text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Virus viêm gan D: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán
Bệnh viêm gan D do virus viêm gan D gây nên, căn bệnh viêm gan D thường có xu hướng phát triển theo kiểu đồng nhiễm, tức là người bệnh sẽ nhiễm viêm gan siêu vi D cùng lúc với viêm gan siêu vi B. Virus viêm gan D là một trong số nhiều loại virus khác nhau gây ra viêm gan và tác động lớn đến các chức năng hoạt động của gan.
1. Virus viêm gan D là gì?
Bệnh nhân mắc phải viêm gan D do nhiễm virus viêm gan D (Hepatitis D virus: HDV). Theo nghiên cứu, HDV sở hữu bộ gen là ARN, cấu trúc này vốn không hề liên quan đến virus viêm gan B (HBV), virus viêm gan A (HAV) hay virus viêm gan C (HCV).HDV được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1977, HDV tạo nên một sự nhiễm virus kết hợp trong cơ thể người bệnh, cần có sự hỗ trợ của những kháng thể nguyên bề mặt là Hbs. Ag của những hạt virus HBV nhằm tiến hành nhân bản và nhanh chóng lấy nhiễm sang những tế bào gan khác. Diễn biến lâm sàng của người bệnh bị nhiễm HDV tương đối đa dạng và có thể thay đổi nhanh từ nhiễm HDV cấp, đến tự giới hạn cấp và cấp, hay cuối cùng là suy gan tối cấp. Bệnh nhân nếu được chẩn đoán nhiễm HDV mạn có thể nhanh chóng dẫn đến bệnh lý gan giai đoạn cuối và gặp phải những biến chứng liên quan.
2. Nguyên nhân mắc phải bệnh viêm gan D?
Dưới đây là các nguyên nhân chính dẫn đến mắc phải bệnh viêm gan D:HDV có thể lây nhiễm từ người qua người bằng đường máu, hoặc do tiếp xúc trực tiếp với những chất dịch từ cơ thể đang bị nhiễm bệnh như nước tiểu, máu, tinh dịch, dịch âm đạo.Do bệnh nhân được truyền máu từ người mắc bệnh viêm gan D.Tiến hành tiêm chích ma túy và có sử dụng chung các bơm kim tiêm.Quan hệ tình dục là đồng giới nam.Người bệnh sẽ chỉ bị nhiễm viêm gan D khi đã bị nhiễm sẵn viêm gan B. Điều này cho thấy, bạn hoàn toàn có thể bị nhiễm viêm gan siêu vi B và D cùng một lúc. Theo thống kê, có khoảng 5% người bệnh mắc phải viêm gan B sau đó sẽ bị nhiễm viêm gan D.
Mắc viêm gan B làm gia tăng nguy cơ mắc thêm viêm gan D
3. Chẩn đoán bệnh viêm gan D như thế nào?
3.1 Các triệu chứng điển hình. Nhìn chung, bệnh nhân mắc phải viêm gan D thường không xuất hiện triệu chứng cụ thể, và không thể phân biệt được các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm gan D với những bệnh viêm gan do virus khác gân nên.Thời kỳ diễn ra ủ bệnh của bệnh HDV được xác định từ 21 - 45 ngày, tuy nhiên thời gian có thể được rút ngắn lại nếu xảy ra bội nhiễm từ HBV.Dưới đây là những dấu hiệu, triệu chứng cơ bản có thể xảy ra trong thời gian ủ bệnh của viêm gan D:Nước tiểu sẫm màuĐau bụng thường xuyên. Vàng da. Cảm giác buồn nôn hoặc nôn. Cơ thể bầm tím hoặc bị chảy máu (nhưng rất hiếm gặp)Có cảm giác ngứa ngáy.
Nếu bệnh nhân bắt đầu bị bùng phát bệnh viêm gan D thường sẽ gặp phải những dấu hiệu và triệu chứng nổi bật như:Cơ thể sốt cao. Vàng da. Bị đau bụng, thường đau tại vị trí góc phải của thượng vị. Nước tiểu có màu sẫm. Gặp phải bệnh lý về não (rất hiếm gặp)Ngoài ra, cần chẩn đoán phân biệt giữa bệnh viêm gan D và một số tình trạng như:Viêm gan do thuốc gây ra. Ngộ độc Acetaminophen. Bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ trong thời gian mang thai. Tổn thương gan vì bị thiếu máu cục bộ. Chít hẹp quá mức ống mật. Hội chứng HELLP (gồm có tăng men gan, tan huyết, tiểu cấp thấp) xảy ra do ngộ độc thai nghén. Tắc nghẽn đường mật. Nhiễm độc gan do Isoniazid.
