text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Xét nghiệm chỉ số Triglyceride chẩn đoán bệnh gì cho bạn? Trong cuộc sống hiện đại, việc chăm sóc sức khỏe và làm các xét nghiệm kiểm tra sức khỏe định kỳ được nhiều người quan tâm. Và một trong những chỉ số quan trọng cần lưu ý không thể không kể đến Triglyceride. Vậy chỉ số Triglyceride chẩn đoán bệnh gì, có thể thực hiện ở đâu để yên tâm về kết quả? 1. Vai trò của Triglyceride trong cơ thể Triglyceride (còn có tên khác là triacylglycerol), là một loại chất béo trung tính có trong các loại dầu mỡ động vật và thực vật (dầu dừa, bơ, mỡ lợn, mỡ gà, bò,…). Khi được đưa vào cơ thể, chúng được phân tách và hấp thụ dưới dạng tế bào năng lượng. Tuy nhiên, nếu hàm lượng Triglyceride tăng cao khiến chất này bị tích tụ lại trong máu sẽ dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm. Để kiểm tra chỉ số Triglyceride, hầu hết bệnh nhân sẽ được lấy mẫu máu để tiến hành xét nghiệm. Dựa trên kết quả có thể phân chia thành các mức độ như sau: 2. Yếu tố tác động đến việc đánh giá chỉ số Triglyceride Thức ăn Cà phê, rượu bia,… hoặc một bữa ăn nhiều dầu mỡ trước khi làm xét nghiệm có thể làm thay đổi kết quả kiểm tra của bạn một cách đáng kể. Vì vậy, bạn nên nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm để được chẩn đoán đúng về tình trạng sức khỏe bản thân. Thuốc Nếu bạn có dự định hay chuẩn bị làm thủ thuật xét nghiệm, hãy trình bày với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng để có hướng xử trí thích hợp. Một số loại thuốc có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm có thể kể đến như: thuốc lợi tiểu, corticosteroid, thuốc ngừa thai, dextrothyroxine, metformin,… Độ tuổi Trẻ em, độ tuổi trưởng thành và người cao tuổi sẽ có mỗi trị số tham chiếu riêng bởi thể chất cơ địa ở mỗi độ tuổi rất khác nhau. Cho nên, trong phần ghi nhận thông tin cá nhân, bạn nên cung cấp chính xác và đầy đủ các thông tin theo yêu cầu để hỗ trợ cho quá trình chẩn đoán. Tuy nhiên con số sai lệch này thường không có sự khác biệt đáng kể. Một số yếu tố khác Thai kỳ: trong thời gian đầu mang thai, nồng độ Triglyceride máu thường thấp hơn so với bình thường. Cơ địa: béo phì, suy dinh dưỡng, hội chứng giảm hấp thu, di truyền,… Chế độ ăn mỗi ngày. Bệnh lý: tăng huyết áp, hội chứng thận hư, cường giáp,… 3. Chỉ số Triglyceride chẩn đoán bệnh gì? Trong quá trình điều trị, hầu hết bệnh nhân cần làm nhiều loại xét nghiệm khác nhau được áp dụng phương pháp chăm sóc hiệu quả nhất. Vậy chỉ số Triglyceride chẩn đoán bệnh gì? Thông thường, xét nghiệm này được chỉ định khi bệnh nhân có các triệu chứng liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa, gồm một số bệnh lý phổ biến như sau: Rối loạn mỡ máu Đây là bệnh lý có thể gây hậu quả rất nguy hiểm đến nhiều cơ quan khác như tim, gan,… thậm chí đe dọa tính mạng của bệnh nhân. May mắn rằng chỉ cần được phát hiện sớm và điều trị theo phác đồ thích hợp, người bệnh vẫn có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Chẩn đoán bệnh lý mỡ máu thường dựa trên một số các xét nghiệm sau: Triglyceride >4,5 mmol/L. Cholesterol toàn phần > 6,2 mmol/L. LDL - Cholesterol > 3,4 mmol/L. HDL - Cholesterol < 0,9 mmol/L. Tăng huyết áp Khi hàm lượng Triglyceride tăng cao trong máu có thể hình thành các mảng xơ vữa gây chít hẹp mạch máu, từ đó gia tăng áp lực của dòng máu lên thành mạch và dẫn đến tình trạng tăng huyết áp. Để đi tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, chỉ số mỡ máu cũng cần phải được kiểm tra và đánh giá, giúp bác sĩ tìm ra phác đồ điều trị thích hợp cho bệnh nhân. Bệnh mạch vành Là tên gọi chung cho nhiều bệnh lý khác nhau cụ thể như bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy mạch vành, hẹp mạch vành,… Đây là một bệnh lý nguy hiểm do động mạch vành là con đường cung cấp máu quan trọng đến tim. Nếu xảy ra tình trạng bất thường có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim,… thậm chí là đột tử. Gan nhiễm mỡ Để xác định bệnh lý gan nhiễm mỡ, bệnh nhân sẽ cần làm một số xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, đo fibroscan và các xét nghiệm về chức năng gan, công thức máu và các chỉ số sinh hóa máu ( bao gồm Triglyceride). Viêm tụy Một trong những nguyên nhân thường gặp gây nên bệnh lý viêm tụy là các rối loạn chuyển hóa trong cơ thể, một trong số đó là tình trạng tăng Triglyceride máu. 4. Vì thế, bạn nên cân nhắc kỹ nơi khám trước khi đi kiểm tra sức khỏe. Quy tụ nhiều bác sĩ chuyên khoa đầu ngành và dày dặn kinh nghiệm. Các chi nhánh trải dài tại nhiều tỉnh thành khắp Việt Nam để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người dân. Mở rộng dịch vụ xét nghiệm tận nơi đầy tiện lợi, góp phần bảo vệ sức khỏe người dân trong thời điểm dịch bệnh Covid-19 với chi phí hợp lý, đảm bảo kết quả nhanh chóng và chính xác.
medlatec
923
Sai lầm thường gặp gây tổn thương mắt Các tổn thương mắt là hiện tượng phổ biến xảy ra trong cuộc sống hàng ngày do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong cuộc sống hàng ngày, có những thói quen mà chúng ta cho là tự nhiên, nhưng thực tế lại gây tác động nghiêm trọng đến mắt. Đồng thời, do hiểu biết hạn chế và hiểu lầm, nhiều người đã gặp vấn đề về thị lực và phải chịu chi phí cao để điều trị. 1. Định nghĩa về tổn thương ở mắt Tổn thương mắt là tình trạng mắt bị tổn thương do các nguyên nhân cơ học, lý hóa học hoặc khác nhau. Tổn thương mắt thường xảy ra ở mí mắt, lệ bộ và nhãn cầu do va chạm hoặc vết thương. Các dạng tổn thương mắt có thể từ nhẹ như việc bị xà phòng bắn vào mắt đến nghiêm trọng hơn như mất thị lực vĩnh viễn hoặc tổn hại mắt. Tổn thương mắt thường phức tạp, có di chứng nặng nề và có khả năng gây mù lòa cao. Rất nhiều tình huống có thể gây nên những tổn thương cho đôi mắt Tổn thương mắt có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, trong đó tai nạn sinh hoạt chiếm tỷ lệ cao nhất (70%), tai nạn lao động (25%), tai nạn trong môi trường học tập, tai nạn giao thông hoặc tai nạn thể thao… Dưới đây là một số đặc điểm của các dạng tổn thương mắt: – Tổn thương mắt trong quá trình sản xuất công nghiệp thường do các mảnh kim loại bắn ra từ các máy móc quay với tốc độ cao như máy tiện, máy mài, máy phay… gây ra tổn thương mắt với dị vật nội nhãn. – Tổn thương mắt trong lĩnh vực nông nghiệp thường có tính chất nghiêm trọng, do nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm trực khuẩn mủ xanh do các yếu tố gây chấn thương như dây thép, lưỡi liềm, lưỡi hái… nhiễm bẩn đất và phân súc vật. – Tổn thương mắt do hoả khí (chiếm 5%) có tính chất phức tạp, thường ảnh hưởng cả hai mắt, có nguy cơ cao nhiễm trùng và đi kèm với nhiều tổn thương cùng với cơ thể. 2. Những sai lầm thường thấy có thể làm thương tổn mắt Trong cuộc sống hàng ngày, có những thói quen tự nhiên nhưng lại gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mắt. Và cũng do sự hiểu biết hạn chế, hiểu lầm… mà nhiều người bị ảnh hưởng đến thị lực và phải chi trả chi phí đắt đỏ cho việc điều trị. Hãy xem bạn có có một trong những thói quen gây hại đến mắt dưới đây không. 2.1. Dụi mắt, hành động rất dễ làm tổn thương mắt Khi mắt bị ngứa, cộm do côn trùng, cát hoặc nguyên nhân không rõ, việc chà mắt bằng tay có thể gây tổn thương cho giác mạc như xước, viêm loét giác mạc và hình thành sẹo, gây ảnh hưởng đến thị lực. Các người mắc viêm kết mạc dị ứng thường tự dụi mắt như một phản ứng tự nhiên để làm giảm ngứa. Tuy nhiên, thực tế hành vi này không chỉ không giải quyết được tình trạng ngứa mà còn gây đỏ mắt, gây tổn thương viêm nhiều hơn và có thể gây hình thành sẹo trên giác mạc. Dịu mắt quá nhiều có thể ảnh hưởng đến mắt Có những trường hợp bất ngờ cảm thấy cộm trong mắt và tự dụi mắt một cách “thô lỗ”, và sau vài ngày, mắt đau nhức và phải đi khám mới biết mắc viêm giác mạc, điều trị kéo dài và tốn kém. Trong khi đó, nếu không tự dụi mắt và đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường, tình trạng mắt có thể không trở nên nghiêm trọng như vậy. 2.2. Tự ý không đeo kính để chữa cận Để cải thiện thị lực trong trường hợp bị tật khúc xạ như cận thị, việc đeo kính đúng độ là biện pháp hiệu quả. Ngược lại với quan niệm thông thường, đeo kính không làm tình trạng cận thị trở nên nặng hơn. Tuy nhiên, việc bỏ kính và tập nhìn không thể khôi phục thị lực và chữa khỏi cận thị. Thực tế, việc không đeo kính sẽ làm mắt phải làm việc hơn, gây mệt mỏi và tăng độ khúc xạ. 2.3. Massage cho mắt không đúng cách Hiện nay, trên mạng xã hội có nhiều nhóm quảng cáo về việc massage, bấm huyệt hoặc tập yoga có thể chữa khỏi tật khúc xạ. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có nghiên cứu khoa học chính thống nào khẳng định rằng massage, bấm huyệt mắt hoặc tập yoga có thể chữa khỏi tật khúc xạ. Bạn có thể tự xoa nhẹ mắt bằng hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) khi cảm thấy mắt căng thẳng, nhưng nếu bạn đã mắc tật khúc xạ, bạn vẫn cần đeo kính theo hướng dẫn của bác sĩ. 2.4. Dùng thuốc nhỏ mắt không có chỉ định có thể làm tổn thương mắt Khi bạn gặp các triệu chứng như đau mắt đỏ, sưng mi mắt, ngứa, cộm mắt hoặc bất kỳ khó chịu nào liên quan đến mắt, quan trọng nhất là đi khám bác sĩ chuyên khoa và không nên tự mua thuốc nhỏ mắt. Tự mua thuốc nhỏ mắt mà không có kiến thức chuyên môn có thể gây hại cho mắt và không giúp mắt khỏi bệnh, thậm chí còn có thể gây tác dụng phụ không mong muốn do thuốc. Đã có nhiều trường hợp bị đục thủy tinh thể, teo dây thần kinh thị giác chỉ vì sử dụng sai thuốc nhỏ mắt trong thời gian dài. Cũng đã có nhiều trường hợp viêm loét giác mạc xảy ra do chần chừ đi khám và tự điều trị bằng thuốc nhỏ mắt. Vì vậy, hãy tránh mắc phải sai lầm này và luôn tìm đến bác sĩ khi có vấn đề liên quan đến mắt. Đi khám mắt ngay khi có vấn đề 2.5. Dùng lá trầu xông mắt Trong quá khứ, trong dân gian thường truyền tai nhau cách chữa đau mắt đỏ bằng xông nước lá trầu không. Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học hiện đại, ta đã nhận thấy rằng xông nước lá trầu không không có tác dụng chữa bệnh. Thậm chí, việc xông không đúng cách có thể gây bỏng mắt. Khi gặp tình trạng đau mắt đỏ (thường do virus hoặc vi khuẩn), bên cạnh việc sử dụng thuốc theo hướng dẫn, việc giữ vệ sinh mắt sạch sẽ và sử dụng bông sạch để lau nhẹ mắt, rửa mắt bằng nước muối sinh lý là đủ để chăm sóc mắt. 2.6. Nhỏ sữa mẹ, chanh vào mắt trẻ sơ sinh Trong một số vùng miền, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vẫn tồn tại tình trạng nhỏ sữa mẹ hoặc nước cốt chanh vào mắt trẻ sơ sinh khi trẻ có dấu hiệu bị viêm mắt. Tuy nhiên, phương pháp này hoàn toàn không hợp lý và không theo nguyên tắc khoa học, thậm chí gây nguy hiểm cho mắt trẻ, có thể gây nguy cơ mù lòa . Sữa mẹ có chứa nhiều dưỡng chất, khi nhỏ vào mắt trẻ sẽ tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Điều này làm tình trạng viêm mắt của trẻ trở nên nặng hơn do vi khuẩn tấn công mạnh hơn. Nước cốt chanh chứa axit, nhưng axit không có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Vì vậy, việc nhỏ sữa mẹ hoặc nước cốt chanh vào mắt trẻ khi trẻ đang bị viêm mắt chỉ làm trẻ đau và khóc do cảm giác châm, nhưng không thể chữa khỏi viêm mắt của trẻ. Đây là một phương pháp không khoa học và không nên được sử dụng. Mắt là một trong số những giác quan quan trọng. Việc chăm sóc mắt đúng cách là rất cần thiết để duy trì sự hoạt động của mắt. Tuy nhiên, nếu bạn không tuân thủ cách chăm sóc đúng, có thể gây tổn thương cho mắt và gây ra những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực.
thucuc
1,410
Chế độ ăn muối cần lưu ý phòng bệnh tim mạch Người Việt có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch do ăn nhiều muối. Dưới đây là chế độ ăn muối cần lưu ý phòng bệnh tim mạch hiệu quả. 1. Người Việt có nguy cơ mắc bệnh tim mạch do ăn nhiều muối Tổ chức Y thế Thế giới khuyến cáo ăn nhiều muối làm tăng huyết áp, nguy cơ chính cho các bệnh tim mạch, trong đó có đột quỵ. Nguyên nhân là do ăn mặn sẽ gây khát nước. Khi nước vào cơ thể sẽ đi vào máu làm tăng thể tích tuần hoàn, tăng áp lực trong máu dẫn đến tăng huyết áp. Việc sử dụng quá nhiều muối còn gây giữ nước với bệnh nhân suy tim, thận nhiễm mỡ… Người Việt có nguy cơ mắc bệnh tim mạch do ăn nhiều muối Theo thống kê năm 2015 của Hội tim mạch học Việt Nam, trên 5.454 người trưởng thành (từ 25 tuổi trở lên) tại 8 tỉnh thành trên toàn quốc cho thấy 47,3% người trưởng thành bị tăng huyết áp. Trong khi tăng huyết áp là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, chiếm ít nhất 45% các ca tử vong do bệnh tim mạch và 51% các ca tử vong do đột quỵ. Ở  Việt Nam, số người tử vong do các bệnh lý nhồi máu cơ tim hàng năm là 100.000 – 150.000 người, trong đó nguyên nhân chủ yếu do tăng huyết áp. 2. Không ăn mặn nhưng lượng muối trong cơ thể vẫn cao, do đâu? Nhiều người cho biết họ không ăn mặn nhưng không biết tại sao lượng muối trong cơ thể vẫn cao vẫn là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng lượng muối trong cơ thể cao có thể do: – Không uống nhiều nước trong và sau bữa ăn nhiều mắm muối để mượn nước pha loãng độ mặn. Ăn nhiều đồ hộp khiến lượng muối trong cơ thể cao hơn mức cho phép – Không nhai thật kỹ, không ăn thật chậm để tận dụng vị mặn của lượng muối núp kín trong thức ăn thay vì vội vã nêm muối vì nghe hơi lạt ở đầu lưỡi. – Sử dụng đồ hộp và thức ăn nhanh quá nhiều. Lượng muối trong đồ hộp, trong thức ăn nhanh (fast food) bao giờ cũng cao hơn trong thực phẩm tươi sống. – Thói quen ăn uống quá đơn điệu theo kiểu chỉ cho toàn cơm trắng thịt kho tiêu nên muối ăn tuy ít thành nhiều do thiếu vai trò của thực phẩm “xanh”. – Không được hướng dẫn cách ức chế hoạt tính giữ nước của natri trong muối ăn bằng cách tận dụng tính tương tranh của khoáng tố kalium trong rau quả tươi, như chuối, đào, khoai tây, nho khô, đậu nành, rau dền… 3. Chế độ ăn muối cần lưu ý với người bệnh tim mạch Giảm ăn muối 5 g một ngày sẽ giảm 23% nguy cơ tử vong do đột quỵ và khoảng 17% nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vì thế, các chuyên gia khuyến cáo, bệnh nhân cao huyết áp chỉ nên dùng 2-4 g muối mỗi ngày. Người trưởng thành nên sử dụng dưới 5 g muối mỗi ngày, trẻ em dưới 5 tuổi nên sử dụng ít hơn 3 g muối mỗi ngày, trẻ em 6-11 tuổi chỉ nên ăn dưới 4 g. Chế độ ăn muối tốt cho sức khỏe Ngoài ra, bạn nên hạn chế ăn những thực phẩm chế biến sẵn, uống đủ nước mỗi ngày. Chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên để ngăn ngừa biến chứng tim mạch ảnh hưởng đến sức khỏe.
thucuc
649
Kinh nghiệm vàng cho mẹ bầu có một thai kỳ khỏe mạnh Trong quá trình mang thai, nhất là những mẹ mang thai lần đầu sẽ gặp nhiều bỡ ngỡ trong việc chăm sóc sức khỏe bản thân, cũng như theo dõi sự phát triển của em bé ở mỗi giai đoạn nhất định. Mẹ hãy tham khảo và áp dụng các kinh nghiệm dưới đây để có thai kỳ mạnh khỏe nhất nhé. Tổng hợp các kinh nghiệm vàng mẹ cần ghi nhớ để có một thai kỳ khỏe mạnh Đôi khi chỉ một sự thay đổi nhỏ của cơ thể cũng là dấu hiệu cho thấy em bé của bạn đang muốn truyền đạt một điều gì đó. Vì thế, việc theo dõi sức khỏe là điều cần thiết mà bất cứ bà mẹ nào cũng không được bỏ qua để có một thai kỳ khỏe mạnh. Ghi nhật ký, note lại những diễn biến về sức khỏe của mẹ và con Điều đầu tiên mà mẹ cần ghi nhớ đó chính là theo dõi, ghi lại những diễn biến về sức khỏe của mẹ và bé hằng ngày. Khi có bất cứ một dấu hiệu nào bất thường mẹ cần đi thăm khám ngay để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Một số các dấu hiệu bất thường có thể gây nguy hiểm cho thai nhi như: Đau thắt bụng, chảy máu âm đạo,... Việc ghi lại nhật ký hằng ngày về sức khỏe của mẹ và bé cũng là cách tốt nhất để mẹ chủ động theo dõi thai nhi, nếu có bất thường xảy ra mẹ có thể nhanh chóng nhận ra điều đó và có cách xử lý kịp thời nhất. Các bác sĩ khuyên rằng, bất cứ bà mẹ nào cũng cần đặc biệt lưu ý sức khỏe từng phút, từng giờ để đảm bảo thai nhi luôn được an toàn trong mọi tình huống. Tham gia các diễn đàn, Group về mẹ và bé Hiện nay có nhiều nhóm, diễn đàn trên mạng xã hội là nơi tâm sự, chia sẻ của các mẹ bỉm sữa. Đây là sẽ nơi lý tưởng để bạn tham khảo ý kiến, lời khuyên hoặc kinh nghiệm mà họ đã từng trải qua. Từ đó, bạn có thể học hỏi thêm những điều được mọi người chia sẻ để có được kinh nghiệm sau này cho mình. Tuy nhiên, bạn không nên quá phụ thuộc vào những thông tin chia sẻ của mọi người bởi sức khỏe, cơ thể mỗi người khác nhau cũng như những sự thay đổi trong quá trình mang thai là không giống nhau. Vì thế, bạn chỉ nên tham khảo và cần phải hỏi ý kiến bác sĩ nếu có thắc mắc để đảm bảo an toàn nhất cho mình và thai nhi. Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực sản khoa là điều mà mẹ cần đặc biệt lưu tâm. Các chuyên gia với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này sẽ giúp bạn có những thông tin chính xác nhất về tình hình sức khỏe của mình cũng như sự phát triển của thai nhi. Đặc biệt, các chuyên gia sẽ là người giải đáp những thắc mắc về thai kỳ một cách chính xác, chuyên sâu, từ đó đưa ra những lời khuyên để bạn có một thai kỳ khỏe mạnh. Ngoài ra, các chuyên gia sẽ tư vấn cho bạn những địa chỉ khám thai, quản lý thai tốt nhất, giúp bạn lựa chọn địa chỉ sinh phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình. Vì thế, các mẹ đang mang thai hãy luôn lắng nghe chia sẻ từ các chuyên gia để vừa tự chăm sóc mình cũng như có được thai kỳ thoải mái nhất nhé. Khám thai là cách tốt nhất, duy nhất để mẹ có thể biết được sức khỏe của mẹ và thai nhi. Đặc biệt, hệ thống máy móc, trang thiết bị hiện đại giúp cho quá trình khám thai được diễn ra nhanh chóng, chính xác nhất, từ đó đưa ra hướng theo dõi sát sao quá trình phát triển của thai nhi và tìm ra sự bất thường (nếu có). Hãy nhanh tay đăng ký các gói thai sản để nhận được giải pháp chăm sóc thai kỳ hoàn hảo, đảm bảo cho niềm hạnh phúc làm mẹ diễn ra vẹn tròn nhất. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ:
medlatec
739
Ý nghĩa của việc chích ngừa trước khi mang thai Việc chích ngừa trước khi mang thai không chỉ là một biện pháp phòng tránh mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của phụ nữ mà còn mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng về mặt xã hội và gia đình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích về ý nghĩa của việc chích ngừa trước khi mang thai và những mũi tiêm cần thiết. 1. Phụ nữ trước khi mang thai nên tiêm phòng để làm gì? Trước khi mang thai, việc tiêm phòng là một phương tiện hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe của phụ nữ và cả thai nhi. 1.1 Tác dụng của vắc xin trong bảo vệ sức khỏe nói chung Vắc xin là một phần quan trọng của hệ thống y tế toàn cầu, mang lại nhiều lợi ích cho cá nhân và cộng đồng. Dưới đây là một số chi tiết về tác dụng của vắc xin: Vắc xin giúp cơ thể phát triển miễn dịch chủ động chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, hoặc tác nhân khác. Khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân này sau khi được tiêm vắc xin, hệ thống miễn dịch sẽ phản ứng nhanh chóng và hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Tiêm phòng để phòng tránh bệnh lây nhiễm. Vắc xin giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nặng, đặc biệt là những loại bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại hậu quả lâu dài. Các loại vắc xin như vắc xin phòng ngừa bệnh uốn ván, hoặc vắc xin phòng ngừa viêm gan B là những minh chứng cho tác dụng tích cực này. Vắc xin có vai trò quan trọng trong kiểm soát dịch bệnh lây lan trong cộng đồng. Khi một tỷ lệ lớn người dân được tiêm vắc xin, hiệu ứng cộng đồng sẽ giúp giảm khả năng lây lan của bệnh, bảo vệ cả những người chưa được tiêm vắc xin. Vắc xin giúp giảm áp lực lên hệ thống y tế bằng cách ngăn chặn sự lây lan của bệnh và giảm số người cần điều trị. Điều này làm giảm tình trạng quá tải trong các bệnh viện và giúp cung ứng dịch vụ y tế hiệu quả hơn. Vắc xin có tác dụng bảo vệ cả cộng đồng trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa như ngày nay thì việc công dân các nước di chuyển qua lại các quốc gia là vô cùng dễ dàng. Việc kiểm soát bệnh tật ở một quốc gia cũng đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ dịch bệnh lan ra các quốc gia khác. Tác dụng của vắc xin không chỉ giới hạn ở việc phòng tránh bệnh mà còn mang lại ảnh hưởng tích cực lớn đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống của con người. 1.2 Chích ngừa trước khi mang thai mang đến lợi ích gì? Chích ngừa trước mang thai mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho phụ nữ, gia đình và cả cộng đồng. Cụ thể: Tiêm phòng tiền mang thai mang đến sự bảo vệ toàn diện. – Bảo vệ sức khỏe của phụ nữ: Chích ngừa trước mang thai giúp bảo vệ sức khỏe của phụ nữ trước các nguy cơ lây nhiễm bệnh. – Bảo vệ sức khỏe thai nhi: Chích ngừa trước mang thai giúp chuẩn bị tốt hơn cho thai kỳ, giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền từ mẹ sang con. Việc này đặc biệt quan trọng trong việc ngăn chặn các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong sự phát triển của thai nhi. – Phòng các bệnh có thể lây nhiễm trong quá trình sinh nở: Sinh nở là quá trình sức khỏe người mẹ gặp nhiều nguy cơ mắc các bệnh lây nhiễm, ví dụ như uốn ván. Việc tiêm phòng trước khi mang thai có thể giúp mẹ giảm bớt số mũi tiêm trong quá trình mang thai, giảm sự mệt mỏi của tác dụng phụ khi tiêm. Chích ngừa trước mang thai không chỉ là biện pháp phòng tránh mà còn là một chiến lược quan trọng để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo cho sự an toàn của mẹ và em bé trong suốt thai kỳ. 2. Phụ nữ tiền sinh sản nên tiêm những loại vắc xin nào? Phụ nữ tiền sinh sản nên thực hiện việc tiêm phòng các loại vắc xin quan trọng để bảo vệ cả bản thân và thai nhi khỏi những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn. Dưới đây là một số loại vắc xin quan trọng mà phụ nữ nên xem xét: 2.1 Vắc xin viêm gan B Vắc xin Viêm gan B là một biện pháp an toàn và hiệu quả để bảo vệ phụ nữ tiền sinh sản, giảm nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B (HBV) cho bản thân và cho thai nhi. Đây là một trong những loại vắc xin quan trọng mà phụ nữ nên xem xét trong quá trình chuẩn bị cho thai kỳ. Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus HBV gây ra và tác động đến gan. Bệnh này có thể lây qua máu, dịch nhầy nước bọt và dịch âm đạo. Viêm gan B có thể gây ra viêm gan mãn tính, xơ gan, ung thư gan, trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. Lưu ý, bạn cần làm xét nghiệm để đánh giá khả năng có đang bị nhiễm virus hay không. Nếu đã bị nhiễm thì việc tiêm phòng sẽ không có tác dụng nữa. Ngoài ra nếu bạn đã tiêm phòng trước đây thì cần làm xét nghiệm để đánh giá mức độ kháng thể còn nhiều hay ít để tiêm bổ sung. 2.2 Vắc xin 3 trong 1 (Sởi- Quai bị – Rubella): Vắc xin này bao gồm sởi, quai bị và rubella, những bệnh truyền nhiễm có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đối với thai nhi, như khuyết tật bẩm sinh. Việc tiêm vắc xin 3 trong 1 giúp xây dựng miễn dịch chống lại những bệnh này và bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ lây nhiễm. 2.3 Vắc xin Cúm: Bệnh cúm không chỉ tạo ra rủi ro cho sức khỏe của phụ nữ mà còn có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Vắc xin cúm (influenza) là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ phụ nữ tiền sinh sản khỏi bệnh cúm, một bệnh lây truyền nhanh chóng và có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong thai kỳ. Virus cúm có thể gây ra bệnh cúm, một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp. Trong thai kỳ, phụ nữ có nguy cơ cao hơn mắc cúm, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như viêm phổi và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. 2.4 Vắc xin Thủy đậu: Bệnh thủy đậu có biểu hiện là những nổi mẩn đỏ, ngứa và có thể đi kèm với sốt. Trong thai kỳ, bệnh thủy đậu có thể gây ra những tác động nghiêm trọng như sảy thai hoặc dị tật. Vắc xin giúp bảo vệ phụ nữ khỏi bệnh thủy đậu, giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và tác động tiêu cực đối với thai nhi. Phụ nữ thường được khuyến khích tiêm vắc xin Thủy đậu trước khi mang thai 3 tháng để đảm bảo họ đã phát triển miễn dịch chống lại virus và không lây nhiễm cho thai nhi. Chích ngừa trước khi mang thai đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe của phụ nữ và thai nhi. Các vắc xin này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và tạo ra một môi trường an toàn cho quá trình mang thai, đồng thời góp phần kiểm soát bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng.
thucuc
1,339
Ung thư buồng trứng: cho con bú có thể giảm 2/3 nguy cơ mắc bệnh Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phổ biến ảnh hưởng lớn đến cơ quan sinh sản ở nữ giới. Nguyên nhân chính xác gây ung thư buồng trứng chưa được xác định rõ nên mọi biện pháp phòng bệnh đều chỉ mang tính tương đối. Một nghiên cứu tại Úc đã chỉ ra, phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ trên 13 tháng có thể giảm 2/3 nguy cơ mắc bệnh. Nuôi con bằng sữa mẹ: tốt cho cả mẹ và con Phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ trên 13 tháng có thể giảm 63% nguy cơ mắc bệnh Nuôi con bằng sữa mẹ không chỉ tốt cho trẻ nhỏ mà còn có tác dụng rất lớn đổi với sức khỏe của người mẹ. Theo đó, phụ nữ có thời gian nuôi con bằng sữa mẹ ít, dưới 7 tháng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn những phụ nữ khác. Trái lại, nữ giới nuôi con bằng sữa mẹ từ 13 tháng trở lên có thể giảm tới 63% nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Nguyên nhân được giải thích là do nuôi con bằng sữa mẹ có thể trì hoãn quá trình rụng trứng – yếu tố thúc đẩy nguy cơ phát triển đột biến tế bào ung thư. Không chỉ được chứng minh có thể làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng, nuôi con bằng sữa mẹ trong 2 năm đầu có thể giảm 6% nguy cơ bị ung thư vú dạng nguy hại. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng Nguyên nhân chính xác gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng các bác sĩ đã chỉ ra nhiều yếu tố nguy cơ có liên quan đến bệnh ung thư buồng trứng. Bao gồm: Thừa cân, béo phì gia tăng nguy cơ ung thư buồng trứng Do nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng nên cách phòng bệnh ban đầu là hạn chế tối đa các yếu tố làm tăng mắc bệnh như có chế độ ăn lành mạnh, đảm bảo thời gian nuôi con sữa mẹ trên một năm, điều trị dứt điểm các bệnh phụ khoa mạn tính, duy trì cân nặng hợp lý… Khám sàng lọc ung thư buồng trứng định kì có thể phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm Thực tế, có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng mà nữ giới không thể kiểm soát được. Vì vậy, khám sức khỏe và sàng lọc ung thư định kì cần được nữ giới quan tâm, đặc biệt là ở những người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao.
thucuc
474
Đau nửa đầu vùng thái dương là bệnh gì? Triệu chứng Chào bác sĩ, em năm nay 24 tuổi, em làm việc văn phòng, trước em hay bị đau đầu nhưng chỉ thoáng qua và tự khỏi mà không cần uống thuốc gì cả, gần đây em xuất hiện đau nửa đầu vùn thái dương bên trái, thi thoảng thái dương trái lại rật rật như kiểu có con gì bò ở trong, rất khó chịu. Em muốn hỏi đau nửa đầu vùng thái dương là bệnh gì? Và cách điều trị ra sao? Mong các bác sĩ tư vấn giúp em. Thu Hường (Trương Định, Hà Nội) 1. Đau nửa đầu vùng thái dương là bệnh gì? Chào bạn, với thắc mắc chứng đau nửa đầu vùng thái dương là bệnh gì của bạn, chúng tôi xin được giải đáp như sau: Đau nửa đầu là bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, và nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam. Đau nửa đầu phần lớn là do sự co giãn bất thường của mạch máu ở vùng đầu hay mạch máu não. Chr yếu là sự co mạch máu vùng thái dương nên gây lên tình trạng đau nửa đầu vùng thái dương, những cơn đau sẽ nhói theo nhịp đập cửa mạch máu. Bệnh đau nửa đầu còn gọi là chứng đau nửa đầu căn nguyên mạch máu hoặc đau migraine. Thể đau đầu này chịu sự chi phối của các yếu tố như tiền sử gia đình, tức nếu  bố mẹ bị đau nửa đầu thì con cũng rễ mắc bệnh đau nửa đầu. Đau nửa đầu là triệu chứng phổ biến gặp ở nữ giới 2. Triệu chứng của đau nửa đầu Triệu chứng của bệnh đau nửa đầu thường là xuất hiện theo cơn, cơn đầu có thể kéo dài vài giờ, với cường đô mạnh làm người bệnh rất mệt mỏi và khó chịu, không thể tập trung làm bất cư việc gì. Nếu người bệnh thường xuyên phải suy nghĩ căng thẳng và làm việc gắng sức thì cơn đau càng gia tăng, nhưng bệnh có thể giảm dần khi người bệnh nghỉ ngơi thoải mái, tránh âm thanh mạnh, ánh sáng quá gay gắt hoặc làm việc quá căng thẳng. Đau nửa đầu thường do áp lực công việc, công việc quá căng thẳng, ngoài ra những yếu tố khách quan bên ngoài như môi trường khắc nghiệt, thời tiết thay đổi đột ngột cũng có thể là nguyên nhân khởi phát cơn đau. Thưa giãn, xoa bóp nhẹ nhàng vùng trán cũng là giải pháp làm giảm triệu chứng khó chịu khi bị đau nửa đầu Hiện đau nửa đầu vùng thái dương vẫn chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây bệnh, do đó việc điều trị chỉ nhằm giảm triệu chứng, do đó khó có thể chữa khỏi dứt điểm chứng đau nửa đầu. Bạn nên đi khám chuyên khoa nội thần kinh để được các bác sĩ tầm soát sớm bệnh, loại bở những triệu chứng có hại cho sức khỏe. Chúc bạn nhanh khỏi bệnh!
thucuc
519
Làm gì nếu đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu ? Đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu có thể xuất hiện ở nhiều mẹ bầu, nhất là những người trẻ hoặc mang thai lần đầu, gây ra cảm giác đau nhức vùng thắt lưng lan đến hông và chân. Điều này làm cho việc vận động, sinh hoạt và làm việc của mẹ bầu bị hạn chế. Vậy vì sao mẹ bầu lại bị đau thần kinh tọa khi mang thai và cần làm gì để cải thiện tình trạng này ? 1. Đau thần kinh tọa khi mang thai là bệnh gì? Đau thần kinh tọa ở phụ nữ mang thai là tình trạng mẹ bầu cảm thấy đau, nhức hoặc bị tê bắt đầu từ vùng thắt lưng kéo dài xuống mông, đùi, cẳng chân thậm chí là đến bàn chân. Trên thực tế, đau thần kinh tọa không hẳn là một bệnh mà là một triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa đĩa đệm, trượt đốt sống hoặc hẹp ống sống.Đau thần kinh tọa ở phụ nữ mang thai thường trong một thời gian ngắn và nhưng cũng có thể còn kéo dài dai dẳng vài tháng hoặc lâu hơn sau khi sinh. 2. Nguyên nhân khiến phụ nữ mang thai bị đau thần kinh tọa Một số nguyên nhân gây ra đau thần kinh tọa khi mang thai thường do một số nguyên nhân là:Tăng cân nhanh và nhiều khi mang thai kèm theo tình trạng cơ thể bị giữ nước dẫn đến việc đè nén lên các dây thần kinh tọa đoạn đi qua xương chậu.Trọng tâm cơ thể của phụ nữ mang thai bị thay đổi do sự phát triển và to lên của ngực, bụng khiến cơ thể đổ về phía trước. Điều này làm tăng độ cong của cột sống và buộc các cơ ở vùng chân và hông phải co chặt lại để cân bằng cơ thể, ngăn chặn tình trạng trọng lượng dồn về phía trước, từ đó đè ép các dây thần kinh.Tử cung và em bé lớn dần sẽ đè lên các dây thần kinh tọa ở vùng chậu và phần dưới của cột sốngĐầu em bé khi em bé xoay mình sang tư thế thích hợp để chuẩn bị sinh có thể nằm trực tiếp lên các dây thần kinh. Quá trình này sẽ làm các mẹ bầu đau nhiều ở lưng, bụng, mông và chân. 3. Triệu chứng đau thần kinh tọa khi mang thai Các triệu chứng khi bị đau thần kinh tọa khi mang thai có thể khác nhau với mỗi người nhưng thường gặp là”Cảm giác ngứa ran, châm chích như kiến bò, nóng rát vùng mông, chân.Những cơn đau vùng thắt lưng, mông, chân âm ỉ nhưng cũng có thể đau dữ dội tới mức không thể di chuyển được. Phụ nữ mang thai sẽ đau dữ dội ở một phần của lưng, chân hoặc hông kèm theo tình trạng tê bì ở những phần khác.Thông thường, tình trạng đau sẽ ở một bên, tuy nhiên đau ở cả hai bên cũng có thể xảy ra.Hiện tượng đau và tê bì cũng có thể lan xuống chân, ra phía sau phần bắp chân và xuống lòng bàn chân.Khi chỉ có tình trạng đau lưng dưới sẽ ít nghiêm trọng so với khi cơn đau lan xuống chân và làm phụ nữ mang thai không thể đi lại, sinh hoạt bình thường.Chân có thể bị yếu hoặc đôi khi bàn chân bất động nếu mẹ bầu đi bộ nhiều gây ra cơn đau nghiêm trọng, thậm chí làm cho mẹ bầu khó có thể đi lại bình thường.Phụ nữ bị đau thần kinh tọa khi mang thai có thể tiến triển và trở nên nặng hơn trong những trường hợp như:Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn về đêm. Sau khi mẹ bầu ngồi nhiều hoặc đứng nhiềuĐi bộ liên tục hoặc lên cầu thang. Sau khi thực hiện một số hoạt động đột ngột như cười, hắt hơi, ho, ngửa người ra phía sau. Nếu các triệu chứng đau thần kinh tọa khi mang thai tiếp tục trở nên nghiêm trọng hơn, mẹ bầu hãy nhanh chóng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được hướng dẫn xử trí. 4. Làm gì nếu đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu? Đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu gây ra rất nhiều sự đau đớn, khó chịu và bất tiện cho các mẹ bầu. Khi gặp phải tình trạng này, mẹ bầu nên áp dụng những phương pháp sau để cải thiện triệu chứng:Áp dụng chế độ nghỉ ngơi hợp lý, không làm việc nặng, không đứng lên ngồi xuống đột ngột, không đi bộ nhiều và dành nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi.Chườm lạnh hoặc chườm ấm vùng lưng giúp giảm đau.Luyện tập các bài tập nhẹ nhàng, các bài tập cải thiện tính linh hoạt của cột sống. Thực hành luyện tập thể thao thường xuyên, phù hợp với cường độ phù hợp như bơi lội, yoga giúp giảm áp lực lên dây thần kinh tọa.Trường hợp những triệu chứng trở nên nghiêm trọng mẹ bầu cần nghỉ ngơi vài ngày và sử dụng một số thuốc giảm đau phù hợp mà bác sĩ kê đơn. Ngoài ra, có thể áp dụng một số phương pháp giúp điều trị bổ sung như xoa bóp trị liệu hoặc nắn khớp xương ... cũng có thể đem lại nhiều lợi ích.Mẹ bầu bị đau thần kinh tọa khi mang thai cần thay đổi tư thế thường xuyên, ví dụ như đứng dậy đi bộ nếu đang làm việc trong tư thế ngồi liên tục trong thời gian dài. Cần lựa chọn một chiếc ghế phù hợp khi làm việc với lưng tựa và có khả năng hỗ trợ phần bàn chân.Đảm bảo bổ sung đầy đủ các loại vitamin như B1, B6 và B12 sẽ giúp mang lại nhiều lợi trong điều trị đau thần kinh tọa ở phụ nữ mang thai. Những vitamin này có nhiều trong các loại thực phẩm như: gan, sữa, trứng, cá, các loại đậu, ngũ cốc hoặc các loại hạt.Massage thư giãn đúng cách sẽ giúp giảm sự chèn ép lên thần kinh, giảm căng thẳng của cơ lưng và mông, qua đó giảm các triệu chứng khi bị đau thần kinh tọa khi mang thai. Tuy nhiên điều quan trọng cần chú ý là không được xoa bóp vùng thắt lưng quá nhiều, vì có thể gây ra các cơn co tử cung.Tắm nước nóng dưới vòi hoa sen sẽ giúp giảm cảm giác đau đớn và ngăn chặn cơn đau tiến triển trong thời gian ngắn, vì nước ở nhiệt độ cao sẽ giúp giãn cơ và hoạt động như một chất chống viêm.‍ 5. Phòng ngừa bị đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu Phụ nữ mang thai cần chủ động áp dụng các biện pháp sau để hạn chế nguy cơ bị đau thần kinh tọa:Kiểm soát việc tăng cân ở mức hợp lý. Việc tăng cân khi mang thai quá mức sẽ làm dây thần kinh tọa bị chèn ép.Áp dụng liệu pháp xoa bóp và nắn xương để giúp giảm đau và giãn cơ, giảm căng thẳng.Duy trì tư thế phù hợp khi nghỉ ngơi và làm việc: các tư thế xấu và thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh không chỉ là nguyên nhân và còn làm các cơn đau nhức xương khớp trở nên khó chịu hơn. Do đó, mẹ bầu không nên ngồi trong thời gian dài, không ngồi bắt chéo chân, giữ thẳng lưng khi đứng và ngồi và đi thẳng.Mang giày dép có độ cao phù hợp: giày hoặc dép quá cao không chỉ làm mẹ bầu dễ mất thăng bằng mà còn gây ra tình trạng đau lưng, đau chân. Ngoài ra, mẹ bầu nên chọn giày có đế bằng và mềm vừa phải để dễ di chuyển và giảm đau chân.Kê gối giữa hai chân khi ngủ giúp giảm đau, hạn chế lệch tư thế và giúp mẹ bầu ngủ ngon hơn.Đau thần kinh tọa khi mang thai 3 tháng đầu không thường xuyên xảy ra nhưng vẫn có thể gây ra những cơn đau đớn, khó chịu và làm hạn chế vận động ở các mẹ bầu. Một chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt và luyện tập phù hợp sẽ giúp các mẹ bầu hạn chế nguy cơ xuất hiện những cơn đau này.
vinmec
1,436
Ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không? Nền y học ngày càng hiện đại, việc điều trị các bệnh ung thư đã mở ra một hướng mới với nhiều tín hiệu tích cực. Vì vậy mà nhiều người thắc mắc không biết ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không. 1. Làm thế nào xác định được ung thư đang ở giai đoạn 3? Ung thư là sự phát triển nhanh chóng của các khối u ác tính. Làm các xét nghiệm: nước tiểu, xét nghiệm máu, một số loại dịch trên cơ thể để phát hiện các chất bất thường gây ung thư. Các xét nghiệm này sẽ giúp đội ngũ y tế đánh giá được mức độ ảnh hưởng của u ác tới các chức năng quan trọng như tế bào máu, gan, thận,... Chẩn đoán ung thư giai đoạn 3 nhờ phương pháp chụp X-quang, MRI, xạ hình, PET-scan, siêu âm… Hình ảnh của các phương pháp này giúp bác sĩ nhận diện vị trí khối u và tốc độ phát triển của chúng. Lấy dịch hoặc cắt một phần nhỏ của khối u để phân tích xem liệu đó là u lành hay u ác, phương pháp này cần các dụng cụ như kim lớn, kim nhỏ,. . Nếu u ở các vị trí khó hơn thì dùng phẫu thuật, nội soi. Bằng những phương pháp này, bác sĩ có thể biết được bệnh nhân đang trong tình trạng ung thư giai đoạn mấy. Nếu phát hiện ra ung thư giai đoạn 3, họ sẽ dự đoán xem có nguy hiểm không. Đồng thời đưa ra kế hoạch điều trị cho bệnh nhân; xem xét về khả năng thuyên giảm và hồi phục. 2. Ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không? Ung thư tiến triển theo 4 giai đoạn, lần lượt có kí hiệu là I, II, III, IV. Có nhiều căn bệnh ung thư có thêm giai đoạn 0. Ung thư giai đoạn 0: Đây là giai đoạn nhẹ nhất của ung thư khi các tế bào chưa di chuyển sang các mô khác. Lúc này, bệnh có thể được loại bỏ hoàn toàn sau khi làm phẫu thuật. Giai đoạn I: Khối u đã tăng kích cỡ nhưng vẫn nhỏ và chưa lan nhiều tới các mô ở bộ phận lân cận. Giai đoạn I cũng chính là giai đoạn đầu mà mọi người hay nhắc đến. Bệnh đến giai đoạn II và giai đoạn III: lúc này thì tế bào ung thư đã ăn sâu vào các vùng mô lân cận. Có thể đã tiếp cận đến hạch bạch huyết. Tuy nhiên vẫn chưa lan đến các bộ phận khác. Giai đoạn IV: Ung thư giai đoạn cuối, ung thư di căn cũng chính là ung thư giai đoạn IV. Đến giai đoạn này, phần trăm sống sót của bệnh nhân gần như bằng 0. Các tế bào tàn ác đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Thắc mắc ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không? Câu trả lời là có. Thời gian sống đã bắt đầu thu hẹp dần bởi lúc này các khối u vừa phát triển lớn hơn và có dấu hiệu xâm lấn xung quanh. Tỷ lệ sống trung bình của một người mắc ung thư giai đoạn 3 là 5 năm sau khi phát hiện. Nhưng nó chỉ chiếm 45-50%. Ung thư còn phát triển chậm hơn nhanh hơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cũng có những bệnh nhân ung thư giai đoạn 3 có thể khỏi, nhưng cũng có trường hợp duy trì được nhiều năm hoặc mất rất nhanh. 3. Liệu có chữa khỏi bệnh nhân mắc ung thư giai đoạn 3? Ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không đã được giải đáp ở trên. Tuy nhiên có nhiều trường hợp ung thư khác nhau, nên chữa được hay không còn tùy thuộc vào loại bệnh. Nếu là loại ung thư có tiên lượng tốt, thì phần trăm cơ hội chữa khỏi cao. Một trong số đó có ung thư tinh hoàn, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư da, ung thư vú,... Ngược lại, có những bệnh ung thư không có cơ hội chữa khỏi nếu đã tiến triển đến giai đoạn 3. Việc có chữa khỏi hay không còn phụ thuộc vào thể trạng của bệnh nhân. Nếu nền tảng sức khỏe không tốt, khả năng chống chọi ung thư là không cao. Có những trường hợp cùng mắc một căn bệnh, cùng một giai đoạn, cùng cả phương pháp chữa trị nhưng cơ hội sống lại khác nhau. Có những người bệnh được điều trị thành công, nhưng cũng có ngược lại. 4. Làm thế nào để tăng chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân ung thư? Trong suốt những năm qua, hệ thống y học của các quốc gia vẫn đang nỗ lực ngày đêm tìm ra cách để cứu chữa những bệnh không không may mắn. Thật đáng mừng khi tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư đang dần được cải thiện. Từ 45%-55% số người mắc ung thư giai đoạn 3 thêm được 5 năm lên tới 55% - 65%. Để xóa tan nỗi lo ung thư giai đoạn 3 có nguy hiểm không và cũng để đạt được hiệu quả cao trong điều trị, cần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân bằng những phương pháp sau đây: Tuân thủ phác đồ điều trị Các phác đồ điều trị là kiểm chứng khoa học rõ ràng nhất. Bạn không nên nghe theo cách này hay cách khác được lan truyền trên mạng để điều trị mà chưa có sự cho phép của bác sĩ. Bệnh nhân cũng không được nản lòng, cần kiên trì nghe theo lời dặn của bác sĩ. Trên hết là tin tưởng vào chính những người đang ngày đêm nỗ lực để cứu sống mình. Nâng cao thể chất Để tăng được sức đề kháng, bạn cần bước ra khỏi giường bệnh, rèn luyện những bài tập thể thao vừa sức. Đảm bảo chữa trị ung thư song song với điều trị các bệnh nền. Đặc biệt là các chứng bệnh hen suyễn, liên quan tới tim,... hay bệnh lý trầm cảm. Sống tích cực, suy nghĩ tích cực Một trong những nguồn sức mạnh to lớn để cứu sống bản thân chính là niềm tin trong chính bạn. Bạn cần đối diện, tìm cách vượt qua chứ đừng bỏ cuộc. Khi bạn điều chỉnh được cảm xúc, nghĩ về những điều tích cực thì bản chất lạc quan, yêu đời sẽ thu hút lại những điều tích cực. Người thân, anh em, bạn bè vẫn đang bên cạnh và cổ vũ bạn. Vậy tại sao bạn không thể cổ vũ bản thân mình?
medlatec
1,118
Xét nghiệm huyết thống Bà Rịa – Vũng Tàu ở đâu chính xác và bảo mật? Xét nghiệm huyết thống không chỉ nhằm mục đích xác nhận mối quan hệ giữa 2 cá thể khác nhau mà nó còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác. Hiện nay, nhu cầu thực hiện loại xét nghiệm này cũng ngày càng nhiều. Nếu bạn đang cần tìm địa chỉ xét nghiệm huyết thống Bà Rịa – Vũng Tàu uy tín, đảm bảo chính xác, hãy cùng tham khảo gợi ý trong bài viết sau. 1. Vì sao xét nghiệm huyết thống lại ngày càng phổ biến? Nhiều người lầm tưởng rằng, xét nghiệm huyết thống là cách phân tích vật chất di truyền và chỉ có giá trị trong việc xác định mối quan hệ giữa các cá thể với nhau. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm huyết thống còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng, rất hữu ích trong cuộc sống và ngày càng trở nên phổ biến bởi: - Đây là phương pháp xác định mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể chính xác nhất hiện nay. Không chỉ xác định mối quan hệ giữa cha mẹ với con cái mà kết quả xét nghiệm này còn có thể xác định được mối quan hệ giữa ông bà và các cháu, mối quan hệ giữa các chị em trong gia đình, quan hệ chú/bác và cháu trai, các dì và cháu gái,... Do đó, kết quả xét nghiệm có thể giúp giải quyết nghi ngờ về các mối quan hệ trong gia đình hoặc tìm người thân bị thất lạc,... - Nhờ có phương pháp này đã có rất nhiều gia đình tìm được hài cốt liệt sĩ. - Kết quả xét nghiệm huyết thống cũng rất cần thiết trong các thủ tục hành chính như làm giấy khai sinh, hồ sơ nhập cảnh, thủ tục cấp VISA thị thực,… - Rất hữu ích trong công tác điều tra tội phạm. - Lưu trữ thông tin về bộ gen cá nhân: Qua kết quả xét nghiệm này, bác sĩ cũng có thể chẩn đoán được nguy cơ về một số bệnh lý, nhất là các bệnh về di truyền. Đây cũng là ý nghĩa rất quan trọng bởi khi xác định được nguy cơ mắc bệnh, chẩn đoán bệnh sớm thì cơ hội điều trị hiệu quả cũng sẽ tăng lên, phòng tránh tối đa biến chứng và nguy cơ tái phát bệnh. 2. Xét nghiệm huyết thống cần chuẩn bị những mẫu bệnh phẩm nào? Mẫu bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm huyết thống rất đa dạng và cách lấy mẫu bệnh phẩm lại rất đơn giản, dễ dàng. Do đó, bạn có thể tùy ý lựa chọn. - Mẫu niêm mạc miệng ở vùng má: Lưu ý trước khi lấy mẫu thì cần vệ sinh miệng sạch sẽ và sử dụng các dụng cụ lấy mẫu chuyên biệt. - Mẫu móng tay, móng chân: Người lớn thì cần lấy khoảng 5-6 móng. Trẻ nhỏ thì cần lấy móng ở cả hai bàn tay. Lưu ý, trước khi lấy móng thì cần vệ sinh móng tay sạch sẽ, đồng thời dùng dụng cụ móng mới hoặc đã được vô khuẩn để đảm bảo những vết bẩn hay vi khuẩn ở móng làm sai lệch kết quả xét nghiệm. - Mẫu tóc: Lấy mẫu tóc cũng rất đơn giản. Bạn chỉ cần lưu ý một số điều sau:+ Trước khi lấy tóc cần vệ sinh tay sạch sẽ. + Bạn cần nhổ từ 5 đến 6 sợi tóc. + Khi nhổ cần phải nhổ cả phần chân tóc. Nếu không có chân thì không thể thực hiện xét nghiệm. + Khi đã lấy mẫu xét nghiệm thì cần để tóc vào trong một mẩu giấy và gói vào túi nilon, sau đó mang đến phòng xét nghiệm. - Nước ối: Đây là mẫu bệnh phẩm có thể xác định được huyết thống và sàng lọc bệnh bẩm sinh. - Một số mẫu bệnh phẩm khác có thể dùng trong xét nghiệm huyết thống có thể kể đến như mẫu cuống rốn (ở trẻ sơ sinh), dao cạo râu, bàn chải đánh răng, răng sữa, đầu lọc thuốc lá, mẫu tinh trùng,...3. - Bước 2: Nhân viên y tế sẽ thực hiện lấy mẫu xét nghiệm cho khách hàng. - Bước 3: Để đảm bảo độ chính xác, cần bảo quản và vận chuyển mẫu xét nghiệm về trung tâm xét nghiệm theo đúng quy định. - Bước 4: Sau khi, mẫu xét nghiệm được đưa đến phòng xét nghiệm, bác sĩ sẽ thực hiện phân tích mẫu theo đúng quy trình. - Bước 5: Trả kết quả xét nghiệm và tư vấn cho khách hàng. Thời gian trả kết quả xét nghiệm có thể trả ngay sau 6 tiếng hoặc từ 1 đến 2 ngày, hay 3 ngày tùy thuộc vào từng loại xét nghiệm.
medlatec
809
Các bước thực hiện gây tê ngoài màng cứng trong đẻ thường Thực hiện gây tê ngoài màng cứng là kỹ thuật được áp dụng phổ biến hiện nay cho hầu hết sản phụ sinh thường. Phương pháp này giúp mẹ giảm đau khi chuyển dạ và trải qua những giây phút thoải mái hơn khi sinh em bé. 1.1 Khái niệm về gây tê ngoài màng cứng Gây tê ngoài màng cứng là một phương pháp gây tê được sử dụng trong các quá trình phẫu thuật và can thiệp y tế. Phương pháp này được thực hiện bằng cách tiêm thuốc gây tê vào không gian ngoài màng cứng bao quanh tuỷ sống và não. Thuốc gây tê được tiêm vào không gian ngoài màng cứng. Khi thực hiện phương pháp gây tê ngoài màng cứng, một kim mỏng được sử dụng để tiêm thuốc gây tê vào không gian ngoài màng cứng thông qua một điểm tiếp cận như lưng. Thuốc gây tê này làm giảm hoặc ngăn chặn hoạt động thần kinh và tạo ra hiệu ứng gây tê trong vùng cơ thể được điều trị. Gây tê ngoài màng cứng thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật và quá trình chẩn đoán như sinh con qua mổ, phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh và các can thiệp y tế khác. Phương pháp này có thể cung cấp hiệu quả gây tê cục bộ và giảm đau sau phẫu thuật, cho phép bệnh nhân hồi phục nhanh hơn và có thể giảm sử dụng các loại thuốc gây tê tổng quát. 1.2 Ứng dụng của gây tê ngoài màng cứng trong các ca phẫu thuật Gây tê ngoài màng cứng (spinal anesthesia) được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại ca phẫu thuật khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của gây tê ngoài màng cứng: – Phẫu thuật đẻ mổ – Phẫu thuật chiếu tuyến thần kinh – Phẫu thuật chỉnh hình – Phẫu thuật thực quản – Phẫu thuật ngoại biên Gây tê ngoài màng cứng cũng được sử dụng trong các quá trình can thiệp đau như gây tê sống cột sống để điều trị đau lưng mạn tính và các vấn đề thần kinh khác. 2. Các bước thực hiện gây tê ngoài màng cứng trong đẻ thường Các bước gây tê ngoài màng cứng trong đẻ thường (spinal anesthesia) bao gồm các giai đoạn sau: 2.1 Chuẩn bị gây tê – Mẹ được đưa vào phòng phẫu thuật và chuẩn bị đúng vị trí nằm nghiêng nằm cong lưng. – Vùng da trên lưng (gần đường cong lưng) được vệ sinh sạch sẽ và khử trùng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. 2.2 Tạo đường tiếp cận – Bác sĩ gây mê sẽ xác định vị trí phù hợp để tiêm thuốc gây tê. Đối với người lớn, vị trí thông thường để tiêm là giữa các đốt sống L3-L4 hoặc L4-L5. – Một kim nhỏ được sử dụng để tiêm thuốc gây tê thông qua không gian ngoài màng cứng. 2.3 Tiêm thuốc gây tê – Sau khi đường tiếp cận được tạo, bác sĩ tiêm một liều nhỏ thuốc gây tê vào không gian ngoài màng cứng thông qua kim. – Sau khi tiêm, kim được gỡ ra và vùng tiếp cận được vệ sinh sạch sẽ. 2.4 Quan sát và điều chỉnh – Sau khi tiêm thuốc gây tê, bác sĩ sẽ theo dõi cẩn thận các chỉ số như huyết áp, nhịp tim và mức độ gây tê của mẹ. Nếu cần, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc vị trí tiêm để đạt được hiệu quả mong muốn và giảm nguy cơ tác dụng phụ. 2.5 Theo dõi sau gây tê – Sau gây tê, mẹ sẽ được theo dõi kỹ lưỡng trong quá trình phẫu thuật và sau đó để đảm bảo sự ổn định và an toàn. Thời gian tác dụng của gây tê ngoài màng cứng có thể kéo dài từ vài giờ 2.6 Theo dõi sau gây tê – Mẹ sẽ được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình phẫu thuật và sau đó để đảm bảo sự ổn định và an toàn. Các thông số như huyết áp, nhịp tim, mức độ gây tê, cảm giác và chức năng cơ bắp sẽ được theo dõi thường xuyên. – Bác sĩ gây mê sẽ kiểm tra vùng gây tê để đảm bảo rằng không có tình trạng nhiễm trùng hay tác động phụ xảy ra. 2.7 Quản lý tác dụng phụ và biến chứng – Nếu có tác dụng phụ hoặc biến chứng xảy ra sau gây tê ngoài màng cứng, bác sĩ sẽ đưa ra các biện pháp quản lý và điều trị tương ứng. – Các biến chứng có thể bao gồm đau đầu sau gây tê, giảm áp lực ngoại biên, đau lưng sau gây tê , tê liệt tạm thời hoặc tê liệt kéo dài, nhiễm trùng, tăng huyết áp, và phản ứng dị ứng. 2.8 Phục hồi sau gây tê – Sau khi quá trình sinh con kết thúc, bác sĩ sẽ tiếp tục theo dõi tình trạng và cung cấp chăm sóc để đảm bảo bệnh nhân hồi phục một cách an toàn và nhanh chóng. 3. Các biến chứng có thể xảy ra khi gây tê ngoài màng cứng Gây tê ngoài màng cứng (spinal anesthesia) là một phương pháp phổ biến trong phẫu thuật. Mặc dù rất hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra một số biến chứng. Dưới đây là một số biến chứng phổ biến của gây tê ngoài màng cứng: – Đau đầu sau gây tê: Đau đầu là biến chứng phổ biến nhất của gây tê ngoài màng cứng. Nó xuất hiện sau khi kim tiêm xuyên qua màng cứng và dẫn đến rò rỉ dịch não tủy. Đau đầu thường kéo dài và tăng cường khi bệnh nhân đứng dậy và giảm khi nằm nghỉ. – Giảm áp lực ngoại biên. Điều này có thể dẫn đến ù tai, chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi hoặc thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. – Đau lưng: Một số mẹ có thể trải qua đau lưng sau khi tiêm gây tê ngoài màng cứng. Đau lưng có thể kéo dài và gây khó chịu trong vài ngày sau phẫu thuật. Để giảm đau, mẹ có thể được khuyến nghị nghỉ ngơi nhiều, sử dụng nhiệt ấm, thuốc giảm đau hoặc các phương pháp vật lý trị liệu. – Tê liệt tạm thời hoặc kéo dài: Gây tê ngoài màng cứng có thể dẫn đến tê liệt tạm thời hoặc kéo dài tại vùng được gây tê. Tê liệt có thể ảnh hưởng đến khả năng cử động và cảm giác của mẹ. Thông thường, tê liệt sẽ tự giảm đi và hồi phục sau một thời gian. – Nhiễm trùng: Mặc dù rất hiếm, nhưng nhiễm trùng cũng là một biến chứng có thể xảy ra sau gây tê ngoài màng cứng – Phản ứng dị ứng. Phản ứng có thể gây ra các triệu chứng như nổi mẩn, ngứa, khó thở, hoặc phản ứng nặng hơn như sốc phản vệ. Điều này yêu cầu can thiệp y tế ngay lập tức để đảm bảo an toàn. Một số mẹ có thể phản ứng dị ứng với chất gây tê sử dụng khi gây tê ngoài màng cứng Lưu ý rằng các biến chứng trên không phải lúc nào cũng xảy ra và tần suất xảy ra cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và kỹ năng của người thực hiện. Việc thực hiện gây tê ngoài màng cứng nên được tiến hành dưới sự giám sát của bác sĩ có chuyên môn và kỹ thuật.
thucuc
1,314
Các triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý khớp mãn tính có thể gặp ở cả nam và nữ giới. Vậy làm thế nào để nhận biết các triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ. Dưới đây là những triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ để nhận biết và có phương pháp điều trị hiệu quả. 1. Viêm khớp dạng thấp là gì? Viêm khớp dạng thấp (RA) là một bệnh tự miễn gây ảnh hưởng đến các khớp. Trong các bệnh tự miễn dịch thì hệ thống miễn dịch có thể tấn công vào các mô khỏe mạnh trong cơ thể mà không rõ nguyên nhân.Khi bị viêm khớp dạng thấp, hệ thống miễn dịch sẽ tấn công niêm mạc khớp, khiến cho khớp bị viêm và sưng đau. Tuy nhiên, viêm khớp dạng thấp có tính hệ thống, có nghĩa là nó không chỉ ảnh hưởng đến khớp mà còn có thể gây ảnh hưởng đến các vùng khác của cơ thể ngoài khớp.Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể gặp ở cả nam giới và phụ nữ, trong đó số phụ nữ mắc bệnh này nhiều hơn nam giới. 2. Bệnh viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ khởi phát ở độ tuổi nào? Viêm khớp dạng thấp thường được cho là một tình trạng liên quan đến tuổi già, nhưng thực tế thì không phải vậy.Theo Tổ chức Viêm khớp thì thời gian khởi phát trung bình của viêm khớp dạng thấp là từ 30 - 60 tuổi và trẻ em cũng có thể mắc phải bệnh lý này.Phụ nữ thường có xu hướng được chẩn đoán sớm hơn một chút so với nam giới, có khả năng là do nội tiết tố thay đổi vào giữa những năm 30 – 40 tuổi.Viêm khớp dạng thấp là một tình trạng mãn tính có thể tiến triển theo thời gian với các giai đoạn của bệnh gia tăng, được gọi là các đợt bùng phát và các giai đoạn thuyên giảm. Các triệu chứng của bệnh thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng của họ. 3. Vai trò của hormone nội tiết tố trong viêm khớp dạng thấp Phụ nữ không chỉ bị viêm khớp dạng thấp nhiều hơn nam giới mà các triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ còn có xu hướng gặp ở độ tuổi trẻ hơn và nghiêm trọng hơn.Sự thuyên giảm trong giai đoạn đầu của bệnh, khi các triệu chứng không xảy ra, cũng có xu hướng ít phổ biến hơn ở phụ nữ. Các hormone sinh sản estrogen và progesterone dường như có tác dụng bảo vệ chống lại các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp.Mức độ của các kích thích tố khác nhau trong cơ thể sẽ thay đổi trong suốt cuộc đời của người phụ nữ. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến các mức này bao gồm: mang thai, hậu sản, cho con bú, mãn kinh, lạc nội mạc tử cung, hội chứng buồng trứng đa nang, thuốc nội tiết tố, các biện pháp tránh thai, dùng hormone sau thời kỳ mãn kinh...Một nghiên cứu trên nhóm nhỏ phụ nữ bị viêm khớp dạng thấp ở tuổi trung niên phát hiện ra rằng họ có ít triệu chứng khớp hơn trong thời kỳ hậu rụng trứng và trong chu kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mang thai. Đây là lúc mà mức độ hormon estrogen và progesterone cao hơn.Các chuyên gia y tế cũng cho rằng, ảnh hưởng của hormone giới tính, cùng với các yếu tố môi trường và di truyền, thừa cân – béo phì là nguyên nhân khiến tỷ lệ phụ nữ mắc viêm khớp dạng thấp cao hơn nhiều lần so với đàn ông. 4. Các triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ Các triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp thường được biểu hiện như sau:4.1. Triệu chứng ngoài khớp. Các triệu chứng ngoài khớp ban đầu của viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ thường bao gồm: Mệt mỏi, sốt nhẹ, ăn không ngon miệng, giảm cân ngoài ý muốn. Những dấu hiệu này có thể xuất hiện trước các triệu chứng đau khớp liên quan đến viêm khớp dạng thấp.Khi bệnh tiến triển thì các triệu chứng này có thể đi kèm với các triệu chứng liên quan đến khớp trong đợt bùng phát.4.2. Triệu chứng khớp. Cứng khớp vào buổi sáng là một dấu hiệu rõ ràng của viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ. Cứng khớp thường kéo dài từ 1 - 2 giờ và đôi khi lâu hơn. Nó cũng có thể xảy ra sau thời gian nghỉ ngơi hoặc ngủ trưa, xem tivi.Khi bệnh hoạt động, các khớp bị ảnh hưởng bị đỏ, sưng, đau và cảm thấy ấm khi chạm vào.Ngoài ra, có đến 20-30% những người bị viêm khớp dạng thấp phát triển các nốt thấp khớp, các khối mô cứng phát triển dưới da tại các điểm áp lực của xương. Các nốt dạng thấp thường được tìm thấy ở khuỷu tay, nhưng cũng có thể tìm thấy ở các vùng khác của cơ thể như: ngón tay, cột sống hoặc gót chân. Chúng thường không đau và có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc thành cụm.Bệnh viêm khớp dạng thấp ở giai đoạn đầu thường các khớp ở bàn tay, cổ tay và bàn chân có xu hướng bị ảnh hưởng đầu tiên. Theo thời gian, các khớp ở đầu gối, vai, hông và khuỷu tay có thể bị ảnh hưởng.Điều khác biệt giữa viêm khớp dạng thấp với các loại viêm khớp khác là các triệu chứng viêm khớp dạng thấp tấn công đối xứng. Điều này có nghĩa là nếu cổ tay trái của bạn bị viêm thì cổ tay phải của bạn cũng có khả năng bị viêm. 5. Biến chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ Viêm mãn tính do viêm khớp dạng thấp trong thời gian dài có thể gây tổn thương xương, sụn, gân và dây chằng.Ở giai đoạn tiến triển, bệnh có thể dẫn đến xói mòn xương trên diện rộng và biến dạng khớp với biểu hiện là các ngón tay và ngón chân bị xoắn ở những góc độ không tự nhiên. Biến dạng cũng có thể ảnh hưởng đến cổ tay, khuỷu tay, đầu gối và mắt cá chân.Trong những trường hợp viêm khớp dạng thấp nghiêm trọng, tình trạng viêm dai dẳng có thể ảnh hưởng đến các vùng khác của cơ thể như: mắt, phổi, tim và mạch máu.Viêm khớp dạng thấp diễn ra trong thời gian dài có thể gây ra:Khô mắt và miệng nghiêm trọng (hội chứng Sjögren).Viêm màng phổi dạng thấp (viêm màng phổi).Viêm màng ngoài tim.Giảm số lượng tế bào hồng cầu khỏe mạnh (thiếu máu).Viêm mạch máu (viêm mạch).Bệnh viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ không phải là một bệnh hiếm gặp và tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng về sức khỏe và trong sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.Bài viết đã cung cấp thông tin về các triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở phụ nữ, giúp người bệnh kịp thời nhận biết và tiến hành thăm khám, điều trị hiệu quả để tránh các biến chứng của bệnh.
vinmec
1,236
Bệnh ở đại tràng – lành tính và ác tính Đại tràng là đoạn cuối của đường tiêu hóa nối với trực tràng thường được gọi là ruột già. Dù đại tràng chỉ dài 150cm nhưng có rất nhiều bệnh lý khác nhau, có thể là lành tính hoặc ác tính. 1. Các bệnh ở đại tràng lành tính Bệnh phình đại tràng bẩm sinh: Đây là bệnh lý thường gặp do các hạch thần kinh. Bệnh thường gây ra các triệu chứng như táo bón nhiều ngày không đại tiện, phân to và rắn, đôi khi phải dùng thuốc thụt hậu môn thì mới đại tiện được. Một số trường hợp sẽ gây ra chứng tắc ruột do phân, gây đau bụng, nôn, trướng bụng và người bệnh phải đến ngay bệnh viện cấp cứu. Viêm đại tràng: Trong lòng đại tràng bị tác động của vi khuẩn làm cho viêm đỏ, phù nề, thậm chí có những chỗ bị tổn thương mất một phần niêm mạc ruột thành ổ loét. Bệnh ở đại tràng lành tính thường có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc hoặc phẫu thuật Bệnh thường biểu hiện bằng những cơn đau quặn, mót rặn, phân nhầy mũi, đau quặn từng cơn (do đại tràng co bóp) khắp bụng, nhất là dưới rốn. Cơn đau có thể nặng hay nhẹ, thưa hay dày tùy vào mức độ viêm, cơn đau kèm theo cảm giác muốn đi ngoài mà không đi được. Bệnh do nhiều nguyên nhân gây ra như vi khuẩn, lỵ amip…. Bệnh polyp đại tràng: Đây là loại bệnh có một hay nhiều cục thịt thừa ở trong lòng đại tràng. Nếu có rất nhiều polyp trong đại tràng thì gọi là đa polyp. Bệnh có tính di truyền từ mẹ sang con, khi có vài triệu chứng như đau bụng, rối loạn tiêu hóa. Khi mắc bệnh này nên đến bệnh viện để phát hiện kịp thời và điều trị bằng các phương pháp như nội soi cắt polyp hoặc phẫu thuật cắt đoạn ruột bị tổn thương. Bệnh túi thừa đại tràng: Rất nhiều người chỉ phát hiện được khi tình cờ chụp hoặc soi đại tràng hoặc xuất hiện khi đã có biến chứng khi thủng hay viêm túi thừa. Hiện nay không có thuốc điều trị bệnh túi thừa đại tràng, chủ yếu là chế độ ăn hợp lý để tránh biến chứng viêm túi thừa phải phẫu thuật cấp cứu. 2. Bệnh ở đại tràng ác tính Trường hợp mắc đại tràng ác tính như ung thư đại tràng có thể gây nguy hiểm tới tính mạng Bệnh ác tính của đại tràng hay gọi là bệnh ung thư đại trực tràng. Một số bệnh lý đại tràng nêu trên cũng có thể chuyển thành ung thư như: loét đại tràng lâu ngày, bệnh đa polyp phát hiện muộn có thể một vài polyp biến đổi thành ung thư. Khi bị ung thư bệnh nhân có các triệu chứng: đau quặn, mót rặn, đại tiện phân nhầy máu mũi, giai đoạn muộn sẽ làm người bệnh gầy sút cân, thiếu máu, thậm chí một số khối u quá lớn sẽ gây biến chứng tắc ruột. Việc điều trị với bệnh đại tràng ác tính là phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột có khối u và những vùng xung quanh bị nó xâm lấn. Tùy theo kết quả xét nghiệm tế bào để điều trị tia xạ, hóa chất hay miễn dịch kèm theo. Người bệnh cần tới bệnh viện để làm các thủ thuật cần thiết nhằm phát hiện và điều trị sớm bệnh Có nhiều bệnh lý khác nhau ở đại tràng. Nếu không phát hiện và điều trị sớm có khi trở thành ác tính. Vì vậy mỗi người cần biết cách phòng bệnh viêm đại tràng như: có chế độ vệ sinh ăn uống hằng ngày, ăn chín, uống sôi, không ăn thức ăn ôi thiu, không ăn các thức ăn chế biến từ thực phẩm nhiễm bệnh (thịt lợn bị bệnh tai xanh, thịt gà bị bệnh cúm…) không ăn quá nhiều thức ăn lên men chua như dưa, cà… Đồng thời, khi có các triệu chứng nghi ngờ bị bệnh đại tràng, cần đến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để khám và điều trị đúng thuốc, đúng bệnh và triệt để.
