text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Công dụng của thuốc Nilofact
Nilofact là thuốc dạng tiêm, thuộc nhóm thuốc hướng thần. Thuốc được sử dụng trong điều trị các triệu chứng, bệnh lý liên quan đến thần kinh như chóng mặt, rối loạn thần kinh trung ương,...
1. Thuốc Nilofact có tác dụng gì?
Nilofact thuộc nhóm thuốc hướng thần, có tác dụng điều trị các vấn đề, bệnh lý liên quan đến thần kinh. Ví dụ như: Chóng mặt, các vấn đề về rối loạn thần kinh trung ương, suy giảm trí nhớ, điều trị tổn thương sau chấn thương sọ não,...
2. Thành phần thuốc Nilofact
Thành phần chính của Nilofact là Piracetam, được coi là chất có tác dụng kích thích hưng phấn, cải thiện chuyển hóa của các tế bào thần kinh. Hoạt chất này có thể làm thay đổi dẫn truyền thần kinh và cải thiện sự chuyển hóa để các tế bào thần kinh hoạt động tốt hơn.Trong các nghiên cứu thực nghiệm, Piracetam có tác dụng trong việc làm tăng khả năng đề kháng, thích ứng của não bộ đối với tình trạng thiếu oxy, nhờ đó chống lại những rối loạn chuyển hóa gây thiếu máu cục bộ.Ngoài ra, hoạt chất Piracetam còn có công dụng trong việc cải thiện trí nhớ do giúp kích thích sản xuất Dopamine.
3. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Nilofact
Các trường hợp được chỉ định sử dụng thuốc Nilofact là:Xuất hiện triệu chứng chóng mặt.Xuất hiện các tổn thương thần kinh sau chấn thương sọ não hoặc phẫu thuật não, cụ thể như: Rối loạn tâm thần, tụ máu, liệt nửa người, thiếu máu cục bộ.Các vấn đề liên quan đến rối loạn thần kinh trung ương như: Chóng mặt, nhức đầu, lo âu, rối loạn ý thức, sảng rượu, sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.Người mắc bệnh lý hồng cầu hình liềm.Người bệnh rung giật cơ.Trẻ mắc chứng khó học.Các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc Nilofact bao gồm:Người quá mẫn với thành phần của thuốc là Piracetam.Người bệnh suy thận nặng.Phụ nữ đang có thai và cho con bú.Người bệnh Huntington.Người bệnh suy gan.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Nilofact
Liều lượng sử dụng thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý của người sử dụng cũng như khả năng đáp ứng với thuốc. Do đó, người bệnh cần theo sát chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị trong thời gian sử dụng thuốc.Liều dùng tham khảo: Tiêm từ 30mg đến 160mg/ kg/ ngày, chia làm 2, 3 hoặc 4 lần tiêm mỗi ngày.Trong trường hợp tình trạng nghiêm trọng, nặng, liều dùng tham khảo là: 12g/ ngày, truyền tĩnh mạch.Cách sử dụng:Tiêm hoặc truyền thuốc, phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và chỉ định của bác sĩ.Trong trường hợp ngừng tiêm, có thể sử dụng thuốc bằng đường uống.Quên liều và quá liều:Trong trường hợp người dùng quên liều hoặc sử dụng quá liều, hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để được hỗ trợ kịp thời. Không tự ý điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc ngừng sử dụng mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
5. Tác dụng phụ của thuốc Nilofact
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Nilofact:Bồn chồn, bứt rứt.Kích thích, hưng phấn.Lo âu.Rối loạn giấc ngủ.Mệt mỏi.Choáng váng.Rối loạn tiêu hóa.Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý, nếu gặp bất cứ biểu hiện bất thường nào (bao gồm cả những vấn đề không có trong danh sách kể trên) hãy tạm ngưng sử dụng thuốc và thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng dẫn phù hợp.
6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Nilofact
Dưới đây là một số lưu ý mà người dùng nên chú ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Nilofact:Thông báo với bác sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà bạn đang sử dụng để có sự hướng dẫn phù hợp, tránh tình trạng xảy ra tương tác thuốc.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ thường.Đặt thuốc ở xa tầm với của trẻ em, thú cưng.Nếu bạn có sử dụng rượu bia, thuốc lá, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước.Tuyệt đối không sử dụng thuốc đã hết hạn.Không tự ý ngừng sử dụng thuốc hay giới thiệu đơn thuốc cho người khác mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
7. Tương tác thuốc
Thuốc Nilofact dùng đồng thời với chiết xuất tuyến giáp T3, T4 có thể gây ra tình trạng rối loạn giấc ngủ.Tóm lại, Nilofact là loại thuốc có công dụng trong điều trị các triệu chứng, bệnh lý về thần kinh. Nilofact được bào chế dưới dạng thuốc tiêm, cách dùng có thể là tiêm, truyền tĩnh mạch hoặc uống phụ thuộc vào chỉ định và kê đơn của bác sĩ. Những thông tin trên chỉ có tính chất tham khảo, để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thuốc, người dùng nên thăm khám và tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ. | vinmec | 840 |
Hướng dẫn cách bôi vitamin E
Lợi ích của vitamin E trong chăm sóc da đã được nhiều chị em biết đến như dưỡng ẩm, ngăn ngừa tình trạng lão hóa, giảm nám da. Tuy nhiên nhiều người vẫn chưa có cách dùng vitamin E bôi mặt đúng đắn và phù hợp.
1. Vitamin E có tác dụng gì?
Vitamin E là một chất chống oxy hóa có thể giúp chống lại các gốc tự do - phân tử gây tổn hại DNA trong tế bào. Mọi người thường có thể nhận đủ vitamin E từ chế độ ăn uống của họ, nhưng nó cũng có sẵn ở dạng thực phẩm bổ sung và các sản phẩm chăm sóc da.Vitamin E có tác dụng cho da theo nhiều cách khác nhau. Hai tác dụng nổi bật nhất của vitamin E là dưỡng ẩm và chống lão hóa. Một số lợi ích tiềm ẩn của vitamin E bao gồm:1.1 Dưỡng ẩm. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng các sản phẩm có chứa vitamin E có thể giúp dưỡng ẩm cho da. Tuy nhiên vẫn chưa xác định được mối liên hệ giữa lượng vitamin E và độ ẩm của da. Do đó nếu bạn muốn sử dụng vitamin E như kem dưỡng ẩm, nên sử dụng sản phẩm bôi ngoài da có chứa vitamin E.1.2 Ngăn ngừa tổn thương da do tia UVVitamin E có thể giúp ngăn ngừa tổn thương da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, đến nay hầu hết các nghiên cứu này đều được thực hiện ở động vật hoặc tế bào da người trong môi trường phòng thí nghiệm. Bổ sung vitamin E vào kem chống nắng sẽ mang lại một số lợi ích cho da, tuy nhiên điều quan trọng cần lưu ý là bản thân vitamin E không phải là kem chống nắng hiệu quả.1.3 Lành vết thương. Một số chuyên gia cho rằng vitamin E có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương. Về mặt lý thuyết cho rằng vì thiếu hụt vitamin E có thể làm chậm quá trình lành vết thương, nên cung cấp đủ vitamin E có thể có tác dụng ngược lại.1.4 Giảm vết nám da. Vitamin E có khả năng làm lành vùng da tổn thương nhờ kích thích các tế bào da tái tạo, tăng sinh và hấp thụ collagen tốt hơn. Sử dụng vitamin E bôi ngoài da có thể làm thuyên giảm được tình trạng này. Các nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng nám da có thể thuyên giảm khi sử dụng vitamin E bôi ngoài da. Cách hiệu quả nhất để sử dụng vitamin E để điều trị nám da là kết hợp nó với vitamin C.1.5 Chống lão hóaĐây là tác dụng rõ rệt và phổ biến nhất của vitamin E. Vitamin E có nhiều chất chống oxy hóa có khả năng loại bỏ các gốc tự do và ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu, vitamin E giúp làm chậm quá trình lão hóa tự nhiên. Đây có thể là lý do tại sao mọi người nhận thấy sự khác biệt về độ săn chắc và cấu trúc của da sau khi sử dụng vitamin E bôi ngoài da.1.6 Làm mờ sẹo. Vitamin E có tác dụng bảo vệ và tái tạo lớp màng lipid trên da, có thể giúp làm mờ các vết thâm và rạn da.
2. Cách bôi vitamin E qua đêm
Vitamin E sử dụng để bôi mặt được chia làm 2 dạng, dạng thứ nhất là dầu vitamin E nguyên chất trong viên uống, dạng thứ hai là vitamin E tổng hợp có chứa trong các sản phẩm dưỡng da như kem, lotion, serum, essence.Bôi vitamin E ngoài da mặt qua đêm như một phương pháp giúp chống lão hóa. Thoa vitamin E qua đêm trước khi đi ngủ có thể giúp vitamin được hấp thụ hoàn toàn.Nếu bạn sử dụng loại viên nang vitamin E dạng uống để trích ra bôi mặt, dầu vitamin E trong viên uống này có tính chất khá đặc và kết cấu dày, khi bôi lên da khó thấm và thường để lại lớp nhờn. Sử dụng dầu vitamin E trong viên nang dạng uống để bôi lên mặt qua đêm phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng da và loại da của bạn. Cách này chỉ nên áp dụng khi bạn có làn da khô đến rất khô, mất nước hoặc có tình trạng lão hóa. Nếu bạn thường xuyên bị nổi mụn hoặc lỗ chân lông dễ bị tắc nghẽn, việc thoa dầu vitamin E tại chỗ có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng này. Một số làn da nhạy cảm có thể bị kích ứng nếu bôi vitamin E ngoài da và để trong thời gian quá lâu như qua đêm. Bạn chỉ nên giới hạn bôi vitamin E ngoài da qua đêm từ 1 – 2 lần trong tuần, không nên bôi hằng ngày.Trường hợp vitamin E có trong các sản phẩm dưỡng da thì có thể dùng thường xuyên hơn và sử dụng được ở da dầu mụn. Hầu hết các loại sản phẩm dưỡng da không kê đơn này đều chứa từ 0,05 – 1% vitamin E trong những thành phần hoạt tính của nó.
3. Cách bôi vitamin E qua đêm
Rửa sạch lớp trang điểm hoặc các sản phẩm chăm sóc da khác ở trên mặt. Sau đó rửa lại bằng nước ấm và lau khô da giúp thông thoáng lỗ chân lông và vitamin dễ thẩm thấu hơn. .Thoa trực tiếp dầu vitamin E hoặc các sản phẩm dưỡng da chứa vitamin E lên da mặt với lượng vừa đủ.Nếu bạn sử dụng dầu vitamin E nguyên chất, có thể trộn một hoặc hai giọt vitamin E với mỗi 10 giọt dầu khác, như dầu jojoba, hạnh nhân hoặc dầu dừa.Thoa hỗn hợp này hoặc serum chứa vitamin E mà bạn chọn lên da mặt. Xoa mặt theo các chuyển động hình tròn nhỏ để kích thích tuần hoàn, giúp vitamin được ngấm tốt hơn. Bạn nên đi ngủ sau khi thoa ít nhất 20 phút.
4. Một số lưu ý khác khi sử dụng vitamin E
Vitamin E khó hòa tan, do đó khi sử dụng viên nang vitamin E để bôi mặt cần kết hợp với các loại dầu nền khác.Bên cạnh việc bôi vitamin E ngoài da, để nâng cao hiệu quả và chăm sóc làn da tốt hơn, bạn có thể bổ sung vitamin E qua dinh dưỡng bằng cách sử dụng vitamin qua đường uống, ăn thêm rau xanh, các loại hạt, bơ tươi. Bổ sung vitamin E qua đường uống cần theo hướng dần của bác sĩ để xác định liều dùng và thời gian uống phù hợp. Sử dụng vitamin E liên tục trong thời gian dài có thể gây ra dư thừa vitamin tích tụ trong cơ thể, dẫn đền một số tác dụng bất lợi cho sức khỏe như gây giảm lượng tiểu cầu và làm loãng máu.Vitamin E cũng không được khuyến khích cho da quá nhạy cảm. Mặc dù rất hiếm gặp, nhưng vitamin E đắp lên mặt có thể gây kích ứng, ngứa, thậm chí gây dị ứng, phát ban. Nếu khi sử dụng thấy có hiện tượng này, bạn nên ngừng ngay lập tức.Bôi vitamin E ngoài da đúng cách sẽ giúp bạn có một làn da mịn màng và trắng sáng. Mọi người thường có thể nhận đủ vitamin E từ chế độ ăn hàng ngày, tuy nhiên bạn cũng có thể bổ sung vitamin E từ sản phẩm chăm sóc da. Nên lưu ý rằng nghiên cứu về lợi ích của việc bôi vitamin E ngoài da vẫn còn thiếu bằng chứng và Vitamin E không phải là phương pháp làm đẹp hiệu quả có thể áp dụng cho tất cả mọi người. | vinmec | 1,318 |
Nên bổ sung vitamin D3 cho trẻ như thế nào là an toàn?
Việc thiếu hay thừa vitamin D đều để lại những bất lợi cho sức khỏe, do đó nhiều bác sĩ đã khuyến cáo các bậc cha mẹ nên bổ sung vitamin D với liều lượng tùy thuộc vào từng độ tuổi của trẻ. Vậy bổ sung vitamin D bằng cách nào?
1. Tại sao trẻ lại cần bổ sung vitamin D3?
Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo tồn tại ở hai dạng: Vitamin D3 cholecalciferol) và Vitamin D2 (ergocalciferol). Theo đó, Vitamin D3 tốt hơn các loại Vitamin D khác và làm tăng nồng độ vitamin D trong máu cao gần gấp đôi so với Vitamin D2.Từ góc độ dinh dưỡng cả hai dạng này được chuyển hóa tương tự nhau. Khi sinh ra, trẻ sơ sinh có một lượng vitamin D3 dự trữ nhưng ở mức độ hạn chế, chủ yếu được truyền từ mẹ sang thai nhi trong quá trình mang thai. Sau khi sinh, trẻ sơ sinh có thể lấy vitamin D3 thông qua sữa mẹ (0,5-1,8 microgam/lít) và thông qua các chất bổ sung. Vitamin D3 cũng có thể được tạo ra ở da khi trẻ sơ sinh khi tiếp xúc với tia UV của ánh sáng mặt trời. Tuy nhiên, ở vĩ độ lớn hơn 37 độ bắc hoặc nam, tia UV quá thấp để sản xuất đủ vitamin D3 ở thời điểm cuối mùa thu đến đầu mùa xuân. Ngoài ra, sắc tố melanin của da hấp thụ tia UV và do đó nó hạn chế khả năng tạo vitamin D3 cho những người có da tối màu. Phụ huynh nên hạn chế cho trẻ sơ sinh tiếp xúc với bức xạ mặt trời bằng cách sử dụng mũ, quấn chăn và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời. Do đó, các nguồn vitamin D3 chính cho trẻ sơ sinh bao gồm vitamin D3 từ mẹ truyền sang con khi mang thai và sau khi sinh từ chế độ ăn uống và thực phẩm bổ sung.
Vitamin D3 cholecalciferol
Thiếu vitamin D3 ở trẻ sơ sinh rất phổ biến toàn thế giới, bao gồm nhiều vùng địa lý và nền văn hóa khác nhau. Điều này một phần vì không phải tất cả các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đều khuyên bạn nên bổ sung vitamin D3 ngay cả sau khi bạn đã nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ. Hơn nữa, một số bố mẹ chưa nhận thức được tầm quan trọng của vitamin D3 và bố mẹ cho rằng con họ không thích bổ sung.
2. Bổ sung vitamin d3 cho trẻ như thế nào?
Năm 2008, Viện hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo sử dụng vitamin D chung và không có khuyến cáo dành riêng cho vitamin D3, do đó bố mẹ có thể tham khảo khuyến cáo này như sau:Tất cả trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên nhận được tối thiểu 400 IU vitamin D mỗi ngày thông qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung.Bố mẹ cần bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh, tuy nhiên nếu trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa công thức có lượng vitamin D đầy đủ thông qua sữa nên có thể không cần bổ sung thêm.Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc một phần, cũng như trẻ em và thanh thiếu niên tiêu thụ ít hơn 01 lít sữa bổ sung vitamin D/ngày thì nên bổ sung thêm 400 IU vitamin D mỗi ngày.
Bổ sung vitamin d3 cho trẻ
Vitamin D3 (cholecalciferol) là dạng vitamin D được ưa thích để bổ sung. Trẻ em mắc một số bệnh nhất định, như kém hấp thu chất béo và những trẻ cần sử dụng thuốc điều trị lâu dài có thể cần sử dụng liều vitamin D cao hơn vì tăng nguy cơ thiếu hụt. Không có bằng chứng nào cho thấy rằng bổ sung 400 IU vitamin D hàng ngày là độc hại. Tuy nhiên, bố mẹ cần sử dụng cho trẻ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
3. Bổ sung vitamin d3 đúng cách
Thông thường vitamin D3 được sử dụng dưới dạng viên và uống bằng miệng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thời điểm uống Vitamin D để được hấp thụ tốt nhất là sau khi ăn, nhưng bạn có thể uống trước khi ăn. Nếu bạn không chắc chắn về bất kỳ thông tin nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.Nếu bác sĩ đã kê toa Vitamin D3, bạn hãy dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng tùy thuộc tình trạng bệnh lý của bạn, lượng chiếu của ánh sáng mặt trời, chế độ ăn uống, tuổi tác và đáp ứng với điều trị.Nếu bạn sử dụng vitamin D dưới dạng lỏng thường là bổ sung vitamin d3 cho bé, bố mẹ hãy cẩn thận đo liều chính xác liều lượng bằng thiết bị/muỗng đo chuyên biệt. Không sử dụng muỗng/thìa ăn để đong liều lượng của vitamin d3 cho trẻ.
Cha mẹ nên tham khảo bác sĩ chuyên khoa về việc bổ sung vitamin D3
Nếu bạn đang dùng Vitamin D3 dưới dạng viên nhai hoặc bánh xốp, hãy nhai kỹ thuốc trước khi nuốt. Không nuốt cả tấm bánh xốp.Nếu bạn đang dùng Vitamin D3 dưới dạng viên thuốc hòa tan nhanh, hãy lau khô tay trước khi chạm vào thuốc. Đặt viên thuốc trên lưỡi để yên cho thuốc hòa tan hoàn toàn và sau đó nuốt thuốc bằng nước bọt hoặc nước.Để tránh quên uống thuốc, bạn hãy dùng Vitamin D3 vào cùng một thời điểm trong ngày với liều một lần/ngày hoặc cùng một ngày/tuần với liều một lần/tuần.
4. Tác dụng phụ của Vitamin D3
Vitamin D3 ở liều bình thường hầu như không có tác dụng phụ. Nếu bạn có bất kỳ tác dụng bất thường, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ sớm nhất có thể.Thực tế, việc có quá nhiều vitamin D có thể gây tăng mức canxi trong máu.Phản ứng dị ứng rất hiếm khi xảy ra khi sử dụng vitamin D3.
Trẻ có thể bị phát ban, ngứa
Nguồn: aafp.org, hopkinsallchildrens.org, cdc.gov, who.
Hướng dẫn bổ sung Vitamin D cho trẻ sơ sinh
Vitamin E uống lúc nào tốt nhất? Có nên uống Vitamin E trước khi đi ngủ? | vinmec | 1,067 |
Một số bệnh về gan thường gặp ở người già
Chức năng gan giảm theo tuổi tác khi kích thước và lưu lượng máu nuôi gan giảm. Tỷ lệ mắc bệnh gan mạn tính ngày càng gia tăng trong dân số cao tuổi. Bệnh gan ở người cao tuổi thường khó phát hiện do khởi phát âm thầm, triệu chứng không rõ ràng, điều trị khó khăn, do đó bệnh gan ở người cao tuổi dễ dẫn đến những biến chứng nặng, tỷ lệ tử vong cao. Người cao tuổi nguy cơ cao mắc một số bệnh gan cũng như chịu những biến chứng nặng như suy gan, xơ gan, ung thư gan đặc biệt trên những người bệnh có bệnh lý gan mạn tính trước đó.Quá trình lão hóa ảnh hưởng đến các bệnh gan khác nhau do:Khối lượng gan giảm 20% - 40%, lưu lượng máu nuôi gan giảm 35% - 50%, khả năng tái tạo gan giảm,...dẫn đến giảm thể tích gan, suy giảm chức năng gan liên quan đến tuổi. Ở người cao tuổi dễ có tình trạng albumin máu giảm, men gan tăng, bilirubin máu tăng,...Giảm hoạt động hệ thống men cytochrome P450, đây là men chính tham gia trong quá trình chuyển hóa thuốc, dẫn đến giảm chuyển hóa thuốc, hóa chất ở gan dễ gây tổn thương gan do thuốc, do thực phẩm và do các hóa chất độc hại.Phản ứng miễn dịch chống lại mầm bệnh và các tế bào ác tính suy yếu, ở người cao tuổi dễ có nguy cơ bùng phát viêm gan vi trùng, viêm gan virus, bệnh gan tự miễn, gan nhiễm mỡ,...Đồng thời suy giảm giám sát miễn dịch cũng liên quan đến sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan.
1. Mối liên hệ giữa bệnh về gan và quá trình lão hóa
Chức năng gan giảm theo tuổi tác khi kích thước và lưu lượng máu nuôi gan giảm. Tỷ lệ mắc bệnh gan mạn tính ngày càng gia tăng trong dân số cao tuổi. Bệnh gan ở người cao tuổi thường khó phát hiện do khởi phát âm thầm, triệu chứng không rõ ràng, điều trị khó khăn, do đó bệnh gan ở người cao tuổi dễ dẫn đến những biến chứng nặng, tỷ lệ tử vong cao. Người cao tuổi nguy cơ cao mắc một số bệnh gan cũng như chịu những biến chứng nặng như suy gan, xơ gan, ung thư gan đặc biệt trên những người bệnh có bệnh lý gan mạn tính trước đó.Quá trình lão hóa ảnh hưởng đến các bệnh gan khác nhau do:Khối lượng gan giảm 20% - 40%, lưu lượng máu nuôi gan giảm 35% - 50%, khả năng tái tạo gan giảm,...dẫn đến giảm thể tích gan, suy giảm chức năng gan liên quan đến tuổi. Ở người cao tuổi dễ có tình trạng albumin máu giảm, men gan tăng, bilirubin máu tăng,...Giảm hoạt động hệ thống men cytochrome P450, đây là men chính tham gia trong quá trình chuyển hóa thuốc, dẫn đến giảm chuyển hóa thuốc, hóa chất ở gan dễ gây tổn thương gan do thuốc, do thực phẩm và do các hóa chất độc hại.Phản ứng miễn dịch chống lại mầm bệnh và các tế bào ác tính suy yếu, ở người cao tuổi dễ có nguy cơ bùng phát viêm gan vi trùng, viêm gan virus, bệnh gan tự miễn, gan nhiễm mỡ,...Đồng thời suy giảm giám sát miễn dịch cũng liên quan đến sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan.
Quá trình lão hóa là nguyên nhân khiến người cao tuổi dễ gặp các bệnh lý về gan
2. Những bệnh lý gan thường gặp ở người cao tuổi
Gan nhiễm mỡ: Đây là bệnh chủ yếu hay gặp ở người trung niên và người cao tuổi. Sự lão hóa có liên quan đến sự phát triển của gan nhiễm mỡ, đồng thời người bệnh cao tuổi có nhiều nguy cơ bệnh gan nhiễm mỡ hơn do thường có một số bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, béo phì, tiểu đường và tăng lipid máu.Bệnh gan tự miễn: Tỷ lệ bệnh gan tự miễn, bao gồm viêm gan tự miễn và xơ gan ứ mật nguyên phát cũng gặp ở người bệnh cao tuổi, gần 20% người bệnh viêm gan tự miễn phát triển sau 60 tuổi và bệnh thường tiến triển dẫn đến xơ gan, ung thư gan nhanh, xơ gan ứ mật nguyên phát ở người bệnh cao tuổi cũng có tiên lượng rất xấu, đáp ứng điều trị kém.Viêm gan siêu vi: Người cao tuổi mắc viêm gan B (HBV), viêm gan C (HCV) có nguy cơ bùng phát dẫn đến suy chức năng gan, xơ gan, ung thư gan.Viêm gan mạn tính: Tỷ lệ mắc bệnh gan mạn tính ngày càng gia tăng ở người cao tuổi nhưng thường khó phát hiện do đa số trường hợp không có triệu chứng hoặc triệu chứng không đặc hiệu.Tổn thương gan do thuốc: Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh cùng lúc do đó thường phải sử dụng rất nhiều loại thuốc, đa phần các loại thuốc lại được chuyển hóa qua gan càng làm tăng thêm gánh nặng cho gan, gan chịu nhiều áp lực nên người cao tuổi rất dễ bị tổn thương gan do thuốc.Xơ gan: là hậu quả của sự phá hủy cấu trúc bình thường và mất tế bào gan ảnh hưởng chức năng tổng hợp và trao đổi chất bình thường của gan. Lão hóa đã được coi là một yếu tố nguy cơ tiến triển xơ gan ở người cao tuổi, đặc biệt ở những người có tổn thương gan mạn tính trước đó như viêm gan virus, viêm gan rượu,... | vinmec | 965 |
Giữa lòng thủ đô – ấm lòng với tấm chân tình của bác sĩ khoa sản
Khi gặp bác sĩ tôi cảm thấy hài lòng vì sự lựa chọn may mắn của mình. Tâm lý “sính ngoại” trong tôi tự nhiên trở thành một sự cân nhắc hết sức phù hợp. Đến Bệnh viện, tôi nhận ra là không chỉ các bác sĩ Quốc tế mà tất cả đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế ở đây đều siêu nhiệt tình và ân cần như vậy.
Vào phòng sinh, theo bản năng “não cá vàng” tôi quên bẵng đi những kỹ thuật rặn đẻ đã tưởng như thành thạo qua các lớp học tiền sản của Bệnh viện trước đó. Thấy tôi nhăn nhó lúng túng rặn đẻ bác sĩ William nhẹ nhàng bước đến và ân cần hướng dẫn lại cho tôi kỹ thuật lấy hơi, rặn giữ sức… Những cử chỉ dịu dàng khi “vượt cạn” ấy khiến tôi tưởng tượng về hình ảnh một đứa trẻ nhỏ sợ tiêm lại an tâm vì được bác sĩ cho kẹo vậy.
Đúng là lần đầu tiên đi đẻ ở Bệnh viện Quốc tế, chu đáo, nhiệt tình tới tận “chân răng”. Hai mẹ con cứ ung dung tận hưởng cảm giác thành công sau một cuộc vượt cạn an toàn mà trước đó đã rất lo lắng. Không ai biết rằng tôi đã trải nghiệm những khoảnh khắc sinh đẻ nhẹ nhàng như thế nào trong căn phòng đẹp đẽ như vậy.
Thay vì một phòng sinh màu hồng đẹp như trong tranh, tôi được chuyển sang phòng hồi sức sau sinh khoáng đạt, chỉ có hai mẹ con với đầy đủ các vật dụng, đồ dùng tối ưu như ở nhà. Mọi thứ sáng loáng, tinh tươm và sạch sẽ đến lạ. Chẳng giống ở bệnh viện đâu, tôi tưởng như đây là một chuyến du lịch đến một vùng đất mới mà những người chủ nhân của nó thật thân thiện và mến khách.
Bác sĩ William trở lại trong bộ trang phục blouse trắng hàng ngày với hình ảnh một người đàn ông cao to, khuôn mặt lúc nào rạng rỡ và nụ cười điềm đạm.….Bác sĩ khiến cho những người tiếp xúc cảm thấy an tâm vì những cử chỉ quan tâm của mình.
Sau thời gian lưu viện, tôi gặp lại người ân nhân với nụ cười truyền lửa ấy. Bác sĩ Wiliam cùng một cô nhân viên của Bệnh viện bước vào và tôi nhận ra đây là lời chào tạm biệt. Cô gái còn xách theo một giỏ quà nhỏ của Bệnh viện, tôi đoán là một số món đồ cần thiết cho em bé sơ sinh. Sau khoảnh khắc thiêng liêng của giây phút nhìn con ra đời, đây lại là giây phút khiến tôi xúc động. Có lẽ vì tấm chân tình giữa con người với con người ngọt ngào quá.
Đây sẽ là những kỉ niệm đáng nhớ nhất của tôi để khi suy ngẫm về những điều diệu kỳ trong cuộc sống, tôi mỉm cười vì vẫn có những tấm lòng chân thành, lương thiện như trong những câu chuyện cổ tích ngày xưa. | thucuc | 545 |
Điểm qua các loại sẹo bất thường có thể xuất hiện khi da bị tổn thương
Sau khi vết thương hồi phục, sẹo sẽ hình thành trên da với nhiều dạng khác nhau, tùy vào cơ địa. Sẹo thâm thông thường sẽ có thể mờ dần và biến mất. Tuy nhiên phần lớn các loại sẹo bất thường như sẹo lồi, sẹo lõm,... sẽ không thể tự hết, gây mất thẩm mỹ và cần can thiệp điều trị để làm mờ sẹo. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt và cách điều trị nhóm sẹo bất thường này.
1. Các loại sẹo bất thường
Tùy theo đặc điểm nhận dạng và cấu trúc có thể chia sẹo bất thường thành các loại bao gồm: sẹo lồi, sẹo lõm, sẹo phì đại và sẹo giãn.
Sẹo lồi là dạng sẹo có hình dáng gồ ghề tạo thành khối cứng và thường có độ căng bóng trên bề mặt da. Dạng sẹo này có thể hình thành ở mọi vị trí trên cơ thể, tại nơi có vết thương trên da. Đây là hiện tượng tăng sinh mô sợi quá mức trong quá trình hồi phục. Nguyên nhân hình thành sẹo lồi thường gặp do tai nạn gây ra vết thương lớn, phẫu thuật, nặn mụn, tiêm ngừa, thủy đậu,... Thông thường, sẹo lồi hình thành từ 3 - 12 tháng sau khi vết thương đã lành. Mặc dù dạng sẹo này không gây hại đến sức khỏe nhưng gây ảnh hưởng đến vẻ ngoài, đặc biệt đối với sẹo ở vùng da mặt, cổ, tay, chân,... khiến người có sẹo lồi mất tự tin. Sẹo lồi khi hình thành có thể tồn tại vĩnh viễn trên bề mặt da ngoại trừ các trường hợp điều trị bằng phương pháp can thiệp y tế.
Sẹo phì đại cũng được xem là một dạng sẹo lồi tuy nhiên điểm khác biệt giữa 2 loại sẹo này là đặc điểm hình dáng và thời gian tồn tại trên da. Về hình dáng, sẹo phì đại thường chỉ xuất hiện trong vùng da bị thương và không lan rộng ra vùng khác. Khác với sẹo lồi hình thành sau khi vết thương đã lành khoảng 3 - 12 tháng thì sẹo phì đại xuất hiện ở giai đoạn đầu khi da vừa mới lành miệng vết thương.
Sẹo phì đại cũng tạo nên phần gồ ghề trên bề mặt da tuy nhiên chúng khá mềm và có màu hồng tươi. Một số trường hợp sẹo phì đại có thể tự biến mất sau thời gian ngắn hoặc khi sử dụng thuốc bôi làm mờ sẹo. Trường hợp nghiêm trọng cần điều trị chuyên sâu, các loại sẹo dạng này thường có khả năng đáp ứng tốt hơn và dễ loại bỏ hơn so với sẹo lồi. Sẹo lõm hay sẹo rỗ là dạng sẹo xuất hiện do sự đứt gãy của collagen, elastin cần thiết trong quá trình làm đầy phần da sau khi bị tổn thương. Việc mất cân bằng tăng sinh collagen khiến vùng vết thương sau khi lành sẽ không bằng phẳng so với bề mặt da. Tỷ lệ hình thành sẹo rỗ trên da mặt do mụn để lại thường cao hơn so với các vị trí khác trên cơ thể. Hiệu quả điều trị sẹo rỗ mới hình thành sẽ có tỷ lệ đáp ứng tốt hơn so với tình trạng sẹo lâu năm. Sẹo giãn thường có dạng phổ biến là vết rạn da trên cơ thể, xuất hiện phổ biến ở vùng bắp tay, bắp chân, bụng, đùi, hông, mông,... Khác với các loại sẹo bất thường khác, sẹo giãn thường không hình thành từ vết thương mà có thể từ các loại sẹo lồi, sẹo lõm thoái lui hoặc da bị căng giãn quá mức vì cân nặng thay đổi do mang thai, tăng cân nhanh, tuổi dậy thì, nồng độ corticosteroid thay đổi,… Một số trường hợp vết rạn da thường có dấu hiệu ngứa đi kèm.2. Cách điều trị làm mờ các loại sẹo
Về cơ bản, các loại sẹo bất thường như trên đều không thể tự phục hồi mà phải can thiệp thẩm mỹ. Dựa vào cơ chế hình thành sẹo tự nhiên của cơ thể, y học đã có nhiều phương pháp giúp hồi phục da và làm mờ sẹo hiệu quả. Dùng các loại thuốc tiêm có chứa corticosteroid giúp làm chậm quá trình hình thành tế bào da bằng cách ức chế quá trình tạo thành collagen và glycosaminoglycan, giúp giảm cảm giác ngứa, kháng viêm,... Tùy thuộc vào đánh giá của bác sĩ về độ dày sẹo, kích thước, tình trạng cơ thể sẽ có phác đồ phù hợp.
Phương pháp laser thường được áp dụng dành cho các loại sẹo mới hình thành nhằm làm chậm quá trình tạo mô sợi gây sẹo. Các loại laser phổ biến như: laser argon, laser CO2, laser neodymium, laser nhuộm xung. Phương pháp này mang đến hiệu quả tốt hơn đối với sẹo mới, đồng thời khi điều trị sẹo lồi bằng laser thường có tỷ lệ tái phát nhất định. Phẫu thuật loại bỏ phần sẹo lồi: đây là biện pháp thường được sử dụng khi cơ thể không đáp ứng các loại điều trị bằng thuốc hoặc laser. Sau khi phẫu thuật loại bỏ phần sẹo lồi có thể tiến hành theo dõi quá trình hồi phục và tiêm bổ sung corticosteroid để kiểm soát quá trình tái tạo tế bào da. Áp lạnh là phương pháp điều trị sẹo lồi bằng cơ chế đóng băng vùng da sẹo với lượng nitơ lỏng ở nhiệt độ -196 độ C để khiến mô sẹo rơi vào trạng thái thiếu oxy và hoại tử. Từ đó mô sẹo sẽ tự bong tróc, xẹp xuống giúp làm phẳng bề mặt vùng da có sẹo lồi. Thay da sinh học là phương pháp tái tạo da được trong quá trình điều trị sẹo lõm bằng cách sử dụng các hoạt chất có tính axit như AHA, BHA, Retinol, Tretinol,... Các hoạt chất này giúp loại bỏ lớp sừng và kết hợp bổ sung các biện pháp chăm sóc, dưỡng da để tăng cường thúc đẩy hình thành tế bào mới. Lăn kim được ứng dụng điều trị sẹo rỗ bằng cách tạo vết thương giả lên bề mặt da bằng kim siêu vi. Phương pháp này giúp kích thích cơ chế tự chữa lành của da kết hợp với các sản phẩm chăm sóc giúp tăng sinh collagen, estalin để làm đầy vết sẹo lõm. Bóc tách đáy sẹo là thủ thuật xâm lấn tác động trực tiếp đến các mô sợi bên dưới chân sẹo để phá vỡ liên kết để giải phóng và nâng bề mặt sẹo lên. Đây là thủ thuật y khoa đòi hỏi người thực hiện phải có chuyên môn để hạn chế biến chứng nhiễm trùng. Tiêm chất làm đầy hay còn gọi tiêm filler để lấp đầy phần da bị thiếu trên vết sẹo rỗ. Phương pháp này khá đơn giản, dễ thực hiện và có hiệu quả làm đầy tức thì. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng các hoạt chất làm đầy sẽ tự tan bên dưới lớp da. Mặc dù dễ thực hiện tuy nhiên nếu tiêm filler không đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn y khoa cũng dễ gây tình trạng tai biến nguy hiểm đến tính mạng. | medlatec | 1,242 |
Gen di truyền và ứng dụng của gen di truyền trong xét nghiệm
Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các xét nghiệm không chỉ dừng lại ở lĩnh vực hóa sinh và huyết học mà còn đã đi sâu vào việc đánh giá gen di truyền, phân tích các bất thường ở mức độ gen (ADN). Xét nghiệm gen di truyền ngày càng cho thấy vai trò to lớn trong chẩn đoán, điều trị, theo dõi và tiên lượng bệnh. Vậy gen di truyền là gì và ứng dụng của nó trong xét nghiệm gồm những gì, hãy cùng theo dõi nội dung bài dưới đây.
1. GEN DI TRUYỀN LÀ GÌ
Cơ thể con người bao gồm hàng tỷ tế bào, vật liệu di truyền của mỗi tế bào là axit deoxyribonucleic (DNA). Bộ DNA hoàn chỉnh được gọi là bộ gen hay hệ gen (genome)
Vật liệu di truyền của mỗi tế bào là 23 cặp nhiễm sắc thể (chromosomes) được chia thành hơn 30.000 vùng nhỏ hơn được gọi là gen. Gen là một phần của DNA phụ trách các chức năng khác nhau như tạo ra protein. Mỗi gen bao gồm một chuỗi các base nucleotide có ký hiệu A, C, G và T. DNA của con người có khoảng 3 tỷ base nucleotide và thứ tự chính xác của chúng được gọi là trình tự DNA.
Tất cả chúng ta đều thừa hưởng một tổ hợp gen từ bố mẹ của chúng ta. Gen được truyền từ bố mẹ sang con cái và được xem là đơn vị cơ bản của sự di truyền, ảnh hưởng lên mọi cấu trúc và chức năng của cơ thể. Vì vậy, chúng ta có thể thừa hưởng những đặc điểm thể chất, sự nhạy cảm với một số liệu pháp điều trị, khả năng mắc một số bệnh và tình trạng... từ bố hoặc mẹ. Cấu tạo ban đầu này cùng với sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác nhau trong suốt cuộc đời cũng giải thích sự khác biệt giữa người này với người khác.
2. XÉT NGHIỆM GEN DI TRUYỀN ( GENE TESTING/ GENE ANALYSIS)
Những tiến bộ khoa học đang cho phép chúng ta khám phá bộ gen người và thu thập thông tin từ nó. Xét nghiệm di truyền là một loại xét nghiệm nhằm xác định những thay đổi trong gen, nhiễm sắc thể hoặc protein. Kết quả của xét nghiệm di truyền có thể xác nhận hoặc loại trừ tình trạng nghi ngờ về di truyền hoặc giúp xác định nguy cơ phát triển hoặc di truyền rối loạn di truyền của một người.
Xét nghiệm gen là nghiên cứu trình tự DNA để xác định các biến thể (đột biến) trong gen có thể gây ra hoặc làm tăng nguy cơ rối loạn di truyền. Xét nghiệm gen có thể ở phạm vi hẹp hoặc phạm vi lớn, phân tích một khối cấu tạo DNA riêng lẻ (nucleotide), một hoặc nhiều gen hoặc tất cả DNA của một người (còn gọi là bộ gen)
Các xét nghiệm di truyền thường xét nghiệm qua mẫu máu và kết quả thường có sau một vài tuần. Nếu bạn bị phát hiện có sự thay đổi về gen, các thành viên trong gia đình của bạn cũng có thể có sự thay đổi đó. Tư vấn di truyền trước và sau khi xét nghiệm di truyền có thể giúp đảm bảo rằng bạn là người phù hợp trong gia đình để thực hiện xét nghiệm di truyền, bạn đang nhận được xét nghiệm di truyền phù hợp và bạn hiểu kết quả xét nghiệm của mình.
3. Ý NGHĨA CỦA XÉT NGHIỆM GEN DI TRUYỀN
Trước khi thực hiện xét nghiệm di truyền, điều quan trọng là phải chắc chắn rằng xét nghiệm đó phù hợp, có giá trị phân tích và giá trị lâm sàng. Giá trị phân tích đề cập đến việc xét nghiệm dự đoán sự hiện diện hoặc vắng mặt của một gen cụ thể hoặc sự thay đổi gen như thế nào. Nói cách khác, xét nghiệm có thể phát hiện chính xác liệu một biến thể di truyền cụ thể có hay không. Một số ý nghĩa của xét nghiệm gen di truyền như sau:
- Xác định nguy cơ mắc một số bệnh lý nhất định, bao gồm một số bệnh ung thư. Việc phát hiện nguy cơ ung thư sớm có ý nghĩa rất quan trọng trong việc quyết định phương pháp điều trị thích hợp, tăng cơ hội điều trị thành công
- Lựa chọn thuốc điều trị cho ung thư. Một lĩnh vực đang được quan tâm rất nhiều đó là ứng dụng của xét nghiệm gen di truyền trong lựa chọn thuốc điều trị đích cho ung thư. Rất nhiều loại thuốc đã được tổ chức Dược lâm sàng Hoa Kỳ (FDA) cho phép sử dụng khi có đột biến nào đó trên gen. Những thuốc này đóng vai trò quan trọng giúp bệnh nhân ung thư kéo dài sự sống, đặc biệt là những ung thư giai đoạn muộn
- Sàng lọc trước sinh (SLTS): Nguy cơ sinh con bị rối loạn di truyền ở các cặp vợ chồng là khác nhau, tùy thuộc vào tiền sử bệnh, tuổi tác và lối sống,... Bạn có thể có nguy cơ sinh con bị rối loạn di truyền hơn nếu lớn hơn 37 tuổi hoặc có tiền sử sinh con có vấn đề di truyền trước đó. Xét nghiệm gen SLTS có thể cho bạn biết liệu thai nhi có nguy cơ mắc các rối loạn di truyền không. Tuy nhiên, xét nghiệm gen SLTS chỉ có giá trị sàng lọc, không giúp chuẩn đoán xác định. Vì vậy, việc tư vấn di truyền sau xét nghiệm là cần thiết để tiên lượng và có hướng xử trí phù hợp.
- Sàng lọc sơ sinh: Giúp chuẩn đoán tình trạng rối loạn di truyền hiếm gặp ở trẻ sơ sinh, để có thể điều trị sớm nhất cho trẻ ngay sau sinh.
- Giúp bác sĩ trong việc quyết định loại thuốc và phác đồ điều trị thích hợp.
- Giải thích tình trạng sức khỏe di truyền có thể ảnh hưởng đến bạn, con bạn hay các thành viên khác trong gia đình bạn hay không.
- Xác định huyết thống
...
4. KHI NÀO NÊN XÉT NGHIỆM GEN DI TRUYỀN
Có nhiều lý do khác nhau để kiểm tra di truyền. Một số lý do phổ biến để xem xét xét nghiệm di truyền:
-
Bạn hoặc con bạn có các triệu chứng rối loạn di truyền và bạn muốn chẩn đoán hoặc tìm ra nguyên nhân sinh học gây ra bệnh.
-
Một tình trạng di truyền xảy ra trong gia đình và bạn muốn biết liệu bạn có nguy cơ phát triển tình trạng này hay không.
- Một tình trạng di truyền xảy ra trong gia đình hoặc bạn thuộc một nhóm dân số có nguy cơ mắc một tình trạng di truyền cụ thể và bạn muốn biết liệu bạn có thể di truyền tình trạng này cho con bạn hay không.
- Tình trạng bị sẩy thai, thai lưu xảy ra nhiều lần.
...
Sơ đồ di truyền gen lặn từ bố mẹ sang con cái | medlatec | 1,207 |
Tương tác khi dùng vitamin E
Chúng ta đều biết rằng, vitamin E có tác dụng chống lão hóa, cải thiện khả năng miễn dịch, hỗ trợ quá trình điều trị cholesterol trong máu cao, xơ cứng động mạch, hội chứng tiền mãn kinh... Qua những kết quả nghiên cứu khác nhau đã cho thấy, hiệu quả của vitamin E sẽ bị giảm hoặc xảy ra điều bất lợi nếu như dùng cùng lúc với 1 trong 5 loại thuốc sau:
Aspirin
(acide acetylsalycylic): Vì vitamin E và aspirin đều có thể bị giảm nồng độ thuốc trong máu, khi cùng sử dụng cần có sự đồng ý và điều chỉnh của bác sĩ theo tình hình cụ thể của người bệnh.
Vitamin K:
Vitamin E có tác dụng đối kháng với vitamin K, có thể ức chế sự kết tụ tiểu cầu, làm giảm đông máu. Vì vậy không nên đồng thời sử dụng hai loại vitamin này cùng lúc.
Digitalis
(mao địa hoàng, thuộc nhóm các glucosid trợ tim): Vitamin E có thể làm tăng cường tác dụng của digitalis với tim. Người đang sử dụng digitalis nên hết sức thận trọng nếu cần dùng vitamin E để tránh gây tình trạng ngộ độc digitalis.
Neomycin:
Neomycin có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất béo đồng thời ảnh hưởng đến sự hấp thụ vitamin E, khi cùng sử dụng sẽ làm giảm vai trò của cả hai loại thuốc.
Estrogen:
Khi sử dụng vitamin E liều cao hơn 400mg trong thời gian dài, đặc biệt khi kết hợp cùng estrogen có thể gây ra huyết khối (gây tắc mạch), do đó cần hết sức thận trọng. | medlatec | 269 |
Xạ trị điều biến liều (IMRT) có ưu điểm gì?
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT cho phép chiếu xạ liều bức xạ cao hơn vào khối u trong khi giảm liều thấp dưới ngưỡng cho phép lên các cơ quan lành, nhờ đó mang lại kết quả điều trị tốt hơn và giảm tác dụng phụ so với các kỹ thuật thông thường.
1. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT là kỹ thuật xạ trị tiên tiến sử dụng máy xạ trị điều biến liều gia tốc tuyến tính để đưa liều bức xạ chính xác tới khối u hoặc thể tích cần điều trị. Kỹ thuật này sử dụng phần mềm lập kế hoạch ngược (inversed planning) chia các trường chiếu ra nhiều chùm tia nhỏ (beamlet) và điều biến, kiểm soát cường độ của các chùm tia nhỏ này để đảm bảo phân bố liều chính xác theo yêu cầu của thể tích điều trị.Quy trình kỹ thuật xạ trị điều biến liều:Bước 1: Bác sĩ hội chẩn xác định phác đồ điều trị. Bước 2: Cố định bệnh nhân, chụp CT mô phỏng. Hình ảnh CT mô phỏng của bệnh nhân được chuyển về hệ thống máy tính lập kế hoạch. Bước 3: Bác sĩ xạ trị xác định các thể tích điều trị và các cơ quan lành trên hình ảnh CT mô phỏng, kết hợp với hình ảnh MRI hoặc PET/CT.Bước 4: Kỹ sư vật lý và bác sĩ cùng trao đổi và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân. Số lượng trường chiếu, góc chiếu, tốc độ di chuyển MLC được máy tính tự động tối ưu hóa bằng kỹ thuật lập kế hoạch ngược (inversed planning).Bước 5: Kỹ sư vật lý kiểm chuẩn kế hoạch trước điều trị. Bước 6. Thiết lập vị trí bệnh nhân trên bàn điều trị. Bước 7: Chụp X-quang kỹ thuật số hoặc chụp cắt lớp với chùm tia hình nón (hệ thống Cone Beam CT được tích hợp trên máy xạ trị) giúp đảm bảo vị trí chính xác của thể tích xạ trước mỗi lần phát tia điều trị (xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh). Đối chiếu hình ảnh X-quang kỹ thuật số hoặc hình ảnh cắt lớp thu được (electronic portal image- EPI) của bệnh nhân trước điều trị với hình ảnh lúc mô phỏng và lập kế hoạch điều trị, đồng thời điều chỉnh vị trí – tư thế của BN để đảm bảo vị trí của bệnh nhân khi điều trị chính xác như vị trí khi mô phỏng lập kế hoạch với sai số cho phép.Bước 8: Ghi nhận bề mặt da của bệnh nhân tại vị trí điều trị, kết nối với hệ thống định vị bệnh nhân quang học OSMS có khả năng xác đinh chính xác vị trí bệnh nhân và lập tức ngừng phát tia nếu bệnh nhân lệch khỏi vị trí điều trị. Phát tia điều trị bệnh nhân, theo dõi bệnh nhân qua màn hình camera và theo dõi các thông số trên màn hình điều trị.Trong quá trình điều trị, bệnh nhân không cảm thấy đau đớn hay bất kỳ khó chịu gì. Thời gian mỗi buổi xạ trị điều biến liều từ 15 - 20 phút. Thông thường một đợt xạ trị bằng kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT kéo dài từ 5 đến 7 tuần tuỳ thuộc vào loại bệnh cần điều trị xạ trị.
2. Ưu điểm của xạ trị điều biến liều
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT có ưu điểm rõ rệt so với xạ trị thông thường trong điều trị nhiều loại ung thư
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT có ưu điểm rõ rệt so với xạ trị thông thường trong điều trị nhiều loại ung thư, đặc biệt khi thể tích điều trị lớn, khối u nằm ở những vùng có nhiều cơ quan quan trọng như đầu - cổ, trung thất và tiểu khung.Xạ trị điều biến liều IMRT cho phép người thầy thuốc hướng các chùm tia bức xạ một cách chính xác và nhiều nhất vào khối u, trong khi đó các cơ quan cần bảo vệ và các cơ quan lành chung quanh lại nhận liều bức xạ ít nhất và được bảo vệ tối ưu nhất.Những trường hợp xạ trị thông thường gây ra một số tác dụng phụ làm chất lượng cuộc sống có thể bị giảm đi do các tác dụng không mong muốn của tia xạ. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT ra đời là góp phần giải quyết được khó khăn cho vấn đề này.Vì vậy, xạ trị điều biến cường độ giúp tăng khả năng tiêu diệt khối u, đồng thời làm giảm tác dụng phụ của xạ trị, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên do có sự chênh lệch về liều rất lớn giữa thể tích điều trị và mô lành xung quanh nên đòi hỏi sự chính xác trong quá trình điều trị và cần sự kết hợp với xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh.
3. Nhược điểm của xạ trị điều biến liều
Bệnh nhân có thể xuất hiện một số tác dụng phụ như: mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, viêm da, viêm niêm mạc, rối loạn tiêu hóa, rối loạn tiểu tiện. Đa số các tác dụng phụ này đều ở mức độ nhẹ và có thể hồi phục sau kết thúc điều trị 1 đến 2 tuần.
Bệnh nhân có thể gặp tình trạng buồn nôn, chán ăn,... sau xạ trị điều biến liều
4.Tại đây sở hữu kỹ thuật xạ trị điều biến liều từ cơ bản đến các kỹ thuật tiên tiến trên thế giới như xạ trị VMAT, SRS, SBRT, 4D - Đồng bộ hóa nhịp thở,...tạo ra sự đột phá về xạ trị công nghệ cao tại Hà Nội cũng như trên cả nước:Điều trị xạ trị điều biến liều áp dụng trong điều trị đa dạng bệnh lý, trong đó thế mạnh là ung thư đầu - cổ, vú, thực quản, phổi, dạ dày, trực tràng, cổ tử cungĐã công bố 20 công trình nghiên cứu khoa học trên các Tạp chí ung thư, xạ trị quốc gia cho thấy các kết quả tương đương với nghiên cứu của Nhật, Mỹ. Cụ thể là: Sau xạ trị, tỷ lệ sống thêm 3 năm đối với các bệnh nhân xạ trị VMAT ung thư đầu - cổ đạt 87.5% - tương đương tại Nhật Bản và Mỹ. Phần lớn bệnh nhân hài lòng với chất lượng điều trị và dịch vụ tại Trung tâm Xạ trịĐội ngũ nhân lực trình độ cao, giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước, tận tâm với người bệnh.
Những lưu ý khi xạ trị ung thư | vinmec | 1,147 |
Cấy dịch niệu đạo trong chẩn đoán các bệnh lý về đường sinh dục nam
Để phát hiện và chẩn đoán các bệnh lý về đường sinh dục nam, ngoài triệu chứng lâm sàng thì các xét nghiệm dịch niệu đạo chính là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất. Trong đó cấy dịch niệu đạo là kỹ thuật nhằm phát hiện các vi khuẩn, nấm gây bệnh ở đường sinh dục nam. Cùng tìm hiểu về phương pháp xét nghiệm này nhé.
1. Cấy dịch niệu đạo thường được thực hiện trong trường hợp nào?
Có rất nhiều các bệnh lý về đường sinh dục nam, trong đó xét nghiệm cấy dịch niệu đạo thường được thực hiện khi nghi ngờ bệnh nhân bị viêm niệu đạo, bệnh lậu,... Đa số nguyên nhân gây viêm niệu đạo đều do vi khuẩn gây ra. Chúng xâm nhập vào niệu từ da xung quanh lỗ niệu đạo hoặc lây truyền khi quan hệ tình dục không an toàn.
Một số tác nhân vi khuẩn gây bệnh thường gặp như:
- Vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây bệnh Chlamydia.
- Neisseria gonorrhoeae gây bệnh lậu.
- Virus herpes simplex cũng có thể gây viêm niệu đạo.
- Trichomonas, Mycoplasma Genitalium, E. coli và các vi khuẩn khác có trong phân cũng có thể là nguyên nhân gây ra viêm niệu đạo.
Những bệnh lý này thường xảy ra với đối tượng thanh niên đã từng quan hệ tình dục. Ngoài ra những người bị suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, hệ miễn dịch kém cũng có nguy cơ mắc các bệnh về đường sinh dục.
Các tình trạng viêm niệu đạo thường do sự nhiễm trùng lây qua đường tình dục (viết tắt là STDs ) như lậu, giang mai, Chlamydia,... Ngoài ra những vi sinh vật không lây qua đường tình dục cũng có thể gây nhiễm trùng niệu đạo. Đó là các vi khuẩn bình thường sống ký sinh ở đường sinh dục, nhiễm trùng đường tiết niệu, bàng quang, tuyến tiền liệt,...
- Thường xuyên đi tiểu,tiểu buốt, tiểu rắt và cảm thấy bỏng rát, nước tiểu có thể bị đục và lẫn máu.
- Đầu dương vật có thể bị sưng tấy, đỏ, đau.
- Bị ngứa, khó chịu ở niệu đạo - ống dẫn tiểu.
- Cảm thấy đau rát khi quan hệ tình dục.
- Tăng tiết dịch.
- Trong trường hợp bị lậu có biểu hiện đái buốt, dịch nhiều mủ màu xanh hoặc vàng xanh, phù nề, sưng đỏ ở miệng sáo, đau rát khi quan hệ tình dục.
Viêm niệu đạo nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng lan sang các bộ phận khác và nguy cơ vô sinh.
2. Xét nghiệm cấy dịch niệu đạo và cách lấy bệnh phẩm
Cấy dịch niệu đạo là phương pháp nuôi cấy dịch niệu đạo trong các môi trường thạch dinh dưỡng nhằm phát hiện sự có mặt của vi khuẩn, nấm gây bệnh. Dựa vào các đặc trưng của khuẩn lạc và tính chất sinh vật hóa hóa học của vi khuẩn mà sẽ tiến hành định danh xác định chính xác chủng loại vi khuẩn đó. Tìm ra loại kháng sinh phù hợp và hiệu quả nhất để đặc trị vi khuẩn.
Cách lấy dịch niệu đạo ở nam giới được thực hiện như sau:
- Hướng dẫn bệnh nhân bộc lộ vùng kín, dùng cồn 70% lau sạch da quy đầu và chờ khô.
- Bệnh nhân vuốt nhẹ dương vật dọc theo đường tiểu (niệu đạo) để ra cho được một giọt mủ và thấm giọt mủ lên một que tăm bông vô khuẩn, phần còn lại phết trên một lam kính.
- Nếu bệnh nhân không vuốt được mủ ra, có thể dùng que tăm bông (que gòn) mảnh luồn vào bên trong ống niệu quản sâu khoảng 3 - 4cm, xoay nhẹ và rút ra, cho ngay vào môi trường vận chuyển Stuart hay Amies, để ở nhiệt độ phòng dưới 30 độ C trong vòng 12 giờ, không bảo quản mẫu trong tủ lạnh.
- Ngoài ra các loại bệnh phẩm khác có thể lấy để khảo sát là phết hậu môn, phết họng, phết mủ khi lấy nội soi trực tràng ở người đồng tính luyến ái.
3. Quy trình cấy dịch niệu đạo được tiến hành ra sao?
Tại phòng xét nghiệm, sau khi nhận mẫu dịch được gửi đến, kỹ thuật viên xét nghiệm cần phải kiểm tra về chất lượng dịch cũng như thông tin hành chính đầy đủ. Chuẩn bị các dụng cụ cấy tiệt trùng, tủ ấm, môi trường thạch máu, chocolate, Uti để ngoài nhiệt độ phòng 15 - 30 phút trước khi cấy.
Nhuộm Gram
Thực hiện nhuộm Gram mẫu bệnh phẩm theo đúng quy trình, quan sát dưới kính hiển vi độ phóng đại x100 (vật kính dầu):
- Nếu chỉ có từ 4 - 10 bạch cầu trong một vi trường và không có song cầu Gram (-) nội tế bào thì rất nhiều khả năng bệnh nhân bị viêm niệu đạo không phải do lậu.
- Nếu có trên 10 bạch cầu trong một vi trường và/ hoặc phát hiện có song cầu Gram (-) nội tế bào, có thể chắc trên 98% bệnh nhân bị lậu.
Nuôi cấy vi khuẩn
Tiến hành cấy dịch niệu đạo vào trong các môi trường thạch máu, chocolate và Uti theo đúng quy định. Có thể cấy thêm thạch Sabouraud nếu có yêu cầu tìm nấm men. Sau khi cấy, các đĩa thạch máu, chocolate được ủ trong tủ ấm có chứa 5 - 10% CO2, nhiệt độ 35 - 37 độ C trong vòng 18 - 24h. Còn thạch Uti để tủ ấm thường không có CO2.
Đọc kết quả
Đọc kết quả trên các loại môi trường sau 18 - 24h, theo dõi thường xuyên tình trạng mọc của các khuẩn lạc.
- Nếu sau 2 ngày kết quả vẫn không phát hiện có vi khuẩn/nấm trả kết quả âm tính.
- Nếu phát hiện vi khuẩn/nấm thì tiến hành định danh, phân lập chủng vi khuẩn thuần để làm kháng sinh đồ. Sử dụng các bộ định danh, test định danh nếu cần thiết.
- Trả kết quả cuối cùng sau 2 - 5 ngày bao gồm kết quả định danh vi khuẩn/ vi nấm và kết quả kháng sinh đồ.
Cần chú ý một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nuôi cấy như lấy bệnh phẩm không đúng cách, bệnh phẩm không đạt yêu cầu vô khuẩn, cách vận chuyển và bảo quản bị sai dẫn đến ảnh hưởng đến chất lượng dịch, thao tác cấy không vô khuẩn,...
Tại đây, các nhân viên y tế và bác sĩ có chuyên môn cao sẽ trực tiếp tư vấn, thăm khám và thực hiện các kỹ thuật cận lâm sàng nhằm phát hiện chẩn đoán bệnh. Bạn không cần phải ngại ngùng hay lo lắng bất cứ điều gì, mọi thông tin cá nhân của bệnh nhân sẽ hoàn toàn được giữ bí mật. Không chỉ điều trị bệnh khỏi, các bác sĩ còn tư vấn cho bạn cách vệ sinh khoa học, phòng ngừa các bệnh lây truyền qua tình dục, giúp bạn thoát khỏi những nỗi lo thầm kín bấy lâu nay. | medlatec | 1,205 |
Biến chứng giãn đường mật bẩm sinh
Giãn đường mật bẩm sinh là một trong những bệnh lý di truyền ở gan rất phổ biến hiện nay, đặc biệt là ở những nước châu Á. Biến chứng giãn đường mật bẩm sinh là một bệnh lý rất phức tạp, để phát hiện và chẩn đoán chính xác bệnh lý này cần kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các hỗ trợ cận lâm sàng để củng cố chẩn đoán.
1. Biến chứng giãn đường mật bẩm sinh
Giãn đường mật bẩm sinh hay còn gọi là giãn đường mật trong gan là bệnh lý di truyền thường gặp hiện nay ở châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Á. Bệnh lý giãn đường mật trong gan rất hay bị nhầm lẫn với những bệnh lý gan mật khác nên cần lưu ý trong quá trình khám và chẩn đoán bệnh.Nguyên nhân giãn đường mật bẩm sinh được giải thích là do đột biến nhiễm sắc thể thường gây nên, một số trường hợp rất khó phát hiện ra thì do đột biến nhiễm sắc thể lặn gây nên. Theo thống kê thì tỷ lệ người nữ mắc bệnh giãn đường mật bẩm sinh nhiều hơn nam giới và tập trung chủ yếu ở độ tuổi không quá 22 tuổi. Một số trường hợp khác, bệnh cũng có thể xuất hiện đối với trẻ sơ sinh hoặc người lớn hơn. Bệnh giãn đường mật trong gan thường liên quan đến những yếu tố về gia đình, trong đó có tiền sử gia đình có người mắc bệnh về thận và gan. Biến chứng thường gặp do bệnh lý này gây ra bao gồm viêm đường mật, nhiễm khuẩn máu, ung thư đường mật, sỏi ống mật chủ... Ngoài ra, giãn đường mật bẩm sinh còn gây ra hiện tượng lách to, nôn ra máu, đi cầu phân có màu đen và cuối cùng dẫn đến bệnh lý tăng huyết áp.
Giãn đường mật trong gan thường liên quan tới yếu tố gia đình
Về phân loại, bệnh lý giãn đường mật bẩm sinh được phân thành những dạng như sau:U nang ống mật chủ hay còn gọi là giãn ống mật chủ đơn thuần. Túi thừa bên ở ống mật chủ. Túi sa ở ống mật chủ. Giãn rất nhiều nang ở đường mật bên trong và bên ngoài của gan. Giãn đường mật trong gan đơn thuần.Các triệu chứng giúp nghi ngờ biến chứng giãn đường mật bẩm sinh bao gồm:SốtĐau bụng. Gan to. Vàng da. Xuất hiện khối u ở ổ bụng. Một số bệnh lý đi kèm như thận đa nang, áp xe đường mật, sỏi mật, nhiễm khuẩn máu, viêm đường mật, suy thận, xơ gan, ung thư đường mật...Các kỹ thuật cận lâm sàng cũng góp phần vào việc chẩn đoán chính xác hơn bệnh lý giãn đường mật bẩm sinh:Siêu âm đường mật thấy hình ảnh giãn túi mật. Chụp X – quang cũng sẽ cho kết quả giãn đường mật trong gan. Chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ cũng cho các kết quả hình ảnh tương tự, ngoài ra khi chụp cắt lớp thì sẽ phân biệt được hình ảnh khác nhau giữa 2 bệnh lý giãn đường mật trong gan và bệnh lý sỏi mật.
Chẩn đoán chính xác giãn đường mật bẩm sinh bằng phương pháp hình ảnh
2. Điều trị giãn đường mật bẩm sinh
Trước đây, phương pháp điều trị giãn đường mật bẩm sinh có thể điều trị bảo tồn bằng cách nối nang bị giãn với một số cơ quan tiêu hóa như: tá tràng, hỗng tràng, dạ dày... nhưng phương pháp này không còn được áp dụng vì nó gây ra một số biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân như: tình trạng nhiễm trùng ngược dòng đối với đường mật, xơ gan ứ mật hoặc tiến triển thành ung thư từ phần nang trước đó. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp để điều trị biến chứng giãn đường mật bẩm sinh, phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng xuất hiện trên bệnh nhân cũng như dạng tổn thương đường mật mà bác sĩ điều trị sẽ có chỉ định phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể:Đối với bệnh nhân giãn đường mật trong gan mà tổn thương chỉ xuất hiện giới hạn ở một thùy của gan thì phương pháp điều trị hiệu quả sẽ là phẫu thuật nhằm cắt bỏ thùy gan mang tổn thương để giúp bệnh nhân điều trị các triệu chứng của giãn đường mật bẩm sinh ̧ giảm thiểu nguy cơ tiến triển thành ung thư đường mật. Phương pháp này thường giúp bệnh nhân có thể duy trì cuộc sống nhiều năm sau đó.Bệnh giãn đường mật bẩm sinh có thể được điều trị nội khoa bằng cách sử dụng một số loại thuốc kháng sinh để khắc phục tình trạng viêm ống mật. Bên cạnh đó, để điều trị tình trạng sỏi ống mật chủ thì bác sĩ sẽ chỉ định Acid Ursodeoxycholic hoặc đối với tình trạng sỏi mật thì có thể dùng Ursodiol.Đối với tình trạng bệnh lý giãn đường mật bẩm sinh đã tiến triển đến giai đoạn ung thư và có di căn đến một số cơ quan trong cơ thể thì bệnh nhân sẽ được điều trị bảo tồn và nội soi.
Có thể sử dụng kháng sinh để khắc phục tình trạng viêm ống mật
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc phải giãn đường mật bẩm sinh và được điều trị thì cần làm những xét nghiệm kiểm tra cũng như theo dõi, khai thác tiền sử của các thành viên trong gia đình để dự đoán những khả năng có thể xảy ra, đảm bảo phát hiện kịp thời và bảo vệ sức khỏe của những thành viên chưa phát hiện mắc phải bệnh lý này.Giãn đường mật bẩm sinh là bệnh lý di truyền đường mật thường gặp ở vùng Đông Á, có nguy cơ phát triển thành ung thư nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Vì bệnh giãn đường mật trong gan thường có một số bệnh lý khác kèm theo nên rất khó để chẩn đoán xác định, đặc biệt hay chẩn đoán nhầm với những bệnh lý về thận, gan..... Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ.
Ghép gan cứu sống bé gái 20 tháng bị teo mật bẩm sinh | vinmec | 1,124 |
Đại tiện mất kiểm soát: Những xét nghiệm, chụp chiếu cần làm để đánh giá, chẩn đoán
Đại tiện mất kiểm soát gây nhiều phiền toái, làm người bệnh mặc cảm, tự ti, khó hòa nhập xã hội. Để điều trị bệnh lý này một cách hiệu quả, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm tìm nguyên nhân gây bệnh.
1. Đại tiện mất kiểm soát là gì?
Đại tiện mất kiểm soát hay còn gọi là đại tiện không tự chủ là tình trạng một người không thể kiểm soát được quá trình đại tiện của mình. Phân từ trực tràng bị són ra ngoài khi người bệnh tham gia các hoạt động thể chất, sinh hoạt gắng sức, thậm chí cả khi nghỉ ngơi mà không có hoặc rất ít cảm giác mót rặn.Tuy không ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, nhưng đại tiện mất kiểm soát gây nhiều phiền toái, khó chịu cho người bệnh. Nếu đại tiện không tự chủ ở mức độ nhẹ, số lượng phân ra ngoài ít, chủ yếu chỉ làm bẩn đồ lót thì đa số người bệnh chấp nhận được. Nhưng nếu đại tiện không tự chủ hoàn toàn, số lượng phân ra ngoài nhiều sẽ ảnh hưởng rất lớn thể chất và tinh thần người bệnh.Có nhiều nguyên nhân có thể gây tình trạng đại tiện mất kiểm soát như:U chèn ép vào cột sống.Chấn thương sản khoa và các hoạt động liên quan đến cắt hoặc làm giãn cơ thắt.Yếu các cơ kiểm soát đại tiện.Xạ trị vào vùng chậu, bụng, trực tràng hoặc sinh dục.Phẫu thuật vùng chậu.Táo bón hoặc tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích.Trầm cảm nặng.Trĩ.Sa trực tràng.Đái tháo đường không kiểm soát được.Tổn thương thần kinh do đột quỵ, chấn thương cột sống, sa sút trí tuệ, bệnh Parkinson’s, bệnh xơ cứng rải rác.Một số thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng.
Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra tình trạng đại tiện mất kiểm soát
2. Những xét nghiệm, chụp chiếu cần làm để đánh giá, chẩn đoán đại tiện mất kiểm soát
Để chẩn đoán và đánh giá tình trạng đại tiện mất kiểm soát, bác sĩ sẽ tiến hành hỏi về các triệu chứng và kiểm tra sức toàn diện (tập trung nhiều vào vùng hậu môn-trực tràng).Người bệnh cần cho bác sĩ biết về chế độ ăn uống và các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là các thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng và các thực phẩm chức năng nguồn gốc thảo dược.Để đánh giá sức mạnh của cơ hậu môn và phát hiện các bất thường, bác sĩ có thể thực hiện khám trực tràng trực tiếp bằng cách đeo găng tay, sau đó luồn một ngón tay đã được bôi trơn vào trực tràng để khảo sát.Bên cạnh đó, để chẩn đoán và đánh giá chính xác tình trạng đại tiện không tự chủ, một số xét nghiệm, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác có thể được chỉ định gồm:Xét nghiệm máu: Một số xét nghiệm máu cơ bản sẽ được chỉ định để đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe.Xét nghiệm phân: Một mẫu phân nhỏ sẽ được xét nghiệm để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.Chụp X-quang bụng: Bác sĩ có thể sử dụng phim X-quang để phát hiện phân cứng trong ruột.
Một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá tình trạng bệnh được chính xác hơn
Đo áp lực hậu môn trực tràng: Kỹ thuật này được sử dụng để đánh giá áp lực trong ống hậu môn, trực tràng và sức mạnh của các cơ hậu môn.Siêu âm nội soi hậu môn (endoanal ultrasound): Một đầu dò siêu âm được đưa vào hậu môn và trực tràng, hình ảnh thu về sẽ hiển thị trên màn hình giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương, bất thường ở cơ thắt hậu môn.Nội soi trực tràng, đại tràng: Một ống mềm có gắn camera được đưa theo đường hậu môn đi qua trực tràng vào trong đại tràng để phát hiện các khu vực bị viêm, chảy máu, loét, khối u và polyp,...Điện cơ hậu môn (EMG): Một điện cực kim được đưa trực tiếp vào mô cơ hậu môn. Các tín hiệu điện thu được giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe của cơ vòng hậu môn, cơ sàn chậu và các tế bào thần kinh kiểm soát chung.Chụp X-quang cản quang: Thuốc cản quang được bơm vào lòng trực tràng, sau đó tiến hành chụp X-quang. Nhờ có chất cản quang, hình ảnh X-quang sẽ hiện ra rất rõ ràng, giúp bác sĩ phát hiện được các bất thường của ruột già và trực tràng.Chụp cộng hưởng từ (MRI) đại tiện: Chụp cộng hưởng từ tạo ra hình ảnh và thông tin chi tiết về sàn chậu và trực tràng, cách các cơ quan này hoạt động trong quá trình đại tiện. Trong suốt quá trình kiểm tra, sẽ ghi lại hình ảnh ở các giai đoạn đại tiện khác nhau như lúc nghỉ, lúc rặn, lúc đại tiện. Điều này cho phép đánh giá mức độ hoạt động của các cơ vùng chậu trong quá trình đại tiện đồng thời giúp đánh giá giải phẫu và chức năng của các cơ sàn chậu.
Chụp cộng hưởng từ cho hình ảnh và thông tin chi tiết về sàn chậu và trực tràng
Việc điều trị đại tiện không tự chủ phụ thuộc nguyên nhân gây bệnh.org | vinmec | 921 |
Cách điều trị tụt nướu hiệu quả và cách chăm sóc răng miệng
Tụt nướu là tình trạng khá thường gặp khiến chân răng không còn được bảo vệ tốt, người bệnh bị ê buốt khi đánh răng, khó vệ sinh răng miệng sạch sẽ và còn gây nhiều vấn đề khác. Tụt nướu hầu hết do chăm sóc, vệ sinh răng miệng chưa tốt, điều trị khá đơn giản nếu phát hiện sớm và tình trạng chưa quá nghiêm trọng.
1. Tụt nướu ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe răng miệng?
Tụt nướu có thể quan sát dễ dàng bằng mắt thường, khi tấy nướu tụt sâu về phía chân răng, hở ra phần chân răng có màu khác với phần răng bình thường. Phần chân răng này cần được bảo vệ bởi nướu, nếu không sẽ dần bị ăn mòn với môi trường nước bọt và còn ảnh hưởng đến các mạch máu, dây thần kinh quanh răng.
Tụt nướu có thể xảy ra ở cả hai hàm với bất cứ vị trí răng nào, song dễ gặp nhất là ở hàm dưới và răng nanh. Còn răng cửa và răng hàm ít bị tụt nướu hơn, nếu có thì tình trạng tụt nướu này đã xảy ra khá nghiêm trọng ở nhiều chân răng.
Tụt nướu rất thường gặp song không nhiều người hiểu cũng như biết cách điều trị, khắc phục gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng như:
Mảng bám, cặn thức ăn dễ dắt vào các khe răng khiến việc vệ sinh răng miệng khó khăn hơn, gây ra mùi hôi của răng miệng và dẫn đến nguy cơ sâu răng.
Chân răng nhạy cảm, dễ bị tấn công và tổn thương do vi khuẩn trong răng miệng, dẫn đến các tình trạng như: ê buốt răng, chảy máu chân răng, viêm tủy răng, tiêu xương ổ răng,…
Tụt nướu ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ, gây hở các kẽ răng và khiến răng dài hơn, màu sắc răng không đồng đều và sáng đẹp.
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nướu là do vệ sinh răng miệng, chăm sóc răng miệng chưa tốt khiến các mảng bám, cao răng tích tụ đẩy nướu tụt xuống phía chân răng. Hầu hết điều trị tụt nướu không quá khó khăn nhưng nếu không chăm sóc tốt, tình trạng này sẽ lại tái phát.
2. Các phương pháp điều trị tụt nướu hiệu quả
Điều trị tụt nướu còn dựa vào tình trạng bệnh, càng nặng thì điều trị càng mất thời gian với các phương pháp phức tạp hơn.
2.1. Điều trị tụt nướu nhẹ
Khi tụt nướu chỉ xảy ra ở một hoặc một vài răng, chân răng hở ra không quá nhiều và lợi vẫn có khả năng bám lại vào chân răng thì bệnh nhân chỉ cần điều trị đơn giản. Đầu tiên là phải lấy sạch cao răng, sau đó dùng gel ngậm flour hoặc thuốc để trị viêm lợi. Cùng với đánh răng, vệ sinh răng miệng đúng cách, răng bị tụt nướu sẽ được khắc phục.
2.2. Điều trị tụt nướu nặng
Khi tụt nướu nghiêm trọng xảy ra ở nhiều răng, chân răng lộ nhiều và phần lợi bị viêm đỏ nặng, ngoài loại bỏ cao răng thì cách tốt nhất để điều trị là phẫu thuật. Có 3 phương pháp phẫu thuật tụt nướu với ưu nhược điểm khác nhau, bao gồm:
Phẫu thuật dùng vạt tại chỗ có chân nuôi để khắc phục tụt nướu, lại chia nhỏ thành các phương pháp: vạt nhú lợi kép, vạt bán nguyệt, vạt trượt bên, vạt xoay chếch, vạt trượt về phía cổ răng,…
Phẫu thuật dùng mô ghép rời tự thân, sử dụng mô ở 1 phần khác trong miệng để bù lại cho phần tụt nướu, chia thành các phương pháp: ghép mô liên kết dưới biểu mô, ghép lợi tự do tự thân,…
Phẫu thuật dùng màng nhân tạo kết hợp với vạt tại chỗ: tái sinh mô, dùng biểu mô đồng loẹt không tế bào,…
Để chỉ định phương pháp điều trị thích hợp, bác sĩ nha khoa sẽ cần thăm khám cụ thể tình trạng tụt nướu và các vấn đề sức khỏe răng miệng khác nếu có. Nếu đồng thời mắc nhiều bệnh răng miệng, cần điều trị lần lượt sau đó là chăm sóc và phục hồi.
