text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Buốt răng hàm trên: Bệnh phổ biến chớ chủ quan Ê  buốt răng là một bệnh phổ biến, đặc biệt là ê buốt răng hàm trên. Buốt răng sẽ khiến người bệnh khó chịu và gặp khó khăn trong ăn uống. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về bệnh này! 1. Ê buốt răng hàm trên là gì? Ê buốt răng chính là hiện tượng người bệnh sẽ cảm thấy đau nhói khi ăn thức ăn quá nóng, quá lạnh hoặc quá cứng. Bệnh xảy ra ở những người có lớp men răng và ngà răng bị tổn thương, khiến các dây thần kinh trong tủy răng bị kích thích, gây ê buốt. Những cảm giác này nếu xuất hiện ở răng hàm trên thì được gọi là ê buốt răng hàm trên. Tuy bệnh có thể được khắc phục và điều trị nhưng cũng có thể là dấu hiệu của một vài bệnh lý như: đau răng, nha chu, viêm nha chu, viêm nướu… Ê buốt răng chính là hiện tượng người bệnh sẽ cảm thấy đau nhói khi ăn thức ăn quá nóng, quá lạnh hoặc quá cứng. 2. Những nguyên nhân khiến răng hàm trên bị ê buốt? 2.1. Ăn thực phẩm có tính axit gây buốt răng hàm trên Axit từ các loại thực phẩm chính là “kẻ thù” của men răng. Một số thực phẩm phổ biến giàu axit phải kể đến bao gồm: ngũ cốc, đường, chế phẩm từ sữa, các loại thực phẩm giàu protein và các đồ uống ngọt khác… Nếu dùng nhiều và không vệ sinh kỹ, các mảng bám thực phẩm sẽ tích tụ trên răng và gây ra sâu răng, viêm nha chu… khiến men răng bị mài mòn. 2.2. Sử dụng nước súc miệng trong thời gian dài Cũng giống như thực phẩm có axit, một số loại nước súc miệng cũng có chứa axit. Do đó, sử dụng nước súc miệng trong hằng ngày sẽ khiến lớp men răng và ngà răng bị tổn thương. 2.3. Đánh răng không đúng cách Đánh răng quá mạnh, đánh răng nhiều lần trong ngày hay sử dụng bàn chải lông quá cứng đánh răng… đều là những nguyên nhân làm mòn men răng. Từ đó, tủy răng sẽ chịu tác động trực tiếp từ thực phẩm, gây cảm giác ê buốt. Đánh răng quá mạnh, đánh răng nhiều lần trong ngày hay sử dụng bàn chải lông quá cứng đánh răng… đều là những nguyên nhân làm mòn men răng. 2.4. Thói quen nghiến răng gây buốt răng hàm trên Việc nghiến răng làm cho hai hàm răng bị siết chặt, chịu áp lực khá lớn. Thói quen này khiến cho men răng bị bào mòn theo thời gian, dần dần khiến cho tủy răng bị lộ ra ngoài và khiến các dây thần kinh bị kích thích. 2.5. Các bệnh lý về răng miệng Một số bệnh lý về răng miệng hoàn toàn có thể khiến răng bị ê buốt: – Tụt lợi: Bệnh này khiến người bệnh bị ê buốt phần chân răng do ngà răng bị lộ. – Viêm nướu: Khi các mô nướu bị viêm, chân răng sẽ bị ảnh hưởng. – Nứt mẻ răng: Thức ăn thừa sẽ mắc lại ở các kẽ nứt của răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ và trú ngụ. Từ đó, gây viêm răng, sâu răng, nặng hơn nữa là nhiễm trùng răng và áp xe chân răng. Sâu răng là một trong các bệnh lý bệnh lý về răng miệng hoàn toàn có thể khiến răng bị ê buốt 2.6. Sau các thủ thuật nha khoa Sau khi lấy cao răng, bọc răng giả hay các thủ thuật phục hình răng khác ở hàm trên, răng cũng có thể trở nên nhạy cảm hơn. Tuy nhiên, ê buốt răng do các thủ thuật nha khoa chỉ diễn ra khoảng 4 – 6 tuần và không đáng lo ngại. Nên xin tư vấn cách chăm sóc răng miệng từ nha sĩ để rút ngắn  thời gian ê buốt răng hàm trên. 3. Cách chăm sóc và điều trị khi bị ê buốt răng Bảo vệ và chăm sóc men răng đúng cách chính là cách tốt nhất để điều trị buốt răng. Để tình trạng răng bị ê buốt không tiến triển thêm, bạn nên lưu ý 6 cách dưới đây: 3.1. Không đánh răng quá mạnh Nên sử dụng bàn chải có lông mềm, đặt bàn chải tạo thành một góc 45º với đường nướu rồi chải nhẹ nhàng theo chiều lên xuống. Khi đó, răng vừa được làm sạch, vừa giúp bảo vệ men răng khỏe mạnh. 3.2. Chọn kem đánh răng dành riêng cho răng ê buốt Người bệnh nên sử dụng các loại kem đánh răng với thành phần phù hợp với những người có hàm răng nhạy cảm, đặc biệt là răng hàm trên.  Nên tránh xa các loại kem đánh răng có chứa chất tạo màu, Triclosan hay Sodium Lauryl Sulfate… 3.3. Sử dụng liệu pháp Florua Liệu pháp này giúp bổ sung florua vào các khu vực nhạy cảm của răng, giúp tăng cường sức khỏe men răng. Việc này không chỉ giúp giảm đau và cảm giác ê buốt răng mà còn ngăn ngừa sâu răng. Bên cạnh đó, florua còn làm tăng khả năng tái khoáng hóa, làm chậm quá trình phân hủy bởi các axit từ thực phẩm và làm giảm hoạt động của vi khuẩn. 3.4. Tránh xa những thực phẩm có tính axit – Các loại thực phẩm có tính axit cần tránh xa: Thực phẩm nhiều đường, bánh, kẹo, soda… – Nên ưu tiên bổ sung các loại thực phẩm giúp đảm bảo độ ẩm cho miệng, có khả năng chống lại axit và vi khuẩn như: Rau quả giàu chất xơ, nước lọc, sữa tươi và sữa chua không đường, các loại trà… – Lưu ý không đánh răng ngay sau khi vừa ăn thực phẩm có tính axit. Chờ khoảng 1 giờ để men răng có thể ổn định lại trước khi chịu thêm sự tác động từ việc đánh răng. Nếu bị buốt răng hàm trên, bạn nên tránh xa những thực phẩm có tính axit. 3.5. Bỏ thói quen nghiến răng Người bệnh có thể xin tư vấn từ các bác sĩ tâm lý hoặc chuyên gia về giấ ngủ để kiểm tra và có cách khắc phục. Hoặc người bệnh nên sử dụng dụng cụ bảo vệ răng khi ngủ để hạn chế tối đa những tổn thương do việc nghiến răng đem lại. 3.6. Điều trị dứt điểm các bệnh lý răng miệng Các bệnh lý về răng miệng có thể vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của ê buốt răng. Do đó, người bệnh nên tới gặp nha sĩ để được tư vấn và điều trị dứt điểm. – Teo nướu: Hiện tượng này thường xảy ra ở những người trên 40 tuổi, khiến chân răng bị lộ ra. Đây là bộ phận nhạy cảm hơn thân răng rất nhiều. Đến nha sĩ để trám cổ chân răng sớm nhất có thể là cách bảo vệ chân răng khỏi các tác động từ các tác nhân gây ê buốt. – Nứt răng hay nứt vết trám: Các vết nứt chính là nơi mảng bám thức ăn và vi khuẩn tích tụ nhiều nhất, khiến men răng và ngà răng bị phá hủy. Hãy đến nha sĩ để được thăm khám và tư vấn trám lại các vết nứt trên bề mặt răng. Các bệnh lý về răng miệng có thể vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của ê buốt răng. Do đó, người bệnh nên tới gặp nha sĩ để được tư vấn và điều trị dứt điểm. Nhiều người vì lo sợ ê buốt răng nên ngại vệ sinh răng miệng hằng ngày. Tuy nhiên, đánh răng đúng cách 2 lần/ngày bằng bàn chải mềm và kem đánh răng phù hợp, kết hợp dùng chỉ nha khoa, là cách tốt nhất giúp bảo vệ men răng và ngà răng. Đừng quên đến phòng khám nha khoa định kỳ 2 lần/năm để kiểm tra và được tư vấn về cách bảo vệ răng miệng một cách toàn diện.  
thucuc
1,393
Công dụng thuốc Kosarin Capsule Kosarin Capsule là thuốc thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm thuốc chống viêm không chứa Steroid, thuốc điều trị Gout và các bệnh xương khớp. Kosarin Capsule có thành phần chính là Glucosamine sulfate, hàm lượng 250mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Thuốc được dùng để điều trị các bệnh thoái hoá khớp. Để 1. Kosarin Capsule là thuốc gì? Thuốc Kosarin Capsule có thành phần chủ yếu là Glucosamine sulfate (dạng Glucosamine sulfate natri chloride) 250mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng.Cơ chế của thuốc Kosarin Capsule: Glucosamine là nguyên liệu tổng hợp proteoglycan, khi vào trong cơ thể sẽ kích thích tăng tổng hợp tế bào sụn khớp và trùng hợp nên cấu trúc proteoglycan bình thường. Kết quả của quá trình trùng hợp là muco-polysaccharide, thành phần cấu tạo nên đầu sụn khớp. Đồng thời Glucosamine sulfate ức chế các enzym phá hủy sụn khớp như phospholinase A2, collagenase và giảm các gốc tự do superoxide phá hủy tế bào sản sinh sụn. Glucosamine còn làm giảm quá trình mất Canxi của xương, kích thích sản sinh mô liên kết của xương. Glucosamine làm tăng tạo chất nhầy nên tăng độ nhớt và bôi trơn dịch khớp. Do vậy, Glucosamine vừa làm giảm triệu chứng, vừa ngăn chặn quá trình thoái hóa khớp, ngăn chặn thoái hoá khớp tiến triển. 2. Thuốc Kosarin Capsule có tác dụng gì? Thuốc Kosarin Capsule có tác dụng điều trị các bệnh thoái hóa xương khớpcấp tính và mãn tính, phục hồi cấu trúc sụn khớp, cải thiện chức năng củakhớp, ngăn chặn tiến triển thoái hoá khớp. Thuốc Kosarin Capsule được dùng để điều trị cho tất cả các bệnh thoái hóa khớp như: thoái khớp gối, khớp háng, cột sống, khớp vai, loãng xương, gãy xương teo khớp, viêm khớp. 3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Kosarin Capsule Liều dùng thuốc Kosarin Capsule. Thuốc Kosarin Capsule được dùng theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc.Liều dùng tham khảo cho người trên 18 tuổi: Uống 1 viên/lần, 3 lần/ngày.Cách dùng thuốc Kosarin Capsule. Thuốc Kosarin Capsule được uống 15 phút trước bữa ăn, uống thuốc cùng nước lọc.Thời gian dùng thuốc Kosarin Capsule: sử dụng trong 2-3 tháng hoặc lâu hơn tuỳ từng người bệnh và tình trạng bệnh. Trong 1 năm, có thể nhắc lại 2-3 lần.Quá liều, quên liều và xử trí. Khi quá liều thuốc Kosarin Capsule: ngưng uống thuốc, báo ngay cho bác sĩ khi có các dấu hiệu bất thường.Khi quên liều thuốc Kosarin Capsule: nếu cách 1-2 giờ so với thời gian quy định, uống như bình thường. Nếu thời gian cách quá xa, bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như thường, không nên uống bù gấp đôi liều. 4. Chống chỉ định của thuốc Kosarin Capsule Không được dùng thuốc Kosarin Capsule cho người mẫn cảm, dị ứng với bất kỳ chất nào có trong thành phần của thuốc. 5. Tác dụng phụ của thuốc Kosarin Capsule Những tác dụng không mong muốn của thuốc Kosarin Capsule nhìn chung hiếm gặp, rất nhẹ, thoáng qua. Rất hiếm có trường hợp nào phải ngưng thuốc khi đang sử dụng. Tuy nhiên, có thể xảy ra những tác dụng phụ khác chưa được nghiên cứu trong khi dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu gặp trường hợp này. 6. Tương tác của thuốc Kosarin Capsule Bạn nên báo với bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa về tất cả các bệnh đang mắc và tất cả các thuốc đang sử dụng, vì khi sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều thuốc khác nhau có thể gây ra hiện tượng tương tác thuốc. Khi đang dùng thuốc, không nên sử dụng bia, rượu, thuốc lá, đồ uống có cồn, vì có thể làm thay đổi thành phần trong thuốc. 7. Những lưu ý khi dùng thuốc Kosarin Capsule Có thể dùng thuốc Kosarin Capsule điều trị lâu ngày.Thời gian điều trị tùy theo từng người bệnh và tuỳ tình trạng bệnh.Thuốc bắt đầu có tác dụng sau 1 tuần sử dụng, vì vậy có thể điều trị triệu chứng bệnh bằng thuốc giảm đau, chống viêm trong những ngày đầu.Không nên dùng thuốc cho phụ nữ thời kỳ mang thai: vì thuốc có thể gây sảy thai, dị tật thai, quái thai đặc biệt là ba tháng đầu thai kỳ. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, cần phải cân nhắc, tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng.Không nên hoặc hạn chế dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú, vì thuốc có thể truyền qua sữa mẹ đến trẻ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc dùng thuốc và tác dụng không mong muốn của thuốc trên trẻ.Cần lưu ý khi dùng thuốc cho người già, trẻ em dưới 15 tuổi, người bị viêm loét dạ dày, suy gan, suy thận, bị nhược cơ, hôn mê gan.Để thuốc xa tầm với của trẻ em, tránh xa vật nuôi.Không uống nếu thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc bị xé, mở ra trước đó. 8. Bảo quản thuốc Kosarin Capsule Thuốc Kosarin Capsule được bảo quản trong bao bì kín, nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, để thuốc ở nhiệt độ phòng.Thuốc Kosarin Capsule được dùng để điều trị tất cả các bệnh thoái hoá khớp. Thuốc điều trị vào nguyên nhân, cơ chế gây bệnh nên để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất cần thời gian điều trị lâu dài. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi dùng thuốc Kosarin Capsule, bạn cần tuân thủ theo y lệnh của bác sĩ và báo lại ngay nếu có vấn đề bất thường.
vinmec
959
Niềng răng invisalign đặc biệt tại các nước phát triển Chỉnh nha hay niềng răng đã xuất hiện từ rất sớm và có lịch sử phát triển lâu đời. Hiện nay, niềng răng Invisalign hay niềng răng khay niềng trong suốt được coi là bước tiến vượt bậc và hiện đại của ngành nha khoa toàn thế giới. Giờ đây, bạn có thể lựa chọn khay trong suốt thay vì phương pháp chỉnh nha bằng mắc cài truyền thống khá cồng kềnh và không đảm bảo được tính thẩm mỹ. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về phương pháp chỉnh nha Invisalign mà bạn cần biết trước khi lựa chọn chỉnh nha bằng phương pháp này. Khay niềng trong suốt của phương pháp niềng răng Invisalign. 1. Niềng răng Invisalign là gì? Niềng răng Invisalign không sử dụng mắc cài và các dây thun như các phương pháp chỉnh nha mắc cài truyền thống. Các bác sĩ sử dụng máng niềng trong suốt để chỉnh nha cho bệnh nhân. Các khay niềng này được thiết kế riêng, chính xác và riêng biệt theo đặc điểm và kết cấu hàm răng của từng bệnh nhân. Bạn không cần lo về việc khay niềng và các mặt cắt sắc bén sẽ gây hại đến nướu bởi nó được làm từ vật liệu thân thiện và hiện đại vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa đảm bảo an toàn. Mỗi khay niềng được sử dụng trong từng giai đoạn khác nhau. Số lượng khay niềng được sử dụng phụ thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân. Để khay niềng phát huy tối đa công dụng và đạt được hiệu quả chỉnh nha tốt nhất, cần đeo tối thiểu 22h/ ngày. 2. Có nên sử dụng phương pháp niềng răng Invisalign? Cùng tìm hiểu ưu điểm của phương pháp niềng răng Invisalign: – Khay niềng vô hình, đạt được tính thẩm mỹ cực kỳ cao. Mọi người hầu như không nhận thấy rằng bạn đang niềng răng, bạn hoàn toàn giữ được sự tự tin khi giao tiếp kể cả khi đang đeo khay niềng. – Vật liệu thân thiện với nướu và dễ dàng tháo lắp để vệ sinh, ăn uống cũng như trong các trường hợp cần phải tháo khay niềng. Đây là ưu điểm vượt trội so với niềng răng bằng mắc cài truyền thống. Bạn không cần lo về việc đồ ăn sẽ dắt lại khay niềng hay khó khăn vệ sinh. – Trong suốt quá trình niềng, răng chịu lực siết vừa phải, từ từ nhưng vẫn đạt hiệu quả chỉnh nha tốt, giúp bạn đỡ đau đớn hơn. Trong khi đó, niềng răng mắc cài truyền thống khiến răng bị siết mạnh hơn và có thể bị rách, xước vùng má do ma sát với mắc cài trong quá trình ăn uống hoặc nói chuyện. – Do có thể tháo ra để vệ sinh nên trong suốt quá trình niềng răng, bạn vẫn có thể chủ động vệ sinh răng miệng và ít mắc các bệnh răng miệng hơn – Rút ngắn thời gian và giảm tần suất thăm khám nha khoa của bệnh nhân cũng là một ưu điểm vượt trội. Tuy nhiên, tùy trường hợp mà thời gian niềng răng của từng bệnh nhân có sự thay đổi. Invisalign cũng có nhược điểm đó là chi phí cao hơn các phương pháp chỉnh nha khác. Nhưng dù chi phí cao thì nó cũng là phương pháp chỉnh nha hiện đại và ưu việt bậc nhất hiện nay, có thể giải quyết được các nhược điểm của các phương pháp khác. Đây cũng là phương pháp chỉnh nha được nhiều bác sĩ nha khoa khuyến cáo sử dụng. Niềng răng Invisalign được các bác sĩ đánh giá cao. 3. Đối tượng nào có thể sử dụng khay niềng trong suốt Phương pháp chỉnh nha Invisalign cho phép điều trị trong các trường hợp: – Răng chen chúc, mọc lộn xộn: trường hợp không có đủ khoảng trống khiến răng mọc chen chúc, đẩy lên hoặc xoay ngược hướng với các răng khác gây khó khăn trong quá trình vệ sinh răng miệng và mất thẩm mỹ. – Cắn phủ sâu khi răng hàm trên cắn gần như che hết hàm dưới. Chỉnh nha Invisalign hoàn toàn có thể xử lý tình trạng khớp cắn này. – Răng cắn chéo, một số răng hàm trên có tình trạng nằm, cắn trong răng hàm dưới – Xử lý tình trạng răng thưa, kéo các răng về đúng vị trí – Khắc phục tình trạng khớp cắn hở (răng cắn không khít, vẫn còn thừa 1 khoảng trống giữa 2 hàm) – Khắc phục được khớp cắn ngược (là tình trạng răng hàm dưới cắn che phủ hàm trên) – Phù hợp với cả người có hàm răng bình thường nhưng muốn trở nên đẹp hơn nữa. Rất nhiều người chỉ muốn chỉnh răng cho đẹp hơn trong khi hàm răng không có tình trạng răng xô lệch hay khấp khểnh. 4. Quá trình chỉ nha Invisalign diễn ra như thế nào? Đầu tiên, bệnh nhân đến thăm khám sức khỏe răng miệng, chụp X Quang để lấy dấu răng, xác định các thông số và sản xuất khay niềng riêng biệt. Qua đánh giá của bác sĩ và các thông số, bệnh nhân sẽ nhận được phác đồ điều trị rõ ràng. Phác đồ này ở dưới dạng video ngắn, mô phỏng quá trình răng dịch chuyển trong suốt quá trình sử dụng khay niềng. Khi bệnh nhân đồng ý với phác đồ điều trị thì khay niềng mới được sản xuất và chính thức bắt đầu quá trình chỉnh nha. Trong quá trình chỉnh nha, bác sĩ có thể sử dụng một số khí cụ nha khoa cần thiết như: – Attachment tương tự như những mắc cài trong chỉnh nha truyền thống giúp tạo điểm bám tạo lực cho khay Invisalign hoạt động. – Dây chun liên hàm căng từ hàm này sang hàm đối diện để tăng cường sự dịch chuyển của răng, đặc biệt là các răng khểnh, răng mọc lệch – Đánh bóng và tạo đường nét tạo thêm không gian hoặc giúp nới lỏng các điểm tiếp xúc – Sử dụng răng giả pontics trong các trường hợp phải nhổ răng, nó sẽ ẩn tại khu vực của chiếc răng thật bị loại bỏ Khi niềng răng, hãy chú ý đến lịch tái khám đảm bảo hiệu quả niềng răng được tốt nhất. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn tháo lắp và vệ sinh khay niềng tại nhà kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ hẹn tái khám sau 6 – 8 tuần để kiểm tra sự dịch chuyển của răng. Khi đã hoàn thành quá trình chỉnh nha thì bạn vẫn cần đeo hàm duy trì để tránh răng dịch chuyển về vị trí cũ do nướu và hàm chưa kịp thích nghi với trạng thái mới của răng.
thucuc
1,155
Bệnh parkinson ở người già: từ nguyên nhân đến cách điều trị Parkinson là bệnh lý do thoái hóa hệ thần kinh, thường gặp ở người lớn tuổi. Bệnh đặc trưng bởi cử động chậm chạp, cứng đờ, run và rối loạn thăng bằng. Cùng tìm hiểu bệnh parkinson ở người già từ nguyên nhân đến cách điều trị, ngay trong bài viết dưới đây. 1. Nguồn gốc phát hiện ra bệnh Parkinson Một bác sĩ người Anh có tên là James Parkinson đã phát hiện và mô tả căn bệnh gây tàn phế cho hơn 100 ngàn người Canada, một triệu người Mỹ và 6 triệu người trên thế giới bị vào năm 1817 và đặt tên cho căn bệnh đó là bệnh Parkinson. Hầu hết những người mắc bệnh parkinson là trên 55 tuổi nhưng một số ít (khoảng dưới 10%) cũng có thể gặp ở những người trẻ tuổi. 2. Nguyên nhân gây bệnh parkinson Sự mất đi các tế bào não có khả năng sản sinh chất dopamine căn nguyên gây ra bệnh parkinson. Nhưng cho đến hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa lý giải chính xác được nguyên nhân nào đã khiến các tế bào não có chứa chất dopamine bị chết đi. Giả thuyết cho đến hiện nay, các chuyên gia vẫn tin rằng Parkinson có sự tương giác giữa các yếu tố của môi trường bên ngoài với tính mẫn cảm di truyền của cơ thể. Người ta đã phát hiện ra rất nhiều các khiếm khuyết về gen gây ra bệnh parkinson. Mặc dù không thể khẳng định chắc chắn rằng bệnh parkinson có di truyền, bởi đại đa số các trường hợp bị parkinson vẫn chỉ xảy ra lác đác, không có tính di truyền. Tuy nhiên, theo nghiên cứu ở những bệnh nhân bị thể parkinson xuất hiện kiểu ngẫu nhiên như vậy thì các bà con trực tiếp của bệnh nhân cũng sẽ có nguy cơ bị bệnh cao hơn so với người ở gia đình không có người mắc bệnh parkinson. Sự thiếu hụt dopamine trong não được nhiều chuyên gia cho rằng đó là căn nguyên gây gây bệnh parkinson (mặc dù điều này chưa được khẳng định chắc chắn). 3. Bệnh Parkinson ở người già có những triệu chứng gì? 3.1 Biểu hiện bệnh parkinson ở người già khi ở giai đoạn nhẹ Run: run bàn tay, cánh tay hoặc chân. Biểu hiện run thường khởi phát ở một bên người, run xuất hiện ngay cả khi người bệnh nghỉ ngơi, hay khi thực hiện các công việc thường ngày. Cử động chậm chạp: người bệnh parkinson thường có bước chân đi chậm và kéo lê bước. Rối loạn thăng bằng, cứng đờ các cơ bắp, giảm biểu cảm nét mặt, chảy nước dãi. 3.2 Biểu hiện bệnh parkinson ở người già khi ở giai đoạn nặng Khi bệnh parkinson tiến triển ở giai đoạn muộn (bệnh nặng), người bệnh sẽ có nhiều triệu chứng nặng nề hơn như sau: giảm biểu cảm của nét mặt, chảy nước dãi, khó khăn khi xoay trở người, tư thế người đông cứng (đông cứng dáng đi), dáng đứng còng xuống, mệt mỏi, chữ viết nhỏ lại, táo bón, rối loạn giấc ngủ, giọng nói thều thào, rối loạn chức năng nuốt, rối loạn trí nhớ và khả năng tư duy, trầm cảm, lo sợ, đau, rối loạn cảm giác đau, rối loạn đại tiểu tiện, rối loạn chức năng tình dục, da khô, chóng mặt khi đứng và dễ bị té ngã. Khi bệnh ngày càng nặng thì các biểu hiện sẽ ngày càng nhiều và nổi trội hơn. Ở giai đoạn bệnh nặng, người bệnh parkinson thường mệt mỏi, mất thăng bằng dễ bị té ngã, rối loạn chức năng nuốt,… cần sự hỗ trợ từ phía gia đình và bạn bè. 4. Chẩn đoán bệnh parkinson bằng cách nào? Khám với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh là biện pháp chủ yếu được sử dụng để chẩn đoán bệnh parkinson hiện nay.  Dựa trên lời kể của người bệnh, khai thác yếu tố di truyền và dựa vào việc khám bệnh, một chuyên gia nội thần kinh giàu kinh nghiệm sẽ có thể chẩn đoán đúng bệnh parkinson. Đôi khi cũng cần phải theo dõi một thời gian, rồi mới kết luận chắc chắn được dựa trên các triệu chứng của bệnh. Hiện nay, chưa có một xét nghiệm nào có thể dùng để chẩn đoán khẳng định bệnh parkinson. Trong quá trình thăm khám với bác sĩ, nếu có các yếu tố nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh xét nghiệm, chụp cắt lớp vi tính CT-scan hoặc chụp cộng hưởng từ não MRI để hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ. 5. Điều trị bệnh parkinson ở người già Parkinson là một bệnh phức tạp, gây ra nhiều hệ lụy cho cuộc sống của người bệnh. Người mắc bệnh parkinson có thể phải đối mặt với nguy cơ tàn phế, suy giảm tuổi thọ. Mặc dù cho đến hiện nay chưa có phương pháp nào có thể điều trị khỏi bệnh parkinson. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể được điều trị tốt được nhờ dùng thuốc đúng đắn, vật lý trị liệu và các phương pháp trợ giúp khác, để có thể chung sống “hòa bình” với bệnh trong nhiều năm. Sử dụng thuốc và luyện tập phục hồi chức năng là căn bản. Ngoài ra, cũng có thể phẫu thuật não (đặt điện cực kích thích não sâu) cho một vài trường hợp đã được chọn lọc. Đối với những người hợp bệnh nặng, cần phải điều chỉnh lại số lượng thuốc và số lần sử dụng thuốc. Cần lưu ý rằng các thuốc cũng có thể có tác dụng phụ nên người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ điều trị. 6. Các biện pháp hỗ trợ điều trị Các phương pháp phục hồi chức năng, vật lý trị liệu sẽ góp phần làm tăng khả năng vận động và làm giảm các rối loạn thăng bằng cho bệnh nhân parkinson. Ngoài ra, phương pháp trị liệu ngôn ngữ cũng sẽ giúp làm giảm các rối loạn về chức năng nói và nuốt của người bệnh. Người bệnh parkinson cũng nên thực hiện các bài tập kiểu như yoga hay thái cực quyền, điều này rất có ích cho các bộ phận như tay chân được linh hoạt hơn giúp làm nhẹ bớt các khó khăn trong hoạt động sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Tập đi bộ hàng ngày là biện pháp đơn giản nhưng cũng khá hiệu quả với bệnh nhân parkinson. Bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị để lựa chọn những bài tập vật lý trị liệu sao cho đúng. Chế độ ăn thì nên tăng cường nhiều chất xơ và nước để chống táo bón, vì bệnh parkinson thường gây táo bón. Hãy tham gia hội nhóm những người mắc bệnh parkinson để được giao lưu, chia sẻ và học hỏi kinh nghiệm, giảm cảm giác tự ti, trầm cảm. Mỗi một bệnh nhân parkinson có một kiểu tiến triển bệnh khác nhau. Chính vì vậy, việc người bệnh và người nhà bệnh nhân chủ động theo dõi sức khỏe của người bệnh qua từng ngày sẽ giúp ích rất nhiều cho quá trình điều trị của bác sĩ, để bác sĩ xem xét liệu có cần phải điều chỉnh phương pháp điều trị cho người bệnh hay không.
thucuc
1,267
Sốt virus ở trẻ em và người lớn: Cảnh giác với thói quen tự truyền nước Sốt virus là do các tác nhân virus xâm nhập vào cơ thể gây nên, có rất nhiều loại vi rút thường gặp: Các vi rút đường hô hấp, tiêu hóa,... Bệnh xảy ra quanh năm, nhưng tập trung chủ yếu là vào mùa hè và mùa xuân. Khi mắc bệnh sốt virus nhiều người đã tự ý truyền dịch mà không theo bất cứ chỉ dẫn nào. Vậy có nên truyền dịch khi bị sốt virus? 1. Sốt virus ở trẻ em và người lớn Khi bị nhiễm virus cơ thể sinh ra kháng thể để chống lại sự xâm nhập của virus. Sốt là một trong các triệu chứng của đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Sốt cao hay trung bình còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, đối với một người bình thường khi bị virus tấn công dẫn đến sốt gọi là sốt virus.Các loại virus hay gặp như sởi, thủy đậu gây viêm phổi,... Tuy nhiên, phổ biến nhất là virus gây bệnh đường hô hấp. Không chỉ vậy, bệnh sốt virus này còn có thể lây từ người này sang người khác qua đường hô hấp và tiêu hóa, có thể lây lan rất nhanh thành dịch.Khi bị sốt virus, người bệnh thường có những biểu hiện như sốt cao liên tục hoặc sốt vào buổi chiều hoặc buổi đêm. Khi sốt thân nhiệt người bệnh có thể lên 39 độ C đến 40 độ C, nếu tình trạng này xảy ra ở trẻ nhỏ có thể gây co giật ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sau này.Cũng có những trường hợp khác chỉ bị sốt nhẹ và có thể bị phát ban sau 2 – 3 ngày. Đi kèm với sốt, người bệnh có thể bị ho, chảy nước mũi, một số bị rối loạn tiêu hóa. Trẻ em khi mắc sốt virus có thể bị viêm hạch ở đầu, cổ, mặt. Khi hạch sưng to sẽ làm cho trẻ đau đớn và quấy khóc. Trẻ em khi bị sốt virus cần rất lưu ý Sốt virus ở trẻ em nếu như không được phát hiện và chữa trị thời có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Bệnh có thể gây ra tình trạng viêm đường hô hấp, viêm cơ tim và hay gặp nhất là biến chứng não. Khi trẻ nhỏ bị sốt quá cao có thể gây ra hiện tượng co giật và làm ảnh hưởng không nhỏ tới não bộ non nớt của trẻ. 2. Có nên truyền dịch khi bị sốt virus? Có nhiều bệnh nhân cho rằng việc truyền dịch sẽ giúp “làm mát” cơ thể, “giải nhiệt”, “bù nước”, “bồi bổ cho cơ thể” và việc này hoàn toàn không có hại gì. Tuy nhiên, họ lại không biết nguyên nhân sốt là do đâu và tác động của dịch truyền khi vào cơ thể là như thế nào nên dẫn đến sự thiếu hiểu biết và truyền dịch một cách bừa bãi.Nhiều phụ huynh cho rằng khi bị sốt phải truyền dịch mới tốt và có tác dụng hạ sốt. Tuy nhiên, chưa có một tài liệu nào khẳng định về tác dụng hạ sốt của việc truyền dịch. 3. Truyền dịch liệu có tốt không? Việc bắt trẻ truyền dịch thậm chí không có tác dụng gì mà còn gây nguy hại cho trẻ nếu như bị sốc dịch Chỉ nên truyền dịch khi người bệnh sốt virus có dấu hiệu nôn hoặc tiêu chảy dẫn đến việc cơ thể không bù lại được chất điện giải. Nên bồi bổ cho người bệnh cũng như trẻ em bằng đường ăn uống một cách khoa học sẽ hiệu quả hơn.Việc bắt trẻ truyền dịch thậm chí không có tác dụng gì mà còn gây nguy hại cho trẻ nếu như bị sốc dịch hay nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm từ tiêm truyền không đảm bảo.Đã có những trường hợp phụ huynh yêu cầu truyền dịch cho trẻ 2 – 3 ngày mà không thấy con hết sốt, khám lại thì mới phát hiện trẻ bị viêm phổi, viêm màng não,...Người bệnh không nên truyền dịch nếu không có sự chỉ dẫn của bác sĩ, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Sốt virus thông thường sẽ khỏi sau khoảng 3 – 5 ngày, người bệnh và người nhà bệnh nhân không cần quá lo lắng dẫn đến việc sử dụng thuốc và truyền dịch bừa bãi có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.Khi phát hiện những dấu hiệu sốt virus cần phải đi khám bệnh để tìm nguyên nhân điều trị kịp thời, tránh lây lan. Vaccine và các dự pháp phòng khác là biện pháp phòng bệnh sốt virus hữu hiệu nhất. Mách mẹ những mũi tiêm vắc-xin bảo vệ con cả đời
vinmec
811
Nếu chưa biết khó thở nên làm gì thì hãy đọc ngay bài viết này Khi hít vào và thở ra gặp khó khăn và khiến bạn cảm thấy như bị thiếu oxy hay có vật nặng đè trên ngực mình đó chính là khó thở. Hiện tượng này xảy ra với nhiều người và do không biết cách xử trí nên khó tránh khỏi hệ lụy xấu cho sức khỏe. Vậy khi bị khó thở nên làm gì, dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp băn khoăn ấy. 1. Khó thở là do đâu? Hiện tượng Khó thở thường xảy ra với rất nhiều người, chủ yếu do những lý do sau: - Khó thở sinh lý: chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn và không tái phát. + Vướng dị vật đường thở: khi có một vật nào đó mắc vào thanh quản, phế quản, khí quản, mũi chúng sẽ chặn đường thở và gây nên cơn khó thở. Trường hợp này, đa phần người bệnh sẽ bị vã mồ hôi, mặt đỏ bừng hoặc tím tái. + Vận động mạnh: vận động mạnh quá sức khiến tim đập nhanh, thở hổn hển, thở gấp, thở khó, thậm chí có thể ngất xỉu. Lý do gây nên tình trạng ấy là bởi cơ thể chưa quen với tần suất hoạt động mạnh nên nảy sinh phản ứng tiêu cực. + Lo lắng quá mức: tâm lý này khiến cho tim đập nhanh, người nóng, chân tay run và khó thở. + Hít phải khí độc hoặc mùi lạ: nhiều người khi ngửi thấy mùi lạ hay khí độc cũng sẽ bị khó thở vì lúc ấy cơ thể sẽ nín hoạt động hít vào. - Khó thở bệnh lý: hiện tượng khó thở có sự tái phát, có thể lặp lại vào cùng thời điểm trong ngày. + Lao phổi: ngoài tình trạng khó thở, người bệnh còn hay sốt nhẹ về chiều. + Phù phổi cấp: khó thở chủ yếu diễn ra vào ban đêm, đột ngột, khạc ra bọt màu hồng, người bệnh dễ bị tím tái. + Giãn phế quản, tràn khí màng phổi: các cơn đau tức ngực thường đến trước sau đó người bệnh cảm thấy vô cùng khó thở, nhất là khi hít vào. + Hen phế quản: tiếng thở rít, thở ra gặp nhiều khó khăn, nếu bị ho sau khi khó thở sẽ khạc ra nhiều đờm. + Tắc nghẽn phổi mạn tính: cơn khó thở ban đầu thường ít nhưng sẽ trở nên nhiều hơn về sau. + Áp xe phổi, ung thư phổi: tức ngực, khó thở, khò khè. + Viêm mũi dị ứng: ngạt mũi, sổ mũi, khó thở, ngứa mũi, hắt hơi. + Bệnh tim: khi gắng quá sức người bệnh sẽ bị khó thở, tím tái. + Thiếu máu, mắc bệnh gan mạn tính. + Ure máu cao: hơi thở mùi amoniac, thở nhanh, thở khó. 2. Khi bị khó thở nên làm gì? 2.1. Các bước cần thực hiện - Trước tiên, khi bạn chưa biết khó thở nên làm gì, hãy dừng mọi hoạt động lại, tìm một điểm chắc chắn để tựa vào, dùng tay nhẹ nhàng vuốt lồng ngực và phần lưng phía sau rồi từ từ hít vào, thở ra một cách đều đặn, nhịp nhàng. - Theo dõi tình trạng khó thở của mình xem tần suất lặp lại như thế nào, mức độ ra sao. Không phải mọi cơn khó thở đều nguy hiểm vì thế cần phải biết khó thở nên làm gì thì mới đảm bảo được an toàn cho chính mình. Nếu hiện tượng khó thở kéo dài trên 30 phút nó có thể ảnh hưởng nhiều tới tính bệnh, nhất là cơn khó thở gấp. Đặc biệt, khó thở đi kèm những triệu chứng sau thì người bệnh nên nhận sự can thiệp về y tế: + Đau tức ngực. + Đau cổ. + Trong đờm có máu. Khi đã đến gặp bác sĩ chuyên khoa, bạn nên nói để bác sĩ biết được bạn đang gặp phải tình trạng như thế nào, nó có ảnh hưởng gì đến cuộc sống và tâm lý của bạn. Cụ thể hơn hãy nói về thời điểm hiện tượng này bắt đầu xảy ra, khó thở bớt đi hay tăng lên trong tình huống nào, tình trạng đờm có gì đặc biệt không khi những cơn khó thở xuất hiện,... Sau khi bác sĩ hỏi về những gì bạn đang gặp phải, thăm khám và thực hiện những kiểm tra cần thiết để chẩn đoán bệnh, họ sẽ nói cho bạn biết khó thở nên làm gì. Lúc này, việc cần làm hơn hết là hãy thực hiện những chỉ dẫn của bác sĩ, tái khám đúng lịch và trao đổi ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác hay không thấy bệnh tiến triển tốt hơn. - Lưu ý một số điều: + Nếu bị hen suyễn: hãy luôn mang theo bên mình thuốc xịt cắt cơn và dùng ngay thuốc xịt khi cơn hen kịch phát, chỉ nên xịt 3 - 4 lần, mỗi lần cách nhau 15 - 20 phút để giảm cơn khó thở sau đó liên hệ ngay với bác sĩ để có hướng xử lý khó thở nên làm gì trong trường hợp của mình. + Bị đau tim đột ngột: nới rộng quần áo, tìm tư thế thoải mái, nghỉ ngơi, dùng thuốc ngậm dưới lưỡi để làm giãn mạch máu và tăng cường cung cấp máu cho tim. + Ngưng hút thuốc và các hoạt động quá sức cho tới khi khỏi bệnh. + Khó thở kèm tiền sử dị ứng: tránh tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng như: hải sản, hóa chất độc hại, phấn hoa, bụi, lông động vật,... + Bệnh tim mạch: tuân thủ đúng chỉ dẫn dùng thuốc của bác sĩ, tránh ăn mặn. 2.2. Biện pháp hỗ trợ khác Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, người bệnh cũng nên xây dựng cho mình một chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học. Nếu đang trong quá trình lao động mà bỗng nhiên lại bị khó thở, hãy dừng lại để nghỉ ngơi, tuyệt đối không gắng sức. Tập luyện thể thao với những bài tập phù hợp với sức của mình cũng là biện pháp cải thiện hô hấp rất hiệu quả. Vì thế bạn nên duy trì thói quen này và tốt nhất nên tập vào buổi sáng để tận hưởng không khí trong lành, điều này cũng sẽ giúp tình trạng khó thở được cải thiện tốt hơn. Không phải ai cũng biết được lý do chính xác khiến mình bị khó thở nên sẽ không biết được nó có nguy hiểm hay không. Vì thế, đừng chủ quan nếu hiện tượng này xảy ra, cách tốt nhất để biết chính xác khó thở nên làm gì để nhanh khỏi mà không để lại hệ lụy xấu cho sức khỏe đó là gặp bác sĩ chuyên khoa thăm khám.
medlatec
1,157
Chữa viêm tai giữa cho trẻ: Những điều bố mẹ phải biết Viêm tai giữa là một bệnh lý rất phổ biến ở trẻ nhỏ. Bệnh dễ tái phát và có thể biến chứng đến điếc vĩnh viễn, nếu không được điều trị “đến nơi đến chốn”. Vậy, chữa viêm tai giữa cho trẻ thế nào mới được xem là đến nơi đến trốn. Đọc bài viết sau ngay, nếu đây là vấn đề bố mẹ quan tâm. 1. Khái niệm Tai giữa là một trong 3 bộ phận cấu thành tai, bên cạnh tai ngoài và tai trong. Tai giữa bao gồm màng nhĩ, hòm nhĩ, vòi nhĩ và xương con (xương búa, xương đe và xương bàn đạp). Nhiệm vụ của tai giữa là đón và truyền những rung động từ màng nhĩ đến tai trong thông qua xương con, để những rung động này được chuyển thành các xung thần kinh, giúp chúng ta nghe thấy âm thanh. Theo đó, khi tai giữa viêm, sự tồn tại của bệnh lý viêm tai giữa được xác định. Tùy thuộc mức độ nhiễm trùng, viêm tai giữa được phân loại thành 3 nhóm như sau: – Viêm tai giữa cấp tính: Là biến chứng rối loạn chức năng vòi nhĩ, xảy ra trong một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus hoặc là biến chứng của một đợt viêm VA cấp/mạn tính. – Viêm tai giữa mạn tính: Là tình trạng viêm tai giữa dai dẳng, thường trên 12 tuần. – Viêm tai giữa ứ dịch: Là tình trạng niêm mạc tai giữa nhiễm trùng và tiết dịch. Dịch này không thoát mà ứ đọng phía sau màng tai. Dịch ứ đọng có thể ở dạng thanh dịch, dịch nhầy hoặc keo dính. Viêm tai giữa có thể xuất hiện ở cả người trưởng thành và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ 6 – 36 tháng tuổi, vẫn là nhóm dễ bị viêm tai giữa hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 80% trẻ ở tuổi lên 3 sẽ bị viêm tai giữa ít nhất 1 đợt trong đời. Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ 6 – 36 tháng tuổi, là nhóm dễ bị viêm tai giữa nhất 2. Nguyên nhân Viêm tai giữa thường là biến chứng của rối loạn chức năng vòi nhĩ, xảy ra trong một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus hoặc biến chứng của một đợt viêm VA cấp tính. Cụ thể, Bố mẹ có thể hiểu cơ chế phát sinh bệnh lý viêm tai giữa từ tình trạng rối loạn chức năng vòi nhĩ hoặc viêm VA như sau: – Vòi nhĩ: Là một ống vòi tai rất hẹp, nối tai giữa và vòm họng, có chức năng điều hòa không khí, điều chỉnh áp suất (không khí) và dẫn lưu dịch từ tai giữa ra bên ngoài. Khi vòi nhĩ sưng, dịch sẽ tích tụ làm nhiễm trùng tai giữa. Ở trẻ nhỏ, vòi nhĩ chưa phát triển nên thường hẹp hơn và nằm ngang hơn, khiến chức năng dẫn lưu dịch dễ rơi vào trạng thái không đảm bảo hơn so với người trưởng thành. – VA: Là mô lympho nhỏ, phía sau mũi, hoạt động như một hệ miễn dịch. Do VA nằm tương đối gần điểm mở của vòi nhĩ, nên khi VA sưng nề do viêm, vòi nhĩ có thể tắc nghẽn, dẫn đến nhiễm trùng tai giữa. 3. Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu nào cho thấy trẻ có khả năng bị viêm tai giữa? Phần lớn các triệu chứng của bệnh lý viêm đường hô hấp như: Ho, chảy mũi, nghẹt mũi… đều là triệu chứng bệnh lý viêm tai giữa. Tuy nhiên, ngoài những dấu hiệu nhận biết đó, viêm tai giữa còn một số dấu hiệu nhận biết khác, điển hình hơn. Những dấu hiệu nhận biết đó là: Đau đầu, đau tai, phản ứng kém với âm thanh, mất thăng bằng, tai chảy dịch. Đối với trẻ sơ sinh, chưa có khả năng nói, trẻ quấy khóc dữ dội khi nằm và hay đưa tay xoa tai bị đau,… Trẻ quấy khóc, đặc biệt là khi được đặt nằm có khả năng là bị viêm tai giữa 4. Biến chứng Như đã đề cập phía trên, viêm tai giữa có thể tiến triển đến điếc vĩnh viễn, nếu không được điều trị “đến nơi đến chốn”. Trường hợp may mắn không mất hoàn toàn, thính lực của trẻ viêm tai giữa không được điều trị tử tế, vẫn có thể suy giảm trầm trọng. Ngoài biến chứng liên quan đến thính lực, viêm tai giữa còn một số biến chứng khác, nguy hiểm không kém, như viêm màng não, viêm não. 5. Chẩn đoán và điều trị 5.1. Chẩn đoán Thăm khám cần và đủ để chẩn đoán xác định viêm tai giữa ở trẻ là nội soi tai mũi họng. Bên cạnh nội soi tai mũi họng, trẻ có thể sẽ phải thực hiện cả Xquang ngực thẳng (xác định tình trạng đường hô hấp), xét nghiệm máu (xác định các chỉ số đánh giá tình trạng viêm nhiễm) và một số thăm khám cận lâm sàng khác. Trước khi thực hiện các thăm khám cận lâm sàng, trẻ phải được thăm khám lâm sàng hay có thể hiểu đơn giản là trẻ phải được khai thác tiền sử và dấu hiệu bệnh lý. 5.2. Chữa viêm tai giữa cho trẻ: Những vấn đề cơ bản Tùy mức độ nặng – nhẹ của viêm tai giữa, trẻ sẽ được chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Nếu viêm tai giữa nhẹ, phương pháp điều trị chuyên gia chỉ định cho trẻ sẽ là điều trị nội khoa với thuốc kháng sinh, thuốc kháng Histamin, thuốc chống phù nề, thuốc nhỏ mũi, bơm hơi vòi nhĩ. Nếu viêm tai giữa nặng (nhiễm trùng lan tỏa), điều trị nội khoa không hiệu quả, phương pháp điều trị chuyên gia chỉ định cho trẻ sẽ là điều trị ngoại khoa, như nạo VA, cắt Amidan, đặt ống thông khí,… Nội soi tai mũi họng để chẩn đoán xác định viêm tai giữa Viêm tai giữa là bệnh lý dễ điều trị nhưng khả năng tái phát rất cao. Theo WHO, khoảng 1/3 số trẻ viêm tai giữa sẽ tái phát bệnh 6 lần trong 7 năm ( tương đương gần 1 lần/năm). Do vậy, chuyên gia khuyến cáo, khi trẻ đã một lần mắc bệnh, khi đã điều trị ổn định, bố mẹ nên cho trẻ tái khám định kỳ thường xuyên (4 – 6 tháng/lần), nhất là trẻ có giảm thính lực, chậm nói. Ở trẻ viêm tai giữa mạn tính, cần điều trị nhanh chóng các bệnh lý đường hô hấp trẻ mắc phải.
thucuc
1,143
Xét nghiệm tầm soát ung thư Hòa Bình: Đặt lịch ngay tại ! Xét nghiệm tầm soát ung thư là phương pháp có thể sàng lọc các bệnh ung thư ngay từ giai đoạn sớm, giúp người bệnh có cơ hội được điều trị bệnh hiệu quả, thậm chí chữa khỏi bệnh. Dưới đây là gợi ý về địa chỉ xét nghiệm tầm soát ung thư Hòa Bình uy tín với mức chi phí rất hợp lý. 1. Xét nghiệm tầm soát ung thư có thể mang lại những lợi ích gì? Nếu như trước đây, khái niệm “xét nghiệm tầm soát ung thư” còn khá mới mẻ thì những năm gần đây đã nhiều người hiểu và quan tâm nhiều hơn đến vấn đề này. Nguyên nhân là vì xét nghiệm tầm soát ung thư mang lại rất nhiều lợi ích, cụ thể như sau:- Nhận biết nguy cơ ung thư: Ung thư là một bệnh nguy hiểm. Nếu phát hiện ở giai đoạn muộn thì việc điều trị càng khó khăn hơn, cơ hội điều trị hiệu quả càng thấp và người bệnh có nguy cơ tử vong cao. Những năm trước đây, phần lớn người Việt đều rất chủ quan với sức khỏe của bản thân và thường chỉ đi khám khi bệnh đã trở nặng. Đó cũng chính là lý do khiến nhiều ca bệnh ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, tỷ lệ tử vong cao và khiến bệnh ung thư càng trở nên đáng sợ. Tuy nhiên, y học ngày càng hiện đại, nếu thực hiện một số xét nghiệm tầm soát ung thư, bạn có thể phát hiện sớm được những mầm mống ung thư, ngay cả khi chưa có triệu chứng bệnh. Qua những buổi tầm soát này, người bệnh cũng được theo dõi về tình trạng sức khỏe của mình. Đồng thời, bác sĩ cũng đưa ra một số lời khuyên để bạn biết cách chăm sóc bản thân, điều chỉnh lối sống để bảo vệ sức khỏe của bản thân và những người xung quanh. - Tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian điều trị: Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu thì việc điều trị sẽ dễ dàng hơn, thời gian điều trị cũng nhanh hơn, đặc biệt, người bệnh còn có cơ hội chữa khỏi bệnh. Khi quá trình điều trị không quá phức tạp, thời gian điều trị ngắn thì chi phí điều trị cũng sẽ giảm đi đáng kể. Ngược lại, những trường hợp phát hiện bệnh muộn, tiên lượng bệnh xấu, bác sĩ cần điều trị kết hợp nhiều phương pháp, thời gian điều trị cũng kéo dài hơn, do đó sẽ rất tốn kém. Lúc này, chi phí điều trị có thể trở thành gánh nặng cho người bệnh và gia đình. Hơn nữa, khi bước sang giai đoạn muộn, cơ hội điều trị khỏi bệnh là rất thấp. Mục đích chính của việc điều trị là giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. - Cải thiện chất lượng sống: Phần lớn những trường hợp phát hiện bệnh ung thư ở giai đoạn sớm thường có tâm lý tốt hơn những trường hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân là vì phát hiện sớm sẽ tăng cơ hội điều trị hiệu quả. Sự động viên từ người thân và những lời giải thích cặn kẽ của bác sĩ về cơ hội điều trị sẽ giúp bệnh nhân lạc quan hơn, suy nghĩ tích cực hơn, luôn cố gắng để chiến đấu và chiến thắng bệnh tật. Ngược lại, những trường hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn thường có tâm lý tiêu cực, muốn buông xuôi. 2. Các phương pháp xét nghiệm tầm soát ung thư- Xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư: Là những xét nghiệm có thể nhận biết nguy cơ ung thư của người bệnh. Tuy nhiên, phần lớn những xét nghiệm này không có giá trị chẩn đoán và cần được kết hợp với những xét nghiệm khác và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cộng hưởng từ, nội soi,... mới có thể đưa ra chẩn đoán bệnh chính xác nhất. - Sinh thiết: Mẫu bệnh phẩm phục vụ cho phương pháp này là mẫu mô và mẫu tế bào. Phương pháp này có giá trị chẩn đoán bệnh và còn đánh giá được giai đoạn bệnh. Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện sinh thiết riêng biệt hoặc có thể thực hiện kết hợp trong quá trình nội soi hay phẫu thuật. - Xét nghiệm tầm soát ung thư với một số bệnh cụ thể Tùy thuộc vào từng loại ung thư, bác sĩ có thể lựa chọn các loại xét nghiệm tầm soát ung thư phù hợp để đảm bảo cho kết quả chính xác nhất. Chẳng hạn như sau: + Ung thư vú: Khám lâm sàng để tìm khối u tại vú và vùng gần nách, chụp nhũ ảnh để phát hiện rõ những điểm vôi hóa ở vú, dù là nhỏ nhất, siêu âm tuyến vú để phát hiện sớm những tổn thương dạng nang vú. Phương pháp siêu âm rất phù hợp với mẹ bầu và phụ nữ trẻ. Chụp MRI tuyến vú mang đến hình ảnh rõ nét giúp chẩn đoán chính xác các tổn thương ở tuyến vú. + Ung thư đại trực tràng có thể được tầm soát bằng một số phương pháp như nội soi đại tràng sigma, chụp CT đại tràng, xét nghiệm máu tiềm ẩn trong phân,... + Ung thư cổ tử cung: Các xét nghiệm cần được thực hiện bao gồm xét nghiệm Thinprep Pap, HPV, nội soi tử cung, sinh thiết. + Ung thư phổi: Đây là căn bệnh ung thư nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao. Phương pháp sàng lọc ung thư phổi đơn giản nhất là chụp X-quang phổi. Những trường hợp người cao tuổi, người có nguy cơ cao như người nghiện thuốc lá, hay tiếp xúc với hóa chất,... thì càng cần chú ý hơn đến việc tầm soát ung thư phổi.
medlatec
1,014
Có thể bị liệt dương ở tuổi dậy thì? Rối loạn cương dương ở tuổi dậy thì là tình trạng không hiếm gặp hiện nay. Liệt dương ở tuổi dậy thì nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể để lại nhiều hệ lụy nguy hiểm, trong đó có liệt dương vĩnh viễn dẫn đến vô sinh. 1. Liệt dương ở tuổi dậy thì là gì? Tuổi dậy thì của trẻ nam thường vào khoảng 15 – 16 tuổi. Dưới tác dụng của hormon sinh dục nam testosterone phối hợp với các hormon tăng trưởng làm cho cơ thể các em sẽ phát triển nhanh, tuyến sinh dục hoạt động mạnh, tinh hoàn bài tiết testosteron và sản sinh tinh trùng. Dưới tác dụng của hormon testosterone cơ thể sẽ lớn nhanh, dương vật to ra, mọc lông, túi tinh và tuyến tiền liệt phát triển, cơ bắp nở nang, da thô dày, giọng nói trầm và nhu cầu tình dục bắt đầu.Liệt dương là tình trạng dương vật không thể cương cứng hoặc có thời gian cương cứng rất ngắn khi quan hệ. Tình trạng này thường xảy ra ở nam giới trong độ tuổi trung và cao niên nhưng nó cũng có thể xảy ra ở độ tuổi thanh thiếu niên, được gọi là liệt dương ở tuổi dậy thì.Liệt dương ở người trẻ đang trở thành vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý lứa tuổi dậy thì và sức khỏe sinh sản sau này.2. Nguyên nhân gây ra liệt dương ở tuổi dậy thì2.1 Thủ dâm quá độỞ tuổi dậy thì, cơ thể bắt đầu phát triển và các em ý thức được về tình dục nên có tâm lý tò mò, ham muốn nhiều hơn. Việc xem phim ảnh có nội dung nhạy cảm và thủ dâm thường xuyên là điều khó tránh khỏi ở nam giới tuổi mới lớn. Việc lạm dụng hành vi này trong thời gian dài có thể dẫn tới rối loạn cương dương, khó khăn khi xuất tinh.2.2 Rối loạn nội tiết tố namỞ độ tuổi dậy thì, nội tiết tố nam testosterone tăng cường mạnh mẽ cũng có thể là lý do làm tăng nguy cơ liệt dương ở nam giới. 2.3 Sử dụng chất kích thích. Thành phần của các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá,... tồn tại các hoạt chất gây ức chế thần kinh gây stress, khó chịu có ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh lý ở nam giới, trong đó có rối loạn cương dương ở tuổi dậy thì.2.4 Thức khuya, stress kéo dài. Tuổi dậy thì thường phải chịu nhiều áp lực, căng thẳng từ học tập, thức khuya thường xuyên lâu dần khiến sức khỏe giảm sút gây ra tình trạng yếu sinh lý ở tuổi dậy thì.2.5 Rối loạn vận mạch. Các bệnh lý nền như xơ vữa động mạch, huyết áp thấp, đái tháo đường,... gây ra những ảnh hưởng đến ham muốn tình dục và khả năng quan hệ. Thậm chí có thể gây ra liệt dương ở lứa tuổi dậy thì.2.6 Thừa cân, béo phì. Tình trạng thừa cân, béo phì cũng ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ và có thể gây ra tình trạng rối loạn cương dương.2.7 Tác dụng phụ của thuốc. Tác dụng phụ của thuốc an thần và một số thuốc điều trị tâm lý cũng khiến các bạn trẻ bị rối loạn cương dương.3. Triệu chứng của rối loạn cương dương ở tuổi dậy thì. Tình trạng rối loạn cương dương ở tuổi dậy thì bao gồm một số triệu chứng sau:Thời gian cương cứng rất ngắn: Dương vật vẫn cương cứng được nhưng chỉ trong một thời gian ngắn.Cương cứng không đúng lúc: Tình trạng dương vật đột nhiên cương cứng dù không chịu bất kỳ kích thích nào, có thể lúc đang vui chơi, đang đi đường thậm chí lúc nửa đêm.Dương vật không đủ cứng khi giao hợp: Tình trạng muốn quan hệ nhưng khi giao hợp lại không thể đưa vào âm đạo do không đủ độ cứng. Không có ham muốn tình dục: Dù bạn nam được kích thích nhưng vẫn không có ham muốn về tình dục, đôi khi trở nên lãnh cảm. 4. Hậu quả của rối loạn cương dương ở tuổi dậy thì Tình trạng liệt dương ở tuổi dậy thì tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không được điều trị nó sẽ ảnh hưởng không tốt đến sống sinh hoạt của người bệnh.Thay đổi tâm lý, tự ti và khép kín hơn: Do quá lo lắng về tình trạng bệnh cùng sự thiếu kiến thức, xấu hổ khi chia sẻ dẫn đến đa số các em sẽ cảm thấy tự ti, mặc cảm, chán nản về bản thân. Lâu dần khiến tâm trạng trở nên khó chịu, cáu gắt, mệt mỏi hơn và có thể ảnh hưởng đến tính cách hết phần đời còn lại của các em.Ảnh hưởng không tốt tới khả năng sinh sản của nam giới: Số lượng, chất lượng tinh trùng có thể bị ảnh hưởng do giao hợp khó khăn dẫn đến khả năng thụ thai thấp, lâu dầu có thể vô sinh.Sức khỏe bị ảnh hưởng: Rối loạn cương dương không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tình dục, khả năng sinh sản mà còn dẫn đến nhiều biến chứng khác như huyết áp, bệnh tim mạch, suy gan, suy thận.5. Điều trị liệt dương ở tuổi dậy thì5.1 Điều trị tâm lý. Nguyên nhân phổ biến nhất của liệt dương ở tuổi dậy thì là do stress, căng thẳng, do đó người bệnh có thể thực hiện liên tục và nghiêm túc những biện pháp sau:Ngủ sớm và ngủ đủ 7 – 8 tiếng mỗi ngày.Tránh làm việc, học tập quá sức.Suy nghĩ tích cực, giữ tinh thần lạc quan, thoải mái.Nghe nhạc, đọc sách, tập thể dục.5.2 Điều chỉnh chế độ ăn. Sức khỏe sinh lý chịu sự tác động trực tiếp của chế độ dinh dưỡng, người bệnh cần lưu ý:Tăng cường thực phẩm lành mạnh tốt cho sức khỏe như bơ, cà chua, yến mạch,... những thực phẩm này có khả năng thúc đẩy sản sinh nội tiết tố đồng thời cải thiện số lượng, chất lượng tinh trùng và sự nhạy cảm của dương vật.Hạn chế đồ ăn chiên xào, đồ ăn nhanh, đồ ăn cay nóng,... những thực phẩm này khiến tăng cholesterol trong máu.5.3 Điều trị bằng thuốc. Thuốc bổ sung testosterone trong trường hợp có suy giảm testosterone.Thuốc giãn mạch được dùng để điều trị nếu nguyên nhân xuất phát từ yếu tố tâm lý.Thuốc ức chế PDE4 là loại thuốc cải thiện triệu chứng dù chúng xảy ra do bất kỳ nguyên nhân nào.5.Tâm sự, chia sẻ với bố mẹ hoặc người có thế tin tưởng để giải tỏa tâm lý, hạn chế tình trạng căng thẳng kéo dài.Trang bị kiến thức tình dục đầy đủ.Không lạm dụng sách báo, phim ảnh khiêu dâm và hạn chế quan hệ tình dục sớm.Không sử dụng rượu bia, chất kích thích vì không chỉ gây hại cho sức khỏe mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý về tình dục, suy giảm nội tiết tố nam.Bổ sung chế độ ăn lành mạnh, hạn chế các món ăn chứa chất béo có hại và thực phẩm chế biến sẵn.Tăng cường vận động cơ thể, ít nhất 30 phút mỗi ngày.Hy vọng thông qua bài viết sẽ giúp bạn hiểu hơn về tình trạng liệt dương ở tuổi dậy thì. Nếu còn thắc mắc gì, hãy liên hệ bác sĩ chuyên khoa để được giải đáp.
vinmec
1,289
Sau sinh mổ bao lâu thì có kinh trở lại bình thường? Hơn 9 tháng mang thai là khoảng thời gian bạn nữ không có kỳ kinh, và sau sinh chu kỳ kinh lại tiếp tục hoạt động trở lại. Sau sinh mổ bao lâu thì có kinh? Hãy tìm câu trả lời ở thông tin sau. Sau sinh mổ bao lâu thì có kinh? Thời gian kinh nguyệt xuất hiện trở lại không phụ thuộc sinh thường hay sinh mổ mà yếu tố quan trọng nhất đó là hormone và cách tiết sữa của mẹ. Sau sinh mổ bao lâu thì có kinh? Nồng độ estrogen, progesterone của chị em sẽ giảm dần sau khi sinh em bé, khi giảm đến một mức độ nhất định, kinh nguyệt xuất hiện. Lượng hormone này sẽ không giảm hoặc giảm chậm nếu bạn đang cho con bú sữa mẹ. Khi lượng hormone này ở mức cao, chúng sẽ ngăn chặn kích thích tố sinh dục, khiến không thể rụng trứng và không có kinh. Nếu như mẹ cho con bú sữa hoàn toàn,  nồng độ các hormone cao trong ít nhất 6 tháng sau sinh, bạn nữ thường có kinh từ tháng thứ 7. Nếu không cho con bú sữa mẹ, kinh nguyệt khoảng 6 – 8 tuần sau khi sinh sẽ quay lại. Tất nhiên thời gian này sẽ không hoàn toàn đúng với tất cả các sản phụ. Việc cho bé bú mẹ hoàn toàn không phải là một phương pháp tránh thai an toàn tuyệt đối, mẹ vẫn có thể rụng trứng. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng khiến cho hormone thay đổi là các bất thường sức khỏe, giảm cân đột ngột, căng thẳng mệt mỏi, ít vận động… Những vấn đề kinh nguyệt sau sinh Sau sinh, thời gian kỳ kinh có thể kéo dài hoặc thu hẹp, lượng máu xuất hiện trong mỗi kỳ kinh ở các bà mẹ không giống nhau. Một số bà mẹ có nhiều kinh nguyệt nhưng một số lại rất ít. Các triệu chứng như đau bụng có trong kỳ kinh nguyệt cũng thay đổi nặng hoặc giảm nhẹ… Tử cung giãn hơn trước sinh sẽ có thể giúp mẹ giảm mức độ của những cơn chuột rút. Cơn đau bụng trong kỳ kinh cũng có thể diễn ra nặng hơn sau khi mẹ sinh em bé.
thucuc
399
Tuyến giáp lớn biểu hiện của bệnh lý nào? Tuyến giáp lớn gây mất thẩm mỹ 1. Thể tích tuyến giáp Thể tích tuyến giáp (bao gồm cả eo giáp) có thể thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, khu vực địa lý và mức độ hoạt động tuyến giáp. Dưới đây là giới hạn trên của thể tích tuyến giáp bình thường ở người trưởng thành: 1.1. Nam giới – Trung bình: 18-25 ml – Tối đa: 30-35 ml 1.2. Nữ giới – Trung bình: 10-18 ml – Tối đa: 25-30 ml Các giới hạn trên trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể có sự biến đổi nhỏ tùy thuộc vào các yếu tố cá nhân và tiêu chuẩn đo lường được sử dụng. Để đánh giá chính xác thể tích tuyến giáp và đưa ra kết luận về bình thường hay không, quá trình đánh giá nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tuyến giáp, thông qua siêu âm tuyến giáp hoặc các phương pháp chẩn đoán khác. Lưu ý rằng giới hạn trên chỉ là một chỉ số định lượng và việc đánh giá tuyến giáp bao gồm cả việc xem xét các triệu chứng và kết quả xét nghiệm khác để đưa ra đánh giá toàn diện về tình trạng tuyến giáp của một cá nhân. 2. Phân loại mức độ tuyến giáp lớn Mức độ tuyến giáp lớn thường được phân loại dựa trên kích thước và mức độ mở rộng của tuyến giáp. Phân loại thường được chia thành ba mức độ chính: – Mức độ 1: Tuyến giáp phình to nhưng không gây ảnh hưởng tới bất kỳ hoạt động nào của tuyến giáp. – Mức độ 2: Tuyến giáp trung bình, có thể nhìn thấy rõ ràng khi bệnh nhân đứng và nhìn thấy từ xa. – Mức độ 3: Tuyến giáp khổng lồ, có thể nhìn thấy rõ ràng khi bệnh nhân đứng và có thể gây áp lực lên các cấu trúc xung quanh như khí quản hoặc thần kinh. Mức độ tuyến giáp không chỉ phản ánh kích thước của tuyến giáp mà còn cân nhắc đến mức độ ảnh hưởng của nó đến sự hoạt động và sự thoải mái của bệnh nhân. Đánh giá chính xác mức độ tuyến giáp lớn được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa nội tiết dựa trên khám lâm sàng, siêu âm tuyến giáp và các phương pháp chẩn đoán khác. Quá trình đánh giá nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Mức độ tuyến giáp lớn có thể có sự khác biệt trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và quản lý tuyến giáp. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để đánh giá tình trạng tuyến giáp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. 3. Các bệnh lý gây tuyến giáp lớn Các bệnh lý gây tuyến giáp lớn (tăng kích thước của tuyến giáp) có thể bao gồm: 3.1. Nhân tuyến giáp Nhân tuyến giáp là một tình trạng viêm tuyến giáp, gây ra sự phồng to và đau nhức của tuyến giáp. Có nhiều loại nhân tuyến giáp, bao gồm: 3.2. Viêm tuyến giáp tự miễn Đây là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công tuyến giáp, gây viêm và phá hủy các tế bào trong tuyến giáp. Kết quả là tuyến giáp bị phù nề và phồng to. 3.3. Viêm tuyến giáp cấp tính Đây là trạng thái viêm tuyến giáp do nhiễm trùng hoặc sự tụt huyết tắc của một đoạn tuyến giáp. Khi bị viêm, tuyến giáp có thể phồng lên và gây ra đau và khó chịu. Bướu giáp đơn thuần (Simple Goiter): Bướu giáp đơn thuần là tình trạng tăng kích thước của tuyến giáp mà không đi kèm với viêm nhiễm hoặc sự tăng sản hormone tuyến giáp. Nguyên nhân phổ biến nhất của bướu giáp đơn thuần là thiếu iốt trong khẩu phần ăn uống, khiến tuyến giáp cố gắng phồng lên để bù đắp thiếu hụt iốt. 3.4. Bệnh cường giáp Bệnh cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, dẫn đến các triệu chứng và biểu hiện khác nhau. Các nguyên nhân phổ biến của bệnh cường giáp bao gồm: – Bệnh Graves: Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra kháng thể kích thích tuyến giáp, gây ra sự sản xuất quá mức hormone tuyến giáp. – Bướu độc giáp (Toxic Nodular Goiter) hoặc Bướu giáp nhiễm iod: Đây là tình trạng khi có sự phát triển bướu hoặc u nang trong tuyến giáp, dẫn đến sự tăng sản hormone tuyến giáp. Cường giáp là nguyên nhân gây tuyến giáp lớn 3.5. Bệnh suy giáp (Hypothyroidism) Bệnh suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormone tuyến giáp. Các nguyên nhân phổ biến của bệnh suy giáp bao gồm: – Bệnh Hashimoto: Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tuyến giáp, dẫn đến suy giáp. – Điều trị cường giáp: Điều trị cường giáp bằng thuốc hoặc phẫu thuật có thể làm giảm hoạt động tuyến giáp và gây ra suy giáp. – Thiếu hụt iod: Thiếu hụt iod trong khẩu phần ăn uống có thể gây suy giáp. 4. Phương pháp điều trị tuyến giáp lớn 4.1. Sử dụng tia laser Đây là một phương pháp không xâm lấn và ít đau đớn để điều trị bệnh. Trong quá trình này, tia laser được sử dụng để tiêu diệt một phần tuyến giáp hoặc thu nhỏ kích thước của nó. Phương pháp này thường được sử dụng cho các bướu giáp nhỏ và không gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. 4.2. Phẫu thuật nội soi Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Bằng cách sử dụng dụng cụ nhỏ và một thiết bị nội soi, bác sĩ có thể tiếp cận tuyến giáp thông qua một số cắt nhỏ trên da. Phẫu thuật nội soi thường được sử dụng để loại bỏ một phần tuyến giáp hoặc các bướu giáp đơn lẻ. 4.3. Phẫu thuật mở điều trị tuyến giáp lớn Trong một số trường hợp, phẫu thuật mở có thể được thực hiện để loại bỏ hoặc giảm kích thước của tuyến giáp lớn. Trong phẫu thuật mở, một cắt lớn được thực hiện trên da để tiếp cận tuyến giáp. Phẫu thuật mở thường được sử dụng cho các bướu giáp lớn hoặc khi cần loại bỏ toàn bộ tuyến giáp. 4.4. Sử dụng phóng xạ điều trị Phương pháp này sử dụng iod phóng xạ để tiêu diệt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Bệnh nhân uống một liều iod phóng xạ, và iod được tuyến giáp thu nhặt, gây tổn thương các tế bào tuyến giáp. Phương pháp này thường được sử dụng trong điều trị tuyến giáp lớn.
thucuc
1,186
Các mũi tiêm ngừa viêm gan B cho trẻ em và người lớn Sự an toàn của sức khỏe bắt nguồn từ việc tiêm vắc xin đúng đắn và đầy đủ, trong đó có vắc xin ngừa viêm gan B. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các mũi tiêm ngừa viêm gan B cho trẻ em và người lớn. Hãy đọc bài viết để để nắm được thông tin hữu ích và thiết lập lịch trình tiêm chủng đầy đủ để bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình. 1. Tìm hiểu về bệnh viêm gan B Viêm gan B, hay còn gọi là viêm gan siêu vi B (HBV), là một căn bệnh nhiễm khuẩn gan do vi rút viêm gan B gây ra. Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và nghiêm trọng trên toàn thế giới liên quan đến gan. Viêm gan B là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và nghiêm trọng Bệnh thường lây nhiễm khi có tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, thông qua quan hệ tình dục, dùng chung kim tiêm hoặc các vật dụng cá nhân như dao cạo râu. Viêm gan B cũng có thể lây truyền từ mẹ sang con trong thời gian mang thai hoặc sau khi sinh, gây ra các vấn đề về sức khỏe cho cả mẹ và trẻ sơ sinh. Ở người nhiễm viêm gan B, ban đầu bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng về sau, nó có thể dẫn đến những tác động xấu cho gan, đau bên hông phải, vàng da và mắt, nổi mạch máu, các vấn đề về tiêu hóa. Nếu không điều trị kịp thời và đúng đắn, viêm gan B có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm gan mãn tính, xơ gan, ung thư gan, và thậm chí là tử vong. Tiêm vắc xin viêm gan B được coi là cách tốt nhất để phòng bệnh này. Vắc xin phòng viêm gan B đã được chứng minh là hiệu quả tới 95% trong việc bảo vệ người tiêm khỏi vi rút viêm gan B và các biến chứng tiềm năng của nó. Vắc xin viêm gan B là loại vắc xin bất hoạt, không chứa vi khuẩn sống, nên nó không thể gây nhiễm viêm gan B cho người tiêm. Quá trình tiêm vắc xin viêm gan B đơn giản và dễ thực hiện, với một lịch tiêm phòng cụ thể. Để được bảo vệ khỏi vi rút viêm gan B, bạn nên thực hiện tiêm vắc xin đầy đủ. Hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi quyết định tiêm vắc xin viêm gan B, đặc biệt nếu bạn là phụ nữ mang thai hoặc có các yếu tố nguy cơ khác. 2. Cách vắc xin viêm gan B hoạt động để ngừa bệnh Vắc xin viêm gan B chứa kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, đây không phải là vi rút thực sự, không có khả năng gây bệnh, nhưng có khả năng kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để tạo ra kháng thể chống lại vi rút viêm gan B. Vắc xin viêm gan B kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại vi rút viêm gan B Khi bạn tiêm vắc xin viêm gan B, cơ thể của bắt đầu sản xuất các kháng thể chống lại vi rút viêm gan B. Các kháng thể này sẽ lưu trữ trong cơ thể và giữ cho bạn miễn dịch với vi rút. Nếu bạn tiếp xúc với vi rút viêm gan B trong tương lai, các kháng thể này sẽ cảm nhận và tiêu diệt vi rút nhanh chóng. Nhờ sự tồn tại của kháng thể, cơ thể của bạn sẽ được bảo vệ khỏi nguy cơ nhiễm vi rút viêm gan B và các biến chứng tiềm năng của nó. 3. Lịch tiêm phòng viêm gan B cho trẻ em và người lớn 3.1. Lịch tiêm cho trẻ em Trẻ sơ sinh và trẻ em cần được tiêm một loạt mũi vắc xin phòng viêm gan B để đảm bảo trẻ có đủ kháng thể ngăn ngừa bệnh. Dưới đây là lịch các mũi tiêm ngừa viêm gan B phổ biến cho trẻ em: – Mũi 1: Mũi đầu tiên được tiêm ngay sau khi sinh, tốt nhất là trong vòng 24 giờ sau khi trẻ ra đời. Nếu trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm viêm gan B thì cần được tiêm thêm 1 mũi huyết thanh kháng viêm gan B hay còn được gọi là Globulin miễn dịch kháng viêm gan B (HBIG) trong vòng 12-24 giờ đầu sau sinh. Hai mũi này nên được tiêm ở hai vị trí khác nhau. Từ mũi thứ 2 trở đi, trẻ sẽ được tiêm vắc xin viêm gan B trong phác đồ của mũi 6 trong 1 (hoặc 5 trong 1 của chương trình tiêm chủng mở rộng). Như vậy lịch tiêm phòng viên gan B cho trẻ em sẽ trùng với lịch tiêm mũi 6 trong  1 (hoặc 5 trong 1). – Mũi 2: Mũi thứ hai được tiêm một tháng sau mũi đầu tiên. – Mũi 3: Mũi thứ ba nên được tiêm một tháng sau mũi thứ hai. – Mũi 4: Tiêm mũi thứ tư sau một năm từ mũi đầu tiên. Điều này giúp củng cố hệ miễn dịch của trẻ và đảm bảo trẻ có đủ kháng thể để ngăn ngừa viêm gan B. Khi trẻ đạt độ tuổi 15-18 tháng, trẻ nên được kiểm tra kháng thể để đảm bảo rằng trẻ có đủ kháng thể để chống lại viêm gan B và không nhiễm vi rút từ mẹ. Kiểm tra này bao gồm kiểm tra HBsAg và antiHBs. 3.2. Lịch tiêm cho người lớn Đối với người lớn, trước khi tiêm vắc xin phòng viêm gan B, cần thực hiện xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng nhiễm vi rút và kháng thể trong cơ thể. Tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm, quyết định tiêm phòng sẽ được đưa ra: – Khi kết quả HBsAg (-) và Anti HBs (+): Điều này có nghĩa là bạn đã từng tiêm vắc xin viêm gan B trước đây hoặc bạn đã nhiễm vi rút viêm gan B, nhưng cơ thể đã kháng thể và khỏi bệnh. Trong trường hợp này, không cần tiêm vắc xin phòng viêm gan B, đặc biệt nếu bạn đã tiêm vắc xin trước đó. – Khi kết quả HBsAg (-) Anti HBs (-): Cơ thể chưa từng nhiễm vi rút viêm gan B và không có kháng thể viêm gan B. Trong trường hợp này, tiêm phòng là cần thiết. Người lớn nên thực hiện các mũi tiêm ngừa viêm gan B nếu cơ thể không có kháng thể – Khi kết quả HBsAg (+) Anti HBs (-): Cơ thể đang nhiễm vi rút viêm gan B và không có kháng thể. Trong tình huống này, tiêm vắc xin phòng viêm gan B không hiệu quả và không được khuyến nghị. Bạn cần thực hiện các xét nghiệm bổ sung để bác sĩ quyết định liệu trình điều trị hoặc theo dõi tình trạng của bạn. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy cơ thể chưa từng nhiễm vi rút viêm gan B (HBsAg âm tính) và không có kháng thể viêm gan B (AntiHBs âm tính), bạn sẽ được khuyến cáo tiêm vắc xin theo phác đồ sau: – Mũi 1: Tiêm lần đầu tiên. – Mũi 2: Một tháng sau mũi 1. – Mũi 3: Sáu tháng sau mũi 1. Vắc xin phòng viêm gan B cho người lớn có thể là loại vắc xin đơn giá hoặc kết hợp, bao gồm vắc xin phòng viêm gan A và B.
