non có thể được cân nhắc sử dụng. 3. Quần áo Nếu quần áo hoặc đồ lót của bạn quá chật, chúng có thể làm nhiễm trùng dương vật và dẫn đến khô da, nứt bao quy đầu. Mặc đồ lót và quần áo rộng rãi hoặc có chất liệu cotton sẽ giúp tránh bị nứt nẻ nhiều hơn.Vậy khi bao quy đầu bị khô nứt do quần áo bôi thuốc gì để làm dịu làn da? Trước khi tìm kiếm những thuốc bôi trị nứt bao quy đầu trong trường hợp này, hãy thử sử dụng kem dưỡng ẩm tự nhiên, chẳng hạn như dầu dừa. 4. Bệnh chàm Nếu da dương vật bị khô kèm theo ngứa hoặc nổi mụn dưới da, nứt bao quy đầu dương vật, đó có thể là dấu hiệu của bệnh chàm .Nếu nghĩ rằng bệnh chàm đã gây ra khô da trên dương vật, người bệnh hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán hoặc loại trừ bệnh chàm.Vậy nếu bị bệnh chàm và bao quy đầu bị khô nứt nên bôi thuốc gì? Bác sĩ có thể cho bạn sử dụng các loại kem bôi chứa corticosteroid. Lưu ý rằng thuốc bôi trị nứt bao quy đầu này nên được thực hiện theo đúng khuyến cáo sử dụng của bác sĩ để tránh tác dụng phụ gây mỏng da vì vùng da trên dương vật vốn đã rất mỏng manh và nhạy cảm. 5. Bị nứt bao quy đầu trong bệnh vẩy nến Bệnh vẩy nến là một nguyên nhân khác có thể gây ra khô da dương vật, nứt bao quy đầu. Đây là một tình trạng viêm da thường xuyên ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục nam.Các mảng vảy nến ở dương vật không có vảy giống như trên các bộ phận khác của cơ thể. Chúng có thể trông giống như những mảng trắng mỏng, rõ ràng không có vảy, hoặc chúng có thể có một vòng màu đỏ xung quanh.Nếu đã được chẩn đoán bệnh vẩy nến và có các mảng trên dương vật, người bệnh có thể được điều trị bằng cách sử dụng cùng loại kem bôi chứa corticosteroid có hiệu lực từ trung bình đến cao trong các khoảng thời gian. Điều này có nghĩa là bôi kem trong 4 ngày, sau đó nghỉ 3 ngày trước khi bôi lại.Ngoài ra, một lựa chọn điều trị khác cho bệnh vẩy nến ở dương vật là bôi thuốc mỡ chứa vitamin D mỗi ngày hai lần.Nếu các mảng vảy nến trên dương vật vẫn còn sau khi điều trị, hãy đi khám lại để được loại trừ bất cứ nguyên nhân nào khác nghiêm trọng hơn. 6. Bị nứt bao quy đầu do nhiễm nấm Nếu một người cũng bị phát ban, sưng tấy hoặc tiết dịch, khô da trên dương vật, nứt bao quy đầu đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nấm.Hai hình thức nhiễm nấm ảnh hưởng đến dương vật - Nhiễm trùng do nấm (Jock itch) và Viêm nốt đỏ đầu dương vật (Balanitis).Nhiễm trùng do nấm (Jock itch) gây phát ban đỏ và ngứa ở vùng ẩm và ấm. Nó lan ra mặt trong đùi từ dương vật. Vùng xung quanh hậu môn và mông cũng có thể nổi ban.Balanitis là tình trạng viêm ở đầu dương vật (bao quy đầu). Nếu một người bị viêm bao quy đầu, đầu dương vật của họ có thể bị đỏ và sưng lên và ngứa ngáy. Nhiễm trùng nấm men là nguyên nhân phổ biến của bệnh này.Cách chữa nứt bao quy đầu do nhiễm nấm là sử dụng các loại kem chống nấm. Ngoài ra, để ngăn ngừa chúng, hãy giặt và thay quần áo thường xuyên và mặc đồ lót rộng rãi cũng có thể hữu ích. 7. Cách chữa nứt bao quy đầu tại nhà Tùy thuộc vào nguyên nhân gây khô da nứt bao quy đầu, một người có thể cần sử dụng thuốc không kê đơn (OTC) hoặc các phương pháp thuốc bôi trị nứt bao quy đầu tại chỗ.Một số cách chữa nứt bao quy đầu tại nhà có thể có các công dụng bổ sung cùng với các phương pháp điều trị khác. Điều quan trọng là người bệnh cần tránh quan hệ tình dục hoặc thủ dâm cho đến khi da khô và các vết nứt bắt đầu lành lại. Quan hệ tình dục có thể gây kích ứng da dương vật và làm chậm quá trình chữa bệnh.Dưỡng ẩm thích hợp là một cách tốt để đảm bảo rằng da được cung cấp đủ độ ẩm từ bên trong. Sử dụng các biện pháp dưỡng ẩm tự nhiên cũng có thể làm giảm tình trạng khô da.Dầu dừa là một nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên thường được sử dụng để giảm khô da trên khắp cơ thể, bao gồm cả dương vật. Dầu dừa có thể được sử dụng như một loại dầu xoa bóp hoặc chất bôi trơn tự nhiên. Tuy cần lưu ý rằng các loại dầu có thể làm giảm hiệu quả của bao cao su.
vinmec
1,218
Nguyên nhân gây đau quai hàm điều trị đau quai hàm Đau quai hàm thường được mô tả là những cơn đau nhói khó chịu ở hàm. Nó có thể xảy ra đột ngột, bắt đầu với mức độ đau nhẹ và ngày càng trở nên dữ dội hơn theo thời gian. Tuy nhiên triệu chứng chính xác trong từng trường hợp cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân tiềm ẩn dẫn tới tình trạng này. Xác định nguyên nhân là bước đầu tiên trong điều trị đau quai hàm. Dưới đây là một vài nguyên nhân có thể dẫn tới tình trạng đau quai hàm. Nghiến răng Nghiến răng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho răng và cũng là một trong những nguyên nhân gây đau quai hàm hàng đầu. Nghiến răng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho răng và cũng là một trong những nguyên nhân gây đau quai hàm hàng đầu. Một số người nghiến răng khi họ cảm thấy căng thẳng, nhưng rất nhiều người nghiến răng khi ngủ mà không hề nhận thức được. Nếu không điều trị, nghiến răng có thể dẫn tới nhiều vấn đề về nha khoa khác. Áp dụng các biện pháp làm giảm căng thẳng hoặc đeo dụng cụ bảo vệ hàm vào ban đêm là những cách giúp ngăn chặn tình trạng nghiến răng. Viêm tủy xương Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm trùng theo dòng máu của cơ thể của cơ thể ảnh hưởng đến xương và các mô lân cận. Khi một người bị viêm tủy xương hàm, khớp thái dương hoặc viêm khớp thái dương có thể gặp phải các triệu chứng như đau quai hàm, sốt và sưng mặt. Viêm tủy xương có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc phẫu thuật để loại bỏ các khu vực mà xương đã hoại tử vì nhiễm trùng. Rối loạn thái dương hàm Rối loạn thái dương hàm thường có triệu chứng như đau quai hàm, khớp thái dương hàm, đau xuất hiện khi có hoặc không có cử động hàm. Rối loạn thái dương hàm là hội chứng chỉ các rối loạn ở khớp thái dương hàm, cơ hàm và sự ăn khớp giữa các răng. Rối loạn thái dương hàm thường có triệu chứng như đau quai hàm, khớp thái dương hàm, đau xuất hiện khi có hoặc không có cử động hàm. Nhiều người bệnh không há miệng được, khi há có tiếng lụp cụp ở khớp thái dương, khi há hàm dưới bị lệch và không thẳng. Các bệnh về răng miệng Các nguyên nhân khác gây đau quai hàm bao gồm các bệnh về nướu, sâu răng hoặc áp xe răng. Mặc dù trong nhiều trường hợp các vấn đề này không trực tiếp ảnh hưởng tới xương hàm nhưng cơn đau có thể lan vào vùng xương hàm. Ngoài ra những đối tượng bị thiếu răng, hoặc răng bị hư hỏng nghiêm trọng cũng có thể bị đau hàm khi cắn hoặc nhai. Chăm sóc răng miệng tốt ở nhà và khám nha khoa thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ gặp phải các bệnh này. Áp xe răng Khám nha khoa định kỳ và điều tri sâu răng kịp thời là cách tốt nhất để tránh bị áp xe răng, có thể dẫn tới đau quai hàm. Áp xe răng xảy ra sau khi các vi khuẩn ở răng bị sâu bắt đầu lây lan từ chân răng vào tủy. Tuy nhiên nó cũng có thể ảnh hưởng đến bất cứ mô xương nào xung quanh, gây đau quai hàm. Khám nha khoa định kỳ và điều tri sâu răng kịp thời là cách tốt nhất để tránh bị áp xe răng.
thucuc
632
U nang màng nhện là gì và có nguy hiểm? U nang màng nhện là nang nước trong não hoặc tuỷ sống chứa dịch não tuỷ, có rất ít sự thông thương với khoang dưới nhện. Nang này thường có nguồn gốc bẩm sinh xuất phát từ quá trình phân tách màng nhện khi còn là bào thai, thường là dạng tổn thương lành tính. Vậy bệnh u nang màng nhện liệu có nguy hiểm? 1. U nang màng nhện là gì? U nang màng nhện não là các tổn thương bẩm sinh phát sinh trong quá trình phát triển do sự phân tách của màng nhện và chứa chất lỏng thường giống với dịch não tuỷ. Chúng không thông thương với não thất hoặc khoang dưới nhện. U màng nhện não được phân làm 2 loại:Nang màng nhện đơn giản: là lớp màng nhện với các tế bào dường như có khả năng tiết dịch não tuỷ, thường gặp ở các nang hố sọ giữa. U nang có lớp lót phức tạp: có thể chứa thần kinh đệm, màng nội tuỷ và các loại mô khác. U nang màng nhện là bệnh lý hiếm gặp chỉ chiếm tỷ lệ 1% các khối choán chỗ trong sọ, thường gặp ở nam giới nhiều hơn và đa số nằm ở bán cầu não trái. 2. Các biểu hiện của u nang màng nhện não Tùy thuộc vào vị trí, kích thước của nang mà u nang màng nhện có thể biểu hiện ra các triệu chứng như:Tăng áp lực nội sọ: đau đầu, buồn nôn, chóng mặt,...Nang có thể tăng kích thước gây ra các triệu chứng chèn ép dây thần kinh sọ não hoặc tủy sốngĐộng kinh. Tri giác tiến triển xấu đột ngột do chảy máu vào trong nang hay khoang dưới màng cứng hoặc do vỡ nang màng nhện. Nang ở gần khu vực hố giữa của não: hôn mê, co giật, rối loạn thị giác và tri giác, chậm phát triển, thay đổi hành vi, không có khả năng kiểm soát vận động chủ động (thất điều), mất thăng bằng, suy giảm nhận thức. 3. Điều trị u nang màng nhện não như thế nào? Nang màng nhện là dạng tổn thương lành tính, hầu hết không có triệu chứng nhưng nếu nang đã được phát hiện và có khả năng gây ra triệu chứng thì vấn đề phẫu thuật sẽ được xem xét. Các phương pháp điều trị được cân nhắc đối với nang màng nhện gồm:Dẫn lưu bằng kim hút hoặc hút qua lỗ mở nhỏ. Là phương pháp điều trị tương đối nhanh và đơn giản. Nhược điểm: tái phát cao và có thể gây khiếm khuyết thần kinh. Mở sọ, cắt thành nang và mở thông vào bể nền. Giúp kiểm tra trực tiếp nang, hiệu quả với các nang khu trú, tránh phụ thuộc vào Shunt và cho phép hình dung các tĩnh mạch cầu nối. Nhược điểm: nguy cơ tái phát do sẹo dính, dòng chảy vào khoang dưới nhện giảm, tỷ lệ thương tật và tử vong cao (có thể do giảm áp đột ngột)Dẫn lưu Shunt vào khoang phúc mạc hoặc hệ thống mạch máu. Giúp điều trị dứt điểm, tỉ lệ tàn tật hoặc tử vong cũng như tái phát thấp. Nhược điểm: Bệnh nhân phụ thuộc vào Shunt, nguy cơ nhiễm trùng từ ShuntĐiều trị nang trên yênĐây là vị trí mà các u nang màng nhện có phương pháp điều trị riêng biệt so với các phẫu thuật/thủ thuật trên. Cần cắt nang qua đường xuyên thể chai hoặc cắt nang qua da (thủ thuật của Pierre- Kahn)Người bệnh cần lưu ý rằng, ngay cả khi điều trị thành công thì một phần nang màng nhện vẫn còn và có thể tái phát. Ngoài ra, giãn não thất có thể xuất hiện sau khi điều trị và bệnh nội tiết vẫn tồn tại ngay cả khi điều trị thành công nang màng nhện vùng trên yên.
vinmec
663
Tại sao phải nội soi dạ dày? Nội soi đường tiêu hóa trên, trong đó có nội soi dạ dày là kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra trực tiếp hệ thống tiêu hóa trên của người bệnh bằng một camera nhỏ được gắn ở đầu ống nội soi. Bác sĩ sử dụng nội soi để chẩn đoán bệnh và đôi khi, điều trị luôn các bệnh lý đường tiêu hóa khi đang nội soi. 1. Khi nào cần nội soi dạ dày? Khi thực hiện nội soi dạ dày, bác sĩ không chỉ kiểm tra mỗi dạ dày mà còn kiểm tra toàn bộ đường tiêu hóa trên theo thứ tự từ trên xuống dưới gồm thực quản, dạ dày và phần đầu của ruột non hay còn gọi là tá tràng. Nội soi đường tiêu hóa trên được sử dụng để chẩn đoán và đôi khi là điều trị các bệnh lý của đường tiêu hóa. Người bệnh có các vấn đề sau sẽ được chỉ định thực hiện nội soi đường tiêu hóa trên:Tìm nguyên nhân gây ra các dấu hiệu và triệu chứng bệnh đường tiêu hóa, như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó nuốt và xuất huyết tiêu hóa.Chẩn đoán. Bác sĩ sử dụng nội soi để lấy mẫu mô và mẫu mô đường tiêu hóa này sẽ được sinh thiết để phát hiện một số bệnh lý như thiếu máu, chảy máu, viêm, tiêu chảy hoặc ung thư đường tiêu hóa.Điều trị. Trong quá trình nội soi, Bác sĩ sẽ đưa các dụng cụ đặc biệt thông qua nội soi để điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa như giãn thực quản, cắt bỏ polyp hoặc loại bỏ dị vật. Người bệnh bị đau dạ dày không rõ nguyên nhân Nội soi đôi khi được kết hợp với các kỹ thuật khác, chẳng hạn như siêu âm. Một đầu dò siêu âm có thể được gắn vào ống nội soi để tạo ra hình ảnh của thành thực quản hoặc dạ dày. Siêu âm kết hợp nội soi cũng giúp bác sĩ tạo ra hình ảnh của các cơ quan khó tiếp cận, như tuyến tụy. 2. Nội soi dạ dày có đau không? Nhìn chung, nội soi là kỹ thuật an toàn. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện nội soi, người bệnh có thể gặp một số biến chứng có thể khiến người bệnh đau như:Chảy máu. Nguy cơ gặp biến chứng chảy máu tăng sau khi nội soi khi người bệnh có lấy mẫu mô đường tiêu hóa để sinh thiết hoặc kết hợp điều trị bệnh lý của hệ thống tiêu hóa.Nhiễm trùng. Hầu hết các trường hợp nội soi hoặc nội soi có kết hợp sinh thiết đều có nguy cơ nhiễm trùng thấp. Hầu hết tình trạng nhiễm trùng nhỏ và có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh. Bác sĩ có thể cho người bệnh sử dụng dùng kháng sinh phòng ngừa trước khi làm nội soi nếu người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng cao.Rách đường tiêu hóa. Một vết rách ở thực quản hoặc phần khác của đường tiêu hóa trên có thể khiến người bệnh phải nhập viện và đôi khi phải phẫu thuật để điều trị. Nguy cơ của biến chứng này rất thấp, nhưng nó sẽ tăng lên nếu các kỹ thuật khác đi cùng nội soi như điều trị giãn thực quản. Nội soi dạ dày có thể có một số biến chứng Phản ứng với thuốc an thần. Trước khi nội soi, người bệnh có thể sẽ được dùng thuốc an thần để giảm sự khó chịu trong quá trình thực hiện. Có nhiều loại thuốc an thần khác nhau và người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ nhưng hiếm gặp. Để tránh tình trạng này, người bệnh sẽ được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình nội soi để giảm nguy cơ xảy ra các phản ứng nghiêm trọng.Người bệnh có thể giảm nguy cơ biến chứng trên bằng cách thực hiện chính xác và đầy đủ các hướng dẫn của bác sĩ để chuẩn bị nội soi, như nhịn ăn uống và ngừng sử dụng một số loại thuốc. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
vinmec
725
Tình trạng mất ngủ có phải là triệu chứng suy nhược thần kinh? Suy nhược thần kinh là tình trạng bệnh lý chấn thương tâm thần điển hình. Bệnh có thể gây ra vô số ảnh hưởng cho cả người bị bệnh cũng như những người thân có tiếp xúc gần. Việc phát hiện sớm các triệu chứng suy nhược thần kinh có thể giúp quá trình điều trị bệnh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều! 1. Đối tượng dễ mắc bệnh suy nhược thần kinh? Suy nhược thần kinh có thể được bắt gặp ở bất kỳ ai, thậm chí bệnh có thể xuất hiện ở những người có sức khỏe cực kỳ tốt. Tuy nhiên, hầu hết những người mắc chứng bệnh này đều thuộc các nhóm người sau đây: Nhóm người phải làm việc trong môi trường có quá nhiều tiếng ồn xảy ra hàng ngày gây ảnh hưởng không chỉ đến hệ thần kinh mà cả thính giác cũng sẽ bị tổn thương ít nhiều. Nhóm những người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Cụ thể là thường xuyên sử dụng các chất kích thích độc hại, sử dụng nhiều đồ uống có cồn, ăn uống thức ăn nhanh quá nhiều,... Nhóm những người đang có vấn đề về bệnh mạn tính: Xoang, huyết áp cao, xương khớp, tiểu đường,... Nhóm những người làm việc trong môi trường nhiều áp lực công việc, căng thẳng đầu óc, stress,... Nhóm người đã từng có bệnh liên quan đến hệ thần kinh như rối loạn thần kinh, tâm thần,... Dựa vào biểu hiện của các nhóm đối tượng này thì việc phát hiện ra các triệu chứng suy nhược thần kinh cũng dễ dàng hơn và từ đó lựa chọn phương pháp điều trị cũng sẽ hiệu quả hơn. 2. Nguyên nhân gây bệnh suy nhược thần kinh là gì? Nguyên nhân của bệnh suy nhược cơ thể được hiểu là do tình trạng hệ thần kinh bị tác động mạnh trong một khoảng thời gian dài nhưng không có bất kỳ biện pháp nào để chữa trị. Tình trạng suy nhược thần kinh có thể được gọi là tình trạng chấn thương tâm thần chủ yếu do sự căng thẳng đầu óc quá mức khiến cơ thể không thể chống chọi lại được nữa, dần dần sẽ bị suy yếu. Dựa các triệu chứng suy nhược thần kinh mà người bệnh có thể mắc phải thì các chuyên gia còn tìm ra được những yếu tố khác cũng được coi là tác nhân khiến bệnh tình chuyển biến nặng hơn như: Tác động từ môi trường độc hại (khí độc, chất hóa học, tiếng ồn,... ), khối lượng công việc mà người bệnh phải làm quá nhiều, chế độ dinh dưỡng không khoa học, đồng thời bị mắc các chứng bệnh mạn tính khác, có triệu chứng tâm thần,... 3. Những triệu chứng suy nhược thần kinh có dễ nhận biết hay không? Hầu hết những triệu chứng như đau đầu, mệt mỏi đều khó nhận biết bệnh bởi chúng khá giống với những triệu chứng các bệnh lý thông thường khác. Chính vì vậy, người bệnh nên chú ý hơn về những tiểu tiết mà người bệnh suy nhược thần kinh có thể gặp phải như: Đau đầu: Mặc dù hiện tượng đau đầu xuất hiện ở rất nhiều loại bệnh lý khác nhau thế nhưng những biểu hiện chứng tỏ đây là triệu chứng suy nhược thần kinh lại khá bất thường. Những cơn đau thường sẽ xuất hiện ở vùng trán, hai bên thái dương hoặc đau cả nửa đầu. Người bệnh sẽ bị đau nhiều sau những áp lực công việc hay thậm chí xuất hiện ngay khi thức dậy vào buổi sáng. Tình trạng đau đầu cũng sẽ xuất hiện kèm theo khả năng nhìn hay nghe bị giảm thiểu rõ rệt. Việc điều tiết cảm xúc bị rối loạn: Cụ thể hơn là triệu chứng người bệnh vui buồn bất chợt, đôi khi lo lắng bồn chồn nhưng đôi lúc lại vui vẻ quá khích. Việc rối loạn cảm xúc như thế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh mà nó còn gây ra những hiểu lầm không đáng có hay những sự phiền toái cho những đối tượng tiếp xúc gần. Tình trạng mất ngủ là triệu chứng suy nhược thần kinh điển hình: Người bệnh thường bị khó ngủ hay ngủ không sâu giấc khi bị suy nhược thần kinh. Một vài trường hợp, bệnh nhân bị suy nhược thần kinh còn hay bị bật tỉnh đột ngột giữa đêm và không thể quay lại giấc ngủ tiếp. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến người bệnh không chỉ mệt mỏi khó chịu mà tình hình sức khỏe cũng sẽ trở xấu theo. Mệt mỏi: Mặc dù hiện tượng cơ thể mệt mỏi sau khi làm việc nặng nhọc thì không có gì đáng nói bỏi sau khi được nghỉ ngơi thì cơ thể sẽ lấy lại được sự cân bằng. Tuy nhiên, tình trạng cơ thể mệt mỏi kéo dài nhiều ngày dù đã nghỉ ngơi cũng không thuyên giảm, thậm chí cảm giác mệt mỏi còn nặng nề hơn khi phải suy nghĩ quá nhiều thì khả năng cao bạn đã mắc chứng suy nhược thần kinh. Ngoài ra, bạn cũng nên 4. Điều trị suy nhược thần kinh như thế nào? Bệnh suy nhược thần kinh sẽ không quá nghiêm trọng nếu như bạn có thể cải thiện cuộc sống lành mạnh hơn. Cụ thể thì người bệnh nên: Hạn chế làm việc quá sức (cả về mặt tinh thần cũng như thể chất). Chế độ ăn uống phải luôn đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt bổ sung các loại thực phẩm chứa chất chống oxy hóa cao. Chăm chỉ tập luyện thể dục thể thao cũng giúp bệnh tình thuyên giảm và nâng cao sức khỏe thể chất của người bệnh. Tuy nhiên phải lựa chọn loại hình thể thao phù hợp với tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thiết lập chế độ ngủ nghỉ hợp lý sau những công việc yêu cầu phải suy nghĩ nhiều. Tuyệt đối tránh xa các hóa chất độc hại, hạn chế đồ uống có cồn, không hút thuốc lá,... Khi có các biểu hiện bất thường có nguy cơ là triệu chứng suy nhược thần kinh thì hãy lập tức tìm đến sự trợ giúp từ các y bác sĩ chuyên khoa. Trong một số trường hợp, người bệnh cũng có thể được chỉ định sử dụng các loại thuốc giúp giảm triệu chứng khó chịu cho bệnh gây ra như thuốc Digitalis, Foxglove cùng với một số loại vitamin giúp tăng cường hệ miễn dịch.
medlatec
1,109
D-Dimer tăng trong thai kỳ có nguy hiểm? Nồng độ D-Dimer trong máu cao hơn mức bình thường cũng là khi xuất hiện tình trạng rối loạn đông máu. Tình trạng rối loạn đông máu do thiếu hụt các yếu tố đông máu VIII, IX, XI có thể xuất hiện ở phụ nữ trong thời điểm 3 tháng cuối thai kỳ. Đây là tình trạng nguy hiểm đối với thai phụ và ảnh hưởng đến cả thai nhi. 1. D-dimer tăng trong thai kỳ có nguy hiểm không? Định lượng nồng độ D-Dimer trong máu giúp xác định tình trạng rối loạn đông máu. Khi xuất hiện cục máu đông, nồng độ D-Dimer trong máu sẽ tăng cao hơn so với bình thường. Khi cục máu đông được hòa tan, nồng độ này sẽ trở về mức bình thường.Tuy nhiên, nếu cục máu đông không tan hoặc hình thành máu đông bất thường ở các mạch máu bên trong cơ thể sẽ vô cùng nguy hiểm vì có nguy cơ cản trở sự lưu thông máu bên trong hệ tuần hoàn và gây ra những căn bệnh cấp tính, nguy hiểm tới tính mạng của mẹ bầu. 2. Một vài biểu hiện của rối loạn đông máu khi mang thai Khi nồng độ D-Dimer trong thai kỳ tăng cao đồng nghĩa xuất hiện các cục máu đông (rối loạn đông máu) các triệu chứng của rối loạn đông máu sẽ bao gồm:Mẹ bầu có tình trạng thường xuyên chảy máu cam và kéo dài;Bị chảy máu bất thường không rõ nguyên nhân;Chảy máu chân răng một cách thường xuyên;Cơ thể mệt mỏi, bơ phờ, đau tức ngực, sưng đau đột ngột ở chân tay;Xuất hiện máu trong phân và nước tiểu;Ở chân và đùi sẽ thấy các mạch máu nổi lên chằng chịt.Khi rối loạn đông máu nặng hơn có thể sẽ dẫn đến việc chảy máu khi va chạm chấn thương, huyết áp giảm và suy tim... 3. Một số kỹ thuật xét nghiệm D-Dimer khi mang bầu Kỹ thuật xét nghiệm D-Dimer ngưng tập trên Latex:Về cơ bản, kỹ thuật xét nghiệm này có độ nhạy không cao và chỉ có thể phát hiện được khi nhiều cục máu đông được hình thành. Trong trường hợp mẹ bầu chỉ có một cục máu đông duy nhất, nhiều khả năng xét nghiệm này sẽ cho ra kết quả âm tính. Vì vậy, xét nghiệm D-Dimer ngưng tập trên Latex được sử dụng nhiều trong chẩn đoán hội chứng DIC (tình trạng đông máu rải rác trong lòng mạch).Kỹ thuật xét nghiệm D-Dimer siêu nhạy cho phụ nữ mang thai:Xét nghiệm D-Dimer siêu nhạy giúp định lượng chính xác nồng độ D-Dimer trong máu bằng việc sử dụng kỹ thuật đo độ đục miễn phí hoặc kỹ thuật ELISA. Với độ siêu nhạy, xét nghiệm này có khả năng cho kết quả dương tính ngay cả khi mẹ bầu chỉ có một cục máu đông duy nhất. 4. Đối tượng được khuyên nên xét nghiệm D-Dimer khi mang bầu Tất cả các mẹ bầu đều nên làm xét nghiệm D-Dimer để được chẩn đoán chính xác nhất về tình trạng sức khỏe của mình khi mang thai. Trong đó, bác sĩ đặc biệt khuyến cáo những mẹ bầu sau đây nên làm xét nghiệm D-Dimer:Đã từng có tiền sử sảy thai từ 3 – 5 lần, trước và sau tuần thứ 10 mà không rõ nguyên nhân.Đã từng có tiền sử bị lưu thai.Đã từng sinh non trước khi thai nhi đủ 34 tuần vì hội chứng sản giật, tiền sản giật hoặc bất thường ở nhau thai.Đã từng mắc bệnh lý huyết khối khi mang thai. 5. Điều trị rối loạn đông máu cho bà bầu Hiện nay trường hợp mẹ bầu được chẩn đoán mắc chứng rối loạn đông máu sẽ được chỉ định tiêm thuốc thay vì sử dụng thuốc dạng viên nén. Nguyên nhân là vì các loại thuốc dùng đường uống sẽ tương tác với axit trong dạ dày, truyền qua nhau thai và gây tác động tiêu cực đến thai nhi.Vì thế, các mẹ bầu thường được chỉ định tiêm thuốc chống rối loạn đông máu. Hai loại thuốc thường dùng là Heparin và Heparin có trọng lượng phân tử thấp. Cả hai loại thuốc này đều được tiêm qua lớp mô mỡ nằm dưới da. Nhờ đó thuốc sẽ không truyền qua nhau thai đến em bé, an toàn cho thai kỳ.Nhìn chung rối loạn đông máu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể dẫn đến các tai biến sản khoa nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe và tính mạng của sản phụ. Chính vì thế, trong thai kỳ các mẹ lưu ý cần thăm khám định kỳ đúng lịch, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo chỉ dẫn của bác sĩ để phát hiện sớm tình trạng rối loạn đông máu.
vinmec
810
Nên ăn sữa chua khi nào mới là tốt nhất cho sức khỏe? Sữa chua không chỉ là món ăn ngon được nhiều người yêu thích mà nó còn mang lại rất nhiều giá trị cho sức khỏe. Điều đáng nói là nếu biết ăn sữa chua đúng thời điểm vàng thì lợi ích mà nó mang lại còn được phát huy ở mức tối đa. Vậy nên ăn sữa chua khi nào mới là tốt nhất? 1. Những lợi ích tuyệt vời của sữa chua đối với sức khỏe Sữa chua được tạo ra bởi sự kết hợp giữa lợi khuẩn Streptococcus thermophilus, Lactobacillus bulgaricus và sữa, được ủ trong điều kiện nhiệt độ ẩm khoảng vài giờ. Trong khoảng thời gian này, lợi khuẩn sẽ chuyển đổi đường lactose trong sữa thành axit lactic để sữa trở nên đặc hơn và có vị chua, thơm ngon đặc biệt. Sữa chua có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, điển hình như: 1.1. Cung cấp nguồn dưỡng chất quan trọng cho cơ thể Các loại sữa chua đều chứa một loại khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của hệ xương và răng miệng là canxi. Trung bình 1 cốc sữa chua có thể cung cấp 49% nhu cầu canxi của cơ thể mỗi ngày. Ngoài ra sữa chua còn có chứa nhiều vitamin nhóm B, nhất là riboflavin và vitamin B12 giúp cơ thể chống lại các dị tật bẩm sinh ống thần kinh và bệnh tim mạch. Trong một cốc sữa chua cũng có cung cấp tới 12% nhu cầu magie, 38% nhu cầu phốt pho và 18% nhu cầu kali hàng ngày của cơ thể. Tất cả các loại khoáng chất này đều rất cần với một số quá trình sinh học của cơ thể. 1.2. Nguồn protein dồi dào Trong 200g sữa chua có khoảng 12g protein - chất có vai trò hỗ trợ quá trình trao đổi chất thông qua việc tăng mức tiêu hao năng lượng của cơ thể và lượng calo mà cơ thể đốt cháy trong ngày. Việc nạp đủ protein cho cơ thể sẽ giúp làm tăng sản xuất hormone báo hiệu cảm giác no nhờ đó mà điều chỉnh cảm giác thèm ăn, rất tốt cho việc kiểm soát cân nặng. 1.3. Tốt với hệ tiêu hóa Trong một số loại sữa chua có chứa men vi sinh hoặc vi khuẩn sống là một phần của quá trình nuôi cấy ban đầu hoặc đã được thêm vào sau thanh trùng giúp mang lại nhiều lợi ích với hệ tiêu hóa. Đã có nghiên cứu cho thấy bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích nếu uống hoặc ăn sữa chua lên men chứa Bifidobacteria sau 3 tuần sẽ cải thiện đáng kể tần suất đi ngoài và triệu chứng đầy hơi. Mặt khác cũng có nghiên cứu chỉ ra rằng sữa chua chứa Bifidobacteria giúp cải thiện những vấn đề sức khỏe ở phụ nữ mắc chứng không tiêu hóa được hoặc triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, men vi sinh trong sữa chua còn có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tiêu chảy do kháng sinh và chứng táo bón. 1.4. Cải thiện hệ miễn dịch Ăn sữa chua thường xuyên, nhất là sữa chua có chứa probiotics có thể cải thiện sức khỏe hệ miễn dịch và giảm khả năng bị một số loại bệnh. Probiotics có trong sữa chua giúp giảm triệu chứng viêm do một số vấn đề về sức khỏe có liên quan đến rối loạn đường ruột hoặc virus. Không những thế, kẽm, magie, selen cùng các loại khoáng chất vi lượng có trong sữa chua còn có vai trò tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Một số loại sữa chua có bổ sung vitamin D còn giúp hệ miễn dịch được cải thiện tốt hơn vì loại vitamin này có khả năng ngăn ngừa cảm cúm và cảm lạnh thông thường. 1.5. Tốt với hệ xương khớp Protein, canxi, phốt pho, kali và đôi khi là vitamin D trong sữa chua rất tốt cho sức khỏe của hệ xương. Chúng không chỉ ngăn ngừa loãng xương mà còn giúp duy trì độ chắc khỏe và khối lượng cho xương. 2. Nên ăn sữa chua khi nào mới là tốt nhất cho sức khỏe? 2.1. Thời điểm tốt nhất để ăn sữa chua là khi nào? Biết được nên ăn sữa chua khi nào sẽ giúp bạn nắm được thời điểm vàng để phát huy những công dụng nêu trên của loại thực phẩm này. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo thời điểm tốt nhất nên ăn sữa chua là: - Sau bữa ăn chính 1 giờ Đây là khoảng thời gian lợi khuẩn có trong sữa chua dễ dàng vượt qua môi trường khắc nghiệt của dạ dày để tăng hiệu quả hỗ trợ cải thiện đường ruột. Không những thế, thời điểm này dịch vị dạ dày đã loãng, độ p H đã được cân bằng nên các lợi khuẩn có trong sữa chua cũng có được điều kiện tốt nhất để phát triển. - Bữa sáng Người đang thực hiện chế độ giảm cân, ăn kiêng,... có thể ăn sữa chua cùng với một số loại trái cây, hạt, ngũ cốc,... để có được một bữa sáng nhẹ nhàng mà vẫn đảm bảo tốt về vấn đề dinh dưỡng. - Buổi xế chiều Sở dĩ nói nên ăn sữa chua khi nào không thể bỏ qua bữa xế chiều là bởi đây là thời điểm cơ thể bắt đầu có những dấu hiệu mệt mỏi và cần được nạp thêm năng lượng. Nếu chọn sữa chua, bạn sẽ có được một bữa ăn nhẹ giàu dinh dưỡng mà lại ít calo nên không chỉ giữ được vóc dáng mong muốn mà còn rất tốt cho sức khỏe. - Lúc luyện tập Quá trình tập thể dục thể thao thường khiến cho cơ bắp bị căng, nếu ăn sữa chua sẽ giúp cơ thể được bổ sung canxi, carbohydrate, protein và lợi khuẩn cần thiết để phục hồi nhanh hơn. Đặc biệt, sau khi tập, năng lượng sẽ bị xuống thấp nên ăn sữa chua giúp bù vào mức năng lượng đã bị hao hụt này. 2.2. Khi chọn sữa chua cần lưu ý Biết được thời điểm nên ăn sữa chua khi nào là cần thiết nhưng bạn cũng cần chú ý đến việc lựa chọn sữa chua phù hợp. Sở dĩ nói như vậy là bởi trong quá trình chế biến sữa chua, nhiều nhà sản xuất còn cho thêm các loại phụ gia khác vào như chất tạo béo, chất tạo ngọt, hương liệu tổng hợp,... Loại sữa chua được xem là tốt nhất để lựa chọn bổ sung vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày nên đảm bảo các yếu tố: - Ít béo Các loại sữa chua được làm từ sữa không béo hoặc ít béo được khuyến khích lựa chọn hơn cả bởi nó an toàn hơn với sức khỏe. - Nguyên chất chứa hàm lượng protein mức độ vừa phải Lượng protein có trong mỗi sản phẩm sữa chua không giống nhau. Tốt nhất nên chọn sữa chua nguyên chất vì nó có hàm lượng protein vừa phải thay vì loại sữa chua được bổ sung whey hoặc protein từ đậu nành. - Nên ăn sữa chua không đường Đại đa số sản phẩm sữa chua đã qua chế biến có chứa chất tạo ngọt với hàm lượng fructose cao. Khi đi vào cơ thể, lượng đường này có thể gây nên sự dư thừa so với nhu cầu của cơ thể. Vì thế nên ăn sữa chua ít béo và không đường sẽ tốt hơn. Nói tóm lại, sữa chua là loại thực phẩm chứa nhiều thành phần dinh dưỡng rất tốt với hệ tiêu hóa nói riêng và sức khỏe nói chung. Tuy nhiên, để phát huy tối đa công dụng ấy thì biết nên ăn sữa chua khi nào cũng là điều không nên bỏ qua.
medlatec
1,311
Cha mẹ nên biết: trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti là bị làm sao và xử lý thế nào Trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti là một hiện tượng dễ gặp và khi rơi vào tình thế này thì lo lắng là nỗi niềm chung của các bậc làm cha làm mẹ. Về cơ bản, không phải loại mụn li ti nào mọc trên da trẻ cũng cần điều trị, có những mụn lành tính và sẽ tự mất. Tuy nhiên, trong những trường hợp cần điều trị, nếu không biết chính xác nguyên nhân gây ra mụn, cha mẹ sẽ dễ xử lý sai cách, để lại những hệ lụy không tốt cho làn da của trẻ. 1. Vì sao trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti 1.1. Mụn sữa Mụn sữa (nang kê, mụn trứng cá sơ sinh) thường xuất xuất hiện trong những tháng đầu đời và một số trường hợp có thể kéo dài đến 2 tuổi. Đây là các nốt nhỏ nhỏ li ti, màu trắng hoặc hơi vàng, không có nhân, không gây đau hoặc ngứa. Trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti dạng mụn sữa chủ yếu mọc ở quanh mắt, trán, ngực, má, mũi; số ít có ở niêm mạc miệng, thân, chân tay. Trong trường hợp này thì cha mẹ không cần phải lo lắng vì chúng sẽ tự biến mất mà không cần phải điều trị. Tuy nhiên, cha mẹ không nên nặn hay làm vỡ mụn vì việc làm ấy rất dễ khiến da trẻ bị nhiễm trùng. 1.2. Nổi mề đay Khởi đầu của mề đay là những vết phát ban dạng mụn nhỏ hơi giống muỗi đốt, khiến trẻ ngứa ngáy. Điều đáng nói là nguyên nhân chính xác khiến trẻ nhỏ bị nổi mề đay rất khó xác định. Vì thế, khi nghi ngờ con mình bị nổi mề đay, cha mẹ cần chú ý: - Không cho trẻ dùng các loại thuốc hay thực phẩm có khả năng gây dị ứng nữa. - Cắt gọn móng tay để khi trẻ gãi không bị trầy xước da. - Tránh cho da trẻ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời một cách trực tiếp. - Hạn chế cho trẻ vận động vì khiến mồ hôi ra nhiều càng tăng cơn ngứa. - Mặc quần áo thoáng mát, rộng rãi cho trẻ để da không bị cọ xát nhiều. 1.3. Rôm sảy Rất nhiều trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti là do mọc rôm. Biểu hiện của hiện tượng rôm sảy là da có các nốt sần màu đỏ, đôi khi có chút nước bên trong, gây ngứa rát, khiến trẻ quấy khóc và khó chịu. Nhiều trẻ do ngứa ngáy quá nên gãi làm trầy xước da gây ra lở loét và viêm nhiễm. Nguyên nhân khiến trẻ mọc rôm sảy là do nóng bức, bụi bẩn từ môi trường bên ngoài hoặc mặc quần áo quá dày khiến cho mồ hôi trẻ ra nhiều trong khi tuyến mồ hôi chưa hoàn thiện nên xảy ra tình trạng ứ đọng mồ hôi và nổi nốt đỏ trên da. Ngoài ra, sốt cao, vận động quá nhiều, nằm lồng kính hoặc bít tắc tuyến mồ hôi do vi khuẩn cũng là nguyên nhân gây rôm sảy ở trẻ sơ sinh. 1.4. Viêm da thể tạng Trẻ sơ sinh 3 - 6 tháng tuổi cũng rất dễ bị viêm da thể tạng (chàm sữa). Tùy theo độ tuổi và cơ địa của từng bé mà triệu chứng viêm da thể tạng cũng có sự khác nhau. Tuy nhiên, biểu hiện chung của bệnh là da có các mảng sần đỏ sau đó trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti trông như bóng nước gây ngứa và khô da. Khi mụn rỉ nước sẽ kết thành vảy. Mặc dù viêm da thể tạng không gây ra nhiều ảnh hưởng cho sức khỏe của trẻ nhưng tổn thương mà nó gây ra cho da lại khiến trẻ rất khó chịu, quấy khóc, về lâu dài có thể để lại hậu quả thẩm mỹ xấu. 2. Khi trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti cha mẹ nên làm gì 2.1. Thời điểm cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ Hầu hết các trường hợp trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti là lành tính. Nếu bé nổi mụn và kèm theo các dấu hiệu như: da vàng sẫm, bỏ bú, sốt,... thì cha mẹ nên đưa trẻ đến khám bác sĩ càng sớm càng tốt. Không chỉ thế, khi trẻ bị mọc mụn li ti cha mẹ cũng sẽ hoang mang, không biết nên dùng thuốc gì cho trẻ. Đây là tâm lý dễ hiểu và hầu hết chúng ta không thể tự nhận diện được trẻ bị như vậy là bệnh gì. Vì thế, đến khám bác sĩ sẽ giúp cha mẹ tháo gỡ được băn khoăn, từ đó biết cần phải làm gì cho con mình. 2.2. Cách chăm sóc da cho trẻ tại nhà Khi trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti, cha mẹ tuyệt đối không nên tự ý dùng bất cứ loại kem nào bôi lên da trẻ, điều duy nhất cha mẹ nên làm đó là: - Hãy vệ sinh, tắm rửa sạch sẽ cho làn da của trẻ bằng sữa tắm cho trẻ sơ sinh kèm nước mỗi ngày một lần sau đó nhẹ nhàng lau khô. Trong quá trình vệ sinh da cho trẻ, cha mẹ cần nhớ tuyệt đối không được chà rửa nhiều vì nó càng làm cho da bị kích thích mạnh hơn. - Kiên nhẫn chờ chúng biến mất nếu chúng không khiến trẻ khó chịu. Đừng cố tìm mọi cách để loại bỏ nó nếu chưa biết bản chất đó là mụn gì. Nếu trẻ nhỏ bị nổi mụn li ti là dạng mụn sữa thì không đáng lo vì nó không ảnh hưởng đến sức khỏe và sẽ tự biến mất theo thời gian. Tuy nhiên, khi chúng gây viêm, ngứa ngáy thì cha mẹ cần thận trọng trong việc chăm sóc da cho trẻ. Cha mẹ cần tránh tự mua thuốc bôi da cho trẻ khi chưa biết vì sao con mình bị như vậy và chưa được sự chỉ định từ bác sĩ dựa trên kết quả thăm khám cho trẻ. Đưa trẻ khám bác sĩ da liễu uy tín là việc tốt nhất cha mẹ có thể làm cho trẻ chứ không phải là cứ ở nhà nghe lời mách bảo hay theo kinh nghiệm của bất kỳ ai. Việc tự ý chữa trị cho trẻ sẽ khiến cho quá trình thăm khám và điều trị sau đó của bác sĩ gặp nhiều khó khăn, để lại hậu quả xấu cho làn da của trẻ.
medlatec
1,107
Nhất định phải biết về quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung Viêm nhiễm âm đạo, rối loạn kinh nguyệt, u nang buồng trứng, ung thư cổ tử cung,... là những bệnh phụ khoa thường gặp ở nữ giới. Trong đó, ung thư nguy hiểm nhất vì ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và có tỷ lệ tử vong cao. Nên mọi người cần thực hiện tầm soát định kỳ để phát hiện sớm và có kế hoạch điều trị hiệu quả. Chúng ta cùng tìm hiểu quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung. 1. Tìm hiểu những thông tin chung về ung thư cổ tử cung Có nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh phụ khoa ở nữ giới như: + Chế độ sinh hoạt không lành mạnh; + Quan hệ tình dục sớm và không an toàn; + Vệ sinh không sạch sẽ bộ phận sinh dục; + Không thay đồ lót hay bằng vệ sinh thường xuyên; + Tiếp xúc với nguồn nước bị ô nhiễm; + Cá nhân đã từng mắc bệnh phụ khoa nhưng không điều trị triệt để nên dễ tái phát với mức độ nghiêm trọng hơn; Các lý do trên cũng khiến phụ nữ mắc phải ung thư cổ tử cung. Nếu như các bạn chưa biết thì tử cung là khe hẹp nối giữa âm đạo và tử cung. Trong tình trạng khỏe mạnh bình thường thì sẽ có màu hồng với lớp tế bào vảy mỏng và phẳng. Có trên 80% số người mắc bệnh đều là sự bất thường của biểu mô lớp tế bào vảy này. Theo ghi nhận của Hoa Kỳ, mỗi năm có hơn 10.000 người mắc bệnh, trong đó 4.000 ca dã tử vong. Ở Việt Nam, tỷ lệ này cũng không hề nhỏ và thường ở độ tuổi trung niên. Dưới 20 tuổi thì bệnh hiếm khi gây ảnh hưởng. Với sự phát triển của y học hiện đại và nhận thức người dân, thực hiện xét nghiệm Pap smear hay Thin prep đã giúp giảm thiểu số lượng này. Có thể thấy việc thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung đã mang đến hiệu quả lớn vì sức khỏe cộng đồng. U 2. Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung thường được thực hiện chuyên nghiệp và nhanh chóng theo các bước như sau: + Bước 1: Khám lâm sàng tổng quát và bộ phận sinh dục Đây là bước đầu tiên của quy trình. Để bác sĩ nắm rõ thông tin về tình trạng sức khỏe, biểu hiện bất thường, tiền sử bệnh lý của cá nhân hay gia đình,... Từ đó sẽ có những chỉ định tiếp theo phù hợp nhất. + Bước 2: Xét nghiệm Xét nghiệm Thin Prep hay Pap Smear Để thực hiện xét nghiệm này, bệnh nhân cần nằm xuống để bác sĩ sử dụng dụng cụ mỏ vịt mở âm đạo, sau đó lấy tế bào ở cổ tử cung. Mẫu bệnh phẩm được bảo quản trong ống chứa và gửi đến phòng phân tích, cho ra kết quả chẩn đoán. Đây là xét nghiệm nhằm kiểm tra có sự hiện diện của tế bào bất thường hay không. Xét nghiệm HPV HPV là virus chủ yếu gây nên ung thư cổ tử cung. Khi xâm nhập vào cơ thể sẽ khiến tế bào biến đổi bất thường. Ngoài cổ tử cung thì chúng còn được tìm thấy ở âm đạo, âm hộ, miệng, cổ họng, dương vật,... Nếu quan hệ tình dục không an toàn thì loại virus dễ dàng lây nhiễm sang đối phương. Vì vậy, xét nghiệm này để tìm kiếm sự hiện diện của 14 chủng HPV có nguy cơ cao gây nên bệnh ung thư cổ tử cung. Người bệnh có thể thực hiện 1 trong 2 hoặc cả 2 xét nghiệm này dựa vào chỉ định của bác sĩ. + Bước 3: Trả kết quả 3. Thời điểm tốt nhất để tầm soát ung thư cổ tử cung Tầm soát ung thư cổ tử cung có thể được thực hiện khi phụ nữ ở độ tuổi 21 - 29. Và nên làm xét nghiệm Pap smear hay Thin Prep 3 năm/1 lần. Xét nghiệm HPV không được khuyến cáo với những đối tượng này. Ở độ tuổi trung niên (từ 35 - 60 tuổi) dễ mắc phải căn bệnh này nhất với mức độ nguy hiểm cao. Nhiều trường hợp tử vong cũng nằm trong nhóm đối tượng này. Có thể thực hiện đồng thời cả xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV để đảm bảo cho ra kết quả chính xác nhất. Nên làm 3 năm/1 lần. Với những người trên 65 tuổi mà không có sự bất thường nào ở tế bào cổ tử cung, hay thực hiện xét nghiệm Pap và HPV đều cho ra kết quả âm tính trong vòng 10 năm qua thì có thể ngừng tầm soát ung thư.
medlatec
812
GIẢI ĐÁP: Đau răng sâu kéo dài bao lâu? Sâu răng có thể nói là bệnh lý răng miệng vô cùng phổ biến hiện nay. Sâu răng không chỉ gây đau nhức, khó chịu, thậm chí còn có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng. Vậy đau răng sâu kéo dài bao lâu, nguyên nhân cũng như cách điều trị thế nào, cùng tìm hiểu bài viết bạn nhé! 1. Tìm hiểu về bệnh lý sâu răng Đau răng sâu là hiện tượng phổ biến mà rất nhiều người có thể gặp phải. Vậy đau răng sâu kéo dài bao lâu, cùng tìm hiểu bài viết để được giải đáp nhé! như là vi khuẩn, chế độ dinh dưỡng, cách chăm sóc, vệ sinh răng miệng chưa đảm bảo. Thông thường, sâu răng cũng sẽ trải qua một số giai đoạn. Ở giai đoạn đầu, dấu hiệu sâu răng còn chưa rõ ràng nên tương đối khó khăn trong việc nhận biết. Thay vào đó, chỉ khi quan sát kỹ, người bệnh mới thấy men răng có những vết lốm đốm màu trắng đục hoặc màu nâu đen do bị ăn mụn. Ở giai đoạn tiếp theo, vi khuẩn sẽ tiếp tục khoét to, ăn sâu vào bên trong ngà răng. Lúc này sẽ có cảm giác ê buốt, đau nhức bắt đầu xuất hiện. Nếu như để lâu không khắc phục, vi khuẩn tiếp tục ăn sâu vào tủy. Đây là giai đoạn mà bệnh nhân cảm thấy đau nhức, khó chịu nhất, ảnh hưởng đến việc ăn uống cũng như gây hôi miệng. Đến giai đoạn cuối, lúc này cấu trúc răng gần như đã bị hủy bỏ toàn bộ, răng không có khả năng phục hồi và tủy bị chết đi. Lúc này, cơn đau răng cũng sẽ trở nên dữ dội hơn, nướu bị sưng đỏ, xương hàm có thể bị tiêu đi, răng dần lung lay và có thể bị gãy mất. Ngoài ra thì sâu răng cũng có thể lan sang các răng kế cận. Sâu răng hình thành do rất nhiều nguyên nhân khác nhau 2. Đau răng sâu kéo dài trong bao lâu? Trên thực tế, mức độ cũng như thời gian bị đau còn phụ thuộc vào tình trạng răng miệng của bạn. Nếu như không được điều trị kịp thời, vết sâu sẽ ngày một lớn hơn thì cơn đau nhức cũng sẽ ngày càng dữ dội hơn. Nhìn chung, sâu răng có tốc độ phát triển khá chậm, ở một số trường hợp sâu răng có thể kéo dài liên tục trong vài năm . Trong giai đoạn đầu tiên khi sâu răng, như đã đề cập ở trên, thông thường cảm giác đau nhức sẽ không quá rõ ràng. Do đó, nhiều người thường chủ quan không đi thăm khám hoặc không điều trị khiến cho tình trạng sâu răng ngày một nặng hơn. Đến khi sâu răng bắt đầu lan rộng, vết sâu ngày một lớn thì những cơn đau cũng có chiều hướng dữ dội hơn. Thậm chí, nhiều trường hợp những người bị sâu răng còn không thể ăn uống. Nguy hiểm hơn, sâu răng không chỉ đơn thuần gây ra triệu chứng đau nhức mà còn có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm khác như: Viêm quanh chân răng, áp xe răng, sâu răng lây lan sang các răng kế cận… Do đó, nếu như bị sâu răng, bạn cần nhanh chóng có biện pháp khắc phục để tránh gặp phải những biến chứng kể trên. Đau răng sâu kéo dài bao lâu phụ thuộc vào tình trạng răng miệng của từng trường hợp 3. Hướng dẫn một số biện pháp điều trị bệnh sâu răng Trước tiên, bạn cần thăm khám sức khỏe răng miệng từ sớm để có thể tăng cơ hội điều trị khỏi sâu răng. Các biện pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh. Một số biện pháp điều trị sâu răng hiện nay có thể bao gồm: – Điều trị bằng Florua ở giai đoạn đầu Nếu như sâu răng được phát hiện sớm, bạn hoàn toàn có thể điều trị bằng florua. Lúc này, việc điều trị có thể giúp khôi phục lại men răng cũng như đảo ngược trong giai đoạn sớm. Ngoài ra, các phương pháp điều trị fluoride như là sử dụng nước máy, kem đánh răng hay nước súc miệng cũng phát huy hiệu quả. – Hàn trám răng Hàn răng, hay còn gọi trám răng là biện pháp xử lý nhanh chóng và đơn giản dành cho những trường hợp bị sâu răng hiện nay. Trám răng thẩm mỹ không chỉ phục hồi lại hình dáng, đảm bảo thẩm mỹ mà còn tái tạo lại chức năng ăn nhai, ngăn ngừa nguy cơ sâu răng tái phát. Tùy vào tình trạng răng miệng, bác sĩ sẽ tư vấn cho người bệnh phương pháp trám răng phù hợp. Hiện nay, có rất nhiều cách trám răng như là trám răng bằng Composite, trám răng bằng vật liệu sứ… – Bọc răng sứ Trường hợp răng đã bị sâu khá nặng, hoặc răng quá yếu, phần răng thật còn ít thì bác sĩ sẽ chỉ định bọc răng sứ để bảo tồn răng thật. Lúc này, bọc sứ là phương án tối ưu hơn so với hàn răng, đồng thời cũng đảm bảo tính thẩm mỹ cao hơn và duy trì độ bền lâu hơn. – Nhổ răng Trường hợp răng sâu lan đến tủy thì bác sĩ sẽ bắt buộc phải nhổ răng đi. Lúc này, bạn cần nhanh chóng phục hồi răng bằng các phương pháp như hàm giả tháo lắp, cầu răng sứ hoặc là cấy ghép Implant. Nếu như có điều kiện thì bạn có thể lựa chọn phương án cấy ghép Implant. Nhìn chung, để tình trạng đau nhức do sâu răng không kéo dài, bạn nên đến bệnh viện để được điều trị bệnh càng sớm càng tốt. 4. Một số biện pháp ngăn ngừa tình trạng sâu răng Sâu răng hoàn toàn có thể ngăn ngừa nếu như bạn có chế độ chăm sóc răng miệng tốt. Dưới đây là một số biện pháp ngăn ngừa sâu răng bao gồm: – Đánh răng ngay sau khi ăn hoặc uống, lưu ý nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày sau mỗi bữa ăn – Súc miệng là phương pháp bảo vệ răng miệng cùng với việc đánh răng – Thăm khám nha khoa thường xuyên để sớm phát hiện những bệnh lý răng miệng nếu có – Sử dụng thực phẩm tốt cho răng, tuy nhiên vẫn cần tránh không cho thức ăn bám lâu ngày trong rãnh và kẽ răng. Một số loại thực phẩm như trái cây tươi và rau quả sẽ giúp làm tăng lưu lượng nước bọt, rửa trôi các mảng vụn thức ăn – Bổ sung thêm các thực phẩm tốt cho răng Đừng quên thăm khám với nha sĩ để được kiểm tra cũng như điều trị kịp thời các bệnh lý răng miệng nếu có Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp thắc mắc đau răng sâu kéo dài bao lâu. Nhìn chung, sâu răng tuy không phải là hiện tượng quá nguy hiểm, thế nhưng nếu để kéo dài có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn. Do đó, tốt hơn hết bạn nên thăm khám sức khỏe từ sớm với bác sĩ chuyên khoa để có thể điều trị thành công.
thucuc
1,280
Công dụng thuốc Vitraclor Vitraclor chứa thành phần chính là Cefaclor, một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin. Thuốc Vitraclor có tác dụng điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra ở trong tai, mũi, họng, amidan, ngực, phổi, bàng quang và thận. 1. Thuốc Vitraclor có tác dụng gì? Thuốc Vitraclor chứa hoạt chất Cefaclor, một loại kháng sinh phổ rộng có hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn. Cefaclor điều trị nhiễm trùng bằng cách tiêu diệt vi khuẩn gây ra nó.Với đặc tính trên, thuốc Vitraclor có tác dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra như:Nhiễm trùng đường tiết niệu;Nhiễm trùng da;Nhiễm trùng ngực;Nhiễm trùng tai và viêm xoang.Thuốc Vitraclor có ưu điểm là dùng được cho người lớn, trẻ em và phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, một số người bị dị ứng với kháng sinh Penicillin có thể không dùng được Cefaclor, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ để được tư vấn phù hợp. 2. Những lưu ý trước khi dùng thuốc Vitraclor Trước khi bắt đầu dùng thuốc Vitraclor, điều quan trọng là bác sĩ phải biết người bệnh:Nếu người bệnh đã từng bị dị ứng với thuốc.Có ý định hoặc đang mang thai và trong thời gian cho con bú.Đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, bao gồm thuốc không kê toa, thảo dược và thuốc bổ sung. 3. Cách dùng thuốc Vitraclor như thế nào? Trước khi bắt đầu dùng thuốc Vitraclor, bạn hãy đọc tờ rơi thông tin in của nhà sản xuất từ ​​bên trong gói thuốc để có thêm thông tin và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.Nếu đang dùng thuốc Vitraclor dưới dạng viên nang hoặc dạng lỏng, liều thông thường cho người lớn là 250-500mg/ 3 lần mỗi ngày. Đối với trẻ em, liều thông thường là 62,5-250mg/ 3 lần mỗi ngày, tùy theo độ tuổi.Quá trình điều trị của từng bệnh nhân có thể kéo dài hoặc ngắn tùy vào từng bệnh cảnh nhiễm trùng, vì vậy điều quan trọng là phải dùng thuốc Vitraclor theo đúng chỉ định của bác sĩ.Nếu được chỉ định thuốc dạng lỏng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo rằng cha mẹ đo đúng lượng thuốc cho trẻ nhỏ. Viên nang và thuốc dạng lỏng có thể được uống trước hoặc sau khi ăn.Nếu đang dùng thuốc dạng viên nén phóng thích biến đổi, bạn sẽ được kê một hoặc hai viên để uống 2 lần mỗi ngày. Uống thuốc trong bữa ăn và nuốt cả viên - không nhai hay bẻ nhỏ.Khoảng cách liều lượng của thuốc Vitraclor cần chia ra đều trong ngày. Tiếp tục dùng thuốc kháng sinh cho đến khi kết thúc liệu trình, trừ khi được bác sĩ yêu cầu ngừng thuốc. Thực hiện đầy đủ liệu trình điều trị là quan trọng, ngay cả khi bạn cảm thấy nhiễm trùng đã khỏi.Nếu quên dùng một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Cố gắng uống đúng số liều mỗi ngày, nhưng không dùng 2 liều cùng một lúc để bù lại liều đã quên.Một số thuốc kháng axit có thể làm giảm lượng Cefaclor mà cơ thể hấp thụ. Do đó, người bệnh không nên uống các thuốc điều trị chứng khó tiêu hay thuốc dạ dày trong 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Vitraclor. 4. Các tác dụng phụ của thuốc Vitraclor Những tác dụng phụ thường gặp của thuốc Vitraclor bao gồm:Tiêu chảy: Người bệnh cần uống nhiều nước để bù lại lượng đã mất. Nếu tiêu chảy vẫn tiếp tục, trở nên nghiêm trọng hoặc có máu, người bệnh hãy cho bác sĩ biết ngay lập tức.Cảm thấy buồn nôn hoặc nôn: Hãy ăn những thức ăn đơn giản và dễ tiêu. Nên uống thuốc Vitraclor sau bữa ăn để hạn chế tác dụng kích ứng dạ dày.Phát ban da (đặc biệt ở trẻ em) và các dị ứng kháng sinh khác: Hãy cho bác sĩ biết càng sớm càng tốt vì có thể cần phải thay đổi điều trị. Phát ban ngứa, sưng mặt hoặc miệng, khó thở là những dấu hiệu cho thấy người bệnh bị dị ứng với thuốc kháng sinh.Tóm lại, thuốc Vitraclor được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, chẳng hạn như viêm phổi, nhiễm trùng da, tai, họng, amidan và đường tiết niệu. Việc sử dụng thuốc kháng sinh khi không cần thiết sẽ làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng sau này do tình trạng đề kháng kháng sinh. Vì vậy, bạn cần thăm khám bác sĩ để được chỉ định dùng thuốc đúng cách.