3. Chăm sóc răng miệng đúng cách để phòng ngừa tụt nướu
Hầu hết nguyên nhân gây tụt nướu là do vệ sinh răng miệng không đúng cách, không thường xuyên lấy cao răng và loại bỏ các mảng bám cứng đầu quanh răng. Đa phần bệnh nhân chỉ cần loại bỏ cao răng và dùng thuốc bôi để điều trị tụt nướu, song để phòng ngừa tái phát thì cần một chế độ chăm sóc răng miệng đúng cách tại nhà thực hiện hàng ngày.
3.1. Đánh răng hàng ngày sau bữa ăn và trước khi đi ngủ
Nên lựa chọn bàn chải đánh răng với đầu cọ mềm, cọ sạch hết các vị trí răng trong miệng để tránh làm tổn thương lợi, nướu. Đây là phương pháp vệ sinh răng miệng cơ bản để loại bỏ cặn, mảnh vụn thức ăn thừa bám vào các kẽ răng gây tụt nướu, cũng hạn chế được sự tích tụ cao răng.
3.2. Dùng chỉ nha khoa và nước súc miệng
Dùng kết hợp chỉ nha khoa, nước súc miệng với việc đánh răng đều đặn sẽ giúp bạn loại bỏ mảnh vụn thức ăn khỏi các kẽ răng tốt hơn. Đặc biệt là những bạn bị tụt nướu thì đánh răng rất khó làm sạch toàn bộ.
3.3. Lấy cao răng định kỳ
Dù vệ sinh răng miệng sạch sẽ thì sự lắng đọng các chất trong miệng, bám vào chân răng vẫn xảy ra. Khi cao răng bám nhiều, nó sẽ đẩy lợi, nướu bám vào chân răng dẫn đến tụt nướu. Do đó, bạn nên đi lấy cao răng định kỳ 6 tháng/lần, cùng với đó là khám sức khỏe răng miệng để phát hiện, khắc phục sớm các vấn đề răng miệng gặp phải.
3.4. Một số biện pháp cải thiện tình trạng tụt nướu tại nhà
Cùng với điều trị bằng thuốc và vệ sinh răng miệng đúng cách, bạn có thể áp dụng 1 số biện pháp cải thiện tại nhà đơn giản sau:
Uống trà xanh súc miệng hàng ngày, nhờ chất catechin có trong trà xanh sẽ giúp làm sạch, tăng cường sức khỏe răng miệng và giúp tình trạng tụt nướu được cải thiện tốt hơn.
Dùng mật ong thấm tẩm vào vùng tụt nướu sau khi đã vệ sinh răng miệng sạch sẽ, sau đó chờ khoảng 5 phút rồi súc miệng. Mật ong có tính kháng khuẩn, khử trùng tốt nên điều trị tụt nướu rất hiệu quả.
Dùng tỏi giã nát rồi lấy nước bôi vào vùng bị tụt nướu sau khi đã vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Các chất kháng viêm trong tỏi sẽ hoạt động hiệu quả khắc phục tình trạng tụt nướu.
Như vậy, điều trị tụt nướu không quá phức tạp song điều quan trọng là chăm sóc răng miệng đúng cách để tránh bệnh tái phát, đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt nhất. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,243 |
Ung thư có lây qua đường máu không?
Ung thư là bệnh lý ác tính của tế bào. Khi bị kích thích bởi các tác nhân sinh ung thư, tế bào tăng sinh mất kiểm soát, có khả năng lan rộng đến hệ thống hạch bạch huyết, các cơ quan lân cận và ở xa.
Ung thư có lây qua đường máu không?
Ung thư không lây qua đường máu
Ung thư có lây qua đường máu không là lo lắng của rất nhiều người có suy nghĩ ung thư là bệnh có thể lây truyền từ người này sang người khác. Các bác sĩ chuyên khoa ung bướu cho biết, rất nhiều bệnh nguy hiểm như HIV/ AIDS, viêm gan B, viêm gan C, giang mai, sốt rét… có thể lây qua đường máu nhưng ung thư thì không. Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ cơ thể người bệnh sang người khỏe mạnh theo bất kì hình thức nào do cơ chế gây ung thư là do các tế bào tăng sinh mất kiểm soát.
Kết quả của ung thư có lây qua đường máu không đã được chứng minh qua một nghiên cứu của các nhà khoa học Pháp dựa trên dữ kiện hiến tặng máu của nhiều bệnh nhân ung thư. Kết quả nghiên trong vòng 5 năm cho biết, những người nhận máu của bệnh nhân ung thư không bị lây căn bệnh này qua đường truyền máu, ngay cả với các loại ung thư phổi, gan, xương…
Nguyên nhân gây ung thư là gì?
Thực tế, nguyên nhân chính xác gây đa số bệnh ung thư vẫn chưa được xác định rõ nhưng có rất nhiều yếu tố được xác định có khả năng tăng nguy cơ mắc bệnh. Mỗi bệnh ung thư lại có những nguyên nhân, yếu tố gây bệnh khác nhau.
Các gen đột biến gây ung thư có thể di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
Để phòng bệnh ung thư, ngoài chế độ, ăn uống sinh hoạt khoa học, bạn cần chú ý đến khám sàng lọc ung thư định kì để phát hiện nguy cơ ung thư sớm, khi bệnh chưa tiến triển hoặc mới ở giai đoạn sớm. | thucuc | 378 |
Cách chữa sâu răng đơn giản những cơn đau buốt
Được xếp vào danh sách những bệnh lí răng miệng phổ biến nhất hiện nay, bệnh sâu răng đã và đang có xu hướng gia tăng ở nước ta. Theo một số thống kê cho thấy, có tới 90 đến 95% dân số Việt Nam gặp phải những bệnh liên quan đến răng miệng và chủ yếu là sâu răng. Sâu răng thường kéo theo những cơn đau buốt, ê nhức răng vô cùng khó chịu. Nếu bạn chưa có thời gian tới nha sỹ thì có thể tham khảo một số cách chữa sâu răng đơn giản dưới đây để tạm thời giảm đi các triệu chứng đau nhức răng khó chịu.
Sâu răng là một trong những bệnh răng miệng phổ biến và có tỉ lệ người mắc cao nhất hiện nay.
Sau đây là một số cách chữa sâu răng đơn giản:
1. Chanh
Chữa sâu răng bằng chanh là cách chữa sâu răng đơn giản từ nguyên liệu thiên nhiên, dễ thực hiện, an toàn và khá hiệu quả. Bạn hãy dùng nước cốt chanh thoa trực tiếp lên răng sâu. Axit tự nhiên trong nước cốt chanh sẽ giúp làm dịu cơn đau và ngăn chặn sự lây lan rộng hơn của vi khuẩn giúp bạn giảm đau nhanh chóng.
Súc miệng bằng nước muối giúp bạn ngăn chặn sâu răng và giảm đau do sâu răng hiệu quả.
2. Muối
Với khả năng sát trùng và kháng khuẩn tự nhiên, muối là loại gia vị rất hữu dụng giúp bạn giảm đau răng và sát khuẩn vùng miệng. Súc miệng với nước muối ấm mỗi ngày không chỉ giúp bạn làm sạch vòm miệng, ngăn ngừa một số bệnh răng miệng mà còn làm giảm các triệu chứng đau, nhức răng một cách hiệu quả.
3. Tỏi
Tỏi là một trong những vị thuốc tự nhiên có công dụng sát khuẩn, kháng viêm rất tốt. Để giảm đau nhức răng với tỏi, bạn có thể dùng tỏi giã nát với vài hạt muối tinh, chắt lấy dung dịch nước ép tỏi rồi dùng bông sạch thấm vào dung dịch và chấm lên những vùng răng đau.
Tỏi và gừng là những vị thuốc tự nhiên giúp bạn kháng viêm, giảm đau do sâu răng.
4. Gừng
Gừng là vị thuốc đông y có tính nóng, có khả năng sát khuẩn, kháng viêm, giảm sưng. Do vậy, chúng ta hoàn toàn có thể sử dụng gừng tươi để chữa đau và hạn chế tình trạng sưng, viêm nướu do sâu răng. Bạn chỉ cần dùng một vài lát gừng mỏng hoặc nước ép gừng nhỏ vào vùng răng đau, các cơn đau của bạn sẽ nhanh chóng giảm đi giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
Những cách chữa sâu răng đơn giản trên có thể giúp bạn tạm thời giảm đi những cơn đau do sâu răng. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn khuyên bạn nên sắp xếp thời gian tới gặp nha sỹ càng sớm càng tốt để được thăm khám cụ thể và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả giúp loại bỏ các biến chứng nguy hiểm do sâu răng.
Nên đi khám nha sỹ ngay khi phát hiện các vấn đề về răng để có sự đảm bảo tốt nhất cho sức khỏe răng miệng của bạn. | thucuc | 566 |
Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 thường gặp nhất
Tiêm vắc xin Covid-19 giúp hệ miễn dịch cơ thể có thể nhận biết virus và hình thành kháng thể kháng bệnh trong cơ thể. Giống như nhiều loại vắc xin khác, bạn cũng có thể gặp các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 với mức độ khác nhau. Vậy mức độ nào là bình thường, khi nào cần cấp cứu?
1. Có các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 có bình thường không?
Nhiều người cho rằng, triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là dấu hiệu bất thường cần đặc biệt theo dõi và đến bệnh viện kiểm tra, tránh gặp phải biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Thực tế, các chuyên gia cho biết triệu chứng sau tiêm vắc xin Covid-19 là rất bình thường và thường gặp, đặc điểm triệu chứng ở mỗi người là khác nhau phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, hệ miễn dịch cũng như loại vắc xin sử dụng.
Theo các kết quả thống kê và nghiên cứu lâm sàng, hầu hết triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 đều ở mức độ nhẹ đến trung bình, có thể cải thiện bằng nghỉ ngơi, ăn uống và có thể dùng đến thuốc làm giảm triệu chứng không kê đơn.
Các loại vắc xin Covid-19 hiện nay được cấp phép sử dụng ở Việt Nam đều đã trải qua quy trình kiểm duyệt kỹ lưỡng, đảm bảo tính an toàn cũng như hiệu lực trong việc giúp hệ miễn dịch nhận biết kháng nguyên virus Corona và tự sản xuất kháng thể miễn dịch chủ động. Dù được nghiên cứu chứng minh là an toàn nhưng người tiêm vẫn ít nhiều gặp phải phản ứng sau tiêm.
Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 cho thấy hệ miễn dịch đã được kích thích thực hiện phản ứng miễn dịch, nhận diện mục tiêu, xuất kháng thể tiêu diệt virus. Sau đó, khi cơ thể đã đạt đến trạng thái miễn dịch tốt, khi tiếp xúc với virus Corona cũng dễ dàng tiêu diệt hơn, rút ngắn thời gian bệnh tiến triển và triệu chứng.
Bên cạnh đó, việc theo dõi các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là rất quan trọng, giúp giúp phát hiện sớm các trường hợp phản ứng nghiêm trọng cần can thiệp cấp cứu.
2. Cần làm gì khi gặp triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19?
Triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 rất phổ biến, hầu hết ai
cũng gặp phải ở các mức độ khác nhau. Dựa trên triệu chứng và mức độ triệu chứng, bệnh nhân có thể chỉ cần nghỉ ngơi theo dõi hoặc cần sớm tới bệnh viện cấp cứu.
2.1. Tác dụng phụ sớm thường gặp sau tiêm vắc xin Covid-19
Kết quả nghiên cứu lâm sàng cho thấy, hầu hết các vắc xin Covid-19 hiện nay đều có tác dụng sau khi tiêm từ nhẹ đến trung bình. Hầu hết các triệu chứng này sẽ tự hết trong vài ngày song người bệnh cần lưu ý nghỉ ngơi và theo dõi.
Nhóm phản ứng phụ rất thường gặp (>10% tổng số trường hợp) là:
Phản ứng phụ tại vị trí tiêm bao gồm: Đau, tăng cảm giác đau, đỏ, ngứa, sưng tại khu vực quanh mũi tiêm, nóng người,...
Phản ứng phụ toàn thân: mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, đau khớp hoặc đau cơ, cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, ớn lạnh hoặc nhiệt độ cơ thể không cố định.
Triệu chứng phụ ít gặp: Số từ 38 độ C trở lên, triệu chứng khác nặng, đặc biệt có thể dẫn đến phản vệ nặng nếu can thiệp chậm trễ.
Triệu chứng gặp sau khi tiêm vắc xin Covid-19 có thể xuất hiện sớm ngay sau tiêm trong vòng 30 phút hoặc muộn hơn. Trường hợp có triệu chứng nặng, xuất hiện sớm ngay tại điểm tiêm chủng sẽ được chăm sóc và điều trị tích cực.
2.3. Tác dụng phụ kéo dài sau khi tiêm vắc xin Covid-19
Những triệu chứng sau có thể kéo dài vài ngày hoặc lâu hơn sau khi tiêm vắc xin Covid-19 bao gồm:
Sốt
Sốt do tiêm vắc xin Covid-19 thường dưới 38 độ C và khỏi sớm sau tối đa 1 – 2 ngày, song cũng có nhiều người bị sốt cao trên 38 độ C và kéo dài.
Phản ứng tại chỗ tiêm
Đau nhức nhẹ là phản ứng tại chỗ thường gặp, ngoài ra có các triệu chứng khác có thể kéo dài hơn như: sưng, chai cứng tại chỗ tiêm, đỏ, đau,...
Triệu chứng đau khớp
Đau khớp do tiêm vắc xin Covid-19 thường tự khỏi và không kéo dài, nhưng nếu kết hợp với bệnh lý hoặc đau khớp nghiêm trọng sẽ cần can thiệp y tế.
Hội chứng não và màng não cấp
Hội chứng này gây xuất hiện những cơn kịch phát não, rối loạn ý thức kéo dài từ một đến vài ngày, bệnh nhân cũng cần đi khám bác sĩ để can thiệp điều trị.
3. Lưu ý triệu chứng sốc phản vệ sau tiêm vắc xin Covid-19
Bất cứ ai cũng có thể gặp phải phản ứng phản vệ sau khi tiêm vắc xin, tuy nhiên tỉ lệ này rất thấp và thường gặp ở những người có cơ địa dị ứng, dị ứng với thành phần trong vắc xin,... Sốc phản vệ có thể rất nghiêm trọng, diễn biến nhanh gây nguy hiểm nên người bệnh cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Dưới đây là các dấu hiệu của sốc phản vệ:
Nổi mề đay, phù mạch nhanh.
Rối loạn ý thức.
Đau bụng hoặc nôn không kiểm soát.
Khó thở, tức ngực, thở rít.
Tụt huyết áp, ngất.
Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là phổ biến, tuy nhiên biến chứng nghiêm trọng rất hiếm gặp trong khi lợi ích mà vắc xin mang lại vô cùng to lớn. Vì vậy, mỗi người dân cần chủ động tiêm phòng Covid theo hướng dẫn của địa phương để có được miễn dịch tự bảo vệ mình cũng như góp phần ngăn ngừa lây lan dịch bệnh ngoài cộng đồng. | medlatec | 1,021 |
Những vấn đề cần quan tâm khi tầm soát ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là một bệnh phổ biến ở nữ giới. Bệnh có thể tiến triển thầm lặng trong nhiều năm. Nhưng nếu tầm soát ung thư cổ tử cung kịp thời thì có thể điều trị bệnh hiệu quả.
1. Ung thư cổ tử cung nguy hiểm như thế nào?
Rất khó để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung bằng triệu chứng vì ở giai đoạn đầu bệnh thường diễn biến rất âm thầm và những dấu hiệu giống với những viêm nhiễm phụ khoa thông thường.
Tuy nhiên, một số triệu chứng sau được cho là dấu hiệu mà người bệnh ung thư cổ tử cung có thể gặp phải:
Xuất huyết âm đạo bất thường: Có thể xuất huyết dù không phải “ngày đèn đỏ” hoặc xuất huyết sau khi quan hệ.
Phụ nữ trung niên dù đã mãn kinh nhưng lại đột nhiên xuất huyết bất thường ở vùng kín.
Thường xuyên đau lưng, đau bụng dưới và mức độ tăng lên khi đang trong chu kỳ hoặc khi đi vệ sinh.
Ra nhiều khí hư và có mùi hôi khó chịu, màu sắc bất thường.
Thay đổi thói quen đi tiểu: Đi tiểu thường xuyên, tiểu buốt, tiểu rắt.
Ung thư cổ tử cung không phải là bệnh vô phương cứu chữa nhưng vì tâm lý của người Việt Nam thường ngại khám, đi khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn thì cơ hội chữa khỏi bệnh rất thấp.
Thực tế, ở giai đoạn đầu, bệnh sẽ có thể được điều trị dễ dàng và khả năng chữa khỏi bệnh cao, đồng thời bảo toàn được khả năng sinh sản của phụ nữ. Tùy vào mỗi trường hợp mà các bác sĩ sẽ xác định phương pháp điều trị phù hợp.
Khi bệnh chuyển sang giai đoạn muộn thì cơ hội khỏi bệnh sẽ ít đi và quá trình điều trị bệnh cũng phức tạp hơn nhiều. Thậm chí, bác sĩ buộc phải phẫu thuật cắt bỏ tử cung và những vùng lân cận để hạn chế tối đa việc tế bào ung thư có thể lan sang những bộ phận khác.
Trường hợp bệnh nhân mắc bệnh được phát hiện ở giai đoạn 3 thì tỉ lệ sống sau 5 năm chỉ còn 30 - 35%, ở giai đoạn 4 thì tỉ lệ sống trên 5 năm chỉ còn khoảng 15%. Như vậy để hạn chế được mức độ nguy hiểm của bệnh, cần phải tầm soát ung thư cổ tử cung để phát hiện bệnh càng sớm càng tốt.
2. Những ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung?
Ung thư cổ tử cung ngày càng trẻ hóa. Rất nhiều trường hợp, dù chưa quan hệ vẫn mắc phải căn bệnh này. Vì thế, phụ nữ ở bất kỳ đối tượng nào cũng nên cẩn trọng với ung thư cổ tử cung. Dưới đây là một số trường hợp nên tầm soát ung thư cổ tử cung:
Đối với phụ nữ trước 21 tuổi nhưng đã quan hệ tình dục: Với đối tượng này, bác sĩ khuyên rằng, nên khám phụ khoa định kỳ hằng năm.
- Phụ nữ từ 21- 29 tuổi: Đối tượng này đã được nằm trong nhóm có nguy cơ mắc bệnh vì thế cần có ý thức tầm soát bệnh cao hơn. Chuyên gia khuyên bạn nên khám phụ khoa định kỳ hằng năm. Đồng thời, làm thêm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (PAP smear) mỗi 3 năm.
- Phụ nữ từ 30 - 65 tuổi: Đây là nhóm tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Những đối tượng này nên khám phụ khoa định kỳ hàng năm, PAP smear mỗi 3 - 5 năm. Ngoài ra họ cũng nên làm xét nghiệm HPV.
- Phụ nữ trên 65 tuổi: Những phụ nữ lớn tuổi vẫn nên khám phụ khoa định kỳ hằng năm. Họ có thể không làm xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung nếu trước đây đã làm xét nghiệm HPV và PAP smear đầy đủ và có kết quả là 3 tế bào học liên tục âm tính hoặc 2 Co-test liên tục âm tính trong 10 năm trong lần xét nghiệm cuối cùng khoảng 5 năm gần nhất.
- Trường hợp thấy những dấu hiệu bất thường như chảy máu âm đạo, thường xuyên đau vùng chậu, tiết dịch âm đạo bất thường,… thì nên tầm soát càng sớm càng tốt dù ở bất cứ độ tuổi nào.
3. Độ chính xác của tầm soát ung thư cổ tử cung
Cũng giống như nhiều xét nghiệm khác, tầm soát ung thư cổ tử cung không đảm bảo cho được những kết quả chính xác tuyệt đối. Một số trường hợp, kết quả cho thấy nhiều điều bất thường nhưng thực tế các tế bào lại hoàn toàn bình thường. Hiện tượng này được cho là kết quả “dương tính giả”.
Ngược lại, một số trường hợp, việc tầm soát lại không thể phát hiện ra những tế bào bất thường và cho ra kết quả “âm tính giả”. Bởi vậy, các chuyên gia khuyên bạn nên tránh làm xét nghiệm khi đang ở chu kỳ, đồng thời cần tránh thụt rửa, quan hệ tình dục hoặc đặt thuốc âm đạo.
4. Chi phí tầm soát ung thư cổ tử cung
Muốn khám nhưng lại ngại khám là tâm lý nhiều phụ nữ Việt mắc phải, nhưng cần phải loại bỏ ngay quan điểm sai lầm này để tránh gặp phải những biến chứng nguy hiểm của bệnh. | medlatec | 925 |
Công dụng thuốc Pantotab
Pantotab là thuốc thuộc nhóm liên quan đến đường tiêu hóa. Khi người bệnh gặp hội chứng ở dạ dày sẽ được chỉ định sử dụng thuốc Pantotab. Tuy nhiên nếu dùng thuốc không đúng cách hay không có hướng dẫn từ bác sĩ có thể dẫn đến một vài vấn đề nguy hiểm cho sức khỏe. Dưới đây là một số thông tin chia sẻ về thuốc Pantotab cho bạn đọc tham khảo.
1. Công dụng của thuốc Pantotab
Thuốc Pantotab có thành phần chính là Pantoprazol cùng một số tá dược khác phụ trợ cho công dụng của thuốc. Trước khi sử dụng bạn có thể đọc qua về những thành phần này. Thuốc Pantotab có khả năng ức chế không cần bơm proton giúp trị vết loét trên dạ dày hiệu quả đạt đến 95%. Thông tường bệnh nhân điều trị bằng thuốc Pantotab 8 tuần sẽ thấy hiệu quả. Hơn nữa thuốc rất ít ảnh hưởng đến dịch vị, sự bài tiết pepsin hay yếu tố trong dạ dày như co bóp.Bệnh nhân được chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày sẽ được chỉ định sử dụng thuốc Pantotab. Thuốc dạng viên uống có thể sử dụng kết hợp với kháng sinh khi cần thiết để tăng hiệu quả loại bỏ Helicobacter pylori. Nhờ cơ chế này thuốc ngoài chữa vết loét còn có khả năng chống sự tái phát trở lại.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Pantotab
Thuốc Pantotab có thể sản xuất ở nhiều dạng khác nhau, không riêng đường uống. Bạn có thể sử dụng thuốc này thông qua tiêm hay đặt thuốc. Mỗi cách sử dụng sẽ có ưu nhược điểm riêng. Vì thế cần đánh giá toàn diện về công dụng thuốc đối với trường hợp cụ thể để có cái nhìn khái quát và đúng nhất giúp người bệnh có thể sử dụng thuốc hiệu quả. Khác cách sử dụng thì liều lượng sử dụng thuốc cũng có thể thay đổi.Thuốc dạng viên uống dùng cho bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng hoặc điều trị Helicobacter pylori. Phương án 1: Sử dụng kết hợp các loại thuốc với liều dùng 1 viên Pantotab, 1g amoxicillin , 0,5 g clarithromycine. Mỗi ngày dùng 2 lần và duy trì liều dùng trong vòng 7 ngày.Phương án 2: Sử dụng kết hợp các loại thuốc với liều dùng 1 viên Pantotab + 0,5 g metronidazol + 0,5 g clarithromycine. Mỗi ngày dùng 2 lần và duy trì liều dùng trong vòng 7 ngày.Phương án 3: Sử dụng kết hợp các loại thuốc với liều dùng 1 viên Pantotab + 1 g amoxicillin + 0,5 g metronidazol. Mỗi ngày dùng 2 lần và duy trì liều dùng trong vòng 7 ngày.Bệnh nhân mắc chứng trào ngược dạ dày dùng 1 viên mỗi ngày. Thuốc sử dụng tiêm truyền tĩnh mạch. Tiêm truyền tĩnh mạch cần pha loãng thuốc theo tỷ lệ 100ml nước muối sinh lý hay 100ml Glucose 5% hay 100ml Glucose 10%. Thời gian truyền tiêu chuẩn là 15 phút. Lưu ý khi pha thuốc cần kiểm tra nếu nồng độ p. H đạt 9 là có thể sử dụng. Dung dịch sau khi pha chế cần sử dụng trong vòng 12 giờ.Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo do còn ảnh hưởng bởi tuổi tác và mức độ mắc bệnh của mỗi người. Do vậy bạn có thể hỏi kỹ bác sĩ để được tư vấn cụ thể về các dùng và liều dùng thuốc phù hợp nhất cho tình trạng bệnh của bản thân.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Pantotab
Một vài đối tượng có thể được liệt kê vào danh sách chống chỉ định sử dụng thuốc Pantotab. Bạn cần lưu ý điều này để tránh bản thân gặp phải tình huống sử dụng thuốc không đúng chỉ định gây nguy hiểm cho sức khỏe. Nếu phát hiện bản thân có tiền sử hay nguy cơ dị ứng với thành phần Pantoprazol nên báo lại cho bác sĩ để được xem xét lại.Theo kinh nghiệm nghiên cứu, thành phần Pantoprazol có thể ảnh hưởng đến bà bầu. Tuy nhiên do tình trạng nghiên cứu chưa có đầy đủ số liệu thuyết phục nên vẫn chưa thể kết luận ảnh hưởng của thuốc Pantotab cụ thể ra sao. Bên cạnh đó bà mẹ đang nuôi con nhỏ cũng e ngại thuốc tiết ra từ sữa khiến ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sơ sinh. Chính vì những e ngại này, bác sĩ sẽ cân nhắc nếu thuốc có công dụng điều trị cho người mẹ những hạn chế rủi ro cho thai nhi và trẻ sơ sinh mới cho phép người mẹ sử dụng điều trị.
4. Phản ứng phụ của thuốc Pantotab
Tiêu chảy mức độ nhẹ. Buồn nônĐầy hơiĐau bụng. Phù nề. Sốt cao. Ngứa ngày hoặc nổi mẩn ban đỏ trên da. Viêm tĩnh mạch dẫn đến huyết khối. Ngoài ra bạn có thể gặp những tương tác phản ứng khác tùy và sự phức tạp của cơ thể và bệnh lý. Những tác dụng phụ kể trên có thể hiếm gặp hoặc phần lớn bệnh nhân gặp phản ứng tiêu chảy mức độ nhẹ. Nên cần lưu ý thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ để sớm phát hiện những dấu hiệu bất thường.
5. Tương tác với thuốc Pantotab
Thuốc Pantotab có thể sử dụng kết hợp nhưng cũng có một số loại thuốc nhất định cần tránh dùng chung vì chúng là nguyên nhân dẫn đến tương tác gây giảm công dụng của thuốc Pantotab. Các nghiên cứu hiện chưa thể thống kê cụ thể chính xác ảnh hưởng cũng như những loại thuốc thường gây tương tác. Do vậy nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu có bệnh lý nền hay đang sử dụng thuốc khác.Với thực phẩm ăn hàng ngày hầu như ít tương tác lại với thuốc Pantotab. Tuy nhiên nếu thường xuyên ăn những thực phẩm kém lành mạnh như đồ uống có cồn, thuốc lá..... sẽ có thể tăng nguy cơ ảnh hưởng xấu đến tình trạng sức khỏe đồng thời cũng làm thuốc Pantotab giảm công dụng.Trên đây là những chia sẻ giúp bạn đọc hiểu thuốc Pantotab có tác dụng gì. Nếu cần thêm thông tin về thuốc cũng như mức độ phù hợp khi sử dụng cho bản thân hãy đến bệnh viện để bác sĩ trực tiếp kiểm tra và giải đáp. | vinmec | 1,086 |
Thông tin của thuốc Flonase
Flonase là một loại corticosteroid dùng tại chỗ, được bào chế dưới dạng xịt mũi để điều trị các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt do dị ứng. Vậy thông tin thành phần và cơ chế tác dụng của thuốc là gì?
1. Flonase là thuốc gì?
Flonase có thành phần hoạt chất chính là Fluticasone propionate - là một loại corticosteroid tổng hợp, có nguyên tử fluor gắn vào khung steroid. Tác dụng của khung steroid là chống viêm, chống ngứa, co mạch. Đặc biệt khi gắn với nguyên tử fluor làm tăng khả năng chống phân bào ở nguyên bào sợi da và biểu bì.Cơ chế giảm viêm của thuốc thông qua sự ổn định màng lysosome, giảm sự bám dính của tế bào bạch cầu; ức chế sự tập trung đại thực bào, hệ thống bổ thể tại tổ chức viêm; giảm tính thấm mao mạch; giảm tăng sinh nguyên bào sợi; giảm lắng đọng collagen và giảm sự hình thành mô sẹo.Trong bệnh lý viêm mũi dị ứng, Flonase làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm, đây là chất tạo nên các phản ứng dị ứng như ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi,...Khi dùng bằng đường xịt qua niêm mạc mũi, chỉ một lượng nhỏ thuốc đi vào hệ tuần hoàn, sinh khả dụng đạt dưới 2%. Khi vào cơ thể 99% liên kết với protein huyết tương, chuyển hóa ở gan và thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa.
2. Chỉ định của thuốc Flonase
Thuốc Flonase được chỉ định điều trị trong các trường hợp bệnh lý sau:Giảm các triệu chứng nghẹt mũi, chảy mũi, hắt hơi, ngứa mũi do viêm mũi dị ứng theo mùa.Điều trị các triệu chứng do dị ứng đường hô hấp trên do các dị ứng nguyên khác như phấn hoa, khói bụi, không khí,...3. Chống định của thuốc Flonase. Không sử dụng thuốc Flonase trong các trường hợp bệnh lý sau đây:Bệnh nhân dị ứng với thành phần Fluticasone propionate hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân có tổn thương viêm loét tại niêm mạc mũi.Bệnh nhân đang bị chấn thương vùng mũi hay vừa mới phẫu thuật tại vùng mũi.Bệnh nhân viêm mũi không do dị ứng.4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Flonase. Chưa đủ bằng chứng về hiệu quả và tính an toàn của thuốc cho phôi thai và trẻ bú mẹ. Do đó, cân nhắc lợi ích khi dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.Thận trọng khi dùng trên bệnh nhân có các bệnh lý ở mắt như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, nhiễm virus herpes simplex ở mắt do nguy cơ làm nặng nề tình trạng bệnh.Mặc dù chỉ sử dụng bên ngoài nhưng Flonase vẫn có khả năng hấp thụ vào hệ tuần hoàn, làm suy giảm hệ miễn dịch. Vì vậy thận trọng khi dùng ở những bệnh nhân mắc lao, bệnh nhân đang có bệnh lý nhiễm trùng hoặc có nguy cơ nhiễm trùng.Nếu sử dụng thuốc quá 1 tuần mà các triệu chứng không được cải thiện thì nên ngừng thuốc, xem xét lại chẩn đoán và tìm phương pháp điều trị khác thay thế.Chỉ sử dụng cho trẻ dưới 4 tuổi khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.Xịt thuốc qua niêm mạc mũi có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm Candida ở vùng mũi họng.
5. Liều dùng và cách dùng
Cách dùng:Flonase được bào chế dưới dạng dung dịch xịt trực tiếp vào niêm mạc mũi. Hàm lượng cho mỗi lần xịt khoảng 50 mcg.Trước khi dùng, lắc nhẹ lọ thuốc và mở nắp ra sau đó để vòi xịt vào một bên lỗ mũi, dùng tay bịt kín lỗ mũi còn lại, ngửa đầu ra để xịt thuốc vào sâu trong mũi. Sau khi xịt cả 2 bên mũi, tránh thở mạnh ra trong 15 phút.Khi dùng thuốc xong, lau vòi xịt bằng khăn sạch sau đó đóng nắp để sử dụng cho lần sau.Liều dùng:Liều dùng ở người lớn: Tuần thứ nhất: xịt mỗi bên mũi 2 lần/ ngày; Tuần thứ 2-6: xịt mỗi bên mũi 1-2 lần/ ngày nếu các triệu chứng vẫn còn.Liều dùng ở trẻ em từ 4 tuổi trở lên: xịt vào mỗi bên mũi 1 lần/ ngày.Tham khảo ý kiến bác sĩ phối hợp các biện pháp điều trị khác nếu sau 6 tuần các triệu chứng không cải thiện hoàn toàn.Liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo, tùy tình trạng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng Flonase khác nhau.6. Tương tác thuốc của Flonase. Một số tương tác có thể xảy ra khi sử dụng phối hợp Flonase với các thuốc khác như sau:Các thuốc kháng virus (Ritonavir) trong điều trị HIV có thể bị giảm tác dụng khi dùng chung với Flonase.Các thuốc chống nấm cũng bị giảm tác dụng khi dùng đồng thời với Flonase.Một số tương tác thuốc khác chưa được chứng minh cụ thể, do đó trước khi phối hợp Flonase với bất cứ loại thuốc nào, đặc biệt là các loại thuốc dùng ngoài qua đường niêm mạc mũi nên hỏi ý kiến của bác sĩ.
7. Tác dụng phụ của thuốc Flonase
Các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc Flonase bao gồm:Phản ứng dị ứng gây kích ứng niêm mạc mũi gây khô mũi, ngứa, cảm giác buồn nôn, nôn mửa.Đau đầu, đau mắt, đau vùng mũi, chảy máu cam.Xuất hiện các mảng trắng ở mũi, cổ họng, đau họng khi nuốt.Thở phát ra âm thanh, chảy mũi nước, đóng vảy quanh lỗ mũi.Mờ mắt, đau mắt, nhìn thấy quầng sáng quanh đèn.Như vậy, Flonase là một loại thuốc xịt mũi tác dụng giảm các triệu chứng của dị ứng do các dị nguyên khác nhau. Thuốc dùng tại chỗ, dễ sử dụng, hiệu quả điều trị nhanh, tuy nhiên không nên lạm dụng quá mức để tránh gây ra các phản ứng không mong muốn cho cơ thể. | vinmec | 1,019 |
Khám dị tật thai nhi định kì và những lưu ý quan trọng
“Khám dị tật thai nhi vào thời gian nào thì tốt?” luôn là câu hỏi mẹ bầu và cả người thân trong gia đình quan tâm đặc biệt. Hiện nay khám sàng lọc dị tật đã trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nhờ các phương pháp hiện đại. Tuy nhiên vẫn còn một số lưu ý cha mẹ nên nhớ để có kết quả sàng lọc chính xác nhất, đảm bảo sự phát triển toàn diện cho bé.
1. Dị tật thai nhi biểu hiện như thế nào?
Dị tật thai nhi trước hết là những hình thái bất thường, khiếm khuyết của bé được phát hiện trong giai đoạn bào thai. Những dị tật này có thể xảy ra trên một hay nhiều cơ quan cơ thể (xương, chi, đầu, mặt,…), hệ thần kinh hoặc ở nhiễm sắc thể.
Cha mẹ cần theo dõi và đi khám thai thường xuyên để có biện pháp chăm sóc bé hợp lý
Tỉ lệ dị tật thai nhi ở nước ta là 3% tức cứ 100 trẻ được sinh ra thì có 3 trẻ mắc dị tật bẩm sinh. Các dị tật phổ biến thường gặp ở thai nhi:
– Hội chứng Down, Edward
– Hở hàm ếch, khe hở vòm miệng
– Tật nứt đốt sống
– Các bệnh tim bẩm sinh
– Khiếm khuyết về các chi
– Xơ nang nguyên nhân gây tổn thương phổi và hệ tiêu hóa
Nguyên nhân gây nên tình trạng này do nhiều yếu tố, cha mẹ cần lưu ý khi thăm khám nếu mẹ có các đặc điểm dưới đây:
– Thai phụ trên 35 tuổi: tuổi mẹ càng cao, nguy cơ thai nhi dị tật càng cao.
– Thai phụ có tiền sử: mang thai dị tật, sảy thai nhiều lần.
– Tiền sử gia đình có người mắc dị tật thai nhi hoặc có rối loạn di truyền khác.
– Trong 3 tháng đầu thai kỳ thai phụ chưa tiêm phòng và bị nhiễm virus như: Rubella, Herpes, Cytomegalovirus…; tiếp xúc với môi trường, hóa chất độc hại, tia xạ.
– Thai phụ hút thuốc lá, tiểu đường.
Để giảm nguy cơ và phát hiện sớm các bất thường của bé trong thai kỳ, cha mẹ cần khám định kỳ để phát hiện dị tật thai nhi nếu có và có biện pháp theo dõi hợp lý.
2. Khám dị tật thai nhi có các phương pháp nào?
Nếu như trước đây dị tật chỉ có thể biết được khi sinh bé ra đời thì với công nghệ và khoa học tiên tiến như hiện nay, việc phát hiện và tầm soát dị tật có thể thực hiện ngay khí bé còn trong bào thai và ở giai đoạn rất sớm.
2.1 Siêu âm khám dị tật thai nhi
Phương pháp theo dõi thai kỳ và chẩn đoán dị tật thai nhi phổ biến nhất trong thời điểm này là phương pháp siêu âm. Phương pháp này hội tụ nhiều ưu điểm như: an toàn, chính xác, chi phí hợp lý, dễ thực hiện. Riêng với siêu âm thai kỳ, trong điều kiện lý tưởng (máy móc hiện đại, bác sĩ chuyên môn cao, thời điểm siêu âm…) độ chính xác khi chẩn đoán lên tới 85 – 90% các trường hợp dị tật thai nhi.
Điển hình là siêu âm đo độ mờ da gáy thai nhi. Khoảng sáng sau gáy (độ mờ da gáy) biểu hiện mức độ kết tụ chất dịch ở vùng da mặt sau cổ của thai nhi. Khi đo khoảng sáng sau gáy thai nhi bằng siêu âm, trong trường hợp bé có độ mờ da gáy gần 3mm các mẹ nên làm Double test để giúp đánh giá chính xác hơn nguy cơ mắc hội chứng Down.
2.2 Khám dị tật thai nhi bằng xét nghiệm sinh hóa
Bên cạnh phương pháp siêu âm, xét nghiệm sinh hóa cũng là phương pháp cần thiết các mẹ nên thực hiện để đem lại kết quả sàng lọc dị tật thai nhi sớm và hiệu quả nhất. Đối với một vài xét nghiệm sẽ có thể chẩn đoán, phát hiện sự bất thường ở thai nhi sớm từ 9 tuần.
Xét nghiệm sinh hóa sẽ phân tích ADN tự do của thai nhi có trong máu mẹ
Nổi bật hiện nay có 3 loại xét nghiệm:
– Xét nghiệm Double Test: được chỉ định thực hiện từ tuần thứ 12-15 trong thai kỳ cho mọi thai phụ, đặc biệt là những trường hợp có nguy cơ cao. Xét nghiệm Double Test bằng cách lấy mẫu máu của sản phụ để đánh giá nồng độ freeBeta hCG và PAPP-A (pregnancy asscociated plasma protein-A), từ đó phát hiện chính xác tới 95% hội chứng Down.
– Xét nghiệm Triple Test: được chỉ định thực hiện từ tuần thứ 16-18 trong thai kỳ. Xét nghiệm Triple Test xác định nồng độ của 3 chất khác trong máu mẹ, bao gồm: AFP (Alpha-fetoprotein), uE3 (Unconjugated estriol), β hCG (Beta human Chorionic Gonadotropin) để phát hiện chính xác nguy cơ mắc hội chứng Down.
– Xét nghiệm không xâm lấn NIPT: đây là phương pháp xét nghiệm dị tật thai nhi không xâm lấn, đem lại hiệu quả cao và được đánh giá rất tốt trong thời điểm hiện nay. Xét nghiệm sinh hóa NIPT sẽ phân tích ADN tự do của thai nhi có trong máu mẹ từ những tuần thai đầu, từ đó phát hiện những bất thường trong NST gây nên dị tật thai nhi.
3. Thời điểm nên siêu âm khám dị tật thai nhi
Xét nghiệm sinh hóa dị tật thai nhi thường được thực hiện cho đến một thời điểm nhất định. Tuy nhiên để có thể bao quát và chẩn đoán được toàn diện hơn, các bác sĩ đưa ra 3 mốc thời gian quan trọng mẹ bầu cần lưu ý thực hiện siêu âm dị tật thai nhi định kỳ.
3.1 Mốc 12-14 tuần:
Giai đoạn cực quan trọng trong phát hiện bất thường ở thai nhi trong thời kỳ đầu. Đây là thời điểm có thể đo khoảng sáng sau gáy nhằm dự đoán một số bất thường ở nhiễm sắc thể sẽ gây bệnh Down, dị dạng tim, chi, thoát vị cơ hoành…. Qua 14 tuần, phương pháp đo này sẽ không còn chính xác, thai phụ cần lưu ý đi khám đúng thời điểm để có kết quả chính xác nhất.
3.2 Mốc 21-24 tuần:
Việc siêu âm ở thời điểm này có thể giúp phát hiện gần như toàn bộ các bất thường về mặt hình thái của thai nhi như sứt môi, hở hàm ếch, dị dạng ở các cơ quan, nội tạng. Tuy nhiên siêu âm chỉ giúp phát hiện các bất thường về hình thái nhưng không chẩn đoán được các rối loạn về chức năng. Các rối loạn về chức năng chỉ có thể phát hiện sau khi em bé ra đời.
3.3 Mốc 30-32 tuần:
Lần siêu âm này giúp phát hiện một số tình trạng xảy ra muộn như bất thường ở tim và cấu trúc não. Ngoài ra, siêu âm ở thời điểm này giúp nhận biết tình trạng phát triển chậm trong tử cung – một trong những nguyên nhân gây suy thai và ngạt sau đẻ.
4. Sàng lọc dị tật thai nhi với bác sĩ/chuyên gia | thucuc | 1,255 |
Đi tìm lời giải cho băn khoăn máu bầm ở mắt có nguy hiểm không
Máu bầm ở mắt do rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên, tùy từng trường hợp mà nó có hoặc không ảnh hưởng đến thị lực. Và chính vì sự lo lắng nó ảnh hưởng đến khả năng nhìn của mắt mà nhiều người mới băn khoăn máu bầm ở mắt có nguy hiểm không.
1. Bị máu bầm ở mắt có nguy hiểm không
1.1. Triệu chứng cho thấy mắt bị máu bầm
Ban đầu, khi mắt mới bị tổn thương, vết bầm tím sẽ xuất hiện nhưng mờ càng về sau mới càng rõ, các mô mềm xung quanh mắt và mí mắt cũng bị sưng. Đầu tiên vết bầm có màu đỏ, rồi chuyển dần sang màu xanh đậm, tím hoặc đen. Một số trường hợp gọi là xuất huyết dưới màng cứng khi có thêm các mạch máu bị vỡ dọc theo lòng trắng của mắt. Nếu xung quanh vùng mắt bị chấn thương thì vùng da này sẽ sưng lên và thay đổi màu da.
Tại vùng mắt có vết bầm tím thường khá nhạy cảm hoặc đau và thường thì khi vết bầm hết cơn đau cũng sẽ hết. Nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực cũng có khả năng xảy ra. Bên cạnh đó, nguy cơ nhiễm trùng khi mắt bị máu bầm cũng sẽ không có nếu không có trường hợp tổn thương da tại vết bầm.
1.2. Mắt bị máu bầm có nguy hiểm không
Mắt có máu bầm là tình trạng các tế bào hồng cầu tích tụ ở quanh khu vực mắt xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Máu bầm ở mắt có nguy hiểm không cũng phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra hiện tượng này, đáng kể đó là:
- Chấn thương tại mắt do lực tác động từ bên ngoài.
- Chấn thương tại đầu ảnh hưởng đến mắt.
- Biến chứng sau phẫu thuật mặt hoặc nha khoa.
Thường thì các vết bầm tím tại mắt thường nhẹ và giảm dần sau đó tự động biến mất sau khoảng 1 - 2 tuần. Trường hợp này sẽ không phải lo máu bầm ở mắt có nguy hiểm không.
Tuy nhiên, có những trường hợp mắt có máu bầm kèm theo đau nhức liên tục và thị lực yếu dần, có chảy máu ở mắt hoặc tai hoặc mũi, mắt không di chuyển được, bị nôn, co giật hoặc mất ý thức tại thời điểm xuất hiện máu bầm thì tính nguy hiểm thực sự đáng lo. Trong tình huống này, người bệnh càng đến viện càng sớm càng tốt để đề phòng nguy cơ chấn thương ảnh hưởng đến vùng não, xương sọ. Lúc này bác sĩ sẽ cho bạn biết máu bầm ở mắt có nguy hiểm không.
2. Làm cách nào để xử lý máu bầm ở mắt
2.1. Ghi nhớ trường hợp cần đến gặp bác sĩ nhãn khoa
Nếu máu bầm ở mắt kèm theo các triệu chứng sau, tốt nhất nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay:
- Chấn thương gây mất ý thức.
- Xuất hiện máu bầm sau khi bị chấn thương ở đầu.
- Nhìn đôi hoặc nhìn mờ.
- Nhãn cầu không thể di chuyển.
- Đau nhãn cầu.
- Có vết cắt hở ở quanh mắt.
- Có sự thay đổi về thị lực hoặc nhạy cảm khác thường với ánh sáng.
2.2. Biện pháp làm tan máu bầm ở mắt tại nhà
Nếu không gặp các hiện tượng như đã nói ở trên thì hầu như không phải lo lắng máu bầm ở mắt có nguy hiểm không. Và, khi ấy bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau để giảm khó chịu cho mắt và tan dần máu bầm:
- Chườm lạnh trong 1 - 2 ngày đầu khi mới bị bầm ở mắt để giảm bầm, giảm sưng vì việc làm này sẽ giúp cho các tế bào co lại, ức chế xuất huyết. Lưu ý khi chườm lạnh là không để đá lạnh trực tiếp lên da mà hãy dùng túi chườm để tránh bị bỏng lạnh. Thao tác chườm cũng nên thực hiện hết sức nhẹ nhàng bằng cách áp túi chườm lên vùng mắt bị bầm tím chứ không đè mạnh lên nhãn cầu.
- Chườm ấm sau khi mắt bị bầm do chấn thương 4 ngày để cho sức nóng giúp đánh tan máu bầm tích tụ ở mắt nhanh hơn. Tuy nhiên, khi chườm cần lưu ý để nhiệt độ vừa phải, tránh nhiệt quá nóng gây bỏng mắt.
- Massage mắt nhẹ nhàng mắt để làm ấm, kích hoạt hệ bạch huyết gần khu vực bầm tím để làm tan máu bầm đồng thời giúp cho quá trình chữa lành mắt xảy ra nhanh hơn. Việc massage vùng mắt nên thực hiện mỗi ngày 3 lần để đạt hiệu quả tốt hơn.
- Dùng trứng gà luộc bóc vỏ, đợi cho bớt nóng rồi nhẹ nhàng lăn qua lăn lại ở vùng bị bầm tím, mỗi ngày 1 - 2 lần để đạt hiệu quả tốt hơn.
- Dùng đu đủ và dứa bằng cách ăn trực tiếp hoặc ép nước uống. Hai loại quả này chứa enzyme Bromelain có khả năng phá vỡ các protein gây tắc nghẽn máu ở các mô, dịch nhờ đó mà làm giảm dần tình trạng mắt bị bầm tím. Ngoài ra, vitamin C có trong dứa cũng có thể làm gia tăng tốc độ chữa lành vết bầm tím.
Hầu hết các trường hợp máu bầm ở mắt là do chấn thương. Tuy nhiên, có 3 loại chấn thương gồm: chấn thương phần phụ, chấn thương trong mắt và chấn thương kết hợp cả phần phụ lẫn phần chính của mắt. Hoặc nếu chia theo cơ chế thì có 2 loại chấn thương mắt là: vết thương xuyên và chấn thương đụng dập. Máu bầm ở mắt có nguy hiểm không cũng phụ thuộc vào chấn thương này. Vì thế, khi xử lý chấn thương ở mắt cũng cần tuân thủ nguyên tắc:
- Đối với các chấn thương nông, nhỏ: không được dụi, sờ lên mắt, không dùng băng ép mắt vì nó dễ làm cho tổn thương ở mắt trở nên nghiêm trọng hơn.
- Đối với chấn thương đâm xuyên: tuyệt đối không được rút, loại bỏ dị vật ra khỏi mắt mà cần để nguyên hiện trạng sau đó đến viện càng nhanh càng tốt.
Người bị bầm máu ở mắt tuyệt đối không được dùng thuốc mỡ hay loại thuốc nào khác khi không có sự chỉ định của bác sĩ. Việc làm này rất dễ đẩy mắt vào nguy cơ nhiễm trùng, gây khó khăn trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị về sau. Trong thời gian mắt có hiện tượng máu bầm tốt nhất nên nghỉ ngơi, tránh tham gia các hoạt động thể thao có nguy cơ gây ảnh hưởng đến mắt. | medlatec | 1,150 |
Nhu cầu và cách bổ sung vitamin C của trẻ 4 tuổi
Vitamin C là một trong những loại vitamin không được cơ thể sản xuất tự nhiên, điều này có lẽ giải thích tại sao loại vitamin này lại được các bậc cha mẹ, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng chú trọng đến vậy. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin C cho trẻ cần phù hợp theo nhu cầu trong từng lứa tuổi, giai đoạn để đảm bảo đem lại hiệu quả tối ưu.
1. Tại sao việc bổ sung vitamin C cho trẻ lại cần thiết?
Đối với trẻ em, vitamin C thậm chí còn quan trọng hơn so với người lớn, nó không chỉ giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch mà còn hỗ trợ xây dựng xương, tế bào máu khỏe mạnh và hơn thế nữa.Theo định danh hóa học, vitamin C, còn được gọi là axit ascorbic, là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, có nghĩa là lượng dư thừa của sinh tố này không ở lại trong cơ thể mà sẽ nhanh chóng bị đào thải ra ngoài. Điều này làm cho việc bổ sung vitamin C cho trẻ cần thực hiện mỗi ngày.Hơn nữa, cha mẹ cũng nên đảm bảo rằng chế độ ăn của trẻ có chứa vitamin C vì cơ thể con người không thể tự sản xuất vi chất dinh dưỡng nội sinh.
2. Các lợi ích của vitamin C đối với trẻ em là gì?
Việc bổ sung vitamin C cho trẻ đầy đủ hằng ngày sẽ giúp trẻ khỏe mạnh và cứng cáp, tăng sức đề kháng. Dưới đây là một số lợi ích của uống vitamin C đối với sức khỏe trẻ nhỏ:Tăng tốc độ chữa lành vết thương. Ngăn ngừa nhiễm trùng vì vitamin C là một chất chống oxy hóa hòa tan trong nước hiệu quả. Duy trì cấu trúc xương tốt trở lại nhờ sự hỗ trợ của vitamin C và collagen. Cung cấp thành phần chất chống oxy hóa, duy trì tính toàn vẹn cho làn da. Hỗ trợ chuyển hóa protein. Giúp hấp thu sắt qua đường ruột tốt hơn. Khi kết hợp thực phẩm giàu vitamin C với các loại thực phẩm khác có chứa sắt và folate, giúp cơ thể trẻ hấp thụ chúng tốt hơn khi sắt là chất dinh dưỡng thiếu hụt phổ biến nhất ở trẻ em.
Bổ sung vitamin c cho trẻ đúng cách giúp trẻ tăng đề kháng hiệu quả
3. Nhu cầu vitamin C hằng ngày của trẻ là bao nhiêu?
Dưới đây là khuyến cáo về việc bổ sung vitamin C cho trẻ hàng ngày theo độ tuổi:Từ 1 đến 3 tuổi: 15mg. Từ 4 đến 8 tuổi: 25mg. Từ 9 đến 13 tuổi: 45mg. Từ 14 đến 18 tuổi: 75mg. Tuy nhiên, cách để đảm bảo bổ sung vitamin C cho trẻ là ăn các loại trái cây và rau quả tươi hằng ngày. Bởi lẽ, việc lựa chọn các nguồn thực phẩm hoàn toàn tự nhiên thay vì thực phẩm và đồ uống tăng cường vitamin C là cách để cung cấp loại vitamin này cũng như các chất dinh dưỡng cần thiết khác vào cơ thể trẻ một cách an toàn.
4. Các triệu chứng của thiếu hụt vitamin C ở trẻ nhỏ
Khi cơ thể trẻ thiếu hụt vitamin C bé có thể gặp một vài vấn đề sau về sức khỏe.Chậm lành vết thương. Viêm nướu. Tăng sừng ngoài da. Thường xuyên bị cảm và ho hay các bệnh giao mùa. Cảm thấy mệt mỏi. Khả năng miễn dịch thấp. Tóc khô, chẻ ngọn. Da khô và bong tróc. Mòn men răng. Chảy máu nướu răng. Chảy máu mũi. Thiếu vitamin C kéo dài có thể dẫn đến bệnh còi xương nhưng bệnh này phổ biến ở người lớn hơn trẻ em.
Bổ sung vitamin C cho trẻ giúp hạn chế tình trạng mòn men răng
5. Cách bổ sung vitamin C cho trẻ như thế nào?
Vitamin C được tìm thấy trong trái cây họ cam quýt, loại trái cây này cũng phù hợp với đại đa số sở thích của trẻ nhỏ. Ngoài ra, vitamin C còn có trong bông cải xanh, ớt đỏ, quả mọng, dưa, khoai tây, đu đủ, ổi, cà chua và các loại rau lá xanh cũng là những lựa chọn tuyệt vời để bổ sung vitamin cho trẻ 4 tuổi trở nên khi bữa ăn đã biết cách đa dạng như người trưởng thành.Ngoài ra, còn có một số nguồn cung cấp vitamin C khác là ngũ cốc, bánh mì, yến mạch, mì, gạo, mì ống, đậu hũ, cá, thịt nạc, trứng, sữa, pho mát và sữa chua. Đây có thể là những nguyên liệu giàu vitamin C để dễ dàng chế biến ra các bữa ăn nhẹ hấp dẫn cho trẻ khi vận động ngoài trời hay đi cắm trại.Như vậy, vitamin C có sẵn trong một số loại thực phẩm nên do đó sự thiếu hụt loại vitamin này là rất hiếm gặp. Tuy nhiên, nếu trẻ không được tập làm quen ăn đủ trái cây và rau quả trong chế độ dinh dưỡng hằng ngày, khả năng trẻ bị thiếu vitamin C và mắc các bệnh lý nhiễm trùng tái đi tái lại là rất dễ xảy ra. Hơn nữa, trẻ em được sinh ra và lớn lên trong môi trường có tiếp xúc nhiều với khói thuốc lá cũng có thể bị thiếu vitamin C.Ngược lại, nếu cha mẹ lo lắng trẻ bị thiếu hụt và tự ý bổ sung vitamin c cho trẻ, trẻ có thể mắc phải tác dụng phụ của việc thừa vitamin C. Vì thế, vẫn là tham khảo ý kiến các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bất cứ loại vitamin nào cho trẻ nhỏ.Tóm lại, nhu cầu vitamin C trẻ em cần là 25mg đến 45mg mỗi ngày tùy theo độ tuổi. Khi bổ sung vitamin c cho trẻ đúng liều lượng sẽ giúp cải thiện khả năng miễn dịch và thúc đẩy sự phát triển của trẻ. Ngoài ra, vitamin C còn giúp vết thương mau lành và giúp cơ thể hấp thụ sắt. | vinmec | 1,028 |
Điểm danh ngay 3 bệnh lý thường gặp ở giác mạc nhất
Giác mạc là phần trước, trong suốt của mắt, chiếm 2/3 năng lượng quang của mắt và cũng là nơi dễ chịu tác động của các yếu tố bên ngoài. Vì thế giác mạc có thể gặp nhiều bệnh lý, thường gặp như: viêm giác mạc, xước giác mạc, rách giác mạc,… Các bệnh lý thường gặp ở giác mạc thường dễ điều trị, song cần phát hiện và điều trị sớm tránh dẫn đến biến chứng nguy hiểm cho thị lực và sức khỏe của mắt. Từ đó chúng ta có thể chủ động trong phòng ngừa cũng như xử lý tốt khi có dấu hiệu mắc bệnh lý giác mạc.
1. Viêm giác mạc mắt
Viêm giác mạc mắt xảy ra khi giác mạc bị tổn thương dẫn đến sưng viêm, vùng tổn thương có thể là giác mạc (gọi là viêm nông) hoặc nhu mô (gọi là viêm sâu).
1.1. Nguyên nhân
Nguyên nhân dẫn đến tổn thương viêm giác mạc mắt khá đa dạng, phổ biến như:
Vi sinh vật
Những vi sinh vật dễ tấn công gây viêm giác mạc mắt bao gồm: Vi khuẩn (trực khuẩn mủ xanh, tụ cầu, cầu khuẩn lậu) hoặc virus (virus adeno, virus herpes,…). Rất ít trường hợp tác nhân gây viêm giác mạc mắt là nấm, tuy nhiên nếu gặp phải thường được phát hiện muộn dẫn đến điều trị khó khăn và dễ gây biến chứng.
Chấn thương
Dị vật cứng tác động vào giác mạc có thể gây tổn thương, xước giác mạc như: lông quặm, cát, sạn vôi, lông siêu,… hoặc chấn thương mạnh ở mắt.
Yếu tố khác
Viêm giác mạc mắt có thể là bệnh lý thứ phát do: liệt thần kinh, hở mi mắt, rối loạn chuyển hóa, thiểu tiết nước mắt, miễn dịch dị ứng, suy dinh dưỡng khô mắt,…
1.2. Triệu chứng
Tùy theo nguyên nhân gây viêm giác mạc mắt mà triệu chứng và tiến triển bệnh có thể khác nhau. Đa phần bệnh nhân sẽ có những dấu hiệu sau:
Chảy nước mắt: Đây là phản ứng tự nhiên của mắt để giảm sưng viêm và tổn thương, người bệnh thường bị chảy nước mắt giàn giụa không rõ nguyên nhân.
Đau nhức âm ỉ hoặc dữ dội: Cảm giác đau nhức này xảy ra cả khi mắt nghỉ ngơi, thường tăng lên khi vận động mắt hoặc bị ánh sáng mạnh kích thích.
Giảm thị lực: Đây là triệu chứng để phân biệt viêm giác mạc mắt với viêm kết mạc, thị lực thường bị giảm đi khá nhiều.
Viêm giác mạc mắt nếu phát hiện sớm thì điều trị khá đơn giản, tùy theo nguyên nhân gây bệnh mà bệnh nhân sẽ được điều trị theo phương pháp thích hợp. Nếu để bệnh kéo dài, tổn thương giác mạc có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như: viêm mủ nội nhãn, loét hoại tử nhu mô, sẹo giác mạc,… ảnh hưởng đến thị lực và sức khỏe của mắt vĩnh viễn.
2. Xước giác mạc
Xước giác mạc cũng là bệnh lý thường gặp ở giác mạc, khác với viêm giác mạc nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do tác động ngoại lực. Thường gặp nhất khi mắt bị dính vật thể lạ (bụi, cát, phấn hoa, lông động vật,…) bị ngứa nên dùng tay dụi mạnh, khiến giác mạc bị xước. Tình trạng xước giác mạc này khiến mắt có cảm giác cộm, đau rất khó chịu, ngoài ra còn nhạy cảm hơn với ánh sáng.
Khi bị xước giác mạc, vi khuẩn hoặc nấm có thể xâm nhập gây nhiễm trùng cũng như những tổn thương nghiêm trọng. Nhất là khi tác nhân lạ gây xước giác mạc không bị loại bỏ, gây tổn thương nhiều hơn. Mắt không được làm sạch và thói quen dụi mắt khiến nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.
Nhiễm trùng sau xước giác mạc tiến triển rất nhanh, có thể gây tổn thương nghiêm trọng dẫn đến mù lòa. Vì thế phát hiện sớm và điều trị, vệ sinh mắt rất quan trọng để bảo vệ mắt khỏi tổn thương do xước giác mạc.
Khi nhận thấy dấu hiệu nghi ngờ bị xước giác mạc như: đau rát nghiêm trọng, dính vật thể lạ vào mắt, xuất huyết mắt,… cần xử lý như sau:
Rửa mắt bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch để loại bỏ các dị vật ở mắt.
Nháy mắt nhiều lần.
Nhắm nhẹ mắt, dùng băng gạc mỏng băng một lớp hờ quanh mắt để bảo vệ, tuyệt đối không dùng tay hoặc bất cứ vật thể nào để dụi mắt.
3. Rách giác mạc - bệnh lý thường gặp ở giác mạc nguy hiểm nhất
Rách giác mạc là bệnh lý giác mạc nghiêm trọng nhất, gây tổn thương nặng nề cho mắt cũng như thị lực. Bệnh nhân nếu đến bệnh viện chậm trễ hoặc xử lý khâu giác mạc không tốt, thị lực có thể bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Tùy theo vết rách giác mạc và các yếu tố khác mà sau phẫu thuật, thị lực của người bệnh vẫn bị ảnh hưởng.
Nguyên nhân gây rách giác mạc thường là những chấn thương nghiêm trọng hơn so với xước giác mạc. Ngoài ra, bệnh nhân thường đồng thời bị những tổn thương nội nhãn khác, vì thế khám và điều trị gặp nhiều khó khăn.
Phẫu thuật vá vết rách giác mạc là phẫu thuật khó, yêu cầu cần tỉ mỉ, cẩn thận đồng thời điều trị sau phẫu thuật phải tích cực và chặt chẽ. Do đó bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối những chỉ định điều trị của bác sĩ, nhất là việc đeo kính bảo hộ sau phẫu thuật và vệ sinh, sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian. | medlatec | 964 |
Tuyển dụng vị trí Marketing tháng 11.2019
Tuyển dụng các vị trí: Marketing planner(SL: 02); Designer(SL: 01); SEO(SL: 01); Content(SL: 02); Digital marketing(SL: 01); Social media(SL: 01); Biên tập Video(SL: 01); Sáng tạo nội dung(SL: 01)
MÔ TẢ CÔNG VIỆC:
1. NHÂN VIÊN MARKETING PLANNER:
- Xây dựng kế hoạch marketing tổng thể cho mảng dịch vụ, đơn vị phụ trách
- Triển khai lập kế hoạch truyền thông và marketing
- Đề xuất các ý tưởng truyền thông, quảng cáo cho các dịch vụ để thức đẩy hoạt động kinh doanh
- Lập kế hoạch khai thác khách hàng và thực hiện kế hoạch.
2. NHÂN VIÊN DESIGNER:
- Thiết kế tập trung mảng nhân diện thương hiệu
- Hỗ trợ cả mảng thiết kế online(nếu cần)
3. NHÂN VIÊN KỸ THUẬT SEO:
- Nghiên cứu từ khóa, lập kế hoạch SEO(kế hoạch thứ hạng, kế hoạch traffic)
- Định hướng bài viết chuẩn SEO, lên kế hoạch viết bài
4. NHÂN VIÊN CONTENT:
- Xây dựng tuyến bài truyền thông cho dịch vụ, sự kiện theo yêu cầu
- Viết được tất cả các dạng bài viết như bài PR, quảng cáo, SEO, bài page, tin hoạt động, tin nội bộ,...
- Biên tập được tất cả các nội dung truyền thông: gồm hệ thống các loại bài viết và các ấn phẩm, tờ rơi, video clips...
5. NHÂN VIÊN DIGITAL MARKETING:
- Setup các chiến dịch quảng cáo trên các kênh Paid Media như Google ads, Facebook ads... theo chiến lược kinh doanh tháng, quý, năm.
6. NHÂN VIÊN SOCIAL MEDIA:
- Theo dõi, kiểm soát, định hướng thông
- Lên kế hoạch, đinh hướng nội dung cho page cộng đồng
7...
- Có 02 năm kinh nghiệm tại vị trí tương đương
- Khả năng tư duy, sáng tạo
QUYỀN LỢI ỨNG VIÊN:
- Mức lương: 8.000.000-10.000.000 VNĐ
- Làm việc trong môi trường trẻ trung, năng động.
- Được tạo điều kiện và hỗ trợ chi phí tham gia các khóa học nâng cao kiến thức
- Bảo hiểm và các chế độ theo Luật lao động hiện hành...
CV gửi về theo một trong các cách sau:
-
tiêu đề:MED - Vị trí ứng tuyển - Họ và tên
- Hoặc nộp trực tiếp tại Ban Tổ chức pháp chế - Tầng 3 nhà 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | medlatec | 364 |
GIẢI ĐÁP: Trồng răng giá bao nhiêu?
Trồng răng có thể nó là một kỹ thuật phổ biến trong nha khoa nhằm giải quyết vấn đề mất răng, khôi phục hiệu quả khả năng ăn nhai cũng như đảm bảo mang lại thẩm mỹ cho hàm răng. Vậy trồng răng giá bao nhiêu, phương pháp trồng răng nào hiệu quả cao hiện nay, những thắc mắc thường gặp về kỹ thuật trồng răng sẽ được giải đáp tại bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu bạn nhé!
1. Sơ lược về kỹ thuật trồng răng
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng mất răng, ví dụ như mất răng bẩm sinh hay mất răng do tai nạn, va chạm. Lúc này, bạn có thể tìm đến kỹ thuật trồng răng, về khái niệm, đây là phương án thay thế cho những chiếc răng bị mất bằng răng giả, giúp bạn khắc phục chức năng ăn nhai đồng thời mang lại thẩm mỹ cho hàm răng.
Răng miệng là bộ phận đóng vai trò quan trọng, bên cạnh chức năng nghiền nát thức ăn còn có tác dụng hỗ trợ để hệ tiêu hóa diễn ra thuận lợi nhất. Do đó, việc trồng răng là vô cùng cần thiết nếu như bạn bị mất răng. Ngoài ra thì hàm răng cũng liên quan đến chức năng phát âm, nếu như mất răng thì có thể khiến phát âm của chúng ta ảnh hưởng ít nhiều.
Vậy trường hợp nào nên trồng răng, nếu như bạn gặp phải tình trạng sau đây thì nên sớm tìm đến nha sĩ để có phương án khắc phục kịp thời
– Mất một, nhiều răng hoặc mất cả hàm răng
– Răng có nhiều khoảng trống, bị thưa gây khó khăn cho ăn nhai cũng như ảnh hưởng thẩm mỹ gương mặt
– Răng bị sứt mẻ, gãy đi một nửa hoặc bị nhiễm màu nặng
– Răng bị sâu nặng mà không phục hồi bằng các phương pháp phục hình nhưng không phát huy hiệu quả
Tuy nhiên cần lưu ý là không phải trường hợp nào cũng có thể trồng răng, một số trường hợp chống chỉ định trồng răng bao gồm:
– Trẻ vị thành niên ở độ tuổi dưới 16 tuổi
– Phụ nữ đang mang thai
– Người bệnh có tiền sử mắc các bệnh mạn tính như tim mạch bẩm sinh, ung thư máu, máu khó đông hay mắc chứng rối loạn thần kinh
Trồng răng là phương pháp phục hình hiệu quả cho những trường hợp mất một hoặc nhiều răng
2. Giải đáp thắc mắc trồng răng giá bao nhiêu?
Với thắc mắc trồng răng giá bao nhiêu, hiện tại, chi phí trồng răng ở mỗi phương pháp sẽ có sự khác nhau. Ngoài ra thì giá thành cũng phụ thuộc vào phương pháp trồng răng. Hiện nay, bạn có thể lựa chọn giữa 3 phương pháp trồng răng phổ biến đó là hàm giả tháo lắp, cầu răng sứ và trồng răng Implant. Đặc điểm và chi phí của từng phương pháp sẽ được bật mí ngay tại đây, cùng theo dõi nhé!
Với thắc mắc trồng răng giá bao nhiêu, tùy vào phương pháp trồng răng sẽ có mức chi phí khác nhau
2.1. Chi phí của phương pháp trồng răng bằng hàm giả tháo lắp
Hàm giả tháo lắp là phương pháp áp dụng cho những trường hợp bị mất một, nhiều răng hoặc mất cả toàn hàm. Lúc này khách hàng mất răng có thể lựa chọn hàm tháo lắp toàn bộ hoặc hàm tháo lắp bán phần, tháo lắp trên nền nhựa hay tháo lắp trên nền kim loại. Tùy thuộc vào nhu cầu cũng như tình trạng răng miệng ở mỗi trường hợp mà bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp nhất.
Về ưu điểm, phương pháp này được đánh giá là an toàn, có mức giá thành hợp lý đồng thời đảm bảo được chức năng ăn nhai cơ bản, tuy nhiên bên cạnh đó cũng tồn tại một số mặt hạn chế như là lực nhai ở răng còn yếu, không ngăn chặn được tình trạng tiêu xương hàm. Hiện nay, chi phí của trồng răng bằng hàm giả tháo lắp thường dao động từ 1.000.000 đến hơn 3.000.000/răng.
2.2. Chi phí của phương pháp trồng răng bằng cầu răng sứ
Cầu răng sứ là phương pháp phục hình răng cố định, bản chất của phương pháp này đó là sử dụng các răng kế cận bên cạnh để làm trụ nâng đỡ các răng giả. Đồng thời, cầu răng sẽ được gắn chặt bằng các cement.
Về cấu tạo, cầu răng sứ bao gồm 2 phần, đó là phần mão sứ nằm ở bên ngoài và phần răng giả thay thế cho răng thật nằm ở chính giữa. Hiện nay thì chất liệu sứ làm cầu răng có thể bao gồm sứ titan và sứ kim loại, giữa 2 loại sứ này thì có sự khác nhau về độ bền và tính thẩm mỹ, do đó mức chi phí cũng sẽ có sự khác nhau.
Nói về ưu điểm, cầu răng mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao đồng thời có thể đảm bảo khả năng ăn nhai tốt. Ngoài ra, cầu răng sứ cũng được cố định trên hàm, do đó khách hàng có thể thoải mái vệ sinh răng miệng như là răng tự nhiên. Tuy nhiên về độ bền thì cầu răng chỉ đạt mức trung bình, trung bình khoảng từ 7-10 năm chất lượng của cầu răng sứ có thể bị giảm sút.
Hiện nay, chi phí của cầu răng sứ sẽ dựa trên số lượng mão cần phải sử dụng, trung bình nằm trong khoảng 5.000.000 đến hơn 6.000.000/mão, như vậy là số lượng răng hàm của bạn cần trồng nhiều thì chi phí trồng răng sẽ tăng cao hơn.
2.3. Chi phí của phương pháp trồng răng Implant
Trồng răng Implant, hay còn gọi cấy ghép Implant là phương pháp sử dụng trụ Implant để thay thế cho răng thật đã mất. Sau khi được tích hợp với xương, mão răng sứ sẽ được kết nối với trụ Implant qua khớp nối Abutment và giúp cố định răng giả trở nên chắc chắn hơn.
Hiện nay, công nghệ trồng răng Implant có xu hướng ít xâm lấn, do đó giảm thiểu tối đa tình trạng sưng, đau nhức răng và chảy máu.
Bên cạnh đó, trồng răng Implant còn tồn tại nhiều ưu điểm như: Mang cấu tạo tương tự như răng thật, đảm bảo ăn nhai và thẩm mỹ. Điểm đặc biệt là phương pháp này có khả năng ngăn chặn hoàn toàn tình trạng tiêu xương, đây là điều mà các phương pháp trồng răng khác không làm được.
Nhược điểm duy nhất của trồng răng Implant phải kể đến chi phí. Hiện nay phương pháp này có chi phí khá cao, khiến nhiều người băn khoăn chưa biết có nên thực hiện hay không. Cụ thể, mức chi phí trồng răng dao động trong khoảng từ 15 đến hơn 20 triệu/răng, chi phí trên đã bao gồm các khoản giá trụ Implant, mão sứ…
Hi vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc trồng răng giá bao nhiêu. Có thể nói, trồng răng là một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi bác sĩ có tay nghề cao, do đó, trước khi lựa chọn địa chỉ thực hiện thì bạn cần tìm hiểu và cân nhắc các yếu tố để đảm bảo quá trình trồng răng diễn ra thành công, hiệu quả và an toàn. | thucuc | 1,281 |
Giải mã thắc mắc: Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ?
Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ là băn khoăn của không ít người muốn giảm lượng calo dư thừa vì vừa lỡ nạp khá nhiều thức ăn. Vậy có nên chạy bộ ngay sau khi ăn? Và có thể chạy bộ sau ăn bao lâu? Bác sĩ sẽ giải mã thắc mắc này ngay sau đây kèm theo vài gợi ý thức ăn nhẹ cho những ai muốn bổ sung đủ năng lượng để chạy bộ. Mời tham khảo!
1. Có nên chạy bộ ngay sau khi ăn?
Trước khi giải đáp thắc mắc: sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ, bạn nên biết rằng: Việc chạy bộ ngay sau khi ăn không được khuyến khích vì hoạt động này
sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, nhất là những bệnh lý về đường tiêu hóa.
Bởi lẽ, sau khi chúng ta nạp thức ăn vào cơ thể, số lượng lớn máu sẽ tập trung ở cơ quan tiêu hóa và lúc này cơ thể sẽ bắt đầu làm việc. Khi bạn chạy bộ ngay sau khi ăn máu sẽ phải thực hiện nhiệm vụ của mình là vận chuyển các chất dinh dưỡng và vận chuyển oxy đến cơ bắp.
Điều này dẫn đến lượng máu dùng cho quá trình tiêu hóa thức ăn không đủ. Hệ quả là: Các cơ quan thuộc hệ tiêu hóa sẽ hoạt động không được trơn chu. Và đây cũng chính là nguyên nhân gây nên cảm giác tức bụng, buồn nôn thậm chí bạn có thể gặp tình trạng tiêu chảy nếu chạy bộ ngay sau khi ăn.
Tựu chung lại, chạy bộ ngay sau khi ăn từ lâu đã bị coi là điều cấm kỵ. Vì việc này không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động của các cơ quan thuộc cơ thể mà còn có thể khiến bạn bị sốc gây nhiều hệ lụy nghiêm trọng.
Thực tế thì bạn cảm thấy khá mệt mỏi và buồn ngủ sau khi kết thúc bữa ăn nên sẽ không thể chạy được và hiệu quả cũng không thể đạt được như khi luyện tập. Hơn nữa các chuyên gia sức khỏe vẫn luôn khuyến cáo: Nên nghỉ ngơi sau khi ăn để cơ thể tiêu hóa hết thức ăn mới bắt đầu các bài tập chạy bộ.
Vậy cụ thể thì sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ?
2. Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ?
Đáp án của câu hỏi: Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ theo khuyến cáo của nhiều bác sĩ và các chuyên gia sức khỏe đó là: Tùy thuộc vào loại thực phẩm. tùy vào lượng thức ăn mà bạn đã nạp vào cơ thể và khả năng tiêu hóa của mỗi người sẽ quyết định thời gian có thể chạy bộ sau khi ăn.
Lý giải cho đáp án sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ ở trên, các bác sĩ khẳng định: Trên thực tế, người chạy bộ kể cả các vận động viên marathon cũng cần có thời gian nghỉ ngơi từ 1 đến 3 giờ đồng hồ sau khi ăn để cơ thể tiêu hóa hết thức ăn thì hãy bắt đầu tập luyện.
Cụ thể:
2.1. Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ đối với bữa ăn chính
Sau khi nạp đủ lượng thức ăn cho bữa chính trong ngày, những người chạy bộ cần nghỉ ngơi ít nhất 2 tiếng đồng hồ trước khi thực hiện các bài tập chạy bộ. Đặc biệt nếu trong bữa chính bạn tiêu thụ nhiều thức ăn có dầu mỡ, các món chiên xào thì thời gian nghỉ trước khi chạy bộ cần kéo dài hơn 2 tiếng.
Tùy thuộc vào nhu cầu tập luyện, bạn có thể chạy bộ vào buổi sáng, buổi trưa hoặc buổi tối. Nhưng cần phải tuân thủ nghiêm ngặt thời gian nghỉ ngơi sau bữa chính như trên.
