text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Thoái hóa điểm vàng nguy hiểm ra sao? Cách phòng bệnh như thế nào? Tình trạng thoái hóa điểm vàng còn được gọi là thoái hóa hoàng điểm. Bệnh xảy ra khi tế bào điểm vàng của mắt bị thoái hóa khiến mắt không còn khả năng nhìn chi tiết ở vùng trung tâm, dẫn đến giảm thị lực trung tâm, lúc này hình ảnh bệnh nhân nhìn được sẽ bị méo mó, biến dạng. Hiện nay chưa có phương pháp điều trị bệnh dứt điểm mà chỉ có thể hạn chế sự tiến triển của bệnh. 1. Bệnh thoái hóa điểm vàng nguy hiểm ra sao? 1.1. Những triệu chứng của bệnh thoái hóa điểm vàng? Điểm vàng của mắt có vị trí tại trung tâm võng mạc. Điểm vàng là bộ phận vô cùng quan trọng và là bộ phận có chứa nhiều tế bào cảm quan giúp đôi mắt của chúng ta có thể nhận biết màu sắc cũng như độ sắc nét của hình ảnh. Căn bệnh này được chia làm hai dạng đó là thoái hóa điểm vàng thể khô và thể ướt. Trong đó thể khô là dạng bệnh thường gặp và rất ít trường hợp bệnh thể ướt. Tuy nhiên, những trường hợp bệnh thể ướt lại là những bệnh nhân có nguy cơ cao phải đối mặt với tình trạng mất thị lực nghiêm trọng ở một mắt trước. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp của bệnh: + Một số biểu hiện chung: Bệnh nhân rất khó khăn khi đọc sách, khi lái xe hoặc làm những việc đòi hỏi sự quan sát chính xác từng chi tiết, hình ảnh bệnh nhân nhìn được thường méo mó, biến dạng. Lúc đầu, những triệu chứng này chỉ xảy ra ở một mắt nhưng sau đó sẽ xảy ra ở cả hai mắt. + Đối với bệnh ở thể khô: Những triệu chứng thường xuất hiện âm thầm từ 5 đến 10 năm. Sau một thời gian dài, mới gây ra sự ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. + Đối với bệnh ở thể ướt: Những triệu chứng của bệnh như hình ảnh quan sát được bị méo mó, gợn sóng, biến dạng, thị giác trung tâm xuất hiện điểm mù,… sẽ đột nhiên xảy ra. Thị lực của người bệnh sẽ ngày càng suy giảm nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kịp thời điều trị. 1.2. Bệnh thoái hóa điểm vàng nguy hiểm như thế nào? Không chỉ người cao tuổi có nguy cơ cao với bệnh thoái hóa hoàng điểm mà những người trẻ tuổi cũng có nguy cơ mắc phải căn bệnh này... Đây cũng chính là nguyên nhân rất phổ biến khiến không chỉ thoái hóa hoàng điểm mà nhiều bệnh lý về mắt khác cũng ngày càng trẻ hóa. Thoái hóa điểm vàng là căn bệnh “nguy hiểm thầm lặng”. Tuy bệnh không gây ra cảm giác đau đớn cho người bệnh nhưng lại có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực của bệnh nhân, thậm chí gây mất thị giác khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt và phải phụ thuộc vào những người xung quanh. Điều đáng lo ngại là hiện nay chưa có phương pháp điều trị hiệu quả căn bệnh này. Đa số bệnh nhân được điều trị với mục đích ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của tình trạng này. 2. Phương pháp phòng ngừa bệnh thoái hóa điểm vàng Mỗi chúng ta nên tìm hiểu và trang bị những kiến thức cơ bản để phòng ngừa bệnh hiệu quả, đặc biệt là những đối tượng có nguy cơ cao bị thoái hóa điểm vàng như những người mắc bệnh tiểu đường, nam giới (nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới), người có nồng độ cholesterol trong máu cao, những trường hợp mắc các bệnh lý về tim mạch, người tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời,… Dưới đây là những cách phòng ngừa bệnh mà bạn có thể tham khảo: Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh Chế độ ăn rất quan trọng và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của bạn. Trong chế độ ăn hàng ngày, bạn hãy bổ sung những thực phẩm tốt cho đôi mắt như: + Thực phẩm giàu vitamin A: chẳng hạn như các loại trứng, sữa, gan động vật, cá chép hay thịt vịt,… + Thực phẩm giàu beta-caroten: Những thực phẩm này khi đi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành vitamin A và có nhiều trong các loại rau của và trái cây có màu vàng chẳng hạn như cam, đu đủ, bí đỏ, cà rốt,… Ngoài ra vitamin A cũng có trong nhiều loại rau có màu xanh đậm như như súp lơ xanh, rau bina, rau ngót,… + Thực phẩm giàu vitamin C như dâu tây, cam bưởi, cà chua, súp lơ, nho, dứa, thì là,… Những thực phẩm này có tác dụng tăng cường thị lực và giúp giảm nguy cơ đục thủy tinh thể,… + Những thực phẩm giàu vitamin E như hạt bí, hạt dưa, các loại dầu thực vật,… + Những thực phẩm giàu lutein: Chẳng hạn như ngô, trứng, rau cải xoăn, cải bó xôi,… + Những thực phẩm giàu selenium: Bao gồm các loại hải sản, các loại thịt, ngũ cốc, gan động vật, trứng,… Tập luyện mỗi ngày Tập thể dục mang lại nhiều lợi ích sức khỏe và đây cũng là thói quen rất tốt cho đôi mắt của bạn. Ngoài những bài tập thể dục toàn thân, bạn cũng có thể áp dụng một số bài tập mắt riêng biệt để giúp cho đôi mắt của bạn luôn sáng khỏe và ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng, chẳng hạn như bài tập chớp mắt liên tục trong vài phút, tập liếc mắt, bài tập xoay tròn mắt, ấn nhẹ vào thái dương,… Những bài tập ngắn chỉ trong vài phút nhưng tác dụng của nó là rất lớn, vì thế hãy kiên trì tập luyện để bảo vệ “cửa sổ tâm hồn” của mình một cách tốt nhất. Điều chỉnh thói quen sử dụng các thiết bị công nghệ Những thiết bị công nghệ hiện đại có thể giúp cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn nhưng lại có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, nhất là đôi mắt. Vì thế, bạn hãy chủ động bảo vệ sức khỏe cho đôi mắt của mình bằng cách, hạn chế tiếp xúc với thiết bị điện tử. Trong trường hợp bạn phải thường xuyên làm việc với máy tính thì nên để mắt nghỉ ngơi sau mỗi giờ làm việc trước màn hình máy tính, chú ý thường xuyên chớp mắt nhiều hơn trong khi làm việc, nên chú ý sử dụng những loại màn hình máy tính chống chói và điều chỉnh ánh sáng màn hình máy tính và ánh sáng phòng làm việc ở mức hợp lý.
medlatec
1,160
Viêm gân: triệu chứng nhận biết và những vùng dễ bị nhất Viêm gân là chứng bệnh khá thường gặp ở những vận động viên hoặc người chơi thể thao thường xuyên. Đa phần các trường hợp bị bệnh có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc hoặc vật lý trị liệu. Chăm sóc và nghỉ ngơi cũng có vai trò quan trọng để người bệnh nhanh chóng hồi phục. 1. Viêm gân và triệu chứng nhận biết 1.1. Viêm gân là gì? Trước hết cần biết, gân là dạng dải mô xơ dày, có đặc điểm là độ dẻo dai cao do hình thành từ những sợi collagen nhỏ. Gân kết nối các cơ với xương giúp cho xương khớp vận động dễ dàng hơn. Ngoài ra, gân bao bọc quanh xương cũng có nhiệm vụ giữ đúng vị trí của xương trong vận động hàng ngày. Như vậy, gân có mặt ở mọi bộ phận trên cơ thể người, vì thế viêm gân có thể xảy ra ở nhiều nơi. Viêm gân xảy ra khi gân bị tổn thương, kích ứng dẫn đến sưng đau, viêm nhiễm, ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của khớp khu vực xung quanh¸ vì thế vận động viên bị bệnh này thường khó đạt được khả năng vận động bình thường. Cần điều trị và nghỉ ngơi trong thời gian dài để gân hồi phục cũng như chức năng vận động trở lại như trước. 1.2. Nguyên nhân dẫn đến viêm gân Nguyên nhân dẫn đến viêm gân hiện vẫn chưa được xác định một cách rõ ràng. Bệnh thường gặp ở những người làm việc nặng, vận động viên thể thao,... Việc hoạt động quá sức sẽ khiến gân bị tổn thương, cùng với các yếu tố khác sẽ dẫn đến bệnh. Ngoài ra, bệnh cũng có thể bắt gặp ở những người bị tiểu đường, những người dùng thuốc kháng sinh (Levofloxacin, Ciprofloxacin) và những người bị nhiễm trùng do vi khuẩn lậu. Khá dễ dàng để nhận biết tình trạng viêm gân vì triệu chứng bệnh khá rõ ràng như sau: Phần mềm quanh khớp bị viêm sẽ đau và sưng. Cơn đau thường âm ỉ kéo dài, khi vận động khớp liên quan thì cơn đau nặng hơn. Khu vực viêm có cảm giác nóng ấm, đỏ tấy cảm nhận rõ khi chạm tay vào. Đau khi dùng lực tay ấn. Nếu viêm do vi khuẩn lậu, ngoài triệu chứng trên thì người bệnh có thể bị nổi phát ban ngoài da, nóng sốt, tăng tiết dịch dương vật hoặc âm đạo. Mặc dù không phải bệnh lý nguy hiểm nhưng bệnh ảnh hưởng rất nhiều đến chức năng hoạt động của xương khớp cũng như gây nhiều đau đớn cho người bệnh. 2. Những vị trí dễ bị viêm gân nhất Gân có mặt trên toàn cơ thể ở các vị trí cơ xương khớp, vì thế bất cứ gân nào cũng có thể bị viêm. Tuy nhiên viêm gân thường gặp ở những khu vực xương khớp hoạt động nhiều và chịu tác động nhiều như: 2.1. Vai Viêm gân ở vai thường gặp là gân của cơ nhị đầu, cơ trên gai,… Đối tượng thường bị bao gồm: Người làm việc với đặc thù công việc phải hoạt động vai nhiều, nhất là hoạt động nâng cánh tay thường xuyên như giáo viên, họa sĩ, thợ sơn nhà,… Vận động viên bơi lội phải dùng lực cánh tay nhiều và gắng sức. Người chơi tennis, cầu lông. 2.2. Khuỷu tay Tình trạng viêm gân này thường gặp ở các đối tượng như: Vận động viên quần vợt. Vận động viên ném lao, ném đĩa, ném bi sắt. 2.3. Cổ tay Bệnh này thường xuất hiện ở những người phải hoạt động cổ tay nhiều với cường độ cao. Những đối tượng nguy cơ bao gồm: Người viết nhiều như: tiểu thuyết gia, nhà báo,… Người sử dụng máy tính thường xuyên. Thợ cắt tóc,... 2.4. Khớp gót chân Các gân dễ bị viêm nhiều nhất ở gót chân là gân Ropelike và gân Achilles. Viêm gân gót chân sẽ xảy ra nếu bạn mang cỡ giày nhỏ và đi lại, chạy nhảy nhiều. 2.5. Đầu gối Thường gặp ở những người phải chạy nhảy thường xuyên với cường độ cao, ví dụ như vận động viên bóng rổ. 3. Viêm gân có nguy hiểm không? Đây không phải là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng, tuy nhiên nếu không điều trị sớm bệnh hoàn toàn có thể nặng lên, lan rộng sang các gân khác và nguy cơ gây rách gân, đứt gân. Nếu biến chứng này xảy ra, nguy cơ bệnh nhân có thể phải đối mặt là tàn tật, mất khả năng vận động, mất khả năng thi đấu. Vì thế cần phát hiện sớm và điều trị tích cực, giúp gân bị viêm hồi phục và có chức năng bình thường. Hiện có các phương pháp điều trị phổ biến sau: 3.1. Phương pháp bảo tồn Các phương pháp điều trị bảo tồn này phù hợp với trường hợp nhẹ, chưa ảnh hưởng nhiều đến các cơ xương và hoạt động của chúng. Chườm lạnh Đau là biểu hiện do mô gân bị tổn thương, sưng viêm, vì thế cần kiểm soát tình trạng này để giảm đau. Nên dùng túi nước đá chườm vào vị trí đau mỗi ngày từ 3 - 4 lần. Thời gian chườm tối đa là 20 phút, không nên chườm quá dài sẽ gây tổn thương ngược lại gân viêm. Ngoài ra không dùng đá chườm trực tiếp vì có thể gây bỏng da, dùng nước đá hoặc bọc đá trong miếng vải mỏng để áp trên da. Nghỉ ngơi Nghỉ ngơi tránh vận động sẽ tạo điều kiện cho gân viêm có thời gian phục hồi, điều trị tổn thương. Tùy vào vị trí viêm mà xương khớp khu vực đó sẽ cần hạn chế vận động, nhất là cử động mạnh và đột ngột. Thuốc Các loại thuốc thường áp dụng như: Thuốc kháng viêm NSAID: giảm viêm, giảm đau và sưng. Thuốc kháng viêm dạng gel bôi: phù hợp với trường hợp gân viêm nằm gần bề mặt da. Cortisone đường tiêm: Phù hợp với các trường hợp viêm gân nghiêm trọng nhưng không bị nhiễm trùng. Thuốc tiêm vào khu vực viêm gân giúp loại bỏ cơn đau, viêm nhanh chóng. 3.2. Vật lý trị liệu Các trường hợp mạn tính không quá nghiêm trọng thì các phương pháp vật lý trị liệu như xoa bóp, mát xa, siêu âm, bài tập vận động,… sẽ hiệu quả. Mục đích là giảm đau, cải thiện tình trạng viêm, phục hồi khả năng vận động,… 3.3. Phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp điều trị cuối cùng nếu bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Phẫu thuật nội soi là kỹ thuật mới, an toàn, ít xâm lấn đang được nhiều bệnh nhân lựa chọn. Điều quan trọng khi bị viêm gân là cần chủ động điều trị sớm, tránh để bệnh kéo dài gây ảnh hưởng đến cuộc sống và khả năng vận động.
medlatec
1,153
Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin cúm mà cha mẹ cần biết 1. Tổng quan về bệnh cúm và vắc xin tiêm phòng bệnh 1.1. Cúm là gì? Virus cúm hiện nay bao gồm 3 chủng là A, B và C. Trong đó, chủng gây cúm A thường là nguyên nhân gây ra nhiều đại dịch cúm trên thế giới (H1N2, H5N5, H1N5,…). Thường đi cùng với cúm A là cúm B, nguyên nhân chủ yếu gây ra các bệnh cúm nhẹ hơn. Cúm C thường chỉ gây những bệnh nhẹ như cảm lạnh. Virus cúm thường lây truyền từ người này sang người khác thông qua đường hô hấp. Cúm là bệnh truyền nhiễm thường gặp và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của trẻ 1.2. Tiêm chủng vắc xin cúm cho trẻ và cơ chế hoạt động của vắc xin Vắc xin cúm là vắc xin bất hoạt, được nghiên cứu và sản xuất ​​từ virus cúm đã chết hoặc được làm suy yếu nhằm kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại sự tấn công của virus. Do đã được làm yếu nên các kháng nguyên virus này không có khả năng gây bệnh đến cơ thể người tiêm. Vắc xin cúm được chứng minh giúp giảm 60% bệnh tật liên quan đến cúm và giảm tỷ lệ tử vong do cúm đến 90%. Tiêm vắc xin phòng cúm đủ mũi và đúng lộ trình không chỉ giúp phòng bệnh cho mỗi cá nhân mà còn đem lại khả năng bảo vệ sức khỏe cho toàn cộng đồng. Từ đó cả cộng đồng sẽ dần dần được miễn dịch và tránh bùng phát dịch bệnh. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, tất cả trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi đều nên bắt đầu đi tiêm phòng cúm hàng năm. Đây là lứa tuổi dễ mắc bệnh nhất và dễ có nguy cơ xảy ra biến chứng do bệnh gây ra. 2. Những điều cần biết về các triệu chứng sau tiêm vắc xin cúm ở trẻ 2.1. Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin cúm thường gặp Sau khi tiêm vắc xin cúm, tùy theo thể trạng của trẻ mà cơ thể sẽ xuất hiện các phản ứng phụ khác nhau. Một số triệu chứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin cúm có thể kể đến như: – Các phản ứng tại vị trí tiêm: Sau khi tiêm vắc xin cúm, trẻ có thể sẽ xảy ra tình trạng sưng đau tại vị trí tiêm và các vùng xung quanh vết tiêm. Đây cũng là hiện tượng hết sức bình thường và tự biến mất sau vài ngày. Trong lúc này, cha mẹ tuyệt đối không nên chườm đắp bất cứ thứ gì lên vết tiêm và xung quanh vết tiêm để tránh nguy cơ bị nhiễm trùng. Dù đây là những phản ứng thường gặp, tuy nhiên cha mẹ vân nên theo dõi những biểu hiện ở cơ thể trẻ. Nếu bệnh tiến triển nặng hơn cần đưa ngay trẻ đến bệnh viện để bác sĩ điều trị. Sốt là phản ứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin phòng cúm cho trẻ nhỏ 2.2. Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin cúm hiếm gặp Trong một số trường hợp hiếm gặp, trẻ có thể gặp các phản ứng dưới đây sau khi tiêm vắc xin cúm: – Khó thở hoặc thở khò khè, chóng mặt, tim đập nhanh, da dẻ xanh xao và thể trạng yếu. – Cơ thể nổi ban, hay nổi mẩn không rõ lý do. – Hội chứng Guillain-Barré (GBS), đây là tình trạng hệ thống miễn dịch bị tấn công khiến các dây thần kinh bị tổn thương, gây yếu cơ hoặc thậm chí tê liệt. Hội chứng này chỉ kéo dài trong vài tuần và tuy nhiên có thể gây nên các vấn đề về thần kinh sau khi hồi phục bệnh. Dù vậy, nguy cơ mắc hội chứng GBS là cực kỳ hy hữu, với tỷ lệ khoảng 1 đến 2 người mắc trên 1 triệu người. 3. Hướng dẫn chăm sóc trẻ sau tiêm phòng vắc xin cúm Sau khi tiêm vắc xin phòng cúm, trẻ cần được theo dõi tại khu vực tiêm khoảng 30 phút và tiếp tục theo dõi tại nhà từ 2 – 3 ngày sau. Đối với các phản ứng cơ bản và thường gặp kẻ trên, cha mẹ có thể thực hiện một số điều đơn giản sau đây: – Khi xuất hiện triệu chứng đau nhức, cha mẹ có thể dùng thuốc giảm đau, tuy nhiên cần hỏi trước với bác sĩ về loại thuốc và liều lượng sử dụng cho trẻ. – Khi trẻ bị sốt, nên cho trẻ uống nhiều nước lọc, có thể sử dụng các loại nước điện giải không đường, các loại nước ép trái cây,… giúp cải thiện sức đề kháng và hạ sốt nhanh chóng. Nên cho trẻ mặc đồ thoáng khí, thấm hút mồ hôi. Nếu sốt cao, có thể sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ với sự chỉ định của bác sĩ. Không nên lạm dụng thuốc hạ sốt vì sẽ ảnh hưởng xấu đến tình trạng sức khỏe của trẻ. Trên đây là các phản ứng có thể gặp sau khi tiêm vắc xin cúm mà cha mẹ cần biết. Mong rằng với những thông tin trên, cha mẹ đã có cho mình những kiến thức cần thiết để chăm sóc trẻ sau khi tiêm chủng vắc xin cúm.
thucuc
927
Viêm gân gót chân: nguyên nhân và những phương pháp điều trị Viêm gân gót chân là bệnh lý khá thường gặp, nhất là ở những vận động viên chuyên nghiệp. Tuy không quá nguy hiểm nhưng bệnh gây nhiều đau đớn và ảnh hưởng đến hoạt động đi lại hàng ngày, thể thao và vận động của người mắc. 1. Nguyên nhân gây viêm gân gót chân Gân gót chân là nơi chịu áp lực từ trọng lượng cơ thể và chịu nhiều tác động trong các hoạt động hàng ngày cho tới vận động thể thao, vì thế cũng dễ bị tổn thương hơn các gân khác trên cơ thể. Gân có độ linh hoạt và mềm mại cao. Các mô gân liên kết với nhau bằng collagen để có thể phối hợp nhịp nhàng cho các chuyển động. Tuy nhiên độ tuổi càng cao thì lượng collagen trong cơ thể giảm dần, vì thế độ dẻo dai đàn hồi của gân cũng suy giảm. Vì thế viêm gân hay gặp hơn ở nam giới, trên 30 tuổi. Những vận động viên thể thao thường xuyên di chuyển với tốc độ cao, đột ngột cũng dễ bị viêm gân ở gót chân. Tùy theo tổn thương gân nặng hay nhẹ mà có thể viêm gân kéo dài và ảnh hưởng tới vận động theo mức độ khác nhau. Ngoài ra, đối tượng dễ bị viêm gân gót chân khác là những người béo phì, yếu cơ, khớp cổ chân lỏng lẻo, người bệnh rối loạn chuyển hóa, sử dụng kháng sinh hoặc corticoid dài ngày. Phụ nữ thường xuyên đi giày cao gót hoặc người có cấu tạo bàn chân dẹt cũng dễ bị dạng viêm gân này. 2. Những cách điều trị viêm gân gót chân hiệu quả Viêm gân gót chân nói riêng và bệnh viêm gân nói chung thường bị người bệnh xem nhẹ, ít điều trị và chăm sóc nghiêm túc. Trường hợp bệnh nhẹ sẽ có thể tự khỏi khi chăm sóc tại nhà, tuy nhiên nếu viêm gót chân kéo dài với mức độ ngày càng tăng, cần sớm đi thăm khám và điều trị tại bệnh viện. 2.1. Nguyên tắc điều trị Viêm gân gót chân gây những cơn đau nhẹ phía sau chân, khi cử động mạnh hoặc đột ngột, tình trạng đau thường nặng hơn. Viêm gân gót chân ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận động của người bệnh, đặc biệt là các vận động viên thể thao cần luyện tập cường độ cao. Do đó, nguyên tắc điều trị bệnh là: Hỗ trợ làm giảm các triệu chứng, đau, sưng ở gót chân. Hỗ trợ tăng tốc độ phục hồi gân viêm và chức năng vận động. Phòng ngừa biến chứng rách gân, yếu gân, xơ gân. Theo đó, tùy theo mức độ bệnh và đối tượng mắc bệnh có thể lựa chọn phương pháp điều trị viêm gân gót chân là chăm sóc tại nhà, biện pháp bảo toàn, vật lý trị liệu, dùng thuốc hay phẫu thuật. 2.2. Chăm sóc tại nhà Đầu tiên, khi bị viêm gân gót chân bạn cần để vị trí tổn thương đó được nghỉ ngơi. Nên tránh các vận động mạnh tác động khiến vùng mô gân bị tổn thương nghiêm trọng hơn. Để mạch máu vùng gân gót chân giãn ra, giảm sưng đau thì chườm lạnh là một phương pháp khá hiệu quả. Nên chườm bắt đầu từ khi gân gót chân bị viêm, có thể dùng nước đá lạnh hoặc đá viên bọc trong tâm vải mỏng, chườm từ 15 - 20 phút vào chỗ bị sưng. Kiên trì vài ngày, chắc chắn vùng sưng đau sẽ giảm. Có thể dùng vải mềm co giãn để bó vùng sưng gân, vừa giảm sưng giảm đau và cố định giúp gân phục hồi tốt hơn. Lưu ý nên nằm tư thế nâng chân cao hơn tim để máu không bị dồn xuống chân. 2.3. Thuốc Thông thường, thuốc điều trị chỉ hỗ trợ giảm đau, tăng tốc độ hồi phục viêm gân gót chân. Điều quan trọng vẫn là tạo điều kiện nghỉ ngơi, chăm sóc tốt nhất để gân viêm bị tổn thương có thể tự phục hồi. Các loại thuốc giảm đau thường được kê trong trường hợp này là thuốc không Steroid hoặc Corticoid. Nếu không đỡ, bác sĩ có thể tiêm thuốc vào gân để điều trị. Tuy nhiên những thuốc điều trị này đều gây tác dụng phụ nhất định, ảnh hưởng đến dạ dày và sức khỏe nên tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc giảm đau. Sử dụng thuốc giảm đau theo đơn sẽ giúp kiểm soát liều lượng và thời gian sử dụng, vừa đạt hiệu quả điều trị tốt vừa không gây hại cho sức khỏe. 2.4. Vật lý trị liệu Để hỗ trợ hồi phục gân Achilles gót chân, bệnh nhân có thể thực hiện bài tập kéo dài và tăng cường chức năng với sự hỗ trợ của bác sĩ hoặc chuyên gia thể hình. Bạn cần một dụng cụ chỉnh hình, có thể là nệm nâng nhẹ gót chân hoặc miếng lót giày mềm. Sử dụng nó thường xuyên sẽ giúp giảm căng gân, giảm lực tác động đột ngột lên gân gót chân, từ đó hỗ trợ chữa lành và củng cố chức năng gân tốt hơn. 2.5. Phẫu thuật Đa số các trường hợp viêm gân gót chân đều không quá nghiêm trọng và có thể tự phục hồi bằng các phương pháp điều trị trên. Tuy nhiên ở vận động viên thể thao hoặc những người bị tổn thương nghiêm trọng, để lấy lại chức năng vận động như ban đầu, phẫu thuật can thiệp sẽ được xem xét. Phẫu thuật sẽ thực hiện căn chỉnh vị trí gân tổn thương, nối liền nếu gân bị rách, đứt. Tuy nhiên cần thời gian dài hơn sau phẫu thuật, bệnh nhân cũng cần nằm viện theo dõi, nghỉ ngơi lâu hơn. Nhìn chung, viêm gân gót chân là tình trạng phổ biến ở những người thường xuyên vận động và tác động lực mạnh lên khu vực này, đặc biệt là các vận động viên thể thao chuyên nghiệp như cầu thủ bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ,... Chăm sóc, nghỉ ngơi tại nhà, có thể dùng thuốc hỗ trợ giảm đau và vật lý trị liệu giúp hầu hết các trường hợp mắc bệnh hồi phục. Tuy nhiên không nên chủ quan mà không chăm sóc, thăm khám để biến chứng bệnh như đứt gót chân, biến dạng xương gót,… xảy ra.
medlatec
1,082
Điều trị đau ung thư trong chăm sóc toàn diện Đau do ung thư ngày càng tăng do tỷ lệ ung thư tăng, đồng thời bệnh ung thư càng được phát hiện và điều trị sớm với tiên lượng sống kéo dài. Tỉ lệ đau trong ung thư phụ thuộc vào loại ung thư. Một nghiên cứu gần đây, với tỉ lệ đau trung bình khoảng 73% bệnh nhân ung thư nguyên phát và thứ phát, trong đó cao nhất là 93% bệnh nhân ung thư tụy, 92% bệnh nhân ung thư xương, cơ có đau. Với tỉ lệ đau do ung thư cao như vậy, có đến 69% người bệnh bị đau gây ảnh hưởng đến hoạt động sống hàng ngày. Một nửa trong số họ thì không được quan tâm một cách toàn diện trong quá trình bệnh gây nên ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.Đau ung thư là một loại đau phức tạp do bản thân khối u gây nên, do quá trình bệnh tiến triển, gây xâm lấn đến các cơ quan lân cận hoặc đau do chính liệu trình điều trị gây nên như: phẫu thuật, hoá trị, xạ trị. Đau là một triệu chứng nhưng cũng là một bệnh trong một bệnh mãn tính khác là ung thư. Việc điều trị đau được biết đến khi người bệnh nói và mô tả cho bác sĩ biết vì không phải khối u nào cũng gây đau và không phải tất cả các giai đoạn ung thư đều có đau.Điều trị đau trong ung thư cần có thông tin kết nối giữa tất cả các bác sĩ, nhân viên y tế, gia đình, nhưng móc xích tham gia vào quá trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.Vì vậy, người bệnh cần biết dùng các từ ngữ để mô tả tính chất cơn đau như: đau nhói, đau nhức, đau như điện giật, dao đâm... Để mô tả cường độ đau: đau âm ỉ, đau từng cơn, đau liên tục, đôi khi đau dữ dội một cơn rồi dịu xuống... Trong bệnh ung thư bệnh nhân thường phải trải qua các cơn đau với các cường độ khác nhau Đau cần được điều trị can thiệp sớm, song song với điều trị bệnh ung thưĐau do ung thư có thể do phản ứng viêm, do khối u hoại tử do khối u xâm lấn vào các cơ quan khác hoặc do tổ thương thần kinh trong quá trình tiến triển của bệnh gây nên. Đau sau phẫu thuật hoặc xạ trị là hiện tượng phổ biến, đôi khi xuất hiện muộn, nên dễ coi nhẹ và ít được quan tâm do cả đội ngũ y tế và gia đình chú trọng nhiều vào điều trị đặc hiệu ung thư.Đau ung thư phải được coi vấn đề ưu tiên trong trung tâm điều trị ung thư toàn diện (Center of excellent)>>> Điều trị đau cho bệnh nhân ung thư.Một số tình trạng đau trong ung thư, không thể kiểm soát được với các thuốc dạng uống, dạng tiêm bắp, dạng tiêm truyền tĩnh mạch, dạng dán da thì việc áp dụng các phương pháp chuyên sâu hơn như: phong bế thần kinh, huỷ thần kinh, đặt bơm thuốc giảm đau nội tuỷ sống là lựa chọn hữu ích.Với 50% bệnh nhân sau khi được chẩn đoán ung thư, có đời sống kéo dài nhiều hơn 10 năm, thì chất lượng cuộc sống cần được quan tâm sâu sắc hơn. Các bước điều trị đau chuyên sâu này nhằm giảm bớt gánh nặng đau đớn cho người bệnh ung thư và gánh nặng chăm sóc cho nhân viên y tế, cho gia đình khi mà các phương pháp điều trị ung thư ngày nay đã rất tiến bộ và đạt kết quả tốt.
vinmec
633
Các phương pháp trị sâu răng vĩnh viễn, hiệu quả cao Sâu răng là bệnh lý rất quen thuộc trong lĩnh vực nha khoa với tỷ lệ người mắc cao và thường xảy ra ở những người có chế độ vệ sinh kém. Hãy cùng tìm hiểu ngay các phương pháp trị sâu răng vĩnh viễn, hiệu quả ngay sau đây để có thể bảo vệ sức khỏe răng miệng một cách toàn diện nhất. 1. Sâu răng và các giai đoạn của bệnh Sâu răng là tình trạng mô cứng của răng bị tổn thương, hay còn được gọi là quá trình hủy khoáng do vi khuẩn và các tác nhân có hại gây ra. Đây là vấn đề về sức khỏe răng miệng phổ biến hàng đầu trên toàn cầu và là mối lo ngại đối với trẻ em vì răng sâu nếu không được điều trị thì sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới quá trình phát triển và hoàn thiện của sức khỏe răng miệng. Sâu răng thường diễn tiến thành các giai đoạn cụ thể như sau: – Sâu men răng: Đây là giai đoạn tình trạng sâu răng đang ở mức độ nhẹ, tạo ra các đốm màu trắng đục trên bề mặt răng và thường khó phát hiện nếu không để ý kỹ. – Sâu ngà răng: Là khi vi khuẩn phát triển và bắt đầu tấn công vào các tổ chức ngà răng, gây ra những chấm đen li ti và khiến răng trở nên nhạy cảm hơn. Sâu ngà nông thì các tổ chức ngà răng bị phá hủy thường ít nghiêm trọng hơn so với sâu ngà sâu. – Sâu tủy răng: Đây là giai đoạn mà sâu ngà răng nghiêm trọng, ăn vào buồng tủy và làm tổn thương tủy răng. Ở giai đoạn này, răng không chỉ nhạy cảm quá mức mà còn có những cơn đau nghiêm trọng khiến người bệnh cảm thấy khó chịu. – Chết tủy: Ở giai đoạn này, tủy bị tổn thương nghiêm trọng và không thể phục hồi. Khi đó, răng được coi như một chiếc răng đã “chết” bởi vì không còn được nuôi dưỡng bởi tủy và không còn cảm giác do hệ thống dây thần kinh đã bị tổn thương. Trong giai đoạn này, sâu răng có thể dẫn tới răng lung lay và gãy rụng. Sâu răng là một trong những bệnh lý nha khoa phổ biến toàn cầu có thể xảy ra ở bất kỳ ai Các dấu hiệu của bệnh thường mang đặc trưng của các giai đoạn từ nhẹ cho tới nặng. Người bệnh cần đi khám ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như có chấm đen li ti trên bề mặt răng, răng nhạy cảm, ê buốt, hôi miệng, đau nhức răng, răng ngả màu, ố vàng… để được bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh lý. 2. Nguyên nhân gây bệnh Vi khuẩn là tác nhân chính dẫn tới sâu răng do chúng phát triển quá mức và gây ra quá trình hủy khoáng ở cấu trúc của răng. Chúng thường xâm nhập vào khoang miệng và phát triển quá mức khi: – Không vệ sinh răng miệng thường xuyên dẫn tới tình trạng thức ăn thừa đọng lại ở kẽ răng, hình thành mảng bám và các lớp cao răng. Đây là môi trường vô cùng lý tưởng để vi khuẩn trú ngụ, sinh sôi và tấn công các tổ chức răng miệng. – Ăn thực phẩm chứa nhiều đường khiến độ pH trong khoang miệng mất cân bằng, gia tăng vi khuẩn có hại và gây ra tình trạng sâu răng. – Ăn thực phẩm có tính axit cao khiến men răng bị tác động, suy yếu và tạo điều kiện để vi khuẩn có hại tấn công. – Ảnh hưởng của bệnh viêm nha chu, viêm quanh cuống răng… khiến lượng vi khuẩn gia tăng mạnh và làm suy giảm sức khỏe răng miệng. – Uống không đủ nước dẫn tới độ pH và môi trường trong khoang miệng bị mất cân bằng, số lượng vi khuẩn có hại gia tăng. – Thay đổi nội tiết tố khi mọi người mắc một số bệnh lý toàn thân nguy hiểm như ung thư, tiểu đường hoặc người mang thai, cho con bú… Vi khuẩn là tác nhân chính dẫn tới sâu răng do chúng phát triển quá mức và gây ra quá trình hủy khoáng ở cấu trúc của răng 3. Cách trị sâu răng vĩnh viễn Sâu răng nặng không được điều trị sẽ ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe răng miệng và có thể gây ra tình trạng viêm tủy răng, áp xe quanh răng, mất răng… Vì vậy, mọi người cần đi khám sớm và điều trị bệnh lý kịp thời với bác sĩ nha khoa. 3.1. Tái khoáng Tái khoáng thường được áp dụng khi người bệnh bị sâu nhẹ, chưa tổn thương men răng nghiêm trọng. Bác sĩ chỉ định một số loại kem đánh răng hoặc gel, bọt chứa Flour để chải răng giúp hạn chế sự lan rộng của các vùng răng sâu. 3.2. Hàn trám Trường hợp người bệnh bị sâu men răng và ngà răng ở mức độ nhẹ và vừa, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp hàn trám. Một loại vật liệu đặc biệt sẽ được trám vào hố sâu răng sau đi đã làm sạch để đảm bảo chức năng cũng như thẩm mỹ cho răng. Các chất hàn có độ chắc chắn cao, không ảnh hưởng tới cấu trúc răng và sức khỏe răng miệng. Hàn răng là phương pháp trị sâu răng vĩnh viễn có tác dụng ngăn ngừa vi khuẩn tấn công sâu vào các tổ chức ngà răng 3.3. Bọc răng sứ Bọc sứ cũng là một phương pháp được đánh giá là có thể trị sâu răng vĩnh viễn một cách hiệu quả. Nếu răng bị sâu lớn, nứt vỡ mà chưa tổn thương tủy răng và chân răng thì bác sĩ có thể chỉ định bọc răng sứ. Phần răng bị sâu sẽ được loại bỏ và gắn mão sứ lên trên để phục hình cho răng. Mão sứ được làm từ các chất liệu đặc biệt, hình dáng và kích thước tương tự như răng thật. Các chất liệu hiện đại đảm bảo lực ăn nhai vượt trội và ngăn ngừa vi khuẩn có thể tấn công các tổ chức sâu hơn của răng. 3.4. Nhổ răng Nếu sâu nặng dẫn tới tổn thương tủy răng và chân răng, việc phục hình bằng hàn trám và bọc sứ sẽ không mang lại hiệu quả vượt trội. Trái lại, răng suy yếu có thể ảnh hưởng tới khả năng ăn uống và tiềm ẩn nhiều nguy cơ có hại. Trong trường hợp như vậy, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ để bảo toàn các răng khác. Sau đó, tại vị trí răng phải nhổ bỏ cần được trồng răng phục hình bằng các phương pháp như Implant, bắc cầu răng sứ… để tránh xô lệch các răng khác hoặc tiêu xương hàm. Chỉ định nhổ răng trong trường hợp răng sâu nặng làm tổn thương tủy và chân răng 4. Phòng ngừa sâu răng Theo các chuyên gia nha khoa, vệ sinh và chăm sóc răng đúng cách có thể giảm thiểu nguy cơ mắc sâu răng và các bệnh lý nha khoa nguy hiểm khác. Vì vậy, mọi người cần lưu ý tới một số vấn đề như sau: – Đánh răng hằng ngày bằng kem đánh răng chứa Flour ít nhất 2 lần/ngày. – Vệ sinh đều khắp các mặt của răng từ trong ra ngoài, trên xuống hoặc theo chiều xoay tròn. – Vệ sinh kẽ răng bằng chỉ tơ nha khoa, máy tăm nước để giảm thiểu nguy cơ hình thành mảng bám và cao răng. – Ăn uống với những thực phẩm lành mạnh, nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho một cơ thể khỏe mạnh. – Hạn chế thực phẩm nhiều đường, bia rượu, nước ngọt, thực phẩm chiên xào nhiều dầu mỡ. – Uống đủ nước, ăn sữa chua hoặc các chế phẩm từ sữa để bổ sung lợi khuẩn cho răng miệng. – Lấy cao răng định kỳ và chủ động khám nha khoa thường xuyên để phát hiện sớm bệnh lý giúp điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng. Lấy cao răng định kỳ và chủ động khám nha khoa thường xuyên để phát hiện sớm bệnh lý Trị sâu răng vĩnh viễn dứt điểm có thể áp dụng nhiều cách. Tuy vậy, để ngăn sâu răng tái phát, mọi người cần xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học, chú trọng vệ sinh và chăm sóc răng miệng để bảo toàn sức khỏe tối ưu nhất.
thucuc
1,477
Những câu hỏi thường gặp về hội chứng đau mãn tính Hội chứng đau mãn tính có thể thay đổi cách các tế bào thần kinh hoạt động, khiến chúng trở nên quá nhạy cảm với các thông điệp về cơn đau.Vì một số tình trạng nhất định có thể dẫn đến hội chứng đau mãn tính, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm hình ảnh để xác định xem có tổn thương khớp hoặc mô trong cơ thể bạn hay không. 1. Hội chứng đau mãn tính là gì? Hầu hết các cơn đau sẽ thuyên giảm sau khi chấn thương lành hoặc một cơn bệnh tiến triển. Nhưng với hội chứng đau mãn tính, cơn đau có thể kéo dài hàng tháng, hàng năm sau khi cơ thể lành lại, thậm chí là xảy ra khi không có nguyên nhân nào gây ra.Theo Trung tâm Quốc gia về Sức khỏe Bổ sung của Mỹ, cơn đau mãn tính được định nghĩa là kéo dài từ 3 đến 6 tháng và nó ảnh hưởng đến khoảng 25 triệu người Mỹ.2. Các triệu chứng của hội chứng đau mãn tính. Hội chứng đau mãn tính ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. Các triệu chứng bao gồm:Đau khớp và cơĐau rát. Mệt mỏiẢnh hưởng đến giấc ngủ. Mất sức chịu đựng và tính linh hoạt do giảm hoạt động. Các vấn đề về tâm trạng, bao gồm trầm cảm, lo lắng và cáu kỉnh3. Nguyên nhân của hội chứng đau mãn tính. Bệnh xương khớp: Loại viêm khớp này nói chung là kết quả của sự hao mòn trên cơ thể và xảy ra khi lớp sụn bảo vệ giữa xương bị mòn đi.Viêm khớp dạng thấp: Đây là một bệnh tự miễn dịch gây ra tình trạng viêm đau ở các khớp.Đau lưng: Cơn đau này có thể xuất phát từ căng cơ, chèn ép dây thần kinh hoặc viêm khớp cột sống (gọi là hẹp ống sống).Đau cơ xơ hóa: Đây là một tình trạng thần kinh gây ra hội chứng đau mỏi mãn tính ở các bộ phận khác nhau của cơ thể (được gọi là điểm kích hoạt).Bệnh viêm ruột: Tình trạng này gây ra viêm mãn tính đường tiêu hóa và có thể gây đau ruột, chuột rút.Chấn thương phẫu thuật.Ung thư giai đoạn cuối.Ngay cả khi những tình trạng này được cải thiện (thông qua thuốc hoặc liệu pháp), một số người vẫn có thể bị đau mãn tính. Loại đau này nói chung là do thông tin liên lạc giữa não và hệ thần kinh bị sai lệch. Vì những lý do không giải thích được, một số người có thể gặp phải loại đau này mà không có bất kỳ tác nhân nào được biết đến.Hội chứng đau mãn tính có thể thay đổi cách các tế bào thần kinh (tế bào thần kinh trong não truyền và xử lý đầu vào cảm giác) hoạt động, khiến chúng trở nên quá nhạy cảm với các thông điệp về cơn đau. Ví dụ, theo Tổ chức Viêm khớp, 20% những người bị viêm xương khớp được thay đầu gối (và có lẽ không còn các vấn đề về khớp gây đau nữa) sẽ vẫn bị đau mãn tính. Hội chứng đau mãn tính có thể thay đổi cách các tế bào thần kinh hoạt động, khiến chúng trở nên quá nhạy cảm với các thông điệp về cơn đau. 4. Các yếu tố rủi ro dẫn đến đau mãn tính. Nghiên cứu cho thấy một số người dễ mắc hội chứng đau mãn tính hơn những người khác. Họ gồm những đối tượng sau:Những người mắc các bệnh mãn tính và đau đớn, chẳng hạn như viêm khớp.Trầm cảm lo lắng: Các chuyên gia không chắc chính xác lý do tại sao lại như vậy, nhưng có một giả thuyết cho rằng trầm cảm làm thay đổi cách não bộ tiếp nhận và giải thích các thông điệp từ hệ thần kinh.Những người hút thuốc: Hiện vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn, nhưng các chuyên gia đang tìm hiểu lý do tại sao hút thuốc dường như làm cho cơn đau tồi tệ hơn ở những người bị viêm khớp, đau cơ xơ hóa và các rối loạn đau mãn tính khác.Những người béo phì: Theo nghiên cứu, 50% những người tìm cách điều trị béo phì cho biết họ bị đau từ nhẹ đến nặng. Các chuyên gia không chắc liệu điều này có phải là do căng thẳng mà trọng lượng thêm vào cơ thể hay là do cách thức phức tạp của bệnh béo phì xen kẽ với hormone và sự trao đổi chất của cơ thể.Những người là nữ: Phụ nữ có xu hướng nhạy cảm hơn với cơn đau. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết đó có thể là do hormone hoặc sự khác biệt về mật độ sợi thần kinh của nữ và nam.Những người trên 65 tuổi: Khi bạn già đi, bạn dễ mắc phải tất cả các loại bệnh có thể gây ra đau mãn tính.5. Chẩn đoán hội chứng đau mãn tính thế nào?Điều đầu tiên bác sĩ của bạn sẽ làm là xem xét bệnh sử kỹ lưỡng. Bạn sẽ được hỏi những điều như:Cơn đau của bạn bắt đầu khi nào?Cảm giác như thế nào (ví dụ: bỏng rát và buốt hoặc âm ỉ và đau nhức)Đau ở đâu. Vì một số tình trạng nhất định có thể dẫn đến hội chứng đau mãn tính, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm hình ảnh để xác định xem có tổn thương khớp hoặc mô để giải thích cơn đau của bạn hay không. Ví dụ, bác sĩ có thể yêu cầu chụp MRI để xác định xem cơn đau của bạn có bắt nguồn từ thoát vị đĩa đệm hay không, chụp X-quang để phát hiện thoái hóa khớp hoặc xét nghiệm máu để kiểm tra viêm khớp dạng thấp.6. Điều trị hội chứng đau mãn tínhĐau mãn tính có thể khiến bạn mệt mỏi, chất lượng cuộc sống trở nên tồi tệ hơn. Tuy nhiên, hội chứng đau mãn tính có thể điều trị được. Các phương pháp điều trị đau mãn tính bao gồm:6.1. Điều trị bằng nội khoa. Thuốc giảm đau: Chúng có thể là thuốc chống viêm, steroid, thuốc giãn cơ, thuốc chống trầm cảm cũng có tác dụng giảm đau và trong trường hợp nghiêm trọng là thuốc phiện (đây là biện pháp cuối cùng).Vật lý trị liệu để tăng tính linh hoạt và phạm vi chuyển động.Các khối dây thần kinh để làm gián đoạn các tín hiệu đau.Liệu pháp tâm lý/ hành vi: Mặc dù chúng có thể không ảnh hưởng lớn đến cơn đau, nhưng một số liệu pháp tâm lý có thể có tác động tích cực đến tâm trạng. Ví dụ, liệu pháp hành vi nhận thức (một loại liệu pháp trò chuyện giúp bạn kiềm chế suy nghĩ tiêu cực) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc thúc đẩy tâm trạng, thậm chí lên đến một năm sau khi điều trị kết thúc. Trong một nghiên cứu khác, phản hồi sinh học có lợi trong việc giảm căng cơ, trầm cảm và cải thiện khả năng đối phó với cơn đau mãn tính. Phản hồi sinh học là một loại liệu pháp dạy bạn sử dụng tâm trí để kiểm soát các phản ứng của cơ thể, chẳng hạn như thở nhanh.6.2. Phương pháp thay thế. Châm cứu: Theo một phân tích của các nghiên cứu, châm cứu làm giảm mức độ đau ở 50% của những người đã thử, so với mức giảm 30% cơn đau ở những người không được châm cứu.Thôi miên: Nghiên cứu báo cáo rằng 71% đối tượng mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) cho biết các triệu chứng đã được cải thiện nhiều sau một khóa học thôi miên. Những tác động này kéo dài đến năm năm sau khi điều trị.Yoga: Bởi vì nó giúp thư giãn cơ bắp, khuyến khích thở sâu, phục hồi và tăng cường chánh niệm, nghiên cứu cho thấy yoga có thể có lợi trong việc giảm trầm cảm và lo lắng đi kèm với cơn đau mãn tính, do đó cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.Khi bạn cảm thấy không khỏe, việc kiểm soát cơn đau mãn tính có thể khó khăn. Căng thẳng cảm xúc có thể khiến cơn đau thậm chí trở nên tồi tệ hơn. Do đó, để hạn chế và phòng ngừa đau mãn tính, bạn hãy tham gia vào các hoạt động tập th tìm kiếm sự giúp đỡ cả về tâm lý và thể chất.Các thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định bất kì phương pháp điều trị nào.
vinmec
1,493
Siêu âm gan có ý nghĩa gì trong việc chẩn đoán, điều trị bệnh lý về gan? Các bệnh lý về gan như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, suy giảm chức năng gan... trở nên vô cùng phổ biến trong xã hội hiện đại. Bệnh gan đa phần diễn biến âm thầm nhưng mức độ ảnh hưởng tới sức khỏe, thậm chí đến tính mạng con người là vô cùng lớn. Khuyến cáo mọi người nên khám sức khỏe định kỳ vì gan có khả năng bù trừ tốt, có dấu hiệu bất thường nhiều trường hợp đã rất nặng. Siêu âm gan có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán, điều trị các bệnh lý về gan. 1. Siêu âm gan là gì? Siêu âm gan là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể phân định được các thùy, phân thùy và hạ phân thùy của gan, dựa trên mối liên quan với động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan. Siêu âm có thể phát hiện nhiều loại thương tổn gan. Siêu âm gan có thể thấy được các tổn thương của gan, đánh giá được tình trạng gan nhiễm mỡ của người bệnh. Ngoài ra, siêu âm còn phát hiện ra các bệnh áp-xe gan, sán lá gan, nang gan, u gan... thông qua các hình ảnh siêu âm có thể đánh giá được mức độ nặng nhẹ của bệnh tình, từ đó có được phương pháp điều trị phù hợp. 2. Siêu âm gan có ý nghĩa gì trong việc chẩn đoán, điều trị các bệnh lý về gan? Siêu âm gan là kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá các tổn thương, bệnh lý thuộc gan. Siêu âm có thể được tiến hành riêng biệt hoặc chung trong kĩ thuật siêu âm bụng tổng quát. Phương pháp này có thể phân định được các thùy, phân thùy và hạ phân thùy của gan, dựa trên mối liên quan với động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan. Siêu âm có thể phát hiện nhiều loại thương tổn gan. Đối với bệnh nhân viêm gan cấp tính và mãn tính, siêu âm gan có thể thấy được các tổn thương của gan, kích thước gan tăng nhưng hình ảnh nhu mô gan chưa thấy có biến đổi rõ rệt. Ở bệnh gan nhiễm mỡ, khi siêu âm sẽ thấy một phần hay toàn bộ nhu mô gan sáng, từ đó có thể đánh giá được tình trạng gan nhiễm mỡ của người bệnh. Đối với xơ gan, chẩn đoán siêu âm dựa vào kích thước gan và nhu mô gan. Kích thước gan lúc đầu tăng lên, về sau ở giai đoạn muộn gan teo nhỏ. Ở giai đoạn muộn của xơ gan, siêu âm còn có thể thấy gan có hình nốt nhỏ và vừa đường kính dưới 1cm. Ngoài ra, siêu âm còn có thể phát hiện các hậu quả của xơ gan như cổ trướng, giãn tĩnh mạch, lách to. Với người bị ung thư gan, việc siêu âm rất quan trọng. Ung thư gan có thể phát triển trên nhu mô gan lành nhưng đa số (63 – 83%) xuất hiện trên gan xơ do rượu hoặc do hậu quả của viêm gan virus. Ở người lớn, đại đa số là ung thư biểu mô tế bào gan, ở trẻ em nhất là dưới 2 tuổi thường là ung thư phôi bào gan. Ngoài ra, siêu âm còn phát hiện ra các bệnh áp-xe gan, sán lá gan, nang gan, các khối u lành tính, các tổn thương di căn, các bệnh lý đường mật trong gan thông qua các hình ảnh siêu âm có thể đánh giá được mức độ nặng nhẹ của bệnh tình, từ đó có được phương pháp điều trị phù hợp. Khi siêu âm gan, bác sĩ sẽ nhìn thấy được những dấu hiệu bất thường trên, từ đó xác định được phương pháp điều trị hợp lý, hiệu quả. 3. Những lưu ý khi đi siêu âm gan 3.1. Nên làm gì trước khi siêu âm gan? Trước khi tiến hành siêu âm gan 1 tuần, người bệnh nên hạn chế ăn các loại đồ ăn khó tiêu, nhiều dầu mỡ và nên ăn các thức ăn dễ tiêu hóa, thanh đạm để không tạo áp lực cho gan. Thời gian siêu âm tốt nhất là vào buổi sáng, người bệnh để bụng trống rỗng để siêu âm cho kết quả chính xác nhất. 3.2. Không nên làm gì trước khi siêu âm gan? Theo bác sĩ, sau khi ăn, túi mật co nhỏ, hạn chế đánh giá túi mật, ít ảnh hưởng đến gan. Tuy nhiên vẫn khuyến cáo siêu âm lúc đói để đánh giá luôn túi mật. 4. Siêu âm gan ở đâu? Việc lựa chọn một địa chỉ tin cậy để siêu âm gan là điều mà nhiều người quan tâm. Vì sao chọn siêu âm tại đây? Đội ngũ y bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm, tâm huyết và nhiệt tình.
medlatec
841
Xét nghiệm NIPT Bà Rịa - Vũng Tàu ở đơn vị y tế nào tốt nhất? Ngày càng nhiều mẹ bầu quan tâm và lựa chọn xét nghiệm NIPT. Đây là phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi mang nhiều ưu điểm vượt trội. Các mẹ bầu ở Vũng Tàu đang phân vân về địa chỉ xét nghiệm NIPT Bà Rịa - Vũng Tàu, hãy tham khảo gợi ý trong bài viết sau. 1. Xét nghiệm NIPT và những ưu điểm vượt trội mẹ bầu nên biết So với những phương pháp truyền thống, xét nghiệm NIPT mang nhiều ưu điểm nổi bật và đó cũng chính là lý do ngày càng nhiều mẹ bầu lựa chọn hình thức kiểm tra này. Cụ thể như sau:- Xét nghiệm NIPT giúp phát hiện nhiều loại dị tật thai nhi Sàng lọc dị tật thai nhi là vấn đề mà mọi mẹ bầu cần phải quan tâm. Tất cả mẹ bầu, bao gồm cả những mẹ bầu khỏe mạnh đều tiềm nguy cơ dị tật thai nhi do rất nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như:+ Người bố và người mẹ có bất thường về nhiễm sắc thể. + Do một số loại thuốc, các chất kích thích, hóa chất độc hại, phóng xạ. + Bà bầu mắc phải các bệnh truyền nhiễm trong thai kỳ, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ. + Phụ nữ mang thai ngoài 35 tuổi, mắc bệnh lý về di truyền hay đã từng mang thai con bị dị tật,... hoặc tiền sử gia đình có bệnh lý di truyền. Trẻ bị dị tật bẩm sinh thường kém phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ. Bất thường nhiễm sắc thể chính là nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này và có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Chẳng hạn, hội chứng Down khiến trẻ chậm phát triển về trí tuệ và dễ bị mắc các bệnh lý về tim mạch hay suy giáp,... hay hội chứng Edward làm tăng nguy cơ bị sứt môi, hở hàm ếch, dị tật tim bẩm sinh,... Do đó, khi thực hiện phương pháp xét nghiệm NIPT, mẹ bầu có thể dễ dàng sàng lọc dị tật thai nhi. Qua đó, bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên tốt nhất cho cả mẹ và thai nhi. Xét nghiệm NIPT có thể phát hiện nhiều loại dị tật do bất thường về nhiễm sắc thể mà phương pháp truyền thống như Double Test, Triple Test không thể phát hiện ra. - Xét nghiệm NIPT có độ chính xác cao: Không có xét nghiệm nào cho kết quả chính xác tuyệt đối và luôn có tỷ lệ sai số nhất định. Tuy nhiên, với xét nghiệm NIPT, độ chính xác của sàng lọc dị tật thai nhi có thể lên tới 99% và tỷ lệ cho kết quả dương tính giả là rất thấp. Trong nhiều trường hợp, mặc dù kết quả Double Test hoặc Triple Test cho thấy nguy cơ cao về dị tật bẩm sinh nhưng để quyết định có chọc ối hay không, bác sĩ vẫn thường chỉ định mẹ bầu thực hiện thêm xét nghiệm NIPT. - NIPT có thể được thực hiện từ rất sớm: Ngay từ tuần thai thứ 9, mẹ bầu đã có thể thực hiện xét nghiệm NIPT để sàng lọc dị tật thai nhi. - An toàn cho mẹ bầu và thai nhi: Để thực hiện xét nghiệm NIPT, bác sĩ sẽ chỉ định lấy mẫu máu đường tĩnh mạch của mẹ bầu. Do đó, đảm bảo không gây hại cho cả mẹ bầu và thai nhi. 2. Quy trình thực hiện xét nghiệm NIPT Quy trình xét nghiệm thường bao gồm những bước sau: - Nhân viên y tế sẽ thực hiện lấy mẫu máu từ đường tĩnh mạch cánh tay của thai phụ với một lượng từ 7 – 10ml. Mẫu máu sẽ được đựng trong ống nghiệm chuyên biệt và vận chuyển đến phòng xét nghiệm. - Tách chiết các ADN tự do của thai nhi từ mẫu máu của mẹ bầu bằng máy chuyên dụng. - Dùng hệ thống máy giải trình tự gen hiện đại để thực hiện giải trình tự các đoạn ADN tự do. Sau đó, dùng phần mềm tin học để tiến hành phân tích. - Kết quả xét nghiệm thường được trả sau 4 đến 5 ngày.
medlatec
728
Công dụng thuốc Phosfalruzil Thuốc Phosfalruzil được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với thành phần chính là Aluminum Phosphate. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh thường gặp ở đường tiêu hóa. 1. Công dụng thuốc Phosfalruzil Thuốc Phosfalruzil là thuốc gì? Trong một gói hỗn dịch uống thuốc Phosfalruzil có chứa 20mg Aluminum Phosphate và các tá dược khác. Aluminum Phosphate được sử dụng như một loại thuốc kháng acid dạ dày dưới dạng gel nhôm phosphat và dạng viên nén.Thành phần Aluminum Phosphate làm giảm acid dịch vị dư thừa nhưng không gây trung hòa. Gel dạng keo tạo thành một lớp màng bảo vệ tựa chất nhầy nhẹ phủ diện rộng niêm mạc đường tiêu hóa. Lớp màng bảo vệ này gồm nhôm phosphat phân tán mịn làm liền nhanh ổ viêm và loét, bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại các tác động từ bên ngoài và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu ngay.Chỉ định sử dụng thuốc Phosfalruzil trong các trường hợp sau:Thuốc Phosfalruzil là chất kháng aicd dạ dày, làm giảm tính acid của dạ dày nên được sử dụng trong điều trị cơn đau bỏng rát và tình trạng khó chịu do acid gây ra ở dạ dày và thực quản;Điều trị viêm dạ dày cấp và mãn tính, viêm thực quản, loét dạ dày - tá tràng, kích ứng dạ dày, các hội chứng thừa acid như ợ chua, rát bỏng và hiện tượng tiết nhiều acid như trong thời kỳ thai nghén;Điều trị những rối loạn của dạ dày do thuốc, do chế độ ăn không phù hợp hay sau khi sử dụng quá nhiều cafe, nicotin, kẹo hoặc thức ăn có chứa quá nhiều gia vị;Điều trị biến chứng của thoát vị cơ hoành, viêm đại tràng (bệnh Crohn).Chống chỉ định sử dụng thuốc Phosfalruzil với những trường hợp:Người bị mẫn cảm với nhôm, chế phẩm của nhôm hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc;Người bị bệnh thận nặng. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Phosfalruzil Thuốc Phosfalruzil được sử dụng bằng cách uống trực tiếp. Phosfalruzil được chỉ định dùng khi có cơn đau hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ với liều 1 - 2 gói/lần và không sử dụng quá 6 lần mỗi ngày.Bệnh nhân không nên quên liều, tự ý dùng thuốc Phosfalruzil quá liều. Người bệnh có thể hỏi ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ băn khoăn nào về việc không may quên 1 liều hoặc dùng thuốc quá liều lượng được khuyến nghị. 3. Tác dụng phụ của thuốc Phosfalruzil Trong quá trình sử dụng thuốc Phosfalruzil, bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ phổ biến nhất là táo bón, đặc biệt là ở người bệnh liệt giường và người lớn tuổi. Lưu ý nên bổ sung nước cho người bệnh trong các trường hợp này. Tuy nhiên, với công thức thuốc hiện nay đã được bổ sung dung dịch sorbitol 70% nên phần nào đã khắc phục được tình trạng táo bón khi uống thuốc Phosfalruzil.Bệnh nhân và người nhà bệnh nhân nên báo cáo ngay với bác sĩ điều trị khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Phosfalruzil để được xử lý kịp thời. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Phosfalruzil Trước và trong quá trình sử dụng thuốc Phosfalruzil, bệnh nhân cần lưu ý một số vấn đề sau:Tránh sử dụng thuốc Phosfalruzil để điều trị liều cao, lâu dài ở những người bị bệnh suy thận;Nên hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên môn khi xảy ra các triệu chứng đau kèm sốt hay nôn mửa và các triệu chứng không mất đi sau 1 tuần;Sử dụng thuốc Phosfalruzil trong thời kỳ có thai và cho con bú:Thời kỳ mang thai: Các loại thuốc kháng acid thông thường được coi là an toàn, miễn là tránh sử dụng lâu dài liều cao;Thời kỳ cho con bú: Mặc dù có một lượng nhỏ nhôm được bài tiết qua sữa nhưng nồng độ thấp không đủ gây ra những tác hại đến trẻ bú mẹ;Nên hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ có chuyên môn khi sử dụng thuốc Phosfalruzil trong thời kỳ có thai hoặc cho con bú.Thuốc kháng acid có khả năng làm giảm hiệu lực của các loại thuốc khác. Nếu sử dụng thuốc Phosfalruzil cùng lúc với một thuốc khác thì người bệnh nên dùng các thuốc cách nhau tối thiểu 2 giờ để mang lại hiệu quả cao.Trong quá trình sử dụng thuốc Phosfalruzil, người bệnh cần lưu ý thực hiện theo các chỉ dẫn của bác sĩ, không được tự ý thay đổi cách dùng, liều dùng thuốc,... để thu được hiệu quả điều trị tốt, phòng tránh tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
800
Công dụng thuốc Midaclo 125 Thuốc Midaclo 125 được sử dụng để chống lại vi rút và nấm gây bệnh. Trước khi sử dụng thuốc Midaclo 125 bạn nên hỏi trước ý kiến bác sĩ để được hỗ trợ tư vấn. Sau đây là một vài thông tin chia sẻ giúp bạn đọc hiểu hơn về thuốc Midaclo 125. 1. Công dụng của thuốc Midaclo 125 Thuốc Midaclo 125 được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân nhiễm khuẩn trên da, đường hô hấp, đường tiết niệu.... Các vấn đề nhiễm khuẩn khác nhau sẽ có chỉ định sử dụng thuốc theo đúng đặc tính mà vi khuẩn nhiễm nhạy cảm. Với thuốc Midaclo 125 nên sử dụng theo các chỉ định được đề cập sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp ở mức độ nhẹ. Viêm tai giữa cấp tính. Viêm xoang. Viêm họng. Viêm amidan. Viêm phế quản bội nhiễm. Viêm phổi. Viêm phế quản mãn tính. Viêm thận. Viêm bể thận. Viêm bàng quang. Nhiễm khuẩn trên da và mô mềm. Ngoài các trường hợp chỉ định có thể sử dụng phương pháp điều trị theo nguyên nhân. Nếu vi khuẩn, nấm thuộc nhóm nhạy cảm với thuốc bác sĩ có thể xem xét chỉ định thuốc Midaclo 125 để điều trị ngừa nhiễm khuẩn. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Midaclo 125 Thuốc Midaclo 125 được sử dụng đường uống khi dùng thuốc bạn nên chuẩn bị một 1⁄2 ly nước. Thuốc được khuấy tan trong hỗn hợp dung dịch trước khi uống. Liều dùng và cách pha cụ thể bác sĩ khi chỉ định sẽ hướng dẫn. Bạn cũng có thể tham khảo trước qua dược sĩ hoặc các thông tin in trên bao bì thuốc. Liều dùng thực tế nên căn cứ dựa theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.Người trưởng thành thường sẽ dùng liều 250 mg. Cứ cách 8 giờ bạn có thể tiếp tục sử dụng. Tối đa liều dùng cho người lớn mỗi ngày cần đảm bảo không vượt quá 4 gam.Người bệnh nhiễm khuẩn hầu họng , trên da và đường tiết niệu nên dùng liều 250 - 500 mg x 2 lần dùng mỗi ngày. Theo chỉ định có thể sử dụng đến liều 250mg x 3 lần. Nếu nhiễm khuẩn ở mức độ nặng có thể cần tăng gấp đôi liều dùng thành 500 mg x 3 lần.Trẻ nhỏ trước khi dùng cần đảm bảo trên 1 tháng tuổi. Liều dùng của trẻ nhỏ được tính toán dựa theo cân nặng. Mức độ nhiễm khuẩn nặng nhẹ sẽ được cân đối theo 20 - 40 mg/ kg mỗi ngày. Mỗi lần uống đảm bảo cách nhau 8 giờ. Nếu xác định viêm tai giữa nên sử dụng luôn liều 40 mg/ kg.Ở bệnh nhân mắc hội chứng suy giảm chức năng thận cần điều chỉnh liều dùng dựa theo kết quả chẩn đoán. Theo mức độ suy yếu của thận liều dùng sẽ hạ so với liều thông thường còn: 25 - 50%Người bệnh đang điều trị thẩm tách máu liều dùng đầu tiền có thể dao động trong khoảng 250 - 1000mg trước khi tiến hành thẩm tách. Sau khi thẩm tách sẽ duy trì liều 250 - 500 mg đảm bảo các liều dùng cách nhau 6 - 8 giờ.Người cao tuổi nếu không có bệnh lý nền phức tạp sẽ không cần điều chỉnh liều dùng. Liều dùng được sử dụng theo liều thông thường và liều chỉ định riêng cho từng nguyên nhân nhiễm khuẩn ở đối tượng này. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Midaclo 125 Thuốc Midaclo 125 có thể gây ra dị ứng với một số bệnh nhân nhạy cảm với kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin. Ngoài ra một số bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Midaclo 125 cũng nên hỏi lại bác sĩ. Nếu xác định cụ thể nguy cơ dị ứng hãy nói cho bác sĩ để được thay đổi thuốc khác phù hợp hơn.Thuốc Midaclo 125 chống chỉ định sử dụng cho trẻ nhỏ dưới 1 tháng tuổi. 4. Phản ứng phụ của thuốc Midaclo 125 Tăng số lượng bạch cầu. Tiêu chảy. Nổi ban dạng sởi. Tăng tế bào lympho. Giảm số lượng bạch cầu. Giảm bạch cầu trung tính. Nôn. Buồn nôn. Nổi mẩn ngứa. Mề đay. Viêm nhiễm nấm gây ngứa bộ phận sinh dục đặc biệt là nấm candida. Sốc phản vệSốt cao. Hội chứng Stevens Johnson. Nhiễm độc gây hoại tử biểu bì. Nổi ban hay mụn toàn thân. Viêm đau sưng khớp. Xuất hiện hạch. Thiếu máu tán huyết. Viêm đại tràng giả mạc. Tăng enzym trên gan. Viêm ganỨ mật gây vàng da. Viêm thậnĐộng kinh. Rối loạn thần trí 5. Tương tác với thuốc Midaclo 125 Tránh sử dụng đồng thời thuốc Midaclo 125 với thuốc chống đông warafin. Thuốc chống đông máu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe do khiến máu khó đông đặc biệt là tình trạng nhiễm khuẩn đang được điều trị bằng Midaclo 125. Liều dùng thuốc cần được cân nhắc nếu bệnh nhân mắc phải hội chứng suy giảm chức năng thận hoặc thiếu hàm lượng vitamin K theo nhu cầu của cơ thể.Thuốc Midaclo 125 sau khi dùng có thể ảnh hưởng tới nồng độ huyết thanh. Bạn cần tránh sử dụng Midaclo 125 chung với thuốc kháng sinh Aminoglycosid hay một số loại thuốc lợi tiểu. Khi 2 hoặc nhiều loại thuốc được nêu tên sử dụng chung sẽ có nguy cơ gây ra tình trạng nhiễm độc ở thận.Tương tác thuốc Midaclo 125 với sức khỏe khá phức tạp. Để giảm nguy cơ phức tạp của thuốc bạn nên hỏi bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ. Đồng thời hãy đưa bác sĩ thông tin bệnh đang điều trị cùng những loại thuốc đang uống để bác sĩ xem xét và điều chỉnh cho phù hợp.Thuốc Midaclo 125 mg là sản phẩm điều trị nhiễm khuẩn có mức độ tương tác thuốc khác khá cao. Để tránh nguy hiểm khi dùng thuốc Midaclo 125 bạn nên đến bệnh viện để bác sĩ tư vấn cụ thể.
vinmec
1,028
Hoại tử lớp vỏ não có thể biểu hiện như triệu chứng của người đau nửa đầu. Hoại tử lớp vỏ não (cortical laminar necrosis) là hoại tử các tế bào thần kinh ở vỏ não trong trường hợp cung cấp oxy và glucose không đủ đáp ứng với nhu cầu. Hoại tử lớp vỏ não có thể biểu hiện như triệu chứng của người đau nửa đầu.Đầu tiên, xin được giới thiệu qua một trường hợp là một phụ nữ 27 tuổi, có tiền sử bị chứng đau nửa đầu trong 7 năm, với triệu chứng đau nhói ở nửa đầu bên trái kèm hoa mắt. Lần này, chị bị cơn đau đầu dữ dội kèm hoa mắt kéo dài đến tận khuya cùng ngày. Sáng hôm sau, chị vẫn còn bị đau đầu và đột ngột xuất hiện nói khó và dị cảm nửa người bên phải. Chị ấy cho rằng các triệu chứng này là do vấn đề đau đầu kéo dài gây nên và không đi khám bệnh. Đến ngày hôm sau nữa thì các triệu chứng có giảm nhẹ nhưng vẫn không hết. Cho tới khoảng 2 tuần sau thì xuất hiện cơn đau đầu nữa, và tình trạng của cô ấy trở nên tồi tệ hơn. Lần này, các triệu chứng rõ ràng hơn với liệt nửa người kèm tê bì da bên phải, liệt nửa mặt bên trái. Khi đến khám, cô ấy được chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não. Trên hình ảnh cộng hưởng từ cho thấy tổn thương vỏ não vùng đỉnh trái, có đặc điểm của hoại tử lớp vỏ não. Bệnh nhân được điều trị nội khoa và sau đó triệu chứng được cải thiện. 1. Vậy hoại tử lớp vỏ não là gì, nguyên nhân? Hoại tử lớp vỏ não (cortical laminar necrosis) là hoại tử các tế bào thần kinh ở vỏ não trong trường hợp cung cấp oxy và glucose không đủ đáp ứng với nhu cầu. Điều này thường gặp trong ngừng tim, thiếu oxy toàn thể và hạ đường huyết.Hoại tử lớp vỏ não xảy ra như là hậu quả của các tế bào thần kinh trong vỏ não có nhu cầu trao đổi chất cao hơn tế bào thần kinh đệm hoặc chất trắng kế cận. Không phải toàn bộ vỏ não bị tổn thương mà chỉ các lớp vỏ não 3,4 và 5 bị ảnh hưởng.Tính dễ tổn thương của chất xám có thể do nhu cầu chuyển hóa cao hơn và nồng độ đậm đặc của thụ thể cho các axit amin kích thích được giải phóng sau một sự kiện thiếu máu cục bộ.Nguyên nhân hoại tử lớp vỏ não thường gặp ở trường hợp cung cấp dưỡng chất cho não giảm như thiếu oxy, thiếu máu, hạ đường huyết, hoặc do tăng nhu cầu dưỡng chất như tình trạng động kinh. 2. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh có thể phát hiện được hoại tử lớp vỏ não Hoại tử lớp có thể được xác định trong vòng vài giờ sau khi xảy ra thiếu oxy-thiếu máu. Chụp cộng hưởng từ là phương pháp tốt để xác định hoại tử lớp vỏ não, còn chụp cắt lớp vi tính có độ nhạy và đặc hiệu thấp hơn cộng hưởng từ, nhưng sự thuận tiện sẵn có và nhanh hơn.Trên phim cắt lớp vi tính (CT): hoại tử lớp vỏ não có thể biểu hiện rất mờ nhạt, tinh thế, như chỉ biến đổi tỷ trọng của cuộn não (tăng hoặc giảm tỷ trọng phụ thuộc vào thời gian tổn thương). Không thấy vôi hóa hay xuất huyết rõ ràng. Sau một vài ngày, khi chụp có tiêm thuốc cản quang có thể thấy ngấm thuốc cuộn não vị trí tổn thương, có thể kéo dài đến 3 tháng. Hình CT ở bệnh nhân nữ 80 tuổi bị đột quỵ 2 tháng trước. Trên hình thấy vùng tổn thương tăng tỷ trọng ở vỏ não thùy thái dương – đỉnh phải, có kèm vùng giảm tỷ trọng của chất trắng lân cận. Hình ảnh phù hợp với hoại tử vỏ não có kèm lắng đọng vôi. Trên phim cộng hưởng từ (MRI): do có hiện tượng phù tế bào vị trí bị tổn thương, nên biểu hiện sớm thường là có hạn chế khuếch tán với tăng tín hiệu trên ảnh DWI và giảm tín hiệu tương ứng trên ảnh ADC. Ở giai đoạn muộn hơn, điển hình là sau 2 tuần, có thể thấy ngấm thuốc vỏ não trên ảnh có tiêm thuốc đối quang từ.Nhưng điển hình nhất trên MRI là hình ảnh tăng tín hiệu lớp vỏ não bị tổn thương trên ảnh T1W sau 3 đến 5 ngày sau đột quỵ, nhưng thông thường sau 2 tuần, với tín hiệu tăng mạnh nhất trong khoảng 1 tháng, và sau đó từ từ giảm sau 3 tháng hoặc 6-8 tháng. Đôi khi vẫn còn thấy sau khoảng 1 năm sau tổn thương. Tín hiệu cao trên ảnh T1W được cho là do sự tích tụ các protein bị biến tính trong các tế bào chết và /hoặc lipid đầy trong các đại thực bào. Điều quan trọng cần phải chú ý là tín hiệu cao trên T1W không phải là xuất huyết, hay hình tăng tỷ trọng trên ảnh CT không phải là xuất huyết hay vôi hóa.Trên ảnh T2W thì tổn thương tăng tín hiệu hoặc đồng tín hiệu đối với vỏ não không bị ảnh hưởng.