thucuc
722
Triệu chứng bệnh viêm gan B có xu hướng tăng nhanh Mệt mỏi, không muốn ăn uống, nôn và buồn nôn, sốt nhẹ, đi ngoài phân lỏng, vàng da, đau tức vùng gan… là những triệu chứng bệnh viêm gan B. Đa số các trường hợp bị viêm gan B đều không có triệu chứng. Chỉ khi đi khám sức khỏe, làm các xét nghiệm về máu mới vô tình biết mình bị bệnh viêm gan B. Và hầu hết các trường hợp đều tỏ thái độ ngạc nhiên khi phát hiện mình mắc bệnh. Vậy, làm thế nào để nhận biết sớm nhất có thể bệnh viêm gan B? Mệt mỏi, chán ăn là những triệu chứng của bệnh viêm gan B. Nhiễm viêm gan siêu vi B, người bệnh có thể có một hoặc nhiều triệu chứng dưới đây: -Người luôn trong trạng thái mệt mỏi, không có sức lực, không muốn vận động, làm việc, suy nghĩ. -Chán ăn, ăn không có cảm giác ngon miệng. -Nôn và buồn nôn. -Sốt nhẹ và thường sốt về chiều tối. -Vàng da, vàng mắt. Đây là triệu chứng điển hình của các bệnh lý về gan. Viêm gan B giai đoạn đầu hầu như không có triệu chứng. -Nước tiểu sậm màu. -Biểu hiện rối loạn tiêu hóa, đầy bụng, khó tiêu, đi ngoài phân lỏng. -Người bệnh bị đau tức vùng gan, đau các khớp xương… Khuyến cáo của các bác sĩ, ngay khi thấy có những triệu chứng bệnh viêm gan B nêu trên, người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa để phát hiện bệnh sớm và có hướng xử lý kịp thời, tránh những biến chứng không đáng có. Thăm khám sức khỏe định kỳ là cách tầm soát bệnh tật tốt nhất…
thucuc
289
Công dụng thuốc Panbre Panbre là thuốc điều trị bệnh lý viêm loét dạ dày. Để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Panbre chữa bệnh gì? Cách dùng như thế nào? Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Thành phần và dạng bào chế thuốc Panbre Thành phần trong thuốc Panbre gồm:Pantoprazole hàm lượng 40mg;Tá dược vừa đủ khác.Dạng bào chế: Thuốc Panbre bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm. 2. Chỉ định dùng thuốc Panbre Panbre được dùng chỉ định trong các trường hợp:Loét dạ dày tá tràng;Trào ngược dạ dày – thực quản. 3. Công dụng thuốc panbre Thuốc Panbre có công dụng chính là:Hoạt chất chính có trong Panbre là Pantoprazol. Đây là chất ức chế chọn lọc bơm proton và dẫn xuất của Benzimidazol.Thuốc Panbre hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, có thời gian bán thải là 1,5 giờ, đào thải qua thận và được chuyển hoá ở gan.Panbre có công dụng ức chế đặc hiệu, không hồi phục bơm proton do có tác dụng chọn lọc trên thành tế bào dạ dày nên thuốc tác dụng nhanh và hiệu quả hơn các thuốc khác. Thuốc có tỉ lệ làm lành vết loét niêm mạc dạ dày do tổn thương có thể đạt 95% sau 8 tuần điều trị.Thuốc Panbre rất ít ảnh hưởng đến khối lượng dịch vị, sự bài tiết pepsin, yếu tố nội dạ dày và sự co bóp dạ dày. 4. Liều lượng - Cách dùng thuốc Panbre Cách dùng thuốc panbre:Thuốc Panbre dùng để tiêm tĩnh mạch chậm: Pha lọ bột đông khô pha tiêm hàm lượng 40mg với 10ml dung dịch Na. Cl 0,9% để tiêm tĩnh mạch chậm ít nhất 2 phút.Thuốc Panbre dùng để truyền tĩnh mạch: Pha lọ bột đông khô pha tiêm hàm lượng 40mg với 100ml dung dịch Ringer lactat hoặc dung dịch Na. Cl 0,9% hay Dextran 5%. Sau đó thực hiện truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 phút.Lưu ý:Dung dịch thuốc Panbre đã pha không nên pha trộn hoặc dùng chung bộ dây truyền với các thuốc khác.Dung dịch thuốc Panbre nên dùng trong vòng 12 giờ sau khi pha và tốt nhất dùng ngay sau khi pha để đảm bảo khử trùng.Liều dùng thuốc panbre:Liều dùng cho bệnh nhân trào ngược dạ dày - thực quản, loét dạ dày tá tràng nặng: Liều mỗi ngày 40mg x 01 lần/ngày.Liều dùng cho bệnh nhân suy gan nặng: Liều tối đa 20mg/ ngày hoặc dùng cách ngày với liều 1 lần 40mg.Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.Ngay khi có thể thì hãy chuyển từ dạng tiêm, truyền tĩnh mạch sang dạng uống để kéo dài thời gian điều trị cũng như đạt hiệu quả cao hơn. 5. Chống chỉ định dùng thuốc Panbre Không dùng Panbre cho bệnh nhân có phản ứng dị ứng hay phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 6. Quá liều thuốc Panbre Khi dùng quá liều thuốc Panbre bạn có thể gặp các triệu chứng như: Buồn nôn, nôn, đau bụng, rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy, đau đầu, nổi mẩn, ngứa,... Tuy nhiên để đảm bảo an toàn cho người bệnh, hãy báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí an toàn, đúng cách. 7. Tương tác khi dùng thuốc Panbre Trong quá trình sử dụng thuốc Panbre, có thể xảy ra phản ứng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm chức năng khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến công dụng cũng như hiệu quả điều trị của thuốc. Vì vậy để tránh những tương tác bất lợi, người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Panbre . 8. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Panbre Trong quá trình dùng thuốc Panbre, người bệnh có thể sẽ gặp các tác dụng không mong muốn như:Phát ban;Phản ứng dị ứng;Phản vệ;Mệt mỏi;Chóng mặt;Đau đầu;Tiêu chảy;Táo bón.Người bệnh gãy báo ngay cho bác sĩ nếu trong quá trình dùng thuốc Panbre gặp bất cứ triệu chứng khó chịu nào. 9. Những lưu ý khi dùng Panbre Trước khi dùng Panbre, phải loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì khi dùng thuốc có thể sẽ làm mờ triệu chứng và làm chậm chẩn đoán ung thư.Thận trọng khi dùng Panbre cho bệnh nhân bị bệnh gan, xơ gan và suy giảm chức năng gan nặng.Thận trọng khi dùng thuốc Panbre ở bệnh nhân suy thận và người cao tuổi.Không dùng thuốc Panbre cho trẻ em vì chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả trên đối tượng này.Đối với phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú: Do chưa có nghiên cứu đầy đủ ở đối tượng này nên cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng thuốc Panbre.Tóm lại, Panbre là loại thuốc điều trị bệnh lý dạ dày như: loét dạ dày - tá tràng và trào ngược dạ dày - thực quản. Đây là thuốc kê đơn dùng theo chỉ định của bác sĩ, dưới sự giám sát của nhân viên y tế, bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc Panbre để tránh tai biến xấu xảy ra. Nếu bạn còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến thuốc Panbre thì hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được giải đáp.
vinmec
908
Dễ bị kích động là vì sao và nên xử lý bằng cách nào Dễ bị kích động là nguyên nhân gây ra những hành động không hay, thậm chí dẫn đến những thiệt hại to lớn về người và của. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này nên cần phải tìm ra căn nguyên ấy ở mỗi người để có biện pháp xử lý phù hợp thì mới ngăn ngừa được các hệ lụy xấu do nó gây ra. 1. Thế nào là dễ bị kích động Dễ kích động là hội chứng mang đặc trưng gồm sự hung hãn, kích động quá mức bình thường, một số trường hợp còn có biểu hiện tăng thân nhiệt hoặc có hành vi kỳ quặc. Rất nhiều chuyên gia cho rằng nó có liên quan đến sự chồng lặp giữa hội chứng thần kinh ác tính với phản ứng do chất kích thích. Những người dễ bị kích động thường có các triệu chứng như: - Hung hăng quá mức về hành vi nên hay hét lớn, có hành động bạo lực. - Tâm trạng bối rối không thể ngồi yên nên thường xuyên di chuyển môi, đi tới đi lui, tay lắc lư, lưỡi đánh liên tục,... - Lo lắng quá mức không khác gì bị hoảng loạn. - Có tính hiếu chiến với biểu hiện là tính chiến đấu và khả năng chịu đau rất cao và người khác khó có thể chống lại được. - Mê sảng với dấu hiệu đặc trưng là bị sốt, mất định hướng, hành vi kỳ quặc. - Hoang tưởng cho rằng mình đang bị theo dõi hay có ai đó đang cố tìm cách hại mình. Nó khiến cho họ không hợp tác với người khác, dễ có hành vi bạo lực để tự bảo vệ mình. - Mất định hướng nên sinh ra hành vi khó hiểu, không có ý thức trong hành động, không biết mình đang ở đâu hay đang làm gì. - Thể chất có khả năng chịu đựng cao hơn người bình thường. - Sốt cao, cảm thấy nóng trong người nên tìm mọi cách làm mát cơ thể. - Ảo giác sinh ra nghe hoặc nhìn thấy những điều không có thật trong thực tế và dễ gây ảo tưởng, dễ có hành vi bạo lực. - Khả năng chịu đau tốt. - Hoảng loạn vì căng thẳng quá mức từ đó sinh ra cảm giác bồn chồn không yên. - Nói chuyện thiếu mạch lạc nên người nghe rất khó hiểu những gì họ nói. - Có hành vi lạ. - La hét ở bất kỳ địa điểm nào. - Mồ hôi ra nhiều vì cơ thể bị kích thích quá mức và phản ứng sinh lý trong cơ thể không kiểm soát được. - Có hành vi bạo lực với người khác và thậm chí với cả chính mình 2. Nguyên nhân khiến bạn dễ bị kích động là gì Đến nay nguyên nhân chính xác gây ra trạng thái dễ bị kích động là gì vẫn chưa được tìm ra. Hầu hết các trường hợp bị như vậy là do họ đã nuốt một loại thuốc kích thích mà phổ biến nhất là cocaine. Ngoài ra, dễ bị kích động còn có thể do các tác nhân sau: 2.1. Máu Người ta tìm thấy trong máu của những người đã chết vì kích động rượu hoặc thuốc kích thích (nhiều nhất là cocaine). Những chất này sinh ra phản ứng bất thường của cơ thể nên gây nên hiện tượng dễ bị kích động. 2.2. Mức độ truyền thần kinh So với người bình thường thì những người dễ bị kích động hay có sự thay đổi về dẫn truyền thần kinh. Sự xuất hiện của chất kích thích trong cơ thể họ được xem như một chất ức chế tái hấp thu dopamin làm tăng nồng độ của chất dẫn truyền thần kinh bên ngoài tế bào. Những điều này gây ra nhiều điểm tương đồng với triệu chứng tâm thần phân liệt dương tính, phổ biến nhất là ảo giác. 2.3. Di truyền Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng protein c-Fos có thể gây rối loạn chức năng dopamine như hậu quả của việc lạm dụng ma túy và căng thẳng sinh lý. Có một số dạng di truyền nhất định có khả năng làm thay đổi chức năng của c-Fos nên một số người dễ bị kích động hơn người bình thường. 2.4. Bệnh tâm thần Mắc bệnh tâm thần là lý do dễ làm tăng tính nhạy cảm với bất kỳ sự kích động nào. Những bệnh lý tâm thần hay gây kích động nhất là: trầm cảm, tâm thần phân liệt, hưng cảm,... 3. Phương hướng xử lý - Nếu dễ bị kích thích là xuất phát từ tình trạng sức khỏe tâm thần tiềm ẩn, bác sĩ sẽ giới thiệu bệnh nhân đến gặp chuyên gia tâm thần để được đánh giá chính xác. - Nếu dễ bị kích thích xuất phát từ tình trạng thể chất tiềm ẩn, bác sĩ có thể sẽ tiến hành xét nghiệm chẩn đoán như: xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chụp MRI, chụp CT,... Sau khi đã tìm ra nguyên nhân gây nên tình trạng dễ bị kích thích bác sĩ sẽ có kế hoạch điều trị phù hợp. Cũng tùy vào nguyên nhân gây nên tình trạng này mà tiên lượng điều trị sẽ có sự khác nhau. Một số trường hợp sẽ được bác sĩ thực hiện các bước giúp giảm căng thẳng từ đó có thể làm giảm kích động. Một số trường hợp khác sẽ phải dùng đến thuốc hoặc có phương pháp điều trị khác.
medlatec
929
Tổng quan về bệnh lây nhiễm virus herpes simplex type 2 Herpes simplex virus type 2 là bệnh lây đường tình dục, chủ yếu gây nên tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục và vùng da xung quanh cơ quan sinh dục. Bệnh càng được điều trị sớm thì càng đạt hiệu quả cao trong ngăn chặn mức độ khó chịu của triệu chứng và rút ngắn thời gian mắc bệnh. 1. Nguyên nhân bị herpes simplex type 2 và triệu chứng nhận diện Herpes simplex type 2 là một trong 2 type thuộc nhóm virus Herpes simplex (HSV) gây bệnh đường tình dục. Nếu như type 1 chủ yếu gây mụn rộp ở vùng môi và miệng thì HSV-2 lại gây nên mụn rộp hoặc vết loét ở hậu môn hoặc bộ phận sinh dục. Cụ thể nguyên nhân dẫn đến bệnh lý này như sau:1.1. Tại sao bị nhiễm herpes simplex type 2? Virus herpes simplex type 2 chủ yếu lây truyền qua sinh hoạt tình dục. Tính ổn định bên ngoài cơ thể của virus này thấp nên nó chỉ duy trì được khả năng lây nhiễm trong nhiều ngày ở các bề mặt ẩm ướt. Vì thế, yếu tố nguy cơ lây nhiễm bệnh chủ yếu xảy ra khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người mang virus HSV-2, chủ yếu trong khi quan hệ tình dục. Virus ưu tiên ảnh hưởng đến các vùng niêm mạc và da nên sau khi xâm nhập vào tế bào biểu mô chúng sẽ nhân lên nhanh chóng trong 10 - 14 ngày rồi khu trú trong vỏ quanh trục dây thần kinh cảm giác của dây thần kinh sinh ba, thắt lưng, cổ hoặc hạch tự trị. Tại đây, sự nhân lên của chúng bị hệ miễn dịch kiểm soát nên sẽ chuyển sang trạng thái không hoạt động chờ thời điểm gặp điều kiện kích hoạt tái diễn. Các phương thức lây truyền herpes simplex type 2 ngoài quan hệ tình dục, hầu như không đáng kể. Ngay cả trường hợp nhiễm HSV-2 ở thai phụ cũng có thể dẫn đến lây truyền cho thai nhi trong cuộc đẻ do tiếp xúc với mầm bệnh khi trẻ đi qua đường sinh dục của mẹ và khiến trẻ sinh ra bị nhiễm HSV bẩm sinh.1.2. Các giai đoạn gây bệnh của virus herpes simplex type 2Herpes simplex type 2 ủ bệnh khoảng 2 - 20 ngày (thường là 3 - 5 ngày) sau đó mới có triệu chứng, thậm chí có trường hợp mắc bệnh nhiều năm liền mới có triệu chứng đầu tiên. Bệnh trải qua 2 giai đoạn:- Giai đoạn sơ nhiễm: virus lây qua đường tình dục, khiến người bệnh bị đau rát ở vùng sinh dục, sốt, nổi các chùm hạt chứa nước bên trong, khi vỡ ra sẽ để lại vết loét tròn và khỏi sau 2 - 6 tuần. - Giai đoạn tái phát: sau giai đoạn đầu nhiễm bệnh, virus không bị tiêu diệt hoàn toàn mà sống ẩn trong hạch thần kinh, chờ khi hệ miễn dịch suy giảm để tái bùng phát. Đầu tiên người bệnh có cảm giác nóng bỏng, ngứa ở một vùng da sau đó mụn nước nổi lên trong khoảng 1 tuần rồi tự biến mất.1.3. Triệu chứng của bệnh herpes simplex type 2- Đặc điểm tổn thương: đau, ngứa ở một vùng da nhất định quanh bộ phận sinh dục sau đó nổi vết phồng rộp đơn lẻ hoặc thành cụm, người bệnh cảm thấy vùng này bị bỏng rát rất khó chịu, đau đớn khi đi tiểu. Vết phồng rộp dạng mụn nước sẽ vỡ trong vài ngày rồi hợp lại thành các vùng da bị viêm nhiễm, sưng tấy rồi tự bong tróc vảy. - Vị trí tổn thương: + Nam giới: bao quy đầu, quy đầu, thân dương vật . + Nữ giới: âm vật, âm hộ, lỗ âm đạo, cổ tử cung. - Triệu chứng toàn thân: khó chịu, mệt mỏi, sốt, nổi và sưng hạch bạch huyết ở háng. 2. Mức độ nguy hiểm của herpes simplex type 2Người bị nhiễm herpes simplex type 2 có nguy cơ bị nhiễm HIV cao gấp 3 lần người bình thường. Với người bị nhiễm HIV thì nhiễm herpes simplex type 2 cũng là bệnh lý nhiễm trùng rất phổ biến. Với những người bị suy giảm miễn dịch thì triệu chứng của bệnh herpes simplex type 2 cũng trở nên nghiêm trọng hơn và tần suất tái phát cũng nhiều hơn. Trẻ sơ sinh có mẹ bị nhiễm HSV-2 có nguy cơ bị nhiễm trùng nghiêm trọng, thậm chí còn bị khuyết tật trí tuệ và nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương nếu trẻ bị lây nhiễm bệnh qua sinh đường âm đạo. Vì thế, thai phụ mắc bệnh herpes simplex type 2 khi mang thai gần đủ tháng thường được khuyến cáo mổ lấy thai.3. Chẩn đoán và điều trị bệnh herpes simplex type 23.1. Chẩn đoán- Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng vì thông thường bệnh có triệu chứng rõ. Tuy nhiên, việc xác định bệnh ở những người không triệu chứng phải dựa vào xét nghiệm. - Các xét nghiệm HSV thường được chỉ định : + HSV miễn dịch tự động (Ig M, ig G). + HSV Real-time PCR. + Nuôi cấy HSV.3.2. Điều trị- Điều trị tại chỗ
medlatec
900
Chữa trị ung thư gan bằng lá đu đủ và hiệu quả Trị ung thư gan bằng lá đu đủ có đem lại hiệu quả không và nên chữa như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc trên cho người đọc và cung cấp đến bạn những thông tin cần biết về cách chữa trị dân gian này. 1. Khái niệm bệnh ung thư gan Ung thư gan là tình trạng những khối u ác tính phát sinh ở gan khiến các tế bào bị phá hủy khiến chức năng gan hoạt động kém hoặc thậm chí ngừng hoạt động. Căn bệnh này là bệnh nguy hiểm với số ca mắc và tỷ lệ tử vong cao hàng đầu đồng thời cũng đang có xu hướng trẻ hóa dần theo thời gian. Căn bệnh này kiến nhiều người bệnh nếu không được phát hiện kịp thời hay có phác đồ phù hợp có thể khó tìm được cơ hội sống cao. Hiện nay, có rất nhiều cách chữa trị ung thư gan hiện đại và mang đến hiệu quả cao, tuy nhiên trong dân gian cũng lưu truyền một số loại thực phẩm có thể dùng điều trị bổ trợ chữa bệnh như lá cây đu đủ, nấm lim xanh… 2. Tác dụng của lá đu đủ trong điều trị bệnh ung thư gan Đối với bệnh ung thư gan, người bệnh cần được điều trị với xạ trị, hóa trị hoặc sử dụng thuốc tây. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo một số cách điều trị bổ trợ trong đó có phương pháp dân gian như trị ung thư gan bằng lá đu đủ. Lá đu đủ được coi là phương pháp dân gian điều trị ung thư gan hiệu quả 2.1 Tác dụng của trị ung thư gan bằng lá cây đu đủ theo Đông y Theo kinh nghiệm dân gian, lá đu đủ được dùng để chữa bệnh đường ruột, tiểu đường, sốt rét, thải độc, thanh lọc và hỗ trợ tăng sức khỏe. Tác dụng về thải độc và thanh lọc cơ thể phần nào giúp người bệnh hỗ trợ chức năng gan trong hoạt động thải chất độc hại bảo vệ cơ thể. Như vậy chữa trị ung thư gan bằng lá cây đu đủ cũng có những hiệu quả nhất định. 2.2 Tác dụng của trị ung thư gan bằng lá cây đu đủ theo Tây y Y học hiện đại hiện nay có thể nghiên cứu và phát hiện được tác dụng của lá đu đủ với điều trị ung thư là ngăn ung thư phát triển trong đó có: ung thư gan, ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung… Một nghiên cứu tại Mỹ chỉ ra rằng lá đu đủ có thể tăng lượng bạch huyết cầu trong cơ thể để loại bỏ tế bào ung thư gan và hỗ trợ tiêu diệt chúng. Đồng thời lá đu đủ cũng làm giảm kết dính hay di chuyển của chất nền ngoại bào. Bạn chỉ nên điều trị nếu được bác sĩ đồng ý và chỉ mang tính chất bổ trợ. Bệnh nhân nên điều trị ung thư gan với lá đu đủ nếu được bác sĩ đồng ý và chỉ mang tính chất bổ trợ. 2.3 Hướng dẫn chữa ung thư bằng lá đu đủ Phương pháp này sẽ áp dụng tùy theo tình trạng bệnh mà sẽ khác nhau cụ thể như sau: – Đối với bệnh nhân ung thư trong giai đoạn đầu Lá đu đủ sau khi rửa và thái nhỏ thì sẽ đem rang khô. Sả bỏ lá rửa sạch sau đó bóc lớp vỏ bên ngoài, sau đó cắt lát nhỏ khoảng 2cm rồi đem phơi khô nắng. Đun sả và lá đu đủ với 1 lít nước khoảng 30 phút với tỷ lệ: 10g sả và 90g lá đu đủ sau đó uống khi còn ấm ấm. – Trường hợp tình trạng ung thư đã tiến triển Lấy 60g lá đu đủ khô cho vào ly với nửa lít nước nóng và uống thay nước lọc mỗi ngày. Tuy nhiên bạn cần lưu ý không nên uống nhiều ngày vì có thể bị thiu. Bạn hãy uống cho đến khi cơn đau giảm hẳn thì đổi sang uống ngày 3 ly trong khoảng 3 tháng. – Đối với bệnh nhân ung thư gan trong giai đoạn cuối chia thành 3 đợt Uống 4 ngày đầu: 2 muỗng lá đu đủ khô với nửa lít nước nóng, ngày thứ 5 trở đi dùng 3 muỗng lá đu đủ khô với nửa lít nước nóng. Khi cơn đau dứt hẳn thì uống 2 muỗng lá đu đủ khô với nửa lít nước nóng. 2.4 Bệnh nhân nên chọn lá đu đủ thế nào trong điều trị ung thư gan Người bệnh nên dùng lá đu đủ khô thay vì các lá còn tươi bởi lá tươi đắng, khó kiểm soát hàm lượng nhựa ở lá và cũng khó điều chỉnh vị đậm nhạt. Bạn nên chọn những lá bánh tẻ, không dùng lá úa hay héo vàng vì chất mủ đã mất nhiều. Lưu ý khi cắt lá đu đủ xong bạn không nên rửa và việc sao rang lá đu đủ cũng giảm dược tính của lá đu đủ. Lá đu đủ phơi khô có thể sắc lên uống như trà tuy nhiên bệnh nhân lưu ý chỉ dùng đủ liều lượng trong ngày và có thể sắc trong nồi để dược chất tiết ra nhiều. Nếu có thêm sả thì thường dễ uống hơn. Lá đu đủ phơi khô có thể sắc uống như trà chữa ung thư gan 3. Những lưu ý quan trọng khi chữa ung thư gan với lá đu đủ Hiện nay, chưa có một nghiên cứu nào cho thấy ung thư gan có thể chữa khỏi bằng lá đủ đủ nên vẫn khó có thể khẳng định hiệu quả hay mức độ an toàn của phương pháp dân gian này. Nếu như bạn có mong muốn điều trị với lá đu đủ thì cần lưu ý như sau: – Không tùy ý sử dụng nước lá đu đủ mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ – Không phụ thuộc hay tin tưởng hoàn toàn vào điều trị ung thư gan bằng lá cây đu đủ khô – Thăm khám định kỳ ung thư và điều trị theo phác đồ của bác sĩ – Ăn uống, chế độ nghỉ ngơi định kỳ hợp lý – Giữ lối suy nghĩ tích cực và tinh thần thoải mái để đạt hiệu quả điều trị tốt. Trên đây chúng tôi đã giải đáp câu hỏi về chữa trị ung thư gan bằng lá đu đủ có đem lại hiệu quả không và những vấn đề liên quan đến phương pháp điều trị ung thư dân gian này. Đồng thời cũng có một số lưu ý cho bệnh nhân trong quá trình sử dụng lá đu đủ để hỗ trợ điều trị ung thư. Người bệnh hãy tham khảo kĩ với bác sĩ trước khi thực hiện bất kì phương pháp điều trị nào để có được hiệu quả tốt và an toàn cao.
thucuc
1,209
- Đơn vị y tế đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng chỉ CAP và thực hiện song hành 2 chứng chỉ xét nghiệm quốc tế CAP, ISO 15189-2012 Để đáp ứng được trên 2. Đặc biệt, để xét nghiệm khẳng định niềm tin và bảo đảm cam kết về kết quả nhanh chóng, kịp thời và tin cậy, Trung tâm đã đi đầu cả nước áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ở trong nước và quốc tế, trong đó tiêu biểu là tiêu chuẩn ISO 15189:2012. ISO 15189:2012 - Tiêu chuẩn quốc tế quốc tế quy định dành riêng cho các phòng xét nghiệm y tế. Tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên các yêu cầu của ISO 17025 và ISO 9001, đồng thời, bổ sung thêm các yêu cầu bảo đảm chất lượng khác liên quan đến lĩnh vực thử nghiệm y tế. Để được công nhận đạt ISO 15189:2012, đòi hỏi mỗi Phòng Xét nghiệm phải đáp ứng được 15 yêu cầu về quản lý và 10 yêu cầu về kỹ thuật bao gồm năng lực, tay nghề nhân sự xét nghiệm, kiểm soát môi trường, kiểm soát thiết bị xét nghiệm, công tác chuẩn bị trước xét nghiệm, kiểm soát quá trình thực hiện xét nghiệm... Đáp ứng được những tiêu chuẩn nghiêm ngặt đó, nên kết quả xét nghiệm thực hiện ở Phòng Xét nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO 15189:2012 sẽ được liên thông và thừa nhận kết quả giữa các đơn vị y tế... và tiếp tục được chỉ đạo thực hiện trên hệ thống tại các đơn vị khác. Do đó, bên cạnh áp dụng quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2012, đơn vị tiếp tục thực hiện quy trình quản lý và kỹ thuật theo tiêu chuẩn CAP (tên viết tắt của Hiệp hội Bệnh học Hoa Kỳ - College of American Pathologists).000 phòng thí nghiệm ở hơn 50 quốc gia trên thế giới. Cơ quan này cung cấp các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng xét nghiệm, cung cấp cơ hội học hỏi, phát triển toàn diện để phòng xét nghiệm có thể hỗ trợ tốt nhất các bác sĩ trong khâu đưa ra chẩn đoán điều trị chính xác cho bệnh nhân thông qua kết quả xét nghiệm. Bám sát theo checklist của CAP, Trung tâm Xét nghiệm (TTXN) đã xây dựng bộ tiêu chí quản lý chất lượng bảo đảm giám sát được tất cả các bước gồm trước, trong và sau xét nghiệm, cụ thể như sau: Trước xét nghiệm: Khu vực nhận mẫu có thể coi là một chốt kiểm soát mẫu đầu vào của TTXN nên Trung tâm luôn tuân thủ các quy trình chuẩn về bảo quản và vận chuyển mẫu theo các checklist của CAP. Mỗi mẫu chuyển về TTXN đều được nhận mẫu qua phần mềm, từ đó có thể kiểm soát chất lượng của từng mẫu, đảm bảo đúng thông tin hành chính và xác nhận chính xác khách hàng. Thêm vào đó, TTXN luôn có một đội ngũ các cán bộ chuyên về việc kiểm soát mẫu đầu vào, từ đó đảm bảo tất cả các mẫu khi được chuyển lên các phòng xét nghiệm chuyên môn đều đạt về mặt chất lượng. Thông qua phần mềm LIS, các mẫu lỗi đều được ghi nhận, theo dõi và thông báo trực tiếp đến các cán bộ lấy mẫu. TTXN luôn cam kết mẫu được nhận trong vòng 15 phút kể từ thời điểm mẫu được bàn giao tại phòng xét nghiệm. Trong xét nghiệm: Các xét nghiệm đều tuân thủ quy trình SOP. Quy trình đều được xây dựng dựa trên các checklist của CAP và có sự xem xét của chuyên gia đầu ngành trong từng lĩnh vực xét nghiệm. Ngoài ra, chương trình ngoại kiểm định kỳ còn được đánh giá đạt theo các tổ chức trong nước và quốc tế khác như Biorad, Randoc, Trung tâm phòng chống Lao Quốc gia... Tham gia so sánh liên phòng với các phòng xét nghiệm tham chiếu khác đảm bảo kết quả xét nghiệm luôn có độ tin cậy, chính xác cao. Sau xét nghiệm: TTXN có quy trình kiểm soát tài liệu hồ sơ và quy trình lưu cũng như hủy mẫu bệnh phẩm sau khi phân tích dựa theo các checklist của CAP.
medlatec
725
Những thói quen khiến tuyến giáp gặp nguy hiểm Không chỉ gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày, rối loạn tuyến giáp còn khiến bạn đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Để tránh tình trạng này bạn không nên thực hiện những thói quen sau: 1. Ăn kiêng ít chất béo Không chỉ gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày, rối loạn tuyến giáp còn khiến bạn đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng Chế độ dinh dưỡng ăn kiêng là biện pháp hữu hiệu cho bất cứ ai muốn giảm cân nặng của mình. Tuy nhiên, theo Wilfred Marion, nhà nghiên cứu kiêm tư vấn y khoa tại Trung tâm Sức khỏe Memorial Sloan-Kettering thuộc Đại học Weill Cornell Medical College, New York (Mỹ), khẩu phần ăn quá ít mỡ sẽ làm rối loạn quá trình tuần hoàn và khả năng sản sinh nội tiết tố trong cơ thể, làm cho hoạt động của tuyến giáp bị xáo trộn nghiêm trọng. 2. Tiêu thụ quá nhiều đậu nành Theo chuyên gia dinh dưỡng Clare McKindley tại Trung tâm y tế Ronald Reagan UCLA, California (Hoa Kỳ), đậu nành là loại thực phẩm rất tốt cho bất kì chế độ dinh dưỡng nào bởi chúng không chứa quá nhiều calo. Tuy nhiên, loại thực phẩm này có thể gây nhiều trở ngại cho quá trình tiêu hóa và làm xáo trộn hormone nếu tiêu thụ quá nhiều. Bên cạnh đó, đậu nành còn có khả năng ngăn cơ thể hấp thu i-ốt từ thực phẩm, khiến chức năng tuyến giáp suy giảm đáng kể. 3. Sắp xếp lịch trình sinh hoạt không phù hợp Sắp xếp kế hoạch không hợp lý, thiếu thời gian nghỉ ngơi có thể khiến cơ thể mệt mỏi. Vì thế bạn nên bố trí lịch thư giãn, hoạt động điều độ, kết hợp cùng các bài tập yoga là cách hữu hiệu giúp cơ thể không rơi vào trạng thái quá tải. 4. Uống quá nhiều nước ngọt Đậu nành có thể gây nhiều trở ngại cho quá trình tiêu hóa và làm xáo trộn hormone nếu tiêu thụ quá nhiều. Theo Deborah Levy, dược sĩ học kiêm nhà tư vấn y khoa trung tâm Sức khỏe Carrington Farms cho biết, lạm dụng loại đồ uống này sẽ không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chất nhân tạo trong nước có gas có khả năng tạo môi trường độc hại, ngăn chặn quá trình tiếp nhận hormone tuyến giáp của các thụ thể trong cơ thể. 5. Có chế độ ăn quá nhiều chất béo thực vật Hoạt động của tuyến giáp phụ thuộc rất nhiều vào sự cân bằng của các hormone trong cơ thể vì thế, dù bạn bổ sung quá nhiều loại chất gì cũng không hề tốt. Emmanuel Abraham, nhà nghiên cứu y sinh tại Bệnh viện Bumrungrad International (Bangkok, Thái Lan) chia sẻ, dù không mang nhiều ảnh hưởng tiêu cực như chất béo động vật, nhưng các loại chất béo, bơ thực vật vẫn có khả năng gây ra rối loạn tiêu hóa. Ăn quá nhiều dầu thực vật cũng không tốt cho tuyến giáp Hệ quả của hiện tượng này là các phân tử mỡ dư thừa dễ dàng xâm chiếm thành mạch và tấn công các bộ phận ít khả năng tự bảo vệ như tuyến giáp. 6. Tiêu thụ quá nhiều đường Koushik Shaw, dược sĩ kiêm nhà sáng lập Viện nghiên cứu Austin Urology cho biết, đường có khả năng hút nước và các khoáng chất từ cơ thể, khiến tình trạng rối loạn trong cơ thể khó kiểm soát nếu tiêu thụ quá nhiều. Vì thế hạn chế loại chất này trong chế độ dinh dưỡng cũng giúp giảm thiểu những vấn đề từ tuyến giáp.
thucuc
648
Các di chứng thường gặp sau tai biến mạch máu não Tai biến mạch máu não là một bệnh lý nguy hiểm và có thể để lại di chứng nặng nề nếu như không được thăm khám và điều trị kịp thời. Do đó việc điều trị và phục hồi chức năng sau tai biến là việc làm cần thiết để đảm bảo người bệnh có cuộc sống tốt hơn. 1. Phân loại tai biến mạch máu não Tai biến mạch máu não (hay còn được gọi là đột quỵ) là một dạng tổn thương xảy ra khi não không được cung cấp đủ oxy do dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn. Thiếu oxy và các chất dinh dưỡng khiến tế bào não chết nhanh. Vì thế, các cơn đột quỵ xảy ra không được cấp cứu kịp thời có thể để lại di chứng nặng nề, thậm chí là tử vong.Có thể chia tai biến mạch máu não thành 3 loại chính:Tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ: Là loại phổ biến nhất với khoảng 87% số ca mắc tính trong tổng số trường hợp bị tai biến. Nó xảy ra khi vì một lý do, ví dụ như: động mạch bị tắc nghẽn khiến máu không thể lưu thông cung cấp oxy cho não.Tai biến mạch máu não do xuất huyết não: Xảy ra khi một động mạch não bị vỡ do phình to hoặc do sự dị dạng của hệ thống mạch máu não. Có thể xảy ra ở trong não hoặc giữa não với hộp sọ.Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Một số người có thể gọi đây là cơn đột quỵ nhỏ (ministroke). TIA có thể xuất hiện khi sự lưu thông máu đến một phần của não không đủ trong một khoảng thời gian ngắn. Nhìn chung đây là trường không nguy hiểm, ít để lại biến chứng nghiêm trọng. Não sẽ hoạt động bình thường trở lại khi nhận đủ lượng máu cung cấp. Cơn thiếu máu não thoáng qua 2. Các nguyên nhân gây tai biến mạch máu não Một số yếu tố nguy cơ dẫn đến tai biến mạch máu não có thể kể đến như:Tuổi: Những người trong độ tuổi từ 55 trở lên có nguy cơ mắc tai biến mạch máu não cao hơn những nhóm khác.Cân nặng: Thừa cân béo phì là một trong số nguyên nhân dẫn tới tai biến mạch máu não.Tiền sửa mắc tai biến mạch máu não hoặc trong gia đình có người bị tai biến mạch máu não.Có tiền sử mắc một số bệnh như: tăng huyết áp, đái tháo đường, cholesterol máu cao (mỡ máu cao), các bệnh liên quan đến tim mạch...Ít vận động. Sử dụng nhiều chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá, ma túy...Nhiều nghiên cứu còn chỉ ra rằng nam giới có nguy cơ mắc và tử vong do tai biến mạch máu não cao hơn nữ giới.Nếu tai biến mạch máu não được chẩn đoán, cấp cứu kịp thời sẽ hạn chế được tối đa di chứng. Việc phát hiện muộn tai biến mạch máu não có thể để lại những hậu quả nặng nề như liệt tạm thời hoặc vĩnh viễn, mất trí nhớ thậm chí là tử vong. 3. Các di chứng thường gặp sau tai biến mạch máu não Dưới đây là một số biến chứng có thể xảy ra với người mắc tai biến mạch máu não:Liệt: Có thể liệt một số bộ phận trên cơ thể như tay hay chân hoặc liệt nửa người.Khó khăn trong việc nói hoặc nuốt: Tai biến mạch máu não có ảnh hưởng đến việc kiểm soát cơ miệng khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc ăn uống và diễn đạt suy nghĩ của mình qua lời nói biểu hiện: nói ngọng, nói lắp, nhiều trường hợp không nói được.Rối loạn nhận thức: Là một trong những biến chứng nặng nề nhất khiến người bệnh. Theo đó, tình trạng sa sút trí tuệ, gặp khó khăn trong việc suy nghĩ, lý luận, phán đoán chậm chạp, hay quên, suy giảm hoặc thậm chí mất trí nhớ.Rối loạn cảm xúc: Những bệnh nhân tai biến mạch máu não thường khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc, dễ dẫn đến trầm cảm.Đau: Xuất hiện ở các bộ phận bị ảnh hưởng bởi tai biến mạch máu não.Giảm hoặc mất khả năng tự chăm sóc: Những bệnh nhân tai biến mạch máu não cần sự chăm sóc nhiều hơn từ người thân. Họ có thể gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày thậm chí chỉ có thể nằm một chỗ nếu gặp tai biến nặng. Rối loạn cảm xúc là một trong những biến chứng có thể xảy ra sau tai biến mạch máu não 4. Biện pháp phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não não nặng Hồi phục chức năng sau tai biến mạch máu não phụ thuộc vào mức độ của loại biến chứng mà người bệnh gặp phải. Ví dụ: Giúp họ tập đi lại trong trường hợp mất vận động chân, tập nói và ăn uống trong trường hợp mất vận động cơ mặt hay giúp người bệnh cải thiện khả năng tư duy, phán đoán trong trường hợp bị rối loạn nhận thức...Biến chứng thường gặp nhất sau tai biến là liệt, liệt một bộ phận hoặc liệt nửa người nhất là trong những ca tai biến mạch máu não nặng. Chính vì thế các bài tập có thể giúp bệnh nhân lấy lại một phần hoặc toàn bộ khả năng vận động.Người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập phục hồi chức năng tại bệnh viện. Tuy nhiên, chừng đó là chưa đủ vì điều này cần thực hiện liên tục trong một khoảng thời gian dài, do đó sau khi trở về nhà bệnh nhân vẫn cần tiếp tục tập luyện mới đem lại kết quả hồi phục sau di chứng tăng cao.Dưới đây là một số bài tập hữu ích hỗ trợ hồi phục vận động rất tốt tại nhà:Bài tập chân: Ngồi thẳng trên ghế, cố gắng đưa chân trái lên song song với sàn nhà rồi từ từ hạ xuống, sau đó đến chân phải và tuần tự lặp đi lặp lại với 2 chân như vậy với 10 lần mỗi bên.Xoay người: Ngồi thẳng, đặt tay phải vào phía bên ngoài đùi trái sau đó nhẹ nhàng xoay người sang trái, trở lại tư thế bình thường và làm tương tự với bên phải, mỗi bên 15 lần.Bài tập co gối: Nằm ngửa, duỗi thẳng 2 chân. Từ từ co một chân lên, dùng 2 tay giữ đầu gối và kéo chân này về phía ngực, giữ như thế từ 5-10 giây rồi trở lại vị trí ban đầu, làm tương tự với chân còn lại. Mỗi chân tập động tác này từ 10-15 lần. Bài tập cánh tay: Bài tập này tương tự như việc nâng tạ đơn, tuy nhiên ban đầu nên tập với tay không sau đó mới tăng dần trong lượng của mà người bệnh cầm.Bài tập vai: Đặt một chai nước hoặc bất kỳ vật nào đó trên bàn, cố gắng duỗi thẳng hết mức cánh tay bên tay liệt để với lấy chai nước. Thực hiện động tác 5 lần, mỗi lần để chai nước cách xa thêm một chút.Bài tập cổ tay: Cầm một chai nước bên tay liệt, sử dụng cổ tay nâng lên và hạ xuống chai nước, lặp lại động tác này 10 lần.Một điểm cần lưu ý khi thực hiện các bài tập tại nhà là nên để cơ thể dần làm quen với các động tác. Việc quá cố gắng thực hiện có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng. Tập luyện tại nhà để hỗ trợ phục hồi vận động Tai biến mạch máu não là bệnh nguy hiểm, nếu không được phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời có thể dẫn đến tử vong. Vì thế khi thấy xuất hiện các triệu chứng của bệnh tai biến mạch máu não, người thân cần đưa người bệnh đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị. Với những bệnh nhân tai biến mạch máu não cần kiên trì trong việc luyện tập hồi phục vận động để giảm bớt gánh nặng bệnh tật cho chính bản thân và gia đình.com, mayoclinic.org, webmd.com, medicinenet.com, flintrehab.com
vinmec
1,406
Cách chiến thắng cảm giác mệt mỏi do điều trị ung thư Trong quá trình điều trị ung thư, người bệnh thường bị mỏi mệt, do bản thân bệnh ung thư hoặc do các tác dụng phụ của điều trị. Trong khi đó, yếu tố tâm lý, sự phấn chấn lại đóng vai trò rất quan trọng để bạn chiến thắng căn bệnh này. Vậy làm thế nào để loại bỏ các cơn mỏi mệt này? 1. Nguyên nhân gây ra cảm giác mệt mỏi khi điều trị ung thư? Nguyên nhân gây ra cảm giác mệt mỏi liên quan đến ung thư hiện vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, sau đây là một số tình trạng phổ biến có thể gây ra:Do ảnh hưởng của các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị, xạ trị, liệu pháp hormone, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc phẫu thuật. Thông thường, tình trạng cảm giác mệt mỏi này sẽ hồi phục sau khi kết thúc quá trình điều trị. Tuy nhiên, một số trường hợp tình trạng này sẽ kéo dài.Thiếu máu cũng có thể gây ra cảm giác cảm giác mệt mỏi kéo dài. Nếu tình trạng thiếu máu quá nặng, bạn có thể phải cần được truyền máu để giúp tăng lượng máu đi nuôi cơ thể.Ăn uống kém, thiếu chất do chế độ ăn không đủ năng lượng. Ngoài ra, bệnh ung thư hoặc các thuốc điều trị ung thư cũng gây lạt miệng, đắng miệng, hoặc mất cảm giác ăn ngon.Các triệu chứng khác như đau đớn, khó thở hoặc tụ dịch cũng có thể là một nguyên nhân gây ra cảm giác mệt mỏi. 2. Cảm giác mệt mỏi sẽ “làm hại” bạn ra sao? Cảm giác mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động của bạn. Sau đây là một vài triệu chứng biểu hiện cho cảm giác mệt mỏi bạn có thể sẽ gặp phải:Gặp khó khăn trong các công việc rất nhỏ, thậm chí là việc hằng ngày như mặc quần áo, tắm rửa hoặc đi vệ sinh.Cảm giác mất hết sức lực, như thể bạn luôn muốn nằm bẹp cả ngày trên giường.Cảm giác không có sức để làm bất cứ công việc gì cả.Mất tập trung, khó khăn trong suy nghĩ, nói chuyện, giao tiếp cũng như quyết định một điều gì đó.Rất khó để ghi nhớ một điều gì.Cảm giác khó thở ngay cả sau khi hoạt động rất nhẹ nhàng.Chóng mặt hoặc nặng đầu.Khó ngủ.Không còn hứng thú với quan hệ vợ chồng.Cảm thấy ủy mị, dễ buồn bực hơn bình thường. Cảm giác mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động của bạn 3. Kỳ diệu cuốn “Nhật ký cảm giác mệt mỏi” Để dễ dàng nói bác sĩ về tình trạng cảm giác mệt mỏi, cũng như giúp bạn tự kiểm soát cảm giác này, hãy làm một cuốn sổ "NHẬT KÝ CẢM GIÁC MỆT MỎI". Hàng ngày, sáng hoặc trưa, bạn nên tự đánh giá tình trạng cảm giác mệt mỏi của mình bằng số điểm từ 1 đến 6 và ghi lại vào nhật ký.Không cảm giác mệt mỏi.Cảm giác mệt mỏi nhẹ - có thể làm các công việc bình thường.Cảm giác mệt mỏi xảy ra thỉnh thoảng - có thể làm phần lớn các công việc một cách bình thường.Cảm giác mệt mỏi vừa – có thể làm một vài công việc, hoạt động nhưng cần nghỉ ngơi giữa các công việc.Cảm giác mệt mỏi nặng – gặp khó khăn trong đi lại cũng như các hoạt động hằng ngày, việc nhà như nấu ăn hoặc mua sắm.Cảm giác mệt mỏi rất nặng – cần nghỉ ngơi hoặc ngủ nguyên ngày.Với nhật ký, người bệnh ung thư sẽ biết được thời gian nào là lúc cảm thấy khỏe nhất để dành cho bản thân, gia đình hoặc những việc yêu thích. Với nhật ký này, bạn sẽ biết được thời gian nào là lúc cảm thấy khỏe nhất để dành cho bản thân, gia đình hoặc những việc yêu thích. Ngoài ra, bạn cũng biết việc gì đang lấy đi nhiều sức lực của mình để sắp xếp thay đổi. Đặc biệt là, nếu bác sĩ đang cho bạn thuốc uống điều trị cảm giác cảm giác mệt mỏi thì sổ nhật ký là thông tin hữu ích để theo dõi hiệu quả của thuốc và khi điểm cảm giác mệt mỏi tăng cao liên tục là lúc cần tái khám ngay.Bên cạnh đó, nhật ký cũng là nơi giúp bạn ghi nhận hiệu quả khi thử từng cách làm dưới đây. Nhật ký cũng là nơi giúp bạn ghi nhận hiệu quả 4. Hãy thử một số cách giúp bạn khỏe hơn khi cảm giác mệt mỏi Giấc ngủ ngon rất quan trọng để xua đi cảm giác cảm giác mệt mỏi trong điều trị ung thư. Do đó, bạn nên cố gắng duy trì giấc ngủ như bình thường. Sau đây là một vài mẹo để giúp bạn có giấc ngủ ngon hơn :Cố gắng ngủ đúng giờ và hình thành một thói quen. Tùy theo từng cá nhân, thời gian ngủ nên là 7 đến 8 giờ mỗi đêm hoặc theo nhu cầu.Giảm thiểu ánh sáng và tiếng ồn trong phòng ngủ của bạn.Hãy duy trì viết nhật ký để ghi nhận lại bất kỳ ý nghĩ nào làm bạn không ngủ được.Tập thể dục hay tập dưỡng sinh đều đặn hằng ngày vừa giúp giảm cảm giác mệt mỏi, lại vừa giúp bạn dễ có giấc ngủ ngon hơn. Chiến thắng cảm giác mệt mỏi là một trong những bí quyết để chiến thắng ung thư. Nếu bạn vẫn khó ngủ, bạn có thể ăn nhẹ hoặc uống nước ấm trước khi lên giường ngủ. Tránh uống những thức uống có chất kích thích như cà phê hoặc thuốc lá vào gần thời gian ngủ. Bạn cũng có thể thử các bài tập giúp tâm trí thoải mái hơn như thiền, nhớ lại một bản nhạc, đọc lại bảng chữ cái hoặc tập nghĩ ra một lá thư gửi cho người yêu thương....Bên cạnh việc có giấc ngủ ngon, việc lên kế hoạch cho các công việc hằng ngày một cách cẩn thận cũng là cách để giúp giảm bớt cảm giác cảm giác mệt mỏi.Hãy phân bố đều thời gian cho các công việc cho cả tuần và nếu gặp khó khăn, đừng ngại nhờ người khác giúp đỡ.Thay vì đến tận siêu thị hoặc chợ, bạn có thể tận dụng việc mua sắm online hoặc nhờ bà con thân thuộc mua sắm giúp.Hãy nấu các món ăn đơn giản và chia làm nhiều cữ trong ngày.Tắm trong bồn tắm thay vì tắm bằng vòi hoa sen và mặc các loại quần áo dễ dàng thay đổi.Nghe radio hoặc sách thay vì xem TVNếu nhà có trẻ nhỏ, bạn hãy chơi với chúg các trò chơi không cần phải di chuyển quá nhiều như chơi ô chữ, đố vui...Tránh lái xe khi bạn cảm giác cảm giác mệt mỏi vì có thể gây ra tai nạn.Cuối cùng, nếu bạn cảm giác cảm giác mệt mỏi kéo dài hoặc nặng lên, các bác sĩ có thể giúp tìm thêm các nguyên nhân khác gây ra cảm giác mệt mỏi và giúp bạn điều trị.
vinmec
1,223
Triệu chứng xơ gan thường gặp Triệu chứng sao mạch ở bệnh nhân xơ gan 1. Xơ gan  Tế bào gan khi bị tổn thương, sau một thời gian tự hồi phục tạo nên mô sẹo. Khi tế bào gan chưa kịp hồi phục, lại tiếp tục bị tổn thương sẽ làm gia tăng mô sẹo, dần dần hình thành xơ hóa gan. Những tổn thương mạn tính, không hồi phục này, kết hợp với sự hình thành nốt nhu mô tái sinh gan, gây nên hoại tử tế bào gan. Điều này làm xẹp khung nâng đỡ gan, dẫn đến sự lắng đọng của các tổ chức liên kết. Mạch máu trong gan giai đoạn này trở nên ngoằn ngoèo, khúc khủy, nhu mô còn lại phát triển thành từng nốt. 2. Triệu chứng xơ gan thường gặp 2.1 Giai đoạn đầu Giai đoạn đầu triệu chứng xơ gan rất mơ hồ, dễ nhầm lẫn với những bệnh lý khác: – Mệt mỏi, thiếu năng lượng, suy nhược cơ thể – Chán ăn, ăn không ngon, giảm cân không chủ đích – Buồn nôn, nôn, sốt nhẹ 2.2 Giai đoạn sau  Khi bệnh lý tiến triển mạnh hơn, tế bào gan bị tổn thương nặng, gây ảnh hưởng đến chức năng gan. Triệu chứng xuất hiện rầm rộ hơn: – Vàng da, vàng mắt, đặc biệt là củng mạc mắt vàng, nước tiểu đậm, phân trắng – Cảm giác ngứa ngáy trên da, sạm da – Cơ thể va chạm nhẹ cũng dễ bị bầm tím, chảy máu khó cầm, dễ chảy máu răng, chảy máu mũi – Dấu hiệu lòng bàn tay son, lòng bàn tay đỏ rực lên – Nốt sao mạch xuất hiện ở mặt, ngực, bụng… Nốt sao mạch là mao mạch bị giãn hình thành – Dịch thoát ra ngoại bào, gây nên hiện tượng phù tay chân, đặc biệt ở bàn chân, cẳng chân – Tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây thoát dịch ra ngoài, tụ dịch ổ bụng – Chất độc ở gan không lọc hết di chuyển lên não, gây lú lẫn, mất trí nhớ, tính cách hay cáu gắt – Đi ngoài phân đen, nôn ra máu – Giảm ham muốn tình dục, phụ nữ mãn kinh sớm, đàn ông teo tinh hoàn. Xơ gan ở giai đoạn đầu không rõ ràng, chỉ phát hiện khi đi khám 3. Nguyên nhân dẫn đến xơ gan  3.1 Triệu chứng xơ gan xuất hiện ở người lạm dụng rượu bia Sử dụng rượu bia liên tục có thể dẫn tới xơ gan. Những người không uống thường xuyên nhưng uống quá nhiều vào một ngày, hàng tháng có mấy lần như vậy, thì cũng là nguyên nhân kích hoạt xơ gan phát triển. 3.2 Nhiễm virus viêm gan Viêm gan B, C có thể dẫn tới xơ gan, ung thư gan. Virus viêm gan tấn công, làm tổn thương tế bào gan. Đặc biệt là những người bị viêm gan nhưng không phát hiện được bản thân bị viêm gan, sử dụng rượu bia, thức khuya nhiều dễ dẫn tới xơ gan nặng hơn. 3.3 Bệnh lý ở gan Một số bệnh lý ở gan dễ gây nên xơ gan: gan nhiễm mỡ do rượu và không do rượu, viêm gan tự miễn, nhiễm độc chì, nhiễm độc đồng, bệnh Wilson, thiếu alpha-1 antitrypsin, hemochromatosis, hội chứng Alagille, các bệnh về dự trữ glycogen… 3.4 Lạm dụng thuốc Lạm dụng thuốc làm tăng nguy cơ xơ gan: thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh, chống trầm cảm… 3.5 Nhiễm ký sinh trùng Ký sinh trùng làm tăng nguy cơ xơ gan: ký sinh trùng sốt rét, sán lá gan… Chúng làm tổn thương trực tiếp tại tế bào gan, gây nên hiện tượng xơ gan. 3.6 Bệnh lý đường mật Bệnh lý đường mật có thể dẫn tới xơ gan: tắc nghẽn ống mật, viêm túi mật, ung thư đường mật… Triệu chứng bệnh xơ gan thường ở giai đoạn đầu mờ nhạt, khó nhận biết 4. Chẩn đoán xơ gan dựa vào những chỉ số nào? Để chẩn đoán bệnh xơ gan, bác sĩ cần khai thác bệnh sử, khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu, siêu âm, thăm dò chức năng để biết được tình trạng bệnh như thế nào. 4.1 Tiền sử bệnh nhân có triệu chứng xơ gan Bệnh nhân sẽ được khai thác về tiền sử dụng rượu bia, chất kích thích về số lượng, tần suất sử dụng. Ngoài ra, người bệnh sẽ được hỏi về những thuốc đang sử dụng, chế độ ăn uống, sinh hoạt, tiền sử bệnh lý ở gia đình và bản thân, tiền sử bệnh viêm gan B, C. 4.2 Khám lâm sàng Bác sĩ sẽ kiểm tra triệu chứng trên da, niêm mạc mắt, tình trạng giãn mạch ở da mặt, da ngực, lòng bàn tay, tình trạng phù thũng ở chân. Ngoài ra bác sĩ còn ấn bụng, kiểm tra điểm đau khu trú và hình dạng nội tạng có bất thường hay không. Nghe tim phổi, bụng… tìm điểm bất thường trên thực thể. 4.3 Xét nghiệm máu Một số xét nghiệm cơ bản có thể phát hiện tình trạng xơ gan: Nồng độ albumin, yếu tố đông máu, nồng độ men gan, bilirubin, điện giải, sắt, kháng thể, creatinin, alpha-fetoprotein, test nhanh virus viêm gan B, C, kiểm tra nồng độ virus trong cơ thể… Mỗi tình trạng bệnh nhân bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm thích hợp để kiểm tra, không bệnh nhân nào giống bệnh nhân nào. Một số chỉ số thay đổi cảnh báo xơ gan: – Nồng độ albumin thấp – Yếu tố đông máu thiếu, thấp hơn bình thường – Men gan tăng, bilirubin tăng – Hạ Natri – Nồng độ sắt cao (cảnh báo bệnh huyết sắc tố). – Trong máu có thành phần tự kháng thể (cảnh báo viêm gan tự miễn hoặc xơ gan ứ mật nguyên phát). – Bạch cầu tăng, cảnh báo nhiễm trùng. – Creatinin tăng, cảnh báo chức năng thận suy yếu. – Alpha-fetoprotein tăng cao cảnh báo có ung thư tế bào gan. – Kiểm tra chỉ số hematocrit, số lượng hồng cầu thấp, cảnh báo tình trạng thiếu máu. 4.4 Chẩn đoán hình ảnh Bác sĩ sẽ thấy được những tổn thương bên trong nội tạng cơ thể thông qua sự giúp đỡ của chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, CT, MRI. Những phương pháp này giúp bác sĩ có thể thấy rõ được hình dạng, kết cấu của gan, tình trạng xơ hóa gan, đo lường được kích thước gan, chất béo trong gan, lượng dịch tích tụ trong ổ bụng. Bác sĩ có thể siêu âm ổ bụng kết hợp siêu âm đo đàn hồi mô gan để kiểm tra chính xác hơn. Một số trường hợp, bác sĩ yêu cầu nội soi để kiểm tra tình trạng giãn mạch, chảy máu, thực hiện nút mạch sớm để ngăn chặn nguy cơ mất máu cho bệnh nhân. 4.5 Sinh thiết Trường hợp bệnh nhân có tổn thương khu trú, xét nghiệm có những chỉ số bất thường cảnh báo xơ gan, ung thư gan. Bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện chỉ định sinh thiết gan. Phương pháp này là phương pháp có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán xác định bệnh lý ở gan. Xơ gan nếu được phát hiện và điều trị sớm sẽ có khả năng phục hồi cao hơn. Tuy nhiên, nếu điều trị khi có những triệu chứng rầm rộ, khả năng phục hồi là khó hơn. Lúc này, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị giảm nhẹ, bảo tồn, ngăn chặn phát triển và tránh ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận.
thucuc
1,297
Nguyên nhân viêm tuyến vú là gì? Tuyến vú là bộ phận quan trọng của hệ nội tiết, chịu trách nhiệm sản xuất và tiết ra sữa sau khi sinh con. Khi tuyến vú bị viêm, điều này có thể gây ra những khó khăn không nhỏ cho phụ nữ, đặc biệt trong thời kỳ đang cho con bú. Vì vậy, cần tìm hiểu rõ nguyên nhân viêm tuyến vú để phòng ngừa bệnh lý này.  1. Viêm tuyến vú là bệnh gì? Viêm tuyến vú là tình trạng nhiễm trùng mô tuyến vú khiến cho vú có dấu hiệu sưng, đỏ, nóng và đau. Viêm tuyến vú thường xảy ra nhiều nhất khi phụ nữ cho con bú nhưng đôi khi có thể xảy ra ở phụ nữ không cho con bú và nam giới. Viêm tuyến vú đôi khi khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức và khó khăn khi chăm sóc em bé. Hình ảnh tuyến vú bị viêm 2. Triệu chứng viêm tuyến vú – Đau ngực và cảm giác đau nhức: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của viêm tuyến vú. Phụ nữ thường mô tả cảm giác đau nhức, đau nhẹ hoặc cảm giác nặng nề và khó chịu ở vùng tuyến vú. Đau có thể lan rộng xuống cả hai bên núm vú hoặc tập trung ở một bên. – Sưng tuyến vú: Tuyến vú bị sưng to hơn so với bình thường. Sưng có thể là ở một phần nhất định hoặc lan rộng khắp tuyến vú. Núm vú bị đỏ và sưng lên, và khi chạm vào có thể gây ra đau đớn. – Nóng rát và tức ngực: Phụ nữ có thể cảm thấy nóng rát, tức ngực và cảm giác chảy máu tới vùng vú. – Mệt mỏi và cảm giác ốm yếu: Viêm tuyến vú có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và ảnh hưởng đến tinh thần, làm phụ nữ cảm thấy ốm yếu và không thoải mái. – Sốt và cảm giác rối loạn: Trong một số trường hợp, viêm tuyến vú có thể gây ra sốt và cảm giác rối loạn, dẫn đến khó chịu và khó ngủ. – Tạo thành mủ: Trong một số trường hợp nặng, vi khuẩn có thể tạo thành mủ trong tuyến vú, làm cho núm vú cảm giác sưng và đau hơn. 3. Nguyên nhân viêm tuyến vú Nguyên nhân viêm tuyến vú có thể liên quan đến các yếu tố sau: 3.1. Tắc ống dẫn sữa Tắc ống dẫn sữa là một nguyên nhân phổ biến gây viêm tuyến vú. Khi phụ nữ cho con bú, sữa từ tuyến vú được vận chuyển thông qua các ống dẫn sữa đến núm vú để bé bú. Tuy nhiên, đôi khi ống dẫn sữa có thể bị tắc, thường do sữa bị tụ tạo thành cục, không lưu thông được. Tắc ống dẫn sữa là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến sự viêm nhiễm và viêm tuyến vú. 3.2. Vi khuẩn xâm nhập vào tuyến vú Một trong những nguyên nhân chính của viêm tuyến vú là do vi khuẩn xâm nhập vào tuyến vú thông qua các lỗ nhỏ ở da của vùng vú hoặc qua cơ quan núm vú. Vi khuẩn từ môi trường bên ngoài, như là vi khuẩn Staphylococcus aureus, thường là nguyên nhân chính của sự nhiễm trùng tuyến vú. Khi vi khuẩn xâm nhập và phát triển trong môi trường ẩm ướt và ấm áp của tuyến vú, chúng gây ra sự viêm nhiễm và triệu chứng viêm tuyến vú. 3.3. Từng bị viêm tuyến vú khi cho con bú Nếu phụ nữ đã từng trải qua viêm tuyến vú trong quá khứ khi đang cho con bú, có nguy cơ cao hơn bị tái phát viêm tuyến vú trong các lần cho con bú tiếp theo. 3.4. Núm vú bị nứt là nguyên nhân viêm tuyến vú Một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra viêm tuyến vú là do núm vú bị đau hoặc nứt. Khi núm vú bị tổn thương, vi khuẩn có thể xâm nhập dễ dàng và gây ra sự viêm nhiễm trong tuyến vú. 3.5. Áo ngực chật hoặc có áp lực ở ngực Mặc áo ngực chật hoặc tạo áp lực lên ngực, như khi sử dụng đai an toàn trong xe ôtô hoặc đeo túi nặng, có thể hạn chế dòng sữa trong tuyến vú. Điều này có thể làm cho sữa tăng tiết trong tuyến vú và gây ra viêm tuyến vú. Mặc áo ngực chật là một trong những nguyên nhân gây viêm tuyến vú 3.6. Kỹ thuật chăm sóc vú không đúng cách Cách chăm sóc vú không đúng cách, như không vệ sinh sạch sẽ núm vú, không tháo rửa tay trước khi cho con bú, hoặc không lưu thông đủ sữa từ tuyến vú, cũng có thể là nguyên nhân gây ra viêm tuyến vú. 3.7. Quá căng thẳng là nguyên nhân viêm tuyến vú Tình trạng căng thẳng cả về thể chất lẫn tinh thần có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và làm suy yếu sức đề kháng của cơ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và gây ra viêm tuyến vú. 3.8. Dinh dưỡng kém Dinh dưỡng của người phụ nữ không đủ hoặc thiếu các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là trong giai đoạn cho con bú, có thể làm suy yếu sức đề kháng và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây viêm tuyến vú. 4. Cách điều trị viêm tuyến vú 4.1. Thuốc kháng sinh Nếu viêm tuyến vú là do nhiễm trùng vi khuẩn, bác sĩ thường sẽ kê đơn thuốc kháng sinh để giết các vi khuẩn gây ra nhiễm trùng. Rất quan trọng là phải tuân thủ liều lượng và thời gian dùng thuốc như được chỉ định bởi bác sĩ. 4.2. Thuốc giảm đau Để giảm triệu chứng đau và sưng, bạn có thể dùng thuốc giảm đau an toàn cho việc cho con bú, như paracetamol hoặc ibuprofen. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhà sản xuất thuốc nếu bạn đang cho con bú để được tư vấn về loại thuốc phù hợp và liều lượng. 4.3. Tránh để vú mẹ đầy sữa khi cho con bú Xoa bóp vú trong khi cho con bú giúp giảm nguy cơ viêm tuyến vú Khi vú mẹ đầy sữa, nhu cầu tiết sữa cần được đáp ứng. Cho bé bú thường xuyên và hết sữa một vú trước khi chuyển sang vú kia. Điều này giúp giảm áp lực trong tuyến vú và giảm nguy cơ viêm tuyến vú. 4.4. Xoa bóp vú trong khi cho con bú Trong quá trình cho con bú, hãy kiểm tra cẩn thận vú và đảm bảo cho bé bú đúng cách. Nếu phát hiện có tổn thương hoặc tắc ống dẫn sữa, hãy xoa bóp nhẹ nhàng vú để giúp lưu thông sữa và giảm tình trạng sưng tấy. 4.5. Chườm ấm bầu vú Đặt bầu vú ấm (nóng ẩm hoặc bình chữa cháy đựng nước ấm) lên tuyến vú có thể giúp giảm sưng đau và giúp sữa lưu thông tốt hơn. 4.6. Thay đổi tư thế cho con bú Nếu bé có tác động không đúng hoặc tạo áp lực không đối xứng lên vú, hãy thử thay đổi tư thế cho con bú để giảm áp lực lên tuyến vú.
thucuc
1,261
Công dụng thuốc Eumovate Cream Eumovate Cream là thuốc bôi ngoài da với thuộc nhóm Corticosteroid. Thuốc Eumovate Cream được dùng tại chỗ để điều trị các triệu chứng viêm da và ngứa của các bệnh lý ngoài da có đáp ứng với steroid. Liều dùng, cách dùng và lưu ý sử dụng cũng như bảo quản thuốc Eumovate Cream sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Eumovate Cream là thuốc gì? Thuốc Eumovate Cream được xếp vào nhóm thuốc dùng ngoài da, được chỉ định trong điều trị các triệu chứng viêm và ngứa các bệnh ngoài da đáp ứng với steroid. Thuốc Eumovate Cream được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da, với hoạt chất chính là Clobetason Butyrate 0.05%.Thành phần tá dược trong 1 ống thuốc Eumovate Cream: Glycerol, Glycerol monostearate, Cetostearyl alcohol, Beeswax substitute 6621, Arlacel 165, Chlorocresol, Dimeticone 20, Natri citrate, Nước tinh khiết, Citricacid monohydrate. 2. Thuốc Eumovate Cream có tác dụng gì Thuốc Eumovate Cream có công dụng chính là làm giảm các triệu chứng viêm và ngứa của các bệnh ngoài da có đáp ứng với steroid.Clobetason Butyrate là dẫn xuất tổng hợp của cortisone, chất này có tác dụng kháng viêm, chống tăng sinh, ức chế hệ miễn dịch và co mạch khi được sử dụng trực tiếp lên da.Là một cortisteroid, Clobetason Butyrate tại chỗ có tác dụng chống viêm thông qua nhiều cơ chế để ức chế phản ứng dị ứng ở giai đoạn cuối. Cụ thể là giảm tế bào mast, hoạt hóa bạch cầu ái toan, giảm sản xuất cytokine bởi tế bào bạch cầu lympho, bạch cầu đơn nhân, tế bào mast và bạch cầu ái toan, ngoài ra còn ức chế chuyển hóa của axit arachidonic.Khi dùng trên da, Clobetason Butyrate liên kết với các thụ thể tế bào chất trong tế bào da và trong da, điều này sẽ làm hình thành các protein ức chế làm giảm hoạt động của các prostaglandin, kinin, histamin, enzym liposom và các chất trung gian nội sinh có khả năng gây viêm. Clobetason Butyrate có tác dụng làm ức chế sự di chuyển của quá trình đại thực bào, bạch cầu không thể vào được vùng da bị viêm, từ đó giúp giảm tình trạng ban đỏ, phù nề và ngứa.Clobetason Butyrate được hấp thu qua da bình thường khi dùng bằng cách bôi. Mức độ hấp thu sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như lượng thuốc bôi, tính toàn vẹn hàng rào biểu bì, chỗ bôi thuốc được băng kín trong thời gian lâu, mức độ viêm da và tình trạng bệnh. Sau khi hấp thu qua qua da thì hoạt chất này thông qua các con đường toàn thân giống như corticosteroid, hoạt chất này chuyển hóa ở gan.Về thải trừ, thuốc Eumovate Cream chủ yếu thải trừ qua thận và một số ít thải trừ qua mật. 3. Chỉ định sử dụng thuốc Eumovate Cream Thuốc Eumovate Cream bôi ngoài da được sử dụng chủ yếu trong những trường hợp sau:Người bệnh Viêm da cơ địa (chàm);Người bệnh Viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc dị ứng;Người bệnh Viêm da tiết bã;Người bệnh Hăm da do lót tã;Người bệnh Viêm tai ngoài;Người bệnh Viêm da do tiếp xúc với ánh sáng;Người bệnh Phản ứng côn trùng cắn;Sẩn ngứa.Thuốc Eumovate Cream có thể được sử dụng như liệu pháp duy trì giữa các đợt điều trị bằng steroid tại chỗ có hiệu lực mạnh hơn. 4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Eumovate Cream Chống chỉ định dùng thuốc Eumovate Cream trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với hoạt chất Clobetason Butyrate hoặc bất kỳ thành phần nào có trong tờ hướng dẫn sử dụng;Người bệnh mắc bệnh nhiễm trùng da chưa được điều trị như Herpes Simplex hoặc thủy đậu;Người bệnh đang bị bệnh trứng cá và trứng cá đỏ rosacea;Ngứa tại chỗ nhưng không viêm;Không dùng thuốc Eumovate Cream trên mụn thịt. 5. Liều dùng và cách sử dụng Eumovate Cream Cách dùng: Thuốc Eumovate Cream dùng theo đường bôi ngoài da. Cần làm sạch và khô vùng da trước khi sử dụng thuốc Eumovate Cream.Liều dùng thuốc Eumovate Cream cho người bị viêm da cơ địa (chàm):Lấy một lượng thuốc vừa đủ, tiến hành thoa nhẹ để phủ kín hoàn toàn vùng da bị viêm. Dùng 1-2 lần mỗi ngày cho đến khi tình trạng được cải thiện.Sau khi có biểu hiện tình trạng da viêm ổn định hơn,bớt viêm, người bệnh nên chuyển qua dùng thuốc có hiệu lực nhẹ hơn.Nếu người bệnh có sử dụng thuốc làm mềm da sau khi sử dụng thuốc Eumovate Cream, phải để cho Eumovate Cream có thời gian ngấm và hấp thu qua da.Cần đánh giá lại hoặc đổi phương pháp điều trị nếu tình trạng bệnh không cải thiện sau 4 tuần.Nếu đã kiểm soát được bệnh, nên giảm từ từ hoặc ngưng từ từ, xem xét điều trị duy trì bằng thuốc làm mềm da phù hợp.Các bệnh ngoài da có thể tái phát khi ngưng dùng đột ngột các thuốc corticosteroid tại chỗ, đặc biệt đối với các thuốc có hiệu lực cao như thuốc Eumovate Cream.Liều dùng thuốc Eumovate Cream ở trẻ em:Liều dùng cho trẻ em sẽ được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và xem xét tùy tình trạng viêm trên da. Nhưng khuyến cáo vẫn là điều trị với Eumovate Cream trong thời gian ngắn hoặc dùng thuốc có dược lực yếu hơn.Liều dùng thuốc Eumovate Cream ở người lớn tuổi:Ở người lớn tuổi không có quá nhiều thay đổi về hấp thu hay tác dụng so với người trẻ tuổi, chỉ khác quá trình thải trừ thuốc ở đối tượng này diễn ra lâu hơn, có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận. Do đó, cũng không nên lạm dụng hoặc điều trị dùng Eumovate Cream cho người lớn tuổi trong thời gian dài, mà chỉ dùng để điều trị cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn. 6. Tác dụng phụ thuốc Eumovate Cream Một số tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng thuốc Eumovate Cream như sau:Người bệnh có thể bị nhiễm trùng cơ hội;Nổi mề đay, bỏng và rát dữ dội tại vùng da bôi thuốc, có thể xuất hiện phát ban, ban đỏ kèm ngứa;Thay đổi sắc tố da, tại vùng da tiếp xúc nhiều dễ xảy ra bỏng rát. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Eumovate Cream Nếu người bệnh bắt buộc phải dùng cùng kem dưỡng ẩm trong phác đồ điều trị, thì nên bôi kem dưỡng ẩm trước, sau 10-15 phút mới tiến hành bôi thuốc Eumovate Cream.Không để thuốc Eumovate Cream dây vào mắt, vì nếu tiếp xúc nhiều lần có thể gây tổn hại cho mắt, gây đục thủy tinh thể hoặc glaucoma.Không nên băng quá kín vùng da bôi thuốc để tránh sự hấp thu steroid tăng lên gây tác dụng phụ.Thuốc Eumovate Cream là thuốc bôi ngoài da, thường được dùng trong điều trị chàm, viêm da tiết bã,... Eumovate Cream là thuốc có chứa corticosteroid, do đó người bệnh cần tuân thủ liều dùng từ bác sĩ, không bôi quá liều thuốc lên tại vùng da đang bị viêm.