Nếu bạn cố tình chạy ngay sau khi ăn 30 phút hoặc 1 tiếng, bạn chắc chắn sẽ bị buồn nôn và đau 2 bên bụng. Vì thức ăn chưa tiêu hóa hết vẫn còn khá nhiều trong dạ dày.
2.2. Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ đối với bữa ăn nhẹ
Nếu bạn ăn cháo, phở, bún,... vào các bữa nhẹ trong ngày thì chỉ khoảng 1 tiếng sau là có thể chạy bộ để đốt cháy năng lượng dư thừa. Tuy nhiên nếu ăn nhẹ nhưng bạn lại ăn quá no thì cần tăng thời gian nghỉ ngơi trước khi chạy bộ. Vì 1 tiếng đồng hồ sẽ không đủ để tiêu hóa hết chỗ thức ăn nhẹ đó.
Bạn cũng cần chú ý 1 điều nữa: những thức ăn nhẹ sẽ tiêu hóa nhanh hơn và khiến bạn nhanh đói hơn. Do đó, khi chạy bộ bạn cần tập luyện với cường độ vừa phải và trong thời gian hợp lý để đảm bảo cơ thể được nghỉ ngơi đúng lúc, tránh mất nhiều năng lượng.
Như vậy bạn đã biết sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ cho từng bữa chính và bữa nhẹ trong ngày. Ngay sau đây là gợi ý một số món ăn nhẹ phù hợp cho người chạy bộ.
3. Vài món ăn nhẹ cho người chạy bộ muốn bổ sung đủ dinh dưỡng
Khi đã nắm bắt được các kiến thức cơ bản về vấn đề sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ thì bạn nên bỏ túi vài món ăn nhẹ nếu muốn bổ sung đủ dinh dưỡng trước khi tập luyện chạy bộ.
Bởi một bữa ăn nhẹ trước khi thực hiện tập luyện không chỉ cung cấp đầy đủ năng lượng cho bạn mà còn giúp hạn chế việc bạn bị hạ đường huyết trong quá trình chạy bộ.
Và dựa trên thời gian cụ thể sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ ở trên thì các thực phẩm cho bữa ăn nhẹ bạn nên dùng sẽ được chia theo từng khung giờ. Cụ thể:
3.1. Ăn nhẹ vào bữa sáng
Nếu bạn định chạy bộ vào buổi sáng thì thời gian khá gò bó. Nên thay vì ăn nhiều món ăn như bữa chính bình thường thì bạn chỉ nên ăn nhẹ để có đủ thời gian cho cơ thể nghỉ ngơi trước khi chạy. Các món ăn nhẹ khuyến cáo cho bữa sáng bao gồm:
Chuối, bơ, bánh mì.
Các loại trái cây cùng sữa chua.
Sinh tố các loại rau củ.
Ăn bánh mì ngũ cốc.
Ăn cháo.
3.2. Ăn nhẹ vào bữa trưa
Nếu xác định chạy bộ vào bữa trưa, bạn hãy thưởng cho mình 1 bữa sáng đầy đủ dưỡng chất. Ngoài ra, bạn nên bổ sung thêm bữa nhẹ trước khi chạy bộ từ 2 - 3h với:
Bột yến mạch hoặc ngũ cốc.
Chỉ khoảng nửa chiếc sandwich kèm theo bơ hạt.
1 ly sinh tố nhỏ.
Có thể ăn 1 vài loại hạt giàu dinh dưỡng.
3.3. Ăn nhẹ nếu chạy bộ vào lúc chiều tối
Nếu muốn chạy bộ vào buổi chiều bạn sẽ cảm thấy đỡ vội hơn buổi sáng. Tuy nhiên, vì cả ngày bạn đã phải làm việc mệt mỏi nên hãy nạp vào cơ thể 1 chút thức ăn nhẹ trước khi chạy bộ.
Ăn nhẹ không hề ảnh hưởng đến bữa tối của bạn mà còn giúp bạn không bị hạ đường huyết hay kiệt sức khi chạy. Một vài gợi ý cho bữa nhẹ buổi chiều trước khi chạy như sau:
Pho mát hoặc 1 chút bánh quy.
1 vài thanh socola.
1 nửa lát bánh mì và 1 chút đồ ăn kèm.
Bên cạnh bổ sung bữa ăn nhẹ, bạn cũng cần chú ý: Nhu cầu năng lượng cho cơ thể phụ thuộc vào thời gian mà bạn định sẽ chạy bộ.
Chẳng hạn nếu bạn chỉ chạy bộ dưới 1 giờ đồng hồ hoặc trong thời gian ngắn thì bạn chỉ cần mang theo nước khi chạy. Còn nếu bạn quyết định tập luyện với cường độ cao hơn hoặc chạy bộ trong thời gian dài hơn bạn cần nạp vào cơ thể đồ ăn có chứa carb hoặc 1 loại nước uống có thể bù đắp năng lượng.
Trên đây là toàn bộ giải đáp chi tiết cho thắc mắc: Sau ăn bao lâu thì có thể chạy bộ. Trong quá trình luyện tập, rèn luyện sức khỏe, nếu bạn cần thêm những kiến thức bổ ích khác có thể gặp bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe để nhận lời khuyên hữu ích. | medlatec | 1,419 |
Nhận biết các triệu chứng đặc trưng của bệnh hở van dạ dày
Một trong những bệnh lý về dạ dày mà nhiều người thường không chú ý hiện nay đó là hở van dạ dày. Mặc dù bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại khiến cuộc sống sinh hoạt của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vậy khắc phục tình trạng này bằng cách nào? Liệu phẫu thuật có phải là giải pháp tối ưu nhất?
1. Khái niệm hở van dạ dày
Van thực quản hay van dạ dày đóng vai trò là một “cánh cổng” có nhiệm vụ luôn đóng chặt để tránh cho thức ăn từ dưới dạ dày trào ngược lên thực quản và khoang miệng. Nó chỉ mở ra khi chúng ta ăn uống đưa thức ăn vào trong cơ thể. Tuy nhiên ở những người bị hở van dạ dày thì bộ phận này sẽ luôn trong trạng thái là đang mở khiến cho thức ăn đang tiêu hóa dở, dịch vị kèm theo mùi khó chịu ở dạ dày bị trào ngược lên cuống họng.
Hiện nay tình trạng này có thể gặp phải ở bất kỳ giới tính hay độ tuổi nào. Một số nguyên nhân khiến người bệnh dễ bị hở van dạ dày bao gồm:
Mắc các bệnh lý liên quan đến dạ dày như đau dạ dày, viêm loét dạ dày - tá tràng, rối loạn tiêu hóa,... ;
Lối sống không khoa học: thường xuyên thức khuya, dùng nhiều thuốc lá và bia rượu, đồ uống có cồn, chất kích thích rất có hại cho sức khỏe dạ dày;
Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh như ăn không đúng giờ đúng bữa, để bụng quá đói hoặc ăn quá no. Liên tục ăn khuya và tiêu thụ nhiều đồ dầu mỡ, khó tiêu, gia vị cay nóng, đồ chua hay thường xuyên ăn những thực phẩm được chế biến sẵn,... khiến dạ dày bị quá tải.
2. Các dấu hiệu nhận biết bệnh hở van dạ dày
Ngay khi xuất hiện những dấu hiệu dưới đây, người bệnh nên đi khám càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đúng cách:
Thường có biểu hiện đau quặn vùng thượng vị theo từng cơn;
Ở chua, ợ nóng, ợ hơi cả khi no lẫn khi đói;
Miệng hôi;
Luôn cảm thấy miệng có vị đắng chát;
Đau rát khu vực cuống họng, đau gia tăng khi bị nôn;
Hay cảm thấy buồn nôn, đặc biệt là khi vừa ăn no xong;
Tức ngực, khó thở dẫn đến ngủ không ngon, thậm chí mất ngủ;
Chướng bụng kéo dài;
Sút cân, suy nhược cơ thể, suy giảm sức đề kháng.
Bị trào ngược dạ dày thực quản do hở van dạ dày gây nên không ít phiền phức cho người bệnh. Nguyên nhân là vì khi thức ăn đang trong quá trình phân rã ở dạ dày kèm theo dịch vị trào ngược lên trên sẽ khiến hơi thở bệnh nhân có mùi hôi gây ảnh hưởng tới vấn đề giao tiếp hàng ngày.
Ngoài ra, khi axit dạ dày bị đưa ngược trở lại lên thực quản thì sẽ làm bào mòn niêm mạc họng, lâu ngày khiến khu vực này bị tổn thương dẫn tới viêm loét và tạo điều kiện cho vi khuẩn có cơ hội xâm nhập, gây bệnh.
Nếu nhận thấy tình trạng hôi miệng xuất hiện lâu ngày mặc dù bạn đã vệ sinh răng miệng cẩn thận, thường xuyên nhưng không giúp cải thiện thì hãy đi kiểm tra sớm để xác định xem nguyên nhân gây hôi miệng có phải là do bị hở van dạ dày hay không.
Nhìn chung, hở van dạ dày không phải là một dạng bệnh lý có tính chất nguy hiểm nhưng nếu không được khắc phục đúng cách thì nguy cơ gặp phải những biến chứng sau là rất cao: viêm loét dạ dày, viêm thực quản, chít hẹp thực quản,... .
3. Phương pháp chẩn đoán hở van dạ dày
Bệnh hở van dạ dày có thể được chẩn đoán bằng cách áp dụng những biện pháp như: chụp chiếu X-quang, nội soi dạ dày, siêu âm,... Trong đó, nội soi được sử dụng khá phổ biến vì đây là kỹ thuật giúp phát hiện nhanh chóng tình trạng hở van thực quản cũng như các tổn thương trên niêm mạc dạ dày cho dù là nhỏ nhất, thu lại hình ảnh trực quan có độ chính xác cao
Khi tiến hành phương pháp này, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi có đường kính nhỏ, phần đầu gắn camera và đèn sáng siêu nhỏ vào miệng và sau đó là đến họng của bệnh nhân. Ống sẽ được luồn qua thực quản xuống tới dạ dày, tại đây nó sẽ giúp bác sĩ quan sát được hình ảnh phía trong dạ dày một cách trực tiếp.
4. Điều trị hở van dạ dày sao cho đúng cách?
Có nhiều biện pháp khác nhau để khắc phục tình trạng hở van dạ dày. Dựa trên từng nguyên nhân cụ thể, diễn tiến và mức độ nghiêm trọng của bệnh mà sẽ áp dụng phương pháp điều trị phù hợp.
4.1. Dùng thuốc hoặc phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ
Thông thường đối với các trường hợp bị hở van dạ dày, lựa chọn bước đầu sẽ là dùng thuốc để hạn chế tình trạng trào ngược dạ dày thực quản. Điều này chỉ áp dụng khi van tâm vị của dạ dày mới đang ở mức bị lỏng chứ chưa hở. Lúc đó bệnh nhân sẽ dùng các thuốc giúp trung hòa axit và kích thích chức năng vận động của thực quản.
Tuy nhiên ở những ca hở van dạ dày mức độ nghiêm trọng, phức tạp hơn thì cần thực hiện mổ nội soi với mục đích cải thiện nhanh chóng hiện tượng nôn ói và các triệu chứng khó chịu khác cũng như ngăn ngừa nguy cơ biến chứng do hở van dạ dày gây nên.
4.2. Phương thuốc dân gian
Nếu bệnh mới chỉ ở giai đoạn đầu, biểu hiện lâm sàng còn ít và nhẹ thì bệnh nhân có thể tham khảo những bài thuốc dân gian quen thuộc, lành tính, dễ kiếm để kiểm soát các triệu chứng của bệnh, ví dụ như:
Mỗi ngày nên súc miệng ít nhất 3 lần với nước muối loãng nhằm sát khuẩn, hạn chế mùi hôi miệng;
Sau khi dùng bữa, bạn có thể nhai vỏ chanh tươi giúp làm sạch răng và đánh bay mùi hôi miệng;
Dùng hạt thì là để pha trà hay dùng trực tiếp để diệt khuẩn trong khoang miệng;
Lá đinh hương có tác dụng giảm thiểu chứng hôi miệng và ổn định dạ dày. Sau khi ăn xong bạn có thể nhai trực tiếp loại lá này.
4.3. Áp dụng một chế độ ăn uống đa dạng, khoa học, đủ chất
Bạn cũng đừng quên xây dựng cho mình một thực đơn ăn uống lành mạnh, khoa học và duy trì nó đều đặn hàng ngày. Đặc biệt hãy bổ sung những loại thực phẩm dễ tiêu hóa, đa dạng các loại hoa quả và rau xanh;
Ngoài ra cần hạn chế các món chứa hàm lượng axit cao như dưa muối, măng chua hoặc những món nhiều dầu mỡ như đồ chiên rán, thực phẩm cay nóng,... . ;
Tránh xa khói thuốc lá, rượu bia và đồ uống có cồn;
Không để bụng rỗng quá đói hoặc ăn quá no;
Đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh. Qua đó áp dụng những biện pháp xử lý kịp thời, đúng cách.
Các chuyên gia đầu ngành của Chuyên khoa cùng với sự tận tâm sẽ giúp bạn kiểm tra và thăm khám, xác định bệnh. Kết hợp cùng với đó là hệ thống trang thiết bị máy móc hiện đại như máy chụp X-quang, máy nội soi, siêu âm,... được Bệnh viện nhập khẩu trực tiếp từ các nước tiên tiến sẽ hỗ trợ việc chẩn đoán được nhanh chóng và chính xác hơn. | medlatec | 1,339 |
Kinh nguyệt ra máu đông là do đâu? có nguy hiểm không?
Ra máu đông trong những ngày hành kinh là hiện tượng nhiều bạn gái gặp phải nhưng nguyên nhân gây ra nó lại không giống nhau ở tất cả mọi người. Cũng vì không biết vì sao mình bị như vậy nên tâm lý chung khi gặp hiện tượng kinh nguyệt ra máu đông là lo sợ liệu mình có đang mắc bệnh lý nào đó hay không. Bài viết sau sẽ giúp chị em hiểu hơn về hiện tượng này.
1. Nguyên nhân gây nên hiện tượng kinh nguyệt ra máu đông là gì
Có rất nhiều nguyên nhân gây nên cục máu đông trong những ngày hành kinh, điển hình trong đó là:
1.1. Bị tắc nghẽn tử cung
Khi thành tử cung bị áp lực vì một yếu tố nào đó sẽ khiến cho lượng máu kinh chảy ra nhiều hơn và xuất hiện cục máu đông. Cũng chính những áp lực này có thể cản trở khả năng co bóp tử cung nên nó co bóp không đúng cách và khiến cho máu chảy ra rồi bị đông lại trong khoang tử cung. Nguyên nhân khiến tử cung bị tắc nghẽn chủ yếu là: u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, bệnh Adenomyosis, Polyp buồng tử cung,...
1.2. Mất cân bằng hormon
Sự cân bằng nội tiết tố progesterone và estrogen chính là những yếu tố giúp cho niêm mạc tử cung phát triển và dày lên đúng cách. Khi một trong hai yếu tố này quá ít hoặc quá nhiều sẽ dễ làm cho máu kinh chảy nặng hơn.
Nguyên nhân gây mất cân bằng nội tiết tố thường do: mãn kinh, tiền mãn kinh, giảm hoặc tăng cân quá nhiều,... Tình trạng này làm xuất hiện triệu chứng chính là kinh nguyệt không đều và máu kinh dễ bị vón cục.
1.3. Sảy thai
Có nhiều nguyên nhân khiến cho phụ nữ bị sảy thai, thậm chí có những trường hợp bị sảy thai trước khi người phụ nữ biết là mình có thai. Nếu sảy thai diễn ra sớm rất dễ gây chảy máu nặng, bụng bị đau và có cục máu đông chảy ra ngoài âm đạo.
2. Hiện tượng ra máu đông trong kỳ kinh có nguy hiểm không
2.1. Khi nào ra máu đông trong kỳ kinh là nguy hiểm
Tình trạng kinh nguyệt ra máu đông được xem là dấu hiệu nguy hiểm và cần được thận trọng khi:
- Diễn ra thường xuyên
Khi hiện tượng này diễn ra với tần suất liên tục và nhiều thì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo bất thường ở cơ quan sinh sản, cần được bác sĩ tìm ra nguyên nhân để có biện pháp can thiệp kịp thời.
- Kèm đau bụng
Nếu như kinh nguyệt ra máu đông kèm theo cảm giác đau bụng kinh dữ dội, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, buồn nôn, chóng mặt, tê lạnh chân tay, mồ hôi ra nhiều,... thì nguyên nhân có thể xuất phát từ các bệnh phụ khoa như: lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm nội mạc tử cung,...
- Một số triệu chứng khác
Kinh nguyệt ra máu đông cũng có thể đi kèm một số triệu chứng bất thường khác như:
+ Máu kinh có mùi chua, hôi rất khó chịu.
+ Máu kinh đen một cách khác thường.
+ Máu kinh có lẫn các chất nhầy dai, bết dính, dễ kéo thành sợi,...
+ Lượng máu kinh ra nhiều đến mức phải thay băng vệ sinh sau mỗi hai giờ hoặc là ít hơn.
2.2. Khi nào ra máu đông trong kỳ kinh là bình thường
Hầu hết các cục máu đông xuất hiện trong kỳ kinh là bình thường bởi nó là kết quả của hỗn hợp tế bào máu, protein máu và mô từ niêm mạc tử cung. Trong trường hợp này nó được xem là chức năng đông máu bình thường tương tự như ở các bộ phận khác trên cơ thể khi bị chấn thương mô. Hình dung dễ hiểu về nó được xem như vết rách hoặc vết cắt.
Vào ngày hành kinh, cơ thể giải phóng các protein đông máu nên máu trong tử cung sẽ bị đông lại. Tình trạng này ngăn chặn hiện tượng chảy máu của mạch máu ở trong niêm mạc tử cung. Nếu lượng máu là đáng kể thì các protein đông máu có thể kết tụ lại với nhau để hình thành cục máu đông.
Tùy thể trạng và tình trạng sức khỏe của từng chị em mà một chu kỳ kinh sẽ kéo dài khoảng 3 - 7 ngày. Một chu kỳ kinh bình thường có cách thức hoạt động như sau:
- Ngày thứ nhất: ngày đầu tiên máu kinh xuất hiện.
- Ngày thứ 5: nội mạc tử cung phát triển dày hơn.
- Ngày thứ 14 - 16: trứng rụng từ buồng trứng rồi di chuyển đến vòi trứng.
- Ngày thứ 28 - 32: nếu trứng không gặp tinh trùng thì hiện tượng thụ tinh không diễn ra nên lượng hormone giảm xuống, nội mạc tử cung bong ra và chu kỳ kinh tiếp theo diễn ra.
Trong những ngày hành kinh, nếu kinh nguyệt ra máu đông kèm các hiện tượng sau thì được xem là bình thường:
- Máu đông ở ngày đầu tiên của những ngày hành kinh.
- Không gây đau đớn hoặc đau nhưng rất nhẹ.
- Độ tuổi hành kinh là lứa tuổi dậy thì.
Nói tóm lại, khi chú ý quan sát hiện tượng kinh nguyệt ra máu đông và thấy nó diễn ra trong thời gian ngắn, thường ở đầu ngày hành kinh và không gây ra sự khó chịu nào thì về cơ bản nó sẽ là hiện tượng bình thường.
2.3. Cách thức xác định nguyên nhân ra máu đông trong kỳ kinh
Hầu hết chị em phụ nữ không thể tự xác định được tình trạng kinh nguyệt ra máu đông là bình thường hay bất thường. Vì thế, nếu rơi vào các trường hợp cảnh báo như trên thì tốt nhất nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để có những tư vấn chính xác.
Để tìm ra nguyên nhân hình thành cục máu đông trong kỳ kinh bác sĩ có thể sẽ:
- Hỏi về những yếu tố dễ ảnh hưởng đến chu kỳ kinh như: dùng biện pháp tránh thai, phẫu thuật vùng chậu,...
- Kiểm tra tử cung của bệnh nhân.
- Xét nghiệm máu tìm sự mất cân bằng nội tiết tố.
- Chẩn đoán hình ảnh bằng siêu âm, chụp MRI khi thấy cần thiết để kiểm tra u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, ung thư tử cung hay tìm xem có yếu tố nào khác làm cản trở quá trình co bóp của tử cung. | medlatec | 1,124 |
Phồng đĩa đệm có thể dẫn tới thoát vị đĩa đệm
Phồng đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cột sống, là thể bệnh nhẹ của thoát vị đĩa đệm. Phồng đĩa đệm nếu để lâu mà không có biện pháp can thiệp có thể dẫn tới thoát vị đĩa đệm.
1. Bệnh phồng đĩa đệm là gì?
Đĩa đệm có dạng hình tròn và dẹt, cấu tạo gồm hai phần: lớp vỏ bao xơ bên ngoài và phần nhân nhầy dạng gel hoặc lòng trắng trứng bên trong. Đĩa đệm nằm giữa hai đốt sống kề cận, hoạt động như một tấm đệm hấp thu xung động, tránh ma sát khi di chuyển, giúp bảo vệ cột sống.Phồng đĩa đệm là thể nhẹ của bệnh thoát vị đĩa đệm. Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi đĩa đệm phồng hoặc lồi ra sau, nơi có vòng sợi bị suy yếu. Lúc này, nhân nhầy vẫn còn nằm ở trong bao xơ, chưa bị lệch khỏi vị trí trung tâm nên không gây ra chèn ép dây thần kinh.Bệnh phồng đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cột sống. Tuy nhiên phồng đĩa đệm có khoảng 90% trường hợp xảy ra ở vùng thắt lưng, và phổ biến nhất là đĩa đệm nằm giữa các đốt sống L4 - L5 và L5 - S1.
2. Dấu hiệu nhận biết phồng đĩa đệm
Bệnh phồng đĩa đệm thường không có dấu hiệu cụ thể ở giai đoạn đầu. Về lâu dài, người bệnh cảm thấy một số triệu chứng khó chịu như:Đau, tê, ngứa ran ở vùng cổ, lan xuống cánh tay, bàn tay hoặc ngón tay.Đau mỏi lưng, nhất là vùng thắt lưng.Đau lan phía trên và phía trong đùi.Tê, yếu, ngứa ran bàn chân hoặc ngón chân.Tùy theo mức độ và vị trí phình lồi mà mỗi người có những triệu chứng khác nhau. Cơn đau có thể đến bất chợt, kéo dài trong vài ngày rồi tự hết nên khiến nhiều người chủ quan không đi khám ngay.
Đau mỏi lưng, nhất là vùng thắt lưng dấu hiệu cảnh báo bệnh phồng đĩa đệm
3. Nguyên nhân của bệnh phồng đĩa đệm
Tuổi tác: Theo thời gian, đĩa đệm dần trở nên khô cứng do mất nước, mất đi độ linh hoạt như ban đầu. Khi có bất kỳ tác động hay chèn ép nào, đĩa đệm bị phồng lên dễ dàng hơn. Tình trạng này thường gặp ở người trung niên và người cao tuổi.Chấn thương: Những chấn thương ở vùng cột sống do té ngã, chơi thể thao, tai nạn giao thông sẽ tạo áp lực mạnh, đột ngột lên cột sống, dễ gây ra hiện tượng phồng đĩa đệm.Di truyền: Nếu cha mẹ có đĩa đệm yếu do bất thường về cấu trúc thì con cái cũng có khả năng bị phồng đĩa đệm hoặc thoát vị đĩa đệm.Vận động sai tư thế: Các tư thế hàng ngày như đứng khom lưng lâu, đứng nghiêng người, ngồi lâu, ngồi gục đầu hoặc ngửa cổ... tác động xấu đến đĩa đệm, làm biến dạng cột sống.Thừa cân, béo phì: Cân nặng càng tăng càng khiến cột sống gánh thêm nhiều áp lực, ảnh hưởng xấu đến cấu trúc đĩa đệm.Hút thuốc lá và uống rượu bia: Những chất kích thích có trong thuốc lá, rượu, bia làm giảm khả năng tiếp nhận oxy và chất dinh dưỡng của đĩa đệm, khiến quá trình thoái hóa diễn ra nhanh hơn.
4. Phồng đĩa đệm dẫn tới thoát vị đĩa đệm như thế nào?
Phồng đĩa đệm thường không gây nguy hiểm nhưng nếu không có chẩn đoán đúng và điều trị sớm, lâu ngày người bệnh mang vác nặng, gặp chấn thương hoặc ảnh hưởng từ quá trình lão hóa sẽ dẫn đến thoát vị đĩa đệm.Khi đó, nhân nhầy lệch khỏi vị trí ban đầu, thoát ra ngoài, làm rách bao xơ, chèn ép trực tiếp lên tủy sống và dây thần kinh, gây nên những cơn đau nhức dai dẳng. Nhiều trường hợp giảm khả năng vận động rõ rệt, thậm chí rối loạn đại tiểu tiện, mất cảm giác và phản xạ gân cơ, tê liệt tứ chi nếu khối thoát vị chèn ép vào dây thần kinh tủy sống ở mức độ nặng.
Phồng đĩa đệm là một trong nhiều nguyên nhân dẫn tới thoát vị đĩa đệm
5. Điều trị phồng đĩa đệm
Phồng đĩa đệm nếu không được điều trị kịp thời có nguy cơ dẫn tới thoát vị đĩa đệm. Có thể điều trị phồng đĩa đệm bằng y học cổ truyền hoặc điều trị theo tây y. Tùy vào mức độ bệnh của bệnh nhân mà bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị:Bác sĩ có thể kết hợp các thuốc Đông y hay thực hiện các bài vật lý trị liệu, xung điện, điện châm, chiếu tia hồng ngoại... để điều trị tình trạng phồng đĩa đệm của bệnh nhân.Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân dùng các loại thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs), các vitamin nhóm B dùng đường uống hoặc đường tiêm. Có thể phối hợp với thuốc giãn mạch ngoại vi theo chỉ định. Thực tế, tùy vào nguyên nhân gây bệnh bác sĩ sẽ đưa ra lựa chọn cách điều trị cụ thể: nếu thiếu vitamin thì bổ sung vitamin; nếu phồng đĩa đệm nặng dẫn tới thoát vị đĩa đệm gây chèn ép thần kinh nặng, bệnh nhân có thể phải tiến hành phẫu thuật...
6. Cách phòng ngừa phồng đĩa đệm ngay từ sớm
Phòng ngừa bệnh phồng đĩa đệm bằng cách thay đổi lối sống, sinh hoạt hợp lý, cụ thể:Sống lành mạnh, duy trì chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.Duy trì cân nặng bình thường, tránh tăng cân đột ngột.Thường xuyên tập thể dục để cột sống vững chắc, linh hoạt. Các môn thể thao tốt cho sức khỏe xương khớp và đĩa đệm là bơi lội, đi bộ, đi xe đạp, yoga...Khi khiêng vác vật nặng, nên gập gối, thẳng lưng, bê vật gần người nhất.Không nên ngồi quá lâu, thỉnh thoảng phải đứng dậy đi lại và tập các bài tập nhẹ nhàng.Nên dùng ghế tựa thấp để kê chân khi đứng quá lâu, cứ 5 - 10 phút thay đổi chân đặt lên ghế một lần.Phồng đĩa đệm là thể bệnh nhẹ của bệnh thoát vị đĩa đệm. Nếu tình trạng bệnh kéo dài không được can thiệp kịp thời có thể để lại biến chứng nguy hiểm. | vinmec | 1,097 |
U nang buồng trứng có nên uống sữa đậu nành?
Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe chị em. Tuy nhiên, có nhiều người cho rằng, sữa đậu nành không tốt cho người bị u nang buồng trứng. Vậy sự thật là gì? Hãy tìm hiểu xem!
U nang buồng trứng có nên uống sữa đậu nành?
1. U nang buồng trứng có nên uống sữa đậu nành?
Sữa đậu nành giàu dưỡng chất, tốt cho sức khỏe, có chứa estrogen tự nhiên. Tuy nhiên với người bị u xơ tử cung thì khi bổ sung nhiều đậu nành, lượng estrogen tăng lên thì u sẽ to hơn. Còn u nang buồng trứng thì không bị tác động bởi nội tiết này, có thể bổ sung sữa đậu nành cho cơ thể. Thêm vào đó, với người bị u nang chức năng tiết estrogen bị ảnh hưởng, thiếu hụt hơn bình thường, người bệnh vì thế mà dễ gặp phải những vấn đề về tâm lý như nóng tính, trầm cảm… uống sữa đậu nành sẽ khắc phục được vấn đề này.
Uống sữa đậu nành khi bị u nang buồng trứng sẽ rất tốt cho sức khỏe chị em.
2. Chế độ ăn uống tốt nhất dành cho người u nang buồng trứng
2.1. Người bị u nang buồng trứng nên ăn gì?
Ngoài đậu nành, người bị u nang cần bổ sung những thực phẩm sau:
2.2. Những thực phẩm nên kiêng
Cần hạn chế tối đa món ăn cay nóng khi đang bị u nang buồng trứng.
Bên cạnh chế độ ăn uống người bệnh cũng cần chú ý:
– Tập luyện thể dục thường xuyên, ngủ nghỉ khoa học để tăng sức đề kháng của cơ thể.
– Đi khám sức khỏe định kỳ nắm rõ diễn biến của bệnh, từ đó mà được bác sĩ chỉ định cách điều trị thích hợp.
U nang buồng trứng có nên uống sữa đậu nành hay không? Chắc chắn rằng qua thông tin trên, bạn đọc đã có được câu trả lời cho bản thân. | thucuc | 347 |
Nôn trớ ở trẻ nhỏ và những điều mẹ nên biết
“Bé nhà em mới được 4 tháng tuổi, rất hay bị trớ mỗi lần uống nhiều sữa hơn bình thường một chút. Bé đầu lòng, chưa có kinh nghiệm nên mỗi lần như vậy em rất lo lắng. Nhiều khi con uống xong khóc đòi uống tiếp, không cho uống thì khóc mà cho uống thì trớ như vòi rồng. Không biết nên làm như thế nào mới đúng nữa” – Lan Anh (24 tuổi, Hà Nội) chia sẻ. Có thể thấy, những băn khoăn về nôn trớ ở trẻ nhỏ của Lan Anh cũng là tâm sự của rất nhiều mẹ đang nuôi con, đặc biệt là nuôi con lần đầu.
1. Nôn và trớ có khác nhau không?
Nôn là hiện tượng thức ăn trong dạ dày bị đẩy ra ngoài do sự co bóp của cơ trơn dạ dày và sự co thắt của cơ thành bụng. Trớ là hiện tượng thức ăn trào ngược đơn thuần sau khi ăn không có sự co thắt của cơ thành bụng và thường là thức ăn chưa tiêu hóa. Nôn trớ là một trong những biểu hiện thường gặp ở trẻ nhỏ do bộ máy tiêu hóa chưa hoàn thiện, dạ dày còn ở tư thế nằm ngang. Nôn trớ kéo dài có thể khiến cho trẻ lười ăn, chậm tăng cân, ảnh hưởng đến sức khỏe triển về thể chất cũng như trí tuệ của trẻ.
Nôn trớ ở trẻ nhỏ là tình trạng phổ biến thường gặp
2. Nôn trớ ở trẻ nhỏ – nguyên nhân do đâu và cách xử trí như thế nào?
Theo các chuyên gia Nhi khoa, nôn trớ do một số nguyên nhân sau:
2.1 Do ăn uống
– Do chế độ ăn uống hay cách cho trẻ ăn như: cho trẻ ăn quá nhiều trong một lần, bú quá no, ngậm vú giả, pha sữa, bú bình chưa đúng cách, trẻ bắt đầu ăn thức ăn mới lạ…
– Một số trẻ không dung nạp lactose hoặc dị ứng sữa bò khi ăn thường bị nôn trớ, tiêu chảy. Chính vì thế, cần điều chỉnh cách cho trẻ ăn.
Để giải quyết nguyên nhân trên, ba mẹ cần:
– Nên chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày để đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng, tuyệt đối không nên ép trẻ ăn quá no. Trẻ bú mẹ thì sau khi bú xong bế trẻ thêm 10 – 15 phút rồi mới đặt trẻ nằm. Nếu trẻ bú bình với núm vú giả thì khi cho ăn cần nghiêng bình sao cho sữa ngập cổ bình để tránh nuốt phải không khí vào dạ dày dễ gây nôn.
– Cần pha sữa đúng công thức và nên cho trẻ ăn bằng thìa.
– Nếu trẻ không dung nạp lactose sữa bò thì thay thế bằng loại sữa khác, không có lactose. Trẻ dị ứng sữa bò thì cho ăn sữa đã được thủy phân protein thành axit amin.
Phụ huynh tuyệt đối không được ép trẻ ăn quá no
2.2 Do bệnh lý
– Trẻ bị nhiễm khuẩn do viêm mũi họng, viêm phổi,… làm cho trẻ bị ho và nôn về đêm nhiều.
– Do nhiễm khuẩn hay gặp ở trẻ bị tiêu chảy, viêm mũi họng, viêm phổi, viêm màng não. Trẻ nôn thường kèm theo sốt.
– Bệnh ngoại khoa tiêu hóa: Lồng ruột, tắc ruột, viêm ruột non hoại tử… gây đau bụng, buồn nôn thường xảy ra đột ngột và kèm theo các triệu chứng đặc hiệu của từng bệnh.
– Trẻ bị cảm lạnh do thay đổi thời tiết, bị rối loạn tiêu hóa làm cho trẻ dễ bị tiêu chảy vừa nôn vừa đi ngoài hoặc kèm theo sốt.
– Do dị tật đường tiêu hóa
Dị tật thực quản: Thực quản bị hẹp, giãn to hoặc ngắn. Nôn thường xuất hiện sớm ngay từ những ngày đầu sau đẻ, nôn ngay sau khi ăn. Thực quản ngắn làm cho dạ dày bị kéo lên phía ngực, trẻ lại luôn ở tư thế nằm cho nên các chất trong dạ dày dễ trào ngược qua tâm vị và gây viêm niêm mạc thực quản, chất nôn không chỉ là sữa mà còn có cả chất nhày, máu.
Hẹp phì đại môn vị: Đây là hiện tượng phì đại và co thắt cơ môn vị gây hẹp tắc môn vị làm cản trở thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng. Chất nôn có thể là sữa hoặc sữa đông vón đọng lâu trong dạ dày của trẻ. Trong trường hợp này trẻ táo bón sụt cân nhanh nhưng vẫn rất háu ăn. Thăm khám bụng thấy có sóng nhu động dạ dày hoặc sờ thấy u cơ môn vị di động nằm ở bờ trước gan. Nếu trẻ bị nôn do dị tật đường tiêu hóa cần được xử trí ngoại khoa.
Nhìn chung, với các trẻ nhỏ hoặc trẻ 5 tuổi đến 8 tuổi khi bị nôn ói cần phải đưa trẻ đi khám để tìm ra nguyên nhân để xử trí kịp thời nhưng cần lưu ý khi trẻ bị nôn thì nên đặt trẻ nằm nghiêng để chất nôn không bị hít vào đường thở, tránh cho trẻ bị sặc.
3. Nôn trớ ở trẻ nhỏ – xử trí như thế nào?
Đối với trẻ nhỏ cho bé bú nhiều lần và mỗi lần bú ít hơn so với bình thường, còn trẻ lớn nên cho trẻ uống nước từng ít một, uống nhiều lần để tránh tình trạng Nôn trớ ở trẻ nhỏ và những điều mẹ cần biết Bé nhà em mới được 4 tháng tuổi, rất hay bị trớ mỗi lần uống nhiều sữa hơn bình thường một chút. Bé đầu lòng, chưa có kinh nghiệm nên mỗi lần như vậy em rất lo lắng tình trạng mất nước do nôn nhiều liên tục gây nên. Sau khi bé nôn được một lát thì ba mẹ bắt đầu cho bé uống nước lại ít một, cách vài phút lại cho uống. Cho bé uống đến lúc bé có thể đi tiểu trở lại.
Ba mẹ nên đưa con đi khám ngay khi bé bị nôn trớ nhiều
Theo các chuyên gia y tế, khi con trẻ bị nôn phụ huynh không nên quá sốt ruột, cần bình tĩnh để quan sát và tìm ra cách xử trí phù hợp nhất. Không cần phải dùng ngay các loại thuốc chống nôn cho trẻ, với những trẻ bị nôn do virut thì thuốc không giúp ích gì cả. Cần đưa con đến viện để được thăm khám và điều trị đúng cách, kịp thời | thucuc | 1,120 |
Viêm mống mắt: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh
Bệnh viêm mống mắt rất dễ gây biến chứng nếu không được kịp thời điều trị. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp những thông tin về nguyên nhân, triệu chứng bệnh và phương pháp điều trị bệnh hiệu quả.
1. Bệnh viêm mống mắt là gì?
Mống mắt là vòng màu của các mô quanh đồng tử, ở ngay phía sau giác mạc. Tình trạng viêm mống mắt là viêm ở giữa mắt, còn có một tên gọi khác là viêm màng bồ đào trước.
Bệnh được chia thành 2 loại là cấp tính và mạn tính:
Viêm mống mắt cấp tính thường không tiến triển quá 3 tháng và sau đó bệnh sẽ ổn định dần.
Đối với trường hợp mạn tính thì bệnh sẽ kéo dài hơn 3 tháng.
Đây là căn bệnh cần được điều trị sớm. Nếu không, người bệnh có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm. Đó là:
Tình trạng đục thủy tinh thể
Những bất thường ở đồng tử: Điều này là do các mô sẹo làm cho mống mắt dính vào thủy tinh thể hay mống mắt có thể bị dính vào giác mạc. Từ đó, đồng tử người bệnh dễ bị thay đổi hình dạng và khiến mắt thậm chí không có phản ứng với ánh sáng.
Tăng nhãn áp: Những bệnh nhân bị bệnh tái phát nhiều lần sẽ rất nguy hiểm và đây cũng chính là nguyên nhân gây ra tình trạng tăng nhãn áp.
Tích tụ canxi ở giác mạc: Khi tình trạng viêm không được điều trị sớm có thể dẫn đến tình trạng canxi tích tụ ở giác mạc và gây thoái hóa khiến cho người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực, thậm chí gây mất thị lực.
Sưng trong võng mạc: Người bệnh bị viêm ở mống mắt cũng có nguy cơ xuất hiện những nang sưng, đầy dịch ở võng mạc, điều này chính là nguyên nhân gây mờ mắt và giảm tầm nhìn trung tâm.
2. Nguyên nhân gây bệnh viêm mống mắt
Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp:
Chấn thương khiến mắt bị tổn thương.
Nhiễm trùng
Di truyền: Một số bệnh tự miễn có liên quan đến sự thay đổi về gen và có tác động nhất định đến hệ miễn dịch cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến viêm mống mắt cấp tính.
Bệnh Behcet: Đây cũng là một nguyên nhân hiếm gặp gây ra tình trạng viêm ở mống mắt.
Viêm khớp dạng thấp ở trẻ: Trẻ ở độ tuổi thanh thiếu niên nếu mắc phải bệnh viêm khớp dạng thấp thì có nguy cơ đối mặt với vấn đề viêm mống mắt.
Bệnh Sarcoidosis
Một số loại thuốc điều trị kháng virus cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh.
3. Triệu chứng viêm mống mắt
Tình trạng viêm có thể xảy ra ở một mắt hoặc có những trường hợp xảy ra ở cả hai mắt. Các triệu chứng có thể xảy ra đột ngột và kéo dài khoảng 3 tháng. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của bệnh:
Bệnh nhân có thể bị đau mắt trong thời gian dài.
Thị lực suy giảm, thị lực ban đêm tốt hơn ban ngày.
Xảy ra tình trạng chảy nước mắt nhiều.
Người bệnh nhạy cảm hơn với ánh sáng.
Thấy rõ những mạch máu ở mắt vì những mạch máu này bị giãn to hơn, màu tím đậm và có những hình dạng ngoằn ngoèo.
Người bệnh có thể sốt, chán ăn, mất ngủ.
Nếu những triệu chứng này kéo dài hơn 3 tháng, bệnh đã chuyển sang giai đoạn mạn tính. Các chuyên gia khuyên rằng, nếu thấy bất cứ những thay đổi bất thường nào ở mắt, bạn đều không nên chủ quan và cách tốt nhất là hay đi khám mắt để được chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả.
4. Những phương pháp nào giúp điều trị bệnh viêm mống mắt?
Các phương pháp điều trị viêm mống mắt đều hướng đến việc giảm đau, giảm viêm và quan trọng nhất chính là bảo tồn thị lực cho người bệnh. Tùy vào mỗi trường hợp bệnh nhân, nguyên nhân gây bệnh, mức độ bệnh,… bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị khác nhau để phù hợp và hiệu quả với mỗi trường hợp cụ thể.
Dưới đây là một số phương pháp điều trị bệnh thường được áp dụng:
Dùng thuốc nhỏ mắt steroid.
Sử dụng thuốc Glucocorticoid để giảm viêm.
Thuốc làm giãn đồng tử cũng có thể được dùng trong những trường hợp cần thiết để giúp làm giảm những cơn đau do tình trạng viêm gây ra. Bên cạnh đó, những loại thuốc làm giãn đồng từ cũng có tác dụng hạn chế những biến chứng làm suy giảm chức năng của đồng tử.
Tuy nhiên, người bệnh lưu ý rằng, nên hoàn toàn tuân thủ ý kiến của bác sĩ và sử dụng theo đúng đơn thuốc, liều lượng thuốc và thời gian sử dụng thuốc mà bác sĩ đưa ra. Tránh tự ý mua thuốc điều trị hoặc sử dụng thuốc không đúng liều lượng dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng khó lường.
Hơn nữa, trong quá trình điều trị, bệnh nhân cũng cần tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để được theo dõi kết quả điều trị và có hướng xử trí kịp thời nếu có bất thường xảy ra. Tùy vào tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ có thể thay đổi đơn thuốc cho phù hợp và hiệu quả hơn.
Bên cạnh việc sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, người bệnh cũng nên có một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khoa học để bệnh nhanh chóng được đẩy lùi:
Nên vệ sinh mắt đúng cách.
Đeo kính để bảo vệ mắt.
Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể và cũng giúp bệnh sớm được cải thiện.
Nên nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc.
Không nên sử dụng chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,…
Không nên vận động mạnh.
Trên đây là những thông tin về bệnh viêm mống mắt, về nguyên nhân, triệu chứng cũng như cách điều trị bệnh hiệu quả. Hi vọng bạn đã hiểu được những kiến thức cơ bản nhất về bệnh để phòng ngừa cũng như xử trí bệnh hiệu quả. | medlatec | 1,065 |
Nguyên nhân và cách điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ
Viêm tiểu phế quản cấp là bệnh lý nhiễm trùng phổi do virus gây ra. Căn bệnh này phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ gây viêm và tắc nghẽn tiểu phế quản ở phổi. Bệnh viêm tiểu phế quản thường phát triển mạnh vào mùa đông với những dấu hiệu ban đầu tương tự như cảm lạnh thông thường, sau đó diễn tiến thành thở khò khè, ho và đôi khi gây khó thở. Do đó, bố mẹ cần phải nắm rõ nguyên nhân và cách điều trị phù hợp để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho con.
1. Dấu hiệu nhận biết trẻ em bị viêm tiểu phế quản cấp
Trong những ngày đầu, những triệu chứng và dấu hiệu của bệnh này thường tương tự như cảm lạnh. Cụ thể là nghẹt mũi, sổ mũi, ho, sốt nhẹ. Sau một tuần, trẻ có thể xuất hiện những dấu hiệu như thở khò khè, khó thở. Một số trẻ sơ sinh có thể bị viêm tai giữa khi bị viêm tiểu phế quản.
Bên cạnh đó, bố mẹ cũng phải nhanh chóng đưa con đi khám nếu bé xuất hiện những triệu chứng như: nôn, thở khò khè, nhịp thở nhanh và nông, thở nặng nhọc, chậm chạp hoặc thờ ơ, từ chối uống nước, da chuyển sang màu xanh tím tái, nhất là ở móng tay, môi.
Viêm tiểu phế quản là căn bệnh thường gặp ở trẻ em
2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em
Viêm tiểu phế quản xảy ra khi virus hợp bào hô hấp RSV xâm nhập khiến tiểu phế quản của trẻ bị sưng lên và viêm nhiễm, tăng chất nhầy trong những đường dẫn khí, khiến không khí khó có thể tự do lưu thông cũng như ra vào khỏi phổi.
Ngoài ra, bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em cũng có thể được gây ra bởi những loại virus khác, như những loại virus gây ra bệnh cảm lạnh hoặc cúm thông thường. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng phải lưu ý một điều rằng, trẻ sơ sinh cũng có thể bị tái nhiễm RSV vì virus này có ít nhất 2 chủng gây bệnh.
Thông thường, các virus gây ra bệnh viêm tiểu phế quản rất dễ lây lan qua giọt nước trong không khí khi trẻ hắt hơi, ho hoặc nói chuyện. Hoặc khi chạm vào những đồ vật chung như khăn, đồ dùng, đồ chơi và sau đó bé dụi vào mũi, mắt hoặc miệng.
Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ em bị viêm tiểu phế quản
3. Những trẻ nào dễ mắc phải bệnh viêm tiểu phế quản?
Trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi là đối tượng có nguy cơ bị viêm tiểu phế quản cao nhất vì phổi và hệ thống miễn dịch của bé vẫn chưa phát triển đầy đủ. Bên cạnh đó, một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh và khiến bệnh trở nên nặng hơn là: sinh non, hệ thống miễn dịch suy yếu, bé mắc bệnh phổi hoặc bệnh tim tiềm ẩn, tiếp xúc với khói thuốc lá, không được bú hoàn toàn bằng sữa mẹ, sống trong môi trường đông người, có anh chị em đi học và mang các loại virus về nhà.
4. Những biến chứng của bệnh viêm tiểu phế quản là gì?
Biến chứng của bệnh viêm tiểu phế quản nặng có thể bao gồm chứng xanh tím do thiếu oxy, ngưng thở thường xảy ra ở những trẻ sơ sinh và trẻ sinh non trong vòng 2 tháng đầu, mất nước, suy hô hấp, nồng độ oxy thấp. Lúc này, trẻ sẽ cần phải nhập viện để điều trị.
Trong trường hợp bé bị suy hô hấp nghiêm trọng, các bác sĩ sẽ phải đặt nội khí quản để giúp con thở. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn có thể khiến trẻ bị nhiễm trùng đường hô hấp.
5. Cách điều trị hiệu quả khi trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp
Do đó, bố mẹ cần phải cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau, trị ho theo đúng chỉ định của bác sĩ. Nếu không phải nhập viện mà được điều trị tại nhà, bố mẹ nên áp dụng những điều sau để giúp trẻ cảm thấy thoải mái hơn như:
– Cho con nghỉ ngơi nhiều và uống đủ nước để ngăn ngừa tình trạng mất nước.
– Đặt máy tạo ẩm và làm sạch không khí ở trong phòng ngủ của trẻ để làm giảm tình trạng ho, nghẹt mũi của bé.
– Giữ con ở tư thế thẳng đứng để bé thở dễ dàng hơn.
– Sử dụng nước muối sinh lý nhỏ mũi hàng ngày cho trẻ theo hướng dẫn của bác sĩ để làm giảm tình trạng nghẹt mũi ở bé.
– Không để trẻ em tiếp xúc với hóa chất độc hại, khói thuốc lá.
Khi trẻ có biểu hiện bị viêm tiểu phế quản, các bố mẹ nên đưa con đi khám tại bệnh viện uy tín | thucuc | 875 |
Viêm gan b mãn tính là gì và có nguy hiểm hay không?
Viêm gan B là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và đang có tỷ lệ gia tăng nhanh cũng như trẻ hóa. Nhưng không phải ai cũng hiểu rõ viêm gan B mãn tính là gì? Những tác hại nguy hiểm mà viêm gan B mãn tính gây ra. Cùng tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn.
1. Viêm gan B là gì?
Viêm gan B là căn bệnh cực kỳ nguy hiểm cho gan do virus HBV gây ra. Khi bị bệnh, người bệnh sẽ xuất hiện một vài triệu chứng như xuất huyết dưới da,vàng mắt, vàng da, mệt mỏi, nước tiểu sẫm, Đôi khi buồn nôn, ói mửa.
Virus HBV có tốc độ lan truyền rất nhanh thông qua 3 con đường cơ bản. Do vậy, bạn cần nâng cao ý thức chủ động phòng tránh lây nhiễm HBV từ xung quanh mình.
– Lây từ mẹ sang con: Mẹ bị nhiễm viêm gan B thì em bé khi sinh ra cũng có khả năng cao bị nhiễm bệnh nếu không phòng tránh kịp thời. Cách phòng tránh virus chính là tiêm phòng viêm gan B trong 24 giờ sau sinh để có hiệu quả tốt nhất.
– Lây qua đường tình dục: Quan hệ tình dục là con đường lây truyền phổ biến nhất hiện nay. Khi quan hệ tình dục không an toàn với người bị nhiễm virus HBV thì bạn cũng có khả năng cao bị nhiễm. Chính vì vậy, hãy tự bảo vệ bản thân bằng các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục.
– Lây qua đường máu: Bạn có thể bị lây nhiễm khi tiếp xúc với máu của người bị bệnh viêm gan b, thường thông qua việc sử dụng chung kim tiêm, kim xăm, truyền máu v.v… Mà không được vệ sinh sạch sẽ, bảo đảm an toàn.
Viêm gan B nếu diễn ra lâu hơn 6 tháng sẽ chuyển biến thành mãn tính, gây nhiều biến chứng nguy hiểm
2. Viêm gan B mãn tính là gì?
Viêm gan B nếu kéo dài hơn 6 tháng sẽ chuyển biến thành viêm gan B mãn tính. Đây là giai đoạn nguy, có thể kèm theo nhiều biến chứng khó lường.
Viêm gan B mãn tính có diễn biến âm thầm, lặng lẽ, ít biểu hiện các triệu chứng rõ rệt, khiến chúng ta dễ nhầm với các bệnh lý khác. Cách để phát hiện viêm gan B mãn tính là thông qua xét nghiệm. Ở nước ta ghi nhận rất nhiều trường hợp mắc viêm gan B mãn tính khi đi kiểm tra sức khỏe tổng quát hay kiểm tra trước khi hiến máu.
3. Viêm gan B mãn tính có biến chứng nguy hiểm như thế nào?
Viêm gan B mãn tính là bệnh cực kỳ nguy hiểm khi ở thể hoạt động và chưa có phương pháp điều trị dứt điểm hoàn toàn. Tuy nhiên, in vẫn có một số phương pháp giúp ức chế hoạt động của virus, người bệnh có thể sống chung với virus trong thời gian dài mà không gặp vấn đề gì nguy hiểm.
Viêm gan B mãn tính ở thể hoạt động nếu không được phát hiện kịp thời có thể gây ra các biến chứng như: xơ gan, suy gan, nặng nhất là ung thư gan, đe dọa trức tiếp đến sức khỏe của người bệnh.
3.1 Biến chứng xơ gan
Bệnh viêm gan B mãn tính có thể chuyển biến thành xơ gan. Khi bị xơ gan, người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, sốt, chán ăn, dễ bị nhiễm khuẩn. Do không có những triệu chứng cụ thể và rõ ràng, nên khi phát hiện bệnh đã ở giai đoạn nặng và khó điều trị.
Biểu hiện của xơ gan lúc đầu có thể là phù hai chi dưới, vào giai đoạn nặng sẽ phù toàn thân. Khi phát hiện những dấu hiệu ở giai đoạn muộn này, gan đã không thể phục hồi lại được như trước. Nguy hiểm hơn, bệnh nhân có nguy cơ tử vong do các biến chứng khó lường như nhiễm khuẩn, hôn mê gan.
3.2 Ung thư gan
Khả năng người bệnh bị ung thư gan là khá cao khi bệnh viêm gan B chuyển sang mãn tính. Lúc này, mày gan đã bị suy yếu nặng, xơ hóa và hình thành các tế bào ác tính. Biểu hiện thường gặp của ung thư gan là sốt, đau bụng, phù nề, sụt cân nhanh. Ung thư gan là căn bệnh nguy hiểm có diễn tiến nhanh, khó điều trị. Phần lớn bệnh nhân bị ung thư gan thường phát hiện ở giai đoạn muộn do bệnh tàn phá âm thầm, các triệu chứng khó phát hiện.
Viêm gan B mãn tính nếu không được điều trị sẽ diễn tiến thành ung thư gan, đe dọa đến tính mạng của người bệnh
4. Có thể điều trị viêm gan B mãn tính hay không?
Đến nay vẫn chưa có những các phương pháp để điều trị dứt điểm hoàn toàn viêm gan B mãn tính. Tuy nhiên, có giúp ức chế khả năng hoạt động của virus, giúp người bệnh kéo dài tuổi thọ.
Để có thể điều trị bệnh cũng còn tùy thuộc vào việc bệnh diễn biến ra sao trong cơ thể người. Bệnh viêm gan B mãn tính được chia làm hai dạng bao gồm viêm gan B mãn tính thể hoạt động và viêm gan B mãn tính thể không hoạt động.
Có thể không hoạt động, người bệnh không cần phải sử dụng thuốc để điều trị mà chỉ cần ăn tạo lối sống lành mạnh, khoa học và theo dõi sức khỏe định kỳ. Ngược lại, với thể hoạt động ảnh người bệnh cần tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ, bởi nếu không có những phương pháp phòng ngừa và ngăn chặn, bệnh có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Người bệnh viêm gan B mãn tính nên thường xuyên thăm khám tại chuyên khoa gan mật để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả
Bài viết trên đã cung cấp những thông tin giúp bạn tìm hiểu viêm gan B mãn tính là gì? Đây là căn bệnh nguy hiểm và chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Để giảm khả năng mắc viêm gan B mãn tính bạn cần đến đến và thăm khám thường xuyên tại các chuyên Khoa gan mật để được chẩn đoán, phát hiện và điều trị kịp thời. | thucuc | 1,115 |
Thuốc lá - Nguyên nhân gây 25 bệnh nguy hiểm, cần nâng cao ý thức phòng bệnh ngay
Thuốc lá là nguyên nhân gây 25 bệnh nguy hiểm, trong đó đứng đầu là bệnh ung thư phổi. Đây là nguyên nhân gây tử vong khoảng 40.000 dân nước ta, vì vậy, phòng chống thuốc lá rất cần thiết trong cộng đồng.
Thuốc lá chứa 7.000 chất hóa học độc hại
Người hút thuốc lá có nguy cơ bị ung thư phổi cao gấp 10 lần người không hút thuốc.
Các chuyên gia y tế cho biết, trong khói thuốc lá có tới hơn 7.000 chất hóa học, trong đó có 69 chất gây ung thư. Đây là nguyên nhân của 25 bệnh nguy hiểm, với đứng đầu là ung thư phổi.
Theo số liệu thống kê, ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 40.000 người tử vong do các bệnh liên quan đến thuốc lá như ung thư phổi, đột quỵ, mạch vành, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,…
Nói về mức độ nguy hiểm của thuốc lá với phổi, các nghiên cứu cho biết, người hút thuốc lá có nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn gấp 10 lần so với người không hút thuốc, là nguyên nhân gây ra hơn 2/3 số ca tử vong do ung thư phổi trên toàn cầu.
Hơn nữa, khoảng 1/4 dân số thế giới có nhiễm vi khuẩn lao tiềm ẩn, và có nguy cơ khởi phát thành mắc bệnh lao. Nhưng người hút thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh lao cao gấp 2 lần những người không hút thuốc. Ở những bệnh nhân đang mắc bệnh lao, nếu tiếp tục hút thuốc thì sự kết hợp của bệnh lao với các tác hại của khói thuốc lá, sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ tàn tật và tử vong do suy hô hấp.
Để có lá phổi khỏe mạnh, bạn nên
làm gì?
Các chuyên gia y tế cho biết: Nhiều người cho rằng ung thư là do gen di truyền, nhưng theo yếu tố di truyền chỉ chiếm dưới 10%; còn lại phần lớn ung thư phát sinh do các thói quen không có lợi cho sức khỏe như: Hút thuốc, lạm dụng rượu, bia, chế độ dinh dưỡng không an toàn, không hợp lý, ít vận động thể lực, quan hệ tình dục không an toàn, ô nhiễm môi trường…
Vì vậy, để phòng nguy cơ mắc ung thư phổi, bạn cần duy trì lối sống lành mạnh, trong đó quan trọng là bỏ thuốc lá. Bởi người bỏ thuốc lá sau 10 năm nguy cơ bị ung thư phổi giảm xuống khoảng một nửa so với người hút thuốc. Đồng thời, bỏ thuốc lá là phương pháp hiệu quả nhất để làm chậm tiến triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và cải thiện các triệu chứng hen suyễn.
Thuốc lá nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi.
Hàng năm, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) lấy ngày 31.5 là Ngày Thế giới không thuốc lá, nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về phòng chống hút thuốc lá.
Hưởng ứng lời kêu gọi đó, năm nay, Bộ Y tế tổ chức “Tuần lễ quốc gia không thuốc lá”, cũng nhằm tuyên truyền tới toàn dân về tác hại của thuốc lá, từ đó “nói không” với thuốc lá để tạo môi trường trong lành bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân trong gia đình.
PGS.
Bệnh viện là nơi hội tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm như:
PGS. TS Đoàn Hữu Nghị - Phó Chủ tịch hội Ung thư Hà Nội, Chuyên gia Ung bướu đầu ngành tại Việt Nam với trên 40 năm kinh nghiệm; PGS. TS Hoàng Thị Phượng - Nguyên Trưởng Khoa Lao và bệnh phổi - Bệnh viện Phổi Trung ương, hiện là Chủ nhiệm bộ môn Nội khoa Y Dược Trường đại học y - ĐH Quốc Gia Hà Nội; cùng các bác sĩ chuyên khoa sâu về lĩnh vực ung bướu như BS. Nguyễn Văn Tuấn, BS. Đoàn Thu Hương; BSCKI. Lê Thị Hoài Thanh – Chuyên khoa Hô hấp,… luôn nhận được sự đánh giá cao của bệnh nhân cùng người nhà khi đến thăm khám. Dịch vụ đáp ứng được đầy đủ xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu, trong đó có các marker tầm soát ung thư với kết quả chính xác, nhanh chóng.
Sau khi có kết quả có bất thường hoặc khách hàng có nhu cầu kiểm tra chuyên sâu, thì chỉ cần mang kết quả đến bệnh viện để thực hiện chuyên sâu | medlatec | 765 |
Từ A – Z về bệnh viêm hồi tràng
Bệnh viêm hồi tràng là tình trạng bề mặt niêm mạc hồi tràng bị viêm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Viêm hồi tràng cần được phát hiện sớm và điều trị đúng khách để không diễn tiến thành mạn tính.
1. Bệnh viêm hồi tràng là gì?
Hồi tràng là đoạn sau của tá tràng và hỗng tràng. Đây là bộ phận ít người biết tới, chiếm khoảng 1/2 chiều dài dưới của ruột non. Hồi tràng có đường kính nhỏ hơn ruột non và nối với đại tràng thông qua van hồi manh tràng. Hồi tràng có cấu trúc tương tự ruột non với mặt ngoài được bảo vệ bằng phúc mạc, mặt trong gồm các lớp cơ giúp di chuyển thức ăn tiêu hóa dọc ruột.Viêm hồi tràng là tình trạng viêm nhiễm tại lớp niêm mạch bộ phận này do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Viêm ở vị trí hồi tràng
2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm hồi tràng
2.1 Nhiễm trùng
Tình trạng nhiễm trùng tại đường ruột gây viêm tại một số bộ phận có thể do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Con đường chủ yếu là thông qua thức ăn khiến vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể gây ngộ độc. Bệnh viêm hồi tràng thường do một số vi khuẩn gây nên như: E Coli, Shigella, Salmonella, Campylobacter.
Một dạng viêm hồi tràng do nhiễm trùng mà ít người biết tới là viêm đại tràng giả mạc do khuẩn Clostridium difficile (C. difficile). Chứng rối loạn này chủ yếu do suy giảm hệ miễn dịch hoặc lạm dụng kháng sinh trong thời gian dài. Tác hại lớn nhất của kháng sinh là tiêu diệt cả vi khuẩn có ích trong đường ruột. Kích thích khuẩn C. difficile sinh sôi và giải phóng độc tố dẫn tới sốt, đau bụng…
Người bệnh thường gặp triệu chứng tiêu chảy, khiến cơ thể bị mất nước trầm trọng. Một số loại ký sinh trùng như Giardia khi xâm nhập vào cơ thể cũng có khả năng gây tiêu chảy nặng. Khi uống nước không vệ sinh như nước ao, nước hồ, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể gây bệnh.
2.2 Do thiếu máu cục bộ ở hồi tràng
Giống như ở các cơ quan khác, hồi tràng cũng được các mạch máu nuôi dưỡng. Động mạch cung cấp máu cho hồi tràng có thể bị xơ vữa, ứ tắc gây tình trạng thiếu máu ở hồi tràng. Cơ quan này không được cung cấp đủ máu để hoạt động, dẫn tới tình trạng viêm nhiễm.
Thiếu máu cục bộ ở hồi tràng còn có thể do những lý do cơ học như:
– Thoát vị bẹn (một phần hồi tràng kẹt bên trong điểm yếu của thành bụng khiến đoạn này bị thiếu máu)
– Xoắn ruột (tắc nghẽn do xoắn quai ruột)
Khi huyết áp giảm làm giảm lưu lượng máu tới hồi tràng, gây thiếu máu tại đây. Các triệu chứng điển hình như sốt, đau bụng, thường xuyên đi ngoài…
Viêm hồi tràng do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra
2.3 Nhiễm hóa chất dẫn tới bệnh viêm hồi tràng
Một số loại hóa chất khi vào cơ thể có thể gây hại cho đường ruột, kể cả hồi tràng dẫn đến tình trạng viêm nhiễm, tổn thương. Trong đó, tác dụng phụ của thuốc xổ cũng là một trong những nguyên nhân dẫn tới viêm hồi tràng.
3. Dấu hiệu bệnh viêm hồi tràng
3.1 Đau bụng do bệnh viêm hồi tràng
Khi bị viêm hồi manh tràng, triệu chứng phổ biến nhất là đau bụng. Cảm giác nặng bụng, cơn đau giảm bớt khi đi đại tiện, trung tiện. Đau tăng khi táo bón. Đau bụng là dấu hiệu chung của nhiều bệnh đường tiêu hóa, bởi vậy không thể dựa vào triệu chứng này để chẩn đoán bệnh cụ thể.
3.2 Tiêu chảy
Triệu chứng xảy ra từ mức vừa phải cho đến nặng. Nếu đi ngoài 20 lần mỗi ngày thì được coi là bị tiêu chảy nặng. Lúc này, cơ thể mất nước, tụt huyết áp, tim đập nhanh.
3.3 Sốt
Người bệnh viêm hồi tràng còn có thể bị sốt, giảm cân bất thường. Tình trạng tiêu chảy kéo dài khiến cơ thể mất nước, mệt mỏi, chán ăn dẫn đến giảm cân hoặc bị sốt.
3.4 Phân có lẫn máu
Do niêm mạc hồi tràng bị tổn thương, thời gian dài có thể dẫn tới xuất huyết. Thức ăn khi di chuyển qua hồi tràng lẫn máu được đẩy ra ngoài. tuy nhiên nếu hiện tượng chảy máu với lượng ít thì người bệnh ít khi nhận ra.
3.5 Táo bón
Người bị viêm hồi tràng có thể bị táo bón do có sự tắc nghẽn trong đường ruột.
Ngoài những biểu hiện trên, tùy theo mức độ bệnh và cơ địa mỗi người mà bệnh có thể gây ra các triệu chứng khác. Người bệnh cần được khám và thực hiện các phương pháp chẩn đoán để có thể xác định bệnh chính xác.
Viêm hồi tràng gây nhiều cảm giác khó chịu cho người bệnh
4. Bệnh viêm hồi tràng có nguy hiểm không?
Viêm hồi tràng có thể không gây biến chứng nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Nếu không xử lý dứt điểm thì bệnh rất dễ tái phát và chuyển thành mạn tính. Lúc này việc chữa bệnh sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Vì niêm mạc hồi tràng đã xuất hiện những tổn thương sâu và rộng hơn. Thậm chí có trường hợp người bệnh phải chấp nhận sống chung với viêm hồi tràng cả đời.
Viêm hồi tràng mạn tính lâu năm có thể dẫn đến những biến chứng như:
– Giãn hồi tràng cấp tính (2-6%)
– Thủng hồi tràng (2,8%)
– Chảy máu nặng (1-5%)
– Ung thư hồi tràng là 1 trong 5 loại ung thư nguy hiểm nhất tại Việt Nam
5. Cần làm gì khi bị bệnh viêm hồi tràng
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm hồi tràng. Tùy từng nguyên nhân cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị sao cho phù hợp. Việc cần làm đầu tiên là xác định chính xác bệnh lý và được tư vấn chữa trị.
Thông thường, bác sĩ có thể cho người bệnh uống các loại thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống tiêu chảy… Người bệnh có thể được khuyến cáo bổ sung vitamin B12, sắt, canxi… để bồi bổ. Tuy nhiên, người bệnh không được tự ý mua thuốc tây về dùng mà cần theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bên cạnh việc điều trị bệnh bằng thuốc, người bị viêm hồi tràng nên để ý một số vấn đề như sau:
– Tránh ăn thức ăn dễ kích ứng như đồ cay nóng, đồ sống, chất kích thích
– Bổ sung nhiều chất xơ, vitamin cho cơ thể bằng cách ăn nhiều rau củ quả.
– Bổ sung thêm men vi sinh có lợi cho cơ thể bằng việc ăn sữa chua và thực phẩm tự nhiên.
– Uống nhiều nước, bổ sung thêm các loại nước ép và sinh tố.
– Hạn chế sử dụng thực phẩm từ sữa, đồ ăn béo\
Trong sinh hoạt, người bệnh nên lưu ý:
– Ăn thành nhiều bữa nhỏ
– Ăn uống đúng giờ, tránh ăn uống thất thường. Ngủ đủ giấc.
– Rèn luyện thể dục thể thao
– Giữ tâm trạng vui vẻ, thoải mái, tránh căng thẳng, stress kéo dài.
Để sớm phát hiện và điều trị bệnh viêm hồi tràng kịp thời, hạn chế thấp nhất nguy cơ bệnh chuyển mãn tính, người bệnh cần thăm khám ngay khi nghi ngờ mắc bệnh. Bên cạnh đó, cần áp dụng lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng khoa học để tránh rủi ro bị bệnh. | thucuc | 1,348 |
Xét nghiệm nước tiểu Bình Phước ở đâu uy tín?
Dựa vào các chỉ số có trong kết quả xét nghiệm nước tiểu có thể gợi ý cho bác sĩ các vấn đề có liên quan đến các bệnh lý về gan, thận, nhiễm trùng đường tiểu, đái tháo đường,... Vậy nếu đang sinh sống tại Bình Phước thì có thể thực hiện xét nghiệm này ở đâu để đảm bảo chính xác? Để tìm được địa chỉ xét nghiệm nước tiểu Bình Phước uy tín, mời độc giả tham khảo bài viết sau.
1. Hiểu thêm về xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu giúp chẩn đoán một số bệnh lý một cách nhanh chóng. Đây là xét nghiệm cơ bản trong quá trình kiểm tra sức khỏe định kỳ.
1.1 Ý nghĩa của xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu là việc tiến hành phân tích các hợp chất có trong nước tiểu để phát hiện những dấu hiệu bất thường. Dựa vào các chỉ số trong kết quả xét nghiệm, gợi ý cho bác sĩ biết về tình trạng sức khỏe của bạn.
Dưới đây là một số căn bệnh điển hình khi tiến hành xét nghiệm nước tiểu:
Nhiễm trùng đường tiết niệu. Phát hiện các chất gây nghiện như cần sa, thuốc lắc, heroin, cocain,... Các bệnh lý liên quan đến thận. Bệnh tiểu đường, bệnh lý liên quan về gan. Theo dõi bệnh lý tiền sản giật khi mang thai. Dựa trên kết quả xét nghiệm nước tiểu có bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu cũng như các phương pháp thăm dò khác để đưa ra kết luận bệnh tình cụ thể và chính xác nhất cho người bệnh.
1.2 Khi nào cần tiến hành xét nghiệm nước tiểu?
Xét nghiệm nước tiểu thường là xét nghiệm thường quy được thực hiện khi kiểm tra sức khỏe tổng quát, khi khám thai, hoặc trước khi tiến hành phẫu thuật, nhập viện. Đôi khi, phương pháp này được chỉ định để sàng lọc một bệnh lý rối loạn nào đó.
2. Các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu
Tình trạng bệnh hay những dấu hiệu bất thường trong cơ thể của bạn sẽ được thể hiện trên các chỉ số sau đây:
2.1 Specific Gravity
SP là chỉ số thể hiện tình trạng nước tiểu đang ở mức loãng hay đặc. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do cơ thể tiếp nhận quá nhiều nước hoặc quá ít nước. Nếu tỷ trọng này thấp hơn khoảng từ 1.015 - 1.025, bạn đang có nguy cơ cao mắc các bệnh suy thận.
2.2 LEULEU mang kết quả dương tính hoặc âm tính. Nếu kết quả cho ra dương tính gợi ý tình trạng viêm nhiễm ở đường tiết niệu. Trái lại, nếu kết quả là âm tính thì sức khỏe bạn đang trong trạng thái bình thường.
2.3 Nitrit
Nitrit dương tính gợi ý tình trạng có nhiễm trùng đường tiết niệu hay không. Nitrit là sản phẩm chuyển hóa nitrat trong nước tiểu dưới tác dụng của một men chuyển hóa do một số loại vi khuẩn trong nước tiểu gây ra.
2.4 Độ acid (độ p
H)Độ axit hay bazơ ở trạng thái bình thường sẽ có chỉ số từ 4,6 - 8. Nếu kết quả bằng 4, tức là nước tiểu có tính acid mạnh. Nếu kết quả 7 thì nước tiểu trung tính, tức không có tính acid, không có tính bazo. Còn độ p
H bằng 9 nghĩa là nước tiểu có tính bazo.
Chỉ số p
H tăng hoặc giảm ngoài mức giới hạn bình thường có thể do nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng tiểu, suy thận mạn, đái tháo đường, tiêu chảy mất nước…2.5 BLD
BLD là viết tắt của Blood - chỉ số hồng cầu trong nước tiểu. Nếu có hồng cầu trong nước tiểu sẽ giúp phát hiện các căn bệnh như nhiễm trùng đường tiểu, sỏi thận, viêm tổn thương thận, bàng quang, niệu đạo. Tuy nhiên, cần lưu ý, ở phụ nữ khi đến chu kỳ kinh nguyệt mà xét nghiệm nước tiểu cũng có thể thấy hồng cầu trong nước tiểu.2.6 Protein
Protein dương tính trong nước tiểu gợi ý do bệnh lý ở thận, nhiễm trùng, đái tháo đường, tiền sản giật (ở thai phụ), hoặc do gắng sức, stress…
2.7 Glucose
Thông thường, trong nước tiểu chỉ chứa một lượng đường rất nhỏ trong giới hạn cho phép. Một khi lượng đường trong nước tiểu tăng nguyên nhân có thể do đái tháo đường không kiểm soát, bệnh lý ở thận, viêm tụy…2.8 KETBình thường không phát hiện được thể ceton trong nước tiểu. Ở bệnh nhân bị đái tháo đường chưa kiểm soát tốt hoặc có biến chứng, khi đó xét nghiệm ceton nước tiểu sẽ dương tính, nhưng cũng có thể đơn giản là do bạn đã nhịn ăn trong một thời gian dài. Tốt nhất bạn nên khôi phục lại chế độ ăn uống bình thường, không bỏ sót bất kỳ bữa ăn nào.
2.10 UBGUBG (Urobilinogen) giúp phát hiện các bệnh xơ gan, viêm gan nhiễm khuẩn hay suy tim xung huyết,... Chỉ một lượng nhỏ trong nước tiểu giúp phát hiện được chỉ số này bởi chúng thường được đào thải ra ngoài theo phân.
3. Một số phương pháp xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Hiện nay, có ba phương pháp xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu phổ biến. Đó là:
3.1 Phương pháp trực quan
Bác sĩ sẽ tiến hành quan sát tình trạng nước tiểu của bệnh nhân bằng mắt thường thông qua màu sắc của nước tiểu. Nếu nước tiểu dần chuyển từ màu vàng nhạt sang màu hổ phách thì cơ thể bạn đang hoàn toàn bình thường. Nếu nước tiểu trở nên đục màu và có kèm lẫn máu, bạn đang mắc các căn bệnh về đường tiết niệu.
3.2 Xét nghiệm qua kính hiển vi
Bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu xét nghiệm rồi phân tích dưới kính hiển vi. Qua đó sẽ quan sát được một số vi khuẩn cũng như các chất nhầy để phát hiện được những dấu hiệu bất thường.
3.3 Xét nghiệm bằng que thử
Phương pháp này giúp bác sĩ xác định được lượng chất hóa học có trong nước tiểu của bạn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, xét nghiệm vẫn cho ra âm tính giả. Vì thế, nếu có nghi ngờ về dấu hiệu của bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành làm thêm một số xét nghiệm khác. | medlatec | 1,084 |
Viêm họng - Nguy hiểm khi nào?
(SK&ĐS) - Viêm họng là một bệnh phổ biến trong cộng đồng, nhất là khi môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng như hiện nay ở các thành phố, khu công nghiệp. Tỷ lệ mắc nhiều ở trẻ em dưới 7 - 8 tuổi. Có tới 200 chủng virut gây viêm họng và thường tự khỏi nếu sức đề kháng của cơ thể tốt. Ngược lại nếu cơ thể yếu, sức đề kháng giảm, người bệnh có thể bị bội nhiễm các vi khuẩn. Trong đó nguy hiểm nhất là loại liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A.
 
Khi nào viêm họng được gọi là nguy hiểm?
Viêm họng được gọi là nguy hiểm khi nguyên nhân gây viêm họng do liên cầu bêta tan huyết nhóm A. Nguyên nhân là do vỏ của loại liên cầu này có cấu trúc gần giống cấu tạo của màng thận, màng tim, màng khớp, do đó khi mắc bệnh và không được điều trị kịp thời cơ thể tự sản sinh ra kháng thể chống lại loại liên cầu này, đồng thời tấn công cả vào thận, tim và khớp gây viêm khớp, viêm cầu thận, thấp tim để lại hậu quả rất nặng nề cho bản thân người bệnh nhân và cộng đồng.
Theo các bác sĩ, một số yếu tố quan trọng để phát hiện viêm họng do liên cầu bêta tan huyết nhóm A bao gồm:
- Bệnh thường khởi phát đột ngột với biểu hiện sốt cao 30-40o
C, người mệt mỏi.
- Khám họng thấy có mủ trắng bẩn ở khe, hốc amiđan hai bên. Sờ thấy hạch dưới hàm cả hai bên, di động, ấn đau.
- Bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao khi lấy máu làm xét nghiệm.
 
Phòng bệnh là biện pháp hữu hiệu
Điều trị thường kết hợp với sát khuẩn vùng họng bằng nước muối sinh lý ngậm họng, súc họng với dung dịch kiềm loãng. Khí dung mũi họng theo chỉ định bằng tinh dầu bạc hà, thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm dạng hòa tan. Đắp khăn nóng vào hai bên cổ.
Phòng bệnh rất biện pháp rất quan trọng, đặc biệt khi có dịch viêm mũi họng. Giữ ấm vùng cổ, tránh ngồi, ngủ, tắm... ở nơi có gió lùa. Ăn nhiều hoa quả chứa nhiều vitamin C để tăng cường sức đề kháng của cơ thể và mũi họng.             