thucuc
1,328
Các mũi tiêm ngừa cho trẻ từ sơ sinh đến 2 tuổi Tiêm ngừa cho trẻ đầy đủ ngay từ những năm đầu đời giúp tạo ra những kháng thể cần thiết để nhận diện, tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngay khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Qua đó sẽ giúp bảo vệ trẻ khỏi những căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Phụ huynh hãy cùng tìm hiểu các mũi tiêm cho trẻ từ sơ sinh tới 2 tuổi qua bài viết dưới đây. 1. Tại sao cần tiêm ngừa cho trẻ? Đối với trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch yếu, chưa hoàn thiện rất dễ bị các loại virus, vi khuẩn tấn công. Do đó để bảo vệ trẻ khỏi những căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, các loại vắc xin đã được nghiên cứu, bào chế giúp cơ thể tạo ra những kháng thể cần thiết giúp nhận diện và tiêu diệt những tác nhân gây bệnh ngay khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Vắc xin cũng giúp hệ miễn dịch ghi nhớ tác nhân gây bệnh và ngay lập tức tạo kháng thể khi phát hiện sự tái xâm nhập của virus, vi khuẩn. Tóm lại, sau khi chào đời, trẻ sơ sinh rất cần tiêm ngừa đầy đủ vì: – Kháng thể từ mẹ truyền sang trẻ chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn, không đủ để bảo vệ trẻ toàn diện. Việc tiêm ngừa cho trẻ ngay từ những tháng đầu là cách hiệu quả để truyền kháng thể thay thế lượng bị sụt giảm. – Khi chào đời, hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện nhưng đã buộc phải tiếp xúc với môi trường xa lạ từ nhiệt độ, độ ẩm, vi sinh vật, bụi bẩn,… khiến trẻ dễ mắc bệnh. Đối với những trường hợp trẻ sinh thiếu tháng, nhẹ cân hoặc có bệnh lý bẩm sinh càng phải tiêm ngừa đầy đủ để có miễn dịch bảo vệ. – Trẻ nhỏ mắc bệnh có nguy cơ rất cao biến chứng nặng, để lại di chứng suốt đời, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ thậm chí tử vong. – Chi phí tiêm phòng ngừa bệnh thấp hơn rất nhiều so với chi phí phải bỏ ra để điều trị, chăm sóc nếu chẳng may mắc bệnh. 2. Các mũi vắc xin tiêm phòng cho trẻ từ 0 – 24 tháng Phụ huynh hãy lưu ý một số mũi tiêm ngừa cho trẻ cần thiết dưới đây: – Vắc xin viêm gan A, B. – Vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà. – Vắc xin sởi, quai bị, rubella. – Vắc xin thủy đậu. – Vắc xin Hib. – Vắc xin bại liệt. – Vắc xin cúm. – Vắc xin rotavirus. Tiêm phòng đầy đủ ngay từ những năm đầu đời giúp bảo vệ trẻ an toàn khỏi các bệnh lý truyền nhiễm. 3. Lịch tiêm phòng cụ thể cho trẻ từ 0 – 24 tháng tuổi 3.1. Lịch tiêm ngừa cho trẻ từ 0 – 9 tháng tuổi – Tiêm vắc xin ngừa viêm gan siêu vi B liều sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh để phòng ngừa bệnh truyền từ mẹ sang con. Nếu phụ huynh lựa chọn tiêm vắc xin phối hợp có thành phần viêm gan B thì theo lịch tiêm của vắc xin phối hợp. – Tiêm vắc xin ngừa bệnh lao trong 30 ngày đầu đời của trẻ. Nếu không tiêm được trong tháng đầu đời, phụ huynh có thể tiêm bù cho trẻ trước khi trẻ được 1 tuổi. – Tiêm vắc xin ngừa viêm gan siêu vi B, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm họng – viêm phổi – viêm màng não do Hib, viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều đầu tiên. Phụ huynh có thể lựa chọn các loại vắc xin phối hợp 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 cho trẻ để ngừa được nhiều bệnh trong một mũi tiêm. – Uống vắc xin rotavirus liều thứ nhất. – Tiêm vắc xin ngừa viêm gan siêu vi B, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm họng – viêm phổi – viêm màng não do Hib, viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều thứ hai. Phụ huynh có thể tiếp tục lựa chọn các loại vắc xin phối hợp 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 cho trẻ để ngừa được nhiều bệnh trong một mũi tiêm. – Uống vắc xin rotavirus liều thứ hai. – Tiêm vắc xin ngừa viêm gan siêu vi B, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm họng – viêm phổi – viêm màng não do Hib, viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều thứ ba. – Uống vắc xin rotavirus liều thứ ba nếu phụ huynh lựa chọn vắc xin Rotateq từ Mỹ. – Tiêm vắc xin ngừa viêm màng não do não mô cầu BC liều đầu tiên. – Tiêm vắc xin ngừa cúm liều đầu tiên. – Trẻ thực hiện tiêm chủng muộn có thể tiêm vắc xin viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều đầu tiên. – Tiêm vắc xin ngừa cúm liều thứ hai, sau đó phụ huynh cho trẻ tiêm mũi nhắc lại hàng năm. – Trẻ thực hiện tiêm chủng muộn có thể tiêm vắc xin viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều thứ hai. – Tiêm vắc xin ngừa viêm màng não do não mô cầu BC liều thứ hai. Phụ huynh có thể lựa chọn các loại vắc xin phối hợp 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 cho trẻ để ngừa được nhiều bệnh trong một mũi tiêm. 3.2. Lịch tiêm ngừa cho trẻ từ 9 – 24 tháng tuổi – Trẻ trong vòng 9 – 18 tháng tuổi thực hiện tiêm 2 liều vắc xin viêm màng não do não mô cầu A, C, Y và W135. – Trẻ 9 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản (vắc xin sống giảm độc lực) liều đầu tiên và tiêm mũi nhắc lại cách tối thiểu 12 tháng. – Trẻ 12 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản (vắc xin bất hoạt) liều đầu tiên và liều thứ hai, liều thứ ba tiêm khi trẻ 2 tuổi. – Trẻ trong vòng 9 – 12 tháng tuổi tiêm vắc xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu liều đầu tiên và tiêm mũi thứ hai trong khoảng 15 – 18 tháng tuổi. – Trẻ 12 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm gan A liều đầu tiên và tiêm liều thứ hai khi 18 tháng tuổi. – Trẻ 12 – 18 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm màng não – viêm phổi – nhiễm khuẩn huyết – viêm tai giữa do phế cầu liều thứ 4. – Trẻ 15 – 18 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm họng – viêm phổi – viêm màng não do Hib liều thứ 4. – Trẻ 18 tháng tuổi tiêm vắc xin viêm gan siêu vi B, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt liều thứ 4. – Trẻ 2 tuổi tiêm vắc xin thương hàn liều đầu tiêm và tiêm nhắc lại mỗi 3 năm. – Trẻ 2 tuổi uống 2 liều vắc xin tả, mỗi liều cách nhau 2 tuần. Lưu ý: Trên đây chỉ là lịch tiêm tiêu chuẩn để tham khảo, lịch tiêm thực tế có thể thay đổi tùy theo từng loại vắc xin phụ huynh lựa chọn, sự tuân thủ phác đồ tiêm chủng và cập nhật hướng dẫn từ các cơ quan y tế. Cụ thể hơn, phụ huynh có thể tham khảo trong ảnh dưới đây:
thucuc
1,341
Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng nôn theo chu kỳ Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ (CVS ) ở người lớn là một rối loạn đặc trưng bởi các cơn buồn nôn, nôn mửa và đau bụng tái diễn đột ngột, cách nhau bởi các giai đoạn sức khỏe bình thường khác nhau. Mục đích của bài báo này là để mô tả thêm đặc điểm của biểu hiện lâm sàng và đề xuất các tiêu chuẩn chẩn đoán mới cho hội chứng nôn mửa theo chu kỳ ở dân số trưởng thành. 1. Tần suất Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ không phải là một tình trạng hiếm gặp ở người lớn như người ta từng nghĩ và về cơ bản là một chẩn đoán lâm sàng dựa trên các chu kỳ khuôn mẫu “cổ điển” của các đợt nôn và các khoảng thời gian rời rạc không có triệu chứng. Hiện bệnh này phổ biến hơn ở người lớn hơn trẻ em và được chẩn đoán ở 12% bệnh nhân được chuyển đến để đánh giá buồn nôn và nôn. Khi các cơn nôn theo chu kỳ kết hợp với nhau, thường là do không có liệu pháp cụ thể nào được đưa ra, các triệu chứng của bệnh nhân có thể bắt đầu giống như chứng liệt dạ dày, một chứng rối loạn với biểu hiện buồn nôn và nôn mãn tính liên tục hơn nhưng thường ít đau bụng hơn. 2. Phương pháp chẩn đoán Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ thực sự là một chẩn đoán xác định tiền sử "cổ điển" của bệnh này. Bệnh nhân thường có biểu hiện buồn nôn, nôn và đau bụng giữa thượng vị với số lần thay đổi mỗi năm. Trong tất cả các biểu hiện ở người lớn đều kèm theo đau bụng dữ dội giữa thượng vị, kèm theo hoặc ngay sau khi bắt đầu buồn nôn và nôn. Tiền sử đau bụng giữa thượng vị này có xu hướng thu hút nhu cầu loại trừ các nguồn khác vì nó có thể giống như một cơn đau bụng cấp tính.Tiêu chuẩn chẩn đoán của hội chứng nôn mửa theo chu kỳ dựa trên Rome III bao gồm danh sách sau đây:Phải ít nhất 3 tháng, với thời gian bắt đầu ít nhất 6 tháng trước của:Các đợt nôn mửa liên quan đến cấp tính thời gian khởi phát và kéo dài <1 tuần.Ba đợt rời rạc trở lên trong năm trước.Không có cảm giác buồn nôn và nôn giữa các đợt. Không có bất kỳ nguyên nhân hữu cơ nào gây nôn.Tiêu chí hỗ trợ: Tiền sử hoặc tiền sử gia đình bị đau nửa đầu.Các tiêu chí này được phát triển khi hội chứng nôn mửa theo chu kỳ chủ yếu chỉ được công nhận ở trẻ em và đau bụng không phải là một đặc điểm đồng thời có thể dự đoán được. Người bệnh có thể gặp tình trạng đau bụng dữ dội vùng thượng vị 3. Cơ chế kích hoạt nôn Phần lớn các cuộc tấn công hội chứng nôn mửa theo chu kỳ xảy ra mà không có bất kỳ cảnh báo nào mặc dù khi nhìn lại các bệnh nhân báo cáo rằng có đến 60-80% các cuộc tấn công hội chứng nôn mửa theo chu kỳ có thể liên quan đến cơ chế kích hoạt như nhiễm trùng (viêm xoang mãn tính và nhiễm trùng đường hô hấp trên), căng thẳng tâm lý, căng thẳng cảm xúc, thể chất căng thẳng (tập thể dục nặng), thiếu ngủ, ăn kiêng (socola, pho mát), say tàu xe và bắt đầu có kinh. Nhiều bệnh nhân tắm nước nóng hoặc tắm trong thời gian nôn mửa và báo cáo giảm các triệu chứng và do đó tiếp xúc với nước nóng được cho là có “tác dụng thư giãn”. 4. Tiền sử đau nửa đầu và hội chứng nôn mửa theo chu kỳ Theo như các yếu tố góp phần hoặc “phân nhóm” căn nguyên, khoảng 24-70% bệnh nhân hội chứng nôn mửa theo chu kỳ báo cáo tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị đau nửa đầu. Tuy nhiên ở người lớn, tập hợp con đau nửa đầu chiếm nhiều hơn trong khoảng 30-40% dân số hội chứng nôn mửa theo chu kỳ .Các rối loạn tâm thần, chẳng hạn như lo âu, trầm cảm là những phát hiện thường gặp ở bệnh nhân hội chứng nôn mửa theo chu kỳ. Sự lo lắng xuất hiện ở bệnh nhân hội chứng nôn mửa theo chu kỳ , bao gồm cả rối loạn hoảng sợ, đã được báo cáo là nguyên nhân gây ra các cuộc tấn công trong 66% trường hợp. Lo lắng cũng có thể tăng lên do gánh nặng của bệnh tật, dự đoán cơn nôn tiếp theo hoặc chấn thương tâm lý và trải nghiệm trước khi khởi phát hội chứng nôn mửa theo chu kỳ . Đôi khi các rối loạn tâm lý ở bệnh nhân hội chứng nôn mửa theo chu kỳ bao gồm cả trầm cảm chiếm ưu thế đến mức có thể chỉ định đồng quản lý với bác sĩ tâm thần. 5. Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ và bệnh đái tháo đường Một phân nhóm khác có thể xác định được là bệnh đái tháo đường tăng lên 15% trong các quần thể hội chứng nôn mửa theo chu kỳ so với khoảng 8% trong các nghiên cứu dựa trên quần thể bình thường. Lý thuyết được đề xuất ở đây là nồng độ glucose cao, thường là ở giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường, trong bối cảnh của các thụ thể hóa học thần kinh trung ương có khuynh hướng di truyền có thể gây ra chu kỳ nôn mửa. Người mắc đái tháo đường có liên quan đến hội chứng nôn mửa theo chu kỳ 6. Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ và tiền sử sử dụng thuốc gây nghiện Xem xét các tài liệu hiện tại về hội chứng nôn theo chu kỳ ở người lớn sử dụng thuốc gây nghiện là 42-53%. Kịch bản có thể dự đoán được là mô hình điển hình của việc tiêu thụ thuốc gây nghiện hàng ngày bắt đầu từ lứa tuổi thanh thiếu niên để sử dụng giải trí. Các đợt nôn mửa theo chu kỳ không xảy ra cho đến ít nhất 5 năm sử dụng hàng ngày mãn tính. Một thực thể lâm sàng được gọi là hội chứng nôn do thuốc gây nghiện cũng đã được mô tả riêng biệt và thực sự có biểu hiện lâm sàng giống như hội chứng nôn mửa theo chu kỳ . Hội chứng nôn do thuốc gây nghiện được đặc trưng bởi việc sử dụng thuốc gây nghiện mãn tính, các đợt bun nôn, nôn, đau bụng theo chu kỳ và giảm thường xuyên khi tắm nước nóng . 7. Thời gian ủ bệnh Bệnh nhân trưởng thành thường có triệu chứng trong một thời gian dài trước khi được chẩn đoán. Bệnh nhân thường không được chẩn đoán trong một thời gian do không nhận biết được thực thể lâm sàng này với các báo cáo cho thấy sự trì hoãn chẩn đoán trong khoảng 8-21 năm sau khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng.Theo thời gian mà không có phương pháp điều trị cụ thể thích hợp, các chu kỳ hội chứng nôn mửa theo chu kỳ từ từ bắt đầu “liên kết lại” và trở nên gần nhau hơn và điều này có thể làm rối loạn biểu hiện và gợi ý thêm về một thực thể “mãn tính” như chứng liệt dạ dày. hội chứng nôn mửa theo chu kỳ dẫn đến một tỷ lệ mắc bệnh đáng kể đối với những bệnh nhân mất thời gian ở nơi làm việc hoặc trường học, gây gián đoạn đáng kể trong cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp cũng như gánh nặng kinh tế. Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ ở người lớn có thể từ bệnh nhẹ với các đợt không thường xuyên đến bệnh suy nhược nghiêm trọng cần đến nhiều lần khám tại khoa cấp cứu (cấp cứu) và nhập viện thường xuyên. Những bệnh nhân này thường trải qua nhiều thủ tục và xét nghiệm chẩn đoán không cần thiết mà không có bất kỳ lợi ích lâm sàng rõ ràng nào.
vinmec
1,401
Dấu hiệu sắp sinh trước 1 tuần mẹ bầu không thể bỏ qua Không phải lúc nào em bé cũng chào đời đúng ngày dự sinh. Do đó, nếu mẹ nhận biết được những dấu hiệu sắp sinh trước 1 tuần thì sẽ có sự chuẩn bị chu đáo, đồng thời, mẹ cũng sẽ chủ động hơn trong việc đón con yêu. Trên thực tế, có những dấu hiệu sắp sinh báo trước và cả những dấu hiệu không báo trước. Bài viết này sẽ cung cấp đến các mẹ bầu đầy đủ những dấu hiệu cần biết. 1. Một số dấu hiệu sắp sinh mẹ bầu cần biết 1.1 Các dấu hiệu sắp sinh trước 1 tuần có sự báo trước – Bề cao tử cung của mẹ nhỏ lại: Những tuần cuối của thai kỳ, mẹ sẽ thấy bề cao tử cung không những không tăng mà còn có dấu hiệu nhỏ lại. Khi đó, mẹ thấy dễ thở hơn vì thai nhi đã di chuyển xuống khung chậu, không còn chèn lên các cơ quan nội tạng của mẹ. Thực tế, dấu hiệu này thường thấy rõ nhất ở những phụ nữ mang thai và sinh con lần đầu. Những phụ nữ mang thai và sinh con lần 2 trở đi sẽ tùy từng người mà có gặp hay không. Những tuần cuối của thai kỳ, mẹ sẽ thấy bề cao tử cung không những không tăng mà còn có dấu hiệu nhỏ lại – Xuất hiện cơn gò tử cung:Từ tuần 20 của thai kỳ, các mẹ bầu đã cảm nhận được những cơn gò tử cung nhưng mật độ thưa thớt. Đó là những dấu hiệu chuyển dạ giả, hay còn có tên gọi là cơn gò Braxton Hicks. Nhưng từ tuần 37 trở đi, những cơn gò này xuất hiện ngày một nhiều hơn, cảm giác trên bụng gò cứng, nhưng hoàn toàn chưa đau. Những cơn gò này có vai trò giúp cho ngôi thai được điều chỉnh tốt hơn, mẹ cũng quen dần với những cơn gò chuyển dạ thật. Chính những cơn gò này đã giúp thai nhi trong tử cung của mẹ dễ dàng lọt xuống tiểu khung. Từ đó, tạo điều kiện để mẹ có một ngôi thai thuận. – Đau lưng hoặc đau trằn bụng: Sự thay đổi nội tiết trong thai kỳ khiến các khớp ở vùng chậu giãn ra, các dây chằng trở nên mềm hơn. Những thay đổi này nhằm giúp đường kính khung chậu của mẹ trở nên rộng hơn, tạo điều kiện cho thai nhi dễ dàng lọt xuống. Đặc biệt khi di chuyển nhiều, mẹ sẽ thấy rõ cơn đau trằn bụng dưới hoặc ngồi lâu thì sẽ thấy đau lưng. – Đi vệ sinh nhiều hơn bình thường: Khi thai nhi di chuyển lọt vào khung chậu của mẹ sẽ gây áp lực lên bàng quang và trực tràng, khiến mẹ muốn đi tiểu tiện và đại tiện nhiều hơn ngày thường. – Sưng nề vùng kín: Bên cạnh sự tác động của bào thai, sự thay đổi nội tiết, các mạch máu nuôi dưỡng vùng kín (tầng sinh môn, âm hộ và âm đạo) trở nên giãn nở, khiến lưu lượng máu đến vùng kín nhiều hơn. Việc này dẫn đến sự sưng nề vùng kín nhưng cũng đồng thời làm giãn nở ống âm đạo, giúp cho quá trình sinh thường được thuận lợi. 1.2 Các dấu hiệu không báo trước – Đau bụng dưới từng cơn: Các cơn gò tử cung gây ra những cơn đau bụng dưới, kéo dài từ 15 – 20 giây, đều đặn mỗi 5 phút. Đây là hiện tượng báo hiệu mẹ chính thức bước vào giai đoạn chuyển dạ, chuẩn bị sinh. Một trong những dấu hiệu sắp sinh là mẹ bầu thường xuyên thấy đau lưng, trằn bung dưới, nhất là khi mẹ đi lại hoặc ngồi lâu – Ra nhớt hồng âm đạo: Nhớt hồng âm đạo chính là nút nhầy tử cung bong ra ngoài và lẫn một ít máu của các mao mạch trên cổ tử cung bị vỡ. Nút nhầy tử cung bản chất là một “cánh cửa”, bảo vệ thai nhi khỏi vi khuẩn và các tác nhân bên ngoài âm đạo. Trước sinh khoảng một tuần, nút nhầy tử cung sẽ bong ra ngoài, “mở đường” để sẵn sàng cho em bé ra đời. Ngoài ra mẹ có thể sẽ gặp thêm một số tình trạng như: – Phù nề chân: Lúc này, thai nhi quá lớn, chèn lên tĩnh mạch chủ, khiến cho lượng máu về tim bị ứ đọng, gây ra hiện tượng phù nề 2 chân. Trong thực tế, nhiều mẹ bầu cảm thấy chân bị phù nề trước sinh vài tuần rồi tự xẹp, rồi lại xuất hiện lại. Tuy nhiên, khi bà bầu bị phù chân nghĩa là có dấu hiệu sắp sinh. – Mất ngủ: Hiện tượng mất ngủ khi sắp đến ngày sinh là điều vô cùng dễ hiểu. Thời điểm này các bà bầu thường lo lắng, hồi hồi khi nghĩ đến ngày sinh. Đồng thời, bà bầu cũng  thường xuyên phải đi tiểu đêm nên dễ mất ngủ. 2. Mẹ nên làm gì nếu những dấu hiệu sắp sinh gây khó chịu? – Dành thời gian nghỉ ngơi: Thời điểm sắp sinh, mẹ nên ưu tiên dành thời gian để nghỉ ngơi và hạn chế việc nặng. Mẹ lưu ý không thức quá 22 giờ, không xem các phim bạo lực hay các phim mang tính chất tiêu cực và không xem tivi quá 2 giờ. Thay vào đó, mẹ có thể đọc sách, nấu ăn, đi bộ nhẹ nhàng hoặc xem những bộ phim mang tính chất hưng phấn, vui vẻ. Dành thời gian nghỉ ngơi, đi lại nhẹ nhàng là những việc mẹ nên làm khi sắp sinh – Chú ý tư thế nằm: Dù nằm ngủ hay nằm nghỉ thì mẹ vẫn nên nằm nghiêng sang bên trái vì điều này giúp giảm áp lực từ tử cung vào động mạch chủ. Khi đó, máu sẽ tuần hoàn tốt hơn, lượng máu đến nuôi thai nhi cũng lớn hơn. – Chú ý cử động của thai nhi: Thông thường, cứ hai giờ thì thai nhi sẽ cử động và mẹ sẽ cảm nhận rất rõ. Đặc biệt, khi mẹ ngủ thì thai nhi cũng ngủ theo và ngược lại, mẹ thức thì thai nhi cũng thức. Do đó, nếu một ngày thai máy ít hơn 5 lần, mẹ nên đến bệnh viện để kiểm tra tình hình của con yêu nhé. Điều cần lưu ý là các mẹ bầu không được chủ quan, phải đến bệnh viện ngay lập tức nếu có những biểu hiện bất thường: – Co thắt bụng: Các mẹ cần tính thời gian của mỗi cơn co thắt và tần suất. Nếu là cơn co thắt mạnh kéo dài 45 – 60 giây, cách nhau 3 – 4 phút thì mẹ cần tới viện càng sớm càng tốt. – Nước ối bất thường: Nếu thấy nước ối chuyển màu vàng nâu hoặc xanh lục thì khả năng nước ối đã nhiễm phân su, mẹ phải gặp bác sĩ sớm, tránh cho thai nhi hít phải phân su gây nhiễm độc. Nước ối có màu hồng là nước ối có lẫn máu, cũng là dấu hiệu đặc biệt khẩn cấp nên mẹ cần phải gặp bác sĩ càng sớm càng tốt. – Sốt, đau bụng dữ dội, kèm theo chảy máu âm đạo bất thường: Đây có thể là dấu hiệu của sinh non. – Đau đầu nặng và kéo dài, bụng trên bị sưng, đau, thị lực thay đổi, huyết áp tăng cao… là những dấu hiệu của tiền sản giật.
thucuc
1,299
Dị ứng mùa xuân và những điều cần chú ý Tại Mỹ, mỗi năm có tới 35 triệu người rơi vào tình trạng viêm mũi do dị ứng mùa xuân. Mùa xuân là khoảng thời gian cây bắt đầu ra hoa và phấn hoa khiến nhiều người hít vào gây dị ứng cùng triệu chứng hắt hơi, sổ mũi. Các hạt phấn hoa nhỏ li ti sẽ được đưa vào không khí và xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp. Khi đó hệ thống miễn dịch của cơ thể người bị dị ứng sẽ phản ứng quá mức và xem những hạt phấn hoa như những “kẻ tấn công” rồi sẽ tự sản sinh ra kháng thể. Gặp tác nhân gây dị ứng, histamine được sinh ra và kích thích cơ thể khiến mũi chảy nước, ngứa mắt và các triệu chứng dị ứng khác. Lượng phấn hoa bạn hít phải sẽ tỉ lệ thuận với mức độ dị ứng của cơ thể bạn. Ngoài phấn hoa, cỏ cũng là một tác nhân gây ra dị ứng mùa xuân. Cho tới nay vẫn chưa có một cách chữa trị nào để làm dứt điểm căn bệnh này, người bệnh phải chống chọi với nó bằng cách sử dụng thuốc dị ứng hằng ngày. Khi thời tiết trở nên mát mẻ và đặc biệt là có gió, không khí sẽ mang theo phấn hoa nhiều hơn và trong những ngày này triệu chứng của bệnh xuất hiện cao hơn. Ngược lại, với những ngày mưa, nước mưa sẽ làm giảm lượng phấn hoa trong không khí mà do vậy mọi người sẽ ít bị dị ứng hơn. Các triệu chứng thường gặp của bệnh là: chảy nước mũi, nước mắt; hắt hơi; ho; ngữa mắt và mũi; đặc biệt có thể dẫn đến hen suyễn, khó thở hay thở khò khè. Nếu bạn thường bị những triệu chứng trên thì bạn cần tới ngay bệnh viện hoặc các trung tâm y tế để chẩn đoán và có thuốc điều trị phù hợp. Tuy nhiên, không hắt hơi và ho không có nghĩa là bạn không mắc chứng bệnh này. Bạn nên kiểm tra sức khoẻ định kỳ để nắm rõ tình hình sức khoẻ bản thân và có hướng điều trị kịp thời.
medlatec
377
Bóng đèn tiết kiệm năng lượng có thể cản trở giấc ngủ Có nhiều nguyên nhân khác nhau khiến chúng ta không thể ngủ được vào ban đêm, ví dụ như cafein, tiếng ồn, bệnh lý... Gần đây, các nhà nghiên cứu đã bổ sung thêm một nguyên nhân gây mất ngủ mà nhiều người chưa từng nghĩ đến, đó là bóng đèn tiết kiệm năng lượng LED được bật khi trời tối. 1. Ánh sáng và nhịp sinh học Thời cổ xưa, con người chỉ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tự nhiên và bổ sung ánh sáng từ ngọn lửa vào ban đêm. Họ sẽ ngủ một giấc dài và sâu khi trời tối, từ từ thức dậy khi mặt trời mọc với đầu óc tỉnh táo, sẵn sàng bắt đầu một ngày mới.Mắt người phát hiện ánh sáng mặt trời có màu trắng, nhưng trên thực tế luồng sáng tự nhiên này chứa phổ màu đầy đủ và thay đổi vào các thời điểm khác nhau trong ngày. Vào ban ngày, các tế bào ở đáy mắt của chúng ta phát hiện ra mặt trời sáng, trong đó ánh sáng xanh lam chiếm ưu thế. Đáp lại, những tế bào này báo hiệu cơ thể sản xuất hormone và các chất hóa học khác để hỗ trợ sự tỉnh táo, minh mẫn. Trong ánh sáng buổi tối yếu ớt, tông màu xanh lam mất đi, đồng hồ sinh học sẽ thiết lập cơ chế chuẩn bị cho chúng ta đi ngủ.Ánh sáng chúng ta tiếp xúc vào ban ngày cũng đóng vai trò trong việc sản sinh melanin vào ban đêm. Melatonin là một loại hormone chuẩn bị cho cơ thể đi vào giấc ngủ và bóng tối là tín hiệu cơ thể sản xuất ra hormone này.Vào ban ngày, ánh sáng mặt trời khiến não tiết ra hormone serotonin - giúp ổn định tâm trạng và cải thiện sự tập trung, đồng thời thúc đẩy cảm giác bình tĩnh. Mức serotonin tiết ra vào ban ngày lại quyết định mức melatonin sản sinh vào ban đêm. Giảm serotonin vào ban ngày tương đương với giảm melatonin vào ban đêm. Bóng đèn tiết kiệm năng lượng có thể làm gián đoạn khả năng đi vào giấc ngủ 2. Tác động của bóng đèn tiết kiệm năng lượng Kể từ khi phát minh ra bóng đèn cách đây gần 150 năm, chúng ta đã mang ánh sáng nhân tạo vào trong cuộc sống của mình. Trước đây, bóng đèn sợi đốt và bóng đèn halogen cũ tạo ra ánh sáng ấm và dịu hơn. Sau đó, bóng đèn điốt phát quang (LED) ra đời và được nhiều người sử dụng vì tiết kiệm năng lượng và bền hơn bóng đèn thông thường.Tuy nhiên điều này có thể liên quan đến sức khỏe của chúng ta. Người lao động thời hiện đại thường dành thời gian ban ngày để tiếp xúc với ánh sáng đèn điện thay vì nắng mặt trời cung cấp. Theo chuyên gia, con người thường xuyên sinh hoạt trong nhà chỉ được tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo - cường độ thấp hơn 100 lần so với ánh sáng tự nhiên ngoài vào ngày đẹp trời.Vào buổi tối, chúng ta chiếu sáng ngôi nhà của mình bằng các bóng đèn tiết kiệm năng lượng LED phát ra ánh sáng xanh - dù rất sáng nhưng lại làm gián đoạn khả năng đi vào giấc ngủ. Trong vài năm gần đây, tác động tiêu cực của đèn LED và ánh sáng trắng xanh chói phát ra từ nguồn sáng này chỉ mới bắt đầu được công nhận. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc với ánh sáng xanh kéo dài có thể dẫn đến đục thủy tinh thể, chứng mất ngủ và rối loạn tâm trạng. Nghiên cứu gần đây ở Úc cho thấy rằng ánh sáng vào ban đêm trong các ngôi nhà dùng đèn LED đã ức chế mức melatonin tới 50%.Tác động của ánh sáng nhân tạo đối với chu kỳ ngủ - thức của chúng ta là rất lớn. Ví dụ khi thức khuya, chúng ta lại càng tỉnh lâu hơn do tiếp xúc với ánh sáng xanh, đồng thời các hormone điều chỉnh cảm giác đói hoặc no cũng bị tác động và bạn cũng có nhiều thời gian để ăn khuya. Vào những khoảng thời gian đêm muộn, hormone căng thẳng của bạn luôn tăng cao khiến bạn thèm đồ ăn vặt. Hầu như không có người nào chọn ăn rau salad vào lúc 11 giờ đêm.Sự gián đoạn nhịp sinh học cũng đã được Tổ chức Y tế Thế giới cho là có thể gây ung thư. Một nghiên cứu năm 2007 cho thấy những người làm việc theo ca đêm (tiếp xúc với nhiều ánh sáng nhân tạo vào ban đêm) có tỷ lệ mắc bệnh ung thư phổi cao hơn sau 15 năm làm việc. Tùy thuộc vào thời điểm tiếp xúc với ánh sáng xanh trong ngày, chu kỳ giấc ngủ và sức khỏe của chúng ta mới bị ảnh hưởng. Ánh sáng xanh giúp chúng ta tỉnh táo, vì vậy bạn nên tiếp xúc vào buổi sáng. Đó là lý do tại sao mặt trời mọc có tông màu lạnh và ánh sáng mặt trời có dấu vết của ánh sáng xanh, sáng. Nếu bạn ngủ ở nơi có nhiều ánh sáng vàng và dịu nhẹ thì sẽ tốt hơn là ánh sáng trắng và lạnh 3. Làm sao để ngủ ngon mà vẫn dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng? Mặc dù tất cả ánh sáng đều có thể ngăn chặn melatonin, nhưng mắt người đặc biệt nhạy cảm với ánh sáng xanh. Vì vậy ánh sáng xanh do bóng đèn tiết kiệm năng lượng tạo ra có thể có tác động tiêu cực mạnh mẽ vào ban đêm. Chuyên gia cho biết nếu bạn ngủ ở nơi có nhiều ánh sáng vàng và dịu nhẹ thì sẽ tốt hơn là ánh sáng trắng và lạnh.Từ thực tế này, các nhà nghiên cứu tại Đại học Houston đã tìm ra cách để chúng ta vừa tiết kiệm năng lượng, vừa bảo vệ thị lực và giấc ngủ sâu. Cụ thể, họ đã phát triển một loại bóng đèn LED có con chip phát ra ánh sáng dải màu tím ít gây hại cho sức khỏe. Vật liệu đặc biệt trong con chip này hấp thụ năng lượng ánh sáng tím này và chuyển đổi, giúp bóng đèn phát ra ánh sáng dịu nhẹ đối với mắt người. Bộ não con người phản ứng bằng các tín hiệu cho thấy đã gần đến thời gian buồn ngủ.Ánh sáng từ các đèn LED màu tím này vẫn bao gồm một số ánh sáng màu xanh chứ không chặn hoàn toàn. Các nhà nghiên cứu hy vọng rằng phiên bản đèn LED màu tím sẽ giúp cải thiện giấc ngủ, nhưng hiện tại vẫn cần thực hiện một số chỉnh sửa trước khi được bán rộng rãi trên thị trường.Ngoài ra, một số công ty đèn điện khác cũng đang cố gắng tạo ra một hệ thống chiếu sáng chước tông màu lạnh của mặt trời mọc; sau đó tự động chuyển sang ánh sáng xanh, tươi sáng vào ban ngày; phát ra tông màu cam và đỏ giống như ánh hoàng hôn; và mờ dần vào buổi tối để phù hợp với nhịp điệu tự nhiên của con người. Một công ty khác cũng đang nghiên cứu tạo ra các sản phẩm chiếu sáng đèn LED không có ánh sáng xanh để cải thiện giấc ngủ.com, stuff.co.nz
vinmec
1,277
Công dụng thuốc Cefakid Kháng sinh là nhóm thuốc được sử dụng đặc thù cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Có rất nhiều hoạt chất kháng sinh khác nhau, trong đó có kháng sinh Cephalexin, đây là thành phần chính của thuốc Cefakid 250mg. Vậy Cefakid là thuốc gì và chỉ định như thế nào? 1. Cefakid là thuốc gì? Cefakid được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Pymepharco, bào chế dạng cốm dùng đường uống với quy cách đóng gói mỗi hộp gồm 12 gói, mỗi gói có khối lượng 3g.Mỗi gói thuốc Cefakid bao gồm những thành phần sau:Kháng sinh Cephalexin hàm lượng 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat);Một số thành phần tá dược vừa đủ 1 gói. 2. Tác dụng của thuốc Cefakid 250mg Hoạt chất Cephalexin trong thuốc Cefakid là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1. Cơ chế tiêu diệt vi khuẩn của thuốc Cefakid là ức chế quá trình tổng hợp màng tế bào vi khuẩn thông qua việc liên kết với 1 hoặc nhiều Protein kết hợp Penicillin, từ đó dẫn đến ức chế Peptidoglycan. Dưới tác dụng của kháng sinh Cephalexin, các enzym tự tiêu thành tế bào là Murein Hydrolase và Autolysin sẽ trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn vốn đã bị ức chế quá trình lắp ráp thành tế bào.Phổ tác dụng của thuốc Cefakid bao gồm nhiều chủng cầu khuẩn hiếu khí gram dương nhưng tác động với vi khuẩn Gram âm rất hạn chế. 3. Chỉ định của thuốc Cefakid Sản phẩm thuốc Cefakid được chỉ định cho những trường hợp nhiễm khuẩn sau:Nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm bệnh nhân mắc bệnh giãn phế quản bội nhiễm hoặc viêm phế quản cấp và mạn tính;Nhiễm trùng tai mũi họng như viêm amidan, viêm xoang, viêm họng hoặc viêm tai giữa;Nhiễm trùng tiểu, bao gồm viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang hoặc Cefakid dùng để dự phòng nhiễm khuẩn tái diễn;Một số nhiễm trùng da và mô mềm do vi khuẩn còn nhạy cảm Cephalexin;Nhiễm trùng xương khớp do vi khuẩn nhạy cảm;Dự phòng viêm màng trong tim do vi khuẩn;Thay thế cho kháng sinh Penicillin sau thực hiện thủ thuật răng miệng hoặc cho những bệnh nhân dị ứng với Penicillin. 4. Cách sử dụng thuốc Cefakid Cefakid sản xuất dạng cốm dùng đường uống, người bệnh cần hòa tan cốm thuốc với 15 - 25ml nước trước khi uống.Liều dùng cụ thể của thuốc Cefakid 250mg khuyến cáo như sau:Người trưởng thành và trẻ em trên 15 tuổi: Tùy theo mức độ nhiễm trùng mà người bệnh có liều dùng phù hợp, thông thường là 1 - 2 gói Cefakid (tương đương 250 - 500mg Cephalexin) uống mỗi 6 giờ. Lưu ý liều tối đa của Cephalexin là 4g/ ngày cho những trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc kém nhạy cảm với thuốc;Bệnh nhân viêm amidan hoặc viêm họng có thể uống 2 gói Cefakid cách mỗi 12 giờ trong thời gian tối thiểu 10 ngày;Nhiễm trùng xương khớp hoặc đường hô hấp: Người bệnh uống 1 gói Cefakid cách mỗi 6 giờ nếu bệnh ở mức độ từ nhẹ đến vừa. Bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng hoặc kém nhạy cảm Cephalexin có thể sử dụng Cefakid liều cao hơn;Nhiễm trùng da và mô mềm: Uống 2 gói Cefakid cách mỗi 12 giờ;Nhiễm trùng tiết niệu như viêm bàng quang không biến chứng: Bệnh nhân uống 2 gói Cefakid cách mỗi 12 giờ trong thời gian 1 - 2 tuần.Liều Cephalexin khuyến cáo cho trẻ em trên 1 tuổi:Liều thông thường là 25 - 100mg/ kg/ ngày, chia làm 3 - 4 lần dùng và liều tối đa là 4g/ ngày;Viêm tai giữa cấp dùng Cephalexin liều 75 - 100mg/ kg/ ngày, chia 4 lần;Viêm amidan, viêm họng dùng liều 25 - 50mg/ kg/ ngày, chia 2 lần dùng cách nhau 12 giờ trong thời gian tối thiểu 10 ngày;Nhiễm trùng da và mô mềm dùng liều Cephalexin 25 - 50mg/ kg/ ngày, chia 2 lần uống cách nhau mỗi 12 giờ;Liều dùng thuốc Cefakid cho bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân không cần điều chỉnh liều khi độ thanh thải creatinin còn trên 40ml/ phút;Độ thanh thải Creatinin từ 11 - 40ml/phút: 2 gói Cefakid uống mỗi 8 - 12 giờ;Độ thanh thải Creatinin từ 5 - 10ml/ phút: 1 gói Cefakid uống mỗi 12 giờ một lần;Độ thanh thải Creatinin dưới 5ml/phút: 1 gói Cefakid uống cách mỗi 12 - 24 giờ một lần.Trường hợp sử dụng thuốc Cefakid quá liều lượng khuyến cáo nên được xử lý như sau:Triệu chứng nhận biết quá liều Cephalexin bao gồm buồn nôn, nôn ói và tiêu chảy;Khi dùng quá liều Cefakid và có những tác dụng phụ nghiêm trọng, người bệnh cần nhanh chóng đến ngay bệnh viện để được xử lý kịp thời. 5. Chống chỉ định của thuốc Cefakid Thuốc Cefakid 250mg không được chỉ định cho những trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử dị ứng với Cephalexin hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc;Bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ với kháng sinh nhóm Penicillin;Người có phản ứng trầm trọng qua trung gian Globulin miễn dịch Ig. E. 6. Tác dụng không mong muốn của thuốc Cefakid Những báo cáo khi sử dụng thuốc Cefakid trên lâm sàng cho thấy những tác dụng ngoài ý muốn như sau:Thường gặp nhất là hiện tượng buồn nôn hoặc tiêu chảy;Một số bệnh nhân dùng Cefakid gặp tác dụng phụ ít gặp như tăng số lượng bạch cầu ưa eosin, nổi mày đay, ngứa, phát ban da hoặc tăng men gan có hồi phục. Một số người gặp tình trạng lú lẫn, rối loạn lo âu, chóng mặt, đau đầu hoặc xuất hiện ảo giác;Tác dụng ngoại ý hiếm gặp của thuốc Cefakid bao gồm phản vệ, đau đầu, mệt mỏi, giảm số lượng tiểu cầu hoặc bạch cầu trung tính, rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng giả mạc, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm gan, nhiễm trùng âm đạo hoặc ngứa bộ phận sinh dục. Người bệnh gặp tác dụng phụ viêm đại tràng giả mạc cần ngừng sử dụng thuốc Cefakid và tìm kiếm biện pháp điều trị thích hợp Nếu thấy xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào nêu trên hoặc những triệu chứng bất thường khác trong thời gian dùng thuốc Cefakid cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ. 7. Tương tác thuốc của Cefakid 250mg Thận trọng khi phối hợp thuốc Cefakid với những sản phẩm sau:Thuốc gây độc tính trên thận như kháng sinh Aminoglycosid, lợi tiểu mạnh như Acid Ethacrynic, Furosemid và Piretanid khi dùng với Cefakid gây ảnh hưởng nhiều hơn đến chức năng thận;Oestrogen trong thuốc tránh thai bị giảm tác dụng khi dùng đồng thời Cefakid;Cefakid làm chậm hấp thu Cholestyramin;Probenecid làm tăng thời gian bán thải và nồng độ trong huyết thanh của Cephalexin;Tác nhân gây axit uric niệu có thể làm tăng tác dụng của Cefakid, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp.Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bệnh nhân hãy báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang dùng và các bệnh khác đang mắc phải trước khi điều trị bằng Cefakid. 8. Lưu ý khi sử dụng thuốc Cefakid Sử dụng thuốc Cefakid cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú:Bệnh nhân nữ đang mang thai: Nghiên cứu thực nghiệm và cả kinh nghiệm lâm sàng chưa ghi nhận báo cáo về độc tính hoặc khả năng gây quái thai của Cefakid. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho thai nhi thì bà bầu chỉ sử dụng thuốc Cefakid khi thực sự cần thiết;Bệnh nhân nữ đang cho con bú: Một lượng nhỏ Cephalexin có thể bài xuất vào sữa mẹ, do đó nên cân nhắc hoặc là ngừng cho con bú ngắn hạn hoặc không sử dụng thuốc Cefakid.Một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt có thể xảy ra trong quá trình sử dụng Cefakid. Vì vậy, khi gặp những biểu hiện trên thì bệnh nhân không được lái xe và vận hành máy móc.Điều kiện bảo quản thuốc Cefakid:Nhiệt độ dưới 30 độ C;Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp;Tránh xa tầm nhìn và tầm tay của trẻ em.
vinmec
1,402
Dấu hiệu gan nhiễm mỡ theo 3 cấp độ bệnh Gan nhiễm mỡ là bệnh có thể tiến triển nặng, lượng mỡ dư thừa sẽ ngày càng gia tăng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chỉ ra các dấu hiệu gan nhiễm mỡ qua từng giai đoạn để bạn có thể nhận biết sớm và ngăn chặn các hậu quả do bệnh gây ra, bảo vệ sức khỏe tối đa. 1. Bệnh gan nhiễm mỡ là gì và nguyên nhân gây bệnh Gan nhiễm mỡ là gồm hai dạng là gan nhiễm mỡ không do rượu và gan nhiễm mỡ do rượu. Dù mắc bệnh bằng bất cứ nguyên nhân nào thì đây đều là bệnh có lượng mỡ trong gan cao hơn so với mức tối thiểu 2-4% trọng lượng gan. Đối với bệnh nhân gan nhiễm mỡ do rượu thì nguyên nhân chính là do sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn quá nhiều. Rượu bia khi vào cơ thể sẽ được lọc chủ yếu ở gan, uống nhiều rượu bia sẽ làm mỡ bị ứ đọng trong gan. Đồng thời làm suy giảm chức năng ức chế men gan phân giải Lipoprotein trong máu gây ra tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid, dẫn đến mắc gan nhiễm mỡ. Nguy cơ mắc bệnh ngày càng cao hơn khi người bệnh vừa uống rượu bia và có các tác nhân tác động như: thừa cân, béo phì, suy dinh dưỡng, tuổi cao, mắc viêm gan C Đối với bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu thì có các nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh là: thừa cân, béo phì, cơ thể có hàm lượng cholesterol xấu, triglycerides cao, cơ thể kháng insulin hay mắc tiểu đường type II, lớn tuổi, giảm cân cấp tốc trong thời gian ngắn, mắc suy giáp, suy tuyến yên, hội chứng buồng trứng đa nang… Sử dụng quá nhiều rượu bia là một trong những nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ 2. Triệu chứng nhận biết gan nhiễm mỡ dựa theo từng giai đoạn bệnh Mỡ trong gan tăng đồng thời giai đoạn bệnh cũng sẽ tiến triển theo. Tùy vào mỗi cấp độ mà người bệnh sẽ có những triệu chứng nhận biết rõ ràng từ nhẹ đến nặng và tần suất thường xuyên hơn. 2.1 Dấu hiệu nhận biết gan nhiễm mỡ – Giai đoạn 1 Giai đoạn 1 là cấp độ nhẹ nhất của bệnh với lượng mỡ trong gan từ 5-10% trọng lượng của lá gan. Ở mức độ gan nhiễm mỡ nhẹ sẽ chưa có nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng, đồng thời chưa có nhiều triệu chứng phát ra ngoài. Thường người bệnh phát hiện thông qua kiểm tra, tầm soát sức khỏe định kỳ. 2.2 Dấu hiệu nhận biết gan nhiễm mỡ – Giai đoạn 2 Biểu hiện khi ở cấp độ 2 – lượng mỡ dư thừa trong gan chiếm 10-20% thường là: – Cảm thấy chán ăn, ăn không ngon, đầy bụng, chướng bụng, khó tiêu, buồn nôn – Mệt mỏi thường xuyên do gan bị suy giảm chức năng cũng sẽ kéo theo nhiều ảnh hưởng khác của cơ quan trong cơ thể. – Lượng mỡ xuất hiện rõ ở nhu mô gan và cơ hoành khi chẩn đoán bằng hình ảnh. Gan có lượng mỡ đang lan rộng kèm các mô sẹo bắt đầu hình thành. Khi ở giai đoạn này bạn cần tuân thủ phác đồ điều trị để bệnh không chuyển biến sang giai đoạn 3 và giúp gan có khả năng phục hồi lại. Gan nhiễm mỡ khiến người bệnh mệt mỏi chán ăn 2.3 Dấu hiệu nhận biết gan nhiễm mỡ – Giai đoạn 3 Dấu hiệu gan nhiễm mỡ giai đoạn 3 là lượng mỡ trong gan ở mức cao nhất trên 30% trọng lượng của lá gan. Khi đã ở giai đoạn này người bệnh chắc chắn sẽ có các triệu chứng và dấu hiệu nhận biết rõ ràng, đặc trưng của bệnh hơn. – Lượng mỡ trong gan lan rộng hơn chèn ép các tế bào gan, lâu ngày sẽ khiến các tế bào không còn khả năng hoạt động hình thành nên nhiều mô sẹo.  – Người bệnh sẽ cảm nhận rõ mức độ đau tức ở hạ sườn phải. Bởi kích thước gan to sẽ dẫn đến chèn ép các cơ quan khác và khiến bụng đau thường xuyên hơn – Vàng mắt, vàng da: Khi gan bị suy giảm chức năng khiến bilirubin (loại sắc tố mật có màu vàng) không được đào thải, tích tụ lại dẫn đến chứng vàng da và vàng mắt ở người bệnh – Mệt mỏi, chán ăn nghiêm trọng và kéo dài: Gan bị nhiễm mỡ khiến quá trình chuyển hóa thức ăn và các chất dinh dưỡng bị gián đoạn. Lâu dài khiến người bệnh bị mất đi khẩu vị, chán ăn, làm cân nặng giảm sút nhanh chóng. Khi cơ thể không được hoạt động đúng cách sẽ khiến bạn luôn cảm thấy mệt mỏi. – Một số dấu hiệu gan nhiễm mỡ khác có thể là nổi các u mạch trên da, triệu chứng rối loạn nội tiết ở cả nam và nữ giới. Một số ít trường hợp ở nam giới mắc bệnh này có thể gặp các tình trạng teo tình hoàn, tuyến vú phát triển, nữ giới có thể tắc kinh, rong kinh, cân nặng bất thường,… Giai đoạn 3 của gan nhiễm mỡ sẽ dễ dàng biến chứng thành xơ gan, ung thư gan rất nhanh, vì thế bạn cần tuân thủ nguyên tắc điều trị để làm giảm lượng mỡ trong gan và ngăn ngừa bệnh phát triển. Người mắc gan nhiễm mỡ có dấu hiệu đau tức hạ sườn bên phải 3. Những biến chứng nguy hiểm của gan nhiễm mỡ ảnh hưởng đến sức khỏe – Gây ra một số biến chứng trực tiếp ở gan như xơ gan, suy gan cấp, ung thư gan… Nếu không được điều trị kịp thời, khiến gan sẽ bị tổn hại nghiêm trọng và nguy hiểm nhất là đe dọa đến sự sống khi bệnh tiến triển thành ung thư gan. Ung thư gan là căn bệnh có tỷ lệ tử vong hàng đầu tại Việt Nam hiện nay. – Ảnh hưởng tới bộ phận khác trong cơ thể: Gan nhiễm mỡ kéo dài sẽ gây tình trạng mệt mỏi, chán ăn, hấp thu dinh dưỡng kém, sụt cân. Từ đó khiến khả năng miễn dịch của cơ thể giảm sút dễ mắc nhiều căn bệnh khác. Đồng thời nếu sức khỏe giảm sút sẽ khiến người bệnh không đủ điều kiện để đáp ứng được điều trị các bệnh xơ gan hay ung thư gan. – Ảnh hưởng tới chức năng tim mạch: Tình trạng mỡ dư thừa trong gan nếu kéo dài liên tục, sẽ gây xơ vữa động mạch, bệnh lý tim mạch. Khi hình thành mảng xơ vữa sẽ khiến người bệnh gặp các triệu chứng suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ… Gan nhiễm mỡ là bệnh tiến triển âm thầm với các dấu hiệu nhận biết sớm còn mờ nhạt. Chính vì vậy bệnh rất dễ tiến triển nặng qua từng giai đoạn và gây biến chứng nếu bỏ qua những dấu hiệu, để kịp thời điều trị. Việc ngăn ngừa tối đa biến trứng dễ nhất và hiệu quả nhất là phòng tránh mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Đây là phương pháp vừa bảo vệ sức khỏe gan và sức khỏe tổng quát của con người.
thucuc
1,282
Khi nào cần dùng thuốc chống chuột rút? Chuột rút là tình trạng thường gặp, đặc biệt khi làm việc và tập thể dục. Trong một số trường hợp, cơn chuột rút xảy ra ngay cả khi bạn đang ngủ, gây ra nhiều cơn đau nhức và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Vậy làm sao để chấm dứt cơn chuột rút và khi nào thì dùng thuốc chống chuột rút được. Cùm tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây. 1. Nguyên nhân bị chuột rút Tình trạng chuột rút vô căn có thể gây ra bởi những nguyên nhân sau đây:Dẫn truyền thần kinh một cách đột ngột;Máu đến cơ không được cung cấp đủ;Căng cơ quá mức;Tập thể dục quá sức.Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng chuột rút ban đêm như sau:Sử dụng các cơ nhiều quá mức;Ngồi trong thời gian dài;Đứng làm việc quá lâu trên sàn cứng;Ngồi sai tư thế.Trong một số trường hợp khác, chuột rút xảy ra như là một triệu chứng của vấn đề sức khỏe hoặc do tác dụng của thuốc, cụ thể như sau:Mất nước, rối loạn điện giải;Rối loạn trao đổi chất;Người bệnh nghiện rượu;Tác dụng không mong muốn của một số thuốc như Statin, thuốc lợi tiểu, Estrogen liên hợp, Pregabalin, Zolpidem..;Người mắc một số bệnh lý liên quan như suy thận, viêm xương khớp, xơ cứng cột bên teo cơ, tiểu đường, bệnh tim mạch (do xơ vữa động mạch hoặc cục máu đông), bàn chân bẹt, xơ gan, bệnh động mạch ngoại vi, bệnh Parkinson. 2. Chuột rút có nguy hiểm không? Nắm rõ được độ nguy hiểm của tình trạng chuột rút sẽ giúp người bệnh hiểu hơn về tầm quan trọng trong việc sử dụng thuốc trị chuột rút.Theo đó, phần lớn trường hợp chuột rút do vận động đều cải thiện sau khi thư giãn, nghỉ ngơi. Chuột rút xảy ra đột ngột khi chơi thể thao, đặc biệt là đạp xe, chạy bộ, bơi lội... có thể làm tăng nguy cơ gặp tai nạn thể thao. Vì vậy bạn cần lưu ý hơn đến việc khởi động kĩ trước khi luyện tập cũng như thư giãn, xoa bóp cơ bắp nhằm ngăn ngừa chuột rút...Chuột rút xảy ra ở phụ nữ đang mang thai gây nhiều khó chịu, phiền toái cho người bệnh. Việc đi lại thường xuyên kết hợp với xoa bóp cơ xương giúp cải thiện được tình trạng này. Trường hợp chuột rút vẫn còn nghiêm trọng, người bệnh cần đi khám bác sĩ để được hướng dẫn điều trị.Tình trạng chuột rút có thể là dấu hiệu cảnh báo cho thấy cơ thể đang bị thiếu hụt chất dinh dưỡng, đặc biệt là các khoáng chất như Magie, Canxi, Kali... dẫn đến mất cân bằng điện giải. Người bệnh nên bổ sung nhiều hơn các loại rau trong bữa ăn chính, cùng với đó là các loại hoa quả như cam, chuối, đu đủ, xoài, mơ... Bữa ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng: Chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất vừa tốt cho sức khỏe, hoạt động của hệ cơ xương, vừa phòng ngừa chứng chuột rút hiệu quả.Tình trạng căng thẳng, stress quá độ làm mất cân bằng hormone trong cơ thể, từ đó dẫn đến chuột rút và các bệnh lý nhịp tim nhanh, tăng huyết áp... Đây là vấn đề nên được giải quyết sớm, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống. 3. Thuốc điều trị chuột rút sử dụng khi nào? Thuốc trị chuột rút nên sử dụng khi nào còn phụ thuộc vào từng nguyên nhân gây bệnh, cụ thể:Điều trị chuột rút do thiếu Kali, Canxi và Magie: Tình trạng này thường xảy ra ở phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú. Ngoài ra, trẻ thanh thiếu niên không được bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong bữa ăn cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến chuột rút. Trong trường hợp này, người bệnh cần sử dụng thuốc có chứa thành phần Kalium, Calcium và Magieum, tăng cường chế độ dinh dưỡng bổ sung lành mạnh, an toàn cho cơ thể. Người bệnh cũng cần lưu ý không bổ sung tất cả các dưỡng chất này cùng một lúc mà thay vào đó cần bổ sung từng chất một để không làm giảm sự hấp thu của từng chất;Điều trị chuột rút do sự lão hóa của hệ mạch, hệ thần kinh hoặc hệ cơ: Thuốc chống co rút cơ trong trường hợp này là thuốc có chứa thành phần Kalium, Calcium và Magieum kết hợp với Vitamin B1 và Vitamin B6;Ngoài ra, một số loại thuốc chống chuột rút có thể được bác sĩ chỉ định là thuốc làm bền, giãn mạch máu lưu thông, cung cấp đủ chất cho hệ cơ và hệ thần kinh... Các loại thuốc này cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị.4. Biện pháp phòng ngừa chuột rút. Bên cạnh việc dùng thuốc chống chuột rút, một số biện pháp phòng ngừa tình trạng này có thể áp dụng như sau:Uống đủ nước mỗi ngày (khuyến cáo từ 1.5 – 2 lít/ngày), hạn chế dùng các loại thức uống chứa cafein hoặc cồn;Điều chỉnh tư thế ngủ thoải mái, có thể nâng cao chân để giúp dễ chịu hơn khi bị tình trạng chuột rút tấn công. Bạn có thể tập thể dục nhẹ nhàng như đi xe đạp, đi bộ trong vài phút ngay trước giờ đi ngủ;Luyện tập thể dục đều đặn 30 phút mỗi ngày, lưu ý khởi động các khớp và căng cơ trước, sau khi tập;Mang giày, dép vừa chân;Thực hiện động tác duỗi chân, căng cơ trước khi đi ngủ.Khi bị chuột rút thường xuyên hay chuột rút nghiêm trọng, kéo dài, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân, từ đó có các phương pháp điều trị và dùng thuốc hiệu quả.
vinmec
1,001
Khám phụ khoa thì nên khám ở đâu Bệnh phụ khoa là một bệnh lý phổ biến ở phụ nữ mọi lứa tuổi, tuy nhiên nhiều chị em vẫn băn khoăn không biết khám phụ khoa thì nên khám ở đâu? Những thông tin dưới đây sẽ giúp chị em xây dựng tiêu chí về một địa chỉ khám phụ khoa tốt: Khi quyết đinh đi khám phụ khoa bạn nên chọn địa chỉ khám bệnh uy tín Khám phụ khoa là hoạt động khám xét tổng thể bộ phận sinh dục nữ, đây là việc làm cần thiết nhằm chăm sóc và bảo vệ sức khỏe sinh sản cho chị em, một địa chỉ khám phụ khoa tốt cần đảm bảo tiêu chí về chất lượng chẩn đoán và điều trị, ngoài ra vấn đề về thủ tục đăng kí khám, chi phí khám cũng cần đảm bảo. Như vậy, với thắc mắc về địa chỉ khám phụ khoa thì nên khám ở đâu? Các bạn có thể xây dựng các tiêu chí bao gồm: chất lượng, chi phí dịch vụ và thủ tục đăng kí khám. Mục tiêu nhằm chẩn đoán chính xác và điều trị bệnh hiệu quả nhanh chóng. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
208
Chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y Chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y là một các cách điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản hiện nay. Chữa bằng Đông y thường đòi hỏi người bệnh phải kiên nhẫn vì cần dùng thuốc trong thời gian dài, tác dụng chậm. Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách chữa này. Chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y là một các cách điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản hiện nay. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể chữa theo Tây y hoặc Đông y. Tùy theo từng trường hợp bệnh nhân với các mức độ bệnh khác nhau mà có các loại thuốc điều trị phù hợp. Chữa trào ngược dạ dày thực quản theo Tây y Phương pháp này sử dụng các loại thuốc đặc trị như: + Metoclopramid: Làm gia tăng vận động, thúc đẩy mở môn vị, tăng khoảng trống dạ dày. Từ đó làm giảm trào ngược dạ dày – thực quản. + Domperidon: Có tác dụng làm tăng áp lực cơ vòng đoạn dưới thực quản, từ đó làm vơi dạ dày dẫn đến làm giảm hiện tượng trào ngược. + Sulpirid: có tác dụng làm gia tăng trương lực đoạn dưới cơ vòng thực quản, giúp giữ cho thức ăn không trào ngược lên thực quản. Thuốc cũng có tác dụng vào hệ thần kinh trung ương như các loại thuốc ngủ. + Metopimazin: Thuốc có tác dụng làm thay đổi vận động ống tiêu hoá nhưng không làm tăng sự vơi dạ dày. Vì vậy, thuốc không cản trở sự hấp thu cao của các loại thuốc phối hợp. + Có thể dùng một số thuốc khác như alizaprid, anzemet, zelmac trong một số trường hợp đặc biệt. Một số bài thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y thường được áp dụng theo các nguyên nhân gây bệnh Chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y Có nhiều bài thuốc Đông y được dùng để chữa bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Một số bài thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y thường được áp dụng theo các nguyên nhân gây bệnh bao gồm: Chữa trào ngược do căng thẳng thần kinh Áp lực tinh thần, sự lo lắng, căng thẳng thần kinh có ảnh hưởng lớn đến quá trình hoạt động của dạ dày và chức năng sinh lý của tỳ vị. Nhịp điệu co bóp của dạ dày bị rối loạn, vùng thượng vị bị tổn thương sinh ra ợ hơi, ợ nóng và khí và dịch ở vùng trung tiêu trào ngược lên, vùng ngực va vùng thượng vị bí bách kèm theo khó thở, ăn ít, tiêu hóa trì trệ. Bệnh nhân có thể sử dụng bài thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y chuyên dùng trong trường hợp này. Chữa trào ngược do dùng thức ăn lạ, không phù hợp Khi gặp phải thức ăn lạ, thức ăn không phù hợp, hệ tiêu hóa sẽ có những phản ứng đặc biệt để nỗ lực tiêu hóa thức ăn đó. Những thức ăn lạ này có thể làm rối loạn chức năng của dạ dày, gây ra các triệu chứng như ợ hơi, buồn nôn, đầy bụng, đau bụng. Có hai bài thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y phổ biến trong trường hợp này. Hai bài thuốc đó có tác dụng giải độc, bổ tỳ vị, nhuận khí, tái tạo môi trường ổn định bình thường cho hệ tiêu hóa. Ngoài ra, người bệnh nên biết được thực phẩm nào không phù hợp với cơ thể mình để tránh dùng. Bên cạnh đó, thói quen ăn uống khoa học, hợp vệ sinh cũng rất cần thiết. Người bệnh cần đi khám để có cách điều trị hiệu quả. Chữa trào ngược do can mộc khắc tỳ thổ quá mạnh Khi bị trào ngược dạ dày – thực quản do can mộc khắc tỳ thổ quá mạnh (theo Đông y), người bệnh gặp các triệu chứng như: đau tức vùng thượng vị, cảm giác đầy trướng, ợ hơi, ợ nóng. Người bệnh thường cảm thấy khó chịu, bực bội, khí không lưu thông tốt ở tỳ vị. Bên cạnh đó là tình trạng chán ăn mất ngủ, tinh thần sa sút, ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Cách điều trị hiệu quả trong trường hợp này cần bồi bổ bình can, điều khí, đồng thời phải nghỉ ngơi thư giãn tinh thần, thoải mái thể chất. Chữa trào ngược dạ dày thực quản bằng Đông y trong trường hợp này cũng có một số bài thuốc chuyên dụng. Bên cạnh việc uống thuốc để điều trị bệnh, người bệnh cần thay đổi lối sống của mình. Nên nghỉ ngơi thư giãn, làm việc chừng mực, không nên suy nghĩ căng thẳng ảnh hưởng tới sức khỏe và có thể làm bệnh tái phát. XEM THÊM: >> Trào ngược dạ dày thực quản độ A
thucuc
843
Bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua có nguy hiểm không? Bé sơ sinh thở nhanh là hiện tượng khiến nhiều bậc phụ huynh vô cùng lo lắng. Nguyên nhân nhịp thở của trẻ nhanh hơn bình thường là do hệ thống thần kinh, cơ quan hô hấp chưa hoàn thiện và sẽ dần được cải thiện. Tuy nhiên, nếu hiện tượng thở nhanh kéo dài hoặc có kèm theo một số triệu chứng bệnh lý khác, mẹ cần đưa trẻ đi khám càng sớm càng tốt. 1. Nhịp thở của trẻ sơ sinh bao nhiêu là bình thường? Nhịp thở của trẻ thường không ổn định như người lớn. Điều này khiến nhiều bậc phụ huynh vô cùng lo lắng và hoang mang. Dưới đây là một số đặc điểm dẫn tới sự khác biệt về nhịp thở của trẻ và người trưởng thành: - Trẻ sơ sinh thường thở bằng đường mũi. Đường thở của trẻ nhỏ nên dễ bị cản trở hơn so với người lớn. - Thành ngực của trẻ mềm hơn so với người lớn. - Hệ hô hấp của trẻ chưa hoàn thiện, trẻ sẽ cần phải tập cách điều hành các cơ quan trong hệ hô hấp, đặc biệt là phổi. Nhịp thở của trẻ được cho là bình thường khi đạt mức từ 40 đến 60 nhịp/phút. Tuy nhiên, trong khi ngủ, nhịp thở của trẻ có thể chậm hơn. Bên cạnh đó, giữa các nhịp thở có thể dừng 5 giây và hiện tượng này sẽ dần thay đổi khi trẻ lớn lên. Đây là hiện tượng sinh lý bình thường. Cha mẹ không cần lo lắng quá. 2. Cách nhận biết hiện tượng bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua Hiện tượng bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua có thể nhận biết qua những biểu hiện như sau: - Thở nhanh: Bình thường nhịp thở của trẻ sơ sinh là từ 40 đến 60 lần/phút. Khi xảy ra những cơn thở nhanh thoáng qua, nhịp thở của bé có thể đạt trên 60 lần/phút, thậm chí có những trường hợp đạt 120 lần/phút. - Khi xảy ra tình trạng suy hô hấp, trẻ sẽ có một số biểu hiện như sau: + Rút lõm lồng ngực: Nếu quan sát kỹ phần ngực và bụng của trẻ, các bậc phụ huynh có thể nhận biết rõ hiện tượng rút lõm lồng ngực. Cụ thể là sau khi trẻ hít vào, mẹ sẽ thấy rõ phần ngực-bụng của trẻ bị lõm. + Có dấu hiệu nở cánh mũi. + Tím: Khi trẻ vừa chào đời, do hệ thống vận mạch chưa tốt nên chân tay trẻ có thể bị tím tái. Tuy nhiên, khi trẻ có biểu hiện tím vùng môi thì không thể chủ quan. Cần đo chỉ số bão hòa oxy máu (Sp O2) để nhận biết tình trạng của trẻ. + Thở rên: Thường gặp ở những trường hợp nặng. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng thở rên là do trẻ đang cố gắng giữ lại không khí trong phổi. 3. Bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua là do nguyên nhân nào? Khi còn ở trong bụng mẹ, trong các phế nang của phổi có chứa dịch, do đó, phổi không có chức năng trao đổi khí. Lúc này thai nhi sẽ được nhận oxy từ bánh rau. Trong quá trình chuyển dạ, nhưng dịch trong phế nang sẽ được trẻ hấp thụ hết. Từ đó, đảm bảo quá trình hô hấp sau sinh diễn ra thuận lợi. Tình trạng bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua có thể là do quá trình hấp thu dịch phổi khi chuyển dạ gặp vấn đề. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ gây ảnh hưởng đến sự hấp thu dịch phổi: - Các trường hợp trẻ chào đời bằng phương pháp sinh mổ, nhất là là sinh mổ chủ động và không có dấu hiệu chuyển dạ. - Trẻ sinh non: Là tình trạng trẻ chào đời khi hệ hô hấp của trẻ chưa được hoàn thiện. Những trẻ sinh non cũng thường có sức khỏe kém hơn so với trẻ được sinh ra khi đã đủ tháng đủ ngày. - Tiểu đường thai kỳ: Mẹ bầu mắc tiểu đường trong thời gian mang thai có thể gây ra một số nguy cơ rủi ro nhất định đối với sức khỏe của mẹ và sự phát triển của trẻ. Trong đó, bao gồm tình trạng hấp thụ dịch phế nang kém dẫn tới những cơn thở nhanh thoáng qua. - Mẹ bầu bị hen phế quản mà không được kiểm soát bệnh tốt có thể gây ra rất nhiều vấn đề nghiêm trọng như suy thai, đẻ non, tăng huyết áp, tiền sản giật hay những vấn đề về nhịp thở của trẻ. - Trẻ chào đời bằng phương pháp sinh thường, nhưng thời gian chuyển dạ quá nhanh. - Trường hợp trẻ có cân nặng lớn hơn hoặc thấp hơn so với mức trung bình. 4. Bé sơ sinh thở nhanh có nguy hiểm không? Nếu bé sơ sinh thở nhanh thoáng qua thì cha mẹ không nên chủ quan. Chu kỳ thở của trẻ như sau: Ban đầu là thở nhanh và sâu, sau đó sẽ thở chậm và nông. Ngược lại, trường hợp trẻ thở nhanh kèm theo một số dấu hiệu bất thường khác như bú kém, sốt, khó thở, ho, tím tái,… thì bố mẹ không nên chủ quan, mà cần đưa con đi khám càng sớm càng tốt. Hướng dẫn cách đếm lại nhịp thở cho bé để phát hiện sớm những bất thường: - Để trẻ ở tư thế nằm yên, hoàn toàn thoải mái và không quấy khóc. - Sau đó quan sát vùng bụng quả trẻ: Mỗi lần thở thì bụng của trẻ sẽ phình lên và được tính là một nhịp thở. Tiến hành đếm trong 1 phút. - Để đảm bảo chính xác, cần đếm ít nhất 3 lần và mỗi lần nên cách nhau khoảng 3 đến 5 phút trong trạng thái ngủ. Với những thông tin trên đây, hi vọng các bậc phụ huynh đã có những kiến thức cơ bản về hiện tượng bé sơ sinh thở nhanh và nhận biết được những dấu hiệu nghiêm trọng để đưa con đi khám kịp thời.
