text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Dính tử cung có nguy hiểm không?
Dính tử cung là một tai biến thường gặp sau nạo hút thai, nạo hút nhau bị sót sau đẻ hoặc sẩy thai. Vậy dính tử cung có nguy hiểm không?
Dính tử cung có nguy hiểm không?
Theo các chuyên gia, dính buồng tử cung là bệnh lý về sức khỏe sinh sản, tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của nó như thế nào còn tùy thuộc vào mức độ dính cũng như khả năng điều trị ở mỗi người.
Cấu tạo cơ quan sinh sản của nữ giới
Dính buồng tử cung nếu không được điều trị kịp thời hiệu quả, bệnh có thể gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của người bệnh. Khi buồng tử cung bị dính, niêm mạc tử cung không thể phát triển và bong tróc bình thường, dẫn đến tình trạng kinh nguyệt không đều hoặc bế kinh, vô kinh. Trong khi đó, kinh nguyệt lại là một tín hiệu quan trọng nhất về sức khỏe sinh sản của người phụ nữ. Nếu không có kinh nguyệt tức là không có dấu hiệu trứng chín và rụng. Đó là dấu hiệu cho thấy người phụ nữ không thể mang thai.
Nếu buồng tử cung bị dính một phần thì tinh trùng vẫn vào kết hợp được với trứng nhưng sau đó, phôi thai không thể đi vào tử cung, gây ra hiện tượng thai ngoài tử cung hoặc các nguy cơ khác như sảy thai, sinh non.
Nếu buồng tử cung bị dính hoàn toàn thì tinh trùng sẽ không thể đi vào bên trong để giúp trứng thụ tinh được. Đó là một nguyên nhân gây vô sinh ở nữ giới.
Ngoài ra, dính buồng tử cung còn có thể xảy ra sau các nhiễm trùng như lạc nội mạc tử cung hay viêm nhiễm phụ khoa. Khi đó, nó cũng là một dấu hiệu bất thường về sức khỏe của người phụ nữ.
Dính tử cung có thể gây nên biến chứng nguy hiểm cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả
Dính buồng tử cung điều trị như thế nào?
Bệnh hoàn toàn có thể chữa được bằng phương pháp phẫu thuật kết hợp với việc dùng thuốc. Tuy nhiên, bạn cần tiến hành thăm khám sớm để bác sĩ làm các xét nghiệm cần thiết xem xét mức độ dính tử cung của bạn là như thế nào. Với việc phẫu thuật, bác sĩ sẽ tiến hành bóc tách thành tử cung trước và sau của bạn, sau đó sẽ đặt một dụng cụ vào giữa để ngăn chặn chúng dính trở lại. Sau khi thủ thuật, bác sĩ có thể chỉ định cho bạn dùng thuốc để kích thích lớp nội mạc tử cung dày lên.
Một số triệu chứng cảnh báo dinh buồng tử cung
Một vài biểu hiện có thể xuất hiện khi bị dính buồng tử cung bao gồm:
– Kinh nguyệt không đều: Bản chất của hành kinh là việc bong các lớp niêm mạc tử cung. Khi buồng tử cung bị dính lại, sẽ không có chỗ cho lớp niêm mạc chức năng mọc, nên sẽ có rất ít kinh hoặc không có kinh tùy thuộc vào mức độ dính
– Đau bụng dưới: Biểu hiện này xảy ra sau khi bỏ thai khoảng 1 tháng. Cơn đau thường xuất hiện dạng đau râm ran, nặng hơn có thể dẫn đến các cơn đau dữ dội, đi lại, thậm chí đi vệ sinh cũng đau.
Phẫu thuật là chỉ định cần thiết trong điều trị dính tử cung
Nếu tình trạng của bạn kéo dài thì tốt nhất bạn nên đi khám bác sĩ và trình bày những nghi ngờ của mình, có thể bác sĩ sẽ cho bạn chụp X quang tử cung vòi trứng để xác định chính xác nguyên nhân và có biện pháp điều trị tích cực. Để được thăm khám, chẩn đoán và định hướng phác đồ điều trị hiệu quả, người bệnh cần có được địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám và điều trị. | thucuc | 700 |
Trẻ bị nổi mẩn ở mặt: nguyên nhân và cách điều trị
Trẻ bị nổi mẩn ở mặt khiến nhiều cha mẹ lo lắng. Hiện tượng này đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể trẻ bị chàm sữa, nhiễm nấm, hoặc rôm sảy, mụn nhọt, dị ứng. Khi bé gặp hiện tượng này, mẹ nên xử lý như thế nào để đảm bảo an toàn cho con, hãy đọc thông tin trong bài viết sau đây.
1. Nguyên nhân trẻ bị nổi mẩn đỏ trên mặt
Bé bị nổi mẩn đỏ trên mặt vì nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là những lý do phổ biến gây ra hiện tượng này mà mẹ nên chú ý.
1.1. Chàm sữa khiến trẻ bị nổi mẩn ở mặt
Chàm sữa là dạng bệnh ngoài da phổ biến với những trẻ sơ sinh nhất là với những bé bị nổi mẩn đỏ ở mặt.
Chàm sữa được biết đến là hiện tượng viêm da mạn tính và không lây nhiễm. Tuy nhiên, trẻ nhỏ dễ mắc phải bệnh này nếu trong gia đình có người đã từng có tiền sử bị chàm hoặc có cơ địa dễ dị ứng. Các triệu chứng đầu tiên của bệnh chàm sữa để mẹ phát hiện ở con là bị các mụn đỏ và sau đó chuyển biến thành mụn nước. Sau đó, các nốt này có thể đóng thành từng vảy và khô ráp trên bề mặt da bé.
Chàm sữa là dạng bệnh ngoài da phổ biến với những trẻ sơ sinh nhất là với những bé bị nổi mẩn đỏ ở mặt.
1.2. Bé bị rôm sảy
Hiện tượng này thường hay xảy ra vào các ngày nắng nóng đỉnh điểm, nhiệt độ cao, khiến trẻ bị nổi mẩn. Ngoài vùng da mặt, các nốt mẩn đỏ sẽ thường mọc xung quanh những vùng có nhiều tuyến mồ hôi hoạt động điển hình như cổ, nách, bẹn.
1.3. Trẻ bị mụn nhọt cũng là tác nhân gây nổi mẩn
Mụn nhọt là hiện tượng phổ biến ở người lớn nhưng trẻ nhỏ hoàn toàn vẫn có khả năng nhiễm bệnh. Cơ thể trẻ có thể xuất hiện nốt mụn riêng lẻ ở mặt và khắp cơ thể và sau đó sưng to dần. Trường hợp trẻ bị năng còn có cả dịch vàng (mủ) kèm theo các nốt mụn. Khi đó, mẹ tuyệt đối không làm vỡ các nốt mụn vì có thể gây nhiễm trùng và để lại vết thâm trên da của trẻ.
1.4. Nhiễm nấm Candida khiến trẻ bị nổi mẩn ở mặt
Khi thấy trẻ bị nổi mẩn đỏ ở mặt, nhiều khả năng bé đang bị nhiễm nấm Candida. Ở trẻ nhỏ, nấm Candida không chỉ nổi trên da mặt mà chúng còn hay lan ra rất nhiều các bộ phận khác như trong khoang miệng, da tay, chân, lưng, cổ,…
Nếu bé bị nấm Candida, mẹ sẽ thấy người bé có nhiều đốm trắng ngà, nổi ửng đỏ lên da. Ở mặt, má, loại nấm này sẽ phát triển rất nhanh nên các phụ huynh đặc biệt lưu ý. Ngoài ra, loại nấm này sẽ sinh sôi nảy nở trong điều kiện môi trường ẩm thấp.
1.5. Dị ứng khiến bé bị nổi mẩn đỏ trên mặt
Mặt trẻ nhỏ bị nổi mẩn đỏ hoàn toàn có thể bé đang bị dị ứng. Một trong các loại dị ứng phổ biến nhất ở trẻ nhỏ là dị ứng thời tiết. Hiện tượng này hay xảy ra vào những ngày khí hậu thay đổi, giai đoạn chuyển mùa.
Ngoài dị ứng thời tiết, do da trẻ nhạy cảm nên cũng có thể bị dị ứng từ các yếu tố khác như phấn hoa, lông động vật, thuốc kháng sinh làm cho bé bị nổi mẩn đỏ trên mặt.
Ở trẻ nhỏ, nấm Candida không chỉ nổi trên da mặt mà chúng còn hay lan ra rất nhiều các bộ phận khác như trong khoang miệng, da tay, chân, lưng, cổ,…
2. Lời khuyên cho mẹ khi con bị nổi mẩn đỏ trên mặt
2.1. Vệ sinh da cho bé thường xuyên
Nhiều phụ huynh có ý nghĩ sai lầm khi thấy trẻ bị nổi mẩn hạn chế cho bé tiếp xúc với nước, không vệ sinh da cho con vì sợ lở loét, nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc để da bé bị bẩn lại là tác nhân gây bội nhiễm nhiều nhất. Do đó, khi trẻ bị bệnh bố mẹ vẫn nên vệ sinh da bình thường cho bé, chỉ cần lưu ý về dụng cụ vệ sinh cần đảm bảo sạch sẽ, sử dụng nước ấm và thao tác nhẹ nhàng trên da của trẻ. Phụ huynh nên thay bỉm, thay quần áo mỗi ngày cho bé, tắm rửa cho con hạn chế dùng xà phòng trong giai đoạn này.
Khi trẻ bị nổi mẩn ở trên mặt, bố mẹ nên thực hiện vệ sinh da cho bé hàng ngày để tránh nguy cơ bị bội nhiễm
2.2. Cho bé đi khám bác sĩ da liễu
Khi trẻ bị nổi mẩn đỏ trên mặt, trong những ngày mới phát hiện ra bệnh, mẹ cần đưa bé đến ngay bác sĩ chuyên khoa da liễu để được thăm khám và điều trị. Việc này giúp mẹ tìm ra nguyên nhân gốc rễ khiến trẻ bị nổi mẩn từ đó bác sĩ kê đơn thuốc và có phác đồ điều trị thích hợp cho bệnh của trẻ.
Các bậc phụ huynh tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc nhất là dạng thuốc bôi khi chưa tìm hiểu rõ nguyên nhân con bị bệnh là gì. Việc đoán con bị dị ứng, nóng trong người gây ra hiện tượng nổi mẩn rồi tự ý mua thuốc bôi cho bé sẽ vô tình làm hiện tượng nổi mẩn ngày càng nghiêm trọng và xảy ra tác dụng phụ không mong muốn.
2.3. Hạn chế các tác nhân có nguy cơ làm da bé thêm tổn thương
Khi bị nổi mẩn đỏ trên mặt, bé sẽ hay có xu hướng gãi. Đây là một trong những tác nhân làm tình trạng viêm da, nổi mẩn ngày càng trầm trọng hơn vì vi khuẩn từ tay sẽ tiếp xúc trực tiếp lên da của bé. Bố mẹ hãy thường xuyên cắt móng tay cho trẻ, kèm theo đeo bao tay để hạn chế tình trạng này. Thêm vào đó, bố mẹ nên chú ý hơn trong việc lựa chọn quần áo cho con, nên chọn vải mềm và thoáng mát để dễ thấm, hút mồ hôi, hạn chế viêm da. Ngoài ra, phụ huynh nên giữ môi trường sống xung quanh trẻ thật trong lành. Khói bụi, chất hóa học, lông động vật, phấn hoa,… đều là chất dễ kích ứng da ở trẻ nhỏ.
Da của trẻ sơ sinh còn khá mỏng nên rất dễ bị kích ứng, trẻ bị nổi mẩn đỏ nhất ở trên mặt, da tay. Việc trẻ bị nổi mẩn đỏ có nhiều loại khác nhau, do đó cha mẹ cần chú ý đến những triệu chứng bệnh để biết cách điều trị thích hợp. Cách an toàn nhất là phụ huynh nên đưa con đi thăm khám tại các khoa da liễu để có phương án điều trị phù hợp với tình trạng bệnh của con. | thucuc | 1,232 |
Nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch: Cần chuẩn bị gì và rủi ro
Nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch là một phương pháp hiệu quả, được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các rối loạn nhịp tim và huyết áp, đặc biệt là ở những bệnh nhân gặp phải tình trạng ngất xỉu không rõ nguyên nhân. Nghiệm pháp này giúp các bác sĩ phát hiện những bất thường trong cách cơ thể phản ứng với việc thay đổi tư thế, từ đó xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng và lên kế hoạch điều trị phù hợp. Việc áp dụng nghiệm pháp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu biết về các rủi ro có thể xảy ra để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
1. Giới thiệu chung về nghiệm pháp bàn nghiêng
Nghiệm pháp bàn nghiêng sử dụng một chiếc bàn có khả năng nghiêng nhiều góc độ khác nhau để đánh giá phản ứng của hệ thần kinh và hệ tuần hoàn khi cơ thể chuyển từ tư thế nằm sang đứng. Nghiệm pháp này giúp bác sĩ xác định nguyên nhân của các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu, đặc biệt là trong những trường hợp nguyên nhân không rõ ràng, nâng cao khả năng chẩn đoán chính xác trong lĩnh vực tim mạch.
Nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch là phương pháp chẩn đoán hiệu quả, đặc biệt trong ngất xỉu không rõ nguyên nhân
2. Cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch?
Quy trình thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch bắt đầu từ khâu chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân được hướng dẫn duy trì chế độ ăn uống bình thường vào buổi tối trước khi thực hiện và tuân thủ nguyên tắc không ăn hoặc uống (ngoại trừ nước) trong khoảng bốn giờ trước thủ thuật. Trong quá trình thực hiện, bệnh nhân được đặt trên bàn nghiêng, với các dụng cụ theo dõi như máy đo huyết áp và điện tâm đồ được gắn vào cơ thể. Phương pháp này yêu cầu sự hợp tác và bình tĩnh từ phía bệnh nhân để đảm bảo kết quả chính xác.
2.1. Chuẩn bị trước khi thực hiện thủ thuật
Trước khi thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng, việc chuẩn bị cần được thực hiện một cách cẩn thận. Bệnh nhân cần:
Chế độ ăn uống:
● Duy trì bữa ăn bình thường vào buổi tối trước ngày thực hiện.● Tuân thủ nguyên tắc không ăn uống gì trừ uống nước 4 tiếng trước khi thực hiện thủ thuật.
Sử dụng thuốc:
● Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.● Thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng thuốc lợi tiểu và các loại thuốc khác.
Trang phục phù hợp:
● Mặc quần áo thoải mái, dễ dàng cử động.● Mang theo bộ quần áo dự phòng trong trường hợp cần thay đổi.
4 tiếng trước khi thực hiện, bệnh nhân chỉ được uống nước
2.2. Những điều cần lưu ý trong quá trình thực hiện
Trong quá trình thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng, bệnh nhân cần lưu ý:● Hợp tác và bình tĩnh: Sự hợp tác và giữ bình tĩnh là cần thiết để quá trình thực hiện diễn ra thuận lợi.● Theo dõi huyết áp và hoạt động của trái tim: Huyết áp và hoạt động của trái tim sẽ được theo dõi liên tục thông qua các thiết bị kết nối.● Sự hỗ trợ từ đội ngũ y tế: Trong suốt quá trình thực hiện, đội ngũ y tế sẽ sẵn sàng hỗ trợ và xử lý các tình huống khẩn cấp nếu cần.
3. Những rủi ro và biến chứng có thể xảy ra
Mặc dù nghiệm pháp bàn nghiêng chẩn đoán tim mạch là một phương pháp an toàn, nhưng vẫn tồn tại một số rủi ro nhất định:● Chóng mặt và buồn nôn: Do thay đổi tư thế đột ngột.● Rủi ro liên quan đến huyết áp: Sự thay đổi về huyết áp có thể xảy ra trong quá trình thực hiện.● Biến chứng tim mạch: Tình trạng bất thường về nhịp tim.Các biến chứng này thường hiếm gặp và có thể được kiểm soát nhanh chóng bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp.
Chóng mặt, buồn nôn là một trong những biến chứng khi áp dụng nghiệm pháp
Nghiệm pháp bàn nghiêng là một phương pháp chẩn đoán tim mạch hiệu quả, đem lại kết quả chính xác cho người bệnh. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chuẩn bị và hợp tác chặt chẽ với đội ngũ y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả của quá trình chẩn đoán. | vinmec | 800 |
Công dụng thuốc Aptathione
Thuốc Aptathione được chỉ định để điều trị nhiễm độc do rượu, nhiễm độc Phospho, thuốc độc tế bào, thuốc điều trị lao,... Bài viết này xin gửi đến độc giả cách sử dụng và những lưu ý khi dùng thuốc Aptathione 600mg hiệu quả.
1. Thuốc Aptathione là gì?
Thuốc Aptathione thuộc nhóm thuốc cấp cứu và giải độc, sử dụng trong điều trị lao, ngộ độc do rượu, phospho,... Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm đóng gói theo hộp 1 lọ 600mg.Thuốc Aptathione có thành phần chính là Glutathion hàm lượng 600mg và các thành phần tá dược khác.
2. Thuốc Aptathione công dụng là gì?
Thuốc Aptathione được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Giúp làm giảm độc tính trên dây thần kinh của các hóa chất và xạ trị trong điều trị ung thư như: Cisplatin, Oxaplatin, Cyclophosphamid, 5-fìuorouracil, Carboplatin.Hỗ trợ điều trị ngộ độc thủy ngân, Phospho hữu cơ, Acetaminophen, thuốc trị lao, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm trong máu.Điều trị xơ gan do rượu, xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan do virus B, C, D,...Sử dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến các rối loạn huyết học, rối loạn mạch ngoại vi và mạch vành giúp người bệnh mắc tắc động mạch chi dưới đi bộ không cảm thấy đau, cải thiện tình trạng thiếu máu ở những người bệnh lọc máu khi bị suy thận mãn tính,...Điều trị cải thiện triệu chứng chảy máu dưới nhện.Điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin.Điều trị viêm tụy cấp
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Aptathione
3.1. Cách dùng. Thuốc Aptathione sử dụng truyền tĩnh mạch: Hoàn nguyên lọ thuốc bột 1200 mg với 4ml nước cất pha tiêm, sau đó pha loãng với ít nhất 20 ml dung dịch tiêm truyền: dextrose 5%, natri clorid 0,9%, dextrose 10%,Lactated Ringer, natri bicarbonat 1,4%,.... Truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút. Dung dịch sau khi pha tiêm ổn định trong khoảng 2 giờ ờ nhiệt độ phòng dưới 25 độ C và 8 giờ ở 0 độ c - 5 độ c.3.2. Liều dùng. Truyền tĩnh mạch: 600 mg Glutathion/ngày.Các tình trạng nghiêm trọng hơn: 600-1200 mg Glutathion/ngày.Dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch:Làm giảm độc tính trên thần kinh khi xạ trị và các hóa chất sử dụng điều trị ung thư:Tiêm truyền tĩnh mạch chậm trước khi tiến hành xạ trị 15 phút với liều dùng 1200 mg Glutathion.Tiêm truyền tĩnh mạch chậm trong 15 phút trước khi hóa trị liệu của các hóa chất với liều dùng 1500 mg - 2400 mg Glutathion và lặp lại liều 900 mg - 1200 mg Glutathion sau ngày thứ 2 và ngày thứ 5 của đợt điều trị. Có thể lặp lại hàng tuần liều 1200 mg Glutathion.Điều trị ngộ độc thuỷ ngân: Phối hợp tiêm truyền Glutathion và vitamin C với các thuốc điều trị ngộ độc thủy ngân đặc hiệu ( 2,3 - dimercaptopropan - 1- sulfonat và meso - 1,3 - dimercaptosuccinic acid) làm giảm nồng độ thủy ngân trong máu. Liều dùng trong đợt cấp 1200 - 1800 mg Glutathion/ngày. Liều duy trì 600 mg Glutathion/ngày cho đến khi hồi phục.Điều trị xơ gan do rượu, gan nhiễm mỡ, xơ gan, viêm gan do vi rút B,C,D.Điều trị xơ gan do rượu: Liều dùng 600 mg - 1200 mg Glutathion/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm.Hỗ trợ điều trị xơ gan, gan nhiễm mỡ và viêm gan do virus B, C, D: Liều dùng 600mg - 1200mg Glutathion/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm cho đến khi người bệnh hồi phục.Điều trị trong các bệnh lý liên quan đến rối loạn huyết học, rối loạn mạch ngoại vi và mạch vành:Rối loạn mạch ngoại vi: Liều dùng 600mg Glutathion/lần, 2 lần/ngày, truyền tĩnh mạch.Bệnh mạch vành: truyền tĩnh mạch 1200 mg - 3000mg Glutathion hoặc truyền trực tiếp vào động mạch vành trái 300mg Glutathion (50 mg - 2 m. L/phút).Người bệnh lọc máu do suy thận mãn: Tiêm truyền 1200 mg Glutathion/ngày cuối mỗi chu kỳ lọc máu giúp làm giảm liều erythropoietin đến 50%.Điều trị chảy máu dưới nhện: Truyền Glutathion tĩnh mạch chậm 600 mg ngay sau phẫu thuật và lặp lại liều Glutathion trên sau mỗi 6 giờ trong khoảng 14 ngày hoặc hơn.Điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin: Liều dùng 600 mg - 1200 mg Glutathion/ngày, tiêm Glutathion tĩnh mạch chậm liên tục trong một tuần, sau đó dùng Glutathion mỗi tuần 2 - 3 lần, mỗi lần 0,6 g Glutathion.Điều trị viêm tụy cấp: Liều dùng 600 mg - 1200 mg Glutathion/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm.Dùng theo đường tiêm bắp:Điều trị vô sinh ở nam giới: Liều dùng 600 mg -1200 Glutathion mg/ngày, tiêm bắp liên tục trong 2 tháng.
4.Chống chỉ định dùng thuốc Aptathione
Thuốc Aptathione không được sử dụng cho người bệnh mẫn cảm, tiền sử dị ứng với Glutathion hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Aptathione
Trong quá trình sử dụng thuốc Aptathione, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như sau:Buồn nôn, nônĐau đầu. Nổi mẩn da và sẽ hết khi ngừng dùng thuốc.Nếu người bệnh xuất hiện bất kỳ biểu hiện hay triệu chứng nào bất thường trên cơ thể và sức khỏe, hãy đến thông báo ngay với bác sĩ điều trị để có lời khuyên tốt nhất và phương pháp điều trị thích hợp.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Aptathione điều trị | vinmec | 929 |
Tình trạng ù tai và một số nhóm thuốc trị ù tai phổ biến
Ù tai là biểu hiện của nhiều loại bệnh lý khác nhau, liên quan đến thính lực. Ù tai nên được thăm khám sớm và điều trị theo phác đồ phù hợp. Trong số các phương pháp điều trị, việc dùng thuốc trị ù tai được áp dụng phổ biến và đem lại hiệu quả tương đối tốt.
1. Tìm hiểu ù tai là gì?
Ù tai là hiện tượng xuất hiện các âm thanh không có thực, xuất phát từ chính hệ thống thính giác hoặc các cơ quan xung quanh. Những âm thanh này chỉ người bệnh nghe thấy còn những người khác thì không. Tình trạng này có thể xảy ra ở 1 bên tai hoặc cả 2 bên. Hầu hết các trường hợp bị ù tai đều là các tiếng đơn. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp khi bị ù tai sẽ nghe thấy tiếng phức âm ví dụ như chuông reo, sóng biển,... Ù tai là dấu hiệu cảnh báo một loại bệnh lý nào đó liên quan đến thính lực, có thể do tuổi tác hoặc tai bị chấn thương, bị rối loạn hệ thần kinh tuần hoàn,... Hầu hết các trường hợp bị ù tai đều có thể chữa khỏi nếu được điều trị kịp thời và đúng cách. Thế nhưng, khi bệnh kéo dài thì sẽ làm ảnh hưởng đến đời sống của người bệnh.
2. Nguyên nhân gây bệnh ù tai phổ biến
Chứng ù tai bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như:Lão hóa do tuổi tác.
Do nghe âm thanh lớn trong thời gian dài hoặc nghe tiếng động cường độ lớn một cách đột ngột.
Có quá nhiều ráy tai do vệ sinh kém.
Chế độ sinh hoạt và ăn uống kém lành mạnh: thức khuya, dùng chất kích thích, căng thẳng kéo dài,...
Tác dụng phụ của một số loại thuốc.
Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, ù tai đôi khi còn do một vài nguyên nhân bệnh lý sau đây:Cấu trúc xương tai có sự thay đổi.
Tai tiết dịch bất thường.
Bệnh lý nhiễm trùng ở tai.
Do hội chứng Meniere hoặc đã bị mắc bệnh từ trước.
Bị rối loạn TMJ: Ù tai có thể bắt nguồn từ các vấn đề từ khớp thái xương hoặc xương hàm ở dưới sọ,... Một số chấn thương có thể làm ảnh hưởng đến khả năng nghe, tác động đến dây thần kinh thính giác khiến bạn có hiện tượng ù tai ví dụ như bị chấn thương đầu hoặc cổ.
Sự hiện diện của u thần kinh âm thanh sẽ có những tác động không tốt đối với thính giác. Chúng có thể làm mất cân bằng thính giác và xuất hiện hiện tượng ù tai.
Ống Eustachian bị rối loạn chức năng gây nên chứng ù tai.
Một số bệnh lý như: phình mạch máu não, thoái hóa đốt sống cổ, bệnh lý tai - mũi - họng,...
3. Các phương pháp điều trị ù tai thường được áp dụng3.1. Điều trị nội khoa, dùng thuốc trị ù taiĐây là phương pháp điều trị phổ biến nhất hiện nay với hiệu quả tốt. Hiện tại, thuốc trị ù tai được chi làm hai nhóm chính gồm: Nhóm thuốc cắt đứt cơ chế gây bệnh và nhóm thuốc làm giảm bớt cảm giác khó chịu được gây nên bởi các tiếng ù. Các loại thuốc điều trị có công dụng tăng cường khả năng tuần hoàn ở ốc tai, tại hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ giãn cơ trơn,…Các nhóm thuốc kháng sinh Histamin và giảm phù nề sẽ được chỉ định cho những trường hợp bệnh lý do rối loạn chức năng vòi.
Các loại thuốc an thần, Magnesi, Meprobamate,... sẽ giúp kiểm soát ức chế tại hệ lưới của những dây thần kinh trung ương.
Trong quá trình sử dụng thuốc điều trị, bệnh nhân cũng cần tránh sử dụng các chất kích thích và điều chỉnh lại sinh hoạt như không nghe âm thanh quá lớn, tránh căng thẳng, thức khuya,... Lưu ý: chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.3.2. Điều trị ngoại khoa
Bệnh nhân có thể được chỉ định phẫu thuật ở các góc cầu của tiểu não, u tân sinh,...
Phẫu thuật làm giảm áp tai túi nội dịch, hủy ống bán khuyên ngoài thông qua nhiệt độ, cắt bỏ thần kinh giao cảm.
Phẫu thuật khoét mê ở màng nhĩ kết hợp với kỹ thuật cắt dây thần kinh tiền đình nếu người bệnh đang có dấu hiệu điếc hoàn toàn.
3.3. Các phương pháp khác
Một vài biện pháp điều trị ù tai khác có thể được áp dụng ví dụ như:Sử dụng những thiết bị có thể tạo ra âm thanh môi trường dựa theo mô phỏng từ tiếng mưa, tiếng sóng biển,... để hạn chế các âm thanh ù tai.
Sử dụng máy trợ thính đối với những người bệnh gặp phải vấn đề về thính giác có đi kèm triệu chứng ù tai.
Châm cứu thôi miên. Áp dụng TMS (kích thích từ xuyên sọ). 4. Phương pháp phòng ngừa bệnh ù tai
Để ngăn ngừa tình trạng ù tai, bạn cần lưu ý một số vấn đề như sau:Sử dụng những thiết bị để bảo vệ thính giác: Việc tiếp xúc với nguồn âm thanh có cường độ lớn, liên tục sẽ làm ảnh hưởng đến các dây thần kinh ở tai (có thể bị ù tai và thậm chí là mất thính lực). Vì vậy, việc sử dụng các thiết bị để bảo vệ thính giác sẽ giúp bạn khắc phục được phần nào vấn đề này, đặc biệt là với những người thường xuyên làm việc ở nơi có nhiều tiếng ồn. Giảm âm lượng khi nghe: Nếu bạn đang có thói quen nghe nhạc với âm lượng quá lớn thì nên thay đổi ngay. Việc nghe nhạc với âm thanh lớn trong thời gian dài sẽ làm ảnh hưởng không tốt đến thính giác và gây nên nhiều vấn đề, bao gồm ù tai. | medlatec | 1,007 |
Dấu hiệu viêm dạ dày ở giai đoạn cấp tính và mạn tính
Việc nhận biết dấu hiệu viêm dạ dày là rất cần thiết và nhất là phát hiện bệnh ở ngay những giai đoạn đầu tiên. Phát hiện bệnh từ sớm sẽ rất có lợi cho việc điều trị: tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả điều trị bằng thuốc và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy tới.
1. Bệnh viêm dạ dày
Viêm dạ dày là bệnh lý ống tiêu hóa phổ biến hàng đầu, có thể gặp phải ở hầu hết các đối tượng không phân biệt tuổi tác hay giới tính. Xuất phát từ nhiều nguyên nhân khiến lớp bảo vệ thành dạ dày bị bào mòn dần làm lộ ra các lớp bên dưới và dễ gây nên các tổn thương dạng viêm loét.
Viêm loét dạ dày phát triển qua 2 giai đoạn: viêm thể cấp tính và viêm thể mạn tính. Ở giai đoạn cấp tính việc điều trị sẽ thuận lợi hơn rất nhiều, chính vì vậy đây được coi là thời điểm “vàng” điều trị.
Bệnh viêm dạ dày gây ra những triệu chứng tiêu hóa khó chịu cho người bệnh.
2. Dấu hiệu viêm dạ dày qua từng giai đoạn
2.1. Dấu hiệu viêm dạ dày cấp tính
Viêm loét dạ dày cấp tính là giai đoạn đầu báo hiệu về bệnh. Thông thường, các triệu chứng thường khởi phát đột ngột, rầm rộ trong khoảng 3-4 ngày đầu với biểu hiện khá rõ ràng như:
– Đau dữ dội và kéo dài tại vùng bụng thượng vị
– Cảm giác chán ăn, ăn không được ngon miệng nên không muốn ăn
– Đầy bụng, khó tiêu
– Ợ hơi, ợ chua
– Buồn nôn hoặc bị nôn ngay sau mỗi bữa ăn
– Đôi khi còn có thể xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết đường tiêu hóa.
Các triệu chứng kể trên khá dễ nhận biết nhưng không ít những người bệnh chủ quan mặc kệ bệnh. Đa phần các dấu hiệu này sẽ giảm dần ngay trong 1-2 tuần sau đó, đây cũng là lý do khiến người bệnh bỏ qua việc điều trị. Thực tế là việc thuyên giảm triệu chứng không phải dấu hiệu khỏi bệnh mà viêm loét dần đi từ viêm cấp tính chuyển qua thời kỳ tổn thương lâu năm là viêm mạn tính.
2.2. Dấu hiệu viêm dạ dày mạn tính
Viêm dạ dày mạn tính là giai đoạn các tổn thương tiến triển âm thầm theo thời gian nên hầu như không gây ra dấu hiệu lâm sàng rõ ràng nào nên khó khăn hơn trong việc nhận biết bệnh.
Tuy nhiên, nếu chú ý theo dõi người bệnh có thể nhận thấy các dấu hiệu viêm loét dạ dày như đau bụng thượng vị, rối loạn tiêu hóa, nôn hoặc buồn nôn, đi ngoài phân đen, sút cân không chủ đích,… Các triệu chứng này thường xảy ra sau khi ăn, nhất là sau bữa ăn trưa kèm theo tình trạng nặng bụng, ợ hơi, ợ chua, nóng rát vùng thượng vị,.. Đôi khi, còn đau do viêm dạ dày xuất hiện lúc đêm muộn gần sáng khiến gián đoạn giấc ngủ của người bệnh.
Người bệnh viêm dạ dày mạn tính cần chủ động thực hiện thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định phác đồ điều trị đúng cách nhằm ngăn ngừa khả năng xuất hiện các biến chứng nguy hiểm.
Đau bụng vùng thượng vị là dấu hiệu điển hình nhận biết viêm dạ dày.
3. Điều trị viêm dạ dày nên thực hiện càng sớm càng tốt
Đúng vậy, viêm dạ dày càng được nhận biết sớm, chẩn đoán sớm sẽ có lợi với việc điều trị. Cụ thể, với bệnh viêm loét dạ dày ở giai đoạn cấp tính nếu được xử lý tốt các vết viêm loét có thể tự làm lành nhanh chóng. Còn khi viêm loét đã ở giai đoạn mạn tính, các tổn thương cần nhiều thời gian hơn để phục hồi, thậm chí các trường hợp có biến chứng nặng còn có thể phải can thiệp phẫu thuật ngoại khoa.
Điều trị viêm dạ dày giai đoạn sớm, bác sĩ thường ra chỉ định điều trị nội khoa bằng thuốc kết hợp cùng chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học. Mỗi một trường hợp bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ lên phác đồ chuyên biệt và đơn kê thuốc chi tiết gồm các nhóm thuốc sau:
– Thuốc tiêu diệt khuẩn HP
– Thuốc kháng acid
– Thuốc giảm tiết acid
– Thuốc ức chế bơm proton
– Thuốc bảo vệ thành niêm mạc
Người bệnh lưu ý, tuyệt đối không tự ý mua thuốc hay sử dụng lại đơn kê từ người khác vì bệnh viêm loét dạ dày có thể đến từ nhiều nguyên nhân và tình trạng bệnh của mỗi người là khác nhau. Thực hiện thăm khám và tuân thủ đúng phác đồ điều trị là cách tốt nhất giúp bạn dứt điểm bệnh nhanh chóng.
Thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa ngay khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ viêm dạ dày.
4. Phòng viêm loét dạ dày
Mỗi người đều cần chủ động trong việc phòng tránh viêm dạ dày kể cả với những trường hợp đã điều trị khỏi bệnh. Thực hiện chế độ ăn uống khoa học và lối sống sinh hoạt nề nếp chính là giải pháp dành cho bạn.
– Ăn đúng bữa, đúng giờ.
– Thực hiện chế độ đủ dinh dưỡng, lựa chọn thực phẩm an toàn, lành mạnh, đảm bảo vệ sinh. Đặc biệt cần bổ sung đủ chất xơ từ các loại rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt trong khẩu phần ăn mỗi ngày.
– Hình thành thói quen rửa sạch tay bằng xà bông trước khi ăn và sau mỗi lần đi vệ sinh.
– Tập luyện thể dục thể thao đều đặn mỗi ngày, nên lựa chọn những bài tập phù hợp với thể trạng.
– Nghỉ ngơi làm việc điều độ, dành thời gian thư giãn tinh thần để tránh tình trạng bị mệt mỏi, stress kéo dài.
– Không thức quá khuya.
– Ngủ đủ giấc.
– Thăm khám định kỳ chuyên khoa tiêu hóa nhằm theo dõi, phát hiện sớm các vấn đề đường tiêu hóa nếu có.
Nhận biết đúng các dấu hiệu viêm dạ dày và chủ động thăm khám ngay là cách tốt nhất giúp người bệnh nhanh chóng điều trị bệnh tốt nhất. Bên cạnh đó, duy trì chế độ ăn uống cùng nếp sinh hoạt điều độ cũng rất quan trọng trong việc phòng tránh bệnh hiệu quả. | thucuc | 1,139 |
10 dấu hiệu phát hiện sớm ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng là một căn bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Khi đến một giai đoạn nhất định, nó có những biểu hiện rõ ràng.
1. Đau bụng dưới hoặc vùng xương chậu
Các mô quanh buồng trứng nếu bị tế bào ung thư lây vào và nếu bị dính với nhau sẽ dẫn đến đau âm ỉ hoặc đau từng cơn ở lưng và bụng. Vì vậy, nếu bạn phải chịu những cơn đau ở vùng bụng dưới, hoặc cảm thấy nặng nề ở vùng xương chậu hàng ngày, bạn nên đến bác sỹ để kiểm tra ra nguyên nhân của các triệu chứng trên.
2. Thường xuyên đau lưng
Có nhiều nguyên nhân gây đau lưng, nhưng nếu bạn chắc chắn rằng mình không mắc bất kỳ bệnh nào liên quan đến thể chất hay sự khó chịu nào như dãn dây chằng, loãng xương, viêm khớp hoặc bất thường về xương thì tốt nhất bạn nên đến bác sỹ để kiểm tra. Bởi lẽ, đau nhiều và kéo dài là biểu hiện nguy hiểm của căn bệnh này, các bạn không nên bỏ qua nhé.
3. Đầy hơi
Đầy hơi là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng căn bệnh ung thư buồng trứng. Hầu hết phụ nữ nghĩ đây là triệu chứng của hội chứng ruột kích thích và hay bỏ qua. Nhưng nếu cơn đau dai dẳng, bạn cần khám ngay lập tức.
4. Nhanh no và chán ăn
Hầu hết phụ nữ bị ung thư buồng trứng thường cảm thấy chán ăn, không thèm ăn và ăn ít cũng thấy nhanh no. Đây cũng là một vấn đề hết sức nghiêm trọng.
5. Buồn nôn và nôn
Buồn nôn và nôn là dấu hiệu không bao giờ nên bỏ qua. Bất cứ khi nào cơ thể có dấu hiệu bất thường, bạn hãy chú ý khám bác sĩ để hiểu rõ bệnh trạng của cơ thể mình. Đây được cho là căn bệnh phổ biến của phụ nữ, vì vậy, khi bạn gặp trong các dấu hiệu trên, nhất định không được chủ quan và nên đi khám bác sĩ ngay tức khắc.
6. Mệt mỏi quá mức
Mệt mỏi quá mức là dấu hiệu của ung thư buồng trứng. Điều này có thể xảy ra trước một tháng khi bệnh ung thư phát triển và trở nên nghiêm trọng. Vậy, khi có dấu hiệu này, nhất định bạn phải đi khám để biết rõ tình trạng của mình.
7. Táo bón, tiêu chảy bất thường
Bất kỳ sự thay đổi về hoạt động của ruột, như táo bón hoặc tiêu chảy, có thể là dấu hiệu của ung thư buồng trứng. Nguyên nhân có thể là do khối u đã di căn đến ruột kết hoặc áp lực của dịch dạ dày tích tụ ảnh hưởng lên ruột.
8. Có vấn đề ở cơ quan đường tiết niệu
Phụ nữ mắc phải căn bệnh này đi tiểu nhiều hơn bình thường. Dấu hiệu này do chứng trướng bụng gây ra. Bụng đầy hơi sẽ đè lên bàng quang, kích thích cảm giác muốn đi tiểu nhanh hơn. Tuy nhiên, đây cũng là triệu chứng của những căn bệnh nhẹ về bàng quang, do đó nhiều người thường chủ quan mà bỏ qua nó.
9. Chu kỳ kinh nguyệt bất thường
Theo thống kê, ngày một nhiều số lượng phụ nữ trên 55 tuổi được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, không nhất thiết là sau mãn kinh bạn mới mắc ung thư buồng trứng.
Tuy nhiên, điều này cũng có thể xảy ra ở phụ nữ trẻ tuổi – ngay cả với những người chưa có kỳ kinh đầu tiên. Nếu bạn bị chảy máu âm đạo bất thường hoặc có sự thay đổi khác thường trong chu kỳ kinh nguyệt, tốt nhất bạn nên nói với bác sỹ để được kiểm tra kỹ càng hơn.
10. Đau khi "mây mưa"
Đau khi giao hợp có thể là một cảnh báo khẩn cấp rằng bạn đang trong giai đoạn sớm của ung thư buồng trứng. Nó liên quan đến cơn đau và áp lực vùng xương chậu, nhu cầu đi tiểu gấp và thường xuyên hơn. Cho dù việc đau đớn khi quan hệ cảnh báo điều gì, cách tốt nhất là hãy báo cho bác sỹ về các triệu chứng của bạn càng nhanh càng tốt. | medlatec | 730 |
Xem ngay 5 biểu hiện “cảnh báo” rối loạn chuyển hóa
Rối loạn chuyển hóa là một vấn đề nghiêm trọng, thường liên quan đến tình trạng kháng insulin, khiến cơ thể không dung nạp được glucose và dẫn đến tăng lượng đường trong máu cũng như làm tăng khả năng mắc các bệnh như tiểu đường tuýp 2, bệnh tim hoặc đột quỵ.TS. 5 dấu hiệu cảnh báo rối loạn chuyển hóa
Rối loạn chuyển hóa có liên quan chặt chẽ tới bệnh béo phì hoặc ít vận động cơ thể. Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác có thể dẫn tới tình trạng này là kháng insulin - hormone được tạo ra bởi tuyến tụy, có chức năng giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Ở những người bị kháng insulin, các tế bào phản ứng bất thường với insulin, vì vậy cơ thể sẽ không dụng nạp được glucose. Kết quả là lượng đường trong máu tăng ngay cả khi cơ thể cố gắng tiết ra nhiều insulin để giảm lượng đường huyết.BS Chu Hoàng Vân cho biết: rối loạn chuyển hóa thường biểu hiện qua những đặc điểm sau:Vòng eo lớn: khi lượng chất béo dư thừa tích tụ xung quanh ổ bụng và dạ dày sẽ làm tăng kích thước vòng eo. Đối với nữ giới là 35 inch (89cm) và nam giới là 40 inch (102cm)Mức chất béo trung tính cao: khoảng 150 miligam trên decilit (mg/d. L), hoặc 1,7 milimol trên lít (mmol/L) chất béo trung tính được tìm thấy trong máu.Giảm cholesterol tốt hoặc HDL: thực hiện xét nghiệm cho thấy nồng độ cholesterol tốt bị giảm xuống dưới 40 mg/d. L (1,04 mmol/L) ở nam giới và dưới 50 mg/d. L (1,3 mmol/L) ở nữ giới.4. Huyết áp tăng: chỉ số huyết áp tăng 130/85 mm. Hg hoặc cao hơn.Tăng mức đường huyết lúc đói: 100 mg/d. L (5,6 mmol/L) hoặc cao hơn.
Rối loạn chuyển hóa và 5 dấu hiệu nhận biết
2 .Hướng điều trị rối loạn chuyển hóa
Các biện pháp điều trị rối loạn chuyển hóa thường tập trung chủ yếu vào việc giải quyết từng tình trạng trong nhóm nguy cơ, bao gồm huyết áp cao, mỡ bụng, mức cholesterol và lượng đường trong máu cao. Mục tiêu chính của điều trị là giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh tim, bệnh mạch máu, cũng như bệnh tiểu đường.Tuy nhiên, biện pháp điều trị tốt nhất là nằm ở chính bản thân người bệnh bằng cách thay đổi lối sống, tạo dựng thói quen lành mạnh. Thay đổi thói quen sống lành mạnh cần kéo dài liên tục và kiên trì, bạn không nên vì tình trạng đã có sự tiến triển mà ngừng tập luyện vì tình trạng này vẫn có thể bị tái diễn nếu bạn không duy trì chế độ dinh dưỡng luyện tập và ăn uống hợp lý. Đồng thời, rối loạn chuyển hóa sẽ được điều trị bằng thuốc nhưng phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.Bạn hãy tập cho mình thay đổi lối sống lành mạnhÁp dụng chế độ ăn uống lành mạnh. Giảm cân. Bỏ hút thuốc lá. Kiểm soát sự căng thẳng. Trong trường hợp các phương pháp thay đổi lối sống không đạt được hiệu quả cao, bạn có thể phải cần đến thuốc để điều trị rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào đều cần được kiểm soát bởi bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cho bạn. Một số loại thuốc gợi ý gồm:Thuốc huyết áp cao. Thuốc cholesterol. Thuốc trị tiểu đường: sử dụng trong trường hợp cơ thể không dung nạp glucose.Aspirin liều thấp: giúp giảm nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ.Bạn cũng không nên chủ quan khi tình trạng rối loạn chuyển hóa được cải thiện mà bỏ lơ chế độ ăn uống luyện tập vì bệnh có thể quay trở lại. Hãy thực hiện tái khám định kỳ 3-6-9-12 tháng để tránh những hậu quả do tình trạng rối loạn chuyển hóa gây ra nhé. | vinmec | 678 |
Cách phòng cảm lạnh trong mùa đông
Cảm lạnh thông thường là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở đường hô hấp trên nhưng chủ yếu ảnh hưởng mũi. Các dấu hiệu và triệu chứng của cảm lạnh bao gồm ho, hắt hơi, đau họng, chảy nước mắt và ngạt mũi. Hiện tại chưa có thuốc đặc hiệu điều trị cảm lạnh nhưng bạn có thể giảm thiểu nguy cơ bị cảm lạnh và bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của virus cảm lạnh bằng một số cách phòng cảm lạnh trong bài viết sau.
1. Tìm hiểu về bệnh cảm lạnh và những triệu chứng điển hình
1.1 Tìm hiểu về bệnh cảm lạnh nói chung
Cảm lạnh là tình trạng sức khỏe phổ biến gây ra do các virus trong không khí khi chúng tác động đến hệ hô hấp trên. Hiện tượng này cũng có thể gọi là viêm mũi họng cấp tính.
Đây là một bệnh lý truyền nhiễm và có khả năng lây lan cao, thường ủ bệnh trong 1-2 ngày trước khi các triệu chứng xuất hiện và sẽ kéo dài cho đến khi biến mất.
Chủng vi sinh vật gây bệnh cảm lạnh có đến hơn 200 loại nên cơ thể không thể tạo đề kháng cho cả 200 chủng loại này nên cảm lạnh có thể tái phát nếu nhiễm các chủng khác nhau. Trung bình một người trưởng thành có thể bị cảm lạnh từ 2-3 lần và trẻ nhỏ có thể lên tới 12 lần.
1.2 Những triệu chứng nổi bật của bệnh cảm lạnh
Những triệu chứng điển hình của bệnh cảm lạnh có thể kế đến như: hắt hơi, nghẹt mũi, đau họng, sổ mũi, ho, chảy nước mắt, sốt… Tình trạng của mỗi bệnh nhân là khác nhau nên thời gian điều trị khỏi bệnh cũng khác nhau.
Nếu không được điều trị kịp thời, căn bệnh này có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như: viêm phế quản cấp tính, viêm phổi… Do đó, để đảm bảo sức khỏe thì mỗi người cần phòng ngừa bệnh ngay từ sớm.
Cảm lạnh thông thường là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở đường hô hấp trên nhưng chủ yếu ảnh hưởng mũi.
2. Những cách để phòng ngừa bệnh cảm lạnh từ sớm
2.1 Chủ động tìm cách phòng cảm lạnh
Giữ gìn vệ sinh
Cách tốt nhất để tránh mắc bệnh hoặc lây bệnh cảm lạnh là rửa tay bằng nước ấm và xà phòng.Luôn rửa tay sau khi tiếp xúc với người bị cảm lạnh hoặc có mặt ở những nơi mà virus cảm lạnh có thể được truyền đi. Hạn chế chạm tay vào mắt, mũi sau khi chạm vào bất cứ bề mặt nào mà virus gây cảm lạnh có thể có mặt như bề mặt bàn, tay nắm cửa…
Với những người bị cảm lạnh, để ngăn chặn lây lan cho những người xung quanh, nên hắt hơi và ho vào khuỷu tay.
Bổ sung các vitamin cần thiết
Trong nhiều nghiên cứu kẽm có thể giúp làm giảm các triệu chứng liên quan đến cảm lạnh thông thường.
Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Journal of Infectious Disease, điều trị bằng viên ngậm kẽm giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian của các triệu chứng cảm lạnh. Vì kẽm đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa.
Ăn nhiều rau
Ăn nhiều loại rau lá xanh có thể tăng cường hệ miễn dịch.
Theo nghiên cứu của Viện Babraham (Cambridge, Anh) cho thấy ăn nhiều loại rau lá xanh có thể tăng cường hệ miễn dịch. Các loại rau cải – từ cải thìa tới bông cải xanh (súp lơ xanh) đều là các thực phẩm chứa chất giúp các tế bào bạch cầu hoạt động hiệu quả, chống lại sự nhiễm trùng cho cơ thể.
Tự chăm sóc cơ thể
Nhìn chung cảm lạnh thường tự biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên các triệu chứng của cảm lạnh có thể gây khó chịu và mệt mỏi.
Trong trường hợp này hãy uống nhiều nước và dành thời gian nghỉ ngơi. Súc miệng bằng nước muối sẽ giúp làm dịu cổ họng bị đau. Đặt máy tạo độ ẩm trong phòng sẽ giúp làm dịu ho và nghẹt mũi.
Sử dụng nhiều vitamin C
Vitamin C rất tốt cho những người bệnh cảm lạnh, đặc biệt là vitamin C từ nước cam tươi, nước chanh…
Người bệnh cảm lạnh nên bổ sung cho cơ thể vitamin C để tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả hơn.
2.2 Cách phòng ngừa nguy cơ biến chứng cảm lạnh qua điều trị sớm
Để ngăn ngừa nguy cơ cảm lạnh từ sớm, người bệnh nên có những biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là nắm bắt cơ hội điều trị sớm. Bệnh cảm lạnh khi mới khởi phát thường có xu hướng điều trị nhanh khỏi và hiệu quả hơn so với khi bệnh phát triển nặng.
Đối với các trường hợp nhẹ, người bệnh có thể điều trị bằng: thuốc, tiêm truyền… Tuy chưa có thuốc điều trị đặc hiệu nhưng thuốc có thể làm giảm những triệu chứng của bệnh.
Trên đây là những thông tin quan trọng cần biết về triệu chứng, nguyên nhân và đặc biệt là cách phòng cảm lạnh. Cảm lạnh là một bệnh lý thường gặp và nguy hiểm nếu để kéo dài do đó người bệnh nên chủ động phòng bệnh và điều trị bệnh từ sớm để tránh những biến chứng không đáng có.
| thucuc | 957 |
Chuyên gia giải đáp gãy xương đùi bao lâu thì lành?
Xương đùi là xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể do đó nếu xương đùi bị gãy chứng tỏ phải có lực rất mạnh tác động vào. Vậy nguyên nhân nào khiến xương đùi bị gãy? Gãy xương đùi bao lâu thì lành… là những thắc mắc được rất nhiều người quan tâm.
1. Nguyên nhân nào khiến xương đùi bị gãy? (Phương Trang – Ba Vì, HN)
Gãy xương đùi thường do va chạm rất mạnh do tai nạn hoặc rơi từ trên cao xuống, vết thương do đạn bắn (đối với công an, bộ đội…)
Người lớn tuổi và trẻ em có hệ xương yếu nên có thể té ngã cũng gây gãy xương đùi.
Té ngã, tai nạn… là những nguyên nhân gây gãy xương đùi
2. Dấu hiệu nào chứng tỏ bị gãy xương đùi? (Duy Hưng – Đông Anh, HN)
Xương đùi bị gãy được chia làm nhiều loại là gãy xương ngang, gãy xương xiên, gãy kiểu xoắn ốc, gãy nhiều mảnh, gãy xương kín, gãy xương hở… Tùy vào từng loại gãy xương, người bệnh sẽ có triệu chứng cụ thể. Thông thường là rất đau, chảy máu, chân có thể bị biến dạng, không thể đi lại.
3. Phương pháp nào giúp phát hiện gãy xương đùi? (Mai Hoa – Ba Đình, HN)
Trước khi đưa ra phương pháp điều trị gãy xương đùi, người bệnh cần phải thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định loại gãy, mức độ gãy…
– Chụp X-quang: giúp thấy rõ hình ảnh xương đùi gãy, loại gãy và vị trí gãy trong đùi.
– Chụp CT: giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của gãy xương đùi
Tùy vào cơ địa, tình trạng sức khỏe, mức độ bệnh của mỗi người sẽ có phương pháp điều trị phù hợp.
Gãy xương đùi có thể phát hiện qua chụp X-quang hoặc chụp CT
4. Điều trị gãy xương đùi như thế nào? (Quốc Thái – 37 tuổi, Phú Thọ)
Hiện nay có 2 phương pháp điều trị gãy xương đùi là điều trị nội khoa và ngoại khoa.
– Điều trị nội khoa: trường hợp này ít xảy ra vì gãy xương đùi là chấn thương nghiêm trọng. Đối với trẻ nhỏ có thể chỉ cần bó bột khi bị gãy xương đùi.
– Điều trị ngoại khoa: đa số các trường hợp gãy xương đùi đều phải phẫu thuật. Tùy vào mức độ gãy, vị trí, loại gãy sẽ có phương pháp phẫu thuật phù hợp.
Mục đích của phẫu thuật điều trị gãy xương đùi là liền xương, cải thiện khả năng vận động của chi dưới.
5. Gãy xương đùi bao lâu thì lành? (Trịnh Sơn – Hà Nam)
Thời gian lành xương sau gãy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng xương của người bệnh, mức độ tuân thủ điều trị, vận động đúng cách sau điều trị… Nếu người bệnh ít tuổi (dưới 25 tuổi) thì khả năng liền xương sẽ nhanh hơn so với người cao tuổi. Người có xương chắc khỏe sẽ có khả năng liền xương tốt hơn người loãng xương hay những người có bệnh lý về xương khớp.
Thông thường, xương đùi bị gãy sẽ lành lại bằng chính mô xương. Thời gian để xương phục hồi là từ 3-6 tháng tùy loại xương.
Gãy xương đùi thường mất 3-6 tháng thì lành
Tùy thuộc vào vị trí gãy xương đùi, thời gian lành xương sẽ khác nhau. Tốt nhất bạn nên tái khám thường xuyên để biết tiến độ phục hồi của xương và được tư vấn cách chăm sóc, vận động sau gãy xương đùi phù hợp.
6. Có cần chú ý gì sau gãy xương đùi không? (Thanh Tuấn – Nam Định)
Có, sau gãy xương đùi người bệnh cần chú ý tới chế độ ăn uống, sinh hoạt, vận động hàng ngày để cải thiện sớm bệnh.
– Chế độ ăn uống: tăng cường thực phẩm giàu canxi, magie, axit folic, kẽm. Chế độ ăn đầy đủ nhóm chất đạm, đường, chất béo, vitamin.
– Chế độ sinh hoạt: cần nghỉ ngơi tuyệt đối sau khi bị gãy xương đùi. Sau khi vết thương bắt đầu lành, thì nên đi lại nhẹ nhàng bằng nạng. Tránh làm việc nặng, mang vác hoặc leo cầu thang, đi đứng quá lâu.
– Chế độ vận động: người bệnh nên vận động nhẹ nhàng hàng ngày sau khi vết thương dần ổn định, tránh nằm bất động 1 chỗ quá lâu khiến máu khó lưu thông. Đồng thời nên áp dụng các bài tập vật lý trị liệu phù hợp để nhanh hồi phục.
Nguyên tắc quan trọng sau điều trị gãy xương đùi là tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, theo dõi sức khỏe và tái khám kiểm tra theo đúng lịch hẹn.
| thucuc | 831 |
Viêm loét đại tràng, Probiotic và Prebiotic
Viêm loét đại tràng là một bệnh mãn tính kéo dài do viêm và lở loét ở đại tràng.. Hiện bệnh nhân viêm đại tràng được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật, nhưng không có cách chữa trị dứt điểm. Sự tái phát mạnh hơn có thể xảy ra ngay cả sau khi điều trị. Một số người chuyển sang sử dụng men vi sinh và prebiotic với hy vọng cải thiện tình trạng này.
1. Probiotic và viêm đại tràng
Probiotic là những vi sinh vật sống giúp vi khuẩn tốt phát triển trong ruột của bạn. Probiotic hay còn gọi là men vi sinh được tìm thấy trong các thực phẩm như sữa chua, dưa cải bắp, kim chi, miso (một loại món ăn truyền thống của người Nhật) và tempeh (một món ăn truyền thống làm từ đậu nành của người Indonesia). Probiotic cũng rất dễ dàng tìm thấy trong các sản phẩm thực phẩm chức năng.Làm thế nào để probiotic giúp cải thiện tình trạng viêm đại tràng? Probiotic hoạt động tạo lên 1 lớp lót ở ruột của bạn để vi khuẩn xấu không xâm nhập vào thành ruột. Probiotic cũng thay đổi tỷ lệ các loại vi khuẩn tại ruột và bổ sung thêm vi khuẩn tốt để giúp ruột cân bằng và giảm viêm và giúp làm dịu sự kích ứng ruột.Không phải tất cả các probiotic đều cho tác dụng như nhau khi điều trị viêm đại tràng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra hai loại men vi sinh cụ thể cho hiệu quả tốt:Chủng thứ nhất là Escherichia coli Nissle (Mutaflor) là một chủng E. coli không gây bệnh. Tức là chúng sẽ không có khả năng gây bệnh cho bạn. Các nghiên cứu cho thấy chủng vi sinh vật này giúp các triệu chứng của viêm đại tràng thuyên giảm trong vòng ít nhất một năm.Một chế phẩm khác có tên là VSL#3 là sự kết hợp của tám loại men vi sinh khác nhau. Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm này đã giúp bệnh nhân viêm đại tràng thuyên giảm các triệu chứng trong ít nhất 24 tuần.
Probiotic được tìm thấy trong các sản phẩm thực phẩm chức năng.
2. Cách uống các loại men vi sinh này như thế nào?
Khi bạn dùng men vi sinh để điều trị viêm đại tràng, có hai điều quan trọng bạn cần biết:Bạn có thể sẽ cần dùng chúng trong một thời gian dài. Axit dạ dày có khả năng giết chết vi khuẩn, dù tốt hay xấu. Các chuyên gia khuyên bạn nên dùng men vi sinh trong vòng ít nhất 7 đến 10 ngày để bổ sung đủ lượng vi khuẩn tốt. Bạn cần hàng triệu, hàng triệu - có thể là hàng tỷ các loại vi khuẩn này - để giúp giảm các triệu chứng của viêm đại tràng.Nếu bạn dừng lại, sự cân bằng của vi khuẩn trong đại tràng sẽ thay đổi và một đợt bùng phát mới có thể xảy ra. Hãy trao đổi với bác sĩ của bạn về một kế hoạch sử dụng các chế phẩm sinh học lâu dài.Bổ sung các chế phẩm này bằng đường miệng có thể không phải là cách tốt nhất. Mặc dù có vẻ không dễ chịu, nhưng probiotic trực tràng dường như cho tác dụng tốt hơn. Nếu bạn bổ sung 1 liều nhỏ hàng ngày, probiotic trực tràng có thể giúp loại bỏ acid dạ dày ở ruột từ đó giúp nhiều vi khuẩn tốt đến ruột hơn. Nhưng vì một số lý do, hầu hết mọi người đều thấy việc duy trì bổ sung probiotic thuận tiện hơn bằng cách nuốt hay nhai.
3. Prebiotic và viêm đại tràng
Prebiotic là thực phẩm hỗ trợ các loại vi khuẩn tốt trong đại tràng. Chúng đến từ những thực phẩm nhiều chất xơ mà bạn ăn hàng ngày. Các sợi prebiotic cung cấp năng lượng cần thiết cho các tế bào lót thành ruột của bạn để chúng có thể xây dựng các lớp bảo vệ chống lại vi khuẩn xấu.Thực phẩm prebiotic bao gồm trái cây, rau và thực phẩm ngũ cốc như:Chuối. Hành. Tỏi. Tỏi tây. Măng tây. AtisôĐậu nành. Yến mạch. Mặc dù prebiotic có thể giúp những người bị viêm đại tràng, nhưng không phải luôn tốt cho tất cả mọi đối tượng. Prebiotic có thể làm cho các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn đối với những người có những vấn đề về khác về đường ruột, bao gồm hội chứng ruột kích thích, sự phát triển quá mức của vi khuẩn đường ruột và hội chứng không dung nạp FODMAPs (FODMAP là viết tắt của Fermentable Oligosacarit, Disacarit, Monosacarit và Polyol. FODMAP là carbohydrate chuỗi ngắn (đường) được tìm thấy trong rất nhiều loại thực phẩm chúng ta ăn).Tác dụng phụ của men vi sinh hoặc prebiotic rất hiếm tuy nhiên bạn nên thảo luận với bác sĩ trước khi quyết định bổ sung bất kỳ loại thuốc hay thực phẩm bổ sung nào để chắc chắn rằng các sản phẩm này là phù hợp với bạn.
Trong yến mạch cũng có một lượng prebiotic đáng kể
4. So sánh với các phương pháp điều trị viêm đại tràng khác thì sao?
Trong điều trị viêm đại tràng, thuốc được kê đơn phổ biến nhất được dùng là mesalamine. Đây là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Cho tới nay, chưa có nghiên cứu nào so sánh trực tiếp hiệu quả của VSL # 3 với mesalamine, nhưng các chuyên gia cho rằng các tác dụng của probiotic trên bệnh viêm đại tràng là tương tự nhau.
5. Probiotic có thể điều trị các vấn đề GI khác?
Bệnh GI là thuật ngữ để chỉ các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, cụ thể là bệnh tại thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già và trực tràng, và các cơ quan phụ trợ của tiêu hóa, gan, túi mật và tuyến tụy.Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học giúp giảm triệu chứng bệnh viêm ruột. Nghiên cứu về hiệu quả của chế phẩm sinh học trong hỗ trợ điều trị người mắc bệnh Crohn cho kết quả không rõ ràng. Tuy nhiên các nghiên cứu hiện tại đều có quy mô nhỏ và cần nghiên cứu nhiều hơn để xác định được loại men vi sinh nào thực sự cho hiệu quả tốt trong bệnh này. Tới thời điểm hiện tại, các bác sĩ không khuyên dùng men vi sinh cho những người mắc bệnh Crohn.
Probiotic có thể điều trị các triệu chứng bệnh viêm ruột.
Viêm loét đại tràng nếu không được điều trị kịp thời thì hoàn toàn có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm không ngờ, ảnh hưởng đến không chỉ chất lượng sống mà còn cả tính mạng của bệnh nhân.
Nguồn: webmd.com | vinmec | 1,152 |
Bệnh hay quên ở người già: Nguyên nhân và cách điều trị
Suy giảm trí nhớ, hay quên là tình trạng có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là ở người già. Bệnh hay quên ở người già nhẹ có thể chỉ ảnh hưởng đến những sinh hoạt thường ngày, nặng có thể gây nguy hiểm tới tính mạng của người bệnh. Cùng tìm hiểu về chứng bệnh hay quên qua bài viết sau đây.
1. Bệnh hay quên ở người già biểu hiện như thế nào?
Trí nhớ bao gồm việc ghi nhận, lưu trữ cho đến tìm kiếm và truy xuất thông tin. Sự suy giảm trí nhớ có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào và bất cứ đối tượng nào nhưng thường gặp nhất ở người già. Tình trạng hay quên có thể dẫn đến suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ.
– Nói lắp, nhắc lại những chuyện đã qua một cách không có trình tự
– Hay đi lang thang, lạc đường, quên các công việc thường ngày
– Gặp khó khăn trong việc phối hợp các động tác và suy nghĩ để xử lý tình huống, đưa ra quyết định.
– Thay đổi trí nhớ, hành vi và tính cách, luôn ngơ ngác, thờ ơ với người khác; luôn than phiền quên, không nhớ.
Ở người cao tuổi, chứng hay quên có thể biểu hiện đa dạng từ việc quên đồ vật đến suy giảm nhận thức.
2. Bệnh hay quên có gây nguy hiểm không?
Có nhiều loại mất trí nhớ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh khi kết hợp với các rối loạn thần kinh như Alzheimer, tai biến mạch máu não, stress, suy nhược thần kinh, tâm thần, trầm cảm,… Nhiều trường hợp tình trạng hay quên có thể khiến người bệnh dễ gặp phải tai nạn giao thông hay tai nạn lao động đáng tiếc.
3. Nguyên nhân gây ra chứng hay quên ở người già
Có nhiều nguyên nhân gây ra chứng hay quên ở người già như:
3.1 Lão hóa thần kinh – Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh hay quên ở người già
Tình trạng suy giảm trí nhớ thường xảy ra ở những người cao tuổi, phổ biến nhất là độ tuổi trên 60. Điều này có thể xuất phát từ những ảnh hưởng của quá trình lão hóa tự nhiên.
Bộ não của con người được tạo nên bởi hàng nghìn tỷ tế bào thần kinh. Tuy nhiên, sau 25 tuổi, các tế bào này dần mất đi. Ước tính mỗi ngày có khoảng 3.000 tế bào thần kinh bị phá hủy và không thể thay thế. Các tế bào này có vai trò quan trọng đối với việc ghi nhớ. Do vậy, những người già thường dễ mắc chứng hay quên hơn người trẻ.
3.2 Lạm dụng rượu, bia, thuốc lá và chất kích thích
Hút thuốc lá có thể làm giảm lưu thông khí oxy lên não, từ đó gây suy giảm trí nhớ. Bên cạnh đó, các loại đồ uống có cồn như rượu, bia, chất kích thích khác như cà phê,… cũng là nguyên nhân gây ra tình trạng đãng trí, hay quên ở người già.
3.3 Thuốc
Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như suy giảm trí nhớ, suy giảm nhận thức. Tiêu biểu là thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc chống dị ứng….
3.4 Bệnh hay quên ở người già liên quan đến Alzheimer
Alzheimer là một bệnh lý thần kinh liên quan đến sự thoái hóa não không hồi phục. Tình trạng tổn thương tế bào thần kinh ở não khiến người bệnh có biểu hiện suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tư duy, phán đoán. Bên cạnh đó, nhiều người còn bị rối loạn định hướng và ngôn ngữ.
3.5 Trầm cảm và căng thẳng thần kinh
Khi bị stress hoặc căng thẳng, lo lắng hoặc đau đớn vì bệnh tật, người già dễ bị mất ngủ. Trong khi ngủ lại là thời gian để vỏ não thực hiện quá trình ghi nhớ và lưu giữ ký ức. Bởi vậy căng thẳng, stress gây mất ngủ cũng ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng ghi nhớ của người cao tuổi.
3.6 Các bệnh lý mạn tính
Cũng do quá trình lão hóa, người cao tuổi có nguy cơ cao mắc các bệnh lý mạn tính như bệnh gan, thận, phổi. Các bệnh lý này có thể gây ra tình trạng thiếu oxy não, dẫn đến bệnh hay quên.
Ngoài ra, những tổn thương ở não như bệnh viêm não, viêm màng não, chấn thương sau đột quỵ cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng của não và dẫn đến tình trạng mất trí nhớ. Một số bệnh nhân bị teo não, thoái hóa chất trắng cũng có thể có biểu hiện nhớ nhớ quên quên.
Lão hóa thần kinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh hay quên ở người lớn tuổi.
4. Điều trị chứng hay quên ở người già
Chứng hay quên ở người già là một tình trạng phổ biến. Khi thấy có biểu hiện của chứng hay quên, nguời bệnh nên đi khám để được xác định nguyên nhân gây bệnh, mức độ bệnh, để tìm ra phương pháp điều trị phù hợp.
Người lớn tuổi có thể cải thiện khả năng ghi nhớ bằng các biện pháp sau:
4.1 Thường xuyên tập thể dục và vận động
Điều này giúp thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường oxy đi khắp các bộ phận của cơ thể.
4.2 Bổ sung các chất dinh dưỡng từ thực phẩm
Những người cao tuổi bị suy giảm trí nhớ nên có chế độ ăn uống hợp lý, lành mạnh, cụ thể nên ăn nhiều rau xanh và hoa quả, hạn chế ăn quá nhiều thịt đỏ.
4.3 Tránh xa các chất kích thích
Hạn chế rượu bia, thuốc lá và các chất có cồn không chỉ tốt cho trí não mà còn giúp phòng tránh nhiều căn bệnh khác của tuổi già.
4.4 Chơi các trò chơi tư duy
Ví dụ học chơi nhạc cụ, học một ngôn ngữ mới, chơi giải câu đố, xếp hình…
4.5 Massage
Các bài tập massage đơn giản được thực hiện thường xuyên cũng có thể giúp đả thông kinh mạch, cải thiện tuần hoàn máu, giúp máu lưu thông lên não tốt hơn.
Người lớn tuổi cần chú ý đến dinh dưỡng trong các bữa ăn để giúp cải thiện trí nhớ.
Những thông tin về về bệnh hay quên ở người già được chia sẻ trong bài viết hi vọng đã giúp bạn có thêm những kiến thức về căn bệnh này cũng như cách cải thiện để giúp người cao tuổi có một cuộc sống minh mẫn và chất lượng hơn. Nếu có triệu chứng hay quên hoặc các biểu hiện suy giảm trí nhớ khác, hãy thăm khám sớm tại chuyên khoa Nội thần kinh để được các bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ. | thucuc | 1,199 |
Các lưu ý khi sử dụng kháng sinh điều trị vi khuẩn e coli hiện nay
Có thể nói hiện tượng kháng kháng sinh trong điều trị bệnh liên quan tới các chủng vi khuẩn và siêu vi khuẩn đang ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt trong số đó là vi khuẩn đường ruột e coli. Vi khuẩn e coli là gì?
Vi khuẩn e coli (Escherichia coli) thuộc dòng vi khuẩn gram âm và thường sinh sôi phát triển trong đường ruột của con người và động vật. Phần lớn các loại vi khuẩn e coli thường gây hiện tượng tiêu chảy thoáng qua và tạm thời, tuy nhiên cũng có những loài đặc biệt có thể khiến người bệnh bị các biến chứng khác như nhiễm trùng đường ruột, sốt và đau bụng, hoặc viêm màng não, nhiễm khuẩn đường tiểu.