Bác sĩ  Trần Quốc Ninh | medlatec | 405 |
Bệnh tràn dịch màng phổi có nguy hiểm không và cách điều trị
Tràn dịch màng phổi là tình trạng dịch xuất hiện trong khoang màng phổi nhiều hơn bình thường. Tùy theo mức độ bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ lựa chọn điều trị và theo dõi thích hợp. Vậy bệnh tràn dịch màng phổi có nguy hiểm không, cách điều trị, chăm sóc bệnh nhân như thế nào?
1. Nguyên nhân nào dẫn đến tràn dịch màng phổi
Thực tế phổi là một trong những cơ quan nội tạng quan trọng của con người, là trung tâm của hoạt động hô hấp và cung cấp oxy đến máu, sau đó được đưa đi nuôi toàn cơ thể. Để bảo vệ cơ quan này, phổi được nằm gọn trong khung xương sườn, hơn nữa còn được bao bọc bởi khoang màng phổi. Khoang màng phổi được cấu tạo 2 lớp nằm giữa phổi và thành ngực. Giữa 2 lớp có một lượng dịch nhỏ đảm bảo hoạt động hô hấp diễn ra dễ dàng hơn.
Lượng dịch màng phổi thông thường rơi vào khoảng 10 - 20 ml tùy thể tích phổi của mỗi người. Chất dịch này cần tồn tại nhưng nếu lượng dịch nhiều hơn bình thường, nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động hô hấp của phổi. Nếu tràn dịch màng phổi nhẹ, bệnh nhân có thể không có triệu chứng do phổi không ảnh hưởng nhiều. Tuy nhiên tràn dịch màng phổi nhiều, tính mạng người bệnh có thể bị đe dọa do phổi bị đè ép nghiêm trọng.
Đa phần tràn dịch màng phổi là tình trạng lành tính, tiến triển do những bất thường hoặc bệnh lý, có thể tự khỏi hoặc cải thiện tốt bằng các biện pháp hỗ trợ. Không nên chủ quan với bệnh, nếu điều trị không hiệu quả, thường xuyên tái phát, nguyên nhân có thể do tràn dịch màng phổi ác tính. Nếu không điều trị đúng hướng sớm, tràn dịch màng phổi ác tính có thể nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
Những nguyên nhân thường gặp gây bệnh tràn dịch màng phổi bao gồm:
Dịch thấm: suy tim, hội chứng thận hư, suy dinh dưỡng, suy thận.
Dịch tiết:
Do viêm nhiễm: viêm phổi, lao, giang mai, bệnh hệ thống, mủ màng phổi, nấm.
Không do viêm: K màng phổi, U xơ màng phổi, K di căn màng phổi, tắc mạch phổi.
Do nguyên nhân khác: chấn thương ngực, bệnh bạch cầu ác tính , xẹp phổi, u tụy... .
2. Bệnh tràn dịch màng phổi có nguy hiểm không - giải đáp chi tiết nhất
Thực tế, mức độ nguy hiểm của bệnh tràn dịch màng phổi còn tùy thuộc vào tình trạng tràn dịch (lượng ít hay nhiều và xảy ra trong thời gian bao lâu), nguyên nhân gây bệnh cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Cần cẩn thận với những tình trạng tràn dịch mức độ nhiều có thể gây chèn ép phổi, suy giảm chức năng hô hấp, thiếu oxy gây tổn thương nghiêm trọng các cơ quan hoặc thậm chí dẫn đến tử vong. Nếu không điều trị sớm, tràn dịch màng phổi có thể gây một số di chứng khó phục hồi như: vôi hóa màng phổi, viêm dày màng phổi, viêm mủ màng phổi,… ảnh hưởng lớn đến chức năng hô hấp.
Dù nguy hiểm nhưng nếu phát hiện sớm, tràn dịch màng phổi hoàn toàn có thể chữa khỏi, đồng thời khắc phục được ảnh hưởng bệnh tới tình trạng sức khỏe và sự sống của người bệnh. Phát hiện và điều trị muộn không những gây tổn kém thời gian và tiền bạc mà tiên lượng bệnh có thể không tốt.
3. Điều trị và chăm sóc cho bệnh nhân tràn dịch màng phổi
3.1. Điều trị
Bệnh nhân tràn dịch màng phổi sẽ được chẩn đoán nhanh tình trạng bệnh, sau đó thực hiện các biện pháp điều trị để loại bỏ dịch thừa bằng các biện pháp như: chọc hút dịch màng phổi, dẫn lưu khoang màng phổi,… Song song với đó, trong quá trình điều trị, cần tìm ra nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị triệt để. Tùy theo nguyên nhân mà điều trị sẽ khác nhau như:
Nếu tràn dịch màng phổi do nhiễm trùng, cần xây dựng kháng sinh đồ với hiệu quả điều trị tốt nhất.
Nếu tràn dịch màng phổi ác tính do ung thư, cần tìm ra vị trí ung thư nguyên phát và điều trị bằng phẫu thuật, hóa xạ trị, liệu pháp trúng đích,…
Nếu tràn dịch màng phổi do suy tim, bệnh nhân phải được điều trị hỗ trợ suy tim.
3.2. Chăm sóc
Không những tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám thường xuyên sau điều trị, bệnh nhân bị tràn dịch màng phổi nên lưu ý về chế độ nghỉ ngơi và ăn uống. Chăm sóc tốt trong thời gian sau điều trị này không những giúp bệnh nhân phục hồi sức khỏe tốt hơn mà còn hạn chế được nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh.
Dưới đây là một số lưu ý về chế độ ăn uống và nghỉ ngơi:
Trái cây
Trái cây tươi, nước ép trái cây rất tốt cho bệnh nhân tràn dịch màng phổi, song cần uống ở mức độ vừa phải để tránh cơ thể tích tụ nhiều chất lỏng, dẫn đến tràn dịch màng phổi tái phát.
Các loại trái cây nên ăn theo mùa và cần tươi ngon để đảm bảo dưỡng chất nhiều nhất. Cụ thể các loại trái cây tốt cho người bệnh như cam, táo, lê, xoài,...
Bổ sung đủ dinh dưỡng
Dinh dưỡng mà người bệnh sau điều trị tràn dịch màng phổi cần bổ sung là từ nguồn thực phẩm tươi sống, hạn chế thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn. Cần cung cấp đầy đủ các nhóm dinh dưỡng, đặc biệt là chất xơ, đạm, tinh bột,...
Hạn chế thực phẩm dễ gây kích ứng
Nếu xảy ra kích ứng, tràn dịch màng phổi có thể tái phát và biến chứng cũng nghiêm trọng hơn. Do đó, trong thời gian phục hồi bệnh nhân nên hạn chế ăn thực phẩm dễ gây kích thích như: tôm, cua, hải sản,…
Bệnh tràn dịch màng phổi có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng bệnh. Đa phần trường hợp bệnh là lành tính, sau điều trị sẽ phục hồi tốt và không để lại biến chứng. | medlatec | 1,077 |
Da bị vàng là thiếu chất gì?
Khi bị vàng da bạn không nên chủ quan vì đây có thể là triệu chứng cảnh báo của một tình trạng bệnh lý nào đó bên trong. Vậy da bị vàng là dấu hiệu của bệnh gì hay da bị vàng là thiếu chất gì? Cùng tìm hiểu qua bài vết sau đây nhé!
1. Da bị vàng là thiếu chất gì?
Vàng da hay còn gọi là hoàng đản, biểu hiện của tình trạng tăng chất bilirubin (sắc tố mật) trong máu (>20mg/lít) chứ không phải là biểu hiện của thiếu chất gì.Vàng da không phải là một căn bệnh, mà nó chỉ là triệu chứng. Triệu chứng vàng da có thể liên quan đến nhiều loại bệnh khác nhau và ảnh hưởng nghiêm trọng tới gan. Vàng da có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và có nhiều nguyên nhân gây vàng da, bao gồm:Tắc nghẽn đường dẫn mật: Ung thư bóng Vater, u đường mật ngoài gan, ung thư đường mật là những bệnh lý làm tắc nghẽn đường mật. Dấu hiệu tắc mật tăng dần với biểu hiện là các cơn đau quặn gan không điển hình kèm sốt cao.Ung thư đầu tụy: Người có nguy cơ cao bị ung thư đầu tụy là nam giới trên 60 tuổi, người có tiền sử viêm tụy mạn hoặc bị đái tháo đường. Triệu chứng của ung thư đầu tụy là tình trạng cơ thể mệt mỏi, thể trạng suy giảm, tình trạng tắc mật tăng dần và hiện tượng vàng da đậm.Ung thư đường mật trong gan: Khi bạn bị ung thư đường mật trong gan, triệu chứng vàng da sẽ biểu hiện từ từ và có thể kết hợp với một bất thường bẩm sinh ở trong đường mật như nang ống mật chủ, viêm xơ đường mật nguyên phát.Sỏi đường mật: Các triệu chứng điển hình của sỏi đường mật đó là đau, sốt, vàng da (tam chứng Charcot). Khi thăm khám có thể thấy gan và túi mật to, đau.Tổn thương tế bào gan: Tế bào gan sẽ bị tổn thương khi mắc phải các bệnh như viêm gan cấp do rượu, thuốc, virus, lúc này vàng da biểu hiện khá rõ, kèm theo phân bạc màu, gan to không đau, xét nghiệm men transaminase tăng cao, bilirubin tăng và kèm theo các triệu chứng như ngứa, nổi mề đay và sốt.Tan máu: Vàng da do thiếu máu, tan máu bẩm sinh hoặc nguyên nhân tại hồng cầu, ngoài hồng cầu. Màng tế bào hồng cầu có thể bị phá hủy trực tiếp như trong bệnh sốt rét, biến dạng hồng cầu trong bệnh hồng cầu hình liềm hoặc do giảm sức bền hồng cầu thứ phát.
Da bị vàng là thiếu chất gì là thắc mắc nhiều người quan tâm
2. Bị da vàng là bệnh gì?
2.1. Bệnh liên quan tới hồng cầu. Bilirubin được sản xuất quá mức bình thường sẽ khiến cho các tế bào gan không kịp chuyển hóa lượng lớn bilirubin này, dẫn tới tình trạng tồn đọng bilirubin trong máu gây vàng da.Các bệnh lý phá hủy hồng cầu quá mức làm tăng lượng bilirubin trong máu gồm có:Bệnh hồng cầu hình liềm;Bệnh thalassemia;Bệnh thiếu men glucose 6-phosphate dehydrogenase;Hội chứng tăng ure máu tán huyết;Sốt rét hoặc tụ máu ở mô.2.2. Bệnh liên quan tới tế bào gan. Khi tế bào gan bị ảnh hưởng và không thu nhận được bilirubin, nó bị ứ đọng trong máu sẽ dẫn đến vàng da ở người trưởng thành. Ngoài ra, nồng độ bilirubin trong máu tăng cao còn có thể do các tế bào gan bị phá hủy hoặc giảm số lượng.Cụ thể, nhóm bệnh liên quan tới tế bào gan gây vàng da bao gồm:Viêm gan cấp: Viêm gan do virus, vi khuẩn hoặc rượu, thuốc, bệnh tự miễn gây viêm gan, khiến cho các tế bào gan bị hủy hoại.Xơ gan: Là tình trạng mô sẹo thay thế các tổ chức của gan từ đó gây ảnh hưởng đến chức năng gan, bệnh xơ gan thường khó phát hiện cho đến khi chức năng gan bị suy yếu. Nguyên nhân chính gây ra xơ gan có thể do viêm gan B và C mạn tính hoặc tổn thương gan do rượu viêm gan tự miễn.Ung thư di căn tại gan.Các hội chứng di truyền hiếm gặp sau sinh cũng có thể gây ra vàng da như Crigler-Najjar, Dubin-Johnson và Rotor.
Da bị vàng là thiếu chất gì, có thể là do bệnh liên quan tới hồng cầu
2.3. Bệnh liên quan tới ống mật chủ. Thông thường dịch mật có chứa bilirubin sẽ theo các ống dẫn mật nhỏ trong gan chảy về ống mật chủ. Vì một lý do nào đó làm cho ống mật chủ bị hẹp hoặc nghẽn sẽ khiến cho dịch mật tràn vào máu gây vàng da.Khi mật ở dạng dịch sẽ dễ tạo sỏi, khi sỏi mật hình thành thường không gây ảnh hưởng gì, nhưng khi thoát ra khỏi túi mật và kẹt ở ống mật chủ thì sẽ làm cho dịch mật không thể chảy vào ruột thẩm thấu đến máu gây vàng da.Các nguyên nhân làm hẹp hoặc tắc nghẽn ống mật chủ bao gồm:Do ung thư đầu tụy;Viêm tụy cấp gây phù nề khiến dòng chảy của dịch mật bị tắc cũng sẽ gây vàng da;Viêm gan gây hẹp tắc đường dẫn mật dẫn tới vàng da;Ung thư túi mật phát triển làm tắc ống mật chủ;Xơ gan tiên phát gây viêm đường mật và có một số thuốc làm giảm dòng chảy của dịch mật và giảm đào thải bilirubin gây vàng da.2.4. Bệnh vàng da do thuốc. Vàng da có thể bắt nguồn từ việc sử dụng thuốc điều trị một bệnh lý nào đó nhưng lại làm viêm đường dẫn mật. Một số trường hợp thuốc gây trở ngại trong quá trình chuyển hóa tế bào gan và đường mật khiến cho quá trình tạo, bài tiết mật qua đường ruột bị trở ngại gây nên vàng da.Tóm lại, người bị vàng da không nên chủ quan vì đây là triệu chứng cảnh báo các bệnh gan mật và bệnh lý liên quan khác. | vinmec | 1,041 |
Xét nghiệm D - dimer là gì và ý nghĩa của xét nghiệm này?
Xét nghiệm D-dimer là xét nghiệm sinh hóa được dùng để chẩn đoán huyết khối trong máu. Xét nghiệm có độ nhạy cao và thường dùng kết hợp với phương pháp khác.
1. Xét nghiệm D-dimer dùng để làm gì?
Bình thường trong cơ thể người, quá trình hình thành cục máu đông và quá trình tan cục đông (tạo Fibrin và tiêu Fibrin) luôn cân bằng với nhau. Chỉ cần quá trình này mất cân bằng sẽ gây ra nhiều nguy cơ, như bệnh lý huyết khối nếu tạo fibrin quá mức, hay biến chứng chảy máu khi tiêu fibrin.
D-dimer huyết tương là sản phẩm thoái giáng của các fibrin được hình thành dưới tác động của Plasmin. Sản phẩm này xuất hiện trong huyết tương, chỉ dẫn cơ chế tạo cục đông được hoạt hóa và thrombin tạo ra.
Mặc dù D-dimer chỉ là chỉ dấu gián tiếp của quá trình tiêu fibrin được hoạt hóa nhưng rất hữu ích với quá trình đông máu xảy ra. Trong khi đó, sản phẩm thoái giáng của fibrin và fibrinogen đều không cho biết nguồn gốc của nó thoái giáng chính xác từ fibrin hay fibrinogen.
Thời gian gần đây, y học đã sử dụng đo D-dimer sử dụng các kháng thể đơn dòng để xác định đặc hiệu sản phẩm thoái giáng của fibrin.
2. Các kỹ thuật xét nghiệm D-dimer
Hiện nay có 2 kỹ thuật xét nghiệm định lượng D-dimer đang được áp dụng:
Xét nghiệm D-dimer ngưng tập trên Latex
Xét nghiệm kỹ thuật này có độ nhạy không cao, do Test chỉ phát hiện khi có nhiều cục đông hình thành, nếu chỉ có 1 cục động thì kết quả vẫn âm tính. Do đó, xét nghiệm này được coi như Test nhạy và đặc hiệu để chẩn đoán tình trạng đông máu rải rác trong lòng mạch.
Xét nghiệm D-dimer siêu nhạy
Kỹ thuật xét nghiệm này tiến hành bằng ELISA hoặc đo độ đục miễn dịch để xác định nồng độ D-dimer. Xét nghiệm này siêu nhạy có độ nhạy rất cao, kể cả có 1 cục đông nhỏ, duy nhất thì vẫn cho kết quả dương tính.
3. Thực hiện xét nghiệm D-dimer khi nào?
D-dimer là yếu tố chứng minh sự hiện diện của các fibrin trong tuần hoàn, thường được sử dụng để:
Chẩn đoán bệnh lý huyết khối
Trong 90% trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu và 95% các trường hợp tắc mạch phổi, giá trị D-dimer đề tăng. Chỉ ở 5% những người không có bệnh huyết khối ghi nhận D-dimer tăng.
Phát hiện bệnh nhân bị tăng đông máu
Với 1 bệnh nhân nằm liệt giường, kết quả xét nghiệm thấy xuất hiện D-dimer có thể gợi ý khả năng huyết khối mới hình thành, là bằng chứng để thăm dò, xác định huyết khối. Bác sỹ sẽ cần dự phòng chống đông cho bệnh nhân để phòng ngừa biến chứng.
Theo dõi bệnh lý huyết khối theo thời gian
Sự trở lại bình thường của D-dimer ở bệnh nhân mắc bệnh lý huyết khối đánh giá hiệu quả điều trị tiến triển tốt, quá trình hình thành Fibrin đã cân bằng trở lại. Nhưng nếu xuất hiện trở lại các D-dimer trong thời gian theo dõi thì khả năng bệnh lý huyết khối tắc mạch tái phát.
Theo đó, xét nghiệm này được chỉ định để:
- Giúp chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch đã được hình thành.
- Chẩn đoán tình trạng đông máu rải rác trong lòng mạch.
4. Quy trình thực hiện xét nghiệm D-dimer và cách đọc kết quả
Cách thực hiện xét nghiệm khá đơn giản, ống nghiệm chứa chất chống đông Citrat 3.8% được chuẩn bị, huyết tương được lấy để làm mẫu bệnh phẩm phân tích.
Bệnh nhân không nhất thiết phải nhịn ăn trước khi lấy máu xét nghiệm. Kết quả xét nghiệm là bình thường nếu:
Thử nghiệm Latex: - < 500 μg/L hay < 0,5 mg/L
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch : <250 ng/ml.
Nồng độ D-dimer tăng bất thường gợi ý nguyên nhân do:
1. Tắc mạch phổi.
2. Huyết khối động mạch.
3. Huyết khối các tĩnh mạch sâu.
4. Tình trạng tăng đông máu:
- Bệnh lý ác tính.
- Chấn thương.
- Các tháng cuối của thời kỳ mang thai.
- Nhiễm trùng.
- Giai đoạn hậu phẫu.
5. Giai đoạn sau mổ.
6. Xơ gan.
7. Nhồi máu cơ tim.
8. Làm cầu nối tĩnh mạch-phúc mạc (shunt péritonéoveineux).
9. Đông máu rải rác trong lòng mạch (CIVD).
10. Chấn thương.
11. Sản giật.
12. Sau điều trị tiêu fibrin (fibrinolysis).
Cũng cần lưu ý đến một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm:
Hiệu giá yếu tố dạng thấp cao trong huyết thanh gây dương tính giả.
Thuốc tiêu fibrin làm tăng kết quả xét nghiệm.
Xét nghiệm D-dimer siêu nhạy tăng cao hoặc hạ thấp giả do tình trạng tăng lipid máu, hoặc bệnh phẩm bị tủa đục ở bệnh nhân điều trị bằng kháng thể đơn dòng chiết xuất từ chuột.
Kết quả xét nghiệm này có giá trị chẩn đoán các bệnh lý huyết khối tắc mạch với độ nhạy đạt 95%, độ đặc hiệu đạt 90%.
5. Ý nghĩa kết quả xét nghiệm D-dimer
Kết quả D-dimer âm tính hoặc bình thường
Nghĩa là người bệnh không bị tình trạng cấp tính hay mắc bệnh gây ra sự hình thành - vỡ cục máu đông bất thường. Các chuyên gia đều đồng tình rằng xét nghiệm âm tính hữu ích khi đối tượng có nguy cơ huyết khối trung bình - thấp. Các triệu chứng gây ra có thể loại trừ nguyên nhân là do đông máu với kết quả xét nghiệm âm tính.
Kết quả D-dimer dương tính
Kết quả dương tính cho thấy, sản phẩm thoái hóa Fibrin trong huyết tương ở mức độ cao bất thường. Nguyên nhân có thể do sự hình thành và tan cục máu đông đáng kể bất thường. Tuy nhiên, xét nghiệm không chỉ ra nguyên nhân hay vị trí chính xác.
Tuy nhiên, không phải lúc nào kết quả D-dimer dương tính cũng do sự xuất hiện của cục máu đông. Một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng làm tăng D-dimer trong máu như: chấn thương, đau tim, nhiễm trùng, mới phẫu thuật gần đây, mắc bệnh ung thư, do tình trạng fibrin chuyển hóa bất thường.
Trong thai kỳ, Fibrin cũng hình thành và vỡ nhiều hơn, vì thế D-dimer trong máu cũng tăng cao. Bác sỹ có thể kết hợp xét nghiệm D-dimer với PTT, PT, Fibrinogen, xét nghiệm đo lượng tiểu cầu,… để loại trừ nguy cơ ở phụ nữ mang thai.
Ngoài ra, xét nghiệm này cũng được sử dụng như một xét nghiệm bổ trợ. Bởi xét nó cho kết quả có độ nhạy cao, nhưng độ đặc hiệu không tốt nên chỉ dùng để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu.
Tùy vào tình trạng bệnh cụ thể, bác sỹ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm D-dimer kết hợp với các xét nghiệm khác để đánh giá nguy cơ bệnh toàn diện. | medlatec | 1,168 |
Tổng hợp những biểu hiện có thai dễ nhận biết
Đối với chị em phụ nữ, việc nhận biết sớm các biểu hiện có thai là vô cùng quan trọng, giúp chị em sớm chuẩn bị tâm lý, chủ động chăm sóc và giữ gìn sức khỏe. Tuy nhiên không phải bất kỳ mẹ bầu nào cũng nhận biết sớm việc mình có thai đặc biệt là những người lần đầu làm mẹ. Bài viết dưới đây sẽ bật mí những dấu hiệu có thai dễ nhận biết và chính xác nhất cũng như những lưu ý dành riêng cho mẹ bầu để mẹ có một thai kỳ khỏe mạnh, an toàn.
1. Ý nghĩa của việc nhận biết các biểu hiện có thai
Ở những cặp vợ chồng sức khỏe bình thường và không gặp các vấn đề về sinh sản thì việc quan hệ tình dục thường xuyên và không sử dụng các biện pháp tránh thai sẽ giúp tăng khả năng thụ thai.
Quá trình thụ thai sẽ diễn ra khi có sự kết hợp giữa trứng của người phụ nữ và tinh trùng của người đàn ông, khi tinh trùng gặp trứng, quá trình thụ thai sẽ diễn ra, hình thành nên phôi thai. Lúc này phôi thai sẽ được vận chuyển tới tử cung để làm tổ và bắt đầu một thai kỳ bình thường.
Không phải ai cũng đều nhận biết được các biểu hiện có thai do đó việc nắm được các biểu hiện, dấu hiệu có ý nghĩa vô cùng quan trọng giúp mẹ bầu có thể chủ động chăm sóc và giữ gìn sức khỏe. Bên cạnh đó, việc nhận biết các dấu hiệu có thai sớm còn giúp mẹ có thời gian chuẩn bị kế hoạch chính xác và kỹ lưỡng để đón thành viên mới chào đời.
Nắm được biểu hiện có thai giúp mẹ bầu có thể chủ động chăm sóc và giữ gìn sức khỏe.
2. Những dấu hiệu có thai dễ nhận biết
Không phải tất cả các mẹ bầu đều xuất hiện những dấu hiệu có thai giống nhau. Sau đây là những biểu hiện mẹ dễ dàng có thể nhận biết và lưu ý:
2.1 Biểu hiện có thai là trễ kinh nguyệt
Dấu hiệu điển hình nhất khi có thai chính là trễ kinh nguyệt. Với phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt đểu, bạn có thể sử dụng que thử thai nếu trễ kinh từ 15-30 ngày sẽ cho ra kết quả chính xác. Thông thường trong suốt 9 tháng mang bầu, mẹ sẽ có có hiện tượng kinh nguyệt.
Biểu hiện có thai dễ dàng nhận biết nhất là hiện tượng trễ kinh nguyệt
2.2 Âm đạo ra máu hồng, xuất hiện khí hư
Ở những tuần đầu sau khi quan hệ âm đạo sẽ xuất hiện máu và khí hư có hiện tượng thay đổi. Tuy nhiên đây cũng là dấu hiệu của các bệnh lý khác như: viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung….Do vậy mẹ cần hết sức lưu ý để phân biệt. Bên cạnh đó, trong thời gian này, khí hư cũng thay đổi, ra nhiều hơn và có màu trắng đục như sữa. Đây là dấu hiệu bình thường và không đáng lo ngại, nếu khí hư có mùi tanh và hôi, có màu bất thường thì mẹ nên đi thăm khám để kiểm tra.
2.3 Cơ thể có dấu hiệu mệt mỏi
Biểu hiện điển hình nhất khi có thai mà chị em thường gặp phải đó chính là cơ thể mệt mỏi, khó chịu. Sở dĩ mẹ gặp phải các hiện tượng này là do cơ thể chưa quen với việc phải cung cấp dinh dưỡng để nuôi thai nhi. Bên cạnh đó, lượng hormone progesterone tiết ra nhiều hơn khiến nhiệt độ cơ thể của mẹ tăng, năng lượng đốt cháy nhiều khiến mẹ cảm thấy nóng nực, khó chịu.
Có thai sẽ khiến cơ thể mẹ trở nên mệt mỏi, khó chịu
2.4 Hiện tượng căng tức ngực
Do lượng hormone trong cơ thể thay đổi trong quá trình mang thai, do đó lượng máu sẽ cung cấp cho ngực cũng tăng lên khiến mẹ sẽ có cảm giác đau đầu ngực, căng tức. Kích thước của ngực cũng lớn hơn, thay đổi và kèm theo những cơn đau, khó chịu. Bên cạnh đó, vùng da quanh đầu ngực cũng sẽ có dấu hiệu chuyển sang màu thâm và đen hơn.
2.5 Biểu hiện có thai là nôn, buồn nôn
Thông thường ở tuần thứ 4-6 của thai kỳ, biểu hiện có thai rõ ràng nhất là mẹ bầu sẽ xuất hiện hiện tượng nôn và buồn nôn. Hiện tượng này thông thường sẽ kéo dài 3 tháng, thậm chí có người còn kéo dài đến hết thai kỳ. Những cơn buồn nôn sẽ xuất hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày cho dù trước đó mẹ chưa ăn gì hoặc sức khỏe đang tốt.
2.6 Tần suất đi tiểu nhiều hơn
Một dấu hiệu có thai dễ dàng nhận biết nhất nữa đó chính là tần suất đi tiểu của mẹ sẽ nhiều hơn. Mẹ thường xuyên có cảm giác muốn đi tiểu mặc dù trước đó mẹ đã đi cách đó vài phút.
Nguyên nhân của hiện tượng này là do trứng đã được thụ tinh khiến lưu lượng máu trong cơ thể tăng lên, thận bài tiết nhiều nước hơn, cùng với đó sự chèn ép tử cung lên bàng quang càng ngày một lớn khiến mẹ cảm thấy nhanh buồn tiểu hơn bình thường.
3. Khi có thai mẹ cần lưu ý những gì
3.1. Mẹ cần tuân thủ lịch khám thai định kỳ
Theo khuyến cáo của các chuyên gia thì mỗi mẹ bầu nên khám thai tối thiểu 8 lần trong suốt thai kỳ của mình. Việc khám thai định kỳ không chỉ giúp mẹ nắm được sự phát triển của thai nhi mà còn kịp thời phát hiện các nguy cơ dị tật, các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra với thai kỳ của mình.
Mẹ cần phải tuân thủ lịch khám thai định kỳ để được bác sĩ tư vấn và theo dõi thai kỳ
3.2. Có chế độ ăn uống, dinh dưỡng hợp lý
Để có một thai kỳ khỏe mạnh mẹ bầu cần có một chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý. Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của mẹ và bé. Mẹ cần tăng cường bổ sung các loại tinh bột, ngũ cốc, rau xanh, uống sữa tươi, các loại vitamin, khoáng chất.
3.3. Nắm được thời điểm dự sinh
Thông thường với những mẹ bầu có chu kỳ kinh nguyệt đều, bác sĩ sẽ dựa vào kỳ kinh cuối để đưa ra được ngày dự sinh của mẹ. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ dựa vào những thông số sau mỗi lần siêu âm để có thể dự đoán được ngày sinh của mẹ. Tuy nhiên trên thực tế thời điểm vượt cạn của mẹ có thể đến sớm hơn hoặc muộn hơn so với ngày dự kiến, do vậy gần những tháng cuối của thai kỳ mẹ nên theo dõi sát sao đồng thời thăm khám theo chỉ dẫn của bác sĩ để được tư vấn kịp thời.
3.4. Các biến chứng thai kỳ mẹ có thể gặp phải
Trong thai kỳ mẹ có thể phải đối mặt với các biến chứng của thai kỳ gây ra. Do vậy mẹ cần chuẩn bị sẵn cho mình những kiến thức để phòng tránh và biết cách xử lý trong những tình huống khẩn cấp. Các biến chứng thai kỳ mẹ thường gặp như: tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, cạn ối, đa ối…
4. Những khuyến cáo dành riêng cho mẹ bầu
Để có một thai kỳ khỏe mạnh, mẹ bầu cần phải lưu ý một số khuyến cáo được chuyên gia Sản khoa chia sẻ như sau:
Trên đây là các dấu hiệu, biểu hiện có thai mà mẹ bầu có thể dễ dàng nhận biết. Mẹ bầu có thể lựa chọn phương pháp xét nghiệm máu hoặc siêu âm để có thể biết chính xác việc mình đã có thai hay chưa. Bên cạnh đó, các mẹ bầu nên xin tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa để có được những gợi ý hữu ích nhất cho một thai kỳ khỏe mạnh, phát triển toàn diện. | thucuc | 1,428 |
Bệnh suy tim - giảm nguy cơ mắc bệnh chỉ với tập thể dục cuối tuần
Bệnh suy tim hoàn toàn có thể được phòng ngừa và cải thiện nhờ vào cách tập thể dục vào cuối tuần mà không cần phải luyện tập đều đặn mỗi ngày
1. Người bệnh suy tim chỉ cần tập thể dục cuối tuần?
Thực tế, tổng thời gian hoạt động thể chất mà bệnh nhân suy tim đã thực hiện quan trọng hơn so với việc họ tập thể dục vào cuối tuần hay phân bổ đều đặn trong một tuần, chọn phương án tập nhiều bài tập ngắn trong nhiều ngày hay một số bài tập dài trong vài ngày.
1.1. Theo khuyến nghị của WHO và AHA
WHO và AHA khuyến nghị người bệnh suy tim nên tập thể dục 150 phút mỗi tuần
Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Tim Mạch Hoa Kỳ (AHA), tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần sẽ giúp bạn có được một trái tim khỏe mạnh, là giải pháp cải thiện bệnh suy tim an toàn và lành mạnh cho các bệnh nhân. Tuy nhiên, khuyến nghị trên của WHO và AHA không bao gồm việc đi đến kết luận, người bệnh suy tim nên phân bổ thời gian tập luyện đều đặn mỗi ngày hay chỉ cần tập chủ yếu vào Thứ Bảy và Chủ Nhật.
1.2. Theo nghiên cứu thực tế
Bệnh suy tim nên tập thể dục mỗi ngày hay chỉ tập vào cuối tuần?
Mới đây, ngày 18 tháng 07 năm 2023, tạp chí JAMA (được xuất bản bởi Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ - AMA) đã công bố một nghiên cứu mới. Theo đó, đối với người bệnh suy tim, việc phân bổ thời gian tập luyện có thể không quan trọng bằng số lượng hoạt động và tổng thời gian tập luyện tối thiểu trong tuần. Các nhà khoa học đã kiểm tra dữ liệu của gần 90.000 người đeo thiết bị đo lường mức độ hoạt động của họ. Kết quả cho thấy, người tập luyện thể dục vào cuối tuần và người phân bổ thời gian tập đều đặn trong tuần đều có tỷ lệ giảm các nguy cơ đau tim, đột quỵ và biến chứng khác của bệnh tim mạch như nhau. Việc người bệnh suy tim tập trung hoạt động vào cuối tuần vẫn có khả năng làm giảm biến chứng nguy hiểm của bệnh tim mạch tương tự như khi họ phân bổ đồng đều thời gian tập luyện cho mỗi ngày.
2. Lợi ích của tập thể dục cuối tuần đối với bệnh suy tim
Tập thể dục làm giảm nguy cơ các biến chứng của bệnh suy tim
Nhiều nghiên cứu cho thấy, các người mắc bệnh tim mạch có thói quen tập thể dục vào cuối tuần có nguy cơ đau tim (heart attack) thấp hơn 27%, nguy cơ suy tim (heart failure) thấp hơn 38%, nguy cơ bị rối loạn nhịp tim (Heart arrhythmia) thấp hơn 22% và nguy cơ bị đột quỵ (stroke) thấp hơn 21%.Trong khi đó, đối với người phân bổ đồng đều thời gian tập cho cả tuần, sẽ có nguy cơ đau tim (heart attack) thấp hơn 35%, nguy cơ suy tim (heart failure) thấp hơn 36%, nguy cơ rối loạn nhịp tim thấp hơn 19% (Heart arrhythmia) và nguy cơ đột quỵ (stroke) thấp hơn 19%. Những người tham gia vào nghiên cứu sẽ đeo thiết bị để đo lường mức độ hoạt động thể chất của họ ở cường độ vừa phải (chẳng hạn như đi bộ nhanh, đạp xe trên mặt đất bằng phẳng) và cường độ mạnh - như chạy hoặc đạp xe trên đồi.
Người có tối thiểu 150 phút MVPA mỗi tuần có nguy cơ biến chứng bệnh suy thấp hơn người không hoạt động
Gần 38.000 người có thói quen tập trung tập thể dục vào cuối tuần, nghĩa là họ có ít nhất 150 phút hoạt động thể chất có cường độ từ vừa đến mạnh (MVPA) và thực hiện ít nhất một nửa số bài tập luyện vào cuối tuần. Khoảng 21.000 người khác có được ít nhất 150 phút MVPA và họ phân bổ thời gian tập luyện đều đặn trong suốt tuần. Cuối cùng, có khoảng 30.000 người tham gia có MVPA thấp hơn 150 phút, được xem như không tham gia hoạt động.Kết quả cho thấy, sau khoảng sáu năm theo dõi, cả những người tập trung hoạt động vào cuối tuần và những người năng động hoạt động mỗi ngày đều ít gặp phải các biến chứng về bệnh tim mạch hơn so với những người không tham gia hoạt động.
3. Bệnh suy tim nên tập thể dục như thế nào?
3.1. Đủ 150 phút một tuần
Trong nhiều năm gần đây, thời gian tập luyện hoạt động thể chất tối thiểu do các chuyên gia khuyến nghị đã thay đổi từ 30 phút sang 150 phút mỗi tuần.
Tích lũy đủ 150 phút tập luyện mỗi tuần giúp người bệnh suy tim cải thiện sức khỏe
Người bệnh suy tim không có thời gian cũng như sức khỏe để có thể tập luyện mỗi ngày, không cần phải lo lắng. Không có bất kỳ bằng chứng nào chứng minh, để cải thiện và điều trị suy tim, bạn cần phải tập thể dục mỗi ngày. Kết quả từ các cuộc nghiên cứu đều cho thấy, tập trung tập luyện trong vài ngày cũng mang lại lợi ích tương tự như việc phân bổ thời gian đều đặn. Người bệnh tim mạch chỉ cần tích lũy đủ 150 phút hoạt động mỗi tuần, hãy tập thể dục khi cơ thể bạn cảm thấy khỏe mạnh, không mệt mỏi hay có bất kỳ triệu chứng bệnh tim nguy hiểm nào.
3.2. Lợi ích lớn từ hoạt động nhỏ
Đi bộ nhẹ nhàng giúp cải thiện bệnh suy tim
Người bệnh suy tim chỉ thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng, vừa phải như đi bộ cũng sẽ mang đến lợi ích to lớn cho việc cải thiện bệnh tim mạch. Điều quan trọng nhất đối với người bệnh suy tim là họ chỉ cần đứng lên và di chuyển, không cần tập luyện trong thời gian quá dài hay bài tập quá nặng. Các hoạt động thể chất dù nhỏ nhưng vẫn mang đến lợi ích lớn cho người mắc bệnh suy tim.
4. Kết luận
Suy tim là một bệnh tim mạch rất nguy hiểm, hầu như các trường hợp suy tim đều không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể cải thiện suy tim chỉ bằng cách tập thể dục. Bạn không cần quan trọng việc phân bổ thời gian tập luyện của bản thân như thế nào cho hợp lý. Bạn chỉ cần tích lũy đủ 150 phút tập thể dục mỗi tuần. Người bệnh suy tim hãy tập bất kỳ thời điểm nào mà cơ thể bạn sẵn sàng, bất kì bài thể dục nào mà cơ thể bạn cảm thấy thoải mái. | vinmec | 1,190 |
Hiện tượng rong kinh và những điều chị em phụ nữ nên biết
Có lẽ, kinh nguyệt là hiện tượng quá quen thuộc đối với chị em phụ nữ mỗi tháng. Nếu kỳ kinh kéo dài hơn bình thường, bạn nên theo dõi và đi khám ngay nhé! Bởi vì hiện tượng này có thể ảnh hưởng tới tâm lý cũng như sức khỏe của các chị em. Chúng ta nên có những hiểu biết cơ bản về hiện tượng rong kinh để đảm bảo sức khỏe tốt nhất.
1. Hiện tượng rong kinh là gì?
Hiểu đơn giản, khi gặp phải hiện tượng rong kinh thì kỳ kinh nguyệt của người phụ nữ sẽ kéo dài hơn so với bình thường. Trên thực tế, kỳ kinh nguyệt này có thể diễn ra từ 7 ngày trở lên. Nếu vô tình kỳ kinh kéo dài quá lâu, bạn nên theo dõi và dành thời gian đi kiểm tra sức khỏe.
Các bác sĩ đã chỉ ra rằng kỳ kinh nguyệt càng dài càng ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của chị em phụ nữ. Không những vậy, chúng để lại không ít phiền toái khi chị em sinh hoạt hàng ngày. Đó là lý do vì sao bạn không thể coi thường, chủ quan trước hiện tượng kể trên.
Cụ thể, lượng kinh sẽ nhiều hơn so với bình thường, cứ sau 2 - 3 tiếng đồ hồ bạn lại phải thay băng vệ sinh mới. Có những người trải qua chu kỳ kinh nguyệt hơn 10 ngày liên tiếp. Thậm chí, nhiều bạn còn gặp phải tình trạng xuất huyết nặng, chúng xảy ra ở 2 kỳ hành kinh liên tiếp nhau khiến mọi sinh hoạt đều bị ảnh hưởng và đảo lộn.
Tốt nhất, bạn hãy tới các bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn đề xử lý kịp thời, tránh những hậu quả xấu đến sức khỏe nói chung và sức khỏe sinh sản nói riêng.
2. Tại sao kỳ kinh nguyệt lại kéo dài hơn bình thường?
Chắc hẳn khá nhiều chị em thắc mắc tại sao mình phải đối mặt với tình trạng rong kinh không mấy dễ chịu? Thực tế, có khá nhiều nguyên nhân dẫn tới hiện tượng kể trên, bạn nên nắm được một vài lý do, từ đó chủ động chăm sóc, bảo vệ sức khỏe tốt hơn.
Nhìn chung, các bác sĩ thường xác định được hai nguyên nhân chính làm cho kỳ kinh nguyệt kéo dài, đó là nguyên nhân thực thể hoặc là do cơ năng.
2.1. Nguyên nhân thực thể
Nếu bạn đang mắc một số bệnh nghiêm trọng gây tổn thương tử cung hoặc buồng trứng, kỳ kinh nguyệt có thể diễn ra lâu hơn bình thường. Trong đó, một số căn bệnh thường gặp là: viêm nội mạc tử cung, buồng trứng đa nang hoặc là ung thư cổ tử cung, u xơ tử cung, polyp buồng tử cung,… Đây đều là những bệnh nghiêm trọng và cần được điều trị sớm, nếu không khả năng sinh sản có nguy cơ bị đe dọa.
2.2. Rong kinh cơ năng
Ngoài ra, hiện tượng trên cũng xảy ra ở các bạn nữ bắt đầu tuổi dậy thì hoặc chị em trong độ tuổi tiền mãn kinh. Nguyên nhân này được gọi là rong kinh cơ năng, trong đó nội tiết tố của cơ thể thay đổi khiến lượng estrogen biến động mạnh.
Người ta thường nói, khi mới bước vào tuổi dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt của nữ giới thường biến động, không đều. Trong vài năm đầu tiên, hiện tượng này có thể xảy ra thường xuyên nhưng bạn không cần quá lo lắng. Nếu như, chúng vẫn tiếp diễn khi bạn đã bước qua tuổi dậy thì, hãy đi khám và điều trị ngay nhé!
Ngoài ra, chu kỳ kinh nguyệt kéo dài cũng xuất phát từ nhiều lý do khác, chị em phụ nữ bị sảy thai hoặc có dấu hiệu mang thai ngoài tử cung cũng gặp phải hiện tượng trên. Không những vậy, đây còn là một trong những tác dụng phụ của một số loại thuốc chống viêm nhất định. Bạn hãy tìm hiểu thật kỹ về tác dụng phụ của dược phẩm trước khi quyết định sử dụng.
3. Những đối tượng có thể bị rong kinh
Như đã phân tích ở trên, các bạn nữ bắt đầu bước vào tuổi dậy thì hoặc phụ nữ tiền mãn kinh là đối tượng có nguy cơ bị rong kinh khá cao. Tuy nhiên, nếu tình trạng này diễn ra trong thời gian ngắn, dưới 2 năm thì bạn không cần quá lo lắng, hãy theo dõi kỳ kinh cẩn thận.
Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài có thể là dấu hiệu của một số căn bệnh liên quan tới tử cung hoặc buồng trứng. Tốt nhất, bạn nên dành thời gian đi kiểm tra để mau chóng phát hiện, điều trị bệnh theo chỉ dẫn của bác sĩ.
4. Ảnh hưởng của hiện tượng rong kinh với chị em phụ nữ
Không thể phủ nhận rằng, hiện tượng này mang tới những ảnh hưởng không mấy dễ chịu đối với người phụ nữ. Những vấn đề bạn có thể đối mặt khi chu kỳ kinh nguyệt kéo dài là gì?
Đầu tiên, hiện tượng rong kinh ảnh hưởng không nhỏ tới sinh hoạt của chị em, bạn luôn cảm thấy khó chịu, mệt mỏi, tâm trạng thay đổi liên tục. Không một ai mong muốn kỳ kinh kéo dài quá lâu, chúng ta luôn cảm thấy phiền toái trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt.
Đặc biệt, kỳ kinh kéo dài khiến chúng ta mất quá nhiều máu, đây là nguyên nhân khiến các bạn rơi vào trạng thái mệt mỏi, cơ thể suy nhược. Thực sự, bệnh thiếu máu đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe của mỗi người.
Chu kỳ kinh nguyệt càng dài, nguy cơ mắc bệnh viêm nhiễm phụ khoa của chị em lại càng gia tăng. Nếu bạn không biết cách vệ sinh, giữ gìn cơ thể sạch sẽ, tình trạng này thường xuyên xảy ra. Về lâu về dài, chúng sẽ gây ra một số bệnh nghiêm trọng, thậm chí là giảm khả năng sinh sản. Một số chị em phụ nữ còn đối mặt với tình trạng vô sinh.
5. Hạn chế hiện tượng rong kinh
Bên cạnh tuân thủ những biện pháp điều trị của bác sĩ, chúng ta nên thay đổi thói quen sinh hoạt. Nếu mỗi người chủ động sống lành mạnh, vệ sinh cơ thể sạch sẽ thì nguy cơ bị rong kinh giảm đi đáng kể.
Chúng ta nên hình thành, duy trì thói quen luyện tập thể dục thể thao, chúng vừa giúp cơ thể dẻo dai, vừa giúp tinh thần thoải mái, kiểm soát tình trạng sức khỏe. Bên cạnh đó, bạn đừng quên sống lành mạnh, đi ngủ đúng giờ, duy trì đồng hồ sinh học hợp lý. Việc thay đổi giờ giấc sinh hoạt cũng ảnh hưởng ít nhiều tới chu kỳ kinh nguyệt.
Đối với chế độ dinh dưỡng, chị em cần nạp đủ các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Trong đó, bạn hãy tăng cường bổ sung sắt nhé, chúng có nhiều trong các loại thực phẩm hoặc là thực phẩm chức năng.
Bạn cũng nên dành thời gian đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để nhanh chóng phát hiện, xử lý kịp thời các vấn đề của cơ thể.
Như vậy, hiện tượng rong kinh nếu kéo dài liên tục sẽ ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe, tâm lý của chị em. Chính vì thế, bạn nên theo dõi sát sao chu kỳ kinh nguyệt, đi khám và điều trị nếu có bất cứ vấn đề bất thường nào. Hy vọng rằng, các chị em luôn có sức khỏe tốt, đặc biệt là sức khỏe sinh sản. | medlatec | 1,303 |
Các xét nghiệm HP phổ biến giúp phát hiện vi khuẩn HP trong dạ dày
Vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) tồn tại trong dạ dày là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý về dạ dày.
1. Các loại xét nghiệm HP
Vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) là vi khuẩn gram âm sống ký sinh trên bề mặt niêm mạc dạ dày, chúng tồn tại trong môi trường acid đậm đặc của dạ dày bằng cách tiết ra enzyme urease, trung hòa acid trong dạ dày. Vi khuẩn HP gây tổn thương lớp niêm mạc dạ dày dẫn đến các bệnh lý dạ dày như: viêm loét dạ dày, trào ngược, xuất huyết dạ dày,... và có thể dẫn đến ung thư dạ dày.
Ở nước ta, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn HP rất cao, lên đến 80% chủ yếu do thói quen ăn uống, sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh, làm tăng nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn HP từ người bệnh sang người lành.
xét nghiệm HP là xét nghiệm chẩn đoán, kiểm tra sự tồn tại của Vi khuẩn HP trong dạ dày. xét nghiệm HP gồm các xét nghiệm sau: xét nghiệm máu, xét nghiệm kháng nguyên trong phân, xét nghiệm hơi thở và sinh thiết dạ dày.
1.1. Xét nghiệm máu
Sử dụng mẫu máu lấy từ tĩnh mạch trên tay người bệnh. Mẫu máu cuối cùng thu được được bảo quản trong một xilanh hoặc trong lọ thủy tinh chân không đã được sát trùng.
Mẫu máu của người bệnh được bảo quản trong ống có chứa chất chống đông để ngăn chặn sự hình thành của các cục máu đông.
Tiến hành ly tâm tách chiết huyết tương, sau đó tiến hành xét nghiệm dựa trên nguyên lý sau: Nếu trong huyết tương tồn tại các kháng thể Ig
G và Ig
M chống lại vi khuẩn HP chứng tỏ cơ thể đã bị vi khuẩn HP tấn công hay còn gọi là xét nghiệm H. pylori dương tính.
1.2. Xét nghiệm tìm kháng nguyên trong phân
Dùng một vật dụng lấy phân của bệnh nhân, lấy một lượng phân cho vào ống xét nghiệm, đậy kín. Sau đó gửi bệnh phẩm đến phòng xét nghiệm. Phương pháp xét nghiệm này được chỉ định để kiểm tra hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn HP, và kiểm tra chất kích hoạt hệ thống miễn dịch chống lại vi khuẩn HP tồn tại trong phân.
1.3. Xét nghiệm hơi thở
Xét nghiệm hơi thở phát hiện vi khuẩn HP là phương thức xét nghiệm mới, có độ chính xác cao, quá trình xét nghiệm nhanh chóng. Xét nghiệm hơi thở dựa trên nguyên lý như sau: vi khuẩn HP tồn tại trên bề mặt niêm mạc dạ dày bằng cách tiết ra enzyme urease, khi enzyme urease phân hủy giải phóng các chất ammonia, carbon dioxide (CO2) và carbon dioxide (NH3) vào máu, qua phổi và đào thải ra ngoài qua đường hô hấp.
Do vậy, có thể xác định nhiễm khuẩn HP bằng cách xét nghiệm hơi thở. Qua chỉ số DPM của thiết bị xét nghiệm hơi thở cho biết tình trạng của cơ thể:
- DPM < 50: cơ thể âm tính với vi khuẩn HP, hoàn toàn khỏe mạnh.
- DPM trong khoảng từ 50 đến 199: không xác định được tình trạng nhiễm vi khuẩn HP của cơ thể.
- DPM > 200: cơ thể dương tính với vi khuẩn HP, tồn tại vi khuẩn HP trong niêm mạc dạ dày.
1.4. Sinh thiết dạ dày
Lấy các mẫu bệnh phẩm từ bề mặt niêm mạc dạ dày hoặc ruột non, tiến hành các xét nghiệm kiểm tra sự tồn tại của vi khuẩn HP.
2. Xét nghiệm HP được chỉ định khi nào?
Xét nghiệm HP được chỉ định khi xuất hiện các triệu chứng như sau:
- Đau bụng âm ỉ, đầy hơi, khó tiêu.
- Ợ hơi, ợ chua, đau bụng thường xuyên.
- Nôn khan vào buổi sáng.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Hoa mắt, chóng mặt.
- Phân đen, phân có máu.
- Các dấu hiệu của bệnh lý viêm loét dạ dày,...
3. Con đường lây nhiễm vi khuẩn HP
Nắm được con đường lây nhiễm vi khuẩn HP để có cách phòng tránh bệnh hiệu quả. Vi khuẩn HP lây nhiễm theo các con đường sau:
3.1. Đường miệng - miệng
Vi khuẩn HP có nhiều trong nước bọt, cao răng, khoang miệng, vi khuẩn HP truyền từ người bệnh sang người lành khi dùng chung bàn chải đánh răng, hôn môi, mớm cơm, dùng chung các vật dụng ăn uống như chén, đũa, muỗng, ly,...
3.2. Đường miệng - phân
Phân của người bệnh chứa nhiều ấu trùng vi khuẩn, có thể lây nhiễm khi người bệnh không rửa tay trước khi ăn, qua ruồi, bọ, côn trùng, và các vật trung gian khác,...
3.3. Đường dạ dày - miệng
Người bệnh ợ chua, trào ngược dịch dạ dày lên miệng, cũng có khả năng lây nhiễm cao.
3.4. Đường dạ dày - dạ dày
Qua dụng cụ y tế, không được tiệt trùng, kháng khuẩn gây nhiễm vi khuẩn HP từ người bệnh sang người lành.
4. Xét nghiệm HP ở đâu an toàn, uy tín, chất lượng? | medlatec | 851 |
Dấu hiệu polyp đại tràng
Polyp đại tràng (ruột già) là bệnh thường gặp và có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Dù đa số polyp đại tràng thường có diễn biến âm thầm nhưng việc nhận biết các dấu hiệu polyp đại tràng là rất cần thiết để không bỏ qua bất kì cơ hội phát hiện bệnh sớm nào.
1. Những dấu hiệu polyp đại tràng
Polyp đại tràng (ruột già) là bệnh thường gặp và có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời
Polyp là những mô phát triển bất thường trông giống như những vết sẹo nhỏ , bằng phẳng hoặc giống như các thân nấm nhỏ. Polyp có thể phát triển ở nhiều vị trí khác nhau như dạ dày, mũi, tử cung… nhưng phổ biến hơn cả là polyp đại tràng.
Nguyên nhân chính xác làm xuất hiện polyp đại tràng chưa được xác định một cách chắc chắn nhưng nhiều nghiên cứu chỉ ra chủ yếu là do đột biến gen làm phát triển tế bào không bình thường tạo thành polyp. Bên cạnh đó, các yếu tố lối sống thiếu khoa học như hút thuốc lá, uống rượu bia, chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ, lười vận động… cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Biểu hiện polyp đại tràng thường không rõ ràng, tiến triển âm thầm nên rất dễ bị bỏ qua, chủ yếu được phát hiện qua nội soi khi thăm khám liên quan đến một bệnh lý tiêu hóa khác.
Một số dấu hiệu polyp đại tràng có thể gặp là:
Đi ngoài ra máu là một trong những triệu chứng phổ biến nhất thường thấy ở bệnh nhân có polyp đại tràng
2. Chẩn đoán polyp đại tràng như thế nào?
Nội soi đại tràng có thể phát hiện bất thường ở đại tràng như polyp
Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán polyp và các bệnh lý đại tràng được đánh giá cao. Nội soi đại tràng giúp quan sát được toàn bộ niêm mạc đại tràng và có thể sinh thiết để xét nghiệm tế bào phát hiện tế bào lạ (ung thư).
Trường hợp nội soi chẩn đoán polyp xác định ung thư, bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp chẩn đoán chuyên sâu khác để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh, theo dõi tiến triển điều trị sau này bằng các xét nghiệm chỉ điểm ung thư, chụp cắt lớp vi tính, MRI…
3. Polyp đại tràng và biến chứng ung thư nguy hiểm
Đa số polyp đại tràng là lành tính nhưng cũng có thể phát triển thành ung thư, đặc biệt là với những người có nhiều polyp, polyp có kích thước lớn.
Các bác sĩ cho biết, polyp đại tràng có 2 loại chính là polyp tăng sản và polyp u tuyến. Trong khi các polyp tăng sản thường không biến chứng ung thư thì polyp u tuyến được cho là dấu hiệu khởi đầu ung thư đại tràng ở nhiều người.
Ung thư đại tràng, trực tràng là những bệnh ung thư thường gặp và có tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng. Bệnh cho tiên lượng tốt, lên tới 90%, có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm vì vậy khám sức khỏe, tầm soát ung thư đại trực tràng định kì để phát hiện những bất thường sớm luôn được các bác sĩ khuyến khích. Tất cả người trưởng thành đều có thể khám tầm soát ung thư đại trực tràng, đặc biệt khuyến khích cho người trên 40 tuổi, có polyp đại tràng, hút thuốc lá, béo phì, mắc hội chứng Lynch (ung thư đại tràng không polyp có tính gia đình), FAP (hội chứng đa polyp tuyến có tính gia đình)… | thucuc | 654 |
Xét nghiệm NIPT bao nhiêu tiền và chờ kết quả bao lâu?
1. Xét nghiệm NIPT là gì?
Xét nghiệm NIPT(NIPT – Non-Invasive Prenatal Test) là một loại xét nghiệm trước khi sinh không xâm lấn, xét nghiệm này sẽ giúp phân tích các đoạn DNA nhỏ đang chuyển động trong máu của thai phụ. Không giống với hầu hết các DNA được tìm thấy bên phía trong nhân của một tế bào, các đoạn DNA nhỏ này là sự trôi nổi tự do và không nằm bên trong các tế bào, do đó nó được gọi là DNA không có tế bào hay còn gọi là DNA tự do ngoại bào (cfDNA – Circulating free DNA).
Khi mang thai, dòng máu của mẹ bầu sẽ chứa những hỗn hợp cfDNA đến từ tế bào của mẹ và tế bào của nhau thai. Nhau thai là bộ phận mô trong tử cung liên kết với thai nhi và là nguồn cung cấp máu của người mẹ. Những tế bào này sẽ được đưa vào máu của người mẹ trong suốt cả thai kỳ. DNA trong tế bào nhau thai thường giống hệt với DNA của thai nhi. Việc phân tích cfDNA từ nhau thai giúp bác sĩ phát hiện sớm được các bất thường di truyền nhất định mà không gây hại cho em bé khi sinh ra. Xét nghiệm NIPT bao nhiều tiền không phải là con số cố định mà cần phụ thuộc vào quá trình khám thực hiện những gì.
NIPT là một loại xét nghiệm trước sinh không xâm lấn giúp đánh giá khả năng mang dị tật di truyền của thai nhi
2. Tính chính xác của xét nghiệm NIPT như thế nào?
Mẹ bầu hãy lưu ý rằng NIPT chỉ là một xét nghiệm sàng lọc nên sẽ không đủ khả năng đưa ra câu trả lời khẳng định chắc chắn về việc thai nhi có bị bệnh di truyền hay không. Xét nghiệm chỉ có thể ước tính được rủi ro trong một số điều kiện nhất định là tăng hay là giảm. Đối với một số trường hợp, kết quả NIPT cho thấy rằng có tăng nguy cơ bất thường di truyền khi em bé thực sự không bị ảnh hưởng (dương tính giả) hoặc kết quả cho thấy rằng giảm nguy cơ bất thường di truyền khi em bé thực sự bị ảnh hưởng (âm tính giả). Vì NIPT phân tích đồng thời cả cfDNA của thai nhi và của mẹ mẹ cho nên xét nghiệm có thể phát hiện ra tình trạng di truyền của người mẹ.
Tỷ lệ cfDNA của thai nhi phải trên 4% và thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 10 của thai kỳ. Khi tỷ lệ cfDNA của thai nhi thấp có thể dẫn đến việc không thể tiến hành thực hiện xét nghiệm hoặc kết quả âm tính giả. Lý do tỷ lệ cfDNA của thai nhi thấp có thể do thực hiện xét nghiệm NIPT quá sớm trong thai kỳ, do lỗi lấy mẫu, do tình trạng béo phì của mẹ và bất thường thai nhi.
Nếu như tỷ lệ phần trăm cfDNA từ mỗi nhiễm sắc thể như mong đợi thì thai nhi sẽ giảm nguy cơ bị mắc bệnh nhiễm sắc thể (kết quả xét nghiệm âm tính). Nếu như tỷ lệ phần trăm cfDNA từ một nhiễm sắc thể cụ thể nhiều hơn mong đợi thì thai nhi có khả năng gia tăng tình trạng trisomy (kết quả xét nghiệm cho ra dương tính). Khi một kết quả sàng lọc cho ra báo dương tính sẽ phải làm thêm các xét nghiệm khác để xác nhận kết quả.
3. Mức chi phí xét nghiệm NIPT bao nhiêu tiền và chờ kết quả bao lâu?
Chi phí xét nghiệm nipt sẽ cần phải phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ cũng như gói khám mà mẹ đăng ký. Tuy nhiên, xét nghiệm này không phải là phương pháp có chi phí thấp, dao động từ 3.000.000 – 18.000.000 đồng. Nguyên nhân chi phí xét nghiệm này cao như vậy là bởi vì quá trình xét nghiệm sẽ cần phải sử dụng hệ thống máy móc, thiết bị xét nghiệm hiện đại, cũng như những yêu cầu vô cùng khắt khe trong quy trình phân tích, đánh giá và sàng lọc gen. Chính những điều này là lý do giúp cho kết quả xét nghiệm NIPT đạt độ chính xác gần như tuyệt đối đến vậy.
Mức giá xét nghiệm NIPT bao nhiêu tiền rất khó để có một con số cụ thể và chính xác. Bởi mức chi trả cho xét nghiệm này còn cần phải phụ thuộc vào một số yếu tố như:
– Yêu cầu xét nghiệm: tùy thuộc vào nhu cầu xét nghiệm mà hiện nay ở hầu hết các đơn vị thực hiện xét nghiệm NIPT đều có các gói xét nghiệm với từng mức giá khác nhau. Sự khác biệt về khả năng sàng lọc, khả năng phát hiện số lượng các hội chứng và những bất thường trên nhiễm sắc cũng như thời gian chờ kết quả chính là yếu tố quyết định gói xét nghiệm Nipt bao nhiêu tiền.
Vì cần phải đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số cho nên thời gian mẹ bầu chờ đợi kết quả sẽ dao động từ 5-7 ngày.
Chi phí xét nghiệm nipt dao động từ 3,000,000 -18,000,000 đồng
4. Đối tượng nào cần làm xét nghiệm NIPT?
Mặc dù đây không phải là một xét nghiệm bắt buộc, nhưng khuyến khích các mẹ bầu hãy nên thực hiện loại xét nghiệm này. Đặc biệt là những mẹ bầu mang các yếu tố rủi ro sau đây:
– Đối với những phụ nữ mang thai sau 35 tuổi
– Có tiền sử cá nhân hoặc gia đình đã sinh con bị bất thường nhiễm sắc thể
– Từng làm thụ tinh nhân tạo và mang đa thai
– Có tiền sử sảy thai và sinh non không rõ nguyên nhân
– Mẹ bầu thường phải làm việc hoặc sinh sống trong môi trường độc hại, ô nhiễm…
Phụ nữ có tiền sử sinh non không rõ nguyên nhân cần tiến hành xét nghiệm nipt | thucuc | 1,047 |
Polyp đại tràng lớn có phải ung thư không?
Polyp đại tràng là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến và thường gặp phải phải ở người từ 40 tuổi trở lên. Theo nghiên cứu, 50% các ca ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp đặc biệt là các trường hợp polyp đại tràng lớn.
1. Polyp đại tràng và phương pháp chẩn đoán polyp
1.1. Polyp đại tràng là gì?
Polyp là tổn thương có hình dạng giống khối u, lồi lên từ lớp niêm mạc dạ dày/đại trực tràng. Polyp có thể hình thành ở dạng có cuống hoặc không có cuống. Một người có thể có 1 hoặc nhiều polyp đại trực tràng cùng lúc.
Về nguyên nhân hình thành polyp vẫn chưa được khẳng định. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý về những yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành polyp sau đây:
– Polyp có tỷ lệ mắc cao hơn ở người lớn tuổi, từ 40 tuổi trở lên. Hiện nay, độ tuổi mắc polyp đang dần trẻ hóa, có những trường hợp mắc polyp trong độ tuổi 20-30.
– Người có chế độ ăn uống không được khoa học, sinh hoạt không điều độ.
– Người hút nhiều thuốc lá.
– Người uống nhiều rượu bia.
– Người có bố mẹ, anh chị em ruột mắc polyp.
– Người sống trong môi trường độc hại, tiếp xúc thường xuyên với hóa chất.
Polyp phần lớn là lành tính nhưng vẫn có trường hợp polyp phát triển kích thước lớn, biến đổi tế bào thành ác tính. Trong trường hợp có polyp thì tuyệt đối không được chủ quan.
Polyp hình thành và phát triển lồi ra bất thường từ lớp niêm mạc bên trong lòng đại tràng.
2.2. Phương pháp chẩn đoán polyp đại tràng lớn
Các phương pháp chẩn đoán polyp đại tràng được thực hiện gồm có:
– Nội soi đại tràng: Bác sĩ dùng một ống nội soi có gắn camera đưa qua hậu môn lên trực tràng và đại tràng để quan sát toàn bộ bên trong đại tràng, phát hiện các bất thường, bệnh lý và cả polyp nếu có. Khi phát hiện có polyp, bác sĩ còn có thể can thiệp cắt bỏ ngay qua nội soi khi có chỉ định. Đây cũng là lợi thế nổi bật mà chỉ có nội soi mới thực hiện được.
– Chụp Xquang cản quang phần đại tràng: Đưa chất cản quang vào lòng đại tràng trước khi chụp Xquang nhằm quan sát đại tràng rõ nét hơn và giúp phát hiện polyp đại tràng.
– Chụp cắt lớp vi tính (MSCT scan): Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp quan sát phần đại trực tràng, phát hiện polyp nếu có.
– Xét nghiệm phân: Người bệnh được hướng dẫn lấy mẫu phân vào trong một dụng cụ chuyên dụng rồi đưa đi làm xét nghiệm tìm máu hay các dấu hiệu của ung thư.
2. Polyp đại tràng lớn có gây nguy hiểm không? Có phải ung thư không?
Polyp đại tràng lớn có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh. Polyp lớn chiếm trọn chu vi lòng đại tràng gây ra tình trạng ứ đọng phân, rối loạn đại tiện, táo bón, đi ngoài ra máu,… Nguy hiểm hơn, polyp lớn biến đổi tế bào tăng sinh kích thước là những polyp loạn sản. Polyp loạn sản gồm 3 cấp độ: độ thấp, độ vừa và độ cao. Đây được coi là tổ chức tiền ung thư. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, có tới 50% các ca ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp.
Các trường hợp tiền ung thư sẽ phát triển rất nhanh đến ung thư nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ung thư đường tiêu hóa khi được phát hiện sớm cho tỷ lệ điều trị thành công lên tới 90-95%. Vì vậy, chủ động trong thăm khám tiêu hóa và nội soi dạ dày đại tràng là yêu cầu quan trọng giúp tầm soát tốt ung thư đường tiêu hóa mỗi người cần thực hiện, nhất là ở những đối tượng có nguy cơ cao.
Hình ảnh khối polyp lớn chiếm gần trọn chu vi lòng đại tràng và có nguy cơ ác tính cao.
3. Điều trị polyp đại tràng thực hiện như thế nào?
Cắt bỏ polyp là phương án điều trị tốt nhất. Thông thường, bác sĩ sẽ dựa theo kích thước, tính chất của polyp để chỉ định phương pháp điều trị phù hợp bao gồm thực hiện can thiệp cắt polyp qua nội soi hoặc phẫu thuật mổ mở cắt đại tràng.
3.1. Can thiệp cắt polyp đại tràng lớn qua nội soi
Đa phần các polyp đại tràng kích thước từ 0,2-2cm hoặc lớn hơn thì có thể được chỉ định cắt ngay qua nội soi. Can thiệp cắt polyp qua nội soi là giải pháp an toàn, xâm lấn tối thiểu, cắt polyp trọn khối không đau, hạn chế biến chứng và có thời gian hồi phục nhanh chóng.
Can thiệp cắt polyp qua nội soi được thực hiện nhanh chóng ngay trong ngày, không phải mổ mở và bảo toàn cấu trúc đại trực tràng. Đây được đánh giá là phương pháp điều trị polyp tối ưu hơn cả cho người bệnh.
Người bệnh nên lựa chọn những bệnh viện uy tín, nơi có đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn cùng hệ thống máy móc nội soi hiện đại. Đây là các yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, mang lại hiệu quả tốt và an toàn cho người bệnh.
Can thiệp cắt polyp qua nội soi là thủ thuật an toàn mang lại hiệu quả điều trị cao.
3.2. Phẫu thuật cắt đại tràng
Với những trường hợp polyp lớn được đánh giá có nguy cơ cao hoặc có tế bào ung thư, bác sĩ sẽ phải cắt đi một phần hoặc toàn phần đại trực tràng để loại bỏ polyp. Phẫu thuật cắt đại tràng sẽ có mức độ ảnh hưởng và rủi ro nhất định. Người bệnh tiến hành thăm khám, thực hiện các xét nghiệm và chỉ định cần thiết để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, sau đó bác sĩ sẽ lên lịch phẫu thuật và thực hiện phẫu thuật điều trị thích hợp.
4. Lời khuyên từ chuyên gia
Các chuyên gia khuyến cáo, nên chủ động thực hiện nội soi định kỳ nhằm mục đích tầm soát bệnh lý đường tiêu hóa trong đó có polyp đại trực tràng. Việc phát hiện và điều trị cắt polyp sớm sẽ cho hiệu quả phòng chống ung thư lên tới 80%.
Trước đây, độ tuổi được khuyến cáo nội soi tầm soát ung thư đường tiêu hóa là trên 50 tuổi nhưng con số này dần được rút ngắn do ung thư dạ dày đại tràng có xu hướng trẻ hóa. Theo đó, người bệnh từ 40 tuổi kể cả khi không có triệu chứng nhưng có nguy cơ cao thì có thể tầm soát sớm
Các trường hợp nghi ngờ có polyp đại tràng lớn, người bệnh nên thăm khám sớm, thực hiện nội soi đại tràng để được can thiệp điều trị sớm giúp phòng chống tốt ung thư. | thucuc | 1,237 |
Tái phát tai biến mạch máu não - Hậu quả và phòng ngừa
Tình trạng tái phát tai biến mạch máu não khiến nhiều bệnh nhân lo lắng và vội vã đi tìm biện pháp phòng ngừa. Tai biến mạch máu não là căn bệnh vô cùng nguy hiểm hiện nay với xu hướng tăng dần tỷ lệ mắc qua các năm.
1. Tổng quan về căn bệnh tai biến mạch máu não
Để biết về những hậu quả khi tái phát tai biến mạch máu não và cách phòng tránh thì bạn cần phải hiểu đây là bệnh như thế nào và vì sao lại có thể tái phát sau khi điều trị khỏi?
Hiểu về tai biến mạch máu não như thế nào?
Do bất kỳ một nguyên nhân nào chẳng hạn cục máu đông, vỡ mạch máu,… khiến cho quá trình bơm máu lên não bị dừng đột ngột. Lúc này, não rơi vào tình trạng thiếu oxy do không được cung cấp, từ đó dẫn đến hiện tượng hoại tử tế bào não. Cuối cùng, não không hoạt động và đây chính là bệnh tai biến mạch máu não.
Khi não chết thì các cơ quan khác của cơ thể chịu sự chi phối của não ở vùng này cũng bất hoạt và gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Những trường hợp tai biến mạch máu não nếu phát hiện sớm thì vẫn có thể chữa khỏi.
Vì sao người bệnh bị tái phát tai biến mạch máu não?
Hầu hết bệnh nhân bị tai biến mạch máu não có nguy cơ tái phát sau một khoảng thời gian điều trị do nhiều nguyên nhân khác nhau. Thực tế cho thấy những trường hợp tái phát mạch máu não có xu hướng nặng hơn và nguy cơ đối mặt với các tổn thương nghiêm trọng.
Những lý do có thể gây ra tình trạng tái phát tai biến mạch máu não mà cả bệnh nhân và người nhà nên biết bao gồm:
Các bệnh lý nền như mỡ máu, tiểu đường, huyết áp, tim mạch,… không được kiểm soát tốt gây tình trạng xơ vữa mạch máu hoặc hình thành máu đông khiến máu không thể di chuyển lên não.
Tác dụng phụ của một số loại thuốc đang dùng có thể gây ra những tác động đến mạch máu làm tái phát tai biến mạch máu não.
Lối sống không lành mạnh của bệnh nhân sau khi đã điều trị khỏi tai biến mạch máu não như thức đêm, sử dụng thiết bị điện tử nhiều, uống rượu, bia, hút thuốc lá, ăn uống thiếu khoa học, lười tập thể dục,….
Nguyên nhân chính khiến làm tái phát tai biến mạch máu não lần 2 hay thậm chí lần 3 là do người bệnh không kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ hoặc không tuân thủ theo đúng liệu trình điều trị mà bác sĩ hướng dẫn.
2. Những hậu quả khi tái phát tai biến mạch máu não và cách phòng tránh?
Nhiều người cho rằng điều trị khỏi tai biến mạch máu não là đã tai qua nạn khỏi vì thoát được nguy hiểm. Tuy nhiên, đây lại chính là lúc bạn đã tham gia vào một cuộc chiến sinh tử đầy cam go vì nguy cơ tái phát và để lại vô vàng hậu quả nghiêm trọng.
Hậu quả tái phát tai biến mạch máu não như thế nào?
Bệnh nhân tai biến mạch máu não có thể đối diện với nguy cơ tử vong đột ngột nếu không được phát hiện kịp thời và có sự can thiệp y khoa. Trong trường hợp người bệnh được xử lý sớm có thể bảo toàn tính mạng nhưng vẫn khó tránh khỏi nguy cơ đối mặt với các hậu quả như:
Rối loạn ý thức nặng nề hơn lần đầu phát bệnh.
Rối loạn vận động có thể xảy ra như liệt chân hoặc tay, cơ mặt hay đôi khi là liệt toàn thân và không còn khả năng vận động.
Thời gian điều trị dài, cần phối hợp nhiều phương pháp khác nhau và đòi hỏi chi phí cao.
Mặc dù thoát khỏi cửa tử nhưng người bệnh vẫn có nguy cơ tử vong bất cứ khi nào với các di chứng nặng nề, khó phục hồi, đôi khi là di chứng vĩnh viễn.
Làm sao để hạn chế tình trạng tai biến mạch máu não tái phát?
Điều quan trọng mà cả người nhà và bệnh nhân đều phải nhớ là tuân thủ nghiêm ngặt theo lời dặn của bác sĩ về liệu trình điều trị. Bên cạnh đó, một số vấn đề bạn cần chú ý để kiểm soát các yếu tố nguy cơ nhằm hạn chế đến mức thấp nhất nguy cơ tái phát tai biến mạch máu não là:
Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ điều trị, sử dụng thuốc đúng giờ, đúng liều và không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nào mà chưa có sự chỉ định của bác sĩ.
Xây dựng một lối sống lành mạch với chế độ sinh hoạt khoa học, chế độ dinh dưỡng thích hợp, vận động bằng những bài tập nhẹ nhàng, phù hợp thể trạng.
Không sử dụng các chất kích thích bao gồm thuốc lá, rượu, bia, đồ uống có cồn, cà phê,…
Có thể áp dụng các phương thức điều trị như xoa bóp, bấm huyệt để hỗ trợ quá trình lưu thông máu, tránh nguy cơ tái phát tình trạng tai biến.
Cẩn thận khi thời tiết quá nóng hay quá lạnh có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não tái phát.
Hiện nay, có rất nhiều loại thực phẩm chức năng hỗ trợ bệnh nhân phòng tránh tai biến mạch máu não tái phát. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ một loại thực phẩm nào thì bạn cũng cần phải hỏi qua ý kiến chuyên gia để biết có phù hợp với thể trạng cơ thể mình hay không. | medlatec | 989 |
Bật mí 5 cách trị sẹo lồi tại nhà đơn giản, an toàn, hiệu quả
Ngoài các phương pháp trị sẹo lồi hiện đại như tiêm steroid hay dùng laser, rất nhiều người quan tâm đến những cách trị sẹo lồi tại nhà đơn giản và an toàn. Vậy đó là những cách nào? Câu trả lời sẽ có trong nội dung bài viết bên dưới.
1. Tìm hiểu về sẹo lồiĐể có cách trị sẹo lồi tại nhà phù hợp và hiệu quả thì bạn cần nắm được sẹo lồi là gì, các nguyên nhân hình thành sẹo lồi. Theo đó, sẹo lồi rất dễ nhìn thấy bằng mắt thường, còn khi sờ tay vào thì có cảm giác cộm và cứng. Vết sẹo thường có màu đỏ hồng hoặc đỏ thẫm, bề mặt căng bóng, đôi khi gây ngứa, căng tức và khó chịu. Nguyên nhân hình thành sẹo lồi là rất nhiều, có thể kể đến như: Tai nạn giao thông hay tai nạn lao động gây rách da, bỏng da, vết phẫu thuật, vết nặn mụn,… Trong một số trường hợp, sẹo lồi hình thành do bạn có vết thương hở nhưng chế độ ăn uống không phù hợp. Về cơ bản, sẹo lồi không nguy hiểm đến sức khỏe nếu như chúng đã lành và không có tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, sẹo lồi lại ảnh hưởng rất nhiều đến tính thẩm mỹ, nhất là tại các vị trí như mặt, tay, chân. Do đó, bạn nên áp dụng các cách trị sẹo lồi tại nhà để cải thiện tình trạng.2. Các cách trị sẹo lồi tại nhà
Dưới đây là những cách trị sẹo lồi tại nhà đơn giản, an toàn và hiệu quả, bạn có thể tham khảo và áp dụng “ngay và luôn”. Trị sẹo lồi bằng nghệNghệ là gia vị rất quen thuộc với các gia đình Việt. Ngoài công dụng gia tăng hương vị cho món ăn, nghệ còn là vị thuốc chữa bệnh rất hiệu quả. Và bạn hoàn toàn có thể sử dụng nghệ để điều trị vết sẹo lồi xấu xí trên cơ thể bởi nghệ chứa nhiều hoạt chất Curumin. Hoạt chất này có tác dụng ức chế sắc tố Melanin, đồng thời, kích thích sản sinh Elastin để tái tạo mô và tế bào mới. Cách trị sẹo lồi tại nhà bằng nghệ cực kỳ đơn giản, đó là cắt nghệ thành từng lát mỏng hoặc xay nhuyễn ra rồi đắp lên vết sẹo lồi. Mỗi ngày bạn thực hiện 3 - 4 lần, mỗi lần 15 phút sẽ mang lại hiệu quả như mong đợi.