Cần phân biệt giữa viêm gan D và các bệnh lý về gan khác
3.2 Những xét nghiệm cần thiết. Một số xét nghiệm huyết thanh sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán chính xác đồng nhiễm HBV và HDV:Kết quả xét nghiệm xác nhận dương tính với các kháng nguyên HDVAg khoảng 20%.Các kết quả cho thấy bệnh nhân dương tính với HDV- RNA sẽ cho thấy đa số trường hợp đã bị nhiễm HDV: trong đó phản ứng chuỗi polymerase cho phép sao chép ngược RT-PCR hiện nay là một loại xét nghiệm được đánh giá nhạy nhất giúp phát hiện ra HDV trong máu.Kháng thể Anti- HDV immunoglobulin M (Ig. M) thường sẽ cho kết quả dương tính trong giai đoạn cấp và sau đó bệnh nhân cho kết quả dương tính với chỉ số anti-HDV immunoglobulin G (Ig. G) trong giai đoạn đang nhiễm HDV mạn, sự phát hiện của những kháng thể chống lại kháng nguyên A của HDV gần như chỉ liên quan đến các trường hợp nhiễm HDV mạn.Kháng nguyên bề mặt thuộc virus viêm gan B (HBs. Ag) thật sự cần thiết để kiểm tra sự nhân lên của HDV trong cơ thể người bệnh. Nhưng trong nhiều trường hợp chúng cũng có thể bị kìm hãm tới mức độ chúng ta không thể phát hiện sự nhân bản của HDV hoạt động.
4. Phương pháp điều trị HDV
Bệnh nhân bị nhiễm HDV có thể được chỉ định điều trị bằng thuốc. Trong đó, Pegylated interferon alpha mang đến hiệu quả để giảm tải số lượng virus và những tác động của bệnh lý này đến chức năng của gan trong khoảng thời gian thuốc đang được sử dụng, tuy nhiên tác dụng này sẽ dừng lại nếu thuốc không được sử dụng. Thống kê cho thấy, hiệu quả của điều trị bằng pegylated interferon thường không thể vượt quá 20%.Myrcludex B, một loại thuốc cho thấy tác dụng ức chế được sự xâm nhập của virus vào các tế bào gan, nhưng hiện nay vẫn đang trong quá trình được thử nghiệm lâm sàng.
Bệnh nhân mắc viêm gan D có thể được chỉ định điều trị bằng thuốc
5. Phòng ngừa nhiễm virus HDV
Hiện nay cách duy nhất để phòng ngừa viêm gan D do virus HDV gây ra chính là tiêm vắc xin để phòng bệnh viêm gan do virus HBV.Ngoài ra, bạn có thể tham khảo một số biện pháp để giảm thiểu nguy cơ bị lây nhiễm HDV:Tiêm chủng cho trẻ nhỏ hoặc nhóm người lớn đang có nguy cơ cao bị lây nhiễm HDV (người sử dụng ma túy và có dùng chung bơm kim tiêm).Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su trong tất cả những lần quan hệ với bạn tình.Nên cẩn thận với xăm hình và xỏ khuyên, chỉ nên lựa chọn những cửa hàng đáng tin cậy, yêu cầu nhân viên phải làm sạch và vô trùng dụng cụ trước khi sử dụng.Viêm gan D là một bệnh nhiễm trùng do virus gây ra, dẫn đến tình trạng viêm gan. Hiện nay, hầu hết những trường hợp bị nhiễm viêm gan D là người lớn sẽ có thể hồi phục hoàn toàn bằng cách sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi triệu chứng hoặc dấu hiệu của họ nặng. | vinmec | 1,270 |
Bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt do đâu, xử trí như thế nào?
Tình trạng bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt khiến không ít bậc phụ huynh lo lắng. Hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân dẫn tới tình trạng này và cách xử trí khoa học để bảo vệ sức khỏe trẻ ngay trong bài viết sau.