vinmec
1,200
U tuyến thượng thận: Khi nào cần mổ? U tuyến thượng thận là các khối u phát triển trong tuyến thượng thận. Đây là bệnh hiếm gặp, có thể gây các biến chứng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. 1. Bệnh u tuyến thượng thận là gì? Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết quan trọng nằm sâu trong phúc mạc. Có hai tuyến thượng thận, mỗi tuyến nằm ở một bên thận. Tuyến thượng thận sản xuất ra các hormon, tham gia quá trình chuyển hóa đường và điện giải, đặc biệt catecholamin có vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp động mạch.Bệnh u tuyến thượng thận có thể xảy ra ở một trong hai bên tuyến thượng thận hoặc cả hai bên. U tuyến thượng thận gây ra những bệnh lý khác nhau tùy thuộc vào bản chất của khối u vùng tủy hay vùng vỏ.Phần lớn các bệnh u tuyến thượng thận là lành tính, tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể là khối u ác tính (ung thư). Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng hầu hết người bệnh tập trung ở độ tuổi từ 20 đến 50. 2. Biến chứng u tuyến thượng thận Do khối u giải phóng các hormon gây tăng huyết áp nên triệu chứng điển hình của bệnh u tuyến thượng thận là các cơn tăng huyết áp kịch phát.Trong cơn tăng huyết áp kịch phát, huyết áp bệnh nhân tăng rất cao, nhịp tim nhanh, đau đầu dữ dội, da tái xanh, buồn nôn, cảm thấy ớn lạnh, đồng tử giãn, bệnh nhân đái nhiều, giảm giác đau ngực, hốt hoảng, khó thở.Các cơn tăng huyết áp kịch phát thường được kích hoạt bởi lao động gắng sức, căng thẳng, lo âu, phẫu thuật, gây mê, ăn các thức ăn giàu tyramine như: Phô mai, thịt hun khói,... U tuyến thượng thận gây ra những bệnh lý khác nhau, làm ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh Cơn tăng huyết áp kịch phát có thể kéo dài một vài phút hoặc một vài giờ, sau đó tự giảm mà không cần điều trị gì. Tình trạng tăng huyết áp lâu ngày không được điều trị sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như phù gai thị, xuất huyết võng mạc, tai biến mạch máu não, suy thận, suy tim.Nếu khối u tuyến thượng thận là u ác tính, các tế bào ung thư sẽ di căn đến các bộ phận khác của cơ thể như hệ bạch huyết, xương, gan, phổi,... gây nguy hiểm đến tính mạng. 3. U tuyến thượng thận có nên mổ không? Nếu khối u được phát hiện tình cờ, kích thước nhỏ và bệnh nhân không có dấu hiệu thừa hormon cũng như không có tình trạng tăng huyết áp thì có thể trì hoãn việc điều trị, khối u sẽ được theo dõi định kỳ chặt chẽ để đảm bảo vẫn ổn định về kích thước và vẫn ở trạng thái không hoạt động. Nếu khối u phát triển nhanh, đạt kích thước khoảng 5cm, thì cần phẫu thuật để loại bỏ.Khối u tuyến thượng thận gây tăng tiết hormone và tăng huyết áp, dù kích thước lớn hay nhỏ cũng cần phẫu thuật để loại bỏ. Phẫu thuật bệnh u tuyến thượng thận là một loại phẫu thuật khó, do tuyến thượng thận nằm sâu trong phúc mạc, nằm trên thận và sát với cơ hoành nên rất khó tiếp cận.3.1. Trước khi phẫu thuật. Trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc huyết áp để hạn chế nguy cơ cao huyết áp trong quá trình phẫu thuật, các thuốc này có thể bổ sung hoặc thay thế các thuốc huyết áp bệnh nhân đang sử dụng. Phẫu thuật nội soi u tuyến thượng thận có nhiều ưu điểm và ít biến chứng 3.2. Trong quá trình phẫu thuật. Nếu khối u kích thước nhỏ (<5cm) và lành tính (không phải ung thư) có thể sử dụng phẫu thuật nội soi. Khối u có kích thước lớn (>5cm) hoặc ung thư, bệnh nhân sẽ được chỉ định mổ hở. Phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm như: Ít xâm lấn, ít chảy máu, giảm các biến chứng, thời gian nằm viện giảm, bệnh nhân phục hồi nhanh. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ huyết áp động mạch, nhiệt độ, nhịp thở và dẫn lưu 15 - 30 phút/ lần.Nếu thực hiện phẫu thuật nội soi, người bệnh có thể xuất viện sau 1 đến 3 ngày và có thể thực hiện các sinh hoạt hàng ngày sau một tuần. Nếu thực hiện mổ hở, người bệnh phải nằm viện trong 5 - 7 ngày và không được nâng vật nặng trong 6 tuần sau phẫu thuật. Trong một số trường hợp, toàn bộ tuyến thượng thận phải được loại bỏ, tuyến thượng thận khỏe mạnh còn lại sẽ thực hiện chức năng nội tiết.3.3. Sau phẫu thuật. Sau phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân thường ổn định, chức năng nội tiết trở về bình thường, loại bỏ được tình trạng tăng huyết áp. Nếu khối u tuyến thượng thận là ác tính (ung thư), tùy theo từng trường hợp, bệnh nhân có thể được chỉ định các phương pháp như xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích.
vinmec
898
Uống nước cam nhiều có tốt không? Nước cam là nguồn cung cấp vitamin, đặc biệt là vitamin C có lợi cho sức khỏe. Uống nước cam còn giúp làm đẹp da, khiến làn da của bạn trở nên mịn màng, trẻ trung hơn. Tuy nhiên uống nước cam nhiều có tốt không? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây, mời bạn đọc cùng tham khảo. Những lợi ích khi uống nước cam uống nước cam nhiều có tốt không? uống nước cam nhiều có tốt không? Trong nước cam có thành phần flavonoid, đây là một chất chuyển hóa trung gian cả thực vật có màu vàng, đặc biệt là hesperidin, có tác dụng nâng cao tính bền của thành mạch máu. Bên cạnh đó flavonoid còn có những chức năng khác như chống dị ứng, chống co giật, giảm nghẽn phế quản,… Nước cam có chứa nhiều vitamin C, giúp ngăn ngừa xơ cứng động mạch, giúp làm giảm cholesterol ở gan. Đặc biệt, vitamin C trong nước cam giúp chống oxy hóa rất tốt, bảo vệ các tế bào trên cơ thể bạn, giúp bạn có sở hữu làn da mịn màng, trẻ trung hơn. Nước cam còn chứa rất nhiều chất xơ, các chất xơ này có khả năng cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, đồng thời nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi cho cơ thể. Chất xơ còn hỗ trợ cho việc giảm cân và duy trì hàm lượng cholesterol ở mức ổn định. Uống nước cam nhiều có tốt không? uống nước cam nhiều không tốt cho cơ thể Mặc dù nước cam có nhiều công dụng và rất tốt cho sức khỏe. Nhưng bạn cần cân nhắc về hàm lượng nước cam tiêu thụ mỗi ngày. Uống nước cam nhiều là điều không tốt vì: Chính vì vậy, việc uống nước cam nhiều không phải là cách hiệu quả để phát huy tác dụng của nước cam. Uống nước cam như thế nào tốt cho sức khỏe Uống nước cam như thế nào để tốt cho cơ thể? Uống nước cam như thế nào để tốt cho cơ thể? Theo các chuyên gia về dinh dưỡng khuyến cáo, một ly nước cam 200ml thường chứa 60mg vitamin C, tương đương với 100% lượng vitamin C người lớn cần bổ sung mỗi ngày. Do đó, mỗi ngày bạn không nên uống quá 200ml nước cam ép. Đối với phụ nữ mang thai, lượng vitamin C cần thiết để cung cấp cho cơ thể là 80mg, tương đương với việc ăn hoặc uống 1 quả cam có đường kính 4,5cm. Lượng vitamin C cần thiết sẽ tăng lên 120mg khi bước vào giai đoạn cho con bú. Đối với trẻ em, mỗi ngày mẹ chỉ nên cho bé uống khoảng 80-100 ml nước cam, tương đường với 1 quả cam. Không nên cho bé ăn, uống quá nhiều nước cam vì có thể gây ảnh hưởng đến dạ dày của bé và có thể xảy ra tình trạng dị ứng cam. Những lưu ý KHÔNG NÊN làm khi uống nước cam Khi uống nước cam, bạn cần lưu ý uống sao cho đúng cách để tránh ảnh hưởng đến việc hấp thu các chất trong cơ thể. Vì vậy khi uống nước cam bạn cần lưu ý KHÔNG NÊN thực hiện những điều sau: – Không nên uống nước cam vào ban đêm, đặc biệt là trước giờ đi ngủ vì điều nước cam có tính lợi tiểu, điều này sẽ gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. – Không uống nước cam ngay sau khi mới ăn no vì sẽ gây áp lực cho dạ dày, gây tức hoặc chướng bụng. – Không uống với sữa vì protein trong sữa sẽ kết hợp với axit Tartaric trong nước cam gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, có thể dẫn đến đau bụng, tiêu chảy. – Không uống thuốc với nước cam vì sẽ làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc. – Những người bị mắc bệnh dạ dày, cao huyết áp, viêm gan, … cần cân nhắc uống lượng nước cam vừa phải theo lời khuyên từ bác sĩ để không gây ảnh hưởng đến tình hình bệnh lý.
thucuc
711
Nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả khi trẻ đi ngoài nhiều lần 1. Nguyên nhân khiến trẻ đi ngoài nhiều lần trong ngày là gì? Khi trẻ bỗng nhiên đi ngoài nhiều lần, nhiều ông bố, bà mẹ thường nghĩ ngay đến việc con mắc phải bệnh lý về đường tiêu hóa. Trên thực tế, đôi khi bé bị đi ngoài nhiều lần là do những nguyên nhân vô cùng đơn giản như sử dụng thuốc, ăn thực phẩm lạ bụng, hoặc đổi từ bú mẹ sang sử dụng sữa công thức,… Khi trẻ bị đi ngoài nhiều lần, bố mẹ không được chủ quan vì hầu hết những trường hợp gây ra hiện tượng này là do bé gặp vấn đề hoặc mắc bệnh lý về đường ruột như: 1.1. Do trẻ em bị rối loạn tiêu hóa Hệ vi sinh đường ruột bên trong cơ thể của trẻ bao gồm lợi khuẩn và hại khuẩn. Khi hại khuẩn tăng lên sẽ khiến bé bị rối loạn tiêu hóa với những triệu chứng như đi ngoài nhiều lần kèm theo tình trạng đau bụng, đi ngoài phân lỏng. Có rất nhiều nguyên nhân khiến bé bị rối loạn tiêu hóa như ăn thực phẩm không phù hợp, dùng thuốc. Với những trẻ uống sữa công thức, có thể là do con không hợp với loại sữa đó. Với những trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm, có thể do con ăn phải những loại thực phẩm không đảm bảo. Những bé sử dụng thuốc kháng sinh kéo dài rất dễ mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột khiến con bị đi ngoài nhiều lần trong ngày. Rất nhiều trẻ gặp phải tình trạng đi ngoài nhiều lần 1.2. Do trẻ em bị nhiễm khuẩn đường ruột Khi hệ tiêu hóa của trẻ bị các loại vi khuẩn xâm nhập và tấn công sẽ xảy ra tình trạng những vi khuẩn sẵn có bên trong đường ruột xung đột với vi khuẩn mới. Những căn bệnh nhiễm khuẩn đường ruột thường xảy ra do một số loại vi khuẩn như Shigella, E.coli, Campylobacter, Yersinia, Salmonella,… Trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột thường có triệu chứng đau bụng, sốt cao, đi ngoài nhiều lần trong ngày, buồn nôn, phân có dịch nhầy, thậm chí có thể lẫn máu. 1.3. Do trẻ em bị tiêu chảy cấp do Rotavirus gây ra Tiêu chảy do Rotavirus là căn bệnh rất nhiều trẻ em gặp phải hiện nay. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì có thể khiến bé bị tử vong. Bởi vì Rotavirus có khả năng gây nhiễm trùng đường ruột, khiến lớp lót bên trong niêm mạc ruột của trẻ bị tổn thương. Lúc này, con sẽ xuất hiện một số triệu chứng như đau bụng, sốt cao, đi ngoài nhiều lần trong ngày, buồn nôn. Rotavirus thường lây nhiễm qua đường phân của người bệnh hoặc khi tiếp xúc với những bề mặt đồ vật bị nhiễm virus. 1.4. Do trẻ em mọc răng Tất cả các trẻ nhỏ đều phải trải qua giai đoạn mọc răng. Rất nhiều trẻ khi mọc răng thường bị đi ngoài nhiều lần. Bởi vì trong quá trình mọc răng, trẻ thường cho đồ vật không đảm bảo vệ sinh hoặc tay vào trong miệng khiến các loại virus, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và tấn công vào hệ tiêu hóa. Do đó, trẻ sẽ dễ bị nhiễm khuẩn đường ruột, rối loạn tiêu hóa,… Hơn nữa, trẻ em có thể bị đi ngoài nhiều lần trong ngày do những nguyên nhân khác như dị ứng với loại thực phẩm nào đó, không dung nạp lactose, thiếu Enzyme, sử dụng thuốc kháng sinh suốt nhiều ngày,… có nhiều lý do khiến trẻ đi ngoài nhiều lần 2. Cách điều trị hiệu quả khi trẻ đi ngoài nhiều lần trong ngày? Khi trẻ em bị đi ngoài nhiều lần trong ngày, bố mẹ cần phải lưu ý và thực hiện những biện pháp chăm sóc như sau: – Bổ sung chất điện giải Oresol hoặc cho con uống nhiều nước để bù lại lượng nước trẻ đã mất khi bị đi ngoài. – Cần phải vệ sinh và tắm rửa sạch sẽ cho trẻ để tránh nhiễm khuẩn. Sau khi bé đi vệ sinh và trước, sau khi ăn, bố mẹ phải rửa sạch tay cho con bằng xà phòng. – Luôn giữ môi trường sống của trẻ sạch sẽ và phải khử trùng đồ chơi và các vật dụng của con thường xuyên. – Bố mẹ phải cho con ăn những loại thực phẩm an toàn, được nấu chín kỹ. Tuyệt đối không được cho trẻ ăn những loại thực phẩm để lâu ngày hoặc thức ăn ôi thiu. – Cho trẻ ăn những món ăn dễ tiêu hóa và mềm như súp, cháo, canh. Ngoài ra, bố mẹ chỉ cho con ăn đồ nhạt và không được cho những loại gia vị dễ kích ứng dạ dày của trẻ như ớt, hạt tiêu,… vào trưng thức ăn của bé. – Cho trẻ uống Rota đầy đủ để phòng tiêu chảy do Rotavirus gây ra theo đúng lịch. – Trong trường hợp bé vừa sốt cao, vừa bị tiêu chảy liên tục thì nên nhanh chóng đưa con đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị. Khi trẻ có dấu hiệu bị đi ngoài nhiều lần, bố mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ
thucuc
924
PGS.TS.BS Hoàng Thị Phượng chỉ ra các tiêu chí chẩn đoán bệnh phổi do vi khuẩn không lao NTM PGS Hoàng Thị Phượng đã dành 20 năm nghiên cứu về NTM nhằm giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh phổi, điều trị trúng đích, rút ngắn thời gian điều trị cho người bệnh. PGS. TS. PGS Hoàng Thị Phượng đã dành 20 năm nghiên cứu về NTM nhằm giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh phổi, điều trị trúng đích, rút ngắn thời gian điều trị cho người bệnh. Theo PGS Phượng, việc chẩn đoán bệnh phổi do NTM (NTM -PD) yêu cầu dựa trên 3 tiêu chí: Lâm sàng, điện quang ( chẩn đoán hình ảnh) và vi sinh. Việc chẩn đoán bệnh phổi do NTM (NTM -PD) yêu cầu dựa trên 3 tiêu chí: Lâm sàng, điện quang ( chẩn đoán hình ảnh) và vi sinh Lâm sàng: Triệu chứng thường tiến triển một cách âm thầm và không cụ thể, làm trì hoãn việc chẩn đoán hàng tháng hoặc hàng năm. Các triệu chứng lâm sàng phù hợp với bệnh bao gồm: Triệu chứng tại phổi ho, khó thở, tiết đờm, ho ra máu, đau ngực. Triệu chứng toàn thân: mệt mỏi, sốt, đổ mồ hôi ban đêm và sụt cân. Vi sinh: Chẩn đoán bệnh phổi do NTM đòi hỏi phải có xác nhận vi sinh. Nuôi cấy NTM từ đờm trong ít nhất hai lần riêng biệt, hoặc một lần dịch rửa qua nội soi phế quản, hoặc bất kỳ mẫu đơn lẻ nào kết hơp với sinh thiết phổi phát hiện tổn thương viêm u hạt. Việc quản lý bệnh nhân mắc phổi NTM đòi hỏi phải tiếp cận với phòng xét nghiệm vi sinh đáng tin cậy là rất cần thiết, với khả năng xác định chính xác các loài NTM và thử nghiệm tính nhạy cảm với thuốc in vitro thích hợp Nếu lâm sàng nghi ngờ cao về nhiễm trùng phổi do NTM và các xét nghiệm ban đầu vẫn không chẩn đoán được thì nên cấy thêm đờm. Hút đờm hoặc nội soi phế quản có thể cần thiết ở những bệnh nhân không thể khạc ra đờm. Kết quả cấy đờm dương tính với NTM phải được giải thích kết quả một cách thận trọng vì có thể nhiễm trùng thoáng qua. Hoặc các bệnh phẩm bị nhiễm từ ngoài do NTM phổ biến trong môi trường tự nhiên và có thể nhiễm, đặc biệt là nước máy có thể chứa NTM. Điện quang bệnh phổi do NTM: Hình ảnh điện quang bệnh phổi do NTM có thể thay đổi trên những trường hợp bệnh khác nhau, một phần tùy thuộc vào loài và tiền sử bệnh nền ở phổi (lao phổi, bệnh phổi xơ nang, giãn phế quản…)Tổn thương trên X-Quang phổi thường quy ở bệnh nhân nghi ngờ mắc NTM-PD đa dạng, không đặc hiệu. X-Quang phổi cho thấy các hang mờ dạng nốt Khách hàng khi thăm khám phát hiện tổn thương tại phổi, nghi do MTB, NTM được giảm 10% chi phí xét nghiệm
medlatec
520
Sa sút trí tuệ ở người già: Triệu chứng và nguyên nhân Sa sút trí tuệ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở những người cao tuổi. Sa sút trí tuệ ở người già có thể gây ảnh hưởng nhiều mặt đến cuộc sống của người bệnh, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ tử vong. 1. Sa sút trí tuệ ở người già – Vấn đề phổ biến ở Việt Nam Sa sút trí tuệ là hội chứng liên quan đến sự tổn thương của não, với đặc trưng là sự suy giảm trí nhớ, suy nghĩ, hành vi và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Sa sút trí tuệ là bệnh lý khá phổ biến ở người cao tuổi. Các thống kê cho thấy có khoảng 10% người trên 60 tuổi mắc chứng bệnh này. Theo ước tính của WHO, cứ 3 giây trên thế giới có thêm một người bị sa sút trí tuệ. Cứ mỗi 20 năm, số người mắc bệnh này lại tăng lên gấp đôi. Hiện nay, gánh nặng bệnh tật đang có sự chuyển dịch từ bệnh truyền nhiễm sang các bệnh không lây nhiễm, trong đó có sa sút trí tuệ . Sự già hóa dân số là một trong những yếu tố dẫn đến sự chuyển dịch này.  Là một nước có tốc độ già hóa nhanh nhất, Việt Nam chịu những ảnh hưởng rõ rệt của những căn bệnh này. Người cao tuổi thường mắc các bệnh như tim mạch, đái tháo đường, viêm phổi tắc nghẽn mạn tính, sa sút trí tuệ…gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh. Sa sút trí tuệ là một bệnh lý thần kinh thường xảy ra ở người già. 2. Triệu chứng sa sút trí tuệ thường gặp ở người già Một số triệu chứng thường gặp ở người già bị sa sút trí tuệ đó là: – Người bệnh bị suy giảm trí nhớ, thường gặp nhất là mất trí nhớ ngắn hạn. – Gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày, không thể diễn đạt ý muốn của bản thân hoặc diễn đạt khó hiểu, dễ nói sai, viết sai. – Mất phương hướng, không xác định được vị trí của bản thân dù đang ở nơi rất quen thuộc.  – Nhầm lẫn giữa ngày và đêm. – Khó suy nghĩ những vấn đề phức tạp như tính toán, sổ sách,… – Thay đổi các hành vi, cảm xúc một cách đột ngột. Nguyên nhân gây bệnh và đặc điểm phát triển của căn bệnh này ở mỗi bệnh nhân là khác nhau. Khi thấy dấu hiệu bất thường của bệnh, bạn nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị đúng hướng. Nên tuân theo phác đồ của bác sĩ kết hợp với các biện pháp chăm sóc tại nhà phù hợp để ngăn chặn bệnh tiến triển nặng và nâng cao chất lượng cuộc sống. 3. Nguyên nhân gây ra chứng sa sút trí tuệ 3.1 Do thoái hóa thần kinh – Nguyên nhân chủ yếu gây sa sút trí tuệ ở người già Tổn thương hoặc mất các tế bào thần kinh cũng như các kết nối của tế bào thần kinh trong não là yếu tố quan trọng dẫn tới sa sút trí tuệ. Sa sút trí tuệ có nhiều thể bệnh khác nhau, và ở mỗi thể bệnh sẽ có những nguyên nhân khác nhau gây bệnh. Trong đó, Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng sa sút trí tuệ. Đặc điểm của các bệnh nhân mắc Alzheimer là sự hình thành các mảng Amyloid và các búi sợi tơ thần kinh trong não. Chúng tạo thành những đám protein được gọi là beta-amyloid, làm hỏng các tế bào thần kinh khỏe mạnh và các sợi kết nối chúng. Bên cạnh đó, sự tổn thương của các mạch máu nuôi não, sự lắng đọng protein, sự phân hủy kết nối của các tế bào thần kinh, đột biến gen,…đều có thể là những nguyên nhân gây thoái hóa thần kinh, dẫn đến sa sút trí tuệ.  Ở người già, sự thoái hóa thần kinh là nguyên nhân chủ yếu gây sa sút trí tuệ. Thoái hóa thần kinh là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi 3.2 Nhiễm trùng và rối loạn miễn dịch Các triệu chứng giống như sa sút trí tuệ có thể do sốt hoặc các phản ứng khác của cơ thể để chống lại nhiễm trùng. Bệnh đa xơ cứng và các tình trạng khác do phản ứng thái quá của hệ thống miễn dịch cũng có thể gây tổn thương các tế bào thần kinh, gây ra chứng sa sút trí tuệ. 3.3 Các rối loạn về trao đổi chất và nội tiết Các rối loạn về nội tiết và trao đổi chất trong cơ thể có thể tác động đến trí não, gây sa sút trí tuệ. Theo đó, các đối tượng dễ bị sa sút trí tuệ do nguyên nhân nội tiết gồm: – Những mắt bệnh tuyến giáp – Người bị hạ đường huyết thường xuyên – Người có sự rối loạn, thiếu hụt hoặc dư thừa natri, canxi quá mức – Người gặp phải vấn đề trong việc hấp thụ vitamin B12 3.4 Thiếu dinh dưỡng có thể gây sa sút trí tuệ ở người già Các tình trạng như mất nước, thiếu hụt các chất dinh dưỡng như vitamin B1, B6, B12, vitamin E, đồng,… trong chế độ ăn hàng ngày có thể gây ra các triệu chứng của bệnh sa sút trí tuệ. 3.5 Thuốc Các triệu chứng sa sút trí tuệ có thể xảy ra do tác dụng phụ của thuốc hoặc phản ứng tương tác của một số loại thuốc sử dụng trong quá trình điều trị bệnh. 3.6 Máu tụ dưới màng cứng Những người cao tuổi sau khi bị ngã có thể bị chảy máu giữa bề mặt não và lớp phủ trên não. Đây có thể là nguyên nhân gây ra các triệu chứng suy giảm nhận thức, trí nhớ. 3.7 Nhiễm độc Việc tiếp xúc với các kim loại nặng như chì, hóa chất như thuốc trừ sâu hoặc sử dụng rượu nặng, chất kích thích quá mức có thể dẫn đến các triệu chứng sa sút trí tuệ. 3.8 Các khối u ở não Các khối u ở não phát triển lớn có thể gây chèn ép, tổn thương các thần kinh, từ đó dẫn đến sa sút trí tuệ. 3.9 Thiếu oxy Chứng ngưng thở khi ngủ, hen suyễn, tình trạng đau tim, ngộ độc khí carbon monoxide có thể khiến các mô cơ quan không nhận đủ lượng oxy cần thiết, dẫn đến sa sút trí tuệ. 3.10 Não úng thủy Bình thường dịch não tủy được tạo thành trong não thất, sau đó lưu thông giữa các não thất và được hấp thụ. Não úng thủy là tình trạng tích tụ dịch não tủy trong hộp sọ. Tình trạng này khiến nhu mô não bị tổn thương và gây ra các triệu chứng bất thường.  Tình trạng sa sút trí tuệ có thể khiến người bệnh, đặc biệt những người lớn tuổi cảm thấy khó tập trung,vui vẻ và dễ mắc nhiều bệnh tật. 4. Bệnh sa sút trí tuệ gây ảnh hưởng như thế nào đến người già? Sa sút trí tuệ nếu không được điều trị nhằm giảm bớt sự tiến triển có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như: – Dinh dưỡng kém: Thường xảy ra do người bệnh mất phản xạ nhai, nuốt. Tình trạng thiếu hụt hoặc suy dinh dưỡng làm cho chứng sa sút trí tuệ thêm nghiêm trọng, làm giảm tuổi thọ của bệnh nhân. – Viêm phổi: Người bị sa sút trí tuệ dễ bị mắc nghẹn, khiến thức ăn đi vào phổi, gây tắc thở và viêm phổi. – Mất khả năng tự chăm sóc bản thân: Những người bệnh bị sa sút trí tuệ tiến triển có thể không thực hiện được các sinh hoạt bình thường như tắm, mặc quần áo, đánh răng, đi vệ sinh,… Việc dùng thuốc theo chỉ định cũng cần người thân hỗ trợ. – Tai nạn: Sự suy giảm nhận thức, mất phương hướng có thể khiến người bị sa sút trí tuệ gặp tai nạn khi lao động lái xe, nấu ăn hay đi bộ một mình. – Tử vong: Ở giai đoạn cuối, các bệnh nhân sa sút trí tuệ có thể bị nhiễm trùng dẫn đến hôn mê và tử vong. Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về tình trạng sa sút trí tuệ ở người già. Khi thấy các triệu chứng của bệnh, hãy thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 
thucuc
1,497
Nhân xơ tử cung nhỏ có nguy hiểm hay không? Hầu hết các chị em phụ nữ khi nhắc đến u xơ tử cung đều thấy quen thuộc và phổ biến. Nhưng không phải ai cũng biết về nhân xơ tử cung, đặc biệt là nhân xơ tử cung nhỏ. Chính vì vậy, ai cũng tỏ ra băn khoăn và lo lắng, không biết nhân xơ tử cung nhỏ có nguy hiểm không, có cơ hội điều trị không. . 1. Thế nào là nhân xơ tử cung Về bản chất u xơ tử cung và nhân xơ tử cung không khác nhau, đều xuất phát từ những tế bào bị xơ hóa. Tuy nhiên, u xơ tử cung thì có kích thước lớn hơn 30 mm. Nhân xơ tử cung hay nhân xơ tử cung nhỏ bản chất là một khối u tế bào cơ trơn, nhỏ hơn 30 mm, nằm trong tử cung.  Nhiều trường hợp các chị em phụ nữ có thể sống chung với u nhân xơ trong nhiều năm. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp bị nhân xơ tử cung gây khó chịu, ảnh hưởng tới sức khỏe. Có rất nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm: – Phụ nữ có nồng độ nội tiết tố nữ estrogen bất thường. – Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là sinh con lần đầu ở tuổi ngoài 35. – Phụ nữ có người thân trong gia đình mắc u nang buồng trứng, u xơ tử cung. – Những chị em dậy thì và có kinh nguyệt sớm (trước 11 tuổi). – Những phụ nữ có chế độ dinh dưỡng mất cân bằng, ăn nhiều thịt đỏ, thiếu rau xanh và các loại trái cây. – Phụ nữ thường xuyên sử dụng bia, rượu, các chất kích thích. Ngoài những yếu tố trên thì yếu tố tuổi tác của phụ nữ cũng có sự ảnh hưởng không nhỏ. Theo thống kê, có đến 60% phụ nữ trên tuổi 50 mắc phải nhân xơ tử cung, phổ biến nhất là những phụ nữ trong độ tuổi 40 – 50. Do đó, phụ nữ khi đang ở trong những giai đoạn này cần hết sức lưu ý. Việc quan trọng nhất là thường xuyên thăm khám và kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi và quản lý chặt chẽ tình trạng khối u (nếu có). Nhân xơ tử cung nhỏ bản chất là một khối u tế bào cơ trơn, nhỏ hơn 30 mm, nằm trong tử cung 2. Nhân xơ tử cung nhỏ có nguy hiểm hay không? Mức độ nguy hiểm của nhân xơ tử cung phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Đó có thể là triệu chứng của khối u, vị trí hình thành khối u, tốc độ phát triển của khối u…Vì vậy, để đánh giá mức độ nguy hiểm của nhân xơ tử cung một cách khác quan nhất, chúng ta sẽ dựa vào những yếu tố sau: 2.1. Triệu chứng của nhân xơ tử cung nhỏ bình thường Nếu được chẩn đoán có nhân xơ nhỏ trong tử cung nhưng không có các dấu hiệu đi kèm sau thì bác sĩ có thể kết luận rằng đây là khối u lành tính, vô hại. Cụ thể đó là các dấu hiệu: – Đau bụng, đau vùng thắt lưng – Xuất hiện tình trạng chảy máu âm đạo bất thường, kéo dài… – Kích thước khối u dưới 30 mm – Dấu hiệu phát triển về mặt kích thước Đặc biệt, người bệnh vẫn có thể mang thai, thực hiện thiên chức làm mẹ như bình thường. 2.2. Triệu chứng của nhân xơ tử cung nhỏ bất bình thường Nhân xơ tử cung có thể gây ra những triệu chứng khó chịu như: – Rối loạn kinh nguyệt – Rong kinh – Đau bụng kinh – Đau vùng thắt lưng… Nếu người bệnh mắc nhân xơ tử cung và kèm theo những biểu hiện trên thì cần tiến hành điều trị nhân xơ tử cung càng sớm càng tốt. Bởi khi đó, các nhân xơ tử cung được đánh giá là đã trở nên nguy hiểm, gây ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh. Đau vùng thắt lưng là một trong những triệu chứng thể hiện khối nhân xơ tử cung đang dần trở nên nguy hiểm 2.3. Nhân xơ tử cung có phát triển thành u xơ tử cung được không? Nhân xơ tử cung có phát triển thành u xơ tử cung được không chắc hẳn là nỗi lo của rất nhiều phụ nữ. Có thể nói, nhân xơ tử cung hoàn toàn có nguy cơ phát triển thành u xơ tử cung nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Đặc biệt, nếu gặp điều kiện thích hợp như khi nội tiết tố estrogen đột ngột tăng cao, các nhân xơ sẽ phát triển rất nhanh. Khi đó, người bệnh tuyệt đối không được chủ quan mà phải tới gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để có phương pháp điều trị hiệu quả. Người bệnh cần đi khám ngay nếu thấy xuất hiện những dấu hiệu sau: – Hiện tượng rong kinh hoặc thống kinh. – Xuất huyết âm đạo khi không ở trong kỳ kinh nguyệt – Cảm giác đau vùng bụng hoặc vùng chậu âm ỉ, kéo dài nhiều ngày và không có dấu hiệu thuyên giảm. – Bụng chướng to bất thường. – Khó khăn khi quan hệ tình dục và khi đi tiểu. Nếu được xác định có nhân xơ tử cung đi kèm một trong các triệu chứng trên, người bệnh cần tới gặp bác sĩ nhanh nhất có thể 3. Có những phương pháp nào điều trị nhân xơ tử cung? Với các khối nhân xơ tử cung có kích thước nhỏ, bác sĩ sẽ hạn chế can thiệp điều trị. Chủ yếu, các bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định người bệnh nên theo dõi định kỳ để kiểm soát tốc độ độ phát triển, hạn chế gây ra những biến chứng nguy hiểm. 3.1. Sử dụng thuốc Trên thị trường có rất nhiều loại thuốc có thể giúp điều hòa nội tiết, khống chế các triệu chứng và ngăn không cho các khối nhân xơ phát triển và tăng trưởng. Tùy vào đặc điểm bệnh, thể trạng người bệnh và kích thước nhân xơ, các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc và liều dùng phù hợp. Những trường hợp nhân xơ có các triệu chứng tiếp tục phát triển, bác sĩ sẽ tư vấn người bệnh nên cắt bỏ khối u hoặc cắt bỏ tử cung, tùy vào mức độ của bệnh. Trên thị trường có rất nhiều loại thuốc có thể giúp điều hòa nội tiết, khống chế các triệu chứng và ngăn không cho các khối nhân xơ phát triển và tăng trưởng 3.2. Thuyên tắc động mạch ở tử cung Y học ngày càng phát triển, có một phương pháp giúp chặn đứng nguồn máu đến nuôi u xơ. Đó chính là phương pháp thuyên tắc động mạch tử cung. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể sẽ cân nhắc biện pháp dùng dòng điện hoặc nitrogen lỏng tác động đến khối u. Phương pháp này được gọi là ly giải cơ, giúp làm teo các mạch máu có vai trò nuôi u xơ. 3.3. Thực hiện phẫu thuật Nếu những phương pháp trên không đem lại hiệu quả, bác sĩ có thể sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật cắt bỏ khối u. Tùy vào kích thước của khối u mà bác sĩ sẽ tư vấn người bệnh phương pháp mổ mở, mổ nội soi hay phương pháp điều trị u xơ bằng sóng siêu âm.
thucuc
1,302
Các loại phẫu thuật tim thường gặp trong bệnh lý tim mạch Các loại phẫu thuật tim thường gặp như ghép bắc cầu động mạch vành (CABG), phẫu thuật điều trị các bệnh van tim. Việc phẫu thuật tim có thể giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bệnh tim mạch. 1. Phẫu thuật tim là gì? Phẫu thuật tim là bất kỳ phẫu thuật nào liên quan đến tim hoặc các mạch máu lớn. Phẫu thuật tim rất phức tạp và đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao. Đây là một phương pháp điều trị quan trọng, giúp cải thiện chức năng tim và hệ tuần hoàn, đồng thời mang lại cho bệnh nhân một cuộc sống trở lại bình thường. Các loại phẫu thuật tim thường gặp đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao để đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện Các loại phẫu thuật tim thường gặp hiện nay có thể khắc phục các vấn đề bẩm sinh của bệnh nhân (bệnh tim bẩm sinh) cũng như các vấn đề mắc phải (bệnh động mạch vành, bệnh van tim). 2. Những ai cần phải phẫu thuật tim? Các trường hợp tắc nghẽn động mạch vành, van tim hoạt động không bình thường, rối loạn nhịp tim ở tình trạng nặng đều có thể điều trị bằng phương pháp phẫu thuật tim.Thông thường, các bệnh lý tim mạch cần phẫu thuật sẽ được chẩn đoán và chỉ định dựa theo những khuyến cáo cụ thể. Đôi khi, phẫu thuật tim sẽ được chỉ định trong tình huống khẩn cấp để điều trị các cơn đau tim, phù phổi cấp, suy tim cấp, tắc nghẽn mạch máu đột ngột và nghiêm trọng.Hiện nay, xuất hiện một số phương pháp điều trị ít rủi ro hơn phẫu thuật tim như can thiệp mạch vành qua da (PCI), can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ (EVAR). Các phương pháp này giúp bệnh nhân giảm thời gian nằm viện, giúp quá trình phục hồi dễ dàng hơn và người bệnh sẽ ít đối mặt với rủi ro hơn.Tuy nhiên, các loại phẫu thuật tim thường gặp hiện nay cũng có nhiều đổi mới, an toàn hơn và hiệu quả hơn. Người bệnh cần lựa chọn các bệnh viện lớn, từng có nhiều ca phẫu thuật thành công. Vì đây là nơi có đội ngũ bác sĩ và chuyên môn cao với quy mô lớn. Họ có đủ khả năng để điều trị các vấn đề phức tạp và có thể chăm sóc bệnh nhân một cách tốt nhất từ giai đoạn lập kế hoạch trước phẫu thuật đến quá trình phục hồi. 3. Các tình trạng có thể điều trị bằng phương pháp phẫu thuật tim 3.1 Phình động mạch Tình trạng thành động mạch phình hoặc giãn hơn so với kích thước bình thường ít nhất 1,5 lần. Một loại phình động mạch thường gặp là phình động mạch chủ (động mạch lớn đưa máu từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể). Phình động mạch chủ có thể xuất hiện ở bụng hoặc ngực. 3.2 Rối loạn nhịp tim Đây là tình trạng nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm, hoặc nhịp tim không đều, trong đó rung nhĩ là tình trạng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất.Theo thời gian, rối loạn nhịp tim có thể làm suy yếu tim và gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Phẫu thuật điều trị rung nhĩ thường kết hợp với một phẫu thuật van tim khác đồng thời. Rối loạn nhịp tim có thể điều trị bằng cách phẫu thuật tim 3.3 Bệnh tim bẩm sinh Có nhiều dạng bệnh tim bẩm sinh khác nhau, xuất hiện ở trẻ sơ sinh, trẻ em và cả người trưởng thành. Một số dạng bệnh tim bẩm sinh thường gặp:● Thông liên nhĩ (ASD)● Tứ chứng Fallot● Thông liên thất● Hẹp eo động mạch chủ. Một số bệnh cần phải được điều trị ngay sau khi sinh ra. Một số bệnh không xuất hiện triệu chứng, chính vì thế, trong nhiều trường hợp, người trưởng thành không hề biết bản thân mắc bệnh tim bẩm sinh. 3.4 Bệnh động mạch vành Bệnh động mạch vành (CAD) là tình trạng thu hẹp các động mạch vành. Các mảng xơ vữa động mạch dần dần tích tụ trong lòng động mạch và gây tắc nghẽn, ngăn chặn máu lưu thông đến tim.Tim không nhận đủ lượng máu, oxy và các dưỡng chất cần thiết, gây ra tình trạng thiếu máu cơ tim. Các mảng bám cũng có khả năng vỡ ra và hình thành cục máu đông.Nếu không được điều trị kịp thời, CAD có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim. 3.5 Suy tim Suy tim có nghĩa là trái tim không thể bơm máu đi khắp cơ thể như bình thường. Và đó là lý do phổ biến nhất khiến những người trên 65 tuổi phải nhập viện.Nhiều người bị suy tim cũng đồng thời mắc phải các bệnh tim mạch khác, bao gồm: bệnh động mạch vành và huyết áp cao. 3.6 Bệnh van tim Có 4 van tim: van ba lá, van phổi, van hai lá và van động mạch chủ. Các van tim đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống tim mạch, giúp máu lưu thông đúng hướng. Lá van mở và đóng đúng lúc để máu đi qua và không lưu thông ngược lại. Một số dạng bệnh van tim phổ biến bao gồm:● Hẹp van động mạch chủ● Hở hoặc hẹp van hai lá● Hở hoặc hẹp van ba lá 4. Các loại phẫu thuật tim thường gặp hiện nay 4.1 Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) Đây là một trong các loại phẫu thuật tim thường gặp trong bệnh lý tim mạch. Phẫu thuật này được sử dụng để điều trị bệnh động mạch vành (CAD) ở một hoặc nhiều động mạch vành.Phương pháp này sử dụng một đoạn mạch của bệnh nhân, thông thường là động mạch từ cẳng tay hoặc tĩnh mạch từ chân để tạo ra một đường đi mới, giúp máu lưu thông qua vị trí động mạch vành bị tắc nghẽn Bắc cầu động mạch vành là phương pháp phẫu thuật tim điều trị bệnh động mạch vành 4.2 Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế van tim Phương pháp này giúp máu chảy đúng hướng và đến được nơi cần đến nhờ vào việc khắc phục các vấn đề van tim đang mắc phải, giúp van tim hoạt động như bình thường. 4.3 Phẫu thuật điều trị chứng phình động mạch Điều trị chứng phình động mạch chủ ở bụng và ngực. Phẫu thuật này thay thế phần động mạch chủ bị tổn thương bằng một động mạch nhân tạo, cung cấp một con đường mới, an toàn cho máu lưu thông. 4.4 Phẫu thuật sữa chữa tâm thất trái Được dùng để điều trị giả phồng thất trái. Chứng phình động mạch này thường là kết quả của nhồi máu. Phẫu thuật loại bỏ thương tổn này và bất kỳ mô sẹo nào ở xung quanh. Điều này làm giảm các triệu chứng như đau thắt ngực và cho phép tim bơm máu tốt hơn. Dự phòng nguy cơ vỡ tim và tử vong. 4.5 Phẫu thuật đưa thiết bị hỗ trợ thất Thiết bị hỗ trợ tâm thất trái (LVAD): giúp tâm thất trái bơm máu đến động mạch chủ và phần còn lại của cơ thể. Được sử dụng khi các phương pháp điều trị suy tim khác không hiệu quả. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị suy tim khi họ chờ ghép tim. 4.6 Phẫu thuật ghép tim Phẫu thuật ghép tim là phương pháp điều trị cuối cùng cho những người bị suy tim giai đoạn 4. Bác sĩ sẽ thay thế trái tim của bệnh nhân bằng trái tim của người hiến tặng.Trong số các loại phẫu thuật tim, bắc cầu động mạch vành (CABG) là phổ biến nhất, tiếp theo đó là sửa chữa hoặc thay thế van tim.
vinmec
1,343
Bé bị viêm VA – Nhận biết và chăm sóc như thế nào? Viêm VA là bệnh lý đường hô hấp hay gặp ở trẻ nhỏ, bệnh không nguy hiểm đến tính mạng nhưng thường xuyên tái phát và gây ra nhiều biến chứng. Thông qua bài viết dưới đây sẽ giúp các bậc cha mẹ nhận biết và chăm sóc bé bị viêm VA đúng cách. Nhận biết bé bị viêm VA Bệnh viêm VA thường xảy ra ở trẻ từ 6-7 tháng tuổi đến 4 tuổi nhưng cũng có khi gặp ở trẻ lớn hơn. Khi bị viêm VA, trẻ sẽ có biểu hiện sốt trên 38 độ C, chảy mũi, lúc đầu chảy mũi trong, loãng, những ngày sau thường chảy mũi nhầy, mủ. Trẻ cũng bị ngạt mũi. Bệnh thường kèm theo ho, nếu có biến chứng viêm phế quản, ho sẽ trở nên trầm trọng hơn. Ngoài ra có thể thấy trẻ mệt mỏi, biếng ăn, quấy khóc… Khi bé bị viêm VA sẽ có biểu hiện ho, sốt cao, đau họng… Trong trường hợp bé bị viêm VA cấp nếu không được phát hiện và điều trị sớm sẽ tiến triển thành VA mạn tính hay VA quá phát. Bệnh nặng có thể gây những biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, áp xe thành sau họng… Chăm sóc bé bị viêm VA Khi thấy những dấu hiệu bệnh của trẻ, cha mẹ nên đưa bé đi khám để được các bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng trực tiếp thăm khám và điều trị. Thông thường khi bé bị viêm VA cấp thì có thể dùng thuốc để điều trị. Viêm VA mạn tính thì cần được điều trị ngoại khoa: nạo VA. Việc điều trị bằng phương pháp nào cũng cần có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ. Do vậy người bệnh cần đi khám để được tư vấn chữa trị phù hợp. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng chỉ định phương pháp điều trị phù hợp Bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, cha mẹ nên chú ý tới chế độ ăn uống cho trẻ nhằm bổ sung đầy đủ dưỡng chất cần thiết để tăng cường sức khỏe. – Cho trẻ ăn nhiều trái cây và rau xanh nhằm cung cấp lượng vitamin cần thiết cho cơ thể. Ngoài ra các loại vitamin như vitamin C, E, A, có tác dụng làm giảm tình trạng viêm, khó thở của trẻ. Các loại hoa quả, rau xanh giàu chất chống ôxy hóa, đặc biệt tốt là dâu tây, các loại quả mọng, bông cải xanh, rau bina và cà rốt. – Các thực phẩm giàu dinh dưỡng, dễ tiêu như gạo, bột mì, ngũ cốc, các thực phẩm khác như sữa đậu nành, đậu phụ, trứng gà. – Các sản phẩm từ sữa rất giàu vitamin D, canxi và protein là nguồn dinh dưỡng quan trọng và cần thiết cho cơ thể. Bé bị viêm VA nên tiêu thụ nhiều các sản phẩm từ sữa (có hàm lượng chất béo thấp). Nên ăn nhiều sữa chua vì sữa chua chứa nhiều vi khuẩn thân thiện có lợi cho hệ thống tiêu hóa và cũng có tác dụng tốt đối với người bệnh. – Trẻ bị viêm VA thường dễ bị mất nước hơn so với những người bình thường, do đó cha mẹ nên cho trẻ uống nhiều nước sẽ giúp giảm tình trạng viêm, tình trạng khô họng. Để cải thiện tình trạng sức khỏe cho trẻ, cha mẹ cần chú ý tới chế độ ăn uống, dinh dưỡng hàng ngày cho bé bị viêm VA – Hạn chế lượng muối trong chế độ ăn hàng ngày vì thừa muối sẽ dẫn tới tình trạng cơ thể tích lũy chất lỏng, làm tình trạng viêm phế quản gia tăng, đồng thời quá trình sản xuất chất nhầy cũng tăng theo. – Nên giảm lượng đường tinh luyện trong chế độ ăn vì sẽ làm gia tăng hiện tượng khó thở. Kiêng ăn các đồ cay nóng như ớt, hạt tiêu… dễ gây kích thích niêm mạc phế quản gây hiện tượng ho. – Tránh các loại hoa quả chua, chát như: mận, táo chua vì ăn những thực phẩm này sẽ khó làm long đờm. Cha mẹ nên theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ và đưa trẻ tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để nắm được tình trạng tiến triển bệnh của bé. Từ đó điều chỉnh chế độ chăm sóc và dinh dưỡng hợp lý..
thucuc
765
Công dụng thuốc Calci Gluconat Calci Gluconat là thuốc được sử dụng trong những trường hợp thiếu hụt canxi như hạ canxi huyết cấp tính hoặc bổ sung canxi cho người dùng thuốc co giật trong thời gian dài. Ngoài ra trong một số trường hợp, thuốc cũng được chỉ định cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ em thời kỳ tăng trưởng,... 1. Thuốc Calci Gluconat có tác dụng gì? Calci Gluconat được bào chế dưới hai dạng chính là thuốc uống và thuốc tiêm.Với thuốc tiêm, Calci Gluconat được xem là nguồn cung cấp ion canxi, được sử dụng phổ biến trong các trường hợp hạ canxi huyết. Ngoài ra, thuốc cũng giúp ngăn chặn tăng magie và kali trong máu, đồng thời được sử dụng cho bệnh nhân hạ canxi huyết do ngộ độc ethylene glycol hoặc do nhiễm độc toàn thân nguyên nhân do acid hydrofluoric.Với thuốc uống, Calci Gluconat được sử dụng phổ biến cho những trường hợp thiếu canxi gây suy yếu xương và thận. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1. Chỉ định. Theo các bác sĩ chuyên khoa, Calci Gluconat được chỉ định trong những trường hợp sau:Sử dụng trong điều trị dự phòng thiếu hụt canxi huyết khi thay máu.Người bị hạ canxi huyết cấp tính do hội chứng hạ canxi huyết, thiểu năng cận giáp, tái khoáng hóa sau thực hiện phẫu thuật tăng cận giáp, thiếu hụt vitamin D,...Bổ sung canxi cho phụ nữ đang mang thai, cho con bú, trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng, người cao tuổi hoặc người có chế độ dinh dưỡng thiếu hụt canxi,...Bổ sung canxi cho bệnh nhân dùng thuốc chống co giật trong thời gian dài (do đây là loại thuốc có nguy cơ tăng hủy vitamin D).Người bị tăng magie và kali huyết.Bệnh nhân bị giảm canxi huyết sau khi truyền máu.Sử dụng để giải độc khi sử dụng thuốc chẹn canxi quá liều hoặc người bị ngộ độc ethylene glycol.2.2. Chống chỉ định. Thuốc Calci Gluconat chống chỉ định cho những trường hợp sau:Bệnh nhân đang mắc bệnh tim hoặc bệnh thận.Bệnh nhân có khối u ác tính phá hủy xương.Bệnh nhân đang điều trị bằng digitalis hoặc người rung thất trong hồi sức tim.Người bị tăng canxi huyết, loãng xương do bất động, canxi niệu cao. 3. Cách dùng và liều dùng Calci Gluconat Calci Gluconat được bào chế dưới hai dạng gồm thuốc uống và thuốc tiêm với liều dùng tham khảo như sau:3.1. Thuốc uống Calci Gluconat. Người lớn: Dùng với liều từ 800 – 1500 mg ion canxi/ ngày, nên chia thành nhiều liều nhỏ khi uống.Trẻ nhỏ: Dùng với liều từ 45 – 65 mg ion canxi/ kg/ ngày, chia thành nhiều liều nhỏ khi uống.3.2. Thuốc tiêm Calci Gluconat. Liều dùng Calci Gluconat tham khảo cho người lớn. Tiêm tĩnh mạch với liều 94.7mg ion canxi với tốc độ chậm, không tiêm quá 5ml (tương đương với 47.5mg ion canxi) trong thời gian 1 phút.Liều dùng điều trị hội chứng xương tái khoáng hóa: Trước khi tiêm cần tiến hành pha loãng dịch tiêm với dung dịch đẳng trương. Sau đó tiến hành truyền tĩnh mạch với liều 0.5 – 1mg/ phút.Liều dùng nhằm chống tăng kali huyết: Tiêm tĩnh mạch với liều 94.7 – 189mg ion canxi ở tốc độ chậm. Lưu ý không tiêm quá 5ml (tương đương 47.5mg ion canxi) trong thời gian 1 phút.Liều dùng nhằm chống tăng Magie huyết: Tiêm tĩnh mạch với liều 94.7 – 189mg ion canxi với tốc độ chậm. Lưu ý không tiêm quá 5ml (tương đương 47.5mg ion canxi) trong thời gian 1 phút.Liều dùng Calci Gluconat tham khảo cho trẻ em. Tùy tình trạng bệnh mà liều dùng thuốc tham khảo như sau:Chống hạ canxi huyết cấp tính: Sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch với liều 19.5 – 48.8mg ion canxi, chỉ tiêm 1 liều duy nhất nhưng khi cần thiết có thể lặp lại liều.Thay máu ở trẻ sơ sinh: Sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch với liều 9.5mg ion canxi sau mỗi lần thay 100ml máu.Ngộ độc acid hydrofluoric toàn thân: Sử dụng thuốc Calcium Gluconate 10% (tương đương 189mg ion canxi) pha với 1 lít dịch truyền đầu tiên để truyền tĩnh mạch.Về cơ bản, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc ở đường uống hoặc tiêm tùy theo dạng bào chế. Với dạng tiêm, khi dùng cần lưu ý chỉ sử dụng Calci Gluconat bằng cách tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm vào cơ tim. Trong trường hợp Calci Gluconat thoát ra khỏi mạch có thể sẽ gây hoại tử mô, tróc vảy và áp xe. 4. Tác dụng phụ khi dùng Calci Gluconat Trong quá trình sử dụng, Calci Gluconat có thể gây ra một số tác dụng phụ ở mức độ nặng hoặc nhẹ tùy từng đối tượng, cụ thể.Tác dụng phụ thường gặp: Giãn mạch ngoại vi, nôn mửa, đầy hơi, hạ huyết áp, táo bón, đỏ da, đau ở vị trí tiêm.Tác dụng phụ ít gặp: Đổ mồ hôi, loạn nhịp, rối loạn chức năng tim cấp. Tác dụng phụ hiếm gặp: Xuất hiện huyết khối.Không phải tất cả mọi người đều gặp phải tác dụng phụ trong thời gian dùng thuốc Calci Gluconat. Trong trường hợp gặp phải những tác dụng phụ lạ, bạn nên ngừng thuốc và báo với bác sĩ để xử lý kịp thời. 5. Tương tác thuốc Calci Gluconat Cân nhắc trước khi sử dụng Calci Gluconat với các loại thuốc sau đây, bởi chúng có thể gây tương tác thuốc:Sử dụng Thiazid, Chlorthalidone, Ciprofloxacin, Loperamid, các loại thuốc chống co giật bởi sẽ gây ức chế quá trình thanh thải của canxi qua thận.Calci Gluconat làm giảm mức độ hấp thu của các loại thuốc điều trị Doxycyclin, Enoxacin, Oxytetracyclin, Levofloxacin, Pefloxacin, kẽm, sắt.Calci Gluconat làm tăng độc tính của những loại thuốc như Digitalis, Glycoside đối với tim mạch.Sử dụng với Phenytoin, Glucocorticoid sẽ làm giảm quá trình hấp thu canxi qua đường tiêu hóa.Sử dụng với Calcitonin, Magnesi, Estrogen làm giảm canxi huyết và giảm hiệu lực của Calci Gluconat. 6. Quá liều và cách xử lý Việc sử dụng quá liều thuốc Calci Gluconat có thể làm tăng canxi huyết. Trong trường hợp này, bệnh nhân cần ngưng dùng thuốc và đến bệnh viện để được thực hiện các biện pháp xử lý.Một số cách thức xử lý khi dùng thuốc Calci Gluconat quá liều gồm:Sử dụng dung dịch natri clorid tỉ lệ 0,9% để truyền tĩnh mạch với mục đích bù dịch.Thay máu trong một số trường hợp cần thiết.Sử dụng thuốc chẹn beta trong trường hợp điện tâm đồ cho thấy có nguy cơ loạn nhịp tim nặng.Có thể thẩm phân máu trong một số trường hợp.Trên đây là một số thông tin về thuốc Calci Gluconat mà các bạn có thể tham khảo. Việc dùng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để tránh gây tác dụng phụ đối với sức khỏe.
vinmec
1,168
Nguyên nhân đau nửa đầu đau mỏi vai gáy và cách điều trị Tình trạng cơn đau xuất hiện ở một bên đầu rồi lan dần ra những vùng xung quanh như cổ, vai, gáy… được gọi là chứng đau nửa đầu mỏi vai gáy. Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân gây đau nửa đầu đau mỏi vai gáy và cách điều trị hiệu quả trong bài viết dưới đây. 1. Triệu chứng đau nửa đầu đau mỏi vai gáy? Đau nửa đầu vai gáy là một trong các biến thể của đau nửa đầu với các dấu hiệu bao gồm: – Có cảm giác đau nhức một bên đầu, cơn đau sẽ lan dần xuống vùng cổ, vai, gáy, gây khó khăn cho việc cử động của người bệnh – Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, khó tập trung – Hoa mắt, chóng mặt, ù tai, khó nghe – Có cảm giác tê ngứa, nhức mỏi có thể lan đến cánh tay hay các đầu ngón tay – Có xu hướng mẫn cảm với anh sáng và tiếng ồn Nếu không được điều trị kịp thời, những triệu chứng đau đầu đau mỏi vai gáy này có nguy cơ gây khó khăn không nhỏ đến công việc cũng như sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Đau nửa đầu có thể xuất hiện ở bất cứ độ tuổi nào 2. Đau nửa đầu vai gáy xuất phát do đâu? Việc xác định chính xác nguyên nhân gây đau nửa đầu và đau mỏi vai gáy sẽ giúp việc điều trị diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, người bệnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bản thân hiệu quả. Thông thường, tác nhân đứng sau chứng đau nửa đầu thường là từ những thói quen không lành mạnh, bao gồm: – Lối sống ít vận động, duy trì tư thế trong thời gian dài (chủ yếu xảy ra ở dân văn phòng) – Nằm ngủ không đúng tư thế, dùng gối quá cứng và gối đầu quá cao – Thường lo nghĩ, căng thẳng, stress kéo dài – Do sống ở môi trường nhiều tiếng ồn Ngoài ra, một số người cũng xuất hiện tình trạng đau nửa đầu vai gáy khi thời tiết đột ngột thay đổi thất thường. Trong trường hợp này, cơn đau phát sinh chủ yếu vào nửa đêm và sáng sớm, có tính chất dữ dội. Mặt khác, tình trạng đau nửa đầu cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo về tình trạng sức khỏe, bao gồm: 2.1 Đau nửa đầu Trong một số trường hợp, tình trạng đau nửa đầu cũng có khả năng đi kèm với cảm giác nhức mỏi vùng cổ vai gáy. Lúc này, ngoài những dấu hiệu đau nửa đầu phổ biến như chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn, choáng váng… Người bệnh cũng có thể bị tê ngứa, đặc biệt là ở cánh tay và các đầu ngón tay. Đau nửa đầu vai gáy thường xuất phát từ chứng đau nửa đầu 2.2 Thoái hóa xương khớp gây đau nửa đầu đau mỏi vai gáy Theo thống kê, có tới 60% các ca bệnh đau nửa đầu vai gáy xuất phát từ những vấn đề liên quan đến tình trạng thoái hóa xương khớp. Trong số đó, tình trạng thoái hóa, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là phổ biến nhất. Trong trường hợp này, tình trạng đau nhức khó chịu thường xuất phát ngay tại vùng cổ và lan nhanh ra vùng vai gáy. Đôi khi có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến một bên đầu, nếu người bệnh không phát hiện và điều trị từ sớm thì tình trạng này sẽ ngày càng tăng nặng và đi kèm các biến chứng với cường độ dữ dội. 2.3 Thiếu máu não gây đau nửa đầu đau mỏi vai gáy Một vấn đề khác cũng khá phổ biến gây ra bệnh đau nửa đầu đau vai gáy chính là thiếu máu não. Số lượng máu và oxy cũng như các chất dinh dưỡng bổ sung cho não không đủ khiến chức năng não bị rối loạn, gây ra tình trạng đau đầu, người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng như ù tai, chóng mặt, mất thăng bằng… 2.4 Bệnh đau dây thần kinh chẩm Đau dây thần kinh chẩm là tình trạng tổn thương nghiêm trọng, chủ yếu là viêm dây thần kinh. Các cơn đau nhức sẽ bắt đầu từ phần hộp sọ, sau đó lan đến vùng đầu bên phải và xuống khu vực vai gáy. Ngoài ra, dây thần kinh chẩm bị tổn thương còn làm da đầu bị mẫn cảm, người bệnh có thể bị đau đầu ngay cả khi chải đầu. 3. Vậy phải làm sao để điều trị đau nửa đầu vai gáy? Tùy vào nguyên nhân gây đau đầu vai gáy và thể trạng của bệnh nhân mà các bác sĩ có hể đưa ra các phương pháp điều trị khác nhau. – Nếu nguyên nhân là sai tư thế, bệnh nhân có thể được tư vấn thực hiện một số bài tập hoặc yoga chữa đau vai gáy – Nếu bị đau đầu mỏi vai gáy do lối sống thiếu lành mạn, bạn cần áp dụng các biện pháp thay đổi thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng phù hợp. – Nếu chứng đau nửa đầu vai gáy có nguyên nhân từ thoái hóa thì bạn cần điều trị bằng các liệu pháp cơ xương khớp. – Nếu đau nửa đầu kèm theo đau mỏi vai gáy xuất phát từ bệnh đau nửa đầu, bạn có thể dùng một số loại thuốc giảm đau để khắc phục tình trạng này. Tuy nhiên, bạn lưu ý sử dụng tùy tiện hoặc lạm dụng thuốc mà cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ, tránh gây tác dụng phụ cho các cơ quan khác, bao gồm dạ dày, gan, thận… Muốn biết cách dùng thuốc phù hợp, bạn nên đi khám để được bác sĩ tư vấn và kê đơn chuẩn xác. Người bệnh nên tạo lối sống lành mạnh hơn để cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa tình trạng đau nửa đầu Trên đây là thông tin tham khảo giúp bạn tìm hiểu đau nửa đầu đau mỏi vai gáy là gì, nguyên nhân gây ra và cách điều trị hiệu quả. Người bệnh nên chủ động thăm tại các chuyên khoa thần kinh ngay khi phát hiện những dấu hiệu ban đầu để được chẩn đoán, xác định nguyên nhân và đưa ra phương án điều trị phù hợp.
thucuc
1,111
Tin “Bác sĩ Google” rồi dùng thuốc kháng sinh có thể Rủi ro khi lựa chọn tin vào “Bác sĩ Google” Hiện nay thời đại công nghệ thông tin phát triển, rất nhiều bậc phụ huynh có thói quen tìm kiếm thông tin trên mạng giúp hỗ trợ trong quá trình chăm sóc và nuôi dạy con trẻ. Rủi ro đầu tiên, là phụ huynh cần phải lựa chọn được đúng nguồn thông tin đáng tin cậy trước “bão thông tin” như hiện nay. Rất nhiều các trang mạng, tờ báo đưa nguồn thông tin sai sự thật, không chính thống, thông tin chưa được kiểm chứng, các phương thuốc chữa bệnh chưa được công nhận mà vô tình đem áp dụng cho con có thể khiến bệnh của bé càng thêm nặng. Vì vậy, trước tiên là phải biết nguồn thông tin mình đang đọc có đáng tin cậy hay không, đã được kiểm chứng chưa bởi cũng có rất nhiều các phương pháp chữa bệnh, các tư vấn tốt và có hiệu quả từ nhiều chuyên gia giàu kinh nghiệm chia sẻ nhằm giúp hỗ trợ các phụ huynh trong việc chăm sóc và điều trị bệnh cho trẻ. Thứ hai là do thời gian lưu trữ thông tin của Google rất dài, có những bài viết y khoa có thể trên 10 năm nhưng vẫn nằm trên mạng và kiến thức y khoa hiện tại đã khác rất nhiều. Các kiến thức và phương pháp khám chữa bệnh hiện nay được cập nhật mỗi ngày. Nếu như các bậc phụ huynh vẫn áp dụng các kiến thức đã cũ đó có thể làm ảnh hưởng đến thời gian điều trị và khả năng hồi phục của trẻ. Chẳng hạn như: Trước đây, khi trẻ em có dịch mũi màu xanh hoặc vàng thì bác sĩ cũng như các mẹ đều cho dùng kháng sinh vì lo ngại tình trạng nhiễm khuẩn. Nhưng thực tế hiện nay, dịch mũi màu xanh và vàng lại có thể thể hiện bệnh của bé sắp khỏi và không cần kháng sinh. Hay như một kiến thức mới được cập nhật là trước đây khi trẻ đau tai và viêm tai thì bác sĩ sẽ kê kháng sinh. Tuy nhiên, hiện nay nếu tai trẻ không chảy dịch thì bác sĩ sẽ để trẻ chờ thêm 2 ngày, nếu bệnh của bé không tăng nặng thì có thể không cần dùng đến thuốc kháng sinh. Vậy mà gia đình lại có thói quen “nếu có bệnh thì tra Google” để xem đó là bệnh lý gì, chữa trị ra sao và áp dụng thì nếu áp dụng các kiến thức đã cũ trước đây thì vô tình đã lạm dụng kháng sinh cho trẻ. Điều này là có thể gây tình trạng kháng thuốc kháng sinh rất nguy hiểm. Tiếp nữa là nếu các mẹ tra Google mà thấy con mình có những biểu hiện giống như bài báo đang đọc thì cũng đừng “chắc như đinh đóng cột” là bé đang mắc phải bệnh này. Vì nhiều bệnh lý có thể có các biểu hiện “na ná” nhau như các bệnh về viêm đường hô hấp nếu không có kiến thức chuyên môn thì phụ huynh sẽ rất dễ bị nhầm lẫn rằng bé bị viêm phổi hay viêm phế quản. Do vậy việc tra cứu thông tin từ “Bác sĩ Google” chỉ mang tính chất tham khảo, ba mẹ không nên vội vã kết luận rồi tự ý mua thuốc về điều trị cho trẻ, bởi việc làm này sẽ ẩn chứa rất nhiều rủi ro và nguy hiểm cho con. Nên làm gì khi trẻ bị ốm? Mỗi bệnh lý ở trẻ có những biểu hiện đặc trưng riêng, cũng có rất nhiều bệnh lý mà các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài khá giống nhau. Do đó nếu không có kiến thức chuyên môn các bậc phụ huynh sẽ rất dễ bị nhầm lẫn mà điều trị sai cách, khiến bệnh của con nặng hơn.
thucuc
666
Phương pháp tẩy trắng răng bằng máng Tẩy trắng răng bằng máng là một trong những phương pháp tẩy trắng răng được nhiều người lựa chọn bởi thuận tiện và chi phí tiết kiệm. Tuy nhiên với từng trường hợp thì phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm cụ thể khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về phương pháp này nhé! 1. Tẩy trắng răng bằng máng Phương pháp tẩy trắng răng sử dụng máng là làm trắng, sáng hàm răng bằng thuốc tẩy và có sử dụng máng răng hỗ trợ. Hiện nay, máng răng được thiết kế phổ biến bằng nhựa Plastic mềm, trong suốt, và vừa vặn với khuôn răng của từng người. Khi tiến hành tẩy trắng răng, bạn sẽ cần đeo máng răng đã tra thuốc tẩy trắng để giữ thuốc giúp thuốc ngấm vào bề mặt răng và phát huy tác dụng. Tẩy trắng răng bằng máng là phương pháp tẩy trắng răng được nhiều người lựa chọn 2. Điểm mạnh và nhược điểm của phương pháp Là một trong những phương pháp được sử dụng phổ biến hiện nay song phương pháp vẫn có những ưu điểm và nhược điểm riêng. 2.1. Ưu điểm của phương pháp Vì sao tẩy trắng răng sử dụng máng lại là phương pháp tẩy trắng ưa chuộng và nhiều người sử dụng? Hãy điểm qua những ưu điểm vượt trội sau đây của phương pháp: Thuận tiện và dễ dùng: Không thể không phủ nhận tính thuận tiện và dễ sử dụng của phương pháp. Chỉ cần tra thuốc vào máng và ngậm trong khoảng thời gian nhất định mỗi ngày, hàm răng sẽ trở nên sáng bóng. Điều này thì cực kỳ phù hợp với mọi người, đặc biệt là những ai bận rộn hằng ngày. Trong quá trình ngậm máng tẩy, bạn vẫn có thể làm việc và sinh hoạt hoàn toàn bình thường. Chi phí tiết kiệm: Tẩy trắng răng bằng máng có chi phí tiết kiệm hơn rất nhiều so với các phương pháp tẩy bằng laser hay bằng tia plasma. Vì vậy dù có kinh phí eo hẹp nhưng bạn vẫn có thể thực hiện tẩy trắng và đạt hiệu quả như mong muốn nếu thực hiện đúng quy trình và đủ thời gian. Phổ biến rộng rãi: Đây là phương pháp phổ biến tại tất cả các địa chỉ thăm khám nha khoa có dịch vụ tẩy trắng răng. Chính vì vậy mà việc tẩy trắng răng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều lần. 2.2. Nhược điểm của phương pháp Bên cạnh những ưu điểm thì phương pháp cũng tồn tại những nhược điểm như: Không phải đối tượng nào cũng phù hợp Hạn chế lớn nhất của phương pháp này chính là không phải ai cũng có thể áp dụng thành công và đạt kết quả như mong đợi. Do tác dụng chậm và gần như chỉ có tác dụng trên bề mặt nên đối với những trường hợp răng bị ố màu, xỉn màu lâu năm,  răng bị nhiễm màu từ nhỏ hoặc các trường hợp răng nhiễm màu do dùng thuốc. Chính vì thế mà rất nhiều người thuộc các trường hợp trên khi sử dụng tẩy trắng tại nhà bằng máng đều không thấy cải thiện nhiều về màu sắc của răng. Thậm chí tình trạng nhiễm màu còn nhanh chóng trở lại khi sử dụng một số loại đồ uống, thức ăn gây ố màu như socola, cà phê, nước chè, ….. Bào mòn men răng Tình trạng bào mòn men răng xảy ra phổ biến ở các trường hợp tự ý mua thuốc tẩy trắng răng và tự sử dụng tại nhà. Việc sử dụng thuốc tẩy không an toàn hoặc nhạy cảm với răng và tra thuốc quá liều lượng sẽ khiến men răng bị tổn thương và bị bào mòn. Nhất là đối với các loại thuốc tẩy trắng cấp tốc không được kiểm định có thể chứa những chất tẩy mạnh khiến răng bị bào mòn hoặc làm yếu men răng một cách nhanh chóng. Nguy cơ viêm lợi và các bệnh về nha chu Tẩy trắng răng tại nhà bằng máng không thông qua hướng dẫn của bác sĩ rất dễ dẫn tới viêm lợi và các tình trạng nha chu bởi nhiều lý do như: máng ngậm không đúng kích thước, thuốc tẩy quá liều, thời gian mỗi lần tẩy trắng quá giờ,…. Đặc biệt đối với răng đang sẵn có các bệnh lý răng miệng thì nên điều trị hoàn toàn trước khi tiến hành tẩy trắng răng. 3. Cách tẩy trắng răng bằng máng đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất Máng tẩy trắng được thiết kế theo chính khuôn mẫu của hàm răng người tẩy trắng Để tẩy trắng đạt hiệu quả cao nhất, lời khuyên đầu tiên cho các bạn là hãy đến các địa chỉ răng hàm mặt uy tín tại các bệnh viện, phòng khám để được kiểm tra sức khỏe răng miệng, đánh giá mức độ xỉn màu và đưa ra phương pháp tẩy trắng phù hợp nhất. Một quy trình tẩy trắng răng bằng máng chuẩn sẽ gồm các bước sau đây: 3.1. Thăm khám nha khoa và chế tác máng răng Như đã đề cập trước đó, bác sĩ nha khoa sẽ giúp bạn đánh giá về mức độ xỉn màu và sức khỏe răng miệng ( có mắc bệnh lý răng miệng nào không, độ cứng men răng như nào,….) và tư vấn cho bạn phương pháp phù hợp để đạt hiệu quả tẩy trắng. Trong trường hợp bạn đang bị sâu răng, viêm nha chu, viêm lợi,… bác sĩ sẽ đề nghị điều trị trước khi tiến hành tẩy trắng. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ giúp bạn lấy sạch cao răng và các mảng bám chân răng để đạt được hiệu quả tốt nhất. Để làm máng răng phù hợp với kích thước hàm, bác sĩ sẽ tiến hành lấy dấu răng và chế tác máng răng plastic theo kích thước răng của bạn. Sau đó bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách tra răng và tiến hành tẩy trắng tại nhà. Tẩy trắng răng đúng cách sẽ làm bật tông hàm răng trắng sáng 3.2. Thực hành tẩy trắng răng tại nhà Để tẩy trắng răng tại nhà, cần thực hiện theo các bước sau: – Vệ sinh răng miệng và để răng nghỉ từ 3 đến 5 phút. – Tra thuốc vào máng và ngậm máng để tẩy trắng răng. Thời gian tẩy trắng răng từ 2 – 3 giờ mỗi ngày. – Tháo máng tẩy trắng và tiến hành vệ sinh miệng sạch sẽ. Một số lưu ý để quá trình tẩy trắng răng đạt hiệu quả tốt nhất: – Tẩy trắng răng tại nhà cần kiên trì và làm đúng hướng dẫn. Bạn nên duy trì tẩy trắng 2 – 3 giờ mỗi ngày, đều đặn các ngày liên tiếp theo các đợt mà bác sĩ đã hướng dẫn. – Thời điểm tốt nhất tẩy trắng răng là trước khi đi ngủ. Trong quá trình tẩy trắng, một số răng nhạy cảm có thể hơi ê buốt, ngoài ra nước bọt có thể tiết nhiều, đây là các phản ứng tự nhiên của cơ thể nên bạn không cần quá lo lắng. – Sau khi tẩy trắng răng tuyệt đối không uống nước có màu, ăn đồ quá nóng. Sau khi kết thúc thời gian tẩy trắng răng cũng cần duy trì đều đặn thói quen này sau đó một thời gian khoảng 1 tháng để tránh răng nhiễm màu trở lại. Hi vọng với những thông tin trên đây, các bạn đã hiểu rõ hơn về những ưu và nhược điểm của phương pháp để có lựa chọn tốt nhất giúp hàng răng được sáng bóng, bật tông.