Đa số các ca bệnh khi bị nhiễm khuẩn e coli có thể điều trị được tại nhà, đối với người lớn thì thời gian tự hồi phục là trong một vài tuần. Tuy nhiên nếu trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay những ai có hệ miễn dịch yếu mà là đối tượng bị nhiễm e coli thì rất nguy hiểm do e coli có khả năng gây suy thận và đe dọa đến tính mạng người bệnh.
Theo như nghiên cứu chỉ ra rằng, e coli là vi khuẩn gồm rất nhiều dòng đã và đang có dấu hiệu kháng các loại kháng sinh điều trị vi khuẩn e coli thế hệ thứ 3 như: cefuroxime hay ceftriaxone,... thậm chí cũng có trường hợp kháng cả nhóm carbapenem (đây là loại kháng sinh rất mạnh và ít kháng tính đến thời điểm hiện tại).
Trong số các dòng e coli, H30 - Rx là dòng kháng kháng sinh mạnh mẽ nhất vì nó chống lại gần như toàn bộ các loại kháng sinh phổ biến được dùng trong điều trị vi khuẩn e coli và các trường hợp nhiễm khuẩn thông thường khác. H30 - Rx có khả năng gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu và lan vào máu, khiến người bệnh bị nhiễm khuẩn huyết - đây được coi là một biến chứng hết sức nghiêm trọng có thể khiến bệnh nhân mất mạng nếu không được điều trị ngay từ sớm.
Vậy làm thế nào để nhận biết được bản thân đang bị nhiễm khuẩn e coli? Bạn có thể dựa vào các biểu hiện sau đây:
Cơ thể có dấu hiệu mệt mỏi, chán ăn;
Buồn nôn và nôn mửa;
Tiêu chảy xảy ra đột ngột. Khi đi cầu phát hiện có máu kèm trong phân;
Bụng đau âm ỉ, có khi quặn thắt lại;
Sốt.
Khi bị nhiễm khuẩn nặng, người bệnh sẽ có những triệu chứng như:
Lượng nước tiểu giảm, trong nước tiểu có máu;
Da xanh xao nhợt nhạt;
Có những vết bầm xuất hiện trên da mặc dù không có va chạm trước đó;
Mất nước.
Trên đây là các dấu hiệu điển hình, bệnh nhân có thể sẽ gặp các triệu chứng khác mà không được đề cập.
2. Nhiễm e coli nguyên nhân do đâu?
Nguyên nhân bị nhiễm vi khuẩn e coli chủ yếu là do:
Không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, cụ thể như sau:
Trước khi ăn, nấu nướng và sau khi đi vệ sinh không rửa tay hoặc rửa tay không kỹ;
Đồ ăn bị hư hỏng, ôi thiu do không biết cách bảo quản;
Ăn hải sản sống mà không làm sạch kỹ lưỡng;
Ăn những thức ăn chỉ sơ chế qua, chưa chín như thịt bò tái,... ;
Đựng đồ ăn vào chén đĩa hoặc dùng các dụng cụ trong bếp không hợp vệ sinh;
Uống loại sữa chưa được tiệt trùng;
Chế biến, giết mổ thịt gia súc gia cầm đang ủ bệnh.
Ô nhiễm nguồn nước: nguồn nước được sử dụng để chế biến thức ăn, để uống hoặc bơi lội, tắm rửa bị ô nhiễm có chưa e coli gây bệnh;
Lây từ người này sang người khác: vi khuẩn có khả năng lây nhiễm từ người này sang người khác nhất là khi chúng ta rửa tay không sạch sau khi đi vệ sinh, sau đó chạm tay vào người khác, hoặc là dùng chung các đồ vật cá nhân với người mang bệnh;
Nhiễm e coli từ động vật: dê, bò, cừu là vật trung gian có thể lây nhiễm e coli sang những người làm việc và tiếp xúc trực tiếp với chúng.
3. Các lưu ý trong sử dụng kháng sinh điều trị vi khuẩn e coli
Một số loại kháng sinh vẫn có tác dụng tiêu diệt được vi khuẩn e coli đó là: amikacin, ciprofloxacin và nalidixic acid. Khi dùng các kháng sinh điều trị vi khuẩn e coli thì cần lưu ý những điều như sau:
Kiểm tra tình trạng kháng thuốc cũng như liều tác dụng của kháng sinh đối với vi khuẩn e coli nhằm chọn lựa ra loại kháng sinh phù hợp, đem lại hiệu quả cao nhất. Cần ưu tiên sử dụng những thuốc kháng sinh có phổ tác dụng hẹp;
Nhằm hạn chế tối đa hiện tượng kháng thuốc của e coli thì ngay từ những ngày đầu điều trị ngoại trú không nên áp dụng ngay các loại kháng sinh phổ rộng với tác dụng mạnh như levofloxacin, ciprofloxacin,... ;
Vấn đề chỉ định dùng kháng sinh phải khoa học và khách quan, thay vì chỉ kê những đơn kháng sinh phổ rộng, mới với giá thành cao thì cần phải xét tới những loại kháng sinh cũ đã được sáng chế từ trước đó rất lâu vì những loại thuốc này vẫn còn đem lại hiệu quả điều trị cao và giá thành phải chăng.
Có một thực trạng đáng lưu ý đó là trong khoảng 1 thập kỷ qua, các loại thuốc kháng sinh mới chưa được phát minh thêm ngoài những loại vẫn đang được sử dụng. Do đó biện pháp tối ưu nhất để giảm thiểu được tình trạng kháng kháng sinh phổ biến như hiện nay đó là kê đơn thuốc một cách hợp lý, bảo vệ hiệu lực của thuốc kháng sinh đối với con người trong cuộc chiến chống lại các loại vi khuẩn càng ngày càng kháng thuốc mạnh mẽ.
4. Biện pháp giúp điều trị vi khuẩn e coli
Các cách được áp dụng trong điều trị những bệnh về đường ruột do vi khuẩn e coli gây ra bao gồm:
Người bệnh cần được bù nước và điện giải sớm nhất có thể;
Nếu bệnh nhân bị triệu chứng thiếu máu thì cần truyền dịch hoặc truyền máu trong trường hợp cần thiết;
Đối với người gặp các vấn đề về thận thì cần phải tiến hành thẩm tách máu. Đây là phương pháp loại bỏ các chất độc hại, cặn bã đang có trong máu của bệnh nhân.
Thường thì những người bị e coli xâm nhập vào cơ thể sẽ có khả năng hồi phục mà chưa cần dùng tới thuốc trong khoảng thời gian là từ 5 -10 ngày. Cần lưu ý là nhiễm khuẩn e coli không thể điều trị bằng các thuốc chữa tiêu chảy thông thường vì những thuốc này sẽ khiến cho cơ thể có khả năng hấp thu lại các chất độc do e coli tiết ra, gia tăng nguy cơ gặp các biến chứng về thận, máu và tăng tính kháng thuốc của vi khuẩn.
Đối với các bệnh nhân cần thiết phải sử dụng đến thuốc để điều trị thì cần được thực hiện các xét nghiệm một cách kỹ lưỡng theo chỉ định của bác sĩ. | medlatec | 1,259 |
Hậu quả của rách sụn chêm
Một trong những vấn đề về khớp gối phổ biến nhất là bị rách sụn chêm. Rách sụn chêm gối có thể dẫn đến cảm giác đau đớn nặng nề cùng đầu gối, khiến người bệnh không thể cử động đầu gối bình thường hoặc đau đầu gối dai dẳng về sau.
1. Rách sụn chêm gối có thể tự lành được không?
Các sụn chêm là hai mảnh sụn hình chữ C dẻo dai, có tính đàn hồi như cao su giúp hấp thụ chấn động trong khớp gối. Đây là một chiếc đệm nhỏ cực kỳ hữu ích cho đầu gối, một khớp lớn nhất trên cơ thể, chịu trọng lượng nặng hơn một lần rưỡi trọng lượng cơ thể trên mỗi bước đi. Không có gì ngạc nhiên khi chấn thương sụn chêm có thể gây đau đớn và nếu không được điều trị đôi khi có thể dẫn đến nhiều vấn đề nặng nề hơn.Trong thực tế, rách sụn chêm gối có thể tự lành nếu đó là những vết rách nhỏ. Đồng thời, khả năng tự lành của sụn chêm còn phụ thuộc vị trí vết rách nằm ở đâu là rất quan trọng.Về mặt giải phẫu, sụn chêm gối là một sụn hình chữ C được chia thành 3 vùng và vị trí vết rách ở các vùng này sẽ xác định khả năng chữa lành khi bị rách. Một phần ba bên ngoài của sụn chêm có nhiều nguồn cung cấp máu, rất có thể tự chữa lành nếu bị rách ở đây. Một phần ba giữa của sụn chêm với lượng máu cung cấp tối thiểu. Khi bị rách, sụn chêm có thể tự chữa lành nhưng có thể phụ thuộc vào loại/ hình dạng của vết rách.Phần ba trong cùng của sụn chêm không có nguồn cung cấp máu trực tiếp. Việc chữa lành rách sụn chêm gần như là không thể. Vì vậy, về cơ bản, rách sụn chêm gối khi càng sâu vào những vùng này, khả năng lành lại càng ít.
Rách sụn chêm gối có thể ảnh hưởng rất nhiều đến chức năng đi lại về lâu dài
2. Rách sụn chêm bao lâu thì khỏi mà không cần phẫu thuật?
Nói chung, vết rách sụn chêm mất 6-12 tuần để lành lại. Một số thậm chí lành nhanh hơn chỉ sau 4 tuần, tùy thuộc vào kích thước của vết rách và vị trí của nó.Song song với việc có phẫu thuật hay lựa chọn phương pháp bảo tồn, bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện các bài tập và giãn cơ để giúp mau chóng trở lại các hoạt động thường ngày của mình một cách an toàn và nhanh chóng, đồng thời giúp người bệnh cải thiện hậu quả của rách sụn chêm gối cũng như giảm nguy cơ tái phát chấn thương về sau.Cụ thể, khi đã chẩn đoán rách sụn chêm, liệu pháp vật lý trị liệu ngoại trú thường là cách tiếp cận đầu tiên. Nếu bác sĩ xác định vết rách chưa cần can thiệp ngoại khoa, người bệnh có thể sẽ phải điều trị bảo tồn khớp trong khoảng 4 đến 6 tuần. Để có kết quả tốt nhất từ các bài tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng khớp gối, điều quan trọng là phải hoàn toàn tham gia, thực hiện các bài tập tại nhà theo quy định. Người bệnh có thể cần đến 8 tuần hoặc hơn để vết rách sụn chêm lành lặn trước khi trở lại các hoạt động bình thường.
Vết rách sụn chêm gối mất 6-12 tuần để lành lại
3. Hậu quả rách sụn chêm nếu không được điều trị
Có nhiều loại rách sụn chêm khác nhau và chúng có thể do những nguyên nhân khác nhau. Một số chấn thương sụn chêm là hệ quả của một sang chấn đột ngột trong khi một số vết rách xảy ra do sụn bị suy yếu hoặc thoái hóa khớp gối. Thông thường, rách sụn chêm xảy ra trong các hoạt động hàng ngày, nhất là khi chơi thể thao, trong các chuyển động liên quan đến ngồi xổm hoặc vặn người hay do tác động trực tiếp.Ban đầu, việc đi lại bằng đầu gối bị rách sụn chêm vẫn thực hiện được nên có thể khiến nhiều người bỏ qua buổi khám bác sĩ. Tuy nhiên, trong vài ngày sau, đầu gối có thể trở nên tồi tệ hơn, trở nên cứng, sưng và đau. Các dấu hiệu khác của vết rách sụn chêm bao gồm cảm giác đầu gối bị “khóa chặt”, biến dạng hoặc có phạm vi cử động hạn chế.Bởi vì đầu gối là một khớp phức tạp với nhiều bộ phận khác nhau, bất kỳ chấn thương đầu gối nào không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề khác. Mặt khác, một trong những lý do quan trọng để hỏi ý kiến bác sĩ về vết rách nghi ngờ tại sụn chêm là thường có thể xảy ra cùng với rách dây chằng chéo trước hoặc các chấn thương đầu gối nói chung.Nếu không tìm cách điều trị vết rách sụn chêm, chấn thương có thể gây ra các vấn đề về đầu gối sau này. Một phần của sụn chêm bị rách có thể tự vỡ ra và nằm trong khớp gối, đôi khi gây ra các cơn đau khớp nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động của đầu gối. Người bệnh sẽ bị cản trở chất lượng cuộc sống, cơn đau sẽ không chỉ bị giới hạn trong những môn thể thao và bài tập mà có thể làm hạn chế cả những hoạt động thiết yếu khác, chẳng hạn như đi bộ hoặc đi cầu thang. Lúc này, khớp gối sẽ đòi hỏi một cuộc phẫu thuật xâm lấn để tái cấu trúc hơn là sửa chữa hoặc điều trị rách sụn chêm tối thiểu ban đầu. Bên cạnh đó, phần sụn chêm bị rách không được điều trị cũng có thể kích thích sự phát triển sớm của viêm xương khớp ở đầu gối, gây thoái hóa khớp gối và hậu quả là tàn phế.Mặc dù đây có thể là một chấn thương gối có vẻ ngoài đơn giản, nhưng nếu không bảo tồn đúng cách, hậu quả rách sụn chêm ảnh hưởng rất nhiều đến chức năng đi lại về lâu dài. Ở những bệnh nhân bị rách sụn chêm không được điều trị, vết rách sẽ ngày càng to ra và xơ hóa khớp, gây thoái hóa khớp gối là rất phổ biến. Ở những bệnh nhân phẫu thuật cắt một phần sụn, cứng khớp cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Vì vậy, nếu có bất cứ chấn thương đầu gối, người bệnh nên đi khám bác sĩ và trao đổi về các lựa chọn điều trị của mình, phòng tránh các hậu quả rách sụn chêm đáng tiếc về sau. | vinmec | 1,176 |
Công dụng thuốc Arizil 5
Arizil 5 là thuốc gì? Thuốc Arizil 5 có thành phần chính chứa hoạt chất Donepezil hydrochlorid với hàm lượng 5mg. Cùng tìm hiểu rõ hơn về công dụng của thuốc Arizil 5 qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Arizil 5
Thuốc Arizil 5 được chỉ định điều trị triệu chứng suy giảm trí nhớ trong bệnh Alzheimer.Mặt khác, chống chỉ định thuốc Arizil 5 trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Doneperil, các dẫn xuất Piperidin hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc.Chống chỉ định của thuốc Arizil 5 phải được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, không vì bất cứ lý do gì mà thuốc Arizil 5 lại có thể được sử dụng cho các trường hợp chống chỉ định.
2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Arizil 5
2.1. Cách dùng của thuốc Arizil 5Thuốc Arizil 5 được sản xuất dưới dạng viên nén, được sử dụng bằng đường uống, thuốc nên được sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ. Thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.2.2. Liều dùng của thuốc Arizil 5Ở đối tượng người lớn: Liều khởi đầu nên dùng là 5mg x 1 lần/ngày. Với liều dùng này bệnh nhân nên được sử dụng duy trì ít nhất trong khoảng thời gian 1 tháng để đạt được nồng độ ổn định đồng thời cho phép đánh giá được các đáp ứng lâm sàng.Sau khi đạt được nồng độ ổn định, người bệnh có thể được tiến hành tăng liều lên đến 10mg/ngày. Tuy nhiên không được sử dụng với liều cao hơn 10mg/ ngày cho bệnh nhân đồng thời không dùng thuốc Arizil 5 quá 6 tháng.Thuốc chỉ được sử dụng trên đối tượng là người lớn. Ở trẻ em tính hiệu quả và an toàn khi sử dụng thuốc Arizil 5 chưa được xác nhận.Ở bệnh nhân có suy thận và suy gan mức độ vừa hoặc nhẹ không cần phải tiến hành điều chỉnh liều.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Arizil 5
Trong quá trình sử dụng thuốc Arizil 5, bên cạnh các tác dụng điều trị của thuốc bệnh nhân còn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau: Nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, giảm cân, nhức đầu, viêm khớp, chuột rút, chóng mặt, mất ngủ, trầm cảm, buồn ngủ, giấc mơ bất thường, đi tiểu thường xuyên, đau ngực, cúm, đau răng, giãn mạch, tăng huyết áp, viêm phế quản, đục thủy tinh thể, tiểu không tự chủ...Thông thường, các tác dụng ngoại ý khi sử dụng Arizil 5 thường không nghiệm trọng, thoáng qua tự nhiên và sẽ mất đi khi bệnh nhân ngưng sử dụng thuốc. Tuy nhiên, khi gặp bất cứ triệu chứng bất thường nào, khuyến cáo bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ điều trị để hướng dẫn xử lý an toàn và hiệu quả.
5. Tương tác thuốc Arizil 5
Không sử dụng chung thuốc Arizil 5 với các loại thuốc sau:Thuốc có tác động kháng cholinergic, thuốc gây mê, succinylcholine.Các thuốc chủ vận: cholinergic hoặc các thuốc phong toả thần kinh cơ khác. Trong quá trình sử dụng thuốc Arizil 5, bệnh nhân cần tránh hoặc hạn chế sử dụng chung với thuốc lá, rượu bia, đồ uống có cồn hoặc lên men... Bởi những tác nhân này có thể làm biến đổi các thành phần có trong thuốc làm thay đổi hiệu quả điều trị.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Arizil 5
Cần thận trọng trước khi có chỉ định sử dụng thuốc Arizil 5 trên các đối tượng sau: phụ nữ đang mang thai, bà mẹ cho con bú, người giàm trẻ em < 15 tuổi, người có bệnh suy thận, suy gan, hoặc các đối tượng bị hôn mê gan, nhược cơ hay viêm loét dạ dày.Đối với các bệnh lý như: hội chứng suy nút xoang, tiền sử loét đường tiêu hóa, bệnh lý dẫn truyền trên thất, tiền sử hen hoặc có bệnh lý phổi tắc nghẽn, hay đang trong thời gian dùng thuốc NSAID, cần lưu ý đặc biệt trước khi có chỉ định sử dụng thuốc Arizil 5 trên các đối tượng này.Bảo quản thuốc Arizil 5 ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao vì có thể làm biến đổi các thành phần có trong thuốc, nhiệt độ bảo quản thích hợp là dưới 30 độ C. Để xa tầm với của trẻ em. | vinmec | 774 |
Thiếu máu sinh lý ở trẻ em: nguyên nhân và cách khắc phục
Thiếu máu sinh lý ở trẻ em là hiện tượng thường gặp ở trẻ dưới 1 tuổi. Nếu tình trạng này kéo dài có thể chuyển sang thiếu máu bệnh lý và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Tổng quan về thiếu máu sinh lý ở trẻ em và nguyên nhân dẫn đến tình trạng này?
Thiếu máu là sự suy giảm khối lượng hồng cầu hoặc Hemoglobin và thường được xác định là hemoglobin hoặc hematocrit giảm > 2 độ lệch chuẩn dưới mức trung bình theo tuổi.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu máu, cả nguyên nhân bệnh lý và nguyên nhân sinh lý. Trong đó, thiếu máu sinh lý là hiện tượng thường gặp ở trẻ dưới 1 tuổi.
Theo lý giải của các chuyên gia, Hemoglobin là yếu tố quan trọng trong cấu tạo hồng cầu, đồng thời vận chuyển oxy đến các tế bào. Trong thời kỳ bào thai, Hemoglobin chủ yếu tồn tại dưới dạng HbF. Sau khi trẻ sinh được 6 -12 tháng, HbF sẽ chuyển dần thành HbA, cũng bởi vậy mà thiếu máu sinh lý chủ yếu xảy ra trong giai đoạn này.
T Thiếu máu sinh lý thường gặp ở trẻ em dưới 1 tuổi
Bên cạnh đó, từ sau 6 tháng, trẻ bắt đầu chuyển sang ăn dặm, thay thế dần cho sữa. Do khả năng tiêu hóa, hấp thụ các chất chưa hoàn chỉnh nên trẻ dễ thiếu các chất cần thiết cho việc tạo máu.
Mặc dù vậy, tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ em thường chỉ nhẹ, không gây ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ, trẻ vẫn có thể phát triển bình thường. Sau 2 tuổi, khi khả năng tiêu hóa được ổn định, nếu trẻ có chế độ dinh dưỡng hợp lý, cung cấp đủ chất thì tình trạng thiếu máu sinh lý sẽ chấm dứt.
2. Phân biệt thiếu máu sinh lý với thiếu máu bệnh lý
Khác với thiếu máu sinh lý, nếu trẻ bị thiếu máu bệnh lý thì sẽ nguy hiểm hơn. Trong trường hợp này, trẻ sẽ có dấu hiệu biếng ăn, thường xuyên khó thở, đánh trống ngực khi gắng sức vận động, đau đầu, hoa mày chóng mặt, ù tai, …. Nếu để ý kỹ, bố mẹ có thể thấy móng tay của con bị nhạt màu hơn so với các trẻ khác.
Thiếu máu bệnh lý cần được điều trị kịp thời, nếu không có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như: rối loạn nhịp tim, ngất xỉu đột ngột, suy nhược cơ thể ở mức độ nghiêm trọng, vv…
3. Thiếu máu sinh lý ở trẻ em có chuyển thành thiếu máu bệnh lý hay không?
3.1. Hệ lụy của thiếu máu sinh lý kéo dài
Như đã phân tích ở trên, thiếu máu sinh lý thường không ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài, sau 2 tuổi vẫn không cải thiện thì bé có thể sẽ phải đối mặt với nguy cơ thiếu máu bệnh lý.
Chính vì vậy, với những trẻ bị thiếu máu sinh lý, bố mẹ không nên chủ quan mà cần theo dõi và có các biện pháp can thiệp từ sớm. Đặc biệt, khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu chuyển sang thiếu máu bệnh lý, bố mẹ phải can thiệp điều trị ngay, tránh để tình trạng kéo dài gây ra các biến chứng nguy hiểm.
3.2. Dấu hiệu trẻ thiếu máu sinh lý đang chuyển sang thiếu máu bệnh lý
Khi trẻ chuyển sang thiếu máu bệnh lý, trẻ sẽ có một số triệu chứng điển hình như:
– Hay cáu gắt, thường xuyên quấy khóc, tỏ ra khó chịu
– Mệt mỏi, lười vận động, thường xuyên muốn ngủ
– Bỏ ti mẹ, bỏ bú sữa bình
– Thở khó, hay hụt hơi
Niêm mạc nhợt nhạt là một trong những dấu hiệu thiếu máu
– Lòng bàn tay, móng tay và niêm mạc mắt nhạt màu hơn trước
– Da bé xanh xao
– Cân nặng và chiều cao tăng trưởng chậm hơn so với bạn bè đồng trang lứa
– Suy giảm hệ miễn dịch, trẻ thường xuyên mắc các bệnh lý viêm nhiễm, hay ốm vặt.
4. Cải thiện tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ bằng cách nào?
Để tránh tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ em chuyển thành thiếu máu bệnh lý, cách tốt nhất là bố mẹ nên khắc phục từ sớm. Bố mẹ có thể áp dụng các phương pháp sau để cải thiện tình trạng thiếu máu sinh lý cho con:
4.1. Nuôi con bằng sữa mẹ
Chúng ta đều biết rằng sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng dồi dào mà không loại sữa công thức nào có thể thay thế. Sữa mẹ dễ tiêu hóa và hấp thu, phù hợp với hệ tiêu hóa non yếu của trẻ sơ sinh. Cũng bởi vậy, mẹ nên cố gắng cho con bú mẹ hoàn toàn, đồng thời tăng cường dinh dưỡng, sử dụng thực phẩm giàu sắt trong khẩu phần ăn để bé có thể hấp thu sắt hiệu quả.
Với những mẹ không đủ sữa, mẹ có thể dùng thêm sữa công thức ngoài, nhưng cố gắng cho con bú mẹ được càng nhiều càng tốt.
Đặc biệt, mẹ cần lưu ý không cho con uống nhiều sữa bò vì thực phẩm này có thể làm giảm hấp thụ sắt của cơ thể.
4.2. Bổ sung các thực phẩm bổ máu vào thực đơn ăn dặm của trẻ
Tăng cường các thực phẩm giàu sắt trong giai đoạn ăn dặm sẽ giúp cải thiện tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ em
Ở giai đoạn ăn dặm, mẹ cần chú ý tăng cường các thực phẩm bổ máu như sắt, acid folic, vitamin B12 vào thực đơn của con để cải thiện tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ. Mẹ có thể tham khảo bổ sung các thực phẩm sau đây:
– Các loại thịt đỏ: thịt bò, thịt cừu, thịt lợn, hay thịt dê, …Theo các chuyên gia dinh dưỡng, các loại thịt này chứa nhiều sắt, protein, kẽm, rất tốt cho việc cải thiên và bổ sung máu cho cơ thể.
– Các loại hải sản giàu sắt và vitamin B12: tôm, cua, ốc, hến, sò,…
– Các loại rau củ quả giàu sắt: súp lơ, kiwi, rau bina, nho khô
– Ngoài ra, mẹ có thể dùng thêm trứng, ngũ cốc, yến mạch hoặc socola đen để tăng cường bữa phụ cho bé. Các loại thực phẩm này không chỉ cung cấp sắt mà còn cung cấp cả vitamin tốt cho quá trình tạo máu ở trẻ.
Bên cạnh các thực phẩm giàu sắt, vitamin B12 và acid Folic, mẹ cũng cần chú ý bổ sung cho con các loại quả chứa nhiều vitamin C để giúp bé hấp thu nhiều chất sắt hơn.
4.3. Bổ sung sắt cho bé bằng dược phẩm
Các bậc phụ huynh cũng có thể cải thiện tình trạng thiếu máu sinh lý ở trẻ bằng cách sử dụng các dược phẩm bổ sung sắt. Tuy nhiên, với phương pháp này, bố mẹ nên đưa con đi khám và cho con uống theo chỉ định của bác sĩ.
Bố mẹ tuyệt đối không tự ý mua và cho con uống các loại thực phẩm chức năng bổ sung sắt bởi liều lượng có thể không đúng. Khi đi khám, bác sĩ sẽ kê đơn và chỉ định liều lượng tùy vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của mỗi bé. | thucuc | 1,301 |
Bệnh Crohn là gì và những dấu hiệu nhận biết bệnh Crohn
Bệnh Crohn là gì và những dấu hiệu nhận biết bệnh Crohn như thế nào là những câu hỏi được nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp cho độc giả về căn bệnh này.
Bệnh Crohn là gì?
Bệnh Crohn là một bệnh viêm tại đường ruột, gây loét thành trong của ruột non và ruột già, có thể ảnh hưởng tới các bộ phận khác ở hệ tiêu hóa.
Bệnh Crohn là một bệnh viêm tại đường ruột, gây loét thành trong của ruột non và ruột già
Nguyên nhân gây bệnh Crohn có thể do nhiều yếu tố như môi trường, chế độ ăn uống và do di truyền, hút thuốc lá.
Những dấu hiệu nhận biết bệnh Crohn
Bệnh Crohn được chia thành 2 thể là cấp tính và mạn tính. Tùy vào từng thể bệnh mà có các triệu chứng khác nhau.
Người bệnh có thể bị đau bụng hoặc buồn nôn khi mắc bệnh Crohn
Bệnh Crohn rất khó chẩn đoán chính xác bệnh bởi triệu chứng của nó rất dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như viêm ruột thừa cấp, lao manh tràng, lao ruột, u nang buồng trứng xoắn, viêm buồng trứng…
Phương pháp điều trị bệnh Crohn
Tùy vào từng thể bệnh, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị bệnh Crohn phù hợp.
Người bệnh có thể dùng thuốc điều trị bệnh Crohn theo đúng chỉ định của bác sĩ nhằm cải thiện sớm bệnh
Dù điều trị bằng phương pháp nào cũng cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Đồng thời người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi, sinh hoạt khoa học, ăn uống hợp lý và tái khám định kỳ. Có như vậy mới giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe. | thucuc | 323 |
Làm thế nào để phát hiện bệnh thalassemia (tan máu bẩm sinh)?
Chẩn đoán các thể bệnh thalassemia (tan máu bẩm sinh) được thực hiện dựa trên đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm máu như công thức máu, quan sát tiêu bản máu dưới kính hiển vi và điện di huyết sắc tố (Hemoglobin) giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh thalassemia.
1. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Nếu lượng huyết sắc tố giảm, hồng cầu nhỏ nhược sắc, có hình thái và kích thước đa dạng... Với kết quả này, bác sĩ có thể sơ bộ chẩn đoán người bệnh có khả năng bị tan máu bẩm sinh hay không?Các bất thường hình thái hồng cầu hay gặp trong bệnh tan máu bẩm sinh. Hồng cầu hình giọt nước (teardrop cell): Gặp trong bệnh Thalassemia, lao, xơ tủy nguyên phát...Hồng cầu bất thường về hình thái (ovalocyte, elliptocyte, spherocyte) thường gặp trong bệnh lý màng hồng cầu do di truyền (bệnh lý Minkowski-Chauffard, hereditary elliptocytosis...) bệnh thiếu máu thiếu sắt và bệnh thalassemia.Mảnh vỡ hồng cầu (schistocyte) do hồng cầu vỡ, gặp trong tan máu bẩm sinh, đông máu rải rác trong lòng mạch-DIC, mạch máu bị tổn thương, qua van tim nhân tạo, bệnh lý vi mạch, bỏng nặng, sau ghép thận, viêm cầu thận... Các thông số về hồng cầu, đặc biệt là Hb, MCV và MCH được coi là xét nghiệm cung cấp thông tin ban đầu trong chẩn đoán bệnh thalassemia tại cộng đồng.
Tế bào máu bình thường và tế bào máu trong bệnh tan máu bẩm sinh
2. Điện di huyết sắc tố
Điện di huyết sắc tố hay còn gọi là điện di hemoglobin là phương pháp để chẩn đoán bệnh thalassemia.Người bệnh nên thực hiện điện di huyết sắc tố trong những trường hợp sau:Thiếu máu và bác sĩ đang nghi ngờ nguyên nhân có thể là do hemoglobin bất thường. Cần làm xét nghiệm điện di huyết sắc tố để giúp định hướng chẩn đoán cho bệnh thalassemia: Alpha thalassemia hay beta thalassemia.Trong trường hợp đã mắc bệnh rồi, đây là xét nghiệm giúp theo dõi việc điều trị có hiệu quả hay không.Đối với những người đang dự định kết hôn và biết bản thân là người mang đột biến gen của bệnh lý alpha hay beta thalassemia, xét nghiệm này giúp họ xác định khả năng họ di truyền lại bệnh thalassemia cho thế hệ sau khi cả hai bố mẹ đều mang gen bệnh.Kết quả bình thường:Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nồng độ hemoglobin trong máu bình thường là:Hb F (trẻ mới sinh): 50% – 80%Hb F (6 tháng tuổi): 8%Hb F (hơn 6 tháng tuổi): 1% – 2%Ở người trưởng thành, mức độ bình thường là:Hb A: 95% – 98%Hb A2: 2% – 3%Hb F: Dưới 1%Phạm vi giá trị bình thường sẽ khác nhau ở các phòng xét nghiệm khác nhau. Một vài phòng xét nghiệm sẽ dùng phương pháp đo lường khác nhau hay mẫu thử khác nhau. Người bệnh cần nói chuyện với bác sĩ về kết quả xét nghiệm điện di huyết sắc tố có ý nghĩa cụ thể gì. Nếu nồng độ hemoglobin bất thường, phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Nếu mắc hội chứng tan máu bẩm sinh, phương pháp đề xuất của bác sĩ phụ thuộc vào bản chất và độ nghiêm trọng của sự rối loạn.
3. Xét nghiệm ADN
Xét nghiệm ADN có thể giúp xác định bệnh tan máu bẩm sinh
Đây là kỹ thuật có thể xác định chính xác đặc điểm tổn thương gen tổng hợp chuỗi globin trong Thalassemia. Xét nghiệm này được thực hiện để xác định người lành mang gen bệnh thalassemia và người mắc bệnh thalassemia. Đột biến gen alpha globin và beta globin được phát hiện nhờ xét nghiệm ADN bằng kỹ thuật gap-PCR, MLPA, micro-Array và giải trình tự gen. Cần thực hiện xét nghiệm ADN cho các cặp vợ chồng có nguy cơ, trong chẩn đoán trước sinh và trong chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi.
4. Các kỹ thuật khác
Tuy các phương pháp chẩn đoán bệnh thalassemia trước sinh truyền thống gồm chọc hút dịch ối, sinh thiết gai rau cho độ chính xác cao giúp chẩn đoán chính xác thể tan máu bẩm sinh thalassemia, để tiên lượng cho thai nhi và tham vấn cho gia đình, tuy nhiên các thủ thuật xâm lấn như chọc ối và sinh thiết gai nhau có thể làm tăng nguy cơ sảy thai (0.5% khi tiến hành chọc ối, 1% cho sinh thiết gai nhau), rò dịch ối, chảy máu âm đạo, nhiễm trùng... Bên cạnh đó, đối với trẻ nhỏ, nếu thấy trẻ có biểu hiện thiếu máu, vàng da, vàng mắt, biến dạng mặt... Những trường hợp xét nghiệm công thức máu có biểu hiện thiếu máu nhược sắc cần được chỉ định xét nghiệm chẩn đoán chính xác về điện di huyết sắc tố và chẩn đoán có mang gen bệnh tan máu bẩm sinh hay không khi kết quả điện di huyết sắc tố bất thường.
5. Phòng ngừa bệnh tan máu bẩm sinh
Biện pháp phòng bệnh tan máu bẩm sinh là nâng cao nhận thức của cộng đồng, hạn chế sinh ra những trẻ mang gen bệnh hoặc bị bệnh. Do đó khi xác định trường hợp mang gen bệnh, người bệnh sẽ được tư vấn xét nghiệm cho cả gia đình để phòng ngừa cho thế hệ sau.Các yếu tố nguy cơ như: trong gia đình có người bị bệnh tan máu bẩm sinh hoặc sống trong vùng có tỷ lệ bị bệnh cao. | vinmec | 950 |
3 bệnh ung thư dễ chữa khỏi nếu phát hiện sớm
Nếu như trước đây, ung thư được coi như một bản án tử hình thì ngày nay với sự tiến bộ của y học, nhiều bệnh ung thư đã có thể chữa khỏi, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm.
Cách duy nhất giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị có hiệu quả là thường xuyên tầm soát ung thư theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ung thư vú
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới, chiếm tỷ lệ tử vong cao thứ 2 sau ung thư phổi. Mặc dù vậy, ung thư vú là bệnh ung thư có cơ hội chữa khỏi bệnh tốt nhất, đặc biệt khi được phát hiện sớm.
Phương pháp điều trị cho ung thư vú giai đoạn sớm thường bao gồm phẫu thuật. Có 2 hình thức phẫu thuật là phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc phẫu thuật loại bỏ tuyến vú. Những trường hợp rất sớm thì người bệnh chỉ cần phẫu thuật cắt bỏ khối u, giai đoạn muộn hơn phương pháp điều trị thường là cắt bỏ tuyến vú, có hoặc không kèm theo hóa trị hoặc xạ trị.
Để phát hiện ung thư vú sớm, phụ nữ trong độ tuổi từ 20 – 40 nên khám vú tại nhà mỗi tháng sau chu kỳ kinh, phụ nữ từ 40 – 74 nên chụp X-quang tuyến vú hàng năm.
Ung thư đại trực tràng
Nội soi đại tràng thường xuyên có thể phát hiện ra các polyp tiền ung thư và loại bỏ dễ dàng trước khi chúng có thể trở thành ung thư đại trực tràng.
Ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ ba ở cả nam và nữ (trên toàn thế giới). Đây cũng là loại ung thư chiếm tỷ lệ tử vong cao thứ 2 ở nam giới, sau ung thư phổi vì bệnh ít khi được chẩn đoán sớm. Mặc dù vậy, ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư có tỷ lệ sống sau 5 năm rất cao, 90% trường hợp có thể chữa khỏi nếu phát hiện ở giai đoạn sớm. Đặc biệt, nếu thường xuyên tầm soát bệnh, chúng ta có thể phát hiện ra các polyp tiền ung thư và loại bỏ dễ dàng trước khi chúng có khả năng phát triển thành ung thư. Ngược lại, khi ung thư đã lan tràn ra ngoài, cơ hội sống thấp hơn nhiều.
Ở những giai đoạn sớm, việc điều trị cũng dễ dàng hơn, ít biến chứng và ít ảnh hưởng tới cuộc sống của người bệnh sau này. Phương pháp điều trị chính thường bao gồm phẫu thuật, kết hợp với hóa hoặc xạ trị sau để ngăn ngừa tái phát.
Ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư thường gặp thứ 2 trong số các bệnh ung thư ở phụ nữ, đứng sau ung thư vú. Ung thư cổ tử cung thường có thể phát hiện sớm thông qua xét nghiệm Pap smear (xét nghiệm phiến đồ âm đạo) định kỳ. Bằng cách này, thậm chí chúng ta có thể phát hiện bệnh từ giai đoạn loạn sản – tức tiền ung thư và điều trị rất hiệu quả. Theo các bác sĩ, nếu phát hiện sớm, ung thư cổ tử cung có thể điều trị thành công 100% bằng phương pháp phẫu thuật hoặc phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị. Hơn nữa, phát hiện sớm, người bệnh có khả năng điều trị bảo toàn sinh sản, vẫn có khả năng mang thai sau này. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn cơ hội này chỉ còn 16% và nhiều phụ nữ mất đi khả năng làm mẹ. | thucuc | 641 |
Cách Giảm Đau xương chậu sau sinh mổ Nhanh cho chị em
Không chỉ phụ nữ sinh thường mới bị đau xương chậu. Nhiều chị em sinh mổ cũng gặp phải vấn đề này. Vậy làm thế nào để khắc phục tình trạng đau xương chậu sau sinh mổ?
1. Tình trạng đau xương chậu sau sinh mổ
Đau xương chậu sau sinh mổ không phải là hiếm gặp. Nguyên nhân thường là trong thời gian mang thai, dây chằng xương chậu bị giãn nở quá mức nên sau khi sinh, cơ thể chưa hồi phục về trạng thái ban đầu nên khiến chị em đau nhức ở xương chậu.
Sau sinh mổ, chị em cũng có thể bị đau xương chậu
Ngoài ra, khi sinh mổ, chị em phải tiêm thuốc gây tê tủy sống giúp giảm đau khi sinh. Tuy nhiên sau khi hết thuốc tế, chị em sẽ gặp phải biến chứng nặng nề là đau nhức cột sống, đau thắt lưng, xương chậu…
Đau xương chậu sau sinh mổ thường kéo dài 1-2 tháng sau sinh. Khi đó chị em sẽ có cảm giác đau từ vùng thắt lưng, đau hông. Khi di chuyển, xương chậu cọ xát, va chạm có thể nghe thấy tiếng kêu, cơ đau kéo dọc xuống đùi.
Đau xương chậu sau sinh sẽ khiến chị em khó chịu, ảnh hưởng tới quá trình chăm con. Mẹ sẽ bị đau khi bế ẵm, cho bé ăn, ngủ…
Ngoài ra, tình trạng đau xương chậu sau sinh có thể gây viêm nhiễm, nhiễm trùng hệ xương, lâu ngày hình thành các bệnh lý nguy hiểm như nhiễm trùng tiết niệu, chấn thương gãy vỡ vỡ xương chậu.
Mức độ đau xương chậu sẽ khác nhau tùy từng người
Chính vì thế, ngay khi gặp phải triệu chứng đau xương chậu sau sinh, chị em không nên quá lo lắng, cần áp dụng các biện pháp phù hợp để giảm đau hiệu quả.
2. Cách giảm đau xương chậu sau sinh mổ
Đau xương chậu sau sinh có thể được hạn chế bằng việc áp dụng những cách sau:
2.1. Tắm nước ấm
Nước ấm không chỉ giúp cơ thể thư giãn, thoải mái mà còn có thể giúp giảm tình trạng đau mỏi ở lưng, xương chậu. Vì thế chị em có thể áp dụng phương pháp này hàng ngày. Trước khi tắm, mẹ bỉm sữa nên cho thêm vài giọt tinh dầu để cơ thể cảm thấy dễ chịu hơn. Lưu ý, chị em không nên ngâm mình quá lâu vì sau sinh cơ thể còn yếu, việc ngâm trong nước lâu có thể khiến cơ thể dễ bị cảm lạnh.
2.2. Bổ sung chất dinh dưỡng
Sau sinh thường hay sinh mổ, cơ thể chị em cần có thời gian phục hồi. Việc bổ sung đầy đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn hàng ngày rất quan trọng, không những cung cấp sữa và chất dinh dưỡng cho con bú mà còn giúp mẹ phục hồi sớm cơ thể. Mẹ nên ăn những thực phẩm bổ máu, giàu sắt, canxi, kẽm… như thịt bò, thịt nạc, cá, tôm, trứng…
2.3. Chú ý nghỉ ngơi
Sau sinh mổ, vết mổ còn đau, kéo theo tình trạng đau cột sống, đau lưng và đau mỏi xương chậu. Vì thế chị em nên nghỉ ngơi nhiều, tránh vận động quá mạnh hoặc làm việc sớm.
Chị em nên thư giãn, nghỉ ngơi nhiều sẽ giúp cải thiện tình trạng đau xương chậu
2.4. Chú ý vận động
Việc vận động sau thời gian sinh con có thể khiến xương khớp hoạt động dẻo dai hơn. Đồng thời giảm đau xương chậu. Các môn thể dục được khuyến khích thực hiện như đi lại, tập yoga…
2.5. Tới bệnh viện thăm khám
Tình trạng đau xương chậu sau sinh mổ khiến chị em khó chịu, ảnh hưởng tới sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Nếu áp dụng các biện pháp nêu trên không hiệu quả, chị em cần đi khám để bác sĩ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
Tùy vào mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc để giảm đau hiệu quả.
| thucuc | 710 |
Lysine có nhiều trong thực phẩm nào?
Lysine là một trong những loại acid amin thiết yếu cho cơ thể, có tác dụng kích thích cơ thể sản xuất collagen và tăng cường hấp thu canxi, đặc biệt nó giúp cho trẻ ăn ngon miệng, tăng cường chuyển hóa các chất dinh dưỡng và phát triển chiều cao. Tuy nhiên, cơ thể không tự tổng hợp được lysine mà cần phải cung cấp bằng các loại thực phẩm như phô mai, thịt gà, cá ngừ,...
1. Vai trò của lysine đối với cơ thể
Lysine là một trong những loại acid amin cần thiết để duy trì sức khỏe của cả trẻ em và người trưởng thành. Lysine tham gia vào nhiều hoạt động và chức năng của cơ thể, trong đó những vai trò chính của lysine bao gồm:Tham gia vào chức năng tái tạo mô và tạo cơ sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương.Tạo ra kháng thể và kích thích tiết các loại hormone tăng trưởng.Kích thích sản xuất men tiêu hóa làm cho quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả hơn.Giúp tăng hiệu quả quá trình hấp thu canxi và làm nguyên liệu để cơ thể tổng hợp collagen, giúp cho răng và xương chắc khỏe. Trong đó collagen là chất giúp hoàn thiện các cấu trúc của gân, xương và sụn, làm cho làn da của trẻ mềm mại và mịn màng hơn.Thúc đẩy cơ thể sản xuất ra carnitine, đây là một dưỡng chất cần thiết cho quá trình chuyển hóa chất béo thành năng lượng và giảm lượng cholesterol trong máu.Khi cơ thể thiếu lysine sẽ xuất hiện những biểu hiện như mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn, biếng ăn, rụng tóc, thiếu máu, chậm phát triển chiều cao. Tuy nhiên, cơ thể con người không tự tổng hợp được lysine, vì vậy để bổ sung lysine cần phải cung cấp các loại thực phẩm giàu lysine vào trong các bữa ăn hàng ngày.
Bổ sung thực phẩm giàu lysine giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng cường sức khỏe cho cơ thể
2. Các loại thực phẩm giàu lysine
Các loại thực phẩm giàu lysine giúp cho chế độ ăn đủ chất dinh dưỡng bao gồm:Phô mai: là nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng nhất trong các chế phẩm từ sữa. Phô mai có hầu hết các acid amin thiết yếu trong đó bao gồm cả lysine.Thịt bò là một món ăn rất thơm ngon và có hàm lượng protein cao. Thịt bò cũng có chứa nhiều acid amin cần thiết cho cơ thể.Thịt gà: lườn gà nấu chín không chỉ có chứa nhiều chất đạm dễ tiêu hóa mà còn có nhiều acid amin và lysine.Thịt gia cầm khác.Cá ngừ: hầu hết các loại cá đều rất tốt cho sức khỏe vì có chứa omega 3 nhưng cá ngừ là một trong những loại cá đặc biệt giàu lysine.Thịt lợn: là một trong những thực phẩm phổ biến ở hầu hết các quốc gia trên thế giới và có hàng triệu người tiêu dùng thịt lợn hàng ngày. Thịt lợn là động vật giàu protein và nhiều acid amin trong đó không thể thiếu lysine.Thịt cừu.Tôm: tôm hay cua đều là các loại hải sản rất giàu protein và acid amin.Trứng: là thực phẩm ngon bổ rẻ được nhiều người yêu thích. Trứng có chứa hàm lượng protein cao và rất nhiều lysine, đặc biệt trứng còn nguyên lòng đỏ rất tốt cho những người vận động nhiều như các vận động viên thể hình.Các loại ngũ cốc, các loại đậu.Đậu nành: là một loại thực phẩm bổ dưỡng có hàm lượng đạm thực vật cao. Đậu nành là nguồn cung cấp tuyệt vời các acid amin và lysine.Đậu trắng: là thực phẩm được sử dụng trong chế biến rất nhiều món ăn khác nhau, đặc biệt đây là thực phẩm giàu lysine.Tóm lại, lysine là một trong những loại acid amin thiết yếu cho cơ thể và ở mọi lứa tuổi, có tác dụng kích thích cơ thể sản xuất collagen và tăng cường hấp thu canxi, đặc biệt nó giúp cho trẻ ăn ngon miệng, tăng cường chuyển hóa các chất dinh dưỡng và phát triển chiều cao. Tuy nhiên, cơ thể không tự tổng hợp được lysine do vậy để bổ sung lysine cần có một chế độ ăn đủ chất dinh dưỡng và cần phải cung cấp bằng các loại thực phẩm giàu lysine như phô mai, thịt gà, cá ngừ, thịt lợn, cừu, tôm, cua, các lại đậu, ngũ cốc...Bên cạnh đó, cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.Cha mẹ có thể | vinmec | 843 |
Ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì để hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị bệnh
Ngoài việc dùng thuốc hay điều trị bằng các phương pháp trị liệu thì chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò rất quan trọng đối với người bệnh. Bác sĩ thường khuyến cáo bệnh nhân bổ sung các loại hoa quả, trái cây để tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cho quá trình điều trị. Vậy bị ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì giúp cải thiện sức khỏe? Những loại trái cây nào nên tránh nếu không muốn "rước họa vào thân"?
1. Những loại hoa quả người bị ung thư tuyến giáp nên ăn
Nếu mắc bệnh ung thư tuyến giáp mà không được chữa trị kịp thời thì nó sẽ để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe, làm ảnh hưởng xấu đến cuộc sống sau này. Để điều trị bệnh ung thư tuyến giáp một cách dứt điểm và hiệu quả thì sức khỏe và thể trạng của người bệnh phải tốt.
Cà chua
Cà chua là loại quả có thể làm giảm rủi ro mắc bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến giáp. Thành phần tự nhiên của loại quả này chứa các chất oxy hóa mạnh, ngăn chặn sự hình thành và phát triển của các khối u, đẩy lùi các tế bào ung thư một cách cực kì hiệu quả.
Ăn cà chua hoặc say sinh tố, nước ép từ loại quả này là một lựa chọn không tồi cho các bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp!
Cherry
Trong cherry chứa nhiều hợp chất tự nhiên chống lại quá trình oxy hóa, chống viêm làm giảm thiểu khả năng lão hóa của tế bào, chống lại các tế bào ung thư.
Khi ăn mứt, thạch, bánh,... từ cherry các bạn vừa chống lại các tế bào độc hại gây bệnh cho cơ thể, vừa giúp hấp thụ các cholesterol vào máu (điều này rất tốt đối với những người mắc bệnh về tim mạch).
Bí đao
Bí đao được nhiều người tin dùng trong quá trình điều trị ung thư tuyến giáp nói riêng và các căn bệnh khác nói chung.
Bởi lẽ, quả bí đao chứa lượng nước lớn, ít chất béo, sở hữu lượng Natri ở mức thấp,... làm mát cho cơ thể rất hiệu quả. Ngoài ra, bí đao chứa một lượng lớn dầu thực vật nên rất tốt cho da, tóc, sức khỏe con người. Bên cạnh đó, bí đao được nhiều người dùng làm thuốc giải độc từ đạm, giảm được quá trình tụ mỡ xảy ra.
Để sử dụng loại quả này trong thực đơn hàng ngày mà không bị nhàm chán, chúng ta có thể ép bí đao thành nước, luộc, nấu canh bí đao,...
Việt quất
Trong việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh, nhằm ngăn chặn các tác động của những gốc tự do trong cơ thể từ đó hạn chế sự sản sinh và phát triển của các tế bào gây ung thư. Không chỉ giúp chúng ta chống lại ung thư mà sử dụng việt quất hàng ngày còn giúp hệ miễn dịch của cơ thể được cải thiện đáng kể đó!
Những loại bánh, kẹo, nước uống, sữa chua,... từ việt quất rất thu hút mọi người bởi hương vị có một không hai của chúng. Hãy thử chế biến việt quất thành nhiều cách để thực đơn của bạn phong phú, đa dạng hơn nhé!
Dứa
Dứa cũng như các loại quả trên, trong thành phần tự nhiên cũng chứa các chất chống viêm, chống oxy hóa, ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển.
Theo một nghiên cứu, ăn 200 - 400mg/kg dứa mỗi ngày kết hợp với các biện pháp xạ trị - hóa trị sẽ làm giảm di căn ung thư một cách cực kỳ hiệu quả.
Cam
Cam là một trong những loại quả giàu vitamin C, ăn cam trong một thời gian thường xuyên sẽ giúp bạn có một sức khỏe cực kì "đáng mơ ước".
Bổ sung cam vào thực đơn hàng ngày (sinh tố, bánh, nước,... từ cam) sẽ giúp bạn chống lại được các tác nhân làm oxy hóa, chống ung thư cũng như tăng cường hệ miễn dịch.
Kiwi
Kiwi được biết đến với vai trò là "hàng rào" ngăn cản các chứng bệnh ung thư (trong đó có cả ung thư tuyến giáp). Trong thành phần tự nhiên của kiwi có chứa hai chất "thần dược" chống oxy hóa và ngừa ung thư cực kỳ hiệu quả.
Kiwi còn xanh sẽ có vị hơi chua, khi kiwi chín vàng ăn vào sẽ có một vị ngọt "chết người" mà chỉ loại quả này có. Các bạn có thể ăn trực tiếp kiwi hoặc làm sinh tố, sữa chua,... đều rất ngon.
Táo và các loại quả thuộc họ Táo
Táo và những loại quả cùng "dòng họ" cực kỳ tốt cho cơ thể chúng ta. Các chất chống oxy hóa trong táo sẽ đẩy lùi - ngăn chặn các tế bào ung thư ở tuyến giáp cũng như cơ thể con người. Đồng thời, các khoáng chất,chất dinh dưỡng trong loại quả này cực kỳ tốt cho hệ miễn dịch - hệ tiêu hóa.
Đậu Hà Lan
Không chỉ chứa các hợp chất chống oxy hóa, đậu Hà Lan còn chứa một lượng vitamin B dồi dào, giúp tuyến giáp hoạt động tốt hơn, ngăn chặn cũng như phòng ngừa các bệnh ung thư nguy hiểm.
Nếu như bạn đang thắc mắc: "ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì?
" thì đậu Hà Lan chính là một lựa chọn đúng đắn nhất giúp điều trị ung thư hiệu quả đó!
Nho
Chất lavonoid có trong nho có khả năng chống oxy hóa rất mạnh, giúp cơ thể đào thải độc tố cũng như loại bỏ được những tác nhân gây hại cho tuyến giáp ra khỏi cơ thể. Một số hợp chất khác trong nho như kali, canxi,... cũng giúp quá trình điều trị ung thư diễn ra một cách thuận lợi hơn.
Ăn nho hàng ngày sẽ giúp sức đề kháng của bạn được cải thiện đáng kể, điều trị ung thư nhanh chóng - hiệu quả!
2. Nếu chẳng may mắc phải căn bệnh này, hãy tránh xa các loại quả sau:
Xoài
Lượng đường trong xoài rất lớn, khi ăn vào sẽ làm đường huyết của người bệnh tăng cao dẫn đến các trường hợp dị ứng, tiêu chảy, viêm da,...
Lựu
Trong lựu có chứa một chất chống ung thư hiệu quả, tuy nhiên chúng cũng làm cho đường huyết trong cơ thể tăng cao, gây nên nhiều biến chứng trong quá trình điều trị ung thư.
Vải thiều
Theo nhiều nghiên cứu cho thấy rằng ăn nhiều vải sẽ làm tăng nguy cơ tiểu đường - đột biến lượng đường trong máu. Đối với những bệnh nhân bị ung thư, thì vải là loại quả nên hạn chế bởi vì đường trong vải sẽ làm các tế bào ung thư tăng một cách nhanh chóng.
Chuối
Trong chuối có rất nhiều đường và tinh bột - loại chất mà người mắc ung thư tuyến giáp cần hạn chế!
3. Điều trị ung thư tuyến giáp ở đâu hiệu quả, uy tín?
Trên đây là những kiến thức xoay quanh vấn đề :" Ung thư tuyến giáp ăn gì? | medlatec | 1,209 |
Hội thảo online - Cập nhật dễ dàng kiến thức chuyên môn từ chuyên gia đầu ngành
Chương trình hứa hẹn thu hút sự quan tâm của gần 16.000 bác sĩ cộng tác viên và quý bác sĩ đồng nghiệp trên toàn quốc tham gia, cập nhật kiến thức, thông tin xét nghiệm chẩn đoán để góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân.000 danh mục xét nghiệm và luôn bảo đảm thời gian trả nhanh, kịp thời.
Với lợi thế đặc biệt về lĩnh vực xét nghiệm cận lâm sàng, cùng mong muốn chia sẻ, cập nhật kiến thức y khoa trong chẩn đoán tới gần 16.
Hình thức tổ chức trực tuyến
này hy vọng sẽ giúp quý bác sĩ trên mọi miền Tổ quốc không còn giới hạn về khoảng cách vị trí địa lý và thời gian, mà dễ dàng lĩnh hội kiến thức chuyên môn xét nghiệm y khoa từ chuyên gia đầu ngành chia sẻ, từ đó bác sĩ
vận dụng sáng tạo vào công tác chuyên môn của mình...
Bác sĩ tham gia được hưởng nhiều quyền lợi:
- Được miễn phí cập nhật kiến thức, thông tin và kinh nghiệm qua mỗi chuyên đề để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh, đặc biệt là những bệnh lý chuyên sâu, điều trị khó.
- Được báo cáo viên giải đáp mọi vấn đề, nếu bác sĩ theo dõi chuyên đề còn có băn khoăn, thắc mắc và quan tâm.
- Có cơ hội được cấp Chứng chỉ đạo tạo liên tục CME.
Lịch trình các số hội thảo trực tuyến
diễn ra như thế nào?
Việc tham gia các chuyên đề báo cáo là cơ hội tốt để các bác sĩ đồng nghiệp lĩnh hội thêm kiến thức, kinh nghiệm toàn diện và cập nhật từ nhiều lĩnh vực. Vì vậy, để giúp quý bác sĩ dễ dàng sắp xếp thời gian và chủ động tham gia, Ban tổ chức trân trọng giới thiệu lịch dự kiến như sau:
Thời gian: Dự kiến chiều thứ 6 hàng tuần. Số đầu tiên diễn ra vào Thứ 6, ngày 19/5/2023.
Nội dung các chuyên đề hội thảo trực tuyến của chương trình gồm:
Cập nhật kiến thức mới nhất về di truyền y học
Một số bệnh lý về di truyền đơn gen
Các xét nghiệm bệnh di truyền, qui trình và vai trò của tư vấn kết quả đối với thực hành lâm sàng
Tiến bộ trong chẩn đoán và hỗ trợ điều trị Ung thư
Chuyên đề di truyền trong vô sinh, sảy thai, thai chết lưu
Chuyên đề về bất thường bẩm sinh
Sàng lọc, chẩn đoán tiền làm tổ
Sàng lọc và chẩn đoán các bệnh rối loạn chuyển hóa
Các kỹ thuật và giá trị xét nghiệm ung thư mô đặc
Các kỹ thuật và giá trị xét nghiệm ung thư máu
Các tiến bộ SHPT ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị ung thư phổi, đại trực tràng
Các tiến bộ SHPT ứng dụng trong sàng lọc, chẩn đoán và điều trị ung thư vú, buồng trứng
Các kỹ thuật và giá trị xét nghiệm di truyền Tim mạch
Hội chứng đa polyp
Mức độ gen liên quan chuyển vị đại động mạch
Chỉ định xét nghiệm di truyền trong ung thư phổi
Lưu ý:
Trong quá trình diễn ra, nếu có yếu tố khách quan mà chuyên đề báo cáo trong hội thảo online thay đổi, Ban tổ chức bảo đảm cập nhật và thông báo trước 1 tuần để quý đồng nghiệp tiện theo dõi.
Nếu vì lý do cá nhân nào đó, quý bác sĩ đồng nghiệp không tham gia hội thảo online có thể truy cập xem lại tại link đã phát sóng.
Theo kế hoạch của Ban tổ chức, giai đoạn đầu chương trình sẽ tập trung vào các chuyên đề về xét nghiệm, tiếp đó sẽ là chẩn đoán hình ảnh và
các chuyên đề về các chuyên khoa lâm sàng.
Theo đó, phát huy thế mạnh sở hữu năng lực mạnh nhất trong các đơn vị y tế cả nước về xét nghiệm và kinh nghiệm tổ chức thành công nhiều hội nghị, hội thảo trước đó, chương trình hứa hẹn sẽ là “sân chuyên môn” hấp dẫn, lý thú của bác sĩ đối tác và đồng nghiệp trên toàn quốc.
phụ trách: Mr Hoàng - 0853134568. | medlatec | 707 |
Có thể dự phòng rau tiền đạo? Làm thế nào khi bị rau tiền đạo?
Rau tiền đạo là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng cho cả mẹ và thai nhi. Vì vậy, việc phòng ngừa rau tiền đạo cũng như hiểu rõ về cách xử trí khi bị rau tiền đạo là vô cùng cần thiết giúp bảo vệ an toàn cho mẹ và bé trong suốt thai kỳ.
1. Tìm hiểu về rau tiền đạo?
1.1. Sinh lý học rau thai. Bánh rau được hình thành từ rất sớm cùng với sự phát triển của thai nhi, hình dáng giống như một chiếc đĩa có đường kính khoảng 20-25cm, dày khoảng 2,5-3cm, mỏng dần về phía bìa và có cân nặng khoảng 500-600g. Hệ thống mạch máu của bánh rau được tập trung thành hai động mạch và một tĩnh mạch rốn nối liền với thai nhi, được gọi là dây rốn, có chiều dài 35-60cm.1.2. Định nghĩa rau tiền đạo. Bình thường bánh rau bám vào mặt trước, mặt sau hoặc đáy tử cung. Nếu vì một lý do nào đó (tử cung có sẹo mổ cũ hay dị dạng, đa thai, viêm niêm mạc tử cung, mang thai nhiều lần hay đã từng nạo phá thai), bánh rau sẽ bám thấp xuống vùng eo tử cung và che lấp một phần hay toàn bộ lỗ trong cổ tử cung gây cản trở đường ra của thai nhi khi chuyển dạ. Tình trạng này gọi là rau tiền đạo.Căn cứ vào vị trí bám của bánh rau, rau tiền đạo được chia thành 4 loại:Rau tiền đạo bám thấp.Rau tiền đạo bám mép.Rau tiền đạo bán trung tâm.Rau tiền đạo trung tâm hoàn toàn.1.3. Dấu hiệu nhận biết rau tiền đạo. Biểu hiện của rau tiền đạo là tình trạng xuất huyết âm đạo tự nhiên, không đau bụng, lượng máu có thể ít hoặc nhiều, màu đỏ loãng, có thể lẫn cả máu cục. Máu ra từng đợt, khoảng cách giữa hai lần ra máu dần ngắn lại, lượng máu ra lần sau nhiều hơn lần trước. Sản phụ có các biểu hiện thiếu máu ở các mức độ khác nhau, ngôi thai không bình thường và tim thai có thể suy nếu máu ra nhiều.1.4. Chẩn đoán rau tiền đạo. Hiện nay, phương pháp siêu âm sẽ dễ dàng phát hiện vị trí của bánh rau, giúp cho chẩn đoán lâm sàng nhanh chóng và chính xác. Qua siêu âm, ngoài việc khảo sát hình thái thai nhi, ước tính trọng lượng qua các số đo,... bác sĩ có thể xác định vị trí bánh rau bám vào tử cung, ở đáy, thân, mặt trước, mặt sau, bám thấp, bám mép, rau tiền đạo trung tâm hoặc bán trung tâm.
Hình ảnh rau tiền đạo trong thai kỳ.
2. Rau tiền đạo có nguy hiểm gì không?
Rau tiền đạo có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.Biến chứng rau tiền đạo cho mẹ:Rau tiền đạo gây chảy máu khi có sự bong tách, xóa mở cổ tử cung và có thể dẫn đến xuất huyết ồ ạt. Vì vậy nếu không được chẩn đoán trước và theo dõi tại bệnh viện để xử trí kịp thời khi chuyển dạ, sản phụ có thể tử vong do mất máu nhiều dẫn đến sốc.Nguy cơ cắt tử cung, tổn thương hệ niệu.Tăng nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn đông máu, thiếu máu nặng phải truyền máu.Biến chứng cho con:Tình trạng nhau bám thấp trong tử cung có thể gây ra xuất huyết âm đạo, nhau bong non dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.Nguy cơ tử vong chu sinh.Trẻ sơ sinh bị thiếu máu.
Biến chứng của rau tiền đạo rất nguy hiểm cho mẹ và bé.
3. Có thể dự phòng rau tiền đạo không?
Hiện nay vẫn chưa biết được nguyên nhân chính xác gây ra rau tiền đạo, tuy nhiên nhiều nghiên cứu cho thấy rau tiền đạo thường gặp ở những người sinh nhiều lần, nạo phá thai, sảy thai nhiều lần hoặc viêm nhiễm tử cung trước đó.Vì vậy, để dự phòng rau tiền đạo, cần áp dụng các biện pháp sau:Có biện pháp tránh thai phù hợp, hạn chế việc nạo phá thai.Giữ gìn vệ sinh kinh nguyệt.Giữ gìn vệ sinh khi sinh đẻ.Quản lý thai nghén chặt chẽ, thăm khám thai định kỳ.Không nên sinh đẻ nhiều.
4. Bị rau tiền đạo phải làm sao?
Đối với trường hợp rau tiền đạo không triệu chứng:Theo dõi điều trị ngoại trú.Thai phụ cần nhập viện ngay nếu có cơn gò tử cung hoặc ra huyết âm đạo.Để giảm nguy cơ cho thai nhi, các bác sĩ sẽ:Dùng thuốc hỗ trợ phổi cho thai từ 28-34 tuần tuổi. Xác định thời điểm sinh mổ chủ động là khoảng 36-37 tuần tuổi thai. Trường hợp rau tiền đạo ra huyết âm đạo ít và thai chưa trưởng thành:Là cấp cứu sản khoa, cần nhập viện điều trị.Tuy nhiên, thai phụ có thể xuất viện khi không còn ra huyết âm đạo trong vòng 48 giờ và không kèm theo bất kỳ yếu tố nguy cơ nào khác.Để giảm nguy cơ cho mẹ và thai nhi, các bác sĩ sẽ:Cố gắng dưỡng thai đến 34 tuần tuổi. Sau 34 tuần bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích của mẹ và thai nhi với nguy cơ mất máu ồ ạt để quyết định nên tiếp tục dưỡng thai hay nên chấm dứt thai kỳ.Dùng thuốc hỗ trợ phổi khi thai được 28-34 tuần tuổi.Truyền máu nếu có chỉ định.Chọn lựa cách chấm dứt thai kỳ tùy theo phân loại rau tiền đạo:Sinh ngả âm đạo: nếu là rau bám thấp và ngôi đầu.Mổ lấy thai: nếu là các thể rau tiền đạo khác.Trường hợp rau tiền đạo ra huyết âm đạo nhiều:Là cấp cứu sản khoa, cần mổ lấy thai khẩn cấp.Truyền dịch, truyền máu chống sốc khi có chỉ định.Có thể thắt động mạch tử cung khi cần hoặc cắt tử cung toàn phần, đặc biệt khi có nhau cài răng lược.
5. Bị rau tiền đạo nên kiêng gì?
Khi bị rau tiền đạo, thai phụ cần hạn chế đi lại, tránh đi chơi xa, không làm việc nặng, kiêng giao hợp, không tập thể dục sau 20 tuần tuổi thai.Việc thăm khám âm đạo ở thai phụ bị rau tiền đạo có thể gây chảy máu nặng. Vì vậy, nên hạn chế thăm khám âm đạo. Trong trường hợp thật cần thiết phải thăm khám âm đạo trong điều kiện vô khuẩn (trong phòng mổ) và chuẩn bị sẵn sàng để truyền máu cũng như mổ lấy thai nếu cần.Khi sản phụ bị rau tiền đạo có ra huyết âm đạo cần phải vào bệnh viện có chuyên khoa sản có khả năng phẫu thuật gần nhất để được chẩn đoán và điều trị. Tùy theo mức độ ra huyết âm đạo và sự trưởng thành của thai nhi mà bác sĩ sẽ quyết định chấm dứt thai kỳ hay tiếp tục dưỡng thai thêm.Rau tiền đạo là rau bám thấp ở đoạn dưới tử cung khi thai đủ tháng, vì vậy rau bám vị trí nào thì không can thiệp được nhưng có thể dự phòng ở những người có nguy cơ cao như sinh đẻ nhiều, nạo hút buồng tử cung nhiều, vết mổ đẻ. Ra máu trong rau tiền đạo là hiện tượng nguy hiểm. Tại đây, các bác sĩ theo dõi, tư vấn và chăm sóc chu đáo cho mẹ và bé từ thời kỳ thai nghén, đảm bảo thai kỳ diễn ra an toàn nhất có thể. Sau khi sinh, mẹ và bé sẽ được nghỉ ngơi, thư giãn trong phòng bệnh tiện nghi, tiêu chuẩn quốc tế với sự chăm sóc tận tình và chuyên nghiệp của đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng tại bệnh viện. | vinmec | 1,320 |
Đề phòng bệnh hô hấp khi rét kéo dài
"Bệnh viêm họng, viêm mũi họng,... nếu được đi khám sớm sẽ rất dễ điều trị, nhưng nếu để chuyển biến chứng như điếc, viêm khớp, viêm thận. thấp tim,... thì sẽ rất khó chữa", Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện Tai mũi họng TƯ, BS Nguyễn Tuyết Mai cho biết.
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc mắc các bệnh hô hấp là do không giữ đủ ấm cơ thể, do tiếp xúc quá đột ngột với luồng không khí lạnh như việc đột ngột mở cửa phòng, gió lạnh ùa vào sẽ gây giảm nhiệt độ liên tục và những người có sức đề kháng yếu sẽ dễ bị bệnh.
Ngoài ra, các phụ huynh không nên cho trẻ ra đường những ngày trời quá lạnh, khi ra khỏi phòng nên giữ ấm cơ thể cho bé bằng cách mặc nhiều áo.
Bên cạnh việc mặc đủ ấm, các gia đình nên có những biện pháp sưởi ấm, giữ ấm nhiệt độ trong phòng, nhưng tuyệt đối không được sưởi bằng phương pháp đốt nóng trong phòng kín, tránh trường hợp ngạt khí CO2 và
bỏng.
Ngoài ra, thời tiết lạnh sẽ kích thích hệ thần kinh trung ương, làm tăng co mạch để giữ ấm cơ thể, rất dễ dẫn đến tình trạng tăng huyết áp, tai biến mạch máu não và xương khớp thường hay bị đau nhức ở người già. Vì thế, người già không nên thức quá khuya, hay dậy quá sớm vì lúc đó nhiệt độ còn rất thấp, không được thay đổi tư thế đột ngột, tránh luồng không khí lạnh và chú ý nên tắm vào buổi trưa và không nên tắm và gội đầu cùng một lúc. | medlatec | 290 |
Khám sức khoẻ định kỳ theo thông tư 14 của Bộ Y tế
Phòng khám công và mang lại những lợi ích thiết thực cho người dân với hệ thống máy móc hiện đại, đồng bộ hàng đầu Việt Nam
Nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện chất lượng cuộc sống, Bộ Y tế đã ra thông tư 14/2013/TT-BYT về hướng dẫn khám sức khoẻ. Tuy nhiên, thực tế tỷ lệ người đăng ký khám sức khoẻ định kỳ còn thấp do công tác khám còn sơ sài và tâm lý chưa thực sự chú trọng của người dân.
Để giảm tải cho các bệnh viện, phòng khám công và mang lại những lợi ích thiết thực cho người dân, bệnh viện, phòng khám tư được cấp phép
khám sức khỏe định kỳ. Từ kết quả khám, giáo sư, bác sĩ của bệnh viện tư vấn chế độ ăn uống, luyện tập hợp lý để phòng chống bệnh tật, kéo dài tuổi thọ hay những hướng điều trị hiệu quả nhất nếu có bệnh.