medlatec
1,028
Trẻ thế nào được coi là dậy thì sớm? Dậy thì sớm ở trẻ đang là vấn đề được nhiều phụ huynh quan tâm. Trong một số ít trường hợp, dậy thì sớm có thể là biểu hiện của những bệnh lý nguy hiểm như u nang buồng trứng, u não, các bệnh tuyến giáp,... Vì vậy, các bậc cha mẹ nên tìm hiểu kỹ về tình trạng này để bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của trẻ. 1. Dậy thì sớm là gì? Nhiều phụ huynh quan tâm thế nào là dậy thì sớm. Dậy thì sớm là tình trạng phát triển các đặc tính sinh dục sớm hơn bình thường (ở bé gái là trước 8 tuổi, có kinh trước 9 tuổi; ở bé trai là trước 9 tuổi).Đặc biệt, cha mẹ cần phân biệt rõ tình trạng dậy thì thực thụ với chứng vú phát triển sớm – một rối loạn lành tính trong đó ngực phát triển đơn thuần, không đi kèm với các dấu hiệu dậy thì khác. 2. Phân loại dậy thì sớm ở trẻ Theo tốc độ tiến triển. Tiến triển nhanh: Phần lớn các bé gái bị dậy thì sớm (đặc biệt là các trường hợp bắt đầu dậy thì trước 6 tuổi) thuộc nhóm này. Các bé trải qua từng giai đoạn (bao gồm đóng sụn tăng trưởng của xương) với tốc độ rất nhanh nên trẻ sẽ mất rất nhiều chiều cao tiềm năng có thể đạt tới khi đến tuổi trưởng thành. Khi trưởng thành, các bé sẽ thuộc nhóm 5% có chiều cao thấp nhất so với các bạn cùng lứa tuổi.Tiến triển chậm: Nhiều bé gái tuy bắt đầu dậy thì sớm (đặc biệt là trường hợp bắt đầu dậy thì sau 7 tuổi) nhưng vẫn trải qua tất cả các giai đoạn với tốc độ trung bình. Trẻ sẽ cao vọt lên sớm nhưng vẫn tiếp tục lớn cho đến khi xương đạt độ trưởng thành cuối cùng vào khoảng 16 tuổi.Không kéo dài: Một vài trẻ dậy thì sớm với những thay đổi dậy thì bắt đầu rồi nhanh chóng kết thúc. Phân loại dậy thì sớm ở trẻ dựa theo tốc độ tiến triển và tác động của cơ quan Theo tác động của các cơ quan. Dậy thì sớm trung ương (hoặc dậy thì sớm thật): Do hoạt động sớm của trục hạ đồi – tuyến yên – sinh dục và phụ thuộc chủ yếu vào hormone hướng sinh dục.Dậy thì sớm ngoại biên (hoặc dậy thì sớm giả): Là dạng dậy thì sớm độc lập với sự kích thích của tuyến yên, không phụ thuộc hormone hướng sinh dục.Dậy thì sớm một phần (hoặc dậy thì sớm riêng lẻ, không hoàn toàn): Là dạng dậy thì chỉ phát triển sớm và riêng lẻ một đặc tính sinh dục thứ phát, không tiến triển hoặc tiến triển rất chậm. 3. Nguyên nhân dẫn tới dậy thì sớm ở trẻ Phần lớn các trường hợp dậy thì sớm ở trẻ hiện nay không có nguyên nhân cụ thể mà chỉ đơn thuần là sự trưởng thành trước thời hạn. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gây ra biến đổi này, đó là:Trẻ mắc bệnh u não, u nang buồng trứng, u tinh hoàn, các bệnh tuyến giáp.Dậy thì sớm phổ biến ở bé gái hơn bé trai.Lượng estrogen đưa vào cơ thể trẻ quá nhiều qua thực phẩm, đồ nhựa,...Nguyên nhân huyết thống.Do thuốc. 4. Dấu hiệu dậy thì sớm ở trẻ Dậy thì sớm ở bé gái có biểu hiện đặc trưng là ngực phát triển Dậy thì sớm ở bé gái có biểu hiện đặc trưng là ngực phát triển, mọc lông mu hoặc lông nách, thay đổi hình dáng cơ quan sinh dục ngoài, bắt đầu có kinh nguyệt. Dậy thì sớm ở bé trai có các dấu hiệu như tinh hoàn hoặc dương vật to lên, xuất hiện lông mu hoặc lông nách, nổi mụn trứng cá, giọng trầm đi. Chiều cao, cân nặng tăng nhanh là biểu hiện dậy thì sớm ở trẻ được ghi nhận ở cả hai giới.Trong suốt thời kỳ dậy thì, xương trẻ liên tục trưởng thành. Ở trẻ dậy thì sớm, giai đoạn trẻ cao lên nhanh sẽ bắt đầu sớm và kết thúc sớm hơn bình thường. Đầu tiên, trẻ sẽ lớn vọt lên so với bạn bè cùng lứa nhưng sau vài năm, trẻ sẽ ngừng phát triển chiều cao và thường không thể đạt được chiều cao tối đa của người trưởng thành.Dậy thì sớm ở trẻ gây ra nhiều hệ lụy không mong muốn như giới hạn sự phát triển chiều cao, gây rối loạn tâm lý cho trẻ,... Vì vậy, nếu nghi ngờ trẻ có dấu hiệu dậy thì sớm, các bậc phụ huynh nên cho con đi thăm khám, chẩn đoán và can thiệp sớm để đưa tốc độ tăng trưởng của trẻ về mức bình thường. Hormone ảnh hưởng thế nào đến dậy thì? "Dậy thì sớm ở trẻ - Cha mẹ nên làm gì Cơ thể bé gái thay đổi như thế nào khi đến tuổi dậy thì Những điều bé trai muốn biết về giai đoạn dậy thì của mình
vinmec
866
Tổng quan về thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý cơ xương khớp ngày càng phổ biến, gây nhiều ảnh hưởng đến đời sống và công việc của người bệnh. Nguyên nhân gây bệnh đa phần liên quan đến việc vận động cơ thể quá mức và hoạt động thể lực nặng. Cùng tìm hiểu về tình trạng thoát vị đĩa đệm thắt lưng qua bài viết sau đây.  1. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là gì? Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm ở các vùng trên cột sống chệch ra khỏi vị trí bình thường. Tình trạng thoát vị có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau như cột sống cổ, lưng, thắt lưng, cùng cụt…. Tuy nhiên thoát vị đĩa đệm ở cột sông thắt lưng là hay gặp nhất. Bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi khác nhau, nhưng thường gặp hơn cả là lứa tuổi lao động. Theo số liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, tỷ lệ bệnh nhân mắc thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng thuộc lứa tuổi 20 – 49 chiếm tới 60 – 65% các ca bệnh. Đây là độ tuổi đang chính để lao động, làm việc. Vì thế nếu bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng trong giai đoạn này sẽ ảnh hưởng rất lớn tới năng suất và hiệu quả lao động. Tình trạng nhân nhầy đĩa đệm trượt ra khỏi vị trí thường gặp nhất ở vị trí thắt lưng. 2. Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm vùng thắt lưng – Do tuổi tác: Theo thời gian, vòng sụn bên ngoài đĩa đệm bị xơ hóa, nhân nhầy trở nên khô hơn, mất tính đàn hồi, có thể thoát vị vào trong ống sống, chèn ép dây thần kinh. – Chấn thương: Các chấn thương cột sống do tai nạn giao thông hoặc lao động nặng có thể tác động lực mạnh đột ngột, khiến đĩa đệm bị rách hoặc lệch khỏi vị trí. – Các vấn đề bẩm sinh ở cột sống: Các hội chứng cột sống bẩm sinh như gù, vẹo cột sống, gai cột sống cũng như việc di truyền cột sống yếu từ bố mẹ có thể là nguyên nhân gây thoát vị ở cột sống thắt lưng. – Thừa cân, béo phì: Cân nặng vượt mức có thể làm tăng sức đè nén lên các đĩa đệm, làm tăng nguy cơ mắc các loại thoát vị. Ngoài ra, thường xuyên khuân vác nặng, ngồi sai tư thế trong nhiều giờ, tập thể dục thể thao không đúng cách đều có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho cột sống, dẫn đến thoát vị đĩa đệm. 3. Các triệu chứng của thoát vị cột sống thắt lưng 3.1 Đau vùng thắt lưng – Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng điển hình Đau là triệu chứng xuất hiện ở hầu hết người bệnh có thoát vị đĩa đệm. Cơn đau do thoát vị cột sống thắt lưng có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau. Có những trường hợp đau dữ dội kèm co cứng khối cơ cạnh cột sống, cũng có nhiều người đau chỉ âm ỉ nhưng tăng lên khi vận động mạnh, khi đổi tư thế. Đau lưng là một triệu chứng điển hình của loại thoát vị đĩa đệm này. 3.2 Đau lan chân kiểu rễ Trường hợp khối thoát vị chèn ép rễ thần kinh thường sẽ kích thích các cơn đau dọc theo đường đi của dây thần kinh bị chèn ép. Tình trạng này thường gặp nhất ở khối thoát vị của đĩa đệm lưng L4-L5 và L5-S1. Cũng bởi vậy 3 rễ thần kinh thường bị chèn ép nhiều nhất là rễ thần kinh L4, L5 và S1. Triệu chứng đau kiểu rễ có thể chỉ biểu hiện ở một chân hoặc hai chân và thường đau từ lưng rồi theo rễ thần kinh qua mông xuống đùi, gối và cẳng chân. 3.3 Tê bì vùng chân Cảm giác tê bì chân thường xen lẫn với tình trạng đau chân của người bệnh. Mức độ tê nhức tỉ lệ thuận với mức độ chèn ép của các dây thần kinh. 3.4 Teo cơ – Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng nặng Tình trạng teo cơ thương biểu hiện ở giai đoạn muộn của bệnh hoặc khi khối thoát vị lớn, vị trí chèn ép cao. Khi người bệnh có biểu hiện teo cơ do khối thoát vị chèn ép rễ thần kinh thì nên ưu tiên phẫu thuật. 3.5 Yếu chân Khi rễ thần kinh bị chèn ép, tổn thương quá nhiều hoặc quá lâu sẽ gây giảm hoặc mất khả năng chi phối vận động của rễ thần kinh đó. Hậu quả là khối cơ do vùng rễ đó chi phối sẽ bị liệt. Thường gặp nhất là tình trạng người bệnh bị giảm hoặc mất khả năng gấp, duỗi cổ chân, hạn chế khả năng nâng đùi nếu thoát vị ở vị trí cao. 3.6 Rối loạn cơ tròn Triệu chứng này rất ít gặp, thường chỉ xảy ra khi bệnh nhân bị khi khối thoát vị quá lớn hoặc vị trí thoát vị cao (như đốt L23, L34…). Nếu không được điều trị sớm và đúng cách, thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng có thể dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng, thường gặp nhất là chèn ép dây thần kinh tọa và rễ thần kinh, gây nên cảm giác đau nhức, buốt vùng mông, sau đó lan dọc theo đùi xuống cẳng chân, ngón chân, mu bàn chân… 4. Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm thắt lưng Khi thấy các triệu chứng đau nhức lưng, tê bì, yếu tay chân, bạn cần thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh,. Cụ thể, trong quá trình khám thoát vị đĩa đệm, các bác sĩ sẽ tiến hành khai thác tiền sử bệnh, khám triệu chứng, áp dụng các bài kiểm tra thể chất đơn giản để khảo sát khả năng vận động nếu cần. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp như đo điện cơ nhằm xác định vị trí những đoạn dây thần kinh bị chèn ép. Trong quá trình thăm khám, nếu phát hiện ra những tổn thương sâu tại vùng đĩa đệm, một số phương pháp có thể được chẩn đoán như chụp X-quang, chụp cộng hưởng (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT). Sau đó, bác sĩ sẽ đưa ra phác độ điều trị phù hợp. Nếu đã điều trị hơn 4 tuần mà triệu chứng không thuyên giảm, người bệnh cần đi khám và thực hiện các chỉ định chuyên sâu. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể giúp chẩn đoán chính xác tình trạng thoát vị đĩa đệm. 5. Điều trị thoát vị ở lưng như thế nào? Phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm hiện nay chủ yếu là nội khoa, bao gồm việc sử dụng thuốc giảm đau, chống co thắt cơ vân, chống viêm…. Các loại thuốc này ít nhiều sẽ có những tác dụng phụ đối với cơ thể như hen suyễn, dạ dày, tăng huyết áp, vì vậy bạn nên uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự mua thuốc để điều trị, hay tự ý thay đổi loại thuốc, liều dùng. Ngoài ra, có thể dùng các phương pháp vật lý trị liệu như xoa bóp, dùng sóng radio cao tần, laser, bấm huyệt… để điều trị thoát vị đĩa đệm nói chung và thoát vị vùng thắt lưng nói riêng. Nếu bệnh nặng, điều trị nội khoa không đáp ứng thì các bác sĩ có thể xem xét điều trị ngoại khoa theo tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Chúng ta vừa tìm hiểu về bệnh thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng và những triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị bệnh. Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn về căn bệnh này và nhận diện kịp thời, hạn chế những hậu quả đáng tiếc. Khi có các triệu chứng cảnh báo, hãy thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp sớm để được chẩn đoán và điều trị đúng hướng.
thucuc
1,423
Triệu chứng bệnh ung thư đầu cổ Triệu chứng bệnh ung thư đầu cổ thường gặp bao gồm: có khối u, sưng đau ở cổ, có vết loét lâu lành trên lưỡi, miệng, hôi miệng, đau họng, khàn tiếng, nghẹt mũi, vv… Nhiều người bệnh không có triệu chứng nào cho tới giai đoạn muộn. Ung thư đầu cổ là ung thư bắt đầu ở môi, khoang miệng, khoang mũi (bên trong mũi), các xoang cạnh mũi, họng và thanh quản. Các bệnh ung thư đầu cổ bao gồm: ung thư miệng (bao gồm môi), ung thư tuyến giáp, ung thư thanh quản, ung thư, tuyến nước bọt, ung thư mũi và xoang, ung thư vòm họng. Có khối u ở cổ là một trong những triệu chứng ung thư đầu cổ, thường liên quan tới ung thư vòm họng. Mỗi loại ung thư đầu cổ cụ thể sẽ có những triệu chứng riêng biệt. Các triệu chứng ung thư đầu cổ nói chung thường bao gồm: – Sưng hoặc đau không thể chữa lành; đây là những triệu chứng ung thư đầu cổ phổ biến nhất – Xuất hiện vết màu đỏ, hoặc màu trắng trong miệng – Có khối u, vết sưng, hoặc vùng da dày lên trong các khu vực đầu và cổ, có hoặc không đau – Đau họng dai dẳng Đau họng dai dẳng có thể là triệu chứng ung thư thanh quản, vòm họng,… – Hôi miệng không rõ nguyên nhân – Khàn tiếng hay thay đổi trong giọng nói – Tắc nghẽn mũi hoặc nghẹt mũi dai dẳng – Mũi thường xuyên chảy máu hoặc chảy nước mũi bất thường – Khó thở – Nhìn đôi – Tê hoặc yếu kém của một bộ phận cơ thể ở vùng đầu và cổ – Đau hoặc khó khăn khi nhai, nuốt, hoặc di chuyển các hàm hay lưỡi – Tai hoặc hàm đau – Có máu trong nước bọt hoặc đờm, đó là chất nhầy thải ra trong miệng từ đường hô hấp – Lung lay răng – Răng giả không còn phù hợp – Giảm cân không rõ nguyên nhân – Mệt mỏi Lưu ý: Đôi khi, những người bị ung thư đầu cổ không có bất kỳ triệu chứng bệnh ung thư đầu cổ nào, hoặc các triệu chứng nêu trên có thể gây ra bởi những điều kiện khác như viêm họng, vv… mà không phải là ung thư. Nếu bạn có một hoặc nhiều triệu chứng ung thư đầu cổ như vừa nêu trên hãy tới bệnh viện để kiểm tra và tìm ra nguyên nhân chính xác. Phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời sẽ mang lại cơ hội chữa bệnh tốt nhất.
thucuc
435
Chi phí cắt polyp cổ tử cung – Bảng giá mới cập nhật Chi phí cắt polyp cổ tử cung thế nào? Bạn Diệu Linh thân mến! Polyp cổ tử cung là sự xuất hiện những u nhỏ li ti, kích thước khoảng 2mm trong cổ tử cung nữ giới. Đa số polyp là lành tính. Tuy nhiên, cần chú ý quan tâm để bệnh không gây ra những biến chứng ảnh hưởng sức khỏe, khả năng sinh sản. Chi phí cắt polyp cổ tử cung phụ thuộc nhiều yếu tố như tình trạng mức độ phát triển của polyp cổ tử cung, nếu các khối polyp có kích thước lớn, thủ thuật phức tạp nhưng các khối u polyp kích thước nhỏ thì chi phí sẽ cao hơn, tùy thuộc vào bạn có bị mắc chứng bệnh kèm theo không, nếu như có bị viêm nhiễm phụ khoa thì cần điều trị trước khi chỉ định mổ polyp cổ tử cung, tùy thuộc vào phương pháp thực hiện… Cần chọn địa chỉ cắt polyp cổ tử cung uy tín. Bên cạnh vấn đề chi phí cắt polyp cổ tử cung, chị em cần quan tâm đến chăm sóc sau khi điều trị. Nên có chế độ dinh dưỡng phù hợp, uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, vệ sinh vùng kín sạch sẽ, không quan hệ tình dục trong thời gian điều trị bệnh, không làm việc nặng nhọc, nghỉ ngơi hợp lý…
thucuc
244
Những điều cần biết về bệnh viêm bao quy đầu ở trẻ em Viêm bao quy đầu ở trẻ em là bệnh lý cần được cha mẹ lưu tâm hàng đầu để tránh để lâu gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của trẻ về sau. 1. Nguyên nhân viêm bao quy đầu ở trẻ em Bệnh viêm xảy ra do rất nhiều nguyên nhân gây ra. Trong đó, cha mẹ có thể lưu tâm hai căn nguyên phổ biến nhất hiện nay là: Trẻ bị bất thường ở bao quy đầu: Những bệnh lý về bao quy đầu này là căn nguyên điển hình nhất bởi chúng là nơi các cặn bã nước tiểu, chất bẩn tích tụ lại, làm vi khuẩn phát triển sinh sôi, từ đó gây viêm bao quy đầu. Hẹp bao quy đầu là nguyên nhân gây viêm Vệ sinh không đảm bảo: Vệ sinh bộ phận sinh dục hàng ngày là điều rất quan trọng. Việc giữ gìn vệ sinh kém, không rửa ráy thường xuyên hoặc vệ sinh không đúng cách sẽ khiến trẻ mắc bệnh. Hoặc là do trẻ thường xuyên chơi đùa, tiếp xúc với môi trường ô nhiễm như ao hồ, sông suối, nước bẩn cũng sẽ khiến bị viêm nhiễm bao quy đầu. 2. Triệu chứng viêm bao quy đầu ở trẻ em Trẻ bị viêm bao quy đầu thường có những triệu chứng như sau: – Vùng bao quy đầu có tình trạng bị sưng tấy đỏ, kích ứng, thậm chí có mủ trắng và gây đau buốt khi trẻ đi tiểu tiện. – Những bé còn nhỏ, chưa biết nói thì khi bị đau thường quấy nhiễu, khóc nhiều khi đi tiểu, hay sờ vào bao quy đầu và gãi vì viêm nhiễm có thể bị ngứa… Ở trẻ em, bệnh viêm bao quy đầu sẽ khiến bé bị đau, cảm thấy sợ hãi khi đi vệ sinh, nhịn tiểu, từ đó mà làm ảnh hưởng không nhỏ tới sự phát triển cả về mặt thể chất, sinh lý lẫn tinh thần của trẻ. Nếu cha mẹ không phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh viêm bao quy đầu ở trẻ em có thể khiến cơ quan sinh sản của trẻ gặp nhiều bệnh lý khi trẻ lớn lên, thậm chí trường hợp nặng còn gây hoại tử dương vật hay ung thư dương vật. Trên đây là những nguyên nhân, triệu chứng phổ biến khi trẻ bị viêm bao quy đầu. Từ đó, cha mẹ cần hết sức lưu ý, phải theo dõi con thường xuyên và đưa con đi khám kịp thời. 3. Viêm bao quy đầu ở trẻ em cần làm gì? Khi trẻ bị viêm bao quy đầu, cha mẹ cần đưa bé đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị kịp thời hiệu quả. Ngoài ra, các mẹ cần lưu ý một số vấn đề như sau: Khi trẻ có dấu hiệu viêm bao quy đầu, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị hiệu quả – Khi tắm cho bé, bạn nên rửa và lộn bao quy đầu cho con. Cần vệ sinh sạch sẽ các chất cặn thừa trong nước tiểu, dịch nhầy của đường tiết niệu còn đọng ở nếp da quy đầu. – Nếu trẻ có hiện tượng hẹp hoặc dài bao quy đầu thì điều trị càng sớm càng tốt (sau 5 tuổi và muộn nhất là trước tuổi dậy thì) để tránh những biến chứng về sau của bệnh.
thucuc
609
Khám sức khỏe đi Mỹ có cần thiết không được thực hiện như thế nào? Khi có nhu cầu đi nước ngoài, quy định bắt buộc là bạn phải khám sức khỏe. Nếu như không vượt qua có nghĩa là bạn không đủ điều kiện xuất ngoại. Dưới đây là thủ tục khám sức khỏe đi Mỹ dành cho những người đang có nhu cầu tìm hiểu về vấn đề này. 1. Tại sao phải khám sức khỏe đi Mỹ Mục đích của việc khám sức khỏe đi Mỹ là để bảo đảm tình trạng sức khỏe của bạn và gia đình không thuộc diện cấm nhập cảnh vào Mỹ. Một người ngoại quốc sẽ không được nhập cảnh vào Mỹ nếu người đó mang căn bệnh có khả năng lây lan đến cộng đồng, người nghiện ma tuý, hoặc bị rối loạn thần kinh, người từng có tiền sử gây hại đến tài sản, sự an toàn, hoặc phúc lợi của người khác. 2. Chuẩn bị hồ sơ khám sức khỏe đi Mỹ như thế nào? Việc chuẩn bị hồ sơ khám sức khỏe đi Mỹ là bước rất quan trọng trước khi tiến hành khám sức khỏe. Hồ sơ cần đầy đủ, đúng thứ tự như sau: - Thư hẹn phỏng vấn do Trung Tâm Cấp Thị Thực Quốc Gia (National Visa Centrer) từ Mỹ cấp. - 2 ảnh thẻ 5×5, nền ảnh thẻ màu trắng, ảnh không qua chỉnh sửa vi tính; ảnh thẻ yêu cầu phải rõ mắt, mũi, miệng, hai tai; ảnh thẻ không được ghi chữ hoặc tẩy xóa ở trên, không bị đóng dấu, không nhàu cũ; ảnh thẻ mới hoặc chụp trước đó không quá 6 tháng. - Hộ chiếu. - Phiếu tiêm chủng của Trung Tâm Kiểm Dịch Y Tế Quốc Tế. 3. Các bước khám sức khỏe đi Mỹ Bước 1: Bạn đem đầy đủ hồ sơ yêu cầu đến các phòng khám được Lãnh sự quán cho phép. Sau đó, bạn cần khám sức khỏe trước khi tiêm chủng tại Trung Tâm Kiểm Dịch Y Tế Quốc Tế. Sau khi khám 2 ngày, bạn sẽ nhận được kết quả khám sức khỏe và kết quả này sẽ có hiệu lực trong vòng 6 tháng sau đó. Sau khi khám sức khỏe nếu phát hiện ra vấn đề gì, các bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về kết quả và nếu phát hiện ra các bệnh cần điều trị, bạn sẽ phải điều trị theo yêu cầu của bác sĩ. Bước 2: Tiêm chủng được thực hiện sau khi bạn đã hoàn thành khám sức khỏe. Tùy thuộc vào độ tuổi và thể trạng từng người mà sẽ chia ra thành các loại chích ngừa khác nhau. Nếu đã từng tiêm trước đó, bạn chỉ cần mang tất cả giấy tờ chứng minh bạn đã tiêm trước đó đến để xác nhận. Các loại vắc-xin bắt buộc phải tiêm như là: Bại liệt, uốn ván, quai bị, bạch cầu, cúm, viêm gan A, viêm gan B, Virus Rota, Bệnh Rubella, Bệnh thủy đậu Varicella, bệnh viêm não, ho gà. Để hoàn tất các thủ tục khám sức khoẻ đi Mỹ, bạn bắt buộc phải đảm bảo điều kiện về sức khỏe. Tuy nhiên, người xin nhập cư mà bị một trong số các bệnh trên vẫn có thể được chấp nhận cho nhập cảnh vào Mỹ nếu căn bệnh này thuộc diện được quốc gia này cho phép. Hoặc nếu người này là “vợ/chồng, con trai/con gái chưa kết hôn, con nuôi hợp pháp chưa kết hôn, cha hoặc mẹ của Công dân Mỹ, hoặc thường trú nhân hợp pháp, hoặc có mối quan hệ với người ngoại quốc đã được cấp visa nhập cư, hoặc có mối quan hệ với người nộp đơn di trú theo diện Chống bạo hành Phụ nữ (Violence Against Women Act). 4. Khám sức khỏe đi Mỹ gồm những gì? Việc khám sức khoẻ đi Mỹ sẽ phải bao gồm các bước rà soát bệnh lý, cụ thể là phải khám : - Chụp X – Quang ngực. - Khám sức khoẻ thể chất. - Thử máu, thử nước tiểu đối với trẻ em từ 15 tuổi trở lên. - Khám tổng quát toàn bộ, đối với người trên 50 tuổi cần khám mắt. - Chụp X-quang phổi. - Xét nghiệm giang mai, đờm (để phát hiện các bệnh liên quan đến phổi như lao phổi). - Thử phản ứng lao tố đối với trẻ em 2-14 tuổi. - Các bệnh có nguy cơ bị từ chối cấp visa Mỹ như: lao, các bệnh lây qua đường tình dục, bệnh Phong,…. - Khám sơ bộ về cơ quan sinh dục. 5. Nếu đang có thai thì có cần chụp X – Quang khám sức khoẻ đi Mỹ không? Nếu bạn đang có thai mà vẫn phải thực hiện bước chụp X – Quang. Tuy nhiên, vì sức khỏe của bạn và đứa bé, ban hội chuẩn sẽ có phương pháp đặc biệt bảo vệ cho bạn và con trong quá trình chụp X – Quang. Nhưng nếu ai mà không muốn chụp X – Quang thì sẽ được miễn khám sức khỏe tạm thời khi mà họ trình giấy chứng nhận của bác sĩ sản. 6. Nếu bị mắc phải bệnh truyền nhiễm thì có được khám sức khỏe đi Mỹ không? Những bệnh như bệnh lao, giang mai…. . thì tùy theo trường hợp và tình trạng của các loại bệnh cụ thể sẽ có những cách xử lý khác nhau. Chẳng hạn như nếu bạn bị mắc bệnh lao cần phải cung cấp giấy báo kết quả dương tính từ bác sĩ đang theo dõi bệnh án cho ban hội chuẩn. Nếu bạn đã được chuẩn bệnh bị mắc bệnh lao, bạn cần phải trình giấy của bác sĩ rằng bạn đã được chữa bệnh đúng cách. Chứng nhận này có ghi ngày điều trị và các loại thuốc đang điều trị. Bạn nào đã có chụp X – Quang lồng ngực thì cần mang theo phim chụp để so sánh với kết quả chụp X – Quang tại buổi khám sức khỏe đó. Nếu như bạn bị giang mai thì cần phải trình cho bác sĩ hội chuẩn giấy chứng minh, có chữ kí của bác sĩ hoặc là cơ quan y tế, chứng minh rằng bạn đã được điều trị đúng cách và uống thuốc đúng loại. Bạn đã từng đi khám và dương tính với giang mai, khi chưa được chữa trị thì cần phải nộp lại đơn giải thích có chữ kí của bác sĩ, của bạn và nộp cho ban hội chuẩn.
medlatec
1,076
Xơ gan cổ trướng là gì? có tiên lượng xấu Xơ gan cổ trướng được xếp vào là một trong “tứ chứng nan y”. Đây là bệnh có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong cao và hiện vẫn chưa có thuốc chữa. Vậy, bệnh xơ gan cổ trướng là gì? Xơ gan cổ trướng là gì? Xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối của bệnh xơ gan. Đây là tình trạng các tế bào gan bị hư hại, chết dần thay vào đó là các mô sẹo, cấu trúc gan bị thay đổi. Các mô sẹo ngày càng lan rộng, chạy lan dọc khắp gan, chia cắt các tế bào gan thành những nốt. Chức năng sinh lý của gan không được đảm bảo, gây biến chứng phù, vàng da, mệt mỏi, khó thở, hôn mê…thậm chí là tử vong. Xơ gan cổ trướng rất nguy hiểm. Triệu chứng nhận biết xơ gan cổ trướng là: Bụng phình to, da bụng dày, sắc xanh, ấn tay vào nổi lên ngay, tức ngực, đau sườn, hay bị ợ hơi; Người bệnh có cảm giác đau dữ dội vùng gan; Mệt mỏi; Vàng da, vàng mắt, nước tiểu vàng, chất lưỡi bệu, nhớt; Chân tay lạnh; Đau bụng hoặc táo kết; Miệng đắng, khô miệng… Không phải ngẫu nhiên mà người ta xếp xơ gan cổ trướng vào là một trong những tứ chứng nan y. Xơ gan cổ trướng là dấu hiệu bệnh đã chuyển sang ung thư gan. Lúc này, chức năng trao đổi chất của gan bị mất đi khiến chức năng lọc máu, tiêu hóa và bài tiết của gan suy yếu, sức đề kháng của bệnh nhân giảm. Do đó, bệnh nhân rất dễ mắc các bệnh về đường ruột, tiết niệu, hô hấp, ống mật… Bệnh xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối của bệnh xơ gan. Cũng theo các bác sĩ, nếu xơ gan bị chèn ép vào tĩnh mạch gan thì sẽ gây cản trở việc lưu thông của máu. Máu ứ đọng ở lá lách làm cho lá lách to dần, mạch máu ở dạ dày và thực quản bị tăng áp, dãn ra và có thể làm cho bệnh nhân bi nôn ra máu và có nguy cơ tử vong rất cao. Xơ gan cổ trướng là bệnh rất nguy hiểm, đến nay y học vẫn chưa tìm ra được thuốc đặc trị. Xơ gan cổ trướng khi biến chứng rất dễ chuyển sang ung thư gan. Do đó, bệnh nhân xơ gan cổ trướng cần được điều trị tích cực càng sớm càng tốt để tránh những biến chứng xấu. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
447
Các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19 theo quy định mới nhất Tiêm vắc xin là giải pháp đề phòng bệnh tốt nhất trong thời dịch bệnh COVID-19 đang hoành hành phức tạp. Chính phủ đã có các quyết định về các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19. Mọi người dân cần nắm rõ thông tin này để biết được mình thuộc nhóm đối tượng nào, có được ưu tiên tiêm vắc xin thời điểm này hay không. 1. Tại sao cần tiêm vắc xin Vắc xin COVID-19 có lẽ là cụm từ nóng nhất trong thời điểm này. Tất cả mọi thông tin xoay quanh đều được mọi người quan tâm. Nước ta cũng như các nước trên thế giới đều đang trong giai đoạn phổ biến vắc xin đến cộng đồng. Ý nghĩa của việc này là gì? Tạo miễn dịch cộng đồng Vắc xin COVID-19 được tiêm cho những người từ 18 tuổi trở lên. Không thể khẳng định 100% rằng người đã tiêm vắc xin thì không có nguy cơ mắc COVID-19. Nhưng khi đưa vắc xin vào người, cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể chống lại sự tấn công mạnh của virus. Điều này giúp cơ thể mỗi người có sức chống chịu tốt hơn, không mắc bệnh nghiêm trọng và ít biến chứng, dễ dàng điều trị hơn nếu chẳng may nhiễm bệnh. Việc phổ biến tiêm vắc xin rộng rãi đến toàn thể người dân là cách mà ngành y tế đang nỗ lực để tạo hệ thống miễn dịch toàn cộng đồng, chống lại COVID-19. Những loại vắc xin phổ biến đang được tiêm rộng rãi Hiện nay, Việt Nam đang cho phép nhập khẩu và lưu hành 6 loại vắc xin tại nước ta. Đó là: Vắc xin Astra Zeneca nhập từ Anh Quốc. Vắc xin Comirnaty của Pfizer/Bio NTech (Mỹ). Vắc xin Spikevax (Moderna) do Mỹ viện trợ. Vắc xin Gam-COVID-Vac (Viện Nghiên cứu Gamaleya - Nga). Vắc xin Vero Cell của Sinopharm (Trung Quốc). Vắc xin Janssen do Janssen Pharmaceutica NV (Bỉ) và Vắc xin Janssen Biologics B. V (Hà Lan). Hiện vắc xin này đã được Việt Nam cấp phép nhưng chưa được nhập khẩu và lưu hành tại nước ta. Các loại vắc xin nói trên đều đã được kiểm định và lưu thông rộng rãi tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Việt Nam bắt đầu tiến hành tiêm vắc xin cho các đối tượng được ưu tiên từ đầu năm. Hiện nay, vẫn đang tiến hành tiêm vắc xin rộng rãi trên toàn quốc và ưu tiên hàng đầu cho các nhóm đối tượng thuộc tuyến đầu chống dịch và các địa phương đang có dịch. 2. Các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19 Ngay từ khi xây dựng kế hoạch cho tiêm vắc xin tại nước ta, Chính phủ đã có các quy định rõ ràng về các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19. Trong đó, ưu tiên hàng đầu cho lực lượng thuộc tuyến đầu chống dịch và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. (2) Lực lượng tham gia trực tiếp vào các Ban chỉ đạo phòng chống dịch Trung ương và các cấp, bao gồm cả lực lượng y tế và những lực lượng tham gia quá trình truy vết, điều tra dịch tễ, các tình nguyện viên tham gia phòng chống dịch, các phóng viên, nhà báo tham gia đưa tin về vùng dịch,…). (3) Lực lượng cán bộ, chiến sĩ trong quân đội. (4) Lực lượng công an nhân dân. (5) Đội ngũ các cán bộ, nhân viên làm công tác ngoại giao của Chính phủ, những người làm nhiệm vụ tại các lãnh sự quán, các tổ chức quốc tế cộng đồng tại Việt Nam. (6) Lực lượng hải quan, những cán bộ làm công tác nhập cảnh. (9) Đối tượng là người trên 65 tuổi hoặc những người mắc bệnh mãn tính. (10) Ưu tiên người dân tại các vùng có dịch. (11) Các đối tượng chính sách xã hội và người nghèo. (12) Những người có nhiệm vụ được cử đi làm việc, công tác tại nước ngoài hoặc những người có nhu cầu xuất cảnh học tập hoặc lao động tại nước ngoài. Các chuyên gia nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam. (13) Những người làm việc tại các khu công nghiệp đông đúc, công nhân lao động các khu chế xuất, các doanh nghiệp vận tải,… Và những người làm việc trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ, tiếp xúc với nhiều người: dịch vụ chăm sóc sức khỏe, ăn uống, buôn bán, xây dựng, du lịch,… (14) Các chức sắc, chức việc của các tổ chức tôn giáo. (15) Người lao động tự do. (16) Các đối tượng khác được nêu rõ trong Quy định của Bộ Y tế. Cho đến nay, phần lớn các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19 quan trọng hàng đầu đã được tiêm tương đối đầy đủ. Vắc xin đang tiếp tục được nhập về nước và phổ biến trên toàn quốc. Trong đó, thứ tự ưu tiên vẫn như trên. Và đặc biệt là ưu tiên tiêm vắc xin cho nhân dân các vùng có dịch. Các nhóm tỉnh thành được ưu tiên vắc xin COVID-19 Ngoài các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19 thì hiện nay, Chính phủ cũng thông báo có 4 nhóm tỉnh, thành phố được ưu tiên sử dụng vắc xin phòng virus SARS-Co V-2. Đó là: Các tỉnh, thành phố của Việt Nam đang có dịch COVID-19 bùng phát mạnh, ưu tiên tiêm cho các đối tượng thuộc vùng dịch trước. Các tỉnh, thành phố là vùng kinh tế trọng điểm quan trọng của nước ta hoặc những vùng đang thí điểm các đề án phát triển kinh tế quan trọng do Chính phủ lựa chọn. Các tỉnh, thành phố đang vận hành nhiều khu, cụm công nghiệp, khu chế xuất có lượng công nhân lớn. Các tỉnh, thành phố giáp biên giới, có cửa khẩu quốc tế. 3. Cách đăng ký tiêm vắc xin COVID-19 Ngày 10/7, Bộ Y tế đã thông báo chương trình phát động chiến dịch tiêm chủng vắc xin COVID-19 trên quy mô toàn quốc. Mục tiêu từ tháng 7/2021 đến tháng 4/2022 sẽ có 50% người từ 18 tuổi trở lên được tiêm vắc xin COVID-19. Trong quý I/2022, mục tiêu đạt trên 70% dân số cả nước được tiêm vắc xin COVID-19. Để đăng ký tiêm vắc xin, các bạn có thể đăng ký theo 3 cách sau: Đăng ký qua app Sổ sức khỏe điện tử (Link: hssk. kcb. vn). Đăng ký tiêm vắc xin COVID-19 bằng mẫu giấy gửi UBND xã, phường, thị trấn nơi bạn đang cư trú. Nếu bạn không thuộc các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm vắc xin COVID-19, hãy đăng ký ngay theo 3 cách trên đây để được đưa vào danh sách và triển khai theo quy định nhé.
medlatec
1,153
Gãy xương mũi và cách điều trị Do rất nhiều yếu tố khác nhau nên bất kì ai cũng có thể bị gãy xương mũi. Nhưng không phải ai cũng nhận biết được tình trạng này và cách xử trí gãy xương mũi sao cho đúng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết dấu hiệu gãy xương mũi và cách điều trị hiệu quả. 1. Gãy xương mũi là gì? Mũi là một bộ phận nằm ở trung tâm của khuôn mặt cho nên rất dễ chịu ảnh hưởng từ các tác động từ ngoại lực dẫn đến tổn thương. Các trường hợp gãy xương mũi nhẹ thì người bệnh có thể gặp tình trạng sưng và chảy máu mũi với số lượng ít trong thời gian ngắn. Tuy nhiên nếu trường hợp bị gãy xương nghiêm trọng, mũi sẽ bị biến dạng hoặc nghiêng lệch, người bệnh sẽ bị chảy máu nhiều hơn, tắc lỗ mũi hoặc lệch vách ngăn dẫn đến khó thở hoặc nguy hiểm hơn đó là chảy dịch não tủy...Gãy xương mũi được phân chia thành các loại như sau:Gãy di lệch sang bên (xương hoặc vách ngăn)Gãy không di lệch. Gãy hỗn hợp. Gãy nén 2. Dấu hiệu nhận biết khi bị gãy xương mũi Sau khi chịu tác động mạnh vào khu vực sống mũi, người bệnh sẽ cảm thấy sưng đau, bầm tím hoặc xuất hiện vết xây xước ở da vùng mũi, biến dạng mũi, chảy máu mũi hoặc nghẹt tắc mũi, chảy máu cam, khó thở ở một hoặc cả hai bên mũi,Vậy khi nào người bệnh nên đến gặp bác sĩ hoặc là đến trung tâm y tế? Khi người bệnh xuất hiện triệu chứng bao gồm có:Mũi bị biến dạng sau khi chấn thương. Người bệnh có sử dụng thuốc giảm đau tuy nhiên không có tác dụng. Tình trạng sưng và đau không có thuyên giảm sau 3 ngày. Người bệnh thường xuyên bị chảy máu cam. Xuất hiện vết cắt lớn trên khuôn mặt hoặc có vết thương hở lớn trên mũi. Xuất hiện các cục máu đông ở vách ngăn, gây đau, sưng hoặc tắc thở. Gặp tình trạng nhức đầu dữ dội kèm mờ mắt hoặc nhìn đôiĐau hoặc cứng cổ đi theo đó là cảm giác tê hoặc ngứa ran ở cánh tay 3. Những nguyên nhân làm tăng nguy cơ bị gãy sống mũi Bất kỳ tác động mạnh cũng có thể để là nguyên nhân ăn dẫn đến gãy sống mũi. Sau đây là một số các nguyên nhân phổ biến bao gồm:Đập, ngã làm mũi bị chấn thương.Bị va đập mạnh vào mũi. Chơi thể thao và gặp lực tác động rất mạnh vào mũi.Nguyên nhân do người bệnh bị tai nạn.Với các đối tượng là người lớn tuổi và trẻ em nhỏ thường là nhóm có nguy cơ bị gãy xương mũi cao hơn vì họ dễ bị té ngã. 4. Chẩn đoán gãy xương mũi Các bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán gãy xương mũi dựa trên việc kiểm tra thể chất, Nếu người bệnh bị đau nhiều bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc gây tê cục bộ để làm tê mũi trước khi kiểm tra thể chất. Bác sĩ sẽ ấn nhẹ vào bên ngoài mũi và các vùng xung quanh mũi hoặc có thể sẽ kiểm tra bên trong đường mũi của bệnh nhân để xem xét các dấu hiệu của gãy xương mũi.Khi nhận thấy bệnh nhân có thể gặp tình trạng chấn thương mũi nghiêm trọng đi cùng với các chấn thương mặt, bác sĩ sẽ chỉ định yêu cầu chụp X quang hoặc CT để xác định mức độ tình trạng chấn thương. 5. Một số phương pháp điều trị gãy xương sống mũi hiệu quả Phương pháp điều trị phụ thuộc vào triệu chứng mà người bệnh gặp phải để chỉ định điều trị y tế ngay lập tức hoặc có thể tự sơ cứu tại nhà5.1. Sơ cứu tại nhà. Phương pháp này áp dụng cho các bệnh nhân bị gãy xương mũi nhưng không nghiêm trọng, các bước thực hiện bao gồm có:Khi xuất hiện tình trạng chảy máu mũi, người bệnh nên ngồi xuống và nghiêng người ra phía trước đồng thời thở bằng miệng với phương pháp này, người bệnh bệnh có thể để hạn chế được tình trạng máu chảy xuống cổ họng. Nếu tình trạng máu vẫn không ngừng chảy người bệnh nên bóp chặt 2 cánh mũi để hạn chế chảy máu và giúp quá trình đông máu diễn ra.Nếu như người bệnh không bị chảy máu mà bị đau thì nên ngước đầu cao để giảm đau nhói hoặc sử dụng thuốc acetaminophen (Tylenol) hoặc ibuprofen (Advil, Motrin) để giảm đau.Khi bị sưng hoặc bị bầm tím nhiều, người bệnh có thể sử dụng đá để chườm lạnh vào mũi trong 15-20 phút, 3-4 lần một ngày. Lưu ý, khi có rách da gây chảy máu hoặc có xương gãy trồi qua da thì tuyệt đối không được dùng phương pháp này mà nên đến bệnh viện để có phương pháp điều trị phù hợp.Xương sống mũi không giống như các xương khác, không thể dùng phương pháp bó nẹp, bệnh nhân chỉ nên dùng gạc che lại nhằm che đi vùng da bị rách chảy máu hoặc xương gãy hở ra bên ngoài da.5.2. Điều trị y tế. Tất cả các phương pháp điều trị đều nhằm mục đích giúp khôi phục mũi về hình dáng tự nhiên, giúp đường thở hốc mũi thông thoáng. Do vậy mà càng điều trị càng sớm càng có hiệu quả, nên tránh để lâu quá 10 ngày sẽ gây can xương xấu.Khi gặp tình trạng gãy xương mũi nghiêm trọng, bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị dựa trên phân loại gãy xương mũi. Cụ thể như:Với trường hợp gãy xương mũi kín không di lệch: Bác sĩ chỉ định điều trị nội khoa và nghỉ ngơi. Với trường hợp gãy xương mũi kín có di lệch: Bác sĩ chỉ định nâng xương chính mũi, nắn chỉnh vách ngăn mũi, lấy máu tụ hốc mũi và vách ngăn, đặt meche hốc mũi sau đó đặt nẹp mũi phía ngoài trong thời gian 5 - 7 ngày.Với trường hợp gãy xương hở: Bác sĩ chỉ định thay băng làm sạch da, lấy dị vật, khâu vết thương, đặt lại xương, cố định trong, nắn chỉnh vách ngăn, lấy máu tụ, đặt meche mũi từ 3 đến 5 ngày, điều trị nội khoa, đặc biệt là tiêm SAT.Vậy thời gian điều trị trong vòng bao lâu? Thông thường các trường hợp bị gãy xương mũi sẽ lành lại từ 1 đến 2 tuần. Tuy nhiên, thời gian hồi phục của mỗi bệnh nhân được đánh giá dựa trên các yếu tố sau:Phụ thuộc vào tình trạng sưng nề mũi, chảy máu mũi, thông khí mũi và các dấu hiệu tổn thương sọ não.Kết quả sau khi nâng xương mũi, thời gian mũi bị sưng nề, sống mũi thẳng không còn lệch vẹo, đường thở thông thoáng. 6. Biến chứng của gãy xương chính mũi? Chấn thương gãy xương mũi có thể không gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nhưng để lại nhiều biến chứng gây ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ và rối loạn chức năng sinh lý của mũi. Cụ thể như sau:Gãy sụn: Nếu gãy xương do va đập mạnh như gặp tai nạn ô tô thì cũng có thể dẫn đến bị gãy sụn.Vách ngăn bị lệch: Gãy mũi có thể gây ra tình trạng lệch vách ngăn. Đây là tình trạng xảy ra khi bức tường mỏng phân chia hai bên mũi hay còn gọi là vách ngăn mũi bị di lệch, gây thu hẹp đường mũi. Khi gặp trường hợp này, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng các loại thuốc như thuốc thông mũi và thuốc kháng histamine, giúp kiểm soát vách ngăn lệch.Tụ máu vách ngăn: Khi xuất hiện máu đông trong mũi bị vỡ, tạo ra tình trạng gọi là tụ máu vách ngăn. Tụ máu vách ngăn gây tắc một hoặc cả hai lỗ mũi. Khi gặp biến chứng này, người bệnh cần được làm phẫu thuật nhanh chóng để ngăn ngừa tổn thương sụn. 7. Biện pháp phòng tránh gãy xương mũi Để hạn chế bị gãy xương mũi, mỗi người trong chúng ta đều có thể chủ động phòng tránh tình trạng này bằng cách:Sử dụng loại giày có lực bám tốt để chống ngã.Khi tham gia các môn thể thao có sự tiếp xúc cần mặc đồ bảo vệ mặt để tránh chấn thương cho mũi.Nên đội mũ bảo hiểm khi đi tham gia giao thông.
vinmec
1,457
Lịch làm việc của chuyên gia khoa Gan mật Tôi đang có nhu cầu kiểm tra bệnh gan theo yêu cầu, bác sĩ cho tôi hỏi lịch làm việc của các chuyên gia để tôi sắp xếp thời gian đi khám ạ. Tôi cảm ơn bác sĩ. Theo số liệu thống kê, hiện có khoảng hơn 100 loại bệnh lý gan đã được phát hiện, trong đó các bệnh lý gan phổ biến là viêm gan do virus B, C, viêm gan do rượu, gan nhiễm mỡ, viêm gan nhiễm độc, xơ gan và ung thư gan. Các bệnh lý gan mật thường có biểu hiện không rõ ràng nên người bệnh dễ chủ quan không đi khám, hoặc khi phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn và để lại những hậu quả khôn lường như xơ gan, ung thư gan. Tuy nhiên, sự phát triển của các kỹ thuật hiện đại đã giúp phát hiện sớm bệnh lý gan mật hiệu quả và chính xác. TS. Trịnh Thị Ngọc - nguyên Trưởng khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai; Phó Chủ tịch Hội Gan Mật Hà Nội; - BSCKII, Thạc sỹ Nguyễn Hồng Hà - nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương; - BSCKI. Nguyễn Thị Liên Hương - nguyên bác sỹ Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai, có 30 năm kinh nghiệm điều trị các loại bệnh gan mật; - BS CKII Hoàng Hải Yến - Nguyên Trưởng Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện E Trung ương; - BS CKII. Kính chúc anh và gia đình nhiều sức khỏe
medlatec
249
Các khả năng tiến triển của u máu gan U máu gan biểu hiện thường là một phát hiện tình cờ trong quá trình siêu âm bụng và được mô tả là tổn thương đơn độc hoặc nhiều tổn thương. U máu gan được phân loại theo bản chất của chúng là u máu thể hang, mao mạch và xơ cứng; loại sau được đặc trưng bởi sự thoái hóa và thay thế sợi và có thể bị chẩn đoán nhầm là khối u ác tính. 1. Các khả năng tiến triển của u máu gan Tiến triển tự nhiên của u máu gan thay đổi, trước đây các tổn thương này được coi là vẫn ổn định. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã cho thấy sự tiến triển và tăng kích thước khi được theo dõi trong suốt nhiều năm . Trong một nghiên cứu trên 236 bệnh nhân với thời gian theo dõi trung bình là 48 tháng (3-26), 61% đã trải qua sự gia tăng kích thước u máu gan với tốc độ tăng cao nhất khi u máu gan là 8-10 cm (0,80 ± 0,62 cm / năm) và ở những bệnh nhân thấp hơn trên 30 tuổi.Trong một nghiên cứu khác với 123 bệnh nhân (163 u máu gan), tỷ lệ tăng 50,9% theo bất kỳ số lượng nào trong kích thước tuyến tính trung bình tuyệt đối với tốc độ tăng trưởng hàng năm là 0,03 cm đối với tất cả các tổn thương và 0,19 cm đối với những người phát triển> 5%. Nghiên cứu này cũng tìm thấy mối tương quan với sự gia tăng tăng trưởng hàng năm ở u máu gan từ 5 cm trở lên ở kích thước ban đầu. Họ dự đoán tốc độ tăng trưởng hàng năm cho tất cả u máu gan là 0,34 mm 2. Chẩn đoán u máu gan Các tính năng độc đáo của u máu gan bằng hình ảnh là sự hiện diện của tăng cường nốt ngoại vi và lấp đầy hướng tâm tiến triển. Siêu âm (Hoa Kỳ), chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) là những xét nghiệm hình ảnh phổ biến nhất. Các tổn thương không điển hình có thể yêu cầu nhiều hơn một xét nghiệm hình ảnh.Siêu âm bụng thường là xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh đầu tiên do tính khả dụng của nó. U máu gan xuất hiện dưới dạng một khối siêu phản âm đồng nhất, được xác định rõ với tăng cường âm thanh phía sau (Hình 1 ). Color-Doppler US không cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán vì nó chỉ hiển thị lưu lượng máu trong u máu gan với shunt trong động mạch-cửa . Siêu âm gan và chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có cản quang của một bệnh nhân u máu gan (55 mm × 46 mm). A: Hình ảnh siêu âm; B: Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính. Siêu âm bụng có độ nhạy 96,9% và độ đặc hiệu 60,3%. Một số tổn thương gan ác tính (ung thư biểu mô tế bào gan và di căn gan) có thể tạo ra các mẫu âm thanh tương tự và phương thức hình ảnh khác phải được sử dụng để xác định chẩn đoán.Hoa Kỳ tăng cường tương phản (CEUS) sử dụng các bong bóng siêu nhỏ chứa đầy khí để mô tả tín hiệu do dòng máu tạo ra. U máu gan cho thấy sự tăng cường cản quang dạng nốt ngoại vi trong giai đoạn đầu (động mạch) với sự lấp đầy hướng tâm trong giai đoạn sau.Một số nghiên cứu đã chứng minh CEUS cải thiện đặc điểm và độ đặc hiệu cho chẩn đoán HH .CT có độ nhạy 98,3% và độ đặc hiệu 55% . U máu gan được mô tả như các khối lượng hypodense được phân định rõ ràng . Khi sử dụng thuốc cản quang, dự kiến ​​sẽ tăng cường nốt ngoại vi với sự lấp đầy đồng nhất hướng tâm, tuy nhiên các tổn thương nhỏ và u máu gan với các vùng nang, xơ hóa hoặc huyết khối có thể cho thấy một hình thái không điển hình.MRI cho thấy một tổn thương được xác định rõ, mịn, đồng nhất, giảm điểm trên T1 và tăng điểm trên T2W Một số tổn thương ác tính có thể cho thấy cường độ tương tự trên T2, để phân biệt u máu gan với tổn thương gan ung thư đặc, thời gian echo tăng lên làm cho tín hiệu từ tổn thương ác tính giảm và tín hiệu từ u máu gan tăng lên. Dùng gadolinium cho thấy sự tăng cường ngoại vi trên pha động mạch và giữ thuốc cản quang ở pha chậm, cho phép phân biệt với các khối u tăng huyết áp thường có thuốc cản quang rửa qua pha chậm. MRI đã được coi là phương pháp hình ảnh tốt nhất cho u máu gan với độ nhạy 90% -100% và độ đặc hiệu 91% -99%. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có cản quang (mũi tên trắng) và chụp cộng hưởng từ T2W (mũi tên vàng) với u máu gan 45 mm × 30 mm. Chụp mạch máu là lựa chọn tốt nhất cho u máu gan không điển hình khó chẩn đoán bằng các xét nghiệm hình ảnh khác. U máu gan xuất hiện dưới dạng “cây tuyết” hoặc “bông gòn” với bình nuôi lớn và sự tích tụ chất cản quang lan tỏa tiếp tục xảy ra trong giai đoạn trễ. Xạ hình hồ bơi hồng cầu đánh dấu Technetium-99m pertechnetate, chụp cắt lớp vi tính phát xạ photon đơn và chụp cắt lớp phát xạ positron / CT là các phương thức hình ảnh khác có sẵn để chẩn đoán u máu gan ở những bệnh nhân có khối u không điển hình, tiền sử bệnh gan mãn tính hoặc bệnh ác tính.Sinh thiết chọc hút bằng kim không được khuyến khích vì nguy cơ xuất huyết cao và sản lượng chẩn đoán thấp . 3. Kết luận Hầu hết u máu gan được chẩn đoán tình cờ trong các xét nghiệm hình ảnh vì hầu hết bệnh nhân không có triệu chứng trong suốt cuộc đời của họ. Những bệnh nhân có các triệu chứng thường là do các tổn thương lớn hơn.Trong những năm qua, các thủ thuật xâm lấn tối thiểu không phẫu thuật để giảm khối u và phẫu thuật nội soi đã cho kết quả tốt ở một số bệnh nhân được chọn.Hiếm khi cho u máu gan xuất hiện với các tình trạng đe dọa tính mạng như vỡ do chấn thương cấp tính hoặc rối loạn đông máu. Chỉ trong những trường hợp này, việc xử trí phẫu thuật khẩn cấp mới được đảm bảo. Ngoài ra, Gói sàng lọc gan mật toàn diện giúp khách hàng:Đánh giá khả năng làm việc của gan thông qua các xét nghiệm men gan;Đánh giá chức năng mật; dinh dưỡng lòng mạch;Tầm soát sớm ung thư gan;Thực hiện các xét nghiệm như Tổng phân tích tế bào máu, khả năng đông máu, sàng lọc viêm gan B,CĐánh giá trạng thái gan mật qua hình ảnh siêu âm và các bệnh có nguy cơ ảnh hưởng gây ra bệnh gan/làm bệnh gan nặng hơn. Phân tích sâu các thông số đánh giá chức năng gan mật thông qua xét nghiệm, cận lâm sàng; các nguy cơ ảnh hưởng đến gan và tầm soát sớm ung thư gan mật.
vinmec
1,259
Giảm 15kg không tìm được nguyên nhân, người đàn ông giật mình vì bệnh hiếm gặp Sau thời gian dài điều trị tại đây, tình trạng bệnh đã ổn định và bệnh nhân tăng cân trở lại. Nhầm tưởng mắc ung thư vì giảm cân không phanh Bệnh nhân B. D. T. Bệnh nhân kể: “Khoảng một năm nay, tôi thấy người mệt mỏi nhiều, khả năng làm việc trí óc và vận động thể lực đều giảm nhiều, người gầy. Tôi thường xuyên mất ngủ, chỉ ngủ được 2-3h/ đêm, hay thấy tim đập nhanh và run chân tay. Tuy nhiên, ăn uống vẫn ngon miệng, đại tiểu tiện vẫn bình thường. Tôi đã từng đi khám nhiều lần tại các bệnh viện khác vì nghĩ mình có thể bị ung thư, rất lo lắng vì tìm không ra bệnh, nhưng được sự động viên của vợ và gia đình nên vẫn kiên trì đi tìm bác sĩ điều trị được bệnh cho mình. Th S. , vào viện với thể trạng rất gầy và muốn kiểm tra mình mắc ung thư gì. Qua thăm khám ban đầu và dựa vào kết quả khám những lần trước của bệnh nhân, bác sĩ nghĩ nhiều đến bệnh lý tuyến giáp hơn ung thư. Do đó, tôi đã thuyết phục bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm và thăm dò chức năng cần thiết để chẩn đoán chính xác bệnh”. Sau khi thực hiện những xét nghiệm trên, kết quả cho thấy, bệnh nhân T. , mắc Basedow, một trong những bệnh lý cường giáp ít gặp ở nam giới với tỉ lệ mắc nữ/nam là 9/1. Anh T. Thật may, sau 6 tháng điều trị, anh đã tăng 13kg, không còn thấy tim đập nhanh, tay hết run và kết quả hồi phục tốt. “Tiêu chuẩn vàng” chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp Không chỉ với trường hợp bệnh nhân T. , mà với những ca bệnh nghi ngờ khác, để chẩn đoán xác định bệnh, ngoài thăm khám lâm sàng, bác sĩ Xuân khuyên người bệnh cần thực hiện một số xét nghiệm và các kỹ thuật sau: Xét nghiệm hormon tuyến giáp T3/FT3, T4/FT4: Trong Basedow, chỉ số các hormon này tăng cao. Xét nghiệm TSH: Là hormon được tiết bởi tuyến yên, có tác dụng kích thích tuyến giáp. Trong bệnh basedow, TSH giảm rất thấp do T3, T4 tăng cao trong máu làm ức chế sự bài tiết TSH của tuyến yên. Siêu âm tuyến giáp: Đây là cách có thể thấy rõ được cấu trúc của tuyến giáp như kích thước, nhu mô tuyến giáp, các nang và nhân nếu có. Điện tim: Nhịp tim nhanh với dạng nhịp nhanh xoang là vấn đề phổ biến nhất ở những bệnh nhân bị cường giáp. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp làm một số xét nghiệm sinh hóa máu: glucose, Hb A1c, men gan, chức năng thận, điện giải, mỡ máu, tổng phân tích tế bào máu để đánh giá các rối loạn khác của basedow. Dấu hiệu nhận biết bệnh basedow Chia sẻ về bệnh này, bác sĩ Xuân cho biết, bệnh thường gặp ở người trong độ tuổi 21 - 40 tuổi, nữ gặp nhiều hơn nam. Bệnh basedow có nhiều dấu hiệu nhận biết như: • Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc loạn nhịp, dù đang nghỉ ngơi vẫn có cảm giác khó thở. • Yếu cơ, có tình trạng run bàn tay, thậm chí có dấu hiệu yếu cơ, teo cơ. • Thường xuyên mệt mỏi, thay đổi tâm lý, dễ xúc động, bất an, khó ngủ và không thể tập trung. • Hay nóng, có cảm giác dễ chịu hơn khi trời lạnh, nhiều mồ hôi, nhất là ở lòng bàn tay và bàn chân, mặt lúc đỏ lúc tái, khó nuốt hoặc nói nghẹn. • Sụt cân nhanh không rõ lý do, hay có cảm giác buồn nôn, nôn, tiêu chảy. • Lồi mắt • Người lớn tuổi mắc bệnh có thể gặp biến chứng như: gãy xương tự nhiên, bị viêm quanh các khớp hoặc bị xẹp đốt sống. • Các dấu hiệu khác: Đi tiểu nhiều lần, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục, khó có con, nam giới mắc bệnh có thể gặp phải chứng ngực to, sắc tố da thay đổi, người bệnh hay bị ngứa, tóc khô, dễ rụng. Phòng bệnh basedow như thế nào? Để phòng bệnh, bác sĩ Xuân khuyến cáo: Người dân nên ăn uống đầy đủ, chăm chỉ vận động để giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng. Giữ tinh thần luôn vui vẻ, lạc quan, tránh căng thẳng. Bên cạnh đó, cần khám sức khỏe định kỳ tối thiểu 6 tháng/lần, kiểm tra chức năng tuyến giáp để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh.
medlatec
785
Viêm loét dạ dày ăn xôi được không hay phải kiêng? Viêm loét dạ dày ăn xôi được không là thắc mắc chung của rất nhiều người. Việc ăn xôi không đúng cách có thể gây ra những tác động không mong muốn đến sức khỏe của người bệnh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về viêm loét dạ dày và tác động của xôi đến bệnh lý này. Viêm loét dạ dày ăn xôi được không là câu hỏi nhiều người thắc mắc 1. Bệnh viêm loét dạ dày là gì? Viêm loét dạ dày là một bệnh lý ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày, gây tổn thương cho niêm mạc dạ dày. Bệnh lý này thường được gây ra bởi vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc do sự tác động của thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Các triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày bao gồm đau bụng, ợ nóng, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa. 2. Viêm loét dạ dày ăn xôi có tốt không? Theo các chuyên gia y tế, viêm loét dạ dày ăn xôi được coi là một lựa chọn khá tốt. Xôi là một loại thức ăn dễ tiêu hóa, ít kích thích niêm mạc dạ dày và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Do đó, ăn xôi thường không gây ra nhiều khó chịu và không ảnh hưởng đến tình trạng của người bệnh. 2.1. Viêm loét dạ dày ăn xôi có tốt không theo y học cổ truyền Theo lý thuyết y học cổ truyền, bệnh viêm loét dạ dày thường do khí hư và nhiệt động kích thích, gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Vì vậy, người bệnh cần chế độ ăn uống nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa và hạn chế sử dụng thực phẩm kích thích. Người bị viêm loét dạ dày ăn xôi giúp dễ tiêu hóa. Ngoài ra, loại xôi màu như xôi gấc hay xôi lá dứa được coi là có tính ôn hơn so với loại xôi trắng hay xôi nếp. Việc sử dụng những loại xôi màu này có thể giúp giảm triệu chứng đau dạ dày và tăng cường chức năng tiêu hóa. Xôi màu được coi là có tính ôn hơn so với loại xôi trắng hay xôi nếp 2.2. Viêm loét dạ dày ăn xôi có tốt không theo y học hiện đại Theo y học hiện đại, các chất dinh dưỡng trong xôi có thể có lợi cho bệnh nhân bị đau dạ dày. – Tinh bột: Đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày, cơ thể sẽ tiêu thụ năng lượng nhiều hơn để phục hồi và chữa trị bệnh. Do đó, tinh bột trong xôi có thể giúp bổ sung năng lượng cần thiết cho cơ thể. – Protein: Đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày, protein là một yếu tố quan trọng để tăng cường sức khỏe và giúp phục hồi các tế bào và mô bị tổn thương. – Vitamin: Xôi chứa nhiều loại vitamin, bao gồm vitamin B1, B2, B6 và E, giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào và các tế bào khác khỏi sự tấn công của các tác nhân gây bệnh. – Axit butanedioic và axit fumaric: là các chất có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do gây hại. Đặc biệt, axit fumaric còn có tác dụng kháng viêm, giảm sự viêm nhiễm trong cơ thể. – Photpho: Việc bổ sung photpho qua xôi có thể hỗ trợ quá trình tạo ra năng lượng cho cơ thể và giúp tăng cường sức khỏe cho bệnh nhân viêm loét dạ dày.  2.3. Ăn xôi có thể không tốt cho người bị viêm loét dạ dày Xôi chứa nhiều tinh bột và đường, khi tiêu hóa sẽ tạo ra nhiều khí, gây ra sự căng thẳng và co bóp của cơ dạ dày. Đối với bệnh nhân đau dạ dày hoặc viêm loét dạ dày, việc tiêu thụ một lượng lớn xôi có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như đầy hơi, đau bụng, khó tiêu và nôn mửa. Ngoài ra, ăn xôi quá nhiều hoặc không kết hợp với các thực phẩm khác có thể dẫn đến việc tăng sản xuất axit dạ dày, gây ra các triệu chứng như đầy hơi, đau bụng và khó tiêu. Tùy vào tình trạng sức khỏe của từng người cũng như cách thức chế biến và kết hợp các nguyên liệu trong món xôi. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bệnh nhân đau dạ dày nên tư vấn với bác sĩ và tuân thủ chế độ ăn uống được khuyến cáo để giảm thiểu các tác động tiêu cực của xôi đối với dạ dày. 3. Những lưu ý khi ăn xôi đối với người bệnh viêm loét dạ dày Mặc dù xôi được coi là một thực phẩm dễ tiêu hóa, nhưng nếu được chế biến sai cách hoặc ăn quá nhiều, nó có thể gây ra tác động không mong muốn đến sức khỏe của người bệnh viêm loét dạ dày. – Chọn loại xôi dễ tiêu hóa: Xôi được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau, nếu lựa chọn những loại xôi có hạt như đậu, đỗ, lạc, mè,… sẽ làm cho bệnh viêm loét dạ dày của bạn trở nên khó chịu hơn. – Tránh những loại xôi có gia vị cay, nóng, dầu mỡ: Những loại xôi có gia vị cay, nóng, dầu mỡ sẽ làm kích thích niêm mạc dạ dày, gây ra đau bụng, ợ nóng và khó tiêu hóa.  Mỡ từ xôi xéo làm kích thích niêm mạc dạ dày, gây ra đau bụng, ợ nóng và khó tiêu hóa – Ăn xôi đúng lượng: Việc ăn quá nhiều cũng không tốt cho người bệnh viêm loét dạ dày. Khi ăn xôi, bạn nên ăn từ từ, nhai kỹ và ăn ít một chút để dễ tiêu hóa. Nếu bạn ăn quá nhiều, sẽ gây ra cảm giác đầy bụng, khó tiêu hóa, đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, nôn mửa. – Tránh kèm thức ăn khó tiêu hóa: Khi ăn xôi, bạn nên tránh kèm thức ăn khó tiêu hóa như thịt đỏ, rau củ quả chua, đồ chiên xào, đồ ăn nhanh, đồ ngọt… Những thực phẩm này có thể làm cho bệnh viêm loét dạ dày của bạn trở nên nặng hơn. – Ăn xôi vào thời điểm thích hợp: Nên ăn xôi vào thời điểm bụng không quá đói để tránh gây kích thích dạ dày. 4. Cách chế biến gạo nếp giúp giảm đau dạ dày Để giảm tác động của xôi đến dạ dày, có thể áp dụng các cách chế biến gạo nếp sau đây: – Chế biến cháo: Cháo được chế biến mềm mại, dễ tiêu hóa và hấp thụ. Có thể thêm một chút gia vị như muối, đường, dầu ăn, hành lá, ngò gai, nấm hương… giúp hương vị thơm hơn và tăng giá trị dinh dưỡng – Xôi trộn: Xôi được trộn đều với các loại rau củ, thịt gà, tôm, cá hoặc nấm để tạo ra một món ăn đa dạng về hương vị và dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu muốn giảm tác động đến dạ dày, nên tránh sử dụng gia vị nhiều hoặc các loại rau củ chua, cay. Cháo gạo nếp rất dễ tiêu và nhiều giá trị dinh dưỡng Trong quá trình chế biến gạo nếp, nên dùng lượng nước vừa đủ để xôi không quá khô hoặc quá nước, cũng như tránh sử dụng quá nhiều dầu mỡ, gia vị. Ngoài ra, cần chọn gạo nếp tốt, không pha trộn với các loại gạo khác để đảm bảo chất lượng và an toàn dinh dưỡng. Tóm lại, viêm loét dạ dày ăn xôi rất tốt nếu được chế biến và ăn đúng cách. Tuy nhiên, những người bị đau dạ dày cần phải cân nhắc khi ăn xôi vì nó có thể kích thích sự co bóp của dạ dày. Ngoài ra, cần chú ý thời điểm ăn và cách chế biến để tối đa hóa lợi ích cho sức khỏe.
thucuc
1,377
Nguyên nhân gây hôi miệng và các câu hỏi liên quan Hôi miệng là tình trạng phổ biến, khiến nhiều người có tâm lý e ngại khi giao tiếp, không dám nói to, hay nói gần với người đối diện. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn tới tình trạng này. Xác định chính xác nguyên nhân giúp điều trị triệt để, loại bỏ hoàn toàn hôi miệng. Hôi miệng là tình trạng phổ biến, khiến nhiều người có tâm lý e ngại khi giao tiếp, không dám nói to, hay nói gần với người đối diện. Ăn nhiều táo và cam có thể làm giảm hôi miệng? Đúng. Ăn nhiều trái cây và rau có thể làm giảm hôi miệng. Bởi vì trái cây và rau quả chứa nhiều nước giúp giữ cho miệng luôn ẩm. Nước bọt có có nhiệm vụ giữ má, lưỡi, môi, lợi ẩm ướt, trong nước bọt có men giúp tiêu hóa thức ăn, giảm các thay đổi pH trong miệng. Khi tính axit miệng cao thì vi khuẩn tăng sinh nhiều hơn, gây hôi miệng. Tỏi vẫn gây mùi hôi khó chịu ngay cả khi đã đánh răng và súc miệng? Đúng. Sau khi được tiêu hóa, một chất có mùi trong tỏi được hấp thu vào máu, chuyển đến phổi, khiến cho hơi thở có mùi. Đánh răng và súc miệng chỉ là biện pháp tạm thời để hạn chế mùi hôi. Thành phần nào trong trà xanh có thể điều trị hôi miệng? A: Caffeine B: Chất chống oxy hóa polyphenol C: Vitamin C D: Nước tinh khiết Polyphenol trong trà xanh có thể giúp phòng chống sâu răng và hơi thở có mùi. Đáp án đúng là B. Có những bằng chứng cho rằng các polyphenol trong trà xanh có thể giúp người uống chống lại sâu răng và hơi thở có mùi. Nếu bố mẹ bị hôi miệng thì con cái cũng có thể bị hôi miệng? Đánh răng, súc miệng và sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày sẽ không bị hôi miệng? Sai. Hơi thở hôi có thể là triệu chứng của một tình trạng y tế, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh tiểu đường, bệnh gan hoặc bệnh thận. Nếu nha sĩ đã kiểm tra và xác định hôi miệng không phải do các vấn đề về răng lợi, người bệnh có thể sẽ phải khám tổng quát để tìm ra nguyên nhân để có hướng điều trị kịp thời. Ăn bánh mì kẹp thịt và thịt nướng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hôi miệng? Đúng. Ăn các loại thịt đỏ có thể làm trầm trọng thêm hơi thở có mùi. Vì sự phân rã của các protein trong thịt sẽ tạo mùi khiến hơi thở có mùi khó chịu. Trẻ em không cần phải vệ sinh răng miệng? Khi trẻ bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên, cha mẹ có thể vệ sinh cho bé bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng dành riêng cho trẻ em. Sai. Sâu răng có thể phát triển ngay cả ở những răng mới nhất và nhỏ nhất của bé. Lợi của trẻ sơ sinh có thể làm sạch bằng một miếng vải mềm. Khi trẻ bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên, cha mẹ có thể vệ sinh cho bé bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng dành riêng cho trẻ em. Lượng nước bọt trong miệng: A: Tùy thuộc vào số lượng răng trong miệng. B: Có thể ảnh hưởng tới hơi thở. Đáp án đúng là B. Lượng nước bọt tiết ra quá ít sẽ gây khô miệng, không đủ để làm sạch răng, giữ sạch các cơ trong miệng tạo ra một số tế bào chết ở răng, lợi, lưỡi  làm cho các vi khuẩn tập trung phân hủy gây nên mùi hôi. Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng hôi miệng? Đúng. Có nhiều loại thuốc theo đơn và tự kê đơn có thể gây khô miệng. Lượng nước bọt quá ít sẽ góp phần dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn, tạo ra hơi thở có mùi. Hôi miệng có thể xảy ra ở những người có vấn để về: A: Khí quản B: Amidan C: Lưỡi gà Đáp án đúng là B. Hơi thở có mùi, đau họng, khó nuốt và sốt là những triệu chứng thường gặp của viêm amidan. Sỏi amidan xuất hiện ở những người bị viêm amidan mạn tính cũng có thể là nguyên nhân gây hôi miệng. Súc miệng bằng nước muối ấm có thể giúp loại bỏ sỏi. Người đeo răng giả cũng có thể bị hôi miệng? Đúng. Mặc dù không phải là thật nhưng răng giả có thể chứa vi khuẩn và thức ăn, gây hôi miệng. Nếu răng giả có thể tháo lắp, nên vệ sinh sạch sẽ và ngâm trong dung dịch khử trùng qua đêm.
thucuc
802
Chẩn đoán suy tim Suy tim xảy ra khi cơ tim giảm khả năng cung cấp máu theo nhu cầu cơ thể. Chẩn đoán suy tim  giúp xác định nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của người bệnh, từ đó lên phác đồ điều trị phù hợp nhất. Trong chẩn đoán suy tim, trước hết bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các triệu chứng và bệnh sử. Để chẩn đoán suy tim, đầu tiên bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các triệu chứng và bệnh sử. Bác sĩ muốn biết các thông tin như: – Người bệnh có mắc các bệnh khác như tiểu đường, bệnh thận, đau thắt ngực, tăng huyết áp và các vấn đề về tim. – Có hút thuốc hay không? – Có uống rượu hay không? Nếu có thì uống nhiều hay ít? – Tên các loại thuốc mà người bệnh hiện đang dùng. Ngoài ra bác sĩ cũng sẽ tiến hành khám lâm sàng để tìm kiếm các dấu hiệu của suy tim cũng như bất cứ căn bệnh nào gây suy tim. Một số xét nghiệm chẩn đoán suy tim mà bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện bao gồm: – Các xét nghiệm máu: dùng để đánh giá chức năng thận, chức năng tuyến giáp và kiểm tra nồng độ cholesterol cũng như sự hiện diện của bệnh thiếu máu. – Xét nghiệm BNP:  BNP là một chất do tim sản xuất ra để đáp ứng với những thay đổi về áp suất xảy ra khi suy tim phát triển và trở nên nghiêm trọng hơn. Nồng độ BNP trong máu tăng khi các triệu chứng suy tim tồi tệ hơn, và giảm khi tình trạng suy tim ổn định. Nồng độ BNP ở một người có suy tim có thể cao hơn so với một người có chức năng tim bình thường. Chụp X – quang là một xét nghiệm chẩn đoán suy tim giúp kiểm tra kích thước trái tim và xác định xem liệu đã có chất lỏng tích tụ ở tim và phổi hay chưa. – Chụp X – quang: đây là một xét nghiệm chẩn đoán suy tim giúp kiểm tra kích thước trái tim  và xác định xem liệu đã có chất lỏng tích tụ ở tim và phổi hay chưa. – Siêu âm tim:  là kỹ thuật dùng sóng siêu âm để chụp và nghiên cứu các cấu trúc của tim trong khi tim đang hoạt động (co bóp). Trong chẩn đoán suy tim, siêu âm tim được thực hiện để đánh giá lưu lượng máu qua van của tim. Xét nghiệm điện tâm đồ được dùng để ghi lại các xung điện đi qua tim. – Điện tâm đồ: xét nghiệm điện tâm đồ được dùng để ghi lại các xung điện đi qua tim. Ngoài ra bác sĩ cũng sẽ quan tâm tới việc xác định phân suất tống máu (EF). Đây là số đo cho biết bao nhiêu máu được bơm ra khỏi tim trong mỗi nhịp đập. Khi chỉ số EF thấp hơn chỉ số bình thường nghĩa là tim đã có dấu hiệu suy yếu rõ ràng và đặc biệt nếu chỉ số này thấp hơn dưới 35%. – Nghiệm tim gắng sức:  người bệnh  được yêu cầu đạp xe với tốc độ tăng dần hoặc chạy trên thảm chạy có chương trình với tốc độ tăng dần, đồng thời được gắn điện tim để ghi theo các diễn biến. Qua đó bác sỹ có thể biết được người bệnh có thể bị bệnh ĐMV hay không và mức độ như thế nào. – Thông tim:  Đây là một thử nghiệm xâm lấn mà các biện pháp cho dù bạn đã bị tắc động mạch tim (bệnh mạch vành). – Chụp CT mạch vành:  đây là một xét nghiệm không xâm lấn trong đó sử dụng tia X – quang và chất cản quang tĩnh mạch để xác định xem liệu người bệnh có bệnh động mạch vành hay không. – Chụp MRI tim: xét nghiệm này ít được sử dụng, giúp xác định những bất thường của cơ tim hay các mô quanh tim (màng ngoài tim).