vinmec
918
Biểu đồ tăng trưởng và cân nặng trung bình cho trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi Biểu đồ tăng trưởng của trẻ được sử dụng trên toàn thế giới như một dữ liệu giúp đánh giá tổng quát tình hình phát triển thể chất của bé.Dựa vào biểu đồ tăng trưởng, bạn có thể đánh giá cân nặng của trẻ đang nằm ở ngưỡng nào và có thể theo dõi tốc độ phát triển của trẻ đã phù hợp hay không. 1. Biểu đồ tăng trưởng của trẻ là gì? Biểu đồ tăng trưởng phổ biến nhất được tổ chức Y tế thế giới (WHO) đưa ra với các chỉ số dành riêng cho bé trai và bé gái. Các chỉ số thường được theo dõi là chiều cao, cân nặng, tỉ lệ cân nặng – chiều cao và chỉ số khối cơ thể. Ngoài ra, chu vi vòng đầu cũng là một chỉ số được sử dụng để đánh giá phần nào sự phát triển của bé. Các biểu đồ được chia theo từng độ tuổi khác nhau để tiện cho việc theo dõi của các bố mẹ và các chuyên gia y tế.Rất nhiều bậc cha mẹ băn khoăn không biết con mình lớn hơn hay nhỏ hơn những đứa trẻ khác cùng tuổi. Biểu đồ tăng trưởng là một công cụ giúp cho bạn biết cân nặng và chiều cao của trẻ so với cân nặng và chiều cao trung bình của những đứa trẻ khác cùng trong độ tuổi. Nếu cân nặng và chiều cao nằm trong giới hạn bình thường thì trẻ của bạn vẫn đang phát triển đúng mức và khỏe mạnh Nếu cân nặng và chiều cao nằm trong giới hạn bình thường thì trẻ của bạn vẫn đang phát triển đúng mức và khỏe mạnh. Mỗi trẻ em có biểu đồ tăng trưởng riêng với tốc độ phát triển khác nhau và cân nặng và chiều cao cũng thay đổi khác nhau. Điều quan trọng hơn là con bạn đang phát triển ổn định. 2. Hướng dẫn theo dõi biểu đồ tăng trưởng của trẻ Trong sổ sức khỏe của trẻ đều có in biểu đồ tăng trưởng sẽ giúp mẹ thuận tiện trong theo dõi đánh giá sự tăng trưởng của trẻ hơn.Mẹ tiến hành đo cân nặng, chiều cao và chỉ số BMI, chu vi vòng đầu của con theo định kỳ 1,2,3 hay 6 tháng và đánh dấu chỉ số vào biểu đồ ở vị trí tháng tương ứng. trung bình điểm tham chiếu cân nặng và chiều cao nằm trong giới hạn 10-90% percemtile đợt đo có thể sẽ lệch so với mức trung bình, nhưng nó không quan trọng bằng đường cong biểu thị sự phát triển theo thời gian. Nếu đường cong không đi lên hoặc đi xuống trong một thời gian dài, đó là dấu hiệu đáng báo động. Bé sẽ cần được đánh giá kỹ hơn bởi các chuyên gia và cần nhiều thay đổi trong chế độ ăn cũng như sinh hoạt. Biểu đồ cân nặng của trẻ sơ sinh Ngoài ra bố mẹ có thể tham khảo chiều cao cân nặng trẻ trong bảng: Bảng chiều cao cân nặng bé gái Bảng chiều cao cân nặng bé trai Đối với trẻ sinh non, các bà mẹ nên sử dụng biểu đồ tính theo tuổi điều chỉnh (không phải tuổi kể từ khi sinh) trên biểu đồ dành riêng cho trẻ sinh non. Biểu đồ cân nặng và chiều cao tính theo tuổi cho trẻ sinh non 3. Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến cân nặng và chiều cao của trẻ Yếu tố di truyền từ cha mẹ là quyết định 23 %chiều trẻ . Nhưng cũng có những yếu tố khác:Tuổi thai: Nếu em bé của bạn sinh ra quá ngày dự sinh, bé có thể lớn hơn mức trung bình và nếu sinh non, bé có thể sẽ nhỏ hơn. (Bởi vì những trẻ nhẹ cân thường được sinh ra sớm, chúng cũng có xu hướng nhỏ hơn.)Tình trạng sức khỏe trong lúc mang thai. Nếu bạn hút thuốc hoặc ăn uống kém trong khi mang thai, bạn sẽ có nhiều khả năng sinh con nhỏ hơn. Nếu bạn tăng cân quá nhiều trong khi mang thai hoặc mắc bệnh tiểu đường thai kỳ, bạn sẽ có nhiều khả năng sinh một em bé lớn hơn.Giới tính: Bé gái thường nhỏ hơn một chút (chiều dài và cân nặng) khi mới sinh so với bé trai.Cho trẻ bú sữa mẹ hoặc bú sữa công thức. Trong năm đầu tiên, trẻ bú sữa mẹ sẽ tăng cân chậm hơn trẻ bú sữa công thức, trẻ sẽ tăng cân nhanh hơn sau khoảng 3 tháng tuổi. (Trong vài tháng đầu, trẻ bú mẹ phát triển nhanh hơn.) Đến 2 tuổi, trẻ bú sữa mẹ và trẻ bú sữa công thức có cân nặng tương đương nhau.Nội tiết tố: Nếu con bạn bị mất cân bằng hormone, chẳng hạn như lượng hormone tăng trưởng thấp hoặc hormone tuyến giáp thấp, điều đó có thể làm chậm sự phát triển của trẻ.Thuốc: Một số loại thuốc, chẳng hạn như sử dụng corticosteroid thường xuyên, có thể làm chậm sự phát triển.Các vấn đề sức khỏe: Nếu con bạn mắc bệnh mãn tính (như ung thư, bệnh thận hoặc xơ nang) hoặc bất kỳ rối loạn nào ảnh hưởng đến khả năng ăn hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng của trẻ (chẳng hạn như các vấn đề về đường tiêu hóa), thì sự phát triển của trẻ có thể bị chậm lại.Yếu tố di truyền: Ngoài cấu trúc di truyền chung của trẻ (ví dụ như mẹ và bố của trẻ cao), việc mắc một số tình trạng di truyền nhất định - chẳng hạn như hội chứng Down, hội chứng Noonan hoặc hội chứng Turner - có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.Giấc ngủ: Trẻ sơ sinh lớn lên sau khi ngủ, vì vậy nếu con bạn là có những giấc ngủ đủ, thì trẻ cũng có thể giúp trẻ phát triển một cách tốt nhất. Biểu đồ tăng trưởng cung cấp cho bạn một hình dung chung về sự phát triển của trẻ 4. Phần trăm biểu đồ tăng trưởng có nghĩa là gì? Biểu đồ tăng trưởng theo bách phân vị cho chiều cao và cân nặng (hoặc chiều dài đối với trẻ sơ sinh) của trẻ em thuộc cả hai giới tính trong phân vị thứ 50, là mức trung bình. Bất cứ chỉ số nào cao hơn có nghĩa là con bạn lớn hơn mức trung bình. Những chỉ số thấp hơn có nghĩa là trẻ nhỏ hơn mức trung bình.Thông thường, bác sĩ sẽ tính cân nặng và chiều cao của con bạn dưới dạng phân vị. Ví dụ: nếu con của bạn ở phân vị thứ 75 về cân nặng, điều đó có nghĩa là 74 phần trăm trẻ ở độ tuổi và giới tính của trẻ cân nặng thấp hơn và 24 phần trăm nặng hơn.Các bác sĩ thường sử dụng các biểu đồ tăng trưởng khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của con bạn. Trẻ em dưới 2 tuổi được đo bằng biểu đồ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dựa trên các mô hình tăng trưởng khỏe mạnh cho trẻ em bú sữa mẹ và được xác nhận bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Viện Nhi khoa Hoa Kỳ. Khi con bạn được 2 tuổi, bác sĩ có thể sẽ sử dụng biểu đồ tăng trưởng của CDC.Trẻ trong giai đoạn từ 6 tháng đến 3 tuổi rất dễ gặp phải các vấn đề về hệ hô hấp, các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp, bệnh lý về da và nhiễm trùng đường tiêu hóa,... Cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến việc chăm sóc và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ. Cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng. Cha mẹ có thể đồng thời áp dụng việc bổ sung chất qua đường ăn uống và các thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ tự nhiên để bé dễ hấp thụ.com
vinmec
1,424
Phác đồ điều trị viêm gan B mới nhất dùng thuốc gì? Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm rất phổ biến tại Việt Nam. Câu hỏi “phác đồ điều trị viêm gan B mới nhất dùng thuốc gì” là thắc mắc của rất nhiều người. Hãy tìm câu trả lời trong phác đồ điều trị viêm gan B của Bộ Y tế, theo quyết định mới nhất 3310/QĐ-BYT ban hành ngày 29/7/2019. 1. Phác đồ điều trị viêm gan B cấp tính mới nhất Ngay cả khi không dùng thuốc kháng virus, 95% người lớn mắc viêm gan B cấp sẽ hồi phục tự nhiên. Do đó, phương pháp chủ yếu được chỉ định là điều trị hỗ trợ. 1.1. Điều trị hỗ trợ viêm gan B cấp – Trong thời kỳ có triệu chứng lâm sàng: Nghỉ ngơi, tránh làm việc nặng hoặc gắng sức. – Giảm bớt chất béo trong chế độ ăn, kiêng rượu bia; nuôi dưỡng tạm thời bằng đường tĩnh mạch (khi không ăn uống được, bị nôn nhiều). – Cần tránh các loại thuốc chuyển hóa qua gan. – Điều trị hồi sức nội khoa tích cực cho người bệnh viêm gan B cấp diễn tiến nặng. Cụ thể: duy trì hô hấp – tuần hoàn ổn định; tiêm vitamin K; lọc huyết tương, điều chỉnh các rối loạn đông máu, chống phù não qua đánh giá các bất thường cụ thể trên lâm sàng. Điều trị viêm gan B cấp là điều trị hỗ trợ, có thể kết hợp thuốc entecavir hoặc tenofovir (TDF, TAF) 1.2. Chỉ định dùng thuốc kháng virus điều trị viêm gan B cấp Người bệnh sử dụng entecavir hoặc tenofovir (TDF, TAF) cho đến khi mất HBsAg nếu thuộc các trường hợp sau: – Viêm gan virus B thể tối cấp. – Viêm gan siêu vi B cấp kèm theo ít nhất 2 trong các tiêu chí sau: INR > 1.5; bệnh não gan; bilirubin trực tiếp > 1.5 mg/dL hoặc bilirubin toàn phần huyết thanh > 3 mg/dL. – Viêm gan B cấp tính kéo dài trên 4 tuần, có xu hướng tăng bilirubin. 2. Phác đồ điều trị viêm gan B mạn tính 2.1. Mục tiêu của phác đồ điều trị viêm gan B mới nhất Phác đồ điều trị này nhằm ức chế lâu dài sự sao chép của virus viêm gan B. Đồng thời, chất lượng sống của người bệnh được cải thiện, ngăn ngừa biến chứng xơ gan, ung thư gan. Ngoài ra, việc điều trị còn sự phòng lây truyền virus cho cộng đồng (bao gồm đường từ mẹ sang con) và dự phòng đợt bùng phát viêm gan B. 2.2. Nguyên tắc điều trị – Ưu tiên các thuốc uống nucleot(s)ide analogues (NAs). Các phác đồ có Peg-IFN chỉ áp dụng đối với những trường hợp đặc biệt. – Điều trị viêm gan B mạn với NAs có thể kéo dài suốt đời. – Đòi hỏi tuân thủ điều trị. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị viêm gan virus B 2.3. Chuẩn bị điều trị Người bệnh được tư vấn các vấn đề sau: – Điều trị với thuốc kháng virus có sự cần thiết, mục tiêu và hiệu quả gì? – Ý nghĩa quan trọng của việc tuân thủ điều trị. – Các xét nghiệm cần thiết trong điều trị để chẩn đoán, theo dõi, đánh giá. – NAs đòi hỏi thời gian điều trị lâu dài, có thể suốt đời. – Các tác dụng phụ không mong muốn khi dùng thuốc kháng virus. – Nguy cơ biến chứng ung thư biểu mô tế bào gan (đặc biệt với người bệnh xơ gan từ F3 trở lên) ngay trong quá trình điều trị. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm trước điều trị gồm: – Tổng phân tích tế bào máu. – AST, ALT. – Định lượng creatinin huyết thanh, xét nghiệm AFP, HBeAg, tải lượng HBV DNA, Anti – HCV. – Xét nghiệm chức năng gan: bilirubin, albumin, tỷ lệ prothrombin, INR,… – Siêu âm bụng. – Chỉ số APRI hoặc FibroScan, ARFI, sinh thiết gan,… để đánh giá xơ gan. – Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, FT3, FT4), điện tâm đồ,… nếu điều trị Peg-IFN. – Các xét nghiệm cần thiết khác theo chỉ định lâm sàng. 2.4. Chỉ định điều trị thuốc kháng virus với trường hợp xơ gan Xơ gan (còn bù hoặc mất bù) được chẩn đoán dựa vào các triệu chứng lâm sàng, có thể kết hợp đánh giá xơ gan F4 bằng sinh thiết hoặc phương pháp không xâm lấn. Người bệnh xơ gan được chỉ định điều trị khi HBV DNA có tải lượng trên ngưỡng bất kể nồng độ ALT và tình trạng HBeAg. 2.5. Chỉ định điều trị thuốc kháng virus với trường hợp không xơ gan Người bệnh viêm gan B mạn được chỉ định dùng thuốc kháng virus khi đáp ứng 2 tiêu chuẩn: – Tổn thương tế bào gan: AST, ALT > 2 lần ULN và/hoặc xơ gan từ F2 trở lên. – Virus đang tăng sinh: HBV DNA lớn hơn hoặc bằng 20,000 IU/mL (HBeAg dương tính); HBV DNA > 2.000 IU/mL (HBeAg âm tính). Người bệnh không đáp ứng 2 tiêu chuẩn trên sẽ được chỉ định điều trị nếu có 1 trong các tiêu chuẩn dưới đây: – 30 tuổi trở lên, HBV DNA > 20.000 IU/ml, ALT > ULN kéo dài tối thiểu 3 lần trong khoảng 24 – 48 tuần. – Tiền sử gia đình mắc xơ gan hoặc ung thư gan. – Xuất hiện dấu hiệu ngoài gan: viêm đa nút động mạch, viêm cầu thận, viêm đa khớp, cryoglobulin máu,… – Ngưng điều trị thuốc kháng virus khiến viêm gan B tái phát. 2.6. Thuốc kháng virus trong phác đồ điều trị viêm gan B mới nhất Tenofovir disoproxil fumarate (TDF), Entecavir (ETV), Tenofovir alafenamide (TAF), Peg-IFN-α-2a (người lớn), IFN-α-2b (trẻ em) là các loại thuốc phổ biến nhất hiện nay. TDF được chỉ định 300mg/ngày với người lớn và trẻ em từ đủ 12 tuổi đạt cân nặng từ đủ 35kg. Thuốc được điều chỉnh liều cho người suy thận theo mức lọc cầu thận. TDF có thể được chỉ định cho phụ nữ có thai, trẻ từ đủ 3 tuổi và đồng nhiễm HBV/HIV. ETV có liều dùng 0.5mg/ngày với người lớn, điều chỉnh liều cho người suy thận. TAF có liều  25mg/ngày với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Thuốc kháng virus này dùng cho trẻ em từ đủ 2 tuổi với liều dùng tính theo cân nặng. Thuốc chưa khuyến cáo cho phụ nữ mang thai. TAF được ưu tiên lựa chọn với người bệnh trên 60 tuổi, loãng xương, suy thận (CrCl từ 15ml/phút trở lên), chạy thận nhân tạo (CrCl < 15ml/phút). Peg-IFN-α-2a dùng cho người lớn với liều 180µg/tuần. IFN-α-2b được chỉ định cho trẻ từ đủ 1 tuổi, liều dùng là 6 triệu đơn vị/m2 x 3 lần/tuần. Mỗi loại thuốc có các tác dụng phụ riêng, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng thuốc điều trị viêm gan B căn cứ vào nhiều yếu tố và bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa 2.7. Thời gian điều trị Thuốc NAs điều trị suốt đời với người bệnh xơ gan. Việc điều trị cần thực hiện lâu dài cho người chưa xơ gan. Tuy nhiên có thể xem xét ngừng điều trị với những trường hợp sau: – HBeAg dương tính: Sau khi đã điều trị thêm 12 tháng kể từ khi có chuyển đổi huyết thanh HBeAg hoặc mất HBsAg – HBeAg âm tính: Khi tải lượng HBV DNA dưới ngưỡng và mất HBsAg. – Nếu không thể đo tải lượng HBV DNA: Khi mất HBsAg kéo dài ít nhất 12 tháng trước khi ngưng điều trị (bất kể tình trạng HBeAg) có thể cân nhắc ngừng thuốc kháng virus. Việc ngừng điều trị chỉ áp dụng với người bệnh đã theo dõi định kỳ trong thời gian dài để đánh giá khả năng tái hoạt virus viêm gan B sau khi ngừng thuốc. Bác sĩ cần giải thích cho người bệnh nguy cơ bùng phát viêm gan B, bệnh gan mất bù và ung thư gan sau khi ngừng điều trị. Trong khi đó, với phác đồ có Peg-IFN, thời gian điều trị là 48 tuần.
thucuc
1,427
Công dụng thuốc Abicof Abicof là thuốc điều trị dị ứng, được dùng trong những trường hợp quá mẫn. Thuốc có thành phần là các dược chất Diphenhydramine HCl, Amonium Chloride, Sodium Citrate và Menthol với hàm lượng cân đối, dạng bào chế siro, đóng 1 hộp chứa 1 chai 60ml, nhập khẩu từ Ấn Độ. 1. Abicof là thuốc gì? Abicof có chứa các thành phần chính là Diphenhydramine hàm lượng 16mg, Amonium Chloride hàm lượng 135mg, Sodium Citrate hàm lượng 57mg và Menthol.Diphenhydramine thuộc nhóm kháng histamin thế hệ 1 loại ethanolamin, có tác dụng an thần gây ngủ và dược chất kháng cholinergic mạnh. Nó tác dụng thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh các thụ thể histamin H1. Thuốc cũng được dùng để điều trị triệu chứng ho do kích thích, làm giảm cảm giác buồn nôn, nôn, hay chóng mặt. Diphenhydramine liên kết nhiều với protein, phân bố rộng ở mô và dịch của cơ thể, qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.Amonium Chloride là một chất bổ sung điện giải và long đờm nhưng có hiệu quả tác dụng trong giảm ho.Menthol là một hợp chất hữu cơ nguồn gốc tổng hợp hoặc sản xuất từ các loại dầu của cây bạc hà. Menthol gây tê được sử dụng để làm giảm kích ứng ở họng, mũi. Dạng dung dịch Menthol dùng để hít giúp giảm nhanh nghẹt mũi, sổ mũi do làm thông mũi. Trong dung dịch Abicof, Menthol giúp giảm triệu chứng đau họng.Sự kết hợp các dược chất có trong Abicof làm tăng hiệu quả của thuốc Abicof trên lâm sàng. 2. Thuốc Abicof có tác dụng gì? Thuốc Abicof công dụng trong các bệnh lý dị ứng, giảm các triệu chứng quá mẫn, kích ứng do những kích thích dị nguyên.Chỉ định:Trường hợp người bệnh dị ứng, viêm phế quản, cảm lạnh hoặc hít phải các dị nguyên gây kích thích.Các bệnh: Viêm mũi dị ứng, nổi mề đay, ngứa da.Mất ngủ: Nhờ tác dụng dược chất Diphenhydramine an thần gây ngủ.Abicof dự phòng trong say tàu xe, người bệnh bị chóng mặt.Chống chỉ định:Thuốc Abicof không dùng trên người bệnh có cơ địa dị ứng với Diphenhydramine, Menthol, Sodium Citrate hay các tá dược khác. 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Abicof Cách dùng: Thuốc Abicof dùng đường uống, đong thuốc bằng muỗng cà phê có chia vạch ml.Liều dùng:Người lớn: Uống ngày 25-50mg mỗi lần (2 đến 4 muỗng cà phê), mỗi 4 giờ đến 6 giờ.Trẻ nhỏ: Uống theo công thức 1.25mg/ kg, uống thuốc lại sau mỗi 4-6 giờ. Tổng liều thuốc không quá 300mg trong ngày. Cụ thể:Trẻ có cân nặng dưới 10kg: Uống mỗi lần 1/2-1 muỗng cà phê.Trẻ có cân nặng từ 10kg: Uống mỗi lần 1 đến 2 muỗng cà phê. 4. Những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Abicof Thuốc Abicof rất ít tác dụng phụ khi dùng trên lâm sàng. Tác dụng không mong muốn có thể gặp như ngủ gật, loạn thị giác, miệng khô, buồn nôn, đau bụng... Ít khi người bệnh phải ngưng sử dụng thuốc Abicof. 5. Những chú ý khi sử dụng thuốc Abicof Trong thời gian dùng thuốc Abicof người bệnh cần chú ý:Thông báo cho bác sĩ các loại thuốc bạn đang dùng vì có thể xảy ra tương tác thuốc khi phối hợp cùng Abicof. Một số thuốc tương tác với Abicof như: Phenothiazin, IMAO, Benzodiazepine, nhóm thuốc chống trầm cảm 3 vòng.Thận trọng khi dùng thuốc cho người có thai, trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, phụ nữ cho con bú.Khi sử dụng thuốc người bệnh không nên uống rượu, Abicof chứa 5 % cồn.Người đang lái tàu xe hay điều khiển, vận hành máy móc cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc do tác dụng phụ có thể gây choáng váng.Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn đọc đã có thêm kiến thức thuốc Abicof có tác dụng gì, cách dùng và lưu ý gì khi sử dụng. Vì đậy là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng mà cần thăm khám và tư vấn ý kiến bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
702
Cách phòng ngừa viêm đường ruột cấp tính Viêm đường ruột cấp tính là một bệnh lý ảnh hưởng đến đường ruột và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến trong đường tiêu hóa và có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về cách phòng ngừa bệnh lý này. 1. Đặc điểm về viêm đường ruột cấp tính Viêm đường ruột cấp tính là một bệnh lý ảnh hưởng đến đường ruột và gây ra sự viêm, sưng tấy của niêm mạc đường ruột. Bệnh thường xảy ra ở đoạn đại tràng và có thể lan rộng đến toàn bộ đường ruột.  Bệnh có thể diễn biến không liên tục và có tính chất tái phát. Tình trạng viêm có thể xuất hiện đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước và sau đó tự giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên nó có thể bùng phát trở lại bất kỳ lúc nào, thậm chí khi bệnh nhân đã được chữa trị thành công trong quá khứ. Những cơn viêm tái phát này có thể kéo dài trong vài tuần hoặc vài tháng và gây ra nhiều phiền toái cho người bệnh.  Hình ảnh người bị viêm đường ruột cấp tính 2. Triệu chứng bệnh viêm đường ruột cấp tính – Đau bụng: Đây là triệu chứng chính của bệnh viêm đường ruột cấp tính. Đau bụng thường xuất hiện ở vùng bụng dưới và có thể kéo dài trong vài ngày. – Tiêu chảy: Bệnh nhân có thể bị tiêu chảy nhiều lần trong ngày. Thậm chí có thể đến 10 – 20 lần mỗi ngày. Phân thường có màu nhạt, chất nhầy, mủ hoặc máu. – Đau hoặc chảy máu khi đi tiểu: Đặc biệt là ở phần cuối của ruột non, phần đầu của ruột già (manh tràng) và khu vực xung quanh hậu môn. – Mệt mỏi: Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, mất năng lượng. Đặc biệt là trong các giai đoạn tái phát. – Sốt: Bệnh nhân có thể có sốt nhẹ. – Mất cân: Do tiêu chảy liên tục và không hấp thụ được dinh dưỡng, bệnh nhân có thể mất cân. – Mất chất lỏng: Do tiêu chảy nhiều, bệnh nhân có thể mất nước và các chất điện giải cần thiết. Điều này dẫn đến tình trạng khô mắt, khô miệng và buồn nôn. Nếu bạn gặp phải những triệu chứng này, hãy đi khám và tư vấn với bác sĩ để được khám và chữa trị kịp thời. 3. Nguyên nhân viêm đường ruột cấp tính Nguyên nhân của viêm đường ruột cấp tính chủ yếu là do tình trạng viêm của niêm mạc đường ruột. Tình trạng viêm này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm:  3.1. Nhiễm khuẩn Bệnh có thể được gây ra bởi các vi khuẩn, vi rút hoặc vi sinh vật khác. Các nguồn gốc của nhiễm khuẩn có thể bao gồm thực phẩm, nước uống hoặc tiếp xúc với người bệnh. Một số virus có thể gây viêm ruột: Salmonella, Escherichia coli (E. coli), Shigella và Campylobacter jejuni. 3.2. Tắc nghẽn Khi đường ruột bị tắc nghẽn, có thể dẫn đến viêm và phù nề do tăng áp lực trong đường ruột. 3.3. Viêm tự miễn dịch Bệnh cũng có thể được gây ra bởi tình trạng tự miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy các tế bào và mô của chính cơ thể. 3.4. Dị ứng thực phẩm Một số người có thể bị viêm ruột cấp tính do dị ứng với thực phẩm. Tuy nhiên, điều này khá hiếm gặp. 3.5. Thuốc Một số loại thuốc, như kháng sinh, cũng có thể gây ra bệnh. Viêm đường ruột cấp tính có thể được gây ra bởi các vi khuẩn 4. Cách phòng ngừa viêm đường ruột cấp tính 4.1. Điều chỉnh chế độ ăn uống Nên ăn chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung vitamin D, giàu chất xơ, ít chất béo và chất bột. Tránh ăn quá nhiều đồ chiên, nướng, bơ, đường và các sản phẩm từ bột trắng. Đặc biệt ăn thực phẩm đã chế biến kỹ, rửa tay trước, trong và sau khi nấu ăn. 4.2. Uống đủ nước để phòng ngừa viêm đường ruột cấp tính Uống đủ nước giúp tăng cường sự lưu thông của chất thải trong đường tiêu hóa và giảm nguy cơ táo bón. Uống nước đun sôi để nguội. 4.3. Giảm stress Stress có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn, gây ra viêm đường ruột cấp tính. Vì vậy, hãy thực hành các kỹ thuật giảm stress như yoga, meditate hoặc tham gia các hoạt động giải trí để giảm stress. 4.4. Tập thể dục đều đặn để phòng ngừa viêm đường ruột cấp tính Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe và giảm nguy cơ viêm. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập thể dục nào, hãy hỏi ý kiến ​​của bác sĩ. 4.5. Hạn chế sử dụng kháng sinh Kháng sinh có thể làm thay đổi vi khuẩn bình thường trong đường ruột của bạn, dẫn đến viêm đường ruột cấp tính. Nếu bạn cần sử dụng kháng sinh, hãy đảm bảo uống đầy đủ kháng sinh và tuân thủ chỉ định của bác sĩ. 4.6. Tránh tiếp xúc với thuốc lá và chất độc hại khác Tiếp xúc với thuốc lá và chất độc hại khác có thể làm tăng nguy cơ viêm đường ruột. 4.7. Điều trị các bệnh nghiêm trọng khác Nếu bạn có các bệnh nghiêm trọng khác như ung thư, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch, hãy theo dõi chúng và điều trị chúng để giảm nguy cơ mắc bệnh lý này. 4.8. Theo dõi sức khỏe của bạn Thường xuyên đi khám sức khỏe và theo dõi sức khỏe của bạn để phát hiện sớm bất kỳ triệu chứng nào củ viêm ruột cấp tính.   Theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các triệu chứng của viêm ruột cấp tính 5. Cách điều trị viêm đường ruột cấp tính – Điều trị đau và hạ sốt: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau và hạ sốt. – Điều trị tiêu chảy: Bác sĩ có thể chỉ định các dung dịch điện giải như ORS (dung dịch chứa muối và đường) để bổ sung chất điện giải và nước cần thiết cho cơ thể. Trong một số trường hợp nặng, bệnh nhân có thể cần phải được truyền dịch qua tĩnh mạch. – Sử dụng kháng sinh: Kháng sinh có thể được sử dụng nếu vi khuẩn gây ra viêm ruột là loại có thể điều trị được bằng kháng sinh. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần sử dụng kháng sinh. – Chế độ ăn uống: Bệnh nhân cần được hướng dẫn ăn uống đúng cách để giảm triệu chứng và giúp tăng cường sức khỏe. Việc ăn uống phải đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể, đồng thời tránh các loại thực phẩm khó tiêu hoặc kích thích đường ruột. – Theo dõi tình trạng sức khỏe: Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thường xuyên, kiểm tra các triệu chứng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đánh giá tình trạng bệnh. Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh và tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân, các phương pháp điều trị có thể khác nhau và được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Cuối cùng, viêm đường ruột cấp tính gây ra chủ yếu do thói quen ăn uống không hợp lý. Hãy lưu ý những biện pháp trên để phòng ngừa bệnh bạn nhé.
thucuc
1,337
Xác thực cách chữa viêm chân răng bằng thuốc nam từ dân gian 1. Các dấu hiệu để nhận biết viêm chân răng Khi bị viêm chân răng ban đầu, bạn sẽ trải qua một loạt triệu chứng đặc trưng. Lúc đầu, vùng xung quanh chân răng sẽ xuất hiện cảm giác đau nhức. Từ đó gây khó khăn khi ăn uống và làm mất cảm giác ngon miệng. Khi bạn kiểm tra vùng lợi bị viêm, bạn sẽ thấy nó sưng to và có màu đỏ ửng. Nếu bệnh viêm lợi không được điều trị ngay, tình trạng sẽ trở nặng và đau nhức hơn. Vùng lợi bị viêm sẽ trở nên đỏ hơn, bắt đầu có nguy cơ chảy máu, mưng mủ, và viêm tấy trên lợi và chân răng. Lý do bởi sự tồn tại của nhiều loại vi khuẩn, đồng thời gây ngứa ở lợi. Ngoài ra, viêm lợi có thể dẫn đến hôi miệng, làm răng lung lay và có thể ảnh hưởng xấu đến hàm răng. Triệu chứng toàn thân mà viêm lợi gây ra cũng khiến người bệnh cảm thấy không thoải mái. Thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, bao gồm táo bón, cảm giác nóng trong bụng, đau đầu và khó ngủ. Khi để nặng có nguy cơ mất răng vĩnh viễn, viêm phổi, nhiễm trùng huyết, và thậm chí đột quỵ. Theo quan điểm của Đông y, nguyên nhân chính gây ra viêm lợi là do tích tụ của nhiệt độ trong cơ thể. Để điều trị viêm lợi hiệu quả, quy tắc chính là phải giảm viêm, làm mát cơ thể và duy trì vệ sinh răng miệng. 2. Xác thực về cách chữa viêm chân răng bằng thuốc nam từ dân gian Cho đến nay, mọi người vẫn thường hay truyền tai nhau về các bài thuốc chữa viêm răng từ thuốc nam, tuy nhiên chúng đều chưa được xác thực về tính hiệu quả. Vì vậy, khi gặp tình trạng viêm chân răng tốt nhất bạn nên đến nha khoa uy tín để bác sĩ thăm khám và điều trị một cách an toàn và hiệu quả. Dưới đây, chúng tôi sẽ liệt kê một số bài thuốc nam phổ biến từ dân gian để mọi người có thêm thông tin. 2.1 Sử dụng một hỗn hợp từ chanh và muối Chanh là một nguyên liệu quen thuộc với tính năng sát khuẩn và kháng viêm lại vừa tự nhiên vừa dễ kiếm. Đặc biệt, hàm lượng vitamin C trong chanh cũng góp phần tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. Để đối phó với viêm lợi, bạn có thể sử dụng một hỗn hợp bao gồm nước cốt chanh pha với một ít muối. Sau đó thoa hỗn hợp lên vùng chân răng bị viêm. Hãy giữ hỗn hợp này trên vùng lợi trong vài phút để cho nó thấm vào và sau đó súc miệng với nước sạch. 2.2 Sử dụng mật ong trong việc trị viêm lợi Mật ong không chỉ là một thành phần tự nhiên và phổ biến, mà còn có tính kháng viêm mạnh mẽ. Để sử dụng mật ong theo dân gian, bạn chỉ cần lấy một lượng mật ong thích hợp và thoa nhẹ lên vùng chân răng bị viêm. Lưu ý rằng trước khi áp dụng mật ong, bạn cần đảm bảo răng miệng đã được làm sạch kỹ. Hãy nhớ rằng bạn chỉ nên thoa mật ong lên phần lợi và tránh tiếp xúc với răng. 2.3 Sử dụng lô hội để chữa viêm lợi Lô hội là loại cây có sẵn trong vườn cũng là cách dân gian hay dùng (minh họa). Chất chlorhexidine tự nhiên có trong lô hội có khả năng loại bỏ các mảng bám. Dưới đây là cách dân gian thường dùng lô hội cải thiện răng miệng: – Chuẩn bị một số lá lô hội đã được làm sạch. Sau đó cắt bỏ phần lá bên ngoài để lấy phần gel bên trong. – Đặt gel lô hội này trong miệng và ngậm trực tiếp trong khoảng 30 – 45 giây. – Súc miệng kỹ để loại bỏ lô hội bằng nước sạch sau đó. 2.4 Cách dân gian sử dụng lá lốt Theo kiến thức y học truyền thống, lá lốt được xem như một loại thảo dược có tính ấm và vị cay.  Đặc biệt, trong lá lốt có chứa các hợp chất như beta caryophylen và chamomilla, có khả năng kháng khuẩn và giảm viêm sưng. Chữa viêm chân răng bằng thuốc nam: sử dụng lá lốt (minh họa). Dưới đây là cách dân gian sử dụng lá lốt để trỗ trợ cải thiện viêm lợi: Bước 1: Rửa sạch lá lốt để loại bỏ bất kỳ bụi bẩn nào. Bước 2: Thái nhỏ lá lốt và xay nhuyễn chúng. Sau đó, thêm một thìa cà phê muối biển và tiếp tục xay với khoảng 50ml nước, xay thêm 2-3 phút nữa. Bước 3: Sử dụng rây để lọc và thu thập phần nước từ lá lốt, loại bỏ phần còn lại. Bước 4: Sử dụng nước từ lá lốt đã làm để súc miệng. Hãy súc miệng bằng nước này mỗi ngày, một ngụm, khoảng 3-4 lần/ngày. 2.5 Sử dụng hỗn hợp tỏi và muối để cải thiện viêm lợi Từ lâu, muối đã được biết đến với tính năng kháng khuẩn và khả năng giảm viêm khi kết hợp với tỏi, muối càng thể hiện được tác dụng này. Bước 1: Lột bỏ vỏ tỏi và rửa với nước sạch. Bước 2: Sau đó, giã nhuyễn tỏi vừa rửa với muối. Bước 3: Áp dụng hỗn hợp tỏi và muối này lên vùng lợi bị viêm. Bước 4: Để hỗn hợp trên trong khoảng 2-5 phút, sau đó súc miệng lại với nước sạch. Lưu ý: Những cách từ dân gian kể trên chưa được khoa học kiểm chứng và xác thực tính hiệu quả, vì vậy bạn không được tự ý thực hiện. Hãy chủ động đi khám nha sĩ khi thấy có dấu hiệu viêm lợi và sớm có phương án điều trị hiệu quả. 3. Lưu ý trong quá trình điều trị viêm lợi – Đi khám răng định kỳ ít nhất là 6 tháng một lần tại bệnh viện/ phòng khám nha khoa uy tín, điều này giúp bạn biết rõ tình trạng sức khỏe của nướu. – Đảm bảo rằng bạn cung cấp cho cơ thể đủ lượng vitamin và khoáng chất cần thiết. – Khi chải răng, hãy làm điều đó nhẹ nhàng, đặc biệt khi lợi bị sưng tấy và chảy máu. Hãy đánh răng ít nhất 2-3 lần mỗi ngày, đều đặn để loại bỏ mảng bám trên răng. – Sau khi ăn, hãy sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám dính trên răng. – Sử dụng nước súc miệng để giúp làm hơi thở tươi mát và răng nướu sạch sẽ hơn. – Tốt nhất bạn nên đến nha khoa để điều trị viêm lợi thay vì điều trị bằng thuốc nam và không biết chắc chắn có hiệu quả hay không.
thucuc
1,201
Ăn tỏi có hại dạ dày không? Tỏi không chỉ là gia vị giúp món ăn tăng hương vị, thơm ngon mà còn được dùng như là một vị thuốc tự nhiên chữa các bệnh như cảm cúm, ho. Tuy nhiên, việc ăn nhiều tỏi có hại dạ dày không hoặc người bị đau dạ dày có nên ăn tỏi không luôn là thắc mắc của nhiều người. Bài viết dưới đây sẽ cho biết công dụng cũng như tác hại của việc ăn nhiều tỏi đối với dạ dày. 1. Công dụng của tỏi với sức khỏe của con người Tỏi đã được biết đến từ lâu không chỉ là gia vị giúp món ăn tăng hương vị, thơm ngon mà còn được dùng như là một vị thuốc tự nhiên chữa các bệnh như cảm cúm, ho. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy trong tỏi có chứa nhiều chất dinh dưỡng như acid amin, allicin, fructan, liallyl sulfide và các vitamin A, B, C, D,... Cụ thể, tỏi có các công dụng như sau:Allicin – một chất kháng sinh tự nhiên có trong tỏi giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, có công dụng diệt khuẩn và chống viêm nhiễm.Tỏi chống viêm loét dạ dày, viêm xung huyết hang vị dạ dày và giảm đau dạ dày hiệu quả. Do đó, người bệnh bị đau dạ dày vẫn có thể ăn tỏi nhưng chỉ ăn đủ và phải ăn đúng cách, không nên ăn nhiều.Ngoài tác dụng điều trị đau thượng vị và cơn đau dạ dày, tỏi còn giúp phòng ngừa ung thư dạ dày.Tỏi giúp giảm mỡ máu, giảm tình trạng cholesterol bám vào thành mạch máu từ đó tỏi giúp bảo vệ tim mạch phòng ngừa các bệnh lý như tăng huyết áp, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.Tỏi giảm viêm các khớp. 2. Tỏi có tốt cho dạ dày hay không? Tỏi vừa là gia vị thơm ngon vừa là một nguyên liệu thuốc đông y tự nhiên rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, liệu ăn nhiều tỏi có hại dạ dày không hoặc người bị đau dạ dày có nên ăn tỏi không luôn là thắc mắc của nhiều người. Và ăn tỏi đen có hại dạ dày không cũng là câu hỏi thường gặp. Câu trả lời cho những câu hỏi trên chính là có. Mặc dù tỏi có tốt cho dạ dày và hệ tiêu hóa vì chứa nhiều dưỡng chất nên những người mắc bệnh dạ dày vẫn có thể ăn tỏi để giảm cơn đau nhưng chỉ nên ăn với lượng vừa phải. Nếu ăn quá nhiều tỏi thì sẽ có hại cho dạ dày vì những lý do sau.Trong tỏi có chứa fructan là một hợp chất gây ra nhiều vấn đề cho dạ dày và đường ruột. Ăn tỏi quá nhiều sẽ kích thích trực tiếp đường tiêu hoá, có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Từ đó có thể gây ra các triệu chứng cồn cào, ợ nóng, đầy hơi thậm chí là viêm loét dạ dày tá tràng.Chất allicin trong tỏi có thể gây tan máu, dẫn tới thiếu máu. Những người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp hay đái tháo đường cần phải cẩn trọng khi dùng tỏi.Ăn quá nhiều tỏi có thể gây hại đến mắt và gan. Giải đáp ăn tỏi có hại dạ dày không? 3. Cách chế biến tỏi đúng cách không gây hại dạ dày Để phát huy tối đa công dụng của tỏi đối với đường tiêu hoá, người bị đau dạ dày vẫn có thể ăn tỏi nhưng phải ăn đủ lượng, ăn đúng cách và có khoa học. Theo các chuyên gia về dinh dưỡng, để phát huy hiệu quả công dụng điều trị bệnh, tốt nhất mỗi ngày chỉ nên ăn khoảng 10g tỏi. Ngoài ra, ăn tỏi cũng phải thực hiện đúng cách. Tỏi có thể ăn tươi, nấu chín cùng thức ăn hoặc lên men thành tỏi đen. Cách ăn tỏi đúng là phải băm tỏi thật nhuyễn, sau đó để trong không khí khoảng 10 – 15 phút rồi mới được ăn hoặc chế biến. Vì alliin là thành phần chính có trong tỏi tươi chứ không phải allycin tự do, nên chỉ sau khi băm nhuyễn, hợp chất này dưới tác dụng của enzyme alliinase sẽ bị thủy phân tạo ra chất allycin.Thực tế, tỏi dù băm nhuyễn hay nấu chín vẫn bảo tồn được 60% tác dụng dược lý của nó. Tỏi tươi sau quá trình lên men với điều kiện thời gian, nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt sẽ tạo thành tỏi đen. Chúng có chứa các chất như đường Fructose, sulfur hữu cơ, polyphenol và đặc biệt hoạt chất chính là S-allyl-L-cysteine (SAC) có hàm lượng tăng lên gấp 4 – 5 lần so với tỏi tươi. Do vậy, tỏi đen có tác dụng mạnh, bảo vệ tim mạch và cải thiện chức năng tiêu hoá.
vinmec
827
Công dụng thuốc Lipagim 200 Lipagim 200 là thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh tim mạch, có thành phần chính là fenofibrat. Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol, tăng triglycerid nội sinh, tăng lipid máu, tăng lipoprotein thứ phát dai dẳng. 1. Lipagim 200 có tác dụng gì? Lipagim 200 thuộc nhóm thuốc tim mạch, có thành phần chính là fenofibrat. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý:Tăng cholesterol máu (type IIa), tăng triglycerid máu nội sinh đơn lẻ (type IV), tăng lipid máu kết hợp (type IIb & III) sau khi đã áp dụng chế độ ăn kiêng không hiệu quả. Tăng lipoprotein máu thứ phát tái phát nhiều lần dù đã điều trị nguyên nhân như rối loạn lipid máu trong đái tháo đường. Trong quá trình điều trị bằng thuốc Lipagim 200mg, người bệnh vẫn phải tiếp tục tuân thủ chế độ ăn kiêng đã áp dụng trước đó, liều lượng và cách dùng để đạt hiệu quả cao. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Lipagim 200mg Thuốc Lipagim 200mg được uống vào bữa ăn chính, liều lượng và thời gian dùng thuốc do bác sĩ chỉ định sau khi nắm được tình trạng bệnh của bệnh nhân. Liều dùng theo khuyến cáo của nhà sản xuất gồm:Người lớn: viên 100mg/lần, 3 lần/ngày; với các viên hàm lượng 160mg, 200mg, 300mg, dùng 1 viên/ngày. Trẻ > 10 tuổi: Liều tối đa 5 mg/kg/ngày. Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng và thời gian dùng thuốc. 3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Lipagim 200mg Lipagim 200 được chống chỉ định trên các đối tượng sau đây:Người bệnh mẫn cảm với fenofibrat hoặc các thành phần khác của thuốc. Người bị suy thận nặng, rối loạn chức năng gan, bệnh túi mật. Trẻ em dưới 10 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú. Có phản ứng nhạy cảm với ánh sáng khi dùng các thuốc fibrates hoặc ketoprofen 4. Tác dụng phụ của thuốc Lipagim 200mg Trong quá trình điều trị, Lipagim 200 có thể gây ra một số tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa (khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy nhẹ), tăng men gan tạm thời, dị ứng da, đau cơ. Các tác dụng phụ này sẽ mất đi sau khi ngừng sử dụng thuốc. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ khi có biểu hiện của tác dụng phụ để được hướng dẫn cụ thể. 5. Thận trọng khi dùng Lipagim 200 Trong quá trình điều trị bằng Lipagim 200, người bệnh cần lưu ý:Trước khi dùng thuốc Lipagim 200, người bệnh bắt buộc phải làm xét nghiệm thăm dò chức năng gan và thận.Sau 3-6 tháng nhưng nồng độ lipid máu không giảm xuống thì cần xem xét sử dụng phương pháp điều trị bổ sung hoặc thay phương pháp điều trị khác. Nồng độ các men transaminase cần được kiểm tra mỗi 3 tháng một lần trong 12 tháng đầu điều trị. Theo đó cần ngưng thuốc ngay nếu ASAT và ALAT tăng gấp 3 lần giới hạn bình thường.Khi dùng Lipagim 200 với thuốc chống đông cần theo dõi sát nồng độ prothrombin máu và điều chỉnh liều chống đông phù hợp trong thời gian điều trị fenofibrate đến 8 ngày sau khi ngưng thuốc. Người mắc xơ gan ứ mật, sỏi mật dễ gặp biến chứng về mật trong thời gian dùng thuốc. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần kiểm tra công thức máu thường xuyên 6. Tương tác thuốc thuốc Lipagim 200mg Một số tượng tác thuốc gặp phải khi sử dụng Lipagim 200 với các loại thuốc khác gồm:Kết hợp với các thuốc ức chế HMG Co. A reductase có thể làm tăng nguy cơ mắc các tổn thương cơ như tiêu cơ vân, myoglobin niệu, tăng creatin kinase.Kết hợp với cyclosporin có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho thận. Kết hợp với thuốc chống đông làm tăng nguy cơ chảy máu. Kết hợp với các resin tạo phức với acid mật gây cản trở hấp thu thuốc. Kết hợp với colchicin có thể làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng ở cơKết hợp với các thuốc tác động đến enzym cytochrom P450, vì có thể làm thay đổi mức độ tác dụng của thuốc. Tóm lại, thuốc Lipagim 200 là thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh tim mạch, có thành phần chính là fenofibrat. Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol, tăng triglycerid nội sinh, tăng lipid máu, tăng lipoprotein thứ phát dai dẳng. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
802
Công dụng thuốc Thepacodein Thuốc Thepacodein có thành phần chính là Paracetamol, Codein phosphat hemihydrat và các tá dược khác. Thuốc Thepacodein được sử dụng điều trị các cơn đau từ nhẹ đến nặng vừa. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về cách dùng thuốc Thepacodein an toàn và hiệu quả qua bài viết sau đây. 1. Thuốc Thepacodein là thuốc gì? Thuốc Thepacodein thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp. Thepacodein được bào chế dưới dạng viên nang cứng đóng gói theo hộp 10 vỉ x 10 viên.Thuốc Thepacodein có thành phần chính là Paracetamol hàm lượng 500mg và Codein phosphat hemihydrat hàm lượng 15mg, các thành phần tá dược khác vừa đủ 1 viên nang. 2. Thuốc Thepacodein có tác dụng gì? Thuốc Thepacodein được sử dụng giảm đau từ nhẹ đến nặng vừa.Người bệnh cần tuân thủ sử dụng thuốc Thepacodein theo đúng chỉ định(công dụng, chức năng cho đối tượng nào) ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Thepacodein hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Thepacodein Thuốc Thepacodein được kê theo đơn thuốc của bác sĩ, người bệnh cần tuân thủ đúng theo quy định về liều dùng thuốc được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng. Không được tự ý thay đổi liều dùng thuốc Thepacodein khi chưa có ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.Liều dùng thuốc Thepacodein tham khảo như sau:Người lớn:Dùng liều đơn (Khoảng) 15 mg – 60 mg Thepacodein. Liều Thepacodein tối đa trong 24 giờ. Codein phosphat dùng liều 360 mg. Paracetamol dùng liều 300 mg – 1000 mg – 4000 mg. Có thể lặp lại liều dùng sau mỗi 4 giờ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Thepacodein Thuốc Thepacodein không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Thepacodein.Người bệnh mắc suy chức năng gan hoặc thận.Người bệnh nghiện rượu.Người bệnh thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase.Trẻ em dưới 18 tuổi vừa cắt amidan hoặc nạo V.A. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Thepacodein điều trị Trong quá trình sử dụng thuốc Thepacodein, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Thường gặp:Choáng váng, chóng mặt, buồn nôn và nôn, an thần, thở ngắn.Khác:Phản ứng dị ứng, khó chịu, sảng khoái,, táo bón, đau bụng và ngứa.Ở liều cao thuốc Thepacodein, codein có hầu hết các tác dụng bất lợi của morphin bao gồm cả sự ức chế hô hấp.Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị những tác dụng phụ gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Thepacodein. 6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Thepacodein Người bệnh cần tham khảo kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Thepacodein hoặc tham khảo một số lưu ý dưới đây.Thuốc Thepacodein có thể làm gia tăng tổn thương đầu và tăng áp lực nội sọ. Các phản ứng phụ của thuốc Thepacodein có thể che đậy quá trình diễn tiến lâm sàng của những người bệnh bị tổn thương đầu.Thuốc Thepacodein có thể che lấp chẩn đoán hoặc quá trình diễn tiến lâm sàng của những người bệnh bị các bệnh cấp ở bụng.Dùng thuốc Thepacodein thận trọng cho người bệnh lớn tuổi hoặc yếu sức, người bệnh bị suy chức năng gan hoặc thận nặng, thiểu năng tuyến giáp, bệnh Addison, nghẽn niệu đạo và phì đại tuyến tiền liệt.Không dùng đồng thời thuốc với Thepacodein các thuốc giảm đau gây nghiện khác, thuốc an thần, thuốc trị loạn thần kinh hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (gồm alcohol). Khi bắt buộc phải dùng phối hợp thuốc Thepacodein với các thuốc trên nên giảm liều của một hoặc cả hai thuốc.Thận trọng khi dùng thuốc Thepacodein cho trẻ em dưới 12 tuổi.Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú thận trọng dùng thuốc Thepacodein.Thuốc Thepacodein có thể gây phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell, hội chứng hoại tử da nhiễm độc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.Trên đây là những công dụng nổi bật của thuốc Thepacodein, người bệnh trước khi dùng cần tham khảo kỹ và sử dụng thuốc theo chỉ định để có được kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
731
Chẩn đoán gan nhiễm mỡ do nhiều nguyên nhân Gan nhiễm mỡ hay gan thoái hóa mỡ là tình trạng ứ đọng mỡ trong gan do nhiều nguyên nhân. Gan nhiễm mỡ nếu không điều trị sẽ trở nên rất nguy hiểm, diễn tiến nặng nhất có thể gây xơ gan hoặc ung thư gan. Phát hiện và chẩn đoán gan nhiễm mỡ sớm để có biện pháp xử lý kịp thời là cách hiệu quả nhất giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng nêu trên. Phát hiện sớm và chẩn đoán gan nhiễm mỡ chính xác để có biện pháp xử lý kịp thời là cách hiệu quả nhất giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng nêu trên. Chẩn đoán gan nhiễm mỡ Chẩn đoán gan nhiễm mỡ bao gồm: – Khám lâm sàng: bác sĩ có thể phát hiện gan hơi sưng trong khi kiểm tra ổ bụng. Ngoài ra bác sĩ sẽ tìm hiểu xem người bệnh có gặp phải các triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn hay không. Các thông tin về thói quen uống rượu, tên các loại thuốc hoặc chất bổ sung hiện đang sử dụng (nếu có) cũng là các yếu tố cần thiết cho chẩn đoán gan nhiễm mỡ. Những người bị gan nhiễm mỡ có thể có men gan cao hơn bình thường khi xét nghiệm máu. – Siêu âm: mỡ trên gan sẽ hiển thị một khu vực màu trắng trên hình ảnh siêu âm. Các xét nghiệm hình ảnh khác như chụp CT hoặc chụp MRI cũng có thể được sử dụng trong chẩn đoán gan nhiễm mỡ. Những xét nghiệm này có thể phát hiện chất béo trong gan nhưng không có khả năng phát hiện thêm các thiệt hại khác. – Sinh thiết gan: một mẩu tế bào gan sẽ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi (sau khi gây tê cục bộ để giảm đau). Đây là cách chắn chắn nhất để biết một người có bị gan nhiễm mỡ hay không. Sinh thiết cũng giúp bác sĩ xác định được nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng này. Điều trị gan nhiễm mỡ Điều trị gan nhiễm mỡ tập trung vào các yếu tố gây ra tình trạng này, chẳng hạn như: – Điều trị chứng nghiện rượu – Kiểm soát nồng độ cholesterol trong máu – Giảm cân – Kiểm soát lượng đường trong máu Có thể hạn chế nguy cơ gan nhiễm mỡ bằng cách hạn chế uống rượu, bia. Có thể hạn chế nguy cơ gan nhiễm mỡ bằng cách điều chỉnh chế độ sinh hoạt hàng ngày, duy trì lối sống lành mạnh như hạn chế uống rượu, ăn uống hợp lý, duy trì trọng lượng khỏe mạnh, khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ở gan (nếu có).
thucuc
472
Điều trị bệnh tiểu đường thế nào cho hiệu quả? Bệnh tiểu đường là một căn bệnh phổ biến của xã hội hiện nay. Điều trị bệnh tiểu đường như thế nào là vấn đề thu hút sự quan tâm của cả cộng đồng. Nếu không được điều trị hoặc kiểm soát, căn bệnh này có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như mù lòa, bệnh thận, tổn thương huyết mạch, nhiễm trùng, bệnh tim, tổn thương thần kinh, huyết áp cao, đột quỵ, tê liệt chân tay và hôn mê. Trong điều trị bệnh tiểu đường, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ để có thể kiểm soát hiệu quả lượng đường trong máu bằng cách kết hợp giữa sử dụng thuốc với chế độ ăn uống và tập luyện hàng ngày. Thuốc điều trị bệnh tiểu đường Với những người mắc bệnh tiểu đường loại 1, cơ thể không tự sản xuất được insulin. Khi không có insulin, tế bào sẽ không sử dụng được glucose (đường), do đó glucose trong máu sẽ tăng cao. Bệnh nhân cần tiêm insulin thường xuyên hoặc sử dụng máy bơm insulin tự động. Người bệnh tiểu đường loại 1 cần tiêm insulin thường xuyên hoặc sử dụng máy bơm insulin tự động. Bởi vì việc điều trị bằng insulin là bắt buộc có tính chất liên tục và đều đặn, nên người bệnh có thể tự tiêm tại nhà hoặc đến bệnh viện. Đối với những trường hợp sử dụng máy bơm insulin tự động, bơm tiêm sẽ tự động đưa lượng insulin vào cơ thể liên tục theo đúng thời gian và liều lượng đã được lập trình. Insulin có 4 loại: Mỗi trường hợp sẽ có một kế hoạch điều trị bệnh tiểu đường được thiết kế riêng và có thể điều chỉnh dựa trên chế độ ăn uống, luyện tập và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Bằng cách kiểm tra lượng đường trong máu, người bệnh có thể theo dõi được nhu cầu insulin của cơ thể và thảo luận với bác sĩ để tìm ra liều lượng insulin phù hợp nhất. Những người mắc bệnh tiểu đường có thể kiểm tra lượng đường trong máu vài lần mỗi ngày bằng máy đo đường huyết. Máy đo đường huyết cho phép theo dõi những biến động đường huyết để từ đó có sự điều chỉnh trong sử dụng thuốc hay chế độ ăn uống và luyện tập. Trong khi đó với một số bệnh nhân tiểu đường loại 2, đường huyết có thể được kiểm soát hiệu quả chỉ với chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý. Những bệnh nhân khác lại cần điều trị bằng thuốc, bao gồm insulin và một số loại thuốc uống khác. Người bệnh tiểu đường loại 2 có thể được điều trị bằng thuốc, bao gồm insulin và một số loại thuốc uống khác. Thuốc điều trị bệnh tiểu đường loại 2 hoạt động theo những cách khác nhau để làm giảm lượng đường trong máu: Chế độ ăn uống dành cho người bệnh tiểu đường Chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng đối với người bệnh tiểu đường, vì thế nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng đối với người bệnh tiểu đường, vì thế nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp nhất với tình trạng của bản thân. Ở bệnh nhân tiểu đường loại 1, thời gian tiêm insulin được xác định bởi chế độ ăn uống và tập thể dục. Thông thường các bác sĩ thường khuyên người bệnh nên ăn 3 bữa chính và 3 – 4 bữa phụ mỗi ngày để duy trì sự cân bằng giữa lượng đường và insulin trong máu. Lượng carbohydrate, chất béo, protein trong chế độ ăn uống hàng ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả cân nặng và sở thích của người bệnh. Nếu đang thừa cân, nên hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm giàu carbohydrate và chất béo. Chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống không được vượt quá 7% đồng thời nên cố gắng tránh tiêu thụ thực phẩm có chứa chất béo chuyển hóa. Tập thể dục Tập thể dục giúp cải thiện cách sử dụng insulin của cơ thể và có thể làm giảm lượng đường trong máu. Một yếu tố rất quan trọng trong điều trị bệnh tiểu đường là tập thể dục. Người bệnh tiểu đường ở bất cứ loại nào cũng nên tham khảo tư vấn của bác sĩ trước khi bắt đầu tập thể dục. Tập thể dục giúp cải thiện cách sử dụng insulin của cơ thể và có thể làm giảm lượng đường trong máu. Để ngăn chặn tình trạng đường huyết xuống thấp ở mức nguy hiểm, nên kiểm tra đường huyết và nếu cần thiết hãy ăn nhẹ khoảng nửa giờ trước khi tập. Khi phát hiện thấy có những dấu hiệu của tình trạng hạ đường huyết, nên ngừng tập thể dục và ăn nhẹ. Chờ 15 phút và kiểm tra lại đường huyết, tiếp tục ăn nếu đường huyết vẫn ở mức thấp. Tập thể dục cũng giúp bệnh nhân tiểu đường loại 2 làm giảm lượng đường trong máu  và ngăn ngừa phát triển bệnh này ở những người có nguy cơ cao. Đối với những người có một trong hai loại bệnh tiểu đường, tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ. Hầu hết người bệnh tiểu đường đều được khuyến khích dành khoảng 150 phút/tuần để tập thể dục với cường độ vừa phải.
thucuc
971
Thoái hóa khớp bàn tay và cách phòng ngừa Người xưa có câu “giàu hai con mắt, khó hai bàn tay”. Bàn tay rất khéo léo, linh hoạt và là một công cụ lao động vô cùng hiệu quả. Tuy nhiên, thoái hóa khớp bàn tay (THKBT) là một trong các bệnh khớp thường gặp ở người có tuổi, gây đau, ảnh hưởng nhiều đến chức năng vận động và đời sống sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Ở Việt Nam, THKBT chiếm tỷ lệ 14%, đứng hàng thứ tư trong các vị trí thoái hóa khớp thường gặp. Thoái hóa khớp thường đi kèm với tuổi tác Tuổi trung bình của bệnh nhân THKBT là 60 - 65 tuổi. Tuy nhiên, từ độ tuổi 55 đã bắt đầu xuất hiện các biểu hiện của THKBT. Tỷ lệ THK tăng dần theo tuổi, cao hơn ở nhóm tuổi từ 60 trở lên và cao nhất ở nhóm 70 - 79 tuổi. Tuổi cao là yếu tố nguy cơ cao nhất của THK, có thể nói rằng tuổi càng cao, lượng máu đến nuôi dưỡng vùng khớp bị giảm sút, sự lão hóa sụn càng rõ, làm cho sụn kém chịu đựng được các yếu tố tác động có hại lên khớp. Ngoài ra, người già vẫn phải làm việc thêm để kiếm sống, chăm lo các công việc trong gia đình như giặt giũ, bế cháu, các công việc nội trợ khác, họ lao động chân tay là chủ yếu, tạo điều kiện cho THK phát triển. Thứ hai, bệnh cũng thường gặp ở nữ giới (75%). Nguyên nhân có thể là do sự thay đổi hormon như estrogen, dẫn đến thay đổi tế bào sụn khớp. Thứ ba, những người béo phì cũng dễ bị THKBT. Có tới 1/3 bệnh nhân THKBT bị béo phì. Thứ tư là THKBT thường xuất hiện sau một số bệnh lý bàn tay như sau chấn thương, gãy xương khớp, hoại tử xương, viêm khớp dạng thấp, gút mạn tính, đái tháo đường... Dấu hiệu của THKBT thế nào? Bàn tay phải hay bị thoái hóa hơn, vì đa số trong chúng ta đều thuận tay phải, dùng nhiều tay phải hơn trong cuộc sống, lao động và sinh hoạt. Trong số 5 ngón tay thì các ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa (ngón I, II, III) hay bị thoái hóa nhất, do các ngón này phải hoạt động tích cực nhất như khi cầm, nắm, mang, vác, hay xách đồ vật. Còn trong các vị trí khớp của từng ngón tay thì khớp gốc ngón tay cái hay bị THK nhất, liên quan đến việc sử dụng các khớp này nhiều nhất khi cầm nắm đồ vật. Đặc biệt, khớp gốc ngón tay cái có hình yên ngựa, đảm nhiệm chức năng cầm nắm đồ vật của bàn tay, do đó dễ bị tổn thương hơn. Hiện nay, người ta đã chứng minh vai trò chắc chắn của yếu tố nghề nghiệp trong THK gốc ngón tay cái ở phụ nữ. Người bệnh than phiền đau khớp bàn tay 1 bên hoặc cả 2 bên, đau kiểu cơ học, tức là đau khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Đau tăng lên khi mặc quần áo, khi cài Tkhuy áo; đau khi nắm bàn tay lại, đau khi rót nước vào ly và đỡ đau khi nghỉ ngơi. Đau thường chỉ ở mức độ nhẹ và trung bình. Vào buổi sáng, khi thức dậy, khớp bị cứng, khó cử động, kéo dài từ 15 - 30 phút. Cứng khớp sau khi nghỉ ngơi cũng thường gặp. Đó là dấu hiệu phá rỉ khớp. Dần dần bàn tay trở nên khó làm các động tác sinh hoạt thường ngày hơn, phát tiếng lạo xạo khi cử động, các cơ bàn tay teo nhỏ. Ở các giai đoạn muộn, 1/3 số người bệnh có các ngón tay bị biến dạng. Đó là do sự có mặt của các chồi xương, mọc ở khớp ngón xa (hạt Heberden) hay ở khớp ngón gần (hạt Bouchad), gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Khoảng 50% số bệnh nhân THKBT gặp khó khăn khi thực hiện các công việc tự chăm sóc bản thân, nội trợ và các công việc trong sinh hoạt hàng ngày khác như chải đầu, giặt giũ, mặc quần áo, ăn, uống, chăm sóc con cháu, bế cháu. Có 4 dấu hiệu cơ bản của THKBT là gai xương, hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn, hốc xương. Có thể chụp thêm Xquang bàn tay để chẩn đoán xác định. Làm gì để phòng THKBT? Cần tránh lao động, mang vác nặng. Không nên sử dụng đôi tay trong thời gian liên tục, quá dài. Các thành viên trong gia đình và cộng đồng xã hội nên quan tâm, chia sẻ bớt gánh nặng của người cao tuổi. Tăng cường việc sử dụng máy móc hỗ trợ cho lao động và sinh hoạt nếu có thể. Việc phát hiện sớm THK bàn tay là cần thiết, vì sẽ giúp điều trị sớm, giảm thiểu các hậu quả của bệnh. Khi có các dấu hiệu như đau khớp bàn tay, biến dạng khớp hay cứng khớp buổi sáng, hạn chế vận động bàn tay thì nên đến khám chuyên khoa xương khớp để được tư vấn và điều trị kịp thời.
medlatec
890
Hội chứng ống cổ tay chuẩn đoán bằng tiêu chuẩn "vàng" - khảo sát điện thần kinh cơ Với hội chứng ống cổ tay nếu kỹ thuật siêu âm và MRI chỉ đánh giá tổn thương khi có bất thường về hình thái, thì khảo sát điện cơ lại giúp phát hiện dễ dàng các bất thường dẫn truyền dây thần kinh ngay khi các tổ chức chỉ vừa xuất hiện. BSCKI. Hoàng Anh Tuấn - Chuyên khoa Thần kinh của bệnh viện trực tiếp thăm khám bệnh nhân cho biết: Bệnh nhân đến khám có đau - tê bì toàn bộ lòng bàn tay lan lên cẳng tay trái theo vùng chi phối của dây thần kinh giữa, ngoài ra không có bất thường khác. Qua trao đổi với bệnh nhân được biết trước đó bệnh nhân thường xuyên đi xoa bóp cổ vai gáy với phỏng đoán bệnh lý cột sống cổ gây ra tình trạng tê bì. Mặc dù vậy các triệu chứng không cải thiện và tiến triển nặng dần, điều này làm bệnh nhân hết sức hoang mang lo lắng. Lần này không chỉ thăm khám điều trị bệnh mà bệnh nhân còn muốn giải toả lo âu về vấn đề "Cổ của có bệnh lý nghiêm trọng hay không? ". Nắm bắt được nguyện vọng này, bác sĩ đã tư vấn bệnh nhân chụp cộng hưởng từ cột sống cổ vừa giúp bệnh nhân giải toả lo âu, vừa là bằng chứng quan trọng để bác sĩ chẩn đoán bệnh được chính xác hơn. Sau đó, bệnh nhân được hướng dẫn thực hiện dịch vụ chẩn đoán gồm điện cơ, chụp cộng hưởng từ cột sống cổ và siêu âm khơp cổ tay trái để chẩn đoán xác định, đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ ghi nhận hình ảnh: thoái hóa đĩa đệm đốt sống cổ, thoát vị đia đệm C4/5, C6/7, hình ảnh siêu âm khớp cổ tay trái: hiện tại không thấy dấu hiệu bất th có chn nhẹ rễ thần kinh, toàn bộ lòng bàn tay lan lên cẳng tay trái. Hình ảnh siêu âm khớp cổ tay trái: hiện tại không thấy dấu hiệu bất thường, nhưng đây cũng là một điều kiện cần để đánh giá. Không tắc kích thước dây thần kinh giữa hai bên. Điện cơ: Hội chứng ống cổ tay mức độ vừa, nhận thấy có sự bất thường rõ ràng về dẫn truyền thần kinh qua cổ tay, giúp bác sĩ khẳng định sự phù hợp với triệu chứng của bệnh nhân. Thông qua đó, chẩn đoán xác định bệnh nhân mắc hội chứng ống cổ tay mức độ vừa có đi kèm thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, khẳng định sự phù hợp với triệu chứng của bệnh nhân. Sau khi được bác sĩ giải thích rõ ràng về nguyên nhân và phương hướng điều trị tiếp theo, bệnh nhân rất tin tưởng tuân thủ tốt theo hướng dẫn tập luyện cùng với đơn thuốc điều trị. Vượt ngoài mong đợi của bác sĩ và bệnh nhân, chỉ sau 1 tháng tình trạng của bệnh nhân tiến triển rất rõ rệt, các hoạt động hằng ngày cơ bản đã phục hồi hoàn toàn, mặc dù còn tồn tại tình trạng tê bì nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến sinh hoạt của bệnh nhân. Khảo sát điện thần kinh - cơ: Tiêu chuẩn “vàng” chẩn đoán hội chứng ống cổ tay Hội chứng ống cổ tay (hay còn gọi là hội chứng đường hầm cổ tay) là một bệnh lý tổn thương đơn dây thần kinh thường gặp nhất do dây thần kinh giữa bị chèn ép ở đoạn chui qua ống cổ tay. Triệu chứng lâm sàng bao gồm dị cảm và tê bì ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và 1/2 ngoài ngón nhẫn, trường hợp nặng có thể lan lên cẳng tay, có thể đau buốt hoặc đau như kim châm, các triệu chứng thường xảy ra vào ban đêm. Hoặc thức dậy buổi sáng, thường khởi đầu với triệu chứng tê bì, nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và phục hồi của bệnh nhân, bàn tay cầm nắm yếu và hạn chế, có thể gây teo cơ. Tuy nhiên nếu được phát hiện sớm, bệnh sẽ được điều trị khỏi hoàn toàn, không để lại di chứng, bệnh nhân hồi phục bình thường trở lại, nếu phát hiện muộn người bệnh có nguy cơ teo cơ lúc này không chỉ ảnh hưởng đến làm việc, cuộc sống mà còn gây tốn kém chi phí do cần phải phẫu thuật. BSCKI. Hoàng Anh Tuấn chia sẻ kinh nghiệm chẩn đoán hội chứng ống cổ tay cần dựa trên lâm sàng như yếu tố dịch tễ, nghề nghiệp, triệu chứng lâm sàng hay bệnh lý nền... Do bệnh lý này là tổn thương cục bộ dây thần kinh giữa nên dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tổn thương cục bộ dây thần kinh khác như bệnh lý rễ thần kinh cổ, đám rối thần kinh cánh tay, tổn thương dây thần kinh giữa đoạn khuỷu… Theo BS Tuấn có nhiều phương pháp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay như siêu âm dây thần kinh giữa đoạn cổ tay, chụp MRI cổ tay, nhưng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh này giúp chẩn đoán khi có tổn thương thực thể dây thần kinh giữa và các tổ chức xung quanh. Riêng với các trường hợp giai đoạn sớm của bệnh hoặc với các trường hợp triệu chứng không quá rầm rộ hai phương pháp trên khó giúp xác định bệnh. Khắc phục những hạn chế này, thì phương pháp chẩn đoán điện cơ được xem sự bổ sung cần thiết và không thể thiếu để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Từ kết quả điện cơ có rất nhiều cách phân loại, cụ thể theo 3 mức sau: Mức độ nhẹ: Chậm dẫn truyền cảm giác và giảm biên độ đáp ứng cảm giác/không; Mức độ vừa: Chậm dẫn truyền vận động và Giảm biên độ đáp ứng vận động/không. Mức độ nặng: - Bất thường rõ cả về vận động và cảm giác --> khảo sát điện cơ kim. - Điện thế tự phát/giảm kết tập vận động --> điều trị ngoại khoa. - Không có bất thường --> tập luyện phục hồi chức năng, tiêm thuốc điều trị tại chỗ. Để phát hiện sớm hội chứng ống cổ tay, BSCKI. Phương pháp “vàng” chẩn đoán điện cơ được chỉ định khi bệnh nhân có nghi ngờ hội chứng ống cổ tay và mang lại nhiều giá trị như: Chứng minh có sự chậm hoặc nghẽn dẫn truyền của dây thần kinh giữa đoạn qua ống cổ tay. Loại trừ bệnh lý dây thần kinh giữa vùng khuỷu tay. Loại trừ bệnh lý đám rối thần kinh cánh tay có triệu chứng dây thần kinh giữa. Loại trừ bệnh lý rễ thần kinh cột sống cổ cổ, đặc biệt là C6 - C7 là phản xạ gân xương (nhị đầu, cánh tay quay, tam đầu) bất thường, kèm theo giảm cơ lực gốc chi (đặc biệt là nhóm cơ gấp khuỷu, duỗi khuỷu, sấp cẳng tay) và rối loạn cảm giác lòng bàn tay hoặc cẳng tay vượt quá sự phân bố cảm giác của rối loạn cảm giác của bệnh hội chứng ống cổ tay. Nhi khoa, chuyên khoa lẻ (Mắt, Tai mũi họng, Răng hàm mặt…).