vinmec
778
Rối loạn tiền đình ăn uống gì cho nhanh khỏe? Rối loạn tiền đình là căn bệnh gây nhiều phiền toái, ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống của người bênh. Để điều trị bệnh lý này hiệu quả, ngoài việc tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ, người bệnh cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp. Để tìm hiểu rối loạn tiền đình ăn uống gì cho nhanh khỏe, mời bạn theo dõi bài viết dưới đây. 1. Rối loạn tiền đình là gì? Tiền đình là một bộ phận thuộc hệ thần kinh, có vai trò giúp duy trì trạng thái thăng bằng của cơ thể khi ở các tư thế và phối hợp các bộ phận cử động như mắt, tay, chân, thân mình… Rối loạn tiền đình xảy ra do rối loạn dẫn truyền và tiếp nhận thông tin ở tiền đình. Bệnh do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như tắc nghẽn dây thần kinh số 8 hoặc động mạch nuôi dưỡng não bị tổn thương. Tình trạng này khiến tiền đình mất khả năng giữ thăng bằng, cơ thể loạng choạng, hoa mắt, chóng mặt, quay cuồng, ù tai hoặc buồn nôn… Các triệu chứng này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc xuất hiện đột ngột rất khó chịu, ảnh hưởng lớn tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Người bị rối loạn tiền đình cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp để cải thiện bệnh lý hiệu quả 2. Dấu hiệu rối loạn tiền đình Dấu hiệu rối loạn tiền đình còn tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Một số triệu chứng điển hình của bệnh như: – Chóng mặt: chóng mặt ở người bị rối loạn tiền đình biểu hiện rõ nhất là khi người bệnh đột ngột thay đổi tư thế, nhất là khi đứng lên ngồi xuống một cách đột ngột hoặc khi vừa ngủ dậy. – Hoa mắt, chóng mặt, khó đứng vững – Rối loạn thính giác: ù tai, khó nghe, người bệnh ngay khi bị triệu chứng này cần phải thăm khám và điều trị từ sớm ngay để tránh di chứng giảm thính lực về sau này. – Nhãn cầu rung giật – Hạ huyết áp, buồn nôn hoặc nôn – Mất tập trung, người mệt mỏi, khó ngủ vào ban đêm – Đôi khi có thể thay đổi giọng nói khi phát âm một số âm 3. Rối loạn tiền đình ăn uống gì để cải thiện tình trạng hiệu quả? 3.1 Cải bó xôi Cải bó xôi là một loại thực phẩm rất bổ dưỡng cho những người bị rối loạn tiền đình. Trong cải bó xôi chứa nhiều magie, đây là loại chất giúp hệ thần kinh và cơ bắp phát triển rất tốt, giúp giảm các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt. Không chỉ vậy, cải bó xôi còn chứa lượng lớn sắt, vitamin C, A, K và E cùng carotenoid có tác dụng tăng cường sức đề kháng, chống oxy hóa cực mạnh, giúp khống chế các tế bào ác tính trong cơ thể. 3.2 Đậu nành Trong đậu nành có chứa nhiều vitamin K là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào thần kinh, chống lại các bệnh lý về não. Ngoài ra, lượng acid béo omega-3 trong đậu nành cũng đóng vai trò quan trọng, giúp làm giảm các bệnh lý về tim mạch và giảm tình trạng hoa mắt ở người bị rối loạn tiền đình. Tuy nhiên, bạn lưu ý không nên dùng sữa đậu nành kèm trứng gà sẽ làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng hoặc dùng với thuốc sẽ làm phân hủy chất dinh dưỡng trong đậu nành. Đậu nành là loại thực phẩm dễ kiếm, dễ sử dụng giúp cải thiện rối loạn tiền đình hiệu quả 3.3 Khoai tây Khoai tây là loại củ chứa nhiều vitamin A và C giúp giảm căng thẳng, giãn mạch máu, cải thiện não bộ và cung cấp lượng máu đầy đủ cho cơ thể. Đặc biệt, trong khoai tây có chứa chất kukoamine có tác dụng giúp người bệnh giảm huyết áp gây ra tình trạng chóng mặt, hoa mắt, khó giữ thăng bằng. Tuy nhiên, khoai tây cũng cần phải được lựa chọn kỹ trước khi sử dục, bạn không nên dùng loại khoai tây đã mọc mầm hay ngả màu xanh do khoai tây khi mọc mầm hoặc ngả màu sẽ tạo ra chất độc, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. 3.4 Cam, chanh, bưởi Các loại hoa quả như cam, chanh, quýt hay bưởi cung cấp Vitamin C cho cơ thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, tăng sức đề kháng và lưu thông máu tốt hơn. Không chỉ vậy, ngoài việc ăn các loại hoa quả trên, bạn có thể pha nước và chế biến thành thức uống giải khát rất tốt trong những mùa hè nóng bức thay vì dùng các loại nước ngọt có ga không tốt cho sức khỏe. 3.5 Cà chua Vitamin A và C trong cà chua không chỉ giúp bảo vệ thị lực, ngăn ngừa quáng gà, thoái hóa điểm vàng mà cà chua còn được coi là “thần dược” điều trị bệnh thiếu máu, chữa tăng huyết áp, giảm lượng đường trong máu. Tuy nhiên, bạn nên lựa chọn ăn các loại cà chua chín chứ không nên ăn cà chua xanh. Trong cà chua xanh có chứa lượng lớn solanine, là chất độc khiến bạn có cảm giác đắng chát trong miệng và đi kèm với đó là triệu chứng chóng mặt, buồn nôn hay ngộ độc thực phẩm. 3.6 Các loại nấm Nấm có chứa nhiều vitamin nhóm B như B2, B3, B5 giúp làm giảm căng thẳng và an thần. Trong đó choline ở trong nấm cũng có tác dụng điều hòa giấc ngủ và cải thiện trí nhớ. Ngoài ra, vitamin C, chất xơ và kali trong nấm làm giảm huyết áp, giảm cholesterol và ngăn ngừa các bệnh tim mạch. Các loại nấm không chỉ cải thiện bệnh lý rối loạn tiền đình, mà còn bảo vệ và ngăn ngừa các bệnh lý tim mạch Ngoài việc chọn lọc những loại thực phẩm trên, bạn cũng nên xây dựng cho mình một chế độ dinh dưỡng hợp lý và khoa học. Hạn chế các loại đồ uống chứa chất kích thích như rượu bia, cà phê, nước tăng lực, tăng cường tập luyện thể dục thể thao và lưu ý uống đầy đủ nước trong ngày.
thucuc
1,107
Các loại xét nghiệm chức năng thận phổ biến nhất hiện nay Thận là cơ quan có vai trò loại bỏ chất thải và dịch thừa, tách ra khỏi máu. Xét nghiệm chức năng thận thông qua mẫu máu, nước tiểu hay chẩn đoán hình ảnh để đánh giá. Người bệnh có thể được chỉ định thực hiện nhiều xét nghiệm khác nhau để đánh giá một cách toàn diện và chính xác nhất hoạt động của thận. 1. Xét nghiệm sinh hóa máu - xét nghiệm đánh giá chức năng thận Các xét nghiệm chức năng thận sinh hóa máu bao gồm: Xét nghiệm Ure máu Ure là một dạng sản phẩm thoái hóa của protein, được lọc ở cầu thận trước khi thải ra ngoài cùng nước tiểu. Xét nghiệm chỉ số này có thể đánh giá chức năng thận, theo dõi các bệnh lý liên quan. Nếu chức năng thận bình thường, chỉ số giá trị Ure trong máu nằm trong khoảng 2.5 - 7.5 mmol/l. Nếu chỉ số Ure máu tăng bất thường, rất có thể đây là báo hiệu của bệnh sỏi thận, viêm cầu thận, sỏi niệu quản, viêm ống thận, tiêu chảy, mất nước do sốt cao, suy tim sung huyết, tiêu chảy,… Một số nguyên nhân khiến Ure trong máu giảm như: suy giảm chức năng gan, ăn ít protein, truyền nhiều dịch,… Xét nghiệm Creatinin huyết thanh Creatinin là sản phẩm thoái hóa của Creatin trong các cơ, đào thải ở thận. Chỉ số Creatinin trong máu giúp đánh giá chức năng thận. Ở nam giới, Creatinin bình thường là 0.6 - 1.2 mg/dl, còn ở nữ giới là 0.5 - 1.1 mg/dl. Khi nồng độ Creatinin trong máu tăng bất thường, có thể chức năng thận bị rối loạn. Nguyên nhân do chức năng thận suy giảm, dẫn tới khả năng lọc Creatinin kém đi, nồng độ Creatinin từ đó cũng tăng cao hơn. Đặc biệt với bệnh nhân suy thận, cấp độ suy thận càng nặng, chỉ số Creatinin càng cao. Suy thận cấp độ 1: creatinin dưới 130 mmol/l Suy thận cấp độ 2: creatinin từ 130 - 299 mmol/l Suy thận cấp độ 3a: creatinin từ 300 - 499 mmol/l Suy thận cấp độ 3b: creatinin từ 500 - 899 mmol/l Suy thận cấp độ 4: creatinin trên 900 mmol/l. Chỉ số creatinin máu thường phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, khối lượng cơ, hoạt động thể lực,... Khi bác sỹ nghi ngờ xét nghiệm creatinin không chính xác có thể chỉ định xét nghiệm cystatin C máu. Giá trị bình thường của cystatin C máu từ 0.31 - 0.99 mg/L. Điện giải đồ Chức năng thận suy giảm gây mất cân bằng các chất điện giải, gồm: Sodium (Natri): Natri trong máu bình thường ở khoảng 135 - 145 mmol/L. Với người suy thận, nồng độ natri máu giảm do mất qua thận, qua da, do thừa nước hoặc mất qua đường tiêu hóa. Potassium (Kali): Kali trong máu bình thường ở khoảng 3,5 - 4,5 mmol/L. Bệnh nhân suy thận cũng bị tăng Kali trong máu, do thận đào thải kém đi. Canxi máu: Ở người khỏe mạnh, canxi trong máu từ 2.2 - 2.6 mmol/L. Người bị suy thận kéo theo giảm canxi máu và tăng phosphate. Xét nghiệm rối loạn cân bằng kiềm toan Xét nghiệm chức năng thận này thường được chỉ định chẩn đoán cho người nghi ngờ bị mắc bệnh. Ở người bình thường, p H máu ở mức 7,37 - 7,43 là tối ưu nhất cho hoạt động của các men tế bào, protein co cơ và yếu tố đông máu. Ở người suy giảm chức năng thận, acid chuyển hóa bị giảm thải nên tăng nồng độ acid trong máu và các cơ quan. Xét nghiệm acid uric trong máu Xét nghiệm này ngoài để đánh giá chức năng thận còn dùng để chẩn đoán bệnh Gout. Nồng độ acid uric trong máu ở người bình thường là 180 - 420 mmol/l với nam giới và 150 - 360 mmol/l với nữ giới. Người mắc bệnh thận, gout hay vẩy nến thì nồng độ này trong máu tăng. Xét nghiệm sinh hóa máu khác Protein toàn phần huyết tương: Chỉ số này đánh giá chức năng lọc của cầu thận. Mức bình thường là 60 - 80 g/L, người mắc bệnh thận thường bị giảm protein toàn phần. Albumin huyết thanh: Chỉ số này ở người bình thường là 35 - 50g/L, chiến từ 50 - 60% protein toàn phần. Người mắc bệnh cầu thận cấp thì Albumin huyết thanh giảm mạnh. Tổng phân tích tế bào máu: Người suy thận mạn tính có thể kèm theo giảm lượng hồng cầu. 2. Xét nghiệm nước tiểu đánh giá chức năng thận Xét nghiệm chức năng thận qua nước tiểu gồm: Tổng phân tích nước tiểu Nước tiểu bình thường có tỉ trọng là 1,01 - 1,020. Nhưng ở người chức năng thận suy giảm, nước tiểu bị giảm độ cô đặc, vì thế tỉ trọng cũng thấp hơn. Xét nghiệm này thường được chỉ định để chẩn đoán cho người nghi ngờ mắc bệnh thận. Ngoài ra, Protein trong nước tiểu giúp bác sỹ nhận định và chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm đạm niệu 24 giờ. Xét nghiệm định lượng đạm niệu 24h Ở người khỏe mạnh, protein trong nước tiểu là 0 - 0.2g/l/24h. Ở người bị thương tổn cầu thận, suy thận, viêm cầu thận cấp, bệnh lý liên quan như tăng huyết áp, đái tháo đường, lupus ban đỏ,… thì đạm niệu thường tăng 0.3g/l/24h. Chẩn đoán hình ảnh Chẩn đoán hình ảnh thường được chỉ định kết hợp với xét nghiệm sinh hóa và nước tiểu để đánh giá toàn diện chức năng thận và hoạt động của cơ quan này. Siêu âm bụng Siêu âm giúp phát hiện tình trạng ứ nước ở thận do tắc nghẽn niệu quản. Người bị ứ nước thận 2 bên có thể dẫn tới suy thận cấp hoặc mạn tính, hoặc do thận đa nang bẩm sinh, di truyền. Siêu âm thấy thận nhỏ, có nhiều nang, mất phân biệt vỏ tủy, thay đổi cấu trúc,… gợi ý nguy cơ thận mạn tính. Siêu âm hiện đại có thể phát hiện khối u hoặc sỏi thận. Chụp CT Scan Đây là phương pháp thăm dò hình ảnh bằng tia X, giúp phản ánh rõ hình ảnh của toàn bộ hệ tiết niệu. Phương pháp đánh giá này thường chỉ định với trường hợp nghi bị suy thận do tắc nghẽn đường tiết niệu. Nếu muốn dựng hình toàn bộ đường tiết niệu¸ bác sỹ sẽ chụp CT scan có tiêm thuốc cản quang với máy chụp đa lát cắt. Xạ hình thận bằng đồng vị phóng xạ Xét nghiệm này là phương pháp duy nhất có thể đánh giá chức năng thận từng bên. Bác sỹ sẽ có thể nhìn rõ chức năng lọc của từng thận, khả năng tham gia từng thận, phần trăm tưới máu,… Phương pháp này giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn niệu quản 2 bên rất tốt. Xét nghiệm chức năng thận gồm rất nhiều các xét nghiệm nhỏ liên quan, được chỉ định độc lập hoặc kết hợp để chẩn đoán với người nghi ngờ mắc bệnh thận, hoặc sàng lọc, kiểm tra sức khỏe thận định kỳ. Tùy theo biểu hiện, tình trạng sức khỏe mà bác sỹ sẽ chỉ định xét nghiệm đánh giá chức năng thận phù hợp và có những chỉ định chuyên sâu khác.
medlatec
1,224
Những tác dụng phụ khi tiêm vắc xin 6 trong 1 trẻ có thể mắc phải 1. Tìm hiểu thông tin về vắc xin 6 trong 1 1.1 Vắc xin 6 trong 1 là gì? Vắc xin 6 in 1 là một sự tiến bộ trong lĩnh vực tiêm chủng và đã thu hút sự quan tâm của nhiều bậc phụ huynh. Đây là một loại vắc xin kết hợp có thể ngăn ngừa cùng một lúc sáu bệnh, trong đó có viêm màng não HIB, viêm gan B, bại liệt, uốn ván, ho gà và bạch hầu. Trước khi được sử dụng tại Việt Nam, vắc xin 6 in 1 đã được sử dụng ở hơn 70 quốc gia trên toàn thế giới và đã được đánh giá là rất hiệu quả và được cha mẹ đón nhận tích cực. Vắc xin 6 trong 1 là một loại vắc xin kết hợp bao gồm 6 thành phần vắc xin khác nhau. Việc sử dụng vắc xin 6 in 1 mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là giảm số lượng mũi tiêm phòng từ 9 xuống còn 3. Điều này giúp giảm áp lực và khó khăn cho trẻ khi đi tiêm, như sợ đau, sợ bệnh viện, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại cho phụ huynh. Vì những lợi ích này, vắc xin 6 in 1 đang được rất nhiều phụ huynh quan tâm và có nhu cầu sử dụng, mặc dù giá thành mỗi mũi tiêm không phải là rẻ. Các ba mẹ nên đảm bảo rằng trẻ đã hoàn thành đủ lịch tiêm chủng theo quy định để đảm bảo bảo vệ toàn diện chống lại các bệnh truyền nhiễm. 1.2 Vắc xin 6 trong 1 có an toàn hay không? Vắc xin 6 in 1 là một vắc xin an toàn và hiệu quả khi được sử dụng theo đúng hướng dẫn của các chuyên gia y tế và được sản xuất và cung cấp bởi các nhà sản xuất uy tín. Dưới đây là một số thông tin về sự an toàn của vắc xin 6 in 1: – Nghiên cứu lâm sàng: Vắc xin 6 in 1 đã được nghiên cứu rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng và các nghiên cứu sau khi vắc xin được ra mắt. Các nghiên cứu này đã xác minh tính an toàn và hiệu quả của vắc xin trong việc ngăn ngừa các bệnh mà nó đích danh. – Quy trình kiểm tra an toàn: Trước khi vắc xin được phê duyệt và sử dụng, nó phải trải qua quy trình kiểm tra an toàn và hiệu quả nghiêm ngặt. Các cơ quan quản lý y tế trên toàn cầu như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng như Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) theo dõi và đánh giá kỹ lưỡng các vắc xin trước khi chúng được phê duyệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. – Tỷ lệ phản ứng phụ thấp – Lợi ích vượt trội: Vắc xin 6 in 1 mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm số lượng mũi tiêm cần tiêm cho trẻ, giảm áp lực và khó khăn khi đi tiêm, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại cho phụ huynh. Lợi ích toàn diện của việc ngăn ngừa sáu bệnh trọng yếu cùng một lúc vượt trội so với các vắc xin riêng lẻ. Tuy nhiên, như với bất kỳ loại vắc xin nào, có một số trường hợp hiếm khi có thể xảy ra phản ứng phụ nghiêm trọng. Vì vậy, rất quan trọng để theo dõi và báo cáo bất kỳ phản ứng phụ nào cho bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế. Tóm lại, vắc xin 6 in 1 là an toàn và hiệu quả trong việc ngăn ngừa sáu bệnh trọng yếu. Tuy nhiên, nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và thảo luận với chuyên gia y tế để hiểu rõ hơn về vắc xin và đảm bảo an toàn cho trẻ. 2. Những tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1 trẻ có thể mắc phải Vắc xin 6 trong 1, giống như bất kỳ loại vắc xin nào khác, có thể gây ra một số tác dụng phụ nhưng chúng thường là nhẹ và tạm thời. Dưới đây là một số tác dụng phụ thường gặp sau tiêm vắc xin 6 trong 1: 2.1 Đau, sưng và đỏ tại vị trí tiêm Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất sau tiêm vắc xin. Vùng tiêm có thể cảm thấy đau nhức, sưng nhẹ hoặc đỏ trong vài ngày. Điều này là tạm thời và thường không đáng lo ngại. 2.2 Sốt Một số trẻ có thể có sốt nhẹ sau tiêm vắc xin 6 trong 1. Đây là một tác dụng phụ thông thường và thường tạm thời. Tác dụng phụ khi tiêm vắc xin 6 trong 1 thường là hiếm và phần lớn trẻ không gặp vấn đề sau tiêm Bạn có thể sử dụng thuốc hạ sốt an toàn và theo hướng dẫn của bác sĩ để giảm sốt và giảm khó chịu cho trẻ. 2.3 Mệt mỏi hoặc không thoải mái Một số trẻ có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc không thoải mái sau tiêm vắc xin 6 trong 1. Đây là tác dụng phụ thông thường và thường tạm thời. Nếu tình trạng này kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ. 2.4 Phản ứng dị ứng Mặc dù rất hiếm, nhưng một số trẻ có thể trải qua phản ứng dị ứng sau tiêm vắc xin 6 trong 1. Nếu trẻ có các dấu hiệu như phát ban nổi, khó thở, sưng môi mặt hoặc sự phát triển nhanh của phản ứng dị ứng khác, cần thấy bác sĩ ngay lập tức. 3. Lưu ý cho ba mẹ khi cho trẻ đi tiêm vắc xin 6 trong 1 Khi cho trẻ đi tiêm vắc xin 6 trong 1, có một số lưu ý quan trọng cho ba mẹ: 3.1 Tuân thủ lịch tiêm chủng Đảm bảo tuân thủ lịch tiêm chủng được đề ra bởi cơ quan y tế và theo dõi các cuộc họp tiêm chủng định kỳ. Điều này đảm bảo rằng trẻ nhận đủ liều vắc xin và đủ bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm. 3.2 Thảo luận với bác sĩ Trước khi tiêm vắc xin 6 trong 1, thảo luận với bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế về tiêm chủng, lịch tiêm chủng và tác dụng phụ có thể xảy ra. Họ sẽ cung cấp thông tin và giải đáp mọi câu hỏi hoặc mối quan ngại bạn có về vắc xin. 3.3 Kiểm tra lịch tiêm chủng Hãy kiểm tra kỹ lịch tiêm chủng của trẻ để đảm bảo rằng không có bất kỳ mũi tiêm nào bị bỏ sót hoặc bị trì hoãn. Điều này đảm bảo trẻ đủ bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm. 3.4 Chuẩn bị tinh thần cho trẻ Trước khi đi tiêm, hãy chuẩn bị tinh thần cho trẻ bằng cách giải thích một cách đơn giản về quy trình tiêm và lợi ích của việc tiêm phòng. Cố gắng làm cho trẻ cảm thấy thoải mái và giải trí sau tiêm để giảm cảm giác không thoải mái. 3.5 Chăm sóc sau tiêm 3.6 Ghi chép và báo cáo Ghi chép lại lịch tiêm chủng của trẻ và báo cáo bất kỳ phản ứng phụ nào cho bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế. Điều này giúp theo dõi tiến trình tiêm chủng và quản lý sức khỏe của trẻ. Tuân thủ lịch tiêm chủng và tư vấn với bác sĩ hoặc trung tâm tiêm chủng là rất quan trọng.
thucuc
1,328
Trẻ nhỏ bị cúm A nên uống thuốc gì? Thời gian gần đây, cúm A bùng phát mạnh mẽ và trẻ em là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Không chỉ ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của trẻ mà cúm A còn có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Vậy trẻ nhỏ bị cúm A nên uống thuốc gì để điều trị bệnh? Hãy cùng tìm hiểu về các loại thuốc điều trị cúm A cho trẻ ngay sau đây. 1. Bệnh cúm A ở trẻ 1.1 Bệnh cúm A ở trẻ là gì? Cúm là bệnh do virus đường hô hấp cấp tính gây ra và cúm A là chủng virus phổ biến nhất trong các đợt cúm mùa. Virus cúm A tồn tại trong các dịch nước mũi, nước bọt… của người bệnh. Virus có thể lây truyền từ người này sang người kia khi tiếp xúc với các chất dịch, giọt bắn… của người bệnh lúc nói chuyện, cười đùa, ho… Virus có thể tồn tại trong không khí nhiều giờ liền nên những khu vực tập trung đông người thường có nguy cơ mắc bệnh và bùng dịch cao. Bất kỳ ai cũng có thể lây nhiễm virus cúm A, nhưng trẻ em là đối tượng nguy cơ cao, triệu chứng cũng nặng và nguy cơ biến chứng cao. Nguyên nhân là do sức đề kháng của trẻ còn đang trong giai đoạn hoàn thiện, rất dễ bị các tác nhân có hại tấn công nếu không được chăm sóc và bảo vệ khoa học. 1.2 Các dấu hiệu khi trẻ nhỏ bị cúm A Khi mắc cúm A, trẻ nhỏ thường gặp phải các tình trạng: – Ho, khó thở – Sốt cao – Sổ mũi, ngạt mũi – Đau đầu, đau họng – Đau cơ, người mệt mỏi – Nôn trớ – Chán ăn – Quấy khóc… Các dấu hiệu của cúm A dễ nhầm lẫn với cảm cúm thông thường Các dấu hiệu kể trên thường dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh cảm cúm thông thường khác. Do vậy, từ đầu mùa cúm tới nay, đã có không ít trẻ gặp biến chứng hoặc tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Cụ thể như viêm phổi, viêm cơ tim, viêm phế quản, suy hô hấp… Đáng chú ý, tại các bệnh viện lớn đã có các trường hợp trẻ bị nặng, phải thở máy và điều trị can thiệp chuyên sâu. 2. Nguyên tắc điều trị cúm A Cúm A là bệnh thường gặp vào các thời điểm giao mùa, thay đổi khí hậu hoặc thời tiết đột ngột khiến virus gây bệnh sinh sôi mạnh mẽ. Mặc dù là bệnh phổ biến nhưng hiện nay, chưa có thuốc điều trị cúm A đặc hiệu mà các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị theo triệu chứng trẻ gặp phải. Điều trị cúm A theo nguyên tắc điều trị các triệu chứng mà trẻ nhỏ gặp phải và tăng cường sức khỏe, hệ miễn dịch cho trẻ thông qua chất dinh dưỡng để nhanh chóng đào thải virus ra khỏi cơ thể. Rất nhiều bậc phụ huynh nhầm lẫn giữa kháng sinh và kháng virus, cho rằng trẻ mắc cúm A có thể sử dụng kháng sinh để điều trị. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm trong việc điều trị cúm A cho trẻ. Trẻ mắc bệnh tuyệt đối không được sử dụng thuốc kháng sinh bởi chúng không có tác dụng trong việc đào thải virus gây bệnh. Việc sử dụng kháng sinh cho trẻ mắc cúm A không chỉ không làm thuyên giảm bệnh lý mà trái lại còn ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của trẻ và có nguy cơ dẫn tới tình trạng kháng kháng sinh. Kháng sinh chỉ được sử dụng trong trường hợp bác sĩ chỉ định khi thực sự cần thiết. Các bậc phụ huynh cần đưa con tới bệnh viện kiểm tra ngay khi phát hiện có dấu hiệu bất thường 3. Trẻ nhỏ bị cúm A nên uống thuốc gì? 3.1. Thuốc kháng virus Các triệu chứng nhẹ có thể tự khỏi khi trẻ được nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ. Nếu trường hợp nhiễm cúm nặng, triệu chứng nghiêm trọng thì bác sĩ có thể sẽ kê đơn thuốc để điều trị. Kháng virus là một loại thuốc phổ biến được sử dụng để điều trị cúm A. Loại thuốc này bao gồm: Zanamivir (Relenza), oseltamivir (Tamiflu)… Trong những loại thuốc này có chứa chất ức chế neuraminidase. Chất này có tác dụng làm suy giảm khả năng lây lan của virus cúm. Sau khi sử dụng thuốc, quá trình lây nhiễm virus cúm sang các tế bào khác sẽ chậm hơn. Nhờ đó, hỗ trợ cho cơ thể đào thải virus ra ngoài và giúp trẻ nhanh chóng hồi phục. Thông thường, bác sĩ sẽ kê một trong số 2 loại thuốc kể trên. Tuy nhiên nếu trẻ mắc bệnh nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê kết hợp cả oseltamivir và zanamivir. Có những trường hợp trẻ đáp ứng chậm với thuốc. Trong tình huống này, thời gian điều trị sẽ kéo dài cho tới khi xét nghiệm hết virus cúm A. Ngoài ra, cần theo dõi chức năng gan, thận của trẻ thường xuyên để điều chỉnh lượng thuốc cho phù hợp. Thuốc kháng virus có thể được kê đơn cho trẻ mắc cúm A theo chỉ dẫn của bác sĩ 3.2. Điều trị hỗ trợ Ngoài việc sử dụng thuốc kháng virus, bác sĩ cũng có thể sẽ chỉ định điều trị hỗ trợ: – Sử dụng Paracetamol để hạ sốt, giảm đau cho trẻ trong trường hợp sốt cao kéo dài trên 39 độ C, người mệt mỏi, đau đầu nhiều… – Trị ho bằng thuốc ho thảo dược hoặc các viên ngậm theo hướng dẫn của bác sĩ. – Bổ sung nước, điện giải bằng Oresol để ngừa mất nước, điện giải. Điều này hỗ trợ ngăn tình trạng sốc, co giật do sốt cao. – Rửa mũi bằng các dung dịch được bác sĩ khuyến cáo để hỗ trợ làm thông đường thở. – Cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết qua các thức ăn, rau xanh, hoa quả, sữa… – Để trẻ nghỉ ngơi nhiều ở những nơi thoáng đãng, sạch sẽ. Điều này giúp hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả. Quá trình điều trị cúm A cho trẻ có thể kéo dài nhiều ngày. Các bậc phụ huynh cần phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ để có kết quả tốt nhất. Đồng thời, điều này giúp ngăn chặn biến chứng xảy ra.
thucuc
1,126
Gói xét nghiệm tại nhà dành cho nam, nữ từ 16-30 tuổi Theo các chuyên gia y tế, mỗi người nên kiểm tra định kỳ 1-2 lần trong năm. Việc kiểm tra sức khỏe sẽ giúp chúng ta phát hiện sớm các bệnh lý tiềm tàng, bệnh lý thường gặp như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu... , các bệnh lý truyền nhiễm (viêm gan B, C... ), từ đó có biện pháp phòng ngừa bệnh lý và tiết kiệm được chi phí điều trị bệnh lý. Do ở mỗi độ tuổi, giới tính sẽ có nhu cầu khác nhau về các gói xét nghiệm tại nhà. - Đánh giá, kiểm soát, theo dõi và sàng lọc các bệnh truyền nhiễm như các bệnh viêm gan (viêm gan A, B, C, E) và các bệnh khác,… - Kiểm tra một số bệnh lây truyền qua đường tình dục để biết về sức khỏe sinh sản như Herpes, giang mai,… - Sàng lọc các marker ung thư theo độ tuổi, như AFP - marker ung thư gan, CEA - marker ung thư đại - trực tràng, đường tiêu hóa, HPV định type - tầm soát virus HPV gây ưng thư cổ tử cung (lây cho - bạn tình), dương vật, sùi mào gà,... - Đánh giá được khả năng sinh sản của nam, nữ. - Được xét nghiệm tại nhà, tư vấn miễn phí chế độ dinh dưỡng và phòng bệnh. - Toàn bộ kết quả được lưu trữ trên phần mềm của bệnh viện, khách hàng có thể dễ dàng theo dõi sức khỏe của mình. - Được phục vụ tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, tết. - Được giảm từ 7.5- 10% kinh phí mỗi gói xét nghiệm tại nhà. Những lưu ý khi sử dụng dịch vụ - Nhịn ăn 8-10 giờ trước khi làm xét nghiệm, xét nghiệm tại nhà. - Hạn chế ăn thực phẩm giàu đạm, thức uống có nhiều chất ngọt, có cồn hoặc các chất kích thích như trà, cà phê trước khi khám. - Cần uống nhiều nước lọc và nhịn tiểu trước khi siêu âm bụng 30 phút. - Cần mang theo đơn thuốc, chỉ định của các lần xét nghiệm tại nhà trước khi đi xét nghiệm tại nhà. - Khách hàng thanh toán đầy đủ khi đăng ký
medlatec
368
Bong gân và cách xử trí Bong gân là một trong những tổn thương rất hay gặp và sẽ để lại nhiều hậu quả nếu không điều trị đúng cách. Vậy bong gân và cách xử trí như thế nào là hợp lý? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những điều cần thiết nhất khi mắc phải chấn thương này. Bong gân chính là tổn thương dây chằng ở các khớp Bong gân là gì? Bong gân chính là tổn thương dây chằng ở các khớp, đây là phần liên kết 2 xương lại với nhau, bong gân là một cách gọi của dân gian với dạng chấn thương này. Các trường hợp dẫn đến chấn thương dây chằng thường là chơi thể thao, tai nạn giao thông, tai nạn trong sinh hoạt hằng ngày… các vị trí dây chằng bị tổn thương thường gặp là khớp cổ tay, cổ chân, vai, khuỷu tay… gồm các mức độ khác nhau: dây chằng bị giãn, dây chằng bị đứt một phần và dây chằng bị đứt hoàn toàn. Bong gân và cách xử trí Những điều cần làm Bong gân gây sưng, đau, cản trở quá trình vận động của người bệnh Bong gân hay tổn thương dây chằng thì biện pháp điều trị bảo tồn là chủ yếu. ✣ Quan trọng nhất là cần thực hiện bất động khớp đủ thời gian để dây chằng phục hồi trở lại. ✣ Người bệnh có thể bất động bằng dùng nẹp y tế, dùng băng chun ép nhưng tốt nhất là bất động bằng đắp bột để đảm bảo được bất động tuyệt đối. ✣ Thời gian cần bất động thường là 4 tuần, với  người cao tuổi thì thời gian có thể lâu hơn. ✣ Sau đó người bệnh có thể vận động nhẹ nhàng và sau 8 tuần có thể chơi thể thao bình thường. Những trường hợp tổn thương dây chằng nhưng do không tuân thủ đúng chỉ định điều trị của bác sĩ sẽ dẫn đến xơ hóa dây chằng gây đau mạn tính, khó vận động sẽ phải phẫu thuật để tạo hình lại dây chằng. Những sai lầm trong xử trí bong gân Nhiều người cho rằng tai nạn bong gân không quan trọng nên rất chủ quan, vì thế dẫn đến hàng loạt sai lầm do tự điều trị. Người dân thường dùng mật gấu, rượu, xoa cao vào nơi bị tổn thương, đây là sai lầm nghiêm trọng vì tổn thương dây chằng nghiêm cấm dùng các chất nóng tác động tại chỗ vì những chất này gây chảy máu mạnh hơn. Tổn thương này cần dùng các thuốc gây lạnh, làm giảm đau tại chỗ như các loại thuốc dạng gel lạnh hay salonpas lạnh. Các chất có tính nóng chỉ nên dùng khi gãy xương vì tác dụng của sức nóng sẽ làm tăng tiết dịch, máu làm nhanh liền xương hơn. Tuy nhiên tuyệt đối không nên xoa vào nơi dây chằng tổn thương vì có thể dẫn đến teo cơ, cứng khớp. Khi bị bong gân người bệnh cần cố định vùng bong gân Bên cạnh đó khi bị bong gân, người bệnh đều cố gắng vận động mà không tuân thủ yêu cầu phải cố định, điều này có thể dẫn đến đau dây chằng mạn tính, có dùng thuốc cũng không thể điều trị dứt điểm được. Người bệnh cần băng ép cố định và chườm lạnh khi bị bong gân. Sử dụng thêm các thuốc điều trị Ngoài việc dùng băng chun ép, đắp bột để bất động, người bệnh cần dùng các thuốc như: thuốc giảm đau, giảm phù nề, giảm viêm. Trong một số trường hợp tổn thương dây chằng lớn có thâm tím do đứt nhiều thì phải dùng kết hợp thuốc kháng sinh để phòng nhiễm khuẩn.
thucuc
644
Bệnh hẹp động mạch vành và những nguy cơ tiềm ẩn Bệnh hẹp động mạch vành là một bệnh lý tim mạch không hề đơn giản. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho người bệnh, thậm chí là tử vong. Vậy bạn biết gì về chứng hẹp động mạch vành, nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị ra sao? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin hữu ích về bệnh hẹp mạch vành qua bài viết sau đây? 1. Định nghĩa bệnh hẹp động mạch vành Trong cơ thể con người tồn tại một hệ thống mạch máu để nuôi dưỡng cơ tim, được gọi là động mạch vành. Khi mạch vành thông thoáng, mềm mại thì cơ tim sẽ nhận đủ máu, tim mới có thể co bóp bình thường và đưa máu giàu dinh dưỡng và oxy nuôi cơ thể. Nhưng khi động mạch vành bị tắc hẹp do nhiều nguyên nhân sẽ khiến dòng máu lưu thông trong động mạch vành bị cản trở, lượng máu cung cấp để nuôi cơ tim không đủ. Điều này làm ảnh hưởng đến hoạt động co bóp của tim cũng như mọi hoạt động của cơ thể. Tình trạng đó gọi là hẹp mạch vành. Hẹp động mạch vành là hiện tượng lòng mạch bị thu hẹp khiến máu lưu thông khó khăn 2. Nguyên nhân của bệnh mạch vành Nguyên nhân chủ yếu gây hẹp mạch vành là do sự hình thành của các mảng xơ vữa. Do sự tích tụ và lắng đọng của cholesterol và các chất khác trên thành mạch theo thời gian. Ở người bệnh hẹp mạch vành, cholesterol và trong máu lắng đọng lại trên thành mạch. Hậu quả là hình thành nên các mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch. Các mảng xơ vữa cản trở dòng máu, làm giảm lưu lượng máu tới cơ tim và gây ra cơn đau thắt ngực.  Những yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành bao gồm: – Tuổi  – Giới tính – Di truyền  – Dân tộc  – Hút thuốc lá – Các bệnh như cao huyết áp, mỡ máu, tiều đường – Thói quen lười vận động 3. Nhận diện bệnh hẹp mạch vành như thế nào? Thông thường, khi các mảng xơ vữa còn ít và chưa bị xơ cứng, người bệnh hầu như không có triệu chứng gì, hoặc các triệu chứng không rõ rệt. Nhưng theo thời gian, nhưng các mảng xơ vữa ngày một dày lên, xơ cứng hơn sẽ khiến thành mạch không còn khả năng đàn hồi như trước. Thêm vào đó, diện tích lòng mạch bị thu hẹp trên 50% khiến người bệnh có các triệu chứng: – Đau thắt ngực – Lồng ngực bị đè nén, bóp nghẹt – Đôi khi có thể cảm thấy nhói buốt, bỏng rát rất khó chịu – Đâu có thể đau lan ra cổ, hàm, vai và cánh tay Một số trường hợp, người bệnh không xuất hiện triệu chứng đau ngực. Đó là hiện tượng thiếu máu cơ tim thầm lặng. Ngoài ra, một số biểu hiện khác của bệnh hẹp vành mà bạn có thể gặp phải như: – Mệt mỏi – Khó thở – Đầy bụng – Khó tiêu – Buồn nôn 4. Những biến chứng của bệnh hẹp mạch vành  Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh hẹp mạch vành là nhồi máu cơ tim. Những cơn nhồi máu cơ tim cấp có thể gây nguy  tính mạng của bạn bất cứ lúc nào mà bạn không thể lường trước được.  Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một đoạn động mạch vành bị tắc hoàn toàn do mảng xơ vữa bị nứt vỡ và hình thành cục máu đông. Nếu thấy đột nhiên bị mệt, lo lắng, bồn chồn, đột nhiên khó thở, đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn,…và đặc biệt là cơn đau ngực dữ dội kéo dài hơn 20 phút, đã sử dụng thuốc mà không có dấu hiệu thuyên giảm, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay để được điều trị kịp thời. Dù may mắn không gặp phải hiện tượng nhồi máu cơ tim nhưng chứng hẹp mạch vành cũng có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt cho tim. Cụ thể là tình trạng suy tim, rối loạn nhịp tim khó tránh khỏi. Nhồi máu cơ tim là biến chứng nguy hiểm của bệnh hẹp động mạch vành 5. Chẩn đoán bệnh hẹp mạch vành Bệnh hẹp mạch vành có thể nhận biết qua những triệu chứng lâm sàng nhưng cũng có thể không có biểu hiện gì (trong những trường hợp thiếu máu cơ tim thầm lặng). Ngoài ra, một số triệu chứng của bệnh có thể dễ nhầm lẫn với một số bệnh khác như các bệnh về phổi, bệnh cơ xương khớp, bệnh liên quan đến các dây thần kinh,…Do vậy, để biết mình có bị hẹp động mạch vành không bạn cần đi khám và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết như: – Điện tim  – Siêu âm tim  – Chụp mạch bằng MSCT hoặc cộng hưởng từ MRI – Nghiệm pháp gắng sức Ngoài ra, cần xét nghiệm máu hoặc kiểm tra huyết áp, nồng độ cholesterol máu,…và các yếu tố tiền sự bệnh khác để thêm căn cứ chẩn đoán. 6. Điều trị bệnh hẹp mạch vành  Mục tiêu của việc điều trị bệnh hẹp mạch vành là cải thiện các triệu chứng của bệnh, thu hẹp các mảng xơ vữa giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Tùy vào từng tình trạng của bệnh nhân sẽ có các phương pháp điều trị phù hợp bao gồm: 6.1 Điều trị bệnh hẹp động mạch vành không dùng thuốc Tình trạng hẹp tắc ở mạch vành liên quan rất mật thiết đến thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng. Do vậy, khi mắc bệnh này, bạn nên chủ động điều chỉnh lối sống. Xây dựng chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt lành mạnh là chìa khóa giúp bệnh được cải thiện rất nhiều. Cụ thể: – Hạn chế cholesterol xấu có trong các loai mỡ, nội tạng động vật, đồ chiên rán. Thay bằng các loại cá, thịt gia cầm, rau củ quả, gạo lứt… – Từ bỏ chất kích thích, dừng hút thuốc lá – nguyên nhân gây co thắt mạch vành. – Giữ tâm lý thoải mái giúp giảm nguy cơ co thắt mạch, tăng huyết áp, nứt vỡ mảng xơ vữa. – Thường xuyên tập thể dục nhẹ nhàng ít nhất 30 phút/ngày để góp phần kiểm soát tốt cân nặng, giảm cholesterol trong máu và giảm thiểu nguy cơ khiến bệnh trở nặng. Ngoài ra, các bộ môn như nghe nhạc, câu cá, tập thiền, Yoga, tập hít sâu thở chậm…cũng có tác dụng rất tốt. Tập luyện giúp cải thiện sức khỏe, đặc biệt là ở những người mắc bệnh mạch vành Tuy nhiên, các biện pháp này chỉ có tác dụng trong những trường hợp bệnh nhẹ hoặc hỗ trợ quá trình điều trị bằng các phương pháp khác. Để biết mức độ bệnh của mình và chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp, bạn cần đi khám với các bác sĩ tim mạch để được chẩn đoán chính xác và tư vấn điều trị phù hợp. 6.2 Điều trị bệnh hẹp động mạch vành bằng thuốc Các loại thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành có thể được sử dụng để điều trị trong các tình huống khẩn cấp hoặc điều trị lâu dài. Các nhóm thuốc bao gồm: – Thuốc hạ mỡ máu – Thuốc chống đông – Thuốc hạ huyết áp – Thuốc giãn mạch Người bệnh cần uống thuốc theo đơn của bác sĩ, không tự ý mua thuốc khi chưa được thăm khám và kê đơn. Tuân thủ chỉ định và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất thường để có phương án điều chỉnh đơn thuốc cho phù hợp. Như vậy, hẹp động mạch vành là một bệnh lý có thể gây nhiều hệ lụy đến sức khỏe. Bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả, tránh những biến chứng không mong muốn. Ý thức của người bệnh là một yếu tố rất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị căn bệnh này. Đừng quên thăm khám thường xuyên và khám sớm khi có các triệu chứng của bệnh để được các bác sĩ đồng hành trong suốt quá trình điều trị nhé. 
thucuc
1,437
Lần đầu tiên H7N9 lây từ người sang người Các nhà khoa học Trung Quốc hôm qua thông báo, họ vừa phát hiện trường hợp đầu tiên rất có khả năng virus cúm gia cầm H7N9 lây trực tiếp từ người sang người kể từ tháng 3, Trung Quốc có 43 người chết vì chủng virus cúm này. Sự phát triển của virus H7N9 là “đáng lo ngại” và cần phải được giám sát chặt chẽ, nhóm nghiên cứu viết trong bài báo đăng trên Tạp chí Y học Anh (British Medical Journal) của Anh. Tuy nhiên, họ nhấn mạnh virus này vẫn còn yếu khi lây giữa người với người. “Mọi người không nên hoảng sợ. Khả năng lan truyền của loại virus mới này không cao lắm”, nhà dịch tễ học Bao Chang-jun ở Trung tâm Phòng chống Bệnh tật Giang Tô, đồng tác giả của nghiên cứu, nói. Giang Tô là một trong những tỉnh chịu thiệt hại nặng nhất bởi dịch cúm gia cầm H7N9. Các nhà khoa học lâu nay vẫn lo rằng, chủng virus này sẽ biến đổi thành dạng lây lan dễ dàng từ người sang người. Trong nghiên cứu mới, Bao và đồng nghiệp cho biết, một người đàn ông 60 tuổi tử vong trong bệnh viện sau khi nhiễm H7N9 và rõ ràng là bệnh nhân này đã lây nhiễm cho con gái. Người phụ nữ 32 tuổi sau khi chăm sóc bố suốt một tuần cũng tử vong trong bệnh viện. Trước đó, người bố thường xuyên đi chợ gia cầm sống, nhưng người con không tiếp xúc với bất kỳ nguồn gia cầm có khả năng mang bệnh nào. Cả hai đều tử vong vì suy đa tạng. Các xét nghiệm virus từ hai bệnh nhân cho thấy chúng gần như giống nhau hoàn toàn. Vì thế, các chuyên gia y tế kết luận rằng, lời giải thích hợp lý nhất là người con gái lây bệnh trực tiếp từ bố. Dù có bằng chứng rõ ràng về lây nhiễm trực tiếp từ người sang người, nhưng khả năng này vẫn được cho là hạn chế và không bền vững. Không ai trong số 43 người tiếp xúc gần với hai bệnh nhân này, bao gồm nhân viên bệnh viện, bị nhiễm virus. “Phát hiện này cho thấy tính nhạy cảm di truyền có thể là một trong những yếu tố ảnh hưởng tới việc lây nhiễm bệnh, và virus cúm gia cầm dễ dàng lây lan giữa những người có quan hệ về di truyền”, bài báo trên Tạp chí Y học Anh viết. Chưa đáng ngại Theo số liệu Tổ chức Y tế Thế giới công bố cuối tháng trước, tổng số người nhiễm virus H7N9 ở Trung Quốc đại lục là 132, trong đó có 43 ca tử vong. Trung Quốc phát hiện trường hợp nhiễm đầu tiên vào tháng 3. Đài Loan đến nay phát hiện một trường hợp nhiễm bệnh. Hầu hết bệnh nhân từng đi chợ gia cầm sống hoặc tiếp xúc gần với gia cầm sống trong 1 hoặc 2 tuần trước khi phát bệnh. Một nghiên cứu công bố hồi tháng 6 cảnh báo rằng, tháng 8 có thể là thời điểm virus lây lan mạnh trở lại. Kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm được công bố trên tạp chí Khoa học (Science) của Mỹ hồi tháng 5 cho thấy chủng virus H7N9 lây lan từ động vật sang động vật, đặc biệt là loài chồn sương, và cũng có thể lây từ người sang người trong điều kiện nhất định. Nhóm virus H7 bao gồm các chủng virus lây lan trong cộng đồng các loài chim, trong đó nhóm phụ H7N9 chưa từng được phát hiện ở người cho tới thời điểm bùng phát ở Trung Quốc. Bình luận về bài báo đăng trên Tạp chí Y học Anh, hai nhà nghiên cứu James Rudge và Richard Coker ở Nhóm Nghiên cứu chính sách bệnh truyền nhiễm ở Thái Lan cho rằng, đây là bằng chứng mạnh mẽ nhất về sự lây lan từ người sang người của H7N9. Chủng virus H5N1 và H7N7 trước đây từng lây từ người sang người. Tuy nhiên, chưa có chủng nào biến thể đến mức có thể lây lan dễ dàng. Vì thế, các nhà khoa học cho rằng, virus H7N9 lây từ người sang người cũng không phải điều đáng ngạc nhiên. Ông Peter Horby, nghiên cứu sinh tại Viện Nghiên cứu Lâm sàng thuộc ĐH Oxford (Anh), cho rằng, sự lây lan hạn chế từ người sang người “không hẳn có nghĩa là chủng virus này đang ở giai đoạn đầu của quá trình thích nghi đầy đủ với con người”.
medlatec
778
Một số bất thường có thể gặp ở màng trinh mà bạn gái nên biết Đối với văn hóa của các nước phương Đông thì câu chuyện về màng trinh của nữ giới luôn là một vấn đề tế nhị. Màng trinh là một bộ phận thuộc hệ sinh dục nữ nhưng không phải bạn gái nào cũng hiểu rõ về nó nên không biết về một số bất thường có thể gặp ở màng trinh. Vậy bất thường ấy là gì, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua nội dung được chia sẻ dưới đây. 1. Vị trí, hình dáng và vai trò của màng trinh nữ giới 1.1. Vị trí Màng trinh là một lớp màng mỏng nằm bên trong, cách cửa âm đạo khoảng 1 - 2cm. Nó chính là màng che chắn lối vào âm đạo. Phía trên bề mặt của màng trinh có lỗ nhỏ với tác dụng hỗ trợ cho việc chảy máu kinh ra ngoài trong mỗi kỳ kinh. Lớp màng trinh của mỗi bạn gái sẽ có độ dày mỏng và hình dạng khác nhau tùy theo cơ địa của từng người. Do chỉ là một lớp màng mỏng nên màng trinh rất dễ bị rách khi có tác động của các yếu tố như: chơi thể thao, giao hợp, chấn thương tầng sinh môn, có vật tác động vào vùng kín, thủ dâm, dùng cốc nguyệt san hay tampon,... Màng trinh có khả năng co giãn và gấp nếp. Hầu hết nữ giới không có cảm giác về sự tồn tại của màng trinh vì nó không có dây thần kinh. 1.2. Hình dáng Màng trinh có kích thước và hình dạng khác nhau ở mỗi bạn gái. Có những trường hợp ngay từ khi sinh ra đã không có màng trinh. Nếu còn nguyên vẹn, màng trinh thường có một số hình thái như: - Hình bầu dục Màng trinh nằm bao bọc toàn bộ âm đạo theo hình bầu dục. Nếu bị rách nó sẽ rách theo đường ly tâm và chảy rất nhiều máu. - Hình khuyên Đây là dạng phổ biến nhất, bề mặt là lỗ hình tròn bao trọn miệng âm đạo. Nếu bị rách nó sẽ rách dọc theo đường chỉ thẳng đứng. - Hình vách ngăn Bề mặt màng trinh có 2 lỗ nhỏ nằm ở hai bên tạo ra một vách ngăn ở giữa chúng. - Hình lỗ hoặc xốp Bề mặt màng trinh có chứa nhiều lỗ nhỏ li ti. 1.3. Vai trò Tuy không đóng vai trò quan trọng ở hệ sinh dục nữ nhưng màng trinh cũng có một số vai trò nhất định như: - Ngăn ngừa bụi bẩn Do nằm chắn ngay ở lối vào âm đạo nên có thể xem màng trinh như một tấm lưới bảo vệ, ngăn ngừa không cho các loại bụi bẩn hay dị vật từ bên ngoài tác động vào bên trong của âm đạo. - Giảm nguy cơ đối với bệnh phụ khoa Những phụ nữ có hoặc còn màng trinh sẽ giảm thiểu được nguy cơ mắc các bệnh lý phụ khoa vì lớp màng ấy đã giảm thiểu được nguy cơ xâm nhập của các tác nhân có hại gây bệnh cho vùng kín. - Lưu thông máu kinh Nhờ có sự tồn tại của lỗ trên bề mặt màng trinh mà máu kinh dễ dàng lưu thông, thoát ra bên ngoài hơn. - Điều tiết dịch nhầy Màng trinh góp phần điều tiết lượng dịch nhầy có ở vùng kín để cho môi trường âm đạo trở nên hài hòa hơn. 2. Một số bất thường có thể gặp ở màng trinh nữ giới là gì 2.1. Bất thường ở màng trinh Bên cạnh các trường hợp màng trinh có hình dáng phổ biến như trên thì vẫn có một số bất thường có thể gặp ở màng trinh như: - Màng trinh không thủng Hầu hết màng trinh nữ giới đều có lỗ thủng. Nếu màng trinh không có lỗ thủng tức là nó không có lỗ nhỏ mở ra để máu kinh thoát ra ngoài âm đạo. Như vậy tức là bất thường. Do màng trinh không có lỗ thủng nên máu kinh không thể thoát ra ngoài được, nó bị mắc kẹt ở bên trong tử cung và ống dẫn trứng. Trường hợp này nếu không phát hiện để xử lý sớm thì có thể gây ra những biến chứng cho hệ sinh dục nữ. - Màng trinh dày Đây cũng là một số bất thường có thể gặp ở màng trinh và nó được xem là dị tật bẩm sinh. Vì màng trinh quá dày nên nhiều bạn gái cảm thấy đau đớn khi quan hệ. Thậm chí có trường hợp còn không thể quan hệ được vì màng trinh quá dày làm cản trở đường đi của dương vật. - Một số trường hợp khác Ngoài những trường hợp điển hình trên đây thì màng trinh cũng có thể tồn tại một số bất thường khác như: + Có quá nhiều lỗ. + Hình cầu. + Dính với môi sinh dục. 2.2. Nữ giới nên làm Mặc dù có tồn tại một số bất thường có thể gặp ở màng trinh nhưng nó không phải là phổ biến. Trên góc nhìn y khoa thì màng trinh của nữ giới cũng chỉ là một bộ phận thuộc cơ quan sinh dục, là một lớp màng mỏng che trước cửa âm đạo mà thôi. Nếu bạn gái quá lo lắng về bất thường của màng trinh thì có thể đến gặp bác sĩ phụ khoa thăm khám để biết nó có gây ra nguy hại nào không hoặc có cần can thiệp y tế không. Tuy nhiên, điều đáng nói là ở nước ta, hiện nay vẫn có nhiều người giữ quan điểm truyền thống, nặng nề với vấn đề trinh tiết của người phụ nữ nên xem màng trinh là thước đo phẩm giá người con gái. Cũng chính vì quan điểm này mà rất nhiều chị em cảm thấy lo lắng, và thiếu tự tin về vấn đề màng trinh. Những trường hợp bất thường về màng trinh, nếu thấy cần thiết bác sĩ sẽ khuyên các bạn nữ nên thực hiện những thủ thuật để can thiệp. Trong trường hợp này, lo lắng về sự đánh giá phẩm tiết liên quan đến màng trinh sẽ ít nhiều có ảnh hưởng đến quyết định thực hiện thủ thuật của nữ giới. Cân nhắc giữa vấn đề phẩm tiết với những bất thường ở màng trinh gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản thì suy cho cùng, nếu thấy cần thiết, các bạn gái vẫn nên thực hiện thủ thuật. Đặc biệt, với những người có màng trinh dày bịt kín âm đạo, nếu không tiểu phẫu để xử lý thì máu kinh không thể thoát ra bên ngoài, ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe nói chung và khả năng sinh sản nói riêng.
medlatec
1,129
Khi nào cần dùng kháng sinh điều trị chín mé? Nguyên nhân chính gây chín mé là do tụ cầu khuẩn vàng (Herpes). Nếu không điều trị chín mé sớm bệnh sẽ gây cản trở sinh hoạt, khó chịu cho người mắc. Vậy bệnh nhân có thể làm gì để điều trị chín mé và khi nào cần dùng kháng sinh điều trị chín mé? 1. Chín mé là gì? Chín mé là một bệnh truyền nhiễm ở các mô mềm trên bàn tay, nguyên nhân thường là do tụ cầu và liên cầu. Vi khuẩn này xâm nhập vào cơ thể con người qua những vết thương hở, vết xước, vết châm.Vị trí ảnh hưởng phổ biến là mô mềm ở đầu ngón tay, cũng có thể ở giữa, hai bên ngón hoặc ở đỉnh ngón. Nhờ vách ngăn giữa các mô mềm, quá trình nhiễm trùng được hạn chế, tránh được tình trạng áp xe làm tăng áp lực dẫn đến hoại tử các mô lân cận. Ngoài ra, xương, khớp hay các gân nằm dưới lớp mô cũng có thể bị nhiễm trùng.Tùy vào cơ địa và mức độ nhiễm trùng mà mỗi bệnh nhân sẽ được áp dụng quá trình điều trị tương ứng, thông thường bao gồm trích rạch và dẫn lưu sớm, kèm với sử dụng kháng sinh đường uống hoặc tiêm truyền. 2. Các thể chín mé và cách điều trị Nhiễm khuẩn chín mé ở ngón tay có 3 thể phổ biến, bao gồm chín mé nông, chín mé dưới da và chín mé sâu, với phạm vi nhiễm trùng theo thứ tự lớn dần.2.1. Chín mé nông. Tập trung ở lớp da của ngón tay, xếp loại cụ thể như sau:Thể sưng tấy đỏ: Khi đầu ngón tay có dấu hiệu sưng nhẹ và tấy đỏ, gây đau nhưng không mưng mủ. Thông thường có thể điều trị bằng ngâm tay vào nước nóng nhằm phóng bế gốc chi.Thể phồng, chính mé trong da: Nhận thấy ngón tay sưng đỏ, sau đó xuất hiện lớp mủ ở thượng bì, tạo thành nốt phỏng có màu trắng đục bên trong. Cần phải rạch mủ thoát ra, sau đó băng ép và kết hợp dùng thuốc kháng sinh toàn thân.Chín mé quanh móng: Chín mé xuất hiện ở một phần của góc móng trước khi lan dần ra xung quanh, khi lan vào gốc móng có thể gây chảy mủ kéo dài. Để điều trị cần phải gây tê ở gốc ngón, sau đó rạch vùng móng bị mưng mủ cắt bỏ để dẫn lưu mủ, có khả năng phải cắt bỏ phần móng để ngăn tình trạng chảy mủ.Chín mé dưới móng: Chín mé dưới móng gây đau nhức ở ngón tay, khi bóp đầu ngón tay có thể thấy phần mủ màu trắng đục tích tụ dưới móng. Phần móng bị mưng mủ cần phải được cắt bỏ, trường hợp lan rộng nghiêm trọng ở toàn bộ máu thì cần phải cắt bỏ cả móng.2.2. Chín mé ngón tay dưới da. Tập trung ở các đốt tay, gây nhiễm trùng những tổ chức dưới da:Chín mé ở đầu mút ngón tay: là thể chín mé dưới da phổ biến nhất, thường xuất hiện ở đầu mút đốt thứ 3 của ngón tay, dấu hiệu bao gồm sưng, đau, tấy đỏ và gây nhức. Trường hợp này cần rạch một đường vòng qua đầu mút ngón tay để thoát mủ và kết hợp kèm với kháng sinh điều trị chín mé.Chín mé ở đốt ngón tay: Xuất hiện ở đốt thứ 2 hoặc thứ 1, chủ yếu gây sưng và đau. Để điều trị chỉ cần rạch 2 bên đốt để thoát mủ.2.3. Chín mé ngón tay sâuĐây là thể nghiêm trọng nhất, cần kết hợp kháng sinh điều trị chín mé:Thể xương: Chín mé gây ảnh hưởng đến phần xương bên trong, thông thường do chín mé dưới da không được điều trị gây biến chứng, có biểu hiện cả đốt tay sưng to phồng, có màu tím đỏ gây khó chịu. Để điều trị thể chín mé ở xương, cần tiến hành gây mê sau đó rạch bỏ phần xương đã chết. Bệnh nhân cần ngâm tay hằng ngày trong dung dịch thuốc tím pha loãng để làm sạch và giữ gìn vệ sinh vết thương, dùng đồng thời với kháng sinh điều trị chín mé theo chỉ định của bác sĩ.Thể khớp: Biểu hiện của chín mé thể khớp là khớp sưng, tấy đỏ, gây hạn chế trong vận động, thường là nguyên phát hoặc thứ phát. Khi chụp X-quang có thể nhìn thấy khe khớp bị hẹp, thưa xương. Vì vậy điều trị cần được bơm và rửa khớp bằng thuốc kháng sinh và dung dịch huyết thanh 9%, kết hợp kháng sinh toàn thân.Thể gân: Chín mé ảnh hưởng sâu đến phần gân gây nhức, đặc biệt ở vùng gấp ngón tay, khiến ngón tay bị co lại và không duỗi thẳng được. Ngoài ra, còn có biểu hiện mệt mỏi và sốt cao do nhiễm trùng nặng. Với trường hợp chín mé gân cần rạch một đường vào đáy bao để lộ túi mủ cùng bao gân, từ đó rạch dẫn lưu mủ và bơm rửa bao gân bằng dung dịch huyết thanh ấm có pha kháng sinh.Tóm lại chín mé uống kháng sinh gì sẽ phụ thuộc vào tình trạng và chỉ định của bác sĩ. Sau khi rửa sạch bằng thuốc tím pha loãng, bác sĩ thường chỉ định bôi mỡ kháng sinh như acid fusidic (Fucidin, Foban) hoặc Mupirocin (Bactroban). Nếu chín mé yêu cầu rạch thoát mủ, dẫn lưu thì kết hợp sử dụng kháng sinh nhóm Oxacillin, Amoxicillin hoặc Erythromycine.