thucuc
695
Rượu có thể gây rối loạn cương dương tạm thời Rối loạn cương dương là một bệnh lý rối loạn chức năng tình dục thường gặp ở nam giới. Có nhiều lý do khiến nam giới gặp vấn đề này và uống rượu quá mức là một trong những nguyên nhân chính. Vậy rượu có thể gây rối loạn cương dương tạm thời như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu mối liên quan này trong bài viết dưới đây. 1. Rối loạn cương dương tạm thời là gì? Rối loạn chức năng cương dương là tình trạng không có khả năng đạt và giữ được sự cương cứng đủ để quan hệ tình dục. Rối loạn cương dương là vấn đề tình dục phổ biến nhất, ảnh hưởng đến 30 triệu nam giới trên toàn thế giới.Đôi khi các vấn đề về cương cứng không phải lúc nào cũng là nguyên nhân khiến bạn lo lắng. Tuy nhiên, nếu rối loạn cương dương là một vấn đề liên tục, nó có thể gây căng thẳng, ảnh hưởng đến sự tự tin và các mối quan hệ. Vấn đề về khả năng cương cứng hoặc duy trì sự cương cứng là một dấu hiệu của một tình trạng cơ bản cần được điều trị và cũng có thể là một yếu tố cảnh báo cho 1 bệnh liên quan đến tim mạch. Thông thường rối loạn cương dương có thể xảy ra:Khi lưu lượng máu trong dương vật bị hạn chế hoặc các dây thần kinh bị tổn hại.Với lý do căng thẳng hoặc cảm xúc.Là một cảnh báo sớm về một căn bệnh nghiêm trọng hơn như xơ vữa động mạch (động mạch cứng hoặc bị tắc nghẽn), bệnh tim, huyết áp cao hoặc đường huyết cao do bệnh tiểu đường.Bệnh đa xơ cứng.Một số loại thuốc theo toa.Sử dụng thuốc lá.Bệnh Peyronie - phát triển mô sẹo bên trong dương vật.Nghiện rượu và các hình thức lạm dụng chất gây nghiện khác.Rối loạn giấc ngủ.Phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt hoặc phì đại tuyến tiền liệt.Phẫu thuật hoặc chấn thương ảnh hưởng đến vùng xương chậu hoặc tủy sống.Testosterone thấp.Tìm các nguyên nhân gây rối loạn cương dương tạm thời sẽ giúp điều trị vấn đề và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn. Nếu bạn lo lắng về chứng rối loạn cương dương, hãy nói chuyện với bác sĩ ngay cả khi bạn đang bối rối. Theo thời gian, điều trị tình trạng cơ bản là đủ để đẩy lùi chứng rối loạn cương dương. Trong các trường hợp khác, có thể phải dùng thuốc hoặc điều trị trực tiếp khác. 2. Triệu chứng của tình trạng rối loạn cương dương Các triệu chứng rối loạn cương dương bao gồm:Khó cương cứng;Khó giữ cương cứng;Giảm ham muốn tình dục.Trong quá trình kích thích tình dục, các dây thần kinh giải phóng các chất hóa học làm tăng lưu lượng máu vào dương vật. Máu chảy vào 2 khoang cương cứng trong dương vật, được tạo bởi mô cơ xốp (thể hang). Các khoang thể hang không rỗng. Trong quá trình cương cứng, các mô xốp của dương vật giãn ra và giữ máu. Áp lực máu trong các khoang làm cho dương vật cương cứng, gây cương cứng. Khi một người đàn ông đạt cực khoái, một bộ tín hiệu thần kinh thứ 2 đến dương vật và làm cho các mô cơ ở dương vật co lại, máu được giải phóng trở lại hệ tuần hoàn của đàn ông, sự cương cứng sẽ giảm xuống. Đây là một quá trình phức tạp liên quan đến não bộ, hormone, cảm xúc, dây thần kinh, cơ và mạch máu, do đó rối loạn chức năng cương dương có thể là kết quả của bất kỳ vấn đề nào trong các cơ quan kể trên. 3. Rượu có thể gây rối loạn cương dương tạm thời Rượu và tình dục có một mối quan hệ phức tạp. Theo một nghiên cứu gần đây về rối loạn cương dương liên quan đến hành vi trên Tạp chí Y học tình dục, khi uống rượu ở mức độ vừa phải (1 đến 2 ly mỗi ngày), nó được chứng minh là làm tăng ham muốn và giảm lo lắng về hoạt động tình dục, cả 2 đều được có lợi cho rối loạn cương dương tạm thời. Tuy nhiên, khi uống quá mức, rượu có thể gây ra tác dụng ngược. Sau đây là một cái nhìn sâu hơn về mối liên quan giữa rượu và rối loạn chức năng cương dương:Mối quan hệ giữa rượu và chức năng cương dương là gì: Rối loạn cương dương do rượu là tình trạng tạm thời do uống quá nhiều rượu. Điều này có thể đề cập đến việc hoàn toàn không thể đạt được sự cương cứng hoặc tình huống mà một người có được sự cương cứng yếu hơn hoặc kéo dài ngắn hơn mong muốn.Tại sao rượu có thể gây rối loạn cương dương tạm thời: Bởi vì rối loạn chức năng cương dương thường là kết quả của nhiều yếu tố, có thể khó tách một biến số khỏi các biến số còn lại để nghiên cứu nó. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu thường đồng ý rằng uống quá nhiều rượu ảnh hưởng đến chức năng tình dục của nam giới theo những cách sau: Là một chất gây trầm cảm, rượu có tác dụng làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương (CNS); rượu là một chất lợi tiểu, có nghĩa là nó khiến một người đi tiểu thường xuyên hơn bình thường và có thể dẫn đến mất nước, giảm lưu lượng máu đến dương vật và khiến cho việc cương cứng trở nên khó khăn hơn. Cuối cùng, mất nước làm tăng mức angiotensin trong cơ thể, một loại hormone có liên quan đến rối loạn cương dương.Một số loại rượu có nhiều khả năng gây ra rối loạn cương dương nhiều hơn không: Bất kỳ loại rượu nào cũng có thể gây ra các triệu chứng và nó có nhiều khả năng liên quan đến lượng rượu thực sự có mặt hơn là bản thân rượu. 4. Biện pháp khắc phục và phòng tránh liệt dương tạm thời Cách tốt nhất để ngăn ngừa rối loạn cương dương là áp dụng một lối sống lành mạnh và quản lý các vấn đề sức khỏe hiện có. Cụ thể:Làm việc với bác sĩ của bạn để kiểm soát bệnh tiểu đường, bệnh tim hoặc các bệnh mãn tính khác đang gặp phải.Ngừng hút thuốc, hạn chế hoặc không sử dụng rượu/đồ uống có cồn và không sử dụng ma túy/chất gây nghiện bất hợp pháp.Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên.Thực hiện các hoạt động cộng đồng để giảm căng thẳng.Nhận trợ giúp từ bạn bè, người thân và các chuyên gia tâm lý về chứng lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.Có thể nói, rượu bia như một chất kích thích, làm cho người uống trở nên hưng phấn và tự tin hơn. Tuy nhiên, uống nhiều rượu bia gây rối loạn cương dương, giảm hứng thú tình dục, giảm chất lượng tinh trùng... dẫn đến nguy cơ vô sinh. Do đó, chỉ nên uống rượu vừa phải để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,235
Hay đau bụng dưới rốn: Đừng chủ quan Đau bụng dưới rốn thường xuyên có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào đó. Dựa vào tính chất và vị trí cơn đau mà có thể xác định là do các bệnh về cơ quan sinh dục, đường tiết niệu hay đường ruột. Vậy đau bụng dưới rốn là bị gì? Dưới đây là những bệnh lý có liên quan đến đau bụng dưới rốn mà bạn không nên chủ quan. 1. Nguyên nhân do ruột già (đại tràng) Viêm túi thừa: Bạn đang mắc viêm túi trong thành ruột nếu có cơn đau dữ dội kèm theo co thắt phía bên trái dạ dày, phân có máu, sốt;Viêm ruột thừa: Khi ruột thừa bị viêm, người bệnh sẽ cảm đau âm ỉ rồi nặng dần từ phần bụng trên xuống dưới, kèm theo triệu chứng chướng bụng, chán ăn, buồn nôn, ói mửa, sốt, đau khi tiểu tiện.Hội chứng ruột kích thích (IBS): Ngoài đau bụng, người bị hội chứng IBS còn kèm theo các triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón, đầy hơi, ợ chua, co thắt dạ dày, nhu động ruột từng cơn.Bệnh viêm ruột (IBD): Viêm ruột có thể gây ra bệnh Crohn và loét kết tràng. Đây có thể là nguyên nhân của cơn đau bụng dưới nếu kèm theo đầy hơi, phân có máu, sụt cân.Thoát vị bẹn: Thoát vị bẹn là hiện tượng các cơ quan nhô ra khỏi vùng cơ và mỡ xung quanh. Nếu cơn đau vùng bụng dưới kèm theo dấu hiệu sưng rõ rệt, khi di chuyển, cảm giác nặng nề ở bụng, ợ nóng. Người bị hội chứng IBS còn kèm theo các triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón, đau bụng 2. Nguyên nhân do tiết niệu Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Nhiễm trùng xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo rồi vào bàng quang. Một người có thể bị UTI nếu ngoài đau vùng bụng dưới còn kèm theo các triệu chứng khác như nước tiểu đục hoặc sẫm màu, đau hoặc rát khi đi tiểu, tiểu liên tục, đau bụng.Bí tiểu cấp: Là tình trạng bàng quang không thải bỏ được nước tiểu, ngoài cảm giác đau còn có các triệu chứng khác đi cùng như không đi tiểu được, rò rỉ nước tiểu nhưng không thể tiểu tiện.Sỏi bàng quang: Nếu đau bụng dưới kèm theo các biểu hiện tiểu có máu, đau hoặc nóng rát khi đi tiểu, tiểu khó hoặc dòng nước không đều, nước tiểu đục hoặc sẫm màu thì có thể bạn đang bị sỏi bàng quang.Ung thư bàng quang: Ung thư bàng quang xảy ra khi tồn tại các tế bào bất thường phát triển trong bàng quang. Ngoài đau vùng bụng dưới, các triệu chứng khác bao gồm nước tiểu màu hồng, cam hoặc đỏ sẫm, đau hoặc nóng rát khi đi tiểu, đi tiểu thường xuyên, không thể đi tiểu, bàn chân sưng, đau nhức. 3. Do các bệnh lý phụ khoa ở phụ nữ Đau bụng có kèm theo đầy hơi, mệt mỏi có thể là dấu hiệu của u nang buồng trứng U nang buồng trứng: Bạn nên đề phòng bị u nang buồng trứng nếu có thêm các triệu chứng như đau phần bụng ở xung quanh u nang, đầy hơi hoặc sưng, chóng mặt, mệt mỏi.U xơ tử cung: Khối u lành tính phát triển trong thành tử cung có thể gây đau vùng bụng dưới. Nếu xuất hiện chảy máu nhiều bất thường trong kỳ kinh, chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt, bụng phình to gây đau đớn, đau khi giao hợp thì nên đi khám ngay.Lạc nội mạc tử cung: Xảy ra khi niêm mạc tử cung phát triển ra bên ngoài tử cung, hình thành mô sẹo và tổn thương. Đây có thể là lý do của cơn đau bụng dưới nếu các triệu chứng kèm theo như bị chảy máu rất nhiều trong kỳ kinh nguyệt, đau bụng dữ dội hoặc đau nửa đầu, nhu động ruột hoặc tiêu chảy, buồn nôn.Viêm vùng chậu (PID): Cơn đau bụng dưới có thể phát sinh từ bệnh nhiễm trùng nếu có các triệu chứng khác như tiết dịch khó chịu, nhiều bất thường, sốt, ớn lạnh, đau khi giao hợp, tiểu tiện.Mang thai ngoài tử cung: Các triệu chứng mang thai ngoài tử cung bao gồm đau vùng chậu dữ dội, cảm giác co cứng ở 1 bên thành bụng, chảy máu âm đạo, buồn nôn và chóng mặt.Viêm vòi trứng: Ngoài đau âm ỉ ở vùng bụng dưới, người bị viêm vòi trứng còn có các triệu chứng như đau lưng, mệt mỏi toàn thân, sốt nhẹ, kinh nguyệt thường không đều, sau khi có kinh, các triệu chứng lại tăng lên.Sa sinh dục: Bộ phận dễ bị sa nhất là bàng quang hay tử cung. Các triệu chứng thường gặp là tăng áp lực đối với các thành âm đạo, cảm giác đầy ở bụng dưới, khó chịu ở háng hoặc thắt lưng, quan hệ tình dục đau.Hội chứng tắc nghẽn vùng chậu: Giãn tĩnh mạch thường xảy ra ở chân (nhìn thấy ở trong bắp đùi, nhượng chân, khủy chân, vùng quanh gót) nhưng đôi khi cũng có thể phát triển ở vùng chậu. Tắc các tĩnh mạch vùng chậu, làm cho trở nên sưng lên và đau gọi là hội chứng sung huyết vùng chậu. Cơn đau có tăng lên khi cử động lên xuống. 4. Do các bệnh lý phụ khoa ở nam giới Xoắn tinh hoàn: Đau bụng dưới đột ngột và dữ dội do thừng tinh bị xoắn quanh tinh hoàn. Các triệu chứng khác bao gồm tinh hoàn sưng to, nhạy cảm tại vùng tinh hoàn, bầm tím.Viêm tuyến tiền liệt: Hiện tượng sưng hoặc viêm tuyến tiền liệt có khả năng gây đau vùng bụng dưới nếu xuất hiện đau lưng, đau quanh gốc dương vật, khó tiểu, sốt, ớn lạnh, buồn nôn hoặc đau nhức, tinh dịch có máu kèm theo.Có thể thấy nguyên nhân đau bụng dưới rốn là rất đa dạng và không dễ để nhận biết đâu mới là nguyên nhân thực sự dẫn tới đau bụng. Do vậy cách tốt nhất là nên đi khám bác sĩ để xác định chính xác tình trạng bệnh của bản thân, trong trường hợp đau bụng dưới rốn liên quan tới bệnh lý thì bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Điều trị viêm ruột thừa thế nào? Đau ruột thừa là đau bên nào? Đau ruột thừa kéo dài bao lâu
vinmec
1,098
Cà phê có thể kích hoạt cơn đau tim? Đối với những người có niềm yêu thích với cà phê thì họ xem chúng như là một “tuyệt phẩm trần gian”. Tuy nhiên thói quen uống cà phê lại vô tình gây ra những ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe, đặc biệt là những người mắc các bệnh về tim mạch. 1. Uống cà phê có ảnh hưởng đến tim mạch không? Cà phê là một loại thức uống yêu thích của nhiều người. Xét về mặt tích cực, nó là một loại chất kích thích, giúp tăng sự hưng phấn, tỉnh táo, và làm việc minh mẫn hơn. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ một lượng lớn cà phê có thể gây ra một số ảnh hưởng nhất định tới sức khỏe tổng thể, đặc biệt là những người có vấn đề về tim mạch.Tác động rõ rệt nhất của cà phê đối với sức khỏe tim mạch là khiến tăng nhịp tim. Theo Ana Baylin- một nghiên cứu viên tại Đại học Y Brown ở Providence, RI cho biết, những người thường xuyên uống cà phê mạnh sẽ có nguy cơ cao mắc phải các cơn đau tim. Cà phê có thể làm tăng huyết áp trong một thời gian ngắn và hoạt động thần kinh giao cảm có thể kích hoạt các cơn đau tim.Ngoài ra, cà phê cũng góp phần làm tăng lưu lượng tim, kích thích trung tâm hô hấp, làm giãn mạch phổi và phế quản. Đối với những người có tiền sử mắc bệnh tim hoặc có các vấn đề về tim mạch như nhịp tim nhanh, nhồi máu cơ tim, suy mạch vành hoặc ngoại tâm thu nên hạn chế sử dụng cà phê. Trong những nghiên cứu gần đây cho biết, những người tiêu thụ cà phê với mức vừa phải (khoảng 2-3 tách mỗi ngày) sẽ làm tăng nguy cơ bị đau tim lên đến 60%.Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các cơn đau tim sau khi sử dụng nhiều cà phê là do lượng cafein trong máu ở mức cao và không kịp chuyển hóa. Đặc biệt, đối với những người có cấu trúc gen kém bền vững sẽ có nguy cơ cao mắc phải biến chứng đau tim và mức độ nghiêm trọng cũng tăng theo lượng tiêu thụ cà phê của người đó. Thậm chí, tuổi thọ của họ cũng sẽ giảm theo lượng cà phê mà họ nạp vào cơ thể. Lượng cà phê nạp vào cơ thể tăng theo nguy cơ đau tim Trong một vài trường hợp nhất định, các triệu chứng tim đập nhanh, dồn dập, thậm chí có cảm giác như tim sắp thoát khỏi lồng ngực có thể xảy ra khi cơ thể đã hấp thụ quá nhiều lượng caffein. Hơn thế nữa, tình trạng tăng nhịp tim có thể dẫn tới các triệu chứng nguy hiểm khác như chóng mặt, hoa mắt, khó thở, run chân tay và mệt mỏi. Để chấm dứt được những vấn đề này, tốt nhất bạn nên hạn chế hoặc từ bỏ thói quen uống cà phê càng sớm càng tốt.Đối với những người mới uống cà phê lần đầu tiên hoặc uống lúc đói có thể gặp phải tình trạng “say cà phê”, nhất là cà phê mạnh. Say cà phê có thể gây ra các hiện tượng như tim đập nhanh, chóng mặt, huyết áp tăng,...Tuy nhiên, bạn cũng không cần phải quá lo lắng nếu gặp phải tình trạng này, bạn nên nghỉ ngơi và nạp nhiều nước để thải lượng cà phê ra khỏi cơ thể. Trong trường hợp, tim đập quá nhanh khiến bạn có cảm giác không thể thở nổi thì cần được cấp cứu ngay lập tức bằng thuốc giảm nhịp tim hoặc bình thở oxy. 2. Sử dụng cà phê đúng cách để giảm rủi ro sức khỏe Như đã đề cập ở trên, cà phê là loại thức uống có chứa một lượng đáng kể cafein-chất kích thích làm thúc đẩy sự sản xuất ra các hormone dẫn đến các tình trạng như tăng huyết áp, tăng nhịp tim, đau tức ngực và khó thở. Chính vì vậy, để hạn chế những rủi ro sức khỏe trên, bạn nên điều chỉnh thói quen uống cà phê và sử dụng các loại chất kích thích khác như rượu, bia.Đối với những người “nghiện” uống cà phê và khó có thể từ bỏ thói quen này, khi sử dụng, bạn nên pha loãng nồng độ. Ví dụ như 200ml cà phê/cốc thì bạn nên pha loãng thành 1 lít để nồng độ cafein có trong cà phê được giảm xuống. Pha loãng cà phê để giảm nguy cơ đau tim Thêm vào đó, cà phê còn có tác dụng lợi tiểu và gây khó ngủ nếu bạn sử dụng chúng vào ban đêm, vì vậy bạn không nên uống cà phê vào khung giờ này.Ngoài ra, cà phê còn chứa một số hợp chất kích thích dạ dày tiết ra axit. Nếu bạn uống cà phê vào lúc bụng đói có thể làm tổn thương đến lớp niêm mạc dạ dày và có nguy cơ cao bị đau dạ dày. Để tránh được rủi ro này, mọi người (nhất là những người có vấn đề về dạ dày) chỉ nên sử dụng cà phê lúc no. Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com, health.harvard.edu Uống cafe nhiều có tác hại gì tới tim mạch không? Một cơn đau tim diễn ra như thế nào?
vinmec
913
Điều trị polyp cổ tử cung thế nào? Polyp cổ tử cung là một bệnh thường gặp ở các chị em. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi 40-60 tuổi, cách điều trị polyp cổ tử cung thế nào rất cần được người bệnh quan tâm. Polyp cổ tử cung là một bệnh thường gặp ở các chị em. Polyp cổ tử cung – nguyên nhân và dấu hiệu Nguyên nhân gây ra polyp cổ tử cung chưa biết rõ. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra, yếu tố nguy cơ gây polyp cổ tử cung là người béo phì, sử dụng tamoxifen – một loại thuốc dùng điều trị ung thư vú, những chị em bị tăng huyết áp… Dấu hiệu của polyp cổ tử cung thường là chu kỳ kinh không đều, lượng máu kinh nhiều, chảy máu âm đạo bất thường… Tùy từng cơ địa, tình trạng bệnh mà người bệnh có thể có một hoặc nhiều polyp cổ tử cung nhiều kích thước khác nhau, có người có polyp chỉ vài milimet, có người có đến vài centimet… Bệnh gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản, với người bệnh đang mang thai, bệnh làm tăng nguy cơ bị sảy thai, điều trị polyp cổ tử cung đúng cách là rất cần thiết. Dấu hiệu của polyp cổ tử cung thường là chu kỳ kinh không đều, lượng máu kinh nhiều, chảy máu âm đạo bất thường… Điều trị polyp cổ tử cung – Theo dõi: Nếu polyp nhỏ và không có triệu chứng có thể tự hồi phục thì chỉ cần theo dõi thêm, không cần thiết phải điều trị. – Điều trị bằng thuốc: Một số loại thuốc có thể được bác sĩ chỉ định để làm polyp tử cung co nhỏ lại và giảm triệu chứng. – Bác sĩ cũng có thể thực hiện phẫu thuật nội soi cắt bỏ polyp hoặc cắt bỏ tử cung nếu như trong quá trình khám, bác sĩ nhận thấy polyp cổ tử cung có chứa các tế bào ung thư. Nếu trong quá trình khám, thấy người bệnh bị polyp kèm theo viêm nhiễm phụ khoa thì bác sĩ sẽ điều trị viêm ổn định sau đó mới chỉ định điều trị thích hợp. Bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, chế độ dinh dưỡng phù hợp là rất quan trọng. Người bệnh nên ăn nhiều trái cây tươi, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt… để bổ sung thêm vitamin và năng lượng. Người bệnh nên hạn chế chất béo bão hòa thay thế bằng thức ăn béo nguồn gốc tự nhiên.
thucuc
446
Trường hợp chống chỉ định tiêm vacxin và tạm hoãn tiêm chủng 1. Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng để bảo vệ sức khỏe Tiêm chủng là hoạt động giúp con người phòng tránh được những bệnh lý nguy hiểm và giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong. Việc tiêm phòng vắc xin nên được thực hiện càng sớm càng tốt, đặc biệt là ở đối tượng trẻ em trong 2 năm đầu đời. Khi không được tiêm vắc xin hoặc tiêm nhưng không đủ liều, tiêm muộn sẽ khiến cho trẻ có nguy cơ cao mắc phải nhiều bệnh lý. Bởi lúc đó cơ thể chưa có kháng thể để bảo vệ bản thân. Đã có không ít trường hợp tại những khu vực có tỷ lệ tiêm vắc xin thấp xảy ra dịch bệnh nghiêm trọng như viêm não Nhật Bản, ho gà, bạch hầu, sởi… và cướp đi sinh mạng của nhiều người, nhất là trẻ em. Điều này càng cho thấy được tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin phòng bệnh. Việc không được tiêm phòng hoặc tiêm không đủ, đúng lịch thì nguy cơ mắc dịch bệnh rất lớn, gây nguy hiểm cho sức khỏe mỗi cá nhân và cộng đồng. Chính vì vậy, bạn cần ý thức được vai trò quan trọng của việc tiêm chủng và chủ động đi tiêm phòng đầy đủ, đúng lịch các loại vắc xin theo khuyến cáo. Hãy coi việc tiêm phòng vắc xin không chỉ là quyền lợi mà còn là nghĩa vụ, trách nhiệm để chung tay bảo vệ sức khỏe cho toàn xã hội. Tuy mang lại nhiều lợi ích, nhưng bạn cũng cần nắm được bản thân hoặc con em mình thuộc nhóm đối tượng nào (có phù hợp để tiêm vắc xin hay cần tạm hoãn tiêm không) nhằm phòng tránh biến chứng không mong muốn có thể gặp phải. Tiêm phòng đóng vai trò quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe 2. Đối tượng chống chỉ định tiêm vacxin và tạm hoãn tiêm theo quy định Trong quy định hướng dẫn khám sàng lọc trước tiêm chủng đối với trẻ em được Bộ Y tế ban hành theo quyết định 2470/QĐ – BYT vào ngày 14 – 6 – 2019, các trường hợp sau thuộc nhóm chống chỉ định và tạm hoãn tiêm đó là: 2.1. Đối tượng cần chống chỉ định tiêm vacxin – Trẻ em có tiền sử bị sốc hoặc phản ứng nặng sau tiêm chủng vắc xin lần trước (có cùng thành phần), sốt cao hơn 39 độ C kèm co giật hoặc dấu hiệu não/màng não, tím tái và khó thở. – Nữ giới có thai không nên tiêm vắc xin virus sống giảm độc lực. – Người có tiền sử phản ứng, dị ứng nặng sau khi tiêm 1 liều vắc xin trước đó. – Những người bị suy giảm hệ miễn dịch (như bệnh HIV/AIDS, bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh) chống chỉ định tiêm chủng vắc xin sống giảm độc lực. Không tiêm vắc xin phòng bệnh Lao cho trẻ em sinh bởi người mẹ bị nhiễm HIV mà mẹ không được tiến hành điều trị dự phòng tốt dẫn tới lây truyền từ mẹ sang con. – Người đang có tình trạng suy chức năng các cơ quan (như suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy thận, suy tim, suy gan,…). – Những trường hợp chống chỉ định tiêm chủng khác theo sự hướng dẫn của nhà sản xuất với từng loại vacxin. Phụ nữ có thai cần chú ý không tiêm các loại vắc xin sống giảm độc lực 2.2. Đối tượng cần phải tạm hoãn tiêm vacxin Để đảm bảo an toàn sau khi tiêm vacxin phòng bệnh thì cần tạm hoãn tiêm trong một số trường hợp như sau: – Trẻ gặp tình trạng suy chức năng tại các cơ quan (như suy hô hấp, suy tim, suy tuần hoàn, suy thận, suy gan, hôn mê…). Chỉ thực hiện tiêm chủng trở lại khi sức khỏe của trẻ đã ổn định. – Trẻ bị các bệnh cấp tính hoặc bệnh nhiễm trùng. Chỉ thực hiện tiêm chủng khi sức khỏe của đã trẻ ổn định. – Người sốt ở mức 37,5 độ C hoặc cao hơn. – Người bị hạ thân nhiệt xuống mức 35,5 độ C hoặc thấp hơn. – Bé mới dùng các sản phẩm globulin miễn dịch trong vòng 3 tháng (trừ kháng huyết thanh viêm gan B) sẽ cần phải tạm hoãn tiêm chủng vắc xin sống giảm độc lực. – Bé đang hoặc mới kết thúc đợt điều trị corticoid (uống, tiêm) liều cao (tương đương prednison lớn hơn hoặc bằng 2mg/kg/ngày), hóa trị, xạ trị trong vòng 14 ngày cũng thuộc nhóm tạm hoãn tiêm chủng vacxin sống giảm độc lực. – Bé có cân nặng dưới 2000g sẽ cần chuyển khám sàng lọc và tiêm chủng tại bệnh viện. – Người có tiền sử gặp các phản ứng tăng dần sau những lần tiêm chủng trước của cùng loại vắc xin (ví dụ: lần đầu không sốt, lần sau sốt cao trên 39°C…) sẽ cần chuyển khám sàng lọc và tiêm chủng tại bệnh viện. – Mắc các bệnh lý bẩm sinh hoặc bệnh mạn tính ở phổi, tim, hệ tiêu hóa, tiết niệu, máu, ung thư chưa ổn định sẽ cần chuyển khám sàng lọc và tiêm chủng tại bệnh viện. – Những trường hợp tạm hoãn tiêm chủng khác theo sự hướng dẫn của nhà sản xuất với từng loại vacxin. – Người có tình trạng bị suy chức năng tại các cơ quan (như suy hô hấp, suy tim, suy tuần hoàn, suy thận, suy gan, hôn mê…). Chỉ thực hiện tiêm chủng khi sức khỏe của trẻ ổn định. – Trẻ bị các bệnh cấp tính, bệnh nhiễm trùng. Chỉ thực hiện tiêm chủng khi sức khỏe của trẻ ổn định. – Trẻ sốt ở mức 38 độ C hoặc cao hơn. – Trẻ bị hạ thân nhiệt xuống mức 35,5 độ C hoặc thấp hơn. – Trẻ mới sử dụng những sản phẩm globulin miễn dịch trong khoảng 3 tháng (trừ kháng huyết thanh viêm gan B) sẽ cần tạm hoãn tiêm chủng vắc xin sống giảm độc lực. – Trẻ đang/mới kết thúc đợt điều trị corticoid liều cao (tương đương prednison lớn hơn hoặc bằng 2mg/kg/ngày), hóa trị, xạ trị trong vòng 14 ngày sẽ cần tạm hoãn tiêm chủng vắc xin sống giảm độc lực. – Trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc mạn tính kèm tăng áp lực động mạch phổi (lớn hơn hoặc bằng 40mmHg). – Những trường hợp cần tạm hoãn tiêm chủng khác theo sự hướng dẫn của nhà sản xuất đối với mỗi loại vắc xin. Nếu trẻ sốt ở mức 38 độ C trở lên thì cần tạm hoãn tiêm chủng 3. Một số lưu ý khi tiêm chủng mà bạn cần nắm rõ – Một số trường hợp vẫn nên tiêm chủng nếu lợi ích bảo vệ của vắc xin lớn hơn nhiều so với nguy cơ gặp phản ứng sau tiêm. – Các trường hợp bệnh cấp tính, nặng hoặc vừa, có hoặc không sốt cũng cần phải thận trọng khi tiêm tất cả các loại vắc xin. – Không nên trì hoãn tiêm chủng vì bệnh đường hô hấp nhẹ/bệnh cấp tính nhẹ/không có sốt, mà chỉ trì hoãn tiêm chủng khi gặp các biểu hiện bệnh cấp tính nặng và vừa. Trẻ cần được tiêm càng sớm càng tốt sau khi những biểu hiện này biến mất.
thucuc
1,274
Tình trạng bé 1 tuổi sâu răng và lời khuyên cho cha mẹ Bé 1 tuổi sâu răng có thể đánh giá là tình trạng sâu răng quá sớm. Nếu không được phát hiện có thể khiến sức khỏe răng miệng sau này của trẻ bị ảnh hưởng không nhỏ. Chính vì vậy, các bậc phụ huynh không nên chủ quan mà cần phát hiện sớm để nhanh chóng có những xử trí phù hợp, không để tình trạng sâu răng gây ảnh hưởng nặng nề. 1. Vì sao trẻ 1 tuổi có thể bị sâu răng? Có nhiều trẻ khi qua 1 tuổi đã mọc một số chiếc răng trên cung hàm. Tại giai đoạn này, các vấn đề về sức khỏe răng miệng, chẳng hạn như sâu răng, có thể xuất hiện và có thể gây ra những tác động không lường trước đến sức khỏe của trẻ. Theo các chuyên gia nha khoa, ngay từ khi mầm răng bắt đầu phát triển trong thời kỳ thai nhi, trẻ có thể gặp phải các vấn đề về lớp men răng. Điều này phụ thuộc chủ yếu vào sức khỏe răng miệng của người mẹ trong thời gian mang thai. Nếu men răng của trẻ yếu và mỏng hơn bình thường, chúng sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, như việc răng bị mòn, sâu răng, hoặc việc mủn răng sớm. Trẻ 1 tuổi khả năng sâu răng không cao nhưng không phải hiếm có Đối với những trẻ có men răng khỏe mạnh, bệnh lý sâu răng ở trẻ 1 tuổi vẫn có thể xuất hiện do thói quen ăn uống hàng ngày và vệ sinh răng miệng của bé. Các bé thường thích ăn bánh kẹo, uống nước ngọt, nhưng thường chưa có ý thức về việc làm sạch răng miệng, điều này có thể dẫn đến sự tích tụ của vi khuẩn trong miệng và sau đó tấn công vào lớp men răng sữa. Răng sữa tự nhiên đã có lớp men răng và lớp men ngà mỏng hơn so với răng vĩnh viễn, do đó chúng dễ bị tác động và hỏng hơn nhiều, đồng thời cũng có thể tăng khả năng mắc bệnh viêm lợi ở trẻ 1 tuổi. 2. Những ảnh hưởng tiêu cực khi trẻ bị sâu răng sớm Mặc dù sâu răng ở trẻ 1 tuổi hoặc ở trẻ nhỏ nói chung có vẻ không nhiều và có thể không đe dọa đến sức khỏe của trẻ. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, nó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của trẻ. 2.1 Bé 1 tuổi sâu răng sẽ bị đau nhức Nếu trẻ mới lên 1 tuổi nhưng đã bị sâu răng chứng tỏ lớp men răng và ngà răng của trẻ rất yếu. Một khi đã bị vi khuẩn xâm nhập thì khả năng tủy bị ảnh hưởng là điều khó tránh khỏi. Nếu tủy răng bị vi khuẩn tấn công có thể khiến trẻ bị đau đớn. Biểu hiện là trẻ quấy khóc, bỏ ăn. Điều này có tác động nghiêm trọng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của trẻ trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển cơ thể. 2.2 Bé 1 tuổi sâu răng có thể ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn sau này Khi đến giai đoạn thay răng, thường vào khoảng 6 tuổi, các răng sữa sẽ dần chuyển sang răng vĩnh viễn. Nếu những chiếc răng sữa bị sâu và cần phải bị nhổ sớm (trước khi đến giai đoạn thay răng), điều này có thể dẫn đến mất đi định hình cho các răng vĩnh viễn. Kết quả là, trẻ có thể trải qua tình trạng các răng mọc lệch, không đúng vị trí, hoặc thậm chí làm lệch khớp cắn. Trẻ bị sâu răng quá sớm sẽ ảnh hưởng không tốt về sau 2.3 Ảnh hưởng không nhỏ đến cấu trúc hàm Răng sữa đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của cung hàm. Trong quá trình ăn uống và nhai thức ăn, răng sữa thực hiện vai trò quan trọng bằng cách tạo kích thích giúp xương hàm phát triển ổn định và cân đối. Do đó, nếu răng sữa của trẻ 1 tuổi bị sâu răng và trường hợp nặng là phải nhổ sớm thì điều này có thể gây ra sự kém phát triển của xương hàm, dẫn đến sự sai lệch trong cấu trúc hàm của trẻ. 3. Bé bị sâu răng quá sớm, cần làm gì? Khi bố mẹ phát hiện dấu hiệu của sâu răng ở trẻ 1 tuổi, cần có biện pháp xử lý kịp thời. Cha mẹ nên đưa trẻ đến một phòng khám nha khoa uy tín để bác sĩ thăm khám và đưa ra phương án điều trị phù hợp. Đảm bảo rằng răng sữa được bảo tồn tối đa cho đến khi thay răng tự nhiên, đảm bảo khả năng ăn nhai, phát âm và bảo vệ sức khỏe răng miệng sau này của trẻ. Trong trường hợp sâu răng ở mức độ nặng, bố mẹ cần lưu ý không nên tự tiến hành bất kỳ biện pháp nào tại nhà mà hãy đưa ngay trẻ đến bác sĩ càng sớm càng tốt. Khi sâu răng được chữa trị kịp thời, mẹ có thể hoàn toàn yên tâm về sức khỏe răng miệng của bé. Tại nha khoa, bé có thể được điều trị sâu răng bằng cách: – Điều trị bằng fluoride: Phương pháp này giúp phục hồi các tổn thương ở lớp men răng, giai đoạn đầu của sâu răng. Các vết bong trên bề mặt răng có thể thấy rõ trong giai đoạn này. Bác sĩ có thể áp dụng fluoride dưới dạng gel hoặc bọt lên răng của bé để che phủ các lỗ sâu nhỏ và cung cấp khoáng chất cần thiết cho răng. – Trám răng: Nếu sâu răng đã gây ra các lỗ sâu lớn nhưng chưa ảnh hưởng đến tủy răng, nha sĩ có thể tiến hành trám răng cho trẻ để bảo vệ phần răng còn lại. Các lỗ sâu trên răng sẽ được làm sạch và sau đó trám lại để bảo vệ. Đưa trẻ đi khám ngay để được kiểm tra và xử trí sâu răng 4. Cách phòng ngừa Để tránh bệnh sâu răng ở trẻ 1 tuổi, bố mẹ cần tập trung vào các biện pháp phòng ngừa như sau: – Trong thời kỳ mang thai, cần bổ sung các thực phẩm giàu canxi như cua, ốc, sò, tôm, cá để tăng cường sức khỏe men răng của trẻ. – Duy trì tâm trạng thoải mái và thư giãn suốt thời gian thai kỳ, tránh căng thẳng và stress. – Chú ý vệ sinh răng miệng cho bé ngay từ khi bắt đầu mọc răng sữa đầu tiên. Sử dụng nước muối ấm để loại bỏ mảng bám và vi khuẩn trong khoang miệng của trẻ. – Hãy đảm bảo bé được tắm nắng thường xuyên để hấp thụ vitamin D, giúp quá trình chuyển hóa canxi trong cơ thể diễn ra tốt. – Hạn chế cho bé ngậm đồ ăn hoặc đồ uống trong miệng trong thời gian dài, vì điều này có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công răng và làm tăng nguy cơ sâu răng. – Thường xuyên đưa trẻ đến nha khoa để kiểm tra sức khỏe răng miệng, phát hiện và ngăn ngừa sớm bệnh lý sâu răng ở trẻ 1 tuổi.
thucuc
1,268
3 loại bướu tuyến giáp ở cổ thường gặp Bướu tuyến giáp ở cổ hay còn gọi là bướu cổ là một bệnh lý phổ biến của tuyến giáp tuy nhiên bệnh đa phần thuộc dạng lành tính. Có 3 loại bướu tuyến giáp ở cổ thường gặp, có thể điều trị một cách đơn giản hoặc can thiệp thủ thuật. Để biết cách điều trị căn bệnh này, cần phân biệt và hiểu rõ 3 loại bướu giáp này. 1. Bướu cổ đơn thuần Bướu tuyến giáp đơn thuần, hay bướu cổ đơn thuần, chiếm đến 80% tỷ lệ bướu tuyến giáp và thường được xem là một tình trạng lành tính. Dưới đây là một số điểm quan trọng: 1.1. Nguyên nhân bướu cổ đơn thuần – Chế độ ăn thiếu Iodine: Thiếu hụt iodine trong chế độ dinh dưỡng là một nguyên nhân chính gây bướu tuyến giáp. – Rối loạn nội tiết tố nữ: Các giai đoạn như dậy thì, mang thai, sinh con, và tiền mãn kinh có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp và góp phần vào sự hình thành của bướu cổ. – Chất kháng giáp: Sự hiện diện của chất kháng giáp trong cơ thể cũng có thể là nguyên nhân của bướu tuyến giáp. – Tổng hợp hormone tuyến giáp: Sự bất thường trong quá trình sản xuất hormone tuyến giáp cũng có thể góp phần vào sự phát triển của bướu cổ. Bướu tuyến giáp ở cổ gây khó chịu 1.2. Triệu chứng – Khối u ở giữa cổ: Bệnh nhân có thể sờ thấy một khối u có ranh giới rõ ràng, không đau, di động theo nhịp nuốt. – Khó thở: Bướu cổ có thể chèn ép các cơ và cấu trúc xung quanh, gây khó thở. – Khó nói, giọng khàn: Nếu khối u chèn ép dây thần kinh quặt ngược, có thể gây ra khó nói và giọng khàn. – Phù mặt và cổ: Khối u chèn ép tĩnh mạch chủ có thể dẫn đến phù mặt và cổ. 1.3. Phương pháp điều trị Một số trường hợp bướu tuyến giáp đơn thuần có thể tự khỏi mà không cần can thiệp điều trị. Tuy nhiên nếu theo thời gian bướu giáp vẫn phát triển thì bạn nên tham khảo những phương pháp điều trị phù hợp: – Đốt sóng cao tần RFA: Đây là thủ thuật điều trị bướu cổ đơn thuần không mổ hở, nhanh chóng và vô cùng an toàn. – Phẫu thuật: Trong trường hợp bướu tăng kích thước hoặc gây ra các vấn đề sức khỏe, phẫu thuật có thể là phương pháp tối ưu để loại bỏ bướu. Đối với bệnh nhân, việc nhận biết triệu chứng sớm và thăm bác sĩ để đánh giá và quản lý bướu tuyến giáp là quan trọng. Phương pháp điều trị sẽ tùy thuộc vào kích thước, triệu chứng, và tính chất của bướu. 2. Bướu tuyến giáp do cường giáp Bướu tuyến giáp do cường giáp hay bướu cường giáp là một bệnh lý phổ biến và thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 20-45. Đây là một trạng thái mà tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, gọi là hormone giáp. 2.1. Nguyên nhân bướu tuyến giáp ở cổ do cường giáp – Liên quan đến hoạt động hormone tuyến giáp: Bướu tuyến giáp do cường giáp thường xuất phát từ sự tăng sản xuất hormone giáp, làm tăng kích thước của tuyến giáp. – Tăng thường xuyên ở phụ nữ: Bệnh thường xuất hiện nhiều ở phụ nữ, đặc biệt là trong giai đoạn sinh sản. Bướu tuyến giáp ở cổ gây mất thẩm mỹ 2.2. Triệu chứng chung bướu tuyến giáp ở cổ do cường giáp – Tăng nhịp tim và cảm giác hồi hộp: Người bệnh có thể trải qua cảm giác căng thẳng, tim đập nhanh, và đau tức ngực. – Thân nhiệt cao: Cơ thể tăng nhiệt độ, gây cảm giác nóng kém và không chịu nhiệt độ cao. – Run tay và run người: Tình trạng run tay có thể xảy ra, với biên độ nhỏ và tần số cao. – Sưng cổ và lồi mắt: Cổ có thể sưng to, và có thể đi kèm với triệu chứng lồi mắt. – Sụt cân và tiêu chảy: Mặc dù ăn nhiều hơn, nhưng người bệnh có thể sụt cân và trải qua tiêu chảy do tăng nhu động ruột. – Rối loạn giấc ngủ và mệt mỏi: Rối loạn giấc ngủ thường xuyên và cảm giác mệt mỏi không rõ nguyên nhân. 2.3. Phương pháp điều trị – Thuốc kháng giáp tổng hợp: Sử dụng thuốc như thyroxine để kiểm soát mức hormone giáp trong cơ thể. – Phẫu thuật: Trong trường hợp bướu tuyến giáp đa nhân hoặc khi thuốc không hiệu quả, có thể thực hiện phẫu thuật để loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Đối với bệnh nhân bướu tuyến giáp do cường giáp, việc chẩn đoán và điều trị sớm là quan trọng để kiểm soát triệu chứng và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Việc điều trị thường phụ thuộc vào kích thước bướu, mức độ tăng sản xuất hormone, và phản ứng của bệnh nhân với điều trị. 3. Bướu tuyến giáp do ung thư tuyến giáp Bướu tuyến giáp do ung thư tuyến giáp là một bệnh lý nghiêm trọng, có xu hướng phát triển từ sự phân chia tế bào tuyến giáp bất thường. 3.1. Triệu chứng và phân loại – Giai đoạn đầu: Biểu hiện của bướu tuyến giáp do ung thư trong giai đoạn đầu có thể tương tự như bướu cổ đơn thuần, với sự sưng lên của tuyến giáp. Người bệnh thường có thể bỏ qua triệu chứng này do chúng không đặc trưng. – Giai đoạn cuối: Trong giai đoạn cuối, bệnh nhân có thể gặp tình trạng khàn tiếng và khó khôi phục sau điều trị. Đây là giai đoạn mà tế bào ung thư đã lan rộng và tác động nặng nề đến chức năng tiếng nói. 3.2. Nhóm đối tượng và nguy hiểm – Đối tượng phụ nữ và người tuổi trung niên, lớn tuổi: Ung thư tuyến giáp thường xuất hiện ở phụ nữ và có tỷ lệ cao hơn ở nhóm tuổi trung niên và lớn tuổi. – Nguy hiểm cao: Mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ so với các loại bướu tuyến giáp khác, nhưng ung thư tuyến giáp lại mang theo mức độ nguy hiểm cao hơn, đặc biệt là khi bệnh đã phát triển thành giai đoạn nặng. 3.3. Phương pháp điều trị – Phẫu thuật: Phương pháp chính để điều trị bướu tuyến giáp do ung thư là phẫu thuật cắt bỏ khối u. Quá trình này có thể bao gồm cả việc loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp tùy thuộc vào kích thước và vị trí của khối u. – Thuốc, xạ trị, hóa trị: Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể đề xuất sử dụng thuốc, xạ trị, hoặc hóa trị để tiêu diệt tế bào ung thư còn lại và ngăn chặn sự tái phát. Quyết định về liệu pháp sau phẫu thuật thường tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Xạ trị ung thư Bướu tuyến giáp do ung thư tuyến giáp đòi hỏi sự chẩn đoán và can thiệp sớm để cải thiện triệu chứng và tăng khả năng tự do của bệnh nhân. Điều trị đa dạng và tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Trên đây là thông tin về ba loại bướu tuyến giáp ở cổ thường gặp nhất hiện nay, bao gồm bướu tuyến giáp đơn thuần, bướu tuyến giáp do cường giáp, và bướu tuyến giáp do ung thư tuyến giáp. Nếu bất kỳ người nào nhận thấy có những triệu chứng như sưng cổ, khó thở, biến đổi trạng thái nhanh chóng, hoặc các dấu hiệu khác có thể liên quan đến tuyến giáp, cần đến ngay bệnh viện uy tín để được khám và điều trị.
thucuc
1,371
Bạn có biết tuổi xương là gì? Cách xác định tuổi xương như thế nào? Chắc hẳn các bậc phụ huynh đều mong muốn con em phát triển cao lớn, xương khớp chắc khỏe. Muốn đạt được điều này, chúng ta cần quan tâm chăm sóc sức khỏe xương khớp cho trẻ nhỏ, đồng thời nắm được những thông 1. Giải đáp thắc mắc tuổi xương là gì? 1.1. Xương có cấu tạo như thế nào? Trước khi tìm hiểu về tuổi xương, chúng ta cần nắm được một số đặc điểm cấu tạo của xương khớp con người. Khung xương trong cơ thể mỗi người gồm một số loại như xương ngắn, xương dài, các loại xương dẹt và một số loại bất định hình. Trong đó, kết quả chẩn đoán hình ảnh cho thấy xương dài gồm có thân xương, sụn và hạt đầu xương. Đối với những loại xương còn lại, cấu tạo của chúng bao gồm mô xương cứng và mô xương xốp. Trong giai đoạn cơ thể trẻ nhỏ đang phát triển, các bậc phụ huynh cần quan tâm các vấn đề liên quan tới xương khớp. Nếu có kế hoạch chăm sóc khoa học, phù hợp, bé sẽ phát triển về chiều cao, hệ thống khung xương cứng cáp hơn rất nhiều. 1.2. Những vấn đề liên quan tới tuổi xương Chắc hẳn nhiều bạn chưa nắm được tuổi xương là gì, tại sao chúng ta cần phải quan tâm tới tuổi xương? Thông thường, để theo dõi sự phát triển của hệ xương, người ta thường sử dụng tuổi xương. Ngày nay, các bác sĩ thường quan tâm tới tuổi xương của trẻ từ khi sinh ra cho tới giai đoạn dậy thì. Để đánh giá tuổi xương, yếu tố được sử dụng chủ yếu chính là cốt hóa xương chi, hiểu đơn giản, cốt hóa là một quá trình mà xương của trẻ phát triển. Đây cũng là lúc xương của em bé bắt đầu gia tăng kích thước, trẻ dần cao lớn hơn. Một số nghiên cứu cho biết tuổi xương và tuổi sinh của trẻ nhỏ có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Trong đó, chúng ta cần đảm bảo tuổi xương sẽ không chênh lệch lớn hơn 10% so với với tuổi một em bé. Nếu vượt quá chỉ số này, có thể con đang phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan tới xương khớp. Lúc này, các bậc phụ huynh không thể chủ quan, bỏ qua việc theo dõi, điều trị cho bé. Vậy làm thế nào để xác định được tuổi xương? Ngày nay, với sự phát triển của y học hiện đại, cùng sự trợ giúp của những máy móc tân tiến, việc xác định tuổi xương trở nên dễ dàng hơn. Trong đó, các bác sĩ thường ứng dụng kỹ thuật chụp X-quang để thu thập hình ảnh, ước lượng tuổi xương của một đứa trẻ. Nhờ sử dụng công nghệ chụp X-quang, kết quả chẩn đoán đảm bảo tính chính xác tương đối cao. 2. Quy trình xác định tuổi xương Trong quá trình tìm hiểu tuổi xương là gì, mọi người nên nắm được quy trình xác định tuổi xương. Như vậy, các bậc phụ huynh sẽ theo dõi sự phát triển của con trẻ một cách sát sao nhất, kịp thời có phương án điều trị nếu có những biểu hiện bất thường. Trên thực tế, để xác định tuổi xương cho trẻ nhỏ, chúng ta sẽ trải qua ba bước chính, đó là sử dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bằng tia X-quang để chụp bàn tay, chân phía bên trái của bé. Dựa vào hình ảnh thu được, bác sĩ sẽ so với bảng Atlas và xác định xem tuổi xương là bao nhiêu. Như vậy, quy trình thực hiện khá đơn giản với những kỹ thuật hiện đại không làm bé sợ hay ảnh hưởng tới sức khỏe của con. Chính vì thế các bậc phụ huynh hoàn toàn an tâm khi cho con đi kiểm tra tuổi xương. Để xác định chính xác, bác sĩ cũng đưa ra một số lưu ý khi chụp bàn tay, chân bằng kỹ thuật chụp X-quang. Chúng ta cần quan tâm tới hình dạng của đốt xương ngón tay, kiểm tra kích thước của một số điểm cốt hóa quan trọng nằm ở xương con của cổ tay. Bên cạnh đó, mọi người không nên bỏ qua việc kiểm tra tình trạng liền điểm cốt hóa tại xương quay. Nếu đảm bảo phân tích cụ thể, chi tiết những yếu tố kể trên, chúng ta sẽ xác định độ tuổi xương sẽ có tính chính xác cao hơn. 3. Mục đích của việc xác định tuổi xương Trên thực tế, bên cạnh nghiên cứu tuổi xương là gì, mọi người cũng thắc mắc về tính ứng dụng của tuổi xương. Vậy chỉ số này được sử dụng để làm gì? Có thể nói, tuổi xương được áp dụng với nhiều mục đích khác nhau, trong đó các bác sĩ thường sử dụng chúng để chẩn đoán tình trạng phát triển xương khớp bất thường ở trẻ nhỏ. Trong trường hợp tuổi khai sinh của bé cao hơn so với tuổi xương, khả năng con đang chậm phát triển, lùn hơn so với bạn bè đồng trang lứa. Từ đó, các bác sĩ sẽ nghiên cứu lý do gây ra sự phát triển bất thường này, đồng thời gợi ý phác đồ điều trị thích hợp giúp bé phát triển bình thường, cải thiện chiều cao. Bên cạnh đó, sau khi xác định tuổi xương, người ta có thể đánh giá mức độ rối loạn nội tiết mà bệnh nhân đang phải đối mặt. Đây là ứng dụng vô cùng quan trọng của việc xác định tuổi xương mà mọi người nên nắm được. Ngày nay, để hỗ trợ chỉnh hình cơ thể, các bác sĩ cũng áp dụng kỹ thuật chụp X-quang tuổi xương. Đặc biệt, khi áp dụng phương pháp hiện đại này, vấn đề vẹo cột sống ở trẻ nhỏ sẽ được giải quyết hiệu quả. Đó là lý do vì sao bạn nên chủ động tìm hiểu tuổi xương là gì. Chụp X-quang tuổi xương cũng hỗ trợ không nhỏ trong việc chỉnh hình sau chấn thương hoặc điều trị tình trạng rối loạn phát triển của cột sống. Trong một số trường hợp, xác định tuổi xương còn được ứng dụng trong pháp y, đặc biệt phương pháp này khá phổ biến tại nước ta. Như vậy, xác định tuổi xương có rất nhiều ý nghĩa, không chỉ hỗ trợ chẩn đoán các vấn đề liên quan tới xương khớp, sự phát triển của trẻ nhỏ. Phương pháp này còn giữ vai trò quan trọng trong điều trị, chỉnh hình do vẹo cột sống hoặc các chấn thương khác gây ra. Hy vọng rằng qua bài viết này mọi người sẽ có cái nhìn tổng quan về quy trình xác định tuổi xương. Nếu tìm hiểu kỹ tuổi xương là gì, chúng ta sẽ hiểu được vai trò, tính ứng dụng của chúng trong chẩn đoán cũng như điều trị bệnh. Tốt nhất các bậc phụ huynh nên theo dõi tuổi xương cho trẻ để kịp thời phát hiện những vấn đề bất thường.
medlatec
1,209
Lưu ngay cách chữa hóc xương cá cho trẻ em Hóc xương cá là một tình trạng xảy ra phổ biến, nhất là với trẻ nhỏ. Trên các trang mạng, hội nhóm liên tục truyền nhau những mẹo dân gian giúp khắc phục vấn đề này. Vậy làm cách nào để chữa hóc xương cá cho trẻ em hiệu quả? 1. Dấu hiệu tình trạng hóc xương cá ở trẻ nhỏ Trẻ nhỏ bị hóc xương cá thường có biểu hiện khó chịu, quấy khóc Cá là một món ăn bổ dưỡng và cần thiết cho cả người lớn và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, đây cũng là món ăn gây ra nhiều vấn đề với những chiếc xương rắc rối. Nhất là đối tượng trẻ nhỏ rất dễ bị mắc xương cá ở cổ họng. Dù đã rất cẩn thận, nhai rất kĩ nhưng vẫn có những trường hợp bị bỏ sót xương. Điều này là bởi hình dạng của xương cá vốn nhỏ, dẹt và mỏng. Trẻ em bị hóc xương cá thường sẽ có những biểu hiện sau: – Trẻ đang ăn thì đột nhiên dừng lại và không chịu nuốt. – Trẻ bị chảy nước dãi, nhớt từ miệng nhiều. – Trẻ bị nôn ọe và khạc nhổ liên tục, khóc nhiều. – Trẻ từ 3 tuổi trở lên thường có thể chỉ tay vào trong họng hoặc tự cho tay vào móc họng, kêu đau, khó chịu khi nuốt. – … 2. Những loại xương cá trẻ dễ hóc khi ăn Một số loại cá phổ biến trong có cấu trúc xương dễ khiến bị hóc khi ăn Trên thực tế, có một số loại cá phổ biến, cấu trúc xương rất phức tạp. Thậm chí chúng có nhiều xương dăm, nhỏ li ti, xương cứng. Do vậy, khi trẻ ăn cần được người lớn nhặt xương ra trước. Sau đây là một số loại cá dễ khiến trẻ bị mắc xương: – Cá chép. – Cá trích có mình dày. – Cá rô. – Cá hồi. – Cá quả 3. Những biến hứng nguy hiểm của hóc xương cá ở trẻ em Hóc xương cá tuy là một tình trạng không còn hiếm gặp nhưng nếu không xử lý kịp thời, đúng cách sẽ rất dễ gây nguy hiểm. Đặc biệt, với trẻ nhỏ do chưa ý thức được hành động và mức độ nguy hiểm nên càng dễ xảy ra biến chứng khi cố tự lấy xương khỏi cổ họng. Cụ thể, những biến chứng có thể xảy ra là: – Xương cá dễ bị mắc sâu vào cổ họng dẵn tới áp xe cục bộ ở phần niêm mạc họng. Khi khối áp xe phát triển tới mức quá lớn có thể khiến tắc khí quản và bị ngạt thở. – Trường hợp xương cá đâm sâu vào thực quản có thể gây thủng thực quản, động mạch chủ ở vùng họng bị tổn thương. – Nếu xương cá trôi xuống hệ tiêu hóa không có nghĩa xương có thể được tiêu hóa nhanh chóng. Vẫn có những xác suất gây nguy hiểm như xương cá khiến thủng dạ dày, thủng ruột thừa, thủng ruột non, nhiễm trùng ổ bụng, … – Khi xương cá không được tiêu hóa trước mà đi xuống hậu môn có thể gây ra áp xe hậu môn. Tình trạng này diễn biến xấu có thể dẫn tới viêm nhiễm, đường rò ở vùng hậu môn. 4. Phương pháp để chữa hóc xương cá cho trẻ em Điều trị hóc xương cá cho trẻ em kịp thời để tránh biến chứng Khi phát hiện trẻ bị hóc xương cá, ta không nên hoảng loạn mà cần bình tĩnh xử lý. Sau đây là các bước điều trị hóc xương cá cho trẻ em khẩn cấp: 4.1 Cho trẻ ngừng ăn Ngay khi thấy trẻ có những biểu hiện của hóc xương cá, ta nên cho trẻ ngừng ăn ngay. Hãy trấn an tinh thần, giúp trẻ bình tĩnh. Việc trẻ hoảng sợ, quấy khóc lúc này khiến ta khó kiểm soát tình trạng của trẻ. Đồng thời, điều này có thể khiến xương cá bị trôi hay đâm sâu hơn vào cổ họng. 4.2 Kiểm tra cổ họng bé Sau khi đã giúp bé bình tĩnh hơn, hãy yêu cầu bé há miệng để kiểm tra. Ta sử dụng đèn pin soi vào để xem tình trạng xương cá đang mắc ở đâu. Ngay khi đã xác định được vị trí mắc xương cá, ta hãy sử dụng kẹp y tế đã được sát khuẩn để gắp xương ra ngoài. Trong quá trình xử lý, ta cần thao tác nhẹ nhàng. Đồng thời hãy nói chuyện hoặc làm bé phân tâm, tránh tình trạng cựa quậy gây tổn thương tới vùng họng. 4.3 Cho trẻ uống nước Tiếp đến, hãy cho trẻ uống nước để kiểm tra xem đã hết tình trạng hóc xương chưa. Trong trường hợp bé có thể uống nước bình thường và không thấy đau đớn đồng nghĩa đã hết bị hóc xương. Đối với trường hợp trẻ bị hóc xương đã lớn, hãy hỏi thử cảm giác của trẻ xem còn đau, vướng khi nuốt không để xác định tình hình. 4.4 Đưa trẻ tới bệnh viện Trong tình huống ta kiểm tra nhưng không xác định được vị trí xương bị mắc nhưng bé vẫn có biểu hiện đau, khó chịu, khóc lớn, hãy đưa bé tới bệnh viện để được kiểm tra. Rất có thể, xương cá đã đi xuống sâu dưới thực quản khiến không thể thấy qua những kiểm tra bằng mắt thường tại nhà. Sau khi đã nắm rõ tình hình, bác sĩ sẽ sử dụng những dụng cụ chuyên dụng để lấy xương ra. 5. Những sai lầm khi xử lý hóc xương cá cho trẻ em Khi đang xử lý hóc xương cá cho trẻ, cha mẹ cần tránh những sai lầm sau. Những hành động này nếu không cẩn thận sẽ khiến hóc xương nặng hơn, thêm nguy hiểm cho trẻ: – Đưa tay vào phía trong họng để tìm xương cá: Hành động đưa tay vào tìm không chỉ không giúp khắc phục tình trạng hóc xương. Điều này còn có thể đẩy trẻ vào tình huống nguy hiểm. Xương sẽ dễ bị mắc sâu xuống dưới, gây tình trạng khó chịu, ảnh hưởng quá trình thở. Trẻ sẽ phải đối mặt với tình trạng nguy hiểm. – Sử dụng miếng thức ăn to để nuốt trôi xương xuống: Những phương pháp như nuốt cục cơm hay chuối to với mục đích đẩy xương cá trôi xuống dạ dày tưởng chừng giúp trẻ thoát khỏi tình trạng hóc xương cá. Tuy nhiên, chính hành động này lại khiến trẻ dễ gặp những biến chứng nguy hiểm như thủng mạch máu, thủng thực quản. – Cho trẻ ho, khạc mạnh nhiều lần: Khi trẻ cố khạc mạnh để xương dễ dàng ra ngoài sẽ khiến trẻ bị tổn thương vùng niêm mạc họng. Nguy hiểm hơn, xương cá có thể do đó mà tụt ngày sàng sâu khi trẻ vô tình hít mạnh. Trên đây là những lưu ý để chữa hóc xương cá cho trẻ em. Ta hãy lưu lại để có thể áp dụng khi cần thiết.
thucuc
1,223
Đau vùng bụng trên ở nữ giới không có nguyên nhân rõ ràng Đau vùng bụng trên ở nữ giới có thể liên quan đến gan,  thận phải, ruột, lá lách, tuyến tụy hoặc dạ dày. Cơn đau có nhiều khả năng do một bệnh lý nào đó hoặc không có nguyên nhân rõ ràng. Để có được chẩn đoán chính xác nhất, bác sĩ thường chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như chụp X quang hoặc siêu âm và tìm hiểu về bệnh sử của họ. Đau vùng bụng trên ở nữ giới có thể liên quan đến gan, thận phải, ruột, lá lách, tuyến tụy hoặc dạ dày. Chứng khó tiêu chức năng Chứng khó tiêu chức năng được xác định như là những cơn đau dai dẳng, hay tái diễn đều đặn hoặc sự khó chịu ở phần trên của bụng. Ngoài đau bụng trên, người bệnh còn gặp phải các triệu chứng như đầy hơi. Theo nghiên cứu, chứng khó tiêu chức năng có thể liên quan tới rối loạn cảm xúc, dị ứng thực phẩm hoặc nhiễm khuẩn HP – nguyên nhân chủ yếu gây viêm loét dạ dày. Viêm phổi Nếu tình trạng đau vùng bụng trên ở người phụ nữ xuất hiện sau khi mắc một bệnh về đường hô hấp, nguyên nhân có thể là do viêm phổi. Viêm phổi là tình trạng viêm nhu mô phổi do tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn. Bệnh có thể gây kích thích cơ hoành, cơ ngăn giữa lồng ngực và ổ bụng, gây đau ở bụng trên khi người bệnh thở. Viêm phổi ảnh hưởng tới hàng triệu người mỗi năm. Đây là một tình trạng nghiêm trọng cần được xử trí sớm khi phát hiện có các triệu chứng bất thường. Để có được chẩn đoán chính xác nhất nguyên nhân gây đau vùng bụng trên ở nữ giới, bác sĩ thường chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như chụp X quang hoặc siêu âm và tìm hiểu về bệnh sử của họ. Sỏi mật Túi mật là một cơ quan nhỏ nằm ngay phía sau gan. Nhiệm vụ của nó là hỗ trợ tiêu hóa.  Sỏi mật là sự kết tụ thành khối rắn chắc của các thành phần có trong dịch mật. Sỏi mật thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi trung niên. Cơn đau do sỏi mật gây ra hay xuất hiện ngay sau khi ăn hoặc vào ban đêm. Sỏi mật nếu không xử trí có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như viêm túi mật cấp, viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp, ung thư túi mật…Các triệu chứng của biến chứng bao gồm đau vùng bụng trên, ớn lạnh, buồn nôn, sốt và vàng da.
thucuc
468
Điều trị viêm bao quy đầu Viêm bao quy đầu là một bệnh lý nam khoa có ảnh hưởng đến sức khỏe sinh dục của nam giới. Khi không có biện pháp điều trị thích hợp, viêm bao quy đầu có thể dẫn đến các tác động lớn đối với sức khỏe. 1. Tìm hiểu thông tin tổng quan về bệnh lý viêm bao quy đầu Bao quy đầu là khái niệm dụng để chỉ một lớp bao da mỏng trùm lên khu vực đầu của dương vật và phần lỗ tiểu. Khi dương vật cương lên do ham muốn, phần bao quy đầu này sẽ bị kéo xuống và để lộ ra phần đầu của dương vật.Tình trạng viêm bao quy đầu được chẩn đoán khi vùng bao quy đầu bị sưng và đau nhức, khó chịu do tác nhân là vi sinh vật có hại, đặc biệt thường thấy là nấm và vi khuẩn, virus, ngoài ra còn có ký sinh trùng.Bệnh viêm bao quy đầu có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi của nam giới và theo thống kê, có đến 40% nam giới từng mắc phải vấn đề này. Bệnh dễ phát triển nhất ở nhóm đối tượng nam chưa thực hiện tiểu phẫu cắt bao quy đầu, bệnh đái tháo đường hoặc mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục, phổ biến như bệnh lậu hoặc bệnh giang mai, thậm chí là virus HPV gây u nhú. Bé hơn 3 tuổi bị viêm niệu đạo do hẹp bao quy đầu 2. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh viêm bao quy đầu ở nam giới Viêm bao quy đầu có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, và việc tìm rõ nguyên nhân gây bệnh sẽ hỗ trợ điều trị viêm bao quy đầu hiệu quả hơn. Trong nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề nam khoa này, một số nguyên nhân nổi bật là:Tình trạng hẹp bao quy đầu ở nam giới: tình trạng này khiến đầu của dương vật không thể lộ ra bên ngoài, dẫn đến việc vệ sinh phần đầu của dương vật trở nên khó khăn. Theo thời gian, phần cặn của nước tiểu và chất bẩn sẽ tích lũy ở đầu của dương vật. Đây chính là điều kiện thuận lợi để hàng loạt vi khuẩn và nấm sinh trưởng cũng như phát triển mạnh mẽ.Thiếu biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục: một nguyên nhân phổ biến khác gây ra tình trạng viêm bao quy đầu ở nam giới chính là quan hệ tình dục bừa bãi nhưng thiếu các biện pháp an toàn trong khi quan hệ, dẫn đến gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tình dục như giang mai, lậu... và cùng với đó là khả năng mắc phải viêm bao quy đầu.Không vệ sinh hoặc vệ sinh sai cách bộ phận sinh dục nam: đây là trường hợp thường xảy ra đối với trẻ em khi các bé chưa có ý thức vệ sinh cá nhân.Bệnh nhân có cơ địa thuộc dạng dễ kích ứng với môi trường hoặc sản phẩm giặt rửa, sản phẩm vệ sinh bộ phận sinh dục, sữa tắm, dầu gội... Trong trường hợp này, phần bao quy đầu thường ửng đỏ và ngứa ngáy trong vài ngày, sau đó chấm dứt gần như hoàn toàn.Một số bệnh lý như viêm niệu đạo hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu cũng làm tăng cơ hội mắc phải bệnh viêm bao quy đầu. 3. Triệu chứng viêm bao quy đầu là gì? Bệnh viêm bao quy đầu được chia thành hai loại chính gồm viêm cấp tính và viêm mãn tính. Tùy theo loại viêm bao quy đầu mà triệu chứng có thể biểu hiện khác nhau.Viêm bao quy đầu cấp tính có biểu hiện ra sao?Dương vật bị ngứa ngáy, khó chịu.Vùng da ở bao quy đầu có tình trạng sưng đỏ và đau nhức.Khi đi tiểu, bạn thường xuyên cảm thấy rát và khó chịu... 4. Viêm bao quy đầu mãn tính có triệu chứng gì? Khi tiến đến giai đoạn mãn tính, các dấu hiệu viêm ở bao quy đầu sẽ trở nên nghiêm trọng và khó điều trị dứt điểm. Một số triệu chứng đặc biệt nổi bật của viêm bao quy đầu mãn tính là:Bao quy đầu có mùi hôi và thường xuất hiện máu, mủ trắng không rõ nguyên nhân.Đi tiểu đau và rát, ngứa ngáy, cảm thấy đau khi quan hệ tình dục.Ham muốn giảm sút một cách rõ rệt, cơ thể luôn trong tình trạng đau nhức và mệt mỏi, kém tập trung...Chuyên gia giải đáp: khi bị viêm bao quy đầu có quan hệ được không và vì sao?Tất nhiên là bạn không nên và hãy hạn chế quan hệ tình dục khi bị viêm bao quy đầu vì 3 nguyên nhân cực kỳ quan trọng như sau:Thứ nhất: việc quan hệ ở thời gian này sẽ gây đau dương vật và khiến nam giới vô cùng khó chịu, bất tiện, tạo ra rào cản cho cảm xúc của cả nam và nữ.Chức năng sinh lý sẽ suy giảm nghiêm trọng, khiến nam giới khó đạt được cực khoái khi quan hệ.Tác nhân gây ra viêm bao quy đầu ở nam có thể lây lan cho đối phương của bạn, bao gồm trùng roi trichomonas hoặc nấm candida, vi khuẩn lây qua đường tình dục,... Hình ảnh viêm bao quy đầu mãn tính 5. Tổng hợp một số cách điều trị viêm bao quy đầu phổ biến Viêm bao quy đầu uống kháng sinh gì để khắc phục?Để điều trị bệnh viêm bao quy đầu bằng kháng sinh, một số nhóm thuốc sau sẽ được kê đơn cho bệnh nhân:Kháng sinh polymyxin, neomycin, penicillin, chloramphenicol, glycerine, sorbolene... nhằm điều trị vấn đề viêm do tác nhân là vi khuẩn.Các loại thuốc kháng virus như valacyclovir hoặc famciclovir nếu như tình trạng viêm bao quy đầu có tác nhân gây bệnh là virus.Khi sử dụng kháng sinh để trị bệnh, bệnh nhân cần chú ý một số điều để hạn chế tối đa khả năng cơ thể gặp tình trạng kháng kháng sinh:Cần sử dụng kháng sinh với liều lượng chính xác được bác sĩ kê trong đơn, không nhiều và không ít hơn.Tuyệt đối không chia sẻ kháng sinh của bạn cho người thân hay bạn bè xung quanh, vì thuốc của bạn chưa chắc đã phù hợp để điều trị cho người khác, mặc dù là cùng một bệnh lý.Phẫu thuật nhằm loại bỏ hoàn toàn viêm bao quy đầuĐối với tình trạng bệnh nhân bị viêm mãn tính và đã điều trị qua thuốc nhưng không có dấu hiệu thuyên giảm, các bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật nhằm loại bỏ bao da quy đầu. Hiện nay, các kỹ thuật cắt bao quy đầu khá đa dạng và sẽ được chỉ định tùy theo độ tuổi, điều kiện sức khỏe cũng như mức độ viêm của từng bệnh nhân.Làm thế nào để ngăn ngừa bệnh viêm bao quy đầu - nỗi lo lắng thường trực của cánh mày râu?Để ngăn ngừa bệnh cũng như không khiến bệnh tiến triển nghiêm trọng hơn, bạn cần điều chỉnh một số thói quen trong sinh hoạt hàng ngày như:Hãy vệ sinh bộ phận sinh dục đúng cách, cố gắng kéo bao quy đầu xuống sâu để vệ sinh trọn vẹn phần đầu dương vật,Khi quan hệ, khuyến khích bạn nên dùng bao cao su.Nếu bạn bị viêm bao quy đầu do dị ứng, hãy thử các loại xà phòng hoặc sản phẩm vệ sinh lành tính hơn.Viêm bao quy đầu là tình trạng khó nói nhưng cũng vô cùng nguy hiểm ở nam giới. Vì vậy, phòng và điều trị bệnh sớm nhất có thể là cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe sinh dục cũng như sức khỏe tổng quát của bạn.
vinmec
1,311
5 dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn dễ nhận biết nhất Ung thư tinh hoàn là bệnh ung thư khá hiếm gặp ở nam giới (chiếm khoảng 1%) vì thế mà không nhiều người biết và hiểu rõ về bệnh. Điều này góp phần tăng tỷ lệ tử vong, biến chứng của ung thư tinh hoàn. Nắm được dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn để giúp nam giới tự kiểm tra tình trạng sức khỏe bản thân tốt hơn. 1. 5 dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn nam giới không được chủ quan Sự hình thành khối u ác tính ở tinh hoàn sẽ gây ra các triệu chứng tại chỗ, khi khối u lớn và lan rộng đến các vùng xung quanh, triệu chứng sẽ rõ ràng và đa dạng hơn. Nếu nam giới chủ quan, dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn có thể không được phát hiện, khiến việc điều trị và biến chứng nguy hiểm hơn. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo nam giới nên tự kiểm tra, khám sức khỏe tinh hoàn để phát hiện bệnh nhờ các dấu hiệu sớm như: 1.1. Thay đổi kích thước bất thường Khối u ung thư thường xuất hiện ở một bên tinh hoàn, ban đầu kích thước khối u rất nhỏ nên có thể không gây ra khác biệt giữa hai bên tinh hoàn. Theo thời gian, khối u lớn lên sẽ khiến bên tinh hoàn bị bệnh phát triển hơn so với bên còn lại. Khi dùng tay thăm khám, bạn có thể phát hiện sự khác biệt này. Ngoài ra, nhiều bệnh nhân ung thư tinh hoàn khi khám thấy rõ một vùng tinh hoàn sưng lên bất thường. 1.2. Cảm giác đau, khó chịu tại chỗ Người bệnh sẽ có triệu chứng đau ở vùng bẹn bìu hoặc bụng dưới âm ỉ. Ngoài ra, ở vùng bìu sẽ có cảm giác nặng nề hoặc xệ xuống ở tinh hoàn do có khối u. Bên canh đó, bệnh nhân cũng có thể đau bụng do di căn hạch ổ bụng hoặc do ung thư tinh toàn phát triển trong ổ bụng. 1.3. Nhiễm trùng Bệnh nhân ung thư tinh hoàn có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, đặc biệt là nhiễm trùng mào tinh hoàn. Khi đó sẽ xảy ra tình trạng tích tụ dịch trong bìu, sưng đau khó chịu. 1.4. Đau lan tỏa Khi khối u ung thư tinh hoàn kích thước lớn, lan rộng hoặc chèn ép vào dây thần kinh liên quan, bệnh nhân sẽ có cảm giác đau lan rộng hơn đến vùng háng hoặc bụng dưới. 1.5. Triệu chứng toàn thân Ung thư tinh hoàn giai đoạn đầu, khi khối u còn phát triển trong phạm vi tinh hoàn thì chỉ gây triệu chứng tại cơ quan này. Khi sang giai đoạn tiến triển, bệnh nhân có thể có các triệu chứng khác như: Khó thở, đau ngực, ho có đờm, ho ra máu. Đau lưng dưới. Ngực mềm hoặc phát triển bất thường do khối u ung thư tinh hoàn ảnh hưởng đến sự tổng hợp hormone sinh dục nam, làm tăng trưởng mô ngực. Sưng một hoặc hai bên chân do cục máu đông trong tĩnh mạch lớn. Dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn nhìn chung khá mờ nhạt, vì thế rất khó phát hiện và điều trị ở giai đoạn hiệu quả nhất này. Các chuyên gia khuyên nam giới nên thường xuyên tự kiểm tra tinh hoàn bằng tay, so sánh kích thước và kiểm tra tình trạng đau. Phát hiện ung thư tinh hoàn càng sớm thì khả năng chữa khỏi bệnh càng cao. 2. Bác sĩ hướng dẫn cách phòng ngừa và tự khám tinh hoàn đơn giản tại nhà Loại bỏ yếu tố nguy cơ là cách tốt nhất để phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này. Các yếu tố chúng ta không thể thay đổi là chủng tộc, tiền sử gia đình. Ngoài ra, cần chú ý: Phát hiện sớm tinh hoàn ẩn cho trẻ. Tự biết cách khám tim hoàn để phát hiện sớm bệnh. Quan hệ tình dục lành mạnh, tránh các bệnh truyền nhiễm, nhất là HIV. Chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh với dinh dưỡng hợp lý, tập luyện thường xuyên để nâng cao sức khỏe. Các bước khám ung thư tinh toàn là: Bước 1: Kiểm tra da bìu xem có phù nề không bằng cách đứng trước gương. Bước 2: Khám từng bên tinh hoàn bằng tay để tìm u cục bất thường. Bước 3: Kiểm tra mào tinh hoàn xem có bất thường không. 3. Có thể điều trị ung thư tinh hoàn không? Bệnh ung thư tinh hoàn hiện nay hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, hầu hết nam giới điều trị ung thư tinh hoàn đều ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản khi phải cắt bỏ, hóa xạ trị loại bỏ khối u ở vùng tinh hoàn bị ảnh hưởng. Tùy vào tình trạng bệnh và phương pháp điều trị, tiên lượng điều trị khỏi cũng như bảo tồn khả năng sinh sản ở nam giới là khác nhau. Dưới đây là các phương pháp được áp dụng trong điều trị ung thư tinh hoàn: 3.1. Phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp điều trị ưu tiên với ung thư tinh hoàn ở mọi giai đoạn bệnh. Phẫu thuật cắt bỏ bên tinh hoàn phát triển khối u sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn nguồn bệnh. Nếu sau phẫu thuật người đàn ông vẫn còn 1 tinh hoàn thì khả năng tình dục và sinh sản không bị ảnh hưởng. Với trường hợp cắt bỏ 1 bên tinh hoàn, cần tiếp tục theo dõi phòng ngừa nguy cơ di căn, ung thư tiếp tục phát triển ở bên tinh hoàn còn lại. 3.2. Nạo hạch bạch huyết Nếu phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn không đủ loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư khi nó đã di căn xa đến hạch bạch huyết thì cần tiếp tục phẫu thuật này. Nạo hạch bạch huyết có thể tiến hành đồng thời hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn nếu phát hiện ung thư di căn sau. 3.3. Xạ trị Xạ trị thường được chỉ định điều trị trong trường hợp ung thư tinh hoàn ác tính, cắt bỏ tinh hoàn và nạo hạch bạch huyết vẫn không loại bỏ được hết tế bào ung thư. Tia bức xạ năng lượng cao được chiếu vào khu vực này sẽ tiêu diệt tế bào bất thường, giảm nguy cơ lây lan đến các bộ phận khác trên cơ thể. 3.4. Hóa trị Phương pháp này sử dụng hóa chất để tiêu diệt các tế bào ung thư. 3.5. Liệu pháp thay thế hormone Nếu không còn tinh hoàn thì cơ thể người đàn ông sẽ không còn sản xuất testosterone. Liệu pháp thay thế testosterone giúp duy trì chức năng tình dục và chức năng cương dương. Phát hiện bệnh càng sớm thì điều trị càng hiệu quả, nguy cơ di căn và biến chứng thấp, điều này đúng với tất cả bệnh ung thư trong đó có ung thư tinh hoàn.