medlatec
1,241
Tắc mật do sỏi: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng Sỏi mật là một bệnh lý hay gặp, có nhiều biến chứng nặng, tỷ lệ tử vong cao. Tỷ lệ tử vong sau mổ trước đây là 10%, nay còn khoảng 1%.Nếu không được điều trị sớm bệnh có thể gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm. 1. Thế nào là tắc mật do sỏi? Tắc mật do sỏi hay sỏi mật là tình trạng sỏi đường mật làm tắc đường bài xuất mật ở trong hay ngoài gan, một phần hay toàn bộ tùy theo vị trí sỏi.Sỏi đường mật đượ chia thành hai nhóm chính trong gan và ngoài gan, sỏi đường mật ngoài gan lại đường chia thành sỏi ống mật chủ và sỏi túi mật.Túi mật là một bộ phận nhỏ của cơ thể có dạng quả lê nằm sát phía dưới gan. Túi mật dự trữ dịch mật, một loại dịch giúp cơ thể tiêu hóa chất béo.Thông thường, túi mật chứa đầy dịch mật khoảng thời gian giữa các bữa ăn. Sau đó, khi ăn chất béo, túi mật sẽ tống xuất tất cả dịch mật vào ruột.Đôi khi, sỏi túi mật sẽ cản trở việc xuất tiết dịch mật này. Ngoài ra, sỏi túi mật còn có thể kích thích túi mật gây viêm. Nếu sỏi túi mật bị đẩy ra khỏi túi mật, chúng có thể gây tắc nghẽn đường mật ảnh hưởng tới gan hoặc tụy. Hình ảnh sỏi mật 2. Triệu chứng của bệnh sỏi mật Các triệu chứng của bệnh sỏi mật bao gồm:Đau: Đầu tiên là cảm giác đau. Lúc đầu đau quặn cơn, sau có thể đau liên tục. Đau ở vùng hạ sườn phải, lan lên vai phải, ra sau lưng.Sốt: Sau cơn đau một vài ngày thường có sốt 38-39o , thường kèm theo rét run.Vàng da: Sau đó mắt vàng rồi da vàng. Nước tiểu vàng sậm, phân bạc màu.Có thể có nôn kèm theo 3. Phân biệt tắc mật với các loại bệnh khác Triệu chứng thường thấy của hội chứng tắc mật nói chung là vàng da. Do đó cần phân biệt với các bệnh gây vàng da như:Hội chứng Mirizzi. Bệnh Caroli. Ung thư biểu mô ống mật. Ung thư đầu tụy. Ung thư bóng Vater. Các bệnh khác bao gồm: viêm gan siêu vi, ngộ độc thuốc...nhưng thường các bệnh này ít làm bệnh nhân đau. 4. Biến chứng của tắc mật do sỏi Biến chứng của sỏi mật được chia ra làm 2 loại: biến chứng cấp tính và biến chứng mạn tính4.1 Biến chứng cấp tính. Thấm mật phúc mạc. Viêm phúc mạc mật. Sốc nhiễm khuẩn đường mật. Viêm thận cấp do sỏi đường mật (hội chứng gan thận)Viêm tụy cấp do sỏi mật. Viêm mủ đường mật và áp xe đường mật. Chảy máu đường mật do sỏi mật4.2 Biến chứng mạn tính. Xơ gan do ứ mật. Viêm tụy mãn Tắc mật do sỏi có thể dẫn đến biến chứng suy gan 5. Điều trị bệnh sỏi mật Hiện nay có một số phương án để điều trị tắc mật do sỏi. Bao gồm:Không điều trị - Đây là sự chọn lựa tối ưu cho bệnh nhân không có triệu chứng. Nếu bắt đầu có triệu chứng, cần xem xét các lựa chọn tiếp theo.Tùy vào vị trí gây tắc của sỏi mà có các lựa chọn điều trị khác nhau.Nội soi can thiệp mật tụy ngược dòng (ERCP) lấy sỏi ống mật chủ, hiện nay với nhiều tiến bộ có thể lấy được cả sỏi đường mật trong gan.Tán sỏi qua da, phẫu thuật: Điều trị sỏi đường mật trong gan.Phẫu thuật cắt túi mật kèm sỏi túi mật – Phẫu thuật cắt túi mật là phẫu thuật hàng ngày ở Mỹ. Nhưng nó có một số rủi ro, vì sử dụng gây mê. Phẫu thuật này không ảnh hưởng nhiều đến vấn đề tiêu hóa.Nhưng một nửa số bệnh nhân sau mổ, có thể có những triệu chứng nhẹ như tiêu lỏng, đầy hơi, hoặc chướng bụng. Những khó chịu này thường sẽ tự giảm dần. Bệnh nhân đã mổ cắt bỏ túi mật không cần lo lắng việc sỏi túi mật có thể xuất hiện trở lại.Điều trị loại bỏ sỏi túi mật nhưng vẫn giữ túi mật – Bệnh nhân sẽ dùng thuốc để làm tan sỏi túi mật. Phương pháp này có thể hiệu quả, nhưng cần thời gian – từ vài tháng đến vài năm. Những bệnh nhân có triệu chứng nặng không muốn chờ đợi quá lâu để thấy bớt khó chịu. Thêm vào đó, những viên sỏi có thể tái phát sau điều trị. Đừng chủ quan với bệnh sỏi mật
vinmec
782
Làm thế nào khi viêm phế quản co thắt? Nhiều người thường nhầm lẫn viêm phế quản co thắt với chứng hen suyễn vì cả hai bệnh đều có triệu chứng khó thở. Việc nhầm lẫn này khá nguy hiểm vì nếu không được điều trị kịp thời viêm phế quản có thể dẫn tới viêm tai giữa, viêm phổi, suy hô hấp, về lâu dài là điều kiện thuận lợi để tiến triển thành hen phế quản – là bệnh mạn tính khó chữa.Viêm phế quản co thắt chủ yếu do virus và vi khuẩn gây nên. Nguyên nhân, triệu chứng bệnh viêm phế quản co thắt Tương tự như bệnh viêm phế quản thì viêm phế quản co thắt chủ yếu do virus và vi khuẩn gây nên. Thường là do virus RSV làm hẹp tiểu phế quản trong phổi hay vi khuẩn  như phế cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn,… Bên cạnh đó, ký sinh trùng, hóa chất, dị vật, thời tiết thay đổi thất thường,… cũng là các yếu tố nguy cơ tạo điều kiện thuận lợi để bệnh phát triển. Viêm phế quản co thắt thường có triệu chứng: + Sốt nhẹ, sổ mũi, ho như dấu hiệu cảm cúm. + Ngứa họng, ho gần giống như ho gà, kèm đờm đặc. + Có thể nôn khi ăn.Viêm phế quản co thắt có triệu chứng khó thở + Lồng ngực hóp lại khi thở; khó thở, thở nhanh, gấp, khò khè, nghe có tiếng rít. + Một số trường hợp sắc mặt còn trở nên tím tái Làm gì khi viêm phế quản gây co thắt khó thở Bệnh viêm phế quản có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: viêm tai giữa, viêm phổi, suy hô hấp, đường thở trở nên nhạy cảm dễ chuyển biến thành hen phế quản,… nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách. Chữa viêm phế quản co thắt có thể dùng kháng sinh (do vi khuẩn) hoặc có thể “tự khỏi” (do virus) gây ra. Chữa viêm phế quản hiệu quả nhất là điều trị theo kháng sinh đồ và uống thêm các thuốc giãn phế quản, thuốc làm loãng đờm nhằm tăng cường tác dụng điều trị của kháng sinh. Ngoài ra, người bệnh cũng nên thực hiện theo một số lời khuyên sau để hỗ trợ chữa trị và hạn chế tối đa khả năng bệnh viêm phế quản tái phát: + Để giảm độ đặc của đờm, dịch mũi giảm ho cần đảm bảo độ ẩm trong nhà phù hợp. + Hút mũi đúng cách thường xuyên nhằm đảm bảo mũi họng được sạch sẽ và dịch mũi không chảy xuống đường thở làm bệnh nặng thêm. + Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng. Người bệnh nên uống nhiều nước, canh ấm để làm loãng đờm. + Bảo vệ đường thở cẩn thận, đặc biệt tránh môi trường nhiều khói bụi, khói thuốc lá và chất độc hại. Viêm phế quản co thắt chủ yếu do virus và vi khuẩn gây nên. Viêm phế quản co thắt có triệu chứng khó thở
thucuc
505
Phẫu thuật cắt mắt 2 mí có để lại sẹo không? Phẫu thuật cắt mắt 2 mí Quy trình các bước phẫu thuật cắt mắt 2 mí Quy trình phẫu thuật cắt mắt 2 mí an toàn được thực hiện theo 4 bước sau:Bước 1: Thăm khám với bác sĩ. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành tư vấn trực tiếp với khách hàng. Dựa vào từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ xác định lượng da dư và mỡ thừa để đưa ra được phương pháp khắc phục phù hợp.Bước 2: Khám sức khỏe tổng quát. Trước khi tiến hành thẩm mỹ, các bác sĩ sẽ kiểm tra tổng quát sức khỏe để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn.Bước 3: Thực hiện cắt mí mắt hai míĐầu tiên, bác sĩ sẽ thiết kế nếp mí phù hợp dựa trên sự đồng thuận của khách hàng.Sau quá trình gây tê, bác sĩ sẽ rạch đường mổ mảnh ở mí mắt trên. Qua đó, da dư và mỡ thừa sẽ được loại bỏ, tạo nên đường mí mới cân đối và rõ ràng.Cuối cùng, bác sĩ sử dụng chỉ thẩm mỹ để khâu vết thương, nhằm tránh xuất hiện sẹo xấu và những tác động không mong muốn.Bước 4: Tái khám và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc từ bác sĩ chuyên khoa.Phẫu thuật cắt mắt 2 mí có đau không?
vinmec
233
Tư vấn dinh dưỡng: 1 quả trứng gà cung cấp bao nhiêu calo? Trứng gà là loại thực phẩm có chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, các loại vitamin, khoáng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là protein. Tuy nhiên, chưa nhiều người biết rõ 1 quả trứng gà cung cấp bao nhiêu calo? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vấn đề này cũng như biết thêm cách sử dụng trứng gà tốt cho sức khỏe nhất. 1. Dưỡng chất có trong 1 quả trứng gà Một quả trứng gà cung cấp những loại dưỡng chất như: Protein:Trong cơ thể người, protein là một chất đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng và chữa lành cơ thể. Bên cạnh đó, protein còn là chất cần phải có để sản sinh hormone, enzyme và kháng thể. Ở người lớn, thực đơn dinh dưỡng cần hấp thụ 0,8g protein trên một kilograms cân nặng. Bình quân một quả trứng gà chứa khoảng 6,28g protein. Protein có trong lòng trắng của trứng. Chất béo:Nhiều người thắc mắc là 1 quả trứng gà bao nhiêu calo và chất béo để xây dựng chế độ ăn với trứng gà giúp giảm cân hiệu quả. Các chuyên gia dinh dưỡng đã cho biết, 1 quả trứng gà kích thước lớn có chứa khoảng 1 nửa lượng calo, 5g chất béo và 1,6g chất béo bão hòa. Chất béo có trong quả trứng gà chủ yếu có ở phần lòng đỏ trứng. Lòng đỏ còn có chất Omega 3 - một loại chất dinh dưỡng có lợi ích trong việc hạn chế cơ thể bị viêm, giúp ngăn ngừa khả năng mắc các bệnh lý về tim mạch, xương khớp. Cholesterol:Một quả trứng gà lớn chứa trung bình khoảng 186mg cholesterol. Cholesterol là dưỡng chất cần thiết tham gia vào quá trình vận động của cơ thể. Để lượng cholesterol không tăng cao quá mức cho phép, một người có thể sử dụng 1 - 2 quả trứng gà mỗi ngày. Đối với những người có chỉ số xét nghiệm cholesterol cao hoặc đang điều trị tiểu đường, số lượng trứng gà có thể sử dụng để đảm bảo dinh dưỡng và sức khỏe là 4 - 6 quả/ tuần. Khi đã bổ sung trứng gà trong thực đơn ăn uống, bạn nên hạn chế tối đa tiêu thụ thêm các loại đồ ăn hoặc uống có tỷ lệ chất béo bão hòa cao, chất béo chuyển hóa hoặc cholesterol. Áp dụng chế độ ăn uống như vậy sẽ giúp duy trì và cân bằng dinh dưỡng, hạn chế tối đa việc thiếu hụt hay dư thừa chất, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Carbohydrate:Carbohydrate được tìm thấy rất ít trong trứng gà. Một quả trứng gà kích thước lớn cung cấp khoảng 0,36g carbohydrate. Đây là lý do để trứng gà hay “có mặt” trong các danh sách ăn uống dành cho người muốn giảm cân. Vitamin:Ngoài mong muốn tìm hiểu 1 quả trứng gà bao nhiêu calo, nhiều người còn muốn biết trong trứng gà có chứa thành phần vitamin nào không. Trong trứng gà chứa đa dạng các loại vitamin, như vitamin B2 (riboflavin) và B12 (cobalamin). Cấu tạo ADN trong cơ thể không thể thiếu vitamin B12. Loại vitamin này giúp hệ thần kinh và các tế bào máu trong cơ thể người hoạt động trơn chu, cho trái tim có sức khỏe tốt và hạn chế tình trạng thiếu máu xảy ra. Bên cạnh đó, lòng đỏ trứng gà còn cung cấp dồi dào các loại vitamin A, D, E, folate, biotin và choline. Chất khoáng:Trong trứng gà còn tìm thấy các chất khoáng như selen, canxi, iodine và phospho. Để bảo vệ tim mạch, cơ thể khỏi các tổn thương hình thành do các gốc tự do hoặc một số loại ung thư thì cơ thể không thể thiếu khoáng chất selen. 2. 1 quả trứng gà cung cấp bao nhiêu calo? Nếu bạn đang có ý định sử dụng trứng gà trong thực đơn giảm cân nhưng lại không biết 1 quả trứng gà bao nhiêu calo thì hãy đọc ngay thông tin dưới đây để nắm được thông tin nhé! Trứng gà luộc là thực phẩm có lượng calo thấp nhưng lại có nhiều protein và các loại khoáng chất. Theo nghiên cứu của các chuyên gia dinh dưỡng, lượng calo có trong một quả trứng gà sẽ tùy thuộc vào độ lớn hay nhỏ của quả trứng:- Một quả trứng gà có khối lượng khoảng 38g thì chứa 54 calo;- Một quả trứng gà có khối lượng khoảng 44g thì chứa 63 calo;- Một quả trứng gà có khối lượng khoảng 50g thì chứa 72 calo;- Một quả trứng gà có khối lượng khoảng 56g thì chứa 80 calo;- Một quả trứng gà có khối lượng lớn khoảng 63g thì chứa 90 calo. Ngoài kích thước, lượng calo do trứng gà cung cấp vào cơ thể người còn phụ thuộc vào cách chế biến:- 1 quả trứng gà sống đáp ứng cho cơ thể khoảng 72 calo;- 1 quả trứng gà luộc đáp ứng cho cơ thể khoảng 78 calo;- 1 quả trứng gà chiên đáp ứng cho cơ thể khoảng 90 calo;- 1 quả trứng gà ốp la đáp ứng cho cơ thể khoảng 117 calo.3. Cách sử dụng trứng gà có lợi cho sức khỏe3.1. Ăn trứng gà tốt cho sức khỏe:Nạp protein cho cơ thể:Cấu trúc tế bào trong cơ thể người không thể thiếu protein. Bên cạnh đó, protein còn hỗ trợ cho các cơ và mô tái sinh tốt hơn. Trong trứng gà lại chứa một lượng protein tương đối dồi dào, vì vậy, việc bổ sung trứng gà vào thực đơn đồng nghĩa với việc bổ sung cho cơ thể một lượng protein chất lượng. Hỗ trợ giảm cân:Hàm lượng calo trong trứng gà thấp nhưng lại chứa một lượng protein, khoáng chất dồi dào nên trứng gà thường có trong các thực đơn giảm cân. Khi ăn trứng, cơ thể sẽ sinh ra một loại hormone giúp cảm thấy no, đáp ứng năng lượng cho cơ thể hoạt động đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất diễn ra. Tốt cho mắt:Vitamin A, E, selen,... có trong trứng gà là các chất có tác dụng tốt cho sức khỏe đôi mắt. Những chất này giúp tiến trình thoái hóa võng mạc diễn ra chậm hơn. Ngoài ra, các chất chống oxy hóa như lutein và zeaxanthin có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc chứng suy giảm thị lực, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng,... cũng được tìm thấy trong trứng gà. Tâm thần có sức khỏe tốt:Trứng gà chứa các loại vitamin B2, B12, choline, sắt, tryptophan có tác dụng hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần. Các chất này đóng vai trò trong việc làm giảm thiểu cảm giác lo lắng, dấu hiệu của bệnh trầm cảm và còn cả tác dụng giúp cho con người có một giấc ngủ tốt. Nếu muốn tăng cường hoạt động của hệ thần kinh hoặc cải thiện tâm trạng, bạn có thể ăn trứng gà để dung nạp vào cơ thể vitamin B2 (riboflavin) và vitamin B12 (cobalamin). Choline và một loại vitamin B-complex có thể hỗ trợ tổng hợp neurotransmitter và tạo hàng rào bảo vệ sức khỏe não.3.2. Ăn trứng thế nào để tốt cho sức khỏe?
medlatec
1,241
Phân biệt hai xét nghiệm Double test và Triple test? Xét nghiệm Double test và Triple test là hai dịch vụ xét nghiệm quan trọng, phổ biến được nhiều thai phụ lựa chọn để sàng lọc dị tật thai nhi phổ biến nhất hiện nay. Vậy hai dịch vụ này khác nhau như thế nào, những đối tượng nào nên thực hiện. Nếu mẹ bầu đang băn khoăn với câu hỏi trên, đừng bỏ qua những thông tin chúng tôi chia sẻ dưới đây. 1. Tìm hiểu chung về dịch vụ xét nghiệmTriple test và Double test? 1.1 Những đối tượng nào nên thực hiện xét nghiệm sàng lọc Double test và Triple test? Đây là hai xét nghiệm quan trọng được khuyên thực hiện đối với tất cả các thai phụ, nhưng đặc biệt cần thiết với các đối tượng sau đây: – Thai phụ cao tuổi (Ngoài 35 tuổi). – Thai phụ có tiền sử thai lưu, từng sảy thai mà không tìm ra được nguyên nhân. – Người đã từng sinh con, mang thai có dị tật. – Người trong gia đình của thai phụ có người sinh con từng bị dị tật. – Phụ nữ có thói quen hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích: bia, rượu… – Phụ nữ mắc bệnh tiểu đường, nhiễm virus trong thai kỳ. – Người có biểu hiện, kết quả siêu âm nghi ngờ có dấu hiệu bất thường. Xét nghiệm Double test và Triple test là hai dịch vụ xét nghiệm quan trọng, phổ biến được nhiều thai phụ lựa chọn để sàng lọc dị tật thai nhi phổ biến nhất hiện nay 1.2 Một số thuật ngữ thai phụ cần lưu ý khi xét nghiệm? Trước khi phân biệt được hai xét nghiệm này thì thai phụ cần lưu ý đến một số thuật ngữ như sau: – Trẻ mắc hội chứng Down: Đây là bệnh được sinh ra do thừa NST số 21. Trẻ mắc hội chứng Down sẽ bị chậm phát triển, dị tật tim và hệ tiêu hóa. – Trẻ mắc hội chứng Trisomy 18: Hội chứng này còn được biết đến với tên gọi khác là hội chứng Edward, tam nhiễm sắc thể 18. Đây là kết quả của sự dư thừa NST 18, chủ yếu gặp ở bé trai. Khi mắc hội chứng Trisomy 18, trẻ có nguy cơ bị dị tật tương đối nghiêm trọng, số đông sẽ tử vong trong bào thai hoặc ngay sau khi sinh. Khi mắc hội chứng này, trẻ khi sinh ra có trọng lượng thấp, đầu và hàm nhỏ, tim dị dạng. – Trẻ bị hội chứng Trisomy 13: Đây là tên gọi khác của hội chứng Patau và xảy ra khi có sự dư thừa NST 13. Trẻ sinh ra có thể chậm phát triển về tâm thần, dị tật ngón tay, ngón chân dư thừa, đầu nhỏ, tim, thành bụng bất thường. Số đông thai nhi mắc hội chứng này đều tử vong trước, trong hoặc sau khi sinh. Tất cả các thai phụ đều nên thực hiện sàng lọc trước sinh nhưng đặc biệt cần thiết với các đối tượng có nguy cơ cao 2. Cách phân biệt hai xét nghiệmTriple test và Double test? 2.1 Điểm giống nhau của hai xét nghiệm này là gì? – Cả hai xét nghiệm này đều chung mục đích xét nghiệm: Mục đích nhằm sàng lọc nguy cơ gây ra dị tật thai nhi di truyền với các hội chứng Down. Tuy nhiên, cả hai xét nghiệm này đều không mang tính khẳng định mà chỉ nhằm phát hiện ra các bất thường về mặt di truyền, phản ảnh nguy cơ cao hay thấp đối với các dị tật. Do đó, nếu kết quả cho thấy có nguy cơ cao thì không đồng nghĩa với việc thai phụ chắc chắn sẽ bị dị tật thai nhi và ngược lại, nguy cơ thấp cũng không thể khẳng định là bình thường. Nếu kết quả của cả 2 xét nghiệm này đều cho thấy nguy cơ cao thì bác sĩ sẽ khuyến cáo thai phụ thực hiện xét nghiệm chọc ối để cho kết quả chính xác cao nhất. – Đối tượng thực hiện xét nghiệm: Đối tượng được khuyến cáo thực hiện cả hai xét nghiệm trên đều được nói đến như ở trên. – Độ chính xác của 2 xét nghiệm: Cả hai xét nghiệm trên đều cho kết quả chính xác lên đến 90%. Tuy nhiên, cũng như các xét nghiệm khác, nó vẫn có những sai số nhất định chứ không thể kết luận mang tính tuyệt đối. Cả hai xét nghiệm Double test và Triple test trên đều cho kết quả chính xác khá cao 2.2 Điểm khác nhau của xét nghiệm Double test và Triple test Để phân biệt được xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Double test và Triple test khác nhau thế nào, thai phụ cần lưu ý các điểm dưới đây: – Thời điểm thực hiện của hai xét nghiệm: + Xét nghiệm Double test là khi thai nhi khoảng từ 11 đến 13 tuần. + Xét nghiệm Triple test: Thực hiện khi thai nhi ở khoảng từ tuần 15 đến tuần 22 nhưng để có kết quả chính xác thì nên thực hiện ở khoảng từ tuần 16 đến tuần 18. – Khả năng tầm soát, phát hiện dị tật: + Xét nghiệm Double test: Ngoài phát hiện hội chứng Down, xét nghiệm này còn cho phép phát hiện thêm hội chứng Trisomy 13. + Xét nghiệm Triple test: Nhằm giúp tìm ra nguy cơ bị dị tật ống thần kinh. – Khác nhau ở bộ chất làm xét nghiệm + Xét nghiệm Double test sử dụng nồng độ 2 chất trong máu của mẹ được thai nhi tiết ra là PAPP-A (PAA); β-hCG tự do (FBC). + Xét nghiệm Triple test thì sử dụng nồng độ 3 chất do thai nhi tiết ra trong máu mẹ có tên là: AFP (Alpha-fetoprotein); uE3 (Unconjugated estriol); β hCG (Beta human Chorionic Gonadotropin). Đối với thai phụ, cả hai xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double test và Triple test đều là những xét nghiệm quan trọng nếu muốn tìm ra nguy cơ gây dị tật thai nhi. Do đó, chúng sẽ có sự khác nhau về vai trò của xét nghiệm cũng như thời điểm thực hiện để cho kết quả chính xác, do đó nếu có điều kiện, thai phụ hãy cố gắng thực hiện cả hai xét nghiệm này. Trong điều kiện không đủ điều kiện là cả hai xét nghiệm thì thai phụ nên lựa chọn xét nghiệm Double test bởi đây là xét nghiệm cho kết quả chính xác, giúp xác định nguy cơ trẻ mắc hội chứng Down cao hơn và dị tật ống thần kinh thì có thể được phát hiện qua hình thức siêu âm.
thucuc
1,153
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái được dùng trong điều trị ung thư tế bào gan. Sự tiến bộ của kỹ thuật mổ cũng như các trang thiết bị hiện đại cho phép ứng dụng phẫu thuật này rộng rãi. Từ đó, cải thiện các nhược điểm của phẫu thuật mở bụng. 1. Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái được chỉ định trong trường hợp nào? Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái là kỹ thuật mổ qua đường nội soi ổ bụng để lấy bỏ phần gan thùy trái, bao gồm hạ phân thùy 2 và 3.Phương pháp này được chỉ định trong các trường hợp ung thư tế bào gan, u tuyến gan và u lành mạch máu gan. Bệnh nhân cần phải tiến hành khám ngay theo lịch hẹn để phòng ngừa các biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra.Chống chỉ định phẫu thuật nội soi cắt gan nếu người bệnh có. Rối loạn đông máu nặng, bệnh lý tim mạch, hô hấp không thể gây mê toàn thân.Chống chỉ định của phẫu thuật nội soi ổ bụng: Không thể bơm CO2 vào khoang bụng. 2. Cách tiến hành phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái Các bước tiến hành phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái như sau:Trước phẫu thuật, người bệnh được gây mê nội khí quản, đặt ống thông dạ dày và thông niệu đạo.Phẫu thuật viên thực hiện mở bụng theo kỹ thuật mini-open ở dưới rốn để đặt trocar 10mm.Tiếp theo, phẫu thuật viên bơm hơi ổ bụng, duy trì áp lực trong ổ bụng khoảng 10-12 mm. Hg.Đưa camera quan sát và lựa chọn vị trí đặt các trocar: Trocar 12mm đặt ở bờ phải cơ thẳng bụng, ngang bên trái rốn; trocar 5mm ở bờ phải cơ thẳng bụng ngang bên phải rốn; trocar 5mm ở dưới sườn phải và trocar 5mm ở dưới sườn trái.Phẫu thuật viên quan sát, kiểm tra ổ bụng, thùy gan trái.Dùng dao cắt đốt siêu âm để cắt dây chằng tròn và dây chằng liềm. Di động thùy gan trái.Dùng kẹp mạch máu để kẹp tạm cuống gan trái. Quan sát sự thay đổi màu sắc trên bề mặt gan (gan trái bị thiếu máu).Dùng dao cắt đốt siêu âm để cắt nhu mô gan tại ranh giới thùy gan trái-phải.Tiếp theo sử dụng Stapler reload để cắt bộ 3 cửa của thùy gan trái, dùng dao cắt đốt siêu âm để phẫu tích tìm tĩnh mạch gan trái.Dùng Hemolock để kẹp tĩnh mạch gan trái.Cho gan thùy trái vào túi bệnh phẩm.Tiến hành cầm máu mặt cắt. Lau bụng từng vùng và dẫn lưu mặt cắt gan ra vùng hông trái.Cuối cùng, phẫu thuật viên sẽ mở rộng vết mổ ở rốn để lấy bệnh phẩm.Sau phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái từ 24-48 giờ, bệnh nhân được rút sonde dạ dày và có thể cho ăn khi đã trung tiện. Sau 48-72 giờ, bệnh nhân có thể ngồi dậy, đi lại. Ống dẫn lưu bụng được rút sau 72 giờ. Bệnh nhân có thể ra viện sau 7-10 ngày điều trị. Phẫu thuật nội soi cắt gan thuỳ trái được dùng trong điều trị ung thư tế bào gan 3. Tai biến có thể gặp sau phẫu thuật nội soi cắt gan thuỳ trái Chảy máu trong ổ bụng có thể do tổn thương mạch máu vùng cuống gan, chảy máu mặt cắt hoặc tuột hemolock tĩnh mạch gan trái. Bác sĩ có thể tiến hành nội soi kiểm tra hoặc mổ mở để cầm máu.Viêm phúc mạc là tình trạng xảy ra do rò mật tại mặt cắt gan. Xử trí bằng cách nội soi kiểm tra hoặc mở bụng xử trí theo thương tổn.Tóm lại, phẫu thuật nội soi cắt gan thuỳ trái được dùng trong điều trị ung thư tế bào gan. Kỹ thuật này giúp cải thiện các nhược điểm của phẫu thuật mở bụng như vết mổ lớn, đau nhiều và lâu phục hồi sau mổ. Tuy nhiên, đây là kỹ thuật khó, đòi hỏi phải được thực hiện bởi bác sĩ lành nghề, trang thiết bị hiện đại để đảm bảo an toàn cho người bệnh.Đội ngũ y bác sĩ thực hiện phẫu thuật đều có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm, sẵn sàng xử lý ngay cả khi có các tai biến bất ngờ xảy ra. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được chăm sóc và theo dõi sát sao, được nghỉ ngơi tại phòng bệnh chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ tối đa cho quá trình hồi phục sức khỏe
vinmec
780
Công dụng thuốc Protovan Injection Thuốc Protovan thuộc nhóm thuốc gây tê, gây mê được bào chế ở dạng hỗn dịch tiêm truyền. Thành phần chính của thuốc Protovan là propofol được chỉ định trong khởi mê hoặc duy trì gây mê khi phẫu thuật, hoặc duy trì an thần. 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Protovan Thuốc Protovan i. Injection là thuốc sử dụng để gây ngủ, an thần đường tĩnh mạch. Do thành phần của thuốc ít tan trong nước nên thuốc được bào chế ở dạng nhũ tương trắng đục. Thuốc được sử dụng thông qua tiêm tĩnh mạch có tác dụng ngủ nhanh trong vòng 40 giây bắt đầu từ thời điểm tiêm và nửa đời cân bằng thuốc trong máu và não.Thuốc Protovan bị ảnh hưởng bởi nồng độ thuốc trong máu, tỷ lệ với tốc độ tiêm truyền. Tuy nhiên, những thông số này lại khác nhau ở từng trường hợp cụ thể. Khi nồng độ thuốc Protovan trong máu cao do tăng tốc độ tiêm hoặc truyền nhanh có thể xảy ra hiện tượng ức chế tim và ức chế quá trình hô hấp.Tác động của thuốc Protovan lên qua quá trình khởi mê sẽ khác nhau tùy thuộc vào cả quá trình thông khí. Nếu thông khí tự nhiên tác động của thuốc trên tim chủ yếu là hạ huyết áp động mạch, ít thay đổi tần số tim và cung lượng tương. Nhưng nếu thông khí hỗ trợ hoặc thông khí áp lực dương thì cung lượng tim sẽ giảm rõ rệt hơn. Vì vậy khi kết hợp thuốc Protovan với opinoi sẽ có tác dụng mạch để tiền mê thì cung lượng tim và lực điều khiển hô hấp sẽ bị giảm hơn nữa. Trường hợp tiếp tục duy trì liều gây mê bằng Protovan thì với sự kích thích của đặt nội khí quản và phẫu thuật huyết áp động mạch có thể trở nên bình thường nhưng cung lượng tim vẫn giảm.Khi sử dụng thuốc Protovan để khởi mê thường xảy ra các hiện tượng ngưng thở khi duy trì mê, từ đó ảnh hưởng giảm thông khí tăng áp suất carbon dioxide. Tuy nhiên, thuốc Protovan không ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của mạch não với áp suất CO trong động mạch. Thuốc Protovan cũng có thể cải thiện tình trạng buồn nôn và nôn sau quá trình phẫu thuật. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Protovan Thuốc Protovan được chỉ định trong khởi mê hoặc duy trì gây mê trong kỹ thuật gây mê phối hợp phẫu thuật cho người lớn hoặc trẻ em trên 3 tuổi. Gây mê và duy trì an thần, vô cảm trong thủ thuật chẩn đoán hoặc kết hợp với gây tê cục bộ hoặc gây tê vùng trong phẫu thuật. Thuốc Protovan còn gây và duy trì vô cảm liên tục để giảm stress trong trường hợp đặt nội khí quản ở người lớn và chỉ được thực hiện bởi chuyên gia hồi sức cấp cứu.Tuy nhiên, thuốc Protovan có thể chống chỉ định với các trường hợp sau đây:Người bệnh quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. Không sử dụng trong sản khoa,Trẻ em dưới 3 tuổi. Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bú. Người mắc các bệnh tim, phổi nặng. Không sử dụng trong liệu pháp sốc điện gây co giật,Người bệnh có tiền sử động kinh hoặc co giật. Tăng áp lực nội sọ. Suy tuần hoàn não. Người có tăng lipid huyết, hạ áp và không ổn định về huyết động. 3.Liều lượng và cách sử dụng thuốc Protovan Liều khởi mê với thuốc Protovan:Người lớn <55 tuổi: sử dụng thuốc trong 10 giây tiêm 1 lần với liều 40mg cho đến khi mê (2- 2,5 mg/kg).Người bệnh cao tuổi: Sử dụng thuốc trong 10 giây tiêm 1 lần với liều 20mg cho đến khi mê (1- 1,5 mg/kg).Người bệnh tim: sử dụng thuốc trong 10 giây tiêm 1 lần với liều 20mg cho đến khi mê (0,5- 1,5 mg/kg).Phẫu thuật thần kinh: sủ dụng thuốc trong 10 giây tiêm 1 lần với liều 20mg cho đến khi mê (1- 2 mg/kg).Trẻ em > 3 tuổi: áp dụng thuốc với liều 2,5 đến 3,5mg/kg, tiêm tĩnh mạch trong 20 - 30 giây.Duy trì mê, truyền tĩnh mạch:Người lớn <55 tuổi: áp dụng liều thuốc Protovan 100 đến 200 microgam/kg/phút.Người bệnh cao tuổi: áp dụng liều thuốc Protovan 50 đến 100 microgam/kg/phút.Phẫu thuật thần kinh: áp dụng liều thuốc Protovan 100 đến 200 microgam/kg/phút.Trẻ em > 3 tuổi: áp dụng liều thuốc Protovan 125 đến 300 microgam/kg/phút.Duy trì an thần - vô cảm có theo dõi bằng monitor:Người lớn <55 tuổi: áp dụng liều thuốc Protovan 25 đến 75 microgam/kg/phút hoặc dùng tiêm tĩnh mạch với mức liều tăng dần 10mg hoặc 20mg.Người cao tuổi hoặc người bệnh thần kinh: Tránh tiêm tĩnh mạch nhanh và sử dụng liều Protovan bằng 80% liều người lớn. 4. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Protovan Thuốc Protovan có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thuốc Protovan có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Protovan gây ra bao gồm: hạ huyết áp, nhịp tim chậm, sốt, nhức đầu, nhiễm toan hô hấp, co cứng cơ bụng... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Protovan. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Protovan có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, với một số trường hợp, thuốc Protovan có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút sử dụng thuốc Protovan. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: ngất, ngoại tâm thu, đau cơ, ngứa, tăng tiết nước bọt... người bệnh nên ngừng sử dụng thuốc Protovan và cần được đưa đi hỗ trợ y tế ngay lập tức.Thuốc Protovan thuộc nhóm thuốc gây tê, gây mê được bào chế ở dạng hỗn dịch tiêm truyền. Thành phần chính của thuốc Protovan là propofol được chỉ định trong khởi mê hoặc duy trì gây mê khi phẫu thuật, hoặc duy trì an thần. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và nhân viên y tế.
vinmec
1,109
Cảnh giác nhiễm trùng sau gãy xương Trường hợp nhiễm trùng sau gãy xương, đặc biệt là gãy xương hở tuy hiếm gặp nhưng lại là một vấn đề đáng lo ngại trong việc điều trị và hồi phục của bệnh nhân. 1. Nguyên nhân gây nhiễm trùng sau gãy xương Nhiễm trùng xảy ra tại vị trí gãy xương hở do vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể trong quá trình chấn thương. Vi khuẩn còn có thể xâm nhập vào cơ thể trong quá trình phẫu thuật cố định xương, tuy nhiên trường hợp này khá hiếm gặp.Nếu xương gãy khiến các mảnh xương vỡ xuyên qua da hoặc vết thương mở đến tận xương gãy thì được gọi là gãy xương hở. Da là một hàng rào ngăn các chất lây nhiễm từ bên ngoài, bao gồm cả vi khuẩn, tuy nhiên khi da bị tổn thương, vi khuẩn sẽ dễ dàng xâm nhập vào vị trí xương gãy và gây nhiễm trùng sau gãy xương.Trong trường hợp bệnh nhân bị gãy xương kín mà không thể điều trị bằng bó bột mà phải thực hiện phẫu thuật cố định xương, da và mô mềm sẽ được rạch ra để tiếp cận đến xương gãy. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra nhiễm trùng trong trường hợp này khá thấp, thường dưới 1% ở những người khoẻ mạnh. Bệnh nhân thường được sử dụng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật và toàn bộ quá trình phẫu thuật thường được thực hiện tại phòng tiệt trùng, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Nhiễm trùng xương sau chấn thương hay sau phẫu thuật là một bệnh lý cực kỳ khó trong điều trị. 2. Yếu tố nguy cơ nhiễm trùng xương Hút thuốc là một trong các yếu tố gây ra nguy cơ nhiễm trùng xương Sự tổn thương ở da, cơ bắp, động mạch hoặc tĩnh mạch xung quanh vị trí gãy xương càng nhiều thì nguy cơ nhiễm trùng sau gãy xương càng cao.Các bệnh mãn tính làm suy giảm hệ miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sau khi gãy xương gồm: Đái tháo đường, HIV, viêm khớp dạng thấp...Hút thuốc hay sử dụng những sản phẩm có chứa nicotine.Béo phì. Thiếu dinh dưỡng hoặc vệ sinh kém. 3. Triệu chứng nhiễm trùng sau gãy xương Nhiễm trùng sau gãy xương thường gây triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau xung quanh vùng bị tổn thương. Nếu nhiễm trùng ở gần khớp (khớp gối, khớp vai...) thì khớp sẽ trở nên khó cử động hơn. Ngoài ra, ổ mủ có thể hình thành, nếu bị vỡ mủ sẽ thoát ra ngoài từ chỗ tổn thương. Bệnh nhân có thể bị sốt, rét run và vã mồ hôi.Biểu hiện sau một phẫu thuật kết hợp xương thường là người bệnh bị sốt cao, rét run, vết mổ sưng tấy, làm mủ. Sau dùng kháng sinh kéo dài vẫn thấy sốt dao động khoảng 37.5 - 38°C. 4. Điều trị nhiễm trùng sau gãy xương Tùy theo mức độ của vết thương có thể được rửa nhiều lần và cắt lọc Gãy xương hở thường cần phải phẫu thuật cấp cứu. Kháng sinh sẽ được chỉ định từ sớm nhất có thể, ngay trong phòng cấp cứu. Bước tiếp theo để kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng là làm sạch vết thương, loại bỏ nhiễm bẩn tối đa ở da, mô mềm... Thực hiện cắt lọc và rửa vết thương tại phòng mổ. Tùy thuộc vào mức độ, vết thương của bệnh nhân có thể được cắt lọc và rửa nhiều lần.Nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị nhiễm trùng sau phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ kháng sinh ban đầu nhưng cần phải phẫu thuật bổ sung để làm sạch nhiễm trùng. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ phết hay lấy mẫu mô nhiễm khuẩn để tìm ra loại vi khuẩn gây bệnh. Giai đoạn này có thể cần phẫu thuật nhiều lần. Các dẫn lưu đặc biệt được đặt vào vết thương để giúp dẫn mủ ra ngoài nếu cần thiết. Ngoài ra, các chuỗi hạt tẩm kháng sinh có thể được sử dụng để cung cấp kháng sinh nồng độ cao.Khi vi khuẩn gây bệnh được xác định, bác sĩ sẽ chọn các loại thuốc kháng sinh hiệu quả nhất đối với loại nhiễm trùng của bệnh nhân. Hầu hết các trường hợp đều cần dùng kháng sinh từ 6 đến 8 tuần.Nhiễm trùng xương có thể rất khó để điều trị cũng như phải điều trị kháng sinh lâu dài kết hợp với việc phải phẫu thuật nhiều lần. Trong một vài trường hợp nặng hiếm gặp, bác sĩ phẫu thuật có thể sẽ cân nhắc đến việc đoạn chi bị nhiễm trùng để ngăn chặn sự lây nhiễm. Bác sĩ Lê Quang Minh đã được đào tạo tại các Trung tâm Chấn Thương Chỉnh hình lớn trong nước cũng như được đào tạo chuyên sâu về Thay khớp, Nội soi khớp, Phẫu thuật bàn tay... do các chuyên gia của Hội Chấn thương chỉnh hình Mỹ, Úc, Châu Âu giảng dạy. Là người có nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực phẫu thuật. Hướng dẫn băng vết thương khi nghi ngờ bị gãy xương
vinmec
874
Công dụng thuốc Hysart Thuốc Hysart thuộc nhóm thuốc tim mạch. Thuốc được điều chế ở dạng viên nén với thành phần chính là Candesartan Cilexetil và Hydrochlorothiazide. Hysart-H thường được sử dụng để điều trị bệnh về tăng huyết áp. Không sử dụng thuốc Hysart cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ và mắc một số bệnh lý khác. 1. Thuốc Hysart là thuốc gì? Thuốc Hysart thuộc nhóm thuốc tim mạch, được điều chế ở dạng viên nén. Thuốc có thành phần chính là Candesartan Cilexetil hàm lượng 16mg và Hydrochlorothiazide hàm lượng 12,5mg cùng với các loại tá dược vừa đủ 1 viên. Thuốc có quy cách đóng gói gồm 1 hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên. Thuốc Hysart thường được sử dụng để điều trị bệnh về tăng huyết áp. Nhiều bác sĩ khuyến cáo không nên sử dụng dạng phối hợp của thuốc này để điều trị khởi đầu cho bệnh nhân. 2. Thuốc Hysart có tác dụng gì sau khi sử dụng? Candesartan có trong thuốc có khả năng ức chế Receptor AT1 (của angiotensin II) từ đó làm mất tác dụng của angiotensin II. Thuốc Hysart có tác dụng làm giảm huyết áp từ từ bằng cách tác động trực tiếp lên mạch máu gây giãn mạch và làm giảm sức cản ngoại vi.Đối với tim, thuốc Hysart 8mg có thể làm giảm co bóp cơ tim bởi tác dụng ức chế mở kênh canxi (tế bào cơ tim). Ngoài ra, người ta còn dùng thuốc để làm giảm nhịp tim, sự phì đại và xơ hoá của tâm thất. Chính vì vậy mà thuốc Hysart có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị bệnh tăng huyết áp. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Hysart và liều lượng dùng thuốc Thuốc Hysart 8mg được điều chế ở dạng viên nén do đó người bệnh nên sử dụng thuốc bằng đường uống. Có thể dùng thuốc ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày kể cả lúc no hoặc đói. Liều lượng sử dụng thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ bệnh, thể trạng của bệnh nhân và sự đáp ứng của thuốc với cơ thể.Đối với những trường hợp chưa từng sử dụng thuốc ai trước đây nên bắt đầu với liều khởi đầu là 1 viên/ngày (các đối tượng không suy giảm thể tích dịch). Tuy nhiên bệnh nhân không nên sử dụng quá hai viên/ ngày ở liều khởi đầu.Hydroclorothiazid có tác dụng ở liều 12.5-50mg/lần/ngày. Vì vậy nếu đơn thuốc mà bạn đang sử dụng không có hiệu quả thì bạn nên phối hợp thuốc hạ huyết áp khác.Không chỉ định thuốc Hysart cho các đối tượng có độ thanh thải creatinin < 30m. L/phút. 4. Các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc Hysart 8mg Những đối tượng quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc (Candesartan Cilexetil và Hydrochlorothiazide)Nồng độ acid uric máu tăng và calci máu. Các bệnh lý như: gút, addison, suy gan và suy thận (mức độ nặng), ứ mật, bệnh đái tháo đường kết hợp aliskirenĐối tượng đang mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ không dùng thuốc Hysart 5. Các tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc Hysart Trong quá trình sử dụng thuốc người bệnh có thể gặp các triệu chứng không mong muốn ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Các triệu chứng hay gặp khi sử dụng thuốc A: Đau ngực/lưng, suy nhược, phù ngoại biên, mệt mỏi, triệu chứng giả cúm, hoa mắt, dị cảm, giảm cảm giác, suy nhược, trầm cảm, lo âu, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa, đau bụng, khó tiêu, kích thích dạ dày, viêm dạ dày-ruột/tụy/tuyến nước bọt, hô hấp khó khăn, chuột rút, đau cơ/khớp, đau thần kinh tọa, viêm mũi, viêm họng/phế quản,....Ngoài ra người bệnh còn có thể gặp các vấn đề về gan như: suy giảm chức năng gan, nồng độ men gan trong máu tăng, vàng da, viêm gan.Thuốc Hysart có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị bệnh tăng huyết áp. Tuy nhiên do đây là thuốc kê đơn vì vậy bạn chỉ nên sử dụng khi có hướng của bác sĩ. Bên cạnh lợi ích mà thuốc mang lại thuốc vẫn có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, do đó bạn nên thận trọng khi sử dụng loại thuốc này.
vinmec
735
Sinh thiết tế bào là gì? Sinh thiết là một trong các xét nghiệm y khoa phổ biến và thường được chỉ định để kết luận ung thư. Vậy cụ thể sinh thiết tế bào là gì và có các loại sinh thiết nào? Sinh thiết tế bào là gì? Sinh thiết là thủ thuật để loại bỏ một mảnh mô hoặc một mẫu tế bào khỏi cơ thể và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các xét nghiệm hình ảnh như X-quang, siêu âm mặc dù rất hữu ích trong việc phát hiện sớm các khối u hoặc các khu vực bất thường, nhưng không thể phân biệt các tế bào lành tính và ác tính. Đối với phần lớn các bệnh ung thư, cách duy nhất để thực hiện chẩn đoán xác định là thực hiện sinh thiết. Hình ảnh kim sinh thiết Trong các trường hợp khác, sinh thiết được thực hiện để làm căn cứ lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất; đánh giá sự lây lan của bệnh ung thư hoặc kiểm tra mức độ phù hợp giữa cơ thể và cơ quan được cấy ghép. Các loại sinh thiết Có rất nhiều loại sinh thiết tế bào khác nhau: Hầu hết các trường hợp là sinh thiết kim Hình ảnh sinh thiết phổi
thucuc
216
Công dụng thuốc Hypodat Acid Ursodeoxycholic là một muối mật tự nhiên có nhiều tác dụng trong điều trị sỏi mật cholesterol hoặc hỗ trợ điều trị các bệnh gan mãn tính. Acid này có trong thuốc Hypodat. Vậy Hypodat là thuốc gì và cần sử dụng như thế nào? 1. Hypodat là thuốc gì? Thuốc Hypodat có thành phần chính là Acid Ursodeoxycholic hàm lượng 200mg. Acid ursodeoxycholic là một muối mật tự nhiên có mặt trong cơ thể với một hàm lượng rất thấp. Khác với các muối mật nội sinh khác, Acid ursodeoxycholic có tính rất ái nước và không có khả năng tẩy rửa. Acid Ursodeoxycholic có thể tác động lên chu trình gan ruột của các acid mật nội sinh với những ảnh hưởng như sau:Kích thích tăng tiết dịch mật;Giảm tái hấp thu các dịch mật thông qua tái hấp thu chủ động tại ruột;Hệ quả cuối cùng là giảm nồng độ các acid mật nội sinh trong máu.Acid ursodeoxycholic được xem là một trong những biện pháp điều trị sỏi mật có bản chất cholesterol hiệu quả do làm giảm nồng độ cholesterol trong dịch mật. Tác dụng này là sự kết hợp của nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm giảm tái hấp thu cholesterol, tăng chuyển hóa cholesterol ở gan thành các acid mật thông qua con đường làm tăng hoạt tính tại gan của enzyme cholesterol-7alpha-hydroxylase. Hơn nữa, acid ursodeoxycholic còn duy trì cholesterol ở dạng hòa tan trong dịch mật. 2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Hypodat Thuốc Hypodat được chỉ định trong những trường hợp sau:Cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính;Bảo vệ và phục hồi tế bào gan trước hoặc sau khi khi sử dụng bia rượu;Điều trị chứng ăn khó tiêu, chán ăn do rối loạn đường mật;Hỗ trợ điều trị sỏi mật cholesterol, viêm túi mật hoặc đường dẫn mật. Chống chỉ định sử dụng Hypodat:Mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc;Bệnh nhân tắc nghẽn ống mật;Bệnh nhân mang thai. 3. Liều dùng của thuốc Hypodat Liều khuyến cáo là 5-10mg/kg/ngày, trung bình là 7.5 mg/kg/ngày ở bệnh nhân có thể trạng trung bình. Với bệnh nhân béo phì, liều khuyến cáo của Hypodat là 10mg/kg/ngày, tùy theo cân nặng có thể uống 2 – 3 viên Hypodat mỗi ngày;Uống Hypodat 1 lần vào buổi tối hoặc chia thành 2 lần buổi sáng và buổi tối;Thời gian điều trị sỏi mật cholesterol của Hypodat thông thường là 6 tháng, tuy nhiên với sỏi kích thước lớn hơn 1 cm thì có thể kéo dài đến 1 năm.Liều Hypodat điều trị bệnh gan mật mạn tính:Liều khuyến cáo là 13-15mg/kg/ngày, nên khởi đầu ở liều 1 viên Hypodat/ngày, sau đó tăng liều theo bậc thang để đạt được liều điều trị tối ưu vào khoảng 4-8 tuần điều trị.Liều Hypodat trong trường hợp bệnh gan mật mắc phải do bệnh nhầy nhớt: Liều tối ưu là 20mg/kg/ngày. Chia làm 2 lần, uống vào buổi sáng và buổi tối sau bữa ăn. 4. Tác dụng phụ của thuốc Hypodat Tính tan ở ruột rất kém nên Acid Ursodeoxycholic không gây kích ứng màng nhầy ruột, do đó các trường hợp tiêu chảy khi dùng Hypodat rất hiếm khi xảy ra.Chứng ngứa ngáy, nổi mày đay gia tăng khi mới bắt đầu điều trị chứng ứ mật nặng bằng thuốc Hypodat. Do đó, liều khởi đầu khuyến cáo trong trường hợp này là 200 mg/ngày (1 viên Hypodat).Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ điều trị những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Hypodat. 5. Tương tác thuốc của Hypodat Hypodat không nên dùng đồng thời với cholestyramin vì acid ursodeoxycholic sẽ gắn kết với cholestyramin và bị đào thải ra ngoài nên làm giảm tác dụng của thuốc. Nếu cần dùng cholestyramin, bệnh nhân nên dùng cách 5 giờ với thời điểm dùng thuốc Hypodat.Bệnh nhân đang dùng Hypodat không nên sử dụng với các loại thuốc chứa nội tiết tố estrogen vì chúng sẽ làm tăng cholesterol mật.Tránh sử dụng Hypodat với các thuốc liên kết với acid mật khác, như các kháng acid, than hoạt tính... do có thể làm giảm hiệu quả điều trị. 6. Chú ý khi sử dụng Hypodat Đối với liệu pháp điều trị dài hạn, mặc dù Hypodat không có tác dụng gây ung thư nhưng việc theo dõi trực tràng được khuyến cáo thực hiện định kỳ.Trong trường hợp điều trị sỏi túi mật cholesterol bằng thuốc Hypodat, bệnh nhân nên được kiểm tra hiệu quả điều trị bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh sau 6 tháng.Hypodat điều trị bệnh gan mật mạn tính cần lưu ý:Bệnh nhân bị xơ gan kết hợp với suy giảm chức năng gan hoặc ứ mật (nồng độ bilirubin huyết trên 200 micromol/L), chức năng gan (và nếu có thể là nồng độ các acid mật trong huyết tương) phải được theo dõi định kỳ;Trong trường hợp ứ mật gây mẩn ngứa, liều dùng của thuốc Hypodat cần được tăng dần sau liều khởi đầu 200mg/ngày. Trong trường hợp này, việc sử dụng đồng thời cholestyramin là cần thiết với điều kiện cholestyramin phải được dùng cách 5 giờ với Hypodat.Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy Hypodat có khả năng gây quái thai. Tuy nhiên không có đủ dữ liệu nghiên cứu để đánh giá khả năng gây quái thai hoặc gây độc bào thai của Hypodat khi dùng cho bệnh nhân đang mang thai. Do đó không sử dụng Hypodat trong thời kỳ mang thai ngoài trừ một số trường hợp rất hạn chế và phải được bác sĩ chỉ định.Thuốc Hypodat không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân.
vinmec
963
Cách chữa bệnh nhịp tim chậm điều ai cũng phải lo lắng 1, Nhịp tim chậm là bệnh gì? Nhịp tim chậm là nhịp tim quá chậm so với nhịp tim bình thường. Nhịp tim thường dao động trong khoảng 60 và 100 lần một phút ở người lớn. Nếu nhịp tim ít hơn 60 lần một phút là nhịp tim chậm. Ai cũng có thể bị bệnh nhịp tim chậm, trong đó, hay gặp hơn cả là ở người cao tuổi và thanh niên hay chơi thể dục thể thao. Tuy nhiên, với những người hay chơi thể thao, nếu có nhịp tim chậm dưới 50 – 55 lần/phút và không có triệu chứng đi kèm thì không đáng ngại. Nếu tim đập dưới 60 nhịp/phút thì có thể bạn đã bị rối loạn nhịp tim chậm. 2. Triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh nhịp tim chậm Nhịp tim chậm sẽ làm cho quá trình bơm máu, oxy và dưỡng chất của tim đi nuôi cơ thể bị gián đoạn hoặc ảnh hưởng. Từ đó dễ gây ra một số triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, giảm khả năng vận động,… Nhiều trường hợp do máu lên não bị giảm nhiều có thể gây ngất, dẫn tới những di chứng nguy hiểm như đột quỵ, chấn thương sọ não, gãy xương… Để tìm cách chữa bệnh chậm nhịp tim, ngoài việc phát hiện các triệu chứng sớm còn cần xác định rõ nguyên nhân. Bởi không phải ai bị nhịp chậm cũng đều có các triệu chứng rõ ràng. Không ít trường hợp không cảm thấy có triệu chứng gì và vẫn sinh hoạt bình thường. Các chuyên gia về tim mạch cho biết nguyên nhân chủ yếu dẫn tới bệnh nhịp tim chậm là do các bệnh lý tại tim như: – Bệnh lý van tim – Thấp tim – Bệnh tim thiếu máu cục bộ – Bệnh cơ tim,… Bên cạnh đó, yếu tố tuổi tác có thể làm một số tổ chức trong tim bị thoái hóa và suy yếu. Ngoài nguyên nhân do tim, bệnh tim đập chậm cũng có thể xảy ra do một số bệnh lý như nhược giáp, tai biến mạch máu não, rối loạn điện giải, cường phó giao cảm,… 3. Nhịp tim chậm có sao không? Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nhịp tim chậm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Mức độ nghiêm trọng của các biến chứng này phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, chẳng hạn như: – Thường xuyên choáng váng, hoa mắt, chóng mặt, ngất xỉu – Giảm huyết áp, đặc biệt nguy hiểm với bệnh nhân huyết áp thấp – Suy tim bởi tim không có khả năng bơm đủ máu – Ngừng tim đột ngột, nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong Do đó bạn tuyệt đối không được chủ quan khi phát hiện nhịp tim chậm. Nên thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và được tư vấn hướng xử trí phù hợp với bác sĩ chuyên khoa. Nhịp tim chậm ở những người mắc bệnh huyết áp thấp là rất nguy hiểm. 4. Mối liên quan giữa nhịp tim chậm và huyết áp thấp Huyết áp thấp là một trong những biến chứng nguy hiểm của nhịp tim chậm. Theo đó, huyết áp sẽ giảm nhanh chóng nếu tim đập quá chậm, máu và chất dinh dưỡng không đủ để đưa đến nuôi não, tim cũng như các cơ quan khác. Các bác sĩ khuyến cáo: Với những người bị huyết áp thấp, tình trạng tim đập chậm xảy ra thường xuyên sẽ rất nguy hiểm cần được xác định và điều trị. 5. Cách chẩn đoán và điều trị nhịp tim chậm 5.1 Chẩn đoán bệnh nhịp tim chậm Để tầm soát và chẩn đoán rối loạn nhịp tim chậm, ngoài khám lâm sàng (bao gồm hỏi triệu chứng, bệnh sử, các thói quen, các loại thuốc đang sử dụng,… nghe tim, sờ tim…), các bác sĩ sẽ phải chỉ định tiến hành xét nghiệm chuyên sâu như: – Điện tâm đồ – Siêu âm tim – Holter điện tâm đồ 24 giờ – Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như: chụp X-quang, CT, MRI,… Khi thấy các dấu hiệu nhịp chậm như hoa mày, chóng mặt, hạ huyết áp,…. bạn cần đến ngay chuyên khoa tim mạch để được khám và điều trị sớm. 5.2 Điều trị bệnh nhịp tim chậm Việc lựa chọn cách điều trị nhịp tim chậm sẽ dựa vào mức độ nặng nhẹ của triệu chứng và các nguyên nhân gây bệnh được chuẩn đoán. Trường hợp nhịp chậm nhưng không có triệu chứng, không có biểu đặc biệt và sức khỏe bình thường thì không cần điều trị. Bệnh nhân bắt buộc phải điều trị khi nhịp chậm kèm theo hạ huyết áp hoặc có các triệu chứng kể trên. Phương pháp điều trị chủ yếu là bằng thuốc hoặc các biện pháp tạo nhịp. Dù sử dụng phương pháp nào, bệnh nhân cũng cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Bên cạnh đó, bạn cần duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày, có chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý để phòng ngừa và hỗ trợ quá trình điều trị bệnh nhịp tim chậm hiệu quả. – Sắp xếp lịch khám nhanh chóng, thuận tiện, bệnh nhân không phải chờ đợi lâu – Áp dụng chính sách thanh toán theo bảo hiểm y tế, bảo hiểm bảo lãnh đúng quy định Tất cả những thông tin trong bài về bệnh nhịp tim chậm chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để xác định rõ nguyên nhân và có cách điều trị cụ thể. 
thucuc
950
Tác dụng phụ của việc hóa trị là gì? Cách khắc phục ra sao? Hóa trị là một trong những biện pháp đang được sử dụng phổ biến với nhiều bệnh nhân ung thư. Ngoài hiệu quả tiêu diệt các tế bào ung thư, phương pháp này còn có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định cho người bệnh. Vậy những tác dụng phụ của việc hóa trị là gì và cách khắc phục ra sao? 1. Phương pháp hóa trị là gì và thường được áp dụng với những trường hợp nào? Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư. Những loại thuốc này chính là những hóa chất, chất gây độc cho tế bào để tiêu diệt những tế bào ung thư, hạn chế sự tăng sinh, nhân lên nhanh chóng của chúng. Các loại thuốc hóa trị ung thư sẽ được phân theo từng nhóm riêng biệt và được sử dụng phù hợp với từng giai đoạn của bệnh nhân, từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Các bác sĩ sẽ hướng dẫn chi tiết về cách thức sử dụng thuốc. Các loại thuốc này có thể sử dụng bằng đường uống hay tiêm truyền theo đường tĩnh mạch. Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện tại bệnh viện hoặc tại nhà riêng. Phương pháp hóa trị có thể kết hợp với nhiều phương pháp điều trị khác như xạ trị, phẫu thuật,... để có được kết quả điều trị tốt nhất. Một số trường hợp có thể thực hiện hóa trị để thu nhỏ khối u ung thư, sau đó mới tiến hành phẫu thuật. Hóa trị được thực hiện nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiềm chế sự phát triển của tế bào này. Phương pháp hóa trị có thể được thực hiện ở bất cứ giai đoạn nào của bệnh ung thư. Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị phù hợp. 2. Tác dụng phụ của việc hóa trị và cách khắc phục Có hàng trăm loại thuốc hóa trị khác nhau và hiện nay danh sách này còn bổ sung thêm các loại thuốc hormone, thuốc miễn dịch, các loại thuốc điều trị nhắm trúng đích,… Tuy rằng, những loại thuốc này có tác dụng chủ yếu là tiêu diệt tế bào ung thư nhưng nó vẫn có những tác động đến những tế bào lành tính và từ đó có nguy cơ gây một số tác dụng phụ của việc hóa trị cho cơ thể người bệnh. Cụ thể như sau: Giảm các dòng tế bào máu ngoại biên Những loại thuốc hóa trị có thể gây chết các tế bào máu ngoại biên, chẳng hạn như hồng cầu, bạch cầu hay tiểu cầu,… từ đó có thể dẫn đến những vấn đề như sau: + Tình trạng thiếu máu sau những đợt hóa trị. Một số trường hợp nặng cần phải điều trị thiếu máu bằng cách dùng thuốc kích thích tăng trưởng hồng cầu, bổ sung sắt,… + Những trường hợp bị giảm bạch cầu làm suy giảm sức đề kháng khiến cơ thể dễ bị bệnh, đặc biệt là nguy cơ nhiễm trùng. Để khắc phục tình trạng này, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc tăng trưởng bạch cầu cùng một số phương pháp hỗ trợ khác. Sau mỗi đợt hóa trị, bệnh nhân cần kiểm tra máu để xác định tình trạng giảm bạch cầu. Từ những kết quả này, các bác sĩ sẽ điều trình thuốc, có thể giảm liều, đổi loại thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị cho bệnh nhân. + Ngoài ra cũng nhiều bệnh nhân gặp phải tình trạng giảm tiểu cầu sau các đợt hóa trị. Buồn nôn và nôn Một trong những tác dụng phụ của việc hóa trị thường gặp đó chính là tình trạng buồn nôn và nôn. Trong đó, có một số thuốc được cho là có nguy cơ cao gây ra tác dụng phụ này. Cơ thể mệt mỏi Sau mỗi đợt điều trị hóa trị, bệnh nhân thường có cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể, chán ăn và khả năng vận động kém. Đối với những bệnh nhân đã từng phẫu thuật hay xạ trị thì những biểu hiện này càng rõ rệt hơn. Bệnh nhân có thể chia nhỏ các bữa ăn, ăn những món ăn mềm, dễ tiêu hóa và dễ nuốt để việc ăn uống trở nên dễ dàng hơn. Chú ý ăn nhiều chất xơ và không nên ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh. Rụng tóc Những loại thuốc điều trị ung thư thường hoạt động theo cơ chế ngăn chặn những tế bào có khả năng sinh trưởng nhanh. Chính vì thế, nó có thể gây ra những tác động lớn đến các tế bào biểu bì, nang lông, móng,… thường gặp nhất là khả năng gây rụng tóc, rụng lông ở các bộ phận trên cơ thể. Tình trạng rụng tóc gây ảnh hưởng nhiều đến tâm lý của người bệnh, nhất là đối với những bệnh nhân nữ. Tuy nhiên, bạn cũng không nên quá lo lắng vì sau khi đợt hóa trị kết thúc, tình trạng rụng tóc sẽ được khắc phục hiệu quả. Viêm niêm mạc miệng Một trong những tác dụng phụ của việc hóa trị là tình trạng viêm niêm mạc miệng. Những bệnh nhân thường gặp phải tác dụng phụ này là các trường hợp kết hợp giữa xạ trị và hóa trị. Mức độ ở mỗi người bệnh là khác nhau và có thể khiến người bệnh đau đớn khi ăn uống. Cách khắc phục như sau: Bệnh nhân có thể sử dụng thuốc giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ nếu mức độ đau nghiêm trọng. Bên cạnh đó, kết hợp vệ sinh răng miệng tốt, không để tình trạng khô miệng,… nên ăn nhiều loại trái cây và rau củ, ăn nhiều sữa chua, uống nước chanh,… Độc tính thần kinh ngoại biên Tình trạng này có thể xảy ra theo nhiều mức độ khác nhau trên từng trường hợp bệnh nhân khác nhau. Có những người bị tê, có cảm giác như bị châm chích, nhưng cũng có những trường hợp mất cảm giác hoàn toàn ở đầu các chi. Do đó, nếu không được điều trị đúng mức sẽ gây ảnh hưởng đến các phần còn lại của các chi. Nếu mức độ quá nghiêm trọng, các bác sĩ có thể cân nhắc việc giảm liều hoặc đổi sang loại thuốc khác cho người bệnh. Độc tính trên tim Một số loại thuốc hóa trị có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động tim mạch của người bệnh, cụ thể là có chứa độc tính gây hại cho tim. Do đó, cần cân nhắc trước khi sử dụng loại thuốc này, nhất là đối với những trường hợp có tiền sử mắc bệnh lý tim mạch.
medlatec
1,154
Sau khi cắt amidan nên và không nên ăn gì?   Trả lời Viêm amidan là tình trạng amidan bị nhiễm trùng, sưng, đau xảy ra ở mọi lứa tuổi. Thông thường, amidan có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Tuy nhiên có trường hợp amidan tái đi tái lại nhiều lần và gây biến chứng nên cần tiến hành phẫu thuật cắt amidan. Trẻ bị viêm amidan cần điều trị sớm để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra Sau khi cắt amidan nên và không nên ăn gì cũng là thắc mắc chung của nhiều bậc cha mẹ bởi chế độ ăn uống đóng vai trò vô cùng quan trọng trong giai đoạn này. Sau khi cắt amidan, chị nên cho bé ăn những thức ăn mềm, loãng như cháo hay súp, bún, phở… Đồ ăn nên được để nguội và lạnh. Cho bé uống nhiều nước lọc, sữa tươi, sữa chua, nước ép trái cây không có tính axit. Thời gian ăn tốt nhất từ 24 – 48 tiếng sau phẫu thuật. Chị cần tránh cho bé ăn các thực phẩm cứng, miếng to, đồ ăn cay chua, đồ ăn nóng sốt, đồ uống có ga… Tuyệt đối không cho bé đồ uống có axit cao như nước chanh, nước cam…, ăn mì tôm, đồ chiên rán, nhiều dầu và gia vị… Sau khi cắt amidan nên cho trẻ ăn những thực phẩm mềm lỏng, nguội. Không ăn những thức ăn có tính axit… Bên cạnh việc áp dụng một chế độ ăn uống khoa học, chị nên cho cháu nghỉ ngơi và tuân thủ theo đúng đơn thuốc kèm theo của bác sĩ. Đồng thời đưa bé đi khám lại theo lịch hẹn để kiểm tra vết cắt amidan.
thucuc
290
Tiêm chủng phòng ngừa ung thư cổ tử cung và lưu ý cần biết Ung thư cổ tử cung là một căn bệnh gây ra nhiều lo lắng cho phụ nữ. Với sự phát triển của y học hiện đại, hiện nay ung thư cổ tử cung có thể được ngăn chặn bằng cách tiêm vắc xin phòng ung thư cổ tử cung. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về tiêm chủng phòng ngừa ung thư cổ tử cung, và những điều mà mọi người cần biết khi tiêm phòng. Cùng tìm hiểu nhé! 1. Giới thiệu về vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là một trong những căn bệnh ác tính thường gặp ở phụ nữ, có sự liên quan mạnh mẽ đến một loại virus gọi là Human Papillomavirus (HPV). HPV là một virus phổ biến với hơn 140 chủng khác nhau, và một số trong số này có khả năng gây ra ung thư cổ tử cung. Hai chủng gây ung thư phổ biến là HPV 16 và HPV 18, được biết đến với khả năng gây ra khoảng 70% trường hợp ung thư cổ tử cung. Nhưng không chỉ riêng hai chủng này, nhiều chủng HPV khác cũng có thể gây ra ung thư hoặc các tình trạng tiền ung thư khác. Virus HPV có thể được truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc tình dục. Việc nhiễm HPV thường không gây ra triệu chứng nào và có thể kéo dài nhiều năm trước khi xuất hiện các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một giải pháp phòng ngừa ung thư cổ tử cung quan trọng, hiệu quả và an toàn là tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung hay còn được gọi là vắc xin HPV. Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung là giải pháp phòng ung thư cổ tử cung hiệu quả Vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung thường chứa các protein đặc biệt được tạo ra từ một số chủng HPV phổ biến gây bệnh như HPV 16 và HPV 18. Khi vắc xin được đưa vào cơ thể, hệ miễn dịch của sẽ nhận biết thành phần và sản xuất kháng thể chống lại các loại virus HPV này. Khi có tiếp xúc với virus thực tế, cơ thể đã có khả năng chống lại nhiễm trùng và ngăn chặn sự phát triển của ung thư cổ tử cung. 2. Tiêm chủng phòng bệnh ung thư cổ tử cung khi nào? Tiêm chủng phòng ung thư cổ tử cung thường được tiến hành khi bạn còn trẻ, tốt nhất là trước khi tiếp xúc với virus HPV thông qua quan hệ tình dục hoặc các tiếp xúc thân mật khác với dịch tiết của người nhiễm HPV. Dưới đây là thông tin cơ bản về đối tượng, thời điểm và lịch tiêm vắc xin: – Đối tượng và thời điểm tiêm: Vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung được khuyến nghị cho trẻ em gái và phụ nữ từ 9-26 tuổi. Ngoài ra,cả nam giới cũng được khuyến nghị nên tiêm vắc xin, nhằm giảm nguy cơ lây truyền virus HPV. Đối tượng khuyến nghị tiêm chủng phòng ngừa ung thư cổ tử cung là trẻ em gái và phụ nữ từ 9-26 tuổi – Lịch tiêm: Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung thường được tiêm ở thời điểm hiện tại là Gardasil và Gardasil 9, lịch tiêm thường được hướng dẫn như sau: + Mũi 01: Lần tiêm đầu tiên. + Mũi 02: Cách mũi 01 ít nhất là 02 tháng. + Mũi 03: Cách mũi 02 ít nhất 04 tháng. + Nếu bạn trong độ tuổi từ 9 đến 15 và lựa chọn tiêm vắc xin Gardasil 9, thì bạn chỉ cần tiêm 02 mũi, mũi 02 cách mũi 01 từ 6-12 tháng. Trường hơp tiêm mũi 02 cách mũi 01 ít hơn 5 tháng thì bạn cần tiêm bổ sung mũi thứ 03, mũi tiêm này cách mũi 02 ít nhất 03 tháng và đảm bảo tiêm 3 mũi trong vòng 1 năm. Bạn hãy nhớ thực hiện tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch theo phác đồ hướng dẫn hoặc theo ý kiến của bác sĩ để bảo vệ mình khỏi nguy cơ mắc bệnh từ HPV. 3. Lưu ý cần biết trước khi tiêm chủng ung thư cổ tử cung Trước khi tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần biết: – Tìm hiểu về thông tin vắc xin: Có hai loại vắc xin chính, đó là Gardasil và Gardasil 9. Tìm hiểu về cách chúng hoạt động, loại virus HPV mà chúng phòng ngừa và lịch tiêm chủng để lựa chọn cho bản thân một loại vắc xin và phác đồ phù hợp. -. Độ tuổi tiêm vắc xin: Vắc xin HPV hiệu quả nhất khi tiêm ở độ tuổi trẻ, thường từ 9 đến 26 tuổi, không mang thai, không có tiền sử dị ứng với thành phần của vắc xin, không mắc bệnh cấp tính. Tuy nhiên, nếu bạn vượt qua độ tuổi này, bạn vẫn có thể tiêm vắc xin dưới sự tư vấn của bác sĩ. – Xét nghiệm virus HPV trước khi tiêm phòng là không cần thiết: Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung hiệu quả tối đa ở nhóm phụ nữ chưa từng nhiễm HPV và chưa quan hệ tình dục. Tuy nhiên, nó vẫn có tác dụng đối với những người đã có quan hệ tình dục và từng nhiễm HPV, vì virus này có nhiều chủng loại khác nhau. – Thảo luận với bác sĩ: Trước khi quyết định tiêm vắc xin, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế, họ sẽ đưa ra tư vấn cụ thể về việc tiêm vắc xin, xác định liệu bạn có tiêm vắc xin được hay không, và giải đáp mọi câu hỏi bạn có. 4. Địa chỉ tiêm phòng ung thư cổ tử cung uy tín, chất lượng – Đội ngũ y tế chuyên nghiệp: Phòng tiêm chủng có đội ngũ bác sĩ và nhân viên y tế có kinh nghiệm, được đào tạo chuyên sâu về khám, quy trình tiêm chủng, cách theo dõi và xử trí phản ứng sau tiêm. Họ sẽ tư vấn và hỗ trợ bạn trong quá trình tiêm chủng, đảm bảo quá trình tiêm chủng diễn ra an toàn. – Hỗ trợ sau tiêm: Sau khi tiêm chủng, bạn vẫn sẽ nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn về cách quản lý phản ứng sau tiêm, nếu có.