vinmec
954
Đau dạ dày ở vị trí nào, vì sao lại bị đau? Đau dạ dày là một bệnh lý đường tiêu hóa không ít người gặp phải. Việc biết được đau dạ dày ở vị trí nào sẽ góp phần giúp bạn kịp thời phát hiện bệnh và sớm tiến hành thăm khám, điều trị để hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và cuộc sống. Hãy cùng tìm hiểu vấn đề đó cũng như nắm được một số nguyên nhân gây ra và cách giúp phòng ngừa bệnh với bài viết bên dưới đây. 1. Đau dạ dày ở vị trí nào? Đau dạ dày là tình trạng xảy ra khi xuất hiện sự tổn thương ở dạ dày, chủ yếu là do bị viêm loét. Bệnh có thể gây ra cảm giác đau đớn, khó chịu và tác động đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của những người không may gặp phải. Đối với vấn đề đau dạ dày ở vị trí nào, tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên vùng bụng như sau: 1.1. Đau vùng thượng vị Vùng thượng vị nằm ở trên rốn và phía dưới xương ức. Thông thường, các cơn đau bắt gặp tại vị trí này có thể lan rộng ra sau lưng và ngực. Từ đó, gây đau tức ngực hoặc khiến bệnh nhân phải chịu đựng những cơn đau kéo dài âm ỉ trong nhiều giờ. Đi kèm với đó, còn có thể xuất hiện hiện tượng ợ chua, ợ nóng, chán ăn, nóng rát phần bụng trên, đầy bụng,… Ngoài việc là dấu hiệu của đau dạ dày, đau ở vùng thượng vị cũng có thể là biểu hiện của bệnh viêm tụy, sỏi mật,... 1.2. Đau vùng giữa bụng Việc xác định tình trạng đau ở vùng giữa bụng có phải bởi đau dạ dày hay không thường không dễ dàng và có thể nhầm lẫn sang bệnh viêm tụy, viêm ở phần hang vị dạ dày, sỏi thận,... Theo đó, tại vùng giữa bụng, các cơn đau gây ra do đau dạ dày thường sẽ xuất hiện ở xung quanh rốn, và ít khi lan về bên phải hay trái của bụng. Khi đó, bệnh nhân sẽ cảm thấy bụng có cảm giác khó chịu vì tình trạng đầy bụng, buồn nôn, ợ chua và những cơn đau quặn thắt hay âm ỉ kéo dài. 1.3. Đau phía trên bên trái và bên phải Thông thường, những cơn đau sẽ xảy ra tại vị trí vùng thượng vị trước, rồi lan rộng ra hai bên và cả khu vực sau lưng, nhất là xuất hiện cảm giác đau nhiều tại vùng bụng ở phía trên bên trái. Ngoài ra, đôi khi chỉ bị đau một hay hai bên cạnh sườn và bị đói, xót ruột, nóng bụng. Trong đó, những triệu chứng đau thường thuyên giảm khi ăn no không giống như khi đau vùng thượng vị. Tuy nhiên, vào lúc này, lại xuất hiện cảm giác đầy bụng, buồn nôn và ợ chua. 2. Một số nguyên nhân có thể gây đau dạ dày Bên cạnh việc nhận biết được đau dạ dày ở vị trí nào, đừng bỏ qua một vài nguyên nhân có thể dẫn tới tình trạng này được liệt kê sau đây. 2.1. Do vi khuẩn HP Đây là một nguyên nhân chủ yếu gây đau dạ dày. Cụ thể, nếu bị nhiễm vi khuẩn HP, thành dạ dày sẽ bị tấn công dẫn tới sự xuất hiện của những vết loét. Thậm chí, nặng hơn còn có khả năng gây chảy máu dạ dày và cả ung thư dạ dày. 2.2. Thói quen ăn uống không khoa học Các trường hợp có thói quen không lành mạnh trong vấn đề ăn uống cũng thường phải đối diện nguy cơ mắc bệnh đau dạ dày. Cụ thể là những thói quen như: ăn uống không điều độ và không đúng giờ, thường xuyên bỏ bữa; ăn quá no và tiêu thụ quá nhiều các loại đồ ăn cay nóng, chiên rán, đồ chua hoặc bị ôi thiu, hư hỏng, không đảm bảo về chất lượng; vừa ăn vừa xem tivi, chơi game; thường xuyên sử dụng rượu bia;... 2.3. Trạng thái áp lực, căng thẳng Nguy cơ bị đau dạ dày cũng tăng lên ở các đối tượng thường phải đối mặt với trạng thái tinh thần căng thẳng, áp lực. Bởi trạng thái này sẽ kích thích dạ dày co bóp và làm tăng nhu động ruột dẫn đến tự bào mòn niêm mạc gây ra tình trạng viêm loét. 2.4. Thường xuyên hút thuốc lá Hút thuốc lá thường xuyên không chỉ gây ảnh hưởng lớn tới hệ hô hấp mà còn khiến niêm mạc dạ dày dễ bị bào mòn và gặp tổn thương nghiêm trọng. Thông qua đó, dẫn đến sự xuất hiện các cơn đau. 2.5. Do một số bệnh lý Chức năng của dạ dày có thể bị tác động tiêu cực trước ảnh hưởng từ một vài bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa, chẳng hạn là viêm hoặc ung thư tuyến tụy, viêm ruột, hội chứng ruột kích thích,… Song song với đó, vấn đề bệnh lý ở tuyến giáp cũng có thể gây đau dạ dày. 3. Một số cách giúp phòng ngừa đau dạ dày Như vậy, bạn đã biết được một số nguyên nhân có thể dẫn tới đau dạ dày. Từ đó, có thể tham khảo một vài cách sau để góp phần phòng ngừa tình trạng này xảy ra. - Điều chỉnh thói quen trong ăn uống, xây dựng một chế độ dinh dưỡng lành mạnh: đảm bảo ăn chậm, nhai kỹ; hạn chế sử dụng các loại thực phẩm được chế biến sẵn, đồ cay nóng, thức ăn chứa chất béo, axit, dầu mỡ,... Đồng thời, bổ sung nhiều nước cho cơ thể, tránh tiêu thụ rượu bia, hạn chế nước có gas, từ bỏ thói quen hút thuốc lá;... - Không nên thức khuya, tránh gặp phải tình trạng căng thẳng, áp lực, thư giãn và nghỉ ngơi hợp lý. - Đều đặn tham gia tập luyện thể dục thể thao, tăng cường sức đề kháng, bảo vệ cơ thể. Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đây đã giúp bạn đọc nắm được đau dạ dày ở vị trí nào cũng như một số nguyên nhân và cách giúp phòng ngừa tình trạng này.
medlatec
1,063
Xét nghiệm HPV Hà Tĩnh ở đâu tốt? Kết quả xét nghiệm HPV có thể xác định một số bệnh phụ khoa, đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, rất nhiều chị em vẫn chưa hiểu rõ về loại xét nghiệm đặc biệt này. Bài viết dưới đây là một số thông tin cơ bản và quan trọng về xét nghiệm HPV và gợi ý về địa chỉ xét nghiệm HPV Hà Tĩnh đáng tin cậy. 1. Các phương pháp xét nghiệm HPV quan trọng như thế nào? Virus HPV có thể gây ra một số bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Ở giai đoạn đầu, những bệnh lý này thường có biểu hiện mơ hồ, rất khó phát hiện. Tuy nhiên, bằng cách xét nghiệm virus HPV, các bác sĩ có thể phát hiện virus gây bệnh, những vấn đề bất thường về sức khỏe ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng. Từ đó, can thiệp điều trị sớm và phòng tránh nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. 1.1. Xét nghiệm HPV DNA Với công nghệ tách chiết DNA tự động, các chuyên gia có thể tìm kiếm virus HPV, đặc biệt là 2 chủng 16 và 18 - dễ gây ung thư cổ tử cung nhất. Trong trường hợp kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của một trong hai loại virus này thì bác sĩ có thể chỉ định chị em thực hiện soi cổ tử cung để có thể quan sát rõ hơn những bất thường và lấy mẫu sinh thiết trong trường hợp cần thiết. 1.2. Xét nghiệm Pap Smear Được thực hiện nhằm mục đích phát hiện những bất thường ở cổ tử cung và nên được thực hiện thường xuyên. Tuy nhiên, ở mỗi lứa tuổi, mỗi đối tượng thì tần suất thực hiện xét nghiệm có thể không giống nhau. Bạn có thể tham khảo bác sĩ để hiểu rõ hơn về vấn đề này. Thông thường: + Từ 30 đến 65 tuổi: Cứ mỗi 5 năm, nên xét nghiệm HPV DNA và PAP - smear một lần. + Xét nghiệm HPV nên được thực hiện 3 năm/lần đối với những trường hợp chưa được thực hiện xét nghiệm HPV DNA, ở đối tượng chị em từ 21 đến 30 tuổi. - Ý nghĩa kết quả xét nghiệm HPV là gì? + HPV dương tính cho biết có sự hiện diện của virus HPV trong cơ thể phụ nữ. Tuy nhiên, điều này không khẳng định bạn đã mắc ung thư cổ tử cung. Bệnh nhân không nên quá hoang mang mà hay lắng nghe lời khuyên của bác sĩ. Thông thường, để có thể chẩn đoán chắc chắn hơn, bác sĩ sẽ yêu cầu chị em làm thêm các xét nghiệm khác, chẳng hạn như soi cổ tử cung kết hợp với sinh thiết cổ tử cung. + HPV âm tính: Kết quả này cho thấy, cơ thể không bị nhiễm virus HPV. Nếu kết quả HPV âm tính vẫn khuyến cáo phải xét nghiệm định kỳ 3-5 năm/ lần. - Ý nghĩa kết quả: + Nếu kết quả bình thường: Tùy vào độ tuổi, bác sĩ sẽ tư vấn về tần suất thực hiện xét nghiệm này lặp lại sau mỗi 3 đến 5 năm. + Kết quả bất thường: Tùy vào từng trường hợp bác sĩ sẽ khuyến cáo xét nghiệm thêm HPV hoặc soi cổ tử cung kết hợp với sinh thiết cổ tử cung nếu có tổn thương bất thường. 2. Một số lưu ý khi thực hiện xét nghiệm HPV Để có được kết quả xét nghiệm HPV chính xác nhất, chị em nên cần lưu ý một số vấn đề như sau: - Vệ sinh vùng âm đạo là vấn đề cần thực hiện hàng ngày nhưng không phải chị em nào cũng thực hiện đúng cách. Đặc biệt, khi đi xét nghiệm HPV, chị em không nên thực hiện vệ sinh “cô bé” với những động tác quá mạnh và quá sâu. - Không nên quan hệ trong vòng 1 đến 2 ngày trước khi thực hiện xét nghiệm, để tránh gây ảnh hưởng đến kết quả. - Trước khi làm xét nghiệm, chị em cũng cần lưu ý ngừng sử dụng một số loại thuốc đặt âm đạo, các sản phẩm kem bôi vùng âm đạo,…vì những sản phẩm này có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. - Không thực hiện xét nghiệm vào những ngày đang có kinh. Đây là vấn đề chị em cần đặc biệt lưu ý, để quá trình xét nghiệm diễn ra suôn sẻ và không mất thời gian. Hiểu rõ về tầm quan trọng của xét nghiệm HPV tuy nhiên nhiều người đang sinh sống và làm việc tại Hà Tĩnh vẫn luôn băn khoăn về địa chỉ xét nghiệm HPV Hà Tĩnh uy tín, chất lượng.
medlatec
800
Sàng lọc trước sinh hết bao nhiêu tiền? Sàng lọc trước sinh Sàng lọc trước sinh là việc cần thiết với các mẹ bầu Xin chào bạn Thu Huệ! Xét nghiệm sàng lọc trước sinh tùy thuộc vào độ tuổi thai nhi, các yếu tố nguy cơ của mẹ bầu mà có thể thực hiện các dịch vụ khác nhau như: đo độ mờ da gáy, xét nghiệm Double Test, Triple Test, chọc ối, hay sinh thiết nhau thai… Khi thai 11-13 tuần, mẹ bầu nên thực hiện siêu âm khảo sát hình thái thai nhi, lúc này có thể phát hiện được các dị tật như thai vô sọ, đồng thời mẹ bầu sẽ được hướng dẫn thực hiện đo độ mờ da gáy, kết hợp xét nghiệm máu Double Test ước tính nguy cơ thai nhi có điểm bất thường nhiễm sắc thể hay không? Triple Test được thực hiện khi thai 15- 20 tuần chính xác nhất là từ tuần 16 đến tuần 18 của thai kỳ. Xét nghiệm này tính toàn dựa theo phần mềm gamma, dựa vào nhiều yếu tố như tuổi thai, cân nặng của mẹ, tuổi mẹ bệnh lý đi kèm, đa thai hay song thai, chủng tộc… Với những xét nghiệm trên nếu nguy cơ mắc hội chứng Down >1/300 thì mẹ bầu sẽ được tư vấn chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau khảo sát tình trạng rối loạn các nhiễm sắc thể thai nhi, chẩn đoán hội chứng Down có ở thai hay không? Trường hợp thai của bạn 12 tuần thì cần làm siêu âm khảo sát hình thái học thai nhi, đo độ mờ da gáy và kết hợp làm xét nghiệm Double test. Đặc biệt, đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm, trình độ chuyên môn cao tại đây đã nghiên cứu và xây dựng gói khám thai trọn gói Mẹ tròn con vuông, với đầy đủ các mốc khám thai, giúp mẹ bầu theo dõi thai kỳ toàn diện nhất, yên tâm nhất.
thucuc
334
Bệnh nhân ung thư gan bị xuất huyết Bệnh nhân mắc ung thư gan bị xuất huyết là một tình trạng bệnh nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. 1. Ung thư gan và các giai đoạn tiến triển Ung thư gan xảy ra khi các tế bào tại gan có sự thay đổi đột biến trong DNA, dẫn đến các tế bào bất đầu phát triển ngoài tầm kiểm soát và cuối cùng hình thành nên khối u ác tính. Nhiều yếu tố đóng góp vào nguy cơ ung thư gan có thể là: Xơ gan, viêm gan… Ung thư gan tiến triển qua 4 giai đoạn thể hiện mức độ phát triển và xâm lấn khác khác nhau của bệnh. – Giai đoạn 1 có nghĩa là có một khối u gan duy nhất trong gan có kích thước từ 2cm trở xuống và chưa phát triển vào mạch máu. Hoặc có một khối u kích thước lớn hơn 2cm và chưa phát triển vào mạch máu. – Giai đoạn 2 có nghĩa là có một khối u gan lớn hơn 2cm đã phát triển vào mạch máu, hoặc có nhiều hơn một khối u gan nhưng không có khối u nào có kích thước lớn hơn 5cm. – Giai đoạn 3 có nghĩa là có nhiều hơn một khối u gan với ít nhất một khối u có đường kính lớn hơn 5cm. Hoặc có ít nhất một khối u gan bất kỳ kích thước đã phát triển vào một nhánh chính của tĩnh mạch lớn của gan. – Giai đoạn 4 có nghĩa là thời điểm có một hoặc nhiều khối u gan có kích thước bất kỳ lan đến các hạch bạch huyết gần đó nhưng chưa lan đến các vị trí ở xa. Hoặc có một hoặc nhiều khối u gan bất kỳ kích thước, có thể đã hoặc chưa lan đến các hạch bạch huyết gần đó, nhưng đã lan đến các cơ quan xa như xương, phổi. 2. Mức độ nguy hiểm Ung thư gan là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng người bệnh bởi gan là một tạng thực hiện các chức năng quan trọng của cơ thể. Chính vì thế những sự thay đổi tại gan sẽ làm tổn thương tế bào gan, khiến chức năng gan bị suy giảm, rối loạn chức năng gan dẫn đến việc tích tụ chất độc trong cơ thể và nhiều biến chứng. – Thiếu máu, dẫn đến các triệu chứng mệt mỏi, xanh xao, choáng váng, nhịp tim nhanh… – Tắc nghẽn ống dẫn mật dẫn đến các cơn đau vùng bụng trên bên phải, triệu chứng buồn nôn, nôn, vàng da, ngứa da. – Xuất huyết: Gan chịu trách nhiệm tạo ra các protein giúp đông máu, tuy nhiên khi một phần lớn gan bị ung thư gây tổn thương, các protein giúp đông máu sẽ không được sản xuất đủ. Hệ quả là xuất huyết có thể xảy ra với dấu hiệu đầu tiên của biến chứng này là chảy máu khi đánh răng, chảy máu cam thường xuyên. Nghiêm trọng hơn người bệnh có nguy cơ gặp tình trạng xuất huyết nội tạng. – Giãn tĩnh mạch thực quản xuất hiện khi khối u ác tính trong gan khiến máu khó lưu thông qua các tĩnh mạch nhỏ ở thực quản về tĩnh mạch lớn, lâu ngày điều này sẽ dẫn đến giãn tĩnh mạch. Khi những tĩnh mạch bị giãn có nhiều khả năng bị vỡ dẫn đến chảy máu trong thực quản hay còn gọi là xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản. – Hội chứng gan thận là tình trạng bệnh gan biến chứng sang thận do những thay đổi trong mạch máu khiến lượng máu đến thận giảm sụt. – Bệnh não gan là tình trạng xuất hiện khi độc tố mà gan không thể lọc và loại bỏ sẽ di chuyển lên não gây mất trí nhớ, mất phương hướng… Ung thư gan là bệnh lý ác tính nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao ở nước ta hiện nay. 3. Tình trạng bệnh nhân ung thư gan bị xuất huyết 3.1 Lý giải nguyên nhân ung thư gan bị xuất huyết Người bệnh ung thư gan bị xuất huyết có thể nằm trong các trường hợp sau: – Giãn tĩnh mạch thực quản: Khi tĩnh mạch bị giãn sẽ vỡ và gây tình trạng xuất huyết tiêu hóa. – Ung thư gan tự vỡ: Mặc dù hiếm gặp nhưng khi lưu lượng máu đến gan nuôi khối u lớn có thể khiến khối u gan tự vỡ và gây chảy máu ổ bụng. – Tắc tĩnh mạch gan: Khối u gan xâm lấn làm tắc tĩnh mạch gan khiến máu không thể thoát ra khỏi gan đi vào tĩnh mạch chủ dưới, từ đó dẫn đến tình trạng xung huyết trong gan. 3.2 Cách xử trí cho bệnh nhân ung thư gan bị xuất huyết Thông qua những xét nghiệm chẩn đoán xác định giai đoạn bệnh, các triệu chứng, biến chứng và sức khỏe tổng quan của người bệnh, từ đó bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ và phương hướng điều trị phù hợp và đạt hiệu quả. Các phương pháp điều trị bệnh ung thư gan có thể là phẫu thuật, nút mạch hóa chất, xạ trị, điều trị ung thư gan bằng nhiệt, liệu pháp miễn dịch, điều trị nhắm trúng đích… 4. Cách nhận biết sớm ung thư gan để phòng tránh biến chứng xuất huyết Những dấu hiệu ban đầu cảnh báo của bệnh ung thư gan thường không điển hình, đa số bệnh nhân phát hiện và đến viện thăm khám được chẩn đoán bệnh đã ở giai đoạn tiến triển đến di căn xa. Một số triệu chứng điển hình của bệnh nên được chú ý theo dõi và đi thăm khám sớm đó là: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu có màu vàng đậm hoặc nâu, cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, giảm trọng lượng nhanh không lý do, ngứa da, đau bụng, đau tức hạ sườn phải, chướng bụng… Bên cạnh đó, thực hiện các biện pháp phòng tránh sẽ giúp làm giảm nguy cơ mắc căn bệnh nguy hiểm này: Tầm soát ung thư là giải pháp hàng đầu trong phòng tránh và phát hiện sớm ung thư gan, tránh gặp tình trạng ung thư gan gây xuất huyết khó khăn trong quá trình điều trị. – Tiêm vắc-xin phòng viêm gan B ở mọi đối tượng và độ tuổi. – Có lối sống tình dục lành mạnh và an toàn, thận trọng khi tham gia các hoạt động phun xăm thẩm mỹ. – Hạn chế tối đa sử dụng rượu bia, thuốc lá. – Sử dụng thực phẩm sạch, an toàn, tránh những thực phẩm bẩn, thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chiên rán quá nhiều dầu mỡ… – Duy trì cân nặng hợp lý, tham gia các hoạt động thể chất, thể dục thể thao để giảm các tình trạng gan nhiễm mỡ, tăng cường đào thải độc tố ở gan. – Thực hiện khám và sàng lọc ung thư gan định kỳ, đây là chìa khóa trong việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, ngăn chặn khả năng biến chứng sớm và gia tăng hiệu quả điều trị bệnh thành công.
thucuc
1,247
Uống 2-4 cốc cà phê mỗi ngày giảm nguy cơ tiểu đường? Các nhà nghiên cứu Italia đã thực hiện một phân tích tổng hợp trên 16 nghiên cứu được công bố từ năm 1996 đến tháng 9-2012. Kết quả cho thấy, uống 3 cốc cà phê mỗi ngày có thể giảm 50% nguy cơ ung thư gan nhờ tác dụng phòng ngừa bệnh đái tháo đường, một yếu tố nguy cơ của ung thư gan và những tác dụng có lợi cho bệnh xơ gan và men gan, thậm chí uống cà phê còn làm giảm nguy cơ tự tử và trị bệnh đau đầu. Nhóm các nhà khoa học đã xem xét dữ liệu từ 3 nghiên cứu có quy mô lớn được thực hiện từ trước đó tại Mỹ, trong đó có dữ liệu của 43.599 nam giới của năm 1988-2008, và 73.820 phụ nữ từ năm 1992-2008. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng thu thập thêm thông tin của 91.005 phụ nữ từ năm 1993-2007. Mọi người tham gia nghiên cứu được đánh giá qua một bảng câu hỏi về tác động của cà phê ở các dạng khác nhau như cà phê nguyên chất, cà phê đã khử caffeine theo khung thời gian cứ 4 năm 1 lần. Kết quả cho thấy, với nhiều loại cà phê có chứa hàm lượng caffeine khác nhau, các nhà khoa học ghi nhận đã có 277 trường hợp tử vong do tự tử. Điều này được nhóm các nhà khoa học giải thích, nếu hàm lượng caffeine cao, nó không chỉ kích thích hệ thần kinh trung ương mà còn có vai trò như một loại thuốc chống trầm cảm nhẹ bằng cách thúc đẩy quá trình sản sinh ra những chất dẫn truyền thần kinh trong não như serotonin, dopamine, noradrenaline. Ngoài ra, cà phê, hạt bí ngô có khả năng điều trị đau đầu. Đau đầu là một chứng bệnh thường xuyên gặp, xảy ra khi các mạch máu trong não giãn ra hoặc nở rộng. Đồ uống có chứa chất caffeine như cà phê có thể làm co mạch máu và giúp giảm đau.
medlatec
356
Vì sao cần đo tầm vận động khớp? Đo tầm vận động khớp là kỹ thuật được sử dụng để lượng giá tầm vận động của khớp. Đây là một trong những phương pháp lượng giá rất quan trọng trong thực tiễn khám, đánh giá tiến triển của bệnh và kết quả điều trị. 1. Đo tầm vận động khớp Đo tầm vận động khớp là một kỹ thuật được sử dụng để đánh giá tầm vận động của khớp. Đo tầm vận động khớp là một trong những phương pháp lượng giá quan trọng trong thực tiễn khám, lượng giá và đánh giá tiến triển của bệnh cũng như kết quả điều trị.Phương pháp đo tầm vận động khớp và ghi dựa trên nguyên tắc của phương pháp Zero (0) của Robert và Can, có nghĩa là ở vị trí giải phẫu và mọi khớp được quy định là 0o. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1 Chỉ định Chỉ định đo tầm vận động của khớp bao gồm những trường hợp sau:Thương tật về hệ thống vận động. Những tổn thương thần kinh 2.2 Chống chỉ định Không có chống chỉ định với phương pháp đo tầm vận động khớp. 3. Các bước thực hiện đo tầm vận động khớp 3.1 Chuẩn bị Người thực hiện: Kỹ thuật viên vật lý trị liệu hoặc bác sĩ phục hồi chức năng.Phương tiện: Thước đo góc 180o hay 360o.Người bệnh: Giải thích cho người bệnh hiểu quy trình kỹ thuật để hợp tác trong quá trình đo tầm vận động. Chuẩn bị một thước đo để đo tầm vận động khớp Hồ sơ bệnh án:Cần ghi rõ các vấn đề sau khi đo tầm vận động khớp là: Chủ động hay thụ động? Có hay không có kèm theo cưỡng bức một phần hoặc toàn bộ? Khi cử động người bệnh có đau không? Có xuất hiện tình trạng kháng lại cử động có ý thức không? Bệnh nhân có khả năng hợp tác với bác sĩ không?Cần lập bảng số đo trung bình hay bình thường của tầm vận động ở người bệnh và ghi rõ tầm vận động chính xác đo được.Tầm vận động khớp chi đo được sẽ so sánh với chi bên đối diện. Sự khác biệt được diễn tả bằng tỷ lệ phần trăm hay độ bị giảm tầm vận động so với chi bên đối diện. Nếu người bệnh không có chi bên đối diện thì so với tầm vận động khớp trung bình của một người khác cùng tuổi và cùng thể tạng. 3.2 Các bước tiến hành Các bước tiến hành đo tầm vận động khớp bao gồm:Đặt chi, khớp cần đo ở vị trí zero (0).Xác định đặc tính của khớp thuộc vào loại khớp nào.Xác định 3 điểm mốc cố định để đặt thước sao cho chính xác.Tiến hành đo.Ghi kết quả vào bệnh án là sự giới hạn tầm vận động khớp được ghi từ vị trí khởi đầu đến cuối tầm. Ví dụ như: Gấp khuỷu từ 30o- 90o sẽ được ghi vào bệnh án là 30o- 90o 3.3 Theo dõi Tình trạng chung của người bệnh.Tình trạng tại khớp đang đo Đo tầm vận động khớp cần được theo dõi chặt chẽ tình trạng khớp Tóm lại, đo tầm vận động khớp là kỹ thuật được sử dụng để lượng giá tầm vận động của khớp. Đây là một trong những phương pháp lượng giá rất quan trọng trong thực tiễn khám, lượng giá và đánh giá tiến triển của bệnh cũng như kết quả điều trị.
vinmec
582
Rối loạn nội tiết là gì mà khiến nhiều chị em lo lắng Hệ thống nội tiết đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp chị em có một cơ thể khoẻ mạnh. Khi hệ thống này bị rối loạn sẽ gây ra rất nhiều bệnh lý nguy hiểm khác nhau. Vậy rối loạn nội tiết là gì và làm sao để điều trị được tình trạng này? 1. Khái niệm Nội tiết tố (hormone) là những hóa chất được sản xuất trong hệ nội tiết. Nhiệm vụ của hormone là theo dòng máu di chuyển đến các tế bào cũng như các cơ quan và phát tín hiệu hoạt động cho các cơ quan. Nhờ có hormone, những hoạt động quan trọng trong cơ thể được điều hoà như nhịp tim, thân nhiệt, chu kỳ giấc ngủ, mức độ căng thẳng, sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, chu kỳ sinh sản và chức năng tình dục, quá trình chuyển hoá và cảm giác thèm ăn.  Rối loạn nội tiết (rối loạn hormone) xảy ra khi lượng hormone bất thường trong máu (có thể là ít hơn hoặc nhiều hơn mức bình thường).  Nhiều chị em vẫn thắc mắc rối loạn nội tiết là gì và cách điều trị như thế nào? 2. Nguyên nhân Những nguyên nhân gây nên tình trạng rối loạn nội tiết tố phải kể đến như: 2.1 Trạng thái căng thẳng, mệt mỏi kéo dài Khi chị em rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi liên tục sẽ khiến cho lượng hormone progesterone trong cơ thể giảm mạnh trong khi lượng estrogen lại tăng cao. Tình trạng này gây nên hiện tượng rối loạn nội tiết tố nữ, nghiêm trọng hơn sẽ làm rối loạn buồng trứng, tuyến yên cũng như trục não bộ.  2.2 Lạm dụng thuốc tránh thai Cơ chế hoạt động của thuốc tránh thai đó là đưa một lượng hormone sinh dục nữ vào để ngăn cản hoặc làm chậm quá trình rụng trứng, ngăn cho trứng có cơ hội làm tổ. Chính quá trình làm biến đổi lượng hormone nhân tạo này sẽ gây nên tác dụng phụ làm rối loạn nội tiết tố. 2.3 Do ăn những thực phẩm độc hại Tiêu biểu cho nhóm thức ăn có hàm lượng estrogen cao đó là đồ ăn sẵn, đồ ăn đóng hộp. Việc ăn quá nhiều những thức ăn này sẽ khiến cho lượng estrogen trong cơ thể tăng không kiểm soát và làm mất căn bằng nội tiết tố nữ.  Bên cạnh đó, nếu phụ nữ ăn quá nhiều đồ ngọt hoặc ăn uống vượt mức dinh dưỡng cho phép cũng dẫn tới việc bị rối loạn nội tiết, nghiêm trọng hơn là mắc hội chứng đa nang buồng trứng. Ngược lại việc ăn kiêng quá đà dẫn tới suy dinh dưỡng cũng là lý do gây nên tình trạng rối loạn nội tiết.  Đồ ăn sẵn là một trong những tác nhân gây rối loạn nội tiết 2.4 Do tác dụng của mỹ phẩm  Trong mỹ phẩm chứa nhiều hoá chất, hoạt chất độc hại như phthalates, parabens, hoá chất có đuôi anime, có đuôi phenol,…và chúng dễ dàng xâm nhập vào máu để gây hại và làm suy giảm chức năng của của các tổ chức có chức năng tiết ra nội tiết tố.  3. Biểu hiện Thông qua một số biểu hiện dưới đây, chị em có thể nhận định xem mình có bị rối loạn nội tiết tố nữ hay không. 3.1 Da xuất hiện mụn  Sự thay đổi của nội tiết tố trong cơ thể (đặc biệt trong giai đoạn dậy thì) sẽ khiến cho da bị mụn. Dấu hiệu này thường có ở hầu hết các chị em.  3.2 Bị mất ngủ Hormone Progesterone có nhiệm vụ mang đến cảm giác thoải mái, giữ sự bình tĩnh cũng như giúp chị em có được một giấc ngủ ngon giấc. Vậy nên khi xuất hiện tình trạng mất ngủ thì đây chính là cảnh báo rằng nồng độ progesterone trong cơ thể đang ở mức rất thấp. Khi lượng Progesterone ở mức thấp sẽ gây nên tình trạng mất ngủ – một biểu hiện dễ nhận biết của rối loạn nội tiết 3.3 Mồ hôi tiết ra nhiều hơn bình thường Nếu lượng mồ hôi của chị em ra nhiều hơn bình thường thì đây chính là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố trong cơ thể. Dấu hiệu này đặc biệt sẽ gặp nhiều ở phụ nữ sau khi mãn kinh.  3.4 Thường xuyên đau đầu Một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng đau đầu chính là do lượng estrogen quá thấp. Nếu dấu hiệu này sẽ diễn ra thường xuyên thì chứng tỏ cơ thể đang bị rối loạn nội tiết tố.  3.5 Cơ thể luôn mệt mỏi Trong trường hợp chị em luôn cảm thấy mệt mỏi, ngay cả khi không làm gì hay không có hoạt động gì thì đây có thể là dấu hiệu của rối loạn nội tiết tố nữ.  3.6 Có những thay đổi về cân nặng Rối loạn nội tiết sẽ làm chị em rất dễ tăng cân do khi lượng hormone bất thường trong cơ thể khiến cho cơ thể sẽ tích nhiều mỡ đồng thời phá vỡ các khối cơ.  3.7 Có vấn đề về tiêu hoá Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng việc estrogen tăng cao sẽ gây ảnh hưởng lớn đến vi sinh vật trong ruột cũng như gây nên các vấn đề về hệ tiêu hoá.  3.8 Khả năng tập trung kém Khi các chị em không thể tập trung tốt để làm một viêc gì đó hoặc luôn trong trạng thái quên quên nhớ nhớ thì đó là dấu hiệu của việc rối loạn nội tiết.  4. Biện pháp điều trị Sau khi đã hiểu rõ về rối loạn nội tiết là gì, vậy có những biện pháp nào để điều trị được tình trạng này?  4.1 Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng kéo dài Theo các bác sĩ, giấc ngủ là cách tự nhiên để điều hoà được nội tiết tố. Các chị em được khuyến cáo ngủ đủ 8 tiếng/ngày và nên ngủ trước 10 giờ đêm.  4.2 Tập thể dục hàng ngày Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp cơ thể tăng cường tiết testosterone, hormone tăng trưởng, endorphins, cơ thể sẽ tự điều tiết sản xuất cũng như sử dụng hiệu quả được những loại hormone này. Một lưu ý dành cho những người đang bị rối loạn nội tiết đó là nên tập các bài tập nhẹ nhàng, tránh các môn thể thao với cường độ cao. Yoga là một trong những bài tập được khuyến cáo điều trị rối loạn nội tiết 4.3 Hạn chế sử dụng thuốc tránh thai Ngoài việc gây rối loạn nội tiết, thuốc tránh thai còn gây ra nhiều tác dụng phụ như xuất huyết âm đạo bất thường, tăng huyết áp, tăng cân, gây nên nguy cơ ung thư vú cao, chảy máu tử cung,… 4.4 Có chế độ ăn uống lành mạnh Hãy tập thói quen ăn uống những thực phẩm hữu cơ, thực phẩm sạch, thực phẩm không chứa dư lượng hormone tăng trưởng, thuốc trừ sâu, thực phẩm chứa chất béo lành mạnh, vitamin, khoáng chất…. vì chúng không chỉ giúp cân bằng nội tiết tố cho cơ thể mà còn tốt cho sức khoẻ tổng thể. Bên cạnh đó cũng cần hạn chế ăn những thực phẩm chế biến sẵn, đồ đóng hộp, biến đổi gen, chứa chất bảo quản,…
thucuc
1,278
Những điều cần biết khi tiêm vacxin bị sốc phản vệ 1. Như thế nào là phản ứng phản vệ sau tiêm vacxin? Vacxin là một loại sản phẩm chứa kháng nguyên, được xuất phát từ vi sinh vật gây bệnh hoặc có cấu trúc kháng nguyên tương tự với vi sinh vật gây bệnh. Các sản phẩm này đã qua quá trình chế biến đảm bảo độ an toàn cần thiết. vacxin đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích cơ thể tạo ra miễn dịch tự nhiên để chống lại tác nhân gây bệnh. Sốc phản vệ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như: dị ứng với thành phần vacxin, yếu tố di truyền… Mặc dù vacxin là một công cụ quan trọng để ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm, một số loại vacxin có thể gây ra tác dụng phụ như sốt, đau nhức, sưng tấy tại vị trí tiêm, hoặc nguy cơ nhiễm trùng (do quá trình tiêm chưa đảm bảo vệ sinh). Tuy nhiên, tần suất xảy ra phản ứng phản vệ là rất thấp. 1.1 Sốc phản vệ là gì? Sốc phản vệ là biểu hiện nghiêm trọng nhất của phản ứng phản vệ, xuất phát từ sự bùng nổ nhanh chóng của các mạch máu và co thắt cơ phế quản. Hiện tượng này có thể tiềm tàng nguy cơ tử vong chỉ trong vài phút. 1.2 Phân loại mức độ phản vệ Các phản ứng phản vệ sau tiêm vacxin có thể được phân loại thành các mức độ khác nhau, từ nhẹ (độ I) đến nặng (độ IV), tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng lên cơ thể. – Độ I: Xuất hiện các triệu chứng nhẹ như sưng, đỏ da, ngứa, hoặc phù mạch tại vùng tiêm. – Độ II: Triệu chứng có thể ảnh hưởng toàn bộ cơ thể, bao gồm mày đay, phù mạch nhanh, khó thở, đau ngực, khàn tiếng, chảy nước mũi, đau bụng, buồn nôn, ỉa chảy, hoặc tăng nhịp tim và huyết áp. – Độ III: Các triệu chứng nghiêm trọng bao gồm tiếng rít thanh quản, phù thanh quản, thở nhanh, khó thở, tình trạng tím tái, rối loạn nhịp thở, hoặc mất ý thức. Đây là mức độ đe dọa đến hệ hô hấp, tuần hoàn và ý thức. – Độ IV: Mức độ nguy cơ cao nhất với nguy cơ mất ý thức, ngưng tuần hoàn, hô hấp Qua đó, việc nhận biết và đánh giá mức độ phản ứng phản vệ sau tiêm vacxin là cực kỳ quan trọng để đưa ra biện pháp xử lý kịp thời và hiệu quả, từ đó đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người tiêm chủng. 2. Các nhóm đối tượng có nguy cơ phản ứng mạnh với vacxin cần chú ý Dưới đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp phản ứng phản vệ và các phản ứng nguy hiểm khác sau khi tiêm vacxin cần được lưu ý: – Trẻ em từng có phản ứng mạnh với lần tiêm trước Đối với trẻ em đã từng trải qua phản ứng mạnh sau lần tiêm vacxin trước đó, việc tiếp tục tiêm vacxin đòi hỏi sự cẩn trọng. Các mũi tiêm phòng vacxin sau này nên được thực hiện tại các bệnh viện, giúp đảm bảo quá trình quan sát và xử lý kịp thời khi có phản ứng nặng xảy ra. – Nhóm đối tượng có nguy cơ nhiễm khuẩn đặc biệt Cần thận trọng với nhóm đối tượng này, các trường hợp bị hen phế quản, cắt lách, hội chứng Down, nhiễm HIV, bệnh tim hoặc phổi mãn tính, và trẻ con sinh thiếu tháng dễ gặp nguy cơ phản ứng sau khi tiêm vacxin. Việc tiêm vacxin cho trẻ em trong nhóm nguy cơ cần được cân nhắc, xem xét và chỉ định một cách thận trọng. Cần lưu ý với các nhóm đối tượng có nguy cơ phản ứng phản vệ – Phụ nữ đang có bầu, hoặc phụ nữ đang cho con bú. Phụ nữ mang thai nên tránh tiêm các loại vacxin sống, vì có thể tiềm ẩn nguy cơ cho thai nhi. Tuy nhiên, trong trường hợp cần thiết, vacxin có thể được tiêm phòng để ngăn ngừa bệnh sởi hoặc sốt vàng khi thai phụ đối diện với nguy cơ lây nhiễm nghiêm trọng. Hiện chưa có bằng chứng về sự nguy hiểm đối với trẻ đang được cho bú khi mẹ đang tiêm vacxin. – Trẻ sinh thiếu tháng Việc tiêm vacxin đối với trẻ con sinh thiếu tháng cần tuân thủ nguyên tắc tương tự như trẻ con sinh đủ tháng, để đảm bảo đáp ứng miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng vacxin Sabin chỉ nên áp dụng khi trẻ con đã được xuất viện để tránh nguy cơ lây bệnh cho người khác. Những trẻ sinh thiếu tháng đáp ứng miễn dịch với vacxin viêm gan B và Hib kém hơn so với trẻ con sinh đủ tháng, do đó, cần tuân thủ lịch tiêm phòng đặc biệt. Đối với trường hợp này, có thể tiêm vacxin viêm gan B theo cách tiêm liều đầu tiên ngay sau khi sinh, và tiêm nhắc lại sau 01 tháng, 06 tháng và 12 tháng. Cách tiêm thứ hai đợi cho trẻ nhỏ đến đủ 2 tháng tuổi, tiêm 3 mũi cơ bản vào lúc 2 tháng, 3 tháng và 8 tháng tuổi. Nếu trẻ sinh từ mẹ nhiễm viêm gan B, nên tuân thủ cách tiêm đầu tiên và tiêm globulin miễn dịch cho trẻ. Đối với vacxin Hib, có thể tiêm cho trẻ con sinh thiếu tháng vào lúc 2 tháng, 4 tháng, 6 tháng và 12 tháng tuổi. 3. Cách phòng ngừa hiện tượng tiêm vacxin bị sốc phản vệ Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để đảm bảo cho quá trình tiêm chủng an toàn và hiệu quả, phòng tránh hiện tượng bị sốc phản vệ sau khi tiêm vacxin, đặc biệt đối với những nhóm người có yếu tố nguy cơ như người dị ứng, trẻ em, người có bệnh nền hoặc người cao tuổi…. –  Luôn tuân thủ hướng dẫn và lời khuyên của bác sĩ hoặc nhân viên y tế về loại vacxin cần tiêm, liều lượng, và lịch tiêm. –  Thông báo về tiền sử y tế của bản thân: Nếu quý vị có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, dị ứng trước đây hoặc điều kiện y tế đặc biệt, thì hãy thông báo ngay cho bác sĩ, hoặc nhân viên y tế trước khi tiêm vacxin. – Tránh tiêm vacxin khi ốm: Nếu quý vị đang bị bệnh nặng hoặc có sốt cao, hãy chờ đến khi hồi phục hoàn toàn trước khi tiêm vacxin. Quý vị nên thông báo cho nhân viên y tế về tình trạng sức khỏe hiện tại của mình trước khi tiêm. Tuân thủ các quy định về tiêm chủng để đảm bảo quá trình tiêm chủng an toàn và hiệu quả – Thận trọng thông tin về tác dụng phụ: Nên nắm rõ về các tác dụng phụ thường gặp sau tiêm vacxin cụ thể mà bạn sẽ tiêm,  giúp bạn hiểu và chủ động với bất kỳ phản ứng nào có thể xảy ra sau tiêm. – Giữ lại sổ tiêm chủng: Hãy lưu giữ hồ sơ tiêm chủng của quý vị, bao gồm tên vacxin, ngày tiêm và liều lượng. Điều này giúp quý vị theo dõi và cung cấp thông tin cho nhân viên y tế trong những lần tiêm sau. – Kiểm tra vị trí tiêm: Trước khi tiêm, hãy đảm bảo vị trí tiêm được vệ sinh sạch sẽ và kiểm tra xem có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng hoặc các vấn đề khác. – Theo dõi sau tiêm: Sau tiêm vacxin, hãy ở lại điểm tiêm ít nhất 30 phút để theo dõi các phản ứng sau tiêm. Đây là khoảng thời gian có thể xuất hiện các biến chứng sau tiêm vacxin sớm và nặng, như phản ứng phản vệ. – Theo dõi tại nhà: Trong trường hợp đã về nhà, người thân sẽ được hướng dẫn theo dõi các phản ứng tại nhà trong khoảng 24-48 giờ. Điều này quan trọng, bởi đã có những trường hợp trẻ em xuất hiện tình trạng sốc phản vệ sau khi về nhà, được gia đình phát hiện các dấu hiệu nặng và đưa vào viện cấp cứu.
thucuc
1,427
Có thể dùng thuốc giảm cân cho người bệnh tim mạch? Tình trạng thừa cân, béo phì ngày càng phổ biến và gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và thẩm mỹ. Trong đó có không ít bệnh nhân vừa bị thừa cân, béo phì vừa bị bệnh tim mạch. Vậy có thể dùng thuốc giảm cân cho người bệnh tim mạch không? 1. Dùng thuốc giảm cân cho người bệnh tim mạch được không? Thừa cân và béo phì là tình trạng tích tụ chất béo một cách bất thường hoặc quá mức gây nguy hiểm cho sức khỏe. Vì vậy, sau khi sử dụng các biện pháp như tăng cường hoạt động thể lực kết hợp với thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng thất bại thì việc sử dụng thuốc giảm cân để hỗ trợ kết hợp là cần thiết để quản lý cân nặng.Tuy nhiên, đối tượng được chỉ định sử dụng các loại thuốc giảm cân là bệnh nhân béo phì với chỉ số BMI ban đầu = 30 hoặc bệnh nhân thừa cân có chỉ số BMI = 27 kèm theo các yếu tố nguy cơ như là tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu....Bệnh nhân có chỉ số BMI thấp hơn, đặc biệt là những người không thừa cân, nhưng muốn giảm cân để có được một vóc dáng và hình thể đẹp thì không nên tự ý sử dụng thuốc giảm cân.Thừa cân và béo phì đang ở mức báo động, đây cũng là yếu tố nguy cơ chính của nhiều căn bệnh nguy hiểm như bệnh tim mạch, đái tháo đường, cơ xương khớp và một số loại ung thư. Nhưng hiện tại chúng ta không có nhiều loại thuốc giảm cân được sử dụng rộng rãi. Bởi các loại thuốc giảm cân có những tác dụng phụ khi sử dụng.Đã có nhiều loại thuốc giảm cân bị buộc dừng lưu hành trên thị trường. Hơn nữa, các loại thuốc giảm cân chỉ có tác dụng hỗ trợ giảm cân bằng cách giảm lượng calo được hấp thụ là chính.Để việc giảm cân đạt được hiệu quả, bạn vẫn phải thực hiện đồng bộ; duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục, chế độ dinh dưỡng hợp lý để chuyển hóa lượng mỡ thừa tích tụ thì mới có thể bền vững. Thậm chí, tâm lý ăn uống thoải mái sau khi dùng thuốc giảm cân có thể gây tác dụng ngược lại, khiến cho bạn tăng cân trở lại một cách nhanh chóng và khó kiểm soát hơn.Các loại thuốc giảm cân được cấp phép lưu hành trên thị trường hiện nay bao gồm:Orlistat: Đây là hoạt chất phổ biến được sử dụng trong hỗ trợ kiểm soát cân nặng cho người lớn. Thuốc này có tác dụng ức chế enzyme lipase, đây là enzyme tiêu hóa chất béo của dạ dày và tuyến tụy, qua đó ngăn cản sự hấp thu chất béo của hệ tiêu hóa nhưng không hoàn toàn. Thuốc này chỉ có tác dụng khi uống trong bữa ăn giàu chất béo, còn đối với chế độ ăn giàu carbohydrate (chất đường bột) thì thuốc Orlistat không có tác dụng. Thuốc này có thể có tác dụng phụ gây rối loạn chức năng gan như là chán ăn, ngứa, vàng da, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu, phân có màu nhạt,... Ngoài ra, thuốc Orlistat cũng có thể gây sỏi thận, sỏi mật.Phentermine (có thể kết hợp với topiramate): Đây là các hoạt chất thuốc kê đơn có tác động trên hệ thần kinh trung ương, gây ra cảm giác chán ăn. Loại thuốc này chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn dưới sự giám sát của bác sĩ. Tuyệt đối không dùng loại thuốc này cùng với các thuốc giảm cân có mối liên quan tới tác động thần kinh khác vì các tác dụng phụ nguy hiểm như: Tăng áp động mạch phổi, bệnh van tim, tăng nhịp tim, rối loạn tâm thần có thể xảy ra. Các loại thuốc này chống chỉ định cho người có tiền sử bệnh tim mạch như bệnh mạch vành, loạn nhịp tim, tăng huyết áp,... và tăng nhãn áp.Liraglutide: Là một hoạt chất kê đơn được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường type 2, nhưng nó cũng có chỉ định cho việc kiểm soát cân nặng dưới dạng bút tiêm dưới da, nó có tác dụng điều hòa đường huyết và tạo ra cảm giác no. Thuốc Liraglutide có nguy cơ gây ra viêm tụy cấp, hạ đường huyết quá mức và tăng nhịp tim.Setmelanotide: Hoạt chất này lần đầu tiên được FDA cấp phép vào năm 2020 cho điều trị béo phì có nguyên nhân là các rối loạn hiếm gặp về gen.Các hoạt chất từng được sử dụng để giảm cân nhưng hiện nay đã bị cấm vì các tác dụng phụ nguy hiểm trên hệ tim mạch, thần kinh, gan, thận và có khả năng gây ung thư bao gồm: Sibutramine, Fenfluramine, Dexfenfluramine, Lorcaserin, Phenolphthalein...Như vậy có những thuốc giảm cân chống chỉ định cho bệnh nhân bị bệnh tim mạch. Bạn cần trao đổi với bác sĩ để biết bệnh tim uống thuốc giảm cân nào là an toàn, không nên tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nào mà không được sự đồng ý, hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. 2. Cách giảm cân an toàn cho người bệnh tim mạch Việc thừa cân sẽ làm tăng nguy cơ mắc gặp phải các vấn đề về tim mạch. Nếu bạn đang mắc bệnh tim mạch, việc duy trì cân nặng phù hợp trở thành một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị.Bạn có thể thực hiện giảm cân an toàn bằng cách thay đổi chế độ ăn uống và tập luyện thường xuyên để giúp cân nặng trở lại mức ổn định. Cách giảm cân an toàn cho người bệnh tim mạch bao gồm:Thay đổi lượng calo: Có hai thay đổi chính trong thói quen sinh hoạt để có thể thực hiện cân bằng lượng calo: Ăn ít hơn (thay đổi chế độ ăn uống) và thứ hai là đốt cháy nhiều calo hơn so với những gì bạn ăn vào (thay đổi tần suất hoạt động thể chất). Vì vậy, để giảm cân một cách lành mạnh, các chuyên gia khuyến cáo bạn nên cắt giảm chế độ ăn uống xuống từ 500 calo mỗi ngày.Ăn uống lành mạnh: Bạn nên tăng lượng trái cây và rau củ trong bữa ăn hàng ngày là một trong những phương pháp lý tưởng nhất để bạn có thể kiểm soát trọng lượng cơ thể một cách an toàn. Một số gợi ý giúp bạn hạn chế lượng calo nạp vào cơ thể mà không ảnh hưởng đến sức khỏe:Ăn các loại ngũ cốc nguyên hạt thay vì ngũ cốc trắng.Ăn các hải sản thay cho thịt đỏ và thịt gia cầm.Sử dụng dầu ăn để thay thế chất béo rắn.Sử dụng các sản phẩm ít hoặc không có chứa chất béo.Hạn chế ăn những món nhiều muối.Ăn ít đường.Lựa chọn phương pháp chế biến món ăn bằng cách hấp, nướng hoặc luộc thay vì cách chiên, xào.Vận động nhiều hơn: Tập luyện thể dục điều độ cũng sẽ giúp bạn giảm cân, kiểm soát trọng lượng cơ thể và giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn. Thêm vào đó, việc vận động còn làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ. Mỗi người sẽ có cường độ và hình thức tập luyện khác nhau, bạn có thể thử các cách sau:Đi bộ nhanh với tần suất 5 ngày/tuần.Đặt ra mục tiêu luyện tập ít nhất 30 phút/lần.Tăng cường tập luyện các nhóm cơ chính ở lưng, ngực, bụng, cánh tay, chân, hông và vai bằng cách nâng tạ có trọng lượng từ nhẹ đến vừa phải.Nếu bạn đang mắc bệnh tim mạch, điều quan trọng là đừng cố gắng tập quá sức mà hãy trao đổi kỹ lưỡng với bác sĩ để tìm ra mức cân nặng cần giảm phù hợp với tình trạng sức khỏe và thể lực hiện tại. Lối sống lành mạnh sẽ hỗ trợ bảo vệ sức khỏe hệ tim mạch cũng như giúp duy trì cân nặng hợp lý.
vinmec
1,395
Các xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh phổ biến nhất hiện nay Với phụ nữ mang thai, xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh sẽ cung cấp thông tin khách quan về sức khỏe của mẹ và bé, đặc biệt là nguy cơ dị tật bẩm sinh. Kết quả này sẽ giúp cha mẹ yên tâm, chăm sóc sức khỏe trẻ trước và sau khi sinh tốt hơn. 1. Một số xét nghiệm thường quy Cùng với các xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh, xét nghiệm thường quy cũng được thực hiện. Xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ và bé. Ngoài ra, nguy cơ lây nhiễm từ mẹ sang con cũng được tìm hiểu để dự phòng sinh phù hợp. Xét nghiệm máu và nước tiểu Các thông số được phân tích từ mẫu máu, nước tiểu của mẹ để biết được: mẹ có nhiễm HIV, viêm gan B hay các bệnh xã hội có khả năng lây truyền sang con hay không? Mẹ có bị các bệnh lý thai kỳ như: Tiền sản giật, thiếu máu, tiểu đường,… Nếu máu mẹ thuộc nhóm máu hiếm thì cần chuẩn bị máu trước dự phòng cần sử dụng tới. Siêu âm Nếu việc mang thai của mẹ bình thường, bác sỹ sẽ thực hiện ít nhất 3 lần siêu âm để kiểm tra sức khỏe. Lần đầu tiên sau khi phát hiện mang thai, thường khi trễ kinh từ 1 - 2 tuần để biết chính xác mẹ có mang thai không, cũng như thai nhi phát triển như thế nào. Các lần siêu âm sau thường từ tuần thai thứ 11, để kiểm tra sự phát triển của các cơ quan, đo kích thước, dự phòng sinh,… 2. Các xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh Bác sỹ có thể thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh để tìm kiếm dấu hiệu nguy cơ thai nhi mắc các rối loạn di truyền, dị tật bẩm sinh. Những xét nghiệm này không nằm trong xét nghiệm khám thai thường quy, nên mẹ không bắt buộc phải làm. Nhưng bác sỹ khuyến nghị phụ nữ mang thai nên làm một số xét nghiệm cơ bản để đảm bảo rằng bé khỏe mạnh. Các đối tượng nên làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh Với những phụ nữ mang thai có nguy cơ sinh trẻ mắc dị tật bẩm sinh, đặc biệt là những vấn đề di truyền thì xét nghiệm sàng lọc lại rất quan trọng. Vì thế, những đối tượng này cần thiết phải làm: - Đã có em bé dị tật bẩm sinh hoặc sinh non. - Đã từng sẩy thai hoặc sinh non. - Vợ chồng kết hôn cận huyết. - Cha/mẹ hoặc người thân gia đình bị mắc các bệnh di truyền như: loạn dưỡng cơ Duchenne, tăng sản thượng thận bẩm sinh, Thalassemia, teo cơ tủy,… hoặc hội chứng Down, Patau, Edward, Turner,… - Mẹ trên 35 tuổi. - Mẹ mắc các bệnh lý: huyết áp cao, tiểu đường, bệnh tự miễn Lupus, chứng động kinh. - Mẹ bầu nhiễm Virus Rubella, Cytomegalovirus, Herpes, thủy đậu,… trong thời gian mang thai. - Có tiền sử tiểu đường thai kỳ hoặc tiền sản giật khi mang thai. - Thai nhi siêu âm nghi ngờ có dị tật cấu trúc, hình thái. - Thai phụ sử dụng thuốc có ảnh hưởng đến thai nhi hoặc sống, làm việc trong môi trường độc hại. Những xét nghiệm sàng lọc trước sinh phổ biến Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh sẽ cho biết bé có nguy cơ mắc bệnh hay không mà không thể chẩn đoán chắc chắn. Bác sỹ có thể dùng 1 hoặc kết hợp nhiều xét nghiệm để kiểm tra, dự đoán nguy cơ chính xác. Các xét nghiệm này đều là xét nghiệm không xâm lấn, không gây nguy hiểm cho mẹ và bé. Siêu âm Siêu âm đo độ mờ dạ gáy sẽ cho biết nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down. Ngoài ra, siêu âm cấu trúc và hình thái các cơ quan của thai nhi sẽ phát hiện những dị tật như: Xương mũi, thai vô sọ, khe hở thành bụng,… Double Test Xét nghiệm sàng lọc Double Test là xét nghiệm hóa sinh để định lượng các β-h CG tự do và PAPP-A trong máu mẹ. Từ đó có thể đánh giá nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down, Patau hay Edward. Double Test thường thực hiện ở quý 1 thai kì, kết hợp với siêu âm đo độ mờ da gáy để có kết luận chính xác. Triple Test Tương tự như Double Test, Triple Test định lượng 3 chất trong máu mẹ gồm: estriol (u E3), human chorionic gonadotropin (h CG) và alpha-fetoprotein (AFP) mà thai nhi hoặc nhau của mẹ tiết ra. Kết quả này kết hợp với đánh giá cân nặng, tuổi mẹ, tuổi thai, chủng tộc, số thai để biết được nguy cơ trẻ mắc các hội chứng Down, Patau hay Edward. Xét nghiệm này thường thực hiện ở tuần thai thứ 15 - 20. Quadruple test So với Double Test và Triple Test thì xét nghiệm Quadruple test mới hơn, có khả năng phát hiện cao hơn. Quadruple test đo định lượng 4 chất có trong máu mẹ, gồm u E3, h CG và AFP giống như Triple Test nhưng thêm hormone inhibin A. Xét nghiệm này cũng thực hiện từ tuần thai 15 - 20, chỉ ra nguy cơ mắc hội chứng Down, tam nhiễm NST 18, dị tật ống thần kinh thường gặp. Triple Test và Quadruple test cũng giúp khẳng định lại kết quả Double Test. Với những xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh này, bác sỹ đánh giá nguy cơ dựa trên ngưỡng an toàn như sau: - Hội chứng Down: Ngưỡng an toàn theo tuổi mẹ là 1/250, nếu kết quả đưa ra chỉ số lớn hơn 250 thì nguy cơ thấp, ngược lại thai nhi có nguy cơ cao mắc hội chứng này. - Hội chứng Trisomy 13, 18: ngưỡng an toàn là 1/100. Nếu kết quả đưa ra chỉ số >100 thì nguy cơ thấp, ngược lại thai nhi có nguy cơ cao mắc hội chứng này. - Dị tật ống thần kinh: ngưỡng an toàn là 1/75. Nếu kết quả đưa ra chỉ số >75 thì nguy cơ thấp, <75 thì thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật này. 3. Xét nghiệm cff DNA và xét nghiệm NIPT. Hai xét nghiệm cff DNA (Cell-Free fetal DNA Testing) và xét nghiệm NIPT dùng để tìm và phân tích DNA thai nhi trong máu thai phụ, từ đó đánh giá nguy cơ trẻ mắc các dị tật bẩm sinh và rối loạn di truyền. Mẹ bầu có thể thực hiện từ tuần thai thứ 10, có độ chính xác cao hơn so với 4 xét nghiệm sàng lọc trước sinh trên. Hai xét nghiệm sàng lọc này được khuyên dùng với thai phụ có nguy cơ cao, dùng để tầm soát chứ không phải để kết luận chẩn đoán. Nếu kết quả phát hiện bất thường, bác sỹ cần thực hiện xét nghiệm xâm lấn với thủ tục lấy mẫu gai nhau hoặc chọc dò dịch ối để chẩn đoán. Trên đây là những xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh được thực hiện hiện nay. Bác sỹ sẽ đánh giá nguy cơ và lựa chọn những xét nghiệm cần thiết mà mẹ cần thực hiện.
medlatec
1,216
Nguyên nhân và tác hại của thiếu ngủ kéo dài Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu ngủ, khó ngủ, ngủ không ngon giấc. Dù là nguyên nhân nào chăng nữa thì việc thiếu ngủ thường xuyên sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần, thể chất. Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và tác hại của thiếu ngủ, bạn đọc đừng bỏ qua nội dung bài viết dưới đây. 1. Nguyên nhân gây thiếu ngủ Thiếu ngủ không phải là bệnh lý. Đây chỉ là tình trạng, trạng thái của một người. Nguyên nhân có thể do áp lực từ cuộc sống, mất cân bằng dinh dưỡng, hoặc ảnh hưởng từ bệnh lý, lạm dụng thuốc,... gây khó ngủ, ngủ không ngon và không sâu. Cụ thể, một số nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu ngủ có thể kể đến như: Môi trường ngủ không đảm bảo hoặc thay đổi môi trường sinh hoạt Môi trường xung quanh ảnh hưởng khá nhiều đến giấc ngủ. Bởi bạn khó có thể ngủ được trong một phòng ngủ ồn ào, nhiều tiếng động hay nhiệt độ phòng ngủ quá nóng hoặc quá lạnh. Do đó, tình trạng thiếu ngủ có thể xảy ra nếu môi trường ngủ không đảm bảo yên tĩnh, mát mẻ, thoải mái,… Ảnh hưởng từ bệnh lý Một số bệnh có thể khiến bạn cảm thấy khó ngủ, khó thở và hay thức giấc nửa đêm như cảm lạnh, viêm họng, ho về đêm, tiểu đêm,… Lúc này, giấc ngủ bị ảnh hưởng nặng nề, bạn không thể ngủ xuyên đêm tới sáng nên gây ra tình trạng thiếu ngủ. Thói quen sinh hoạt không khoa học Những thói quen xấu như uống rượu bia, cà phê, nước ngọt, trà hay hút thuốc lá,… trước khi đi ngủ sẽ làm hệ thần kinh bị kích thích, khiến bạn khó đi vào giấc ngủ và ngủ không ngon. Bên cạnh đó, ăn quá no hay uống quá nhiều nước gần giờ đi ngủ cũng khiến bạn mất ngủ và thiếu ngủ. Bởi ăn no gây tình trạng đầy bụng, nặng bụng, khó tiêu; còn uống nhiều nước có thể khiến bạn đi tiểu nhiều lần trong đêm. Tất cả những việc này sẽ dẫn đến hậu quả là thiếu ngủ. Căng thẳng, áp lực Những người làm việc theo ca, khối lượng công việc lớn, hay suy nghĩ nhiều trước khi ngủ,… hầu hết đều bị thiếu ngủ. Nên nhớ, bạn chỉ ngủ ngon và ngủ đủ giấc khi đầu óc được thư giãn, tinh thần được thoải mái trước lúc đi ngủ. Ngược lại, thường xuyên căng thẳng, áp lực thì thiếu ngủ là điều khó tránh khỏi. Thiếu ngủ do tuổi tác Thiếu ngủ thường xảy ra với những người lớn tuổi (trên 65 tuổi). Bởi lúc này tình trạng sức khỏe thuyên giảm, cộng với việc thường xuyên sử dụng thuốc (điều trị bệnh) sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ. 2. Tác hại của thiếu ngủ thường xuyên Tình trạng thiếu ngủ thường xuyên và kéo dài không chỉ khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, suy nhược mà còn gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng khác. Dưới đây là những tác hại của thiếu ngủ đối với sức khỏe và tinh thần. Giảm khả năng tập trung Thiếu ngủ triền miên sẽ khiến tinh thần mệt mỏi, vì thế mà khả năng tập trung cũng bị thuyên giảm. Nghiên cứu khoa học cho thấy những người thiếu ngủ trong thời gian dài sẽ bị giảm 50% tốc độ phản ứng khi thực hiện các bài kiểm tra. Như vậy, thiếu ngủ có thể ảnh hưởng không tốt đến kết quả học tập và chất lượng công việc. Gia tăng căng thẳng Khi cơ thể không được ngủ đủ giấc thì nồng độ cortisol (hormone căng thẳng) cũng tăng cao, khiến bạn dễ bị căng thẳng, nóng nảy, bực tức và thể hiện những cảm xúc tiêu cực này trên khuôn mặt. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến các mối quan hệ thường ngày. Trầm cảm Mất ngủ, thiếu ngủ, khó ngủ hay bất kỳ sự bất thường nào trong giấc ngủ đều có nguy cơ dẫn đến trầm cảm. Bởi lúc này, cả sức khỏe lẫn tinh thần đều bị sa sút do giấc ngủ bị rối loạn, người bệnh khó có thể tươi tắn, tỉnh táo trong các hoạt động thường nhật. Bệnh tim Tác hại của thiếu ngủ đối với sức khỏe của người cao tuổi là không thể chủ quan. Bởi sức khỏe người già vốn đã yếu, cộng với tình trạng thiếu ngủ kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim như cao huyết áp, xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ,… Thậm chí, chỉ cần thiếu ngủ một đêm thì ngày hôm sau huyết áp có thể tăng cao khó kiểm soát. Béo phì Thiếu ngủ có thể dẫn đến tăng cân, béo phì. Điều này tưởng chừng vô lý nhưng đã được xác thực bởi nghiên cứu của các bác sĩ tại Đại học Chicago. Theo đó, những người thiếu ngủ, ít ngủ sẽ có cảm giác thèm ăn và tiêu thụ đồ ăn vặt rất nhiều do không kiểm soát được cơn đói, hậu quả là tăng cân mất kiểm soát. Gây lão hoá da Một trong những tác hại của thiếu ngủ khiến nhiều chị em phụ nữ lo sợ là gây lão hóa da. Bởi khi thiếu ngủ, cơ thể sẽ sản sinh ra cortisol, và chất này có thể phá vỡ collagen, khiến da đánh mất sự đàn hồi, căng bóng, tươi trẻ. Đó là lý do để sở hữu làn da sáng mịn, căng tràn sức sống thì việc quan trọng cần làm là ngủ đủ giấc mỗi ngày. Ngủ gật không kiểm soát Do ban đêm thiếu ngủ nên ban ngày bạn sẽ có cảm giác buồn ngủ và ngủ gật không kiểm soát. Cùng với đó, khả năng tập trung bị suy giảm nên bạn có thể ngủ gật ngay cả khi đang ăn, đang làm việc, hay nguy hiểm hơn là đang lái xe, gây nguy hiểm và hậu quả khôn lường. Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn đọc sẽ hiểu hơn về chứng thiếu ngủ, đặc biệt là tác hại của thiếu ngủ đối với sức khỏe và tinh thần để có cách thay đổi thói quen sinh hoạt cho phù hợp. Bất cứ rối loạn nào xảy ra với giấc ngủ đều không được chủ quan, mà cần được thăm khám để có cách điều trị phù hợp, tránh gây biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,091
Thay khớp háng kèm đoạn xương đùi điều trị ung thư xương Trước đây, phẫu thuật thay khớp háng được thực hiện chủ yếu cho các trường hợp u đầu trên xương đùi. Với sự phát triển của hóa trị liệu hiện đại, giúp cho tiên lượng các khối u ác tính đã cải thiện đáng kể và khuyến khích bác sĩ phẫu thuật xem xét phẫu thuật bảo tồn chi trong hầu hết các trường hợp. Ở trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên, u xương thường bắt đầu ở những vùng xương phát triển nhanh chóng, chẳng hạn như gần các đầu của xương ở chân hoặc cánh tay:Hầu hết các khối u phát triển ở xương xung quanh đầu gối, ở phần dưới của xương đùi hoặc phần trên của xương chày .Đầu trên xương cánh tay là nơi tiếp theo phổ biến nhất.Tuy nhiên, u xương có thể phát triển ở bất kỳ xương nào, bao gồm xương chậu (hông), vai và hàm. Vị trí này phổ biến ở người lớn tuổi.U xương của đầu trên xương đùi chiếm ít hơn 5% các trường hợp. 1. Thay khớp háng kèm đoạn xương đùi điều trị ung thư xương Trước đây, phẫu thuật thay khớp háng được thực hiện chủ yếu cho các trường hợp u đầu trên xương đùi. Với sự phát triển của hóa trị liệu hiện đại, giúp cho tiên lượng các khối u ác tính đã cải thiện đáng kể và khuyến khích bác sĩ phẫu thuật xem xét phẫu thuật bảo tồn chi trong hầu hết các trường hợp.Tạo hình lại đầu trên xương đùi và khớp háng sau cắt rộng khối u ác tính xương đùi được thực hiện lần đầu vào năm 1943 bởi Austin Moore với 1 khớp nhân tạo sau phẫu thuật cắt rộng rái khối u tế bào khổng lồ đầu trên xương đùi.Phẫu thuật cắt rộng khối u đầu trên xương đùi dẫn tới khuyết xương và mất phần mềm xung quanh.Do đó, việc tái tạo đầu trên xương đùi vừa là thách thức, vừa đòi hỏi nhiều khó khăn. Các phương pháp phục hồi bao gồm xương đồng loại, phức hợp xương đồng loại và kim loại (APC), và khớp kim loại megaprosthesis. Phức hợp xương đồng loại và kim loại trong thay khớp háng kèm đoạn xương đùi Thay khớp háng sử dụng khớp kim loại Megaprosthesis Phương pháp phục hồi bằng xương đồng loại và phức hợp xương đồng loại cùng kim loại có nhược điểm như hạn chế trong nguồn xương cung cấp, tỷ lệ không liền xương, khớp giả hoặc tiêu xương, gãy xương và có thể lây truyền bệnh nếu xử lý bảo quản không tốt. 2.Trong bối cảnh tại Việt Nam việc nguồn cung cấp khớp nhân tạo megaprothesis không có sẵn, dẫn tới bệnh nhân sau khi có chỉ định phẫu thuật tạo hình phải chờ đợi.Ưu điểm của khớp nhân tạo sử dụng vật liệu PEEK:Phục hồi nhanh chóng cho bệnh nhân: vật liệu PEEK cấy ghép giúp phục hồi nhanh chóng cơ thể bệnh nhân sau phẫu thuật. Chính xác: Cấy ghép được sử dụng có độ chính xác cao, phù hợp với kích thước khớp của cơ thể bệnh nhânÁp dụng dễ dàng: vì khớp cấy ghép được thiết kế dựa trên thông số của bệnh nhân. Không có bệnh nhân nào tái phát khối u tại chỗ. Chức năng chi thể phục hồi nhanh chóng.