Mọi thông tin chi tiết về các gói khám và dịch vụ của bệnh viện, quý khách vui lòng liên hệ theo địa chỉ:
Trụ sở: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Chi nhánh: 323 Võ Thành Trang, P.11, quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh | medlatec | 218 |
Vì sao cần kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng?
Các loại vắc xin phải đảm bảo hiệu quả và độ an toàn mới được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng. Phần lớn, người tiêm vắc xin chỉ gặp phải một số phản ứng nhẹ và sẽ cải thiện sau một vài ngày. Dù rất hiếm gặp nhưng vẫn có những trường hợp phản ứng nghiêm trọng do tiêm vắc xin. Vì thế, các chuyên gia y tế khuyến cáo, nên theo dõi, kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng để kịp thời xử lý bất thường và phòng tránh những hậu quả đáng tiếc.
1. Vì sao cần kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng?
Tiêm vắc xin được hiểu đơn giản là phương pháp đưa những kháng nguyên từ mầm bệnh vào cơ thể nhằm mục đích kích thích hệ miễn dịch và phát triển miễn dịch đặc hiệu để có thể chống lại mầm bệnh, nhưng không gây ra bệnh liên quan đến mầm bệnh đó.
Các loại vắc xin đều được các nhà khoa học đầu tư thời gian nghiên cứu, phát triển và được đưa vào thử nghiệm lâm sàng với những quy định nghiêm ngặt. Khi kết quả thử nghiệm đảm bảo tính hiệu quả và an toàn thì vắc xin mới được cấp phép sử dụng rộng rãi trong cộng đồng. Đồng thời, khi đưa vào sử dụng, hiệu quả và tính an toàn của vắc xin vẫn tiếp tục được giám sát.
Thông thường, những phản ứng sau tiêm thường ở mức độ từ nhẹ đến trung bình (rất hiếm trường hợp bị phản ứng nặng) và những phản ứng này sẽ chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
Nên kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng để phát hiện một số phản ứng sau tiêm có thể gặp phải như:
- Phản ứng từ nhẹ đến trung bình: Sau khi tiêm, bạn có thể bị ngứa, sưng tấy, đau tại vết tiêm, có thể sốt, mệt mỏi, đau nhức người, chán ăn, khó chịu,… Tuy nhiên, những phản ứng này sẽ tự khỏi trong một vài ngày. Bên cạnh đó, cũng có nhiều trường hợp, không xuất hiện những phản ứng sau tiêm.
- Những phản ứng nghiêm trọng: Dù rất hiếm gặp nhưng trên thực tế, một số trường hợp có thể bị tai biến nặng sau tiêm chủng. Cụ thể, sau tiêm, cơ thể gặp phải một số biểu hiện như sốt cao, co giật, người tím tái, khó thở, sốc phản vệ, sốc nhiễm độc,…. Những phản ứng sau tiêm này có thể để lại di chứng nặng nề hoặc gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh.
Chính vì thế, việc kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng là rất quan trọng để có thể xử lý kịp thời những bất thường sau tiêm, đảm bảo sức khỏe cho người được tiêm. Các chuyên gia khuyến cáo, nếu phát hiện cơ thể có biểu hiện bất thường thì bạn không nên chủ quan, mà cần đi khám sớm để được theo dõi, chẩn đoán và điều trị tích cực.
2. Những nguyên nhân gây phản ứng sau tiêm vắc xin
Dưới đây là một số nguyên nhân có thể gây ra phản ứng sau tiêm:
- Do vắc xin: Hầu hết các loại vắc xin đều có thể gây ra một số phản ứng nhẹ hay còn gọi là tác dụng phụ của vắc xin. Tuy nhiên, sau một vài ngày những phản ứng này sẽ cải thiện. Rất hiếm gặp những trường hợp bị phản ứng nghiêm trọng do vắc xin gây ra.
- Do có sai sót trong quy trình tiêm chủng: Một số sai sót trong quy trình tiêm chủng có thể gây ra phản ứng sau tiêm là bảo quản vắc xin không đúng cách, kỹ thuật tiêm chưa chính xác, lựa chọn vắc xin không đúng. Để phòng tránh những sai sót này, cần tuân thủ theo đúng quy trình tiêm, thực hiện đúng quy định vận chuyển và bảo quản vắc xin.
- Do tâm lý lo sợ: Một số trường hợp cảm thấy lo lắng trước khi tiêm vắc xin, vì thể họ có thể gặp phải một số phản ứng sau tiêm.
- Do mắc bệnh trùng hợp ngẫu nhiên: Những phản ứng xảy ra sau tiêm cũng có thể là do sự trùng hợp với bệnh lý có sẵn của người bệnh.
3. Một số phương pháp điều trị phản ứng sau tiêm
Kiểm tra sức khỏe sau tiêm chủng sẽ giúp chúng ta nhận biết sớm biểu hiện bất thường và được áp dụng những phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả.
3.1. Cách điều trị phản ứng sau tiêm từ nhẹ đến trung bình
- Đối với những trường hợp sốt nhẹ (thân nhiệt dưới 38,5 độ C): Nên uống nhiều nước, ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi nhiều hơn trong không gian thoáng mát, mặc những bộ đồ rộng rãi, thoải mái. Nếu có tiền sử sốt cao hoặc mắc một số bệnh lý tim mạch thì có thể sử dụng thuốc hạ sốt sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Đối với những biểu hiện như đỏ và sưng chỗ tiêm: Phần lớn những trường hợp này sẽ tự khỏi trong khoảng vài ngày. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài và nghiêm trọng hơn, bạn có thể tham khảo bác sĩ về việc sử dụng thuốc giảm đau.
- Nếu có biểu hiện ý thức rối loạn kéo dài, hành vi thay đổi rõ rệt thì rất có thể là biểu hiện của hội chứng màng não cấp tính và cần phải đưa bệnh nhân đi khám kịp thời.
- Một số trường hợp giảm tiểu cầu nhẹ dẫn đến bầm tím hay chảy máu thì không cần quá lo lắng. Nếu mức độ bầm tím hoặc chảy máu nghiêm trọng thì cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện để được truyền khối tiểu cầu nếu cần thiết.
3.2.
Phản ứng quá mẫn cấp tính: Tình trạng này thường xảy ra khoảng 2 tiếng sau tiêm. Một số biểu hiện có thể gặp phải là thở khò khè, thở ngắt quãng, phát ban, phù nề mặt,…
Sốt cao (thân nhiệt cao hơn 38,5 độ C): Uống đủ nước và đảm bảo dinh dưỡng. Nếu sốt quá cao cần sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ.
Co giật toàn thân có thể kèm theo triệu chứng hoặc không: Những trường hợp này thường được xử lý bằng cách dùng thuốc chống co giật và một số phương pháp điều trị đường hô hấp như thông đường thở, thở oxy,…
Nhiễm khuẩn huyết: Nếu không được xử lý kịp thời có thể gây biến chứng nghiêm trọng, nhất là sốc nhiễm trùng. | medlatec | 1,121 |
Tìm hiểu điều trị thoát vị bẹn như thế nào và cách phòng tránh
Điều trị thoát vị bẹn chủ yếu là phẫu thuật để đưa các tạng về vị trí ban đầu đồng thời củng cố vững chắc thành bụng. Thoát vị bẹn không thể tự khỏi, càng để lâu càng nguy hiểm. Do đó người bệnh nên thăm khám để được can thiệp ngay khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ. Tìm hiểu về cách điều trị bệnh lý này qua một số thông tin trong bài viết sau.
Thoát vị bẹn có dấu hiệu đặc trưng là khối phồng xuất hiện ở vùng bẹn, khối này có thể xẹp xuống khi bạn nằm hoặc nghỉ ngơi.
1. Cách điều trị thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn là tình trạng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn hoặc các điểm yếu tự nhiên của thành bụng vùng trên nếp bẹn xuống dưới da hoặc xuống vùng bìu.
Dấu hiệu điển hình của thoát vị bẹn là xuất hiện khối phồng ở vùng bẹn khi áp lực vùng ổ bụng tăng lên (chạy, nhảy, ho, rặn…) Khối phồng này sẽ càng ngày càng lớn và xuất hiện thường xuyên hơn nhưng sẽ xẹp dần khi nằm, nghỉ ngơi. Điều này khiến nhiều người bệnh cho rằng bệnh không quá nguy hiểm và có thể tự khỏi được. Đây là hiểu lầm rất nghiêm trọng vì thoát vị bẹn có thể dẫn tới nhiều biến chứng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
1.2. Điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp mổ mở và mổ nội soi
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính được chỉ định cho người bị thoát vị bẹn. Có hai loại phẫu thuật thoát vị bẹn phổ biến hiện nay là mổ mở và mổ nội soi.
– Mổ mở: trong phương pháp này người bệnh được gây mê toàn thân. Trước hết bác sĩ sẽ tạo một đường rạch ở vùng bẹn và đẩy khối tạng sa xuống về vị trí cũ. Sau đó tiến hành khâu lại chỗ thoát vị và củng cố vững chắc thành bụng bằng cách đặt lưới nhân tạo. Cuối cùng là đóng lại vết mổ bằng chỉ. Người bệnh cần nghỉ ngơi và theo dõi ít nhất 1 tuần trước khi có thể trở lại sinh hoạt bình thường.
– Mổ nội soi: tương tự như mổ mở thì người bệnh cũng được gây mê toàn thân khi mổ nội soi. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tạo khoảng 3 – 4 vết rạch nhỏ ở vùng bụng. Sau đó đưa ống nội soi kèm nguồn sáng và camera vào bên trong. Hình ảnh chi tiết về vị trí thoát vị sẽ được truyền tải ra bên ngoài màn hình kết nối. Tiếp đến bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ y tế hỗ trợ để tiếp cận các tạng sa, đẩy về vị trí cũ rồi sửa chữa, củng cố chỗ thoát vị bằng lưới nhân tạo.
So với mổ mở thì mổ nội soi ít đau, ít để lại sẹo nên bệnh nhân nhanh phục hồi sức khỏe hơn, có thể ra viện sau 2 – 3 ngày. Phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu rất phù hợp với các đối tượng thoát vị bẹn tái phát đã từng mổ mở trước đó hoặc bị thoát vị bẹn cả hai bên.
1.2. Điều trị thoát vị bẹn bằng các phương pháp bảo tồn
Một số đối tượng không phù hợp để phẫu thuật như trẻ em <6 tuổi, người cao tuổi già yếu có nhiều bệnh lý nền, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị bảo tồn như: sử dụng dải đeo túi thoát vị, mặc quần chật…
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu của thoát vị bẹn.
2. Vì sao nên điều trị thoát vị bẹn sớm?
Có không ít bệnh nhân thoát vị bẹn gặp phải các biến chứng như hoại tử ruột, mạc treo ruột, hoại tử các tạng, hoại tử ruột gây viêm phúc mạc toàn thể thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Nguyên nhân là do chủ quan nên trì hoãn việc điều trị.
Nguy hiểm hơn thoát vị bẹn còn có thể ảnh hưởng đến chuyện con cái sau này ở nam giới. Cụ thể đây là điều kiện thuận lợi dẫn đến xoắn tinh hoàn, teo tinh hoàn, nghẹt bó mạch thừng tinh gây hoại tử tinh hoàn, nghẹt ống dẫn tinh gây vô sinh.
Do đó khi có các dấu hiệu nghi ngờ bị thoát vị bẹn, chúng ta nên chủ động thăm khám và điều trị ngay để không gặp phải các biến chứng nêu trên. Hiện tại phương pháp hiệu quả nhất để xử lý khối thoát vị vẫn là phẫu thuật.
3. Cách phòng tránh thoát vị bẹn
Để phòng tránh được thoát vị bẹn, trước hết cần hiểu được căn nguyên dẫn tới tình trạng này:
– Bẩm sinh: do tồn tại ống phúc tinh mạc trong thời kỳ bào thai.
– Cơ thành bụng yếu: người già, người bị béo phì, người từng phẫu thuật ở vùng bẹn, mắc bệnh mất collagen trong mô…
Ngoài ra thoát vị bẹn cũng dễ xuất hiện ở những người thường xuyên có các hoạt động tạo áp lực lên thành bụng như:
– Người bị táo bón kinh niên
– Người bị ho dai dẳng kéo dài
– Người bị cố chướng, có khối u lớn trong ổ bụng, u đại tràng…
Duy trì chế độ ăn uống giàu chất xơ, tránh rượu bia thuốc lá, nghỉ ngơi hợp lý, không vận động quá sức… là cách hiệu quả để phòng tránh thoát vị bẹn.
Vì thế để phòng tránh thoát vị bẹn thì cần hạn chế tối đa các yếu tố nguy cơ nêu trên, chẳng hạn:
– Tránh mang vác quá nặng.
– Chế độ ăn uống nhiều chất xơ, tăng cường rau xanh trái cây tươi để tránh bị táo bón kinh niên.
– Không hút thuốc lá để tránh bị ho kéo dài.
– Thăm khám sức khỏe định kỳ hàng năm để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý có thể dẫn tới thoát vị bẹn. | thucuc | 1,052 |
Các bệnh đường ruột: 8 loại thường gặp
Các bệnh đường ruột thường gặp rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất có táo bón, trào ngược dạ dày, nhiễm trùng ruột, viêm loét đại tràng, nhiễm trùng đường ruột, bệnh Crohn, hội chứng ruột kích thích, viêm loét dạ dày…
1. Top 10 các bệnh đường ruột phổ biến
Một số bệnh đường ruột phổ biến, nhiều người mắc phải như táo bón, tiêu chảy, trào ngược… thường diễn ra trong thời gian ngắn và dễ kiểm soát nếu thay đổi lối sống và dùng thuốc.
1.1 Táo bón
Táo bón là tình trạng khó đi đại tiện, phân cứng hoặc khô, đi đại tiện ít hơn ba lần trong một tuần. Ngoài ra còn có thể có các triệu chứng như trướng bụng, chảy máu khi hoặc sau khi đi đại tiện.
Nguyên nhân táo bón chủ yếu do ăn không đủ chất xơ, uống không đủ nước, sử dụng thuốc đặc trị, không vận động, stress… Việc tăng mức độ hormone trong thai kỳ cũng có thể xảy ra trong thai kỳ.
Táo bón có thể tự khỏi bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống. Nếu bệnh không khỏi, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc nhuận tràng để người bệnh dễ đi đại tiện.
Đường tiêu hóa có thể gặp nhiều vấn đề khác nhau
1.2 Các bệnh đường ruột: Bệnh tiêu chảy
Tiêu chảy là tình trạng đi cầu phân lỏng trên ba lần một ngày. Triệu chứng là bụng đau âm ỉ, mất nước, phân lỏng, nếu nhiều có thể bị chuột rút. Nguyên nhân có thể do thực phẩm, sử dụng thuốc kháng sinh hoặc bệnh đường ruột khác. Khi tiêu chảy, người bệnh nên uống nhiều nước để bù lượng nước bị mất. Nếu tình trạng không cải thiện thì bạn nên uống nước có hàm lượng natri cao như nước giải khát, nước canh. Tránh các loại sữa, trái cây, soda vì có thể khiến tiêu chảy nặng hơn. Biện pháp hữu ích khi tiêu chảy là dùng thuốc không kê đơn, tuy nhiên không áp dụng với trường hợp sốt cao hoặc ra máu.
1.3 Trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày xảy ra khi dịch vị tiêu hóa có chứa axit chảy ngược từ dạ dày vào thực quản do cơ trong thực quản mở ra và đóng lại không đúng lúc. Trào ngược axit dạ dày gây nên cảm giác nóng rát ở ngực và cổ họng hay còn gọi là ợ nóng. Có thể ngăn trào ngược bằng một số cách như ngủ kê cao đầu, ăn thành nhiều bữa trong ngày, bỏ hút thuốc, tránh thực phẩm tăng tiết axit… Ngoài ra còn một số loại thuốc không kê đơn cũng có thể giúp giảm các triệu chứng.
1.4 Các bệnh đường ruột thường gặp: Bệnh trĩ
Bệnh trĩ xuất hiện do sự giãn hoặc phình đại quá mức các đám rối tĩnh mạch ở vùng mô quanh hậu môn, gây ngứa rát, đau đớn, khó chịu. Nguyên nhân gây ra trĩ có thể do thừa cân, mang thai, ngồi hoặc đứng trong thời gian dài hoặc táo bón. Bệnh trĩ có thể thuyên giảm bằng cách chườm lạnh, sử dụng kem bôi hoặc cần phẫu thuật để loại bỏ bệnh. Để ngăn ngừa trĩ, bạn nên bổ sung thêm chất xơ và chất lỏng vào chế độ ăn của mình.
1.5 Các bệnh đường ruột: Bệnh Crohn
Bệnh Crohn hay viêm ruột từng phần là bệnh về đường tiêu hóa ảnh hưởng đến phần kết nối cuối ruột non với đầu đại tràng. Tuy nhiên, bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào ở đường tiêu hóa.
Hiện nay, Y học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây bệnh Crohn. Theo nhiều bác sĩ, bệnh có yếu tố di truyền với triệu chứng thường gặp là đau bụng, tiêu chảy, chảy máu trực tràng, sốt, sụt cân. Cách điều trị là sử dụng thuốc giảm đau tại chỗ, thuốc ức chế miễn dịch hoặc phẫu thuật.
Các bệnh tiêu hóa có thể gây đau đớn, khó chịu
2. Một số các bệnh đường ruột khác
Một số rối loạn tiêu hóa thường gặp khác gồm:
– Hội chứng ruột kích thích Phụ nữ trong độ tuổi 30-50 tuổi thường gặp hội chứng ruột kích thích gồm các triệu chứng chuột rút, đầy hơi, phân có nhầy…
– Bệnh celiac: Người mắc bệnh celiac không thể dung nạp gluten – Protein được tìm thấy trong tự nhiên lúa mì, lúa mạch… Bệnh gây tiêu chảy, táo bón, mệt mỏi, đau bụng, đầy hơi… Đây là bệnh cần điều trị để tránh các nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như loãng xương, ung thư, thiếu máu… Cần tránh thực phẩm gluten trong chế độ ăn.
– Viêm loét đại tràng: Một dạng khác của bệnh viêm ruột với các triệu chứng khá giống bệnh Crohn nhưng chỉ ảnh hưởng tới phần ruột già. Viêm loét xảy ra khi hệ thống miễn dịch nhầm lẫn thức ăn và dưỡng chất là có hại và gây ra vết loét trong lớp lót ruột già. Nếu tiêu chảy có máu trong phân hoặc đau quặn bụng thì cần đến bệnh viện để điều trị. Người bệnh cần có chế độ ăn uống phù hợp để kiểm soát tình trạng.
3. Lợi ích khi khám sàng lọc bệnh đường ruột
Để xác định bạn có vấn đề gì trong số các bệnh đường ruột, ngoài khám định kỳ, khi có dấu hiệu liên quan đến tiêu hóa bạn có thể đi khám tiêu hóa để được chẩn đoán và điều trị sớm. Tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
3.1 Phát hiện sớm các bệnh đường ruột nguy hiểm
Rất nhiều bệnh tiêu hóa là tiền thân của nhiều bệnh lý nguy hiểm như ung thư dạ dày, ung thư thực quản, ung thư hậu môn… với tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên tiền ung thư tiêu hóa vẫn có cơ hội chữa khỏi khi được phát hiện ở giai đoạn đầu. Khám sàng lọc giúp người bệnh cập nhật tình trạng đường tiêu hóa, phát hiện sớm dấu hiệu để được điều trị thích hợp.
Thăm khám để phát hiện sớm các bệnh đường ruột
3.2 Chấm dứt khó chịu do bệnh tiêu hóa gây ra
Khi đường tiêu hóa có vấn đề, sức khỏe tổng thể của người bệnh cũng bị ảnh hưởng. Hầu hết mọi người đều có nguy cơ mắc bệnh tiêu hóa, đặc biệt là người lớn tuổi. Điều này có thể làm trầm trọng các bệnh mãn tính khác. Việc chữa trị sẽ làm giảm sự khó chịu do bệnh tiêu hóa gây ra.
3.3 Được tư vấn về lối sống lành mạnh
Hiện nay có rất nhiều người có lối sống thiếu khoa học như ăn không đúng giờ, ăn nhiều chất béo có hại, lười vận động… Thói quen này gây tổn hại các cơ quan hệ tiêu hóa mà người bệnh không hay biết. Khi khám sàng lọc, bác sĩ sẽ cho lời khuyên để người bệnh phòng tránh và kiểm soát bệnh tốt hơn. | thucuc | 1,219 |
Khi nào phải hàn răng? Những vật liệu hàn răng phổ biến nhất hiện nay
Sức khỏe răng miệng đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Các vấn đề về răng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn uống, nhai thức ăn. Và một trong những cách xử lý thưởng gặp là hàn răng. Vậy khi nào phải hàn răng? Các vật liệu được sử dụng để hàn răng là gì?
1. Hàn răng là gì?
Hàn răng (hay trám răng) là một kỹ thuật chuyên sử dụng những loại vật liệu đắp vào những khoảng trống ở bên trong răng. Đồng thời, chúng có thể lấp đầy được những phần mô răng đã bị khuyết vì sâu răng gây nên.
Hàn răng sẽ giúp tái tạo lại những hình dáng và cả kích thước lúc ban đầu cho những chiếc răng. Kỹ thuật này cũng sẽ giúp khôi phục lại được những chức năng ban đầu của răng. Ngoài ra, kỹ thuật hàn răng cũng không phải thực hiện mài cùi hoặc chụp răng nên sẽ không có tác động xấu đến các cấu trúc của răng.
2. Những vật liệu hàn răng phổ biến
Khi nào phải hàn răng là một trong những vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Đặc biệt khi hàn răng, nha sĩ sẽ sử dụng những loại vật liệu chuyên dụng để hỗ trợ cho kỹ thuật này. Theo ghi nhận, hiện có rất nhiều loại vật liệu khác nhau được sử dụng với kỹ thuật này. Tùy thuộc vào điều kiện tài chính mà người bệnh sẽ có cho mình những lựa chọn phù hợp nhất, cụ thể:
2.1. Xi măng silicat
Đầu tiên là xi măng silicat - một loại vật liệu trám răng được sử dụng từ rất lâu trước đây. Ưu điểm của loại vật liệu này là rất dễ sử dụng và có màu sắc gần giống với màu của răng tự nhiên. Loại vật liệu này khá ưa nước, có thể thao tác được nhanh chóng nên có thể hàn ở những vị trí răng khó cách ly nước bọt. Đồng thời, đối với các bạn nhỏ không hợp tác thì xi măng silicat cũng là sự lựa chọn tốt nhất để thao tác hàn răng.
Xi măng silicat có thể giải phóng các Fluor - một chất giúp răng cứng và ngăn chặn tình trạng sâu răng khá hiệu quả. Tuy nhiên, nhược điểm của xi măng silicat chính là rất dễ vỡ, nhanh mòn và có ít tông màu để lựa chọn. Bên cạnh đó, các nha sĩ cũng sẽ khó khăn hơn trong việc tạo hình răng theo ý muốn.
2.2. Amalgam
Đây là một loại vật liệu được sử dụng trong hàn trám răng với cấu tạo từ những phần tử kim loại ví dụ như thủy ngân, kẽm, bạc hay đồng,... Amalgam rất dễ sử dụng và có khả năng chịu lực khá tốt, rất phù hợp để trám những lỗ sâu răng lớn. Ngoài ra, chúng còn được dùng để trám những chiếc răng có chức năng chính là ăn nhai khi bị tổn thương.
Tuy nhiên, Amalgam có tính thẩm mỹ khá thấp nên chỉ thường được sử dụng để trám những chiếc răng ở vị trí khuất với tầm nhìn. Bên cạnh đó, Amalgam còn có khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện nên sẽ làm giảm khả năng cảm biến mùi thức ăn.
2.3. Sứ
So với những loại vật liệu kể trên thì sức có tính cứng và trong suốt nên rất thích hợp để hàn ở khu vực răng cửa. Thế nhưng, đặc điểm chung của sứ là khá giòn nên rất dễ vỡ. Chính vì vậy, trong quá trình sử dụng sau khi hàn bạn cần phải thật cẩn trọng.
2.4. Vật liệu Composite
Đây là một vật liệu được sử dụng khá phổ biến trong việc hàn răng hiện nay, nhất là trong lĩnh vực hàn răng thẩm mỹ. Composite có màu sắc gần giống với màu của răng thật và cũng có khả năng chịu lực và chịu mòn khá cao. Tuy nhiên, sau khi hàn răng với Composite có thể khiến răng bị ê buốt do tình trạng bị kích thích với chất hàn và các chất dán dính. Sau khoảng vài năm sử dụng, Composite cũng có thể đổi màu, bị vỡ và cần phải thay mới.
2.5. Kim loại
Tiếp đến, kim loại là loại vật liệu gồm có hợp chất titan hoặc vàng, có đặc tính tương thích tốt với răng và cả môi trường trong khoang miệng. Kim loại có khả năng chống chịu ăn mòn và chịu lực rất tốt nên chỉ sử dụng trám cho vùng răng hàm. Hơn nữa, về lâu dài, loại vật liệu này cũng có thể ngăn chặn được tình trạng sâu răng.
Nhược điểm của vật liệu kim loại chính là sự khác biệt về màu sắc. Điều này sẽ khiến cho răng không có tính thẩm mỹ và kỹ thuật làm răng cũng phức tạp hơn rất nhiều.
3. Khi nào phải hàn răng?
Khi nào phải hàn răng là một câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Đây là một vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng, chính vì vậy, bạn cần phải nắm rõ được đâu là lúc mình cần thực hiện kỹ thuật này. Những trường hợp cần được hàn - trám răng gồm có:
3.1. Bị sâu răng
Những lỗ sâu ở trên răng thường là do vi khuẩn đục khoét gây nên. Chúng có thể phá hủy các tủy răng và khiến cho những chiếc răng khác bị lây lan. Nhằm hạn chế tình trạng này, nha sĩ sẽ làm sạch các hốc răng đã bị sâu và kết hợp kỹ thuật hàn răng để khắc phục vấn đề.
3.2. Răng bị mòn
Thói quen sử dụng bàn chải đánh răng với phần lông cứng quá lâu dài sẽ khiến cho những men răng ở vùng cổ răng bị hao mòn từ từ và làm lộ ra một lớp ngà răng. Lúc này, hàm răng của bạn sẽ trở nên nhạy cảm hơn với các loại thực phẩm nóng hoặc lạnh. Nhiều trường hợp răng còn bị ê buốt khá khó chịu. Lúc này, các bác sĩ có thể sử dụng phương pháp trám răng tạm thời hoặc bọc răng theo tình trạng của răng lúc thăm khám.
3.3. Răng bị chấn thương
Răng bị chấn thương với các trường hợp như bị sứt mẻ, bị vỡ hoặc bị gãy và không còn được cứng - chắc như trước cũng cần được hàn trám. Khi răng bị chấn thương, các chức năng ăn nhai hàng ngày cũng có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, kỹ thuật hàn trám răng có thể phục hồi lại hình dáng răng ban đầu, đảm bảo các chức năng ăn nhai không bị ảnh hưởng.
3.4. Răng thiếu tính thẩm mỹ
Một vài trường hợp răng bị khiếm khuyết bẩm sinh như khoảng trống quá rộng, kẽ răng bị thưa hoặc các tác nhân ở bên ngoài khiến cho răng bị đổi màu. Lúc này, hàn răng Composite chính là sự lựa chọn thích hợp để có thể khắc phục được tính thẩm mỹ của những chiếc răng này.
Hàn răng mặc dù là một kỹ thuật tương đối đơn giản nhưng chúng cũng đòi hỏi người thực hiện phải thực sự khéo léo. Việc hàn răng được thực hiện một cách nhanh chóng và không tốn quá nhiều thời gian. Tuy nhiên, chúng lại mang đến công dụng tốt để bảo vệ một hàm răng chắc khỏe. | medlatec | 1,255 |
“Bật mí” địa chỉ uy tín khám phụ khoa nữ ở Hà Nội
Theo nghiên cứu cho thấy, có hơn 90% chị em mắc bệnh phụ khoa ít nhất một lần trong đời. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh phụ khoa có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của phụ nữ. Lựa chọn nơi thăm khám uy tín cùng đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn nhanh chóng triệu trị dứt điểm khi thấy có bất cứ dấu hiệu nào của viêm nhiễm. Dưới đây là địa chỉ khám phụ khoa nữ ở Hà Nội được rất nhiều chị em tin tưởng chọn lựa.
1. Khám phụ khoa quan trọng như thế nào?
Ngày nay, bệnh phụ khoa ngày càng một tăng cao do tâm lý e ngại của nhiều chị em phụ nữ. Khi bắt đầu phát hiện dấu hiệu như ngứa ở vùng kín thì mọi người thường có tâm lý chủ quan, nghĩ rằng đây là biểu hiện bình thường và không quá quan trọng. Tuy nhiên, nếu để những mầm mống gây bệnh này âm ỉ trong cơ thể một thời gian dài thì biến chứng bệnh là điều bạn sẽ khó tránh khỏi.
Các bệnh lý phụ khoa nếu không được điều trị sớm ảnh hưởng đến:
– Sự thoải mái trong sinh hoạt hằng ngày, cảm giác ngứa khó chịu luôn thường trực.
– Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và thiên chức làm mẹ.
– Có thể gây ra bệnh ung thư cổ tử cung.
– Nếu bệnh tình nặng có thể ảnh hưởng đến tính mạng.
2. Vai trò của khám phụ khoa trong từng thời điểm
– Đối với những người bình thường: khám phụ khoa giúp chị em nắm rõ về tình trạng sức khỏe hiện tại
– Đối với những người sắp kết hôn: khám phụ khoa giúp kiểm tra khả năng sinh sản có gặp vấn đề gì hay không.
– Đối với những người có dấu hiệu bệnh: thăm khám giúp nhanh chóng phát hiện ra các chứng bệnh phụ khoa nguy hiểm.
Có thể thấy rằng, đối với phụ nữ những vấn đề liên quan đến phụ khoa nên được quan tâm hàng đầu. Độ tuổi mà bạn bắt đầu có thể đi khám rơi vào khoảng 21 tuổi. Còn khi bạn đã có quan hệ tình dục thì nên đi khám sau ít nhất 3 năm để kiểm soát các dấu hiệu liên quan đến ung thư cổ tử cung.
Bệnh phụ khoa ảnh gây ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống hàng ngày
3. Địa điểm khám phụ khoa nữ ở Hà Nội đạt chất lượng có tiêu chí gì?
3.1. Được cấp giấy phép hoạt động từ Bộ Y Tế và Sở Y Tế
Bên cạnh đó, có một nơi chị em có thể tham khảo thông tin chính xác và chân thực nhất chính là trên mạng xã hội. Hiện nay, có rất nhiều hội nhóm được lập ra để mọi người cùng nhau chia sẻ quan điểm cá nhân về một dịch vụ nào đấy. Vì vậy, bạn có thể tìm kiếm tên của địa điểm khám phụ khoa ở Hà Nội mà bạn muốn thăm khám để đọc xem những người đi trước họ đánh giá chất lượng như thế nào.
3.2. Đội ngũ y bác sĩ đang làm việc
Trình độ chuyên môn và thao tác khám chữa bệnh của bác sĩ cực quan trọng trong bất cứ ca thăm khám nào. Có những phòng khám được nhiều người tin tưởng và lựa chọn chỉ vì ở đấy vị bác sĩ giỏi nào đó đang làm việc. Họ sẽ là người ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chẩn đoán cuối cùng của bạn.
Một bác sĩ giỏi cũng là một người biết cách tạo tâm lý thoải mái trong phòng bệnh. Từ đó giúp cho bác sĩ dễ dàng biết được những thông tin cá nhân như tình trạng hôn nhân, tình trạng bệnh lý, thói quen sinh hoạt,… để đưa ra kết luận chính xác nhất.
Hãy gặp ngay bác sĩ nếu bạn có hiện tượng bị bệnh phụ khoa
Các công đoạn khám chữa bệnh cũng được tối ưu về mặt thời gian nên bạn sẽ không phải chờ đợi lâu. Đồng thời, không gian khám chữa bệnh được bố trí rộng rãi, thoáng mát và hệ thống phòng khám được tiệt trùng tối đa. | thucuc | 757 |
Các bệnh của thực quản bạn nhất định phải biết
Thực quản là ống cơ tiêu hóa lớn của thực quản có nhiệm vụ vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày. Nhận biết được các bệnh của thực quản và triệu chứng sớm của bệnh sẽ giúp bạn chủ động hơn trong phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.
Các bệnh của thực quản
Thực quản có hình trụ dẹt, dài khoảng 25 cm dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày. Vùng tiếp xúc với họng ở trên có có thắt trên và vùng tiếp xúc dưới có cơ thắt dưới để ngăn cách với dạ dày. Thực quản thường được chia làm 3 phần, đoạn cổ, đoạn ngực và đoạn bụng. Các bệnh thực quản khá phổ biến.
Một số bệnh ung thư thực quản thường gặp là bệnh viêm thực quản trào ngược, tâm vị mất giãn, dị tật ở thực quản (như teo thực quản, rò thực quản…) và ung thư thực quản.
Viêm thực quản trào ngược
Cơ chế trào ngược acid dạ dày lên thực quản
Viêm thực quản trào ngược là bệnh lý đường tiêu hóa rất phổ biến xảy ra ở thực quản. Đây là tình trạng viêm loét thực quản do dịch dạ dày trào ngược lên thực quản. Có nhiều mức độ viêm thực quản khác nhau, tùy thuộc vào thời gian, tần suất tiếp xúc với acid dạ dày.
Viêm thực quản trào ngược xuất phát chủ yếu do chế độ ăn uống, sinh hoạt không khoa học của người bệnh như ăn quá nhiều thực phẩm chứa chất béo, sử dụng nhiều rượu bia, hút thuốc lá…
Ợ nóng là triệu chứng viêm thực quản trào ngược phổ biến nhất. Ngoài ra, bệnh nhân còn cảm thấy đau xương ức, đau vùng thượng vị, đắng miệng, chua miệng…
Viêm thực quản trào ngược nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tổn thương khó hồi phục ở thực quản – Barrett thực quản. Đây là một trong những yếu tố thúc đẩy ung thư dạ dày phát triển.
Tâm vị mất giãn
Tâm vị mất giãn là tình trạng cơ thắt dưới của thực quản (phần ngăn thực quản với dạ dày) không có khả năng tự mở khi thức ăn từ miệng xuống thực quản. Đây là bệnh lý thực quản rất phổ biến, có thể xảy ra ở nhiều người trẻ tuổi.
Nguyên nhân gây ra bệnh tâm vị mất giãn vẫn chưa được giải thích rõ nhưng các bác sĩ cho biết, tâm vị mất giãn có thể do bất thường di truyền, nhiễm khuẩn…
Khó nuốt là triệu chứng tâm vị mất giãn điển hình. Tình trạng khó nuốt không chỉ xảy ra khi ăn thức ăn cứng mà còn cả với các loại thức ăn lỏng, mềm… Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ảnh hưởng nhiều đến đường hô hấp và tăng nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày.
Teo thực quản
Teo thực quản là dị dạng bẩm sinh trong quá trình tạo phôi thai. Bệnh có thể ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Teo thực quản có nhiều loại, phổ biến nhất là tuýp III và IV, chiếm khoảng trên 75% ca mắc.
Teo thực quản thường di kèm với rất nhiều dị tật khác có liên quan đến tim mạch, đường tiết niệu, dị tật đốt sống…
Ung thư thực quản
Ung thư thực quản phổ biến trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa
Ung thư thực quản xảy ra khi có bất kì sự phát triển bất thường nào của tế bào thực quản. Bệnh có thể cho kết quả điều trị tích cực ở giai đoạn sớm nhưng đến giai đoạn muộn, cơ hội sống là rất thấp.
Nguyên nhân gây ung thư thực quản vẫn chưa được xác định rõ nhưng có rất nhiều yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh như Barrett thực quản, hút thuốc lá, uống rượu bia, mang gen hội chứng di truyền gây ung thư…
Biểu hiện ung thư thực quản giai đoạn sớm ít phổ biến và thường chỉ có biểu hiện ở giai đoạn ung thư tiến triển. Một số triệu chứng có thể gặp là khó nuốt, tăng tiết nước bọt, đau tức vùng ngực… Ở giai đoạn ung thư di căn đến các bộ phận ở xa như phổi, xương, gan… bệnh nhân còn có nhiều biểu hiện khác như ho ra máu, đau xương, xương yếu, giòn, dễ gãy, sưng bụng…
Phòng các bệnh của thực quản như thế nào?
Các bệnh thực quản khác nhau bắt nguồn từ các nguyên nhân gây bệnh khác nhau. Chính vì vậy, phòng bệnh thực quản cần kết hợp nhiều yếu tố:
Nội soi thực quản đường mũi không gây khó chịu cho người bệnh | thucuc | 829 |
Siêu âm đại tràng và những điều cần biết
Các bệnh liên quan đến bộ phận đại tràng đang rất phổ biến. Với sự phát triển của y học, hiện có rất nhiều phương pháp để chẩn đoán bệnh, trong đó siêu âm đại tràng là một kỹ thuật thăm khám với nhiều ưu điểm, giúp phát hiện sớm các bất thường của đại tràng và cả đường tiêu hoá.
1. Đại tràng và siêu âm đại tràng
Đại tràng hay còn được gọi là ruột già, nằm trong ổ bụng, bao quanh ruột non, là phần gần cuối của hệ tiêu hoá (nằm giữa ruột non và hậu môn). Một người trưởng thành có đại tràng dài khoảng 1,3 - 1,7 mét. Cấu tạo giải phẫu của đại tràng gồm có 3 đoạn: manh tràng, kết tràng và trực tràng.
Chức năng của đại tràng
Tiêu hoá chất xơ không hòa tan và một số chất đạm, mỡ không được tiêu hoá ở phần trên.
Hấp thụ các chất dinh dưỡng vừa tiêu hoá được và các chất dinh dưỡng mà ruột non “bỏ sót”.
Hấp thụ nước và muối khoáng, chuyển qua quá trình lọc ở cầu thần. Đây là một chức năng quan trọng của đại tràng, nếu gặp phải bệnh lý đại tràng thì cơ thể sẽ mất nước và muối khoáng trầm trọng.
“Tạo khuôn” cho chất thải để hình thành phân. Các bó cơ khỏe ở phần trực tràng đảm nhiệm tốt vai trò này. Sau khi được hấp thụ lại nước và muối khoáng, các chất thải sẽ được “đóng khuôn” để thải ra ngoài.
Ngoài các chức năng trên, phần ruột thừa được cho rằng có chức năng miễn dịch. Ruột thừa được xem như các mảng peyer của đường tiêu hoá, nơi bắt giữ các yếu tố ngoại lai và kích thích sản xuất yếu tố miễn dịch.
siêu âm đại tràng
Siêu âm đại tràng là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, sử dụng các sóng siêu âm có tần số cao để thu được hình ảnh bên trong đại tràng và các cơ quan lân cận. Đây là một phương pháp không xâm lấn, máy siêu âm được đưa quanh vùng bụng của bệnh nhân thông qua một lớp gel mỏng giúp dễ dàng di chuyển hơn. Dựa vào kết quả hiển thị trên màn hình máy siêu âm, bác sĩ có thể đánh giá được tình trạng của đại tràng, xem xét các tình trạng bệnh lý và đưa ra hướng điều trị thích hợp.
2. Những người cần thực hiện siêu âm đại tràng
siêu âm đại tràng có thể được thực hiện trong những đợt khám sức khỏe tổng quát. Tuy nhiên khi cảm thấy có các dấu hiệu bất thường về tiêu hoá thì bạn nên gặp bác sĩ để khám và siêu âm. Các dấu hiệu cho thấy bạn nên thực hiện siêu âm đại tràng:
Thường xuyên bị táo bón hoặc tiêu chảy: Tiêu chảy và táo bón là những triệu chứng do nhiều nguyên nhân gây ra. Để xác định các triệu chứng này có phải do bất thường về đại tràng hay không thì hãy gặp bác sĩ và thực hiện siêu âm để có được kết quả chính xác.
Đi ngoài lẫn máu: Phân có lẫn máu tươi là do phân đi qua các khối u hoặc vùng bị tổn thương phía ngoài, có thể do trĩ. Nếu phân có màu đỏ nâu chứng tỏ vùng tổn thương ở sâu bên trong (phần ruột non hoặc phần đầu ruột già). Phân lẫn máu là dấu hiệu của các bệnh nguy hiểm: viêm đại tràng, khối u đại tràng, xuất huyết đại tràng,… Nên thăm khám sớm bởi vì đây là một dấu hiệu nguy hiểm.
Co thắt dạ dày: co thắt dạ dày có thể xảy ra khi có khối u đại tràng, khối u va chạm vào dạ dày và các nội quan khác khi co bóp tiêu hoá thức ăn sẽ gây ra cảm giác đau đớn. Cơn đau có thể liên tục dữ dội hoặc theo từng chu kỳ. Khi gặp phải dấu hiệu này, bạn nên thăm khám sớm và tiến hành siêu âm đại tràng.
3. Những bệnh đại tràng mà siêu âm có thể phát hiện được
- Viêm đại tràng: viêm đại tràng là một bệnh tiêu hoá khá phổ biến, nếu không được điều trị đúng thì sẽ để lại biến chứng nguy hiểm. Rất may là viêm đại tràng có thể phát hiện được nhờ phương pháp siêu âm. Ngoài ra, có thể chẩn đoán sơ bộ viêm đại tràng thông qua các triệu chứng lâm sàng như: đau nhức vùng bụng, phân không tạo khuôn, chướng bụng, sôi bụng,… nhưng cũng cần kết hợp với phương pháp siêu âm để có được kết quả chính xác nhất và sớm có hướng điều trị hiệu quả.
- Polyp đại tràng: Đây là một tình trạng bệnh lý xuất hiện khối u bên trong đại tràng. Polyp đại tràng có 2 loại: polyp tăng sản và polyp tuyến. Polyp đại tràng được xem là khối u lành tính, tuy nhiên nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời sẽ trở thành ung thư đại tràng. Bệnh polyp đại tràng được chẩn đoán chủ yếu bằng phương pháp siêu âm, có một số biểu hiện không điển hình như: đau bụng, phân lẫn máu, cơ thể mệt mỏi,…
- Ung thư đại tràng: ung thư đại tràng là tình trạng xuất hiện các khối u, hình thành từ các tế bào phát triển một cách bất thường và có khả năng xâm lấn, di căn đến nhiều cơ quan, bộ phận khác. Nguyên nhân gây ung thư đại tràng có thể do polyp đại tràng không được điều trị, viêm loét đại tràng mãn tính. Siêu âm đại tràng là phương pháp giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng, giúp cho công tác điều trị được khách quan hơn.
4. Ưu điểm, nhược điểm của phương pháp
Ưu điểm:
Tiết kiệm chi phí: so với các phương pháp khám bệnh và tầm soát ung thư thì siêu âm là một phương pháp có giá thành thấp hơn nhiều. Giá siêu âm thông thường dao động 50.000 - 100.000 đồng, siêu âm màu 150.000 - 250.000 đồng.
Siêu âm là phương pháp không xâm lấn nên hoàn toàn an toàn cho sức khỏe.
Hạn chế:
Phương pháp này không phát hiện được những tổn thương nhỏ hoặc những khối u “chớm nở” trong đại tràng.
Không thấy rõ hình ảnh ở những đoạn ruột bị che khuất.
Kết quả siêu âm còn phụ thuộc vào kinh nghiệm và chuyên môn của bác sĩ. | medlatec | 1,107 |
Chăm sóc răng miệng cho trẻ đúng cách
Chăm sóc răng miệng cho trẻ nên được thực hiện từ khi những chiếc răng đầu tiên mọc lên, đảm bảo bộ răng khỏe mạnh để trẻ phát triển một cách toàn diện, đảm bảo sức khỏe tổng thể của trẻ.
1. Tuổi mọc răng - Chức năng của răng sữa
Răng sữa thông thường bắt đầu mọc 4 răng cửa dưới vào khoảng 6-7 tháng tuổi và mọc hoàn chỉnh bộ răng sữa từ 3-4 tuổi. Từ 6-8 tuổi, bắt đầu thay 4 răng cửa hàm dưới. Trong giai đoạn này, bắt đầu mọc thêm răng hàm lớn thứ nhất (răng số 6) và hoàn chỉnh bộ răng vĩnh viễn lúc 12-13 tuổi.Chức năng của răng sữa:Nghiền nát thức ăn. Phát âm. Thẩm mỹ. Giữ khoảng cho răng vĩnh viễn.
2. Tác hại của việc chăm sóc răng miệng cho trẻ không đúng cách
Không chăm sóc răng cho trẻ đúng cách có thể dẫn đến các bệnh lý sau:Sâu răng. Viêm lợi. Viêm quanh răng. Răng lung lay. Khi trẻ mắc các bệnh lý về răng miệng, miệng trẻ thường có mùi hôi. Đau răng gây biếng ăn, nặng hơn có thể mất ngủ, sút cân, kéo dài có khả năng dẫn đến suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân của trẻ.
Chăm sóc răng miệng cho trẻ không đúng cách có thể khiến trẻ bị sâu răng
3. Cách chăm sóc răng miệng cho trẻ đúng cách
Chăm sóc răng miệng cho trẻ nên được thực hiện thường xuyên, ngay từ khi chiếc răng sữa đầu tiên mọc lên. Tập thói quen chăm sóc răng miệng sớm giúp trẻ có hàm răng khỏe mạnh và phòng chống được các bệnh về răng miệng.Đối với trẻ chưa mọc răng : Bố mẹ vệ sinh nướu lưỡi cho trẻ bằng khăn sạch với nước hai lần một ngày hoặc sau khi bú sữa mẹ.Khi trẻ bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên, sử dụng khăn sạch lau mặt trước và mặt sau của răng.Chăm sóc răng miệng cho bé 1 tuổi: Thời điểm này, trẻ có thể sử dụng bàn chải dành cho bé từ 1 – 2 tuổi và chải răng bằng nước sạch.Chăm sóc răng miệng cho trẻ được 18 tháng tuổi: Trẻ có thể sử dụng kem đánh răng chứa hàm lượng fluor thấp. Sử dụng kem đánh răng với một lượng nhỏ và hướng dẫn cho trẻ biết nhổ kem đánh răng ra sau mỗi lần đánh răng.Chăm sóc răng miệng cho trẻ mầm non: Từ 4-5 tuổi, trẻ em bắt đầu học cách tự chăm sóc răng miệng. Khi trẻ không có khả năng tự làm sạch, bố mẹ cần hỗ trợ trong việc chăm sóc răng. Bố mẹ để bé ngồi trên đùi hoặc đứng đằng sau, để đầu bé nghiêng về phía sau và chải răng. Chải răng nhẹ nhàng bằng cách xoay để làm sạch các bề mặt của răng. Không nên sử dụng lực mạnh vì tổn thương men răng và nướu răng. Chú ý chải xung quanh các đường viền nướu của mỗi răng. Bàn chải nên thay ba tháng một lần hoặc có dấu hiệu bị sờn lông bàn chải.
Mỗi giai đoạn phát triển của trẻ có cách chăm sóc răng miệng phù hợp theo từng độ tuổi. Nên đưa trẻ đến phòng khám nha khoa khám răng định kỳ 6 tháng/ 1 lần để kịp thời phát hiện và điều trị các bệnh lý răng miệng.Bên cạnh đó, cha mẹ cũng nên chú ý đến việc chọn lựa bàn chải đánh răng phù hợp với bé và tập cho con thói quen đánh răng chăm chỉ từ nhỏ để có một hàm răng chắc khỏe. | vinmec | 622 |
Cách trị viêm lỗ chân lông hiệu quả bằng phương pháp
Viêm lỗ chân lông là do các vi khuẩn trú ngụ ở nang lông phát triển mạnh. Bệnh xuất hiện do nhiều nguyên nhân như vệ sinh kém, do thời tiết, cơ địa… đặc biệt có thể do lông mọc quá nhiều trên da. Nếu như viêm lỗ chân lông nhẹ, bạn có thể tham khảo những phương pháp dưới đây:
Viêm lỗ chân lông là do các vi khuẩn trú ngụ ở nang lông phát triển mạnh.
1. Trị viêm lỗ chân lông từ lô hội
Gel lô hội có nhiều khoáng chất và vitamin có tác dụng làm đẹp da, đặc biệt điều trị viêm lỗ chân lông khá hữu hiệu. Lô hội lành tính có thể giúp làm mềm da và phù hợp với mọi loại da khác nhau.
Cách làm: Vệ sinh sạch sẽ vùng da điều trị rồi dùng gel lô hội rửa sạch, thoa đều phần gel phía trong lên da sau đó massage nhẹ nhàng. Sau 20 phút rửa lại với nước sạch.
2. Trị viêm lỗ chân lông bằng tinh dầu hương thảo
Tinh dầu hương thảo chiết xuất từ tự nhiên là một trong những cách trị viêm lỗ chân lông an toàn. Nếu bạn thực hiện đều đặn phương pháp này 3 lần/ tuần làn da được cải thiện đáng kể.
Tinh dầu hương thảo chiết xuất từ tự nhiên là một trong những cách trị viêm lỗ chân lông an toàn.
Các bước như sau:
– Tẩy da chết vùng da cần điều trị bằng chanh và đường
– Lấy 2 giọt tinh dầu hương thảo lên da và massage nhẹ nhàng trong 20 phút để các dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da
– Rửa lại với nước sạch.
3. Trị viêm lỗ chân lông bằng bã cà phê
Sau khi pha cà phê xong bạn lấy bã chà nhẹ lên vùng da bị viêm sẽ đẩy lùi bệnh này ngay tức khắc, giúp da mịn màng.
4. Trị viêm lỗ chân lông bằng mỡ trăn
Mỡ trăn có tính sát khuẩn cao, đồng thời giúp se khít lỗ chân lông. Đây là một trong những nguyên liệu điều trị viêm lỗ chân lông cực tốt.
Cách làm:
– Lấy 1 lượng vừa đủ mỡ trăn ra chén thủy tinh. Dùng tăm bông thấm nhẹ mỡ trăn thoa lên vùng da bị viêm.
– Để như vậy trong 1 giờ để mỡ trăn thẩm thấu sâu vào da rồi rửa lại với nước lạnh.
Thực hiện đều đặn công thức này hàng ngày để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
5. Trị viêm lỗ chân lông bằng dầu hạt nho
Dầu hạt nho được chiết xuất và tinh chế có tính sát khuẩn, làm dịu da vì vậy có thể điều trị viêm lỗ chân lông
Dầu hạt nho được chiết xuất và tinh chế có tính sát khuẩn, làm dịu da vì vậy có thể điều trị viêm lỗ chân lông nhanh chóng.
Cách làm như sau:
– Pha loãng dầu hạt nho với nước sạch theo tỉ lệ 1: 1, cho vào lọ riêng.
– Phun đều dầu hạt nho vào vùng da bị viêm, để hỗn hợp thấm tự nhiên, không cần rửa lại.
Thực hiện đều đặn hàng ngày.
6. Trị viêm lỗ chân lông bằng cám gạo
Cám gạo chứa nhiều dưỡng chất chống oxy hóa giúp tái tạo da và loại bỏ bã nhờn, làm sáng da và hỗ trợ điều trị dứt điểm viêm lỗ chân lông.
Cách làm:
– Trộn đều 3 thìa cà phê cám gạo và 2 thìa oliu.
– Bọc hỗn hợp trong miếng vải sạch rồi ngâm nước.
– Sau khi làm sạch vùng da bị viêm, chà xát túi cám gạo lên vùng da đó khoảng 20 phút rồi rửa lại với nước sạch.
Bạn nên thực hiện đều đặn 2 -3 tuần. | thucuc | 642 |
Hỏi đáp về chứng đau nửa đầu sau sinh
Đau nửa đầu sau sinh là tình trạng phổ biến gặp ở phụ nữ sau sinh. Bệnh xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như mệt mỏi, căng thẳng, hoặc do sự tụt giảm estrogen
1. Nguyên nhân nào gây đau nửa đầu sau sinh
Bệnh đau nửa đầu ở phụ nữ sau sinh chủ yếu là do tâm lý căng thẳng, stress: Bởi sau khi sinh con, chị em thường xuyên thay đổi giờ giấc sinh hoạt, ngủ không đủ giấc, người mệt mỏi.
Đau nửa đầu sau sinh là triệu chứng nhiều sản phụ mắc phải sau sinh
Ngoài ra, bệnh còn có nguyên nhân từ sự tụt giảm đột ngột của lượng estrogen trong máu, gây áp lực thành mạch máu tăng cao gây nhức đầu.
Ở một số chị em chứng đau nửa đầu sau sinh là do khi gây tê ngoài màng cứng do quá trình gây tê khi sinh khiến chị em phụ nữ bị đau đầu. Nếu đau nửa đầu vì lý do này, bệnh có thể tự hết sau 5 ngày đến 1 tuần.
Mất máu quá nhiều khi sinh cũng có thể là nguyên nhân gây đau nửa đầu.
2. Điều trị cắt cơn đau nửa đầu sau sinh thế nào?
Điều trị đau nửa đầu sau sinh bằng một số biện pháp dưới đây giúp chị em nhanh chóng thoát khỏi cơn đau đầu khẩn cấp:
Thay đổi giờ giấc sinh hoạt,thiếu ngủ cũng có thể gây đau nửa đầu sau sinh
Dùng túi chườm nóng: Phụ nữ sau sinh khi mắc chứng đau nửa đầu thường gặp khó khăn trong việc điều trị vì không thể uống thuốc, hoặc chỉ có thể uống khi có chỉ định của bác sĩ.
Tuy nhiên khi bị cơn đau nửa đầu hành hạ, chi em có thể dùng túi chườm nóng chườm trực tiếp lên vùng thái dương, vùng cổ để giảm bớt triệu chứng đau và nhanh chóng thoát khỏi cơn đau.
Ngồi thiền, tập Yoga: tập yoga, động tác thiền không chỉ có tác dụng tốt cho tính cách, vóc dáng, ngoài ra động tác này giúp chị em thư giãn, và phòng ngừa cơn đau nửa đầu sau sinh.
Ngoài ra, các bài tập Yoga hay những kỹ thuật massage đầu nhẹ nhàng cũng có tác dụng hữu ích giúp điều trị đau nửa đầu sau sinh nhanh chóng.
3. Chế độ ăn uống tốt cho sức khỏe sản phụ
Sau khi sinh, cơ thể người phụ nữ yếu vì đã tiêu hao lượng lớn sinh lực cho quá trình vượt cạn, vì vậy việc chú trọng dinh dưỡng giúp chị em nhanh chóng hồi phục sức khỏe là rất cần thiết.
Phụ nữ sau sinh nên ăn nhiều bữa trong ngày, chế độ ăn uống lành mạnh chứa nhiều chất vitamin, khoáng chất, protein, chất xơ, canxi và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác.
4. Đau nửa đầu sau sinh khi nào cần đi khám
Sản phụ cần đi khám khi triệu chứng đau nửa đầu sau sinh kéo dài quá 3 tuần
Tình trạng đau nửa đầu sau sinh thường chỉ kéo dài từ 5 ngày đến 1 tuần, tuy nhiên nếu triệu chứng này kéo dài từ 2 đến 3 tuần, đồng thời mức độ cơn đau dữ dội,chị em cần đi khám bác sĩ, để chẩn đoán kịp thời triệu chứng và điều trị dứt điểm, tránh để bệnh tiến triển nặng hơn gây khó khăn cho điều trị và để lại những di chứng có hại cho sức khỏe như ảnh hưởng thị lực, mờ mắt,..
Đặc biệt, cần lưu ý, nếu bị đau nửa đầu kèm theo các triệu chứng như sốt cao, chóng mặt buồn nôn thì cần đi bệnh viện ngay, bởi đây những triệu chứng này thường cảnh báo những bệnh lý về nội sọ không nên xem nhẹ. | thucuc | 654 |
Cách làm giảm đau quai bị sốt, đau đầu, đau cơ,
Tìm hiểu các biện pháp làm giảm đau quai bị sẽ giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn. Vì quai bị thường gây ra các triệu chứng như đau sưng vùng mang tai, sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, buồn nôn, nôn ói.
Nghỉ ngơi là một trong những cách làm giảm đau quai rất quan trọng. Vì thế những người bị quai bị nên sắp xếp thời gian, tạm thời ngừng làm việc và học tập để nghỉ ở nhà đồng thời tránh lây bệnh cho những người xung quanh.
Nghỉ ngơi là một trong những cách làm giảm đau quai rất quan trọng.
Dùng thuốc giảm đau tự kê đơn như acetaminophen hoặc ibuprofen cũng là cách giảm đau quai bị, hạn chế bớt các triệu chứng của bệnh. Người lớn có thể sử dụng aspirin tuy nhiên trẻ em, thanh thiếu niên tuyệt đối không nên sử dụng vì có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng Reye – một bệnh hiếm gặp nhưng có khả năng đe dọa tính mạng.
Chườm gạc ấm hoặc lạnh để giảm sưng và đau ở tuyến mang tai.
Tránh ăn các món ăn cần phải nhai nhiều. Thay vào đó hãy chọn các loại đồ ăn dạng lỏng, mềm, dễ nuốt như súp, cháo…
Uống nhiều nước nhưng tránh các loại đồ uống có tính axit như nước ép trái cây vì chúng có thể gây kích thích tuyến nước bọt. Nước là chất lỏng tốt nhất để giảm đau quai bị. Người bệnh cũng nên tránh các loại quả chua như cam, quýt vì chúng có thể khiến tuyến mang tai sưng to hơn.
Uống nhiều nước nhưng tránh các loại đồ uống có tính axit như nước ép trái cây vì chúng có thể gây kích thích tuyến nước bọt.
Người bệnh cần tới bệnh viện ngay khi có các triệu chứng: | thucuc | 325 |
Không sờ thấy dây vòng tránh thai phải làm sao?
Trường hợp không sờ thấy dây vòng tránh thai là một tình huống rủi ro khi chị em phụ nữ áp dụng thủ thuật đặt vòng tránh thai. Trong tình huống này chị em có thể tự kiểm tra tại nhà hay không, nếu đi khám bác sĩ thì sẽ được chỉ định làm những bước nào, hãy cùng đi tìm câu trả lời qua bài viết bên dưới đây.
1. Tìm hiểu các thông tin về biện pháp đặt vòng tránh thai
Đặt vòng tránh thai là một biện pháp ngừa thai được rất nhiều chị em phụ nữ tin tưởng và lựa chọn. Biện pháp này đem lại hiệu quả tránh thai rất cao (lên tới 99%), song song với đó thời gian sử dụng của vòng cũng có thể lên tới 10 năm tùy từng loại. Hiện nay trên thị trường có 2 loại vòng tránh thai được chị em sử dụng phổ biến đó là: vòng tránh thai được quấn đồng và vòng tránh thai có chứa thuốc nội tiết. Cả 2 loại vòng tránh thai này đều có tác dụng ngăn cản sự gặp nhau giữa tinh trùng và trứng, khiến quá trình thụ thai không được diễn ra. Bên cạnh đó, vòng tránh thai còn có tác dụng làm thay đổi cơ cấu của phần niêm mạc bên trong tử cung phụ nữ, khiến cho phần niêm mạc bị mỏng đi, thai lúc này không thể làm tổ và phát triển được bình thường.
Đặt vòng tránh thai là một biện pháp ngừa thai được rất nhiều chị em phụ nữ tin tưởng và lựa chọn
2. Đặt vòng tránh thai có đem lại rủi ro nào không?
Mặc dù biện pháp đặt vòng tránh thai được xem như một phương pháp khá tối ưu và hỗ trợ chị em rất nhiều trong việc phòng tránh mang thai ngoài ý muốn. Tuy nhiên, bất cứ phương pháp nào cũng vẫn tồn tại phần trăm bị xảy ra những rủi ro. Đối với phương pháp đặt vòng, một số rủi ro có thể kể đến như: vòng bị xô lệch khỏi vị trí ban đầu, bị tuột vòng, mất vòng, làm rối loạn chu kỳ kinh nguyệt,…
2.1. Hiện tượng không sờ thấy dây vòng tránh thai có thường xuyên xảy ra?
Hiện tượng không thấy dây vòng tránh thai là một rủi ro có thể xảy ra khi chị em phụ nữ đặt vòng tránh thai. Lúc này, khi chủ động kiểm tra tình trạng vòng tại nhà, chị em có thể không cảm nhận được dây vòng, hoặc dây lúc này có cảm giác bị dài hơn hoặc ngắn hơn so với ban đầu. Tất cả những dấu hiệu này có thể là cảnh báo cho việc vòng tránh thai đã bị xô lệch, hoặc bị trôi ra chỗ khác. Lúc này, chị em cần chủ động đi thăm khám bác sĩ để được kiểm tra lại một lần nữa cho chắc chắn.
2.2. Các bước nên làm để kiểm tra nếu không sờ thấy dây vòng tránh thai
Để chuẩn bị có quá trình tự kiểm tra tình trạng của vòng tránh thai tại nhà, chị em nên bắt đầu theo quy trình như sau:
– Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi thực hiện, tránh gây viêm nhiễm, đưa vi khuẩn vào sâu trong âm đạo.
– Lựa chọn tư thế thoải mái, có thể đứng khuỵu gối hoặc ngồi xổm để dễ dàng đưa tay vào bên trong.
– Sử dụng 1 ngón tay đưa từ từ vào bên trong âm đạo, cho đến khi cảm nhận được phần cổ tử cung.
– Sờ nhẹ nhàng xung quanh để cảm nhận sợi dây vòng tránh thai.
– Chú ý không nên giật dây vòng tránh thai nếu có sờ thấy đoạn dây này.
2.3. Nếu vòng tránh thai bị lệch thì sẽ có biểu hiện ra bên ngoài như thế nào?
iện tượng không thấy dây vòng tránh thai là một rủi ro có thể xảy ra khi chị em phụ nữ đặt vòng tránh thai
Thông thường, nếu vòng tránh thai chỉ bị xô lệch nhẹ ra khỏi vị trí ban đầu, thì chị em có thể sẽ không thấy xuất hiện dấu hiệu gì. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp vòng bị lệch nhiều khỏi vị trí thì chị em sẽ thấy có một số biểu hiện như sau:
– Không cảm nhận thấy dây của vòng tránh thai khi tự kiểm tra tại nhà.
– Khi tự kiểm tra sờ thấy phần thân nhựa của vòng tránh thai.
– Gặp cảm giác đau và khó chịu khi quan hệ tình dục.
– Thấy xuất hiện hiện tượng chảy máu vùng âm đạo khi chưa tới ngày hành kinh.
– Xuất hiện các cơn đau dữ dội hoặc âm ỉ kéo dài ở phần bụng dưới.
– Cảm thấy đau hoặc buốt mỗi khi đi vệ sinh.
– Khí hư ở vùng âm đạo tiết ra nhiều và có màu sắc, mùi bất thường.
3. Những nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng vòng tránh thai bị lệch?
Mặc dù có rất nhiều nguyên nhân có thể gây tác động đến vị trí của vòng tránh thai, và gây lệch vòng khỏi vị trí ban đầu. Tuy nhiên, có một số đối tượng như sau sẽ dễ bị lệch vòng tránh thai hơn so với người khác:
– Chị em phụ nữ thường gặp phải những cơn đau, cơn co dạ con với tuần suất nhiều hơn trong chu kỳ kinh nguyệt của mình.
– Chị em có cấu tạo buồng tử cung nhỏ cũng là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng lệch vòng tránh thai.
– Tử cung có xu hướng bị ngả ra phía sau cũng sẽ gây cản trở việc giữ vòng tránh thai ở đúng vị trí.
– Nữ giới dưới 20 tuổi nếu đặt vòng cũng sẽ có nguy cơ dễ bị lệch hơn người khác.
– Chị em phụ nữ đang trong thời gian cho con bú, nuôi con sữa mẹ.
– Chị em thực hiện đặt vòng tránh thai quá sớm, ngay sau khi sinh em bé.
4. Chị em cần làm gì nếu trong trường hợp vòng tránh thai bị lệch?
Chị em cần đi thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt để bác sĩ có thể kiểm tra và tư vấn
Để xử lý việc vòng tránh thai bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu, chị em cần đi thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt để bác sĩ có thể kiểm tra và tư vấn cho chị em. Không nên cố gắng tự thay đổi vị trí của vòng tránh thai, tránh gây tổn thương tử cung cũng như làm tình hình lệch trở nên tồi tệ hơn.
Khi đã có sự xác định vòng tránh thai bị lệch khỏi vị trí ban đầu, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ y tế để tìm kiếm sợi dây của vòng. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ có thể tìm thấy sợi dây của vòng và điều chỉnh lại vòng về đúng vị trí. Tuy nhiên nếu vòng tránh thai đã bị lệch hẳn khỏi vị trí ban đầu thì bác sĩ sẽ tư vấn cho chị em về các biện pháp xử lý như: sử dụng các biện pháp tránh thai khác, siêu âm để xác định vị trí vòng, tháo vòng nếu cần thiết.
Trong trường hợp siêu âm cũng không thể phát hiện ra vị trí của vòng tránh thai thì bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho chị em chụp X-quang để kiểm tra phần vùng bụng và vùng chậu. | thucuc | 1,300 |
Sản xuất nhiên liệu từ vi khuẩn gây bệnh dạ dày
Vi khuẩn E.coli, thủ phạm gây nhiều bệnh đường ruột, có khả năng biến đường thành dầu sinh học nhờ kỹ thuật biến đổi gene.
Đột biến gene khiến vi khuẩn có khả năng biến đường thành nhiên liệu có đặc tính giống dầu diesel. Ảnh: .
Trong báo cáo nghiên cứu đăng trên ấn phẩm của Viện khoa học Quốc gia (National Academy of Sciences), các nhà khoa học tuyên bố họ đã tạo ra một chủng khuẩn E. coli biến đổi gen để sản xuất nhiên liệu sinh học. Chủng khuẩn E. coli biến đổi gen mà các nhà nghiên cứu tạo ra không chuyển đổi đường thành chất béo như khuẩn E. Coli thông thường, mà chúng sẽ chuyển đổi đường thành một loại nhiên liệu có đặc tính giống như dầu diesel. Tập đoàn Shell và Hội đồng Nghiên cứu Khoa học sinh học và Công nghệ sinh học tài trợ nghiên cứu của họ.
Nếu con người có thể mở rộng quy mô, loại nhiên liệu sinh học nhân tạo từ chủng khuẩn E. coli biến đổi gen có thể trở thành nguồn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
Giáo sư John Love, nhà sinh vật học của Đại học Exeter tại Anh cho biết: “Thay vì tạo ra loại nhiên liệu thay thế giống một số loại nhiên liệu sinh học, chúng tôi đã tạo ra dạng thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Ý tưởng về sản phẩm này là ngay cả các nhà sản xuất xe hơi, người tiêu dùng và nhà bán lẻ nhiên liệu cũng sẽ không nhận thấy sự khác biệt”.
Cả thế giới đang nỗ lực tăng cường sử dụng nhiên liệu sinh học. Liên minh châu Âu đã đặt ra một mục tiêu mà theo đó, đến năm 2020, lượng nhiên liệu sinh học sử dụng trong ngành giao thông trong khối sẽ chiếm 10%.
Hiện nay, hầu hết các loại dầu diesel sinh học và ethanol sinh học không hoàn toàn tương thích với động cơ tiên tiến. Do đó, để có thể sử dụng chúng, người ta phải trộn chúng với sản phẩm dầu mỏ. Tuy nhiên, nhiên liệu sản xuất từ chủng khuẩn E. coli biến đổi gen hoàn toàn khác biệt.
Giáo sư Love giải thích “Chúng tôi tạo ra loại nhiên liệu cần thiết cho động cơ tiên tiến và có những thành phần theo đúng yêu cầu chung. Đây là ‘nhiên liệu hóa thạch sinh học’, nếu bạn muốn gọi như vậy”.
Mặc dù vậy, con người cần rất nhiều chủng khuẩn E. coli để sản xuất nhiên liệu. Theo giáo sư Love, người ta cần đến khoảng 100 lít khuẩn E. coli để sản xuất một thìa cà phê nhiên liệu. Do vậy, thách thức hiện nay đối với các nhà nghiên cứu là phải tăng sản lượng trước khi họ có thể tiến hành sản xuất trên quy mô công nghiệp.
Nhóm nghiên cứu cũng đang xem xét xem liệu vi khuẩn E. coli biến đổi gene có thể biến các sản phẩm khác - như chất thải người và động vật - thành nhiên liệu hay không. | medlatec | 534 |
Vaccine COVID- 19 và bệnh nhân ung thư
Ngày 17 tháng 12 năm 2020, Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ và Hiệp hội Các bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ đã tổ chức hội thảo trực tuyến “Vaccine COVID-19 & Bệnh nhân ung thư” để thảo luận về tầm quan trọng của việc tiêm chủng COVID-19 và cung cấp ý kiến chuyên gia về việc sử dụng vaccine này cho bệnh nhân ung thư. Tại thời điểm diễn ra hội thảo, chỉ có một loại vaccine được phép sử dụng chống lại COVID-19 - vaccine Pfizer / Bio. NTech. Mặc dù cuộc thảo luận của nhóm chuyên gia tập trung vào vaccine m. RNA và vaccine nói chung. Hội đồng gồm các chuyên gia về ung thư và bệnh truyền nhiễm đồng ý rằng vaccine Pfizer và bây giờ là Moderna, đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả đối với dân số nói chung và không có bằng chứng không an toàn cho các bệnh nhân ung thư.