thucuc
1,128
Thận trọng với kháng sinh liều cao trị viêm họng Penicillin, Clarithromycin, Amoxicillin, Cephalexin,... là các loại thuốc kháng sinh điều trị viêm họng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách, đúng liều thì thuốc có thể sẽ gây ra các tác dụng phụ không mong muốn cho cơ thể người bệnh. Chính vì vậy, cần phải thận trọng với kháng sinh liều cao trị viêm họng. 1. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm họng Khi bị viêm họng, người bệnh thường sẽ gặp phải các triệu chứng như nuốt bị đau, chảy nước mũi, nước mắt, cảm giác bị vướng ở cổ họng, ù tai, ...Bệnh viêm họng xuất hiện thường do hai nguyên chính sau:Do virus: chiếm 80% các trường hợp bị viêm họng. Một số virus có thể gây ra bệnh viêm họng như: coronavirus, rhinovirus, virus cúm A/B, virus Epstein-Barr, herpes simplex, ...Do vi khuẩn: một số loại vi khuẩn gây ra bệnh viêm họng như liên cầu, tụ cầu. 2. Thuốc kháng sinh có tác dụng gì? Thuốc kháng sinh được sử dụng để tiêu diệt các loại vi khuẩn viêm nhiễm gây hại cho cơ thể con người. Tuy nhiên, thuốc kháng sinh không thể hoàn toàn tiêu diệt được hết vi khuẩn, vì có những loại vi khuẩn mạnh vẫn có thể phát triển và tiếp tục lây lan.Người bệnh cần phải nhớ, thuốc kháng sinh chỉ có thể tiêu diệt được vi khuẩn nếu được sử dụng đúng loại, phù hợp, đúng phổ, đúng liều và đúng thời gian. 3. Thuốc kháng sinh điều trị viêm họng cấp Viêm họng cấp do vi khuẩn gây ra, kèm theo các triệu chứng như sốt, thường được sử dụng một số loại thuốc kháng sinh như:Nhóm thuốc kháng sinh Beta-lactamin: chủ yếu là Amoxicillin được kết hợp với một số loại thuốc kháng sinh khác như axit Clavulanic, Ceftriaxone, Cephalexin. Nhóm Macrolid: bao gồm Clarithromycin, Erythromycin, Azithromycin,...Hầu hết, các nhóm thuốc kháng sinh điều trị bệnh viêm họng cấp này thường được sử dụng ở dạng uống hoặc tiêm. Sử dụng sau khoảng 7 đến 10 ngày thì thuốc sẽ có tác dụng tiêu diệt các loại vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là đối với nhóm vi khuẩn liên cầu tan huyết nhóm A. 4. Khi nào nên sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị bệnh viêm họng? Thông thường, người bị viêm họng do virus thường sẽ tự khỏi bệnh trong khoảng thời gian từ 3-5 ngày mà không cần phải sử dụng kháng sinh, chỉ cần sử dụng các loại thuốc điều trị các triệu chứng xuất hiện như sốt, ho, đau họng, ...Nếu người bệnh bị viêm họng mà không phải là do nhiễm khuẩn thì không cần sử dụng thuốc kháng sinh. Ví dụ như người bệnh bị đau họng do hút thuốc lá, do uống nhiều nước lạnh,... thì không nên vội sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị.Nếu người bệnh bị cảm lạnh cũng không cần sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị. Thuốc kháng sinh không có tác dụng điều trị được cảm lạnh vì cảm lạnh là do virus gây ra và kháng sinh không có hiệu lực trên virus. Việc điều trị cảm lạnh thường cần nghỉ ngơi, uống nhiều nước, dùng các loại hạ sốt và đau đầu.Viêm họng do vi khuẩn thường nghiêm trọng hơn viêm họng do virus. Đặc biệt, viêm họng do liên cầu khuẩn có thể để lại biến chứng nặng nề như bệnh tim mạch và thấp khớp. Nếu sau khoảng 5 ngày điều trị mà không tiến triển thì người bệnh cần đưa đến bệnh viện để được xử trí kịp thời. 5. Một số thận trọng với kháng sinh liều cao trị viêm họng Bất kể khi sử dụng loại thuốc nào cũng có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn cho người dùng. Do đó, người bệnh cần phải chú ý một số vấn đề sau khi sử dụng thuốc kháng sinh:Chỉ nên sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra. Vì nó chỉ mang lại các tác dụng cho bệnh có nguyên nhân từ virus. Tốt nhất là người bệnh cần thăm khám để biết được chính xác nguyên nhân rồi mới sử dụng thuốc.Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, đúng cách dùng, đúng thời gian với phác đồ điều trị. Chính vì vậy, người bệnh không nên tự ý mua thuốc để dùng, vì nó sẽ làm tăng nguy cơ đề kháng với thuốc kháng sinh.Sử dụng thuốc kháng sinh liều cao điều trị bệnh viêm họng có thể gây ra các tác dụng phụ cho người sử dụng. Chính vì vậy, hãy tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.Tuyệt đối không được tự ý đưa thuốc của mình cho người khác sử dụng. 6. Một số lưu ý với người bị viêm họng Để chữa bệnh viêm họng hiệu quả, người bệnh cần phải lưu ý một số điều sau:Uống nhiều nước để tránh bị mất nước. Uống nước và canh ấm. Thường xuyên súc miệng bằng nước muối ấm: pha loãng 1 muỗng 1 cà phê muối với 236ml nước ấm. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong nhà. Nghỉ ngơi, vận động hợp lý cho đến khi cơ thể cảm thấy tốt hơn.Không nên tiếp xúc thường xuyên với người đang bị viêm họng cấp. Cần vệ sinh sạch sẽ răng miệng và rửa tay thường xuyên sau khi cầm nắm các loại đồ vật có khả năng nhiễm khuẩn hoặc có chứa virus gây bệnh. Hạn chế sử dụng các loại đồ uống có chứa chất kích thích như cà phê, rượu bia,...Hy vọng với những thông tin trên sẽ giúp người đọc biết cách thận trọng với kháng sinh liều cao trị viêm họng. Từ đó bảo vệ sức khỏe bản thân bằng cách sử dụng thuốc kháng sinh đúng cách, đúng liều lượng.
vinmec
1,004
Khám sức khỏe xin visa cần biết những thông tin gì? Visa được biết đến là tấm vé thông hành giữa các nước với nhau. Khi bạn muốn xuất nhập cảnh ở bất cứ quốc gia nào thì điều không thể thiếu được chính là visa. Để có thể xin được visa, việc khám sức khỏe là một trong những yếu tố bắt buộc không được bỏ qua. Vậy thủ tục khám sức khỏe xin visa cần có những gì? Nên đăng ký khám ở đâu nhanh chóng và chất lượng? 1. Visa - tấm vé thông hành giữa các quốc gia Hiện nay, tỷ lệ học sinh, sinh viên cũng như người trưởng thành có nhu cầu sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài ngày càng gia tăng. Điều này là một trong những động lực thúc đẩy nhu cầu xin visa trong nước ngày càng tăng cao. Visa chính là một trong những bằng chứng xác nhận bạn có đủ tất cả các điều kiện được phép nhập các vào bất cứ các quốc gia trên thế giới. Bạn có thể dễ dàng di chuyển, vui chơi, khám phá hoặc học tập và làm việc tại các nước khác nhờ vào tấm visa. Tuy nhiên, để được cấp visa mọi người cần phải đảm bảo đầy đủ các điều kiện cần thiết về sức khỏe cũng như giấy tờ thủ tục cần thiết. Bên cạnh khám sức khỏe xin visa, thực hiện quá trình thăm khám còn giúp bạn có thể kiểm tra tình trạng của bản thân. Việc này có thể giúp bạn sớm phát hiện những bệnh lý cơ thể không may gặp phải. Từ đó bản thân có được phương pháp điều trị, khắc phục nhanh chóng và hiệu quả. Thông qua đó, vừa đảm bảo được tình trạng sức khỏe cần thiết để bạn có thể gia nhập vào cuộc sống tại vùng đất mới thuận lợi hơn. 2. Những thủ tục khi tiến hành khám sức khỏe xin visa Những thủ tục cần thiết để khám sức khỏe xin visa như đã đề cập ở trên, nếu bạn muốn di chuyển ra nước ngoài điều đầu tiên cần đến chính là visa. Khám sức khỏe xin visa vì thế đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nhằm đảm bảo quá trình khám diễn ra thuận lợi cũng như đầy đủ các yêu cầu cần thiết để được cấp visa, mọi người cân chuẩn bị đầy đủ cho mình một số thủ tục, cụ thể: Lựa chọn đơn vị y tế uy tín và chất lượng để kiểm tra là yếu tố đầu tiên bạn cần lưu ý. Trước khi đi khám, bạn nên đặt lịch và đưa ra mong muốn của mình. Từ đó bệnh viện sẽ có những tư vấn đầy đủ cũng như sắp xếp bác sĩ kiểm tra sức khoẻ phù hợp. Từ đó vừa giúp bạn tiết kiệm thời gian vừa mang đến kết quả tốt nhất. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ như mẫu đơn khám sức khỏe theo yêu cầu của nước mà bạn muốn xin visa, hộ chiếu gốc, ảnh thẻ có kích thước phù hợp, phiếu tiêm phòng của Trung tâm kiểm dịch Y tế Quốc tế. Những thủ tục này cần được điền đầy đủ thông tin cũng như đảm bảo đúng các yêu cầu. Đối với ảnh thẻ, bạn nên lựa chọn theo ảnh hộ chiếu và cần được chụp trước 6 tháng. Sau khi đã có đầy đủ các thủ tục trên, bạn đã có thể đến gặp bác sĩ để tiến hành kiểm tra sức khoẻ. 3. Những mục khám tổng quát sức khỏe thường gặp phải khi muốn xin thị thực Quá trình khám sức khỏe xin visa thường sẽ được tiến hành với các mục như: khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Những mục này sẽ giúp bác sĩ có thể kiểm tra sức khỏe một cách toàn diện. Từ đó có thể phát hiện ra những bệnh lý cơ thể bạn đang gặp phải. Đồng thời, bác sĩ cũng có thể dựa vào tình trạng sức khoẻ của bạn để đưa ra lời khuyên về cách bảo vệ sức khoẻ khi bước sang môi trường khí hậu mới. Trước hết chính là kiểm tra lâm sàng. Phương pháp này nhằm mục đích kiểm tra các thông tin như chiều cao, cân nặng hiện tại, chỉ số huyết áp, khám tai - mũi - họng và răng - hàm - mặt. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ tiến hành khám nam khoa và phụ khoa. Sau khi đã được kiểm tra lâm sàng, bạn sẽ bước sang bước xét nghiệm. Những vấn đề cần được xét nghiệm sẽ là máu, phân tích nước tiểu, bộ phận gan, Acid Uric,... Những xét nghiệm này là yếu tố cần thiết để bác sĩ có thể đánh giá chính xác tình trạng sức khoẻ của các bộ phận như gan, thận,... Cuối cùng, bạn sẽ phải trải qua thêm một lần kiểm tra chẩn đoán sức khỏe bằng hình ảnh thông qua việc chụp X - quang, siêu âm. Những phương pháp này nhằm kiểm tra tim, phổi, ổ bụng, ngực, tuyến tiền liệt,... Ngoài ra, số mục khám có thể tăng thêm tùy thuộc vào yêu cầu bắt buộc trong danh mục khám sức khỏe khi xin Visa của các nước mà bạn muốn nhập cảnh. Ví dụ có 1 số nước sẽ yêu cầu kiểm tra lao, kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục,... 4. Một số lưu ý khi khám sức khỏe để xin visa Khám sức khỏe xin visa là một quá trình cần khá nhiều thời gian. Nhằm đảm bảo cho quá trình này được diễn ra một cách thuận lợi, vừa tiết kiệm thời gian vừa mang đến hiệu quả cao. Bạn nên lưu ý một số vấn đề sau: Trước khi đi khám nên đặt lịch hẹn trước với bác sĩ. Mang theo giấy tờ một cách đầy đủ, hợp lệ. Bạn nên rà soát lại thông tin của những danh mục bắt buộc kiểm tra theo yêu cầu của nước muốn nhập cảnh để tránh bị bỏ sót. Nếu cơ thể bạn đã và đang mắc bệnh, bạn nên mang theo bệnh án. Điều này sẽ giúp cho bác sĩ hiểu và có thể kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết hơn giúp bạn. Ưu tiên việc mặc quần áo thoải mái và đơn giản. Vì việc thăm khám sẽ cần phải kiểm tra tổng quát, trong một số trường hợp sẽ phải cởi quần áo. Trước khi đi khám sức khỏe xin visa, bạn không nên ăn bất cứ thức ăn nào. Nên uống nhiều nước lọc và nhịn đi tiểu. Việc này sẽ giúp cho quá trình siêu âm dễ dàng và thuận lợi. Đồng thời cũng giúp cho kết quả kiểm tra chính xác cao hơn. Bạn nên đến địa chỉ khám trước từ 10 đến 15 phút. Khoảng thời gian này sẽ giúp bạn có thể kiểm tra lại giấy tờ và nghỉ ngơi một lúc sau khi di chuyển.
medlatec
1,175
Cắt trĩ Longo: thoát khỏi bệnh trĩ sau 48 giờ Cắt trĩ Longo: không đau, mau lành, nhanh xuất viện Cắt trĩ theo phương pháp Longo ít đau, mau ra viện, tỷ lệ tái phát thấp. Kết thúc ca mổ, anh T vui vẻ cho biết: “Mình không cảm thấy đau, chỉ hơi khó chịu một chút sau khi hết thuốc tê thôi.” Anh  bày tỏ lòng cảm kích trước sự chăm sóc và quan tâm chu đáo của đội ngũ y, bác sĩ của bệnh viện, không chỉ thực hiện phẫu thuật an toàn và hiệu quả mà còn dặn dò kỹ lưỡng về chế độ ăn uống, sinh hoạt để giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát sau này. “Từ nay về sau mình sẽ nghe theo lời dặn dò của bác sĩ để không phải vào bệnh viện vì căn bệnh này một lần nào nữa.” Giải pháp toàn diện điều trị bệnh trĩ Trong quá trình thăm khám và tư vấn, bác sĩ nhận định cắt trĩ Longo là lựa chọn điều trị phù hợp nhất với tình trạng của bệnh nhân. Đây là phương pháp điều trị trĩ tối ưu về nhiều mặt. Trước hết cắt trĩ Longo giúp “xử lý” dứt điểm búi trĩ, khối trĩ được đẩy về vị trí bình thường. Ngoài ra vì các thao tác được thực hiện ở vùng không cảm giác đau nên người bệnh sẽ không phải đối mặt với sự khó chịu, đau nhức sau mổ. Thứ hai, cắt trĩ Longo không ảnh  hưởng tới chức năng của ống hậu môn, cơ thắt… Người bệnh cũng không cần phải chăm sóc sau mổ, tiết kiệm công sức và tiền bạc. Vì ít đau sau mổ nên người bệnh phục hồi nhanh, sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Một ưu điểm của cắt trĩ Longo được đánh giá cao là người bệnh có thời gian phục hồi rất nhanh. Cụ thể như trong trường hợp của bệnh nhân T, 10 – 12 giờ sau mổ, búi trĩ đã co lên vị trí bình thường, sức khỏe ban đầu tạm ổn định. Tiếp tục theo dõi và chăm sóc 48 – 72 giờ tiếp theo anh T đã hoàn toàn có thể về nhà, trở lại sinh hoạt bình thường sau 1 – 5 ngày. Các bác sĩ cũng chia sẻ thêm cắt trĩ Longo là phương pháp điều trị tối ưu của trĩ độ 3, trĩ độ 4. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ người bị huyết áp, tiểu đường, nhiễm trùng… ổn định đều có thể được phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo.
thucuc
442
Sự nguy hiểm của hội chứng rối loạn chuyển hóa Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hiện có khoảng 20% - 25% người trưởng thành trên toàn cầu mắc hội chứng rối loạn chuyển hóa. Hội chứng này làm gia tăng số người bị đái tháo đường sẵn có, căn bệnh mãn tính phổ biến nhất trên thế giới và là một trong các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Sự nguy hiểm của hội chứng rối loạn chuyển hóa là có nguy cơ tử vong cao gấp đôi; nguy cơ bị cơn nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não cao gấp 3 lần so với người bình thường. 1. Hội chứng rối loạn chuyển hóa là gì? Hội chứng chuyển hóa là một nhóm các yếu tố nguy cơ tập hợp lại trên cùng một người bệnh, bao gồm:Tình trạng béo bụng. Hội chứng rối loạn chuyển hóa lipid. Tăng huyết áp. Rối loạn dung nạp glucose. Tình trạng tiền đông máu. Tình trạng tiền viêm 2. Cơ chế gây hội chứng chuyển hóa Ðề kháng insulin gây hội chứng chuyển hóa. Nhiều nghiên cứu cho thấy: hội chứng chuyển hóa do cơ thể đề kháng với insulin - là một hormon do tuyến tụy tiết ra có tác dụng kiểm soát lượng đường trong máu. Bình thường, thức ăn được tiêu hóa biến thành đường glucose và được cơ thể sử dụng làm nguồn năng lượng. Đường glucose vào được trong tế bào là nhờ hormon insulin. Nếu cơ thể có đề kháng insulin, glucose không thể vào tế bào, khi đó cơ thể phản ứng bằng cách sản xuất nhiều hơn insulin, làm cho nồng độ insulin tăng cao trong máu. Khi nồng độ insulin trong máu tăng lên sẽ làm tăng triglycerrid máu và các chất béo khác. Các yếu tố đó ảnh hưởng tới thận và làm cho huyết áp tăng, người bệnh có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường...Các nhà chuyên môn cũng cho biết, có những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh là: tuổi, ở lứa tuổi 20, tỷ lệ mắc bệnh dưới 10%; tỷ lệ này tăng lên đến 40% ở lứa tuổi 60; chủng tộc: người dân ở các nước châu Á có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa cao hơn các chủng tộc khác; người béo phì mắc các bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, buồng trứng đa nang... 3. Hội chứng chuyển hóa - Mối nguy hiểm tiềm tàng Những rối loạn về chuyển hóa thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các mảng xơ vữa trong động mạch Hội chứng chuyển hóa là cụm từ được nhắc đến nhiều lần trên các diễn đàn sức khỏe hiện nay. Không chỉ trên thế giới mà tại Việt Nam, chưa bao giờ hội chứng chuyển hóa lại được quan tâm nhiều như thời điểm hiện tại đến như vậy.Hội chứng chuyển hóa được quan tâm, phòng tránh do mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe, mối nguy hại gây ra do tàn phế cho bệnh nhân ngày càng cao, càng nặng. Đặc biệt chi phí điều trị bệnh, điều trị biến cố do nó gây ra đang là gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình và xã hội.Các chuyên gia dinh dưỡng, nội tiết cho biết thời gian gần đây, các bệnh mãn tính không lây và hội chứng chuyển hóa gia tăng nhanh chóng trong cộng đồng. Hội chứng này là tình trạng cùng lúc cơ thể có sự hiện diện của nhiều yếu tố nguy cơ gây bệnh như đái tháo đường, tim mạch, rối loạn cương dương, đột quỵ, tăng huyết áp...Bệnh gây xơ vữa động mạch. Những rối loạn về chuyển hóa thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các mảng xơ vữa trong động mạch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tai biến mạch máu não và tử vong.Bệnh gây ra tình trạng xơ vữa ở các mạch máu lớn và nhỏ, trong đó những vùng thường gặp xơ vữa động mạch là: cung động mạch chủ, động mạch vành; động mạch lớn ngoài sọ như gốc của động mạch cảnh trong, động mạch cột sống, động mạch dưới đòn; động mạch lớn trong sọ gồm: đoạn xa của động mạch cảnh trong, động mạch cột sống; đoạn gần của động mạch não giữa, đoạn giữa của động mạch thân nền và xơ vữa động mạch rải rác. Biến chứng phình mạch hay gặp ở động mạch thân nền, động mạch cảnh trong và các bệnh động mạch nhỏ.Các tổn thương phối hợp trong hội chứng chuyển hóa. Hội chứng chuyển hóa có thể gây ra các tổn thương phối hợp với nhau như: tình trạng béo phì làm tăng đề kháng insulin; bệnh tiểu đường tuýp 2 và tăng huyết áp, vì đái tháo đường và tăng huyết áp đều là yếu tố gây ra bệnh động mạch vành và các tổn thương vữa xơ động mạch.Nhiều nghiên cứu cho thấy: đề kháng insulin/tăng insulin máu có liên quan với việc xuất hiện các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch, như tăng triglyceride máu, giảm HDL-c, tăng huyết áp, béo bụng... 4. Các biện pháp để phòng tránh hội chứng chuyển hóa Tập thể dục đều đặn từ 30-45 phút mỗi ngày với cường độ vừa sức Hội chứng chuyển hóa ẩn chứa nhiều mối nguy hiểm cho sức khỏe, làm tăng biến cố tim mạch. Do đó, để phòng ngừa các yếu tố nguy cơ này, bạn cần phải khám sức khỏe định kỳ 6 tháng một lần.Đi đôi với đó bạn cần có một chế độ ăn uống, tập luyện khoa học, đặc biệt bạn đang có bệnh lý đi kèm cần được thăm khám và điều trị tích cực.Chế độ ăn uống hợp lý, khoa học: Bạn cần ăn đủ thực phẩm gồm 4 nhóm chất: đạm (thịt, cá, trứng, sữa...); bột đường (cơm, cháo, phở, bún, bánh mì, bánh ngọt...); béo: chất béo trong cá tôm cua, hải sản, dầu thực vật); vitamin và khoáng chất: rau, củ, quả các loại. Tránh hoặc hạn chế uống rượu bia.Điều trị tích cực các bệnh: tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.Tập thể dục đều đặn từ 30-45 phút mỗi ngày với cường độ vừa sức. Đi bộ hoặc chạy bộ là một trong những lựa chọn phù hợp.Loại bỏ các yếu tố gây xơ vữa động mạch như: tránh béo phì; bỏ hút thuốc lá, thuốc lào; tránh mọi căng thẳng; phòng chống các bệnh nhiễm khuẩn.. Bài viết tham khảo nguồn: Hội Tim mạch học Việt Nam
vinmec
1,105
Thời điểm “vàng” để niềng răng cho trẻ em Bạn có biết, niềng răng ở trẻ em đạt hiệu quả cao hơn nhiều so với người trưởng bởi thời điểm này, khung xương và răng trẻ vẫn chưa phát triển hoàn thiện. Vậy chính xác là thời điểm nào lý tưởng để niềng răng cho trẻ em, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết bạn nhé! 1. Có nên niềng răng cho trẻ từ sớm hay không? Sở hữu một hàm răng với nhiều khiếm khuyết như: Hô, móm, lệch lạc… không chỉ khiến trẻ mất tự tin khi giao tiếp mà còn gây ảnh hưởng tới khớp cắn, khiến việc ăn, nhai trở nên khó khăn hơn. Nghiêm trọng hơn, tình trạng lệch khớp cắn cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý phổ biến như sâu răng, viêm nướu. Bên cạnh đó, với tình trạng răng mọc sai, mọc khấp khểnh cũng khiến cho quá trình ăn nhai của bé bị ảnh hưởng dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh đau dạ dày, hoặc bệnh đường tiêu hóa do thức ăn không được nhai kỹ, đồng thời chức năng phát âm cũng sẽ bị ảnh hưởng ít nhiều. Có thể nói, giải pháp hữu ích lúc này chính là niềng răng. Không chỉ nắn chỉnh, đưa răng về đúng vị trí mong muốn, niềng răng còn có tác dụng điều chỉnh khớp cắn, đảm bảo cho quá trình ăn nhai của trẻ nhỏ, để từ đó ngăn ngừa sớm những nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng Hiện nay, với sự phát triển hiện đại của công nghệ nha khoa, phương pháp niềng răng (hay còn được gọi là chỉnh nha) có thể áp dụng ở cả người lớn lẫn trẻ nhỏ. Tuy nhiên, đối với trường hợp người cao tuổi muốn niềng răng đạt hiệu quả cao thì phải đảm bảo có nền xương chắc cũng như sức khỏe ổn định. Ngoài ra, ở người lớn thì thời gian đeo niềng sẽ lâu hơn và quá trình chỉnh nha cũng đòi hỏi nhiều kỹ thuật phức tạp hơn, do đó mà chi phí niềng cũng sẽ cao hơn. Ngược lại, đối với trẻ em thì niềng răng sẽ phát huy hiệu quả cao hơn do xương hàm và răng của trẻ chưa phát triển hoàn thiện nên rất thuận lợi cho việc uốn nắn, điều chỉnh. Thời điểm này, răng và xương hàm của trẻ còn chưa phát triển hoàn thiện nên rất dễ uốn nắn 2. Những trường hợp nào trẻ cần phải niềng răng? Những trường hợp trẻ có nhiều khiếm khuyết răng miệng thì tốt hơn hết bố mẹ nên đưa trẻ tới thăm khám với bác sĩ từ sớm để bắt đầu quá trình chỉnh nha. Dưới đây là một số dạng sai lệch thường gặp ở trẻ như: – Răng mọc chen chúc, xô lệch nhau hoặc mọc sai vị trí gây mất thẩm mỹ – Răng mọc thưa, mọc quá xa nhau – Các sai lệch về khớp cắn như: Khớp cắn chéo, khớp cắn hở, khớp cắn chìa – Trẻ có hiện tượng hô, móm… Với những sai lệch nói trên, nguyên nhân có thể xuất phát từ yếu tố di truyền. Ví dụ, các thế hệ trước trong gia đình như ông bà, cha mẹ có răng nhiều khiếm khuyết thì khả năng lớn trẻ cũng xuất hiện tình trạng tương tự. Ngoài ra, tình trạng răng lệch lạc có thể do một số lý do dưới đây: – Trẻ thực hiện thường xuyên các thói quen không tốt cho răng miệng như: Mút ngón tay, cắn môi, đẩy lưỡi… – Trẻ bị mất răng sữa từ sớm – Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt gây ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm Niềng răng cho trẻ em càng sớm thì hiệu quả đạt được sẽ càng cao 3. Thời điểm nào nên niềng răng cho trẻ em? Theo các chuyên gia đến từ Hiệp hội Nha khoa thế giới, thời điểm lý tưởng để niềng răng cho trẻ em rơi vào giai đoạn khoảng từ 8 đến 16 tuổi, bởi đây là giai đoạn răng vĩnh viễn bắt đầu mọc lên đầy đủ. Bên cạnh đó, như đã đề cập ở trên, lúc này xương hàm và răng của trẻ vẫn còn chưa phát triển hoàn thiện nên việc nắn chỉnh và sắp xếp lại khuôn răng sẽ dễ dàng hơn, đồng thời ít gây đau đớn hay khó chịu cho trẻ. Ngoài ra, niềng răng trong thời điểm này thì trẻ cũng không cần thiết phải nhổ răng hay đeo hàm duy trì như ở người trưởng thành, do đó, có thể giảm thiểu tối đa thời gian cũng như chi phí niềng răng. Tuy nhiên, cần lưu ý là thời điểm niềng răng chỉ mang tính chất tương đối và còn phải phụ thuộc vào từng trường hợp. Ví dụ, ở một số trường hợp, khi trẻ mới 6,7 tuổi đã bắt đầu thay răng hoặc có các dấu hiệu sai lệch khớp cắn thì bác sĩ cũng có thể chỉ định nắn chỉnh răng ngay. 4. Phương pháp niềng răng với trẻ em Hiện nay, phụ huynh có thể lựa chọn 2 phương pháp niềng răng đó là niềng răng mắc cài và niềng răng không mắc cài, hay còn gọi là niềng răng trong suốt Invisalign. 4.1. Niềng răng mắc cài Đây được xem là phương pháp niềng răng phổ biến hiện nay, sử dụng mắc cài được gắn cố định trên răng cùng với sự trợ giúp của các khí cụ chỉnh nha như dây cung, vis để tạo lực kéo tác động lên răng, đưa răng di chuyển về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm. Mắc cài được chế tạo với 2 chất liệu chủ yếu là kim loại và sứ. Với mắc cài sứ thì tính thẩm mỹ sẽ cao hơn mắc cài kim loại nên chi phí cũng đắt hơn. Ngoài ra, phụ huynh có thể lựa chọn loại mắc cài kim loại tự động, phương pháp này được trang bị hệ thống nắp trượt tự động cố định dây cung trong rãnh mắc cài, nhờ đó giúp cho lực tác động đều đặn mà không bị gián đoạn. Nhờ đó, thời gian chỉnh nha cũng sẽ được rút ngắn tối đa. Nhìn chung, trẻ em là độ tuổi chưa đòi hỏi cao về thẩm mỹ thì các phương pháp niềng răng mắc cài là vô cùng thích hợp. 4.2. Niềng răng trong suốt Invisalign Thay thế hoàn toàn cho hệ thống mắc cài và dây cung, niềng răng Invisalign sử dụng hệ thống khay niềng trong suốt ôm khít lấy chân răng, do đó vừa đảm bảo mang lại hiệu quả cũng như tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra, khay niềng có thể dễ dàng tháo lắp khi ăn uống hoặc khi vệ sinh răng miệng nên vô cùng thuận tiện. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là chi phí cao hơn so với các phương pháp niềng răng mắc cài. Ngoài ra, đây cũng có thể nói là kỹ thuật khá phức tạp nên yêu cầu bác sĩ phải có tay nghề và trình độ cao. Hi vọng những thông tin trên đã giúp phụ huynh nắm bắt được thời điểm niềng răng cho trẻ em. Để quá trình niềng răng đạt hiệu quả cao, bố mẹ đừng quên lựa chọn địa chỉ thực hiện đảm bảo uy tín, chất lượng nhé! – Đội ngũ bác sĩ Răng Hàm Mặt có chuyên môn cao, xây dựng phác đồ niềng phù hợp, đưa ra phán đoán chính xác về hướng dịch chuyển của răng, đảm bảo cho quá trình niềng đạt kết quả tốt nhất – Không gian thăm khám sang trọng, rộng rãi, tiện nghi – Máy móc, dụng cụ chỉnh nha được vô trùng cẩn thận, đảm bảo an toàn tuyệt đối với trẻ – Điều dưỡng nhiệt tình, yêu trẻ, chăm sóc ân cần, chu đáo
thucuc
1,357
Siêu âm tim qua thực quản có đau không? Quy trình siêu âm qua thực quản có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu trong khi tiến hành và đau họng nhẹ 1 - 2 ngày sau đó. Tuy nhiên, việc siêu âm tim qua thực quản không có nguy cơ gây ra bất kỳ tác động xấu nào cho cuống họng hay thanh quản của bạn cả. 1. Siêu âm tim qua thực quản là gì? Siêu âm tim là phương pháp ghi lại hình ảnh chi tiết về các mạch máu chính và tim. Phương pháp này giúp phát hiện các bệnh về tim như: Van tim, khối u, huyết khối, cũng như phình mạch... Có nhiều phương pháp siêu âm tim phù hợp cho từng thể trạng và bệnh lý của mỗi người. Trong đó có kỹ thuật siêu âm tim qua thực quản thường được áp dụng để chẩn đoán các bệnh về tim.Siêu âm tim qua thực quản là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được thực hiện bằng cách đưa đầu dò siêu âm qua đường miệng vào trong thực quản để thực hiện việc siêu âm, từ đó có kết quả chính xác nhất. Vì buồng tim nằm cạnh thực quản, do vậy khi đầu dò siêu âm tiếp xúc với thực quản có nghĩa là đã gần đến tim, sóng siêu âm sẽ phản xạ lại, từ đó giúp bác sĩ quan sát dễ dàng hơn các bộ phận bên trong của tim cũng như đánh giá được tình trạng sức khỏe hoặc các tổn thương bệnh lý tại tim mà người bệnh gặp phải. Siêu âm tim qua thực quản là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được thực hiện bằng cách đưa đầu dò siêu âm qua đường miệng vào trong thực quản 2. Thực hiện siêu âm tim qua thực quản có đau không? Đây là phương pháp đưa đầu dò siêu âm qua đường miệng nên nhiều người sẽ thắc mắc siêu âm tim qua thực quản có đau không? Thực tế quy trình siêu âm qua thực quản có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu trong quá trình tiến hành siêu âm và đau họng nhẹ 1 - 2 ngày sau đó. Tuy nhiên, việc siêu âm tim qua thực quản không có nguy cơ gây ra bất kỳ tác động xấu nào cho cuống họng hay thanh quản của bạn cả.Nếu quá lo lắng, bạn có thể yêu cầu bác sĩ để xét nghiệm xem có thể sử dụng thuốc tê dùng trong siêu âm hay không. Thuốc gây tê sẽ giúp phần họng của bạn mất cảm giác tạm thời trong thời gian siêu âm và không có tác dụng phụ sau đó. Bên cạnh đó, bạn nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ để quá trình thực hiện siêu âm tránh biến chứng chảy máu bên trong thực quản do cọ xát mạnh với đầu dò. 3. Khi nào cần siêu âm tim qua thực quản? Bất kỳ ai có những biểu hiệu bất thường về tim đều có thể thực hiện siêu âm tim qua thực quản. Vì phương pháp này cho kết quả chính xác và chân thực hơn so với phương pháp siêu âm tim qua thành ngực. Tuy nhiên, đối với các trường hợp thì siêu âm tim cơ bản vẫn phổ biến hơn và chỉ áp dụng phương pháp siêu âm tim qua thực quản khi người bệnh có thể trạng đặc biệt như sau:Người bệnh vừa thực hiện các phẫu thuật tim, siêu âm qua thực quản sẽ quan sát tim rõ hơn, từ đó giúp bác sĩ đánh giá và theo dõi tình trạng của người bệnh sau ca phẫu thuật.Người bệnh đang bị chấn thương ngoài thành ngực, phải băng bó và điều trị vết thương. Trường hợp này, bác sĩ sẽ không thể cho đầu dò siêu âm thành ngực được, vì vậy phải tiến hành siêu âm qua thực quản.Người thừa cân, béo phì hoặc do cơ ngực quá dày khiến việc siêu âm bên ngoài khó quan sát nên tiến hành siêu âm qua thực quản. Người thừa cân, béo phì hoặc do cơ ngực quá dày khiến việc siêu âm bên ngoài khó quan sát nên tiến hành siêu âm tim qua thực quản 4. Lưu ý và các bước thực hiện siêu âm tim qua thực quản 4.1 Lưu ý khi thực hiện siêu âm tim qua thực quản. Trước khi siêu âm: Bạn không nên ăn uống trong vòng 6 giờ trước khi siêu âm, nếu cần uống thuốc, bạn nên uống với một ít nước; nếu đeo răng giả, bạn cần tháo trước khi tiến hành siêu âm; thông báo cho bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với thuốc gây mê hoặc thuốc tê; giữ tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng và nghe theo hướng dẫn của bác sĩ siêu âm.Trong quá trình siêu âm: Nên nằm yên một tư thế, hạn chế cử động hoặc nên cắn vào hàm nhựa, mảnh vải để bảo vệ răng và ống siêu âm; Trong quá trình siêu âm, nếu cảm thấy có điều bất thường, hãy ra tín hiệu với bác sĩ, không nên tự ý cử động.Sau khi siêu âm: Thuốc gây tê sẽ có tác dụng một thời gian sau khi siêu âm, vì thế bạn không nên ăn uống trong vòng 1 giờ sau siêu âm; hạn chế điều khiển phương tiện giao thông; sau siêu âm bạn có thể bị đau họng nhẹ hoặc chảy ít máu nên không cần phải quá lo lắng; trường hợp có dấu hiệu chảy nhiều máu, đau dạ dày, bị sặc... sau khi siêu âm tim qua thực quản thì nên thông báo cho bác sĩ. 4.2. Các bước thực hiện siêu âm tim qua thực quản. Các bước siêu âm tim qua thực quản gồm các bước sau đây:Bước 1: Bác sĩ sẽ thăm khám sơ bộ, hỏi về các triệu chứng mà bạn gặp phải để quyết định có siêu âm tim qua thực quản.Bước 2: Chuẩn bị máy siêu âm tim chuyên dụng, đầu dò nhỏ có gắn camera có thể đưa vào thực quản. Chuẩn bị phòng siêu âm có đầy đủ trang thiết bị cần thiết và bác sĩ lành nghề.Bước 3: Hướng dẫn người bệnh nằm trên giường ở tư thế thoải mái, tránh căng thẳng, hồi hộp.Bước 4: Gây tê hầu họng cho người bệnh bằng Xylocain dạng xịt hoặc Lidocain. Có thể sử dụng thuốc an thần để tiêm tĩnh mạch cho người bệnh.Bước 5: Từ từ đưa ống siêu âm qua thành miệng vào họng và yêu cầu người bệnh nuốt nó vào trong thực quản. Sau đó, người thực hiện siêu âm từ từ đẩy ống xuống vị trí thích hợp nhất để quan sát các buồng tim, rồi di chuyển đầu dò để quan sát các mặt của tim.Bước 6: Sau khi siêu âm, đánh giá xong, từ từ rút đầu dò ra khỏi thực quản của người bệnh và yêu cầu người bệnh nghỉ ngơi để ổn định tinh thần.Bước 7: Dựa vào hình ảnh siêu âm tim qua thực quản, bác sĩ sẽ thông báo cho người bệnh biết về tình trạng sức khỏe của tim, đánh giá các bệnh lý nếu có.
vinmec
1,217
Xác định lộ trình xét nghiệm thai kỳ theo các mốc quan trọng Lộ trình xét nghiệm thai kỳ dựa trên các mốc quan trọng giúp ích rất nhiều trong việc cập nhật tình hình sức khỏe của cả mẹ và bé, đồng thời hỗ trợ phát hiện và giảm thiểu nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi. 1. Khám thai lần đầu: tuổi thai nhi từ 5 - 8 tuần Trong lần thăm khám đầu tiên này, bác sĩ sẽ chỉ định thai phụ tiến hành kiểm tra tổng quát sức khỏe theo những biện pháp chẩn đoán dưới đây: Siêu âm đầu dò: giúp xác định mẹ có mang thai hay không, thai nhi đã vào tử cung hay chưa. Tính toán tuổi thai nhi: đã mang thai ở tuần thứ mấy và dự ngày sinh nở. Đo huyết áp, cân nặng và chiều cao. Xét nghiệm máu: kiểm tra nhóm máu, đánh giá nguy cơ thiếu máu, test viêm gan B, C, miễn dịch Rubella, giang mai và HIV, nhóm máu: Rh, ABO. Xét nghiệm nước tiểu: chẩn đoán xem bạn có bị nhiễm trùng đường tiết niệu hay nhiễm trùng bàng quang hay không. Khai thác bệnh sử và tư vấn: Các loại thuốc thai phụ đang sử dụng là gì. Có hút thuốc hoặc uống rượu bia không. Đã từng tiêm các vắc xin phòng bệnh trước khi mang bầu hay chưa. Nên bổ sung những vitamin, khoáng chất nào và các loại thực phẩm nên tránh trong thời gian mang thai. Đặt lịch hẹn khám định kỳ cho lần khám thai tiếp theo hoặc khám lại khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào xảy ra. 2. Khám thai lần 2: khi mẹ mang bầu được 11 - 13 tuần 6 ngày Mẹ bầu sẽ được thực hiện kiểm tra huyết áp, cân nặng. Siêu âm thai 4D để cập nhật tình trạng tăng trưởng của thai nhi, phát hiện các dị tật bất thường nếu có (đo khoảng sau gáy). Kiểm tra Double test (sàng lọc trước sinh): sàng lọc bệnh rối loạn đông máu, tan máu bẩm sinh Thalassemia, bệnh lý tuyến giáp. Dựa vào kết quả siêu âm và xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ cho biết về tình trạng thai, hướng dẫn mẹ bầu về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng, thuốc bổ cần dùng trong giai đoạn này. 3. Khám thai lần 3: thai nhi bước sang tuần thứ 16 - 22 Đo huyết áp, cân nặng cho mẹ bầu. Siêu âm theo dõi tình trạng phát triển của bé. Kiểm tra Triple test sàng lọc trước sinh. Kiểm tra các chỉ số cần thiết qua xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu (nếu cần thiết). 4. Khám thai lần 4: khi thai được 22 - 28 tuần tuổi Mẹ bầu cần thực hiện đo huyết áp, cân nặng. Siêu âm hình thái thai nhi, kiểm tra sự tăng trưởng, phát triển của bé. Nghiệm pháp dung nạp đường huyết để xác định xem mẹ bầu có bị tiểu đường thai kỳ hay không. Đánh giá độ dài của cổ tử cung, sinh hoá máu, xét nghiệm nước tiểu để sàng lọc dấu hiệu sớm của tiền sản giật. Tiêm phòng uốn ván VAT. 5. Khám thai lần 5: khi mẹ mang thai được 28 - 32 tuần tuổi Đo huyết áp, cân nặng cho thai phụ. Siêu âm kiểm tra hình thái thai, tình hình tăng trưởng của thai nhi, nhịp tim thai và chuyển động của bé trong bụng mẹ. Xét nghiệm nước tiểu: định kỳ 1 tháng/lần. Tiêm phòng VAT lần 2. Thảo luận về kế hoạch sinh nở. 6. Khám thai lần 6: khi thai ở tuần tuổi thứ 32 - 34 Mẹ bầu kiểm tra huyết áp, cân nặng. Siêu âm thai nhằm đánh giá hình thái và các chỉ số của cơ thể thai nhi, nước ối, cân nặng, phần phụ thai. Xét nghiệm nước tiểu định kỳ. 7. Khám thai lần 7: Tuần thai thứ 34 - 36 Đo huyết áp cho mẹ bầu. Kiểm tra sự tăng trưởng của thai nhi qua biện pháp kiểm tra nhịp tim, chuyển động của bé trong bụng mẹ, sờ nắn bụng, siêu âm,... Kiểm tra sự tồn tại của liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) qua xét nghiệm dịch âm đạo. Xét nghiệm nước tiểu kiểm tra định kỳ. 8. Khám thai lần 8, 9, 10: khi em bé được 36 - 39 tuần tuổi Đo huyết áp cho mẹ bầu. Các kiểm tra thường quy: kiểm tra sự phát triển của thai nhi, nhịp tim thai, chuyển động trong bụng, Xét nghiệm nước tiểu định kỳ. Đo monitoring: kiểm tra nhịp tim thai và cơn co tử cung. 9. Khám thai lần 11: mẹ mang bầu được 39 tuần Đo huyết áp. Siêu âm: kiểm tra tim thai, chuyển động thai nhi, sự tăng trưởng của bé, lượng nước ối. Xét nghiệm nước tiểu định kỳ. Đo monitoring. Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh có thể thực hiện bao gồm: Xét nghiệm không xâm lấn trước sinh (NIPT): giúp phát hiện hội chứng Down cũng như các bất thường khác. Có thể được thực hiện từ tuần thai thứ 9 hoặc ở thời điểm khác nếu bác sĩ nghi ngờ thai bất thường. Siêu âm đo độ mờ da gáy hoặc vùng da phía sau cổ thai nhi: đánh giá khả năng mắc hội chứng Down, thực hiện trong tuần thai thứ 11 - 13 tuần 6 ngày. Sinh thiết nhau thai: kiểm tra các vấn đề về nhiễm sắc thể trên mẫu nhau thai để chẩn đoán khả năng mắc hội chứng Down và những bất thường khác. Thời điểm thực hiện: tuần thai thứ 10 - 11 hoặc khi nghi ngờ bất thường thai kỳ. Chọc dò nước ối: nước ối là dịch bao bọc quanh em bé, bác sĩ sẽ lấy một lượng nhỏ dịch nước ối để kiểm tra liệu rằng thai nhi có gặp bất thường về nhiễm sắc thể hoặc vấn đề nào khác hay không. Thông thường khi thai được 16 - 22 tuần tuổi hoặc bất cứ thời điểm nào xảy ra bất thường sẽ tiến hành chọc dò nước ối.
medlatec
985
7 yếu tố có lợi cho tim (TTO) - Đây là lần đầu tiên Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) công bố bảy yếu tố liên quan đến lối sống cần phải thay đổi để giữ cho trái tim bạn được khỏe mạnh. Chạy bộ tốt cho tim mạch Với những thông tin này, các nhà tim mạch hi vọng sẽ giảm khoảng 20% tử vong do bệnh lý tim mạch và đột quỵ cho người dân Mỹ đến năm 2020. &#160; 1. Không nên hút thuốc lá hoặc bỏ hút thuốc ít nhất là một năm. &#160; 2. Nên giữ chỉ số khối cơ thể BMI trong giới hạn bình thường. &#160; 3. Nên vận động thể lực càng nhiều càng tốt. Khoảng 150 phút/ tuần nếu vận động trung bình, khoảng 75 phút/ tuần nếu vận động tích cực. &#160; 4. Cố gắng kiểm soát tốt huyết áp, giữ huyết áp khoảng 120/80 mm Hg. &#160; 5. Giữ mức đường huyết dưới 100 mg/d L (5,5 mmoll/L). &#160; 6. Kiểm soát mức cholesterol dưới 200 mg/d L (5,2 mmol/L). &#160; 7. Nên thực hiện chế độ ăn có lợi cho sức khỏe với thành phần nhiều chất xơ, cá, hạn chế thịt, muối và đường. Cố gắng giữ mức năng lượng cung cấp cho cơ thể khoảng 2.000 calo/ngày. &#160; BS NGUYỄN TẤT BÌNH (Theo AHAs News Release)
medlatec
208
Viêm cơ cắn là gì? Cơ cắn là một phần của hệ thống cơ nhai, bao gồm các bó cơ gần nhau nối từ xương gò tới mặt ngoài của xương hàm và xương góc hàm. Khi các cơ này không khỏe mạnh có thể ảnh hưởng tới toàn bộ hệ thống cơ nhai và phổ biến hơn cả là tình trạng viêm. Vậy viêm cơ cắn là gì và làm thế nào để điều trị? Viêm cơ cắn là tình trạng các bó cơ cắn bị tổn thương gây ra cảm giác đau cơ, đau hàm, khó nhai Viêm cơ cắn là gì? Viêm cơ cắn là tình trạng các bó cơ cắn bị tổn thương gây ra cảm giác đau cơ, đau hàm, khó nhai và ngại ăn uống. Bên cạnh đó, vùng má sưng bị sưng và nhức. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh sẽ ảnh hưởng tới quá trình hấp thụ dinh dưỡng và sức khỏe của mọi người. Nguyên nhân gây bệnh viêm cơ cắn Viêm cơ cắn có thể do một hoặc nhiều các nguyên nhân dưới đây gây nên. – Nhai phải vật cứng, nhai quá nhiều và liên tục trong thời gian dài làm cơ bị mỏi. – Nói chuyện nhiều, thường xuyên, liên tục gây mỏi hàm và cơ. – Nghiến răng trong khi ngủ. – Chấn thương vùng má, đầu. – Tuổi tác: người lớn tuổi thì các tế bào cơ bị lão hóa và dễ mắc phải các tình trạng bệnh lý. Khám bác sĩ chuyên khoa để được điều trị hiệu quả Cách điều trị bệnh viêm cơ cắn Khi thấy các dấu hiệu của bệnh viêm cơ trong nhiều ngày thì nên đi khám càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và chỉ định các thuốc điều trị hợp lý: – Thuốc giảm đau. – Thuốc giảm viêm. – Thuốc giãn cơ. – Thuốc kháng sinh chữa viêm cơ. Bên cạnh đó, cần kết hợp các biện pháp hỗ trợ điều trị như sau: – Xoa bóp nhẹ nhàng vùng cơ má để giảm cơn đau. – Hạn chế nói chuyện và điều trị tật nghiến răng. – Không ăn đồ cứng, dai. – Không ăn các thực phẩm cay, nóng, dễ gây kích ứng, dị ứng.
thucuc
381
Bệnh viêm đại tràng ở người già vì sao dễ mắc phải? Bệnh viêm đại tràng ở người già có tỷ lệ gặp phải cao hơn hẳn so với ở người trẻ. Vậy nguyên nhân đến từ đâu, biểu hiệu triệu chứng bệnh như thế nào và cách điều trị được thực hiện ra sao? Hãy cùng tìm hiểu ngay. 1. Vì sao bệnh viêm đại tràng thường gặp nhiều hơn ở người già? Để giải thích cho việc vì sao viêm đại tràng có xu hướng gặp phổ biến ở người già, chúng ta sẽ cần đi từ nguyên nhân dẫn tới viêm đại tràng thường đến từ việc sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh điều trị, hệ miễn dịch suy giảm, rối loạn nhu động ruột, chế độ ăn uống thất thường. Người già sử dụng nhóm các thuốc kháng sinh điều trị bệnh xương khớp rất thường xuyên nên gây ra những ảnh hưởng xấu tới hoạt động đường tiêu hóa nói chung và ở đại tràng nói riêng. Bên cạnh đó, khi tuổi cao sẽ dẫn tới hàng loạt các vấn đề khác như hệ miễn dịch suy giảm, rối loạn tiêu hóa, nhu động ruột hoạt động kém hơn, ăn uống kém hơn,… Đây chính là nguyên nhân giải thích vì sao viêm đại tràng lại thường gặp ở người già nhiều hơn. Bệnh viêm đại tràng có tỷ lệ gặp phải ở người già cao hơn hẳn so với ở người trẻ tuổi. 2. Biểu hiện bệnh viêm đại tràng ở người già Khác với những người trẻ tuổi, bệnh viêm đại tràng gặp phải ở người già thường không có các biểu hiện bệnh điển hình. Theo đó, những triệu chứng thường gặp là bệnh nhân bị đau bụng âm ỉ, có khi đau nhiều thành cơn không liên quan đến ăn uống. Người bệnh có cảm giác đầy bụng, sôi bụng, nóng ruột. Bên cạnh đó, viêm đại tràng ở người già còn biểu hiện qua các rối loạn đại tiện (táo bón hoặc đi ngoài phân lỏng). Các bác sĩ cho biết, do biểu hiện của bệnh viêm đại tràng ở người người cao tuổi không điển hình nên việc khám bệnh cho đối tượng này cần được thực hiện định kỳ và hết sức thận trọng. Phải khám một cách tỉ mỉ, toàn diện để tránh bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán nhầm. 3. Chẩn đoán và điều trị bệnh 3.1. Chẩn đoán bệnh viêm đại tràng ở người già Trước tiên, người bệnh cần được thăm khám ban đầu bởi bác sĩ chuyên khoa nhằm đánh giá lâm sàng về các triệu chứng, biểu hiện của bệnh cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết và phương pháp chẩn đoán phù hợp. Đối với các bệnh đại tràng, nội soi đại tràng được coi là phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn giúp phát hiện mọi tổn thương, bệnh lý. Đặc biệt có thể can thiệp thực hiện sinh thiết, cầm máu tổn thương, cắt bỏ polyp ngay trong quá trình nội soi mà không cần thực hiện mổ mở. Nội soi đại tràng gây mê có thể được thực hiện ở người già. Người bệnh tiến hành thăm khám, thực hiện các xét nghiệm, làm hồ sơ nội soi, làm sạch đại tràng và tuân thủ đúng cách hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. Nội soi đại tràng là phương pháp tiêu chuẩn trong chẩn đoán các bệnh lý ở đại tràng. 3.2. Điều trị bệnh viêm đại tràng ở người già Với thể táo bón: Cho người bệnh sử dụng thuốc nhuận tràng và kết hợp các biện pháp không dùng thuốc. Cụ thể: Thói quen đi vệ sinh đúng giờ, ăn nhiều chất xơ thực vật, không uống rượu bia, không hút thuốc, uống nhiều nước (trên 1 lít/ngày) và tăng cường các hoạt động thể lực – thể dục. Với thể phân lỏng: Cần cho người bệnh dùng nhóm thuốc giảm co thắt – kết hợp các loại men tiêu hóa. Lưu ý, người bệnh không dùng và lạm dụng thuốc kháng sinh, điều này sẽ khiến tình trạng bệnh ngày một nghiêm trọng hơn. Bệnh ở người cao tuổi, hầu hết là các bệnh mạn tính. Do đó bên cạnh việc điều trị các đợt cấp của bệnh cần phải khám, theo dõi cẩn thận để chẩn đoán đúng, chính xác tránh chẩn đoán nhầm. Cần chú trọng các biện pháp nâng cao thể trạng phục hồi chức năng cho người bệnh. Người bệnh thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định điều trị đúng cách. Như vậy, bạn đã giải thích được bệnh viêm đại tràng ở người già vì sao dễ mắc phải. Mỗi người nhất là ở người cao tuổi hãy chủ động theo dõi sức khỏe định kỳ, thực hiện thăm khám khi cần. Bên cạnh đó, một chế độ ăn khoa học cùng nếp sống lành mạnh cũng là điều quan trọng giúp chúng ta sống khỏe hơn mỗi ngày.
thucuc
861
Lợi ích của quả dứa với sức khỏe Dứa là loại thực phẩm được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày với nhiều phương pháp chế biến khác nhau. Vậy thật sự ăn dứa có tốt cho sức khỏe không và tác dụng mà nó mang lại là gì? Cùng tìm hiểu câu trả lời qua bài viết sau đây. 1. Quả dứa có tác dụng gì? Mặc dù có vỏ bề ngoài thô ráp, nhưng bên trong quả dứa chứa đựng một lượng lớn vitamin C. Đây là loại vitamin không những giúp cơ thể nâng cao đề kháng, phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng mà còn có khả năng điều trị một số bệnh đường hô hấp.Mặc khác, tác dụng chống oxy hóa của dứa còn nhờ vào thành phần flavonoid, axit phenolic và vitamin C giúp giảm nguy cơ phát triển một số bệnh mạn tính và ung thư.Ngoài việc cung cấp cho cơ thể hàm lượng lớn vitamin C, dứa còn đem lại các công dụng khác như sau:Giúp cho xương phát triển bền vững: Trong dứa có chứa khoáng chất mangan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa thức ăn, đông máu và giúp cho xương khớp chắc khỏe. Một cốc nước dứa có thể bao gồm nửa lượng mangan mà cơ thể cần thiết mỗi ngày. Ngoài ra, khoáng chất này cũng có trong ngũ cốc nguyên hạt, đậu lăng và hạt tiêu đen.Giữ một hệ tiêu hóa khỏe mạnh: Dứa là nguồn thực phẩm duy nhất được biết đến của bromelain- hợp chất kết hợp của các enzyme tiêu hóa protein. Điều này giải thích cho lý do tại sao dứa hoạt động như một chất giúp làm mềm thịt vì nó chứa bromelain có tác dụng phá vỡ các cấu trúc protein. Do đó, bromelain giúp cơ thể tiêu hóa và hấp thụ thức ăn dễ dàng hơn.Giảm ho: Trong dứa có chứa chất bromelain có tác dụng giảm ho. Tuy đây không phải là phương pháp chữa ho phổ biến và được nhiều người dùng đến nhưng nó có thể giúp bạn giảm đau họng và ngăn chặn quá trình viêm. Ngoài ra, quá trình hydrat hóa trong dứa có thể làm dịu những cơn đau họng đang khiến bạn khó chịu.Ngăn chặn quá trình oxy hóa: Khi thức ăn đi vào dạ dày dưới tác dụng của các enzyme tiêu hóa sẽ giúp phân hủy thức ăn và tạo ra các gốc tự do. Chúng là một trong số những tác nhân thúc đẩy quá trình oxy hóa của cơ thể. Trong dứa giàu flavonoid và axit phenolic có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do có thể gây ra bệnh mãn tính. Hiện nay đang có nhiều giả thuyết được đặt ra rằng bromelain cũng có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư và đang được nghiên cứu để làm sáng tỏ.Giảm đau và ngăn chặn quá trình viêm: Bromelain là enzyme tiêu hóa chứa trong dứa có đặc tính chống viêm và giảm đau. Do đó, đây là phương pháp điều trị hữu ích khi bạn mắc các bệnh nhiễm trùng như viêm xoang, chấn thương, bong gân hoặc bỏng. Ngoài ra, dứa cũng làm giảm các cơn đau khớp ở bệnh nhân mắc viêm xương khớp.Dứa là một kho tàng chứa vitamin và khoáng chất: Ngoài một lượng lớn vitamin C và mangan, dứa còn bổ sung thêm cho bạn lượng vitamin B6, đồng, thiamin, folate, kali, magie, niacin, riboflavin và sắt hàng ngày.Ngăn chặn quá trình lão hóa da: Lão hóa là quá trình diễn tiến tự nhiên của cơ thể mà chúng ta không thể nào đi ngược lại. Tuy nhiên, chúng ta có thể hạn chế không để ảnh hưởng đến làn da của mình. Ngoài tác dụng đến sức khỏe miễn dịch, vitamin C cũng có thể giúp bảo vệ da tránh khỏi tác hại của tia cực tím bằng cách kích thích quá trình tổng hợp collagen và tăng cường khả năng chống lại tia UV. Từ đó giúp bạn có được một làn da săn chắc khỏe mạnh và không bị lão hóa dần theo năm tháng.Tăng cường sức khỏe não bộ: Bromelain chứa trong dứa có khả năng tiêu diệt các phân tử có liên quan đến sự hình thành và phát triển của bệnh Alzheimer. Đây được coi là một bước tiến bố trong việc dự phòng và điều trị Alzheimer. Quả dứa có tác dụng giảm ho 2. Sử dụng và bảo quản dứa thế nào cho đúng cách? 2.1. Sử dụng dứa sao cho hiệu quả?Sử dụng dứa mang lại lợi ích nhiều hơn so với tác hại. Tuy nhiên, trước khi ăn dứa cần lưu ý một số điều sau:Dứa là thực phẩm có tính acid khá cao, do đó đối với những bệnh nhân mắc phải bệnh trào ngược dạ dày thực quản thì không nên sử dụng quá nhiều để tránh tình trạng ợ nóng sau khi ăn.Dứa giàu chất xơ nên những người có vấn đề ở hệ tiêu hóa không nên ăn quá nhiều vì có thể gây khó khăn trong tiêu hóa.Nếu đang phải dùng thuốc điều trị bệnh, cần hỏi ý kiến bác sĩ về việc tương tác thuốc gây ra những phản ứng không mong muốn. Ví dụ như bromelain trong dứa có khả năng tương tác làm thay đổi tác dụng của thuốc chống trầm cảm và thuốc chống co giật.2.2. Cắt dứa sao cho dễ dàng?Dứa là loại trái cây phổ biến nhưng cắt gọt chúng luôn là nỗi lo của nhiều người vì không biết phải làm như thế nào để vừa dễ và đẹp. Dưới đây là cách để loại bỏ chiếc vỏ sần sùi thành trái ngon ngọt: Cắt bỏ phần đầu và phần dưới cùng. Sau đó, cắt ra bất kỳ "mắt" nào bị bỏ lại rồi dựng nó lên và cắt bỏ lớp vỏ bên ngoài từ trên xuống dưới. Cắt đôi từ trên xuống dưới, sau đó cắt những nửa đó thành các phần tư. Cuối cùng là cắt đi phần lõi từ 4 miếng rồi cắt thành các miếng nhỏ hơn.2.3. Bảo quản dứa như thế nào?Một quả dứa chín còn nguyên quả có thể giữ được ở môi trường mát trong vòng 2-3 ngày. Sau khi bạn cắt ra, nó sẽ giữ được tốt trong tủ lạnh từ 5-7 ngày hoặc trong tủ đông trong vòng 6 tháng trở lên. Chúng ta có thể bảo quản nguyên trái hoặc ép ra nước rồi cho vào tủ lạnh.Tóm lại, dứa rất giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.com
vinmec
1,127
Tìm hiểu BCG là vacxin gì và những thông tin quan trọng về vacxin Vacxin BCG được biết đến là một phần quan trọng của lịch tiêm chủng của trẻ em. Tuy nhiên BCG là vacxin gì không phải ai cũng biết, nhất là những bậc phụ huynh lần đầu làm bố mẹ. 1. BCG là vacxin gì? Vacxin BCG, viết tắt của “Bacille Calmette-Guerin,” là một loại vacxin đặc biệt được sử dụng để phòng ngừa bệnh lao hay còn được gọi là bệnh lao phổi (TB). Đây là một trong những vacxin quan trọng trên thế giới với vai trò đặc biệt trong việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh lao, một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. BCG là vacxin gì là câu hỏi nhiều người quan tâm Vacxin BCG là một loại vacxin sống giảm độc lực, nó được sản xuất từ một dạng suy yếu của vi khuẩn Mycobacterium bovis, một chủng vi khuẩn lao có liên quan mật thiết với vi khuẩn gây ra bệnh lao ở người. Khi tiêm vacxin BCG vào cơ thể, nó sẽ kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra sự phản ứng để chống lại vi khuẩn lao, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng nếu tiếp xúc với vi khuẩn thực sự ở tương lai. Vacxin đặc biệt hiệu quả trong việc phòng ngừa các hình thái lao nguy hiểm, bao gồm cả bệnh lao viêm màng não, với độ bảo vệ lên tới 70%. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng phòng ngừa nhiễm loét Buruli và một số dạng khuẩn lao không điển hình khác. Vacxin BCG thường được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Điều đặc biệt về vacxin BCG là chỉ cần tiêm một liều duy nhất và không cần tiêm thêm các liều bổ sung sau này. 2. Lịch sử phát triển của vacxin BCG Vacxin BCG được nghiên cứu kéo dài trong khoảng 13 năm, từ 1908 đến 1921, do hai nhà khoa học người Pháp là Albert Calmette và Camille Guérin thực hiện. Họ đặt tên cho sản phẩm này theo tên của họ – Bacillus Calmette-Guérin, viết tắt là BCG. Trong quá trình phát triển, chương trình tiêm chủng vacxin phòng chống bệnh lao đã đối mặt với một thách thức lớn vào năm 1930 tại Đức khi 72 trẻ em sau khi được tiêm chủng bằng loạt vacxin BCG sản xuất sai tại Viện Pasteur đã mắc bệnh lao. Sự cố này đã khiến cho việc tiêm chủng vacxin trở nên nhiều tranh cãi và phải tạm dừng. Việc tiêm chủng vacxin BCG cho trẻ em ở nhiều nước chỉ được khôi phục trở lại sau năm 1932. Khi lúc này, công nghệ sản xuất vacxin đã được cải tiến và đảm bảo an toàn hơn. Vacxin BCG cho trẻ em được khôi phục và phổ biến trên thế giới kể từ sau năm 1932 Tại Việt Nam, từ những năm 1990, Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) đã hỗ trợ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế thành lập một dây chuyền sản xuất vacxin BCG sống đông khô tại Nha Trang. Mục tiêu của dự án này là để giúp Việt Nam sản xuất vacxin BCG đáp ứng nhu cầu của Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (TCMR) trên toàn quốc. Trong giai đoạn từ 1992 đến 1993, các chuyên gia từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF đã đến IVAC để kiểm tra quy trình sản xuất vacxin BCG. Kết quả của cuộc kiểm tra này đã cho thấy IVAC không chỉ có khả năng sản xuất vacxin BCG đạt tiêu chuẩn WHO khuyến cáo mà còn có khả năng xuất khẩu sản phẩm này, với công suất sản xuất 6 – 8 triệu liều mỗi năm. Dựa trên đánh giá về độ an toàn và chất lượng của vacxin, Bộ Y tế đã tiêu chuẩn hóa sản phẩm này và gắn mã số TCVN 904 – 91. Từ đó, một lượng lớn vacxin BCG đã được cung cấp cho chương trình tiêm chủng hàng năm, đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe của cộng đồng Việt Nam. 3. Hiệu quả và mức độ an toàn của vacxin BCG Vacxin BCG đã được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới trong nhiều thập kỷ để phòng ngừa bệnh lao. Vacxin đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các dạng nghiêm trọng của bệnh lao, đặc biệt là các hình thái nguy hiểm như lao viêm màng não. Nó có thể cung cấp độ bảo vệ lên đến 70% đối với loại bệnh này. Vacxin BCG là một vacxin an toàn, nhưng như với bất kỳ loại vacxin nào, nó có thể gây ra một số tác dụng phụ như đỏ, sưng, đau tại vị trí tiêm, vết loét nhỏ và để lại sẹo ở vị trí tiêm. Những phản ứng này là dấu cho thấy rằng hệ miễn dịch của trẻ đang phản ứng với vacxin. Các phản ứng thường nhẹ, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Các phản ứng phụ nghiêm trọng sau tiêm vacxin lao là rất hiếm. Đối với mỗi cá nhân hiệu quả và an toàn cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp, vì vậy việc thảo luận với bác sĩ và tuân thủ hướng dẫn tiêm chủng là quan trọng. 4. Lịch tiêm vacxin BCG Lịch tiêm vacxin phòng bệnh lao cho trẻ được thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Dưới đây là lịch tiêm phòng vacxin lao thông thường được áp dụng: Thời điểm tiêm: – Trẻ nên được tiêm vacxin BCG trong tháng đầu tiên sau khi sinh ra, và việc tiêm nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Trẻ nên được đi tiêm vacxin BCG càng sớm càng tốt trong vòng 1 tháng sau chào đời – Nếu trẻ sơ sinh đi tiêm muộn sau 01 tháng chào đời, trẻ vẫn có thể tiêm vacxin này. Tuy nhiên, sẽ cần thử phản ứng với Mantoux, nếu dương tính nghĩa là trẻ đã mắc bệnh lao và không được tiêm phòng. – Trẻ em trên 1 tuổi và người lớn cũng có thể tiêm vacxin lao trong một số trường hợp đặc biệt, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Điều kiện tiêm vắc xin BCG: Trẻ sơ sinh cân nặng trên 2 kilogram, có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch. Trẻ em nằm trong trường hợp hoãn tiêm như đang mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính, đang bị sốt, cân nặng dưới 2 kilogram, hoặc có tuổi thai dưới 34 tuần sẽ được hoãn tiêm đến khi điều kiện sức khỏe đủ tốt.
thucuc
1,151
Cần làm gì khi trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần trong ngày? Trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần trong ngày khiến cha mẹ vô cùng lo lắng và hoang mang. 1. Trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần trong ngày có nguy hiểm không? Trẻ sơ sinh bị nôn trớ có thể gây ra nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách. Khi trẻ sơ sinh nôn trớ, thực phẩm hoặc nước dãi từ dạ dày của bé có thể bị trào vào phế quản, phổi, gây ra nguy cơ viêm phổi hoặc khó thở. Điều này có thể xảy ra nếu bé nôn trớ quá nhiều hoặc nôn trớ liên tục. Do đó, nếu trẻ bị nôn trớ, cha mẹ cần lập tức nghiêng đầu trẻ sang một bên để bé không bị sặc chất nôn. Nếu tình trạng nôn trớ tiếp diễn hoặc trở nên nghiêm trọng, bạn nên đưa bé đến bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 2. Nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần trong ngày Có một số bệnh lý có thể khiến trẻ em bị nôn nhiều trong ngày, bao gồm: Viêm ruột: bệnh này có thể là kết quả của nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm khuẩn hoặc viêm đại tràng. Suy dinh dưỡng: trẻ em bị suy dinh dưỡng có thể có triệu chứng nôn và ói mửa. Dị ứng thực phẩm: nếu trẻ em có dị ứng với một số loại thực phẩm, việc ăn uống các đồ này có thể gây ra triệu chứng buồn nôn. Đau đầu và viêm tai: có thể gây ra buồn nôn và nôn. Tiêu chảy: tiêu chảy có thể gây ra tình trạng nôn và ói mửa, đặc biệt là khi trẻ bị mất nước và chất điện giải. Độc tố: trẻ em có thể buồn nôn nếu tiếp xúc với các chất độc hại. Rối loạn thần kinh: một số rối loạn thần kinh như chứng rối loạn lo âu hoặc chứng trầm cảm có thể gây ra tình trạng buồn nôn ở trẻ. Uống thuốc: một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng buồn nôn. Nếu trẻ đang trong quá trình dùng thuốc và có các triệu chứng này, hãy liên hệ với bác sĩ để được giải đáp kịp thời. Ngoài ra, cũng cần lưu ý rằng buồn nôn cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh lý nguy hiểm, cần được khám và điều trị ngay lập tức: Nếu trẻ bị nôn nhiều, chất nôn có màu đen hoặc đỏ, đó có thể là dấu hiệu nguy hiểm và cần đưa bé đến bệnh viện ngay lập tức. Nếu trẻ có triệu chứng nôn nhiều, khó thở hoặc mất ý thức, đó có thể là dấu hiệu của dị tật tim. Nếu trẻ có triệu chứng nôn nhiều, đau đầu, sốt và nhức đầu, đó có thể là dấu hiệu của viêm não. Tóm lại, nếu trẻ xuất hiện tình trạng nôn nhiều lần trong ngày và có triệu chứng như khó thở, mất ý thức hoặc đau nửa đầu, hãy đưa bé đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị. 3. Cha mẹ cần làm gì khi trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần trong ngày? Nôn trớ là một hiện tượng khá phổ biến ở trẻ sơ sinh. Đây là quá trình tất yếu trong việc tiêu hóa thức ăn của trẻ. Tuy nhiên, nếu trẻ nôn trớ quá nhiều lần trong ngày, đặc biệt là sau khi bú hoặc ăn, cha mẹ cần lưu ý và có những biện pháp để giảm thiểu tình trạng này. Để giúp trẻ giảm triệu chứng nôn trớ bạn có thể thử một số biện pháp như: Đổi thức ăn: nếu trẻ đang ăn một loại thực phẩm nào đó và bị nôn, bạn có thể đổi sang một loại thực phẩm khác để xem có giảm triệu chứng hay không. Nếu trẻ vẫn nôn, hãy đưa bé đến bác sĩ để được khám và chẩn đoán. Giảm ăn uống: nếu trẻ bị nôn sau khi ăn hoặc uống nhiều, hãy giảm lượng thức ăn và nước uống cho bé. Thay đổi tư thế: nếu trẻ đang nằm và bị nôn, hãy đặt bé ở tư thế nghiêng để giúp lưu thông khí quản và dễ thở hơn. Massage: massage nhẹ nhàng vùng bụng của trẻ có thể giúp giảm triệu chứng buồn nôn và nôn. Điều chỉnh nhiệt độ môi trường và không gian sống: nếu trẻ bị nôn do cảm giác khó chịu trong môi trường như mùi hôi, nhiệt độ cao, hãy đưa bé đến nơi thoáng mát và trong sạch. Đưa bé đi khám bác sĩ: nếu bé vừa mới ra đời và bị nôn trớ nhiều lần trong ngày, bạn cần đưa bé đến bác sĩ để được khám và chẩn đoán nguyên nhân của tình trạng nôn trớ. Cho bé nghỉ ngơi: nếu bé bị nôn trớ nhiều lần trong ngày, hãy cho bé nghỉ ngơi và tạo điều kiện để bé có giấc ngủ đủ. Thay tã thường xuyên: khi trẻ sơ sinh bị nôn trớ nhiều lần, tã của bé có thể bị ướt hoặc bẩn nên bạn cần thay tã thường xuyên để giữ cho da của bé khô ráo và thoáng mát. Cho bé uống nước: nếu bé bị nôn trớ do một số loại thực phẩm hoặc sữa, hãy cho bé uống nước để giúp bé giảm triệu chứng. Đảm bảo vệ sinh: nên giữ cho bé sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh cho bé, rửa tay sạch trước khi chạm vào bé. Kiểm tra tình trạng sức khỏe của trẻ: nếu trẻ bị nôn trớ thường xuyên và có các triệu chứng khác như sốt cao, khó thở, đau bụng, tiêu chảy hoặc buồn nôn, hãy đưa bé đến bác sĩ để được khám và chẩn đoán nguyên nhân. Ngoài ra, khi bé bị nôn trớ, bạn nên tránh cho bé ăn quá nhiều hoặc uống sữa quá nhanh. Nếu bé được cho bú mẹ, hãy đảm bảo rằng bé được bú đủ lượng sữa cần thiết. Nếu bé đang dùng sữa công thức, bạn cần chọn sữa phù hợp với lứa tuổi của bé và đảm bảo pha chế đúng hướng dẫn trên bao bì. Nếu bé có dấu hiệu dị ứng với sữa, bạn nên đưa bé đến bác sĩ để được khám và điều trị.