1. Hiểu đúng về tình trạng nổi mẩn đỏ
Nổi mẩn đỏ là tình trạng thường gặp ở trên da, thường gặp ở những người có cơ địa nhạy cảm. Mẩn đỏ xuất hiện có thể kèm hoặc không kèm theo cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường phổ biến ở trẻ nhỏ. Một số vùng da ở mặt, quanh mắt hay ở mông, đùi… của trẻ cũng thường xuyên bị nổi mẩn. Đây là tình trạng không khó để bắt gặp do da của trẻ rất nhạy cảm.
Thông thường, mẩn đỏ trên da nổi lên sau khi cơ thể tiếp xúc với một số dị nguyên trong môi trường như: Phấn hoa, bụi bẩn, lông động vật, bụi bặm, mỹ phẩm, quần áo, chất tẩy rửa… Một số trường hợp có thể nổi mẩn do bị côn trùng đốt.
Mức độ mẩn đỏ ở da được các chuyên gia phân chia thành:
Mẩn đỏ nhẹ: Các vết mẩn xuất hiện rải rác, nhạt màu, có thể lặn hoặc biến mất sau khoảng vài giờ.
Mẩn đỏ nặng: Vết mẩn đỏ xuất hiện dày đặc, lan rộng ở trên da, một số người có thể kèm theo cảm giác ngứa ngáy, khó chịu.
Nếu thấy trẻ có các dấu hiệu này, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp. Tránh chủ quan coi thường bệnh lý khiến tình trạng nổi mẩn diễn ra nặng hơn vì có thể đe dọa tới tính mạng trẻ.
Nổi mẩn đỏ là tình trạng thường gặp ở trên da, thường gặp ở những người có cơ địa nhạy cảm
2. Vì sao bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt?
Có rất nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị nổi mẩn đỏ ở vùng da quanh mắt, tiêu biểu có thể kể tới:
2.1. Mụn sữa
Mụn sữa là một dạng trứng cá, hình thành do hormone của trẻ nhận từ mẹ trong quá trình mang thai tới khi sinh ra hoặc do bị phì đại tuyến bã nhờn. Trẻ sơ sinh là đối tượng thường mắc mụn sữa do cơ địa còn đang thích ứng với môi trường sau khi sinh. Da trẻ thường rất nhạy cảm, tuyến bã nhờn có thể bị rối loạn dẫn tới mụn sữa.
2.2. Rôm sảy
Rôm sảy là tình trạng rối loạn, bít tắc tuyến mồ hôi gây ứ đọng mồ hôi, ống bài tiết dễ bị bụi bẩn bịt kiến khiến da bị viêm nhiễm và xuất hiện các mụn nhỏ màu hồng. Ở trẻ nhỏ, tuyến mồ hôi đang trong giai đoạn phát triển nên rất nhạy cảm. Đồng thời, thời điểm mùa hè khiến trẻ bài tiết nhiều nhưng không thoát ra hết mồ hôi dẫn tới bít tắc. Ngoài vùng da quanh mắt, trẻ cũng có thể bị rôm sảy ở mông, trán, cổ, vai, nách, bẹn…
2.3. Chàm sữa
Bệnh chàm sữa là một dạng của bệnh chàm, thường gặp ở trẻ sơ sinh và một số trẻ nhỏ. Đây là tình trạng viêm da mạn tính do trẻ có cơ địa bị dị ứng hoặc do di truyền. Chàm sữa có thể kéo dài khi trẻ lên 2 tuổi với các tổn thương điển hình ở hai bên má. Một số trẻ cũng có thể bị chàm sữa ở vùng da quanh mắt với các nốt bọng nước và mẩn đỏ.
Chàm sữa là một trong những nguyên nhân khiến bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt
2.4. Dị ứng nổi mề đay
Mày đay hay mề đay, là tình trạng phản ứng của mao mạch dưới da, niêm mạc đối với các tác nhân gây dị ứng bên trong hoặc bên ngoài cơ thể. Trẻ mắc dị ứng nổi mề đay thường sẽ bị phù nề tại chỗ khiến da phồng lên và ngứa ngáy, khó chịu. Da quanh mắt mỏng và khá nhạy cảm nên rất dễ bị tổn thương và hình thành các nốt mẩn đỏ.