medlatec
1,177
Chụp tử cung vòi trứng xong có thai và các thắc mắc liên quan Chụp tử cung vòi trứng là kỹ thuật kiểm tra tình trạng tử cung và vòi trứng của phụ nữ đang được áp dụng phổ biến hiện nay. Phương pháp được áp dụng với những phụ nữ đang gặp phải vấn đề về phụ khoa hay những vấn đề trong việc mang thai, sinh con. Tuy nhiên, có một tình huống xảy ra đó là chụp tử cung vòi trứng xong có thai. Tại sao lại có hiện tượng này? 1. Tìm hiểu về phương pháp chụp tử cung vòi trứng Để tìm hiểu nguyên nhân vì sao chụp tử cung vòi trứng xong có thai, chúng ta cần hiểu rõ về thủ thuật này. Thủ thuật chụp tử cung vòi trứng là gì? Chụp tử cung vòi trứng hay còn gọi là chụp HSG (viết tắt của cụm từ Hysterosalpingography). Hầu hết những người thực hiện thủ thuật này đều là những người đang gặp phải những vấn đề về tử cung, vòi trứng, về sức khỏe sinh sản, hiếm muộn hoặc vô sinh. Đây là một trong những xét nghiệm X-quang dành cho nữ giới để xác định được tình trạng bên trong ống dẫn trứng và tử cung của họ, phát hiện ra những bất thường đối với kích thước hay hình dạng của tử cung hoặc phát hiện ra hiện tượng tắc ống dẫn trứng,… Thủ thuật này tương đối đơn giản, không đau đớn và nhanh chóng, chỉ mất từ 15 - 30 phút là đã thực hiện xong. Chụp HSG là xét nghiệm cần thiết đối với những trường hợp triệt sản để đảm bảo ống dẫn trứng đã đóng hoàn toàn và quá trình triệt sản đã thành công hay chưa. Tuy nhiên, chụp HSG cũng được khuyến cáo không nên áp dụng đối với những trường hợp như: phụ nữ đang mang thai, những người bị viêm nhiễm vùng chậu, những người bị xuất huyết tử cung tại thời điểm làm xét nghiệm, những người có tiền sử bị dị ứng chất cản quang,… Chụp tử cung vòi trứng được thực hiện như thế nào? Thời điểm thích hợp nhất để thực hiện thủ thuật chụp tử cung vòi trứng là trong khoảng nửa đầu của chu kỳ kinh nguyệt (từ ngày 6 đến ngày 11 của kỳ kinh) bởi đây là khoảng thời gian khả năng thụ thai khó có thể xảy ra. Thủ thuật này sử dụng một chất cản quang để đưa vào bên trong tử cung và ống dẫn trứng. Nó có tác dụng phản ánh các cấu trúc cơ thể lên màn hình X-quang để bác sĩ có thể chẩn đoán được hình dạng của tử cung và ống dẫn trứng. Quá trình chụp tử cung vòi trứng được thực hiện như sau: Trước hết, bác sĩ sẽ mở rộng đường âm đạo để dễ dàng quan sát cổ tử cung và được cố định bằng mỏ vịt. Cổ tử cung của bạn sẽ được vệ sinh sạch sẽ bằng chất sát khuẩn. Chất cản quang được bơm vào tử cung. Dòng chất cản quang sẽ từ từ di chuyển vào khu vực tử cung và ống dẫn trứng. Bằng phương pháp quan sát dòng thuốc nhuộm này cũng như hình ảnh X-quang được chụp lại và chiếu lên màn hình, bác sĩ sẽ chẩn đoán được tình trạng tử cung và vòi trứng của bạn. Trong trường hợp chất cản quang không xuất hiện trong ổ bụng thì tức là vòi trứng của bệnh nhân đang bị tắc. Khi đã có hình chụp HSG, bác sĩ sẽ thu lại các dụng cụ y tế và đọc kết quả khám bệnh. Như vậy, với các thao tác vô cùng dễ dàng, thực hiện nhanh chóng, không đem lại cảm giác đau đớn cho người bệnh, thủ thuật chụp tử cung vòi trứng có thể giúp xác định được tình trạng tử cung và vòi trứng của người bệnh. 2. Tại sao chụp tử cung vòi trứng xong có thai? Chị em phụ nữ tìm đến phương pháp chụp tử cung vòi trứng để tìm ra những vấn đề về phụ khoa hay nguyên nhân khiến khó có thể mang thai. Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp sau khi chụp tử cung vòi trứng xong có thai. Điều này khiến họ không chỉ cảm thấy bất ngờ mà còn hoang mang, lo sợ sẽ ảnh hưởng đến thai nhi, khiến thai nhi không thể phát triển bình thường. Vậy tại sao sau khi chụp tử cung vòi trứng xong có thai? Bản chất của thủ thuật này là chẩn đoán các vấn đề bên trong vòi trứng và tử cung qua hình ảnh. Đồng thời, nó sẽ giúp vòi trứng và tử cung trở nên thông thoáng hơn. Khi thực hiện thủ thuật này, chất cản quang được đưa vào tử cung và buồng trứng thông qua ống mỏng. Chiếc ống này đi qua âm đạo và đi tới tử cung, vòi trứng nên vô tình giúp giảm tắc nghẽn vòi trứng. Nhờ đó, việc chụp tử cung vòi trứng xong có thai là do ảnh hưởng tích cực từ thủ thuật này. Bên cạnh đó, trước khi chụp tử cung vòi trứng, bác sĩ sẽ yêu cầu chị em uống thuốc an thần nhằm làm cho cơ tử cung được giãn ra, tránh bị co thắt nhiều trong quá trình làm xét nghiệm. Điều này khiến chị em cảm thấy cơ thể được thư giãn, giảm áp lực, tinh thần thoải mái hơn. Khi tinh thần cảm thấy thoải mái, khả năng có thai sẽ trở nên dễ dàng hơn. 3. Chụp tử cung vòi trứng xong có thai có nguy hiểm không? Sau khi chụp tử cung vòi trứng, bác sĩ sẽ yêu cầu uống thuốc kháng sinh để tránh tình trạng viêm nhiễm tử cung, viêm vòi trứng. Tuy nhiên, nếu sau khi chụp tử cung vòi trứng xong có thai, bạn sẽ không nên sử dụng thuốc này bởi nó có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi. Chính vì thế, các bác sĩ thường khuyến cáo sau khi chụp tử cung vòi trứng không nên có thai ngay mà nên đợi tới khi chất cản quang bị đào thải hoàn toàn ra khỏi cơ thể cũng như đợi đến khi cơ thể ổn định trở lại bình thường. Tóm lại, sau khi chụp tử cung vòi trứng, chị em không nên quan hệ tình dục ngay mà để tới chu kỳ sau để đảm bảo an toàn cho sự phát triển của thai nhi. Việc quan hệ trở lại quá sớm cũng có thể khiến cơ quan sinh dục bị viêm nhiễm hơn.
medlatec
1,113
Những thói quen giúp trái tim luôn khỏe mạnh Tim là một trong những bộ phận quan trọng nhất của cơ thể con người. Vì vậy muốn có một sức khỏe tốt thì trái tim cần được bảo vệ. Dưới đây là những thói quen đơn giản giúp trái tim bạn luôn khỏe mạnh. Ăn sáng đều đặn Nhiều chuyên gia dinh dưỡng cho rằng bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Vì thế, trái tim của bạn sẽ phải chịu những tác động tiêu cực nếu bạn thường xuyên bỏ qua bữa sáng. Gần đây, một nghiên cứu của trường đại học Harvard cũng chứng minh rằng nguy cơ mắc phải bệnh tim mạch sẽ tăng lên 27% với những người lười ăn sáng. Tập thể dục thường xuyên Để trái tim luôn khỏe mạnh, bạn cần phải tập thể dục thường xuyên. Hãy đi cầu thang bộ thay vì chen chúc trong cầu thang máy. Bạn cũng nên thường xuyên đi bộ sau mỗi bữa ăn nhằm giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn. Đặc biệt, bạn nên thường xuyên tham gia những hoạt động thể dục, thể thao như đi xe đạp, bơi lội hay chạy bộ... Tập tạ Tập tạ không phải là đặc quyền riêng của phải mạnh. Chị em phụ nữ cũng có thể tập tạ để giảm cân, duy trì sức bền cơ bắp, cân bằng lượng cholesterol trong máu và bảo vệ hệ tim mạch. Đánh răng thường xuyên Có một sự liên quan chặt chẽ giữa bệnh răng miệng và bệnh tim. Một nghiên cứu gần đây của trường đại học Harvard đã chỉ ra rằng các vi khuẩn trong khoang miệng là nguyên nhân chính tạo ra những cục máu đông trong động mạnh, dẫn tới nguy cơ đau tim và đột quỵ. Vì thế, các chuyên gia y tế khuyên chúng ta nên đánh răng và dùng chỉ nha khoa ít nhất hai lần mỗi ngày và thường xuyên thăm khám sức khỏe răng miệng. Cười nhiều Cười cũng là một trong những thói quen tự nhiên giúp cơ thể chống lại nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Cười nhiều còn giúp bạn cân bằng lượng cholesterol trong máu. Đặc biệt, nụ cưới còn có tác dụng điều hòa lượng đường trong máu, giúp ổn định huyết áp. Vì thế, hãy cố gắng cười nhiều thay vì cáu gắt, căng thẳng hoặc chán nản trước những áp lực cuộc sống. Chế độ ăn uống ít muối Ăn quá nhiều muối sẽ khiến cơ thể tích nước, ảnh hưởng tiêu cực tới mọi cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ tim mạch. Khi lượng muối trong cơ thể vượt quá mức cần thiết, hệ tim mạch sẽ phải làm việc nhiều hơn để loại bỏ những độc tố trong cơ thể. Vì thế, các chuyên gia y tế khuyến cáo mọi người nên có một chế độ ăn uống hợp lý, giúp trái tim luôn khỏe mạnh. Không hút thuốc Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe. Điều này ai cũng biết, tuy nhiên không phải ai cũng ý thức được tác động tiêu cực của khói thuốc tới sức khỏe hệ tim mạch. Chất nicotin có trong thuốc lá sẽ thâm nhập vào động mạch, khiến lượng oxy trong máu giảm mạnh, gây áp lực lên tim. Thuốc lá cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh tim mạch khác như xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành và huyết áp cao. Ăn nhiều rau, củ, quả Chế độ ăn nhiều rau, củ, quả luôn được xem là chế độ ăn uống hợp lý. Vì thế, bạn nên thường xuyên thêm các loại rau, củ, quả như bông cải xanh, rau bina, yến mạch, cam, dâu... vào khẩu phần ăn hàng ngày. Các loại rau, củ, quả này không chỉ có tác dụng giúp trái tim luôn khỏe mạnh mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất giúp trẻ hóa làn da. Kiểm tra sức khỏe định kỳ Sau tuổi 30, những dấu hiệu lão hóa đầu tiên sẽ xuất hiện ở cả nam và nữ giới. Để cơ thể luôn khỏe mạnh, bạn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm. Việc chẩn đoán và phát hiện bệnh kịp thời giúp bạn điệu trị bệnh dễ dàng hơn, đặc biệt là những bệnh liên quan tới hệ tim mạch. Ngủ đủ giấc Những người ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi ngày có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch gấp 3 lần những người ngủ từ 7 đến 8 tiếng. Mất ngủ còn là nguyên nhân chính của bệnh trầm cảm. Vì thế, hãy ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày để giúp cơ thể luôn khỏe mạnh. Nguồn: doisongphapluat. com
medlatec
777
Bệnh Thalassemia: Biểu hiện và phương pháp điều trị hiệu quả Thiếu máu tán huyết bẩm sinh hay Thalassemia là căn bệnh di truyền từ bố mẹ sang con. Theo thống kê của Tổ chức ý tế thế giới WHO, có khoảng 7% dân số toàn cầu mang gen bệnh Thalassemia. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh thiếu máu tán huyết thuộc dạng cao trong khu vực. 1. Bệnh Thalassemia là gì? Bệnh Thalassemia thuộc nhóm bệnh huyết học, liên quan đến đột biến gen quy định sản sinh ra các huyết sắc tố. Những đột biến này tạo ra những huyết sắc tố bất thường khiến hồng cầu dễ bị tan vỡ, hậu quả là bệnh nhân sẽ không có đủ hồng cầu để vận chuyển oxy gây nên tình trạng thiếu máu. Hồng cầu vỡ còn làm sắt giải phóng quá nhiều vào máu, chúng tích lũy trong nội tạng, về lâu dài có thể gây hại cho sức khỏe. Ở người bình thường, các huyết sắc tố hay hemoglobin chiếm khoảng 97% trong máu, bao gồm: 2 chuỗi globin alpha, mỗi chuỗi gồm 141 acid amin và 2 chuỗi globin beta, mỗi chuỗi gồm 146 acid amin. Chúng được sắp xếp với nhau theo một trật tự tuyệt đối, chỉ cần thay đổi một vị trí cũng khiến cơ thể phải đối mặt với tình trạng tan máu, thiếu máu. Dựa vào chuỗi hemoglobin bị thiếu mà người ta phân ra 2 loại bệnh Thalassemia cùng với 3 mức độ nhẹ, trung bình, nặng. 2. Biểu hiện của bệnh Thalassemia 2.1. Thalassemia mức nhẹ Thalassemia mức nhẹ tức là chỉ mang gen bệnh và không có những biểu hiện lâm sàng. Khi cơ thể vào giai đoạn cần máu như hành kinh, mang thai,... thì mới có những dấu hiệu như mệt mỏi, da xanh xao, xét nghiệm kiểm tra thấy lượng huyết sắc tố giảm. 2.2. Thalassemia mức độ trung bình Những dấu hiệu của bệnh phát hiện khá muộn, thường khi trẻ đạt 4 đến 6 tháng tuổi mới cần truyền máu. Tùy thuộc vào nồng độ huyết sắc tố để phân ra bệnh nhân bị thiếu máu nặng hay nhẹ. Nên điều trị càng sớm càng tốt để không gây nên những biến chứng như gan to, lách to, da sạm, sỏi mật. Khi bước vào độ tuổi trung niên bệnh nhân có nguy cơ cao mắc những bệnh như đái tháo đường, xơ gan, suy tim. Tuy nhiên nếu được điều trị đầy đủ và kịp thời thì cơ thể sẽ phát triển bình thường và không lo ngại về những biến chứng kể trên. 2.3. Thalassemia mức độ nặng Bệnh có thể có dấu hiệu ngay từ khi trẻ mới được sinh ra, rõ ràng nhất khi được 4 - 6 tháng tuổi và ngày càng chuyển biến nặng. Các biểu hiện thường thấy như da dẻ xanh xao, củng mạc mắt màu vàng, thể chất chậm phát triển, bị một số rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy,... Khi được truyền màu và điều trị đầy đủ trẻ sẽ phát triển bình thường đến 10 tuổi. Sau thời gian này, trẻ sẽ có những biến chứng do tích tụ nhiều sắt trong cơ thể hoặc do chứng tăng sinh hồng cầu, cụ thể như sau: - Biến dạng xương gây nên một số biến dạng trên mặt và tình trạng loãng xương. - Da xỉn màu, thể lực chậm phát triển, có thể bị sỏi mật. - Trẻ bị dậy thì chậm, nữ trên 15 tuổi không có kinh nguyệt,... - Trên 20 tuổi còn có những biến chứng như đái tháo đường, suy tim, xơ gan,... 3. Sàng lọc người mang gen bệnh Thalassemia Những đối tượng sau cần xét nghiệm kiểm tra Thalassemia: - Tất cả những người thân của bệnh nhân đang mắc Thalassemia, vì căn bản đây là căn bệnh di truyền. - Người thực hiện xét nghiệm tổng phân tích máu có những thông số: MCH < 28pg, MCV < 85 f L. - Sàng lọc Thalassemia trước hôn nhân để có những biện pháp can thiệp ngay từ giai đoạn đầu. Những phương pháp xét nghiệm kiểm tra bệnh Thalassemia: - Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, được sử dụng để chẩn đoán sơ bộ hoặc khả năng bạn có thể mắc bệnh. - Xét nghiệm điện di huyết sắc tố Hemoglobin để chẩn đoán Thalassemia. - Xét nghiệm gen sử dụng để xác định chính xác nguyên nhân chuỗi globin bị ảnh hưởng gây nên bệnh. - Ngoài ra còn xét nghiệm ferritin huyết thanh để loại trừ nguyên nhân người bệnh bị thiếu sắt, thiếu máu. 4. Phương pháp điều trị bệnh Thalassemia Hiện nay có 4 biện pháp điều trị Thalassemia, cụ thể như sau: Điều trị thiếu máu Truyền hồng cầu khi bệnh nhân thuộc hai trường hợp sau đây: - Nồng độ Hemoglobin trên 7g/dl kèm tình trạng biến dạng xương. - Nồng độ Hemoglobin là 7g/dl sau 2 lần xét nghiệm mà không phải do nguyên nhân nào khác. Nên thực hiện truyền máu tại bệnh viện để đảm bảo an toàn, tiện theo dõi và xử trí kịp thời. Điều trị ứ đọng sắt trong cơ thể Đào thải lượng sắt dư thừa ra khỏi cơ thể nhờ uống thuốc hoặc tiêm, nên bắt đầu thực hiện phương pháp này khi chỉ số ferritin huyết thanh trên > 1000 ng/ml. Thông thường sau khi truyền 20 đơn vị hồng cầu lắng, bệnh nhân phải điều trị thải sắt cả đời. Cắt lách Chỉ thực hiện phương pháp cắt lách khi truyền máu không có hiệu quả và biến chứng lách to gây khó chịu và ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của bệnh nhân. Ghép tủy Ghép tủy hay ghép tế bào gốc tạo máu, đây là phương pháp hiện đại nhất đang được sử dụng tại Việt Nam, tỷ lệ khỏi bệnh khá cao. Để thực hiện được thì cần phải có người tình nguyện hiến tế bào gốc phù hợp cho bệnh nhân. 5. Biện pháp hạn chế bệnh Thalassemia Nếu một người trong phát hiện bệnh thì cả gia đình nên đi sàng lọc Thalassemia để tránh ảnh hưởng đến đời con cháu về sau. Nên thực hiện kiểm tra xét nghiệm Thalassemia trước hôn nhân, nếu cả 2 người cùng mang 1 thể gen bệnh thì nên xin tư vấn của những chuyên gia huyết học trước khi quyết định mang thai. Nếu đã có thai thì nên chẩn đoán kiểm tra trước khi thai được 20 tuần.
medlatec
1,064
Niềng răng uy tín ở Hà Nội Bệnh viện Bạn đang có nhu cầu chỉnh nha? Bạn muốn tìm hiểu để niềng răng tại Hà Nội? Bạn đang tìm kiếm cho một trung tâm niềng răng uy tín tại Hà Nội? Hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu xem những yếu tố nào giúp đánh giá một nơi niềng răng uy tín, và địa chỉ niềng răng nào uy tín ở Hà Nội nhé! Yếu tố giúp đánh giá địa chỉ niềng răng uy tín 1. Kết quả niềng răng đạt được thẩm mỹ đẹp nhất Yếu tố thẩm mỹ mà chỉnh nha mang lại bao gồm 3 tiêu chuẩn đánh giá cơ bản: thẩm mỹ khuôn mặt nhìn thẳng, thẩm mỹ khuôn mặt nhìn nghiêng và thẩm mỹ nụ cười, chỉnh nha tốt về mặt thẩm mỹ phải đạt được các yếu tố sau: a. Khuôn mặt nhìn thẳng Để đạt được điều đó, nha sĩ đóng vai trò quan trọng nhất: kế hoạch điều trị nắn chỉnh răng phải hoàn hảo, tinh tế, kiểm soát lực cân đối và duy trì tình trạng tương quan khớp cắn chuẩn trong suốt quá trình di chuyển răng.  Sau khi nắn chỉnh răng, khuôn mặt của bạn phải cân xứng 2 bên, không bị lệch b. Khuôn mặt nhìn nghiêng Đây là tiêu chí quan trọng bậc nhất và là kết quả bắt buộc phải đạt được của một trường hợp niềng răng. Một kết quả niềng răng tốt sẽ mang lại cho bạn một khuôn mặt hài hòa với 3 tầng mặt cân đối, trục các răng không được chìa ra ngoài, kẻ một đường từ đỉnh mũi nối xuống điểm lỗi nhất của cằm thì môi trên và môi dưới phái tiếp xúc với đường này. c. Thẩm mỹ nụ cười Nắn chỉnh răng tốt phải mang lại cho bạn nụ cười đẹp với các tiêu chí sau: Để đạt được những tiêu chí thẩm mỹ trên, trước hết trung tâm niềng răng uy tín phải có những bác sĩ nắn chỉnh răng có kiến thức để nhận biết các vấn đề và có kỹ năng để khắc phục các vấn đề đó. Nắn chỉnh răng tốt phải mang lại cho bạn nụ cười đẹp 2. Chức năng răng – hàm sau khi niềng răng tốt nhất Niềng răng thẩm mỹ không những mang lại cho bạn một hàm răng đẹp hoàn mỹ, mà còn mang lại cho bạn một hàm răng khỏe mạnh, bền vững hơn. Một kết quả niềng răng tốt thì sau khi điều trị sẽ mang lại cho bạn một khớp cắn lý tưởng, từ đó mang lại chức năng ăn nhai tốt hơn, ít bị bệnh nha chu và sâu răng hơn. Địa chỉ niềng răng uy tín tại Hà Nội Hiện Khoa Răng hàm mặt đang ứng dụng tất cả các phương pháp niềng răng như: Niềng răng mặt trước, niềng răng mặt trong, niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài sứ, niềng răng trong suốt (không mắc cài)…. Đội ngũ bác sĩ tại đây có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm, luôn tận tâm với người bệnh
thucuc
530
Triệu chứng sớm của viêm màng phổi và cách điều trị hiệu quả Viêm màng phổi gây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và nguy cơ gây nhiễm trùng nặng nếu không được phát hiện sớm. Nắm rõ những triệu chứng sớm của viêm màng phổi giúp phát hiện, can thiệp kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng. 1. Nguyên nhân gây viêm màng phổi Phổi được bao bọc ngay bên ngoài là màng phổi, gồm 2 lớp tế bào, ở giữa là khoang màng phổi có chứa một lượng dịch nhỏ. Khi phổi hoạt động hô hấp, lớp màng phổi này sẽ hạn chế sự va chạm trực tiếp của phổi với thành ngực. Viêm màng phổi xảy ra khi lớp màng phổi này bị tổn thương, sưng viêm và gây ra những cơn đau nhói ở ngực. Mức độ viêm càng nghiêm trọng thì cơn đau càng tăng, nhất là khi bệnh nhân ho hoặc hít thở sâu khiến cho 2 lớp màng phổi viêm cọ xát vào nhau. Viêm màng phổi có thể là nguyên phát hoặc thứ phát tùy theo vị trí khởi phát bệnh ban đầu là tại chính mô của màng phổi hay tiến triển từ bệnh lý phổi, bệnh lý ở ngực khác gây ra. Những nguyên nhân dẫn đến viêm màng phổi thường gặp gồm: Do nhiễm virus Virus là vi sinh vật gây ra nhiều bệnh lý hô hấp, trong đó có viêm màng phổi. Sự tấn công của virus sẽ gây tổn thương ở một phần màng phổi và gây đau đớn cho người bệnh. Đặc điểm viêm màng phổi do virus là tình trạng bệnh thường không nặng, sẽ cải thiện tốt sau một thời gian điều trị. Bệnh nhân sẽ có những triệu chứng đặc trưng của nhiễm virus như sốt, ho, cảm lạnh, cảm cúm,… Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt virus và ngăn ngừa tiến triển bệnh. Do bệnh lý ở phổi Viêm màng phổi tiến triển từ các bệnh lý ở phổi thường nghiêm trọng hơn, điều trị khó khăn và nguy cơ biến chứng cao, phổ biến như: viêm phổi, ung thư phổi, viêm màng phổi tiến triển từ viêm khớp, tràn khí màng phổi, chấn thương ở ngực, thuyên tắc phổi,… Ngoài triệu chứng đau đớn do viêm màng phổi, bệnh nhân còn xuất hiện biểu hiện bệnh lý tại phổi này sớm hơn. Để điều trị, bác sĩ cần chẩn đoán tìm nguyên nhân bệnh lý chính xác và điều trị theo nguyên nhân. Do bệnh lý khác Dù ít gặp hơn nhưng viêm màng phổi cũng có thể tiến triển từ bệnh lý cơ thể khác như: tiểu đường, viêm phế quản mạn tính, bệnh tim mạch, khí phế thũng,… 2. Điểm danh ngay những triệu chứng sớm của viêm màng phổi Bệnh viêm màng phổi có triệu chứng cảnh báo từ khá sớm như: Tình trạng sốt, cảm lạnh, ớn lạnh bất thường. Ho khan kéo dài. Thường xuyên có cảm giác đau, tức ngực khi hít thở. Khó thở. Cơ thể mệt mỏi. Triệu chứng ở ngực khi hoạt động hô hấp là phổ biến và đặc trưng nhất của viêm màng phổi. Khi phát hiện các dấu hiệu này, bệnh nhân nên sớm đi thăm khám để tránh nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. Hầu hết trường hợp được điều trị không diễn biến nặng, song cần lưu ý thông báo với bác sĩ nếu bạn xuất hiện dấu hiệu như: ho ra máu, khó thở, nhịp thở nhanh, đau diễn tiến chậm và kéo dài nhiều tuần dù đã điều trị tích cực,… Khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của viêm màng phổi, bản thân người bệnh cũng có thể là nguồn lây nhiễm ra xung quanh. Tác nhân gây bệnh như virus, nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng,… theo đường hô hấp, đặc biệt là hoạt động ho, hắt hơi, nói chuyện bắn nước bọt,… sẽ lây từ người bệnh sang người lành. Nếu viêm màng phổi tiến triển nặng nhưng không được điều trị, bệnh tiến triển viêm rộng, tổn thương nhiều cơ quan khác vùng ngực sẽ gây ra triệu chứng tương ứng như: Rò rỉ thành ngực. Vỡ vào phổi. Tràn dịch màng ngoài tim. Tràn khí thứ phát, tràn khí phối hợp. Phế quản gây áp xe phổi, khái mủ. Nhiễm trùng huyết. Khi xảy ra biến chứng này, sức khỏe và thậm chí là tính mạng của người bệnh đang bị đe dọa. Can thiệp y tế càng sớm càng hạn chế rủi ro cho người bệnh. 3. Chẩn đoán và điều trị viêm màng phổi Triệu chứng có thể gợi ý cho bác sĩ về căn bệnh viêm màng phổi, song để chẩn đoán bệnh chính xác cũng như tình trạng bệnh cần tới các xét nghiệm chuyên sâu hơn. Từ đó bác sĩ cũng lựa chọn phương pháp và liệu trình điều trị phù hợp, đem lại hiệu quả cao. 3.1. Các phương pháp chẩn đoán viêm màng phổi Xét nghiệm máu: Kết quả xét nghiệm máu sẽ cho biết người bệnh có bị nhiễm trùng không, tình trạng nhiễm trùng này có thể xảy ra ở cả cơ quan khác ngoài phổi. Chụp X-quang phổi: đánh giá sơ bộ tổn thương bất thường và tiên lượng bệnh. Chụp CT: Hình ảnh phổi được thể hiện chi tiết hơn so với X-quang, chẩn đoán tổn thương vì thế cũng dễ dàng hơn. Siêu âm: Sóng âm thanh tần số cao được sử dụng an toàn, chiếu qua vùng ngực cho phép bác sĩ quan sát nhanh cấu trúc bên trong, xác định tình trạng các tổn thương bất thường khác tại màng phổi. Điện tâm đồ: Nhằm theo dõi nhịp tim, loại bỏ nguyên nhân tim mạch gây đau tức ngực hoặc biến chứng viêm màng phổi gây bệnh lý tim mạch. 3.2. Điều trị viêm màng phổi Điều trị viêm màng phổi chủ yếu dựa theo tác nhân gây bệnh. Nếu vi khuẩn gây viêm màng phổi, liệu trình kháng sinh thích hợp sẽ tiêu diệt được vi khuẩn nhanh chóng. Song nếu tác nhân là virus, kháng sinh không có hiệu quả bác sĩ chủ yếu điều trị triệu chứng, cải thiện bệnh và hỗ trợ hệ miễn dịch. Cơn đau ngực luôn là vấn đề nghiêm trọng với bệnh nhân viêm màng phổi. Để cơn đau bớt khó chịu, bác sĩ có thể sử dụng thuốc kháng viêm không Steroid với liều lượng thích hợp. Nếu bệnh nhân không đáp ứng với thuốc này, thuốc giảm đau như Paracetamol hoặc Codeine sẽ được xem xét. Khi điều trị được nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng sớm của viêm màng phổi sẽ nhanh chóng được cải thiện, cũng đồng thời ngăn ngừa được biến chứng muộn xảy ra. Hãy tham khảo y kiến bác sĩ về loại thuốc điều trị, việc tự ý sử dụng sẽ khiến bệnh lý nghiêm trọng hơn.
medlatec
1,134
Tìm hiểu về cột sống Cột sống vừa là trụ cột duy nhất của cơ thể vừa là cơ quan chứa đựng thần kinh, cột sống nối liền và điều khiển các khớp xương thông qua hệ thống cơ bắp, dây chằng, thần kinh…và tạo nên khả năng vận động và chuyển động của con người. 1. Khi con người già đi, cơ thể sẽ phát triển thêm nhiều xương ở lưng? Hầu hết mọi người được sinh ra với 33 đốt sống, nhưng do thời gian đến tuổi trưởng thành, có thể sẽ chỉ có 24. Hầu hết mọi người được sinh ra với 33 đốt sống, nhưng do thời gian đến tuổi trưởng thành, có thể sẽ chỉ có 24. Sai. Cột sống của bạn được tạo thành từ nhiều xương, được gọi là đốt sống. Đốt sống có dạng hình nhẫn và xếp chồng lên nhau. Hầu hết mọi người được sinh ra với 33 đốt sống, nhưng do thời gian đến tuổi trưởng thành, có thể  sẽ chỉ có 24. Khi chúng ta lớn lên, một số xương cùng nhau phát triển. 2. Các phi hành gia cao hơn khi ở trên vũ trụ? Đúng. Chiều cao của các phi hành gia có thể tăng tới 3% khi ở trên vũ trụ. Điều này có thể được giải thích do ở môi trường trọng lực rất yếu, các đĩa đệm ở giữa các đốt sống ở trạng thái nghỉ và giãn ra, giống như khi nhấc một vật nặng ra khỏi lò xo. Khi trở về Trái Đất vài tháng, chiều cao mới trở lại bình thường. 3. Đối tượng nào sau đây có nhiều xương cổ nhất? A: Hươu cao cổ B: Con người C: Lười 3 ngón Đáp án đúng là C. Một sự thật thú vị là số lượng xương cổ ở hươu cao cổ bằng với con người. Hầu hết động vật có vú có bảy xương cổ nhưng  lười ba ngón có chín. 4. Nếu nhìn từ một bên, cột sống của con người có hình dáng giống chữ cái nào? A: L B: I C: S Khi nhìn nghiêng, ở người khỏe mạnh, sức nặng của thân hình ở tư thế đứng thẳng uốn cột sống thành hình chữ S. Khi nhìn nghiêng, ở người khỏe mạnh, sức nặng của thân hình ở tư thế đứng thẳng uốn cột sống thành hình chữ S. Đáp án đúng là C. Khi nhìn nghiêng, ở người khỏe mạnh, sức nặng của thân hình ở tư thế đứng thẳng uốn cột sống thành hình chữ S. Các đường cong của cột sống hỗ trợ trọng lượng cơ thể, giúp chúng ta cân bằng và đứng thẳng. Phần trên cùng của cột sống nâng đỡ trọng lượng của đầu (khoảng 10-12 pounds). Phần dưới nâng đỡ hầu hết sức nặng của cơ thể. 5. Tư thế ngủ nào tốt nhất cho xương sống? A: Nằm ngửa B: Nằm nghiêng C: Nằm sấp Đáp án đúng là B. Nằm sấp sẽ gây ra áp lực cho cột sống và làm tổn thương cổ. Nằm ngửa cũng gia tăng áp lực cho lưng, để giảm bớt tình trạng này có thể kê thêm vài chiếc gối dưới đầu gối lúc ngủ. Nằm nghiêng, dùng gối đặt giữa hai đầu gối là tư thế ngủ tốt nhất cho xương sống. 6. Nghỉ ngơi một tuần tại giường là tốt nhất khi bị tổn thương ở lưng? Sai. Một hoặc hai ngày nghỉ ngơi có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn, nhưng hơn hai ngày có thể làm cho cơ thể yếu đi và gây đau nhiều hơn. Tập thể dục nhẹ nhàng có lợi hơn  so với việc nghỉ ngơi tại giường và dùng thuốc nếu bạn có cổ hoặc đau lưng. Vì vậy, đứng dậy và đi bộ khoảng vài phút từng giờ, thậm chí  kể cả khi cảm thấy đau. 7. Chỉ có người lớn mới bị đau lưng? Trẻ em cũng có nguy cơ bị đau lưng do đeo ba lô quá nặng. Trẻ em cũng có nguy cơ bị đau lưng do đeo ba lô quá nặng. Sai. Đau lưng có xu hướng phổ biến ở những người trong độ tuổi từ 30 trở lên nhưng trẻ em cũng có nguy cơ bị đau lưng do mang vác cặp sách quá nặng. Để giảm thiểu nguy cơ này nên: – Bàn ghế, bảng phải có kích thước phù hợp với từng lứa tuổi, cấp học – Không mang vác cặp sách quá nặng. – Sử dụng ba lô có bánh xe nếu phải mang vác nặng. – Khuyến khích trẻ tận dụng tối đa thời gian ra chơi để đi lại, giãn gân cốt, tránh tình trạng ngồi quá lâu sẽ gây hại cho cột sống. – Tập thể thao điều độ và có chế độ dinh dưỡng cân bằng để nâng cao thể trạng của trẻ. 8. Vị trí tủy sống bị chấn thương càng cao thì thiệt hại càng nặng? Đúng. Vị trí tổn thương của tủy sống ảnh hưởng tới mức độ nghiêm trọng của thiệt hại gây ra cho người bệnh. Ví dụ người bị chấn thương ở cổ có thể bị tê liệt hoàn toàn. Trong khi đó người bị tổn thương ở vị trí thấp hơn trên tủy sống có nguy cơ mất khả năng vận động ở xương và ngực.
thucuc
877
Mỡ máu cao nên ăn gì?những người mỡ máu cao đặc biệt Mỡ máu cao nên ăn gì và không nên ăn gì là vấn đề được những người mỡ máu cao đặc biệt quan tâm tìm hiểu. Vậy, mỡ máu cao nên ăn gì và không nên ăn gì? Cùng tìm hiểu vấn đề này qua bài viết dưới đây. Mỡ máu cao nên ăn gì? Người bị mỡ máu cao nên có chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh để tránh làm tình trạng rối loạn mỡ máu nặng lên. Ngưỡi mỡ máu cao nên ăn những loại thực phẩm có hàm lượng cholesterol thấp như rau xanh, các sản phẩm được làm từ đậu, thịt nạc thăn… đặc biệt nên ăn những loại rau xanh có chứa nhiều chất xơ. Cụ thể: Người mỡ máu cao nên ăn nhiều rau củ và các loại hoa quả ít ngọt. -Ăn nhiều rau củ quả và trái cây tươi loại ít ngọt (khoảng 500g mỗi ngày). Nên ăn trái cây nguyên cả xác hơn là ép lấy nước uống. – Ăn nhiều tỏi. -Mỗi tuần nên có ít nhất là 3 ngày ăn cá và 1 ngày ăn đậu (đậu hũ, đậu ve, đậu xanh…) thay cho ăn thịt. – Nếu ăn thịt, nên chọn các loại thịt nạc không lẫn mỡ, da và gân. – Nếu ăn tôm, cua, ghẹ… nên bỏ phần gạch. – Mỗi tuần chỉ nên dùng 2 quả trứng gà hoặc trứng  vịt. – Nên dùng dầu thay cho mỡ động vật (dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu ô liu…) – Nên uống thật nhiều nước trong ngày. Nên thảm khảo ý kiến của bác sĩ để xây dựng thực đơn ăn uống lành mạnh, khoa học. -Nên ăn nhạt vì thức ăn này có lợi cho sức khoẻ và bệnh tim. -Nên dùng dầu ô liu, dầu cải, dầu ngô, dầu hạt rum, dầu đậu nành và dầu hướng dương. Đây là những loại dầu có tác dụng làm hạ mức cholesterol. -Tăng lượng chất xơ trong bữa ăn, đặc biệt là dưới dạng hòa tan. Những thức ăn có nhiều chất xơ hòa tan là gạo lức, các hạt họ đậu, đậu lăng, lúa mạch, rau, trái cây (táo, lê, ổi, mận, cam, bưởi). -Nên ăn nhiều cá (mỗi tuần vài ba lần) để thu nhận axit béo hệ Omega-3, có tác dụng bảo vệ tim mạch. Cá hồi, cá ngừ, cá mòi, cá trích và cá thu có nhiều axit béo loại này. -Nên ăn thực phẩm có nhiều tác dụng giảm mỡ máu như: Gừng, chế phẩm đậu sữa, nấm hương, mộc nhĩ, hành tây, ba ba, trà, dầu ngô. Tốt nhất, người mỡ máu cao nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trong việc xây dựng khẩu phần ăn. Một chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học sẽ góp phần cải thiện tình trạng mỡ máu rất tốt. Người mỡ máu cao không nên ăn nhiều các loại đồ ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ. Mỡ máu cao không nên ăn gì? Ngoài các thực phẩm nên ăn kể trên, người mỡ máu cao nên kiêng các loại thức ăn có nồng độ chất béo cao như các món ăn chiên xào nhiều dầu mỡ; các thực phẩm có hàm lượng cholestrol cao (óc heo, mỡ, da gà, da vịt, da heo, lòng đỏ trứng, chân giò, bò gân, đồ lòng, xí quách…); đồ ăn ngọt; rượu; thuốc lá… Không nên ăn tối quá muộn. Ngoài ra, người bị mỡ máu cao nên hạn chế ăn các loại thịt đỏ. …  
thucuc
589
Những câu hỏi thường gặp khi tiêm vacxin lao cho trẻ sơ sinh 1. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa bệnh lao cho trẻ sơ sinh Bệnh lao là hậu quả của vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis, lây truyền thông qua đường hô hấp từ môi trường có chứa nhiều vi khuẩn lao hoặc tiếp xúc với người nhiễm bệnh. Bệnh này có thể gây ra biến chứng ở nhiều phần của cơ thể như phổi, xương, hệ thần kinh, hạch bạch huyết, màng não, tim và các cơ quan khác. Trước khi có vacxin phòng lao, bệnh lao được coi là một trong các bệnh nan y có tỷ lệ tử vong cao. vacxin lao BCG có khả năng bảo vệ đến 80% người được chủng ngừa, trong vòng 15 năm. Vacxin phòng bệnh lao (BCG) là một loại vacxin sống đã được làm suy yếu, khi được tiêm vào cơ thể, nó kích thích hoạt động của hệ miễn dịch và thúc đẩy sản xuất kháng thể chống lại kháng nguyên BCG có trong vacxin. Điều này giúp cơ thể xây dựng sẵn sàng kháng thể trước nguy cơ bị nhiễm bệnh lao, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh. Vì vậy, việc tiêm phòng bệnh lao cho trẻ nhỏ là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh. Các số liệu thống kê thực tế đã chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân mắc phải lao sau khi được tiêm vacxin lao là rất thấp, chỉ chiếm khoảng 1 trường hợp trên mỗi triệu người, và thường xuất hiện ở những người cùng lúc nhiễm HIV hoặc hệ miễn dịch bị suy giảm. 2. Hiệu quả của vacxin lao đối với trẻ sơ sinh ở mỗi thời điểm Vacxin phòng lao hiện đang được áp dụng tại Việt Nam là vacxin BCG. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, việc sử dụng vacxin này được khuyến nghị cho việc tiêm cho trẻ sơ sinh trong khoảng thời gian đầu 1 tháng sau khi chào đời, miễn là trọng lượng cơ thể của trẻ vượt quá 2kg. – Trẻ em được sinh ra với tình trạng sức khỏe đủ tốt, không thuộc diện cần chế độ chăm sóc đặc biệt, và đang phát triển một cách ổn định, nên chọn lựa tiêm phòng lao ngay từ những giờ đầu tiên sau khi ra đời, đặc biệt là trong khoảng thời gian 24 giờ đầu tiên. Điều này sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho việc phòng ngừa bệnh lao cho trẻ. – Sau khi trẻ đủ 1 tuổi, việc tiêm vacxin BCG cho bé chỉ mang tính phòng ngừa khi bé chưa từng mắc phải nhiễm khuẩn lao. Trong trường hợp xác định rõ ràng trẻ đã từng mắc bệnh lao, việc tiêm vacxin phòng ngừa sẽ không còn hiệu quả và nếu tiếp tục tiêm, cần thận trọng do bé có thể gặp các phản ứng phụ nghiêm trọng sau tiêm. – Đối với trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn có nguy cơ mắc bệnh lao, trong một số trường hợp đặc biệt, có thể tiêm vacxin phòng lao hoặc tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, đến thời điểm này, hiệu quả của việc sử dụng vacxin phòng lao đối với người lớn ở độ tuổi trên 35 vẫn chưa được chứng minh. 3. Những câu hỏi thường gặp khi tiêm vacxin lao 3.1 Trường hợp nào trẻ sơ sinh không được tiêm vacxin lao? Có một số tình huống không nên tiêm vacxin phòng lao cho trẻ sơ sinh, bao gồm: Bộ Y tế khuyến cáo tiêm vacxin lao cho trẻ trong vòng 1 tháng đến 1 năm sau khi sinh – Trẻ đang gặp hiện tượng sốt cao. – Trẻ vừa mới hồi phục khỏi bệnh và đang trong giai đoạn phục hồi sức khỏe. – Trẻ đang mắc phải vấn đề viêm da mủ. – Trẻ bị mắc các bệnh mạn tính như sởi, viêm phổi, và những bệnh tương tự. – Trẻ sinh non, suy dinh dưỡng, cân nặng thiếu, hoặc đang được chăm sóc trong lồng kính với chế độ quan tâm đặc biệt. – Trẻ có khả năng phản ứng quá mẫn cảm với vacxin. – Trẻ đang trong quá trình sử dụng các loại thuốc chống viêm. – Đang thực hiện xét nghiệm da để kiểm tra khả năng nhiễm lao và kết quả cho thấy dương tính. 3.2 Trẻ sau khi tiêm mưng mủ, bố mẹ có nên nặn? Tương tự như các loại vacxin khác, việc tiêm vacxin phòng lao cho trẻ sơ sinh cũng có thể gây ra hiện tượng sốt nhẹ và một số phản ứng khác sau tiêm chủng. Những phản ứng này bao gồm sưng đỏ và cảm giác đau tại vị trí tiêm. Khi tiêm vacxin BCG, thường sau khoảng từ 2 tuần đến 1 tháng, bạn có thể thấy dấu hiệu mưng mủ tại chỗ tiêm. Một thời gian sau đó, khoảng vài tuần, vùng này sẽ hình thành sẹo có kích thước khoảng 5mm. Điều này là dấu hiệu bình thường sau tiêm vacxin phòng lao. Bố mẹ không cần phải quá lo lắng và không nên can thiệp vào vùng bị mưng mủ sau khi tiêm. Đặc biệt, tránh xoa bóp, chườm, bôi thuốc hoặc nặn vùng này, vì có thể tạo điều kiện cho nhiễm trùng tại chỗ tiêm. Những biện pháp này đều đảm bảo rằng quá trình phục hồi sau tiêm vacxin diễn ra thuận lợi và an toàn cho sức khỏe của bé. 3.3 Bố mẹ cần chăm sóc sau khi trẻ tiêm vacxin lao như thế nào? Sau khi tiêm vacxin lao BCG, bố mẹ cần lưu ý: – Đảm bảo rằng vùng da đã tiêm vẫn được giữ sạch sẽ và khô thoáng sau quá trình tiêm. Trẻ đang bị ốm không nên tiêm phòng lao – Sử dụng nước sạch hoặc nước ấm để làm sạch: Khi cần thiết, bạn chỉ nên sử dụng nước sạch hoặc nước ấm để làm sạch vùng tiêm, tránh sử dụng các chất sát trùng hoặc kem bôi. – Tránh sử dụng chất sát trùng, thuốc mỡ hoặc kem bôi tại vị trí tiêm, để không ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ vacxin. – Nếu cần thiết băng bó vùng tiêm, hãy sử dụng băng khô kết hợp với băng dính dán dọc hai bên. Điều này giúp đảm bảo không khí có thể lưu thông và vùng tiêm vẫn thoáng khí. 3.4 Trường hợp nào cần đưa trẻ đến bệnh viện? – Khi trẻ bị sốt vượt quá 39 độ C, đặc biệt khi khó hạ sốt bằng thuốc thông thường và sốt kéo dài hơn 24 giờ sau tiêm chủng, đó có thể là dấu hiệu cần chú ý. – Những biểu hiện như quấy khóc liên tục, giảm tương tác với cha mẹ, trạng thái mệt mỏi, li bì và thậm chí hôn mê thì bố mẹ cũng cần lưu tâm. – Ngoài ra, co giật, tình trạng nôn trớ hoặc việc trẻ bú kém, không chịu bú cũng là những dấu hiệu cần lưu ý. Các triệu chứng khác như phát ban, thở nhanh, khó thở với cảm giác hõm ức, thở rên rỉ, thở nặng và thậm chí môi tím hoặc da có màu không bình thường cũng có thể xuất hiện. – Nếu bố mẹ phát hiện bất kỳ triệu chứng nào khác thường hoặc gây lo lắng, nên tìm kiếm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.
thucuc
1,266
Nữ giới bị viêm cổ tử cung có thai được không? Một trong câu hỏi phổ biến được nhiều chị em đang có nhu cầu có con quan tâm hiện nay là bị viêm cổ tử cung có thai được không? Thực tế, bệnh viêm cổ tử cung tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ. 1. Viêm cổ tử cung là gì? Hiện nay, tỷ lệ nữ giới mắc bệnh viêm nhiễm cổ tử cung đang dần gia tăng. Do đó, việc nắm rõ các triệu chứng, lý do dẫn đến bệnh viêm cổ tử cung là điều vô cùng thiết yếu. Để phòng ngừa hiệu quả căn bệnh này, bạn hãy trang bị những kiến thức cơ bản cho mình. Tử cung có dạng trái lê ngược với cổ tử cung là phần nhỏ ở phía dưới và phần to ở trên là đáy tử cung, nằm giữa bàng quang và trực tràng. Đối với chị em phụ nữ, tử cung giữ vai trò rất quan trọng, chúng là bộ phận không thể thiếu đối với hệ thống sinh sản. Đây là nơi hình thành thai nhi và giúp thai nhi sinh trưởng ổn định và an toàn trong suốt hơn 9 tháng thai kỳ. Viêm cổ tử cung là bệnh lý mà cổ tử cung bị viêm, phù nề và xung huyết, có thể ảnh hưởng đến sinh sản. Các tác nhân chủ yếu gây bệnh như ký sinh trùng, nấm và các loại vi khuẩn. Nếu để bệnh lâu dài và không điều trị kịp thời, bệnh viêm cổ tử cung sẽ tái phát nhiều lần, nặng hơn có thể dẫn đến viêm nhiễm ngược dòng vào vòi trứng và buồng trứng. 2. Một số dấu hiệu bệnh viêm cổ tử cung Các dấu hiệu mắc bệnh viêm cổ tử cung được biểu hiện như sau: Ngứa âm đạo thường xuyên và khó chịu. Đau khi đi tiểu. Dịch tiết bất thường, màu và mùi lạ. Đau khi giao hợp. Xuất huyết ở âm đạo một cách bất thường (thường sau khi quan hệ hoặc giữa các kỳ kinh). Các biểu hiện của viêm cổ tử cung đôi khi rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh khác như viêm nhiễm âm đạo. Do đó, nếu các mẹ xuất hiện bất kỳ dấu hiệu như mô tả ở trên, hãy đến ngay phòng khám sản - phụ khoa để được tư vấn và chẩn đoán chính xác. 3. Phụ nữ bị viêm cổ tử cung có thai được không? Viêm cổ tử cung là bệnh phổ biến nhất thường thấy thuộc nhóm đối tượng đang trong tuổi sinh nở. Mặc dù theo các chuyên gia, nữ giới hoàn toàn có thể mang thai khi bị viêm cổ tử cung. Tuy nhiên, còn tùy vào tình trạng viêm và sức khỏe của mỗi cá nhân như thế nào. Việc mang thai là hoàn toàn bình thường nếu đã từng bị viêm cổ tử cung trước đó và điều trị dứt điểm. Vì trước đó ở cổ tử cung có những tổn thương sẽ ảnh hưởng đến khả năng thụ thai. Tuy nhiên, các chị em yên tâm vẫn có thể mang thai sau khi viêm cổ tử cung được điều trị. Những trường hợp bị viêm cổ tử cung đang trong thời kỳ mang thai nếu gây viêm nhiễm nặng vẫn nên điều trị. Các chị em lưu ý: viêm cổ tử cung vẫn có khả năng gây vô sinh. 4. Lý do khiến phụ nữ khó thụ thai khi bị viêm cổ tử cung? Cổ tử cung là bộ phận trong hệ thống sinh sản nối giữa âm đạo và buồng tử cung, có chức năng rất quan trọng đến khả năng thụ thai của chị em. Khi bị viêm, cổ tử cung sẽ tăng tiết ra nhiều dịch, vì thế mà sự xâm nhập của tinh trùng vào sâu trong tử cung để đến ống dẫn trứng và quá trình thụ thai bị cản trở, từ đó khiến phụ nữ khó có thai. Viêm cổ tử cung khiến vùng kín bị đau và viêm nhiễm, khiến việc quan hệ tình dục bị gián đoạn và giảm ham muốn. Cũng có trường hợp âm đạo xuất huyết và giảm khả năng sinh sản ở nữ giới. Viêm cổ tử cung nguyên do chính là vi khuẩn và nấm gây ra. Khi vào đến cổ tử cung, tinh trùng cũng dễ bị tác động bởi các yếu tố lạ làm giảm hiệu quả thụ thai. Các trường hợp cổ tử cung bị viêm nhiễm lâu ngày có thể gây viêm nhiễm buồng tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Đây là một nguyên do chính khiến các chị em bị vô sinh. 5. Nguy hiểm ra sao khi mẹ bầu bị viêm cổ tử cung? Khi mang thai mà cổ tử cung bị viêm sẽ không nguy hiểm đến mạng sống. Tuy nhiên, căn bệnh có thể dẫn đến những rắc rối cho mẹ và thai nhi trong suốt thời kỳ mang thai. Do đó, tốt nhất là nên chữa khỏi trước khi mang thai, vì nguy cơ mắc bệnh viêm cổ tử cung khi mang thai để lại nhiều hậu quả như: 5.1. Ảnh hưởng đối với người mẹ Các dấu hiệu đặc trưng của cổ tử cung bị viêm là xuất hiện tình trạng tiết dịch nhiều, có mùi hôi và có màu sắc lạ. Cùng với các biểu hiện khác như nóng, sưng tấy và ngứa âm đạo. Đây là những điều bất tiện, gây bực bội và gây khó chịu cho phụ nữ khi mang thai. Nguy cơ sinh non cao, bất lợi cho sức khỏe của thai phụ. Một số mối nguy hiểm ngoài mong muốn khác như: chửa ngoài tử cung. Viêm cổ tử cung có thể làm giảm độ đàn hồi khiến mẹ khó sinh nở tự nhiên. 5.2. Ảnh hưởng đối với thai nhi Vi khuẩn gây viêm cổ tử cung có thể xâm nhập thông qua đường màng ối, gây nhiễm trùng màng ối và nhiễm trùng sau sinh cho trẻ sơ sinh. Do viêm cổ tử cung, môi trường âm đạo bị thay đổi sẽ tác động rất lớn đến việc thai nhi phát triển và màng ối. Bé chậm phát triển, bị suy dinh dưỡng, hoặc các vấn đề về da và phổi khác sau khi sinh. 6. Một số điều cần biết khi mang thai bị viêm cổ tử cung Các bác sĩ đã đưa ra lời khuyên rằng nếu phát hiện bị viêm cổ tử cung thì nên chữa khỏi hoàn toàn rồi mới cố gắng xây dựng kế hoạch thụ thai. Mặc dù mẹ bị viêm cổ tử cung vẫn có thể mang thai, tuy nhiên cần có kế hoạch điều trị của bác sĩ. Đa số các trường hợp cổ tử cung bị viêm đều được điều trị khỏi bằng điều trị nội khoa: đặt thuốc âm đạo. Ngoài ra, đốt điện là phương pháp chữa bệnh rất phổ biến. Các biện pháp thường được sử dụng khác là dao leep, áp lạnh nitơ lỏng.
medlatec
1,172
Những điều cần biết về xét nghiệm sinh hóa máu Hưng Yên Xét nghiệm sinh hóa máu là xét nghiệm quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trên lâm sàng. Dựa vào xét nghiệm sinh hóa máu, bác sĩ có thể chẩn đoán và theo dõi được nhiều bệnh lý trên lâm sàng. 1. Xét nghiệm sinh hóa máu bao gồm những gì? 1.1. Xét nghiệm chức năng gan Các chỉ số về chức năng gan như: AST, ALT, GGT, Bilirubin,... đều là các xét nghiệm sinh hóa máu. Thông qua các chỉ số trên, bác sĩ có thể đánh giá về các bệnh về gan như viêm gan cấp tính, mạn tính, viêm gan virus A, B, C, D, E,... ; Xét nghiệm Albumin: Đây là một loại Protein được tổng hợp tại gan, nó chiếm 60% tổng số Protein trong huyết thanh. Albumin có vai trò quan trọng trong việc tạo áp lực keo trong máu, vận chuyển một số chất, thuốc, chuyển hóa,... trong cơ thể. Ngoài ra nó còn là thành phần chính để tổng hợp các Protein ở các mô. Giá trị bình thường của Albumin là từ 35 - 50 g/L. 1.2. Xét nghiệm chức năng thận Ure máu: Đây là sản phẩm thoái hóa của đạm, chính là các Protein trong cơ thể. Nó được lọc qua cầu thận và đào thải qua nước tiểu. Xét nghiệm chỉ số Ure có thể đánh giá chức năng của thận hoặc tình trạng thiếu hụt hay thừa đạm trong khẩu phần ăn. Bình thường, chỉ số Ure trong máu dao động trong khoảng: 2,5 - 7,5 mmol/l. Ure máu có thể tăng khi viêm cầu thận, viêm ống thận, suy thận, suy tim, mất nước, suy dinh dưỡng,... Ure máu giảm khi chế độ ăn nghèo Protein, truyền thừa dịch, hội chức thận hư,... ; Creatinin máu: Creatinin là sản phẩm đào thải của việc chuyển hóa Creatinin phosphat ở cơ. Nó được lọc hoàn toàn ở cầu thận và đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Vì vậy, chỉ số Creatinin là chỉ số chính đánh giá chức năng thận. Bình thường, chỉ số Creatinin dao động từ 62 - 120 µmol/l. Nếu Creatinin tăng thì có thể gặp trong các bệnh lý như: Suy thận, suy tim mất bù, cường giáp,... Creatinin thường giảm trong trường hợp phụ nữ có thai, sử dụng các thuốc chống động kinh,... 1.3. Xét nghiệm đánh giá tình trạng chuyển hóa Glucid Xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng chuyển hóa đường trong cơ thể, bao gồm xét nghiệm Glucose và Hb A1C. Dựa vào 2 chỉ số này, bác sĩ sẽ dựa vào 2 chỉ số này để chẩn đoán và theo dõi bệnh lý đái tháo đường. Chỉ số Glucose máu bình thường là: 3,9 - 6,4 mmol/l, còn Hb A1C là: 4 - 5,9% 1.4. Xét nghiệm đánh giá chuyển hóa Lipid máu Các chỉ số xét nghiệm về mỡ máu bao gồm: Triglyceride, Cholesterol, LDL-Cholesterol, HDL-Cholesterol. Các chỉ số này sẽ giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa Lipid trong cơ thể, cụ thể như sau: Chỉ số Triglycerid: Giá trị bình thường từ 0,46 - 1,88 mmol/l. Triglycerid thường tăng trong các trường hợp như rối loạn chuyển hóa Lipid máu, sau bữa ăn thịnh soạn, sau khi uống nhiều rượu bia, xơ gan, hội chứng thận hư, suy tuyến giáp trạng,... Triglycerid giảm trong các trường hợp kém hấp thu, suy dinh dưỡng, cường tuyến giáp trạng,... ; Chỉ số Cholesterol máu: Nồng độ Cholesterol bình thường là từ 3,9 - 5,2 mmol/l. Cholesterol máu thường tăng trong các trường hợp rối loạn chuyển hóa Lipid máu, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, hội chứng thận hư, suy tuyến giáp trạng, tiền sản giật, sản giật,... Cholesterol máu giảm khi bệnh nhân cường giáp, suy gan, suy kiệt,... ; Chỉ số LDL-Cholesterol (low density lipoprotein cholesterol): Đây là loại lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp, giá trị tối ưu là dưới 100 mg/d L hay dưới 3,4 mmol/l. LDL-Cholesterol thường được gọi là Cholesterol xấu. LDL-Cholesterol thường tăng trong các trường hợp mắc chứng béo phì, xơ vữa động mạch, rối loạn chuyển hóa Lipid máu,... Nó là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các nguy cơ nhồi máu não, nhồi máu cơ tim,... Chỉ số Cholesterol có thể giảm ở người bệnh xơ gan, suy dinh dưỡng,... ; Chỉ số HDL-Cholesterol (high density lipoprotein cholesterol): lipoprotein cholesterol tỷ trọng cao, giá trị tối ưu là > 60 mg/d L hay > 0,9 mmol/l. Đây là loại Cholesterol tốt. Nồng độ HDL-Cholesterol giảm trong các trường hợp hút thuốc lá thường xuyên, thói quen lười vận động, béo phì và xơ vữa động mạch,... 1.5. Xét nghiệm Uric acid máu Acid uric máu là một hợp chất dị vòng của Carbon, Oxy, Hydro và Nito. Công thức hóa học của acid uric là C5H4N4O3. Nó được hình thành từ quá trình giáng hóa nhân purin. Giá trị bình thường của acid uric là 180 - 420 mmol/l ở nam và 150 - 360 mmol/l ở nữ. Acid uric thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh lý như Gout, bệnh cầu thận,... Acid uric máu thường tăng trong bệnh gout, suy thận, suy tim,... nó cũng tăng trong một số trường hợp sử dụng thuốc chống lao. Chỉ số này thường giảm ở các bệnh nhân mắc bệnh lý Wilson, Fanconi hay bệnh Hodgkin,... 1.6. Các xét nghiệm điện giải đồ, Canxi máu và vi chất Xét nghiệm điện giải đồ giúp đánh giá tình trạng cân bằng điện giải trong cơ thể, cụ thể là Na+, K+ và Cl-: Na+ là cation chính của dịch ngoại bào, có tác dụng giữ nước. Khi Na+ bị dư thừa trong dịch ngoại bào, nước sẽ được tái hấp thu nhiều ở thận để cân bằng lại. Chỉ số bình thường của Na+ trong máu là 135 - 145 mmol/l. Khi nồng độ Na+ trong máu tăng có thể do cường aldosteron, sử dụng thuốc Corticoid, do cơ thể mất nước,... Nồng độ Na+ bị giảm do suy thận, suy tim mất bù, xơ gan cổ trướng, nôn quá nhiều, tiêu chảy,... Nếu giảm Na+ quá nhiều mà không kịp bù có thể dẫn đến tình trạng phù não; K+ là Cation chính của dịch nội bào. Bình thường, K+ dao động từ 3,5 - 5,0 mmol/l. K+ có thể tăng do suy thận, do thuốc trợ tim Digitalis, thuốc lợi tiểu giữ Kali, thuốc ức chế men chuyển,... K+ trong máu giảm nếu mất tiêu chảy hoặc nôn quá nhiều, sử dụng thuốc lợi tiểu gây hạ Kali, đái tháo đường,... ; Cl- là anion chủ yếu của dịch ngoại bào. Cl- và HCO3- giúp duy trì cân bằng kiềm - toan trong cơ thể. Bình thường, nồng độ Cl- là 98 - 106 mmol/l. Cl- tăng khi ăn quá mặn, toan chuyển hóa, suy thận cấp,... giảm do ăn quá nhạt, mất nước khi nôn hoặc tiêu chảy nhiều,... Ngoài các chất điện giải như trên, xét nghiệm sinh hóa máu còn giúp đánh giá nồng độ các vi chất trong cơ thể như Canxi, Magne, Kẽm, Vitamin D, Vitamin B12,... Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng, thừa - thiếu vi chất của người bệnh. 2.
medlatec
1,206
Gợi ý thực phẩm bảo vệ răng miệng và hướng dẫn chăm sóc răng đúng cách Một số thực phẩm có thể gây hại cho răng, khiến răng bạn trở nên yếu và xỉn màu. Bên cạnh đó cũng có những thực phẩm bảo vệ răng miệng và giúp tăng cường sức khỏe cho nướu, răng. Vậy đó là những thực phẩm nào? 1. Những thực phẩm bảo vệ răng miệng Dưới đây là một số thực phẩm bảo vệ răng miệng mà bạn có thể tham khảo: - Sữa chua: Đây là nhóm thực phẩm có chứa nhiều canxi và vitamin rất tốt cho sức khỏe răng miệng. Có thể kết hợp sữa chua cùng với một số loại trái cây và rau xanh. Nên ưu tiên ăn sữa chua không đường. - Táo: Loại thực phẩm này có chứa nhiều vitamin đồng thời lượng đường thấp nên cũng rất tốt cho răng. - Cà rốt: Trong loại củ này có chứa nhiều chất như vitamin A, vitamin B6, nhiều chất xơ và ít chất béo nên tốt cho sức khỏe răng miệng và sức khỏe cơ thể. Có thể chế biến cà rốt thành nhiều loại món ăn khác nhau. - Cần tây: Trong loại rau này có chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa nên rất tốt trong việc ngăn ngừa viêm nhiễm, tăng cường sức khỏe của nướu. Cần tây có thể được chế biến theo những cách khác nhau để mang đến những món ăn hấp dẫn, chẳng hạn như xào, nấu canh hoặc làm salad. - Cá: Đây là loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin D, canxi, protein và nhiều khoáng chất khác nhau, đặc biệt omega-3 trong cá còn giúp làm giảm các nguy cơ mắc bệnh về nướu. Một số loại cá mà bạn có thể lựa chọn để bổ sung vào thực đơn như cá hồi, cá thu, cá mòi, cá ngừ,… - Nước: Mỗi ngày nên uống từ 1,5 đến 2 lít nước để bảo vệ sức khỏe nói chung và sức khỏe răng miệng nói riêng. Thói quen uống nước lọc có thể giúp ngăn chặn những tác động tiêu cực của axit từ các thực phẩm đến răng miệng. Tuy nhiên, nên hạn chế những loại đồ uống như rượu vang, cà phê, trà đen,… 2. Những thực phẩm không tốt cho răng miệng mà bạn cần tránh - Các loại đồ ngọt: Nếu muốn hạn chế nguy cơ mắc những bệnh về răng miệng, bạn không nên ăn quá nhiều đồ ngọt chẳng hạn như bánh, kẹo,… Vi khuẩn trong khoang miệng có thể được nuôi dưỡng bởi những loại thực phẩm ngọt tồn tại giữa những kẽ răng, biến độ p H thành chất axit và từ đó khiến men răng suy yếu. Khi lớp men răng bị mất đi sẽ rất khó để tái tạo được và răng sẽ mất đi một lớp bảo vệ. - Thức ăn gây dính răng: Những loại thức ăn gây dính răng như nho khô, kẹo dẻo, đậu phộng,… có thể khiến cho việc vệ sinh răng miệng kém hiệu quả và vi khuẩn sẽ có cơ hội để tạo ra axit gây suy yếu men răng và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng. - Đồ uống có gas: Đây là loại đồ uống yêu thích của rất nhiều người. Tuy nhiên, việc tiêu thụ loại đồ uống này có thể sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn hoạt động và làm hại men răng. - Thực phẩm lên men chẳng hạn như dưa cải muối, cà muối,… là những loại thực phẩm có tính axit mạnh và dễ gây hại cho răng miệng. - Đồ ăn quá cứng khiến bạn nhai và cắn khó khăn hơn, kéo dài thời gian răng tiếp xúc với thức ăn, vì thế làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng. - Ngoài ra, những loại đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng. 3. Gợi ý một số biện pháp chăm sóc sức khỏe răng miệng đúng cách Ngoài việc lưu ý đến vấn đề ăn uống, chị em cũng cần lưu ý đến chế độ chăm sóc răng miệng nếu muốn có một hàm răng chắc khỏe: - Đánh răng 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối trước khi ngủ là cách chăm sóc răng miệng cơ bản, đơn giản nhưng lại có ý nghĩa rất quan trọng. Nên thay bàn chải sau 3 đến 4 tháng sử dụng. - Đánh răng đúng cách: Chỉ khi đánh răng đúng cách mới mang lại hiệu quả tốt nhất. Ngược lại, nếu đánh răng sai cách có thể gây mòn men răng, ê buốt răng, khiến các mảng bám cứng lại tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh cho răng, tăng nguy cơ bị viêm nha chu, tăng nguy cơ bị tụt nướu, chảy máu răng,… - Khi đánh răng, bạn cũng cần nhớ vệ sinh lưỡi để giúp khoang miệng luôn thơm tho, sạch sẽ. - Lựa chọn sản phẩm kem đánh răng cũng là yếu tố quan trọng. Nên lựa chọn những sản phẩm có chứa fluoride để giảm nguy cơ sâu răng và bảo vệ tăng tốt hơn. - Nên kết hợp sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ cả những mẩu thức ăn nhỏ nhất từ kẽ răng. Khi răng miệng được đảm bảo hoàn toàn sạch sẽ thì nguy cơ sâu răng, viêm nướu sẽ giảm đáng kể. Lưu ý không nên dùng tăm để xỉa răng. - Nên súc miệng ngay sau khi ăn. - Khám nha khoa đinh kỳ 2 năm/lần hoặc nếu bạn có vấn đề về răng miệng thì cần khám thường xuyên hơn. Thăm khám răng miệng thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm những vấn đề về răng miệng và kịp thời điều trị kịp thời. Tất cả các loại máy móc phục vụ công tác khám chữa bệnh về răng miệng nói riêng và các vấn đề sức khỏe khác nói chung đều được nhập khẩu từ các quốc gia có nền y học phát triển bậc nhất thế giới.
medlatec
1,025
Mẹ bầu nên biết: Đi siêu âm thai có được ăn sáng không? Siêu âm thai là việc làm cần thiết để theo dõi sức khỏe và sự phát triển thai nhi. Tuy nhiên đối với phụ nữ lần đầu mang thai thường băn khoăn, lo lắng không biết đi siêu âm thai có được ăn sáng không và nên lưu ý trước những điều gì. Thế nào là siêu âm thai? siêu âm thai là phương pháp tiên tiến hiện nay, giúp theo dõi sự phát triển và kiểm tra sức khỏe thai nhi. Kỹ thuật sử dụng sóng âm tần số cao mà tai không nghe thấy, thu được hình ảnh đen trắng hoặc màu của thai nhi. Cơ chế hoạt động dựa trên sự phản xạ sóng âm khi đi qua tử cung mẹ và tiếp xúc với cơ thể thai nhi. Hình ảnh thu được là sự chuyển hóa sóng âm và được hiển thị trên màn hình máy tính. Lợi ích của siêu âm thai: Dựa trên hình ảnh thu được bác sĩ và mẹ bầu thấy được hoạt động và sự phát triển của em bé trong tử cung. Bên cạnh đó giúp bác sĩ phát hiện được các dị tật bẩm sinh hoặc bất thường ở thai nhi nếu có. Qua sự hiểu biết về siêu âm thai các mẹ bầu thấy được lợi ích của việc siêu âm, chuẩn bị được điều kiện tốt nhất cho con. Nhưng bên cạnh đó, trong mỗi lần siêu âm thai, mẹ bầu thường không biết nên chuẩn bị gì trước khi siêu âm, khi đi siêu âm thai có được ăn sáng không là câu hỏi thường đặt ra. 2. đi siêu âm thai có được ăn sáng không? Trước khi khám thai, tùy theo quá trình thăm khám và siêu âm thai mà chị em có thể ăn sáng hoặc nhịn ăn sáng. Trường hợp ăn sáng Khi chị em đi siêu âm khám thai bình thường, không cần làm các xét nghiệm kèm theo thì mẹ bầu nên ăn sáng bình thường. Tránh nhịn ăn sáng ảnh hưởng tới sức khỏe mẹ như tụt đường huyết,… có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Trường hợp nhịn ăn sáng Là trường hợp thăm khám và siêu âm thai kèm theo làm các xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu, kiểm tra đường huyết và tốc độ lắng của máu,... Vậy nên, việc ăn sáng trước khi siêu âm có thể gây ảnh ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm, dẫn tới sự sai lệch thông tin, việc chẩn đoán sẽ không chính xác. Vì vậy các bác sĩ thường khuyến cáo thai phụ là nên nhịn ăn sáng. Sau khi lấy máu thì mẹ bầu nên bổ sung đồ ăn luôn, tránh trường hợp đường huyết hạ do đói sẽ gây ngất xỉu, ảnh hưởng không tốt tới thai nhi cũng như sức khỏe mẹ. Ngoài việc đi siêu âm thai có được ăn sáng không, mẹ bầu cần lưu ý thêm một số điều sau để có kết quả chính xác: Không sử dụng chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá, cà phê, chè,… trong vòng 12 giờ đồng hồ trước khi siêu âm. Tránh việc kết quả thăm khám, siêu âm sai lệch và ảnh hưởng tới chẩn đoán xét nghiệm của bác sĩ. Với thai nhỏ dưới 10 tuần, mẹ bầu nên uống nhiều nước và nhịn tiểu trước khi thực hiện siêu âm thai. Việc nhịn tiểu giúp cho việc siêu âm thuận lợi, quan sát được hình ảnh rõ nét hơn. Mẹ bầu cần mặc đồ rộng rãi thoải mái khi đi siêu âm. Việc này giúp thai nhi không bị gò bó, và khi bôi gel và di chuyển đầu dò thuận lợi, hình ảnh thu được rõ ràng. Khi có thắc mắc, câu hỏi liên quan đến thai nhi mẹ bầu nên hỏi bác sĩ ngay để được giải đáp cụ thể. Tuân thủ hướng dẫn, lời dặn dò và cách chăm sóc thai nhi của bác sĩ. Chuẩn bị cho bé một điều kiện thuận lợi nhất ra đời. Ngoài những lưu ý trước khi đi siêu âm trên thì trong quá trình mang thai, mẹ bầu cần lưu ý chế độ dưỡng cần thiết cho sự phát triển của thai nhi. Kết hợp sự chăm sóc cũng như vận động để có sức khỏe tốt cho thai nhi và mẹ. Hãy thư giãn, thoải mái, lạc quan tránh căng thẳng áp lực khi mang thai vì sẽ ảnh hưởng tới thai nhi. Tuy chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của siêu âm, những các mẹ cũng không nên lạm dụng siêu âm quá nhiều, tránh những trường hợp không mong muốn. Mẹ bầu nên nhớ các cột mốc khám thai định kỳ để có thể trả lời được câu hỏi mỗi lần đi siêu âm có được ăn sáng hay không nhé! Các mốc khám thai này rất quan trọng cho việc theo dõi sự phát triển của thai nhi cũng như sớm phát hiện các dị tật bất thường nếu có để có hướng xử lý kịp thời. 3. Các mốc khám thai định kỳ cần nhớ Mẹ bầu cần nhớ các mốc khám thai định kỳ cho bé để chuẩn bị kịp thời và biết trước được câu trả lời mỗi lần đi siêu âm thai có được ăn sáng không, Thời điểm trễ kinh nguyệt và có dấu hiệu mang thai Khi đó mẹ bầu cần đi khám và siêu âm để xác định có thai hay chưa. Nếu có thai thì xác định vị trí thai nằm trong hay ngoài tử cung mẹ, số lượng phôi thai cũng như kiểm tra nhịp tim của thai nhi. Mốc từ tuần tuổi thứ 11 - 14 thai kỳ Đây là thời điểm chính xác nhất để kiểm tra nhịp tim và dự kiến ngày sinh. Đặc biệt là kiểm tra khoảng sáng sau gáy, giúp xác định được nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể, dự đoán nguy cơ mắc các hội chứng như Down, Edward,… Từ đó có hướng xử lý điều trị phù hợp. Mốc từ tuần tuổi thứ 20 - 22 thai kỳ Là giai đoạn hình thái cơ thể bắt đầu hình thành một số cơ quan nội tạng, một số bộ phận quan trọng. Việc siêu âm giúp bác sĩ phát hiện được các dị tật nội tạng, hở hàm ếch hoặc sứt môi nếu có. Mốc từ tuần tuổi thứ 30 - 32 thai kỳ Là giai đoạn cuối thai kỳ, việc siêu âm giúp bác sĩ giúp xác định trọng lượng, kích thước thai nhi đạt tới, dây rốn, thể tích nước ối trong tử cung và đặc biệt kiểm tra các dị tật bất thường về não, mạch máu và tim của thai nhi. Trước khi đón em bé ra đời Trước khi sinh, mẹ bầu được siêu âm lần cuối để xác định ngôi thai và tình trạng của thai nhi. Từ đó giúp bác sĩ xác định đây là ca sinh khó hay dễ, nên sinh thường hay sinh mổ.
medlatec
1,169
Tìm hiểu về chi phí mổ thoát vị đĩa đệm và một số lưu ý Đối với những bệnh nhân thoát vị đĩa đệm nặng, phẫu thuật là phương án điều trị đem lại hiệu quả nhất. Khi được chỉ định phẫu thuật, người bệnh thường quan tâm tới chi phí mổ thoát vị đĩa đệm. Vậy một ca phẫu thuật thoát vị đĩa đệm sẽ hết khoảng bao nhiêu tiền? 1. Thoát vị đĩa đệm Tình trạng thoát vị đĩa đệm xuất hiện khi đĩa đệm lệch khỏi vị trí ở trong cột sống, bệnh nhân phải đối mặt với những cơn đau nhức khó chịu. Thoát vị đĩa đệm xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, phổ biến nhất là ở khu vực thắt lưng. Tùy theo mức độ nghiêm trọng, bệnh nhân có thể cảm nhận rõ triệu chứng của bệnh hoặc không. Đối với bệnh nhân nặng, cơn đau có thể kéo dài từ thắt lưng tới hông, chân và bàn chân. Người bệnh sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Nếu như các phương pháp điều trị không xâm lấn mang lại kết quả không tích cực, bác sĩ sẽ phải tính toán tới phương án phẫu thuật. Phẫu thuật cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm khá phức tạp, do đó người bệnh cần chuẩn bị tốt về tài chính. Tốt nhất, chúng ta nên chủ động tìm hiểu chi phí mổ thoát vị đĩa đệm và chuẩn bị chu đáo về tài chính cũng như tinh thần trước khi ca phẫu thuật diễn ra. 2. Khi nào bệnh nhân thoát vị đĩa đệm phải phẫu thuật? Đa phần bệnh nhân thoát vị đĩa đệm sẽ được điều trị bằng phương pháp không xâm lấn, ví dụ như uống thuốc theo kê đơn của bác sĩ, tập vật lý trị liệu. Trong trường hợp các phương pháp điều trị kể trên không đem lại hiệu quả, người bệnh phải tiến hành phẫu thuật. Đặc biệt, bệnh nhân đã có dấu hiệu liệt, hai chân không còn cảm giác, không thể kiểm soát việc đi tiểu tiện thì phương án phẫu thuật sẽ được ưu tiên hàng đầu. Nếu không xử lý kịp thời, người bệnh phải đối mặt với nguy cơ bị mất khả năng vận động, teo cơ… Đây là những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ví dụ như tình trạng nhiễm trùng sau phẫu thuật, thần kinh bị tổn thương. Thậm chí, tình trạng thoát vị đĩa đệm có nguy cơ tái phát kể cả khi người bệnh đã phẫu thuật. Đồng thời, bệnh nhân và người thân nên tìm hiểu và nắm được chi phí mổ thoát vị đĩa đệm và chuẩn bị tài chính tốt nhất. 3. Một số phương pháp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm được áp dụng hiện nay Ngày nay, có rất nhiều hình thức phẫu thuật thoát vị đĩa đệm đang được triển khai. Tùy vào tình hình sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ sẽ nghiên cứu và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Trong đó, các hình thức phẫu thuật phổ biến hiện nay là: mở đốt sống, cắt bỏ đĩa đệm chèn lên rễ thần kinh, thay đĩa đệm hoặc nối đốt sống. Nhìn chung, mỗi hình thức phẫu thuật sẽ sở hữu ưu và nhược điểm riêng, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương án tốt nhất, phù hợp với tình trạng thoát vị đĩa đệm của bản thân. Ngoài ra, người bệnh cũng cần biết chi phí mổ thoát vị đĩa đệm để cân bằng tài chính. Trong đó, những hình thức phẫu thuật càng phức tạp thì chi phí tiến hành lại càng cao. 4. Giải đáp thắc mắc: chi phí mổ thoát vị đĩa đệm là bao nhiêu? Khi đi phẫu thuật, người bệnh cần chuẩn bị khoản tiền lớn để trang trải chi phí điều trị. Vậy chi phí mổ thoát vị đĩa đệm là bao nhiêu? Dựa vào tình trạng bệnh của từng bệnh nhân, chi phí mổ có thể dao động trong khoảng 10 - 30 triệu. Đối với bệnh nhân nặng và phải áp dụng nhiều phương pháp điều trị, thời gian chữa bệnh dài thì chi phí sẽ cao hơn nhiều so với các bệnh nhân nhẹ. Bệnh nhân có tham gia bảo hiểm y tế sẽ được hỗ trợ chi trả một phần chi phí phẫu thuật thoát vị đĩa đệm. Đó là lý do vì sao người dân luôn được khuyến khích tham gia bảo hiểm y tế hàng năm. 5. Bệnh nhân cần lưu ý gì trước và sau khi phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Bên cạnh mối quan tâm về chi phí mổ thoát vị đĩa đệm, người bệnh cần chú ý chăm sóc sức khỏe cẩn thận trước và sau ca mổ. Cụ thể, trước khi phẫu thuật thoát vị đĩa đệm, bệnh nhân hãy dành thời gian nghỉ ngơi, duy trì tinh thần thoải mái, suy nghĩ tích cực. Chỉ khi tinh thần vui vẻ, không có áp lực thì chúng ta mới chiến thắng được bệnh tật. Sau ca phẫu thuật, người bệnh cần được chăm sóc cẩn thận trong vòng 4 tuần để cơ thể bình phục hoàn toàn. Nếu bệnh nhân vội vã quay trở lại công việc, không dành thời gian nghỉ ngơi thì sức khỏe sẽ chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Bác sĩ thường yêu cầu bệnh nhân mới phẫu thuật thoát vị đĩa đệm không ngồi yên một chỗ quá lâu. Đồng thời, người bệnh cần hạn chế vận động quá sức, thường xuyên cúi người hoặc tham gia giao thông khi chưa thực sự bình phục. Điều này sẽ gây nguy hiểm cho chính bản thân của bệnh nhân. Để đẩy nhanh thời gian bình phục, người bệnh nên thực hiện các bài tập vật lý trị liệu theo hướng dẫn của chuyên viên. Nếu kiên trì luyện tập, bệnh nhân sẽ sớm bình phục và quay trở lại cuộc sống sinh hoạt thường ngày. Mong rằng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc: chi phí mổ thoát vị đĩa đệm là bao nhiêu? Nhờ vậy, người bệnh sẽ có sự chuẩn bị tốt nhất về tài chính trước khi bước vào ca phẫu thuật thoát vị đĩa đệm.