medlatec
1,060
Những điều cần lưu ý để phục hồi sau đột quỵ cho người bệnh Phục hồi sau đột quỵ đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống, khôi phục chức năng vận động. Người thân trong gia đình cần lưu ý và hỗ trợ người bệnh học lại các kỹ năng đã bị suy giảm hoặc mất sau tổn thương não.  1. Phục hồi sau đột quỵ là gì? Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do dòng máu chảy đến não bị gián đoạn hoặc suy giảm mạnh mẽ, làm hư hại các mạch máu và gây tổn thương đến các bộ phận trong não. Trong khoảng vài phút, nếu không được cung cấp đủ lượng máu cần thiết các tế bào não sẽ chết dần. Não bộ thiếu oxy càng lâu thì số lượng tế bào não chết càng nhiều. Điều này ảnh hưởng xấu đến khả năng vận động, nhận thức của bệnh nhân, thậm chí một số người có thể bị tử vong. Đột quỵ cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tàn tật lâu dài ở người trưởng thành. Vì vậy, người bị đột quỵ cần được các chuyên gia y tế can thiệp kịp thời. Bên cạnh việc cấp cứu nhanh chóng, đúng cách thì bệnh nhân cần có các biện pháp hồi phục sau đột quỵ. Đây là quá trình giúp người sau tai biến khôi phục lại chức năng bị suy giảm như khả năng di chuyển, nói chuyện, thị lực, nhận biết và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Thời gian khôi phục có thể dài hoặc ngắn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng người. Với những bệnh nhân mà các chức năng bị suy giảm nghiêm trọng, quá trình phục hồi thường kéo dài và đòi hỏi sự cố gắng của cả người bị đột quỵ và đội ngũ chăm sóc y tế cũng như gia đình, bạn bè. Phục hồi cho người sau đột quỵ là quá trình khôi phục lại chức năng bị suy giảm 2. Các phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ 2.1. Tập luyện phục hồi sau đột quỵ Một trong những phương pháp quan trọng trong quá trình hồi phục sau đột quỵ là thực hiện các hoạt động thể chất. Các hoạt động này giúp tăng cường sự linh hoạt, sức mạnh và khả năng di chuyển, từ đó giúp người bệnh phục hồi chức năng sau đột quỵ một cách tốt nhất. – Đi bộ và tập thể dục định kỳ: Đi bộ là một hoạt động thể chất đơn giản nhưng rất hiệu quả trong việc hồi phục sau đột quỵ. Người bệnh nên bắt đầu từ những quãng đường ngắn và dần dần tăng dần khoảng cách và tốc độ đi bộ. Ngoài ra, tập thể dục định kỳ như tập yoga, bơi lội, hoặc các bài tập nhẹ nhàng khác cũng giúp cải thiện tuần hoàn máu, nâng cao sức khỏe và chức năng cơ bắp. – Tập luyện sức mạnh: Tập luyện sức mạnh tập trung vào cải thiện sức mạnh và khả năng hoạt động của các nhóm cơ bị suy giảm sau đột quỵ. Tuy nhiên, quá trình vận động phải được điều chỉnh và giám sát cẩn thận để tránh chấn thương và đảm bảo an toàn cho người bệnh. – Tập cân bằng: Sau đột quỵ, khả năng cân bằng của người bệnh thường bị suy giảm. Việc thực hiện các bài tập cân bằng như đứng một chân, di chuyển trọng tâm cơ thể hoặc tập các bài tập cân bằng đặc biệt có thể giúp giảm nguy cơ ngã. Rèn luyện thể chất rất quan trọng để phục hồi chức năng vận động cho người bệnh 2.2. Phục hồi sau đột quỵ về nhận thức và cảm xúc cho người bệnh Hồi phục sau đột quỵ không chỉ tập trung vào việc khôi phục chức năng thể chất mà còn cần đặc biệt quan tâm đến việc phục hồi nhận thức và cảm xúc cho người bệnh. Đột quỵ có thể gây ra những thay đổi lớn trong nhận thức và tình cảm, ảnh hưởng đến tư duy, trí nhớ, sự tập trung, cảm giác tự tin và tình trạng tâm lý của bệnh nhân. Vì vậy, trong quá trình phục hồi, gia đình, người thân cần chú trọng đến việc hỗ trợ và điều chỉnh những yếu tố này. Ngoài ra, các chuyên gia y tế sẽ tiến hành đánh giá các chức năng nhận thức như trí tuệ, nhận biết, ghi nhớ và xử lý thông tin. Gia đình có thể tham khảo ý kiến từ các chuyên gia để sử dụng các kỹ thuật hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ như lịch, bảng ghi chú để giúp người bệnh quản lý thông tin và tăng cường khả năng nhận thức. Đột quỵ có thể gây biến đổi trong tâm trạng, tạo cảm giác lo lắng, sự chán nản hoặc thậm chí trầm cảm. Trong quá trình phục hồi, người bệnh cần được hỗ trợ tâm lý và cảm xúc. Các buổi tư vấn, hỗ trợ tâm lý, và các hoạt động như yoga, thiền hoặc những hoạt động giải trí tích cực có thể giúp giảm căng thẳng và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi. Gia đình, bạn bè cần đặc biệt quan tâm đến việc phục hồi nhận thức và cảm xúc cho bệnh nhân sau đột quỵ 3. Quá trình phục hồi phụ thuộc vào những yếu tố nào? Quá trình phục hồi sau đột quỵ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tình trạng sức khỏe, sự hỗ trợ và chăm sóc từ các bác sĩ, gia đình và xã hội. Mỗi người bệnh có đặc điểm và tình trạng sức khỏe riêng. Tuổi tác, giới tính, trạng thái sức khỏe trước đột quỵ, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và khả năng phục hồi tự nhiên của cơ thể đều ảnh hưởng đến quá trình phục hồi. Sau đột quỵ, quá trình phục hồi cần có sự hỗ trợ và chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc tiếp cận kịp thời đến các dịch vụ y tế, chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp. Sự hỗ trợ và quan tâm từ gia đình, bạn bè và cộng đồng xung quanh cũng có tác động lớn đến quá trình phục hồi. Một môi trường ủng hộ và yêu thương giúp người bệnh vượt qua những khó khăn, cảm thấy động viên và tin tưởng vào khả năng phục hồi của mình. Gia đình cũng cần chú ý đến việc hỗ trợ bệnh nhân thực hiện các bài tập phục hồi và tuân thủ các liệu trình điều trị được chỉ định. Sự kiên nhẫn, đều đặn và quyết tâm của người bệnh trong việc thực hiện tập luyện và điều chỉnh thói quen sống có vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả tốt. Bởi lối sống lành mạnh sẽ giúp phục hồi sau tai biến và ngăn bệnh tái phát. Bệnh nhân nên duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất, kiểm soát căng thẳng và giữ cho tinh thần thoải mái, thư giãn, tự tin. 4. Ngăn ngừa đột quỵ xảy ra bằng cách nào? Quá trình phục hồi của bệnh nhân sau đột quỵ thường kéo dài và tiêu tốn chi phí, thời gian, sức lực, ảnh hưởng đến tâm lý của người bệnh cũng như người thân. Do đó, việc ngăn đột quỵ xảy ra là mấu chốt giúp bạn và gia đình tránh được nhưng phiền toái kể trên. Để làm được điều này, các chuyên gia khuyến cáo mỗi người nên chủ động thay đổi lối sống và thực hiện khám tầm soát nguy cơ đột quỵ từ sớm.
thucuc
1,352
Thực hư lá đu đủ chữa u tuyến giáp U tuyến giáp là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Những triệu chứng như mệt mỏi, giảm cân, lo lắng, và nhịp tim tăng có thể tạo ra nhiều khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều bài thuốc trong dân gian quan niệm rằng lá đu đủ chữa được u tuyến giáp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về thực hư của lá đu đủ chữa u tuyến giáp được không. Thực hư chuyện lá đu đủ chữa u tuyến giáp có đúng không 1. Tác dụng của lá đu đủ Cây đu đủ, một thực vật phổ biến ở các nước nhiệt đới, đặc biệt là tại Việt Nam, không chỉ nổi tiếng với trái ngon mắt mà còn với tác dụng tuyệt vời của lá. Toàn bộ phần thân, lá và trái của cây đu đủ đều được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ thực phẩm, mỹ phẩm đến làm thuốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những tác dụng kỳ diệu của lá đu đủ đối với sức khỏe và làm đẹp. Cây đu đủ, một thực vật phổ biến ở các nước nhiệt đới, đặc biệt là tại Việt Nam, không chỉ nổi tiếng với trái ngon mắt mà còn với tác dụng tuyệt vời của lá. Toàn bộ phần thân, lá và trái của cây đu đủ đều được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ thực phẩm, mỹ phẩm đến làm thuốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những tác dụng kỳ diệu của lá đu đủ đối với sức khỏe và làm đẹp. 1.1. Thành phần của lá đu đủ Lá đu đủ là một kho tàng dinh dưỡng với chứa đầy các vitamin và khoáng chất quan trọng. Trong lá đu đủ, bạn có thể tìm thấy: – Vitamin tan dược: A, D, E, K, C, B. – Khoáng chất: Sắt, Magie, Natri, và nhiều khoáng chất khác. 1.2. Tác dụng cho sức khỏe – Hỗ trợ hệ thống miễn dịch: Các vitamin như A, C, và khoáng chất như sắt đều đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh tật. – Chống oxy hóa: Vitamin E và Có trong lá đu đủ giúp chống lại tác động có hại của gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. – Cải thiện hệ thống tuần hoàn: Sắt có trong lá đu đủ có thể giúp cải thiện hệ thống tuần hoàn máu, ngăn chặn tình trạng thiếu máu. Lá đu đủ có dưỡng chất chống oxy hóa 2. Thực hư chuyện lá đu đủ chữa u tuyến giáp Việc sử dụng lá đu đủ như một phương pháp chữa trị cho u tuyến giáp đang gặp nhiều nghi vấn và cần sự hiểu biết. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và thử nghiệm đã thực hiện về tác dụng của lá đu đủ đối với u tuyến giáp. 2.1. Nghiên cứu chuyện lá đu đủ chữa u tuyến giáp Nghiên cứu cho thấy lá đu đủ có thể ảnh hưởng đến một số loại tế bào ung thư, như tế bào gan, cổ tử cung, vú, tụy và tiền liệt tuyến. Tuy nhiên, những hiệu quả này chỉ được ghi nhận tại ống nghiệm và trên cơ thể chuột. 2.2. Thử nghiệm lâm sàng chuyện lá đu đủ chữa u tuyến giáp Một số nghiên cứu lâm sàng đã sử dụng dịch chiết từ lá đu đủ trong dạng viên nang cho bệnh nhân đang điều trị hóa chất. Kết quả cho thấy dịch chiết lá đu đủ có thể cải thiện chỉ số đông máu và tiểu cầu, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân bị giảm tiểu cầu do điều trị hóa chất. 2.4. Lá đu đủ chữa u tuyến giáp có được không? – Hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định việc sử dụng lá đu đủ chữa u tuyến giáp. – Nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ trước khi thực hiện bất kỳ liệu pháp tự nhiên nào. Tính đến thời điểm hiện tại, việc sử dụng lá đu đủ chữa u tuyến giáp còn đang là một lĩnh vực nghiên cứu và thử nghiệm. Bệnh nhân không nên tin vào những bài thuôc truyền miệng hay bài thuốc của thầy lang không có căn cứ khoa học mà hãy tìm kiếm sự tư vấn chính xác từ bác sĩ trước khi quyết định thực hiện bất kỳ liệu pháp nào. Bệnh nhân nên tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế 3. Phương pháp điều trị u tuyến giáp 3.1. Theo dõi và tái khám – Phương pháp này thích hợp cho trường hợp u tuyến giáp lành tính với kích thước nhỏ. – Bệnh nhân sẽ được theo dõi và tái khám định kỳ để kiểm soát tình trạng u tuyến giáp. – Nếu có sự thay đổi, bác sĩ sẽ điều chỉnh phương pháp điều trị. 3.2. Sử dụng thuốc – Dùng hoocmon giáp L-T4 trong khoảng 6 tháng cho u tuyến giáp có kích thước từ 2-3 cm. – Cần đánh giá lại kết quả sau thời gian sử dụng thuốc. 3.3. Xử lý u lành tuyến giáp bằng đốt sóng cao tần (RFA) Đốt sóng cao tần (RFA) là thủ thuật chỉ dùng một mũi kim tác động trực tiếp khối u, khiến khối u hoại tử dần và thu nhỏ lại theo thời gian mà không cần mổ hở. Phương pháp này không gây đau đớn, không để lại sẹo, thời gian thực hiện nhanh chóng chỉ từ 30- 45 phút. 3.4. Phẫu thuật – Phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng cho những khối u tuyến giáp có khả năng ác tính hoặc khối u khi các trường hợp trên không thể điều trị. – Phẫu thuật u tuyến giáp sẽ loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. – Bệnh nhân cần nghỉ ngơi và hạn chế hoạt động sau phẫu thuật. Lưu ý rằng, quyết định về phương pháp điều trị cụ thể cần phải dựa trên đánh giá của bác sĩ và mức độ nghiêm trọng của tình trạng u tuyến giáp. Bệnh nhân nên thảo luận chi tiết với bác sĩ để hiểu rõ hơn về lựa chọn phương pháp và tuân thủ theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. 4. Lưu ý khi mắc u tuyến giáp Khi mắc bệnh tuyến giáp, có một số điều quan trọng cần lưu ý để duy trì sức khỏe và quản lý tình trạng bệnh lý. Dưới đây là những điều quan trọng mà người mắc bệnh tuyến giáp cần lưu ý: 4.1. Tuân thủ điều trị – Tuân thủ đúng liều lượng và lịch trình điều trị được bác sĩ chỉ định. – Thường xuyên thăm khám và theo dõi sự thay đổi của tình trạng tuyến giáp. 4.2. Chế độ ăn uống – Ưu tiên chế độ ăn uống giàu dưỡng chất để hỗ trợ tuyến giáp. – Hạn chế thức ăn giàu gluten và thực phẩm ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp. 4.3. Quản lý stress – Thực hành các phương pháp giảm stress như thiền, yoga, hoặc tập luyện để giảm áp lực lên tuyến giáp. – Stress có thể gây sự cảm nhận khó chịu của bệnh tuyến giáp. 4.4. Theo dõi triệu chứng – Ghi chép và theo dõi các triệu chứng như mệt mỏi, thay đổi cân nặng, và tăng nhịp tim. – Báo cáo ngay lập tức nếu có bất kỳ biến động đáng chú ý. 4.5. Không tự điều trị Tránh tự y án và tự chẩn đoán. Luôn thảo luận với bác sĩ về bất kỳ thay đổi nào về sức khỏe. 4.6. Điều chỉnh lối sống – Đảm bảo ngủ đủ giấc và bên cạnh đó người bệnh cần có giấc ngủ chất lượng. – Duy trì tập thể dục hằng ngày để sức khỏe tổng thể tốt. 4.7. Kiểm tra tổn thương cổ Đảm bảo cổ không bị tổn thương hoặc căng trước khi thực hiện các bài tập vận động. 4.8. Thảo luận kế hoạch mang thai Nếu kế hoạch có thai, thảo luận với bác sĩ về cách điều trị bệnh u tuyến giáp trong thời kỳ mang thai. Trên đây là lời giải đáp lá đu đủ chữa u tuyến giáp có được không. Lưu ý rằng mỗi trường hợp bệnh tuyến giáp cần cá nhân hóa trong điều trị. Việc thảo luận và tham khảo ý kiến bác sĩ vô cùng quan trọng để đảm bảo điều trị hiệu quả và duy trì sức khỏe tốt.  
thucuc
1,491
Công dụng thuốc Kimose Kimose là thuốc kháng viêm dạng men được dùng để giảm tình trạng phù nề sau chấn thương, kháng viêm hoặc chống huyết khối. Để nâng cao hiệu quả điều trị, phòng tránh các tác dụng phụ không mong muốn người bệnh cần phải hiểu rõ tác dụng cũng như tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng thuốc Kimose. 1. Công dụng thuốc Kimose Kimose có thành phần chính bao gồm:Bromelain 40mg (tương đương 20.000 IU)Crystallized Trypsin 1g (tương đương với 2500 IU)Và tá dược vừa đủ một viên nén bao đường tan trong ruột.Bromelain. Bromelain được biết như là một enzyme phân giải protein, do đó có khả năng phá bỏ fibrin của huyết khối, giúp ngăn ngừa đông máu và cải thiện lưu thông máu. Enzyme Bromelain làm chậm quá trình đông máu của tiểu cầu và ngăn ngừa sự tích tụ của các mảng bám trong động mạch, là nguyên nhân dẫn đến sự hình thành huyết khối. Trong khi đó, Bromelain cũng làm chậm sự tăng trưởng của prostaglandin, chất có liên quan đến nhiều chức năng từ làm đông máu đến tái sản xuất máu. Khi nồng độ prostaglandin trong máu quá cao sẽ dẫn đến các ảnh hưởng tiêu cực như sưng tấy, viêm nhiễm và kèm theo sốt.Bromelain với sự ức chế prostaglandin đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm sưng như thuốc naprofen, ibuprofen, piroxicam hay diclofenac.Bên cạnh đó, Bromelain cũng có thể làm giảm đau và cải thiện hoạt động ở những bệnh nhân bị hội chứng ống cổ tay. Tác dụng của Bromelain trên các bệnh liên quan đến máu như đau thắt ngực, huyết khối hay giảm chứng khó tiêu và đau dạ dày cũng được ứng dụng để điều trị trên lâm sàng.Trypsin. Trypsin được biết đến là một protease được tiết ra bởi tuyến tụy, sau đó đổ vào ruột non qua ống tụy lớn và ống tụy bé, có chức năng thủy phân protein.Trypsin ban đầu được hình thành ở dạng không hoạt động được gọi là trypsinogen, sau đó nhờ enzyme enteropeptidase kích hoạt để trở thành Trypsin. Trypsin xúc tác cho quá trình thủy phân liên kết peptide, giúp phân giải các protein thành nhiều peptide nhỏ hơn. Các peptide sau đó sẽ được những men tiêu hóa khác thủy phân thành các axit amin. Chính nhờ chức năng này, Trypsin cần thiết cho quá trình tiêu hóa chuyển đổi protein thực phẩm thành các axit amin để cơ thể hấp thu.Ứng dụng trong dược lý, Trypsin có khả năng phá hủy liên kết của các protein của dịch viêm, giúp giảm phù nề, giảm sự phá hủy mô, kháng viêm ở những bệnh nhân sau phẫu thuật, chấn thương, bong gân. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Kimose Kimose được chỉ định điều trị các trường hợp:Giảm phù nề, sưng đau ở những bệnh nhân chấn thương, người vừa trải qua phẫu thuật. Trĩ nội, trĩ ngoại, nghẽn búi trĩ, sau phẫu thuật cắt trĩ, sa hậu môn gây sưng đau, đỏ da. Bệnh nhân sưng, đỏ đau vú do viêm vú, tắc tuyến sữa. Bệnh nhân có khối máu tụ hoặc chứng huyết khối.Giảm sưng, giảm viêm cho người bong gân, chấn thương do làm việc nặng, chơi thể thao,...Chống chỉ định của thuốc Kimose. Thuốc Kimose không được sử dụng trong những trường hợp:Người quá mẫn với Bromelain, Trypsin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc;Rối loạn đông máu hoặc suy chức năng gan, thận nặng. Loét dạ dày – tá tràng. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Kimose Cách sử dụng: Thuốc Kimose được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống toàn bộ viên thuốc Kimose, không nên nhai, bẻ, nghiền nát vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc. Thuốc nên được sử dụng sau khi ăn để tăng hiệu lực.Liều dùng:Liều khởi đầu: 2 viên/lần x 4 lần/ngày. Liều duy trì: 1 viên/lần x 4 lần/ngày 4. Cách xử trí khi quên thuốc, quá liều thuốc Kimose Quên liều thuốc:Trường hợp bệnh nhân vừa quên thuốc Kimose so với quy định trong đơn thuốc, có thể uống bổ sung ngay khi nhớ ra, không nên quên quá 2 liều liên tiếp. Nếu đã đến thời gian dùng liều kế tiếp thì uống như dự định, bệnh nhân không tự ý thay đổi liều thuốc khi chưa được sự tư vấn của bác sĩ.Quá liều thuốc:Hiện nay, chưa có các nghiên cứu hay báo cáo lâm sàng về triệu chứng khi dùng thuốc Kimose quá liều. Bệnh nhân sử dụng thuốc quá liều cần được điều trị các triệu chứng và điều trị hỗ trợ. 5. Tác dụng phụ của thuốc Kimose Người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn trong thời gian sử dụng thuốc Kimose như:Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Đôi khi có thể gặp viêm tấy chảy máu.Đau dạ dày, giảm acid dạ dày. Một số bệnh nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn như ban da, đỏ da, đổ mồ hôi, lạnh tay chân.Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xảy ra tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc. Do vậy, nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi đang điều trị bằng thuốc Kimose người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ, điều dưỡng để được can thiệp y tế ngay lập tức. 6. Tương tác của thuốc Kimose Kimose có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc và chất sau:Thuốc ức chế enzyme như Cloramphenicol, Cimetidine, Isoniazid...: Làm tăng nồng độ thuốc trong máu bằng cách ức chế quá trình giáng hóa thuốc, dẫn đến tăng nguy cơ quá liều và tăng tác dụng phụ của thuốc Kimose.Thuốc gây cảm ứng enzym như Phenylbutazon, Phenobarbital, Rifampicin,...: kích thích quá trình giáng hóa thuốc, tăng đào thải hoạt chất, giảm nồng độ thuốc Kimose trong huyết tương gây giảm hiệu quả điều trị.Thuốc chống đông: tăng nguy cơ xuất huyết, chảy máu. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Kimose Thận trọng ở những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận;Bệnh nhân có rối loạn đông máu phải tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng;Thận trọng ở những người lái xe và vận hành máy móc, cần theo dõi các tác dụng phụ lên thần kinh có thể gây giảm tập trung;Tính an toàn của thuốc Kimose cho phụ nữ có thai chưa được thiết lập, chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ và cần phải hết sức thận trọng, tuân theo chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị;Phụ nữ cho con bú: hiện tại chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc Kimose có thể phân bố vào sữa mẹ, vì thế phải cân nhắc kĩ trước khi dùng thuốc ở phụ nữ đang hoặc có dự định cho con bú.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng thuốc Kimose, liều dùng và lưu ý quan trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, nắm rõ công dụng, tuân thủ theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp người bệnh đạt hiệu quả khi sử dụng và phòng tránh các tác dụng phụ.
vinmec
1,239
Sử dụng thiết bị hỗ trợ thất điều trị suy tim giai đoạn 3: Những điều cần biết Trong điều trị suy tim giai đoạn 3, ngoài các biện pháp dùng thuốc và điều chỉnh lối sống, các bác sĩ còn xem xét đến hướng dùng thiết bị hỗ trợ thất trái. Một trong số đó là thiết bị hỗ trợ thất - thường được chỉ định ở bệnh nhân suy tim nặng hoặc giai đoạn cuối. 1. Thiết bị hỗ trợ thất 1.1. Các dòng thiết bị hỗ trợ thất. Có nhiều kiểu thiết bị hỗ trợ thất đã được sử dụng trong điều trị suy tim giai đoạn 3 nặng, bao gồm:Abiomed biventricular system (BVS);Heartmate;Nova. Cor;Thoratec.1.2. Chỉ định dùng thiết bị hỗ trợ thất. Trước đây, các bác sĩ chỉ xem việc sử dụng thiết bị hỗ trợ thất như là một biện pháp "bắc cầu", nhằm trợ giúp quả tim đang bị suy nặng trong quá trình chờ đợi ghép tim. Tuy nhiên hiện nay chỉ định điều trị này đã được mở rộng hơn cho tất cả những trường hợp sau:Sốc tim sau nhồi máu cơ tim hoặc mổ tim;Suy tim không hồi phục, dù có hay không thể ghép tim;Viêm cơ tim cấp;Rối loạn nhịp thất nặng.1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhânĐể sử dụng được thiết bị hỗ trợ thất, bệnh nhân suy tim cần đáp ứng một số tiêu chuẩn lựa chọn phù hợp. Cụ thể, chỉ điều trị bằng thiết bị cho người bệnh có triệu chứng nặng kéo dài hơn 2 tháng, mặc dù đã điều trị nội khoa tối ưu nhưng vẫn rơi vào ít nhất 2 trong số những trường hợp đây sau:Phân suất tống máu EF thất trái < 25% và lượng tiêu thụ Oxy (VO2) không thể vượt ngưỡng 12 m. L/kg/phút.Tối thiểu 3 lần nhập viện vì suy tim trong vòng 12 tháng vừa qua mà không có yếu tố thúc đẩy rõ ràng.Phụ thuộc vào đường truyền tĩnh mạch thuốc vận mạch.Rối loạn chức năng cơ quan đích tiến triển: Chức năng thận và/ hoặc chức năng gan xấu đi do tình trạng giảm tưới máu. Không phải vì nguyên nhân áp lực đổ đầy thất không đủ, cụ thể áp lực mao mạch phổi bít ≥ 20 mm. Hg và huyết áp tối đa (tâm thu) ≤ 80 – 90 mm. Hg hoặc chỉ số tim ≤ 2 L/phút/m2.Chức năng thất phải xấu đi. Chỉ điều trị bằng thiết bị cho người bệnh có triệu chứng nặng kéo dài hơn 2 tháng 2. Điều trị suy tim nặng 2.1. Điều trị suy tim giai đoạn 3Khi bệnh nhân đã có bệnh tim thực tổn, kèm theo triệu chứng trước đây của suy tim hiện tại tiến triển, chẳng hạn như: Khó thở, mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức, ... thì được xếp vào suy tim giai đoạn C. Mục tiêu điều trị lúc này là áp dụng tất cả các biện pháp của 2 giai đoạn trước, đồng thời hạn chế muối ăn ở người bệnh.Bên cạnh dùng thuốc, điều trị bằng các thiết bị sẽ được chỉ định ở một số trường hợp bệnh nhân. Tùy vào diễn biến suy tim và thể trạng thực tế mà bác sĩ sẽ chọn phương pháp cấy máy tạo nhịp phá rung (ICD), tái đồng bộ cơ tim, tạo nhịp 2 buồng thất (CRT) hoặc dùng thiết bị hỗ trợ thất.2.2. Điều trị suy tim giai đoạn DDùng thiết bị hỗ trợ cơ học vĩnh viễn là một trong những lựa chọn điều trị đặc biệt ở suy tim giai đoạn cuối, bên cạnh ghép tim hoặc tiêm thuốc kéo dài. Chỉ định hợp lý và đem lại lợi ích đối với một nhóm người bệnh chọn lọc là xét khả năng đặt thiết bị hỗ trợ thất trái khi bệnh nhân bị suy tim giai đoạn cuối. Kèm theo đó là điều kiện điều trị nội khoa tiên lượng trên 50% khả năng sống thêm 1 năm.Dựa vào phân độ suy tim theo chức năng của Hội Tim Mạch New York, sau khi bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối đã được điều trị với Digoxin (h) và/hoặc Hydralazine- Isosorbide Dinitrate (i) mà vẫn thuộc độ II - IV thì phải xem xét áp dụng thiết bị hỗ trợ thất trái và/hoặc ghép tim. Cụ thể:Độ II: Hạn chế nhẹ vận động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi; mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực khi vận động thể lực thông thường.Độ III: Hạn chế nhiều vận động thể lực. Mặc dù bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi song triệu chứng cơ năng sẽ xuất hiện ngay cả khi vận động nhẹ.Độ IV: Khó chịu khi vận động thể lực. Mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực xảy ra cả khi nghỉ ngơi, triệu chứng cơ năng gia tăng dù chỉ thực hiện một vận động thể lực nhẹ. 3. Đối tượng nên khám sàng lọc bệnh tim mạch hàng năm bao gồm:Nhóm 1: Những khách hàng chưa có triệu chứng suy tim nhưng có mắc các bệnh lý về tim mạch khác (tăng huyết áp, đau thắt ngực, tiểu đường, loạn nhịp tim, ... ). Hoặc người ở độ tuổi trung niên (nam ≥ 45 tuổi, nữ ≥ 50 tuổi), đặc biệt là có nghiện thuốc lá, lạm dụng rượu bia hay béo phì.Nhóm 2: Những người có các triệu chứng thường gặp của suy tim như hụt hơi, khó thở, ho khan kéo dài, cảm giác như bị suy nhược cơ thể, nặng ngực, hoa mắt, chóng mặt, có cơn ngất xỉu, nhịp tim nhanh, phù, tiểu ít, tức gan, tĩnh mạch cổ nổi căng,..
vinmec
950
Bệnh đau đầu và cách chữa trị dứt điểm Bệnh đau đầu và cách chữa trị dứt điểm là vấn đề mà nhiều người quan tâm. Xem ngay bài viết dưới đây để tìm ra các giải pháp tối ưu nhất. 1. Tìm hiểu về bệnh đau đầu và cách chữa trị Đau đầu là căn bệnh phổ biến có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng, độ tuổi nào. Đau đầu xuất hiện ở các vị trí trên đầu, có thể ở một vùng nhỏ, một bên hoặc cả đầu. Cường độ và tần suất các cơn đau khác nhau. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc nhói lên liên tục và dữ dội. Đau đầu khiến người bệnh mất tập trung, giảm năng suất làm việc Đau đầu gây ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống hằng ngày của người bệnh. Làm việc quá sức là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các cơn đau đầu. Tuy nhiên, một số cơn đau lại là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm. Bệnh đau đầu và cách chữa trị được chia thành nhiều loại như: Đau nửa đầu, đau đầu chuỗi, đau đầu do xoang, đau đầu căng cơ, đau đầu do đau dây thần kinh, do chấn thương… Người bệnh cần theo dõi sức khỏe thường xuyên để có thể phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý đau đầu. 2. Nguyên nhân gây bệnh đau đầu là gì? 2.1. Đau đầu nguyên phát Đây là các cơn đau không do nguyên nhân thực thể hay tổn thương cấu trúc não bộ. Đau đầu nguyên phát gồm nhiều loại, trong đó phổ biến nhất là: – Đau nửa đầu Migraine – Đau đầu căng thẳng – Đau đầu căng cơ – Đau từng cụm – Nhức đầu dai dẳng – Một số loại đau đầu khác như: đau khi lao động gắng sức; đau khi đi ngủ; đau do sử dụng rượu bia và các thực phẩm chứa nitrat, nicotin; bỏ bữa, thiếu ngủ, cảm mạo… Các cơn đau đầu nguyên phát thường không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hằng ngày của người bệnh. 2.2. Đau đầu thứ phát Đây là tình trạng đau đầu diễn ra do bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Một số loại đau đầu do bệnh lý nhưng không nguy hiểm như: – Đau đầu mất nước – Đau đầu vì viêm xoang Đau đầu có thể do viêm xoang gây nên – Đau đầu vì lạm dụng thuốc Bên cạnh đó, một số loại đau đầu thứ phát nguy hiểm mà người bệnh cần lưu ý là: – Đau đầu cột sống: Cơn đau dữ dội xảy ra do rò rỉ dịch tủy khỏi màng bọc tủy sống. Hầu hết các ca bệnh sau khi chọc dò tủy sống thường xảy ra đau đầu. Nếu đau đầu cột sống kéo dài mà không được điều trị kịp thời sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm như co giật, tụ máu dưới màng cứng… – Đau đầu dữ dội: Cơn đau cực kỳ dữ dội, đột ngột như sấm sét. Cơn đau thường đạt cường độ cao trong 1 phút và kéo dài trong khoảng năm phút. Đây có thể là dấu hiệu của các biến chứng nguy hiểm như: tăng huyết áp đột ngột, chảy máu não, hội chứng tuần hoàn não sau có hồi phục… Các loại đau đầu thứ phát có thể là dấu hiệu cho thấy tình trạng sức khỏe bất thường, có khả năng đe dọa đến tính mạng. Người bệnh cần thăm khám sớm để điều trị bệnh kịp thời. 3. Chẩn đoán bệnh đau đầu và cách chữa trị Trong quá trình khám bệnh, bác sĩ sẽ khai thác thông tin, đặc điểm cơn đau đầu và chẩn đoán tình hình bệnh. Các câu hỏi được đề cập đến là: cường độ, tần suất cơn đau, thời gian đau, đau thế nào. Thói quen sinh hoạt, tâm lý bệnh nhân, tiền sử mắc bệnh và các loại thuốc đang sử dụng… cũng là thông tin giúp bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh. Sau đó, bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Thông qua các xét nghiệm để xác định nguyên nhân đau đầu. Tùy từng trường hợp, bệnh nhân có thể cần thực hiện: 3.1. Khám toàn thân Khám cơ quan nội tạng, đặc biệt là hệ tim mạch. Đo huyết áp để có thể xác định cơn đau do tăng huyết áp. 3.2. Khám thần kinh Để loại trừ các bệnh lý thần kinh có khả năng gây đau đầu. Chẳng hạn như u não, đa xơ cứng, động kinh, xuất huyết não và các bệnh não khác. 3.3. Khám chuyên khoa Bệnh nhân thực hiện khám mắt, tai mũi họng, nha khoa… 3.4. Chẩn đoán cận lâm sàng Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng sau: – Xét nghiệm máu – Xét nghiệm nước tiểu – Chụp X-quang – Chọc dò tủy sống – Ghi điện não – Chụp động mạch não – Chụp CT hoặc MRI đầu 4. Bệnh đau đầu và cách chữa trị dứt điểm Khi xuất hiện các cơn đau đầu, người bệnh nên nghỉ ngơi để giảm thiểu cơn đau. Nếu tình trạng đau kéo dài liên tục, người bệnh cần chủ động khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh đau đầu và cách chữa trị phù hợp. Thăm khám và điều trị ngay bệnh đau đầu 4.1. Sử dụng thuốc điều trị Một số loại thuốc có thể giúp bệnh nhân giảm các cơn đau nhanh chóng thường được sử dụng như: aspirin, ibuprofen (Advil), acetaminophen (Tylenol). Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng các loại thuốc này. Không lạm dụng thuốc do có thể làm bệnh trầm trọng hơn. Đối với những cơn đau với cường độ và tần suất cao hơn, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc điều trị theo toa. 4.2. Bệnh đau đầu và cách chữa trị thay thế – Phản hồi sinh học (Biofeedback): Đây là kỹ thuật hỗ trợ điều chỉnh chức năng sinh lý học của cơ thể, giúp giảm đau mà không cần sử dụng thuốc. – Châm cứu: Châm cứu các huyệt đạo có thể làm giảm các cơn đau đầu, giúp người bệnh giải tỏa căng thẳng. – Hành vi nhận thức: Đây là liệu pháp trị liệu tâm lý để kiểm soát tình trạng mệt mỏi, căng thẳng. – Thiền định: Giúp cải thiện giấc ngủ và kiểm soát đau đầu. – Chườm nóng hoặc chườm lạnh: Sử dụng liệu pháp chườm nóng hoặc chườm lạnh lên đầu và cổ từ 5 – 10 phút. Áp dụng phương pháp này trong ngày sẽ giúp người bệnh giảm đau đầu hiệu quả. – Dùng các loại thảo dược: Một số thảo dược có khả năng giảm đau đầu là: coenzyme Q10, vitamin B2, magie… – Sử dụng thảo dược Một số thảo dược được chứng minh có khả năng giúp giảm tình trạng đau đầu, gồm: coenzyme Q10, magie, vitamin B2… – Điều chỉnh chế độ ăn uống Các chuyên gia y tế khuyến cáo, người thường xuyên đau đầu nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày. Ăn bổ sung thực phẩm giàu dinh dưỡng như: dầu ô liu, hạt bí, hạt hướng dương… Đồng thời, cần hạn chế sử dụng các thực phẩm như: bia, rượu, đường hóa học, đồ ăn nhanh, đồ chế biến sẵn…
thucuc
1,295
Bệnh ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không? Ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không là câu hỏi rất nhiều người quan tâm. Theo các chuyên gia, bệnh ung thư tuyến tiền liệt có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, cơ hội điều trị bệnh rất hạn chế. 1. Tìm hiểu chung về căn bệnh ung thư tuyến tiền liệt Tiền liệt tuyến nằm ở vị trí dưới bàng quang và phía trước ruột già. Đây là bộ phận có chức năng vô cùng quan trọng đối với quá trình sinh sản. Ung thư tuyến tiền liệt hình thành do tế bào tuyến này phát triển không bình thường hoặc nhân lên không kiểm soát. Bệnh phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu và thường không có triệu chứng rõ ràng. Nếu phát hiện sớm bệnh chữa khỏi được hoàn toàn. Nếu bệnh phát triển sang giai đoạn muộn thì bệnh tiến triển nhanh, nguy cơ gây tử vong cao. Bệnh ung thư tuyến tiền liệt thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi Hiện nay, nguyên nhân gây ra bệnh ung thư tuyến tiền liệt vẫn còn chưa rõ. Nhưng với những thống kê về dịch tễ học, bệnh có liên quan đến chế độ ăn và gen. Người ăn nhiều thực phẩm có hàm lượng chất béo cao. Người mà trong gia đình có bố hoặc anh, em trai ruột mặc ung thư tuyến tiền liệt thì có nguy cơ cao hơn gấp 2 đến 4 lần so với người không có các yếu tố trên. Bệnh thường hay gặp ở nam giới trên 50 tuổi. Bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa được nhờ kỹ thuật thăm khám trực tràng bằng tay của bác sĩ chuyên môn và thực hiện định lượng PSA. 2. Bệnh ung thư tuyến tiền liệt phát triển qua mấy giai đoạn? Bệnh ung thư này thường diễn tiến chậm. Trải qua 4 giai đoạn tiến triển bệnh từ nhẹ đến nặng như sau: Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 1: Tế bào ung thư được phát hiện chỉ ở trong tiền liệt tuyến. Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 2: Phát hiện tế bào ung thư qua thăm khám trực tràng bằng tay bởi bác sĩ chuyên môn, qua sinh thiết và qua xét nghiệm PSA. Lúc này tế bào ung thư phát triển nhanh hơn nhưng chưa chưa lan sang các bộ phận khác. Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 3: Lúc này tế bào ung thư đã xâm lấn sang các mô xung quanh hoặc có thể lan rộng sang túi tinh. ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4: Tế bào ung thư di căn đến các hạch bạch huyết, các bộ phận gần như trực tràng, bàng quang hoặc di căn xa đến xương, gan, phổi. Bệnh ung thư tuyến tiền liệt ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ rệt. Nên nhiều người chủ quan, bỏ qua “giai đoạn vàng” để chữa trị. Thông thường bệnh được phát hiện rất tình cờ trong một lần đi khám sức khỏe của bệnh nhân. Do đó, tất cả nam giới khi có các dấu hiệu bất thường về tiểu tiện hoặc trên 50 tuổi nên dự phòng sớm bằng cách khám sức khỏe hàng năm, thực hiện xét nghiệm chỉ số PSA trong máu. Đây là một xét nghiệm có giá trị chẩn đoán bệnh ung thư đại trực tràng cao, chi phí không tốn kém. Thăm khám kịp thời phát hiện sớm bệnh ung thư tuyến tiền liệt 3. Ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không – Giải đáp từ chuyên gia Hiện nay việc chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau cho hiệu quả cao. trong đó, phương pháp xét nghiệm PSA giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn rất sớm. Khi được phát hiện sớm điều trị kịp thời, bệnh ung thư tuyến tiền liệt có thể chữa khỏi hoàn toàn. Theo một nghiên cứu ở Mỹ, tiên lượng điều trị phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Tỷ lệ sống trên 5 năm ở bệnh nhân khi phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm là gần 100%. Tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 30% khi ung thư đã di căn. 4. Phương pháp điều trị hiệu quả bệnh ung thư tuyến tiền liệt 4.1. Ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không – Chữa ở giai đoạn 1 và 2 như thế nào? Lúc này khối u còn khu trú trong tiền liệt tuyến, bác sĩ áp dụng điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị. Cả hai phương pháp này đều mang lại kết quả tốt tương đương nhau. 4.2. Ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không – Chữa ở giai đoạn 3 như thế nào Điều trị bệnh khi đã vào giai đoạn 3. Lúc này tế bào ung thư đã lan rộng ra xung quanh nhưng chưa di căn xa. Bác sĩ sẽ kết hợp điều trị bằng nội tiết tố và xạ trị. Phương pháp phẫu thuật có thể được sử dụng tùy vào từng trường hợp. 4.3. Ung thư tuyến tiền liệt có chữa được không – Chữa ở giai đoạn 4 như thế nào Đây là giai đoạn bệnh tiến triển muộn. Bác sĩ sẽ chỉ định chọn phương pháp nội tiết tố đầu tiên. Phương pháp xạ trị đồng thời được áp dụng để giải quyết vấn đề tắc nghẽn đường tiểu hay chèn ép vùng chậu. Nếu tế bào di căn xương, xạ trị được chỉ định nhằm mục đích giảm đau. Với các trường hợp gây chèn ép tủy, phương pháp phẫu thuật được cân nhắc sử dụng. Ung thư tuyến tiền liệt hoàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm 5. Phòng ngừa bệnh ung thư tuyến tiền liệt từ thực phẩm quanh bạn Ai cũng biết một chế độ ăn uống lành mạnh khoa học giúp phòng ngừa ung thư. Nhưng biết chính xác thực phẩm nào giúp ngăn ngừa hiệu quả bệnh ung thư tuyến tiền liệt thì không phải ai cũng biết. Để phòng ngừa bệnh này, bạn nên bổ sung những thực phẩm sau đây: Cà chua: cà chua có tác dụng làm chậm sự phì đại của tiền liệt tuyến. Trong cà chua có chứa chất chống oxy hóa mạnh giúp phòng ngừa bệnh rất tốt. Hạt bí đỏ: Có tác dụng lợi tiểu vai trò tích cực trong chữa bệnh ảnh hưởng đến bàng quang và tiền liệt tuyến. Hạt bí đỏ cũng giúp giải độc cơ thế. Quả lựu: Thành phần có trong loại quả này giúp làm chậm và ngăn ngừa sự lây lan tế bào ung thư. Hạt đậu nành: Đây là loại thực phẩm phòng bệnh ung thư tuyến tiền liệt rất tốt. Bệnh vừa có tác dụng ngăn ngừa loại ung thư này tái phát. Vitamin D: Cơ thể được cung cấp đủ Vitamin D giúp ngăn ngừa bệnh ung thư tiền liệt tuyến. Cung cấp đủ vitamin D bằng cách ăn các laoij ngũ cốc, hấp thụ đủ ánh sáng mặt trời. Súp lơ xanh: Đây là loại rau có tác dụng phòng nhiều bệnh ung thư. Trong đó khả năng phòng chống bệnh ung thư tiền liệt tuyến là mạnh mẽ nhất. Bệnh ung thư tuyến tiền liệt có đặc điểm phát triển chậm và khả năng điều trị khỏi hoàn toàn cao. Khi bệnh ở giai đoạn sớm việc điều trị đơn giản và ít tốn kém. Vì vậy, nam giới trên 50 tuổi hãy thường xuyên kiểm tra sức khỏe, xét nghiệm PSA để dự phòng hiệu quả căn bệnh này.
thucuc
1,308
Tư vấn: Chích ngừa ung thư cổ tử cung ở đâu tốt và đảm bảo an toàn? Chích ngừa ung thư cổ tử cung ở đâu tốt là vấn đề nan giải mà nhiều chị em đang phải đau đầu hiện nay. Việc phòng chống ung thư cổ tử cung bằng vắc xin là điều hết sức cần thiết và quan trọng. Tuy nhiên, nếu lựa chọn đơn vị thực hiện tiêm chủng không uy tín có thể gây ra nhiều tác dụng ngược khó lường cho cơ thể. 1. Chích ngừa ung thư cổ tử cung để làm gì? Ung thư cổ tử cung có thể nói là một trong số căn bệnh đặc biệt nguy hiểm với các chị em ở bất cứ độ tuổi nào. Một loại virus có tên Human Papilloma Virus là tác nhân chính dẫn đến ung thư cổ tử cung và một số căn bệnh khác bao gồm u nhú sinh dục, mụn cóc, sùi mào gà,... Hiện nay, căn bệnh này vẫn chưa có biện pháp điều trị triệt để nên phòng tránh trước khi nhiễm virus là điều hết sức cần thiết. Không chỉ cho hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa ung thư cổ tử cung mà còn hạn chế được những bệnh lý do virus HPV gây ra. Tuy nhiên, việc triển khai tiêm phòng rộng rãi loại vắc xin này còn chưa được tiến hành trong phạm vi cả nước. 2. Chích ngừa ung thư cổ tử cung có tốn kém hay không? Các yếu tố liên quan đến giá vắc xin ung thư cổ tử cung Mặc dù có nhiều người biết rằng ung thư cổ tử cung là căn bệnh nguy hiểm và có vắc xin HPV để tiêm phòng. Nhưng không phải tất cả các chị em đều có khả năng thực hiện bởi ngoài việc tìm địa chỉ chích ngừa ung thư cổ tử cung ở đâu tốt thì vấn đề chi phí cũng góp phần quan trọng. Không ít người lo sợ rằng các bệnh viện càng lớn, chi phí tiêm phòng HPV càng cao nên nhiều người thấy e ngại, chần chừ thực hiện. Vậy nên để nói về một mức giá chính xác thì bạn có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị mà bạn sẽ tiến hành tiêm phòng ung thư cổ tử cung. Những địa chỉ uy tín và chất lượng luôn có bảng giá công khai, niêm yết rõ ràng để giúp bệnh nhân có thể đưa ra lựa chọn phù hợp. Các yếu tố như vật tư y tế sử dụng, thiết bị bảo quản vắc xin, giá vắc xin, dịch vụ đi kèm,... đều mang tính quyết định về kinh phí thực hiện tiêm phòng. Giá vắc xin ung thư cổ tử cung Việt Nam hiện nay đang áp dụng hai loại vắc xin để tiêm phòng HPV cho các chị em khi có nhu cầu. Cụ thể như sau: Vắc xin Gardasil nhập khẩu của Mỹ với công dụng phòng ngừa ung thư cổ tử cung, u nhú sinh dục, sùi mào gà sẽ có giá dao động từ 1.800.000 VNĐ - 2.200.000 VNĐ. Vắc xin Cervarix chỉ có tác dụng phòng ngừa ung thư cổ tử cung, nhập khẩu từ Bỉ sẽ có giá thấp hơn, dao động từ 1.000.000 VNĐ - 1.300.000 VNĐ. Với các mức giá chích ngừa ung thư cổ tử cung nói trên, bạn chỉ có thể sử dụng để tham khảo và có sự chuẩn bị kinh phí trước khi tiêm phòng. Tuy nhiên, tốt nhất vẫn phải tìm hiểu thật kỹ về vấn đề chích ngừa ung thư cổ tử cung ở đâu tốt, giá cả hợp lý trước khi tiến hành tiêm vắc xin HPV. 3. Điều đặc biệt mà ít có bệnh viện tư nào thực hiện là giải quyết viện phí theo chế độ bảo hiểm cho bệnh nhân. Những trường hợp tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội đều được hưởng mức thanh toán theo chính sách của bệnh viện.
medlatec
664
Công dụng thuốc Clathepharm 1000 Thuốc Clathepharm 1000 là thuốc gì? Clathepharm 1000 có thành phần chính là Amoxicillin và Acid Clavulanic, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Vậy thuốc Clathepharm 1000 có tác dụng gì? 1. Thuốc Clathepharm 1000 có tác dụng gì? Thuốc Clathepharm 1000 được bác sĩ chỉ định để điều trị ngắn hạn các trường hợp nhiễm khuẩn như:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa bằng các kháng sinh thông thường nhưng không có hiệu quả.Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới nguyên nhân do các chủng H. influenzae và Branhamella catarrhalis sản sinh beta - lactamase như bệnh viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi.Nhiễm khuẩn nặng đường tiết niệu - sinh dục nguyên nhân do các chủng các chủng E. coli, Klebsiella và Enterobacter sản sinh beta– lactamase như: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận, viêm bể thận; các trường hợp nhiễm khuẩn phụ khoa.Nhiễm khuẩn xương - khớp, nhiễm khuẩn ổ bụng và nhiễm khuẩn nha khoa, các nhiễm khuẩn khác...Nhiễm khuẩn da và các mô mềm: nhiễm khuẩn vết thương, mụn nhọt, áp xe. 2. Liều lượng và cách dùng 2.1. Cách dùng. Clathepharm 1000 được bào chế dưới dạng viên nén bao phin, để thuốc đặt hiệu quả tốt nhất người bệnh nên sử dụng uống thuốc trước bữa ăn và nên uống cả viên, không nên nhai hoặc nghiền nát thuốc.Lưu ý: Người dùng nên uống thuốc vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày và ruột. Chỉ nên điều trị trong vòng 14 ngày nếu bệnh không có tiến triển nên đi khám lại.2.2. Liều lượngĐối với người lớn:Điều trị bệnh nhiễm khuẩn nhẹ: Có thể không cần dùng Clathepharm 1000.Điều trị nhiễm khuẩn nặng: Sử dụng liều uống 1 viên Clathepharm 1000 (Amoxicillin 875 mg và acid clavulanic 125mg) x 2 lần/ngày.Đối với trẻ em: Người bệnh từ 40kg trở lên dùng tương đương với liều như người lớn. Với trẻ em dưới 40kg không dùng Clathepharm 1000 dạng viên, nên điều trị bằng các loại thuốc dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói.Với người già: Sử dụng liều lượng bình thường không cần điều chỉnh. Người bệnh đang bị suy thận cần điều chỉnh liều lượng sử dụng theo mức độ thanh thải creatinin:Độ thanh thải creatinin >30 (ml/min): Uống 1 viên Clathepharm 1000/ngày.Độ thanh thải creatinin từ 10 — 30 (ml/min) hoặc độ thanh thải creatinin < 10 (ml/min): Không sử dụng Clathepharm 1000.Với người dùng bị suy gan: Liều dùng nên thận trọng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ và nên kiểm tra định kỳ chức năng gan thường xuyên. 3. Quá liều Các chứng minh lâm sàng cho thấy clathepharm 1000 khá là an toàn và lành tính, trong trường hợp bệnh nhân sử dụng vượt quá liều lượng, thuốc cũng rất ít gây ra các phản ứng nghiêm trọng ngay cả khi sử dụng ở liều lượng cao.Tuy nhiên với trường hợp người bệnh có chức năng thận giảm và hàng rào máu não kém, thuốc tiêm sẽ gây triệu chứng nhiễm độc. Phản ứng nhẹ hay nặng sẽ phụ thuộc vào tình trạng quá mẫn của từng cơ thể người dùng.Biểu hiện thường thấy là tăng lượng Kali huyết hoặc potassium huyết vì thành phần acid clavulanic được dùng dưới dạng muối kali/potassium. Để xử lý tình trạng này, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng phương pháp thẩm phân máu để loại thuốc ra khỏi tuần hoàn của cơ thể. 4. Thận trọng Không sử dụng cho người bệnh bị dị ứng với nhóm thuốc beta -lactam (các penicillin và cephalosporin). Đối với những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các penicillin có thể gặp phản ứng nghiêm trọng hoặc tử vong.Cẩn trọng sử dụng với những người bệnh có tiền sử vàng da hoặc rối loạn chức năng gan do dùng amoxicillin và clavulanic hay các penicillin vì thành phần acid clavulanic gây tăng nguy cơ ứ mật trong gan.Cẩn trọng sử dụng thuốc đối với người bệnh có biểu hiện rối loạn chức năng gan như vàng da ứ mật.Cẩn trọng sử dụng thuốc với bệnh nhân suy thận ở mức độ vừa phải và nặng cần chú ý đến liều lượng dùng.Không nên sử dụng thuốc trong thời gian dài vì clathepharm 1000 làm phát triển các vi khuẩn kháng thuốc.Sử dụng cho phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu thực nghiệm trong quá trình sinh sản của chuột đã chứng minh rằng khi dùng thuốc theo đường tiêm hoặc đường uống đều không ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi, không gây dị dạng. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tránh sử dụng thuốc trong thời gian đầu mang thai, chỉ nên dùng khi có sự chỉ định của bác sĩ.Trong thời kỳ cho con bú có thể dùng thuốc nhưng cần hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn. 5. Tác dụng phụ không mong muốn Liên quan đến các vấn đề rối loạn ruột và dạ dày: nôn, buồn nôn và tiêu chảy, chán ăn, đầy hơi và rối loạn vị giác... Người bệnh nên ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu có các biểu hiện như bị tiêu chảy, buồn nôn, nôn, sốt hoặc co thắt bụng (đây là biểu hiện nguy cơ của bệnh viêm ruột kết màng giả).Phản ứng gây rối loạn da: phản ứng quá mẫn, ban da, ngứa, phù nề mạch, quá mẫn, ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, viêm mạch, viêm da tróc vảy, hoại tử biểu bì nhiễm độc.Liên quan đến rối loạn chức năng thận và tiết niệu: Phản ứng ít gặp như tinh thể niệu, viêm thận kẽ.Liên quan đến chức năng gan như: Tăng AST hoặc ALT, ứ mật, viêm gan dị ứng, vàng da.Liên quan đến rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm bạch cầu (bao gồm bạch cầu trung tính và chứng tăng bạch cầu hạt), lượng tiểu cầu giảm, tăng thời gian đông máu và thiếu máu tan huyết.Liên quan rối loạn hệ thần kinh như: Chứng tăng động, hoa mắt, lo âu, mất ngủ, bối rối, rối loạn hành vi, chóng mặt có thể xảy ra với người bệnh bị suy thận và khi người dùng sử dụng liều cao.Nhiễm trùng: Tình trạng này ít khi xảy ra hơn như nhiễm candida ở miệng, lưỡi và bộ phận sinh dục.Dù người bệnh gặp phản ứng phụ nào cũng nên thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc, để có các biện pháp xử lý kịp thời và an toàn. 6. Tương tác thuốc Thuốc Clathepharm 1000 khi sử dụng kết hợp với một số loại thuốc khác có thể gây ra phản ứng phụ không tốt hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc khác. Vậy nên người bệnh cần báo với bác sĩ loại thuốc mà bạn đang dùng như thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng. Cụ thể như:Clathepharm 1000 sử dụng kết hợp với Allopurinol có thể gây phản ứng phát ban, đặc biệt ở những bệnh nhân tăng acid uric.Sử dụng Clathepharm 1000 cùng với thuốc kháng sinh, kháng khuẩn (chloramphenicol, tetracycline, erythromycin, hoặc sulfonamides) có thể ảnh hưởng đến công dụng của thuốc.Sử dụng Methotrexate và amoxicilin với nhau có thể làm giảm độ thanh thải thận.Thuốc Digoxin khi dùng đồng thời với amoxicillin có thể làm tăng sự hấp thụ của thuốc Digoxin vậy nên người bệnh cần thiết điều chỉnh liều lượng của digoxin.Thuốc chống đông Coumarin có thể kéo dài thời gian chảy máu khi dùng đồng thời với thành phần amoxicillin có trong thuốc, cần thiết phải điều chỉnh liều của thuốc này.Sử dụng với thuốc Probenecid sẽ ảnh hưởng đến quá trình đào thải của amoxicillin, làm tăng và kéo đài nồng độ trong huyết thanh của amoxicillin, kéo dài thời gian bán thải và tăng nguy cơ của độc tố. Nhưng amoxicillin và probenecid vẫn có thể được chỉ định sử dụng cùng với nhau trong điều trị nhiễm trùng đường sinh dục và một số bệnh nhiễm trùng khác, cần nồng độ cao của amoxicillin trong mô và huyết thanh.Kết hợp với thuốc tránh thai, amoxicillin có thể làm giảm tác dụng của thuốc ngừa thai.
vinmec
1,406
Ưu điểm của phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn Thoát vị bẹn là tình trạng một phần các tạng trong ổ bụng như ruột, mạc nối lớn chui qua lỗ bẹn tạo thành túi thoát vị. Bệnh thường xảy ra ở nam giới và không phân biệt độ tuổi. Bệnh không thể tự khỏi, buộc phải điều trị bằng phẫu thuật. Hiện nay phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn mang lại nhiều ưu việt hơn cả. 1. Thoát vị bẹn nên mổ nội soi hay mổ hở Ngày nay, điều trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi được coi là phương pháp tối ưu, ít xâm lấn, đem lại hiệu quả cao.Mổ hở truyền thống: Bệnh thoát vị bẹn được điều trị bằng phương pháp mổ hở truyền thống khiến bệnh nhân phải chịu vết mổ dài, chưa kể nhiều khả năng bỏ sót thoát vị bẹn bên đối diện.Phẫu thuật ít xâm lấn: Phẫu thuật ít xâm hại bao gồm phẫu thuật bằng robot (robotic surgery) và phẫu thuật nội soi đem lại độ chính xác cao, đường mổ nhỏ, ít đau, nguy cơ nhiễm trùng thấp, thời gian nằm viện ngắn, thời gian phục hồi nhanh, ít sẹo, ít mất máu, cải thiện kết quả điều trị. 2. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn 2.1 Ưu điểm của phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn được áp dụng điều trị rộng rãi ở trẻ em. Phẫu thuật mang lại nhiều ưu điểm như:Bệnh nhân ít đau và nhanh chóng hồi phục sau mổ nội soi thoát vị bẹn.Nguy cơ nhiễm trùng thấp.Thời gian phẫu thuật và lưu viện ngắn giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.Tỷ lệ tái phát rất thấp.Vết rạch nhỏ, không gây xấu về thẩm mỹ. Dựa vào những ưu điểm trên thì người bệnh có thể đưa ra quyết định thoát vị bẹn nên mổ nội soi hay mổ hở phương pháp nào là tốt cho mình.2.2 Những trường hợp chống chỉ định phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Khi thoát vị bẹn có biểu hiện khối thoát vị bị nghẹt và có biểu hiện tắc ruột thì chống chỉ định phẫu thuật nội soi Bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật khi khối thoát vị bẹn có biến chứng 2.3 Cần chuẩn bị những gì trước phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn?Những điều cần chuẩn bị trước phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn:Không nên ăn hoặc uống bất cứ thứ gì trong vòng 8 giờ trước khi phẫu thuật.Có thể cần phải ngừng dùng một số loại thuốc vào ngày phẫu thuật hoặc trước đó, ví dụ như thuốc giảm đau dạng chứa chất gây nghiện. Không nên tự ý thay đổi hoặc ngừng dùng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu chuẩn bị một số vấn đề khác tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe cụ thể của.2.4 Quy trình thoát vị bẹn mổ nội soi. Quy trình thoát vị bẹn mổ nội soi được thực hiện:Phẫu thuật thường được thực hiện dưới hình thức gây mê và mất khoảng 30 phút (nếu mổ cả hai bên thường chưa tới một giờ).Phẫu thuật viên sẽ rạch nhiều đường mổ nhỏ ở các vị trí khác nhau trên bụng của bạn.Bác sĩ sẽ đưa dụng cụ cùng với đèn soi vào thông qua những đường rạch đó để có thể quan sát bên trong bụng và thực hiện phẫu thuật.Bác sĩ sẽ đưa các phần bị thoát vị quay lại ổ bụng và phủ một tấm lưới tổng hợp lên chỗ yếu của thành bụng để tăng cường sức mạnh tại điểm yếu đó đối với người lớn, còn đối với trẻ em thì chỉ cần khâu kín lại lỗ thoát vị. 2.5 Chăm sóc sau phẫu thuật. Việc cần làm sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn:Có thể về nhà trong cùng ngày hoặc vào ngày hôm sau.Có thể bắt đầu các hoạt động sinh hoạt thường ngày khi bạn cảm thấy đã khỏe hẳn lại, thường là sau một tuần. Vẫn có thể khiêng, nâng đồ vật được nhưng đối với đồ vật nặng, bạn nên tránh khiêng chúng trong vòng hai đến bốn tuần đầu.Vận động và tập luyện thể dục đều đặn sẽ giúp quay trở lại với các hoạt động sinh hoạt thường ngày sớm nhất có thể. Trước khi bắt đầu tập, hãy xin ý kiến của bác sĩ.Để đảm bảo phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn hiệu quả, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát, nhanh chóng phục hồi sức khỏe, người bệnh nên lựa chọn điều trị tại các bệnh viện uy tín.
vinmec
788
Bệnh sa trực tràng ở trẻ em và những điều mẹ cần biết Sa trực tràng ở trẻ em là gì? Sa trực tràng là tình tràng là tình trạng một phần hay toàn bộ thành trực tràng lộn lại và chui ra ngoài qua lỗ hậu môn. Sa trực tràng có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, nhưng hay gặp ở trẻ em độ tuổi 1-3 tuổi (sa niêm mạc) và người lớn trên 50 tuổi (thường gặp cả sa niêm mạc và sa toàn bộ). Nguyên nhân gây sa trực tràng ở trẻ em Nguyên nhân đầu tiên phải kể đến là các tác nhân làm tăng áp lực ổ bụng đột ngột, kéo dài khiến trẻ phải dặn nhiều như táo bón lâu ngày, tiêu chảy, ho gà, hẹp bao quy đầu,… Tiếp theo là do sự khuyết tật về giải phẫu: sự suy yếu cơ thắt, cơ nâng hậu hôn; các khuyết tật bẩm sinh có thể gặp phải như hình thành niêm mạc treo trực tràng, độ cong của xương cùng cụt ít, đại tràng quá dài, doãng hậu môn, trùng nhão cơ nâng và hệ thống cơ thắt,… Bệnh sa trực tràng ở trẻ em có nguy hiểm không? Sa trực tràng là một bệnh lành tính nhưng không phải là không cần điều trị. Những biến chứng sa trực tràng nếu không được xử trí có thể gây ra như: Chảy máu Do loét niêm mạc hoặc từ các búi trĩ. Viêm loét trực tràng Do sa trực tràng thường xuyên nên khó đẩy vào, khiến trực tràng bị loét, niêm mạc dày phù nề và chảy máu. Trẻ sẽ rất đau, cảm giác ẩm ướt đũng quần, bẩn và có thể khiến trực thủng trực tràng. Thắt nghẹt Xảy ra nếu trương lực cơ thắt còn khoẻ, do co cứng cơ thắt nên dẫn đến phù nề, hoại tử, nhiễm trùng khối trực tràng sa. Tắc ruột Nếu có ruột non sa theo trực tràng khi bị thắt nghẽn sẽ xuất hiện triệu chứng tắc ruột. Sa bộ phận sinh dục nữ Sa trực tràng thường kèm theo sa âm đạo hoặc tử cung ở nữ giới. Thoát vị hậu môn Khi  trực tràng sa ra ngoài sẽ kéo theo túi cùng Douglas cùng sa theo qua lỗ hậu môn và tạo thành một cái khe, qua  đó  ruột  non chui ra ngoài gây thoát vị gọi là thoát vị hậu môn. Điều trị sa trực tràng ở trẻ em: Khi nào cần phẫu thuật? Đa số các trường hợp sa trực tràng (sa niêm mạc) thường chỉ định điều trị nội khoa bảo tồn, chờ sự phát triển của cơ thể giúp thay đổi, điều chỉnh cấu trúc giải phẫu vùng đáy chậu. Chỉ can thiệp phẫu thuật nếu trực tràng vẫn còn sa sau 3 tuổi và khối sa có chiều dài trên 3cm. Trẻ cần được điều trị tích cực để loại bỏ các yếu tố thúc đẩy sa trực tràng như: táo bón, kiết lỵ, tiêu chảy, suy dinh dưỡng, hạn chế bắt con ngồi bô và rặn,..
thucuc
498
Những dấu hiệu bệnh bạch cầu không nên bỏ qua Bệnh bạch cầu là một loại ung thư khá phổ biến, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Bệnh có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nhưng nếu phát hiện sớm, bệnh nhân sẽ được điều trị hiệu quả hơn. Dưới đây là những dấu hiệu bệnh bạch cầu mà bạn không nên bỏ qua. 1. Một số dấu hiệu bệnh bạch cầu Bệnh bạch cầu hay còn được xếp vào một dạng ung thư máu. Nguyên nhân gây bệnh là do sự quá sản tế bào bất thường ở phần tủy xương. Có nhiều loại bệnh bạch cầu, trong đó có những loại chỉ xảy ra ở người lớn và cũng có những loại rất phổ biến ở trẻ em. Mỗi loại bệnh bạch cầu sẽ có thể xuất hiện những triệu chứng khác nhau, nhiều trường hợp không có biểu hiện bệnh trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu sẽ có những dấu hiệu như sau: Bệnh nhân bị sốt hoặc có cảm giác ớn lạnh. Bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi. Sụt cân mà không rõ nguyên nhân. Hay mắc một số bệnh nhiễm khuẩn. Sưng hạch bạch huyết. Gan to, lá lách to. Hay bị chảy máu cam, dễ bị bầm tím. Hay bị xuất huyết dưới da, đây chính là hiện tượng xuất hiện những đốm nhỏ trên da. Hay bị đổ nhiều mồ hôi, đặc biệt là vào ban đêm. Thường xuyên bị đau nhức, có cảm giác yếu xương. Những dấu hiệu bệnh bạch cầu thường không điển hình và dễ bị nhầm lẫn với những căn bệnh khác. Vì thế, khi thấy bất kỳ thay đổi khác thường nào trên cơ thể, bạn không nên chủ quan mà cần đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. 2. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu Dưới đây là một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu: - Bệnh nhân từng điều trị ung thư, đã từng áp dụng hóa trị và xạ trị trong điều trị bệnh. Đây chính là yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển bệnh. - Rối loạn di truyền, chẳng hạn như hội chứng Down có thể gây ra sự phát triển của bệnh bạch cầu. - Tiếp xúc với một số hóa chất: Tiếp xúc với một số loại hóa chất sẽ gây ảnh hưởng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đây cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển bệnh bạch cầu. - Hút thuốc lá: Trong khói thuốc lá có chứa hàng nghìn chất độc hại. Những chất độc hại này có thể là nguyên nhân gây bệnh phổi, bệnh tim mạch,... Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá cũng là một trong những yếu tố gây bệnh bạch cầu tủy cấp tính. - Tiền sử gia đình có người mắc bệnh bạch cầu: Nếu trong gia đình có bố hoặc mẹ mắc bệnh bạch cầu, thì nguy cơ bị bệnh của con cái cũng sẽ tăng lên. 3. Phân loại bệnh bạch cầu như thế nào? Để phân loại bệnh bạch cầu, cần dựa vào 2 yếu tố đó là tốc độ tiến triển của bệnh và loại tế bào bị tổn thương. Cụ thể như sau: Phân loại dựa vào tốc độ tiến triển của bệnh Nếu dựa trên tốc độ phát triển của bệnh bạch cầu, có thể chia bệnh thành 2 dạng như sau: + Bệnh bạch cầu cấp tính: Ở thể bệnh này thường xuất hiện những tế bào máu bất thường. Những tế bào máu bất thường này có xu hướng phân chia rất nhanh, khiến cho bệnh dễ dàng tiến triển nặng. Chính vì thế, những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp tính cần được điều trị tích cực và kịp thời. + Bạch cầu mạn tính: Thể bệnh này có liên quan đến những tế bào máu trưởng thành. Các tế bào máu thường sao chép và tích lũy chậm hơn những tế bào bình thường và cũng có thể hoạt động bình thường trong một thời gian. Do đó, trường hợp mắc bệnh bạch cầu mạn tính thường không có biểu hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Phân loại dựa trên loại bạch cầu bị tổn thương + Bệnh bạch cầu Lympho: Bệnh bạch cầu lympho là dạng ung thư của các tế bào lympho, khi tế bào gốc phát triển thành các tế bào lympho bất thường. Bệnh thường xảy ra ở người trưởng thành. + Bệnh bạch cầu tủy: Dạng bệnh bạch cầu này có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn. Bệnh gây ảnh hưởng đến các tế bào tủy - nơi tạo ra các tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Một số loại bệnh bạch cầu phổ biến có thể kể đến là: + Bệnh bạch cầu cấp dòng nguyên bào Lympho (ALL): Có thể xảy ra ở cả trẻ nhỏ và người lớn. + Bệnh bạch cầu Cấp dòng tủy (AML): Bệnh có thể xảy ra ở trẻ nhỏ và người lớn nhưng phổ biến nhất ở người lớn. + Bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL): Thường xảy ra ở người lớn. + Một số loại bệnh bạch cầu khác hiếm gặp hơn, có thể kể đến như bệnh bạch cầu tế bào lông hay hội chứng loạn sinh tủy,... 4. Những phương pháp điều trị bệnh bạch cầu Nếu phát hiện sớm dấu hiệu bệnh bạch cầu, bệnh nhân có thể được điều trị hiệu quả hơn. Các bác sĩ cần phải dựa vào loại bệnh bạch cầu, thể trạng sức khỏe, triệu chứng của người bệnh, từ đó mới có thể đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp, hiệu quả. Một số biện pháp điều trị đang được áp dụng là: - Phương pháp hóa trị để tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Khi áp dụng phương pháp này bệnh nhân có thể đối mặt với một số tác dụng phụ như rụng tóc, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy,... - Phương pháp ghép tế bào gốc hoặc ghép tủy xương: Với phương pháp này, bệnh nhân cần được áp dụng điều trị hóa trị hoặc xạ trị liều cao để tiêu diệt toàn bộ tế bào bạch cầu bị lỗi. Sau đó mới tiến hành ghép tế bào gốc. Phương pháp này giúp tăng hiệu quả điều trị cho bệnh nhân nhưng không được khuyến khích áp dụng với các bệnh nhi. Nguyên nhân vì khi tiến hành hóa trị, xạ trị liều cao có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này của trẻ.