vinmec
575
Gia vị: Lưu trữ ở đâu, khi nào thì bỏ? Gia vị là thành phần không thể thiếu để chế biến nên những món ăn mỗi ngày. Tuy nhiên, để bảo quản qua vị tốt nhất thì cần có những kiến thức cũng như kỹ năng trong vấn đề này, như nhiệt độ và thời gian bảo quản trong bao lâu. 1. Vì sao cần bảo quản gia vị? Hiện nay, các cửa hàng hay siêu thị đều có rất nhiều loại gia vị khác nhau để phục vụ cho việc nấu ăn hằng ngày. Vì vậy, văn hóa sử dụng gia vị có mặt ở rất nhiều nơi trên thế giới, như là một cách để làm tăng thêm hương vị cho món ăn. Chính vì lý do này nên vấn đề bảo quản gia vị cần được quan tâm để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và không bị lãng phí.Hầu hết những loại gia vị đều trải qua quá trình xử lý để có thể bảo quản được lâu. Điều này có nghĩa rằng các loại gia vị có thể trưng bày tại các cửa hàng trong thời gian dài mà không bị hỏng. Một số loại gia vị có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng kể cả sau khi mở nắp, tuy nhiên những nhãn hàng vẫn khuyến khích bảo quản chúng trong tủ lạnh để sản phẩm được tươi hơn. Mặc dù vậy, mọi thực phẩm hay gia vị cuối cùng cũng sẽ hết hạn, vì vậy hãy kiểm tra ngày sử dụng trên bao bì sản phẩm.2. Nhiệt độ bảo quản gia vị. Bất cứ loại gia vị nào có chứa bơ sữa như kem chua, nước sốt trộn salad chế biến sẵn nên được đưa vào tủ lạnh ngay, lưu ý là trên kệ tủ lạnh chứ không phải cánh cửa tủ lạnh. Đối với những loại nước sốt và sản phẩm phô mai khác thì đều là những thực phẩm bảo quản ổn định. Một quy tắc chung cần nhớ đó là nếu sản phẩm được bảo quản lạnh trong cửa hàng tạp hóa thì hãy để nó vào tủ lạnh ngay khi về nhà.Một số loại nước sốt, phô mai có thể để ở nhiệt độ phòng cho đến khi mở nắp trước ngày hết hạn. Điều này cũng áp dụng với tương ớt, sốt Mayonnaise, mứt, thạch, wasabi...Các loại gia vị bảo quản được lâu như mù tạt, giấm, rượu vang đỏ... không cần phải bảo quản quá lạnh như những loại khác nên có thể đặt ở cửa tủ lạnh, đảm bảo nhiệt độ tủ lạnh luôn ở mức 40 ̊F trở xuống.Đối với mật ong là một loại gia vị có tính axit và độ ẩm thấp nên vi khuẩn khó có thể xâm nhập, do vậy không cần bảo quản mật ong trong tủ lạnh. Hơn nữa, nếu để mật ong trong tủ lạnh thì khi lấy ra sẽ đông lại nên cần phải hâm nóng trước khi sử dụng.Chúng ta cũng có thể làm đông bất cứ các loại gia vị nào, ngoại trừ những sản phẩm từ sữa. Sau khi rã đông gia vị thì có thể hương vị sẽ không còn được thơm ngon như ban đầu, tuy nhiên phương pháp này có thể sẽ khiến tuổi thọ của gia vị được kéo dài hơn. Lưu ý tủ đông nên được đặt từ 0 ̊F trở xuống. Cần bảo quản gia vị đúng cách để đảm bảo an toàn cho sức khỏe 3. Gia vị bảo quản được bao lâu? Hầu hết những loại gia vị đều trải qua quá trình xử lý để có thể bảo quản được lâu. Một số loại gia vị có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng kể cả sau khi mở nắp. Mặc dù vậy, gia vị cuối cùng cũng sẽ hết hạn, vì vậy hãy kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì sản phẩm. Một phương pháp hiệu quả đó là ghi nhớ thời hạn sử dụng của mọi loại gia vị cũng như cách bảo quản cụ thể của chúng.Với những gói tương cà hay mù tạt còn sót lại thì không cần cho vào tủ lạnh, tuy nhiên nếu đã mở ra và sử dụng thì nên dùng hết 1 lần và vứt đi nếu còn dư.Cũng giống như việc lưu trữ thực phẩm khác thì chúng ta nên sắp xếp và tuân theo nguyên tắc cái nào mua trước thì sẽ sử dụng trước. Điều này sẽ giúp tiết kiệm chi phí và theo dõi được ngày hết hạn của sản phẩm được thuận tiện hơn.Gia vị nào có mùi vị khác lạ, nhìn màu sắc bất thường, xuất hiện nấm mốc, lớp màng vẩn đục nổi lên trên thì đó chính là dấu hiệu của tình trạng đã bị hư. Vì vậy, cần loại bỏ chúng ngay và không nên ăn bất cứ loại gia vị nào như vậy.Tóm lại, bảo quản gia vị khô hay ướt là một quá trình rất chi tiết và đòi hỏi sự kỹ lưỡng. Vì vậy, luôn phải tham khảo thật kỹ những thông tin này trên bao bì sản phẩm và có cách sắp xếp hợp lý để đảm bảo sử dụng an toàn.com
vinmec
876
Sàng lọc sơ sinh có thể phát hiện những bệnh lý nào ở trẻ? Mỗi năm thế giới ghi nhận đến 8 triệu trẻ sơ sinh mắc các dị tật bẩm sinh. Các bệnh lý này nếu không được phát hiện, điều trị sớm sẽ gây biến chứng nặng nề, ảnh hưởng rất lớn đến tương lai và sức khỏe sau này của trẻ. Sàng lọc sơ sinh giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ cũng như những biến chứng của bệnh sau này. 1. Sàng lọc sơ sinh là gì? Sàng lọc sơ sinh là các phương pháp kiểm tra, xét nghiệm nhằm sàng lọc sớm các bệnh lý, rối loạn chuyển hóa ở trẻ sơ sinh, từ đó có hướng chẩn đoán sâu hơn tìm nguyên nhân, xác định tình trạng bệnh và phương pháp điều trị kịp thời. Đến nay, y học thế giới đã ghi nhận hơn 500 loại rối loạn chuyển hóa ở trẻ sơ sinh, liên quan tới nội tiết và di truyền có thể sàng lọc sớm. Trẻ sẽ được sàng lọc sau 48 giờ đầu tới 7 ngày sau sinh. Các xét nghiệm hay phương pháp sàng lọc hầu hết đều đơn giản, nhanh chóng, không ảnh hưởng lớn đến sức khỏe còn non nớt của trẻ. Nhiều bệnh lý được phát hiện và điều trị kịp thời nhờ các phương pháp này, giúp trẻ có khả năng phục hồi và phát triển bình thường. Với sự phát triển của kinh tế, xã hội cũng như văn hóa, nhu cầu nâng cao chất lượng dân số là vấn đề lớn mà mọi quốc gia quan tâm. Về mặt xã hội, Sàng lọc sơ sinh giúp nâng cao chất lượng dân số, giảm thiểu gánh nặng cho gia đình và xã hội. Vì thế, trên thế giới cũng như ở Việt Nam, sàng lọc sớm ở trẻ được khuyến khích và thực hiện ngày càng phổ biến. 2. Các phương pháp sàng lọc sơ sinh Trẻ sau khi sinh từ 48 giờ cho tới 7 ngày sẽ được sàng lọc với các phương pháp sau: 2.1. Đo thính lực, nhĩ lực và phản xạ cơ bàn đạp Hiện nay, tỉ lệ trẻ sơ sinh bị suy giảm thính lực bẩm sinh lên tới 3 - 4/1000 trẻ. Nguy cơ càng cao nếu trẻ sinh non, trẻ có cân nặng thấp, mẹ mắc các bệnh truyền nhiễm trong quá trình mang thai, hoặc gia đình có tiền sử mắc bệnh suy giảm thính lực. Nếu không phát hiện sớm, trẻ suy giảm thính lực bẩm sinh có thể bị mất thính lực vĩnh viễn. Ngoài ra, khả năng phát triển ngôn ngữ, khả năng phát âm và nhận thức cũng bị ảnh hưởng. Vì thế, đo thính lực, nhĩ lực và phản xạ cơ bàn đạp là phương pháp sàng lọc sơ sinh thường được thực hiện những trẻ không may bị suy giảm thính lực. 2.2. Xét nghiệm máu tĩnh mạch (hay còn gọi là xét nghiệm máu gót chân) Xét nghiệm này giúp sàng lọc các bệnh tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, thiếu hụt men G6PD và suy giáp bẩm sinh. Xét nghiệm này thường dùng để định lượng nồng độ TSH, sàng lọc bệnh suy giáp bẩm sinh. Xét nghiệm này có độ chính xác không cao bằng Xét nghiệm máu tĩnh mạch. Tuy nhiên, xét nghiệm sàng lọc từ máu gót chân trẻ khá phổ biến, bởi đây là bộ phận có lượng máu dồi dào, đáp ứng đủ để thực hiện xét nghiệm. Hơn nữa, với cơ thể mỏng manh của trẻ, lấy máu ở bộ phận kém nhạy cảm này giúp bé ít đau nhất. 3. Sàng lọc sơ sinh giúp sàng lọc những bệnh lý nào? Như đã trình bày ở trên, sàng lọc sơ sinh có thể phát hiện được nhiều bệnh lý và rối loạn bẩm sinh. Hiện nay, các sàng lọc được khuyến cáo nên thực hiện gồm những sàng lọc phát hiện bệnh lý phổ biến, gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và tính mạng của trẻ. Bao gồm: 3.1. Suy giáp bẩm sinh Suy giáp bẩm sinh xảy ra khi tuyến giáp của trẻ không sản xuất đủ lượng hormone theo nhu cầu của cơ thể. Bệnh lý tuyến giáp này không những ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển, hoàn thiện thể chất và tinh thần, mà còn để lại những di chứng vĩnh viễn theo trẻ suốt cuộc đời. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, trẻ bị suy giáp bẩm sinh vẫn có thể phát triển bình thường. Nếu không điều trị trong thời gian vàng là 2 - 3 tuần đầu sau sinh, biến chứng về tâm thần không thể phục hồi. 3.2. Thiếu men G6PD Đây là một enzym giữ vai trò quan trọng trong phản ứng sinh hóa của hồng cầu, giúp hồng cầu bền vững và đảm nhiệm tốt vai trò của mình trước các tác nhân oxy hóa. Thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh khiến màng hồng cầu lúc này không được bảo vệ tốt, dễ vỡ trước các tác nhân, dẫn đến huyết tán và phóng thích Bilirubin. Việc phóng thích Bilirubin quá mức này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh bởi gan và chức năng gan ở trẻ chưa hoàn chỉnh. Biểu hiện đầu tiên của việc Bilirubin dư thừa quá mức là tình trạng vàng da kéo dài. Nặng hơn sẽ gây tổn thương não, nếu không can thiệp sớm sẽ khiến não bị tổn thương vĩnh viễn, gây biến chứng chậm phát triển vận động và trí tuệ. 3.3. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh Đây là bệnh lý di truyền nên có thể dự đoán và sàng lọc sớm. Trẻ mắc bệnh bị rối loạn sản xuất các hormone tuyến thượng thận, gây ra những rối loạn giới tính và phát triển bộ phận sinh dục. Cụ thể, bé gái mắc bệnh sẽ bị tăng sinh hormone sinh dục nam - Androgen, hậu quả là bị nam hóa bộ phận sinh dục. Bệnh hoàn toàn có thể sàng lọc sớm trong vòng 24 - 72 giờ sau sinh. Xét nghiệm tiêu chuẩn để sàng lọc tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh là xét nghiệm 17-OHP. Nồng độ chất này cao bất thường cho thấy trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh lý này. Phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế sự phát triển giới tính lệch lạc ở trẻ bị bệnh. 3.4. Suy giảm thính lực bẩm sinh Bệnh lý bẩm sinh này thường có yếu tố di truyền, hoặc do những tổn thương, tác động xấu không mong muốn trong quá trình mang thai và sinh nở. Suy giảm thính lực bẩm sinh ngoài ảnh hưởng tới khả năng nghe, đọc mà còn khiến trẻ chậm phát triển nhận thức, suy nghĩ và giao tiếp. Sàng lọc suy giảm thính lực bẩm sinh giúp phát hiện, can thiệp và điều trị bệnh hiệu quả ở trẻ. Như vậy, có rất nhiều bệnh lý mà trẻ sơ sinh có thể mắc phải, do di truyền, ảnh hưởng của quá trình mang thai hoặc sinh nở không thể phát hiện bằng mắt thường. Sàng lọc sơ sinh là phương pháp hiệu quả để phát hiện và can thiệp sớm, hiệu quả những trường hợp này.
medlatec
1,208
Cách giảm đau lưng khi mang thai đơn giản mà hiệu quả Có tới 80% những bà mẹ bầu có triệu chứng bị đau lưng khi mang thai. Hầu hết các trường hợp đều chỉ xuất hiện triệu chứng đau lưng thoáng qua rồi sẽ mất đi dần, thế nhưng cũng có những trường hợp các cơn đau kéo dài dai dẳng, gây nhiều khó chịu. Vậy mẹ bầu cần làm gì để giảm thiểu các triệu chứng đau lưng? 1. Nguyên nhân gây ra tình trạng đau lưng khi mang thai? Triệu chứng mẹ bầu đang mai thai bị đau lưng xuất hiện rất phổ biến, đặc biệt ở những tháng thai kỳ gần ngày sinh nở. Hầu hết những trường hợp đau lưng khi mang thai đều nằm trong 3 nhóm biểu hiện như: Đau vùng thắt lưng, đau lưng vào ban đêm hoặc đau khớp nối giữa xương chậu và xương cùng. Biểu hiện thai phụ bị đau lưng có thể do nhiều yếu tố tác động đến cùng lúc, không phải là do một nguyên nhân cụ thể nào gây ra. Mẹ bầu bị đau lưng khi mang thai do cơ bụng bị căng quá đà: Như các bạn đã biết thì thai nhi sẽ được nuôi dưỡng trong tử cung trong bụng của người mẹ, khi các con phát triển lớn hơn đồng nghĩa với việc tử cung cũng phải phát triển rộng lớn hơn để có đủ chỗ cho em bé, các vùng da, vùng cơ ở bụng người mẹ cũng buộc phải kéo giãn ra cho phù hợp với tử cung. Nếu quá trình này sẽ diễn ra một cách từ từ và đều đặn thì sẽ không gây ảnh hưởng gì đến người mẹ, thế nhưng không phải lúc nào các vùng cơ ở bụng người mẹ cũng đủ sức mạnh để nâng đỡ được toàn bộ trọng lượng bụng bầu ngày càng to. Trường hợp thai nhi phát triển quá nhanh hoặc mẹ bầu mang thai nhiều hơn một em bé (đa thai) thì khả năng bị đau lưng do căng cơ bụng là rất cao. Đau lưng khi mang thai do cơ bụng người mẹ yếu: Một số người phụ nữ có sức khỏe không được tốt, đặc biệt là các nhóm cơ không đủ khỏe mạnh thì khả năng cao khi mang thai sẽ bị đau lưng. Trường hợp đứng ngồi hoặc vận động đi lại sai tư thế cũng sẽ khiến các cơn đau lưng xuất hiện nhiều hơn. Bị đau lưng khi mang thai do ảnh hưởng của hormone sinh sản: Vào những tháng gần ngày sinh, một số loại hormone trong cơ thể người mẹ sẽ được sản sinh ra nhằm hỗ trợ quá trình sinh nở thuận lợi hơn. Cụ thể, những loại hormone này sẽ kích thích giãn nở các dây chằng ở khớp xương chậu một cách tối đa để em bé có thể chui lọt qua dễ dàng hơn trong khi mẹ lâm bồn. Tuy nhiên, việc kích thích giãn nở các nhóm dây chằng này lại gây ra triệu chứng đau lưng do các khớp bị lỏng lẻo. 2. Nên làm gì để cải thiện tình trạng đau lưng khi mang thai? Có rất nhiều phương pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao cho những bà mẹ bầu khi xuất hiện triệu chứng bị đau lưng. Các chị em phụ nữ có thể kết hợp các bài tập thể dục dành cho bà bầu và sử dụng một số vật dụng hỗ trợ giảm đau lưng. Ngoài ra, một số cách mát xa bụng cho mẹ bầu cũng có tác dụng tốt cho việc giảm đau lưng. Các chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất và loại bỏ các loại thực phẩm không hợp vệ sinh cũng sẽ giúp cơ thể người mẹ giảm thiểu được các tác nhân đau lưng do cơ thể thiếu chất. Tập luyện các bài tập dành riêng cho bà bầu giúp giảm các triệu chứng đau lưng khi mang thai: Bài tập đứng thẳng lưng: Mẹ bầu gập vai lại và nâng lồng ngực lên cao, bụng co lại, giữ lưng thẳng, mặt nhìn thẳng không cúi không ngửa, đầu gối có thể gấp lại một chút để giữ thăng bằng. Bài tập duỗi thẳng vùng lưng dưới: Các mẹ hay quỳ gối và chống tay như tư thế đang bò (giữ lưng thẳng), sau đó đưa tay trái về phía trước kết hợp với đưa chân phải về phía sau cố gắng duỗi thẳng rồi đổi bên lần lượt. Bài tập này được khuyến cáo nên thực hiện từ những tháng thai kỳ đầu tiên và phải có tấm trải bên dưới chống trầy xước hay chấn thương vùng đầu gối. Bài tập giảm đau lưng dưới nước đơn giản: Bạn chỉ cần đứng yên hoặc bơi trong bể bơi là có thể giúp giảm thiểu các cơn đau lưng rồi. Đặc biệt, việc ngâm mình trong bồn nước ấm không chỉ có tác dụng giảm đau lưng mà còn giúp quá trình lưu thông máu toàn cơ thể diễn ra suôn sẻ hơn. Bài tập cầu vồng: Đầu tiên, các mẹ bầu nằm ngửa trên mặt sàn và giữ hai tay xuôi theo người. Sau đó, gập đầu gối lại tạo thành một góc vuông với mặt sàn và từ từ nâng lưng lên, giữ yên khoảng 5 giây rồi từ từ hạ thân người xuống. Người tập nên giữ nhịp thở đều đặn chứ không được nín thở hoặc hít thở quá mạnh. Các bài tập yoga nhẹ nhàng cũng có thể được áp dụng trong quá trình giảm đau khi mang thai và nâng cao sức khỏe tuần hoàn máu. Ngoài ra, trong quá trình sinh hoạt đòi hỏi đi lại, ngồi hay đứng cũng cần giữ tư thế thẳng lưng chứ không nên để cột sống bị cong quá nhiều. Hạn chế tuyệt đối những công việc quá nặng nhọc như bê vác vật nặng, cúi gập người thường xuyên, nâng vật nặng,... Ngoài những bài tập giúp giảm đau lưng khi mang thai hiệu quả thì các chị em phụ nữ cũng có thể tìm kiếm mua những vật dụng hỗ trợ giảm đau lưng như: Gối chống đau lưng hay đai giữ bụng hỗ trợ cho mẹ bầu. Điều chỉnh tư thế ngủ cũng sẽ giúp ích không nhỏ trong việc giảm thiểu các cơn đau lưng. Mẹ bầu nên nằm nghiêng về bên trái, giữ đầu cao sao cho thẳng hàng với cột sống và kết hợp đặt một chiếc gối mềm giữa hai chân, một chiếc gối mỏng bên dưới bụng bầu. Với tư thế ngủ như thế này thì các cơn đau lưng do căng cơ sẽ mau chóng được cải thiện. Trong trường hợp mẹ bầu xuất hiện triệu chứng đau lưng kéo dài mà không thuyên giảm dù đã thử nghiệm các biện pháp hỗ trợ, nhờ tới sự trợ giúp từ các y bác sĩ có chuyên môn là rất cần thiết. Đặc biệt là khi tình trạng đau lưng xuất hiện kèm theo các triệu chứng bất thường khác như tê chân tay, sốt, đau nhức đầu,...
medlatec
1,190
Thuốc đặt âm đạo trị nấm: phân loại, công dụng và lưu ý điều trị Thuốc đặt âm đạo trị nấm là một trong những phương pháp được áp dụng để điều trị viêm nhiễm âm đạo do nấm hiện nay. Biện pháp này không những tiện lợi, dễ thực hiện lại đem lại hiệu quả khá khả quan trong việc cải thiện và làm giảm các triệu chứng khó chịu do nhiễm nấm âm đạo gây ra. Vậy thuốc đặt âm đạo trị nấm gồm những loại nào và cách sử dụng ra sao? Câu trả lời sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc đặt âm đạo trị nấm là gì? Khi bị nhiễm nấm phụ khoa, nữ giới thường sẽ có những biểu hiện sau đây: Âm đạo tiết ra nhiều dịch và có mùi khó chịu. Dịch có thể chuyển thành màu trắng đục, màu vàng hay thậm chí là lẫn màu hồng của máu; Người bệnh đi tiểu rắt, tiểu buốt hoặc có cảm giác đau buốt, nóng rát ở âm đạo; Thường xuyên có cảm giác đau rát, ngứa ngáy, nghiêm trọng hơn là bị chảy máu vùng kín. Nếu người bệnh vẫn quan hệ tình dục trong tình trạng này thì các triệu chứng sẽ trở nên tệ hơn. Các loại thuốc đặt âm đạo ra đời là nhằm mục đích giúp điều trị các biểu hiện viêm nhiễm vùng kín. Dạng bào chế của thuốc thường là viên nang, viên nén, hình tròn, hình kén, hình quả trứng hay hình viên đạn. Khi thuốc được đặt vào âm đạo sẽ nhanh chóng tan ra, các hoạt chất sẽ thẩm thấu vào niêm mạc âm đạo và bắt đầu phát huy tác dụng. Ở dưới niêm mạc âm đạo là một mạng lưới dày đặc các mạch máu, cùng với đó là môi trường ẩm ướt ở đây sẽ tạo điều kiện khiến thuốc được thẩm thấu dễ dàng hơn mà không gây hại cho gan như các loại thuốc đường uống khác.2. Thuốc đặt âm đạo trị nấm gồm những loại nào? 2.1. Thuốc đặt Canesten Thành phần chính trong thuốc đặt âm đạo trị nấm Canesten đó là Clotrimazole (500mg) cùng một số tá dược khác. Đây là một trong những loại thuốc trị viêm nhiễm vùng kín phổ biến thường được bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân. Hướng dẫn sử dụng như sau: chị em phụ nữ nên đặt thuốc vào âm đạo vào thời điểm trước khi ngủ buổi tối, sau khi thức dậy cần rửa lại âm đạo với nước sạch. Để tăng tính hiệu quả cho việc đặt thuốc thì người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. 2.2. Thuốc đặt âm đạo trị nấm Polygynax Trong thuốc đặt âm đạo trị nấm Polygynax có chứa thành phần gồm 3 loại kháng sinh đó là Polymyxin, Neomycin và Nystatin. Thuốc có khả năng điều trị các bệnh lý ở cơ quan sinh dục nữ như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung gây ra bởi các loại nấm và vi khuẩn. Đặc biệt, Polygynax dùng được cả cho các mẹ bầu và mẹ đang cho con bú nhưng cần phải dùng dưới sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn. Tương tự như thuốc Canesten và các loại thuốc đặt âm đạo trị nấm khác, khi dùng Polygynax chị em cũng nên đặt vào buổi tối trước khi đi ngủ, kiên trì điều trị trong vòng 12 ngày liên tục và hầu hết các trường hợp sẽ nhận thấy các triệu chứng viêm nhiễm, khó chịu, ngứa ngáy vùng âm đạo sẽ được giảm đi đáng kể.2.3. Thuốc đặt Sadetab Sadetab là thuốc đặt âm đạo trị nấm chứa các hoạt chất như Metronidazole, Clotrimazole, Neomycin Sulfate, đặc biệt có công dụng trong những trường hợp viêm nhiễm âm đạo do nhiễm vi khuẩn, trùng roi hay nấm Candida. Nên đặt thuốc liên tục trong 10 ngày, dùng thuốc trước khi đi ngủ sẽ giúp khắc phục triệu chứng ngứa ngáy vùng kín và giảm lượng khí hư. 2.4. Thuốc đặt âm đạo trị nấm Mycogynax Công dụng của thuốc Mycogynax đó là giúp tiêu diệt một số loại nấm như Gardnerella, Candida Albicans và Trichomonas,... - nguyên nhân gây viêm nhiễm âm đạo. Mỗi ngày người bệnh nên đặt một viên thuốc và duy trì điều này trong 10 ngày, thậm chí có thể là 14 ngày đối với những trường hợp bị viêm nhiễm nặng. Ngoài ra thuốc cũng nên được sử dụng ở những phụ nữ trước hoặc sau khi thực hiện các can thiệp phụ khoa với mục đích giúp phòng ngừa nguy cơ viêm nhiễm.3. Khi dùng thuốc đặt âm đạo trị nấm cần lưu ý điều gì?
medlatec
799
Cách vận động cơ thể với người cao tuổi Ngày nay, nhiều người cao tuổi cho là mình phải giữ gìn và duy trì tiềm năng của cơ thể bằng cách thư thả về thể xác và cho rằng người cao tuổi phải nghĩ ngơi, dưỡng sức. Tập luyện chỉ phí sinh lực, mất calo, hao mòn cơ thể. Tuy nhiên, thực tế nếu người cao tuổi không vận động, một đời sống ít vận động sẽ hại cho cả sức khỏe cũng như sự trường thọ và đưa tới sự sớm hủy hoại về tâm thần, thể xác. Tại sao người cao tuổi cần vận động? Đối với người cao tuổi, các cơ bắp và khối xương teo lại, yếu đi. Tế bào mỡ to lên, chiếm chỗ của bắp thịt khiến cơ thể béo phì. Tim đập yếu, khả năng sử dụng dưỡng khí giảm, nuôi dưỡng kém, làm ta dễ mệt mỏi, uể oải chán nản. Con người trở nên kém linh hoạt, di chuyển chậm chạp, buông xuôi mọi việc, khiến co mọi người có cảm giác nhìn già đi, một sự già trước tuổi. Người cao tuổi cần tăng cường vận động để giữ gìn sức khỏe. Sinh học đã chứng minh ngưng trệ đưa tới sự thoái hóa. Mà cơ thể ta gồm 60% là chất lỏng. Cho nên, vào tuổi già mà tự cho phép mình sống một đời sống tĩnh tại, không vận động, thì chắc là bệnh hoạn cũng như tử vong sẽ đến nhanh. Sự sung sức của người còn trẻ là một tự do lựa chọn, nhưng với người cao tuổi, nó là một cái gì thiết yếu. Hãy nghĩ tới cái đồng hồ chạy bằng dây cót xưa kia. Nó ngưng chạy không phải vì hư mòn hay đổ vỡ, mà nó cần lên dây cót. Người cao tuổi cũng vậy, cần phải vận động. Ích lợi của sự vận động cơ thể thì vô biên, vận động sẽ giúp tăng sự nhịp nhàng của toàn thân; tim phổi tăng hiệu năng; hỗ trợ duy trì ổn định huyết áp và cholesterol; khớp xương co duỗi tốt, thịt xương cứng cáp; trí óc sáng suốt, nhạy cảm hơn, tâm thần thoải mái, yêu đời tuổi thọ sẽ cao hơn. Vận động như thế nào? Hãy sắp đặt một chương trình luyện tập thích hợp với tuổi, sức khỏe, hoàn cảnh, điều kiện của mình. Dành cho sự vận động một thì giờ ưu tiên và cố định trong ngày, coi sự vận động như một nhu cầu chứ không phải để giải trí. Hãy tự lên lịch để vận động, rồi giữ mọi thời gian, kiên nhẫn tiếp tục chương trình tập luyện. Không sợ hãi tập thể dục, coi vận động như người bạn đồng hành, đồng chí của các cơ năng trong người mình. Sự bỏ đi không được dùng đến, sự xao lãng không chăm sóc, sự lười biếng không vận động là những nguyên nhân đưa tới hao mòn sức khỏe, gây bệnh tật cho cơ thể.
medlatec
503
Làm gì nếu sau sảy thai khó có thai lại? Sảy thai là hiện tượng không một người phụ nữ nào mong muốn xảy ra. Những người phụ nữ khi gặp phải vấn đề này sẽ cần rất nhiều thời gian để hồi phục cả tâm lý và sức khỏe. Chính vì vậy “sau sảy thai bao lâu thì có thai lại” hay “sau thai lưu khó có thai lại không” là thắc mắc của những chị em đã từng trải qua vấn đề này. 1. Sảy thai là gì? Nguyên nhân gây sảy thai Sảy thai là hiện tượng bào thai chết tự nhiên, trước khi nó phát triển thành thai nhi và có khả năng sống độc lập. Đây là một biến chứng thường gặp trước khi thai được 20 tuần tuổi, có khoảng 80% số ca sảy thai khi thai chưa được 12 tuần tuổi.Một số nguyên nhân gây sảy thai thường gặp:Nhau thai gặp vấn đề;Bất thường về NST;Nhiễm trùng;Bệnh tật;Hội chứng buồng trứng đa nang.Một số hình thức sảy thai có thể gặp:Sảy thai hoàn toàn: Toàn bộ phôi thai đi ra khỏi cơ thể mẹ trong 1 lần.Sảy thai không hoàn toàn: Phôi thai không thoát hoàn toàn ra khỏi cơ thể mẹ. Phần cổ tử cung của mẹ bị giãn hoặc mỏng và các phần của phôi thai sẽ bị đẩy ra khỏi cơ thể dần dần.Dọa sảy thai: Đây là tình trạng phôi thai vẫn còn sống nhưng chưa bị bong ra khỏi lớp niêm mạc tử cung của mẹ.Trứng trống: Đây là tình trạng phôi thai không phát triển trong tử cung của mẹ.Sảy thai tái phát: Đây là trường hợp sảy thai ít nhất 3 lần liên tiếp, có khoảng 1 % các cặp vợ chồng gặp phải tình trạng này.Sảy thai ngoài tử cung: Trứng đã thụ tinh nhưng làm tổ tại một nơi khác ngoài tử cung của bạn, ví dụ như trong ống dẫn trứng. Một số hình thức sảy thai khó có con lại thường gặp 2. Sau sảy thai khó có thai lại không? Theo Hiệp hội Thai sản Hoa Kỳ, tỷ lệ sảy thai thường gặp từ 10 -15 % phụ nữ khi mang thai. Thông thường hiện thương sảy thai chỉ xảy ra 1 lần và sau đó các mẹ đều có thể có những chu kỳ thai tiếp theo hoàn toàn khỏe mạnh. Với những trường hợp sảy thai nhiều lần, có thể nguyên nhân do bệnh lý hoặc các dị tật bẩm sinh, các mẹ cần được điều trị tốt và cần thời gian phục hồi sức khỏe trước khi chuẩn bị bước vào những chu kỳ thai tiếp theo. Sau sảy thai khó có thai lại hay không sẽ tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể sau:2.1. Trường hợp mang thai trứngĐây là tình trạng một phần hoặc toàn bộ bánh rau bị thoái hóa thành những túi dịch to nhỏ. Chúng dính vào nhau thành chùm giống như chùm nho chiếm toàn bộ diện tích của tử cung lấn và lấn át sự phát triển của bào thai. Nếu bạn đã được bác sĩ chẩn đoán chính xác là thai trứng thì cần xử trí càng sớm càng tốt. Đối với trường hợp trứng chưa sảy thì có thể nạo hoặc hút. Trong trường hợp phụ nữ không có ý định mang thai nữa hoặc đã trên 40 tuổi thì có thể chỉ định cắt bỏ tử cung để dự phòng biến chứng ác tính. Sau khi đã hút thai trứng, người bệnh cần được theo dõi sự co hồi của tử cung, của nang hoàng tuyến và nhân di căn.2.2. Đối với trường hợp sảy thai 1 lần. Theo Tổ chức Y tế thế giới WHO khuyến cáo, đối với trường hợp đã sảy thai 1 lần, chị em nên để cơ thể hồi phục, lớp niêm mạc tử cung được khỏe lại và chuẩn bị sẵn sàng cho một thời kỳ thai nghén mới. Do đó, để tránh tình trạng sau sảy thai khó có thai lại, các cặp vợ chồng nên chờ ít nhất 6 tháng mới nên có thai trở lại.Tuy nhiên, theo một công bố trên tạp chí Obstetrics and Gynecology, nếu rút ngắn thời gian chờ đợi để có thai lại sau lần sảy thai trước sẽ mang lại khá nhiều lợi ích cho mẹ và thai nhi. Những cặp vợ chồng thử có thai lại trong vòng 3 tháng ngay sau khi sảy thai thì cơ hội thụ thai tăng lên đến 71%.2.3. Sảy thai từ 2 lần trở lênĐối với những chị em phụ nữ gặp tình trạng sảy thai từ 2 lần trở lên thì khả năng cao nguyên nhân do vấn đề di truyền hoặc bệnh lý khác. Việc tốt nhất lúc này chị em nên làm là đi khám, gặp bác sĩ chuyên khoa để tìm ra được chính xác nguyên nhân và có hướng xử trí kịp thời. Một số phụ nữ sau sảy thai khó có thai lại cần gặp bác sĩ để được xử trí kịp thời Nếu không tìm được nguyên nhân, không chữa trị kịp thời thì nguy cơ cao sảy thai khó có con trong những lần mang thai tiếp theo. Khi quá vội vàng muốn có con ngay sau khi sảy thai, các cặp vợ chồng có thể phải đối diện với một số rủi ro như: Thai nhi bị thiếu máu do cơ thể mẹ chưa phục hồi, từ đó dẫn đến việc thai kém phát triển, mẹ bầu dễ bị suy nhược và tâm lý không sẵn sàng. Những điều này không những ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi mà trong tương lai khi trẻ được sinh ra cũng sẽ bị ảnh hưởng không tốt.Trong trường hợp mẹ bầu có sức đề kháng tốt và tâm lý hoàn toàn ổn định, mẹ vẫn có thể có thai trở lại sớm nhưng điều này không hề được khuyến khích. Tuy nhiên, trường hợp mang thai ngoài kế hoạch khi vừa sảy thai, để an toàn thì mẹ bầu nên chăm sóc cho bản thân nhiều hơn. Chú ý bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể, củng cố tinh thần thoải mái và thăm khám đều đặn theo lịch của bác sĩ chuyên khoa để theo dõi sát sự phát triển của thai nhi.
vinmec
1,061
Công dụng thuốc Belzutifan Năm 2021, cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) vừa phê chuẩn một loại thuốc điều trị ung thư thận do Merck sản xuất. Thuốc có tên gọi là Belzutifan, đây là một bước tiến mang lại nhiều hy vọng đối với những bệnh nhân mắc các bệnh ung thư thận di truyền. 1. Belzutifan là thuốc gì? Belzutifan là chất ức chế yếu tố 2 alpha (HIF-2α) gây thiếu oxy được sử dụng để điều trị bệnh Von Hippel-Lindau (rối loạn thần kinh di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi khối u lành tính và khối u ác tính ở nhiều cơ quan). Trong bệnh Von Hippel-Lindau, cơ thể bệnh nhân sản xuất quá mức yếu tố HIF-2α dẫn đến tăng nguy cơ phát triển và tăng trưởng tế bào ung thư. Belzutifan hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu HIF-2α, đây chất cần thiết sự hình thành ung thư thận nhưng lại là chất không thể thiếu cho các quá trình bình thường. Do đó, Belzutifan chỉ đặc biệt vô hiệu hóa các tế bào ung thư trong khi thuốc bỏ qua các tế bào bình thường.Thuốc Belzutifan có tác dụng gì? Belzutifan là thuốc điều trị ung thư thận được dung nạp tốt nhất hiện nay, thích hợp cho bệnh nhân ung thư thận gia đình. 2. Cách dùng thuốc Belzutifan Thuốc Belzutifan có dạng viên nén được sử dụng theo đường uống, có thể có hoặc không có thức ăn. Khi sử dụng Belzutifan cần nuốt toàn bộ, không được phá vỡ, nghiền nát hoặc nhai thuốc Belzutifan. Thuốc Belzutifan thường dùng một lần một ngày. Nếu bỏ lỡ một liều Belzutifan, hãy uống càng sớm càng tốt vào ngày hôm đó, sau đó dùng liều Belzutifan tiếp theo vào giờ bình thường của ngày hôm sau. Không dùng thêm liều Belzutifan để bù cho liều đã quên kể cả khi bệnh nhân bị nôn sau khi uống thuốc Belzutifan cùng không dùng thêm liều.Cần phải đảm bảo rằng bệnh nhân đang dùng đúng lượng thuốc Belzutifan mỗi lần. Trước mỗi liều Belzutifan hãy kiểm tra xem những gì bệnh nhân đang dùng có khớp với những gì đã được kê đơn hay không.Belzutifan có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thuốc, do đó cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc và chất bổ sung mà bệnh nhân đang dùng. Belzutifan cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của việc kiểm soát sinh sản bằng nội tiết tố (thuốc tránh thai, vòng tránh thai, thuốc tiêm, vòng âm đạo và miếng dán da), vì vậy bệnh nhân nên sử dụng phương pháp tránh thai không sử dụng nội tiết tố (bao cao su, màng ngăn, miếng bọt biển, vòng tránh thai dạng cooper, nắp cổ tử cung) để ngừa thai trong khi điều trị Belzutifan và trong 1 tuần sau liều Belzutifan cuối cùng.Bảo quản thuốc Belzutifan trong bao bì gốc, ở nhiệt độ phòng và ở nơi khô ráo, không nên bảo quản trong hộp thuốc, để Belzutifan xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. 3. Tác dụng phụ có thể xảy ra của Belzutifan Một số tác dụng phụ phổ biến hoặc quan trọng nhất của Belzutifan:3.1. Belzutifan gây thiếu máu. Các tế bào hồng cầu của bệnh nhân có trách nhiệm mang oxy đến các mô trong cơ thể, khi số lượng này giảm thấp, bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu ớt, thậm chí cảm thấy khó thở hoặc đau ngực. Nếu số lượng hồng cầu quá thấp khi dùng Belzutifan, bệnh nhân có thể được truyền máu.3.2. Mệt mỏi khi dùng Belzutifan. Mệt mỏi rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư, bệnh nhân thường cảm thấy kiệt sức, tình trạng này còn không thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Trong suốt quá trình điều trị ung thư và trong một thời gian sau đó, bệnh nhân có thể cần điều chỉnh lịch trình sinh hoạt hàng ngày của mình để kiểm soát tình trạng mệt mỏi. Lập kế hoạch thời gian biểu để nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động khác quan trọng hơn. Việc tập thể dục cũng có thể giúp người bệnh chống lại sự mệt mỏi.3.3. Tác dụng phụ của Belzutifan gây đau đầu. Bác sĩ điều trị có thể đề xuất các loại thuốc và các chiến lược khác để giúp bệnh nhân giảm đau trong quá trình điều trị với Belzutifan.3.4. Buồn nôn, nôn mửa. Trao đổi với bác sĩ để nhân đơn thuốc giúp bệnh nhân kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn. Ngoài ra, việc thay đổi chế độ ăn uống có thể hữu ích trong trường hợp gặp phải tác dụng phụ này của thuốc Belzutifan. Bệnh nhân nên tránh những thứ có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng, chẳng hạn như thức ăn đặc hoặc nhiều dầu mỡ/chất béo, gia vị hoặc axit (chanh, cà chua, cam). Người bệnh có thể thử sử dụng nước muối hoặc bia gừng để giảm bớt các triệu chứng. Thông báo cho bác sĩ điều trị nếu bệnh nhân không thể tiếp tục truyền dịch trong hơn 12 giờ hoặc nếu người bệnh cảm thấy choáng váng hoặc chóng mặt bất cứ lúc nào.3.5. Thay đổi trực quan. Thuốc Belzutifan có thể gây mờ mắt, bong võng mạc, tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc, cần báo ngay cho bác sĩ nếu bệnh nhân có những thay đổi trong tầm nhìn của mình.3.6. Các tác dụng phụ quan trọng khác nhưng ít phổ biến hơn của Belzutifan. Thiếu oxy: Khi mức oxy trong máu của bệnh nhân (còn được gọi là độ bão hòa oxy) quá thấp được gọi là thiếu oxy, Belzutifan có thể gây ra tình trạng thiếu oxy được đo bằng một đầu đọc oxy xung trên ngón tay của bệnh nhân trước và trong khi điều trị Belzutifan. Báo cho bác sĩ biết nếu bệnh nhân cảm thấy khó thở hoặc thấy chóng mặt, choáng váng.Các vấn đề về thận: Thuốc Belzutifan có thể gây ra các vấn đề về thận, bao gồm cả mức creatinin tăng lên qua kết quả các xét nghiệm máu. Cân fluwu ý tình trạng lượng nước tiểu giảm, tiểu ra máu, sưng mắt cá chân hoặc chán ăn vào báo ngay cho bác sĩ điều trị ung thư.Đường huyết cao: Thuốc Belzutifan có thể làm tăng lượng đường trong máu ở những bệnh nhân có và không mắc bệnh tiểu đường, vì vậy cần theo dõi lượng đường trong máu của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân đột ngột tăng cảm giác khát, đi tiểu hoặc đói, nhìn mờ, đau đầu hoặc hơi thở của người bệnh có mùi hoa quả, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị ngay lập tức.3.7. Ảnh hưởng của Belzutifan đối với sức khỏe sinh sản. Việc cho thai nhi tiếp xúc với Belzutifan có thể gây dị tật bẩm sinh, vì vậy bệnh nhân không nên mang thai hoặc làm cha khi đang dùng thuốc Belzutifan. Cần thiết phải có biện pháp ngừa thai không nội tiết tố hiệu quả (bao cao su, màng ngăn, vòng tránh thai bằng đồng, nắp cổ tử cung và miếng xốp) trong khi điều trị Belzutifan và ít nhất 1 tuần sau khi điều trị Belzutifan. Nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi cho con bú trong khi dùng thuốc Belzutifan.org
vinmec
1,254
Uống lá gì để mát gan? 1. Rau má Rau má không chỉ giúp giải độc gan mà rau má còn làm đẹp da, phòng ngừa bệnh lý về tim mạch rất tốt. Nếu bị nóng gan, bạn nên uống 3-4 ly nước ép rau má/ 1 tuần sẽ có tác dụng thay thế thuốc giải độc gan khá hiệu quả. Tuy nhiên, bạn nên không nên uống quá 1 tháng vì sẽ có hại đến đường tiêu hoá. 2. Lá trà xanh Theo Đông y, trà xanh là loại lá có khả năng mát gan, thải độc cực kỳ tốt. Vì trong lá trà xanh chứa rất nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên ngoài tác dụng làm mát gan, giải trừ căng thẳng, mệt mỏi, thải bỏ độc tố và đem lại làn da tươi sáng hơn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không nên uống nước trà xanh trong lúc đói vì như thế không tốt cho dạ dày. 3. Lá bông mã đề Bạn có thể sử dụng lá cây mã đề để làm mát gan bằng cách nấu chung với thịt nạc hoặc nấu nước uống để giải độc gan. Tuy nhiên, ​ phụ nữ mang thai và những người thận yếu thì nên cân nhắc sức dụng loại lá này nhé! 4. Hoa ATISO Không chỉ mát gan mà atiso còn giúp nhuận tràng, lợi tiểu, tốt cho gan, làm giảm cholesterol. Cho dù dùng ở dạng tươi hay khô đều được nhé vì đều là bài thuốc giúp bạn giải độc gan hiệu quả. Nếu dùng trà tươi, bạn chỉ nên dùng từ 10 đến 20g nấu với nước nếu mỗi ngày hoặc từ 5 đến 10g nếu dùng trà khô. Với loại trà đóng gói cũng chỉ nên uống 2 – 3 túi, ngày là đủ. Cũng như những loại lá trên, bạn không nên quá lạm dụng vì nếu uống quá nhiều sẽ không có tác dụng hiệu quả mà còn gây nên những tác dụng phụ khác. 5. Bồ công anh Thuộc top những loại thuốc nam giải độc giải độc gan theo Đông y cổ truyền, bồ công anh có vị đắng, tính mát, có công dụng thanh nhiệt giải độc, thông sữa, lợi tiểu... Nó rất tốt cho hệ gan mật, nó có thể kiểm soát được lượng mỡ vào trong cơ thể, giúp tăng cường chức năng thải độc cho gan. Đặc biệt nó có khả năng ngăn ngừa được nguy cơ nóng gan cực kỳ tốt tương tự như những loại trên. 6. Lá vối Loại lá này thì khá quen thuộc với nhiều gia đình vì được sử dụng như nước uống hằng ngày thay cho nước lọc. Chỉ cần rửa sạch lấy cho nước vào nấu sôi và có thể uống nóng hoặc uống lạnh đều được. Ngoài làm mát gan nước lá cây vối còn giúp lợi tiểu, giải khát, giải nhiệt hiệu quả. 7. Lá diệp hạ châu Lá diệp hạ châu hay thường được gọi với tên dân dã hơn là cây chó đẻ răng cưa. Loại lá này có chứa hàm lượng lớn các hoạt chất đắng như hypophyllanthin và phyllathin có tác dụng chữa chứng nóng gan, đồng thời giúp lợi tiểu, tăng cường chức năng thận cũng như giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. Các thành phần trong dược liệu còn giúp ngăn ngừa sự phát triển của virus gây ra bệnh viêm gan, hỗ trợ tăng cường đề kháng cho cơ thể. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng trong thời gian dài vì có thể gây ra lạnh gan dẫn đến xơ gan. 8. Lá nhọ nồi Nằm trong nhóm những loại lá cây uống mát gan, lá nhọ nồi khá quen thuộc trong Đông Y có tác dụng giảm sốt hiệu quả và làm mát gan hiệu quả. Theo các chuyên gia, sử dụng nhọ nồi có thể giúp thanh lọc cơ thể khá tốt, hỗ trợ triệu chứng tâm thận nóng rất tốt, ngoài ra cũng được biết đến để cải thiện chức năng gan, chữa những vấn đề về gan, vang da.
vinmec
675
Nguyên tắc bất dịch trong phòng ngừa viêm gan C Viêm gan do virus C là “căn bệnh thầm lặng” bởi phần lớn bệnh nhân đều không có triệu chứng và cũng không cảm thấy có bệnh. Virus viêm gan C chỉ có thể phát hiện sau nhiều năm bị lây nhiễm, hoặc đã chuyển qua giai đoạn muộn như xơ gan, ung thư gan. Cho tới nay, viêm gan C vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa. Do đó, cần lưu ý trong sinh hoạt để ngừa bệnh: Không sử dụng chung kim tiêm và các dụng cụ khác như kim xăm mình, tiêm thuốc, châm cứu hoặc xỏ lỗ tai. Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su, tránh giao hợp trong thời gian “đèn đỏ Vệ sinh sạch các vết máu, mang găng tay cao su và dùng chất khử trùng Ở Phụ nữ cần cẩn thận trong ngày “đèn đỏ” và nên bỏ băng vệ sinh đã sử dụng vào nơi an toàn. Không sử dụng chung dụng cụ vệ sinh cá nhân như bàn chải răng, dao cạo râu hoặc dụng cụ cắt móng vì chúng có thể có các vết máu khô.
thucuc
200
Làm thế nào để F0 tự điều trị tại nhà kết nối với bác sĩ dễ dàng? Chiến lược F0 không triệu chứng hay triệu chứng nhẹ, và các F1, F2 tự cách ly và điều trị tại nhà đang được coi là giải pháp tốt nhất, phù hợp với tình hình hiện nay. Làm sao F0 điều trị tại nhà không dẫn đến bệnh nặng và tử vong là điều mà hàng triệu người dân đặc biệt quan tâm. Dù Bộ Y tế đã huy động một lực lượng rất lớn các bác sĩ, nhân viên y tế, cùng với 4 trung tâm Hồi sức tích cực điều trị Covid cho TP Hồ Chí Minh và Bình Dương, nhưng với số lượng người nhiễm hàng ngàn ca mỗi ngày, hệ thống y tế vẫn rơi vào tình trạng quá tải, rất nhiều người bệnh nhẹ vẫn phải tự điều trị tại nhà. Kết nối với bác sĩ trên mọi miền Tổ quốc với hình thức online là biện pháp hữu hiệu giúp các F0, F1, F2 có thể vượt qua đại dịch. Gọi bác sĩ online - Niềm hy vọng đẩy lùi dịch bệnh của các F0 Theo thống kê của Sở Y tế TP HCM, số bệnh nhân mắc Covid 19 không triệu chứng và nhẹ chiếm khoảng 80% tổng số ca mắc. Với những bệnh nhân không có triệu chứng, hoặc triệu chứng nhẹ được điều trị tại nhà, họ được khuyến cáo cần phải tuân thủ chặt chẽ qui định tự cách ly ở khu vực riêng biệt, tránh tiếp xúc với người xung quanh, sát khuẩn và đảm bảo kết nối thường xuyên với nhân viên y tế để được theo dõi hàng ngày. Với mô hình này, người bệnh sẽ được điều trị ngay tại nhà mình, nằm trên chính chiếc giường của mình và người điều dưỡng chăm sóc, thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ lại chính là người nhà của bệnh nhân. Với các bước đơn giản, tải app, đặt lịch gọi tư vấn Video Call, là bệnh nhân đã có thể kết nối được với 1 bác sĩ hỗ trợ trực tiếp. Ngay khi nhận lịch của bệnh nhân cùng những thông tin cơ bản về lý do khám, các bác sĩ sẽ tiếp nhận thông tin bệnh nhân, gọi thoại để tư vấn rõ ràng về cách chăm sóc, điều trị bệnh, cách sử dụng thuốc chống đông, chống viêm khi cần, hay cách sử dụng máy đo SP02, máy thở nếu bệnh nhân có sẵn… Mọi thao tác hướng dẫn sử dụng như thế nào, người bệnh, người nhà bệnh nhân có thể “video call” trực tiếp để các y bác sĩ hướng dẫn. Những lần tư vấn đều sẽ được lưu lại trong hồ sơ của bệnh nhân, giúp bác sĩ có thể theo dõi được từng người bệnh tốt hơn. Trong những trường hợp khẩn cấp, như bệnh nhân có nguy cơ suy hô hấp, khó thở, bệnh nhân có thể giữ liên lạc với bác sĩ, bác sĩ sẽ kết nối với mạng lưới các bác sĩ, điều dưỡng, y tá, tình nguyện viên để ra y lệnh oxy và thuốc, gọi đơn vị cung cấp oxy mang oxy đến tận nhà, hỗ trợ thuốc hoặc máy đo SPO2 nếu bệnh nhân khó khăn không thể tìm được. Việc kết nối qua Video Call với các bác sĩ từ xa sẽ góp phần giảm tải đáng kể cho hệ thống y tế. Với những bệnh nhân F0 triệu chứng nhẹ, hoặc không triệu chứng sẽ an tâm hơn, vơi bớt cảm giác cô đơn khi chống chọi với dịch bệnh. Sẽ luôn có các bác sĩ đồng hành với họ, theo dõi sát sao mỗi ngày cho đến khi khỏi bệnh.
medlatec
629
Dấu hiệu ung thư vòm họng và cách điều trị hiệu quả Dấu hiệu ung thư vòm họng và cách điều trị như thế nào thì hiệu quả là những vấn đề được quan tâm hàng đầu khi bạn nghi ngờ mình mắc bệnh. Hãy cùng đi tìm đáp án nhé! 1. Ung thư vòm họng là gì? Vòm họng là phần cao nhất của hầu họng, nằm ngay sau mũi. Ung thư vòm họng, còn được gọi là ung thư biểu mô vòm họng là một trong những bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào vòm họng. Đây là bệnh ung thư nguy hiểm nhất trong số các bệnh ung thư vùng đầu mặt cổ, bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Theo số liệu thống kê, ung thư vòm họng phổ biến ở người da vàng hơn so với người da trắng. Khu vực có nguy cơ mắc ung thư vòm họng cao nhất là Đông Nam Á và Trung Quốc. Ung thư vòm họng thường phát triển theo 4 giai đoạn: – Giai đoạn 1: Khó phát hiện, không có triệu chứng rõ ràng. Kích thước khối u còn nhỏ, dưới 2,5cm. – Giai đoạn 2: Còn gọi là giai đoạn khu trú, khối u dần to lên với kích thước 5-6 cm. – Giai đoạn 3: Bắt đầu có hiện tượng di căn, tế bào ung thư xâm lấn các cơ quan lân cận. – Giai đoạn 4: Ung thư di căn đến các hạch bạch huyết, môi, miệng,… 2. Dấu hiệu ung thư vòm họng Các dấu hiệu của ung thư vòm họng giai đoạn đầu thường không rõ ràng và rất dễ nhầm lẫn với các bệnh về tai mũi họng thông thường. Người bệnh có thể thấy đau đầu, ngạt mũi (thường bị một bên), có thể xuất hiện hạch cổ nhưng không có cảm giác đau. Sau 6 tháng kể từ những triệu chứng đầu tiên, người bệnh có thể xuất hiện thêm một số triệu chứng dưới đây: – Khản tiếng, đau rát họng kéo dài. – Nổi hạch vùng cổ, dễ thấy nhất là ở những vị trí cao. – Tắc mũi, có thể chảy máu mũi, tiết chất nhầy có lẫn máu. – Ho dai dẳng khó dứt, thường có lẫn đờm. – Ù tai, mất chứng năng nghe một bên. – Đau nửa đầu, đau âm ỉ cả ngày. – Sụp mi, giảm thị lực, thậm chí mất thị lực. Đau rát họng là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của ung thư vòm họng 3. Cách điều trị ung thư vòm họng Tùy vào tình trạng cụ thể, ung thư vòm họng có thể được điều trị bằng các phương pháp sau: 3.1. Phẫu thuật Ung thư vòm họng nếu phát hiện ở giai đoạn sớm thì có thể được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u. Nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật nội soi và phẫu thuật nền sọ mà tỉ lệ phẫu thuật thành công cho bệnh nhân ung thư vòm họng cũng tăng thêm. Người bệnh sẽ được đánh giá tình trạng sức khỏe trước khi tiến hành phẫu thuật 3.2. Xạ trị Đây có thể coi là phương pháp điều trị ung thư vòm họng phổ biến nhất hiện nay. Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể chỉ cần thực hiện xạ trị đơn thuần, với liều xạ là 5 ngày/tuần, kéo dài trong 6 – 8 tuần liên tiếp. Đến giai đoạn muộn, khi bệnh nhân không thể phẫu thuật thì xạ trị chính là lựa chọn hàng đầu. Các kỹ thuật xạ trị có thể áp dụng là xạ trị truyền thống bằng nguồn tia cobalt, xạ trị bằng máy gia tốc; hay một số kỹ thuật mới như xạ trị mô phỏng 3 chiều, xạ trị điều biến liều,… Đặc biệt, các kỹ thuật xạ trị mới có tỷ lệ chữa khỏi cao hơn, hạn chế được tác dụng phụ của xạ trị lên cơ thể người bệnh. Xạ trị vùng đầu – cổ, nhất là vùng vòm họng – thanh quản – amidan sẽ làm ảnh hưởng ít nhiều đến vùng răng miệng. Do đó trước khi thực hiện xạ trị, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám để đánh giá những tác động và di chứng mà xạ trị có thể để lại. Một số di chứng có thể kể đến như: viêm nướu răng, hoại tử nướu răng, hiện tượng các khớp thái dương hàm bị xơ cứng,… 3.3. Hóa trị Khi ung thư vòm họng đã xâm lấn và di căn xa đến các bộ phận khác trên cơ thể, hoặc quá trình xạ trị thất bại thì bác sĩ sẽ chỉ định hóa trị cho bệnh nhân. Các loại thuốc hóa chất sẽ được đưa trực tiếp vào cơ thể bằng cách uống hoặc tiêm tĩnh mạch để có thể tiêu diệt các tế bào ung thư. Tuy nhiên, hóa trị có thể gây ra một số tác dụng phụ như rụng tóc, buồn nôn và nôn mửa, chán ăn, cảm thấy mệt mỏi,… nên người bệnh cần được phổ biến thông tin và chuẩn bị sẵn tâm lý. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ để hạn chế tác dụng phụ 3.4. Một số lưu ý khác Ung thư vòm họng tương đối nhạy cảm với xạ trị và các loại hóa chất chống ung thư. Chính vì vậy, có thể kết hợp đồng thời hóa trị với xạ trị để điều trị bệnh. Liều lượng và tần suất cụ thể sẽ được quyết định dựa trên từng giai đoạn ung thư cũng như khả năng đáp ứng của bệnh nhân. Phương pháp phẫu thuật hiện nay hầu như chỉ được áp dụng cho những trường hợp khối u hay hạch cổ còn sót hoặc tái phát sau khi đã điều trị phối hợp bằng hóa – xạ trị. Ngoài ra, các chuyên gia tại Việt Nam cũng như trên thế giới vẫn đang tiếp tục nghiên cứu các phương pháp mới như liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch,… để nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ cho người bệnh.