Trị sẹo lồi bằng mật ong
Mật ong được ví như “thần dược” bởi mang đến nhiều công dụng cho sức khỏe và nhan sắc. Trong mật ong chứa nhiều vitamin, khoáng chất, đặc biệt là có thêm thành phần kháng khuẩn và kháng viêm. Vì vậy, nếu bạn bị sẹo lồi trên mặt thì có thể sử dụng mật ong để xóa sẹo lồi, đồng thời, giúp da khỏe mạnh và trắng sáng hơn.
Để trị sẹo lồi bằng mật ong, đầu tiên, bạn rửa mặt sạch với nước ấm rồi lau khô. Tiếp đến, thoa một lớp mật ong nguyên chất lên mặt, vừa thoa vừa massage nhẹ nhàng rồi để im trong 30 phút. Cuối cùng, rửa mặt lại bằng nước sạch. Mỗi ngày, bạn thực hiện 1 lần sẽ cảm nhận được hiệu quả.
Cách trị sẹo lồi tại nhà bằng rau má
Có thể nói đây là cách trị sẹo lồi tại nhà không quá xa lạ với chúng ta bởi rau má có tác dụng giải độc, mát da. Đặc biệt, thành phần Triterpenoid trong rau má còn có tác dụng ức chế sản sinh collagen trong các mô sẹo, thúc đẩy quá trình tái tạo da, nhờ đó, hỗ trợ điều trị sẹo lồi hiệu quả. Cách trị sẹo lồi tại nhà bằng rau má rất dễ thực hiện, ai cũng có thể áp dụng. Bạn chỉ cần rửa sạch rau má rồi đem đi giã nhỏ, sau đó bọc vào một miếng vải mỏng rồi đặt lên vùng da bị sẹo. Thực hiện 10 - 15 ngày, mỗi ngày 2 lần (sáng và tối), mỗi lần 15 phút, vết sẹo sẽ được cải thiện tích cực. Trị sẹo lồi cứng bằng chanhĐể điều trị sẹo lồi cứng, bạn có thể dùng chanh với cách thực hiện rất đơn giản. Đầu tiên, bạn rửa mặt sạch với nước ấm. Tiếp đến, vắt lấy nước cốt chanh rồi thoa nước cốt chanh lên mặt. Mỗi ngày thực hiện 1 - 2 lần, mỗi lần 10 - 15 phút. Sau 2 - 6 tháng, bạn sẽ thấy vết sẹo lồi cứng có chuyển biến tích cực. Trị sẹo lồi bằng dầu ô liu
Trường hợp sau phẫu thuật, bạn nên thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, kiêng khem thịt bò, hải sản, rau muống,… hoặc ăn uống theo hướng dẫn của bác sĩ. Hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn biết cách trị sẹo lồi tại nhà sao cho an toàn, hiệu quả. Đồng thời, bạn sẽ “bỏ túi” được các biện pháp phòng ngừa sẹo lồi hình thành nếu chẳng may bị tai nạn, bỏng hoặc sau khi thực hiện phẫu thuật. | medlatec | 887 |
Tác dụng của thuốc Hydrea
Hydrea chứa hoạt chất chính là Hydroxyurea - là 1 chất chống ung thư được sử dụng để điều trị khối u ác tính, bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính kháng thuốc và ung thư biểu mô buồng trứng tái phát, di căn hoặc không thể phẫu thuật, ung thư biểu mô tế bào vảy nguyên phát (biểu bì) ở đầu/ cổ. Cùng tìm hiểu tác dụng của thuốc Hydrea trong bài viết dưới đây.
1. Hydra là thuốc gì?
Thuốc Hydrea (viên nang hydroxyurea) là 1 chất chống chuyển hóa có sẵn để sử dụng bằng đường uống dưới dạng viên nang chứa 500mg hydroxyurea. Tá dược bao gồm axit xitric, chất tạo màu, gelatin, lactoza, magnesi stearat, natri photphat và titan dioxit.2. Cách dùng thuốc Hydrea. Liều lượng của thuốc tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Hydrea thường được uống 1 lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt cả viên thuốc với 1 ly nước, không mở viên nang hoặc nghiền nát viên để uống. Hoạt chất từ viên thuốc bị nghiền nát hoặc bị vỡ có thể nguy hiểm nếu dính vào mắt, mũi, miệng hoặc trên da của bạn. Nếu thuốc dính vào người, hãy rửa sạch da bằng xà phòng và nước hoặc rửa mắt bằng nước sạch.Người bệnh nên rửa tay trước và sau khi xử lý chai chứa thuốc Hydrea, nên đeo găng tay dùng một lần khi xử lý. Nếu bất kỳ loại bột nào từ viên thuốc bị hỏng bị đổ ra ngoài, hãy lau sạch ngay lập tức bằng khăn giấy ẩm và vứt khăn vào túi nhựa kín để trẻ em và vật nuôi không thể lấy được. Hydrea có thể làm giảm số lượng tế bào máu của bạn do đó, xét nghiệm máu sẽ cần phải được kiểm tra thường xuyên.
3. Chỉ định của thuốc Hydrea
Thuốc Hydrea được chỉ định trong điều trị: Bệnh bạch cầu myeloid mãn tính kháng thuốc. Ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển tại chỗ ở vùng đầu và cổ (không bao gồm môi) kết hợp với hóa xạ trị.4. Tác dụng không mong muốn của thuốc hydrea. Gọi cấp cứu ngay nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng như: Nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng.Hydrea có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có các dấu hiệu sau:Ngứa ran, đau rát ở bàn tay hoặc bàn chân;Tê da hoặc đổi màu tím;Loét da hoặc vết loét hở;Đau ngực đột ngột, thở khò khè, ho khan, khó thở;Số lượng tế bào máu thấp - sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, lở miệng, dễ bầm tím, chảy máu bất thường, da nhợt nhạt, tay chân lạnh và cảm thấy lâng lâng.Dấu hiệu các vấn đề về gan hoặc tuyến tụy như chán ăn, đau dạ dày trên (có thể đau lan ra lưng), buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh, nước tiểu sẫm màu và vàng da (vàng mắt).5. Chống chỉ định của thuốc Hydrea. Thuốc Hydrea chống chỉ định ở những bệnh nhân đã chứng minh quá mẫn trước đó với Hydroxyurea hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.6. Thận trọng khi dùng thuốc Hydrea. Lưu ý trước khi dùng thuốc Hydrea: Bạn không nên sử dụng Hydrea nếu bạn bị dị ứng với thuốc này. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn có tiền sử mắc các bệnh dưới đây: Bệnh thận (hoặc đang chạy thận nhân tạo); Bệnh gan; Vết thương hoặc vết loét chân; HIV hoặc AIDS (đặc biệt nếu dùng thuốc kháng vi-rút); Nồng độ axit uric cao; Điều trị bằng interferon, hóa trị hoặc xạ trị. Một số lưu ý khác khi dùng thuốc Hydrea gồm:Sử dụng thuốc Hydrea có thể làm tăng nguy cơ phát triển các loại ung thư hoặc bệnh bạch cầu khác. Do đó, bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ về những nguy cơ cụ thể.Cả nam giới và nữ giới sử dụng thuốc Hydrea đều nên sử dụng biện pháp tránh thai để tránh mang thai. Việc sử dụng thuốc Hydrea bởi cha hoặc mẹ đều có thể gây dị tật bẩm sinh cho con. Nếu bạn là nữ giới, hãy tiếp tục dùng các biện pháp tránh thai trong ít nhất 6 tháng sau liều thuốc Hydrea cuối cùng của bạn. Nếu bạn là nam, hãy tiếp tục sử dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 1 năm sau liều cuối cùng. Hãy cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu mang thai xảy ra trong khi người mẹ hoặc người cha đang sử dụng thuốc này.Thuốc này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nam giới. Phụ nữ không nên cho con bú khi đang dùng thuốc Hydrea. Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc này.Thuốc Hydrea có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, thông báo cho bác sĩ ngay nếu bạn bị sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, mệt mỏi, khó thở, bầm tím hoặc chảy máu bất thường.Hydrea có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư da. Do đó, bệnh nhân cần tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Mặc quần áo bảo hộ và sử dụng kem chống nắng (SPF 30 trở lên) khi ở ngoài trời. Không được tiêm chủng ngừa "vaccine sống" trong khi sử dụng Hydrea, nếu không bạn có thể bị nhiễm trùng nghiêm trọng. Vaccine sống bao gồm sởi, quai bị, rubella (MMR), vi-rút rota, thương hàn, sốt vàng da, thủy đậu (thủy đậu), zoster (giời leo) và vắc-xin cúm mũi (cúm). Tránh ở gần những người bị bệnh hoặc đang bị nhiễm trùng. Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu nhiễm trùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Hydrea, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Hydrea là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.com | vinmec | 1,059 |
Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ em và những điều ba mẹ cần biết
Hệ tiết niệu gồm: thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo và tiền liệt tuyến (có ở nam giới). Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, giúp đánh giá tình trạng tổn thương hoặc dị dạng (nếu có), phát hiện các bệnh lý ở hệ tiết niệu từ đó có chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất cho trẻ.
1. Hệ tiết niệu ở trẻ em là gì? Gồm những bộ phận nào?
Hình ảnh hệ tiết niệu
Hệ tiết niệu là cơ quan giúp cơ thể đào thải ra môi trường những chất lỏng dư thừa và các chất hòa tan từ quá trình lưu thông máu.
Hệ tiết niệu gồm 2 quả thận, 2 niệu quản, 1 bàng quang, 1 niệu đạo và tiền liệt tuyến (có ở nam giới).
Trong đó:
2. Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ em là như thế nào?
Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ em giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý đường tiết niệu để có biện pháp điều trị và xử trí sớm.
Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ em là kỹ thuật khảo sát các bộ phận thuộc cơ quan tiết niệu thông qua máy siêu âm đầu dò.
Nguyên tắc hoạt động của máy siêu âm: hoạt động dựa trên nguyên lý định vị bằng sóng siêu âm. Khi siêu âm bác sĩ sẽ sử dụng đầu dò tỳ sát lên da “di trên da” của trẻ. Đầu dò này có chức năng vừa phát vừa thu sóng siêu âm. Sau khi phân tích các tín hiệu phản hồi bằng phần mềm, thuật toán xử lý ảnh, kết hợp với các thông tin để xây dựng và tái tạo ra hình ảnh siêu âm mà chúng ta nhìn thấy trên màn hình.
cho hình ảnh tổng quan về các bộ phận này. Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng, dễ thực hiện, chi phí thấp, hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán tình trạng bệnh lý mà bằng mắt thường khó có thể nhìn thấy được.
3. Những ưu điểm khi siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ
Siêu âm là phương pháp thăm dò “đắc lực” nhu mô thận và khoang quanh thận, kỹ thuật tốt nhất để khám tiền liệt tuyến. Siêu âm Doppler giúp nghiên cứu các mạch máu thận, vận tốc dòng máu, tìm các chỗ hẹp. Siêu âm Doppler màu để thấy rõ hơn các mạch máu trong cấu trúc và chiều dòng máu. Siêu âm 3 chiều, 4 chiều lợi ích chủ yếu để bổ sung khi khám thai nhi.
3.1 Kỹ thuật khảo sát
Siêu âm giúp đánh giá được toàn bộ đường tiết niệu, mức độ ứ nước thận (Độ I – Dãn bể thận. Độ II – Dãn bể thận và một số đài thận. Độ III – Dãn tất cả các đài thận. Độ IV – Độ III và chủ mô thận mỏng), nang thận, bàng quang, niệu quản,.. thông qua các biểu hiện nghi ngờ mà bằng mắt thường khó có thể nhận định chính xác được. Giúp chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị.
3.2 Tầm soát dị dạng hệ tiết niệu trước và sau sinh
Phát hiện những bệnh lý dị dạng đường tiết niệu:
Đặc biệt đối với bệnh lý về thận. Vai trò của siêu âm:
3.3 Một số ưu điểm khác
4. Hạn chế của siêu âm hệ tiết niệu
5. Những phương pháp chẩn đoán hệ tiết niệu khác
Chụp ct hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang
Hiện nay, siêu âm và chụp X quang hệ tiết niệu không chuẩn bị là 2 phương pháp đầu tiên được ứng dụng để kiểm tra hệ tiết niệu do đặc tính dễ thực hiện, cho kết quả nhanh chóng, người bệnh không phải chuẩn bị gì. Chụp X quang có tiêm thuốc cản quang chống chỉ định với bệnh nhân bị dị ứng và ngày càng “lu mờ” trước những ưu thế của chụp cắt lớp vi tính CT. Chụp cộng hưởng từ MRI cũng có nhiều ưu điểm những giá thành khá cao, các bác sĩ chỉ đưa ra chỉ định khi thực sự cần thiết. | thucuc | 734 |
Những điều cần biết về bệnh gàu
Gàu là một tình trạng rất phổ biến đặc trưng bởi hiện tượng bong da trên đầu và ngứa, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tuy không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, không lây nhiễm, nhưng những mảng gàu trắng cùng tình trạng ngứa đã làm cho không ít người lúng túng, mất tự tin trong giao tiếp.
1. Bệnh gàu là gì?
Gàu là một tình trạng rất phổ biến ở cả nam và nữ, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là ở tuổi 20-30. Gàu đặc trưng bởi hiện tượng bong da trên da đầu và ngứa. Theo sinh lý bình thường, lớp da đầu ngoài cùng sau khoảng thời gian một tháng sẽ chết đi, tóc ra tạo thành những vảy nhỏ li ti. Các tế bào này sẽ được thay thế bằng các tế bào da đầu mới khác. Tuy nhiên, khi bị gàu, thời gian tế bào da đầu tróc ra thu gắn chỉ còn 2-3 tuần, da đầu bị thay thế quá nhanh, các vảy rớt nhiều, đôi khi thành các mảng lớn hơn dính vào tóc và vai áo. Tuy không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, không lây nhiễm, nhưng những mảng gàu trắng cùng tình trạng ngứa đã làm cho không ít người lúng túng, mất tự tin trong giao tiếp.
2. Nguyên nhân gây gàu là gì?
Có nhiều nguyên nhân gây gàu như:Da đầu bị kích thích quá mức bởi các yếu tố như chải đầu, gội đầu hay massage da đầu quá mạnh. Thời tiết hanh khô, ô nhiễm môi trường, khói bụi, sấy, nhuộm, duỗi tóc quá thường xuyên,...Gội đầu không thường xuyên, dầu và các tế bào da đầu không được loại bỏ kịp thời, có thể gây nên gàu.Da đầu nhạy cảm, bị kích ứng với các sản phẩm chăm sóc tóc, tạo kiểu tóc.Gàu là một triệu chứng, tình trạng hay gặp của bệnh viêm da dầu tiết bã. Đây là một bệnh da liễu phổ biến, ngoài ảnh hưởng đến da đầu, bệnh còn ảnh hưởng đến vùng da ở các vị trí khác như trong tai, lông mày, mí mắt trên, trán, các nếp gấp kéo dài từ mũi đến khóe miệng. Viêm da tiết bã xuất hiện khi tuyến bã nhờn hoạt động mạnh tạo cơ hội cho một số phản ứng viêm da xuất hiện. Nguyên nhân của hiện tượng này có thể do yếu tố di truyền, tỷ lệ mắc bệnh trong dân số là 2-5%, nếu trong gia đình có người bệnh viêm da tiết bã thì nguy cơ mắc ở thế hệ sau là rất cao. Đặc trưng của gàu do viêm da tiết bã là da đầu thường bị đỏ, bong vảy nhiều màu trắng hoặc vàng nhẹ. Bệnh thường nhẹ vào mùa hè, tiến triển mạnh vào mùa thu đông.Bệnh vảy nến: Bệnh gây tích lũy các tế bào chết tạo thành lớp vảy dày màu bạc. Vảy nến thường xảy ra ở các vị trí như khủy tay, đầu gối,.. nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến da đầu, gây gàu.Bệnh chàm: Nếu bệnh chàm xuất hiện trên da đầu có thể phát triển gàu.Bệnh dày sừng da đầu
Ô nhiễm môi trường, khói bụi có thể làm tăng nguy cơ bị gàu
3. Các yếu tố thuận lợi cho sự phát triển gàu
Gàu có thể xuất hiện ở bất kỳ ai, tuy nhiên gàu sẽ phát triển thuận lợi hơn ở những người có các yếu tố sau đây:Giới tính: Các nghiên cứu cho thấy gàu xuất hiện ở nam giới nhiều hơn nữ, điều này do nam giới có tuyến sản xuất dầu lớn hơn hoặc cũng có thể hormone sinh dục nam đóng vai trò trong cơ chế sinh ra gàu.Chế độ ăn uống: Một chế độ ăn nghèo nàn, thiếu các thực phẩm giàu kẽm, thiếu các vitamin B và một số chất béo sẽ làm tăng nguy cơ sinh gàu.Người có da dầu quá nhờn sẽ dễ sinh gàu.Người mắc các bệnh thần kinh như Parkinson, người phục hồi lại sau đau tim, đột quỵ, tổn hại hệ thống miễn dịch dễ phát triển gàu, nguyên nhân của hiện tượng này chưa được giải thích rõ ràng.
Chế độ ăn uống thiếu chất
4. Điều trị bệnh gàu như thế nào
Gàu là một bệnh vô cùng phổ biến nên điều trị bệnh gàu là vấn đề được nhiều người quan tâm. Điều may mắn là hầu hết gàu có thể kiểm soát nếu điều trị kiên trì, đúng cách. Nếu những trường hợp gàu nhẹ chỉ cần gội đầu thường xuyên bằng dầu gội trị gàu nhằm giảm nhờn và tích tụ các tế bào chết trên da đầu. Nếu trường hợp gàu nặng hơn, các dầu gội trị gàu thông thường không có hiệu quả, các thể dùng các loại dầu gội dược mỹ phẩm chuyên dụng để điều trị gàu. Có nhiều loại dầu gội dược mỹ phẩm như:Dầu gội chứa Zinc pyrithione: chứa pyrithione kẽm kháng khuẩn, kháng nấm trên da đầu.Dầu gội chứa hắc ín than: làm chậm chu trình chết của các tế bào da đầu, do đó làm giảm tình trạng gàu, viêm da tiết bã và bệnh vảy nến.Dầu gội chứa Ketoconazol: ketoconazol là chất kháng nấm phổ rộng, dầu gội chứa Ketoconazol đặc biệt hiệu quả trong điều trị gàu nguyên nhân gây nấm.Dầu gội chứa Selenium Sulfide: Làm chậm chu kỳ chết của tế bào da đầu đồng thời làm giảm nấm Malassezia.
Gội đầu bằng các loại dầu chứa hoạt chất trị gàu
Đôi khi người mắc gàu phải thử nghiệm nhiều loại dầu gội để tìm loại phù hợp nhất với tình trạng của mình. Cần gội đầu bằng dầu gội trị gàu hàng ngày cho đến khi tình trạng gàu được kiểm soát, sau đó gội ngắt quãng 2-3 lần một tuần. Sau đó gội 1 tuần một lần xen kẽ những loại dầu gội thông thường khác để duy trì hiệu quả. Khi dùng dầu gội dược mỹ phẩm trị gàu, thời gian gội ít nhất 5 phút để các thành phần hoạt chất có thời gian tác động vào da đầu.Nước giúp làm chậm quá trình tăng sinh tế bào sừng của da đầu, do đó tăng uống nước có thể giúp hạn chế sự xuất hiện của gàu. Thay đổi chế độ ăn, tăng cường rau xanh và trái cây, cung cấp các khoáng chất, đặc biệt là kẽm (có nhiều trong các thực phẩm như hải sản, đậu nành, đậu Hà Lan, củ cải,...) có tác dụng rất tốt trong hạn chế gàu, cũng như tình trạng nứt da, bong tróc da. | vinmec | 1,120 |
Nhỡ uống nhầm thuốc làm thế nào?
Nhỡ uống nhầm thuốc không phải là trường hợp hiếm gặp, thường gặp nhất là ở người già và trẻ em. Điều cần lưu ý là khi sơ cứu cho người uống nhầm thuốc cần phải bình tĩnh, tránh hoảng loạn để xử lý được chính xác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ việc nhỡ uống nhầm thuốc làm thế nào và xử trí ra sao?
1. Điều gì xảy ra khi nhỡ uống nhầm thuốc và cách nhận biết
Sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ có khả năng cứu sống và có thể cải thiện triệu chứng bệnh cũng như chất lượng cuộc sống cho nhiều người bệnh. Tuy nhiên, các loại thuốc theo đơn cũng có khả năng gây nguy hiểm khi người sử dụng vô tình hay hữu ý không tuân thủ phác đồ điều trị hoặc dùng nhầm thuốc khiến bệnh nhân có thể bị tổn hại nghiêm trọng. Ngoài ra, nguyên nhân của việc uống nhầm thuốc có thể là do nhân viên y tế sơ xuất có thể trao nhầm thuốc khiến cho bệnh nhân vô tình uống phải.Khi bệnh nhân uống nhầm thuốc hay hóa chất đối với những thuốc thông thường sẽ không có biểu hiện gì đặc biệt, còn đối với các loại thuốc hay hoá chất gây hại hoặc loại thuốc đó khiến cho cơ thể người bệnh có một số biểu hiện phản ứng lại như: ho sặc sụa, cơ thể tím tái, hơi thở có mùi hóa chất, sốc phản vệ, dị ứng toàn thân, buồn nôn, nôn, tức ngực khó thở...Ngoài ra, còn có thể có vết bỏng quanh vùng miệng tái nhợt do đã nuốt phải một loại chất độc ăn mòn.Theo các bác sĩ chuyên khoa, đáng lo ngại nhất chính là việc người uống nhầm thuốc bị ngộ độc do uống nhầm thuốc diệt cỏ paraquat, thuốc trừ sâu. Các loại thuốc trừ cỏ cực độc, khi uống sẽ gây triệu chứng nôn mửa, đau bụng, gây tụt huyết áp, trụy tim mạch hoặc co giật hôn mê, thậm chí tử vong. Những hóa chất này chỉ cần uống một lượng nhỏ thì nguy cơ tử vong rất cao nếu không được điều trị hỗ trợ kịp thời. Uống khoảng 15ml dung dịch paraquat 20% thường gây tử vong trong 1-5 ngày do suy đa phủ tạng hoặc do bỏng niêm mạc tiêu hóa.Do vậy, việc phát hiện, sơ cứu kịp thời, đúng cách là vô cùng quan trọng để tránh những hậu quả đáng tiếc.
2. Uống nhầm thuốc nên làm gì?
Các loại thuốc mua tự do thường được dùng mà không có hậu quả gây hại nào đáng kể. Nhưng khi dùng thuốc theo toa kết hợp với một số loại thuốc không kê đơn, sự kết hợp này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.Đối với những trường hợp uống nhầm phải thuốc thông thường và được phát hiện kịp thời, bệnh nhân không có biểu hiện nào nguy hiểm thì chỉ cần theo dõi và cho bệnh nhân uống nhiều nước là được.Còn đối với những trường hợp bệnh nhân có các biểu hiện bất thường sau khi uống nhầm thuốc cần phản ứng nhanh chóng gọi cấp cứu, sơ cứu ngay khi có thể do nếu lúng túng mà sơ cứu không tốt sẽ khiến người bệnh càng đau đớn hơn, nguy cơ cao để lại di chứng, thậm chí nguy hiểm tính mạng.Điều quan trọng nhất là phải biết được rõ bệnh nhân đã uống nhầm loại thuốc gì, và uống với số lượng bao nhiêu. Vì nếu loại thuốc có tính kích thích dạ dày sẽ gây đau bụng, nôn mửa; uống thuốc có độc tính mạnh có thể gây co giật, hôn mê; loại thuốc có tính ăn mòn có thể gây thủng dạ dày; uống quá liều kháng sinh có thể gây hại thận; nếu uống nhầm thuốc giảm đau, kháng sinh có thể gây tổn thương tới hệ thống tạo máu.Bằng việc quan sát, những người xung quanh có thể căn cứ vào phản ứng trúng độc của bệnh nhân, vỏ thuốc bên cạnh người bị trúng độc sẽ biết được người đó đã uống nhầm loại thuốc gì, điều này đặc biệt có ý nghĩa quan trọng trong việc xử lý cấp cứu bệnh nhân kịp thời.Bất kể là người bệnh đã uống nhầm loại gì thì nguyên tắc xử lý là phải hết sức nhanh chóng ngăn chặn việc thuốc hấp thụ vào cơ thể bằng biện pháp gây nôn, nếu cần rửa sạch dạ dày và giải độc. Việc xử lý như vậy có thể làm giảm bớt tác động của thuốc đến cơ thể, đặc biệt với những loại thuốc có tính ăn mòn cao.Việc sơ cấp cứu ban đầu này nên làm ngay từ khi còn ở nhà, vì nếu để nguyên tình trạng trúng độc như vậy mà đưa tới bệnh viện thì vô hình chung sẽ có thể mất thời điểm vàng trong cấp cứu, chưa kể đến một khoảng thời gian dài chờ đợi xe cứu thương, khiến việc uống nhầm thuốc càng gây tác hại lớn hơn.Việc bạn có thể làm tại nhà:Có thể gây nôn bằng cách móc họng, rồi cho người bệnh uống nhiều nước ấm, rồi lại tiếp tục gây nôn.Nếu người bệnh đã hôn mê thì phải đặt nằm nghiêng, tránh để chất nôn và dịch tiết chảy vào khí quản gây tắc nghẽn đường thở.Sau khi đã cấp cứu sớm như vậy, nhất thiết phải đưa vào bệnh viện ngay để được xử lý các biện pháp giải độc. Ghi nhớ mang theo vỏ loại thuốc đã uống nhầm để việc điều trị của các bác sĩ được nhanh chóng.
3. Việc nên làm để tránh nguy cơ uống nhầm thuốc
Luôn kiểm tra kỹ nhãn mác và chắc chắn về loại thuốc bạn sẽ uống.Lưu trữ thuốc trong các ngăn tủ riêng biệt, nếu có thể hãy chia riêng từng loại thuốc có công dụng khác nhau, không vứt bừa bãi để phòng tránh trẻ hay người già uống nhầm thuốc. Sau khi dùng thuốc xong hãy cất vào tủ, đề phòng việc trẻ do tò mò có thể uống thử thuốc gây ngộ độc, nguy hiểm đến sức khỏe của trẻ.Khi đi mua thuốc cần được hướng dẫn kỹ về loại thuốc bạn mua, kiểm tra đúng loại thuốc trước khi mang về.Các loại thực phẩm chức năng và thảo mộc, khi dùng cùng với thuốc kê đơn, có thể dẫn đến tương tác thuốc gây hại. Nên cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả các loại vitamin và thảo dược.Người cao tuổi rất dễ nhầm lẫn trong việc uống thuốc, đặc biệt khi phải uống với số lượng thuốc nhiều trong ngày. Nên những người chăm sóc cần chú ý một số biện pháp phòng tránh bằng cách cho người cao tuổi trực tiếp uống thuốc hoặc chia các loại thuốc vào các hộp nhỏ và đề rõ thời gian uống để người cao tuổi có thể thuận tiện tìm được.Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về việc nhỡ uống nhầm thuốc làm thế nào? Người thân cần chú ý để sớm đưa người bệnh đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị kịp thời.india.com, .napolilaw.com | vinmec | 1,248 |
Bạn có biết viêm gan C lây qua đường nào không?
Viêm gan C là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm nhất, với hơn 3% dân số mắc viêm gan, và khoảng 170 triệu người mang virus trong cơ thể (theo Tổ chức Y tế Thế giới). Hơn 85% người nhiễm HCV có nguy cơ mang virus mãn tính. Vậy bạn có biết viêm gan C lây qua đường nào không? Cùng tìm hiểu ngay ở bài viết dưới đây.
1. Viêm gan C là gì?
Viêm gan C là hay còn có tên khác là Hepatitis C Virus (HCV), là bệnh lý do virus viêm gan C gây ra. Virus này có dạng hình cầu, thuộc họ Flaviviridae. Virus này tiến triển trong cơ thể ở các dạng cấp tính, mãn tính gây xơ gan, ung thư gan.
2. Triệu chứng nào khi bị lây nhiễm viêm gan C?
Khi người bệnh bị nhiễm viêm gan C trong giai đoạn đầu rất khó phát hiện. Bởi vì giai đoạn này không hề có bất cứ dấu hiệu đặc hiệu nào của cơ thể để nhận biết. Một số triệu chứng có thể xuất hiện như: mệt mỏi, chán ăn, đau nhẹ hạ sườn phải, đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, đau cơ… Những triệu chứng này là do gan đang bị tấn công, nhưng rất dễ nhầm lẫn với bệnh lý khác. Còn phần lớn không có triệu chứng cụ thể, nên rất dễ bị lãng quên nếu không kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Ngoài ra, ở một số bệnh nhân xuất hiện vàng da nhẹ, xuất hiện từng đợt, kín đáo, có hiện tượng gầy sút cân.
3. Viêm gan C lây qua đường nào?
Chắc hẳn nhiều người cũng thắc mắc liệu viêm gan C lây qua đường nào? Bệnh lý viêm gan C lây qua đường máu. Một số trường hợp cụ thể có thể dẫn đến lây nhiễm như:
3.1 Truyền máu
Bệnh nhân được truyền máu khi virus đang ở thể ngủ. Khi người cho máu mới bị nhiễm, chưa phát hiện ra được trên xét nghiệm cũng như chưa có bất cứ biểu hiện nào phát bệnh. Người được truyền máu trong cấp cứu vô tình nhiễm bệnh của người cho máu.
3.2 Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
Sử dụng chung đồ dùng cá nhân như dao cạo râu, kéo, bàn chải đánh răng, bông băng vệ sinh dính máu… có thể lây nhiễm bệnh
3.3 Phơi nhiễm nghề nghiệp
Da rách, niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với máu người bệnh khi không sử dụng găng tay, dụng cụ bảo hộ. Hoặc dụng cụ bảo hộ bị rách, thủng làm phơi nhiễm đối với một số nghề như: y tế, công an, phun xăm…
3.4 Dùng chung bơm kim tiêm
Trường hợp này hay gặp ở những người nghiện ma túy, chất kích thích… sử dụng chung bơm kim tiêm.
3.5 Phơi nhiễm khác
Một số người có thể vô tình bị nhiễm viêm gan C sau khi thực hiện một số thủ thuật xâm lấn như làm răng, phun xăm, xỏ lỗ tai không vô trùng, tiểu phẫu ở phòng khám, thẩm mỹ viện…
3.6 Nhiều bạn tình
Quan hệ tình dục không an toàn, không sử dụng bao cao su với nhiều người có thể lây nhiễm viêm gan C khi giao hợp có dính máu hoặc lúc đối tác có kinh nguyệt.
3.7 Từ mẹ sang con
Bố hoặc mẹ bị nhiễm viêm gan C có thể truyền sang cho con.
4. Điều trị viêm gan C
4.1 Điều trị viêm gan C cấp tính
Trường hợp bệnh nhân bị viêm gan C cấp, thì có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi nhiều hơn và sử dụng thuốc khi có triệu chứng. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được điều trị đặc hiệu để làm giảm nguy cơ chuyển biến từ viêm gan C cấp thành mạn tính. Nếu sau 12 tuần, xét nghiệm HCV RNA dương tính, thì cần điều trị đặc hiệu theo chỉ định của bác sĩ. Cần điều trị ít nhất là 12 tuần liên tục, kéo dài đến 24 tuần, tùy thuộc vào cơ thể và sự đáp ứng của virus với thuốc.
4.2 Điều trị viêm gan C mạn tính
Khi bệnh nhân chuyển sang viêm gan C mạn tính, mục tiêu lúc này là làm hạn chế nguy cơ diễn biến thành xơ gan, ung thư gan… Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Mục tiêu sử dụng thuốc để đưa HCV RNA về âm tính sau 24 tuần ngừng điều trị.
– Bệnh nhân được làm các xét nghiệm quan trọng, định type HCV.
– Bệnh nhân viêm gan C mạn tính được chỉ định điều trị khi HCV RNA dương tính, chức năng gan còn bù, chưa xuất hiện bệnh lý tại não gan, không có cổ trướng, xét nghiệm huyết học, sinh hóa ở mức chấp nhận được.
– Phác đồ điều trị viêm gan C phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại type bệnh nhân mắc phải và sự đáp ứng của virus đối với thuốc điều trị. Tại Việt Nam, phần lớn virus viêm gan C là type 1 hoặc 6.
– Trong quá trình điều trị, cần theo dõi đánh giá biểu hiện triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân, tác dụng phụ không mong muốn xảy ra. Thường được đánh giá 4 tuần 1 lần.
– Xét nghiệm máu ALT,creatinin, mức lọc cầu thận… cũng được theo dõi định kỳ 4 tuần/lần.
– Xét nghiệm đo tải lượng virus HCV RNA ở tuần thứ 4, 12, 24, 48 và sau 24 tuần ngừng điều trị.
– Xét nghiệm Prothrombin, AFP, chức năng tuyến giáp (TSH, FTA) định kỳ 12 tuần/lần.
Cần theo dõi sát sao, kịp thời phát hiện trường hợp không đáp ứng điều trị. Nhằm có biện pháp đổi thuốc, đổi phác đồ phù hợp cho từng bệnh nhân.
Lưu ý: Các bước điều trị viêm gan C trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ của bác sĩ để quá trình điều trị hiệu quả nhất.
4.3 Điều trị viêm gan C ở trẻ em
Ở trẻ em, điều trị dùng thuốc thường khi trẻ trên 3 tuổi. Tùy tình trạng và loại type bệnh nhi mắc phải, sẽ có những phác đồ và thuốc tương ứng. Thời gian điều trị theo từng type như người lớn.
4.4 Các trường hợp không điều trị phác đồ viêm gan C
Một số bệnh nhân đang trong tình trạng có một số bệnh lý nền. Cần được điều trị xong bệnh lý rồi mới sử dụng phác đồ điều trị viêm gan C như:
– Xơ gan mất bù
– Bệnh nhân đang được điều trị giai đoạn trầm cảm nặng
– Bệnh nhân được thay tạng đặc trong cơ thể
– Đang mắc bệnh gan tự miễn hoặc bệnh lý tự miễn khác
– Bệnh lý tuyến giáp hiện tại không được kiểm soát tốt
– Phụ nữ đang có thai
– Mắc một số bệnh nội khoa nặng như: suy tim, mạch vành, đái tháo đường, phổi tắc nghẽn…
– Tiền sử dị ứng với thuốc điều trị viêm gan
Viêm gan C là tình trạng bệnh lý nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị kịp thời. Viêm gan C lây qua đường máu, chúng ta không nên kỳ thị với những bệnh nhân viêm gan C. Họ có thể sống cuộc sống bình thường mà không lây nhiễm cho người khác. | thucuc | 1,292 |
Nên bổ sung DHA cho bà bầu vào tháng thứ mấy?
DHA rất tốt cho sức khỏe của mẹ và bé, hỗ trợ trong quá trình phát triển của não bộ thai nhi và thị lực của trẻ cũng tốt hơn. Quá trình này diễn ra trong suốt thai kỳ và đỉnh điểm trong tam cá nguyệt thứ ba. Tìm hiểu về việc bổ sung DHA trong thai kỳ không chỉ giúp trẻ có nền tảng trí não tốt nhất mà còn giúp mẹ có một thai kỳ khỏe mạnh, giảm nguy cơ sinh non.
1. Vai trò của DHA là gì?
DHA (Docosahexaenoic Acid) là một axit béo không no thuộc nhóm Omega-3. Đây là một dưỡng chất thiết yếu cho sự hình thành não bộ và mắt của trẻ ngay từ trong bụng mẹ cho đến hai năm đầu đời.Sự hình thành và phát triển của não bộ thai nhi bắt đầu ngay từ những tuần đầu tiên ở trong bụng mẹ. Từ tuần 13 đến tuần 24, bé đã hình thành thị giác và thính giác, có thể cảm nhận được ánh sáng bên ngoài, nghe giọng nói của mẹ và bắt đầu tiếp nhận thông tin. Đến gần ngày dự sanh, kích thước bộ não của bé vào khoảng 25% so với người trưởng thành. Những nghiên cứu trên động vật thí nghiệm cho thấy DHA có nồng độ cao trong tổ chức thần kinh như võng mạc mắt, tổ chức não. Vậy nên, nếu thiếu hụt DHA sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của các cơ quan này.
2. Nhu cầu của DHA trong thai kỳ là như thế nào?
Chế độ ăn trước và trong khi có thai rất quan trọng đối với tình trạng dự trữ các acid béo không no cần thiết (EFAs: Essential Fatty Acid) cho thai nhi. Đặc biệt trong 3 tháng cuối trung bình 1 ngày thai nhi cần 2,2g EFAs/ngày cho sự phát triển hệ thần kinh và mạch máu.
DHA có nồng độ cao trong tổ chức thần kinh như võng mạc mắt, tổ chức não.
Theo khuyến cáo của tổ chức Y tế thế giới, trong thời gian mang thai, tùy từng giai đoạn của thai kỳ, phụ nữ cần bổ sung từ 100 - 200 mg DHA mỗi ngày. Cụ thể là:Trong tam cá nguyệt thứ nhất: Việc ăn uống phong phú, cân đối, giàu dinh dưỡng giúp mẹ bầu tiếp nhận nguồn dưỡng chất đa dạng từ tự nhiên, giảm nguy cơ sẩy thai, đặc biệt là giúp bé con phát triển tốt nhất ngay từ những ngày đầu tiên trong bụng mẹ.Trong tam cá nguyệt thứ hai: Đây là giai đoạn cần tăng tốc chất lượng nguồn DHA cho thai nhi vì não của bé phát triển liên tục và mạnh nhất với hơn 250.000 tế bào thần kinh hình thành trong mỗi phút. Do đó, DHA đóng vai trò cung cấp độ lỏng cho màng tế bào, tăng tốc trao đổi dinh dưỡng, thông tin giữa các tế bào thần kinh.Trong tam cá nguyệt thứ ba: Kích thước của thai nhi và não bộ tăng nhanh nên cần nhiều cần acid béo để tập trung phát triển hệ thần kinh và mạch máu. Đây là thời kỳ cũng có nhu cầu DHA tương đối cao, giúp mẹ bầu giảm nguy cơ sinh non, tai biến tiền sản giật, gián tiếp giúp thai nhi phát triển tốt nhất ngay từ những năm tháng đầu đời thông qua nguồn sữa mẹ sau sinh.Nhóm Acid béo Omega-3 còn có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh tim mạch, đột quỵ và giảm viêm khớp.
3. Thiếu DHA trong thai kỳ sẽ dẫn đến hậu quả gì?
Riêng ở phụ nữ có thai, việc thiếu hụt DHA gây ảnh hưởng xấu đến cả mẹ và con. Mẹ bầu phải đối diện với tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật cũng như chứng trầm cảm sau sinh, các vấn đề về mãn kinh, bệnh loãng xương và các bệnh lý tim mạch khác về sau này.Đối với thai nhi, vì mẹ thiếu DHA, số lượng và chất lượng tế bào hồng cầu kém, giảm đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng và oxy cho sự phát triển tổng quát của bào thai, trong đó, hệ thần kinh trung ương và võng mạc mắt là hai cơ quan chịu tác động nghiêm trọng nhất, hạn chế mức độ thông minh, khả năng học tập kém, chậm phát triển, giảm thị lực so với những bé cùng trang lứa được bổ sung đầy đủ DHA.
4. Bổ sung DHA bằng cách nào?
Ngũ cốc là một trong những thực phẩm giàu DHA.
Trong khi cơ thể con người hoàn toàn không thể tự cung cấp đủ DHA, việc tăng cường các loại thực phẩm giàu DHA trong giai đoạn này cần được chú trọng hơn cả. Các loại thực phẩm giàu DHA bao gồm:Cá biển: Các loại cá sống ở đại dương như cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá mòi,... là nguồn cung cấp DHA lý tưởng cho sự phát triển thông minh của bé. Tuy vậy, mẹ bầu chỉ nên ăn cá biển với lượng vừa phải (300gram/tuần) để tránh nguy cơ nguy cơ nhiễm độc thủy ngân và kim loại nặng.Lòng đỏ trứng: Đây cũng là một nguồn chứa nhiều DHA. Tuy nhiên, lòng đỏ trứng chỉ thực sự phát huy vai trò của nó khi đã được nấu chín hoàn toàn, không nên ăn trứng dưới dạng lòng đào, trứng đánh bông.Ngũ cốc: Các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, hạt điều lạc,... qua sơ chế vừa là một món ăn vặt hàng ngày cho mẹ bầu, vừa rất giàu DHA tốt cho trí não và thị giác của bé. Ngũ cốc là một trong những thực phẩm giàu DHA.Rau xanh: Các loại rau củ quả như súp lơ, bắp cải, bí ngô, cải xoăn, cải xoong,... cũng rất dồi dào lượng DHA và chất xơ giúp mẹ bầu đa dạng bữa ăn hàng ngày.Ngoài ra, nguồn DHA còn có trong các loại sữa đặc chế dành cho bà bầu được bổ sung hàm lượng DHA tốt cho sự phát triển của thai nhi. Ngoài ra, sản phụ cũng có thể lựa chọn các loại thực phẩm chức năng bao gồm DHA và nhiều loại vitamin tổng hợp khác chỉ dành riêng dành cho phụ nữ mang thai với hàm lượng DHA phù hợp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng các loại thuốc bổ sung này, các mẹ bầu cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể về nhu cầu sử dụng và mức độ thiếu hụt DHA trong bữa ăn hàng ngày.Tóm lại, DHA rất tốt cho sức khỏe của mẹ và bé. Trong thời gian mang thai, cơ thể mẹ sẽ cần một lượng lớn DHA để thích ứng với sự phát triển não bộ của trẻ, nhất là trong hai tam cá nguyệt giữa và sau | vinmec | 1,170 |
Công dụng thuốc Zyclara
Zyclara là thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng của một số bệnh trên da. Để biết được thuốc Zyclara được dùng khi nào và lưu ý, cách sử dụng như thế nào, bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây.
1. Thuốc Zyclara có tác dụng gì?
Thuốc Zyclara có thành phần chính là Imiquimod, bào chế dưới dạng kem bôi. Imiquimod thuộc một nhóm thuốc được gọi là chất điều chỉnh phản ứng miễn dịch. Thuốc hoạt động bằng cách giúp kích hoạt hệ thống miễn dịch chống lại sự phát triển bất thường của da.Kem Zyclara là một loại thuốc được kê đơn được sử dụng để điều trị dày sừng actinic, đây là một tình trạng do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời trên mặt và da đầu ở người lớn trên 18 tuổi.Kem Zyclara cũng được sử dụng để điều trị mụn cóc sinh dục xuất hiện bên ngoài cơ thể ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
2. Cách sử dụng thuốc Zyclara
Thuốc Zyclara bào chế dạng bôi ngoài da, không được dùng bằng đường uống.Các bước dùng thuốc:Rửa tay trước và sau khi thoa kem Zyclara. Đồng thời bạn cần rửa sạch vùng da điều trị và để khô ít nhất 10 phút trước khi bôi thuốc.Thoa một lớp kem mỏng và đều. Sử dụng trước khi đi ngủ và để thuốc trên da trong 8 giờ. Vào buổi sáng thức dậy rửa sạch da bằng nước và xà phòng nhẹ.Không che vùng da đã điều trị bằng bất kỳ loại băng nào. Chỉ nên mặc đồ lót bằng vải cotton khi điều trị mụn cóc sinh dục.Thời gian dùng thuốc và lưu ý khi dùng:Đối với dày sừng hoạt tính: Áp dụng 1 lần mỗi ngày trong vòng 2 tuần, tiếp theo là ngừng thuốc mà không cần điều trị.Mụn cóc sinh dục: Dùng thuốc 1 lần mỗi ngày và dùng trong tối đa 8 tuần.Sử dụng thuốc này đều đặn trong khoảng thời gian quy định đầy đủ, ngay cả khi các triệu chứng của bạn nhanh chóng cải thiện.Zyclara không phải là một loại thuốc có thể chữa bệnh mụn cóc sinh dục, nghĩa là thuốc không tiêu diệt virus gây bệnh. Bạn vẫn có thể lây lan bệnh này cho người khác thông qua quan hệ tình dục.Sử dụng quá nhiều thuốc bôi Zyclara hoặc trong thời gian quá dài có thể làm tăng nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng.Gọi cho bác sĩ nếu như đang điều trị bằng Zyclara mà không cải thiện triệu chứng hoặc nó trở nên tồi tệ hơn.
3. Tác dụng phụ của thuốc Zyclara
Khi dùng thuốc Zyclara, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ từ nhẹ tới nặng bao gồm:Các tác dụng phụ khi dùng Zyclara thường gặp có thể bao gồm: Đau nhẹ ở ngoài da, kích ứng, ngứa, đỏ, khô, bong tróc da, đóng vảy hoặc sưng tấy nơi bôi thuốc; thay đổi màu sắc của da được điều trị, điều này có thể là vĩnh viễn; nhức đầu; mệt mỏi hoặc buồn nôn.Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu như bạn có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Zyclara như: Nổi mề đay; khó thở; sưng ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Cần thông báo với bác sĩ ngay nếu như bạn gặp phải các triệu chứng như: Phản ứng da nghiêm trọng, cảm giác bỏng rát, chảy dịch, chảy máu hoặc thay đổi da mới xuất hiện nơi bôi thuốc; khi điều trị mụn cóc sinh dục quanh âm đạo, nếu bị sưng tấy nghiêm trọng hoặc gặp các vấn đề về tiểu tiện; các triệu chứng giống cảm cúm như sốt, ớn lạnh, bị buồn nôn nhiều, mệt mỏi, đau nhức cơ thể hoặc sưng hạch; chảy máu hoặc sưng tấy nơi dùng thuốc này; các triệu chứng của herpes zoster (bệnh zona) với vết loét hoặc mụn nước, ngứa ran, đau rát, phát ban trên mặt và thân.Trên đây không phải là các triệu chứng đầy đủ của phản ứng phụ khi dùng thuốc. Nếu xảy ra các phản ứng bất thường khác bạn hãy báo với bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
4. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Zyclara
Những điều cần biết trước khi dùng thuốc này:Không được sử dụng thuốc Zyclara cho bệnh mụn cóc sinh dục ở trẻ em dưới 12 tuổi. Tất cả các mục đích sử dụng khác của thuốc này chỉ được dành cho người lớn trên 18 tuổi. Không dùng nếu bạn dị ứng nghiêm trọng với thuốc.Để đảm bảo Zyclara an toàn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã từng gặp phải các vấn đề như hệ thống miễn dịch bị suy yếu hoặc rối loạn tự miễn dịch; cháy nắng nghiêm trọng hoặc các vấn đề về da khác; ghép tạng; đang mang thai hay cho con bú.Thông báo với bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc mà bạn sử dụng, bao gồm thuốc theo đơn và thuốc không kê đơn, vitamin, các sản phẩm thảo dược.Nếu điều trị bằng thuốc này vùng sinh dục hoặc trực tràng, hãy tránh những hoạt động tình dục khi thuốc đang còn trên da của bạn. Kem Zyclara có thể gây ra suy yếu lớp bao cao su hoặc màng chắn, có thể bị rách khi quan hệ tình dục và dẫn đến mang thai ngoài ý muốn.Kem Zyclara không phải là một loại thuốc chữa trị mụn cóc sinh dục và nó có thể không ngăn bạn lây lan tình trạng này cho người khác thông qua việc quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Bạn cũng có thể phát triển thêm các tổn thương mới trong quá trình điều trị bằng thuốc này. Để có kết quả điều trị tốt nhất, hãy tiếp tục sử dụng thuốc trong suốt thời gian được bác sĩ kê đơn.Kem Zyclara sẽ không giúp bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia, herpes, HIV, lậu, giang mai và trichomonas. Cần phải thực hiện các biện pháp phòng tránh những bệnh lý này an toàn.Những điều nên tránh khi dùng thuốc Zyclara:Tránh việc sử dụng quá nhiều Zyclara hoặc trong thời gian quá lâu có thể làm tăng nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng.Không sử dụng kem Zyclara trên vùng da bị tổn thương, rách hoặc bỏng. Chờ cho đến khi các tình trạng da này đã lành trước khi sử dụng thuốc này.Khi điều trị mụn cóc sinh dục quanh vùng âm đạo, nên tránh để kem bôi lên các lớp mô âm đạo nhạy cảm hơn bên trong. Điều này có thể dẫn đến dễ bị sưng hoặc kích ứng âm đạo và đi tiểu đau.Tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng. Kem bôi chứa Imiquimod có thể khiến bạn dễ bị cháy nắng hơn. Nên mặc quần áo bảo vệ và sử dụng kem chống nắng (SPF 30 hoặc cao hơn) khi ở ngoài trời.Tránh việc bơi lội hoặc tắm trong khi thuốc còn trên da. Rửa sạch thuốc đúng theo yêu cầu trước khi thực hiện việc tắm rửa.Tránh để thuốc này vào mắt, mũi, miệng hoặc trực tràng. Nếu không may tiếp xúc xảy ra, hãy rửa sạch bằng nước.Không dùng Zyclara để điều trị bất kỳ tình trạng tổn thương da nào nào chưa được bác sĩ kiểm tra. Không dùng chung thuốc này với người khác, ngay cả khi bạn và họ có cùng các triệu chứng với nhau.Tóm lại, Zyclara là thuốc có tác dụng điều trị một số tình trạng trên da, thuốc được kê đơn sử dụng bởi các bác sĩ có chuyên môn. Trong khi dùng thuốc nếu thấy bất thường cần báo lại ngay với bác sĩ. | vinmec | 1,330 |
Công dụng thuốc Poginal 10%
Thuốc Poginal 10% được sản xuất dưới dạng thuốc bôi với thành phần chính là Povidon-iod. Vậy thuốc Poginal 10% có công dụng gì và cần sử dụng như thế nào cho đúng cách, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Poginal 10% là gì?
Thuốc Poginal 10% được sản xuất dưới dạng gel sát trùng âm đạo với thành phần chính 100mg Povidon-iod. Thuốc được dùng để khử trùng âm đạo trước và sau khi mổ hoặc nhằm điều trị nhiễm khuẩn âm đạo. Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp như:Khử trùng âm đạo trước và sau khi thực hiện phẫu thuật.Nhiễm khuẩn âm đạo cấp và mãn tính với các bệnh như viêm âm đạo, viêm âm hộ-âm đạo có nguyên nhân do nấm Candida albicans, trùng roi Trichomonas.Nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm âm đạo sau một đợt điều trị với kháng sinh hoặc steroid.
2. Chống chỉ định của thuốc Poginal 10%
Chống chỉ định sử dụng thuốc Poginal 10% đối với một trong các trường hợp sau đây:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với iod hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân có các bất thường chức năng tuyến giáp như cường giáp, suy giáp,....Bệnh nhân trước hoặc sau khi điều trị bằng phương pháp phóng xạ Iod.Bệnh nhân chuẩn bị thực hiện điều trị iod phóng xạ trong ung thư biểu mô tuyến giáp cần tránh sử dụng thuốc trong vòng 4 tuần trước đó.Trẻ chưa đến độ tuổi dậy thì.Bệnh nhân đang thực hiện điều trị bằng lithium.
3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Poginal 10%
Hướng dẫn sử dụng:Sau khi mở nắp tuýp thuốc thì gắn chặt với dụng cụ đặt âm đạo.Kéo pittong đến vạch với một lượng thuốc cần dùng.Bóp phần đuôi tuýp thuốc để đưa thuốc vào pittong.Gỡ dụng cụ đặt âm đạo đã chứa thuốc ra khỏi tuýp thuốc và đưa vào trong âm đạo. Sau đó ấn pittong để đưa thuốc vào âm đạo.Vệ sinh lại dụng cụ đặt âm đạo sau khi sử dụng bằng nước nóng.Liều lượng sử dụng:Điều trị nhiễm khuẩn âm đạo: Lấy một lượng gel khoảng 5g cho vào dụng cụ đặt âm đạo, đưa thuốc vào âm đạo 1 lần/ ngày vào buổi tối và kéo dài trong 14 ngày. Sử dụng thuốc ngay cả khi đang trong chu kỳ kinh nguyệt. Sau một thời gian có thể tăng liều lên lên 2 lần/ ngày. Ngoài ra có thể bôi một lớp mỏng 1 - 2cm Poginal 10% quanh bên ngoài bộ phận sinh dục 2 - 3 lần/ ngày.Khử trùng âm đạo trước và sau phẫu thuật: Đưa thuốc vào âm đạo vào âm đạo buổi tối trước ngày phẫu thuật và để qua đêm. Trước khi phẫu thuật có thể rửa sạch âm đạo bằng dung dịch Povidon-iod 10%.
4. Tác dụng phụ của thuốc Poginal 10%
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Poginal 10% như:Thuốc có thể gây ra tình trạng kích ứng tại chỗ như đỏ hoặc sưng tiến triển.Dùng thuốc trên bề mặt vết thương rộng hoặc vết bỏng nặng có thể gây ra các phản ứng toàn thân. Khi sử dụng thuốc kéo dài có thể làm cho lượng lod được cơ thể hấp thu tăng lên. Điều này có thể làm tiến triển tình trạng rối loạn chức năng tuyến giáp. Không nên sử dụng khi bệnh nhân đang muốn mang thai do thuốc có khả năng diệt tinh trùng.Các phản ứng quá mẫn có thể xảy ra kèm theo các triệu chứng như hạ huyết áp, thở nhanh.Khi gặp phải bất kỳ phản ứng gì sau khi sử dụng, bệnh nhân cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được xử trí kịp thời.
5. Tương tác giữa Poginal 10% và các thuốc khác
Tác dụng kháng khuẩn của thuốc có thể bị giảm trong môi trường kiềm hoặc có chứa các chất như protein hoặc các chất hữu cơ không bão hòa khác. Khi sử dụng thuốc cùng với các chế phẩm có chứa bạc, Enzym, Hydro Taurolidine, Peroxide có thể làm giảm tác dụng của cả hai loại. Thuốc không phát huy tác dụng khi gặp phải môi trường nhiệt độ cao như ánh sáng mặt trời hoặc dùng cùng với Natri Thiosulfat hoặc các thuốc sát khuẩn khác. Việc sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả thăm dò chức năng tuyến giáp và gây dương tính giả ở một số xét nghiệm máu trong phân hoặc nước tiểu. Nếu không được phối hợp đúng cách thì việc sử dụng thuốc Poginal 10% với các thuốc khác có thể làm cho thuốc giảm đi tác dụng hoặc gây ra các phản ứng bất lợi cho cơ thể. Do đó, bệnh nhân cần báo cáo với bác sĩ đầy đủ các thuốc mà bản thân đang sử dụng.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Poginal 10%
Các chuyên gia khuyến cáo không sử dụng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang mang thai vì iod có thể hấp thu qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Ngoài ra, Povidon Iod có thể gây ra tình trạng nhược giáp tạm thời ở bào thai hoặc trẻ đang bú mẹ. Chỉ nên sử dụng với liều lượng ở mức thấp nhất. Thường xuyên thực hiện đánh giá chức năng tuyến giáp ở trẻ đang bú mẹ trong thời gian điều trị.com | vinmec | 927 |
Chìa khóa bảo vệ não chống lại chứng mất trí nhớ
Khi đến độ tuổi nhất định, não sẽ có một số thay đổi, đặc biệt nó diễn ra theo chiều hướng xấu đi với những dấu hiệu của chứng mất trí nhớ.
Tuy nhiên, có thể cải thiện các triệu chứng này bằng cách thực hiện các bước sau.
Thường xuyên kiểm tra sức khỏe. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn có lịch sử gia đình bị bệnh mất trí nhớ hoặc các vấn đề về tim mạch. Các bác sĩ có thể theo dõi huyết áp và cholesterol của bạn. Theo , phòng ngừa bao giờ cũng tốt hơn rất nhiều so với chờ đợi cho đến khi các triệu chứng xuất hiện. Thanh thiếu niên có vấn đề về sức khỏe tim mạch được chứng minh có liên quan đến tăng nguy cơ mất trí nhớ trong cuộc sống sau này.
Chế độ ăn uống. Axit béo omega-3 được tìm thấy trong cá ngừ hay cá hồi được chứng minh có liên quan đến việc cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ bệnh tim cũng như tăng cường khả năng nhận thức tốt hơn ở tuổi trung niên. Một chế độ ăn giàu vitamin B (B6, B12), acid folic, vitamin E và C được liên kết với tác dụng nâng cao nhận thức và làm giảm tỷ lệ mắc bệnh Alzeimer.
Duy trì trọng lượng khỏe mạnh. Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh mất trí nhớ. Tim có vấn đề, thừa cân, béo phì hoặc chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể) cao đều có liên hệ với tăng nguy cơ mất trí nhớ.
Tập thể dục. Thường xuyên tập thể dục đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe của hệ thống tim mạch. Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh, cơ bắp săn chắc và ngăn ngừa béo phì. Đi bộ, chạy, tập tạ, tập aerobic được chứng minh có hiệu quả trong việc ngăn ngừa và giảm nguy cơ mất trí nhớ.
Thách thức não. Kích thích trí não bằng cách đọc sách, giải câu đố, tham gia các khóa học giáo dục hoặc học một ngôn ngữ mới có tác dụng cải thiện sức khỏe của não.
Tích lũy nhận thức. Tích lũy nhận thức là một thuật ngữ ngày càng trở nên phổ biến khi đề cập đến việc xây dựng sức mạnh cho não. Nghiên cứu cho thấy tích lũy kiến thức được kết nối với việc trì hoãn các triệu chứng của bệnh Alzheimer. Người có trình độ học vấn cao và thông minh được chứng minh có thể đối phó tốt hơn các tổn thương ở não do bệnh Alzheimer gây ra.
Cải thiện giấc ngủ. Nhận được những giấc ngủ ngon vào ban đêm góp phần tăng cường sức khỏe cho não bộ. Ngủ trưa quá nhiều sẽ gây cản trở cho giấc ngủ vào ban đêm và điều này về lâu dài sẽ thành cái vòng luẩn quẩn.
Kết nối xã hội. Thường xuyên tham gia vào các hoạt động xã hội có tác dụng tích cực đối với sức khỏe tinh thần. Cô lập xã hội và sự cô đơn làm tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm. Trầm cảm làm trí nhớ suy giảm, tuy nhiên hầu hết các vấn đề của bộ nhớ có thể được giải quyết khi trầm cảm được xử lý. Có một số bằng chứng cho thấy trầm cảm là một triệu chứng sớm của bệnh mất trí nhớ vì vậy cần tránh xa và loại bỏ trầm cảm càng sớm càng tốt. | medlatec | 606 |
Viêm VA cấp tính và viêm VA mạn tính có biểu hiện như thế nào?
VA xuất hiện ở trẻ từ khi mới sinh ra, đến 6 tháng tuổi phát triển dần theo nhiệm vụ miễn dịch. Từ 9-10 tuổi, VA teo dần và chỉ có vết tích ở tuổi dậy thì. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp trẻ tiếp xúc quá nhiều vi khuẩn gây bệnh ở đường hô hấp làm VA hoạt động quá tải sẽ dẫn đến viêm VA. Nguyên nhân nào dẫn đến viêm VA và viêm VA cấp và mạn tính có những biểu hiện gì?
1. VA là gì?
VA là từ viết tắt từ tiếng Pháp Végétations Adénoides, là tổ chức bao gồm nhiều tế bào bạch cầu. Khi thở, không khí vào mũi, qua VA rồi mới vào phổi. Bình thường VA chỉ dày khoảng 4-5mm, không cản trở đường thở. Nhiệm vụ của VA là nhận diện vi khuẩn để tạo ra kháng thể. Tiêu diệt vi khuẩn khi chúng tái xâm nhập. Bao gồm: VA, amidan vòi, amidan hầu, amidan lưỡi (gọi là vòng Waldeyer), vòng này bao xung quanh đường thở và đường ăn. Tất cả các vi khuẩn vào từ mũi và từ miệng đều phải xuyên qua vòng Waldeyer.Các tế bào bạch cầu tại VA có nhiệm vụ chờ sẵn và “bắt” vi khuẩn. Tế bào có khả năng nhận diện và tạo kháng thể. Kháng thể này được nhân rộng và tỏa đi khắp nơi, nhiều nhất là ở vùng mũi họng. Khi vi khuẩn tái xâm nhập, chúng sẽ tự động vô hiệu hóa vi khuẩn và tiêu diệt ngay.
2. Những biểu hiện của viêm VA cấp và viêm VA mạn tính
2.1. Viêm VA cấp tính. Thường xảy ra ở trẻ từ 6 – 7 tháng tuổi đến 4 tuổi nhưng cũng có khi gặp ở trẻ lớn hơn.Bệnh viêm VA diễn biến cấp tính với các biểu hiện:Trẻ bị sốt, 38 – 39 độ C, đôi khi sốt cao đến 40 độ C.Nghẹt mũi, ngạt nặng dần, ngạt một bên rồi hai bên. Trẻ thở khó khăn, thường phải há miệng thở, thở khụt khịt, khóc hoặc nói giọng mũi kín... Trẻ có thể bỏ bú hoặc bú ngắt quãng vì không thở được bằng mũi.Chảy nước mũi ra phía trước và xuống dưới họng: nước mũi lúc đầu trong về sau đục.Ho: thường xuất hiện muộn hơn, vào ngày thứ hai hoặc thứ ba. Trẻ ho do khô miệng vì thường xuyên thở bằng miệng hoặc do dịch chảy xuống từ vòm mũi họng, gây viêm họng.Trẻ mệt mỏi, biếng ăn, quấy khóc, hơi thở có mùi hôi khó chịu.Có thể có rối loạn tiêu hóa: nôn trớ, tiêu chảy.Trẻ nghe kém.
Các dấu hiệu của viêm VA cấp tính
Viêm VA cấp thường không để lại biến chứng và thường có các biểu hiện như sau:Các khe và hốc mũi đọng dịch mũi, niêm mạc mũi nề đỏ.Niêm mạc họng đỏ, thành sau họng có dịch mũi chảy từ trên vòm xuống.Sưng hạch góc hàm2.2 Viêm VA mạn tính. Bệnh xảy ra ở độ tuổi tương tự nhưng là hậu quả sau nhiều lần viêm VA cấp tính gây ra.Bệnh viêm VA mạn tính, các tổ chức VA đã bị xơ hóa sau nhiều lần viêm cấp. Đến giai đoạn này, thường chỉ xảy ra 2 dấu hiệu là chảy nước mũi và ngạt mũi mạn tính:Trẻ chảy nước mũi trong hoặc dịch nhày, cũng có thể chảy nước mũi mủ (bội nhiễm). Chảy mũi thường kéo dài.Ngạt mũi có nhiều mức độ, ít thì chỉ ngạt về đêm, nhiều thì ngạt suốt ngày, thậm chí tắc mũi hoàn toàn. Trẻ phải thở bằng miệng, nói hoặc khóc giọng mũi.Nếu tình trạng viêm kéo dài, trẻ dễ bị thiếu oxy não trầm trọng và có thể xảy ra các biểu hiện nặng hơn như:Chậm phát triển thể chất và tinh thần, chậm chạp, kém hoạt bát.Khó ngủ, nghiến răng khi ngủ, ngủ ngáy, ngủ không yên giấc, thường giật mình, đái dầm. Trường hợp nặng có thể xuất hiện những cơn ngừng thở trong lúc ngủ.Rối loạn phát triển khối xương mặt: trẻ thường xuyên thở miệng, mũi ít được sử dụng nên qua nhiều năm chóp mũi trở nên nhỏ hơn, mũi tẹt, trán dô. Mặt dài, hàm trên vẩu, răng hàm trên mọc lởm chởm, hàm dưới hẹp, luôn hở miệng, vẻ mặt kém nhanh nhẹn. Đó là vẻ mặt đặc trưng của trẻ viêm VA, hậu quả của thở miệng kéo dài trong thời kỳ khuôn mặt đang phát triển.
3. Viêm VA gây ra những hậu quả gì?
Viêm mũi họng: Viêm VA kéo dài khiến thể tích VA tăng lên, khiến trẻ bị ngạt mũi. Tình trạng ngạt mũi kéo dài, vi khuẩn cộng sinh trong mũi sẽ trở thành vi khuẩn gây bệnh.Viêm tai giữa: Là biến chứng thường gặp của V.A. Thường có hai loại: Viêm tai giữa cấp mủ là biến chứng của viêm V.A cấp và viêm tai giữa thanh dịch hoặc mủ nhầy là biến chứng của viêm V.A mạn tính.Viêm xoang. Viêm thanh quản, khí quản.Viêm phế quản: Sau vài ngày sốt, chảy mũi và ho, trẻ sốt cao hơn, ho nhiều dữ dội, thở khò khè và nhanh, nếu nặng có thể có dấu hiệu khó thở, tím tái.Viêm đường ruột.
Biểu hiện của viêm VA mạn tính là gì?
4. Các biện pháp phòng ngừa viêm VA
Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người, thơm má, ho gần trẻ. Trẻ đi đường nên đeo khẩu trang phòng bụi bẩn, không khí ô nhiễm.Trẻ nên được ăn dặm đủ chất sau 6 tháng, bổ sung vitamin và khoáng chất.Cho trẻ uống đủ nước, đặc biệt là trước và sau khi vận động.Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch cho trẻ, có thể dùng vacxin khô dự phòng nhiễm trùng hô hấp.Trẻ viêm mũi họng nên điều trị ngay và dứt điểm, tránh để bệnh nặng gây biến chứng, tránh tự ý sử dụng thuốc, lạm dụng kháng sinh bừa bãi.Nếu trẻ có tần suất ho, sổ mũi nhiều, nên cho trẻ đi khám nội soi tai mũi họng để đánh giá tình trạng amidan và VA quá phát....Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ. | vinmec | 1,096 |
Những lưu ý khi điều trị mất ngủ
Điều trị mất ngủ là một quá trình lâu dài và không giống nhau ở mỗi người bệnh. Có người chỉ cần thực hiện những biện pháp đơn giản tại nhà nhưng cũng có những người cần đến các phương pháp điều trị chuyên sâu. Để quá trình này đạt hiệu quả cao thì người bệnh cần chú ý những điều quan trọng. Cùng tìm hiểu các lưu ý này trong bài viết dưới đây.
1. Mất ngủ là bệnh gì và điều trị bằng cách nào?
Mất ngủ là dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, gây nhiều phiền toái và mệt mỏi cho người bệnh. Mất ngủ biểu hiện bằng những bất thường trong giấc ngủ như: không buồn ngủ khi đến giờ ngủ, nằm trằn trọc mãi mà không ngủ được, giấc ngủ chập chờn không sâu, hay tỉnh giấc, tỉnh rồi không ngủ lại được, thường thức dậy sớm và không có cảm giác được nghỉ ngơi.
Hiện nay, có rất nhiều phương pháp điều trị để cải thiện tình trạng mất ngủ gồm:
– Điều trị bằng thuốc
– Điều trị bằng cách thay đổi các thói quen ngủ
– Điều trị bằng liệu pháp tâm lý
– Điều trị mất ngủ bằng vật lý trị liệu
Tùy từng trường hợp mà sẽ có những phương pháp điều trị phù hợp.
Có rất nhiều cách điều trị bệnh mất ngủ khác nhau.
2. Những lưu ý khi điều trị bệnh mất ngủ
2.1 Không tự ý điều trị mất ngủ bằng thuốc
Khi bị mất ngủ, nhiều người thường tìm đến các loại thuốc ngủ và an thần với mong muốn có giấc ngủ ngon hơn. Tuy nhiên các loại thuốc này thường chỉ có tác dụng nhất thời, nếu sử dụng lâu dài sẽ dễ gây “nhờn thuốc”. Bên cạnh đó, các loại thuốc còn có thể có các tác dụng phụ như gây mệt mỏi, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý điều trị.
2.2 Thăm khám sớm với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh
Tình trạng mất ngủ có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm:
– Các nguyên nhân khách quan như tuổi tác, môi trường, thay đổi lịch làm việc, múi giờ, thay đổi nội tiết, các bệnh lý…
– Các nguyên nhân chủ quan như thói quen thiếu lành mạnh (ăn uống quá nhiều trước khi ngủ, để phòng ngủ bừa bộn, không sạch sẽ, lười vận động, ngủ trưa quá nhiều…; căng thẳng, stress…
Xác định được nguyên nhân gây mất ngủ sẽ giúp đưa ra những định hướng điều trị đúng đắn, giúp tình trạng mất ngủ sớm được cải thiện. Ngược lại, nếu điều trị không đúng phương pháp hoặc để lọt bệnh lý thì có thể dẫn tới những mối nguy lớn cho sức khỏe.
Khi thấy các biểu hiện mất ngủ, người bệnh nên đi khám sớm tại chuyên khoa Nội thần kinh để được các bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
Bệnh mất ngủ có thể được điều trị hiệu quả nhờ thăm khám sớm với chuyên gia Nội thần kinh.
2.3 Tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ
Nếu được chỉ định điều trị bằng thuốc, người bệnh cần nghiêm chỉnh uống thuốc theo đơn, không tự ý thay đổi loại thuốc hoặc liều dùng mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Trường hợp muốn sử dụng kết hợp các loại thảo dược, thuốc Đông y, người bệnh cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn những bài thuốc phù hợp với thể trạng và tình hình sức khỏe cụ thể.
2.4 Kết hợp dùng thuốc với các phương pháp điều trị mất ngủ khác
Ngoài phương pháp dùng thuốc, những thay đổi về lối sống, dinh dưỡng và chế độ chăm sóc, tập luyện có tác dụng rất lớn trong cải thiện tình trạng mất ngủ của bệnh nhân.
Một số lưu ý trong sinh hoạt và dinh dưỡng dành cho những người bị mất ngủ:
– Nên lập và duy trì thời gian biểu cho giấc ngủ, đảm bảo ngủ đúng giờ, đủ giấc. Giấc ngủ bình thường là 7 – 8 giờ/đêm, dao động từ 4 – 11 giờ.
– Trước khi ngủ không nên hoạt động quá mạnh, ăn quá no hay sử dụng chất kích thích vì như vậy có thể làm tăng áp lực cho hệ thần kinh, tiêu hóa… và khiến giấc ngủ không được trọn vẹn.
– Nếu cảm thấy khó ngủ, hãy thực hiện một số hoạt động thư giãn như nghe nhạc, đọc sách, tập các bài tập nhẹ nhàng.
– Bổ sung các thực phẩm tốt cho giấc ngủ như thực phẩm giàu kali, magie, sắt; hạn chế các đồ chiên rán, các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, cafe…
Bố trí không gian phòng ngủ hợp lý, giữ cho phòng ngủ luôn sạch sẽ, thoáng mát giúp bạn có một giấc ngủ sâu và ngon hơn.
2.5 Bố trí không gian phòng ngủ hợp lý
Không gian phòng ngủ ảnh hưởng khá nhiều đến chất lượng giấc ngủ. Các chuyên gia khuyến cáo nên đặt phòng ngủ ở nơi ít tiếng ồn, không có ánh sáng quá mạnh, không có các tác động bên ngoài để giấc ngủ được ngon và sâu hơn. Đồng thời chọn loại ga , nệm phù hợp, chú ý vệ sinh, đảm bảo chăn ga của bạn luôn sạch sẽ cũng là biện pháp giúp giấc ngủ được duy trì.
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp người bệnh nắm được những lưu ý trong quá trình điều trị mất ngủ. Nhớ rằng càng phát hiện, điều trị sớm và tuân thủ phác đồ điều trị thì càng có lợi cho quá trình cải thiện bệnh và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Khi thấy các dấu hiệu của bệnh, hãy đi khám chuyên khoa Nội thần kinh để được thăm khám và chẩn trị sớm. | thucuc | 1,038 |
Biến chứng của hen phế quản điều trị ở giai đoạn sớm
Biến chứng của bệnh hen phế quản rất nặng, nhưng người bệnh lại ít khi chú ý đến các biến chứng này. Vì thế mà việc điều trị trở nên khó khăn, phức tạp và mất nhiều thời gian hơn việc điều trị ở giai đoạn sớm, chưa có biến chứng.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hen phế quản là một bệnh mạn tính về đường hô hấp rất hay gặp. Hen phế quản thường tiến triển từng đợt cấp, sau mỗi đợt, bệnh diễn biến nặng hơn và nguy hiểm hơn và có thể gây ra nhiều biến chứng.
Biến chứng của hen phế quản
Xẹp phổi: Xẹp phổi một thùy hoặc nhiều thùy là biến chứng thường gặp ở khoảng 10% số bệnh nhân vào viện. Khi hen ổn định thì tình trạng xẹp phổi sẽ khỏi.
Biến chứng của hen phế quản rất nặng nề có thể là xẹp phổi, nhiễm khuẩn phế quản…
Nhiễm khuẩn phế quản: Thường là biến chứng ở các bệnh nhân bị hen mạn tính. Thời tiết thay đổi đột ngột trong ngày, độ ẩm không khí cao là điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn, virus gây viêm nhiễm vùng tai mũi họng, đường hô hấp dưới, gây các đợt cúm làm cho những triệu chứng bệnh hen nặng hơn.
Giãn phế nang đa tiểu thùy: Sự đàn hồi của các phế nang ở bệnh nhân hen giảm dần theo thời gian, thở ra ít, thể tích khí cặn tăng, còn gọi là bệnh khí phế thũng. Bệnh nhân khó thở khi gắng sức, ho khạc đờm nhiều, môi và đầu chi tím tái.
Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất: Gặp ở khoảng 5% hen mạn tính. Do các phế nang giãn rộng, tại vùng phế nang giãn, mạch máu thưa thớt, nuôi dưỡng kém, áp lực trong phế nang tăng. Khi phải làm việc gắng sức hoặc ho mạnh, thành phế nang dễ bị bục vỡ. Thường các dấu hiệu lâm sàng ít khi rầm rộ, nên phải có X-quang phổi mới phát hiện được. Khi có tràn khí phải xử trí cấp cứu kịp thời. Tràn khí màng phổi hai bên là nguyên nhân gây đột tử ở người hen phế quản.
Khi có biến chứng, người bệnh sẽ bị ảnh hưởng tới sức khỏe, thậm chí tính mạng nên cần điều trị kịp thời
Tâm phế mạn tính: Gặp ở 5% bệnh nhân hen mạn tính và nặng. Thể hiện khó thở khi gắng sức, tím tái liên tục, đau vùng hạ sườn phải, gan có thể to hoặc mấp mé bờ sườn. Hen phế quản có khả năng phục hồi chức năng hô hấp, cho nên thời gian dẫn đến tâm phế mạn của từng bệnh nhân khác nhau, có thể kéo dài 5 năm, 10 năm, thậm chí lâu hơn.
Ngừng hô hấp kèm theo có tổn thương não: Do tình trạng suy hô hấp kéo dài, đưa đến thiếu oxy não, có lúc ngừng tim, ngừng hô hấp trong các thể hen nặng. Những trường hợp này thường có cơn ngạt thở đột ngột, dẫn đến tăng CO2 trong máu và gây tình trạng toan hỗn hợp, rồi cuối cùng đưa đến hôn mê và tử vong.
Suy hô hấp: Thường chỉ gặp ở những bệnh nhân bị hen cấp tính nặng hoặc hen ác tính. Bệnh nhân khó thở, tím tái liên tục, đôi khi ngừng thở, phải thở máy hỗ trợ. Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây tử vong của bệnh hen.