medlatec
1,072
Nội soi ruột non - giải pháp tầm soát bệnh lý ruột non không nên bỏ qua Nội soi ruột non là một trong những phương pháp nội soi tiêu hóa được sử dụng dành cho những bệnh nhân có dấu hiệu tổn thương hoặc gặp phải bệnh lý liên quan đến ruột non. Tuy nhiên, để hiểu rõ về phương pháp này thì không phải ai cũng nắm rõ. Vậy cùng tìm hiểu những thông tin hữu ích về nội soi ruột non trong bài viết dưới đây nhé! 1. Tầm quan trọng của việc thực hiện nội soi ruột non Ruột non là một phần của hệ thống tiêu hóa, với chiều dài trung bình từ 5 - 9m, nối giữa ruột già và dạ dày. Theo kết quả khảo sát, các bệnh lý liên quan đến ruột non như sự xuất hiện của các khối u, viêm ruột non, ung thư ruột non,… ngày càng có xu hướng gia tăng do sự ảnh hưởng từ thói quen ăn uống không lành mạnh và lối sống sinh hoạt không ổn định. Biểu hiện các bệnh lý nói trên khá cụ thể và rõ ràng, thường là trạng thái đau bụng kéo dài, khó tiêu, đi ngoài ra máu,… nên rất dễ nhầm lẫn thành các vấn đề về tiêu hóa. Ngay cả khi đã thực hiện siêu âm dạ dày hoặc đại tràng cũng rất khó để phát hiện, thậm chí phải cho đến khi người bệnh có những biểu hiện tiêu cực và được chỉ định thực hiện nội soi ruột non thì tình trạng bệnh lý mới được chẩn đoán cụ thể. Theo đánh giá của các chuyên gia, kỹ thuật nội soi này là giải pháp hiệu quả nhất để kiểm tra và phát hiện các dấu hiệu, bệnh lý bất thường tại ruột non, đánh giá chức năng hoạt động cũng như thực hiện tầm soát bệnh lý ung thư ruột non. Chính vì vậy, ngay cả khi cơ thể không có các dấu hiệu bất thường gây ảnh hưởng đến ruột non, bạn cũng nên thực hiện nội soi định kỳ 6 tháng/lần để bảo vệ và theo dõi tình trạng sức khỏe của mình một cách tối ưu nhất. 2. Các phương pháp nội soi ruột non được sử dụng Hiện có nhiều kỹ thuật nội soi khác nhau được ứng dụng cho ruột non, trong đó, phổ biến nhất là nội soi ruột non bằng viên nang và bóng đơn. Nội soi ruột non bằng viên nang Là phương pháp chẩn đoán không can thiệp, được thực hiện bằng một viên nang nội soi gắn một camera nhỏ với kích thước 11mm x 24mm có khả năng ghi lại được 3 hình/giây trong suốt 11 tiếng đồng hồ. Phương pháp này được dùng để phát hiện và xác định các vị trí chảy máu ẩn, cũng như theo dõi trạng thái của các khối u tại ruột non. Quy trình thực hiện Trước khi thực hiện nội soi bằng viên nang, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra thiết bị, sau đó cho người bệnh nuốt thiết bị dưới dạng một viên thuốc con nhộng và đeo 1 dây đại có gắn máy để ghi lại dữ liệu. Lúc này, camera có trong viên thuốc sẽ thực hiện nhiệm vụ ghi lại toàn bộ hình ảnh hành trình trong hệ thống tiêu hóa của cơ thể. Quá trình này thường sẽ mất từ 7 - 10 tiếng đồng hồ. Viên nhộng được đào thải ra khỏi cơ thể bệnh nhân qua đường đại tiện như bình thường mà không gặp phải bất cứ khó khăn gì. Hình ảnh được camera ghi nhận được sẽ được lưu trữ và phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng. Người bệnh có thể thực hiện sinh hoạt bình thường trong suốt quá trình nội soi như uống nước hoặc ăn nhẹ (chỉ bắt đầu ăn sau 4 tiếng bắt đầu thực hiện nội soi ruột non). Thời gian nội soi kết thúc được tính là khi viên nhộng được lấy ra bên ngoài, trung bình từ 11 - 13 giờ đồng hồ, phụ thuộc vào hoạt động và cơ chế đào thải của người thực hiện nội soi. Ưu và nhược điểm của phương pháp Nội soi bằng viên nhộng có ưu điểm nổi bật như sau: Không gây đau đớn cho bệnh nhân, tỷ lệ xảy ra các biến chứng trong quá trình nội soi là cực kỳ thấp. Bệnh nhân không phải bị gây mê và vẫn có thể hoạt động một cách thoải mái ngay khi quá trình nội soi vẫn đang diễn ra. Thích hợp với người bệnh bị mẫn cảm với các phương pháp nội soi can thiệp Hình ảnh thu được là rõ nét, có thể thu được toàn bộ vùng thực quản, ruột non, dạ dày và ruột già. Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp chính này chính là việc các vùng hình ảnh thu được phụ thuộc rất nhiều vào nhu động co bóp một chiều của hệ thống tiêu hóa. Chính vì vậy, đôi khi thiết bị không thể ghi nhận đầy đủ nhất hình ảnh tại các vị trí chỉ định do sự di chuyển quá nhanh hoặc quá chậm của viên nang. Thiết bị có thể gặp trục trặc trong quá trình nội soi vì bị hết pin hoặc lỗi kỹ thuật. Khả năng mắc kẹt viên nang tại các vùng có khối u hoặc sự co hẹp bất ngờ của ruột non là cũng có thể xảy ra. Phương pháp nội soi ruột non bóng đơn Là kỹ thuật nội soi ruột non cải tiến được thực hiện qua tiếp cận từ miệng xuống phần ruột non với độ sâu nên tới 80cm, thậm chí có thể thực hiện cả nội soi từ dưới lên trên qua đại tràng đến phần cuối của hồi tràng. Nội soi bóng đơn giúp quan sát toàn bộ vùng ruột và niêm mạc ruột non một cách dễ dàng hơn so với các phương pháp nội soi thông thường. Quy trình thực hiện Người thực hiện siêu âm được gây mê theo yêu cầu của bác sĩ, sau đó mắc monitor theo dõi và nằm theo các tư thế cố định để quá trình nội soi diễn ra một cách thuận lợi nhất có thể. Thông thường, người bệnh sẽ được yêu cầu nằm sang bên trái, chân trên co lại, chân trái được duỗi thẳng. Bác sĩ đưa máy soi và bóng có bôi trơn qua miệng và điều chỉnh tới vị trí cần quan sát để ghi nhận lại các hình ảnh tại dạ dày, ruột non, tá tang. Đồng thời, thực hiện sinh thiết khi cần mẫu để xét nghiệm. Nếu cần tiếp cận bằng đường hậu môn, máy nội soi sẽ được đưa từ đại tràng lên, thông qua manh tràng sẽ tiếp cận tới vùng tổn thương tại ruột non. Ưu và nhược điểm của phương pháp Những ưu điểm của nội soi ruột non bóng đơn gồm có: Dễ dàng quan sát toàn bộ vùng ruột non và các vị trí chỉ định hơn so với các phương pháp nội soi khác. Thực hiện được đồng thời sinh thiết hoặc đánh dấu dấu tổn thương, cầm máu, cắt đoạn polyp trong quá trình nội soi. Đây được đánh giá là ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với phương pháp nội soi bằng viên nang. Bên cạnh đó, nhược điểm của nội soi bóng đơn chính là việc phương pháp đòi hỏi kỹ thuật cao, máy móc hiện đại và thời gian thực hiện là tương đối lâu. Ngoài ra, người bệnh được gây mê toàn thân nên sau nội soi cần được nghỉ ngơi và có thể xuất hiện một vài cảm giác khó chịu hoặc hơi đau tức. Nội soi ruột non là phương pháp hữu hiệu được chỉ định trong việc kiểm tra, đánh giá sự tổn thương của ruột non, cũng như tầm soát các bệnh lý liên quan. Tuy rằng, các bệnh lý ruột non xảy ra rất ít so với dạ dày hay đại tràng, nhưng bạn cũng không nên chủ quan mà bỏ qua việc thực hiện nội soi định kì bộ phận này nhé.
medlatec
1,362
Khi có mụn trứng cá nên làm gì? Mùa hè là thời điểm dễ bị mọc mụn trứng cá nhiều do nhiệt độ tăng quá cao khiến làn da có xu hướng bị kích ứng, tiết ra quá nhiều dầu. Mụn mọc do nhiều nguyên nhân khác nhau, vị trí mụn mọc có thể là một biểu hiện tố cáo vấn đề sức khỏe bản thân. 1. Mụn trứng cá là gì? Bước vào độ tuổi dậy thì, mụn trứng cá thường xuất hiện trên khuôn mặt ở cả con trai và con gái. Nếu mụn xuất hiện ở mức độ nhiều thì không thể chủ quan vì mụn trứng cá cũng được coi là một bệnh lý, vì vậy cần phải điều trị sớm.Mụn trứng cá xuất hiện do lỗ chân lông bị bít tắt, sự tăng lên của vi khuẩn Propionibacterium acnes dẫn tới xuất hiện mụn. Không chỉ lứa tuổi thanh thiếu niên mà người lớn trẻ tuổi cũng xuất hiện. 2. Nguyên nhân gây mọc mụn trứng cá Có nhiều nguyên nhân khiến da mặt bị mọc mụn trứng cá. Ngoài nguyên nhân do đang bước vào giai đoạn dậy thì, thì còn có thể do các tác động bên ngoài:2.1 Do sử dụng mỹ phẩm chứa corticoid. Ngày nay, nhu cầu làm đẹp của chị em rất lớn. Việc lạm dụng sử dụng quá nhiều các sản phẩm kem trộn, sản phẩm trang điểm dẫn tới tình trạng làn da bị bít lỗ chân lông khiến mụn càng mọc nhiều hơn.Ngoài ra, trong mỹ phẩm kem trộn thường có chứa chất Corticoid. Đây là chất độc dược thuộc bảng B (theo quy định của Bộ Y Tế), chúng có tác dụng rút ngắn thời gian làm đẹp cho da ngay từ những ngày đầu nhưng sau 1 thời gian thì sẽ để lại nhiều mối nguy hại trên da. Do đó, cần đọc kỹ thông tin, thành phần của sản phẩm trước khi quyết định sử dụng để trị mụn trứng cá. Bởi da mụn vốn dĩ đã bị tổn thương và rất mỏng manh, nếu sử dụng không đúng sản phẩm sẽ khiến tình trạng mụn của trở nên nặng thêm. Một số loại mỹ phẩm có chứa Corticoid có thể gây mụn cho người sử dụng 2.2 Do không vệ sinh da mặt sạch sẽ. Làm sạch da mặt là một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp cho làn da không bị mụn. Do vậy, nếu không vệ sinh da mặt sạch sẽ mỗi ngày, hay không tẩy trang trước khi đi ngủ... đều là những sai lầm trầm trọng và dẫn tới tình trạng bít lỗ chân lông, tích tụ chất bã nhờn dưới lỗ chân lông khiến mọc nhiều mụn.Cần chăm chỉ thực hiện các bước chăm sóc da mỗi ngày, tối thiểu là sử dụng nước tẩy trang phù hợp vs làn da để làm sạch, uống nhiều nước và rèn luyện thể dục thao cũng như có chế độ dinh dưỡng hợp lý để mụn không có cơ hội xuất hiện2.3 Do stress, thiếu ngủ. Nếu tinh thần luôn trong trạng thái lo âu, stress, căng thẳng, hay thường xuyên thức khuya, thiếu ngủ đều làm tăng mức độ cortisol trong cơ thể, từ đó gây ra viêm và tăng tiết dầu trên da, kết quả mụn sẽ nổi lên. Giải pháp lúc này là luôn giữ tinh thần vui vẻ, suy nghĩ tích cực, đi ngủ sớm và ngủ đủ 7 - 8 tiếng/ngày để có một cơ thể khỏe mạnh, làn da mịn màng, tươi trẻ.2.4 Do chăn, drap và gối nằm bẩn. Vi khuẩn thường tích tụ ở chăn, drap và gối nằm, kèm theo đó là mồ hôi, bã nhờn, bụi bẩn từ da mặt, cơ thể bạn dính vào mỗi khi ngủ cũng sẽ là nguyên nhân khiến mụn trứng cá có cơ hội xuất hiện trên khuôn mặt.Do đó, nếu không vệ sinh định kỳ, trong quá trình ngủ khuôn mặt và cơ thể tiếp xúc với gối, sẽ làm mụn sinh sôi, viêm nhiễm. Thế nên, hãy giặt giũ đều đặn vỏ gối, chăn và drap mỗi tháng 2 lần, để vừa giúp giấc ngủ được ngon hơn, vừa ngăn ngừa mụn. 3. Khi có mụn trứng cá nên làm gì? Lau sạch lớp mỹ phẩm bằng nước tẩy trang sẽ giúp làn da không bị bí tắc, nổi mụn Tùy vào nguyên nhân gây ra mụn cũng như mức độ nhiều hay ít để có các cách trị mụn hợp lý. Tuy nhiên phải luôn nhớ:Dùng nước tẩy trang lau sạch các lớp phấn trang điểm trên mặt, rửa mặt sạch bằng sữa rửa mặt cho da mụn mỗi ngày 2 lần vào buổi sáng lúc thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ. Rửa mặt nhẹ nhàng, tránh cào gãi hay chà xát mạnh. Nên lựa chọn các loại sữa rửa mặt (cleanser) phù hợp với làn da, chọn thương hiệu từ các hãng mỹ phẩm có uy tín như: Papulex, Isis pharma, la roche-posay, obagi medical, eucerin, bioderma, Rilastil....Tuyệt đối không được tự ý nặn mụn. Vì nặn mụn có thể khiến mụn trứng cá bị viêm nhiễm nặng hơn, dễ lan sang chỗ khác do tay có vi khuẩn, sẽ tạo điều kiện lây lan. Điều này còn đồng nghĩa với việc gia tăng tỷ lệ biến chứng.Luôn tẩy trang trước khi đi ngủ. Việc quên tẩy trang sẽ khiến lỗ chân lông bị bít tắc làm bùng phát mụn trứng cá.Nếu tình trạng mụn mọc quá nhiều, bạn nên đi khám và sử dụng thuốc theo đơn bác sĩ. Cần điều trị kiên trì với phác đồ điều trị của bác sĩ da liễu.Hạn chế ăn uống đồ ngọt, chứa nhiều tinh bột, chất kích thích, rượu bia. Trà sữa, bánh ngọt tuy ngon nhưng đường và bột trong các loại này không những làm tăng cân mà còn làm nặng thêm tình trạng mụn trứng cá.Tạo đời sống tinh thần lành mạnh, ngủ đúng, đủ 7-8 tiếng/ngày, giảm thiểu stress và mất ngủ;Bảo vệ da chống nắng: Hạn chế đi nắng, đeo khẩu trang, đội nón rộng vành bằng vải màu sẫm, bôi kem chống nắng bảo vệ làn da. Nếu tình hình không cải thiện, hãy đi khám bác sĩ chuyên khoa da liễu để được tư vấn và điều trị.
vinmec
1,060
Mẹ bầu ăn rau muống được không và cần chú ý điều gì? Rau muống rất phổ biến ở nước ta và là một món ăn quen thuộc trong mỗi bữa cơm gia đình Việt. Tuy nhiên, nhiều mẹ bầu rất băn khoăn về vấn đề ăn rau muống vì có nhiều người đồn đoán rằng, loại rau này không tốt đối với mẹ bầu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi. Bài viết dưới đây sẽ là những thông tin giải thích chi tiết về thắc mắc “mẹ bầu ăn rau muống được không”. 1. Mẹ bầu ăn rau muống được không? Đối với phụ nữ có thai, chế độ ăn uống rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Nếu mẹ biết cách bổ sung dưỡng chất hợp lý thì thai nhi sẽ được phát triển tốt và đồng thời cơ thể mẹ cũng luôn cảm thấy khỏe khoắn, vui vẻ. Ngược lại, nếu chế độ ăn thiếu khoa học có thể khiến mẹ bầu mệt mỏi và tác động không tốt đến sự phát triển của thai nhi. Chính vì thế, phụ nữ mang thai thường đặc biệt quan tâm về vấn đề dinh dưỡng trong suốt thai kỳ. Trong quá trình mang thai, chị em nên bổ sung đa dạng thực phẩm để đảm bảo cơ thể được cung cấp đầy đủ những dưỡng chất cần thiết. Trong đó, các loại trái cây, rau củ là nhóm thực phẩm không thể thiếu để giúp mẹ bầu bổ sung các loại vitamin, khoáng chất và những dưỡng chất quan trọng khác. Đặc biệt, trong nhóm thực phẩm này cũng có chứa nhiều chất xơ giúp cho phụ nữ giảm nguy cơ táo bón – vấn đề thường gặp khi mang thai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, có rất nhiều loại rau củ quả và không phải loại nào cũng tốt cho bà bầu. Đối với thắc mắc “bầu ăn rau muống được không”, các chuyên gia giải thích rằng, mẹ bầu chỉ cần ăn rau muống một cách điều độ thì sẽ không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi. Vấn đề ăn rau muống khiến thai phụ mệt mỏi, chậm lành vết thương hay con sinh ra dễ bị rốn lồi,… chưa được xác minh rõ ràng. Rau muống có chứa acid folic. Đây là một hợp chất rất tốt và cần thiết để giảm nguy cơ mắc dị tật ống thần kinh cho thai nhi. Mẹ bầu nên bổ sung acid folic trước và trong quá trình mang thai. Tuy nhiên, đối với những trường hợp thể trạng của mẹ bầu yếu hoặc gặp phải một số vấn đề sức khỏe nào đó, cần lưu ý và không nên ăn rau muống trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ. 2. Mẹ bầu ăn rau muống sẽ nhận được những lợi ích sức khỏe như thế nào? Khi bổ sung rau muống một cách điều độ, hợp lý trong các bữa ăn, mẹ bầu có thể nhận được những lợi ích như sau: - Bổ sung cho cơ thể một lượng acid folic nhất định, rất tốt để phòng ngừa nguy cơ dị tật thai nhi và nguy cơ sinh non. - Bổ sung sắt: Rau muống cũng là loại rau có chứa nhiều sắt, đặc biệt tốt cho những mẹ bầu bị thiếu máu. - Bổ sung chất xơ: Vì rất nhiều lý do khiến cho mẹ bầu phải đối mặt với tình trạng táo bón trong thời kỳ mang thai. Thậm chí, điều đó trở thành “nỗi ám ảnh” của rất nhiều mẹ bầu. Tuy nhiên, mẹ bầu có thể khắc phục tình trạng này bằng cách bổ sung các loại thực phẩm giàu chất xơ vào chế độ ăn, trong đó có rau muống. - Hỗ trợ khắc phục những vấn đề về tiêu hóa: Có hàm lượng chất xơ cao và với đặc tính nhuận tràng, rau muống còn giúp thai phụ khắc phục tình trạng rối loạn tiêu hóa rất hiệu quả. - Cung cấp canxi: Khi ăn rau muống, mẹ bầu cũng đang cung cấp một lượng canxi nhất định cho cơ thể. Canxi là một loại khoáng chất vô cùng cần thiết trong quá trình hình thành và phát triển hệ thống xương, răng của thai nhi. Đồng thời nếu bổ sung đầy đủ canxi, mẹ bầu cũng có thể giảm nguy cơ bị loãng xương sau sinh. - Bổ sung vitamin A: Loại rau quen thuộc này còn có chứa nhiều vitamin A rất tốt cho thị lực của mẹ bầu và giảm nguy cơ về bệnh đục thủy tinh thể. - Bổ sung glycolipid: Đây là một dạng hợp chất có khả năng giảm đau nhức do tình trạng thay đổi nội tiết và tăng cân ở mẹ bầu gây ra. - Tăng cường sức đề kháng: Nếu bổ sung rau muống một cách hợp lý trong chế độ ăn, cơ thể mẹ bầu sẽ được tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng. - Bổ sung vitamin A, C, beta-carotene: Đây đều là những yếu tố có thể chống lại oxy hóa rất hiệu quả và đồng thời bảo vệ cơ thể tránh khỏi những tác hại của gốc tự do, giảm thiểu nguy cơ bệnh tật. 3. Những điều mẹ bầu cần lưu ý khi ăn rau muống Ngoài thắc mắc “bầu ăn rau muống được không”, mẹ bầu còn cần chú ý đến việc bổ sung rau muống hợp lý. Dưới đây là những lưu ý mà chị em không nên bỏ qua: - Nên rửa sạch rau trước khi chế biến, nên ngâm nước muối và rửa lại nhiều lần. Nên lựa chọn nguồn cung cấp thực phẩm uy tín. - Tốt nhất không nên ăn gỏi rau muống để tránh giun sán và tránh nguy cơ ngộ độc thức ăn. - Không ăn rau muống và uống sữa cùng lúc để tránh việc rau muống làm cản trở quá trình hấp thụ canxi của cơ thể. - Khi đang có vết thương ngoài da thì không nên ăn rau muống. - Trường hợp mẹ bầu đang có những vấn đề về sức khỏe, bị suy nhược cơ thể thì không nên ăn rau muống để tránh xảy ra những vấn đề đáng tiếng về sức khỏe của mẹ bầu cũng như sự phát triển của thai nhi. - Dù rau muống đem lại nhiều lợi ích sức khỏe cho mẹ bầu nhưng cũng không nên ăn quá nhiều rau muống. Mỗi tuần chỉ nên ăn từ 2 đến 3 bữa rau muống. . Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn tìm ra lời giải đáp cho thắc mắc “bầu ăn rau muống được không” và những lưu ý quan trọng khi bổ sung rau muống cho cơ thể.
medlatec
1,142
Công dụng thuốc Smechedral Smechedral là thuốc được bào chế dưới dạng bột để điều trị các rối loạn đường tiêu hóa. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc công dụng và một số lưu ý khi sử dụng loại thuốc này. 1. Thuốc Smechedral là gì? Smechedral là thuốc có thành phần chính là hoạt chất Dioctahedral smectite. Thuốc được bào chế dưới dạng bột uống giúp điều trị các bệnh lý thuộc đường tiêu hóa. Dioctahedral smectite có khả năng bao phủ niêm mạc tiêu hóa rất lớn nhờ vào cấu trúc từng lớp và độ nhầy cao. Hoạt chất này có khả năng tương tác với glycoprotein của chất nhầy để làm tăng khả năng chịu đựng của lớp gel dính trên bề mặt niêm mạc khi bị tấn công. Ngoài ra, Dioctahedral smectite không cản quang, không gây đổi màu phân và ở liều lượng thông dụng nhất thì thuốc không làm thay đổi thời gian vận chuyển sinh lý của ruột. 2. Tác dụng của thuốc Smechedral Thuốc Smechedral được chỉ định sử dụng trong các trường hợp như:Người lớn và trẻ em mắc phải tình trạng tiêu chảy cấp và mãn tính. Làm giảm triệu chứng đau của đường tiêu hóa tại thực quản, dạ dày, tá tràng và đại tràng. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Smechedral Thuốc có thể được sử dụng bằng cách hòa vào khoảng 50 ml để chia đều uống trong ngày hoặc trộn đều trong thức ăn sệt. Liều lượng sử dụng khác nhau tùy thuộc vào lứa tuổi như:Trẻ em từ dưới 1 tuổi uống 1 gói/ ngày, từ khoảng 1-2 tuổi uống 1 - 2 gói/ngày và trên 2 tuổi uống 2-3 gói/ngày.Người lớn sử dụng khoảng 3 gói/ngày hòa với 50ml nước. Trong trường hợp đang bị tiêu chảy cấp tính thì có thể tăng gấp đôi khi khởi đầu điều trị. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Smechedral Trong quá trình sử dụng thuốc Smechedral có thể làm tăng tình trạng táo bón nhưng rất hiếm gặp.Đối với bệnh nhân tiêu chảy, cần xem xét bù nước nếu cần bằng đường uống hoặc đường tiêm tĩnh mạch tùy theo độ tuổi, cơ địa bệnh nhân và mức độ mất nước do tiêu chảy.Thuốc Smechedral đi qua sữa mẹ để đi vào hệ tiêu hóa của trẻ. Do đó, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi có ý định dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.Về cơ bản, thuốc Smechedral khá dễ sử dụng và mang đến hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa khi được dùng đúng liều. Do đó, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng để thuốc đạt được kết quả điều trị tốt nhất.com
vinmec
460
Sức bền hồng cầu -  Xét nghiệm quan trọng trong bệnh lý huyết sắc tố và thiếu máu tan máu Sức bền hồng cầu là sức chịu đựng của hồng cầu dưới tác dụng của các dung dịch natri clorua khi hạ thấp dần nồng độ dẫn đến hiện tượng vỡ hồng cầu. Sức bền hồng cầu phụ thuộc vào tính thấm của màng hồng cầu. 1. Nguyên lí Màng hồng cầu là màng màng bán thấm, do vậy khi cho hồng cầu vào dung dịch nhược trương, nước sẽ từ ngoài vào trong hồng cầu để cân bằng áp lực thẩm thấu, làm trương to hồng cầu. Dung dịch càng nhược trương nước sẽ vào càng nhiều và hồng cầu càng dễ vỡ. Lợi dụng tính chất đó người ta cho hồng cầu vào một loạt các dung dịch natri clorua (Na Cl) nhược trương có nồng độ khác nhau, ở p H = 7,4 để ở nhiệt độ phòng xét nghiệm. Sau một thời gian nhất định quan sát mức độ tan của hồng cầu để đánh giá tính bền vững của màng hồng cầu. 2. Chỉ định Các trường hợp bệnh nhân nghĩ tới bệnh lý huyết sắc tố và bệnh thiếu máu tan máu. Ví dụ như: nghi ngờ bệnh lý thalassemia, thiếu hụt men G6PD, bệnh lý vàng da tắc mật, bất thường màng hồng cầu… 3. Cách lấy mẫu, bảo quản - Lấy 3ml máu tĩnh mạch, chống đông bằng heparin (không nên dùng chất chống đông EDTA, citrate hoặc oxalate vì như vậy là cho thêm muối vào môi trường làm thay đổi áp lực thẩm thấu). - Bảo quản mẫu ở nhiệt độ phòng cần làm xét nghiệm trong vòng 12h kể từ khi lấy máu, bảo quản 4 – 8°C có thể làm xét nghiệm trong vòng 24h sau khi lấy máu. 4. Quy trình kỹ thuật - Lấy 16 ống nghiệm loại 5ml xếp vào giá, ghi tên tuổi người bệnh, đánh số thứ tự từ 1 đến 16. - Cho lần lượt 5ml dung dịch nhược trương với các nồng độ lần lượt từ1%o đến 7%o vào 16 ống. - Đảo nhẹ nhàng ống máu vài lần để trộn kỹ máu trong ống. Nhỏ 100µl máu toàn phần hoặc 20 µl máu đã gạn bỏ huyết tương vào mỗi ống dung dịch nhược trương. - Lấy bông không thấm nước hoặc nút ống bịt ống nghiệm, nhẹ nhàng đảo ống vài lần để trộn đều máu và dung dịch trong ống. - Để các ống nghiệm thẳng đứng trên giá ở nhiệt độ phòng từ 1-2 giờ, sau đó đọc kết quả xem hiện tượng tan máu tại các ống. 5. Nhận định và biện luận kết quả - Bắt đầu tan: là nồng độ muối tại ống mà khi quan sát thấy phần dịch nổi ở ống đấy chuyển sang mầu hồng, ở đáy ống nhìn thấy hiện tượng cúc hồng cầu (chính là các hồng cầu không vỡ lắng xuống tạo hình giống hình cúc áo). - Tan hoàn toàn: là nồng độ muối tại ống mà khi quan sát thấy phần dịch nổi ở ống đấy có mầu đỏ trong suốt và không còn nhìn thấy cúc hồng cầu ở đáy ống. * Nhận định kết quả: Bình thường: Bắt đầu tan từ: 4,5-5‰; Tan hoàn toàn từ: 3-3,5‰ Sức bền hồng cầu tăng: - Bắt đầu tan từ: <4,5‰; - Tan hoàn toàn từ: <3‰ Sức bền hồng cầu giảm: - Bắt đầu tan từ: >5‰; - Tan hoàn toàn từ >3,5‰ * Biện luận kết quả : + Sức bền hồng cầu giảm: (dễ tan ở nồng độ cao) trong thiếu máu huyết tán, vàng da hủy huyết, trong thiếu máu MINKAWSKI CHAUFAND. + Sức bền hồng cầu tăng: (tăng ở nồng độ thấp) trong những bệnh về huyết sắc tố nói chung, ngoài ra còn tăng sau cắt lách, thiếu máu và một số bệnh về gan. 6. Nguyên nhân gây sai số - Dung dịch nhược trương phải chính xác nồng độ, sau khi pha phải kiểm tra bằng cách tiến hành xét nghiệm với 1-2 hồng cầu của người bình thường xem kết quả có nằm trong giới hạn bình thường không rồi mới sử dụng cho bệnh nhân. Nếu không chính xác phải pha lại. - Không làm xét nghiệm này khi bệnh nhân được truyền máu chưa được 2 tuần. - Sai sót trong thủ tục hành chính. - Do kỹ thuật của người làm xét nghiệm. - Do nhận định sai kết quả. 1. Quy trình xét nghiệm đo sức bền hồng cầu theo MED. QTXN. HH.27 2. ‘'Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành huyết học- truyền máu- miễn dịch- di truyền- sinh học phân tử'' của Bộ Y Tế.
medlatec
765
Công dụng thuốc Magtam Magtam 1g được kê đơn trong việc điều trị các loại bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có công dụng ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh và sự lây lan của bệnh nhiễm trùng. Bên cạnh công dụng hiệu quả thuốc, Magtam cũng gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn. 1. Thuốc magtam có công dụng gì? Magtam - 1G có thành phần chính là Cefoperazone Sodium và Sulbactam sodium, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc Magtam - 1G trong các trường hợp sau:Thuốc cefoperazol và sulbactam được chỉ định để điều trị các bệnh truyền nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm như:Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu;Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp;Điều trị bệnh nhiễm trùng máu;Điều trị nhiễm viêm màng não;Điều trị nhiễm viêm màng bụng, viêm túi mật, viêm đường mật, các bệnh nhiễm trùng ổ bụng khác;Điều trị nhiễm viêm trùng da và mô mềm;Điều trị nhiễm viêm trùng xương chậu, bệnh lậu, viêm màng trong dạ con, các nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác;Điều trị nhiễm viêm trùng xương, khớp.Cơ chế hoạt động:Magtam 1mg chứa hai loại thành phần khác nhau gồm Cefoperazone và Sulbactum, chúng kết hợp với nhau để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh nhiễm trùng. Cefoperazone hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Sulbactam làm giảm sức đề kháng và tăng cường hoạt động của Cefoperazone chống lại vi khuẩn. 2. Liều lượng và cách dùng Cách dùng: Có thể dùng đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.Liều lượng thuốc:Liều lượng đối với người lớn: Sử dụng để điều trị bệnh nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1-2g (Cefoperazone) mỗi 12 giờ. Sử dụng để điều trị bệnh nhiễm khuẩn nặng, liều lượng tăng lên từ 2-4g cách mỗi 12 giờ.Liều lượng đối với trẻ em: Sử dụng khoảng 25-100mg/ kg mỗi 12 giờ.Với bệnh nhân bị suy thận: Có thể không cần giảm liều Cefoperazone.Với bệnh nhân bị bệnh gan hoặc tắc mật liều thuốc sử dụng không được quá 4g/24giờ.Quá liều và cách xử lý:Các triệu chứng quá liều bao gồm tăng kích thích thần kinh cơ, co giật đặc biệt thường gặp đối với người bệnh bị suy thận.Biện pháp xử lý: Thường sẽ điều trị theo các triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải. Khi sử dụng quá liều lượng thuốc, người bệnh nên báo ngay với bác sĩ và nói rõ các biển hiện mà mình gặp phải. 3. Tác dụng phụ Magtam 1g là thuốc được được dung nạp tốt và đa số các tác dụng phụ mà người bệnh gặp phải đều ở mức độ nhẹ và trung bình. Một số tác dụng phụ thường thấy trong quá trình điều trị bằng thuốc như:Phản ứng trên hệ tiêu hóa: Cung giống như các thuốc kháng sinh khác, khi sử dụng Magtam sẽ tác dụng phụ về tiêu hóa như buồn nôn, nôn và tiêu chảy.Phản ứng trên hệ da: Giống như các thuốc thuộc nhóm penicillin và cephalosporin, dị ứng da với biểu hiện ban đỏ và mày đay là triệu chứng thường gặp.Phản ứng trên hệ tạo máu: Khi người bệnh sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể gây ra thiếu bạch cầu, giảm Hemoglobin và hồng cầu, phản ứng Coomb dương tính, giảm prothrombin huyết, giảm bạch cầu ưa acid, tiểu cầu. 4. Thận trọng Đối với phụ nữ có thai: Cefoperazon và Sulbactam có khả năng thẩm thấu qua hàng rào nhau thai. Mặc dù các nghiên cứu các nghiên cứu hiện nay chưa đủ dữ liệu kết luận về tính an toàn của thuốc mà mới có thử nghiệm trên động vật. Tuy nhiên bác sĩ vẫn khuyến cáo chỉ sử dụng Magtam 1g/1.5g cho phụ nữ mang thai trong trường hợp thực sự cần thiết.Với phụ nữ đang cho con bú: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy có một lượng nhỏ thuốc Cefoperazon và Sulbactam được tiết vào sữa mẹ. Nên cần cẩn trọng khi sử dụng khi dùng thuốc cho bà mẹ đang cho con bú, vì nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ nhỏ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ với trường hợp trên.Đối với người vận hành máy móc: Cefoperazon/sulbactam không ảnh hưởng trên người lái xe và điều khiển máy móc.Cẩn trọng khi dùng thuốc chứa thành phần Cefoperazon và Sulbactam với các bệnh nhân dị ứng với penicillin và mắc bệnh viêm ruột kết màng giả.Bệnh nhân tuyệt đối không nên uống uống rượu khi sử dụng thuốc tiêm cefoperazon/sulbactam.Trong quá trình sử dụng thuốc nên kiểm tra chức năng gan thường xuyên. 5. Tương tác thuốc Rượu và các chế phẩm chứa cồn: Sử dụng cùng với thuốc Magtam có thể gây ức chế aldehyde dehygrogenase, gây tích lũy trong máu với biểu hiện đặc trưng bao gồm: Đổ mồ hôi, nhức đầu, nhịp tim nhanh.Kháng sinh nhóm aminoglycoside: Không nên trộn lẫn thành phần sulbactam/cefoperazon và các amino glycosid với nhau sẽ làm giảm công dụng hiệu quả của thuốc Magtam 1g/1.5g, do có phản ứng tương kỵ vật lý giữa 2 loại thuốc trên. Khi dùng kết hợp sulbactam/cefoperazon và các aminoglycosid phải tách thời gian dùng 2 loại thuốc này với nhau.Thuốc chống đông: Cẩn thận khi kết hợp với các thuốc chống đông, thuốc ly giải huyết khối, các thuốc kháng viêm không steroid do tạo ra phản ứng gây dễ chảy máu.Không nên trộn lẫn thuốc với Gentamicin, Amikacin, Kali magnesi aspartat, Ketamycin B, Doxycynlin, Meclofenoxat, Diphenhydramine, ajmalin vì dễ gây phản ứng tạo kết tủa.Không dùng thuốc kết hợp với hydroxylin dihydroclorid, Procainamide, Aminophillin, proclorperazin, Cytochrome C, Pentazocin, Aprotinin vì chúng làm thay đổi tính chất của thuốc Magtam.Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm lâm sàng: Kết quả xét nghiệm phản ứng glucose trong nước tiểu có thể bị dương tính giả với khi sử dụng dung dịch Benedict hoặc Fehling kết hợp với Magtam.Dương tính với các xét nghiệm kháng globulin (Coomb), thường hay gặp đối với trẻ sơ sinh khi người mẹ dùng thuốc Magtam.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc. Magtam 1g, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Magtam 1g điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,096
Cách khắc phục tình trạng mồ hôi muối Nhiều người tỏ ra lo lắng khi mồ hôi của mình có vị mặn và không biết cách xử trí ra sao. Đây thực tế là dấu hiệu của tình trạng mồ hôi muối, chỉ xảy ra do cơ địa tùy người. Hiểu thế nào là mồ hôi muối? Mồ hôi là một dạng dịch tiết ra trong và sau quá trình bạn vận động mạnh. Nó có tác dụng làm giảm nhiệt độ cơ thể khi bạn cảm thấy nóng nực. Mồ hôi có thể tiết ra do nhiều lý do khác như sốt cao, lo lắng,... Tuỳ vào từng cơ địa của mỗi người mà lượng mồ hôi tiết ra sẽ khác nhau. Có trường hợp mồ hôi được xác định là mồ hôi muối do sở hữu những đặc điểm sau: Mồ hôi muối được kết kinh từ các phân tử nước và lượng muối nhỏ xuất hiện trong quá trình điện giải các chất như Clo, Kali, Natri,... và một số chất khác nữa, nên nó thường có vị mặn rất đặc trưng. Sau khi toát mồ hôi muối, cơ thể có thể xuất hiện các kết tinh trắng trên áo (khi khô lại). Mồ hôi muối có thể là biểu hiện sinh lý bình thường, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang mắc một số bệnh lý nào đó. Căn cứ mức độ mặn của mồ hôi, các bác sĩ có thể xác định tình trạng bệnh. 2. Mồ hôi muối có sao không? Về bản chất, mồ hôi muối không gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của con người. Tuy nhiên, nếu độ mặn thay đổi thì cơ thể cũng sẽ bị ảnh hưởng. Đặc biệt là đối tượng trẻ em, khi mồ hôi muối xuất hiện có thể là biểu hiện của các bệnh xơ nang. Cụ thể hơn về bệnh xơ nang:Xơ nang được hình thành do 2 gen trong cơ thể bị lỗi hoặc đột biến. Trong đó sẽ có một dạng đột biến xuất hiện, gây gián đoạn quá trình vận chuyển clorua trong cơ thể khi đi qua các thành tế bào. Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài thì lượng muối bài tiết trong cơ thể luôn cao hơn mức quy định chung. Các chất nhầy trong phổi và hệ tiêu hoá cũng trở nên đặc dính hơn. Xơ nang có thể xuất hiện nhiều ở trẻ em do yếu tố bẩm sinh, bị ảnh hưởng trực tiếp khi bố mẹ có mang gen mầm bệnh trước đó. Đây là một bệnh lý khá phổ biến ở trên đối tượng này.3. Các biện pháp khắc phục tình trạng đổ mồ hôi muối Mồ hôi muối là tình trạng phổ biến ở người lớn nhưng cũng là dấu hiệu của bệnh xơ nang khi chúng xuất hiện ở cơ thể trẻ nhỏ. Vậy nên, bạn cần biết cách khắc phục tình trạng này để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và con em mình. Dưới đây là một số phương pháp cụ thể: 3.1 Chế độ dinh dưỡng Đầu tiên, bạn cần cân bằng được chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Thực đơn các bữa ăn không nên bổ sung quá nhiều lượng muối. Kiểm soát được lượng natri đưa vào cơ thể, tình trạng mồ hôi muối sẽ được cải thiện rõ rệt. Cách tốt nhất, bạn hãy bổ sung lượng muối theo quy chuẩn sau: Người trưởng thành: Một ngày không nên tiêu thụ quá 2,3g natri. Bệnh nhân đái tháo đường, người lớn tuổi, tăng huyết áp: Một ngày không nên tiêu thụ quá 1,5g natri. Một số món ăn được chế biến với nhiều tỏi hay hành tây cũng sẽ làm gia tăng lượng mồ hôi muối tiết ra và gây ra một số mùi cơ thể khó chịu. Bạn có thể tránh sử dụng thường xuyên. Mùi cơ thể của bạn sẽ nặng hơn khi tiết ra mồ hôi muối. Vậy nên, hãy cân bằng chế độ dinh dưỡng để hạn chế tình trạng này. 3.2 Lên kế hoạch luyện tập bài bản Mồ hôi muối chủ yếu tiết ra trong quá trình luyện tập thể dục thể thao. Theo nghiên cứu, trung bình cứ một lít mồ hôi tiết ra 500mg lượng Natri. Trong trường hợp bạn vận động quá sức, trung bình một ngày cơ thể có thể đào thải ra 1,1g natri. Do đó, bạn nên giữ cho mình một chế độ luyện tập phù hợp. Nếu không quen với việc tập luyện trong môi trường nóng bức, bạn chỉ nên rèn luyện những bài tập thể dục nhẹ nhàng tại gia đình hoặc ngoài trời. 3.3 Một số phương pháp khác Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng một trong số những phương pháp sau để hạn chế lượng mồ hôi muối cơ thể: Mặc thêm những loại áo lót có độ thấm hút mồ hôi tốt bên trong các bộ đồ thường phục. Điều này sẽ giúp lượng mồ hôi muối không làm ướt ra chiếc áo bên ngoài. Khi bạn tập luyện hoặc vận động mạnh, nên ưu tiên sử dụng các bộ đồ có màu, có đặc tính thấm hút mồ hôi tốt, giúp áo khô nhanh chóng. Sau mỗi lần vận động mạnh như vậy bạn cần giặt quần áo sạch sẽ và thao tác kỹ lưỡng, tránh tình trạng muối tồn đọng trên áo. Quần áo sẽ dễ bị ăn mòn bởi tính mặn của Natri.
medlatec
911
Chỉ số PLT có ý nghĩa gì, khi nào cần làm xét nghiệm PLT? Chỉ số PLT là một chỉ số quan trọng của tiểu cầu. Trong Y học hiện đại, xét nghiệm PLT là một phương pháp quan trọng hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh, nhất là các bệnh hiểm nghèo như ung thư. 1. Chỉ số PLT là gì? Trước hết cần phải hiểu tiểu cầu là gì. Tiểu cầu là một loại tế bào máu có bản chất là protein. Tế bào này hình thành từ tủy xương, được chuyển vào máu vào đi khắp cơ thể. Chức năng chính của tiểu cầu là cầm máu thông qua quá trình đông máu. Do vậy, tiểu cẩu có vai trò hết sức quan trọng đối với cơ thể. PLT (Platelet Count) là một chỉ số có được trong xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu trong một đơn vị máu. Chỉ số PLT sẽ cho biết tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sau khi xét nghiệm. Chỉ số này tăng cao hoặc giảm thấp đều phản ánh nguy cơ bệnh lý nhất định. 2. Ai nên xét nghiệm và thực khi nào? Xét nghiệm chỉ số PLT là một xét nghiệm phải chỉ định bắt buộc cho một số trường hợp nhằm xác định quá trình đông máu hay một vài bệnh lý có thể xuất hiện trong cơ thể người bệnh. Hay nói cách khác, xét nghiệm PLT dùng để phát hiện các rối loạn đông máu trong cơ thể: Những đối tượng cần xét nghiệm PLT Xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu được dùng trong khám, chẩn đoán bệnh và dùng trong việc đánh giá quá trình điều trị bệnh. Xét nghiệm này được chỉ định cho những trường hợp sau: Người có dấu bị chảy máu bất thường mà không rõ nguyên nhân. Trên người thường xuyên có những vết bầm tím trên cơ thể mà không biết nguyên nhân từ đâu. Các vết thương nhỏ chảy máu không ngừng và rất khó cầm được máu. Người bị xuất hiện dạ dày hoặc xuất huyết mạn tính. Người mắc các bệnh như: u tủy xương, lupus, ung thư máu,… cần xét nghiệm PLT để đánh giá quá trình điều trị bệnh. Các trường hợp bệnh nhân mắc bệnh sốt xuất huyết cần theo dõi tiểu cầu hàng ngày. Quy trình thực hiện xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu PLT Quy trình xét nghiệm PLT đếm số lượng tiểu cầu được thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Bệnh nhân được bác sĩ thăm khám sơ bộ, điều tra lịch sử sức khỏe và bệnh lý, sơ đoán ban đầu và chỉ định làm xét nghiệm PLT. Bước 2: Bệnh nhân đến phòng xét nghiệm sinh hóa để lấy một số lượng máu nhất định ở tĩnh mạch cánh tay đưa vào ống nghiệm chuyển đến bộ phận xét nghiệm. Bước 3: Tiến hành xét nghiệm bằng máy phân tích xét nghiệm chuyên dụng. Bước 4: Bác sĩ đọc và trả kết quả cho bệnh nhân, đưa ra tư vấn hợp lý với những trường hợp phát hiện bệnh lý bất thường. 3. Mục đích và ý nghĩa của xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu Chỉ số PLT có ý nghĩa rất lớn trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh về đông máu. Thông quá chỉ số có được sau khi xét nghiệm, bác sĩ có thể đưa ra những chẩn đoán chính xác về bệnh lý: Chỉ số PLT bình thường Với một người trưởng thành có sức khỏe bình thường, số lượng tiểu cầu trong máu ở mức từ 150.000 - 400.000 tiểu cầu/μl máu (1 μl = 1 mm3). Số lượng trung bình của tiểu cầu trong máu là 200.000 tiểu cầu/μl máu. Có nghĩa là, trong điều kiện bình thường, sẽ có khoảng 150 - 400 tỷ tế bào tiểu cầu trong 1 lít máu. Số lượng tiểu cầu sẽ có sự thay đổi nhất định trong những trường hợp khác nhau. Số lượng này đôi khi còn phụ thuộc và tâm lý, giới tính, độ tuổi, chủng tộc,. . Do vậy, khi có bất cứ dấu hiệu nào liên quan đến sự bất thường trong máu nên thực hiện xét nghiệm PLT để đánh giá tình hình sức khỏe tổng quát của cơ thể. Nếu chỉ số PLT thấp Nếu chỉ số PLT thấp dưới 150 G/L thì có nghĩa là bệnh nhân đang mắc phải một số rối loạn về đông máu. Người có chỉ số PLT thấp thường có nguy cơ mất máu cao hơn người bình thường. Thậm chí là chảy máu tự phát, máu khó đông và có thể tử vong do mất máu nếu bị thương nặng. Nguyên nhân chỉ số PLT thấp thường là do tủy xương có vấn đề, phì đại lách, miễn dịch đồng loại ở trẻ sơ sinh,… Nếu chỉ số PLT cao Khi chỉ số PLT cao hơn mức 450 G/L thì có nghĩa là các tiểu cầu đang có hiện tượng kết dính với nhau hình thành các cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu. Trường hợp này dễ dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân chỉ số PLT cao là do người bệnh bị xơ hóa tủy sống, lá lách bị cắt bỏ sau phẫu thuật, rối loạn tăng sinh tủy xương... 4. Những điều cần đặc biệt lưu ý đến chỉ số tiểu cầu giảm Đa phần các xét nghiệm PLT đều có chỉ số tiểu cầu giảm là chủ yếu. Đây là biểu hiện rõ ràng có thể chẩn đoán người bệnh mắc các bệnh lý nguy hiểm liên quan đến rối loạn đông máu. Những bệnh nhân này thường có dấu hiệu chung là: vết thương khó cầm máu, xuất hiện các vết bầm tím lớn trên cơ thể không rõ nguyên nhân, thường xuyên mệt mỏi,… Do vậy, bác sĩ có thể yêu cầu làm thêm các xét nghiệm cần thiết để có chẩn đoán chính xác. Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này không chỉ giúp đếm số lượng tiểu cầu mà còn giúp phát hiện được các loại protein kháng tiểu cầu có trong máu. Xét nghiệm đông máu: Mẫu máu dược đựng trong ống hóa chất cần thiết nhằm làm xét nghiệm prothrombin và thromboplastin từng phần. Siêu âm lá lách: Siêu âm nhằm kiểm tra những biến đổi hoặc bất thường về kích thước lá lách. Khi chỉ số PLT giảm thì nguyên nhân chủ yếu là do phì đại lá lách. Chọc tủy và sinh thiết tủy xương: Áp dụng trong những trường hợp PLT giảm có nguy cơ là do xuất phát từ bệnh lý tủy xương. Sinh thiết tủy xương còn có thể phát hiện sớm về ung thư máu. Có thể thấy, xét nghiệm chỉ số PLT là một xét nghiệm rất quan trọng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe liên quan đến các chứng rối loạn đông máu. Trong nhiều trường hợp, chỉ số còn có ý nghĩa trong việc hỗ trợ chẩn đoán sớm về ung thư máu. Bởi vậy, việc xét nghiệm PLT khi phát hiện những dấu hiệu bất thường trong cơ thể là điều vô cùng cần thiết. Khách hàng có nhu cầu xét nghiệm PLT hoặc thăm khám, xét nghiệm các chỉ số khác có thể đặt lịch trước với bệnh viện để quá trình khám tiện lợi và nhanh chóng hơn. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể lựa chọn dịch vụ lấy mẫu tận nơi nhiều tiện ích, giúp tiết kiệm thời gian, công sức, trong khi chi phí chỉ mất thêm 10.000 đồng so với việc thực hiện tại bệnh viện.
medlatec
1,262
Chủ động phòng tránh bệnh cúm mùa Theo số liệu mới nhất từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, Tổ chức Y tế Thế giới và các đối tác y tế toàn cầu, ước tính có tới 650.000 ca bệnh tử vong hàng năm có liên quan đến các bệnh về đường hô hấp do cúm theo mùa. Cùng tìm hiểu các thông tin về bệnh cúm mùa và cách phòng tránh bệnh cúm mùa hiệu quả trong bài viết dưới đây. 1. Các thông tin cơ bản về bệnh cúm mùa 1.1 Bệnh cúm mùa hình thành thế nào? Cúm mùa là một bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm lưu hành trên thế giới. Cúm có thể lây lan nhanh chóng giữa người với người khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, làm phát tán các giọt vi rút vào không khí. Nó cũng có thể lây lan qua bàn tay bị nhiễm virus. Có 4 loại virus cúm là virus cúm A, B, C và D. Trong đó virus cúm A và B lưu hành và gây dịch bệnh cúm theo mùa. – Virus cúm A còn được phân thành các nhóm dựa trên sự kết hợp của các protein trên bề mặt của virus. Hiện chủng virus đang lưu hành ở người là virus cúm A/H1N1, A/H3N2. A/H1N1 còn được viết là A(H1N1)pdm09 vì chủng virus này đã gây ra đại dịch vào năm 2009 và thay thế virus A/H1N1 trước đó (đã lưu hành trước năm 2009). – Virus cúm B được chia thành các dòng là virus cúm loại B thuộc dòng B/Yamagata hoặc B/Victoria. – Virus cúm C được phát hiện ít thường xuyên hơn và thường gây nhiễm trùng nhẹ, không ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng – Virus cúm D chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc, được biết đến là không có khả năng lây nhiễm hoặc gây bệnh ở người. Bệnh cúm mùa gia tăng vào giai đoạn thời tiết chuyển mùa 1.2 Triệu chứng đặc trưng Cùm mùa được đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột của sốt, ho (thường là khô), nhức đầu, đau cơ và khớp, khó chịu nghiêm trọng (cảm thấy không khỏe), đau họng và sổ mũi. Cơn ho có thể diễn ra ngày càng nghiêm trọng và có thể kéo dài từ hai tuần trở lên. Hầu hết người nhiễm bệnh sẽ phục hồi trong vòng một tuần mà không cần chăm sóc y tế. Tuy nhiên, cúm có thể gây bệnh diễn biến nặng hoặc tử vong, đặc biệt ở những nhóm có nguy cơ cao bao gồm những người còn rất trẻ, người già, phụ nữ mang thai, nhân viên y tế và những người mắc bệnh hiểm nghèo. Cúm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của các bệnh lý mạn tính khác. Trong trường hợp nặng, bệnh cúm có thể dẫn đến viêm phổi, nhiễm trùng huyết. Do đó người bệnh khi có các triệu chứng nghiêm trọng, không thuyên giảm nên nhanh chóng đến viện thăm khám và kiểm tra. 1.3 Ai là người có nguy cơ cao mắc cúm mùa? Những người có nguy cơ mắc bệnh cúm theo mùa nghiêm trọng nhất là: – Bất kỳ giai đoạn nào của phụ nữ mang thai – Trẻ em dưới 5 tuổi – Những người trên 65 tuổi – Người mắc các bệnh mạn tính như HIV/AIDS, hen suyễn, bệnh tim, phổi và đái tháo đường… – Những người có nguy cơ cao tiếp xúc với bệnh cúm, bao gồm cả nhân viên y tế. 2. Con đường lây truyền của cúm mùa Cúm theo mùa lây lan dễ dàng, lây truyền nhanh chóng ở những khu vực đông người như trường học, viện dưỡng lão… Khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa virus sẽ phát tán vào không khí và có thể lây nhiễm cho những người ở gần. Virus cũng có thể lây lan qua bàn tay bị nhiễm virus cúm khi đưa lên mắt, mũi, miệng. Để ngăn ngừa lây truyền, người dân nên che miệng, mũi bằng khăn giấy khi ho và rửa tay thường xuyên. Che miệng, mũi bằng khăn giấy khi ho và hắt hơi đúng cách Ở vùng khí hậu ôn đới, dịch cúm theo mùa thường xảy ra mạnh vào mùa đông, trong khi ở vùng nhiệt đới, cúm có thể xảy ra quanh năm, khiến dịch bùng phát bất thường hơn. Thời tiết giao mùa, nhiệt độ thay đổi đột ngột, sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn… khiến những người sức khỏe yếu, hoặc không thích nghi kịp sẽ dễ mắc bệnh. Ngoài ra, điều kiện thời tiết này cũng là yếu tố thuận lợi để vi khuẩn, virus phát triển và lây lan, làm tăng nguy cơ mắc bệnh của con người, nhất là đối với bệnh cúm, viêm phế quản, viêm phổi… Thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi phát bệnh, được gọi là thời gian ủ bệnh, là khoảng 2 ngày, có thể dao động từ 1-4 ngày. 3. Khuyến cáo phòng tránh bệnh cúm mùa theo WHO 3.1 Phòng bệnh bằng tiêm chủng Giải pháp phòng bệnh cúm/ virus cúm hiệu quả nhất là tiêm phòng. Khả năng miễn dịch do tiêm chủng suy giảm theo thời gian nên việc tiêm phòng hàng năm được khuyến khích để bảo vệ cơ thể chống lại bệnh cúm. Tiêm chủng đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao bị biến chứng cúm và những người sống cùng hoặc chăm sóc những người có nguy cơ cao. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị tiêm chủng hàng năm cho: – Phụ nữ mang thai ở bất cứ giai đoạn nào khi mang thai – Trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi – Người già (trên 65 tuổi) – Người mắc các bệnh lý mạn tính và nhân viên y tế Giải pháp phòng bệnh cúm/ virus cúm hiệu quả nhất là tiêm phòng 3.2 Các biện pháp bảo vệ cá nhân, dự phòng bệnh cúm mùa – Rửa tay thường xuyên, làm sạch và lau khô tay đúng cách. Sử dụng xà phòng và nước ấm, rửa tay ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi tiếp xúc với bề mặt công cộng. – Vệ sinh mũi họng hàng ngày, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, sử dụng khăn giấy và vứt bỏ chúng đúng cách. – Thường xuyên thay đổi quần áo, giữ gìn sự sạch sẽ của cơ thể và tóc, giúp giảm khả năng lây nhiễm từ bề mặt. – Chủ động cách ly sớm những người cảm thấy không khỏe, sốt và có các triệu chứng, biểu hiện nghi ngờ bệnh cúm. – Nếu có người trong gia đình hoặc người xung quanh bạn có triệu chứng cúm, tránh tiếp xúc gần để ngăn chặn vi khuẩn lây nhiễm. Đeo khẩu trang có thể làm giảm sự lây lan của virus cúm. – Tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng của một người, đặc biệt là những người đang có biểu hiện của bệnh vì đây là cổng vào chính cho virus. – Giữ ấm cơ thể, ăn uống đủ dinh dưỡng, uống đủ nước, thực hiện tập luyện thể dục thể thao để nâng cao sức đề kháng, khả năng phòng ngự của cơ thể.
thucuc
1,256
8 thực phẩm càng ăn càng sớm có nguy cơ chạy thận Việc ăn uống hằng ngày của chúng ta rất quan trọng với thận, nếu ăn những thực phẩm không tốt vô hình trung khiến thận hoạt động quá nhiều, quá trình bài tiết liên tục nguy cơ dẫn đến suy thận, nặng hơn người bệnh có thể phải chạy thận cả đời. Muối Nhiều người có thói quen ăn mặn, nhất là cho nhiều nước mắm, muối vào các món kho, cá khô, hay ăn kèm các món dưa, cải muối trong bữa cơm. Tuy nhiên, ăn quá mặn sẽ khiến nồng độ natri trong cơ thể tăng, dẫn đến tăng huyết áp mà thận lại đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp. Bệnh nhân đã bị bệnh thận nếu ăn muối nhiều sẽ nhanh suy sụp, nhưng nếu biết kiềm chế lượng muối ăn hằng ngày thì chức năng thận dễ được cải tạo tốt hơn. Bên cạnh đó muối còn là nguyên nhân dẫn đến các bệnh sỏi thận, thận nhiễm mỡ. Đường Cũng có người quen ăn ngọt, nhưng lâu dần thức ăn gì cũng được nêm bằng đường, không chỉ các món ngọt đến các món mặn chiên, kho, canh, xào cũng được nêm rất nhiều đường. Theo các nghiên cứu, trong đường chứa rất nhiều frutose, đây thuộc nhóm những chất khó hấp thu, việc cùng đưa vào cơ thể quá nhiều đường sẽ thúc đẩy sự hình thành axit uric làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Các bệnh này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận, cũng như sức khỏe hệ tim mạch. Đồ ăn vặt Chất nhuộm tạo màu, chất bảo quản, đường, hương liệu tổng hợp… là những loại thường có trong các gói bánh snack, kẹo trái cây, đồ ăn nhẹ thường thấy. Những chất độc hại này hấp thụ vào cơ thể sẽ khiến thận phải làm việc vất vả hơn, vì phải lọc sạch những độc tố này có trong máu. Ăn nhiều đồ ăn vặt còn dẫn đến nguy cơ béo phì, các bệnh liên quan đếp tim mạch. Nước có gas Đồ ăn vặt thèm được uống kèm nước có gas. Uống nước ngọt có gas có thể khiến bạn hướng khởi, cảm thấy ngon miệng hơn khi ăn, nhưng đây lại là cách bạn đầu độc thận nhanh nhất. Các bác sĩ khuyên không nên uống nước ngọt liên tục, vì thành phần trong nó chứa rất nhiều chất không có lợi cho sức khỏe. Uống nước ngọt hàng ngày có nguy cơ mắc chứng proteinuria, tức là trong nước tiểu chứa quá nhiều hàm lượng protein. Sự bài tiết protein trong nước tiểu gia tăng, nghĩa là thận của bạn đã bị tổn thương. Thức uống chứa nhiều cồn Thường xuyên uống nhiều rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận lên gấp đôi, theo Tổ Chức Thận Anh Quốc. Tiệc tùng liên miên, rượu bia nhiều khiến cơ thể tiêu thụ quá nhiều chất cồn, dễ dẫn đến tình trạng lắng đọng axit uric ở ống thận. Từ đó gây tắc nghẽn ống thận, làm tăng nguy cơ suy thận, các bệnh liên quan đến thận. Nước xốt Nước xốt tưởng chừng không liên quan gì đến bệnh thận nhưng nó cũng là một trong những nguyên nhân gây suy thận. Những món mỳ spaggeti, mỳ ống hay pizza, phở, gà rán,… dĩ nhiên không thể thiếu nước xốt. Tuy nhiên, trong những chai nước xốt này lại chứa đầy natri, hàm lượng muối natri trong cơ thể bình thường là 9‰, nếu muối tích tụ nhiều dễ gây cao huyết áp, nguy cơ dẫn đến suy thận. Bạn có thể thay thế nước xốt bằng rau củ, nêm nếm gia vị tự nhiên vừa hợp khẩu vị vừa bổ sung nhiều chất có lợi cho sức khỏe. Viên uống bổ sung Vitamin C Khi làm việc quá sức, cơ thể mệt mỏi, người ta thường uống viên sủi để tăng cường sức đề kháng, giảm mệt mỏi ngay lúc đó. Có người còn uống chúng hằng ngày như là cách tiện lợi thay thế các loại nước ép trái cây chứa Vitamin C. Nghiên cứu của Viện Karolinska ở Stockholm, Thụy Điển cho thấy việc tiêu thụ viên uống bổ sung vitamin C hàng ngày làm tăng gấp đôi nguy cơ bị sỏi thận, nhất là ở nam giới. Nguyên nhân ở đây là do một phần vitamin C cơ thể hấp thụ sẽ được bài tiết ra đường tiểu dưới dạng oxalate, một trong những thành phần chính tích tụ nên sỏi thận. Các thực phẩm giàu protein Những người muốn giảm cân nhanh, thường xuyên tập gym kèm chế độ ăn uống để có thân hình săn chắc tăng cơ giảm mỡ thường ăn rất nhiều thực phẩm chứa lượng lớn protein. Nhưng họ không biết rằng chế độ ăn uống giàu protein này lại là gánh nặng cho thận. Sự tăng cường làm việc để đào thải một lượng lớn ure nếu kéo dài thì thận bị tổn thương là không tránh khỏi. Ngoài ra, nếu cơ thể đang bị chứng nhiễm ceton, một loại bệnh mà thể ceton trong máu tăng quá mức cho phép, còn dẫn đến sự gia tăng bài tiết canxi, là nguyên nhân gây bệnh sỏi thận. Theo các bác sĩ thường thì người bệnh thận không có triệu chứng gì cho đến khi chức năng thận của họ suy giảm nghiêm trọng, chỉ còn khoảng 10-15%. Triệu chứng sớm nhất có thể thấy đối với người bệnh thận là lượng nước tiểu thải ra giảm đi, tiểu ít, mệt mỏi nhiều, biếng ăn nhất là những lúc mắc các chứng bệnh thông thường như cảm cúm, đau đầu, tiêu chảy,… Bệnh nhân cũng có dấu hiệu phù thủng chân tay, huyết áp cao thường xuyên tăng bất ổn, cơ thể ngứa ngáy mà không rõ nguyên nhân. Một số trường hợp có thể tiểu ra máu, hoặc khi xét nghiệm nước tiểu, hàm lượng chất đạm (protein) chứa trong nước tiểu rất cao. Người bị viêm thận do virus hay sỏi thận thường có dấu hiện đau ở eo lưng, gần chỗ thận, cơn đau có thể bộc phát và kéo dài dai dẳng.
medlatec
1,039
Triệu chứng viêm ruột thừa ở người già Viêm ruột thừa là một trong những bệnh lý phổ biến của người lớn tuổi. Viêm ruột thừa ở người già thường có những triệu chứng khác biệt so với bệnh nhân trẻ hơn. Nếu ông bà của bạn đang có những dầu hiệu của bệnh viêm ruột thừa thì hãy đọc ngay bài viết này nhé. Viêm ruột thừa ở người già là bệnh lý khá nghiêm trọng Viêm ruột thừa ở người già là bệnh lý khá nghiêm trọng 1. Triệu chứng viêm ruột thừa ở người già Ruột thừa là phần cuối của manh tràng, tham gia vào cơ chế miễn dịch của hệ tiêu hóa. Viêm ruột thừa ở người cao tuổi biểu hiện với triệu chứng đa dạng. Tuy nhiên các triệu chứng ở tuổi già thường không điển hình và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Tuy nhiên vẫn có một số triệu chứng có thể gặp: 1.1. Đau bụng là triệu chứng viêm ruột thừa ở người già Đau bụng là triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân viêm ruột thừa, tuy nhiên triệu chứng của người lớn tuổi thường mơ hồ hơn. Đau thường nhẹ hơn và vị trí đau cũng không rõ ràng. Ngay cả khi viêm ruột thừa dẫn đến viêm phúc mạc, triệu chứng đau bụng ở người lớn cũng ít  hơn so với bệnh nhân trẻ tuổi. 1.2. Sốt là triệu chứng viêm ruột thừa ở người già Tình trạng sốt ở người cao tuổi thường nhẹ và xuất hiện tình trạng tăng bạch cầu khiến cho việc phát hiện và chẩn đoán bệnh muộn hơn. 1.3. Chán ăn là triệu chứng tiếp theo Người lớn tuổi bị viêm ruột thừa thường trở nên chán ăn. Chán ăn cũng có thể gây mất cân nặng và suy dinh dưỡng. 2. Nguyên nhân dẫn đến viêm ruột thừa ở người già Nguyên nhân dẫn đến viêm ruột thừa ở người già vẫn còn nhiều tranh cãi, dưới đây là một số giả thuyết: – Nhiễm khuẩn: Nhiễm khuẩn ruột có thể là một nguyên nhân chính dẫn đến bệnh. Nhiễm khuẩn thường xuyên xảy ra khi một cục máu (búi phân) bị gắn kẹt trong ruột thừa, gây ra viêm nhiễm và sưng tấy. – Rối loạn thần kinh vận mạch: Rối loạn thần kinh vận mạch, bao gồm giảm chuyển động ruột và giảm sự co bóp của ruột, có thể gây trì hoãn trong quá trình di chuyển chất thải và dẫn đến viêm ruột thừa. – Rối loạn vận động ruột: Rối loạn vận động ruột, bao gồm tình trạng tăng động ruột hoặc suy giảm động ruột, có thể góp phần vào viêm ruột thừa. Khi có sự rối loạn vận động ruột, quá trình di chuyển chất thải qua ruột thừa có thể bị ứ đọng và dẫn đến viêm nhiễm. – Dị ứng: Một số người già có thể trải qua dị ứng hoặc phản ứng vi khuẩn với tác động lên ruột thừa, góp phần vào viêm ruột thừa. Nhiễm khuẩn ruột là nguyên nhân gây viêm ruột già ở người cao tuổi Nhiễm khuẩn ruột là nguyên nhân gây viêm ruột già ở người cao tuổi 3. Biến chứng của bệnh viêm ruột thừa ở người già 3.1. Thủng, vỡ ruột thừa Người cao tuổi có thể có rủi ro cao hơn để phát triển thủng vỡ ruột thừa do yếu tố tuổi tác, suy yếu hệ miễn dịch và khả năng phát hiện triệu chứng không rõ ràng. Thủng vỡ ruột thừa là tình trạng nguy hiểm và cần được phẫu thuật ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng nặng và hậu quả nghiêm trọng. 3.2. Áp- xe ổ bụng Bệnh cũng có thể gây ra áp xe ổ bụng, gây ra khó chịu và đau đớn. Điều này có thể gây ra khó khăn trong việc xác định chính xác nguyên nhân và triệu chứng của bệnh. 3.3. Nhiễm trùng Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn để phát triển nhiễm trùng từ viêm ruột thừa. Hệ thống miễn dịch yếu và khả năng phục hồi chậm hơn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và gây tổn thương nghiêm trọng đến cơ thể. 3.4. Tình trạng tổn thương tổ chức và chức năng Viêm ruột thừa kéo dài và không được điều trị đúng cách có thể gây ra tình trạng tổn thương và suy giảm chức năng ruột. Điều này có thể dẫn đến vấn đề về tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, gây suy dinh dưỡng và yếu đuối. 3.5. Hình thành cục máu đông Viêm ruột thừa có thể gây ra rối loạn đông máu, dẫn đến hình thành cục máu đông trong hệ thống mạch máu. Các cục máu đông này có thể di chuyển và gây tắc nghẽn các mạch máu nhỏ, gây ra các vấn đề về tuần hoàn. 3.6. Vấn đề tim mạch Viêm ruột thừa có thể gây ra tình trạng viêm nhiễm và tăng cường phản ứng vi khuẩn trong cơ thể. Vi khuẩn và các chất viêm nhiễm có thể lan tỏa qua hệ tuần hoàn, gây ra viêm nhiễm hệ thống và tác động tiêu cực đến tim mạch 3.7. Tử vong Nguy cơ tử ở nhóm bệnh nhân viêm ruột thừa lớn tuổi khá cao. Đầu tiên, việc chẩn đoán và xác định triệu chứng viêm ruột thừa trong nhóm người già có thể khó khăn hơn do sự mờ nhạt và không rõ ràng của triệu chứng. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc chẩn đoán và điều trị, gây ra biến chứng nghiêm trọng hơn. Thứ hai, hệ thống miễn dịch của người già thường yếu hơn, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và phản ứng viêm nhiễm. Nguy cơ viêm phúc mạc (peritonitis) và nhiễm trùng huyết cũng cao hơn ở nhóm người già, góp phần đến tỷ lệ tử vong cao. 4. Các bệnh thường nhầm lẫn với viêm ruột thừa ở người cao tuổi Trong người già, viêm ruột thừa có thể gây ra những triệu chứng không rõ ràng và khó nhận diện. Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn với một số bệnh lý khác. Dưới đây là các bệnh lý thường nhầm lẫn với viêm ruột thừa ở người già: 4.1. Bệnh lý đường mật Triệu chứng của viêm ruột thừa và bệnh lý đường mật (như viêm gan, viêm mật) ở người già có thể trùng khớp như đau bụng, sốt, và chán ăn. Điều này có thể gây nhầm lẫn và khó phân biệt giữa hai bệnh lý này. Các bệnh lý đường mật ở người cao tuổi thường bị nhầm lẫn với viêm ruột thừa Các bệnh lý đường mật ở người cao tuổi thường bị nhầm lẫn với viêm ruột thừa 4.2. Nhồi máu mạc treo Nhồi máu mạc treo ở người cao tuổi là tình trạng xoắn đoạn ruột và gây tắc nghẽn. Triệu chứng như đau bụng cấp tính, chướng bụng, và nôn mửa có thể tương tự như viêm ruột thừa. Sự nhầm lẫn giữa hai bệnh lý này có thể xảy ra do triệu chứng tương đồng. 4.3. Viêm túi thừa đại tràng Viêm túi thừa đại tràng có triệu chứng tương tự như viêm ruột thừa, bao gồm đau bụng, sốt, và chán ăn. Điều này có thể gây nhầm lẫn và khó phân biệt giữa hai bệnh lý này, đặc biệt là ở người cao tuổi.. 4.4. Phình động mạch chủ bụng Phình động mạch chủ bụng có thể có triệu chứng đau bụng và khó chịu tương tự như viêm ruột thừa. Đây là một tình trạng rất nguy hiểm đáng báo động. 4.5. Bệnh lý ác tính Một số bệnh lý ác tính trong hệ tiêu hóa của người cao tuổi như ung thư ruột, ung thư đại tràng cũng có thể có triệu chứng tương tự như viêm ruột thừa. Việc phân biệt giữa hai bệnh lý này là cực kỳ quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Tóm lại, triệu chứng viêm ruột thừa ở người già thường mơ hồ, không điển hình như người trẻ. Vậy nên bệnh lý này dễ nhầm lẫn với bệnh lý khác. Vì vậy, việc nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
thucuc
1,424
Công dụng thuốc Quinacar 5 Thuốc Quinacar 5 có dạng bào chế viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 7 vỉ x 14 viên. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Quinacar 5 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Công dụng thuốc Quinacar 5 Quinacar 5mg là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Thuốc có tác dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim.Cơ chế hoạt động của thuốc Quinacar 5: Sau khi hấp thụ, Quinacar 5 ức chế men chuyển angiotensin để giảm tạo thành Aldosteron và angiotensin II. Ngoài ra, Quinapril còn có tác dụng ngăn cản giáng hóa peptid làm giãn mạch mạnh bradykinin, giúp giảm giữa nước và natri. Kết quả là sẽ làm giãn mạch và giảm sức cản ngoại biên. 2. Chỉ định của thuốc Quinapril 5 Thuốc Quinacar 5mg được chỉ định để:Điều trị bệnh thận có albumin niệu vi thể do đái tháo đường kèm tăng huyết áp.Điều trị bệnh suy tim sung huyết.Điều trị bệnh tăng huyết áp. 3. Chống chỉ định của thuốc Quinacar 5mg Chống chỉ định dùng thuốc Quinacar 5mg trong trường hợp:Phụ nữ đang mang thai.Người bệnh đái tháo đường có kèm tăng huyết áp đang điều trị phối hợp với Aliskiren.Trẻ em dưới 18 tuổi.Người có tiền sử phù mạch do sử dụng thuốc ức chế ACE.Người bị bệnh mạch thận như: Cấy ghép thận, hẹp động mạch thận 1 bên hoặc 2 bên, bệnh mạch ngoại biên, xơ vữa động mạch toàn thân.Người bị mẫn cảm với thành phần của thuốc. 4. Liều lượng và cách dùng thuốc Quinacar 5mg Cách dùng: Thuốc Quinacar 5mg dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống Quinacar 5mg với 1 cốc nước đầy, không nên bẻ hoặc nhai thuốc vì có thể làm gia tăng tác dụng phụ.Liều dùng:Trong điều trị tăng huyết áp: Liều 10mg x 1 lần/ ngày. Liều duy trì từ 20 – 40mg/ ngày x 1 -2 lần. Nếu cần thì có thể tăng liều lên 80mg/ ngày.Trong điều trị suy thận: Cần chỉnh liều Quinacar 5mg theo Cl. Cr. Người lớn tuổi dùng liều 5mg x 1 lần/ ngày.Trong điều trị suy tim ứ huyết: Liều 5mg x 1 lần/ ngày. Sau đó có thể điều chỉnh liều cho phù hợp. Liều duy trì từ 10 – 20mg/ ngày.Lưu ý: Liều dùng Quinacar 5mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Quinacar 5mg cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Quinacar 5mg phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Quinacar 5mg:Trong trường hợp quên liều thuốc Quinacar 5mg thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Quinacar 5mg đã quên và sử dụng liều mới.Khi sử dụng thuốc Quinacar 5mg quá liều thì có thể gây hạ huyết áp. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Quinacar 5mg Ở liều điều trị, thuốc Quinacar 5mg được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Quinacar 5mg, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Thường gặp: Tăng kali, tăng creatinin, nitrogen ure huyết, nhức đầu và ho khan dai dẳng.It gặp: Đau bụng, nhịp tim nhanh, ngủ gà, đau khớp, đau cơ, trầm cảm, loạn vị giác, rụng tóc, liệt dương, tụt huyết áp, khô miệng và họng, rối loạn thị giác, mất ngủ, suy nhược, tiêu chảy, giảm thị lực, đánh trống ngực, sốt, viêm họng, ngứa, táo bón, tình trạng kích động, toát mồ hôi, đầy hơi và phù,...Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, đau ngực, đau họng, đau lưng, chảy máu đường tiêu hóa, viêm mũi, nhạy cảm ánh sáng, viêm xoang, nhịp tim không đều, sốt, vàng da ứ mật, co thắt phế quản, hoại tử gan kịch phát, tăng kali máu nặng, viêm da tróc vẩy, suy thận cấp, viêm gan và giảm bạch cầu trung tính.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Quinacar 5mg và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 6. Tương tác thuốc Quinacar 5mg Quinacar 5mg có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc chống viêm không steroid (Indomethacin);Dẫn chất Tetracyclin;Các kháng sinh Quinolon;Thuốc Yohombin;Thuốc Aprotinin;Thuốc kháng acid;Các salicylat;Thuốc NSAIDS;Thuốc Corticoid;Thuốc Allopurinol;Chất kìm hãm tế bào;Ức chế tủy xương;Thuốc Procainamid;Các muối hoặc chất bổ sung chứa kali;Thuốc lợi tiểu giữ kali;Thuốc Lithi;Các thuốc tương tác với magie, Tetracyclin;Thuốc lợi tiểu;Các thuốc hạ huyết áp khác.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Quinacar 5mg thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn phù hợp. 5. Lưu ý khi dùng thuốc Quinacar 5mg Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Quinacar 5mg cho người làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Quinacar 5mg cho người bị suy gan, suy thận nặng hoặc phì đại cơ tim.Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn dùng thuốc Suztine 4.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Quinacar 5mg có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Quinacar 5mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Quinacar 5mg điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
978
Đừng bỏ qua những dấu hiệu sức khỏe này Co giật mí mắt, tai kêu lục bục,… là những dấu hiệu cảnh báo sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề. Hãy đến bệnh viện thăm khám đừng bỏ qua những dấu hiệu sức khỏe này. 1. Đừng bỏ qua những dấu hiệu sức khỏe này 1.1. Co giật mí mắt Đây là triệu chứng phổ biến có thể cho thấy bạn đang mệt mỏi, căng thẳng hoặc nhìn màn hình máy tính quá lâu. Ngoài ra, triệu chứng này còn có thể là dấu hiệu cảnh báo biến chứng co giật mắt, liệt thần kinh mặt (liệt Bell) và xơ cứng rải rác. Nếu bạn có các cử động không chủ động ở những bộ phận khác của cơ thể, đó có thể là do rối loạn cơ hoặc thần kinh và nên đi khám bệnh. Co giật mí mắt là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe có vấn đề 1.2. Tai kêu lục bục Đây có thể là triệu chứng của ráy tai tắc nghẽn xảy ra khi ráy tai tích tụ trong tai và trở nên quá khó rửa sạch tự nhiên. Ráy tai là một phần hữu ích và phòng thủ tự nhiên của cơ thể. Nó bảo vệ ống tai bằng cách giữ bụi bẩn và làm chậm sự phát triển của vi khuẩn. Các dấu hiệu và triệu chứng của tắc nghẽn ráy tai có thể bao gồm: – Đau tai. – Cảm giác đầy tai bị ảnh hưởng. – Tiếng ồn (ù tai). – Giảm thính giác ở tai bị ảnh hưởng. 1.3. Ợ hơi Ợ hơi giải phóng không khí trong dạ dày nếu không sẽ gây đầy hơi và khó chịu. Nghiêm trọng hơn, ợ hơi có thể xuất hiện ở những người bị loét hoặc trào ngược axit. Trong trường hợp đó, bạn cũng có thể bị đau bụng, giảm cân, phân lẫn máu và nên được kiểm tra. 1.4. Chuột rút Chuột rút là triệu chứng cơ thể thiếu chất điện giải Bạn có thể bị mất nước hoặc mất cân bằng điện giải. Điều này phổ biến hơn khi bạn tập luyện nhiều và đổ mồ hôi. Chuột rút chỉ đáng lo ngại khi bắp chân bị đau lúc bạn đi bộ. Tình trạng này có thể khiến bạn đi khập khiễng và có thể là dấu hiệu của bệnh mạch máu ngoại biên, nghĩa là bạn bị xơ cứng động mạch chi. Một loại khác được gọi là đau thần kinh, khi đó, viêm khớp ở lưng có thể gây đau, mệt mỏi và chuột rút ở chân. 2. Lời khuyên của chuyên gia Thăm khám ngay khi có dấu hiệu cơ thể khác thường Khi có những dấu hiệu bất thường trong cơ thể ngay cả những triệu chứng đơn giản như đã nêu trên, bạn nên đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị kịp thời hiệu quả. Việc thăm khám sức khỏe định kỳ nên được thực hiện thường xuyên 1-2 lần 1 năm  để tầm soát phát hiện sớm những dấu hiệu sức khỏe bất thường và chữa trị kịp thời hiệu quả. Để có sức khỏe tốt bạn nên chọn lựa cho mình 1 chế độ ăn uống lành mạnh với đầy đủ dưỡng chất cần thiết và bổ sung hợp lý, cân bằng Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên luôn là khuyến cáo của các chuyên gia. Đây là biện pháp giúp nâng cao sức đề kháng cho cơ thể.