thucuc
1,055
Morphine là gì? Morphine có được sử dụng bên ngoài hay không? Morphine thường được sử dụng trong đơn thuốc của nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu được morphine là gì. 1. Morphine là gì? Morphine là một dạng thuốc giảm đau liều mạnh thường được sử dụng để điều trị những cơn đau nặng. Thông thường, morphine sẽ được chỉ định sử dụng sau khi phẫu thuật hoặc khi bị những chấn thương nghiêm trọng,... Bên cạnh đó, morphine cũng sẽ được sử dụng đối với những cơn đau kéo dài khi những loại thuốc giảm đau nhẹ hơn không còn tác dụng. Morphine thường sẽ chỉ được kê theo toa của bác sĩ. Morphine tồn tại ở dạng viên nang hoặc có thể hòa tan ở trong nước, trong chất lỏng để người bệnh nuốt, tiêm hoặc nhét thuốc vào vùng hậu môn. Đối với morphine dạng tiêm, người bệnh được chỉ định sẽ chỉ được thực hiện ngay tại bệnh viện. Morphine có tác dụng giảm đau thông qua việc ngăn chặn lại những tín hiệu đau chạy dọc theo hệ thần kinh đi đến não. Những tác phụ thường thấy của morphine như gây ra chứng táo bón, cảm giác ốm yếu hơn và thường thấy buồn ngủ. Những người sử dụng morphine lâu dài có thể sẽ bị nghiện. Tuy nhiên, những trường hợp này cũng rất hiếm vì chúng sẽ chỉ được chỉ định để giảm đau dưới quá trình theo dõi của bác sĩ. Trong quá trình sử dụng morphine để giảm đau, bạn không nên uống rượu, bia vì chúng có thể khiến bạn cảm thấy buồn ngủ nhiều hơn. 2. Phân loại morphine Morphine điều trị giảm đau sẽ được chia ra thành những dạng sau đây: Dạng viên nén (phát huy tác dụng nhanh hơn) bao gồm: 10mg - 20mg hoặc là 50mg Dạng viên nén (có tác dụng chậm) bao gồm: 5mg - 10mg - 15mg - 30mg,... 200mg Dạng viên nang (có tác dụng chậm) bao gồm: 10mg - 30mg, … - 200mg Dạng hạt (có thể tan trong nước) được đựng trong các gói nhỏ với hàm lượng 30mg - 60mg hoặc 100mg và 200mg. Dạng lỏng có chứa khoảng 10mg morphine với 1 thìa 5ml hoặc chứa 20mg morphine với 1ml chất lỏng. Dạng thuốc để nhét vùng hậu môn với 10mg Dạng tiêm sẽ được chỉ định thực hiện ở bệnh viện Đối với morphine ở dạng nhét hậu môn vô cùng có ích trong trường hợp bạn không thể dùng được thuốc ở dạng viên hoặc chất lỏng. Morphine ở dạng lỏng, viên nhét hậu môn, tiêm và viên nang phát huy công dụng khá nhanh. Chúng thường được dùng trong những cơn đau ngắn cho nhiều trường hợp. 3. Sử dụng morphine trong bao lâu? Ngoài việc nắm rõ được morphine là gì, bạn cũng phải biết được thời gian phù hợp để sử dụng loại thuốc giảm đau này sao cho đúng. Tùy vào từng trường hợp mà liều lượng và thời gian sử dụng sẽ được điều chỉnh cân nhắc khác nhau. Liều lượng dùng của thuốc thường sẽ tùy thuộc vào cấp độ của cơn đau, mức độ phản ứng với thuốc và cả những tác dụng phụ mà người bệnh đã từng mắc phải. Mức độ sử dụng thuốc sẽ phụ thuộc vào dạng morphine mà bạn được bác sĩ kê đơn. Bất cứ thời gian nào trong ngày đều có thể sử dụng loại thuốc giảm đau này. Tuy nhiên, bạn hãy sắp xếp sao cho thuốc được sử dụng cùng một mức liều lượng vào cùng một khung giờ trong ngày. Morphine dạng viên có thể được sử dụng khoảng 4 - 6 lần/ngày đối với loại có tác dụng nhanh. Những dạng morphine có tác dụng chậm thì thường sẽ được uống khoảng 1 - 2 lần/ngày. Đối với morphine ở dạng lỏng và viên nén nhét hậu môn, bạn có thể sử dụng với tần suất khoảng 4 - 6 lần/ngày. 4. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng morphine Tác dụng phụ của morphine là gì? Tương tự rất nhiều loại thuốc khác hiện nay, morphine có thể sẽ gây nên một số tác dụng phụ đối với người dùng. Liều dùng thuốc càng cao thì tỷ lệ gặp phải tác dụng phụ cũng sẽ nhiều hơn. Tỷ lệ xảy ra những tác dụng phụ phổ biến là khoảng 1/100 người. Bạn có thể sẽ gặp phải một số vấn đề như bị táo bón, mắc chứng buồn nôn, thấy buồn ngủ hơn, cơ thể mệt mỏi, cảm thấy chóng mặt, đau đầu hoặc bị phát ban. Khi bạn dùng morphine để giảm đau và gặp phải những triệu chứng này thì hãy gặp bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ giải quyết vấn đề tốt hơn. Ngoài ra, một số trường hợp khi sử dụng morphine có thể gặp phải những vấn đề nghiêm trọng điển hình như bị khó thở hoặc có chứng thở nông. Cơ bắp cũng sẽ có dấu hiệu cứng hơn, thường xuyên thấy chóng mặt, mệt mỏi và bị mất đi rất nhiều năng lượng. Đây có thể là những dấu hiệu của triệu chứng co giật. Trong quá trình dùng thuốc, bạn cần chú ý đến tình trạng sức khỏe và những triệu chứng mình gặp phải để gặp bác sĩ và có hướng giải quyết kịp thời. Tuy nhiên, cũng sẽ có những trường hợp người dùng không gặp phải các tác dụng phụ khi sử dụng morphine. 5. Những đối tượng nào không nên dùng morphine? Thuốc này bắt buộc phải có kê đơn của bác sĩ. Thuốc giảm đau morphine có thể được chỉ định cho hầu hết mọi đối tượng từ trẻ em cho đến người lớn ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh và những bệnh nhân nhỏ tuổi, người già thì khả năng cao sẽ xuất hiện những tác dụng phụ. Bởi lẽ, morphine không phù hợp với một số đối tượng nhất định. Chính vì vậy, nếu bạn có một trong những vấn đề được kể đến sau đây thì hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị của mình trước khi sử dụng thuốc: Người có tiền sử phản ứng hoặc dị ứng với các thành phần của morphine hoặc bất cứ loại thuốc nào trước đó. Bị khó thở hoặc có những vấn đề liên quan đến phổi. Nghiện rượu. Có những chứng bệnh gây co giật hoặc bị chấn thương đầu. Người có tuyến giáp thấp. Có những vấn đề về tuyến thượng thận, gan hoặc tuyến tiền liệt. Nhược cơ. Huyết áp thấp. Morphine đồng thời cũng không được khuyến cáo sử dụng đối với những người phụ nữ đang trong thời gian mang bầu. Vì vậy, nếu bạn đang cố gắng để có em bé, đang mang bầu hoặc đang trong quá trình cho con bú thì nên thông báo trước cho bác sĩ. Nếu mẹ bầu sử dụng morphine thì trong thời gian đầu có thể sẽ có những ảnh hưởng đối với sức khỏe của thai nhi. Nếu morphine được sử dụng vào thời gian cuối của thai kỳ thì em bé sẽ có nguy cơ bị những triệu chứng như cai hoặc nghiện morphine. Các mẹ bầu bị đau nặng thì morphine có thể sẽ là một sự lựa chọn tốt. Thế nhưng, để hạn chế các tác dụng phụ có thể xảy ra thì bạn vẫn nên trao đổi trước với bác sĩ để có phương án tốt nhất. Trên đây là một số thông tin cơ bản về morphine là gì. Thuốc không được bán đại trà hay tùy ý sử dụng vì chúng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, thậm chí là tính mạng người dùng. Vì vậy, việc sử dụng thuốc phải theo đơn của bác sĩ và chỉ dùng khi có chỉ định.
medlatec
1,305
Tinh thể Urat - thủ phạm gây ra bệnh Gout ở người Trong cuộc sống hiện đại nhộn nhịp như ngày nay, tỷ lệ người mắc bệnh gout đang ngày một gia tăng, đặc biệt là ở nam giới. Biểu hiện đặc trưng của bệnh đó là sưng đau và viêm nhiễm các khớp tay, chân. Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh đó là do sự lắng đọng của các tinh thể urat, tăng hàm lượng acid uric trong máu. Vậy chúng ta có thể phát hiện các tinh thể này như thế nào? Hãy cùng giải đáp về nó nhé. 1. Khái quát về bệnh Gout? bệnh Gout (có tên khác là bệnh thống phong) là tình trạng rối loạn các tác nhân chuyển hóa purin, khiến hàm lượng acid uric trong máu tăng cao đột ngột. Acid uric cao không thể đào thải hết ra bên ngoài dẫn đến lắng đọng tại các khớp xương gây sưng đau và viêm khớp. Bệnh thường gặp nhiều ở đối tượng nam giới trên 40 tuổi bởi chế độ ăn uống giàu đạm, sử dụng rượu, bia, cafe và lối sống không khoa học. Giai đoạn đầu bệnh gout thường gây ra các triệu chứng sưng nóng đỏ đau, viêm nhiễm ở các khớp ngón chân, bàn chân, bàn tay, cổ tay, khuỷu tay, đầu gối,... Những cơn đau dữ dội xuất hiện ngày một nhiều, kéo dài, đặc biệt vào ban đêm khiến người bệnh khó chịu, căng thẳng. Sự vận động của người bị gout kém, đau khi hoạt động mạnh. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời bệnh nhân có khả năng bị mất vận động, xuất hiện nhiều biến chứng và có nguy cơ tử vong. Khoảng 20 - 30% những người có nồng độ acid uric trong máu tăng cao sau nhiều năm sẽ dẫn đến bệnh gout. Bệnh gout được khởi phát khi có sự lắng đọng acid uric thành các tinh thể urat tại các khớp tay, chân. Do đó để chẩn đoán chính xác bệnh gout, ngoài các xét nghiệm acid uric máu, acid uric niệu 24 giờ, chức năng thận, bệnh nhân cần phải tiến hành một xét nghiệm vô cùng quan trọng khác đó là xét nghiệm dịch khớp tìm tinh thể urat. 2. Nguyên nhân hình thành tinh thể urat Theo nghiên cứu, nồng độ acid uric tăng cao chính là nguyên nhân trực tiếp hình thành nên các tinh thể urat. Trên hình ảnh nội soi có thể thấy các tinh thể urat giống như các hạt muối trắng bám trên khắp bề mặt sụn khớp, màng khớp, gân,... Hàm lượng quá nhiều dẫn đến tổn thương vào sâu trong các khớp, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều cơ quan như tim, thận, mạch máu, xương khớp, vùng da và niêm mạc. Bên cạnh đó, một số yếu tố khác được ghi nhận có ảnh hưởng trực tiếp và thúc đẩy quá trình lắng đọng nhanh các tinh thể muối urat như : Nhiệt độ và môi trường acid Nhiệt độ lạnh và môi trường acid là yếu tố tạo điều kiện cho quá trình kết tủa các tinh thể muối urat diễn ra nhanh hơn. Độ p H làm tăng nồng độ canxi, giảm độ hòa tan của muối và đẩy nhanh sự kết tủa tinh thể muối. Tác động cơ học Những chấn thương, vận động mạnh sẽ khiến cho quá trình kết tủa tinh thể muối urat tại các khớp được tăng cường. Do đó ở bệnh nhân bị gout, các biểu hiện đau nhức xương khớp sẽ ngày càng nhiều và dữ dội hơn. Bệnh sỏi thận Nồng độ acid uric trong nước tiểu cao hoặc nước tiểu có tính acid sẽ dẫn đến hình thành sỏi thận. Sỏi khiến cho chức năng đào thải acid uric của thận bị giảm, từ đó tăng nồng độ trong máu và dễ dàng kết tủa tạo thành các tinh thể muối urat. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt Đây là một yếu tố vô cùng quan trọng góp phần ảnh hưởng lớn đến việc hình thành các tinh thể muối urat. Những thực phẩm giàu đạm, nhiều dầu mỡ, gia vị mặn, rượu, bia, và thuốc lá sẽ gây tăng hàm lượng acid uric trong máu. Quá trình kết tủa tạo thành các tinh thể muối urat sẽ ngày càng được đẩy nhanh. Bên cạnh đó, các thói quen sinh hoạt như thức khuya, lười rèn luyện thể dục thể thao, căng thẳng, stress, nhậu nhẹt nhiều cũng là yếu tố ảnh hưởng đến việc mắc bệnh gout, đặc biệt là ở nam giới độ tuổi trung niên. 3. Xét nghiệm dịch khớp tìm tinh thể urat trong chẩn đoán bệnh Gout Một trong những xét nghiệm giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh Gout hiện nay đó chính là xét nghiệm dịch khớp nhằm phát hiện các tinh thể urat. Xét nghiệm này sẽ giúp đánh giá sự tổn thương của các khớp, từ đó xác định mức độ viêm và có biện pháp xử lý kịp thời. Xét nghiệm dịch khớp tìm tinh thể urat thường được yêu cầu thực hiện đối với những bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh gout hoặc người đã mắc bệnh gout lâu năm đang trong quá trình điều trị. Quy trình lấy bệnh phẩm dịch khớp Bác sĩ sẽ tiến hành chọc hút dịch khớp để tiến hành phân tích xét nghiệm. Đây là một kỹ thuật đơn giản và không gây ảnh hưởng đến các hoạt động bình thường khác của cơ thể. Người bệnh cần được thông báo rõ ràng và được kiểm tra các thông số cơ bản trước khi tiến hành chọc hút. Điều dưỡng chuẩn bị đầy đủ các vật dụng cần thiết, hướng dẫn bệnh nhân nằm đúng tư thế. Sau đó, bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành các thao tác để chọc hút lấy dịch khớp ra ngoài theo đúng quy định. Mẫu dịch sau đó được vận chuyển nhanh chóng về phòng xét nghiệm để tiến hành phân tích. Quy trình xét nghiệm dịch khớp tìm tinh thể urat Nhân viên xét nghiệm sau khi nhận mẫu cần phải kiểm tra về chất lượng dịch khớp xem có đạt yêu cầu hay không. Bình thường dịch khớp trong suốt, không màu. Trong trường hợp viêm dịch có màu vàng chanh, đục, có thể xuất hiện mủ hoặc máu. Tiến hành ly tâm mẫu dịch, sau đó dùng pipet hút phần dịch lắng cặn phía dưới ống nghiệm nhỏ lên lam kính đã được ghi rõ thông tin. Đậy lamen lên bệnh phẩm và quan sát dưới kính hiển vi ở vật kính x10 và x40. Chúng ta sẽ quan sát được tinh thể urat là những tinh thể hình kim nhọn, ánh sáng. 4. Hướng dẫn cách phòng tránh bệnh Gout hiệu quả Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh bệnh Gout bằng cách xây dựng một chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học. Hạn chế những thực phẩm giàu đạm như nội tạng động vật, cá hồi, thịt chó, hải sản, đồ ngọt, đồ nhiều tinh bột,... Tăng cường bổ sung các loại trái cây, rau quả, các loại hạt đậu nành, ngũ cốc, yến mạch, trứng, sữa, dầu thực vật. Bên cạnh đó cần hoạt động theo lối sống khoa học, tích cực. Thường xuyên rèn luyện thể dục thể thao, uống đủ nước mỗi ngày, hạn chế những rượu, bia và đồ uống có cồn, duy trì cân nặng ổn định, tránh tụ tập nhậu nhẹt, thức khuya. Bệnh gout là một bệnh phổ biến trong cuộc sống hiện đại ngày nay. Nam giới độ tuổi trung niên có tỷ lệ mắc cao và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Do đó nếu như bạn có các dấu hiệu bất thường nghi ngờ bị gout thì cần phải đi kiểm tra ngay lập tức. Đừng để bệnh Gout ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn, hãy kiểm tra sớm để có biện pháp điều trị kịp thời.
medlatec
1,331
Đau lưng trên: đặc điểm cơn đau và cách điều trị Đau lưng trên ít gặp hơn so với triệu chứng đau lưng dưới do vùng cột sống này ít chịu tác động lực và tổn thương. Tuy nhiên khi xuất hiện cơn đau, bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý vì nguyên nhân có thể do chấn thương hoặc bệnh lý nguy hiểm. Đặc điểm cơn đau và các dấu hiệu đi kèm sẽ cho biết phần nào nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của bệnh. 1. Đặc điểm cơn đau lưng trên Lưng trên là vùng cột sống dưới cổ và trên thắt lưng, gồm 12 đốt sống từ T1 đến T12. So với cột sống thắt lưng và vùng đốt sống cổ, phần cột sống này có phạm vi chuyển động khá hạn chế nên ít chịu tổn thương và ít đau hơn. Vì thế đau ở phần lưng trên thường do chấn thương mạnh hoặc tổn thương kéo dài vượt quá khả năng chịu đựng của các đốt sống. Ngoài ra, nguyên nhân có thể do bệnh lý, cần chẩn đoán cẩn thận tìm ra nguyên nhân và khắc phục điều trị. Triệu chứng đau lưng trên ở mỗi người bệnh có thể khác nhau do nguyên nhân khác nhau, dưới đây là 1 dấu biểu hiện thường gặp: 1.1. Đau nhói ở lưng trên Cơn đau thường biểu hiện bằng cảm giác đau nhói giống như bị siết chặt hoặc dao đâm. Vùng bị đau khá tập trung, không lan rộng ra lân cận mà chỉ xảy ra ở 1 điểm. 1.2. Đau lan tỏa Cơn đau có thể lan dọc xuống theo dây thần kinh, đau vào lồng ngực, cánh tay, cột sống ngực, dạ dày và các bộ phận của thân dưới. Cơn đau lan tỏa này có mức độ nặng dần và thường chỉ ở 1 bên cơ thể. 1.3. Đau nhức âm ỉ Cơn đau nhức âm ỉ vùng lưng trên khiến bệnh nhân khó chịu không chỉ khu vực đau mà còn lan sang các vùng khác như cổ, vai, thắt lưng. 1.4. Cứng lưng Đau lưng trên ít nhiều cũng ảnh hưởng đến các vận động cơ bản của cơ thể như xoay người, nâng, hạ cánh tay. Người bệnh bị đau ở vùng lưng trên càng nặng thì các cơ càng căng cứng, hoạt động của khớp và dây chằng càng gặp nhiều khó khăn. 1.5. Tê nóng, ngứa râm ran Triệu chứng ngứa, tê nóng râm ran có thể lan tỏa từ vùng lưng trên dọc theo dây thần kinh xuống ngực, cánh tay, thân dưới,… Nếu đau do hoạt động sai tư thế thì cơn đau khởi phát cấp tính, sau khi nghỉ ngơi sẽ thuyên giảm. Nếu cơn đau dữ dội kéo dài, đặc biệt đau vào buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối thì nguy cơ cao do bệnh lý nguy hiểm như: thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, gai cột sống, viêm khớp,… Nếu đau kèm theo khó thở, tức ngực thì có thể do bệnh nhồi máu cơ tim, lao phổi, viêm phổi,… Như vậy, đau lưng trên có thể là nguyên nhân bệnh lý phức tạp và nguy hiểm, không nên chủ quan nếu tình trạng đau kéo dài, cơn đau nặng và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác. 2. Kỹ thuật giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân đau lưng trên Tùy theo nguyên nhân gây bệnh mà triệu chứng và mức độ đau lưng trên ở mỗi người là khác nhau. Vì thế cần chẩn đoán để tìm ra chính xác nguồn gốc gây bệnh, thông thường bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán sau: 2.1. Chụp X-quang Chụp X-quang cho phép đánh giá mức độ tổn thương và các vấn đề về xương khớp vùng lưng trên có thể gây ra đau bao gồm: viêm khớp, thoái hóa cột sống, gãy xương, loãng xương,… Tuy nhiên những nguyên nhân do phần mềm thì chụp X-quang không thể chẩn đoán được. Ngoài chụp X-quang, chụp CT cũng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến dựa trên tia X-quang nhưng cho hình ảnh chi tiết hơn, giúp đánh giá dễ dàng hơn. 2.2. Chụp MRI Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI tiên tiến hơn chụp X-quang, giúp đánh giá tình trạng đĩa đệm, dây bằng, tủy sống cũng như các cơ quan khác quanh cột sống. Tuy nhiên chi phí thực hiện chụp MRI hiện khá cao, vì thế kỹ thuật này thường chỉ thực hiện khi chẩn đoán bằng X-quang không tìm ra vấn đề bất thường. 2.3. Kiểm tra mật độ xương Đau lưng trên có thể do loãng xương, kiểm tra mật độ xương sẽ giúp đánh giá nguyên nhân này. Ngoài ra, nếu nghi ngờ nguyên nhân do bệnh lý về phổi, tim,… thì cần các xét nghiệm chẩn đoán khác. Sau khi chẩn đoán tìm được chính xác nguyên nhân, điều trị bệnh sẽ hiệu quả và khắc phục được triệu chứng bệnh. 3. Điều trị đau lưng trên như thế nào? Những trường hợp đau nhức nặng hoặc đau lưng trên do bệnh lý cần can thiệp điều trị y khoa thay vì chỉ nghỉ ngơi và chăm sóc tại nhà. 3.1. Điều trị bằng vật lý trị liệu Những bài tập vật lý trị liệu sẽ giúp tăng cường độ dẻo dai, linh hoạt cho các cơ bắp lưng trên. Từ đó giúp tình trạng đau nhức giảm dần, tuy nhiên nên kiên trì luyện tập kể cả khi bệnh đã thuyên giảm để phòng ngừa tái phát. 3.2. Điều trị với thuốc giảm đau Khi cơn đau nghiêm trọng, vượt quá khả năng chịu đựng và ảnh hưởng tới cuộc sống thường ngày thì bác sĩ sẽ có thể xem xét cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau theo toa. Thuốc chống viêm không Steroid là thuốc giảm đau thường dùng, giúp làm dịu căng cứng cơ bắp, giảm tín hiệu đau truyền đến não giúp người bệnh dễ chịu hơn. Tuy nhiên nếu dùng lâu thuốc sẽ gây 1 số tác dụng phụ với dạ dày, thần kinh nên chỉ dùng theo toa trong thời gian ngắn. Nếu thuốc giảm đau không có tác dụng, giải pháp tạm thời là tiêm thuốc giảm đau trực tiếp vào phần lưng trên. Tuy nhiên giải pháp này không thể áp dụng lâu dài, vẫn cần điều trị triệt để từ nguyên nhân. 3.3. Điều trị bằng phẫu thuật Phẫu thuật không thường được dùng để điều trị đau lưng trên, chỉ thực hiện trong trường hợp xương bị biến dạng nghiêm trọng, không đáp ứng với điều trị khác. Phẫu thuật nâng xương sống Khi cột sống bị tiêu giảm do chấn thương hoặc loãng xương gây đau đớn, biến dạng cột sống thì phẫu thuật nâng xương sống sẽ được thực hiện. Bác sĩ sẽ tiêm xi măng sinh học vào phần cột sống bị thiếu hụt để nâng xương sống, ổn định phần lưng trên. Lúc này, cơn đau lưng sẽ dần được cải thiện. Giải nén cột sống Kỹ thuật giải nén cột sống hiệu quả với những bệnh nhân đau lưng trên do thoát vị đãi đệm và xương phát triển quá mức. Do tác dụng làm giảm áp lực lên tủy sống và dây thần kinh nên tổn thương sẽ được phục hồi, hơn nữa ngăn ngừa được biến chứng cơ liệt cột sống.
medlatec
1,220
Phụ nữ 50 tuổi có thai được không? Trong những thập kỷ gần đây chúng ta đã chứng kiến rất nhiều tiến bộ trong công nghệ y tế khiến phụ nữ có thể mang thai ngay cả khi họ không thể. Vậy phụ nữ 50 tuổi có thai được không? Dưới đây là một vài thông tin giúp bạn giải đáp thắc mắc này.thai sản trọn gói 1. 50 tuổi có thai được không? Khi nói đến phụ nữ ở độ tuổi 50, việc mang thai tự nhiên có thể rất khó khăn, gần như là không thể. Ngay cả khi sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, phụ nữ 50 tuổi cũng rất khó thụ thai. Phụ nữ 50 tuổi có thai được không? Khả năng sinh sản của phụ nữ ở độ tuổi 50 thấp bởi trứng của họ ở thời điểm này thường không có khả năng thụ thai. Vậy một phụ nữ 50 tuổi có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh một cách tự nhiên không? Thật không may, cơ hội thụ thai tự nhiên khỏe mạnh sau 50 tuổi chỉ có 1%. Ngay cả khi một phụ nữ đã mang thai ở độ tuổi 50 thì khả năng sinh con bị dị tật bẩm sinh, sảy thai là rất cao. Việc thụ thai khỏe mạnh sau 50 tuổi thường chỉ có được sau khi chị em được điều trị sinh sản và sử dụng trứng hiến tặng. Tham khảo bài đọc sau: Thai máy bao nhiêu lần một ngày Phụ nữ 50 tuổi vẫn có thể mang thai nhưng rất khó khăn. 2. Chuẩn bị để mang thai ở tuổi 50 Năm 2013, trung bình mỗi tuần có 13 em bé do các mẹ ở tuổi 50 sinh ra, nhưng hầu hết các bé này đều sinh ra nhờ thụ tinh trong ống nghiệm (tinh trùng và trứng được kết hợp với nhau trong phòng thí nghiệm sau đó bào thai được đưa vào tử cung của người mẹ). Vì vậy, khả năng để một bà mẹ trên 50 tuổi sinh con tự nhiên là rất khó khăn. Chị em từ 50 tuổi trở nên nếu muốn mang thai thường phải nhờ đến sự hỗ trợ kỹ thuật. Nếu chị em đã trên 50 tuổi và muốn có thai thì hãy làm theo một số bước dưới đây: – Thăm khám bác sĩ để xem tử cung của mình có đủ khỏe để mang thai hay không. – Ngay cả một phụ nữ trẻ cũng cần theo dõi sức khỏe của mình khi mang bầu. Vì vậy, phụ nữ ở độ tuổi 50 càng phải chăm sóc sức khỏe nhiều hơn nếu muốn sinh con. Chị em hãy đảm bảo một chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục hàng ngày và nghỉ ngơi nhiều. – Từ bỏ những thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu bia, dùng ma túy bởi đây là kẻ thù của việc mang thai. – Ở độ tuổi 50 phụ nữ rất khó thụ thai bằng trứng của mình vì vậy hãy tìm một người hiến trứng khỏe mạnh và có các đặc điểm thể chất tương đồng với mình. – Chị em cần làm các xét nghiệm tiền sản như xét nghiệm máu, huyết áp, nước tiểu để đảm bảo có đủ sức khỏe mang thai. Đồng thời, chị em cũng cần làm các xét nghiệm khác để đảm bảo bé không bị dị tật bẩm sinh. 3. Những ưu điểm khi mang thai ở tuổi 50 Các bà mẹ sinh con ở tuổi 50 có một số ưu điểm. Phụ nữ trên 50 khó thụ thai vì lý do sinh lý nhưng vẫn có một vài ưu điểm khi mang thai ở độ tuổi này. Đó là: – Phụ nữ trên 50 đã có cuộc sống ổn định, họ đã kiếm và tiết kiệm tiền trong nhiều năm. Vì vậy, nói đến việc sinh con, những bà mẹ này có nền tảng tài chính tốt hơn so với người trẻ. Không những vậy, bản thân những người phụ nữ trên 50 cũng ổn định hơn so với những cô gái trẻ. – Những em bé do phụ nữ lớn tuổi sinh ra có xu hướng thuận tay trái và cấu trúc não của người thuận tay trái mở rộng các khả năng của họ. Điều này cho phép các bé đạt được nhiều thành công trong cuộc sống. Hầu hết những đứa trẻ do phụ nữ lớn tuổi sinh ra đều học giỏi. – Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng phụ nữ sinh con muộn thực sự sống lâu hơn, đến 80-90 tuổi. Theo đó, các gene cho phép phụ nữ lớn tuổi sinh con là những gene làm chậm tốc độ lão hóa và giúp họ ít bệnh tật hơn khi về già. 4. Rủi ro và biến chứng khi sinh con sau 50 tuổi Muốn mang thai và sinh con ở độ tuổi 50, chị em phải chuẩn bị một sức khỏe thật tốt. Khi mà số lượng phụ nữ lớn tuổi sinh con ngày càng tăng thì có một vài rủi ro và biến chứng. – Các chuyên gia về ung thư suy đoán rằng có thể có mối liên quan giữa điều trị sinh sản cho các bà mẹ lớn tuổi và ung thư vú. Việc sử dụng các hormone giới tính có thể can thiệp vào sự lão hóa tự nhiên của tế bào ngực. – Phụ nữ mang thai thường bị căng thẳng, nó được ví với việc chạy marathon. Đó là lý do tại sao mà mẹ càng lớn tuổi thì càng có nhiều biến chứng khi mang thai. Các bác sĩ cho biết những phụ nữ trên 40 tuổi có nguy cơ bị tiền sản giật khi mang thai cao, những mẹ trên 50 tuổi thì nguy cơ còn tăng lên 35% trong khi những bà mẹ trẻ có nguy cơ mắc bệnh này chỉ có 3%. – Mẹ nhiều tuổi khi mang thai thì nguy cơ bị nhau tiền đạo cao hơn. Tình trạng này có thể gây chuyển dạ sớm hoặc chảy máu âm đạo ồ ạt. – Các bé có nguy cơ bị sinh non hoặc dị tật bẩm sinh. Những đứa trẻ này có khả năng bị các vấn đề về tim cao hơn so với bé do mẹ trẻ sinh ra. Trên đây là những thông tin về việc mang thai ở tuổi 50. Nếu chị em muốn mang thai ở độ tuổi này thì hãy cân nhắc kỹ để đảm bảo an toàn cho mình và bé. Xem thêm >> Mổ ruột thừa có mang thai được không? > Tử cung nhi hóa có mang thai được không?
thucuc
1,128
Công dụng thuốc Eloxatin Thuốc Eloxatin có hoạt chất chính là Oxaliplatin, thuộc nhóm chống ung thư có chứa platin. Bác sĩ thường sử dụng Eloxatin để điều trị cho các bệnh nhân mắc ung thư đại - trực tràng ở giai đoạn 3 hoặc di căn. Bài viết sau đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về tác dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng Eloxatin. 1. Thuốc Eloxatin có tác dụng gì? Thành phần Oxaliplatin trong Eloxatin là hoạt chất chống ung thư thế hệ platin mới. Dưới sự có mặt của các enzym trong dịch sinh lý, Oxaliplatin được biến đổi để tạo thành một số phức hợp có khả năng tương tác với DNA tạo các liên kết chéo trong sợi xoắn và giữa các sợi xoắn. Chính các liên kết này đã làm ngăn chặn quá trình nhân lên và phá vỡ sự tổng hợp của các tế bào ung thư.Xuất phát từ cơ chế tác dụng nêu trên, thuốc Eloxatin thường được các bác sĩ sử dụng theo phác đồ kết hợp với 5-fluorouracil và acid folinic để chỉ định cho các trường hợp:Bệnh nhân mắc ung thư đại tràng giai đoạn 3 đã cắt bỏ khối u nguyên phát;Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư đại - trực tràng di căn.Hiện nay trên thị trường thuốc Eloxatin chủ yếu được sản xuất ở dạng dung dịch thuốc đậm đặc dùng để pha thành dung dịch tiêm truyền đường tĩnh mạch với 2 hàm lượng như sau:Thuốc Eloxatin 50mg có dung tích 10ml;Thuốc Eloxatin 100mg có dung tích 20ml.Tùy thuộc vào tình trạng thực tế của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra liều lượng sử dụng thích hợp. 2. Cách sử dụng và những lưu ý khi dùng thuốc Eloxatin Eloxatin là thuốc kê đơn vì vậy bệnh nhân không được phép tự ý sử dụng khi không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, đồng thời việc sử dụng thuốc phải đặt dưới sự theo dõi và kiểm soát của các nhân viên y tế có chuyên môn. Một số lưu ý về liều dùng và cách sử dụng thuốc Eloxatin được khuyến cáo như sau:Liều dùng của Eloxatin thường được xác định dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, cụ thể là căn cứ vào chiều cao và cân nặng của bệnh nhân. Liều thường dùng ở người lớn là 85mg/m2 diện tích cơ thể. Đối với trẻ em, Eloxatin chưa có dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn và hiệu lực trên đối tượng này.Eloxatin thường được pha loãng với dung dịch glucose 5% và tiến hành tiêm truyền tĩnh mạch chậm cho bệnh nhân trong khoảng thời gian từ 2 đến 6 giờ. Lưu ý, tuyệt đối không sử dụng thuốc khi chưa được pha loãng và không pha trộn chung Eloxatin với các thuốc khác trong cùng một túi tiêm truyền. Về tần suất sử dụng, thuốc được dùng lặp lại khoảng 2 lần mỗi tuần hoặc do bác sĩ chỉ định riêng căn cứ vào từng tình trạng bệnh cụ thể. Tất cả phần dung dịch thuốc Eloxatin còn dư lại sau khi kết thúc tiêm truyền phải được thu hồi và xử lý theo đúng quy định xử lý chất thải thuốc độc tế bào.Đối với trường hợp các bệnh nhân mắc ung thư đại tràng giai đoạn 3 đã tiến hành cắt bỏ khối u, thuốc Eloxatin được sử dụng để điều trị hỗ trợ và thời gian điều trị không kéo dài quá 6 tháng.Lưu ý, thuốc Eloxatin chống chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh nhân là phụ nữ đang có thai hoặc đang cho con bú;Bệnh nhân bị suy thận nặng, bị ức chế tủy xương hoặc mắc các bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại biên;Bệnh nhân mẫn cảm và dị ứng với các thành phần của thuốc. 3. Các tác dụng không mong muốn khi sử dụng Eloxatin Giống như phần lớn các thuốc điều trị ung thư khác, bệnh nhân khi điều trị bằng Eloxatin có thể gặp một hoặc một vài tác dụng không mong muốn như sau:Vì Eloxatin có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên nên bệnh nhân có thể gặp cảm giác tê các đầu ngón tay, chân, tê xung quanh miệng, đôi khi kết hợp với chứng chuột rút. Hiện tượng này thường xảy ra khi bệnh nhân tiếp xúc với không khí lạnh, ví dụ như uống nước lạnh hoặc mở cửa tủ lạnh. Bệnh nhân cũng gặp khó khăn trong việc thực hiện các động tác đòi hỏi sự chính xác như cài khuy áo. Tuy nhiên, các triệu chứng này đã phần sẽ biến mất sau một thời gian kết thúc điều trị.Trên hệ tiêu hóa, việc sử dụng Eloxatin có thể gây ra cảm giác buồn nôn, nôn và tiêu chảy.Sử dụng Eloxatin có thể dẫn tới tình trạng giảm số lượng các tế bào máu ở bệnh nhân như số lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu hay tiểu cầu dẫn tới việc bệnh nhân bị thiếu máu, dễ chảy máu hoặc dễ bị nhiễm trùng. Trong trường hợp này, bác sĩ thường tiến hành xét nghiệm máu trước, trong và sau mỗi đợt điều trị để kiểm soát số lượng tế bào máu và có điều chỉnh thích hợp.Trên hệ miễn dịch, bệnh nhân có thể gặp các phản ứng dị ứng như phát ban, nổi mẩn ngứa và rụng tóc.Ngoài ra, ở một số lượng nhỏ bệnh nhân sử dụng Eloxatin có ghi nhận các triệu chứng như ho, khó thở, bồn chồn, rối loạn vị giác, thay đổi cân nặng, cảm giác khó chịu tại vị trí tiêm,...Không phải tất cả bệnh nhân điều trị bằng Eloxatin đều gặp phải những triệu chứng không mong muốn kể trên, nhưng nếu có bất kỳ biến đổi bất thường nào của cơ thể khi sử dụng thuốc, bạn nên báo ngay cho các bác sĩ và nhân viên y tế để được tư vấn, hướng dẫn sử dụng thuốc hiệu quả và an toàn nhất.
vinmec
1,025
Thoái hóa khớp gối uống thuốc gì để hỗ trợ điều trị? Thoái hóa khớp là bệnh thường gặp nhất trong các bệnh về khớp ở người trung niên và người cao tuổi. Bên cạnh những phương pháp trị liệu, sử dụng thuốc uống cũng là một phương pháp hỗ trợ điều trị thoái hóa thường được các bác sĩ chỉ định. Vậy, người bệnh thoái hóa khớp gối uống thuốc gì để có hiệu quả tốt, hay cùng chúng tôi giải đáp câu hỏi này qua bài viết dưới đây. 1. Hiểu biết cơ bản về bệnh thoái hóa khớp Khớp chính là phần tiếp nối giữa 2 đầu xương. Tại vị trí tiếp nối này có một lớp sụn mềm và một bao chứa dịch nhầy (dịch khớp) để giúp khớp cử động một cách dễ dàng. Thoái hóa khớp là tình trạng sụn khớp bị tổn thương và bào mòn, gây nên hiện tượng cứng khớp, khó vận động. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết 80% bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa khớp gặp tình trạng hạn chế về vận động. Trong đó, có 20% bệnh nhân không thể tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt thường ngày.  Các khớp xương dễ gặp tình trạng thoái hóa nhất là khớp gối, khớp háng, khớp cổ chân, bàn chân, đốt sống cổ, đốt sống thắt lưng,… Dưới 40 tuổi, đa số trường hợp thoái hóa khớp xảy ra ở nam giới và thường là hậu quả sau khi gặp chấn thương. Từ 40 – 70 tuổi, thoái hóa khớp gối phổ biến hơn ở phụ nữ. Khi ở độ tuổi trên 70, tỷ lệ thoái hóa khớp ở nam và nữ là tương đương nhau. Người cao tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh thoái hóa khớp 2. Bệnh thoái hóa khớp gối uống thuốc gì tốt? Việc sử dụng thuốc điều trị thoái hóa khớp gối nói riêng hay việc sử dụng thuốc nói chung đều cần phải có chỉ định của bác sĩ. Thông qua việc sàng lọc triệu chứng và các kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ có những chẩn đoán và phác đồ điều trị phù hợp dành cho bệnh nhân. Do đó, những thông tin dưới đây sẽ chỉ mang tính tham khảo, giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng điều trị của các dạng thuốc trong phác đồ điều trị thoái hóa khớp gối. 2.1. Người mắc thoái hóa khớp gối uống thuốc gì để khỏi bệnh hoàn toàn? Bệnh thoái hóa khớp xảy ra chủ yếu do quá trình lão hóa và những tác nhân đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp như: lao động nặng, chấn thương, chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Vì vậy, thoái hóa khớp nói chung là một dạng bệnh mạn tính. Y học hiện đại vẫn chưa có một phác độ hiệu quả, có thể điều trị khỏi bệnh hoàn toàn cho bệnh nhân thoái hóa khớp. Các phương pháp điều trị hiện nay, bao gồm cả điều trị bằng thuốc, đều tập trung chính vào việc làm giảm các triệu chứng lâm sàng của bệnh. Trong đó, hiệu quả của việc điều trị phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh phát hiện và điều trị muộn sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng hơn.  Vì vậy, chúng ta cần quan tâm tới chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt để chủ động phòng ngừa bệnh. Ngoài ra, bạn cũng nên thường xuyên theo dõi những dấu hiệu bất thường về cơ xương khớp để có thể thăm khám sớm, ngay khi bệnh có những biểu hiện ban đầu. Đồng thời, việc thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ cũng là một phương án hiệu quả giúp chúng ta kiểm soát sức khỏe, sàng lọc nguy cơ mắc bệnh thoái hóa khớp. Chưa có loại thuốc hay phương pháp đặc trị bệnh thoái hóa khớp 2.2. Thoái hóa khớp gối uống thuốc gì để hỗ trợ quá trình điều trị? Hiện nay, có khá nhiều loại thuốc được sử dụng trong điều trị thoái hóa khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp. Tuy vậy, những loại thuốc này đều xoay quanh 3 vai trò chính: – Thuốc giảm đau: Thoái hóa khớp gối khiến việc di chuyển của người bệnh trở nên khó khăn hơn, mỗi cử động đều thấy đau, mức độ từ nặng tới nhẹ tùy vào tình trạng bệnh. Do đó, thuốc giảm đau được xem là dạng thuốc cơ bản khi điều trị viêm khớp, thoái hóa khớp. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc giảm đau nhất định phải sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Bởi có nhiều nghiên cứu cho thấy việc dùng thuốc giảm đau quá liều có thể gây ảnh hưởng xấu tới trí nhớ. – Thuốc giãn cơ thường chỉ được chỉ định ở liều thấp. Dạng thuốc này có hiệu quả đến với các cơn đau xuất phát do căng cơ, giúp hỗ trợ trong điều trị từ các cơ bị căng do cố gắng hỗ trợ các khớp thoái hóa. Tuy nhiên, với các bệnh nhân cao tuổi, việc sử dụng thuốc giãn cơ có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn là làm thuyên giảm triệu chứng. – Thuốc bổ sung dịch nội khớp: Ở bệnh nhân bị thoái hóa khớp, lượng dịch khớp suy giảm nghiêm trọng. Do đó, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung tiêm hoặc uống có chứa Acid hyaluronic – 1 trong những hợp chất tạo nên dịch khớp. Hợp chất này có tính chất nhớt và có độ đàn hồi tốt nên có vai trò như đệm giảm xóc, giúp bôi trơn và bảo vệ khớp. Nhờ đó, thuốc cũng có hỗ trợ giảm đau cho bệnh nhân bị thoái hóa khớp.  Việc sử dụng thuốc điều trị thoái hóa khớp cần có chỉ định của bác sĩ 3. Lưu ý trong quá trình điều trị bệnh thoái hóa khớp gối Vì bệnh thoái hóa khớp là một bệnh lý mạn tính, do đó người bệnh không nên phụ thuộc, ỷ lại hoàn toàn vào các phương pháp điều trị. Bạn cần chú ý những điều dưới đây để quá trình điều trị cho kết quả tốt và đồng thời duy trì kết quả lâu dài. – Giảm cân nếu bạn bị thừa cân: Nếu bị béo phì, tải trọng lên khớp gối lớn sẽ khiến bộ phận này dễ thoái hóa. Vì thế, bệnh nhân nên giảm cân nếu cần thiết để giảm bớt áp lực lên khớp gối. – Bổ sung thực phẩm tốt cho xương khớp: Nên ăn các loại cá nước lạnh (cá ngừ, cá trích, cá hồi,…), sử dụng nước hầm từ các loại xương ống/xương sụn, ngũ có, chất béo lành mạnh (bơ thực vật, dầu dừa, dầu oliu nguyên chất,…), hoa quả,… – Hạn chế ăn các loại thịt đỏ (thịt bò, thịt cừu, thịt lợn,…), thực phẩm chứa nhiều đường và carbohydrate (bánh quy, bánh ngọt). – Hạn chế bê đồ nặng, đứng quá lâu, cần khởi động kỹ trước khi vận động. Điều trị bằng thuốc là phương pháp mang lại hiệu quả nhanh chóng, phù hợp với tình trạng bệnh thoái hóa khớp ở giai đoạn đầu. Vì thế, điều quan trọng nhất chính là bạn cần trang bị kiến thức nhận biết các dấu hiệu bệnh để có thể tự kiểm tra, tiến hành thăm khám và điều trị sớm.   
thucuc
1,265
Công dụng thuốc Cardicare 5 Cardicare 5 thuộc nhóm thuốc tim mạch, chứa thành phần chính là Enalapril maleat 5mg, được bào chế dưới dạng viên nén, quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên. Để nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh cần dùng thuốc Cardicare 5 theo chỉ định của bác sĩ. 1. Cardicare 5 công dụng là gì? Cardicare 5 có công dụng trong điều trị các tình trạng sau:Tăng huyết áp vô căn;Tăng huyết áp do bệnh lý ở thận;Tăng huyết áp kèm đái tháo đường.Cải thiện mức độ sống và làm chậm tiến triển ở người bệnh suy tim, giảm số lần nhồi máu cơ tim;Phòng ngừa và điều trị suy tim sung huyết.Phòng ngừa giãn tâm thất sau cơn nhồi máu cơ tim. 2. Cách dùng, liều lượng thuốc Cardicare 5 Điều trị tăng huyết áp nguyên phát:Liều Cardicare khởi đầu là 5mg, có thể tăng liều tùy theo mức độ bệnh. Liều Cardicare 5 duy trì được xác định sau 2 – 4 tuần điều trị;Liều Cardicare 5 hàng ngày uống từ 10 – 40mg, dùng mỗi ngày một lần hoặc chia làm 2 lần;Liều Cardicare 5 tối đa là 40mg/ ngày;Nên bắt đầu từ liều Cardicare 5 thấp nhất vì có thể gây triệu chứng hạ huyết áp, không dùng cùng lúc với các thuốc lợi tiểu.Liều cho người bệnh suy thận:Độ thanh thải creatinine 30 – 80ml/phút: Liều Cardicare là 5 – 10mg/ ngày.Độ thanh thải creatinine 10 – 30ml/ phút: Liều Cardicare là 2,5 – 5 mg/ngày.Liều Cardicare 5 điều trị suy tim:Thường kết hợp Cardicare với Digitalis và thuốc lợi tiểu;Dùng liều Cardicare khởi đầu là 2,5 mg, có thể tăng dần đến liều điều trị, phải được thực hiện dưới sự theo dõi cẩn thận của bác sĩ.Liều dùng thuốc Cardicare 5 trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Cardicare 5 cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Cardicare 5 phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.Cách dùng thuốc Cardicare:Cardicare có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc. Dùng 1 đến 2 liều Cardicare mỗi ngày. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Cardicare 5 Chống chỉ định dùng thuốc Cardicare 5 trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với thành phần Enalapril;Bệnh nhân hẹp động mạch chủ và động mạch thận;Không dùng Cardicare trong khi mang thai hoặc đang cho con bú. 4. Tương tác thuốc Có thể xảy ra các tương tác nếu dùng đồng thời Cardicare với các thuốc và thực phẩm sau:Thuốc lợi tiểu;Thuốc bổ sung kali;Các thuốc chống cao huyết áp khác;Lithium;Thuốc chống trầm cảm 3 vòng;Thuốc chống loạn tâm thần;Thuốc gây mê;Thuốc gây nghiện;Các thuốc kháng viêm không steroid;Thuốc giống giao cảm;Thuốc trị tiểu đường;Acid acetylsalicylic;Thuốc tan huyết khối;Thuốc chẹn beta;Rượu. 5. Tác dụng phụ của thuốc Cardicare 5 Thuốc Cardicare 5 có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Thiếu máu bất sản/ tán huyết;Giảm bạch cầu trung tính;Giảm hemoglobin;Giảm haematocrit;Giảm tiểu cầu;Giảm bạch cầu hạt;Ức chế tủy xương;Giảm toàn thể tiểu cầu;Bệnh bạch huyết;Bệnh tự miễn;Giảm glucose máu;Nhức đầu;Trầm cảm;Lú lẫn;Buồn ngủ hoặc mất ngủ;Bực bội;Dị cảm;Chóng mặt;Có những giấc mơ bất thường;Rối loạn giấc ngủ;Mờ mắt;Choáng váng, hạ huyết áp, ngất xỉu;Nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh, tai biến mạch máu não;Đau tức ngực, loạn nhịp tim;Đánh trống ngực;Hiện tượng Raynaud;Ho, khó thở;Chảy nước mũi, sưng họng, khàn giọng;Co thắt phế quản, hen suyễn;Thâm nhiễm phổi;Viêm mũi, viêm phế nang dị ứng;Sưng phổi ưa eosin.Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn/ nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng;Thay đổi vị giác, ăn không ngon;Tắc ruột, viêm tụy;Kích ứng dạ dày;Khô và lở miệng;Loét dạ dày;Áp tơ;Viêm thanh môn;Suy gan, viêm gan;Rối loạn mô dưới da và da như nổi mẩn, quá mẫn, phù mạch, ngứa;Rụng tóc;Hồng ban đa dạng;Hội chứng Stevens-Johnson;Chàm tróc vảy, bong da biểu bì.Sốt;Viêm thanh mạc;Viêm mạch, đau và viêm cơ;Đau và viêm khớp;Tăng bạch cầu ưa acid;Suy thận, protein niệu, thiểu niệu;Suy giảm ham muốn tình dục, chứng to vú ở nam giới;Suy nhược cơ thể, mệt mỏi;Chuột rút, đỏ bừng;Ù tai, chóng mặt;Xét nghiệm tăng kali máu, creatinin huyết tương,ure máu, natri máu, men gan và bilirubin huyết tương. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Cardicare 5 Ở những người bệnh cao huyết áp dùng Cardicare 5, có thể bị hạ huyết áp nếu giảm thể tích;Cardicare 5 phải được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân tắt van thất trái và bộ phận bơm máu;Trong những trường hợp suy thận phải điều chỉnh liều Cardicare 5 khởi đầu theo độ thanh thải creatinin của bệnh nhân rồi theo đáp ứng điều trị. Nên kiểm soát thường xuyên nồng độ kali và creatinin;Nguy cơ hạ huyết áp và suy thận tăng lên ở những bệnh nhân bị hẹp động mạch thận;Bạch cầu trung tính, bạch cầu hạt, tiểu cầu có thể bị giảm ở những bệnh nhân dùng Cardicare 5. Vì vậy, cần thận trọng ở những người mắc bệnh mạch collagen, điều trị ức chế miễn dịch hoặc đang dùng thuốc Allopurinol, Procainamid hay kết hợp những yếu tố phức tạp này;Phù thần kinh mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh môn và/ hoặc họng ở những người bệnh được điều trị bằng thuốc Cardicare 5;Hiếm gặp phản ứng sốc phản vệ ở những người bệnh dùng thuốc ức chế men chuyển trong khi khử nhạy cảm bằng nọc rắn nhưng đã gặp trên bệnh nhân thẩm phân bằng màng tốc độ cao và điều trị đồng thời với thuốc ức chế men chuyển;Ở người bệnh tiểu đường điều trị bằng thuốc chống tiểu đường dạng uống hoặc insulin, nên kiểm soát hàm lượng glucose máu trong tháng đầu điều trị bằng Cardicare 5;Có thể xảy ra ho khan, hạ áp trong khi phẫu thuật hoặc gây mê, tăng kali máu khi dùng thuốc Cardicare 5;Không nên kết hợp Lithium với Cardicare 5.Hoạt chất Korantrec trong thuốc Cardicare 5 chứa lactose, vì vậy người bệnh phải thông báo với bác sĩ nếu không dung nạp một số loại đường;Đôi khi Cardicare 5 có thể gây choáng váng và mệt mỏi, vì vậy nhưng người khi lái xe và vận hành máy cần thận trọng.Bài viết đã cung cấp thông tin về Cardicare 5 công dụng là gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Cardicare 5 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,115
Nghiến răng khi ngủ, nguyên nhân và 3 cách đơn giản khắc phục Nghiến răng khi ngủ là tật xấu mà nhiều trẻ nhỏ và người lớn gặp phải, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, hàm răng của người bệnh mà còn làm ảnh hưởng tới giấc ngủ của người bên cạnh. Người mắc chứng nghiến răng khi ngủ cần tìm cách để cải thiện chứng bệnh này, giúp họ có giấc ngủ ngon và khỏe mạnh hơn. 1. Nguyên nhân khiến bạn nghiến răng khi ngủ Khi tức giận hoặc khó chịu, mỗi người thường thực hiện một số hành động giải tỏa và nghiến răng là một trong những hành động như vậy. Tuy nhiên, nhiều người nghiến răng khi ngủ khi bản thân không hề ý thức được việc này, thậm chí nghiến răng một cách thường xuyên và kéo dài. Tiếng nghiến răng gây khó chịu rất nhiều cho người xung quanh, hơn nữa còn làm tổn thương hàm và gây nhiều biến chứng sức khỏe. Các nhà khoa học xếp chứng nghiến răng khi ngủ thường xuyên là tình trạng rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ, giấc như ngáy hay chứng ngưng thở khi ngủ. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này thường kết hợp từ nhiều yếu tố tâm lý, vật lý và di truyền như: Cảm xúc tiêu cực trong cuộc sống hàng ngày không được giải tỏa như: stress, tức giận, thất vọng, căng thẳng,... Chứng nhai kích động khi ngủ. Thói quen nghiến răng khi quá tập trung hoặc tức giận. Bên cạnh đó, chứng nghiến răng khi ngủ thường nặng hơn khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ như: Tuổi tác Chứng nghiến răng khi ngủ khá phổ biến ở trẻ nhỏ do trẻ chưa làm chủ được cảm xúc của bản thân, chứng này thường được cải thiện khi trẻ lớn lên. Stress Khi lo lắng và stress quá mức không được giải tỏa, tình trạng nghiến răng khi ngủ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Thuốc và chất kích thích Các nhà khoa học đã chứng minh, các loại thuốc tác dụng đến thần kinh như thuốc điều trị tâm thần, thuốc chống trầm cảm,... có gây tác dụng phụ làm nặng chứng nghiến răng khi ngủ. Các thức uống chứa chất kích thích như rượu, bia, cà phê,... cũng có tác dụng tương tự. Tính cách Những người có tính cách mạnh mẽ, thích cạnh tranh, hay kích động có nguy cơ mắc chứng nghiến răng khi ngủ cao hơn so với những người có tính cách nhẹ nhàng. Di truyền Chứng nghiến răng khi ngủ có tính di truyền, nghĩa là bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu trong gia đình cũng có thành viên có chứng bệnh này. Mắc hội chứng rối loạn khác Tình trạng nghiến răng khi ngủ thường đi kèm với những người mắc chứng rối loạn tâm thần như: chứng mất trí, hội chứng rối loạn giấc ngủ, bệnh Parkinson, trào ngược dạ dày, động kinh,... Để xác định nguyên nhân, hỗ trợ điều trị chứng nghiến răng khi ngủ hiệu quả, bác sĩ sẽ tìm hiểu thói quen sinh hoạt, thói quen ngủ, tính cách và sức khỏe của người bệnh. 2. Tại sao cần trị chứng nghiến răng khi ngủ? Thực tế tình trạng nghiến răng khi ngủ thường không gây biến chứng nguy hiểm và nghiêm trọng, tuy nhiên vẫn cần điều trị cải thiện nếu ở mức độ nặng và thường xuyên. Một số tác hại có thể gặp do chứng nghiến răng khi ngủ bao gồm: rối loạn khớp thái dương hàm, đau nhức đầu, đau mặt, đau hàm nặng, biến dạng, răng nhạy cảm, phục hình răng thay đổi,... Nếu chứng nghiến răng khi ngủ, bạn có thể tự trị tại nhà bằng cách thay đổi thói quen, hành vi và giải tỏa tâm lý cho bản thân. Tuy nhiên nếu mức độ bệnh nặng, thậm chí gây biến chứng thì bạn nên sớm tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được khám và tư vấn cách khắc phục. 3. Biện pháp giúp trị chứng nghiến răng khi ngủ Tùy vào nguyên nhân gây ra chứng nghiến răng khi ngủ mà biện pháp điều trị cũng khác nhau, mục tiêu chung là giảm dần tình trạng nghiến răng và khắc phục ảnh hưởng như: giảm đau, phục hình, giảm ảnh hưởng đến răng, khớp thái dương hàm,... . Các biện pháp thường áp dụng để trị chứng nghiến răng khi ngủ bao gồm: 3.1. Kiểm soát stress Căng thẳng tinh thần là yếu tố hàng đầu gây tình trạng nghiến răng khi ngủ cũng như các dạng rối loạn khác. Một số cách có thể giúp bạn kiểm soát stress bao gồm: tập thể dục, thư giãn tinh thần, đi ngủ đúng giờ và đủ thời gian, massage cơ mặt, hạn chế dùng chất kích thích, thay đổi môi trường ngủ dễ chịu thoáng mát,... 3.2. Sử dụng thuốc Thực tế chứng nghiến răng khi ngủ không thể điều trị bằng thuốc để loại bỏ tật xấu này hoàn toàn mà chỉ có thể làm giảm tác hại đến răng và các cơ quan xung quanh. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định dùng bao gồm: Thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau: Giảm sự căng cơ quá mức do nghiến răng không kiểm soát và đau đớn do nghiến răng khi ngủ gây ra. Thuốc chống trầm cảm, giảm lo lắng trong thời gian ngắn: với mục đích giảm stress hay các cảm xúc tiêu cực gây chứng nghiến răng khi ngủ. Tiêm botox với các trường hợp mắc chứng nghiến răng khi ngủ nặng, không đáp ứng với phương pháp điều trị khác. 3.3. Can thiệp nha khoa Can thiệp nha khoa chủ yếu để bảo vệ răng, tránh tác hại của việc nghiến răng khi ngủ gây ra song cũng không thể loại bỏ hoàn toàn tật xấu này. Bác sĩ sẽ lấy khuôn răng và chế tạo máng chống nghiến, bảo vệ răng tránh mài mòn do nghiến răng khi ngủ. Hiện nay có một số loại máng chống nghiến răng còn có tác dụng điều chỉnh thói quen vận động hàm dần dần, từ đó giảm tần suất nghiến răng. Nếu khớp cắn bị lệch, bác sĩ cũng có thể tư vấn điều chỉnh khớp cắn đúng vị trí để giảm ảnh hưởng đến cơ nhai và răng. Như vậy qua bài viết này, có thể thấy chứng nghiến răng khi ngủ dù không nguy hiểm và gây biến chứng nặng nhưng ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe răng miệng và chất lượng giấc ngủ. Để điều trị, cần xác định được nguyên nhân và kiên trì theo phương pháp phù hợp.