Người bệnh cần tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa Hô hấp để loại bỏ sớm bệnh, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm xảy ra
Biến chứng của hen phế quản rất nguy hiểm do đó những người bị bệnh hen phế quản cần đi khám và điều trị kịp thời ngay từ khi mới khởi phát bệnh. Trong trường hợp đã có biến chứng thì cần đi khám ngay, tránh tự ý điều trị hoặc chữa trị sai phương pháp vì có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. | thucuc | 708 |
Sorbitol là thuốc nhuận tràng theo cơ chế nào?
Sorbitol thuộc nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu được sử dụng trong điều trị triệu chứng táo bón và khó tiêu. Điều trị chứng khó tiêu thì cần dùng thuốc trước bữa ăn hoặc khi có khó tiêu. Điều trị táo bón dùng thuốc vào lúc đói và uống trước bữa ăn sáng 10 phút.
1. Thuốc Sorbitol là thuốc nhuận tràng theo cơ chế nào?
Thuốc Sorbitol là thuộc nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu tác dụng theo cơ chế tăng tiết cholecystokinin – pancreazymin để làm tăng nhu động ruột. Sorbitol thuốc nhuận tràng khi vào cơ thể được chuyển hóa thành fructose và sau đó là glucose dưới tác dụng của men sorbitol – dehydrogenase.Kích thích nhu động: Sorbitol thuốc nhuận tràng có tác dụng làm gia tăng áp suất thẩm thấu ở ruột, nên làm tăng trương lực nước tại đây và công dụng kích thích nhu động ruột. Từ đó, loại thuốc này có công dụng giúp làm phân mềm hơn, dễ đi hơn và tăng số lần đi tiêu.Hỗ trợ tiêu hóa: Thuốc Sorbitol còn có công dụng kích thích bài tiết dịch tụy giúp quá trình tiêu hóa dễ hơn. Loại thuốc này cũng thường được chỉ định với tác dụng hỗ trợ các trường hợp bị khó tiêu.Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ điều trị cũng có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này theo đơn để điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.Ngoài ra, thuốc Sorbitol còn được sử dụng như một tá dược tạo ngọt trong một số viên nhai hoặc chất hóa dẻo cho gelatin trong vỏ viên nang. Đồng thời, Sorbitol cũng có trong thành phần dịch truyền để thay thế glucose trong việc cung cấp năng lượng, giữ ẩm, tạo hương trong mỹ phẩm và giữ ẩm cho kem đánh răng...
2. Cách dùng thuốc Sorbitol như thế nào?
Người bệnh cần phải biết sử dụng đúng cách Sorbitol thuốc nhuận tràng mới phát huy được hiệu quả và an toàn trong sử dụng:Nguyên nhân là do thuốc làm tăng nhu động ruột và mọi thuốc nhuận tràng có thể rút ngắn thời gian di chuyển của các thuốc uống cùng, do đó gây ra giảm sự hấp thu của những thuốc này.Vì vậy, khi phải uống Sorbitol thuốc nhuận tràng điều trị một bệnh nào khác đồng thời, cần uống các thuốc đó cách xa thời gian uống thuốc nhuận tràng khoảng 2 giờ.
3. Liều dùng của Sorbitol thuốc nhuận tràng
Đối với triệu chứng khó tiêu, người bệnh nên dùng Sorbitol thuốc nhuận tràng trước bữa ăn hoặc khi có khó tiêu, liều lượng theo hướng dẫn đi kèm thuốc.Khi điều trị chứng táo bón thì bạn nên uống vào lúc đói, buổi sáng. Nếu dùng dạng thuốc bột, cần pha 1 gói thuốc trong 1/2 cốc nước và uống trước bữa ăn 10 phút.Nếu dùng đường trực tràng tác dụng nhằm nhuận tràng, chống táo bón thì cần dùng dung dịch dưới dạng thụt hoặc dung dịch uống 70% (cần pha loãng với tỷ lệ 1:1 với nước rồi uống).Chỉ được dùng Sorbitol thuốc nhuận tràng nói riêng và các thuốc nhuận tràng thẩm thấu với liều đơn và dùng khi cần thiết. Không được lạm dụng, sử dụng thuốc thường xuyên hoặc kéo dài sẽ gây ra tình trạng rối loạn nước và điện giải. Bạn cần chú ý rằng thuốc Sorbitol chỉ để hỗ trợ cho cách điều trị bằng chế độ dinh dưỡng hàng ngày, luyện tập và sinh hoạt điều độ.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Sorbitol nhuận tràng
Bạn không nên sử dụng thuốc Sorbitol trong thời gian dài. Khi sử dụng thuốc để điều trị táo bón nên kết hợp với sự thay đổi thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng hàng ngày, cụ thể như sau:Chất xơ: nên bổ sung thêm các loại rau củ quả để tăng cường chất xơ. Chất xơ trong thực phẩm làm tăng đáng kể kích thích nhu động đường ruột và phân không quá khô.Thực phẩm nhuận tràng: ăn nhiều loại thức ăn có tác dụng nhuận tràng như mật ong, hạch đào, nho khô, khoai lang, khoai tây, đu đủ tác dụng nhằm thúc đẩy nhu động ruột. Một số loại rau củ khác như củ cải, cải thảo, bầu, và giá đỗ cũng có công dụng trong điều trị táo bón.Nước: uống đủ nước uống 2 lít/ngày, tác dụng là giúp cho làm mềm phân.Dầu ăn: Khi đun nấu món ăn, có thể cho tăng một chút dầu ăn, như dầu đậu nành, dầu vừng, dầu hạt cải hay dầu lạc...Thực phẩm nên tránh: kiêng các thức ăn loại kích thích như rượu mạnh, trà đặc, cà phê, hẹ, tỏi, ớt, ít ăn các thức ăn tanh mặn có vị đậm. Bạn cũng chú ý nên hạn chế và tránh ăn những đồ ăn khô như đậu tương, lạc...Vận động: tăng vận động thân thể (đi bộ 30 phút/ngày) giúp tăng nhu động ruột và gia tăng trương lực cơ. Đồng thời, vận động cũng giúp cải thiện hoạt động ở ruột già. Bạn chỉ được sử dụng khi bác sĩ điều trị xem xét và cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng.Phụ nữ cho con bú: Chưa có bằng chứng cho thấy Sorbitol thuốc nhuận tràng bài tiết qua sữa mẹ nên cũng nên cân nhắc khi sử dụng cho đối tượng này.Người mắc các bệnh lý như viêm ruột non, bệnh Crohn, viêm loét đại - trực tràng, hội chứng tắc hay bán tắc hay người bệnh bị đau bụng mà chưa rõ nguyên nhân... thì không nên sử dụng nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu. Nguyên nhân là vì đây là những trường hợp nằm trong chống chỉ định tức không được sử dụng của loại thuốc này.Khi dùng, một số người có thể bị tiêu chảy và đau bụng, nhất là ở những người đang bị “đại tràng kích thích” hoặc bị chướng bụng. Nếu xảy ra các tình trạng trên, cần ngừng sử dụng thuốc. | vinmec | 1,045 |
Giải đáp có nên lấy vôi răng tại nhà không?
Lấy vôi răng tại nhà được nhiều người đánh giá là giải pháp tiện lợi, vừa tiết kiệm thời gian lại tối ưu chi phí? Thế nhưng thực hư hiệu quả các phương pháp lấy cao răng tại nhà ra sao? Có nên tự tiến hành lấy cao răng ở nhà hay không? Xem ngay bài viết dưới đây để Lời giải đáp chi tiết về vấn đề lấy cao răng tại nhà sẽ có ngay trong bài viết dưới đây.
1. Có mấy cách lấy vôi răng tại nhà?
Hiện nay, có 2 cách thường được áp dụng phổ biến để xử trí cao răng tại nhà:
1.1. Lấy vôi răng tại nhà bằng mẹo dân gian lưu truyền
Lấy cao răng tại nhà dùng mẹo thường chỉ cần dùng nguyên liệu tự nhiên
Đây là phương pháp phương pháp được nhiều người tìm hiểu để áp dụng bởi khá đơn giản. Thường thì các mẹo này chỉ dùng tới các nguyên liệu từ thiên nhiên để loại bỏ vôi răng, ví dụ như: baking soda, hỗn hợp chanh muối, dầu ô liu…
Lưu ý rằng, hiện nay chưa có một phương pháp khoa học nào hay chuyên gia nào chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp này. Một số trường hợp áp dụng không đúng cách còn khiến cho răng nướu bị tổn thương hay trở nên nhạy cảm. Do đó, bạn cần hết sức cẩn trọng với phương pháp dùng mẹo để loại bỏ cao răng tại nhà.
2.2. Lấy vôi răng tại nhà bằng dụng cụ chuyên dụng
Dùng dụng cụ scraper có thể giúp bạn tự lấy mảng bám tại nhà
Với cách này, bạn cần đầu tư mua dụng cụ tự lấy cao răng tại nhà. Trong đó, dụng cụ lấy cao răng scraper hiện được phổ biến hơn cả, bạn có thể dễ dàng tìm mua tại các hiệu thuốc hay cửa hàng bán thiết bị y tế.
So với cách sử dụng mẹo, cách lấy cao răng bằng dụng cụ chuyên dụng có vẻ khoa học hơn nhiều. Tuy nhiên khi thực hiện, bạn chỉ có thể loại bỏ mảng bám, cao răng trên bề mặt răng cửa. Tại các bề mặt như kẽ răng, răng hàm bên trong hay dưới nướu sẽ rất khó, thậm chí là không thể loại bỏ.
2. Có nên lấy vôi răng tại nhà để tiết kiệm chi phí không?
Lấy cao răng tại nhà là giải pháp được nhiều người quan tâm nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí. Thế nhưng so với hiệu quả đạt được với chi phí, công sức bỏ ra thì phương pháp này không hẳn tiết kiệm như bạn vẫn nghĩ.
Khi tiến hành lấy cao răng tại nhà, bạn sẽ mất nhiều thời gian để chuẩn bị nguyên liệu hay mua dụng cụ chuyên dụng về để xử lý cao răng. Thời gian tự mình loay hoay để tẩy hay cạo bỏ cao răng cũng không ít, có khi lên tới vài tiếng đồng hồ. Trong khi đó, cả 2 phương pháp dùng mẹo dân gian hay dùng dụng cụ chuyên dụng tự lấy cao răng tại nhà đều không thể loại bỏ cao răng ẩn sâu dưới nướu – “thủ phạm” chính gây nên các bệnh về răng miệng.
Với những phân tích đã chỉ ra bên trên, bạn có thể cân nhắc để đi tới quyết định có nên lấy cao răng tại nhà hay không.
3. Lấy cao răng tại nha khoa có đắt không?
Lấy cao răng tại nha khoa chi phí không cao lại cho hiệu quả xử trí cao răng triệt để
Với chi phí không cao, thời gian ít lại cho hiệu quả xử lý cao răng triệt để, giải pháp lấy cao răng tại nha khoa chuyên nghiệp rất đáng để bạn cân nhắc và lựa chọn.
4. Quy trình lấy cao răng tại nha khoa thế nào?
– Bước 1: Khách hàng tới lấy cao răng sẽ được khám sơ bộ với bác sĩ chuyên khoa.
– Bước 2: Sau khi chắc chắn khách hàng không gặp vấn đề gì về sức khỏe, đủ điều kiện lấy cao răng, bác sĩ sẽ tiến hành vệ sinh răng miệng và tìm cao răng.
– Bước 3: Bác sĩ nha khoa thực hiện lấy cao răng cho khách hàng.
– Bước 4: Bác sĩ nha khoa đánh bóng bề mặt răng cho khách hàng.
– Bước 5: Khách hàng vệ sinh răng miệng và kết thúc quy trình lấy cao răng rất nhẹ nhàng và thoải mái.
5. Thiết lập thói quen vệ sinh, chăm sóc răng miệng cẩn thận sau lấy cao răng
Sau khi đã lấy cao răng, bạn vẫn cần thiết lập và duy trì thói quen chăm sóc răng miệng cẩn thận để ngăn tái hình thành mảng bám và bảo vệ tốt nhất sức khỏe răng miệng. Dưới đây là những gợi ý giúp bạn chăm sóc và bảo vệ răng tốt hơn:
– Chải răng đúng cách 2 lần/ngày vào buổi sáng sau khi ăn sáng (khoảng 15-30 phút sau khi ăn) và buổi tối trước khi đi ngủ. Khi chải răng, bạn nên đặt bàn chải nằm ngang và nghiêng một góc 45 độ so với viền nướu, chải nhẹ nhàng mặt ngoài răng theo chiều dọc từ trên xuống dưới, hoặc xoay tròn bàn chải để đảm bảo lông chải tiếp xúc với từng kẽ răng.
– Ưu tiên sử dụng bàn chải lông mềm để tránh gây tổn thương cho nướu và răng, dùng kem đánh răng có chứa Fluoride để giúp bảo vệ răng khỏi sự phá hủy của axit và tăng cường sức khỏe răng.
– Thay thế tăm bằng chỉ nha khoa để làm sạch răng sau khi ăn. Dụng cụ này cũng sẽ giúp hạn chế tối đa các tổn thương răng nướu bạn có thể gặp phải như khi dùng tăm.
– Xây dựng thói quen ăn uống, sinh hoạt có lợi cho sức khỏe sẽ giúp bạn tăng cường sức đề kháng và góp phần đẩy lùi các bệnh lý về răng miệng. Các đồ ngọt, nước uống có gas, thực phẩm đậm màu nên được hạn chế trong khẩu phần ăn của bạn. | thucuc | 1,058 |
Ho mạn tính là gì? Ho mạn tính có chữa trị được không?
Ho như thế nào thì được gọi là ho mạn tính? Ho mạn tính sẽ có ảnh hưởng gì tới đời sống và sức khỏe mỗi con người? Ho mạn tính thì có chữa khỏi không? Sẽ có vô số những câu hỏi, những sự băn khoăn về vấn đề nhức nhối này. Vậy chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này trong bài bài viết đây nhé!
1. Ho mạn tính có nguy hiểm không?
Ho mạn tính có thể hiểu một cách đơn giản là tình trạng ho kéo dài nhưng chưa được chữa khỏi. Các cơn ho có thể xuất hiện cả ngày hoặc về đêm sẽ xuất hiện nhiều về đêm dẫn đến những ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng giấc ngủ của người bệnh. Trên thực tế đã có những trường hợp bệnh nhân bị nôn mửa, chóng mặt hay thậm chí ảnh hưởng nặng đến xương sườn do tình trạng ho mạn tính.
Tình trạng này có thể đi kèm với các dấu hiệu khác cũng gây không ít phiền toái đến đời sống của bệnh nhân. Sổ mũi, đau rát cổ họng, chóng mặt, khàn tiếng, ợ nóng hay ợ chua,… là những triệu chứng đi kèm thường gặp khi người bệnh bị ho mạn tính. Có một số ít bệnh nhân còn có biểu hiện ho ra máu bởi tình trạng ho mạn tính này gây ra.
Có thể nói rằng ho mạn tính được xem là dấu hiệu nhận biết của rất nhiều căn bệnh nguy hiểm. Một số nguyên nhân có thể dẫn tới tình trạng ho mạn tính như bệnh: Hen suyễn, nhiễm trùng đường hô hấp, trào ngược dạ dày hay viêm phế quản mạn tính, ung thư phổi, lao phổi, suy tim,... Bệnh nhân có thể đã bị mắc phải một hoặc một số bệnh lý kể trên nên dẫn tới tình trạng ho kéo dài trong nhiều tuần, nhiều tháng hay còn gọi là ho mạn tính.
2. Ho mạn tính chỉ có ở người già?
Có rất nhiều ý kiến cho rằng tình trạng ho mạn tính chỉ xuất hiện ở người cao tuổi, khi mà sức đề kháng của con người đã bị giảm đi đáng kể do vấn đề tuổi tác. Tuy nhiên, nhận định này lại hoàn toàn sai lệch dẫn đến những mối họa tiềm tàng cho đối tượng trẻ em hay người trưởng thành vì chủ quan.
Ho mạn tính có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, bất kì ngành nghề hay sắc tộc nào, thậm chí bởi tình hình phát triển của xã hội đã vô tình kéo theo các tác nhân gây bệnh nhiều hơn như ô nhiễm môi trường, yếu tố công việc hay các chất kích thích,…
Theo các chuyên gia về y học thì đối với từng độ tuổi tình trạng ho mạn tính sẽ báo hiệu những căn bệnh khác nhau và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Bệnh nhân có thể được coi là mắc phải chứng ho mạn tính hay không phụ thuộc vào thời gian kéo dài của hiện tượng ho. Ở trẻ em, khoảng thời gian ho kéo dài quá 4 tuần sẽ được chẩn đoán là ho mạn tính, còn ở người trưởng thành là trên 8 tuần.
3. Điều trị ho mạn tính như thế nào?
Khi nhận thấy người bệnh có khả năng đã bị ho mạn tính thì bạn phải đến gặp các bác sĩ để chẩn đoán bệnh lý một cách chính xác nhất và tìm ra phương pháp điều trị sớm nhất có thể. Với sự phát triển vượt trội của ngành y tế ngày nay thì việc chẩn đoán việc bạn có bị ho mạn tính hay không không phải là chuyện không thể.
Sau khi thăm khám, các bác sĩ thường sử dụng những phương pháp để chẩn đoán tình trạng ho mạn
tính thông qua:
Sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang tim phổi, chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực.
Đo chức năng hô hấp.
Xét nghiệm các chất dịch, chất nhầy mà người bệnh ho ra.
Tùy vào việc đánh giá tình trạng phổi của bệnh nhân trên lâm sàng và các kết quả thăm dò khác mà bác sĩ có thể đưa ra các thăm dò chuyên sâu hơn như: nội soi phế quản, sinh thiết màng phổi, sinh thiết xuyên thành ngực,...
Điều trị ho mạn tính?
Việc đầu tiên để tìm ra được phương pháp điều trị ho mạn tính là phải xác định nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng ho mạn tính là gì. Tất nhiên không phải lúc nào ho mạn tính cũng chỉ do một bệnh lý gây ra, vì vậy việc xác định nguyên nhân được coi là bước quan trọng nhất để điều trị ho mạn tính.
Ngoài ra, việc điều trị ho mạn tính cũng phải dựa trên ý thức tuân thủ phác đồ điều trị của người bệnh, tránh tình trạng bệnh lý nặng hơn do không biết kiêng cữ giữ gìn sức khỏe bản thân. Trong thời gian tìm hiểu nguyên nhân gây ho mạn tính người bệnh nên làm những việc sau có thể giúp tình trạng ho mạn tính có phần thuyên giảm:
Tránh các loại khí độc, khí ô nhiễm từ xe cộ, môi trường đặc biệt là từ khói thuốc lá và các chất kích thích.
Luôn giữ ẩm cho không khí xung quanh người bệnh bằng cách sử dụng các loại máy tạo ẩm, tắm vòi sen,…
Bảo vệ khu vực cổ họng bằng cách vệ sinh sạch sẽ, súc miệng nước muối tầm 3 lần/ngày. Tránh ăn những đồ quá nóng hoặc quá lạnh để niêm mạc họng không bị tổn thương. Giữ ấm đường thở bằng cách quấn khăn quanh cổ, đeo khẩu trang ở nơi công cộng hoặc nơi ô nhiễm, nhiều khói bụi, ăn uống đồ ấm nóng, tránh các đồ lạnh và đặc biệt là kiêng rượu, bia, đồ uống có cồn, có ga,...
Ăn một số loại kẹo cũng có thể giúp giảm ho khan, làm dịu cổ họng. | medlatec | 1,028 |
[] TUYỂN DỤNG KỸ THUẬT VIÊN XÉT NGHIỆM LÀM VIỆC TẠI CAMPUCHIA
Thực hiện và quản lý toàn bộ công việc chuyên môn về setup và vận hành phòng xét nghiệm, quản lý chất lượng phòng xét nghiệm.
Nhận mẫu, xử lý mẫu bệnh phẩm.
Quản lý trang thiết bị, quản lý hóa chất, vật tư tiêu hao...
Thực hiện nội kiểm và ngoại kiểm
Báo cáo quản lý chất lượng, báo cáo công việc định kỳ.
Tham gia phát triển kinh doanh trong tìm kiếm, chăm sóc khách hàng để thúc đẩy các dịch vụ của phòng xét nghiệm/phòng khám.
Thực hiện các công việc khác theo yêu cầu của Ban lãnh đạo.
YÊU CẦU
Tốt nghiệp Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Xét nghiệm.
Có kinh nghiệm tổi thiểu 3 năm
Nhanh nhẹn, trung thực, tỉ mỉ
Ưu tiên ứng viên giao tiếp/đọc hiểu tài liệu tiếng Anh
QUYỀN LỢI ỨNG VIÊN
Thu nhập cạnh tranh (500$ – 1000$)
Được hưởng theo hiệu quả kinh doanh của Công ty, thưởng các dịp Lễ Tết, tháng lương 13++
Phụ cấp tiền ăn, phụ cấp trách nhiệm, ngoại ngữ…
Chế độ du lịch trong và ngoài nước cho CBNV
Chế độ chăm sóc sức khỏe cho bản thân và người thân
Các chế độ BHXH, BHYT theo đúng quy định của Pháp luật.
Môi trường chuyên nghiệp, nhiều cơ hội thăng tiến.
: https:/t. me/NXD_29794 | medlatec | 214 |
Estrogen là gì và vai trò với sức khỏe như thế nào?
Chúng ta đã nghe nhiều về các loại nội tiết tố nữ như estrogen, progesterone song hầu hết đều không hiểu rõ vai trò của chúng với sức khỏe nói chung và vẻ đẹp của phụ nữ nói riêng.
1. Estrogen là gì?
Estrogen là loại hormone được sản xuất ở buồng trứng phụ nữ bắt đầu từ tuổi dậy thì. Hormone này có hai vai trò quan trọng nhất là:
Điều hòa chu trình kinh nguyệt cũng như hoạt động của hệ sinh sản.
Duy trì và thúc đẩy sự phát triển của các đặc điểm sinh dục nữ như: ngực, mông, tóc, lông,…
Không những giữ vai trò thiết yếu trong duy trì và phát triển chức năng sinh sản, sức khỏe tổng thể của phụ nữ cũng chịu ảnh hưởng từ hoạt động của hormone Estrogen. Cơ thể tiết hormone Estrogen theo chu kỳ hàng tháng: nửa đầu chu kỳ kinh nguyệt, Estrogen tiết nhiều để kích thích rụng trứng. Trong các ngày còn lại của chu kỳ, Estrogen hạ dần đến mức bình thường.
Nhiều người nghĩ rằng Estrogen là 1 loại hormone song thực tế, đây là nhóm gồm nhiều loại nội tiết tố nữ:
Estrogen E1 (Estrone)
Loại hormone này là dạng estrogen yếu, được phân bố trong hầu hết các mô và nhiều nhất là cơ bắp và mỡ. Sau mãn kinh, Estrogen E1 vẫn tồn tại và duy trì chức năng của nó.
Estrogen E2 (Estradiol)
Loại hormone Estrogen này được đánh giá là khả năng hoạt động mạnh nhất. Sự thiếu hụt và kém hoạt động của Estradiol liên quan đến nhiều vấn đề bệnh lý ở phụ nữ như:
U xơ.
Ung thư phụ khoa, tiêu biểu là ung thư nội mạc tử cung.
Estrogen E3 (Estriol)
Estriol cũng là loại hormone Estrogen yếu, nó là sản phẩm thải sau khi cơ thể sử dụng Estrogen E2. Loại hormone này cũng tham gia điều hòa chức năng sinh sản, nó được tiết nhiều hơn trong thời kỳ mang thai.
2. Ảnh hưởng của Estrogen tới các cơ quan trong cơ thể như thế nào?
Ngoài nắm được Estrogen là gì,
2.1. Estrogen chi phối hoạt động của các cơ quan của hệ sinh dục nữ
Các cơ quan trong hệ sinh dục nữ đều chịu sự điều phối của hormone Estrogen, giúp duy trì chức năng sinh sản và chu kỳ kinh nguyệt. Cụ thể như sau:
Hoạt động của buồng trứng
Estrogen hỗ trợ kích thích sự phát triển của nang trứng, sản sinh trứng.
Hoạt động của ống dẫn trứng
Estrogen tham gia vào quá trình phát triển và củng cố lớp thành cơ ở ống dẫn trứng, đảm bảo hoạt động co thắt để vận chuyển tinh trùng và trứng.
Hoạt động của tử cung
Tử cung là cơ quan trung tâm của hệ sinh dục nữ, nó cũng chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ Estrogen như:
Làm tăng độ dày, kích thước của nội mạc tử cung.
Duy trì, tăng cường lớp niêm mạc tử cung.
Kích thích phát triển và duy trì hoạt động của các cơ trong tử cung.
Hỗ trợ đào thải mô chết trong tử cung khi hết chu kỳ kinh nguyệt.
Hoạt động của cổ tử cung
Cổ tử cung là cửa nối giữa âm đạo và tử cung, vừa có vai trò dẫn tinh trùng, vừa bảo vệ tử cung khỏi vi khuẩn có thể xâm nhập từ âm đạo. Với hoạt động của cơ quan này, Estrogen tham gia điều hòa độ dày và dòng chảy của dịch tiết niêm mạc tử cung, đảm bảo quá trình di chuyển của tinh trùng thuận lợi hơn.
Hoạt động của âm đạo
Bắt đầu từ tuổi dậy thì, sự tiết hormone Estrogen và hoạt động mạnh mẽ của chúng giúp phát triển hoàn thiện âm đạo để thực hiện chức năng sinh dục của mình. Ngoài phát triển kích thước, Estrogen còn kích thích tăng cường độ dày thành âm đạo, tạo môi trường acid phù hợp nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng. Dịch tiết âm đạo đảm bảo cho quá trình giao hợp diễn ra thuận lợi hơn, hormone Estrogen cũng điều tiết quá trình này.
Hoạt động của tuyến vú
Sự phát triển và hoạt động bình thường của tuyến vú cần tới rất nhiều hormone, trong đó có Estrogen. Ngoài ra, ở mẹ cai sữa cho trẻ, Estrogen còn tác động làm bít sữa.
2.2. Estrogen tạo sự khác biệt hình thể giữa nam và nữ giới
Ngoài vai trò đảm bảo hoạt động của hệ sinh dục, Estrogen còn giúp phụ nữ “nữ tính” hơn với những khác biệt hình thể như:
Tăng tích trữ chất béo ở các khu vực như hông, đùi, ngực để tạo nên nét quyến rũ.
Lông trên cơ thể mềm mại hơn, mờ nhạt hơn nhưng tóc bóng mượt, chắc khỏe hơn.
Thu hẹp kích thước thanh quản, giảm độ dài dây thanh âm để giọng nói cao và trong hơn.
Ức chế hoạt động của các tuyến tiết bã nhờn, từ đó giảm nguy cơ nổi mụn trứng cá.
Có tác động làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với Insulin.
2.3. Ảnh hưởng của Estrogen đến các cơ quan khác
Sức khỏe sinh sản chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Estrogen, còn những cơ quan sau cũng hoạt động với sự hỗ trợ không nhỏ của loại hormone sinh dục nữ này:
Não
Estrogen tham gia duy trì nhiệt độ cơ thể, tác động đến não phát triển theo khuynh hướng giới tính.
Xương
Estrogen hỗ trợ duy trì sức khỏe xương, ngăn ngừa loãng xương và mất xương.
Da
Estrogen kích thích sản sinh Collagen, ngăn ngừa lão hóa và giúp làn da mịn màng hơn.
Gan và tim
Estrogen tham gia vào quá trình điều tiết sản xuất cholesterol ở gan, từ đó bảo vệ sức khỏe và tim mạch.
3. Estrogen suy giảm có tác hại gì?
Suy giảm lượng hormone Estrogen và hoạt động của nó gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho nữ giới như:
Xuất hiện u nang lành tính ở ngực và tử cung.
Chu kỳ kinh nguyệt rối loạn, thậm chí có thể bị tắt kinh.
Khó ngủ.
Tâm trạng thất thường, thường xuyên lo lắng và chán nản.
Tăng trọng lượng cơ thể, đặc biệt ở phần eo, đùi và hông.
Cơ thể dễ mệt mỏi.
Giảm ham muốn tình dục.
Khô da.
Tuy nhiên ở nam giới lại ngược lại, nếu nồng độ hormone Estrogen tăng quá cao có thể gây nhiều hệ lụy như:
Vô sinh.
Rối loạn cương dương.
Ngực phát triển bất thường.
Tâm lý có xu hướng nữ tính hóa.
Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. | medlatec | 1,080 |
Hội chứng tiểu đêm và những ảnh hưởng đến sức khỏe
Tình trạng buồn đi tiểu, phải đi tiểu vào ban đêm không còn xa lạ đối với nhiều người. Đây là tình trạng khiến cho người bệnh phải thức giấc nhiều lần để đi tiểu tiện, làm giấc ngủ bị gián đoạn, lâu dần ảnh hưởng đến sức khỏe, khiến người bệnh mệt mỏi, thần kinh suy nhược, giảm hiệu suất làm việc và hoạt động ngày kế tiếp. Tìm hiểu những nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiểu đêm nhiều là cách đơn giản nhất đến nhận biết được bệnh lý và có phương pháp điều trị tiểu đêm hiệu quả.
1. Nguyên nhân thần kinh
Ở người bình thường sẽ có chứa khoảng từ 300ml đến 400ml chất lỏng dung dịch bàng quang. Khi bàng quang chứa đầy nước tiểu được bài tiết từ thận xuống, cơ thể con người sẽ có phản xạ buồn tiểu. Bên cạnh đó, bàng quang cũng được kiểm soát bởi não, tủy sống, hệ thần kinh ngoại lai biên các đoạn S1, S2. Điều này có là chức năng của bàng quan cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các vấn đề liên quan đến thần kinh và dẫn đến tình trạng tiểu đêm.
Đi tiểu nhiều vào ban đêm, dẫn đến tình trạng mất ngủ do các vấn đề liên quan đến thần kinh không còn hiếm gặp, chủ yếu đến từ các nguyên nhân sau:
1.1. Một số bệnh thần kinh
Tình trạng bí tiểu, tiểu không kiểm soát hay đi tiểu nhiều lần vào ban đêm có thể đến từ một số rối loạn thần kinh thông thường, bao gồm:
Đái tháo đường.
Hội chứng tủy sống bị chèn ép.
Xơ cứng rải rác từng đám.
Parkinson.
Trong đó, ngoại trừ nguyên nhân do tắc nghẽn bàng quang, nếu phụ nữ có độ tuổi từ 60 trở lên bị bí tiểu thường xuyên thì cũng có thể do lão hóa, hệ thống thần kinh bàng quang bị ảnh hưởng, thường được nghĩ tới trong chẩn đoán nguyên nhân dẫn đến tiểu về đêm.
1.2. Ngưng thở khi ngủ
Một nguyên nhân cơ bản khác của tình trạng tiểu đêm chính là chứng rối loạn giấc ngủ. Trong đó, chứng ngưng thở khi ngủ là một trong những chứng có thể làm tăng tần suất đi tiểu về đêm của người bệnh. Do đó, có thể cải thiện, điều trị tiểu đêm bằng cách điều trị bệnh lý ngưng thở khi ngủ.
2. Mất cân bằng dịch
Mất cân bằng dịch cũng là một nguyên nhân gây hội chứng tiểu đêm thường gặp. Sự mất cân bằng dịch trong cơ thể khiến cho lượng nước tiểu tăng cao hơn so với mức bình thường, khiến người bệnh đi tiểu nhiều về ban đêm. Cụ thể:
2.1. Tiểu nhiều bao gồm ngày và đêm
Thực tế, nguyên nhân của chứng đi tiểu nhiều vào ban đêm khá đa dạng. Trong đó, nếu cơ thể người bệnh bị mất cân bằng dịch với lượng nước tiểu lớn hơn mức >40ml/kg/24 giờ sẽ dẫn đến tình trạng đa niệu, đái tháo. Đa niệu sinh lý là do lượng nước trong ngày đưa vào cơ thể nhiều, như do uống nhiều nước, truyền nhiều dịch. Vì cơ thể luôn duy trì một lượng dịch cân bằng, do đó lượng nước dư thừa sẽ được thận đào thải gây ra đa niệu. Khi giảm lượng nước đưa vào, đa niệu sẽ hết.
Đa niệu bệnh lý thường gặp trong các trường hợp sau:
Mắc bệnh lý đái tháo nhạt.
Giai đoạn đầu của suy thận.
Giai đoạn hồi phục của 1 số bệnh lý cấp tính có thể có đa niệu như sau viêm gan cấp, giai đoạn đa niệu của suy thận cấp, giai đoạn đầu sau ghép thận,...
Do yếu tố tâm lý tâm thần.
2.2. Tiểu nhiều vào ban đêm
Tiểu nhiều vào ban đêm dẫn đến mất ngủ đến từ việc cơ thể mất cân bằng dịch là tình trạng số lượng nước tiểu về đêm vượt mức 35% so với lượng nước tiểu trong suốt cả ngày, đến từ các nguyên nhân:
Sử dụng thuốc lợi tiểu quá sát với thời gian chuẩn bị đi ngủ.
Uống quá nhiều nước vào ban đêm.
Do tuổi tác có sự biến đổi về tiết hormon chống niệu.
Máu tĩnh mạch bị ứ lại có thể gây phù.
Tái phân bố dịch vào ban đêm do bị suy tim sung huyết.
Hầu như tình trạng tiểu nhiều về đêm chủ yếu đến từ nguyên nhân uống quá nhiều nước trong khoảng thời gian chuẩn bị đi ngủ, đặc biệt là những thức uống có chứa cồn và cafein khiến mức độ buồn tiểu cao. Do đó, cách tốt nhất để điều trị mất ngủ do tiểu đêm là nên hạn chế bổ sung lượng chất lỏng vào sát thời điểm ngủ đến cải thiện tình trạng này. Nếu không thể cải thiện, hãy thăm khám bác sĩ đến biết được nguyên nhân sớm và chữa trị kịp thời.
3. Rối loạn đường tiểu dưới
Tuổi càng cao thì chức năng cô đặc lượng nước tiểu để giúp cho giấc ngủ không bị gián đoạn sẽ hoạt động ngày càng kém. Cùng với đó, tuyến tiền liệt ở nam giới bị phì đại kích thước và những vấn đề về tiết niệu ở nữ giới gây nên những viêm nhiễm, dẫn đến bàng quang yếu hơn và phải giữ nước tiểu nhiều hơn, gây nên hội chứng tiểu nhiều vào ban đêm ở người lớn tuổi. Những nguyên nhân gây hội chứng tiểu đêm có thể kể đến như:
Bàng quang hoạt động liên tục quá mức cho phép.
Bệnh lý liên quan đến niệu đạo khiến cho dòng chảy từ bàng quang bị nghẽn lại.
Người bệnh quá nhạy cảm do các bệnh lý hoặc do mang thai.
Đường niệu đã bị nhiễm trùng.
Bị chứng viêm bàng quang mô kẽ.
4. Tuyến tiền liệt ở nam giới có dấu hiệu tăng sản lành tính
Phì đại tiền liệt tuyến còn được biết đến với cái tên tăng sản lành tính. Đây là một dạng bệnh lý tương đối phổ biến ở nam giới, đặc biệt là người sau độ tuổi 50. Chứng bệnh này cũng được xem là một trong những nguyên nhân khiến người bệnh đi tiểu đêm nhiều.
Đây là một dạng bệnh lý lành tính, không phải là ung thư thường gặp ở những người đàn ông lớn tuổi. Căn bệnh này sẽ ảnh hưởng đến số lượng khoảng 50% đàn ông có độ tuổi từ 51 đến 60 và chiếm khoảng 90% với đàn ông trên 80 tuổi.
Tiền liệt tuyến chính là bộ phận được bao quanh niệu đạo. Do đó, nếu bộ phận này tăng kích thước sẽ gây ảnh hưởng đến dòng chảy, làm tắc nghẽn dòng chảy. Cùng với đó, kích thước của bàng quang sẽ dày thêm và gây nên khó khăn trong việc làm trống nước tiểu.
Hoàn toàn có thể điều trị tiểu đêm đến từ nguyên nhân phì đại tuyến tiền liệt bằng điều trị y khoa. Để khắc phục tình trạng này, hãy đến thăm khám bác sĩ sớm để nhận hướng dẫn điều trị, tránh những biến chứng xấu xảy ra do phì đại tuyến tiền liệt gây nên.
5. Do tác dụng phụ từ một số loại thuốc cụ thể
Tiểu đêm cũng có thể xảy ra do tác dụng của một số loại thuốc được người bệnh sử dụng trong điều trị một số bệnh lý. Các loại thuốc này thường có chức năng lợi tiểu, thường dùng để điều trị huyết áp hay điều trị chứng phù ngoại biên ở mắt cá và bàn chân. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc gì cần được bác sĩ hướng dẫn và tư vấn, tránh những tác dụng phụ không mong muốn xảy ra, ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.
Hội chứng tiểu đêm có thể dẫn đến tình trạng mất ngủ về đêm. Do đó, nếu xuất hiện tình trạng tiểu nhiều về đêm liên tục cần phải nhận biết nguyên nhân để có biện pháp đối phó, xử lý kịp thời. Tốt hơn hết cần đến thăm khám bác sĩ để nhận biết được chính xác nguyên nhân thông qua bệnh sử và các thăm khám, kiểm tra lâm sàng.
Việc xác định được nguyên nhân khiến người bệnh tiểu nhiều về đêm kết hợp với việc thay đổi thói quen sống và sinh hoạt hàng ngày sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình điều trị bệnh. Đặc biệt, hội chứng tiểu nhiều về đêm sẽ được cải thiện tốt hơn rất nhiều.
Bài viết cung cấp những nguyên nhân dẫn đến hội chứng tiểu đêm thường gặp ở mọi lứa tuổi. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn xác định được nguyên nhân gây nên bệnh và nhanh chóng có biện pháp điều trị, xử lý kịp thời. | medlatec | 1,476 |
Phụ nữ mang thai có thể bị bong võng mạc sau sinh
Trở thành một người mẹ là thiên chức thiêng của tất cả những người phụ nữ trên thế gian. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng tiềm ẩn những nguy cơ đối với sức khỏe thị lực của chị em do những thay đổi mang tính sinh lý, đặc biệt là chị em gặp vấn đề về thị lực đó là phụ nữ mang thai có thể bị bong võng mạc sau sinh.
bong võng mạc là bệnh lý nguy hiểm cho bà bầu
Những bệnh lý dễ gặp đối với chị em giai đoạn này có thể kể đến: Bệnh lý võng mạc, khô mắt, mờ mắt, sưng mí mắt và một số biến chứng tại mắt. Ở các bà bầu, nhất là những người có các tật khúc xạ ở mắt như cận, viễn thị hay bị tiểu đường, cao huyết áp hoặc từng có chấn thương mắt thì nguy cơ bị bong võng mạc gấp tới 4 lần người bình thường. Bong võng mạc thực chất là một biến chứng của các bệnh khác như xuất huyết mắt, thoái hóa võng mạc ngoại vi… Đặc biệt, ở bệnh nhân cận thị, do trục nhãn cầu bị kéo dài nhiều năm, võng mạc bị giãn mỏng và thoái hóa, trở nên yếu ớt trước những tác động cơ học. Một trong những tác động đó chính là quá trình sinh nở. Chính vì vậy, nguy cơ phụ nữ mang thai có thể bị bong võng mạc sau sinh là rất nguy hiểm.
Chị em phụ nữ hãy cẩn thận với bệnh lý bong võng mạc thai nghén
Tại các nước phát triển, vấn đề thị lực của sản phụ rất được quan tâm, tuy nhiên, ở Việt Nam hầu như mọi người rất xem thường hoặc hoàn toàn không biết đến việc phụ nữ mang thai có thể bị bong võng mạc sau sinh. Điều này đã xảy ra nhiều hậu quả đáng tiếc như trường hợp trên.
Chị em phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể yên tâm nếu những tổn thương võng mạc được phát hiện sớm, tốt nhất là ngay ở tháng đầu của thai kỳ, thai phụ cần phải đi khám mắt ít nhất 01 lần trong toàn bộ thai kỳ, riêng với bệnh nhân cận thị hoặc tiểu đường cần khám 3 tháng một lần. Đối với những sản phụ phải sử dụng kính tiếp xúc, bác sỹ Ninh cũng khuyên không nên sử dụng do giác mạc phù, độ cong giác mạc thay đổi, thiếu nước mắt.
Chị em phụ nữ nên đi khám mắt định kỳ trong thời kỳ thai nghén để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm | thucuc | 459 |
Cần Thơ: Xuất hiện dòng vi khuẩn E.coli kháng thuốc
Thông tin từ Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, ngày 3-6, nơi đây vừa có thêm một bệnh nhi tử vong do sốc nhiễm trùng đường tiêu hóa và xác định là vi khuẩn E.coli kháng thuốc gây ra. Bệnh nhi tử vong ngày 2-6 là cháu Đỗ Quốc Huy (8 tháng tuổi, ngụ tại quận Ô Môn, TP Cần Thơ), sau 3 ngày nhập viện. Đây là trường hợp thứ 2 tử vong tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ do vi khuẩn E.coli kháng thuốc gây ra trong vòng 10 ngày qua (sau cháu Võ Duy Khang, 1 tuổi, ngụ ấp Đông Thới, xã Đông Bình, huyện Thới Lai, TP Cần Thơ, tử vong ngày 24-5).
Vi khuẩn E. coli
Bệnh viện còn nhiều bệnh nhi nhiễm E. coli kháng thuốc. Trong đó có cháu Đặng Ngọc Huy (6 tháng tuổi) bị tiêu chảy và nhiễm trùng E. coli vừa vượt qua cơn nguy kịch. Bác sĩ Trần Văn Dễ, Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, khuyến cáo: “Bệnh nhi bị nhiễm vi khuẩn E. coli thường có các triệu chứng nóng sốt, ói mửa, tiêu chảy kéo dài và thường rơi vào các bé dưới 5 tuổi. Khi phát hiện những triệu chứng trên, phụ huynh nên nhanh chóng đưa con cháu đến bệnh viện để chữa trị kịp thời…”. | medlatec | 233 |
Tìm hiểu về bệnh thoát vị nhân tủy: Nguyên nhân và triệu chứng
Thoát vị nhân tủy là một chứng bệnh có khả năng gây nên tình trạng yếu cơ hoặc liệt tủy ở trong khu vực phân bố của rễ thần kinh. Một trong hai phương pháp chữa trị chính gồm điều trị bảo tồn và các thủ thuật xâm lấn sẽ được chỉ định cho từng trường hợp cụ thể.
1. Khái niệm bệnh thoát vị nhân tủy
Đây là một chứng bệnh bị lồi nhân đĩa đệm thông qua một chỗ rách ở phía trên mô xơ nằm xung quanh của đĩa đệm Vị trí rách này sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy đau nhức, khó chịu. Khi nhân đĩa đệm bắt đầu chèn ép lên các rễ của các dây thần kinh lân cận có thể gây nên các dấu hiệu như bị yếu hoặc bị liệt cơ ở trong vùng phân bổ của các rễ thần kinh bị tác động.
Đĩa sụn sẽ phân cách những đốt sống gồm có vòng xơ ở phần vỏ bên ngoài bao quanh các chất mềm (nhân đệm). Khi có sự thay đổi về thoái hóa có hoặc không chấn thương sẽ khiến cho vùng thắt lưng cùng, cổ thoát hoặc là chồi nhân qua bao xơ. Phần hạt nhân sẽ được di chuyển vào phí trong hoặc ra phía sau của khoang ngoài màng cứng.
Thoát vị nhân tủy sẽ bắt đầu xuất hiện khi phần nhân đĩa đệm bị thoát ra khỏi vị trí cũ và tạo nên các chèn ép, tác động lên các rễ thần kinh. Nhân đĩa đệm thoát ra sau sẽ tạo nên các chèn ép đuôi ngựa hoặc tủy, nhất là với những tình trạng hẹp ống sống bẩm sinh. Theo thống kê, có đến hơn 80% người bệnh bị rách đĩa đệm ở khu vực thắt lưng làm ảnh hưởng đến rễ thần kinh L5 hoặc S1. Còn ở vùng cổ, các rễ thần kinh C6 và C7 thường dễ bị tác động nhất.
2. Những dấu hiệu nhận biết cơ bản
Căn bệnh này thường không có những biểu hiện đặc trưng nào cụ thể. Thế nhưng, ở một số trường hợp mắc bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu chứng thực ở những cơ năng của vùng phân bố của các rễ thần kinh trong cơ thể bị ảnh hưởng. Những cơn đau nhức xuất hiện khá đột ngột và thường giảm dần khi người bệnh nghỉ ngơi.
Trong khi đó, nếu bệnh xuất hiện vì một khối u ở ngoài màng cứng hoặc bị áp xe thì các dấu hiệu sẽ khởi phát một cách âm thầm. Đặc biệt, những cơn đau này sẽ bắt đầu khi người bệnh ngưng hoạt động. Khi người bệnh bị mắc chứng thoát vị nhân tủy ở vùng thắt lưng với tư thế duỗi thẳng chân có thể khiến cho các rễ thần kinh thắt lưng bị căng ra và thấp hơn. Điều này sẽ khiến cho vùng thắt lưng hoặc vùng chân bị đau.
Trong trường hợp, bệnh nhân bị thoát vị trung tâm thì cơn đau sẽ có ở cả hai bên. Thậm chí, khi ngồi người bệnh duỗi thẳng đầu gối cũng sẽ gây nên những cơn đau vô cùng khó chịu. Nếu bệnh nhân bị thoát vị nhân tủy ở cột sống thì sẽ gây nên những cơn đau khi gập người hoặc khi nghiêng cổ sang một bên.
Chứng chèn ép tủy cổ mạn tính thường có những biểu hiện như bị liệt cứng phần chi dưới. Đối với những trường hợp cấp tính có thể sẽ bị liệt tứ chi. Trong khi đó, khi bị chèn ép ở vùng đuôi ngựa có thể gây mất chức năng cơ tròn và có khả năng dẫn đến tình trạng bị bí tiểu hoặc đi tiểu không tự chủ được.
3. Chẩn đoán bệnh như thế nào?
Các bác sĩ sẽ tiến hành công việc chẩn đoán chứng bệnh thoát vị nhân tủy thông qua hình chụp MRI hoặc chụp CT. Thông qua hình ảnh, bác sĩ có thể xác định được nguyên nhân gây bệnh cũng như vị trí bị thương tổn của bệnh nhân.
Có rất ít trường hợp cần phải dùng đến biện pháp chụp CT có chất cản quang. Trường hợp này thường sẽ chỉ xảy ra khi người bệnh chống chỉ định với phương pháp chụp MRI hoặc CT mà không thể chẩn đoán được chính xác. Song song với đó, biện pháp xét nghiệm điện học chẩn đoán sẽ giúp bác sĩ xác định được các rễ thần kinh có liên quan.
Vì căn bệnh này không có bất cứ triệu chứng hay dấu hiệu đặc trưng nào, vì vậy, khi chẩn đoán, các bác sĩ lâm sàng cần phải xem xét sự tương quan giữa các biểu hiện với sự bất thường được nhìn thấy ở trên hình chụp MRI. Từ đó, các biện pháp xâm lấn sẽ được cân nhắc có nên tiến hành hay không.
4. Các biện pháp điều trị bệnh
Đối với bệnh nhân thoát bị nhân tủy, thường bác sĩ sẽ chỉ định một trong hai biện pháp điều trị sau đây:
4.1. Điều trị bảo tồn
Hầu hết các trường hợp mắc bệnh đều sẽ được chỉ định điều trị bảo tồn. Chỉ có một số tình trạng đặc biệt có khiếm khuyết về thần kinh thì sẽ không phù hợp để áp dụng biện pháp này. Người mắc bệnh vẫn sẽ được hoạt động và thực hiện các bài tập một cách nhẹ nhàng.
Những bài tập về kỹ thuật và dưỡng sức tốt cho người bệnh như tập dưỡng sinh hoặc tập yoga,... Người bị bệnh không nên vận động quá mạnh hoặc mang vác những vật nặng làm ảnh hưởng đến sức khỏe. Đặc biệt, khi mắc phải căn bệnh này, bạn không nên nằm nghỉ ở trên giường quá lâu ngay cả khi thực hiện kéo giãn.
Một số loại thuốc chống viêm không có chất steroid, thuốc acetaminophen hoặc nhưng dòng thuốc giảm đau cũng sẽ được kê đơn khi cần thiết. Nếu những triệu chứng của bệnh không có dấu hiệu giảm bớt khi dùng opioid thì bác sĩ có thể chỉ định sử dụng corticosteroid để thay thế. Thuốc sẽ được đưa vào bằng đường toàn thân hoặc là tiêm thuốc ở ngoài màng cứng.
Các liệu pháp thuốc giảm đau sẽ chỉ có xu hướng khiêm tốn và mang tính tạm thời. Bệnh nhân cũng có thể được cho dùng methylprednisolon với số lượng giảm dần trong 6 ngày. Lúc đầu, người bệnh sẽ bắt đầu với liều lượng uống khoảng 24mg mỗi ngày và giảm trừ 4mg/ngày cho các ngày sau.
4.2. Thực hiện các thủ thuật xâm lấn
Sẽ có một vài trường hợp đặc biệt được bác sĩ chỉ định thực hiện các thủ thuật xâm lấn, cụ thể:
Người có bệnh lý rễ thắt lưng với các khuyết điểm thần kinh kéo dài dai dẳng hoặc có thể trở nên xấu hơn, nhất là những biểu hiện khách quan.
Những người bị suy giảm cảm giác hoặc bị đau rễ thần kinh một cách nghiêm trọng sẽ được thực hiện phẫu thuật nhằm mục đích loại bỏ đi nhân đĩa đệm thoát vị và đồng thời cũng loại bỏ đi phần cung sau cột sống.
Các biện pháp tiếp cận thông qua da với mục đích chính là để loại bỏ đĩa đệm phòng hiện tại vẫn đang trong quá trình đánh giá.
Các chuyên gia nghiên cứu về bệnh khuyến cáo tiến hành loại bỏ nhân tủy thoát vị với phương pháp tiêm tại chỗ bằng enzyme chymopapain. Sau khi ca phẫu thuật kết thúc, bác sĩ cần đánh giá ngay những thương tổn chèn ép lên phần tủy sống cấp tính hoặc cả hội chứng đuôi ngựa (nếu có). Trong trường hợp bệnh lý rễ cột sống cổ làm xuất hiện những triệu chứng chèn ép tủy sống thì bệnh nhân sẽ được phẫu thuật để giải ép. Hoặc các ca phẫu thuật mổ phiên được tiến hành trừ phi những phương pháp khác không mang lại hiệu quả.
Nhìn chung, khi bị thoát bị nhân tủy thì người bệnh cần phải được thăm khám và tiến hành chữa trị theo đúng các phác đồ mà bác sĩ đưa ra. Việc này sẽ giúp người bệnh cải thiện được các chức năng quan trọng của cơ quan này đồng thời hạn chế được tối đa nguy cơ xảy ra biến chứng. | medlatec | 1,413 |
Đừng nghĩ con cứ tăng cân là khỏe mạnh
Tâm lý chung khi nuôi con của đại đa số bậc phụ huynh hiện nay chỉ chú trọng vào việc con tăng cân đều mà không lường trước được những hậu quả của cân nặng mang lại cho trẻ.
Đã có nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ béo phì dễ mắc các bệnh tim, huyết áp, tiểu đường… cũng như ảnh hưởng đến tâm lý và khả năng học tập vì thường bị bạn bè trêu chọc và cô lập.
Trẻ em béo phì vì thói quen của bố mẹ
Theo khảo sát của Trung tâm dinh dưỡng TP. HCM, chỉ trong 5 năm trở lại đây, tỷ lệ học sinh tiểu học tại TP. HCM mắc bệnh thừa cân béo phì đã đạt ngưỡng đáng báo động (38%). Nguyên nhân chính là do trẻ không được xây dựng một chế độ dinh dưỡng cân bằng, hầu hết đến từ thói quen ăn uống của các gia đình thời nay.
1. Bữa ăn tiện lợi: Để bắt kịp với nhịp sống hối hả hiện đại, bữa cơm gia đình giàu dưỡng chất thường được thay thế bằng các loại thực phẩm tiết kiệm thời gian có hàm lượng chất béo cao như gà rán, hamburger… hay thức uống chứa nhiều đường, nước ngọt có ga… Đây được xem là điểm đặc trưng của trẻ em béo phì ở khu vực thành thị.
2. Lạm dụng thực phẩm bổ sung chất béo: Để đảm bảo con mình phát triển khỏe mạnh, đầy đủ dưỡng chất, các ông bố bà mẹ thường có quan điểm cho trẻ ăn càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên những sản phẩm này có thực sự đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng cho trẻ trong giai đoạn từ 1 - 6 tuổi? Đặc biệt, một khi trẻ đã mắc bệnh béo phì thì nguy cơ đối mặt với các bệnh như tiểu đường, tim mạch, rối loạn chuyển hóa mỡ khi trưởng thành là rất cao.
3. Ít tạo điều kiện cho trẻ vận động: Bên cạnh đó, một thực tế khác đặt ra, trẻ em tại các thành phố lớn hiện nay được phụ huynh tạo cơ hội tiếp xúc với công nghệ cao từ rất sớm. Các bé dành nhiều thời gian giải trí bằng những trò chơi điện tử, mà bỏ qua những trò chơi vận động bổ ích. Trong khi đó, vận động đóng vai trò vô cùng quan trọng cho sự phát triển của trí não và thể chất ở trẻ. Trẻ ít vận động thường trở nên thụ động, phản ứng chậm chạp trước mọi tình huống. Ngoài ra, ít vận động cũng là yếu tố góp phần gây ra tình trạng thừa cân ở trẻ.
Vì một tương lai khỏe mạnh cho trẻ
Bất cứ bậc phụ huynh nào cũng muốn con mình phát triển cân bằng giữa cân nặng và chiều cao nhưng không nên vì thế mà lạm dụng quá nhiều chất béo trong bữa ăn của trẻ. Việc này khiến trẻ chỉ hấp thụ chất béo mà bỏ qua các dưỡng chất còn lại, bỏ lỡ những cột mốc quan trọng cho sự phát triển toàn diện.
Mẹ cần chú trọng xây dựng bữa ăn dinh dưỡng của trẻ với tỷ lệ đạm : béo : đường (P:L:G) phù hợp theo khuyến nghị của Viện Nghiên cứu y - xã hội học (ISMS) như sau:
Đối với trẻ từ 1 - 3 tuổi tỷ lệ P:L:G phù hợp sẽ là 13,6% - 17,9% - 48,9%;
Nhóm tuổi từ 4 đến 6 là 13,5% - 22,5% - 64%. Bên cạnh đó, mẹ cũng cần bổ sung cho con những vi chất dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của trẻ.
Sau đây là một số điều phụ huynh cần lưu ý trong việc xây dựng bữa ăn cho con:
1. Sử dụng vừa phải các loại thức ăn nhanh, váng sữa, và nước ngọt có ga…
2. Bổ sung vitamin K2 bằng các loại thực phẩm như trứng gà, thịt và những chế phẩm từ sữa có thành phần dinh dưỡng cân bằng như sữa chua, và đặc biệt là phô mai tươi giúp tăng cường khả năng hấp thụ can xi, cho trẻ một hệ xương chắc khỏe.
3. Bổ sung các loại men tiêu hóa như lactococcus lactis subsp. cremoris và lactococcus lactis subsp. lactis, tăng cường khả năng hấp thụ và tiêu hóa thức ăn ở trẻ.
4. Khuyến khích trẻ vận động bằng các buổi tập thể dục cùng gia đình như đạp xe, chạy bộ hay bơi lội… | medlatec | 762 |
Cập nhật phân loại mô bệnh học ung thư vú của TCYTTG 2019, giai đoạn pTNM và phân loại phân tử
Phân loại u tuyến vú của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xuất bản 5 lần. Mỗi lần phân loại, WHO đã sắp xếp lại các u tuyến vú và có 1 số thực thể mới được công nhận, trong 2 lần phân loại ung thư vú gần đây, có một số thay đổi gồm:
Thứ nhất: Việc đếm nhân chia, trong phân loại u năm 2012 theo hướng dẫn, việc đếm nhân chia trên mỗi 10 HPFs ở độ phóng đại lớn. Trong phân loại u năm 2019 đã thay đổi, việc đếm nhân chia được tính trên mỗi mm2 .Thứ hai: Thực thể của ung thư vú biểu mô có đặc điểm tủy, năm 2012 được coi là thực thể riêng, tuy nhiên, năm 2019 được coi là thành phần đặc biệt của ung thư vú xâm nhập - type không đặc biệt, giàu lympho bào.Các típ thực thể khác như: Ung thư biểu mô tế bào ái toan, giàu mỡ, tế bào sáng giàu glycogen có tuyến bã, đa hình, tế bào đa sắc tố....Đây được coi là các thực thể riêng trong phân loại 2012, đến năm 2019 được xem là biến thể hiếm gặp của ung thư vú biểu mô type không đặc biệt. Đối với ung thư vú thể viêm hoặc ung thư biểu mô 2 bên của vú, trong phân loại ung thư vú 2012 được coi là thực thể riêng, đến năm 2019 được xem như là ung thư vú có biểu hiện lâm sàng đặc biệt hơn là 1 dưới típ đặc biệt. Đối với ung thư vú biểu mô tiểu thùy tại chỗ, trong phân loại ung thư vú năm 2012 có 2 típ là cổ điển và đa hình. Đến năm 2019 được công nhận thêm 1 típ mới là florid.Đối với các tân sản thần kinh nội tiết, trong phân loại ung thư vú năm 2012 chưa được nêu rõ nhưng đến năm 2019 được coi là các tân sản thần kinh nội tiết nguyên phát thật sự và được xếp thành các loại ung thư vú biểu mô thần kinh nội tiết tế bào nhỏ. Hiện nay, các biện pháp điều trị ung thư vú bao gồm:Trị liệu tại chỗ: Phẫu thuật và chiếu xạ;Trị liệu toàn thân: Hóa học trị liệu (dùng thuốc để chống lại ung thư) và liệu pháp nội tiết tố;Các phương pháp khác: Tế bào gốc, vitamin, thảo dược, chế độ ăn uống đặc biệt, ..Hiện nay, có nhiều phương pháp để điều trị ung thư vú, tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp nào và việc điều trị ung thư vú có hiệu quả hay không còn tùy thuộc vào tuổi, giai đoạn ung thư, bệnh nền đi kèm, khả năng chịu đựng phản ứng phụ xuất hiện khi điều trị ung thư vú của từng bệnh nhân.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây | vinmec | 513 |
Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố
Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố là một bệnh lý của màng hoạt dịch khớp gây đau và cứng khớp. Bệnh nếu không được điều trị sẽ khiến tầm vận động bị hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1. Cách nhận biết bệnh viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố
Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố là một bệnh lý của màng hoạt dịch khớp. Tình trạng này có thể gây đau và sưng nề khớp, đồng thời có tình trạng lắng đọng hemosiderin (một hoạt chất có tính kim loại) có trong các khớp.Tình trạng viêm bao hoạt dịch thể lông nốt sắc tố thường được phát hiện ở bệnh nhân từ 30-50 tuổi. Theo các nhà nghiên cứu, viêm bao hoạt dịch thể lông nốt sắc tố điển hình chỉ gây ảnh hưởng đến một khớp, trong đó có đến khoảng 80% các trường hợp là ở khớp gối, ngoài ra tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khớp háng, khớp cổ chân, khớp vai và khớp khuỷu.Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố có thể xuất hiện ở hai hình thái đó là khu trú hoặc lan tỏa. Thể khu trú thường đáp ứng tốt với điều trị và có nguy cơ gây tổn thương khớp thấp. Thể lan tỏa thường gây tổn thương toàn bộ màng hoạt dịch khớp, do đó có nguy cơ gây tổn thương khớp nhiều hơn, nhưng thể lan tỏa lại là hình thái tổn thương hay gặp nhất.Hiện nay chúng ta vẫn chưa hiểu rõ nguyên nhân của viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố. Có một số tác giả cho rằng có yếu tố gen trong việc hình thành căn bệnh này, nhưng chưa được chứng minh rõ ràng.Về mặt triệu chứng, tùy theo mức độ tổn thương mà bệnh nhân sẽ có những triệu chứng khác nhau. Nhưng các triệu chứng lâm sàng thường gặp của căn bệnh này đó là đau và sưng nề khớp. Bệnh nhân có thể bị hạn chế vận động khớp, cứng khớp và đôi khi có tình trạng lỏng lẻo khớp. Bệnh viêm bao hoạt dịch lông nốt sắc tố thường tiến triển một cách từ từ, nhất là với thể lan tỏa.
Viêm bao hoạt dịch thể lông nốt sắc tố điển hình chỉ gây ảnh hưởng đến một khớp
2. Chẩn đoán viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố như thế nào?
Để chẩn đoán xác định viêm bao hoạt dịch thể lông nốt sắc tố, một số phương pháp cận lâm sàng có thể được thực hiện như:X-quang: Phương pháp này chủ yếu được sử dụng để loại trừ các tổn thương xương, có thể là căn nguyên khác gây ra các triệu chứng hoặc là tổn thương thứ phát.Chụp cộng hưởng từ: Đây là phương tiện thăm khám rất có giá trị để chẩn đoán viêm màng hoạt dịch thể lông nốt, với cả thể khu trú cũng như lan tỏa. Trên phim cộng hưởng từ có thể nhìn thấy tình trạng viêm dày màng hoạt dịch kèm theo sự xuất hiện các khối tổ chức mô mềm và có thể có cả tình trạng xương bị phá hủy.Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu chọc hút dịch khớp, dịch có màu sắc đỏ như máu do chứa hemosiderin.
3. Điều trị viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố thế nào?
Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu đối với viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố. Trước đây, do sự e ngại về các biến chứng của phẫu thuật cũng như tỷ lệ tái phát của bệnh sau phẫu thuật nên việc điều trị bảo tồn được khuyến cáo áp dụng cho tới khi tổn thương khớp nặng cần phải chỉ định thay khớp.Ngày nay, với sự tiến bộ vượt bậc của phẫu thuật, đặc biệt là phương pháp phẫu thuật nội soi khớp đã giúp cho đa số bệnh nhân được điều trị phẫu thuật đạt kết quả tốt, ngăn ngừa tình trạng thoái hóa khớp sớm.Trong một số trường hợp, bệnh nhân không tiến hành phẫu thuật mà điều trị bảo tồn thì việc sử dụng một số loại thuốc giảm triệu chứng là cần thiết.Hiện tại, phương pháp phẫu thuật nội soi khớp cắt lọc màng hoạt dịch bị tổn thương vẫn là lựa chọn số một để điều trị viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố. Nội soi có ưu điểm là cho phép bác sĩ quan sát và can thiệp vào các khu vực khá sâu trong khớp mà đôi khi ngay cả mổ mở cũng không thể quan sát tới được.Mổ mở được chỉ định cho một số trường hợp tổn thương thể lan tỏa và tạo ra các khối viêm lớn ở phần mềm xung quanh mà việc can thiệp bằng nội soi không giải quyết nhanh chóng được.Phẫu thuật nội soi phối hợp với mổ mở được áp dụng ở một số trường hợp để đảm bảo việc can thiệp mổ mở là tối thiểu và đảm bảo việc cắt lọc tối đa màng hoạt dịch bị tổn thương.Thay khớp toàn bộ được áp dụng khi tổn thương ở giai đoạn cuối, khớp bị phá hủy nhiều. Trong những trường hợp này, thay khớp giải quyết được vấn đề đau, giúp phục hồi khả năng đi lại cho bệnh nhân.
Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu đối với viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố
Liệu pháp xạ trị đôi khi được sử dụng cho bệnh nhân bị tổn thương lan tỏa mà khả năng phẫu thuật cắt bỏ khó khăn vì có liên quan đến các cấu trúc mạch máu và thần kinh hoặc ở gân và một số trường hợp tái phát nhanh sau phẫu thuật. Liệu pháp xạ trị có thể được thực hiện với nguồn phát xạ từ bên ngoài. Tuy nhiên, gần đây có cải tiến hơn với nguồn phát xạ được đưa vào trong khớp.Tóm lại, viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố là một bệnh lý gây đau, sưng nề khớp và lắng đọng hemosiderin trong các khớp. Bệnh nếu không được điều trị sẽ khiến tầm vận động bị hạn chế, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, ngay khi có các triệu chứng đau khớp, cứng khớp hay lỏng lẻo khớp,.. | vinmec | 1,095 |
Những biến chứng sỏi thận khó lường
Sỏi thận là một trong những bệnh lý chiếm tới 45-50% các bệnh tiết niệu ở Việt Nam. Tỷ lệ nam giới mắc cao hơn nữ giới và lứa tuổi thường gặp đó là từ 30-60 tuổi. Nếu sỏi thận không được phát hiện sớm và can thiệp có thể gây ra những biến chứng khó lường như nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm đài bể thận, viêm hẹp cổ đài thận, viêm thận kẽ, ứ nước, ứ mủ thận, giãn đài bể thận, áp xe thận,... Do đó việc phòng ngừa biến chứng sỏi thận sớm là vô cùng quan trọng.
1. Sỏi thận là căn bệnh như thế nào?
Sỏi thận là một bệnh lý thường gặp nhất tại đường tiết niệu. Đây là một bệnh lý sỏi tiết niệu thường gặp nhất ở nam giới trung niên. Độ tuổi mắc bệnh thường từ 30-60 tuổi. Khi hệ tiết niệu bắt đầu có hiện tượng lắng đọng và kết tinh sỏi, những tinh thể và viên sỏi nhỏ thường đi theo đường tiểu và được bài tiết ra bên ngoài. Tại một vị trí nào đó trên đường tiết niệu, viên sỏi hoặc tinh thể bị vướng lại sẽ tiếp tục lắng và kết tinh tạo thành những viên sỏi kích thước lớn hơn.Tại đây, sỏi có kích thước lớn dần sẽ cản trở dòng lưu thông của nước tiểu và dẫn tới ứ đọng nước tiểu, giãn phình ở phần trên vị trí tắc nghẽn. Tại vị trí này, sẽ xảy ra nhiều biến chứng của sỏi thận như nhiễm trùng, tắc đường tiểu, suy thận,... Vì vậy, nếu sỏi thận được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ không gây nguy hiểm nhưng nếu để trong thời gian dài có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm.
Suy thận là biến chứng sỏi thận
2. Biến chứng của sỏi thận
Biến chứng nguy hiểm của sỏi thận có thể kể đến như:2.1 Nhiễm trùng đường tiết niệu. Những chất cặn bã nếu không được đào thải hoàn toàn được tích tụ trong thận, đây chính là cơ hội để cho vi khuẩn phát triển mạnh trong đường tiết niệu. Người bệnh sỏi thận có thể sẽ có biểu hiện như đi tiểu ra mủ, tiểu ra máu, tiểu dắt và có thể kèm sốt cao và những triệu chứng đau lưng. Tình trạng này nếu không được phát hiện kịp thời, điều trị đúng lúc có thể gây ra những khó khăn trong việc điều trị sau này của bác sĩ. Khi tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu được thuyên giảm thì bệnh sỏi thận mới có thể điều trị dứt điểm.2.2 Suy thận. Những hạt sỏi sẽ làm tắc đường tiểu của cả hai quả thận cùng một lúc, người bệnh sẽ bị mất tiểu hoàn toàn, tình trạng này nếu để kéo dài nhiều ngày có thể dẫn tới tử vong. Khi thận bị ứ nước, nhiễm trùng lâu ngày sẽ phát hủy dần nhu mô thận, đơn vị thận cho đến khi mất đi khoảng 50% cơ thể bạn vẫn có thể chịu đựng được. Tuy nhiên, nếu đơn vị thận mất tới 75% thì bạn sẽ có nguy cơ bị suy thận. Lúc này, để có thể tiếp tục duy trì sự sống, người bệnh sẽ phải chạy thận hoặc ghép thận, chi phí điều trị rất đắt và không thể chữa khỏi được.
2.3 Vỡ thận. Vỡ thận là một trong những biến chứng của sỏi thận xảy ra khi thận ứ quá nhiều nước trong khi vách thận mỏng. Tuy nhiên, đây là trường hợp rất hiếm khi có thể xảy ra. Khi các đài thận bị căng trướng nước tiểu sẽ tạo ra một áp lực cao tác động vào dây thần kinh và vỏ thận gây ra cơn đau quặn thận, viêm nhiễm nặng ở đường tiểu còn gây hoại tử đường tiểu.2.4 Tắc đường tiểu. Khi những viên sỏi được hình thành trong bồn thận hoặc đài thận hay bọng đái đều có khả năng sẽ đi vào niệu quản và niệu đạo. Những viên sỏi sẽ chiếm hết toàn bộ thiết diện của niệu quản và niệu đạo gây tắc đường tiểu. Lúc này hệ niệu đạo sẽ co bóp mạnh hơn để có thể đẩy viên sỏi ra ngoài khỏi chỗ tắc nghẽn.Đây chính là giai đoạn bạn cảm thấy có những cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội tại vùng giữa xương sườn và lan dần phía dưới háng. Khi đường tiểu bị tắc, những chất thải và nước tiểu sẽ không thể thoát ra được gây nên hiện tượng thận hoặc niệu quản bị ứ nước hoặc tắc đái.2.5 Viêm bể thận cấp. Tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi thận lâu ngày không được điều trị sẽ dẫn tới tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính ở các đài thận, niệu quản và bể thận. Nếu nhiễm khuẩn bể thận nặng sẽ gây ra cơn viêm bể thận cấp. Triệu chứng viêm bể thận cấp xảy ra đột ngột và nguy cấp như sốt cao, đau hông dữ dội và đái ra mủ,...
Tắc đường tiểu là biến chứng sỏi thận
3. Người bị sỏi thận cần làm gì?
Để phòng ngừa sỏi thận bạn nên thăm khám và kiểm tra sức khỏe định kỳ để có thể phát hiện sớm những bất thường trong cơ thể. Việc điều trị sớm cũng giúp cho bệnh tiến triển tốt hơn cũng như phòng ngừa được các biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, người bệnh cần lưu ý đến việc phòng ngừa bệnh tái phát để tránh nguy cơ bị suy thận tăng lên. Quá trình điều trị sỏi thận phụ thuộc nhiều vào yếu tố như kích thước, vị trí sỏi và số lượng. Nếu viên sỏi nhỏ dưới 5mm thì thường sẽ uống nhiều nước để đào thải ra ngoài bằng đường tiểu. Đồng thời, bác sĩ sẽ kê thêm một số loại thuốc giảm đau, kháng sinh nếu bị nhiễm trùng. Nếu kích thước viên sỏi lớn không thể tự đào thải ra ngoài thì cần tới bệnh viện để can thiệp bằng những phương pháp khác nhau như mổ nội soi hiện đại như:Tán sỏi bằng sóng xung kích ngoài cơ thể. Nội soi lấy sỏi qua da. Nội soi tán sỏi bằng ống soi cứng. Nội soi tán sỏi ngược dòng bằng ống nội soi mềm.Ngoài ra, khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau quá mức, tiểu ra máu, khó đi tiểu,...Tóm lại, sỏi thận là một trong những bệnh lý chiếm tới 45-50% các bệnh tiết niệu ở Việt Nam, lứa tuổi thường gặp đó là từ 30-60 tuổi. Nếu sỏi thận không được phát hiện sớm và can thiệp có thể gây ra những biến chứng khó lường như nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm đài bể thận, viêm hẹp cổ đài thận, viêm thận kẽ, ứ nước, ứ mủ thận, giãn đài bể thận, áp xe thận,... Vì vậy, khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau quá mức, tiểu ra máu, khó đi tiểu,... | vinmec | 1,196 |
Đau rát cổ họng uống thuốc gì?
Lê Hằng (29 tuổi, Hà Nội)
Trả lời:
Đau rát cổ họng do nhiều nguyên nhân trong đó có cả nguyên nhân từ thói quen ăn uống
Đau rát cổ họng do nhiều nguyên nhân, thông thường là do virus gây cảm lạnh hoặc do nhiễm trùng vi khuẩn. Tuy nhiên, cũng không loại trừ 1 số nguyên nhân khác như:
Dị ứng. Dị ứng với các lông vật nuôi như chó mèo, nấm mốc, bụi và phấn hoa có thể gây ra đau họng.
Một số chất kích thích gây đau rát cổ họng như thức ăn nhiều gia vị,thức ăn cay, ăn uống đồ lạnh, hút thuốc lá,…Theo như những gì bạn mô tả thì rất có thể bạn đau rát cổ họng do dị ứng. Nhưng để xác định chính xác nguyên nhân cụ thể gây bệnh chúng tôi cần thăm khám trực tiếp, bạn có thể đến trực tiếp bệnh viện để được thăm khám.
Sử dụng kháng sinh là giải pháp giúp loại trừ bệnh nhanh chóng
Việc điều trị chứng đau rát cổ họng cần căn cứ vào từng nguyên nhân gây bệnh, nếu đau họng do nhiễm vi khuẩn, các bác sĩ sẽ kê toa thuốc kháng sinh. Penicillin là kháng sinh điều trị phổ biến nhất quy định đối với bệnh nhiễm trùng như viêm họng. Những trường hợp dị ứng với penicillin, các bác sĩ sẽ kê toa thay thế kháng sinh.
Việc điều trị bằng thuốc kháng sinh cần đảm bảo đủ liều lượng, theo chỉ định của bác sĩ ngay cả khi các triệu chứng biến mất hoàn toàn. Điều này để đảm bảo loại bỏ triệt để mọi mầm bệnh.
Đồng thời, cần tránh ăn thức ăn cay nóng, thức ăn lạnh gây kích thích cổ họng.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
0936 388 288 | thucuc | 310 |
Công dụng thuốc Pamcora
Thuốc Pamcora thuộc nhóm thuốc khoáng chất và Vitamin với thành phần chính là Fursultiamine, Riboflavin, Pyridoxine HCL, Cyanocobalamin, Ascorbic acid và Tocopherol acetate. Thuốc được dùng để bổ sung vitamin cho cơ thể suy nhược, người chán ăn, dinh dưỡng kém, mệt mỏi, suy yếu khi đang mắc bệnh hoặc mới khỏi bệnh, người già...
1. Thuốc Pamcora có tác dụng gì?
1.1. Tác dụng của những thành phần chính trong thuốc Pamcora. Thành phần Fursultiamine:Được dùng để điều trị thiếu hụt vitamin B1 cho cơ thể.Tác dụng trên người bệnh mắc Alzheimer trong khả năng điều hòa cảm xúc và cải thiện chức năng trí tuệ.Riboflavin (vitamin B2)Chống oxy hóa.Tăng cường năng lượng.Duy trì tế bào máu khỏe mạnh.Ngăn cản những tổn thương gây ra bởi gốc tự do.Thành phần Pyridoxine HCl:Điều trị thiếu máu nguyên bào sắt. Cơ thể thiếu hụt vitamin B6Co giật ở trẻ nhỏ, nồng độ homocystein trong máu cao.Thành phần Cyanocobalamin:Điều trị thiếu hụt vitamin B12 (thiếu máu ác tính, mắc sán dây, cắt bỏ dạ dày, ung thư ruột)Ascorbic acid :Duy trì sức bền vững mạch máu, khỏe da, răng, sụn, xương,...Tocopherol acetate:Chữa lành vết thương.Giảm viêm.Làm chậm quá trình thoái hóa đến tuổi tác.1.2. Chỉ định dùng thuốc Pamcora. Thuốc Pamcora được dùng để bổ sung vitamin trong những trường hợp:Chán ăn, gầy sút, dinh dưỡng kém, cơ thể suy nhược.Cơ thể suy yếu, mệt mỏi, đang mắc bệnh hoặc mới ốm dậy.Người già.