1. Người bị ung thư có nên tiêm vắc xin COVID-19 không?
Tại thời điểm này, bệnh nhân ung thư có thể được tiêm vaccine COVID-19 miễn là các thành phần của vaccine đó không bị chống chỉ định. Hướng dẫn lâm sàng tạm thời của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) hiện tại thảo luận về những người bị suy giảm miễn dịch và nêu rõ: “Những người bị suy giảm miễn dịch vẫn có thể được tiêm chủng COVID-19 nếu họ không có chống chỉ định tiêm chủng. Tuy nhiên, họ nên được tư vấn về hồ sơ an toàn và hiệu quả của vaccine chưa rõ trong quần thể bị suy giảm miễn dịch, cũng như khả năng giảm đáp ứng miễn dịch và sự cần thiết phải tiếp tục tuân theo tất cả các hướng dẫn hiện hành để tự bảo vệ mình chống lại COVID-19”. Ban chuyên gia lưu ý rằng mặc dù một số bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể giảm đáp ứng với vaccine, nhưng nó vẫn có thể mang lại một số lợi ích và điều quan trọng là giảm nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của COVID-19 cho bệnh nhân ung thư.
2. Những người đang điều trị ung thư tích cực có nên tiêm vaccine COVID-19 không?
Tại thời điểm này, bệnh nhân đang điều trị có thể được đề nghị tiêm vaccine chống lại COVID-19, miễn là không có chống chỉ định với bất kỳ thành phần nào của vaccine. Các bác sĩ điều trị ung thư có kinh nghiệm cung cấp các loại vaccine khác cho bệnh nhân đang điều trị ung thư, bao gồm hóa trị, liệu pháp miễn dịch, xạ trị hoặc cấy ghép tế bào gốc.Các chiến lược như cung cấp vaccine giữa các chu kỳ điều trị và sau thời gian chờ đợi thích hợp cho bệnh nhân được cấy ghép tế bào gốc và điều trị bằng globulin miễn dịch có thể được sử dụng để giảm rủi ro trong khi duy trì hiệu quả của việc tiêm chủng. ASCO chỉ biết đến một nghiên cứu được công bố cho đến nay, Wassengrin và cộng sự, Lancet Oncol đã báo cáo cụ thể về kết quả an toàn của vaccine ở những bệnh nhân đang điều trị ung thư (thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch).
Người bệnh đang điều trị ung thư có thể tiêm vaccine COVID-19 theo chỉ định của bác sĩ
3. Những người bị ung thư được tiêm phòng còn có những mối quan tâm nào khác?
Vì vẫn còn chưa chắc chắn về mức độ mà bệnh nhân ung thư suy giảm miễn dịch sẽ phát triển khả năng miễn dịch để đáp ứng với việc tiêm chủng, bệnh nhân đã tiêm chủng cần tiếp tục tuân theo hướng dẫn hiện hành để bảo vệ mình khỏi phơi nhiễm với COVID-19. Hội đồng chuyên gia nhấn mạnh thông điệp rằng trong khi cung cấp vaccine cho bệnh nhân ung thư và người chăm sóc họ sẽ giảm nguy cơ nhiễm COVID-19 và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục thực hành đeo khẩu trang, giãn cách xã hội và duy trì vệ sinh tay tốt ngay cả sau khi tiêm phòng.Tóm lại với câu hỏi bệnh nhân ung thư có nên tiêm vaccine COVID-19 hay không thì câu trả lời ngắn gọn là có. Bị ung thư hay bất kể tình trạng điều trị là một yếu tố nguy cơ dẫn đến kết quả xấu hơn do nhiễm trùng bao gồm cúm và COVID-19.Hãy liên lạc với bác sĩ của bạn để được tư vấn cụ thể hơn về thời điểm tiêm, các tác dụng phụ có thể xảy ra khi tiêm vaccine COVID-19.org, Cancer.net | vinmec | 801 |
Đau bụng ở trẻ sơ sinh: Làm sao để biết?
Đau bụng ở trẻ sơ sinh là để chỉ những trường hợp trẻ sơ sinh khóc nhiều hơn bình thường mà không tìm được nguyên nhân do bệnh lý hay sinh lý khác. Chủ yếu chúng ta nhận biết tình trạng trẻ sơ sinh bị đau bụng thông qua tiếng khóc và các cử động chi thể của bé.
1. Tại sao trẻ sơ sinh đau bụng?
Một đứa trẻ bình thường sẽ khóc tối đa 2 tiếng mỗi ngày, nhưng khi trẻ bị đau bụng có thể làm trẻ khóc nhiều hơn 3 tiếng. Tình trạng này có thể do một số nguyên nhân từ chế độ ăn của trẻ hay thậm chí một số trường hợp không tìm được nguyên nhân.Một số nguyên nhân có thể dẫn tới đau bụng ở trẻ sơ sinh bao gồm:Hội chứng Colic: Hội chứng có thể gây ra đau bụng cho khoảng 20% số trẻ sơ sinh. Một số bác sĩ tìm ra tình trạng này có quy luật số 3 là chủ yếu, khởi phát từ khi trẻ 3 tuần tuổi và khóc kéo dài hơn 3 giờ mỗi ngày, hơn 3 ngày trên tuần. Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra hội chứng này có liên quan tới tình trạng chướng hơi ở trẻ sơ sinh, do các cơ thắt tâm vị hay môn vị của trẻ hoạt động chưa tốt nên việc thoát hơi trong bụng khó khăn hơn. Hơi ứ lại làm trẻ thấy khó chịu, tiêu hoá thức ăn kém dẫn tới đau bụng, quấy khóc.Tiêu hoá kém hoặc không tiêu hóa được protein trong sữa: Thường thì tình trạng này do trẻ dùng sữa công thức gây nên. Đôi khi cũng có thể do thức ăn trong khẩu phần ăn của mẹ khiến cho sữa mẹ khó tiêu hoá với trẻ.Trẻ không dung nạp được lactose: Lượng lactose có trong sữa mẹ hoặc sữa công thức cao nên cơ thể trẻ sơ sinh không có đủ enzyme để tiêu hóa hết lượng đường lactose mới được nạp vào cơ thể.Mất cân bằng lượng vi sinh đường ruột: Trẻ sơ sinh hệ vi sinh đường ruột chưa phát triển hoàn thiện nên dễ bị tổn thương bởi nhiều yếu tố như dùng thuốc, thức ăn. Đặc biệt nhưng trẻ phải dùng kháng sinh dễ làm cho hệ vi sinh đường ruột bị rối loạn hơn.Ăn dặm quá sớm: Trẻ nên bắt đầu ăn dặm khi đủ 6 tháng tuổi, nếu ăn quá sớm làm hệ tiêu hóa của trẻ phải tiếp xúc với thực phẩm không phù hợp, thức ăn không tiêu được tồn đọng lại và lên men trong đường ruột tạo thành hơi, gây khó chịu cho trẻ.Khoảng cách giữa các bữa ăn cách nhau gần hoặc ăn quá no làm hệ tiêu hóa của trẻ không đủ chỗ cho thức ăn.Thức ăn cho trẻ không đảm bảo: Cho trẻ uống sữa đã để lâu, bị nhiễm khuẩn hay đã bị hỏng.Bởi trẻ sơ sinh có thể do khóc do nhiều nguyên nhân khác như trẻ bị đói, nóng, lạnh, cảm thấy ướt át khó chịu... khi loại trừ các nguyên nhân có thể giải quyết này thì có thể nghĩ tới trẻ khóc do bị đau bụng.
Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn tới đau bụng ở trẻ sơ sinh
2. Làm sao biết trẻ đau bụng?
Trẻ sơ sinh chưa biết nói chuyện nên ngôn ngữ duy nhất để thể hiện mong muốn của trẻ là thông qua các tiếng khóc khác nhau. Chúng ta có thể nhận biết trẻ sơ sinh bị đau bụng thông qua một số triệu chứng như:Thông qua tiếng khóc của trẻ: Trẻ thường khóc rất to, thét lên như đang rất đau và khóc kéo dài. Thời điểm mà trẻ khóc thường xuyên vào cùng thời gian trong ngày, hay gặp nhất là vào chiều muộn và buổi tối. Khi trẻ khóc bất chấp sự dỗ dành của bố mẹ, rất khó có thể làm trẻ nín khóc.Có thể thấy trẻ nắm chặt các ngón tay, ưỡn lưng. Sờ bụng thấy bụng chướng hay cứng, chân tay trẻ gập luân phiên về phía bụng.Cơn khóc của trẻ thường bắt đầu và kết thúc đột ngột là một trong những cách làm sao biết trẻ đau bụng. Thường thì trẻ sẽ nín khóc sau khi trung tiện được.Đau bụng do trẻ bị đầy hơi thì có thể thêm một số dấu hiệu như trẻ hay ợ hơi, nôn trớ sau ăn, bụng chướng hơi, trung tiện nhiều lần, khó ngủ...
3. Làm gì khi trẻ bị đau bụng?
Khi thấy trẻ sơ sinh có các biểu hiện của tình trạng đau bụng, bố mẹ có thể giúp trẻ bớt khó chịu bằng một số biện pháp như:Nhẹ nhàng massage bụng của trẻ theo chiều kim đồng hồ. Việc này giúp thúc đẩy hơi trong đường tiêu hoá đi ra ngoài. Đặc biệt sau khi trẻ bú hoặc ăn sữa công thức thì nên xoa cho trẻ..Cử động chân cho bé giống như đi xe đạp. Giúp nhu động đường tiêu hóa tăng lên, đẩy hơi ra ngoài nhanh hơn.Bế trẻ đung đưa nhẹ nhàng, giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn hoặc cho trẻ vào nôi đung đưa.Cho trẻ tắm bằng nước ấm sẽ giúp dịu cảm giác khó chịu của trẻ.Một số trường hợp có thể cần phải can thiệp y khoa. Khi gặp một trong các vấn đề sau nên đưa trẻ đi khám:Trẻ khóc và kèm theo tình trạng sốt. Nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi có các dấu hiệu như đau bụng nhưng lại kèm theo sốt thì cần đưa trẻ tới khám vì có thể trẻ bị nhiễm khuẩn đường tiêu hoá.Nếu trẻ khóc liên tục hơn 2 giờ, không ngừng và áp dụng các biện pháp không cải thiện.Trẻ không thể ăn uống, nôn nhiều, đi ngoài phân lỏng toàn nước hay phân có nhầy máu.Trẻ không tăng cân nặng.Trẻ trên 4 tháng tuổi vẫn còn những dấu hiệu của tình trạng đau bụng.Cha mẹ sợ mình làm tổn thương hoặc quá mất bình tĩnh đối với trẻ khi trẻ khóc.
Đau bụng ở trẻ sơ sinh cũng là một tình trạng hay gặp
4. Cách phòng ngừa đau bụng ở trẻ sơ sinh
Chúng ta vẫn chưa biết rõ hết những nguyên nhân của tình trạng đau bụng ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, cha mẹ có thể áp dụng một số biện pháp để làm giảm triệu chứng ở những nguyên nhân đã biết như:Cần lưu ý tư thế cho trẻ bú đúng, tránh để tránh lượng hơi trong bụng của trẻ nhiều hơn. Tư thế bú đúng là khi cho em bé bú mẹ hãy giữ đầu trẻ cao hơn dạ dày để sữa dễ dàng chảy xuống dạ dày hơn, giảm việc nuốt khí vào bụng và dễ dàng ợ hơi hơn.Cho trẻ ợ hơi sau khi ăn sữa: Động tác vỗ ợ hơi sẽ giúp trẻ đẩy được hơi trong dạ dày ra bên ngoài. Cách thực hiện khá đơn giản, mẹ nên để bé tựa đầu vào vai mình hay nằm sấp trên đùi hoặc tay rồi dùng tay còn lại khum vỗ nhẹ nhàng vào lưng của trẻ.Bổ sung men vi sinh cho trẻ: Một trong những nguyên nhân gây đau bụng là do rối loạn vi sinh đường ruột. Men vi sinh có thể giảm những rối loạn đường tiêu hoá, giảm chướng bụng.Điều chỉnh lượng sữa phù hợp: Nên tùy thuộc vào tuổi để tính lượng sữa phù hợp, tránh việc cho trẻ uống quá nhiều gây khó chịu cho trẻ.Như vậy, đau bụng ở trẻ sơ sinh cũng là một tình trạng hay gặp. Để nhận biết tình trạng này, cha mẹ cần chú ý tới cách mà trẻ khóc, các biểu hiện trên cơ thể bé. | vinmec | 1,314 |
Viêm chân răng có mủ - cảnh báo sức khỏe răng miệng không thể xem thường
Viêm chân răng có mủ là tình trạng nhiễm trùng trong khoang miệng thường tập trung ở vùng chân răng hoặc lan sang các bộ phận khác trong miệng. Khi chân răng bị viêm chứng tỏ sức khỏe răng miệng của bạn đang gặp một vấn đề khá nghiêm trọng cần nhanh chóng điều trị nếu không muốn các biến chứng nguy hiểm xảy ra.
Để phát hiện kịp thời cần hiểu rõ về các nguyên nhân triệu chứng của tình trạng này và ngăn chặn biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ mang đến cho bạn một số kiến thức cần thiết về tình trạng viêm chân răng có mủ để bạn có thể chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt hơn.
1. Viêm chân răng có mủ là gì?
Răng người gồm có 3 phần là men răng, ngà răng và tủy răng với men răng là lớp cứng nhất ngoài cùng và có nhiệm vụ bảo vệ các bộ phận khác của răng. Bên trong là lớp ngà răng và tủy răng với hệ thống mạch máu và dây thần kinh để nối răng với hệ thần kinh của cơ thể thông qua một lỗ ở đầu chân răng.
Chân răng là phần gốc của răng nằm trong một hốc xương được gọi là xương ổ răng và che phủ bên ngoài xương ổ răng là phần thịt được là nướu hay lợi. Viêm chân răng có mủ là tình trạng nhiễm trùng ở tủy răng hoặc nướu tạo nên ổ áp - xe ở vị trí xung quanh chân răng, cuống răng hoặc vùng nướu. Tình trạng này rất nguy hiểm đối với sức khỏe của con người, nếu không được quan tâm và điều trị kịp thời và đúng cách có thể gây ra nhiều hậu quả nguy hiểm.
2. Nguyên nhân gây nên tình trạng viêm chân răng có mủ
Tình trạng viêm chân răng có mủ là tình trạng nhiễm trùng ở chân răng, có hai nguyên nhân chính gây nên tình trạng này chính là bệnh viêm quanh răng và bệnh tủy răng.
Bệnh viêm quanh răng (hay còn gọi là nha chu viêm):
Những nguyên nhân dẫn đến bệnh này là do vệ sinh răng miệng không đúng cách, thức ăn còn sót lại ở trong răng mà không lấy hết, không đi lấy cao răng thường xuyên. Bên cạnh đó còn có những tác động mạnh gây tổn thương nướu răng như đánh răng quá mạnh hoặc xỉa răng bằng tăm và vô tìm đâm và lợi. Những hành động trên sẽ gây viêm lợi với những triệu chứng như hôi miệng, chảy máu răng, lợi bị sưng, đỏ, che mất một phần thân răng.
Nếu bệnh viêm lợi không được chữa trị kịp thời sẽ khiến cho lợi bị nhiễm trùng, thức ăn kẹt ở kẽ răng lâu ngày cũng làm cho vi khuẩn phát triển mạnh hơn. Khi đó vùng nướu răng sẽ có hiện tượng áp - xe, tạo mủ, xương răng cũng bị tiêu đi và nướu răng sẽ bị tụt xuống làm răng bị lung lay. Viêm lợi đã chuyển nặng hơn và thành viêm quanh răng.
Viêm nha chu nếu không được can thiệp sớm sẽ dẫn đến tình trạng viêm chân răng có mủ, ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe răng miệng. Cần chữa trị kịp thời và hợp lý nếu không sẽ gây ra những đau đớn và bất tiện cho người bệnh thậm chí là mất răng và ảnh hưởng đến tính mạng.
Bệnh tủy răng:
Đây là tình trạng tủy răng bị ảnh hưởng bởi sự nhiễm trùng từ các bộ phận khác của răng lan sang. Khi răng bị sâu, vi khuẩn sẽ phá hủy đi lớp men răng và ngà răng để tấn công trực tiếp vào phần tủy răng. Hoặc có thể tình trạng viêm quanh răng lâu ngày lan xuống cuống răng và gây ảnh hưởng đến tủy răng.
Bệnh tủy răng nếu để lâu ngày sẽ hình thành những ổ áp xe ở vị trí chân răng và cuống răng của người bệnh, tạo những ổ viêm có mủ gây ra các cơn đau và mùi hôi khó chịu. Những bệnh tủy răng này nếu không được chữa trị kịp thời sẽ khiến tủy răng bị nhiễm trùng nghiêm trọng gây viêm chân răng có mủ và mất răng. Thậm chí nếu các ổ mủ đó di chuyển vào máu có thể khiến cho máu bị nhiễm trùng và gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh.
Các nguyên nhân khác:
Ngoài 2 nguyên nhân thường gặp trên thì một số nguyên nhân khác cũng gây nên tình trạng viêm chân răng có mủ như:
Chấn thương khớp cắn ở răng.
Bệnh tiểu đường.
Sử dụng một số loại thuốc.
Sức đề kháng yếu.
Nội tiết,…
3. Một số dấu hiệu của viêm chân răng có mủ
Dấu hiệu nhận biết viêm chân răng có mủ rất rõ ràng, người bệnh có thể nhận biết được tình trạng này thông qua các cơn đau và dấu hiệu bên ngoài:
Cảm giác đau ở răng, lan sang cả hàm, tai và cổ. Đau tăng lên khi nhai và không thể nhai ở bên bị đau.
Răng đau có cảm giác bị trồi lên, răng lung lay và đổi màu.
Nướu bị sưng to, cảm giác đau và sưng mền khi ấn vào chỗ bị đau, dễ chảy máu và đôi khi có mủ chảy ra khi ấn vào.
Vùng da mặt nơi có răng đau sưng, to hơn bình thường kèm theo cảm giác nóng, đỏ mặt.
Xuất hiện hạch ở cổ, dưới hàm, khi nhấn vào có cảm giác đau, miệng có mùi hôi và sốt.
Xuất hiện khối mủ ở vùng chân răng, khi khối mủ vỡ ra có thể bớt đau hơn.
4. Cách điều trị viêm chân răng có mủ
Để điều trị viêm chân răng có mủ cách tốt nhất là người bệnh nên đến gặp nha sĩ càng sớm càng tốt sau khi phát hiện các triệu chứng trên. Các nha sĩ sẽ giúp bạn đánh giá được tình trạng của mình và đưa ra hướng giải quyết tốt nhất.
Một số nguyên tắc trong việc điều trị tình trạng này là:
Cô lập ổ viêm bằng các loại thuốc kháng sinh.
Giảm đau và các cảm giác khó chịu như: sốt, sưng,…
Sử dụng các thủ thuật để loại bỏ ổ viêm nhiễm.
Một số các thủ thuật thường được sử dụng để xử lý ổ viêm chân răng có mủ:
Chích rạch ổ mủ.
Loại bỏ dị vật ở lợi.
Vệ sinh răng miệng để điều trị bệnh viêm quanh răng.
Cắt cuống răng để loại bỏ nhiễm trùng.
Nhổ răng nếu tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng.
Loại bỏ các nguyên nhân gây viêm chân răng có mủ như: chỉnh khớp cắn, kiểm soát đường huyết, loại bỏ các loại thuốc không cần thiết,…
5. Một số cách phòng tránh viêm chân răng có mủ
Để phòng tránh bạn cần thực hiện vệ sinh kỹ càng răng miệng hai lần một ngày, sử dụng chỉ nha khoa thay cho tăm tre để lấy thức ăn thừa. Súc miệng bằng nước muối để loại bỏ vi khuẩn, thực hiện đi khám răng định kỳ 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện các tình trạng sức khỏe răng miệng.
Thực hiện một chế độ ăn uống hợp lý tốt cho sức khỏe răng miệng, hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường hoặc có nhiều axit, đồ cay nóng và đồ lạnh. Bên cạnh đó bổ sung thêm canxi, vitamin từ các thực phẩm giàu dinh dưỡng như: trứng sữa, đậu, nấm,… | medlatec | 1,268 |
Giải đáp: Ngồi nhiều ảnh hưởng gì tới trĩ và các giải pháp phòng ngừa
Ngồi nhiều ảnh hưởng gì tới trĩ là thắc mắc được nhiều người bệnh đang làm các công việc như: văn phòng, thợ may, lái xe,… đặt ra. Xem ngay bài viết dưới đây để đưa ra đáp án cho câu hỏi trên. Đồng thời, tham khảo các giải pháp phòng tránh và giảm thiểu tình trạng bệnh trĩ với người thường xuyên ngồi nhiều nhé!
1. Tìm hiểu về bệnh trĩ
Trước khi trả lời cho câu hỏi ngồi nhiều ảnh hưởng gì tới trĩ , cũng tìm hiểu một vài thông tin cơ bản về bệnh lý này trước nhé.
Trĩ là bệnh lý liên quan đến các tĩnh mạch tại hậu môn. Dưới áp lực gia tăng, các tĩnh mạch bị chèn ép, có nguy cơ biến đổi cấu trúc, dẫn đến tình trạng xung huyết, hình thành bụi trí,…
Bệnh trĩ ngày trở lên phổ biến và có thể gặp nhiều độ tuổi, đặc biệt là những người trung niên. Tuy nhiên, theo thống kê gần đây, bệnh trĩ đang có xu hướng trẻ hóa ra nhiều thói quen thiếu khoa học trong lối sống và ăn uống.
2. Ngồi nhiều ảnh hưởng gì tới trĩ?
Ngồi nhiều ảnh hưởng gì tới trĩ là câu hỏi được nhiều người quan tâm và tìm hiểu. Trên thực tế, việc ngồi quá nhiều không chỉ ảnh hưởng tiêu cực tới người bị trĩ mà tăng nguy cơ mắc phải các bệnh lý khác.
Các nguy cơ về sức khỏe với người bị trĩ
Việc ngồi quá lâu có thể làm tăng nguy cơ và tình trạng bệnh lý mà người bệnh gặp phải. Cụ thể như sau:
Ngồi liên tục trong nhiều giờ khiến quá trình lưu thông máu trong cơ thể bị ảnh hưởng. Toàn bộ cơ thể, bao gồm cả phần hậu môn đều không có bất cứ hoạt động nào. Khi tình trạng này kéo dài có thể khiến máu bị tắc nghẽn, làm tăng áp lực lên các tĩnh mạch tại hậu môn, trực tràng. Đây chính là điều kiện thuận lợi cho búi trĩ hình thành và phát triển mạnh mẽ.
Với người bị sa búi trĩ, việc ngồi nhiều khiến bệnh nhân liên tục phải đối mặt với các cơn đau do sự tiếp xúc của búi trĩ. Thậm chí, điều này có thể gây ra nỗi ám ảnh cho người bệnh trong suốt quá trình làm việc.
Ngồi quá lâu cũng có thể gây ra tình trạng tiêu hóa kém đối với người bệnh. Tiêu hóa không ổn định, đặc biệt là táo bón khiến tình trạng trĩ có thể xấu đi bất cứ lúc nào. Nguyên nhân là do người bệnh phải dùng lực để đẩy phân ra ngoài, điều này làm tăng các tổn thương và áp lực nên tĩnh mạch và búi trĩ tại hậu môn.
Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác
Bên cạnh việc làm ảnh hưởng đến tình trạng trĩ, người ngồi quá lâu sẽ phải đối mặt với các nguy cơ bệnh lý như:
Bệnh lý về tim mạch như cao huyết áp, suy tim, ứ đọng ngoại vi,…
Bệnh lý về xương khớp như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống.
Bệnh Gout.
Loãng xương do cơ thể ít vận động, lâu dài dẫn đến tình trạng gòn, thoái hóa xương.
Các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa.
Bệnh về đường tiết niệu như sỏi thận, viêm đường tiết niệu,…
3. Các phương pháp giảm tình trạng bệnh trĩ với người phải ngồi nhiều
Với người bệnh có đặc thù công việc là phải ngồi lâu thì điều chỉnh, cải tạo tư thế ngồi khi làm việc hay việc thay đổi một vài thói quen thiếu khoa học là cần thiết. Điều không chỉ giúp hạn chế các đơn đau, giảm thiểu sự phát triển của bệnh lý mà còn mang đến cho người bệnh cảm giác thoải mái hơn.
Sử dụng đệm lót mềm để ngồi
Ắt hẳn có không ít người bệnh phải đối mặt với các cảm giác khó chịu, thậm chí là đau đớn khi phải ngồi hàng giờ trên chiếc ghế gỗ hay nhựa cứng. Nếu có thể, bạn hãy cải thiện tình trạng này bằng cách lót một tấm đệm mềm ở dưới hoặc một chiếc gối ngồi chuyên dụng.
Điều này chắc chắn sẽ khiến bạn cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều. Hãy làm thử và cảm nhận kết quả nhé.
Vận động, đi lại thường xuyên hơn
Ngồi quá lâu có thể khiến tình trạng trĩ của bệnh nhân tiến triển nhanh chóng và nặng hơn. Chính vì vậy, thay vì việc ngồi quá nhiều, bệnh nhân nên vận động thường xuyên hơn, cũng như dành các khoảng thời gian nhỏ để đi lại.
Cứ khoảng 50 phút cho đến 1 tiếng đồng hồ, bạn nên đứng dậy và vận động nhẹ trong khoảng 5 - 10 phút. Điều này không chỉ giúp máu lưu thông tốt, giảm áp lực tại hậu môn mà còn giúp tinh thần của bạn được cải thiện tốt hơn.
Uống nhiều nước
Đây là một trong những giải pháp giảm thiểu và ngăn ngừa bệnh trĩ được các bác sĩ khuyến cáo với người bệnh. Cung cấp nước đầy đủ giúp bệnh nhân hạn chế tình trạng táo bón, từ đó làm giảm khả năng hình thành búi trĩ, thúc đẩy và cải thiện quá trình trao đổi chất trong cơ thể diễn ra hiệu quả hơn.
Đi cầu theo thời gian cố định
Để hạn chế sự phát triển của trĩ, người bệnh nên tạo cho mình thói quen đi cầu theo những giờ cố định. Tư thế đi cầu đúng cũng là điều mà người bệnh cần lưu ý. Đặc biệt không được nhịn đi cầu, rặn quá mạnh khi đi ngoài hoặc dành quá nhiều thời gian trong nhà vệ sinh. Bởi đây đều là những nguyên nhân khiến bệnh trĩ đến “chào hỏi” bạn một cách nhanh chóng.
Chế độ ăn uống lành mạnh
Với người bị trĩ, một chế độ ăn uống lành mạnh - khoa học là điều vô cùng quan trọng. Người bệnh nên sử dụng các thực phẩm giàu chất xơ thay vì các thực phẩm có quá nhiều chất béo. Ngoài ra, bệnh nhân đúng các nguyên tắc ăn uống ăn đúng bữa, đúng giờ, nhai chậm và kỹ. | medlatec | 1,055 |
Làm gì khi bị khàn tiếng mất giọng?
Các dây thanh âm bị viêm và sưng lên sẽ gây ra tình trạng khàn tiếng mất giọng. Nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm ảnh hưởng của các bệnh nhiễm trùng do virus và vi khuẩn như viêm phế quản, cảm cúm, cảm lạnh, viêm phổi, tiếp xúc với các chất kích thích hoặc hóa chất độc hại. Cho dù là xuất phát từ nguyên nhân nào thì khàn tiếng mất giọng cũng là tín hiệu cơ thể cần được nghỉ ngơi, hạn chế sử dụng giọng nói. Sau đây là một số biện pháp tự chăm sóc tại nhà đơn giản có thể giúp phục hồi nhanh tình trạng khàn tiếng mất giọng.
Uống nhiều nước
Cố gắng uống ít nhất là 6 – 8 ly nước mỗi ngày cho tới khi giọng nói trở lại bình thường.
Trong giai đoạn này, người bị khàn tiếng mất giọng cần bổ sung chất lỏng để giúp dây thanh âm luôn ẩm và giữ nước. Cố gắng uống ít nhất là 6 – 8 ly nước mỗi ngày cho tới khi giọng nói trở lại bình thường.
Các loại đồ uống ấm khác như trà thảo dược hoặc trà không có chứa caffeine cũng có thể được sử dụng chỉ cần đảm bảo là không chứa caffein hoặc cồn. Vì các loại đồ uống có chứa hai chất này sẽ khử nước và làm cho tình trạng khàn giọng mất tiếng ngày càng nghiêm trọng hơn.
Không nên sử dụng các loại thực phẩm có tính axit như chanh. Các axit citric trong chanh có thể thúc đẩy trào ngược dạ dày thực quản và thậm chí còn có thể gây kích ứng các dây thanh âm.
Viên ngậm thảo dược
Các loại viên ngậm thảo dược không gây tê họng là một cách giúp giảm khàn tiếng mất giọng rất hiệu quả khi người bệnh đang hạn chế nói.
Các loại viên ngậm thảo dược không gây tê họng là một cách giúp giảm khàn tiếng mất giọng rất hiệu quả khi người bệnh đang hạn chế nói. Viên ngậm sẽ giúp cho thanh âm luôn ẩm.
Lưu ý viên ngậm thảo được có chứa chất gây tê nhẹ chẳng hạn như tinh dầu bạc hà sẽ làm giảm tình trạng khó chịu ở họng ngay tức thì. Điều này có thể khiến nhiều người lầm tưởng là khàn tiếng mất giọng đã được cải thiện và bắt đầu nói trở lại, ảnh hưởng xấu tới tình trạng bệnh.
Súc miệng bằng nước muối
Súc miệng bằng nước muối là một cách rất đơn giản và rẻ tiền để giữ cho cổ họng không bị kích thích.
Súc miệng bằng nước muối là một cách rất đơn giản và rẻ tiền để giữ cho cổ họng không bị kích thích. Hòa tan muối ăn vào nước ấm và sau đó súc miệng sẽ giúp tiêu diệt các virus và giảm bớt mức độ nghiêm trọng của tình trạng khàn tiếng mất giọng.
Người bệnh cũng có thể sử dụng dung dịch nước súc miệng có chứa cồn để súc miệng. Dung dịch nước súc miệng sẽ giét chết các virus gây cảm lạnh thường ở thành sau của cổ họng – một trong những nguyên nhân dẫn tới khàn tiếng mất giọng. | thucuc | 556 |
Có nên đốt gai sinh dục?
Có nên đốt gai sinh dục là câu hỏi của nhiều người đang gặp phải hiện tượng này. Người bệnh cần biết và nắm rõ những kiến thức liên quan đến gai sinh dục.
Gai sinh dục là gì?
Gai sinh dục thực tế là một hiện tượng hoàn toàn lành tính, do các tế bào gai tại bộ phận sinh dục của nam và nữ khi bị phát triển quá mức. Gai sinh dục có cấu tạo gồm:
– Lớp sừng.
– Lớp gai.
Có nên đốt gai sinh dục là điều mà rất nhiều người gặp hiện tượng này quan tâm
– Lớp hạt.
– Lớp đáy.
Đặc biệt, gai sinh dục chỉ mọc tại bộ phận sinh dục, không bị lây nhiễm và thường không gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh.
Có nên đốt gai sinh dục?
Có nên đốt gai sinh dục là điều khiến nhiều người bệnh băn khoăn. Tuy nhiên, vì là một căn bệnh lành tính và không gây biến chứng nguy hiểm cho người bệnh nên người bệnh có thể không nhất thiết phải tiến hành điều trị bệnh.
Tuy nhiên, những gai nhú khi bị gai sinh dục thường gây mất thẩm mỹ, điều này thường gây những ảnh hưởng xấu tới tâm lý của người mắc khi có quan hệ tình dục. Do e ngại, xấu hổ và tự ti nên người bệnh thường không muốn quan hệ tình dục, ham muốn tình dục giảm sút… khiến cho đời sống tình dục bị ảnh hưởng.
Gai sinh dục thường khiến cho người bệnh mất tự tin trong vấn đề quan hệ tình dục
Bên cạnh đó, khi nữ giới mắc bệnh, do môi trường âm đạo luôn ẩm ướt nên khiến cho những gai sinh dục này phát triển mạnh mẽ và dài ra. Nếu không được vệ sinh sạch sẽ và đúng cách có thể gây thêm những bệnh viêm nhiễm phụ khoa.
Chính vì vậy, nếu đang băn khoăn có nên đốt gai sinh dục không thì người bệnh không nên chần chừ mà cần tới bệnh viện để thăm khám và có hướng xử trí phù hợp. Điều này sẽ khiến cho người bệnh có thể cảm thấy tự tin hơn trong việc quan hệ tình dục, tăng tính thẩm mỹ cho bộ phận sinh dục và tránh phát sinh thêm các bệnh viêm nhiễm vùng kín.
Hiện nay, có 2 phương pháp được dùng để xử trí bệnh gai sinh dục đó là sử dụng thuốc và đốt gai sinh dục. Người bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định phương pháp phù hợp sau khi tiến hành thăm khám.
Do việc sử dụng thuốc điều trị cần thời gian đến 6 – 8 tháng nên để rút ngắn thời gian, nhất là đối với những bệnh nhân có gai sinh dục đã dài, bác sĩ thường khuyên nên sử dụng phương pháp đốt gai sinh dục.
Những lưu ý khi đốt gai sinh dục
Khi tiến hành đốt gai sinh dục, người bệnh cần hết sức chú ý:
– Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ sau khi tiến hành đốt gai sinh dục.
– Vệ sinh cá nhân, vùng kín sạch sẽ, đúng cách.
Khi có dấu hiệu bị gai sinh dục, người bệnh nên đến bệnh viện thăm khám để có hướng xử trí phù hợp
– Giữ vùng kín luôn sạch sẽ, khô thoáng.
– Có chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý, khoa học.
– Kiêng quan hệ tình dục trong quá trình điều trị và cho đến như những tổn thương lành hẳn.
– Thăm khám lại sau khi tiến hành đốt gai sinh dục và sử dụng thuốc để xác định tình trạng bệnh và có hướng xử trí tiếp theo (nếu cần).
Xem thêm
>> Xét nghiệm vô sinh nam ở đâu?
> Vô sinh ở nữ có chữa được không? | thucuc | 663 |
Giải đáp những thắc mắc về sỏi niệu quản 5mm
Sỏi niệu quản là một trong những bệnh lý của sỏi tiết niệu, và dễ gây ra những triệu chứng và biến chứng gây bất lợi với sức khỏe người bệnh bởi niệu quản có đường kính khá nhỏ. Nhiều người có thắc mắc sỏi niệu quản 5mm sẽ gây ra những triệu chứng gì, kích thước này có tự bài xuất ra ngoài cơ thể hay không, điều trị bằng phương pháp nào? Sau đây chúng tôi sẽ cung cấp đến bạn đọc những thông tin giải đáp về sỏi niệu quản kích thước 5mm.
1. Thông tin cơ bản về sỏi niệu quản
Sỏi niệu quản là sỏi nằm ở ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang hay còn gọi là niệu quản. Sỏi có thể nằm ở các vị trí như ⅓ niệu quản trên, ⅓ niệu quản giữa, ⅓ niệu quản dưới.
Nguyên nhân phổ biến hình thành sỏi niệu quản là do quá trình rơi của sỏi thận xuống mà sỏi không trôi xuống bàng quang và thoát ra ngoài, mà mắc kẹt tại niệu quản
Sỏi niệu quản bao gồm sỏi niệu quản 1/3 trên, 1/3 giữa, 1/3 dưới
2. Giải đáp những thắc mắc về sỏi niệu quản kích thước 5mm
2.1 Sỏi niệu quản 5mm gây ra triệu chứng gì?
Do niệu quản có độ hẹp nhất định, nên khi xuất hiện sỏi sẽ dễ dàng gây tắc nghẽn, cọ xát vào niêm mạc niệu quản gây ra các triệu chứng như:
– Đau đột ngột, đau quặn khu vực thắt lưng lan xuống vùng bẹn hoặc bộ phận sinh dục.
– Tiểu rắt, tiểu buốt, nước tiểu có thể là màu hồng nhạt như nước rửa thịt.
– Bệnh nhân có thể gặp triệu chứng sốt cao, buồn nôn, mệt mỏi… Đối với người bệnh có triệu chứng kể trên kết hợp cùng sốt, bạn nên đến bệnh viện thăm khám kịp thời bởi có thể tình trạng bệnh của bạn đã trở nặng.
2.2 Sỏi niệu quản 5mm có tự bài xuất ra ngoài được không?
Niệu quản ở người trưởng thành dài khoảng 25-30cm, có đường kính trong khoảng 2-4mm và có khả năng có giãn lên đến 7mm.
Theo nhiều báo cáo nghiên cứu, sỏi niệu quản với kích thước <5mm sẽ có khả năng tự đào thải được ra bên ngoài. Bệnh nhân được theo dõi kết hợp điều trị nội khoa trong một thời gian nhất định. Trái lại, đối với sỏi niệu quản có kích thước > 5mm thì việc di chuyển xuôi xuống bàng quang tới niệu đạo ra ngoài sẽ gặp khó khăn hơn, lúc này cần cân nhắc can thiệp điều trị ngoại khoa để lấy sỏi.
Đối với kích thước sỏi niệu niệu quản chính xác là 5mm cũng sẽ có khả năng tự bài xuất ra ngoài nhưng tỷ lệ sẽ thấp hơn so với sỏi <5mm.
Do độ dài của niệu quản, nên sỏi niệu quản kích thước 5mm nằm ở đoạn 1/3 dưới sẽ có khả năng đào thải ra bên ngoài dễ dàng hơn so với sỏi nằm ở đoạn ⅓ trên.
Để chắc chắn về khả năng sỏi có thể tự đào thải ra ngoài hay không, bệnh nhân cần được khám và chẩn đoán bởi bác sĩ chuyên khoa dựa trên những yếu tố liên quan đến tình trạng sức khỏe.
2.3 Sỏi niệu quản 5mm điều trị bằng phương pháp nào?
Trong trường hợp bệnh nhân chưa có các dấu hiệu biến chứng bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa trong khoảng thời gian quy định. Nghĩa là bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc.
Kết hợp với việc sử dụng thuốc, bệnh nhân nên uống nhiều nước > 2 lít mỗi ngày, ăn những thực phẩm lành mạnh, hạn chế ăn thức ăn nhanh, ăn thực phẩm quá nhiều đạm, nhiều muối và kết hợp luyện tập thể dục thể thao thường xuyên tạo điều kiện cho sỏi thoát ra ngoài.
Trong giai đoạn này bạn cần tuân thủ yêu cầu của bác sĩ để sỏi không gia tăng kích thước, và nhanh chóng được di chuyển ra ngoài theo đường nước tiểu.
Khi sỏi niệu quản với đường kính 5mm đã điều trị nội khoa thất bại, bệnh nhân có thể được chỉ định sử dụng các phương pháp tán sỏi công nghệ cao ít xâm lấn, không mổ mở, không có vết thương hở, không để lại sẹo, ít đau.
Điều trị nội khoa sỏi niệu quản kích thước 5mm nhằm mục đích đưa sỏi ra ngoài theo đường nước tiểu
Khi sỏi niệu quản kích thước 5mm nằm tại vị trí niệu quản trên sát bể thận, tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp mang lại hiệu quả với mức độ hiệu quả cao. Bệnh nhân sẽ được nằm trên máy tán sỏi, máy sẽ phát ra một loại sóng tác động từ bên ngoài cơ thể là vị trí da gần với vị trí của sỏi nhất. Sóng truyền qua da hội tụ tại viên sỏi làm vỡ sỏi, các mảnh vỡ sẽ được tống ra ngoài theo đường nước tiểu.
Với kỹ thuật này người bệnh không đau, không ảnh hưởng đến chức năng thận, hiệu quả sạch sỏi cao, và không cần nằm viện.
Đối với phương pháp này bác sĩ sẽ sử dụng ống soi niệu quản chuyên dụng đưa ngược dòng từ đường ống tự nhiên của cơ thể là niệu đạo tới bàng quang (bọng đái) lên niệu quản và đến vị trí của sỏi. Dựa trên hình ảnh thu được từ máy nội soi ở trong niệu quản, bác sĩ xác định được đúng vị trí sỏi sẽ sử dụng năng lượng laser tác động trực tiếp phá vỡ sỏi. Các mảnh vụn sỏi sau đó được hút ra ngoài cũng thông qua con đường này.
Với kỹ thuật này người bệnh ít đau, ít tổn thương, không có vết mổ, không để lại sẹo, hiệu quả sạch sỏi cao và bệnh nhân có thể xuất viện trong 24-48 giờ.
Nội soi ngược dòng tán sỏi niệu quản trên kích thước 5mm
3. Dự phòng sỏi niệu quản tái phát sau điều trị
Sỏi niệu quản có khả năng dễ dàng tái phát do những nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ thói quen ăn uống, vận động hàng ngày, nguyên nhân khách quan là ở một số người có cơ địa bất thường như hấp thụ kém, đào thải kém, niệu quản bất thường…Vì vậy dự phòng sỏi niệu quản ngăn ngừa tái phát là điều cần thiết.
– Lượng nước bạn nên nạp vào cơ thể là từ 2.5-3 lít nước mỗi ngày. Có thể uống các loại nước ép trái cây để bổ sung thêm nhiều dưỡng chất cho cơ thể mà vẫn lợi tiểu. Đặc biệt không nạp đồ uống có cồn, nước ngọt bởi sẽ tăng khả năng tạo sỏi.
– Nên ăn nhiều rau và chất xơ, hạn chế ăn muối chỉ nên nạp 4-5g mỗi ngày.
– Hạn chế đạm động vật chỉ nên sử dụng 0,8-1g/kg/ngày. Canxi nên nạp vào cơ thể khoảng 1000-1200 mg/ngày.
– Thường xuyên vận động để tăng cường khả năng trao đổi chất, và bài tiết của cơ thể.
Khi có các dấu hiệu bất thường bạn nên đi thăm khám kịp thời để tránh những biến chứng xấu xảy ra. Ngoài ra khi phát hiện mắc sỏi kích thước 5mm bạn cũng không nên chủ quan mà cần tuân thủ các chỉ định của bác sĩ để tình trạng bệnh được cải thiện sớm. | thucuc | 1,292 |
Giá mũi tiêm Rubella cho cả trẻ em và người lớn
Rubella hay còn gọi là bệnh sởi Đức là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong cộng đồng, để lại nhiều hệ lụy nặng nề cho người bệnh, đặc biệt là bà bầu. Tham khảo ngay giá mũi tiêm Rubella và lịch tiêm để chủ động phòng ngừa bệnh!
1. Nguyên nhân và đường lây truyền bệnh Rubella
Bệnh Rubella do chính virus Rubella thuộc họ togavirus gây nên, virus này chứa ARN. Chúng sinh sôi nảy nở và phát triển bệnh mạnh mẽ vào mùa xuân.
Virus Rubella cư trú tại vòm họng và tại các hạch bạch huyết, lây truyền từ người sang người thông qua đường hô hấp. Virus này dễ dàng lây bệnh khi người lành tiếp xúc trực tiếp với các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt xì hơi hoặc chất nhầy của họng/mũi từ người người bệnh.
Bệnh Rubella gây ra triệu chứng phát ban trên cơ thể
Giai đoạn có khả năng lây nhiễm bệnh Rubella mạnh mẽ nhất là trong khoảng 7 ngày trước và 7 ngày sau khi người bệnh phát ban đỏ. Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc virus Rubella. Những người đã phơi nhiễm với virus đều sẽ mắc bệnh nếu chưa có khả năng miễn dịch với virus, không có trường hợp người mang virus Rubella mà vẫn khỏe mạnh.
Do đó, tham khảo giá mũi tiêm Rubella và lựa chọn chủng ngừa sớm cho cả người lớn và trẻ nhỏ là phương pháp phòng bệnh hữu hiệu nhất.
2. Triệu chứng bệnh Rubella
Các triệu chứng bệnh Rubella thường nhẹ, có biểu hiện tương tự như bệnh cúm và xuất hiện sau khi đã phơi nhiễm với virus khoảng 16 đến 18 ngày. Các triệu chứng phổ biến như:
– Sốt: Người bệnh hầu hết đều có dấu hiệu sốt nhẹ, khoảng 38 độ C, đi kèm với đó là các triệu chứng mệt mỏi, nhức đầu, chảy nước mũi trong, đau rát vùng họng. Các triệu chứng này xuất hiện trong vòng 1-4 ngày, còn sốt sẽ giảm sau khi người bệnh bị phát ban.
– Nổi hạch: Hạch xuất hiện trước khi cơ thể người bệnh bị phát ban, thường ở vùng các vùng chẩm, cổ, bẹn,… Chúng vẫn tiếp tục kéo dài sau khi ban lặn hết.
– Phát ban: Người nhiễm Rubella sẽ bị phát ban hồng hoặc đỏ,hình bầu dục hoặc hình tròn khoảng 1-2mm. Ban đầu chỉ xuất hiện ở trên mặt và đầu nhưng sau đó ban đỏ lan ra khắp toàn thân, nhưng ban bởi bệnh Rubella không xuất hiện tuần tự như bệnh sởi. Chúng gây ngứa cho người bệnh và thường sẽ kéo dài khoảng 3 ngày và sau khi biến mất sẽ để lại vết thâm trên da.
– Ngoài ra, đi kèm bệnh Rubella có thể là chứng đau khớp, viêm kết mạc.
Tuy nhiên, khoảng 50% ca bệnh không có các biểu hiện lâm sàng điển hình của Rubella dễ khiến người bệnh lầm tưởng Rubella với các bệnh khác.
3. Biến chứng bệnh Rubella ở phụ nữ có thai
– Rubella xuất hiện ở thể nhẹ và có thể chữa khỏi mà không để lại biến chứng cho người bệnh. Tuy nhiên, riêng với phụ nữ mang thai thì bệnh Rubella cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt khi Rubella xuất hiện trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
– Virus Rubella khi tấn công vào phụ nữ đang mang thai có thể gây ra các trường hợp sảy thai, lưu thai hoặc để lại các dị tật bẩm sinh ở thai nhi như chậm phát triển tâm thần và vận động, chứng đầu nhỏ, bệnh tim, điếc, mù lòa. Ngoài ra, trẻ được sinh ra từ mẹ bầu đã nhiễm virus Rubella còn có thể bị xuất huyết, vàng da, đái tháo đường, xương thủy tinh hay lách to,…
– Hội chứng Rubella bẩm sinh có thể xuất hiện ở 70-90% trẻ sơ sinh trong số các mẹ mắc Rubella trong giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ. Bởi Rubella là căn bệnh nguy hiểm với bà bầu, do đó, toàn bộ phụ nữ trước khi quyết định mang thai nên thực hiện các xét nghiệm để xác định có hay không miễn dịch với Rubella. Đồng thời, tiêm vắc xin ngừa Rubella trước khi mang thai cũng là cách phòng bệnh không thể thiếu.
Giá mũi tiêm Rubella trên thị trường hiện nay không quá đắt, phụ hợp để chủng ngừa toàn diện cho chị em phụ nữ tại Việt Nam, đặc biệt là chị em phụ nữ đang trong giai đoạn chuẩn bị mang thai.
3. Giá mũi tiêm Rubella cho người lớn và trẻ em
Hiện nay, trên thị trường đang có 2 loặc vắc xin kết hợp 3 trong 1 để phòng các bệnh Rubella – sởi – quai bị phổ biến, bao gồm: vắc xin MMR-II và vắc xin PRIORIX.
Giá mũi tiêm Rubella đang dao động từ 310.000 – 420.000đ
– Vắc xin MMR-II xuất xứ từ Mỹ, được chỉ định ngừa sởi – quai bị – Rubella cho trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn, trừ phụ nữ có thai. Phác đồ sử dụng bao gồm 2 mũi tiêm dưới da.
– Vắc xin PRIORIX nhập khẩu từ Bỉ, dành để ngừa bệnh cho trẻ em từ 9 tháng tuổi và người lớn, không tiêm cho phụ nữ có thai. Được chỉ định tiêm dưới da theo phác đồ 3 mũi hoặc 2 mũi.
4. Thời điểm nên tiêm phòng Rubella
– Tiêm phòng Rubella trước mỗi mùa dịch bệnh khởi phát để bảo vệ sức khỏe cho cả người lớn và trẻ em. Giảm nguy cơ bệnh bùng phát thành các đại dịch, đặc biệt là mùa dịch bệnh như mùa xuân.
– Trong trường hợp có ý định mang thai, chị em nên tiêm mũi vắc xin ngừa Sởi – Quai bị – Rubella trước khi mang thai ít nhất 1 tháng, tốt nhất là trước 3 tháng để đảm bảo an toàn cho thai nhi. Tuy chưa có nghiên cứu nào chỉ ra ảnh hưởng tiêu cực của vắc xin Sởi – Quai bị – Rubella đối với phụ nữ mang thai và thai nhi, phụ nữ vẫn được khuyến cáo không tiêm các mũi vắc xin sống như 2 loại vắc xin phòng Sởi – Quai bị – Rubella trong thời kỳ mang thai.
Bên cạnh đó, việc tiêm mũi Rubella 3 tháng trước khi cso thai giúp cơ thể người mẹ có đủ thời gian để tạo ra hệ miễn dịch chủ động phòng ngừa virus tấn công, từ đó bảo vệ mẹ bầu và thai nhi hiệu quả, đặc biệt trong những tháng đầu thai kỳ, mẹ bầu cần nhiều sự cẩn trọng về sưc khỏe.
– Đối với trẻ nhỏ, vắc xin PRIORIX được khuyến nghị tiêm khi trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên và tiêm cho trẻ em từ 12 tháng tuổi với vắc xin MMR-II. Nên tiêm nhắc lại 1 mũi để ngừa bệnh hiệu quả sau 2 – 5 năm.
Chị em phụ nữ nên tiêm phòng Rubella 3 tháng trước khi mang thai | thucuc | 1,218 |
Tìm hiểu về xương hàm trên giải phẫu
Hàm trên là một xương chẵn, tham gia vào xương mặt, đây là xương lớn nhất trong xương mặt. Xương hàm trên chứa các răng hàm trên và tham gia vào cấu tạo thành khoang mũi, hốc mắt và khoang miệng. Bài viết sau cung cấp các thông tin về giải phẫu xương hàm trên.
1. Giải phẫu hàm
Hàm là tập hợp hai cấu trúc xương ở mức độ thấp hơn của khuôn mặt, với điều kiện là răng nằm trong miệng. Hai cấu trúc này được gọi tương ứng là hàm dưới và hàm trên.
Xương hàm dưới có đặc điểm là xương di động duy nhất của hộp sọ, khớp nối với xương thái dương bằng khớp thái dương hàm. Xương hàm trên chứa các răng trên và tham gia vào cấu tạo của thành khoang mũi, hốc mắt và khoang miệng. Các cơ nhai (cơ cắn, cơ thái dương và cơ chân bướm ngoài, cơ chân bướm trong) đảm bảo khả năng cử động và tạo sức mạnh cho hàm.
Xương hàm được cấu tạo giống như tất cả các xương trên cơ thể con người. Xương hàm được tạo thành từ hai loại mô:
Mô vỏ não: Còn được gọi là phần cơ bản, là phần khoáng chất nhất và cứng nhất.
Mô xốp: Phần bên trong của xương, giống như tên gọi, như một miếng bọt biển. Đây là phần mang lại sự linh hoạt cho xương, hoạt động như một bộ giảm xóc.
2. Xương hàm trên giải phẫu
Xương hàm trên giải phẫu: Xương hàm trên là xương chẵn: có 2 bản đối xứng nhau thuộc xương mặt, hàm trên được gắn vào bộ xương. Xương hàm trên tạo thành vòm miệng, hai bên hốc mũi, sàn hốc mắt.
Hai xương hàm trên là bất động và khớp với các xương khác của xương mặt trên (xương gò má, xương lệ, xương khẩu cái, cuốn mũi dưới,…) và các xương sọ (xương trán và xương sàng).
Cũng giống như hàm dưới, một phần của xương hàm trên bao quanh răng: xương ổ răng. Nhiều cơ cho phép vùng này cử động (cơ cắn, cơ mút, cơ nâng môi trên,... ). Phần trên của hàm được chi phối bởi dây thần kinh hàm trên và các nhánh khác nhau. Các động mạch nằm ở vùng hàm trên là các nhánh của động mạch cảnh chung: động mạch hàm trên, động mạch vành trên,...
3. Xương hàm dưới giải phẫu
Xương hàm dưới bao gồm thân hàm dưới và dây thần kinh hàm dưới. Thân hàm dưới bao gồm xương nền, trên đó có xương ổ răng bao quanh răng, xương nền dày đặc và cứng.
Xương hàm dưới rỗng, cho phép các dây thần kinh và động mạch răng hàm dưới đi qua. Các nhánh hàm dưới khớp với khớp thái dương hàm và xương thái dương. Mặt ngoài của các nhánh nối tiếp với cơ cắn, một cơ rất khỏe. Mặt trong của các nhánh là hai cơ chân bướm, giúp nâng cao và đẩy hàm dưới.
Các cơ khép hàm giúp mở và đóng hàm, bao gồm:
Cơ cắn gắn vào cung gò má và mặt bên của hàm dưới. Chính cơ này khiến bạn cảm thấy cứng lại khi nghiến răng.
Cơ thái dương cố định trên xương thái dương và trên đỉnh hàm (ở cấp độ của quá trình coronoid).
Cơ chân bướm gắn vào mặt trong của hàm dưới và đáy hộp sọ.
Cơ cắn và cơ chân bướm cho phép cử động phức tạp nhờ chúng được chia thành nhiều bó. Ở người (và tất cả các động vật có vú), hầu hết sức mạnh của hàm được cung cấp bởi sự co lại của cơ thái dương và cơ cắn.
Hàm dưới được chi phối bởi dây thần kinh hàm dưới là nhánh thứ ba của dây thần kinh sinh ba. Hai nhánh còn lại của dây thần kinh sau lần lượt là dây thần kinh hàm trên và dây thần kinh mắt. Dây thần kinh hàm dưới chia thành vô số dây thần kinh nhỏ hơn: dây thần kinh của cơ hàm móng, dây thần kinh cơ căng của khẩu cái mềm,... Các động mạch nằm ở hàm dưới là các nhánh của động mạch cảnh (động mạch lưỡi, động mạch mặt, động mạch cằm, động mạch vành dưới và trên,... ). Các tĩnh mạch nằm ở hàm dưới là một phần của mạng lưới được dẫn bởi các tĩnh mạch cảnh nằm ở cổ (tĩnh mạch môi, tĩnh mạch sau hàm dưới,... ).
4. Các bệnh lý về hàm là gì?
Các triệu chứng ở hàm có thể gợi lên các bệnh lý khác nhau:
Hội chứng SADAM hoặc Costen được biểu hiện bằng cơn đau ở hàm cũng như khó mở miệng.
Chứng nghiến răng (ban ngày hoặc ban đêm) dẫn đến nghiến răng do căng thẳng hoặc lập cập/nghiến răng trong khi ngủ.
Viêm xương khớp thái dương hàm (TMJ) được biểu hiện bằng cơn đau có thể do tắc nghẽn cử động mở và ngậm miệng.
Ung thư hàm thứ phát sau ung thư miệng và lan đến xương hàm (trường hợp này đại diện cho phần lớn các trường hợp ung thư hàm) hoặc ung thư nguyên phát của xương hàm (hàm dưới hoặc hàm trên) hoặc các phần sụn của hàm. Các triệu chứng không cụ thể: đau hàm, các vấn đề về răng, chảy máu trong miệng, tình trạng chung xấu đi,...
Ngoài ra, xương ổ răng dễ bị tiêu trong trường hợp mắc bệnh nha chu, mất răng, loãng xương, nhiễm trùng, u hạt răng hoặc chấn thương,… dẫn đến nguy cơ gây ra những biến đổi về thẩm mỹ, hình thái và chức năng.
5. Chẩn đoán và điều trị bệnh lý liên quan đến hàm
Hội chứng SADAM hoặc Costen được chẩn đoán bằng khám lâm sàng cũng như kiểm tra bổ sung: chụp toàn cảnh nha khoa hoặc thậm chí chụp MRI TMJ.
Nghiến răng được chẩn đoán bằng khám lâm sàng. Trong trường hợp bị nghiến răng, bác sĩ có thể nhận thấy tình trạng mòn răng, tăng thể tích cơ hàm, đau vùng miệng,...
Thoái hóa khớp được chẩn đoán bằng khám lâm sàng, chụp X-quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể xác nhận chẩn đoán.
Ung thư hàm được chẩn đoán bằng khám lâm sàng cũng như các xét nghiệm bổ sung: thông thường nội soi cho phép hình dung khối u và sinh thiết khoang miệng có thể được thực hiện để biết bản chất của khối u. Đánh giá mở rộng là cần thiết để tìm kiếm các vị trí khác của tế bào ung thư trong cơ thể.
Trong trường hợp bệnh lý hàm, các phương pháp điều trị khác nhau có thể được đề xuất theo chỉ định của bác sĩ:
Thuốc giảm đau và thuốc chống viêm có thể được kê đơn để giảm đau hàm. Trong trường hợp đau dữ dội liên quan đến SADAM, có thể thực hiện tiêm truyền (tiêm corticosteroid).
Tiêm axit hyaluronic: chúng có thể được bác sĩ thấp khớp tiêm trong trường hợp viêm xương khớp.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị đầu tiên đối với ung thư hàm, khi ung thư hàm có nguồn gốc từ miệng, sụn hoặc xương. Phương pháp này bao gồm việc loại bỏ khối u và sau đó tái tạo lại xương hàm bằng cách ghép xương.
Hóa trị là phương pháp điều trị đầu tiên đối với u lympho hoặc u tủy ảnh hưởng đến xương hàm và không cần phẫu thuật. Xạ trị hiếm khi được sử dụng cho ung thư hàm. | medlatec | 1,264 |
Bệnh nhồi máu cơ tim
Bệnh nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong cao hàng đầu với những người bệnh tim mạch.
1. Bệnh nhồi máu cơ tim là gì?
Bệnh nhồi máu cơ tim là tình trạng hoại tử một phần cơ tim do giảm sút đáng kể lượng máu cung cấp đến một vùng cơ tim. Phần lớn nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim là do sự lấp tắc một trong số các động mạch vành nuôi quả tim, do cục máu đông hình thành tại chỗ khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ. Ngoài ra, nhồi máu cơ tim có thể là hậu quả của tình trạng co thắt mạch vành đánh kể làm ngừng trệ quá mức dòng máu dẫn đến nuôi cơ tim.
Nhồi máu cơ tim thường báo hiệu bằng cơn đau thắt ngực
Theo thống kê, tỷ lệ mắc nhồi máu cơ tim cao nhất ở nam giới tuổi trên 40. Nữ giới sau khoảng 5-10 năm sau khi mãn kinh cũng dễ bị nhồi máu cơ tim. Bệnh nhồi máu cơ tim gặp nhiều ở những người hút thuốc lá, béo phì, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc gia đình có người mắc bệnh tim mạch…
2. Triệu chứng bệnh nhồi máu cơ tim
Triệu chứng của nhồi máu cơ tim là cơn đau thắt ngực diễn ra trong khoảng 5-15 phút và không kéo dài quá 1 giờ. Cơn đau thắt ngực có thể lan lên vai, cổ, hàm hoặc lan dọc theo cánh tay trái. Người bệnh có thể có các triệu chứng kèm theo như: Vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt hoặc khó thở.
Đau thắt ngực là triệu chứng điển hình nhất của Bệnh nhồi máu cơ tim.
Nhiều trường hợp nhồi máu cơ tim lại biểu hiện như một tình trạng rối loạn tiêu hoá, hoặc không hề có triệu chứng gì đặc biệt. Nhiều trường hợp nhồi máu cơ tim xảy ra rất nhanh và đột ngột, biểu hiện bằng biến chứng rối loạn nhịp, ngừng tim hay đột tử…
3. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Các bác sĩ thường chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim dựa vào đặc điểm cơn đau thắt ngực, các biến đổi trên điện tâm đồ hoặc các thay đổi về nồng độ men tim trong máu diễn ra trong quá trình theo dõi. Bên cạnh đó còn có một số biện pháp chẩn đoán khác như: Chụp động mạch vành bằng thuốc cản quang, siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, xạ hình tưới máu cơ tim…
Luyện tập thể thao thường xuyên là cách bảo vệ sức khỏe tim mạch tốt
Những biến chứng nguy hiểm của bệnh nhồi máu cơ tim là tử vong, rối loạn nhịp trầm trọng, suy tim tiến triển, sốc tim và ngừng tim, thủng buồng tim… Do đó, cấp cứu kịp thời là cách duy nhất để hạn chế tối đa những biến chứng nguy hiểm của nhồi máu cơ tim. | thucuc | 512 |
Nguyên nhân điển hình dẫn tới tình trạng đau khớp ngón tay cái
Khớp ngón tay là vị trí tiếp xúc giữa hai đốt xương ngón tay, tiếp xúc với xương bàn tay. Như vậy, mỗi bàn tay sẽ có 14 khớp ngón tay, còn ngón tay cái có 2 khớp. Khớp ngón tay có thể chuyển động linh hoạt giúp con người làm nhiều việc có độ chính xác cao là nhờ sự phối hợp hoạt động của hệ thống phức tạp gồm cơ, gân cơ, dây chằng và thần kinh. Đau khớp ngón tay cái khá thường gặp do chấn thương hoặc bệnh lý, không nên chủ quan bởi cơn đau này có thể làm giảm chức năng chuyển động của tay.
1. Những nguyên nhân gây đau khớp ngón tay cái
Nhìn chung, đau khớp ngón tay cái có thể do 4 nguyên nhân chính gây ra mức độ đau và tổn thương là khác nhau.
Cụ thể như sau:
1.1. Đau khớp ngón tay cái do chấn thương
Với cấu trúc phức tạp, ngón tay cái lại nằm cách xa các ngón khác, tại vị trí dễ bị tổn thương nên chấn thương cũng thường gặp hơn. Các loại chấn thương khớp ngón tay cái có thể gặp gồm:
Bong gân: Khi xảy ra tình trạng giãn, rách dây chằng.
Căng kéo: Do các cơ và gân cơ bị giãn dẫn đến rách.
Trật khớp: Khi tác động lực quá mạnh, đốt ngón tay cái có thể bị lệch khỏi vị trí đúng.
Nứt hoặc gãy ngón tay cái: thường xảy ra khi bị vật nặng rơi vào tay hoặc khi đấm với lực quá lớn.
Có thể thấy, chấn thương gây đau khớp ngón tay cái rất đa dạng, vì thế mà mức độ đau có thể từ nhẹ đến nặng tùy theo. Đa phần cơn đau xuất hiện ngay sau khi chấn thương, sau đó khớp sẽ dần bị sưng to, giảm tính linh hoạt, hạn chế cử động ngón tay cái.
Nếu chỉ là chấn thương ngón tay cái nhẹ, sau thời gian nghỉ ngơi, chườm lạnh hoặc dùng thuốc hỗ trợ, cơn đau sẽ giảm và chức năng khớp cũng phục hồi. Song cần cẩn thận với trường hợp nặng, có dấu hiệu của nứt, gãy ngón tay cái như: bầm tím, có cảm giác kim châm hoặc tê ngứa tại ngón tay cái, giới hạn hoặc hoàn toàn không thể cử động, ngón tay cái bị gập góc bất thường,... Cần đi khám chuyên khoa, chẩn đoán mức độ chấn thương và điều trị càng sớm càng tốt tránh làm mất hoàn toàn khả năng cử động ngón tay.
1.2. Viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn xảy ra do hoạt động bất thường của hệ miễn dịch, dẫn đến viêm các khớp. Bệnh lý này thường gây ảnh hưởng đến các khớp chuyển động như khớp đầu gối, khớp cổ tay,... song khớp ngón tay cái cũng hoàn toàn có thể bị viêm đau.
Triệu chứng viêm khớp dạng thấp xảy ra ở ngón tay cái nói riêng và các khớp ngón tay nói chung có thể nhận biết như sau:
Bị cứng các khớp ngón tay, đặc biệt là buổi sáng khi vừa thức dậy.
Cảm giác đau, tăng nhạy cảm ở khớp ngón tay cái và cả các ngón tay khác của bàn tay.
Đau, cứng các khớp xung quanh như khớp cổ tay, đầu gối,...
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý phức tạp, khó điều trị, người bệnh có thể phải sống chung với bệnh trong thời gian dài. Song nếu điều trị tích cực, đáp ứng tốt, các triệu chứng đau, viêm ngón tay cái và các khớp ảnh hưởng khác sẽ được cải thiện.
1.3. Viêm khớp ngón tay cái
Viêm khớp ngón tay cái thường xảy ra cùng với quá trình lão hóa, nghĩa là người cao tuổi có nguy cơ mắc phải tình trạng này cao hơn. Ngoài ra, những người từng bị chấn thương ở ngón tay này trước đó thì khả năng bị viêm ngón tay cái cũng cao hơn.
Khi mắc bệnh này, càng cố gắng vận động tác động đến khớp ngón tay cái thì các xương càng chà xát nhiều với nhau, gây sưng đau nghiêm trọng hơn. Tổn thương do viêm khớp ngón tay cái còn có thể gây mọc xương mới bất thường, còn gọi là cựa xương. Cựa xương này càng phát triển lại càng gây đau đớn và biến dạng cấu trúc khớp ngón tay cái.
Triệu chứng đầu tiên của viêm khớp ngón tay cái là đau, cơn đau thường xuất hiện ở gốc ngón tay cái khi dùng tay nắm, chụp bắt hoặc bóp vật nào đó. Ngoài ra còn 1 số triệu chứng khác như:
Sưng to ở khớp gốc ngón tay cái, có thể nhìn thấy cục xương.
Giảm sức mạnh khi nắm hoặc véo vật.
Sưng, đau, nóng hoặc cứng ở gốc ngón tay cái.
Viêm khớp ngón tay cái thường gặp hơn ở người cao tuổi, song những người gặp chấn thương hoặc làm công việc yêu cầu lực tay lớn cũng có thể mắc phải.
Ngoài những nguyên nhân phổ biến trên, đau khớp ngón tay cái còn có thể do những nguyên nhân ít gặp hơn như: gout, nang bao hoạt dịch, nhiễm trùng, sưng gân cơ, ung thư xương, xơ cứng bì, Lupus ban đỏ,...
2. Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân gây đau khớp ngón tay cái
Chẩn đoán nguyên nhân là bước quan trọng để điều trị cho các trường hợp đau ngón tay cái kéo dài, nghỉ ngơi và massage không giúp cải thiện bệnh. Bác sĩ thường kiểm tra dấu hiệu viêm đầu tiên bởi đây là nguyên nhân thường gặp. Kiểm tra lâm sàng có thể phát hiện được dấu hiệu của trật khớp hoặc gãy khớp ngón tay cái, song cần chẩn đoán hình ảnh chính xác qua các xét nghiệm như:
Chụp X-quang.
Chụp MRI.
Chụp CT-Scan.
Chọc hút dịch khớp.
Xét nghiệm máu: tổng phân tích tế bào máu, máu lắng, CRP, acid uric, calci, RF, anti CCP, Beta Crosslaps,...
Chọc hút dịch khớp và phân tích mới xác định được đau khớp ngón tay cái do nguyên nhân là Gout hoặc viêm khớp dạng thấp.
3. Khi nào nên đi khám bác sĩ do đau khớp ngón tay cái?
Nếu đau khớp ngón tay cái không quá nghiêm trọng, người bệnh có thể nghỉ ngơi và điều trị tại nhà một vài ngày, triệu chứng sẽ dần thuyên giảm. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài, không cải thiện dù điều trị tại nhà tích cực thì người bệnh nên đi khám bác sĩ.
Ngoài ra, nếu đau khớp ngón tay cái đi kèm với các dấu hiệu nguy hiểm sau, hãy đi khám càng sớm càng tốt:
Đau, cứng nhiều khớp ngón tay.
Xương ngón tay lỏng lẻo, giống như gãy, nứt xương hoặc trật khớp.
Cảm giác tê, châm chích cả ngón tay cái lẫn các ngón tay hoặc lan rộng ra bàn tay.
Xuất hiện cục u đau, nhạy cảm ở khớp ngón tay.
Để phòng ngừa đau ngón tay cái do hoạt động quá mức, nên xoa bóp, thư giãn tay thường xuyên khi phải làm việc cần sử dụng ngón tay nhiều như: viết chữ, đánh máy,... Nếu nguyên nhân gây đau khớp ngón tay cái là do bệnh lý, không nên chủ quan mà cần điều trị càng sớm càng tốt để đẩy lùi bệnh, tránh gây biến chứng giảm vận động cho ngón tay. | medlatec | 1,237 |
Xét nghiệm AFP-L3 là gì và thực hiện ở đâu để kết quả chính xác?
Ung thư biểu mô tế bào gan, thường gọi là ung thư gan là bệnh ung thư phổ biến gây tử vong thứ 3 thế giới. Những thống kê mới đây cho thấy, trong 25 năm vừa qua, tỉ lệ mắc ung thư gan tăng gấp đôi, chủ yếu do viêm gan virus không được điều trị và kiểm soát tốt. Một trong những xét nghiệm được dùng để chẩn đoán, sàng lọc ung thư gan khá phổ biến hiện nay là xét nghiệm AFP-L3. Vậy cụ thể xét nghiệm AFP-L3 là gì và nên thực hiện ở đâu?