medlatec
1,102
Công dụng thuốc Pethistad 100mg Thuốc Pethistad 100mg có công dụng chính là giảm đau mức độ vừa hoặc nặng, tiền mê và tăng cường gây mê. Thuốc thường được chỉ định sử dụng khi cơn đau diễn ra dữ dội như đau quặn mật, đau quặn thận và niệu quản, hen tim, phù phổi do suy tâm thất trái cấp.... 1. Thuốc Pethistad 100mg là thuốc gì? Pethistad 100mg thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid, điều trị bệnh Gút và các bệnh xương khớp, được dùng theo chỉ định và kê đơn từ bác sĩ.Thuốc được bào chế dạng dung dịch tiêm với thành phần chính là Pethidin Hydroclorid - 100mg,đóng gói theo quy cách: Hộp 10 ống x 2ml.Thông tin nhà sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam.Lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký: VD-23846-15. 2. Công dụng của Pethistad 100mg và cơ chế hoạt động Với thành phần chính là Pethidin Hydroclorid 100mg, Pethistad có công dụng hiệu quả trong việc giảm đau, tiền mê, tăng cường gây mê, tùy theo tình trạng và mức độ nặng nhẹ của người bệnh.Pethistad 100mg hoạt động theo cơ chế tác dụng lên thần kinh trung ương tại các thụ thể Opi (dùng trong gây tê tuỷ sống). Pethidin tiêm nếu sử dụng liều 100mg sẽ cho tác dụng giảm đau tương đương với liều Morphin 10mg. Nếu sử dụng với mục đích duy trì tác dụng giảm đau thường phải tăng dần liều, do khi sử dụng thuốc với tần suất nhiều lần hoặc trong một thời gian kéo dài hay gặp hiện tượng quen thuốc. 3. Liều lượng và cách dùng Pethistad 100mg Liều lượng và cách sử dụng dưới đây mang tính chất tham khảo chứ không hoàn toàn có thể thay thế chỉ định từ bác sĩ. Một số liều lượng thường được sử dụng như sau:Liều dùng để giảm đau:Người lớn dùng 25mg - 100mg, tiêm hoặc uống. Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch với liều 25mg - 50mg thật chậm, liều dùng cách nhau 4 giờ;Trẻ em: Dùng 1mg – 1.8mg/kg, uống hoặc tiêm bắp, mỗi 3 – 4 giờ dùng một lần, liều một lần không quá 100mg.Liều dùng tiền mê:Người lớn: Dùng 25mg-100mg tiêm bắp vào thời điểm 1 giờ trước khi gây mê;Trẻ em: 0.5mg - 2mg/kg tiêm bắp 1 tiếng trước khi tiến hành gây mê.Liều dùng hỗ trợ gây mê: Dung dịch Pethidin pha loãng nồng độ khoảng 10mg/ml. Số mũi tiêm có thể nhiều mũi cách nhau hoặc cũng có thể dùng truyền tĩnh mạch với nồng độ thấp nữa ( khoảng 1mg/ml).Có thể dùng thuốc bằng cách uống hoặc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch tùy theo chỉ định từ bác sĩ cũng như thể trạng bệnh nhân. Với mỗi cách sử dụng sẽ có những lưu ý như sau:Sử dụng uống cần uống với lượng nước khoảng nửa cốc để đảm bảo dung dịch được pha loãng, nếu không sẽ gây tình trạng tê niêm mạc miệng;Tiêm bắp: Sử dụng trong trường hợp cần sử dụng thuốc nhiều lần, khi tiêm nên tiêm bắp thịt lớn và tránh các dây thần kinh;Tiêm tĩnh mạch: Khi tiêm cần tiêm thật chậm, giảm liều về liều thấp và nên phja loãng dung dịch trước khi tiêm. Luôn chuẩn bị sẵn thuốc giải độc, Oxygen và các phương tiện hỗ trợ hô hấp để sử dụng ngay khi có vấn đề không mong muốn xảy ra;Nên sử dụng thuốc liều thấp và dùng thưa để tránh tình trạng nghiện thuốc. 4. Tác dụng phụ của Pethistad 100mg Với bất kỳ sản phẩm thuốc hay dược phẩm nào cũng có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn, tùy theo mức độ mà người dùng nên lưu ý để có phương án xử lý phù hợp.Các tác dụng phụ của thuốc bao gồm:Biểu hiện buồn nôn có thể xảy ra 20%, đối với bệnh nhân có ADR;Nguy cơ bị nghiện thuốc cao nên cần lưu ý;Cảm thấy chóng mặt;Nổi mày đay trên da;Suy giảm hô hấp, buồn ngủ hoặc có thể ngất; 5. Tương tác thuốc Khi sử dụng Pethistad 100mg kết hợp với các sản phẩm khác có thể xảy ra các tương tác mà bạn cần chú ý như sau:Kết hợp cùng thuốc ức chế Monoamin Oxydase (IMAO): Gây hôn mê, hạ huyết áp, suy hô hấp nặng hoặc có thể gặp chứng xanh tím rất nguy hiểm;Dùng cùng Scopolamin, Barbiturat và rượu sẽ làm tăng độc tính của Pethidin;Dùng đồng thời Cimetidin: Làm giảm khả năng đào thải Pethidin;Kết hợp khi dùng Furazolidon: Gây sốt rất cao;Pethidin tăng tạo chất chuyển hóa có độc tính khi sử dụng với Phenytoin Nếu sử dụng đồng thời, nên tiêm Pethidin vào tĩnh mạch.Với bất kì tình trạng nào xảy ra bất thường với cơ thể, nên đến ngay cơ quan y tế gần nhất để được kiểm tra và theo dõi sức khỏe. Không nên tự ý xử lý, khắc phục khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên môn. 6. Phụ nữ có thai và cho con bú có sử dụng Pethistad 100mg được không? Không nên dùng Pethidin cho người mang thai và cho con bú. Nếu bắt buộc có thể cân đối liều lượng cho phụ nữ trong thời kỳ cho con bú là 50mg đến 100mg.Phụ nữ mang thai:Pethidin trực tiếp đi qua nhau thai. Đối với các thuốc giảm đau loại Morphin sẽ làm ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh nên không được dùng cho mẹ lúc 3 -4 giờ trước khi sinh. Dùng dài ngày có thể gây nghiện khi đó trẻ sơ sinh cũng mang nguy cơ bị các triệu chứng cai nghiện nặng. Ngoài ra còn có thể gây ra nhịp xoang nhanh cho tim thai khi dùng thuốc lúc chuyển dạ.Phụ nữ cho con bú:Pethidin sẽ được bài xuất một lượng nhỏ vào sữa mẹ, làm trẻ chậm bú sớm do thuốc có thể gây ngủ.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Pethistad 100mg. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Pethistad 100mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,046
Men gan cao ảnh hưởng tới chức năng gan như thế nào? Men gan tăng cao là biểu hiện cảnh báo chức năng của gan không ổn. Tuy nhiên, đa số mọi người hiện vẫn chưa thực sự hiểu rõ về tình trạng bệnh này. Việc nắm được các kiến thức về bệnh men gan cao sẽ giúp chúng ta biết cách phòng ngừa và điều trị bệnh hữu hiệu. 1. Men gan là gì? Men gan cao là gì? Có 4 loại men gan là: Alanine Transaminase (ALT), Phosphatase kiềm (ALP), Aspartate Transaminase (AST) và Gamma Glutamyl Transpeptidase (GGT). Trong đó, 2 loại men ALT và AST có trong tế bào gan. 2 loại men gan còn lại là ALP có trong màng tế bào gan còn GGT có trong thành tế bào ống mật.Khi tế bào gan chết đi do quá trình lão hóa, có một lượng men gan được phóng thích vào máu ở nồng độ dưới 40UI/L. Men gan bình thường có các chỉ số như: ALT: 20 - 40 UI/L, AST: 20 - 40 UI/L, ALP: 30 - 110 UI/L, GGT: 20 - 40UI/L. Khi đo được các chỉ số này tăng cao hơn mức bình thường thì được gọi là men gan cao. Men gan tăng cao thường là hệ quả của tình trạng tế bào gan bị tổn thương do virus, bia rượu, tác động của thuốc hạ sốt, giảm đau, thuốc hạ mỡ máu,... 2. Men gan cao ảnh hưởng tới chức năng gan như thế nào? Men gan cao cảnh báo tình trạng tế bào gan đang bị tổn thương, gan bị viêm Men gan cao cảnh báo tình trạng tế bào gan đang bị tổn thương, gan bị viêm. Tuy nhiên, nếu men gan tăng nhẹ (dưới 2 lần) thì người bệnh hầu như không có triệu chứng gì. Và thực tế, chính biểu hiện bệnh không rõ ràng đã khiến người bệnh chủ quan, không đi khám mà vẫn uống rượu bia, hút thuốc lá,... bình thường.Những thói quen xấu này sẽ càng gây hại nặng nề cho gan vì chất độc acetaldehyde sản sinh ra khi sử dụng bia, rượu sẽ hủy hoại hàng loạt tế bào gan, dẫn tới viêm gan cấp, hôn mê gan. Thậm chí, men gan cao nếu không được điều trị còn dẫn đến những biến chứng đe dọa tính mạng bệnh nhân như viêm gan mạn tính, xơ gan, ung thư gan.Chỉ số AST và ALT trong men gan cao cũng dự báo tăng tỷ lệ tử vong từ 21 - 78%. Cụ thể, nếu chỉ số AST tăng gấp đôi thì sẽ tăng 32% nguy cơ tử vong, tăng hơn gấp đôi thì nguy cơ tử vong lên đến 78%. Khi chỉ số ALT tăng gấp đôi thì nguy cơ tử vong ở người bệnh là 21% và nếu tăng hơn gấp đôi thì nguy cơ sẽ là 59%. 3. Cách phòng ngừa và điều trị men gan cao Men gan cao là bệnh lý rất nguy hiểm, có thể dẫn tới nhiều biến chứng khó lường nên bạn nên phòng tránh càng sớm càng tốt. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây tăng men gan, các bác sĩ có thể khuyên chúng ta thực hiện theo những yêu cầu dưới đây:Hạn chế tối đa hoặc loại bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia. Đồng thời, bạn nên tránh xa thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất béo và có đường vì chúng sẽ tạo gánh nặng cho gan. Thịt đỏ, dầu và gia vị cay nóng cũng là nhóm thực phẩm bạn cần giới hạn tiêu thụ vì chúng có thể tác động xấu tới gan. Hạn chế tối đa hoặc loại bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia Uống đủ nước, ăn nhiều thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, chất xơ.Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các loại thuốc có nguy cơ gây hại cho gan.Sử dụng các loại trà thảo mộc như cây kế sữa, bồ công anh,... để giảm viêm và kích thích tế bào gan phục hồi nhanh chóng.Nên duy trì chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tập thể dục nhẹ nhàng, không thức khuya và không nên làm các công việc nặng nhọc quá nhiều.Tuy nhiên, vào thời điểm tham gia tiệc tùng, đôi khi việc sử dụng rượu, bia là không thể tránh khỏi. Nếu không thể từ chối, bạn chỉ nên uống một chút rượu bia và ăn thêm nhiều rau củ trong bữa tiệc. Đồng thời, nếu đã có tiền sử tăng men gan, bạn nên thường xuyên đi xét nghiệm, kiểm tra các chỉ số men gan để có hướng phòng ngừa và điều trị thích hợp. Men gan tăng trong những trường hợp nào? Nên khắc phục như thế nào ? Men gan cao có triệu chứng gì?
vinmec
807
Nguyên nhân gây viêm bàng quang Viêm bàng quang là bệnh phổ biến ở cả nam và nữ. Nếu không được phát hiện sớm, điều trị đúng cách, bệnh sẽ rất khó chữa trị. Vậy, viêm bàng quang là gì? Nguyên nhân gây viêm bàng quang từ đâu? 1. Viêm bàng quang và những thông tin quan trọng cần biết Viêm bàng quang là tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu thấp và giới hạn tại bàng quang và thường dẫn tới đau đớn, khó chịu nhưng nếu viêm nhiễm lan đến thận thì có thể dẫn đến những hậu quả khó lường. Phụ nữ thường là đối tượng có nguy cơ bệnh cao hơn nam giới, đa số phụ nữ thường bị căn bệnh này ít nhất một lần trong đời. Viêm bàng quang không những gây nhiều phiền hà, khó chịu trong cuộc sống mà còn ảnh hưởng tới sức khỏe của chính người bệnh. Bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến viêm thận mạn tính, hội chứng thận hư… và nguy cơ gây vô sinh. Viêm bàng quang thường được phát hiện khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng bởi những dấu hiệu ban đầu của bệnh thường không rõ ràng. Người bị viêm bàng quang luôn trong tình trạng muốn đi tiểu liên tục. Nước tiểu bị vẩn đục, có mùi hôi lạ và đôi khi còn kèm theo máu hoặc mủ. Khi đi tiểu, người bệnh có cảm giác đau buốt, đôi khi có thể bị sốt nhẹ. Người bệnh thường xuyên bị khó chịu ở vùng xương chậu, cảm giác có áp lực tại vùng bụng dưới… Tình trạng viêm bàng quang ở người bệnh hay nhiễm trùng đường tiết niệu cấp 2. Nguyên nhân gây viêm bàng quang 2.1 Nguyên nhân gây bệnh viêm bàng quang từ vi khuẩn Viêm bàng quang do vi khuẩn E.coli gây nên là một tình trạng hết sức phổ biến 2.2 Nguyên nhân gây viêm bàng quang không từ vi khuẩn Bên cạnh đó, viêm bàng quang còn do một số nguyên nhân như: Mắc các bệnh phụ khoa hay viêm nhiễm đường tiết niệu, bị táo bón lâu ngày, tiểu tiện quá ít, sinh hoạt tình dục không an toàn, ngồi lâu, thiếu ngủ, chế độ ăn uống không hợp lý, thường xuyên mệt mỏi và căng thẳng, không giữ ấm cơ thể, ăn nhiều đồ rán và các loại thức ăn có vị cay, mặc quần áo và đồ lót quá chật… 3. Điều trị viêm bàng quang như thế nào? Khi phát hiện các triệu chứng bệnh nêu trên, người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa. Điều trị viêm bàng quang thường được chỉ định dùng kháng sinh kết hợp với nghỉ ngơi. Dưới đây là một số phương pháp điều trị viêm bàng quang đang được áp dụng: – Điều trị thông thường: Bệnh nhân viêm bàng quang cấp tính cần được nghỉ ngơi hợp lí, uống nhiều nước để tăng lượng nước tiểu. Bên cạnh đó cần chú ý vấn đề dinh dưỡng, không ăn thức ăn cay, nóng. Tắm nước nóng hàng ngày có thể giúp làm giảm nhẹ triệu chứng. Nếu người bệnh có biểu hiện kích thích viêm bàng quang có thể dùng thuốc chống co thắt để làm giảm triệu chứng. – Điều trị bằng thuốc chống lây nhiễm: Phương pháp điều trị này cần dựa vào lượng vi khuẩn trong nước tiểu. Người bệnh nên điều trị đầy đủ, trong thời gian dài đến khi các triệu chứng giảm hẳn và có thể đi tiểu bình thường. Sau khi phục hồi nên tiếp tục dùng thuốc thêm từ 1-2 tuần để tránh bệnh tái phát trở lại. Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để sớm điều trị bệnh viêm bàng quang, tránh ảnh hưởng tới sinh hoạt – Điều trị bằng phương pháp tiểu phẫu: Phương pháp này được áp dụng đối với các trường hợp tắc nghẽn cổ bàng quang hoặc sỏi bàng quang gây ra bởi viêm bàng quang mạn tính. Viêm bàng quang cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh những biến chứng xấu bất lợi cho sức khỏe. Khi phát hiện triệu chứng bệnh, người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa và điều trị tích cực theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không được chủ quan, xem nhẹ bệnh tật. 4. Làm thế nào để phòng ngừa viêm bàng quang? Cách phòng ngừa bệnh là làm giảm những nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu, đặc biệt là đối với phái nữ: – Uống nhiều nước hơn mỗi ngày – Không nhịn tiểu mỗi khi buồn đi – Đi tiểu tiện hay đi đại tiện lau sạch sẽ từ trước ra sau tránh vi khuẩn lây lan từ niệu đạo, âm đạo lên trên. – Đi tiểu và vệ sinh khu vực sinh dục sau khoảng 30 phút – Không kích thích tại niêm mạc sinh dục như sử dụng những loại sản phẩm xịt thơm, các loại vòi xịt… – Không sử dụng các công cụ tình dục không an toàn – Hạn chế xăm mình ở khu vực nhạy cảm. Trên đây là những thông tin quan trọng về bệnh viêm bàng quang và những nguyên nhân viêm bàng quang có thể gặp phải. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh nên phòng tránh sớm những nguy cơ biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt.
thucuc
933
Ngân hàng máu cuống rốn hiện đại nhất Việt Nam, không giới hạn số lượng lưu trữ 000 gia đình trên cả nước tin tưởng lựa chọn lưu giữ nguồn “bảo hiểm sinh học” quý giá.Với đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản tại nước ngoài, hệ thống trang thiết bị hiện đại hàng đầu thế giới, và quy trình công nghệ theo tiêu chuẩn FDA, tế bào gốc trong máu cuống rốn chúng tôi thu thập và lưu trữ có chất lượng tương tự mẫu lưu trữ tại các ngân hàng máu cuống rốn uy tín của thế giới. Archive hiện đại nhất thế giới đang được các quốc gia tiên tiến trên thế giới sử dụng. Toàn bộ quy trình xử lý và lưu trữ tế bào gốc được thực hiện trong hệ thống phòng thí nghiệm vô khuẩn hoạt động theo tiêu chuẩn GMP (Tổ chức Y tế thế giới) để tạo ra sản phẩm đủ tiêu chuẩn dùng cho điều trị trên người. Toàn bộ trang thiết bị xử lý và lưu trữ được đồng bộ hóa, vận hành tự động thông minh, giảm thiểu tối đa tác động từ bên ngoài, nguồn điện ổn định 24h/24h. Hệ thống tự động lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn trong điều kiện nhiệt độ âm sâu (-1960C), đảm bảo độ an toàn và chính xác tuyệt đối cho mẫu cũng như duy trì tỷ lệ sống cao nhất của tế bào sau hàng chục năm – như mẫu lưu trữ tại các Ngân hàng máu cuống rốn hàng đầu thế giới hiện nay.Quy trình xử lý, lưu trữ toàn diện và khép kín:Ngân hàng hoạt động theo một quy trình khép kín, chuyên nghiệp, và hiện đại, trong đó bà mẹ và em bé được chăm sóc toàn diện từ thời kỳ thai sản đến khi sinh và thu thập - lưu trữ máu cuống rốn. Với quy trình khép kín, phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng tế bào gốc và phòng mổ/phòng đẻ, việc thu thập máu cuống rốn được thực hiện chủ động theo quy trình chuẩn, trong điều kiện vô trùng, hạn chế tối đa các rủi ro trong quá trình thu thập và lưu trữ.Việc thu thập máu cuống rốn chỉ diễn ra trong vòng 2-5 phút sau khi sinh, tại phòng sinh/phòng mổ. Sau khi được thu thập và xử lý trong hệ thống phòng sạch theo tiêu chuẩn GMP, mẫu máu cuống rốn được kiểm tra chất lượng và lưu trữ ngay lập tức trong hệ thống lưu trữ tự động. Các trường hợp không đủ tiêu chuẩn lưu trữ, ngân hàng sẽ thông báo với khách hàng. Toàn bộ quy trình do các chuyên gia giàu kinh nghiệm thực hiện. Đây là sự đảm bảo cao nhất về chất lượng máu cuống rốn và mô dây rốn từ khi lưu trữ cho đến khi sử dụng.Bảo mật tối đa với hệ thống an ninh công nghệ cao:Mọi thông tin về khách hàng cũng như mẫu lưu trữ máu cuống rốn đều được bảo mật tuyệt đối bởi hệ thống an ninh công nghệ cao. Chỉ người lưu mẫu hoặc người được ủy quyền bằng văn bản mới có quyền biết về tình trạng lưu trữ và quyền sử dụng mẫu máu cuống rốn khi có yêu cầu từ khách hàng. Khi cần sử dụng tế bào gốc điều trị, khách hàng có thể sử dụng ngay nguồn bảo hiểm sinh học này
vinmec
585
Báo động bệnh thiếu máu cơ tim ở người trẻ Thiếu máu cơ tim là bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi tuy nhiên hiện nay tỷ lệ người trẻ mắc bệnh ngày càng tăng cao. Báo động bệnh thiếu máu cơ tim ở người trẻ. Bệnh thiếu máu cơ tim đáng báo động ở người trẻ Bệnh thiếu máu cơ tim ở người trẻ dưới 40 tuổi đang tăng lên đáng kể. Nguy hiểm hơn, có những người chỉ trên dưới 30 tuổi đã mắc bệnh này.  Bệnh thiếu máu cơ tim là nguyên nhân chủ yếu ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong và tỷ lệ bệnh tật trên người sau 40 tuổi. Tử vong do bệnh tim mạch chiếm khoảng 40% trên tổng số tử vong. Thống kê cho thấy có khoảng 800.000 trường hợp nhồi máu cơ tim mới, 450.000 trường hợp nhồi máu cơ tim tái phát và 520.000 tử vong/năm. Báo động bệnh thiếu máu cơ tim ở người trẻ đang ngày một gia tăng Thiếu máu cơ tim gia tăng ở người trẻ – nguyên nhân do đâu? Hút thuốc lá được xem là có liên quan đến 30% trường hợp tử vong do bệnh lý tim mạch. Có nhiều nghiên cứu cho thấy, hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh thiếu máu cơ tim lên 2-4 lần. Việc lạm dụng rượu bia gây ra nhiều tác hại đối với hệ tim mạch. Uống rượu nhiều làm tăng nồng độ cholesterol trong máu, gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể. Hiện nay, những người trẻ tuổi thường xuyên gặp stress do áp lực trong công việc, cuộc sống là yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim,… Các bạn trẻ ngày nay thường có lối sống ít vận động, chế động dinh dưỡng không hợp lý như thói quen ăn ít rau quả, ăn nhiều thức ăn nhanh, bỏ bữa, thức khuya,… dễ gây thừa cân, béo phì, xơ vữa động mạch. Phòng ngừa thiếu máu cơ tim ở người trẻ Để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh thiếu máu cơ tim hiệu quả, người trẻ cần thực hiện những biện pháp sau: Thăm khám sức khỏe định kỳ để ngừa nguy cơ bệnh tim mạch
thucuc
392
Các loại suy hô hấp mà bệnh nhân không nên chủ quan Suy hô hấp là vấn đề sức khỏe không thể chủ quan, nếu không được cấp cứu kịp thời, các cơ quan có nguy cơ tổn thương, đặc biệt là não bộ. Tình trạng suy hô hấp được chia thành nhiều loại với phác đồ điều trị khác nhau. Việc nắm được các loại suy hô hấp thường gặp và cách chữa trị áp dụng cho từng trường hợp là rất cần thiết. 1. Đôi nét về tình trạng suy hô hấp Suy hô hấp còn có tên gọi quốc tế là Respiratory Failure. Suy hô hấp xảy ra khi phổi của bệnh nhân không được cung cấp lượng oxy cần thiết, khiến quá trình đưa oxy tới các mô bị gián đoạn. Trong một số trường hợp, hiện tượng suy hô hấp xảy ra do lượng CO2 tích tụ trong cơ thể quá lớn, ảnh hưởng tới hoạt động của hệ hô hấp cũng như các cơ quan khác của cơ thể. Trên thực tế, suy hô hấp xảy ra do nhiều nguyên nhân, trong đó tình trạng này chủ yếu xảy ra đối với người có tiền sử mắc bệnh phổi, ví dụ như: viêm phổi, viêm phế quản hoặc bệnh nhân lao phổi, bệnh nhân đang điều trị tắc nghẽn phế quản hoặc tắc động mạch phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản,… Bên cạnh đó, một số trường hợp được chẩn đoán suy hô hấp do tình trạng suy tim gây ra. Nếu bạn đang gặp phải một trong những vấn đề sức khỏe trên, hãy chú ý chăm sóc sức khỏe, tích cực điều trị để hạn chế nguy cơ suy hô hấp. Suy hô hấp cũng có thể xảy ra do tác động của khối u thanh quản, u thực quản. Chúng phát triển với kích thước lớn, chèn vào đường dẫn khí và gây tình trạng tắc nghẽn. So với bệnh nhân suy hô hấp do bệnh phổi, trường hợp suy hô hấp do ảnh hưởng của khối u thường nghiêm trọng hơn, việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn. Sự xuất hiện của dị vật gây tắc nghẽn, viêm dây thanh quản cũng là một nguyên nhân gây hội chứng suy phổi. Ngoài ra, chấn thương xương sườn hoặc hệ thần kinh có thể để lại biến chứng là tình trạng suy hô hấp,…2. Các loại suy hô hấp thường gặp Vậy tình trạng suy hô hấp được phân loại như thế nào? Thông thường bác sĩ sẽ dựa vào thời gian phát triển bệnh để phân loại thành suy hô hấp cấp và mạn tính. Cụ thể, tình trạng cấp tính thường diễn ra trong một thời gian ngắn. Khi mắc suy hô hấp cấp tính, người bệnh cần được cấp cứu kịp thời, nếu không hệ hô hấp sẽ chịu nhiều tổn thương nghiêm trọng, thậm chí bệnh nhân phải đối mặt với nguy cơ tử vong cao. Ngược lại với suy hô hấp cấp tính, tình trạng mạn tính sẽ diễn ra trong thời gian dài. Người bệnh cần chủ động theo dõi, chăm sóc sức khỏe để hạn chế những biến chứng xấu xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Bên cạnh đó, khi tìm hiểu về các loại suy hô hấp, chúng ta có thể phân chia dựa vào vị trí tổn thương. Hai dạng bệnh thường gặp đó là: suy đường hô hấp trên, suy đường hô hấp dưới. Sau khi xác định được vị trí tổn thương, bác sĩ sẽ nghiên cứu và đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp, giúp bệnh nhân hồi phục sức khỏe hiệu quả.3. Dấu hiệu cảnh báo tình trạng suy hô hấp Như đã phân tích ở trên, các loại suy hô hấp thường gặp là: suy hô hấp cấp và mạn tính với các triệu chứng khác nhau. Đối với bệnh nhân suy hô hấp cấp, bệnh xảy ra do bệnh nhân thiếu oxy hoặc lượng CO2 trong máu tăng cao đột ngột. Cụ thể, khi bị thiếu oxy, người bệnh sẽ gặp khó khăn mỗi lần hít thở, thường xuyên cảm thấy buồn ngủ. Đồng thời, bệnh nhân suy hô hấp do thiếu oxy trông thiếu sức sống, cơ thể xanh xao, mệt mỏi. Trong trường hợp bệnh nhân bị suy hô hấp cấp, do lượng CO2 trong máu tăng đột ngột, các triệu chứng thường xảy ra là: thị lực giảm rõ rệt, có hiện tượng đau nhức đầu kèm theo triệu chứng: thở gấp gáp, mạch đập nhanh bất thường. Bệnh nhân suy hô hấp cấp tính không được điều trị kịp thời sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Một số bệnh nhân được chẩn đoán tổn thương não bộ, trong khi đó nhiều trường hợp bị suy thận hoặc tổn thương phổi, tính mạng bị đe dọa do không phát hiện được tình trạng suy hô hấp cấp và cấp cứu đúng lúc. Còn với tình trạng suy hô hấp mạn tính thì các dấu hiệu được chia thành giai đoạn. Các dấu hiệu ở giai đoạn đầu thường khó nhận biết, chỉ thoáng qua và không rõ ràng. Nhưng lâu dần, triệu chứng sẽ nặng và nghiêm trọng hơn, ví dụ như: Trường hợp nhẹ: khó thở, thở hụt hơi, khò khè, thở nhanh, thở gấp (nhất là khi vận động), cơ thể mệt mỏi, ho có đờm, ngủ bị tỉnh giấc, cơ thể xanh xao,... Trường hợp nặng: có thể xuất hiện tình trạng tím tái, khó thở, rối loạn hành vi,... thậm chí là bị hôn mê, suy tim,... 4. Làm thế nào để phát hiện và điều trị tình trạng suy hô hấp Có thể khẳng định rằng các loại suy hô hấp gây nguy hiểm đối với sức khỏe. Do đó, người bệnh cần được phát hiện sớm, tập trung điều trị đúng cách. Hiện nay, bác sĩ đã đưa vào sử dụng nhiều kỹ thuật hiện đại nhằm phát hiện chính xác tình trạng suy hô hấp của từng bệnh nhân. Sau khi kết thúc khám lâm sàng, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Các xét nghiệm có thể kể đến như xét nghiệm kiểm tra nồng độ oxy máu hoặc tiến hành xét nghiệm khí máu động mạch. Dựa vào kết quả kiểm tra, bác sĩ có thể xác định được nồng độ oxy, CO2 trong máu của người bệnh và chẩn đoán chính xác nguy cơ suy hô hấp. Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh được áp dụng ví dụ như: điện tim hoặc chụp X-quang ngực…Tùy vào tình trạng suy hô hấp của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ có kế hoạch điều trị phù hợp. Đối với bệnh nhân suy hô hấp mạn tính nhẹ, bệnh nhân được sắp xếp điều trị tại nhà, chủ yếu là sử dụng thuốc và kết hợp theo dõi, chăm sóc sức khỏe. Nếu tình trạng bệnh nặng thì sẽ điều trị tại viện, bác sĩ sẽ thực hiện một số biện pháp can thiệp nếu cần thiết như mở khí quản, thông khí nhân tạo,... sử dụng liệu pháp oxy, kết hợp dùng thuốc. Trong khi đó, người mắc suy hô hấp cấp tính cần được đi cấp cứu kịp thời. Tùy từng trường hợp, một số biện pháp được áp dụng có thể là thông khí cơ học, cân bằng nước dịch, thực hiện các thủ thuật can thiệp, dự phòng huyết khối tĩnh mạch,...
medlatec
1,273
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng Hiện nay, phương pháp điều trị cắt u nang buồng trứng bằng phẫu thuật nội soi ngày càng chiếm ưu thế bởi tính an toàn, hiệu quả, xử lý nhanh, ít gây đau đớn. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp đều có thể phẫu thuật nội soi được. 1. Mổ nội soi cắt u nang buồng trứng được chỉ định khi nào? Phẫu thuật nội soi là phương pháp được tin dùng nhiều hiện nay trong phẫu thuật điều trị, cắt u nang buồng trứng hoặc phần phụ. Phương pháp này được chỉ định cho các trường hợp:U buồng trứng không nghi ngờ ác tính và không quá to, không quá dính.Nang nước cạnh vòi trứng.Viêm ứ mủ vòi trứng.Ung thư vú có chỉ định cắt buồng trứng.Với các trường hợp chống chỉ định mổ nội soi cắt u nang buồng trứng hoặc đã thực hiện mổ cũ nhiều lần sẽ buộc phải mở bụng để cắt bỏ. Những trường hợp chống chỉ định gồm:Người bệnh đang trong chu kỳ kinh hoặc đang bị ra huyết bất thường mà chưa điều trị khỏi.Đang mắc các bệnh nhiễm khuẩn hoặc bệnh về máu.Mắc bệnh nội khoa và các trường hợp chống chỉ định mổ nội soi.Khối u dính nhiều, đã phẫu thuật ổ bụng nhiều lần.Ung thư buồng trứng. Ung thư buồng trứng là một trường hợp chống chỉ định của mổ nội soi cắt u nang buồng trứng 2. Các bước trong phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng 2.1. Chuẩn bị phẫu thuật. Thực hiện phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng là bác sĩ chuyên ngành sản phụ khoa đã được đào tạo về phẫu thuật nội soi. Cần chuẩn bị đầy đủ bộ phẫu thuật nội soi, dàn máy, phương tiện, người thực hiện và y tá mặc áo, rửa tay, đội mũ, đeo găng vô khuẩn.Trước khi chỉ định phẫu thuật, người bệnh cần khám toàn thân và chuyên khoa để đánh giá sức khỏe tổng thể và phát hiện các trường hợp chống chỉ định. Sau đó, bác sĩ sẽ tư vấn kỹ về bệnh, kỹ thuật nội soi cũng như những tai biến có thể xảy ra. Nên mổ sau sạch kinh khoảng 1 tuần, người bệnh sẽ được vệ sinh thụt tháo trước mổ 2 giờ, khi chuyển vào phòng mổ người bệnh được sát khuẩn vùng bụng, trải khăn vô khuẩn và gây mê nội khí quản.2.2. Quy trình thực hiện. Các bước tiến hành phẫu thuật mổ nội soi cắt u nang buồng trứng như sau:Bơm hơi ổ phúc mạc (qua kim hoặc trocart).Đưa đèn soi vào ổ bụng.Thăm khám đánh giá tình trạng khối u buồng trứng xem mức độ di động và dính với các tạng xung quanh.Nếu dính thì phải gỡ dính, khi gỡ dính lưu ý tránh để khối u bị vỡ.Nếu dính nhiều tiên lượng khó khăn khi cắt bằng nội soi thì phải chuyển sang mổ mở.Đối với phẫu thuật nội soi bóc u nang buồng trứng:Dùng dao một cực rạch trên mặt khối u dài khoảng 2cm sát với buồng trứng lành.Dùng forcep nhỏ cặp 1 bên mép của vết rạch khối u và kéo lên cao.Dùng que gẩy, bóc tách dần khối u khỏi vỏ u.Khi đã đến đáy khối u, tùy thuộc vào tình trạng của khối u mà thực hiện 1 trong 2 cách sau:Nếu u nhỏ, tiên lượng không chảy máu thì bóc lấy hết khối u.Nếu nguy cơ chảy máu ở cuống khối u cao thì dùng dao điện 2 cực đốt tổ chức dưới đáy khối u, dùng kéo hoặc dao một cực cắt cuống khối u.Lấy bệnh phẩm qua túi và gửi xét nghiệm để giải phẫu bệnh lý kiểm tra bản chất của u, lành tính hay ác tính.Kiểm tra xem có chảy máu không, nếu cần thì phải cầm máu bằng dao hai cực.Rút các trocart, khâu lại chỗ rạch bụng.Đối với phẫu thuật nội soi cắt khối u:Dùng dao 2 cực cặp và đốt cuống khối u từ dây chằng thắt lưng - buồng trứng.Dùng kéo hoặc dao một cực cắt cuống khối u.Lấy bệnh phẩm vào túi và gửi xét nghiệm để giải phẫu bệnh lý kiểm tra bản chất của u, lành tính hay ác tính.Kiểm tra xem có chảy máu không, nếu cần thì cầm máu bằng dao hai cực.Kiểm tra buồng trứng đối diện. Nếu nghi ngờ khối u vừa cắt bị ung thư thì cắt 1 miếng nhỏ buồng trứng đối diện để xét nghiệm mô bệnh học.Rút các trocart, khâu lại chỗ rạch bụng.Ghi chú: Nếu khối u to, chọc hút bớt dịch rồi tiến hành như trên.Đối với phẫu thuật nội soi cắt phần phụ:Thăm khám đánh giá tình trạng phần phụ xem có bị dính với các tạng xung quanh.Nếu dính thì phải gỡ dính, trong khi gỡ dính lưu ý tránh để vỡ dịch.Dùng dao 2 cực cặp và đốt cuống khối u gồm dây chằng rộng và mạc treo vòi - buồng trứng.Dùng kéo hoặc dao một cực cắt cuống dây chằng thắt lưng buồng trứng và dây chằng rộng.Lấy bệnh phẩm vào túi và gửi xét nghiệm để giải phẫu bệnh lý.Kiểm tra xem có chảy máu không, nếu cần thì cầm máu bằng dao hai cực.Rút các trocart, khâu lại chỗ rạch bụng. Tai biến và xử trí khi phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng Nhìn chung, tai biến và xử trí khi phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng giống như nội soi ổ bụng thông thường. Nếu chảy máu không cầm được thì chuyển sang mổ mở. Phương pháp nội soi này ít gây tai biến, hiệu quả tốt, bệnh nhân có thể ra viện sau 24 – 48 giờ theo dõi. 4. Bác sĩ Thái Bằng, có trên 14 năm kinh nghiệm trong chuyên ngành sản phụ khoa, chẩn đoán trước sinh và hỗ trợ sinh sản. Bác sĩ Ngô Thị Uyên, có hơn 20 năm kinh nghiệm điều trị trong lĩnh vực Sản phụ khoa, đặc biệt là khám và phẫu thuật u nang buồng trứng, u xơ tử cung, u vú lành tính.Bác sĩ Mykhailo Dudik với 8 năm kinh nghiệm làm việc tại nhiều bệnh viện quốc tế, đặc biệt có thế mạnh về thăm khám - điều trị về lĩnh vực sản phụ khoa. U nang buồng trứng có nguy hiểm?
vinmec
1,077
Chữa chảy mủ tai ở trẻ em thế nào? Chảy mủ tai ở trẻ em là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau ở tai, phổ biến nhất là viêm tai giữa. 1. Viêm tai giữa chảy mủ ở trẻ em là gì? Tai giữa là bộ phận nằm ở giữa của tai, có ống thính giác thông xuống dưới vùng hầu họng để đưa chất bẩn và dịch ra ngoài. Thông thường, ống thính giác của trẻ sẽ ngắn hơn so với người lớn nên dịch bẩn dễ bị ứ đọng bên trong gây ra tình trạng viêm nhiễm biểu hiện qua những dấu hiệu như đau ngứa tai, sốt, chảy dịch,... Viêm tai giữa có mủ ở trẻ em sẽ diễn tiến qua 2 giai đoạn cụ thể như sau:Giai đoạn khởi phát: Là giai đoạn chưa xuất hiện mủ bên trong hòm nhĩ.Giai đoạn toàn phát: Gồm thời kỳ ứ mủ và vỡ mủ màng nhĩ. Khi trẻ viêm tai giữa mủ nghĩa là bệnh đã sang giai đoạn toàn phát, nếu không được điều trị tích cực có thể gây vỡ mủ và thủng màng nhĩ. Giai đoạn ứ mủ: Bên tai bị viêm nhiễm thường đau nhiều, ù tai và giảm thính lực. Ngoài ra, trẻ còn có thể gặp các dấu hiệu khác như ho, sốt, chảy mũi,...Giai đoạn vỡ mủ: Thời điểm này dịch trong tai trẻ đã chảy ra ngoài, các biểu hiện khó chịu lúc trước cũng giảm hơn so với thời kỳ còn ứ mủ. Dịch ở tai có thể màu vàng đặc, dạng nhầy và có thể tiếp diễn một số triệu chứng như ho, sốt, chảy nước mũi,... Mặc dù viêm tai giữa không phải là bệnh quá nguy hiểm nhưng nếu trẻ có chảy mủ dịch từ tai mà không điều trị có thể dẫn tới tiêu xương, thủng màng nhĩ, viêm màng não, viêm tai xương chũm,... 2. Nguyên nhân gây viêm tai giữa chảy mủ ở trẻ em Có rất nhiều tác nhân gây bệnh có thể dẫn tới viêm tai giữa ở trẻ em, cụ thể như:Tụ cầu vàng.Phế cầu.Virus hợp bào hô hấp.Liên cầu khuẩn nhóm A.Haemophilus influenzae.Vi khuẩn lao gây bệnh từ phổi.Các nguyên nhân bệnh lý khác gây viêm tai giữa của trẻ có thể kể đến như rối loạn chức năng vòi nhĩ, bệnh đường hô hấp (viêm xoang, viêm mũi, viêm họng,...). Ngoài ra còn có một số yếu tố nguy cơ gây viêm tai giữa là:Cấu trúc tai chưa hoàn chỉnh: Vòi nhĩ nối mặt sau cổ họng với tai, nếu vòi nhĩ tắc sẽ làm cho các chất thải bị ứ đọng, gây nhiễm trùng. Do ở trẻ cấu trúc tai chưa hoàn thiện, vòi nhĩ ngắn và hẹp nên rất dễ bị tắc, từ đó dẫn tới viêm tai. Môi trường sống thay đổi, khói thuốc lá, bụi bẩn cũng làm tăng nguy cơ viêm tai giữa ở trẻ em 3. Chữa chảy mủ tai ở trẻ em như thế nào? Khi trẻ bị chảy mủ tai do viêm tai giữa, việc kết hợp dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ kèm chế độ chăm sóc khoa học sẽ giúp trẻ nhanh khỏi bệnh hơn. Trẻ cần được uống thuốc theo đơn để tránh tác dụng phụ.Điều trị kháng sinh do bác sĩ chỉ định để cải thiện tình trạng nhiễm khuẩn, tránh viêm nhiễm tái phát.Điều trị giảm đau bằng cách chườm ấm, dùng thuốc giảm đau phù hợp theo chỉ dẫn bác sĩ.Có thể bác sĩ sẽ hướng dẫn chăm sóc và điều trị tại nhà nếu trẻ đau tai nhẹ, đau ít hơn 48 giờ và sốt dưới 30 độ C. Lúc này phụ huynh nên vệ sinh tai trẻ đúng cách và vệ sinh mũi họng thường xuyên để tránh bệnh lây lan.Vệ sinh tai: Dùng nước muối sinh lý nhỏ để làm loãng dịch, tăm bông mềm lau nhẹ, tránh làm tổn thương ống tai, không nút kín tai bởi dịch sẽ không thoát ra được, làm tình trạng viêm nặng nề hơn.Vệ sinh mũi hàng ngày, tốt nhất là dùng nước ấm để trẻ cảm thấy dễ chịu hơn.Cho trẻ súc họng nước muối thường xuyên, với trẻ nhỏ cần rơ lưỡi để đảm bảo khoang miệng luôn sạch.Trong trường hợp trẻ bị viêm tai giữa mủ tái phát nhiều lần, có thể xem xét dùng ống thông tai để dẫn lưu mủ. Bác sĩ sẽ đặt 1 ống nhĩ nhỏ ở lỗ mở màng nhĩ để thông khí tai giữa và giảm tích tụ dịch lỏng. Ống thông tai sẽ được tháo ra khi viêm tai giữa không còn tái phát sau 6 - 12 tháng.Nen cho trẻ bú mẹ tích cực để bổ sung kháng thể chống lại các bệnh tật. Bổ sung chất xơ từ các loại rau dền, rau muống rất tốt cho trẻ viêm tai giữa bởi giúp trẻ tránh triệu chứng ù tai.Tránh cho trẻ ăn các loại đồ khô cứng khiến trẻ phải nhai nhiều, ảnh hưởng đến sự phục hồi của loa tai giữa, từ đó bệnh sẽ lâu khỏi hơn.
vinmec
858
Công dụng thuốc Cancetil 16 Thuốc Cancetil 16 là thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn được chỉ định điều trị tăng huyết áp, điều trị suy tim sung huyết. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. 1. Công dụng thuốc Cancetil 16 là gì? 1.1. Thuốc Cancetil 16 là thuốc gì?Thuốc Cancetil 16 là loại thuốc thuộc nhóm thuốc tim mạch có thành phần chính là Candesartan Cilexetil 16 mg. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén, và được đóng gói ở dạng hộp 3 vỉ x 10 viên1.2. Thuốc Cancetil 16 có tác dụng gì?Chỉ định sử dụng của thuốc Cancetil 16Thuốc Cancetil 16 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị bệnh tăng huyết áp dùng đơn trị hoặc là phối hợp với những thuốc hạ huyết áp khác.Điều trị bệnh suy tim sung huyết (NYHA độ II-IV) ở những người bệnh rối loạn chức năng thất trái để có thể giảm tử vong do tim mạch hoặc là nhập viện do suy tim.Điều trị trong bệnh thận do bệnh đái tháo đường. Chống chỉ định của thuốc Cancetil 16Thuốc Cancetil 16 chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh bị quá mẫn với candesartan hoặc bất kì thành phần nào của thuốc.Phụ nữ đang có thai.Bệnh suy gan nặng hoặc bị tắc mật. 2. Cách sử dụng của thuốc Cancetil 16 2.1. Cách dùng thuốc Cancetil 16Thuốc Cancetil 16 được dùng bằng cách uống trực tiếp.2.2. Liều dùng của thuốc Cancetil 16Bệnh tăng huyết áp: Liều dùng cần phải được điều chỉnh dựa vào sự đáp ứng huyết áp của người bệnh. Liều khởi đầu khuyến cáo nên uống là 8 đến 16 mg x 1 lần trên ngày, có thể tăng liều lên tối đa là 32 mg trên ngày, uống 1 lần duy nhất hoặc là chia làm 2 lần.Đối với người già: Không cần phải chỉnh liều khởi đầu.Người bệnh bị giảm thể tích nội mạch và suy thận: Nên khởi đầu với liều là 4 mg và phải điều chỉnh theo đáp ứng của từng người bệnh.Bệnh suy tim: Liều khởi đầu khuyến cáo nên uống 4 mg trên ngày. Điều chỉnh đến liều tối đa 32 mg x 1 lần trên ngày, hoặc liều tối đa dung nạp được bằng cách tăng liều lên gấp đôi sau mỗi 2 tuần.Chú ý: Liều dùng trên mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của người bệnh. Để có những liều dùng phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến các bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Cancetil 16 Thận trọng sử dụng thuốc Cancetil 16 với những người bệnh sau đây:Người bệnh huyết áp thất bị mất muối và giảm thể tích dịch. Người bệnh bị suy giảm chức năng thận. Người bệnh bị hẹp động mạch thận. Thuốc Cancetil 16 không được khuyến khích sử dụng trong thời kỳ mang thai vì những tác dụng phụ bất lợi.Hiện nay, vẫn chưa biết thuốc Cancetil 16 có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng các nghiên cứu trên chuột đã cho thấy hoạt chất chính của thuốc có bài tiết trong sữa chuột. Vì vậy, thuốc Cancetil 16 cũng không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng thì hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ.Thuốc Cancetil 16 có thể gây triệu chứng gây chóng mặt, suy nhược thần kinh, lơ mơ nên những người tài xế cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Cancetil 16 Các phản ứng phụ quan trọng đã được báo cáo với tỷ lệ là 0,5%, tuy nhiên vẫn chưa thể xác định là có liên quan đến việc điều trị bằng thuốc Candesartan Cilexetil hay không. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc đó là:Vấn đề về hệ thần kinh trung ương và ngoại biên: bị chóng mặt, và dị cảm.Rối loạn đến hệ hô hấp: triệu chứng gây khó thở.Rối loạn đông máu, chảy máu, tiểu cầu: bị chảy máu cam.Rối loạn phần mềm và da: bị phát ban, đổ mồ hôi nhiều.Rối loạn đến hệ tiêu hóa: bị viêm dạ dày ruột, khó tiêu. Rối loạn đến hệ bài tiết: tiểu ra máu.Rối loạn nhịp tim: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.Triệu chứng gây rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa: chứng tăng đường huyết, tăng men creatine phosphokinase, tăng ure máu, tăng triglyceride máu.Rối loạn đến hệ cơ xương: chứng đau cơ.Toàn thân: bị suy nhược cơ thể, và sốt. Rối loạn đến hệ thần kinh: lo âu, lơ mơ, suy nhược thần kinh. Những biểu hiện khác ít gặp hơn bao gồm như: đau thắt ngực, phù mạch, nhồi máu cơ tim. Những triệu chứng bệnh đều giống nhau ở người da đen hoặc da trắng hoặc nam giới và phụ nữ, người trẻ và người già.Người bệnh cũng có thể gặp một số tác dụng phụ khác, vì vậy hãy thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh kịp thời. 5. Tương tác thuốc Cancetil 16 Sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, muối chứa kali và thực phẩm bổ sung kali có thể sẽ dẫn đến tăng kali huyết thanh. Theo đó, người bệnh phải được theo dõi nồng độ kali huyết.Khi candesartan được dùng đồng thời với những thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và những NSAID ức chế không chọn lọc thì công dụng để điều trị tăng huyết áp có thể suy giảm.Các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng ức chế kép hệ renin/angiotensin/aldosterone (RAAS) thông qua việc sử dụng kết hợp với những thuốc ức chế ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II hay aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu hay suy giảm chức năng thận khi so sánh với liệu pháp đơn trị liệu. Nếu như liệu pháp ức chế kép được coi là hoàn toàn cần thiết thì liệu pháp này chỉ được sử dụng dưới sự giám sát chuyên môn và cần phải giám sát chặt chẽ thường xuyên chức năng thận, điện giải cũng như huyết áp.Lithium: Candesartan làm tăng nồng độ của lithium có trong huyết thanh. Cần phải giám sát chặt chẽ nồng độ của lithium khi dùng đồng thời giữa hai thuốc có thành phần hoạt chất này.Bảo quản thuốc Cancetil 16 ở những nơi khô ráo và thoáng mát. Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng hay để thuốc ở những nơi bị ẩm ướt. Nhiệt độ bảo quản tốt nhất của thuốc Cancetil 16 là dưới 30o. C.
vinmec
1,145
Giảm nguy cơ ung thư: Ăn gì, tránh gì? Ung thư là bệnh lý nguy hiểm và thường có tiên lượng sống thấp. Bạn có thể làm giảm nguy cơ ung thư bằng cách xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh và hoạt động thể chất phù hợp. Vậy nếu muốn làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư thì bạn cần ăn gì và tránh ăn gì? 1. Những loại thực phẩm nên ăn nhiều để giảm nguy cơ ung thư 1.1. Cá. Các loại cá rất giàu chất béo tốt cho cơ thể như: cá hồi, cá ngừ, cá bơn. Trong cá có chứa nhiều omega 3 rất tốt cho tim mạch, đặc biệt nhờ tác động trực tiếp trên hệ miễn dịch mà dầu cá có tác dụng chống viêm rất tốt, phòng ngừa ung thư đại tràng, ung thư vú và làm giảm sự di căn của tế bào ung thư.1.2. Ngũ cốc nguyên hạt. Khi đi mua sắm, bạn hãy chú ý đến các sản phẩm ngũ cốc mà trên nhãn mác của chúng có từ toàn bộ. Trong ngũ cốc nguyên hạt có nhiều chất xơ và hàm lượng dinh dưỡng của chúng cũng cao hơn so với ngũ cốc đã qua chế biến.1.3. Tăng cường đa dạng trái cây và rau xanh trong mỗi bữa ăn. Với chế độ ăn uống đa dạng các loại rau xanh như các loại rau họ cải, cải xoăn, súp lơ sẽ giảm nguy cơ ung thư một cách hiệu quả.Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn uống nhiều rau xanh, trái cây càng đa dạng, nhiều màu sắc thì khả năng phòng chống ung thư càng cao. Ăn nhiều rau xanh, trái cây không chỉ giúp bạn chống lại béo phì, các bệnh về tim mạch mà còn giúp làm giảm nguy cơ ung thư vú, ung thư đại tràng, ung thư phổi và ung thư cổ tử cung.1.4. Các loại hạt. Trong cách ăn uống phòng chống ung thư thì không thể thiếu các loại hạt. Đây là nguồn cung cấp protein và chất béo có lợi cho cơ thể. Trong các loại hạt đều rất nhiều chất xơ, giàu protein và acid béo omega 3 mà chứa rất ít cholesterol.1.5. Các loại thảo mộc và gia vịĐây là nhóm thực phẩm chống oxy hóa cao nhất so với bất kì nhóm thực phẩm nào. Theo các nghiên cứu cho thấy hoạt chất curcumin có trong củ nghệ là một trong những thành phần mạnh nhất trong chế độ ăn phòng chống ung thư. Với cơ chế hoạt động như chất kích thích hệ thống miễn dịch, các loại thảo mộc và gia vị khác như: gừng, tỏi, húng quế, rau mùi tây cũng rất tốt cho việc chống lại ung thư. 2. Các loại thực phẩm nên ăn ít hoặc tránh ăn để nguy cơ ung thư 2.1. Các loại thịt đỏĂn nhiều các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu có thể là nguyên nhân gây ra ung thư. Như đã nói ở trên để giảm nguy cơ ung thư tốt bạn nên ăn nhiều cá, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế ăn các loại thịt đỏ.2.2. Các loại hạt đã qua tinh chế hay chế biến. Bạn nên ăn ít bánh mì, gạo trắng, bánh quy nướng. Gạo trắng là hạt gạo đã qua quá trình xử lý nên mất đi lớp cám bên ngoài và một số chất dinh dưỡng thiết yếu. Theo các nghiên cứu ăn quá nhiều cơm trắng có thể làm tăng nguy cơ bị tiểu đường và nguy cơ ung thư.2.3. Đồ uống có chứa đường. Việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường sẽ khiến bạn dễ bị thừa cân, béo phì và tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng uống quá nhiều đồ uống có đường làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết. Vì vậy, hãy thử thay thế đồ uống có đường bằng các thức uống khác lành mạnh hơn như: nước chanh hoặc nước có ga.2.4. Các loại thịt được chế biến sẵnĐừng cho rằng loại bỏ nitrat hoặc nitrit trong thịt chế biến sẵn có thể loại bỏ nguy cơ ung thư. Bạn nên hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn mà thay vào đó ăn các loại thịt được hấp, luộc để giữ được phần lớn các chất dinh dưỡng.2.5. Rượu, bia và đồ uống có cồn. Tiêu thụ bất kỳ lượng rượu nào vào cơ thể cũng sẽ làm tăng nguy cơ ung thư. Rượu là nguyên nhân gây ra ung thư dạ dày, ung thư vòm họng, thanh quản, thực quản, ung thư ruột, ung thư gan...Chế độ dinh dưỡng có vai trò rất lớn trong việc phòng ngừa các bệnh ung thư.com
vinmec
808
Váng sữa có thật sự nhiều dinh dưỡng cần thiết cho trẻ ăn dặm? Hiện nay, nhiều bà mẹ trẻ thường sử dụng váng sữa để bắt đầu cho trẻ ăn dặm. Vì họ cho rằng loại thực phẩm này bao gồm những thành phần dinh dưỡng có thể cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng giúp trẻ phát triển tốt. Tuy nhiên, nếu lạm dụng loại thực phẩm này có thể sẽ mang lại những ảnh hưởng không tốt tới trẻ. 1. Những lầm tưởng về chất dinh dưỡng có trong váng sữa Theo các bà mẹ thì váng sữa thuộc nhóm thực phẩm giúp trẻ lớn nhanh phát triển vượt trội, thông minh... Khi chuẩn bị thực hiện cho trẻ ăn dặm, các bà mẹ thường sử dụng váng sữa để bổ sung vào bữa ăn dặm của trẻ, với lý do váng sữa được chắt lọc những gì tốt từ sữa. Nhưng thực chất giá trị dinh dưỡng của váng sữa cho bé không giống như mong đợi.Theo chuyên gia dinh dưỡng váng sữa gồm: Thành phần chất béo của sữa, sau đó được bổ sung canxi, chất đặc và một số chất khác để chế biến thành những hộp váng sữa bán trên thị trường.Váng sữa có thành phần dinh dưỡng giàu chất béo và canxi nên được cho rằng khá phù hợp với các trường hợp trẻ bị suy dinh dưỡng. Còn với trẻ bình thường thì có thể sử dụng váng sữa nhưng không phải thay thế hoàn toàn cho sữa. Nếu đem so sánh thành phần dinh dưỡng của sữa chua và váng sữa cho thấy sữa chua có thành phần dinh dưỡng vượt trội hơn.Váng sữa thực sự được lấy từ quá trình ly tâm sữa tươi. Khi đó, với lượng sữa tươi khoảng 100kg sẽ cho 1.25 kg váng sữa. Tuy nhiên, các sản phẩm váng sữa đang được bán trên thị trường có tỷ lệ váng sữa chiếm rất ít mà chủ yếu bao gồm sữa nguyên kem với hàm lượng từ 50 - 60% hoặc thậm chí có thể lên tới 90%.Ngoài ra, trong sản phẩm váng sữa được bày bán trên thị trường có các thành phần khác như: Chất tạo màu, bột ngũ cố, hương liệu... Theo phân tích của các chuyên gia cho biết những sản phẩm váng sữa này không phải là “váng sữa” theo đúng nghĩa, bởi vì những sản phẩm này đã được pha trộn với hàm lượng lớn các chất khác không phải váng sữa thật. Vì vậy, không phải cứ ăn nhiều váng sữa là sẽ tốt. 2. Sai lầm khi sử dụng váng sữa cho trẻ bắt đầu quá trình ăn dặm Váng sữa có thể giúp trẻ tăng cân nhưng không phải tăng cân theo xu hướng bình thường mà có thể gây nên tình trạng béo phì ở trẻ em.Nếu mẹ muốn dùng váng sữa cho trẻ thì nên dùng khi trẻ được trên 1 tuổi. Và nên cho trẻ ăn váng sữa vào bữa phụ, thi thoảng mới sử dụng loại thực phẩm này chứ không phải coi như loại thực phẩm bổ dưỡng cần bổ sung liên tục.“Còn với trẻ dưới 1 tuổi có nên sử dụng váng sữa cho trẻ sơ sinh hoặc váng sữa cho bé 6 tháng tuổi để thay thế sữa đặc biệt sữa mẹ không?”. Hoàn toàn không được thực hiện vì váng sữa không chứa đủ các chất dinh dưỡng như trong sữa mẹ hay sữa công thức, hơn nữa váng sữa có hàm lượng đạm khá thấp.Váng sữa nên được sử dụng đúng cho từng đối tượng trẻ để có thể phát huy những ưu điểm của nó. Bởi vì trong thành phần dinh dưỡng của váng sữa có hàm lượng chất béo cao, cung cấp khá nhiều năng lượng cho trẻ nên sẽ rất cần thiết cho trẻ đang gặp những tình trạng như: Trẻ thiếu cân, suy dinh dưỡng, trẻ mới ốm dậy. Với những đối tượng trẻ này, cha mẹ nên cho trẻ ăn váng sữa vào các bữa phụ của trẻ. Nếu mẹ muốn dùng váng sữa cho bé thì nên dùng khi trẻ được trên 1 tuổi 3. Trẻ ăn váng sữa như thế nào là phù hợp Lượng váng sữa sử dụng trong bữa ăn của trẻ sẽ phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, và loại váng sữa sử dụng. Trung bình với những trẻ có độ tuổi từ 6 đến 12 tháng tuổi có thể ăn một hộp váng sữa/ngày.Còn với những trẻ trên 1 tuổi có thể ăn từ 1-2 hộp/ngày và còn tùy thuộc vào mức độ dung nạp của trẻ. Cha mẹ không nên cho trẻ ăn quá nhiều váng sữa có thể dẫn đến tình trạng đầy bụng, tiêu chảy do hàm lượng chất béo trong váng sữa khá nhiều.Những trẻ không nên sử dụng váng sữa bao gồm: Những trẻ có độ tuổi dưới 6 tháng tuổi, trẻ bị thừa cân béo phì, trẻ đang bị tình trạng tiêu chảy và trẻ có dấu hiệu dị ứng với sữa bò.Khi sử dụng váng sữa cho bé cần lưu ý, váng sữa thuộc nhóm thực phẩm dễ bị hỏng cần được bảo quản trong tủ lạnh, nơi có nhiệt độ tương đối ổn định. Bạn không nên để váng sữa ở cánh tủ lạnh, vì như thế khi mở tủ ra thường xuyên sẽ không giữ được nhiệt độ ổn định ảnh hưởng đến chất lượng váng sữa.Để cải thiện vị giác, ăn ngon, đạt chiều cao, cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn, hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa... trẻ cần bổ sung thêm các vi chất cần thiết như: Kẽm, selen, crom, vitamin B1 và B6, gừng, chiết xuất quả sơ ri (vitamin C),...Cũng theo các chuyên gia về dinh dưỡng khuyến cáo cha mẹ cần bình tĩnh và kiên trì khi bổ sung chất cho bé kể cả qua đường ăn uống hay các thực phẩm chức năng. Đặc biệt việc dùng thực phẩm chức năng nên chọn các loại có nguồn gốc tự nhiên dễ hấp thụ, không cho còn dùng đồng thời nhiều loại hoặc thay đổi liên tục các loại thực phẩm chức năng. Bên cạnh đó, các chuyên gia dinh dưỡng cũng nhấn mạnh về vai trò của kẽm sinh học; cha mẹ nên tìm hiểu và bổ sung kẽm cho trẻ đúng cách vào các mốc thời điểm thích hợp, tránh tình trạng thiếu kẽm làm ảnh hưởng đến quá trình phát triển toàn diện của trẻ.