2. Cách sử dụng thuốc Pamcora hiệu quả
2.1. Cách dùng. Trước khi sử dụng thuốc Pamcora, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để có chế độ dùng thuốc đạt hiệu quả tốt nhất.Pamcora được dùng cho đường uống, người bệnh nên nuốt cả viên với 1 lượng nước vừa đủ và dùng sau bữa ăn.2.2. Liều dùng. Liều dùng cho người lớn và trẻ em > 12 tuổi: 1 - 2 viên/lần x 2 - 3 lần/ngày và uống sau ăn.Trẻ em < 12 tuổi: Hiệu lực và độ dung nạp thuốc chưa được xác định. Vì thế, không nên dùng thuốc Pamcora cho trẻ em < 12 tuổi.Tuy nhiên, liều dùng trên đây chỉ mang tính chất để tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ diễn biến của bệnh.2.3. Nên làm gì khi dùng quá liều hoặc quên liều thuốc Pamcora?Hiện tại, chưa có biện pháp giải độc đặc hiệu khi người bệnh dùng quá liều Pamcora. Trường hợp dùng quá liều, khẩn cấp được chỉ định sử dụng điều trị triệu chứng và hỗ trợ các biện pháp thông thường như gây nôn, rửa dạ dày.Khi quên liều, người bệnh cần bổ sung liều khi nhớ ra với điều kiện thời gian uống bù cách xa thời gian uống liều kế tiếp. Người bệnh không được tự ý gấp đôi liều dùng vì mục đích bù liều đã quên.
3. Chống chỉ định dùng thuốc Pamcora
Dưới đây là một số trường hợp không được dùng thuốc Pamcora:Trẻ em < 12 tuổi.Người bệnh bị dị ứng, mẫn cảm với bất kỳ thành phần hoặc tác dược nào có trong thuốc .
4. Tương tác thuốc Pamcora
Khi kết hợp sử dụng thuốc Pamcora với một hoặc nhiều thuốc khác có thể gây ra tương tác thuốc như:Thuốc Pamcora có thể làm giảm tác động của Levodopa, không nên dùng kết hợp 2 thuốc này trong điều trị Parkinson.Clopromazin, Amitriptylin và Adriamycin, Imipramin.Probenecid kết hợp cùng Riboflavin làm giảm hấp thu Riboflavin ở dạ dày và ruột.Để đảm bảo an toàn và tránh các tương tác bất lợi có thể xảy ra, người bệnh phải báo với bác sĩ, dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm đang dùng. Để các bác sĩ, dược sĩ có hướng điều trị tốt nhất và hiệu quả nhất.
5. Tác dụng phụ của thuốc Pamcora
Trong quá trình sử dụng thuốc Pamcora, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như:Bụng khó chịu. Biếng ăn. Buồn nôn, nôn. Tiêu chảy.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Pamcora điều trị
Người bệnh có thể tham khảo mục thận trọng, lưu ý trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tuân thủ theo chỉ định dùng thuốc Pamcora từ bác sĩ, dược sĩ. Ngoài ra có thể tham khảo một số chú ý sau:Sử dụng đúng liều lượng chỉ định, người bệnh không tự ý tăng hoặc giảm liều.Thận trọng dùng thuốc đối với phụ nữ có thai và cho con bú.Hiện tại, chưa có báo cáo chính xác về độ an toàn khi dùng Pamcora cho phụ nữ đang mang thai. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc và chỉ thật cần thiết mới sử dụng và có sự chỉ định từ chuyên viên y tế.Khả năng tiết vào sữa mẹ của thuốc cũng chưa được nghiên cứu đầy đủ do vậy nên cân nhắc khi dùng thuốc. Nếu cần thiết phải ngừng cho con bú trước khi dùng.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ < 30 độ C, trash ánh nắng mặt trời, để xa khu vui chơi của con trẻ.Không sử dụng thuốc Pamcora khi hết hạn sử dụng in trên bao bì. | vinmec | 863 |
6 câu hỏi thường gặp về xét nghiệm điện di huyết sắc tố
Trong y học, điện di huyết sắc tố là một trong những xét nghiệm quan trọng giúp chẩn đoán các bệnh lý huyết sắc tố, đặc biệt là bệnh Thalassemia. Vậy ý nghĩa Y khoa của xét nghiệm này là gì? Những ai sẽ được chỉ định thực hiện xét nghiệm điện di huyết sắc tố? Xem ngay bài viết dưới đây để có cho mình đáp án chính xác nhất nhé!
1. Huyết sắc tố đóng vai trò vận chuyển oxy trong máu tới nuôi dưỡng các cơ quan, đồng thời,chuyển khí CO2 từ các tế bào này quay trở lại phổi.
Các huyết sắc tố là bình thường trong cơ thể gồm Hb
A, Hb
F, Hb
A2. Các huyết sắc tố bất thường được tìm thấy ngày nay có khoảng hơn 700 loại, có thể kể đến như Hb
S, Hb
C, Hb
H, Hb
D,... Chúng là nguyên nhân chính gây tạo ra các thể khác nhau và gây ra các bệnh bệnh lý huyết sắc tố.
2. Xét nghiệm điện di huyết sắc tố là như thế nào?
Theo các chuyên gia, điện di huyết sắc tố là một trong những xét nghiệm máu quan trọng đóng vai trò phát hiện, đánh giá nồng độ của các huyết sắc tố bình thường và huyết sắc tố bất thường có trong cơ thể. Xét nghiệm được dùng để tiếp cận, chẩn đoán các bệnh liên quan đến Hemoglobin, bệnh Thalassemia,...
Hiện nay xét nghiệm điện di huyết sắc tố được thực hiện với nhiều phương pháp khác nhau như:
Điện di trong môi trường p
H kiềm trên giấy acetat cellulose.
Điện di trên gel agar trong môi trường p
H acid.
Điện di trên gel polyacrylamide.
Điện di mao quản.
Điện di đẳng điện trên gel agarose... .
3. Xét nghiệm điện di huyết sắc tố có ý nghĩa như thế nào trong chẩn đoán?
Xét nghiệm điện di huyết sắc tố đóng vai trò đánh giá các thành phần và nồng độ của các loại Hemoglobin trong cơ thể. Từ kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể tiến hành chẩn đoán - sàng lọc nguy cơ, bệnh lý về huyết sắc tố mà người bệnh gặp phải. Đồng thời nhanh chóng đưa ra các phác đồ, phương án điều trị phù hợp với tình trạng của người bệnh.
Dựa trên kết quả điện di của huyết sắc tố, có thể đưa ra một số chẩn đoán - kết luận như sau:
Nồng độ hemoglobin A trong cơ thể có xu hướng giảm và nồng độ Hemoglobin F tăng có thể liên quan đến bệnh Thalassemia.
Người bệnh có lượng Hemoglobin trong cơ thể quá cao và có nhiều loại Hemoglobin bất thường khác gây ra bệnh bạch cầu, hồng cầu hình lưỡi liềm, thiếu máu bất sản,...
Sự xuất hiện của Hemoglobin S hay E làm tăng nguy cơ mắc rối loạn hồng cầu hình lưỡi liềm.
Sự có mặt của Hemoglobin C là tăng khả năng gây ra bệnh thiếu máu. Nguyên nhân do Hemoglobin C không thể vận chuyển tốt oxy tới các cơ quan trong cơ thể.
Các huyết sắc tố H, huyết sắc tố Bart's, huyết sắc tố Cs,... xuất hiện thường gặp với người bệnh bị Alpha Thalassemia thể nặng,...
4. Những ai nên thực hiện xét nghiệm điện di huyết sắc tố?
Xét nghiệm điện di cho huyết sắc tố thường được chỉ định thực hiện trong các trường hợp sau:
Đánh giá các trường hợp tan máu, thiếu máu mà không thể giải thích được.
Thực hiện tổng phân tích tế bào máu ngoại vi với các chỉ số Hb, MCV và MCH giảm, hoặc làm tiêu bản máu ngoại vị nhận thấy hồng cầu có dấu hiệu bất thường cần được đánh giá.
Người bệnh được nghi ngờ là thiếu máu do có nồng độ các Hemoglobin là cao.
Người cần thực hiện các xét nghiệm sức khỏe tiền hôn nhân.
Người bệnh có kết quả dương tính với test sàng lọc Hb
H, Hb
E, HC liềm,...
Người bệnh có người thân trong gia đình mắc tiền sử về các bệnh huyết sắc tố như hồng cầu hình lưỡi liềm, Thalassemia,...
5. Người bệnh cần chuẩn bị gì khi thực hiện xét nghiệm?
Khi cần thực hiện xét nghiệm điện di cho di huyết sắc tố, người bệnh không cần chuẩn bị. Tuy nhiên, bạn vẫn cần thông báo cho bác sĩ biết tới các thông tin như:
Trong vòng 3 tháng trước, người bệnh có từng thực hiện truyền máu hay không?
Người bệnh có bị tình trạng máu thiếu sắt hay các đang trong quá trình điều trị bệnh nào hay không?
Sau khi lấy mẫu máu để xét nghiệm, người bệnh nên sử dụng bông sạch hoặc băng và ép lên vùng tĩnh mạch được lấy máu. Sau đó, người bệnh có thể hoạt động hoàn toàn bình thường.
6. Thực hiện xét nghiệm điện di huyết sắc tố ở đâu là uy tín? | medlatec | 812 |
Viêm túi mật nguy hiểm không?là vấn đề nhiều người băn khoăn
Viêm túi mật nguy hiểm không là vấn đề nhiều người băn khoăn. Theo các chuyên gia, bệnh viêm túi mật dễ nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa nên nhiều người chủ quan không đi khám để đến khi bệnh biến chứng mới điều trị.
Menu xem nhanh:
ToggleViêm túi mật nguy hiểm không?Điều trị viêm túi mật cần thực hiện kịp thời, đúng cáchPhòng ngừa viêm túi mật bằng cách nào?Viêm túi mật nguy hiểm không?Viêm túi mật nếu không được chữa trị kịp thời, đúng cách bệnh có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như:Túi mật căng to: Nếu bị viêm túi mật do sự tích tụ mật, nó có thể căng ra và sưng lên vượt quá kích thước bình thường của nó (hydrops), có thể gây ra đau và làm tăng nguy cơ thủng túi mật, cũng như nhiễm trùng và hoại tử mô.Viêm túi mật cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quảNhiễm trùng: Nếu mật tích tụ trong túi mật gây viêm túi mật, mật có thể bị viêm mủ. Điều này có thể do nhiễm trùng làm tăng nguy cơ chảy máu vào túi mật và có thể lây nhiễm lan rộng với máu hoặc đến các bộ phận khác của cơ thể.Hoại tử: Nếu không điều trị viêm túi mật có thể gây ra hoại tử mô trong túi mật, do đó có thể dẫn đến thủng túi mật, hoặc nó có thể gây ra vỡ túi mật.Thủng: Thủng túi mật có thể được gây ra bởi chướng căng túi mật hoặc hoại tử xảy ra như là kết quả của viêm túi mật.Điều trị viêm túi mật cần thực hiện kịp thời, đúng cáchBệnh viêm túi mật điều trị không khó, nếu được phát hiện sớm bệnh hoàn toàn có thể chữa trị khỏi triệt để không gây biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe. Tuy nhiên, người bệnh khi có triệu chứng viêm túi mật cần đến ngay bệnh viện uy tín để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Theo đó, điều trị viêm túi mật có các biện pháp như sau:Thuốc điều trị viêm túi mật cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ địnhĐiều trị nội khoa: Nghỉ ngơi, truyền dịch để nuôi dưỡng và cân bằng nước điện giải. Dùng các thuốc giảm đau, giãn cơ trơn như nospa hay sparmaverin. Tùy theo tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ cho chỉ định dùng kháng sinh phù hợpĐiều trị ngoại khoa: Chỉ tiến hành mổ cấp cứu trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa mà tình trạng nhiễm khuẩn nhiễm độc nặng hoặc có biến chứng ngoại khoa như túi mật hoại tử, thấm mật phúc mạc và viêm phúc mạc mật. Hiện nay thường mổ túi mật qua đường nội soi.Phòng ngừa viêm túi mật bằng cách nào?Bởi vì hầu hết các trường hợp viêm túi mật là do sỏi mật, vì vậy để giảm nguy cơ viêm túi mật, cần có biện pháp phòng ngừa hình thành sỏi mật. Theo đó, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:Không được bỏ bữa: Bỏ bữa ăn hay ăn chay không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật.Tập thể dục: Hoạt động có thể ít tăng nguy cơ sỏi mật, do đó, thực hiện tập luyện thể dục thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày.Giảm cân từ từ. Nếu cần phải giảm cân. Nhanh chóng giảm cân có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật. Mục đích giảm 0,5 đến khoảng 1 kg một tuần.Khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa viêm túi mậtDuy trì trọng lượng khỏe mạnh: Bệnh béo phì và thừa cân tăng nguy cơ sỏi mật. Làm việc để đạt được trọng lượng khỏe mạnh bằng cách giảm số lượng calo ăn và tăng lượng hoạt động thể chất. Khi đạt được trọng lượng khỏe mạnh, làm việc để duy trì trọng lượng bằng cách tiếp tục chế độ ăn uống khỏe mạnh và tiếp tục tập thể dục.
Viêm túi mật nguy hiểm không?
Viêm túi mật nếu không được chữa trị kịp thời, đúng cách bệnh có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như:
Túi mật căng to: Nếu bị viêm túi mật do sự tích tụ mật, nó có thể căng ra và sưng lên vượt quá kích thước bình thường của nó (hydrops), có thể gây ra đau và làm tăng nguy cơ thủng túi mật, cũng như nhiễm trùng và hoại tử mô.
Viêm túi mật cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả
Nhiễm trùng: Nếu mật tích tụ trong túi mật gây viêm túi mật, mật có thể bị viêm mủ. Điều này có thể do nhiễm trùng làm tăng nguy cơ chảy máu vào túi mật và có thể lây nhiễm lan rộng với máu hoặc đến các bộ phận khác của cơ thể.
Hoại tử: Nếu không điều trị viêm túi mật có thể gây ra hoại tử mô trong túi mật, do đó có thể dẫn đến thủng túi mật, hoặc nó có thể gây ra vỡ túi mật.
Thủng: Thủng túi mật có thể được gây ra bởi chướng căng túi mật hoặc hoại tử xảy ra như là kết quả của viêm túi mật.
Điều trị viêm túi mật cần thực hiện kịp thời, đúng cách
Bệnh viêm túi mật điều trị không khó, nếu được phát hiện sớm bệnh hoàn toàn có thể chữa trị khỏi triệt để không gây biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe. Tuy nhiên, người bệnh khi có triệu chứng viêm túi mật cần đến ngay bệnh viện uy tín để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Theo đó, điều trị viêm túi mật có các biện pháp như sau:
Thuốc điều trị viêm túi mật cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định
Điều trị nội khoa: Nghỉ ngơi, truyền dịch để nuôi dưỡng và cân bằng nước điện giải. Dùng các thuốc giảm đau, giãn cơ trơn như nospa hay sparmaverin. Tùy theo tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ cho chỉ định dùng kháng sinh phù hợp
Điều trị ngoại khoa: Chỉ tiến hành mổ cấp cứu trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa mà tình trạng nhiễm khuẩn nhiễm độc nặng hoặc có biến chứng ngoại khoa như túi mật hoại tử, thấm mật phúc mạc và viêm phúc mạc mật. Hiện nay thường mổ túi mật qua đường nội soi.
Phòng ngừa viêm túi mật bằng cách nào?
Bởi vì hầu hết các trường hợp viêm túi mật là do sỏi mật, vì vậy để giảm nguy cơ viêm túi mật, cần có biện pháp phòng ngừa hình thành sỏi mật. Theo đó, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:
Không được bỏ bữa: Bỏ bữa ăn hay ăn chay không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật.
Tập thể dục: Hoạt động có thể ít tăng nguy cơ sỏi mật, do đó, thực hiện tập luyện thể dục thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày.
Giảm cân từ từ. Nếu cần phải giảm cân. Nhanh chóng giảm cân có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật. Mục đích giảm 0,5 đến khoảng 1 kg một tuần.
Khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa viêm túi mật
Duy trì trọng lượng khỏe mạnh: Bệnh béo phì và thừa cân tăng nguy cơ sỏi mật. Làm việc để đạt được trọng lượng khỏe mạnh bằng cách giảm số lượng calo ăn và tăng lượng hoạt động thể chất. Khi đạt được trọng lượng khỏe mạnh, làm việc để duy trì trọng lượng bằng cách tiếp tục chế độ ăn uống khỏe mạnh và tiếp tục tập thể dục. | thucuc | 1,332 |
Bị u xơ cổ tử cung cần kiêng ăn gì để khối u không phát triển
Bị u xơ cổ tử cung cần kiêng ăn gì và nên ăn gì để khối u không phát triển là một trong rất nhiều thắc mắc của chị em khi chẳng may mắc phải căn bệnh này. Bởi ngoài tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ thì chế độ ăn uống luôn đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị và kiểm soát tình trạng bệnh.
Bệnh u xơ cổ tử cung là gì?
U xơ cổ tử cung là bệnh lý do các khối u xơ xuất hiện trong cổ tử cung và có thể phát triển kích thước to dần lên theo thời gian. Đây là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, từ 30-50 tuổi. Nguyên nhân gây u xơ tử cung có thể bao gồm:
U xơ cổ tử cung là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Tùy thuộc vào kích thước của khối u xơ cổ tư cung mà chị em có thể gặp phải một số biểu hiện như chu kỳ kinh nguyệt không ổn định, đau vùng bụng dưới, xương chậu, khí hư bất thường, rối loạn tiểu tiện, táo bón… Do bệnh có biểu hiện tương đối giống với những bệnh lý phụ khoa khác vì thế chị em nên thăm khám sớm để xác định đúng nguyên nhân và có hướng điều trị thích hợp.
Bị u xơ cổ tử cung cần kiêng ăn gì?
Không chỉ riêng gì bệnh u xơ cổ tử cung mà đối với tất cả các loại bệnh khác, chế độ dinh dưỡng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả điều trị bệnh. Vậy bị u xơ cổ tử cung cần kiêng ăn gì để hạn chế khối u phát triển.
1. Các loại thịt màu đỏ
Các loại thịt màu đỏ như thịt bò, thịt bê, thịt cừu… là những loại thịt mà chị em bị u xơ cổ tử cung không nên ăn bởi chúng kích thích sản sinh estrogen, từ đó dẫn tới việc tăng kích thước của các khối u xơ. Bên cạnh đó việc dùng nhiều thịt màu đỏ có thể làm tăng tình trạng đau bụng, gây chảy máu tử cung, khiến các triệu chứng của bệnh ngày một nghiêm trọng hơn.
2. Đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành
Đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành luôn nằm trong danh sách giải đáp cho câu hỏi: U xơ cổ tử cung kiêng ăn gì. Vì trong đậu nành chứa nhiều phytoestrogen tương tự như estrogen của nữ giới, do đó sẽ kích thích khối u phát triển nhanh hơn.
Tham khảo bài đọc sau: Nước tiểu màu xanh là bệnh gì
Bị u xơ cổ tử cung, chị em nên tránh dùng đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành
3. Sản phẩm giàu chất béo
Các sản phẩm có hàm lượng chất béo cao như kem, sữa, bơ, pho mát… chứa hàm lượng kích thích tố cao, có thể khiến khối u phát triển nhanh hơn.
4. Thực phẩm chứa chất kích thích
Chị em phụ nữ mắc u xơ cổ tử cung cần tránh xa các loại đồ ăn thức uống như cà phê, rượu bia, thuốc lá, trà, nước ngọt, sô cô la… bởi những sản phẩm này có thể làm nồng độ các chất sinh hóa trong cơ thể tăng cao, dẫn đến việc hình thành khối u hoặc kích thích các khối u xơ phát triển to nhanh.
5. Thực phẩm có hàm lượng đường cao
Sử dụng thường xuyên những thực phẩm ngọt, có hàm lượng đường cao sẽ làm suy giảm chức năng miễn dịch của cơ thể, gây thừa cân, béo phì, tiểu đường… vì thế góp phần làm khối u xơ phát triển nhanh hơn.
6. Thực phẩm có hàm lượng muối cao
Ăn mặn sẽ khiến gan không lọc bỏ được hết độc tố, dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố nữ. Vì thế những thực phẩm như khoai tây chiên, dưa muối, thịt muối, đồ ăn sẵn là thứ chị em bị u xơ cổ tử cung cần kiêng ăn.
Những đồ ăn mặn, nhiều muối. chị em bị u xơ cổ tử cung cũng nên hạn chế sử dụng
7. Một số loại rau và trái cây
Một số loại rau làm tăng mức estrogen trong cơ thể như cần tây, củ cải, súp lơ xanh, cà rốt, dưa chuột, nấm, lê, mận, cà chua… chị em bị u xơ cũng nên hạn chế sử dụng.
8. Đồ cay nóng, chiên xào
Những đồ mang tính cay nóng như ớt, hạt tiêu, gừng… hoặc những đồ chiên xào nhiều dầu mỡ cũng không thích hợp với những người bị u xơ. Chúng có thể làm ảnh hưởng tới sự tuần hoàn máu trong cơ thể, làm rối loạn nội tiết từ đó tạo điều kiện cho khối u ngày càng phát triển.
Nên ăn gì khi bị u xơ cổ tử cung?
Bên cạnh thắc mắc bị u xơ cổ tử cung không nên ăn gì thì vấn đề nên ăn gì khi mắc phải căn bệnh này cũng là câu hỏi mà nhiều chị em băn khoăn. Bị u xơ tử cung chị em nên sử dụng những thực phẩm sau:
Khi bị u xơ cổ tử cung, chị em cần thực hiện thăm khám định kỳ để đánh giá sự phát triển của khối u, từ đó có biện pháp can thiệp thích hợp
| thucuc | 952 |
Đừng chủ quan với căn bệnh polyp lòng tử cung
Mặc dù đa số các trường hợp polyp lòng tử cung là căn bệnh lành tính, tuy nhiên vẫn có nhiều bệnh nhân khả năng mang thai sẽ bị ảnh hưởng, thậm chí tiến triển thành ung thư. Chính vì vậy, bất cứ chị em nào khi có dấu hiệu hay đang mắc bệnh này tuyệt đối không được chủ quan.
1. Khái niệm và nguyên nhân phổ biến dẫn đến polyp lòng tử cung
Sự phát triển quá mức của các tuyến hay mô đệm nội mạc sẽ dẫn đến hình thành các cấu trúc polyp sa xuống lòng tử cung hay còn được gọi là polyp nội mạc tử cung. Số lượng, kích thước và đặc điểm của các khối polyp có thể khác nhau tùy ở mỗi bệnh nhân. Đôi khi polyp chỉ là một hay một số khối có kích thước từ vài mm đến vài cm, có thể có cuống hoặc không và tất cả các vị trí trong lòng tử cung đều có thể hình thành polyp.
Những nguyên nhân có thể dẫn đến polyp lòng tử cung
Polyp nội mạc tử cung rất hiếm gặp ở tuổi vị thành niên, phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh từ 40 - 60 là nhóm đối tượng dễ có nguy cơ mắc bệnh này. Để giải thích cho vấn đề này, nhiều nhà khoa học cho rằng vấn đề polyp hình thành ở nội mạc tử cung có liên quan đến sự gia tăng nồng độ và tác động của Estrogen nội sinh hay ngoại sinh. Bên cạnh đó, giới y khoa cũng đưa ra rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh polyp lòng tử cung, phổ biến nhất là các yếu tố sau:
Trong quá trình nạo hút thai hoặc sinh đẻ, đặc biệt là sinh thường vẫn còn sót nhau thai ở tử cung.
Tamoxifen là một trong số các loại thuốc được được dùng để điều trị ung thư vú cũng là yếu tố nguy cơ cao dẫn đến hình thành khối polyp.
Một số trường hợp bị viêm nội mạc tử cung sẽ khiến cho lớp niêm mạc có thể bị bong tróc và mắc lại bên trong không đào thải ra ngoài được cũng là yếu tố gây polyp.
Người có thừa cân hay có chỉ số BMI >30 có khả năng mắc bệnh polyp nội mạc tử cung cao hơn nhiều so với phụ nữ bình thường.
Các yếu tố khác như liệu pháp hormon thay thế dùng cho phụ nữ sau mãn kinh, hội chứng Lynch và Cowden,...
2. Biểu hiện và biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra
Cách để nhận biết bệnh thông qua các biểu hiện lâm sàng
Polyp tử cung thường không có biểu hiện cụ thể hay hay điển hình nào, nhiều trường hợp còn không gây ra bất thường nào với người bệnh nên việc cảm nhận và phát hiện sớm bệnh lý gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, để định hướng chẩn đoán và thực hiện thăm khám, các bác sĩ có thể nghi ngờ bệnh polyp lòng tử cung khi gặp các trường hợp sau:
Phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt đã kéo dài hơn 3 tháng nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
Ra máu âm đạo một cách bất thường khi không ở trong chu kỳ kinh nguyệt, nhất là thời gian giữa hai chu kỳ.
Sau khi thực hiện thủ thuật thụt rửa âm đạo hay quan hệ quá mạnh, phụ nữ giai đoạn mãn kinh thấy âm đạo rò rỉ máu thường xuyên.
Với những người đã kết hôn nhiều năm và không sử dụng các biện pháp tránh thai nhưng vẫn không có con thì nên cũng có thể nghi ngờ khả năng bị mắc bệnh polyp nội mạc tử cung.
Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra với người bị polyp nội mạc tử cung
Việc chẩn đoán và xác định polyp là dạng lành tính hay ác tính cần thực hiện thông qua sinh thiết để đánh giá mô tế bào học. Trường hợp khối polyp ác tính có nguy cơ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:
Polyp ở tử cũng là một trong những nguyên nhân gây ra căn bệnh vô sinh, hiếm muộn hiện nay. Khi các mô, tuyến phát triển, sưng to trong lòng tử cung sẽ ngăn cản quá trình dịch chuyển của tinh trùng và sự làm tổ của trứng, vì vậy mà hợp tử không được hình thành.
Polyp khiến cho chị em bị xuất huyết trong thời gian dài và thường xuyên nên có nguy cơ cao dẫn đến thiếu máu.
Những người bị polyp lòng tử cung rất dễ bị viêm âm đạo, âm hộ,... do môi trường âm đạo thay đổi, dịch tiết thường xuyên, tạo điều kiện thuận lợi và là môi trường lý tưởng cho mầm bệnh phát triển.
Trường hợp phụ nữ đang mang thai, kích thước lớn của các khối polyp có thể chèn ép thai nhi nên rất dễ bị sảy thai, sinh non, thai bị dị tật,...
Ngoài ra, người bị polyp ác tính cũng tăng nguy cơ mắc các bệnh như đa nang buồng trứng, ung thư tử cung, cổ tử cung,...
3. Chẩn đoán bệnh polyp lòng tử cung
Để có thể khẳng định chính xác polyp lòng tử cung thì bên cạnh việc dựa vào các biểu hiện nghi ngờ nói trên, các bác sĩ còn thực hiện chẩn đoán bệnh thông qua các biện pháp sau:
Siêu âm đầu dò âm đạo là kỹ thuật được áp dụng đầu tiên nếu gặp trường hợp người bệnh bị xuất huyết âm đạo một cách bất thường. Với độ nhạy hơn 90%, phương pháp này có thể phát hiện các khối polyp hình thành ở giai đoạn sớm.
Siêu âm bơm nước buồng tử cung là phương pháp chẩn đoán bệnh polyp với độ nhạy lên đến 95% có thể xác định được các tổn thương cũng như vị trí của polyp.
Nội soi buồng tử cung có thể nói là cách xác định chính xác nhất tình trạng và mức độ bệnh polyp lòng nội mạc tử cung, hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán phân biệt với u xơ. Ngoài ra, phương pháp này còn được sử dụng kết hợp với điều trị bệnh, dẫn hướng trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ các khối polyp.
Trong trường hợp polyp buồng tử cung mới hình thành và có kích thước nhỏ, các bác sĩ có thể loại bỏ thông qua việc dùng kẹp giữa lấy phần cuống rồi nhẹ nhàng xoắn kéo polyp ra khỏi cơ thể. Còn nếu các khối polyp đã phát triển quá lớn cần phải nhanh chóng thực hiện cắt bỏ hay đốt chân polyp bằng dao Leep để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm cũng như sự lan rộng sang các vị trí lân cận. | medlatec | 1,143 |
Cảnh giác khi bị đau quai hàm gần tai
Bị đau quai hàm gần tai là tình trạng không hiếm gặp. Một số triệu chứng dễ nhận thấy của hiện tượng này là đau nhức bên trong hoặc xung quanh vùng tai, đau khi nhai, cứng quai hàm, nhức đầu... Nguyên nhân gây ra vấn đề này tương đối đa dạng, cần có sự kiểm tra cụ thể.
1. Khi bị đau quai hàm gần tai, bạn có thể gặp thêm những dấu hiệu nào?
Hiện tượng bị đau hai hàm gần tai có thể đi kèm với nhiều dấu hiệu khác như:Hàm bị đau và co cứng.Đau nhức bên trong hoặc xung quanh vùng tai.Khi ăn, bệnh nhân gặp nhiều khó khăn, đau nhức và khó chịu.Có thể nhức đầu, đau nhức toàn bộ vùng mặt.Việc cử động há và đóng miệng trở nên khó khăn bởi khớp hàm bị cứng.
2. Bị đau quai hàm gần tai, bạn đang đối mặt với nguy cơ sức khỏe nào?
Có rất nhiều vấn đề xoay quanh các cơn đau quai hàm, mỗi vấn đề sẽ có những hệ quả sức khỏe khác nhau.2.1 Viêm khớp thái dương hàm. Khớp thái dương hàm là loại khớp động duy nhất trong phần sọ mặt, có chức năng hỗ trợ hoạt động của hàm như nói chuyện, ăn nhai, nuốt... Nếu như bạn bị đau quai hàm gần tai do bệnh lý viêm khớp thái dương hàm, bạn sẽ cảm thấy các cơn đau xảy ra theo chu kỳ, kèm theo đó là chứng co thắt cơ và mất cân bằng vận động.Đây là một bệnh lý phổ biến và có thể xảy ra ở nhiều nhóm đối tượng, tỷ lệ đặc biệt cao ở nhóm nữ giới đang trong giai đoạn thay đổi hormone như thời kỳ dậy thì, mãn kinh...Hiện nay các triệu chứng của viêm khớp thái dương hàm có thể kể đến như;Cơn đau có thể xảy ra ở 1 bên hoặc 2 bên mặt, thường bắt đầu với những cơn đau nhẹ, có thể tự khỏi. Tuy nhiên, theo sự tiến triển của bệnh, cơn đau sẽ trở nên dữ dội và liên tục, đặc biệt là lúc ăn uống.Đặc biệt đau ở vùng bên trong và xung quanh tai.Miệng và hàm cử động khó khăn, thiếu linh hoạt.Khi cử động hàm, bạn có thể nghe được những tiếng lục cục của các khớp hàm.Chóng mặt, mỏi cổ, nhức đầu, đau nhức vùng thái dương.Phì đại tại vị trí khớp viêm ở cơ nhai, bạn dễ dàng nhận thấy điều này bởi bên ngoài, mặt của bạn sẽ phình hơn.
Bị đau quai hàm gần tai có thể do vêm khớp thái dương hàm
2.2 Loạn năng thái dương hàm. Bị đau quai hàm gần tai còn có thể là dấu hiệu của bệnh loạn năng thái dương hàm - một căn bệnh tương đối ít gặp nhưng gây nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến bệnh nhân.Khi mắc phải bệnh loạn năng thái dương hàm, bệnh nhân sẽ cảm thấy cơ nhai hoặc khớp thái dương hàm có sự bất thường, giảm hiệu quả khi ăn nhai và việc đóng mở miệng cũng trở nên vô cùng khó khăn.Theo thống kê, bệnh này chỉ gặp ở khoảng 10% dân số, gặp ở nhiều nhóm đối tượng, nhưng chỉ một số ít có biểu hiện triệu chứng. Khi nhận biết được thông qua các triệu chứng, bệnh đã có xu hướng tiến triển nặng, có nguy cơ cao gây hỏng khớp nếu không điều trị kịp lúc.Triệu chứng loạn năng thái dương hàm gồm có:Việc há miệng to trở nên khó khăn.Mỏi cơ khi ăn hoặc nhai, vận động hàm bị hạn chế, thiếu linh hoạt.Đau tại vùng cơ nhai, khớp thái dương hàm, dần dần, cơn đau lan đến toàn bộ đầu.Ù tai, choáng váng.
2.3 Sái quai hàm. Sái quai hàm cũng là một nguyên nhân gây ra tình trạng đau quai hàm gần tai, thường xảy ra khi ai đó há miệng quá rộng một cách đột ngột (như cười to). Tình trạng này đến từ việc bệnh nhân không kiểm soát được hành động.Sái quai hàm có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng không phải bệnh lý, mà chỉ là một tình trạng, có thể khắc phục nhanh và không để lại di chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu như không điều trị, tình trạng này có khả năng trở nặng và cản trở vô số hoạt động thường ngày.Triệu chứng sái quai hàm:Đau nhiều vùng từ vai, cổ, tai, mặt... và cơn đau diễn ra thường xuyên.Tai bị ù, trong trường hợp nặng, có thể khiến tai không nghe được.Đau khi cử động hàm.Vận động cổ đặc biệt khó khăn.Khi ăn uống hoặc há miệng sẽ nghe tiếng lụp cụp tại khớp hàm.Một số phương pháp khắc phục tình trạng bị đau quai hàm gần tai. Đối với trường hợp bị đau quai hàm gần tai ở mức độ nhẹ, bạn có thể chưa cần phải tìm bác sĩ ngay lập tức. Để cải thiện cơn đau, bạn có thể thử một số giải pháp đơn giản sau:Chườm nóng. Nhiệt độ cao có thể giúp cơ bắp thư giãn, từ đó cải thiện hiệu quả cảm giác đau và cứng khớp. Tuy nhiên, nếu như cơn đau quai hàm có đi kèm với biểu hiện sưng, viêm, bạn nên thử giải pháp chườm lạnh.Thuốc giảm đau. Một số loại thuốc giảm đau không kê toa như paracetamol / acetaminophen, ibuprofen... Việc sử dụng các loại thuốc này cần đảm bảo tuân theo liều đã được hướng dẫn. Trong trường hợp sử dụng các loại thuốc giảm đau nhưng vẫn không thể cải thiện triệu chứng, đây là dấu hiệu cho thấy bạn cần tìm bác sĩ.Ấn huyệt - xoa bóp. Bạn có thể sử dụng ngón trỏ và ngón giữa nhấn vào vùng đau nhức, xoa bóp tròn theo khu vực này trong khoảng 5 - 10 vòng, sau đó cử động miệng. Hãy thử thực hiện lại thao tác này vài lần cho đến khi các cơn đau giảm xuống.
Bị đau quai hàm gần tai có thể áp dụng phương pháp ấn huyệt - xoa bóp
2.4 Một số hạn chế cần chú ýĐể cải thiện và ngăn ngừa hiện tượng bị đau quai hàm gần tai, bạn cần hạn chế một số vấn đề sau:Hạn chế nằm nghiêng một bên / đặt tay dưới hàm khi ngủ. Tư thế này có khả năng gây áp lực đến cơ hàm, gây ra đau nhức một bên (bị đau quai hàm gần tai bên trái hoặc bị đau quai hàm gần tai bên phải). Trong trường hợp một bên đang đau, bạn nên nằm nghiêng sang bên còn lại.Cần tránh các loại thực phẩm dai và dính, đặc biệt đừng nên ăn kẹo cao su.Có thể thấy, hiện tượng bị đau quai hàm gần tai có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý liên quan đến khớp. Do đó, khi nhận thấy cơn đau đang dần tăng lên và không thể cải thiện bằng biện pháp thông thương, bạn cần tìm gặp bác sĩ để có kiểm tra chính xác. | vinmec | 1,199 |
Triệu chứng bệnh động mạch vành ở người cao tuổi
Người cao tuổi là đối tượng dễ mắc nhiều bệnh lý do sự suy giảm chức năng của các cơ quan. Trong đó, bệnh mạch vành khá phổ biến và gây nhiều nguy hiểm cho những người lớn tuổi. Tuy nhiên, các triệu chứng bệnh động mạch vành biểu hiện ở người cao tuổi lại thường khó nhận biết, vì vậy gây khó khăn cho việc phát hiện và điều trị. Vậy các triệu chứng bệnh mạch vành ở người già là gì, làm thế nào để nhận biết và điều trị?
1. Các triệu chứng bệnh động mạch vành ở người già
1.1 Các triệu chứng bệnh động mạch vành thông thường
Ở những người mắc bệnh mạch vành bình thường, cơn đau thắt ngực được coi là triệu chứng điển hình. Cơn đau thắt ngực có thể xảy ra khi gắng sức hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi với cảm giác đau thắt, bóp nghẹt, đè nặng, nóng ran ở giữa ngực hoặc vùng ngực bên trái, lan lên cổ, hàm, xuống gáy, vai, cánh tay ra sau lưng.
Cơn đau có thể đỡ hoặc không đỡ khi ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch.
Ngoài ra bệnh nhân có thể gặp một số triệu chứng khác như:
– Khó thở, nhịp thở nhanh và gấp
– Mệt mỏi khắp người
– Chóng mặt, choáng váng
– Ho khan
– Sưng phù
Các triệu chứng bệnh mạch vành ở người cao tuổi thường không điển hình.
1.2 Các triệu chứng bệnh động mạch vành ở người già biểu hiện như thế nào?
Ở những người có tuổi bị mắc bệnh mạch vành, cơn đau thắt ngực thường không điển hình.
Điều này được lý giải là do quá trình lão hóa khiến cơ thể người bệnh dần mất đi độ nhạy với những thay đổi bất thường. Đặc biệt, tình trạng xơ vữa mạch vành có thể đã diễn ra trong nhiều năm. Cơ thể người bệnh đã dần thích nghi với điều này nên nhiều người không hoặc ít cảm thấy đau ngực khi gắng sức nhẹ.
Thay vào đó, họ thường chỉ cảm nhận được những dấu hiệu thoáng qua như mệt mỏi, khó thở, đau nhẹ ở ngực, đau vai, đau lưng hoặc đau thượng vị sau ăn… Tuy nhiên, tình trạng khó thở, mệt mỏi do căn bệnh này cũng dễ làm người bệnh nhầm lẫn với triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản, hoặc bệnh về đường hô hấp.
2. Bệnh mạch vành ở người già có nguy hiểm không?
Do tính chất không điển hình của các triệu chứng nên những người cao tuổi bị mắc bệnh mạch vành rất khó phát hiện sớm bệnh này. Mặt khác, những triệu chứng thường thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Điều này có thể gây tâm lý chủ quan, khiến việc phát hiện bệnh mạch vành trong giai đoạn đầu của bệnh càng trở nên khó khăn.
Nguy hiểm hơn, nếu người bệnh mắc kèm bệnh đái tháo đường, thì các dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim sớm có thể không xuất hiện. Chính vì vậy mà nguy cơ tử vong ở những bệnh nhân này cao hơn so với các đối tượng khác.
Thêm vào đó, việc điều trị bệnh mạch vành cho những người lớn tuổi có những khó khăn nhất định khiến cũng là yếu tố làm tăng tính nguy hiểm cho những người bệnh này.
Tóm lại, mặc dù các yếu tố nguy cơ mắc bệnh mach vành ở mọi lứa tuổi là như nhau. Nhưng có thể thấy sự nguy hiểm và rủi ro ở người cao tuổi lớn hơn rất nhiều so với những người trẻ tuổi cùng mắc căn bệnh này.
Thực tế cho thấy hiện nay bệnh mạch vành đã ngày càng được kiểm soát chặt chẽ hơn, nhưng số ca tử vong do bệnh này vẫn ngày càng tăng, đặc biệt là ở những người trên 65 tuổi.
3. Những khó khăn và lưu ý trong việc điều trị bệnh mạch vành cho người cao tuổi
3.2 Những khó khăn trong việc điều trị
Hiện nay, phương pháp điều trị chủ yếu đối với các bệnh nhân mắc bệnh mạch vành là điều trị nội khoa, tức là sử dụng các loại thuốc nhằm giảm nhẹ các triệu chứng và ngăn ngừa bệnh tiến triển xấu hơn.
Tuy nhiên tuổi càng cao, các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là gan, thận ngày càng suy yếu. Điều này ảnh hưởng lớn tới tốc độ chuyển hóa thuốc. Thậm chí nhiều trường hợp thuốc không thể chuyển hóa còn gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Cụ thể là gây độc cho gan, thận, khiến các cơ quan này ngày càng suy yếu. Từ đó ảnh hưởng rất xấu đến kết quả điều trị.
Người bệnh cao tuổi cũng dễ đối mặt với nguy cơ xuất huyết khi dùng thuốc chống đông hoặc tăng men gan khi dùng thuốc hạ mỡ máu để điều trị bệnh này.
Tình trạng suy giảm trí nhớ ở người già khiến họ thường quên uống thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị các bệnh lý nói chung.
Suy giảm trí nhớ, lú lẫn, thiếu minh mẫn là tình trạng thường gặp do tuổi tác. Điều này khiến những người cao tuổi gặp khó khăn hơn trong việc tuân thủ các chỉ định của bác sĩ. Cụ thể, bệnh nhân thường quên dùng thuốc hoặc dùng quá liều, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, thậm chí gây ra các tác dụng không mong muốn.
Thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện các triệu chứng bệnh mạch vành. Tuy nhiên, với người già, đây cũng không phải là vấn đề đơn giản. Do người cao tuổi thường sống cùng con cháu, nên chế độ ăn uống kiêng khem khó thực hiện hơn.
3.2 Những lưu ý khi điều trị bệnh mạch vành cho người cao tuổi
Cần thực hiện các chẩn đoán kỹ càng, xác định chính xác tình trạng của bệnh nhân để cân nhắc và đưa ra đơn thuốc phù hợp nhất cho các bệnh nhân, giúp bệnh nhân hấp thu tốt nhất và giảm các tác dụng phụ.
– Sử dụng thuốc đủ liều, đúng liều theo chỉ định của bác sĩ. Quá trình này thường cần có sự giám sát và nhắc nhở của người nhà, tránh trường hợp quên uống thuốc hoặc dùng quá liều.
– Theo dõi sát để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và thông báo cho bác sĩ để thay đổi đơn thuốc phù hợp, giúp kiểm soát rủi ro trong điều trị.
– Duy trì điều trị nhằm dự phòng tái phát. Hầu hết người cao tuổi mắc bệnh mạch vành cần phải sử dụng thuốc chống đông từ 6 tháng – 1 năm theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ dù cho bệnh mạch vành đã khỏi.
– Đi khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
– Tập thể dục bằng cách đi bộ từ 30 – 60 phút mỗi ngày, tùy từng sức của mỗi người. Có thể điều chỉnh thời gian tập luyện, đặc biệt là những người thể trạng yếu, bị thoái hóa khớp, đau khớp.
– Nên bỏ thuốc lá, hạn chế chất kích thích, giảm chất béo, giảm muối. Thay vào đó ăn nhiều rau và trái cây tươi, các loại ngũ cốc nguyên hạt để tăng cơ hội sống và sống thọ hơn.
Người bệnh cần thăm khám thường xuyên tại các chuyên khoa tim mạch uy tín để được khám và điều trị bệnh mạch vành hiệu quả.
Có thể thấy, bệnh mạch vành ở những người cao tuổi tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ đối với sức khỏe và tính mạng. Hi vọng những thông tin về triệu chứng bệnh động mạch vành ở người già sẽ giúp bạn không chủ quan trước căn bệnh này. | thucuc | 1,354 |
Ung thư tử cung quan hệ được không và lời giải đáp từ bác sĩ
Khi bị ung thư tử cung thì bên cạnh nỗi lo lắng về bệnh tật, nhiều người phụ nữ cũng phải đối diện với các vấn đề khác như việc sinh nở hoặc đời sống tình dục sau này. Đây cũng được coi là một khía cạnh quan trọng cần được quan tâm trong và sau khi điều trị ung thư.
1. Điều trị ung thư tử cung ảnh hưởng như thế nào đến chức năng tình dục?
Các biện pháp được sử dụng trong điều trị ung thư tử cung đều sẽ gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn đối với sức khỏe người bệnh, cụ thể là gây ảnh hưởng đến các cơ quan trong ổ bụng như trực tràng, ruột, cơ quan sinh dục và hệ tiết niệu khác. Chẳng hạn như sau:
Phương pháp phẫu thuật: việc phẫu thuật có thể sẽ tác động đến tử cung và các mô cạnh âm đạo. Điều này khiến đám rối thần kinh thực vật trong vùng chậu bị ảnh hưởng. Khi các dây thần kinh cảm giác tại đây mất đi chức năng nhạy cảm vấn có thì sẽ làm giảm khoái cảm tình dục và giảm tiết dịch âm đạo “bôi trơn” cho những lần giao hợp. Trong khi đó hầu hết các trường hợp bị ung thư phần phụ khoa đều sẽ được chỉ định thực hiện phẫu thuật. Âm đạo sẽ bị loại bỏ một phần, tử cung bị cắt bỏ và cấu trúc âm hộ bị biến đổi so với hình dáng ban đầu. Vô tình điều này gây mất thẩm mỹ và cản trở chức năng tình dục của người phụ nữ.
Phương pháp xạ trị và hóa trị: bệnh nhân thực hiện xạ trị có thể làm đau và khô âm đạo, thậm chí gây chít hẹp, teo dính bộ phận này. Còn hóa trị liệu sẽ gây ra những phản ứng như nôn ói, mệt mỏi, rối loạn kinh nguyệt, thúc đẩy quá trình mãn kinh sớm và nhiều vấn đề trong sinh hoạt tình dục khác.
2. Ung thư tử cung quan hệ được không?
Bị ung thư tử cung quan hệ được không? Câu trả lời là không. Trong quá trình điều trị thì bệnh nhân vẫn có thể quan hệ tình dục nhưng các bác sĩ khuyến cáo thì tốt nhất là không nên. Nguyên nhân là do sức khỏe bệnh nhân không đảm bảo. Ngoài ra những hoạt động trong khi quan hệ có thể làm ảnh hưởng đến vùng bị tổn thương ở cơ quan sinh dục. Chính vì vậy bệnh nhân nên bồi dưỡng sức khỏe cho thật tốt và chuyên tâm tuân thủ phác đồ điều trị cho đến khi khỏi bệnh.
Các biện pháp điều trị có thể gây cản trở đến đời sống tình dục của người phụ nữ, vậy sau khi kết thúc điều trị ung thư tử cung quan hệ được không? Câu trả lời là có. Ngay cả khi người bệnh đã thực hiện xạ trị hay phẫu thuật cắt bỏ tử cung thì vẫn có thể duy trì “chuyện ấy” với nửa kia được. Tuy nhiên duy chỉ có việc sinh con là bất khả thi do hiện tại bệnh nhân đã không còn tử cung.
Sau khoảng vài tuần hoàn thành điều trị, cơ thể bệnh nhân sẽ dần dần hồi phục và có thể bắt đầu “chuyện yêu” trở lại. Thời gian đầu người bệnh có khả năng sẽ phải đối mặt với những triệu chứng khó chịu như khô, đau rát âm đạo, chảy máu âm đạo vì vẫn còn tình trạng viêm và khó đạt khoái cảm sau điều trị. Để khắc phục vấn đề này, bệnh nhân có thể tham khảo các cách như sau:
Dùng chất tạo độ ẩm âm đạo: thuốc này thường chứa thành phần vitamin E giúp duy trì độ ẩm. Bạn nên bôi từ 2 - 3 lần/tuần trước khi đi ngủ ban đêm. Tuy nhiên không được dùng thuốc ngay trước thời điểm quan hệ;
Gel bôi trơn: đây là sản phẩm giúp các “cuộc yêu” thêm thăng hoa nhờ tính năng “cấp nước” tức thì cho các cặp đôi. Cần lưu ý là không nên chọn loại gel chứa nhiều chất tạo mùi vì có thể dẫn tới kích ứng âm đạo. Không dùng các sản phẩm dưỡng da, vaseline để bôi trơn vì chúng chứa thành phần làm hư bao cao su và gia tăng nguy cơ nhiễm nấm âm đạo;
Đối với trường hợp bị trầm cảm, lo lắng quá độ sau thời gian dài chống chọi với bệnh tật thì trước khi bắt đầu quan hệ tình dục trở lại, hãy để bệnh nhân thả lỏng tâm trạng, tập thiền, tập yoga, phối hợp sử dụng các thuốc chống lo âu, trầm cảm và cân bằng lại trạng thái cảm xúc. Bởi vì yếu tố cảm xúc cũng rất quan trọng đối với chuyện chăn gối;
Tập các bài tập cơ vùng chậu (Kegel) giúp phục hồi chức năng co thắt, đàn hồi của các cơ và dây thần kinh vùng âm đạo, đồng thời hạn chế các cơn đau rát trong quá trình giao hợp.
3. Cách chăm sóc sức khỏe tình dục sau điều trị ung thư tử cung
Để cải thiện đời sống tình dục cho bệnh nhân mới hoàn thành điều trị ung thư tử cung thì cần có sự trợ giúp của cả nửa kia và tư vấn từ bác sĩ. Người bệnh nên chia sẻ nhiều hơn về tình trạng sức khỏe, suy nghĩ và cảm nhận của mình với đối phương để được thấu hiểu và đồng cảm. Trong quá trình quan hệ tình dục, hãy cho nửa kia biết tư thế nào khiến bạn cảm thấy thoải mái hơn hay cách thức để giúp bạn đạt được khoái cảm khi “yêu”.
Bên cạnh đó, phụ nữ ngay cả sau khi đã điều trị khỏi ung thư tử cung vẫn nên đi tái khám phụ khoa định kỳ để cập nhật tình trạng phục hồi của cơ thể, đồng thời điều này còn giúp sớm phát hiện ra những vấn đề bất thường do ung thư gây ra.
Người bệnh nên được xây dựng và duy trì một thói quen ăn uống khoa học hơn. Khi cơ thể đã khỏe lại thì nên tập luyện, vận động hàng ngày sẽ giúp giải tỏa căng thẳng và hồi phục thể trạng một cách lành mạnh.
Việc sống sót và khỏe mạnh sau ung thư được coi là một kỳ tích và là điều may mắn không phải ai cũng có được. Do đó bạn nên học cách bảo vệ sức khỏe, trân trọng những cố gắng, nỗ lực của bản thân, gia đình và công sức của bác sĩ trong suốt khoảng thời gian điều trị ung thư trước đó để quên đi những mặc cảm và chấp nhận chính mình. Cho dù cơ thể bạn có đang khiếm khuyết nhưng hãy bắt đầu cuộc sống mới vì đó chính là cơ hội giúp bạn tự tin hơn.
Có thể thấy rằng việc quay trở lại thói quen sinh hoạt tình dục sau điều trị ung thư tử cung còn tồn tại nhiều vấn đề nhạy cảm, khó giải quyết. Tuy nhiên nếu có sự kiên trì, cảm thông và động viên kịp thời từ nửa kia và ý chí của người bệnh thì đây sẽ không còn là sự cản trở lớn trong hạnh phúc lứa đôi.
qua Tổng đài | medlatec | 1,262 |
Chậm kinh mấy ngày thì có thai?
Xin chào bác sĩ!
Chậm kinh mấy ngày thì có thai?
Bạn My thân mến!
Chậm kinh mấy ngày thì có thai?
Chậm kinh là một trong dấu hiệu báo có thai khá chính xác. Tuy nhiên chậm kinh mấy ngày thì có thai, có thể thử thai chính xác nhất là băn khoăn của nhiều chị em. Chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người không giống nhau, trong mỗi chu kỳ kinh có một thời điểm rụng trứng xảy ra. Nếu trứng may mắn được thụ tinh khi kết hợp với tinh trùng, nó sẽ phát triển thành một hợp tử bắt đầu di chuyển vào tử cung. Ngày rụng trứng thường cách ngày bắt đầu chu kỳ kinh tiếp theo 2 tuần. trong đó nồng độ hormone – loại hormone xuất hiện khi cơ thể phụ nữ mang thai, tăng nhanh và thường đạt mức có thể hiển thị kết quả trên que thử thai sau khoảng 9 ngày từ ngày thụ tinh. Như vậy nếu bạn trễ kinh từ 5 – 7 ngày, việc thử que đã có thể tiến hành. Nếu kết quả thử là dương tính 2 vạch thì khả năng cao chứng tỏ bạn đã mang thai.
Chậm kinh 7 ngày bạn đã có thể thử thai bằng que.
Ngoài việc chậm kinh, một số dấu hiệu có thể cho biết mẹ đang mang thai như buồn nôn, đau tức, căng ngực, buồn ngủ, mệt mỏi, đau lưng, đau đầu, thèm ăn hoặc chán ăn, quầng vú thâm hơn, tiểu nhiều, có trường hợp chị em bị chảy máu âm đạo (còn gọi là máu báo)…
Ngoài việc chậm kinh, người mệt mỏi, khó chịu buồn nôn… cũng là dấu hiệu cho thấy bạn đang mang thai.
| thucuc | 301 |
Trĩ khi nào cần phẫu thuật và các phương pháp phẫu thuật trĩ
Do thông tin hiểu biết về bệnh còn hạn chế cùng tâm lý e ngại mà hầu hết bệnh nhân đều đi khám khi trĩ đã tiến triển nặng, triệu chứng ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Phương pháp điều trị cuối cùng cho bệnh trĩ nặng là phẫu thuật để loại bỏ búi trĩ, giảm đau đớn cho người bệnh. Vậy trĩ khi nào cần phẫu thuật?
1. Tìm hiểu về bệnh trĩ và các mức độ bệnh
Trĩ là bệnh lý ở hậu môn, đặc trưng bởi tình trạng giãn nở quá mức ở các đám rối tĩnh mạch vùng hậu môn - trực tràng hình thành các búi trĩ. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như: đau rát hậu môn, ngứa hậu môn, sa búi trĩ, chảy máu,...
Bệnh trĩ được chia thành nhiều phân loại và mức độ bệnh để miêu tả chính xác tình trạng bệnh, từ đó có biện pháp điều trị phù hợp như sau.
1.1. Bệnh trĩ nội
Trĩ nội hình thành là kết quả của sự sa giãn đám rối tĩnh mạch bên trong hậu môn, nằm trên đường lược. Theo tình trạng bệnh tương ứng với sự hình thành của đám rối tĩnh mạch, trĩ nội được phân thành các mức độ gồm:
Trĩ nội cấp độ 1
Khi đám rối tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng bắt đầu sa giãn, niêm mạc phồng lên trong lòng trực tràng. Người bệnh có thể chưa phát hiện được bệnh do triệu chứng không rõ ràng, chỉ thấy khi thăm khám trực tràng hoặc nội soi. Khi đi đại tiện, bệnh nhân cũng không thể rặn được búi trĩ ra ngoài.
Trĩ nội cấp độ 2
Khi đám rối tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng bị giãn nhiều hơn tạo thành các búi trĩ lớn và dài. Búi trĩ có thể bị sa ra ngoài hậu môn và tự co lại lên được.
Trĩ nội cấp độ 3
Đây là cấp độ nặng khi búi trí dễ bị sa ra ngoài khi rặn nhẹ
và không tự co lên được. Búi trĩ vẫn có thể bị đẩy vào trong được.
Trĩ nội cấp độ 4
Lúc này búi trĩ lớn ra hẳn ra ngoài, không thể đẩy lên được.
1.2. Bệnh trĩ ngoại
Vị trí hình thành trĩ ngoại là đám rối tĩnh mạch bên dưới đường lược bị suy giãn, chúng được lớp niêm mạc hoặc da rìa hậu môn che phủ. Bệnh nhân thường phát hiện bệnh trĩ ngoại sớm hơn trĩ nội do búi trĩ ngoại lòi ra khỏi ống hậu môn sớm và điều trị cũng dễ dàng hơn.
1.3. Bệnh trĩ hỗn hợp
Trĩ hỗn hợp là tình trạng trĩ nội kết hợp với trĩ ngoại, bệnh nhân hình thành búi trĩ ở cả trên và dưới đường lược.
1.4. Bệnh trĩ vòng
Trĩ vòng là bệnh xảy ra khi 3 búi trĩ liên tục chiếm toàn bộ vòng hậu môn, bệnh này hiếm gặp nhưng gây đau đớn và cần điều trị sớm.
2. Bác sĩ tư vấn: Trĩ khi nào cần phẫu thuật?
Nguyên tắc trong điều trị bệnh trĩ là triệt tiêu hoặc thu nhỏ kích thước các búi trĩ, giúp bệnh nhân không còn hoặc giảm triệu chứng bệnh như: ngứa rát hậu môn, đau hậu môn, chảy máu,... Bệnh trĩ càng nặng thì điều trị càng khó khăn, biến chứng nguy hiểm và khó khắc phục triệt để.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị được lựa chọn hàng đầu trong điều trị bệnh trĩ, đặc biệt là giai đoạn tiến triển hoặc giai đoạn muộn của bệnh. Vậy khi nào cần phẫu thuật trĩ?
Các chuyên gia cho biết, với bệnh nhân bị trĩ nội độ 2 trở xuống hoặc trĩ hỗn hợp, trĩ ngoại thì có thể lựa chọn phẫu thuật hoặc phương pháp điều trị khác. Tùy theo khả năng đáp ứng điều trị mà bệnh nhân có thể giảm được kích thước búi trĩ và triệu chứng bệnh mà không cần phải can thiệp phẫu thuật.
Phương pháp phẫu thuật cắt bỏ búi trĩ được khuyến cáo dành cho các bệnh nhân bị trĩ độ 3 trở lên hoặc trường hợp đặc biệt như trĩ bị huyết khối, búi trĩ to, trĩ hỗn hợp kích thước lớn gây đau đớn chảy máu nhiều. Ngoài ra, phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị duy nhất có thể điều trị bệnh hoàn toàn, sau phẫu thuật bệnh nhân cần phục hồi chức năng hậu môn, điều trị duy trì ngăn chặn bệnh tái phát.
Bệnh trĩ có thể đi kèm với các bệnh lý hậu môn - trực tràng khác nên điều trị có thể khó khăn hơn như: viêm quanh hậu môn, rò hậu môn, polyp trực tràng, nứt kẽ hậu môn,...
3. Các phương pháp phẫu thuật trĩ phổ biến hiện nay
Dựa trên nhiều tiêu chí để lựa chọn phương pháp phẫu thuật bệnh trĩ như: sức khỏe, mức độ trĩ, điều kiện kinh tế, nhu cầu điều trị của người bệnh,... Các phương pháp phẫu thuật bệnh trĩ hiện áp dụng phổ biến hiện nay bao gồm:
3.1. Phẫu thuật cắt khoanh niêm mạc trĩ
Với phương pháp này, bác sĩ sẽ cắt khoanh niêm mạc và lớp dưới niêm mạc búi trĩ, sau đó dùng niêm mạc trên kéo xuống khâu với da vùng hậu môn. Như vậy có thể loại bỏ búi trĩ, tuy nhiên phương pháp này gây đau đớn, dễ để lại biến chứng như: hẹp hậu môn, rò hậu môn, đại tiện không tự chủ,...
Hiện nay phương pháp cắt khoanh niêm mạc trĩ ít được dùng trong điều trị bệnh trĩ.
3.2. Phẫu thuật cắt từng búi trĩ
Với phương pháp này, búi trĩ được chia thành các nhóm nhỏ để cắt bỏ từng nhóm một để cắt bỏ dễ dàng hơn, giảm đau đớn cũng như biến chứng. Tuy nhiên, người bệnh sau phẫu thuật cắt từng búi trĩ vẫn gặp nhiều đau đớn và cần thời gian hồi phục lâu.
3.3. Phẫu thuật cột động mạch trĩ
Bác sĩ sẽ dùng máy siêu âm để dò tìm động mạch trên búi trĩ, sau đó cột lại để giảm lưu thông máu đến búi trĩ, từ đó làm teo giảm búi trĩ. Phương pháp phẫu thuật này ít gây đau đớn, song thường ít áp dụng với trĩ nội do bệnh dễ tái phát.
3.4. Phẫu thuật Longo
Phẫu thuật này sẽ sử dụng máy có cơ chế hoạt động tương tự như máy khâu để khâu vòng quanh niêm mạc trĩ. Từ đó có thể giảm lưu thông máu đến búi trĩ, thu nhỏ kích thước trĩ nên ít gây đau đớn cho người bệnh. Phương pháp phẫu thuật Longo hiện được áp dụng điều trị tại nhiều bệnh viện, tuy nhiên chi phí còn cao.
3.5. Phẫu thuật HCPT
Phương pháp phẫu thuật này dùng nhiệt để làm đông mạch máu, sau đó dùng sóng điện cao tần để loại bỏ búi trĩ, tạo thành mô sẹo. Chi phí thực hiện phẫu thuật này cũng khá cao song ưu điểm là điều trị với phẫu thuật HCPT ít gây đau, an toàn ít biến chứng và có thể loại bỏ búi trĩ hoàn toàn.
Như vậy, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính với bệnh trĩ nhằm loại bỏ búi trĩ hoàn toàn, từ đó giảm đau, giảm biến chứng. Trĩ khi nào cần phẫu thuật và các phương pháp phẫu thuật điều trị sẽ do bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh. | medlatec | 1,248 |
Viêm cơ vai gáy là gì?
Viêm cơ vai gáy là hiện tượng quen thuộc mà nhiều người từng gặp phải. Bệnh gây cảm giác đau, khó chịu và ảnh hưởng tới sinh hoạt của mọi người. Vậy đau cơ vai gáy là gì và điều trị như thế nào?
Viêm cơ vai gáy là gì?
Viêm cơ vai gáy là tình trạng các cơ ở vùng vai gáy vì một yếu tố nào đó mà vị tổn thương, bị viêm. Từ đó dẫn đến tình trạng đau mỏi vùng vai gáy. Bệnh thường xảy ra ở người lớn tuổi và người thường xuyên vận động.
Viêm cơ vai gáy gây mệt mỏi và khó chịu
Nguyên nhân gây viêm cơ vai gáy
Là vùng gần xương cột sống, tập trung nhiều dây thần kinh và liên kết với nhiều bộ phận trên cơ thể, các bệnh về vai gáy thường do nhiều nguyên nhân tạo ra. Dưới đây là những tác nhân gây nên hiện tượng viêm cơ vai gáy.
– Tuổi tác: Càng lớn tuổi, sức khỏe càng suy giảm. Các cơ hoạt động kém hơn, dễ bị viêm, đau.
– Vận động: Hoạt động sai tư thế, vận động quá sức, lao động nặng khiến cơ co giãn quá mức, các tế bào cơ bị tổn thương. Ít vận động cũng khiến cơ không linh hoạt, dễ bị cứng cơ, co cơ và mỏi cơ.
– Tình trạng bệnh lí: Những người bị mắc các bệnh về xương cột sống, xương vai thường gây đau đớn cho cơ xung quanh. Các bệnh thường gặp là: Thoái hóa cột sống, vôi hóa xương khớp, gai xương…
Thoái hóa đốt sống cổ là một trong những nguyên nhân gây viêm cơ vai gáy
– Chấn thương vùng vai gáy, di chứng của chấn thương gây nên các cơn đau cơ tái phát nhiều lần.
– Chế độ dinh dưỡng thiếu protein khiến cho cơ yếu.
Triệu chứng của viêm cơ vai gáy
Bệnh nhân dễ dàng nhận biết cơn đau từ nhẹ tới nặng dần.
– Đau cơ vùng cổ, vai, gáy và lưng trên. Đau nhiều khi vận động và đỡ khi nghỉ ngơi.
– Đau âm ỉ theo cơn hoặc đau kéo dài, đau tái phát nhiều lần.
– Hạn chế cử động, xoay cổ.
– Để lâu có thể đau lan xuống hai cánh tay, tê cứng vùng cơ.
Cách phòng và điều trị viêm cơ vai gáy
Dựa vào nguyên nhân mà có các biện pháp phòng tránh và điều trị bệnh như sau:
Thay đổi lối sống
– Bổ sung vitamin, protein, khoáng chất và canxi trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất
– Hoạt động, làm việc vừa sức. Làm việc đúng tư thế. Tránh làm việc liên tục trong thời gian dài, thức khuya, thiếu ngủ, stress.
– Xoa bóp, massage vùng cơ trên vai gáy hàng ngày.
– Nghỉ ngơi và vận động nhẹ khi bị đau.
Vật lí trị liệu
– Tập thể dục thể thao, dưỡng sinh, phục hồi chức năng vừa phải để giúp cơ co giãn linh hoạt.
– Thực hiện các bài tập luyện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Dùng thuốc
– Thuốc giảm đau, chống viêm: thuốc uống hoặc thoa ngoài da hoặc cao dán.
– Thuốc giãn cơ, lưu thông máu, phong bế thần kinh.
– Thuốc bổ sung canxi để chống lão hóa, bổ sung vitamin C, E, B và chất khoáng.
– Điều trị triệt để các tình trạng bệnh lí về cơ xương khớp.
– Đi khám khi thấy các dấu hiệu của bệnh để tránh đau kéo dài và trầm trọng hơn.
Đi khám để tránh viêm cơ vai gáy kéo dài và trầm trọng | thucuc | 633 |
Tại sao bạn cảm thấy tốt hơn khi làm lại những việc đơn giản?
Với cuộc sống ngày một nhiều áp lực, chúng ta thường quên những việc làm để gia tăng cảm giác vui vẻ hay hạnh phúc. Thực ra, chúng ta không cần làm điều gì quá cầu kỳ để cảm thấy tốt hơn, mà chính những điều đơn giản trong cuộc sống cũng giúp bạn cảm thấy hạnh phúc.
1. Tại sao bạn cảm thấy tốt hơn khi làm lại những việc đơn giản?
Theo nghiên cứu phát hiện ra có khoảng hơn 9 triệu điều trong cuộc sống có thể giúp chúng ta tăng cường hạnh phúc. Hầu hết những việc đơn giản như thưởng thức một bữa ăn, cười với những người xung quanh, chậm lại để thưởng thức cảnh vật...lại chính là yếu tố khiến ta thấy tốt hơn. Những nguyên nhân khiến chúng ta cảm thấy tốt hơn khi làm những việc đơn giản bao gồm:Những việc đơn giản đã được nghiên cứu chứng minh rằng nó có thể khiến tâm trạng chúng ta được cải thiện. Bởi khi làm những điều đơn giản mà chúng ta lãng quên hoặc không thực hiện thì cơ thể sẽ kích thích bài tiết một loại hormon có tên là dopamin. Dopamin giúp chúng ta cảm thấy hưng phấn, thích thú, tăng cảm giác vui vẻ. Không những thể loại hormon này còn có thể tăng trong máu một thời gian sau khi chúng ta trải qua trải nghiệm thú vị.Một trong những việc đơn giản mà chúng ta có thể làm đó là được kết nối với những người xung quanh. Khi bạn cảm thấy cô đơn không có ai bên cạnh thì sẽ tiết ra nhiều hormone khiến bạn cảm thấy căng thẳng hơn. Nhưng nếu bạn được kết nối lại với những cá nhân có tác động tích cực thì sẽ có sự gia tăng lượng hormone oxytocin hay còn gọi là hormone tình yêu khiến bạn thấy hạnh phúc hơn.Như vậy, khi chung ta làm những việc rất bình thường mà chúng ta vô tình bỏ qua thì cơ thể nhận thấy đó như một điều thú vị mới và kích hoạt các hormon trong cơ thể. Đó chính là nguyên nhân liên quan tới yếu tố hóa học khiến bạn thấy tốt hơn.Không chỉ vậy, rất nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện để đánh giá cảm xúc của cơ thể khi bạn làm những điều đơn giản. Kết quả các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng những người sống hạnh phúc thì thường dành thời gian để trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày và điều ngược lại là những người thường xuyên để ý tới những điều nhỏ nhặt, đẹp đẽ, tích cực thì khả năng hài lòng với cuộc sống của mình cao hơn.Trong một nghiên cứu về những người mắc bệnh lý trầm cảm. Người thực hiện lựa chọn những người bị trầm cảm tham gia nghiên cứu và mời dành vài phút mỗi ngày một lần để thưởng thức một thứ gì đó mà họ thường lướt qua (ví dụ như thưởng thức thực sự một bữa ăn, kết thúc ngày làm việc hoặc đi bộ đến tàu điện ngầm, ngửi những bông hoa thơm...). Khi kết thúc, họ được hướng dẫn viết ra những gì họ đã trải qua ở những sự kiện khác nhau như thế nào cũng như cảm giác đó như thế nào so với những lần họ vội vã vượt qua nó. Người nghiên cứu nhận thấy rằng những người mắc bệnh trầm cảm giảm đáng kể triệu chứng. Đây có thể là biện pháp giúp hỗ trợ điều trị trầm cảm hay hỗ trợ những người có nguy cơ mắc bệnh trầm cảm. Trong một nghiên cứu khác, người nghiên cứu lựa chọn các sinh viên khỏe mạnh và các thành viên cộng đồng được hướng dẫn tận hưởng hai trải nghiệm thú vị mỗi ngày, bằng cách suy ngẫm về mỗi trải nghiệm trong hai hoặc ba phút và cố gắng làm cho khoái cảm kéo dài càng lâu và càng mạnh càng tốt. Trong tất cả các nghiên cứu này những người tham gia được nhắc nhở thực hành thường xuyên thì nhận thấy sự gia tăng hạnh phúc.
Làm những việc đơn giản như ngửi một bông hoa thơm
Qua những nghiên cứu thì chúng ta nhận thấy không cần phải đạt được những thứ lớn lao như chinh phục một đỉnh núi, mua được một thứ gì đó rất quý giá...thì mới mang lại niềm vui. Mà có rất nhiều việc đơn giản khiến chúng ta thấy hạnh phúc hơn, không phải ai trong chúng ta cũng cố gắng làm điều gì đó để cho cuộc sống trở nên hạnh phúc hơn. Bạn hãy thử làm những việc nhỏ nhặt mà bình thường hay bỏ qua để gia tăng hạnh phúc nhé.
2. Những việc đơn giản nào giúp bạn thấy hạnh phúc hơn?
Một số việc đơn giản có thể mang lại cảm giác tốt hơn trong cuộc sống như:Đi bộ chậm và ngắm những bông hoa trong vườn.Thưởng thức một bữa ăn ngon.Nở một nụ cười thật tươi, nói lời cảm ơn hay làm điều tốt với một người lạ.Thực hiện các hoạt động ngoài trời như đi xe đạp, đi bộ trên đường quê.Nghe những bản nhạc yêu thích.Hát những bài hát bạn yêu thích khi tắm.Dọn dẹp nhà cửa một cách sạch sẽ.Thử một ngày đi bộ về sau khi tan học hay tan làm.Kết nối với những người bạn đã lâu không liên lạc.Có rất nhiều việc đơn giản khác mà chúng ta thấy thực sự vui vẻ khi thực hiện. Một cuộc sống vui vẻ, hạnh phúc và hài lòng thì sẽ giúp chúng ta sống khoẻ hơn, hạn chế nguy cơ bệnh tật. Cho nên, từ hôm nay bạn thử thực hiện thường xuyên mỗi ngày vài việc đơn giản mà bạn thường bỏ qua nhé.com, healthline.com, today.com | vinmec | 1,008 |
Vắc-xin và phản ứng phụ sau tiêm
Vì sao trẻ cần tiêm những loại vắc xin này và những phản ứng phụ sau tiêm thường gặp là gì?... Dưới đây là những thông tin cơ bản nhất về 12 loại vắc xin trẻ cần tiêm.
1. Viêm gan B
Trẻ sơ sinh nhận mũi vắc-xin này thậm chí trước khi rời bệnh viện, sau đó nhận được một mũi khác trong thời gian từ 1-2 tháng tuổi và mũi thứ ba trong thời gian từ 6-18 tháng tuổi. Vắc-xin bảo vệ chống lại viêm gan B (do một loại vi-rút không có phương pháp chữa trị và gây nhiễm độc gan) có thể được truyền từ mẹ sang con nếu người mẹ nhiễm bệnh.
Vi-rút này lây lan qua tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch cơ thể khác (dùng chung bàn chải đánh răng và đồ dùng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh).
Theo bác sĩ Gabrielle Gold-von Simson, trợ lý giáo sư khoa nhi tại Trung tâm y tế Langone thuộc ĐH New York cho biết đau ở vị trí tiêm hoặc sốt nhẹ là tác dụng phụ phổ biến nhất.
2. DTa
P
Vắc-xin DTa
P bảo vệ chống lại bệnh bạch hầu (một loại vi trùng có thể hình thành một lớp màng phủ màu xám hoặc đen trong cổ họng), uốn ván (một bệnh lây nhiễm có thể gây co thắt cơ bắp rất mạnh khiến xương có thể bị gãy) và ho gà (một căn bệnh rất dễ lây, gây một cơn ho nghiêm trọng và không kiểm soát được).
Trẻ được tiêm 5 liều vắc-xin lần lượt vào các khoảng thời gian 2, 4, 6, 15-18 tháng tuổi và 4-6 tuổi. (Và các mũi tăng cường khi 11 hoặc 12 tuổi và cứ sau 10 năm)
DTa
P có thể được kết hợp với các chủng ngừa khác để giảm số lượng các mũi tiêm cần thiết. Bác sĩ Gold-von Simson nói rằng: “Hiện nay, có sự kết hợp giữa DTa
P với vắc-xin viêm gan B và vắc-xin bại liệt. Do vậy, đó là một liều 5 trong 1”.
3. MMR
Mũi tiêm kết hợp này bảo vệ chống lại 3 loại vi-rút: sởi (gây sốt cao và phát ban toàn thân), quai bị (gây đau mặt, sưng tuyến nước bọt, và đôi khi sưng bìu ở bé trai) và bệnh rubella hay còn gọi là bệnh sởi Đức (có thể gây dị tật bẩm sinh nếu nhiễm bệnh trong khi mang thai).
Trẻ tiêm mũi đầu tiên trong khoảng thời gian từ 12-15 tháng tuổi và một mũi trong độ tuổi từ 4-6 tuổi.
MMR đôi khi kết hợp với vắc-xin thủy đậu trong một mũi tiêm (có tên là Pro
Quad). Bác sĩ Gold-von Simson cho biết: “Tất cả các chế phẩm khác nhau như trên được tạo ra nhằm giảm số lượng các mũi tiêm”.
4. Thủy đậu
Thủy đậu là một bệnh gây phát ban rất dễ lây mà nhiều người vẫn còn nhớ từ thời thơ ấu, gây ra bởi vi-rút varicella (vi-rút thủy đậu).
Việc lây nhiễm thủy đậu có thể đặc biệt nguy hiểm ở người lớn, những người không có khả năng miễn dịch do vắc-xin hoặc đã không tiêm vắc-xin chủng ngừa trong thời thơ ấu, và cũng có thể dẫn đến bệnh zona (một bệnh gây phát ban phồng rộp rất đau đớn).
Trẻ được tiêm vắc-xin trong khoảng thời gian từ 12-15 tháng tuổi và một mũi trong độ tuổi từ 4-6 tuổi. Vắc-xin có thể gây đau tại vị trí tiêm, sốt và trong một số trường hợp là phát ban nhẹ.
5. Haemophilus influenza type B (Hib)
Bác sĩ Gold-von Simson cho biết: “Haemophilus influenza type b là loại vi khuẩn gây viêm màng não”. Viêm màng não (viêm màng bao quanh não và dây cột sống) đặc biệt nguy hiểm cho trẻ dưới 5 tuổi.
Vắc-xin Hib thường được tiêm vào khoảng thời gian 2, 4, 6, và 12-15 tháng tuổi.