thucuc
600
Rối loạn tiêu hóa – chứng bệnh không chừa một ai Ai trong chúng ta hẳn cũng từng bị tiêu chảy, táo bón, đau bụng, đầy hơi… Đây đều là những biểu hiện của chứng “rối loạn tiêu hóa” – một bệnh về đường tiêu hóa thường gặp. Vậy khi bị rối loạn tiêu hóa cần làm gì và cách nhận biết như thế nào? Dưới đây là một số thông tin hữu ích về bệnh mà bạn có thể lưu ý và tham khảo. Trong các bệnh lý về tiêu hóa thì các chứng rối loạn đường tiêu hóa rất thường gặp phổ biến Các biểu hiện của chứng rối loạn tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa thường do thói quen ăn uống không khoa học gây nên, một số trướng hợp bệnh xảy ra do tác dụng phụ của một số loại thuốc hay do ảnh hưởng từ các bệnh mạn tính về đường tiêu hóa khác. Thông thường, rối loạn tiêu hóa có thể gây ra một số triệu chứng sau: – Đau bụng: người bệnh thường có những đau nhẹ kéo dài hoặc đau quặn từng cơn, vị trí đau thường là ở phần bụng dưới bên trái, một số trường hợp bị đau ở nhiều vị trí khác nhau hoặc đau toàn bụng. – Thay đổi thói quen đại tiện: là triệu chứng thường gặp nhất của rối loạn tiêu hóa, người bệnh có thể thay đổi về số lần đại tiện, bị táo bón hoặc tiêu chảy kèm theo đau bụng từng cơn… – Đầy hơi, khó tiêu: biểu hiện căng bụng, ợ hơi hoặc đánh hơi liên tục. Một số trường hợp có thể có triệu chứng ợ chua, đắng hoặc hôi miệng… – Nôn sau khi ăn: là triệu chứng thường gặp của các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa. Khi nôn mửa cơ thể bị mất nước gây mệt mỏi, khó chịu. Rối loạn tiêu hóa thường gây ra các triệu chứng đau bụng và nôn. Đối phó với chứng rối loạn tiêu hóa Để điều trị rối loạn tiêu hóa và làm thuyên giảm các triệu chứng của bệnh, người bệnh cần sử dụng các loại thuốc đặc trị theo đúng chỉ định của bác sĩ, đồng thời kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý, cụ thể như sau: – Điều trị bằng thuốc: một số loại thuốc thường dùng trong điều trị rối loạn tiêu hóa là: + Thuốc giảm đau bụng + Thuốc kiểm soát tiêu chảy và táo bón + Thuốc kháng axit giúp điều chỉnh và trung hòa axit trong dạ dày + Thuốc kháng sinh chống vi khuẩn H. pylori Người bệnh cần lưu ý không nên tự ý uống thuốc mà cần có sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh làm bệnh phát triển nặng hơn. Điều chỉnh chế độ ăn uống thích hợp sẽ giúp cho quá trình điều trị các chứng bệnh về tiêu hóa hiệu quả hơn – Điều trị dinh dưỡng: người bệnh cần thay đổi và kiểm soát chế độ ăn uống một cách phù hợp để hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa hiệu quả: + Đảm bảo vệ sinh thực phẩm, không ăn thực phẩm ôi thiu hoặc nhiễm hóa chất độc hại. + Hạn chế thức ăn chế biến sẵn, thức ăn khó tiêu hóa. + Ăn uống điều độ, đủ bữa và đúng giờ, ăn nhiều vào bữa sáng và trưa và ăn nhẹ hơn vào bữa tối. + Hạn chế thịt, chất béo và cholesterol, tăng cường rau xanh và trái cây tươi. Nếu bị đầy hơi, khó tiêu thì không nên ăn nhiều chất xơ. + Ăn đủ no, không nên ăn quá no hoặc quá đói. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội XEM THÊM: >> Rối loạn tiêu hóa >> Bệnh rối loạn tiêu hóa ở người già >> Bệnh án rối loạn tiêu hóa
thucuc
655
Yếu tố thúc đẩy cơn suy tim cấp nặng lên nhanh chóng Suy tim là bệnh lý cuối cùng của các bệnh tim mạch. Trong đó suy tim cấp là một thể phổ biến của suy tim. Có nhiều yếu tố thúc đẩy cơn suy tim cấp nặng lên nhanh chóng, bệnh nhân phải được điều trị cấp cứu và tỷ lệ tử vong còn rất cao mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị. 1. Suy tim cấp Suy tim là con đường chung cuối cùng của các bệnh lý tim mạch. Suy tim được chia làm hai thể bao gồm: suy tim cấp và suy tim mạn tính. Suy tim cấp có thể là suy tim mới xuất hiện cũng có thể là đợt tiến triển nặng lên của suy tim mạn tính (gọi là đợt cấp mất bù của suy tim). Thể suy tim cấp ở bệnh nhân có suy tim mạn tính thường gặp hơn trên lâm sàng. Bệnh nhân đến bệnh viện trong bệnh cảnh suy tim cấp cần phải được điều trị cấp cứu, nếu chậm trễ có thể rơi vào shock tim, và tỉ lệ tử vong rất cao.Suy tim cấp có thể là phù phổi cấp hoặc shock tim. Suy tim cấp nhập viện mới khởi phát chiếm 20%, còn lại 80% là suy tim cấp mất bù trên nền suy tim mạn.Suy tim cấp mới xuất hiện thường khởi phát nhanh, cơ tim không có đủ thời gian để thích nghi với tình trạng suy tim. Bệnh nhân thường có dấu hiệu khó thở, thậm chí không đáp ứng với thở oxy mà phải hỗ trợ thông khí nhân tạo.Nguyên nhân dẫn tới suy tim cấp tính thường do:Hở van hai lá cấp, hở van động mạch chủ cấp do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Nhồi máu cơ tim cấp: Biến chứng cơ học của nhồi máu cơ tim cấp: thủng vách liên thất, đứt dây chằng van hai lá, vỡ thành tự do của tim. Hội chứng chèn ép tim cấp. Tắc động mạch phổi cấp 2. Yếu tố nguy cơ gây bệnh suy tim cấp Thường xuyên hút thuốc lá làm tăng nguy cơ gây bệnh suy tim cấp Người bị bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Bệnh nhân bất động trong thời gian dài, sau phẫu thuật có nguy cơ tắc mạch phổi cấp. Có các yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành, có thể xuất hiện nhồi máu cơ tim cấp. Nam giới thường mắc nhiều hơn nữ giới. Người cao tuổi. Hút thuốc là nhiềuĐái tháo đường. Béo phì. Rối loạn lipid máu: tăng huyết áp không kiểm soát, rối loạn nhịp tim không điều trị 3. Yếu tố thúc đẩy cơn suy tim cấp nặng lên nhanh chóng 3.1 Những biến chứng làm nặng lên cơ suy tim cấp nhanh chóng. Rối loạn nhịp tim: nhịp tim tăng nhanh hoặc nhịp chậm nặng, hoặc rối loạn dẫn truyền. Hội chứng mạch vành cấp. Biến chứng cơ học của hội chứng mạch vành cấp bào gồm: vỡ vách liên thất, đứt dây chằng van hai lá...Thuyên tắc phổi cấp. Cơn tăng huyết áp cấp cứuÉp tim. Bóc tách động mạch chủ. Phẫu thuật và những vấn đề chu phẫu. Bệnh cơ tim chu sinh3.2 Những biến cố thường làm suy tim nặng lên từ từ. Nhiễm trùng (bao gồm viêm nội tâm mạc nhiễm trùng)Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính hoặc hen phế quản. Thiếu máu. Suy giảm chức năng thận. Không tuân thủ chế độ ăn kiêng hoặc thuốc điều trị. Nguyên nhân do bác sĩ gây ra, ví dụ như kê đơn thuốc kháng viêm không steroid hoặc corticoid, tương tác thuốc. Rối loạn nhịp, nhịp chậm, rối loạn dẫn truyền nhưng không gây giảm nhịp tim đột ngột, nặng nề. Tăng huyết áp không kiểm soát được. Nghiện rượu và các chất gây nghiện 4. Phòng ngừa Người bệnh nên tập thể dục nhẹ nhàng tùy theo mức độ bệnh
vinmec
664
Lợi ích và quy trình tiêm vắc-xin viêm gan B cho người lớn Tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn là một biện pháp quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa nguy cơ mắc viêm gan B, một bệnh lây truyền có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Đọc bài viết dưới đây để hiểu về lợi ích cũng như quy trình tiêm vắc xin cho người lớn để bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của bạn nhé. 1. Bệnh lý viêm gan B – nguyên nhân, triệu chứng, mức độ nguy hiểm Bệnh lý viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, chia thành hai thể chính là viêm gan B cấp tính và viêm gan B mãn tính. Bệnh viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra Thống kê của Tổ chức Y tế Thế Giới (WHO) cho thấy, có hơn 2 tỷ người dân trên toàn cầu đã hoặc đang bị nhiễm virus viêm gan B. Bệnh này gây khoảng 600.000 trường hợp tử vong mỗi năm, vượt xa con số tử vong do HIV gấp 50 – 100 lần. Hiện nay, tại Việt Nam có khoảng 15% dân số mắc viêm gan B, hơn 10% trong số họ có nguy cơ mắc ung thư gan. Viêm gan B có thể lây qua nhiều con đường, bao gồm 3 con đường chính là đường máu, đường tình dục và đường lây truyền từ mẹ sang con. Ngoài ra virus có thể lây truyền qua dùng chung vật dụng cá nhân như dao cạo râu, kim chích, … Bệnh viêm gan B có các triệu chứng khá kín đáo nên khó phát hiện ra. Tuy nhiên, một số người có thể trải qua các triệu chứng gồm: nôn mửa, đau bên phải vùng bụng, vàng da và mắt (biểu hiện bệnh vàng da), mệt mỏi, nước tiểu đậm màu,…. Đến khi phát hiện, hầu hết bệnh nhân đã ở giai đoạn mãn tính, xơ gan, hoặc ung thư gan. Hiện chưa có phương pháp điều trị triệt để viêm gan B, tiêm vắc xin viêm gan B được xem là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh. 2. Lợi ích tiêm vắc xin viêm gan B người lớn Vắc xin phòng viêm gan B là một biện pháp hiệu quả giúp ngăn ngừa bệnh viêm gan B và các biến chứng nguy hiểm như xơ gan và ung thư gan. Vắc xin được khuyến nghị sử dụng cho tất cả người lớn và trẻ em có nguy cơ tiếp xúc với virus viêm gan B. Ngoài ra, vắc xin phòng viêm gan B cũng đóng một vai trò quan trọng trong kiểm soát viêm gan B trong cộng đồng và giảm nguy cơ viêm gan D, bởi viêm gan D không thể xảy ra nếu không có viêm gan B. Lưu ý rằng, vắc xin phòng viêm gan B không phòng ngừa viêm gan do các nguyên nhân khác như virus viêm gan A hoặc virus viêm gan C. Tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn giúp ngăn ngừa bệnh viêm gan B và các biến chứng nguy hiểm Vắc xin phòng viêm gan B được chỉ định tiêm cho các đối tượng: – Nhân viên y tế, bao gồm bác sĩ, phẫu thuật viên, nha sĩ, y tá, hộ lý, người thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch phẩm. – Nhân viên làm việc trong phòng thí nghiệm liên quan đến virus viêm gan B. – Nhân viên hoặc cư dân tại trại dưỡng lão, trại cứu tế và các môi trường có nguy cơ nhiễm virus viêm gan B. – Người có kế hoạch đi đến vùng dịch. – Người có nguy cơ tiếp xúc viêm gan B qua quan hệ tình dục. – Cảnh sát, quân nhân, nhân viên cứu hỏa và những người tiếp xúc với nguy cơ nhiễm virus viêm gan B trong công việc của họ. – Gia đình có thành viên đã nhiễm virus viêm gan B, đặc biệt là các em bé sinh ra từ bà mẹ có HBsAg (+). – Những bệnh nhân thường xuyên tiếp xúc với việc truyền máu hoặc các sản phẩm từ máu có nguy cơ đã nhiễm virus viêm gan B. – Những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, bệnh nhân đang điều trị chạy thận nhân tạo, bệnh nhân đã ghép tạng. Vắc xin phòng viêm gan B chống chỉ định tiêm cho các đối tượng: – Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong vắc xin, đặc biệt những trường hợp có biểu hiện mẫn cảm với vắc xin phòng viêm gan B trong lần tiêm trước. – Người mắc các bệnh bẩm sinh, bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan, bệnh đái tháo đường, suy dinh dưỡng, bệnh cấp tính. 3. Quy trình tiêm viêm gan B cho người lớn 3.1. Xét nghiệm trước tiêm Trước khi tiêm vắc xin viêm gan B, quá trình bắt đầu bằng việc thực hiện xét nghiệm HBsAg và HBsAb để xác định tình trạng của cơ thể đối với viêm gan B về việc bạn đã bị viêm gan B hay đã có kháng thể kháng lại virus viêm gan B chưa. – Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính với HBsAg, điều này có nghĩa là bạn đã nhiễm virus viêm gan B, và tiêm phòng không còn hiệu quả. – Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy âm tính với HBsAg, đó là tình trạng chưa nhiễm viêm gan B, và bạn nên tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B. 3.2. Phác đồ tiêm Có hai phác đồ tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn, bạn có thể chọn một trong hai: – Phác đồ 0 – 1 – 6: Tiêm mũi thứ 2 sau 1 tháng và mũi thứ 3 sau 5 tháng. – Phác đồ 0 – 1 – 2 – 12: Tiêm liên tiếp 3 mũi cách nhau 1 tháng và mũi thứ 4 sau 1 năm. Cứ sau mỗi 5 năm, nên thực hiện xét nghiệm HBsAb, và nếu kết quả HBsAb dưới 10 mUI/ml, cần tiêm một mũi nữa. – Khách hàng sẽ trải qua khám sàng lọc trước tiêm với bác sĩ chuyên khoa. Đồng thời bác sĩ sẽ tư vấn và cung cấp thông tin về loại vắc xin sẽ tiêm, lịch tiêm, thời gian nhắc lại mũi tiêm (nếu có), lưu ý và chăm sóc sau tiêm chủng. Trước khi tiêm vắc xin khách hàng sẽ khám sàng lọc với bác sĩ – Nếu đủ điều kiện tiêm chủng, khách hàng sẽ được dẫn vào phòng tiêm theo số phòng và thứ tự đã được chỉ định. – Nhân viên y tế sẽ kiểm tra vắc xin trước khi tiêm để đảm bảo đúng vắc xin và liều lượng. Tiêm chủng được thực hiện theo đúng liều lượng quy định cho loại vắc xin cụ thể. Mũi tiêm được đưa vào cơ bắp cánh tay hoặc cơ bắp đùi. – Sau khi tiêm, khách hàng sẽ được hướng dẫn theo dõi/quan sát và kiểm tra phản ứng sau tiêm trong khoảng thời gian được quy định (thường là 30 phút). – Trước khi ra về, khách hàng sẽ được kiểm tra sức khỏe để đảm bảo vắc xin không gây ra phản ứng nghiêm trọng, nhận sổ tiêm chủng và hẹn tiêm mũi tiếp theo. Quy trình tiêm vắc xin này đảm bảo rằng tiêm chủng diễn ra một cách an toàn và hiệu quả.
thucuc
1,288
Trẻ sơ sinh bị nấc do đâu và cách khắc phục nhanh chóng cho bé yêu Trẻ sơ sinh bị nấc là một trong những điều khiến các ông bố, bà mẹ quan tâm bởi họ không biết con mình có sự thay đổi hay khó chịu nào trong cơ thể hay không. Hiểu được sự lo lắng đó, bài viết này sẽ giải đáp giúp cho bậc phụ huynh về tình trạng nấc cụt ở trẻ và cách khắc phục hiệu quả. 1. Những điều mẹ cần biết khi con bị nấc và cách khắc phục hiệu quả Theo các bác sĩ, tình trạng nấc cụt xảy ra do có sự kích thích ở cơ hoành không được diễn ra một cách liên tục, đồng thời nắp thanh âm lúc này đã bị đóng lại một cách đột ngột. Tình trạng này được đánh giá xảy ra thường xuyên đối với trẻ dưới 1 tuổi. Nguyên nhân gây nên tình trạng nấc ở trẻ sơ sinh Trẻ sơ sinh thường bị nấc với rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Cụ thể như sau: Mẹ cho bé sử dụng bình sữa không đúng cách: Điều này vô tình làm lượng khí vào dạ dày nhỏ của bé lớn, chịu đựng quá mức, gây kích thích khiến cơ hoành co thắt và tạo ra tiếng nấc. Bé bị trào ngược dạ dày: Đây được đánh giá là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ sơ sinh bị nấc, bởi các axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Sự thay đổi của nhiệt độ môi trường: Vì trẻ sơ sinh có sức đề kháng còn yếu, việc nền nhiệt thay đổi đột ngột sẽ khiến phổi của bé ít nhiều ảnh hưởng, từ đó tạo nên tiếng nấc. Ngoài ra, trẻ bị nấc còn xuất phát từ một số nguyên nhân khác như: Không may mắc phải bệnh hen suyễn, dị ứng thời tiết hay môi trường sống bị ô nhiễm,… Trẻ sơ sinh bị nấc cụt có nguy hiểm không? Trẻ sơ sinh bị nấc có gây nguy hiểm gì không chắc chắn là điều mà các bậc phụ huynh quan tâm hàng đầu. Như chúng ta đã biết, tình trạng nấc cụt ở trẻ thường xuất hiện và kéo dài trong thời gian ngắn, thường là vài phút. Tuy nhiên, điều mẹ lo lắng là sự nấc đó có gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe bé cũng như gây nôn trớ lượng thức ăn vừa nhập vào hay không. Tuy nhiên, trường hợp bé xuất hiện những cơn nấc dài và lâu, mẹ nên chủ động tìm cách giúp bé giảm đi những cơn nấc này. Bởi nếu nấc quá lâu, bé sẽ có cảm giác khó chịu và buồn nôn, gây ảnh hưởng không tốt đến quá trình hô hấp. Mách mẹ các mẹo nhỏ để chữa nấc cụt cho trẻ sơ sinh Để có thể chấm dứt tình trạng nấc cụt gây khó chịu cho trẻ nhỏ một cách nhanh chóng, hiệu quả mẹ hãy thử tham khảo một số thủ thuật dưới đây: Cho bé nghỉ ngơi: Nếu bé đang bú sữa mẹ mà bỗng dưng bị nấc, mẹ hãy dừng việc cho bé bú lại và để bé nghỉ. Điều này không chỉ giúp làm giảm cơn nấc hiệu quả mà còn giúp bé không bị sặc sữa. Mẹ cho bé ợ hơi: Ợ hơi sẽ giúp bé giải tỏa được cơn nấc bằng cách mẹ xoa hoặc vỗ nhẹ vào lưng của bé. Bịt lỗ tai hoặc đôi cánh mũi bé: Mẹ có thể sử dụng tay để bịt nhẹ lên lỗ tai bé, thao tác này cần thực hiện trong vòng 30 giây. Ngay sau đó, mẹ hãy thả tay, cùng với đó là bịt miệng trẻ. Thực hiện liên tục động tác này từ 10 cho đến 15 lần sẽ làm cho cơ hoành bị căng tránh sự co lại, giúp làm ngưng sự nấc Thay đổi tư thế bình sữa: Khi thấy con bị nấc khi đang bú bình, mẹ nên chủ động thay đổi ngay tư thế của bình sữa. Điều này sẽ làm cho không khí không thể vào trong phổi của bé yêu. Ngoài những cách trên, các bậc phụ huynh cũng có thể chữa nấc cho bé theo một số phương pháp dân gian của ông bà ta thời xa xưa như: Sử dụng lá trầu không dán lên trán bé, dùng ngón tay kỳ nhẹ lên đôi môi của bé khoảng 60 cái,… Những cách này không chỉ đơn giản mà còn giúp đem lại hiệu quả cao. 2. Những việc mẹ không nên làm khi bé bị nấc Tình trạng nấc cụt ở trẻ sơ sinh có thể được khắc phục bằng những mẹo nhỏ dân gian nêu trên. Tuy nhiên, nhiều bà mẹ chưa có kinh nghiệm, mới sinh con đầu lòng nên tỏ ra vô cùng lo lắng trước tình huống này. Bên cạnh đó, việc chữa trị không đúng cách vô tình khiến bé bị nấc kéo dài, kèm theo các biểu hiện khác như nôn trớ. Các bậc phụ huynh tuyệt đối không làm những điều dưới đây khi con bị nấc: Không kéo lưỡi của trẻ: Có khá nhiều bà mẹ mắc sai lầm khi kéo lưỡi của con để cải thiện tình trạng nấc. Điều này sẽ không thể làm giảm cơn nấc của bé mà còn khiến bé hoảng sợ, gây ảnh hưởng không nhỏ đến tinh thần cũng như sức khỏe của bé. Không xóc bé: Khi thấy bé xuất hiện cơn nấc, điều tốt nhất là mẹ nên để bé nằm nghỉ ngơi, tránh sự rung lắc. Không cho bé uống nước lạnh: Do là trẻ sơ sinh, hệ tiêu hóa còn chưa được ổn định nên mẹ không nên cho bé uống nước lạnh hoặc nước hoa quả để làm giảm cơn nấc. Không phải tất cả mọi đứa trẻ đều sử dụng chung một phương pháp để điều trị tình trạng nấc. Mẹ nên chủ động thay đổi cách để có thể giúp bé nhanh chóng mất đi vấn đề này. Ngoài ra, cần giữ nhiệt độ trong phòng ổn định, thoáng đãng và lưu ý không để bé bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch của nền nhiệt.
medlatec
1,032
Thuốc trị thiếu máu não và rối loạn tiền đình Hiện nay, tình trạng thiếu máu não và rối loạn tiền đình gặp khá phổ biến với những triệu chứng thường gặp như đau đầu, chóng mặt, ù tai, hoa mắt... Tuy nhiên, mỗi tình trạng bệnh cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định dùng các loại thuốc thích hợp nhằm đạt hiệu quả cũng như đảm bảo an toàn cho người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin các thuốc trị thiếu máu não và rối loạn tiền đình cho những ai đang gặp phải tình trạng này. 1. Đặc điểm bệnh thiếu máu não và rối loạn tiền đình Thiếu máu não và rối loạn tiền đình là 2 bệnh có vị trị tác động tương đối giống nhau, cùng thuộc não bộ. Triệu chứng của 2 bệnh cũng đều gồm các biểu hiện chính là đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, choáng váng, buồn nôn, nôn, khó tập trung, ảnh hưởng đến thị giác...Điều quan trọng là người bệnh cần biết sự khác nhau giữa thiếu máu não và rối loạn tiền đình để lựa chọn phương pháp điều trị đúng đắn:Thiếu máu não là tình trạng não không được cung cấp máu đầy đủ để hoạt động như bình thường. Nguyên nhân chủ yếu do xơ vữa động mạch mang máu đến nuôi dưỡng não, xuất hiện cục máu đông gây chèn ép mạch máu lên não, áp lực bơm máu lên não bị suy giảm, bệnh lý mỡ máu, dị dạng mạch máu não, huyết áp thấp, bệnh tiểu đường, u não và thoái hóa...Hậu quả là dẫn đến tình trạng suy giảm về chức năng điều khiển các hoạt động sống của cơ thể và có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nhất là tổn thương không hồi phục của não. Vì vậy, điều trị tình trạng thiếu máu não cần tập trung vào việc gia tăng tuần hoàn máu đến não, bao gồm việc phòng ngừa việc tắc nghẽn và gia tăng lưu lượng máu bên trong thành mạch. Ngoài ra, người bệnh cũng nên được chỉ định cho việc bồi bổ và giúp hồi phục các tế bào não bị tổn thương.Đối với rối loạn tiền đình, đây là hội chứng chứ không phải là bệnh, bao gồm tập hợp các triệu chứng rối loạn chức năng thăng bằng và khả năng di chuyển mắt của hệ thống tiền đình ở trung ương và hệ thống tiền đình ngoại vi.Điều quan trọng là hội chứng rối loạn tiền đình có thể gây ra do mắc phải bệnh viêm dây thần kinh tiền đình hoặc có thể là do tình trạng thiếu máu não gây nên. Còn thiếu máu não là nguyên nhân chủ yếu gây ra các triệu chứng điển hình của hội chứng rối loạn tiền đình. Cả 2 tình trạng này đều tác động đến não và làm hủy hoại khả năng làm việc bình thường của tế bào não. 2. Thuốc điều trị thiếu máu não và rối loạn tiền đình Khi mắc phải tình trạng thiếu máu não, rất nhiều người thắc mắc rằng nên dùng thuốc gì? Xuất phát từ cơ chế gây bệnh, với mục đích nhằm cải thiện tình trạng lưu thông máu đến tế bào não đầy đủ, các thuốc được chỉ định khá phổ biến hiện nay bao gồm:Thuốc Cinnarizin: Đây là chất đối kháng với Canxi, có khả năng gây ức chế các chất làm co tế bào cơ trơn ở thành mạch máu. Từ đó góp phần làm gia tăng lưu lượng máu lưu thông để cung cấp cho các tế bào não hoạt động như bình thường.Thuốc Piracetam: Thuốc này giúp tăng cường quá trình chuyển hóa oxy và glucose lên não, giúp tế bào não có khả năng hoạt động hiệu quả hơn trong trường hợp thiếu oxy lên não. Bên cạnh đó, thuốc này còn có tác dụng làm thúc đẩy quá trình tổng hợp năng lượng, hỗ trợ quá trình phục hồi các tổn thương đã có sẵn trước đó ở não. Thuốc giúp cải thiện rõ rệt tình trạng hoa mắt, chóng mặt và suy giảm trí nhớ tạm thời khi mắc phải tình trạng thiếu máu não.Thuốc Ginkgo Biloba: Loại thuốc này với công dụng giúp hỗ trợ cho quá trình chuyển hóa chất xảy ra tại tế bào não. Thuốc tác động có hiệu quả trong điều trị các triệu chứng hay gặp như đau đầu, cải thiện nhận thức và khả năng vận động. Đặc biệt thuốc có hiệu quả khá cao trong việc điều trị các di chứng về thần kinh do tai biến mạch máu não gây ra cho người bệnh.Thuốc Cerebrolysin: Đây là một peptid dùng để tiêm hoặc truyền tĩnh mạch ngoại vi. Loại thuốc này thường được bác sĩ chỉ định cho người bệnh trong trường hợp khi người bệnh có tình trạng bị sa sút trí tuệ mà nguyên nhân do các bệnh lý ở não gây ra, hay các di chứng của bệnh lý đột quỵ do thiếu máu não.Vitamin B, C và sắt: Người bệnh khi bị thiếu máu não cần bổ sung sắt giúp tăng cường lượng máy cho hệ thống tuần hoàn não. Việc bổ sung các vitamin B, C vừa giúp hỗ trợ chuyển hóa sắt vừa có tác dụng giúp hồi phục các tế bào não bị tổn thương trước đó.Đối với trường hợp rối loạn tiền đình, triệu chứng chóng mặt là dấu hiệu thường gặp nhất.Trong giai đoạn cấp, khi người bệnh đang gặp phải tình trạng chóng mặt, nôn mửa, mất thăng bằng tư thế cần:Để người bệnh ở nơi phòng có ánh sáng dịu nhẹ, yên tĩnh.Cho người bệnh nằm đầu thấp, tránh xoay lắc nhiều.Dùng các thuốc chống nôn bằng đường tiêm tĩnh mạch.Bù nước và điện giải bằng truyền tĩnh mạch ngoại vi.Các thuốc dùng cho hội chứng tiền đình cần dùng tiếp theo hai nhóm thuốc sau:Nhóm thuốc chóng mặt rối loạn tiền đình:Thuốc kháng Histamin (như Promethazine, Diphenhydramine);Thuốc Acetylleucine (như Tanganil), thuốc ức chế calci chọn lọc (như Flunarizine, Cinnarizine);Thuốc an thần nhóm Benzodiazepin (như Diazepam, Valium).Nhóm thuốc tăng tuần hoàn, tiền đình:Thuốc Betahistin (như Serc, Betaserc);Thuốc Piracetam (như Nootropyl, Piracetam);Thuốc Almitrine - Raubasine (như Duxil, Vectarion);Thuốc Ginkgo Biloba (như Tanakan).Bên cạnh đó, người bệnh cần có chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, hạn chế dùng các thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ, hạn chế dùng các chất kích thích như rượu, bia, hút thuốc lá, không quá lo lắng, căng thẳng. Đồng thời môi trường sống hàng ngày nên thông thoáng, mát mẻ, không quá ồn ào, có thể tập dưỡng sinh hay yoga để giúp máu huyết lưu thông tốt hơn là những biện pháp giúp cải thiện tình trạng thiếu máu não và rối loạn tiền đình.Hy vọng bài viết trên đây đã cung cấp các thông tin hữu ích liên quan đến thuốc điều trị thiếu máu tuần hoàn và rối loạn tiền đình. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc bên ngoài. Điều này thực sự nguy hiểm đến sức khỏe cũng như có thể để lại những biến chứng nghiêm trọng cho người bệnh.
vinmec
1,214
Một số vấn đề sức khỏe thường gặp ở trẻ em Tìm hiểu về các vấn đề sức khỏe thường gặp ở trẻ, nhận biết các triệu chứng và nguyên nhân để có cách phòng tránh là việc làm rất cần thiết đối với bậc làm cha mẹ. Cha mẹ nên tìm hiểu về các vấn đề sức khỏe thường gặp ở trẻ, nhận biết các triệu chứng và nguyên nhân để có cách phòng tránh. Tiêu chảy Tiêu chảy là một trong những căn bệnh thông thường của trẻ nhất. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng, không dung nạp thức ăn, hoặc uống nước ép trái cây quá nhiều.  Cho tới khi trẻ ngừng tiêu chảy, cha mẹ nên giữ trẻ ở nhà và cho uống nhiều nước. Nếu trẻ đã ăn thức ăn dạng rắn, nên tạm thời ngừng tiêu thụ sữa, chất xơ và các loại đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ. Đưa trẻ tới bệnh viện để kiểm tra ngay nếu tình trạng tiêu chảy không thuyên giảm sau 24 giờ, trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc có các triệu chứng khác kèm theo như sốt cao, nôn, phân có màu hoặc màu đen, đau bụng. Sốt Hãy nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện ngay nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ trực tràng là 38 độ C hoặc cao hơn. Ở trẻ sơ sinh, sốt cấp thấp có thể là dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng. Hãy nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện ngay nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ trực tràng là 38 độ C hoặc cao hơn. Để ý xem trẻ có bị đau tai, ho, chán ăn, nôn mửa, phát ban hoặc tiêu chảy hay không. Có thể làm dịu các triệu chứng khó chịu bằng cách cho trẻ uống nhiều nước, mặc quần áo thoáng và lau mát cho trẻ bằng nước ấm. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc hạ sốt an toàn. Táo bón Trẻ bị táo bón có số lần đi cầu ít hơn bình thường, đi cầu phân cứng hay phân to, bài tiết khó khăn và đau. Cha mẹ có thể áp dụng một số biện pháp điều trị táo bón tại nhà như cho trẻ uống nhiều nước trái cây, ăn các loại thức ăn giàu chất xơ. Nếu táo bón vẫn tiếp tục duy trì và còn gây ra các triệu chứng khác như đau bụng hoặc nôn, nên nhanh chóng tới bệnh viện để điều trị. Phát ban Trẻ có làn da nhạy cảm. Phát ban có thể chỉ là những mụn nhỏ hoặc các tình trạng nghiêm trọng hơn như eczema. Để tránh phát ban tã, thay tã thường xuyên và bôi thuốc mỡ bảo vệ. Đối với eczema, cha mẹ nên tránh sử dụng xà phòng thô và giữ cho da luôn ẩm. Trong hầu hết các trường hợp, phát ban là không nghiêm trọng nhưng hãy gọi cho bác sĩ nếu phát ban ở trẻ rất đau và nghiêm trọng hoặc trẻ bị sốt. Ho Ho ở trẻ em có nhiều nguyên nhân khác nhau. Ho ở trẻ em có nhiều nguyên nhân khác nhau. Ho với sốt nhẹ có thể do cảm lạnh nhưng sốt cao hơn lại có thể là viêm phổi hay cảm cúm. Thở khò khè kèm theo ho có thể là hen suyễn hay nhiễm trùng. Sử dụng máy tạo ẩm phun sương mát và bổ sung chất lỏng cho trẻ sẽ làm giảm bớt các triệu chứng. Lưu ý một loại thuốc ho không nên sử dụng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ em dưới 4. Khó chịu ở bụng Quấy khóc liên tục, lưng cong và nhổ nước bọt là tất cả các triệu chứng của tình trạng khó chịu ở bụng ở trẻ. Nó có thể được gây ra bởi chứng rào ngược dạ dày, không dung nạp thức ăn, virus, hoặc các lý do khác. Hầu hết các trường hợp đau bụng ở trẻ không nguy hiểm và sẽ tự biến mất dần. Tuy nhiên nếu sự khó chịu ở bụng không cải thiện, trẻ buồn nôn, tiêu chảy, trở nên lờ đờ hoặc bị sốt, hãy nhanh chóng cho trẻ nhập viện. Đau răng Đến khoảng tháng thứ 6, trẻ sẽ bắt đầu mọc chiếc răng đầu tiên. Trước khi răng của trẻ nhú lên, cha mẹ sẽ thấy lợi của trẻ đỏ và sưng to, sốt nhẹ, làm trẻ lười ăn, khóc quấy, sút cân. Nhẹ nhàng massage nướu của bé bằng ngón tay có thể giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn. Trẻ có thể ngứa lợi, thích mút ngón tay, cắn các vật rắn. Phụ huynh nên cho bé chơi các loại đồ chơi bằng vật liệu mềm, có hình tròn. Ngạt mũi Khi trẻ bị cảm lạnh, trẻ có thể cảm thấy ngạt mũi. Khi trẻ bị cảm lạnh, trẻ có thể cảm thấy ngạt mũi. Các loại thuốc chữa cảm lạnh tự kê đơn không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi. Thay vào đó nên sử dụng nước muối để làm loãng chất nhầy và hút ra bằng khí dung.
thucuc
857
Gãy sống mũi có phải chấn thương đáng lo ngại không? Trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, những tai nạn bất ngờ khi làm việc, chơi thể thao hay do xô xát, va chạm có thể là nguyên nhân gây gãy sống mũi. Tình trạng này khiến gương mặt biến dạng, thậm chí hoạt động của hệ hô hấp chịu nhiều tác động tiêu cực. Đó là lý do người bệnh cảm thấy lo lắng không biết tổn thương sống mũi có phải chấn thương nguy hiểm hay không? 1. Hiện tượng gãy sống mũi Gãy sống mũi hay còn được hiểu là hiện tượng chấn thương xương mũi, đây là khu vực ở giữa mặt, nhô cao hơn so với các bộ phận khác. Do đó, trong sinh hoạt hàng ngày, nếu bạn không cẩn thận thì xương mũi có nguy cơ tổn thương rất cao. Các bác sĩ cho biết, chấn thương xương mũi là một trong những chấn thương hàm mặt phổ biến nhất trong nhiều năm trở lại đây. Khi xương mũi gãy, một số khu vực lân cận cũng bị tổn thương, ví dụ như vách ngăn hoặc sụn mũi, để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nhìn chung, tổn thương sống mũi xảy ra với nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Bệnh nhân tổn thương sống mũi nhẹ thường bình phục nhanh hơn, ít gặp di chứng. Tuy nhiên, dù chấn thương ở mức độ nào, bạn vẫn phải chuyên tâm điều trị để hạn chế tối đa di chứng xảy ra nhé! Việc chủ động điều trị sẽ giúp bạn phục hồi sức khỏe nhanh chóng, tiết kiệm được nhiều thời gian cũng như chi phí điều trị bệnh. Theo các số liệu thống kê, bệnh nhân tổn thương sống mũi đa phần là người trưởng thành, bởi vì xương mũi của họ tương đối giòn. Song, các bậc phụ huynh cũng cần để ý tới trẻ nhỏ. Bởi vì nếu trẻ không may bị gãy xương mũi, gương mặt có thể biến dạng trong một thời gian dài, đồng thời nhiều cơ quan lân cận cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực. 2. Cách phát hiện tình trạng gãy sống mũi kịp thời Đối với bệnh nhân gặp chấn thương hàm mặt, nếu tổn thương được phát hiện sớm thì họ có thể điều trị kịp thời, tránh tình trạng biến dạng khuôn mặt, hoạt động của một số cơ quan suy giảm. Để làm được điều đó, trước tiên bạn cần nắm được các dấu hiệu thường gặp của bệnh nhân gãy sống mũi. Đau và căng tức mũi là cảm giác mà bất cứ bệnh nhân nào bị tổn thương xương mũi cũng phải đối mặt. Cảm giác đau nhức này càng ngày càng tăng nếu bạn chạm vào khu vực bị tổn thương. Đồng thời, người bệnh cũng gặp phải triệu chứng như: chảy máu hoặc dịch nhầy từ mũi. Đây là tín hiệu cảnh báo xương mũi đang gặp tổn thương nghiêm trọng, các bạn tuyệt đối không được bỏ qua các triệu chứng kể trên . Với những chấn thương nặng, mũi của người bệnh còn biến dạng, ảnh hưởng tới tính thẩm mỹ của gương mặt. Điều này khiến bệnh nhân không giấu được sự tự ti mỗi khi đi ra ngoài đường. Thậm chí, một vài bệnh nhân còn cảm thấy hô hấp trở nên khó khăn hơn, tình trạng nghẹt mũi, khó thở diễn biến ngày càng nghiêm trọng. Triệu chứng kể trên cho thấy xương mũi của người bệnh đã tổn thương nặng nề, họ cần được điều trị sớm, nếu không các di chứng tệ hơn sẽ xuất hiện và đe dọa tới sức khỏe của bệnh nhân. 3. Gãy xương mũi có phải chấn thương nghiêm trọng không? Nhiều người lo lắng không biết gãy sống mũi có phải là chấn thương nặng hay không? Thực tế, nếu bạn không được điều trị đúng cách thì đây sẽ là một dạng chấn thương khá nghiêm trọng. Thứ nhất, mũi của bệnh nhân có nguy hiểm biến dạng vĩnh viễn, ảnh hưởng tới sự hài hòa của toàn bộ gương mặt. Đây là một trong những di chứng thường gặp nhất và khiến người bệnh mặc cảm, tự ti trong một thời gian dài. Vẹo vách ngăn là di chứng thường xảy ra đối với những người bị tổn thương xương mũi. Triệu chứng thường gặp đó là bệnh nhân nghẹt mũi, khó thở, sinh hoạt hàng ngày bị cản trở. Trong trường hợp này, bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân tiến hành phẫu thuật để xử lý dứt điểm tình trạng vẹo vách ngăn. Bên cạnh đó, các bạn không nên chủ quan với di chứng tụ máu do chấn thương xương mũi gây ra. Nếu không phát hiện và điều trị đúng cách, sụn mũi có nguy cơ bị phá hủy, tốt nhất các bạn nên theo dõi sức khỏe trong và sau khi đã điều trị chấn thương xương mũi nhé! Một số trường hợp bệnh nhân bị suy giảm chức năng hô hấp, nguyên nhân là do họ không điều trị triệt để chấn thương sống mũi. Lúc này, mũi biến dạng, cấu trúc đường dẫn khí cũng thay đổi và gây nhiều khó khăn khi bạn hô hấp. 4. Cách phát hiện chấn thương xương mũi Để có thể phát hiện tình trạng gãy sống mũi, bác sĩ cần sự hỗ trợ của các thiết bị y tế hiện đại, kết hợp với khám lâm sàng, theo dõi triệu chứng của bệnh nhân. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh X - quang hoặc CT scan được áp dụng rộng rãi nhằm phát hiện và đánh giá chấn thương xương mũi.
medlatec
948
Cha mẹ đừng lơ là với bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ 6 tháng tuổi Viêm tiểu phế quản ở trẻ 6 tháng tuổi là bệnh thường gặp ở trẻ. Viêm phế quản ở trẻ có tỷ lệ tăng cao khi thời tiết có tính chất hanh khô, nhiệt độ thấp. Bởi lúc này trẻ rất dễ bị nhiễm lạnh, virus xâm nhập vào cơ thể.  Cha mẹ phải đặc biệt quan tâm và lưu ý bởi bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ. 1. Viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ 6 tháng nguyên nhân do đâu? Viêm tiểu phế quản là tình trạng viêm cấp tính của các phế quản nhỏ và trung bình bắt gặp chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Viêm phế quản khiến đường dẫn khí nhỏ (hay còn gọi là tiểu phế quản) của phổi bị viêm nhiễm. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ bị viêm tiểu phế quản là do một loại virus tấn công vào tiểu phế quản dẫn đến viêm. Dần chúng làm cho tiểu phế quản của trẻ bị sưng lên và viêm tấy, lòng phế quản bắt đầu tăng tiết chất nhầy gây khó khăn trong việc lưu thông không khí trong phổi. Virus gây ra viêm tiểu phế quản ở trẻ có tên là là Respiratory syncytial virus – RSV Ngoài ra còn một số virus khác cũng là nguyên nhân gây ra bệnh bao gồm: virus cúm, cảm lạnh… Cơ chế lây nhiễm của virus RSV rất giống với virus COVID-19 đó là chúng có thể lây bệnh từ người sang người thông qua cơ chế tiếp xúc với các giọt bắn hô hấp giữa trẻ lành và trẻ bệnh trong khi giao tiếp, sinh hoạt, dùng chung đồ vật chứa virus. Viêm tiểu phế quản ở trẻ 6 tháng tuổi là bệnh thường gặp ở trẻ. Viêm phế quản ở trẻ có tỷ lệ tăng cao khi thời tiết có tính chất hanh khô, nhiệt độ thấp. 2. Tại sao viêm tiểu phế quản thường xảy ra ở trẻ 6 tháng tuổi? Trẻ 6 tháng tuổi do phổi và hệ thống miễn dịch của trẻ chưa phát triển đầy đủ nên thường là đối tượng có tỷ lệ mắc viêm phế quản cao nhất. Một số trường hợp khác là do trẻ có các bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản ở trẻ bao gồm: – Trẻ sinh ra bị nhẹ cân, suy hô hấp. – Trẻ sinh non bị suy dinh dưỡng nặng. – Trẻ bị bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh, cao áp phổi, loạn sản phế quản phổi. – Trẻ sinh sống trong môi trường có nhiều người mắc bệnh như: nhà trẻ, trường học… hoặc trong gia đình có người nhiễm bệnh. – Trẻ phải thường xuyên tiếp xúc và ngửi phải khói thuốc lá từ môi trường xung quanh. – Trẻ 6 tháng đầu trẻ hoàn toàn không được bú sữa mẹ. Trẻ 6 tháng tuổi do phổi và hệ thống miễn dịch của trẻ chưa phát triển đầy đủ nên thường là đối tượng có tỷ lệ mắc viêm phế quản cao nhất 3. Viêm phế quản ở trẻ 6 tháng có những biểu hiện, triệu chứng gì? – Viêm phế quản ở trẻ nhỏ thường có các biểu hiện như cảm lạnh thông thường và có các dấu hiệu đặc trưng như: nghẹt mũi, ho, khò khè, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, viêm tai giữa… + Nhịp thở của trẻ nhanh, dưới 2 tháng > 60 lần/phút; từ 2 đến 12 tháng > 50 lần/phút; từ 12 tháng đến 5 tuổi > 40 lần/phút. + Mỗi lần trẻ hít vào xương sườn lõm xuống. + Trẻ bị nôn, thở khò khè. + Trẻ chậm chạp, lầm lì, phản ứng chậm. + Đặc biệt biến chứng nặng bao gồm: màu da, môi của trẻ trở nên xanh hoặc tím tái dần đi, mất nước, suy hô hấp, ngưng tim, ngưng thở. – Nếu tình trạng bệnh tình diễn biến nặng gây suy hô hấp ở trẻ, trẻ sẽ phải đặt ống nội khí quản để trợ thở. 4. Phòng ngừa bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ 6 tháng tuổi như thế nào? Virus chính là nguyên nhân chính dẫn đến viêm tiểu phế quản ở trẻ, chính vì vậy để ngăn chặn bệnh cha mẹ cần tuân thủ các biện pháp như: rửa tay thường xuyên với xà phòng, đeo khẩu trang cho bé khi ra ngoài để tránh lây bệnh. Nếu trẻ bị mắc bệnh, cha mẹ cần cách ly trẻ với những trẻ không bệnh để tránh lây lan bệnh. Các cách phòng ngừa cha mẹ có thể áp dụng như sau: – Khi trẻ ho, hắt hơi cần che miệng, mũi trẻ bằng khăn giấy và sau đó vứt rác thải vào sọt rác đúng nơi quy định, sau đó rửa tay bằng xà phòng hoặc nước rửa tay có cồn để sát khuẩn; – Lau dọn, khử trùng bề mặt, vật dụng trong nhà, những vật mà mọi người sử dụng chung thường xuyên để tránh nguy cơ lây nhiễm cho người khác. – Cho trẻ sử dụng đồ cá nhân riêng biệt như: cốc uống nước, khăn lau mặt, chậu rửa mặt. – Nếu trẻ ở gần những người có dấu hiệu của bệnh viêm tiểu phế quản như bị sốt, cảm lạnh,… thì cần hạn chế tiếp xúc và đeo khẩu trang. – Mẹ cần cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ trong vòng 6 tháng đầu để trẻ có hệ miễn dịch tốt, nâng cao khả năng phòng bệnh. – Hiện chưa có vắc xin tiêm phòng RSV nhưng các trẻ trên 6 tháng tuổi, kể cả người lớn đều có thể tiêm phòng cúm hàng năm để phòng ngừa. Nếu trẻ bị nhiễm bệnh, cần theo dõi sát sao và thực hiện điều trị theo phác đồ điều trị của bác sĩ, không được tự ý đi mua thuốc và sử dụng cho trẻ khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Trên đây là một số thông tin cơ bản về bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ mà cha mẹ cần nắm rõ để từ đó có những phương án điều trị phù hợp. Nếu trẻ bị nhiễm bệnh, cần theo dõi sát sao và thực hiện điều trị theo phác đồ điều trị của bác sĩ, không được tự ý đi mua thuốc và sử dụng cho trẻ khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,102
Liều dùng thuốc Erycumax Thuốc Erycumax được bào chế dưới dạng gel bôi da với thành phần chính là Erythromycin và tinh chất nghệ. Thuốc Erycumax được sử dụng trong điều trị tình trạng mụn trứng cá, mụn viêm,...Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. 1. Thuốc Erycumax có tác dụng gì? Mỗi tuýp 10g gel bôi da thuốc Erycumax có chứa 0,4mg Erythromycin, tinh chất nghệ cùng tá dược (Polyethylene glycol 400, Carbopol 940, Propylene glycol, Ethanol 96%, Butylated hydroxytoluene, Diisopropylamine, Rose oil, Nước tinh khiết).Erythromycin là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có tác dụng ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn thuận nghịch với tiểu đơn vị ribosom 50S. Khi dùng bôi lên da, thuốc Erycumax có công dụng ức chế sự phát triển của các loại vi khuẩn nhạy cảm và làm giảm nồng độ acid béo tự do trong bã nhờn. Các acid béo tự do này là chất gây kích ứng và được xem là nguyên nhân chính gây ra bệnh mụn trứng cá. Cơ chế chính xác của Erythromycin làm giảm thương tổn do mụn nhọt có thể 1 phần là do hoạt tính kháng sinh của thuốc.Tinh chất nghệ có công dụng sát khuẩn, lên da non, tiêu mụn. Bôi thuốc Erycumax lên các vết mụn nhọt sẽ nhanh chóng giúp lên da non đồng thời không để lại sẹo.Chỉ định: Thuốc Erycumax được sử dụng trong điều trị tại chỗ mụn nhọt, mụn trứng cá, các loại mủ có viêm. Thuốc giúp mau lành vết thương, vết bỏng lên da non, nhanh liền sẹo.Chống chỉ định: Người mẫn cảm đối với bất cứ thành phần nào có trong thuốc. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Erycumax Cách dùng: Bạn rửa vùng da bị bệnh, lấy khăn mềm thấm khô nhẹ rồi bôi một lớp mỏng thuốc Erycumax vào chỗ da bị tổn thương cho đến khi khỏi hẳn. Nếu tình trạng không được cải thiện sau 8 tuần, nên dừng thuốc và hỏi ý kiến của dược sĩ, bác sĩ.Liều dùng:Người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên: Sử dụng 2 lần/ngày;Người già: Không cần điều chỉnh liều thuốc Erycumax.Quá liều và cách xử lý: Hiện chưa có báo cáo về trường hợp quá liều qua đường bôi ngoài da thuốc Erycumax. Tuy nhiên, nếu không may có biểu hiện quá liều thuốc Erycumax thì nên cho người bệnh sử dụng corticosteroid, epinephrin và các loại thuốc kháng histamin để xử trí các phản ứng dị ứng. Có thể thực hiện phương pháp thụt rửa dạ dày để loại trừ thuốc Erycumax chưa hấp thụ ra khỏi cơ thể và khi cần có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ.Quên liều: Nếu quên dùng 1 liều thuốc Erycumax, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Tốt nhất bệnh nhân không nên tự ý dùng gấp đôi liều quy định để tránh nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ khó lường do dùng thuốc quá liều. 3. Tác dụng phụ của thuốc Erycumax Erythromycin stearat thông thường sẽ dung nạp tốt và hiếm khi có các phản ứng phụ ở mức độ nặng. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 5 - 15% người bệnh dùng thuốc gặp phải phản ứng phụ. Cụ thể, một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Erycumax là:Tuần hoàn: Loạn nhịp thất, kéo dài thời gian QT, chứng tim đập nhanh;Thần kinh trung ương: Xuất hiện cơn động kinh;Da: Tình trạng ngứa, ngoại ban;Tiêu hóa: Chán ăn, đau bụng, buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy, chứng khó tiêu; chứng hẹp môn vị phì đại ở trẻ em, viêm tụy, viêm đại tràng màng giả;Gan: Viêm gan, xét nghiệm chức năng gan cho kết quả bất thường (như bilirubin huyết thanh tăng, transaminase tăng);Thần kinh cơ và xương: Bị yếu cơ;Toàn thân: Quá mẫn, tăng huyết áp, phản ứng dị ứng, mày đay;Tai: Điếc nhưng có hồi phục;Tác dụng phụ tại chỗ: Khô da da, ngứa, ban đỏ, tróc vảy;Một vài tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Erycumax có thể hồi phục và cách xử lý là ngừng thuốc. Nếu gặp các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Erycumax, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ chuyên môn để có thể được hướng dẫn xử lý phù hợp. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Erycumax Trước và trong quá trình sử dụng thuốc Erycumax, người bệnh cần lưu ý:Chỉ sử dụng thuốc Erycumax bôi ngoài da, không dùng để tra mắt. Tránh để thuốc Erycumax tiếp xúc với mắt, miệng, mũi, các niêm mạc và vết thương hở. Nếu thuốc có tiếp xúc với các bề mặt trên thì nên rửa kỹ lại bằng nước sạch;Thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc Erycumax cùng với các phương pháp trị mụn ngoài da khác;Dùng kháng sinh có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, vì vậy hãy lưu ý tới nguy cơ này;Hiện chưa có đánh giá về độ hiệu quả và an toàn của thuốc Erycumax trên trẻ em, vì vậy chỉ sử dụng trong trường hợp thật sự cần thiết.Thời kỳ mang thai: Hiện vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu trên phụ nữ có thai và cũng chưa có báo cáo về tác dụng có hại của thuốc Erycumax trên bào thai. Tuy nhiên, chỉ khuyến cáo sử dụng thuốc Erycumax trong trường hợp lợi ích vượt trội hơn so với nguy cơ;Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu về việc Erythromycin tiết vào sữa qua đường bôi vào da. Erythromycin sử dụng đường toàn thân có thể tiết vào sữa với một lượng nhỏ. Chỉ khuyến cáo sử dụng thuốc Erycumax cho phụ nữ đang nuôi con bú nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ;Hiện nay, vẫn chưa ghi nhận được các báo cáo phản ứng bất lợi hay nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc Erycumax đến khả năng lái tàu xe, người vận hành máy móc, người làm việc trên cao và các trường hợp khác. 5. Tương tác thuốc Erycumax Tương tác thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc hoặc làm gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ bất lợi. Một số tương tác thuốc của Erycumax người bệnh cần lưu ý:Sử dụng thuốc Erycumax đồng thời với xà phòng, các sản phẩm giúp loại bỏ da chết, mỹ phẩm có chứa cồn có thể gây ra tác dụng kích ứng da hay khô da;Thận trọng khi sử dụng thuốc Erycumax đồng thời với các thuốc điều trị mụn trứng cá tại chỗ khác, đặc biệt là các thuốc có tác dụng gây bong tróc vảy, tróc da hay làm ăn mòn da;Không sử dụng đồng thời thuốc Erycumax với các chế phẩm bôi da có chứa Erythromycin và Clindamycin, vì có thể gây ra sự gắn kết tương tranh trên tiểu đơn vị ribosom 50S;Thuốc Erycumax được bào chế dưới dạng gel bôi da với thành phần chính là Erythromycin và tinh chất nghệ. Thuốc Erycumax được sử dụng trong điều trị tình trạng mụn trứng cá, mụn viêm,...Trong quá trình sử dụng thuốc Erycumax, bệnh nhân cần lưu ý đặc biệt lắng nghe và làm theo chỉ dẫn của phía bác sĩ chuyên môn, đọc kỹ các hướng dẫn trước khi dùng để có thể đạt được hiệu quả trị liệu cao, phòng tránh các tác dụng phụ. Nếu có vấn đề gì phát sinh, người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ.
vinmec
1,281
Làm sao để biết ung thư di căn đến xương? Ung thư ở giai đoạn sau có thể di căn đến bất kỳ cơ quan nào trên cơ thể, tuy nhiên ung thư rất hay di đến xương. Các triệu chứng ung thư di căn xương thường không rõ ràng. 1. Triệu chứng ung thư di căn xương Tế bào ung thư có thể di căn tới bất xương nào trong cơ thể, nhưng thường gặp nhất là ở cột sống, xương chậu và xương đùi.Ung thư di căn xương có thể không gây ra bất kỳ dấu hiệu gì, khi các tế bào phát triển thường có các dấu hiệu như sau:Đau xương.Dễ gãy xương.Tê bì, liệt tứ chi hay hai chân, bí tiểu tiện.. 2. Chẩn đoán ung thư di căn xương Chụp cắt lớp vi tính giúp chẩn đoán, đánh giá tình trạng xương Để chẩn đoán ung thư di căn xương thì cần dựa vào các phương pháp cận lâm sàng sau:Chụp X quang. Chụp X quang có thể cho thấy dấu hiệu sự lây lan của ung thư vào xương. Đây là loại xét nghiệm đơn giản thường được sử dụng đầu tiên khi bệnh nhân ung thư có biểu hiện đau xương hoặc các triệu chứng khác nghi ngờ ung thư di căn xương.Ngoài ra chụp X quang cũng giúp phát hiện tình trạng gãy xương do di căn.Chụp cắt lớp vi tính (CT)Phương pháp này có thể phân tích hình ảnh gấp 10 lần so với chụp X quang thường quy và giúp xác định vị trí để sinh thiết xương dưới chụp cắt lớp.Chụp cắt lớp vi tính cũng cũng giúp ích việc đánh giá kích thước và hình dạng của khối u di căn trong xương cũng như độ bền chắc của xương.Chụp cộng hưởng từ (MRI)Qua chụp cộng hưởng từ, các bác sĩ có thể thấy hình ảnh xâm lấn tủy và cả mô mềm xung quanh và thăm dò được ống sống. Chụp cộng hưởng từ là kỹ thuật thăm dò có độ nhạy cao để thăm dò tủy xương.Chụp xạ hình xương. Chụp xạ hình xương là phương pháp có độ nhạy cao nhất để phát hiện di căn xương và có thuận lợi thăm dò tất cả hệ xương mà không có phương pháp nào có thể làm được.Xạ hình xương giúp phát hiện di căn xương trước khi người bệnh bắt đầu có triệu chứng, phát hiện sớm hơn so với chụp X quang từ 3-6 tháng.Xạ hình xương cũng có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng của di căn xương với điều trị.PET/CTLà xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu cao với ung thư di căn xương, thăm dò này cũng có thể đánh giá được ung thư di căn các vị trí khác trong cơ thể. Xét nghiệm nước tiểu có thể dùng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh Các xét nghiệm khác. Khi ung thư lan đến xương, các tế bào ung thư hoặc các tế bào khác có thể sản xuất ra một số chất phát hiện được qua xét nghiệm máu, chẳng hạn như :- Canxi: Di căn xương khiến xương tan, nồng độ canxi trong máu tăng cao, gây tăng canxi huyết- Phosphatase kiềm: Khi xương tan, nồng độ phosphatase kiềm có thể tăng. Tuy nhiên Gan cũng có thể sản xuất phosphatase kiềm, vì thế nồng độ phosphatase tăng cũng có thể là người bệnh có vấn đề về gan.- Xét nghiệm nước tiểu: Một số chất có thể được tìm thấy trong nước tiểu khi xương bị tổn thương do ung thư di căn.- Sinh thiết mô: Trường người bệnh chưa được chẩn đoán ung thư trước đó, tiến hành lấy mô ở vị trí nghi ngờ ung thư để xác định tính chất tế bào là ác tính và có thể xác định di căn xương từ tế bào của cơ quan nào trong cơ thể. Còn nếu người bệnh đã được chẩn đoán ung thư trước đó, kiểm tra sự di căn xương bằng xạ hình xương và kết quả xét nghiệm máu thì không cần làm sinh thiết. 3. Là phương pháp được ưu tiên lựa chọn hàng đầu trong tất cả bệnh nhân ung thư có nguy cơ di căn xương.Giúp đánh giá chức năng toàn bộ hệ thống xương, đánh giá tình trạng viêm xương tủy xương, phát hiện ung thư xương nguyên phát, ung thư di căn xương mà không phương pháp nào khác có thể thay thế được.Được áp dụng chẩn đoán với các đối tượng người bệnh:Nghi ngờ ung thư: Phát hiện ung thư nguyên phát tại xương, ung thư di căn xương. Viêm xương tủy xương, gãy xương bệnh lý. Hoại tử vô mạch. Chấn thương xương kín.Bệnh chuyển hóa: nhuyễn xương, loãng xương..Đau xương không rõ nguyên nhân. U xương, viêm xương. Xác định vị trí để chọc dò, sinh thiết xương. Theo dõi đáp ứng điều trị ung thư di căn xương. Đội ngũ chuyên môn bác sĩ giàu kinh nghiệm, được đào tạo chuyên sâu và bài bản trong và nước ngoài, nhiều bác sĩ có thâm niên lâu năm về Y học hạt nhân.Ngoài việc nhận biết triệu chứng ung thư di căn xương thì các xét nghiệm cận lâm sàng là rất quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư di căn xương. Phương pháp xạ hình xương cho phép chẩn đoán sớm ung thư di căn xương ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng và sớm hơn so với các phương pháp chẩn đoán khác.
vinmec
931
Bệnh án phụ khoa u nang buồng trứng U nang buồng trứng biến chứng có thể đe dọa đến tính mạng của chị em phụ nữ. Bài viết dưới đây để cập đến bệnh án phụ khoa u nang buồng trứng. Bệnh án phụ khoa u nang buồng trứng là gì? U nang buồng trứng là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp ở nữ giới. Bệnh có ở hầu hết nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Đây là hiện tượng trên buồng trứng xuất hiện một khối u phát triển bất thường. Khối u này thường làm chậm quá trình mang thai của chị em vì cản trở nang trứng tiếp theo phát triển và rụng. U nang buồng trứng hầu hết là u nang lành tính, không gây hại cho sức khỏe nhưng những trường hợp các u biến chứng có thể trở thành mối đe dọa rất lớn đối với sức khỏe, tính mạng của người bệnh. Vì thế, chị em cần phải luôn quan tâm tới tình trạng bệnh của mình cũng như đề phòng những biến chứng có thể xảy ra. U nang buồng trứng thường gặp ở những chị em trong độ tuổi sinh đẻ. Nguyên nhân u nang buồng trứng U nang buồng trứng do nhiều nguyên nhân, có thể kể đến các nguyên nhân như sau: – Do các nang trứng phát triển không đầy đủ, không hấp thu được các chất lỏng trong buồng trứng. – Do mạch máu của các nang trứng bị vỡ dẫn tới u nang xuất huyết. – Do lượng hóc môn Chorionic gonadotropin dư thừa dẫn tới hình thành u nang lutein. – Do sự phát triển quá mức của hóc môn luteinzing. – Do thể vàng phát triển dẫn tới kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài. Đặc điểm u nang buồng trứng Các khối u nang hình thành và phát triển bất thường trên buồng trứng của nữ giới thường có những đặc điểm chung sau: U nang buồng trứng có thể biến chứng đe dọa đến tính mạng của người bệnh. – Có hai loại u nang là u nang thực thể và u nang cơ năng. – Khối u chỉ hình thành và phát triển trên một buồng trứng. – Tự teo và hoặc vỡ đi sau một vài vòng kinh liên tục – Kích thước của u nang không vượt quá 7 cm. – Cấu tạo khối u là một lớp dịch nhày đặc dính, trong và không màu (trừ trường hợp bị xuất huyết). U nang buồng trứng có nguy hiểm không? Bệnh thường không đáng lo ngại do khối u chủ yếu ở dạng cơ năng, tự vỡ, tự mất đi… Tuy nhiên, không ngoại trừ một vài trường hợp u nang biến chứng thành u ác và gây ra những tác hại nguy hiểm. U nang có thể làm chậm quá trình thụ thai ở nữ giới do khối u chiếm một vị trí trên buồng trứng; gây rối loạn kinh nguyệt trong một vài vòng kinh liên tiếp do các nội tiết tố và hóc môn bị xáo trộn; gây ra những cơn đau bụng đột ngột ở người bệnh; gây xoắn vỡ buồng trứng trong trường hợp kích thước khối u phát triển quá lớn, đe dọa tính mạng của người bệnh; gây viêm buồng trứng do khối u vỡ, dịch tiết làm nhiễm khuẩn vùng buồng trứng. Bệnh án phụ khoa u nang buồng trứng điều trị như thế nào? Thông thường, các khối u nang cơ năng không cần điều trị mà bệnh sẽ tự khỏi. Tuy nhiên, khi u nang được xác định là u nang thực thể và có khả năng biến chứng thì cần phải điều trị khẩn cấp. Biện pháp điều trị chủ yếu là nội khoa thông qua việc sử dụng thuốc để kích thích khối u teo hoặc vỡ đi hoặc phải xử lý bằng kỹ thuật xâm lấn thông qua việc phẫu thuật cắt bỏ khối u (áp dụng khi khối u có kích thước quá lớn, có thể gây vỡ buồng trứng hoặc xoắn buồng trứng). Trong quá trình điều trị cần lưu ý: Không tùy tiện dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Luôn đảm bảo vệ sinh sạch sẽ vùng kín hàng ngày đặc biệt là trong kỳ kinh nguyệt, trước và sau quan hệ… Xem thêm >> Giá mổ nội soi buồng trứng đa nang là bao nhiêu? > Biến chứng thường gặp sau phẫu thuật u nang buồng trứng
thucuc
747
Viêm bao thanh dịch là bệnh gì? Viêm bao thanh dịch gây ra tình trạng đau đớn cho người bệnh. Bệnh thường bị nhầm lẫn với viêm khớp bởi triệu chứng khá tương đồng. Do đó, ngay khi nhận thấy những triệu chứng như đau nhức, hạn chế vận động, teo cơ,... người bệnh nên gặp bác sĩ để chẩn đoán và điều trị. 1. Viêm bao thanh dịch là bệnh gì? Túi thanh dịch là khoang chứa dịch do túi tiết ra và thường nằm ở các vị trí chịu ma sát của cơ thể, như nơi gân hoặc các cơ đi ngang qua mấu xương. Túi thanh dịch có tác dụng làm giảm ma sát giữa các phần chuyển động và giúp cho cơ thể vận động dễ dàng hơn.Viêm bao thanh dịch là bệnh lý cơ xương khớp, những màng tế bào giống màng hoạt dịch ở những chỗ nổi gồ của xương, có thể xuất hiện sau khi bệnh nhân bị chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc gút, viêm khớp dạng thấp.Đây là 1 bệnh lý viêm cấp tính hoặc mạn tính của bao thanh dịch. Vị trí thường xảy ra nhất là những túi thanh dịch dưới cơ denta, mỏm khủy, mấu chuyển lớn, túi Baker và túi thanh dịch trước của xương bánh chè. 2. Nguyên nhân gây viêm bao thanh dịch Nguyên nhân gây viêm bao thanh dịch thường là do:Bị chấn thương.Vận động quá sức, thời gian tập luyện dài.Bệnh nhân có bệnh lý viêm khớp như: Gút, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến, viêm cột sống.Bị nhiễm trùng cấp tính hoặc mạn tính, ví dụ như vi khuẩn sinh mủ, tụ cầu vàng. Viêm túi thanh dịch do nhiễm khuẩn thường gặp nhất ở túi thanh dịch mỏm khuỷu và trước xương bánh chè.Trong những nguyên nhân trên, chấn thương là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm bao thanh dịch. Viêm bao thanh dịch cấp và mạn tính có thể xuất hiện ngay sau khi vận động sai tư thế, căng hoặc giãn khớp bất thường. Gút là một trong những nguyên nhân dẫn đến viêm bao thanh dịch. 3. Triệu chứng khi bị viêm bao thanh dịch Triệu chứng viêm bao thanh dịch cấp:Đau kèm sưng tấy khi bị chèn ép hoặc căng giãn trong quá trình vận động.Đôi khi kèm theo triệu chứng viêm ở túi thanh dịch vùng nống. Túi thanh dịch ở mỏm khuỷu đau nhức và sưng tấy hơn vùng khác.Nếu bị viêm bao thanh dịch do tinh thể hay nhiễm khuẩn thường sẽ đi kèm theo các triệu chứng phát ban đỏ, phù, đau và nóng ở phần mềm xung quanh.Khi bị viêm bao thanh dịch do chấn thương, có thể đáp ứng với điều trị bằng chạy nhiệt tại chỗ, nghỉ ngơi, sử dụng các thuốc chống viêm không steroid và tiêm corticosteroid tại chỗ.Những túi thanh dịch có thể bị vỡ, đặc biệt với kén Baker. Khi vỡ kén Baker gây ra triệu chứng sưng, đau cẳng chân. Để phát hiện vỡ kén hay không, bác sĩ sẽ cho chỉ định bằng siêu âm, chụp cộng hưởng từ hoặc chụp khớp.Triệu chứng viêm túi thanh dịch mạn tính:Tình trạng đau nhức kéo dài trong vài tháng và chúng còn có thể tái phát thường xuyên.Mỗi đợt cấp có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.Nếu viêm kéo dài ở gần khớp, có thể khiến bệnh nhân bị hạn chế vận động.Tình trạng bệnh nhân bị hạn chế vận động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ. 4. Điều trị viêm bao thanh dịch Để điều trị viêm bao thanh dịch, người bệnh cần:Nghỉ ngơi, tập vận động để duy trì sự linh hoạt của các khớp.Dùng NSAIDs liều cao.Tìm ra nguyên nhân và điều trị do tinh thể hoặc nhiễm trùng.Tiêm corticosteroid.Tóm lại, viêm bao thanh dịch là một bệnh lý cơ xương khớp, tình trạng này gây đau đớn cho người bệnh. Bệnh thường bị nhầm lẫn với viêm khớp bởi triệu chứng khá tương đồng. Do đó, ngay khi nhận thấy những triệu chứng như đau nhức, hạn chế vận động, teo cơ,...
vinmec
687
Vô sinh có kinh không, những nguyên nhân khiến bạn vô kinh Hiện nay do bệnh vô sinh đang ngày càng phổ biến, gặp nhiều ở chị em phụ nữ nên mối quan tâm và lo lắng về việc rối loạn kinh nguyệt sẽ ảnh hưởng đến sinh sản của chị em cũng ngày càng tăng lên. Vậy để giải đáp thắc mắc vô sinh có kinh không thì hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây nhé. 1. Thông tin về vô sinh và kinh nguyệt Trước khi để giải đáp được thắc mắc vô sinh có kinh không thì hãy tìm hiểu tìm hiểu vài thông tin về vô sinh là gì và kinh nguyệt là gì? Vô sinh là hiện tượng hay khả năng không thể có con của cặp vợ chồng chung sống với nhau trong khoảng thời gian dài, khoảng 6 - 12 tháng. Mặc dù cặp vợ chồng không sử bất kỳ một biện pháp tránh thai nào cả nhưng người vợ vẫn không thể mang thai. Kinh nguyệt là hiện tượng thay đổi sinh lý ở phụ nữ bởi các hoocmon sinh dục và được lặp đi lặp lại nhiều lần theo chu kỳ. Chu kỳ kinh nguyệt thường xảy ra và lặp lại hàng tháng, nằm ở giữa thời kỳ dậy thì và thời kỳ mãn kinh. Trong chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ trưởng thành, giai đoạn rụng trứng nếu trứng được thụ tinh sẽ được làm tổ và chuyển sang giai đoạn nuôi dưỡng thai kỳ. Còn nếu trứng không được thụ tinh thì chu kỳ kinh nguyệt mới bắt đầu xảy ra. Hiện tượng hành kinh được biểu hiện ra ngoài đó là hiện tượng máu kinh (máu khác với máu ở tĩnh mạch) chảy qua âm đạo và chảy ra ngoài. Chu kỳ kinh nguyệt thường diễn ra hàng tháng, tuy nhiên việc bị rối loạn chu kỳ kinh sẽ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản. Một số biểu hiện của việc rối loạn chu kỳ kinh nguyệt như: Kinh sớm: là hiện tượng xuất hiện kinh nguyệt sớm hơn chu kỳ kinh nguyệt 5 - 7 ngày, hoặc có thể 1 tháng xuất hiện kinh nguyệt 2 lần. Kinh muộn: hiện tượng kinh đến muộn hơn so với chu kỳ kình kinh nguyệt 5 - 7 ngày. Tuy nhiên, trường hợp này có thể do bạn đang có khả năng mang thai nên sẽ không xuất hiện kinh nguyệt. Rong kinh: là hiện tượng chảy máu kinh nguyệt kéo dài hơn 1 tuần, lượng máu chảy ra có thể nhiều hoặc ít. Vô kinh: hiện tượng không có kinh nguyệt trong thời gian dài, từ khoảng 4 tháng trở lên. 2. Vô sinh có kinh không? Để biết được vô sinh có kinh nguyệt không thì ta cần phải biết được mối quan hệ giữa vô sinh và kinh nguyệt như thế nào? Như phần giới thiệu ở trên, khi kinh nguyệt xuất hiện là khi trứng không được thụ tinh, nếu không có kinh nguyệt thì có thể trứng đã được thụ tinh và làm tổ ở tử cung. Như vậy ta có thể thấy, việc có thai được hay không nó cũng phụ thuộc nhiều vào sự xuất hiện của kinh nguyệt. Tuy nhiên việc vô sinh nó cũng còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, nguyên nhân khác như: tắc ống dẫn trứng, u xơ tử cung, cổ tử cung, lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm âm đạo, tử cung bị các dị tật,... 3. Những điều cần biết về việc không có kinh nguyệt Nguyên nhân vô kinh Hiện tượng mất kinh nguyệt có thể do chế độ ăn uống không đảm bảo dinh dưỡng, dẫn đến việc thiếu máu nên không có kinh nguyệt. Nhiều trường hợp do bị rối loạn nội tiết hoặc cơ thể mắc các bệnh lý mãn tính mà phải điều trị bằng thuốc và việc dùng thuốc nó gây ảnh hưởng đến việc rối loạn kinh nguyệt. Nếu sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian lâu dài sẽ gây ra hiện tượng vô kinh. Tình trạng cơ thể mệt mỏi, đau ốm kéo dài, làm việc quá sức, bị stress,... cũng ảnh hưởng đến việc rối loạn kinh nguyệt. Ngoài ra, mắc một số dị tật cũng ảnh hưởng đến việc vô kinh như: suy buồng trứng, tử nhi hóa, u buồng trứng. Vú bị căng và tự tiết sữa khi chưa có thai. Da khô, nổi nhiều mụn và kèm thèm dấu hiệu rụng nhiều tóc. Tinh thần căng thẳng, luôn thấy mệt mỏi, đau nhức kéo dài. Xuất hiện nhiều lông hơn trên cơ thể như trên mặt, chân, tay,... Sau khi thực hiện các phẫu thuật liên quan đến tử cung, thai nghén thì không có kinh nguyệt trở lại. 4. Từ đó, đội ngũ bác sĩ sẽ tư vấn để bạn có thể lựa chọn được phương pháp điều trị tốt và phù hợp nhất với bản thân. Để hỗ dụng dịch vụ Bảo lãnh viện phí cho tất cả các khách hàng có bảo hiểm tại các công ty như: Công ty Bảo hiểm Bảo Việt, Công ty Bảo Anh Khang, Công ty FTC Claims, Bảo hiểm BSH,... Dịch vụ này sẽ hỗ trợ khách hàng làm thủ tục nhập viện đơn giản hơn và nhanh chóng hơn. Việc tiếp nhận tủ thực nhập viện sẽ được tiếp nhận vào tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ tết. để được hỗ trợ tư vấn và phát hiện bệnh để khám chữa kịp thời nhé.