vinmec
1,103
Nội soi thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Giãn tĩnh mạch thực quản là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. Đây là một chứng bệnh khá nguy hiểm vì nguy cơ chảy máu cao. Nội soi thắt tĩnh mạch thực quản ra đời sau tiêm xơ và hiện được ưa chuộng hơn. 1. Thắt tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su qua nội soi là gì? Thắt tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su là phương pháp qua đường nội soi dạ dày dùng vòng cao su thắt các búi tĩnh mạch giãn to, làm cho máu không còn lưu thông trong tĩnh mạch vỡ và ngừng lại, dẫn đến hình thành huyết khối và xơ hóa thành tĩnh mạch. Mục đích là ngăn chặn chảy máu từ các tĩnh mạch thực quản bị giãn trong bệnh xơ gan. Kỹ thuật được thực hiện thông qua nội soi can thiệp thực quản - dạ dày. 2. Chỉ định thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản qua nội soi Thắt điều trị cấp cứu khi đang chảy máu do vỡ tĩnh mạch thực quản.Thắt dự phòng: Chảy máu tái phát và dự phòng tiên phát (Có chống chỉ định với chẹn beta giao cảm hoặc không dùng được beta giao cảm hoặc giãn búi to có nguy cơ vỡ) 3. Chống chỉ định thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản qua nội soi Thủ thuật chống chỉ định với bệnh nhân rối loạn đông máu hay giảm tiểu cầu nặng Trụy tim mạch, suy hô hấp.Thủng ruột, thủng rò thực quản, viêm phúc mạc.Hôn mê gan. Có kèm giãn tĩnh mạch phình vị dạ dày. Chấn thương đốt sống cổ.Không có sự đồng thuận của cha mẹ hoặc người bảo hộ hợp pháp. Chống chỉ định tương đối:Mới phẫu thuật đường tiêu hóa 1 tháng, tắc ruột.Bệnh rối loạn đông máu (INR > 2), giảm tiểu cầu (< 50 G/l). 4. Chuẩn bị trước khi thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ tình trạng về các bệnh lý tim mạch, huyết học hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu, tình trạng dị ứng (nếu có).Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 6 - 8 giờ trước khi tiến hành thủ thuật.Bệnh nhân được gây mê toàn thân khi thực hiện thủ thuật. 5. Quy trình thực hiện thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi Gây mê nội khí quản (đề phòng hội chứng hít). Thực hiện nội soi đường tiêu hóa trên để phân loại mức độ giãn tĩnh mạch thực quản, tìm các dấu hiệu vỡ của tĩnh mạch và tổn thương phối hợp gây chảy máu.Bác sĩ đưa 1 ống nội soi qua miệng bệnh nhân vào tới thực quản. Một dụng cụ mang các vòng thắt cao su được đưa vào để thắt các búi tĩnh mạch giãn dự phòng chảy máu. Đặt đầu máy soi đã được gắn với súng bắn vào sát búi tĩnh mạch. Hút từ từ búi tĩnh mạch chui vào trong vòng nhựa, bắn vòng cao su ra thắt búi tĩnh mạch, sau đó tìm búi tĩnh mạch cần thắt khác.Việc thắt tĩnh mạch thực quản được kiểm tra lại sau 2 tuần để đánh giá hiệu quả, nếu các bũi tĩnh mạch còn giãn, có nguy cơ chảy máu, bệnh nhân sẽ được thắt tiếp. 6. Các biến chứng có thể gặp phải khi nội soi can thiệp Một số biến chứng có thể gặp trong và sau thắt tĩnh mạch thực quản bao gồm: đau ngực, nuốt đau, buồn nôn và nôn, chảy máu (nôn ra máu hoặc đại tiện phân đen), nhiễm trùng tại nơi thắt.Do tác dụng của thuốc gây mê nên bệnh nhân không vận hành máy móc, lái xe ít nhất 24 giờ sau can thiệp nội soi thắt tĩnh mạch thực quản. Sau khi thắt người bệnh nằm theo dõi trong 24 giờ, ăn thức ăn lỏng, mềm trong 24 giờ. 7. Xử trí tai biến Tình trạng sốt sau nội soi có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh Chảy máu tại búi thắt: truyền máu kết hợp dùng thuốc.Đau sau xương ức, khó nuốt: ăn lỏng, dùng thuốc giảm đau.Loét thực quản: dùng thuốc giảm tiết axit.Sốt: dùng kháng sinh. Đây là một trong những hãng máy tốt nhất trên thế giới. Bên cạnh đó, ở các đối tượng có khả năng hợp tác kém, nội soi dưới gây mê sẽ giúp người bệnh giảm đi phần nào cảm giác khó chịu, sợ hãi khi thực hiện nội soi. Từ đó, bác sĩ sẽ có điều kiện quan sát các tổn thương tốt hơn, thực hiện can thiệp đạt hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
vinmec
788
Chảy máu đường mật: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị Chảy máu đường mật là một dạng tổn thương có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe, tính mạng người bệnh. Vậy nguyên nhân, triệu chứng của tình trạng này là gì? Đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây nếu bạn muốn trang bị những thông tin về vấn đề này nhé! 1. Chảy máu đường mật là như thế nào? Chảy máu đường mật được hiểu là một tổn thương xảy ra trong sự lưu thông máu giữa đường mật và hệ thống các mạch máu tại vùng gan mật. Các mạch máu có thể kể đến như tĩnh mạch gan, tĩnh mạch cửa, động mạch gan,... Tổn thương này gây xuất huyết bất thường bên trong đường mật và có thể gây nguy hiểm tới tính mạng của người bệnh nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. 2. Các nguyên nhân gây ra tình trạng chảy máu đường mật Chảy máu đường mật có thể gây ra bởi nguyên nhân khác nhau, trong đó, phổ biến nhất có thể kể đến như: Ảnh hưởng của chấn thương, tai nạn Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng chảy máu, xuất huyết đường mật chính là ảnh hưởng của các chấn thương hoặc tai nạn. Do chịu một tác động nào đó quá lớn làm vỡ hoặc tổn thương các mạch máu và đường mật. Do tai biến từ phẫu thuật Một trong những nguyên nhân khiến chảy máu đường mật xảy ra là do ảnh hưởng, biến chứng khi thực hiện các phẫu thuật, thủ thuật y khoa như: Sinh thiết gan. Chọc dò dịch mật. Dẫn lưu dịch mật qua da. Viêm đường mật Viêm đường mật dưới ảnh hưởng của nhiễm trùng, ký sinh trùng, sỏi mật,... có thể dẫn đến các biến chứng (áp xe đường mật) và làm phá hủy mô gan. Từ đó, khiến mạch máu và đường mật bị tổn thương. Các nguyên nhân khác Ảnh hưởng của các bệnh lý về gan như áp xe gan, u gan, ung thư gan,. . Ảnh hưởng các bệnh về mạch máu như viêm đa động mạch, vỡ phình động mạch (động mạch gan). 3. Dấu hiệu, triệu chứng bệnh lý của chảy máu, xuất huyết đường mật Khi gặp tình trạng xuất huyết đường mật, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sau: Vàng da là triệu chứng điển hình của tình trạng, cũng như các bệnh lý liên quan đến gan mật. Thông thường, triệu chứng vàng da sẽ có dấu hiệu giảm xuống sau khi chảy máu. Xuất huyết ở đường tiêu hóa như đi ngoài ra phân đen, nôn ói ra máu. Triệu chứng này thường có xu hướng dai dẳng và dễ tái phát nhiều lần. Xuất hiện các cơn đau tại vùng thượng vị và sườn phải. Thông thường, các cơn đau này sẽ xuất hiện trước khi người bệnh bị chảy máu. Sốt cao, cảm giác rét run quanh người cũng có thể xuất hiện. Đặc biệt phổ biến với người bệnh bị nhiễm trùng đường mật. Theo các bác sĩ, các triệu chứng của chảy máu, xuất huyết đường mật thường không có xu hướng xuất hiện nay khi bị ảnh hưởng. Có thể mất từ vài tuần, thậm chí là vài tháng các triệu chứng bệnh lý mới gần xuất hiện. 4. Chảy máu đường mật có nguy hiểm không và cách chẩn đoán Khi bệnh lý kéo dài, không được phát hiện và điều trị kịp thời khiến người bệnh bị mất máu với lượng lớn. Nghiêm trọng nhất là có thể gây nguy hiểm tới sức khỏe và dẫn đến tử vong. Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể phải đối mặt với các biến chứng như: Sỏi đường mật. Chảy máu làm hình thành các cục máu đông gây tắc nghẽn ống dẫn mật. Viêm túi mật. Viêm tụy. Nhiễm trùng đường mật. Thông thường, để chẩn đoán chính xác tình trạng, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện các xét nghiệm, thăm khám như: Chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, siêu âm, chụp cộng hưởng từ,... nhằm phát hiện các tổn thương chảy máu bất thường tại đường mật. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu: giúp phát hiện các dấu hiệu thiếu máu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng máu. Xét nghiệm sinh hóa máu 5. Các phương pháp điều trị chảy máu tại đường mật Căn cứ vào tình trạng và mức độ bệnh lý của người bệnh, bác sĩ có thể thực hiện các phương pháp điều trị như sau: Điều trị bảo tồn Thường được áp dụng với tình trạng bệnh ở thể nhẹ, gồm có: Truyền dịch, truyền máu. Sử dụng các loại thuốc cầm máu, thuốc kháng sinh. Thực hiện các biện pháp hồi sức tốt. Phẫu thuật Thực hiện thuyên tắc lỗ rò động mạch - đường mật là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất trong điều trị chảy máu đường mật ở thể nặng. Thông thường, biện pháp sẽ được áp dụng khi: Điều trị bảo tồn là không hiệu quả. Chảy máu, xuất huyết đường mật đòi gây thiếu máu và cần được truyền máu. Tỷ lệ thành công của phương pháp này là khá cao. Lên đến 80 - 100%. Ngoài ra, các biến pháp điều trị khác cũng có thể được áp dụng như: Thắt động mạch gan. Mở ống mật chủ với mục đích là lấy sỏi mật. Cắt bỏ túi mật. Cắt bỏ gan nếu xảy ra áp xe gan hoặc tổn thương tại một thùy gan. Chảy máu đường mật là không thể chủ quan với bất cứ người bệnh nào. Chính vì vậy, ngay khi có dấu hiệu của bệnh lý, thực hiện thăm khám - chẩn đoán là thực sự cần thiết. Khoa Chẩn đoán hình ảnh được trang bị với những thiết bị hiện đại và tiên tiến nhất như máy chụp cộng hưởng từ, máy siêu âm, máy chụp CT,... Đội ngũ bác sĩ là những người có nhiều năm kinh nghiệm, giỏi chuyên môn và rất tận tâm với nghề.
medlatec
991
Lao phổi giai đoạn cuối: Điều trị và chế độ chăm sóc sức khỏe Một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất hiện nay là lao phổi. Bệnh do vi khuẩn M.Tuberculosis gây nên. Lao phổi phát triển qua 3 giai đoạn, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng. Đối với bệnh nhân lao phổi giai đoạn cuối, chúng ta nên chăm sóc và điều trị như thế nào? 1. Bệnh lao phổi là gì? Lao phổi là bệnh truyền nhiễm thường gặp ở đường hô hấp, trong đó vi khuẩn gây bệnh là M. Tuberculosis. Vi khuẩn sẽ tấn công trực tiếp vào phổi của người bệnh, gây tổn thương nghiêm trọng, sức khỏe đường hô hấp của bệnh nhân suy giảm đáng kể. Chính vì thế, chúng ta không được chủ quan khi phát hiện mắc lao phổi. Vi khuẩn gây bệnh lao thường lây lan trong không khí thông qua giọt bắn của người mắc lao phổi khi ho, khạc, nói chuyện,... ở cự ly gần. Người khỏe mạnh nếu tiếp xúc với nước bọt của bệnh nhân lao phổi thì có nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn tương đối cao. Chính vì thế, việc đeo khẩu trang khi tiếp xúc, trò chuyện với người mắc bệnh lao phổi là một trong những yêu cầu bắt buộc để hạn chế tình trạng lây nhiễm vi khuẩn M. Tuberculosis.2. Giai đoạn phát triển bệnh lao phổiĐể tìm ra chế độ chăm sóc sức khỏe, điều trị phù hợp đối với bệnh nhân lao phổi giai đoạn cuối, đầu tiên chúng ta cần nắm được quá trình phát triển của căn bệnh này. Thông thường, bệnh lao sẽ diễn ra qua 3 giai đoạn, đó là: lao nguyên phát, lao tiềm ẩn và giai đoạn lao hoạt động. Trên thực tế, vi khuẩn M. Tuberculosis sau khi tấn công vào cơ thể người khỏe mạnh sẽ không gây ra bệnh lao ngay lập tức mà ở trạng thái ủ bệnh. Bệnh lao phổi có thể phát triển sau vài tháng kể từ khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, thậm chí vài năm. Giai đoạn đầu tiên được gọi là lao nguyên phát, lúc này bạn mới tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc tiếp xúc với vi khuẩn gây lao phổi. Ở giai đoạn này, bạn chưa phải là bệnh nhân lao phổi mà chỉ là đối tượng bị phơi nhiễm. Khi đi xét nghiệm lao qua da, chúng ta thường nhận kết quả âm tính. Đồng thời, kết quả chụp X-quang phổi cũng không cho thấy dấu hiệu mắc bệnh lao phổi. Tuy nhiên, kết quả âm tính ở giai đoạn này chưa thể giúp bác sĩ khẳng định rằng bạn có mắc lao phổi hay không. Đối tượng bị phơi nhiễm cần tiếp tục theo dõi sức khỏe trong thời gian tiếp theo. Sau giai đoạn lao nguyên phát, chúng ta sẽ bước vào giai đoạn lao tiềm ẩn, bệnh nhân hầu như không phát hiện bất cứ triệu chứng bệnh nào. Bởi vì ở thời điểm này hệ miễn dịch vẫn đang chống lại sự phát triển của vi khuẩn M. Tuberculosis. Mặc dù không phát hiện triệu chứng nào nhưng khi đi xét nghiệm lao qua da, chúng ta vẫn nhận kết quả dương tính. Thời điểm nhiễm trùng lao hoạt động cũng chính là lao phổi giai đoạn cuối, lúc này triệu chứng bệnh trở nên rõ ràng hơn. Dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân lao phổi là: ho liên tục từ 3 tuần trở lên, khi ho thường có đờm, thậm chí một số người có triệu chứng ho ra máu. Ngay khi phát hiện tình trạng trên, người bệnh cần đi khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ, càng để lâu bạn sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân lao phổi cũng thường xuyên cảm thấy đau tức ngực, tình trạng này càng trở nên tồi tệ hơn khi người bệnh ho hoặc hít thở. Các triệu chứng có thể xuất hiện ở giai đoạn này có thể kể đến như: người bệnh ăn uống không ngon miệng, có dấu hiệu sụt cân, hay bị sốt, ớn lạnh hoặc đổ mồ hôi trộm, tình trạng này xảy ra chủ yếu vào ban đêm. Bệnh nhân lao phổi giai đoạn cuối nếu không điều trị kịp thời sẽ phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng. Đáng lo ngại nhất là tình trạng tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với các triệu chứng như: khó thở, đau tức ngực kéo dài,… Các biến chứng trên có thể dẫn tới tình trạng suy hô hấp, có thể ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Lao phổi có thể gây ra tình trạng nấm Aspergillus phổi, triệu chứng đặc trưng khi phổi nhiễm nấm đó là bệnh nhân ho ra máu. Nghiêm trọng hơn, nấm Aspergillus phổi có thể là nguyên nhân khiến người bệnh tử vong. Ngoài hai biến chứng kể trên, người bệnh cũng có nguy cơ gặp phải tình trạng rò thành ngực hoặc lao thanh quản,…3. Chăm sóc và điều trị cho người mắc lao phổi giai đoạn cuối thế nào?
medlatec
882
Bong gân cổ chân: Nguyên nhân và cách xử lý an toàn tại nhà Bong gân cổ chân xảy ra khi có sự giãn hoặc rách dây chằng do chấn thương. Người bệnh sẽ cảm thấy đau và gặp nhiều khó khăn trong vấn đề đi lại. Tình trạng này không hiếm gặp, nhất là ở những người phải làm việc nặng nhọc hay thường xuyên chơi thể thao. 1. Những điều cần biết về tình trạng bong gân ở cổ chân Bất cứ hoạt động nào trong cuộc sống hàng ngày, nếu thực hiện sai quy tắc đều có thể dẫn đến chấn thương, bong gân ở cổ chân cũng là trường hợp không ngoại lệ. Đa số mọi người thường có tư tưởng xem nhẹ tình trạng bong gân, cho đó là một trong những sự cố nhẹ. Thế nhưng, nếu không can thiệp xử lý kịp thời và đúng cách, có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm cho đôi chân. Thế nào là bong gân cổ chân Bong gân cổ chân là trường hợp dây chằng quanh khớp cổ chân có xu hướng bị giãn ra hoặc thậm chí là đứt một phần nào đó hay toàn bộ. Tình trạng ảnh hưởng nhiều hay ít đến sức khỏe của đôi chân còn phải căn cứ vào mức độ chấn thương. Đa phần bong gân thường ở mức độ nhẹ, không gây ảnh hưởng gì nghiêm trọng tới khả năng đi lại. Cũng chính vì lý do này mà nhiều người thường tỏ ra thờ ơ, chủ quan với chính vết thương của đôi chân mình. Bên cạnh đó, hiện có khá nhiều phương pháp được áp dụng để điều trị bong gân tại nhà. Tuy nhiên, nếu rơi vào hoàn cảnh này, bạn nên gặp bác sĩ trước để có những nhìn nhận chính xác về tình trạng cổ chân lúc này. Tránh trường hợp để càng lâu càng trở nặng và gây ảnh hưởng đến vấn đề đi lại. Các mức độ bong gân có thể gặp phải Bong gân là một trong những trường hợp thường gặp, đôi khi không phải là những chấn thương nặng mà chỉ vô tình bước hụt cũng khiến tình trạng bong gân cổ chân xảy đến. Mức độ bong gân được chia làm 3 mức cụ thể như sau: Mức độ 1: Đây là mức độ nhẹ nhất khi bạn không may bị bong gân ở cổ chân. Trường hợp này xảy ra khi có lực tác động vào nhưng không quá lớn, chỉ đủ để gây nên sự giãn dây chằng nhẹ. Lúc này, bạn sẽ thấy cổ chân xuất hiện vết sưng nhỏ kèm theo cảm giác đau nhẹ. Mức độ 2: Với mức độ này, dây chằng vùng cổ chân có khả năng cao sẽ bị rách hoặc đứt một phần. Bạn sẽ thấy tình trạng sưng phù kèm theo vết thâm khá lớn. Lúc này, việc đứng dậy hay đi lại sẽ gặp nhiều khó khăn. Mức độ 3: Mức độ này được đánh giá là nặng nhất, phần dây chằng có ở cổ chân của bạn sẽ bị đứt một cách toàn bộ. Điều này sẽ khiến cho cổ chân bị sưng và vết bầm tím cũng xuất hiện lớn. Việc đứng dậy sẽ gây cảm giác cực đau đớn và cổ chân không thể đứng vững nổi. Các biểu hiện đặc trưng của tình trạng bong gân ở cổ chân Khi bạn không may một lực lớn hơn mức bình thường tác động vào cổ chân, khi đó tình trạng bong gân rất có thể sẽ xảy ra. Sự tác động này sẽ khiến cho dây chằng xung quanh vùng khớp bị tổn thương. Cùng lúc đó, sự bong gân ở cổ chân với các biểu hiện sau đây: Xuất hiện tiếng kêu rắc giống như khi bẻ khớp ngón tay. Các vết thâm tím và sưng tùy vào từng mức độ chịu lực. Sự đau âm ỉ, khó chịu vùng bị bong gân và việc đi lại gặp nhiều khó khăn. 2. Khi bị bong gân cổ chân nên làm thế nào? Để tình trạng bong gân không tiến triển nặng, các triệu chứng đau nhức nhanh chóng giảm đi, chúng tôi khuyên bạn nên áp dụng cách xử lý sau đây: Hãy sử dụng băng vải hoặc băng thun để ép vùng khớp chân bị bong gân sao cho cố định lại. Việc này sẽ giúp giảm nhanh cơn đau và sưng hiệu quả, ngoài ra còn góp phần nâng đỡ vùng khớp đang bị tổn thương. Sử dụng đá lạnh để làm dịu và giúp co mạch, giảm tình trạng sưng tấy, bạn hãy chủ động chờm từ 4 đến 8 lần mỗi ngày. Lưu ý rằng không để túi chườm ở mãi một vị trí, bởi để lâu sẽ gây ra những tổn thương cho vùng da đó. Để giảm tình trạng sưng, bầm tím chỗ bong gân và vùng lân cận, bạn nên kê hoặc nâng cao vùng bị tổn thương. Sử dụng công cụ hỗ trợ đi lại nếu cần thiết, không tự động di chuyển để tránh áp lực đè nén. Những cách xử lý trên đây chỉ áp dụng cho trường hợp bị bong gân nhẹ, giãn dây chằng. 3. Một số lưu ý trong điều trị bong gân Để đảm bảo cho quá trình điều trị bong gân cổ chân nhanh chóng được hồi phục, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau đây: Người bệnh tuyệt đối không sử dụng các chất xoa bóp nóng hoặc rượu để chữa trị bong gân ở cổ chân hay vết thương khác. Bởi đây là những chất có tính nóng, khi sử dụng nó sẽ vô tình khiến cho máu chảy nhiều hơn, gây teo phần cơ và khớp bị cứng sau khi phục hồi. Bạn nên chăm chỉ tập luyện đi sau một thời gian nghỉ ngơi, điều này phần nào đó sẽ giúp cơ chắc khỏe hơn và nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường. Trường hợp bị bong gân ở cổ chân nặng, ngoài việc thực hiện đúng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thì bạn nên tái khám để có thể xác định được tình trạng phục hồi của chân, đảm bảo an toàn, hiệu quả.
medlatec
1,031
Tìm hiểu về sỏi mật Sỏi mật có kích thước từ nhỏ bằng hạt cát đến lớn bằng quả bóng gôn. Một số người chỉ phát triển một viên sỏi mật, trong khi những người khác phát triển nhiều viên sỏi mật cùng một lúc. Sỏi mật không gây ra bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng thường không cần điều trị. 1. Sỏi mật là gì? Sỏi mật là tình trạng xuất hiện các viên sỏi nhỏ ở trong đường mật, gây ra các biểu hiện bệnh lý tắc nghẽn đường mật trên lâm sàng. Bệnh thường biểu hiện cấp tính và cần phải điều trị kịp thời, nếu không có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng như viêm phúc mạc, sốc nhiễm khuẩn. 2. Nguyên nhân gây sỏi mật Hiện nay, có nhiều giả thuyết về nguyên nhân gây ra sỏi túi mật nhưng chưa thực sự rõ ràng, có thể chia ra các nguyên nhân thường gặp gây sỏi túi mật trong những nhóm dưới đây:Bệnh lý nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng: Các loại giun sán đường ruột trong quá trình phát triển có thể đi lạc vào trong đường mật, xác hoặc trứng của chúng có thể trở thành nhân, tạo điều kiện cho sỏi phát triển.Mất cân bằng các thành phần trong dịch mật: Thường xảy ra khi bạn có các bệnh lý tại gan hoặc cung cấp quá nhiều cholesterol trong chế độ ăn uống thường ngày. Dịch mật do gan sản xuất, trong dịch mật chứa acid mật và lecithin với một lượng vừa đủ để hòa tan cholesterol. Trong các bệnh lý làm lá gan của bạn làm việc không tốt như xơ gan, viêm gan,... tạo ra quá nhiều cholesterol hoặc ngược lại quá ít lecithin và acid mật, khi đó cholesterol sẽ không được hòa tan hết và lâu dần kết tụ lại thành sỏi. Ngoài ra các thói quen ăn uống quá nhiều cholesterol cũng có thể là nguy cơ tạo nên sỏi mật.Ít vận động: Đôi khi ít vận động làm cho việc hoạt động của đường mật bị ứ trệ, tạo điều kiện cho dịch mật lắng đọng và gây sỏi. 3. Biểu hiện lâm sàng của sỏi mật Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của sỏi mật gồm các triệu chứng:Đau vùng hạ sườn phải. Sốt kèm theo vàng mắt vàng da tăng dầnĐây là những biểu hiện thường gặp nhất của sỏi mật, ngoài ra bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng khác như mệt mỏi, ăn kém, rối loạn tiêu hoá. Ở những bệnh nhân nặng có biến chứng có thể gặp các tình trạng sốc nguy hiểm đến tính mạng và cần được xử trí cấp cứu kịp thời. Đau hạ sườn phải kèm sốt là biểu hiện thường gặp nhất của sỏi mật 4. Chẩn đoán và điều trị sỏi mật Chẩn đoán sỏi mật chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng định hướng và xác định dựa vào các thăm dò chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính bụng chỉ ra hình ảnh sỏi trong đường mật của bệnh nhân.Điều trị sỏi đường mật thể nhẹ chủ yếu dùng phương pháp nội khoa, tập trung vào việc thay đổi chế độ ăn giảm mỡ, tăng cường các hoạt động thể lực hàng ngày kết hợp với dùng thuốc làm nhuận mật, tăng cường thải sỏi ra khỏi cơ thể. Đối với những bệnh nhân có sỏi mật tái phát hoặc các tình trạng ứ mật nặng, sốc nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc do sỏi thì chỉ định điều trị ngoại khoa là bắt buộc. Với phương pháp này người bệnh sẽ hồi phục nhanh hơn, ít chảy máu, nguy cơ nhiễm khuẩn thấp hơn và thẩm mỹ hơn.Nội soi mật tụy ngược dòng hay còn gọi là ERCP (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) là kỹ thuật nội soi tá tràng dưới màn tăng sáng X quang để chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý đường mật và tụy tạng. Kỹ thuật được tiến hành đưa catheter vào đường mật hoặc đường tụy qua máy nội soi tá tràng, qua đó bơm thuốc cản quang vào đường mật hoặc đường tụy với mục đích chẩn đoán và điều trị bệnh lý của đường mật và đường tụy.Với những bệnh nhân có sỏi ống mật chủ sẽ được tiến hành lấy sỏi theo phương pháp này; đây là phương pháp ít xâm nhập, ít tác động vào cơ thể người bệnh, ít biến chứng hơn, thời gian lưu viện ngắn, hồi phục sức khỏe nhanh. Bệnh viện cung cấp dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp, không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa.
vinmec
798
Tại sao uống trà giảm cân lại bị tiêu chảy? Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thuốc cũng như thực phẩm, trà giảm cân được quảng cáo có tác dụng giảm béo nhanh chóng. Tuy nhiên những loại thực phẩm này sau khi sử dụng có thể gây ra tình trạng tiêu chảy, mất nước cho người dùng. Vậy tại sao uống trà giảm cân lại bị tiêu chảy, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Uống trà giảm cân có tác động gì lên cơ thể? Trà giảm cân thường được quảng cáo là có tốc độ giảm cân nhanh, ngay lập tức dù hiện nay còn thiếu nhiều bằng chứng để chứng minh rằng sản phẩm này hiệu quả trong việc giảm cân. Có nhiều loại trà giảm cân với các thành phần khác nhau nhưng chủ yếu chia làm 3 loại như sau:Trà ức chế sự thèm ăn.Trà ngăn chặn việc hấp thu chất béo.Trà tăng cường trao đổi chất.Một số loại trà có thể đem lại tác động tiêu cực đến cơ thể như:Trà chứa chất nhuận tràng:Một số loại trà giảm cân chứa senna là chất nhuận tràng tự nhiên.Khi sử dụng thường xuyên loại trà này có thể gặp các tác dụng phụ như: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, giảm nồng độ kali trong cơ thể, nguy hiểm cho các vấn đề tim và chuột rút.Trà chứa chất lợi tiểu:Đa phần các loại trà hiện nay đều có thành phần lợi tiểu để làm tăng tốc độ đào thải chất lỏng ra khỏi cơ thể.Khi thường xuyên uống trà giảm cân có thể gặp các tác dụng phụ như mất nước, rối loạn điện giải, chuột rút, tiêu chảy, rối loạn nhịp tim. 2. Tại sao uống trà giảm cân lại bị tiêu chảy? Hầu hết, nguyên nhân của quá trình giảm cân nhanh chóng là do sự mất nước hoặc mất chất thải rắn. Nguyên nhân người bệnh tiêu chảy sau uống trà giảm cân là do các thành phần trong trà:Chất senna: là một chất nhuận tràng tự nhiên nếu dùng thường xuyên có thể gây ra buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, giảm kali, chuột rút và gây nguy hiểm cho người có vấn đề về tim. Chất lợi tiểu: làm tăng tốc độ đào thải chất lỏng ra khỏi cơ thể, nếu sử dụng trong thời gian dài có thể gây mất nước, rối loạn điện giải, tiêu chảy,... 3. Các lựa chọn an toàn thay thế trà giảm cân Các yếu tố như chế độ ăn, tập luyện, môi trường và lối sống ảnh hưởng đến hiệu quả giảm cân của mỗi người. Vì vậy, thay vì mạo hiểm đối mặt với các tác dụng phụ của trà giảm cân, hãy kiểm soát cân nặng một cách an toàn bằng các cách như sau:Cắt giảm đường và tinh bột: là cách giảm cân hiệu quả, ăn ít carb hoặc giảm lượng carb tinh chế, dùng ngũ cốc nguyên hạt giúp no lâu hơn.Ăn uống lành mạnh thay vì uống trà giảm cân: Bạn nên xây dựng chế độ ăn chú trọng trái cây và rau quả, tránh thực phẩm chế biến quá kỹ hoặc chứa nhiều đường hoặc các chất béo chuyển hóa. Bữa ăn nên cân bằng, chứa nhiều thành phần dinh dưỡng. Bằng cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, bạn không cần uống trà giảm cân từ đó giảm nguy cơ đối mặt với các tác dụng phụ của trà giảm cân.Tập luyện thể dục thể thao: là hoạt động cần thiết để giảm cân. Một số bài tập nâng tạ sẽ giúp đốt cháy calo hơn và thúc đẩy quá trình trao đổi chất nhanh hơn. Ngoài ra, bạn có thể đi bộ, chạy, đạp xe hoặc bơi lội đều là những bài tập có lợi cho việc giảm cân và sức khoẻ tổng thể. Nhìn chung, mọi quá trình giảm cân đều cần có thời gian để cơ thể thích nghi với quá trình biến đổi, tiêu hao lượng mỡ thừa. Không có cách giảm cân nào nhanh chóng hay có thể ăn no ngủ kỹ mà vẫn giảm béo nhẹ nhàng. Do đó, người thừa cân nên thay đổi chế độ ăn và tăng cường vận động để cơ thể trở nên nhẹ nhàng hơn thay vì tìm đến các loại thực phẩm chức năng hay thuốc được quảng cáo với công dụng giảm cân thần tốc.
vinmec
745
Chế độ sinh hoạt phù hợp dành cho người mắc bệnh sùi mào gà Hiện nay, số lượng người mắc bệnh xã hội đang ngày một gia tăng, trong đó đa số bệnh nhân mắc bệnh sùi mào gà. Trên thực tế, có khá nhiều nguyên nhân khiến nam giới gặp phải tình trạng kể trên, chúng khiến mọi sinh hoạt của người bệnh bị ảnh hưởng. Vậy bệnh nhân cần thay đổi chế độ sinh hoạt như thế nào để giảm thiểu tình trạng bệnh? 1. Tìm hiểu về bệnh sùi mào gà Trước khi nghiên cứu về chế độ sinh hoạt dành cho người bệnh, chúng ta nên nắm được những kiến thức cơ bản về bệnh sùi mào gà. Nhìn chung, đây là căn bệnh nam khoa khá phổ biến trong thời gian gần đây. Nếu không may mắc bệnh, bạn sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu, mọi sinh hoạt đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thông thường, khi mắc bệnh bạn sẽ thấy một số dấu hiệu đặc trưng, đó là những nốt mụn cóc. Chúng rất hay xuất hiện ở bộ phận sinh dục, thậm chí một số bạn xuất hiện rất nhiều mụn nhỏ li ti. Vi rút gây bệnh trong đa số trường hợp đó là vi rút Human Papilloma, chúng còn được biết đến với tên gọi tắt đó là HPV. Đối với nữ giới, khi nhiễm loại vi rút này, họ có nguy cơ mắc bệnh ung thư cổ tử cung rất cao. Chính vì thế, chúng ta cần có kiến thức chăm sóc sức khỏe cơ quan sinh dục, phòng tránh các bệnh nam khoa, phụ khoa do vi rút HPV gây ra. 2. Một số nguyên nhân gây bệnh thường gặp Khi nghiên cứu, tìm hiểu về căn bệnh trên, chắc hẳn rất nhiều người thắc mắc không biết vậy tác nhân chính nào gây ra bệnh sùi mào gà cho nam giới? Như đã phân tích ở trên, vi rút HPV là nguyên nhân chính gây bệnh cho chúng ta. Trong đó, vi rút trên có thể lây lan rất nhanh chóng trong khi quan hệ tình dục, đặc biệt là những người quan hệ không an toàn, không dùng các biện pháp bảo vệ. Đó là lý do vì sao mọi người luôn được khuyến khích sử dụng bao cao su trong khi quan hệ. Nếu như bạn có thói quen quan hệ bằng miệng thì cũng có nguy cơ mắc bệnh sùi mào gà ở lưỡi. Tốt nhất, chúng ta nên tìm hiểu thật kỹ và có cách bảo vệ cơ thể của chính mình và “đối tác”. Bên cạnh đó, những người quan hệ tình dục bừa bãi hoặc có tiền sử mắc bệnh lây nhiễm qua đường tình dục cũng phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh tương đối cao. Nhìn chung khi phát hiện mình mắc bệnh, nam giới sẽ có tâm lý tự ti, suy nghĩ nhiều và rất ngại đối với “đối tác” của mình. Điều này khiến cho tinh thần của họ bị ảnh hưởng khá nhiều trong cả đời sống sinh hoạt và công việc. 3. Triệu chứng thường gặp của bệnh Có thể nói, một số người chưa thực sự nắm được những dấu hiệu đặc trưng của bệnh, vì thế họ còn khá chủ quan, thờ ơ và để bệnh diễn biến phức tạp hơn. Nếu càng để lâu, bệnh nhân sẽ càng cảm thấy khó chịu, mọi sinh hoạt và công việc đều bị ảnh hưởng. Đặc biệt, chức năng của cơ quan sinh sản cũng chịu tác động không hề nhỏ. Vì thế việc nắm được triệu chứng của bệnh sùi mào gà là rất cần thiết. Nam giới khi mắc bệnh thường thấy trên bộ phận sinh dục có rất nhiều nốt sùi nhỏ. Chúng có màu xám hoặc có thể đổi màu, các bạn nên chú ý về hiện tượng này để nhanh chóng phát hiện bệnh. Đặc biệt, những nốt mụn thường xếp sát nhau, trông chúng giống hệt bông súp lơ. Đây là những dấu hiệu bên ngoài rất dễ nhận diện đối với người mắc bệnh mà bạn không thể bỏ qua. Khi mắc bệnh, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu, cảm giác mà đa số bệnh nhân gặp phải đó là ngứa ngáy ở cơ quan sinh dục. Chính vì thế, bệnh nhân gặp rất nhiều khó khăn khi sinh hoạt hàng ngày, mất tập trung trong quá trình làm việc. Để đảm bảo cuộc sống không bị ảnh hưởng, tốt nhất các bạn nên đi điều trị. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp phải vấn đề chảy máu trong khi quan hệ tình dục. Khi đó, họ rất tự ti và ngại, điều này cũng ảnh hưởng không nhỏ tới tâm lý chung. Có thể nói, căn bệnh trên được xác định dựa trên rất nhiều triệu chứng khác nhau. Bên cạnh một số vấn đề kể trên, bệnh nhân có thể gặp phải các dấu hiệu khác, chúng ta nên đi khám để được bác sĩ tư vấn kỹ càng nhất. 4. Chế độ sinh hoạt dành cho người bệnh Để cải thiện tình trạng của mình, chúng ta không chỉ tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ mà còn phải thay đổi chế độ sinh hoạt phù hợp nhất. Trong đó, những người mắc bệnh sùi mào gà nên rèn thói quen sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. Điều này không chỉ bảo vệ bạn mà còn bảo vệ cho cả “đối tác” khi nguy cơ lây nhiễm bệnh đấy nhé! Ngoài ra, các bác sĩ cũng khuyên bệnh nhân nên thư giãn với nước ấm hoặc sử dụng máy sấy, đèn sưởi để giúp bộ phận sinh dục khô hơn. Lưu ý nho nhỏ đó là bạn hãy giữ các thiết bị này ở khoảng cách vừa phải nhé!
medlatec
978
Chân không co duỗi tốt: Cảnh giác cứng khớp gối Cứng khớp gối là một tình trạng phổ biến, đặc biệt là ở người lớn tuổi và những người có các hoạt động khớp gối liên tục. Cứng khớp gối có thể do sự linh hoạt kém hoặc mất cân bằng cơ bắp ở chân. Có rất nhiều biện pháp lựa chọn điều trị, người bệnh khi có dấu hiệu bệnh cần sớm đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị. 1. Cứng khớp là gì? Cứng khớp là hiện tiện cơ quanh khớp bị co cứng; cứng khớp gối làm cho không duỗi thẳng được chân, cứng khớp cổ chân làm cho cổ chân không linh hoạt gây khó khăn khi đi lại thậm chí gây đau đớn. 2. Nguyên nhân cứng khớp là gì? Sau đây là một số nguyên nhân phổ biến gây cứng khớp gối:2.1 Chấn thương sụn chêm. Các sụn chêm là hai mảnh sụn hình chữ "C" hoạt động như lớp đệm, giúp giảm ma sát giữa các đầu xương tạo nên khớp. Sụn chêm có thể bị rách do chấn thương vùng gối hay có thể rách thoái hóa ở người lớn tuổi.Sụn chêm bị rách có thể gây cứng khớp. Trong nhiều trường hợp cá nhân vẫn có thể đi bộ bình thường, mặc dù có thể gặp các triệu chứng như:Đau đớn, sưng;Cứng khớp gối;Mất toàn bộ phạm vi chuyển động;Cảm giác như gối bị lỏng. Chấn thương sụn chêm cũng khiến cứng khớp 2.2 Chấn thương dây chằng. Dây chằng là cấu trúc gồm một dải các bó mô liên kết sợi cứng tạo thành từ các sợi collagen nối liền xương với xương. Dây chằng khớp gối chạy qua đầu gối nối đầu xương đùi với đầu xương mác và xương chày. Nhiều trường hợp có thể bị bong gân, rách hoặc đứt dây chằng đầu gối. Các triệu chứng có thể gặp bao gồm:Đau khớp gối.Đầu gối lỏng lẻo. Sưng ở đầu gối.2.3 Viêm khớpĐau khớp, hay hội chứng cứng khớp gối xảy ra khi quá nhiều mô sẹo hình thành xung quanh khớp gối. Khoảng 6% những người thay khớp gối đều gặp phải bệnh viêm khớp.Một số triệu chứng khác của viêm khớp bao gồm:Đau đầu gối.Sưng và ấm quanh đầu gối.Đầu gối cong khi đi bộ.Nên gặp bác sĩ càng sớm càng tốt nếu nghi ngờ rách sụn chêm hoặc tổn thương khác ở đầu gối. Nếu các chấn thương được điều trị kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ chấn thương thêm và hạn chế các di chứng sau này.XEM THÊM: Cảnh giác cứng khớp khi trở lạnh 3. Điều trị cứng khớp gối Các lựa chọn điều trị cho cứng khớp gối phụ thuộc một phần vào nguyên nhân. Nếu nguyên nhân là một chấn thương nhỏ, các phương pháp điều trị tại nhà sau đây có thể đủ để giảm đau và hạn chế cứng khớp cho đến khi vết thương lành:Nghỉ ngơi, hạn chế vận động đầu gối.Sử dụng một túi nước đá chườm vào đầu gối đều đặn.Dùng thuốc chống viêm không steroid không kê đơn (OTC)Đeo nẹp đầu gối để ổn định đầu gối và giúp ngăn ngừa chấn thương thêm Đeo nẹp đầu gối để hạn chế chấn thương thêm Đối với các chấn thương nghiêm trọng hơn và cứng khớp gối nặng hoặc kéo dài cần gặp bác sĩ để được tư vấn. Bác sĩ sẽ chẩn đoán nguyên nhân gây cứng khớp gối và đề nghị phương pháp điều trị thích hợp.Tùy thuộc vào nguyên nhân gây cứng khớp gối, các phương pháp điều trị này có thể bao gồm:Dùng thuốc giảm đau theo toa.Sử dụng corticosteroid.Dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp, chẳng hạn như thuốc chống thấp khớp điều trị bệnh và phẫu thuật sinh học.Vật lý trị liệu để cải thiện chức năng đầu gối và khả năng vận động tổng thể. 4. Biện pháp phòng tránh cứng khớp gối Thường xuyên tập luyện thể dục thể thao để tăng cường sức khỏe cơ bắp và xương khớp:Các bài tập tăng cường: Tăng sức mạnh cơ bắp quanh đầu gối làm giảm áp lực cho khớp.Các bài tập phạm vi chuyển động: Kéo giãn và các bài tập làm tăng phạm vi chuyển động của đầu gối giữ cho khớp di chuyển để giảm độ cứng khớp.Các bài tập aerobic: Các bài tập cardio có thể tăng mức năng lượng tiêu hao và giảm bớt trọng lượng dư thừa gây thêm áp lực lên đầu gối.Bài tập thăng bằng: Những bài tập này tăng cường cơ bắp quanh đầu gối đồng thời giảm nguy cơ té ngã có thể gây tổn thương thêm cho khớp. Các bài tập thăng bằng giúp tăng cường cơ bắp quanh gối Những biện pháp sau đây cũng có thể giúp ngăn ngừa hoặc giảm bớt cứng khớp và đau đầu gối:Tư thế khi ngủ cũng góp phần giúp hỗ trợ khớp xương của bạn miễn là bạn thấy thoải mái như nằm nghiêng hoặc nằm ngửa. Giấc ngủ sâu giúp cơ thể phục hồi và nạp lại năng lượng sau một ngày dài làm việc.Phòng ngủ hay môi trường ngủ đủ ấm áp, tránh bị gió lùa. Nếu trời lạnh, nên dùng máy sưởi hoặc đắp thêm chăn để ngăn lạnh hoặc ẩm ướt, dễ gây cứng khớp.Trước khi ra khỏi giường, làm các bài tập vận động đơn giản để khởi động và làm dẻo dai các khớp.Tắm nước nóng là cách gây toát mồ hôi, thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm co thắt cơ bắp. Khi vừa mới thức dậy, có thể tắm ngay dưới vòi sen nóng - chỉ đứng dưới vòi nước ấm và thả lỏng thư giãn hoàn toàn. Khi cơ thể đã được làm ấm lên, thực hiện một số động tác uốn cong đầu gối và các khớp một cách nhẹ nhàng.Tìm hiểu những cách để đối phó và quản lý stress thật hiệu quả, tạo một tinh thần luôn phấn chấn vui vẻ.Uống nước đầy đủ, tốt nhất uống 6-8 ly nước lọc mỗi ngày.Ăn lành mạnh: Cắt giảm carbohydrate đơn giản và tinh chế. Hạn chế các loại thực phẩm màu nhân tạo, thực phẩm giàu bột mì trắng và chứa chất ngọt nhân tạo (sirô có nhiều fructose, fructose tinh chế và aspartame).Cứng khớp gối là dấu hiệu thường gặp ở nhiều người, nhất là người cao tuổi và cảnh báo sụn khớp đang bị thương tổn và thoái hóa khớp đang xảy ra, do vậy, việc chú ý thường xuyên chăm sóc sụn khớp ngay từ sớm là giải pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất.
vinmec
1,111
Công dụng thuốc minata Minata 1g là thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin, có hoạt chất chính là Cefpirome là một kháng sinh dự trữ dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu nặng, nguy hiểm tới tính mạng. Vậy Minata là thuốc gì và có tác dụng như thế nào? 1. Minata 1g là thuốc gì? Minata (Cefpirome) là thuốc kháng sinh diệt khuẩn nhóm cephalosporin, là một cephalosporin mới có phổ tác dụng rộng trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm, có độ vững bền cao chống lại tác động của các beta - lactamase do cả plasmid và chromosome mã hóa. Cefpirome có tác dụng đối với vi khuẩn gây bệnh Gram dương như Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus saprophyticus và Streptococcus nhóm A,B,C. Những vi khuẩn Gram âm quan trọng, nhạy cảm với cefpirome gồm có Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus, Klebsiella và Enterobacter. 2. Thuốc Minata có tác dụng gì? Minata (Cefpirome) có phổ tác dụng rộng trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm, là một kháng sinh dự trữ dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp và tiết niệu có biến chứng nguy hiểm tính mạng, nhiễm khuẩn huyết có căn nguyên từ đường tiết niệu hoặc đường tiêu hóa và được dùng kết hợp với kháng sinh chống các vi khuẩn kỵ khí. 3. Cách dùng - liều lượng của thuốc Minata Cách dùng:Minata 1g được bào chế ở dạng thuốc bột pha tiêm. Nhân viên y tế sẽ tiêm thuốc vào tĩnh mạch của bạn.Liều lượng:Đối với nhiễm khuẩn đường hô hấp có biến chứng, nhiễm khuẩn huyết, hoặc nhiễm khuẩn nguy hiểm tính mạng: 2 g, 12 giờ một lần.Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng: 1g, 12 giờ một lần.Trường hợp bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút, cần điều chỉnh liều thuốc phù hợp.Minata là thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch và chỉ dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, do đó, cần sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế. Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh, thể trạng, bệnh lý kèm theo của mỗi người sẽ khác nhau. Bạn cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ/chuyên viên y tế để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc. 4. Chống chỉ định khi dùng thuốc Minata Minata là kháng sinh thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin, do đó, nếu bạn từng có tiền sử dị ứng với thuốc nhóm Cephalosporin thì không nên sử dụng thuốc Minata. 5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Minata Tiêu chảy là tác dụng phụ không mong muốn thường gặp nhất khi dùng thuốc Minata 1g. Ngoài ra, người bệnh còn xuất hiện một số triệu chứng khác như: đau đầu, mất ngủ, chán ăn, hạ huyết áp, chóng mặt, ngứa da, rối loạn số lượng tiểu cầu,... 6. Thận trọng - Lưu ý khi dùng thuốc Minata Cần chú ý chức năng thận khi dùng kết hợp thuốc với các thuốc nhóm aminoglycosid, thuốc lợi tiểu quai do làm tăng các tác dụng không mong muốn ở thận.Cần chắc chắn rằng bạn không có tiền sử dị ứng với các thuốc nhóm Cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác nhóm beta-lactam. Tác dụng không mong muốn thường gặp khi dùng thuốc cũng như sau điều trị là tiêu chảy. Tuy nhiên đó cũng có thể là triệu chứng của viêm đại tràng giả mạc. Bạn cần thông báo với bác sĩ để có chẩn đoán chính xác và có hướng xử trí đúng cách.Trong thời kỳ mang thai bạn có thể dùng thuốc. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, bạn vẫn cần xin ý kiến của các bác sĩ có chuyên môn.Trong thời gian cho con bú, bạn nên ngừng sử dụng thuốc Minata. Lưu ý: Không khuyến cáo dùng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và có sự chỉ định, giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế. Các liều lượng ghi trong hướng dẫn sử dụng là tính cho người thể trọng bình thường (70kg). 7. Tương tác thuốc khi dùng Minata Kết hợp thuốc Minata với Probenecid sẽ làm giảm sự đào thải của thuốc ở ống thận, làm tăng nguy cơ ngộ độc thuốc.Nếu bạn đã có bệnh nền suy chức năng thận không nên kết hợp thuốc Minata với thuốc lợi tiểu quai, do làm tăng độc tính với thận.Không dùng thuốc cùng với dung dịch Bicarbonat.Trên đây là những thông tin cơ bản về thuốc Minata và tác dụng của thuốc Minata 1g, nếu còn bất kỳ câu hỏi nào về thuốc hay các bệnh lý khác, bạn hãy liên hệ với các bác sĩ/nhân viên y tế có chuyên môn để được giải đáp. Không nên tự ý sử dụng hay bỏ thuốc để tránh tình trạng kháng kháng sinh.
vinmec
820
Nhận biết trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh Nếu lạm dụng kháng sinh thì có nguy cơ trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh. Tình trạng này đang ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, các bậc phụ huynh hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu nhận biết sớm các dấu hiệu của tình trạng này. 1. Tổng quan về thuốc kháng sinh và chỉ định dùng thuốc Thuốc kháng sinh là những hợp chất được tổng hợp ly trích từ các vi sinh vật. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt những vi khuẩn gây bệnh. Thuốc kháng sinh có tác dụng tốt để điều trị bệnh nếu được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Ngược lại, nếu sử dụng không đúng cách thì thuốc kháng sinh có thể gây ra những nguy hại khôn lường cho sức khỏe.Theo các bác sĩ, thuốc kháng sinh chỉ được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn chứ không trị được những bệnh gây ra bởi virus. Một số bệnh nhiễm khuẩn có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh gồm: Viêm amidan, viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng da,...Tuy nhiên, dù với bất kỳ lý do gì thì các bậc phụ huynh cũng không nên lạm dụng thuốc kháng sinh cho bé. Lời khuyên của bác sĩ là chỉ nên dùng kháng sinh để điều trị các bệnh gây ra bởi vi khuẩn. Còn các trường hợp mắc bệnh do nhiễm virus, tuyệt đối không được dùng thuốc kháng sinh (trừ khi nhiễm virus có bội nhiễm vi khuẩn). 2. Nhờn thuốc kháng sinh là gì? Nhờn thuốc kháng sinh là tình trạng vi khuẩn không còn nhạy cảm và không bị tiêu diệt bởi loại kháng sinh đang điều trị. Đây là quá trình diễn ra theo đúng quy luật chọn lọc tự nhiên. Tuy nhiên, tốc độ vi khuẩn kháng thuốc đang gia tăng chóng mặt do sử dụng kháng sinh bừa bãi.Việt Nam hiện đang thuộc nhóm quốc gia đứng đầu trên thế giới về tỷ lệ lạm dụng kháng sinh. Tại Việt Nam, thuốc kháng sinh được bày bán tràn lan, bệnh nhân và người nhà có thể tự mua dễ dàng mà không cần đơn thuốc hoặc chỉ định của bác sĩ. Nhiều trẻ dùng thuốc trong những trường hợp không cần thiết (sổ mũi, ho, sốt, viêm họng,...). Việc lạm dụng thuốc sẽ khiến vi khuẩn quen dần với kháng sinh, lâu dần nó tự sản sinh khả năng đề kháng với thuốc, khiến thuốc không còn tác dụng.Ngoài ra, tình trạng kháng kháng sinh (nhờn kháng sinh) còn đến từ việc chỉ định sử dụng quá mức (liều cao, phổ rộng, kéo dài,...) hoặc sử dụng kháng sinh không đủ liều. Cách dùng không đủ liều, ngưng thuốc giữa chừng,... có thể khiến các vi khuẩn có sẵn trong người bé dần trở nên kháng thuốc. Bên cạnh đó, sử dụng kháng sinh trong thời gian dài còn ảnh hưởng tới nhóm lợi khuẩn trong hệ tiêu hóa, dễ gây rối loạn tiêu hóa.Cách nhận biết trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh: Trẻ có biểu hiện là dùng thuốc kháng sinh dần trở nên kém hiệu quả, khó điều trị bệnh dứt điểm ngay cả với những bệnh lý đơn giản. Khi tái phát bệnh, trẻ có thể phải dùng loại kháng sinh mạnh hơn, nhiều tác dụng phụ hơn thì mới trị khỏi. Hậu của của nhờn thuốc là rất nghiêm trọng nếu trẻ mắc phải những bệnh lý nguy hiểm như viêm màng não, viêm phổi,... Khi vi khuẩn đã kháng thuốc, trị mãi không khỏi thì chỉ những bệnh lý thông thường như ho hoặc một vết trầy nhỏ vì nhiễm trùng cũng có thể khiến trẻ tử vong. Nếu lạm dụng kháng sinh thì có nguy cơ trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh 3. Cách phòng ngừa nguy cơ trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh Các bậc phụ huynh hãy làm theo 5 điều dưới đây để giúp trẻ hạn chế tình trạng bị nhờn kháng sinh: 3.1 Không lạm dụng kháng sinh Các bậc phụ huynh không nên cho trẻ sử dụng kháng sinh khi không cần thiết, kể cả với những bé đã quen dùng kháng sinh trước đây. Một số bệnh phổ thông không cần dùng kháng sinh gồm: Cảm cúm, cảm lạnh, sốt siêu vi và viêm đường hô hấp trên.Thậm chí, với những trẻ bị viêm phế quản, viêm tai - mũi - họng ở mức độ nhẹ, vẫn ăn uống và vui chơi bình thường, không bị khó thở,... thì cũng không cần vội vàng dùng kháng sinh. Thay vào đó, cha mẹ nên chăm sóc bé tích cực hơn, chườm mát để hạ sốt, làm loãng đờm và giảm ho bằng thảo dược dân gian, cho bé uống nhiều nước và ăn đồ loãng giàu dinh dưỡng,... Các bệnh do virus thường sẽ tự khỏi sau 7 - 10 ngày. 3.2 Không tự ý sử dụng kháng sinh cho trẻ Cha mẹ không nên tự ý dùng kháng sinh liều cao, loại mạnh cho trẻ. Khi đưa trẻ đi khám, các bậc phụ huynh không nên yêu cầu bác sĩ kê đơn kháng sinh (nếu không có chỉ định), không tự ý mua thuốc kháng sinh mà chưa được chỉ định. Vì việc dùng nhiều kháng sinh có thể khiến trẻ nhanh nhờn thuốc và làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ như miễn dịch yếu, loạn khuẩn đường ruột,... 3.3 Phòng nguy cơ lây lan các bệnh nhiễm khuẩn Cha mẹ nên xây dựng cho trẻ thói quen rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi tan học hoặc sau khi trở về từ các khu vui chơi công cộng,... Việc này giúp trẻ phòng ngừa được các bệnh truyền nhiễm và hạn chế phải dùng thuốc kháng sinh. Ngoài ra, tiêm chủng đầy đủ vắc xin cũng là biện pháp hiệu quả để giúp trẻ tránh được nhiều bệnh lý nguy hiểm. Bổ sung đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng giúp cải thiện miễn dịch cho bé 3.4 Cải thiện miễn dịch cho bé Hệ miễn dịch của trẻ sẽ khỏe mạnh nếu được bổ sung đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng một cách cân bằng; ngủ đủ giấc và đúng giờ; vận động tối thiểu 30 phút/ngày ở những nơi không khí trong lành. Trước mỗi đợt thay đổi thời tiết hoặc sau khi ốm, cha mẹ có thể cho trẻ bổ sung thêm các vi chất tăng cường miễn dịch như kẽm, vitamin C, vitamin E,... để bớt ốm vặt và tránh tái nhiễm bệnh về sau. Đồng thời, vào thời điểm chuyển mùa, cha mẹ nên giữ ấm cho bé, không cho trẻ ăn thức ăn quá lạnh, tránh để bé tiếp xúc với người bệnh, giữ không khí trong nhà luôn lưu thông,...Cũng theo các chuyên gia hàng đầu về dinh dưỡng khuyến cáo cha mẹ cần bình tĩnh và kiên trì khi bổ sung chất cho bé kể cả qua đường ăn uống hay các thực phẩm chức năng. Đặc biệt việc dùng thực phẩm chức năng nên chọn các loại có nguồn gốc tự nhiên dễ hấp thụ, không cho con dùng đồng thời nhiều loại hoặc thay đổi liên tục các loại thực phẩm chức năng. Bên cạnh đó, các chuyên gia dinh dưỡng cũng nhấn mạnh về vai trò của kẽm sinh học; cha mẹ nên tìm hiểu và bổ sung kẽm cho trẻ đúng cách vào các mốc thời điểm thích hợp, tránh tình trạng thiếu kẽm làm ảnh hưởng đến quá trình phát triển toàn diện của trẻ. 3.5 Sử dụng kháng sinh đúng cách Nếu mắc bệnh do vi khuẩn thì trẻ sẽ cần sử dụng đúng loại thuốc, đúng liều và đủ thời gian dùng kháng sinh theo đơn của bác sĩ. Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ nên cha mẹ không được tự ý giảm liều thuốc của người lớn cho bé. Tùy mức độ nhiễm trùng và chủng vi khuẩn mà bác sĩ sẽ chỉ định dùng loại kháng sinh thích hợp cho bé. Cha mẹ cũng chú ý không được tự ý thay đổi thuốc nếu chưa thấy bệnh thuyên giảm và cũng không được tự ý dừng thuốc khi triệu chứng đã giảm bớt,...Để tránh tình trạng trẻ bị nhờn thuốc kháng sinh, cha mẹ tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh cho bé trong bất kỳ trường hợp nào. Khi trẻ mới chớm các dấu hiệu của bệnh, cha mẹ nên vệ sinh mũi - họng cho bé bằng nước muối sinh lý và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ một loại thuốc gì. Nếu các triệu chứng của trẻ không thuyên giảm, phụ huynh có thể đưa trẻ đi khám bác sĩ.
vinmec
1,486
Siêu âm mạch máu là gì? sử dụng sóng âm để kiểm tra Siêu âm mạch máu sử dụng sóng âm để kiểm tra và đánh giá hệ thống tuần hoàn của cơ thể, xác định tắc nghẽn và phát hiện vị trí của các cục máu đông nếu có. Người bệnh không cần phải chuẩn bị gì trước khi thực hiện xét nghiệm siêu âm mạch máu. Nên gỡ bỏ đồ trang sức và ăn mặc thoải mái. Siêu âm mạch máu là xét nghiệm không sử dụng bức xạ ion hóa, cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm không thể hiển thị trên ảnh chụp X quang. Siêu âm mạch máu không gây ra bất cứ ảnh hưởng xấu nào tới sức khỏe người bệnh. Siêu âm mạch máu để làm gì? Siêu âm mạch máu sử dụng sóng âm để kiểm tra và đánh giá hệ thống tuần hoàn của cơ thể, xác định tắc nghẽn và phát hiện vị trí của các cục máu đông nếu có. Siêu âm mạch máu thường được chỉ định thực hiện để:   Cần chuẩn bị như thế nào trước khi thực hiện siêu âm mạch máu? Người bệnh nên mặc quần áo rộng rãi thoải mái khi tới bệnh viện để thực hiện siêu âm mạch máu. Để tiến hành siêu âm, người bệnh có thể sẽ được yêu cầu gỡ bỏ trang sức và thay quần áo của bệnh viện. Siêu âm khó có thể thực hiện nếu người bệnh chuyển động liên tiếp. Do đó trẻ em hiếu động hoặc khóc có thể khiến quá trình siêu âm mạch máu gặp nhiều khó khăn. Để đảm bảo thông suốt, cha mẹ nên dặn dò bé từ trước. Mang theo sách, đồ chơi để đánh lạc hướng quan tâm của bé và làm cho thời gian qua mau. Siêu âm mạch máu được thực hiện như thế nào? Trong phần lớn các trường hợp siêu âm mạch máu, người bệnh đều được đặt nằm trên một mặt phẳng. Để cải thiện chất lượng hình ảnh, người bệnh có thể sẽ phải nằm nghiêng hoặc nằm úp mặt xuống theo chỉnh định của bác sĩ. Tiếp đến là bôi gel nước lên các vị trí cần thực hiện siêu âm để giúp đầu dò tiếp xúc an toàn với cơ thể và loại bỏ các túi khí giữa đầu dò và da có thể chặn các sóng âm đi vào cơ thể. Sau khi đã hoàn thành xét nghiệm, người bệnh thay quần áo và chờ đợi các bác sĩ xem xét hình ảnh siêu âm. Siêu âm mạch máu thường diễn ra trong vòng 30 – 45 phút. Tuy nhiên với các trường hợp phức tạp, quá trình này có thể kéo dài hơn. Siêu âm mạch máu có nguy hiểm không? Siêu âm mạch máu không gây đau và không ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh. Sau khi người bệnh đã nằm cố định trên bàn khám, các bác sĩ sẽ bôi một lớp gel mỏng lên vùng da cần siêu âm và di chuyển đầu dò trong khu vực này để thu được các hình ảnh cần thiết. Mặc dù vậy nhưng phần lớn mọi người đều không có cảm giác khó chịu do áp lực của đầu dò lên vị trí đang cần siêu âm. Khi đã hoàn thành siêu âm, gel sẽ được lau sạch. Phần gel nào sót lại sẽ khô thành bột nhưng không gây ố hoặc vàng quần áo. Người bệnh vẫn có thể tiếp tục tham gia các hoạt động bình thường ngay lập tức sau khi siêu âm mạch máu.