1. Thông tin về AFP-L3 với bệnh ung thư biểu mô tế bào gan
Một trong những nguyên nhân khiến ung thư biểu mô tế bào gan gây tỉ lệ tử vong cao và biến chứng do phát hiện bệnh sớm rất khó khăn. Bệnh nhân ở giai đoạn đầu và giai đoạn tiến triển gần như không có triệu chứng bất thường, các tế bào gan khỏe mạnh còn lại vẫn có thể đảm nhiệm chức năng của cơ quan này tốt. Chỉ đến khi khối u ung thư lớn, thâm nhiễm, lan rộng, triệu chứng mới rõ ràng và nhiều người bệnh mới đi kiểm tra phát hiện.
Vì nguyên nhân này, các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm phương pháp có thể phát hiện, sàng lọc sớm ung thư biểu mô tế bào gan. Trong đó, AFP là chất chỉ điểm khối u được sử dụng tồn tại trong huyết thanh của người bệnh. Độ nhạy của xét nghiệm này trong chẩn đoán ung thư gan ở mỗi bệnh nhân là khác nhau, đây cũng là một nhược điểm.
Tuy nhiên, AFP trong huyết thanh có thể tăng trong các trường hợp bệnh khác như các loại khối u, xơ gan, viêm gan mạn tính,… gây giảm độ đặc hiệu trong chẩn đoán. Các trường hợp khối u ung thư gan còn nhỏ, nồng độ AFP trong huyết thanh thấp thì xét nghiệm cũng không phát hiện ra bất thường.
AFP-L3 là một trong những phân loại của AFP dựa trên khả năng liên kết với CLA, giúp chẩn đoán phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan với các bệnh gan cùng làm tăng AFP khác. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh, xét nghiệm AFP-L3 hoàn toàn có thể chẩn đoán sớm và chính xác ung thư biểu mô tế bào gan, như:
Tế bào gan ác tính sản xuất AFP-L3 từ rất sớm, kể cả giai đoạn đầu.
Xét nghiệm AFP-L3 có độ nhạy cao nếu khối u được nuôi bởi động mạch gan.
AFP-L3 là dấu hiệu đặc hiệu cao với HCC.
Xét nghiệm AFP-L3 có thể chẩn đoán ung thư tế bào biểu mô gan sớm hơn từ 9 - 12 tháng so với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Độ nhạy của xét nghiệm AFP-L3 với ung thư biểu mô tế bào gan là 56%, độ đặc hiệu trên 95%.
Tùy vào từng trường hợp, xét nghiệm AFP tổng hoặc xét nghiệm AFP-L3 hoặc cả hai xét nghiệm này sẽ được chỉ định. Sàng lọc và chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sớm vẫn gặp nhiều khó khăn, đây là một trong những xét nghiệm được tin tưởng.
2. Chuyên gia giải đáp: Xét nghiệm AFP-L3 là gì?
Xét nghiệm AFP-L3 sẽ phân tách chất này trong huyết tương của người bệnh và xác định nồng độ. Bạn sẽ được hướng dẫn để thực hiện xét nghiệm giống như lấy máu thông thường. Nếu kết quả bất thường, có thể sẽ phải xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác hơn.
Kết quả xét nghiệm AFP-L3 sẽ thể hiện như sau:
Giá trị bình thường
Với chất AFP-L3, khi mức độ tồn tại trong huyết thanh thấp hơn 10% là bình thường.
Giá trị bất thường
Giá trị cắt để chẩn đoán dựa trên nồng độ AFP-L3 trong huyết thanh là từ 10 ng/ml trở lên. Nếu mức độ tồn tại từ 10 - 15%, khả năng cao bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan với khối u nhỏ đường kính dưới 3cm. Khối u này có thể phát triển nhanh chóng cho kết quả xét nghiệm AFP-L3 tăng cao nếu thực hiện sau đó từ 3 - 21 tháng.
Theo nghiên cứu, có khoảng 60% bệnh nhân có khối u ung thư gan <2 cm có kết quả xét nghiệm AFP-L3 lớn hơn hoặc bằng 15%. Tỉ lệ này đạt tới 81,3 % với khối u kích thước từ 2 - 5 cm và 90% với khối u lớn trên 5 cm.
Như vậy, xét nghiệm AFP-L3 có độ đặc hiệu tương đối cao với ung thư biểu mô tế bào gan, khả năng phát hiện lớn nếu khối u có kích thước từ 2cm trở lên. Mặc dù vậy, đây cũng vẫn là xét nghiệm được đánh giá cao và sử dụng trong sàng lọc ung thư gan hiện nay, phân biệt với các bệnh mãn tính tại gan hoặc khối u khác.
3. Xét nghiệm AFP-L3 được chỉ định khi nào?
Thông thường, xét nghiệm AFP được chỉ định trước khi nghi ngờ bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan hoặc các ung thư khác như ung thư buồng trứng, ung thư tinh hoàn, phát hiện hoặc nghi ngờ có khối u bất thường vùng bụng. Khi kết quả xét nghiệm AFP bất thường, xét nghiệm AFP-L3 có thể cùng được thực hiện để đánh giá.
Ngoài ra, ở các bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, để phát hiện sớm bệnh tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan, xét nghiệm AFP-L3 cũng được thực hiện.
Ngoài để sàng lọc ung thư, xét nghiệm AFP-L3 cũng được dùng để theo dõi, đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý sau:
Theo dõi bệnh xơ gan, phát hiện bệnh phát triển thành ung thư biểu mô tế bào gan.
Theo dõi bệnh ung thư tế bào gan ở người có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.
4. Rất nhiều trường hợp bệnh nhân đi khám, được chỉ định xét nghiệm AFP-L3 phát hiện được ung thư gan sớm, điều trị hiệu quả và kéo dài thời gian sống.
Đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 và
Tiêu chuẩn CAP (College of American Pathologists) ngày 7/1/2022, đảm bảo thực hiện chính xác, cho kết quả nhanh ngay cả những xét nghiệm phức tạp.
Đội kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo quy trình lấy mẫu đúng quy định.
Đội ngũ chuyên gia, bác sĩ nhiều năm trong nghề, giàu chuyên môn, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước sẽ đưa ra các lời tư vấn hữu ích nếu kết quả xét nghiệm bất thường. | medlatec | 1,135 |
Công dụng thuốc Upaforu
Upaforu là thuốc dự phòng và điều trị đau nửa đầu, chóng mặt được bào chế dưới dạng viên nang. Vậy chỉ định của thuốc Upaforu là gì, cách sử dụng và liều dùng như thế nào? Cùng tìm hiểu các thông tin quan trọng về thuốc Upaforu qua bài viết sau.
1. Công dụng của Upaforu
Thành phần chính trong mỗi viên thuốc Upaforu là Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorid và các tá dược khác.Flunarizin thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Thuốc có hoạt tính đối kháng có chọn lọc dòng vận chuyển canxi qua màng tế bào, từ đó làm giảm canxi tràn quá mức vào các tế bào hồng cầu, mạch máu và tế bào não. Chính nhờ khả năng này, Flunarizin giúp bảo vệ tế bào trong các trường hợp canxi đi vào tế bào quá nhiều và gây tổn thương cho tế bào do quá tải canxi.Flunarizin có liên quan về mặt cấu trúc với Cinnarizin, đồng thời là một trong các dẫn xuất của Piperazin dưới dạng difluor. Mặc dù có tính chất dược lý học tương tự như Cinnarizin, Flunarizin có thời gian bán hủy dài hơn nên có thể sử dụng với liều thích hợp mỗi ngày một lần.Bên cạnh đó, Flunarizin cũng tác dụng lên sự co cơ trơn bằng cách ức chế sự đi vào của canxi ngoại bào.Các thuốc kháng histamin có tác dụng chống tiết acetylcholin và an thần cũng như ngăn chặn các thụ thể ở cơ quan tận cùng của tiền đình, từ đó giúp giảm các triệu chứng chóng mặt. Các nghiên cứu trên Flunarizin cho thấy thuốc cũng có các tác dụng làm ức chế tiền đình, ức chế sự hoạt hóa quá trình tiết histamin, acetylcholin và chống co giật tương tự như các thuốc kháng histamin.Tác dụng dự phòng bệnh đau nửa đầu của Flunarizin là nhờ khả năng giảm tần suất của các cơn đau nửa đầu, cũng như giảm mức độ của các cơn đau nhưng với hoạt tính ít hơn. Flunarizin không có ảnh hưởng đến thời gian của các cơn đau nửa đầu.Thuốc Upaforu được chỉ định trong các trường hợp:Dự phòng đau nửa đầu dạng có tiền triệu hoặc không có tiền triệu.Ðiều trị chóng mặt do rối loạn chức năng hệ thống tiền đình.Ðiều trị các triệu chứng chóng mặt, rối loạn kích thích, mất trí nhớ, kém tập trung, nhức đầu nguyên nhân mạch máu và rối loạn giấc ngủ do suy giảm oxy tế bào não hoặc thiểu năng tuần hoàn não.Không sử dụng thuốc Upaforu cho cho các đối tượng sau:Bệnh nhân Parkinson.Người có tiền sử xuất hiện hội chứng ngoại tháp.Tiền sử trầm cảm hoặc có hội chứng trầm cảm tái phát.Trẻ em dưới 12 tuổi.Người có tiền sử mẫn cảm với Flunarizin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Upaforu
Cách sử dụng: Thuốc Upaforu được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống toàn bộ viên thuốc Upaforu với nước, không nghiền nát hoặc nhai vì có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc. Upaforu được uống cùng với thức ăn.Liều dùng:Người lớn:Uống 5mg/ lần, ngày 1 lần vào buổi tối.Có thể tăng liều lên đến 10mg/ngày đối với bệnh nhân dưới 65 tuổi nhưng phải phụ thuộc vào khả năng dung nạp thuốc của người bệnh.Thông thường thời gian điều trị duy trì từ 4 - 8 tuần.Tổng thời gian điều trị Flunarizin không nên quá 6 tháng.Lưu ý: Nếu xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp, trầm cảm hay các biến cố bất lợi nghiêm trọng khác trong thời gian điều trị thì cần ngừng dùng thuốc.Đánh giá hiệu quả điều trị sau 8 tuần dùng thuốc, nếu các triệu chứng không được cải thiện, bệnh nhân được xem như không đáp ứng với thuốc và nên ngừng điều trị Upaforu.Trẻ em từ 12 tuổi trở lên:Uống liều 5mg/ lần, ngày 1 lần vào buổi tối.Không dùng thuốc quá 6 tháng.- Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả của Flunarizin trên đối tượng này.
3. Tác dụng phụ của thuốc Upaforu
Một số bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ không mong muốn khi dùng thuốc Upaforu như:Thường gặp: Tăng cân, tăng cảm giác ngon miệng, buồn ngủ, mệt mỏi.Ít gặp: Các triệu chứng ngoại tháp như cứng đờ, ngồi và nằm không yên, run, loạn vận động; tăng tiết sữa.Tần số không xác định: Lo lắng, phát ban, đau cơ.Bệnh nhân cần ngưng thuốc nếu gặp tác dụng phụ trong quá trình sử dụng Upaforu. Các triệu chứng có thể khỏi hoặc giảm bớt nhưng một số trường hợp cần phải điều trị hỗ trợ và triệu chứng.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Upaforu
Điều trị Flunarizin có thể làm gia tăng triệu chứng trầm cảm, ngoại tháp hoặc tái phát các triệu chứng Parkinson, nhất là ở người cao tuổi.Mệt mỏi quá mức hoặc mệt mỏi với mức độ nặng tăng dần đã được ghi nhận khi sử dụng Flunarizin. Cần ngừng điều trị với Flunarizin nếu tình trạng này xảy ra. Cần theo dõi người bệnh thường xuyên trong thời gian điều trị Upaforu để phát hiện sớm các biểu hiện trầm cảm hoặc triệu chứng ngoại tháp.Thận trọng ở những người điều trị Flunarizin trong giai đoạn ban đầu vì thuốc có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ hoặc triệu chứng ngoại tháp.Không sử dụng rượu, thuốc an thần và thuốc ngủ trong thời gian điều trị Flunarizin vì làm tăng tác dụng phụ buồn ngủ.Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu về sự an toàn của Flunarizin đối với bào thai. Do đó, chỉ cân nhắc sử dụng thuốc Upaforu trên phụ nữ mang thai khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ.Phụ nữ đang cho con bú: Mức độ bài tiết Flunarizin vào sữa mẹ hiện chưa được biết rõ, vì vậy, cần thận trọng hoặc tránh sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Upaforu. Đây là thuốc chỉ được sử dụng khi bác sĩ kê đơn. Vì vậy, để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tuân thủ đúng chỉ định, liều dùng của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc dùng tại nhà khi không có đơn kê của bác sĩ. | vinmec | 1,088 |
Bị nứt gót phải làm gì để lấy lại vẻ đẹp "gót hồng"?
Gót chân bị nứt ảnh hưởng không nhỏ đến vẻ đẹp ngoại hình nên làm giảm sút đi sự tự tin. Mặt khác, hiện tượng này còn gây đau rát, nhất là khi di chuyển, khiến nhiều người gặp phải không ít rắc rối. Vậy bị nứt gót chân phải làm gì để lấy lại được gót hồng mịn màng, khỏe khoắn?
1. Nứt gót chân là như thế nào?
Nứt gót chân thường xảy ra ở người có làn da khô, với các biểu hiện:
- Da ở phần gót chân dày hơn nhiều so với bình thường và dễ cảm nhận thấy điều này qua việc sờ bằng tay.
- Gót chân có nhiều đường nứt nẻ kẻ dọc.
- Da gót chân đỏ, ngứa, bong tróc, nặng hơn có thể bị loét.
- Nứt nghiêm trọng có thể gây đau rát, chảy máu.
2. Tại sao bị nứt gót chân?
Tình trạng nứt gót chân chủ yếu xuất hiện do:
- Đứng trong thời gian dài: thường xuyên phải đứng quá lâu làm tăng áp lực lên đôi chân, khiến cho da chân bị căng thẳng.
- Dư thừa cân nặng, béo phì: đôi chân là nơi nâng đỡ trọng lượng cơ thể nên những người bị dư thừa cân nặng, béo phì sẽ tăng trọng lượng quá mức từ đó tăng áp lực cho bàn chân, nhất là lớp mỡ bên dưới gót chân.
- Bị thiếu vitamin: da chân bị thiếu khoáng chất và các loại vitamin dễ trở nên khô và bong tróc.
- Đi giày không phù hợp: hay đi dép xỏ ngón, giày cao gót không phù hợp với kích cỡ của chân sẽ khiến cho lớp mỡ gót chân giãn nở rộng hơn để cân bằng trọng lượng cơ thể, vô tình làm tăng nguy cơ bị nứt gót.
- Tắm sai cách: thường xuyên tắm nước nóng, tắm quá nhiều lần và tắm lâu trong ngày làm mất lớp dầu tự nhiên ở da chân nên da bị sần, khô, dễ nứt.
- Tuổi mãn kinh: rối loạn nội tiết gây dày sừng quang hóa nên nứt gót chân.
- Mắc một số bệnh lý: chàm, nấm chân, đái tháo đường,…
3. Khi bị nứt gót chân phải làm gì?
3.1. Bôi kem dưỡng ẩm
Nếu bạn chưa biết nứt gót phải làm gì thì tuyệt nhiên không thể bỏ qua thao tác thoa kem dưỡng ẩm hàng ngày cho vùng da ở gót chân. Một số sản phẩm bạn có thể tham khảo để cải thiện vùng da gót chân bị nứt là:
- Vaseline: có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Acid salicylic: vừa làm bong trong vùng da chết để làm giảm dày sừng gót chân vừa sát khuẩn nhẹ và làm mềm da.
- Axit alpha-hydroxy: có tác dụng dưỡng ẩm, tiêu sừng, loại bỏ tế bào chết, giúp vùng da gót chân trở nên mềm và hồng hơn.
Hiện thị trường có nhiều loại kem dưỡng ẩm nhưng khi chọn lựa bạn nên chú ý:
- Nếu dùng kem dưỡng ẩm bị kích ứng ở mức độ nghiêm trọng thì nên dừng lại.
- Sau khi bôi kem dưỡng ẩm 2 tuần nhưng không hiệu quả hoặc thấy tình trạng nứt nẻ nghiêm trọng hơn thì không nên tự tìm hiểu nứt gót chân phải làm gì nữa mà hãy đến bác sĩ da liễu để tìm được phương pháp xử lý triệt để.
- Nên bôi kem dưỡng vào buổi sáng để làm tăng đàn hồi cho da.
- Duy trì bôi kem dưỡng ẩm cho gót chân mỗi ngày 2 - 3 lần.
3.2. Có kế hoạch tẩy da chết thường xuyên
Da gót chân thường khô hơn so với các vùng khác của cơ thể nên việc tẩy da chết 1 - 2 lần/tuần sẽ giúp cho tình trạng nứt gót chân cải thiện hơn. Cách tẩy da chết cho gót chân rất đơn giản: ngâm chân 20 phút trong nước ấm sau đó lấy dụng cụ chà gót loại bỏ lớp da dày sừng, chờ cho chân khô rồi bôi kem dưỡng ẩm là xong.
3.3. Dùng băng dán lỏng
Tìm hiểu về vấn đề khi bị nứt gót phải làm gì bạn sẽ thấy rằng băng dán cá nhân dạng lỏng được rất nhiều người lựa chọn. Việc dùng loại băng này che vết nứt sẽ làm kín tổn thương, nhờ đó mà ngăn ngừa được sự xâm nhập của vi khuẩn nên tránh bị nứt sâu hơn và tránh nguy cơ bị nhiễm trùng.
Tùy vào mức độ nứt gót chân mà việc dùng băng dán lỏng có thể mang lại hiệu quả sau khoảng 5 - 7 ngày dùng. Cần lưu ý rằng, đây là loại băng dán có thể gây độc hại cho da nếu không được sản xuất bằng nguyên liệu được kiểm định chất lượng. Vì thế, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ để chọn đúng loại băng dán an toàn.
3.4. Dùng nguyên liệu tự nhiên
- Quả chanh
Acid trong quả chanh tươi có tác dụng kháng khuẩn và làm sạch bụi bẩn, giúp chống nứt nẻ và làm mềm da hiệu quả. Khi bị nứt gót chân bạn có thể vắt 1/2 nước của một quả chanh vào trong chậu nước ấm để ngâm chân kết hợp chà gót chân nhẹ nhàng bằng đá mài để loại bỏ tế bào da chết. Duy trì như vậy mỗi tuần 2 - 3 lần sẽ cải thiện được tình trạng nứt gót.
- Mật ong
Ai cũng biết rằng mật ong là dược liệu không chỉ dưỡng ẩm tốt mà còn kháng khuẩn cực hiệu quả. Vì thế, đáp án cho băn khoăn nứt gót phải làm gì không nên bỏ qua dược liệu tự nhiên tuyệt vời này.
Để trị nứt gót tại nhà bạn chỉ cần hòa mật ong trong nước ấm rồi ngâm và nhẹ nhàng massage gót chân khoảng 20 phút sau đó rửa sạch là được. Hoặc bạn cũng có thể đem mật ong trộn cùng bột gạo và giấm táo để thu được hỗn hợp sền sệt và thoa lên gót chân kết hợp massage 5 - 10 phút rồi dùng nước ấm rửa lại. Những mẹo trị nứt gót chân bằng mật ong này cũng nên thực hiện mỗi tuần 2 - 3 lần để sớm lấy lại được gót sen hồng hào.
- Lô hội
Lá lô hội có khả năng kháng viêm, sát khuẩn và làm dịu da nên rất tốt với người bị nứt gót. Chỉ cần lấy gel lá lô hội thoa lên vết nứt chân rồi ngâm chân trong nước ấm có chút muối khoảng 10 phút là da sẽ được tái tạo và nuôi dưỡng hiệu quả.
- Dầu dừa
Bản thân dầu dừa rất tốt trong việc dưỡng ẩm, làm mềm và dịu vết nứt da. Vì thế, khi bị nứt gót chân bạn nên dùng dầu dừa nguyên chất pha cùng chút muối và nước ấm để ngâm chân. Cách làm này vừa loại bỏ được tế bào da chết, vừa tái tạo và phục hồi da bị tổn thương nên tình trạng nứt gót chân sẽ được cải thiện trông thấy.
Nói chung, có rất nhiều cách trị nứt gót chân bằng nguyên liệu tự nhiên nhưng nó chỉ phù hợp với những người bị tổn thương dạng nhẹ. Nếu các triệu chứng nứt gót trở nên nghiêm trọng, cản trở đến sinh hoạt của bạn thì nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa để biết được nứt gót phải làm gì cho các triệu chứng khó chịu đó nhanh chóng chấm dứt. | medlatec | 1,261 |
Chữa vô sinh ở nữ giới - hạnh phúc gia đình trọn vẹn
Ở Việt Nam, vô sinh hiếm muộn đang trở thành nỗi ám ảnh của hơn 1 triệu cặp vợ chồng. Rất nhiều phụ nữ vì phải chịu tiếng oan “cây độc không trái, gái độc không con”, thậm chí tan vỡ hạnh phúc gia đình chỉ vì không thể sinh con. Trong bài viết dưới đây, những phương pháp chữa vô sinh ở nữ giới như một lời khẳng định: Phụ nữ ai cũng sẽ có cơ hội được làm mẹ, chỉ cần bạn không bỏ cuộc, con yêu chắc chắn sẽ về.
1. Những đối tượng nào dễ mắc vô sinh nữ
Vô sinh nữ xảy ra khi người phụ nữ không thể thụ thai khi hai vợ chồng đều đặn quan hệ tình dục trong một năm mà không dùng biện pháp tránh thai và khả năng sinh sản của người chồng hoàn toàn bình thường.
Vô sinh nữ được coi là một bệnh mà bất cứ phụ nữ nào cũng có nguy cơ gặp phải, nhưng dưới đây là những nhóm có nguy cơ mắc vô sinh cao hơn:
Phụ nữ lớn tuổi: Độ tuổi có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của nữ giới. Theo các nghiên cứu gần đây, độ tuổi sinh sản tốt nhất ở nữ giới là từ 20 đến 25 tuổi. Sau tuổi 35, chất lượng trứng giảm dần và khả năng sinh con của người phụ nữ cũng giảm theo. Đặc biệt, với phụ nữ trên 40 tuổi thì cơ hội có thai lại càng giảm đi rõ rệt.
Rối loạn nội tiết tố: Những trường hợp có tiền sử rối loạn tiết tố thì khả năng sinh con sẽ thấp hơn.
Viêm nhiễm phụ khoa: Rất nhiều chị em ngần ngại khi khám phụ khoa nhưng thực tế là để lâu, bệnh càng khó chữa và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, gây bệnh ung thư. Đặc biệt còn có thể gây ra tình trạng vô sinh nữ.
Bên cạnh đó, nếu phá thai nhiều lần thì rất dễ dẫn đến tình trạng viêm nhiễm phụ khoa bao gồm, viêm vùng chậu, viêm tắc ống dẫn trứng,... sẽ khiến rất khó có cơ hội mang thai.
Phụ nữ mắc các bệnh như gan, thận, bệnh tiểu đường, u xơ tử cung, béo phì,… cũng bị giảm khả năng sinh sản.
Những đối tượng thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn, đồ uống có chứa chất kích thích,...
Người thường xuyên gặp áp lực, căng thẳng cũng sẽ ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe cơ thể nói chung và trong đó có sức khỏe sinh sản. Hơn nữa, căng thẳng cũng tác động đến nội tiết tố nữ làm giảm khả năng thụ thai ở nữ giới.
2. Phương pháp chẩn đoán bệnh vô sinh nữ
Để chẩn đoán bệnh vô sinh nữ, các bác sĩ cần phải tìm hiểu thông tin bệnh nhân, kết hợp khám lâm sàng và chỉ định thực hiện một số xét nghiệm cần thiết
Trước hết, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ thông tin về:
Tình trạng nạo phá thai (nếu có).
Đời sống chăn gối vợ chồng có gì khó khăn hay không.
Bệnh sử (các bệnh nội khoa, ngoại khoa, bệnh viêm nhiễm phụ khoa) và các loại thuốc đang dùng.
Thời gian bắt đầu kinh nguyệt, chu kỳ kinh, lượng kinh, có bị đau bụng trong kỳ kinh hay không.
Tiếp theo các bác sĩ sẽ tiến hành khám tầm vóc, khám phụ khoa và thực hiện một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh như xét nghiệm nội tiết tố, nội tiết sinh dục, siêu âm phụ khoa, chụp vòi trứng,… Đặc biệt, bác sĩ còn tiến hành xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ để tìm các bất thường trong gen di truyền
3. Các phương pháp chữa vô sinh ở nữ giới
Với sự trợ giúp của y học hiện đại, rất nhiều phụ nữ đã thành công trên con đường tìm kiếm tiếng cười trẻ thơ. Dưới đây là các phương pháp chữa vô sinh ở nữ giới mang lại hiệu quả cao nhất.
Điều trị bệnh lý, điều chỉnh lối sống: Với những trường hợp vô sinh do các bệnh lý hoặc lối sống chưa khoa học, bác sĩ sẽ giúp người bệnh điều trị bệnh lý triệt để bằng phương pháp nội khoa hoặc phẫu thuật, đồng thời điều chỉnh lối sống khoa học nhằm tăng cơ hội thụ thai cho chị em.
Dựa vào tình trạng sức khỏe, lứa tuổi, mức độ bệnh, các bác sĩ sẽ lựa chọn những phương pháp điều trị hợp lý. Một số trường hợp phải nhờ đến các biện pháp hỗ trợ sinh sản dưới đây:
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI): Phương pháp này là cách bơm tinh trùng vào buồng tử cung với mục đích giúp tinh trùng gặp trứng nhanh hơn và từ đó cơ hội có thai sẽ tăng lên.
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Đây là phương pháp chữa vô sinh ở nữ giới phổ biến và mang lại hiệu quả tương đối cao hiện nay. Với thụ tinh trong ống nghiệm, tinh trùng và trứng sẽ được kết hợp bên ngoài cơ thể. Sau đó, khi phôi được hình thành sẽ được đưa vào buồng tử cung của người vợ.
Sử dụng thuốc kích trứng: Phương pháp này phù hợp với những đối tượng không rụng trứng thường xuyên và trứng không đủ “chín”. Tuy nhiên, khi tiêm thuốc kích thích cần phải có chỉ định của bác sĩ. Đây là phương pháp mang lại hiệu quả cao nhưng cũng nguy cơ mang đa thai hoặc tình trạng quá kích buồng trứng.
Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI): Các bác sĩ bơm thẳng một tinh trùng vào bào tương trứng. Đây là phương pháp mang lại độ chính xác cao và được áp dụng thành công với nhiều cặp vợ chồng mắc vô sinh hiếm muộn. Thông thường, trường hợp người chồng có tinh trùng yếu, kém hoặc ít tinh trùng sẽ áp dụng phương pháp ICSI. | medlatec | 1,013 |
K đại tràng là gì?
(Lê Văn Hùng – Thái Nguyên)
Xem thêm:
>> U đại tràng có nguy hiểm không?
>> Ung thư đại tràng là gì?
>> Phát hiện sớm ung thư đại tràng
Trả lời:
1. K đại tràng là gì?
Đúng như bạn nói, K đại tràng hay còn gọi là ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính, bắt nguồn từ đại tràng. Các tế bào bất thường trong đại tràng phân chia mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính. Khối u này phát triển và xâm lấn, di căn đến các mô, cơ quan trong cơ thể.
K đại tràng hay còn gọi là ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính, bắt nguồn từ đại tràng
Với tỉ lệ tử vong lên đến 70%, ung thư đại tràng là 1 trong 4 loại ung thư có tỉ lệ tử vong cao nhất. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm thì tỷ lệ được chữa khỏi lên tới 90%.
2. Biểu hiện K đại tràng
Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân mắc K đại tràng thường không có biểu hiện rõ ràng. Đến giai đoạn tiến triển, một số triệu chứng phổ biến là:
Ung thư đại tràng mặc dù nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa. Ngoài việc ăn uống khoa học (ăn nhiều trái cây và rau xanh, hạn chế đồ chế biến sẵn, đồ muối, lên men, đồ nướng ở nhiệt độ cao…), hạn chế rượu, tránh xa thuốc lá… cần tầm soát ung thư đại tràng định kỳ. Đây là cách đơn giản và hiệu quả nhằm phát hiện các polyp, tổn thương tiền ung thư đại tràng và xử trí kịp thời, ngăn chặn tiến triển thành ung thư.
Để biết rõ hơn bệnh K đại tràng là gì, nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị cũng như phòng bệnh ra sao, bạn vui lòng gọi 1900 55 88 96 hoặc 0904 970 909.
Thân ái! | thucuc | 329 |
Tác hại khi bé ho lâu ngày không khỏi
Bé ho lâu ngày không khỏi là tình trạng thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trong những giai đoạn thời tiết thay đổi hay trở lạnh hơn so với bình thường. Vậy bé ho lâu ngày có sao không và vì sao trẻ em ho lâu ngày không khỏi là những điều cần thiết mà bố mẹ nên quan tâm để cải thiện tình trạng này.
1. Trẻ em ho lâu ngày không khỏi
Ho là phản ứng có lợi của cơ thể nhằm mục đích đưa những tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể ra ngoài như dị vật, dịch tiết..., và cũng là một cơ chế để phản ứng lại đối với những tác động bên ngoài này.Một số nguyên nhân gây ra ho đó là:Nguyên nhân từ đường hô hấp trên: Bệnh lý liên quan đến mũi, họng và amidan là những bệnh lý thường dẫn đến triệu chứng ho, điển hình thường gặp là bệnh viêm họng, viêm mũi, viêm amidan... Những bệnh lý này nếu không được điều trị dứt điểm thì có thể khiến ho diễn ra kéo dài.Nguyên nhân từ đường hô hấp dưới: Do viêm thanh quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, hen... là những bệnh lý thuộc đường thở dưới của trẻ em, có tính chất nghiêm trọng hơn và triệu chứng ho luôn có mặt trong những bệnh lý này.Nguyên nhân khác: Trào ngược dạ dày thực quản, sặc nước, sặc sữa, dị ứng, hít phải khói thuốc lá...Trong đó, nếu bé bị ho lâu ngày không đỡ thì khả năng nhiều là do một số bệnh lý về đường hô hấp kể trên, môi trường xung quanh hoặc do việc dùng thuốc của trẻ không đúng phương pháp và chỉ định của bác sĩ điều trị. Việc dùng thuốc không đúng trên thực tế có thể là:Cha mẹ tự ý cho trẻ uống thuốc nhiều hơn, hay liều lượng cao hơn so với bác sĩ chỉ định với mong muốn trẻ mau chóng khỏi bệnh.Cha mẹ cho trẻ uống thuốc không đúng giờ, tự ý cho uống thuốc bù mà không hỏi ý kiến của bác sĩ. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng quá liều thuốc cũng như gây ra một số vấn đề về gan và thận của trẻ em.Khi trẻ có biểu hiện lui bệnh thì cha mẹ tự động cho trẻ ngưng uống thuốc mặc dù vẫn còn thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Điều này sẽ gây ra tình trạng kháng thuốc nếu trẻ đang dùng thuốc kháng sinh, khiến bệnh dễ tái lại nhiều lần và có xu hướng nặng nề hơn.Trẻ ăn kiêng quá nhiều loại thực phẩm trong thời gian uống thuốc nên cơ thể không được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng để cải thiện hệ miễn dịch, khiến triệu chứng ho không được giải quyết triệt để.
2. Bé ho lâu ngày có sao không?
Bé ho lâu ngày không khỏi có thể đến từ những nguyên nhân rất nguy hiểm như ho gà, viêm phổi, viêm họng, viêm phế quản... nên cha mẹ cần chú ý để đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời.Một số cách để phòng ngừa ho đó là:Tiêm chủng đầy đủ cho bé.Bổ sung thực phẩm đầy đủ để nâng cao hệ miễn dịch cho trẻ.Khuyến khích trẻ vận động mỗi ngày.Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên để hạn chế sự xâm nhập của các tác nhân bên ngoài.Khi trẻ bị ho, cha mẹ cần theo dõi những biểu hiện cảnh báo như khó thở, thở gắng sức, thở nhanh, tri giác... để đưa đi cấp cứu kịp thời.
Trường hợp bé ho lâu ngày không khỏi cha mẹ nên đưa bé đến gặp bác sĩ ngay
3. Kết luận
Trẻ em ho lâu ngày không khỏi đến từ rất nhiều nguyên nhân, có thể là do bệnh lý, do môi trường xung quanh và do chính cách chăm sóc, cho uống thuốc của cha mẹ, Vì vậy, mặc dù đây là một triệu chứng rất hay gặp nhưng cha mẹ cũng không nên có tâm lý chủ quan trước vấn đề này.Để phòng tránh các bệnh lý mà trẻ nhỏ hay mắc phải, cha mẹ nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng nâng cao sức đề kháng cho trẻ. Đồng thời bổ sung thêm thực phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B,... giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường đề kháng để trẻ ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.Cha mẹ có thể | vinmec | 787 |
Mổ trực tràng nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Chế độ ăn uống sau phẫu thuật mổ trực tràng rất quan trọng đối với sự hồi phục của người bệnh. Vậy, sau mổ trực tràng nên ăn gì? Cùng tìm hiểu về vấn đề này qua bài viết dưới đây nhé!
XEM THÊM:
>> Trực tràng khác đại tràng chỗ nào?
>> Trực tràng có tác dụng gì?
>> Loét trực tràng đơn độc
Mổ trực tràng nên ăn gì?
Chế độ ăn uống sau phẫu thuật có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự hồi phục của người bệnh. Chính vì thế, mổ trực tràng nên ăn gì là quan tâm của rất nhiều người đặc biệt là những bệnh nhân mổ trực tràng. Dưới đây là những lưu ý trong ăn uống dành cho người mới mổ trực tràng:
Người bệnh có thể ăn các loại thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, soup, mỳ, phở, bún, miến, sữa chua, sữa…
-1-2 ngày đầu sau mổ:
+Những ngày đầu sau mổ, người bệnh không nên ăn uống mà chỉ nên uống sữa, nước ép hoa quả hoặc nhận dinh dưỡng và các khoáng chất qua đường truyền tĩnh mạch.
-Những ngày tiếp theo:
+Người bệnh có thể ăn các loại thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, soup, mỳ, phở, bún, miến, sữa chua, sữa…
+Bổ sung những thực phẩm giàu đạm như thịt mạc, trứng, sữa… trong khẩu phần ăn của người bệnh.
+Bữa ăn của bệnh nhân nên đa dạng, đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng.
+ Khi chế biến thức ăn cho bệnh nhân nên chế biến kỹ, mềm, nhừ để tạo cảm giác dễ ăn và giảm áp lực cho hệ tiêu hóa.
+ Bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn để chống tiêu chảy, mất nước. Chất xơ có nhiều trong rau xanh, các loại củ quả và trái cây tươi. Tuy nhiên, nên hạn chế chất xơ không hòa tan.
+Tăng cường các thực phẩm giúp nhuận tràng, tránh táo bón và giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn như khoai lang, chuối, đu đủ chín, táo, sữa chua…
+Uống nhiều nước lọc, nước ép hoa quả, nước cam, sinh tố trái cây để bổ sung nước, vitamin và khoáng chất cho cơ thể.
-Sau khi hồi phục:
+Bệnh nhân có thể ăn uống bình thường trở lại nhưng cần lưu ý kiêng khem đúng cách và khoa học để hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn.
Sữa chua rất tốt cho người bệnh mới mổ trực tràng.
Mổ trực tràng không nên ăn gì?
Bên cạnh những thực phẩm nên ăn, người bệnh sau mổ trực tràng cần hạn chế và tránh sử dụng những thực phẩm gây hại cho hệ tiêu hóa và quá trình hội phục của cơ thể. Cụ thể:
Bên cạnh những thực phẩm nên ăn, người bệnh sau mổ trực tràng cần hạn chế và tránh sử dụng những thực phẩm gây hại cho hệ tiêu hóa và quá trình hội phục của cơ thể.
Bên cạnh chế độ ăn uống khoa học, người bệnh sau mổ trực tràng cần chú ý nghỉ ngơi đúng cách, ngủ đúng giờ, tránh thức khuya, tránh căng thẳng – stress…Đặc biệt cần theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. | thucuc | 562 |
Tóc rụng nhiều là bệnh gì? Cách khắc phục tình trạng này như thế nào?
Tóc rụng nhiều, rụng bất thường không chỉ làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn là một dấu hiệu cảnh báo bạn đang mắc bệnh. Chính vì thế, bạn không thể chủ quan khi gặp phải tình trạng này. Vậy tóc rụng nhiều là bệnh già và cách điều trị bệnh ra sao?
1. Tóc rụng nhiều là bệnh gì?
Có thể chia tình trạng tóc rụng thành 2 dạng. Đó là tóc rụng sinh lý và tóc rụng do bệnh lý.
Đối với tóc rụng sinh lý. Tất cả mọi người đều gặp phải tình trạng rụng tóc, tuy nhiên với số lượng không nhiều, có thể dao động trong khoảng 50 đến dưới 100 sợi. Khi tóc già yếu thì sẽ phải rụng đi để thay chỗ cho sợi tóc mới phát triển. Tình trạng này là hoàn toàn bình thường và sẽ không gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ cũng như sức khỏe của chúng ta.
Tóc rụng do bệnh lý là hiện tượng, tóc của chúng ta rụng bất thường, rụng quá nhiều, mỗi ngày có thể rụng đến hơn 100 sợi tóc mà không rõ nguyên nhân. Khi tóc rụng, mái tóc của chúng ta trở nên thưa mỏng trong một thời gian ngắn, một số trường hợp rụng nhiều quá dẫn đến hói đầu. Vậy tóc rụng quá nhiều là bệnh gì? Dưới đây là những giải đáp cho bạn:
1.1. Quá trình lão hóa
Khi chúng ta già đi, cơ thể sẽ thay đổi nhiều, hệ thống xương khớp không được dẻo dai, các cơ quan không còn hoạt động tốt như khi còn trẻ, hệ miễn dịch kém,… và tóc cũng yếu đi, đổi màu và dễ bị gãy rụng. Vì thế người già thường có tóc bạc và tóc mỏng hơn khi còn trẻ. Tuy nhiên, tình trạng này là do quy trình lão hóa của tự nhiên gây ra nên rất khó để khắc phục hoàn toàn.
1.2. Cơ thể bị thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết
Khi cơ thể không được cung cấp đủ các dưỡng chất cần thiết, tóc cũng sẽ giống như các cơ quan khác không được hấp thu chất dinh dưỡng và lâu ngày sẽ suy yếu dần và cuối cùng là dẫn đến rụng tóc.
1.3. Những vấn đề về nội tiết tố
Nội tiết tố rất quan trọng, khi nội tiết tố không ổn định, cơ thể cũng sẽ có những thay đổi bất thường. Đối với các trường hợp phụ nữ mang thai và phụ nữ sau sinh, phụ nữ ở độ tuổi tiền mãn kinh thì việc thay đổi nội tiết tố thể hiện rất nhiều ở mái tóc. Họ rụng nhiều tóc hơn, mái tóc không được dày như lúc chưa sinh và lúc còn trẻ.
1.4. Hóa xạ trị khi điều trị ung thư
Bệnh nhân ung thư khi áp dụng phương pháp xạ trị và hóa trị, có thể phải đối mặt với tình trạng rụng tóc nhiều. Đây là một trong những tác dụng phụ của phương pháp điều trị này, ngoài ra bệnh nhân có thể bị khô da và phát ban,… Tuy nhiên, nếu rụng tóc do hóa, xạ trị, người bệnh cũng có thể mọc tóc trở lại sau khi đợt điều trị kết thúc. Một số trường hợp nghiêm trọng hơn thì có thể không mọc lại tóc.
1.5. Mất ngủ quá nhiều
Mất ngủ có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe, bên cạnh đó đây cũng là một trong những nguyên nhân gây rụng tóc. Một giấc ngủ đầy đủ chính là cơ hội để cơ thể được nghỉ ngơi, đào thải độc tố, hồi phục những tổn thương và tái tạo năng lượng.
Khi tình trạng mất ngủ kéo dài, những nang tóc bị tổn thương sẽ không được phục hồi và dẫn đến tóc hư yếu và rụng nhiều, kèm theo đó là da khô, tâm trạng thất thường và khó tập trung,…
1.6. Căng thẳng
Căng thẳng cũng chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến rụng nhiều tóc. Sự căng thẳng gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, hệ miễn dịch và gây ra những phản ứng rối loạn khác trong cơ thể. Nó cũng có thể rút ngắn chu kỳ phát triển của tóc và dẫn đến rụng tóc.
1.7. Thiếu máu
Tình trạng thiếu máu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn. Ngoài ra, khi cơ thể bị thiếu máu, tóc sẽ không được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và dẫn đến suy yếu, gãy rụng.
1.8. Buồng trứng đa nang
Đây là căn bệnh của phụ nữ có liên quan đến rối loạn nội tiết tố. Một trong những triệu chứng phổ biến của bệnh là rụng tóc, kinh nguyệt thất thường,…
1.9. Những bệnh về tuyến giáp
Tóc rụng nhiều bị bệnh gì? Câu trả lời có thể được đưa ra chính là “Bệnh tuyến giáp”. Khi tuyến giáp gặp phải vấn đề thì nang tóc sẽ phát triển chậm lại, dễ bị thoái hóa và rụng tóc. Vì thế, nếu có hiện tượng rụng tóc nhiều bất thường, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt.
1.10. Một số bệnh lý da đầu
Bên cạnh những nguyên nhân kể trên thì một trong những nguyên nhân gây rụng tóc hay gặp khác đó là tình trạng bệnh lý da đầu như bệnh nấm tóc hay nấm da đầu,...
2. Cách khắc phục tóc rụng nhiều là gì?
Lời khuyên cho bạn như sau: Nếu bị rụng tóc bất thường, bạn nên đi khám các bác sĩ chuyên khoa để biết được nguyên nhân rụng tóc chính xác là gì. Vì mỗi nguyên nhân khác nhau cần được điều trị bằng những cách khác nhau mới có thể mang lại hiệu quả cao nhất.
Nếu rụng tóc quá nhiều do lão hóa thì sẽ không thể khắc phục được 100%. Cách duy nhất là chăm sóc tóc và giữ tinh thần thoải mái, chăm chỉ tập luyện, vận động, đồng thời bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.
Nếu tóc rụng do thiếu dưỡng chất thì cần bổ sung dưỡng chất qua các bữa ăn mỗi ngày.
Tóc rụng do các loại bệnh lý như bệnh về tuyến giáp, bệnh thiếu máu, bệnh đa nang buồng trứng thì cần phải điều trị bệnh lý trước.
Nếu tóc rụng do căng thẳng hay mất ngủ thì nên điều chỉnh thói quen sống. Cần phải sống vui vẻ, lạc quan và đảm bảo ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng trong công việc.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên lưu ý về chăm sóc tóc, chẳng hạn như chọn loại dầu gội phù hợp, gội đầu nhẹ nhàng, dùng khăn mềm mại để sấy tóc và không nên thường xuyên nhuộm hay thay đổi kiểu tóc trong thời gian tóc đang bị yếu và dễ gãy rụng. | medlatec | 1,145 |
Tác dụng của thuốc Uro-Mag
Thuốc Uro Mag được bào chế dưới dạng viên nang, có thành phần chính là magie. Thuốc được sử dụng để bổ sung magie, ngăn ngừa và điều trị tình trạng magie trong máu thấp.
1. Công dụng của thuốc Uro Mag
Uro Mag thuốc là chất bổ sung khoáng chất magie. Magie rất quan trọng đối với hoạt động của các tế bào, dây thần kinh, cơ, xương và tim. Thông thường, 1 chế độ ăn uống cân bằng sẽ cung cấp đủ lượng magie cho cơ thể. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, người bệnh có thể không nạp vào đủ lượng magie mà cơ thể cần. Khi đó, bệnh nhân cần sử dụng thêm thuốc bổ sung magie.Chỉ định sử dụng thuốc Uro Mag:Bổ sung nhằm duy trì lượng magie đầy đủ trong cơ thể;Sử dụng như 1 thuốc kháng acid, giúp điều trị chứng khó tiêu;Sử dụng như 1 thuốc nhuận tràng để giảm triệu chứng táo bón.Chống chỉ định sử dụng thuốc Uro Mag:Trẻ em dưới 6 tuổi.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Uro Mag
Cách dùng: Đường uống, theo chỉ dẫn chi tiết của bác sĩ. Bệnh nhân nên sử dụng thuốc trong bữa ăn để làm giảm triệu chứng đau bụng và tiêu chảy. Nêu sử dụng thuốc để nhuận tràng thì bệnh nhân nên uống thuốc trước khi ngủ.Nên uống mỗi liều thuốc với 1 ly nước đầy khoảng 240ml. Bệnh nhân cần nuốt toàn bộ viên thuốc, không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc vì việc này có thể làm giải phóng toàn bộ dược chất của thuốc, làm tăng nguy cơ gây ra các tác dụng phụ.Liều dùng: Được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với việc điều trị của bệnh nhân.Nếu các triệu chứng bệnh không cải thiện sau 7 ngày điều trị hoặc càng trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ.Quá liều: Việc sử dụng thuốc Uro Mag quá liều có thể gây ra các triệu chứng như nhịp tim chậm, buồn ngủ nghiêm trọng, nhầm lẫn, yếu cơ, chóng mặt, mạch yếu, buồn nôn, ói mửa, suy nhược, phản xạ chậm, mất ý thức,... Khi dùng thuốc quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở hoặc bất tỉnh, nên gọi cấp cứu và đưa bệnh nhân nhập viện ngay.Quên liều: Nếu bệnh nhân bỏ lỡ 1 liều thuốc Uro-Mag thì nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần tới thời điểm dùng liều tiếp theo thì người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều thuốc sau đó vào thời điểm như bình thường. Người bệnh không cần dùng gấp đôi liều thuốc để bù liều.
3. Tác dụng phụ của thuốc Uro Mag
Khi sử dụng thuốc Uro Mag, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Thường gặp: Đau dạ dày và tiêu chảy. Có thể khắc phục bằng cách dùng thuốc trong bữa ăn. Tuy nhiên, nếu 1 trong 2 tác dụng phụ này kéo dài hoặc trở nên trầm trọng hơn, người bệnh nên báo cho bác sĩ;Ít gặp: Chảy máu trực tràng, ho ra máu, chất nôn giống bã cà phê, phân có máu hoặc có màu hắc ín, không đi tiêu sau khi dùng thuốc Uro Mag để nhuận tràng,... Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các dấu hiệu này;Rất hiếm gặp: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc như phát ban; chóng mặt nghiêm trọng; ngứa hoặc sưng ở mặt, lưỡi, cổ họng; khó thở,... Khi có các triệu chứng này, cần báo ngay cho bác sĩ và đưa người bệnh nhập viện cấp cứu ngay.Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp phải những tác dụng phụ khác chưa được liệt kê ở trên. Dù gặp bất kỳ dấu hiệu khác thường nào, bệnh nhân cũng nên báo ngay cho bác sĩ để nhận được lời khuyên về cách xử trí, can thiệp thích hợp nhất.
4. Thận trọng khi dùng thuốc Uro Mag
Trước và trong khi dùng thuốc Uro Mag, người bệnh cần lưu ý:Trước khi bổ sung magie, nên báo cho bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với thành phần này hoặc bất kỳ dạng dị ứng nào khác. Thuốc có thể chứa các hoạt chất khác có thể gây dị ứng;Nếu có bệnh thận, bệnh tim, bị buồn nôn, ói mửa, tắc nghẽn ruột, lượng canxi trong máu thấp, thay đổi thói quen đại tiện đột ngột trong khoảng 2 tuần,... người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc Uro-Mag;Dung dịch, bột hoặc các dạng khác của thuốc Uro Mag có thể chứa đường hoặc aspartame. Thuốc dạng dung dịch cũng có thể chứa cồn. Nên thận trọng khi dùng thuốc ở những đối tượng nghiện rượu, mắc bệnh tiểu đường, bệnh gan, phenylceton niệu hay bất kỳ vấn đề sức khỏe nào khác yêu cầu người bệnh phải tránh xa các chất này trong chế độ ăn uống của mình. Bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc an toàn;Trong khi mang thai, thuốc Uro Mag chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết, có sự cho phép của bác sĩ;Hiện chưa rõ thành phần trong thuốc Uro Mag có đi vào sữa mẹ hay không nên bà mẹ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
5. Tương tác thuốc Uro Mag
Tương tác thuốc có thể thay đổi cơ chế tác dụng của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ. Người bệnh nên báo cho bác sĩ về các loại thuốc mình đang sử dụng. Đồng thời, bệnh nhân không nên bắt đầu sử dụng, ngưng hoặc thay đổi liều dùng của bất kỳ loại thuốc nào khi chưa được bác sĩ cho phép.Một số tương tác thuốc của Uro Mag gồm:Các thuốc có thể tương tác với thuốc Uro Mag gồm: Cellulose natri photphat, digoxin, natri polystyrene sulfonate;Magie trong thuốc Uro Mag có thể liên kết với một số loại thuốc và ngăn cản cơ thể hấp thu chúng hoàn toàn. Nếu bệnh nhân đang dùng 1 loại thuốc thuộc nhóm tetracycline như demeclocycline, doxycycline, minocycline, tetracycline thì nên tách thời gian dùng thuốc cách xa thời điểm dùng Uro Mag tối thiểu 2 - 3 giờ;Nếu bệnh nhân đang sử dụng bisphosphonate như alendronate hoặc thuốc tuyến giáp như levothyroxine hay kháng sinh loại quinolon như ciprofloxacin, levofloxacin thì nên hỏi ý kiến bác sĩ về thời gian khoảng cách giữa các liều để có lịch trình dùng thuốc phù hợp nhất;Kiểm tra nhãn các loại thuốc như thuốc nhuận tràng, thuốc kháng acid, vitamin,... vì chúng có thể chứa magie. Bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng các thuốc này một cách an toàn.Khi sử dụng thuốc Uro Mag, lời khuyên cho bệnh nhân là cần tuân thủ đúng theo mọi hướng dẫn chi tiết của bác sĩ. Bên cạnh đó, để đảm bảo lượng kali đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể, tránh phải phụ thuộc quá nhiều vào thuốc, mỗi người cần chú ý xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng, lành mạnh hơn. | vinmec | 1,225 |
Cách chữa bệnh thủy đậu ở trẻ em hiệu quả dứt điểm
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm có tốc độ lây lan mạnh ở trẻ em, không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng khó lường. Tìm hiểu ngay cách chữa bệnh thủy đậu ở trẻ em hiệu quả dứt điểm và cách chăm sóc trẻ khoa học ngay trong bài viết sau đây.
1. Bệnh thủy đậu ở trẻ em
Thủy đậu thường bùng phát ở trẻ khi thời tiết giao mùa, những nơi có nhiệt độ thay đổi thất thường, độ ẩm cao… Trẻ em là đối tượng dễ mắc bệnh do đây là bệnh truyền nhiễm thứ phát, do virus gây ra và có khả năng lây lan rất nhanh. Đây là một trong những bệnh lý nguy hiểm đối với trẻ bởi không chỉ gây bội nhiễm trên da, thủy đậu còn có thể tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn tâm thần, viêm phổi, viêm não… ở trẻ. Do vậy, cha mẹ cần chủ động phát hiện bệnh để đưa con đi khám cũng như điều trị kịp thời.
1.1. Triệu chứng bệnh thủy đậu
Thủy đậu ở trẻ có biểu hiện đặc trưng là các mụn nước li ti màu đỏ. Mụn nước ở trên da sẽ phân bố rải rác khắp toàn thân của trẻ cùng với các triệu chứng đặc trưng như sau:
– Giai đoạn ủ bệnh: Kéo dài từ 2 tuần tới 16 ngày, thường không có triệu chứng rõ rệt hoặc không có triệu chứng.
– Giai đoạn khởi phát: Sau khi gặp điều kiện thuận lợi, mầm bệnh sẽ bùng phát ở trẻ với các triệu chứng ban đầu thường là sốt nhẹ, người mệt mỏi, chán ăn, nổi hạch sau tai, viêm họng nhẹ… Các triệu chứng gần giống với bệnh cảm cúm, viêm đường hô hấp trên nên dễ bị nhầm lẫn.
– Giai đoạn phát bệnh: Triệu chứng bệnh ở trẻ sẽ rõ ràng hơn với đặc trưng là các mốt mụn nước li ti trên da. Mụn nước gây ngứa ngáy, có dịch mủ và khi vỡ ra sẽ đóng vảy. Đồng thời, các biểu hiện sốt cao, người mệt mỏi, chán ăn ở trẻ… biểu hiện rõ ràng hơn.
– Giai đoạn hồi phục: Các triệu chứng bắt đầu thuyên giảm, mụn nước không còn xuất hiện nhiều trên da, khô và đóng vảy. Trẻ cũng không cảm thấy ngứa ngáy do mụn nước, sức khỏe dần dần hồi phục.
Trẻ mắc thủy đậu sẽ xuất hiện mụn nước khắp toàn thân
1.2. Nguyên nhân gây thủy đậu
Thủy đậu là do tác nhân chính là Herpes Zoster virus gây ra. Loại virus này tồn tại lâu trong môi trường tự nhiên, trong không khí nên có tốc độ lây nhiễm nhanh. Bệnh thường lây truyền qua đường hô hấp khi trẻ tiếp xúc với giọt bắn nước bọt, nước miếng của trẻ mắc bệnh. Trẻ chưa tiêm phòng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt là khi tới nơi đông người như trường học, bệnh viện… và qua tiếp xúc với các vật dụng cá nhân của trẻ khác như đồ chơi, quần áo, bát đũa, bình sữa…
Hệ miễn dịch của trẻ đang trong giai đoạn phát triển hoàn thiện, rất dễ bị virus tấn công nên đây là đối tượng có tỷ lệ mắc khá cao. Không chỉ gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt, trẻ mắc bệnh còn có nguy cơ bị viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi, viêm não… nếu chủ quan hoặc chậm trễ trong điều trị.
Để bảo vệ trẻ đúng cách, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám kịp thời để bác sĩ xác định đúng nguyên nhân gây bệnh và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.
Virus Herpes Zoster là nguyên nhân chính gây ra bệnh thủy đậu thường gặp ở trẻ
2. Các cách chữa bệnh thủy đậu ở trẻ em hiệu quả
2.1. Nguyên tắc điều trị
Nếu trẻ có những triệu chứng trên, cha mẹ nên đưa bé đi khám sớm bởi việc phát hiện và điều trị khi trẻ mắc bệnh ở giai đoạn đầu sẽ giúp điều trị đạt hiệu quả hơn.
Hiện nay, bệnh thủy đậu ở trẻ chủ yếu được chỉ định điều trị nội khoa bằng các loại thuốc như:
– Thuốc kháng sinh
– Thuốc kháng viêm
– Thuốc kháng virus
– Thuốc hạ sốt
– Thuốc giảm đau
– Vitamin…
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể được chỉ định thuốc tím, dung dịch xanh methylen… để sát khuẩn, giảm viêm các nốt thủy đậu khi bị vỡ ra.
Cha mẹ nên tuân thủ chỉ định dùng thuốc cho trẻ của bác sĩ bởi việc điều chỉnh liều lượng có thể khiến bệnh của trẻ nặng thêm hoặc gây ra các biến chứng vô cùng nguy hiểm.
Sử dụng thuốc là một trong những cách chữa bệnh thủy đậu ở trẻ em thường được áp dụng hiện nay
2.2. Lưu ý chăm sóc trẻ
Trong quá trình điều trị, trẻ cần được chăm sóc đúng cách để nhanh hồi phục và khỏe mạnh. Do đó, cha mẹ cần:
– Nên cách ly trẻ ở nhà và để trẻ nghỉ ngơi nhiều trong giai đoạn mắc bệnh để giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh cho các trẻ khác.
– Không để trẻ gãi hay sờ tay vào mụn nước để tránh làm vỡ và gây viêm nhiễm trên da.
– Cắt móng tay, chân và vệ sinh thân thể sạch sẽ để giảm thiểu các tác nhân gây bệnh trú ngụ trên da trẻ.
– Cho trẻ ăn những món ăn mềm, dễ tiêu hóa, nếu trẻ chán ăn thì có thể cho trẻ ăn thành nhiều bữa để đảm bảo đủ dinh dưỡng.
– Cho trẻ uống đủ nước, có thể để trẻ uống sữa, nước trái cây bù đủ nước, khoáng chất, vitamin cần thiết cho cơ thể.
– Mặc quần áo mềm, thoáng và có khả năng thấm hút mồ hôi tốt để tránh cọ sát làm vỡ nốt phỏng nước trên da trẻ.
– Tắm nước ấm, sử dụng kem dưỡng làm dịu da khi có khuyến cáo của bác sĩ để giảm ngứa, giảm khó chịu cho trẻ.
– Theo dõi tình trạng trẻ liên tục, nếu thấy trẻ không thuyên giảm hoặc có các triệu chứng bất thường thì nên thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí.
3. Phòng ngừa thủy đậu ở trẻ
Chủ động trong việc phòng ngừa thủy đậu là một trong những cách giúp bảo vệ trẻ tối ưu. Các bậc phụ huynh cần lưu ý tới một số vấn đề sau để giúp trẻ hạn chế nguy cơ mắc thủy đậu:
– Tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho trẻ theo khuyến cáo của Bộ Y tế khi trẻ tới tuổi. Trẻ đã tiêm vắc xin vẫn có nguy cơ mắc bệnh nhưng tỷ lệ thấp và tình trạng cũng sẽ nhẹ hơn so với trẻ chưa tiêm phòng.
– Hạn chế để trẻ tới những nơi tập trung đông người, nơi đang bùng phát dịch hoặc có nguy cơ lây nhiễm bệnh cao. Nếu trẻ phải ra ngoài, hãy hướng dẫn trẻ đeo khẩu trang và sát khuẩn tay sạch sẽ sau khi trở về nhà.
– Hạn chế để trẻ sử dụng chung đồ dùng cá nhân của trẻ khác như cốc uống nước, khăn mặt, bát đũa, quần áo, đồ chơi…
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, đủ chất, đủ nước… cho trẻ từ thực phẩm lành mạnh và tươi xanh.
– Cho trẻ đi khám sức khỏe định kỳ từ 1-2 lần/năm để chủ động kiểm soát, phát hiện các bệnh lý ở trẻ từ sớm, giúp điều trị kịp thời và hiệu quả hơn.
Chăm sóc trẻ đúng cách có thể ngăn ngừa mắc bệnh thủy đậu
Trên đây là cách chữa bệnh thủy đậu ở trẻ em hiệu quả, được bác sĩ chỉ định điều trị cho trẻ. Vì vậy, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám kịp thời để bác sĩ có thể tư vấn chi tiết với tình trạng bệnh của trẻ. | thucuc | 1,391 |
Bệnh viêm VA là gì?Cách nhận biết và điều trị như thế nào
Tỷ lệ viêm VA chiếm khoảng 30% các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trên ở trẻ nhỏ. Bệnh thường tái phát và có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu bệnh viêm VA là gì? Cách nhận biết và điều trị như thế nào sẽ được chúng tôi cung cấp qua bài viết dưới đây.
1. Bệnh viêm VA là gì?
VA là một tổ chức lympho nằm ở vòm mũi họng gần cửa mũi sau thuộc vòng bạch huyết . Vòng bạch huyết này gồm có 6 amidan tạo thành, trong đó có amidan vòm họng gọi là VA. Các amidan này sắp xếp tạo thành vòng bạch huyết quanh vùng hầu họng, có chức năng giúp cơ thể tạo nên miễn dịch. Trẻ em mới sinh ra đã có VA và phát triển mạnh từ 1- 5 tuổi, đến 13- 14 tuổi thì teo dần. Một số người lớn vẫn còn thì gọi là VA tồn lưu.
VA là một tổ chức lympho nằm ở vòm mũi họng gần cửa mũi sau thuộc vòng bạch huyết .
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm VA
Bệnh viêm VA của trẻ được chia thành 2 giai đoạn: viêm VA cấp tính và mạn tính
Trẻ bị viêm VA cấp thường có biểu hiện như sốt cao 38-39 độ C, có khi co giật, nghẹt tắc mũi cả 2 bên, tăng khi nằm (trẻ phải thở bằng miệng). Sau đó, trẻ xuất hiện chảy nước mũi đục như mủ tăng dần và một số trẻ có biểu hiện rối loạn tiêu hóa (đau bụng, nôn, tiêu chảy…).
Viêm VA mạn tính là tình trạng VA quá phát sau nhiều lần viêm cấp. Trẻ nghẹt mũi thường xuyên, chảy mũi xanh, 2 bên mũi lúc nào cũng có nước mũi, trẻ thường xuyên thở bằng miệng và thỉnh thoảng có những đợt cấp bộc phát.
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám và điều trị sớm bệnh viêm VA
3. Biến chứng thường gặp khi bị bệnh viêm VA
Viêm VA thường không nguy hiểm tính mạng nhưng thường tái phát và gây các biến chứng như: viêm tai giữa cấp, viêm tai giữa thanh dịch, viêm mũi xoang, viêm họng, viêm thanh quản, viêm khí quản, viêm phế quản, viêm phổi, rối loạn tiêu hóa…
Ngoài ra, khi VA quá phát to, chèn ép vào cửa mũi sau, gây nghẹt mũi nên trẻ phải thở bằng miệng, khi đó lượng oxy vào cơ thể thấp hơn. Thiếu oxy, trẻ trở nên lừ đừ, không năng nổ, kém thông minh, hay ngủ gật, học hành sa sút…
Nếu VA quá phát to phối hợp với viêm amidan khẩu cái làm tắc nghẽn hô hấp, gây nên hội chứng ngừng thở trong lúc ngủ.
Thêm vào đó, tình trạng cơ thể thiếu oxy và thừa CO2 dễ dẫn đến biến chứng lên phổi và tim. Nếu mũi không hoạt động lâu ngày thì xương hàm trên không phát triển đúng, nhỏ hơn so với xương hàm dưới; hàm trên vẩu, răng mọc lỏm chỏm; xương hàm dưới nhô ra, da xanh, miệng há, 2 mắt mở to…gây dị dạng mặt hay gọi là ” bộ mặt VA”.
Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể mà có biện pháp điều trị phù hợp. Trong trường hợp viêm VA cấp thì có thể điều trị bằng thuốc. Ngược lại, viêm VA mạn tính thì cần phẫu thuật nạo VA. | thucuc | 590 |
Bác sĩ giải đáp: Khi nào cần đi khám thoát vị bẹn?
Thoát vị bẹn là một căn bệnh khá phổ biến đối với nam giới. Không chỉ gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà bệnh còn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người gặp phải.
1. Tổng quan về thoát vị bẹn
Để trả lời cho câu hỏi vì sao phải khám thoát vị bẹn, bạn cần nắm được những thông tin cơ bản về căn bệnh này.
Thoát vị bẹn là bệnh lý gì?
Thoát vị bẹn xảy ra khi các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn xuống dưới da hoặc xuống vùng bìu. Nhiều trường hợp còn chui qua các điểm yếu tự nhiên của thành bụng vùng trên nếp bẹn xuống. Tình trạng này có thể gây cảm giác đau cho người bệnh, đặc biệt là khi người bệnh vận động, ho, hắt xì,...
Thoát vị bẹn không phải là một căn bệnh nguy hiểm, tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến bệnh trở nặng và xảy ra những biến chứng nguy hiểm.
Nguyên nhân dẫn đến thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn diễn ra bởi cơ vùng bẹn bị suy yếu kết hợp với tình trạng tăng áp lực tại vùng thoát vị. Bệnh có thể khởi phát từ lúc mới sinh hoặc xuất hiện trong thời kỳ phát triển.
Theo nghiên cứu, bất kỳ lứa tuổi nào cũng có thể mắc thoát vị bẹn, tuy nhiên, nam giới có nguy cơ mắc phải căn bệnh đó cao hơn nữ giới. Điều này xảy ra là do thành bụng của nam giới khá yếu bởi cấu tạo vùng bẹn có dây thừng chạy qua khiến dễ bị đâm thủng dưới áp lực ổ bụng.
Ngoài ra, những yếu tố gia tăng khả năng mắc thoát vị bẹn như:
Tiền sử mắc thoát vị bẹn của gia đình.
Người bệnh bị ho mãn tính hoặc những bệnh lý gây tổn thương phổi khác.
Người mắc táo bón mãn tính, quá trình rặn lặp lại khiến áp lực lên vùng bụng.
Những người béo phì, thừa cân cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Trẻ sinh non.
Cổ chướng, các khối u lớn trong ổ bụng, u đại tràng,…
Thai kỳ.
Những biến chứng của thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn có thể phát triển thành những biến chứng điển hình như:
Thoát vị bẹn kẹt
Tình trạng này được ghi nhận khi khối thoát vị tràn ra ngoài, dù có dùng tay đẩy vẫn không thể trở lại. Lúc này, phần mô mềm hoặc ruột bị kẹt trong túi phồng
tạo thành một khối gây nên những tác động trong ổ bụng với những triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, táo bón,...
Thoát vị bẹn kẹt được cho là biến chứng ở mức độ nhẹ, bởi dù khối bẹn tạo áp lực lên các cơ quan xung quanh trong ổ bụng nhưng máu vẫn có thể cung cấp một cách đầy đủ. Tuy nhiên, thoát vị bẹn kẹt cũng có thể phát triển thành thoát vị nghẹt hoặc xảy ra chấn thương khối thoát vị nếu như không điều trị kịp thời khiến kích thước khối phồng ngày càng lớn.
Thoát vị nghẹt
Đây là một biến chứng nguy hiểm đối với những bệnh nhân mắc thoát vị bẹn, khi phần bị kẹt ở trong túi phồng bị xoắn lại dẫn đến tình trạng máu không lưu thông khiến phần bộ phận bị kẹt hoại tử.
Trong trường hợp này, người bệnh sẽ xuất hiện những triệu chứng như: sốt, xuất hiện cảm giác đau, sưng đỏ, viêm nhiễm vùng thoát vị. Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện những biến chứng đi kèm như: tắc nghẽn đường ruột, rối loạn tiêu hóa,...
Bởi những biến chứng nguy hiểm mà thoát vị bẹn có thể gây ra, người bệnh cần hiểu rõ cơ thể mình và tiến hành khám thoát vị bẹn sớm để được điều trị kịp thời.
2. Khi nào bệnh nhân cần đi khám thoát vị bẹn?
Khám thoát vị bẹn cần được tiến hành sớm để bệnh nhân được chữa trị kịp thời tránh trường hợp mắc phải những biến chứng nguy hiểm.
Khi nào cần đi khám thoát vị bẹn?
Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa khi bạn thấy các triệu chứng như:
Xuất hiện khối phồng ở vùng bẹn.
Có cảm giác đau mỗi khi vận động mạnh, ho hoặc rặn.
Ho kéo dài kết hợp với những dấu hiệu bất thường vùng bẹn. Nếu sau khi khám sơ bộ mà khối thoát vị vẫn không thấy rõ thì có thể bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh cử động đứng lên và ho, để cơ thể trong trạng thái căng.
Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các loại kiểm tra khác như: siêu âm ổ bụng, chụp CT vùng bẹn hoặc chụp MRI. Sau khi bác sĩ đã xác định được tình trạng sẽ lên phác đồ điều trị và đưa ra lời khuyên phẫu thuật nếu cần.
Phẫu thuật thoát vị bẹn
Hiện nay, phẫu thuật thoát vị là phương pháp điều trị hiệu quả và duy nhất. Theo các chuyên gia, người bệnh cần thực hiện phẫu thuật càng sớm càng tốt và nếu túi thoát vị gây cảm giác đau hoặc không thể đẩy lại thì cần được phẫu thuật ngay kể cả đối với các bé còn nhỏ.
Phẫu thuật thoát vị bẹn được chia làm 2 loại:
Phẫu thuật cắt bỏ túi thoát vị đồng thời tái tạo thành bụng cho vững chắc. Có 2 phương pháp đó là phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở.
Phương pháp điều trị bảo tồn: bác sĩ sẽ cho bệnh nhân sử dụng dải đeo túi thoát vị, mặc quần chật... ). Phương pháp này chỉ đặt ra đối với trẻ nhỏ (<6 tuổi) do ít bị nghẹt và ống phúc tinh mạc có thể bít lại hoặc bệnh nhân già yếu có bệnh lý kết hợp.
Sau khi mổ, bạn cần chăm sóc người bệnh để sức khỏe mau chóng hồi phục. Tuy nhiên, bạn cần đến khám lại nếu như có các dấu hiệu bất thường như:
Sốt cao trên 38 độ.
Vết mổ bị viêm nhiễm, sưng và tấy đỏ.
Xuất hiện những cơn ho kéo dài.
Táo bón.
Chế độ sinh hoạt giúp hồi phục sau phẫu thuật thoát vị bẹn
Sau khi phẫu thuật thoát vị bẹn, người bệnh cần được chăm sóc tận tình và có chế độ sinh hoạt hợp lý để mau chóng hồi phục:
Bạn cần bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, đặc biệt là chất xơ để tránh xảy ra tình trạng táo bón.
Người bệnh cần uống đủ nước mỗi ngày.
Thực hiện các bài tập, vận động nhẹ nhàng, không nên làm quá sức. Bạn có thể xin ý kiến của bác sĩ để có các bài tập hợp lý.
Bệnh nhân cần tránh xa các thực phẩm có chất cồn và chất kích thích.
Nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc.