medlatec
912
Công dụng thuốc Levtrang Levtrang là một loại thuốc dị ứng được sử dụng để làm giảm các triệu chứng liên quan tới viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng dai dẳng. Bên cạnh các công dụng hữu ích thì Levtrang cũng mang lại nhiều tác dụng phụ không mong muốn. 1. Levtrang là thuốc gì? Levtrang có thành phần chính là Levocetirizine hydrochloride 5mg, thuộc nhóm thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn. Thuốc được chỉ định sử dụng để điều trị cho bệnh nhân trong các trường hợp như:Điều trị các trường hợp dị ứng: viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng mạn tính, hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt, mắt đỏ, mày đay mạn tính.Điều trị chàm mạn tính.Levtrang còn được dùng trong điều trị các triệu chứng ngứa và phát ban.Không được sử dụng thuốc Levtrang cho các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn cảm với thành phần Levocetirizin hay với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bởi thuốc sẽ gây ra các phản ứng không mong muốn như nổi mề đay hoặc là gây phản ứng sốc phản vệ.Không được sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận và suy thận giai đoạn cuối.Trẻ em dưới 6 tuổi.Những người có vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose và thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. 2. Liều lượng và cách dùng Cách dùng: Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim sử dụng qua đường uống. Khuyến cáo khi uống thuốc nên nuốt cả viên (không nhai hav nghiên trước khi nuốt) để thuốc có thể phát huy hết công dụng.Liều lượng thuốc được khuyến cáo:Đối với người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng levocetirizin hydrochlorid với mức liều lượng là 5mg/ngày, áp dụng liều đơn lẻ và sử dụng vào buổi tối. Liều lượng thuốc không cố định cho tất cả bệnh nhân mà phụ thuộc vào tình trạng và mức độ đáp ứng thuốc của cơ thể.Đối với trẻ từ 6 - 11 tuổi: Liều khuyến cáo của levocetirizin hydrochlorid là 2.5mg/ngày sử dụng liều đơn lẻ và dùng thuốc vào buổi tối. Lưu ý, với các trường hợp này không nên dùng thuốc vượt quá liều 2,5mg/ngày.Đối với trẻ trong 6 tháng đến 5 tuổi: Liều được chỉ định ban đầu là levocetirizin hydrochlorid là 1,25mg/ngày liều đơn lẻ, sử dụng vào buổi tối. Lưu ý, người bệnh không nên sử dụng thuốc vượt quá liều 1,25mg/ngày.Liều dùng ở bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh dựa vào giai đoạn phát triển của bệnh, cụ thể như:Suy thận nhẹ với nồng độ thanh thải Creatinin từ 50-80ml/phút áp dụng liều lượng thuốc là ngày dùng 1 viên.Suy thận vừa với nồng độ thanh thải Creatinin từ 30-50ml/phút áp dụng liều lượng thuốc là ngày dùng 1 viên.Suy thận nặng với nồng độ thanh thải Creatinin từ 10-30ml/phút áp dụng liều lượng thuốc là ngày dùng 1 viên mỗi lần và 1 tuần sử dụng 2 lần thuốc.Bệnh suy thận giai đoạn cuối và đang chạy thận nhân tạo với độ thanh thải Creatinin nhỏ hơn 10m/phút bác sĩ khuyến cáo không sử dụng thuốc.Đối với các bệnh nhân chỉ bị suy gan thì không cần phải điều chỉnh liều lượng thuốc, dùng liều lượng giống người bệnh bình thường. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp bị suy gan cùng với suy thận nên dùng theo liệu trình đã điều chỉnh do bác sĩ kê đơn. 3. Thận trọng khi dùng thuốc Levtrang Levocetirizin cần cân nhắc thận trọng sử dụng ở những trường hợp:Người uống rượu;Phụ nữ có thai;Phụ nữ cho con bú. 4. Tác dụng phụ thuốc Levtrang Một số tác dụng phụ không mong muốn mà người bệnh có thể gặp sau khi sử dụng thuốc như:Phản ứng liên quan đến hệ tim mạch: Rất ít có tác dụng phụ trên tim mạch tuy nhiên vẫn có trường hợp gặp triệu chứng đánh trống ngực.Phản ứng liên quan đến da liễu bao gồm phù mạch thần kinh, phát ban, ngứa, hồng ban nhiễm sắc cố định và nổi mề đay.Phản ứng liên quan đến hệ tiêu hóa: Tác dụng phụ lên hệ tiêu hóa bao gồm khô miệng, buồn nôn.Phản ứng mẫn cảm: Tác dụng phụ thường gặp bao gồm các phản ứng quá mẫn và sốc phản vệ.Phản ứng liên quan đến hệ thần kinh: Bao gồm buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi, co giật và suy nhược, dị cảm, chóng mặt.Mắt: Rối loạn thị giác.Hệ hô hấp: Bao gồm viêm mũi họng, viêm mũi, chảy máu cam, ho và khó thở.Tâm thần: Tích cách trở nên hung hãn và kích động.Phản ứng phụ thường gặp ở cơ xương và khớp: Gây ra chứng đau cơ.Hệ tiết niệu: Gây hội chứng bí tiểu. 5. Tương tác thuốc Sự tương tác thuốc sẽ làm giảm công dụng hoặc làm tăng phản ứng phụ không mong muốn khi sử dụng Levtrang hoặc các loại thuốc khác khi sử dụng cùng lúc. Vậy nên người bệnh lưu ý trước khi sử dụng thuốc cần báo với bác sĩ các loại thuốc mình đang dùng. Sau đây là một số tương tác thuốc có thể xảy ra khi kết hợp Levtrang và các loại thuốc khác:Ritonavir: Đã có báo cáo cho thấy Ritonavir có thể làm tăng nồng độ levocetirizin trong máu, tăng nguy cơ những tác dụng phụ của levocetirizin. Vậy nên người bệnh cẩn trọng trước khi sử dụng kết hợp các thuốc này, nếu trường hợp cần thiết có thể giảm liều lượng levocetirizin.Theophvllin: Khi sử dụng cùng với thuốc Levtrang, nó có thể làm tăng nhẹ nồng độ levocetirizin trong máu và gặp thêm phản ứng phụ khác. Do đó khi sử dụng kết hợp các thuốc này với nhau nếu người bệnh gặp bất cứ vấn đề gì cần báo lại cho bác sĩ hoặc dược sĩ.Bài viết đã cung cấp thông tin Levtrang là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Levtrang theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,046
Điều trị sốc nhiễm trùng đường mật Sốc nhiễm trùng đường mật là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm đối với những bệnh nhân mắc phải bệnh lý về đường mật. Bệnh nếu không được cấp cứu kịp thời có thể ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh. 1. Nhiễm trùng đường mật là bệnh gì? Trong cơ thể người, đường mật là một hệ thống ống được phân bổ thành rất nhiều nhánh để dẫn mật từ trong gan xuống ruột non, giúp tiêu hóa thức ăn. Khi không cần sử dụng đến, dịch mật có thể sẽ được dự trữ ở túi mật. Nhiễm trùng được mật là tình trạng đường mật bị viêm do vi khuẩn, thường xảy ra với những người bị tắc nghẽn đường mật, đây là một trong những biến chứng nguy hiểm có thể gây suy đa tạng, sốc nhiễm khuẩn hoặc kèm theo các bệnh lý nghiêm trọng khác trên cơ thể của người bệnh.Nguyên nhân gây nhiễm trùng đường mật:Do túi thừa tá tràng. Người bệnh bị dị dạng đường mật. Do vi khuẩn (chủ yếu là vi khuẩn E.coli hoặc ký sinh trùng như giun, sán chui vào đường mật).Đường mật bị hẹp hoặc tắc do sỏi mật, giun chui ống mật, u đường mật, chít hẹp cơ Oddi.Viêm nhiễm đường mật. Thói quen ăn uống không đảm bảo vệ sinh, không được tẩy giun định kỳ dẫn đến bị nhiễm giun, sán gây nhiễm trùng đường mật. Nhiễm trùng đường mật có thể do vi khuẩn E.coli 2. Triệu chứng nhiễm trùng đường mật Người bệnh khi bị nhiễm trùng đường mật sẽ xuất hiện triệu chứng điển hình là sốt, đau, vàng da, trong đó:Sốt: Có thể cao trên 39 độ CĐau: Đau ở bụng phải, cơn đau thường xuất hiện đột ngột và kéo dài, khi người bệnh thở mạnh sẽ càng cảm thấy đau, cơn đau bụng cũng có thể lan lên vai phải hoặc lan ra sau lưng.Vàng da: Do đường mật bị tắc nghẽn khiến bilirubin trong máu tăng cao và làm cho da có màu vàng.Ngoài các triệu chứng điển hình, người bệnh nhiễm trùng đường mật có thể kèm theo các dấu hiệu buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, chán ăn, ăn không tiêu, đầy hơi trướng bụng.... 3. Điều trị nhiễm trùng đường mật Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường mật cần được điều trị kịp thời để ngăn chặn tình trạng sốc nhiễm trùng đường mật. Việc điều trị nhiễm trùng đường mật sẽ bao gồm:Điều trị chống nhiễm khuẩn bằng kháng sinh. Tiến hành dẫn lưu đường mật trong trường hợp mật bị ứ đọng qua nội soi mật tụy ngược dòng hoặc cắt mở cơ Oddi để lấy sỏi hoặc giun chui đường mật và đặt stent đường mật.Trường hợp nhiễm trùng đường mật do tắc hẹp đường mật thì phải phẫu thuật để giải quyết nguyên nhân. Nhiễm trùng đường mật có thể điều trị bằng kháng sinh 4. Điều trị sốc nhiễm trùng đường mật Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường mật nếu có biểu hiện sốc nhiễm trùng đường mật thì trong vòng 6 giờ đồng hồ phải được cấp cứu giải áp đường mật để ngăn ngừa biến chứng sốc nhiễm trùng dẫn đến tử vong. Trước khi tiến hành, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Tùy vào tình hình cụ thể của người bệnh mà bác sĩ sẽ quyết định phác đồ điều trị. Người bệnh sẽ được chỉ định:Thở oxy. Truyền dịch bồi phụ nước điện giải theo áp lực tĩnh mạch trung tâm. Phối hợp kháng sinh. Giải quyết nguyên nhân, vừa hồi sức vừa mổ. Dùng thuốc vận mạch như: dopamin, noradrenalin, adrenalin, dobutamin. Sốc nhiễm trùng đường mật là trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm.
vinmec
643
Nhân tuyến giáp TIRADS 3 có nguy hiểm không? Nhân tuyến giáp TIRADS 3 là một loại u lành tuyến giáp. Để xác định được TIRADS độ mấy cần làm sinh thiết để xét nghiệm. Rất nhiều bệnh nhân khi phát hiện u tuyến giáp cần sinh thiết xem lành tính hay ác tính nên việc tìm hiểu về nhân tuyến giáp TIRADS mấy vô cùng quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé. 1. Nhân tuyến giáp TIRADS 3 là gì? Tuyến giáp sản xuất ra các hormone trực tiếp tham gia vào các hoạt động chuyển hóa của cơ thể. Khi xuất hiện nhân tuyến giáp thường không có triệu chứng hay biểu hiện cụ thể mà thông qua khám sức khỏe định kỳ người bệnh mới phát hiện được. Khi xuất hiện nhân giáp các bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm và xét nghiệm để phân loại TIRADS. TIRADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System) là hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để phân loại các u tuyến giáp dựa trên các đặc điểm siêu âm. Mức độ phân loại nhân tuyến giáp TIRADS 3 thường có 5 mức. TIRADS 3 chỉ định rằng u tuyến giáp có khả năng lành tính, có 1,7% khả năng biến thành u ác tính. Thường thì các u TIRADS 3 có những đặc điểm hình ảnh bình thường và không có dấu hiệu nghi ngờ về u ác tính. Nhân tuyến giáp tirads 3 lành tính và vẫn có nguy cơ nhỏ ác tính 2. Mức độ nguy hiểm của nhân tuyến giáp TIRADS 3 Để biết nhân tuyến giáp TIRADS  3 có nguy hiểm không không cần nắm rõ các mức phân loại khả năng lành tính, ác tính của nhân tuyến giáp: – TIRADS 1: Mô giáp lành tính. – TIRADS 2: Tổn thương lành tính, có nguy cơ ác tính thấp. Thông thường không cần kiểm tra hoặc theo dõi thêm. – TIRADS 3: U có khả năng lành tính, có nguy cơ ác tính 1,7%. Thông thường, khuyến nghị theo dõi siêu âm định kỳ để theo dõi bất kỳ thay đổi nào trong u. – TIRADS 4: U có dấu hiệu nghi ngờ về ác tính. Danh mục này được chia thành Tirads 3,3%, 9,2%, 44- 72,4% ác tính. Có thể đề nghị kiểm tra chẩn đoán bổ sung như xét nghiệm tạo chụp tế bào mỏng kim tiêm để xác định tính chất của u. – TIRADS 5: U có các đặc điểm rất gợi ý ác tính, có 5 tổn thương trở lên, chiếm 87,5%. Thường đề xuất tiến hành kiểm tra bổ sung, bao gồm xét nghiệm tạo chụp tế bào mỏng kim tiêm, để đặt chẩn đoán cuối cùng. 3. Làm thế nào để biết chính xác nhân tuyến giáp TIRADS 3 Việc xác định chính xác nhân tuyến giáp TIRADS 3 thường được thực hiện bằng cách sử dụng kỹ thuật siêu âm. Quá trình này thường do bác sĩ siêu âm chuyên nghiệp thực hiện và có thể bao gồm các bước sau: – Bác sĩ sẽ sử dụng máy quét siêu âm để tạo ra hình ảnh của tuyến giáp. Quá trình này không gây đau và không có tác động phụ đáng kể cho bệnh nhân. – Bác sĩ sẽ xem xét kích thước và tính chất của u tuyến giáp, bao gồm hình dạng, màu sắc, độ đều, cấu trúc nội tiết và các đặc điểm khác. Đánh giá này sẽ dựa trên các tiêu chí của TIRADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System). – Dựa trên kết quả siêu âm, bác sĩ sẽ gán điểm TIRADS cho u tuyến giáp. Điểm số Tirads phản ánh mức độ nghi ngờ về khả năng ác tính của u. U tuyến giáp TIRADS 3 thường được coi là có khả năng lành tính và ít có nguy cơ biến thành u ác. Quan trọng là chỉ có bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh có chuyên môn mới có thể đánh giá chính xác nhân tuyến giáp TIRADS 3 dựa trên kết quả siêu âm và kinh nghiệm của mình. Do đó, nếu bạn có bất kỳ vấn đề hoặc lo lắng nào về tuyến giáp của mình, hãy thảo luận và nhờ ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và xác định chính xác tình trạng của bạn. 4. Nhân tuyến giáp TIRADS 3 điều trị như nào? 4.1. Điều trị nhân tuyến giáp TIRADS 3 bằng cách theo dõi và uống thuốc Đối với những u tuyến giáp nhỏ và không có dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi siêu âm định kỳ và uống thuốc như hormone tuyến giáp nếu cần thiết để điều chỉnh chức năng tuyến giáp. 4.2. Điều trị nhân tuyến giáp TIRADS 3 bằng đốt sóng cao tần (RFA) Đốt sóng cao tần (RFA) là một phương pháp điều trị không phẫu thuật dùng để loại bỏ u tuyến giáp bằng cách sử dụng nhiệt năng từ sóng điện từ. Quá trình này gây nhiệt và tiêu diệt tế bào u tuyến giáp. Trong quá trình đốt, một kim nhỏ được đưa vào u tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm hoặc máy quét CT. Kim được sử dụng để tạo ra sóng cao tần, tạo ra nhiệt và tiêu diệt tế bào u tuyến giáp. Quá trình này thường được thực hiện trong phòng mổ hoặc phòng xét nghiệm có điều kiện sạch. Sau quá trình đốt sóng cao tần, bệnh nhân có thể cần theo dõi và điều trị hỗ trợ, bao gồm kiểm tra siêu âm định kỳ và xét nghiệm chức năng tuyến giáp để đảm bảo chức năng tuyến giáp bình thường và theo dõi bất kỳ tái phát nào. Đốt sóng cao tần RFA là phương pháp hiện đại có thể loại bỏ u tuyến giáp lành tính 4.3. Phẫu thuật cắt bỏ Trong trường hợp phát hiện các dấu hiệu ác tính hoặc nghi ngờ về ác tính, bác sĩ có thể khuyến nghị phẫu thuật cắt bỏ u tuyến giáp. Quyết định về phẫu thuật sẽ dựa trên các yếu tố như kích thước của u, khả năng xác định tính chất ác tính và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Lưu ý cần thảo luận và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đánh giá và quyết định điều trị phù hợp cho trường hợp cụ thể của bạn. Bác sĩ sẽ xem xét tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn, kích thước và đặc điểm của u tuyến giáp, và các yếu tố khác để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bạn. 5. Cách phòng ngừa u tuyến giáp Có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc u lành tuyến giáp có thể áp dụng: 5.1. Kiểm tra định kỳ Thực hiện kiểm tra y tế định kỳ và kiểm tra tuyến giáp để phát hiện sớm bất kỳ u tuyến giáp nào. 5.2. Cân bằng lượng I- ốt trong cơ thể Đảm bảo lượng I- ốt đủ cho cơ thể. I- ốt là yếu tố cần thiết cho sự hoạt động bình thường của tuyến giáp và sự thiếu hụt I- ốt có thể gây ra các vấn đề liên quan đến tuyến giáp. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để biết liệu pháp bổ sung I- ốt phù hợp. 5.3. Sống lành mạnh Hãy duy trì một lối sống lành mạnh gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, giảm căng thẳng, và tránh các chất kích thích như thuốc lá và rượu. Duy trì lối sống lành mạnh để phòng ngừa nguy cơ mắc u lành tuyến giáp 5.4. Tránh tiếp xúc với các chất có thể gây ô nhiễm Cố gắng tránh tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm môi trường, như hóa chất độc hại, chất gây ung thư, và xạ ion hóa. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng thiết bị bảo vệ khi làm việc trong môi trường có nguy cơ ô nhiễm cao. 5.5. Tìm hiểu về yếu tố nguy cơ cá nhân Nếu có yếu tố nguy cơ cá nhân, như có tiền sử gia đình hay bệnh tuyến giáp, hãy thảo luận với bác sĩ để hiểu rõ hơn về nguy cơ và các biện pháp phòng ngừa cụ thể. Qua bài viết trên, chúng ta có thể thấy nhân tuyến giáp TIRADS 3 không phải tình trạng quá nguy hiểm. Quan trọng cần theo dõi và điều trị kịp thời để bệnh không tiến triển xấu hơn.  
thucuc
1,452
Chăm sóc răng khỏe mạnh với 6 loại thực phẩm Chăm sóc răng khỏe mạnh là quá trình dựa trên nhiều yếu tố. Và cũng giống như da mặt, hàm răng phải được bổ sung dưỡng chất cần thiết, tránh xa những chất gây hại mới có thể khỏe đẹp. Sau đây, chúng ta hãy cùng tham khảo cách duy trì, bảo vệ hàm răng với 5 loại thực phẩm không thể thiếu. 1. Tiêu chí cho răng miệng khỏe mạnh Để thật sự khỏe mạnh, răng cần đáp ứng những tiêu chí nhất định Để có một hàm răng đẹp, trước tiên cần phải đảm bảo tiêu chí về sự khỏe mạnh. Nếu một hàm răng có trắng sáng rạng ngời đến mấy nhưng không chắc khỏe thì không thể duy trì. Một hàm răng được đánh giá là khỏe mạnh cần đảm bảo các tiêu chí: – Răng không sâu, không có cảm giác ê buốt khi ăn. – Không có răng bị lung lay. – Các răng mọc thẳng hàng, không xô lệch. – Hơi thở không có mùi khó chịu. – Nướu răng màu hồng nhạt, không đau, không chảy máu. – Nướu không sưng, không chảy máu hay mủ. – Không có cao răng, hạn chế các mảng bám. Khi răng miệng đảm bảo được những tiêu chí trên thì xin chúc mừng, bạn đang sở hữu một khoang miệng khỏe mạnh. Và để đảm bảo, duy trì trạng thái tốt cho răng miệng cần lưu ý một vài điều sau: – Duy trì đánh răng 2-3 lần một ngày – Vệ sinh răng miệng kết hợp chỉ nha khoa, tăm nước, nước súc miệng,… – Kiểm tra răng miệng định kỳ mỗi năm 2 lần – … 2. Chế độ ăn uống có ảnh hưởng tới chăm sóc răng khỏe mạnh? Theo suy nghĩ của nhiều người rằng chế độ ăn và răng miệng là không liên quan tới nhau. Miễn sao sau khi ăn, răng miệng được vệ sinh kỹ càng là được. Tuy nhiên, trên thực tế, luận điểm này là không hề đúng. Quả thực, sau khi ăn, nếu răng miệng được vệ sinh đúng cách và kỹ lưỡng sẽ không ảnh hưởng mấy tới sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, việc ăn uống có nhiệm vụ cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thế. Và trong đó có khoang miệng. Chính vì vậy, mỗi một loại thực phẩm chúng ta ăn đều có mối liên quan trực tiếp tới hàm răng. Cụ thể, răng đặc biệt có sự “yêu thích” với các nhóm chất xơ, vitamin và canxi. Những nhóm chất này đem lại rất nhiều lợi ích cho răng miệng. Chất xơ góp phần kích thích tiết nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn. Vitamin và Canxi có những nhiệm vụ và ảnh hưởng trực tiếp tới sự tăng trưởng, chắc khỏe của răng… Ngược lại, cũng tồn tại những thực phẩm gây hại mà răng miệng cần tránh xa. Điển hình như các chất bột đường, đồ ăn quá nóng, quá lạnh hay các món ăn nhiều tính axit đều cần được hạn chế. 3. 6 loại thực phẩm hỗ trợ chăm sóc răng khỏe mạnh Để có một thực đơn hoàn hảo hỗ trợ bảo vệ răng miệng, chúng ta hãy thêm ngay 6 cái tên sau: 3.1 Trái cây và rau xanh Trái cây và rau xanh là nhóm thức ăn cung cấp dưỡng chất cần thiết cho nướu và phần mô quanh răng. Nhóm thực phẩm này là nguồn cung cấp chất xơ đầy thu hút. Và như chúng ta cũng biết, chất xơ là rất cần thiết để có một khoang miệng khỏe mạnh. Bên cạnh các phương pháp vệ sinh răng miệng tại nhà, bổ sung trái cây và rau xanh cũng là phương pháp phòng chống sâu răng hữu hiệu. 3.2 Trà Trà xanh và trà đen là 2 cái tên rất tốt cho răng miệng. Cả hai loại đều có chứa polyphenol. Đây là chất có khả năng tác động tới vi khuẩn có trong mảng bám của răng. Từ đó, chúng hỗ trợ ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn hoặc axit gây hại men răng. Một lời khuyên nhỏ là khi pha trà, chúng ta nên sử dụng nước có chứa fluor. Như vậy, mỗi tách trà cũng chính là nguồn cung cấp fluor có lợi cho răng. 3.3 Các sản phẩm từ sữa Phô mai và các sản phẩm từ sữa cung cấp dưỡng chất giúp răng chắc khỏe Nhóm thực phẩm từ sữa đem đến một lượng dồi dào canxi, photphat và vitamin được cung cấp. Đây là những dưỡng chất rất cần thiết cho răng và xương của con người. Khi được bổ sung đầy đủ lượng dưỡng chất, răng sẽ trở nên chắc khỏe, khả năng tự vệ khỏi vi khuẩn gây hại cũng tốt hơn. Đặc biệt, đối với những người đang gặp vấn đề về men răng, việc thêm những sản phẩm từ sữa vào thực đơn là rất cần thiết. Những thức ăn này có công dụng giúp tái tạo, khôi phục lại men răng và các khoáng chất mà răng đã bị mất. Vì vậy, nếu chúng ta đã trót sử dụng hơi nhiều những món ăn không tốt, hãy bổ sung ngay các sản phẩm từ sữa để bù đắp nhé. 3.4 Các thực phẩm có chứa fluor Fluor được biết đến là chất giúp phòng ngừa sâu răng rất phổ biến. Chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy fluor ở nhiều nơi, nhiều đồ ăn uống. Một vài cái tên phổ biến như nước, nho khô, khoai tây, tôm,… là những nguồn fluor đầy hấp dẫn. 3.5 Nước lọc Nước lọc là loại thức uống nghe tưởng chừng vô thưởng vô phạt trong tình huống này. Tuy nhiên, “sức mạnh” của nó với răng miệng thì không thể coi thường. Nước là loại chất lỏng. Vì vậy, khi chúng ta uống nước đồng nghĩa đang hỗ trợ răng miệng loại bỏ những mảng bám và cặn thức ăn. Bên cạnh đó, khi uống đủ nước mỗi ngày, lượng axit sẽ được trung hòa ở khoang miệng. Đây là yếu tố hỗ trợ làm giảm nguy cơ sâu răng cũng như loại bỏ mùi khó chịu trong hơi thở. 3.6 Socola đen Socola mà lại hỗ trợ tốt cho răng miệng? Vâng, đây là điều đã được các chuyên gia tìm hiểu và chứng minh. Thậm chí nhiều giả thuyết còn cho thấy so với fluor, socola đen có khả năng vượt trội hơn nhiều. Tác dụng tích cực này của socola đến từ vỏ hạt cacao. Ở phần vỏ này có chứa CBH, một chất dạng bột trắng với cấu trúc hóa học gần như giống với caffeine. Chất này có tác dụng hỗ trợ men răng, giúp răng chắc khỏe. Một chế độ ăn hợp lý kết hợp thăm khám định kỳ đem lại hiệu quả tối đa cho hàm răng Ngoài ra, một chất khác với tên gọi theobromine có trong socola được xác định là yếu tố làm nên sự vượt trội so với fluor. So về khả năng chữa lành và tốc độ hiệu quả, theobromine đem tới kết quả phục hồi men răng nhanh hơn do với fluor. Có thể thấy, chế độ ăn là yếu tố quan trọng góp phần vào quá trình chăm sóc răng khỏe mạnh. Vì vậy, chúng ta hãy chú ý tới thực đơn của mình ngay từ bây giờ. Cùng với đó là sự kết hợp kiểm tra định kỳ để đạt được sự an toàn và hiệu quả tối đa.
thucuc
1,282
Công dụng thuốc Taptiqom Thuốc Taptiqom có thành phần chính là Tafluprost 0,015mg/ml và Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml cùng với một số thành phần tá dược khác. Thuốc Taptiqom được chỉ định điều trị tình trạng tăng nhãn áp. Dưới đây là một số thông tin hữu ích về thuốc Taptiqom giúp người bệnh tìm hiểu và sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả nhất. 1. Thuốc Taptiqom là thuốc gì? Thuốc Taptiqom là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng. Taptiqom được bào chế sản xuất dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và được đóng gói theo hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml.Thuốc Taptiqom có thành phần chính là Tafluprost 0,015mg/ml và Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml cùng với một số thành phần tá dược khác như: Glycerol, Dinatri phosphat doecahydrat, Dinatri edetat, Polysorbat 80, Natri hydroxyd, Acid hydrocloric đậm đặc, nước pha tiêm vừa đủ 1 ống. 2. Thuốc Taptiqom có công dụng gì? Thuốc Taptiqom được sử dụng trong các trường hợp:Điều trị bệnh hạ áp lực nội nhãn (IOP) ở bệnh nhân người lớn bị glocom góc mở.Điều trị cho người bệnh bị tăng nhãn áp.Sử dụng điều trị cho những người bệnh không đáp ứng đầy đủ với các thuốc chẹn Beta hoặc các thuốc tương tự Prostaglandin dùng đơn trị liệu tại chỗ và đòi hỏi một liệu pháp điều trị kết hợp và những người sẽ có lợi ích từ thuốc nhỏ mắt không chứa chất bảo quản.Thuốc Taptiqom chỉ dùng điều trị cho người lớn > 18 tuổi. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Taptiqom 3.1. Cách dùng. Thuốc Taptiqom được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và được dung nạp vào cơ thể theo đường nhỏ theo nhọt.Taptiqom là dung dịch vô khuẩn không chứa chất bảo quản được đóng gói trong một đơn liều. Thuốc chỉ dùng một lần, một ống là đủ để điều trị cho cả hai mắt. Phần dung dịch không sử dụng nên được loại bỏ ngay sau khi dùng.3.2. Liều lượng. Liều dùng thuốc Taptiqom phụ thuộc vào từng đối tượng và diễn tiến của bệnh lý sẽ có liều dùng phù hợp. Dưới đây là liều dùng thuốc Taptiqom bạn có thể tham khảo:Liều điều trị sử dụng hằng ngày được khuyến cáo chỉ cần nhỏ một giọt vào mắt bị bệnh mỗi ngày.Trong trường hợp người bệnh quên nhỏ một liều thì vẫn nên tiếp tục điều trị với liều tiếp theo như kế hoạch và hướng dẫn của bác sĩ. Cần nhớ không được vượt quá liều sử dụng thuốc mỗi ngày, chỉ nhỏ vào mắt bị bệnh 1 giọt.Đối với trẻ nhỏ và trẻ em < 18 tuổi: Hiện nay chưa có báo cáo dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc Taptiqom ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên < 18 tuổi. Vì thế, không sử dụng thuốc Taptiqom cho trẻ nhỏ và thanh thiếu niên < 18 tuổi.Đối với người cao tuổi: Liều dùng thuốc Taptiqom ở người người cao tuổi không cần thiết phải điều chỉnh liều sử dụng thuốc.Đối với người bệnh bị bệnh suy gan, suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Taptiqom cho người bệnh suy gan, suy thận. Vì trong thuốc Taptiqom nhỏ mắt có chứa thành phần Tafluprost và Timolol chưa được nghiên cứu trên những người bệnh bị bệnh suy gan, suy thận 4. Chống chỉ định của thuốc Taptiqom Chống chỉ định của thuốc Taptiqom trong các trường hợp sau đây:Thuốc Taptiqom không được sử dụng cho người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với Tafluprost, Timolol và tá dược khác có trong thuốc.Khuyến cáo không sử dụng thuốc cho người có bệnh đường hô hấp phản ứng, kể cả hen phế quản hoặc có tiền sử hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính nặng.Chống chỉ định với người bệnh có nhịp chậm xoang hội chứng nút xoang, kể cả block xoang nhĩ, block nhĩ thất độ hai hoặc ba không kiểm soát được với máy tạo nhịp tim.Không sử dụng thuốc Taptiqom cho người bệnh bị suy tim rõ rệt, sốc tim.Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc Taptiqom cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú. Trong trường hợp cần thiết thì phải được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Taptiqom Dưới đây là một số lưu ý khi người bệnh cần biết khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Taptiqom:Người bệnh khi sử dụng thuốc Taptiqom nên lau sạch dung dịch thuốc thừa trên da, để giảm được nguy cơ sạm da mí mắt.Để giảm tránh được các tác dụng không mong muốn của thuốc lên toàn thân và tăng tác dụng tại chỗ của thuốc thì người bệnh cần sử dụng kỹ thuật chặn ống lệ mũi hoặc nhắm mắt trong 2 phút, sự hấp thụ toàn thân của thuốc sẽ giảm.Trong trường hợp người bệnh sử dụng nhiều hơn một loại thuốc tra mắt thì khoảng cách sử dụng các thuốc cần phải cách nhau ít nhất > 5 phút trở đi.Đối với người bệnh sử dụng kính áp tròng thì cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và có thể đeo lại sau 15 phút.Người bệnh cần được hướng dẫn sử dụng thuốc, không để ống thuốc tiếp xúc với mắt và các cấu trúc xung quanh do có thể gây tổn thương cho mắt.Trong trường hợp các loại dung dịch nhỏ mắt không được bảo quản đúng cách rất có thể bị nhiễm các vi khuẩn thông thường gây nhiễm khuẩn mắt. Khi đó, người bệnh sử dụng dung dịch bị nhiễm khuẩn sẽ dẫn tới tổn thương nghiêm trọng ở mắt và sau đó gây ra mất thị lực. Vì vậy, người bệnh cũng nên được hướng dẫn bảo quản thuốc Taptiqom sao cho đúng cách tránh gây nguy hiểm cho sức khỏe. 6. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Taptiqom Trong quá trình sử dụng thuốc Taptiqom, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Có thể bị xung huyết kết mạc/mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt, cảm giác có vật lạ trong mắt, đau mắt, lông mi dày hơn, đổi màu lông mi, nhìn mờ,Gây ra tình trạng sợ ánh sáng cho mắt.Gây trầm trọng hơn bệnh hen và khó thở.Gây giảm thị lực, phù kết mạc.Bị hạ đường huyết, trầm cảm, áp lực, mất trí nhớ, lo lắng.Hiện tượng chóng mặt, ù tai, ngất xỉu.Bị ho, buồn nôn, tiêu chảy, suy nhược cơ thể. 7. Tương tác thuốc Taptiqom
vinmec
1,113
Xơ gan tràn dịch màng phổi: Biến chứng nguy hiểm Xơ gan có thể gây nhiều biến chứng nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả. Trong đó tràn dịch màng phổi là một trong những biến chứng nguy hiểm cần được chú ý. Vậy xơ gan tràn dịch màng phổi có cơ chế và biểu hiện ra sao, nguy hiểm như thế nào? 1. Xơ gan tràn dịch màng phổi xảy ra như thế nào? Xơ gan tình trạng xuất hiện các vết sẹo trên gan, khiến lá gan vốn mềm mại trở nên chai cứng và suy giảm khả năng thực hiện các chức năng của gan. Xơ gan thường là hệ quả của những tổn thương ở gan trong một thời gian dài, do ảnh hưởng của các chất độc hại hoặc các bệnh lý như viêm gan cấp tính, mạn tính, gan nhiễm mỡ, viêm gan do thuốc, tình trạng ứ mật… Bệnh nếu không được điều trị có thể gây nhiều biến chứng, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. Trong đó, tràn dịch màng phổi là một trong những biến chứng có thể gặp ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là người mắc bệnh xơ gan cổ trướng. Theo thống kê có khoảng 4 – 6% bệnh nhân xơ gan có biến chứng tràn dịch màng phổi nhưng không có tổn thương của nhu mô phổi, màng phổi hoặc bệnh tim. Trong đó 70% trường hợp bị tràn dịch màng phổi bên phải; 15% tràn dịch phổi trái; 15% tràn dịch cả hai bên phổi. Tràn dịch màng phổi (phổi có nước) là bệnh lý phức tạp và ngày càng phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng có dịch ứ đọng và tích tụ trong phổi, màng phổi. Nếu lượng dịch trong khoang màng phổi quá nhiều sẽ cản trở quá trình hô hấp, khiến cho việc lưu thông khí trở nên khó khăn. Nếu không được điều trị kịp thời, tràn dịch màng phổi có thể gây các biến chứng như nhiễm trùng và dày dính màng phổi. Tràn dịch màng phổi là một trong những biến chứng của xơ gan. 2. Cơ chế tràn dịch màng phổi ở người bị xơ gan 2.1 Cơ chế gây tràn dịch màng phổi Cơ chế chủ yếu gây tràn dịch màng phổi thường bắt nguồn từ sự thay đổi tính thấm của màng phổi do viêm, thuyên tắc phổi, ung thư,… Khi dịch không thấm ngược vào trong được sẽ gây ứ tắc và dẫn đến tràn dịch. Tình trạng tăng xuất tiết hoặc cản trở hấp thu dịch trong khoang màng phổi cũng sẽ gây tràn dịch màng phổi. 2.2 Xơ gan tràn dịch màng phổi có đặc điểm gì? Tràn dịch màng phổi do gan là sự tích tụ dịch thấm ở khoang màng phổi (thường > 500ml) ở những bệnh nhân xơ gan mất bù. Các nguyên nhân tim phổi khác không được tìm thấy trong trường hợp này. Tình trạng tràn dịch màng phổi ở bệnh nhân xơ gan có thể do các cơ chế sau: – Tăng áp lực tĩnh mạch cửa, từ đó dẫn đến tăng áp lực trong tĩnh mạch Azygous, liên quan đến hệ thống tuần hoàn bàng hệ – Dịch chuyển dịch từ ổ bụng vào màng phổi qua hệ bạch huyết xuyên thành hay qua khiếm khuyết cơ hoành – Giảm áp lực keo, liên quan đến tình trạng giảm albumin – Rò rỉ bạch huyết từ ống ngực – Dịch cổ trướng tràn vào khoang màng phổi qua lỗ cơ hoành. Các khiếm khuyết của cơ hoành (cơ hoành mỏng và các sợi collagen ở phần gân cơ hoành thưa) có thể làm quá trình thấm dịch này diễn ra nhanh hơn. Các nguyên nhân khác gây khiếm khuyết cơ hoành có thể gặp là do chấn thương, do áp lực cao trong ổ bụng, do nằm trong thời gian dài… Tăng áp lực tĩnh mạch cửa, giảm áp lực keo… là những nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi ở người mắc bệnh gan. 3. Triệu chứng của tràn dịch màng phổi do gan Nếu lượng dịch ít thì hầu như người bệnh sẽ không có triệu chứng gì. Tuy nhiên, khi lượng dịch nhiều hơn, người bệnh sẽ gặp phải các phản ứng như: – Khó thở, suy hô hấp – Đau âm ỉ – Ho – Nôn, đau bụng, chướng bụng nếu dịch tụ dưới phổi – Đau ngực âm ỉ, đau nhiều hơn về bên bị tràn dịch hoặc khi nằm nghiêng về bên đó Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các triệu chứng liên quan như: sốt cao, mệt mỏi, thở nhanh, biếng ăn, khó thở, đau ngực; đổ mồ hôi về đêm, sụt cân, sốt về chiều, ho ra máu. 4. Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân và điều trị tràn dịch màng phổi 4.1 Chẩn đoán tràn dịch màng phổi do gan Là phương pháp được chỉ định khi lượng dịch màng phổi > 150ml tùy thuộc vào mức độ. Biểu hiện bệnh trên phim chụp X-quang gồm: hình mờ đậm một hoặc cả hai bên phổi, dịch ở dưới thấp hơn, tim có thể bị đẩy sang bên đối diện. Nếu dịch ít sẽ làm mờ góc sườn hoành. Lượng dịch trung bình sẽ tạo đường cong damoiseau. Dịch nhiều làm mờ toàn bộ trường phổi. Giúp đánh giá tình trạng lượng dịch ít hay nhiều, tính chất và tổn thương nhu mô đi kèm, xác định vị trí cho chọc dò màng phổi. Phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn X-quang trong phát hiện bệnh, đặc biệt trong trường hợp lượng dịch ít và khu trú. Mặt khác phương pháp này cũng giúp tìm thấy các tổn thương khó phát hiện trên X-quang. Ngoài ra, một số phương pháp giúp chẩn đoán căn nguyên gồm: – Chọc thăm dò dịch màng phổi: Nhằm đánh giá màu sắc, mủ đục, mùi của dịch màng phổi. – Xét nghiệm dịch màng phổi: Bao gồm protein, rivalta, tế bào dịch chạy như công thức máu, nuôi cấy, tìm trực khuẩn lao, tế bào học dịch màng phổi, nồng độ cholesterol, triglyceride, amylase, ký sinh trùng… – Sinh thiết màng phổi: Xác định tràn dịch tiết hoặc dịch máu. – Các xét nghiệm kháng thể kháng nhân, định lượng hormone tuyến giáp, siêu âm ổ bụng… Chụp X-quang là một trong những chẩn đoán giúp xác định tình trạng và mức độ tràn dịch màng phổi do xơ gan. 4.2 Điều trị xơ gan tràn dịch màng phổi Tùy theo nguyên nhân gây bệnh mà việc điều trị tràn dịch màng phổi sẽ được thực hiện theo phác đồ cụ thể. Các loại thuốc có thể được sử dụng để giảm các triệu chứng đau, ho, buồn nôn. Ngoài ra trong trường hợp cần thiết bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp phục hồi chức năng hô hấp bằng như chọc tháo dịch màng phổi, dẫn lưu màng phổi…
thucuc
1,183
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin trong điều trị suy tim Thuốc ức chế men chuyển angiotensin được xem là lựa chọn đầu tay trong điều trị bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, suy tim. Hầu hết tên gọi của các thuốc thuộc nhóm này đều kết thúc bằng đuôi “pril”, như captopril, enalapril,... 1. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin là gì? Thuốc ức chế men chuyển angiotensin hay còn gọi là thuốc ức chế ACE, viết tắt là ACEI, tức ACE inhibitors, trong đó ACE là tên gọi của cụm từ “angiotensin-converting enzyme”, nghĩa là enzym chuyển đổi angiotensin. Angiotensin bản chất là một loại protein có tác dụng gây co thắt mạch máu và tăng huyết áp. Nhóm thuốc ức chế men chuyển giúp giảm huyết áp bằng cách làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại biên, từ đó giảm áp lực lên thành mạch.Thuốc ức chế ACE là nhóm thuốc ưu tiên chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp, ngoài ra nhóm thuốc này còn được dùng trong những trường hợp khác, bao gồm:Suy tim: Giúp làm giảm gánh nặng cho tim. Huyết áp giảm sẽ giúp tim dễ dàng hơn trong việc co bóp tống máu đi nuôi cơ thể khi tim bị suy. Do đó, thuốc có thể làm chậm tiến triển suy tim và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh;Nhồi máu cơ tim: Giúp ngăn ngừa nguy cơ tổn thương cơ tim do thiếu máu và tăng khả năng phục hồi của bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim;Bệnh thận do đái tháo đường: Thuốc ức chế men chuyển angiotensin làm chậm tiến triển của suy thận trên bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, hạn chế các biến chứng nguy hiểm;Phòng bệnh tim mạch: Đối với những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, các thuốc nhóm ACEI giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện cơn nhồi máu cơ tim và đột quỵ.Các thuốc ức chế men chuyển angiotensin được sử dụng phổ biến hiện nay là captopril, enalapril, lisinopril, ramipril, moexipril, perindopril,... 2. Cơ chế hoạt động của thuốc ức chế men chuyển Renin là chất do các tế bào cận cầu thận (Tế bào Macula densa) tiết ra khi dòng máu đến thận giảm, mức lọc cần thận giảm (trong hình trên là do thể tích tuần hoàn giảm, huyết áp tụt). Nó có tác dụng xúc tác phản ứng chuyển angiotensinogen được sản xuất tại gan thành angiotensin I. Sau đó, nhờ men ACE tại phổi, angiotensin I chuyển thành angiotensin II. Angiotensin II liên kết với các thụ thể AT1, AT2, AT3 và AT4 và gây ra đáp ứng. Ba thụ thể sau chưa được nghiên cứu nhiều. Thụ thể đầu AT1 đóng vai trò quan trọng nhất trong tác động trên huyết áp và là đích tác dụng chính của angiotensin II. Khi angiotensin II liên kết với thụ thể, xảy ra đáp ứng: cường giao cảm, co mạch, hoạt hóa vỏ thượng thận tiết aldosterone, tăng giữ natri và nước, làm tăng thể tích tuần hoàn..., các đáp ứng này đều có tác dụng tăng huyết áp. Cơ chế hoạt động của thuốc ức chế men chuyển như thế nào? Các thuốc ức chế men chuyển đều có tác dụng ức chế hoạt động của men ACE theo cơ chế ức chế cạnh tranh. Khi men ACE bị ức chế, angiotensin II không được tạo ra, thuốc tạo ra các đáp ứng sau:Giãn mạch: Do ACE bị ức chế nên angiotensin II giảm và ADH (hormon chống đái tháo nhạt) huyết tương giảm, giảm sức cản tuần hoàn ngoại biên. Giãn mạch chọn lọc các mô quan trọng (não, thận, mạch vành...), tái phân phối máu, giảm tiền gánh, hậu gánh.Cải thiện chức năng mạch máu: Tăng tính đàn hồi và giảm phì đại thành mạch.Kích thích phó giao cảm trực tiếp hoặc gián tiếp qua prostaglandin, làm mất phản xạ giao cảm của angiotensin II trên cung phản xạ áp lực.Giảm phì đại, xơ hóa tâm thất, vách liên thất.Tăng thải natri, giữ kali do làm giảm tác dụng của aldosterone.Tăng thải acid uric.Tăng mức lọc cầu thận do tăng dòng máu đến thận.Tăng hấp thu glucose, nhạy cảm với insulin.Các tác dụng trên giúp hạ huyết áp, bảo vệ chức năng tim mạch...Ngoài ra men ACE còn có tác dụng giáng hóa bradykinin. Khi ACE bị ức chế, bradikinin không được giáng hóa và tích lũy dẫn đến một tác dụng phụ phổ biến của nhóm thuốc này đó là gây ho. Ho này không đáp ứng với các thuốc giảm ho trung ương và cách duy nhất để khắc phục tác dụng phụ này đó là đổi thuốc 3. Cách sử dụng thuốc ức chế ACE hiệu quả Các thuốc ức chế men chuyển angiotensin thường được uống trước khi ăn 1 giờ. Tùy thuộc vào từng loại thuốc và tình trạng bệnh của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng và số lần sử dụng trong ngày khác nhau. Trong quá trình sử dụng loại thuốc này, người bệnh cần được kiểm tra huyết áp và đánh giá chức năng gan, thận thường xuyên.Trong mọi trường hợp, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Không được ngưng thuốc đột ngột khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ, ngay cả khi người bệnh cảm thấy dường như thuốc không có tác dụng với tình trạng bệnh của mình. Đặc biệt trong điều trị suy tim, các triệu chứng do bệnh gây ra như ho, phù, mệt mỏi kéo dài... có thể không được cải thiện ngay lập tức sau khi uống thuốc, nhưng lợi ích về lâu dài đã được nghiên cứu chứng minh, thuốc có thể ngăn ngừa suy tim tiến triển nặng hơn. Các triệu chứng do suy tim gây ra có thể không được cải thiện lập tức sau khi uống thuốc nhưng thuốc có thể ngăn ngừa suy tim tiến triển nặng hơn 4. Tương tác khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin 4.1. Với thuốc khác. Việc sử dụng thuốc nhóm ức chế men chuyển chung với các thuốc khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị:Nhóm thuốc kháng viêm không steroid (gồm aspirin, ibuprofen, naproxen...): Có nguy cơ gây ra tích trữ muối và nước trong cơ thể, do đó làm giảm tác dụng điều trị tăng huyết áp của thuốc ức chế men chuyển;Thuốc lợi tiểu và các thuốc hạ áp khác: Gây ra hiện tượng hiệp đồng tác dụng, dẫn đến huyết áp hạ thấp quá mức;Thuốc lợi tiểu giữ kali (gồm amiloride, spironolactone, triamterene...): Nguy cơ làm tăng nồng độ kali huyết quá mức.Do đó, trước khi điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển angiotensin, bệnh nhân cần thông báo về các loại thuốc đang sử dụng để bác sĩ chỉ định giảm liều hoặc thay đổi thuốc khác để giảm thiểu nguy cơ tương tác.4.2. Với thức ăn. Sử dụng thuốc ức chế ACE cùng với thực phẩm giàu kali như chuối, nước cam ép, các loại rau họ cải như cải bó xôi, súp lơ, bắp cải... có thể dẫn đến kali máu tăng quá mức. Do đó, bệnh nhân cần chú ý hạn chế đưa các thực phẩm này vào chế độ ăn hằng ngày và tránh dùng loại muối có thành phần kali. Tốt nghiệp bác sĩ đa khoa từ trường Đại học Y dược Tp. Hồ Chí Minh năm 2010, và tốt nghiệp thạc sỹ chuyên ngành tim mạch tại Đại học Sheffield (Anh quốc). Bác sĩ Thùy Đào tạo thực hành tim mạch tại Bệnh viện Royal Hallamshire hospital. Bác sĩ đã có thời gian công tác tại khoa Tim mạch can thiệp, Bệnh viện Chợ Rẫy từ 2012-2016. Phòng khám chuyên sâu về suy tim nào tốt nhất tại Hà Nội?
vinmec
1,312
Công dụng thuốc Copdumilast Copdumilast có hoạt chất chính là Roflumilast, được sử dụng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Bài viết sẽ cung cấp các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Copdumilast. 1. Thuốc Copdumilast công dụng là gì? Thuốc Copdumilast có hoạt chất chính là Roflumilast với hàm lượng 0,5mg. Roflumilast là chất ức chế PDE4, 1 chất chống viêm non-steroid được chỉ định cho cả viêm phổi và toàn thân liên quan đến COPD.Cơ chế tác dụng là ức chế PDE4, một enzym chuyển hóa adenosin monophosphat (CAMP) chủ yếu được tìm thấy trong các tế bào viêm. Thuốc Copdumilast được chỉ định trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (FEV1 sau khi giãn phế quản dưới 50% so với giá trị dự đoán) và có liên quan đến bệnh viêm phế quản mạn tính ở người lớn có tiền sử thường xuyên có các đợt bùng phát. Thuốc chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan vừa và nặng.2. Cách dùng và liều lượng Copdumilast. Liều dùng khuyến cáo của thuốc Copdumilas là 1 viên (500mcg)/ ngày.Cách dùng: Bệnh nhân có thể uống thuốc Copdumilas không phụ thuộc vào bữa ăn.3. Tác dụng phụ của thuốc Copdumilast. Bệnh nhân sử dụng thuốc Copdumilast có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Thường gặp: Giảm cân, thèm ăn, mất ngủ, tiêu chảy, đau đầu, buồn nôn và đau bụng.Ít gặp: Quá mẫn cảm, đánh trống ngực, chóng mặt, viêm dạ dày, nôn, trào ngược dạ dày - thực quản, rối loạn tiêu hóa, phát ban, co thắt cơ, đau cơ, đau lưng, mệt mỏi và suy nhược. Hiếm gặp: Phù mạch, ý muốn tự sát, phiền muộn, lo lắng, hoảng loạn, nhiễm trùng hô hấp (không bao gồm viêm phổi), tăng men gan, táo bón, tăng creatine và phosphokinase trong máu và mề đay. 4. Những lưu ý khi sử dụng Copdumilast Trước khi dùng thuốc Copdumilast, bệnh nhân cần cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử dị ứng, các thuốc đang sử dụng và tiền sử bệnh tật. Thận trọng khi dùng thuốc Copdumilast cho bệnh nhân có tiền sử trầm cảm và/ hoặc có ý nghĩ hoặc hành vi tự tử.Thuốc Copdumilast không được chỉ định như một thuốc cấp cứu để giảm co thắt phế quản cấp tính.Một số nghiên cứu cho thấy các bệnh nhân được điều trị bằng Roflumilast có thể giảm cân nhiều hơn so với những bệnh nhân được điều trị bằng giả dược. Sau khi ngừng sử dụng thuốc, đa phần các bệnh nhân trở lại cân nặng như trước sau 3 tháng. Nên kiểm tra thể trọng của các bệnh nhân bị giảm cân mỗi lần khám. Trong trường hợp nghi ngờ có giảm cân liên quan đến thuốc, nên dừng uống thuốc và theo dõi thêm thể trọng.Không nên bắt đầu điều trị thuốc Copdumilast hoặc dừng điều trị Copdumilast trên những bệnh nhân có bệnh miễn dịch nặng (vd: nhiễm HIV, lupus ban đỏ, xơ cứng nhiều), bệnh nhiễm trùng cấp tính nặng, ung thư (ngoại trừ ung thư biểu bì tế bào cơ bản) hoặc những bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch (vd: methotrexate, azathioprine, etanercept, infliximab, corticosteroid dùng kéo dài; ngoại trừ các corticosteroid toàn thân ngắn hạn). Kinh nghiệm trên những bệnh nhân nhiễm khuẩn tiềm tàng như lao, viêm gan virus, nhiễm cũng có giới hạn. Do vậy cần cẩn trọng trên những bệnh nhân này.Thuốc có liên quan đến các rối loạn tâm thần như mất ngủ, bồn chồn, lo lắng, trầm cảm. Hiếm có các báo cáo về hành vi và suy nghĩ tự sát trong các nghiên cứu lâm sàng.Một số phản ứng bất lợi như tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và đau đầu chủ yếu xảy ra trong những tuần đầu điều trị và phần lớn được giải quyết khi điều trị tiếp theo. Tuy nhiên nếu tình trạng không dung nạp kéo dài, nên đánh giá lại việc điều trị với Copdumilast.Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc dùng thuốc ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng Copdumilast trong quá trình mang thai khi lợi ích hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.Bà mẹ cho con bú: Các thí nghiệm trên động vật cho thấy Roflumilast và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết vào sữa của chuột mẹ. Chưa có nghiên cứu trên trẻ bú mẹ, do đó không nên sử dụng thuốc Copdumilast cho phụ nữ đang cho con bú.Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Copdumilast ở bệnh nhân nhi chưa được thiết lập.Người cao tuổi: Thận trọng khi sử dụng thuốc Copdumilast cho người cao tuổi.Suy gan: Cần xem xét nguy cơ và lợi ích của thuốc Copdumilast trước khi dùng cho bệnh nhân suy gan nhẹ (Child-Pugh A). Không dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan vừa hoặc nặng (Child-Pugh B hoặc C).5. Tương tác thuốc Copdumilast. Sử dụng đồng thời Copdumilast với một số thuốc có thể gây tương tác, ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị và/ hoặc gia tăng tác dụng bất lợi. Sau đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng thuốc Copdumilast:Các thuốc gây cảm ứng enzym Cytochrom P450 (CYP3A4): Không dùng đồng thời Copdumilast với các thuốc gây cảm ứng enzym Cytochrom P450 (CYP3A4) do các thuốc này làm giảm nồng độ và có thể làm giảm hiệu quả của Copdumilast.Thuốc ức chế enzym Cytochrom P450 (CYP3A4): Các chất ức chế CYP3A4 hoặc thuốc ức chế kép ức chế CYP3A4 và CYP1A2 (ví dụ, ketoconazole, erythromycin, fluvoxamine, enoxacin, cimetidine) có thể làm tăng nồng độ thuốc Copdumilast và dẫn đến tăng các phản ứng bất lợi.Thuốc tránh thai đường uống chứa Gestodene và Ethinyl Estradiol có nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc Copdumilast và có thể dẫn đến tăng tác dụng phụ.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Copdumilast, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Copdumilast là thuốc kê đơn, bạn tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,071
Dài hẹp bao quy đầu là gì? Có nguy hiểm hay không? Với nam giới, bộ phận sinh dục vô cùng quan trọng vì nó thể hiện được sự khỏe mạnh của bản thân. Tuy nhiên, một số nam giới lại gặp phải hiện tượng dài hẹp bao quy đầu. Nếu tình trạng này không được phát hiện và điều trị kịp thời, nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày và đời sống sinh dục của nam giới. 1. Khái niệm dài hẹp bao quy đầu là gì? Bao quy đầu là lớp niêm mạc da mỏng bao bên ngoài dương vật, có chức năng là bảo vệ “cậu nhỏ” khỏi những tác động ngoại lực gây hại từ bên ngoài. Ngoài ra, bao quy đầu còn có chức năng “bôi trơn” khi quan hệ tình dục. Vậy những trường hợp nào được coi là dài và hẹp bao quy đầu? 1.1. Dài bao quy đầu là gì? Dài bao quy đầu là hiện tượng bao quy đầu dài hơn so với mức bình thường khoảng 1 – 1,5cm. Hơn nữa, lỗ niệu đạo và quy đầu luôn trong tình trạng bị trùm kín. Lúc này, anh em sẽ gặp phải khó khăn khi vệ sinh vùng kín hàng ngày hoặc quan hệ tình dục vì không thể tuột lớp da bao quy đầu xuống. Dựa vào độ dài bao quy đầu mà chúng được chia thành 2 loại với những dấu hiệu đặc trưng như sau: – Bao quy đầu dài thật là hiện tượng da quy đầu che kín hết quy đầu dương vật mà không thể tuột xuống kể cả lúc bình thường hay cương dương. Lúc này, bệnh nhân phải sử dụng lực ở tay kéo bao quy đầu xuống mới nhìn thấy lỗ niệu đạo và quy đầu. – Bao quy đầu dài giả không thể tuột xuống lúc bình thường. Tuy nhiên, nó sẽ tự động tuột xuống dưới và để lộ ra quy đầu dương vật khi cương cứng. Với một số trường hợp đặc biệt, bao quy đầu chỉ tuột xuống dưới được một nửa. Dài hoặc hẹp bao quy đầu là tình trạng không hiếm gặp ở nam giới 1.2. Hẹp bao quy đầu là gì? Hẹp bao quy đầu là hiện tượng dương vật của nam giới cương cứng nhưng bao quy đầu không thể tuột xuống và để lộ quy đầu dương vật. Dựa vào độ hẹp của bao quy đầu mà chúng được chia thành 2 loại như sau: – Hẹp bao quy đầu sinh lý là hiện tượng thường gặp ở phần lớp trẻ em khi vừa sinh ra. Khi lớn lên, dương vật sẽ dần dần phát triển và phần da bao quy đầu cũng sẽ phát triển nên nam giới có thể tự lột bao quy đầu được. – Hẹp bao quy đầu bệnh lý ở nam giới được chia thành 2 dạng chính là bán hẹp bao quy đầu và hẹp bao quy đầu hoàn toàn. Bán hẹp bao quy đầu là hiện tượng bao quy đầu ở nam giới ở trạng thái bình thường vẫn lột được nhưng khi cương cứng thì không thể tuột xuống được. Còn hẹp bao quy đầu hoàn toàn là hiện tượng nam giới không thể lột bao quy đầu xuống kể cả khi bình thường hay cương cứng. 2. Dài hoặc hẹp bao quy đầu có nguy hiểm hay không? 2.1. Dài và hẹp bao quy đầu làm tăng nguy cơ vô sinh nam và ung thư dương vật Mặc dù tình trạng này không trực tiếp cướp đi khả năng sinh sản của phái mạnh nhưng sẽ gây ra một số bệnh viêm nhiễm đường sinh dục. Tình trạng viêm nhiễm kéo dài là nguyên nhân chính gây hoại tử dương vật, vô sinh nam và ung thư dương vật. Dài hoặc hẹp bao quy đầu có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều nam giới 2.2. Gây ra các bệnh viêm nhiễm Nam giới mắc phải tình trạng dài hẹp bao quy đầu thường gặp khó khăn hoặc không thể vệ sinh bộ phận sinh dục sạch sẽ mỗi ngày. Cặn nước tiểu và chất bẩn không được làm sạch lâu ngày sẽ hình thành nên bựa sinh dục. Đây là môi trường lý tưởng cho các loại vi khuẩn, virus tấn công và ra bệnh viêm bao quy đầu. Sau đó, tình trạng viêm nhiễm sẽ ngược lên tuyến tiền liệt và đường tiết niệu gây ra bệnh viêm niệu đạo, viêm bao quy đầu, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang, viêm tinh hoàn,…. Hơn nữa, nam giới bị dài hoặc hẹp bao quy đầu nếu quan hệ tình dục không an toàn sẽ rất dễ lây bệnh viêm nhiễm phụ khoa cho đối phương. 2.3. Gây ra hiện tượng xuất tinh sớm Quy đầu luôn bị trùm kín và bó chặt bởi một lớp da mỏng khiến nó nhạy cảm hơn so với bình thường. Khi có hành động kích thích từ đối tác, quy đầu sẽ bị kích thích mạnh dẫn tới phóng tinh sớm. Tình trạng xuất tinh sớm do hẹp, dài bao quy đầu làm giảm khả năng tinh trùng gặp trứng, khiến việc thụ tinh không diễn ra. Từ đó, gián tiếp gây ra tình trạng vô sinh hiếm muộn ở phái mạnh. Dài hoặc hẹp bao quy đầu ảnh hưởng tới đời sống sinh dục của nam giới
thucuc
919
Cẩm nang sức khỏe: Khám suy tim là khám những gì? Suy tim là một loại bệnh lý mạn tính, cần được điều trị kịp thời để cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tuổi thọ cho người bệnh. Vậy khi nào nên đi khám và khám suy tim là khám những gì, bài viết sau sẽ chia sẻ cùng bạn những thông tin về vấn đề này. 1. Tổng quan về bệnh suy tim 1.1. Như thế nào gọi là suy tim? Suy tim là tình trạng suy yếu tim gây nên bởi những rối loạn chức năng hoặc tổn thương thực thể tại tim làm cho tâm thất không đủ khả năng tống hoặc tiếp nhận máu. Nếu không được cung cấp đủ máu, buồng tim sẽ giãn ra, cơ tim tăng sinh hoặc bơm nhanh, lúc đó mạch máu bị hẹp và cơ thể sẽ tự động dừng cung cấp máu đến mô và các cơ quan ít giữ vai trò quan trọng. Tuy điều này có thể giải quyết tạm thời vấn đề vận chuyển máu trong tuần hoàn nhưng theo thời gian nó sẽ làm cho tim ngày càng suy yếu. Suy tim thường được chia thành: - Suy tim trái: xảy ra khi tâm thất trái lớn hơn và bơm máu nhiều hơn. Loại này gồm suy tim tâm thu và suy tim tâm trương. - Suy tim phải: xảy ra sau khi tim trái đã suy yếu. Lúc này áp lực chất lỏng qua phổi tăng lên khiến cho tim phải bị tổn thương. - Suy tim xung huyết: tình trạng máu ứ đọng ở mô và tim làm tích tụ chất dịch trong cơ thể và gây xung huyết. Không những thế, dịch còn tích tụ ở phổi gây khó thở, phù, ho và được gọi là phù phổi. 1.2. Tính chất nguy hiểm của bệnh suy tim Trước khi tìm hiểu khám suy tim là khám những gì chúng ta nên biết về mức độ ảnh hưởng của bệnh lý này. Suy tim là một bệnh lý rất nguy hiểm bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống cũng như chất lượng cuộc sống của chính người bệnh. Những hệ lụy do bệnh suy tim gây ra có thể kể đến là: - Chất lượng cuộc sống giảm sút Khi bị suy tim, người bệnh không còn khả năng làm việc, nặng hơn là sẽ không thể tự chăm sóc chính mình. Giai đoạn cuối của bệnh, người bệnh còn cần phải có người thường xuyên bên cạnh để chăm sóc và hỗ trợ. - Nhịp tim rối loạn Người bị suy tim rất dễ bị rối loạn nhịp thất hoặc rung nhĩ. Rung nhĩ khiến cho bệnh nặng hơn vì lượng máu tim bơm ra thêm bị giảm 20% đồng thời nó còn làm tăng nguy cơ đột quỵ do thiếu máu não. Suy tim mức độ nặng thường rung thất, nhịp thất nhanh, có ngoại tâm thu thất, gây đột tử nếu trước đó không được được đặt máy phá rung. - Đột tử và tử vong Giai đoạn cuối suy tim không đáp ứng điều trị nội khoa nếu người bệnh không được ghép tim hay đặt dụng cụ hỗ trợ tim thì sẽ tử vong. Ngoài ra bệnh nhân ở giai đoạn C và D cũng có thể bị đột tử dù chưa có triệu chứng nặng của bệnh. 2. Khám suy tim là khám những gì? 2.1. Tại sao nên đi khám suy tim? Sở dĩ cần biết khám suy tim là khám những gì để đi khám suy tim là vì bệnh lý này có thể trở thành nguyên nhân của hàng loạt các bệnh lý khác như: động mạch vành, cao huyết áp, loạn nhịp tim, bệnh về tuyến giáp,... hay các biến chứng nguy hiểm như đã kể ở trên. 2.2. Khi nào cần đi khám suy tim? Những trường hợp xuất hiện các dấu hiệu sau nên đi khám suy tim càng sớm càng tốt: - Cảm thấy khó thở trong khi nằm. - Phù ở mu bàn chân, cẳng chân, mắt cá chân. - Hay cảm thấy tim đập không đều. - Khó thở đến mức không thể hoạt động mạnh. - Ho ra nước bọt có màu hồng hoặc máu. - Hay đi tiểu vào buổi đêm. - Có dịch tích tụ bên trong khiến bụng phồng to lên. - Thường xuyên có cảm giác buồn nôn và chán ăn. Đặc biệt, nên cấp cứu suy tim ngay khi có triệu chứng: cảm thấy cơ thể yếu đột ngột, ngất xỉu, đau ngực, nhịp tim đập không đều, ho ra máu, khó thở,... 2.3. Khám suy tim gồm những gì? Đối với thắc mắc khám suy tim là khám những gì chúng tôi xin được chia sẻ như sau: Đây là một quá trình bao gồm nhiều bước, điển hình là: 2.3.1. Khám thực thể và hỏi bệnh sử - Hỏi bệnh sử Ở bước này, bác sĩ sẽ hỏi người bệnh quá trình bị bệnh trong hiện tại và quá khứ. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ có những câu hỏi liên quan đến vấn đề có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh như: + Có hút thuốc hay không? + Có bị bệnh đái tháo đường không? + Cholesterol tổng có cao không? + Có bị huyết áp cao không? + Có thường xuyên sử dụng đồ uống chứa cồn không? Bên cạnh đó, bác sĩ còn hỏi về các triệu chứng đang xảy ra, bệnh lý đã mắc gần đây, hoạt động thể chất như thế nào và các hoạt động thường ngày có bình thường không. - Khám tim Mục đích của việc làm này nhằm tìm các dấu hiệu của bệnh suy tim, nguyên nhân gây suy tim. Các công việc được tiến hành là: + Đo nhịp tim và huyết áp. + Kiểm tra xem có hiện tượng sưng phồng tĩnh mạch ở cổ không, có phù không vì đây dấu hiệu của cho thấy một trong hai bên tim đã bị suy nặng. + Nghe âm thanh phổi. + Nghe âm thở, tiếng lạ ở tim. + Kiểm tra bụng xem nếu có sưng phồng thì là do gan nở hay do có chất lỏng tích tụ bên trong. + Kiểm tra có hay không hiện tượng sưng phồng ở chân và mắt cá chân. + Cân nặng. Nếu những thao tác khám cùng với thông tin bệnh sử khai thác được cho thấy dấu hiệu suy tim, bác sĩ sẽ chỉ định những kiểm tra cần thiết để có căn cứ chẩn đoán bệnh. 2.3.2. Thực hiện các kiểm tra để chẩn đoán bệnh suy tim Với mục đích này, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện các phương pháp cận lâm sàng phù hợp như: - Điện tâm đồ: phát hiện tình trạng dày giãn buồng tim, block nhánh trái, rối loạn nhịp tim, thay đổi ST-T đối với thiếu máu cơ tim cục bộ, sóng Q nhồi máu. - Chụp X-quang tim phổi: cho thấy hiện tượng tràn dịch màng phổi, phổi bị xung huyết, bóng tim to. - Siêu âm tim: đánh giá chức năng của thất trái có giảm không, vận động vùng tâm thất trái có tốt không, kiểm tra kích thước buồng tim, tình trạng hở van tim, dịch màng tim, áp lực động mạch phổi, huyết khối ở buồng tim. - Holter điện tâm đồ: tìm ra rối loạn nhịp. - Chụp động mạch vành: để tìm nguyên nhân gây suy tim do các bệnh lý mạch vành (như nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định,... ). - Chụp MRI tim: đối với trường hợp nghi suy tim do bệnh cơ tim hoặc viêm cơ tim. - Xét nghiệm máu tổng quát và NT- Probnp: chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, tiên lượng bệnh và theo dõi kết quả điều trị
medlatec
1,275
Công dụng thuốc Airstop 80 Thuốc Airstop 80 là thuốc kê đơn được ưu tiên chỉ định trong điều trị bệnh đường tiêu hoá như chậm tiêu, đầy hơi ở đường tiêu hóa, nặng bụng, cảm giác bị đè ép và căng tức ở vùng thượng vị, nôn ở phụ nữ có thai,.... Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm về công dụng của Airstop 80 trong bài viết sau đây.. 1. Công dụng thuốc Airstop 80 là gì? 1.1. Thuốc Airstop 80 là thuốc gì?Thuốc Airstop 80 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén nhai với thành phần hoạt chất chính là Simethicone hàm lượng 80mg. Thuốc Airstop 80 được khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành.1.2. Thuốc Airstop 80 có tác dụng gì?Về mặt sinh lý học, Simethicon là 1 chất trơ nên gần như nó không được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng lại không làm cản trở quá trình tiết dịch vị hay sự hấp thu chất bổ dưỡng. Đặc biệt, Simethicone không có độc tính và được dung nạp tốt, bởi vậy rất thuận tiện cho việc điều trị, ngăn ngừa những cảm giác khó chịu vì ứ hơi trong đường tiêu hoá hay trướng bụng.Simethicon thường dùng đơn độc hoặc được kết hợp với các chất kháng acid, chất chống co thắt, các thuốc tiêu hóa và thuốc an thần. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Airstop 80 Thuốc Airstop 80 với thành phần chính là Simethicon thường được bác sĩ chỉ định trong những trường hợp sau:Giảm nhanh các triệu chứng chậm tiêu, đầy hơi ở đường tiêu hóa, nặng bụng, cảm giác bị đè ép và căng tức ở vùng thượng vị, nôn ở phụ nữ có thai, trẻ sơ sinh bị ọc sữa, chậm tiêu hoá, chướng bụng sau phẫu thuật.Điều trị hội chứng dạ dày - tim.Là thuốc sử dụng trong chiếu chụp X quang: (dạ dày, ruột, túi mật, thận) và trước khi tiến hành nội soi dạ dày.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Simethicone hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc Airstop 80.Bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã bị thủng ruột hay tắc ruột.Dạng viên nén nhai không phù hợp dành cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi. 3. Cách sử dụng thuốc Airstop 80 3.1. Cách dùng thuốc Airstop 80Thuốc Airstop 80 dùng đường uống, vì vậy người bệnh nên nhai thuốc thật kỹ trước khi nuốt. Nhai thuốc vào thời điểm sau bữa ăn hay bất kỳ lúc nào có cảm giác nặng bụng hoặc trước khi đi ngủ.Bạn có thể ngậm thuốc nếu không nhai được. Bên cạnh đó, người bệnh cần dùng đúng theo hướng dẫn sử dụng hoặc kê đơn của bác sĩ.3.2. Liều dùng của thuốc Airstop 80Liều dùng thông thường cho người trưởng thành là nhai kỹ 1 - 2 viên (tương đương 80mg) mỗi lần. Liều tối đa không quá 12 viên/ngày trừ khi có chỉ định và được sự theo dõi của thầy thuốc.Xử lý khi quên liều: Để Airstop 80 phát huy được tối đa tác dụng giảm nhanh triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hoá thì người bệnh cần cố gắng không quên uống thuốc. Nếu lỡ quên một liều thuốc thì cần dùng thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã quá gần thời gian cho liều tiếp theo thì bỏ qua lần uống đã lỡ và tiếp tục uống liều mới như dự định. Không uống gấp đôi liều Airstop 80 cùng lúc.Xử trí khi quá liều: Rất hiếm khi có trường hợp xảy ra táo bón khi uống quá liều. Nếu trường hợp này xảy ra thì bạn có thể xử lý bằng cách bổ sung nước hay thụt tháo nếu cần. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Airstop 80 Lưu ý khi dùng thuốc Airstop 80 như sau:Không nên dùng Airstop 80 để điều trị cơn đau bụng ở trẻ em, vì chưa có đủ thông tin về độ an toàn cho nhóm lứa tuổi này.Không dùng quá liều chỉ định hoặc được khuyến cáo.Bệnh nhân gặp các vấn đề về đường tiêu hoá nên tránh các loại đồ uống có cacbonat (nước ngọt, soda) hoặc các loại thức ăn có thể làm tăng lượng khí trong dạ dày.Không dùng Airstop 80 khi viên thuốc bị đổi màu, có mùi lạ, nấm mốc, thuốc hết hạn sử dụng, bao bì bị hở.Hiện vẫn không rõ việc thuốc Airstop 80 có qua được nhau thai hay bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng do hấp thu của Simethicone ở ruột bị hạn chế nên sẽ làm giảm khả năng phơi nhiễm đối với thai nhi và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.Thuốc dùng được cho người lái xe và vận hành máy móc. 5. Tác dụng phụ của thuốc Airstop 80 Trong quá trình sử dụng thuốc Airstop 80, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Airstop 80 không được ghi nhận, chỉ có một số rất nhỏ có trường hợp bị buồn nôn, nôn khan và có táo bón.Rất hiếm gặp trường hợp có các phản ứng quá mẫn như khó hô hấp, phát ban, phù mặt... 6. Tương tác thuốc Airstop 80 Hoạt chất Simethicone có thể làm giảm sự hấp thu của các thuốc điều trị tuyến giáp (ví dụ như Levothyroxin). Bởi vậy, nếu bạn đang dùng thuốc tuyến giáp thì nên uống cách ít nhất là 4 giờ trước khi sử dụng chế phẩm có chứa Simethicone.Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng chế phẩm có chứa Simethicone cùng với các loại thuốc kháng axit hoặc thuốc dạ dày khác (điển hình như Motilium). Hoạt chất Simethicone được tìm thấy trong nhiều sản phẩm kết hợp, nên khi sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc có thể dẫn đến tình trạng cơ thể của bạn tiêu thụ quá nhiều Simethicone.Hạn sử dụng của thuốc Airstop 80 là 3 năm từ ngày sản xuất. Bảo quản thuốc trong bao bì gốc ở những vị trí cao, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp, với nhiệt độ phòng (28-30 độ C).
vinmec
1,062