2.5. Phát ban do nhiệt
Phát ban là hiện tượng cơ thể bị kích ứng gây đỏ và ngứa ở trên bề mặt da khi gặp điều kiện thời tiết nóng ẩm hoặc nhiệt độ cao. Trẻ em và trẻ sơ sinh thường mắc phải tình trạng này với các nốt mẩn đó và mủ li ti màu vàng nhạt, trắng. Các nốt mẩn này có thể tự xẹp hoặc biến mất sau một thời gian.
2.6. Vệ sinh không đảm bảo
Làn da của trẻ nhỏ khá mỏng manh, đặc biệt là da vùng quanh mắt. Da của trẻ nhạy cảm nên việc vệ sinh không khoa học khiến các tác nhân có hại rất dễ tấn công và gây ra tổn thương, mẩn đỏ. Một số loại kem dưỡng da, kem chống nắng không phù hợp cũng có thể khiến trẻ bị viêm nhiễm vùng da quanh mắt.
2.7. Do chà xát mạnh
Khói bụi hoặc lông động vật bay vào mắt sẽ khiến trẻ cảm thấy vướng víu, khó chịu và dụi mắt. Khi đó, dụi mắt trong thời gian dài rất dễ làm vùng da bị tổn thương. Vi khuẩn, bụi bẩn có thể trú ngụ và gây viêm, nổi mất ở vùng da này. Ngoài ra, trẻ có thể bị đỏ mắt, chảy nước mắt khi dụi quá nhiều nên cha mẹ cần lưu ý.
3. Xử trí khi trẻ bị mẩn đỏ quanh mắt
Nổi mẩn đỏ ở dạng nhẹ có thể tự khỏi nhưng một số trường hợp có thể tiến triển nặng. Vì vậy, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm để tránh tình trạng mẩn đỏ lan rộng khắp cơ thể, khiến trẻ ngứa ngáy, khó chịu, chóng mặt, buồn nôn,…
3.1. Điều trị y khoa
Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra và thăm khám để xác định các nguyên nhân gây mẩn đỏ, mụn ở bề mặt da quanh mắt. Sau đó, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc để điều trị mẩn, tuỳ thuộc và tình trạng hoặc nguyên nhân gây bệnh ở trẻ. Các loại thuốc có thể được sử dụng phải kể tới bao gồm: Thuốc kháng sinh, thuốc chống dị ứng, thuốc kháng Histamine nhóm H1, thuốc bôi giảm ngứa, kem dưỡng ẩm…
Điều trị nội khoa bằng các loại thuốc kể trên cần có sự chỉ định của bác sĩ nên cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc cho trẻ dùng. Đồng thời, cha mẹ cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng và thời gian dùng thuốc trị mẩn đỏ cho trẻ.
Điều trị mẩn đỏ quanh mắt cho trẻ bằng một số loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ
3.2. Chăm sóc trẻ đúng cách
Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc thì cha mẹ cần chăm sóc trẻ đúng cách để rút ngắn thời gian điều trị. Theo các bác sĩ, một chế độ chăm sóc trẻ điều trị mẩn đỏ trên da cần lưu ý tới:
– Trước khi vệ sinh mắt cho trẻ, cha mẹ nên rửa tay sạch sẽ để hạn chế vi khuẩn tồn tại và xâm nhập vào mắt bé.
– Thường xuyên vệ sinh cá nhân và quần áo để loại bỏ mồ hôi, bụi bẩn bám trên da trẻ.
– Cho bé mặc quần áo rộng, thoải mái để bé luôn cảm thấy dễ chịu, giảm cảm giác ngứa ngáy, vướng víu.
– Giữ không gian sống luôn sạch sẽ và thoáng đãng, đảm bảo khô ráo để hạn chế các tác nhân có hại gây bệnh.
– Đối với trẻ sơ sinh, hãy đeo bao tay hoặc cắt móng tay để trẻ không cào xước da mặt.
– Nếu tình trạng bệnh của trẻ không thuyên giảm trong quá trình điều trị, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám lại ngay để được xử trí kịp thời.
Hiện tượng bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt có thể hình thành do rất nhiều nguyên nhân nên cha mẹ cần chủ động phát hiện sớm để đưa trẻ đi khám kịp thời. | thucuc | 1,428 |
Xơ gan giai đoạn cuối có chữa được không?
Xơ gan là tình trạng suy giảm chức năng gan do các yếu tố độc hại ảnh hưởng đến gan. Đây là một căn bệnh mãn tính rất nguy hiểm vì khó phát hiện và khi xơ gan giai đoạn cuối sẽ để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong.