Trên đây là những thông | medlatec | 1,155 |
Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu và những điều cần lưu ý
Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu là phương pháp điều trị đơn giản, giúp người bệnh giảm đau và cải thiện sức khỏe xương khớp.
1. Vật lý trị liệu có tác dụng thế nào?
Bệnh thoát vị đĩa đệm gây ra tác động tiêu cực lên tâm lý của người bệnh. Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu là phương pháp điều trị đơn giản, giúp người bệnh giảm đau và cải thiện sức khỏe xương khớp:
– Giảm áp lực lên dây thần kinh: Tác động vật lý giúp giải tỏa các dây thần kinh bị chèn ép, đồng thời giảm cơn đau nhức ở người bệnh.
– Tăng cường sức khỏe khớp: Các bài tập vật lý trị liệu hỗ trợ rất tốt đối với sức khỏe xương khớp. Điều này giúp tăng cường tính dẻo dai cho xương khớp, tăng sức mạnh và sức bền cho cơ bắp.
– Tăng lưu lượng máu, oxy, dinh dưỡng đến đĩa đệm: Những liệu pháp như chiếu hồng ngoại, sóng ngắn… giúp làm giãn mạch máu. Từ đó sẽ tăng cường lưu lượng máu mang oxy và dinh dưỡng đến các khu vực trong cơ thể, đặc biệt là khu vực bị thoát vị đĩa đệm.
– Tăng tính dẻo dai cho cơ thể: Việc tập luyện vật lý trị liệu sẽ giúp cơ thể bạn tăng tính dẻo dai và bền bỉ, nhờ vậy tham gia những hoạt động mỗi ngày dễ dàng hơn.
Vật lý trị liệu giúp người bệnh dẻo dai và giảm nhức mỏi xương khớp.
2. Các phương án thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu
2.1. Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu: Mát xa mô sâu
Liệu pháp massage mô sâu giúp giảm tình trạng co thắt, căng cứng, tăng vận động tại các khớp bị thoát vị, giúp chúng vận động linh hoạt hơn. Với bệnh nhân thoát vị đĩa đệm ở cổ, bác sĩ sẽ xoa bóp khu vực cổ, gáy, vai, lưng cho người bệnh. Với bệnh nhân thoát vị đĩa đệm, tại nhà, người bệnh sẽ được massage vùng thắt lưng, hông, đùi nhằm giảm thiểu các triệu chứng đau nhức dây thần kinh tọa.
2.2. Liệu pháp nóng – lạnh
Phương pháp trị liệu bằng nhiệt gồm hai loại là nhiệt ấm và nhiệt lạnh. Trị liệu nhiệt ấm giúp tăng cường tuần hoàn máu đến mô cơ và hệ thống xương khớp, giúp giãn mạch máu, giãn gân, giảm đau nhức hiệu quả. Trị liệu nhiệt lạnh hỗ trợ làm chậm quá trình tuần hoàn máu, giảm co thắt, giảm sự dẫn truyền của thần kinh, giảm hiện tượng phù nề, sưng viêm.
2.3. Thuỷ trị liệu (hydrotherapy)
Thuỷ trị liệu là quá trình dùng thuốc để chữa bệnh, tăng cường sinh lực. Với đặc tính trao đổi nhiệt và năng lượng mạnh mẽ, nước là môi trường lý tưởng để điều trị thoát vị đĩa đệm.
Khi có dòng nước di chuyển lưu thông qua khắp cơ thể, hệ thống thụ cảm thần kinh sẽ được hoạt hoá, hỗ trợ thúc đẩy tuần hoàn máu tới các vùng cần tác động. Nhờ lực đẩy Archimedes, thuỷ trị liệu hỗ trợ rất nhiều cho sự phục hồi chức năng ở các bệnh nhân viêm khớp, hay thoát vị đĩa đệm. Khi tiến hành thuỷ trị liệu ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm, bác sĩ sẽ người bệnh ngồi thư giãn trong bồn tạo sóng giúp giảm đau sưng, phù nề.
2.4. Trị liệu với xung điện
Bác sĩ sẽ sử dụng một thiết bị để truyền một dòng điện nhẹ bằng dây dẫn vào khu vực sưng đau của người bệnh. Tác dụng của điện là hỗ trợ giảm đau vì ức chế sự dẫn truyền cảm giác đau đến não, kích thích giải phóng morphine nội sinh (endorphine) ở não, giảm tình trạng đau co thắt và thả lỏng cơ.
Bệnh nhân thoát vị đĩa đệm có thể áp dụng nhiều liệu pháp điện khác nhau, phục vụ nhiều mục đích khác nhau bao gồm:
– Sóng ngắn: Phương pháp trị liệu này hỗ trợ tăng tuần hoàn trong các mô sâu, từ đó tăng cường dinh dưỡng đến các mô bị ảnh hưởng, tiêu diệt kháng thể viêm.
– Siêu âm: Phương pháp này giúp màng tế bào rung lên, cải thiện chức năng màng tế bào, kích thích tuần hoàn và dinh dưỡng tại chỗ, hỗ trợ giảm đau và giảm viêm cực kỳ tốt.
– Kích thích xung điện: Phương pháp này được sử dụng khi bệnh nhân lên cơn đau mãn tính với những dây thần kinh đang co thắt. Dòng điện sẽ ức chế đường dẫn máu kinh đến não, giảm cơn đau nhanh chóng.
– Tia laser: Trị liệu với laser cường độ cao hỗ trợ giảm đau và gây tê nhanh chóng, thúc đẩy sự tái sinh tế bào.
Trị liệu bằng xung điện giúp người bệnh giảm đau nhức.
2.5. Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu: Kéo giãn giảm áp cột sống
Phương pháp trị liệu này là sự can thiệp cơ học trên các đốt sống của bệnh nhân. Đĩa đệm phát triển tốt hơn khi không có sự tác động của các dây thần kinh. Kéo giãn giảm áp cột sống hỗ trợ cân bằng và giải phóng dây thần kinh, dây chằng, gân cơ, giúp ngăn ngừa di chứng và phục hồi vị trí của đĩa đệm.
2.6. Bài tập tăng tính dẻo dai cho cột sống
Nhiều bệnh nhân không biết rằng sự vững chắc của cơ lõi (lưng) sẽ hỗ trợ rất nhiều cho sự vận động của cột sống. Bởi cơ lõi quá yếu sẽ gây nhiều áp lực lên cơ lưng. Khi điều trị thoát vị đĩa đệm, các chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn bệnh nhân những bài tập tăng cường sức mạnh cơ lõi giúp cải thiện sức khỏe cột sống hiệu quả.
2.7. Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu: Tăng cường cơ bắp
Tư thế xấu và chế độ ăn uống không hợp lý là nguyên nhân hàng đầu khiến cấu trúc xương bị phá vỡ sự cân đối. Tùy theo tình trạng thoát vị đĩa đệm, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện những bài tập vật lý trị liệu thoát vị đĩa đệm phù hợp. Những bài tập vật lý trị liệu giúp người bệnh kéo dãn các cơ bắp bị co thắt, tăng sức mạnh cho các cơ bắp bị yếu.
3. Thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu cần chú ý gì?
Người bệnh bị thoát vị đĩa đệm cần thăm khám cũng bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng các phương pháp vật lý trị liệu.
Thăm khám kịp thời để điều trị bệnh hiệu quả hơn.
Để cải thiện tình trạng sức khỏe xương khớp nhanh chóng, người bệnh cần chú ý các điểm sau:
– Tuân thủ tập luyện và thực hiện liệu trình vật lý trị liệu do bác sĩ chỉ định dành riêng cho tình trạng bệnh của bạn.
– Đảm bảo tuân thủ theo chỉ dẫn và lời khuyên bác sĩ để giảm đau nhanh chóng và cải thiện tình trạng sức khỏe, phòng ngừa chấn thương.
– Khi thực hiện các bài tập thoát vị đĩa đệm vật lý trị liệu, người bệnh cần mặc đồ rộng rãi, đi giày dép phù hợp.
– Hết liệu trình điều trị, người bệnh cảm thấy cơn đau không thuyên giảm hoặc đau nặng thêm, cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh phương pháp điều trị.
– Trong quá trình trị liệu, người bệnh xây dựng và thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh. Từ bỏ thói quen hút thuốc, không sử dụng đồ uống có cồn. | thucuc | 1,335 |
Thoái hóa khớp háng: Phân loại, nguyên nhân, triệu chứng nhận biết
Bệnh thoái hóa khớp háng thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt là người cao tuổi. Bệnh gây đau, biến đổi cấu trúc khớp, có thể dẫn đến tàn phế nếu không được điều trị tích cực.
1. Thoái hóa khớp háng là gì?
Thoái hóa khớp háng là bệnh lý chủ yếu gặp ở người lớn tuổi, là hậu quả của tuổi tác và tình trạng mài mòn khớp kéo dài. Bệnh nhân thoái hóa khớp háng thường bị đau đớn kéo dài, cấu trúc khớp bị biến đổi và thậm chí là tàn phế, ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống cũng như tạo thêm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Nếu được chẩn đoán, điều trị sớm, bệnh sẽ phát triển chậm lại, giảm triệu chứng đau đớn, bệnh nhân khỏe mạnh hơn, giảm nguy cơ tàn phế.
2. Phân loại bệnh thoái hóa khớp háng
Thoái hóa khớp háng là bệnh lý chủ yếu gặp ở người lớn tuổi
Thoái hóa khớp háng nguyên phát: Chiếm 50% trường hợp, hay gặp ở người trên 60 tuổi.Thoái hóa khớp háng thứ phát: Được phân thành các dạng nhỏ sau:Thoái hóa khớp háng sau chấn thương như: Gãy cổ xương đùi, trật khớp háng hoặc vỡ ổ cối.Thoái hóa khớp háng sau biến dạng mắc phải coxa plana hoặc sau khi bị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi.Thoái hóa khớp háng trên nền dị dạng cũ: Trật khớp háng, thiểu sản khớp háng,...
3. Nguyên nhân thoái hóa khớp háng
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh thoái hóa khớp háng, bao gồm nguyên nhân nguyên phát (chủ yếu gặp ở người cao tuổi, chiếm tỉ lệ cao nhất) và nguyên nhân thứ phát. Nguyên nhân thứ phát gồm:Tiền sử khớp háng bị viêm do thấp khớp, viêm khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp do lao.Chấn thương khớp háng do lao động, tập luyện, chơi thể thao, ngã khi leo cầu thang,...Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi không được điều trị dứt điểm nên khi bước sang tuổi trung niên dễ bị thoái hóa khớp háng.Thoái hóa khớp háng do từ khi sinh ra đã có cấu tạo bất thường ở khớp háng hoặc chi dưới.Thoái hóa khớp háng do biến chứng của các bệnh khác như gút, đái tháo đường, bệnh huyết sắc tố,...
4. Triệu chứng nhận biết bệnh thoái hóa khớp háng
Người bệnh bị đau vùng bẹn, sau đó lan xuống đùi
Bệnh nhân thường đi lại khó khăn, đi khập khiễng do khớp háng chịu trọng lực cơ thể nhiều nhất.Người bệnh bị đau vùng bẹn, sau đó lan xuống đùi, đôi khi có thể xuống khớp gối, ra sau mông hoặc vùng mấu chuyển xương đùi; đau tăng khi cử động hoặc đứng lâu.Bệnh nhân thường xuyên cảm thấy mỏi và tê cứng khi vận động hoặc co duỗi khớp háng.Giảm biên độ vận động khớp háng, ảnh hưởng đến các động tác sinh hoạt hằng ngày như ngồi xổm, đi vệ sinh, buộc dây giày,...Xuất hiện những cơn đau nhói mỗi khi vận động xoay người, gập người hoặc dạng háng, khi nghỉ ngơi sẽ hết đau.Bước sang giai đoạn sau, những cơn đau xuất hiện dồn dập vào buổi sáng khi vừa thức dậy và đau mỏi hơn về chiều tối. Cơn đau xuất hiện khi người bệnh đột ngột đổi tư thế từ ngồi sang đứng, đau nhiều khi di chuyển. Về sau, bệnh nhân đau kể cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt là khi thời tiết chuyển mùa.
5. Biện pháp phòng ngừa bệnh thoái hóa khớp háng
Nếu mắc bệnh viêm, chấn thương hoặc tật bẩm sinh ở khớp háng, người bệnh nên tích cực điều trị càng sớm càng tốt để hạn chế nguy cơ thoái hóa khớp khi lớn tuổi.Người đã bị thoái hóa khớp háng có thể phòng ngừa, hạn chế các cơn đau bằng cách tập thể dục nhẹ nhàng hằng ngày, ăn nhiều thực phẩm giàu canxi như sữa, tôm, ốc, cua, dầu cá,... Đồng thời, bệnh nhân thoái hóa khớp háng nên duy trì tinh thần thoải mái, đi ngủ sớm và thức dậy sớm.
Ăn nhiều thực phẩm giàu canxi để phòng ngừa thoái hóa khớp háng
Cần điều trị triệt để các bệnh có nguy cơ ảnh hưởng đến thoái hóa khớp háng như bệnh gút,...Bệnh thoái hóa khớp háng có thể dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị tích cực. Vì vậy, nếu có những dấu hiệu nghi ngờ thoái hóa khớp háng, người bệnh nên sớm đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán bệnh và đưa ra phương hướng điều trị hiệu quả. | vinmec | 791 |
Độ tuổi mắc ung thư đại trực tràng đang có xu hướng trẻ hóa
Ung thư đại trực tràng là 1 trong 4 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới sau ung thư dạ dày, ung thư phổi và ung thư gan. Đáng báo động là ngày càng nhiều người trẻ mắc bệnh ung thư nguy hiểm này.
1. Ngày càng nhiều người trẻ mắc ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng hay còn gọi là ung thư ruột già có thể gặp ở bất cứ vị trí nào của đại tràng bao gồm trực tràng, đại tràng sigma, đại tràng xuống, đại tràng lên và mang tràng. Trước đây, ung thư đại tràng phổ biến ở người từ 50 tuổi trở lên. Tuy nhiên, theo nhiều thống kê, độ tuổi mắc bệnh thời gian gần đây là từ khoảng 30 đến 40 thậm chí trẻ hơn.
Độ tuổi mắc ung thư đại trực tràng gần đây là từ khoảng 30 đến 40 thậm chí trẻ hơn.
Các nhà khoa học Mỹ mới đây dự đoán từ nay đến năm 2030, tỷ lệ người ở độ tuổi từ 20 đến 34 bị ung thư đại tràng sẽ tăng thêm 90%, và bị ung thư trực tràng sẽ tăng thêm 124,2%. Ở những người có độ tuổi từ 35 đến 49, tỷ lệ mắc ung thư đại tràng được dự đoán sẽ tăng thêm 27,7%, và ung thư trực tràng tăng thêm 46%.
Có một số lý giải cho tình trạng này, trong đó nguyên nhân hàng đầu là do việc tầm soát bệnh ở người trẻ không được phổ biến như ở người lớn tuổi.
2. Cần làm gì để bảo vệ bản thân trước ung thư đại tràng?
Tầm soát ung thư đại trực tràng là cách đơn giản và hiệu quả để phòng và phát hiện sớm bệnh
Tập luyện mỗi ngày giúp cơ thể khỏe mạnh, nâng cao sức đề kháng | thucuc | 327 |
Điều trị bệnh co thắt tâm vị
Co thắt tâm vị là một trong những bệnh lý về thực quản khá thường gặp, gây nhiều ảnh hưởng đến việc ăn uống cũng như hấp thu dinh dưỡng của người bệnh. Do đó, cần điều trị bệnh co thắt tâm vị càng sớm càng tốt để giảm thiểu các triệu chứng và tránh các biến chứng nghiêm trọng hơn.
Xem thêm: Tổng hợp những bài viết liên quan đến thực quản
Co thắt tâm vị là bệnh lý về thực quản thường gặp.
Bệnh co thắt tâm vị là gì?
Thực quản là một phần của ống tiêu hóa kéo dài từ cổ họng đến dạ dày, làm nhiệm vụ đưa thức ăn từ miệng vào dạ dày thông qua quá trình co thắt cơ phối hợp (được gọi là nhu động). Co thắt tâm vị (còn gọi là co thắt thực quản) là tình trạng rối loạn vận động của cơ trơn thực quản gây ra hiện tượng co thắt không đồng đều, có nhiều co thắt tự phát và co thắt do nuốt gây ra, biên độ co thắt lớn, thời gian lâu và thường lặp lại nhiều lần. Các cơn co thắt cơ thực quản có thể ngăn chặn thực phẩm và các chất lỏng đi qua thực quản, gây đau cho người bệnh khi nuốt thức ăn. Có 2 loại co thắt tâm vị thường gặp là co thắt tâm vị lan tỏa và co thắt tâm vị cục bộ.
Ai dễ mắc bệnh co thắt tâm vị?
Nguy cơ mắc bệnh co thắt tâm vị thường cao hơn ở những người có các yếu tố sau:
Tuổi tác: thường gặp ở người trẻ tuổi (18 – 40 tuổi).
Giới tính: nữ giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới.
Chế độ ăn uống: bệnh hay gặp ở những người có chế độ ăn nhiều Gluxit, ít Protit và thiếu Vitamin nhóm B.
Yếu tố vật lý: ăn thức ăn quá nóng hay quá lạnh.
Các bệnh lý khác trong cơ thể: các bệnh nhiễm trùng toàn thân (sốt phát ban, lao, giang mai…), các chất độc đối với thần kinh (rượu, thuốc lá, chất hoá học…), các rối loạn nội tiết, viêm thực quản…
Điều trị co thắt tâm vị như thế nào?
Có hai phương pháp chính trong điều trị co thắt tâm vị bao gồm điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Tùy thuộc vào bệnh trạng cụ thể và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Điều trị bảo tồn:
Điều chỉnh chế độ ăn: ăn thức ăn mềm hoặc lỏng, dễ tiêu. Nhai kỹ và nuốt từ từ.
Điều trị bằng thuốc: người bệnh có thể dùng một số thuốc giúp giảm nhẹ triệu chứng để mở cơ tâm vị, thuốc chống viêm và giảm xuất tiết niêm mạc thực quản…
Rửa thực quản: có thể thực hiện hàng ngày sau khi ăn khoảng 2 – 4 giờ và trước khi ngủ để tránh hiện tượng đánh trống ngực và khó thở khi nằm.
Nong và thông thực quản: để tránh ứ đọng thức ăn ở thực quản.
Phẫu thuật: có 3 loại phẫu thuật trong điều trị co thắt thực quản bao gồm:
Phẫu thuật làm giãn đoạn thực quản hẹp.
Phẫu thuật tạo lỗ thông thực quản giãn và dạ dày.
Phẫu thuật nối thực quản dạ dày.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 590 |
Biến chứng bệnh Zona thần kinh nguy hiểm như thế nào?
Zona thần kinh là một bệnh lý nhiễm trùng thường xảy ra vào lúc giao mùa, khi sức đề kháng bị suy yếu. Nếu không chữa trị kịp thời, bạn có thể gặp các biến chứng nguy hiểm. Vậy biến chứng bệnh Zona thần kinh là gì và đối tượng nào có nguy cơ mắc phải? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm những thông tin hữu ích về bệnh lý này.
1. Tìm hiểu bệnh Zona thần kinh là gì?
Bệnh Zona thần kinh là một bệnh nhiễm trùng do virus Varicella Zoster (VZV), thuộc họ Herpes virus cư trú trong hệ thần kinh gây ra. Nếu từng mắc bệnh thủy đậu thì bạn có nguy cơ mắc bệnh Zona thần kinh, bởi vì loại virus này không bị tiêu diệt hoàn toàn, chúng có thể tồn tại lâu dài ở trạng thái bất hoạt trong hệ thần kinh.
Khi gặp điều kiện thuận lợi hoặc sức đề kháng suy giảm thì virus sẽ bắt đầu tái hoạt động trở lại trong cơ thể. Chúng tự nhân lên và phát triển, rồi lan truyền sang các dây thần kinh khác để làm tổn thương vùng da tương ứng.
Nguyên nhân:
Như bạn đã biết, nguyên nhân dẫn đến bệnh Zona thần kinh là virus VZV. Ngoài ra khi gặp điều kiện thích hợp, chúng sẽ hoạt động trở lại và gây tổn thương dây thần kinh. Các yếu tố thuận lợi thúc đẩy sự hoạt động của virus là:
Cơ thể mệt mỏi, suy nhược.
Sức đề kháng suy yếu do tuổi cao, mắc bệnh HIV/AIDS, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch,…
Tinh thần bất ổn, thường xuyên lo lắng và chịu nhiều căng thẳng, áp lực từ công việc, cuộc sống.
Vùng da nổi mụn nước bị tổn thương.
Mắc bệnh ung thư và áp dụng các phương pháp điều trị bằng tia xạ.
Biểu hiện:
Khi bị bệnh trên da sẽ xuất hiện các nốt phát ban đỏ rộp, sau đó chúng sẽ biến thành mụn nước và tập trung thành từng dải lan dọc theo đường đi của dây thần kinh. Ban đầu, mụn nước căng dần lên và chứa dịch trong nên khiến nhiều người nhầm lẫn Zona thần kinh với các bệnh ngoài da khác. Một vài ngày tiếp theo, mụn bắt đầu chuyển sang màu đục rồi hóa mủ. Lúc vỡ ra, chúng sẽ khô và tạo thành từng lớp vảy nhưng cũng có trường hợp để lại sẹo trên da.
Không chỉ vậy, bạn còn cảm thấy ngứa ngáy và đau tại vị trí nổi mụn nước. Bệnh thường kéo dài từ 2 - 3 tuần và có thể tái phát nhiều lần ngay sau đó. Mặt, cổ, lưng, tay, chân,… là những nơi nổi mụn nước nhiều nhất. Mặc dù không gây nguy hiểm nhưng Zona thần kinh gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sức khỏe, khiến người bệnh ái ngại.
Ngoài triệu chứng phát ban nổi mụn nước, người bệnh còn có các biểu hiện toàn thân như: sốt nhẹ, mệt mỏi, nhức đầu, yếu cơ,…
2. Biến chứng bệnh Zona thần kinh
Các triệu chứng của bệnh Zona sẽ biến mất sau khoảng 2 - 3 tuần điều trị. Tuy nhiên bệnh có thể kéo dài lâu hơn và gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu bạn chủ quan, không áp dụng biện pháp chữa trị kịp thời hoặc tình trạng sức khỏe quá yếu.
Một số biến chứng bệnh Zona thần kinh thường gặp như:
Suy giảm thị lực:
Thông thường vùng mặt là vị trí bệnh thường hay xuất hiện nhất. Trong đó, mắt là cơ quan nhạy cảm, dễ bị tổn thương khi virus VZV tấn công vào các dây thần kinh mắt. Tùy vào mức độ ảnh hưởng mà người bệnh có thể bị viêm, đỏ mắt kéo dài. Đồng thời vùng da xung quanh mắt cũng bị nổi mụn nước.
Nếu không có biện pháp khắc phục kịp thời, bệnh sẽ làm suy giảm thị lực, nghiệm trọng hơn có thể gây mù lòa. Vì vậy, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng thuốc nhỏ mắt hay các loại thuốc điều trị virus. Ngoài ra, bạn cũng nên thăm khám mắt thường xuyên để nắm rõ tình trạng bệnh.
Đau dây thần kinh:
Virus cư trú và tấn công vào dây thần kinh dẫn đến tình trạng viêm nhiễm. Điều này khiến các hoạt động dẫn truyền xung động thần kinh bị rối loạn. Do đó khi mắc bệnh bạn sẽ phải gánh chịu những cơn đau cục bộ, từ mức độ trung bình cho đến nặng. Cơn đau thường kéo dài dai dẳng ngay cả khi các nốt mụn nước, phát ban đã được chữa khỏi.
Suy giảm thính giác:
Biến chứng bệnh Zona thần kinh mà bạn có thể gặp đó là ù tai, khó nghe hoặc nghe không rõ âm thanh,… Lúc này cơ quan thính giác của bạn đã bị ảnh hưởng, trong trường hợp nặng hơn bạn có thể bị điếc hoàn toàn.
Biến chứng khác:
Khi xâm nhập vào các cơ quan trong cơ thể, virus VZV sẽ gây hại và dẫn đến các biến chứng. Nếu virus tấn công vào phổi, người bệnh sẽ bị viêm phổi. Ngoài ra, bạn còn có nguy cơ mắc phải các bệnh như: viêm màng não, viêm gan,… Trong trường hợp biến chứng nặng cấp tính có thể gây nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng.
Phần lớn, bệnh sẽ tự khỏi và không xảy ra biến chứng nặng. Tuy nhiên, để phòng ngừa biến chứng bệnh Zona thần kinh bạn nên có biện pháp điều trị sớm. Nếu sau một tháng mà bệnh vẫn không khỏi hoặc nặng hơn thì bạn nên tìm gặp bác sĩ để thăm khám và đưa ra phương pháp xử lý kịp thời.
3. Đối tượng có nguy cơ bị biến chứng bệnh Zona thần kinh
Nếu chủ quan và để bệnh tiến triển nặng thì bạn sẽ gặp phải biến chứng bệnh Zona thần kinh. Tuy nhiên, đối với người có sức đề kháng yếu thì nguy cơ xảy ra biến chứng sẽ cao hơn so với người bình thường. Khi xâm nhập vào người cao tuổi, phụ nữ mang thai, đang cho con bú, người bị nhiễm HIV/AIDS, người bị ung thư, người vừa ghép tạng hoặc ốm nặng,… virus rất dễ phát triển và không bị kiểm soát bởi cơ thể. | medlatec | 1,075 |
Những điều cần biết về ung thư thanh quản
Ung thư thanh quản là một căn bệnh nguy hiểm và đáng lo ngại. Bài viết này sẽ chỉ ra nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp chẩn đoán ung thư thanh quản, giúp bạn có thể nhận biết và đối phó với căn bệnh này.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư thanh quản bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán và điều trị thông thường được sử dụng:Chẩn đoán: Xét nghiệm hình ảnh: Sử dụng các kỹ thuật như siêu âm, CT scanner, MRI và PET-CT để xem xét vùng thanh quản và đánh giá kích thước, vị trí và sự lan rộng của khối u. Xét nghiệm tế bào và mô bệnh học: Bệnh nhân sẽ được thực hiện xét nghiệm tế bào và mô bệnh học được sinh thiết từ các vùng có tổn thương nghi ngờ để xác định liệu có sự hiện diện của tế bào ung thư hay không. Phương pháp điều trị: Phẫu thuật: Phẫu thuật là một phương pháp chủ đạo trong điều trị ung thư thanh quản, nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u và một phần thanh quản bị ảnh hưởng. Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ thanh quản, và kết hợp với phẫu thuật hạch bạch huyết và việc tái xây dựng đường tiêu hóa. Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư thanh quản sử dụng tia X hoặc tia gamma để tiêu diệt tế bào ung thư. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo tác động vào khu vực ung thư mà không gây tổn thương đáng kể cho các cơ quan và mô xung quanh. Hóa trị là một phương pháp điều trị ung thư thanh quản sử dụng các loại thuốc chống ung thư. Thuốc được đưa vào cơ thể thông qua đường tĩnh mạch hoặc uống qua miệng. Hóa trị có thể được sử dụng trước, sau hoặc kết hợp với phẫu thuật và xạ trị, tùy thuộc vào tình trạng và giai đoạn của bệnh. Các phương pháp khác: Bên cạnh các phương pháp truyền thống, còn có các phương pháp mới như trị liệu tế bào gốc, trị liệu nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu và áp dụng trong điều trị ung thư thanh quản. 5. Phòng ngừa và chăm sóc sau điều trị ung thư thanh quản
Phòng ngừa và chăm sóc sau điều trị ung thư thanh quản là một phần quan trọng trong quá trình hỗ trợ và phục hồi sức khỏe của bệnh nhân. Các biện pháp phòng ngừa và chăm sóc sau điều trị có thể bao gồm: Bệnh nhân cần tham gia vào các cuộc kiểm tra định kỳ để theo dõi sự tái phát của bệnh và kiểm tra tình trạng sức khỏe. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có thể thực hiện các biện pháp điều trị kịp thời. Bệnh nhân có thể được hướng dẫn và hỗ trợ trong việc quản lý các biến chứng và tình trạng sau điều trị, như hẹp thực quản, mất cân bằng nước và điện giải, khó khăn trong việc nuốt và tình trạng tâm lý. Điều trị hỗ trợ có thể bao gồm các phương pháp vật lý, chế độ ăn uống và hỗ trợ tâm lý. Bệnh nhân cần tuân thủ một chế độ ăn uống và dinh dưỡng lành mạnh để duy trì sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch. Điều này bao gồm việc tiêu thụ các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, đa dạng hoa quả và rau xanh, hạn chế các chất kích thích như cafein và cồn, và duy trì trọng lượng cơ thể ổn định. Bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ định và hướng dẫn từ các chuyên gia y tế để quản lý các yếu tố nguy cơ sau điều trị, bao gồm hút thuốc, tiếp xúc với chất gây ô nhiễm, tiếp xúc với tia UV và kiểm soát mức độ căng thẳng. Quá trình phòng ngừa và chăm sóc sau điều trị ung thư thanh quản có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân phục hồi và duy trì sức khỏe sau điều trị. Bệnh nhân cần được hướng dẫn và hỗ trợ từ các chuyên gia y tế để đảm bảo quá trình phục hồi hiệu quả và tăng cường chất lượng cuộc sống. | medlatec | 783 |
Bảo vệ bản thân khỏi 6 bệnh tiêu hóa thường gặp nhất
Bệnh tiêu chảy, táo bón hay ợ nóng (trào ngược axit) là một số vấn đề rối loạn tiêu hóa mà nhiều người đang phải đối mặt hàng ngày. Tìm hiểu cách phòng tránh những bệnh đường tiêu hóa là nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
1. Tổng quan
Hệ thống tiêu hóa có vai trò rất cần thiết trong việc nghiền nát và nhào trộn thức ăn, giúp cơ thể hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng và vitamin từ những thực phẩm được tiêu thụ hàng ngày, cũng như hỗ trợ loại bỏ các chất thải. Một hệ tiêu hóa hoàn chỉnh bao gồm các tất cả cơ quan sau:Miệng. Thực quản. Gan. Dạ dày. Túi mật. Ruột non và ruột già. Tuyến tụy. Hậu môn và trực tràng.Khi có bất kỳ vấn đề rối loạn và không bình thường nào xảy ra trong hệ thống tiêu hóa, cơ thể sẽ phản ứng ngay bằng các triệu chứng gây khó chịu.Một số bệnh đường tiêu hóa có thể nghiêm trọng đến nỗi người mắc phải đến phòng khám hoặc bệnh viện chuyên khoa tiêu hóa để được bác sĩ thăm khám và tư vấn hướng xử trí. Nhưng thông thường, đa số người bệnh hay chủ quan, xem các vấn đề rối loạn tiêu hóa chỉ đơn giản như một biểu hiện bình thường trong cuộc sống. Các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa phổ biến nhất bao gồm:Táo bón. Tiêu chảyỢ hơiỢ nóng (trào ngược axit)Buồn nôn và ói mửa. Hội chứng ruột kích thích (chuột rút ruột).Đôi khi, chỉ cần thay đổi lối sống là có thể giúp ngăn ngừa và bảo vệ bản thân tránh khỏi các vấn đề rối loạn tiêu hóa thường gặp kể trên một cách hiệu quả nhất.
2. Chia nhỏ bữa ăn
Nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày với thực phẩm giàu nước và chất xơ.
Đây là một lời khuyên rất được ủng hộ bởi nhiều người đang theo đuổi chế độ giảm cân. Chia bữa ăn thành các phần nhỏ và dùng đều đặn hơn 3 lần trong ngày giúp tăng cường trao đổi chất và giữ cho bạn không phải ăn quá nhiều. Thực tế, quy tắc ăn uống này còn có tác dụng ngăn ngừa hình thành các vấn đề rối loạn tiêu hóa.Khi ăn một bữa lớn, hệ thống tiêu hóa của bạn sẽ bị quá tải và không thể phát huy đầy đủ chức năng để xử lý hết khối lượng thực phẩm khá nhiều như vậy. Điều này sẽ dẫn đến triệu chứng ợ nóng do axit đi ngược từ dạ dày vào thực quản. Dạ dày bị quá tải thậm chí có thể gây ra ợ hơi như có khí ga, buồn nôn và ói mửa.Nên tiêu thụ 5-6 bữa ăn nhỏ mỗi ngày nhằm giúp bảo vệ tốt sức khỏe tổng thể của hệ tiêu hóa. Cần đảm bảo có đầy đủ hỗn hợp carbonhydrat, protein và chất béo có lợi trong mỗi bữa ăn. Thực đơn gợi ý mà bạn có thể tham khảo bao gồm: bơ đậu phộng dùng kèm bánh quy lúa mì nguyên chất; vài lát sandwich với cá ngừ; hoặc sữa chua trộn trái cây tươi. Một lưu ý cần ghi nhớ là không nên nằm xuống ngay sau khi ăn vì có thể làm tăng nguy cơ ợ nóng và buồn nôn.
3. Ăn nhiều chất xơ
Chất xơ không chỉ hỗ trợ giảm cân và tốt sức khỏe tim mạch, mà còn là thành phần rất thân thiện với hệ tiêu hóa. Phần lớn chất xơ được tìm thấy ở thực phẩm có nguồn gốc thực vật tự nhiên như rau củ quả. Trong khi chất xơ hòa tan đóng vai trò như một dạng gel giúp tạo ra cảm giác no, thì chất xơ không hòa tan có khả năng cung cấp nước vào phân khiến chúng trở nên mềm hơn.Các chuyên gia y tế khuyến nghị tổng lượng chất xơ nên bổ sung hàng ngày là:Dưới 50 tuổi: 38 gram cho đàn ông và 25 gram cho phụ nữ. Trên 50 tuổi: Người lớn tuổi cần ít chất xơ hơn, với 30 gram ở nam giới và 21 gram dành cho phái nữ.Cung cấp đủ lượng chất xơ cần thiết mỗi ngày giúp điều chỉnh hệ thống tiêu hóa và ngăn ngừa các triệu chứng bất thường gây khó chịu xảy ra. Thật may mắn là chất xơ cực kỳ dễ tìm và hầu như có sẵn trong căn bếp của mỗi gia đình. Những loại thực phẩm rất dồi dào chất xơ có thể kể đến như:Trái cây. Rau xanh. Các loại đậu. Ngũ cốc.
4. Uống nhiều nước
Nước hỗ trợ tăng cường sức khỏe tiêu hóa bằng cách làm sạch toàn bộ hệ thống và đặc biệt hữu ích trong việc ngăn ngừa táo bón vì giúp làm mềm phân. Ngoài ra, nước hoạt động như một trợ thủ đắc lực khi cơ thể đang làm nhiệm vụ phân hủy thức ăn, từ đó gia tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng của hệ tiêu hóa. Bạn nên cố gắng tập thói quen uống khoảng 8 ly nước mỗi ngày và từ chối đồ uống có đường vì chúng có thể làm cho sức khỏe hệ tiêu hóa của bạn càng tồi tệ hơn.
Tập thói quen uống 8 ly nước mỗi ngày
5. Tìm đến sự chăm sóc y tế
Nếu như các vấn đề về tiêu hóa của bạn không thể giải quyết đơn thuần bằng cách điều chỉnh lối sống, thì có lẽ đã đến lúc bạn cần lên lịch đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe hệ tiêu hóa. Những triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa mà bạn đang gặp phải hàng ngày có thể là dấu hiệu của một số bệnh cần đến sự chăm sóc y tế, chẳng hạn như:Trào ngược axit. Bệnh Celiac (không dung nạp gluten)Bệnh Crohn (viêm ruột từng vùng)Viêm hoặc loét đại tràng. Sỏi mật. Hội chứng ruột kích thích (IBS)Nhiễm virus nặng hoặc ký sinh trùng. Các bệnh lý trên đòi hỏi phải được thăm khám cẩn thận và điều trị tích cực từ bác sĩ chuyên khoa thì mới có cơ hội chữa khỏi. Không nên chủ quan nếu có biểu hiện đau bụng dữ dội, đi đại tiện ra máu hoặc giảm cân không rõ nguyên do.Hiện nay, nhiều người vẫn còn che giấu các triệu chứng rối loạn tiêu hóa của mình và chấp nhận “sống chung với bệnh”. Trên thực tế, mỗi năm có đến hàng triệu trường hợp đến cấp cứu khi gặp phải bệnh đường tiêu hóa trầm trọng.Chính vì vậy, thay đổi chế độ ăn uống, cũng như rèn luyện thói quen tập thể dục thường xuyên là những bước đầu tiên để bảo vệ và tăng cường sức khỏe hệ thống tiêu hóa một cách tốt hơn.
Bài viết tham khảo nguồn: Healthline.com
Ruột thừa nằm bên phải hay bên trái ổ bụng? | vinmec | 1,178 |
Tác dụng phụ và chỉ định của thuốc Varogel s
Thuốc Varogel S được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày cấp tính và mạn tính, tăng tiết acid dạ dày, trào ngược dạ dày thực – quản... Người bệnh cần hiểu được công dụng, các lưu ý khi sử dụng Varogel S để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.
1. Công dụng của thuốc Varogel S
Varogel S là thuốc gì? Thuốc Varogel S bào chế dưới dạng hỗn dịch uống chứa hoạt chất phối hợp giữa Nhôm hydroxid 611,76mg và Magnese hydroxid 800,4mg. Varogel S được chỉ định trong điều trị các bệnh lý sau đây:Viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính, cấp tính;Hội chứng dạ dày kích thích, tăng tiết acid dạ dày (ợ chua, nóng rát...);Trào ngược dạ dày – thực quản.Chống chỉ định sử dụng thuốc Varogel S trong những trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Varogel S;Người bệnh suy thận nặng;Người bệnh bị giảm Phosphat máu;Người bệnh bị tăng Magnesi máu.
2. Liều dùng của thuốc Varogel S
Thuốc Varogel S tác động theo cơ chế trung hòa axit dạ dày. Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Thuốc Varogel S nên được uống sau bữa ăn 1 giờ hoặc trước bữa ăn 30 phút để đạt hiệu quả tối ưu, lắc kỹ thuốc trước khi sử dụng. Một số khuyến cáo về liều dùng Varogel S như sau:Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp tính, mạn tính: Người trưởng thành uống 10ml/lần x 2 – 4 lần/ngày;Điều trị triệu chứng tăng tiết acid dạ dày (ợ chua, nóng rát...), trào ngược dạ dày – thực quản, hội chứng dạ dày kích thích: Người trưởng thành uống 10ml/lần x 2 – 4 lần/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Varogel S
Thuốc Varogel S có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Táo bón, cứng bụng, chát miệng, buồn nôn, nôn, phân rắn, phân có màu trắng;Điều trị bằng Varogel S trong thời gian dài có thể dẫn đến giảm Phosphat máu, ngộ độc nhôm, nhuyễn xương;Người bệnh suy thận điều trị bằng Varogel S có thể dẫn đến bệnh não, thiếu máu hồng cầu nhỏ, sa sút trí tuệ.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Varogel S
Người bệnh cần sử dụng thuốc Varogel S theo đúng liều lượng và chỉ định của bác sĩ điều trị. Trường hợp sau 2 tháng điều trị nhưng triệu chứng bệnh không thuyên giảm, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Varogel S và thông báo cho bác sĩ điều trị.Lưu ý không sử dụng quá 6 gói thuốc Varogel S trong một ngày khi không có chỉ định của bác sĩ. Thận trọng khi điều trị bằng Varogel S ở người bệnh suy thận, suy tim sung huyết, xơ gan, phù, chế độ ăn ít natri, người bệnh vừa mới bị chảy máu đường tiêu hóa. Người cao tuổi điều trị bằng thuốc có nguy cơ bị táo bón cao hơn.Varogel S nói riêng và các thuốc antacid nói chung được coi là an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai trong thời gian ngắn. Tuy vậy việc sử dụng thuốc ở phụ nữ đang mang thai cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết qua sữa mẹ nhưng chưa đủ khả năng gây ảnh hưởng xấu đến trẻ bú mẹ. Vì vậy việc sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh lý.
5. Tương tác thuốc
Sử dụng đồng thời Varogel S với các thuốc sau có thể làm giảm tác dụng của Varogel: Digoxin, Tetracyclin, muối sắt, Indomethacin, Allopurinol, Isoniazide, Phenothiazin, Penicilamin, Ketoconazol, Benzodiazepin, Itraconazol... Vì vậy trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng cần uống các thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Varogel S, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị các loại thuốc đang sử dụng nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả trong điều trị. | vinmec | 722 |
Bệnh ù tai: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Bệnh ù tai ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống của người mắc phải.
1. Bệnh ù tai là gì?
Ù tai là tình trạng xuất hiện tiếng kêu không mong muốn có nguồn gốc từ hệ thống thính giác hoặc một số cơ quan lân cận. Tình trạng này thường không thể nghe được bởi người khác. Ù tai đa phần là những tiếng kêu đơn âm, tuy nhiên có một vài trường hợp tiếng ù xuất hiện dưới dạng các âm phức như tiếng dế kêu, tiếng sóng biển, tiếng hơi nước thoát qua chỗ hẹp hoặc tiếng chuông reo. Nhiều người cho rằng ù tai là một bệnh lý, tuy nhiên đó chỉ là một triệu chứng hoặc một tình trạng tiềm ẩn như chấn thương tai, rối loạn hệ thống tuần hoàn hay mất thính lực liên quan đến tuổi tác.
Ù tai là một tình trạng khá phổ biến và gặp ở nhiều độ tuổi. Mặc dù gây khó chịu tuy nhiên ù tai thường không phải là dấu hiệu của một điều gì đó nghiêm trọng. Chứng ù tai có thể trở nên tồi tệ theo tuổi tác, tuy nhiên đối với nhiều trường hợp, chứng ù tai có thể cải thiện khi điều trị. Ù tai hoàn toàn có thể diễn ra ngắn ngày nếu người bệnh tìm được nguyên nhân và giải quyết được nguyên nhân đó. Ngoài ra, cũng có nhiều trường hợp mắc ù tai kéo dài gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống.
Hiện tại ù tai có 2 loại chính bao gồm: Ù tai chủ quan và ù tai khách quan. Ù tai chủ quan là loại phổ biến nhất, người mắc có thể nghe được trực tiếp các vấn đề ở tai ngoài, tai bên hoặc tai giữa. Ù tai khách quan là tình trạng bác sĩ có thể nghe thấy khi người bệnh khám, trường hợp này khá hiếm gặp và thường do các vấn đề về mạch máu, co thắt cơ bắp hoặc tình trạng xương tai giữa.
Ù tai là tình trạng xuất hiện tiếng kêu không mong muốn có nguồn gốc từ hệ thống thính giác hoặc một số cơ quan lân cận
2. Nguyên nhân và dấu hiệu của ù tai
2.1. Nguyên nhân gây nên bệnh ù tai
Bệnh ù tai có thể gây nên do một số nguyên nhân dưới đây:
– Tắc nghẽn ráy tai: Ráy tai bảo vệ ống tai và làm chậm sự phát triển của vi khuẩn. Khi có quá nhiều ráy tai tích tụ, chúng trở sẽ trở nên khó vệ sinh và gây kích thích màng nhĩ hoặc mất thính giác, có thể dẫn đến ù tai.
– Do tiếp xúc với tiếng ồn lớn: Những tiếng động lớn là nguyên nhân gây mất thính lực liên quan đến tiếng ồn phổ biến. Khi tiếp xúc với các thiết bị nghe nhạc với âm thanh quá mức trong thời gian dài thì dù là tiếp xúc ngắn hạn hay dài hạn đều có thể gây ra thiệt hại vĩnh viễn.
Ngoài ra, còn có một số nguyên nhân gây ù tai ít phổ biến hơn như:
– Chấn thương: Chấn thương vùng đầu, cổ có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác hoặc các chức năng não liên quan đến thính giác.
– Rối loạn chức năng ống Eustachian: Ống trong tai nối giữa cổ họng trên với tai giữa của bạn vẫn được mở rộng mọi lúc. Tuy nhiên, vì một nguyên nhân nào đó gây rối loạn chức năng ống dẫn đến ù tai.
– Rối loạn mạch máu liên quan đến ù tai: Xơ vữa động mạch, huyết áp cao, khối u đầu và cổ, hẹp mạch máu cấp máu cho vùng đầu mặt cổ, dị tật của mạch máu,…
– U thần kinh âm thanh: Khối u lành tính có thể phát triển trên dây thần kinh sọ, chạy từ não đến tai trong và kiểm soát sự cân bằng, thính giác. Chúng còn được gọi là schwannoma tiền đình và gây nên chứng ù tai chỉ ở một tai.
– Một số loại thuốc cũng có thể gây ra hoặc làm nặng thêm triệu chứng ù tai (liều thuốc càng cao thì chứng ù tai càng nặng): Một số nhóm kháng sinh, aspirin dùng với liều cao, thuốc lợi tiểu, thuốc quinine, thuốc trị ung thư, một số thuốc chống trầm cảm,…
Chấn thương vùng đầu, cổ có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác hoặc các chức năng não liên quan đến thính giác.
2.2. Dấu hiệu của bệnh ù tai
Khi mắc ù tai có thể xuất hiện một số dấu hiệu sau:
– Khi mắc ù tai sẽ luôn xuất hiện tiếng ồn ào trong tai mình như tiếng tiếng ve kêu, huýt sáo, gió thổi, … Tình trạng này có thể ù tai phải hoặc tai trái, cũng có thể bị cả hai tai.
– Các tiếng ồn trong tai xảy ra từng thời điểm hoặc diễn ra liên tục.
– Người mắc ù tai sẽ cảm nhận rõ các tiếng ồn vào lúc yên tĩnh.
– Bệnh ù tai thường kèm theo với hoa mắt, đau đầu và chóng mặt.
Ngoài ra, tùy thuộc vào nguyên nhân gây nên mà chứng ù tai sẽ xuất hiện các dấu hiệu đi kèm khác.
Bệnh ù tai thường kèm theo với hoa mắt, đau đầu và chóng mặt
3. Cách điều trị bệnh lý ù tai
Điều trị nội khoa:
– Phương pháp điều trị nội khoa có thể phân làm hai loại chính: Các loại thuốc giúp bệnh nhân giảm đi sự khó chịu đối với tiếng ù và các thuốc cắt đứt các cơ chế bệnh sinh tạo nên tiếng ù.
– Các thuốc tăng tuần hoàn hệ thần kinh trung ương, các vitamin, các thuốc giãn cơ trơn,…
– Một số loại thuốc kháng histami, thuốc giảm phù nề đối với trường hợp nghi ngờ nguyên nhân ù tai do rối loạn chức năng vòi.
– Các thuốc loại an thần, magnesi sulfat, meprobamate, barbiturate, được sử dụng để giảm các ức chế trên hệ lưới của hệ thần kinh trung ương.
Một điểm cần lưu ý khi sử dụng các loại thuốc là người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng mà phải dùng theo đơn kê của bác sĩ.
Điều trị ngoại khoa:
– Phẫu thuật được ứng dụng để loại bỏ những nguyên nhân gây ù tai là u tân sinh của thùy thái dương, các ù tai đi kèm với điếc dẫn truyền hoặc các khối choán chỗ trong góc cầu tiểu não.
– Phẫu thuật khoét mê nhĩ và phẫu thuật điều trị ù tai chóng mặt cắt dây thần kinh tiền đình sẽ được chỉ định để điều trị ù tai trên các bệnh nhân điếc tiếp nhận hoàn toàn tai cùng bên. | thucuc | 1,174 |
Mách mẹ cách sử dụng sữa công thức theo khuyến cáo của FDA
Nuôi con bằng sữa mẹ là việc làm tối ưu, tuy nhiên vì một lý do nào đó, các bà mẹ không thể nuôi con được bằng sữa mẹ thì vẫn có thể dùng sữa công thức. Trung tâm An toàn thực phẩm & Dinh dưỡng Ứng dụng (CFSAN) thuộc Cơ quan Quản lý Thực - Dược phẩm Mỹ (FDA) vừa khuyến cáo một số hướng dẫn khi dùng sản phẩm thay thế này.
Các sản phẩm trên thị trường
CFSAN không đề cập đến những sản phẩm sữa cụ thể, hoặc phê duyệt các sản phẩm này trước khi đưa ra thị trường, mà CFSAN chỉ khuyến cáo các hãng sản xuất và người tiêu dùng nên quan tâm đến hàm lượng dưỡng chất, để thỏa mãn tiêu chí về dinh dưỡng theo yêu cầu của FDA. Các hãng sản xuất sữa bột trẻ em phải đăng ký với FDA và cung cấp các thông số, đặc tính chất lượng trước khi đưa ra thương phẩm bất kỳ một sản phẩm sữa mới nào. Theo cơ quan này, sữa bột trẻ em thường được sản xuất và thương phẩm dưới dạng:
- Dạng bột, giá rẻ nhất trong số các loại sữa dùng cho trẻ sơ sinh, thường được pha trộn với nước trước khi bón cho trẻ ăn.
- Sữa dạng lỏng, thường được pha với một lượng nước tương đương.
- Sữa dùng ngay: đắt hơn so với các loại sữa nói trên, có thể dùng ngay mà không cần phải chế biến.
Ba loại sữa trên có các thành phần protein khác nhau, nên việc dùng cũng khác nhau, nọi người nên đọc kỹ nhãn mác trước khi sử dụng.
Thông số dinh dưỡng
Thông số dinh dưỡng theo quy định của FDA cho các loại sữa công thức dùng cho trẻ sơ sinh được thiết lập nhằm giúp người sử dụng hiểu được hàm lượng dinh dưỡng cụ thể để thỏa mãn cho sự phát triên của trẻ sơ sinh. Ngoài ra, đây cũng là thông số giúp cho các nhà sản xuất biết để áp dụng mức độ dinh dưỡng tối thiểu theo yêu cầu của FDA. Vì vậy, khi nuôi trẻ sơ sinh bằng sữa công thức thì không cần phải bổ sung dinh dưỡng cho trẻ, trừ trường hợp sữa công thức có hàm lượng sắt thấp.
các loại sữa công thức dùng cho trẻ sơ sinh hiện có tại Mỹ đều thuộc nhóm được “tăng cường sắt”, khoảng 12mg sắt/lít hoặc ở mức thấp, chừng 2mg sắt/lít. Viện Hàn lâm Nhi khoa Mỹ (AAP) khuyến cáo, trẻ dùng sữa bột được tăng cường chất sắt là cách tốt nhất đẻ giảm tỉ lệ thiếu máu do thiếu sắt. Nếu trẻ dùng sữa công thức có tăng cường sắt, thì chỉ nên bổ cung sắt sau khi trẻ được 4 tháng tuổi.
tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi cho trẻ ăn bất cứ loại sữa nào ngoài sữa mẹ hoặc sữa công thức. Theo FDA, sữa bò được coi là một lựa chọn không tối ưu cho trẻ sơ sinh dưới 12 tháng tuổi. Theo AAP, sữa bò chứa rất ít chất sắt và mức độ sắt được cơ thể trẻ hấp thụ cũng rất thấp. Nếu cho trẻ sơ sinh dùng sữa bò quá sớm có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, nhất là khi trẻ không được bổ sung sắt hoặc thực phẩm có chứa sắt. Ngoài ra, nếu dùng sữa bò cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có thể phát sinh bệnh kích thích ruột và gây mất máu dẫn đến thiếu máu trầm trọng.
Các vấn đề an toàn khi dùng sữa công thức
trong hầu hết các trường hợp, người ta thường chuẩn bị sữa công thức bằng cách trộn với nước máy lạnh sau đó đem đun sôi, để nguội. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) qua các nghiên cứu gần đây cho thấy trộn sữa bột trộn với nước nhiệt độ 700C được xem là không lo chứa khuẩn Enterobacter sakazakii, thủ phạm gây nhiễm trùng máu và nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương cho dù rất hiếm gặp. Nên nhớ, nếu pha sữa công thức với nước nóng thì cần phải để nguội đến mức tương đương nhiệt độ cơ thể (370C), không nên cho bé ăn ngay.
theo các chuyên gia ở Bệnh viện Mayo Clinic (Mỹ), trước khi dùng các thiết bị này cần khử trùng sạch sẽ, nhất là lần đầu. Sau đó, mỗi lần sử dụng cần rửa sạch trong máy hoặc rửa bằng tay với nước xà phòng.
sử dụng đúng lượng nước như khuyến cáo ghi trên nhãn mác. Nếu pha loãng quá hay đặc quá đều không có lợi, không đủ dinh dưỡng, nhất là pha loãng làm cho trẻ chậm lớn. Nên dùng nước đảm bảo vệ sinh, kể cả nước đóng chai, nước đóng bình lớn.
trước tiên sữa công thức phải đảm bảo chất lượng cần thiết. Nên hâm nóng trong nồi nước đun sôi, không nên dùng lò vi sóng hâm nóng. Chú ý, quá nóng có thể gây bỏng cho em bé.
chỉ dùng sữa công thức còn hạn, nếu quá hạn nên loại bỏ ngay. Quá hạn, hàm lượng dinh dưỡng suy giảm, thậm chí có thể gây bệnh cho trẻ nhỏ.
các nhà sản xuất phải ghi rõ cách thức bảo quản trên bao bì sữa bột, trước và sau khi bao gói đã được mở ra. Bảo quản tốt giúp duy trì chất lượng cũng như an toàn khi sử dụng.
điều này không cần thiết, nếu cho vào lạnh đông sẽ gây giảm chất lượng của sữa.
FDA không quy định hoặc khuyến cáo mọi người tự chế sữa công thức. Lý do không đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng lẫn an toàn cho trẻ sơ sinh.
hiện nay trên thị trường vẫn xuất hiện sản phẩm giả, vì vậy khi mua nên thận trọng. Một trong nhưng điều cần làm để tránh mua sữa giả là đọc kỹ nhãn mác. Đôi khi sữa hết hạn, dán nhãn mác khác của các hãng danh tiếng, quan tâm đến hạn sử dụng và các thông tin về dưỡng chất. Chỉ nên mua sữa rõ nguồn gốc, từ các hãng cung ứng tiếng tăm và uy tín.
luôn luôn kiểm tra chất lượng của sữa, nếu thấy tình trạng biến màu, hoặc có mùi vị lạ thì nên bỏ hoặc hộp chứa bị hỏng, nếu chưa mở mà nghi vấn thì nên đổi hộp mới. | medlatec | 1,099 |
Bằng chứng liên quan đến giấc ngủ kém với bệnh béo phì ở trẻ em
Trẻ nhỏ ngủ quá ít có nhiều khả năng bị béo phì hơn so với những trẻ khác. Nghiên cứu trước đây cho thấy trẻ em thiếu ngủ trước 4 tuổi làm tăng nguy cơ béo phì. Tuy nhiên nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Nhi khoa đã quan sát thấy mối liên hệ của việc trẻ em thiếu ngủ còn kéo dài từ giai đoạn sơ sinh đến giữa thời thơ ấu.
1. Điểm mạnh của nghiên cứu này là tiến hành xem xét giấc ngủ ở nhiều thời kỳ. Cơ thể dư thừa chất béo trong thời thơ ấu tạo tiền đề cho việc hình thành các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim và tiểu đường về sau.Taveras và nhóm của cô đã nghiên cứu hơn 1.000 trẻ em. Trẻ em thiếu ngủ được định nghĩa là ít hơn 12 giờ một ngày ở độ tuổi từ 6 tháng đến 2 tuổi, ít hơn 10 giờ mỗi ngày đối với độ tuổi 3 - 4 và ít hơn 9 giờ một ngày đối với độ tuổi từ 5 - 7. Nghiên cứu cho thấy những trẻ em bị thiếu ngủ có nguy cơ béo phì cao hơn khoảng 2,5 lần so với những trẻ em ngủ nhiều. Thêm vào đó, trẻ em thiếu ngủ cũng có nguy cơ có tổng lượng mỡ cao hơn 2,5 lần, lượng mỡ bụng cao hơn, số đo vòng eo và vòng hông lớn hơn.Nếu trẻ ngủ quá ít sẽ phá vỡ một số hormone điều chỉnh mức độ đói và mức độ no của cơ thể. Ở những gia đình không có giờ đi ngủ nhất quán cho trẻ, giờ ăn của trẻ cũng hỗn loạn, từ đó có thể ảnh hưởng đến cân nặng.Bên cạnh đó, trẻ em thiếu ngủ có thể xem tivi nhiều hơn những đứa trẻ đi ngủ sớm. Việc xem tivi từ lâu đã có mối liên hệ với việc ăn nhiều hơn, đặc biệt là đối với các thực phẩm được quảng cáo.
Trẻ thiếu ngủ dễ béo phì và mắc một số bệnh lý khác
2. Thời gian ngủ ngắn và tình trạng béo phì
Đã có nghiên cứu báo cáo rằng giấc ngủ ngon có những lợi ích khác ví dụ như nó thực sự tốt trong việc cải thiện điểm số bài tập ở trường. Đối với nghiên cứu này, các bà mẹ đã báo cáo thời gian ngủ của con họ trong khoảng thời gian 24 giờ, bắt đầu từ 6 tháng tuổi và báo cáo hàng năm trong suốt giai đoạn từ 1 - 7 tuổi. Những đứa trẻ có điểm số về giấc ngủ từ 0 (ngủ không đủ giấc) đến 13 (ngủ đủ giấc), kết quả cho thấy điểm số giấc ngủ trung bình là 10,2. Tuy nhiên, khoảng 4% trẻ em thuộc nhóm trẻ ngủ không đủ với điểm số từ 0 - 4 và khoảng 40% có điểm 12 - 13 được gọi là ngủ đủ giấc. Nghiên cứu cho thấy những trẻ ngủ ít hơn mức trung bình có nhiều khả năng đến từ các gia đình nghèo hơn với các bà mẹ ít học.Ngủ kém ngày càng phổ biến ở trẻ em và mối liên hệ giữa thời gian ngủ ngắn ở trẻ nhỏ và tình trạng béo phì luôn được tìm thấy. Thời gian ngủ, thời điểm ăn uống, khẩu phần ăn, hành vi ăn uống và những thay đổi hormone điều chỉnh sự thèm ăn đã được xác định là những yếu tố có thể hình thành mối liên quan giữa giấc ngủ và béo phì.
Béo phì phổ biến ở Hoa Kỳ với tỷ lệ 35% ở người lớn và 17% ở trẻ em. Thời lượng ngủ ngắn cũng rất phổ biến với hơn 30% người lớn ngủ ít hơn 6 giờ mỗi đêm, chỉ 20% thanh thiếu niên có được giấc ngủ tối ưu 9 giờ vào các đêm đi học và một phần ba số trẻ 3 tuổi ngủ ít hơn khuyến nghị. Mối liên quan giữa thời gian ngủ ngắn và tình trạng béo phì đã xuất hiện trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học trong thập kỷ qua.Các nghiên cứu đã xác định một cách nhất quán mối liên quan giữa giấc ngủ ngắn trong thời thơ ấu (3 – 7 tuổi) và béo phì tại thời điểm đó hoặc sau này. Một nghiên cứu theo chiều dọc gần đây còn cho thấy giấc ngủ ngắn mãn tính từ giai đoạn phôi thai đến tuổi đi học có liên quan đến việc tăng các chỉ số béo phì. Tương tự như hầu hết các nghiên cứu dịch tễ học, phân tích này dựa trên giấc ngủ do cha mẹ báo cáo.Thời gian ngủ ngắn được cho là có thể dẫn đến tăng cân thông qua những thay đổi nội tiết tố liên quan đến việc điều chỉnh sự thèm ăn, cụ thể là tiết leptin và ghrelin. Mặt khác tăng tiêu thụ năng lượng là cơ chế chính để tăng cân sau khi có giấc ngủ kém. Các cơ chế hành vi thúc đẩy béo phì ở trẻ em còn có thể liên quan đến thời gian trong ngày mà trẻ em ngủ, ăn và tham gia vào các hoạt động ít vận động. Ăn vặt nhiều sẽ góp phần gây tăng cân quá mức ở trẻ em.
Bệnh lý béo phì ở trẻ em có liên quan đến thời gian ngủ của trẻ
3. Lời khuyên cho các bậc phụ huynh
Cha mẹ cần đặt giờ đi ngủ nhất quán cho con, hạn chế cho trẻ sử dụng các loại đồ uống có chứa cafein vào cuối ngày, loại bỏ tất cả những thứ gây xao nhãng như đồ chơi hoặc thiết bị điện tử và đưa chúng ra khỏi phòng ngủ của trẻ. Trẻ con phải đi ngủ sớm, thiếu ngủ sẽ làm thay đổi sinh lý, đưa cơ thể trẻ vào chế độ căng thẳng từ đó cơ thể sẽ hiểu là cần giữ calo và tích tụ chất béo. Hiện nay các nghiên cứu đang xem xét liệu cải thiện giấc ngủ có thể trực tiếp cải thiện việc kiểm soát cân nặng ở trẻ em hay không.Hy vọng thông tin trên đã cung cấp cho cha mẹ kiến thức về bằng chứng liên quan đến giấc ngủ kém với bệnh béo phì ở trẻ em. Chúc bạn luôn có chế độ chăm sóc trẻ khoa học để giúp trẻ phát triển toàn diện. | vinmec | 1,104 |
Cách chữa trị viêm xoang mũi kết hợp nhiều loại thuốc
Cách chữa trị viêm xoang mũi tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Mục tiêu của điều trị viêm xoang mũi là giảm viêm ở mũi xoang, giới hạn nhiễm trùng, giữ cho xoang được thông thoáng và ngăn chặn sự hình thành các mô sẹo, tránh gây tổn thương vĩnh viễn cho các mô niêm mạc mũi và các xoang.
Cách chữa trị viêm xoang mũi tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Viêm xoang mũi cấp tính thường kéo dài dưới 4 tuần. Khoảng 2/3 người bệnh viêm xoang mũi cấp tính tự cải thiện mà không cần phải điều trị kháng sinh. Bởi vì phần lớn các trường hợp viêm xoang mũi do vi rút – thuốc kháng sinh không có tác dụng gì đối với các loại vi rút.
Cách chữa trị viêm xoang mũi tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Mục tiêu của điều trị viêm xoang mũi là giảm viêm ở mũi xoang, giới hạn nhiễm trùng, giữ cho xoang được thông thoáng và ngăn chặn sự hình thành các mô sẹo, tránh gây tổn thương vĩnh viễn cho các mô niêm mạc mũi và các xoang.
1. Cách chữa trị viêm xoang mũi cấp tính
Người bệnh viêm xoang mũi do vi khuẩn có thể hồi phục hoàn toàn khi điều trị bằng thuốc kháng sinh.
Ngược lại, người bệnh viêm xoang mũi do vi khuẩn hồi phục hoàn toàn khi điều trị bằng thuốc kháng sinh. Liều lượng và số ngày cần uống thuốc tùy thuộc vào loại kháng sinh, mức độ nghiêm trọng của bệnh. Lưu ý cần sử dụng thuốc kháng sinh theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, kể cả khi các triệu chứng đã biến mất vẫn không được tự ý bỏ uống thuốc. Nếu không sẽ dẫn tới tình trạng nhờn thuốc. Do vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn mà chỉ yếu đi, nếu bỏ thuốc, rất có thể chúng sẽ hồi phục và bệnh thậm chí còn nặng hơn.
2. Cách chữa trị viêm xoang mũi mạn tính
Viêm xoang mũi kéo dài hơn 12 tuần hoặc lâu hơn được gọi là viêm xoang mũi mạn tính. Viêm xoang mũi mạn tính đáp ứng điều trị với thuốc kháng sinh chậm hơn so với viêm xoang mũi cấp tính.
Điều trị kháng sinh cũng thường được khuyến cáo cho viêm xoang mạn tính với liều lượng kéo dài hơn. Người bệnh có thể phải sử dụng nhiều loại thuốc kháng sinh hơn. Thuốc xịt mũi corticosteroid giúp giảm viêm và giảm sưng niêm mạc mũi cũng có thể được sử dụng trong quá trình điều trị.
Phẫu thuật là cách chữa bệnh viêm xoang mũi mạn tính được lựa chọn khi người bệnh đã điều trị bằng thuốc kháng sinh nhưng không hiệu quả hoặc đã tiến triển thành biến chứng nghiêm trọng.
Ở một số người, cách chữa trị bệnh viêm mũi mạn tính phức tạp hơn, bởi nguyên nhân là do nấm hoặc các loại vi khuẩn khác với vi khuẩn gây bệnh viêm xoang mũi thường gặp. Đối tượng có nguy cơ cao gặp phải tình trạng này là những người có hệ miễn dịch suy yếu. Viêm xoang mũi do nấm chiếm một số lượng đáng kể các trường hợp viêm xoang mạn tính, không đáp ứng điều trị với thuốc kháng sinh và có thể phải điều trị bằng thuốc kháng nấm hay phẫu thuật.
Phẫu thuật là cách chữa bệnh viêm xoang mũi mạn tính được lựa chọn khi người bệnh đã điều trị bằng thuốc kháng sinh trong thời gian dài nhưng vẫn không hiệu quả hoặc bệnh đã tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng vùng hàm mặt. | thucuc | 649 |
Điều trị u hắc tố ác tính như thế nào?
1. Các loại u hắc tố ác tính
U hắc tố ác tính gồm 4 loại:
Dấu hiệu ung thư da hắc tố
2. Điều trị u hắc tố ác tính như thế nào?
Dưới đây là các giai đoạn ung thư hắc tố và phương pháp điều trị tương ứng:
Ở giai đoạn này, phẫu thuật được chỉ định nhằm loại bỏ các khối u ác tính và một biên độ nhỏ của vùng da bình thường xung quanh. Một số bác sĩ có thể xem xét việc sử dụng Kem imiquimod (Zyclara) hoặc xạ trị thay vì phẫu thuật.
Phẫu thuật được chỉ định để loại bỏ các khối u ác tính cũng như một lề của vùng da bình thường xung quanh đó.
Phẫu thuật được chỉ định để loại bỏ các khối u ác tính giai đoạn sớm
Ở giai đoạn này, phẫu thuật nhằm loại bỏ các khối u ác tính và vùng da bình thường xung quanh. Vùng da bình thường bị loại bỏ phụ thuộc vào độ dày và vị trí của khối u ác tính.
Sinh thiết bạch huyết gần các khối u ác tính cũng có thể được thực hiện. Nếu các khối u ác tính lan đến các hạch bạch huyết, bóc tách hạch bạch huyết được chỉ định nhằm loại bỏ tất cả các khối u.
Phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u và các hạch lân cận. Xạ trị cũng có thể được chỉ định bổ trợ. Đối với khối u ác tính trên cánh tay hoặc chân, phương pháp điều trị có thể là hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu, miễn dịch, hoặc liệu pháp miễn dịch kết hợp với hóa trị liệu.
Xạ trị cũng có thể được chỉ định bổ trợ ở giai đoạn này
Ở giai đoạn cuối, khối u đã lây lan đến các cơ quan khác trong cơ thể. Việc điều trị lúc này khá khó khăn. Liệu pháp miễn dịch và các loại thuốc nhắm mục tiêu đã được chứng minh là có hiệu quả hơn so với hóa trị liệu ở giai đoạn này. | thucuc | 363 |
Nhiễm Covid mấy ngày phát bệnh - dấu hiệu nhận biết là gì?
Nhiễm Covid mấy ngày phát bệnh là câu hỏi nhận được rất nhiều sự quan tâm từ người dân. Việc xác định nhiễm Covid bao nhiêu ngày thì phát bệnh sẽ giúp cho mọi người có biện pháp thích hợp để kiểm soát sự lây lan của virus SARS-Co. V-2 ra môi trường xung quanh. Dưới đây là những chia sẻ đến từ chuyên gia hàng đầu về thời gian phát bệnh sau khi phơi nhiễm Covid và một số vấn đề liên quan.
1. Nhiễm Covid mấy ngày phát bệnh?
Thời gian cơ thể tiếp xúc với mầm bệnh cho đến khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên của Covid sẽ được gọi là thời gian ủ bệnh. Tuỳ thuộc vào từng các thể mà câu trả lời cho nghi vấn nhiễm Covid mấy ngày phát bệnh sẽ có sự khác nhau.
Thông thường, các trường hợp sau khi phơi nhiễm Covid-19 thì sau thời gian từ 2 - 14 ngày sẽ xuất hiện các triệu chứng của bệnh. Trung bình thường là sau 5 ngày đối với các trường hợp cơ thể bình thường, không có bệnh này hay những vấn đề sức khoẻ khác.
Trong khoảng thời gian ủ bệnh, cơ thể sẽ hầu như không có bất kỳ biểu hiện nào tuy nhiên vẫn có thể làm lây lan mầm bệnh ra bên ngoài. Do đó mà ngay khi phát hiện bản thân có sự phơi nhiễm với Covid-19 hoặc nghi ngờ tiếp xúc với mầm bệnh, điều đầu tiên là bạn phải chủ động cách ly sau đó liên hệ với cơ quan y tế để được hướng dẫn các thủ tục tiếp theo.
Việc xác định nhiễm Covid mấy ngày thì phát bệnh sẽ giúp kiểm soát tốt khả năng lây nhiễm sau khi có sự sàng lọc các địa điểm đã đến và những ai đã tiếp xúc trong vòng 14 ngày qua.
Hiện nay có rất nhiều bệnh nhân mặc dù đã được xác định mắc Covid-19 nhưng không có bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, người bệnh không được chủ quan vì cơ thể vẫn tồn tại virus SARS-Co
V-2 và hoàn toàn có thể lây nhiễm ra môi trường xung quanh.