thucuc
1,322
F0 bị mất khứu giác bao lâu? Theo nhận định của các nhà nghiên cho thấy hậu quả của triệu chứng mất khứu giác có thể khá nghiêm trọng. Người bệnh có thể mất khả năng khứu giác để phát hiện thực phẩm hư hỏng hoặc khói trong các vụ hoả hoạn. Và các nghiên cứu cũng đã chứng minh được nguy cơ gặp phải biến cố nguy hiểm đối với những người mất khứu giác. Vậy, những trường hợp F0 do Covid -19 có thể mất khứu giác trong bao lâu, và làm cách nào để cải thiện tình trạng này. 1. Tình trạng mất mùi liên quan đến mắc Covid-19 Mất khứu giác được xem như chỉ số báo cáo sớm nhất cũng phổ biến nhất liên quan đến những người bệnh dương tính với Covid-19. F0 bị mất khứu giác có thể đi kèm cùng với các triệu chứng khác như sốt hoặc ho hoặc nghẹt mũi. Tình trạng f0 bị mất khứu giác bao lâu? Mất khứu giác có thể xuất hiện ở đa số bệnh nhân nhiễm và có xu hướng diễn biến trong khoảng thời gian ngắn có thể dưới 2 tuần, và có thể nhanh chóng phục hồi trong vòng khoảng 10 ngày. Mặc dù vậy, tình trạng này ở một số bệnh nhân có thể diễn ra lâu hơn hoặc khó phục hồi lại so với bạn đầu đặc biệt với những người bệnh bị nhiễm Covid-19 kéo dài.Tình trạng mắc Covid 19 sẽ không giống như trường hợp mắc cảm lạnh và một số trường hợp mắc bệnh cúm khác. Nguyên nhân mất khứu giác ở F0 với Covid-19 có thể liên quan đến tình trạng nghẹt mũi do tích tụ chất nhầy trong mũi quá nhiều. Hơn nữa, ở những bệnh nhân Covid -19 bị mất khứu giác đột ngột có thể liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm trùng SARS Co. V-2 trong biểu mô mũi cùng với các tế bào thần kinh khứu giác nhưng không có dấu hiệu tắc nghẽn.Tỷ lệ mất khứu giác của bệnh nhân Covid-19 có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm của tính cá thể, nên ước tính mất khứu giác có thể khoảng từ 20% đến 50% tổng số bệnh nhân.Nhiều nghiên cứu cũng đã chứng minh được các vấn về liên quan đến vị giác và tình trạng mất khứu giác ở những bệnh mắc F0 thường xuất hiện phổ biến ở người trẻ tuổi hơn so với người lớn tuổi và không có sự khác biệt theo giới tính. Mặc dù vậy, các nghiên cứu này cũng chỉ ra những người phụ nữ có độ tuổi thấp cùng với chỉ số khối cơ thể BMI cao có nguy cơ cao liên quan đến tình trạng mất khứu giác và vị giác. F0 bị mất khu giác xuất hiện ở đa số người bệnh 2. Cơ chế gây tình trạng mất khứu giác ở bệnh nhân Covid-19 Cơ chế f0 bị mất mùi cơ bản vẫn còn đang được tiếp tục khám phá và các nghiên cứu vẫn thực hiện. Tuy nhiên, theo các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết cũng như những quan sát ban đầu đã có những căn cứ giúp giải thích tình trạng này đối với cả bệnh nhân dương tính với Covid-19 không xuất hiện triệu chứng như nghẹt mũi...Trong số những người bệnh có xuất hiện triệu chứng nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi do sự tắc nghẽn về vật lý của mũi với chất nhầy có thể khiến cho mũi bị mất mùi. Nhưng, phần lớn những người bệnh dương tính với Covid-19 mất khứu giác mà không liên quan đến tình trạng nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.Những hiện tượng này có thể được giải thích thông qua tình trang virus SARS Co. V-2 gây tổn thương tế bào hỗ trợ thần kinh mũi gây mất mùi ở người bệnh. Trong trường hợp này có hai loại tế bào liên quan đến mất khứu giác bao gồm tế bào cảm nhận mùi và tế bào hỗ trợ thần kinh. Các nghiên cứu ban đầu cũng đã đưa ra được các bằng chứng về quá trình tấn công chọn lọc của virus vào tế bào cảm nhận mùi và những tế bào này lại có liên hệ với tế bào cảm nhận mùi trên não và lan lên não. Tuy nhiên, khi thực hiện giải phẫu tử thi bệnh nhân Covid-19 cho thấy virus này rất hiếm khi xâm nhập vào não cho nên giả thuyết tế bào cảm nhận mùi bị tổn thương vẫn chưa có đủ minh chứng và cần thực hiện thêm các nghiên cứu khác.Một nghiên cứu khác được thực hiện của trường Đại học Harvard đã phát hiện thấy tế bào hỗ trợ thần kinh có rất nhiều các thụ thể ACE 2 nhưng trong tế bào cảm nhận mùi thì không có thụ thể này. Và trong nghiên cứu này nhận thấy Virus SARS Co. V-2 chỉ tấn công vào những tế có chứa thụ thể. Vì thế, giải thuyết virus tấn công vào các tế bào hỗ trợ thần kinh gây mất khứu giác hoặc rối loạn chỉ ở một mức độ nhất định, và căn cứ này cũng dần dần nhận được sự đồng thuận của các chuyên gia trong giới khoa học.Khi virus SARS Co. V 2 liên kết với thụ thể ACE 2 trên các tế bào mũi, các tế bào này sẽ chết dần và dẫn đến tình trạng mất đi các lông mao cảm giác trên của các tế bào thần kinh thụ cảm khứu giác. Vì thế, chất tạo mùi sẽ không có khả năng liên kết với lông mao của tế bào thần kinh gây ra chứng mất mùi. Những hoạt động này có thể xảy ra rất nhanh khoảng trong 1 hoặc 2 ngày.Một nghiên cứu khác thực hiện với 202 người bệnh nhiễm Covid-19 cho thấy tỷ lệ phục hồi chiếm khoảng 49%. Nhưng ở một số trường hợp thì tổn thương này khá nghiêm trọng, thậm chí có thể khiến cho tình trạng mất khứu giác kéo dài và không phục hồi hoàn toàn... Một số trường hợp F0 bị mất khứu giác kéo dài 3. Những trải nghiệm vị và mùi của người mắc Covid-19 và một số biện pháp cải thiện Khi nhận thức mùi Phantosmia không còn tồn tại sẽ giống như chứng đau chân tay giả. Có rất nhiều nguyên nhân để xảy ra tình trạng mất khứu giác. Và những người mắc bệnh Covid-19 đều có thể bị mắc chứng bệnh Phantosmia.Khi mất vị giác và khứu giác thì có nghĩa bạn có thể đã bị nhiễm Covid-19 ở thể nhẹ và trung bình, hoặc có thể mức độ nhiễm nặng. Tuy nhiên mức độ mắc Covid-19 không dựa vào việc chẩn đoán tình trạng mất khứu giác. Mặc dù vậy, anosmia cho thấy đó chính là triệu chứng đầu tiên và duy nhất ở những bệnh nhân dương tính với Covid-19.Khi mất vị giác có cần điều trị hay không là câu hỏi mà hầu hết người bệnh nhiễm virus SARS Co. V 2 băn khoăn. Theo các nghiên cứu thực hiện ở những người bệnh dương tính và có xuất hiện triệu chứng mất khứu giác cho thấy, hầu hết các trường hợp có rối loạn chức năng khứu giác được phục hồi khá nhanh. Tuy nhiên, thời gian khỏi hoặc biến mất triệu chứng này ở mỗi cá nhân sẽ khác nhau có người chỉ mất vài tháng hoặc thời gian có thể kéo dài hơn.Trong một số trường hợp cụ thể, khả năng phục hồi tình trạng khứu giác có thể không được thực hiện hoàn toàn và tình trạng suy giảm chức năng có thể kéo dài hơn so với bình thường. Mặc dù không có phương pháp điều trị hiệu quả nào được chứng minh có thể loại bỏ triệu chứng mất khứu giác, nhưng việc người bệnh mất khứu giác thực hiện các bài luyện tập khứu giác được khuyến để dần cải thiện tình trạng này.Người bệnh có thể sử dụng thuốc xịt chứa thành phần Corticosteroid tại chỗ trong điều trị ngắn hạn với những trường hợp người bệnh dương tính với SARS Co. V 2. Những thuốc này không có khả năng hỗ trợ ngoài giai đoạn bệnh cấp tính. Vì vậy với thời điểm hiện tại rõ ràng vẫn chưa có nghiên cứu nào làm căn cứ cho việc điều trị mất khứu giác ở người bệnh dương tính. Cho nên cách điều trị tốt nhất đối với tình trạng này đó chính là phòng ngừa mắc Covid -19 bằng cách thực hiện tốt 5K, giữ an toàn và chủng ngừa virus.
vinmec
1,466
Thông tin về điều trị ung thư gan thứ phát Phương pháp điều trị ung thư gan thứ phát tùy thuộc vào nơi bệnh ung thư bắt đầu, sức khỏe và mức độ đáp ứng điều trị hiện tại. Các chuyên gia ung bướu sẽ thảo luận về các mục tiêu điều trị chi tiết với người bệnh. Một số bệnh nhân có thể thoát ung thư, một số khác điều trị chỉ nhằm mục đích kiểm soát ung thư và triệu chứng hiện có. 1. Thông tin chung về bệnh ung thư gan thứ phát Ung thư bắt đầu ở gan được gọi là ung thư gan nguyên phát với loại phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Ngược lại ung thư bắt đầu ở một cơ quan khác di chuyển  qua mạch máu hoặc hạch bạch huyết đến gan và hình thành khối u mới tại đây được gọi là ung thư gan thứ phát. Ung thư thứ phát còn được gọi là di căn, và ung thư nguyên phát có thể di căn đến nhiều cơ quan khác trên cơ thể. Khi đã xâm nhập đến các cơ quan khác so với vị trí khởi điểm ban đầu còn được biết đến ung thư giai đoạn cuối. Nhiều bệnh ung thư có thể di căn đến gan bao gồm: Ung thư đại trực tràng, ung thư vú, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy, ung thư dạ dày, ung thư buồng trứng… Ung thư phổi có thể di căn đến gan và hình thành khối u mới tại đây. Khối u này được gọi là ung thư gan thứ phát 2. Điều trị bệnh ung thư di căn gan như thế nào? 2.1 Quyết định và mục tiêu điều trị ung thư gan thứ phát Đối với một số loại ung thư đã lan đến gan, người bệnh có thể được chữa khỏi hoặc mục đích điều trị có thể chỉ là kiểm soát ung thư và giảm nhẹ các triệu chứng. Người bệnh khi tiếp nhận điều trị cần hiểu phác đồ điều trị có thể làm gì cho bạn, các tác dụng phụ của phương pháp điều trị, đến bệnh viện điều trị bao nhiêu lần… Điều trị bệnh ung thư di căn gan sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố bao gồm: Loại ung thư nguyên phát, phương pháp điều trị đã có, có bao nhiêu khối u trong gan, ung thư đã lan đến bộ phận nào khác trên cơ thể, sức khỏe chung, triệu chứng bạn đang có… Phương hướng điều trị sẽ phụ thuộc vào mục tiêu mà bác sĩ đã thảo luận cùng bệnh nhân và gia đình người bệnh 2.2 Các phương pháp điều trị bệnh ung thư di căn gan hay ung thư gan thứ phát Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị ung thư gan thứ phát phù hợp với tất cả mọi người và phẫu thuật được chỉ định phụ thuộc vào: – Nơi bệnh ung thư bắt đầu: Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh ung đại trực tràng đã di căn. – Nếu có ung thư gan thứ phát ở gan và ung thư nguyên phát cũng đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể thì phẫu thuật thường không phải là giải pháp phù hợp. – Bệnh nhân có bao nhiêu khối u thứ phát trong gan và kích thước của chúng như thế nào. – Bệnh ung thư nguyên phát của bạn có đang được kiểm soát tốt không. Người bệnh có thể được thực hiện hóa trị hoặc dùng thuốc điều trị đích trước hoặc sau khi phẫu thuật. Một phương hướng điều trị khác trước phẫu thuật là thực hiện thuyên tắc nút tĩnh mạch cửa gan (PVE) vài tuần trước khi thực hiện cắt bỏ gan. Điều này giúp đảm bảo còn đủ gan để phục hồi sức khỏe và chức năng sau phẫu thuật. Là một phương pháp sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ác tính đang lan tràn trên diện rộng. Loại thuốc hóa trị được chỉ định sử dụng phụ thuộc vào loại ung thư nguyên phát. Nếu loại hóa chất đầu tiên bạn được sử dụng trong điều trị bước đầu không kiểm soát được bệnh ung thư thì người bệnh có thể được chỉ định sử dụng loại hóa chất khác mạnh hơn. – Truyền hóa chất qua động mạch gan (HAIC) Phương pháp điều trị này đưa hóa chất trực tiếp vào động mạch đi vào gan. HAIC cho phép nồng độ cao của thuốc hóa trị đi đến khối u. Tuy nhiên phương pháp điều trị này không phù hợp với tất cả những người mắc ung thư gan thứ phát. – Nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TACE) Nút mạch hóa chất liên quan đến việc đưa một loại thuốc hóa trị vào động mạch gan, đồng thời cùng một chất được gọi là tác nhân thuyên tắc để chặn động mạch. Với nguyên tắc này khối u sẽ bị cắt đứt hầu hết lượng máu đến gan, nguồn cung cấp oxy, chất dinh dưỡng, các tế bào ung thư sẽ bị hỏng dần. Nút mạch hóa chất là một trong những phương pháp sử dụng trong điều trị ung thư gan thứ phát Sử dụng thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu là phương pháp điều trị nhắm vào sự khác biệt giúp tế bào ung thư tồn tại và phát triển, từ đó để tiêu diệt chúng. Xạ trị có thể giúp kiểm soát sự phát triển và các triệu chứng của ung thư. Đối với ung thư gan thứ phát, người bệnh có thể được chỉ định xạ trị thông thường (sử dụng một máy bên ngoài cơ thể hướng các chùm tia bức xạ vào vị trí ung thư để làm suy yếu chúng); hoặc xạ trị lập thể (SRT). Xạ trị lập thể là phương pháp điều trị thực hiện xạ trị từ nhiều góc độ khác nhau khắp cơ thể. Các tia xạ năng lượng cao sẽ gặp nhau tại khối u, điều này có nghĩa khối u sẽ nhận được liều lượng bức xạ cao, và các mô lân cận nhận được liều lượng thấp hơn, từ đó giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ. Xạ trị trong chọn lọc (SIRT) là một loại xạ trị bên trong, được sử dụng bằng cách đặt vào động mạch gan cung cấp máu cho gan. Các hạt vi cầu chứa một lượng phóng xạ đi vào trong các mạch máu nhỏ xung quanh khối ung thư, từ đó các hạt vi cầu sẽ làm hỏng nguồn cung cấp máu của khối u, làm hỏng các tế bào ung thư. 3. Kiểm soát các triệu chứng ung thư gan thứ phát Ung thư gan thứ phát có thể gây ra các triệu chứng mệt mỏi, yếu sức, ăn mất ngon, cổ trướng, đau bụng, vàng da, cảm thấy nóng hoặc lạnh… Tất cả các phương pháp điều trị trên có thể giúp kiểm soát các triệu chứng này bằng cách thu nhỏ hoặc loại bỏ các khối u gan. Mặc dù ung thư di căn đến gan là một giai đoạn bệnh nghiêm trọng, nhưng kiên trì và tuân thủ điều trị bằng một suy nghĩ tích cực, người bệnh vẫn có cơ hội kéo dài thêm thời gian sống và chất lượng cuộc sống.
thucuc
1,260
Phòng ngừa nhồi máu cơ tim nhờ bổ sung vitamin D 1. Thế nào là nhồi máu cơ tim? Nhồi máu cơ tim (còn được gọi là bệnh đau thắt ngực) là tình trạng xảy ra khi một phần của cơ tim không nhận đủ lượng máu giàu oxy. Đây thường xảy ra do tắc nghẽn hoặc hẹp các động mạch cung cấp máu đến cơ tim. 1.1 Dấu hiệu nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim hay còn gọi là đau tim, là một tình trạng nguy hiểm khi máu đến cơ tim bị hạn chế hoặc tắc nghẽn. Triệu chứng nhồi máu cơ tim bao gồm đau ngực, khó thở, buồn nôn và nôn mửa, và cảm giác khó chịu. Đây có thể là một căn bệnh nguy hiểm nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời. Đau ngực là một trong những triệu chứng của nhồi máu cơ tim 1.2 Nguyên nhân nhồi máu cơ tim là do đâu? Nhồi máu cơ tim thường do mảng xơ vữa tích tụ trong thành động mạch vành, làm hẹp lòng mạch và cản trở dòng máu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm huyết áp cao, hàm lượng cholesterol cao, hút thuốc lá, tiền sử gia đình hay tiểu đường. 2. Phòng ngừa nhồi máu cơ tim với Vitamin D như thế nào? 2.1 Tìm hiểu về Vitamin D Vitamin D là một loại dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe cơ thể. Nó có vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì hệ thống xương và cũng như trong hệ thống miễn dịch. Vitamin D có thể được cung cấp cho cơ thể thông qua hai nguồn chính:● Ánh nắng mặt trời: Khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nó có khả năng tổng hợp vitamin D. Đây là một nguồn tự nhiên của vitamin D và được gọi là vitamin D3.● Thực phẩm: Một số thực phẩm, chẳng hạn như cá hồi, cá trích, trứng và sữa bổ sung, chứa một lượng nhỏ vitamin D. Loại vitamin D có nguồn gốc từ thực phẩm thường được gọi là vitamin D2.Vitamin D tham gia vào nhiều quá trình quan trọng trong cơ thể. Chẳng hạn, nó giúp cơ thể hấp thụ canxi từ thực phẩm, điều này rất quan trọng cho sự phát triển và duy trì của xương. Nó cũng có một vai trò trong quá trình điều chỉnh sự phát triển và hoạt động của tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Ánh nắng mặt trời là nguồn cung cấp Vitamin D tự nhiên Tuy nhiên, mặc dù vitamin D rất quan trọng, sự thiếu hụt dưỡng chất này có thể xảy ra, đặc biệt là ở những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc có chế độ ăn uống kém. Thiếu vitamin D có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, đau xương, suy giảm miễn dịch, và cản trở quá trình hấp thụ canxi cần thiết cho xương. Do đó, duy trì một mức đủ vitamin D trong cơ thể rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể. 2.2 Vitamin D có mang lại lợi ích cho tim mạch và phòng ngừa nhồi máu cơ tim? Một nghiên cứu lớn mới đây đã đưa ra những dấu hiệu tích cực về mối quan hệ giữa việc sử dụng vitamin D và sức khỏe tim mạch cũng như là phòng ngừa nhồi máu cơ tim: Vitamin D có khả năng giảm nguy cơ các vấn đề tim mạch, bao gồm cả nhồi máu cơ tim.Nghiên cứu này cho thấy rằng việc dùng vitamin D với liều cao mỗi tháng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và phòng ngừa nhồi máu cơ tim ở người cao tuổi. Cụ thể, các kết quả của nghiên cứu này bao gồm:● Tỷ lệ các biến cố tim mạch nghiêm trọng ở những người dùng vitamin D lại thấp hơn 9% so với những người dùng giả dược.● Tỷ lệ tái hẹp mạch vành cũng giảm 11% ở nhóm dùng vitamin D.Mặc dù tác động này được coi là nhỏ, nhưng nó có ý nghĩa quan trọng ở quy mô sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và phòng ngừa nhồi máu cơ tim. Vitamin D có tác động đến bệnh tim mạch 2.3 Tại sao liều lượng vitamin D cao như vậy lại cần thiết cho hệ tim mạch? Liều lượng vitamin D cao trong nghiên cứu này có thể khiến một số người ngạc nhiên, bởi thông thường, liều lượng hàng ngày được khuyến nghị cho người cao tuổi là rất thấp. Tuy nhiên, có một số lý do cho việc sử dụng liều lượng cao như vậy trong nghiên cứu:● Việc sử dụng liều cao mỗi tháng có thể cải thiện tuân thủ điều trị của người tham gia nghiên cứu. Nếu họ chỉ cần uống vitamin D một lần mỗi tháng thay vì hàng ngày, họ có thể dễ dàng thực hiện hơn và không bỏ sót.● Nghiên cứu muốn thử nghiệm tác động của việc tiếp xúc với mức vitamin D vượt ra khỏi mức khuyến nghị đối với tim mạch. Việc sử dụng liều cao có thể giúp xác định xem liệu sự tiếp xúc với mức vitamin D cao hơn có ảnh hưởng tích cực đối với tim mạch hay không.Kết quả cho thấy, một liều lượng vitamin D đủ cần có thể giúp duy trì mức độ khỏe mạnh của các mạch máu, giảm sự tích tụ của xơ vữa mạch vành và cung cấp sự hỗ trợ cho hệ tim mạch. 2.4 Nhận biết tình trạng thiếu vitamin D Thiếu vitamin D có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Dưới đây là một số dấu hiệu và triệu chứng thường gặp khi thiếu vitamin D:● Sưng khớp và đau xương: Thiếu vitamin D có thể dẫn đến cảm giác đau mỏi ở các khớp và xương.● Cảm thấy mệt mỏi và yếu đuối: Một trong những triệu chứng phổ biến của thiếu vitamin D là cảm thấy mệt mỏi và yếu đuối.● Thay đổi tâm trạng và tăng cường căng thẳng: Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng thiếu vitamin D có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và cảm xúc, gây căng thẳng và trầm cảm.● Hệ miễn dịch yếu: Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch, do đó thiếu hụt có thể dẫn đến tăng cường cảm giác mệt mỏi và dễ bị bệnh.● Vết thương và chấn thương chậm lành: Thiếu vitamin D có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và chấn thương. Thiếu Vitamin D gây căng thẳng Bổ sung vitamin D có thể là một biện pháp hữu ích trong việc giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, luôn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung nào để đảm bảo rằng nó phù hợp với tình hình sức khỏe của bạn.
vinmec
1,193
Hốt hoảng mắc ung thư đường tiêu hóa từ biểu hiện dễ chủ quan, bỏ qua Do triệu chứng bệnh ung thư đường tiêu hóa không điển hình nên người dân dễ chủ quan, khám sức khỏe định kỳ là cách hữu hiệu để phát sớm, mang lại cơ hội sống có thể kéo dài trên 10 năm, thậm chí là khỏi bệnh. Nếu phát hiện muộn thì hiệu quả điều trị thấp, tốn kém kinh phí và đau đớn cho bệnh nhân. Song bằng các phương tiện thăm khám hiện đại giúp dễ dàng chẩn đoán chính xác các bệnh lý và ung thư dạ dày - đại trực tràng. Nhiều năm nay, bệnh nhân L. L. A (50 tuổi, ở Bắc Ninh) thỉnh thoảng xuất hiện đau bụng vùng hạ vị quặn từng cơn sau khi ăn đồ lạ. Ngoài ra, chị A không có khó chịu gì khác như không nôn, không sốt, không gầy sụt cân. Đợt này, bệnh nhân thấy tần suất đau nhiều hơn nên đi khám, nội soi đại trực tràng phát hiện bị ung thư đại tràng ngang. Trường hợp của bệnh nhân P. V. Đ (28 tuổi, ở Thanh Hóa) lại khác, có tiền sử hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng đợt này, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng ợ hơi, ợ chua, đầy bụng, ăn uống kém. Vì vậy, bệnh nhân tự ý mua thuốc dạ dày về uống, tình trạng bệnh có đỡ nhưng không khỏi hẳn. Thêm trường hợp của anh T. Đ. D (32 tuổi, ở Thái Bình) gần đây hay đau bụng, đi ngoài phân nhỏ dẹt, sụt cân. Khi nhận được kết quả, anh D thấy như sét đánh bên tai khi tuổi còn trẻ, con còn nhỏ dại mà đã bị mắc ung thư ở giai đoạn tiến triển. Giá như anh phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn thì mọi chuyện đã khác. Lại thêm minh chứng cho bệnh ung đại trực tràng xuất hiện từ những biểu hiện dễ khiến nhiều người dân chủ quan. Đó là trường hợp của anh L. V. Anh T cũng chết lặng người khi có kết quả chẩn đoán Ung thư đại tràng ngang nghi di căn gan. Bên cạnh, các trường hợp chẩn đoán ung thư ở giai đoạn tiến triển, các bác sĩ nội soi của Bệnh viện còn phát hiện nhiều trường hợp tiền ung thư hay ung thư giai đoạn sớm và được điều trị kịp thời. Điển hình là bệnh nhân P. Đ. Đ (54 tuổi, Thanh Hóa) không có triệu chứng gì bất thường, chỉ đến kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm và được tư vấn nội soi dạ dày - đại trực tràng, sau đó kiểm tra phát hiện ra ở đại tràng trái có polyp lớn. Bác sĩ nội soi tiến hành cắt polyp qua nội soi và lấy bệnh phẩm làm mô bệnh học cho kết quả Loạn sản độ cao (tiền ung thư hay ung thư sớm). Rất may mắn cho bác Đ đã được phát hiện và cắt bỏ hoàn toàn tổn thương ở giai đoạn tiền ung thư, tránh trở thành ung thư tiến triển. Hay như bệnh nhân Đ. G. O (45 tuổi, Hà Nội) cũng đến khám vì xuất hiện triệu chứng như một viêm dạ dày thông thường (đau bụng thượng vị, ợ hơi) nhưng khi nội soi dạ dày phát hiện thấy tổn thương loạn sản biểu mô ở góc bờ cong nhỏ dạ dày. Sau đó, bệnh nhân đã được tư vấn thực hiện can thiệp cắt hớt niêm mạc qua nội soi để loại bỏ hoàn toàn tổn thương tiền ung thư. Đây chỉ là hai trong số rất nhiều ca ung thư sớm đường tiêu hóa được Bệnh viện phát hiện tình cờ khi nội soi dạ dày - đại trực tràng mà không có biểu hiện gì bất thường hoặc các triệu chứng ít, mơ hồ, dễ nhầm lẫn và bỏ sót. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của việc nội soi dạ dày - đại trực tràng trong việc chẩn đoán sớm, cũng như sàng lọc ung thư sớm đường tiêu hóa. Những điều nên làm ngay để tránh nguy cơ mắc ung thư Bằng kinh nghiệm trực tiếp thăm khám và chẩn đoán bệnh chính xác cho hàng ngàn ca, bác sĩ Lan khuyến cáo người dân nên làm ngay những điều sau để phòng tránh nguy cơ mắc ung thư như sau: - Cần thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học như tăng cường ăn nhiều rau xanh, trái cây. Giảm chất béo. Hạn chế đồ chua cay nóng, chất kích thích, chiên rán nướng, đồ ăn công nghiệp, rượu bia. Bỏ thuốc lá. - Xây dựng lối sống lành mạnh: Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày. Đặc biệt, lưu ý là những người thuộc nhóm có nguy cơ cao như: • Người trên 45 tuổi; • Cá nhân hoặc người thân trong gia đình có tiền sử bệnh lý liên quan đến đường ruột, polyp đại trực tràng, ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, … • Người thường xuyên bị táo bón, đại tiện ra máu không rõ nguyên nhân; • Người có lối sống ăn uống không lành mạnh, thường xuyên hút thuốc lá, uống rượu bia, … • Người có các bệnh liên quan đến tổn thương đường tiêu hóa: Viêm teo niêm mạc dạ dày, viêm loét đại trực tràng, bệnh Crohn, … “Công thức” chuẩn trong kiểm tra bệnh đường tiêu hóa Ung thư đường tiêu hóa là một trong những loại ung thư đường tiêu hóa hay gặp và bệnh có xu hướng ngày càng trẻ hóa, bệnh có tiên lượng tốt nếu phát hiện ở giai đoạn sớm hoặc các tổn thương tiền ung thư. Theo đó, cơ hội sống cho bệnh nhân có thể kéo dài trên 10 năm trở lên, thậm chí là khỏi bệnh, nhưng nếu phát hiện muộn thì khả năng điều trị ít hiệu quả, tốn kém kinh phí và đau đớn cho bệnh nhân. Do triệu chứng thường không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm nên tầm soát định kỳ là việc làm khoa học giúp phát hiện sớm các bất thường. Theo BS Lan, thông thường khi đi kiểm tra các bệnh đường tiêu hóa nói chung, ung thư dạ dày và đại trực tràng nói riêng, bệnh nhân được bác sĩ khám và chỉ định làm những danh mục sau: 1. Khám lâm sàng: Là những gợi ý ban đầu về tình trạng bệnh qua hỏi bệnh và thăm khám. 2. Thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh: - Chụp X-quang: Là phương pháp chẩn đoán phổ biến, dễ làm, mất ít thời gian, nhưng khó phát hiện được các tổn thương tiền ung thư, có thể nhầm tổn thương khi chưa thụt sạch phân. - Chụp CT scanner, chụp MRI... để chẩn đoán giai đoạn bệnh hoặc ở các bệnh nhân chưa có điều kiện nội soi dạ dày - đại trực tràng (già yếu, suy kiệt…). 3. Nội soi: Là phương pháp cần thiết để chẩn đoán, phát hiện các khối u ở kích thước khoảng vài milimet hoặc các bất thường khác của dạ dày - đại tràng như polyp, túi thừa, các tổn thương viêm, loét… 4. HP hơi thở: Tìm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) - một trong những nguyên nhân hay gây viêm niêm mạc dạ dày - tá tràng, viêm teo niêm mạc dạ dày, loét dạ dày - hành tá tràng, đặc biệt nghiêm trọng hơn có thể gây nên u lympho, ung thư dạ dày… 5. Xét nghiệm: • Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT): Máu trong phân có thể do nhiều nguyên nhân như polyp, ung thư, viêm loét đại trực tràng, trĩ… Nếu xét nghiệm dương tính cần nội soi đại trực tràng bằng ống mềm để kiểm tra. • Xét nghiệm các dấu ấn ung thư: CEA, CA 19-9, CA 72-4, Pepsinogen…. • Sinh thiết: Cần làm nếu quá trình nội soi thấy xuất hiện các tổn thương bất thường, việc làm sinh thiết có ý nghĩa để khẳng định chính xác tổn thương lành hay ác tính.
medlatec
1,344
Bật mí cách thụ thai nhanh nhất Trong cuộc sống hiện đại do nhiều nguyên nhân tác động khác nhau, nhiều cặp vợ chồng chậm có tin vui. Những cách thụ thai nhanh nhất mà chúng tôi chia sẻ sau đây sẽ giúp bạn có thể áp dụng khi muốn đón thiên thần của mình. Bật mí cách thụ thai nhanh nhất cho các cặp đôi 1. Chú ý chế độ dinh dưỡng Chú ý chế độ dinh dưỡng hàng ngày, đủ dinh dưỡng. Ngoài ra, cần bổ sung thêm những thực phẩm làm tăng khả năng thụ hiệu quả, tránh xa những thực phẩm “gây cản trở” đến khả năng thị thai, cụ thể: – Bổ sung những thực phẩm giúp dễ thụ thai bằng cách ăn trái cây tươi như cam, chanh, việt quất, chuối, bơ chín….; ăn rau xanh như rau cải xanh, rau bina); hải sản sò,hàu, nghêu, cua, ghẹ,…; ngũ cốc nguyên hạt; thịt bò cá (đặc biệt là cá hồi), trứng… – Nên tránh xa những thực phẩm cản trở quá trình thụ thai, làm giảm chất lượng trứng và tinh trùng như bia rượu, nước uống có cồn, thuốc lá, đu đủ xanh, măng tươi… 2. Giữ tinh thần thoải mái Giữ tinh thần thoải mái để thụ thai nhanh hơn. Bạn cần hiểu rằng trạng thái tinh thần ảnh hưởng rất lớn đến quá trình thụ thai. Buồn phiền, tức giận hay stress kéo dài sẽ khiến chất lượng của trứng và tinh trùng bị suy giảm, làm cho chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn, ảnh hưởng đến sự rụng trứng, là nguyên nhân cơ bản khiến bạn khó thụ thai. Giữ tinh thần thoải mái để thụ thai nhanh hơn. Khi yêu nên giữ tâm lý thoải mái, thả lỏng cơ thể, vui vẻ để nhập “cuộc yêu” tự nhiên nhất, đừng nên gượng ép bản thân khi tinh thần không tốt hoặc chưa chuẩn bị tâm lý sẵn sàng. Đừng nghĩ quá nhiều đến áp lực, hãy nhớ rằng càng thoải mái thì khả năng mang thai càng lớn. 3. Chọn đúng thời điểm giao hợp để dễ thụ thai Đây là một trong những cách thụ thai nhanh nhất mà bạn cần phải biết. Ứng với 1 chu kỳ kinh nguyệt, trứng chỉ rụng 1 lần nên để thụ thai nhanh, cần lựa chọn đúng thời điểm giao hợp, giúp cho tinh trùng nhanh chóng gặp trứng và tạo phôi thai. Vì thế, hãy theo dõi chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng để xác định chính xác ngày rụng trứng, thông thường là ngày thứ 14 của chu kỳ. Hoặc có thể sử dụng que thử rụng trứng hay siêu âm để biết chính xác thời điểm rụng trứng và tiến hành giao hợp đúng thời điểm để tăng khả năng mang thai. 4. Không nên yêu quá nhiều Đừng nghĩ rằng, càng yêu nhiều, khả năng có thai càng cao. Thực tế không hẳn vậy. Nên quan hệ điều độ, 3 lần mỗi tuần là hợp lý để nhanh có thai nhất. “Yêu” quá đà ảnh hưởng đến sức khỏe và khiến nhiều chị em rơi vào trạng thái “sợ yêu”. 5. Kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ Đây là việc quan trọng. Nhiều cặp vợ chồng vì thấy bản thân không có dấu hiệu gì của bệnh tật nên chủ quan với việc thăm khám sức khỏe. Nếu bạn đang muốn có thai mà chưa thấy có con, hãy đi kiểm tra sức khỏe sinh sản. Nhiều khi, nguyên nhân hiếm muộn lại là do vấn đề bệnh lý, nên thăm khám thường xuyên định kỳ để đảm bảo chức năng sinh sản vẫn bình thường. Nên thăm khám sức khỏe thường xuyên định kỳ để đảm bảo chức năng sinh sản vẫn bình thường. Cách thụ thai nhanh nhất thế nào? Qua chia sẻ trên của chúng tôi, hi vọng bạn đọc đã có được những chia sẻ hữu ích.
thucuc
663
Khám thai lần đầu tiên khi nào Chào bác sĩ! Vợ chồng em mới thả được 2 tháng, hiện em đã chậm kinh một tuần, nhưng em không chắc là mình có thai chưa, em muốn hỏi khám thai lần đầu tiên khi nào và cần phải làm những xét nghiệm gì trong lần khám đầu tiên. Mong các bác sĩ tư vấn giúp em. Hương Giang (Hà Nội) Trả lời: Khi phát hiện chậm kinh chị em nên đi khám để có xác định việc đã có thai hay chưa, khám thai sớm giúp tránh tình trạng thai lưu, sẩy thai,… Nên khám thai lần đâu trước khi thai được 8 tuần tuổi (ảnh minh họa) Có nhiều người chậm kinh, que thử thai đã lên 2 vạch nhưng vẫn không đi khám vì cho rằng thai còn nhỏ, điều này là hoàn toàn sai lầm. Nên đi khám thai sớm để loại trừ trường hợp thai nằm ngoài tử cung, rất nguy hiểm nếu không phát hiện kịp thời. Các bước kiểm tra cần làm trong làn khám thai đầu tiên bao gồm: Siêu âm để xác định thai có nằm trong lòng tử cung hay chưa, xác định tim thai,…Khám thai lần đầu cần được thực hiện trước khi thai được 8 tuần tuổi, bởi đây là thời điểm dự đoán tuổi thai, xác định ngày dự sinh chính xác hơn so với các giai đoạn khác. Mang thai thời kì đầu chi em cần lưu ý: Các mẹ bầu cần bổ sung các vitamin tổng hợp theo chỉ định của bác sĩ Ngoài ra, khi có bầu bạn cũng cần bổ sung thêm các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể như axit folic, sắt, canxi… Cùng với chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ở thời kì này cần chú ý trong sinh hoạt hàng ngày, tránh lao động quá sức, hoạt động nhẹ nhàng và giữ cho tâm trạng thoải mái. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
337
5 quan niệm sai lầm về biện pháp tránh thai Một cuộc khảo sát gần đây được tiến hành ở Singapore đã phát hiện ra một xu hướng đáng lo ngại, đó là 2 trong số 5 người được hỏi vẫn rất xấu hổ khi tham khảo ý kiến ​​người khác về các biện pháp tránh thai. Điều này khiến họ chỉ nắm được một lượng thông tin không đáng tin cậy và không chính xác. Trong khi đó, những thông tin sai lạc rất dễ ảnh hưởng đến kế hoạch hóa gia đình và sức khỏe tình dục. Bao cao su ngừa thai hiệu quả nhất. Bao cao su là một trong những biện pháp tránh thai phổ biến nhưng chắc chắn không phải là hiệu quả nhất. Khi sử dụng đúng cách, bao cao su có thể phát huy được 98% hiệu quả. Tuy nhiên, trong thực tế cuộc sống, hiệu quả có thể giảm đến 85% do vỡ, thủng bao cao su hoặc không sử dụng đúng cách. Mặc dù vậy, bao cao su là phương pháp duy nhất giúp bảo vệ chống lại bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thuốc tránh thai làm tăng cân. Theo các nghiên cứu dài hạn về tác động của thuốc tránh thai đối với cơ thể, tỷ lệ tăng cân không đáng kể. Một số người có thể tăng 1-2kg do các hormone estrogen gây giữ nước, nhưng điều này chỉ kéo dài trong vài tháng đầu tiên sau khi họ bắt đầu uống thuốc tránh thai. Ngoài ra, các thuốc tránh thai thế hệ mới đều lưu ý đến việc kiểm soát trọng lượng bằng cách giảm khả năng giữ nước liên quan đến nội tiết tố. Thuốc tránh thai làm tăng nguy cơ ung thư. Điều này là có thể, và đã được chứng minh ở một số công trình nghiên cứu nên theo giới chuyên gia, nếu đã xác định nằm trong nhóm nguy cơ cao, đặc biệt là tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú, tốt nhất là sử dụng các biện pháp tránh thai không có nội tiết tố. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc tránh thai cũng có thể giúp người dùng giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư nhất định. Tháng 1-2008, một bài báo trên tạp chí The Lancet cho biết, phụ nữ dùng thuốc tránh thai trong 5 năm có thể giảm được 1/3 nguy cơ ung thư buồng trứng. Dùng thuốc tránh thai kéo dài dẫn đến vô sinh. Nhiều phụ nữ lo sợ việc sử dụng thuốc tránh thai kéo dài sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của họ, nhưng mối lo này là vô căn cứ. Không có bằng chứng chứng minh điều đó. Việc đã dùng thuốc tránh thai bao lâu không quan trọng, nếu không có nguyên nhân cơ bản liên quan đến vô sinh, ngay sau khi ngừng thuốc, bạn sẽ có thể thụ thai. Tất nhiên, tuổi càng cao thì càng khó thụ thai nhưng nói chung, phụ nữ có thể thụ thai ngay sau khi bắt đầu rụng trứng. Thuốc tránh thai có thể gây hại cho thai nhi. Khoa học đã khẳng định, sử dụng thuốc tránh thai không liên quan đến dị tật bẩm sinh. Về nguyên tắc, phụ nữ được khuyến cáo không tiếp tục sử dụng thuốc tránh thai nếu họ có thể đã mang thai. Cuối cùng, nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy hỏi một chuyên gia y tế để họ có thể đưa ra những lựa chọn khác nhau giúp bạn có quyết định đúng đắn nhất. Ngoài ra, phụ nữ nên chủ động thảo luận về các biện pháp tránh thai với “đối tác” để tạo nên một mối quan hệ lành mạnh, hạnh phúc hơn. Chính vì vậy, được nói chuyện cởi mở và thẳng thắn với người mình yêu và chuyên gia chăm sóc sức khỏe chắc chắn mỗi người sẽ lựa chọn được biện pháp tránh thai phù hợp với nhu cầu, lối sống của mình.
medlatec
676
Khám thai ngoài giờ ở đâu ở uy tín? Với nhiều chị em công sở khám thai ngoài giờ ở đâu uy tín là một trong những thông tin được chia sẻ nhiều nhất. Bởi việc thăm khám và kiểm tra thường xuyên trong thai kỳ là vô cùng cần thiết, tuy nhiên không phải ai cũng có thể thu xếp công việc để tới bệnh viện khám trong giờ hành chính. Hiện tại các bệnh viện trực cấp cứu 24/24 nhưng chỉ khám bệnh trong giờ hành chính. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho những ai muốn thăm khám ngoài giờ, nhất là đối tượng công nhân viên chức. Thấu hiểu thực trạng này, một số bệnh viện và phòng khám tư nhân cung cấp dịch vụ khám thai ngoài giờ hành chính để đáp ứng nhu cầu của nhiều mẹ bầu hiện nay. Vì thế việc tìm kiếm một nơi khám thai ngoài giờ khá đơn giản tuy nhiên để tìm được địa chỉ có chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp và uy tín lại không hề dễ. Bệnh viện công thường có đội ngũ bác sĩ giỏi và trang thiết bị y tế được trang bị hiện đại nhưng lại hay bị quá tải do nhu cầu của người dân quá lớn, không thể đáp ứng kịp. Khi tới thăm khám, chị em thường sẽ phải chờ đợi rất lâu mới tới lượt, gây lãng phí về thời gian, tiền bạc và sức khỏe. Trong khi đó nhiều người lại không yên tâm về chất lượng khám và hỗ trợ điều trị bệnh ở các phòng khám tư. Ngoài dịch vụ khám thai ngoài giờ, bệnh viện cũng triển khai khám ngoài giờ ở một số dịch vụ cơ bản khác như:
thucuc
296
Công dụng thuốc Ancobon Thuốc Ancobon thường dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống nấm khác để điều tra tình trạng nhiễm nấm nghiêm trọng đe doạ tính mạng. Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả bạn cần hiểu về công dụng, lưu ý khi dùng thuốc. 1. Công dụng thuốc Ancobon Thuốc Ancobon có thành phần hoạt chất chính là Flucytosine. Đây là một loại thuốc chống nấm chống lại các bệnh nhiễm trùng do nấm gây ra. Thuốc Ancobon kìm hãm và tiêu diệt nấm bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp protein của nấm.Ancobon được chỉ định sử dụng để điều trị nhiễm nấm nghiêm trọng ở máu, phổi, tim, hệ thần kinh trung ương và đường tiết niệu. Ancobon đôi khi được dùng kết hợp một loại thuốc khác gọi là Amphotericin B trong bệnh nấm gây đe doạ tính mạng, nhất là đối với những người có nguy cơ bị nặng như suy giảm miễn dịch, ung thư... 2. Cách sử dụng thuốc Ancobon như thế nào? Để dùng thuốc đúng cách bạn cần thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn trên nhãn của nhà sản xuất. Dưới đây là một số lưu ý để dùng thuốc đúng:Uống thuốc này với nhiều nước.Thuốc này thường được chỉ định dùng 4 lần mỗi ngày và mỗi lần cách nhau 6 giờ để giảm các triệu chứng đường tiêu hoá.Việc dùng thuốc Ancobon có thể gây ra buồn nôn và nôn. Cho nên, nếu bạn phải dùng nhiều hơn 1 viên thuốc mỗi lần, hãy uống mỗi lần 1 viên và nên uống cách nhau 15 phút để giảm cảm giác buồn nôn.Các dấu hiệu bệnh nhiễm nấm của bạn có thể hết nhanh sau khi dùng thuốc. Nhưng đảm bảo rằng bạn vẫn sử dụng thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Vì việc ngừng đột ngột hay quên liều khiến bạn có nguy cơ phát triển nấm cao hơn.Vệ sinh tay thường xuyên với nước và xà phòng để giúp giảm nguy cơ lây nhiễm nấm cho những người xung quanh.Lưu ý không dùng thuốc này để điều trị nhiễm virus hay cảm lạnh thông thường vì nó không có tác dụng diệt virus.Quá liều có thể xảy ra gây các biểu hiện như buồn nôn và nôn, tiêu chảy, đau bụng vùng trên, chảy máu hoặc bầm tím bất thường.Quên liều: Nếu bạn quên một liều thuốc hãy bổ sung ngay khi nhớ ra, nếu gần liều tiếp theo thì bạn bỏ qua liều đã quên và không dùng gấp đôi liều ở lần tiếp theo. Cố gắng đừng quên việc dùng thuốc này, vì nấm có thể phát triển trở lại. 3. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Ancobon Khi dùng Ancobon ngoài công dụng điều trị thì thuốc này cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như:Phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể xảy ra nhưng hiếm. Các biểu hiện bao gồm phát ban, nổi mày đay, đau bụng dữ dội, khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng... đây là phản ứng nghiêm trọng và nguy hiểm cần được cấp cứu khẩn cấp.Ngừng dùng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có các biểu hiện như: nhịp tim chậm, mạch yếu, ngất xỉu, thở chậm; đau ngực; nhầm lẫn, ảo giác; một cơn động kinh xuất hiện; da nhợt nhạt, dễ bầm tím, chảy máu bất thường ở mũi, miệng, âm đạo hoặc trực tràng; đột ngột thấy mệt mỏi không rõ lý do hoặc cảm thấy ốm, sốt, ớn lạnh, đau họng, lở miệng, đỏ hoặc sưng lợi, khó nuốt; vấn đề với thính giác; kali thấp với biểu hiện chuột rút, táo bón, nhịp tim không đều, đánh trống ngực, tăng cảm giác khát hoặc đi tiểu, tê hoặc ngứa ran, yếu cơ hoặc cảm giác yếu cơ; vấn đề về thận như đi tiểu ít hoặc không đi tiểu, tiểu đau, tiểu buốt hoặc khó khăn, sưng bàn chân hoặc mắt cá chân, khó thở hoặc các vấn đề về gan như buồn nôn, đau vùng bụng trên, ngứa, mệt mỏi, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, vàng da, vàng mắt.Các tác dụng phụ nghiêm trọng ở trên ít xảy ra nhưng cần theo dõi đặc biệt. Ngoài ra khi dùng thuốc các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm: Buồn nôn và nôn, chán ăn, tiêu chảy; nhức đầu, chóng mặt; cảm thấy tê, ngứa ran hoặc đau rát ở bàn tay hoặc bàn chân của bạn; khô miệng hoặc phát ban trên da.Không phải ai khi dùng thuốc cũng gặp các tác dụng phụ trên. Đôi khi bạn cũng gặp những tác dụng phụ khác, nếu thấy lo lắng hãy nói với bác sĩ để được tư vấn hợp lý nhất. 4. Một số điều cần lưu ý khi dùng thuốc Ancobon Thuốc Ancobon không được chỉ định cho người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Trước khi dùng thuốc bạn cần nói với bác sĩ về tiền sử dị ứng và các bệnh lý mà mình gặp phải, đặc biệt là:Mắc bệnh lý về thận;Rối loạn tế bào máu hoặc có bệnh lý về tủy xương;Hệ thống miễn dịch yếu có thể do bức xạ hoặc do sử dụng thuốc gây ức chế miễn dịch;Mất cân bằng điện giải: Chẳng hạn như lượng kali trong máu thấp. Để đảm bảo chắc chắn cần tiến hành xét nghiệm trước khi dùng thuốc.Người ta không biết liệu rằng Ancobon sẽ gây hại cho thai nhi. Cho bác sĩ biết nếu như bạn đang mang thai hoặc dự định có thai. Nếu không thực sự cần thiết có thể không nên dùng khi mang thai.Người ta không biết liệu khi dùng thuốc Ancobon thì Flucytosine có đi vào sữa mẹ hoặc gây hại cho em bé bú hay không. Vì vậy, bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này để đảm bảo an toàn cho trẻ.Đây là thuốc kê đơn, bạn chỉ dùng khi được chỉ định và không tự ý thay đổi liều dùng, thời gian sử dụng thuốc, nếu ngưng dùng thuốc quá sớm sẽ làm cho tình trạng nhiễm nấm trở lại. Nếu thấy các dấu hiệu không thuyên giảm nên thăm khám lại ngay.Tương tác thuốc: Nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn, đặc biệt là Clozapine; chất bào tương; thuốc chống viêm không Steroid hoặc thuốc Deferiprone. Những thuốc này có thể xảy ra tương tác với thuốc Ancobon.Bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh nóng, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Không dùng khi quá hạn hay hư hỏng. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ em.Hy vọng với những thông tin trên bạn đã biết Ancobon thuốc gì và có công dụng như thế nào, cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc để tránh ảnh hưởng tới sức khoẻ. Đảm bảo an toàn bằng cách dùng thuốc đúng chỉ dẫn và nếu có điều gì thắc mắc nên hỏi ý kiến bác sĩ.com
vinmec
1,200
Các xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư Với sự phát triển của y học hiện đại, các xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư có thể giúp tầm soát, phát hiện và theo dõi điều trị hiệu quả bệnh. Tuy nhiên cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác để cho kết quả chính xác nhất. Theo các chuyên gia y tế, không phải ung thư nào cũng biểu hiện bệnh sớm, rõ ràng, cụ thể ngay ở giai đoạn đầu. Vì thế cần tầm soát xét nghiệm ung thư sớm mới phát hiện bệnh. Chất chỉ điểm ung thư là gì? Chất chỉ điểm ung thư thường là các phân tử kích thước lớn, đa số là các phân tử chất protein (chất đạm) có gắn thêm thành phần chất đường hoặc chất béo, glycopolypeptides, lipoprotein. Các chất này được tổng hợp từ các tế bào ung thư và xuất hiện trong máu hoặc trong các chất dịch cơ thể với nồng độ tỉ lệ thuận với sự phát triển của khối ung thư. Vai trò của chất chỉ điểm ung thư Phân loại chất chỉ điểm ung thư Các xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư Ở người bình thường, 99% các cá thể có hàm lượng AFP < 10ng/ml. Người mắc ung thư gan: độ nhạy từ 30-80% tuỳ giai đoạn bệnh. Ung thư tinh hoàn: độ nhạy từ 60-80%. Cần phối hợp với HCG để có kết quả chính xác. AFP hay được dùng để phát hiện sớm ung thư gan ở những người có nguy cơ cao như: nghiện rượu,viêm gan B mạn tính,viêm gan C mạn tính, xơ gan. Ở người bình thường, 99% có hàm lượng CEA < 5 ng/ml. CEA còn có vai trò trong chẩn đoán ung thư dạ dày, tụy, phổi, buồng trứng, cổ tử cung khi phối hợp xét nghiệm với một số chất chỉ điểm ung thư khác. 98,7% người khoẻ mạnh có hàm lượng CA 15-3 < 30 U/ml. CA 15-3 giúp chẩn đoán ung thư vú với độ đặc hiệu 95%. Nếu kết hợp với CEA thì giá trị chẩn đoán được tăng lên. 99,6% người khoẻ mạnh có hàm lượng CA 19-9 < 37 U/ml. Ung thư tuỵ và đường mật: độ nhạy 85%, độ đặc hiệu 95%. Ung thư đại trực tràng: phối hợp với CEA. Ung thư dạ dày: phối hợp với CEA và CA 72-4. 95% người khoẻ mạnh có CA 125 < 35U/ml. CA125 có thể tăng gấp hàng trăm lần bình thường ở những người bị ung thư buồng trứng. Tuy nhiên cần kết hợp với xét nghiệm CEA và CA 72-4 để chẩn đoán chính xác hơn. 99% người khoẻ mạnh có hàm lượng Calcitonin < 10pg/ml. CT giúp sàng lọc và chẩn đoán sớm cho những người nghi ngờ ung thư tuyến giáp với độ nhạy rất cao > 90%. 99% người khoẻ mạnh có hàm lượng CYFRA 21-1 < 1,8 ng/ml. 96% những người bị bệnh phổi lành tính có hàm lượng CYFRA 21-1 < 3,3 ng/ml. Độ đặc hiệu của CYFRA 21-1 đối với ung thư phổi là 95 – 100%. Độ đặc hiệu này tăng hơn khi xét nghiệm phối hợp với CEA. Đối với những người < 50 tuổi, PSA < 2,5 ng/ml. Những người > 50 tuổi, PSA < 5 ng/ml. PSA được dùng làm xét nghiệm sàng lọc cho nam giới ở tuổi trên 50. Chỉ cần làm xét nghiệm PSA là đủ để xác định ung thư tiền liệt tuyến. Các xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư nêu trên chỉ mang tính chất gợi ý, không chính xác hoàn toàn bởi một số bệnh cũng khiến các chất này tăng lên. Một vài trường hợp ở người bệnh ung thư, các chất này lại không tăng. Vì vậy người bệnh cần làm thêm các xét nghiệm thăm dò chức năng, chẩn đoán hình ảnh khác để có kết quả chính xác nhất.
thucuc
659
Công dụng thuốc Euxamus 200 Euxamus 200mg thuộc nhóm thuốc đường hô hấp, dùng để điều trị các chứng bệnh có đờm, nhầy liên quan đến bệnh lý về viêm phế quản cấp và mạn; viêm đường hô hấp; giải độc Paracetamol. 1. Euxamus 200mg là thuốc gì? Euxamus 200mg là một thuốc dùng để điều trị các chứng bệnh có đờm, nhầy liên quan đến bệnh lý hô hấp như: viêm phế quản cấp và mạn, viêm đường hô hấp. Ngoài ra, thuốc còn có công dụng để làm sạch, thông thoáng trong trường hợp mở khí quản. Không chỉ vậy, Euxamus 200mg có thể dùng để giải độc Paracetamol khi bệnh nhân dùng quá liều lượng cho phép. 2. Dạng bào chế và thành phần của thuốc Euxamus 200mg Thuốc Euxamus được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Một viên nang cứng bao gồm những thành phần sau:Hoạt chất chính: Acetylcysteine 200mg;Tá dược khác. 3. Công dụng của thuốc Euxamus 200mg Euxamus 200mg với thành phần chính trong thuốc là Acetylcysteine – một amino acid tự nhiên, dẫn chất N – acetyl của L – cystein nên có tác dụng đặc hiệu lên đường hô hấp. Với tác dụng tách đôi cầu nối disulfua trong mucoprotein của Acetylcystein đã làm giảm độ quánh độ nhầy nhớt của dịch đờm ở phổi có hay không có mủ bằng cơ chế ho tống đờm ra bên ngoài, hoặc đưa đờm ra ngoài bằng cách dẫn lưu tư thế hay phương pháp cơ học khác.Ngoài ra, Acetylcystein được sử dụng cho những người có quá ít nước mắt hoặc không có nước mắt.Thuốc có tác dụng giải độc Paracetamol trong cơ thể khi quá liều do cơ chế khôi phục hoặc duy trì glutathione – chất cần thiết để làm bất hoạt chất chuyển hóa trung gian của paracetamol gây độc tính mạnh cho gan.Thuốc Euxamus chuyển hóa chủ yếu ở gan thành cystein. Thời gian bán hủy của Acetylcystein toàn phần trong cơ thể được kiểm tra vào khoảng 6,25 giờ.Thuốc Euxamus được thải trừ chủ yếu ở thận và một phần qua nước tiểu. 4. Chỉ định của Euxamus 200mg Thuốc Euxamus 200mg chỉ định trong các trường hợp dưới đây:Bệnh lý có chất nhầy, đờm như viêm phế quản cấp và mạn tính;Điều trị các bệnh xơ nang tuyến tụy vì tác dụng tiêu chất đờm nhầy của thuốc;Trong mở khí quản để làm sạch và thông thoáng đường thở.Hỗ trợ điều trị tại chỗ hội chứng không có hoặc có ít nước mắt như Sjogren, viêm kết giác mạc khô.Hỗ trợ giải độc Paracetamol khi người dùng sử dụng quá liều Paracetamol cho phép. 5. Liều lượng – Cách dùng của thuốc Euxamus 200mg Để thuốc Euxamus 200mg đạt được hiệu quả tốt nhất cũng như an toàn đối với người sử dụng, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ có chuyên môn.Liều dùng tham khảo như sau:Trường hợp tiêu nhầy đờm đường hô hấp, các bệnh về viêm phế quản cấp và mạn:Đối với người lớn và trẻ em lớn hơn 7 tuổi: Uống 200mg/lần x 03 lần/ngày.Đối với trẻ từ 5 đến 7 tuổi: Uống 200mg/lần x 02 lần/ngày. Nếu trẻ không thể sử dụng viên nang uống, thì có thể gợi ý sang dùng thuốc Euxamus 200mg dạng bột dễ sử dụng.Đối với trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 100mg/lần x 02 lần/ngày.Trường hợp giải độc khi sử dụng Paracetamol quá liều cho phép:Liều khởi đầu nên dùng là 140 mg/kg cân nặng, sau đó cứ 4 tiếng người bệnh nên sử dụng thêm liều 70mg/kg cân nặng liên tục trong 17 lần liên tiếp. Thuốc có hiệu quả rất tốt khi người bệnh uống quá liều Paracetamol sau 8 giờ.Chú ý: Liều dùng thuốc Euxamus nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo thêm cho bạn đọc. Tùy theo tình trạng bệnh lý, mức độ bệnh tình, sức khỏe mà bác sĩ, nhân viên y tế đưa ra liều dùng cụ thể cho từng người bệnh.Cách dùng thuốc Euxamus 200mg hiệu quả:Thuốc dùng bằng đường uống.Người bệnh tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều dùng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ có chuyên môn.Nên sử dụng thuốc với nhiều nước lọc để giúp thuốc có thể xuống dạ dày một cách thuận lợi và hấp thu tốt hơn.Tránh sử dụng thuốc đồng thời với rượu, bia, thuốc lá, nước ngọt có ga, các chất kích thích vì sẽ gây tác động không tốt, làm giảm bớt hoặc mất dần tác dụng của thuốc Euxamus. 6. Chống chỉ định dùng thuốc Euxamus Thuốc Euxamus 200mg không dùng trong các trường hợp cụ thể dưới đây:Bệnh nhân có bất kỳ một biểu hiện mẫn cảm nào với Acetylcystein cũng như với những thành phần khác có trong viên thuốc.Không sử dụng thuốc Euxamus cho những người bệnh có tiền sử hen phế quản, nguy cơ co thắt phế quản hay COPD.Trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi. 7. Tác dụng không mong muốn của thuốc Euxamus 200mg Trong quá trình sử dụng thuốc Euxamus bạn có thể gặp tác dụng phụ sau đây:Hay gặp các dấu hiệu như: Chán ăn, buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, viêm miệng, đắng miệng, táo bón, tiêu chảy.Ít gặp: Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, viêm tai, ù tai, phát ban, mề đay.Ngoài ra khi dùng thuốc Euxamus người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn khác chưa nêu cụ thể ở trên. Bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ chuyên môn về tình trạng bất thường của bản thân để có hướng giải quyết kịp thời. 8. Tương tác thuốc Euxamus Phối hợp các thuốc sau đây với Euxamus có thể xảy ra tương tác:Thuốc có tính oxi hoá khử.Thuốc Tetracyclin.Thuốc giảm ho.Thuốc Nitroglycerin.Thức ăn, đồ uống có chất kích thích. 9. Xử trí quá liều và quên liều thuốc Quá liều:Khi sử dụng thuốc Euxamus quá liều sẽ gây ra hiện tượng sốc phản vệ, tụt huyết áp, nặng hơn gây suy thận, suy hô hấp và có thể dẫn đến tử vong.Quên liều:Nếu quên liều thuốc Euxamus thì nên sử dụng ngay khi nhớ ra, nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều thuốc đã quên, không nên bù liều đã quên. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ có chuyên môn để được giải đáp tốt nhất.Thuốc Euxamus có tác dụng tiêu chất nhầy trong bệnh lý đường hô hấp và có công dụng giải độc Paracetamol. Tuy nhiên để đảm bảo dùng thuốc an toàn, đúng chỉ định và liều lượng, người bệnh cần dùng thuốc Euxamus theo chỉ định của bác sĩ.
vinmec
1,108
Tháo vòng tránh thai và những điều chị em cần biết Đặt vòng tránh thai là biện pháp ngừa thai hiệu quả được nhiều chị em chọn lựa. Tuy nhiên mỗi vòng tránh thai đều có hạn sử dụng và nhiều trường hợp khác chị em phải tháo vòng. Vậy khi nào chị em cần tháo vòng tránh thai, sau tháo vòng tránh thai cần lưu ý những gì? Bài viết dưới đây sẽ mang đến cho chị em những kiến thức quan trọng về vấn đề này. 1. Khi nào cần tháo vòng tránh thai? Đây là câu hỏi nhiều chị em quan tâm sau một thời gian đặt vòng. Theo khuyến cáo từ các chuyên gia sản khoa, chị em cần tháo vòng trong trường hợp sau: 1.1. Tháo vòng tránh thai hết hạn sử dụng Thời hạn sử dụng trung bình của các loại vòng tránh thai từ 5 – 10 năm. Khi hết hạn sử dụng, chất lượng vòng sẽ không được đảm bảo. Có rất nhiều trường hợp không tháo vòng khi quá thời hạn dẫn đến vòng bị vỡ, di chuyển sang các bộ phận khác gây tổn thương, hoặc xảy ra các tình trạng nhiễm trùng, chảy máu các cơ quan lân cận,…. Chính vì vậy khi hết hạn sử dụng thì việc tháo vòng là vô cùng cần thiết. Vòng tránh thai cần được ra tháo sau khi hết hạn sử dụng 1.2. Đặt vòng bị chảy máu Thông thường, sau khi đặt vòng sẽ xuất hiện chảy máu. Tuy nhiên tình trạng này sẽ chỉ xuất hiện trong 1, 2 hôm đầu với lượng rất nhỏ. Nếu tình trạng chảy máu sau đặt vòng kéo dài chị em cần tìm đến nơi thực hiện hoặc bác sĩ chuyên khoa để thăm khám. Nhiều trường hợp chị em sau một thời gian đặt vòng kinh nguyệt bất thường, chảy máu âm đạo kèm theo các triệu chứng bất thường khác như khó chịu vùng bụng, đau bụng, dịch có mùi,… thì cần lập tức tới bác sĩ để kiểm tra chuyên khoa vì rất có thể nguyên nhân do vòng tránh thai. Các trường hợp chảy máu do vòng đều phải tháo vòng tránh thai để đảm bảo an toàn sức khỏe sinh sản. 1.3. Điều trị bệnh phụ khoa Trong trường hợp chị em gặp các bệnh lý phụ khoa sau đây, các bác sĩ sẽ phải tháo vòng để điều trị hiệu quả: viêm vùng chậu, viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm tử cung, u xơ ác tính ở cổ tử cung,.. – Chị em qua độ tuổi sinh sản Khi đã qua độ tuổi sinh sản, việc tránh thai là không cần thiết. Khi qua độ tuổi mãn kinh 6 tháng, thông thường các bác sĩ sẽ khuyên chị em nên tháo vòng đã đặt trước đó do tác dụng tránh thai đã không còn. Bên cạnh đó tháo vòng sẽ giúp chị em ngăn ngừa những rủi ro như vòng bị di chuyển, viêm nhiễm,.. có thể xảy ra khi vòng quá thời hạn sử dụng. – Khi có kế hoạch mang thai Ưu điểm lớn nhất của vòng tránh thai là giúp ngừa thai tạm thời một cách hiệu quả tới 98% và hoàn toàn có thể phục hồi khả năng sinh sản sau khi tháo vòng. Chính vì vậy khi có ý định sinh con, chị em sẽ đi tháo vòng để phục hồi khả năng sinh sản. – Chủ động tháo vòng tránh thai khi gặp các sự cố Trong các trường hợp vòng bị rộng, đặt lệch hay làm thủng tử cung,…. thì bác sĩ sẽ chủ động chỉ định tháo vòng để thay thế hoặc điều trị. 2. Các trường hợp không được tháo vòng tránh thai Những trường hợp dưới đây chị em không được tháo vòng: 2.1. Đang mắc các bệnh mãn tính Trong trường hợp này, chị em cần tham khảo tư vấn từ bác sĩ. Phần lớn chị em sẽ cần điều trị khi bệnh chuyển biến tích cực và sức khỏe phục hồi mới có thể thực hiện thủ thuật tháo vòng. 2.2. Bị viêm nhiễm vùng kín Khi bị viêm nhiễm âm đạo, chị em cần được điều trị khỏi trước khi tháo vòng. Việc này sẽ giúp ngăn ngừa nguy cơ vùng viêm lan rộng vào các bộ phận bên trong. 3. Các biểu hiện thường gặp sau khi tháo vòng Sau khi tháo vòng, chị em có thể bị đau bụng nhẹ Khi tháo vòng, chị em có thể gặp các biểu hiện dưới đây: – Trong trường hợp vòng được tháo đúng hạn thì chị em thường chỉ đau nhói nhẹ ở khu vực tử cung. Cảm giác này sẽ tương tự như khi đặt vòng. – Nếu vòng sử dụng quá hạn thì khi tháo vòng chị em cũng sẽ đau hơn một chút. Nguyên nhân vì lúc này có thể xảy ra các trường hợp như vòng bám vào thành tử cung, vòng gãy, vỡ. Một số trường hợp chị em bị chảy máu âm đạo nhẹ. – Có thể bị rối loạn kinh nguyệt do nội tiết tố thay đổi. Chị em cần chủ động theo dõi xem tình hình có được cải thiện hay không. Trong trường hợp không cải thiện thì cần tới thăm khám bác sĩ. – Thay đổi tâm sinh lý. Nguyên nhân của hiện tượng này là do cơ thể thay đổi nội tiết tố. Chị em có thể trở nên dễ cáu gắt, bực dọc,… Các biểu hiện này cũng sẽ biến mất khi cơ thể cân bằng trở lại. – Trong trường hợp chị em gặp sự cố về vòng tránh thai như gãy vòng, vòng lạc sang các bộ phận khác, vòng đâm vào tử cung, ổ bụng… thì sẽ bị đau bụng và ra máu nhiều, trung bình khoảng từ 3- 4 ngày. Tuy nhiên, chị em cần được theo dõi sức khỏe bởi các bác sĩ chuyên sản phụ khoa để đảm bảo không có những nguy cơ đe dọa đến sức khỏe. 4. Những lưu ý sau khi tháo vòng Tùy vào tình trạng sức khỏe của từng chị em mà chế độ nghỉ ngơi cũng như các đơn thuốc bác sĩ chỉ định sau tháo vòng cũng khác nhau. Chị em cần tuyệt đối tuân thủ những chỉ định này để phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, với hầu hết các trường hợp, chị em cần lưu ý vấn đề sau: – Nằm nghỉ tại chỗ ít nhất 15 phút sau khi tháo vòng, sau đó chị em mới nên ngồi dậy và đi lại. – Sau khi tháo vòng, kiêng sinh hoạt vợ chồng ít nhất 7 – 10 ngày để tránh viêm nhiễm, chảy máu âm đạo. Song trước khi quan hệ cả hai cần vệ sinh cơ quan sinh dục sạch sẽ và nên quan hệ nhẹ nhàng, tránh quan hệ thô bạo. Trong trường hợp quan hệ chảy máu cần lập tức đến viện kiểm tra ngay. – Nếu có kế hoạch mang thai thì cần đợi từ 2 – 3 tháng kể từ thời điểm tháo vòng. – Trong trường hợp không may chị em phải thực hiện phẫu thuật để lấy vòng tránh thai thì trước khi quay lại làm phẫu thuật cần nghỉ ngơi từ 2 – 3 tuần, kiêng quan hệ tình dục. Sau từ 7 – 10 ngày kể từ thời điểm tháo vòng, chị em có thể sinh hoạt vợ chồng trở lại
thucuc
1,263
Tìm hiểu về ung thư tuyến giáp thể tủy Ung thư tuyến giáp thể tủy khác với các loại ung thư tuyến giáp khác, bởi vì nó không bắt nguồn từ tế bào nang tuyến giáp – tế bào tạo ra hormone tuyến giáp, mà bắt nguồn từ các tế bào cận nang tuyến giáp (tế bào C). Những tế bào này không tạo ra hormone tuyến giáp mà thay vào đó tạo ra một loại hormone khác gọi là calcitonin. 1. Phân loại các thể của ung thư tuyến giáp Ung thư tuyến giáp là bệnh lý được phân loại thành hai dạng là ung thư tuyến giáp thể biệt hóa và ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa. Trong đó ung thư tuyến giáp thể biệt hóa bao gồm các loại tế bào khác nhau như: Ung thư tuyến giáp biểu mô thể nhú, ung thư tuyến giáp biểu mô thể nang, ung thư tuyến giáp biểu mô kết hợp thể nhú và nang. Nhóm bệnh thể biệt hóa là phổ biến hơn cả chiếm khoảng 90% người mắc bệnh. Dạng bệnh này cũng được đánh giá có mức độ tiến triển chậm, tiên lượng tốt. Nhóm ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa gồm 2 dạng nhỏ là ung thư tuyến giáp biểu mô thể tủy, ung thư tuyến giáp biểu mô thể không biệt hóa. Nhóm bệnh dạng không biệt hóa ít phổ biến hơn, chiếm khoảng 10% trong tổng số các ca bệnh. Tuy nhiên loại bệnh này có tốc độ phát triển, di căn nhanh. Là một dạng ung thư tuyến giáp có tốc độ phát triển và di căn nhanh hơn so với dạng biệt hóa 2. Những thông tin quan trọng của ung thư tuyến giáp thể tủy 2.1 Đặc điểm của ung thư tuyến giáp dạng thể tủy Bệnh ung thư tuyến giáp (K tuyến giáp) thể tủy thường tiến triển từ tuyến giáp vào các hạch bạch huyết với tốc độ nhanh. Khi tình trạng di căn đến các mô và cơ quan khác trong cơ thể diễn ra thì việc điều trị ung thư tuyến giáp là rất khó khăn. Các dấu hiệu, triệu chứng đáng chú ý của bệnh là cảm thấy khàn tiếng, khó nuốt, đau cổ họng khi nuốt, hoặc cảm thấy vướng như có vật gì đó chẹn ngang cổ họng. 2.2 Tiên lượng sống cho người bệnh Tiên lượng sống và thời gian sống của bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp dạng thể tủy phụ thuộc vào độ tuổi mắc bệnh, giai đoạn phát triển của khối u. Nhìn chung những người trẻ mắc bệnh thường đáp ứng với điều trị tốt hơn và tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn so với những người cao tuổi. Ngoài ra, ở mỗi giai đoạn bệnh khác nhau bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp dạng thể tủy lại có một tiên lượng sống khác nhau: – Giai đoạn 1: Khi người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh ở giai đoạn này thì khoảng 100%  bệnh nhân có thể sống được ít nhất thêm 10 năm. – Đối với bệnh nhân được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn 2 thì có khoảng 93% người bệnh điều trị từ giai đoạn này có cơ hội sống sau ít nhất 10 năm. – Đối với giai đoạn 3 thì có khoảng 71% số người bệnh được phát hiện và điều trị từ thời điểm chẩn đoán có thể sống thêm ít nhất 10 năm. – Trong trường hợp bệnh nhân được phát hiện và điều trị ở giai đoạn 4 thì khoảng 21% số bệnh nhân có cơ hội sống thêm khoảng 10 năm. – Tiên lượng bệnh được cho là chuyển biến xấu khi bệnh nhân bước vào giai đoạn di căn đến các cơ quan khác. Tiên lượng của K tuyến giáp thể tủy thường không thuận lợi như ung thư tuyến giáp biệt hóa (ung thư dạng nhú và dạng nang). Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, phẫu thuật có thể chữa khỏi. Thời gian sống lâu dài phụ thuộc vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Ngoài ra, nồng độ calcitonin hoặc chỉ số CEA trong máu trong năm đầu tiên sau thực hiện phẫu thuật cắt bỏ cũng có thể là yếu tố dự báo khả năng sống sót của bệnh nhân. 2.3 Điều trị bệnh ung thư tuyến giáp dạng thể tủy Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp là phương pháp điều trị chính cho ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy.  Thông thường bệnh nhân mắc ung thư giáp thể tủy sẽ có biểu hiện ung thư tuyến giáp ở các hạch bạch huyết ở cổ hoặc ngực trên. Các hạch bạch huyết này thường được loại bỏ tại thời điểm phẫu thuật tuyến giáp hoặc đôi khi sẽ được loại bỏ ở lần phẫu thuật sau nếu được tìm thấy sau đó. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần dùng thuốc thay thế hormone tuyến giáp suốt đời để duy trì sức khỏe. Không giống như ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang, ung thư tuyến giáp thể tủy không hấp thụ i-ốt, và do đó điều trị bằng i-ốt phóng xạ không phải là lựa chọn điều trị cho bệnh nhân mắc dạng tế bào này. Bệnh nhân mắc K tuyến giáp thể tủy có nồng độ calcitonin rất cao nên được thực hiện chẩn đoán ảnh trước khi phẫu thuật để xác định xem khối u đã lan ra các vị trí bên ngoài tuyến giáp và/hoặc bên ngoài cổ hay chưa. Nếu ung thư đã lan ra bên ngoài cổ, phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị giảm nhẹ nhằm mục đích giảm các biến chứng tại chỗ do khối u gây ra, thay vì loại bỏ toàn bộ các khối u hiện có. Các lựa chọn điều trị khác (xạ trị chùm tia bên ngoài hoặc hóa trị liệu) có thể cần được sử dụng cùng với phẫu thuật sau khi thảo luận cẩn thận với bệnh nhân.4 Theo dõi sau điều trị K tuyến giáp thể tủy Khám theo dõi định kỳ là điều cần thiết đối với tất cả bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp thể tủy vì ung thư tuyến giáp có thể quay trở lại. Đôi khi bệnh có thể tái phát sau nhiều năm kể từ lần điều trị ban đầu thành công. Theo dõi sau điều trị K tuyến giáp là cần thiết để kiểm tra và phát hiện sớm những bất thường tại tuyến giáp, từ đó có phương hướng xử lý kịp thời Những lần tái khám kiểm tra này bao gồm xem lại bệnh sử, kiểm tra sức khỏe thể chất, đặc biệt chú ý đến vùng cổ. Siêu âm vùng cổ cũng là một công cụ rất quan trọng để quan sát vùng cổ và tìm kiếm các nốt sần, khối u hoặc các hạch bạch huyết phì đại có thể cho thấy ung thư đã tái phát. Xét nghiệm máu cũng rất quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân mắc K tuyến giáp thể tủy. Đo calcitonin và CEA là một phần thường xuyên cần thiết trong quá trình theo dõi bệnh nhân mắc K tuyến giáp thể tủy.