Sốt, sưng và tấy đỏ tại vị trí tiêm là tác dụng phụ có thể xảy ra.
6. Bại liệt (IPV)
Vắc xin bại liệt là “một thành công”, bác sĩ Gold-von Simson nói. “Bởi vì nhờ có vắc-xin nên không có thêm các trường hợp mắc bệnh (bại liệt)”.
Không có thêm trường hợp nhiễm bệnh tại Mỹ. Vi-rút này không bị tiệt trừ trên toàn thế giới nên trẻ vẫn được tiêm vắc-xin IPV hoặc vắc-xin bại liệt bất hoạt (một mũi tiêm chứa vi-rút đã chết).
Bại liệt có thể gây tê liệt và thậm chí dẫn tới tử vong. Trẻ em được tiêm vắc-xin IPV trong khoảng thời gian 2 , 4 và 6-18 tháng tuổi. Sau đó tiêm một mũi trong độ tuổi từ 4-6 tuổi.
7. Phế cầu khuẩn liên hợp (PCV)
Vắc-xin này được gọi là PCV13 (tên thương hiệu là Prevnar 13), bảo vệ chống lại 13 loại phế cầu khuẩn là vi khuẩn có thể gây ra tất cả các loại tình trạng xáo xộn bao gồm viêm màng não, viêm phổi, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng máu và thậm chí dẫn tới tử vong.
Tổng cộng có 4 mũi mà trẻ được tiêm (lúc 2, 4, 6, và 12-15 tháng tuổi) để bảo vệ chống lại các vi trùng được gọi chung là vi khuẩn phế cầu khuẩn.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất của vắc-xin này bao gồm buồn ngủ, sưng tại vị trí tiêm, sốt nhẹ và dễ cáu kỉnh.
8. Cúm
Vắc-xin cúm được tiêm chủng bắt đầu vào mùa thu hàng năm. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh khuyến cáo nên tiêm chủng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên.
Tác dụng phụ phổ biến của loại vắc-xin này bao gồm đau, tấy đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm. Sốt và đau nhức cũng có thể xảy ra.
Bác sĩ Gold-von Simson cho biết: “Nếu bạn bị dị ứng với trứng thì không nên tiêm vắc-xin cúm”.
9. Vi-rút rota (RV)
Vắc-xin ngừa vi-rút rota (RV) (tên thương hiệu là Rota
Teq, Rotarix) được chủng ngừa cho trẻ trong khoảng thời gian 2 và 4 tháng tuổi (Rota
Teq cũng được chủng ngừa vào lúc 6 tháng tuổi). Vắc-xin bảo vệ chống lại một loại vi-rút là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp và ói mửa ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới. Khoảng 55.000 trẻ em Mỹ phải nhập viện mỗi năm do vi-rút rota trước khi vắc-xin được cấp phép vào năm 2006.
Vắc-xin này ở dạng lỏng và chủng ngừa bằng cách cho trẻ sơ sinh uống. Nó có thể khiến trẻ có một chút khó chịu và cũng có thể gây tiêu chảy nhẹ hoặc nôn mửa.
10. Viêm gan A
Trẻ có thể nhiễm viêm gan A từ việc chia sẻ đồ ăn, thức uống hoặc bằng cách đưa thực phẩm hay các đồ vật nhiễm khuẩn vào miệng. Đây là một bệnh do vi-rút gây nên, ảnh hưởng tới gan và có thể gây ra một số triệu chứng như sốt, mệt mỏi, vàng da, và chán ăn.
Trẻ từ 12-23 tháng tuổi thường được tiêm 2 liều vắc-xin viêm gan A với khoảng thời gian tối thiểu giữa các lần tiêm là 6 tháng.
Đau tại vị trí tiêm, đau đầu và chán ăn là các tác dụng phụ thường gặp nhất của loại vắc-xin này.
11. Viêm màng não liên hợp (MCV4)
Vắc-xin này được gọi là MCV4 (tên thương hiệu là Menactra and Menveo), bảo vệ chống lại vi khuẩn viêm màng não có thể lây nhiễm các màng bao quanh não và dây cột sống. MCV4 được khuyến cáo tiêm cho trẻ trong độ tuổi 11 hoặc 12, và bất cứ ai ở độ tuổi từ 2-55 mà có nguy cơ nhiễm bệnh cao (những người có tình trạng sức khỏe nhất định, các tân binh).
Thanh thiếu niên bắt đầu bước chân vào đại học nên được tiêm vắc-xin MCV4 trước khi nhập học nếu họ chưa được tiêm chủng loại vắc-xin này trước đây. (Sinh viên năm nhất sống trong ký túc xá có nhiều nguy cơ nhiễm bệnh).
Cảm thấy hơi đau tại vị trí tiêm là tác dụng phụ thường gặp nhất.
12. Vi-rút papilloma ở người (HPV)
Vắc-xin ngừa vi-rút papilloma ở người (tên thương hiệu là Gardasil, Cervarix) được tiêm cho trẻ 3 liều trong thời gian 6 tháng và được sử dụng cho phái nữ từ 9-26 tuổi.
Có hơn một trăm loại HPV, vắc-xin này bảo vệ chống lại 2 loại vi-rút lây truyền qua đường tình dục, là những nguyên nhân phổ biến nhất gây ung thư cổ tử cung. Vắc-xin Gardasil cũng bảo vệ chống lại 2 loại vi-rút gây bệnh sùi mào gà và cũng được sử dụng cho phái nam từ 9-26 tuổi.
Vắc-xin chỉ hiệu quả nếu được tiêm trước khi bị nhiễm bệnh. Vì vậy, các bác sĩ khuyên nên tiêm chủng cho trẻ trước khi chúng có thể có quan hệ tình dục. | medlatec | 1,472 |
Những điều cần biết về vi khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae
Đại dịch Covid - 19 đã dần lắng xuống tại nước ta, tuy nhiên một điều đáng buồn là vi khuẩn bạch cầu lại bắt đầu phát tán. Điều này khiến người dân cả nước rất lo lắng vì căn bệnh bạch hầu cũng liên quan đến hệ hô hấp và nguy cơ tử vong cao. Trước những diễn biến phức tạp của dịch bệnh, các bạn cần thực hiện các biện pháp phòng tránh vi khuẩn bạch hầu để tự bảo vệ mình, người thân.
1. Bệnh bạch hầu là gì? Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh?
Bệnh bạch hầu là một bệnh được nhiễm trùng nhiễm độc do trực khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae. Đây không phải là căn bệnh mới xuất hiện, tuy nhiên đặc tính của vi khuẩn gây bệnh vẫn gây ra nhiều khó khăn trong việc phòng ngừa và điều trị. Vi khuẩn bạch hầu có mức độ nguy hiểm cao vì chúng có thể tồn tại trong môi trường sống và khả năng chống lại sức đề kháng của con người rất cao.
Không chỉ tồn tại trong không khí, vi khuẩn bạch hầu có thể bám lên đồ vật và sống trong nhiều ngày, nhiều tuần. Nhất là đối với những chất liệu như vải quần áo, chúng duy trì sự sống trong vòng một tháng. Đối với nước uống, sữa, vi khuẩn này có thể tồn tại lên đến 20 ngày. Đối với tử thi đã chết, vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae có thể sống đến 2 tuần. Tất cả những con số được kể trên đều khiến chúng ta cảm thấy hãi hùng trước khả năng duy trì sự sống của nó. Cho thấy tính chất của căn bệnh này là rất nguy hiểm.
2. Một số triệu chứng khi mắc bệnh bạch hầu
Vi khuẩn bạch hầu khi xâm nhập vào cơ thể thì bệnh nhân vẫn cảm thấy bình thường, sau đó khoảng 3 - 5 ngày, người bệnh sẽ có cảm giác mệt mỏi đi kèm với những triệu chứng như:
Cổ họng bị đau, khó nuốt và khàn giọng.
Sổ mũi, chảy nước mũi gây khó thở.
Tim đập nhanh, thở gấp và cảm giác tức ngực.
Nhiệt độ tăng, gây sốt và có cảm giác ớn lạnh.
Ở cổ, hạch bạch huyết bị sưng gây cản trở trong ăn uống cũng như nói chuyện.
Cảm giác khó chịu.
Hai bên thành họng hình thành một lớp giả mạc rất dễ chảy máu. Lớp mạc này có màu trắng ngà, hơi xám đen, dai và dễ dính.
Tuy nhiên, đó chỉ là những biểu hiện đặc trưng, thường gặp. Một số bệnh nhân khi mắc bệnh bạch hầu vẫn cảm thấy bình thường và không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào hoặc những triệu chứng chỉ biểu hiện nhẹ. Do đó, bạn cần bảo vệ chính mình, không nên ỷ lại để hạn chế nguy cơ bị lây nhiễm bệnh vi khuẩn bạch hầu.
3. Nguồn lây truyền vi khuẩn bạch hầu
Vi khuẩn bạch hầu có thể tồn tại trong môi trường không khí với thời gian dài, nên hầu hết các nguồn lây bệnh chủ yếu do:
Tuyến nước bọt của người bệnh khi hắt xì, ho sẽ bắn ra ngoài, tồn tại trong không khí hoặc bám lên các vật dụng. Nếu người khác hít phải vi khuẩn bạch hầu thì sẽ bị lây nhiễm.
Lây bệnh gián tiếp qua các đồ dùng: điển hình khi sử dụng chung cốc nước hoặc người bệnh hắt hơi bắn tuyến nước bọt ra ngoài bám vào các đồ vật. Người khác có thể vô tình sử dụng hoặc chạm vào, khi đó tay của họ chứa vi khuẩn gây bệnh. Nếu họ không biết, đưa tay sờ mũi hoặc lấy thức ăn thì chắc chắn sẽ bị lây bệnh.
Đồ gia dụng bị nhiễm vi khuẩn bạch hầu: do những đồ dùng không được vệ sinh sạch sẽ nên khi tiếp xúc rất dễ bị lây bệnh.
Vi khuẩn bạch hầu trong không khí, quần áo bám vào vết thương.
4. Những đối tượng dễ mắc bệnh bạch hầu
Với sức sống mạnh mẽ, vi khuẩn bạch hầu tồn tại khá lâu trong môi trường. Do đó, mầm bệnh bạch hầu rất dễ lây lan, gây bệnh cho người khác. Nhất là với những đối tượng sau đây:
Những ai chưa được tiêm vacxin ngừa bệnh bạch hầu, đặc biệt là trẻ em và người già. Đây là những đối tượng có thể lực kém, sức đề kháng yếu nên rất dễ bị lây bệnh.
Những người sống trong môi trường không sạch sẽ, đông đúc, mất vệ sinh, ít khi dọn dẹp chỗ ở. Không vệ sinh các đồ dùng, có thói quen dùng chung đồ với người khác.
Người đi từ vùng dịch về.
5. Địa điểm khám bệnh bạch hầu chất lượng bạn không nên bỏ qua
Đề phòng ngừa nguy cơ bị lây nhiễm vi khuẩn bạch hầu, bạn nên tham gia tiêm vacxin phòng bệnh. Ngoài ra, bạn cũng nên giữ gìn vệ sinh cá nhân, hạn chế đến chỗ đông người, chủ động bảo vệ bản thân và người khác. Hãy cùng chung tay đẩy lùi dịch bệnh để bảo vệ mình và mọi người. | medlatec | 870 |
Những chỉ số đáng quan tâm trong xét nghiệm nội tiết tố dành cho nữ
Có thể nói, nội tiết tố có ảnh hưởng rất nhiều tới tâm lý của con người, sức khỏe và đặc biệt là khả năng sinh sản. Vì vậy, ai cũng nên thực hiện xét nghiệm về nội tiết để theo dõi thể trạng hiện tại của bản thân. Vậy, xét nghiệm nội tiết dành cho nữ giới thì cần quan tâm đến chỉ số nào?
1. Xét nghiệm nội tiết tố là gì?
Có thể nói, khi thực hiện Xét nghiệm nội tiết, chúng ta sẽ đánh giá được đời sống tình dục, sức khỏe và cả khả năng sinh sản của mỗi người. Vậy, cụ thể xét nghiệm về nội tiết dành cho nữ giới nhằm xác định điều gì?
Khi thực hiện xét nghiệm này, bác sỹ có thể dựa trên kết quả để đánh giá được tình hình hoạt động của buồng trứng, đồng thời, chúng ta cũng biết được khả năng dự trữ noãn của bộ phận này. Ngoài ra, họ cũng biết được bạn đang gặp phải tình trạng rối loạn nội tiết hay không? Từ những chẩn đoán kể trên, bác sĩ có thể đưa ra các phác đồ điều trị hợp lý để cải thiện tình trạng hiện tại.
Có một vấn đề mà rất nhiều chị em phụ nữ quan tâm đó là: sau bao lâu thì đi xét nghiệm nội tiết lại? Thông thường, bác sĩ khuyến khích phụ nữ nên đi thực hiện xét nghiệm này từ 1 - 2 lần một năm. Nhờ vậy, họ có thể theo dõi sát sao tình hình sức khỏe của bản thân.
Bên cạnh đó, một số đối tượng nên đi xét nghiệm nội tiết ngay lập tức đó là: nữ giới có chu kì kinh nghiệm không đều, người khó khăn trong việc mang thai, người phụ nữ muốn đi thụ tinh trong ống nghiệm để mang thai,… Ngoài ra, người có khả năng sinh sản kém, hiếm muộn hoặc từng bị sảy thai cũng nên đặc biệt quan tâm về loại xét nghiệm này.
2. Những chỉ số đáng quan tâm khi thực hiện xét nghiệm tiết tố dành cho nữ giới
Khi thực hiện xét nghiệm nội tiết tố, có 7 chỉ số đáng quan tâm, đó là chỉ số testosterone, estrogen, prolactin, FSH, LH, progesterone, AMH. Đặc biệt, đối với xét nghiệm tiết tố dành cho nữ giới, chỉ số cần quan tâm hơn cả đó là: estrogen, testosterone, progesterone. Đây là những yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sinh lý, vẻ đẹp của nữ giới.
Vậy những hormone này có vai trò, chức năng như thế nào trong cơ thể người phụ nữ?
2.1. Estrogen
Đây là hormone quan trọng bậc nhất đối với nữ giới, chúng có tác dụng quy định những nét đặc trưng của người phụ nữ, điều tiết việc sản xuất diễn ra ở buồng trứng.
Hormone Estrogen được sản xuất ra nhờ các nang trứng, nhờ đó chu kỳ sinh sản của người phụ nữ được kích hoạt. Tuy nhiên, nếu như lượng Estrogen cao cũng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
2.2. Testosterone
Có thể nói, Testosterone là hormone chính của cánh mày râu, song chúng cũng ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể người phụ nữ. Lượng Testosterone tồn tại trong cơ thể nữ giới thường ổn định từ 15 - 70 mg/d
L. Hormone này có tác dụng gia tăng ham muốn tình dục, đồng thời nó giúp cơ phát triển.
Khi thực hiện xét nghiệm Testosterone, bác sĩ có thể dựa vào kết quả để đánh giá, tìm ra lý do của một số hiện tượng: không có nhiều ham muốn tình dục, tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Ngoài ra, lượng Testosterone quá nhiều cũng khiến cho chị em phụ nữ có những đặc điểm nam tính, vì vậy, nồng độ cao cũng không tốt.
2.3. Progesterone
Đây là một loại hormone đặc biệt, nó có tác dụng chính tăng sự phát triển của niêm mạc tử cung, tuyến vú. Tuy nhiên hormone Progesterone lại làm hạn chế quá trình chin, rụng trứng.
Nồng độ Progesterone của một người phụ nữ bình thường sẽ dao động từ 5 - 20 ng/m
L. Nếu như nồng độ này tăng cao đối với người bình thường, nó sẽ đem lại nhiều tác động không tốt. Cụ thể, nữ giới sẽ cảm thấy mệt, xuất hiện mụn, họ cũng không có nhiều ham muốn về tình dục,… Còn đối với thai phụ, nồng độ hormone này lại cần được tăng cao, nhờ đó thai nhi sẽ được bảo vệ tốt hơn.
Những đối tượng được chỉ định xét nghiệm hormone này thường là người có chu kỳ kinh nguyệt không đều, thai phụ có nguy cơ mang thai ngoài tử cung hoặc bị sảy thai…
Ngoài ra, các chỉ số còn lại cũng có tác động ít nhiều đến sức khỏe, sinh lý của nữ giới.
3. Phụ nữ nên đi xét nghiệm nội tiết tố vào thời điểm nào?
Để thu được kết quả xét nghiệm chính xác nhất, chị em phụ nữ nên lựa chọn thời gian thực hiện xét nghiệm tiết tố phù hợp nhất. Đối với những xét nghiệm khác nhau, thời điểm nên thực hiện xét nghiệm cũng thay đổi.
Đối với xét nghiệm chỉ số progesterone, chị em nên thực hiện vào ngày 21 trong chu kỳ 28 ngày. Ngoài ra, xét nghiệm testosterone hay estrogen có thể thực hiện vào bất cứ lúc nào.
4. Ai ai cũng mong muốn lựa chọn bệnh viện chất lượng tốt, đảm bảo kết quả chính xác. Bệnh viện rất tự hào khi có 24 năm kinh nghiệm trong việc khám chữa bệnh nói chung và xét nghiệm nội tiết nói riêng.
Các bác sĩ tại đầy đều có chuyên môn cao, tay nghề vững vàng. Bệnh viện luôn tạo cơ hội để đội ngũ y bác sĩ nâng cao trình độ nhằm đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của khách hàng. Ngoài sở hữu chuyên môn vững vàng, họ còn là người thầy thuốc có tâm, luôn tận tình hết lòng với bệnh nhân.
Một số công ty bảo hiểm liên kết với bệnh viện có thể kể đến là: Sime darby Health
Để theo dõi tình hình sức khỏe, khả năng sinh sản của mình, các chị em phụ nữ đừng ngại ngần đi thực hiện xét nghiệm nội tiết. Chúc các chị em luôn luôn khỏe mạnh và tươi trẻ! | medlatec | 1,075 |
Bệnh ung thư hậu môn: Nguyên nhân và cách nhận biết
Ung thư hậu môn tuy không phải là một căn bệnh phổ biến nhưng có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân. Bởi bệnh có tiến triển nhanh và tiềm ẩn nguy cơ di căn đến nhiều bộ phận khác của cơ thể. Từ đó, đe dọa tính mạng người mắc.
1. Sơ bộ về bệnh ung thư hậu môn
Trong hệ thống đường tiêu hóa của cơ thể chúng ta, hậu môn là bộ phận nằm ở vị trí cuối cùng. Đây là nơi mà phân sẽ đi ra bên ngoài cơ thể. Ung thư hậu môn là căn bệnh xuất hiện khi có tình trạng tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào trong hậu môn. Điều này dẫn tới sự hình thành của các khối u ung thư. Trong số các dạng của ung thư hậu môn, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Bệnh ung thư hậu môn khiến cho những người không may mắc phải phải chịu đựng cảm giác đau đớn, mệt mỏi và gặp khó khăn trong việc đi vệ sinh. Ngoài ra, cơ thể của bệnh nhân cũng trở nên suy nhược và tình trạng sức khỏe dần bị giảm sút.
Không chỉ vậy, những khối u ác tính có khả năng phát triển và di căn sang những bộ phận khác trong cơ thể, nhiều nhất là đến phổi và gan. Thông qua đó, đe dọa nghiêm trọng đến sự sống của người bệnh.
2. Những triệu chứng nào giúp nhận biết bệnh?
Căn bệnh ung thư này khi ở vào giai đoạn đầu thường không làm xuất hiện các dấu hiệu rõ ràng. Nó có thể khiến người bệnh nhầm lẫn sang bệnh trĩ, các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa hay hội chứng ruột kích thích.
Tuy nhiên, bạn không được lơ là khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng có thể cảnh báo bệnh lý này như sau:
- Có tình trạng chảy máu hoặc dịch có lẫn máu hay có mùi hôi từ hậu môn.
- Thói quen đại tiện có sự thay đổi, tần suất đi nhiều hoặc ít lần hơn so với lúc bình thường. Đồng thời, gặp phải tình trạng rối loạn tiêu hóa như bị tiêu chảy, táo bón,... một cách thường xuyên.
- Vùng hậu môn có tình trạng đau nặng tức và cảm giác ngứa kéo dài.
- Ở vùng xung quanh lỗ hậu môn có nổi khối hoặc bị sưng phồng.
- Xuất hiện tình trạng phân lỏng hoặc có sự thay đổi khuôn phân.
3. Nguyên nhân dẫn tới bệnh
Nguyên nhân chính xác gây bệnh ung thư hậu môn cho đến nay vẫn chưa thể tìm ra. Mặc dù vậy, cần cảnh giác trước một số yếu tố có thể khiến rủi ro mắc bệnh tăng lên. Chúng bao gồm:
3.1. Độ tuổi
Cụ thể, phần lớn các trường hợp được chẩn đoán mắc căn bệnh này thuộc lứa tuổi từ 50-80 tuổi. Do đó, tuổi cao làm tăng rủi ro bị bệnh ung thư hậu môn.
3.2. Nhiễm virus HPV (Human papillomavirus)
Đây là nhóm virus lây truyền phổ biến qua đường tình dục. Việc nhiễm phải virus này cũng là yếu tố nguy cơ dẫn đến căn bệnh ung thư nguy hiểm này.
3.3. Suy giảm hệ miễn dịch
Khả năng bị bệnh ung thư hậu môn cũng tăng lên khi cơ thể có tình trạng suy giảm hệ miễn dịch. Cụ thể là đối với những trường hợp như người bị nhiễm HIV, người từng phẫu thuật ghép tạng hoặc các đối tượng có sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch.
3.4. Yếu tố liên quan đến hoạt động tình dục
Liên quan đến yếu tố về hoạt động tình dục, có một số đối tượng phải đối diện rủi ro nhiễm virus HPV cao như những người quan hệ tình dục qua đường hậu môn hay có nhiều bạn tình, không dùng bao cao su khi quan hệ,... Từ đó, cũng khiến họ phải đối diện với khả năng cao bị ung thư hậu môn.
3.5. Thói quen hút thuốc lá
Những người có thói quen hút thuốc lá thường xuyên cũng tiềm ẩn rủi ro mắc căn bệnh ung thư này cao hơn nhiều so với những người không hút. Cùng với đó, còn có khả năng cao bị ung thư phổi ung thư vòm họng hay các bệnh lý về tim mạch,…
3.6. Có tiền sử mắc bệnh ung thư
Với yếu tố này, các trường hợp bệnh nhân nữ có tiền sử mắc bệnh ung thư cổ tử cung, âm đạo hay âm hộ, hoặc người nam bị ung thư dương vật cũng có nguy cơ ung thư hậu môn tăng cao.
3.7. Lạm dụng rượu bia hoặc các chất phóng xạ
Người có thói quen thường xuyên uống rượu bia hoặc làm việc trong môi trường chứa các chất phóng xạ cũng có nguy cơ gặp các vấn đề về sức khỏe, trong đó có ung thư hậu môn.
4. Có cách phòng tránh giảm nguy cơ bị ung thư hậu môn không?
Mặc dù căn bệnh ung thư này không có cách phòng ngừa chắc chắn nào, bạn cũng có thể áp dụng một vài biện pháp hữu ích để góp phần hạn chế nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể như sau:
- Tiêm vắc xin phòng ngừa virus HPV.
- Có quan hệ tình dục an toàn, tránh quan hệ với nhiều bạn tình, hạn chế việc quan hệ qua đường hậu môn, dùng bao cao su khi quan hệ,... để phòng ngừa lây nhiễm HPV và HIV.
- Bỏ thói quen hút thuốc lá, tránh xa bia rượu.
- Đảm bảo ăn uống khoa học, đúng giờ giấc với một chế độ dinh dưỡng cân đối.
- Duy trì một lối sống thật lành mạnh, tập thể dục, rèn luyện thân thể một cách thường xuyên. Cùng với đó, dành thời gian để cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn và có những giấc ngủ ngon.
- Gặp bác sĩ ngay để được thăm khám khi nhận thấy cơ thể xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ cảnh báo bệnh. Đồng thời, cần đảm bảo việc thăm khám sức khỏe định kỳ cũng như thực hiện tầm soát ung thư. | medlatec | 1,036 |
Cách điều trị xoắn ruột
Xoắn ruột là bệnh lý cần điều trị nội- ngoại khoa cấp cứu nên khi có dấu hiệu nghi bị xoắn ruột như: đau bụng, trướng bụng, nôn, không xì hơi được… cần đưa người bệnh đến các bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời. Không tự ý chữa bệnh tại nhà hoặc để người bệnh ở nhà quá lâu vì có thể nguy hiểm đến tính mạng. Vậy cách điều trị xoắn ruột như thế nào? Sau điều trị xoắn ruột cần chú ý những gì để phòng ngừa bệnh tái phát?
XEM THÊM:
>> Mổ viêm ruột thừa có nguy hiểm hay không?
>> Nguyên nhân bị xoắn ruột
>> Bị sa ruột có cần phẫu thuật không?
Xoắn ruột là bệnh gì?
Xoắn ruột là bệnh tiêu hóa cần điều trị nội ngoại khoa cấp cứu. Có 5 loại xoắn ruột là: Xoắn ruột sơ sinh (Volvulus neonatorum), xoắn dạ dày (Volvulus of stomach), xoắn ruột non (Volvulus intestine), xoắn manh tràng (Volvulus ceacum), và xoắn đại tràng sigma (Volvulus sigmoid colon).
Các bác sĩ dựa vào kết quả siêu âm, xét nghiệm, chụp chiếu mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác đó là xoắn ruột loại nào
Làm sao biết được có phải là mình bị xoắn ruột không?
Đa số các trường hợp xoắn ruột cần điều trị phẫu thuật
Nguyên tắc phẫu thuật:
Khuyến cáo
Bác sĩ Nguyễn Thị Hằng cho biết để rút ngắn thời gian phục hồi và phòng ngừa tình trạng xoắn ruột tái phát người bệnh sau điều trị phải tuân thủ đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ về việc điều trị bằng thuốc cũng như việc vận động thể chất và chế độ dinh dưỡng hàng ngày. | thucuc | 294 |
Bệnh celiac có nguy hiểm?
Bệnh celiac là một bệnh tương đối hiếm gặp, không được nhiều người biết tới. Vậy bệnh celiac là gì, bệnh celiac ảnh hưởng thế nào tới người bệnh, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Bệnh celiac là gì?
Bệnh celiac (còn có tên là bệnh coeliac) là một rối loạn tự miễn khởi phát khi người mắc bệnh tiêu thụ sản phẩm có chứa gluten.Gluten là một protein có tự nhiên trong lúa mì, lúa mạch (barley), lúa mạch đen (rye), tiểu hắc mạch (triticale) và nhiều loại ngũ cốc khác, đồng thời được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm với nhiều mục đích khác nhau.Khi bệnh nhân mắc bệnh celiac tiêu thụ một sản phẩm nào đó mà trong thành phần có chứa gluten, cơ thể người bệnh sẽ phản ứng quá mức với gluten và gây tổn thương cho các vi nhung mao ở diềm bàn chải của niêm mạc tiểu tràng.Khi các vi nhung mao bị tổn thương thì việc hấp thu các chất dinh dưỡng từ thức ăn ở tiểu tràng bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau, thậm chí có thể gây ra tình trạng suy dinh dưỡng, loãng xương, sảy thai, vô sinh, các bệnh về thần kinh hoặc một số ung thư nhất định.Nếu bệnh celiac không tiến triển tốt hơn sau ít nhất một năm hoàn toàn không tiêu thụ gluten thì đó là bệnh celiac dai dẳng hoặc bệnh celiac không đáp ứng.Đa số bệnh nhân mắc bệnh celiac hoàn toàn không biết mình bị bệnh, và các nhà nghiên cứu ước tính chỉ có khoảng 20% số người mắc bệnh thực sự được chẩn đoán. Các tổn thương tại tiểu tràng diễn ra rất chậm, các dấu hiệu và triệu chứng biểu hiện ra rất khác nhau cũng là những nguyên nhân chính khiến phải mất nhiều năm bệnh nhân mới biết và được chẩn đoán bệnh.
2. Các biểu hiện và triệu chứng của bệnh celiac
Celiac là một căn bệnh thực sự, nó không phải là dị ứng thức ăn, do đó các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh celiac sẽ khác biệt so với dị ứng thức ăn.Nếu một người mắc bệnh celiac tiêu thụ phải một sản phẩm nào đó chứa gluten, các dấu hiệu và triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm:Đau bụng.Thiếu máu.Chướng bụng, hoặc cảm giác đầy bụng.Đau xương hoặc đau khớp.Táo bón.Tiêu chảy.
Bệnh celiac thường có biểu hiện đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy
Đánh hơi.Ợ nóng.Nổi các mụn nước ngứa (viêm da bọng nước - bệnh Duhring Brocq).Đau đầu hoặc mệt mỏi.Loét miệng.Buồn nôn.Các tổn thương hệ thần kinh, bao gồm mất cảm giác hoặc dị cảm ở bàn tay hay bàn chân, vấn đề về thăng bằng hoặc thay đổi về nhận thức.Màu sắc phân tái xanh, mùi đặc biệt khó chịu hoặc chứng phân mỡ.Sụt cân.Bệnh celiac còn có thể gây loãng xương và suy giảm hoạt động của lách.Trẻ em mắc bệnh celiac thường xuất hiện các biểu hiện của đường tiêu hóa như:Chướng bụng.Táo bón.Tiêu chảy.Phân tái xanh, mùi khó chịu.Đau bụng, buồn nôn, nôn.Sụt cân.Nếu bệnh celiac không được phát hiện và gây ảnh hưởng tới việc hấp thu chất dinh dưỡng ở trẻ thì hàng loạt vấn đề sẽ xảy ra:Thiếu máu.Hủy hoại men răng.Dậy thì trễ.Chậm phát triển.Rối loạn cảm xúc.
Bệnh celiac gây ảnh hưởng tới sức khỏe tâm lý của trẻ em
Các vấn đề về thần kinh như rối loạn khả năng học tập và chứng tăng động giảm chú ý (attention deficit hyperactivity disorder - ADHD).Thấp còi.Không phải bất kì người mắc bệnh celiac nào cũng biểu hiện tất cả các dấu hiệu và triệu chứng vừa nêu. Một số bệnh nhân hoàn toàn không có biểu hiện, khiến việc phát hiện và chẩn đoán bệnh gặp khó khăn.
3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của bệnh celiac
Nguyên nhân chính xác gây nên bệnh celiac hiện vẫn chưa được xác định rõ, tuy nhiên bệnh celiac có mang tính gia đình, và các nhân tố di truyền đóng một vai trò nhất định. Bên cạnh đó bệnh celiac có thể xuất hiện sau một vấn đề y khoa nào đó, chẳng hạn như sau nhiễm virus, phẫu thuật, chấn thương tâm lý, mang thai,...Nếu trong gia đình có một người thân cận mắc bệnh (chẳng hạn như cha, mẹ, anh chị em ruột) thì khả năng mắc bệnh có thể lên tới 10%.Bệnh celiac gặp phổ biến nhất ở cộng đồng người Caucasian và ở những người đang mắc những căn bệnh như:Bệnh Addison. Hội chứng Down. Viêm khớp dạng thấp. Hội chứng TurnerĐái tháo đường type 1
4. Biến chứng của bệnh celiac
Nếu không được chẩn đoán và điều trị, bệnh celiac có thể gây ra nhiều biến chứng cho người bệnh:Ung thư, bao gồm ung thư tiểu tràng và u lympho ruột.Tổn thương men răng.Vô sinh và sảy thai.Không dung nạp lactose.Suy dinh dưỡng.Các vấn đề tổn thương hệ thần kinh chẳng hạn như co giật, đau, mất cảm giác ở các chi.Các bệnh lý về tụy.Loãng xương.
5. Chẩn đoán bệnh celiac
Xét nghiệm huyết thanh học để tìm các kháng thể nhất định
Hiện nay để chẩn đoán bệnh celiac bác sĩ sẽ chỉ định hai xét nghiệm máu như sau:Xét nghiệm huyết thanh học để tìm các kháng thể nhất định.Xét nghiệm di truyền học để tìm các kháng nguyên bạch cầu ở người (human leukocyte antigens) nhằm xác định bệnh celiac.Để kết quả xét nghiệm kháng thể được chính xác, bệnh nhân cần ngừng chế độ ăn không có gluten (nếu đang thực hiện) trước khi làm xét nghiệm.Nếu các kết quả xét nghiệm máu cho thấy có khả năng bệnh nhân đã mắc bệnh celiac thì bệnh nhân cần thực hiện nội soi để bác sĩ trực tiếp quan sát các tổn thương cũng như lấy mẫu mô tiểu tràng làm giải phẫu bệnh.
6. Điều trị bệnh celiac
Hiện nay chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu đối với bệnh celiac. Phương pháp chữa trị duy nhất có thể thực hiện đó là bệnh nhân cần thực hiện chế độ ăn không có gluten, nghĩa là bệnh nhân cần tránh hoàn toàn các thực phẩm như lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen, tiểu hắc mạch, và nhiều loại ngũ cốc khác cũng như các thức ăn được chế biến từ chúng. Bởi vì gluten có mặt rất phổ biến trong các sản phẩm thực phẩm nên bệnh nhân cần lưu ý đọc kỹ nhãn sản phẩm để nắm rõ thành phần. Bên cạnh thực phẩm, gluten còn có thể xuất hiện trong cả các loại thuốc, dược phẩm, kem đánh răng,... nên người bệnh cũng cần phải chú ý.Nhìn chung, việc đọc nhãn sản phẩm là kĩ năng không thể thiếu của bệnh nhân mắc bệnh celiac. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần nắm được cách chọn lựa thực phẩm cũng như nguyên tắc xây dựng thực đơn cho chế độ ăn không có gluten để tránh tình trạng người bệnh bị thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com | vinmec | 1,229 |
Bệnh nhiễm trùng đường ruột nhận diện thế nào, có nguy hiểm không
Nhiễm trùng đường ruột là một bệnh tương đối dễ gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Những triệu chứng của bệnh không những làm suy giảm sức khỏe mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người bệnh. Bài viết dưới đây xin chia sẻ về cách thức nhận diện và tính chất nguy hiểm của bệnh lý này.
1. Thế nào được gọi là nhiễm trùng đường ruột
Nhiễm trùng đường ruột còn được biết đến với cái tên khác là nhiễm khuẩn đường ruột hoặc tiêu chảy nhiễm trùng. Đây là bệnh lý tiêu hóa do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra với biểu hiện điển hình là đau quặn bụng, tiêu chảy ra nước nhiều lần, bị nôn mửa nhiều, đại tiện phân lỏng, thậm chí có nhầy máu và đôi khi kèm theo sốt. Bệnh chủ yếu lây qua đường ăn uống khi tiếp xúc với nguồn nước hoặc thực phẩm chứa tác nhân gây bệnh.
2. Cách nhận diện và tính chất nguy hiểm của bệnh nhiễm trùng đường ruột
2.1. Cách thức nhận diện
Để nhận diện bệnh nhiễm trùng đường ruột có thể căn cứ trên một số dấu hiệu thường gặp sau:
- Chán ăn
Hầu hết các trường hợp bị nhiễm trùng đường tiêu hóa đều có cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng.
- Đau bụng, buồn nôn
Đau bụng co thắt là hiện tượng thường gặp ở người bị nhiễm trùng đường ruột. Thường thì cơn đau sẽ kéo dài khoảng 3 - 4 phút/ lần và dễ tăng lên với mức độ nghiêm trọng hơn. Đi kèm với cơn đau là cảm giác chướng bụng, đầy bụng. Cũng vì đau bụng và cảm giác ăn không ngon miệng nên người bệnh thường cảm thấy buồn nôn và dễ bị nôn nhiều lần.
- Hội chứng ruột kích thích
Đây là hội chứng thường gặp ở người cao tuổi, người trẻ bị làm việc căng thẳng. Các biểu hiện do đại tràng gây ra như đại tiện phân không đều, đau bụng âm ỉ, thỉnh thoảng có cơn đau quặn bụng.
- Tiêu chảy
Lúc mầm bệnh tiến xa hơn trong đường tiêu hóa là lúc nó gây ra tiêu chảy. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể bị tiêu chảy khi mất nước ngày càng nhiều. Đặc điểm tiêu chảy ở những bệnh nhân này là đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, phân có mùi rất khó chịu và bị nát. Tiêu chảy cấp dẫn đến mất nước, hạ thân nhiệt, hốc hác, mệt mỏi.
- Trầm cảm
Nhiều nghiên cứu cho thấy nhiễm trùng nấm men đường ruột có nguy cơ bị trầm cảm rất cao. Khi ấy người bệnh sẽ cảm thấy vô cùng mệt mỏi và không muốn hoạt động.
- Rối loạn giấc ngủ
Những triệu chứng khó chịu do bệnh gây ra khiến cho người bệnh không thể có giấc ngủ ngon và bị rối loạn giấc ngủ với các biểu hiện: mất ngủ, giấc ngủ không sâu, khó vào giấc,... Hiện tượng này còn phản ánh rằng gan đang phải làm việc quá sức để loại trừ tác nhân gây nhiễm trùng.
- Nghiến răng
Mặc dù ít khi xảy ra nhưng vẫn có trường hợp bị nhiễm khuẩn đường ruột kèm theo hiện tượng nghiến răng khi ngủ.
- Nhức đầu
Do mất nước nhiều hoặc có chất kích thích trong hệ thống tiêu hóa nên người bệnh thường xuyên cảm thấy đau nhức đầu.
- Bỏng da
Có một số trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột gây ra cảm giác nóng bỏng, ngứa da.
2.2. Tính chất nguy hiểm của bệnh
Nhiễm trùng đường ruột là bệnh lý có thể tự khỏi và không gây ra bất cứ nguy hiểm nào với nhiều người. Tuy nhiên, khi nó kéo dài trong nhiều ngày mà không có biện pháp can thiệp hiệu quả thì người bệnh rất dễ phải đối mặt với các biến chứng:
- Xuất huyết đường ruột khiến cho mức độ nhiễm trùng trở nên vô cùng nghiêm trọng.
- Bị hội chứng ruột kích thích.
- Bị viêm loét đại trực tràng.
- Có thể sẽ phải cắt bỏ đi một phần của ruột.
- Mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy, nặng nhất có thể dẫn đến tử vong.
3. Biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường ruột
Nhiễm trùng đường ruột là bệnh lý không loại trừ ai, không phân biệt độ tuổi. Bệnh sẽ có điều kiện thuận lợi để hình thành đó là tiếp xúc với nguồn nước và thực phẩm bẩn. Việc làm này giúp cho ký sinh trùng, nấm men, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập đường ruột.
Do đó, thiết lập cho mình một thói quen vệ sinh sạch sẽ và chế độ ăn uống đảm bảo vệ sinh được xem là biện pháp phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này. Muốn làm được điều ấy, mỗi người trong chúng ta cần:
- Giữ thói quen ăn chín, uống sôi, không dùng thực phẩm đã quá hạn sử dụng và phải chọn nguồn thực phẩm đảm bảo vệ sinh.
- Nguồn thực phẩm từ gia cầm cần được vệ sinh đặc biệt sạch sẽ và nấu thật chín.
- Nếu tiếp xúc với các loại gia súc, gia cầm nhiễm bệnh thì cần phải dùng dụng cụ bảo hộ và tuyệt đối không gần gũi, ôm ấp vật nuôi trong nhà đang mắc bệnh nhiễm khuẩn. Nhà cửa và những ai tiếp xúc với vật nuôi thì nên tắm rửa sạch sẽ và vệ sinh tẩy uế cả nhà để tránh virus không lây lan sang động vật nuôi khác hoặc con người.
- Xử lý an toàn chất thải gia súc, gia cầm và đưa nó cách xa nơi sinh sống để tránh tác nhân gây bệnh có cơ hội xâm nhập cơ thể.
- Trước khi ăn cần rửa tay thật sạch.
- Người bị nhiễm trùng đường ruột cần thăm khám và điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa đồng thời tránh dùng chung vật dụng sinh hoạt hay ăn uống chung với người khác để tránh nguy cơ lây lan bệnh. | medlatec | 1,017 |
Xét nghiệm vi sinh gồm những loại nào? Nên thực hiện xét nghiệm ở đâu?
Có nhiều loại xét nghiệm vi sinh khác nhau và mỗi loại đều mang ý nghĩa rất lớn trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh nhiễm trùng. Vậy, cụ thể xét nghiệm vi sinh gồm những loại nào và nên thực hiện xét nghiệm ở đâu?
1. Bác sĩ chỉ định thực hiện xét nghiệm vi sinh với mục đích gì?
Tình trạng nhiễm trùng như nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiêu hóa, nhiễm trùng đường tiết niệu hay nhiễm trùng tại các cơ quan sinh dục, nhiễm trùng máu,… gây ra những ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người bệnh. Thậm chí, nếu không được điều trị kịp thời có thể nguy hiểm đến tính mạng của bệnh nhân.
Điều đáng lo ngại là hiện nay rất nhiều người vẫn chủ quan về căn bệnh này và thường tự ý mua thuốc kháng sinh và điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ. Lạm dụng thuốc kháng sinh, sử dụng thuốc sai cách, có thể khiến bệnh ngày càng nghiêm trọng hơn, thậm chí gây kháng thuốc, suy giảm miễn dịch,… gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe trong tương lai.
Do đó, lời khuyên của các chuyên gia là nếu có biểu hiện bất thường như vết thương chảy dịch màu xanh, vàng, có mùi hôi; bị đau và sưng tại vị trí vết thương; có những vệt đỏ quanh vùng bị thương; vết thương thay đổi màu sắc; sốt cao,… thì cần đưa bệnh nhân đi thăm khám để xác định bệnh nhân có bị nhiễm trùng hay không.
Mẫu bệnh phẩm phục vụ cho xét nghiệm vi sinh thường được lấy từ rất nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như từ người bệnh, từ thực phẩm, đồ dùng, môi trường hoặc từ các loại động vật,… Các mẫu bệnh phẩm bao gồm mủ ngoài da hoặc sâu trong da, nước tiểu giữa dòng, dịch khớp, dịch màng phổi, đờm, cấy máu, phân,…
Sau khi phân tích vi sinh vật trên mẫu bệnh phẩm, các bác sĩ sẽ có thể chẩn đoán bệnh, tìm ra nguyên nhân gây bệnh chính xác. Từ đó, lên phác đồ điều trị bệnh phù hợp, hiệu quả nhất.
Bên cạnh đó, các loại xét nghiệm vi sinh cũng thường được thực hiện trong các nghiên cứu khoa học, trong giảng dạy, phục vụ giải quyết một số vấn đề về pháp lý và còn có thể áp dụng trong trường hợp gây ra và chống chiến tranh, chống khủng bố.
2. Xét nghiệm vi sinh gồm những loại nào?
Với thắc mắc “xét nghiệm vi sinh gồm những loại nào”, các bác sĩ giải đáp như sau: Xét nghiệm vi sinh bao gồm nhiều loại khác nhau và mỗi loại lại có những giá trị ứng dụng khác nhau:
Xét nghiệm soi trực tiếp:
Các chuyên gia sẽ soi trực tiếp vi sinh vật bằng cách soi tươi, nhuộm soi hoặc soi dưới kính hiển vi. Trong đó:
+ Phương pháp soi tươi được thực hiện ngay khi vi sinh vật còn sống
+ Nhuộm soi vi sinh vật là cách nhuộm thuốc chuyên dụng lên sinh vật đã chết và sau đó dùng kính hiển vi để quan sát và phân tích về cấu trúc, hình thể hay tính chất bắt màu của vi sinh vật,…
+ Soi vi sinh vật dưới kính hiển vi điện tử: Áp dụng đối với các vi sinh vật có kích thước siêu vi và thường phục vụ trong công tác nghiên cứu khoa học.
Thông thường, xét nghiệm soi trực tiếp không mang tính quyết định vì thể không có giá trị chẩn đoán. Tuy nhiên, nó lại có thể mang đến những dữ liệu quan trọng để từ đó, các chuyên gia sẽ có thể dễ dàng lựa chọn các loại xét nghiệm tiếp theo. Bên cạnh đó, loại xét nghiệm vi sinh này cũng có thể mang lại giá trí chẩn đoán trong những xét nghiệm để xác định bệnh phong, lao, lậu,…
Xét nghiệm nuôi cấy
Là phương pháp nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường nhân tạo trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, các chuyên gia sẽ đánh giá về khả năng lây bệnh của vi sinh vật và chẩn đoán bệnh nhiễm trùng. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao nhưng nếu bệnh nhân đã sử dụng thuốc kháng sinh thì có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Hơn nữa, cần có những thiết bị máy móc hiện đại mới có thể thực hiện được xét nghiệm này.
Các xét nghiệm miễn dịch
Ưu điểm của loại xét nghiệm này là có thể xác định vi sinh vật gây bệnh ngay cả khi chúng không còn hoặc còn rất ít trong cơ thể. Phương pháp này có thể áp dụng hàng loạt và cho kết quả nhanh chóng.
Đối với xét nghiệm sinh học phân tử
Bằng việc giải trình tự gen bằng phương pháp PCR, Realtime PCR,... các chuyên gia có thể xác định được gen đặc hiệu của sinh vật. Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng, chính xác nhưng cần được thực hiện trên các loại máy móc hiện đại, bác sĩ thực hiện cần có trình độ cao. Bên cạnh đó, chi phí thực hiện cũng cao hơn các loại xét nghiệm khác.
3. Cần lưu ý những gì trước khi thực hiện xét nghiệm vi sinh
Để quá trình thực hiện xét nghiệm vi sinh diễn ra suôn sẻ và kết quả chính xác, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm. Bên cạnh đó cũng có một số xét nghiệm không cần nhịn ăn. Để được giải đáp chi tiết, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Giữ tinh thần luôn vui tươi, thoải mái trước khi thực hiện xét nghiệm.
- Không dùng chất kích thích và hạn chế vận động quá sức trước ngày lấy mẫu xét nghiệm.
- Nếu sử dụng thuốc điều trị hoặc thực phẩm chức năng, cần cung cấp đầy đủ thông tin với bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm.
- Không dùng chất tẩy rửa mạnh, tránh thụt rửa quá sâu vùng kín trước khi lấy mẫu bệnh phẩm là phân, nước tiểu. | medlatec | 1,061 |
Công dụng thuốc Makrodex
Thuốc Makrodex được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với thành phần chính là Roxithromycin. Thuốc Makrodex được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất của thuốc.
1. Công dụng của thuốc Makrodex 150mg
Mỗi viên thuốc Makrodex 150mg có thành phần chính là Roxithromycin 150mg cùng tá dược vừa đủ. Roxithromycin là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolid. Roxithromycin tập trung nhiều trong các đại thực bào và tế bào bạch cầu đa nhân, nồng độ Roxithromycin nội bào lớn hơn so với ngoài tế bào. Roxithromycin tăng cường sự kết dính cùng chức năng hóa học của tế bào này, khi xảy ra hiện tượng nhiễm trùng làm tăng thực bào và ly giải vi khuẩn.Tại nồng độ đạt được trong huyết tương với liều điều trị khuyến cáo, Roxithromycin đã được chứng minh có khả năng chống lại các loại vi khuẩn sau: Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia sp và Ureaplasma urealyticum. Roxithromycin đã được chứng minh có tác dụng chống lại các loại vi sinh vật khá nhạy cảm như: Haemophilus influenzae và Staphylococcus.Tác dụng cụ thể của Roxithromycin: Roxithromycin có thể tiêu diệt được nhiều loại vi khuẩn, nhất là tại vùng tử cung, phổi, tuyến tiền liệt, xoang,... do thuốc Roxithromycin đạt nồng độ cao ở các vị trí này.Chỉ định: Thuốc Makrodex 150mg được sử dụng trong điều trị:Nhiễm trùng đường niệu - sinh dục: Viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo, viêm tử cung, viêm cổ âm đạo, viêm vòi tử cung đặc biệt do nhiễm Chlamydia;Nhiễm trùng da và mô mềm: Nhọt, nhọt độc, viêm nang, chốc lở, bệnh mủ da, viêm quầng, loét miệng do nhiễm trùng, chứng viêm nang do nhiễm trùng;Nhiễm trùng ở răng miệng;Nhiễm trùng tai - mũi - họng: Viêm xoang, viêm phổi, viêm phế quản, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm thực quản.Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Makrodex cho các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với kháng sinh thuộc nhóm macrolid;Không sử dụng đồng thời roxithromycin với các hợp chất gây co mạch kiểu ergotamin;Không sử dụng roxithromycin và các loại macrolid khác cho bệnh nhân đang sử dụng terfenadin hay astemizol do nguy cơ loạn nhịp tim đe dọa đến tính mạng;Không được sử dụng phối hợp macrolid với cisaprid do nguy cơ xảy ra loạn nhịp tim nặng.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Makrodex
Cách dùng: Thuốc Makrodex 150mg được bào chế dưới dạng viên nén nên người bệnh dùng bằng đường uống. Sử dụng thuốc cùng với nước, tránh uống cùng với bia, rượu, cà phê hay một số chất kích thích khác.Liều dùng:Đối với người lớn: Liều dùng hàng ngày là 150mg, uống 2 lần/ngày vào trước bữa ăn, không nên sử dụng kéo dài quá 10 ngày. Nên kéo dài việc dùng thuốc tối thiểu 2 ngày sau khi giảm triệu chứng. Điều trị bằng thuốc ít nhất 10 ngày trong trường hợp viêm đường niệu, nhiễm Streptococci, viêm âm đạo - cổ tử cung, dùng thuốc tối đa 4 tuần;Trẻ em:Liều thường dùng: 5 - 8 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần;Theo cân nặng:Từ 6 - 11kg: 25mg, dùng 2 lần/ngày;Từ 12 - 23kg: 50mg, dùng 2 lần/ngày;Từ 24 - 40kg: 100mg, dùng 2 lần/ngày;Không nên dùng thuốc Makrodex dạng viên cho trẻ em dưới 4 tuổi.Người bị suy gan nặng: Cần lưu ý phải giảm liều bằng một nửa so với liều bình thường;Bệnh nhân suy thận: Người bị suy thận không cần phải thay đổi liều thường dùng của thuốc.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn để có liều lượng dùng hiệu quả.Quá liều: Trong các trường hợp quá liều thuốc Makrodex có thể rửa dạ dày để loại bỏ thuốc còn lại trong dạ dày. Cần lưu ý điều trị triệu chứng theo yêu cầu. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu đối với thuốc.
3. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Makrodex
Một số tác dụng không mong muốn bệnh nhân có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Makrodex là:Thường gặp: Đau thượng vị, buồn nôn, nôn, ỉa chảy;Ít gặp:Phản ứng quá mẫn: Mày đay, phù mạch, phát ban, ban xuất huyết, sốc phản vệ, co thắt phế quản;Thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt hoa mắt, giảm khứu giác và/hoặc vị giác, chứng dị cảm;Tăng các loại vi khuẩn kháng thuốc, bội nhiễm;Hiếm gặp: Tăng enzym gan trong huyết thanh, triệu chứng viêm tụy (rất hiếm), viêm gan ứ mật.Bệnh nhân cần thông báo cho các bác sĩ về các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Makrodex để được hướng dẫn xử lý kịp thời.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Makrodex
Một số chú ý và thận trọng người bệnh cần nhớ trước và trong khi sử dụng thuốc Makrodex 150mg là:Cần thận trọng khi dùng thuốc Makrodex cho người bệnh suy chức năng gan, trẻ em dưới 6 tháng tuổi;Không cần phải điều chỉnh liều dùng thuốc Makrodex cho đối tượng người cao tuổi và người bệnh suy chức năng thận;Chỉ sử dụng thuốc Makrodex cho người mang thai khi thật cần thiết, mặc dù hiện chưa có tài liệu nào nói đến việc roxithromycin gây những khuyết tật bẩn sinh;Roxithromycin bài tiết được qua sữa mẹ với nồng độ rất thấp. Dù vậy, vẫn không nên dùng thuốc Makrodex trong thời kỳ đang cho con bú, trừ khi lợi ích lớn hơn nguy cơ và bệnh nhân nhận được sự cho phép của bác sĩ;Trong quá trình điều trị bệnh với thuốc Makrodex, người bệnh cần thận trọng đặc biệt khi lái xe, vận hành máy móc do thuốc có khả năng gây ra các hiện tượng như: Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu.
5. Tương tác thuốc Makrodex
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị của một số loại thuốc hoặc làm gia tăng các tác dụng không mong muốn. Do đó, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc/dược phẩm mình đang sử dụng và tiền sử bệnh lý của bản thân, gia đình.Một số tương tác thuốc Makrodex và các dạng tương tác khác cần lưu ý:Phối hợp Roxithromycin với một trong các loại thuốc sau: Terfenadin, astemizol, cisaprid có khả năng gây ra loạn tim trầm trọng. Do vậy, không được sử dụng phối hợp với các thuốc này để điều trị bệnh;Thuốc Makrodex không có tương tác đáng kể với carbamazepin, warfarin, cyclosporin và thuốc tránh thai đường uống;Thuốc Makrodex làm gia tăng nhẹ nồng độ cyclosporin hoặc theophylin trong huyết tương nhưng không cần thiết phải thay đổi liều thường dùng;Thuốc Makrodex có thể làm gia tăng nồng độ disopyramide không liên kết trong huyết thanh;Không nên phối hợp thuốc Makrodex với bromocriptin vì roxithromycin làm gia tăng nồng độ của thuốc bromocriptin trong huyết tương.Trong quá trình điều trị với thuốc Makrodex, bệnh nhân và người nhà cần lưu ý lắng nghe và tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ chuyên môn để đạt được hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, để phòng hệ lụy do các tác dụng không mong muốn, người bệnh nên kịp thời báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào. | vinmec | 1,251 |
Phòng tránh sỏi tiết niệu đúng cách
Phòng tránh sỏi tiết niệu không khó. Chúng ta chỉ cần nắm được các nguyên nhân gây bệnh sẽ có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Và một trong những cách quan trọng không thể thiếu trong phòng tránh sỏi tiết niệu là uống nhiều nước.
1. Sỏi tiết niệu – làm thế nào phòng tránh?
1.1 Chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng trong việc phòng tránh sỏi tiết niệu hình thành
– Uống nhiều nước: Nước được cung cấp đủ sẽ không chỉ làm máu lưu thông tốt hơn, hòa tan các chất mà còn làm nhiệt độ cơ thể được điều hòa tốt hơn. Hơn thế nữa nó giúp thải trừ các chất cặn bã để ngăn ngừa bệnh tật. Nhu cầu uống nước của mỗi người tăng lên hay giảm đi tùy theo tính chất công việc và đặc biệt là theo thời tiết. Không nên uống các loại nước nhiều đường, nhất là đối với người béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp. Với một số trường hợp đặc biệt cần thận trọng khi uống nước như người bị suy tim, suy thận… chú ý phải hỏi kĩ bác sĩ điều trị để có một chế độ nước phù hợp.
– Chế độ ăn hợp lý: Nên ăn uống cân đối 4 nhóm thức ăn (bột, đường, mỡ, vitamin), không nên thiên lệch một loại thực phẩm, rau quả nào.
Chế độ ăn quá nhiều thực phẩm chứa canxi sẽ khiến cơ thể dư thừa canxi, lượng canxi dư thừa sẽ tích tụ hình thành sỏi.
Thói quen ăn mặn, ăn nhiều chất đạm, thịt cũng là một nguy cơ gây sỏi thận.
Thực phẩm chứa nhiều muối và nhiều chất đạm sẽ làm giảm độ pH nước tiểu, kích thích bài tiết chất canxi và cystine, gây ra sỏi. Ngoài ra chúng còn làm giảm bài tiết chất citrat, là chất giúp ngăn chặn sự tạo thành sỏi.
Ăn quá nhiều chất dầu mỡ cũng sẽ làm tăng thêm hàm lượng cholesterol trong dịch mật, hình thành nên sỏi.
Do đó, để phòng tránh sỏi tiết niệu bạn cần ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, hạn chế ăn mặn, ăn quá nhiều dầu mỡ và thực phẩm chứa nhiều canxi. Trong thực đơn hàng ngày, nên bổ sung nhiều rau tươi vì chất xơ của rau sẽ giúp tiêu hóa nhanh, tránh ứ đọng trong ruột, giảm thiểu sự tái hấp thụ chất oxalat từ ruột để tạo nên sỏi tiết niệu. Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều oxalat như: trà đặc, cà phê, sô-cô-la, bột cám, ngũ cốc, rau muống…
1.2 Chế độ sinh hoạt khoa học làm giảm nguy cơ mắc sỏi tiết niệu
– Không nhịn tiểu: Khi buồn tiểu cần đi tiểu ngay. Nhịn tiểu trong thời gian dài sẽ gây ứ đọng cặn trong thận.
– Thường xuyên vận động: Thói quen tập thể dục, vận động hàng ngày sẽ giúp hệ bài tiết lưu thông dễ dàng hơn. Tập thể dục sẽ giúp tuyến mồ hôi trong cơ thể hoạt động tốt hơn. Sau khi tập thể dục, bạn nên uống nước để thanh lọc cơ thể.
– Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ (nhất là với phụ nữ sau đẻ), phải dùng nước sạch để vệ sinh vùng kín.
Tạo cho mình thói quen khám sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng/ lần nhằm kiểm tra các chỉ số về nước tiểu nhằm phát hiện sớm các bệnh viêm nhiễm, sỏi tiết niệu…
– Sử dụng thuốc, vitamin có sự hướng dẫn của bác sĩ, tránh lạm dụng dẫn đến tình trạng tích tụ cặn lắng tại thận hình thành nên sỏi.
Nên tạo cho mình thói quen tập thể dục hàng ngày nhằm tăng cường sức khỏe
1.3 Phòng tránh sỏi tiết niệu bằng cách thăm khám sức khỏe định kỳ
Việc thăm khám sức khỏe hệ tiết niệu định kỳ hàng nằm là biện pháp giúp phát hiện sớm bệnh lý sỏi tiết niệu từ đó có phương hướng điều trị, thay đổi trong lối sống và điều trị sớm các nguyên nhân hình thành nên sỏi tiết niệu.
Thăm khám sức khỏe định kỳ giúp đánh giá được các chỉ số trong cơ thể từ đó người bệnh chủ động điều chỉnh theo hướng dẫn để phòng tránh
2. Nên làm gì khi mắc sỏi tiết niệu?
Trong trường hợp bạn đã phát hiện mắc sỏi thận, sỏi tiết niệu thì điều cần làm hàng đầu là không nên chần chừ, mà hãy nhanh chóng tiếp nhận điều trị. Điều trị sỏi càng sớm khi sỏi kích thước còn nhỏ, sỏi ở giai đoạn sớm, người bệnh sẽ càng dễ dàng tiếp cận các phương pháp điều trị đơn giản, nhẹ nhàng nhất như điều trị nội khoa sử dụng thuốc hoặc tán sỏi ngoài cơ thể không phẫu thuật.
Hiện nay tán sỏi công nghệ cao sử dụng kỹ thuật tân tiến cũng đã thay thế hầu hết mổ mở truyền thống, chỉ trừ trường hợp bệnh nhân gặp biến chứng rất nặng. Với các kỹ thuật tân tiến không rạch mổ, người bệnh sẽ được loại bỏ sỏi ra khỏi cơ thể ít xâm lấn nhất, ít đau, giảm thiểu nhiễm trùng chảy máu, rút ngắn thời gian phục hồi và nằm viện…
Bên cạnh đó người bệnh cũng nên lựa chọn địa chỉ bệnh viện uy tín làm chủ các công nghệ tán sỏi hiện đại, đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn được đông đảo khách hàng tin tưởng. Điều này sẽ giúp người bệnh có thể tiếp nhận phác đồ điều trị vừa đạt hiệu quả sạch sỏi cao, đồng thời vừa tiết kiệm thời gian và chi phí, đảm bảo sức khỏe hạn chế biến chứng sau điều trị.
Người bệnh tuyệt đối không nên chần chừ, và điều trị bằng các phương thuốc không rõ nguồn gốc, điều trị theo mách bảo mà không thăm khám đánh giá chính xác tình trạng bệnh định kỳ thông qua những xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh. Việc sử dụng những loại thuốc này người bệnh thậm chí có thể không sạch sỏi mà sỏi vẫn gia tăng kích thước, các biến chứng vẫn xảy ra, và đồng thời gây ảnh hưởng xấu đến cả chức năng gan, thận…
Tán sỏi ngoài cơ thể giúp người bệnh thoát sỏi hoàn toàn không rạch mổ, sỏi sẽ đi ra ngoài theo nước tiểu sau khi được bắn phá bằng sóng xung kích từ bên ngoài cơ thể vào sỏi | thucuc | 1,102 |
Sự thật về cái gọi là "thuốc tăng tinh trùng"
Số lượng và chất lượng tinh trùng là một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến sức khỏe sinh sản của nam giới. Do đó, suy giảm chất lượng và số lượng tinh trùng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh hiếm muộn. Hiện nay, có một số người hoặc một vài thông tin trên Internet nói về sự tồn tại của cái gọi là thuốc tăng tinh trùng cho nam giới, vậy sự thật của thông tin này là như thế nào ?
1. Sự thật về thuốc tăng tinh trùng
Thuật ngữ thuốc tăng tinh trùng nam giới mà theo một số người hoặc một vài thông tin trên Internet có thể được hiểu ở dưới hai dạng, là thuốc làm tăng số lượng tinh trùng và thuốc tăng chất lượng tinh trùng.Về thuốc tăng số lượng tinh trùng, theo các bằng chứng nghiên cứu hiện nay, các chuyên gia khẳng định chưa có loại thuốc nào có thể giúp làm tăng số lượng tinh trùng. Một số loại thuốc được quảng cáo là thuốc tăng số lượng tinh trùng, thực chất có thể là những loại dược phẩm có thành phần là các chất bổ cho cơ thể, Vitamin, khoáng chất, các hoạt chất làm tăng cường hormone Testosterone... các chất này sau khi được sử dụng có thể hỗ trợ cho việc tăng cường sinh lý sinh sản của nam giới. Còn về mặt bản chất, không hề có tác dụng làm tăng số lượng tinh trùng. Hiện nay, các chuyên gia về nam khoa cũng khuyến cáo nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ để giúp tăng số lượng tinh trùng một cách tự nhiên.Về thuốc giúp tăng chất lượng tinh trùng, hiện nay cũng không hề có loại dược phẩm nào có tác dụng trực tiếp làm tăng chất lượng tinh trùng. Về mặt lý thuyết, các thuốc giúp tăng chất lượng tinh trùng thực chất là có tác dụng làm cân bằng nội tiết ở nam giới, giúp sản sinh Testosterone tự nhiên, từ đó cải thiện được chất lượng tinh trùng và làm tăng cơ hội thụ thai. Một vài thuốc được sử dụng phổ biến như:Clomiphene: Thường được chỉ định cho những trường hợp nam giới vô sinh do ít tinh trùng. Thuốc này có tác dụng kích thích tuyến yên bài tiết 2 hormone là hormone LH và hormone FSH. Trong đó, hormone LH có tác dụng kích thích tinh hoàn sản xuất Testosterone, còn FSH có vai trò biến đổi tinh trùng con thành tinh trùng trưởng thành.Gonadotropin: Cũng có tác dụng tương tự như thuốc Clomiphene khi tác dụng kích thích hormone LH và hormone FSH.Letrozole: Trên thực tế, Letrozole là thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư vú ở phụ nữ, bên cạnh đó thuốc này còn có thể làm tăng nồng độ Testosterone, từ đó hỗ trợ làm tăng số lượng và chất lượng tinh trùng.Bromocriptine: Sự giảm nồng độ hormone Testosterone cũng liên quan đến việc tăng Prolactin máu. Khi đó, Bromocriptine thường được sử dụng để ức chế phóng thích Prolactin của cơ thể.Imipramine: Là một loại thuốc nhằm khắc phục tình trạng xuất tinh ngược.Thuốc đông y: Các bài thuốc đông y cũng được sử dụng để giúp cải thiện chất lượng tinh trùng.Tuy nhiên, bệnh nhân cần lưu ý rằng sự nhiễu loạn về thông tin cũng như sự đa dạng các loại thuốc hiện nay đồng nghĩa với việc gia tăng về nguy cơ mất an toàn khi sử dụng các loại thuốc này. Bệnh nhân cần tìm hiểu kỹ các thông
2. Các phương pháp tốt nhất để tăng chất lượng và số lượng tinh trùng
Hiện nay, rất nhiều chuyên gia về vô sinh hiếm muộn hoặc các bệnh lý nam khoa khuyến cáo rằng nam giới nên áp dụng các phương pháp hỗ trợ dưới đây để có thể cải thiện được chất lượng và số lượng tinh trùng một cách tự nhiên nhất.Tập thể dụng thường xuyên: Tham gia các hoạt động thể dục thể thao vừa nâng cao được sức khỏe toàn diện, vừa có thể cải thiện được sức khỏe sinh sản.Sinh hoạt khoa học, ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý.Thư giãn, hạn chế căng thẳng, stress bằng cách tham gia tập Yoga, ngồi thiền, nghe nhạc hoặc tham gia các hoạt động giải trí, các hoạt động mà bản thân yêu thích như đi du lịch, ra ngoài với bạn bè, chơi thể thao...Hạn chế sử dụng các chất kích thích, rượu bia, thuốc lá...Những chất này có thể gián tiếp ảnh hưởng lên chất lượng và số lượng tinh trùng.Hạn chế sử dụng một số loại thuốc làm suy giảm sức khỏe của tinh trùng ví dụ như thuốc chống nội tiết Androgen, một số loại thuốc kháng sinh, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần... Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu lo ngại các loại thuốc mình đang dùng có nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và số lượng tinh trùng.Bổ sung một số loại thực phẩm chứa kẽm như hàu, thịt gia cầm, thịt đỏ, hải sản có vỏ như tôm, cua... ngũ cốc nguyên hạt, sữa hoặc các sản phẩm từ sữa...Ngoài ra bổ sung dinh dưỡng có đầy đủ các chất như Vitamin C có trong kiwi, dâu tây, cà chua, bông cải xanh, dưa vàng, khoai tây...Vitamin B12 có trong ngũ cốc, nấm, nghêu, thịt, gia cầm, gan, sữa...Vitamin D có trong cá thu, cá ngừ, cá hồi, lòng đỏ trứng, gan bò, sữa...Vitamin E có trong nghệ tây, hướng dương, bông cải xanh, rau bi na, bơ thực vật...Bổ sung các loại chất béo tốt cho sức khỏe như Omega 3 có trong cá ngừ, cá thu, cá trích, cá hồi, hạt chia, hạt lanh, quả óc chó, dầu hạt cải, trứng, sữa chua...Omega 6 có trong dầu thực vật, mayonnaise, hạnh nhân, hạt điều, hạt hướng dương...Hạn chế tiếp xúc với môi trường khói bụi, ô nhiễm.Hạn chế sử dụng các loại thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành hoặc thực phẩm giàu Estrogen, vì cung cấp lượng Estrogen cho cơ thể nam giới có thể làm giảm sự sản xuất hormone Testosterone và đồng thời làm suy giảm chất lượng và số lượng tinh trùng.Trên thực tế, không tồn tại cái gọi là “thuốc tăng tinh trùng” các sản phẩm được giới thiệu tràn lan trên Internet thực chất là những thuốc hỗ trợ cân bằng nội tiết hoặc các thuốc bổ cho cơ thể, thậm chí một số sản phẩm còn không hề có tác dụng gì trên sức khỏe sinh sản của nam giới. Vì thế, cần thận trọng khi quyết định sử dụng các loại thuốc này hoặc tham khảo sự tư vấn từ các bác sĩ trước khi mua và sử dụng. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp tự nhiên được nêu ở trên cũng hỗ trợ phần nào chất lượng cũng như số lượng tinh trùng. | vinmec | 1,192 |
Người bị tụt huyết áp uống gì để huyết áp nhanh ổn định?
Tụt huyết áp là bệnh lý gây ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống và sức khỏe của nhiều người. Để kiểm soát tốt chỉ số huyết áp, bên cạnh việc thực hiện chỉ định của bác sĩ thì chế độ ăn uống cũng có vai trò rất quan trọng. Vậy người bị tụt huyết áp uống gì để nhanh ổn định và kiểm soát bệnh tốt nhất, bài viết sau sẽ cùng bạn tìm hiểu về vấn đề này.
1. Bệnh tụt huyết áp - những thông tin cơ bản
Tụt huyết áp là hiện tượng huyết áp bị giảm đột ngột dưới mức bình thường (< 90/60 mm
Hg). Điều này có nghĩa là:
- Huyết áp tối đa (huyết áp tâm thu): thấp hơn 90 mm
Hg.
- Huyết áp tối thiểu (huyết áp tâm trương): thấp hơn 60 mm
Hg.
Do huyết áp bị giảm đột ngột nên lưu lượng máu đi đến các cơ quan của cơ thể bị giảm, hậu quả là thiếu chất dinh dưỡng và oxy để hoạt động. Vì thế, người bị tụt huyết áp sẽ có các triệu chứng:
- Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, đứng không vững, mất thăng bằng,... Đây là dấu hiệu phổ biến nhất do thiếu máu lên não.
- Bủn rủn chân tay, cảm giác yếu và mệt.
- Nhìn kém.
- Da tái, lạnh chân tay.
- Buồn nôn.
- Khả năng tập trung kém.
Một số người bị tụt huyết áp có thể sẽ bị khó thở, đau ngực, ngất xỉu, co giật, vã mồ hôi, mạch nhanh yếu,... Nếu thấy biểu hiện này, cần phải đưa người bệnh đi cấp cứu ngay.
Tụt huyết áp ở mức độ nhẹ với triệu chứng hoa mắt, choáng váng, chóng mặt,... gây trở ngại đến công việc, học tập của người bệnh. Trường hợp nặng hơn nó có thể dẫn đến lú lẫn, mất ý thức,... vì não và các cơ quan khác trong cơ thể không nhận đủ oxy và máu để duy trì hoạt động. Đặc biệt, nếu không điều trị để kiểm soát và ổn định huyết áp, người bệnh có thể mắc bệnh tim và phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm như: đột quỵ, tử vong.
2. Người bị tụt huyết áp uống gì là tốt nhất?
2.1. Những loại nước tốt cho người bị tụt huyết áp
Tìm hiểu tụt huyết áp uống gì là điều rất cần thiết bởi ngay khi hiện tượng ấy xảy ra, nếu bạn biết loại thức uống tốt cho mình bạn sẽ nhanh chóng thoát khỏi những khó chịu do bệnh gây ra. Theo đó, một số loại nước sau được khuyến cáo là tốt cho người bị tụt huyết áp:
- Nước lọc
Mất nước là một trong những nguyên nhân gây ra tụt huyết áp. Vì thế, ngay khi huyết áp bị tụt mà chưa biết nên uống gì thì thứ nước dễ tìm nhất chính là nước lọc. Bạn chỉ cần duy trì đủ mỗi ngày 2 lít nước lọc thì huyết áp cũng đã được kiểm soát rất tốt rồi.
Ngoài ra, để tăng hiệu quả cải thiện huyết áp, bạn có thể bổ sung thêm các loại khoáng chất như canxi và magie vào nước lọc để hỗ trợ ổn định huyết áp hiệu quả hơn.
- Nước dừa
Đây cũng là một loại đồ uống không nên bỏ qua cho băn khoăn bị tụt huyết áp nên uống gì thì tốt. Cũng giống như nước lọc, nước dừa là nguồn bổ sung nước rất tốt cho cơ thể. Không những thế, các chất điện giải có trong nước dừa còn giúp cho huyết áp nhanh chóng được ổn định hơn, nhờ thế mà bạn sẽ sớm lấy lại được trạng thái bình thường cho các hoạt động thường ngày của mình.
- Trà
Nhiều người mải mê tìm kiếm tụt huyết áp uống gì cho lên và bổ sung rất nhiều loại đồ uống mà lại quên đi các loại trà có nguồn gốc tự nhiên như: linh chi, cam thảo, gừng,... Thực tế thì đây là loại dược liệu có tác dụng kiểm soát huyết áp tương đối hiệu quả. Vì thế, nếu trong nhà có sẵn một trong số những loại trà này, bạn hãy nhớ đừng bỏ qua chúng.
- Nước chanh
So với người bình thường thì người bị tụt huyết áp bị mất nước nhanh hơn rất nhiều. Do đó, bị tụt huyết áp nên uống gì chớ nên bỏ qua nước chanh, nó sẽ giúp ổn định lưu thông máu trong cơ thể của bạn. Không những thế, loại nước này còn chứa chất chống oxy hóa nên sẽ giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể tương đối hiệu quả đấy.
- Cà phê
Cà phê vốn được xem là một trong các loại chất kích thích nên nếu hỏi tụt huyết áp uống gì mà được trả lời là nên uống cà phê sẽ có rất nhiều người không tin. Tuy nhiên, trong cà phê lại có chứa chất giúp kích thích tuyến thượng thận sản sinh hormone làm giãn mạch tốt cho người tụt huyết áp. Bởi vậy, khi huyết áp bị nếu uống một ly cà phê thì nó sẽ được kiểm soát tốt hơn.
- Nước ép cà rốt
Các chất có trong nước ép cà rốt giúp cho việc lưu thông máu trở nên tốt hơn nhờ đó mà duy trì huyết áp ổn định. Nếu muốn đạt hiệu quả tăng huyết áp tốt nhất, bạn có thể thêm vào cốc nước ép cà rốt một thìa mật ong.
- Nước ép lựu
Quả lựu vốn giàu vitamin và chất dinh dưỡng. Riêng đối với người bị tụt huyết áp, loại quả này còn chứa chất giúp duy trì chỉ số huyết áp ổn định. Bởi vậy, thường xuyên uống nước ép lựu đối với bệnh nhân huyết áp thấp là việc rất đáng làm.
- Nước ép việt quất
Sẽ là đáng tiếc nếu trong danh sách tụt huyết áp uống gì bạn bỏ quên nước ép việt quất. Loại quả này không chỉ giàu giá trị dinh dưỡng mà còn chứa các chất làm giãn mạch máu nhờ đó tăng lượng máu đến tim đồng thời duy trì huyết áp tốt hơn.
- Sữa ít béo
Uống 1 - 2 ly sữa ít béo mỗi ngày cũng là việc người bị tụt huyết áp nên làm bởi sữa vừa nhiều chất dinh dưỡng vừa chứa canxi giúp cho chỉ số huyết áp được duy trì ổn định.
2.2. Một số vấn đề nên lưu ý
Về cơ bản, hầu hết trường hợp tụt huyết áp ở mức độ nhẹ nếu được chăm sóc đúng cách tại nhà có thể được hồi phục rất nhanh. Tuy nhiên, nếu tụt huyết áp kèm theo các hiện tượng dưới đây thì tìm hiểu tụt huyết áp nên uống gì chỉ là giải pháp ban đầu, ngay sau đó bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa ngay:
- Đã thực hiện một số biện pháp hỗ trợ tại nhà mà chỉ số huyết áp không cải thiện.
- Bị tiêu chảy, nôn, có biểu hiện dị ứng, mất máu.
- Có dấu hiệu sốc: lú lẫn, thở nông hoặc nhanh, da sần sùi, mạch yếu, tim loạn nhịp,...
Tụt huyết áp khi thường xuyên diễn ra, trở thành rào cản đối với công việc và cuộc sống thì tuyệt đối không được xem thường bởi nó có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý ở trong cơ thể. Trong trường hợp này, thăm khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân khiến huyết áp bị tụt là việc làm cần thiết. Có như vậy bạn mới tìm ra hướng điều trị hiệu quả để bảo vệ sức khỏe, chấm dứt triệt để được tình trạng tụt huyết áp. | medlatec | 1,295 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.