2. Dấu hiệu nhận biết và những việc cần làm sau khi nhiễm Covid?
Có khá nhiều trường hợp sau khi biết bản thân phơi nhiễm Covid-19 thì trở nên hoang mang và không biết làm gì tiếp theo. Một số dấu hiệu nhận biết và các việc cần làm sau khi nhiễm Covid mà bạn cần phải biết sẽ bao gồm:
Dấu hiệu nhận biết bản thân bị nhiễm Covid
Nhờ có hiệu quả của vaccine mà hầu hết các trường hợp F0 hiện nay chỉ xuất hiện những triệu chứng nhẹ tương tự cảm cúm thông thường hoặc không có triệu chứng, khá ít các ca nhiễm Covid chuyển hướng nặng hay tử vong. Điều này không đồng nghĩa với việc bạn có thể chủ quan hay lơ là với dịch bệnh vì di chứng hậu Covid đang là mối lo ngại cho toàn xã hội hiện nay. Một số dấu hiệu giúp bạn nhận ra bản thân có thể đã mắc Covid là:
Cơ thể có biểu hiện ngạt mũi, nghẹn ở họng và lồng ngực dẫn đến khó thở.
Ho khan hoặc ho có đờm, đau rát cổ họng khả năng cao là triệu chứng sau khi virus tấn công vào phổi. Đối với tình trạng ho do Covid, các loại thuốc điều trị thông thường sẽ không có tác dụng.
Sốt, mệt mỏi là dấu hiệu sớm và xuất hiện ở rất nhiều bệnh nhân Covid, đây cũng là triệu chứng được sử dụng để sàng lọc các ca nhiễm Covid trong cộng đồng.
Ngoài ra, những trường hợp mắc Covid hiện nay còn có thể có triệu chứng tức ngực, đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, tim đập nhanh, chán ăn, tiêu chảy,…
Bên cạnh câu hỏi nhiễm Covid mấy ngày thì phát bệnh, nhiều người còn lo lắng không biết các triệu chứng xuất hiện trong bao lâu. Thời gian mắc Covid bao lâu thì khỏi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Tuy nhiên, hầu hết thời gian mắc Covid cấp tính ở các trường nhẹ thường từ 1 - 2 tuần. Những ca bệnh nặng hơn thì thời gian điều trị có thể kéo dài hơn khoảng từ 3 - 6 tuần.
Những việc cần làm sau khi nhiễm Covid-19
Một số lưu ý dành cho bạn sau khi biết bản thân dương tính với virus SARS-Co
V-2:
Sau khi biết bản thân nhiễm Covid thì bạn cần giữ một tinh thần lạc quan và tự chủ động cách ly với mọi người xung quanh.
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định cách ly và thông báo ngay với cán bộ phụ trách khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cách ly theo yêu cầu từ cán bộ y tế.
Đeo khẩu trang liên tục, thay 2 lần/ngày và rửa tay sát khuẩn thường xuyên, hạn chế đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
Dành nhiều thời gian nghỉ ngơi thay vì sử dụng các thiết bị điện tử, tập thể dục thường xuyên sẽ giúp cơ thể nhanh chóng vượt qua Covid.
Xây dựng một chế độ dinh dưỡng phù hợp, tăng cường bổ sung các loại thực phẩm hỗ trợ sức đề kháng, tránh sử dụng rượu, bia, thuốc lá, cà phê, đồ chiên dầu mỡ,…
Với những chia sẻ về các thông
Ngoài ra, một trong những việc làm cần thiết sau khi bị nhiễm Covid từ 2 - 4 tuần, bạn nên tìm kiếm các địa chỉ uy tín để tiến hành tầm soát sức khỏe nhằm phát hiện sớm và loại trừ nguy cơ mắc di chứng hậu Covid.
Tặng Voucher miễn phí xét nghiệm kiểm tra men gan và đường huyết cho lần khám tiếp theo.
Áp dụng khám thẻ bảo hiểm y tế. | medlatec | 993 |
Chuyên gia truyền nhiễm tư vấn phòng và điều trị cúm
Thời điểm các ca mắc cúm tăng mạnh, để hiểu chính xác hơn về cách thức phòng và điều trị bệnh cúm hiệu quả, chúng ta hãy cùng lắng nghe tư vấn của BSNT.
1. Thưa bác sĩ, “thời gian vàng” nào để điều trị cúm hiệu quả và nhanh nhất?
Với những người mắc cúm có triệu chứng, thời gian điều trị có hiệu quả cao nhất là trong vòng 2 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng sốt. Tuy nhiên, đối với những trường hợp có nguy cơ cao như người già, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai nên được điều trị cúm bất cứ khi nào có kết quả xét nghiệm dương tính để tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
2. Đa số bệnh nhân bị cúm sẽ tự khỏi sau 7 ngày, bác sĩ có khuyến cáo trường hợp nào cần nhập viện điều trị để tránh biến chứng nguy hiểm?
Một số trường hợp sau cần nhập viện ngay để tránh biến chứng nguy hiểm:
Nhóm cúm có biến chứng: Ngoài các triệu chứng của cúm như sốt, ho, đau mỏi người... người bệnh xuất hiện các biểu hiện viêm phổi, viêm tai giữa, các tổn thương ở vị trí khác hoặc có những biến chứng rất nặng như viêm não, rối loạn huyết học, giảm tiểu cầu xuất huyết...
Nhóm có nguy cơ bị biến chứng cúm: Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, người già trên 65 tuổi, phụ nữ đang mang thai, bệnh nhân có bệnh mạn tính như phổi mạn tính, hen suyễn mạn tính, phổi tắc nghẽn mạn tính, người tiểu đường, gan, thận, tim... hoặc những người bị suy giảm hệ miễn dịch như bệnh nhân đang điều trị ung thư, người bị HIV/AIDS...
3. Bác sĩ có thể tư vấn cách điều trị, chăm sóc cúm tại nhà hiệu quả nhất cho người bệnh?
Cảm cúm là bệnh thường gặp vào thời điểm giao mùa. Nếu được chăm sóc đúng cách kết hợp với điều trị tích cực theo chỉ định của bác sĩ thì bệnh sẽ thuyên giảm và hết hẳn sau 3 - 5 ngày.
Ngay khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, ớn lạnh, rét run, ho, hắt hơi, sổ mũi… bệnh nhân cần đến bệnh viện hoặc phòng khám gần nhất để được làm xét nghiệm chẩn đoán chính xác cúm, đồng thời bác sĩ có thể thăm khám, chỉ định điều trị và kê thuốc phù hợp.
Nên được cách ly, ở phòng riêng và không tiếp xúc với những người khác trong gia đình để hạn chế sự lây lan. Thời gian cách ly tối thiểu là 1 tuần.
Luôn giữ tâm lý thoải mái, nghỉ ngơi và thư giãn nhiều nhất có thể. Phòng ốc phải đảm bảo thông thoáng, mát mẻ, sáng sủa, nhiệt độ không cao cũng không thấp. Tuyệt đối không nằm phòng có máy lạnh vì sẽ khiến các triệu chứng ho, đau họng, khan tiếng thêm nghiêm trọng, người bệnh càng mệt mỏi và bệnh càng khó hồi phục.
Khi sốt quá cao, có thể uống thuốc hạ nhiệt theo chỉ định của bác sĩ và bổ sung thêm vitamin C liều cao để tăng sức đề kháng. Riêng đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày, tá tràng thì cẩn thận hơn khi dùng thuốc, nhất là aspirin, APC…
Các triệu chứng của cảm cúm thường khiến người bệnh khó chịu, mệt mỏi. Vì vậy, để tạo cảm giác dễ chịu hơn, người mắc cúm nên mặc quần áo thoáng mát, đồng thời, có thể xông các lá thơm (lá chanh, lá bưởi, lá sả, lá bạc hà, lá tía tô, húng quế…), thực hiện đúng cách sẽ giúp thông mũi, giải cảm, cơ thể khỏe khoắn hơn.
Nên ăn thức ăn loãng, dễ tiêu như cháo, súp, canh và uống nhiều nước ấm. Kết hợp với rửa tay, rửa mặt và nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý đều đặn sẽ giúp bệnh mau khỏi.
Nếu sau 1 tuần nghỉ ngơi và áp dụng các hướng dẫn trên mà bệnh không thuyên giảm, bệnh nhân nên tái khám ngay để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
4. Cúm là bệnh truyền nhiễm lưu hành quanh năm, lây nhiễm chủ yếu khi tiếp xúc trực tiếp giữa người với người. Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay cùng lúc diễn ra dịch bệnh sốt xuất huyết, cúm A/B và Covid-19 gây nhiều nguy cơ “dịch chồng dịch". Bác sĩ có thể chia sẻ những cách hữu hiệu để người dân có thể chủ động phòng ngừa bệnh cúm?
Để chủ động phòng chống bệnh, tránh nguy cơ dịch chồng dịch, người dân nên thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa sau đây:
Đảm bảo vệ sinh cá nhân, che miệng khi hắt hơi; thường xuyên rửa tay với xà phòng và nước sạch; vệ sinh mũi, họng hàng ngày bằng nước muối.
Giữ ấm cơ thể, ăn uống đủ chất dinh dưỡng để nâng cao thể trạng.
Tiêm vaccine cúm mùa hàng năm để tăng cường miễn dịch phòng chống cúm, thời điểm thích hợp là trước lúc giao mùa đông xuân khoảng 3 tháng (tháng 7 - tháng 9) để cơ thể kịp sản sinh những kháng thể cần thiết chống lại virus; đồng thời đảm bảo tiêm đủ mũi vaccine Covid-19 theo chỉ định của Bộ Y tế.
Hạn chế tiếp xúc với bệnh hoặc các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh khi không cần thiết, sử dụng khẩu trang y tế ở những nơi đông người.
Người dân không nên tự ý mua thuốc và sử dụng thuốc kháng virus (như thuốc Tamiflu) mà cần phải theo hướng dẫn và có chỉ định của bác sĩ. | medlatec | 961 |
Hẹp thực quản có nguy hiểm không? Cách chẩn đoán và điều trị
Hẹp thực quản có nhiều triệu chứng khác nhau, và dù là triệu chứng nào cũng khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, nhất là trong ăn uống. Vậy hẹp thực quản có nguy hiểm không? Chẩn đoán và điều trị bệnh này như thế nào? Câu trả lời sẽ có trong bài viết sau đây.
1. Hẹp thực quản là gì?
Đúng như tên gọi, hẹp thực quản là tình trạng ống thực quản - ống cơ nối từ họng xuống dạ dày bị thu hẹp. Khi thức ăn hay đồ uống đi qua chỗ bị thu hẹp này thì người bệnh sẽ cảm thấy nghẹn, đau và khó chịu.
Nguyên nhân gây hẹp thực quản có thể là lành tính hoặc ác tính. Lành tính ở đây bao gồm thực quản bị viêm/ viêm loét, polyp thực quản hay do trào ngược dạ dày thực quản. Còn ác tính có thể là do khối ung thư hình thành và phát triển ở thực quản, vòm họng, vùng cổ ngực xung quanh,…Khi bị hẹp thực quản, người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng sau. Nuốt nghẹn, khó nuốt và đau khi nuốt. Sau khi nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng. Ợ hơi, ợ nóng, ợ chua. Nấc cụt liên tục kèm tiết nước bọt nhiều. Ho hoặc nôn khan. Sụt cân, suy dinh dưỡng.2. Hẹp thực quản có nguy hiểm không?
Thực tế thì hẹp thực quản có thể xảy ra ở bất cứ người nào và ở mọi độ tuổi. Đây cũng là căn bệnh khá phổ biến trên thế giới. Thế nhưng, bạn tuyệt đối không được chủ quan bởi hẹp thực quản có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng. Hẹp thực quản cản trở hoạt động ăn uống khiến cơ thể bị thiếu chất, sụt cân, suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ trầm cảm. Ống thực quản hẹp nên thức ăn không thể đi qua để xuống dạ dày mà trào ngược lại và dễ lọt vào đường thở, gây ngạt thở, viêm phổi, hen suyễn và các vấn đề về hô hấp.
Hẹp thực quản kéo dài có thể biến chứng rò thực quản,… Trường hợp nặng có thể diễn tiến thành ung thư, làm tăng tỷ lệ tử vong.
3. Chẩn đoán hẹp thực quản như thế nào?
Để chẩn đoán hẹp thực quản, bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng và cận lâm sàng. Khám lâm sàng
Bác sĩ tiến hành thăm hỏi tiền sử bệnh lý cũng như thói quen sinh hoạt, tính chất công việc,… Ngoài ra, sẽ tổng hợp các triệu chứng mà bạn liệt kê lại, bao gồm cả thời gian và mức độ của từng triệu chứng để có được những chẩn đoán ban đầu. Khám cận lâm sàng
Khám cận lâm sàng bao gồm nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo kết quả thăm khám được chính xác nhất. Nội soi tiêu hóa: Bác sĩ có thể chỉ định nội soi thực quản hoặc nội soi tiêu hóa, tùy trường hợp mà thực hiện nội soi có sinh thiết hay không sinh thiết để xem hẹp thực quản là lành tính hay ác tính.
Chụp X-quang cản quang bari: Bác sĩ tiến hành chụp X-quang thực quản, dạ dày,… để kiểm tra các vết viêm loét. Thường thì những người có tiền sử xạ trị hoặc nuốt phải chất gây ăn mòn sẽ được chỉ định thực hiện phương pháp này. Siêu âm nội soi: Phương pháp này giúp đánh giá chi tiết mức độ thương tổn của thực quản cũng như nguyên nhân gây hẹp thực quản là gì. Xét nghiệm: Bao gồm kiểm tra nồng độ p
H và đo áp lực thực quản. Phương pháp này áp dụng khi nội soi và chẩn đoán hình ảnh không có bất thường. Trong đó, kiểm tra p
H nhằm xác định axit trong thực quản tại mỗi thời điểm khác nhau. Còn đo đáp lực thực quản khi người bệnh nuốt để có những đánh giá chính xác về nhu động thực quản trước khi tiến hành phẫu thuật.4. Phương pháp điều trị hẹp thực quản
Tùy vào mức độ bệnh, nguyên nhân gây ra bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị hẹp thực quản cho phù hợp, hiệu quả. Nhưng nhìn chung sẽ có các phương pháp sau. Nội soi nong thực quản
Phương pháp này được áp dụng phổ biến bởi tính đơn giản, an toàn, ít gây ra biến chứng. Sau khi nong thì đoạn bị hẹp của thực quản sẽ rộng ra, giúp thức ăn được di chuyển dễ dàng. Tuy nhiên, nong thực quản có thể được thực hiện nhiều lần trong trường hợp hẹp thực quản thường xuyên tái phát.
Đầu tiên, người bệnh được gây mê để giảm cảm giác đau và khó chịu. Tiếp đến, ống nội soi được đưa vào trong miệng, qua thực quản và đến dạ dày, nuột non. Tại những vị trí bị hẹp sẽ có dụng cụ nong để làm giãn ống thực quản.
Đặt stent thực quản
Phương pháp này chủ yếu áp dụng cho các bệnh nhân bị hẹp thực quản ác tính do khối u, gặp nhiều khó khăn trong ăn uống và thở. Thông qua nội soi, bác sĩ sẽ đặt các stent kim loại chuyên dụng vào vị trí hẹp của thực quản, tạo sự lưu thông ổn định để người bệnh không bị đau khi nuốt. Thay đổi thói quen sinh hoạt
Với các trường hợp hẹp thực quản lành tính hoặc do ảnh hưởng từ trào ngược dạ dày thực quản thì việc thay đổi thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống,… có thể giúp cải thiện tình trạng. Ngủ đúng tư thế, không nằm sấp. Đặc biệt, nên kê một chiếc gối cao khi ngủ để tránh bị trào ngược. Chia nhỏ các bữa ăn thành 5 - 6 bữa trong ngày. Sau khi ăn xong, nên vận động nhẹ nhàng, không được đi ngủ ngay. Tránh xa thuốc lá, rượu bia, thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ,… Không mặc quần quá chật, nịt bụng hoặc gập bụng gây tăng áp lực đột ngột tại ổ bụng. Duy trì cân nặng lý tưởng, không để thừa cân, béo phì.
Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng thuốc điều trị hẹp thực quản, thường là các loại thuốc kháng axit dạ dày hay thuốc ức chế bơm proton. Dù là thuốc nào thì cũng tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả, phòng tránh tác dụng phụ.
Điều trị phẫu thuật | medlatec | 1,119 |
Mắc dị vật trong mũi phải xử trí như thế nào?
Mắc dị vật trong mũi là cấp cứu thường gặp, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và sinh hoạt của mọi người nên cần được xử trí kịp thời. Tìm hiểu ngay!
1. Dị vật mũi thường gặp
Dị vật rơi vào mũi là cấp cứu thường gặp trong lĩnh vực tai mũi họng, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Do kích thước của dị vật quá bé hoặc do ngoại lực, dị vật có thể mắc vào trong mũi và bị hít vào sâu bên trong qua quá trình hô hấp. Mặc dù dị vật có thể mắc ở bất kỳ đối tượng nào nhưng trẻ em có nguy cơ cao nhất do trẻ nghịch ngợm, chưa nhận thức được.
Một số loại dị vật thường mắc vào mũi hoặc hệ hô hấp phải kể tới như là:
– Dị vật vô cơ: Là những dị vật được làm từ chất liệu nhựa hoặc kim loại như: cúc áo, vụn nhựa, kẹp ghim nhỏ, đồ chơi, ốc vít…
– Dị vật hữu cơ: Là những dị vật từ thiên nhiên hoặc làm từ chất liệu hữu cơ, chủ yếu là đồ ăn, trái cây, vụn gỗ, vụn giấy, ngũ cốc, đất sét…
– Dị vật là côn trùng: Một số côn trùng nhỏ có thể bò vào trong mũi của mọi người như muỗi, ruồi, kiến ba khoang…
– Dị vật đặc biệt: Một số loại dị vật có mức độ nguy hiểm cao như pin đồng hồ nhỏ, máy trợ thính, thuốc…
Bất kỳ ai cũng có nguy cơ bị mắc dị vật mũi, do đó mọi người nên cẩn trọng trong chế độ sinh hoạt để giảm thiểu nguy cơ bị mắc dị vật, giúp bảo vệ sức khỏe tai mũi họng tốt hơn.
Mắc dị vật trong mũi là cấp cứu thường gặp ở trẻ nhỏ
2. Nhận biết mắc dị vật trong mũi
Để nhận biết bản thân có dị vật ở mũi, mọi người có thể quan sát thông qua một số dấu hiệu như:
– Phù nề
– Ngạt tắc mũi
– Đau mũi
– Chảy máu mũi
– Khó thở
– Thở có cảm giác vướng
– Trầy xước mũi
– Chảy nhiều dịch mũi
– Mũi có mùi hôi…
Người lớn có thể dễ dàng phát hiện dị vật thông qua các tình trạng kể trên hoặc do nhìn thấy dị vật ở trong mũi. Tuy nhiên với trẻ nhỏ chưa có nhận thức rõ, cha mẹ cũng có thể phát hiện thông qua việc trẻ thường xuyên lấy tay để dụi mũi, quấy khóc, ho, hắt xì hơi, bỏ ăn, nôn trớ…
Nếu nhận thấy bản thân có các dấu hiệu bất thường này hoặc biết trong mũi đang vướng dị vật, mọi người cần chủ động đi khám kịp thời để được xử trí.
Khi bị mắc dị vật, mọi người thường cảm thấy đau nhức mũi, khó thở…
3. Lưu ý khi gặp dị vật
Khi thấy bản thân hoặc người nhà mắc dị vật trong mũi, mọi người cần lưu ý tới các vấn đề sau:
– Bình tĩnh để kiểm tra vị trí bị vướng dị vật trong mũi và đánh giá mức độ tổn thương dị vật gây ra.
– Tuyệt đối không tự lấy dị vật ra ngoài bằng tăm bông, đũa, que nhọn… vì có thể khiến dị vật bị đẩy vào sâu bên trong.
– Không nên hít thở mạnh mà hãy hít thở bằng miệng để tránh tình trạng dị vật bị hít vào sâu hơn.
– Không bóp mũi để kiểm tra dị vật mà có thể dùng đèn pin để soi, nếu dị vật ở sâu bên trong thì không nên chọc ngoáy dị vật bằng các vật sắc nhọn.
– Nếu dị vật có kích thước nhỏ và nằm ở vị trí bên ngoài, dễ nhìn thấy thì có thể xì mũi nhẹ để kích thích dị vật được đẩy ra ngoài.
– Nếu xì mũi nhẹ mà không loại bỏ được dị vật thì không nên cố xì mũi mạnh để tránh làm tổn thương niêm mạc mũi.
4. Xử trí lấy dị vật mũi
Phần lớn trường hợp dị vật trong mũi không nghiêm trọng và có thể lấy dị vật một cách dễ dàng. Tuy nhiên, một số vật có cạnh sắc nhọn có thể làm trầy xước niêm mạc, một số dị vật có thể di chuyển xuống họng khi hít thở, dị vật như pin có thể làm loét, thủng vách ngăn mũi… nên cần được chủ động thăm khám và xử trí kịp thời.
Việc đầu tiên bác sĩ cần làm là sẽ kiểm tra vị trí bị mắc dị vật ở trong mũi của mọi người. Sau khi kiểm tra, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương ở mũi do dị vật và đưa ra phương án xử trí cho từng trường hợp cụ thể.
Hiện nay, sử dụng nhíp là cách thường được áp dụng để xử trí dị vật mắc vào trong mũi. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể dùng máy hút dị vật ra cho người bệnh. Nếu dị vật là côn trùng, bác sĩ bơm dầu khoáng để côn trùng bị chết ngộp rồi dùng nhíp gắp ra…
Trường hợp dị vật bị vướng vào sâu bên trong cấu trúc mũi mà không thể nhìn thấy bằng mắt thường thì cần tới sự hỗ trợ của thiết bị nội soi để bác sĩ xử lý dị vật.
Sau khi gắp dị vật ra ngoài, bác sĩ sẽ sát khuẩn và kê đơn thuốc nhỏ mũi để ngăn ngừa viêm nhiễm, giúp vết trầy xước nhanh lành hơn.
Bác sĩ gắp dị vật trong mũi ra cho bệnh nhân
5. Phòng ngừa mắc dị vật
Để ngăn ngừa nguy cơ mắc dị vật, mọi người nên xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học, đặc biệt là trong chế độ chăm sóc trẻ nhỏ:
– Quan sát trong lúc trẻ vui chơi để kịp thời ngăn chặn hành động cho đồ vật lên miệng, mũi của trẻ.
– Không sử dụng đồ chơi, đồ ăn có kích thước quá bé vì trẻ có thể cho vào miệng, mũi để nghịch.
– Chế biến thức ăn kỹ lưỡng, hạn chế để thực phẩm có kích thước quá lớn, đặc biệt là đồ ăn của trẻ nhỏ.
– Chú ý và tập trung khi ăn uống, hạn chế nói chuyện, cười đùa khi đang ăn cơm.
– Sử dụng khẩu trang khi ra ngoài hoặc khi làm việc để tránh bụi bẩn, dị vật bắn vào trong mũi.
– Không nằm ngủ ở gần đất, những nơi ẩm thấp vì côn trùng dễ bò vào mũi.
– Vệ sinh không gian nhà ở sạch sẽ, gọn gàng có thể hạn chế bụi bẩn, côn trùng tấn công.
– Vệ sinh mũi đúng cách để phát hiện sớm dị vật và chủ động thăm khám, xử trí kịp thời.
Mắc dị vật trong mũi cần được phát hiện và xử trí sớm để ngăn ngừa nguy cơ thủng vách ngăn, cản trở quá trình hô hấp… Mọi người nên chủ động đi khám để được bác sĩ xử trí dị vật nhanh chóng và xây dựng chế độ sinh hoạt, bảo vệ tai mũi họng đúng cách. | thucuc | 1,239 |
Cách loại bỏ các đốm, chấm đen trên da mặt
Các đốm đen trên da hay còn gọi là chứng tăng sắc tố da, xảy ra khi một số vùng trên da sản sinh ra nhiều hắc tố (melanin) hơn bình thường. Mặc dù các đốm đen trên da không phải là vấn đề đáng lo ngại về sức khỏe nhưng các đốm đen trên mặt thưởng ảnh hưởng đến vẻ đẹp. Vậy các cách trị những đốm đen trên mặt là gì?
1. Nguyên nhân gây ra các đốm đen trên mặt
Các đốm đen trên mặt có thể xuất hiện nếu da sản xuất quá mức melanin - sắc tố tạo nên màu sắc cho da. Các chấm đen trên da có thể có màu từ nâu nhạt đến nâu sẫm và phụ thuộc tông da của mỗi người. Các chấm đen có cấu trúc giống da và không gây đau đớn. Các chấm đen trên da có kích thước khác nhau và xuất hiện ở vị trí bất kì trên cơ thể. Những vị trí hay có các chấm đen trên da là mu bàn tay, khuôn mặt, lưng, vai,..Có một số nguyên nhân khác nhau gây ra các đốm đen, như:1.1. Ánh nắng mặt trời. Các đốm đen trên da hay còn được gọi đốm cháy nắng, đốm nám do tia UV. Mọi người có thể xuất hiện các đốm đen trên da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nằm tắm nắng.Những vùng cơ thể tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời nhất, như mặt, bàn tay hoặc cánh tay, có nhiều khả năng phát triển các đốm nắng nhất.1.2. Thay đổi nội tiết tố. Nám da là một tình trạng rối loạn ở da dẫn đến các mảng da nhỏ đổi màu. Tình trạng này phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt là trong thời kỳ mang thai do thay đổi nội tiết tố.1.3. Quá trình lão hóa. Các đốm đen trên da cũng là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên. Các đốm đen lão hóa xuất hiện khi bạn già đi thường ở các vị trí tiếp xúc nhiều với ánh nắng như ở mặt.
1.4. Viêm. Các đốm đen có thể phát triển sau một đợt viêm da do nhiều nguyên nhân khác nhau bao gồm chàm, vẩy nến, tổn thương da và mụn trứng cá.1.5. Sau khi bị các vết thương. Các đốm đen có thể vẫn còn sau khi vết côn trùng cắn, đốt hoặc vết cắt lành lại. Những đốm đen này có thể mờ dần theo thời gian.1.6. Kích thích. Các sản phẩm mỹ phẩm dành cho da hoặc tóc có thể gây kích ứng da, khiến hình thành các mảng sậm màu.1.7. Bệnh tiểu đường. Bệnh tiểu đường có thể khiến các vùng da trở nên sẫm màu hơn.Các tình trạng liên quan đến bệnh tiểu đường bao gồm acanthosis nigricans, gây ra da sẫm màu, mịn như nhung và các đốm ở ống chân hoặc bệnh da do tiểu đường, mà mọi người có thể nhầm lẫn với các đốm đồi mồi.1.8. Tác dụng phụ của thuốc. Một số loại thuốc khi sử dụng có thể làm tăng sắc tố da và dẫn đến các đốm đen. Phổ biến nhất là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), tetracycline và thuốc hướng thần.
Các đốm đen trên mặt có thể xuất hiện do ánh nắng mặt trời
2. Cách trị những đốm đen trên mặt
Trong hầu hết các trường hợp, các đốm đen trên da không gây hại. Nhưng trong một số trường hợp, có thể khó phân biệt giữa đốm đen và những thay đổi khác trên da, chẳng hạn như u ác tính, là một loại ung thư da. Những người không rõ vết thâm là gì hoặc chưa thể loại bỏ nó có thể đến gặp bác sĩ để
2.4. Phương pháp áp lạnh. Phương pháp áp lạnh là một thủ thuật bao gồm việc áp nitơ lỏng vào các chấm đen trên da để làm đông lạnh chúng, làm tổn thương các tế bào da. Sau khi hồi phục thì đốm đen sẽ mờ đi.2.5. Dược mỹ phẩm. Sử dụng các kem làm sáng da theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Các loại kem này hoạt động bằng cách tẩy trắng da. Nó thường hiệu quả dần dần và mất vài tháng để giảm sự xuất hiện của các đốm đen.Hydroquinone là thành phần có nhiều trong các loại kem, có vai trò ngăn chặn da sản xuất melanin. Các sản phẩm kê đơn có xu hướng có nồng độ từ 3–4 phần trăm.2.6. Một số cách trị những đốm đen trên mặt tại nhà. Ngoài các thủ thuật thẩm mỹ và thuốc theo đơn, một số biện pháp khắc phục tại nhà có thể làm mờ vết thâm trên da, như:Kem không kê đơn: Kem bôi da không kê đơn để làm sáng da không mạnh bằng thuốc kê đơn, nhưng chúng cũng có thể có tác dụng. Kem và huyết thanh có chứa nhiều thành phần khác nhau, bao gồm retinol hoặc axit alpha hydroxy, có thể đẩy nhanh quá trình tẩy da chết và thúc đẩy sự phát triển của da mới. Khi tìm kiếm một loại kem làm sáng da, bạn hãy luôn chọn loại được bác sĩ da liễu khuyên dùng, vì một số sản phẩm có thể gây hại.Biện pháp tự nhiên: Các sản phẩm có thành phần tự nhiên nhất định có thể giúp điều trị các vết thâm trên da. Các nhà nghiên cứu đã công bố một đánh giá có hệ thống Họ đã xem xét một số thành phần bao gồm niacinamide (một dạng vitamin B-3), đậu nành, chiết xuất cam thảo và dâu tằm. Mặc dù các nghiên cứu còn hạn chế, các nhà nghiên cứu cho biết rằng những phương pháp điều trị tự nhiên này cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc làm sáng da tăng sắc tố. Kết quả của một nghiên cứu quy mô nhỏ năm 2017 cho thấy thoa gel lô hội lên da có thể giúp giảm nám da khi mang thai sau 5 tuần.Mỹ phẩm: Mặc dù mỹ phẩm không làm mờ vết thâm nhưng chúng có thể che đi. Bạn có thể cân nhắc sử dụng kem che khuyết điểm để giảm sự xuất hiện của các nốt thâm đen.
Tẩy tế bào chết có thể làm mờ dần các đốm đen trên mặt
3. Phòng ngừa đốm đen trên mặt
Không phải lúc nào bạn cũng có thể ngăn ngừa các đốm đen trên da phát triển, ví dụ như sự thay đổi nội tiết tố khi mang thai làm nám da. Tuy nhiên, có một số phương pháp giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện các đốm đen trên da và ngăn chúng trở nên sẫm màu hơn như:Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF ít nhất là 30 mỗi ngày, ngay cả khi mặt trời không chói chang.Đội mũ rộng vành và đeo kính râm để bảo vệ da thêm.Điều trị các tình trạng da có thể dẫn đến viêm chẳng hạn như mụn trứng cá.Tránh ánh nắng mặt trời trong khoảng thời gian tia UV chiếu mạnh nhất, khoảng từ 10 -16 giờ.Như vậy, các đốm đen trên da, hoặc chứng tăng sắc tố có thể do nhiều nguyên nhân nhưng chúng thường vô hại và không cần điều trị. Tuy nhiên, để có làn da đẹp hơn, có một số phương pháp điều trị để làm mờ và xóa đốm đen trên da. Hiệu quả của việc điều trị có thể phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra các đốm đen và mức độ của chúng. Các vết thâm trên da có thể không mất hẳn nhưng sẽ mờ dần.com, medicalnewstoday.com | vinmec | 1,305 |
Điểm danh những hiểu lầm về ung thư gan
Bệnh ung thư gan được ví là sát thủ thầm lặng, bệnh phát triển âm thầm và gây ra tử vong rất cao. Bệnh ung thư gan cũng có tỉ lệ mắc rất cao, hàng năm Việt nam có tới 22.000 người chết vì ung thư gan. Một con số đáng để ai cũng cảm thấy rùng mình.
Rất nhiều người còn mang những suy nghĩ sai lầm về ung thư gan
Dưới đây những hiểu lầm về ung thư gan ai cũng nên biết.
Ung thư gan không thể phòng tránh được.
Thực tế, có nhiều nguyên nhân dẫn tới ung thư gan. Trong đó có những yếu tố có thể phòng tránh được. Tiêm phòng virut viêm gan B, phát hiện điều trị ổn định bệnh viêm gan B sẽ hạn chế nguy cơ mắc bệnh ung thư gan.
Điều chỉnh lối sống lành mạnh, không lạm dụng rượu bia, tăng cường vận động cơ thể cũng góp phần đáng kể hạn chế nguy cơ mắc bệnh ung thư gan.
Chỉ người uống rượu mới mắc ung thư gan
Thực tế có rất nhiều nguyên nhân dẫn tới ung thư gan như: mang đột biến gen, nhiễm virut viêm gan, do yếu tố di truyền,… Uống rượu chỉ là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh ung thư gan. Cho dù, không uống rượu vẫn có thể mắc ung thư gan. Tuy nhiên, phải công nhận rằng người uống rượu có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn người không uống rượu nhiều lần.
Người uống rượu nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn nhiều so với người thường.
Mọi ca ghép gan đều thành công
Khi ung thư gan diễn biến phức tạp, nhưng vẫn chưa di căn tới các bộ phận khác thì ghép gan được xem là một giải pháp tốt nhất. Nhưng không phải ca ghép gan nào cũng đem lại kết quả như mong đợi. Thực tế, có nhiều trường hợp sau khi ghép gan cơ thể không thể thích nghi được , ung thư gan vẫn tái phát trở lại.
Gan nhiễm mỡ không gây ra ung thư gan
Gan nhiễm mỡ nếu không được điều trị kịp thời và thay đổi chế độ sinh hoạt khoa học có thể dẫn tới xơ gan hoặc dẫn tới ung thư gan. Vì thế người dân không nên chủ quan coi thường bệnh gan nhiễm mỡ.
Bệnh Gan nhiễm mỡ có thể biến chứng thành viêm gan, xơ gan, ung thư gan
Chỉ có người lớn mới mắc ung thư gan
Bệnh ung thư gan thường gặp ở người từ 50 tuổi trở lên điều đó cũng có nghĩa là trẻ em và người trẻ tuổi vẫn bị ung thư gan.
Nguyên nhân ung thư gan ở người lớn tuổi thường thiên về các yếu tố lối sống, từ những bệnh thuộc về gan biến chứng thành. Trái ngược lại, ung thư gan ở trẻ em lại xuất phát từ yếu tố di truyền nhiều hơn. Ngoài ra, trẻ em mắc bệnh béo phì có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn trẻ có cân nặng bình thường.
Mắc ung thư sẽ không thể chữa khỏi.
Bệnh ung thư không thể chữa khỏi chính là suy nghĩ suy nghĩ giết chết nhiều bệnh nhân ung thư. Thực tế nhiều bệnh ung thư được phát hiện sớm cơ hội chữa khỏi rất cao lên tới 80-90%. Với ung thư gan tiêng lượng điều trị kém hơn, nhưng nếu được phát hiện sớm cơ hội chữa khỏi cũng đạt 40-50%. hãy chủ động tầm soát ung thư gan để tăng cơ hội chữa khỏi nếu không may mang tế bào ung thư trong người. | thucuc | 631 |
Cảnh báo các chất gây ung thư trong thực phẩm nhóm 1 – có thể bạn ăn hàng ngày
Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), có nhiều chất gây ung thư tro thực phẩm thiết yếu hàng ngày, và rất có thể bạn đã thường xuyên ăn phải. Dưới đây là những chất gây ung thư thuộc nhóm 1 có mặt trong thực phẩm.
Mặc dù các chất gây ung thư dưới đây được IARC phân là nhóm 1, được coi là “gây ung thư cho con người” nhưng một số không thể được loại bỏ hoàn toàn do tính chất phổ biến của chúng. Tuy nhiên, chúng ta có thể hạn chế/tránh sử dụng để bảo vệ sức khỏe của mình và gia đình.
1. Aflatoxin
Các loại ngũ cốc nếu không được bảo quản đúng cách rất dễ bị ẩm mốc, sinh ra độc tố aflatoxin.
Aflatoxin (AF) là độc tố vi nấm sản sinh tự nhiên bởi một số loài Aspergillus, là một loại nấm mốc có thể gây ung thư gan, đặc biệt là đối với những người bị viêm gan B. Các loại nông sản thường bị nhiễm aflatoxin là ngũ cốc (ngô, kê, lúa miến, gạo, lúa mì), hạt có dầu (lạc, đậu tương, hạt hướng dương, hạt bông), gia vị (ớt, hạt tiêu đen, rau mùi, nghệ, gừng) và các loại quả hoặc hạt khác như hạt dẻ, dừa…
Các loại hạt trước khi thu hoạch và bảo quản rất dễ bị nhiễm độc tố này, nhất là khi cây trồng khi sống trong môi trường có độ ẩm cao kéo dài, hoặc do các điều kiện xấu như hạn hán.
Theo các báo cáo, aflatoxin gây ra lên đến 30% của tất cả các trường hợp ung thư gan trên thế giới. Để bảo vệ sức khỏe của mình, bạn nên tìm hiểu kỹ nguồn hàng trước khi mua, lựa chọn những cửa hàng/nguồn gốc tin cậy, bảo quản các sản phẩm ngũ cốc đúng cách ở những nơi khô ráo và thoáng mát.
2. Cá muối kiểu Trung Quốc
Cá muối kiểu Trung Quốc được biết đến là tác nhân gây ung thư vòm mũi họng (NPC) ở người. Các hợp chất N-nitroso có thể được hình thành trong quá trình thực hiện. Nguy cơ tỷ lệ thuận với tần suất bạn ăn các món này cũng như thời gian. Do vậy, chúng ta chỉ nên ăn món này ở mức độ vừa phải mà thôi.
3. Thịt chế biến sẵn
Các loại thịt chế biến sẵn bao gồm xúc xích, giăm bông, thịt hun khói…
Thịt chế biến là tên gọi nói chung dành cho các loại thịt/ bộ phận nội tạng đã được muối hoặc lên men, hay chuyển đổi bằng các phương pháp khác để cải thiện việc bảo quản hay tăng cường hương vị. Các sản phẩm của thịt chế biến sẵn chắc chắn là món ưa thích của nhiều người trong chúng ta như: xúc xích, thịt nguội, giăm bông… Các nghiên cứu cho thấy rằng, ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Chất gây ung thư có thể hình thành trong quá trình chế biến, trong khi nitrat và nitrit được sử dụng để bảo quản thịt có thể được biến đổi bởi vi khuẩn trong đường tiêu hóa của con người đối với hợp chất N-nitroso, trong đó một số chất gây ung thư.
4. Benzo [a] pyrene có trong thịt nướng
Thịt được chế biến ở nhiệt độ cao sẽ sản sinh ra độc tố, có hại cho sức khỏe con người, trong đó tăng khả năng gây ung thư.
Benzo[a]pyrene là một hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) và là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn chất hữu cơ ở nhiệt độ từ 300 °C (572 °F) đến 600 °C (1.112 °F). Các hợp chất phổ biến có thể được tìm thấy trong than đá, khói thuốc lá và nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là thịt nướng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nhiệt độ đun nấu càng cao, hoặc khoảng cách càng gần nguồn điện hơn khi làm món thịt nướng, BBQ, thì càng nhiều PAH được tạo ra.
Việc nướng than làm tăng lượng PAHs trong thực phẩm nhiều hơn so với sử dụng gas hoặc điện. Để giảm tiếp xúc, người dùng nên loại bỏ chất béo trước khi nướng, cắt phần thịt cháy ra, và hạn chế ăn món thịt nướng quá thường xuyên.
5. Giảm nguy cơ ung thư bằng việc giảm thiểu tiếp xúc với chất gây ung thư
Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn tất cả các chất gây ung thư ra khỏi thực phẩm, nhưng bạn có thể làm giảm nguy cơ gây ung thư bằng cách:
Bên cạnh đó, việc tránh các tác nhân ung thư hoàn toàn là điều rất khó, do vậy khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kỳ là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe của chính bạn. | thucuc | 852 |
Nguyên nhân ung thư thận và Cách phòng ngừa bệnh hiệu quả
Hiện nay, nguyên nhân ung thư thận vẫn chưa được kết luận chính xác. Tuy nhiên có một vài yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả hiểu thêm về căn bệnh này và cách phòng tránh ung thư thận hiệu quả.
Nguyên nhân ung thư thận
Hút thuốc lá
Đây là một trong số những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư thận. Theo nghiên cứu, những người hút thuốc lá có nguy cơ bị ung thư thận cao gấp đôi những người không hút thuốc. Bên cạnh đó, thời gian hút thuốc càng dài thì nguy cơ càng cao. Nguy cơ mắc ung thư thận sẽ giảm xuống khi bỏ hút thuốc.
Thói quen hút thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư thận
Thừa cân – béo phì
Những người có dấu hiệu của sự thừa cân, béo phì có nguy cơ mắc ung thư thận cao hơn những người có cân nặng hợp lý.
Tia xạ
Những người đã được chiếu xạ để điều trị các bệnh ung thư có thể gia tăng nguy cơ mắc ung thư thận. Yếu tố này chiếm 1 phần rất nhỏ ở những người mắc bệnh.
Tiếp xúc hóa chất độc hại
Những người làm việc thường xuyên với hóa chất như công nhân lò than, lọc dầu, thợ nhuộm, dệt vải… có tỷ lệ mắc ung thư thận cao hơn bình thường.
Nguy cơ mắc ung thư thận còn do môi trường làm việc lâu dài với hóa chất độc hại
Lọc máu
Những người được lọc máu để điều trị suy thận mạn tính trong nhiều năm cũng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thận.
Cách phòng ngừa ung thư thận
Từ những nguyên nhân ung thư thận vừa nêu trên chúng ta sẽ có biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Thay đổi thói quen sinh hoạt
Hút thuốc lá là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thận. Vì vậy, để phòng tránh ung thư thận, đối với người chưa hút thuốc thì không nên hút thuốc. Đối với người đang hút thuốc thì cần dừng thuốc ngay. Ngoài ra, chúng ta cũng nên tránh xa khói thuốc lá, tránh hít phải khói thuốc một cách thụ động. Đây cũng có thể là yếu tố tăng nguy cơ mắc ung thư thận.
Duy trì cân nặng hợp lý
Để không mắc ung thư thận, chúng ta cần áp dụng chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý để duy trì cân nặng ở mức độ cho phép, tránh tình trạng thừa cân béo phì.
Không ăn những thực phẩm béo, chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ. Thay vào đó là các thực phẩm bổ dưỡng, nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
Cần duy trì cân nặng hợp lý và từ bỏ thói quen xấu sẽ giúp bạn phòng tránh nguy cơ mắc ung thư thận
Thường xuyên vận động sẽ ngăn mỡ thừa tích tụ trong cơ thể gây tình trạng béo phì.
Kiểm soát huyết áp thường xuyên
Ung thư thận được tìm thấy ở những người có huyết áp cao. Do đó để phòng ngừa ung thư thận là bạn cần kiểm soát tốt tình trạng huyết áp thông qua chế độ ăn uống và luyện tập thể dục hàng ngày.
Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại
Tránh xa những hóa chất độc hại như cadmium, amiăng, benzen… sẽ giúp phòng ngừa ung thư thận.
Đối với những người buộc phải làm việc trong môi trường hóa chất độc hại thì cần sử dụng các dụng cụ bảo hộ lao động đúng quy định như găng tay, mũi, khẩu trang, quần áo…
Khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc ung thư thận cần đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe và có biện pháp điều trị phù hợp.
| thucuc | 681 |
Bệnh hở van tim 3 lá có nguy hiểm không
Chào bác sĩ! Con gái tôi năm nay 16 tuổi, nặng 48kg, cao 1,59m. Vừa rồi cháu đi khám sức khỏe thì vô tình phát hiện tim hở van 3 lá độ 2.5/4. Hiện tại cháu vẫn khỏe mạnh bình thường, tuy nhiên tôi vẫn rất lo lắng không biết bệnh hở van tim 3 lá có nguy hiểm không? Có cần phải phẫu thuật không?
Bích Loan (Hà Nội)
Trả lời:
Hở van tim ở thời kỳ bệnh còn nhẹ, thường không gây khó thở cho người bệnh hoặc chỉ khó thở nhẹ khi làm việc gắng sức, vì vậy, bệnh nhân chỉ cần sinh hoạt điều độ, tránh lao động quá sức, ăn uống ít mặn (vì muối giữ nước làm tăng gánh nặng cho cơ tim), nếu thấy cần thiết thì dùng thuốc theo chỉ định của thầy thuốc.
Trường hợp hở van tim nặng và có dấu hiệu suy tim, người bệnh cần được theo dõi cũng như điều trị chặt chẽ hơn. Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, ăn nhạt và tránh lao động gắng sức, tránh các cảm xúc đột ngột,…
Bệnh hở van tim 3 lá cần được theo dõi bởi các chuyên gia tim mạch
Theo như những gì chị chia sẻ, sức khỏe của cháu hiện nay vẫn bình thường, cân nặng, chiều cao vẫn phát triển tốt, tình trạng bệnh van tim của cháu cũng không có những triệu chứng như mệt hay khó thở nên chị không cần phải quá lo lắng.
Tuy nhiên, để chăm sóc và bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của cháu, chị cần đưa cháu đi khám chuyên khoa tim mạch định kỳ 6 tháng/lần. Tùy theo triệu chứng và mức độ hở của van ba lá mà bác sĩ quyết định điều trị thuốc hay phẫu thuật.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 319 |
Tác dụng của thuốc Dolutegravir
Dolutegravir là 1 loại thuốc kháng virus, được sử dụng cùng với các loại thuốc khác để điều trị HIV. Thuốc có tác dụng ức chế một loại enzym mà HIV cần để nhân lên. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về thuốc Dolutegravir và tác dụng của thuốc Dolutegravir.
1. Dolutegravir là thuốc gì? Tác dụng của thuốc Dolutegravir
Dolutegravir là một loại thuốc kháng virus, được sử dụng cùng với các loại thuốc khác để điều trị HIV (HIV là loại virus có thể gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải - AIDS ở người). Thuốc có tác dụng ức chế một loại enzym mà HIV cần để nhân lên.Dolutegravir không phải là thuốc chữa HIV hoặc AIDS.Dolutegravir được sử dụng cho người lớn và trẻ nhỏ từ 4 tuần tuổi và có cân nặng ít nhất 3 kg.2. Chống chỉ định thuốc Dolutegravir 50mg khi nào?Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Không nên sử dụng Dolutegravir nếu người bệnh cũng đang dùng Dofetilide.Hãy cho bác sĩ biết nếu từng hoặc đang bị bệnh gan , đặc biệt là viêm gan B hoặc C.Dùng Dolutegravir trong 3 tháng đầu của thai kỳ có thể gây dị tật bẩm sinh. Vì vậy người bệnh nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả để tránh mang thai trong khi đang sử dụng thuốc Dolutegravir.Phụ nữ bị nhiễm HIV hoặc AIDS không nên cho con bú. Ngay cả khi trẻ được sinh ra không có HIV, vi-rút có thể truyền sang em bé trong sữa mẹ.3. Cách dùng, liều dùng thuốc Dolutegravir. Thực hiện hướng dẫn trên nhãn thuốc. Sử dụng thuốc đúng theo chỉ dẫn.Có thể dùng thuốc Dolutegravir cùng hoặc không cùng với thức ăn.Không được nghiền nát hoặc nhai toàn bộ viên thuốc phân tán. Có thể nuốt cả viên thuốc hoặc cho vào một lượng nước nhỏ, khuấy đều và cho trẻ uống ngay. Lượng nước cần thiết sẽ phụ thuộc vào số lượng viên cần thiết cho liều lượng của trẻ. Thực hiện theo các hướng dẫn của bác sỹ.Liều Dolutegravir dựa trên cân nặng ở trẻ em. Nhu cầu về liều lượng của trẻ có thể thay đổi nếu trẻ tăng hoặc giảm cân.
4. Xử trí khi quên liều, quá liều
Quên liều. Uống thuốc càng sớm càng tốt, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Không dùng hai liều cùng một lúc.Quá liều. Cần liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.5. Tác dụng phụ của thuốc Dolutegravir. Ngừng dùng thuốc này và nhận trợ giúp y tế khẩn cấp có dấu hiệu phản ứng dị ứng sau: Sốt , cảm giác ốm yếu, khó thở, mệt mỏi, đau khớp hoặc cơ, phồng rộp/ lở miệng, đỏ/ sưng mắt, phồng rộp/ bong tróc da sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.Các tác dụng phụ thường gặp của Dolutegravir có thể bao gồm:Đau đầu;Mệt mỏi; hoặc. Vấn đề về giấc ngủ (mất ngủ ).Dolutegravir có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu có các dấu hiệu:Phát ban da;Buồn nôn , nôn , chán ăn, đau dạ dày trên,Nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt).Dolutegravir ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, vì vậy có thể gây ra một số tác dụng phụ (thậm chí vài tuần hoặc vài tháng sau khi dùng thuốc này). Hãy thông báo cho bác sĩ điều trị nếu có dấu hiệu:Dấu hiệu nhiễm trùng mới: Sốt, đổ mồ hôi ban đêm, sưng hạch, lở loét, ho, thở khò khè, tiêu chảy và sụt cân;Khó nói/ nuốt, các vấn đề về thăng bằng/ cử động mắt, yếu/ cảm giác gai người, sưng ở cổ/ cổ họng (tuyến giáp to), thay đổi kinh nguyệt và liệt dương.6. Những loại thuốc khác sẽ ảnh hưởng đến Dolutegravir?Một số loại thuốc có thể làm cho Dolutegravir kém hiệu quả hơn nhiều khi dùng cùng một lúc. Nếu người bệnh đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây, hãy dùng liều Dolutegravir 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng loại thuốc khác.Thuốc kháng axit hoặc thuốc nhuận tràng có chứa canxi, magie hoặc nhôm (chẳng hạn như Amphojel , Di-Gel Maalox, Sữa Magnesia , Mylanta , Pepcid Complete , Rolaids , Rulox , Tums và các loại khác), hoặc thuốc trị loét sucralfate ( Carafate );Bổ sung vitamin hoặc khoáng chất có chứa canxi hoặc sắt (nhưng nếu dùng Dolutegravir với thức ăn, có thể dùng các chất bổ sung này cùng một lúc).Nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến Dolutegravir. Điều này bao gồm thuốc theo toa và thuốc mua tự do, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Không phải tất cả các tương tác có thể được liệt kê ở đây. Hãy cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc hiện tại và bất kỳ loại thuốc nào bắt đầu hoặc vừa ngừng sử dụng.7. Lưu ý khác. Lưu trữ ở nhiệt độ phòng tránh ẩm và nhiệt.Giữ các viên thuốc trong hộp đựng ban đầu của chúng, cùng với bất kỳ gói hoặc hộp chứa chất bảo quản hút ẩm nào.Sử dụng thuốc Dolutegravir sẽ không ngăn được bệnh lây lan. Vì vật không quan hệ tình dục không an toàn hoặc dùng chung dao cạo râu hoặc bàn chải đánh răng. Nói chuyện với bác sĩ để được tư vấn về những cách an toàn để ngăn ngừa lây truyền HIV khi quan hệ tình dục.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dolutegravir, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Dolutegravir là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.com | vinmec | 1,007 |
Vắc xin Avaxim 80 UI: Đối tượng và phác đồ tiêm phòng
Vắc xin Avaxim 80 UI là vắc xin bất hoạt virus viêm gan A (HAV). Vắc xin được chỉ định để phòng bệnh viêm gan A cho trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên đến dưới 18 tuổi.
1. Giới thiệu vắc xin Avaxim 80 UI
1.1. Nguồn gốc của vắc xin Avaxim
Vắc xin Avaxim được phát triển bởi tập đoàn dược phẩm và chế phẩm sinh học Sanofi Pasteur. Đây là công ty đa quốc gia có trụ sở tại Pháp và là một trong những tập đoàn dược phẩm nổi tiếng trên thế giới.
1.2. Quy cách đóng gói và đường tiêm
Avaxim 80 UI Pediatric là một loại hỗn dịch tiêm, có thể được tiêm trực tiếp vào cơ bắp delta trên cánh tay. Hỗn dịch này được nạp sẵn trong bơm tiêm dung tích 0,5 ml và có màu trắng mờ và đục.
2. Ai nên tiêm vắc xin phòng viêm gan A?
Vắc xin Avaxim 80UI Pediatric được sử dụng để tạo miễn dịch phòng bệnh viêm gan A ở trẻ em từ 12 tháng đến dưới 16 tuổi. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, trước khi sử dụng bạn nên đến khám và nhận tư vấn từ các chuyên gia y tế.
Vắc xin phòng bệnh viên gan A được khuyến cáo nên tiêm càng sớm càng tốt
Tuy nhiên, nên tránh sử dụng vắc xin nếu trẻ bị quá mẫn cảm với thành phần hoạt chất, tá dược hoặc neomycin (một chất được sử dụng trong quá trình sản xuất) hoặc đã từng phản ứng quá mẫn cảm khi tiêm vắc xin này. Nếu trẻ đang bị bệnh cấp tính với triệu chứng sốt, nên hoãn tiêm chủng đến khi bệnh đã hồi phục.
3. Lịch tiêm vắc xin viêm gan A
Để tiêm chủng phòng viêm gan A, mỗi liều vắc xin có khuyến cáo là 0,5 mL. Để đảm bảo sự bảo vệ lâu dài, khuyến cáo nên tiêm liều 2 sau liều 1 từ 6 tháng đến 12 tháng. Sau liều thứ hai, kháng thể kháng virus viêm gan A có thể tồn tại trong vài năm (trên 10 năm).
Trước khi sử dụng, vắc xin cần được lắc đều cho đến khi hỗn dịch đồng chất. Nhân viên y tế sẽ kiểm tra tồn tại bất kỳ phân tử lạ nào trước khi sử dụng. Vắc xin này phải được tiêm bằng đường tiêm bắp ở vùng cơ delta trên cánh tay. Trong trường hợp ngoại lệ, nếu bệnh nhân bị giảm tiểu cầu hoặc chứng dễ chảy máu, có thể tiêm dưới da.
Lưu ý không được tiêm vắc xin ở vùng mông, lòng mạch máu và không được tiêm bằng đường trong da. Các sản phẩm không còn hạn sử dụng hoặc đã qua sử dụng cần được xử lý theo quy định của Bộ Y tế.
4. Tác dụng phụ có thể gặp phải sau khi tiêm vắc xin Avaxim 80 UI
Ngất có thể xảy ra trước hoặc sau khi tiêm bất kỳ loại vắc xin nào, đặc biệt là với thanh thiếu niên. Điều này có thể giải thích do phản ứng tâm lý với kim tiêm. Có thể có các dấu hiệu như: thần kinh như rối loạn tầm nhìn thoáng qua, dị cảm và gồng cứng kèm cơn co giật tứ chi. Vì vậy, nếu bị ngất việc tránh bất kì thương tích nào với cơ thể là điều rất quan trọng.
Trên thực tế chưa có nghiên cứu nào trên người bị suy giảm miễn dịch cho thấy hiệu quả của vắc xin Avaxim 80 UI. Điều trị ức chế miễn dịch hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch của vắc xin.
Trong những trường hợp này, nên đợi đến khi hoàn tất việc điều trị rồi mới tiêm phòng để đảm bảo đối tượng được bảo vệ tốt. Tuy nhiên, việc tiêm chủng cho các đối tượng suy giảm miễn dịch mạn tính như nhiễm HIV lại được khuyến khích, mặc dù đáp ứng kháng thể của người bệnh có thể bị hạn chế.
Những tác dụng phụ sau tiêm vắc xin có thể gặp phải là đau sưng, khó chịu tại vết tiêm
Lưu ý: Do viêm gan A có thời gian ủ bệnh nên có thể bạn đã nhiễm virus mà không có triệu chứng tại thời điểm tiêm chủng. Thực tế, hiệu quả sử dụng vắc xin Avaxim 80 UI trong suốt giai đoạn ủ bệnh của bệnh viêm gan A chưa được chứng minh.
Ngoài ra, vắc xin này không bảo vệ phòng ngừa bệnh do nhiễm virus viêm gan B, virus viêm gan C, virus viêm gan E hay các tác nhân gây bệnh gan đã được biết khác. Với những phụ nữ mang thai không nên tiêm vắc xin, trừ trường hợp có nguy cơ phơi nhiễm cao. Ngoài ra, bà mẹ đang cho con bú thì vẫn tiêm được vắc xin này mà không ảnh hưởng đến chất lượng sữa.
Có thể tiêm immunoglobulin cùng lúc với vắc xin này tại hai nơi khác nhau. Tuy nhiên, nồng độ kháng thể có thể thấp hơn ở người chỉ tiêm vắc xin. Lưu ý: không được trộn vắc xin này với các loại vắc xin khác trong cùng một bơm tiêm.
Vắc xin này có thể được sử dụng cùng lúc, tại hai vị trí tiêm khác nhau với các vắc xin khác tiêm nhắc lại ở trẻ em 2 tuổi. Vắc xin này cũng có thể được tiêm nhắc lại đồng thời với các loại vắc xin khác nhưng tại các vị trí tiêm khác nhau, nếu được khuyến cáo bởi cơ quan y tế.
Những phản ứng phụ thường gặp của vắc xin Avaxim 80 UI Pediatric bao gồm:
– Chỗ tiêm bị sưng, đau bắp tay
– Sốt.
– Buồn nôn, nôn mửa,
– Đau đầu và mệt mỏi.
Việc tiêm chủng là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bản thân và cộng đồng trước các bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, trước khi quyết định tiêm chủng, người tiêm nên thảo luận với bác sĩ để hiểu rõ về lợi ích và rủi ro của vắc xin, đặc biệt là đối với các trường hợp có bệnh án hoặc điều trị y tế đặc biệt.
5. Địa chỉ tiêm phòng vắc xin viêm gan A uy tín, an toàn
Hiện nay, việc chủ động tiêm phòng mang đến tác dụng tăng cường hệ miễn dịch cho chính bản thân người tiêm và cộng đồng. Việc lựa chọn đơn vị tiêm chủng là điều quan trọng mà bạn cần tìm hiểu kĩ trước khi quyết định thực hiện.
Không gian trong phòng tiêm sạch sẽ, thoáng mát cũng là 1 điểm cộng được nhiều khách hàng yêu thích tại đây. Khi tới tiêm phòng, khách hàng được tư vấn chi tiết bởi chuyên gia y tế nhằm nắm rõ được lịch trình tiêm, tình trạng sức khỏe có đủ điều kiện hay không. | thucuc | 1,193 |
Sinh thường bao lâu hết sản dịch
Sản dịch là hiện tượng sinh lý bình thường sau sinh, kể cả sinh thường hay sinh mổ. Quá trình đẩy sản dịch có thể kéo dài khiến mẹ lo lắng: sinh thường bao lâu hết sản dịch? Bài viết sau sẽ cung cấp cho chị em những thông tin bổ ích.
1. Sản dịch là gì?
Sản dịch là dịch nhầy chảy ra từ âm đạo sau khi phụ nữ sinh, dù sinh thường hay sinh mổ. Khi nhau thai bong khỏi tử cung khiến các mạch mau tại nơi nhau thai và tử cung tiếp xúc mở ra, lượng máu chảy vào tử cung rồi chảy ra ngoài qua âm đạo. Các mẹ không nên quá lo lắng vì đây là hiện tượng sinh lý bình thường.
Sản dịch cũng thay đổi màu sắc trong vài ngày. Những ngày đầu, sản dịch chứa nhiều máu và thường có màu đỏ tươi. Khoảng 2 đến 4 ngày sau khi sinh, sản dịch sẽ có nhiều nước hơn và ra ít hơn, có màu hồng nhạt. Sau khoảng 10 ngày, sản dịch chuyển sang màu vàng hoặc trắng vì có các tế bào bạch cầu và các tế bào từ niêm mạc tử cung.
Phân biệt sản dịch và kinh nguyệt
2. Sinh thường bao lâu hết sản dịch?
Sinh thường bao lâu thì hết sản dịch là thắc mắc của không ít chị em. Thực tế, không có một con số chính xác cho câu hỏi này vì nó phụ thuộc vào cơ địa từng người. Thường sản dịch sẽ ít dần đi và chấm dứt sau khoảng 20 ngày. Nhưng thời gian này cũng có thể rút ngăn hay dài thêm. Việc chăm sóc mẹ sau sinh cũng ảnh hưởng khá nhiều đến thời gian hết sản dịch.
Nếu mẹ chịu khó vận động, đi lại cũng sẽ giúp rút ngắn thời gian ra sản dịch hơn , đồng thời thúc đẩy hoạt động co bóp tử cung sớm trở lại như trước. Vì thế, mẹ không cần kiêng cữ quá mức khi đang ở cữ.
Đẻ thường bao lâu thì hết sản dịch?
3. Nhận biết sản dịch bất thường
Sản dịch có màu đỏ kèm mùi hôi khó chịu kéo dài nhiều ngày. Thỉnh thoảng trong sản dịch có lẫn cục máu tươi có khả năng lẫn dịch nhau thai hoặc nguy cơ bị ung thư thượng bì màng lông
Lượng máu ra ồ ạt quá nhanh có thể dẫn tới băng huyết
Sản dịch ra rất ít hoặc không có rất có thể là hiện tượng bể sản dịch (sản dịch vẫn còn trong tử cung)
Sản dịch kéo dài kèm các triệu chứng như bị sốt, đau bụng,…
Sản dịch bất thường
4. Sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt?
Bên cạnh thắc mắc sau sinh thường bao lâu thì hết sản dịch thì phụ nữ sau sinh bao lâu thì có kinh trở lại cũng là băn khoăn của nhiều mẹ. Cũng tương tự như thời gian hết sản dịch, việc có kinh lại sớm hay muộn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thông thường kỳ kinh sẽ quay lại khoảng 6 – 8 tuần sau sinh, nghĩa là sau khi hết sản dịch.
Nếu mẹ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ thì kỳ kinh có thể bị trì hoãn chậm hơn. Các mẹ cũng nên biết sau khi trải qua việc sinh nở thì cơ thể mẹ có nhiều thay đổi cả bên trong lẫn bên ngoài. Vì vậy, những chu kỳ đầu tiên sau khi sinh có thể sẽ không đều đặn như trước hoặc lượng máu kinh ra cũng có những khác thường. Mẹ không cần quá lo lắng về vấn đề này.
Sinh thường bao lâu thì có kinh?
| thucuc | 639 |
Góc giải đáp: Phải làm sao khi bị dị ứng bao cao su
Bao cao su là một trong những biện pháp tránh thai rất an toàn. Nhưng điều đáng tiếc là một số trường hợp lại bị dị ứng bao cao su. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này và phải làm sao nếu bị dị ứng với bao cao su. Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Những lợi ích của bao cao su
Sử dụng bao cao su rất đơn giản và có thể mang đến những lợi ích dưới đây:
Là phương pháp tránh thai an toàn và chủ động hơn so với phương pháp dùng thuốc tránh thai
Cách sử dụng bao cao su rất đơn giản và không để lại tác dụng phụ. Hơn nữa đây là phương pháp chủ động hơn so với thuốc tránh thai vì thuốc tránh thai phải uống hàng ngày và có thể có những tác dụng phụ. Đối với bao cao su, bạn có thể sử dụng bất cứ khi nào tùy thuộc vào nhu cầu của bạn. Hơn nữa, khi sử dụng bao cao su, nam giới cũng có thể chủ động hơn và không phụ thuộc hoàn toàn vào chị em.
Phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Không chỉ có tác dụng tránh thai, sử dụng bao cao su còn giúp bạn phòng tránh những bệnh có thể lây truyền qua đường tình dục, chẳng hạn như bệnh lậu, bệnh giang mai, bệnh HIV,…
Tốt cho âm đạo
Khi sử dụng bao cao su, môi trường âm đạo của chị em sẽ có thể được cân bằng, duy trì độ p
H, ngăn ngừa các vi khuẩn có hại sinh sôi, phát triển và gây nhiễm trùng.
Phù hợp với mọi hình thức tình dục
Bao cao su có thể phù hợp với quan hệ tình dục bằng miệng hay quan hệ tình dục qua đường hậu môn, hay âm đạo. Hơn nữa, bao cao su rất gọn nhẹ và đảm bảo mang lại khoái cảm chân thật, hạn chế tình trạng xuất tinh sớm giúp “cuộc yêu” của bạn được duy trì lâu hơn.
2. Những triệu chứng khi bị dị ứng bao cao su
2.1. Vì sao bị dị ứng bao cao su
Bao cao su hiện đại ngày nay hầu hết được làm bằng nhựa, nhưng đôi khi cũng được làm bằng nhựa tổng hợp, polyisoprene hoặc có thể làm từ ruột cừu. Riêng đối với bao cao su nữ giới thường được làm bằng chất liệu nhựa tổng hợp. Trong nhựa có chất protein có thể khiến một số trường hợp bị dị ứng. Cơ thể nhầm tưởng những protein này có nguy cơ gây hại và sinh ra phản ứng miễn dịch, giải phóng những kháng thể chống lại những tác nhân gây hại này.
Ngoài ra, tình trạng dị ứng bao cao su còn có thể do một số nguyên nhân khác, chẳng hạn như chất bôi trơn hay chất diệt tinh trùng trong bao cao su.
2.2. Những biểu hiện dị ứng bao cao su
Khi bị dị ứng bao cao su, các biểu hiện bất thường sẽ xảy ra tại chỗ, đúng vùng da tiếp xúc trực tiếp với bao cao su. Một số triệu chứng thường gặp có thể kể đến như:
Triệu chứng tại chỗ: Ngứa, mẩn đỏ, sưng tấy da, phồng rộp da, nổi mề đay,...
Những trường hợp có cơ địa nhạy cảm hơn có thể gặp phải những biểu hiện phức tạp, nghiêm trọng hơn, thậm chí có thể dị ứng toàn thân. Phần lớn những trường hợp này sẽ thường gặp ở nữ giới. Nguyên nhân vì lớp màng nhầy ở âm đạo có thể hấp thụ protein từ bao cao su nhanh hơn màng trên của dương vật. Với những trường hợp này, biểu hiện thường gặp là nổi mề đay, sưng tấy ở vùng da không tiếp xúc với bao cao su. Kèm theo đó là tình trạng sổ mũi, chảy nước mắt, đỏ mặt, đau họng,… Một số trường hợp nghiêm trọng hơn có thể dẫn tới khó nuốt, sưng miệng, sưng cổ họng, khó thở,…
3. Phải làm sao nếu bị dị ứng bao cao su?
Nếu phát hiện có những dấu hiệu dị ứng bao cao su, nhưng kéo dài khoảng 2 ngày mà vẫn chưa khỏi. Hoặc bạn đã chuyển sang loại bao cao su khác mà vẫn xuất hiện những biểu hiện dị ứng thì có thể tình trạng này do một vấn đề sức khỏe khác gây ra. Tốt nhất, hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra, thực hiện một số xét nghiệm cần thiết để tìm ra nguyên nhân chính xác và sau đó bác sĩ sẽ đưa ra biện pháp khắc phục hiệu quả. Tránh trường hợp để bệnh lâu ngày dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Nếu bạn bị dị ứng với thành phần của bao cao su, thì cần phải lựa chọn kỹ hơn loại bao phù hợp với cơ thể. Hiện nay có rất nhiều loại bao cao su với độ an toàn cao mà bạn có thể tham khảo:
Bao cao su Polyurethane: Là những loại bao cao su được làm từ chất liệu cao su tổng hợp. Nó mỏng hơn loại truyền thông và truyền nhiệt tốt để giúp các cặp đôi có cảm giác chân thực hơn. Loại bao cao su này cũng tương thích với phần lớn các chất bôi trơn. Đặc biệt có hiệu quả cao trong việc tránh thai và ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Bao cao su Polyisoprene: Nếu bị dị ứng với loại latex hay polyurethane, bạn có thể cân nhắc về bao cao su Polyisoprene. Đây là loại cao su tổng hợp và phù hợp với các chất bôi trơn gốc nước hay silicon.
Lưu ý: Để tránh tối đa nguy cơ bị dị ứng bao cao su, bạn cũng nên lựa chọn cẩn thận, không dùng những bao cao su đã hết hạn sử dụng hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ, bao cao su giả,… Hơn nữa, để đạt được hiệu quả tránh thai và phòng bệnh lây qua đường tình dục, bạn cũng cần tìm hiểu, cập nhật kiến thức đầy đủ để sử dụng bao cao su đúng cách.
Đặc biệt, chuyên gia còn tư vấn giúp bạn về các biện pháp sinh sản hoặc các biện pháp tránh thai trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.
Bên cạnh đó, gói khám tiền hôn nhân cũng giúp bạn phát hiện sớm nguy cơ vô sinh, hiếm muộn.
Đồng thời, các bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn thời điểm, biện pháp thích hợp để sinh con đối với những cặp vợ chồng đang lên kế hoạch sinh em bé. | medlatec | 1,127 |
Đau lưng trong mùa Covid-19: Những điều cần biết
Chúng ta đang trong giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19. Theo ghi nhận, trong thời gian gần đây có nhiều người bị đau thắt lưng cấp. Nghịch lý là trong giai đoạn mọi người ít làm việc và ở nhà nhiều hơn thì lại dễ bị đau lưng hơn. Nhiều bệnh nhân đau đến mức không thể ở nhà được và phải đến bệnh viện hoặc phải tham vấn các bác sĩ từ xa. Chúng tôi xin tạm gọi vấn đề này là đau lưng trong mùa COVID-19.