thucuc
1,226
Đau đầu thái dương: nguyên nhân và cách điều trị 1. Nguyên nhân đau đầu thái dương do bệnh lý Chứng đau đầu hay đau nửa đầu vùng thái dương do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm: 1.1 Bệnh Horton Bệnh gây viêm động mạch toàn thân song chỉ biểu hiện khu trú ở động mạch thái dương. 1.2 Tác động của một số bệnh mạn tính Đau đầu là triệu chứng thường gặp của nhiều căn bệnh mạn tính như tiểu đường, lupus ban đỏ, đau xơ cơ… Nếu bạn thường xuyên đau đầu, điều đầu tiên cần thực hiện là đi khám tại bệnh viện để thăm khám, làm các xét nghiệm cần thiết và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. 1.3 Viêm xoang gây đau đầu thái dương Viêm xoang có nhiều triệu chứng, trong đó có thể bao gồm đau đầu, đau nửa đầu. Thực tế, xấp xỉ 90% những người mắc bệnh viêm xoang đều bị đau nửa đầu. Bệnh viêm xoang gây đau đầu dai dẳng cần ngăn chặn bằng cách sử dụng các thuốc kháng sinh đặc trị. Khỏi viêm xoang, cơn đau đầu dai dẳng cũng sẽ được loại bỏ. Viêm xoang đặc biệt là xoang sàng và xoang trán có thể gây đau đầu vùng thái dương. 1.4 Bệnh u não Nếu đau đầu dai dẳng nhiều tháng không khỏi, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của khối u trong não. Đau đầu dữ dội, ở mức độ chưa từng thấy trước đây… là triệu chứng bệnh cần được xem xét kỹ. 1.5 Thiếu máu não gây đau đầu thái dương Tình trạng thiếu máu não nghiêm trọng cũng gây đau đầu vùng thái dương. Nếu thấy các triệu chứng đau đầu kèm theo chóng mặt, mệt mỏi… bạn có thể bị thiếu máu do thiếu sắt. Trong trường hợp này chỉ cần uống bổ sung sắt là được. 1.6 Đau nửa đầu Migraine Còn được gọi là đau đầu vận mạch hoặc rối loạn vận mạch não. Bệnh lý này tác động rất xấu tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tuy vậy, căn bệnh này không nguy hiểm đến tính mạng ngoại trừ thể đặc biệt như Migraine có biến chứng thần kinh. Phụ nữ mắc bệnh đau nửa đầu nhiều hơn ở nam giới, với tỷ lệ bệnh nhân nữa gấp 3 lần so với bệnh nhân nam. Bệnh xảy ra với mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở độ tuổi dưới 45 tuổi, hiếm gặp hơn ở người cao tuổi và trẻ em. Tình trạng đau đầu tại vùng thái dương do bệnh đau nửa đầu Migraine gồm hai trường hợp: đau đầu bên trái thái dương và đau đầu bên phải thái dương. Nếu bạn thường xuyên đau đầu, điều đầu tiên cần thực hiện là đi khám tại bệnh viện để thăm khám, làm các xét nghiệm cần thiết và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn thường xuyên đau đầu, điều đầu tiên cần thực hiện là đi khám tại bệnh viện để thăm khám, làm các xét nghiệm cần thiết và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. 2. Nguyên nhân ngoài bệnh lý – Thường xuyên căng thẳng, lo âu Việc thường xuyên lo lắng, căng thẳng có thể dẫn tới tình trạng đau nhức đầu, đau nửa đầu. Tình trạng stress kéo dài chính là một trong các nguyên nhân chủ yếu gây đau đầu mạn tính. – Cơ thể bị mất nước, thiếu nước thường xuyên Việc uống quá ít nước cũng có thể dẫn đến đau đầu. Khi bạn không uống đủ nước, lượng máu cấp lên não hao hụt, oxy cung cấp cho não cũng thiếu – đây chính là căn nguyên của tình trạng đau nhức đầu. – Thay đổi Hormone Chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ có thể là nguyên nhân gây ra các cơn đau đầu hoặc đau nửa đầu vùng thái dương. Lượng hormone estrogen giảm sút ngay trước kỳ kinh có thể gây ra tình trạng đau nhức đầu ở một số người. Chứng đau đầu dai dẳng cũng thường xảy ra với các phụ nữ sau sinh, phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh. – Rối loạn giờ giấc, thói quen sinh hoạt Tình trạng rối loạn đồng hồ sinh học là một trong các vấn đề gây ra chứng đau nhức đầu. Nếu kéo dài, nó sẽ khiến mọi người đau đầu dai dẳng không dứt. – Uống quá nhiều cà phê Nếu uống cà phê với lượng thấp hoặc vừa phải, nó sẽ kích thích tâm trí, giúp người uống tỉnh táo hơn. Tuy nhiên, nếu uống quá nhiều và liên tục, cà phê sẽ gây đau đầu. Người bệnh cần đi khám sớm tại chuyên khoa Nội thần kinh ở bệnh viện uy tín để được chẩn đoán chính xác và có cách chữa trị phù hợp. 3. Cách điều trị chứng đau đầu thái dương Nếu bị đau đầu hoặc đau nửa đầu vùng thái dương, người bệnh nên đi khám sớm với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để được chẩn đoán chính xác và có cách hỗ trợ chữa trị phù hợp. Ngoài ra, một số cách giúp hỗ trợ giảm đau trong trường hợp đau nhẹ và không liên tục như sau: – Uống nhiều nước: Nghe có vẻ đơn giản nhưng rất nhiều cơn đau đầu bắt nguồn từ việc cơ thể bị mất nước. – Ăn dưa hấu: Tương tự như cách một, nếu đau đầu do mất nước, dưa hấu sẽ là liều thuốc giảm đau ngọt ngào và hữu dụng. Bởi 92% thành phần của dưa hấu là nước. – Chườm đá ở thái dương: Động mạch cung cấp máu cho màng não nằm ngay dưới lớp xương mỏng ở thái dương. Khi bạn bị đau nửa đầu, màng não bị sưng tấy. Do đó, việc làm giảm nhiệt độ của lượng máu qua màng não có thể giúp hạn chế cảm giác nhói đau. – Đối với trường hợp mắc bệnh Horton gây đau đầu bên trái và đau đầu bên phải thái dương, cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
1,015
Bệnh thủy đậu: triệu chứng, điều trị và cách phòng bệnh Thủy đậu (còn được gọi là phỏng rạ, trái rạ) là loại bệnh truyền nhiễm thường gặp ở cả trẻ em và người trưởng thành. Nhìn chung, đây là một căn bệnh lành tính, tuy nhiên một số trường hợp vẫn bị ảnh hưởng bởi các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm não. Vậy chúng ta cần làm gì để phòng chống căn bệnh này? 1. Bệnh thủy đậu là gì? Để nắm được cách phòng tránh bệnh, trước tiên chúng ta cần hiểu nguyên nhân gây ra bệnh thủy đậu và những biểu hiện thường gặp. Có thể nói, đây là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính với tốc độ lây lan nhanh chóng. Nguyên nhân gây ra bệnh đó là do virus Varicella Zoster tấn công vào cơ thể con người, đặc biệt là thông qua hệ hô hấp. Virus lây nhiễm từ người qua người khi bạn tiếp xúc với nước bọt của bệnh nhân khi họ ho, hắt xì hoặc chất dịch của mụn nước trên bề mặt da. Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng chỉ ra rằng nếu như bạn dùng chung đồ cá nhân như bàn chải, quần áo với người mắc bệnh thì nguy cơ lây nhiễm rất cao. Người phụ nữ mắc bệnh phỏng rạ trong giai đoạn mang thai cũng có thể lây nhiễm bệnh cho con, nguy hiểm hơn, con trẻ có khả năng bị dị tật cao. Trong đó, thời tiết ẩm ướt là điều kiện thuận lợi để virus sinh sản, phát triển và lây nhiễm. Tất cả mọi người đều có thể trở thành bệnh nhân thủy đậu nếu không biết tự bảo vệ sức khỏe bản thân. Trong đó, trẻ em, người có hệ miễn dịch kém là đối tượng chủ yếu mà virus hướng tới. Vì bệnh lây lan trực tiếp giữa người với người cho nên tốc độ lây nhiễm cao và có nguy cơ bùng phát dịch, khó kiểm soát. Thông thường, người bệnh sẽ bình phục và khỏi bệnh nếu được điều trị trong khoảng từ 1 - 2 tuần. Đặc biệt, hầu hết những người từng mắc căn bệnh này hiếm khi tái mắc bệnh, bởi vì hệ miễn dịch có khả năng sinh ra kháng nguyên chống lại sự tấn công của virus. Tuy nhiên, đối với một vài người có hệ miễn dịch kém, virus gây bệnh vẫn tồn tại trong hệ thần kinh và hình thành bệnh Zona. 2. Một số triệu chứng thường gặp của bệnh nhân mắc thủy đậu Vậy khi mắc bệnh, bệnh nhân sẽ trải qua những giai đoạn này của bệnh, các triệu chứng biểu hiện như thế nào? Bình thường, người bệnh sẽ trải qua 3 giai đoạn chính và các triệu chứng thường kéo dài trong khoảng từ 10 - 20 ngày. Đó là thời kỳ khởi phát, toàn phát và cơ thể hồi phục. Trong giai đoạn đầu tiên, virus mới tấn công vào cơ thể nên chúng ta sẽ không thấy các triệu chứng rõ rệt, những biểu hiện của bệnh đôi khi khiến bạn lầm tưởng rằng mình đang bị cảm cúm. Một số triệu chứng thường gặp đó là: sốt nhẹ, đau nhức đầu, cơ thể mỏi mệt. Ngoài ra, bệnh nhân phỏng rạ cũng thấy nhiều vết phát ban đỏ xuất hiện trên da. Giai đoạn này kéo dài từ 1 - 2 ngày, bạn nên theo dõi những dấu hiệu của cơ thể và đi khám để được điều trị sớm. Như vậy, bệnh sẽ không có các diễn biến phức tạp và không lây lan trong cộng đồng. Sang đến giai đoạn toàn phát, chúng ta bắt đầu cảm nhận được những triệu chứng rõ rệt nhất. Trên nền ban đỏ xuất hiện mụn phỏng nước, nếu như mụn vỡ ra thì chất dịch lây lan và hình thành mụn ở các phần da khác. Vì thế, tất cả mọi bộ phận trên cơ thể đều xuất hiện mụn nước, đặc biệt là tay, lưng, mặt,… Ngoài ra, bệnh nhân sẽ có biểu hiện sốt cao hơn, đau nhức đầu và các cơ. Trong giai đoạn này, bệnh nhân nên đi khám và điều trị để kiểm soát tình trạng, mức độ nhiễm bệnh. Bởi vì, nếu không được điều trị đúng cách, mụn nước sẽ ra tăng kích thước, dễ bội nhiễm. Nguy hiểm hơn, bạn có thể bị nhiễm trùng huyết và một số biến chứng khác. Vì thế, chúng ta không nên chủ quan rằng phỏng rạ là bệnh lành tính mà không quan tâm, chăm sóc điều trị kịp thời. Sau một thời gian được điều trị, tình trạng bệnh sẽ dần được cải thiện, bạn sẽ không còn cảm thấy mệt mỏi, các nốt mụn nước tự vỡ, khô và bong vảy. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian cơ thể phục hồi, người bệnh cố gắng dùng thuốc bôi có tác dụng trị sẹo, thâm để ngăn chặn nguy cơ bị sẹo do các nốt mụn nước để lại. Lưu ý: không sử dụng cho trẻ em và giai đoạn toàn phát của bệnh. 3. Điều trị bệnh phỏng rạ như thế nào? Chắc hẳn rất nhiều người quan tâm tới việc điều trị và chăm sóc người bệnh trong thời gian bị Bệnh thủy đậu. Đối với vấn đề điều trị bệnh, cách tốt nhất đó là sử dụng dung dịch, cream có tính chất sát trùng để bôi trực tiếp lên các nốt mụn nước, lưu ý là chúng ta hạn chế làm vỡ các nốt mụn, tránh tình trạng lây lan. Căn bệnh này vốn được biết đến là một căn bệnh truyền nhiễm, tốc độ lây lan nhanh chóng, vì thế bệnh nhân nên được cách ly trong thời kỳ toàn phát để tránh lây nhiễm cho mọi người xung quanh. Ngoài ra, người thân trong gia đình tuyệt đối không sử dụng chung các đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh. Trong thời gian mắc bệnh, cơ thể người bệnh rất yếu vì vậy nên hạn chế ra đường, tránh gió cẩn thận. Bởi vì gió lạnh có thể khiến cho tình trạng bệnh diễn biến phức tạp hơn rất nhiều. Khi vệ sinh cơ thể, bạn nên lưu ý sử dụng nước ấm, tránh kỳ cọ mạnh trên làn da làm cho các nốt mụn nước vỡ và lây lan sang những vùng da xung quanh. 4. Cách phòng tránh bệnh phỏng rạ Trước sự lây lan nhanh chóng của bệnh phỏng rạ hay thủy đậu, chúng ta cần thực hiện các biện pháp gì để ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm bệnh? Trên thực tế, các phòng chống bệnh thủy đậu hiệu quả nhất đó là tiêm vắc xin phòng bệnh. Hiện nay, tất cả trẻ em đều được tiến hành tiêm vắc xin phòng bệnh khi đủ 12 tháng tuổi. Để chủ động bảo vệ sức khỏe cho em bé, các bậc phụ huynh cần chú ý theo dõi lịch tiêm phòng và thực hiện đầy đủ. Có thể nói, chủ động tiêm vắc xin phòng thủy đậu cho trẻ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho em bé và những người thân xung quanh. Nếu như bạn không may mắc bệnh, đừng chủ quan mà hãy đi khám và tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Có như vậy, chúng ta mới tránh nguy cơ lây nhiễm cho mọi người và giảm khả năng bị biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,252
Những điều cần chuẩn bị trước khi đi khám vô sinh Nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn đã lâu nhưng không đi khám vô sinh vì tâm lý e ngại. Cũng có những cặp đi khám nhưng lại không liệt kê được đủ các dấu hiệu bệnh lý, khiến quá trình chẩn đoán, điều trị gặp khó khăn. 1. Chuẩn bị tốt tinh thần Yếu tố tinh thần của các cặp vợ chồng chính là một trong nhưng yếu tố quan trọng đối với việc điều trị vô sinh. Cả hai vợ chồng nên ngồi lại với nhau để động viên cũng như chuẩn bị tốt tinh thần cho đối phương trước khi đến bệnh viện. Việc đi khám hiếm muộn vô sinh hiện nay là rất bình thường và không có nghĩa là bạn đã mất khả năng có con. Đôi khi vì hai vợ chồng chưa có chế độ bồi bổ hoặc sinh hoạt điều độ nên dẫn đến việc chậm có con. Thậm chí nếu sức khỏe của hai vợ chồng khó đáp ứng việc có con tự nhiên thì nền y học tiên tiến hiện nay hoàn toàn có thể hỗ trợ các bạn bằng các phương pháp hỗ trợ sinh sản như IUI, IVF,... Một tâm lý tốt sẽ giúp quá trình khám vô sinh diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn. 2. Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ tùy thân và hồ sơ bệnh lý cần thiết Đối với các giấy tờ tùy thân Hiện nay, để có thể tiến hành thăm khám cũng như kiểm tra sức khỏe mà đặc biệt là sức khỏe sinh sản tại các bệnh viện ở nước ta bạn sẽ cần có tối thiểu là Chứng minh thư nhân dân hoặc Hộ chiếu. Ngoài ra bạn có thể mang theo Thẻ Bảo hiểm y tế để có thể giảm phần nào chi phí khám chữa bệnh khi có bệnh kèm theo, tùy từng trường hợp mà sẽ được giảm ít hoặc nhiều. Vì vậy đừng quên mang theo thẻ Bảo hiểm của mình nhé! Ngoài ra, có một lưu ý nhỏ là hiện nay các bệnh viện sẽ cung cấp dịch vụ khám sức khỏe sinh sản cho tất cả các cặp vợ chồng có nhu cầu đăng ký. Tuy nhiên, nếu sau khi khám hiếm muộn vô sinh và bạn muốn thụ thai nhờ các phương pháp can thiệp bằng y học thì hai vợ chồng phải bổ sung cả Giấy đăng ký kết hôn hợp pháp. Vì vậy bạn có thể chuẩn bị sẵn sàng cả loại giấy tờ này để chuẩn bị cho trường hợp sức khỏe của hai vợ chồng khó có con tự nhiên được. Đối với các hồ sơ bệnh án Bên cạnh giấy tờ tùy thân thì các hồ sơ bệnh lý có liên quan cũng cực kỳ cần thiết cho quá trình khám vô sinh. Trong trường hợp bạn đang phải điều trị bệnh lý nào khác thì cũng nên mang theo bệnh án cùng đơn thuốc đang sử dụng (nếu có) để bác sĩ kiểm tra trước. Đôi khi trường hợp vô sinh của bạn là do tác dụng phụ của quá trình điều trị bệnh khác. Vì vậy hãy lưu ý mang theo tất cả hồ sơ bệnh án có liên quan của cả hai vợ chồng theo người trước khi đến bệnh viện nhé. 3. Chuẩn bị trước nội dung và tâm lý khi trao đổi với bác sĩ Việc khám vô sinh có lẽ điều khiến các cặp đôi e dè nhiều nhất chính là quy trình trao đổi với bác sĩ. Hai bạn xuất hiện tâm lý e ngại là điều hết sức bình thường. Tuy nhiên, để kết quả thăm khám được khách quan thì hãy coi như đây chỉ là một đợt kiểm tra sức khỏe hết sức bình thường. Việc bạn thoải mái trao đổi sẽ giúp ích cho việc thụ thai của cả hai vợ chồng. Hãy liệt kê từ trước các triệu chứng bất thường (nếu có) hoặc các câu hỏi cần tham khảo tư vấn y khoa của bác sĩ. Ngoài ra bác sĩ cũng có thể hỏi bạn một số vấn đề riêng tư về việc quan hệ, cách tránh thai trước đó hoặc tiền sử phá hoặc sảy thai,... 4. Đối với người vợ Chọn thời điểm tốt để đi khám Người phụ nữ tốt nhất nên tiến hành khám hiếm muộn vào buổi sáng vì có một số xét nghiệm phụ khoa đòi hỏi cơ thể ở thể trạng tự nhiên nhất, chưa có sự can thiệp từ bên ngoài. Đặc biệt tuyệt đối không khám vô sinh khi chị em đang trong thời kỳ kinh nguyệt (trừ xét nghiệm nội tiết vào ngày 2-3 chu kỳ kinh). Hãy đến bệnh viện trong khoảng 3 - 5 ngày sau khi đã sạch kinh và kiêng quan hệ vợ chồng sau sạch kinh. Đây chính là thời điểm “vàng” để tiến hành các thăm khám phụ khoa. Không thụt rửa âm đạo bằng dung dịch vệ sinh Trong vòng khoảng 3 ngày trước khi đi khám các chị em có thể không cần phải dùng các dung dịch vệ sinh hoặc sát khuẩn để thụt rửa âm đạo. Hoạt động này sẽ khiến cho các vi khuẩn tạm thời biến mất và làm bác sĩ vô tình bỏ qua chúng. Lựa chọn trang phục phù hợp Việc khám vô sinh đối với các chị em thường phải thực hiện nhiều phương pháp kiểm tra hơn so với nam giới. Vì vậy các trang phục bó sát hay quần hoặc váy quá sát có thể gây cản trở quá trình khám bệnh hoặc gặp bất tiện trong quá trình siêu âm. 5. Đối với người chồng Kiêng quan hệ cũng như xuất tinh trước khi đi khám Hoạt động khám vô sinh đối với đàn ông quan trọng nhất chính là khâu làm xét nghiệm tinh dịch đồ để xác định sức khỏe của tinh trùng. Vì vậy bạn cần tránh quan hệ tình dục hoặc xuất tinh trong khoảng 5 ngày để giữ cho mật độ tinh trùng ở mức khách quan nhất. Tránh sử dụng rượu, bia và chất kích thích Các chất kích thích có ảnh hưởng rất xấu đến khả năng thụ thai của hai vợ chồng, đặc biệt là đối với người đàn ông. Vì vậy bạn nên tránh sử dụng các thực phẩm có hại này trước khi đến bệnh viện để thực hiện thăm khám. Bạn càng kiêng được các thực phẩm này lâu thì kết quả khám sẽ càng khách quan.
medlatec
1,084
Ghi nhớ ngay dấu hiệu ngừng tim là gì để bảo vệ sự sống Tim là bộ phận không thể thiếu để duy trì sự sống cho con người. Vì thế khi tim ngừng đập thì cũng có nghĩa là sự sống bị đe dọa. Tuy nhiên, có một thực tế không thể phủ nhận là với rất nhiều người, nguy cơ ngừng tim rất cao. Vậy dấu hiệu ngừng tim là gì, nó nguy hiểm ra sao và có thể xử trí như thế nào? 1. Ngừng tim là gì, nguyên nhân do đâu và dấu hiệu như thế nào 1.1. Thế nào là ngừng tim Ngưng tim tức (ngừng tuần hoàn) là tim ngừng hoạt động và mất chức năng, chấm dứt sự lưu thông máu một cách bình thường. Chính vì tim ngừng đập tức là hệ tuần hoàn ngưng hoạt động nên oxy cung cấp cho cơ thể không còn, não thiếu oxy nên mất ý thức, hô hấp bất thường. Điều đó có nghĩa là khi tim ngừng đập cơ thể sẽ mất tri giác, ngừng thở, không bắt được mạch, không đo được huyết áp không bắt được, huyết áp không đo được. 1.2. Nguyên nhân gây ngừng tim là gì Ngưng tim là hiện tượng không hiếm gặp nhưng nguyên nhân ngừng tim là gì thì rất ít người biết. Đối với người trưởng thành, tim ngừng hoạt động chủ yếu do các bệnh lý tim mạch, số còn lại bao gồm: sốc tuần hoàn do rối loạn không phải bệnh tim, suy hô hấp, rối loạn chuyển hóa. Đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, nguyên nhân khiến tim ngừng chủ yếu do suy hô hấp vì những rối loạn hô hấp khác nhau, ngộ độc và chấn thương. Nhìn chung, các nguyên nhân gây ngừng tim chủ yếu là: - Rung tâm thất Hiện tượng này xảy ra khi các hoạt động điện hỗn loạn thay thế cho dòng điện kích hoạt quá trình co cơ tim bình thường. Hệ quả của nó là tim không còn khả năng bơm máu cho các bộ phận của cơ thể và ngừng đập. Lúc này, não sẽ bị tổn thương vĩnh viễn và nếu lượng máu không được bơm nhanh đến não trước 5 phút thì sẽ tử vong. - Đau tim (nhồi máu cơ tim). - Rối loạn nhịp tim. - Các nguyên nhân khác: sét đánh, ngạt thở, ngưng thở, chấn thương, ngộ độc, điện giật, đuối nước. 1.3. Dấu hiệu nào cho thấy tim chuẩn bị ngừng đập Nắm bắt được dấu hiệu ngừng tim là gì sẽ giúp người bệnh, người thân chủ động cấp cứu ngay để tránh nguy hiểm đến sự sống. Các dấu hiệu nên xem xét gồm: - Đau ngực Đây là dấu hiệu kinh điển sẽ có ở mọi trường hợp bị ngừng tim. Lúc này người bệnh sẽ có cảm giác như có gì đó rất nặng đè lên ngực mình, ngực như bị thắt lại không thể làm gì được. Nguyên nhân của tình trạng ấy là do không có đủ oxy lưu thông trong máu và đi đến cơ tim. Cơn đau không chỉ có tại ngực, nó có thể lan tỏa đến cánh tay trái và càng cố vận động nó càng trở nên tồi tệ hơn. Cơn đau ngực có thể kéo dài vài phút hoặc giảm nhẹ rồi trở lại sau vài giờ hoặc những ngày tiếp theo. - Đau lan tỏa Không chỉ đau ngực, nhiều người còn cảm thấy đau một cách khó hiểu ở những khu vực như: hàm, răng, cổ họng, cổ, lưng, vai, dạ dày,... - Khó thở Dấu hiệu báo động tim ngưng đập cũng có thể là tình trạng khó thở khi chỉ mới leo được vài bậc cầu thang hay bắt đầu làm hoạt động gì đó mạnh một chút. - Đổ mồ hôi quá mức Nếu bạn đang không phải gắng sức để làm việc gì đó mà cơ thể vẫn đổ mồ hôi nhiều hơn mức bình thường thì nó cũng là dấu hiệu cho thấy tim đang bất ổn. Nguyên nhân của tình trạng ấy là tim khó bơm máu qua các động mạch bị tắc nghẽn khiến cho cơ thể phải đồ thật nhiều mồ hôi để phản ứng lại. - Một vài triệu chứng như cúm Bỗng nhiên xuất hiện các cơn mệt mỏi kéo dài, cơ thể yếu ớt và mất sức, buồn nôn, nôn nhiều, hoa mắt, mê sảng cũng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ ngừng tim. Đối với những bệnh nhân bị bệnh tim ở giai đoạn cuối hoặc bệnh ở mức độ nặng, trước khi tim ngừng thì các triệu chứng lâm sàng của họ thường trở nên xấu đi rất nhanh, huyết áp động mạch giảm, thở nhanh và nông. 2. Tính chất nguy hiểm và tiên lượng khi tim ngừng đập 2.1. Ngừng tim nguy hiểm như thế nào Vẫn biết tim ngừng hoạt động là nguy hiểm nhưng nguy hiểm do ngừng tim là gì thì hầu hết trong chúng ta ít người hiểu rõ được. Khi tim ngừng đập tức là não và các cơ quan trong cơ thể bị thiếu oxy để hoạt động nên bị mất ý thức, hô hấp bất thường và ngừng thở. Tình trạng này nếu kéo dài trên 5 phút thì nguy cơ não bị tổn thương là tất nhiên, kéo theo nó chính là bệnh nhân mất đi hoàn toàn cơ hội sống. Đối với cấp cứu y khoa thì ngừng tim có thể dẫn đến tử vong chỉ trong vài phút nhưng cũng trong khoảng thời gian ấy nếu được điều trị ngay, đúng cách thì vẫn có khả năng phục hồi. 2.2. Ngừng tim có tiên lượng ra sao Mặc dù ngừng tim thì khả năng sống sót là rất ít nhưng nếu có các yếu tố thuận lợi thì tỷ lệ sống sốt có thể được thay đổi đáng kể. Các yếu tố ấy gồm: - Khi có dấu hiệu ngừng tim bệnh nhân được cấp cứu ngừng tuần hoàn sớm và hiệu quả. - Có người chứng kiến bệnh nhân bị tuần hoàn và kịp thời cấp cứu. - Ngưng tim tại bệnh viện (nhất là tại nơi bệnh nhân đang được các bác sĩ theo dõi). - Nhịp ban đầu là c nhịp nhanh thất hoặc rung thất. - Thực hiện khử rung cho bệnh nhân sớm. - Được chăm sóc sau hồi sức tốt, gồm: tiếp cận đến việc đặt ống thông tim và hỗ trợ tuần hoàn. - Hạ thân nhiệt theo đích và tránh được việc thân nhiệt tăng đối với bệnh nhân là người lớn. Có tới khoảng 40% bệnh nhân có thể sống sót khi xuất viện khi có các yếu tố thuận lợi này. Đặc biệt hơn, nhiều trường hợp người bệnh không chỉ được phục hồi tuần hoàn tự nhiên mà còn được cứu sống hệ thần kinh. Ngược lại, khi không có các yếu tố thuận lợi thì hiếm khi người bệnh thoát được án tử. 3. Bên cạnh đó, trong gia đình của người bệnh cũng cần có một người được đào tạo nghiêm túc về hô hấp nhân tạo để biết sơ cứu khẩn cấp khi xảy ra tình trạng ngừng tim đột ngột. Ngoài ra, những người có nguy cơ cao với hiện tượng này cũng cần thay đổi lối sống của chính mình bằng cách: - Duy trì một chế độ ăn thực sự lành mạnh. - Tuyệt đối không hút thuốc lá. - Hạn chế tối đa rượu bia cũng như các loại chất kích thích. - Tăng cường vận động thể chất nhưng không được quá sức.
medlatec
1,253
Tại sao cần bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn? Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể, giúp trẻ phát triển toàn diện. Thông thường, cơ thể sẽ hấp thu kẽm từ chế độ ăn uống. Tuy nhiên điều mà phụ huynh quan tâm là có nên bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn không? Bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn như thế nào là hợp lý? 1. Vai trò của kẽm trong việc phát triển của trẻ Kẽm là nguyên tố vi lượng, có tầm ảnh hưởng nhất định đến các cơ quan và chức năng cơ thể của trẻ em cũng như người lớn. Kẽm đóng vai trò hỗ trợ sản xuất, sinh sản và phân chia tế bào. Trong chu trình chuyển hóa sinh học, kẽm tham gia trực tiếp vào quá trình phân giải tổng hợp protein, acid nucleic và những thành phần căn bản của sự sống. Kẽm có mặt trong hầu hết các tế bào của cơ thể, nhưng tập trung nhiều nhất ở xương và cơ. Thiếu kẽm ở trẻ sẽ dẫn đến các tác hại như: tăng trưởng chậm, suy dinh dưỡng, khó thích nghi với các biến đổi, rối loạn sự hình thành xương, chiều cao cân nặng không tăng, dậy thì muộn, chức năng sinh dục bị hạn chế,...Trả lời câu hỏi có nên bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn, các chuyên gia đều đồng ý rằng bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn giúp cải thiện vị giác, tạo cảm giác ngon miệng trong khi ăn, thúc đẩy trẻ tăng trưởng chiều cao và hệ miễn dịch tốt hơn. Bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn giúp cải thiện vị giác cho bé 2. Nguyên nhân khiến trẻ bị thiếu kẽm Nguyên nhân thiếu kẽm thường gặp là do:Chế độ ăn uống có nhiều tinh bột, ít chất đạmĂn đủ chất đạm nhưng khả năng hấp thu kẽm tại màng ruột kém, dẫn đến tình trạng thất thoát kẽm. Cách chế biến món ăn làm mất đi chất kẽm. Bệnh di truyền từ gia đình. Dùng thuốc: Trẻ dùng sắt lâu dài sẽ cản trở sự hấp thu kẽm, đặc biệt nồng độ kẽm trong mô và trong máu giảm ảnh hưởng đến các chức năng của nhiều hệ cơ quan trong cơ thể. 3. Dấu hiệu của trẻ thiếu kẽm Những biểu hiện cho thấy thiếu kẽm ở trẻ xảy ra khá đa dạng. Giai đoạn đầu nhẹ và khó phát hiện với những triệu chứng như:Không tập trung, mệt mỏi, hay buồn ngủ. Không chịu ăn, không nhận biết vị của món ăn, tiêu hoá kém. Thể chất của bé không phát triển. Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng. Bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn không kịp thời và đầy đủ dẫn đến tình trạng nặng hơn, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau, từ các cấu trúc bên ngoài đến những bộ phận chức năng bên trong:Da: Viêm da, da dày sừng, khô da, sạm da. Tóc: Rụng tóc nhiều, sợi tóc mỏng, xơ cứng ở tóc, dễ gãy, màu tóc chuyển từ đen sang vàng. Móng: Mất bóng, có vệt trắng, chậm mọc lại và rất dễ gãy,...Mắt: Khô giác mạc, ngứa ở mắt, giảm tiết nước mắt. Bán niêm mạc: Môi khô, lở mép, dễ bị loét áp-tơ trong niêm mạc miệng, viêm quanh hậu môn, âm hộ...Hệ tiêu hóa: Mất nhạy cảm vị giác, ăn không ngon, chán ăn, dễ bị tiêu chảy. Hệ miễn dịch: Giảm miễn dịch dẫn đến nhiễm trùng tái diễn. Hệ thần kinh: Hệ thần kinh hoạt động bất thường, nhận thức bị rối loạn, mắc chứng ngủ lịm, vận động khó khăn hoặc không chịu vận động. Phát triển thể chất: Bào thai hoặc trẻ chậm phát triển, suy dinh dưỡng nặng. Trẻ bị thiếu kẽm trong bào thai lúc sinh ra sẽ có các biểu hiện tổn thương trên lông, móng, tóc và da và suy dinh dưỡng. Nên bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn kịp thời để không gây ảnh hưởng nhiều tới các cơ quan trong cơ thể 4. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ bị thiếu kẽm Các chuyên gia đã đưa ra một số lời khuyên bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn như thế nào là đúng cách như sau:Đưa trẻ đến khám dinh dưỡng: Dựa vào kết quả lâm sàng, xét nghiệm kẽm trong máu, nước tiểu, tóc,... bác sĩ sẽ chẩn đoán trẻ có bị thiếu kẽm hay không, ở mức độ nào? Mức bằng hoặc trên 100 microgam kẽm/100ml máu là dấu hiệu bình thường. Nếu bằng hoặc dưới 70 microgam kẽm/100ml máu là dấu hiệu cho thấy bé thiếu kẽm trầm trọng.Bổ sung kẽm từ thực phẩm toàn phần, tự nhiên: Cân đối giữa kẽm thực và động vật, không nên lạm dụng quá nhiều. Ngoài ra, có thể dùng thêm các phẩm đặc biệt tăng cường kẽm khác như sữa, một số chế phẩm vitamin.Bổ sung kẽm từ thuốc bổ, thực phẩm chức năng: Nên bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn, chậm lớn, phụ nữ có thai và cho con bú. Đối với các thuốc có chứa kẽm, nên uống sau khi ăn 30 phút; thời gian bổ sung trung bình là 2 - 3 tháng. Lưu ý điều trị các bệnh gây thiếu kẽm trước khi bổ sung. Khi dùng kẽm nên kết hợp thêm vitamin A, B6, C nhằm tăng sự hấp thu của kẽm. Nếu trẻ đồng thời phải dùng cả sắt và kẽm thì nên chia khoảng cách ra ít nhất là 2 giờ, uống sắt sau, vì sắt sẽ cản trở sự hấp thu kẽm.Trong thực đơn hàng ngày của trẻ thiếu kẽm, cần lưu ý những điều sau:Kẽm có trong đa dạng thực phẩm, đặc biệt dồi dào trong thực phẩm nguồn gốc động vật như hàu, sò, thịt, các loại cá, tôm, cua... Các thực phẩm có nguồn gốc thực vật ít chất kẽm hơn, ngoại trừ các loại hạt có mầm. Để cung cấp đủ lượng kẽm thì khẩu phần ăn của bé cũng nên tăng cường bổ sung vitamin C và thực phẩm giàu chất xơ; ngược lại nên tiết chế sắt, đồng.Đối với trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, sữa mẹ là nguồn cung cấp kẽm an toàn, tốt và dễ hấp thu nhất. Các trẻ thiếu kẽm đang bú sữa mẹ nên tăng cường nhiều sữa nhiều hơn bình thường.Nhìn chung, bố mẹ có con biếng ăn cần lưu tâm nhiều hơn, tạo các thực đơn hấp dẫn, khoa học, đặc biệt là bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn đúng cách để sức khoẻ con được cải thiện, phát triển toàn diện nhất.Cha mẹ nên bổ sung kẽm hàng ngày để trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn. Kẽm đóng vai trò tác động đến hầu hết các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là quá trình phân giải tổng hợp axit nucleic, protein... Các cơ quan trong cơ thể khi thiếu kẽm có thể dẫn đến một số bệnh lý như rối loạn thần kinh, dễ sinh cáu gắt,... Vì vậy cha mẹ cần tìm hiểu về Vai trò của kẽm và hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý cho bé.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.
vinmec
1,279
Chảy máu âm đạo bất thường – đừng chủ quan! Chảy máu âm đạo bất thường là hiện tượng chảy máu vùng kín xảy ra ngoài chu kì kinh nguyệt. Đây là hiện tượng cảnh báo nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, nguy hiểm nhất là có liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung – bệnh ung thư có ảnh hưởng nhiều nhất đến cơ quan sinh dục ở nữ giới. Chảy máu âm đạo bất thường do đâu? Chảy máu âm đạo bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh khác nhau Hiện tượng chảy máu ngoài chu kì kinh nguyệt khá phổ biến mà nữ giới thường gặp phải. Bình thường, chu kì kinh nguyệt kéo dài khoảng 28 ngày, tính từ ngày máu kinh xuất hiện và thời gian hành kinh khoảng 3 – 4 ngày. Chảy máu âm đạo bất thường xảy ra khi kì kinh đến sớm hoặc muộn hơn bình thường, chảy máu sau mãn kinh, đang mang thai, lượng máu nhiều, thời gian kéo dài… Chảy máu âm đạo bất thường có thể xuất hiện do một số thay đổi nội tiết tố nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm khác nhau. Một số nguyên nhân gây chảy máu âm đạo bất thường phổ biến Chảy máu bất thường – dấu hiệu điển hình của ung thư cổ tử cung Trong trường hợp xấu nhất, chảy máu âm đạo bất thường chính là biểu hiện có liên quan nhiều nhất đến ung thư cổ tử cung. Chảy máu âm đạo bất thường do ung thư cổ tử cung thường biểu hiện ở việc chảy máu sau quan hệ, ở giai đoạn mãn kinh và chảy máu giữa kì kinh. Ngoài hiện tượng chảy máu âm đạo bất thường, nữ giới mắc ung thư cổ tử cung còn có một số biểu hiện như: Hãy cảnh giác nếu chảy máu âm đạo bất thường xuất hiện cùng với đau vùng xương chậu Chẩn đoán ung thư cổ tử cung như thế nào? Xét nghiệm Pap smear có thể phát hiện những bất thường ở giai đoạn tiền ung thư
thucuc
367
Chẩn đoán mãn kinh thế nào cho chính xác? Mãn kinh là giai đoạn phụ nữ có nhiều biến đổi về nội tiết và tâm sinh lý ảnh hưởng đến sức khỏe, hạnh phúc. Chẩn đoán mãn kinh chủ yếu dựa trên lâm sàng, khi một phụ nữ từ trước đến giờ vẫn có kinh đều mỗi tháng tự nhiên ngừng, không có kinh trong 12 chu kỳ liên tiếp. Mãn kinh là một hiện tượng sinh lý tự nhiên, thường xảy ra ở phụ nữ từ 45 – 55 tuổi. Tại giai đoạn này, buồng trứng hầu như ngừng rụng trứng vĩnh viễn, chấm dứt kinh nguyệt, hormone giới tính nữ estrogen sụt giảm trầm trọng. Do đó nếu một phụ nữ trong độ tuổi từ 45 – 55 đang hàng kinh, tự nhiên không có kinh 12 tháng liên tiếp, cần nghĩ đến hội chứng mãn kinh. Đây là một loạt các biến đổi lâu dài từ khi người phụ nữ đến tuổi 30-40 và kéo dài cho đến tuổi 50-60, tùy theo cá nhân. Chẩn đoán mãn kinh theo một số tiêu chí sau Chu kỳ kinh nguyệt có thể dừng đột ngột hoặc dần dần nhẹ đi hay nặng dần rồi ngừng. Chu kỳ kinh nguyệt không ổn định có thể là những dấu hiệu khởi đầu của mãn kinh. Một trong số các triệu chứng điển hình của mãn kinh là cảm giác nóng bừng mặt. Phụ nữ dưới 40 tuổi không còn hiện tượng kinh nguyệt nữa hoặc những người đã bị cắt tử cung mà có một số các triệu chứng cơ năng của mãn kinh, để chẩn đoán mãn kinh phải thực hiện các xét nghiệm định lượng nội tiết buồng trứng và tuyến yên. Nếu FSH  ≥ 40 mIU/ml và Estradiol thấp, khoảng dưới 50 pg/l chứng tỏ người phụ nữ ấy đã mãn kinh. Mãn kinh thường là tự nhiên nhưng cũng có thể là do phẫu thuật cắt bỏ hai buồng trứng vì bệnh lý, do xạ trị. Điều trị mãn kinh như thế nào Mãn kinh không đòi hỏi phải điều trị y tế. Thay vào đó các phương pháp điều trị tập trung vào làm giảm các triệu chứng gây khó chịu cho chị em phụ nữ, ngăn ngừa và kiểm soát các bệnh lý có thể xảy ra do lão hóa. Các phương pháp điều trị bao gồm: – Liệu pháp hormone thay thế: đây là lựa chọn điều trị hiệu quả nhất để làm giảm cơn nóng bừng do mãn kinh. Tùy thuộc vào tiền sử bệnh của cá nhân và gia đình, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng liều thấp nhất của liệu pháp hormone thay thế để hạn chế các triệu chứng. Estrogen cũng giúp ngăn ngừa loãng xương. Và liệu pháp thay thế hormone có thể có lợi cho sức khỏe trái tim nếu bắt đầu được sử dụng trong vòng 5 năm sau kỳ kinh nguyệt cuối cùng. – Estrogen âm đạo: làm cho niêm mạc âm đạo phát triển để có độ dày, độ mềm mại cần thiết và tiết ra dịch âm đạo, giúp giảm khó chịu khi giao hợp và một số triệu chứng tiết niệu khác. Các phương pháp điều trị cho mãn kinh tập trung vào làm giảm các triệu chứng gây khó chịu, ngăn ngừa và kiểm soát các bệnh lý có thể xảy ra do lão hóa – Thuốc chống trầm cảm liều thấp: một số thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) giúp làm giảm cơn nóng bừng do mãn kinh. Loại thuốc này thường được chỉ định cho những trường hợp không thể nhận estrogen do sức khỏe hoặc những người có các rối loạn tâm lý cần sử dụng thuốc chống trầm cảm. – Gabapentin (Neurontin). Gabapentin được sử dụng để điều trị động kinh, nhưng nó cũng đã được chứng minh là giúp giảm nóng bừng. Loại thuốc này là phù hợp với những phụ nữ không thể sử dụng liệu pháp estrogen và những người  bị đau nửa đầu. – Các loại thuốc để ngăn chặn hoặc điều trị bệnh loãng xương. Tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân, các bác sĩ có thể khuyên nên dùng thuốc để ngăn chặn hoặc điều trị bệnh loãng xương. Một số loại thuốc có thể giúp làm giảm mất xương và nguy cơ gãy xương.
thucuc
740
4 bài tập đau thần kinh tọa mà bạn dễ áp dụng tại nhà Việc rèn luyện thể lực đúng cách là một trong các phương pháp giúp hỗ trợ điều trị bệnh đau thần kinh tọa rất hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cho bạn một số bài tập đau thần kinh tọa mà chúng ta có thể áp dụng dễ dàng ngay tại nhà và nhận thấy được tác dụng rõ rệt nếu kiên trì áp dụng. 1. Lợi ích của việc tập luyện khi bị đau thần kinh tọa Đau thần kinh tọa là bệnh lý phổ biến mà không ít người đang mắc phải. Căn bệnh này không khiến cho bệnh nhân gặp nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại gây nên nhiều khó khăn trong vấn đề sinh hoạt hàng ngày và làm suy giảm chất lượng sống. Để điều trị hiệu quả cho bệnh đau thần kinh tọa, bác sĩ có thể chỉ định một phương pháp như: nội khoa, ngoại khoa, vật lý trị liệu,… hoặc cũng có thể kết hợp áp dụng nhiều phương pháp với nhau. Tuy nhiên, chế độ ăn uống và rèn luyện hợp lý luôn là một trong các yếu tố quan trọng mà mọi bệnh nhân cần áp dụng để giúp hỗ trợ chữa khỏi bệnh và hạn chế nguy cơ bệnh tái phát. Theo chuyên gia, việc rèn luyện thể dục hàng ngày mang lại rất nhiều lợi ích cho con người. Chẳng hạn như hoạt động này sẽ giúp não bộ bớt căng thẳng, tăng cường trí nhớ, sự tập trung, làm giảm và chậm quá trình lão hóa,… có lợi cho sức khỏe. Đặc biệt, những bài tập giúp chữa đau thần kinh tọa có tác dụng làm cho xương khớp dẻo dài và phòng tránh nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm, gây chèn ép dây thần kinh, qua đó các khớp trở nên linh hoạt và giảm đau nhanh hơn. Việc rèn luyện thể dục hàng ngày mang lại rất nhiều lợi ích cho người bệnh 2. Lưu ý khi luyện tập dành cho người bị đau thần kinh tọa – Trước khi luyện tập, bạn cần phải tiến hành khởi động kỹ càng. – Nếu cảm thấy đau trong lúc tập, bạn cần điều chỉnh lại các động tác, cần tập chuẩn theo động tác được hướng dẫn. Nếu tập luyện sai động tác thì có thể gây tác dụng ngược. Trong trường hợp đã điều chỉnh động tác mà bạn vẫn thấy đau thì hãy chuyển sang bài tập khác, tuyệt đối không cố tập tiếp. – Lựa chọn các bài tập vừa với sức, tránh vận động quá mạnh và đột ngột hoặc quá sức chịu đựng của cơ thể. – Khi tập luyện cần lưu ý thực hiện các động tác một cách nhẹ nhàng và chậm rãi. – Không nên luyện tập quá lâu, thời gian tập đối với các bài tập chỉ nên kéo dài trong khoảng 1 tiếng, tính cả thời gian vận động và thời gian thư giãn. Hãy lưu ý lựa chọn các bài tập vừa sức để tránh tác dụng ngược 3. Một số bài tập đau thần kinh tọa dễ áp dụng tại nhà Dưới đây là hướng dẫn một số bài tập thể dục dành cho người bị đau thần kinh tọa mà chúng ta có thể áp dụng dễ dàng: 3.1. Bài tập đau thần kinh tọa 1 – Gập đầu gối và ngực Bài tập này nhằm mục đích tăng cường độ dẻo dai của vùng thắt lưng. Các bước thực hiện như sau: – Bạn hãy nằm ngửa người ở trên một mặt phẳng. – Gập một đầu gối lên ngực và kết hợp dùng hai tay ôm lấy đầu gối. – Thực hiện kéo căng và giữ tư thế như vậy trong khoảng 30 giây, trong lúc đó nhớ hít thở sâu. Lưu ý, bạn không cần thiết phải để căng phần cổ ngực hoặc vai của mình. Động tác này nên được thực hiện từ 2 – 3 lần và luân phiên đổi chân với nhau. 3.2. Bài tập đau thần kinh tọa 2 – Kéo giãn Đây là bài tập giúp vận động dây thần kinh tọa của bạn. Các bước thực hiện như sau: – Bạn hãy giữ tư thế nằm ngửa trên một mặt phẳng, có thể lựa chọn nằm trên thảm hoặc đệm để cơ thể được thoải mái lúc tập. – Từ từ gập 1 bên đầu gối về phía ngực của mình kết hợp dùng tay nắm lấy gân khoeo chân ngay ở dưới đầu gối. Giữ tư thế như vậy trong khoảng 30 giây. Sau đó thật nhẹ nhàng trở về tư thế lúc ban đầu. – Tiếp đó, bạn thực hiện tương tự với chân còn lại và uân phiên đổi chân. Lưu ý, bạn nên dừng tập nếu thấy đau hoặc có cảm giác kiến bò lúc thực hiện động tác này. 3.3. Bài tập chữa đau thần kinh tọa 3 – Kéo giãn lưng Mục đích của bài tập này là giúp kéo giãn và giúp cho cột sống được vận động nhẹ nhàng, từ đó tăng cường sự dẻo dai. Các bước cần thực hiện như sau: – Thực hiện nằm sấp, sau đó tỳ người lên khuỷu tay, bạn hãy để cột sống của mình duỗi dài nhất có thể. – Tiếp đó, bạn đẩy 2 vai của mình ra sau, chống 2 tay xuống kết hợp giữ cổ thẳng. Cố gắng giữ tư thế như vậy trong 10 giây, sau đó tiến hành trở về tư thế như ban đầu. 3.4. Bài tập chữa đau thần kinh tọa 4 – Đi bộ Đi bộ cũng được đánh giá là một bài tập vô cùng tốt để giúp bạn hạn chế được nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, huyết áp, béo phì, tiểu đường,… và đây cũng là một cách giảm căng thẳng hiệu quả. Bên cạnh đó, hoạt động này còn giúp kích thích giải phóng các endorphin để giảm đau hiệu quả, vì thế đây cũng là một cách hỗ trợ điều trị bệnh đau thần kinh tọa. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý những điều sau khi thực hiện đi bộ: – Những bước đi dài sẽ có thể gây kích thích tình trạng chèn ép đĩa đệm lên dây thần kinh tọa của bạn và gây cảm giác đau đớn. Vì thế, bạn cần rút ngắn các bước đi để giúp bảo vệ dây thần kinh tọa. – Bạn nên đi bộ trên địa hình mặt phẳng, tránh các con đường gồ ghề,… – Cần lưu ý nên đi bộ với tốc độ phù hợp và vừa phải. Đồng thời điều chỉnh tốc độ đi cho phù hợp với khả năng của cơ thể. Đi bộ là một bài tập hiệu quả giúp hỗ trợ chữa trị bệnh Trên đây là những hướng dẫn về các bài tập giúp hỗ trợ chữa trị bệnh đau thần kinh tọa. Có thể thấy, việc luyện tập nhẹ nhàng không chỉ là phương pháp giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh mà còn làm cho tinh thần thoải mái hơn hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Hãy chú ý tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bạn tập luyện để đảm bảo sức khỏe một cách thích hợp nhất.
thucuc
1,245
Tìm hiểu bệnh ung thư bàng quang 1. Ung thư bàng quang là gì? Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ khối u trong bàng quang – cơ quan hình cầu ở vùng xương chậu, nơi chứa nước tiểu Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ khối u trong bàng quang – cơ quan hình cầu ở vùng xương chậu, nơi chứa nước tiểu. Nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị tích cực, khối u có thể lây lan đến các cơ quan ở xa. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, có đến khoảng 90% bệnh nhân mắc căn bệnh này được chẩn đoán bệnh ở bất kì ai nhưng phổ biến hơn cả là nam giới độ tuổi trên 55 tuổi. Về phân loại các dạng ung thư bàng quang, các bác sĩ cho biết có đến hơn 90% bệnh là loại ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp, ít gặp hơn là ung thư biểu mô gai và biểu mô tuyến. 2. Nguyên nhân gây bệnh ung thư bàng quang Nguyên nhân chính xác gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ nhưng có rất nhiều yếu tố được xác định có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh như: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố tăng cao nguy cơ mắc bệnh 3. Biểu hiện ung thư bàng quang Ung thư bàng quang mỗi giai đoạn khác nhau có mức độ biểu hiện bệnh khác nhau. Ở giai đoạn sớm thường có ít biểu hiện, người bệnh rất dễ chủ quan mà bỏ qua cơ hội phát hiện bệnh sớm. Một số triệu chứng của bệnh: 4. Ung thư bàng quang có chữa khỏi không? So với các bệnh ung thư thường gặp khác, ung thư bàng quang được đánh giá có tiên lượng sống tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Ở giai đoạn rất sớm, bệnh nhân có cơ hội sống tốt nhất, khoảng 98%. Ở giai đoạn I, cơ hội sống của người bệnh khoảng 88%. Cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư giai đoạn II là khoảng 63%, giai đoạn III khoảng 46% và giai đoạn cuối chỉ khoảng 15%. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định hướng điều trị cụ thể như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị…
thucuc
404
Công dụng thuốc Mahimox Thuốc Mahimox là thuốc thuộc nhóm thuốc hô hấp, có thành phần chính là Carbocystein được dùng rất phổ biến trong điều trị các bệnh lý về đường hô hấp. Vậy Mahimox là thuốc gì? 1. Mahimox là thuốc gì Mahimox là thuốc được chỉ định để điều trị các rối loạn ở đường hô hấp, liên quan đến việc tăng tiết dịch, tăng độ nhầy nhớt, tăng độ quánh đặc của dịch nhầy đường hô hấp.Trong mỗi gói Mahimox 2g có chứa:Carbocystein 250mg. Tá dược khác vừa đủ. Ngoài ra, còn một loại Mahimox khác, với thành phần trong mỗi gói 2g bột thuốc là:Carbocystein 200mg. Salbutamol sulfat 1mg. Tá dược khác vừa đủ. Thuốc Mahimox được bào chế ở dạng bột, dùng bằng đường uống. 2. Công dụng của thuốc Mahimox Thành phần Carbocystein trong thuốc Mahimox có tác dụng giúp làm lỏng dịch nhầy đường hô hấp, giảm độ đặc quánh của dịch nhầy. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm giảm việc tăng tiết dịch. Do đó, thuốc này thường được chỉ định trong các trường hợp tăng tiết dịch nhầy đặc, dai dẳng dẫn đến ho khạc đờm đặc quánh, kéo dài, đờm khò khè... do các bệnh lý đường hô hấp, làm thay đổi độ đặc của đàm và qua đó giúp cơ thể tống đàm ra ngoài dễ dàng hơn, hoặc như trường hợp tăng tiết dịch nhầy quá mức ở đường hô hấp, mũi họng, thuốc Mahimox cũng được chỉ định.Salbutamol có cơ chế kích thích chọn lọc trên thụ thể beta- adrenergic, trong đó đối với thụ thể beta 2- adrenergic (có chủ yếu ở cơ trơn phế quản, cơ trơn tử cung và cơ trơn mạch máu) tác dụng mạnh hơn so với thụ thể beta 1- adrenergic (có chủ yếu ở cơ tim). Nhờ đó giúp làm giãn cơ trơn phế quản, giảm triệu chứng khó thở do co thắt cơ trơn phế quản. 3. Chỉ định của thuốc Mahimox Các bệnh lý đường hô hấp có tình trạng tăng tiết dịch nhầy hay dịch nhầy có độ đặc quánh cao, có thể có hoặc không có triệu chứng khó thở kèm theo như: viêm phổi, viêm phế quản cấp hay mãn tính, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), viêm xoang... 4. Chống chỉ định của thuốc Mahimox Chống chỉ định thuốc Mahimox trong những trường hợp sau đây:Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, kể cả tá dược.Bệnh nhân đang có tình trạng viêm loét dạ dày tiến triển.Trẻ em từ dưới 2 tuổi. 5. Tác dụng không mong muốn thuốc Mahimox Phản ứng dị ứng thuốc: xuất hiện tình trạng sốc phản vệ, phát ban, hiếm gặp hơn như Stevens-Jonhson, hồng ban đa dạng cũng đã có báo cáo.Rối loạn tiêu hoá:Buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy. Xuất huyết tiêu hoá: vì thành phần Carbocystein trong thuốc Mahimox có tác dụng làm giảm tiết dịch nhầy. Do đó nếu sử dụng Mahimox kéo dài, hoặc sử dụng đối với người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng thì sẽ làm xuất hiện tình trạng viêm loét dạ dày do thiếu lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, hoặc làm gia tăng tình trạng viêm loét dạ dày trước đó của bệnh nhân, dẫn đến xuất huyết dạ dày - tá tràng.Ảnh hưởng đến tim mạch: thành phần Salbutamol Sulfat trong thuốc Mahimox có tác dụng kích thích thụ thể beta 2- adrenergic, làm tăng nhịp tim. Do đó, sử dụng Mahimox kéo dài có thể xuất hiện nhịp tim nhanh...Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào. 6. Liều dùng - Cách dùng thuốc Mahimox Liều dùng thuốc Mahimox như sau:Trẻ em từ 2-5 tuổi: uống ngày 2 lần, mỗi lần từ 1⁄2 gói -1 gói. Trẻ em từ 5-12 tuổi: uống ngày 3 lần, mỗi lần 1 gói. Người lớn: liều ban đầu thông thường 3 gói/ lần x 3 lần/ ngày, sau đó nếu triệu chứng cải thiện thì có thể giảm liều còn 2 gói/ lần x 3 lần/ ngày.Liều dùng này chỉ mang tính chất tham khảo, nó phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng và diễn tiến của bệnh tình. Do đó cần phải được bác sĩ khám, theo dõi và kê liều cho phù hợp. Người bệnh không nên tự ý uống thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên môn.Thuốc Mahimox được bào chế ở dạng bột, khi sử dụng, đem hoà tan bột thuốc vào trong nước rồi uống. 7. Lưu ý - Thận trọng khi dùng thuốc Đối với bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày, tiền sử xuất huyết dạ dày tá tràng, cần phải cân nhắc thận trọng, thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng về dạ dày- tá tràng của bệnh nhân.Đối với bệnh nhân lớn tuổi, bệnh nhân có bệnh thận, vì thuốc Mahimox được đào thải qua đường tiểu, do đó cần phải thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân.Đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, cần cân nhắc thận trọng. Trong giai đoạn mang thai, thuốc Mahimox có thể gây ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển của thai nhi. Trong giai đoạn cho con bú, chưa rõ những tác dụng phụ không được biết đến đối với trẻ khi thuốc đi qua sữa mẹ.Không được tự ý tăng liều, giảm liều, ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Đối với bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị bằng nhóm thuốc chẹn beta giao cảm, cần phải cân nhắc khi sử dụng thuốc Mahimox, vì sẽ làm giảm tác dụng của thuốc Mahimox, trường hợp sử dụng thuốc Mahimox kéo dài, sẽ làm ảnh hưởng đến huyết áp của bệnh nhân.Trên đây là một số thông tin cơ bản của thuốc Mahimox, độc giả có thể tham khảo để dùng thuốc một cách hiệu quả nhất và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,010
Nguy hại không ngờ từ thực phẩm chế biến sẵn Theo nghiên cứu, trong thực phẩm chế biến sẵn tiềm ẩn rất nhiều độc chất gây ra những nguy hại không ngờ cho sức khỏe người tiêu dùng. Một trong số các hóa chất độc hại phổ biến được tìm thấy trong thực phẩm chế biến sẵn là chất làm ngọt nhân tạo. Loại chất này bao gồm sucralose (Splenda), Saccharin (Sweet'N Low) và Aspartame (Equal), được sử dụng trong nhiều thực phẩm có tác dụng tạo độ ngọt cho sản phẩm để thay thế đường. Mặc dù còn nhiều tranh cãi về ảnh hưởng của hóa chất này, tuy nhiên theo nghiên cứu chất làm ngọt có thể gây đau đầu, làm tăng cảm giác thèm ăn và đầy hơi. Ngoài ra, một số chất làm ngọt còn có nguy cơ gây ung thư và nhiều bệnh lý khác. Bên cạnh đó, một loại phụ gia độc hại cũng được sử dụng trong chế biến thực phẩm là bột ngọt. Bột ngọt giúp tăng cường hương vị và thường được kết hợp trong các loại thực phẩm Trung Quốc như: súp, khoai tây chiên, nước sốt, salad trộn và trong nhiều gói gia vị khác. Bột ngọt chủ yếu là glutamate acid amin dạng tự do dễ gây phản ứng tiêu cực cho những người nhạy cảm với glutamate gây tiêu chảy, trầm cảm, mệt mỏi, đầy hơi và đau dạ dày. Ngoài ra, Natri nitrat và nitrit cũng là những phụ gia thực phẩm thường được tìm thấy trong các loại thịt đã qua chế biến như xúc xích, thịt hun khói và hầu hết các món thịt ăn sáng. Nitrit và nitrat được sử dụng để ngăn ngừa brotulism và giữ màu "đỏ" cho thịt. Tuy nhiên, chất này rất độc hại đối với cơ thể và có khả năng làm tăng nguy cơ ung thư. Trên thực tế, Bộ Nông nghiệp Mỹ thậm chí đã cố gắng cấm tiêu thụ nitrit vào những năm 1970, nhưng sau đó bị ngành công nghiệp thịt phản đối vì họ cho rằng chất này an toàn và cần thiết trong ngành chế biến thịt. Một công bố gần đây còn phát hiện thấy 175 hóa chất nguy hiểm được tìm thấy trong bao bì thực phẩm. Hầu hết các hóa chất này phát tán dần dần vào thực phẩm khi người dùng tiêu thụ. Mặc dù những chất này được tìm thấy ở mức hàm lượng thấp nhưng rất độc hại và có thể gây ung thư, đột biến gen. Một nhóm hóa chất nội tiết khác còn có nguy cơ gây gián đoạn quá trình tăng trưởng, phát triển, gây mất cân bằng nội tiết tố bằng cách phá vỡ hoặc ngăn chặn hoạt động nội tiết tố tự nhiên trong cơ thể. Cụ thể gồm: hóa chất Bisphenol A (có trong chất dẻo, dễ gây rối loạn chức năng sinh sản, tăng nguy cơ ung thư), Styrene (có trong nhiều loại vật liệu, gây ung thư và đột biến) và benzophenone (chất phụ gia trong nhựa, làm tăng khả năng ung thư và phá vỡ nội tiết). Vì vậy, cách tốt nhất để tránh tất cả những hóa chất nguy hiểm trong thực phẩm là nên mua các sản phẩm địa phương hoặc thực phẩm hữu cơ an toàn nhằm đảm bảo sức khỏe cho bản thân và gia đình.
medlatec
565
Sốc nhiễm khuẩn trong các bệnh truyền nhiễm Sốc nhiễm khuẩn trong các bệnh truyền nhiễm là một cấp cứu trong truyền nhiễm, tỷ lệ tử vong cao nếu không được xử trí kịp thời do suy đa tạng. 1. Sốc nhiễm khuẩn là gì? Sốc nhiễm khuẩn là phản ứng của cơ thể với các tác nhân gây bệnh, là giai đoạn của quá trình nhiễm trùng bắt đầu từ đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn nặng, sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng. Sốc nhiễm khuẩn dẫn đến tụt huyết áp kèm với các biểu hiện suy chức năng các cơ quan do thiếu tưới máu, thiếu oxy tổ chức mặc dù đã bù đủ khối lượng dịch tuần hoàn.Sốc nhiễm khuẩn cần được xử lý sớm. Hiệu quả của việc xử trí sốc nhiễm khuẩn phụ thuộc nhiều vào khả năng chẩn đoán sớm tình trạng sốc, phát hiện chính xác căn nguyên và tiên lượng được diễn biến sốc.Điều trị sốc nhiễm khuẩn theo căn nguyên gây sốc. Ngoài ra cần chú trọng đến các biện pháp hồi sức. Sốc nhiễm khuẩn khiến cơ thể thiếu oxy tổ chức dẫn tới suy đa tạng 2. Tác động của sốc nhiễm khuẩn trên các cơ quan Tim mạch: làm giảm sức đề kháng của hệ thống mạch, sau đó là tăng lượng tim, tăng tần số tim. Khi không có khả năng tăng cung lượng tim thì huyết áp sẽ tụt dẫn đến tình trạng sốc.Hệ hô hấp giảm tưới máu dẫn đến tổn thương phế nang, phù phổi cấp, co mạch và co thắt phế quản biểu hiện bằng khó thở.Hệ thận tiết niệu do giảm tưới máu dẫn đến: Suy thận chức năng, tổn thương thận thực thể.Hệ tiêu hóa: Sốc nhiễm khuẩn dẫn đến co mạch hệ tiêu hoá và tổn thương ở vị tuần hoàn vì vậy dẫn đến Tổn thương chảy máu, hoại tử niêm mạc tiêu hoá. Ngoài ra ảnh hưởng đến chức năng gan do giảm tưới máu tới gan, tổn thương tế bào liên võng nội mô giải phóng các chất tự do ảnh hưởng đến chức năng gan như giảm chức phận chống độc, giảm tổng hợp protein, làm nặng thêm hạ albumin huyết,...Hệ thần kinh: Giảm tưới máu não gây thiếu oxy não, gây toan chuyển hóa, phù, làm rối loạn dẫn truyền thần kinh. Trên lâm sàng gây ra lẫn lộn và rối loạn tri giác.Tổn thương mạch máu. Hậu quả của đáp ứng viêm nhiễm trùng là; Ứ trệ bạch cầu, tiểu cầu ngoại biên, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu đa nhân, gây rối loạn huyết động (đông máu nội mạch rải rác). Viêm nhiễm trùng làm tổn thương mạch máu 3. Biểu hiện lâm sàng của sốc nhiễm khuẩn Biểu hiện trên da: Giai đoạn đầu sốc nóng biểu hiện da khô, nóng, đầu chi ấm. Sau đó chuyển sang giai đoạn sốc lạnh: Đầu chi lạnh do co mạch ngoại biên, móng tay, mũi, tai tím tái, trên da có thể xuất hiện các mảng tím ở đầu gối và chi. Nặng có thể hoại tử trên da.Hạ huyết áp, mạch nhỏ, không ổn định, lúc nhanh lúc chậm.Giảm số lượng nước tiểu gây suy thận cấp. Sốt. Tình trạng sốc thường tiếp sau một cơn sốt cao rét run. Khi sốc xuất hiện nhiệt độ giảm, có khi tụt xuống thấp.Đau cơ dữ dội, lan tỏa chuột rút, thiếu oxy tổ chức: nhiều khi nhầm với các bệnh ngoại khoa, uốn ván,... xuất hiện lan tỏa, tử ban, bầm tím... 4. Tác nhân gây sốc nhiễm khuẩn Các vi khuẩn hay gây sốc nhiễm khuẩn:Vi khuẩn Gram (-) chiếm 2/3 các trường hợp: E.coli, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas, Proteus, Yersinia, Neisseria.Cầu trùng Gram (+): tụ cầu vàng, liên cầu.Trực khuẩn Gram (+) kỵ khí: Clostridium perfringens Do nhiễm trùng nặng một cơ quan, bộ phận nào đó trong cơ thể. 5. Điều trị Nguyên tắc:Phát hiện sớm, điều trị kịp thời. Hồi sức cấp cứu tích cực đồng thời điều trị kháng sinh đặc hiệu Bệnh nhân cần được hồi sức cấp cứu tích cực 5.1 Hồi sức bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Khôi phục khối lượng tuần hoàn đảm bảo đủ thể tích lòng mạch bằng truyền dịch. Trong quá trình truyền cần theo dõi sát mạch, huyết áp, nước tiểu, áp lực tĩnh mạch trung tâm và toàn trạng. Các thuốc vận mạch đảm bảo cung lượng tim và nhu cầu oxy của cơ thể. Oxy liệu pháp và hỗ trợ hô hấp khi cần. Chống rối loạn điện giải – thăng bằng kiềm toan. Chống suy thận cấpĐiều trị sớm rối loạn đông máu5.2. Điều trị căn nguyên nhiễm trùngĐiều trị kháng sinh. Kháng sinh theo kinh nghiệm dựa vào ổ nhiễm trùng khởi đầu và kinh nghiệm sử dụng kháng sinh. Nếu có kết quả cấy máu thấy vi khuẩn gây bệnh cần đổi loại kháng sinh theo kháng sinh đồ.Cần dùng kháng sinh sớm, đường tiêm, liều dùng, cách dùng theo đúng chỉ định của thầy thuốc.Giải quyết các ổ nhiễm trùng như chích rạch áp xe,...Các điều trị khác. Sử dụng các kháng thể kháng độc tố và các kháng TNF, kháng Interleukin.Lọc máu liên tục để lọc bỏ các yếu tố hóa học trung gian gây sốc, giúp cân bằng nội môi.
vinmec
886
Cần cân nhắc những gì trước khi mổ tim? Mổ tim là một trong những phẫu thuật phức tạp nhất trong điều trị tim mạch. Trước một ca đại phẫu, người bệnh cần có sự chuẩn bị tốt về sức khỏe, tinh thần và tài chính để ca phẫu thuật thuận lợi, giảm nguy cơ biến chứng, thành công cao. Dưới đây là những lời khuyên của GS.TS. HCM) về những điều cần cân nhắc khi mổ tim. GS.TS.BS Võ Thành Nhân đã có hơn 30 năm đồng hành cùng bệnh nhân tim mạch. Thưa Giáo sư, mổ tim là một đại phẫu phức tạp trong y khoa. Vậy những trường hợp nào bắt buộc phải mổ?Các trường hợp hẹp, hở van tim nặng, mức độ hở từ 3/4 - 4/4 hoặc hẹp với diện tích lỗ van < 1.5 cm2, có kèm theo triệu chứng cơ năng của suy tim, không đáp ứng điều trị nội khoa, thì cần phải phẫu thuật. Các bệnh lý mạch vành phức tạp không thể nong đặt stent, các bệnh lý tim bẩm sinh ở trẻ em và người lớn, các bệnh tim mắc phải có triệu chứng hoăc tổn thương nặng... đều cần phải phẫu thuât.Các phương pháp phẫu thuật tim mạch chính bao gồm: Mổ bắt cầu động mạch vành (CABG), Sửa van tim, Thay van tim, Chỉnh sửa các bệnh tim bẩm sinh, Ghép tim, Phẫu thuật động mạch chủ... Người bệnh cần chuẩn bị những gì trước khi mổ tim, thưa Giáo sư?Những điều cần chuẩn bị để ca phẫu thuật đạt kết quả tốt nhất bao gồm: Tài chính; Thông báo với bác sĩ các bệnh lý từng mắc phải, tình trạng dị ứng (nếu có); Nhịn ăn uống theo đúng hướng dẫn của bác sỹ; Chuẩn bị tâm lý tốt và một số lưu ý khác sẽ được bác sĩ thông báo trước khi phẫu thuật. Thưa Giáo sư, làm thế nào để đạt hiệu quả cao nhất cho một ca mổ tim?Phẫu thuật mổ tim là một trong những phẫu thuật phức tạp nhất trong điều trị bệnh lý tim mạch.Để hạn chế các biến chứng khi mổ tim như nhiễm trùng, loạn nhịp, sự cố gây mê... ngoài đòi hỏi tay nghề bác sĩ và hệ thống trang thiết bị hiện đại thì kỹ thuật gây tê là rất quan trọng. Một số bệnh viện lớn đã áp dụng những kỹ thuật tiên tiến để giảm tác dụng phụ và biến chứng cho bệnh nhân. Điều này đã giúp bệnh nhân thoát khỏi những cơn đau sau phẫu thuật cũng như các tác dụng phụ của morphin. Nhiều gia đình đưa người thân ra nước ngoài như Singapore, Thái Lan, Nhật Bản... để phẫu thuật dù chi phí có thể cao hơn 20 lần so với trong nước (khoảng 700 - 800 triệu/ca). Tuy nhiên thực tế kỹ thuật can thiệp đặt stent mạch vành, thay van động mạch chủ tại Việt Nam có sự tiến bộ vượt bậc, đạt tiêu chuẩn thế giới và không kém các nước trong khu vực... Tính đến nay, bệnh viện đã điều trị thành công trên 98% đối với các trường hợp can thiệp TAVI, mổ tim hở, mổ tim hở không đau - hiệu quả ngay cả với các ca bệnh nặng, cao tuổi mang tới cơ hội chữa trị hiệu quả cho bệnh nhân tim mạch mà không phải ra nước ngoài... Đặc biệt là khi phải điều trị cấp cứu thì không phải ai cũng có thể “xoay xở” được một khoản tiền lớn ngay. Điều đó có thể là rào cản khiến người bệnh không được điều trị trong khung thời gian “vàng” để đạt hiệu quả tối ưu.