thucuc
611
U nang dây thanh: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị U nang dây thanh quản là một dạng tổn thương lành tính nhưng cũng có thể gây ảnh hưởng đến giọng nói. Bản chất của u nang dây thanh là một túi chứa chất lỏng bài tiết từ biểu mô chứa nhiều tuyến nhỏ trên bề mặt dây thanh. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách, người bệnh hoàn toàn có thể khôi phục lại được giọng nói của mình. 1. U nang dây thanh là gì? Bề mặt của dây thanh quản được phủ bởi biểu mô có tuyến nhầy và được sắp xếp tạo ra các nếp gấp. Chính các nếp gấp này khiến cho dây thanh dễ rung hơn và tạo thành giọng nói. Âm sắc của tiếng nói, tiếng hát khác nhau giữa từng người là phụ thuộc vào sự đa dạng của các cấu trúc này. Vì có kết cấu là các nếp gấp, đôi khi, một trong những tuyến tiết nhầy trên lớp biểu mô này sẽ không thoát được dịch tiết ra ngoài. Hệ quả là sự tích tụ chất nhầy có vỏ bọc sẽ tạo thành u nang dây thanh. Nhìn chung, các u nang dây thanh quản thường chỉ xuất hiện ở một nếp gấp nhất định, cùng một bên dây thanh âm nên giúp phân biệt với các tổn thương khác tại đây như polyp dây thanh, u nhú dây thanh quản,... Ngoài ra, u nang dây thanh cũng hiếm khi đáp ứng với liệu pháp giọng nói và do đó cần phải được phẫu thuật triệt căn với các dụng cụ vi phẫu. Mục tiêu điều trị là nhằm bảo tồn cấu trúc và chức năng bình thường của nếp gấp trên dây thanh âm càng nhiều càng tốt. Đặc biệt, lớp phủ mỏng của nếp gấp thanh âm cũng cần được bảo vệ và càng ít sẹo càng tốt. U nang dây thanh thường chỉ xuất hiện ở một nếp gấp nhất định. 2. Nguyên nhân gây ra u nang dây thanh là gì? U nang dây thanh có thể xảy ra thứ phát do lạm dụng giọng nói quá nhiều hoặc có thể là do lớp biểu mô bị mắc kẹt trong các nếp gấp. Bên cạnh đó, các u nang tích trữ chất nhầy có thể xảy ra tự phát hoặc có thể liên quan đến việc vệ sinh giọng nói kém. Khi sự tích tụ ngày càng nhiều, kích thước u nang tăng lên, chúng có thể bắt đầu gây ảnh hưởng đáng kể đến vùng rung của dây thanh âm và biểu hiện qua sự thay đổi giọng nói.Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy Streptococcus pseudopneumoniae và có thể là Pseudomonas, đóng một phần vai trò trong các nguyên nhân của những tổn thương nếp gấp trên dây thanh có bản chất lành tính, chẳng hạn như u nang, nốt sần, polyp và phù nề. Tuy nhiên, các chủng vi sinh vật này lại không dễ dàng được tìm thấy thông qua xét nghiệm các mẫu nước bọt, dịch phết cổ họng hay các bệnh phẩm thông thường trên đường hô hấp.Đồng thời, những chấn thương dù mức độ nhỏ nhưng lặp đi lặp lại do nói hay hát quá nhiều cũng có thể dẫn đến sự phát triển của u nang dây thanh và cả các khối polyp tại chỗ. 3. Biểu hiện của u nang dây thanh quản như thế nào? Biểu hiện của u nang dây thanh quản như thế nào? Lý do khiến bệnh nhân đến khám là vì tình trạng khàn giọng kéo dài, có thể là đơn thuần hay kèm theo triệu chứng khó nói, phải dùng lực nhiều mới phát âm được, mệt mỏi, đau nhức khi cần sử dụng giọng nói. Một số bệnh nhân là ca sĩ sẽ thấy mất giọng đột ngột hoặc gặp hạn chế ở một cao độ nhất định. Một số khác có thể gặp phải chứng giọng nói đôi, có cùng lúc hai giọng nói ở hai cao độ khác nhau khi phát âm.Hơn nữa, nếu người bệnh đi khám vì mất hoàn toàn giọng nói hay chứng khó thở, khó nuốt, u nang dây thanh quản có thể đã trở nên nặng nề, kích thước lớn và gây ra các chèn ép.Trên nội soi thanh quản, một u nang dây thanh có thể xuất hiện dưới vẻ đầy đặn trong nếp gấp hoặc chỉ đơn giản là một đường viền sáng màu có. Một khối có giới hạn rõ ràng như u giúp nghĩ tới u nang dây thanh chỉ có thể được nghi ngờ ở các bệnh nhân đi khám gì khàn giọng, khó nói hay mất giọng nói. 4. Cách điều trị u nang dây thanh như thế nào? Nội soi thanh quản chẩn đoán u nang dây thanh
vinmec
810
Bệnh liệt dương là gì? Nguy hiểm đến mức nào? Những ảnh hưởng liên quan đến bệnh liệt dương ở nam giới có tác động rất lớn đến khả năng sinh sản và tâm sinh lý của người bệnh. Từ đó, khiến cho tâm lý của người bệnh bị tác động nặng nề và gây ra những hệ lụy xấu trong cuộc sống gia đình. Vậy bệnh liệt dương là gì, các biện pháp chẩn đoán và phòng ngừa như thế nào, tất cả sẽ được giải đáp đầy đủ nhất trong bài viết dưới đây. 1. Bệnh liệt dương là gì? Vậy bệnh liệt dương là gì? Bệnh liệt dương là hiện tượng bị rối loạn chức năng sinh dục ở nam giới, bệnh lý này là tác nhân khiến cho dương vật không thể cương cứng và nếu như có cương được thì cũng không đủ độ cứng để phục vụ cho quá trình giao hợp. Bệnh nhân có thể nhận thấy dấu hiệu của bệnh thông qua đặc điểm của dương vật như là: bị mềm sớm trước khi xuất tinh, không xuất được tinh, xuất tinh sớm và thiếu hoặc mất đi cảm giác cực khoái. Những bệnh nhân bị mắc chứng bệnh này thường sẽ bị ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản của chính mình. Bên cạnh đó, một yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống vợ chồng đó chính là giao hợp nhưng bệnh nhân khó có thể thực hiện trọn vẹn được. Từ đó, dễ gây nên những tác động về mặt tâm lý, làm cho người bệnh cảm thấy tự ti, mặc cảm hay đôi khi sẽ dễ bị cáu giận xuất phát từ cảm giác bất lực. Hiện nay, có khoảng 5% nam giới trên 40 tuổi và 15-25% nam giới trên 65 tuổi có triệu chứng bị rối loạn cương dương. Rối loạn cương dương là một hội chứng rất phổ biến dẫn đến tình trạng liệt dương. Bởi vì đây là một vấn đề vô cùng nhạy cảm ở nam giới nên ít khi được bàn luận rộng rãi. Bệnh liệt dương là hiện tượng bị rối loạn chức năng sinh dục ở nam giới, gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản 2. Liệt dương có thực sự nguy hiểm không? Với sự phát triển mạnh mẽ của y học hiện nay, có một điều chắc chắn rằng liệt dương có khả năng chữa trị được và tỉ lệ thành công lên đến 95%. Bởi vậy, nếu một người nào đó không may mắc phải chứng bệnh này có thể hoàn toàn yên tâm và hãy tin tưởng vào khả năng điều trị của bác sĩ. Khả năng khỏi bệnh liệt dương sẽ cần phải phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh là do đâu. Nếu như, người bệnh có nguyên nhân xuất phát từ bệnh mạn tính thì sẽ cần được tiến hành điều trị bệnh mãn tính trước và sau đó mới đến liệt dương. Còn đối với những người có nguyên nhân bệnh xuất phát từ tâm lý thì điều đầu tiên đó là bạn cần phải tự mình chấn chỉnh lại tinh thần. Đồng thời, bạn cũng cần sự phối hợp với liệu pháp điều trị của bác sĩ để mang lại cảm giác thoải mái hơn, hãy tăng cường tập thể lực, bổ sung dưỡng chất đầy đủ,… thì sẽ có thể giúp cải thiện tình trạng liệt dương. Khả năng điều trị liệt dương có thể lên đến 95% 3. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh liệt dương 3.1 Nguyên nhân gây ra chứng bệnh liệt dương là gì? Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến tình trạng liệt dương đó là: – Vấn đề tuổi tác: khi tuổi càng cao thì hàm lượng testosterone ở nam giới càng bị suy giảm mạnh dễ bị liệt dương. – Thói quen sinh hoạt hàng ngày không khoa học: bệnh nhân lạm dụng chất kích thích, sử dụng thuốc có các tác động xấu tới hệ sinh dục hoặc thói quen tình dục không điều độ chính là nguyên nhân liệt dương phổ biến. Ngoài ra, thói quen thủ dâm quá nhiều ở nam giới cũng có thể gây rối loạn chức năng sinh dục và dẫn đến hiện tượng liệt dương. – Vấn đề tâm lý: yếu tố tâm lý chiếm lên đến 20% nguyên nhân gây nên bệnh liệt dương. Cảm giác bị lo sợ, luôn tự ti, căng thẳng sẽ khiến cho dương vật không thể cương cứng. – Bệnh lý và thể chất kém: nam giới khi có thể chất kém sẽ dễ bị liệt dương. Ngoài ra, các bệnh lý về viêm đường tiết niệu, đái tháo đường và viêm nhiễm bộ phận sinh dục cũng dễ gây liệt dương. – Những chấn thương, phẫu thuật vùng tiền liệt tuyến hoặc dương vật đã từng bị tổn thương thần kinh đều có thể gây liệt dương. – Do ảnh hưởng tác dụng phụ của thuốc hoặc chất kích thích: những thuốc như chữa bệnh tâm thần, trầm cảm, tăng huyết áp, tim mạch …đều có tác dụng phụ bất lợi, gây ra các rối loạn cương dương, rối loạn xuất tinh, mất đi cảm giác ham muốn, liệt dương, … – Thói quen bị nghiện các chất kích thích như rượu, bia và thuốc lá ở nam giới cũng sẽ tạo cơ hội hình thành nên bệnh liệt dương và làm bệnh trầm trọng hơn. 3.2 Triệu chứng của bệnh liệt dương là gì? Các dấu hiệu của bệnh liệt dương ở nam giới sẽ có sự khác nhau tùy theo từng bệnh nhân. Theo Hội Nam học thế giới, liệt dương khi ở mức độ khác nhau sẽ xuất hiện với các dấu hiệu lâm sàng khác nhau: – Ở mức độ nhẹ: Lúc này nam giới bị liệt dương vẫn có nhu cầu tình dục như bình thường, dương vật vẫn có thể cương cứng nhưng thời gian cương cứng bị ngắn, dễ xuất tinh ngay sau khi đi vào âm đạo. – Mức độ trung bình: ham muốn của nam giới bị giảm dần, dương vật mất một lượng thời gian để cương cứng, giảm đi tần suất xuất tinh. Ở giai đoạn này, người bệnh bị liệt dương không thể duy trì trạng thái cương cứng của dương vật. – Mức độ nặng: ở giai đoạn này dương vật không thể cương cứng được nữa, nam giới không còn khoái cảm nào khi quan hệ. Khi bị liệt dương ở mức độ nặng dương vật dường như không thể cương cứng được nữa 4. Biện pháp điều trị bệnh liệt dương là gì? Trong y tế hiện nay đã có khá nhiều phương pháp điều trị liệt dương được đưa ra, đó là: – Sử dụng thuốc gây ức chế men Phosphodiesterase type 5 (PDE5): Dòng thuốc này có tác dụng giúp dương vật giãn ra để các mạch máu được lưu thông, giúp tăng khoảng thời gian cương cứng của dương vật. – Thuốc giúp tăng cường testosterone, cải thiện tình trạng liệt dương. – Sử dụng các loại thuốc có thể duy trì khả năng cương cứng: những loại thuốc tiêm trực tiếp vào dương vật sẽ giúp duy trì khả năng cương cứng của dương vật lâu hơn. – Các gel bôi trơn: Gel bôi trơn có tác dụng làm cải thiện các triệu chứng của bệnh liệt dương, hạn chế tình trạng xuất tinh sớm ở nam giới và giúp kéo dài cuộc “yêu”. – Liệu pháp tâm lý: người bệnh cần được giải tỏa căng thẳng, lo âu và chia sẻ thẳng thắn với đối phương về tình trạng bệnh lý của bản thân để cùng tìm hướng giải quyết. – Sóng xung kích: sử dụng sóng xung kích tác động vào dương vật, giúp lưu thông máu, tránh hiện tượng liệt dương và đã giúp cải thiện tình trạng cương cứng kéo dài gấp ba lần người không áp dụng. – Bài tập Kegel: đây là một dạng bài tập dành cho cơ mu cụt thuộc vùng xương chậu. Khi tập luyện bài tập hỗ trợ chữa bệnh liệt dương này sẽ giúp nam giới tăng ham muốn và kéo dài thời gian quan hệ. Người bệnh cần gặp bác sĩ để có phác đồ điều trị liệt dương phù hợp
thucuc
1,410
Bật mí 5 điều giúp bạn cắt kính cận râm chất lượng Cắt kính cận râm là nhu cầu của hầu hết những ai đang bị cận thị. Vậy làm thế nào để có thể chọn được một chiếc kính tích hợp được tính năng của kính mát và kính cận, đảm bảo được chất lượng và sự phù hợp với thị lực của bản thân? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có thêm thông tin khi đang quan tâm đến dòng sản phẩm này nhé! 1. Thế nào là kính cận râm? Đặc điểm nổi bật của kính là gì? Kính râm cận (hay còn gọi là kính mát cận) là một loại kính chắn nắng được thiết kế đặc biệt để giúp người mắc chứng cận thị có thể nhìn rõ khi gặp ánh sáng mạnh từ mặt trời hoặc nguồn sáng chiếu rọi trực tiếp vào mắt. Kính râm cận kết hợp chức năng của kính mát và kính cận, cho phép người dùng có thể nhìn xa trong khi vẫn được bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời. Vị cứu tinh cho những người bị cận thị trong mùa hè. Các đặc điểm nổi bật của kính cận râm – Giúp người bị cận nhìn rõ hơn trong các điều kiện môi trường ánh sáng gay gắt. Kính râm cận thường có các thấu kính phân cực, giúp loại bỏ ánh sáng phản xạ và giảm chói mắt từ bề mặt phẳng như nước hoặc mặt đường. – Bảo vệ đôi mắt trước các tấc động của gió, khói bụi, thích hợp cho những người thường xuyên ra ngoài, làm việc môi trường bên ngoài. – Chống lại tác hại của tia UV: Kính cận râm được tích hợp các lớp phủ chống tia UV để bảo vệ mắt khỏi tác động của tia UV có hại từ ánh sáng mặt trời. Ngăn ngừa nguy cơ mắc phải các bệnh về mắt như: viêm giác mạc, đau mắt đỏ.. – Đa dạng về kiểu dáng cho bạn thoải mái chọn lựa theo sở thích và nhu cầu của mình. Đây chính là phụ kiện không thể thiếu giúp tạo dựng cá tính riêng và phong cách thời trang cho bản thân. Với đặc trưng khí hậu nhiệt đới nắng nóng quanh năm ở nước ta thì sở hữu chiếc kính râm là điều cần thiết. Với công nghệ sản xuất mắt kính ngày càng hiện đại đã đáp ứng nhu cầu của mọi người, để bảo vệ tốt hơn cho đôi mắt của mình. 2. Sử dụng kính cận râm có gây ảnh hưởng gì cho mắt không? Một chiếc kính cận râm phù hợp với thị lực của bạn, là sản phẩm chính hãng đến từ các thương hiệu uy tín sẽ không gây ảnh hưởng đến sức khỏe mắt. Ngược lại, đôi mắt của bạn còn được bảo vệ một cách hiệu quả trước các tác hại từ môi trường. Bảng màu đa dạng với 24 màu cho phép bạn thoải mái lựa chọn theo sở thích Yếu tố quyết định đến chất lượng của kính cận râm chính là chất liệu và công nghệ nhuộm. Với các thương hiệu mắt kính nổi tiếng, sản phẩm luôn đạt được các tiêu chuẩn, sử dụng công nghệ nhuộm hiện đại, chất liệu cao cấp. Điều này giúp cho kính cận râm luôn có tầm nhìn trong suốt, kiểm soát độ chói và ngăn chặn tia UV hiệu quả vượt trội. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ có trải nghiệm thoải mái và an tâm khi kính còn có thêm các tính năng như: chống xước, chống bám bụi, chống bám vân tay… 3. Phân biệt kính cận râm và kính cận đổi màu Tròng kính cận đổi màu là loại kính có khả năng tự động thay đổi màu sắc dựa trên mức độ ánh sáng môi trường. Khi bạn di chuyển từ môi trường trong nhà sang ngoài trời hoặc ngược lại, tròng kính này sẽ tự động điều chỉnh màu để giảm ánh sáng chói và bảo vệ mắt khỏi tác động của ánh nắng mặt trời. Điều này giúp bạn có trải nghiệm thoải mái và bảo vệ mắt trong mọi điều kiện ánh sáng. Trong khi đó, tròng kính cận râm là loại kính có mức độ màu sắc ổn định không thay đổi dựa trên ánh sáng môi trường. Mức độ tối của kính sẽ được duy trì không thay đổi, cho phép bạn có tầm nhìn mờ trong điều kiện ánh sáng mạnh. Kính cận râm hữu ích trong việc chống chói và bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời, đặc biệt khi bạn tham gia các hoạt động ngoài trời. Nhìn chung, chúng đều có tác dụng bảo vệ mắt trước tác động của ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, nếu như bạn phải tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời mạnh, thì nên ưu tiên sử dụng kính cận râm để tầm nhìn được ổn định và hiệu quả hơn. 4. Kinh nghiệm cắt kính cận râm 4.1 Một số lưu ý khi cắt kính cận râm – Để cắt kính cận chính xác, điều quan trọng là phải có kết quả kiểm tra thị lực chính xác và chi tiết. – Chọn gọng kính phù hợp, hài hòa với gương mặt. Đôi kính cận không chỉ phải chất lượng mà còn phải phù hợp với khuôn mặt của bạn. Hãy chọn một mẫu kính phù hợp với hình dạng khuôn mặt và phong cách cá nhân của bạn. Nếu bạn không chắc chắn, bạn có thể yêu cầu tư vấn từ nhân viên cửa hàng kính để đảm bảo bạn chọn được mẫu kính phù hợp nhất. – Chọn thương hiệu tròng kính uy tín: giúp bạn yên tâm về chất lượng, minh bạch thông tin về sản phẩm, đặc biệt là chiết suất của mắt kính. Chemi là một trong những thương hiệu với các sản phẩm tròng kính chất lượng. Nổi bật với tròng kính râm cận Chemi Crystal U2: Sở hữu thiết kế siêu mỏng nhẹ và chiết quang cao được đánh giá cao về chất lượng. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người có độ cận cao muốn sử dụng kính râm. Ngoài ra, bảng màu mắt đa dạng của sản phẩm này phù hợp với mọi nhu cầu và lứa tuổi. Tròng kính râm cận Chemi Crystal U2 được gia công với bề mặt trơn láng và cứng, vượt trội hơn gấp ba lần so với lớp phủ tròng kính thông thường. Điều này đảm bảo rằng tròng kính vẫn giữ được độ bền và ngoại hình như mới sau thời gian sử dụng. Sản phẩm chứa các phân tử Polymer, tạo nên bề mặt tròng kính sáng, bóng và cứng. Đặc biệt, tính năng phòng chống tia tử ngoại và điện từ bức xạ giúp bảo vệ toàn diện mắt bạn, mang lại sự an toàn và tin cậy. Tròng kính chính hãng Chemi còn có lớp bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, ngăn ngừa sự hình thành tĩnh điện và bám bụi. Điều này giúp việc bảo quản và vệ sinh tròng kính trở nên dễ dàng hơn. 4.2 Cắt kính cận râm chính hãng ở đâu? Khi mua kính mát dành cho người có vấn đề về thị lực, bạn nên lựa chọn các cửa hàng lớn và đáng tin cậy. Hãy chọn loại kính phù hợp để bảo vệ tốt cho đôi mắt, vì chúng là một phần cực kỳ quan trọng cần được bảo vệ khỏi các yếu tố có thể gây hại.
thucuc
1,285
Bị nóng trong người, ăn gì mát cơ thể? Chức năng hoạt động của các tạng phủ quá yếu không thể thải các chất độc sinh ra trong quá trình chuyển hóa. Cụ thể là gan và thận suy yếu nên chức năng thanh lọc không đủ sức giải độc làm độc chất bị tích tụ lại. Những độc chất này tạo môi trường thuận lợi phát sinh mụn nhọt. Lúc này dân gian hay gọi là “nóng trong người”. Vậy nóng trong người nên ăn gì mát cơ thể? Hãy tham khảo những thông tin dưới đây bạn nhé. Rau mồng tơi  Rau mồng tơi có tính hàn, vị chua, tán nhiệt, có tác dụng giải độc, trị rôm sảy mụn nhọt hiệu quả. Loại rau này rất nhiều chất dinh dưỡng, 1/2 chén rau mồng tơi nấu chín cung cấp 190% lượng vitamin A và 20% chất sắt. Rau ngót Rau ngót tính hàn, chứa nhiều chất xơ. Khi bị nóng trong ăn canh rau ngót có thể giải độc, thanh nhiệt, dễ tiêu hóa, trị táo bón rất tốt. Rau má Rau má có tính mát, không độc có tác dụng làm mát cơ thể, giải độc, lợi tiểu, chống viêm… thường được dùng để chữa ngứa, rôm sảy, thanh nhiệt, mụn nhọt, bệnh máu cam, sốt… Bột sắn dây Bột sắn dây có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, nhanh chóng đẩy lùi các loại độc tố tích tụ bên trong cơ thể, làm giảm mụn, mát cơ thể. Lưu ý khi pha bột sắn dây, không nên cho hoa bưởi vào. Việc cho hoa bưởi sẽ có mùi thơm tuy nhiên sẽ làm mất tác dụng dược lý của sắn dây. Dưa hấu Dưa hấu có tính vị ngọt mát, không độc, có tác dụng giải khát, giải nhiệt. Bên cạnh đó, dưa hấu còn có tác dụng trị chứng miệng bị khô, tiếng nói khan, trị tiểu vặt, táo bón. Mướp đắng Mướp đắng hay còn gọi là khổ qua có thể sử dụng bằng cách ăn sống (ướp đá), nấu canh, xào, uống nước ép mướp đắng để thanh lọc cơ thể, giải độc gan và làm đẹp da. Dưa chuột Dưa chuột có tới 90% nước và đây là loại quả giải nhiệt vô hiệu quả. Bạn có thể ăn dưa thay vì uống nước để chống khát. Củ đậu Củ đậu có tác dụng giải nhiệt, giải khát vì trong thành phần củ đậu có đến 80-90% là nước, 4,51% đường glucoza, 2,4% tinh bột. Ngoài ra củ đậu còn chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và muối khoáng như: sắt, canxi, photpho, vitamin C,… Ăn củ đậu thường xuyên để phòng và chữa nóng trong người.
thucuc
455
Công dụng thuốc Meyerlukast 10 Meyerlukast 10 là thuốc dạng viên nén bao phim, được sử dụng để dự phòng, điều trị bệnh hen phế quản mạn tính ở trẻ em và người lớn hoặc viêm mũi dị ứng theo mùa. 1. Công dụng thuốc Meyerlukast 10 Meyerlukast 10 có thành phần chính Montelukast được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Meyerlukast 10 được sử dụng để kiểm soát và ngăn ngừa các triệu chứng do bệnh hen suyễn như thở khò khè và khó thở.Thuốc được dùng để ngăn ngừa các vấn đề bệnh hô hấp như co thắt phế quản do vận động quá mức gây ra.Meyerlukast có tác dụng giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng chẳng hạn như hắt hơi, nghẹt mũi, sổ mũi, ngứa mũi.Điều trị hen phế quản mạn tính ở người lớn và trẻ em trên 15 tuổi. Có tác dụng giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng vào ban ngày và ban đêm.Điều trị các triệu chứng của dị ứng quanh năm ở người lớn và trẻ em trên 6 tháng tuổi. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Meyerlukast 10 Cách dùng thuốc Meyerlukast 10Thuốc sử dụng để uống vào lúc no hoặc lúc đói;Đối với những các trường hợp người bệnh bị hen suyễn hoặc người vừa bị hen suyễn vừa bị bệnh viêm mũi dị ứng thì nên sử dụng thuốc vào buổi tối.Đối với người bệnh bị viêm mũi dị ứng thì có thể linh hoạt thời gian sử dụng, phù hợp với tình trạng bệnh.Liều lượng thuốc Meyerlukast 10 cho người lớn:Bệnh nhân trên 15 tuổi bị bệnh hen hoặc viêm mũi dị ứng: Mỗi ngày dùng 1 viên 10 mg hoặc 2 viên 5 mg.Với người trưởng thành bị viêm mũi dị ứng: Uống 10mg mỗi ngày 1 lần.Liều duy trì chữa bệnh hen suyễn: Uống 10mg mỗi ngày 1 lần nên dùng vào buổi tối.Liều dùng thông thường đối với người lớn để phòng co thắt phế quản: Uống 10mg mỗi ngày 1 lần, nếu có tập thể dục nên uống trước 2 tiếng và liều bổ sung không nên dùng trong vòng 24 giờ tính từ thời gian sử dụng của liều gần nhất.Liều lượng cho trẻ em bị viêm mũi dị ứng:Trẻ em từ 15 tuổi trở lên bị bệnh hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng thì sử dụng 10 mg, uống mỗi ngày một lần.Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi bị bệnh hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng sử dụng liều lượng 5mg, nhai uống mỗi ngày một lần.Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi bị hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng sử dụng liều lượng 4mg, uống mỗi ngày 1 lần.Trẻ em từ 1 tuổi đến 2 tuổi bị bệnh hen suyễn thì sử dụng viên 4 mg, uống mỗi ngày 1 lần vào buổi tối.Trẻ em từ 6 tháng đến 23 tháng bị viêm mũi dị ứng sử dụng liều 4mg/lần/ngày.Liều dùng cho trẻ em để phòng ngừa co thắt phế quản:Trẻ từ 15 tuổi trở lên dùng 10mg, sử dụng ít nhất trước 2 giờ khi tập thể dục.Trẻ từ 6 đến 14 tuổi nên dùng 5mg uống ít nhất trước 2 giờ tập thể dục. 3. Tương tác thuốc Cẩn trọng khi kết hợp Meyerlukast 10 với các loại thuốc như Phenobarbital, Rifampicin, Phenytoin đặc biệt là ở trẻ nhỏ.Cần báo với bác sĩ các loại thuốc mà bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thực phẩm chức năng. 4. Tác dụng phụ không mong muốn Tác dụng phụ thường gặp: Nôn, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban, tăng transaminase huyết thanh.Tác dụng phụ ít gặp: Chóng mặt, phản ứng quá mẫn với thuốc như sốc phản vệ, suy nhược cơ thể, chảy máu cam, khô miệng, đau khớp, mất ngủ, trầm cảm, mộng du, đau cơ, khó tiêu, lên cơn co giật...Tác dụng phụ hiếm gặp: Viêm gân, phù mạch, tình trạng chảy máu gia tăng ở mũi, âm đạo, trực tràng hoặc miệng.Tác dụng phụ rất hiếm gặp: Nhiễm trùng đường hô hấp trên, mất phương hướng, thâm nhiễm bạch cầu ưa acid ở gan.Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ tốt nhất. 5. Các lưu ý khi sử dụng thuốc Meyerlukast 10 Không dùng thuốc khi người bệnh mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.Không dùng các loại thuốc khác đồng thời có chứa thành phần tương tự như corticosteroid.Không sử dụng thuốc Meyerlukast 10 để điều trị cơn suyễn cấp.Không thay thế corticosteroid dạng viên uống bằng Montelukast nếu như không có sự chỉ định của bác sĩ.Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và tốt nhất tham khảo ý kiến bác sĩ.Hiện cũng chưa thể kết luận thuốc có tiết vào trong sữa mẹ hay không. Tuy nhiên người dùng cần thận trọng sử dụng trong thời kỳ cho con bú và hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.Không sử dụng thuốc khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì Meyerlukast 10 có thể gây hoa mắt, chóng mặt, khiến cơ thể mệt mỏi.Khi các triệu chứng đã thuyên giảm, người bệnh không tự ý ngưng sử dụng thuốc.Giảm liều các thuốc phối hợp: Thuốc giãn phế quản, corticosteroid dạng hít hoặc uống. Không nên thay thế đột ngột thuốc corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng Montelu.Người bệnh không nên tiếp tục dùng thuốc Aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khi sử dụng Meyerlukast 10.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Meyerlukast 10. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Meyerlukast 10 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
999
Cắt amidan giá bao nhiêu, khi nào cần cắt? Viêm amidan là bệnh lý phổ biến và có thể ảnh hưởng nặng tới sức khỏe, cần được điều trị kịp thời. Cắt amidan giá bao nhiêu, khi nào cần cắt là thắc mắc của rất nhiều người, cùng tìm hiểu ngay sau đây! 1. Về bệnh viêm amidan Amidan là tổ chức lympho có vai trò miễn dịch tại chỗ, chống lại sự xâm nhập của tác nhân có hại. Vị trí amidan ở ngay trong họng, dễ dàng bị viêm nhiễm khi các yếu tố bất lợi sự xâm nhập. Bệnh viêm amidan có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng đối tượng trẻ nhỏ thường có tỷ lệ mắc phổ biến nhất thường do sức đề kháng kém. Dù không đe doạ tới tính mạng, viêm amidan vẫn là mối lo của không ít người vì các triệu chứng viêm nhiễm khiến sức khoẻ giảm sút, tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh lý đường hô hấp trên và các biến chứng nguy hiểm. 1.1. Nguyên nhân Amidan có cấu tạo với nhiều khe và hốc, tạo điều kiện thuận lợi để các tác nhân gây bệnh tấn công và gây viêm nhiễm như: – Virus: Người bệnh có thể mắc viêm amidan do một số virus như Adenoviruses, herpes simplex, Enteroviruses, cúm… – Vi khuẩn: Cũng giống như virus, vi khuẩn có hại xâm nhập thông qua tai, mũi, họng của người bệnh và làm tổn thương amidan. Ngoài ra, một số tác nhân như dị ứng, nấm, ký sinh trùng cũng có thể thúc đẩy quá trình viêm nhiễm amidan diễn ra nhanh hơn ở người bệnh. Các chuyên gia chỉ ra, một số đối tượng có tiền sử mắc các bệnh về đường hô hấp, không đảm bảo vệ sinh cá nhân, hút thuốc, uống rượu, sống ở nơi ô nhiễm… sẽ có nguy cơ cao bị viêm amidan hơn. Viêm amidan là bệnh lý có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào 1.2. Dấu hiệu Chúng ta có thể chủ động nhận biết bệnh viêm amidan thông qua dấu hiệu cơ bản như sau: – Sưng amidan – Đau họng – Sốt cao – Hôi miệng – Phì đại hạch bạch huyết – Nuốt vướng – Trẻ mệt mỏi, biếng ăn… Viêm amidan thường biểu hiện thành các triệu chứng dễ nhầm lẫn với viêm họng hoặc một số bệnh đường hô hấp trên khác. Do đó, người bệnh nên chủ động thăm khám và điều trị bệnh kịp thời với phác đồ khoa học. 1.3. Biến chứng Nếu không nhận được điều trị kịp thời và hiệu quả, viêm amidan có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như: – Áp xe amidan: Đây là biến chứng phổ biến nhất của viêm amidan, gây ra các ổ mủ trong amidan ở họng. Áp xe amidan làm cho họng trở nên kích ứng, nhạy cảm hơn, gây đau và có mùi hôi nặng. – Biến chứng kế cận: Viêm amidan có thể kèm theo các biến chứng như viêm tai ngoài, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản và áp xe ở các cấu trúc khác trong họng. – Biến chứng toàn thân: Trong trường hợp viêm nhiễm tiến triển nghiêm trọng, có thể xảy ra những biến chứng nguy hiểm như viêm cầu thận, viêm màng tim, viêm khớp cấp, viêm màng não và nhiễm trùng máu… Vì vậy, vấn đề quan trọng chính là người bệnh viêm amidan cần được điều trị kịp thời và đúng phác đồ để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe, tính mạng Viêm amidan có thể gây viêm tai giữa, viêm cầu thận… 2. Phương pháp điều trị 2.1. Điều trị nội khoa Điều trị viêm amidan bằng thuốc thường áp dụng cho các trường hợp viêm họng cấp và mức độ viêm chưa quá nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ đưa ra quyết định điều trị dựa trên tình trạng bệnh của từng người, và có thể sử dụng một số loại thuốc sau đây: – Thuốc kháng sinh: Được sử dụng khi viêm amidan có nguyên nhân là do nhiễm trùng vi khuẩn. – Thuốc kháng viêm: Giúp giảm viêm và sưng tại vùng amidan, làm giảm triệu chứng đau họng và khó khăn khi nuốt. – Thuốc giảm đau: Được sử dụng để giảm đau họng, rát họng và khó chịu cho người bệnh. – Thuốc giảm xung huyết: Có thể được sử dụng để giảm sưng và áp xe tại vùng amidan, làm giảm triệu chứng khó thở và khó nuốt. – Thuốc giảm phù nề: Được sử dụng khi xảy ra sưng phù tại vùng họng và mô mềm xung quanh amidan. – Thuốc hạ sốt: Dùng để giảm sốt khi có triệu chứng sốt cao đi kèm. – Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề xuất sử dụng các dung dịch súc và làm dịu họng để giảm triệu chứng đau và khó chịu trong quá trình điều trị. Lưu ý, người bệnh không nên tự ý mua thuốc để tự điều trị viêm amidan mà cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để tránh những hậu quả không mong muốn. Người mắc viêm amidan có thể điều trị bằng thuốc theo chỉ định 2.2. Điều trị ngoại khoa Khi điều trị bằng phương pháp nội khoa không đạt được kết quả, viêm amidan tái phát lặp lại nhiều lần và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật để điều trị. Phẫu thuật này nhằm loại bỏ các mô viêm để bảo vệ sức khỏe của vòm họng cho người bệnh. Phẫu thuật viêm amidan, hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau, trong đó công nghệ Plasma Plus được coi là hiệu quả và an toàn vượt trội. Công nghệ Plasma Plus là một phương pháp phẫu thuật tiên tiến, giúp thực hiện quá trình mổ nhanh chóng, nhẹ nhàng và đảm bảo an toàn cho người bệnh. Phẫu thuật giúp loại bỏ các tổ chức viêm nhiễm một cách hiệu quả, giảm thiểu tổn thương cho niêm mạc vòm họng, ngăn ngừa nguy cơ biến chứng. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể ăn uống và nói chuyện như bình thường. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật amidan bằng công nghệ Plasma Plus thường diễn ra rất nhanh, dễ chăm sóc hậu phẫu. 3. Khi nào nên cắt amidan? Khi nào nên cắt amidan là thắc mắc của không ít người. Tuy nhiên, quyết định liệu có cắt amidan hay không phụ thuộc vào các yếu tố sau đây và chỉ định phẫu thuật được đưa ra khi: – Viêm amidan mạn tính: Viêm amidan tái phát nhiều lần trong một năm, gây khó khăn và bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. – Kích thước amidan lớn: Khi amidan quá lớn, gây chặn đường thở, ảnh hưởng đến việc ăn uống và gây nguy cơ ngủ ngáy hoặc ngưng thở trong khi ngủ. – Viêm amidan kéo dài: Khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả, không có sự cải thiện hoặc có sự chuyển biến xấu. – Viêm amidan áp xe: Khi gây ra các biến chứng tại chỗ hoặc biến chứng toàn thân nguy hiểm. – Nghi ngờ khối u ác tính: Khi có nghi ngờ về sự tồn tại của khối u ác tính, phẫu thuật sẽ được chỉ định để thực hiện sinh thiết. 4. Cắt amidan giá bao nhiêu? Cắt amidan giá bao nhiêu phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố Như vậy, người bệnh nên đi khám để được bác sĩ tư vấn cắt amidan giá bao nhiêu, có nên cắt amidan hay không. Sau phẫu thuật, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về nghỉ ngơi, vệ sinh mũi họng để cơ thể nhanh hồi phục.
thucuc
1,333
Mang thai ngoài tử cung có giữ được không? Mang thai ngoài tử cung là một hiện tượng rất nguy hiểm với mẹ bầu. Vậy thì khi bị thai ngoài tử cung phải làm sao, thai ngoài tử cung có giữ được không? Hãy cùng đọc bài viết dưới đây để có đáp án. 1. Mang thai ngoài tử cung có nguy hiểm không? Thai ngoài tử cung là hiện tượng trứng đã được thụ tinh nhưng làm tổ bên ngoài tử cung. Các vị trí thai ngoài tử cung phổ biến như vòi tử cung, buồng trứng, ổ bụng, ống cổ tử cung. Thai nằm ở vòi tử cung chiếm 95-98% ca bệnh, ở buồng trứng chiếm 0,7-1%, ở ống cổ tử cung chiếm 0,5-1%, ở ổ bụng thì rất hiếm. Mang thai ngoài tử cung sẽ không giữ được! Mẹ bầu khi đã bị thai ngoài tử cung thì khối thai có thể vỡ bất cứ lúc nào, gây nguy hiểm cho tính mạng và ảnh hưởng tới khả năng sinh sản về sau. Vì vậy, dù không muốn nhưng mang thai ngoài tử cung không thể giữ được. Dưới đây là những nguy hiểm của thai ngoài tử cung: Dễ bị mất máu: nếu không phát hiện và xử lý kịp thời để cho túi thai vỡ ra, sản phụ sẽ bị xuất huyết ồ ạt, mất máu trầm trọng và có thể nguy hiểm đến tính mạng. Khả năng sống sót của thai nhi cực thấp: tử cung là môi trường tốt nhất cho thai nhi phát triển. Ở các vị trí khác của tử cung, thai nhi gần như không tồn tại được. Chính vì thế, dù không muốn nhưng chị em vẫn phải phá thai ngoài tử cung để đảm bảo an toàn tính mạng. Thai ngoài tử cung có khả năng gây vô sinh: nếu khối thai không được phát hiện và xử lý kịp thời thì mẹ rất có khả năng bị vô sinh. Có trường hợp mẹ phải cắt bỏ vòi trứng, khiến cơ hội mang thai lần sau thấp. Nếu bị cắt cả 2 bên vòi trứng thì mẹ sẽ bị vô sinh. Khối thai ngoài tử cung phát triển sẽ gây nguy hiểm cho mẹ. 2. Mang thai ngoài tử cung phải làm sao? Thai ngoài tử cung xử lý như thế nào là thắc mắc chung của nhiều chị em gặp phải hiện tượng này. Có 2 phương pháp điều trị thai ngoài tử cung chính: Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật) để cắt bỏ khối thai. Có thể mổ hở hoặc mổ nội soi tùy thuộc vào sự tiến triển của người bệnh. Điều trị nội khoa (dùng thuốc). Các bác sĩ sẽ dùng Methotrexade để làm chết các tế bào của khối thai. Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc vào: Sự phát triển của khối thai, to hay nhỏ, vỡ hay chưa. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân Siêu âm giúp chẩn đoán thai ngoài tử cung. Căn cứ vào tình hình khối thai mà các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị. Thể chửa ngoài tử cung chưa vỡ cần phẫu thuật càng sớm càng tốt để tránh mất máu (lúc này có thể mổ nội soi). Bác sĩ sẽ tiêm metrotrexat 10g vào thẳng khối thai dưới siêu âm và theo dõi trên lâm sàng, cận lâm sàng. Chửa ngoài tử cung đã vỡ ngập lụt ổ bụng thì phải làm phẫu thuật gấp. Lúc này không thể áp dụng mổ nội soi được nữa mà phải mổ mở. Thể huyết tụ thành nang cần phải mổ để tránh vỡ thứ phát và nhiễm khuẩn ổ máu tụ. Bác sĩ sẽ làm sạch khối máu tụ, khâu cầm máu và dẫn lưu ổ bụng khi cần thiết. Chửa trong ổ bụng: nếu thai dưới 32 tuần tuổi sẽ phải phẫu thuật lấy thai ngay bởi để lâu sẽ nguy hiểm cho mẹ. Nếu thai trên 32 tuần tuổi có thể chờ thai đủ tháng rồi mổ lấy thai. 3. Mổ thai ngoài tử cung có ảnh hưởng gì không? Phẫu thuật để loại bỏ thai ngoài tử cung. Tư vấn bác sĩ chuyên khoa để xác định phương án điều trị. Sắp xếp lịch mổ, chọn bác sĩ và thăm khám trước khi phẫu thuật. Bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cần thiết theo chỉ định dưới sự giúp đỡ của các nhân viên bệnh viện. Tiến hành phẫu thuật trong phòng mổ vô khuẩn một chiều khép kín. Sau khi hoàn thành phẫu thuật, thoát mê, bệnh nhân được đưa xuống phòng nội trú để theo dõi thêm. Bệnh nhân được chăm sóc chu đáo, đúng cách để hồi phục nhanh chóng. Kết thúc dịch vụ, tất toán ra viện.
thucuc
808
Nguyên nhân và cách chữa đau mắt hột được áp dụng phổ biến Đau mắt hột là một trong những căn bệnh về nhiễm trùng mắt gây nguy hiểm đến giác mạc. Bệnh không giới hạn độ tuổi mắc phải, tuy nhiên những người sống trong môi trường thiếu vệ sinh khả năng mắc sẽ cao hơn. Nhằm giúp bạn đọc phòng tránh, thông qua bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp những thông 1. Đau mắt hột nguy hiểm thế nào? Đau mắt hột là bệnh do vi khuẩn tên Chlamydia trachomatis xâm nhập và phát triển trên khu vực mí mắt, gây ra hiện tượng viêm nhiễm quanh giác mạc và kết mạc của người bệnh. Bệnh có khả năng lây lan rất nhanh chóng bởi tiếp xúc trực tiếp qua các bộ phận mắt, mũi, miệng. Khuyến cáo không nên dùng chung hay sử dụng lại các vật dụng vệ sinh cá nhân của người mắc để tránh bị lây nhiễm. Đau mắt hột phát triển qua 5 giai đoạn: Giai đoạn 1 - Viêm nang: đây là giai đoạn vi khuẩn bắt đầu xâm nhập gây ngứa và đỏ quanh mắt. Nếu người bệnh dụi mắt thường xuyên sẽ làm mắt đau nhiều hơn. Giai đoạn 2 - Viêm cường độ cao: sau 5 - 12 ngày phát triển của bệnh, mí mắt sẽ trở nên sưng đỏ và mưng mủ. Khả năng lây nhiễm ở giai đoạn này cực kỳ cao. Giai đoạn thành sẹo: Nếu người bệnh chủ quan thì nhiễm trùng bình thường sẽ trở thành sẹo hóa ở mí mắt. Vết sẹo nằm bên trong mí mắt, tuy nhiên có nhiều trường hợp sẹo biến dạng làm mất thẩm mỹ. Giai đoạn lông mi mọc ngược: khi mí mắt bị biến dạng bởi sẹo và lộn ngược vào trong, lông mi cũng bị mọc ngược theo, làm trầy xước lớp giác mạc mắt. Giai đoạn mờ giác mạc: Lông mi liên tục cọ xát khiến giác mạc bị tổn thương, lâu dần sẽ dẫn đến mờ giác mạc, không chữa kịp thời có thể dẫn đến mù lòa. Theo thống kê, số ca mắc chủ yếu nằm ở các đất nước đang phát triển có điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo như Châu Phi, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Hiện nay vẫn chưa có cách chữa đau mắt hột triệt để, chỉ có thể phòng tránh bằng nhiều cách khác nhau. 2. Nguyên nhân và các triệu chứng của đau mắt hột Nguyên nhân Nhiễm trùng do đau mắt hột có thể xảy ra ngay khi người bình thường bị dính dịch tiết ra từ mắt của người mắc. Bệnh có thể bị lây nhiễm trực tiếp từ mắt sang mắt hoặc lây nhiễm gián tiếp do côn trùng mang nguồn bệnh từ mắt người bệnh sang cho người lành. Các yếu tố đẩy nhanh nguy cơ nhiễm là: Điều kiện sống không đảm bảo vệ sinh, không có nhà vệ sinh hay khu vực sống có nhiều côn trùng (ruồi, nhặng) có thể làm bùng phát dịch bệnh. Sống trong khu vực đông đúc, thường xuyên tiếp xúc và sử dụng chung dụng cụ với bệnh nhân sẽ tăng nguy cơ lây nhiễm. Trẻ em từ 4 - 6 tuổi chưa có khả năng vệ sinh tốt. Triệu chứng Mắt hột là bệnh rất dễ phát hiện bởi gây ngứa và khiến người mắc khó chịu. Một vài triệu chứng rõ ràng của bệnh đau mắt hột như: Ngứa ngáy vùng mắt và mí mắt. Mắt luôn ướt và chảy dịch nhầy có mủ màu vàng. Khu vực mí mắt bị nhiễm khuẩn sẽ sưng, thường bị ở góc mí mắt trên hoặc dưới. Khó chịu khi tiếp xúc ánh sáng. Đau mắt kéo dài. 3. Tổng hợp những cách chữa đau mắt hột Thông thường đau mắt hột sẽ được tự chữa tại nhà nhưng đó là với trường hợp bị đau nhẹ, phát hiện và chữa sớm. Còn với những trường hợp rơi vào giai đoạn thành sẹo và lông mi mọc ngược thì phải cần đến sự can thiệp của bác sĩ chuyên khoa. Với những trường hợp nhẹ có thể sử dụng các cách chữa đau mắt hột như sau: Giữ vệ sinh sạch sẽ: dùng nước sạch để rửa mắt, không được dùng tay bẩn dụi mắt khi mắt cảm giác bị ngứa, sử dụng khăn lau mặt cá nhân và vệ sinh mắt thường xuyên. Uống thuốc kháng sinh: loại kháng sinh đặc trị có tác dụng đẩy lùi vi khuẩn gây đau mắt hột là Azithromycin. Đây là loại kháng sinh được sử dụng ưu tiên với tình trạng đau mắt hột bình thường, tuy nhiên nếu bị dị ứng với thành phần của thuốc người bệnh có thể yêu cầu bác sĩ thay đổi loại kháng sinh cho mình. Bôi mỡ kháng sinh: + Ở giai đoạn hoạt tính, Tổ chức y tế thế giới WHO đã đưa ra phác đồ điều trị: tra thuốc mỡ Tetracyclin 1% (hoặc erythromycin), thực hiện cứ 8 giờ tra 1 lần, kéo dài ít nhất trong 6 tuần. + Ở các vùng đang có dịch, có thể áp dụng phác đồ điều trị cách quãng để phòng chống, ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm: tra mỡ Tetracyclin 1%, cứ 12 giờ tra 1 lần và thực hiện trong 5 ngày liên tiếp. Hoặc tra 1 lần/ ngày, trong 10 ngày liên tiếp; Lưu ý: mỗi năm nên dùng ít nhất trong 6 tháng liên tục. Sử dụng thuốc nhỏ mắt: dùng thuốc nhỏ mắt thường xuyên trong quá trình chữa đau mắt hột để sát khuẩn cho mắt, loại bỏ vi khuẩn chết. Chườm nóng: bên cạnh việc uống thuốc kháng sinh thì chườm nóng cũng giúp hỗ trợ giảm cơn đau và giảm sưng mắt hột. Chườm nóng còn là một cách chữa đau mắt hột hiệu quả vì nó kích thích tuyến nước mắt chảy, giúp loại bỏ những vật thể lạ không sạch sẽ ra khỏi mắt. Với trường hợp đau mắt hột đã ở giai đoạn 3, 4, 5 tức là giai đoạn biến chứng của bệnh thì bạn cần trực tiếp đến gặp bác sĩ chuyên khoa để tìm cách chữa đau mắt hột phù hợp với tình trạng bệnh, tránh để quá lâu gây mù lòa cho mắt. Một số phương pháp chữa đau mắt hột được sử dụng khi bệnh bị biến chứng là: Đốt lông xiêu: phương pháp này giúp cắt đứt các sợi lông mi mọc ngược khi mí mắt bị quặm vào trong. Phẫu thuật: mí mắt bị quặm vào trong gây mất thẩm mỹ, tự ti ở người bệnh. Cách chữa đau mắt hột này giúp cải thiện mí mắt, khiến mí mắt bình thường trở lại. Ghép giác mạc: phương pháp này được sử dụng khi giác mạc người bệnh đã bị tổn thương sâu, có khả năng bị mù lòa. Đau mắt hột không đơn giản là bệnh khỏi ngay trong thời gian ngắn. Bởi cơ thể con người không có đủ miễn dịch đối với vi khuẩn gây đau mắt hột nên bệnh vẫn có khả năng tái phát. Để có thể chữa bệnh triệt để, người bệnh cần giữ vệ sinh sạch sẽ cho mắt và sử dụng tiếp tục các cách chữa đau mắt hột như sử dụng thuốc nhỏ mắt, bôi mỡ kháng sinh trong một thời gian dài theo hướng dẫn của bác sĩ. Lưu ý: Đau mắt hột kiêng gì? Khi bị đau mắt hột người bệnh tránh ăn các thực phẩm cay nóng, mỡ động vật, sử dụng các chất kích thích, ăn hải sản,... . Nếu trong quá trình bị bệnh sử dụng những thực phẩm này có thể sẽ làm tình trạng bệnh khó cải thiện hơn.
medlatec
1,280
Thực hư chuyện trẻ còi xương do ăn cháo nước hầm xương Nhiều người thường dùng nước hầm xương để nấu cháo cho trẻ bởi nghĩ rằng có nhiều chất đạm và canxi giúp trẻ cao lớn, đồng thời vị ngọt từ nước xương khiến trẻ có vẻ ăn ngon miệng hơn. Nhưng quan niệm này không thực sự chuẩn xác. Vì cứ 100ml nước xương chứa khoảng 0,6 gam đạm và nhu cầu của bé là 21 gam đạm một ngày nên dùng nước xương nấu cháo cho trẻ chỉ đáp ứng được 1/30 nhu cầu đạm mỗi ngày của trẻ. Những điều cần biết về dùng nước xương nấu cháo cho trẻ Về thành phần canxi, thực ra nước xương hầm không ra được 100% canxi. Mà 100ml xương hầm chỉ chứa 33,5 mlg canxi, chỉ đáp ứng 1/10 nhu cầu canxi của trẻ. Một nhược điểm nữa là tỉ lệ canxi - phốt pho phải cân đối thì trẻ mới hấp thụ được canxi, trong khi đó trong nước xương hầm, canxi thì cao mà phốt pho thì thấp nên khi trẻ ăn cháo nấu từ loại nước dùng này, cơ thể sẽ phải huy động phốt pho từ xương cột sống của bé ra, từ đó dẫn đến việc trẻ sẽ bị còi xương thứ phát.Thành phần đạm trong tủy thì ít, chất béo thì nhiều, mà chất béo trong tủy lại là chất béo no, hay nói cách khác là chất béo khó tiêu nên khi vào cơ thể sẽ hạn chế việc hấp thu các chất dinh dưỡng khác của trẻ. Dùng nước hầm xương nấu cháo cho bé và những điều cha mẹ cần biết Ngoài ra, Trẻ chỉ ăn nước hầm hoặc nước hầm trộn với cơm, cháo sẽ bị thiếu chất xơ, khiến trẻ bị táo bón, khó tiêu và nhiều bệnh lý đường ruột khác và hình thành nên thói quen lười nhai, ngậm thức ăn và có thể dẫn tới chán ăn.Để trẻ khỏe mạnh, phát triển tốt cần có một chế độ dinh dưỡng đảm bảo về số lượng và cân đối chất lượng. Nếu trẻ không được cung cấp các chất dinh dưỡng đầy đủ và cân đối sẽ dẫn đến những bệnh thừa hoặc thiếu chất dinh dưỡng ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển toàn diện của trẻ cả về thể chất, tâm thần và vận động.Trẻ ăn không đúng cách có nguy cơ thiếu các vi khoáng chất gây ra tình trạng biếng ăn, chậm lớn, kém hấp thu,... Nếu nhận thấy các dấu hiệu kể trên, cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.Cha mẹ có thể
vinmec
508
Chụp X - quang cổ tay được thực hiện thế nào để mang lại hiệu quả Nhiều người đã biết đến phương pháp chụp X - quang khi có nghi ngờ chấn thương liên quan đến xương, khớp. Vậy chụp X - quang cổ tay được thực hiện như thế nào để mang lại hiệu quả trong điều trị và cải thiện sức khỏe? Cùng tìm hiểu các thông tin đó qua bài viết dưới đây. 1. Chụp X - quang cổ tay là gì? Chụp X - quang được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương tại các vùng bàn chân, mắt cá chân, đầu gối,... Và vị trí cổ tay cũng không ngoại lệ để thực hiện phương pháp này. Khi chụp X - quang cổ tay, bệnh nhân sẽ được phát hiện có trật khớp hoặc gãy xương hay không. Bên cạnh đó, cũng kiểm tra được tổn thương do các bệnh như nhiễm trùng, viêm khớp, u xương, loãng xương,... gây nên. 2. Tại sao chụp X - quang cổ tay lại có hiệu quả? X - quang là dạng bức xạ năng lượng cao, giống như ánh sáng hoặc sóng vô tuyến. Máy X - quang phát ra các chùm tia X đi qua các vật thể, bao gồm cả con người. Những mô dày đặc trong cơ thể như xương,... hay các mô ít dày đặc như cơ bắp,... sẽ hiển thị rõ nét trên ảnh giúp bác sĩ dựa vào đó để chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Quá trình này được thực hiện nhanh chóng và kết luận bệnh bởi bác sĩ có kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn về chẩn đoán hình ảnh. Đây là một phương pháp tiến bộ của nền y học, thường xuyên được chỉ định thực hiện, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến xương, khớp. Chụp X - quang cổ tay ít tốn kém về thời gian và tiền bạc, còn mang lại hiệu quả cao trong quá trình điều trị bệnh. 3. Quy trình thực hiện chụp X - quang cổ tay 3.1 Trước khi chụp X - quang cổ tay Trước khi chụp X - quang cổ tay thì bệnh nhân sẽ thực hiện một số việc như: + Báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân là nữ đang trong quá trình mang thai (đây là đối tượng không nên chup X - quang); + Nới lỏng áo ở vị trí cổ tay để thuận tiện cho việc chụp X - quang; + Nếu cổ tay có đeo trang sức thì nên gỡ bỏ bởi kim loại có thể ngăn cản tia X đi qua cơ thể, cản trở đến việc thực hiện kỹ thuật; + Trước khi bắt đầu chụp X - quang, kỹ thuật viên có thể yêu cầu bạn mặc trang phục của bệnh viện. 3.2 Trong khi chụp X - quang cổ tay Trong khi chụp X - quang cổ tay, kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn để vị trí cổ tay nằm phẳng trên bàn chụp. Có thể để yên và nín thở trong vài giây để hình ảnh không bị nhòe, chụp rõ nét giúp cho việc chẩn đoán kết quả chính xác hơn. Chụp X - quang được thực hiện nhanh chóng và dễ dàng, không gây đau đớn hay tổn thương cho người bệnh. 3.3 Sau khi chụp X - quang cổ tay Sau khi chụp X - quang, kỹ thuật viên sẽ yêu cầu bạn chờ đợi trong một khoảng thời gian nhất định để xử lý hình ảnh. Trong trường hợp cần thiết, bệnh nhân sẽ được thực hiện chụp X - quang cổ tay lại lần nữa để đảm bảo hình ảnh rõ nét. Trong quá trình thực hiện, nếu có gì thắc mắc hãy cứ đặt câu hỏi để được giải đáp thỏa đáng. 4. Chụp X - quang cổ tay được chỉ định thực hiện khi nào? Chụp X - quang cổ tay được chỉ định trong các trường hợp: + Kiểm tra vùng cổ tay nếu bị đau; + Theo dõi tiến triển của bệnh; + Theo dõi hiệu quả của phương pháp điều trị; + Phát hiện một số bệnh như: gãy hoặc nứt xương, nhiễm trùng, viêm khớp, u xương, loãng xương, dị tật xương, tụ dịch trong khớp,... 5. Kết quả sau khi thực hiện chụp X - quang cổ tay - Chụp X - quang cổ tay cho kết quả bình thường khi: + Các xương, khớp và các mô mềm bình thường; + Không có sự hiện diện của dị vật; + Cấu trúc các khớp bình thường; + Các bộ phận của khớp đều nằm ở vị trí chính xác. - Kết quả bất thường khi: + Phát hiện dị vật như thủy tinh, kim loại; + Nứt hoặc gãy xương; + Xuất hiện khối u; + Các bệnh như: viêm khớp, nhiễm trùng, tụ máu, mủ, bệnh Gout, bệnh Paget,... + Trật khớp.
medlatec
794
5 nguyên nhân gây nên tình trạng đau khớp gối Đau khớp gối có thể liên quan đến các chấn thương, bệnh viêm khớp hoặc một số vấn đề sức khỏe khác. Mặc dù có thể gây đau đớn và khó chịu cho người mắc phải nhưng hầu hết các trường hợp bệnh đều có thể điều trị được. Vì vậy việc nắm rõ nguyên nhân đau ở khớp gối là vô cùng cần thiết để chúng ta có thể chấm dứt được căn nguyên của tình trạng này. 1. Nguyên nhân gây đau khớp gối Nếu bạn bị đau ở khớp gối thì các nguyên nhân phổ biến có thể thường bao gồm: 1.1. Gặp chấn thương tại vùng khớp gối Chấn thương đầu gối có thể gây ảnh hưởng lớn đến dây chằng, gân hoặc các sụn ở phần đầu gối và gây đau. Các chấn thương phổ biến trong cuộc sống mà chúng ta thường gặp như: – Bị gãy xương: Xương đầu gối bao gồm 3 phần là xương đùi, xương ống chân và xương bánh chè. Trong một vài trường hợp, xương bánh chè có thể bị gãy, nứt vỡ khi gặp phải các va chạm, tai nạn hoặc té ngã. Ngoài ra, những người gặp tình trạng loãng xương, yếu xương cũng có thể bị gãy phần xương đầu gối khi chỉ bước đi sai tư thế. – Bị trật xương khớp gối: Đây là tình trạng xương bánh chè bị trượt ra khỏi vị trí ban đầu, thường sẽ là ở bên ngoài khớp gối và gây tình trạng đau khớp. – Bị viêm gân bánh chè: Viêm gân là tình trạng kích thích và viêm nhiễm ở một hoặc nhiều gân tại khớp gối và dẫn đến hiện tượng đau. Tình trạng này thường phổ biến với những người chạy bộ, vận động viên xe đạp hoặc người tham gia vào các môn thể thao như nhảy cao, nhảy xa. Chấn thương đầu gối có thể gây ảnh hưởng lớn đến dây chằng, gân hoặc các sụn ở phần đầu gối và gây đau 1.2. Các bệnh liên quan đến viêm ở khớp gối – Bệnh thoái hóa khớp gối: Đây là tình trạng hao mòn tự nhiên ở các sụn đầu gối khi cơ thể bị lão hóa, thường phổ biến với những người trên 50 tuổi. Khi sụn bị tổn thương, hao mòn sẽ dẫn tới các cơn đau tăng dần, từ đau âm ỉ đến liên tục không kiểm soát được. – Bệnh viêm khớp dạng thấp: Đây là một căn bệnh tự miễn, theo đó hệ thống miễn dịch sẽ tấn công vào một số khớp trong cơ thể, bao gồm cả khớp gối. Tình trạng này dẫn tới hiện tượng sưng đỏ và đau khớp gối. – Bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn: Trong một số trường hợp, khớp gối sẽ có thể bị nhiễm trùng dẫn tới hiện tượng sưng, đỏ và đau. Đây là một bệnh lý cần được điều trị phù hợp để tránh gây tổn thương tới sụn đầu gối và gây nên các biến chứng nghiêm trọng hơn. 1.3. Đau khớp gối do mắc bệnh gout Bệnh Gout có thể gây hiện tượng sưng, đỏ, nóng và đau tại các khớp. Các triệu chứng Gout cũng gây ảnh hưởng tới khớp gối và gây đau nghiêm trọng. Đây là kết quả của sự tích tụ các tinh thể Axit Uric ở trong khớp. Những tinh thể siêu nhỏ này sẽ tích tụ tại các mô mềm của khớp, gây hiện tượng đau, khó chịu cũng như khiến cho vùng khớp sưng, đỏ và có cảm giác nóng rát. 1.4. Người bị hoại tử vô mạch ở đầu gối Hoại tử vô mạch là hiện tượng mô xương bị chết do thiếu đi nguồn cung cấp máu. Nếu tình trạng này xảy ra tại đầu gối thì người bệnh có thể bị sưng khớp gối và cảm thấy đau dữ dội. Trong một số trường hợp, người bệnh cũng cảm thấy bị đau khi thực hiện động tác uốn cong hoặc duỗi thẳng đầu gối. Hoại tử vô mạch ở khớp gối thường không phổ biến và xuất hiện sau khi chúng ta gặp một chấn thương. Tuy nhiên, những người bị loãng xương hoặc mắc các bệnh xương khớp khác cũng có thể gặp phải tình trạng này mà không trải qua chấn thương nào. 1.5. Các yếu tố gây đau khớp gối khác – Bị béo phì/thừa cân: Tình trạng này có thể dẫn tới căng thẳng cho khớp gối ngay cả trong những hoạt động bình thường như đi dạo bộ hoặc lên xuống cầu thang. Ngoài ra, béo phì cũng gây gia tăng nguy cơ bị viêm xương khớp và thoái hóa khớp gối. – Khớp gối thiếu đi tính linh hoạt: Cơ bắp và khớp mạnh mẽ sẽ giúp bạn ổn định và bảo vệ các khớp để có thể chuyển động linh hoạt. Do đó, việc thiếu sức mạnh hoặc sự linh hoạt ở vùng khớp gối có thể dẫn tới các cơ đau và làm gia tăng nguy cơ gặp chấn thương. – Đặc thù của một số môn thể thao hoặc tính chất của nghề nghiệp: Một số môn thể thao như trượt tuyết, bóng rổ,… có thể gây gia tăng áp lực và nguy cơ đau ở khớp gối. Ngoài ra, các công việc đòi hỏi sự căng thẳng thường xuyên ở phần khớp gối như xây dựng cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ bị đau khớp. Thừa cân hoặc béo phì cũng có thể là nguyên nhân gây đau ở khớp gối 2. Một số kỹ thuật chẩn đoán tình trạng đau ở khớp gối Để chẩn đoán được tình trạng đau ở vùng khớp gối, bác sĩ có thể tiến hành kiểm tra tình trạng của khớp gối, khả năng di chuyển hoặc ấn nhẹ vào các khớp để đánh giá xem các cấu trúc ở bên trong khớp gối. Cùng với đó, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân thực hiện một số phương pháp như: – Chụp X-quang: giúp phát hiện tình trạng bị gãy xương và các bệnh thoái hóa khớp. – Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đây là kỹ thuật sử dụng máy quét CT và tia X để chụp được nhiều góc độ khác nhau và cho ra nhiều hình ảnh cắt ngang ở vùng khớp gối của bệnh nhân. Phương pháp này có thể hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán các vấn đề liên quan đến gãy xương, viêm khớp và bệnh Gout. – Siêu âm vùng khớp: Công nghệ này sử dụng các sóng âm thanh để tạo ra những hình ảnh cấu trúc mô mềm ở bên trong đầu gối. – Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng sóng radio để giúp tái tạo hình ảnh 3D bên trong đầu gối của bệnh nhân. Phương pháp này thường được sử dụng để giúp chẩn đoán các chấn thương ở mô mềm như gân, sụn và cơ bắp. Bác sĩ sẽ chẩn đoán được chính xác tình trạng bệnh của bạn thông qua các phương pháp thăm khám phù hợp Có thể thấy, đau khớp gối là tình trạng tương đối phổ biến hiện nay. Mặc dù không phải tất cả các nguyên nhân gây nên hiện tượng này đều nghiêm trọng nhưng một số chấn thương đầu gối và các bệnh lý khác có thể gây nên tình trạng đau đớn, tổn thương khớp vĩnh viễn và tàn tật nếu không được chữa trị. Vì vậy, chúng ta cần chú ý tiến hành đi thăm khám định kỳ để giúp kịp thời phát hiện ra các vấn đề về cơ xương khớp của mình và điều trị ngay từ sớm.
thucuc
1,314
Kỹ sư Trang thiết bị Y tế Yêu cầu: - Trình độ: Từ Cao đẳng trở lên - Tốt nghiệp các chuyên ngành: Điện tử Y sinh, Điện, Kỹ thuật thiết bị cơ điện Y tế, Kỹ thuật thiết bị Điện tử Y tế, Kỹ thuật thiết bị Xét nghiệm y tế, Kỹ thuật thiết bị Hình ảnh y tế - Có tối thiểu 1 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan, vận dụng thành thạo các phần mềm ứng dụng kết nối máy móc, trang thiết bị Y tế - Giao tiếp tiếng anh cơ bản, đọc hiểu tiếng anh chuyên ngành - Có trách nhiệm cao, chịu được áp lực, chủ động trong công việc - Ưu tiên ứng viên đã từng làm việc tại các Công ty thiết bị Y tế, thiết bị tự động hóa 2. Số lượng: 02 người 3. Mô tả công việc: - Quản lý máy móc, trang thiết bị y tế; - Lắp đặt, vận hành, hướng dẫn sử dụng, chạy thử các trang thiết bị y tế; - Hỗ trợ về mặt kỹ thuật cho các bộ phận trong Công ty; - Sửa chữa, khắc phục được các sự cố cơ bản của máy móc, trang thiết bị y tế; - Chuẩn bị đúng, đủ số lượng và chất lượng máy móc, trang thiết bị phục vụ công tác khám sức khỏe; - Báo cáo công việc thường xuyên hoặc đột xuất theo yêu cầu của cán bộ quản lý và Ban lãnh đạo Công ty; - Thực hiện các công việc khác theo yêu cầu của cán bộ quản lý và Ban lãnh đạo Công ty. 4. Quyền lợi: - Mức lương: Thỏa thuận; - Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp; - Nhiều cơ hội thăng tiến; - Thu thập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực; - Thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết - Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH - BHYT - BHTN theo quy định của Nhà nước; - Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật... . . 5. Hồ sơ yêu cầu - Sơ yếu lý lịch (có xác nhận của chính quyền địa phương trong vòng 6 tháng) - Bằng cấp, chứng chỉ (photo công chứng) - Chứng minh nhân dân (photo công chứng) - Sổ hộ khẩu (photo công chứng) 6. Thời gian, cách thức nộp hồ sơ: - Hạn chót: 30/11/2016 - Cách thức: + Trực tiếp: Ứng viên nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Nhân sự, tầng 3, địa chỉ số 66 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
428