medlatec
1,108
Nhịp tim ở mức nào được coi là cần cấp cứu? Nhịp tim quá cao hoặc quá chậm đều được xem là những tình trạng y tế đáng chú ý. Ở một số trường hợp nhất định, nhịp tim cao kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, đau tức ngực hoặc ngất xỉu có thể đang cảnh báo đến một tình trạng cấp cứu tim mạch. Việc điều trị kịp thời sẽ giúp bạn ngăn ngừa được các biến chứng sức khỏe do nhịp tim nhanh gây ra. 1. Các dấu hiệu về nhịp tim cho biết bạn cần được cấp cứu ngay lập tức Chìa khóa quan trọng giúp bạn kiểm soát được tình trạng tim đập nhanh bao gồm việc sử dụng thuốc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ kết hợp với một chế độ ăn uống phù hợp và thăm khám sức khỏe thường xuyên. Bác sĩ chuyên khoa tim mạch sẽ tư vấn cho bạn biết về tần suất khám bệnh thích hợp trong năm của bạn. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào bất thường liên quan đến tim mạch, bạn nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt thay vì đợi đến lịch hẹn khám như thường lệ. Dưới đây là những triệu chứng cần được xử lý khẩn cấp, bao gồm:Tăng cân mất kiểm soát.Bị sưng ở bàn chân, mắt cá chân, cẳng chân và vùng bụng. Thậm chí, tình trạng sưng ở những khu vực này trên cơ thể ngày càng trở nên trầm trọng.Cảm thấy chán ăn, đầy hơi hoặc buồn nôn.Cơ thể mệt mỏi thực sự và cảm thấy khó khăn khi thực hiện các hoạt động như thường ngày.Nhiễm trùng đường hô hấp (phổi).Tình trạng ho trở nên tồi tệ hơn trước. Nhịp tim quá nhanh, khoảng 120 nhịp mỗi phút.Cảm thấy đau ngực hoặc khó chịu trong khi hoạt động và có thể chỉ thuyên giảm nếu bạn nghỉ ngơi.Khó thở khi thực hiện những hoạt động hàng ngày, thậm chí ngay cả khi bạn đang trong trạng thái nghỉ ngơi.Thay đổi giấc ngủ, bao gồm khó ngủ hoặc muốn ngủ nhiều hơn bình thường.Cảm thấy bất an, chóng mặt hoặc choáng váng.Đơn thuốc các loại thuốc và liều lượng thuốc mà bạn đang sử dụng. 2. Nhịp tim ở mức nào được coi là cần cấp cứu? Bạn cần được điều trị y tế ngay lập tức nếu ở trong các trường hợp sau đây:Xuất hiện đột ngột các triệu chứng như đau ngực hoặc khó chịu, kèm theo khó thở, đổ mồ hôi, buồn nôn và yếu đuối.Khó thở không thuyên giảm, ngay cả khi nghỉ ngơi.Yếu người hoặc bị tê liệt đột ngột (không có khả năng cử động) ở tay hoặc chân.Đau đầu dữ dội hoặc đột ngột.Ngất xỉu kèm theo mất ý thức. Nhịp tim nhanh, hơn 120 nhịp mỗi phút, đặc biệt nếu bạn đang hụt hơi.Nhịp tim chậm, dưới 60 nhịp mỗi phút kèm theo một hoặc vài triệu chứng trên.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.com
vinmec
515
Ưu điểm và lịch tiêm của vắc xin Hexaxim là gì? Hexaxim là vắc xin 6 in 1 được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia trên thế giới bởi những ưu điểm vượt trội trong việc phòng ngừa 6 loại bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ về vắc xin Hexaxim cũng như những điều cần lưu ý khi cho trẻ sử dụng loại vắc xin này. 1. Vắc xin Hexaxim là gì? Vắc xin Hexaxim là một loại vắc xin tổng hợp 6 in 1 có nguồn gốc xuất xứ từ Pháp, được sản xuất bởi Công ty Dược phẩm Đa quốc gia Sanofi Pasteur với công nghệ tiên tiến, hiện đại đồng thời đạt chuẩn chất lượng theo quy định của WHO (Tổ chức Y tế Thế giới). Ngày 16/06/2018, vắc xin Hexaxim chính thức được đưa vào Việt Nam. Vắc xin Hexaxim là một hỗn dịch tiêm được pha sẵn có màu trắng đục và không cần hoàn nguyên. Trẻ nhỏ chỉ cần tiêm 1 mũi vắc xin Hexaxim là đã có thể phòng tránh được 6 loại bệnh lý nguy hiểm bao gồm: uốn ván, ho gà, bại liệt, bạch hầu, viêm màng não do vi khuẩn HIB và viêm gan B. 2. Lịch tiêm của vắc xin Hexaxim như thế nào? 2.1. Tiêm chủng cơ bản ban đầu Liều tiêm chủng cơ bản của vắc xin Hexaxim gồm 3 mũi, khoảng cách giữa các lần tiêm là ít nhất 4 tuần. 3 mũi tiêm vắc xin Hexaxim cơ bản được bác sĩ khuyến cáo nên thực hiện khi trẻ đang trong giai đoạn từ 2 - 4 tháng tuổi và cần hoàn thành cả 3 mũi tiêm trước khi trẻ đủ 6 tháng tuổi. Trong trường hợp khi sinh trẻ đã được tiêm vắc xin viêm gan B thì vẫn có thể sử dụng vắc xin 6 in 1 Hexaxim như liều vắc xin viêm gan B bổ sung. Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ có thể tiêm vắc xin cho trẻ theo kiểu xen kẽ lục giá/ngũ giá/lục giá hoặc lục giá/lục giá/lục giá với vắc xin Hexaxim cùng 1 loại vắc xin ngũ giá khác như Dta P - IPV/ Hib khi trẻ được 6 tuần tuổi. 2.2. Tiêm nhắc lại Tiêm nhắc lại (mũi 4) tiêm vào thời điểm cách mũi 3 tối thiểu 6 tháng tuổi. Tốt nhất là hoàn thiện tiêm mũi thứ 4 trước 18 tháng tuổi. 3. vắc xin 6 in 1 Hexaxim tiêm vào đâu? Vắc xin Hexaxim phải được tiêm bắp (IM). Thường vị trí hay được tiêm là mặt trước - ngoài của phần trên đùi hoặc vùng cơ delta (đối với trẻ trên 15 tháng tuổi). - Trước khi tiêm, lọ vắc xin hoặc bơm tiêm đã nạp sẵn vắc xin cần được lắc đều để thu được hỗn dịch trắng đục đồng nhất. - Quan sát hỗn dịch nếu thấy có bất kỳ dấu hiệu lạ nào thì cần loại bỏ và sử dụng lọ vắc xin mới. - Tuyệt đối không sử dụng chung hay trộn chung Hexaxim với các sản phẩm khác. - Không được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm vào mạch máu. 4. Vắc xin Hexaxim có ưu điểm gì vượt trội? - Được kiểm nghiệm nghiêm ngặt Để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn, vắc xin 6 in 1 Hexaxim đã trải qua 26 nghiên cứu lâm sàng được tiến hành tại nhiều quốc gia trên thế giới cùng với hơn 50 triệu liều đã được đưa vào sử dụng. - Số lượng mũi tiêm giảm Là loại vắc xin kết hợp nên chỉ cần với 1 mũi tiêm đã giúp trẻ phòng ngừa được 6 loại bệnh truyền nhiễm một cách hiệu quả. Thay vì phải tiêm 9 lần vắc xin đơn lẻ thì trẻ chỉ cần tiêm 3 lần là đủ. - Độ an toàn cao Nhằm giảm thiểu các phản ứng có thể xảy ra sau khi tiêm như đau, sưng, sốt, vắc xin Hexaxim sử dụng thành phần ho gà vô bào thay vì ho gà toàn tế bào như các loại vắc xin trước đây. Tính đến nay, chưa có ghi nhận nào về trường hợp gặp phản ứng nặng sau khi tiêm vắc xin 6 in 1 Hexaxim. - Tính chính xác, tiện dụng cao Do là hỗn dịch đã được pha sẵn nên giúp rút ngắn tương đối thời gian tiêm chủng, đồng thời điều này cũng giúp tránh được những sai sót có thể xảy ra trong quá trình hoàn nguyên vắc xin. - Tính linh động Trẻ được khuyến cáo nên sử dụng cùng 1 loại vắc xin giữa các lần tiêm. Tuy nhiên, trong trường hợp bất khả kháng và nhận được sự cho phép của bác sĩ thì trẻ vẫn có thể đổi sang loại vắc xin khác mà không gây ra ảnh hưởng tiêu cực nào. 5. Một số điều cần lưu ý khi tiêm vắc xin 6 in 1 Hexaxim cho trẻ 5.1. Chống chỉ định Một số trường hợp chống chỉ định tiêm bao gồm: - Trẻ dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong vắc xin. - Trẻ đã từng gặp phản ứng phản vệ trong lần tiêm gần nhất. - Trẻ đang cúm, sốt cao hoặc mắc các bệnh cấp tính. - Trẻ mắc chứng rối loạn đông máu hoặc bệnh nhiễm trùng cấp tính. 5.2. Tác dụng phụ Vắc xin 6 in 1 Hexaxim đã được kiểm nghiệm có tính an toàn cao. Tuy nhiên, do cơ địa mỗi người mà có thể xảy ra tác dụng phụ nhất định, nhưng thường chỉ ở mức độ nhẹ không quá nguy hiểm. - Tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin 6 in 1 Hexaxim như đau nhức vị trí tiêm, trẻ quấy khóc, dễ kích động. Những hiện tượng này có thể kéo dài 48 - 72 giờ và sẽ dần biến mất mà không cần biện pháp can thiệp. - Phản ứng toàn thân: biếng ăn, nôn mửa, tiêu chảy, sốt, quấy khóc kéo dài,... - Một số ít trường hợp có thể xuất hiện phát ban, mề đay ngoài da, co giật không kèm sốt hoặc kèm sốt. Phụ huynh cần lưu ý theo dõi và báo với bác sĩ ngay khi thấy trẻ có dấu hiệu bất thường nghi là do tiêm vắc xin Hexaxim. 5.3. Chăm sóc trẻ sau khi tiêm Sau khi tiêm vắc xin 6 in 1 Hexaxim, cha mẹ cần lưu ý theo dõi sức khỏe của trẻ để tránh tình trạng sốt co giật hay sốc phản vệ. - Theo dõi sức khỏe của trẻ trong vòng 24 giờ tại nhà. - Không được đắp lá thuốc hay chườm nóng vào vị trí tiêm của trẻ.
medlatec
1,107
Gãy xương bàn tay phải làm sao? Gãy xương bàn tay là một trong những loại gãy xương dễ nhận biết do cấu trúc của bàn tay mỏng và dẹt, hằn lên các vết xương lớn nhỏ nên có thể nhìn thấy sự gãy tay dễ dàng hơn các loại gãy xương ở các bộ phận khác. Vậy gãy xương bàn tay phải làm sao? Triệu chứng cảnh báo xương bàn tay gãy Một số triệu chứng giúp bạn nhận biết đã bị gãy xương cánh tay bao gồm: Đau và sưng vùng bàn tay bị gãy: Đây là một trong những triệu chứng giúp nhận biết bất cứ loại gãy xương nào trong đó có gãy xương cánh tay. Các biểu hiện đau nhức tùy mức độ và kiểu gãy chèn ép lên hệ thần kinh và mạch máu tạo nên các cơn đau nhức buốt sâu trong vùng gãy xương và các vùng lân cận. Gãy xương bàn tay dễ nhận biết Xuất hiện vết máu bầm và tiếng kêu trong xương khớp: Khi gãy xương tay thì các vết máu bầm tụ thành cục sẽ xuất hiện cùng những tiếng kêu lạo xạo hoặc răng rắc xuất hiện khi cử động hoặc chạm vào bàn tay. Mất chức năng vận động: Hầu hết tất cả các bệnh nhân khi bị gãy một xương nào đó trong vùng cánh tay thì hệ thần kinh vô cùng nhạy cảm ở đây sẽ tê liệt khiến chức năng co duỗi, vận động hoặc cầm nắm của bàn tay bị mất hoàn toàn. Sự biến dạng bàn tay: So với các loại gãy xương khác thì gãy xương cánh tay dễ nhận biết nhất với các biểu hiện biến dạng dù là gãy xương kín hoặc gãy xương hở. Chuẩn đoán gãy xương bàn tay Phương pháp chẩn đoán gãy xương bàn tay Gãy xương bàn tay ít phức tạp và dễ nhận biết chính vì thế các phương pháp chẩn đoán cũng rất đơn giản chủ yếu dùng phương pháp chẩn đoán lâm sàng kết hợp với chụp X-quang xương. Chẩn đoán lâm sàng: Các phương pháp chuẩn đoán bên ngoài trong gãy cánh tay có ý nghĩa chuẩn đoán chính xác và góp phần quan trọng trong điều trị gãy xương bàn tay. Các chuẩn đoán bên ngoài để xác định mức độ gãy, kiểu gãy và nguy cơ nhiễm trùng vết thương như thế nào để điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng bàn tay. Chụp X quang giúp chẩn đoán xác định vị trí gãy xương và mức độ tổn thương Phương pháp chụp X-quang chẩn đoán gãy xương bàn tay: Thông thường sẽ tiến hành chụp X-quang ở hai tư thế là tư thế thẳng và tư thế nghiêng để xem xét hết các góc độ gãy. Qua chụp X-quang xương bàn tay sẽ thấy được chi tiết về đường gãy, kiểu gãy, sự tổn thương mô mềm và hệ thống dây thần kinh cũng như dây chằng xung quanh vết gãy xương bàn tay giúp bác sĩ có thể dễ dàng áp dụng những phương pháp điều trị phù hợp. Gãy xương bàn tay phải làm sao? Khi bị gãy xương bàn tay người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả. Sau khi đã điều trị cố định, phải luyện tập phục hồi chức năng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, để việc luyện tập này có hiệu quả, cần có chỉ định luyện tập đúng và hợp lý. Mục đích của điều trị bàn, ngón tay sau khi gãy là giảm đau, giảm sưng nề, chống teo cơ, cứng khớp và phục hồi chức năng bàn, ngón tay. Cách thức luyện tập theo các giai đoạn khác nhau của quá trình hồi phục: Sau khi điều trị ổn định người bệnh cần kết hợp tập luyện phục hồi Thời kỳ bất động: Đây là giai đoạn tạo điều kiện cho quá trình liền xương, ổn định tổn thương, vì vậy việc luyện tập phục hồi chức năng chủ yếu áp dụng cho các ngón không bị gãy và các khớp không tổn thương. Các khớp và ngón không tổn thương được cử động tự do, có thể nâng cao tay trong khi tập nếu bàn tay bị sưng nề. Giai đoạn này có thể cho bệnh nhân sử dụng thuốc chống viêm giảm đau, giảm phù nề nếu cần. Thời kỳ xương đã lành, tổn thương đã ổn định, bỏ bột, tháo nẹp: Lúc này xương đã liền và có thể chịu đựng một lực tác dụng lên nó. Do vậy, có thể tiến hành luyện tập phục hồi chức năng. Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa về các bài tập sao cho phù hợp. Một tháng sau: Tập để tăng sức mạnh của cơ gấp chung, đặc biệt của ngón tay bị tổn thương. Làm các động tác đối kháng, bệnh nhân tự vận động chủ động và còn chịu thêm một lực đối kháng lại với chiều của vận động. Phục hồi chức năng: Tiến hành tập các cử động khéo léo của bàn tay, ngón tay bằng cách cầm, nắm, nhặt những vật nhỏ. Lưu ý là trong giai đoạn này cần phải kiên trì luyện tập, tập đều đặn, từ các động tác dễ đến khó.
thucuc
902
Bệnh xơ cột bên teo cơ là gì, điều trị như thế nào? Bệnh xơ cột bên teo cơ là một căn bệnh liên quan đến thoái hóa thần kinh. Căn bệnh này khó điều trị khỏi hoàn toàn mà chỉ có thể hỗ trợ phục hồi chức năng để cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. 1. Bệnh xơ cột bên teo cơ là gì? Bệnh xơ cột bên teo cơ là một trong những dạng thoái hóa thần kinh do các nơron vận động ngoại vi và hệ tháp bị tổn thương kết hợp dẫn đến mất cảm giác. Bệnh nhân thường có những biểu hiện teo cơ, rung giật sợi cơ, thêm hội chứng bệnh lý bó tháp. Cho đến nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân gây bệnh. 2. Những biểu hiện của bệnh xơ cột bên teo cơ Căn bệnh này có những biểu hiện như sau: Triệu chứng khi bệnh khởi phát Bệnh nhân sẽ có cảm giác yêu và teo cơ bàn tay, cẳng tay. Đây là dấu hiệu thường gặp nhất. Ban đầu chỉ yếu và teo cơ một bên tay, sau dần tình trạng này lan sang cả tay bên kia, đôi khi là khởi phát cùng lúc cả 2 tay với mức độ nặng nhẹ không đều nhau. Giai đoạn khởi phát tiến triển trong vài tuần hoặc vài tháng. Các triệu chứng khi bệnh nặng Khi bệnh tiến triển nặng thường dẫn đến những biểu hiện sau đây: - Teo cơ: Cơ trên bàn tay có dấu hiệu teo rõ rệt, bàn tay bị lõm, các đốt ngón tay luôn trong tư thế duỗi. - Rung giật các sợi cơ: Bệnh nhân có thể cảm nhận rõ tình trạng rung giật các sợi cơ một cách tự phát. Đôi khi là rung giật các bó cơ gây nên sự khó chịu và không có cách nào tự khắc phục được. - Hội chứng tháp: Người mắc bệnh xơ cột bên teo cơ thường bị tổn thương hệ tháp nên có biểu hiện bệnh lý bó tháp rõ rệt. - Hội chứng hành não: Ở giai đoạn muộn, dây thần kinh số 9,10 bị tổn thương dẫn đến hội chứng hành não. Bệnh nhân bắt đầu nói ngọng, khó ăn, hay sặc, miệng khó ngậm kín, chảy nước dãi, giảm sức nhai rõ rệt. Ở tình trạng nặng, bệnh nhân có thể bị khó thở, nhịp tim chậm hoặc có thể ngưng tim dẫn đến tử vong. Bên cạnh đó, bệnh nhân còn có thế xuất hiện các biểu hiện bệnh lý khác đi kèm như: rối loạn tâm thần, rối loạn cảm xúc, bệnh nhân có thể khóc, cười vô cớ, trí tuệ bị giảm sút nặng. Căn bệnh này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhất là ở độ tuổi từ 40 - 59 tuổi, nam giới thường dễ mắc phải hơn nữ. 3. Điều trị bệnh xơ cột bên teo cơ như thế nào? Hiện nay, y học đang áp dụng những phương pháp sau để điều trị bệnh xơ cột bên teo cơ: Phương pháp điều trị đặc hiệu Với phương pháp này, bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc Riluzole khi được chẩn đoán sớm. Áp dụng điều trị lâu dài khoảng 18 tháng nhằm mục đích kéo dài thời gian sống của người bệnh. Tuy nhiên, thuốc không đem lại nhiều hiệu quả đối với những bệnh nhân ở tình trạng nặng, ăn uống khó khăn. Thuốc có thể gây tổn thương gan nên bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan thường xuyên. Áp dụng kỹ thuật phục hồi chức năng Với kỹ thuật này, bệnh nhân được hướng dẫn thực hiện những bài tập nhằm phục hồi chức năng, giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện các chức năng bị ảnh hưởng do bệnh lý. Bao gồm các bài tập và kỹ thuật sau: - Hướng dẫn bệnh nhân mắc bệnh xơ cột bên teo cơ thực hiện các bài tập kéo dãn cơ, tập cầm nắm theo khả năng vận động hàng ngày. - Hướng dẫn thực hiện các phương pháp di chuyển đảm bảo an toàn và không tốn nhiều năng lượng. - Với các bệnh nhân tiến triển chậm thì được hướng dẫn thực hiện các bài tập tăng sức bền của cơ, mức độ tập áp dụng cho từng bệnh nhân dưới sự trợ giúp của các dụng cụ chuyên dụng. - Áp dụng ngôn ngữ trị liệu với những người bị bệnh xơ cột bên teo cơ tổn thương hành não, ảnh hưởng đến khả năng nói, phát âm. Chủ yếu là những bài tập làm chậm lời nói, phóng đại phát âm, tập làm mạnh lưỡi dưới hàm, tập cơ hoành nhằm cải thiện phát âm. Đôi khi cần sử dụng bảng giao tiếp, chữ viết để hỗ trợ. Với những bệnh nhân khó nuốt thì áp dụng bài tập nuốt, thay đổi độ rắn của thức ăn. Phương pháp điều trị hỗ trợ Bệnh nhân được áp dụng các phương pháp điều trị hỗ trợ để cải thiện chất lượng cuộc sống như: - Điều trị chứng tăng chảy nước bọt: Sử dụng thuốc Amitriptyline hoặc các loại thuốc kích thích thần kinh trung ương để giảm bớt tình trạng chảy dãi do tăng nước bọt. - Điều trị co cứng cơ: dùng thuốc Baclofen hoặc một số loại thuốc khác (Dantrolene, Tizanidin, Clonidine,…) để giảm bớt các triệu chứng co cơ cho bệnh nhân. - Điều trị chứng rung giật bó cơ: Dùng thuốc benzodiazepine cho những bệnh nhân mắc triệu chứng rung giật cơ thể nặng. Ngoài ra, bệnh nhân bệnh xơ cột bên teo cơ tùy theo triệu chứng có thể được chỉ định sử dụng các loại thuốc hoặc cơ chế sinh học nhằm mục đích: chống động kinh, chống trầm cảm, chống biến chứng về hô hấp,… Kết hợp với các phương pháp hỗ trợ như: mở khí quản, hút đờm, thông khí áp lực ổ bụng, thở Oxy,. . Quan tâm chế độ dinh dưỡng Cùng với các phương pháp điều trị thì bệnh nhân xơ cột bên teo cơ cần được đặc biệt quan tâm đến chế độ dinh dưỡng. Tùy theo tình trạng của người bệnh mà có thể áp dụng phương pháp điều trị kết hợp ăn uống phù hợp. Chủ yếu là thay đổi chế độ ăn, sử dụng thức ăn mềm, giàu calo,… Đối với những bệnh nhân nặng, loạn nuốt thức ăn thì cần đặt sonde mũi - dạ dày nuôi ăn. Quá trình điều trị bệnh xơ cột bên teo cơ mất rất nhiều thời gian và phải tái khám liên tục. Các phương pháp điều trị chủ yếu nhằm kéo dài cuộc sống và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh quyết định rất lớn đến hiệu quả điều trị sau này.
medlatec
1,135
Chuyên gia giải đáp: Sâu răng có lây không? 1. Nguy cơ lây nhiễm sâu răng Khởi sinh từ hoạt động của vi khuẩn Streptococcus mutans, giống với tất cả bệnh lý do vi khuẩn khác, sâu răng rất dễ dàng lây nhiễm. 1.1. Sâu răng lây từ răng này sang răng khác Nếu hội tụ đủ điều kiện cần thiết, nguy cơ sâu răng lây từ răng này sang răng khác là rất cao. Và những điều kiện cần thiết có thể kể đến ở đây là: Thói quen ăn uống chuộng đường, sai lầm trong vệ sinh răng miệng, mắc chứng khô miệng hoặc bệnh lý giảm tiết nước bọt, thiếu hụt flour,… Ăn uống chuộng đường là một trong những điều kiện để sâu răng lây từ răng này sang răng khác 1.2. Sâu răng lây từ người này sang người khác Sâu răng cũng có thể lây từ người này sang người khác, thông qua một số cách thức như: Ăn chung đồ ăn, sử dụng chung bát đũa, ho, hắt hơi và hôn,… Ví dụ: Theo một số nhà nghiên cứu, 30% trẻ 3 tháng tuổi, 60% trẻ 6 tháng tuổi và gần 80% trẻ 2 tuổi nhiễm khuẩn Streptococcus mutans từ bố mẹ bị sâu răng, vì bố mẹ vô tình chuẩn bị đồ ăn thức uống cho trẻ sai cách (bố mẹ mớm hoặc để giọt bắn vương vào đồ ăn thức uống của trẻ). 2. Cách ngừa sâu răng lây nhiễm 2.1. Loại bỏ các điều kiện cần thiết để diễn ra sự lây nhiễm sâu răng Ngoài “răng sâu có lây không”, “cách ngừa sâu răng lây nhiễm” cũng là thắc mắc mà rất nhiều người chưa có câu trả lời. Để hạn chế nguy cơ lây nhiễm sâu răng từ răng này sang răng khác, bạn cần phải nỗ lực tối đa trong việc “loại bỏ các điều kiện cần thiết để tình trạng này diễn ra”. Đây là cách cơ bản nhất để cắt đứt nguồn sống của vi khuẩn Streptococcus mutans. Danh mục đồ ăn, thức uống bạn cần hạn chế bao gồm: Bánh kẹo, mứt, hoa quả sấy khô, nước ngọt,…. Và lượng đường bạn dung nạp chỉ nên thấp hơn 10% tổng lượng dinh dưỡng bạn dung nạp mỗi ngày. Sâu răng có lây hay không, phụ thuộc rất nhiều vào cách bạn vệ sinh răng miệng mỗi ngày Sâu răng có lây không, phụ thuộc rất nhiều vào cách bạn vệ sinh răng miệng mỗi ngày. Theo chuyên gia, cách vệ sinh răng miệng đúng đắn nhất là: – Dùng bàn chải thay mới mỗi 3 tháng/lần và kem đánh răng có chứa flour để đánh răng ⅔ lần/ngày, sau khi ăn và trước khi đi ngủ. – Các mảng bám giữa các kẽ răng mà bàn chải không thể làm sạch dùng chỉ nha khoa để loại bỏ. – Làm sạch cả lưỡi – Sử dụng nước muối ấm pha loãng hoặc nước súc miệng có tác dụng diệt khuẩn, nước súc miệng chứa flour,… để súc miệng. Loại kẹo cao su bạn nên chọn là kẹo cao su chứa Xylitol hoặc Casein phosphopeptide-canxi photphat vô định hình (CPP-ACP). Chúng có khả năng kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn Streptococcus mutans. Ngoài ra, kẹo cao su Xylitol còn có khả năng kích thích tiết nước bọt. Đây là cách loại bỏ điều kiện lây nhiễm sâu răng mà không phải ai cũng biết. Thăm khám định kỳ với nha sĩ là cách hạn chế sâu răng lây từ răng này sang răng khác triệt để nhất 2.2. Tiếp xúc cẩn trọng với người sâu răng Đối với việc sâu răng lây từ người này sang người khác, cách để hạn chế là bạn hãy tiếp xúc với những người mắc bệnh lý sâu răng một cách cẩn trọng: – Không chia sẻ đồ ăn thức uống – Không sử dụng chung bát đũa – Cùng mọi người nâng cao ý thức bảo vệ bản thân bằng cách thực hiện ho và hắt hơi đúng chuẩn: Dùng tay hoặc nếp gấp khuỷu tay che miệng,…
thucuc
686
Công dụng thuốc Ausrex Ausrex thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm, được dùng để điều trị các bệnh thoái hóa xương khớp, thoái khớp nguyên phát và thứ phát, loãng xương... Vậy thuốc Ausrex có tác dụng gì và được sử dụng như thế nào? 1. Ausrex là thuốc gì? Ausrex có thành phần chính là hoạt chất Glucosamin và các tá dược khác như Avicel, Lactose, PVP, Mg stearat, Sodium starch glycolate vừa đủ 1 viên. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, quy cách đóng gói dưới dạng hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 x 10 viên.2. Công dụng của thuốc Ausrex. Công dụng - chỉ định:Thuốc Ausrex giúp làm giảm triệu chứng của viêm khớp gối từ nhẹ đến trung bình;Được chỉ định dùng cho các bệnh thoái hóa xương khớp, thoái khớp nguyên phát hoặc thứ phát ở tay/ cột sống/ vai/ gối/ háng; viêm quanh khớp; teo khớp; gãy xương; loãng xương; viêm khớp cấp và mãn tính.Thuốc Ausrex không được sử dụng cho các trường hợp sau:Người bị dị ứng hoặc mẫn cảm với Glucosamin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Người dùng là phụ nữ đang mang thai và cho con bú.Người dùng là trẻ em, trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.Lưu ý: Chống chỉ định của thuốc cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, không vì bất cứ lý do nào mà các trường hợp đó lại được linh động dùng thuốc, tránh gây nguy hiểm cho cơ thể. 3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Ausrex Cách dùng: Thuốc Ausrex được điều chế dưới dạng viên nang nên được sử dụng bằng đường uống, người dùng nên uống kèm với một lượng nước vừa đủ, không được nghiền nát hay bẻ đôi viên thuốc khi sử dụng. Thời gian sử dụng trước bữa ăn 15 phút.Liều dùng:Dùng để điều trị hội chứng thoái khớp từ nhẹ đến trung bình: Sử dụng 1 lần x 500mg. Người bệnh có thể sử dụng 4 đến 12 tuần, có thể lâu hơn tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân. Trong một năm có thể uống nhắc lại 2 đến 3 đợt điều trị.Dùng để điều trị hội chứng thoái khớp nặng: Sử dụng 3 lần x 500mg trong vòng 2 tuần đầu tiên, sau đó sử dụng liều duy trì 2 lần x 500mg/ngày trong vòng 6 tuần tiếp theo.Dùng để điều trị duy trì: Dùng liều 2 lần x 500mg/ngày trong vòng từ 3 đến 4 tháng.Lưu ý: Người dùng cần áp dụng chính xác liều lượng sử dụng thuốc Ausrex được ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc lời chỉ dẫn của bác sĩ/ dược sĩ. Tuyệt đối không được tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều lượng.Trong trường hợp quên liều: Người dùng nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo đúng với thời gian uống đã được chỉ định từ trước. Tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi số liều để bổ sung cho liều đã quên. Người bệnh nên lưu ý sử dụng thuốc đều đặn để thuốc có thể phát huy được tác dụng nhanh nhất.Trong trường hợp quá liều thuốc: Người dùng cần thông báo cho bác sĩ, người phụ trách y tế để được hướng dẫn và trợ giúp. Người nhà nên mang theo sổ khám bệnh, các đơn thuốc đã và đang sử dụng để quá trình chẩn đoán được diễn ra nhanh hơn. 4. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Ausrex Khi sử dụng thuốc Ausrex, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như: Đầy bụng, buồn nôn, phân lỏng. Nhìn chung, các tác dụng phụ hiếm gặp, rất nhẹ, thoảng qua.Thông thường, các tác dụng phụ của thuốc sẽ mất đi khi người bệnh ngưng sử dụng. Nếu người bệnh xuất hiện những triệu chứng hiếm gặp nghi do sử dụng thuốc mà chưa được ghi trong tờ hướng dẫn sử dụng, cần phải thông báo ngay cho bác sĩ, nhân viên y tế. 5. Tương tác với thuốc Ausrex Khi sử dụng thuốc Ausrex, người bệnh cần kiêng các thức ăn, đồ uống lạnh.Người dùng nên hạn chế sử dụng thuốc chung với rượu bia, thuốc lá, đồ uống có cồn hoặc lên men. Bởi những tác nhân này có thể sẽ khiến thay đổi thành phần trong thuốc.Lưu ý: Người dùng cần nhớ sự tương tác giữa thuốc với các thuốc khác thường khá phức tạp bởi ảnh hưởng của nhiều hoạt chất có trong thuốc 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ausrex Khi dùng thuốc để điều trị nhắc lại, nên sử dụng 6 tháng hoặc có thể ngắn hơn tùy thuộc vào tình trạng của người bệnh.Thuốc sẽ có tác dụng sau 1 tuần sử dụng, vì vậy khi đau nhiều, người dùng có thể dùng thêm thuốc giảm đau chống viêm cho những ngày đầu.Người bị đái tháo đường khi sử dụng thuốc cần theo dõi lượng đường huyết trong máu thường xuyên. Một số trường hợp cần thận trọng lưu ý trước khi sử dụng thuốc Ausrex như: người bị suy gan, suy thận, người già, trẻ em dưới 15 tuổi, người bị viêm loét dạ dày, hôn mê gan, bị suy nhược cơ thể.Không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc có dự định mang thai. Có thể cân nhắc và hỏi ý kiến của bác sĩ, dược sĩ để có thể sử dụng thuốc.Với bà mẹ đang cho con bú, cần cân nhắc thật kỹ về lợi ích và nguy cơ cho mẹ với bé, không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa có sự chỉ dẫn của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe cho mẹ và bé. Thuốc nên được bảo quản cẩn thận, tránh nơi ẩm mốc, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Tuyệt đối không được sử dụng thuốc khi đã hết hạn sử dụng được ghi trên bao bì.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng, cách dùng và một số lưu ý cần thiết về thuốc Ausrex sẽ giúp cho người dùng hiểu chi tiết hơn và có được hiệu quả tốt nhất khi sử dụng.
vinmec
1,055
Bị lang beng bôi thuốc gì? Lang beng là tên gọi dân gian của tình trạng bệnh lý ngoài da do nấm gây ra. Tùy vào mức độ của bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị lang beng phù hợp. Vậy khi bị lang beng bôi thuốc gì để nhanh khỏi bệnh? 1. Lang beng là bệnh gì? Lang beng là một bệnh lý đã được biết đến từ lâu với tình trạng da xuất hiện các mảng da sáng màu. Ban đầu đây chỉ là 1 - 2 đốm kích thước nhỏ nhưng nếu không được phát hiện và điều trị sẽ nhanh chóng lan rộng toàn thân, kích thước đốm trắng cũng lớn dần.Thông thường, bệnh không nguy hiểm đến sức khỏe, nhưng lại gây ảnh hưởng rất nhiều đến thẩm mỹ và làm người bệnh tự ti. Một vài trường hợp bệnh tiến triển quá mức có thể gây ra những vùng da bị mất sắc tố.2. Nguyên nhân và triệu chứng khi bị lang beng. Nguyên nhân gây ra lang beng là do da nhiễm một loại vi nấm thuộc nhóm Malassezia. Loại nấm này cũng có thể xuất hiện ngay cả ở người khỏe mạnh, tuy nhiên khi chúng phát triển quá mức trên da sẽ dẫn đến tình trạng bị lang beng.Ban đầu, vi nấm ảnh hưởng vào lớp biểu bì làm thay đổi sắc tố dưới da, từ đó làm giảm hoặc mất sắc tố các vùng da và khi so với các vùng da lân cận sẽ thấy các đốm trắng hơn.Bên cạnh nguyên nhân chính do sự phát triển quá mức của vi nấm, một số yếu tố nguy cơ cũng gián tiếp gây ra bệnh lang beng như:Da tiết nhiều mồ hôi hoặc nhiều dầu.Thời tiết ẩm nóng.Suy giảm hệ miễn dịch như ở trẻ nhỏ sau khi mắc cúm, sởi,...Tình trạng vệ sinh kém.Nội tiết tố thay đổi như khi dậy thì, mang thai.Dấu hiệu khi bị lang beng:Các dát khác màu xuất hiện trên da, số lượng và kích thước từ từ tăng dần.So với các vùng xung quanh, da có màu sáng hơn hoặc có thể màu hồng, nâu, trắng.Vị trí hay xuất hiện lang beng là ngực, cổ, lưng cánh tay. Tuy nhiên, các đốm lang beng vẫn có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trên người.Cảm giác ngứa ngáy tăng lên khi đổ mồ hôi hoặc ra nắng. 3. Bị lang beng bôi thuốc gì? Có nhiều thuốc điều trị lang beng, trong đó phổ biến nhất là các chế phẩm dạng bôi. Sau đây là một số thuốc bôi dùng để điều trị lang beng:ClotrimazoleĐây là thuốc có tác dụng tiêu diệt nấm được bác sĩ kê đơn nhờ vào công dụng chữa lang ben hiệu quả.Tuy nhiên, một vài tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình dùng loại thuốc này là ngứa, châm chích trên da, phù, mẩn đỏ, phỏng, ... Hãy ngưng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu trên. Bên cạnh đó, những bệnh nhân bị tăng cảm với Clotrimazole hoặc các thuốc khác thuộc nhóm Imidazole, phụ nữ đang có thai hoặc cho con bú cũng cần thận trọng khi sử dụng thuốc này.TerbinafineĐây là sản phẩm thuốc được chỉ định để chữa nấm móng, nấm da đầu,... và cũng như dùng cho bệnh nhân bị lang beng. Thuốc này được chế xuất ở cả dạng bôi ngoài da hoặc viên uống.KetoconazoleĐây cũng là một sản phẩm thuộc nhóm thuốc trị nấm Imidazole có khả năng điều trị lang beng hiệu quả. Ngoài ra, thuốc cũng được kê đơn để chữa những bệnh lý ngoài da do nhiễm nấm khác như: nấm tóc, nấm móng, nấm Candida ở âm đạo,...Ketoconazole còn được dùng trong các trường hợp dự phòng cho những trường hợp nấm tái phát, đề kháng suy giảm. Một số sản phẩm chứa Ketoconazole được bác sĩ kê đơn khi chữa lang beng bằng thuốc là Extina, Nizoral,...Fluconazole. Fluconazole cũng là một trong những thuốc điều trị lang beng thường được bác sĩ chỉ định, đặc biệt là các trường hợp nghiêm trọng.Trong quá trình sử dụng Fluconazole để chữa lang beng bằng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nổi mẩn, nhức đầu,... 4. Các phương pháp khác điều trị lang beng Dầu gội trị lang beng. Bên cạnh các thuốc điều trị lang beng dạng bôi, khi bị lang beng ở da đầu cũng có sản phẩm đặc trị riêng. Dầu gội đầu điều trị lang beng được khuyên dùng là các sản phẩm có chứa thành phần Ketoconazol hoặc Selenium sulfide như Selsun Blue 1%.Cách sử dụng dầu gội để trị lang beng da đầu cũng rất đơn giản. Người bệnh hãy lấy lượng dầu gội vừa đủ cho lên tay để tạo bọt và thoa lên toàn bộ vùng da đầu, đặc biệt là ở những chỗ bị ảnh hưởng. Chờ khoảng 5 -10 phút để các hoạt chất được tác dụng và rửa sạch. Sử dụng từ 5 – 7 ngày để thấy được hiệu quả.Thuốc điều trị lang beng đường uống. Thay vì bôi thuốc, nhiều người thường lựa chọn chữa lang beng bằng thuốc dạng uống vì sự tiện lợi hơn. Đôi khi, bác sĩ có thể kê đơn bao gồm cả thuốc chữa lang beng dạng bôi và uống để có kết quả tốt hơn.Một số thuốc điều trị lang ben dạng uống thường được sử dụng là: Viên nén chứa Fluconazole, Itraconazole, Ketoconazole.5. Dự phòng nguy cơ mắc bệnh lang bengĐể dự nguy cơ mắc bệnh lang beng, mọi người nên áp dụng những biện pháp chăm sóc bản thân khoa học, lành mạnh như:Hạn chế để làn da tiếp xúc với môi trường có nhiệt độ cao hoặc điều kiện nóng ẩm.Ưu tiên các loại quần áo mỏng, nhẹ, thoáng mát và có khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Chú ý thay mới ngay khi quần áo ẩm ướt do thời tiết nắng nóng.Đảm bảo vệ sinh cá nhân sạch sẽ, không sử dụng khăn tắm hoặc quần áo của người khác.Giặt giũ quần áo, chăn màn thường xuyên, nhất là khi bị ẩm do thời tiết. Phơi khô quần áo dưới ánh mặt trời hoặc sấy đồ thật khô khi trời không nắng để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm.Cần lau thật khô sau khi tắm, tránh để tình trạng người bị ẩm ướt.Trên đây là thông tin về bị lang beng bôi thuốc gì ? Chữa lang beng bằng thuốc là phương pháp điều trị hiệu quả. Người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để lựa chọn được các thuốc điều trị lang beng phù hợp, đồng thời duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh để hạn chế nguy cơ bị bệnh.
vinmec
1,157
Giải đáp thắc mắc về vấn đề cấy que tránh thai có bị tăng cân Cấy que tránh thai có bị tăng cân hay không là một trong những băn khoăn của các chị em phụ nữ đối với phương pháp tránh thai này. Tìm hiểu về cơ chế tránh thai của que cấy Que cấy tránh thai là một loại phương pháp tránh thai hiệu quả cao và có tác dụng lâu dài. Đây là một thanh nhựa nhỏ chứa nội tiết tố được cấy dưới da cánh tay. Nội tiết tố này hoạt động bằng cách ức chế rụng trứng, làm mỏng nội mạc tử cung và làm đặc dịch nhầy cổ tử cung, từ đó ngăn chặn sự xâm nhập của tinh trùng. Đây là phương pháp được chị em ưu tiên lựa chọn với hiệu quả tránh thai rất cao. Trong quá trình cấy que ngừa thai, bác sĩ sẽ gây tê mặt trong cánh tay không thuận của bạn (thường là tay trái). Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ đặc biệt để đưa que cấy vào dưới da. Quá trình này được tiến hành nhẹ nhàng và nhanh chóng. Bạn sẽ cảm thấy que cấy giống như một cây tăm được đặt dưới da. Khi bạn muốn gỡ bỏ que cấy, bác sĩ cũng sẽ gây tê và sử dụng dụng cụ để loại bỏ que một cách nhẹ nhàng. Que cấy tránh thai có nhiều lợi ích vượt trội và hiệu quả, đứng đầu trong danh sách các biện pháp tránh thai với tỷ lệ thành công trên 99%. – Hiệu quả kéo dài trong 3 năm và bạn có thể dễ dàng gỡ bỏ que cấy khi muốn mang bầu. Thông thường, khoảng 90% phụ nữ sẽ có chu kỳ rụng trứng trong 3-4 tuần sau khi gỡ que tránh thai. – Việc cấy que được thực hiện dưới cánh tay rất nhẹ nhàng và kín đáo, khó để nhận biết từ bên ngoài. Điều này rất thuận tiện cho những người hay quên uống thuốc tránh thai hàng ngày. – Ngoài ra, nó cũng phù hợp cho những người không thể sử dụng thuốc tránh thai chứa hormone estrogen, như phụ nữ đang cho con bú, người có tăng huyết áp, hút thuốc lá, tiểu đường hoặc độ tuổi trên 40. Ngoài ra, việc sử dụng que cấy tránh thai cũng có thể giúp giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh. 2. Các tác dụng phụ sử dụng que cấy tránh thai 2.1 Cấy que tránh thai thì có bị tăng cân không? Cấy que tránh thai đã trở thành một phương pháp ngừa thai phổ biến và hiệu quả mà nhiều phụ nữ lựa chọn. Tuy nhiên, một số phụ nữ báo cáo rằng họ đã trải qua tăng cân sau khi sử dụng que tránh thai này. Vậy tại sao cấy que tránh thai lại gây tăng cân? Chúng ta hãy tìm hiểu nguyên nhân sau đây. Tăng cân là một trong các tác dụng phụ điển hình khi cấy que tránh thai – Ảnh hưởng của hormone: Que tránh thai cấy vào cơ thể của phụ nữ chứa các hormone như progesterone. Các hormone này có thể gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và lưu trữ chất béo trong cơ thể. Một số phụ nữ có thể trải qua sự tăng cân do ảnh hưởng của hormone từ que tránh thai. – Thay đổi về cấu trúc cơ thể: Một số phụ nữ có thể trải qua sự thay đổi về cấu trúc cơ thể sau khi cấy que tránh thai. Có thể xuất hiện sự tăng cân do tăng cường tích tụ chất nước, tạo ra một cảm giác phồng rộp. – Tác động tâm lý: Sự thay đổi hormone trong cơ thể cũng có thể gây tác động tâm lý, vì họ cảm thấy thoải mái khi không còn lo lắng về việc mang thai trong thời gian dài. Tuy nhiên, tình trạng này có thể dẫn đến việc ăn nhiều hơn và ngủ nhiều hơn, do tâm lý thoải mái, và gây ra tình trạng tăng cân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các phụ nữ sử dụng que tránh thai đều gặp vấn đề tăng cân. Hiệu quả và phản ứng của mỗi phụ nữ có thể khác nhau. Để giảm tác động tiêu cực này, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau: Đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối: ăng cân sau khi cấy que tránh thai có thể được kiểm soát bằng việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối. Tăng cường tiêu thụ rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu chất xơ, giảm thiểu đồ ăn nhanh và thực phẩm nạp nhiều calo. Tập thể dục và vận động thường xuyên:Bạn có thể lựa chọn các hoạt động như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, tham gia các lớp thể dục như yoga, zumba hoặc aerobic. Điều này giúp đốt cháy calo dư thừa và duy trì trọng lượng cơ thể ổn định. Lựa chọn phương pháp tránh thai khác: Nếu bạn không mong muốn tăng cân hoặc có phản ứng không mong muốn với que tránh thai, hãy thảo luận với bác sĩ về các phương pháp tránh thai khác như viên tránh thai, vòng tránh thai… 2.2 Các tác dụng phụ khác Cấy que tránh thai là một phương pháp phổ biến để ngăn chặn thai kỳ một cách hiệu quả. Tuy nhiên, như hầu hết các biện pháp ngừa thai khác, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. – Rối loạn kinh nguyệt: Một số chị em có thể bị rối loạn chu kỳ kinh nguyệt sau khi cấy que tránh thai. Các thay đổi này có thể bao gồm chu kỳ không đều, kinh nhiều hơn hoặc ít hơn, hoặc thậm chí chu kỳ kéo dài hơn. – Tác động tâm lý: Một số phụ nữ có thể trải qua thay đổi tâm trạng, cảm giác mệt mỏi, hoặc trầm cảm khi sử dụng que tránh thai. Tuy nhiên, tác động này có thể khác nhau đối với từng người và không phải ai cũng gặp phải. – Cấy que tránh thai cũng có thể gây ra một số tác động như đau hoặc nhức ngực, chảy máu âm đạo không bình thường, mụn trứng cá, giảm ham muốn…. Thường thì, những tác dụng phụ này sẽ dần giảm đi trong thời gian. Sau khoảng một năm sử dụng que tránh thai, có thể xảy ra hiện tượng vô kinh. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn bình thường và chị em có thể yên tâm. 3. Một số trường hợp không được cấy que tránh thai Việc sử dụng que tránh thai không phải là phương pháp hợp lý cho mọi người, đặc biệt là trong các trường hợp sau: – Chị em đang mắc các bệnh liên quan đến nội tiết, tim mạch, hoặc có huyết áp cao nên hạn chế việc sử dụng que tránh thai do que cấy chứa một lượng progestin nội tiết nhất định. – Chị em đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai cần phải thực hiện xét nghiệm kỹ lưỡng trước khi sử dụng que tránh thai để tránh tình trạng cấy que khi đã mang thai. Tham khảo ý kiến và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng que tránh thai – Người đang sử dụng một số loại thuốc như thuốc điều trị lao, HIV, chứng động kinh hoặc một số loại kháng sinh cũng có thể làm giảm hiệu quả của que tránh thai. – Trường hợp xuất hiện chảy máu không rõ nguyên nhân giữa các chu kỳ hoặc sau khi quan hệ tình dục cũng là một trường hợp chống chỉ định sử dụng que tránh thai. – Có tiền sử ung thư vú, bệnh huyết khối, bệnh gan, hoặc đột quỵ nên tránh việc sử dụng hình thức ngừa thai này. Những trường hợp nêu trên cần phải tham khảo ý kiến và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng que cấy tránh thai. Việc tìm hiểu và lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và tránh những tác động không mong muốn từ việc sử dụng que tránh thai.
thucuc
1,420
Các dấu hiệu cảnh báo bị sốc phản vệ sau khi tiêm vắc xin 1. Những đối tượng nào có nguy cơ sốc phản vệ sau tiêm vắc xin Nguy cơ phản vệ sau khi tiêm vắc xin, bao gồm cả sốc phản vệ, thường là hiếm và phụ thuộc vào từng loại vắc xin cụ thể. Tuy nhiên, một số đối tượng có nguy cơ cao hơn trong việc trải qua các phản ứng phản vệ nghiêm trọng sau tiêm vắc xin, bao gồm: 1.1 Người có tiền sử dị ứng nặng Những người đã từng trải qua phản ứng dị ứng nặng sau khi tiêm vắc xin hoặc có tiền sử dị ứng với các thành phần của vắc xin (như chất bảo quản, protein vắc xin) có nguy cơ cao hơn. 1.2 Người có tiền sử phản ứng phản vệ sau vắc xin Những người đã trải qua các phản ứng phản vệ nghiêm trọng sau khi tiêm vắc xin trong quá khứ có nguy cơ cao hơn cho các phản ứng tương tự trong tương lai. 1.3 Người có vấn đề về hệ miễn dịch Những người có hệ miễn dịch yếu hoặc bất ổn, chẳng hạn như người bị suy giảm miễn dịch, có thể có nguy cơ cao hơn cho các phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin. 1.4 Người có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng Những người có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, như bệnh tim mạch, bệnh gan, thận, hoặc các bệnh mãn tính khác, có thể có nguy cơ cao hơn cho các phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin. 1.5 Người mang thai Trong một số trường hợp, phụ nữ mang thai có thể có nguy cơ cao hơn cho các phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin. Tuy nhiên, quyết định tiêm vắc xin cho phụ nữ mang thai thường cần được cân nhắc cẩn thận dựa trên lợi ích và rủi ro. Phụ nữ mang thai có nguy cơ sốc phản vệ sau khi tiêm vắc xin cao hơn người bình thường Những nguy cơ này thường được đánh giá cẩn thận bởi các chuyên gia y tế khi đưa ra quyết định về việc tiêm vắc xin cho từng đối tượng. Nếu bạn thuộc một trong những nhóm nguy cơ cao nêu trên, bạn nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi tiêm vắc xin. 2. Các dấu hiệu cảnh báo bị sốc phản vệ sau khi tiêm vắc xin Sau khi tiêm vắc xin, một số người có thể trải qua các phản ứng phản vệ. Đây là một số dấu hiệu thường gặp của phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin: – Đau, sưng, hoặc đỏ tại vị trí tiêm: Đây là phản ứng thường thấy, và thường xuất hiện ngay sau tiêm và kéo dài trong vài ngày. Điều này cho thấy hệ miễn dịch của bạn đang phản ứng với vắc xin. – Sốt: Một số người có thể trải qua tăng nhiệt độ sau tiêm vắc xin. Đây cũng là một phản ứng phổ biến và thường tạm thời. – Mệt mỏi: Cảm giác mệt mỏi cũng là một phản ứng thường gặp sau tiêm vắc xin và nó có thể kéo dài trong vài ngày. – Đau cơ, xương khớp: Một số người có thể trải qua đau cơ hoặc xương khớp sau tiêm vắc xin. – Buồn ngủ: Cảm giác buồn ngủ cũng là một phản ứng phổ biến. – Sưng hoặc đỏ ở nơi tiêm: Một số người có thể trải qua phản ứng da như sưng, đỏ, ngứa, hoặc mẩn ngứa tại vị trí tiêm. – Triệu chứng giống cảm cúm: Một số người có thể trải qua triệu chứng giống cảm cúm như đau đầu, đau họng và mệt mỏi. – Phản ứng dị ứng nhẹ: Rất hiếm khi, một số người có thể phản ứng dị ứng nhẹ sau tiêm vắc xin, bao gồm nổi mẩn, ngứa, hoặc sưng nhẹ. Hầu hết các phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin thường tạm thời và tự giảm đi sau vài ngày. Nếu bạn trải qua các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. Đối với những người có tiền sử dị ứng nặng hoặc vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nên thảo luận với bác sĩ trước khi tiêm vắc xin. 3. Cách xử trí và phòng ngừa sốc phản vệ sau tiêm vắc xin Sốc phản vệ sau tiêm vắc xin là một tình huống hiếm, nhưng nếu xảy ra, cần phải xử lý kịp thời và hiệu quả. Dưới đây là các bước xử lý và phòng ngừa sốc phản vệ sau tiêm vắc xin: 3.1 Xử lý sốc phản vệ – Gọi cấp cứu: Nếu bạn hoặc người khác bị nghi ngờ có sốc phản vệ hãy gọi ngay cấp cứu – Bảo vệ người bệnh: Di chuyển người bệnh đến nơi an toàn, thoáng đãng, nằm ngửa với chân cao hơn mặt. Nếu có thể, hãy nới lỏng áo quần để cải thiện lưu thông khí. – Theo dõi triệu chứng: Theo dõi triệu chứng của người bệnh, như tình trạng hô hấp, nhịp tim, áp lực máu và màu da. Ghi lại thông tin này để cung cấp cho nhân viên y tế sau này. – Không để người bệnh ăn uống: Trong tình huống sốc phản vệ, không nên cho người bệnh ăn uống. 3.2 Phòng ngừa sốc phản vệ – Kiểm tra tiền sử dị ứng: Trước khi tiêm vắc xin, cung cấp cho nhân viên y tế thông tin về tiền sử dị ứng, đặc biệt là với các thành phần của vắc xin. – Giám sát sau tiêm vắc xin: Trong một số trường hợp, những người có nguy cơ cao hơn có thể được giám sát sau khi tiêm vắc xin trong một khoảng thời gian ngắn, để đảm bảo rằng không có phản ứng phản vệ nghiêm trọng xảy ra. – Chia sẻ thông tin y tế: Hãy cung cấp thông tin y tế chính xác và đầy đủ cho nhân viên y tế trước khi tiêm vắc xin, để họ có thể đưa ra quyết định tốt nhất cho tình trạng sức khỏe của bạn. – Cân nhắc phương án tiêm vắc xin thay thế: Nếu bạn có tiền sử dị ứng nặng với một thành phần cụ thể trong vắc xin, nhân viên y tế có thể cân nhắc sử dụng một loại vắc xin khác. Lưu ý rằng sốc phản vệ sau tiêm vắc xin rất hiếm và phải được xử lý ngay lập tức.
thucuc
1,124
Đi tiêm Covid về bị sốt - nguyên nhân và cách xử lý Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu tốt nhất các rủi ro có thể xảy ra trong trường hợp bị Covid-19. Tuy nhiên, sau khi tiêm vắc xin sẽ có một số người gặp tác dụng phụ trong đó có hiện tượng sốt. Vậy nguyên nhân đi tiêm Covid về bị sốt là do đâu và xử lý thế nào mới đúng? 1. Nguyên nhân gây sốt sau khi tiêm vắc xin Covid Vắc xin Covid-19 được nghiên cứu và sản xuất nhằm mục đích ngăn ngừa sự lây lan với tốc độ khủng khiếp của dịch viêm đường hô hấp cấp gây ra bởi virus SARS-Co V-2. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tiêm vắc xin không chỉ giúp phòng bệnh mà còn giảm các triệu chứng nặng cũng như tỷ lệ biến chứng và tử vong khi mắc bệnh. Có được hiệu quả này là do khi vào cơ thể, vắc xin sẽ giúp hệ miễn dịch tự sản sinh ra kháng thể chống lại virus gây bệnh. WHO cho biết, tiêm vắc xin phòng Covid-19 có một tỷ lệ thấp sau tiêm xảy ra tác dụng phụ, tuy không nguy hiểm cho người được tiêm nhưng ở một chừng mực nhất định thì nó có thể khiến họ cảm thấy phiền toái. Đi tiêm Covid về bị sốt là một trong những tác dụng phụ như vậy. Sau khi tiêm vắc xin Covid có thể gặp phải một số triệu chứng: mệt mỏi, sốt, đau đầu, đau cơ, ớn lạnh, ngủ khó,... Trong đó, triệu chứng sốt thường chỉ ở mức nhẹ (chỉ dưới 38.5 độ C) còn các triệu chứng khác đa phần sẽ thuyên giảm và sau khoảng vài ngày sẽ khỏi hoàn toàn mà không có di chứng. Hiện tượng đi tiêm Covid về bị sốt được giải thích như sau: - Sốt là một dấu hiệu y khoa đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ cao hơn so với khoảng dao động bình thường của nhiệt độ cơ thể: 36.5 - 37.5 độ C. - Đa số trường hợp sốt chỉ là đáp ứng của cơ thể trước nhiễm trùng gây ra bởi virus, thường kéo dài trong 2 - 3 ngày. - Sốt cũng có thể do các bệnh không nhiễm trùng khác, nhất là sau khi cơ thể tiếp xúc với chất lạ (cụ thể ở đây là kháng nguyên trong vắc xin Covid). Khi chất lạ xâm nhập, hệ thống miễn dịch của cơ thể tự nhận biết được và ngay lập tức sẽ gây ra phản ứng sốt nhằm tự ghi nhớ chất lạ và hình thành kháng thể để tiêu diệt kẻ lạ. Yếu tố trực tiếp gây ra sốt là protein hình thành trong cơ thể (chất gây sốt nội sinh). Quá trình sốt bắt đầu xảy ra từ thời điểm tác nhân lạ xâm nhập vào và cơ thể sản sinh ra chất gây sốt ngoại sinh. Chính chất gây sốt ngoại sinh làm kích thích đại thực bào và bạch cầu trung tính để tiết ra chất gây sốt nội sinh. Chất gây sốt nội sinh lại tác động đến trung tâm điều nhiệt của cơ thể, khiến cho acid arachidonic bị hoạt hóa và sản sinh ra monoamin làm thay đổi điểm đặt nhiệt ở vỏ não. Kết quả của quá trình này là tình trạng toàn thân tăng sản nhiệt và giảm thải nhiệt, nói đơn giản hơn chính là sốt. 2. Xử lý khi đi tiêm Covid về bị sốt 2.1. Chăm sóc và theo dõi - Theo dõi nhiệt độ cơ thể và thời gian sốt Nếu đi tiêm Covid về bị sốt thì như đã nói ở trên, thường là sốt nhẹ và sẽ khỏi sau 1 - 2 ngày. Nếu nhiệt độ cơ thể cao vượt quá 38.5 độ C thì cần được theo dõi nhiệt độ thường xuyên và chú ý biểu hiện khác đi kèm. Cụ thể nếu thấy sốt cao liên tục trong khoảng 38.5 - 39 độ C, đã dùng thuốc hạ sốt mà không đáp ứng, đau cơ, đau đầu dữ dội mà không do sang chấn gì, bị sốt kéo dài 3 - 4 ngày không có dấu hiệu cắt sốt thì cần đến bệnh viện ngay hoặc gọi bác sĩ xin tư vấn. - Dùng thuốc hạ sốt Đi tiêm Covid về bị sốt cao trên 38.5 độ C có thể uống thuốc hạ sốt paracetamol liều thông thường (không dùng thuốc chứa corticosteroid để tránh làm giảm tác dụng sinh miễn dịch của vắc xin). Hầu hết các trường hợp sốt sau tiêm vắc xin Covid đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt nên chỉ cần tái dùng thuốc sau mỗi 6 - 8 tiếng là được. Ít khi gặp trường hợp phải uống thuốc hạ sốt nhiều lần vì sốt sẽ qua đi sau khoảng 24 - 48h. - Uống nhiều nước Bị sốt sau tiêm Covid cũng cần bổ sung nước nhưng nên uống nước từ từ và mỗi lần uống hãy chia thành lượng nhỏ. Có thể bổ sung một số loại nước hoa quả để nạp thêm vitamin cho cơ thể. Người bị sốt cũng cần được mặc quần áo thoáng, nhẹ để tránh bị nóng quá. 2.2. - Ở da thấy có tình trạng phát ban, mẩn đỏ, đỏ hoặc tím tái, xuất huyết dưới da. - Họng cảm thấy ngứa, căng cứng, nghẹn, nói khó. - Có các triệu chứng thần kinh như: đau đầu dữ dội, li bì, ngủ gà, co giật, lú lẫn, hôn mê. - Có dấu hiệu tim mạch: đau tức ngực, ngất, đánh trống ngực. - Dấu hiệu đường tiêu hóa: đau quặn bụng, nôn, tiêu chảy. - Dấu hiệu đường hô hấp: thở khò khè, thở rít, tím tái. - Dấu hiệu toàn thân: choáng, chóng mặt, mệt bất thường, dễ bị ngã, sốt cao liên tục trên 39 độ C có dùng thuốc hạ sốt nhưng không có tác dụng,... Người mới tiêm Covid về nhà cần có người bên cạnh theo dõi 24/24 trong suốt 3 ngày đầu sau tiêm. Bên cạnh việc theo dõi diễn biến của các phản ứng thì người mới tiêm vắc xin cũng cần bồi dưỡng sức khỏe theo hướng dẫn từ chuyên gia y tế.
medlatec
1,042
Tìm hiểu về biện pháp tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ nhỏ Trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng có đặc trưng là chậm lớn, lùn,... Bệnh lý này ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và thể chất của trẻ. Vì thế, tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ kịp thời đóng sẽ giúp ngăn ngừa những hệ lụy này, đảm bảo tương lai tốt đẹp cho trẻ. 1. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng 1.1. Tại sao trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng? Hormone tăng trưởng GH được sản xuất bởi thùy trước tuyến yên, đóng vai trò rất cần thiết với sự tăng trưởng của cơ thể. Loại hormone này giúp kích thích quá trình tăng trưởng của tế bào, sửa chữa tế bào, kích thích phân bào và các hoạt động trao đổi chất. Không những thế, hormone tăng trưởng còn thúc đẩy toàn bộ quá trình phát triển của xương, giúp cho quá trình phục hồi sau bệnh và chấn thương trở nên nhanh chóng hơn. Đặc biệt, nhờ có hormone GH này mà khối lượng cơ bắp gia tăng và sự sinh sản của hồng cầu được điều hòa. Trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng là mắc phải chứng rối loạn nội tiết. Nguyên nhân khiến trẻ bị mắc bệnh lý này thường là do: - Bất thường bẩm sinh ở não trước, giảm sản hoặc bất sản tuyến yên từ trong bào thai. - Mắc một số bệnh lý như: chấn thương sọ não, u tuyến yên, u ở vùng dưới đồi,... - Tổn thương tuyến yên do chiếu xạ trong điều trị khối u ở vùng mũi họng, sọ, hốc mắt,... - Tổn thương não do nấm, vi khuẩn, virus,... 1.2. Dấu hiệu cho thấy trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng Để kịp thời tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ, trước tiên cha mẹ cần nhận diện đúng các dấu hiệu của bệnh lý này, gồm: - Ngay từ nhỏ trẻ đã chậm lớn, chậm phát triển chiều cao hơn so với bạn bè, chỉ số đo chiều cao < -2SD so với mức bình thường. - Gương mắt trông non nớt và tròn vì bị giảm sản vùng mặt giữa. - Chân tay nhỏ, dương vật nhỏ. - Vùng bụng có mỡ, cơ thể trông mũm mĩm. - Dậy thì muộn (xảy ra ở trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng ở giai đoạn sau của cuộc đời căn nguyên xuất phát từ khối u não, chấn thương sọ não). - Nhạy cảm quá mức với lạnh hoặc nóng, thiếu khả năng chịu đựng, thường xuyên mệt mỏi. - Có một số dấu hiệu khác thường về tâm lý: dễ thay đổi cảm xúc, lo âu, kém tập trung, ghi nhớ kém,... 2. Tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ như thế nào? 2.1. Tại sao cần phải tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng cho trẻ nhỏ? Thiếu hormone tăng trưởng là yếu tố cơ bản khiến cho trẻ chậm tăng trưởng. Tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ nhỏ càng diễn ra sớm, không bỏ qua giai đoạn vàng thì quá trình thúc đẩy tăng chiều cao của trẻ càng được cải thiện. Ngược lại, nếu bỏ qua giai đoạn này, việc điều trị sẽ không còn hiệu quả nữa, trẻ sẽ thấp hơn rất nhiều so với chiều cao mà tuổi trưởng thành đáng lẽ trẻ sẽ đạt được. Hệ quả của nó chính là tâm lý và chất lượng cuộc sống của trẻ trong tương lai sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. 2.2. Phương pháp tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ nhỏ 2.2.1. Tầm soát và chẩn đoán Để điều trị hiệu quả bệnh thiếu hormone tăng trưởng thì trước tiên trẻ cần được tầm soát và chẩn đoán chính xác bệnh lý này. Đây là việc cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa nội tiết qua các bước: - Thăm khám lâm sàng Bác sĩ tiến hành thăm khám để tìm dấu hiệu của bệnh và chỉ định cho trẻ thực hiện một số kiểm tra cần thiết cho việc chẩn đoán bệnh như: + Chụp X-quang bàn tay trái nhằm đánh giá tuổi xương. + Xét nghiệm máu: đánh giá nhiễm sắc đồ, chức năng gan/thận, chuyển hóa xương alkaline phosphatase, nồng độ Canxi và vitamin D trong máu,... - Nghiệm pháp gắng sức Đây là biện pháp giúp tầm soát thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ được thực hiện trong khoảng 40 phút. Trẻ sẽ được chạy trên thảm lăn khoảng 20 phút để kiểm tra các thông số cần thiết về sinh hiệu. Trong lúc này trẻ cũng sẽ đồng thời được thực hiện phương pháp chân không để lấy máu 3 lần nhằm định lượng hormone tăng trưởng ở các mốc: phút đầu tiên, phút thứ 20 và phút thứ 40. Trường hợp kết quả định lượng hormone tăng trưởng bình thường thì trẻ được loại trừ khả năng mắc bệnh lý này. Trường hợp kết quả dấu hiệu gợi ý đến bệnh trẻ sẽ phải thực hiện bước tiếp theo. - Nghiệm pháp kích thích với glucagon hoặc insulin Thời gian thực hiện nghiệm pháp này khoảng 2 - 3 giờ và được giám sát kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa. Cũng trong khoảng thời gian ấy, trẻ sẽ được lấy máu 6 - 8 lần bằng đường tĩnh mạch để định lượng nồng độ hormone tăng trưởng. Kết quả thu được từ nghiệm pháp giúp xác định trẻ bị thiếu hormone tăng trưởng hay không. - Chụp MRI tuyến yên Đây là phương pháp giúp tìm ra nguyên nhân gây thiếu hormone tăng trưởng. 2.2.2. Phương pháp điều trị thiếu hormone tăng trưởng cho trẻ Đến nay, việc tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ đã được rất nhiều phụ huynh chú ý. Để điều trị bệnh lý này thì hiện chỉ có một phương pháp duy nhất đã được FDA công nhận là tiêm hormone tăng trưởng bên dưới da. Theo đó, hormone GH phải được bảo quản lạnh trong điều kiện nhiệt độ 2 - 8 độ C và chỉ tiêm vào khung giờ cố định trước khi trẻ đi ngủ giấc đêm là 21 - 22 giờ để phát huy tốt nhất công dụng của thuốc. Liều lượng hormone tăng trưởng cho từng trẻ sẽ được bác sĩ tính toán cụ thể để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Bác sĩ sẽ cung cấp các phương tiện dùng thuốc và hướng dẫn cụ thể về liều lượng, cách dùng để cha mẹ được rõ. Nếu đáp ứng điều trị, hàng năm trẻ có thể tăng trưởng chiều cao khoảng 8 - 12cm. Việc tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ cần được điều trị trước tuổi dậy thì giai đoạn sau đó việc dùng thuốc sẽ không còn tác dụng nữa. Giai đoạn được đánh giá là đem lại hiệu quả điều trị tốt nhất là khi trẻ ở độ tuổi 4 - 13 vì khi đó sụn xương chưa đóng lại. Hy vọng những chia sẻ trên đây đã giúp bạn đọc hiểu được tính quan trọng của việc tầm soát và điều trị thiếu hormone tăng trưởng ở trẻ ngay từ giai đoạn sớm. Cha mẹ nên theo dõi sự phát triển chiều cao của con mình, nếu thấy trẻ phát triển chiều cao thấp hơn mức trung bình được WHO khuyến cáo thì nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ Nhi khoa để được tầm soát và điều trị bệnh kịp thời để trẻ có được sự phát triển chiều cao tốt nhất trong tương lai.
medlatec
1,277
Nang polyp tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách phòng tránh hiệu quả Nang polyp tử cung là bệnh khá phổ biến ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Đa số các trường hợp polyp tử cung đều là lành tính, tuy nhiên bệnh có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, nếu không được chữa trị kịp thời, có thể tiến triển thành ung thư tử cung. 1.Nang polyp tử cung là gì? Cổ tử cung là phần kết nối với âm đạo, nang polyp tử cung là các khối u nhỏ hình thành và phát triển trên cổ tử cung và có màu đỏ tươi, màu hồng hoặc màu trắng xám. Nang polyp có kích thước khác nhau từ 1-2cm và thường là khối u lành tính. Nang polyp có kích thước khác nhau từ 1-2cm và thường là khối u lành tính 2. Những nguyên nhân và các yếu tố gây nang polyp tử cung Hiện nay, theo các chuyên gia Sản khoa, nguyên nhân gây nên polyp cổ tử cung vẫn chưa được xác định rõ nhưng hầu hết đều có liên quan đến những bệnh lý về viêm âm đạo, viêm phụ khoa. Nang polyp sẽ khiến cho tinh trùng và trứng khó có cơ hội gặp nhau. Nguy hiểm hơn, nếu nang phát triển lớn sẽ khiến tắc cổ tử cung, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Bên cạnh đó, polyp tử cung còn là nguyên nhân gây ra hàng loạt các bệnh lý của phụ nữ như: hội chứng buồng trứng đa nang, lạc nội mạc tử cung… Nguyên nhân của polyp tử cung thường liên quan đến nồng độ và tác động của estrogen nội sinh hay ngoại sinh. Đặc biệt, bệnh hiếm gặp ở tuổi vị thành niên và thường tăng theo độ tuổi. – Người bị bệnh béo phì: Phụ nữ có chỉ số BMI ≥ 30 thường sẽ có nguy cơ bị polyp tử cung cao hơn người bình thường đến 55% – Người sử dụng thuốc Tamoxifen để điều trị ung thư vú – Các yếu tố khác như: Người điều trị liệu pháp hormon thay thế ở phụ nữ tiền mãn kinh có chứa estrogen, hội chứng Lynch và cowden. Polyp tử cung còn là nguyên nhân gây ra hàng loạt các bệnh lý của phụ nữ như: hội chứng buồng trứng đa nang, lạc nội mạc tử cung… 3. Những dấu hiệu dễ dàng nhận biết bị nang polyp tử cung Do polyp cổ tử cung thường có diễn biến thầm lặng và ít có triệu chứng rõ ràng nên phần lớn chị em ít nhận biết được sớm cho đến khi đi khám, lúc đó bệnh thường đã ở giai đoạn muộn.  Biểu hiện rõ nhất của nang polyp tử cung đó chính là: – Âm đạo chảy máu bất thường – Chu kỳ kinh nguyệt không đều, lượng máu ra nhiều và ngày kinh kéo dài – Khí hư ra nhiều và có màu, có mùi khó chịu – Âm đạo ra nhiều dịch nhầy và có mùi tanh, hôi – Khi đến chu kỳ sẽ có hiện tượng đau bụng dưới dữ dội – Xuất huyết khi quan hệ tình dục – Có hiện tượng tiểu buốt, tiểu rắt – Âm đạo bị xung huyết sau khi mãn kinh Bệnh nếu không được phát hiện kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm là ung thư tử cung. Do vậy, khi phát hiện cơ thể có các dấu hiệu bất thường trên thì chị em nên phải được thăm khám và điều trị kịp thời.  Khi khám phụ khoa bác sĩ có thể phát hiện ra polyp tử cung, tuy nhiên trường hợp polyp ống cổ tử cung sẽ khó phát hiện hơn. Do vậy trường hợp này, bác sĩ sẽ sử dụng thêm phương pháp khác để chẩn đoán khác để xác định bệnh được chính xác hơn như: – Phương pháp siêu âm bơm nước buồng trứng giúp chẩn đoán hình dạng và vị trí của nang polyp chính xác hơn với phương pháp siêu âm đầu dò âm đạo. – Phương pháp nội soi tử cung: Ngoài việc giúp chẩn đoán hình dạng của nang và vị trí thì việc nội soi buồng tử cung có thể can thiệp cắt bỏ u nang polyp tử cung.  – Bên cạnh đó, để đánh giá được mức độ lành tính hay ác tính của polyp tử cung bác sĩ cũng sẽ chỉ định người bệnh sinh thiết khối polyp.  Có thể phát hiện ra polyp tử cung qua phương pháp siêu âm 4. Những phương pháp điều trị nang polyp tử cung hiệu quả, an toàn 4.1 Nang polyp tử cung được điều trị bảo tồn và theo dõi Với những trường hợp mà nang polyp tử cung có kích thước nhỏ hơn 10mm và không có triệu chứng lâm sàng thì có thể tự thoái triển, trường hợp này chiếm khoảng 6.3% và sẽ được chỉ định theo dõi sự phát triển của polyp. 4.2 Nang polyp tử cung điều trị nội khoa Điều trị nội khoa là phương pháp mà bác sĩ sẽ được sử dụng một dụng cụ tử cung có chứa levonorgestrel có tác dụng ngăn ngừa hình thành nang polyp nhất là những trường hợp người bệnh điều trị ung thư vú bằng tamoxifen. 4.3 Polyp tử cung được điều trị ngoại khoa Những phương pháp điều trị ngoại khoa bao gồm: – Nội soi buồng tử cung để cắt polyp  – Có thể xử lý cắt bỏ tử cung trong các trường hợp phát hiện ra các tế bào ung thư trong polyp Đa phần, polyp tử cung có thể điều trị và cải thiện các triệu chứng tới 75 đến 100%, tỷ lệ tái phát rất thấp và phụ nữ có thể mang thai lại chiếm 43 đến 80%. Đây là tin tốt cho những bệnh nhân bị polyp tử cung. Bệnh sẽ được cải thiện và điều trị dứt điểm nếu phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Đa phần, nang polyp tử cung sẽ được cải thiện và điều trị dứt điểm nếu phát hiện sớm và xử lý kịp thời 5. Nang polyp tử cung có nguy hiểm không và cách phòng tránh bệnh Polyp cổ tử cung là bệnh lý lành tính, tuy nhiên nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm như: – Vô sinh, hiếm muộn ở nữ giới: Khi kích thước của polyp dần to lên sẽ gây cản trở và ảnh hưởng đến sự di chuyển của tinh trùng và làm tổ của trứng.  – Nguy cơ cao bị đa nang buồng trứng. – Xuất huyết tử cung: Gây ra hiện tượng thiếu máu mạn tính, stress, mệt  mỏi.  – Tăng tiết dịch âm dạo và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây ra các bệnh như: viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm âm hộ… – Nếu mang thai, các nang polyp khi phát triển sẽ gây chèn ép đến thai nhi và dẫn đến nguy cơ sảy thai, sinh non. Mẹ bầu sẽ có nguy cơ cao bị rau tiền đạo… – Polyp tử cung khiến chị em có nguy cơ bị ung thư tử cung và ung thư cổ tử cung cao. Polyp trong tử cung có thể bị viêm nhiễm, hoại tử và lan tới nội mạc tử cung…  Bài viết trên đây đã giúp chị em hiểu hơn về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị polyp tử cung hiệu quả, an toàn. Tuy là bệnh lý lành tính nhưng nếu chủ quan, không theo dõi và điều trị bệnh sẽ có những biến chứng nguy hiểm và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Do vậy, nếu phát hiện có các dấu hiệu của bệnh, chị em cần đến ngay bệnh viện để được bác sĩ có chuyên môn thăm khám và điều trị kịp thời.