vinmec
620
Có thể rước họa vì “mốt” ăn côn trùng Nhiều gia đình có con nhỏ tuân thủ khuyến cáo của Bộ Y tế không di chuyển đến những nơi tập trung đông người. Theo đó, rất nhiều gia đình “quyết cố thủ” ở nhà và hưởng thụ những món ăn được cho là tăng cường sinh lý, “đuổi” stress như bọ xít, trứng kiến gai đen… Ăn côn trùng để bù đắp “thiệt thòi” Anh Nguyễn Đình Anh, ngõ 121 phố Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội thổ lộ: “Đang có dịch sởi nên dịp nghỉ lễ này gia đình tôi đành bấm bụng ở nhà không đến những nơi tập trung đông người vì sợ lây bệnh cho con. Bù lại sự “thiệt thòi” này, tôi quyết định đặt mua bằng được trứng kiến gai đen cho mọi người trong nhà cùng ăn”. Lý giải về “thú vui” của mình, anh Đình Anh nói: “Năm ngoái tôi được biếu 1 kg trứng kiến gai đen, mới chỉ làm những món đơn giản thôi nhưng bữa ăn có món trứng kiến bao giờ cũng hết đầu tiên. Ăn lạ miệng, có vị ngọt và bùi nên ai cũng thích. Vì vậy, trong dịp nghỉ lễ này tôi bù đắp cho vợ con bằng món trứng kiến nên đã nhờ người bạn ở Cao Bằng tìm mua cho 3kg loại thượng hạng, giá 800.000 đồng/kg bỏ tủ lạnh ăn dần”. Chị Trà Thị Huyền, phố Mã Mây, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội tâm sự: “Nhà tôi ai cũng nghiện món trứng kiến nhưng nó quá đắt nên không phải lúc nào cũng ăn được. Dịp nghỉ lễ này phải ở nhà vì sợ dịch bệnh nên tôi quyết tẩm bổ cho cả nhà bằng món trứng kiến, rất tốt cho sức khỏe. Bé Kem- con trai 4 tuổi của tôi cũng bị nghiện món trứng kiến nấu xôi và món trứng rán trứng kiến”. Ngoài món trứng kiến, nhiều gia đình lại chọn tẩm bổ bằng bọ xít dịp nghỉ lễ. Anh Lê Công Tuyền, ngõ 6, thôn Lộc, Xuân Đỉnh, Từ Liêm, Hà Nội cho biết: “Cách đây 2 năm tôi đi Sơn La công tác được thết đãi món bọ xít mà theo quan niệm ở đây thì gia chủ quý lắm mới mời. Tôi được gắp vào bát một con, nhìn sợ lắm nhưng vì cả mâm khuyến khích nên đành nhắm mắt ăn. Không ngờ béo ngậy, giòn tan trong miệng, sau đó thì không chờ ai gắp hộ mà tự ăn. Bây giờ, cũng đang mùa nhiều bọ xít nên tôi đã nhờ người đặt mua ở Sơn La về chiêu đãi cả nhà dịp nghỉ lễ. Giá bọ xít nhờ mua tận gốc khoảng 500.000 đồng/kg”. “Nghỉ lễ nhà tôi không đi chơi vì muốn kiêng cho các con. Mẹ tôi nói sẽ ở Cao Bằng xuống mang theo đặc sản trứng kiến và bọ xít. Tôi sẽ tẩm bột rán cho cả nhà ăn trước khi ngâm 30 phút nước muối, sau đó là 30 phút với nước vôi rồi rửa sạch”, chị Hà Thị Bích Liên, phố Vũ Thạnh, quận Đống Đa, Hà Nội chia sẻ. Trên các diễn đàn, mạng xã hội, các món côn trùng được chào hàng và đang rất hút khách. Chị Lưu Thị Yến, người chuyên bán côn trùng trên Facebook cá nhân cho biết, mùa trứng kiến gai đen kéo dài từ đầu tháng 3 đến tháng 5 âm lịch. Rất nhiều người tranh thủ dịp nghỉ lễ này để thỏa mãn cơn nghiền của mình hoặc tiếp đãi bạn bè. Đang chính vụ nên trứng kiến bán được giá từ 600.000 - 700.000 đồng/kg, hàng về được bao nhiêu là hết bấy nhiêu. Ngoài ra, chị Yến còn bán các loại côn trùng đang được nhiều người săn lùng với mức giá khá “chát” như bọ xít: 600.000 đồng/kg; bọ cạp và bổ củi đồng giá 5.000 – 10 đồng/con; mối chúa 15.000 - 25.000 đồng/con, rết 25.000 - 30.000 đồng/con, tắc kè 150.000 - 300.000 đồng/con, bìm bịp 300.000 - 500.000 đồng/con... Những món ăn này được chị Yến ca ngợi hết lời về tác dụng của nó như tăng cường sinh lý, giảm đau cơ, xương, cải thiện sức khỏe, xua tan mệt mỏi… Món ngon, nhưng không lạm dụng Theo các chuyên gia dinh dưỡng, chưa có một công trình nghiên cứu đúng nghĩa nào chứng tỏ côn trùng là món ăn bổ dưỡng, tất cả đều từ các kinh nghiệm dân gian truyền lại. Tuy nhiên, có chuyên gia được hỏi cũng cho rằng, món trứng kiến không chỉ là “đặc sản” hảo hạng mà có thể chế biến thành một số loại dược liệu quý và rất tốt cho sức khỏe con người. Th S Nguyễn Viết Hải (Viện Di truyền nông nghiệp) đánh giá, món ăn côn trùng có giá trị dinh dưỡng cao bởi có nhiều axit amin, không cholesterol, hàm lượng các loại vi chất cũng rất cao. Ngoài ra, chúng được xem là nguồn thực phẩm sạch, không để lại dư lượng và không mang các dịch bệnh cho con người... Đầu bếp Nguyễn Văn Trình, chuỗi nhà hàng Aota tại Hà Nội cho rằng: “Trứng kiến phải lấy được loại làm tổ trên cây mới đảm bảo giá trị dinh dưỡng. Trứng kiến có thể chế biến thành các món như: Xôi trứng kiến, trứng rán trứng kiến, bánh trứng kiến, trứng kiến chiên bơ, xào cay, cuốn lá lốt... rất ngon miệng". TS Nguyễn Thị Vân Thái (Bệnh viện Y học Cổ truyền Trung ương) cho biết, các thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy bệnh nhân sử dụng rượu ngâm trứng kiến gai đen có cải thiện về sức khỏe, thần kinh, tăng cường chức năng sinh lý, tốt cho cơ, xương, khớp, giảm stress. Tuy nhiên, không phải loại trứng kiến nào cũng có thể dùng làm thực phẩm. “Trứng kiến thực chất là ấu trùng kiến, vì thế tỷ lệ đạm rất cao, nhiều chất bổ, tuy nhiên một số người có thể bị dị ứng. Cũng có loại trứng kiến độc khi ăn vào sẽ gây hại đến sức khỏe của con người. Vì thế, trước khi ăn đặc sản, cần tìm hiểu rõ nguồn gốc để tránh rước họa vào thân”, TS Nguyễn Thị Vân Thái khuyến cáo. Một số chuyên gia y tế được hỏi cũng khuyến cáo rằng, nếu muốn tăng cường sức khỏe, cải thiện tinh thần thì còn rất nhiều món ăn bổ dưỡng khác không nhất thiết phải ăn côn trùng, bởi giá cả đắt đỏ lại không rõ nguồn gốc, có thể chứa mầm độc trong đó.
medlatec
1,110
Khám phá cấu tạo của lipid và vai trò của lipid đối với cơ thể con người Lipid còn được gọi là chất béo có vai trò quan trọng đối với hoạt động sống của cơ thể con người. Lipid có thể được cơ thể hấp thụ qua đường ăn uống với 2 nguồn cung cấp là từ động vật và thực vật. 1. Khái niệm lipid là gì? Lipid còn được gọi bằng tên khác là chất béo. Nó được tạo ra từ quá trình este hóa của glycerol và các acid béo. Lipid có tính chất không tan trong nước, tồn tại theo 2 dạng là thể lỏng (dầu) và thể rắn (mỡ). Bạn có thể tìm thấy lipid từ nguồn thức ăn động vật và cả thực vật. Các lipid có trong nguồn gốc động vật sẽ là từ thịt, cá, trứng, thủy hải sản,... Còn lipid từ nguồn gốc thực vật được tìm thấy trong bơ thực vật, đậu nành, vừng, đậu lạc, dầu tinh luyện,... Lipid trong cơ thể con người được phân chia theo 3 dạng như sau:Lipid dự trữ: chủ yếu là là Triglyceride được dự trữ ở các tổ chức mỡ dưới da, màng ruột, các hố đệm. Khi đói, cơ thể sẽ lấy năng lượng từ mỡ dự trữ;Lipid cấu trúc: chủ yếu là Cholesterol và Phospholipid, là thành phần quan trọng cấu tạo nên màng tế bào;Lipid lưu hành: là Phospholipid, Cholesterol, Triglyceride và các acid béo tự do lưu hành trong máu. 2. Cấu tạo lipid Cấu tạo của lipid đơn giản gồm có Hydro (H), Oxy (O), Carbon (C). Còn Lipid phức tạp ngoài 3 thành phần C, H, O còn có thêm các nguyên tố khác cấu thành như P, S,... Lipid đơn giản được cấu tạo từ gốc acid béo (là loại acid đơn chức mạch dài, số C chẵn, không phân nhánh) liên kết với gốc hidrocacbon của glycerol. Trong chất béo thường chứa một số loại axit béo như:Axit panmitic (CH3[CH2]14COOH);Axit stearic (CH3[CH2]16COOH);Axit oleic (cis-CH3[CH2]7CH=CH[CH2]7COOH). Công thức cấu tạo lipid được thể hiện qua sơ đồ sau: Trong đó: R1, R2, R3 là ký hiệu của các gốc hidrocacbon, chúng có thể giống hoặc khác nhau.3. Các thành phần của lipid máu Lipid máu còn có tên gọi khác là mỡ máu, bao gồm những thành phần chính như sau:Phần lớn Cholesterol máu là do gan và các cơ quan khác sản xuất, một phần nhỏ là hấp thụ từ thức ăn. Cholesterol tham gia vào các hoạt động của tế bào thần kinh, sản xuất hormone và hầu hết hoạt động sống khác của cơ thể. Bởi vì lipid không tan trong nước nên lipid sẽ không lưu hành đơn độc mà nó sẽ gắn cùng phân tử protein tạo thành phức hợp lipoprotein trong máu. Có 3 loại lipoprotein đó là:HDL-Cholesterol: là dạng lipoprotein tỷ trọng cao, hay còn gọi là cholesterol tốt chiếm 25 - 30% tỷ lệ Cholesterol lưu hành trong máu. Nhiệm vụ của HDL đó là đưa Cholesterol dư thừa từ những cơ quan khác trong cơ thể về gan để loại bỏ chúng ra ngoài;LDL-Cholesterol: là lipoprotein tỷ trọng thấp hay còn gọi là Cholesterol xấu. Nếu LDL tích tụ quá nhiều trong máu có thể gây xơ vữa thành mạch và dẫn đến các bệnh lý về tim mạch;VLDL-Cholesterol: là lipoprotein tỷ trọng cực thấp. Đây cũng là loại Cholesterol xấu bởi nó là một dạng tiền chất của LDL. Điểm khác biệt giữa chúng là LDL chủ yếu mang Cholesterol còn VLDL chủ yếu chứa Triglyceride. Đây là dạng chất béo trung tính, thuộc nhóm lipid dự trữ ở dưới da, có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái của cơ thể và chế độ ăn uống hàng ngày. Triglyceride phần lớn được tổng hợp ở hệ tiêu hóa và sinh tổng hợp tại gan. Khi thoái hóa loại lipid này sẽ chuyển thành năng lượng phục vụ các hoạt động của cơ thể. Một thành phần khác của lipid đó là Phospholipid tham gia vào quá trình cấu tạo nên màng tế bào. Một đầu của Phospholipid có tính chất kỵ nước với 2 acid, đầu còn lại ưa nước do một nhóm phosphate cấu thành. Phân tử glycerol sẽ là liên kết nối liền 2 đầu này với nhau. Phospholipid là thành phần góp mặt trong quá trình chuyển hóa mỡ và tế bào nên nó đóng vai trò đáng kể trong việc chuyển hóa, sử dụng, hấp thu và điều hòa Cholesterol. Chylomicron có kích thước lớn nhất và đồng thời hàm lượng Triglyceride của nó cũng rất cao (90%). Các hạt lipoprotein này do nội mô ruột sản sinh ra với nhiệm vụ vận chuyển Cholesterol và Triglyceride của thức ăn vào hệ tuần hoàn. Enzym lipoprotein lipase trong máu sẽ thủy phân Chylomicron thành dạng acid béo tự do, sau đó chúng được hấp thụ vào cơ và mỡ. Tại đây chúng sẽ trải qua quá trình oxy hóa để trở thành năng lượng, hoặc tái tổng hợp thành Triglyceride và tích hợp vào Chylomicron ở thành ruột. Như vậy Chylomicron sau khi trải qua quá trình biến đổi này sẽ dần trở thành Chylomicron chứa ít Triglyceride và có nhiều Cholesterol tự do.4. Lipid có vai trò như thế nào đối với cơ thể con người? 4.1. Lipid giúp sản xuất và dự trữ năng lượng Sản xuất và dự trữ năng lượng cho cơ thể là vai trò chính của chất béo. Trung bình 1g lipid = 9 calo, trong khi đó 1g carbohydrate và protein chỉ có 4 calo. Phải có đến 50% số năng lượng mà cơ thể con người sử dụng trong các hoạt động hàng ngày là lấy từ lipid. Nếu mỗi ngày bạn hấp thụ quá nhiều calo thì chúng sẽ trở thành năng lượng dư thừa, được cơ thể cất giữ theo dạng lipid và đẩy vào các tế bào mỡ. 4.2. Lipid tham gia vào cấu thành nên các tổ chức cơ quan Các chất béo như cholesterol, glycolipid có vai trò cấu tạo nên màng tế bào, tủy não và hệ thống mô thần kinh. Trong đó phải có tới 60% tế bào não là được cấu tạo từ lipid, nhất là nhóm acid béo không no Omega-3 và Omega-6. Chất béo góp phần xây dựng nên cấu trúc của bao myelin bọc quanh dây thần kinh đó chính là Phospholipid. Nó giúp tăng cường sự nhạy bén của hoạt động trí não cũng như bảo vệ chức năng não bộ trước nguy cơ suy giảm trí nhớ do tuổi tác.4.3. Lipid hỗ trợ hấp thu vitamin Các loại vitamin như vitamin A, D, E, K không thể tan trong nước mà nó sẽ tan trong chất béo. Chính vì vậy chất béo giữ vai trò tạo thành một môi trường dung môi hòa tan những vitamin này, từ đó hỗ trợ cơ thể hấp thu hiệu quả các loại vitamin thiết yếu.4.4. Chất béo giúp điều hòa thân nhiệt và bảo vệ cơ thể Lipid còn có tác dụng ngăn chặn tình trạng mất nhiệt dưới da, giúp giữ ấm cho cơ thể nhưng đồng thời cũng giúp ngăn cản dòng nhiệt từ bên ngoài môi trường xâm nhập sâu vào cơ thể. Hay nói cách khác là nhờ có lipid, con người có thể duy trì sự ổn định của thân nhiệt trước các biến thiên nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, chất béo còn tập trung tại các phủ tạng và nó hoạt động giống như một lớp bảo vệ những cơ quan này trước các va đập, giữ chúng được cố định ở đúng vị trí và tránh những ảnh hưởng bất lợi từ tác động của ngoại cảnh.
medlatec
1,292
Phát triển trí não có sự khác biệt giữa bé trai và bé gái? Thông thường các bé gái sẽ âu yếm, thích chơi búp bê màu hồng, còn bé trai yêu thích sự mạnh mẽ của siêu nhân. Các nhà khoa học nghi ngờ rằng sự phát triển trí não của bé trai và bé gái đã định hình khác biệt ngay cả trước khi chúng được sinh ra, thậm chí sâu sắc hơn cả sự giáo dục. 1. Sự phát triển trí não của bé trai khi còn trong bụng mẹ Các bé trai khi còn trong bụng mẹ là một cỗ máy testosterone nhỏ. Trên thực tế, những bé sơ sinh nam có nhiều testosterone tương đương với một thanh niên 25 tuổi. Nhưng sau khi sinh, testosterone giảm mạnh cho đến tuổi dậy thì.Trong số nhiều chức năng đảm nhiệm, testosterone có tham gia định hình phát triển trí não của bé trai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hormon này làm tăng và giảm khớp thần kinh synapses (những kết nối giữa các tế bào não) ở tùy nơi.Theo một nghiên cứu khác, cả chuột đực và chuột cái được bổ sung testosterone trước khi sinh đều thể hiện tốt hơn trong các bài kiểm tra mê cung ngay sau khi sinh. Mặc dù các nhà khoa học chưa đưa ra kết luận về con người dựa trên nghiên cứu này, nhưng đây cũng là một dấu hiệu cho thấy testosterone giúp cải thiện khả năng suy luận về không gian.Các nghiên cứu trên động vật cũng chỉ ra rằng ở bất kỳ giống đực nào, bộ não vẫn có một số vùng mang tính nữ. Chuyên gia cho biết: “Thực sự không có bộ não hoàn toàn là nam giới, mà là sự kết hợp giữa những mảng đặc trưng nam và một số mảng nữ.” Sự phát triển trí não của bé trai khi còn trong bụng mẹ 2. Sự phát triển trí não bé gái khi còn trong bụng mẹ Các bé gái cũng tạo ra một số testosterone trước khi sinh ra, nhưng không nhiều như các bé trai. Mặc dù nữ giới có sản xuất ra nội tiết tố nữ như estrogen, song những hormone này gần như không ảnh hưởng nhiều đến sự phát triển trí não bé gái.Nói cách khác, nữ giới sẽ có bộ não giống như con trai nếu testosterone không tham gia định hình. Tuy nhiên, khoa học vẫn chưa rõ có phải cấu tạo bộ não khiến phụ nữ dễ khóc hơn nam giới không? Hay bộ não được định hình bởi cảm xúc? Hay là sự kết hợp của cả hai? 3. So sánh sự phát triển trí não của bé trai và gái khi lớn lên Khi các bé gái và trai được sinh ra, sự phát triển trí não sẽ tiếp tục đi theo những hướng khác nhau. Các nghiên cứu MRI cho thấy bộ não nữ giới tăng trưởng nhanh ở một số vùng này, trong khi nam giới vượt trội ở vùng khác. Vì vậy, não của trẻ trai và gái ở cùng độ tuổi có thể ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Tuy nhiên, cuối cùng thì họ cũng bắt kịp với nhau. Kích thước bộ não cũng khác nhau. Não nam giới lớn hơn một chút so với não nữ, nhưng không rõ ý nghĩa của điều này.Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng ở các bé gái, vùng nhân đuôi (caudate) giúp kiểm soát ngôn ngữ và cảm xúc, có xu hướng lớn hơn. Phần não này sẽ đặc biệt hoạt động khi bạn nhìn vào ảnh của người mình yêu.Các nghiên cứu khác cho biết phần thể chai (corpus callosum), nơi kết nối hai bán cầu não của trẻ em gái lớn hơn so với trẻ em trai. Vì vậy một vài nhà khoa học suy luận rằng các cô gái thường sử dụng cả hai bán cầu não trái và phải để giải quyết vấn đề.Trong các nghiên cứu trên chuột, những con đực có hạch hạnh nhân lớn hơn một chút. Đây là vùng não kiểm soát những cảm xúc sâu sắc hơn, chẳng hạn như nỗi sợ hãi. Bộ não nữ giới tăng trưởng nhanh ở một số vùng này, trong khi nam giới vượt trội ở vùng khác. 4. Con gái và con trai có suy nghĩ khác nhau không? Trẻ em xây dựng kết nối giữa các tế bào não, tưởng tượng ra những hình ảnh mới và trau dồi các kỹ năng mới khi đọc, nghe, xem và học hỏi.Các nhà khoa học đang kết hợp những kết quả MRI não của 500 trẻ em trai và gái khỏe mạnh để giải đáp về sự phát triển trí não của trẻ. Có một số phát hiện thú vị như sau:Trong hầu hết các bài kiểm tra, các bé trai và bé gái đều thể hiện khả năng rất giống nhau. Bởi vì họ đều giỏi toán như nhau, nên rất có thể sự thua kém về kỹ năng toán khi lớn lên là do giáo dục, không phải sinh học.Các bé gái có phần ghi nhớ và đọc thuộc lòng các danh sách các từ tốt hơn, cũng khá hơn một chút trong những công việc đòi hỏi sự khéo léo của ngón tay và tư duy nhanh.Các bé trai chiếm ưu thế với các nhiệm vụ không gian, chẳng hạn như sắp xếp các khối lego để tạo thành hình mẫu.Những khác biệt nhỏ trong cấu trúc não không hoàn toàn có nghĩa là nam hoặc nữ giới sẽ vượt trội hơn ở một lĩnh vực nào đó. Các chuyên gia giải thích rằng não trẻ rất linh hoạt, những vùng quan trọng sẽ phình to hoặc co lại tùy biến khi được sử dụng đến. MRi não cho phép giải đáp về sự phát triển trí não của trẻ 5. Những bí ẩn chưa có lời giải về sự phát triển trí não Các nhà khoa học nói rằng có thể tồn tại một vùng não thúc đẩy nhiều bé trai hướng tới những thứ chuyển động (đam mê khám phá động cơ) và nhiều bé gái hướng tới sự nuôi dưỡng (yêu thích chơi búp bê). Tuy nhiên điều này vẫn chưa được xác định rõ ràng.Một bé gái chỉ chơi với búp bê trong tháng này có thể chuyển sang đồ chơi xây dựng và các khối lego vào tháng tới. Ngay cả khi không bao giờ có niềm đam mê với ô tô đồ chơi, bé gái cũng có thể thích chiếc xe đạp của mình và học cách sửa xích. Ngược lại, một cậu bé có thể không bao giờ chơi với búp bê, nhưng sẽ học cách chăm sóc một con vật cưng và nuôi con nhỏ sau này.Một bí ẩn khác là mọi người không phải lúc nào cũng tuân theo khuôn mẫu. Có rất nhiều cô gái "tomboy" tỏ ra không mấy quan tâm đến búp bê và những cậu bé bị cuốn hút vào các hoạt động "con gái" ngay từ khi còn nhỏ.Như đã biết, có sự khác biệt về cấu trúc giữa não của bé trai và bé gái, cả khi mới sinh lẫn khi trẻ lớn lên. Nhưng cho đến hiện tại, chính xác thì những khác biệt đó ảnh hưởng như thế nào đến hành vi, tính cách,... vẫn còn là bí ẩn. Điều quan trọng nhất là phát triển trí não bé gái hay bé trai đều rất linh hoạt.com
vinmec
1,257
Xét nghiệm ADN giá rẻ mà chất lượng đảm bảo ở đâu? 1. Mục đích của xét nghiệm ADN Xét nghiệm kiểm tra huyết thống ADN ra đời thực sự đã giải quyết được rất nhiều thắc mắc về bệnh lý về di truyền và xác nhận mối quan hệ huyết thống. Đến nay, xét nghiệm này vẫn giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống. Thông qua các mẫu xét nghiệm cá nhân như: máu, cuống rốn, niêm mạc miệng, mẫu tóc, móng tay - chân,… có thể phân tích ADN, xác nhận mối quan hệ huyết thống giữa hai hoặc nhiều người. Ngoài phục vụ cho mục đích xác nhận cá nhân, kết quả xét nghiệm ADN còn có thể được sử dụng như bằng chứng pháp lý, liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của nhiều cá nhân. Do đó, muốn kết quả ADN được sử dụng cho mục đích này, cần thực hiện theo quy trình, tại đơn vị xét nghiệm ủy quyền của cơ quan hành chính. Cụ thể, xét nghiệm ADN cho mục đích Pháp lý như: - Làm thủ tục nhận con. - Làm giấy khai sinh cho trường hợp bố mẹ kết hôn sau khi sinh con. - Làm giấy khai sinh cho trường hợp bố mẹ không kết hôn. - Làm thủ tục hưởng quyền thừa kế tài sản. - Làm visa. - Làm thủ tục nhập tịch. - Làm thủ tục xác minh quyền và nghĩa vụ trợ cấp con cái khi bố mẹ ly hôn. Với những ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống như vậy, xét nghiệm ADN ngày càng phổ biến và được nhiều người biết tới. Tuy nhiên, lựa chọn địa chỉ xét nghiệm uy tín, chất lượng, cho kết quả chính xác với chi phí rẻ không phải dễ dàng, khó hơn với các trường hợp cần công nhận pháp lý. 2. Xét nghiệm ADN hết bao nhiêu tiền? 2.1. Trước đây Xét nghiệm ADN xuất hiện ở nước ta vào khoảng 15 năm trước, khi đó công nghệ giải trình tự gen chưa phát triển. Ở Việt Nam cũng như trên thế giới thời bấy giờ chưa có nhiều công ty, phòng xét nghiệm cung cấp dịch vụ này. Lúc đó, người dân muốn xét nghiệm ADN cần tìm đến một số đơn vị Nhà nước được cấp phép triển khai mảng dịch vụ này. Cùng với sự phát triển của y học, con người không ngừng tìm tòi nguồn gốc, đi sâu phân tích các gen di truyền, công nghệ xét nghiệm ADN cũng được tập trung cải tiến. Tới nay, với công nghệ và thiết bị giải trình tự gen mới nhất đã xuất hiện và triển khai tại Việt Nam khoảng vài năm gần đây. Xét nghiệm chủ yếu chỉ thực hiện được với mẫu máu, cho kết quả sau 5 - 7 ngày. 2.2. Hiện nay Những năm gần đây, cùng với sự phổ biến của dịch vụ xét nghiệm ADN trên cả nước, mức phí xét nghiệm cũng thấp hơn nhiều, tiếp cận được đại đa số người dân có nhu cầu. Đó là thành tựu của công nghệ giải trình tự ADN thế hệ mới, được tối ưu liên tục cùng sự cải tiến máy móc, thiết bị và con người. Rất nhiều trung tâm xét nghiệm được cấp phép dịch vụ xét nghiệm ADN huyết thống ở các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, thành phố Hồ Chí Minh,… Thiết bị công nghệ mới cũng được nhập khẩu dễ dàng hơn về Việt Nam, phục vụ cho các labo xét nghiệm khắp cả nước. Các khách hàng ở xa có thể gửi mẫu xét nghiệm qua bưu điện tới trung tâm xét nghiệm và nhận kết quả sau. Bởi đây là xét nghiệm có ảnh hưởng rất lớn đối với cuộc đời của một hay nhiều người, nên cần tìm hiểu địa chỉ được đánh giá cao từ khách hàng để thực hiện. 3. Xét nghiệm ADN giá rẻ tại đâu uy tín nhất? Dẫu biết rằng chi phí xét nghiệm ADN thấp luôn là mong muốn của khách hàng, song kết quả chính xác cùng quy trình làm việc chuyên nghiệp, nhanh chóng cũng vô cùng cần thiết. Một số tiêu chí giúp bạn lựa chọn trung tâm xét nghiệm ADN giá rẻ nhưng vẫn chất lượng như: - Có kinh nghiệm nhiều năm, đặc biệt trong lĩnh vực xét nghiệm ADN, được khách hàng lẫn giới y bác sĩ đánh giá cao, không có tiếng xấu. - Có hệ thống phòng lab xét nghiệm cùng trang thiết bị hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế. - Có đội ngũ chuyên gia, kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, kinh nghiệm và chuyên nghiệp. - Kết quả xét nghiệm được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan Pháp lý Nhà nước. - Có giám định viên, kiểm tra giám định lại kết quả. - Bảo mật thông tin khách hàng tốt. Khi đạt đủ những tiêu chí này, trung tâm xét nghiệm bạn lựa chọn có thể yên tâm trao gửi niềm tin.
medlatec
830
Rối loạn tiền đình phải kiêng gì để không tái phát? Rối loạn tiền đình kéo dài có thể gây ra biến chứng khó lường và ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vậy người bị rối loạn tiền đình phải kiêng gì để không bị tái phát nhiều lần? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải tỏa thắc mắc trên. 1. Người bị rối loạn tiền đình phải kiêng gì? Rối loạn tiền đình là trạng thái mất cân bằng về tư thế và ngày càng trở nên phổ biến ở bất kỳ độ tuổi nào. Dấu hiệu phổ biến nhất ở người bị rối loạn tiền đình là hoa mắt chóng mặt, choáng váng, khó giữ thăng bằng khi đột ngột thay đổi tư thế vận động như đứng lên – ngồi xuống, cúi, xoay người. Có rất nhiều lưu ý đối với người bị rối loạn tiền đình bao gồm chế độ ăn uống, đơn thuốc, thói quen hàng ngày,… 1.1. Hạn chế các thực phẩm giàu chất béo Đối với người bị rối loạn tiền đình, việc xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý là ưu tiên số một nhằm giảm thiểu tình trạng cholesterol trong máu cao. Cụ thể, bạn cần hạn chế ăn một số thực phẩm có hàm lượng chất béo cao như: – Thịt đỏ, mỡ động vật (lợn, bò, bơ,…) và kem sữa bò. – Hạn chế chế biến và sử dụng dầu cọ, dầu dừa – vốn có mặt trong kem thực vật (dùng để uống với cà phê), bánh kem, kẹo chocolate,… – Giảm thiểu ăn các loại bánh nướng lò, bơ thực vật dạng thỏi và bánh. – Hạn chế các loại thực phẩm ăn liền, chế biến sẵn như mì ăn liền hoặc sản phẩm dạng rán như khoai tây chiên,… Theo đó, người bệnh chỉ nên ăn thịt nạc, cá, bổ sung rau củ, thịt gia cầm bỏ da, các sản phẩm từ sữa có hàm lượng chất béo thấp,… để giảm cholesterol máu, tránh gây tắc động mạch. Không chỉ hạn chế dung nạp các loại thực phẩm giàu chất béo, người bị rối loạn tiền đình còn được khuyến cáo xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, đặc biệt không ăn tối quá muộn với thức ăn nhiều đạm. Điều này không chỉ khiến hệ tiêu hóa làm việc “quá tải” mà còn khiến lượng cholesterol đọng lại trên thành động mạch và là thủ phạm hàng đầu gây xơ vữa động mạch. Thức ăn giàu chất béo là “thủ phạm” khiến tình trạng rối loạn tiền đình trở nặng 1.2. Không uống đồ có cồn và chất kích thích Các bác sĩ khuyến cáo người bị rối loạn tiền đình nên kiêng những đồ uống có chứa chất kích thích như caffeine. Ngoài ra, các loại đồ uống có cồn như: rượu, bia,… cũng nên hạn chế, vì chúng gây tác động lên hệ thần kinh và là nguyên nhân trực tiếp gây ra các cơn đau đầu. Tình trạng này kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình và kết quả điều trị bệnh. Thay vào đó, người bệnh nên nạp đủ nước cho cơ thể và ưu tiên các loại nước lọc, nước ép trái cây tốt cho cơ thể. 1.3. Cẩn trọng khi sử dụng thuốc Nếu bạn là người có cơ địa dễ chóng mặt thì cần cẩn trọng khi sử dụng các loại thuốc sau: – Thuốc kháng axit vì trong thành phần có chứa một lượng lớn natri. – Một số loại thuốc kháng viêm có thể gây ứ nước, mất cân bằng điện giải hoặc ù tai. – Nicotine làm giảm lưu lượng máu cung cấp đến tai, gây ra hiện tượng ù tai. Chính vì thế, người bị rối loạn tiền đình được bác sĩ khuyến cáo không nên hút thuốc lá. Đừng quên thông báo với bác sĩ về tiền sử bệnh lý và đơn thuốc đang sử dụng để có hướng xử trí kịp thời. Ngoài ra, người bị rối loạn tiền đình cần chú ý ăn nhạt, giảm đường và muối trong khẩu phần ăn hàng ngày. Thay vào đó, người bệnh nên xây dựng khẩu phần ăn hàng ngày giàu sắt, vitamin B6, C, D và khoáng chất như: Cá, các loại đậu, rau lá xanh, các loại ngũ cốc, uống nhiều nước lọc thay vì nước có gas hoặc đường,… Thuốc lá gây ảnh hưởng không tốt đến hệ thần kinh, người bị rối loạn tiền đình nên kiêng. 2. Thời gian kiêng trong bao lâu? Trên thực tế, khẩu phần dinh dưỡng và một số thói quen hàng ngày của người bệnh có thể ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình điều trị rối loạn tiền đình. Do vậy, việc kiêng khem tốt nhất kéo dài ít nhất là tới khi bệnh đã được kiểm soát và có tiến triển tốt. Rối loạn tiền đình có thể được chữa khỏi và hạn chế tái phát nếu như bạn biết kiểm soát, chăm sóc và có các biện pháp phòng ngừa tốt. Để biết chính xác rối loạn tiền đình phải kiêng gì và kiêng trong bao lâu, hãy đi khám ngay để được chẩn đoán và tư vấn kế hoạch xây dựng chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp bởi các bác sĩ chuyên khoa. 3. Lời khuyên của bác sĩ dành cho người bị rối loạn tiền đình 3.1. Không nên kiêng khem quá đà Nên nhớ rằng, việc cắt giảm đột ngột các loại thực phẩm giàu chất béo ra khỏi khẩu phần ăn hàng ngày dễ khiến cơ thể bị mệt mỏi, thiếu năng lượng. Trường hợp kiêng khem quá đà có thể dẫn tới tình trạng suy dinh dưỡng, do vậy bạn nên điều chỉnh thực đơn hàng ngày để cơ thể làm quen dần với sự thay đổi này. Tốt nhất, bạn nên tham vấn ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa để biết chính xác thực phẩm nên kiêng ăn, định lượng và thời gian kiêng trong bao lâu để đạt hiệu quả điều trị bệnh tốt nhất. 3.2. Khám sức khỏe định kỳ Không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày, rối loạn tiền đình nếu không điều trị kịp thời còn dẫn tới một số biến chứng nguy hiểm như: Chấn thương, thậm chí đột quỵ do thiếu máu lưu thông lên não,… Bởi vậy, song song với việc điều trị dứt điểm thì dự phòng nguy cơ tái phát là vô cùng quan trọng. Khám sức khỏe định kỳ, nhất là thăm khám sức khỏe hệ thần kinh não bộ là cách tốt nhất giúp bạn chủ động phòng ngừa biến chứng nguy hiểm của tiền đình có thể xảy ra và một số bệnh lý nền nguy hiểm khác như: mỡ máu cao, tăng huyết áp, huyết áp thấp,… Tùy tình trạng thực tế của bệnh nhân, có bác sĩ sẽ chỉ định chu kỳ thăm khám dành cho bạn. Nếu không bạn cũng nên duy trì thăm khám từ 3 – 6 tháng/lần. Dựa vào kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ theo dõi được tiến triển của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Khám sức khỏe hệ thần kinh – não bộ thường xuyên là điều kiện tiên quyết giúp phòng ngừa nguy cơ mắc hoặc tái phát bệnh rối loạn tiền đình. Hi vọng qua bài viết bạn đã biết rối loạn tiền đình phải kiêng gì, trong thời gian bao lâu và các biện pháp phòng ngừa. Lưu ý, những kiến thức trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, người bệnh bị rối loạn tiền đình nên đi khám sớm và tuân thủ lời khuyên của bác sĩ để tránh những nguy hiểm khôn lường.
thucuc
1,331
Có thai chụp X quang nguy hiểm không? Có thai chụp X quang nguy hiểm không là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu, đặc biệt là những mẹ chụp X quang khi không biết mình có thai. Vậy thế nào là chụp X quang và những ảnh hưởng của X quang với thai nhi và phụ nữ có thai là gì? 1. Thế nào là chụp X quang? X quang là khái niệm chỉ một loại bức xạ năng lượng cao. Máy chụp X quang có khả năng phát ra các chùm tia có bức xạ cao và các tia này có thể đi xuyên qua các mô mềm và thành phần dịch bên trong cơ thể một cách dễ dàng, từ đó tạo hình ảnh để bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh. Việc thực hiện chụp X quang cần có sự chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp cần thiết nhằm chẩn đoán bệnh một cách chính xác đặc biệt là những bệnh liên quan đến xương, khớp, tim mạch… Việc thực hiện chụp X quang cần có sự chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp cần thiết nhằm chẩn đoán bệnh một cách chính xác 2. Có thai chụp X quang ảnh hưởng tới thai nhi không? Theo nghiên cứu, nếu chỉ chụp X quang một lần thì những nguy cơ gặp phải là rất hiếm. Tuy nhiên, những trường hợp mà thai phụ chụp X quang nhiều lần khi không biết có thai trong thời gian ngắn sẽ gây tiềm ẩn những nguy cơ xấu ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé. Nguyên gây được cho bởi một số tế bào trong cơ thể có thể bị tia X quang làm cho tổn thương và nghiêm trọng hơn về sau có thể tiến triển thành các tế bào ung thư. Khi bệnh nhân chụp X quang, liều bức xạ luôn được giữ ở mức tối ưu và có thể thu được hình ảnh rõ nét nhất nhằm đảm bảo sức khỏe cho người chụp. Tuy nhiên, nếu không thực sự cần thiết thì phụ nữ khi mang thai không nên chụp X quang vì có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và thai nhi. Do đó, để tránh những rủi ro không mong muốn có thể xảy ra khi chụp X quang mà trước khi chụp, bác sĩ sẽ hỏi người chụp có đang có thai hay không thì mới quyết định thực hiện thủ thuật này. Khi bệnh nhân có thai chụp X quang, liều bức xạ luôn được giữ ở mức tối ưu và có thể thu được hình ảnh rõ nét nhất nhằm đảm bảo sức khỏe cho người chụp. 3. Những ảnh hưởng khi chụp X quang đối với thai nhi 3.1. Ảnh hưởng theo khu vực chụp X quang Khả năng và mức độ ảnh hưởng của tia bức xạ khi chụp X quang đối với sức khỏe con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: liều tia, thời gian tiếp xúc, số lần nhận tia… So với tia bức xạ được dùng để điều trị bệnh thì chụp X quang thường có liều thấp hơn. Do đó, cũng có sự khác nhau về mức độ nguy hại khi tiếp xúc với tia X. Trong một số trường hợp, người chụp X quang khi ở các cơ quan như: phổi, tim mà không biết mình mang thai thì nguy cơ bị dị tật bẩm sinh là rất thấp bởi tia X không chiếu được vào vùng bào thai, nếu có thì chỉ có một số tia thấp cấp chạm tới nhưng liều lượng cũng khá nhỏ và không gây ảnh hưởng đến thai nhi. 3.2. Mức độ ảnh hưởng theo độ tuổi của thai nhi Tuy cùng là 1 liều bức xạ, tùy thuộc vào sự phát triển của tuổi thai mà mức độ nguy hại khi chụp X quang với thai nhi cũng có sự khác nhau: – Mẹ bầu chụp X quang khi mang thai 1 tuần: Ở giai đoạn này, chưa có một nghiên cứu cụ thể nào cho thấy việc chụp X quang gây ảnh hưởng đến thai nhi. – Chụp X quang khi thai được 2-7 tuần: Lúc này, thai nhi sẽ bị ảnh hưởng nếu liều bức xạ cao. – Chụp X quang khi thai từ 8- 40 tuần: Nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi sẽ không cao bởi đây là giai đoạn thai nhi phát triển mạnh mẽ và các cơ quan cũng đã dần hoàn thiện Bên cạnh tuổi thai thì mức độ của tia X đến thai nhi còn phụ thuộc lớn vào vị trí của các cơ quan được chụp. Cụ thể là: –  Chụp X quang ở khu vực vùng bụng, khung chậu: Liều bức xạ từ 0,1 đến 1, với liều bức xạ này thì thai nhi có tỷ lệ tổn thương là 1/100000 – 1/10000. –   Khu vực chụp ở đầu, ngực: liều bức xạ ở khu vực này là 0,001 – 0,0001 và tỷ lệ thương tổn thai nhi ở mức dưới 1/1000000. –  Chụp X-quang khu vực vùng đầu, ngực: liều bức xạ 0,001 – 0,0001 và tỷ lệ thương tổn thai nhi là dưới 1/1000000. –  Chụp X-quang ở thắt lưng, cột sống: liều bức xạ ở khu vực này là 1 – 10, tỷ lệ thương tổn thai nhi từ 1/10000 – 1/1000. 3.3 Ảnh hưởng của liều chụp X quang với thai nhi – Thai nhi ở giai đoạn từ 2-8 tuần tuổi: Giai đoạn này tia X không có khả năng gây ảnh hưởng đến thai nhi, do đó cũng không có tác động gây sảy thai, dị tật bẩm sinh hay làm cho thai nhi chậm phát triển. – Thai nhi ở giai đoạn từ 8 -15 tuần tuổi: Giai đoạn này, hệ thần kinh của thai nhi đã bắt đầu phát triển và có những sự nhạy cảm nhất định đối và ảnh hưởng tới thai nhi nếu liều từ ở mức 300 millisievert trở lên. – Thai nhi từ 20 tuần tuổi trở lên: Ở giai đoạn này, khả năng chịu đựng tia X của thai nhi đã tốt hơn trước, các cơ quan đã phát triển ổn định nên việc chụp X quang sẽ không gây ảnh hưởng đến thai nhi. Có nhiều trường hợp bắt buộc phải chụp X quang khi mang thai, để đảm bảo và phòng tránh những rủi ro không đáng có, thai phụ sẽ được mặc áo che chắn nhằm giảm sự phơi nhiễm của tia X đối với thai nhi. Đặc biệt, người chụp X quang nếu nghi ngờ có thai hoặc đang mang thai cần phải khai báo với bác sĩ để được tư vấn và chỉ định phương pháp chẩn đoán phù hợp. Chụp X quang thai phụ sẽ được mặc áo che chắn nhằm giảm sự phơi nhiễm của tia X đối với thai nhi. 4. Phải làm gì nếu tiếp xúc với tia X quang khi mang thai? Khi mang thai, nếu tiếp xúc với tia X, bạn cũng không nên quá lo lắng bởi lượng bức xạ mà thai nhi tiếp xúc vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Đặc biệt, bạn cần phải thông báo cho bác sĩ hoặc kỹ thuật viên về việc bạn đang có thai để được che chắn cẩn thận hoặc chỉ định chẩn đoán hình ảnh bằng phương pháp khác. Bên cạnh đó, các loại máy X quang dùng trong chẩn đoán y khoa thường không phát ra các tia X vượt quá liều cho phép, do đó nếu lỡ chụp X quang trong giai đoạn có thai, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ chuyên môn để được tư vấn và theo dõi thai cẩn thận trong suốt thai kỳ. Một số trường hợp cần thiết, để đảm bảo an toàn cho thai nhi, bác sĩ sẽ chỉ định thai phụ thực hiện thêm một số kiểm tra, xét nghiệm chuyên sâu nếu cần. Bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ chuyên môn để được tư vấn và theo dõi thai cẩn thận trong suốt thai kỳ Bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin cơ bản nhất về chụp X quang là gì và giúp chị em giải đáp thắc mắc: Có thai chụp X quang có nguy hiểm không? Chúc mẹ bầu sẽ có một thai kỳ thật khỏe mạnh, an toàn vượt cạn.
thucuc
1,422
Bạn đã biết dùng chỉ nha khoa đúng cách chưa? Để giúp hàm răng của bạn luôn sạch bóng và thơm tho, ngoài việc sử dụng nước súc miệng thì bạn cần dùng chỉ nha khoa để làm sạch các cặn thức ăn còn bám trong kẽ răng. Tuy nhiên không phải ai cũng biết dùng chỉ nha khoa đúng cách và hiệu quả. Bài viết sau sẽ giúp bạn tránh mắc phải những sai lầm trong quá trình sử dụng chỉ nha khoa. 1. Chỉ nha khoa là gì? 1.1. Phân loại chỉ nha khoa Hiện nay trên thị trường đang có 2 loại chỉ nha khoa phổ biến nhất đó là: Tăm chỉ nha khoa: sợi chỉ dài khoảng 2cm được gắn cố định vào một cung chữ C bằng nhựa để người dùng có thể cầm rất thuận tiện; Chỉ nha khoa dạng dây cuộn: chỉ được làm từ sợi nylon mỏng, mềm, có thể dễ dàng luồn vào các kẽ răng. Loại chỉ nha khoa này có thể được thêm hương vị hoặc không, loại có thêm sáp hoặc không sáp. 1.2. Lợi ích của việc làm sạch răng bằng chỉ nha khoa Mảnh vụn thức ăn còn bám trong các kẽ răng sau khi ăn xong sẽ là nơi tích tụ rất nhiều loại vi khuẩn và hình thành nên các mảng bám. Nếu vệ sinh răng miệng không sạch sẽ, về lâu về dài tình trạng này có thể dẫn đến các bệnh lý về răng miệng. Thay vì dùng loại tăm tre truyền thống thì dùng chỉ nha khoa để loại bỏ cặn thức ăn thừa bám trên răng sẽ hiệu quả hơn nhờ những ích lợi như sau: Ngăn ngừa chứng hôi miệng: thức ăn thừa mắc kẹt tại các kẽ răng sẽ là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi và phát triển nhanh chóng, từ đó khiến hơi thở của bạn có mùi hôi gây mất tự tin khi giao tiếp. Tuy rằng việc súc miệng và đánh răng có thể giúp khắc phục được mùi hôi miệng nhưng chỉ mang tính chất tạm thời vì nhiều khi thức ăn vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn. Do đó giải pháp tối ưu nhất vẫn là dùng chỉ nha khoa trước khi vệ sinh răng miệng; Hạn chế viêm lợi: tình trạng mảng bám hình thành và tích tụ trên răng lâu ngày sẽ gây viêm lợi. Khi dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng mỗi ngày có tác dụng ngăn ngừa sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn tại các chân răng, nướu răng; Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh về đường hô hấp: trong quá trình ăn uống, vi khuẩn ở trong khoang miệng có thể theo cử động nuốt và thức ăn đi xuống cổ họng, xâm nhập vào đường tiêu hóa và hô hấp gây ra các bệnh về dạ dày, viêm phổi hay viêm phế quản. Nếu dùng chỉ nha khoa hiệu quả bạn sẽ hạn chế được nguy cơ này. 2. Dùng chỉ nha khoa như thế nào cho đúng? 2.1. Hướng dẫn bạn cách sử dụng tăm chỉ nha khoa Đối với dạng tăm chỉ nha khoa, bạn hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng như sau: Bước 1: cầm thân cây tăm và đưa đầu tăm (vùng có chỉ nha khoa) vào các kẽ răng. Lần lượt lấy hết những mảnh vụn thức ăn còn sót lại trong răng; Bước 2: Ngoài phần đầu chứa chỉ nha khoa, bạn cũng có thể tận dụng phần đuôi của tăm để xỉa răng như khi sử dụng loại tăm tre truyền thống. Tuy nhiên vẫn chỉ nên sử dụng cách này đối với những chỗ khó lấy thức ăn; Bước 3: súc miệng lại với nước ấm hoặc dùng nước súc miệng đặc hiệu để loại bỏ mảng bám có trong khoang miệng. 2.2. Hướng dẫn dùng chỉ nha khoa kiểu dây cuộn Trong trường hợp bạn muốn dùng chỉ nha khoa dạng dây cuộn thì có thể tự quyết định độ dài theo ý muốn. Quy trình thực hiện như sau: Bước 1: lấy chỉ ra khỏi hộp cuộn và cắt một đoạn khoảng 45 - 60cm đủ dùng. Bạn nên quấn đầu chỉ vào hai ngón tay và để thừa một đoạn để vệ sinh kẽ răng; Bước 2: căng sợi chỉ nha khoa và đặt vào kẽ giữa 2 răng, nhẹ nhàng đưa chỉ lên xuống để lấy ra mảng bám và thức ăn thừa. Cần tránh đưa chỉ cọ xát với nướu vì dễ làm tổn hại đến bộ phận này gây chảy máu; Bước 3: tương tự lặp lại những động tác trên đối với các răng khác. Sau khi làm sạch xong một kẽ răng bạn hãy lau bỏ thức ăn thừa dính trên chỉ và ở mỗi kẽ răng mới có thể tịnh tiến đến một đoạn chỉ mới sạch hơn; Bước 4: nhấc bỏ sợi chỉ ra khỏi răng và súc miệng lại với nước muối ấm hoặc nước súc miệng chuyên dụng để miệng sạch sẽ, thơm tho hơn và nhổ bỏ căn thức ăn còn sót lại ra khỏi miệng. Trong trường hợp bạn đang đeo niềng răng mắc cài thì việc dùng chỉ nha khoa sẽ có nhiều bất tiện và cần nhiều thời gian để thực hiện hơn. Bạn hãy dùng chỉ nha khoa có sáp và có kết cấu sợi bền chắc hơn để không bị đứt hoặc mắc kẹt trong dụng cụ niềng khi đang vệ sinh răng. Còn nếu bạn đang niềng răng trong suốt thì mỗi khi vệ sinh răng miệng bạn chỉ cần tháo khay niềng ra và dùng chỉ nha khoa như bình thường. Hiện nay máy tăm nước là dụng cụ vệ sinh răng được rất nhiều tín đồ niềng răng ưa chuộng vì tính hiệu quả, an toàn, thuận tiện và dễ sử dụng. Tuy nhiên giá thành của loại máy này khá cao nên bạn hãy cân nhắc khi lựa chọn nhé! 3. Những lưu ý cần thiết trong quá trình sử dụng chỉ nha khoa Mặc dù chỉ nha khoa được đánh giá là khá dễ dùng nhưng không phải ai cũng sử dụng nó hiệu quả và đúng cách. Do vậy bạn hãy chú ý: Không dùng với lực siết và cọ xát quá mạnh: nếu bạn kéo chỉ quá mạnh sẽ vô tình lướt chỉ vào nướu răng dẫn tới chảy máu. Từ đó tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập một cách dễ dàng vào vị trí bị tổn thương gây viêm nướu, viêm lợi; Không nên dùng quá tiết kiệm: nếu bạn chỉ cắt một đoạn chỉ ngắn thì khi sử dụng sẽ rất bất tiện và không đủ dùng, gây khó khăn cho việc làm sạch răng; Lựa chọn loại chỉ phù hợp và chất lượng: bạn nên ưu tiên loại chỉ mềm mảnh và tránh loại được làm từ chất liệu dễ đứt vì sẽ dễ bị kẹt lại kẽ răng khi dùng hoặc loại thô cứng có thể gây thưa răng nếu dùng lâu ngày.
medlatec
1,162
U phổi có chữa được không? U phổi có thể có tính chất lành tính hoặc ác tính. Tâm lý lo sợ có thể sẽ xuất hiện ở không ít người khi được chẩn đoán có khối u ở phổi với nỗi hoang mang rằng u phổi có chữa được không. 1. Tổng quan về khối u phổi Sau đây là một số thông tin tổng quan về khối u phổi bạn nên nắm để có thể trang bị cho bản thân trước khi biết được u phổi có chữa được không. Cụ thể, u phổi là bệnh xảy ra khi các tế bào trong mô phổi hay đường hô hấp dẫn đến cơ quan này xuất hiện tình trạng phân chia và phát triển một cách không bình thường. Nó thể là lành tính hoặc ác tính, cụ thể như sau: 1.1. U phổi lành tính Đây là khối u hình thành, phát triển ở phổi của người bệnh, thường tăng trưởng chậm, không xâm lấn tổ chức lân cận cũng như không di căn tới những cơ quan khác. Vì thế, khối u này ít gây nguy hiểm đối với sự sống của người mắc. Khối u phổi có tính chất lành tính thường không có các dấu hiệu rõ ràng. Thông thường, bệnh nhân phát hiện mình có khối u này một cách tình cờ khi thực hiện chụp X-quang phổi hay chụp cắt lớp vi tính. Tuy nhiên, ở một số trường hợp cụ thể, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng sau: - Thở khó khăn, thở khò khè; - Ho dai dẳng kéo dài, có thể bị ho ra máu; - Có hiện tượng khàn tiếng; - Cân nặng bị sụt giảm; - Cơ thể cảm giác mệt mỏi; - Bị sốt, đặc biệt là khi có viêm phổi kèm theo. 1.2. U phổi ác tính U phổi ác tính hay ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm hàng đầu. Ung thư phổi tiến triển nhanh, xâm lấn mạnh và khả năng di căn xa nhanh. Ở giai đoạn đầu, những triệu chứng của u phổi ác tính có thể bao gồm: - Có tình trạng ho kéo dài dai dẳng lâu ngày nhưng không khỏi, ho có đờm hoặc ho ra máu; - Hụt hơi, khàn tiếng; - Thở khò khè; - Ngực bị đau, khi thở sâu, cười hoặc ho thì cảm giác đau tăng lên; - Sụt cân nhanh; - Biểu hiện chán ăn, cơ thể bị suy nhược, cảm thấy mệt mỏi. - Tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp chẳng hạn như viêm phổi hay viêm phế quản dễ bị tái phát nhiều lần. Khi tiến triển đến giai đoạn nặng, những triệu chứng của bệnh lúc này sẽ biểu hiện rõ rệt hơn dựa trên vị trí của cơ thể mà khối u di căn đến, ví dụ như: - Đỉnh phổi: khối u chèn vào hệ thống các dây thần kinh mặt gây ra hội chứng Horner. Dấu hiệu của hội chứng này là sụp mí mắt, hẹp đồng tử, vai đau nhức, một bên mặt không đổ mồ hôi,... Nếu khối u chèn lên tĩnh mạch lớn thực hiện vai trò luân chuyển máu nuôi dưỡng tim, não và cánh tay, sẽ làm xuất hiện những triệu chứng như tình trạng sưng mặt, cổ, ngực, mặt, cánh tay,... - Não và cột sống: tình trạng mất thăng bằng xảy ra thường xuyên, hiện tượng nhức đầu, chóng mặt, chân tay tê bì. - Thực quản: cảm giác vướng víu ở cổ họng, biểu hiện khó khăn khi nuốt. - Hạch bạch huyết: ở vùng xương đòn và vùng cổ bị nổi u. - Xương: thường xuyên bị đau xương, nhất là ở vùng xương sườn, hông hoặc lưng của cơ thể. - Gan: hiện tượng vàng da, vàng mắt. Ngoài ra, tế bào ung thư phổi đôi khi còn kích thích sản sinh một loại hormone dẫn đến hội chứng paraneoplastic với những biểu hiện gồm có tăng huyết áp, lú lẫn, yếu cơ, co giật, cơ thể bị tích nước, buồn nôn và nôn, hôn mê,... 2. U phổi có chữa được không? Với thắc mắc u phổi có chữa được không, điều này sẽ còn tùy vào những yếu tố liên quan như tính chất của khối u; giai đoạn bệnh; người bệnh ở tuổi nào, có mắc bệnh lý nền kèm theo không; phương pháp điều trị mà người bệnh có thể đáp ứng;... Ở những trường hợp có sự xuất hiện của khối u có tính chất lành tính, duy trì kích thước cũ, chưa có triệu chứng hoặc biến chứng tác động tới cuộc sống và sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện việc theo dõi định kỳ bằng chụp X-quang hoặc CT phổi để đảm bảo về khả năng khối u không tiến triển thành u ác tính. Nếu khối u này xuất hiện biến chứng chảy máu hoặc có tình trạng chèn ép phế quản lớn làm xẹp phổi, thì bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện phẫu thuật. Ngược lại, với sự tiến triển âm thầm, phát triển nhanh, dễ di căn đến các cơ quan khác khi phát hiện muộn, việc điều trị cho bệnh ung thư phổi sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Và tiên lượng sống của bệnh nhân mắc ung thư phổi cũng thấp hơn so với trường hợp u phổi lành tính. Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị tối ưu nhất cho từng trường hợp bệnh nhân mắc ung thư phổi cụ thể căn cứ trên tình trạng bệnh, loại ung thư,... Trong đó, những phương pháp thường được áp dụng là: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nhắm mục tiêu, chiếu xạ sọ dự phòng. Mong rằng các thông tin trong bài viết trên đây sẽ hữu ích cho bạn đọc, góp phần giúp bạn giải đáp u phổi có chữa được không. Lời khuyên cho bạn là hãy chủ động đi thăm khám thường xuyên, định kỳ thực hiện tầm soát ung thư để có thể phát hiện và thực hiện điều trị bệnh đúng phương pháp ngay từ giai đoạn sớm. Điều này sẽ giúp hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và góp phần nâng cao hiệu quả của việc điều trị.
medlatec
1,030
Canxi và Vitamin D có thể ngăn ngừa rụng răng Canxi và vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chắc khỏe của xương và răng. Khi cơ thể không hấp thu đủ canxi và vitamin D thì có thể làm cho răng yếu kém. Điều này dẫn đến các biến chứng sức khỏe khác, chẳng hạn như sâu răng và rụng răng. 1. Vai trò của vitamin D và canxi đối với cơ thể 1.1. Vai trò của canxi. Canxi là thành phần chủ yếu có trong răng, móng, xương, máu, tế bào, dịch tế bào và cơ quan nội tạng. Canxi được coi như là “nền móng” tạo nên khung xương hữu cơ để các tế bào xương biệt hóa tạo thành xương cứng chắc. Ngoài ra, canxi còn đảm nhiệm vai trò dẫn truyền thần kinh và trong hệ miễn dịch của cơ thể.1.2. Vai trò của vitamin DVitamin D có vai trò thiết yếu đối với cơ thể trong hệ thống miễn dịch, ổn định và duy trì hàm lượng canxi trong cơ thể. Vitamin D hấp thu canxi và phosphate từ ruột để làm chắc xương và răng, nếu thiếu vitamin D sẽ khiến Canxi từ xương chuyển hóa ngược lại để sử dụng. 2. Mối liên hệ mật thiết giữa canxi, vitamin D và răng Canxi được hấp thu vào cơ thể và bổ sung cho sự phát triển của mầm răng, khi đó răng chưa mọc lên khỏi cung hàm. Do đó để có một hàm răng chắc khỏe thì cần phải chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ trong thời kỳ mang thai. Trong những tuần lễ đầu tiên của thai kỳ, mầm răng sữa đã hình thành và dần dần hấp thu canxi, cho đến lúc sinh ra tuy chưa thấy răng trên cung hàm nhưng tất cả các răng sữa đã thành hình dạng đầy đủ dưới xương hàm và chỉ chờ mọc lên vào tháng thứ 6. Một chiếc răng phát triển hoàn hảo là răng có sự khoáng hóa canxi đầy đủ ngay từ lúc còn là mầm răng, do đó sau khi mọc lên sẽ vững chắc và ít bị sâu răng. Vitamin D được hấp thu cùng với canxi giúp răng chắc khỏe. Nếu thiếu dưỡng chất này thì canxi cũng không được hấp thu. Ngoài ra, vitamin D còn được tạo ra trên da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.Khi cơ thể không được hấp thu đủ canxi và vitamin D có thể làm cho xương và răng yếu, kém khoáng hóa hơn. Điều này dẫn đến loãng xương và các biến chứng sức khỏe khác, chẳng hạn như sâu răng và rụng răng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu một người mắc bệnh loãng xương thì có nguy cơ rụng răng nhiều hơn so với những người cùng độ tuổi nhưng không sống chung với căn bệnh này. Nguyên nhân do loãng xương làm xương hàm yếu hoặc mỏng đi, răng không được nâng đỡ hoàn toàn dẫn đến mất răng. Bổ sung vitamin D được hấp thu cùng với canxi giúp răng chắc khỏe 3. Cần bổ sung vitamin D và canxi như thế nào cho đúng cách? 3.1. Bổ sung canxi đúng cách cho cơ thể. Có các nhóm thực phẩm giàu canxi như:Hải sản: Đây là nhóm thực phẩm thường được biết đến là giàu hàm lượng canxi. Điển hình trong số đó như: tôm, cua, ghẹ, cá,...Rau xanh: Bên cạnh hải sản thì các loại rau xanh là lựa chọn phù hợp để bổ sung canxi cho cơ thể như: Cải xoăn, rau chân vịt, súp lơ,...Các loại hạt ngũ cốc: Hiện nay đây là nhóm được mọi người sử dụng rất nhiều do hàm lượng dinh dưỡng cao, tiện dụng, dễ hấp thu và không lo tăng cân. Ví dụ như: Hạt dẻ, yến mạch, hạnh nhân,...Trái cây và sữa: Một số trái cây giàu canxi thường được sử dụng như cam, quýt, kiwi, táo,...Nếu chế độ ăn không cung cấp đủ canxi thì chúng ta cần bổ sung thêm canxi từ thuốc bổ. Có nhiều loại canxi uống dưới dạng muối để, điển hình là canxi carbonate và canxi citrate.3.2. Bổ sung vitamin D đúng cách. Phương pháp bổ sung vitamin D từ thiên nhiên bao gồm:Tắm nắng: Quá trình sản xuất ra vitamin D tự nhiên trong cơ thể sẽ được thúc đẩy khi cơ thể tiếp xúc với tia nắng ban mai. Thời điểm phù hợp nhất để tắm nắng là khoảng 6-7 giờ sáng với thời gian từ 15 đến 20 phút.Các loại sữa và trái cây: sữa đậu nành, nước cam, nước chanh,... góp phần vào việc hấp thu vitamin D tốt hơn.Hạt ngũ cốc: Các loại ngũ cốc tổng hợp sẽ là lựa chọn tốt nhất để bổ sung vitamin D tự nhiên.Các loại nấm: Nấm được trồng dưới ánh sáng tự nhiên sẽ chứa một lượng lớn hàm lượng vitamin D cần thiết cho con người. Đây là thực phẩm ngon, bổ dưỡng và thanh mát cho cả gia đình với những món ăn quen thuộc như: nấm xào, canh nấm, súp nấm,...Lòng đỏ trứng gà: Lòng đỏ trứng gà chứa lượng lớn vitamin D, nhưng ở lòng trắng thì không. Trứng là nguồn dinh dưỡng thiết yếu là quen thuộc trong nhiều bữa cơm gia đình người Việt.Ngoài ra có thể bổ sung vitamin D đường uống ở dạng vitamin D3 như cholecalciferol hoặc dạng viên nang A-D phối hợp giữa canxi và vitamin D. Bổ sung canxi đúng cách giúp răng chắc khỏe 4. Những lưu ý khi bổ sung Canxi và vitamin D Bổ sung canxi và vitamin D cho xương và răng chắc khỏe là việc làm cần thiết. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều quan trọng sau đây:Đối với người mắc một số bệnh sau đây cần phải thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng: Bệnh nhân suy thận nặng, sỏi thận, tăng canxi máu và canxi niệu, cường tuyến cận giáp, hội chứng Zollinger- Elison, táo bón, tiêu chảy, đau dạ dày.Cần sử dụng thuốc theo đúng liều lượng mà bác sĩ đã đưa ra. Khi sử dụng quá liều có thể gây ra tác hại cho cơ thể như sỏi thận, vôi hóa xương, tăng canxi máu, tăng canxi niệu,...Ngoài việc bổ sung canxi và vitamin D cho răng chắc khỏe thì bạn cần chú ý đến việc vệ sinh răng miệng. Nên chải răng ít nhất 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm trong vòng 2 phút kết hợp với dùng chỉ nha khoa. Cần thay bàn chải đánh răng 3-4 tháng/lần hoặc khi lông bàn chải bị mòn. Khi có bất cứ vấn đề gì về răng miệng, cần đến thăm khám bác sĩ chuyên khoa có uy tín để được hỗ trợ kịp thời.com, pubmed.ncbi.nlm.nih.gov, medicalnewstoday.com
vinmec
1,149
Công dụng của Clindamycin thuốc bôi Thuốc Clindamycin có thành phần chính là Clindamycin, thường được sử dụng trong điều trị ngứa vùng kín. Hãy cùng tìm hiểu công dụng của Clindamycin thuốc bôi trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc bôi ngứa vùng kín Clindamycin là gì? Clindamycin là thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm Lincosamide.Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da, hàm lượng 1%.Dạng đóng gói: Tuýp 20g và tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. 2. Công dụng của Clindamycin thuốc bôi Thuốc bôi ngứa vùng kín Clindamycin có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn ở nồng độ cao. Thuốc Clindamycin thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp giảm ngứa, giảm viêm nhiễm phụ khoa.Thuốc Clindamycin thường được dùng phối hợp với các thuốc khác (thuốc tiêm, uống, các phương pháp xâm lấn khác) để điều trị ngứa vùng kín hiệu quả.Chống chỉ định của Clindamycin:Người bệnh dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc bôi ngứa vùng kín Clindamycin.Viêm đại tràng giả mạc. Viêm ruột non. Viêm ruột kết mãn tính 3. Cách dùng thuốc Clindamycin Clindamycin là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ nên sử dụng khi có đơn thuốc từ bác sĩ. Đồng thời, không chia sẻ hoặc dùng chung thuốc Clindamycin với người khác.Cách dùng:Thuốc Clindamycin chỉ được dùng để bôi ngoài da, liều lượng và thời gian dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.Sau khi làm sạch và lau khô vùng da cần điều trị, bôi một lượng thuốc vừa đủ lên đó 2 lần / ngày.Khi bị ngứa vùng kín, ngoài việc sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ, cần thực hiện theo lời dặn của bác sĩ về sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng, vệ sinh vùng kín đúng cách để đạt hiệu quả điều trị tốt. Người bệnh nên kiêng quan hệ tình dục trong thời gian dùng thuốc Clindamycin vì hoạt động này khiến vùng kín bị cọ xát nhiều lần và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm ngứa. Đồng thời, khi sử dụng bao cao su trong quan hệ tình dục, các thành phần chứa trong thuốc có thể khiến màng bao dễ tan chảy và làm giảm hiệu quả bảo vệ của bao cao su. 4. Tác dụng phụ của thuốc bôi vùng kín Clindamycin Trong quá trình sử dụng, thuốc bôi vùng kín Clindamycin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như phản ứng tại chỗ (nóng, đỏ, kích ứng, ngứa), phát ban, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, ... Tuy nhiên, những tác dụng không mong muốn này không cần bất kỳ sự chăm sóc y tế nào và có thể biến mất khi cơ thể đã quen với thuốc.Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, hãy thông báo với bác sĩ khi có bất kỳ triệu chứng khác thường nào khi bôi thuốc Clindamycin. 5. Sử dụng thuốc Clindamycin trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú Sử dụng thuốc Clindamycin trong thai kỳ: Clindamycin được xem là an toàn khi sử dụng trong thời kỳ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tác dụng phụ thấp hoặc không có đối với thai nhi đang phát triển. Tuy nhiên, nghiên cứu trên người vẫn còn hạn chế.Sử dụng thuốc Clindamycin trong thời kỳ cho con bú: Clindamycin an toàn khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Các nghiên cứu trên người cho thấy thuốc không đi vào sữa mẹ với một lượng đáng kể và không gây hại cho em bé. Tuy nhiên, có thể có khả năng bé bị tiêu chảy hoặc phát ban khi mẹ dùng Clindamycin. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Clindamycin Không nên dùng thuốc bôi vùng kín Clindamycin trong thời gian quá dài. Đồng thời, không nên thay đổi liên tục các loại thuốc khác nhau vì sẽ khó đánh giá kết quả điều trị. Thường một đợt bôi kháng sinh dùng ngoài da là 10 – 15 ngày.Người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ điều trị về liều lượng, đường dùng, thời gian dùng thuốc. Ngoài ra, tái khám đúng hẹn giúp theo dõi tính trạng bệnh, đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh thuốc kịp thời khi cần thiết.Không bôi cùng lúc thuốc Clindamycin và thuốc mỡ khác lên vùng da cần điều trị.
vinmec
730
Vì sao hóa, xạ trị ung thư lại rụng tóc Hóa trị, xạ trị là hai phương pháp điều trị cơ bản cho nhiều bệnh nhân ung thư. Tác dụng phụ của hóa, xạ trị là không thể tránh khỏi trong đó có rụng tóc. Vậy vì sao hóa, xạ trị ung thư lại rụng tóc? Cùng với phẫu thuật và điều trị nhắm mục tiêu, hóa trị và xạ trị là những phương pháp điều trị bệnh cơ bản cho nhiều bệnh nhân ung thư. Hóa trị liệu là phương pháp điều trị toàn thân sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư, điều trị một số triệu chứng bệnh giai đoạn muộn. Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng tia bức xạ ion hóa có liều lượng cao như X hay gamma hoặc các hạt nguyên tử chiếu vào khối u để tiêu diệt chúng. Tùy từng trường hợp mà hóa xạ trị có thể được chỉ định là phương pháp điều trị bệnh chính hay các phương pháp bổ trợ điều trị. Tham khảo: hóa trị có rụng tóc không Vì sao hóa, xạ trị ung thư lại rụng tóc? Rụng tóc sau hóa, xạ trị khá phổ biến Dù ít hay nhiều, tác dụng phụ trong điều trị bệnh ung thư là khó tránh khỏi. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể như liều lượng thuốc hóa trị, bạn dùng thuốc viên, thuốc tiêm vào mạch máu hay thuốc ngoài da, thời gian hóa trị, xạ trị mà tác dụng phụ có thể khác nhau. Vậy, vì sao hóa, xạ trị ung thư lại rụng tóc? Với phương pháp điều trị hóa trị, cơ chế tác động của các loại thuốc chống ung thư là gây hại cho các tế bào có khả năng sinh sản, tăng trưởng nhanh. Vì vậy, các loại thuốc hóa chất này cũng ảnh hưởng đến có độ tăng trưởng nhanh của cơ thể như phần phụ của da, nang lông, tóc… Rụng tóc thường xảy ra sau 1 – 2 tuần hóa trị. Sau 1 – 2 tháng là thời điểm rụng tóc nhiều nhất. Rụng tóc thường đem lại tâm lý lo lắng, ngại tiếp xúc cho người bệnh, đặc biệt là ở nữ giới và khiến họ có cảm giác như điều trị ung thư không có hiệu quả. Đối với phương pháp điều trị xạ trị, tình trạng rụng tóc chỉ xảy ra khi phần tóc bị chiếu tia xạ vào. Tóc sẽ mọc lại trong khoảng thời gian bao lâu? Đối với phương pháp điều trị hóa trị, tóc sẽ bắt đầu mọc trở lại sau khi kết thúc hóa trị khoảng 1 – 3 tháng. Thời gian để mọc lại tóc hoàn toàn có thể khác nhau ở mỗi người có thể mất khoảng 6 – 12 tháng. Tóc mới mọc lại cũng có thể khác ban đầu về màu sắc, sau vài năm có thể bình thường trở lại. Với phương pháp xạ trị liều cao, lông tóc có thể không mọc trở lại. Mũ chống rụng tóc cho bệnh nhân ung thư được sử dụng ở một số nước trên thế giới Ở một số nước, để nhằm hạn chế tình trạng rụng tóc, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân sử dụng một loại mũ đặc biệt chụp vào đầu. Hơi lạnh làm co các mạch máu trên da đầu qua đó làm ít thuốc tới được chân tóc hơn. Để giảm tình trạng tóc rụng sau hóa, xạ trị các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên: Thực tế, ngoài tác dụng phụ là rụng tóc, bệnh nhân ung thư có thể gặp phải nhiều tác dụng không mong muốn khác như buồn nôn, nôn ói, khô miệng, đau khi nuốt, mắt mờ… Tác dụng phụ trong điều trị ung thư là không thể tránh khỏi và có thể kiểm soát được. Chính vì vậy, bạn không nên sợ hãi mà bỏ qua bất kì phương pháp điều trị bệnh có giá trị nào.