1. Đau lưng trong mùa Covid-19
Đau thắt lưng là một tình trạng rất phổ biến, với khoảng 90% số người bị nó vào một thời điểm nào đó trong đời. Ở nhiều quốc gia, đau thắt lưng là nguyên nhân đau mạn tính phổ biến nhất ở tuổi trung niên. Đau thắt lưng là một vấn đề sức khỏe quan trọng, không chỉ vì tỷ lệ phổ biến cao mà còn do những hậu quả, quan trọng là gây cản trở sinh hoạt cá nhân, tiêu tốn chi phí cho các dịch vụ y tế, giảm khả năng lao động.Đa phần các trường hợp đau lưng trong mùa COVID xảy ra ở những người trong độ tuổi lao động, thường hay gặp ở người làm việc văn phòng, sử dụng nhiều máy tính. Cơn đau xuất hiện ở vị trí thắt lưng, có thể 1 bên hoặc lan tỏa cả 2 bên. Đau âm ỉ, thỉnh thoảng có những cơn đau chói khi thay đổi tư thế. Đau giảm khi nằm nghỉ, tăng khi vận động, thậm chí có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.Đau thắt lưng trong mùa COVID thường do tư thế. Trong những ngày giãn cách xã hội, chúng ta phải làm việc ở nhà. Môi trường gia đình có thể không phù hợp về nhiều mặt so với môi trường làm việc văn phòng. Người làm văn phòng khi làm việc ở nhà thường phải sử dụng laptop. Đây chính là nguyên nhân gián tiếp gây đau lưng do tư thế ngồi thường làm cho lưng không thẳng như máy tính để bàn. Bên cạnh đó, bàn ghế sử dụng để làm việc ở nhà thường không đúng chuẩn cho công việc văn phòng, thậm chí bạn còn làm việc ở các tư thế không tốt như nằm sấp, ngồi bệt dưới đất.Giai đoạn giãn cách xã hội làm thay đổi cuộc sống của nhiều người. Đầu tiên là tình trạng ít vận động, ít đi lại, không thể tập thể dục, chúng ta thường hay ngồi hoặc nằm nhiều. Chưa kể đến tình trạng bị tăng cân, ức chế tâm lý khi ở nhà. Tất cả các yếu tố này cộng hợp có thể gây ra cơn đau lưng. Một số trường hợp khác, người bệnh khởi phát cơn đau lưng sau vận động quá sức, chẳng hạn như việc dọn dẹp nhà cửa, khiêng vật nặng.
Đau lưng trong mùa COVID xảy ra ở những người làm việc văn phòng
2. Cần làm gì khi bị đau lưng trong mùa Covid-19?
Việc đầu tiên là không nên quá hoảng loạn, lo lắng. Trong giai đoạn giãn cách xã hội, bạn càng nên hạn chế đi đến bệnh viện, vì nó sẽ làm tăng thêm công việc cho các bác sĩ vốn đã rất tất bật trong công tác chống dịch. Điều này cũng sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm COVID-19. Đau lưng cấp tính hầu như đáp ứng tốt với các biện pháp điều trị đơn giản và có thể chăm sóc ngay tại nhà.Theo đó, bạn nên dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi hơn và cần hạn chế ngồi làm việc lâu. Bố trí lại thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu bạn phải ngồi làm việc liên tục thì nên có khoảng thời gian giải lao, đứng lên vận động sau 1-2 tiếng. Bạn nên ưu tiên sử dụng máy tính để bàn hơn là laptop vì có thể giúp tránh những tư thế gây đau lưng. Nếu không có máy tính bàn, bạn nên kê cao màn hình laptop và hãy sử dụng bàn phím rời kết nối với laptop. Bạn có thể sử dụng đai đeo thắt lưng nếu có sẵn ở nhà. Bên cạnh đó, bạn nên nằm nghỉ thay vì xoa bóp, vì xoa bóp không đúng có thể khiến cho cơn đau trầm trọng hơn. Các bài tập thể dục cho vùng lưng chỉ nên thực hiện sau khi cơn đau đã được kiểm soát và thuyên giảm, đồng thời nên thực hiện hàng ngày. Theo các chuyên gia sức khỏe, chế độ ăn uống cân đối, tập luyện thể dục tại nhà sẽ giúp bạn duy trì được cân nặng ổn định. Hãy nhớ rằng tăng cân là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý chứ không riêng bệnh đau lưng.Nếu tình trạng đau lưng không thuyên giảm, bạn có thể dùng các thuốc giảm đau thông thường để kiểm soát cơn đau như paracetamol, ibuprofen. Liều lượng sử dụng các loại thuốc này cần xem trong hướng dẫn sử dụng thuốc. Sau khi dùng, nếu trong vòng 2-3 ngày mà cơn đau đã được kiểm soát thì bạn có thể an tâm là mình đang làm đúng cách. Người bệnh không cần đến bệnh viện và có thể kết nối với bác sĩ của chúng tôi qua mạng. Bác sĩ sẽ trao đổi về triệu chứng của bạn, hướng dẫn cách chăm sóc, sử dụng thuốc, các vấn đề cần theo dõi tại nhà tuỳ theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Sau khi trao đổi với bác sĩ, chúng tôi sẽ giao thuốc và các dụng cụ y tế cần thiết đến nhà người bệnh.Tóm lại, đau lưng trong mùa COVID-19 là vấn đề thường gặp và có thể điều trị tại nhà. Chế độ làm việc, nghỉ ngơi, ăn uống và tập luyện hợp lý là những vấn đề cơ bản giúp bạn duy trì sức khỏe nói chung và giảm nguy cơ bị đau lưng trong giai đoạn giãn cách xã hội. | vinmec | 1,033 |
Công dụng thuốc Osmofundin 20
Osmofundin 20 là thuốc được sử dụng để truyền tĩnh mạch chỉ định trong điều trị thiểu niệu sau mổ, gây lợi niệu ép buộc tăng cường khả năng đào thải các chất độc qua đường thận,.... Để biết thông tin về sản phẩm này, các bạn có thể tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Osmofundin 20 có tác dụng gì?
Osmofundin 20 là thuốc có chứa hoạt chất chính là Mannitol hàm lượng 17,5g/100ml. Khi truyền tĩnh mạch, thuốc được phân bố trong gian bào, làm gia tăng áp lực thẩm thấu của huyết tương và dịch ở trong ống thận. Từ đây thuốc gây tác dụng lợi niệu thẩm thấu và làm tăng lưu lượng máu tại thận, bảo vệ được chức năng thận trong trường hợp suy thận cấp, làm giảm áp lực nội sọ, áp lực nhãn cầu. Thuốc cũng giữ vai trò quan trọng trong việc làm cho độ nhớt của máu giảm, hồng cầu biến dạng và làm cho huyết áp động mạch tăng lên.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Osmofundin 20
2.1. Chỉ định. Osmofundin 20 được chỉ định trong những trường hợp sau:Điều trị dự phòng suy hoặc hoại tử thận cấp ở bệnh nhân bị hạ huyết áp.Dùng cho bệnh nhân thiểu niệu hoặc vô niệu sau khi phẫu thuật.Gây lợi tiểu giúp tăng cường đào thải qua thận các chất độc khi cơ thể nhiễm độc.Sử dụng để điều trị phù não có tăng áp lực nội sọ.Làm giảm áp lực nhãn cầu nên thường được dùng trước và trong khi phẫu thuật mắt.Sử dụng trong trường hợp test chức năng thận.Khi phẫu thuật cắt nội soi tuyến tiền liệt, Osmofundin 20% thường được dùng làm dịch rửa.Ngoài chỉ định trên, thuốc được sử dụng trong một số trường hợp khác tuỳ theo tình trạng của người bệnh.2.2. Chống chỉ định. Osmofundin 20 chống chỉ định trong một số trường hợp:Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước do ảnh hưởng của một số bệnh lý nào đó.Người bị suy tim sung huyết, mắc các bệnh tim nặng.Bệnh nhân chảy máu nội sọ sau chấn thương sọ não (trừ khi sử dụng lúc phẫu thuật mở hộp sọ).Phù do rối loạn chuyển hoá có nguy cơ vỡ mao mạch.Bệnh nhân suy thận nặng (trừ những trường hợp có đáp ứng với test gây lợi niệu. Trong trường hợp không có đáp ứng hoặc đáp ứng kém thì thể tích dịch ngoại bào tăng có thể dẫn đến ngộ độc nước cấp).Bệnh nhân mắc thiểu niệu hoặc vô niệu sau khi làm test với manitol.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Osmofundin 20
3.1. Liều dùng. Liều dùng thuốc Osmofundin 20 mà bệnh nhân có thể tham khảo như sau:Sử dụng với mục đích test: Dùng thuốc truyền theo đường tĩnh mạch 200mg cho mỗi kg thể trọng hoặc sử dụng liều 12,5 gam dung dịch Osmofundin 20% trong thời gian từ 3 đến 5 phút. Kết quả cho thấy lượng nước tiểu bài xuất mỗi giờ là 30 đến 50 trong từ 2 đến 3 giờ sau khi truyền. Nếu đáp ứng không tốt với lần đầu, bệnh nhân sẽ cần phải test trong lần tiếp theo.Sử dụng dự phòng suy thận cấp: Người lớn dùng thuốc truyền tĩnh mạch với liều dùng từ 50 đến 100 gam. Tốc độ truyền cần được điều chỉnh để lượng nước tiểu tối thiểu mỗi giờ là 30 đến 50 ml.Dùng trong giải độc: Sử dụng tương tự như trên, duy trì lượng nước tiểu tối thiểu 100ml trong mỗi giờ.Giảm áp lực nội sọ: Sử dụng thuốc để truyền tĩnh mạch nhanh từ 1 đến 2 gam trên mỗi kg thể trọng, thời gian thực hiện trong vòng 30 đến 60 phút.Ngoài ra, thuốc được sử dụng trong một số trường hợp khác theo chỉ định của bác sĩ. Liều truyền và tốc độ truyền thuốc tùy theo mức độ đáp ứng cũng như tình trạng của bệnh nhân.3.2. Cách dùng thuốc Osmofundin 20Bệnh nhân chỉ sử dụng Osmofundin 20% khi đã tham vấn ý kiến của chuyên gia y tế hoặc đã có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Osmofundin 20% được truyền trực tiếp vào cơ thể qua đường tĩnh mạch nên phải tuân thủ đúng các quy định về an toàn và vệ sinh. Cụ thể, trước khi truyền vào cơ thể, dung dịch Osmofundin 20 phải được làm ấm bằng nhiệt độ cơ thể hoặc nhiệt độ phòng.Sau khi mở nắp, Osmofundin 20 nên được sử dụng để truyền ngay, không được để lâu ngoài môi trường vì có thể bị nhiễm khuẩn.
4. Tác dụng phụ của thuốc Osmofundin 20
Trong quá trình sử dụng Osmofundin 20, một số tác dụng phụ thường gặp gồm.Tác dụng phụ thường gặp: Tăng thể tích dịch ngoại bào, gây quá tải cho hệ tuần hoàn nếu dùng thuốc với liều cao, gây buồn nôn và nôn, khát nước, ỉa chảy, rối loạn cân bằng nước và acid - base,...Tác dụng phụ hiếm gặp: Phù và hoại tử da nếu thuốc ra ngoài mạch. Nếu dùng liều cao còn có thể gây suy thận cấp, thận hư từng ổ, tim đập nhanh. Bệnh nhân cũng có thể gặp các triệu chứng dị ứng như phát ban đỏ, xuất hiện mề đay, chóng mặt...
5. Tương tác thuốc thường gặp
Một số tương tác thuốc thường gặp đó là:Không truyền Osmofundin 20 cùng lúc với truyền máu toàn phần.Theo dõi đáp ứng thuốc khi sử dụng Osmofundin 20 ở những bệnh nhân đang điều trị bằng Lithi.Trong quá trình sử dụng Osmofundin 20 kết hợp với một số thuốc khác cần chú ý phản ứng của cơ thể, nếu có các biểu hiện lạ nghi ngờ do tương tác thuốc, bệnh nhân cần phải ngừng thuốc và báo ngay với bác sĩ điều trị để có biện pháp xử trí kịp thời, tránh để lại hậu quả nghiêm trọng.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc
Không tự ý truyền thuốc Osmofundin 20 vào cơ thể, việc thực hiện phải được thực hiện bởi nhân viên y tế. Trước khi truyền vào cơ thể cần chắc chắn bệnh nhân không bị mất nước.Trong quá trình sử dụng thuốc cần kết hợp theo dõi lượng nước tiểu, tránh nguy cơ ngộ độc nước do lượng dịch truyền đi vào cơ thể nhiều hơn lượng nước tiểu đào thải ra ngoài.Nếu chai dịch truyền xuất hiện vật thể lạ hoặc biến màu hay có vẩn đục, bệnh nhân tuyệt đối không được sử dụng.Osmofundin 20 được bảo quản tốt nhất trong điều kiện nhiệt độ 15 đến 30 độ C. Khi bảo quản ở nhiệt độ thấp, trước khi truyền phải ngâm vào nước ấm để các tinh thể tan hoàn toàn do Mannitol có thể kết tinh lại.Trên đây là một số thông tin về thuốc Osmofundin 20 mà bạn đọc có thể tham khảo. Bạn cần lưu ý, việc tiêm truyền cần được thực hiện bởi chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn đối với sức khỏe. | vinmec | 1,186 |
Công dụng thuốc Serenata 100
Serenata 100 có hoạt chất chính là Sertraline, được sử dụng trong điều trị trầm cảm và rối loạn xung lực ám ảnh cưỡng bức. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc.
1. Thuốc Serenata 100 có tác dụng gì?
Thuốc Serenata 100 có hoạt chất chính là Sertraline, có tác dụng chống trầm cảm do ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin. Sertraline ít hoặc không có tác dụng ức chế tái thu hồi noradrenalin hoặc dopamin và gần như không có tác dụng kháng cholinergic. Do đó, các tác dụng phụ như khô miệng, nhìn mờ, bí tiểu, táo bón, lú lẫn, giảm huyết áp tư thế đứng thấp hơn ở người dùng Sertralin so với người dùng thuốc chống trầm cảm ba vòng và 1 số thuốc chống trầm cảm khác. Thuốc Serenata 100 được chỉ định để điều trị trầm cảm, rối loạn xung lực ám ảnh cưỡng bức.
2. Liều dùng và cách dùng của thuốc Serenata 100
Khởi đầu điều trị:Trầm cảm: Bệnh nhân nên dùng liều khởi đầu 50mg mỗi ngày một lần. Có thể tăng liều lên (từng nấc 50mg với khoảng cách ít nhất một tuần) đến liều tối đa hàng ngày là 200mg cho những bệnh nhân đáp ứng kém.Rối loạn xung lực ám ảnh cưỡng bức: Liều khởi đầu khuyến cáo là 50mg ngày x 1 lần/ngày. Liều thuốc có thể tăng dần đến 200mg/ngày ở những bệnh nhân không đáp ứng với liều khởi đầu.Điều trị duy trì:Trầm cảm: Hiệu quả chống trầm cảm của thuốc thường được duy trì ở liều từ 50 - 200 mg/ngày (liều trung bình 70 mg/ngày).Rối loạn xung lực ám ảnh cưỡng bức: Mặc dù hiệu quả của Sertraline sau 10 - 12 tuần không được biết rõ trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nhưng rối loạn xung lực ám ảnh cưỡng bức là một tình trạng mãn tính, do đó Sertraline có thể được tiếp tục sử dụng ở những bệnh nhân có đáp ứng với điều trị. Sự điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết để duy trì liều thấp nhất có hiệu quả. Các bệnh nhân nên được đánh giá định kỳ để xác định có nhu cầu điều trị tiếp tục hay không.Cách dùng: Thuốc Serenata được dùng theo đường uống và nên được uống ngày 1 lần vào thời điểm nhất định buổi sáng hoặc buổi tối.Tác dụng không mong muốn của thuốc Serenata. Tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng thuốc Serenata là rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, chán ăn, tiêu chảy) và trên thần kinh trung ương (run, mất ngủ). Ngoài ra bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ bao gồm:Thường gặp, ADR > 1/100Trên thần kinh trung ương: Đau đầu, mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt, mất ngủ.Trên tiêu hoá: Buồn nôn, khó tiêu, chán ăn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, đau bụng, rối loạn vị giác.Phản ứng mẫn cảm: Ra mồ hôi, ban da (ban đỏ, dát sần, viêm nang lông, mụn mủ).Nội tiết: Chán ăn hoặc thèm ăn, tăng cân, giảm acid uric huyết thanh, tăng cholesterol toàn phần và triglycerid.Tim mạch: Đỏ bừng, đánh trống ngực.Mắt và tai: Rối loạn khả năng nhìn, ù tai.Trên cơ xương: Đau cơ, đau lưng.Ít gặp, 1/1000 <ADR < 1/100Trên tiêu hóa: Khó nuốt, viêm thực quản, viêm dạ dày, viêm ruột, ợ hơi, tăng tiết nước bọt.Tim mạch: Nhịp tim nhanh, giãn mạch, hạ huyết áp, co thắt mạch ngoại vi, tăng huyết áp.Mắt: Rối loạn điều tiết, viêm kết mạc, giãn đồng tử. Các phản ứng da: Mụn trứng cá, khô da, mày đay, rụng tóc, ngứa, nhạy cảm ánh sáng.Cơ: Viêm cơ, viêm khớp, co cơ, yếu cơ.Chuyển hoá: Khát, giảm cân.Hướng dẫn cách xử trí ADRCác ADR thường xuất hiện trong tuần đầu hoặc 2 tuần đầu điều trị. Các triệu chứng thường gặp như mệt mỏi, khó chịu ở dạ dày, nhức đầu nhẹ, buồn nôn, chóng mặt, run, lo âu, lạnh, toát mồ hôi, mất phối hợp vận động... Để tránh hội chứng cai thuốc, nên giảm dần liều trước khi ngừng thuốc.Những lưu ý khi sử dụng thuốc SerenataĐã có báo cáo về một số phản ứng nguy hiểm, thậm chí có thể dẫn tới tử vong trên những bệnh nhân sử dụng đồng thời Serenata với một thuốc có khả năng ức chế enzym monoamine oxidase (MAOI). Các triệu chứng của phản ứng tương tác bao gồm: co cứng cơ, co giật, tăng thân nhiệt, rối loạn các chức năng tự động; có thể kèm theo dao động mạnh những chỉ số như mạch, huyết áp, nhịp tim; các biến đổi về mặt tâm thần như lú lẫn, kích động, căng thẳng quá mức có thể dẫn tới mê sảng và hôn mê. Các phản ứng trên cũng có thể gặp ở những bệnh nhân bắt đầu sử dụng MAOI ngay khi vừa kết thúc quá trình điều trị với Serenata. Một số trường hợp còn có những biểu hiện tương tự như hội chứng rối loạn thần kinh vận động ác tính. Vì vậy, bệnh nhân không được dùng Serenata đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi kết thúc điều trị bằng một thuốc ức chế enzym monoamine oxidase (MAOI).Giảm thể trọng: Đối với một số bệnh nhân, giảm thể trọng là một tác dụng không mong muốn của việc điều trị bằng Serenata. Trên thực tế rất hiếm khi quá trình điều trị với bị ngừng lại chỉ vì lý do bệnh nhân bị giảm cân.Động kinh: Có thể sử dụng Serenata cho những bệnh nhân bị động kinh, tuy nhiên cần hết sức thận trọngÝ muốn tự tự: Bệnh nhân bị bệnh trầm cảm thường có ý muốn tự tử và ý muốn này có thể tồn tại ngay cả khi bệnh thuyên giảm đáng kể. Vì vậy, ngay từ khi bắt đầu điều trị với Serenata cần phải theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân có nguy cơ cao, chỉ kê đơn với lượng nhỏ nhất mà bệnh nhân vẫn có đáp ứng tốt để tránh nguy cơ bệnh nhân dùng quá liều.Phụ nữ có thai: Hiện tại có nhiều nghiên cứu về dùng Sertralin cho phụ nữ có thai. Tuy nhiên, do thuốc qua được nhau thai nên có thể gây tác dụng không mong muốn trên thai nhi. Vì vậy, không dùng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi thật cần thiết. Phụ nữ cho con bú: Sertralin có thể phân bố vào sữa mẹ nên có thể gây tác dụng không mong muốn đối với trẻ bú mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú phải rất thận trọng.Trên đây là những thông tin tổng quan về thuốc Serenata. Nếu bệnh nhân thắc mắc hoặc cần thêm thông tin về thuốc, đừng ngần ngại liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn. | vinmec | 1,175 |
Mọi điều cần biết về phẫu thuật vách ngăn mũi ở người bị lệch vách ngăn
Bị lệch vách ngăn mũi ở mức độ nặng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đường thở và hình dạng của mũi. Tiến hành phẫu thuật vách ngăn mũi là cách duy nhất để khắc phục tình trạng này. Vậy phương pháp điều trị này áp dụng với trường hợp nào, thực hiện ra sao, bài viết sau sẽ giúp bạn đọc có được hình dung một cách đầy đủ nhất.
1. Tổng quan về bệnh lệch vách ngăn mũi
1.1. Lệch vách ngăn mũi là như thế nào?
Vách ngăn mũi thuộc cấu tạo của mũi, nằm bên trong hốc mũi và chia đôi 2 khoang mũi. Lệch vách ngăn mũi là hiện tượng vách ngăn mũi bị dịch chuyển sang một bên, khiến cho đường dẫn không khí ở hai bên mũi không đều nhau, mũi bị xiêu vẹo và biến dạng.
Bệnh lệch vách ngăn mũi được chia thành các dạng:
- Lệch hình chữ C: chủ yếu gây ra ngạt mũi phía bên vách ngăn bị vẹo.
- Lệch hình chữ S: vừa bị vẹo vách ngăn sang bên trái lại vừa có thể vẹo sang phía bên phải. Trường hợp bị vẹo cả hai bên thì người bệnh sẽ bị ngạt ở cả hai bên mũi.
- Mào hoặc gai vách ngăn mũi: chủ yếu xảy ra ở phần tiếp giáp xương và sụn của vách ngăn, có thể chạm đến niêm mạc mũi khiến người bệnh bị chảy máu mũi và đau nhức dữ dội.
- Dày chân của vách ngăn: phần thấp của vách ngăn có hiện tượng xương bị dày lên.
1.2. Dấu hiệu cảnh báo lệch vách ngăn mũi
Hầu hết trường hợp bị lệch vách ngăn mũi sẽ có các dấu hiệu sau:
- Nếu bị lệch từ giữa vách ngăn trở xuống sẽ gây ngạt mũi kéo dài khiến cho người bệnh chỉ thở được ở một bên mũi, nghe kém hoặc ù tai phía bên bị ngạt mũi.
- Nếu bị lệch từ phần ngách giữa trở lên sẽ gây đau sâu ở giữa hai bên của hốc mắt, đau lan về sau đầu và đau âm ỉ suốt ngày. Cơn đau trở nên dữ dội hơn khi trời bỗng nhiên lạnh hoặc nóng hơn, có cảm giác giống như có kiến bò trong mũi kèm theo hắt hơi thường xuyên.
- Một số dấu hiệu khác: ngửi kém, họng khô rát, ngủ ngáy, viêm mũi xoang, chảy máu mũi,...
2. Phẫu thuật vách ngăn mũi - khi nào cần và thực hiện ra sao?
2.1. Khi nào cần phẫu thuật điều trị lệch vách ngăn mũi?
Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật vách ngăn mũi. Can thiệp phẫu thuật lệch vách ngăn mũi chỉ diễn ra với những trường hợp lệch vách ngăn ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng mũi xoang, người bệnh thường xuyên chảy máu điểm mạch mũi và bị ngủ ngáy.
Điều trị lệch vách ngăn mũi bằng phẫu thuật giúp làm thẳng lại phần xương và sụn phân chia hai hốc mũi đã bị lệch. Nhờ việc cắt tỉa, thay thế hoặc định vị lại vách ngăn cho về đúng khu vực trung vị mà đường thở của người bệnh sẽ được thông thoáng trở lại.
2.2. Phẫu thuật điều trị lệch vách ngăn mũi được thực hiện ra sao?
Tùy thuộc vào tình trạng lệch vách ngăn của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra phương hướng phẫu thuật phù hợp để đạt được mục đích mong muốn. Trước khi phẫu thuật diễn ra, bệnh nhân sẽ được gây mê. Bước tiếp theo bác sĩ sẽ tách các phần niêm mạc phủ 2 bên vách ngăn mũi để lấy bỏ phần vách ngăn bị lệch rồi đặt lại niêm mạc về đúng vị trí của nó. Khi phần xương sụn thừa được loại bỏ tức là vách ngăn sẽ được nắn thẳng về trạng thái bình thường.
Kết thúc phẫu thuật vách ngăn mũi, bác sĩ sẽ đặt miếng xốp mềm ở một bên hốc mũi giúp cho vách ngăn được cố định. Cuối cùng, người bệnh được đưa vào phòng hồi sức cho đến khi tỉnh lại.
Sau khi người bệnh tỉnh lại và có thể thở bằng 1 bên mũi thì buổi sau đó sẽ rút miếng xốp ra để bệnh nhân thở bằng cả 2 bên mũi. Bệnh nhân sẽ được xuất viện sau 1 ngày nếu kết quả phẫu thuật thành công và được hẹn tái khám sau 1 tuần.
2.3. Một số điều cần lưu ý sau phẫu thuật
Người bệnh có thể bị ngạt mũi nhẹ sau phẫu thuật nhưng hiện tượng này chỉ kéo dài trong 2 - 3 ngày. Sau phẫu thuật bệnh nhân cần lưu ý những việc sau để tránh bị lệch vách ngăn hoặc chảy máu:
- Nằm ngủ ở tư thế đầu cao hơn so với thân mình.
- Hai tuần đầu không được phép dụi hay xì mũi.
- Trước khi mũi hồi phục về trạng thái bình thường tuyệt đối không được dùng rượu bia, thuốc lá.
- Tránh tuyệt đối các hoạt động thể dục thể thao mạnh.
- Tốt nhất nên dùng trang phục cài cúc thay cho trang phục chui đầu để không gây ảnh hưởng đến mũi.
- Cố gắng thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa bệnh đường hô hấp.
Thường thì sau khi phẫu thuật vách ngăn mũi khoảng 3 tháng - 1 năm hoặc lâu hơn, các mô và sụn mũi sẽ ổn định trở lại, các vấn đề về đường thở do lệch vách ngăn trước đó sẽ được giải quyết. Có một số trường hợp vách ngăn bị lệch quá nặng nên sau phẫu thuật một thời gian dài lại tái phát, lúc này bác sĩ sẽ cân nhắc về việc phẫu thuật lần thứ hai.
- Thay đổi hình dạng mũi hoàn toàn.
- Bị suy giảm khứu giác.
- Tê tạm thời phần răng, nướu trên.
- Có lỗ ở vách ngăn mũi.
- Không thuyên giảm các triệu chứng do lệch vách ngăn mũi gây ra trước đó.
Muốn tránh gặp phải rủi ro không đáng có, tốt nhất người bệnh cần tìm hiểu kỹ để thực hiện phẫu thuật vách ngăn mũi tại địa chỉ y tế được trang bị đầy đủ thiết bị y khoa hiện đại và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa có trình độ giỏi, bề dày kinh nghiệm lâu năm. | medlatec | 1,066 |
Tổng hợp những dấu hiệu của ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung đứng thứ 3 trong nhóm bệnh ung thư gây tử vong cao ở phụ nữ, chỉ sau ung thư vú và ung thư buồng trứng. Nhận biết sớm các dấu hiệu của ung thư cổ tử cung giúp người bệnh tìm ra “chìa khóa” để phát hiện và điều trị kịp thời bệnh.
1. Khái quát những thông tin sơ lược về ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung phát triển từ sự bất thường, khó kiểm soát những tế bào trong cổ tử cung. Những tế bào này nhân lên rất nhanh và tạo thành các khối u ở cổ tử cung. Trong đó, có nhiều trường hợp virus HPV chính là tác nhân khiến bệnh hình thành và có thể lây lan qua đường tình dục.
Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm ghi nhận khoảng trên 500.000 ca mắc mới và 250.000 người tử vong bởi ung thư cổ tử cung. Nếu không kịp thời ngăn chặn bệnh thì dự báo trong năm 2030, ca mắc mới có thể lên đến 700.000 và 400.000 người tử vong.
Riêng Việt Nam, hàng năm ước tính 4.177 người mắc mới và 2.420 ca tử vong. Với khoảng 37 triệu phụ nữ từ 15 tuổi trở lên là nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh. Số người mắc tăng và do nhiều nguyên nhân, hiện nay bệnh có xu hướng trẻ hóa.
Ung thư cổ tử cung đang có dấu hiệu gia tăng và trẻ hóa
Thực tế, việc không tiêm phòng đầy đủ vắc xin HPV, không chủ động quan tâm sức khỏe định kỳ khiến tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng cao. Bệnh có thể tiến triển nhiều năm trong âm thầm mà không có nhiều triệu chứng tuy nhiên có thể dẫn tới nhiều hậu quả khó lường như: giảm khả năng sinh đẻ, ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt, giảm nhu cầu chăn gối…
Bệnh nhân thường chủ quan khi bệnh không có nhiều biểu hiện đặc thù nên thường chỉ thăm khám bị bệnh ở giai đoạn muộn và có nhiều biến chứng điều trị thấp hoặc không còn nhiều cơ hội điều trị.
2. Những triệu chứng nổi bật của bệnh ung thư cổ tử cung
Bệnh ung thư cổ tử cung có những dấu hiệu dễ nhầm lẫn với bệnh phụ khoa. May mắn là bệnh có thể chữa khỏi nếu được phát hiện từ sớm. Những triệu chứng ung thư cổ tử cung thường rõ ràng ở giai đoạn sau với: 85-90% trong giai đoạn 1, 50% trong giai đoạn 2,3 và giai đoạn cuối còn khoảng 15%.
Những triệu chứng bệnh ung thư cổ tử cung điển hình bao gồm:
1. Chảy máu âm đạo bất thường – Dấu hiệu của bệnh ung thư cổ tử cung dễ nhận biết
Đây là dấu hiệu bệnh đặc trưng xuất hiện do niêm mạc cổ tử cung biến đổi hay khối u phát triển và xâm lấn đến các mô khác khiến chúng dễ bị mạch máu.
Điều này xảy ra thường ở giữa kì kinh nguyệt, phụ nữ sau mãn kinh, sau khi quan hệ hoặc sau khi khám phụ khoa…
Mỗi bệnh nhân sẽ có tình trạng chảy máu khác nhau về lượng máu, thời gian, tần suất và màu sắc…
2. Dịch âm đạo bất thường
Dịch âm đạo có thể loãng hay có dạng nhầy, trắng đục hoặc xanh, đôi khi lẫn màu hồng của máu, có mùi khó chịu… đều là những dấu hiệu của bệnh phụ khoa hoặc ung thư cổ tử cung.
Để chẩn đoán nguyên nhân chính xác thì cần được bác sĩ thăm khám và xác định thông qua các xét nghiệm.
3. Đau khi quan hệ
Đau khi quan hệ tình dục có thể là dấu hiệu khi tổn thương sinh dục, trong đó có dấu hiệu của ung thư cổ tử cung.
Nếu đột ngột mắc phải tình trạng này thì bạn cần theo dõi mức độ đau và tìm hiểu nguyên nhân, qua đó có hướng điều trị cho từng loại bệnh, đặc biệt việc chẩn đoán sớm ung thư cổ tử cung sẽ rất có lợi cho việc điều trị sau này.
Đau rát khi quan hệ có thể là một dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung
4. Đau vùng chậu, đau lưng dưới
Nếu bạn thường xuyên đau ở thắt lưng, xương chậu, lưng dưới… thì có thể do khối u ở cổ tử cung gây cản trở tới quá trình cung cấp oxy của tế bào dẫn tới cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội. Bạn nên sớm thăm khám và khắc phục tình trạng này.
5. Khó chịu khi đi tiểu
Đau buốt, khó chịu đi tiểu với tần suất đi tiểu tăng, khó kiểm soát nước tiểu. Bên cạnh đó, bạn theo dõi màu nước tiểu nếu có màu lạ, có máu lẫn với nước tiểu thì cần đi khám ngay.
6. Tiểu không kiểm soát
Khi khối u chèn ép đến đường ruột và đường tiểu có thể khiến thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện của người bệnh khác đi. Những triệu chứng ảnh hưởng tới sinh hoạt (tiêu chảy, táo bón)… có thể xảy ra khiến người bệnh khó chịu.
Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể gặp phải tình trạng không kiểm soát được dòng tiểu, đi tiểu nhiều và khó tự chủ. Tình trạng này rất nguy hiểm bởi bệnh đã lan sang các cơ quan khác ngoài tử cung.
7. Rối loạn kinh nguyệt – Dấu hiệu của bệnh ung thư cổ tử cung nguy hiểm
Ung thư cổ tử cung dẫn tới mất cân bằng hormone khiến việc rụng trứng bị ảnh hưởng, hiện tượng kinh nguyệt có thể bất thường với tình trạng: rong kinh, đổi màu kinh nguyệt, thời gian thay đổi…
Khi thấy những bất thường nghi ngờ ung thư cổ tử cung, bạn hãy đến thăm khám với các chuyên gia
8. Giảm cân không rõ nguyên nhân
Sụt cân không chỉ là dấu hiệu bệnh ung thư cổ tử cung mà còn là tình trạng của nhiều bệnh ung thư khác. Do vấn đề tiêu hóa kém, khối u di căn ảnh hưởng đến chức năng cơ thể khiến người bệnh đột ngột thay đổi cân nặng.
9. Mệt mỏi kéo dài
Đa số ung thư có thể khiến người bệnh mệt mỏi, không muốn ăn uống. Ung thư cũng khiến các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể tập trung chiến đấu với bệnh dẫn đến thiếu máu hoặc suy giảm hệ miễn dịch…
10. Sưng đau ở chân
Khối u hình thành và phát triển lớn có thể khiến chèn ép dây thần kinh khiến tắc nghẽn mạch máu không tới tứ chi gây sưng đau. Tình trạng này có xu hướng tăng nặng dần cho thời gian nhưng đa số ít bệnh nhân nghĩ đến khả năng bệnh ung thư nên thường chủ quan.
Những dấu hiệu của ung thư cổ tử cung này không phải dấu hiệu nào cũng chắc chắn là người bệnh mắc ung thư nhưng tùy theo tình trạng sức khỏe mà người bệnh sẽ được chỉ định thăm khám và phác đồ điều trị phù hợp.
| thucuc | 1,241 |
Độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt?
Vùng sau gáy của thai nhi có một khoảng sáng là nơi có sự kết tụ của một chất dịch gọi là độ mờ da gáy. Chỉ số này tại một số thời điểm cho biết nguy cơ bị dị tật down ở thai nhi. Vậy độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt? Hãy cùng bài viết làm rõ vấn đề này.
Độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt là thắc mắc của nhiều người.
1. Đo độ mờ da gáy vào thời điểm nào?
Việc đo độ mờ da gáy là một trong những cách để kiểm tra nhằm phát hiện sớm hội chứng Down bởi những thai nhi này chất dịch ở gáy sẽ nhiều hơn bình thường khiến độ dày da gáy tăng lên. Tuy nhiên thời điểm thực hiện ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm.
Dưới 11 tuần tuổi, độ mờ da gáy của thai nhi còn quá bé, khó xét nghiệm và cho kết quả không chính xác. Ngược lại trên 14 tuần, độ mờ da gáy đã trở về mức bình thường do đó việc đo chỉ số này không còn ý nghĩa.
Vì vậy đo độ mờ da gáy thông qua siêu âm được bác sĩ chỉ định trong khoảng tuổi của thai nhi là 11 – 13 tuần 6 ngày
2. Độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt?
Chỉ số đo độ mờ da gáy dưới 2,5mm được xem là an toàn.
Trước hết để biết độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt cần chắc chắn chỉ số này được lấy trong khoảng từ tuần thứ 11 đến tuần thứ 13. Trong khoảng này, độ mờ da gáy thường tỉ lệ thuận với tuổi thai, tức là thai nhi càng lớn độ mờ da gáy càng tăng. Ví dụ thai nhi 11 tuần tuổi độ mờ da gáy bình thường là 2mm nhưng tới 13 tuần 6 ngày kết quả 2,8mm vẫn được xem là bình thường. Do đó độ mờ da gáy bao nhiêu là tốt cần căn cứ vào thời điểm thực hiện.
Độ mờ da gáy từ 3mm trở lên cho biết nguy cơ bị dị tật down là 70% và cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu khác. Chỉ số dưới 2,5mm cho biết độ mờ da gáy ở mức an toàn.
3. Những trường hợp thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng down
Một số trường hợp sau đây thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng down cao hơn bình thường:
– Theo thống kê cho thấy, nguy nguy cơ bị down ở thai nhi có liên quan đến tuổi của mẹ, đặc biệt là mẹ ngoài 35, cụ thể nếu mẹ ở tuổi 30 có nguy cơ sinh con bị hội chứng Down là 1/900 thì tỷ lệ này ở bà mẹ tuổi 35 là 1/350, ở tuổi 40 sẽ là 1/100.
– Mẹ bị sốt cao hoặc có sử dụng các loại thuốc chống chỉ định với phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kì.
– Bố hoặc mẹ sinh sống, làm việc trong môi trường hóa chất độc hại cũng làm tăng nguy cơ gây bất thường ở nhiễm sắc thể.
Bố hoặc mẹ làm việc, sinh sống trong môi trường hóa chất độc hại làm tăng nguy cơ mắc hội chứng down ở thai nhi.
– Tiền sử gia đình có người bị bệnh về tâm thần hoặc mẹ có tiền sử thai nhi chết không rõ nguyên nhân. | thucuc | 594 |
Công dụng thuốc Ranistad 50mg
Ranistad 50mg được bào chế dưới dạng ống dung dịch 2ml, hoạt chất chính là ranitidin hydrochlorid. Thuốc được chỉ định trong điều trị loét dạ dày-tá tràng, loét sau phẫu thuật, trào ngược thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison.
1. Ranistad là thuốc gì?
Ranistad 50mg được bào chế dưới dạng ống dung dịch 2ml, thành phần có chứa Ranitidin hydrochlorid tương đương Ranitidin 50mg. Thuốc có tác dụng làm giảm lượng acid dịch vị tiết ra cả ngày và đêm, trong tình trạng bị kích thích bởi thức ăn, insulin, Amino acid, Histamin hoặc Pentagastrin. Tác dụng ức chế tiết acid dịch vị của Ranitidin mạnh hơn Cimetidin từ 3 - 13 lần.Ranistad 50mg được chỉ định cho người đang điều trị tại bệnh viện và không uống được thuốc thuộc các đối tượng bị loét dạ dày-tá tràng, loét sau phẫu thuật, trào ngược thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong dự phòng xuất huyết dạ dày-ruột, loét do bị stress ở bệnh nhân bệnh nặng, dự phòng xuất huyết tái phát ở bệnh nhân đã bị loét dạ dày-tá tràng có xuất huyết và dự phòng trước khi gây mê toàn thân ở bệnh nhân có nguy cơ hít phải acid (hội chứng Mendelson), đặc biệt ở người mang thai đang chuyển dạ. Thuốc còn được dùng cho bệnh nhân ghép thận.
2. Liều lượng, cách dùng thuốc Ranistad 50mg
Người lớn:Liều điều trị: Tiêm bắp 50mg mỗi 6- 8 giờ; hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (trên 2 phút) 50 mg sau khi pha loãng thành 20ml, mỗi 6 - 8 giờ hoặc truyền tĩnh mạch không liên tục với liều 25mg/giờ, có thể lặp lại sau 6 - 8 giờ.Dự phòng xuất huyết bởi loét do stress hay dự phòng xuất huyết tái phát ở bệnh nhân loét dạ dày: Tiêm tĩnh mạch chậm với liều 50mg, rồi truyền tĩnh mạch liên tục với liều 125 - 250μg/kg/giờ, tiếp đến là uống Ranitidin 150mg x 2 lần/ngày khi bệnh nhân bắt đầu ăn được.Dự phòng nguy cơ hít acid trong hội chứng Mendelson: Tiêm bắp 50mg hay tiêm tĩnh mạch chậm 45 - 60 phút trước khi gây mê toàn thân.Trẻ em: Liều dùng chưa được xác định.
3. Thận trọng dùng thuốc Ranistad 50mg
Cần giảm liều với người bị suy thận vì thuốc được thải qua thận, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ tăng cao. Liều tiêm thông thường là 25mg hoặc chỉ uống 1 liều 500mg vào các buổi tối trong 4-8 tuần.Tăng nguy cơ quá liều và xảy ra tác dụng phụ với người bị suy gan nặng, rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.Nguy cơ chập nhịp tim với người mắc bệnh tim.Che lấp các triệu chứng của ung thư dạ dày và là chậm quá trình chẩn đoán bệnh, cần loại bỏ khả năng bị ung thư trước khi bắt đầu điều trị.Tiêm tốc độ nhanh có thể gây chậm nhịp tim, thường xảy ra ở người có yếu tố dễ gây rối loạn nhịp tim.Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.Không nên dùng thuốc khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc vì tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt dễ gây nguy hiểm trong quá trình làm việc.
4. Chống chỉ định thuốc Ranistad 50mg
Ranistad 50mg được chống chỉ định với người mẫn cảm các thành phần của thuốc.
5. Tương tác thuốc
Một số tương tác có thể gặp phải khi sử dụng Ranistad với các loại thuốc khác gồm:Ranistad rất ít khi gây ức chế chuyển hóa tại gan của một số thuốc như Cumarin, Theophylin, Diazepam, Propranolol, mức độ ức chế men gan ít hơn Cimetidin 2-4 lần.Có khả năng gây hạ đường huyết khi dùng với Glipizid nhưng không nhiều.Kháng sinh Enoxacin bị giảm sinh khả dụng khi dùng với Ranitidin, nhưng không có nhiều ý nghĩa về mặt lâm sàng.Ketoconazol, Fluconazol và Itraconazol bị giảm hấp thu khi dùng với Ranitidin do giảm tính acid của dạ dày.Kết hợp với Clarithromycin khiến nồng độ của Ranistad bị tăng trong huyết tương.Nồng độ đỉnh của Ranitidin trong huyết thanh tăng lên khi dùng với Propanthelin bromid .
6. Tác dụng phụ thuốc Ranistad 50mg
Tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình điều trị bằng Ranistad bao gồm:Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt. yếu mệt, tiêu chảy, ban đỏ.Ít gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng men transaminase, ngứa đau ở chỗ tiêm.Hiếm gặp: Mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, sốt choáng phản vệ, đau cơ, đau khớp, chậm nhịp tim, hạ huyết áp, to vú ở đàn ông, viêm tụy, viêm gan đôi khi có vàng da, rối loạn điều tiết mắt.
7. Quá liều và xử trí
Quá liều Ranistad hầu như không gây ra vấn đề gì đặc biệt nghiêm trọng. Thuốc giải độc đặc hiệu không có, nên việc điều trị triệu chứng gặp phải, theo dõi là giải pháp được sử dụng chủ yếu khi xảy ra quá liều:Co giật dùng Diazepam tĩnh mạch.Chậm nhịp tim tiêm Atropin.Loạn nhịp thất tiêm Lidocain.Thẩm tách máu loại thuốc khỏi huyết tương.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Ranistad 50mg. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Ranistad 50mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 908 |
Bí quyết phòng tránh bệnh đau dạ dày
Bệnh đau dạ dày tuy không gây nguy hiểm cấp tính đến tính mạng của người bệnh nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống, sinh hoạt của người bệnh. Bài viết dưới đây là những bí quyết phòng tránh bệnh đau dạ dày, bạn đọc có thể tham khảo và áp dụng để phòng tránh các bệnh lý tại dạ dày.
Bí quyết phòng tránh bệnh đau dạ dày
Để phòng tránh bệnh đau dạ dày một cách hiệu quả, bạn cần thực hiện thói quen ăn uống lành mạnh, khoa học, điều độ. Cụ thể:
– Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ, đa dạng dưỡng chất cho cơ thể hàng ngày. Không nên ăn quá nhiều, hãy ăn khẩu phần vừa phải, ăn nhiều bữa trong ngày đúng giờ theo nhịp sinh học của cơ thể tạo điều kiện cho dạ dày hoạt động hiệu quả và đảm bảo sức khỏe, không nên ăn quá no và tuyệt đối không được bỏ bữa đặc biệt là bữa sáng.
– Cần đảm bảo ăn uống vệ sinh, rửa tay sạch trước khi ăn, ăn chín uống sôi nhằm hạn chế vi khuẩn xâm nhập gây bệnh viêm dạ dày.
Bệnh đau dạ dày tuy không gây nguy hiểm cấp tính đến tính mạng của người bệnh nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống, sinh hoạt của người bệnh.
– Thực hiện việc ăn chậm, nhai kỹ để giảm bớt gánh nặng hoạt động cho dạ dày.
– Không vừa ăn vừa uống, tốt nhất hãy uống 1 cốc nước trước bữa ăn 30 phút để giúp bạn ăn ngon miệng hơn và sau khi ăn chỉ nên uống thêm một vài ngụm nước nhỏ.
– Không nên ăn trước khi đi ngủ, nếu đói bụng bạn chỉ nên uống 1ly sữa ấm vừa có tác dụng xoa dịu cơn đói, bảo vệ dạ dày vừa giúp bạn ngủ ngon và sâu giấc hơn.
Xem thêm: mẹo chữa bệnh đau dạ dày
– Tuyệt đối không được hoạt động trí óc hay hoạt động thể lực mạnh trong khoảng thời gian 30 phút sau bữa ăn vì lúc này não bộ đang tập trung điều khiển dồn toàn bộ năng lượng cơ thể để thực hiện việc tiêu hóa thức ăn một cách hiệu quả nhất.
Ăn uống khoa học, lành mạnh giúp phòng chống bệnh đau dạ dày hiệu quả.
Để phòng bệnh đau dạ dày và bảo vệ sức khỏe, bạn không nên ăn quá nhiều một loại thực phẩm đặc biệt là những thực phẩm là nguyên nhân gây bệnh đau dạ dày bao gồm:
– Thực phẩm có chứa nhiều axit như cam, chanh, cóc, xoài xanh, dưa muối,… khi ăn những thực phẩm này sẽ làm tăng nồng độ axit trong khoang dạ dày lâu dần gây nên bệnh đau dạ dày;
– Thực phẩm có tính cay nóng như ớt, mù tạt, tiêu, hành,… khiến dạ dày kích thích tiết nhiều dịch vị gây hại cho dạ dày;
– Muối và thực ăn có nhiều muối làm tăng nguy cơ mắc bệnh đau dạ dày;
– Hạn chế uống cà phê: Bạn uống nhiều cà phê sẽ khiến dạ dày tiết nhiều axit làm tăng nồng độ axit trong khoang dạ dày gây nên bệnh đau dạ dày;
– Nước ngọt có gas: Bởi vì cácbonnat dưới dạng khí trong các loại nước này sẽ gây ra những tác hại nguy hiểm đến các bộ phận trong cơ thể như tim, mật, gan và đặc biệt là dạ dày nữa đấy. Hãy thay thế nước ngọt có gas bằng các loại nước ép hoa quả tươi, trà thảo dược tốt cho sức khỏe nhé;
– Tuyệt đối không hút thuốc lá, tránh xa môi trường có khói thuốc, không uống rượu, bia và đồ uống có cồn: đây là những thực phẩm gây hại nguy hiểm cho dạ dày mà nó còn là “thủ phạm” hủy hoại sức khỏe, là nguyên nhân gây nên các bệnh ung thư thường gặp nữa đấy.
Các loại thuốc giảm đau chính là nguyên nhân gây bệnh đau dạ dày bởi chúng có tác dụng kìm hãm sự sản xuất niêm mạc bảo vệ thành dạ dày, gây chảy máu dạ dày, thậm chí vết loét xuất hiện suốt thời gian dài mà không biểu hiện triệu chứng nào, rất nguy hiểm. Do đó, cần hạn chế sử dụng thuốc giảm đau.
Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì không chỉ là nguyên nhân gây bệnh đau dạ dày. Do đó, bạn nên duy trì cân nặng ở mức phù hợp. Nếu có thừa cân, béo phì cần thực hiện giảm cân.
Thư giãn, tránh xa căng thẳng, stress giúp bạn phòng chống đau dạ dày.
Tránh xa stress giúp phòng ngừa bệnh đau dạ dày tốt hơn. Bởi căng thẳng, stress, áp lực chính là nguyên nhân làm tăng sản sinh axít dạ dày và tiêu hóa chậm, gây rối loạn dạ dày lâu dần gây nên các chứng bệnh đau dạ dày và rất nhiều chứng bệnh khác. Chính vì vậy bạn cần sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý, giải tỏa stress, luôn giữ cho mình tâm lý thoải mái, vui vẻ.
Bạn có thể xem thêm: khám và điều trị viêm loét dạ dày | thucuc | 901 |
Triệu chứng ung thư lưỡi giai đoạn cuối
Ung thư lưỡi giai đoạn đầu chưa có biểu hiện cụ thể nên người bệnh dễ nhầm lẫn với nhiệt miệng và một số bệnh lý về lưỡi khác. Ngược lại các triệu chứng ung thư lưỡi giai đoạn cuối rõ ràng hơn nhưng khi đó việc điều trị khó khăn hơn.
Triệu chứng ung thư lưỡi giai đoạn cuối
Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân ung thư lưỡi có cảm giác như có xương cá cắm vào lưỡi, rất khó chịu nhưng qua đi nhanh. Biểu hiện bệnh ở giai đoạn thường không rõ ràng cụ thể nên người bệnh thường bỏ qua. Ở giai đoạn cuối, các tế bào ung thư phát triển mạnh gây ra các triệu chứng rõ rệt, người bệnh thường có biểu hiện như:
Ung thư lưỡi giai đoạn cuối có triệu chứng rõ rệt
Điều trị ung thư lưỡi giai đoạn cuối
Căn cứ vào giai đoạn bệnh, tình trạng sức khoẻ của bệnh nhân mà bác sĩ áp dụng phương pháp điều trị phù hợp. 3 phương pháp điều trị phổ biến hiện nay là: phẫu thuật, xạ trị và hoá trị.
Điều trị ung thư lưỡi kịp thời
Phẫu thuật
Các bác sĩ tiến hành cắt rộng khối u, cắt một phần lưỡi kèm theo vét hạch cổ nhằm tiêu diệt các khối u. Trong một số trường hợp có chảy máu nhiều tại u, bác sĩ phải phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài để cầm máu.
Nếu bệnh ung thư lưỡi được phát hiện từ giai đoạn còn sớm. Phương pháp phẫu thuật có thể điều trị triệt để các tế bào ung thư. Nhưng khi phát hiện bệnh ở giai đoạn cuối thì thì việc điều trị nhằm kéo dài khả năng sống cho bệnh nhân.
Phương pháp này thường được kết hợp với các phương pháp xạ trị và hoá trị để đem lại hiệu quả tối ưu.
xin chi tiết phẫu thuật ung thư lưỡi
Xạ trị
Phương pháp này được sử dụng để điều trị ung thư lưỡi giai đoạn cuối, khi phương pháp phẫu thuật không còn tác dụng . Đồng thời, sau phẫu thuật các bác sĩ thường phối hợp với phương pháp xạ trị giúp bệnh nhân giảm các triệu chứng đau, đồng thời tiêu diệt nốt những tế bào ung thư còn sót lại.
Ở một số trường hợp, tế bào ung thư di căn sang xương gây tổn thương. Bác sĩ điều trị sẽ tiến hành xạ trị vào vùng tổn thương di căn xương.
Phương pháp này để lại một số tác dụng phụ như: khô miệng, viêm miệng, sạm da, cháy da, loét da, khít hàm…
Hóa trị
Đây là phương pháp thường được chỉ định cho những bệnh nhân ung thư lưỡi không đáp ứng được phẫu thuật. Đây là phương pháp ít ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh lưỡi cũng như các cơ quan khác.
Hoá chất có tác dụng làm giảm thể tích khối u, ngăn chặn sự phát triển của khối u, góp phần giảm thiểu khó khăn khi thực hiện phẫu thuât.
Có thể sử dụng thuốc dạng uống hoặc dạng truyền vào cơ thể. Thuốc dùng để hóa trị có 2 loại: đa hóa chất và đơn hóa chất. | thucuc | 556 |
Siêu âm thai 5D bao nhiêu tiền?
Siêu âm thai 5D bao nhiêu tiền là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu, nhất là với những người lần đầu được tiếp cận với công nghệ siêu âm hiện đại này. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến vấn đề này thì hãy theo dõi bài viết dưới đây để trang bị thêm cho mình những kiến thức hữu ích.
1. Tổng quan về công nghệ siêu âm 5D
Có thể nói siêu âm 5D là phương pháp sử dụng kết hợp những ưu điểm của các thế hệ siêu âm trước đó và có thêm 1 chiều nữa là chiều chẩn đoán, giúp phát hiện sớm và chính xác hơn các dị tật của thai nhi, nhất là những dị tật liên quan đến tim và não bẩm sinh.
Trang bị màn hình LED 23 inch kết hợp với đầu dò siêu âm công nghệ S-Vue có băng thông rộng, cung cấp hình ảnh rõ ràng, sắc nét. Nhờ đó ba mẹ có thể thể nhìn thấy những hình ảnh chi tiết, mắt mũi, miệng, thậm chí là bánh rau, dây rốn và từng dòng chảy mạch máu trong cơ thể của con.
Bên cạnh đó, siêu âm 5D còn cung cấp những hình ảnh sắc nét và trực quan nhất về cấu trúc bên trong thai nhi giúp bác sĩ có thể quan sát, đánh giá, phát hiện và chẩn đoán một cách chính xác và sớm nhất các dị tật của thai nhi ngay từ những tháng đầu của thai kỳ.
Siêu âm 5D hiện là công nghệ mới, hiện đại hiện nay
Sử dụng công nghệ 5D NT™, máy siêu âm 5D giúp bác sĩ có được những mặt cắt dọc trước sau một cách tự động bằng cách xoay và tự động phóng to hình ảnh, mang đến độ chính xác cao trong chẩn đoán và phát hiện những bất thường về độ mờ da gáy của thai nhi. Đây là một trong những chỉ số vô cùng quan trọng, quyết định việc xác định dị tật Down ở thai nhi cũng như quyết định việc mẹ có cần làm thêm những xét nghiệm chuyên sâu khác hay không.
Công nghệ 5D Heart Color™ cung cấp hình ảnh chụp 9 mặt cắt của tim, giúp chẩn đoán, phát hiện các bệnh về tim bẩm sinh ngay từ những tháng đầu của thai kỳ, bao gồm cả những bệnh khó có thể phát hiện được máy siêu âm thông thường. ngoài ra với máy siêu âm 5D các dị tật về hệ xương, các cơ quan nội tạng, hệ tiêu hóa, bộ phận sinh dục… cũng được thể hiện một cách rõ ràng, sắc nét, giúp các bác sĩ kịp thời phát hiện, đưa ra những chẩn đoán sớm và chính xác.
Công nghệ siêu âm 5D còn cung cấp những hình ảnh sắc nét và trực quan về mắt mũi, miệng, thậm chí là bánh rau, dây rốn và từng dòng chảy mạch máu trong cơ thể của con
2. Siêu âm thai 5D bao nhiêu tiền? | thucuc | 520 |
Làm gì nếu trẻ sơ sinh thích mút tay?
Mút tay là thói quen thường gặp ở trẻ em, nhất là giai đoạn nhũ nhi. Trẻ 2 tháng tuổi thích mút tay là một cách thể hiện bé cần sự trợ giúp khi tâm trạng đang lo lắng, căng thẳng nhất, đặc biệt khi không có mẹ bên cạnh. Tuy nhiên, khi trẻ khôn lớn nhưng thói quen mút tay vẫn còn sẽ gây nhiều tác hại cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ.
1. Vì sao trẻ thích mút tay?
Ngậm mút ngón tay được các chuyên gia khẳng định là một sở thích bình thường của trẻ nhỏ. Trẻ 2 tháng tuổi thích mút tay vì hành động này mang lại sự sảng khoái, giúp trẻ lớn khôn từng ngày và đây còn được xem là một thú vui trong những tháng tuổi đầu đời. Trẻ 3 tháng tuổi thích mút tay có thể giải thích thông qua những lý do sau:Giai đoạn 2 đến 3 tháng tuổi, cơ thể bé bắt đầu có sự phát triển vượt trội về các giác quan, trong đó quan trọng nhất là xúc giác. Sự phát triển xúc giác thể hiện ra ngoài bằng việc bé có sự hứng thú với các ngón tay của mình. Nếu chú ý quan sát, cha mẹ sẽ nhận thấy các bé cố gắng vươn tay lên, sau đó ngắm nghía, cuối cùng là đưa các ngón tay vào miệng và bắt đầu mút, gặm... Khi thực hiện điều này bé tỏ ra rất thích thú và thỏa mãn. Nếu cha mẹ cố tình kéo tay ra khỏi miệng hoặc ngăn cản việc trẻ thích mút tay có thể khiến bé tức giận, khó chịu và thậm chí gào khóc;Trẻ thích mút tay là biểu hiện trẻ bắt đầu có sự nhận thức và khám phá thế giới xung quanh. Thông qua hành động mút tay, trẻ có thể cảm nhận được chính bàn tay của mình. Trẻ 3 tháng tuổi thích mút tay thể hiện con đang có sự phát triển tốt trí lực của bé. Đồng thời, đây còn là cách bé học tập, giai đoạn đầu đưa cả bàn tay vào miệng, sau đó hành động dần chuyên nghiệp hơn khi đưa 3-2 ngón tay, cuối cùng não bộ phát triển cao hơn khi bé chỉ đưa 1 ngón tay nào đó vào miệng. Khi trẻ đưa ngón tay cái chính xác vào miệng chứng tỏ trẻ có khả năng điều khiển cơ quan vận động và điều khiển cơ bắp theo ý muốn.Trẻ thích mút tay được tiếp nối bởi hành động cầm đồ vật xung quanh và cho vào miệng, điều này xảy ra khi bàn tay bé linh hoạt hơn, có khả năng cầm nắm được. Khi đó, những cảm giác trong khoang miệng giúp trẻ cảm nhận được những thuộc tính đồ vặt như độ cứng, mềm, kích thước to nhỏ hoặc vị của chúng... Quá trình này được xem là cách bé trải nghiệm và khám phá những thứ lạ lẫm xung quanh. Đồng thời, hiện tượng này còn giúp hoàn thiện dần các chức năng của khoang miệng.Theo các chuyên gia của Hiệp hội Nhi khoa Hoa kỳ (American Association of Pediatrics-AAP), trẻ thích mút tay là cách thể hiện mình đang đói bụng. Do đó, thói quen ngậm mút tay là cách trẻ đòi bú sữa mẹ. Ngoài ra, hành động này tạo cảm giác dễ chịu, các ngón tay kích thích trong miệng tương tự như bầu sữa mẹ. Trẻ thích mút tay được xem là một phản xạ tự nhiên tiếp nối với sự phát triển của trẻ từ khi còn trong bụng mẹ.Tuy nhiên, trẻ thích mút tay có thể trở thành thói quen, có thể xuất hiện ngay cả khi trẻ không đói, thậm chí xảy ra ở cả trẻ lớn và thôi bú mẹ. Đa số thói quen trẻ thích mút tay sẽ biến mất khi bé được 1 – 2 tuổi, nhưng có khoảng 15% trường hợp con vẫn tiếp tục ngậm mút tay cho đến 4 tuổi. Một số ít trẻ thích mút tay vào ban đêm hoặc trẻ lớn ngậm mút tay khi stress (căng thẳng tinh thần). Giải thích cho điều này, ngậm mút ngón tay kích thích bài tiết endorphin (một chất giảm đau tự nhiên) để giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn khi cơ thể mệt mỏi, buồn chán, đói hoặc khi não bộ cần thư giãn.Xem ngay: Em bé mút tay có phải đói không?
Trẻ 2 tháng tuổi thích mút tay vì hành động này mang lại sự sảng khoái
2. Những bất lợi khi trẻ thích mút tay
Mút tay được xem là hành động bình thường ở trẻ nhũ nhi. Nhiều nghiên cứu chứng minh hành động trẻ thích mút tay vẫn đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, nếu thói quen này vẫn duy trì khó bỏ ở những trẻ lớn, đặc biệt là từ 5 tuổi trở lên có thể gây nên một số bất lợi về mặt sức khỏe cũng như sự phát triển của trẻ trong tương lai:Trẻ thích mút tay khi bàn tay không sạch sẽ là yếu tố nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây bệnh thông qua đường tay – miệng như tay chân miệng, cúm, thủy đậu, nhiễm giun sán và một số bệnh tiêu hoá nghiêm trọng khác;Trẻ thích mút tay quá sâu dẫn đến tình trạng nôn trớ, đặc biệt sau khi ăn hoặc bú sữa;Trẻ mút tay quá mạnh, mút liên tục hay thậm chí một số còn nhai hoặc dùng lưỡi đẩy các ngón tay có thể gây nên các tổn thương ở da như nứt da ngón tay tái đi tái lại, lở loét và tạo điều kiện cho tác nhân bên ngoài xâm nhập gây nhiễm trùng da;Trẻ thích mút tay quá nhiều trong thời gian dài có thể gây biến dạng các xương ngón tay;Nghiêm trọng hơn, những trẻ từ 5-6 tuổi trở lên bước vào thời kỳ thay răng vĩnh viễn, trẻ mút tay với động tác mạnh hoặc dùng lưỡi đẩy sẽ gây tổn thương lên răng và hàm, dẫn đến hiện tượng răng hô hoặc móm, lệch khớp cắn, khó phát âm;Về mặt phát triển tâm lý, trẻ thích mút tay còn được xem là biểu hiện của sự thiếu tự tin, xấu hổ, thậm chí bị bạn bè chọc ghẹo, gây mặc cảm khi đến trường.Xem ngay: Ngậm, mút ngón tay gây hại gì cho trẻ?
Trẻ thích mút tay khi bàn tay không sạch sẽ là yếu tố nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây bệnh
3. Bố mẹ cần làm gì khi trẻ thích mút tay?
Khi trẻ thích mút tay, bố mẹ cần lưu ý việc giữ vệ sinh thân thể cho trẻ, đặc biệt là 2 bàn tay, cắt móng tay gọn gàng, đồng thời vệ sinh môi trường xung quanh bé thường xuyên. Bố mẹ nên xem thói quen mút tay là công việc chính đáng của bé và tạo điều kiện tốt nhất để bé thực hiện hành động yêu thích của mình. Tuy nhiên bố mẹ cũng cần lưu ý là trẻ có thói quen mút tay có thể cũng cho bất cứ vật gì vào miệng và nuốt chúng, do đó cần tránh cho bé tiếp xúc với những vật sắc nhọn, những vật nhỏ, tròn... tránh trường hợp trẻ bị hóc hoặc có dị vật đường thở.Với những trẻ còn bú mẹ cần cho bé bú sữa đầy đủ, đảm bảo trẻ không bị đói sẽ hạn chế được thói quen tìm tay để ngậm mút. Nếu trẻ thỉnh thoảng mới mút tay, khi đó bố mẹ có thể làm phân tâm trẻ, lôi cuốn sự chú ý của trẻ vào những trò chơi hợp với lứa tuổi, giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn. Những lúc trẻ căng thẳng hoặc khó chịu như trẻ bị bệnh, đau sau tiêm, sợ hãi... bố mẹ nên dành nhiều thời gian để gần gũi bên trẻ và chăm sóc trẻ tốt hơn, tạo tâm lý ấm áp giúp trẻ vượt qua khó khăn một cách dễ dàng, hạn chế được thói quen ngậm mút tay trong vô thức.. | vinmec | 1,379 |
U não nguyên phát và thứ phát là gì?
Nếu như các khối u não nguyên phát hình thành từ chính não bộ hoặc trong các mô gần não thì u não thứ phát lại khởi phát khi các tế bào bình thường gặp lỗi (đột biến) trong DNA của chúng. Hiện nay, các lựa chọn điều trị phụ thuộc vào loại u não mà người bệnh mắc phải, cũng như kích thước và vị trí của nó.
1. Tìm hiểu về u não nguyên phát và u não thứ phát
Khối u não là sự phát triển của những tế bào bất thường trong não, một số khối u là lành tính (không phải ung thư), một số khác là ung thư ác tính. U não được phân thành 2 loại gồm:U não nguyên phát: Là các khối u khởi phát trong não;U não thứ phát: Là ung thư não bắt đầu từ các bộ phận, cơ quan khác của cơ thể và di căn đến não.Tốc độ phát triển và vị trí của các khối u não có thể rất khác nhau ở mỗi người, nó là yếu tố quyết định những ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh trên cơ thể người bệnh. Các lựa chọn điều trị u não phụ thuộc vào loại u não mà người bệnh mắc phải, cũng như kích thước và vị trí của nó.
2. Các triệu chứng của u não
Các triệu chứng của khối u não ở mỗi người có sự khác nhau, phụ thuộc vào các yếu tố như: Kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u não.Các triệu chứng điển hình bao gồm:Mới khởi phát hoặc thay đổi kiểu đau đầu;Đau đầu dần trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn;Buồn nôn hoặc nôn không rõ nguyên nhân;Gặp các vấn đề về thị lực, chẳng hạn như nhìn mờ, nhìn đôi ( song thị)hoặc mất thị lực ngoại vi;Dần mất cảm giác hoặc khó cử động cánh tay hoặc chân;Khó khăn để giữ thăng bằng;Khó nói;Lẫn lộn trong các vấn đề hàng ngày;Thay đổi tính cách hoặc hành vi;Động kinh, đặc biệt ở những bệnh nhân không có tiền sử động kinh;Vấn đề về thính giác.
Các khối u não nguyên phát xảy ra khi các tế bào bình thường gặp lỗi (đột biến) trong DNA của chúng
3. Nguyên nhân hình thành u não nguyên phát và u não thứ phát
3.1 Khối u não nguyên phát. Các khối u não nguyên phát hình thành từ chính não bộ hoặc trong các mô gần não như: Các màng bao bọc não (màng não), dây thần kinh sọ, tuyến yên hoặc tuyến tùng.Các khối u não nguyên phát khởi phát khi các tế bào bình thường gặp lỗi (đột biến) trong DNA của chúng. Những đột biến này cho phép các tế bào phát triển và phân chia với tốc độ nhanh và tiếp tục sống trong khi các tế bào khỏe mạnh sẽ chết. Kết quả là dẫn đến hình thành 1 khối các tế bào bất thường, tạo thành khối u.Ở người lớn, u não nguyên phát ít phổ biến hơn so với u não thứ phát. Có nhiều loại u não nguyên phát khác nhau tồn tại, điển hình như:U tế bào thần kinh đệm (Glioma): Những khối u này khởi phát trong não hoặc tủy sống, bao gồm u tế bào hình sao, u tuyến ức, u nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào nhỏ, u nguyên bào thần kinh đệm ít nhánh (oligodendroglioma)....U màng não: Là một khối u xuất hiện từ các màng bao quanh não và tủy sống (màng não). Hầu hết các u màng não là u lành tính, không phải ung thư.U Schwannoma: Là những khối u lành tính phát triển trên các dây thần kinh kiểm soát sự cân bằng và thính giác dẫn từ tai trong đến não của chúng ta.U tuyến yên: Hầu hết u tuyến yên là những khối u lành tính phát triển trong tuyến yên ở đáy não. Những khối u này có thể ảnh hưởng đến các hormon tuyến yên gây tác động khắp cơ thể.U nguyên bào tủy: Là bệnh lý ung thư não phổ biến nhất ở trẻ em. U nguyên bào tủy khởi phát ở phần sau của não và có xu hướng lan rộng qua dịch tủy sống. Những khối u này ít phổ biến hơn ở người lớn, tuy nhiên chúng vẫn có thể xảy ra.U tế bào mầm: Những khối u tế bào mầm có thể phát triển trong thời thơ ấu nơi tinh hoàn hoặc buồng trứng. Nhưng đôi khi những khối u tế bào mầm ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như não.U sọ hầu: Là những khối u không phải ung thư hiếm gặp khởi phát gần tuyến yên của não, nơi tiết ra hormone kiểm soát nhiều chức năng của cơ thể. Khi u sọ hầu phát triển chậm, nó có thể gây ảnh hưởng đến tuyến yên và các cấu trúc khác gần não.3.2 Khối u não thứ phát. Các khối u não thứ phát (di căn) là các khối u do ung thư bắt đầu từ nơi khác trong cơ thể và sau đó di căn đến não bộ. Các khối u não thứ phát thường gặp nhất ở những bệnh nhân có tiền sử ung thư. Ở một số trường hợp hiếm gặp, khối u não di căn có thể là dấu hiệu đầu tiên cảnh báo bệnh ung thư bắt đầu ở những nơi khác trong cơ thể.Ở người lớn, u não thứ phát phổ biến hơn nhiều so với khối u não nguyên phát. Bất kỳ căn bệnh ung thư nào cũng có thể di căn đến não, đặc biệt là:Ung thư vú;Ung thư đại tràng;Ung thư thận;Ung thư phổi;Ung thư hắc tố.3.3 Các yếu tố nguy cơHầu hết những người có khối u não nguyên phát đều không có nguyên nhân rõ ràng. Qua thăm khám lâm sàng, các bác sĩ xác định 1 số yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:Tiếp xúc với bức xạ: Những người có tiếp xúc với một loại bức xạ được gọi là bức xạ ion hóa có nguy cơ mắc khối u não cao hơn. Ví dụ về bức xạ ion hóa như: Liệu pháp bức xạ được sử dụng để điều trị ung thư và phơi nhiễm bức xạ do bom nguyên tử.Tiền sử gia đình bị u não: Một tỷ lệ nhỏ các khối u não xảy ra ở những người có tiền sử gia đình bị u não hoặc mắc các hội chứng di truyền, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.org | vinmec | 1,129 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.