thucuc
1,351
Bị tụt lợi có niềng răng được không? Nếu lợi của bạn bị tụt, thì bạn không đơn độc đâu — gần một nửa dân số đang phải đối mặt với tình trạng tụt lợi ở 1 mức độ nào đó. Mô lợi không có khả năng mọc lại sau khi nó đã bị tụt, nên thậm chí mặc dù đây là 1 vấn đề phổ biến, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn nên để nó vượt khỏi tầm kiểm soát trước khi tìm ra giải pháp. Vậy tụt lợi có nên niềng răng không? 1. Các triệu chứng của bị tụt lợi Tụt lợi răng không phải lúc nào cũng bắt đầu như 1 quá trình đau đớn rõ rệt. Bản thân tụt lợi xảy ra rất từ từ, điều đó có nghĩa là nhiều người không biết rằng lợi của họ có vấn đề cho đến khi nha sĩ nói với họ. Điều quan trọng là duy trì các cuộc hẹn nha khoa thường xuyên để có thể phát hiện ra vấn đề này trong giai đoạn đầu khi có nhiều lựa chọn nhất cho bạn.Các triệu chứng của tụt lợi có thể xảy ra. Nhưng nếu không được điều trị, mọi thứ có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu không được điều trị, tụt lợi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề hời hợt hơn, chẳng hạn như cười hở răng, đến những vấn đề nghiêm trọng hơn về sức khỏe, như mất xương.Lợi có thể tiếp tục tụt xuống và làm lộ chân răng của bạn, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như bệnh nha chu (lợi) và/ hoặc khả năng mất răng. Một số trường hợp có thể được hưởng lợi từ ghép lợi hoặc phẫu thuật. Điều quan trọng là phải giải quyết tình trạng tụt lợi càng sớm càng tốt — trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.2. Nguyên nhân gây tụt lợi. Có nhiều lý do khác nhau khiến lợi bị tụt. Một số lý do này có liên quan đến thói quen của chúng ta và việc ngăn chặn chúng nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta — như hút thuốc hoặc đánh răng quá mạnh — trong khi các nguyên nhân khác gây tụt lợi hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, giống như gen di truyền của chúng ta.Căng thẳng về thể chất cũng có thể khiến lợi bị tụt. Căng thẳng này có thể xuất hiện khi sử dụng quá mức một số răng cụ thể do răng mọc lệch, khấp khểnh hoặc nghiến răng.Vi khuẩn cũng đóng một vai trò quan trọng trong suy thoái lợi. Khi vi khuẩn có cơ hội phát triển trong miệng của bạn, đặc biệt là ở đường viền lợi, điều này có thể khiến lợi của bạn bắt đầu tụt xuống. Vi khuẩn cũng có thể bắt đầu phát triển bên dưới đường viền lợi trong cái được gọi là túi nha chu. Loại vi khuẩn này khó loại bỏ hơn nhiều vì nó nằm bên dưới lợi của bạn thay vì trên bề mặt răng, vì vậy điều quan trọng là bạn phải giữ vệ sinh răng miệng hàng đầu để không bị như vậy. 3. Niềng răng có khắc phục được tình trạng tụt lợi không? Niềng răng không thể khắc phục tình trạng tụt lợi đã bắt đầu. Chúng ta thường nghĩ nắn chỉnh răng là một thủ thuật thẩm mỹ, nhưng nó cũng có thể mang lại những lợi ích thực sự cho sức khỏe. Điều trị bằng niềng răng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng tụt lợi thêm do một số nguyên nhân nhất định, vì vậy, điều quan trọng nhất là xác định nguyên nhân khiến lợi của bạn bị tụt ngay từ đầu.4. Bị tụt lợi có niềng răng được không?Trong quá trình tư vấn miễn phí cho bạn, bác sĩ chỉnh nha chuyên khoa sẽ kiểm tra cẩn thận răng và lợi của bạn. Tình trạng tụt lợi rất phổ biến, đặc biệt là xung quanh răng cửa dưới. Nếu lợi của bạn khỏe mạnh, rất có thể bạn sẽ thích hợp để niềng răng.Trong quá trình điều trị, nha sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ đường viền lợi của bạn, có thể giảm nguy cơ tụt lợi thêm bằng cách di chuyển răng từ từ và nhẹ nhàng.Nếu bạn có bất kỳ bệnh lợi răng đang hoạt động nào thì cần điều trị trước khi lắp niềng răng.5. Niềng răng có thể điều trị nguyên nhân nào gây tụt lợi?Răng mọc lệch:Sai lệch có thể góp phần vào tụt lợi theo một số cách. Khớp cắn không đúng có thể gây áp lực không cân xứng lên một số răng và vùng hàm của bạn, điều này có thể khiến lợi xung quanh những răng đó bị tụt lại. Một số người bị lệch răng thực sự dễ bị suy thoái lợi. Khi răng nằm trong hàm ở một góc nhất định, điều này đôi khi có thể cho thấy lợi xung quanh mỏng — điều này có thể dẫn đến tụt lợi.Niềng răng có thể sắp xếp lại nụ cười của bạn để tất cả các răng của bạn hoạt động đồng bộ với nhau. Ngay cả những trường hợp lệch lạc nghiêm trọng nhất cũng có thể được hỗ trợ bằng niềng răng. Làm cho hàm của bạn thẳng hàng sẽ giúp cân bằng khớp cắn của bạn để gánh nặng nhai không chỉ đổ lên một vài chiếc răng. Sau khi khớp cắn của bạn được căn chỉnh, những chiếc răng đó sẽ ít bị căng hơn và bạn có thể sẽ thấy tình trạng tụt lợi của mình chấm dứt.Hàm răng khấp khểnh:Răng khấp khểnh gây ra nhiều thách thức trong việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt. Vấn đề chính với răng khấp khểnh là khả năng che giấu vi khuẩn của chúng ngay cả với những chiếc bàn chải đánh răng và chỉ nha khoa tốt nhất. Việc loại bỏ vi khuẩn từ giữa những chiếc răng khấp khểnh đơn giản là khó hơn nhiều.Như chúng ta đã biết, vi khuẩn thường là nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng tụt lợi, vì vậy việc loại bỏ tất cả các ngóc ngách để vi khuẩn trú ẩn có thể giúp bạn ngăn chặn tình trạng tụt lợi. Niềng răng dần dần loại bỏ những nơi khó tiếp cận có thể hỗ trợ vi khuẩn trên răng và lợi của bạn.Chứng nghiến răng:Nghiến răng có thể được thực hiện một cách có ý thức hoặc vô thức (nhiều người nghiến răng khi ngủ mà không nhận ra điều đó).Khi khớp cắn của bạn bị sai lệch và quá nhiều áp lực chỉ tác động lên một vài chiếc răng, các triệu chứng của bệnh nghiến răng thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Điều trị niềng răng của bạn có khả năng làm cho mức độ nghiêm trọng của chứng nghiến răng của bạn giảm đi.Sau khi bạn kết thúc điều trị chỉnh nha, bạn sẽ phải đeo một bộ duy trì qua đêm hoặc cố định suốt đời, điều này có thể giúp giảm chứng nghiến răng tương tự như một bộ bảo vệ ban đêm. Điều này có thể hữu ích nếu chứng nghiến răng của bạn xảy ra trong khi bạn ngủ. 6. Lời khuyên để ngăn ngừa tụt lợi Chải răng nhẹ nhàng – không chà xát răng và lợi. Ngừng hút thuốc - những người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh lợi răng cao hơn. Gặp nha sĩ để kiểm tra thường xuyên – đặc biệt là trong quá trình điều trị chỉnh nha. Tránh nghiến răng hoặc nghiến răng – nha sĩ của bạn có thể đề nghị mang dụng cụ bảo vệ hàm. Tránh xỏ khuyên miệng – chúng có thể gây kích ứng lợi của bạn và gây tụt lợi. Tóm lại, tình trạng tụt lợi răng có thể xảy ra với nhiều người, nhưng điều đó không có nghĩa là không có cách nào để ngăn chặn nó. Tùy thuộc vào nguyên nhân khiến bạn bị tụt lợi, có khả năng bạn sẽ có sẵn các phương án để ngăn vấn đề của mình trở nên tồi tệ hơn. Hãy chắc chắn kiểm tra với nha sĩ hoặc bác sĩ chỉnh nha của bạn về phương pháp nào có thể là tốt nhất cho bạn và nụ cười độc đáo của bạn.
vinmec
1,427
7 điều bạn cần biết về thoát vị đĩa đệm cổ Thoát vị đĩa đệm cổ là căn bệnh thường gặp đối với người trưởng thành. Đây không phải là bệnh do tuổi tác mà đôi khi phát bệnh từ chính sinh hoạt và lối sống hàng ngày không lành mạnh. 1. Thoát vị đĩa đệm cổ là gì? Cơ thể con người có 24 cột sống kéo dài từ cổ đến thắt lưng. Các đốt sống này được nối với nhau bởi đĩa đệm. Trong đó, phần cổ có 7 đốt sống được ký hiệu từ C1 đến C7. Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ là tình trạng các đĩa đệm này bị yếu đi khiến cho nhân nhầy bên trong đĩa đệm thoát ra, lệch khỏi vị trí ban đầu. Đĩa đệm bị lệch chèn lên dây thần kinh gây đau đớn cho người bệnh. Vị trí cột sống bị thoát vị phổ biến nhất là C5 C6. Đây là phần có chức năng nâng đỡ chính cho cổ và đầu, phải vận động thường xuyên và chịu áp lực lớn. Đa số các trường hợp thoát vị đĩa đệm cổ là bị ở khu vực này. 2. Dấu hiệu nhận biết thoát vị đĩa đệm cổ Thoát bị cột sống cổ ban đầu thường gây nhầm lẫn với những triệu chứng đau vai gáy hoặc đau do nằm ngủ không đúng tư thế. Tình trạng bệnh sẽ có dấu hiệu nhận biết từ nặng đến nhẹ như sau: Dấu hiệu lâm sàng: có thể cơn đau cảm nhận được ở phần 2 đốt sống cổ, đau lan ra xung quanh nhất là vùng bả vai, cánh tay, hốc mắt. Nặng hơn là cảm giác tê ngứa lan ra từ cổ, lan sang cánh tay. Hạn chế vận động: Khi bệnh tiến triển nặng hơn, người bệnh có thể khó khăn trong vận động. Khó thực hiện những động tác giơ tay lên cao hoặc đưa tay ra sau lưng, quay cổ, cúi người, đi bộ cũng đau và khó khăn. Yếu cơ: khi phần đĩa đệm lệch chèn ép lên tủy có thể khiến cơ chân tay yếu đi, đi lại không vững, bước đi xiêu vẹo. Cùng với đó là những dấu hiệu khác như: đau 1 bên lồng ngực, khó tiểu, táo bón, khó thở... . Đây là những biến chứng nhẹ của thoát vị đĩa đệm cổ. 3. Những nguyên nhân gây ra thoát vị đĩa đệm cổ Có khá nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ. Trong đó có những nguyên nhân phổ biến sau: Do tuổi cao: Ở người cao tuổi, đĩa đệm dần mất đi lượng nước cần thiết, hoạt động kém đi nên chỉ cần có tác động nhẹ từ bên ngoài do vận động chẳng hạn cũng có thể khiến đĩa đệm bị lệch. Di truyền: Di truyền từ người thân trong gia đình từng mắc thoát vị đĩa đệm cổ cũng là nguyên nhân không hiếm. Do lối sống: Những người hút thuốc lá, lười vận động, dinh dưỡng kém hoặc dư thừa cũng có nguy cơ cao mắc thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ. Vận động sai tư thế: Vận động xoay cổ, chạy nhảy mạnh, sai tư thế hoặc những người bốc vác nặng, tạo áp lực lớn cho vùng cổ cũng có nguy cơ thoát vị đĩa đệm cổ rất lớn. 4. Làm sao để biết được có bị thoát vị đĩa đệm cổ hay không? Có thể chẩn đoán thoát bị đĩa đệm đốt sống cổ dựa trên những biểu hiện của người bệnh. Nhưng để biết chính xác được tình trạng thoát vị và thoát vị ở vị trí nào thì cách duy nhất là chụp cộng hưởng (MRI). Thông qua hình ảnh chụp MRI có thể thấy được chính xác đĩa đệm trượt khỏi vị trí trong tình trạng như thế nào, chèn trước hay sau thân đốt sống. Khối nhân nhầy đã thoát hẳn khỏi vị trí hay chưa. Đo chiều cao đốt sống, xác định tình trạng thoái hóa xương, tình trạng cong vẹo cột sống cổ. Nhất là phát hiện khả năng chèn ép của đĩa đệm lên tủy sống hay rễ dây thần kinh. 5. Chữa thoát vị đĩa đệm đống sống cổ thế nào? Sử dụng thuốc: Nhóm thuốc giảm đau kháng viêm không chứa steroid (NSAID) như naproxen, ibuprofen,… được chỉ định dùng cho bệnh nhân nhằm ức chế những cơn đau ở cổ, vai gáy. Hoặc có thể sử dụng cả thuốc thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, dùng thuốc thường gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Phẫu thuật: Với những trường hợp nghiêm trọng có thể chỉ định phẫu thuật để nắm lại đĩa đệm. Số người phải áp dụng phương pháp phẫu thuật không nhiều, chỉ chiếm khoảng 5% số bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cổ. Tuy nhiên, mọi phương pháp điều trị đều chỉ đảm bảo mức ngăn ngừa bệnh tiến triển và duy trì đời sống sinh hoạt bình thường cho người bệnh. Một khi đã bị thoát bị thì sẽ không thể phục hồi đĩa đệm và cột sống trở lại như ban đầu. 6. Những biến chứng của thoát vị đĩa đệm cổ Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng đau kéo dài, bệnh nặng có thể gây nên những biến chứng nguy hiểm như: Tình trạng đĩa đệm chèn ép lên dây thần kinh sẽ khiến người bệnh đau buốt lên cả đầu, thiếu máu não. Bệnh nhân bị hạn chế vận động. Đĩa đệm chèn ép lên tủy sống khiến bệnh nhân tàn phế cả đời. Bị hẹp ống sống gây đau trầm trọng. Bị rối loạn thần kinh thực vật. 7. Cách phòng tránh thoát vị đĩa đệm cổ Như đã nói ở trên, thoát vị đĩa đệm là căn bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ giữ ở mức giảm khả năng tiến triển bệnh, giảm đau, duy trì mức sống cho người bệnh. Những bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cổ thường sẽ có hoạt động thường ngày hạn chế đi rất nhiều. Do vậy, tất cả những ai đang khỏe mạnh đều nên phải biết cách phòng tránh căn bệnh này. Tốt nhất nên duy trì những điều sau đây: Luyện tập thể dục thường xuyên. Nên lựa chọn những bộ môn hữu ích như: yoga, bơi lội, đi bộ, thái cực quyền,... Nên giảm cân để duy trì cân nặng hợp lý nếu đang thừa cân béo phì. Không ngồi làm việc quá lâu. Giữ tư thế ngồi thẳng lưng, vận động nhẹ nhàng sau mỗi 1 - 2 tiếng đồng hồ. Không bê, vác vật quá nặng. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường các thực phẩm giàu canxi, vitamin D và Chondroitin Sulfate hoặc bổ sung thêm các chất này đối với người trên 30 tuổi. Không sử dụng các chất có hại cho sức khỏe như: rượu, bia, thuốc lá,... Nên kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.
medlatec
1,155
Công dụng thuốc Femoprazole Femoprazole thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá có thành phần chính rabeprazole sodium thường được dùng để điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản hồi lưu hay hội chứng Zollinger- Ellison. Vậy thuốc Femoprazole công dụng như thế nào? 1. Femoprazole là thuốc gì? Thuốc Femoprazole có thành phần chính rabeprazole là thuốc ức chế bơm proton có tác dụng dược lý theo các cơ chế sau:Rabeprazole có tác dụng ức chế tiết dịch vị cả cơ bản và trong tình trạng kích thích bằng cách ức chế enzym H+/K+ - ATPase ở thành tế bào niêm mạc dạ dày. Rabeprazole được gắn vào enzym này ngăn chặn giai đoạn cuối cùng của sự tiết dịch vị. Trong tế bào thành của dạ dày, rabeprazole được proton hóa và chuyển thành sulfenamide hoạt động và sau đó gắn với cystein của bơm proton làm enzym này bất hoạt Rabeprazole được chứng tỏ có tác dụng chống loét mạnh đối với nhiều loại vết loét và cải thiện các sang thương niêm mạc dạ dày. Đối với H. pylori, rabeprazole có thể ức chế những vi khuẩn này ở những người bị loét tá tràng hoặc viêm thực quản trào ngược khi người bệnh bị nhiễm, có thể do thuốc liên kết với vi khuẩn và ức chế hoạt động của men urease.Sau khi uống 20mg rabeprazole thì tác dụng ức chế tiết acid dịch vị sẽ xuất hiện trong vòng 1 giờ, tác dụng tối đa trong vòng 2 - 4 giờ. Thời gian ức chế có thể kéo dài đến 48 giờ và tác dụng ức chế tiết acid của rabeprazole tăng nhẹ với liều lặp lại hàng ngày 1 lần và đạt được độ ổn định sau thời gian 3 ngày dùng thuốc. Sự tiết acid trở nên bình thường sau 2-3 ngày ngưng thuốc. Thuốc Femoprazole thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Loét dạ dày- tá tràng, loét miệng nối.Viêm thực quản hồi lưu.Hội chứng Zollinger- Ellison.Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).Thuốc Femoprazole chống chỉ định với các đối tượng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 2. Liều sử dụng của thuốc Femoprazole Viên nén rabeprazole nên được nuốt toàn bộ, không nghiền, bẻ hoặc nhai thuốc, việc uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn. Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Femoprazole sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): Khuyến cáo dùng liều 20mg/ ngày trong 4 - 8 tuần và kéo dài thêm 8 tuần nếu các triệu chứng không được cải thiện.Ợ nóng do GERD: Liều 20mg/ ngày dùng trong 4 tuần và kéo dài thêm 4 tuần nếu các triệu chứng không được cải thiện.Loét dạ dày - tá tràng: Liều 20mg mỗi ngày trong 4 tuần.Hội chứng Zollinger- Ellison: Liều khởi đầu cho người lớn là 60mg mỗi ngày và được điều chỉnh dựa trên sự cải thiện triệu chứng. Liều 100mg/ ngày và 60mg x 2 lần/ ngày có thể được sử dụng.Phác đồ diệt trừ Helicobacter pylori là rabeprazole 20mg, Clarithromycin 500mg, amoxicillin 1000mg x 2 lần/ ngày (sáng và chiều) trong 7 ngày. 3. Tác dụng phụ của thuốc Femoprazole Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Femoprazole có thể gặp các tác dụng phụ như:Đau đầu, buồn nôn, nôn, táo bón, đầy hơi.Viêm họng.Phồng rộp hoặc bong tróc da.Phát ban, nổi mề đay.Sưng mắt, miệng, môi, lưỡi hoặc họng, khó thở và khó nuốt.Nhịp tim không đều.Mệt mỏi quá mức.Chóng mặt, lâng lâng, có thắt cơ bắp.Co giật.Hiếm gặp: tiêu chảy nặng, đau bụng, sốt. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Femoprazole Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Femoprazole gồm có:Phải loại trừ khả năng ác tính của loét dạ dày trước khi điều trị bằng thuốc Femoprazole.Thận trọng khi sử dụng thuốc Femoprazole với phụ nữ có thai và cho con bú, bệnh nhân suy gan.Rabeprazole có thể gây ra viêm thận kẽ.Điều trị rabeprazole trong một khoảng thời gian dài (hơn 3 năm) có thể dẫn đến kém hấp thu cyanocobalamin (vitamin B12), gây tiêu chảy, tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương ở hông, cổ tay hoặc cột sống. Nên sử dụng rabeprazole với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất 5. Các tương tác thuốc với Femoprazole Tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu warfarin (coumadin) khi dùng chung với Femoprazole.Rabeprazole làm giảm thải trừ của cyclosporin trong gan, do đó làm tăng nồng độ cyclosporin trong máu và có khả năng dẫn đến ngộ độc cyclosporin. Sự hấp thu của một số loại thuốc có thể bị ảnh hưởng khi dùng chung với Femoprazole.Rabeprazole làm giảm hấp thu và nồng độ trong máu của ketoconazole, làm tăng hấp thu và nồng độ trong máu của digoxin, dẫn đến giảm hiệu quả ketoconazole hoặc ngộ độc digoxin.Giảm nồng độ trong máu của atazanavir.
vinmec
838
Những lưu ý khi tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ sơ sinh 1. Mức độ nguy hiểm của bệnh lao Bệnh lao là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên thế giới, gây tổn thương nặng nề cho hàng triệu người. Bệnh này do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra và thường ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Trên toàn cầu, bệnh lao vẫn là một vấn đề lớn với tình trạng lây lan và tăng cao của các biến chủng kháng thuốc. Vắc xin phòng lao chỉ cần tiêm 1 mũi duy nhất, không cần phải tiêm nhắc lại. Triệu chứng của bệnh lao thường xuất hiện chậm và khó nhận biết, dẫn đến việc chẩn đoán muộn và gây nguy hiểm cho người bệnh và cộng đồng xung quanh. Một số triệu chứng phổ biến của bệnh lao bao gồm ho kéo dài, đau ngực, suy dinh dưỡng, mệt mỏi và sốt cao. Các triệu chứng này có thể không đáng kể ban đầu, nhưng nếu không được điều trị kịp thời, bệnh lao có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng, như tổn thương phổi và suy giảm chức năng. 2. Cách phòng ngừa bệnh lao Phòng ngừa là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát bệnh lao và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp phòng ngừa bệnh lao cực kỳ quan trọng bao gồm: – Tiêm chủng: Việc tiêm vắc xin phòng lao là biện pháp hiệu quả để ngăn chặn nhiễm bệnh và giảm nguy cơ lây lan. – Kiểm tra và chẩn đoán sớm: Quy trình kiểm tra da và xét nghiệm vi khuẩn giúp phát hiện bệnh lao sớm và điều trị kịp thời. – Điều trị kịp thời: Điều trị bệnh lao bằng các kháng sinh phù hợp và tuân thủ chế độ điều trị đầy đủ là cách hiệu quả để ngăn chặn lây lan và giảm biến chứng. – Nâng cao nhận thức: Tăng cường công tác giáo dục và nâng cao nhận thức về bệnh lao, các triệu chứng và biện pháp phòng ngừa trong cộng đồng. 3. Các đối tượng tiêm phòng bệnh lao Tiêm vắc xin phòng Lao được khuyến cáo tiêm càng sớm càng tốt cho trẻ trong vòng 30 ngày sau sinh. Vắc xin phòng lao nên tiêm tiêm càng sớm càng tốt trong vòng 30 ngày sau sinh khi thoả mãn các điều kiện Các điều kiện khi tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ sơ sinh gồm: – Cân nặng của trẻ cần đủ từ 2000gr trở lên – Trẻ sinh từ đủ 34 tuần, nếu trường hợp trẻ sinh chưa đủ 34 tuần thì cần đợi đến khi tuần thai và tuần tuổi từ lúc sinh ra đủ 34 tuần, mẹ hãy đưa bé đi tiêm. – Trường hợp trẻ trên 1 tháng và dưới 1 tuổi vẫn được tiêm vắc xin phòng lao, tuy nhiên các phản ứng sau tiêm sẽ diễn ra mạnh hơn như: sưng hạch ở nách, sốt… 4. Trẻ lớn và người lớn có được tiêm vắc xin phòng lao không? 4.1 Tiêm vắc-xin phòng bệnh lao cho trẻ em dưới 16 tuổi Để bảo vệ trẻ em khỏi bệnh lao, tiêm vắc-xin phòng lao từ sơ sinh đến 1 tuổi là cần thiết, đặc biệt đối với những nơi có tỷ lệ bệnh lao cao hoặc quê hương của gia đình có liên quan đến khu vực này. Ngoài ra, trẻ em từ 1 tuổi đến 16 tuổi có nguy cơ mắc bệnh lao cao cũng nên tiêm vắc-xin phòng lao. Nhóm đối tượng bao gồm: – Trẻ trên 1 tuổi có nguy cơ mắc bệnh lao, nhưng chưa được tiêm vắc-xin khi còn nhỏ. – Thanh thiếu niên dưới 16 tuổi sinh sống tại những khu vực có bệnh lao lan rộng hoặc có quê hương thuộc khu vực đó. – Thanh thiếu niên dưới 16 tuổi đã tiếp xúc gần gũi với người mắc bệnh lao phổi. 4.2 Tiêm vắc-xin phòng bệnh lao cho người lớn từ 16 – 35 tuổi Vắc-xin BCG thường không được khuyến cáo cho thanh thiếu niên trên 16 tuổi, vì không hiệu quả đối với người lớn. Mặc dù chưa có nghiên cứu chứng minh hiệu quả của vắc-xin phòng lao ở người lớn trên 35 tuổi, nhưng vẫn có thể tiêm vắc-xin cho nhóm đối tượng có nguy cơ bị phơi nhiễm lao. Những nhóm này bao gồm: – Nhân viên phòng thí nghiệm tiếp xúc với mẫu máu, nước tiểu và tế bào mô. – Nhân viên thú y hoặc làm công việc liên quan đến động vật dễ mắc bệnh lao. – Cán bộ trại giam phải tiếp xúc trực tiếp với tù nhân. – Người phải sống chung trong các khu nhà cho người vô gia cư. – Đội ngũ các nhân viên y tế nói chung. Ngoài ra, vắc-xin BCG cũng được khuyến nghị cho du khách dưới 16 tuổi, đặc biệt là những người sẽ sống chung với người dân địa phương trong hơn 3 tháng tại các khu vực có tỷ lệ mắc lao cao hoặc nguy cơ mắc lao đa kháng thuốc cao. 4.3 Có cần phải xét nghiệm trước khi tiêm vắc xin lao? Trước khi tiêm vắc-xin BCG phòng bệnh lao, việc xét nghiệm và đánh giá nguy cơ mắc bệnh lao là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với những trường hợp ngoài độ tuổi sơ sinh. Nếu không có nguy cơ mắc bệnh, việc tiêm vắc-xin có thể không cần thiết. Tuy nhiên, đối với những người có nguy cơ, các xét nghiệm như xét nghiệm da tuberculin (hay xét nghiệm Mantoux) hoặc xét nghiệm kháng thể kháng lao sẽ được thực hiện để đánh giá tình trạng cơ thể. Xét nghiệm Mantoux, một phương pháp tiêm dưới da, được sử dụng để đánh giá mức độ nhạy cảm của cơ thể với dẫn xuất protein tinh khiết tuberculin (PPD). Sau khi tiêm, kích thước sẩn (vùng cứng) trên da cẳng tay sẽ được đo đường kính sau 48-72 giờ. Phản ứng lớn hơn cho thấy khả năng mắc bệnh lao cao hơn. Kết quả xét nghiệm sẽ xác định nguy cơ của từng đối tượng, với kích thước sẩn là 5mm, 10mm hoặc 15mm. Các đối tượng sau cần phải xét nghiệm trước khi tiêm vắc-xin BCG: – Người từ 6 tuổi trở lên. – Trẻ em dưới 6 tuổi có tiền sử cư trú kéo dài (hơn 3 tháng) tại khu vực có tỷ lệ mắc lao cao. – Người đã từng tiếp xúc gần với người bị bệnh lao. – Có tiền sử gia đình từng mắc bệnh lao trong 5 năm qua. Ngoài ra, việc xét nghiệm máu để đánh giá kháng thể kháng lao IgG và IgM cũng là một phương pháp hữu ích. Nếu kết quả kháng thể dương tính, việc tiêm vắc-xin BCG không được khuyến nghị. Với việc thực hiện xét nghiệm trước khi tiêm vắc-xin phòng lao, chúng ta có thể đánh giá và xác định nguy cơ mắc bệnh lao một cách chính xác, từ đó đưa ra quyết định tiêm vắc-xin hợp lý và bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
thucuc
1,214
Bị nhiễm HP trong bao lâu sẽ âm tính trở lại? Bị nhiễm HP (vi khuẩn Helicobacter Pylori) là bệnh lý rất phổ biến khi tỷ lệ lây nhiễm HP trong cộng đồng không ngừng tăng lên tại Việt Nam. Một trong những thắc mắc người bệnh quan tâm hàng đầu đó là nhiễm HP dương tính bao lâu có thể âm tính trở lại? Hãy cùng tìm hiểu ngay. 1. Tìm hiểu về vi khuẩn HP 1.1. Vi khuẩn HP có nguy hiểm không? HP là loại vi khuẩn đặc biệt có khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường axit cao ở dạ dày. Trong quá trình hoạt động, vi khuẩn HP tiết ra chất bào mòn dần lớp nhầy bảo vệ. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý thường gặp ở dạ dày. Cụ thể: – Tới 90 – 95% ca bệnh viêm loét tá tràng có nguyên nhân từ nhiễm HP dương tính. – Trên 70% ca bệnh bị loét dạ dày có tiểu sử nhiễm vi khuẩn HP. – Khoảng 90% ca ung thư dạ dày liên quan đến việc nhiễm vi khuẩn HP. Trên thực tế, vi khuẩn H.Pylori có tới trên 200 chủng khác nhau và không phải vi khuẩn HP nào cũng gây bệnh tiêu hóa. Một số loại HP còn có lợi vì có tác dụng ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột. Vậy nên, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm cụ thể để đánh giá mức độ nguy hiểm mà vi khuẩn gây ra. Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý thường gặp ở dạ dày. 1.2. Biểu hiện triệu chứng nghi ngờ bị nhiễm HP – Đau bụng. – Đau thượng vị. – Ợ hơi. – Đầy hơi, chướng bụng. – Buồn nôn và nôn. – Sốt. – Chán ăn, ăn không ngon. – Giảm cân bất thường. – Cảm giác khó nuốt khi ăn. – Nôn ra máu. – Đi đại tiện có lẫn máu. – Chóng mặt, ngất xỉu. – Mặt tái nhợt. Trong trường hợp nghi ngờ bị nhiễm HP dương tính, người bệnh cần chủ động thăm khám sớm để được chỉ định phương pháp chẩn đoán phù hợp. Hiện nay, chẩn đoán HP dương tính thường được thực hiện theo 1 trong 4 phương pháp sau: – Xét nghiệm máu – Test hơi thở – Phân tích mẫu phân – Nội soi dạ dày. Mỗi người cần lưu ý tới các dấu hiệu tiêu hóa bất thường nghi ngờ nhiễm vi khuẩn HP. 1.3. Bị nhiễm HP qua những đường lây nào? Vi khuẩn HP có khả năng lây nhiễm từ người mang bệnh sang người thường, tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng rất cao. Theo đó, 3 đường lây nhiễm vi khuẩn H.pylori phổ biến bao gồm: – Đường miệng – miệng: Đây là đường lây nhiễm trực tiếp khi vi khuẩn HP đi từ nước bọt hoặc dịch tiết đường tiêu hóa của người mang bệnh đến nước bọt hoặc dịch tiết đường tiêu hóa của người lành. Các hoạt động dễ lây nhiễm vi khuẩn như ăn chung, uống chung, hôn môi,… – Đường phân – miệng: Vi khuẩn HP thông qua hoạt động tiêu hóa sẽ theo phân của người mang bệnh ra tới môi trường bên ngoài. Khi đó, vi khuẩn có thể bám vào thức ăn, đồ vật và trở thành nguồn lây nhiễm. Vì vậy, các hoạt động ăn uống không đảm bảo vệ sinh sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm HP. – Đường dạ dày – dạ dày: Nguy cơ lây nhiễm này xảy ra khi người bệnh thực hiện thăm khám chữa bệnh không đảm bảo an toàn và khử khuẩn y tế. Lây nhiễm vi khuẩn HP thường đến từ việc sử dụng chung các dụng cụ y tế như dụng cụ nha khoa, ống nội soi dạ dày, ống nội soi tai mũi họng,… 2. Bị nhiễm HP có tự khỏi không? Vi khuẩn HP khi đã xâm nhập và hoạt động tại dạ dày sẽ không thể tự triệt tiêu. Chỉ có tiến hành thăm khám và thực hiện điều trị đúng cách theo chỉ định mới giúp người bệnh loại bỏ loại vi khuẩn này. Không chỉ vậy, vi khuẩn HP còn có khả năng tái nhiễm rất cao. Ở lần tái nhiễm sau, việc điều trị sẽ khó khăn hơn vì khả năng cao HP đã bắt đầu có đề kháng với kháng sinh điều trị. Vì vậy, các trường hợp nhiễm HP hoặc nghi ngờ nhiễm HP cần chủ động thăm khám sớm để được chẩn đoán đúng bệnh và nhanh chóng tiến hành điều trị đúng cách. Hiện nay, việc điều trị HP phổ biến được áp dụng bằng thuốc kháng sinh và dựa theo 1 trong 4 phác đồ diệt HP do Bộ Y tế ban hành sau đây: – Phác đồ liệu pháp 3 thuốc – Phác đồ liệu pháp 4 thuốc – Phác đồ điều trị nối tiếp (theo 2 giai đoạn) – Phác đồ kết hợp được áp dụng liệu pháp 3 thuốc có thêm Levofloxacin. Nhiễm HP không thể tự khỏi, người bệnh cần tiến hành thăm khám để được chỉ định điều trị đúng cách. 3. Điều trị HP bao lâu sẽ âm tính trở lại? Thông thường, việc việc điều trị HP bằng thuốc kháng sinh sẽ kéo dài và cho hiệu quả trong khoảng ít nhất 2 tuần. Với các trường hợp do ảnh hưởng của vi khuẩn HP phát triển thành bệnh lý dạ dày sẽ cần tiến hành điều trị duy trì tiếp tục trong 4 – 8 tuần để làm lành các ổ viêm loét ở dạ dày tá tràng. Tuy nhiên, như đã nói ở trên, vi khuẩn HP có đề kháng ngày một cao với các loại kháng sinh điều trị nên dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc hoặc thậm chí là tái nhiễm nhiều lần. Chính vì vậy, mỗi người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối các yêu cầu trong điều trị bao gồm dùng đúng loại thuốc, đúng lộ trình, đúng liều lượng và thời gian sử dụng, tái khám đúng hẹn,… để đảm bảo việc tiêu diệt HP diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Như vậy, với câu hỏi bị nhiễm HP trong bao lâu sẽ âm tính trở lại sẽ cần phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quan trọng nhất người bệnh cần trực tiếp thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định điều trị đúng phác đồ, ngăn ngừa nguy cơ vi khuẩn HP tái nhiễm.
thucuc
1,116
Cẩm nang y tế: vaccine Vero Cell của nước nào? Vero Cell là vaccine ra đời với mục đích phòng bệnh Covid-19, sản xuất theo công nghệ bất hoạt, hỗn dịch tiêm mỗi lọ 1 liều 0.5 ml. Trong thành phần của vaccine này có bổ sung thêm Hydroxit Nhôm để tăng cường phản ứng miễn dịch cho cơ thể. Vậy vaccine Vero Cell của nước nào, hiệu quả ra sao? 1. Vaccine Vero Cell của nước nào sản xuất? Vaccine Vero Cell là vaccine phòng Covid-19 do virus SARS-Co V-2 gây ra. Đây là loại vaccine phòng Covid đầu tiên không thuộc phương Tây và chính thức được WHO phê duyệt vào 7/5/2021 ở danh sách sử dụng khẩn cấp. Vero Cell là vaccine sản xuất theo công nghệ bất hoạt, có nghĩa là: - Tạo ra bằng cách biến đổi hay vô hiệu hóa virus gây bệnh, để khi đưa nó vào cơ thể sẽ không thể gây bệnh nữa mà vẫn kích thích được hoạt động của hệ miễn dịch. - Khi hệ miễn dịch tiếp xúc với virus thì sẽ tấn công virus qua cơ chế phòng thủ tự nhiên, ghi nhớ kháng nguyên và sản sinh ra tế bào cùng với kháng thể để chống lại nó trong lần xâm nhập kế tiếp. Vậy Vaccine Vero Cell của nước nào sản xuất? Vaccine này do Viện Nghiên cứu Sinh phẩm Bắc Kinh Sinopharm - Tập đoàn Y Dược Trung Quốc nghiên cứu và phát triển. Đây cũng là đơn vị sản xuất vaccine lớn nhất Trung Quốc. Hiện Vero Cell đang được dùng ở 65 quốc gia. Tháng 7/2021, Bộ Y tế nước ta đã ký phê duyệt Vero Cell đáp ứng đủ điều kiện cho nhu cầu phòng và chống dịch Covid một cách cấp bách. 2. Chỉ định, hiệu quả sử dụng và một số lưu ý khi tiêm vaccine Vero Cell 2.1. Chỉ định tiêm chủng Vaccine Vero Cell được khuyến cáo tiêm 2 liều, khoảng cách giữa mỗi liều là 3 - 4 tuần và khoảng cách tối thiểu với các loại vaccine khác là 14 ngày. Vero Cell chỉ định tiêm phòng cho đối tượng từ 18 tuổi trở lên cùng các nhóm sau: - Người bị nhiễm virus SARS-Co V-2 trước đó: có hoặc không có triệu chứng của bệnh Covid-19 đều có thể tiêm vaccine Vero Cell sau khi đã khỏi bệnh được 6 tháng. - Độ tuổi từ 60 trở lên. - Người có bệnh nền: những trường hợp có bệnh nền được xác định là có nguy cơ trở nặng nếu mắc Covid-19 được khuyến nghị tiêm vaccine Vero Cell. - Thai phụ: WHO khuyến cáo dùng vaccine Vero Cell cho thai phụ trong trường hợp lợi ích của việc chích ngừa mang lại lớn hơn nguy cơ gặp phải rủi ro. - Phụ nữ đang cho con bú: vaccine Vero Cell không có khả năng gây ra nguy cơ cho trẻ đang bú mẹ. Vì thế, WHO không khuyến nghị phụ nữ sau khi chích ngừa cần dừng cho con bú. 2.2. Hiệu quả của vaccine Vero Cell Bên cạnh việc tìm hiểu vaccine Vero Cell của nước nào sản xuất bạn cũng cần biết về hiệu quả mà nó mang lại. Kể từ khi tiêm đủ liều, sau 14 ngày vaccine sẽ đạt hiệu quả bảo vệ đến 79%. Vào thời điểm mà vaccine phòng ngừa Covid-19 trên toàn cầu vẫn còn khan hiếm thì vaccine Vero Cell vẫn được xem là một lựa chọn tốt. 2.3. Tác dụng phụ có thể xảy ra và một số lưu ý Một số tác dụng phụ có thể gặp phải sau tiêm vaccine Vero Cell khoảng 1 - 2 ngày gồm: - Tại vị trí tiêm: đau nhức, buốt, sưng tấy, mẩn đỏ. - Ở những phần khác của cơ thể: đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, ớn lạnh, buồn nôn, sốt. CDC đã khẳng định lợi ích miễn dịch mà vaccine Vero Cell mang lại lớn hơn nhiều so với nguy cơ gặp phải tác dụng phụ. Hầu hết các dấu hiệu cho thấy tác dụng phụ của việc tiêm vaccine đều có tính chất bình thường, không đáng lo ngại bởi đó cũng chỉ là phản ứng tự nhiên của cơ thể để tạo ra hàng rào bảo vệ, nó sẽ kết thúc vào những ngày kế tiếp. Khi tiêm mũi thứ 2 thì tác dụng phụ gặp phải có thể nhiều hơn mũi tiêm đầu tiên nhưng cũng có trường hợp triệu chứng ngược lại. Nếu quá lo lắng về tác dụng phụ hay muốn giảm bớt hệ lụy do gặp phải tác dụng phụ sau tiêm vaccine Covid-19, bạn nên trao đổi với bác sĩ để có được những thông tin đúng đắn. Một số biện pháp sau cũng sẽ góp phần giảm triệu chứng do tác dụng phụ của việc tiêm vaccine gây ra: - Uống nước thật nhiều. - Mặc quần áo nhẹ và thoáng. Cũng như các loại vaccine khác, một số tác dụng phụ của vaccine Vero Cell là bình thường và hầu hết không gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe hay các hoạt động hàng ngày, chúng sẽ biến mất vào một vài ngày sau khi tiêm vaccine. Những phản ứng dị ứng được xem là nghiêm trọng (hiếm gặp) cần được ghi nhớ, theo dõi để được xử lý đúng cách, gồm: - Sốt cao trên 38 độ C, dùng thuốc hạ sốt không đỡ. - Mệt mỏi, li bì. - Chân tay lạnh, môi tím tái, phát ban. - Tụt huyết áp. - Bị xung huyết vùng mắt, kết mạc. - Thở bất thường, đau tức ngực. - Tim đập nhanh, loạn nhịp tim.
medlatec
923
Bệnh viêm loét niêm mạc miệng: Nguyên nhân và cách điều trị Bất cứ ai đều có khả năng mắc phải bệnh viêm loét niêm mạc miệng. Mặc dù căn bệnh này không nguy hiểm tới sức khỏe của mọi người nhưng lại khiến chúng ta cảm thấy khó chịu và đau đớn. Vậy nguyên nhân và cách điều trị của căn bệnh niêm mạc miệng này là gì? Mời các bạn cùng chúng tôi tham khảo ngay bài viết bên dưới đây. 1. Đôi nét về căn bệnh viêm loét niêm mạc miệng Niêm mạc miệng là lớp bao phủ xung quanh lưỡi và khoang miệng. Khi cơ quan này bị viêm loét thì sẽ gây đau đớn cho người bệnh trong quá trình giao tiếp và ăn uống. Niêm mạc miệng thường có màu hồng nhạt, nhưng khi bị viêm loét sẽ chuyển sang màu đỏ thẫm đi kèm những biểu hiện như sưng đỏ, đôi khi có thể chảy máu, thậm chí gây mủ ở bên trong khoang miệng. Khi bị viêm loét niêm mạc miệng, người bệnh thường trải qua những giai đoạn sau đây: – Giai đoạn đầu: Vùng niêm mạc miệng xuất hiện 1 hoặc nhiều đốm nhỏ màu đỏ hồng với kích thước khoảng 1 – 2mm. Khi đó, người bệnh sẽ cảm thấy hơi đau. Sau đó, những nốt viêm loét này sẽ to dần và nổi gồ lên, bên trong xuất hiện đốm trắng nhợt kèm theo nhiều dịch tiết. – Giai đoạn tiến triển: Khi những nốt viêm loét niêm mạc miệng lan rộng sẽ hình thành nên những đốm to với kích thước khoảng 2 – 3mm. Nếu không được điều trị kịp thời thì những mảng loét này sẽ bị hoại tử, gây ra tình trạng viêm toàn bộ khoang miệng. Rất nhiều người gặp phải bệnh viêm loét niêm mạc miệng 2. Nguyên nhân gây ra viêm loét niêm mạc miệng Theo các chuyên gia, có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh niêm mạc miệng, chủ yếu là do những yếu tố sau đây: – Tác động của những loại chất hóa học như nước súc miệng quá đậm đặc, sử dụng nhiều kem đánh răng nhưng lại không súc miệng kỹ. – Đánh răng mạnh làm trầy xước lớp niêm mạc miệng. – Bỏng nhiệt vì ăn những món quá nóng, làm tổn thương niêm mạc miệng. – Những áp lực và áp lực trong cuộc sống cũng như công việc hàng ngày. – Vô tình cắn phải má ở bên trong khoang miệng. – Rối loạn hệ thống miễn dịch và sức đề kháng suy yếu. Tuy nhiên, nguyên nhân gây ra bệnh niêm mạc miệng phổ biến nhất là liên quan tới sự có mặt của các loại virus và vi khuẩn. Hậu quả của căn bệnh này là gây ra những vết loét trong khoang miệng và nếu không được điều trị đúng cách thì sự tổn thương này có xu hướng lan ngày một rộng hơn. Có nhiều nguyên nhân gây ra viêm loét niêm mạc miệng 3. Cách điều trị viêm loét niêm mạc miệng Để làm giảm tổn thương và ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh niêm mạc miệng gây ra, các bạn phải thực hiện những biện pháp sau đây: – Xây dựng thói quen chăm sóc răng miệng tốt nhất để loại bỏ hoàn toàn các loại vi khuẩn gây hại. Theo đó, các bạn nên đánh răng sau khi ăn, sử dụng chỉ nha khoa và dùng gel bôi chuyên dụng ít nhất 2 lần/ ngày để cải thiện tình trạng viêm cũng như nhiễm trùng hiệu quả. – Ăn các loại thực phẩm giàu vitamin C như chanh, khế, xoài, cam, quất,.. để tăng cường sức đề kháng và bảo vệ răng miệng khỏi sự tấn công của các loại vi khuẩn. – Khi bị viêm loét niêm mạc miệng nặng có thể dùng các loại thuốc chống viêm, kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, những loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ nên các bạn phải hết sức thận trọng khi sử dụng. – Không ăn những loại thực phẩm có gia vị cay, nóng, nhiều đường, quá mặn vì có thể khiến các vết loét trở nên nghiêm trọng hơn. – Không hút thuốc lá và uống rượu bia cũng như sử dụng các chất kích thích. – Không nặn bóp những vết loét ở trong khoang miệng. Khi bị viêm loét niêm mạc miệng, bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C – Ngoài ra, để cải thiện bệnh niêm mạc miệng hiệu quả, các bạn có thể áp dụng một số mẹo đơn giản tại nhà sau đây: + Nha đam: Đây là một trong những lựa chọn tuyệt vời giúp các bạn chữa lành vết loét miệng một cách nhanh chóng. Bởi lẽ trong nha đam có chứa thành phần giảm đau, kháng khuẩn, giúp làm dịu niêm mạc và cải thiện sức khỏe của nướu. Do đó, các bạn hãy thoa đều nhựa nha đam lên vùng niêm mạc miệng bị viêm loét hoặc hòa chúng với chút nước để súc miệng 3 – 4 lần/ ngày, trong khoảng 1 – 2 tuần. + Mật ong: Trong mật ong có thành phần chống vi khuẩn tuyệt vời, giúp vết viêm loét mau lành lại. Do đó, các bạn nên thoa đều mật ong vào vùng niêm mạc miệng bị viêm loét từ 3 – 4 lần/ ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất. + Nghệ: Với khả năng sát trùng, chống viêm và kháng khuẩn, nghệ là loại thảo dược tuyệt vời giúp chữa viêm loét niêm mạc miệng hiệu quả. Theo đó, các bạn chỉ cần lấy nghệ trộn với mật ong và bôi hỗn hợp này lên vị trí bị viêm loét trong khoang miệng. Sau 7 – 10 ngày, các bạn sẽ thấy tình trạng này được cải thiện một cách đáng kể.
thucuc
1,005
“Điểm mặt” những căn bệnh lây truyền qua đường tình dục Do đó, việc biết và hiểu rõ về những bệnh lây truyền qua đường tình dục có ý nghĩa rất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị. Vậy, đâu là những bệnh lây truyền phổ biến qua đường tình dục mà cả nam và nữ giới đều có nguy cơ mắc phải? Sùi mào gà Sùi mào gà còn gọi là bệnh mồng gà hay mụn cóc sinh dục là một trong những bệnh xã hội lây truyền qua đường tình dục. Bệnh gặp ở cả nam và nữ do một loại virus có tên là HPV (Human papilloma virus) gây ra. Virus HPV có ở cơ quan sinh dục, máu, nước bọt, các dịch nhầy của người bệnh… Do đó, các bác sĩ khuyến cáo cả nam giới và nữ giới nếu quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ qua đường miệng hay hậu môn đều có nguy cơ mắc căn bệnh này. Bệnh lậu Bệnh lậu một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến hàng đầu trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Bệnh do vi khuẩn Gram âm Neisseria gonorrhoeae gây ra. Bệnh có thể lây truyền từ người này qua người khác thông qua đường miệng, bộ phận sinh dục hoặc hậu môn. Các chuyên gia y tế cho biết, nam giới có 20% khả năng mắc bệnh lậu trong 1 lần giao hợp với nữ giới mắc bệnh; Nữ giới có 60-80% khả năng mắc bệnh trong 1 lần giao hợp với nam giới mắc bệnh. Bệnh Chlamydia - Bệnh lậu Chlamydia là một bệnh chủ yếu lây truyền qua đường tình dục, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây nên. Nhiễm Chlamydia không chỉ phổ biến ở Việt Nam mà phổ biến ngay cả ở những nước tiên tiến trên thế giới như Hoa Kỳ. Các dấu hiệu và triệu chứng ở nữ giới khi nhiễm Chlamydia bao gồm: Chảy máu bất thường ở âm đạo, đau bụng, đau khi giao hợp, sốt… Ở nam giới, khoảng 50% các trường hợp những người bị nhiễm Chlamydia có biểu hiện viêm niệu đạo. Một số triệu chứng bao gồm cảm giác đau hoặc rát khi đi tiểu, đau hoặc sưng tinh hoàn, sốt. Giang mai Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn gây ra. Một trong các dấu hiệu sớm nhất của bệnh này là đau ở cơ quan sinh dục hay miệng, các triệu chứng sau đó thường là sốt, đau họng, nhức đầu hoặc đau khớp. Nếu không chữa trị, bệnh giang mai có thể gây biến chứng cho tim, động mạch chủ, não, mắt, và xương, trong một số trường hợp có thể gây tử vong. Tuy là bệnh nguy hiểm, nhưng các bác sĩ cho biết, bệnh giang mai nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì tỷ lệ khỏi bệnh là khá cao. Viêm gan B Viêm gan siêu vi B là bệnh truyền nhiễm, do Hepatitis B (HBV) gây ra. Bệnh lây qua đường máu, đường quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Viêm gan B có thể lây qua đường quan hệ tình dục do tiếp xúc với tinh dịch, dịch âm đạo, máu (nếu có tổn thương da); Quan hệ tình dục bằng miệng, nếu trong khoang miệng của người bị bệnh viêm gan B có các tổn thương: Nhiệt miệng, viêm răng, viêm lợi, viêm amidan có mủ…, virus HBV có thể qua dịch huyết tương ở các vết thương làm lây bệnh cho “đối tác”. Cho đến nay, viêm gan B vẫn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư gan. HIV HIV là một bệnh của hệ miễn dịch, gây ra do bị nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người, một tình trạng làm hệ miễn dịch của con người bị suy giảm cấp tiến, tạo điều kiện cho những nhiễm trùng cơ hội và ung thư phát triển mạnh làm đe dọa đến mạng sống của người bị nhiễm. HIV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn, qua việc truyền máu từ nguồn đã bị nhiễm và từ mẹ sang con... Nhưng cũng có những bệnh lây lan qua đường tình dục lại không có biểu hiện rõ ràng và thời gian ủ bệnh rất dài ví dụ như HIV. Đồng nghĩa với đó là có những bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể chữa khỏi nhưng cũng có những bệnh lây truyền qua đường tình dục mà hiện nay y học vẫn “bó tay” nhưng có thể kiểm soát và dự phòng các biến chứng về lâu dài của bệnh. Việc sàng lọc các tác nhân lây nhiễm qua đường tình dục trong 3 tháng đầu của thời kì mang thai cũng là điều cần thiết để giúp các bà mẹ có thể phát hiện và kiểm soát, điều trị dể dự phòng nguy cơ lây nhiễm cho em bé khi sinh. Theo đó, khách hàng sẽ được giảm ngay 15%/tổng chi phí gói xét nghiệm sàng lọc các tác nhân lây truyền qua đường tình dục khi tải app icnm. Đồng thời, i CNM cũng giúp người dùng tìm kiếm phòng khám, hỏi đáp các vấn đề sức khỏe cùng các chuyên gia y tế một cách thuận tiện, cập nhật các thông tin y tế mới nhất. vn/app
medlatec
903
Trẻ 9 tháng quấy khóc đêm: Đi tìm nguyên nhân và cách khắc phục Thông thường, trẻ quấy khóc đêm thường xảy ra trong 3 tháng đầu sau sinh. Trẻ 9 tháng quấy khóc đêm có thể đến từ nhiều nguyên nhân sinh lý và bệnh lý. Mời ba mẹ cùng đọc bài viết này để tìm hiểu cách khắc phục tình trạng này nhé.  1. Biểu hiện khóc đêm ở trẻ  Trẻ 9 tháng quấy khóc đêm thường bắt đầu sau 10h tối. – Biểu hiện bình thường: Thỉnh thoảng bé hay giật mình khi ngủ, khóc thành từng đợt, thường sau 10h tối hoặc 1-2 giờ sáng.  – Biểu hiện bất thường: Tỉnh giấc giữa đêm, giật mình liên tục trong lúc ngủ, thẩm chí là la hét; Khóc dai dẳng 3-4 tuần liên tục, ngày nào cũng khóc trên 3 tiếng….. 2. Hậu quả của việc trẻ khóc đêm thường xuyên Nếu để bé khóc đêm kéo dài mà ba mẹ không tìm ra nguyên nhân và hướng giải quyết, thì điều này sẽ ảnh hưởng rất lớn tới nhiều khía cạnh phát triển của trẻ như: – Ảnh hưởng đến nhận thức. – Tác động hệ miễn dịch của trẻ khiến trẻ dễ bị ốm. – Ảnh hưởng đường hô hấp, nhẹ là đường hô hấp bị ức chế, nguy hiểm là ngừng thở và nguy cơ đột tử. – Hormone tăng trưởng cũng bị giảm sút, trẻ chậm tăng cân và kém phát triển chiều cao.  – Bố mẹ cũng bị ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần, mẹ dễ bị stress và trầm cảm…. Chính bởi vậy, tìm hiểu nguyên nhân và cách giải quyết vấn đề này là vô cùng cấp thiết. 3. Trẻ 9 tháng quấy khóc đêm có thể do những nguyên nhân nào? Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến việc trẻ quấy khóc cả đêm, trong đó có hai loại chủ yếu đó là do sinh lý trẻ không được tốt và do cơ thể bé bị mệt mỏi, bị bệnh. Việc nắm bắt được nguyên nhân khiến trẻ hay khóc đêm sẽ giúp bố mẹ có được hướng giải quyết hiệu quả, tránh được việc ảnh hưởng đến sức khỏe của bé và cả tình thần của chính mình. 3.1. Nguyên nhân sinh lý Việc trẻ 9 tháng quấy khóc vào buổi đêm có thể bắt nguồn từ nguyên nhân sinh lý ở trẻ. Chúng xảy ra tạo cảm giác không thoải mái cho trẻ dẫn tới trẻ khó chịu, không ngủ được và quấy khóc. Cha mẹ hãy lưu ý để có phương pháp khắc phục phù hợp. – Trẻ đói bụng – Trẻ tè dầm – Trẻ thấy nóng hoặc lạnh – Trẻ thấy quá ồn ào – Quần áo đang mặc khiến trẻ khó chịu 3.2. Nguyên nhân bệnh lý Thiếu Vitamin D là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bé quấy khóc vào ban đêm. Do vậy, hãy bổ sung Vitamin D cho con đầy đủ ba mẹ nhé. Bên cạnh những nguyên nhân sinh lý, việc trẻ quấy khóc đêm cũng có thể là biểu hiện bệnh lý. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý theo dõi. – Do trẻ bị dị ứng khiến bé bị ngứa ngáy, khó chịu. Một trong những nguyên nhân dễ gây ra dị ứng ở trẻ là do côn trùng đốt, do động vật trong gia đình, quần áo…. – Do đường tiêu hóa của trẻ bị rối loạn gây chướng bụng, khó tiêu…. – Do trẻ đang mọc răng – Do trẻ bị thiếu canxi – Do trẻ hoạt động quá phấn kích vào ban ngày – Do hệ thần kinh của bé chưa được hoàn thiện nên dễ bị tác động từ môi trường bên ngoài, ngủ dễ giật mình, tỉnh giấc…. 4. Cách khắc phục khi bé quấy khóc ban đêm Về cơ bản, việc trẻ em quấy khóc ban đêm không phải vấn đề quá nghiêm trọng. Thế nhưng, nếu tình trạng này tiếp diễn lâu này sẽ gây ảnh hưởng tới sinh hỏa và sức khỏe của bé. Sau đây là những cách giúp khắc phục tình trạng trẻ quấy khóc đêm: 4.1 Xem lại lịch trình ngủ của bé Có nhiều trường hợp, trẻ tưởng như mắc chứng khóc đêm nhưng trên thực tế lại bị rối loạn giấc ngủ. Bố mẹ nên theo giấc ngủ con như  khi nào bé ngủ? Khi nào bé khóc? Khi nào bé ăn?…. Nếu trẻ bị loạn giấc ngủ hãy giúp trẻ hình thành thói quen ngủ ngoan, ngủ đúng giờ…. nhé! 4.2 Cho con bú hoặc uống sữa Như đã nói ở phân nguyên nhân, khi trẻ bị đói trẻ sẽ rất khó ngủ và quấy khóc. Do đó, hãy cho trẻ ăn/uống sữa đầy đủ ở bữa tối, để con có giấc ngủ ngon vào ban đêm.  4.3 Thay tã lót cho con Bé sẽ cảm thấy khó chịu khi tã bị ướt, bị cấn, bị chật trội…do đó, bố mẹ hãy kiểm tra tã và thay tã cho con khi cần nhé để tạo cho bé cảm giác dễ chịu, thoải mái nhất nhé! 4.4 Bổ sung canxi tự nhiên cho trẻ Thiếu canxi ở trẻ sẽ gây ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất của hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tình trạng vỏ não của trẻ liên trong trạng thái hưng phấn, khiến trẻ không thể ngủ được dù đã đến thời gian đi ngủ và ngủ cũng không được sâu giấc. Vì thế hãy bổ sung dinh dưỡng cho bằng cách bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin D trong chế độ ăn uống hàng ngày. 4.5 Một số mẹo bổ ích khác Cho bé ôm gấu bông hoặc món đồ con yêu thích khi đi ngủ. Trò chuyện cùng con để con không còn cảm thấy bất an, căng thẳng. Tạo không gian phòng ngủ thoải mái, yên tĩnh cho bé….. Đó cũng chính là những cách vô cùng hiệu quả để đưa bé vào một giấc ngủ sâu. Đọc truyện cho con nghe vào buổi tối trước khi đi ngủ sẽ giúp bé dễ ngủ hơn. 5. Trẻ 9 tháng quấy khóc đêm thông thường kéo dài trong bao lâu? Tình trạng khóc đêm ở trẻ có thể diễn ra chỉ 1-2 ngày, có trẻ lên đến 1-2 tuần thì chấm dứt. Còn với những trẻ khóc đêm thường xuyên và kéo dài, kèm theo những biểu hiện bất thường, bố mẹ nên đưa trẻ đến các trung tâm y tế để được khám và điều trị nhé!
thucuc
1,108
Điều trị tuỷ răng cho bé có nguy hiểm không? Cần điều trị tuỷ răng cho bé kịp thời để chấm dứt các cơn đau do bệnh lý tủy răng. 1. Khái niệm cơ bản về tủy răng Tủy răng là mô liên kết gồm các mạch máu và thần kinh, nằm bên trong hốc tủy, xung quanh được bao bọc bởi men răng và ngà răng. Hốc tủy nằm ở giữa răng, tại phần thân răng gọi là buồng tủy, tủy răng nằm trong đó gọi là tủy buồng. Hốc ở chân răng là ống tủy và tủy nằm trong đó là tủy chân. Trong mỗi chân răng có 1 hoặc nhiều ống tủy tạo thành hệ thống ống tủy. Tủy răng có chức năng nuôi dưỡng và sửa chữa ngà răng. 2. Dấu hiệu răng cần điều trị tủy Điều trị tủy răng hay còn có tên gọi khác là điều trị nội nha, là quá trình loại bỏ hết tủy răng, tức là cả tủy buồng và tủy chân. Sau đó bác sĩ tiến hành làm sạch, phục hình và hàn kín. Đây là phương pháp giúp bảo tồn tối đa răng của bệnh nhân. Bệnh nhân không còn bắt buộc nhổ bỏ răng khi bị các bệnh lý tủy răng nữa. Tuy nhiên, không phải bất cứ trường hợp nào cũng có thể và cũng nên dùng phương pháp này. Khi trẻ có các biểu hiện bất thường ở răng như dưới đây thì bố mẹ có thể đưa con đi khám để xác định tình trạng bệnh lý trước khi tiến hành điều trị tủy răng cho bé: – Sâu răng vào tủy gây nên các cơn đau xuất hiện khi ăn nóng lạnh, đau giật theo nhịp đập, có thể ở tại chỗ, tại vị trí răng hoặc đau lan ra xung quanh, đau lên đầu – Tủy suy yếu do chất hàn răng – Răng bị mài quá sâu – Răng bị hở tủy do tai nạn, va đập gây vỡ răng – Biểu hiện ở mặt trẻ: sưng mặt, sưng lợi như cục mụn, có dịch vàng do nhiễm trùng chóp răng gây chết tủy răng. Nhiễm trùng có thể lan rộng ra các vùng xung quanh. Tủy răng là bộ phận không có khả năng phục hồi, khi đã có viêm nhiễm, tủy răng sẽ chết dần. Viêm nhiễm từ tủy răng sẽ gây viêm nhiễm cuống răng, tiêu xương quanh răng làm răng lung lay, yếu đi và có nguy cơ mất răng. Mất răng sữa sớm sẽ ảnh hưởng đến cả quá trình mọc răng vĩnh viễn của trẻ, răng vĩnh viễn sẽ mọc thưa, lệch, mất thẩm mỹ. Viêm tủy răng còn mang đến những cơn đau dữ dội, đau lên đầu mà thuốc giảm đau gần như không có tác dụng. Sâu răng đem đến nguy cơ các bệnh lý tủy răng. 3. Phương pháp điều trị tủy răng 3.1. Các phương pháp điều trị tủy răng cho bé Phương pháp điều trị cần dựa vào mức độ bệnh, tình trạng sức khỏe của bé. Trong đó, có 2 phương pháp được sử dụng phổ biến và đem lại hiệu quả tốt: – Nhổ răng: trẻ được chỉ định nhổ răng để điều trị viêm tủy răng sữa khi răng bị vỡ nghiêm trọng gây viêm nhiễm có mủ và kết quả chụp X Quang cho thấy có khả năng mọc răng vĩnh viễn trong 6 tháng tới. Việc nhổ răng sữa cần có chỉ định của bác sĩ nếu không sẽ ảnh hưởng đến quá trình mọc răng vĩnh viễn của trẻ. – Điều trị tủy răng là phương pháp hàng đầu khi điều trị viêm tủy răng. Lấy tủy răng áp dụng với trẻ đã bị viêm tủy răng. Trẻ được chỉ định lấy tủy răng sẽ được gây tê nên không mang lại quá nhiều đau đớn. Sau khi thực hiện, bố mẹ cần điều chỉnh chế độ ăn của trẻ, thực hiện nghiêm túc các biện pháp chăm sóc và vệ sinh răng. Sau khi điều trị, bố mẹ lưu ý: – Điều chỉnh chế độ ăn hạn chế đồ ngọt, đồ uống có gas, đồ uống lạnh – Thực hiện nghiêm chỉnh biện pháp chăm sóc và vệ sinh răng miệng – Thăm khám định kỳ 6 tháng/lần 3.2. Nguyên tắc điều trị tủy răng Việc điều trị tủy răng hay bất cứ phương pháp điều trị bệnh lý răng bệnh lý nào thì cũng cần ưu tiên đảm bảo chức năng ăn nhai cho bệnh nhân rồi mới tới tính thẩm mỹ. Điều trị tuỷ cần đảm bảo nguyên tắc: – Vô trùng: mọi vật dụng, khí cụ nha khoa dùng trong quá trình thăm khám, điều trị đều cần vô trùng – Hệ thống ống tủy của bé cần đảm bảo làm sạch và lấy toàn bộ tủy viêm ra ngoài – Các ống tủy cần được trám bít kín, kỹ thuật thực hiện cần chính xác, tạo hình phù hợp 4. Có điều trị tủy răng cho bé nhỏ tuổi được không? Trẻ dưới 3 tuổi có nguy cơ rất cao bị sâu răng, tai nạn làm nứt vỡ răng khiến cho tủy bị viêm và cần các can thiệp nha khoa cần thiết. Tuy nhiên, nhiều bậc phụ huynh băn khoăn về mức độ an toàn của phương pháp này với trẻ nhỏ. Các bác sĩ nha khoa giải đáp cho bố mẹ như sau: Việc điều trị tủy răng phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý, trong trường hợp cần điều trị tủy răng thì sẽ không ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn và sức khỏe của trẻ. Việc điều trị tủy răng hay lấy tủy răng không hề gây nguy hiểm hay bất cứ nguy hại nào. Đây là việc làm cần thiết để bảo vệ sức khỏe của trẻ và bảo tồn răng kịp thời. Từ đó bảo vệ được chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ. Sau khi lấy tủy răng, trẻ sẽ không còn các cơn đau nhức khó chịu, không bị kích ứng với đồ ăn, cuộc sống hoàn toàn trở về bình thường. Với trường hợp trẻ mới bị viêm nhẹ thì không cần điều trị tủy. Trẻ cần được thăm khám để xác định phương pháp điều trị phù hợp.
thucuc
1,046
Trong ngày đi đại tiện lúc nào là tốt nhất? Đi đại tiện là nhu cầu cơ bản của mỗi người. Hình thành thói quen đi đại tiện buổi sáng đều đặn mỗi ngày là bí quyết giúp ta có một hệ tiêu hoá khoẻ mạnh và một tinh thần sảng khoái để bắt đầu ngày mới. 1. Thời điểm tốt để đi đại tiện Đi đại tiện thế nào là tốt hoặc đi đại tiện lúc nào là tốt nhất là vấn đề nhiều người thắc mắc nhưng không biết hỏi ai. Theo các bác sĩ chuyên khoa tiêu hoá, thời điểm tốt nhất để đẩy chất thải ra khỏi cơ thể là vào buổi sáng sau khi thức dậy.Đi đại tiện buổi sáng là thời điểm trùng với nhịp sinh học khi đại tràng co bóp mạnh gấp 3 lần trong giờ đầu tiên sau khi ngủ dậy. Trong khi bạn ngủ, hệ tiêu hoá có nhiều thời gian để hấp thu chất dinh dưỡng và đẩy chất thải đến ruột già. Khoảng 30 phút sau khi thức dậy, hệ tiêu hoá sẽ phát ra các tín hiệu khiến bạn có cảm giác muốn đi đại tiện.Tuy nhiên, không phải ai cũng đi đại tiện buổi sáng và điều đó là hoàn toàn bình thường. Tần suất đại tiện có thể dao động từ 3 lần một ngày đến 3 lần một tuần, miễn là nó xảy ra đều đặn, phù hợp với lối sống của bạn và không gây khó chịu. Giải đáp đi đại tiện lúc nào là tốt nhất? 2. Xây dựng thói quen đi đại tiện buổi sáng Chế độ ăn uống và tập luyện cùng với thói quen sinh hoạt sẽ quyết định tần suất đại tiện của mỗi người. Bạn có thể áp dụng những cách dưới đây để tập thói quen đi đại tiện buổi sáng, đồng thời tránh được tình trạng đi đại tiện lâu. 2.1. Ăn đậu trong bữa tối Đậu là một trong những loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ giúp nhuận trường tốt. Mỗi người cần ăn ít nhất 20-30 gram chất xơ trong khẩu phần ăn hàng ngày. Theo hướng dẫn Chế độ ăn uống của Hoa Kỳ:1⁄2 chén đậu xanh cung cấp 10 gram chất xơ.1⁄2 chén đậu trắng cung cấp 9 gram chất xơ.1⁄2 chén đậu Hà Lan cung cấp 8 gram chất xơ. 2.2. Uống nhiều nước Uống nhiều nước giúp chất xơ trong hệ tiêu hoá “nở ra”, làm cho nó hoạt động hiệu quả hơn. Khi bạn không uống đủ nước, hệ tiêu hoá sẽ tăng tái hấp thu nước trong thức ăn làm phân trở nên khô cứng và bạn sẽ khó đi đại tiện hơn, có thể gây ra táo bón. Hãy uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày và cung cấp đủ nước cho cơ thể vào buổi tối. 2.3. Đi dạo sau khi ăn tối Nếu bạn không có thời gian luyện tập thể dục thể thao, hãy cố gắng dành ít thời gian để đi dạo sau bữa tối. Tập thể dục ít nhất 1 lần mỗi ngày sẽ thúc đẩy nhu động ruột, tăng khả năng nhuận trường. 2.4. Ăn chút gì đó vào sáng sớm Thức ăn sẽ kích thích nhu động ruột, thúc đẩy nhuận trường. 2.5. Uống cà phê vào sáng sớm Trong cà phê có chứa caffeine là một chất có khả năng kích thích đường ruột. Đối với những người có thói quen uống cà phê sáng và đi đại tiện ngay sau đó, điều này là hoàn toàn bình thường. 2.6. Uống bổ sung dầu cá Nếu đã ăn nhiều chất xơ và uống nhiều nước mà vẫn bị táo bón, bạn hãy thử bổ sung thêm axit béo omega-3. Axit omega-3 có tác dụng như chất bôi trơn thành ruột, giúp phân dễ dàng đi qua hơn. Nguồn omega-3 dồi dào nhất là từ dầu cá. Ngoài ra, bạn có thể bổ sung omega-3 từ chế độ ăn hàng ngày bao gồm cá hồi, cá mòi, cá ngừ, cá trích, đậu nành, hạt bí,... 2.7. Duy trì thói quen Hãy cố gắng duy trì chế độ ăn uống đều đặn, hợp lí và tập thói quen đi đại tiện vào một thời điểm cố định trong ngày. Đừng cố nín nhịn bỏ qua cảm giác muốn đi đại tiện, dành đủ thời gian đi vệ sinh để không cảm thấy căng thẳng, gấp gáp.Hình thành thói quen đi đại tiện buổi sáng đều đặn mỗi ngày không chỉ giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh mà còn giúp bạn có tinh thần sảng khoái, đảm bảo sức khỏe toàn diện.