thucuc
677
Mỗi phút 16 phụ nữ trên thế giới tử vong do bệnh tim Số phụ nữ tử vong do bệnh tim và đột quỵ mỗi năm nhiều hơn cả ung thư, bệnh lao, sốt rét và HIV/AIDS cộng lại. Giáo sư Đỗ Doãn Lợi, Viện trưởng Tim mạch Việt Nam cho biết số người mắc bệnh tim ngày càng tăng và tuổi càng trẻ. Cứ bốn người trên 25 tuổi thì ít nhất một người nguy cơ bệnh tim mạch. Đáng chú ý là tình trạng bệnh tim ở phụ nữ đang gia tăng. Mỗi năm số phụ nữ tử vong do bệnh tim và đột quỵ nhiều hơn cả ung thư, bệnh lao, sốt rét và nhiễm HIV/AIDS cộng lại. Cứ mỗi phút trên thế giới có hơn 16 phụ nữ tử vong do bệnh tim mạch. Hiện nay bệnh không chỉ gặp ở phụ nữ lớn tuổi mà đã phổ biến với tuổi dưới 50. Số ca tử vong do nhồi máu cơ tim ở nhóm tuổi dưới 50 gấp đôi so với nam giới. Bảng nhịp tim tiêu chuẩn của nữ giới theo độ tuổi. Theo giáo sư Lợi, lối sống công nghiệp hóa, đô thị hóa khiến con người ít vận động, uống nhiều rượu bia, sử dụng thức ăn nhanh chứa nhiều dầu mỡ, nhiều cholesterol nhưng ít chất xơ và rau củ quả. Áp lực cuộc sống, thường xuyên căng thẳng cũng góp phần làm suy giảm sức khỏe tim mạch và tăng nguy cơ bệnh. “Mỗi người có thể giảm tới 80% nguy cơ mắc bệnh tim mạch nếu ăn uống lành mạnh kết hợp vận động thể lực 150 phút mỗi tuần, ngưng hút thuốc, giảm cân nặng, hạ cholesterol và huyết áp”, giáo sư Lợi chia sẻ. Bảng nhịp tim tiêu chuẩn của nam giới theo độ tuổi. Giảm stress, chủ động với các hoạt động hàng ngày để tăng cường vận động tốt cho tim mạch như các bài tập cadio, đi bộ nhanh, đạp xe… Chủ động hiểu nhịp tim để phòng ngừa bệnh. Không nên chờ đến khi tim có vấn đề mới khám bệnh mà nên thường xuyên kiểm tra nhịp tim trong cuộc sống hàng ngày. Phó Giáo sư Lê Bạch Mai, nguyên Phó Viện trưởng Dinh dưỡng Quốc gia cho biết, dinh dưỡng có vai trò quan trọng giúp giảm đến 45% nguy cơ bệnh tim mạch. Chế độ dinh dưỡng tốt cho tim mạch là hạn chế các thực phẩm chứa chất béo bão hòa, ăn nhiều rau xanh, đậu nành, các thực phẩm cung cấp protein thực vật, không có cholesterol… Theo vnexpress
thucuc
438
Công dụng thuốc Taxel- CSC 80ml/2ml Taxel-CSC 80ml/ 2ml thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch, có thành phần chính docetaxel. Thuốc thường được chỉ định để điều trị các ung thư tiến xa tại chỗ hoặc di căn của vú, phổi, đầu-cổ, tiền liệt tuyến, dạ dày, buồng trứng và cổ tử cung. 1. Thuốc Taxel có tác dụng gì? Thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml có thành phần chính docetaxel, là dẫn xuất xatan có tác dụng chống phân bào, tác động đặc hiệu trên pha M trong quá trình phân chia tế bào ung thư. Cơ chế tác dụng của docetaxel là gắn đặc hiệu với tiểu đơn vị beta của tubulin của vi cấu trúc hình ống, ức chế sự tháo rời vi cấu trúc hình ống thành dạng monomer, là quá trình cần thiết để cung cấp năng lượng cho chu kỳ phân bào. Nhờ đó chất Docetaxel có tác dụng chống ung thư kìm tế bào. Thuốc Taxel-CSC 80ml/ 2ml thường được chỉ định trong các trường hợp:Kết hợp với Doxorubicin và Cyclophosphamide để điều trị bổ trợ cho ung thư vú có hạch hoặc không hạch có thể mổ được, ung thư vú phát triển tại chỗ hoặc di căn không được điều trị trước đó.Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển khu trú hoặc di căn sau khi thất bại với hoá trị trước đó.Kết hợp Cisplatin điều trị ung thư phổi không thể cắt bỏ tiến triển khu trú hoặc di căn sau khi thất bại với hoá trị trước đó.Kết hợp prednison hoặc prednisolon trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng hormon di căn.Kết hợp cisplatin và 5-fluorouracil để điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày, bao gồm ung thư biểu mô tuyến vùng tâm vị ở bệnh nhân chưa được hoá trị di căn trước đó.Kết hợp cisplatin và 5-fluorouracil để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển khu trú vùng đầu cổ.Các chống chỉ định của thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml gồm có:Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính < 1500 tế bào/mm3.Bệnh nhân suy gan nặng.Phụ nữ có thai hoặc cho con bú. 2. Liều sử dụng của thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml: Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Taxel-CSC 80ml/2ml sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Tiêm truyền: 100 mg/ m2 truyền IV trong 1 giờ.Trước khi truyền 1 ngày nên dùng dexamethasone 8 mg x 2 lần/ ngày x 3-5 ngày.Nếu bạch cầu trung tính giảm kèm sốt hoặc bạch cầu trung tính giảm < 500/mm3 trong hơn 1 tuần và có bệnh lý thần kinh ngoại biên trầm trọng cần giảm liều đến 75 mg/m2.Nếu các phản ứng trên vẫn còn thì cần giảm đến 55 mg/m2 hoặc ngưng điều trị.Đối với bệnh nhân suy gan cần giảm liều.Tính an toàn và hiệu quả của docetaxel trong điều trị ung thư biểu mô mũi họng ở trẻ em từ 1 tháng tuổi- 18 tuổi chưa được thiết lập.Không có hướng dẫn sử dụng đặc biệt cho người lớn tuổi. 3. Tác dụng phụ của thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml: Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml có thể gặp các tác dụng phụ như:Giảm bạch cầu trung tính.Phản ứng quá mẫn: Đỏ bừng, phản ứng da tại chỗ, hạ huyết áp nặng, co thắt phế quản và phát ban toàn thân.Ban đỏ da tại lòng bàn tay và lòng bàn chân, phù nề vàbong tróc.Ứ dịch: Tràn dịch màng phổi và cổ trướng.Suy hô hấp cấp, viêm phổi, bệnh phổi kẽ đã được ghi nhận dẫn tới nguy cơ tử vong.Khi có sự xuất hiện của các độc thần kinh ngoại vi nặng cần giảm liều.Suy tim.Phù hoàng điểm và suy giảm thị lực. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Taxel- CSC 80ml/20ml: Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml gồm có:Không dùng thuốc khi bilirubin trên ngưỡng giới hạn trên bình thường.Các biện pháp tránh thai cần được thực hiện ở cả nam và nữ trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngưng trị liệu.Cần tránh sử dụng đồng thời docetaxel với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, indinavir, nefazodone, nelfinavir và voriconazol.Docetaxel không được sử dụng trong thai kỳ, trừ khi có chỉ định rõ ràng.Docetaxel vẫn không được biết liệu có bài tiết cùng sữa mẹ không vì vậy phải ngưng cho con bú trong thời gian điều trị docetaxel.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Taxel-CSC 80ml/2ml điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
830
Quản lý bệnh viêm cột sống dính khớp tại nơi làm việc Bệnh viêm cột sống dính khớp là bệnh lý gây ra tình trạng viêm mạn tính kéo dài với đặc trưng bởi tổn thương vùng cùng chậu – cột sống. Đây là bệnh tiến triển chậm xu hướng dính khớp. Việc quản lý bệnh viêm cột sống dính khớp tại nơi làm việc đóng vai trò quan trọng giúp bạn cảm thấy kiểm soát bệnh tạo thoải mái và đạt năng suất công việc tốt nhất. 1. Viêm cột sống dính khớp là gì? Bệnh viêm cột sống dính khớp là tình trạng viêm khớp gây ra tình trạng viêm đau nhức ở cột sống - thắt lưng. Theo thời gian, bệnh có thể diễn biến làm cho các đốt sống của bạn - các xương nhỏ của cột sống - hợp nhất với nhau. Đây là bệnh xương khớp có thể làm viêm các khớp khác, như hông và đầu gối, đồng thời có thể gây hại cho mắt, tim và các cơ quan khác của bạn. 2. Phương pháp điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp Hiện nay, chưa có cách phương pháp điều trị triệt để bệnh viêm dính cột sống, nhưng điều trị có thể giúp bạn tiếp tục thực hiện các hoạt động thường ngày và sống cuộc sống của bạn. Các phương pháp điều trị sẽ giúp bạn giảm bớt các dấu hiệu của bệnh và ngăn chặn các tác động lâu dài, nghiêm trọng hơn. Điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp, các bác sĩ thường ra chỉ định điều trị bắt đầu với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau, cứng và sưng. 3. Quản lý bệnh viêm cột sống dính khớp tại nơi làm việc 3.1. Điều chỉnh ghế của bạn. Bệnh viêm dính cột sống có thể khiến lưng bạn cứng và thường xuyên đau nhức. Nếu bạn ngồi trong một thời gian dài, cảm giác này trở nên rất tệ. Bạn có thể hạ mặt ghế xuống để đùi của bạn ở một góc vuông khi bạn ngồi. Tốt nhất là bạn có thể đặt chân vững chắc trên sàn. Và đảm bảo rằng lưng ghế hỗ trợ cột sống của bạn khi bạn ngồi.3.2. Di chuyển xung quanh vị trí làm việc thường xuyên. Nếu bạn có công việc văn phòng, hãy đi bộ khoảng 5 đến 10 phút sau mỗi giờ bạn ngồi.3.3. Kiểm tra tư thế của bạn. Khi bị bệnh viêm dính cột sống, bạn nên cố gắng ngồi, đứng hoặc đi với cột sống của bạn thẳng, không cúi xuống. Điều này có thể giúp bạn bớt đau ở vị trí cột sống. Kiểm tra tư thế của bạn trong một chiếc gương soi toàn thân ở nhà. Nếu bạn có xu hướng ngồi cúi lưng trong các cuộc họp, hãy nhờ đồng nghiệp nhắc nhở cho bạn biết.3.4. Hỗ trợ lưng của bạn. Nếu ghế của bạn không đủ hỗ trợ, hãy cuộn một chiếc khăn và đặt nó giữa lưng dưới của bạn và ghế. Một chiếc gối nhỏ cũng có thể hữu ích hoặc bạn có thể thử một chiếc gối hỗ trợ thắt lưng đặc biệt. Một số biện pháp hỗ trợ lưng giúp điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp 3.5. Giữ mọi thứ gần trong tầm tay. Sắp xếp bàn làm việc của bạn để bạn không phải lấy bất cứ thứ gì bạn thường sử dụng.Khi bạn thực hiện cuộc gọi, hãy giữ thiết bị thu gần tai hoặc sử dụng tai nghe. Chú ý, bạn không nên kẹp nó giữa tai và vai.3.6. Giữ tay của bạn ngang bằng. Nếu bạn phải gõ bàn phím nhiều, hãy để tay di chuột phía trên bàn phím. Đặt cổ tay của bạn trên bàn làm việc, để giữ chúng ở đúng vị trí. Bạn có thể sử dụng một tấm đệm được gọi là tấm đệm cổ tay để hỗ trợ cổ tay khi bạn gõ.3.7. Đặt chiều cao màn hình của bạn. Nếu bạn liên tục phải nhìn xuống màn hình máy tính, điều đó có thể khiến tình trạng đau cổ hoặc lưng trong bệnh viêm dính cột sống trở nên tồi tệ hơn.Di chuyển màn hình của bạn sao cho đỉnh của màn hình ngang tầm mắt của bạn.Bàn phím và chuột của bạn phải bằng hoặc chỉ thấp hơn cẳng tay một chút.Đặt giá đỡ dưới chân bàn của bạn nếu chúng quá thấp hoặc đặt máy tính xách tay của bạn trên một chồng sách lớn.3.8. Hạn chế căng thẳng. Căng thẳng là nguyên nhân chính gây ra khuyết tật trong công việc cho những người mắc bệnh viêm dính cột sống. Nếu lộ trình đi làm hàng ngày khiến bạn căng thẳng, bạn có thể đến sớm hơn hoặc muộn hơn. Nếu bạn có thể thực hiện công việc của mình ở xa văn phòng, hãy xem liệu bạn có thể làm việc tại nhà vào một số ngày không.3.9. Tích trữ đồ ăn nhẹ lành mạnh. Những gì bạn ăn và uống có thể ảnh hưởng đến cảm giác của bạn. Ví dụ, thực phẩm giàu tinh bột như khoai tây chiên hoặc bánh quy giòn có thể làm cho các triệu chứng bệnh viêm dính cột sống trầm trọng hơn.Thay vào đó, bạn nên cất những đồ ăn nhẹ lành mạnh, ít tinh bột như các loại hạt: hạt óc chó, hạt hạnh nhân,... Nếu nơi làm việc có tủ lạnh, bạn có thể dự trữ một ít trái cây tươi hoặc rau xanh để ăn vặt.3.10. Làm việc cơ bắp của bạn. Ngay cả khi làm việc, bạn cũng nên dành một vài phút tập thể dục hoặc kéo dài thời gian biểu của bạn mỗi ngày. Ngay cả khi di chuyển trong vài phút cũng có thể xoa dịu các khớp và cơ bị cứng. Bạn có thể đăng ký tham gia một lớp học yoga hoặc thái cực quyền vào giờ ăn trưa. Trong khi làm việc, thực hiện các động tác kéo giãn cơ nhanh chóng ngay có thể có tác dụng tốt như:Xoay phần thân trên ngang lưng trong khi phần dưới vẫn giữ nguyên.Đặt tay lên hàm trong khi bạn quay đầu sang mỗi bên. Các động tác kéo giãn cơ có lợi đối với bệnh viêm dính cột sống của bạn 3.11. Mang theo hộp cẩn thận. Với một số công việc, bạn có thể dễ bị đau lưng khi làm việc. Ví dụ: nếu bạn phải cầm một chiếc hộp nặng, hãy ngồi xổm và nâng nó lên - không khom lưng hoặc cúi xuống thắt lưng. Đồng thời, bạn cần cố gắng không vặn lưng hoặc nghiêng người sang một bên khi nâng. Giữ hộp gần cơ thể khi bạn mang nó, nhìn thẳng về phía trước khi bạn đi bộ để bạn không vấp ngã. Nếu có thứ gì đó quá nặng, hãy nhờ ai đó giúp bạn.3.12. Tìm công cụ để trợ giúp. Bạn sẽ có những ngày cảm thấy cơn đau hoặc các triệu chứng khác của bệnh viêm dính cột sống trở nên tồi tệ hơn. Bạn có thể tìm cách đối phó với những dấu hiệu này bằng cách sử dụng loại bút dày hơn để dễ cầm hơn hoặc lắp các thanh kẹp trong phòng vệ sinh.3.13. Đặt giới hạn cho bản thân. Bạn không nên để bản thân bị kiệt sức hoặc mệt mỏi. Hàng tuần, bạn nên có kế hoạch cân bằng lại những việc cần làm hàng ngày; những ngày công việc nhẹ nhàng hơn nên hoàn thiện đang bỏ dở để có thể hiệu suất công việc hiệu quả nhất.3.14. Trao đổi với người sếp của bạn. Theo luật, chủ lao động của bạn có thể phải thực hiện những thay đổi hợp lý đối với lịch trình hoặc khu vực làm việc của bạn để giúp bạn thực hiện công việc của mình. Đồng thời, bạn cần đưa ra một kế hoạch và nói chuyện với cấp trên của bạn về nó. Nếu bạn cần nghỉ một thời gian để điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp hoặc phẫu thuật, hãy liên hệ với sếp và phòng nhân sự công ty để được hỗ trợ cần thiết.com
vinmec
1,386
Khoai tây chiên gây ung thư như thuốc lá Cơ quan Y tế châu Âu đã công bố một cảnh báo về nguy cơ ung thư vì ăn quá nhiều bánh snack (bim bim) và các loại thực phẩm chiên, vì chúng chưa một loại hóa chất độc hại cũng được tìm thấy trong khói thuốc lá Ủy ban An toàn Thực phẩm châu Âu đã công bố một cuộc nghiên cứu, xác nhận rằng chất acrylamide (AA) - được hình thành khu thực phẩm được nấu ở nhiệt độ cao – là một nguy cơ gây ung thư. Nghiên cứu cảnh báo: “Các dạng AA có trong vô số thực phẩm giàu carbohydrate được chiên hoặc hoặc nướng, bao gồm khoai tây chiên, bim bim khoai tây, bánh mì nướng, bánh bích quy, cà phê… AA cũng được tìm thấy trong khói thuốc lá. ” Khoảng 50% nguy cơ trẻ em tiếp xúc với acrylamide thông qua bánh snack, bim bim, khoai tây chiên… Kết quả nghiên cứu của Ủy ban An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) sẽ được dùng để đặt chỉ tiêu an toàn mới cho người dùng, đặc biệt là cha mẹ. Cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm của Anh cũng đã hướng dẫn cha mẹ tự làm khoai tây chiên chỉ tới độ chín có màu vàng nhạt, và “bánh mì chỉ nên được nướng tới màu nhạt nhất có thể”. Theo EFSA, từ những nghiên cứu trên động vật cho thấy acrylamide và chất chuyển hóa của nó là glycidamide genotoxic, carcinogenic gây tổn hại đến DNA và gây ung thư. “Vì acrylamide hiện diện trong rất nhiều loại thực phẩm hàng ngày, mọi người đều phải cẩn thận, đặc biệt là trẻ em. ” Cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm Anh cũng làm rất nhiều cuộc khảo sát trong nước và xác định được nhiều hãng thực phẩm lớn có lượng cao chất gây ung thư. Vào một nghiên cứu được công bố vào mùa thu năm 2014, có rất nhiều sản phẩm khoai tây và snack chứa mức độ cao chất acrylamide vì được nấu với nhiệt độ cao. Một số lượng lớn thức ăn làm sẵn mà nhiều trẻ em ưa thích cũng có nồng độ lớn chất này. Nồng độ acrylamide khác biệt giữa các loại thực phẩm tùy vào quy trình nấu nướng, nhiệt độ và khi thu hoạch thực phẩm thô, ví dụ như khoai tây. Acrylamide hình thành trong thực phẩm giàu tinh bột khi được nấu bằng cách hình thức như chiên, nướng, rang, chế biến thực phẩm công nghiệp ở nhiệt độ cao trên 120 độ C. Theo cơ quan giám sát, nghiên cứu trên chuột cho thấy chất này liên quan đến u xơ trong các tuyến và vú. Nó cũng cảnh báo nguy cơ tới các bà mẹ mang thai và trẻ em. AA có thể phân bố nhanh vào các mô, nó cũng có thể truyền qua nhau thai và chuyển một lượng nhỏ tới sữa. Theo hướng dẫn, mọi người không nhất thiết phải thay đổi những gì mình ăn, nhưng nên tránh chiên, nướng, rang thực phẩm tới khi chúng quá cháy hoặc quá giòn.
medlatec
527
Siêu âm tim khác biệt gì so với siêu âm thông thường? Siêu âm ra đời đã đánh dấu sự phát triển của nền y học thế giới. Vì siêu âm sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán ra những căn bệnh tận sâu bên trong cơ thể mà không một phương pháp nào trước đây có thể làm được. Trong số đó, phải kể đến tính ưu việt và chính xác của kỹ thuật siêu âm tim. 1. Siêu âm là gì? Siêu âm y khoa là một phương pháp chẩn đoán bệnh bằng cách sử dụng đầu dò phát sóng siêu âm. Sóng siêu âm tần số cao có chức năng thăm dò các bộ phận bên dưới da rồi phản xạ lại thông qua hình ảnh y khoa. Nhờ có sự phát triển của các thiết bị máy móc, hình ảnh siêu âm ngày càng trở nên rõ nét và chân thực hơn giúp các bác sĩ có thể dễ dàng chẩn đoán, phát hiện bệnh. 2. Các loại siêu âm phổ biến Siêu âm có các kỹ thuật khác nhau đối với từng đối tượng siêu âm. Nhưng phổ biến nhất vẫn là các kỹ thuật sau:2.1 Siêu âm 3DSiêu âm 3D là một trong những kỹ thuật siêu âm y khoa được áp dụng nhiều nhất hiện nay. Siêu âm 3D thường được sử dụng để chẩn đoán nhiều bệnh lý, trong đó thường được sử dụng trong khám thai. Thông qua các mô, đầu dò siêu âm sẽ phản xạ lại và cho hình ảnh rõ nét với 3 chiều không gian.2.2 Siêu âm Doppler. Siêu âm Doppler có khả năng đo được dòng chuyển động trong mạch máu. Phương pháp này được áp dụng phổ biến nhất cho siêu âm thai nhi và siêu âm tim mạch. Nhờ có siêu âm Doppler mà các bác sĩ có thể sớm phát hiện được các dị tật của thai nhi cũng như tình trạng dinh dưỡng của em bé trong bụng mẹ. Đặc biệt, phương pháp Doppler có thể phát hiện được dị tật tim thai rất chính xác mà không phương pháp nào làm được. Siêu âm Doppler thường được sử dụng trong siêu âm thai nhi và siêu âm tim mạch Siêu âm Doppler là một phương pháp an toàn cho cả mẹ và bé, đặc biệt với các mẹ bầu đang ở 3 tháng cuối của thai kỳ thì nên đi siêu âm Doppler để có thể biết chính xác nhất về tình trạng của em bé trước khi chào đời.Có 2 loại siêu âm Doppler chính là siêu âm xung và siêu âm Doppler liên tục.2.3 Siêu âm tim. Siêu âm tim là kỹ thuật dùng sóng siêu âm để nghiên cứu cấu trúc và chẩn đoán các bệnh về tim. Các tín hiệu siêu âm sẽ phản chiếu lại tình trạng co bóp của tim đang hoạt động qua hình ảnh rõ nét và chính xác. Không những thế, các bác sĩ còn có thể đánh giá vị trí, tư thế, kích thước các buồng tim, có khả năng phát hiện các lỗ khuyết của các vách ngăn trong tim,dị tật hoặc các u trong tim, dịch ngoài màng tim.Có các loại siêu âm tim phổ biến như:Siêu âm tim kiểu TM;Siêu âm tim 2D;Siêu âm tim 3D;Siêu âm tim 4D;Siêu âm tim Doppler.2.4 Siêu âm trị liệuĐây phương pháp được áp dụng phổ biến trong vật lý trị liệu, giúp điều trị các vấn đề như đau hoặc tổn thương về da hay các mô mềm.Siêu âm trị liệu có tác dụng nhiệt và tác dụng cơ học lên mô và da của con người. Bằng cách sử dụng tần số thích hợp, các mô sẽ dễ dàng hấp thụ năng lượng sóng âm. Phương pháp này có thể giúp giảm đau hoặc tái tạo các mô bị tổn thương bên trong cơ thể con người.Như vậy, siêu âm tim chỉ là một phương pháp trong siêu âm nói chung. Vì thế, siêu âm tim chỉ là một phần nhỏ trong siêu âm, chỉ có tác dụng với cơ quan tim mạch. So với siêu âm, siêu âm tim không có nhiều kỹ thuật bằng nhưng lại có độ chính xác tới cơ quan tim, mà nếu chỉ dùng siêu âm thông thường, sẽ không phát hiện ra. Kỹ thuật siêu âm trị liệu 3. Siêu âm tim có thể phát hiện được những bệnh gì? Bằng sóng siêu âm, bác sĩ có thể quan sát được cấu trúc tim, đồng thời kiểm tra những bất thường khi tim hoạt động. Đặc biệt là sẽ giúp bác sĩ nắm được:Cách tim hoạt động, co bóp;Kích thước và hình dạng tim;Kích thước và chuyển động bơm của các thành tim;Sức bơm của tim;Các van tim hoạt động bình thường hay không;Van tim có bị hẹp hay không;Có máu trào ngược qua van tim không;Có khối u, khối viêm nhiễm xung quanh van tim, cơ tim, mạch máu hay không.Qua đó, dựa vào các kết quả mà quá trình siêu âm hiển thị, bác sĩ có thể chẩn đoán được các bệnh liên quan đến tim mạch:Vấn đề về các mạch máu lớn vào và ra khỏi tim;Các vấn đề về cơ tim, màng trong, màng ngoài của tim;Các bệnh lý van tim;Các lỗ bất thường giữa các buồng tim;Cục máu đông trong buồng tim. 4. Khi nào cần siêu âm tim? Những dấu hiệu dưới đây là là biểu hiện của một số bệnh nguy hiểm, bệnh nhân nên đến các trung tâm y tế khám chữa ngay lập tức:Người bệnh có biểu hiện, triệu chứng bất thường như tức ngực, khó thở, đau thắt ngực; Khi người bệnh có triệu chứng đau ngực cần được siêu âm tim Van tim bị tổn thương;Kiểm tra tình trạng hoạt động của tim;Đối với người được chỉ định phẫu thuật tim, siêu âm tim để bác sĩ nắm được các thông số;Siêu âm tim để nắm được độ rộng của lỗ van tim, van đóng kín hay hở;Để phát hiện dị tật cho thai nhi;Theo dõi biến chứng của bệnh lên bệnh mạch vành 5. Siêu âm tim khác biệt gì so với siêu âm thông thường? Khi siêu âm, người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt nào trước khi thực hiện siêu âm. Trong quá trình siêu âm, bộ phận được thao tác các kỹ thuật là bộ phận tim.Siêu âm tim được tiến hành kỹ thuật theo 3 phương pháp: Siêu âm gắng sức, siêu âm Doppler, siêu âm qua thực quản. Mỗi một kỹ thuật siêu âm có chức năng, công dụng khác nhau.Siêu âm gắng sức: Khi bác sĩ tiến hành đo điện tim, hoặc cho bệnh nhân uống loại thuốc có thể làm tim đập nhanh và mạnh hơn.Siêu âm Doppler được chỉ định để đo vận tốc dòng máu ở các vị trí trong buồng tim.Siêu âm qua thực quản: Người bệnh phải nuốt một đầu dò có gắn sợi dây cáp quang mỏng có kết nối với máy siêu âm. Siêu âm tim cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa 6. Tác dụng phụ hoặc biến chứng có thể gặp khi siêu âm tim Khác với siêu âm thông thường, siêu âm tim sẽ gây ra một số tác dụng phụ. Mặc dù vậy, bệnh nhân cũng không nên lo lắng, vì đây là những hiện tượng rất bình thường.Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán và kiểm tra tim mạch hiện đại, cho hình ảnh rõ nét.Hơn nữa, siêu âm tim thông thường qua ngực không gây đau, không có biến chứng. Một số tác dụng phụ có thể gặp phải như:Trong trường hợp có gắn các điện cực theo dõi điện tim cùng lúc thì người bệnh sẽ cảm giác khó chịu khi bác sĩ tháo bỏ băng dính gắn các điện cực trên ngực.Cổ họng đau trong vài giờ nếu siêu âm tim qua thực quản, hiếm trường hợp ống siêu âm làm xước cổ họng bên trong. Trong quá trình siêu âm, có thể bạn sẽ gặp phải vấn đề hô hấp do thuốc an thần hoặc lượng oxy hít thở.Việc gắng sức hay dùng thuốc trong siêu âm tim gắng sức có thể gây loạn nhịp tim tạm thời chứ không phải do siêu âm tim.Tim là cơ quan liên quan trực tiếp đến sức khỏe. Siêu âm tim cơ bản phát hiện được bệnh gì?
vinmec
1,400
Mổ thoát vị bẹn có đau không? Chào bác sĩ. Nhà tôi có người mắc bệnh thoát vị bẹn, vừa rồi đi khám thì được chỉ định mổ. Xin hỏi mổ thoát vị bẹn có đau không? Sau mổ thoát vị bẹn cần chú ý gì không? Trả lời Mổ thoát vị bẹn có đau không? Thoát vị bẹn là bệnh thường gặp ở nam giới, đặc biệt là những người có thành ổ bụng yếu, dễ sa xuống phía dưới. Bệnh thường xảy ra ở 1 bên, hiếm khi ở 2 bên.  Nếu không phát hiện và điều trị sớm sẽ gây ra biến chứng thoát vị nghẹt, dễ gây hoại tử ruột. Khi bị thoát vị bẹn, nhiều người lo lắng mổ thoát vị bẹn có đau không? Nhiều người khi được chỉ định phẫu thuật đều có thắc mắc mổ thoát vị bẹn có đau không? Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và hiệu quả trong những trường hợp bị thoát vị bẹn. Hiện nay, phẫu thuật thoát vị bẹn bằng phương pháp nội soi được nhiều người lựa chọn bởi những ưu điểm: ít đau, ít tái phát, ít biến chứng sau mổ, khả năng phục hồi nhanh chóng, tính thẩm mỹ cao… Mổ thoát vị bẹn bằng nội soi rất ít đau vì vết mổ nhỏ, không như phương pháp mổ mở truyền thống. Vì thế người bệnh nên yên tâm tiến hành phẫu thuật sớm để cải thiện tình trạng sức khỏe. Sau mổ thoát vị bẹn, người bệnh cần lưu ý: Phẫu thuật thoát vị bẹn nhanh chóng, ít đau sau mổ, người bệnh cần nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh Bên cạnh đó, người bệnh sau mổ thoát vị bẹn cần chú ý theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để đánh giá tình trạng bệnh, điều chỉ đơn thuốc sử dụng sau phẫu thuật phù hợp. XEM THÊM: >> Bệnh thoát vị thành bụng ở trẻ sinh >> Các phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn >> Mổ thoát vị bẹn bằng phương pháp nội soi
thucuc
354
Lịch tiêm phòng trẻ sơ sinh bố mẹ không nên bỏ qua 1. Tại sao tiêm phòng trẻ sơ sinh lại cực kỳ quan trọng? Trẻ ở giai đoạn sơ sinh, hệ miễn dịch còn non yếu rất dễ bị tấn công bởi nhiều loại virus và vi khuẩn gây bệnh. Để bảo vệ sức kháng của trẻ và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm truyền nhiễm, các loại vắc xin đã được phát triển để hỗ trợ cơ thể sản xuất các kháng thể cần thiết. Các kháng thể này có vai trò quan trọng trong việc nhận diện và loại bỏ các tác nhân gây bệnh khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Đồng thời, vắc xin cũng giúp hệ miễn dịch học cách ghi nhớ các tác nhân gây bệnh, từ đó nhanh chóng sản xuất kháng thể khi bị xâm nhập lại bởi vi khuẩn hoặc virus. Trẻ được bác sĩ thăm khám kỹ càng trước khi tiến hành tiêm vắc xin Trẻ cần tiêm đúng và đủ các mũi tiêm theo khuyến cáo ngay từ khi chào đời bởi: – Kháng thể do mẹ truyền sang cho con tồn tại trong khoảng thời gian ngắn. Chúng chỉ duy trì trong vài tháng sau đó giảm dần. Thực hiện tiêm chủng trong những tháng đầu đời giúp truyền tải kháng thể thay thế, giúp bảo vệ trẻ khỏi các nguy cơ bệnh tật. – Hệ miễn dịch của trẻ khi mới sinh ra chưa hoàn thiện, nhưng đã tiếp xúc với môi trường bên ngoài với nhiều yếu tố khác nhau như nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và vi sinh vật. Điều này khiến trẻ dễ mắc các bệnh nguy hiểm. Đặc biệt, trẻ sinh non, thiếu cân, hoặc có các bệnh lý bẩm sinh đặc biệt cần được tiêm chủng đúng lịch để bảo vệ hệ miễn dịch của trẻ. – Trẻ sơ sinh khi mắc bệnh, nguy cơ biến chứng nặng càng cao. Nếu trẻ mắc phải các bệnh truyền nhiễm trong những tháng đầu đời mà không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến các hậu quả suốt đời, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất và thậm chí gây tử vong. Hơn nữa, việc phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh, chi phí cho việc tiêm chủng thấp hơn đáng kể so với chi phí điều trị và chăm sóc y tế khi trẻ mắc bệnh. Vắc xin có thể chứa virus đã giảm độc lực hoặc virus đã bị vô hiệu hóa, điều này đồng nghĩa với việc vắc xin không gây ra bệnh cho trẻ mà chỉ giúp hệ miễn dịch của họ nhận biết và sản xuất kháng thể chống lại bệnh. Khi có đủ kháng thể trong cơ thể, trẻ sẽ có khả năng phản ứng nhanh hơn khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh thật sự, giúp cơ thể đối phó với chúng và ngăn ngừa bệnh tốt hơn cũng như giảm nguy cơ phát triển biến chứng. 2. Các loại vắc xin cần tiêm phòng cho trẻ sơ sinh 2.1 Tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B cho trẻ Tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ trong 24 giờ sau sinh là biện pháp quan trọng để ngăn chặn lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con. Đây là hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Bộ Y tế Quốc gia để đối phó với bệnh viêm gan B. Trẻ sơ sinh bị nhiễm viêm gan B từ mẹ có nguy cơ bị bệnh mãn tính cao, khoảng 90%, và trong đó có tới 25% có thể mắc ung thư gan hoặc xơ gan. Hiệu quả của việc tiêm vắc xin giảm đi theo thời gian, do đó mà tiêm vắc xin càng sớm càng tốt. Ngoài việc bảo vệ trẻ khỏi lây truyền từ mẹ, việc tiêm vắc xin sớm cũng giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ lây truyền viêm gan B từ những người khác trong gia đình hoặc từ trẻ khác thông qua tiếp xúc trực tiếp với vết xước hoặc máu. Trẻ có thể bị sốt nhẹ hoặc phản ứng sau khi tiêm Thể trạng khỏe mạnh là điều kiện quan trọng trước khi tiêm vắc xin, bao gồm cả trẻ nhỏ và người lớn. Vắc xin viêm gan B có thể tiêm cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu nếu trẻ có nhịp thở ổn định, trẻ bú tốt, da dẻ hồng hào và không có dấu hiệu bất thường. Sau khi tiêm vắc xin viêm gan B, trẻ sơ sinh cần được quan sát trong khoảng thời gian 24 – 48 giờ. Mặc dù vắc xin này được xem xét là an toàn đối với trẻ sơ sinh, có thể xảy ra các phản ứng như: – Đau và sưng tại vị trí tiêm, một số trẻ có thể trải qua tình trạng sốt nhẹ sau khi tiêm, đây là phản ứng thông thường nên bố mẹ không nên lo lắng quá. – Dù hiếm nhưng một số trẻ có thể phản ứng dị ứng nặng bao gồm: khó thở, phát ban hoặc sưng mặt. Tuy tỷ lệ xảy ra phản ứng là rất thấp, bố mẹ có thể yên tâm vì trẻ được tiêm trong 24 giờ đầu sau sinh, thời gian mà mẹ và bé đang được theo dõi tại bệnh viện. Khi có bất kỳ phản ứng nào xảy ra, các bác sĩ sẽ can thiệp và xử lý kịp thời. 2.2 Tiêm vắc xin phòng lao Vắc xin BCG là loại vắc xin sống giảm độc lực chứa vi khuẩn lao đã được làm yếu đi. Nó không gây bệnh lao cho người khỏe mạnh, mà giúp hình thành kháng thể chống lại bệnh này. Vắc xin BCG thường được tiêm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, khuyến cáo tiêm trong vòng 1 tháng đến 1 năm sau khi sinh và có cân nặng trên 2kg. Chỉ định tiêm phòng Lao cho trẻ với cân nặng từ 2kg trở lên và sinh từ tuần thứ 34 của thai kỳ Tiêm sớm trong vòng 1 tháng đầu sau sinh đối với trẻ khỏe mạnh được ưa chuộng. Vắc xin này đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn ngừa các biến thể lao nguy hiểm, bao gồm lao viêm màng não, chỉ cần một liều duy nhất của vắc xin BCG có thể cung cấp bảo vệ lâu dài cho trẻ. Tiêm phòng lao không được khuyến nghị trong các trường hợp sau đây: – Trẻ sơ sinh có vấn đề sức khỏe nặng đang trong chế độ chăm sóc và theo dõi đặc biệt – Trẻ sơ sinh có dấu hiệu viêm nhiễm nặng cần được xem xét trước khi tiêm vắc xin phòng lao – Trẻ đang có hệ miễn dịch suy yếu, suy dinh dưỡng, thiếu cân, sinh non – Trẻ đang trong tình trạng bị sốt cao hoặc đang phục hồi Việc tiêm ngừa cho trẻ là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe của họ. Để đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho sức khỏe cho trẻ, bố mẹ cần nắm rõ lịch tiêm phòng và tuân thủ thời gian tiêm phòng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả trẻ đều phù hợp để tiêm phòng theo lịch quy định, do đó bố mẹ hãy thảo luận với bác sĩ trước khi tiêm phòng cho con.
thucuc
1,255
Cách chăm sóc khi trẻ bị cảm lạnh chuẩn khoa học? 1. Dấu hiệu nhận biết khi trẻ bị cảm lạnh Cảm lạnh là bệnh khá phổ biến ở trẻ em và có dấu hiệu gần giống với cảm cúm. Trẻ có sức đề kháng khỏe khi bị cảm lạnh ở mức độ nhẹ sẽ tự khỏi. Nhưng nếu ba mẹ thấy tình trạng của bé không thuyên giảm thì cần đi khám bác sĩ ngay. Trẻ sổ mũi thường xuyên khi bị cảm lạnh Ở trẻ nhỏ, những dấu hiệu của bệnh cảm lạnh như sau: – Chảy nước mũi thường xuyên – Hắt hơi liên tục, thậm chí chảy nước mắt – Trẻ ho nhiều, họng đau rát – Mệt mỏi, quấy khóc nhiều hơn – Có thể sốt nhẹ khoảng 38,5 độ C hoặc không sốt – Chán ăn, buồn nôn – Tiêu chảy Đôi khi chủ quan ba mẹ khó mà phát hiện trẻ đã bị cảm lạnh. Bởi vậy ba mẹ nên chú ý những thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột. 2. Biến chứng nguy hiểm của bệnh cảm lạnh ở trẻ Cảm lạnh thông thường ở trẻ có thể tự khỏi nếu tình trạng nhẹ. Nhưng nếu bệnh trở nặng và không được phát hiện kịp thời có thể gây nguy hiểm cho trẻ. Những biến chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh ở trẻ gồm: – Viêm họng: Đây là tình trạng trẻ bị cảm lạnh lâu ngày không khỏi dẫn đến triệu chứng như: rát họng, sưng họng, viêm amidan, nổi nốt đỏ ở họng… – Viêm tai giữa: Những tình trạng như mũi kích ứng, chảy nước mũi có thể gây phù nề mũi họng và vòi nhĩ. Để lâu có thể dẫn tới trẻ bị viêm tai giữa. – Viêm xoang: Cảm lạnh gây chảy nước mũi và có thể làm tắc nghẽn xoang mũi của bé. Điều này tạo điều kiện cho virus sinh sôi, phát triển dẫn đến viêm xoang hay nhiễm trùng xoang mũi. – Viêm phổi: Các biểu hiện như sốt cao, ớn lạnh, đổ mồ hôi… có thể là dấu hiệu biến chứng gây viêm phổi ở trẻ. Ba mẹ thấy những biểu hiện này hãy đưa con đi khám ngay. – Hen suyễn: Những triệu chứng như khó thở, thở khò khè, tức ngực… thường xuất hiện khi bệnh cảm lạnh ở giai đoạn quá nặng. Đặc biệt, điều này dễ làm khởi phát cơn hen ở những em bé có tiền sử hen suyễn. 3. Cách chăm sóc khi trẻ bị cảm lạnh chuẩn khoa học Chăm sóc bé bị cảm lạnh chuẩn khoa học theo những cách sau đây: Trẻ bị cảm lạnh thường sốt nhẹ 3.1 Bù nước và điện giải Khi bị cảm lạnh, cơ thể trẻ thường ra nhiều mồ hôi, nôn trớ, tiêu chảy… Khi đó, phụ huynh cần thêm nhiều nước và điện giải để bé bù lại lượng nước đã mất. Hạn chế tình trạng mất nước ở trẻ dẫn đến nguy hiểm. Ba mẹ có thể cho trẻ uống Oresol theo chỉ định của bác sĩ. 3.2 Vệ sinh mũi thường xuyên và hút dịch mũi Vệ sinh mũi cho bé mỗi ngày bằng cách nhỏ nước muối sinh lý 0,9% giúp hạn chế vi khuẩn khoang mũi. Kèm theo nên hút mũi cho bé bằng dụng cụ chuyên dụng và nhẹ nhàng tránh làm mũi bé tổn thương. Khi hút hết dịch mũi bé sẽ dễ thở hơn. 3.3 Chia nhỏ bữa ăn Khi cơ thể bé cảm lạnh dễ dẫn đến mỏi mệt, quấy khóc, lười ăn,… Để bé có đủ dinh dưỡng ba mẹ nên chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày. Mẹ nên chế biến các món ăn thành các món dễ tiêu hóa như cháo, súp,… Tránh những món như đồ chiên rán, đồ đóng hộp, đồ nhiều dầu mỡ vì sẽ gây khó tiêu và dễ khiến bé nôn trớ. 3.4 Để bé nghỉ ngơi đủ nhiều Khi ngủ đủ giấc cơ thể bé sẽ hồi phục nhanh hơn. 3.5 Hạ sốt cho trẻ Sốt là phản ứng bình thường của cơ thể khi bị virus tấn công. Nếu thấy trẻ sốt trên 38,5 độ ba mẹ nên hạ sốt cho con bằng chườm khăn ấm, mặc thoáng mát,.. Lưu ý khi sử dụng thuốc hạ cho bé sốt phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước. 3.6 Giữ môi trường quanh bé sạch sẽ Việc vệ sinh nhà cửa, phòng ngủ, đồ chơi, đồ dùng của bé sẽ giúp hạn chế vi khuẩn virus. Bởi đây là một trong số những nguồn lây nhiễm khiến trẻ có nguy cơ bị cảm lạnh nặng hơn. 3.7 Hạn chế cho trẻ ra ngoài Khi trẻ bị cảm lạnh cơ thể thường khá yếu, hệ miễn dịch suy giảm nên để trẻ ở trong phòng, hạn chế ra ngoài. Khi có việc cần ra ngoài, cần đảm bảo trang bị khẩu trang, sát khuẩn và giữ ấm kỹ cho bé. 3.8 Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ Nhiều phụ huynh thấy con cảm lạnh liền lo lắng đi mua thuốc hạ sốt, giảm ho,… Tuy nhiên, ba mẹ không nên tự ý mua thuốc và cho bé uống khi chưa có chỉ dẫn của bác sĩ. Việc tự ý dùng thuốc tiềm ẩn rất nhiều rủi ro và tác dụng phụ không thể biết trước. 4. Biện pháp phòng ngừa cảm lạnh ở trẻ nhỏ Một số biện pháp phòng ngừa cảm lạnh ở trẻ nhỏ ba mẹ nên lưu ý như sau: 4.1 Hạn chế để trẻ sờ vào các vật dụng công cộng Tránh để trẻ sờ vào tay nắm cửa, lan can cầu thang, thang máy,… Bởi những vật dụng công cộng kể trên tiềm ẩn rất nhiều vi khuẩn và virus. Trong trường hợp không may chúng có thể lây sang trẻ. 4.2 Tạo thói quen rửa tay cho trẻ nhỏ Việc giúp con có thói quen rửa tay sẽ giúp phòng các bệnh về hô hấp. Ba mẹ có thể dạy con rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn uống,… Trẻ hào hứng khi rửa tay dần trở thành thói quen 4.3 Che miệng khi hắt hơi, ho Việc hắt hơi, ho có thể phát tán vi khuẩn, virus ra môi trường và người khác. Vì vậy mẹ nên nhắc con che miệng khi ho, hắt hơi, dùng giấy để xì mũi,… Đặc biệt, phụ huynh đừng quên dặn con rửa tay sạch sẽ để loại bỏ vi khuẩn. Trên đây là “cách chăm sóc khi trẻ bị cảm lạnh chuẩn khoa học” cho các ba mẹ thông thái. Nếu chăm sóc đúng cách ba mẹ có thể yên tâm bé sẽ khỏi sau vài ngày.
thucuc
1,146
Tại sao lại bị thai ngoài tử cung? Tại sao lại bị thai ngoài tử cung? Thai ngoài tử cung có nguy hiểm không? Đó là những băn khoăn được nhiều người đặt ra. Thai ngoài tử cung là hiện tượng trứng được thụ tinh nhưng làm tổ ở ngoài buồng tử cung và sẽ gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí sẽ đe dọa đến tính mạng người mẹ nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. 1. Tại sao lại bị thai ngoài tử cung? Thông thường, trứng sau khi thụ tinh ở một phần ba ngoài của vòi trứng thì di chuyển vào buồng tử cung và làm tổ ở đó. Quá trình thai phát triển, buồng tử cung cũng phát triển để đủ chứa thai, bánh nhau và nước ối ở trong đó (ở thời kỳ thai đủ tháng, các sợi cơ tử cung đã phát triển, tăng chiều dài tới 40 lần so với khi không có thai). Nhưng vì một lý do nào đó, trứng sau khi được thụ tinh lại không di chuyển đến buồng tử cung để làm tổ mà lại dừng lại ở một nơi nào đó ngoài buồng tử cung (ở vòi trứng, ở buồng trứng hay trong ổ bụng…) và gây hiện tượng thai ngoài tử cung. Thai ngoài tử cung là hiện tượng trứng được thụ tinh nhưng làm tổ ở ngoài buồng tử cung, gây hậu quả nghiêm trọng Trong khi các sợi cơ tử cung có thể dài ra tới 40 lần để đáp ứng tình trạng mang thai của buồng tử cung thì buồng trứng và vòi trứng lại không lớn lên được. Vòi trứng dài khoảng 10cm, trong lòng vòi có chỗ hẹp dưới 1mm, khi trứng làm tổ ở đó và lớn lên sẽ làm vỡ vòi trứng gây chảy máu vào ổ bụng, đe dọa tính mạng người mẹ (khi trứng làm tổ ở buồng trứng cũng gây tình trạng như vậy). 2. Nguyên nhân dẫn đến thai ngoài tử cung Viêm nhiễm đường sinh dục, dị dạng đường sinh dục, các khối u buồng trứng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc thai ngoài tử cung ở chị em phụ nữ. Thai ngoài tử cung là do nhiều nguyên nhân gây ra nên người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán sớm Khi âm đạo và buồng tử cung bị viêm nhiễm (có thể do bệnh lây truyền qua đường tình dục, do thực hiện các thủ thuật như nạo hút thai không đúng quy cách, bơm hơi, bơm kháng sinh vào buồng tử cung…), vòi trứng cũng bị viêm làm tổn thương lớp niêm mạc và làm hẹp lòng vòi trứng lại và trứng sẽ khó khăn khi di chuyển về buồng tử cung, hoặc do rối loạn nhu động của vòi trứng nên trứng không những không di chuyển về buồng tử cung mà lại rơi vào bề mặt buồng trứng hoặc rơi vào ổ bụng và làm tổ ở đó. Các khối u buồng trứng cũng có thể gây nên thai ngoài tử cung do khối u làm vòi trứng căng ra, hẹp lại và hạn chế nhu động nên trứng cũng khó di chuyển về buồng tử cung được. 3. Thai ngoài tử cung có nguy hiểm không? Thai ngoài tử cung rất nguy hiểm. Yếu tố nguy hiểm nhất của thai ngoài tử cung là có thể vỡ bất cứ lúc nào gây chảy máu ồ ạt vào ổ bụng dẫn tới tử vong do mất máu quá nhiều nếu không được phẫu thuật kịp thời. Để hạn chế nguy cơ mắc thai ngoài tử cung, chị em cần thực hiện nếp sống lành mạnh, chung thủy một vợ một chồng. Tránh sinh hoạt tình dục bừa bãi, tốt nhất là dùng bao cao su khi giao hợp nếu không muốn có thai. Nếu thử thai tại nhà cho kết quả dương tính, chị em nên nhờ bác sĩ kiểm tra vị trí khối thai để phát hiện và can thiệp sớm nếu có bất thường. Thai ngoài tử cung rất nguy hiểm do đó chị em cần trang bị cho mình những kiến thức cần thiết nhằm phòng ngừa hiệu quả nguy cơ mắc bệnh.
thucuc
714
Cách nhận biết 5 loại rau hay bị phun hóa chất Thời gian gần đây, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trở thành vấn đề nhức nhối, các thực phẩm không đảm bảo vệ sinh tràn lan trên thị trường vì thế việc nhận biết rau an toàn bằng cảm quan hết sức quan trọng. Thông thường trên các loại rau nhiễm thuốc trừ sâu, phân hóa học, thuốc kích thích… bạn có thể nhìn thấy những hạt bụi nhỏ, ngửi thấy mùi vị khác thường. Khi ăn nếu để ý có thể thấy rau có mùi vị lạ. Rau cải Nếu bó cải xanh, non, không dấu vết của sâu bọ và phần thân chắc mập, đều tăm tắp một cách bất thường, được cho là rau được bón nhiều phân đạm nitrat Đây là loại rau thu hút nhiều sâu bọ khi trồng trên đất. Vì vậy, người trồng thường tăng cường tưới thuốc trừ sâu, phân đạm trước khi thu hoạch. Điều này rất nguy hiểm vì khi đưa vào sử dụng, dư lượng phân bón, thuốc trừ sâu trong rau còn rất cao  vì không có đủ thời gian để phân hủy. Nếu bó cải xanh, non, không dấu vết của sâu bọ và phần thân chắc mập, đều tăm tắp một cách bất thường, được cho là rau được bón nhiều phân đạm nitrat. Bạn không nên sử dụng loại cải này, đặc biệt là để ăn sống. Mướp đắng Quả mướp đắng to, màu xanh đậm, mướt, thân phình nhưng sớ gân bóng loáng rất có thể là những quả bị lạm dụng hóa chất làm tươi. Khi mua, tốt nhất bạn nên tìm những quả mướp đắng nhỏ, dài, trên thân có nhiều gân nhỏ li ti. Quả mướp đắng to, màu xanh đậm, mướt, thân phình nhưng sớ gân bóng loáng rất có thể là những quả bị lạm dụng hóa chất làm tươi. Đậu cô-ve Những quả đậu cô-ve bóng, ít lông tơ, dài, đốt nào rõ đốt đó là kết quả của việc người trồng lạm dụng phân bón lá. Những quả đậu cô-ve bóng, ít lông tơ, dài, đốt nào rõ đốt đó là kết quả của việc người trồng lạm dụng phân bón lá. Nếu tất cả số đậu được bày bán đều không có vết sâu bọ, rất có khả năng đậu đã bị phun thuốc trừ sâu trước khi đưa ra tiêu thụ. Giá đỗ Cọng giá tròn lẳn, thân trắng phau, ít rễ có thể là những cọng giá sản xuất sử dụng các loại hóa chất kích thích độc hại. Khi hạt đỗ nảy mầm, rất có thể người sản xuất đã dùng phân bón lá trộn với thuốc trừ sâu có pha loãng, tưới lên mầm giá rồi ủ kín lại. Loại thuốc này giúp giá đỗ nảy mầm và phát triển nhanh chóng. Khi xào giá đỗ này sẽ tiết ra thứ nước đục ngầu. Rau cần nước Nếu bị phun quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón, thân rau cần sẽ to, ngó trắng bất thường. Nếu bị phun quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón, thân rau sẽ to, ngó trắng bất thường. Nếu để một ngày không nhúng nước, rau sẽ khô héo, thân tóp lại. Lưu ý: Khi chế biến các loại rau có bẹ như cải, cải thảo, cải bắp… bạn nên cắt bỏ phần gốc, tách rời từng lá, nhặt bỏ lá sâu. Sau đó, bạn ngâm vào nước muối loãng hoặc nước hòa thuốc tím loãng khoảng 15 phút rồi rửa kỹ từng lá dưới vòi nước vài lần trước khi đưa vào chế biến tiếp. Phương pháp này đơn giản nhưng có thể làm sạch phần lớn thuốc trừ sâu, phân bón bám trên rau, đặc biệt là ở các kẽ lá. Không những thế, nó còn giúp làm sạch được trứng giun, sán và các chất bẩn bám trên rau.
thucuc
651
Có nên sử dụng thuốc điều hòa kinh nguyệt hay không? Rối loạn kinh nguyệt là một trong những nguyên nhân khiến chị em phụ nữ gặp khó khăn trong việc thụ thai. Vậy phải làm sao để giải quyết vấn đề này, thuốc điều hòa kinh nguyệt có phải biện pháp tối ưu không? Mời bạn cùng tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Rối loạn kinh nguyệt là gì? Một chu kỳ kinh được cho là bình thường khi vòng kinh kéo dài từ 28 đến 32 ngày, kinh nguyệt kéo dài từ 3 đến 5 ngày và lượng kinh mỗi chu kỳ khoảng 50 đến 80ml. Rối loạn kinh nguyệt là khi chị em xuất hiện tình trạng lượng kinh ít, vô kinh, rong kinh, đau bụng kinh, vòng kinh quá ngắn hoặc quá dài, quan sát bằng mắt thường có thể thấy hiện tượng huyết đóng thành khối, hạt. Hiện tượng rối loạn kinh nguyệt có thể gây ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt và sức khỏe sinh sản của chị em. Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng rối loạn kinh nguyệt: Mất cân bằng nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì và trước giai đoạn mãn kinh: Ở những giai đoạn này, cơ thể có những thay đổi lớn về nội tiết tố, dẫn tới tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Tuy nhiên, tình trạng này chỉ kéo dài khoảng 1 đến 2 năm. Do chế độ ăn uống: Nếu phụ nữ không được bổ sung dinh dưỡng đầy đầy đủ như thiếu khoáng chất, thiếu vitamin, hoặc bổ sung quá nhiều, không hợp lý sẽ ảnh hưởng đến quá trình tiết estrogen của cơ thể. Phụ nữ có thể gặp phải tình trạng kinh nguyệt ra ít, hoặc thậm chí mất kinh. Thường xuyên căng thẳng: Những trường hợp gặp nhiều áp lực trong công việc và học tập, hoặc thường xuyên lo lắng có thể dẫn tới rối loạn kinh như chậm kinh. Rối loạn kinh nguyệt do bệnh lý: Một số bệnh lý như buồng trứng đa nang, một số bệnh rối loạn tuyến giáp khiến mất cân bằng nội tiết cũng sẽ gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Bên cạnh đó, các nguyên nhân khác như sử dụng thuốc nội tiết không đúng cách, mắc bệnh phụ khoa,… cũng dẫn tới kinh nguyệt bị rối loạn. 2. Có nên sử dụng thuốc điều hòa kinh nguyệt không? Rối loạn kinh nguyệt có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân vì thế biện pháp khắc phục vấn đề này cũng phụ thuộc vào từng trường hợp riêng biệt. Một số cách điều hòa có thể kể đến như liệu pháp tự nhiên, thuốc điều hòa kinh nguyệt hoặc chỉ đơn giản là thay đổi chế độ ăn. 2.1. Điều hòa kinh nguyệt bằng cách tự nhiên Áp dụng chế độ ăn khoa học: Chị em có thể cải thiện tình trạng rối loạn kinh bằng cách ăn nhiều trái cây, rau quả để bổ sung vitamin, đồng thời hạn chế dùng các chất kích thích như các loại rượu bia,… Nghỉ ngơi hợp lý và thường xuyên vận động như đi bộ, tập yoga. Bên cạnh đó, chị em không nên làm việc quá sức để giảm áp lực, căng thẳng trong cuộc sống. Chị em cần vệ sinh sạch sẽ vùng kín hàng ngày, đặc biệt là trong giai đoạn kinh nguyệt hoặc sau khi quan hệ. Tuy nhiên cần lưu ý, không được sử dụng những chất có tính tẩy rửa cao và không được lạm dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ. Điều này có thể dẫn tới mất cân bằng môi trường âm đạo, từ đó khiến vi khuẩn có cơ hội phát triển và gây bệnh. Trong trường hợp, tình trạng rối loạn kéo dài và ở mức độ nghiêm trọng thì bạn cần đi khám phụ khoa càng sớm càng tốt. Các chuyên gia sẽ giúp bạn hiểu rõ về tình trạng bệnh lý của mình và đưa ra những phương pháp giúp bạn cải thiện hiệu quả. 2.2. Điều hòa kinh nguyệt bằng tân dược Hiện nay, thuốc điều hòa kinh nguyệt là một trong những giải pháp được nhiều trị em lựa chọn. Một trong số đó là: - Thuốc chứa metformin. - Thuốc kết hợp estrogen cùng với progesterone gồm estrogen, progestatif Những loại thuốc này có tác dụng cân bằng nội tiết, giúp chị em cải thiện vấn đề rối loạn kinh nguyệt, như giảm Đau bụng kinh, rong kinh, kinh đều đặn và lượng kinh ổn định. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, mỗi loại thuốc này đều có những tác dụng phụ nhất định nên khi sử dụng chị em cần chú ý: Tuyệt đối không tự ý mua thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ để phòng trường hợp dùng sai liều lượng hoặc gặp phải những dị ứng với thành phần của thuốc. Tuân thủ theo những chỉ định của bác sĩ về liều lượng và cách sử dụng thuốc, không tự ý mua thêm thuốc hoặc tái sử dụng đơn thuốc cũ. Trong trường hợp gặp phải những tác dụng phụ của thuốc, chẳng hạn như buồn nôn, mệt mỏi, chán ăn, đau đầu, viêm nhiễm âm đạo,… nên liên hệ ngay tới bác sĩ điều trị để được tư vấn, hướng dẫn kịp thời. Thuốc điều hòa kinh nguyệt có hiệu quả cao nhưng chị em không nên lạm dụng. Hành động này có thể dẫn tới những nguy hại khôn lường đối với sức khỏe. Theo các chuyên gia về sức khỏe sinh sản, lạm dụng thuốc có thể dẫn tới những vấn đề sức khỏe như rối loạn nội tiết tố, teo buồng trứng, rong kinh, thậm chí vô sinh. Một số trường hợp không dùng đúng cách có thể bị rối loạn di chuyển trứng hoặc mang thai ngoài tử cung. Nếu không kịp thời phát hiện có thể ảnh hưởng đến tính mạng của mẹ. Trong trường hợp ngưng sử dụng thuốc hoặc có ý định mang thai, chị em nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được có sự tư vấn kỹ càng, đảm bảo an toàn trong quá trình mang thai. Đối với những trường hợp mắc một số loại bệnh như viêm gan, huyết áp cao, bệnh tim mạch hoặc nghi ngờ ung thư, nghi ngờ mang thai, đang cho con bú, mắc chứng đau nửa đầu,… thì không nên sử dụng các loại thuốc điều hòa kinh nguyệt.
medlatec
1,070
Bà bầu đau răng có uống thuốc được không? Các bệnh lý về răng miệng như đau răng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho thai nhi như sinh nhẹ cân, sinh non, tiền sản giật... Vì vậy, bà bầu đau răng có uống thuốc được không để cải thiện tình trạng này là các câu hỏi được quan tâm nhiều. Bài viết dưới đây sẽ giúp mẹ bầu tìm hiểu phương pháp điều trị và phòng chống đau răng cũng như các bệnh lý về răng miệng. 1. Nguyên nhân đau răng ở phụ nữ có thai Hiểu rõ được nguyên nhân đau răng sẽ giúp phụ nữ mang thai có biện pháp xử lý, phòng ngừa bệnh lý hiệu quả cũng như trả lời được câu hỏi “Bà bầu đau răng sâu phải làm sao?”.Theo đó, nồng độ hormone nội tiết tố tăng lên trong thai kỳ cùng với sự thay đổi các thói quen sinh hoạt hàng ngày là một trong những nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý về răng miệng ở phụ nữ mang thai như viêm nướu, viêm lợi, viêm nha chu... Các yếu tố cụ thể bao gồm:Sự thay đổi p. H trong khoang miệng làm giảm khả năng bảo vệ răng miệng và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan;Mẹ bầu ăn nhiều bữa và lượng thức ăn mỗi bữa ít làm khoang miệng luôn tồn tại axit, dẫn đến sâu răng;Nồng độ hormone nội tiết tố tăng cao trong thời gian thai kỳ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng;Trong thời gian mang thai, nước bọt trong khoang miệng bị thay đổi tính chất làm cho mẹ bầu luôn cảm thấy bị dính miệng và tạo môi trường tốt cho vi khuẩn hoạt động, phát triển. 2. Đau răng ảnh hưởng như thế nào đối với bà bầu và thai nhi Đau răng và các bệnh lý về răng miệng gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi như sau:Tăng nguy cơ sinh non: Kết quả các nghiên cứu chỉ ra rằng các bệnh lý đau răng, viêm lợi, viêm nha chu làm tăng nguy cơ sinh non, sinh nhẹ cân và tiền sản giật lên gấp 2 – 3 lần so với bình thường.Nguyên nhân được giải thích là vi khuẩn gây bệnh di chuyển từ khoang miệng vào nhau thai làm tăng nồng độ sinh lý trong dịch ối, dẫn đến chuyển dạ sinh non, sinh nhẹ cân. Hậu quả của tình trạng tiền sản giật, sinh non hay sinh nhẹ cân là làm tăng nguy cơ tử vong và mắc các bệnh lý ở trẻ như nhận thức kém, bệnh bại não, khả năng nhìn kém...Một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng trẻ sinh non, sinh nhẹ cân dễ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, tăng động/tự kỷ, khả năng hòa nhập với cộng đồng thấp...Tăng nguy cơ sâu răng cho trẻ từ khi còn nhỏ: Mẹ bị sâu răng có thể truyền vi khuẩn sâu răng cho trẻ qua đường hôn miệng hay bón thức ăn. Vi khuẩn gây sâu răng sẽ phát triển và gây bệnh cho trẻ ngay khi răng mới mọc. Bà bầu đau răng có uống thuốc được không cần thận trọng khi dùng thuốc 3. Bà bầu đau răng có uống thuốc được không? Bệnh lý răng miệng xảy ra nhiều ở phụ nữ mang thai, vì vậy một vấn đề được đặt ra là bà bầu đau răng uống thuốc gì? Theo đó, việc sử dụng thuốc điều trị ở phụ nữ đang mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Hầu hết các biện pháp phổ biến như làm sạch răng miệng là an toàn cho cả mẹ và thai nhi.Phần lớn các thuốc điều trị đều được cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng ở phụ nữ mang thai. Các loại thuốc kháng sinh hiệu quả trong điều trị đau răng như tetracylin, doxycylin, metronidazole... được chống chỉ định sử dụng ở phụ nữ mang thai. Thuốc giảm đau sử dụng được trong các cơn đau răng ở phụ nữ mang thai là paracetamol. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong điều trị đau răng và các bệnh lý về răng miệng ở bà bầu cần có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc khi chưa được sự đồng ý từ bác sĩ.Một số phương pháp giúp bà bầu giảm các cơn đau răng không dùng thuốc có thể kể đến như sau:Nha đam: Loại thực vật có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và làm giảm sự phát triển của vi khuẩn, giảm sưng nướu gặp ở phụ nữ có thai. Mẹ bầu có thể sử dụng phần gel nha đam bôi lên vị trí đau và massage trong vòng vài phút sẽ giúp giảm cơn đau răng;Sữa: Thực phẩm này chứa nhiều canxi và vitamin K nên rất có lợi đối với sức khỏe của nướu. Vì vậy, mẹ bầu nên uống sữa khoảng 2 lần mỗi ngày sẽ giúp giảm viêm và chảy máu nướu. Tuy nhiên, mẹ bầu cũng cần duy trì thói quen đánh răng 2 lần/ngày vì sữa có xu hướng làm tăng nguy cơ hình thành mảng bám;Nước ép lựu: Phương pháp giúp phòng ngừa, chống lại nguy cơ nhiễm khuẩn răng miệng và sự tích tụ mảng bám. Mẹ bầu nên uống nước ép không đường trong trường hợp đau răng miệng;Tỏi: Sử dụng tỏi áp trực tiếp vào khu vực răng đau sẽ giúp giảm cơn đau một cách đáng kể, vì trong thành phần của tỏi chứa allicin – một loại kháng sinh tự nhiên, giúp tiêu diệt vi khuẩn xung quanh khu vực bị viêm nhiễm mà không gây tác dụng phụ. 4. Biện pháp bảo vệ sức khỏe răng miệng trong thời gian mang thai Bên cạnh câu hỏi bà bầu đau răng uống thuốc được không? thì làm sao để bảo vệ sức khỏe răng miệng trong thời gian mang thai cũng là vấn đề được nhiều mẹ bầu quan tâm. Theo đó, một số biện pháp giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng cho mẹ bầu có thể kể đến như sau:4.1. Kiểm tra răng miệng định kỳ trong thời gian mang thai. Mẹ bầu cần khám và kiểm tra răng miệng định kỳ trong thai kỳ để bảo vệ và phát hiện sớm các bệnh lý răng miệng có thể xảy ra. Việc phát hiện sớm sẽ có phương pháp điều trị phù hợp và đem lại hiệu quả điều trị cao; Bà bầu đau răng uống thuốc gì nên thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa 4.2. Xây dựng và duy trì thói quen chăm sóc răng miệng mỗi ngày. Phụ nữ mang thai cần duy trì thói quen chăm sóc răng miệng như đánh răng 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa, súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn để giúp bảo vệ răng miệng khỏi các vi khuẩn gây bệnh. Mẹ bầu cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại nước súc miệng sát khuẩn nào;4.3. Chế độ dinh dưỡng giúp trẻ có hàm răng khỏe mạnh. Các chất khoáng như canxi, phospho... đóng vai trò quan trọng đối với việc hình thành răng cho bé nên mẹ bầu cần bổ sung các loại thức ăn chứa nhiều chất khoáng trên như tôm, cua, sữa, hoa quả, vừng...4.4. Theo dõi các triệu chứng răng miệng bất thường. Tình trạng viêm nướu do thai nghén với các triệu chứng sưng đỏ nướu, đau rát thường xảy ra từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 8 của thai kỳ, đôi khi có thể kéo dài đến nhiều tháng sau khi sinh.
vinmec
1,314
Siêu âm ổ bụng có cần nhịn ăn, nhịn tiểu không? Siêu âm ổ bụng là phương pháp thăm khám bệnh tổng quát được sử dụng rất phổ biến hiện nay. Thế nhưng, không phải bệnh nhân nào cũng hiểu rõ vai trò của siêu âm ổ bụng trong phát hiện, chẩn đoán bệnh cũng như các thắc mắc liên quan như: đối tượng thực hiện, ăn uống và sinh hoạt trước siêu âm,… 1. Lợi ích to lớn của siêu âm ổ bụng Có thể nói, siêu âm nói chung và siêu âm ổ bụng nói riêng là phương pháp thăm khám bệnh vô cùng quan trọng hiện nay. Siêu âm sử dụng sóng âm an toàn với người bệnh, kết quả thu được nhanh chóng theo thời gian thực, rất có lợi cho việc thăm khám, chẩn đoán. Siêu âm ổ bụng giúp bác sỹ quan sát các cơ quan nội tạng bên trong vùng bụng của bệnh nhân, có thể phát hiện ra những bất thường bệnh lý. Siêu âm ổ bụng thường là kỹ thuật nằm trong danh mục kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc được chỉ định khi bác sỹ nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh ở các cơ quan khu vực này. Cụ thể siêu âm ổ bụng có thể phát hiện và chẩn đoán các bệnh: - Bệnh lý về gan: Xơ gan, viêm gan, gan nhiễm mỡ, các loại u gan lành tính và ác tính, áp xe gan,… - Bất thường của hệ sinh dục tại các cơ quan: u nang buồng trứng, u xơ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt, ứ mủ vòi trứng, ung thư buồng trứng, viêm tiền liệt tuyến,... - Bất thường của hệ tiêu hóa như: Lồng ruột, các khối u tiêu hóa, viêm ruột thừa, viêm ruột non, xoắn ruột,… - Bất thường của đường mật: u đường mật, sỏi mật, viêm túi mật, polyp túi mật, dị dạng đường mật,… - Bất thường của tuyến tụy: Chấn thương, sỏi, viêm tụy cấp tính, viêm tụy mạn tính, bất thường tụy bẩm sinh, các loại u tụy,… - Bất thường của hệ tiết niệu: Chấn thương, u đường bài xuất, tắc nghẽn, dị dạng, tắc nghẽn đường bài xuất như sỏi niệu quản, viêm bàng quang, viêm thận, ung thư thận, ung thư bàng quang, sỏi bàng quang, sỏi thận,… - Bệnh lý lách: áp xe lách, lympho lách, lách to, các u lách,… - Các bệnh lý sau phúc mạc: xơ hóa sau phúc mạc, u sau phúc mạc. Như vậy, siêu âm ổ bụng giúp phát hiện rất nhiều bệnh lý ở các cơ quan nội tạng vùng bụng nên được khuyến cáo, mỗi người nên thực hiện để thăm khám bệnh ít nhất 6 tháng - 1 năm/lần. 2. Đối tượng thực hiện siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng không có chống chỉ định cho đối tượng nào, nên nếu bạn có nhu cầu thì hoàn toàn có thể thực hiện kiểm tra. Đối tượng thực hiện bao gồm cả nam và nữ, những người nghi mắc các bệnh liên quan khi có dấu hiệu của bệnh. Siêu âm ổ bụng sẽ kiểm tra mọi bộ phận như: Mật, gan, hệ sinh dục nữ - nam, hệ tiết niệu,… Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sỹ có thể chỉ định siêu âm ổ bụng khi thực hiện kỹ thuật nhỏ ở khu vực này. Hình ảnh liên tục mà siêu âm đem lại giúp thao tác chính xác, đúng vị trí hơn. Người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm vì siêu âm ổ bụng hoàn toàn không gây hại tới sức khỏe của đối tượng thực hiện. Từ trước đến nay chưa ghi nhận tình trạng ảnh hưởng nào của siêu âm ổ bụng đến sức khỏe, bệnh lý người thực hiện. Hầu hết các đối tượng, từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi đều có thể siêu âm ổ bụng. Tuy nhiên, trong trường hợp người bệnh không thể nằm yên trong quá trình siêu âm, hoặc đang bị nhiễm trùng da - mô mềm khu vực ổ bụng thì nên hạn chế. Hãy thông báo cho bác sỹ nếu gặp bất cứ vấn đề nào để được tư vấn, giải quyết. 3. Siêu âm ổ bụng có cần nhịn ăn, nhịn tiểu không? Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả siêu âm ổ bụng, hoặc khả năng thăm khám bệnh như: Bệnh nhân bị béo phì, có thức ăn trong dạ dày, có khí ở đường ruột,… Vì thế, để quá trình siêu âm ổ bụng diễn ra nhanh chóng, đem lại kết quả chính xác, bệnh nhân cần lưu ý một số điều sau trước khi siêu âm: Nhịn ăn từ 6 - 8 giờ trước khi kiểm tra Thức ăn trong dạ dày khiến siêu âm ổ bụng không thể thấy hết được hình ảnh cấu trúc toàn bộ của dạ dày. Bác sỹ có thể yêu cầu thực hiện siêu âm lại sau đó một vài giờ để chúng được tiêu hóa hết. Bác sỹ thường khuyên bệnh nhân trước khi siêu âm ổ bụng cần nhịn ăn từ 6 - 8 giờ trước khi kiểm tra, nếu cần đánh giá bệnh lý về túi mật, đường mật. Điều này khó thực hiện nếu bạn khám vào buổi chiều, nên đi siêu âm vào buổi sáng khi chưa ăn sáng, bởi trước đó bạn đã ngủ ít nhất 6 giờ rồi. Nhịn tiểu trước khi siêu âm Việc nhịn tiểu khi siêu âm sẽ làm căng bọng đái, như vậy bác sỹ có thể siêu âm và đánh giá kết quả chính xác cấu trúc trong của bọng đái, dạ con, tuyến tiền liềt,… Do đó, bạn có thể để mình ở trạng thái buồn tiểu nhưng không đi tiểu sau khi uống nhiều nước. Nhưng không nên nhịn tiểu quá mức ngay trước khi khám, giảm độ chính xác của hình ảnh siêu âm. Riêng với những trường hợp cấp cứu thì bệnh nhân sẽ được siêu âm ổ bụng ngay, không cần nhịn ăn hay nhịn tiểu. Kết quả đánh giá kịp thời sẽ giúp xử lý bệnh nhanh chóng. Bác sỹ có thể yêu cầu bạn siêu âm ổ bụng lại nếu cần sau đó, để đánh giá chính xác và đầy đủ hơn tình trạng bệnh.