1. Xơ gan là gì? Các giai đoạn tiến triển của bệnh xơ gan
Xơ gan là gì, nguyên nhân do đâu?
Xơ gan là hiện tượng gan bị xơ hoá do các tế bào hình sao sản sinh quá nhiều mô sợi, mà nguyên nhân sâu xa chính là do sự tác động của các tác nhân độc hại. Xơ gan khiến cho các tế bào gan và nhu mô gan không thực hiện được chức năng của mình, làm suy giảm chức năng gan (giải độc, chuyển hóa, điều hoà, miễn dịch). Xơ gan các giai đoạn đầu rất khó phát hiện, đến khi bước vào xơ gan giai đoạn cuối thì bệnh tình đã trầm trọng và khó cứu chữa, các tế bào gan lúc này gần như mất hoàn toàn chức năng.
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh xơ gan, có thể kể đến như: viêm gan B, C không được điều trị đúng cách; ăn phải nguồn thức ăn mất vệ sinh, gây sán lá gan, tăng nguy cơ bị xơ gan; người mắc các bệnh di truyền như Hemochromatosis, Wilson; bị nhiễm hóa chất độc hại như thạch tín, thủy ngân trong thời gian dài; Người lạm dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá... Các nguyên nhân khác cũng có thể gây xơ gan như béo phì, dùng quá, nghẽn ống dẫn mật,…
Các giai đoạn tiến triển của bệnh xơ gan:
Xơ gan trải qua nhiều giai đoạn với các tiến triển và biểu hiện khác nhau. Xơ gan thường trải qua bốn giai đoạn sau:
Xơ gan giai đoạn 1 (còn gọi là xơ gan cấp độ 1):
Ở giai đoạn này, gan bắt đầu bị tổn thương, các mô xơ bắt đầu hình thành nhưng chưa biểu hiện rõ. Người bệnh ở giai đoạn này hầu như chưa nhận thức được những thay đổi của cơ thể, chỉ xuất hiện một số triệu chứng không rõ ràng như: cơ thể mệt mỏi, sút cân nhẹ, thỉnh thoảng rối loạn tiêu hoá, buồn nôn, chán ăn,… Chính vì sự xuất hiện không rõ ràng của các triệu chứng này nên người bệnh chủ quan và nghĩ rằng chỉ là những thay đổi bình thường của cơ thể, vì thế vô tình đã bỏ qua những dấu hiệu này và để bệnh xơ gan tiến triển sang một giai đoạn mới hơn - xơ gan cấp độ 2.
Xơ gan giai đoạn 2 (còn gọi là xơ gan cấp độ 2)
Bước qua giai đoạn này, gan đã xuất hiện nhiều hơn các mô xơ, mô sẹo. Các tế bào gan bị tổn thương xuất hiện này càng nhiều. Do đó chức năng gan cũng bắt đầu suy giảm rõ rệt. Các triệu chứng xuất hiện rõ hơn, dễ nhận biết hơn. Các triệu chứng xuất hiện ở giai đoạn này đó là: mệt mỏi, chán ăn, có thể sốt nhẹ, rối loạn tiêu hoá, mà trong đó điển hình là triệu chứng vàng da (do các tế bào gan bị tổn thương nhiều gây ảnh hưởng đến chức năng bài tiết và chuyển hóa sắc tố mật, các sắc số này ngấm vào máu gây nên hiện tượng vàng da).