vinmec
763
Nứt kẽ hậu môn dùng thuốc gì? Chào bác sĩ! Anh trai cháu bị nứt kẽ hậu môn rất khó chịu. Anh cháu đã khám ở một phòng khám tư, được tư vấn thuốc về bôi nhưng không khỏi. Xin bác sĩ tư vấn giúp nứt kẽ hậu môn dùng thuốc gì phù hợp? Hoàng Phương Thanh (22 tuổi, Hà Nam) Trả lời Nứt kẽ hậu môn không phải là bệnh hiếm gặp với những biểu hiện đặc trưng như vết rách ở phần da hậu môn gây ngứa ngáy khó chịu, đau đớn cho người bệnh. Nứt kẽ hậu môn nếu không được xử trí đúng cách và triệt để có thể tiến triển thành vết loét mạn tính hoặc bệnh trĩ. Nứt kẽ hậu môn không phải là bệnh hiếm gặp với những biểu hiện đặc trưng như vết rách ở phần da hậu môn gây ngứa ngáy khó chịu Trường hợp của anh trai bạn bị nứt kẽ hậu môn và đã dùng thuốc điều trị nhưng không khỏi, có thể là do người bệnh không dùng đúng thuốc. Vậy nứt kẽ hậu môn dùng thuốc gì phù hợp? Khi bị nứt kẽ hậu môn, người bệnh có thể sử dụng một số loại thuốc như: Ngoài ra, người bệnh có thể cần sử dụng thêm các loại thuốc khác như thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau… Khi bị nứt kẽ hậu môn người bệnh có thể sử dụng thuốc bôi hoặc uống theo chỉ định cụ thể của bác sĩ Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể của từng người mà bác sĩ sẽ tư vấn loại thuốc chữa bệnh phù hợp. Để bệnh mau khỏi, người bệnh cũng cần phải điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý, vệ sinh hậu môn sạch sẽ, đúng cách hàng ngày…. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ. Tránh trường hợp tự ý dùng thuốc hoặc dùng không đúng liều lượng và thời gian chữa trị nhằm tránh tác dụng phụ xảy ra. Xem thêm: >> Phẫu thuật rò hậu môn hết bao nhiêu tiền? >> Các bệnh ở hậu môn nguy hiểm >> Bệnh nứt kẽ hậu môn
thucuc
363
Ngứa do sốt xuất huyết: Nguyên nhân và cách khắc phục Ngứa là một triệu chứng có thể gặp ở bệnh sốt xuất huyết, với biểu hiện ngứa ngáy, khó chịu. Nguyên nhân gây ngứa do sốt xuất huyết là gì và cách khắc phục ra sao, cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Tình trạng ngứa do sốt xuất huyết 1.1 Ngứa – Một trong những dấu hiệu sốt xuất huyết Bệnh sốt xuất huyết Dengue xảy ra khi cơ thể nhiễm virus và có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau cơ khớp, buồn nôn, đau đầu, xuất huyết, ngứa… Theo đó, người bệnh sốt xuất huyết thường có những dấu hiệu điển hình ở cả thể nặng và thể nhẹ, bao gồm: đau đầu âm ỉ, chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, phát ban dưới da, mẩn ngứa dày đặc trên khắp cơ thể. Tình trạng ngứa có thể xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau trong hoặc sau sốt xuất huyết. Có người chỉ ngứa nhẹ, tuy nhiên cũng có trường hợp bị ngứa nhiều, khiến bệnh nhân rất khó chịu. Ở nhiều người, tình trạng nổi ban ngứa gây khó chịu đến mức bệnh nhân phải thức trắng đêm, không thể ngủ được vì ngứa ở mọi nơi, dẫn đến ban ngày mệt mỏi gật gà. Một số khác ngứa sau khi các đợt sốt mới xuất hiện. Điều này cũng thường xảy ra trong giai đoạn hồi phục sau bệnh. Thông thường, triệu chứng ngứa trong giai đoạn hồi phục sốt xuất huyết sẽ hết sau khoảng từ 2 đến 3 ngày. Một số trường hợp lâu hơn, sau 1 tuần, thậm chí sau vài tuần bệnh nhân mới hết ngứa. Người bệnh sốt xuất huyết có thể gặp phải tình trạng ngứa ngáy, mẩn đỏ rất khó chịu, thường xảy ra trong quá trình phục hồi lại các vết thương do phát ban. 1.2 Nguyên nhân gây ngứa do sốt xuất huyết Nổi mẩn ngứa khi sốt xuất huyết thường xảy ra trong quá trình phục hồi lại các vết thương do phát ban. Lúc này trong cơ thể diễn ra quá trình tái hấp thu dịch ngoại bào vào máu và các mô da, gây ra hiện tượng ngứa. Mặt khác, bệnh nhân sốt xuất huyết bị ngứa có thể liên quan đến tình trạng viêm gan cấp do virus Dengue. Trong trường hợp này bệnh thường kèm theo các biểu hiện như gan to hoặc teo, men gan mức bilirubin tăng cao, vàng da niêm mạc. Tình trạng này có thể xảy ra do hiện tượng tăng sắc tố mật hoặc do sử dụng thuốc paracetamol để hạ sốt quá liều gây rối loạn yếu tố đông máu. 2. Khắc phục tình trạng sốt xuất huyết Dengue gây ngứa Theo các chuyên gia, nếu như số lượng tiểu cầu tăng dần lên ổn định và bệnh nhân không còn sốt thì không có gì đáng lo ngại. Để cải thiện tình trạng ngứa do bệnh sốt xuất huyết Dengue gây ra, bệnh nhân có thể thực hiện các biện pháp sau: 2.1 Duy trì lối sống lành mạnh để cải thiện tình trạng ngứa – Uống nhiều nước mỗi ngày – Uống Vitamin C để tăng cường sức đề kháng – Thực hiện chế độ dinh dưỡng đầy đủ, ăn nhẹ nhàng, không nên ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, hạn chế các thực phẩm có khả năng gây dị ứng nặng như đồ hải sản, thịt bò, thịt rừng… hoặc những loại thức ăn mà người bệnh vốn đã dị ứng từ trước. – Nghỉ ngơi hợp lý Để giảm tình trạng ngứa, người bệnh sốt xuất huyết nên duy trì lối sống lành mạnh, tránh xa các thực phẩm dễ gây dị ứng. 2.2 Dùng thuốc để điều trị ngứa do sốt xuất huyết Nếu trong quá trình thăm khám xác định được một số yếu tố liên quan đến cơ địa và sinh hoạt của bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn các loại thuốc phù hợp, nhằm hạn chế tác dụng phụ không mong muốn. 2.3 Một số biện pháp hỗ trợ từ tự nhiên Dùng muối, chanh, lô hội, dầu dừa có thể giúp giảm ngứa hiệu quả ở vùng da bị phát ban. Cụ thể, bệnh nhân có thể ngâm vùng tay và chân bị ngứa của mình trong nước ấm có pha thêm muối hay nước cốt chanh, như vậy cơn ngứa sẽ giảm đi phần nào. Lô hội có khả năng chống nấm, kháng khuẩn, làm mềm và chống viêm rất tốt nên cũng có thể được sử dụng để làm dịu da an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân sốt xuất huyết, giúp nhanh chóng phục hồi vùng da bị mẩn đỏ và ngứa. Đặc biệt, dầu dừa vẫn mang lại hiệu quả khá tốt đối với mọi trường hợp ngứa, dù do nguyên nhân gì. Với trường hợp sốt xuất huyết nổi ban ngứa, nhỏ ra vài giọt dầu dừa rồi xoa trực tiếp vào khu vực da bị nổi mẩn sẽ giúp giảm ngứa nhanh chóng. Nếu ngứa khắp cơ thể, người bệnh có thể ngâm mình trong nước ấm sau khi thoa dầu dừa lên da. 3. Có thể phòng tránh bệnh sốt xuất huyết bằng cách nào? Để tránh sốt xuất huyết xảy ra gây những triệu chứng khó chịu và hệ lụy về sức khỏe, mỗi người nên thực hiện các biện pháp phòng tránh sốt xuất huyết như: – Kiểm tra, phát hiện và diệt loăng quăng ở nơi ở, nơi làm việc bằng cách thường xuyên thau rửa, đậy nắp kín bể và các vật dụng chứa nước, có thể thả cá để tiêu diệt loăng quăng. – Thường xuyên thay nước ở các lọ hoa, thả muối hoặc hóa chất để diệt bọ gậy vào khay nước thải tủ lạnh, bể cảnh, hòn non bộ,… – Lật úp các vật dụng có thể chứa nước không sử dụng đến để tránh muỗi đẻ trứng, tìm và loại bỏ các vật liệu phế thải, hốc nước tự nhiên,… – Ngủ màn cả ban ngày để phòng muỗi đốt, mặc quần áo dài tay, dùng bình xịt muỗi, hương muỗi, kem xua muỗi, vợt điện muỗi… – Tích cực diệt bọ gậy/lăng quăng bằng cách phối hợp với ngành y tế trong các chiến dịch phun hóa chất phòng, chống dịch. Diệt muỗi và vệ sinh môi trường sạch sẽ để muỗi không có nơi trú ngụ là cách phòng tránh bệnh sốt xuất huyết hiệu quả. Tóm lại, ngứa do sốt xuất huyết Dengue là một triệu chứng khá phổ biến. Người bệnh không nên quá lo lắng bởi vì tình trạng này chỉ kéo dài trong vài ngày. Nếu tình trạng ngứa gây nhiều khó chịu, hãy tìm đến các chuyên gia y tế để được hỗ trợ kịp thời.
thucuc
1,168
Nhịp nhanh thất kéo dài có thể đe dọa tính mạng Nhịp nhanh thất là cơn nhịp nhanh kịch trên thất dẫn tới tim không bơm được đầy máu. Nhịp nhanh thất kéo dài là tình trạng loạn nhịp cần được cấp cứu, vì có thể chuyển sang rung thất và thậm chí là ngừng tim. 1. Nhịp nhanh thất là gì? Nhịp nhanh thất là tình trạng rối loạn nhịp tim khi tim đập quá nhanh và không được bơm đầy máu. Nhịp nhanh thất được chẩn đoán xác định khi có nhiều hơn 3 nhịp thất liên tiếp với tần số tim lớn hơn 120 lần/phút. Một số chuyên gia đề xuất sử dụng mốc lớn hơn 100 nhịp/phút để chẩn đoán nhịp nhanh thất. Bên cạnh đó người bệnh sẽ có thể có những biểu hiện lâm sàng như rối loạn huyết động hay huyết động không ổn định.Triệu chứng nhịp nhanh thất phụ thuộc vào thời gian cơn và rất khác nhau. Do tâm thất chịu trách nhiệm chính bơm máu đi khắp cơ thể, nên rối loạn nhịp thất thường gây nên triệu chứng so với các rối loạn nhịp khác, từ không có triệu chứng cho đến đánh trống ngực, rối loạn huyết động. Đặc biệt là cơn nhịp nhanh thất kéo dài sẽ luôn có triệu chứng, đây là một tình huống cần được cấp cứu vì có thể chuyển thành rung thất, thậm chí là đột tử.Hầu hết các bệnh nhân nhịp nhanh thất đều có bệnh tim thực tổn đặc biệt là bệnh cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim. Những yếu tố góp phần gây cơn nhịp nhanh thất như rối loạn điện giải, rối loạn kiềm toan, giảm oxy huyết và tác dụng phụ của một số loại thuốc. Nhịp nhanh thất được phân thành nhiều loại bao gồm:Nhịp nhanh thất đơn dạng: do một ổ ngoại lai hoặc một vòng vào lại cơn độc phát nhịp.Nhịp nhanh thất đa dạng: do nhiều ổ ngoại vi hay nhiều vòng vào lại khác nhau phát nhịp.Nhịp nhanh thất không bền bỉ: thời gian dưới 30 giây.Nhịp nhanh thất kéo dài: thời gian thường kéo dài trên 30 giây. 2. Nhịp nhanh thất kéo dài có thể nguy hiểm đến tính mạng Nhịp nhanh thất kéo dài luôn luôn xuất hiện triệu chứng đánh trống ngực, rối loạn huyết động hoặc đột tử. Đây là một tình trạng cần được cấp cứu vì có thể chuyển thành rung thất thậm chí dẫn tới tử vong. Theo một nghiên cứu trên 157 bệnh nhân về cơ chế đột tử do tim, thì rung thất có nguy cơ tử vong cao nhất lên tới 62,4%. Đa số bệnh nhân có nhịp nhanh thất thường đi kèm với các bệnh lý tim mạch, theo một thống kê cho thấy nhanh thất ở bệnh nhân bệnh mạch vành có tỷ lệ như sau:Nhanh thất không bền bỉ chiếm 67%Nhanh thất kéo dài 3,5%Rung thất 4,1%Nhanh thất có kèm rung thất chiếm 2,7% Kết quả ECG nhịp nhanh thất đơn dạng bền bỉ Theo đó, tỷ lệ tỷ vong là:Nhanh thất: 18,6%Nhanh thất kèm rung thất: 44%Tử vong sau một năm: 7%Không do loạn nhịp thất 3%Ngoài ra, việc chẩn đoán có thể nhầm lẫn vì một số bệnh nhân có nhịp nhanh thất nhưng dung nạp tốt sẽ dẫn tới kết luận cơn tim nhanh có nguồn gốc trên thất. Và việc sử dụng một số thuốc cắt cơn tim nhanh trên thất ở bệnh nhân nhịp nhanh thất có thể làm nặng lên tình trạng bệnh và dẫn tới rối loạn huyết động, thậm chí là tử vong. Do đó, chẩn đoán nhịp nhanh thất cần dựa trên các dấu hiệu trên điện tâm đồ ECG khi có:Dấu hiệu phân ly nhĩ thất. Nhát bắt được thất. Nhát bóp hỗn hợp. Hình thái phức bộ QRS đồng hướng dương hoặc đồng hướng âm ở các chuyển đạo trước tim với sóng T đảo ngược. Trục điện tim vô định Bên cạnh đó, cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán phân biệt với nhịp nhanh trên thất kèm theo block nhánh hoặc dẫn truyền thông qua đường dẫn truyền phụ.Nhịp nhanh thất kéo dài nếu không được can thiệp có thể đe dọa đến tính mạng. Vì vậy, mục tiêu chính của quá trình điều trị dài hạn là ngăn ngừa đột tử cho người bệnh, thay vì ngăn chặn cơn loạn nhịp. Tuy nhiên, quyết định điều trị cho bệnh nhân thường phức tạp và phụ thuộc vào xác suất ước tính của những cơn nhịp nhanh thất đe dọa tính mạng và mức độ nghiêm trọng của những bệnh lý tim thực tổn kèm theo.Tóm lại, nhịp nhanh thất kéo dài luôn xuất hiện triệu chứng lâm sàng như đánh trống ngực, rối loạn huyết động. Đây là một tình huống cần được cấp cứu kịp thời vì có thể chuyển thành rung thất hoặc thậm chí ngừng tim. Đặc biệt, toàn bộ quy trình thăm khám, theo dõi, hồi phục điều trị bệnh luôn được tích hợp cùng nhiều chuyên khoa để đem lại cơ hội phục hồi nhanh chóng, tránh tình trạng đe dọa đến tính mạng người bệnh.
vinmec
870
Thuốc trị ho có đờm và những lưu ý khi dùng Ho có đờm là ho thường kèm với tình trạng khạc ra chất nhầy (đờm), Người bệnh thường có cảm giác nặng ngực, khó thở và mệt. Để giảm ho trong trường hợp này có thể dùng các thuốc điều trị ho có đờm. Tuy nhiên không được tự ý sử dụng nếu không có chỉ định của thầy thuốc. Terpin benzoat là một trong những thuốc được dùng trong điều trị ho có đờm. Thuốc có tác dụng hoạt hóa dịch nhầy phế quản làm long đờm, giúp lông mao biểu mô phế quản hoạt động nên dễ dàng để tống đờm ra ngoài. Người bệnh cảm thấy dễ khạc đờm. Nhưng khi dùng thuốc này cần lưu ý, không dùng thuốc cho người mẫn cảm với các thành phần của thuốc, và trong trường hợp ho do hen suyễn, phụ nữ có thai, đang cho con bú. Thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa hoặc kích ứng dạ dày… Cần thông báo cho bác sĩ biết về những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc. Thuốc gây buồn ngủ, vì vậy tránh lái xe, vận hành máy móc khi dùng thuốc. Cho trẻ uống thuốc cần đúng chỉ định của bác sĩ. Thuốc bromhexin là chất điều hòa và tiêu nhầy đường hô hấp. Thuốc có tác dụng làm đờm lỏng hơn và ít quánh hơn (được dùng khi có đờm đặc, quánh) và làm long đờm dễ dàng hơn, nên đờm từ phế quản thoát ra ngoài có hiệu quả. Khi uống thường phải sau 2 - 3 ngày mới có biểu hiện tác dụng trên lâm sàng. Do có tác dụng làm tiêu dịch nhầy nên thuốc có thể gây hủy hoại hàng rào niêm mạc dạ dày vì vậy khi dùng cho người bệnh có tiền sử loét dạ dày phải rất thận trọng. Cũng cần thận trọng khi dùng cho người bệnh hen (vì thuốc có thể gây co thắt phế quản ở một số người dễ mẫn cảm), người cao tuổi hoặc suy nhược quá yếu không có khả năng khạc đờm có hiệu quả (sẽ làm tăng nguy cơ bị ứ đờm, gây ùn tắc đường hô hấp). Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, đau dạ dày... Thời gian điều trị không được kéo dài quá 8 - 10 ngày nếu chưa có ý kiến thầy thuốc. Khi dùng các thuốc điều trị ho có đờm cần lưu ý, không nên dùng chất ức chế ho trong trường hợp ho có đờm vì chúng sẽ làm tích tụ chất đờm trong phổi tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Không dùng phối hợp một thuốc giảm ho với một thuốc làm long đờm. Do tác dụng ức chế ho nên thuốc giảm ho gây khó khăn cho mục đích của thuốc long đờm. Không nên dùng các thuốc kháng histamin vì chúng có khuynh hướng làm khô đờm và làm đờm đọng lại trong phổi có thể gây ho kéo dài và làm cho bệnh trầm trọng hơn.
medlatec
543
Những cách cụ thể để 'đánh bại' sự chần chừ Chần chừ là một đặc điểm tâm lý mà hầu như tất cả mọi người đều có, người ta có thể đưa ra nhiều lý do để ngụy trang cho sự chần chừ đó. Tuy nhiên, nếu thật sự muốn “đánh bại” sự chần chừ, bạn có thể chia nhỏ công việc hay cảm nhận lợi ích của việc mà bạn đang chần chừ. 1. Chần chừ là gì? Chần chừ là một đặc điểm tâm lý của mọi người nói chung, được biểu hiện thông qua việc do dự, đắn đo, trì hoãn trước một hành động hay quyết định nào đó.Khi đứng trước một quyết định khó khăn, những việc mà chúng ta cảm thấy khó hiểu, trừu tượng thì đa số chúng ta sẽ trì hoãn và thực hiện những việc đơn giản trước. Đó là tâm lý chung của hầu hết mọi người.Bộ não của chúng ta thường sẽ dễ dàng xử lý những việc cụ thể hơn là những việc trừu tượng. Bởi bộ não của chúng ta thấy được những rắc rối hiện hữu trước mắt khi thực hiện những việc khó khăn hơn là nhìn thấy lợi ích của việc đó mang lại. Đây cũng là một trong những yếu tố làm cho chúng ta chần chừ.Hậu quả của việc chần chừ sẽ ảnh hưởng tới hiệu suất công việc. Nếu chúng ta chần chừ trong việc giải quyết công việc sẽ làm cho những công việc khó khăn bị dồn lại, đến khi thực hiện sẽ gây ra những áp lực lớn hơn trong thời gian ngắn hoặc kéo dài thời gian hoàn thành. Ngoài ra, nó còn làm cho chúng ta chậm trễ trong việc nâng cao kỹ năng của bạn thân, như bạn muốn học ngôn ngữ khác nhưng luôn ngại khó và chần chừ không thực hiện. Chần chừ là một đặc điểm tâm lý mà hầu như tất cả mọi người đều có 2. Làm sao để hết chần chừ? Hiểu được đặc tính nhận diện công việc của bộ não thì chúng ta có thể tìm cách hạn chế được sự chần chừ.2.1. Làm cho việc đó thật cụ thểĐiều này có nghĩa là nếu càng làm rõ ràng và cụ thể một nhiệm vụ thì bạn sẽ hoàn thành nó sớm hơn, giảm chần chừ. Ví dụ như bạn cần làm một cái thẻ ngân hàng trong khi bạn chưa từng làm bao giờ, nếu ngần ngại bạn hãy làm nó cụ thể hơn bằng cách tìm hiểu ngân hàng muốn làm, chi nhanh thuận tiện cho việc bạn đi lại di chuyển, thời gian làm việc của ngân hàng để cụ thể hoá thời gian phù hợp...Nếu làm theo từng bước cụ thể sẽ làm bạn giảm bớt cảm giác có rào cản, hạn chế chần chừ.2.2. Cảm nhận lợi ích của hành động lớn hơn và thực tế hơn. Hãy tưởng tượng việc mình làm sẽ tuyệt vời như thế nào khi hoàn thành. Khi tưởng tượng về tương lai sẽ giúp chúng ta cảm giác thực hơn, điều này có thể mang lại động lực khi làm việc tại thời điểm hiện tại. Giả sử bạn đang cần gọi cho đối tác, nhưng vẫn đang chần chứ, ngại gọi hay tưởng tượng về sự hài lòng của bản thân và đối tác sau khi kết thúc cuộc gọi sẽ giúp bạn phấn chấn hơn.Bạn cũng cần cam kết thực hiện hành động và công khai sự cam kết đó. Nói với mọi người rằng chúng ta sẽ hoàn thành một việc gì đó đúng thời hạn. Điều đó có thể khuếch đại mạnh mẽ sự hấp dẫn của việc thực sự hành động.Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần phải đối mặt với sự rủi ro khi không hành động. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng chúng ta không thích đánh giá đúng hiện trạng những nhược điểm khi không hành động. Mặc dù có thể cân nhắc những ưu và khuyết điểm của việc khi làm điều gì đó mới, nhưng ít cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc không làm một điều gì đó. Tình trạng này còn được gọi là thành kiến thiếu sót, khiến chúng ta bỏ qua một số lợi ích của việc hoàn thành công việc. Nếu như bạn đang trì hoãn việc gì đó bởi một việc thú vị hơn thì bạn hãy bắt buộc bản thân phải suy nghĩ về những rủi ro khi trì hoãn nó. Hậu quả của việc chần chừ sẽ ảnh hưởng tới hiệu suất công việc 2.3. Để thời gian và nỗ lực bỏ ra thấp hơn. Khi bạn xác định một nhiệm vụ hay một mục tiêu khó, bạn sẽ có xu hướng trốn tránh nó vì nghĩ nó sẽ rất tốn công sức và thời gian. Khi đó bạn hãy chia nhỏ mục tiêu công việc của mình ra, tạo thành một danh sách các công việc cần làm để hoàn thành mục tiêu chính. Khi đó nếu bạn hoàn thành từng mục tiêu nhỏ sẽ cảm thấy chúng dễ dàng hơn, ít tốn công sức và thời gian hơn. Như vậy, nó sẽ góp phần giúp chúng ta có động lực lớn hơn.Khi làm việc gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần nhưng bạn vẫn luôn cảm thấy không muốn thực hiện nó thì hãy dành ra một thời gian để tự hỏi bản thân tại sao bạn cảm thấy khó khăn khi thực hiện công việc này. Khi giải đáp được thắc mắc thì bạn sẽ có những hướng giải quyết phù hợp.Chần chừ là một thói quen tâm lý của rất nhiều người, nó có thể gây ảnh hưởng tới công việc cũng như những mục tiêu sống của bản thân.com, hbr.org
vinmec
973
Tất cả những điều cần biết về hàn răng Inlay Onlay 1. Tìm hiểu hàn răng Inlay/Onlay là gì? Trám răng Inlay/Onlay là một quy trình điều trị nha khoa tiên tiến mang lại vẻ đẹp phục hình hoàn hảo. Trong đó, bác sĩ sử dụng chất liệu như sứ, composite, hoặc GIC để tạo ra các miếng trám riêng biệt. Những miếng trám này được chế tạo tại phòng thí nghiệm và sau đó gắn vào răng của bệnh nhân. Hình ảnh minh họa cho răng trám Inlay và răng trám Onlay Hàn răng Inlay – Onlay thường được áp dụng trong các trường hợp răng bị sâu hoặc tổn thương mà không thể sử dụng phương pháp trám trực tiếp thông thường. Mức độ tổn thương răng không đủ để cần phải bọc toàn bộ răng bằng sứ. 1.1 Trám răng inlay Kỹ thuật trám răng inlay thường được sử dụng khi có lỗ sâu trong răng hoặc khi tổn thương nằm ở vùng giữa răng và không lan ra các múi răng. Những miếng trám inlay được tạo ra với kích cỡ và màu sắc phù hợp với từng trường hợp. Chính điều này giúp miếng trám hòa hợp tự nhiên với răng thật và khó nhận biết. 1.2 Hàn răng Onlay So với kỹ thuật Inlay, trám răng Onlay thích hợp hơn cho những răng cần phục hồi có diện tích lớn hơn. Trong đó, bao gồm cả phần giữa và các đỉnh rìa cắn của răng. Hàn răng Onlay còn được gọi là răng sứ một phần do miếng trám Onlay tương tự một phần nhỏ của răng sứ. 2. Điểm nổi bật của dịch vụ hàn răng Inlay Onlay là gì? Các phương pháp trám răng gián tiếp như Inlay, Onlay mang đến nhiều ưu điểm hơn so với trám răng trực tiếp. 2.1 Tăng cường độ bền Có thể sử dụng nhiều loại vật liệu như Composite, Amalgam hoặc GIC để tạo Inlay và Onlay. Tuy nhiên, thường thì bác sĩ sẽ ưa chuộng sứ cho quá trình này. Bằng cách sử dụng sứ, độ bền và độ cứng của miếng trám được tối ưu hóa, không thua kém so với răng sứ ban đầu. Điều này đảm bảo rằng miếng trám không dễ bị vỡ hoặc mẻ, và không cần thay thế sau vài năm. Trung bình, miếng trám sứ với kỹ thuật Inlay/Onlay có tuổi thọ từ 15 đến 20 năm. Trám răng Onlay và Inlay đều có độ bền cao và nhìn rất tự nhiên (minh họa). 2.2 Tính thẩm mỹ cao Chất liệu sứ được sử dụng trám răng Inlay/Onlay tương tự với vật liệu tạo ra răng giả. Do đó, chúng có ưu điểm về tính thẩm mỹ như độ sáng, độ trắng, độ trong suốt và khả năng làm bóng,… Vậy nên kết quả về mặt thẩm mỹ sau trám răng cao, nhìn như răng thật. 2.3 Bảo tồn mô răng tự nhiên Trong các trường hợp răng bị vỡ hoặc hư tổn nặng, việc sử dụng trám răng Inlay/Onlay giúp giảm thiểu việc mài bỏ mô răng tự nhiên một cách tối đa. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của mô răng tự nhiên được bảo tồn đến mức cao nhất. 2.4 Đảm bảo chức năng ăn nhai được giữ nguyên Quy trình hàn răng Inlay-Onlay được tiến hành với sự tùy chỉnh kích thước cho từng bệnh nhân cụ thể. Khi miếng trám này được gắn vào các vùng răng bị tổn thương, nó rất thoải mái và vừa vặn tốt. Điều này đảm bảo tính chất lượng của chức năng nhai, không gây cảm giác cộm. 3. Hạn chế của phương pháp Inlay Onlay Mặc dù có nhiều lợi ích, phương pháp trám răng Inlay Onlay vẫn đi kèm với một số hạn chế như sau: 3.1 Chi phí cao Trám răng Inlay Onlay thường đòi hỏi một khoản đầu tư tài chính đáng kể. Tạo hình bằng Inlay Onlay thường có chi phí cao hơn đáng kể so với các phương pháp hàn trám răng khác. Điều này làm cho việc thực hiện trám răng Inlay Onlay không dành cho tất cả mọi người. 3.2 Thời gian chờ đợi kéo dài Kỹ thuật trám răng Inlay Onlay là một phương pháp trám răng gián tiếp. Điều này đòi hỏi bác sĩ phải tiến hành đo kích thước vùng tổn thương một cách tỉ mỉ. Sau đó chế tác miếng trám sao cho phù hợp với răng và tổn thương. Miếng trám không có sẵn và phải được tạo ra theo yêu cầu riêng. Vì vậy quá trình hoàn tất trám răng Inlay Onlay thường kéo dài hơn nhiều so với các phương pháp khác. Thường, quá trình này yêu cầu hai lần ghé thăm nha sĩ. Lần đầu tiên để đo kích thước và chọn màu răng phù hợp, trong khi lần thứ hai là để gắn miếng trám đã được chế tác lên răng. 4. Chi phí hàn răng Inlay Onlay là có đắt như bạn nghĩ? Giá trám răng Inlay Onlay luôn là một câu hỏi khiến nhiều người quan tâm trước khi làm. Thực tế đúng là chi phí cho quy trình này có thể tương đối cao. Thậm chí, nó có thể xem xét là sánh ngang với giá của những chiếc răng sứ tầm trung. Bác sĩ đang thực hiện trám răng Onlay/Inlay cho bệnh nhân (minh họa). Tùy thuộc vào vật liệu trám và kỹ thuật thực hiện, giá trám răng Inlay Onlay có thể khác nhau. – Trám răng Inlay Onlay bằng composite có giá rẻ nhất trong phân khúc. Mức giá cho 1 chiếc khoảng từ 600.000 đến 1.000.000 VNĐ. – Trám răng Inlay Onlay bằng kim loại có giá cao hơn composite. Mức giá cho trám 1 chiếc khoảng từ 1.500.000 đến 2.500.000 VNĐ. – Trám răng Inlay Onlay bằng titan là loại cao cấp hơn với mức chi phí cao hơn. Khoảng giá tham khảo từ 3.000.000 đến 5.000.000 VNĐ cho 1 chiếc răng. – Trám răng Inlay Onlay bằng sứ là loại cao cấp nhất và giá đắt nhất. Mức giá khoảng từ 5.000.000 đến 6.000.000 VNĐ cho 1 chiếc. Ngoài vật liệu trám, chi phí cũng phụ thuộc vào tình trạng răng hiện tại của bạn. Đôi khi, bạn có thể cần tiến hành điều trị các vấn đề răng hơn trước khi trám, và điều này sẽ tăng chi phí lên. 5. Quy trình hàn răng Inlay/Onlay chuẩn Quy trình hàn răng Inlay Onlay diễn ra như sau: – Khi bệnh nhân đã sẵn sàng, họ sẽ ngồi thoải mái trên ghế nha khoa và đặt mắt kính bảo vệ. – Bước tiếp theo là tiêm thuốc tê cục bộ vào vùng nướu xung quanh răng cần trám. Để làm cho quá trình này ít đau đớn hơn, nha sĩ có thể áp dụng thuốc tê tại điểm cần hạn chế cảm giác đau. – Trong một số trường hợp, nha sĩ có thể loại bỏ phần bị hỏng của răng và tiến hành dũa bề mặt răng. Mục đích việc này để chuẩn bị cho việc gắn vật liệu inlay hoặc onlay. – Sau đó, nha sĩ sẽ thực hiện việc lấy dấu răng của bệnh nhân bằng các phương pháp hiện đại để đảm bảo sự chính xác tối đa. – Dấu răng sẽ được chuyển đến phòng chế tạo inlay/onlay ngay lập tức. Trong khi đó, nha sĩ sẽ tạo một lớp trám tạm thời để bảo vệ răng cho đến khi vật liệu inlay/onlay được hoàn thiện. – Khách hàng sẽ được hẹn gặp nha sĩ sau vài ngày để loại bỏ lớp trám tạm thời và gắn chặt lớp inlay/onlay lên răng. – Cuối cùng, răng mới được trám sẽ được làm mịn và đánh bóng để đảm bảo sự thoải mái trong việc ăn uống. Đặc biệt tránh gây chảy máu hoặc tổn thương vùng miệng của bệnh nhân.
thucuc
1,335
Viêm gan vi rút C: Giải pháp đồng bộ cho kiểm soát bệnh Những khó khăn này đòi hỏi cần phải có những chiến lược, kế hoạch hành động mang tính tổng thể trong việc phòng chống căn bệnh nguy hiểm này. Số lượng bệnh nhân viêm gan C ngày càng tăng tạo áp lực không nhỏ đối với ngành y tế và hệ thống các bệnh viện - Ảnh: Getty Images Khó khăn tiếp cận điều trị Theo báo cáo của Hội Gan mật Việt Nam năm 2012, tỷ lệ viêm gan vi rút C ở nước ta chiếm khoảng từ 4-5% dân số, tương đương khoảng 4,5 triệu người và có trên 10.000 người chết mỗi năm do các bệnh về gan. TS Nguyễn Văn Kính, Giám đốc Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương cho biết: “Tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến viêm gan vi rút C đang tăng lên. Viêm gan vi rút C gây ra gánh nặng lớn cho người bệnh bởi chưa có vắc xin phòng bệnh và chi phí điều trị khá cao”. Không chỉ gây gánh nặng với bệnh nhân, viêm gan C cũng tạo nên “áp lực” không nhỏ đối với ngành y tế và hệ thống các bệnh viện. Tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương, trong năm 2012, bệnh nhân xơ gan do viêm gan vi rút C cao hơn gấp 3 lần so người xơ gan do viêm gan vi rút B. Giải pháp tăng cường tiếp cận điều trị Từ những khó khăn trong điều trị, TS Nguyễn Văn Kính, đưa ra giải pháp: “Cần có giải pháp cho việc phòng chống viêm gan vi rút C thông qua tăng cường tuyên truyền thông tin về phòng chống lây nhiễm; đào tạo và đào tạo lại cho cán bộ y tế; chuẩn hóa việc xét nghiệm, tăng cường sàng lọc để phát hiện bệnh sớm, theo dõi và điều trị đúng phác đồ; thiết lập mạng lưới điều trị viêm gan vi rút C. Đặc biệt, chú trọng giải quyết các vướng mắc về bảo hiểm y tế để tạo điều kiện thuận lợi cho người bệnh được tiếp cận và thực hiện đúng phác đồ điều trị”. Tại hội thảo hướng dẫn, tư vấn chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút C diễn ra tại Hà Nội vào ngày 29.7 vừa qua do Cục Quản lý khám chữa bệnh Bộ Y tế tổ chức, vấn đề về gánh nặng cũng như giải pháp phòng chống viêm gan vi rút C cũng được đặt ra. Phát biểu tại hội thảo, PGS-TS Lương Ngọc Khuê, Cục trưởng Cục Quản lý khám chữa bệnh (Bộ Y tế) cho biết, viêm gan vi rút C gây gánh nặng bệnh tật lớn nhưng nhận thức của cộng đồng về căn bệnh này còn hạn chế, bệnh không được sàng lọc, phát hiện ở giai đoạn sớm; bệnh nhân thường được điều trị ở giai đoạn muộn, khi có biến chứng, bệnh nhân không tuân thủ phác đồ điều trị, hoặc không được điều trị đúng, không được theo dõi, tư vấn. Tiếp đó, PGS Khuê cũng đưa ra giải pháp nhằm giúp việc phòng chống và điều trị viêm gan vi rút C đạt hiệu quả cao hơn. Đó là chiến lược, kế hoạch hành động mang tính tổng thể, quốc gia, tập trung vào các giải pháp cụ thể khác nhau. Đặc biệt, PGS Khuê nhấn mạnh tới việc củng cố, hoàn thiện các văn bản luật pháp, đảm bảo tính sẵn có và tăng cường khả năng tiếp cận với các thuốc đặc trị cho viêm gan vi rút C cho người bệnh.
medlatec
610
Chuyên gia giải đáp: Trồng 1 cái răng bao nhiêu tiền? Phục hình răng đã mất bằng các phương pháp trồng răng hiện đại mang lại hiệu quả vượt trội nên được nhiều người lựa chọn. Bên cạnh tính hiệu quả thì chi phí cũng là một trong những vấn đề được mọi người quan tâm hàng đầu. 1. Trồng răng là gì, tại sao phải trồng răng? Trồng răng là giải pháp phục hình răng đã mất bằng những chiếc răng giả được làm từ các chất liệu đặc biệt. Đây là một trong những phương pháp được nhiều người lựa chọn khi không may mất răng nhằm khôi phục chức năng cũng như thẩm mỹ ban đầu của hàm răng toàn vẹn. Các phương pháp trồng răng hiện nay được các chuyên gia về nha khoa khuyến khích bởi chúng mang lại hiệu quả vượt trội trong việc: – Khôi phục khả năng nhai của răng và hàm do răng bị mất khiến lực nhai của răng khác trên cung hàm giảm sút. – Ngăn ngừa một số bệnh lý vệ dạ dày, tiêu hóa do mất răng khiến thức ăn khó được nghiền nát đi vào dạ dày gây ra các vấn đề tiêu hóa như rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, khó tiêu… – Đảm bảo sự tương quan giữa hai khớp cắn, giúp khuôn mặt trở nên cân đối hơn. – Hạn chế mắc các bệnh lý về răng miệng do răng mất để lại một khoảng trống dễ khiến vi khuẩn, mảng bám tích tụ gây nên sâu răng, hôi miệng, viêm nướu… – Giảm thiểu tình trạng đau đầu do lực nhai đè nặng lên các răng còn lại một cách bất thường làm ảnh hưởng đến dây thần kinh kết nối xương hàm. – Giúp mọi người sở hữu nụ cười tự tin rạng ngời bởi hàm răng đều và thẩm mỹ. – Loại bỏ tình trạng phát âm không rõ chữ, nói ngọng do răng mất gây ra. Trồng răng là gì? 2. Trồng răng bằng những phương pháp nào? Các chuyên gia nha khoa khuyến cáo người bệnh khi mất răng cần trồng răng sớm. Như vậy giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng cũng như thẩm mỹ. Hiện nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ hiện đại thì đã có rất nhiều phương pháp trồng răng được áp dụng nhằm phục vụ hiệu quả hơn nhu cầu của khách hàng. 2.1. Phương pháp phục hình nha khoa bằng hàm tháo lắp Đây là phương pháp rất quen thuộc, bác sĩ sẽ chế tác nền nhựa kết hợp răng giả để tạo nên kết cấu thống nhất với nền nướu, đảm bảo răng tương tự như răng thật. Răng được gắn trực tiếp vào vùng mất răng hoặc cả hàm răng của mọi người. Phương pháp này có thể áp dụng đối với trường hợp mất ít răng hoặc nhiều răng. Người cao tuổi là đối tượng sử dụng phương pháp này nhiều hơn cả bởi tính tiện nghi cũng như linh hoạt trong việc tháo lắp và vệ sinh hằng ngày. Thời gian thực hiện của phương pháp này khá nhanh, chỉ mất từ 2-4 ngày. Phương pháp giúp khôi phục hơn 40% khả năng ăn nhai với răng được làm từ chất liệu lành tính, an toàn. Tuy nhiên phương pháp này không thể khắc phục tình trạng xiên xẹo, lệch lạc của răng và không ngăn ngừa tình trạng tiêu xương hàm. Hàm giả tháo lắp khôi phục khả năng ăn nhai cũng như thẩm mỹ của răng bị mất 2. Phục hình 1 răng bị mất bằng cầu răng sứ Cầu răng sứ là giải pháp trồng răng hiện đại với rất nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là lý do chúng thường được nhiều người lựa chọn hiện nay. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành mài răng kế cận để tạo trụ nâng đỡ mão sứ phục hình. Mão sứ được gắn trực tiếp lên răng thật để tạo nên kết cấu răng hoàn chỉnh. Keo dán nha khoa được sử dụng để kết nối mão răng sứ với răng thật, giúp cố định răng để không ảnh hưởng tới khả năng ăn nhai của mọi người. Độ bền của răng sứ có thể lên tới 10 năm trong điều kiện bảo vệ và chăm sóc răng miệng đúng cách. Phương pháp này có chí phí phù hợp nhưng không thể ngăn được tình trạng tiêu xương hàm ở vị trí răng bị mất. Phương pháp bắc cầu răng sứ hiện đại khắc phục khuyến khuyết mà răng đã mất gây ra 3. Cấy ghép Implant trồng 1 cái răng bị mất Cấy ghép Implant là giải pháp trồng răng tiên tiến. Phương pháp được các bác sĩ khuyến khích. Ta sẽ dùng những chiếc răng giả có chức năng và thẩm mỹ tương tự như răng thật. Cấu tạo của răng Implant bao gồm trụ cấy trực tiếp vào xương hàm. Ví dụ như răng giả và mão răng sứ gắn lên trụ Implant qua khớp nối Abutment. Phương pháp này phục hình răng đã mất bao gồm cả thân và chân răng. Nhờ đó, khả năng nhai được hồi phục hoàn toàn. Thậm chí, nó còn tốt hơn so với trước đây do răng được làm từ chất liệu sứ cao cấp. Phương pháp này có thể khắc phục mọi khuyết điểm của răng bị mất. Từ đó giúp mọi người có thể thoải mái ăn nhai, sinh hoạt cũng như giao tiếp. Răng Implant có thể tồn tại lên tới hàng chục năm nếu biết chăm sóc răng miệng đúng cách. Trồng răng đã mất bằng phương pháp cấy ghép Implant được nhiều bác sĩ nha khoa khuyên dùng 3. Trồng 1 cái răng bao nhiêu tiền hiện nay? Chi phí để trồng răng đã mất là bao nhiêu 4. Làm cách nào để tiết kiệm chi phí trồng răng? Trồng răng ngay khi vừa mới mất là cách giúp ngăn ngừa triệt để hậu quả của mất răng. Nhờ đó, xương hàm vẫn không bị tiêu biến. Các răng khác cũng không lệch lạc hay mắc phải một số vấn đề về sức khỏe răng miệng. Nhờ đó bạn có thể tiết kiệm chi phí tối ưu. Lựa chọn địa chỉ trồng răng uy tín giúp tăng độ an toàn và hiệu quả
thucuc
1,078
Xét nghiệm Estrogen giúp tìm nguyên nhân thiếu hụt Estrogen ở nữ giới Trong cơ thể có rất nhiều hormone và chúng kết hợp với nhau để có thể giải phóng ra một số những hormone khác điều hòa cơ thể. Estrogen có liên hệ mật thiết đến hệ sinh dục của nữ giới vì nó là yếu tố điều hòa sự phát triển về tình dục ở phụ nữ. Tuy nhiên đôi khi cơ thể phụ nữ bị thiếu hụt hormone này và cần phải làm xét nghiệm Estrogen để tìm ra nguyên nhân. 1. Sinh lý Estrogen đối với cơ thể Trong cơ thể thường có 3 dạng Estrogen chính đó là estron (E1), estradiol (E2) và estriol (E3). Estrogen là hormone được sản xuất từ vỏ thượng thận, buồng trứng ở nữ giới và tinh hoàn ở nam giới. Nồng độ Estrogen cũng là yếu tố có thể dùng để đánh giá hoạt động của ba tuyến nội tiết trên. Estrogen tham gia phát triển cũng như duy trì kiểu hình ở nữ hay tình trạng chín của tế bào mầm hay thai nghén. Hormone này cũng đóng vai trò trong sự tăng trưởng, sự trưởng thành của hệ thần kinh hay chuyển hóa và tái cấu trúc xương cũng như đáp ứng các tế bào nội mạch. Estriol (E3) là yếu tố được theo dõi để đánh giá chức năng nhau thai và thai. Hormone E3, alpha-fetoprotein (AFP) cùng với human chorionic gonadotropin (HCG) là bộ ba chỉ dấu sinh học để theo dõi cũng như đánh giá nguy cơ thai có sự bất thường về di truyền ở những phụ nữ mang thai. Estradiol (E2) hay còn gọi là estradiol 17 beta, chúng có hoạt lực mạnh nhất trong 3 loại và là yếu tố kích thích phát triển nội mạc tử cung. Hormon này ức chế sự sản xuất hormon kích thích nang trứng (FSH) và kích thích sản xuất hormon tạo hoàng thể (LH). Estron (E1) này được tiết ra trực tiếp từ buồng trứng với hàm lượng thấp, chủ yếu nó được chuyển đổi từ một chất tiền thân ở gan và các mô mỡ. Estron sẽ được chuyển hóa thành estron sulfate đóng vai trò như chất dự trữ kho nó có thể được chuyển thành estradiol khi cần. Estron chính là Estrogen chủ yếu được lưu hành trong hệ tuần hoàn ở phụ nữ mãn kinh. Khi chưa mãn kinh, nồng độ estron và estradiol diễn biến song song nhau, sẽ tăng trong giai đoạn tạo nang trứng và đạt đỉnh trước khi rụng trứng, đỉnh thứ 2 là ở giai đoạn hoàng thể nhưng nhỏ hơn đỉnh thứ nhất. Estron không bị giảm mạnh như estradiol khi mãn kinh, chức năng của hormone này cũng chưa được làm rõ hoàn toàn. Tuy nhiên sự tăng nồng độ estron mà không có progesteron đối kháng sẽ yếu tố kết hợp làm tăng nguy cơ gây ung thư nội mạc tử cung. Nồng độ estron cũng giúp chẩn đoán u buồng trứng, suy chức năng tuyến yên, hội chứng Turner hay hiện tượng vú to ở nam và sự mãn kinh. 2. Mục đích của các loại xét nghiệm Estrogen - Xét nghiệm Estrogen toàn phần: Đây là xét nghiệm dùng để đánh giá tổng thể tình trạng Estrogen ở cả nam và nữ. - Xét nghiệm estriol: Dùng để đánh giá sự phát triển của thai nhi đặc biệt là trong khoảng thời gian quý 2 của thai kỳ. - Xét nghiệm estradiol: Xác định chức năng buồng trứng ở nữ trong thời gian không mang thai và xác định nguyên nhân gây dậy thì sớm ở trẻ gái, tìm kiếm sự bất thường về Estrogen ở nam giới có bệnh cảnh vú to. - Xét nghiệm estron: Xét nghiệm này dùng để thăm dò Estrogen ở nữ trong giai đoạn mãn kinh, chẩn đoán dậy thì sớm hoặc muộn ở nữ giới, thăm dò chẩn đoán sự rối loạn chuyển hóa steroid sinh dục và cuối cùng là đánh giá nguy cơ bị gãy xương nữ giới trong tuổi mãn kinh. 3. Quy trình lấy bệnh phẩm xét nghiệm Estrogen Để làm xét nghiệm này, bác sĩ có thể yêu cầu lấy máu hoặc nước tiểu của người cần xét nghiệm. Khi sử dụng máu, xét nghiệm thực hiện nhờ huyết thanh và huyết tương nên người bệnh không cần nhịn ăn. Nếu có thể thì bác sĩ sẽ yêu cầu dừng các loại thuốc làm thay đổi kết quả. Khi lấy nước tiểu thì cần thu nước tiểu trong 24h và bảo quản trong bình với chất bảo quản acid boric. 4. Ý nghĩa của xét nghiệm Estrogen Xét nghiệm này đem lại nhiều lợi ích phục vụ cho việc chẩn đoán cũng như đưa ra phương án điều trị cụ thể cho bệnh nhân khi mắc bệnh liên quan đến hormone này, thường được dùng để đánh giá chức năng của một số bộ phận, bên cạnh đó nó cũng được dùng để phục vụ quá trình thụ tinh ống nghiệm hay theo dõi hiệu quả từ việc sử dụng các hormone thay thế. Đây là xét nghiệm cũng có thể sử dụng để phục vụ quá trình khám chữa bệnh đối với người bị ung thư sinh dục, thai nghén bệnh lý hay người bị mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Trong việc xét nghiệm Estrogen cần lưu ý rằng các loại thuốc ngừa thai cũng có thể là nguyên nhân khiến ức chế sự tăng sinh lý hormone ở bệnh nhân.
medlatec
917
Đau mỏi khớp ngón tay Đau mỏi khớp ngón tay là bệnh hay gặp ở mọi lứa tuổi. Các khớp ngón tay nhất là khớp liên đốt gần và xa của ngón tay có tình trạng tê mỏi, đau nhức, khó cử động các ngón tay khiến người bệnh khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày. Nguyên nhân đau mỏi khớp cổ tay Đau mỏi khớp ngón tay thường gặp ở nhân viên văn phòng phải thường xuyên sử dụng máy vi tính. Chính sự vận động thái quá của bàn tay, cổ tay và ngón tay khiến tình trạng căng cơ vai và cơ cổ tay cùng với những tổn thương ở ngón tay khiến người bệnh thường xuyên nhức mỏi. Đau mỏi khớp ngón tay thường gặp ở nhân viên văn phòng phải thường xuyên sử dụng máy vi tính. Thoái hóa khớp có thể gây ra đau nhức khớp ngón tay. Sự thoái hóa gây hư hại sụn khớp, bao khớp bị viêm đôi khi sưng nhẹ khớp. Tuổi tác là một trong những nguyên nhân gây thoái hóa khớp. Chấn thương cũng khiến ngón tay, bàn tay bị đau mỏi. Nguyên nhân nghiêm trọng hơn là bệnh tiểu đường, chấn thương tủy sống gây đau hoặc cảm giác đau, nóng trong ngón tay người bệnh. Chấn thương cũng khiến ngón tay, bàn tay bị đau mỏi. Đau mỏi khớp bàn tay, ngón tay còn liên quan đến các bệnh lý khác như viêm khớp, viêm khớp dạng thấp, khiến khớp bị biến dạng và gây đau, nếu không được điều trị kịp thời có thể gây tàn phế. Điều trị đau mỏi khớp ngón tay Khi bị đau mỏi khớp ngón tay, người bệnh cần giảm cường độ làm việc với máy tính, đồng thời cần phải ngồi đúng tư thế khi làm việc. Khi ngồi lâu một chỗ, nên đứng dậy để thư giãn, vận động nhẹ nhàng để tránh mỏi khớp và căng cơ. Thực hiện các bài tập để ngón tay được dẻo dai, thư giãn. Bài tập di chuyển ngón tay cái đầy đủ của nó có thể giúp cải thiện di động khớp. Thực hiện các bài tập để ngón tay được dẻo dai, thư giãn. Nếu đau mỏi khớp ngón tay kéo dài, bạn nên đến bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để thăm khám và điều trị. Việc điều trị bao gồm thuốc, nẹp bất động khớp nếu tình trạng người bệnh quá đau. Người bệnh có thể ngâm tay bằng nước nóng, xoa bóp nhẹ nhàng bằng gel có hoạt chất kháng viêm để giảm đau. Nếu các phương pháp trên không cải thiện được tình trạng đau mỏi khớp ngón tay hoặc nếu khả năng sử dụng ngón tay bị tổn hại đáng kể, bác sĩ có thể khuyên nên tiến hành phẫu thuật nội soi khớp.
thucuc
486
Trầm cảm ở người bị hội chứng ruột kích thích Bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích thường xuyên gặp phải những triệu chứng đau bụng và đầy bụng, táo bón và/ hoặc tiêu chảy. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu cả về thể chất, mà còn ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý người bệnh, thậm chí dẫn đến trầm cảm. 1. Hội chứng ruột kích thích IBS Hội chứng ruột kích thích (Irritable Bowel Syndrome - IBS) là một rối loạn tiêu hoá, đặc trưng bởi triệu chứng đau bụng và thay đổi thói quen đi tiêu nhưng không có tổn thương thực thể. Kể từ khi được phát hiện vào năm 1892, hội chứng này đã được gọi bằng nhiều tên khác nhau, bao gồm đại tràng co thắt, đại tràng kích thích,...Từ trước đến nay, hội chứng ruột kích thích vẫn là một chẩn đoán loại trừ do không có biểu hiện cụ thể về rối loạn nhu động hoặc rối loạn cấu trúc. Bệnh lý này chủ yếu được xác định bằng lâm sàng, những tiêu chí để phân biệt với các bệnh đường ruột khác như sau:Đau bụng kèm theo đi tiêu thường xuyên và/ hoặc đi tiêu lỏng hơn. Giảm đau sau khi đi tiêuĐầy hơi. Một số trường hợp bệnh nhân có cảm giác đi tiêu không sạch ruột. Tiêu phân nhày.Để chẩn đoán hội chứng ruột kích thích, bệnh nhân phải thay đổi về số lần đi tiêu, về hình thức của phân và về kiểu cách đi tiêu ít nhất 3 ngày/ tháng trong 3 tháng gần nhất, kèm với trướng bụng hoặc đầy hơi.Hội chứng ruột kích thích là một tình trạng mãn tính và dễ tái phát, nhưng không làm tăng tỷ lệ tử vong hoặc tăng nguy cơ viêm loét hay ung thư đại tràng. Hậu quả việc của thay đổi thói quen đi tiêu có thể làm đảo lộn cuộc sống của bệnh nhân, ví dụ như khiến họ bị nghỉ việc và khó thăng tiến hơn. Nguyên nhân của IBS vẫn chưa được xác định, vì vậy cũng không có phương thức cụ thể để phòng ngừa hoàn toàn. Nhìn chung, các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân tránh căng thẳng và tìm cách phù hợp để đối phó với triệu chứng của bệnh tùy vào từng trường hợp. 2. Mối quan hệ trầm cảm - rối loạn tiêu hóa Hiện nay, các chuyên gia y tế vẫn đang xác định mối liên quan sinh bệnh học giữa yếu tố tâm lý và hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên thực tế cho thấy những bệnh nhân rối loạn tâm lý thường mắc IBS thường xuyên với mức độ nặng hơn. Ngược lại, người mắc hội chứng ruột kích thích thường có tỷ lệ hoảng sợ, trầm cảm nặng, rối loạn lo âu và hoang tưởng nhiều hơn.Trong khoảng 77% bệnh nhân IBS, các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa thường xảy ra trùng hợp với những rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu, rối loạn lưỡng cực, tăng động giảm chú ý ở trẻ em, tự kỷ, biếng ăn tâm lý, ăn vô độ, và tâm thần phân liệt. Ngoài ra, đã có nghiên cứu chứng minh được rằng tỷ lệ người mắc hội chứng ruột kích thích bị lạm dụng về thể chất và tình dục là khá cao. Tuy nhiên vẫn chưa thể kết luận những yếu tố tâm lý như trên có thúc đẩy sự phát triển IBS hoặc ngược lại hay không. Trầm cảm và hội chứng ruột kích thích có sự liên quan đến nhau 3. Điều trị và phòng ngừa trầm cảm rối loạn tiêu hóa Về chế độ sinh hoạt, bệnh nhân cần loại bỏ những căng thẳng trong cuộc sống vì stress về cả thể chất lẫn tinh thần đều có thể khiến biểu hiện của hội chứng ruột kích thích diễn tiến trầm trọng hơn. Lời khuyên để chủ động giảm căng thẳng hiệu quả nhất là thường xuyên tập thể dục. Nếu duy trì được thói quen tốt này đều đặn, tinh thần của bệnh nhân sẽ thoải mái hơn, đồng thời các cơn co thắt bình thường của ruột cũng được kích thích. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể tìm cách thư giãn thông qua các bộ môn như thiền định, yoga hay thái cực quyền.Điều quan trọng là khi được chẩn đoán mắc hội chứng IBS, người bệnh cần xây dựng và tuân thủ ngay kế hoạch ăn uống khoa học. Không nên ăn nhiều chất béo dầu mỡ để tránh làm co thắt đại tràng mạnh, chuột rút và tiêu chảy. Hàng ngày cũng cần hạn chế những thực phẩm dễ tạo khí, gây đầy hơi như đồ uống có ga và một số loại rau cải (cải bắp, súp lơ, bông cải xanh...).Thay vào đó, bệnh nhân cần bổ sung nhiều chất xơ với bánh mì nguyên hạt, các loại ngũ cốc, đậu, trái cây và rau quả phù hợp để tránh táo bón cũng như giảm các triệu chứng tiêu hóa. Có thể bổ sung thêm men vi sinh vào thực đơn bằng cách ăn 1 - 2 cốc sữa chua mỗi ngày, uống các chế phẩm sinh học có chứa probiotics...Trong trường hợp những triệu chứng vẫn kéo dài, người bệnh có thể dùng thêm các thuốc bổ sung chất xơ, thuốc nhuận tràng, chống tiêu chảy, chống co thắt nhằm giảm cơn đau... Đặc biệt, người có biểu hiện trầm cảm rối loạn tiêu hóa nên trao đổi với bác sĩ để được kê đơn thuốc chống trầm cảm.
vinmec
942
Phương pháp xét nghiệm NIPT có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống Với ưu điểm an toàn cho mẹ và thai nhi, sàng lọc toàn bộ bất thường ở 23 cặp NST ở người, kết quả chính xác đến 99% với thai từ 10 tuần tuổi, phương pháp xét nghiệm NIPT sàng lọc trước sinh ngày càng được nhiều phụ nữ mang thai biết đến. 1. Phương pháp xét nghiệm NIPT dựa trên nguyên lý nào? Ở Việt Nam mỗi năm có khoảng 15.000 trẻ sơ sinh mang ít nhất 1 dị tật bẩm sinh liên quan tới bất thường NST. Trẻ bị dị tật bẩm sinh bị hạn chế rất nhiều về sức khỏe, sức sống, khả năng phát triển và tương lai. Hầu hết trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh là do không được sàng lọc trước sinh. Thế nhưng cũng có nhiều trường hợp đã sàng lọc trước sinh nhưng không phát hiện ra trẻ bị dị tật bẩm sinh. Do đó, y học tìm đến những phương pháp sàng lọc trước sinh chính xác hơn, an toàn với thai nhi và thai phụ hơn, có thể sàng lọc sớm với độ nhạy cao. Phương pháp xét nghiệm NIPT là phương pháp sàng lọc thai đáp ứng được những nhu cầu đó. Phương pháp này đã được áp dụng rất phổ biến tại các nước tiên tiến, tuy nhiên tại Việt Nam thì xét nghiệm NIPT vẫn còn mới, chưa được thực hiện tại nhiều bệnh viện. Có hơn 4000 loại dị tật bẩm sinh đã được biết đến, phổ biến và được quan tâm nhất có thể kể tới như: Trisomy 21 (Hội chứng Down), trisomy 13 (Hội chứng Patau), Trisomy 18 (hội chứng Edwards), dị bội NST giới tính (Hội chứng Turner),… Xét nghiệm NIPT, tên khoa học đầy đủ là phương pháp Non-Invasive Prenatal Test, nhằm kiểm tra và sàng lọc những bất thường NST và gen của thai nhi. Phương pháp này phân tích các ADN tự do thai nhi có trong máu mẹ. Bởi ngay từ khi mang thai, trong máu mẹ đã tồn tại ADN tự do thai nhi khoảng 10%, cho tới khi sinh ra thì chúng mới biến mất. Xét nghiệm NIPT sẽ tách ADN thai nhi này khỏi máu thai phụ, sau đó dùng công nghệ giải trình tự gen mới nhất để phân tích. Xét nghiệm NIPT có thể thực hiện rất sớm, sớm nhất trong các phương pháp sàng lọc dị tật thai, là từ tuần thai từ 9 - 10. Sau khi phân tích 23 bộ NST của thai nhi, NIPT sẽ đưa ra nguy cơ thai mắc các dị tật bẩm sinh liên quan đến bất thường NST, đạt độ chính xác tới 99%. 2. Xét nghiệm NIPT vượt trội hơn xét nghiệm sàng lọc truyền thống như thế nào? Xét nghiệm sàng lọc truyền thống gồm 2 xét nghiệm cơ bản là Double Test và Triple Test. Double Test được thực hiện vào khoảng 11 - 13 tuần thai, kết hợp với siêu âm đo độ mờ da gáy để sàng lọc 3 hội chứng dị tật rối loạn di truyền thường gặp nhất: hội chứng Down, Edwward, Pautau. Xét nghiệm Triple Test được thực hiện sau từ tuần 15 - 10 tuần, sàng lọc 3 hội chứng: Down, Edward, và dị tật ống thần kinh. Bảng so sánh xét nghiệm NIPT với hai xét nghiệm sàng lọc trước sinh truyền thống dựa trên những tiêu chí cơ bản sau đây sẽ giúp bạn thấy được ưu điểm vượt trội của phương pháp này. Đặc biệt, độ nhạy, hay khả năng phát hiện hội chứng Down cũng như các dị tật do bất thường NST rất cao. Điều này giúp hạn chế tối đa trường hợp sàng lọc cho kết quả bình thường nhưng trẻ sinh ra vẫn mắc dị tật bẩm sinh. Về thời gian, NIPT thực hiện được từ rất sớm, điều này giúp cho việc can thiệp, hạn chế ảnh hưởng của dị tật hoặc phải dừng thai kỳ xác định sớm, an toàn, hiệu quả. Về khả năng sàng lọc, NIPT có thể sàng lọc nhiều hơn hẳn so với chỉ 3 loại dị tật bẩm sinh thường gặp mà Double Test và Triple Test phát hiện. Double Test và Triple Test chỉ cho kết quả sàng lọc dị tật bẩm sinh chính xác ở thời điểm nhất định của thai kì. Còn NIPT có thể thực hiện bất cứ lúc nào, từ tuần thai thứ 10. Do NIPT phân tích ADN thai nhi trong máu mẹ, luôn tồn tại ổn định nên kết quả xét nghiệm chính xác, không ảnh hưởng bởi những lần mang thai trước. 3. Trước khi lấy mẫu xét nghiệm, bác sỹ sẽ xem xét tình trạng thai, khám thai tổng quát, kiểm tra tiền sử bệnh của mẹ và gia đình, từ đó đưa ra lời khuyên thực hiện xét nghiệm sàng lọc phù hợp. Bước 3: Phân tích mẫu Từ máu thai phụ, máy móc sẽ thực hiện tách chiết DNA thai nhi tự do, sau đó được giải trình tự với phương pháp mới. Sau đó, kết quả được phân tích qua thuật toán, tính toán nguy cơ thai nhi bị dị tật liên quan tới bất thường NST. Bước 4: Trả kết quả và tư vấn Kết quả sẽ được gửi tới tay bệnh nhân, dựa trên kết quả bác sỹ sẽ tư vấn phù hợp nhất. Nếu kết quả cho thấy nguy cơ thấp, phụ nữ mang thai sẽ được tiếp tục theo dõi thai kỳ. Nếu kết quả cho thấy nguy cơ cao, phát hiện dị bội, mẹ bầu sẽ xem xét chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau lấy tế bào làm NST đồ. Một số trường hợp sau mẹ bầu không thực hiện phương pháp xét nghiệm NIPT, gồm: Mang đa thai. Thai phụ có chỉ định phẫu thuật cấy ghép, truyền máu, trị liệu tế bào gốc trong vòng 30 ngày. Thai phụ mang dị bội NST, chuyển đoạn Roberson. Trường hợp IVF xin noãn.
medlatec
998
Khái quát về viêm phế quản là lành tính không phải ung thư Viêm phế quản là một bệnh lý đường hô hấp thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Bệnh bao gồm 2 loại là viêm phế quản cấp tính và mạn tính. Cùng tìm hiểu về căn bệnh này qua một số thông tin cơ bản trong bài viết dưới đây. Viêm phế quản là gì? Viêm phế quản là một bệnh lý của đường hô hấp trong đó lớp niêm mạc của phế quản trong phổi bị viêm. Viêm phế quản là một bệnh lý của đường hô hấp trong đó lớp niêm mạc của phế quản trong phổi bị viêm. Niêm mạc phế quản khi bị kích thích sẽ phồng và dầy lên, làm hẹp hoặc tắc nghẽn các tiểu phế quản, gây ra ho có thể kèm theo đờm đặc. Bệnh có hai dạng: cấp tính (kéo dài từ 1 – 3 tuần) và mạn tính (kéo dài ít nhất 3 tháng trong 2 năm liên tiếp). Viêm phế quản cấp tính thường có các triệu chứng như ho có đờm và thỉnh thoảng kèm theo nhiễm trùng đường hô hấp trên. Trong hầu hết các trường hợp, nhiễm trùng này có nguyên nhân ban đầu là do virus, đôi khi là do vi khuẩn. Với những người có sức khỏe tốt, niêm mạc đường hô hấp sẽ trở lại bình thường sau khi hồi phục từ nhiễm trùng đường hô hấp trên trong vài ngày. Viêm phế quản mạn tính là một rối loạn kéo dài nghiêm trọng, thường đòi hỏi phải điều trị thường xuyên. Những người hút thuốc và bị viêm phế quản cấp tính có cơ hội hồi phục khó hơn nhiều so với người bình thường. Mỗi điếu thuốc lá sẽ phá hủy hệ thống lông mao trong phổi. Chức năng của các lông mao này là đẩy những chất kích thích, bụi và những chất đờm nhầy trong đường hô hấp ra bên ngoài. Nếu tiếp tục hút thuốc, lông mao lại tiếp tục bị tổn thương, dẫn tới hoạt động không đúng cách, do đó làm tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm phế quản mạn tính. Viêm phế quản cấp tính thường có các triệu chứng như ho có đờm và thỉnh thoảng kèm theo nhiễm trùng đường hô hấp trên. Ở một số người nghiện thuốc lá, lớp niêm mạc đường hô hấp bị viêm và lớp lông mao cuối cùng sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn. Phổi bị tắc nghẽn bởi lớp chất nhầy sẽ dễ bị nhiễm virus và vi khuẩn,  theo thời gian sẽ gây biến dạng và tổn thương vĩnh viễn đường hô hấp trong phổi. Hiện tượng tổn thương vĩnh viễn này còn được gọi là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bao gồm viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng. Cả hai dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đều gây khó thở cho người bệnh. Viêm phế quản cấp tính khá phổ biến và thường có thể phục hồi mà không cần phải tiến hành chăm sóc y tế đặc biệt. Tuy nhiên người bệnh cần tới bệnh viện để kiểm tra ngay lập tức nếu các triệu chứng nghiêm trọng, kéo dài, bị sốt cao hoặc ho ra máu. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu cảm thấy khó thở hoặc đau ngực. Người bị viêm phế quản mạn tính có nguy cơ phát triển bệnh tim cũng như nhiều bệnh lý nặng nề về hô hấp và nhiễm trùng. Do đó bệnh nhân cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ. Nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm phế quản? Viêm phế quản cấp tính thường là do viêm nhiễm ở phổi, 90% bắt nguồn từ virus và 10% từ vi khuẩn. Viêm phế quản cấp tính thường là do viêm nhiễm ở phổi, 90% bắt nguồn từ virus và 10% từ vi khuẩn. Viêm phế quản cấp tính lặp đi lặp lại theo thời gian làm suy yếu và gây kích thích ở phế quản, sau đó sẽ dẫn tới viêm phế quản mạn tính. Ô nhiễm công nghiệp là một thủ phạm khác dẫn tới bệnh viêm phế quản. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản mạn tính cao hơn ở những người khai thác than, tiếp xúc với ngũ cốc, làm khuôn đúc kim loại và tiếp xúc liên tục với bụi và khói. Tuy nhiên nguyên nhân chính là hút lá nhiều và kéo dài, gây kích thích các ống phế quản, khiến chúng tiết ra quá nhiều chất nhầy. Các triệu chứng của viêm phế quản mạn tính sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu trong không khí có nồng độ cao của lưu huỳnh dioxide (SO2) và các chất ô nhiễm khác.
thucuc
813
Công dụng thuốc Zacbettine Thuốc Zacbettine chứa thành phần chính là Trimebutine maleat 200mg, có công dụng điều trị các bệnh đường tiêu hóa như: Co thắt đường tiêu hóa, dạ dày, ruột non, đại tràng, trào ngược dạ dày và tiêu chảy... 1. Zacbettine là thuốc gì? Thuốc Zacbettine là loại thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Zacbettine được bào chế sản xuất dưới dạng viên nén bao phim và đóng gói theo hộp 10 vỉ x 10 viên.Thuốc Zacbettine có thành phần chính là Trimebutine maleat 200mg và các thành phần tá dược khác vừa đủ 1 viên. 2. Thuốc Zacbettine có tác dụng gì? Thành phần Trimebutine có trong thuốc Zacbettine có tác dụng chọn lọc hệ thần kinh, dạ dày, ruột rất cần thiết cho quá trình điều hoà nhu động dạ dày ruột. Hơn nữa, còn kích thích nhu động đẩy dạ dày – ruột rất cần thiết và đem lại hiệu quả cao trong quá trình điều trị có các rối loạn khác như hội chứng ruột bị kích thích.Sử dụng thuốc Zacbettine để điều trị một số các loại bệnh lý về đường tiêu hóa như:Điều trị các chứng đau do co thắt đường tiêu hóa, dạ dày, ruột non, ruột già và đau co thắt đường mật.Điều trị đau co thắt và các tình trạng trào ngược thực quản như: Ợ hơi, nôn, khó nuốt, nấc....Điều trị hội chứng đại tràng kích thích và các triệu chứng co thắt đại tràng như: Đau quặn bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc tiêu chảy xen kẽ với táo bón.Người bệnh trước khi sử dụng thuốc Zacbettine cần tuân thủ đúng theo chỉ định công dụng, chức năng cho từng đối tượng. Tất cả các thông tin đều được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Zacbettine hoặc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. 3. Liều lượng - Cách sử dụng thuốc Zacbettine 3.1. Cách dùng thuốc Zacbettine. Thuốc Zacbettine được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được sử dụng theo đường uống.3.2. Liều lượng. Liều dùng thuốc Zacbettine phụ thuộc vào từng đối tượng độ tuổi và diễn tiến của bệnh lý. Dưới đây là liều dùng thuốc Zacbettine tham khảo như sau:Đối với người lớn: Sử dụng thuốc Zacbettine với liều uống 2-3 lần trong 1 ngày, mỗi lần uống từ 100-200mg Trimebutine mg hoặc uống theo sự chỉ định của bác sĩ thăm khám.Đối với trẻ em và trẻ còn bú mẹ: Liều sử dụng thuốc thông thường là 5 mg Trimebutine/ kg trong 1 ngày và được chia làm 3 lần uống.Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ để áp dụng chính xác liều dùng thuốc Zacbettine. Lưu ý không được tự ý mua thuốc Zacbettine và áp dụng hoặc thay đổi liều sử dụng. 4. Chống chỉ định của thuốc Zacbettine Trường hợp không được sử dụng thuốc Zacbettine gồm:Người bệnh quá mẫn với Trimebutine và các thành phần tá dược khác của thuốc. 5. Tác dụng phụ của thuốc Zacbettine Theo các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận, khi người bệnh sử dụng thuốc Zacbettine thì tác dụng phụ không muốn rất hiếm khi xảy ra. Thông thường, tác dụng ngoài ý muốn của thuốc Zacbettine sẽ giảm dần và mất đi khi ngưng sử dụng. 6. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Zacbettine Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Zacbettine cho các đối tượng sau:Người già cao tuổi và trẻ em dưới 15 tuổi.Người bệnh có các bệnh lý khác như: Suy gan, suy thận, nhược cơ, hôn mê gan và viêm loét dạ dày.Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Lưu ý phụ nữ trong thời kỳ mang thai cần hết sức cân nhắc và phải thăm hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc Zacbettine. Người mẹ cần tìm hiểu thật kỹ những lợi ích và nguy cơ gặp phải cho cả mẹ và bé khi quyết định sử dụng thuốc. Mặc dù các loại thuốc đã qua quá trình kiểm nghiệm nhưng vẫn có thể xảy ra những nguy cơ không mong muốn.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Zacbettine, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Zacbettine là thuốc kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
vinmec
747