medlatec
1,046
Men gan cao có nguy hiểm không? Tăng men gan là tình trạng men gan tăng cao hơn so với trị số bình thường. Thực tế, men gan cao thường do các nguyên nhân bệnh lý, cũng có một số trường hợp do lối sống, chế độ ăn uống không lành mạnh làm gan tổn thương. Vậy tăng men gan chưa rõ nguyên nhân có nguy hiểm không? Men gan là một enzym bình thường nằm trong tế bào gan, tham gia vào các quá trình chuyển hoá trong cơ thể, trên lâm sàng thường đánh giá 3 giá trị men gan là AST, ALT và GGT. Thông thường giá trị này thường <40UI/ml, khi những giá trị này tăng cao hơn mức bình thường là biểu hiện có tình trạng tổn thương tế bào gan trong cơ thể. Tăng men gan là hiện tượng ngày càng thường gặp hiện nay, có thể vô tình gặp ở trên những người hoàn toàn khỏe mạnh do sự phổ biến của các xét nghiệm máu. Vâỵ men gan cao có nguy hiểm không? Căn nguyên gây tăng men gan rất đa dạng và cần nhiều thăm dò chuyên sâu để tìm ra đúng nguyên nhân gây bệnh và có kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp. Bệnh nhân được phát hiện tăng men gan dựa trên kết quả xét nghiệm Khi một bệnh nhân được phát hiện tăng men gan dựa trên kết quả xét nghiệm, cần thực hiện các đánh giá chuyên sâu hơn để xác định rõ căn nguyên gây tình trạng viêm gan. Những nguyên nhân gây tăng men gan thường gặp là các nguyên nhân nhiễm trùng như nhiễm các loại virus viêm gan (A, B, C, D, E...), nhiễm sốt rét, sởi, sốt xuất huyết Dengue..., các bệnh lý đường mật, đái tháo đường, béo phì, Ngoài ra có thể gặp các tổn thương gan do ngộ độc (do các loại thuốc, rượu hay một số loại chất hoá học...). Hiện nay mới chỉ một phần nhỏ nguyên nhân gây tăng men gan được phát hiện, còn rất nhiều căn nguyên khác liên quan đến các yếu tố di truyền hoặc tự miễn dịch chưa được tìm hiểu rõ.Biểu hiện của tình trạng tăng men gan đôi khi mờ nhạt và không rõ ràng, đa phần bệnh nhân tăng men gan nhẹ thường không có triệu chứng cụ thể, đôi khi gặp tình trạng mệt mỏi thoáng qua hoặc đau tức nhẹ hạ sườn phải. Các bệnh nhân có tình trạng tăng men gan cấp tính nặng (men gan thường >1000UI) thường có biểu hiện mệt mỏi rõ rệt hơn kèm các triệu chứng của tình trạng suy gan cấp như vàng da, chảy máu, rối loạn ý thức...Bên cạnh các liệu pháp điều trị hỗ trợ, nâng đỡ chức năng gan và nghỉ ngơi hợp lý thì việc điều trị tình trạng tăng men gan cần tập trung nhiều vào việc thăm dò tìm nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng này. Khi tìm được căn nguyên chính xác, việc điều trị tăng men gan có thể đạt được hiệu quả tốt hơn.Để phòng ngừa tăng men gan, cần chủ động phòng bệnh một cách khoa học, cần có biện pháp ăn uống vệ sinh, đủ chất dinh dưỡng, tránh uống rượu bia, nghỉ ngơi hợp lý, thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ và sử dụng thuốc đúng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.Nếu như trước đây, mọi người thường chỉ gặp bác sĩ khi bị bệnh thì ngày nay, việc chăm sóc, khám sức khỏe tổng quát định kỳ, phòng ngừa bệnh tật một cách chủ động đang trở nên phổ biến. Điều này là nhờ vào trình độ học thức, chất lượng cuộc sống đã được nâng cao hơn và mọi người đã được trao quyền tiếp cận chủ động về sức khỏe của chính mình. Đồng thời, việc khám bệnh định kỳ và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng đôi khi sẽ giúp phát hiện ra bất thường mà chính bản thân chưa nhận thấy được. Từ đó, mọi người sẽ có chẩn đoán sớm, giúp điều trị bệnh sớm cũng như nhận được các lời khuyên y tế về một lối sống lành mạnh, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý thường gặp. Như vậy, với các dịch vụ y tế thăm khám và làm xét nghiệm định kỳ, mọi người sẽ có điều kiện, cơ hội để sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn. Khách hàng sẽ được bác sĩ trực tiếp khai thác tiền sử bệnh bản thân và gia đình, đo huyết áp, chỉ số khối cơ thể, khám sức khỏe, thực hiện các xét nghiệm sàng lọc cũng như các tư vấn trong từng tình huống.
vinmec
803
Có thể trị da dầu vĩnh viễn được không? Cách kiểm soát da dầu hiệu quả Da dầu là một trong những tình trạng da gây nhiều phiền toái, đặc biệt là với điều kiện thời tiết khí hậu tại Việt Nam. Nhiều người hiện nay tìm kiếm cách trị da dầu vĩnh viễn tại nhà nhằm đảm bảo an toàn nhưng vẫn mang lại hiệu quả tích cực. Bài viết dưới đây sẽ bật mí với bạn 5 cách kiểm soát da dầu tại nhà bằng những nguyên liệu tự nhiên, an toàn và lành tính với da. 1. Nguyên nhân và cách chăm sóc da dầu tại nhà Trước khi tìm hiểu có thể trị da dầu vĩnh viễn hay không thì bạn cần biết vì sao da lại có dầu nhờn và biện pháp chăm sóc da dầu đúng cách. Vì sao da tiết dầu nhờn? Da tiết dầu nhờn vì nhiều lý do: Da tiết dầu nhờn theo quy trình tự nhiên của cơ thể. Tuyến dầu dưới da sẽ sản xuất một loại dầu gọi là sebum. Dầu sebum có chức năng bảo vệ da khỏi vi khuẩn, giữ cho da ẩm mượt và giúp bảo vệ da khỏi mất nước. Yếu tố di truyền cũng góp phần quyết định sự tiết dầu nhờn của da. Hormone có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tiết dầu. Trong giai đoạn tuổi dậy thì, cơ thể thường sẽ tiết dầu nhờn nhiều hơn do thay đổi nội tiết tố ở cả nam và nữ. Nữ giới trong chu kỳ kinh nguyệt cũng có thể khiến da tăng tiết dầu nhờn. Môi trường và cách bạn chăm sóc da cũng có thể ảnh hưởng đến sự tiết dầu. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da không phù hợp, sử dụng mỹ phẩm chứa dầu hoặc các chất từ môi trường ô nhiễm có thể làm cho da tiết dầu nhiều hơn. Một số tình trạng sức khỏe như bệnh nội tiết, rối loạn hormone có thể dẫn đến những thay đổi về sản xuất dầu nhờn trên da. Tinh thần căng thẳng cũng có thể ảnh hưởng, gây rối loạn đến việc tiết dầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng stress có thể kích hoạt tuyến dầu nhờn tăng sản xuất dầu trên da. Cách chăm sóc da dầu hiệu quả Chăm sóc da dầu đúng cách có thể giúp kiểm soát dầu thừa, ngăn ngừa mụn, cải thiện tình trạng da hiệu quả. Dưới đây là một số cách chăm sóc da dầu:Sử dụng sản phẩm chăm sóc da phù hợp như sữa rửa mặt không chứa chất tạo bọt quá nhiều, toner chứa acid salicylic hoặc glycolic, kem dưỡng ẩm không chứa dầu, nhẹ nhàng và không gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Rửa mặt đúng cách: Có thể dùng nước ấm để rửa mặt hàng ngày và không quá 2 lần/ngày. Sử dụng mặt nạ đất sét: Mặt nạ đất sét có khả năng hút dầu cực kỳ tốt và làm sạch lỗ chân lông, mỗi tuần áp dụng từ 1 đến 2 lần. Tránh chạm tay vào mặt: Tránh chạm tay vào mặt thường xuyên bởi vì tay có thể chứa vi khuẩn và dầu, gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn. Sử dụng kem chống nắng: Dù là da dầu hay bất kỳ loại da nào thì cũng cần được bảo vệ khỏi tác động của tia UV. Do đó, chị em đừng quên bôi kem chống nắng nhé. Cân bằng dinh dưỡng và uống nhiều nước: Dinh dưỡng cân đối và uống nhiều nước giúp da khỏe mạnh từ bên trong và giảm tình trạng da dầu.2. Có thể trị da dầu vĩnh viễn hay không? Cách trị da dầu vĩnh viễn được rất nhiều người tìm kiếm hiện nay. Tuy nhiên, thực tế không có bất kỳ sản phẩm hay phương pháp nào có thể trị da dầu vĩnh viễn. Mặc dù vậy, bạn vẫn có thể áp dụng nhiều cách để kiểm soát tình trạng tăng tiết dầu trên da. Nếu bạn chưa biết làm cách nào thì có thể tham khảo 5 biện pháp kiểm soát và ức chế quá trình tiết dầu hiệu quả ngay tại nhà cực đơn giản dưới đây. Nha đam (lô hội)Lợi ích của nha đam cho da dầu bao gồm:Giúp kiểm soát lượng dầu dư thừa. Giảm vi khuẩn gây mụn. Làm dịu da và giảm viêm nhiễm. Cung cấp độ ẩm cho da mà không làm tăng dầu. Bạn có thể sử dụng nha đam để trị da dầu bằng cách gọt bỏ lớp vỏ sau đó dùng muỗng cạo phần lõi rồi đắp trực tiếp lên mặt trong khoảng 15 - 10 phút. Sau đó rửa lại bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Lặp lại quy trình này 2 - 3 lần mỗi tuần để có kết quả tốt hơn. Mật ong và chanh Kết hợp mật ong và chanh có thể là một cách hiệu quả để trị da dầu. Mật ong có khả năng làm dịu và cung cấp độ ẩm cho da, trong khi chanh chứa axit citric giúp kiểm soát dầu dư thừa và làm sáng da. Cách kết hợp giữa mật ong và chanh để trị da dầu nhờn như sau Trước tiên, sử dụng một trái chanh, vắt lấy nước vào một tô nhỏ. Cho thêm 1 - 2 muỗng cà phê mật ong và trộn đều hỗn hợp. Rửa sạch mặt bằng nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với da dầu. Thoa hỗn hợp chanh mật ong lên mặt và để trong khoảng 10 - 15 phút. Rửa mặt thật sạch với nước ấm và bôi một lớp kem dưỡng. Lặp lại quy trình này 1 - 2 lần mỗi tuần để có kết quả tốt hơn. Khoai tây và sữa chua không đường Bạn có thể trị da dầu bằng cách sử dụng khoai tây và sữa chua không đường. Hỗn hợp này không chỉ có tác dụng kiềm dầu hiệu quả mà còn giúp làm sáng, căng mịn đầy sức sống. Khoai tây sau khi gọt vỏ, cắt mỏng, bạn có thể hấp hoặc luộc sau đó cho vào tô để nguội và nghiền thành bột. Thêm sữa chua vào bột khoai tây và khuấy đều cho đến khi bạn có một hỗn hợp đồng nhất. Trước khi áp dụng lên da, hãy rửa sạch mặt bằng nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với da dầu. Thoa hỗn hợp khoai tây và sữa chua lên khuôn mặt và cổ, tránh vùng mắt, chờ khoảng 15 - 20 phút. Rửa sạch mặt bằng nước ấm và bôi kem dưỡng Cà chua Cà chua có chứa hàm lượng vitamin C và các acid tự nhiên như lycopene và acid salicylic giúp tái tạo, làm dịu và kiểm soát da dầu. Bạn có thể sử dụng cà chua để giảm quá trình sản xuất dầu nhờn trên da bằng cách cắt nhỏ thành từng lát mỏng và đắp lên da trong thời gian từ 15 - 20 phút. Áp dụng phương pháp này đều đặn sẽ giúp làn da bạn trở nên mịn màng, khô thoáng và luôn tươi trẻ. Dưa chuột Dưa chuột là một thành phần tự nhiên tốt cho việc trị da dầu. Nó giúp làm mát và làm dịu da, cung cấp độ ẩm và giúp kiểm soát sự sản xuất dầu da. Rửa sạch dưa chuột và cắt thành từng lát mỏng sau đó đắp lên da và để trong khoảng thời gian từ 15 - 20 phút. Đây là lúc dưa chuột sẽ giúp kiểm soát dầu dư thừa và làm mát da. Sau đó rửa sạch mặt bằng nước ấm. Lưu ý, một số trường hợp có thể bị kích ứng dù với nguyên liệu tự nhiên. Vì vậy, trước khi sử dụng lên da mặt, chị em nên thử nghiệm trước ở trên da tay. Nếu tình trạng da dầu của bạn không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể và đề xuất liệu pháp điều trị phù hợp hơn.
medlatec
1,354
Công dụng thuốc LadyVagi Thuốc Lady. Vagi thuộc nhóm thuốc phụ khoa, là dạng thuốc kê đơn cần có sự chỉ định và kê đơn từ bác sĩ. Thuốc Lady. Vagi được chỉ định sử dụng trong trường hợp mắc các vấn đề về viêm âm đạo như nhiễm candida âm đạo, viêm âm đạo. 1. Thuốc Lady. Vagi là thuốc gì? Thuốc Lady. Vagi là thuốc đặc trị nhiễm nấm âm đạo, với các hoạt chất mang tác dụng kháng khuẩn như Neomycin sulfat, Nystatin hay Polymyxin B sulfat. Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nang mềm, với quy cách đóng gói 2 vỉ một hộp, mỗi vỉ 6 viên.Thuốc Lady. Vagi được tạo thành từ các dược chất như Neomycin sulfat 35000 IU ~ 24 mg, Nystatin 10000 IU ~ 68 mg, Polymycin B sulfat 35000 IU ~ 24 mg cùng các tá dược khác vừa đủ một viên nang mềm. Các dược chất có trong thuốc đều có dược tính giúp kháng khuẩn và điều trị nấm. 2. Thuốc Lady. Vagi có tác dụng gì? Thuốc Lady. Vagi có tác dụng gì? Thuốc Lady. Vagi có 3 hoạt chất chính là Neomycin, Nystatin và Polymycin B sulfat. Khi được đặt vào môi trường âm đạo, thuốc nhanh chóng hòa tan nhờ độ ẩm âm đạo, từ đó lên kết với các phospholipid trong tế bào nấm và vùng viêm nhiễm. Neomycin tan và khuếch tán mạnh trong dịch ngoại bào, bao gồm chất nhầy trong âm đạo.Thuốc Lady. Vagi được sử dụng trong các trường hợp sau:Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn âm đạo, viêm nhiễm âm đạo. Bệnh nhân bị huyết trắng do nhiễm nấm Candida âm đạo. Bệnh nhân nhiễm trùng và viêm âm đạo do nhiễm khẩn các vi khuẩn nhạy cảm. Bệnh nhân viêm âm đạo không đặc hiệu: một dạng viêm do các vi khuẩn thông thường ở mức nhẹ. 3. Cách sử dụng của Lady. Vagi 3.1. Cách sử dụng Lady. Vagi. Thuốc Lady. Vagi là viên nang mềm, được dùng để đặt âm đạo. Đây là thuốc phụ khoa, tuyệt đối không uống. Bệnh nhân đặt thuốc vào sâu nhất trong âm đạo, đặt thuốc với tư thế nằm ngửa, banh hai gối. Nên đặt thuốc vào âm đạo trong khoảng thời gian trước khi đi ngủ.Thời gian điều trị bằng thuốc Lady. Vagi là dưới 12 ngày, nên tiến hành điều trị dứt trước thời kỳ kinh nguyệt. Lưu ý không sử dụng các chất thụt rửa, các sản phẩm đi vào đường âm đạo bao gồm các dạng băng vệ sinh: tampon, cốc nguyệt san,...Tránh quan hệ tình dục khi bị viêm nhiễm âm đạo và trong khoảng thời gian dùng thuốc Lady. Vagi.3.2. Liều dùng thuốc Lady. Vagi. Liều tham khảo khi dùng thuốc Lady. Vagi được khuyến cáo như sau:Đối với người lớn: Sử dụng 1 viên mỗi tối, dùng trong 6 ngày liên tiếpĐối với bệnh nhân nhiễm khuẩn mãn tính hoặc có các triệu chứng trầm trọng, có thể cân nhắc đặt từ 1 tới 2 viên một ngày, sử dụng từ 6 tới 12 ngày vào buổi sáng và tối.Đối với trẻ em: Không nên sử dụng thuốc với trẻ em dưới 16 tuổi3.3. Xử lý khi quá liều. Quá liều: Hiện nay, chưa có triệu chứng độc tính nghiêm trọng và báo cáo ghi nhận về những tác dụng phụ không mong muốn gặp phải khi sử dụng quá liều thuốc đặt âm đạo Lady. Vagi.Xử lý: Trong trường hợp mắc phải những triệu chứng nghiêm trọng, hãy theo dõi và điều trị triệu chứng kịp thời.3.4. Chống chỉ định thuốc Lady. Vagi. Chống chỉ định thuốc Lady. Vagi trong những trường hợp sau đây:Bệnh nhân bị quá mẫn cảm với các thành phần kháng sinh có trong thuốc Lady. Vagi hay với bất kỳ thành phần nào khác.Chống chỉ định sử dụng Lady. Vagi cho trẻ em dưới 16 tuổi.Thận trọng sử dụng cho phụ nữ đang trong thời kỳ có thai và đang cho con bú. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Lady. Vagi Thận trọng khi sử dụng thuốc Lady. Vagi trong những trường hợp sau đây:Khi điều trị các bệnh viêm nhiễm âm đạo, để tránh lây nhiễm chéo ra những người xung quanh, hãy sử dụng khăn riêng và đồ vệ sinh riêng biệt.Sử dụng quần lót cotton để ngăn ngừa lây nhiễm. Không thụt rửa hay dùng các sản phẩm đi vào âm đạo. Không ngưng điều trị trong chu kỳ kinh nguyệt.Không dùng trong thời gian dài, do lạm dụng thành phần kháng sinh có thể làm mất sức đề kháng và tạo ra nguy cơ bội nhiễm các viêm nhiễm đã gặp phải.Tác dụng phụ của Lady. Vagi. Khi sử dụng thuốc Lady. Vagi, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn lên các cơ quan sau:Nguy cơ xảy ra eczema dị ứng, đặc biệt khi lạm dụng và dùng thuốc lâu dài.Tạo ra độc tính lên thận, vì vậy hãy thận trọng khi điều trị ở bệnh nhân suy thận. Hãy thông báo ngay chobác sĩ những phản ứng không mong muốn mình gặp phải khi sử dụng thuốc.Tương tác thuốc Lady. Vagi. Như các thuốc đặt âm đạo khác, Lady. Vagi làm giảm hiệu quả của bao cao su, hãy cân nhắc biện các pháp tránh thai khi dùng thuốc này.Sử dụng đồng thời Lady. Vagi với các thuốc diệt tinh trùng có thể gây mất hoạt tính của thuốc.Bảo quản thuốc Lady. Vagi. Bảo quản thuốc Lady. Vagi trong hộp kín, để thuốc tại nơi khô mát, thoáng khí.Nhiệt độ bảo quản thích hợp của thuốc Lady. Vagi là dưới 30 độ CBảo quản thuốc khi chưa dùng trong bao bì của nhà sản xuất.Giữ thuốc tại nơi trẻ em và thú cưng không chạm tới.Thuốc Lady. Vagi là thuốc kê đơn, chuyên dùng để diệt khuẩn và ngừng sự phát triển viêm nhiễm tại âm đạo. Bệnh nhân cần có sự chỉ định của bác sĩ trước khi dùng. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin để bạn biết thêm về công dụng cũng như liều dùng của thuốc Lady. Vagi.
vinmec
1,030
Viêm gan virus C trông như thế nào trên da của bạn? Viêm gan virus C là một bệnh lý gan do virus gây ra. Tuy là bệnh lý tại gan, nhưng viêm gan virus C cũng có những tác động nhất định lên các khu vực khác của cơ thể, bao gồm cả da. 1. Viêm gan virus C là gì? Viêm gan virus C là bệnh lý về gan do virus viêm gan C (hepatitis C virus - HCV) gây ra. Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn tới viêm gan, nhưng viêm gan do virus là chủ yếu nhất, với ba loại virus thường gặp là virus viêm gan A, virus viêm gan B và virus viêm gan C. 2. Biểu hiện viêm gan trên cơ thể người bệnh Da là một trong những khu vực ngoài gan chịu ảnh hưởng của viêm gan virus C. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:Vàng da: Vàng da là tình trạng thường gặp khi cơ thể mắc các bệnh lý về gan. Vàng da không chỉ khiến da chuyển sang màu vàng mà còn khiến cả củng mạc mắt cũng chuyển sang màu vàng. Nguyên nhân dẫn tới vàng da bắt nguồn từ bilirubin (một chất được gan chuyển hóa) tích tụ quá nhiều bởi chức năng gan suy giảm không đảm bảo quá trình chuyển hóa. Vàng da do viêm gan virus có thể xuất hiện từ rất sớm, ngay khi mới nhiễm virus viêm gan C, và thường gặp nhất khi gan đã xơ, mất chức năng.Các vết bầm, dễ chảy máu: Viêm gan virus C gây tổn thương gan, mà gan lại là cơ quan sản xuất ra các yếu tố đông máu, dẫn tới số lượng các yếu tố đông máu không đủ, kết quả là cơ thể dễ chảy máu, khó cầm máu và dễ xuất hiện các vết bầm tím trên da.Ngứa: Ngứa trong viêm gan virus C có hai nguyên nhân. Một là gan suy giảm chức năng khiến bilirubin tích tụ gây vàng da và gây ngứa, và trong trường hợp này ngứa có thể chỉ ở bàn tay, bàn chân, nhưng cũng có thể ngứa toàn thân. Hai là các biện pháp điều trị viêm gan virus C cũng có khả năng gây ra ngứa. Người bệnh có thể gặp tình trạng ngứa ở bàn tay, bàn chân, đôi khi là cả người Nổi mề đay: Những người bị viêm gan rất hay gặp tình trạng nổi mề đay. Mề đay trên bệnh nhân viêm gan thường ngứa, lâu biến mất, và sau khi hết mề đay thường để lại vết thâm trên da.Dấu sao mạch: Khi một nhóm các mạch máu gần bề mặt da ở bất kỳ vị trí nào của cơ thể giãn ra sẽ tạo thành sao mạch. Dấu sao mạch là dấu hiệu lâm sàng để các bác sĩ đưa ra các chẩn đoán ban đầu về các bệnh liên quan đến gan. Đối với bệnh viêm gan C, dấu sao mạch là thông số dự đoán độ tăng giảm giai đoạn của bệnh.Lichen phẳng (Lichen Planus): Tình trạng xuất hiện ở cổ tay các sẩn màu tím hoa cà, sau đó lan ra các khu vực khác được gọi là Lichen phẳng. Trong miệng cũng có thể xuất hiện Lichen phẳng và gây đau. Người mắc viêm gan virus C thường gặp Lichen phẳng, nhưng nguyên nhân của Lichen phẳng là gì thì hiện chưa được biết rõ.Necrolytic acral erythema (NAE): Nếu các vùng da ở bàn chân hoặc bàn tay bỗng xuất hiện tình trạng như vảy nến, đó là necrolytic acral erythema - một tình trạng da hiếm gặp, và có thể là dấu hiệu sớm cho thấy nhiễm viêm gan virus C. Necrolytic acral erythema cho đến nay chưa được xác định rõ nguyên nhân gây ra.Rối loạn chuyển hóa porphyrin da muộn (porphyria cutanea tarda - PCT): Rối loạn chuyển hóa porphyrin da muộn là một tình trạng khiến da dễ tổn thương, với các phồng rộp đau đớn. Tình trạng sẽ càng trở nên tệ hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nguyên nhân dẫn tới rối loạn chuyển hóa porphyrin da muộn là do porphyrin tích tụ trong gan, lưu hành vào máu đi tới da. Các biểu hiện khác của rối loạn chuyển hóa porphyrin da muộn bao gồm da tối màu đi hoặc sáng màu lên, sẹo hóa, rậm lông mặt, rụng tóc.Chứng cryoglobulin huyết (cryoglobulinemia): Chứng cryoglobulin huyết ở những người viêm gan virus C biểu hiện bằng nổi ban. Cryoglobulin huyết là một tình trạng xảy ra ở mạch máu khi thời tiết lạnh, các protein huyết tương dính lại với nhau, nhất là ở các mạch máu nhỏ và trung bình, gây nghẽn mạch máu.Hội chứng Raynaud: Biểu hiện của hội chứng Raynaud là các ngón tay, ngón chân, mũi hoặc tai trở nên trắng hoặc xanh khi bị lạnh, có thể kèm theo cảm giác đau, tê bì hoặc ngứa râm ran. Nguyên nhân là nhiệt độ thấp khiến các mạch máu co thắt, dòng máu chảy chậm lại.Móng tay Terry: Đây là một tình trạng móng tay đặc biệt có mối liên quan với tình trạng xơ gan, với biểu hiện móng tay có màu trắng mờ với những vạch màu hồng hoặc đỏ nâu ở phần đầu. Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com Danh sách các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc-xin
vinmec
907
Niềng răng có hại không? Thời gian niềng là bao lâu? Trả lời: Niềng răng hoàn toàn không hại Niềng răng là phương pháp chỉnh nha hiện đại sử dụng lực kéo của các khí cụ nha khoa để  sắp xếp lại vị trí các răng trên cung hàm, trả lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho hàm răng. Niềng răng giúp khắc phục triệt để các vấn đề của hàm răng như: Răng hô vẩu, răng móm, răng mọc lệch lạc, răng thưa, răng mọc chi chít… Niềng răng có an toàn và hiệu quả? Phương pháp chỉnh nha này đang ngày càng phổ biến và được nhiều người tin tưởng sử dụng. Niềng răng hoàn toàn không gây hại đến sức khỏe ngược lại còn giúp khắc phục các yếu điểm của hàm răng, khiến cho răng mọc đều đẹp như ý muốn. Độ tuổi lý tưởng để niềng răng là từ 14-16 tuổi. Với trường hợp của cháu gái chị thì đây là thời điểm thích hợp để gia đình đưa cháu niềng răng. Bởi lẽ, tuổi càng lớn thì thời gian phải đeo mắc cài càng kéo dài. Thời gian niềng răng thường kéo dài từ 18 – 24 tháng, tùy thuộc vào mức độ phục hồi của răng. Với những trường hợp răng phục hồi chậm có thể phải đeo mắc cài lâu hơn. Với công nghệ nha khoa hiện đại, niềng răng hoàn toàn không gây cảm giác đau nhức khó chịu. Việc đeo mắc cài sẽ khiến chúng ta có cảm giác ê nhẹ ở răng nhưng cảm giác này sẽ mất đi sau 3-5 ngày. Trong quá trình niềng răng, việc tái khám thường xuyên là nguyên tắc bắt buộc. Để răng phục hồi một cách hoàn hảo nhất, người niềng răng cần tuân thủ nghiêm túc quá trình điều trị. Tuyệt đối không được nóng vội, đốt cháy giai đoạn.
thucuc
314
Những bệnh ung thư dễ phòng, dễ chữa mà ít người biết Tầm soát ung thư cổ tử cung là cách tốt nhất giúp phòng và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung. Ung thư đại trực tràng: Hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng bắt đầu từ các polyp, 1 tỷ lệ nhỏ các polyp này có thể phát triển thành ung thư. Cũng giống như ung thư cổ tử cung, ung thư đại tràng có thể phòng ngừa nhờ sàng lọc, tìm kiếm tiền ung thư ở những người không có triệu chứng bệnh. Việc phát hiện và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng hình thành. Sàng lọc ung thư đại tràng bằng các phương pháp như nội soi đại tràng là vũ khí mạnh nhất phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này. Ung thư da: Các tia tử UV trong ánh nắng mặt trời là thủ phạm chính của bệnh ung thư da, liên quan đến hơn 90% các trường hợp mắc bệnh. Vì vậy, để phòng bệnh ung thư da, chúng ta nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bằng cách: • Hạn chế ra ngoài vào thời điểm từ 10h sáng – 4h chiều, nếu cần ra ngoài thì nên sử dụng kem chống nắng SPF trên 30, mũ rộng vành, khẩu trang, vv… • Uống nhiều nước trong những ngày nắng nóng • Hạn chế tiếp xúc với các chất hóa học gây ảnh hưởng cho da. Hạn chế nhuộm da, tắm nắng nhân tạo, vì cách này cũng làm tăng nguy cơ ung thư da. • Khi phải làm việc ngoài trời cần đội nón mũ rộng vành, mặc quần áo dài tay, đeo kính râm để chống nắng, nên sử dụng kem chống nắng đúng cách. Bảo vệ da khỏi tia tử ngoại như dùng kem chống nắng là một trong những biện pháp phòng ngừa ung thư da. Ung thư phổi: 90% trường hợp ung thư phổi là do thuốc lá gây nên. Vì vậy, ung thư phổi là một trong số những bệnh có thể giảm được tối đa nguy cơ mắc bệnh bằng cách: • Không hút thuốc lá • Tránh xa khói thuốc lá, vì khói thuốc lá là nguyên nhân gây ung thư phổi hàng đầu ở người không hút thuốc • Ngoài ra, chúng ta cần tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại, không khí ô nhiễm, vv… Những bệnh ung thư dễ chữa nhất, đặc biệt khi phát hiện sớm Đối với hầu hết các bệnh ung thư, phát hiện sớm có thể giúp điều trị thành công. Tuy nhiên, theo WebMD, 5 bệnh ung thư dưới đây dễ chữa khỏi nhất, và tỷ lệ sống cao nhất, đó là: Ung thư vú: Mặc dù là bệnh rất nguy hiểm, nhưng ung thư vú là bệnh dễ có khả năng chữa khỏi. Tỷ lệ đạt 100% ở giai đoạn sớm nhất. Ở những giai đoạn đầu, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, có thể đem lại cơ hội chữa khỏi bệnh. Ung thư vú cũng là bệnh dễ phát hiện sớm bằng các phương pháp như chụp X-quang tuyến vú, siêu âm tuyến vú, vv… Chị em có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để tầm soát bệnh. Ung thư vú dễ dàng chữa khỏi đặc biệt ở giai đoạn sớm.
thucuc
558
Kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh nhanh chóng, an toàn Bất cứ người phụ nữ nào vừa trải qua sinh nở đều sẽ có sản dịch và cần có thời gian để sản dịch tống hết ra bên ngoài. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, do nhiều nguyên nhân mà sản dịch không thể ra ngoài được và ứ lại trong tử cung, tình trạng này hết sức nguy hiểm và cần được xử lý ngay. Bài viết sau xin chia sẻ cùng bạn đọc về kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh an toàn. 1. Ứ dịch tử cung sau sinh, nguyên nhân và biểu hiện 1.1. Như thế nào là ứ dịch tử cung sau sinh? Sau khi sinh nở, cơ thể người phụ nữ sẽ tiết ra sản dịch gồm: máu, nước ối còn sót lại, dịch tiết cổ tử cung cùng những mảnh vụn của nội mạc cổ tử cung. Sản dịch sẽ được tống ra ngoài âm đạo dần dần cho đến khi hết sạch, quá trình này thường diễn ra trong khoảng 2 - 3 tuần. Hiểu đơn giản thì ứ dịch tử cung sau sinh là tình trạng ứ đọng sản dịch bên trong tử cung và không thể thoát ra ngoài được. Tình trạng này cần phải được xử lý sớm để tránh những biến chứng xấu cho sức khỏe và thậm chí là tính mạng của sản phụ. 1.2. Tại sao bị ứ dịch tử cung sau sinh? Sở dĩ sản phụ bị ứ sản dịch trong tử cung là do: - Tử cung co hồi chậm do mất máu nhiều, còn sót nhau, mẹ suy kiệt. - Trong những trường hợp: thai to, chuyển dạ kéo dài, đa ối,... khiến trương lực cơ tử cung của mẹ kém do tử cung bị căng giãn quá mức. - Chăm sóc sau sinh không đảm bảo: nằm một chỗ quá lâu, vùng kín vệ sinh chưa đúng cách nên nhiễm trùng,... khiến sản dịch bị ứ đọng. - Trong một số trường hợp mẹ sinh mổ nhưng chưa có chuyển dạ nên cổ tử cung không có hiện tượng xóa mở như bình thường. Do vậy, cổ tử cung bị đóng kín khiến sản dịch không thể thoát ra ngoài được. 1.3. Bị ứ dịch tử cung sau sinh có biểu hiện gì? Muốn biết về kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh trước tiên sản phụ cần nhận diện đúng hiện tượng này. Thường thì những ngày đầu sau sinh sẽ có một lượng lớn sản dịch chảy ra giống như kinh nguyệt và hiện tượng này giảm dần sau 7 - 10 ngày. Theo thời gian, khoảng 2 - 4 tuần, sản dịch sẽ hết sạch. Có một số trường hợp sản dịch kéo dài trên một tháng nhưng cũng sẽ không vượt quá 45 ngày. Đây chính là khoảng thời gian cần thiết để sản dịch được đẩy hết ra ngoài. Những trường hợp bị ứ dịch tử cung sau sinh sẽ có biểu hiện như sau: - Vài ngày sau sinh sản dịch ra rất ít và có mùi hôi (nếu bị nhiễm trùng). - Nhiệt độ cơ thể cao hơn mức bình thường. - Thi thoảng cảm thấy đau và căng tức ở hạ vị. - Ấn tay vào bụng nhận thấy có sự xuất hiện của cục cứng. - Ấn vào đáy tử cung thấy đau và cổ tử cung bị đóng kín. 2. Kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh an toàn 2.1. Kinh nghiệm chữa ứ sản dịch bằng can thiệp y tế Sản phụ bị ứ dịch tử cung sau sinh nếu không được xử lý ngay có thể biến chứng nhiễm khuẩn huyết, rối loạn đông máu, chảy máu không cầm, thậm chí còn phải cắt bỏ hoàn toàn tử cung. Do đó, kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh là sản phụ cần phải quan sát cơ thể mình để phát hiện sớm bất thường và đi khám ngay để bác sĩ có biện pháp can thiệp kịp thời. Yêu cầu thủ thuật phải được diễn ra trong điều kiện vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm trùng hay các nguy cơ biến chứng nguy hiểm khác cho sản phụ. - Nong cổ tử cung Một loại dụng cụ nong cổ tử cung chuyên dụng sẽ được bác sĩ dùng để lấy nong rộng tử cung sau đó hút hết lượng sản dịch còn ứ lại trong tử cung. Phương pháp này muốn thực hiện thành công cần được thực hiện trong điều kiện y tế vô trùng kết hợp với bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và có trình độ chuyên môn giỏi. - Dùng thuốc Kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh cho những trường hợp xuất phát từ nguyên nhân tử cung đóng kín hoặc co bóp kém là bác sĩ sẽ dùng thuốc gây co bóp tử cung để tống đẩy sản dịch ra bên ngoài. 2.2. Kinh nghiệm chữa ứ sản dịch tử cung bằng mẹo dân gian Trước khi có sự hỗ trợ từ các phương pháp y khoa hiện đại thì dân gian đã lưu truyền rất nhiều kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh bằng những loại dược liệu tự nhiên như: - Rau ngót Đông y quan niệm rau ngót giàu vitamin C, khoáng chất tốt cho cơ thể và có tính mát nên sau sinh nếu thường xuyên ăn rau ngót sẽ tăng đề kháng, lợi sữa và giúp tống hết sản dịch. Đây cũng chính là lý do mà rất nhiều phụ nữ sau sinh đã chọn cách ăn các món ăn từ rau ngót, uống nước ép rau ngót mỗi ngày để không bị ứ sản dịch. Muốn chữa ứ sản dịch bằng rau ngót, cách đơn giản nhất là lấy lá rau ngót đã được rửa sạch, để ráo cho vào máy xay nhuyễn với chút muối rồi uống hàng ngày. Duy trì kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh này trong 3 - 5 ngày sẽ thấy hiệu quả và tử cung cũng sẽ hồi phục nhanh hơn. - Nước chè vằng Chè vằng có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, bổ máu, lợi sữa và tống sản dịch rất tốt. Nếu bị ứ dịch tử cung sau sinh, sản phụ chỉ cần hãm chè vằng như hãm trà rồi uống đều đặn mỗi ngày thay cho nước lọc là được. - Nước đậu đen và đậu đỏ Mỗi ngày hãy dùng 200g đậu đỏ và đậu đen rang thơm rồi nấu cùng chút nước uống thay nước sẽ giúp tống đẩy sản dịch ra ngoài rất hiệu quả. Ngoài ra, một số kinh nghiệm hỗ trợ chữa ứ dịch tử cung sau sinh tại nhà mà các bác sĩ khuyên thực hiện chính là: - Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng; - Sản phụ nên vận động sớm để tống đẩy sản dịch ra ngoài tốt hơn; - Sản phụ nên cho bé bú sớm để kích thích tử cung co bóp, tống đẩy sản dịch ra ngoài; - Uống nhiều nước và massage bụng. Ứ sản dịch là hiện tượng không nên xem thường. Vì thế, khi đã áp dụng một số kinh nghiệm chữa ứ dịch tử cung sau sinh tại nhà mà tình trạng ứ sản dịch không thuyên giảm thì tốt nhất sản phụ nên đến gặp bác sĩ sản phụ khoa để kiểm tra ngay. Bằng cách này, sản phụ sẽ biết được nguyên nhân vì sao mình bị ứ sản dịch và biết cách xử trí an toàn để bảo vệ sức khỏe của mình.
medlatec
1,254
Giá xét nghiệm máu tại nhà hợp lý, chất lượng tại Xét nghiệm máu tại nhà hiện nay đang trở thành một trong những dịch vụ được nhiều người đánh giá cao vì tính tiện lợi và nhanh chóng. 1. Vì sao nên chọn xét nghiệm máu tại nhà? Với sự phát triển không ngừng của xã hội, đời sống con người ngày được nâng cao, cùng với đó là ý thức chăm sóc sức khỏe của người dân cũng được nâng cao hơn. Tuy nhiên, vì các thủ tục hành chính rườm rà mất thời gian nên người dân cũng e ngại khi đến các bệnh viện, phòng khám. Đây chính là lý do mà dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà được đông đảo khách hàng hưởng ứng ngay từ khi ra đời. Xét nghiệm tại nhà sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, không chỉ giúp người bệnh tiết kiệm thời gian, công sức mà còn đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng trong giai đoạn dịch bệnh hoành hành như hiện nay. Đối với trẻ nhỏ và người già, xét nghiệm máu tại nhà đặc biệt phù hợp. Quá trình xét nghiệm tại nhà diễn ra nhanh chóng với các thủ tục tương đối đơn giản. Ngoài ra, so với việc xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm thì giá xét nghiệm máu tại nhà cũng không cao hơn nhiều. 2. vn. Bước 2: Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Sau khi xác nhận được đầy đủ thông tin đăng ký của khách hàng, nhân viên tổng đài sẽ chủ động liên hệ để trao đổi và thống nhất về địa điểm cũng như thời gian tiến hành lấy mẫu. Sau đó, khách hàng sẽ được lấy mẫu máu xét nghiệm tại nhà bởi đội ngũ cán bộ y tế có trình độ chuyên môn, được đào tạo bài bản. Mẫu bệnh phẩm sẽ được bảo quản cẩn thận để mang về trung tâm xét nghiệm. Mọi trang thiết bị máy móc tại đây đều là được nhập khẩu từ các nền y học phát triển trên thế giới và là những mẫu hiện đại bậc nhất. Do đó, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm với kết quả xét nghiệm... - Chế độ dinh dưỡng hợp lý. - Phương hướng điều trị (nếu cần thiết). 3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xét nghiệm máu tại nhà Giá xét nghiệm máu tại nhà thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Loại xét nghiệm (cơ bản hay chuyên sâu): xét nghiệm cơ bản thường quy sẽ có mức giá thấp hơn so với các loại xét nghiệm chuyên sâu cần đến những kỹ thuật phân tích phức tạp. Tùy vào tình hình sức khỏe của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định làm xét nghiệm nào cho phù hợp. Làm 1 hay nhiều các xét nghiệm: có những trường hợp bệnh nhân phải làm kết hợp nhiều loại xét nghiệm mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác cuối cùng. Do đó, rõ ràng thực hiện nhiều các xét nghiệm sẽ đòi hỏi chi phí cao hơn so với việc chỉ làm 1 loại xét nghiệm duy nhất.
medlatec
525
Rối loạn phân liệt cảm xúc: Triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị Rối loạn phân liệt cảm xúc là một bệnh lý liên quan đến thần kinh có khả năng gây ảnh hưởng đến cả nam lẫn nữ. Mặc dù không phải là một bệnh lý tâm thần phổ biến nhưng khi mắc phải sẽ gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. 1. Như thế nào là rối loạn phân liệt cảm xúc Rối loạn phân liệt cảm xúc - Schizoaffective Disorder (SZD) là một bệnh tâm lý bao gồm các triệu chứng tương tự tâm thần phân liệt và rối loạn cảm xúc. Đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa xác định được tình trạng này liên quan chính đến tâm thần phân liệt hay rối loạn sắc khí. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp đều được nhìn nhận và điều trị ở dạng kết hợp để mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Có 2 dạng thường gặp của rối loạn phân liệt cảm xúc là: Lưỡng cực: Chỉ xuất hiện các triệu chứng hưng cảm, đôi khi có hoặc không tình trạng trầm cảm. Trầm cảm: Người bệnh chỉ xuất hiện các triệu chứng của trầm cảm. Đến nay, nguyên nhân dẫn đến bệnh này vẫn là một ẩn số. Tuy nhiên, một số yếu tố kết hợp như di truyền, biến chứng hóa học hoặc cấu trúc não bộ,... có thể góp phần cho sức phát triển của các rối loạn về thần kinh trong đó có phân liệt cảm xúc. 2. Các triệu chứng khi mắc bệnh Các triệu chứng của rối loạn phân liệt cảm xúc rất đa dạng và tùy thuộc vào loại trầm cảm hay lưỡng cực. Loại trầm cảm Những triệu chứng thuộc loại trầm cảm mà bệnh nhân có thể gặp phải bao gồm: Cảm giác tiêu cực, vô vọng, thiếu năng lượng, không còn cảm giác hứng thú với các hoạt động xung quanh. Chán ăn, ăn không ngon hoặc ăn không kiểm soát dẫn đến sụt cân hay tăng cân nhanh. Ngủ ít hơn hoặc nhiều hơn bình thường, ngủ không sâu giấc. Dễ bị kích động hay cáu ghét bởi những điều dù là bình thường. Tự làm tổn thương bản thân hay thậm chí suy nghĩ đến cái chết. Loạn lưỡng cực (tâm thần phân liệt) Đối với những trường hợp rối loạn phân liệt cảm xúc loạn lưỡng cực có thể xuất hiện các triệu chứng như: Ảo tưởng hoặc tin vào những điều phi thực tế. Phát sinh ảo giác như nghe thấy giọng nói của những điều không tồn tại. Có những hành vi bất thường, di chuyển chậm hoặc không chuyển động. Suy nghĩ lộn xộn, thiếu cảm xúc trên khuôn mặt hay trong lời nói. Xảy ra vấn đề về ngôn ngữ và giao tiếp. Mất động lực, thiếu tập trung gây ảnh hưởng đến công việc, học tập hay các hoạt động xã hội khác. Một số hoạt động bình thường như tắm rửa cũng trở nên khó khăn, không tự chăm sóc được bản thân. 3. Chẩn đoán và điều trị Mặc dù rất khó để ép buộc người bị rối loạn phân liệt cảm xúc đến gặp bác sĩ nếu họ không tự nhân thức được việc làm này. Việc chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giúp người bệnh nhanh chóng lấy lại cuộc sống bình thường. Chẩn đoán Để xác định chính xác rối loạn phân liệt cảm xúc, các bác sĩ sẽ đưa ra các chẩn đoán loại trừ những vấn đề thần kinh khác và bệnh xuất hiện do thuốc hay tình trạng sức khỏe bất thường. Những kiểm tra mà bạn có thể được áp dụng để chẩn đoán bệnh bao gồm: Đánh giá tình trạng sức khỏe của người bệnh thông qua bảng hỏi, quan sát thái độ, hành vi cũng như các triệu chứng lâm sàng. Đặt các câu hỏi có liên quan đến suy nghĩ, tâm trạng,... Khám sức khỏe tổng quát để loại trừ các rối loạn sức khỏe về tâm thần có thể gây ra những triệu chứng không bình thường. Một số phương pháp xét nghiệm sàng lọc cũng như chẩn đoán hình ảnh có thể được bác sĩ chỉ định trong trường hợp cần thiết. Điều trị Các phương pháp điều trị rối loạn phân liệt cảm xúc có thể áp dụng sẽ bao gồm: Thuốc được dùng sẽ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Tùy vào loại rối loạn mà người bệnh gặp phải, bác sĩ sẽ kê toa thuốc thích hợp. Đa số những trương hợp người bệnh có biểu hiện hoang tưởng, ảo giác,... sẽ được kê toa thuốc chống loạn thần kinh. Thuốc chống trầm cảm hoặc ổn định tâm trạng có thể cho hiệu quả với bệnh nhân xuất hiện triệu chứng trầm cảm. Điều trị tâm lý sẽ giúp bệnh nhân sớm nhận thức được vấn đề của bản thân và thiết lập nên mục tiêu, phương pháp quản lý các vấn đề liên quan. Những trường hợp nặng hoặc cơn tâm thần xuất hiện nhiều, mất kiểm soát, người bệnh cần nhanh chóng nhập viện để hạn chế biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt, những can thiệp điều trị sớm sẽ giúp người bệnh loại bỏ được ý định tự tử gây nguy hiểm tính mạng. Ngoài các phương pháp trên thì gia đình và những người xung quanh cần quan tâm nhiều hơn, chia sẻ và giúp đỡ bệnh nhân rối loạn phân liệt cảm xúc để đạt hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học cũng đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh đối phó với rối loạn phân liệt cảm xúc.
medlatec
941
Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá là gì? Cách chữa trị Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá là bệnh dễ gặp ở mọi lứa tuổi. Biểu hiện chính là tiêu chảy cấp tính từng cơn liên tục trong một vài ngày. Cần chữa trị bệnh để tránh suy giảm sức khỏe và ảnh hưởng đến cuộc sống. 1. Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá là gì? Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá hay nhiễm trùng đường ruột, tiêu chảy nhiễm trùng là bệnh do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra. Biểu hiện điển hình là đau quặn bụng, tiêu chảy ra nước nhiều lần và nôn mửa. Người bệnh đi đại tiện phân lỏng, thậm chí đôi khi có nhầy máu kèm theo sốt cao. Bệnh chủ yếu lây qua đường ăn uống sau khi tiếp xúc với nguồn nước hoặc thực phẩm có tác nhân gây bệnh. Tại Việt Nam, phần lớn nguyên nhân gây nhiễm trùng đường ruột là do thói quen ăn rau sống, tiết canh và một số thực phẩm sống khác. Vi khuẩn E.Coli có thể có trong các loại rau sống và không thể quan sát bằng mắt thường. Việc không rửa rau kỹ trước khi ăn rất dễ dẫn tới nguy cơ mắc phải các vấn đề đường tiêu hóa. Người không có thói quen rửa tay trước khi ăn, uống nước chưa đun sôi có nguy cơ cao nhiễm khuẩn đường ruột và nhiều vấn đề khác về tiêu hóa. Đặc biệt là bệnh nhiễm khuẩn đường ruột có thể lây từ người bệnh qua người khỏe mạnh khi ăn uống hoặc dùng chung nhà vệ sinh. Bởi vậy nên việc vệ sinh sạch sẽ là điều vô cùng quan trọng. Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá hay còn gọi là nhiễm trùng đường ruột 2. Các dấu hiệu nhận diện nhiễm khuẩn đường tiêu hoá Người bệnh nhiễm trùng đường ruột thường gặp một số dấu hiệu cụ thể như sau: 2.1 Tiêu chảy khi bị nhiễm khuẩn đường tiêu hoá Mầm bệnh như vi khuẩn, virus khi tiến sâu vào đường tiêu hóa sẽ gây ra tiêu chảy. Người bệnh có thể bị tiêu chảy khi mất nước. Đặc điểm khác với bệnh khác là đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, mùi khó chịu và nát. Tiêu chảy cấp dẫn đến mất nước, thân nhiệt hạ, người mệt mỏi, hốc hác. 2.2 Đau bụng, buồn nôn Người bệnh nhiễm khuẩn đường ruột thường bị đau bụng, buồn nôn với cơn đau kéo dài khoảng 3-4 phút/lần. Có thể tăng với mức độ nghiêm trọng hơn kèm chướng bụng. Đau bụng gây hiện tượng ăn không ngon miệng nên dễ buồn nôn và dễ ôn. 2.3 Hội chứng ruột kích thích Thường gặp ở người trẻ khi bị căng thẳng, làm việc quá độ hoặc người cao tuổi với các biểu hiện như đại tiện phân không đều, bụng đau âm ỉ, thi thoảng có cơn đau quặn. 2.4 Gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần Có nhiều nghiên cứu cho thấy rằng nhiễm trùng nấm men đường ruột gây nguy cơ trầm cảm rất cao. Lúc này người bệnh cảm thấy cơ thể vô cùng mệt mỏi và không muốn hoạt động. Người bệnh có thể gặp một số vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần do bệnh gây ra như luôn cảm thấy chán nản, lười vận động… 2.5 Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá dẫn tới rối loạn giấc ngủ Nhiễm khuẩn ruột gây nhiều triệu chứng khó chịu có thể dẫn tới ngủ không ngon giấc với biểu hiện mất ngủ, khó vào giấc… Hiện tượng này cũng phản ánh gan đang làm việc quá sức để bài trừ các tác nhân gây ra nhiễm trùng. Nhiễm khuẩn ruột gây nhiều triệu chứng khó chịu có thể dẫn tới ngủ không ngon giấc 3. Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá có nguy hiểm không? Nhiễm trùng ruột là bệnh có khả năng tự khỏi và không gây ra nguy hiểm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp bệnh kéo dài nhiều ngày, không có biện pháp nào can thiệp hiệu quả thì người bệnh dễ đối mặt với các biến chứng: – Xuất huyết đường ruột khiến cho mức độ nhiễm trùng nghiêm trọng hơn. – Hội chứng ruột kích thích – Viêm loét đại trực tràng – Có thể phải cắt ruột một phần – Mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy, nặng hơn là có thể tử vong. 4. Biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiêu hoá Nhiễm khuẩn đường ruột có thể xảy ra với bất kì ai ở mọi độ tuổi. Điều kiện thuận lợi để hình thành bệnh là việc tiếp xúc với nguồn nước và thực phẩm bẩn, tạo điều kiện cho ký sinh trùng, nấm men, vi khuẩn dễ xâm nhập vào đường ruột. Bởi vậy nên việc thiết lập thói quen vệ sinh sạch sẽ, chế độ ăn uống đảm bảo vệ sinh là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh lý này: – Ăn chín, uống sôi, không sử dụng thực phẩm quá hạn sử dụng, chọn nguồn thực phẩm đảm bảo vệ sinh. – Nếu tiếp xúc với gia súc, gia cầm nhiễm bệnh thì cần dụng cụ bảo hộ. Tuyệt đối không gần gũi, ôm ấp vật nuôi trong nhà đang mắc các bệnh nhiễm khuẩn. – Xử lý chất thải gia súc, gia cầm xa khỏi nơi sinh sống để tránh tác nhân gây bệnh có cơ hội xâm nhập vào cơ thể. – Chú ý vệ sinh tay sạch sẽ – Người bị nhiễm khuẩn đường ruột cần thăm khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa. – Tránh dùng chung vật dụng sinh hoạt, ăn uống chung với người khác để tránh nguy cơ lây bệnh. Cần lưu ý trong giai đoạn hồi phục bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hoá cần uống nhiều nước để phòng ngừa mất nước. Việc sử dụng thuốc kháng sinh trong điều trị cần nghe theo chỉ định của bác sĩ. Vệ sinh sạch sẽ tay chân là một trong những cách tránh nhiễm khuẩn đường ruột 5. Điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa Khi có các biểu hiện bệnh nhiễm khuẩn đường ruột thì đầu tiên bạn cần đến bệnh viện để được thăm khám và có phương pháp chữa trị hiệu quả. Tùy theo nguyên nhân gây bệnh là loại vi khuẩn nào mà người bệnh sẽ được chỉ định dùng thuốc tương ứng. Hiện nay có các loại thuốc chống ký sinh trùng tùy theo từng tình trạng bệnh. Các triệu chứng của bệnh nhiễm khuẩn như tiêu chảy, nôn mửa và sốt có thể khiến cơ thể mất rất nhiều nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Người bệnh nên ăn các loại thức ăn dạng lỏng giàu dinh dưỡng như súp hoặc cháo, uống nước hoa quả không đường để bù cho lượng chất lỏng và điện giải đã mất trong quá trình tiêu chảy. Đối với những người có hệ miễn dịch kém, bác sĩ thường sẽ kê thuốc kháng sinh để kiểm soát tình trạng viêm nhiễm. 6. Phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiêu hóa Nhiễm khuẩn tiêu hóa rất dễ lây từ người này sang người khác qua các con đường như nguồn nước, thực phẩm bẩn, người nhiễm bệnh nấu ăn cho người khác, qua đường phân, chơi với thú cưng… Bởi vậy nên chủ động phòng tránh bệnh là cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe đường ruột.
thucuc
1,261
Lịch tiêm phòng uốn ván cho bà bầu chuẩn theo quy định Uốn ván là bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm có thể đe dọa đến sức khỏe và tính mạng con người. Đặc biệt trẻ sơ sinh và người mẹ có nguy cơ mắc bệnh uốn ván trong quá trình sinh nở, vì thế cần tiêm phòng uốn ván cho bà bầu để chủ động phòng ngừa căn bệnh này. 1. Vì sao tiêm phòng uốn ván cho bà bầu rất cần thiết? Chắc hẳn mỗi bạn đọc đã từng nghe nhiều đến bệnh uốn ván - căn bệnh nguy hiểm do ngoại độc tố của trực khuẩn uốn ván (Clostridium tetani) gây ra, có tỉ lệ tử vong rất cao, tới 25 - 90%, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh tỷ lệ này lên tới 95%. Uốn ván do 1 loại vi khuẩn sống trong bụi bẩn, bùn đất và chất thải động vật gây ra. Chúng có khả năng chịu nhiệt, kháng thuốc và hóa chất tốt nên rất khó tiêu diệt. Vi khuẩn uốn ván có thể xâm nhập qua vết thương hở tiếp xúc với nguồn bệnh, chúng tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh, gây ra những cơn co thắt cơ, đau đớn và khiến bệnh nhân nghẹt thở. Bệnh nhân bị uốn ván thường tử vong do ngạt thở và không phát hiện điều trị sớm. Do là bệnh lý nguy hiểm và tác nhân gây bệnh tồn tại phổ biến nên vắc xin uốn ván được khuyến cáo tiêm phòng với tất cả đối tượng. Đặc biệt ở phụ nữ mang thai, trong quá trình sinh nở hoàn toàn có thể bị nhiễm khuẩn uốn ván. Trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch kém là đối tượng bị đe dọa nhất nên cần có kháng thể từ mẹ để bảo vệ. Do đó tiêm phòng vắc xin uốn ván cho bà bầu là việc quan trọng không thể bỏ lỡ. Ngoài tiêm phòng vắc xin, bà bầu cũng cần chú ý về chế độ ăn uống, sinh hoạt, cân bằng giữa nghỉ ngơi và vận động để bảo vệ sức khỏe bản thân và thai nhi tốt nhất. Nhiều mẹ bầu lo lắng việc tiêm phòng vắc xin uốn ván khi mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Song đây là loại vắc xin an toàn sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng của cả mẹ lẫn thai nhi nên hãy chủ động thực hiện. 2. Các mốc thời gian cần tiêm phòng uốn ván cho bà bầu Tất cả các đối tượng trong độ tuổi sinh sản (15 đến 35 tuổi) đều được khuyến cáo tiêm phòng loại vắc xin này (theo WHO). Thai phụ tiêm vắc xin sẽ giúp cơ thể tạo kháng thể từ trước, nếu có bị khuẩn uốn ván tấn công, các kháng thể này sẽ đóng vai trò bảo vệ cả mẹ và trẻ sơ sinh. Liệu trình tiêm uốn ván cho bà bầu như sau: 2.1. Phụ nữ mang thai lần đầu Phụ nữ chưa từng tiêm phòng vắc xin uốn ván, từng tiêm phòng nhưng chưa đủ số mũi hoặc tiêm phòng khi còn rất nhỏ thì nên tiêm 2 mũi vắc xin bao gồm: Mũi tiêm thứ nhất: Khi thai được khoảng 20 tuần tuổi là tốt nhất, có thể tiêm khi thai nhiều tuần hơn. Mũi tiêm thứ 2: Sau mũi tiêm thứ nhất ít nhất 30 ngày và trước sinh ít nhất 30 ngày để cơ thể đủ thời gian tạo kháng thể. 2.2. Phụ nữ đã từng mang thai Nếu phụ nữ đã từng mang thai và tiêm phòng vắc xin uốn ván ở lần trước đó (dưới 5 năm) thì chỉ cần tiêm bổ sung 1 mũi khi thai đủ 24 tuần tuổi. Nếu thời gian mang thai trước xa hơn 5 năm và chưa tiêm đủ liều vắc xin thì mẹ bầu vẫn tiêm đủ 2 mũi như mang thai lần đầu. 3. Những điều bà bầu cần lưu ý khi tiêm phòng vắc xin uốn ván Trên thế giới hầu hết các nước đều đã phổ cập tiêu chuẩn về tiêm phòng uốn ván bảo vệ sức khỏe cho phụ nữ mang thai cũng như các đối tượng khác. Ngoài mẹ bầu chuẩn bị sinh, những người có nguy cơ mắc uốn ván hoặc nạo phá thai không an toàn đều nên tiêm phòng để ngăn chặn nguy cơ mắc bệnh. Dù tiêm phòng vắc xin uốn ván ở mẹ bầu có thể truyền kháng thể bảo vệ trực tiếp cho con song vẫn cần hết sức lưu ý về điều kiện sinh đẻ. Nếu sinh đẻ trong điều kiện thiếu an toàn, kém vệ sinh, trẻ có thể mắc phải nhiều bệnh lý khác ngoài uốn ván. Với sức khỏe còn yếu ớt thì những bệnh lý này hoàn toàn có thể đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng trẻ. Tại vị trí tiêm có thể bị sưng, đau. Tổn thương này sẽ tự khỏi sau một vài ngày, nếu nhiễm trùng nặng hơn, bác sĩ sẽ xem xét dùng thuốc hỗ trợ. Ngoài ra, một số mẹ bầu sau khi tiêm vắc xin có thể bị sốt nhẹ, đây là biểu hiện bình thường cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động tốt, nhận diện tác nhân lạ và sản xuất kháng thể. Sau khi tiêm phòng và bảo vệ sức khỏe thai nhi, mẹ bầu nên tuân theo lời dặn của bác sĩ, không uống rượu bia, cà phê, các thức uống chứa cồn hoặc chứa chất kích thích,… Những chất này không những làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của thai. Để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa bệnh, hình thành kháng thể bảo vệ uốn ván tốt nhất, tiêm phòng đúng thời điểm theo tuổi thai là rất quan trọng. Tuổi thai tính chính xác nhất là theo kết quả siêu âm và đo kích thước chiều dài đầu mông của thai nhi hoặc dựa trên kỳ kinh nguyệt với phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt đều.
medlatec
1,012
Khám mắt cho trẻ sinh non tại Trẻ sinh non thiếu tháng thường dễ nhiễm bệnh, trong đó có các bệnh về mắt. Theo một nghiên cứu tại Mỹ, có khoảng 80% trẻ sinh non cân nặng dưới 1,2 kg có nguy cơ mắc bệnh lý võng mạc mắt. Do đó, để đề phòng và chữa trị kịp thời các bệnh lý, cần thực hiện khám mắt cho trẻ sinh non càng sớm càng tốt. 1. Bệnh võng mạc ở những trẻ em bị sinh non 1.1. Thế nào là sinh non? Thông thường, thai kỳ của phụ nữ kéo dài từ 38 đến 42 tuần, và hầu hết sẽ sinh con ở tuần thứ 40 của thai kỳ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mẹ sẽ chuyển dạ sớm hơn và sinh con ở tuần thứ 35 đến 37 của thai kỳ. Có thể phân chia mức độ sinh non thành: – Sinh non trước 28 tuần: Trẻ sinh cực non. – Sinh non từ 28 đến 32 tuần: Trẻ sinh rất non. – Sinh non từ 32 đến 36 tuần: Trẻ sinh non muộn. Trẻ sinh non có những dấu hiệu phổ biến như: cân nặng nhẹ (thường dưới 2,5kg), phổi hoạt động yếu, dễ suy hô hấp và tử vong; não, mắt, tai… chưa hoàn thiện chức năng đầy đủ. Có nhiều căn bệnh nguy hiểm có thể xảy ra ở trẻ sinh non mà thường không có triệu chứng. 1.2. Khái niệm bệnh võng mạc Bệnh thương tổn võng mạc ở trẻ sinh non (ROP) là một tình trạng bệnh lí trong mắt xảy ra do sự phát triển bất thường của mạch máu trong võng mạc. Đề phòng và chữa trị kịp thời các bệnh lý về mặt ở trẻ sinh non cần thực hiện khám mắt cho trẻ sinh non càng sớm càng tốt. ROP thường xảy ra ở trẻ sinh trước tuần thứ 31 của thai kỳ và có cân nặng dưới 1,5 kg. Các trẻ sinh non nhỏ hơn có nguy cơ cao mắc ROP. Tình trạng này thường ảnh hưởng cả hai mắt và là nguyên nhân phổ biến dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa lâu dài ở trẻ. ROP được chia thành 5 giai đoạn như sau: Giai đoạn I: Mạch máu bất thường tăng trưởng nhẹ; Giai đoạn II: Mạch máu bất thường tăng trưởng trung bình; Giai đoạn III: Mạch máu bất thường tăng trưởng nặng; Giai đoạn IV: Mạch máu bất thường tăng trưởng nặng và võng mạc bị bong một phần; Giai đoạn V: Võng mạc bị bong toàn bộ. ROP ở trẻ sinh non được chia thành hai loại: bệnh nhẹ có khả năng tự phục hồi và bệnh nặng cần điều trị. Phần lớn các trường hợp ROP ở trẻ sinh non thuộc loại nhẹ (khoảng 90%), bệnh có thể tự điều chỉnh và không gây ảnh hưởng lâu dài. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn cần đưa trẻ đi kiểm tra mắt định kỳ và theo dõi thường xuyên để phòng tránh các biến chứng tiềm ẩn như bong võng mạc trễ, cận thị, tăng áp lực trong mắt và lé. Do đó, việc theo dõi lâu dài tại một bệnh viện chuyên khoa mắt nhi là cần thiết để phát hiện và can thiệp kịp thời. ROP ở dạng nặng cần điều trị ngay lập tức, nếu không sẽ gây suy giảm thị lực và có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn ở nhiều trường hợp. 1.3. Liệu có phải tất cả trẻ sinh non đều bị ROP? Không phải tất cả nhưng trẻ bị sinh non đều mắc bệnh ROP. ROP sẽ xuất hiện sau một thời gian sau sinh nếu mạch máu trong võng mạc phát triển bất thường. Tỷ lệ trẻ bị ROP trong số trẻ sinh non là khoảng 10%. Thời gian xuất hiện ROP thường là sau 3-4 tuần kể từ khi sinh, tùy thuộc vào tuổi thai và cân nặng lúc sinh của từng bé. Hiện nay, với sự tiến bộ của các phương pháp điều trị hồi sức sơ sinh, ngược lại với việc giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non và cực non, tỷ lệ mắc ROP đang tăng lên. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cân nặng và tuổi thai lúc sinh thấp là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu đối với bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non. Ngoài ra, còn có một số yếu tố khác có tác động đến bệnh lý như sử dụng oxy, chủng tộc, dinh dưỡng, nhiễm trùng, thiếu máu,… 2. Những trường hợp trẻ sinh non nào nên đi khám mắt Đa số trẻ sinh non bị ROP chỉ được đưa đi khám khi bệnh đã ở mức độ nặng. Một số gia đình, do mong muốn khôi phục thị lực cho con, đã gom góp tất cả tiền bạc để đưa trẻ điều trị ở nước ngoài, nhưng kết quả lại rất hạn chế. Khi dây thần kinh trong võng mạc đã teo do tổn thương tế bào quá nhiều, thậm chí sau khi phẫu thuật ở nước ngoài với các phương tiện hiện đại, trẻ vẫn không có cơ hội nhìn thấy ánh sáng. Tỷ lệ mắc ROP theo tuổi thai là 83% đối với thai dưới 28 tuần và 30% đối với thai trên 31 tuần. Theo cân nặng, tỷ lệ mắc là 90% đối với trẻ sinh ra chỉ nặng dưới 750 gram và 47% đối với trẻ nặng từ 1000-1250 gram. Để chăm sóc sức khỏe bé yêu một cách tốt, hãy lựa chọn cho con một địa chỉ khám nhi uy tín, chất lượng Do đó, các bác sĩ khuyến nghị rằng cần thực hiện khám ROP đối với tất cả những trẻ có các yếu tố sau: – Cân nặng lúc sinh từ 1.500g đến 2.000g nhưng đã trải qua ngạt khi sinh, được nuôi trong lồng ấp, thở oxy kéo dài, hoặc có các vấn đề sức khỏe khác và bác sĩ chỉ định khám mắt. – Cân nặng lúc sinh từ 1.500g đến 2.000g và là trường hợp đa thai (sinh đôi, sinh ba…). – Trẻ sinh non với cân nặng nhẹ hoặc tuổi thai nhỏ càng có nguy cơ cao mắc ROP. – Kể cả những trẻ có cân năng cao hay tuổi thai nhiều hơn vẫn có các yếu tố nguy cơ như: thiếu máu, suy hô hấp, nhiễm trùng… cũng cần phải cho đi khám mắt. Khám ROP nên được thực hiện vào tuần thứ 3 hoặc tuần thứ 4 sau khi sinh, đây là thời điểm thích hợp để sàng lọc ROP ở trẻ sinh non. Phòng tránh bệnh ROP hiệu quả là thai phụ cần duy trì quản lý thai nghén tốt để hạn chế sinh non. Khi trẻ đã sinh non, cha mẹ cần tuân thủ chế độ kiểm tra mắt cho trẻ, không được chủ quan dựa vào ngoại hình mắt bé có vẻ bình thường. Trong nhiều trường hợp, dù trẻ đã phẫu thuật, tình trạng xơ vẫn tiếp tục gia tăng, gây co kéo và bong võng mạc, do đó cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ. Để phòng tránh các bệnh về mắt ở trẻ và tránh sinh non, các thai phụ nên cố gắng để có một thai kỳ hoàn hảo 3. Cần lưu ý khi đưa trẻ sinh non đi khám mắt Đăng ký trước ngày khám: Trước khi tiến hành khám mắt, cần đăng ký và sắp xếp lịch hẹn trước để đảm bảo phù hợp với lịch trình hoạt động của trẻ và thuận tiện cho việc theo dõi của bác sĩ. Việc này là cần thiết vì trước khi khám, cần nhỏ thuốc giãn đồng tử để có thể quan sát toàn bộ võng mạc. Nhịn bú ít nhất 1 giờ trước khi khám: Trước khi thực hiện khám mắt, trẻ thường khóc. Vì vậy, để tránh nguy cơ sặc sữa gây nguy hiểm, trẻ cần được nhịn bú ít nhất 1 giờ trước khi bác sĩ bắt đầu nhỏ thuốc giãn đồng tử.
thucuc
1,364
Khám cơ xương khớp ở bệnh viện nào tốt? – Lời giải đáp Các vấn đề xương khớp thường gây ra cảm giác đau nhức, khó chịu và ảnh hưởng khả năng vận động của người bệnh. Vì vậy, người bị đau nhức xương khớp thường mong muốn tìm một địa chỉ uy tín, tốt nhất để an tâm thăm khám và điều trị. Vậy nên lựa chọn khám cơ xương khớp ở bệnh viện nào tốt tại Hà Nội? Hãy cũng xem câu trả lời trong bài viết dưới đây nhé 1. Những tiêu chí khi lựa chọn địa chỉ khám cơ xương khớp Hiện nay, có rất nhiều bệnh viện/phòng khám cơ xương khớp mà bạn có thể lựa chọn. Tuy nhiên đâu mới là địa chỉ tin cậy, uy tín thì lại là một vấn đề khác. Rất nhiều trường hợp rơi vào tình trạng “tiền mất tật mang” vì tin vào các dòng quảng cáo hoa mỹ, vào chi phí rẻ cùng lời mời đầy hấp dẫn mà chọn phải địa chỉ kém chất lượng. Vậy để có thể tỉnh táo và có sự lựa chọn đúng đắn thì bạn cần dựa vào những tiêu chí sau: Dựa vào lưu lượng khách, các bài đánh giá để xem bệnh viện đó có chất lượng hay không – Chi phí khám minh bạch, phù hợp. – Được truyền thông đưa tin trên báo đài và được nhiều người biết đến. 2. Trả lời: Khám cơ xương khớp ở bệnh viện nào tốt? 2.1. – Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp phản ứng, viêm khớp vẩy nến, bệnh Gout, viêm khớp nhiễm trùng, viêm cột sống dính khớp.2. Thăm khám trực tiếp với bác sĩ cơ xương khớp giỏi An tâm thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa hàng đầu. Tiêu biểu nhất là Bác sĩ chuyên khoa II – Thầy thuốc ưu tú Nguyễn Thị Kim Loan được nhiều khách hàng tin tưởng trao gửi sức khỏe. Với hơn 30 năm kinh nghiệm, bác sĩ Loan hiện là 1 trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khám và điều trị các bệnh lý xương khớp. Với sự tận tâm và nhiệt huyết với nghề, bác sĩ Loan đã giúp nhiều người bệnh thoát khỏi sự đe dọa của bệnh tật hay chấn thương, ngăn ngừa biến chứng và nhanh chóng khôi phục khả năng vận động. Từ đó, chất lượng cuộc sống của người bệnh nâng lên đáng kể. Hơn nữa, các bác sĩ cũng sẵn sàng lắng nghe, tư vấn những thắc mắc mà người bệnh gặp phải, xoa dịu tâm lý lo sợ không đáng có. 2.3. Hệ thống thiết bị y tế hiện đại, công nghệ cao – Máy chụp cộng hưởng từ MRI. Với công nghệ mới nhất, máy giúp phát hiện sớm tổn thương ở vùng sọ não, vùng cổ, cột sống, cơ xương khớp,…. – Máy chụp cắt lớp CT (64-128 dãy) – Máy đo loãng xương hai bình điện DEXXUMT. Vơi ưu điểm thực hiện nhanh chóng, kết quả chính xác tới 90% và có độ an toàn cao. – Siêu âm màu – Hệ thống chụp X-quang – Hệ thống xét nghiệm hiện đại cho ra kết quả chính xác nhất. 2.4. Dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp, tận tâm – Quy trình khám khoa học, người bệnh không gặp phải tình trạng đợi quá lâu. – Chủ động sắp xếp và tiết kiệm thời gian nhờ dịch vụ đặt lịch trước chỉ bằng 1 cuộc gọi. – Được hỗ trợ kịp thời, tận tình bởi đội ngũ điều dưỡng viên, lễ tân chuyên nghiệp – Áp dụng đầy đủ Bảo hiểm y tế/Bảo hiểm bảo lãnh theo quy định. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cho người bệnh
thucuc
641