Xơ gan giai đoạn 3 (xơ gan cấp độ nặng)
Bước qua giai đoạn này, các mô xơ phát triển quá nhiều, thay thế cho phần lớn các tế bào gan khỏe mạnh. Các tế bào gan bị tổn thương chiếm phần lớn và không còn giữ được chức năng của mình. Các tế bào gan khỏe mạnh phải hoạt động bù dẫn đến quá tải, suy kiệt, tích tụ chất độc, phá huỷ càng nhiều tế bào gan hơn. Giai đoạn này tiến triển khá nhanh do tốc độ các tế bào gan tổn thương xuất hiện càng nhanh chóng. Chính vì sự tổn thương hàng loạt các tế bào gan khỏe mạnh nên ở giai đoạn này, người bệnh có triệu chứng rõ rệt: có xuất hiện các cơn đau bụng ở vùng gan, cơ thể mệt mỏi, suy nhược, phù nề toàn thân hoặc có thể ở tay chân,…
Xơ gan giai đoạn 4 (xơ gan giai đoạn cuối)
Mô xơ thay thế gần như hoàn toàn tế bào gan khỏe mạnh. Chính vì thế gan không còn thực hiện được các chức năng của mình. Sức khỏe người bệnh trở nên nghiêm trọng, người bệnh phải đối diện với các triệu chứng và biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
2. Các triệu chứng của xơ gan giai đoạn cuối
Không khó để nhận biết người bệnh bị xơ gan giai đoạn cuối. Giai đoạn này là giai đoạn nghiêm trọng nhất (còn được gọi là xơ gan cổ trướng), chức năng gan bị mất hoàn toàn và không thể phục hồi được. Các triệu chứng điển hình của giai đoạn này gồm có:
Bệnh nhân xuất hiện vàng da, vàng mắt, vàng niêm mạc: các tế bào gan bị tổn thương trầm trọng ảnh hưởng đến quá trình bài tiết và chuyển hóa sắc tố mật. Các sắc tố này là bilirubin, chúng tồn tại trong máu dưới dạng kết hợp. Khi các tế bào gan bị tổn thương thì các bilirubin không được chuyển hoá, chúng ngấm vào máu và tồn tại trong máu dưới dạng tự do, đi khắp cơ thể và biểu hiện ra ngoài là vàng da, vàng niêm mạc.
Bệnh nhân xuất hiện tích dịch xoang bụng (gọi là hiện tượng cổ trướng): khi chức năng gan không còn, sự sản xuất các protein huyết tương cũng mất đi làm thay đổi áp suất keo của máu khiến nước không giữ được trong lòng mạch và đi ra ngoài, kéo theo các phân tử khác có trong huyết tương. Điều này lý giải cho hiện tượng tích dịch xoang bụng ở các bệnh nhân bị bệnh gan nói chung, khiến vùng bụng phình to ra, căng bóng và nổi rõ mạch máu.
Bệnh nhân trải qua các cơn đau quằn quại: sự tăng sinh của các mô xơ xay thế nhu mô gan, sự hình thành các khối u, thành lá gan bị giãn nở đột ngột trong thời gian ngắn,… sẽ tạo ra các cơn đau có thể ngắt quãng hoặc liên tục khiến bệnh nhân đau đớn, quằn quại.
Thiếu máu, suy giảm miễn dịch, cơ thể mệt mỏi: Gan là kho dự trữ máu của cơ thể và cũng là nơi tạo miễn dịch cho cơ thể nhờ sự sản xuất các protein huyết tương. Một khi chức năng gan không còn, cơ thể sẽ mất đi chức năng miễn dịch và sản xuất máu.
Xuất huyết đường tiêu hoá: Giai đoạn này, gan bị xơ hoá hoàn toàn làm tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây giãn vỡ các tĩnh mạch lân cận (tĩnh mạch thực quản, tĩnh mạch ruột,…) gây xuất huyết đường tiêu hóa khiến cho bệnh nhân nôn ra máu, đi phân ra máu,…
3. Xơ gan giai đoạn cuối có chữa được không?
Như đã nói, xơ gan là một căn bệnh mãn tĩnh, khi bước sang giai đoạn cuối thì không thể cứu chữa được. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát các biến chứng của xơ gan giai đoạn cuối nhờ sự can thiệp của y học và với chế độ sinh hoạt phù hợp:
Ghép gan: Người bệnh sẽ được chỉ định ghép gan khi có người hiến tặng tương thích với cơ thể mình. Tuy nhiên không phải nguồn tạng lúc nào cũng sẵn sàng.
Cấy tế bào gốc: Sử dụng các tế bào gốc tủy để nuôi cấy và đưa vào cơ thể người bệnh giúp tái tạo các tế bào gan mới.
Thực hiện chế độ sinh hoạt theo chỉ định của bác sĩ: kiêng rượu, bia, các chất kích thích, ăn nhiều rau xanh, tập thể dục,… Cũng là một cách giúp bạn duy trì được sức khoẻ của mình.
Xơ gan giai đoạn cuối là một giai đoạn nguy hiểm, người bệnh có tỉ lệ sống không cao nếu không có sự can thiệp tích cực từ y học. Tuy nhiên người bệnh không được bi quan và nản chí, hãy luôn sống lạc quan và vui vẻ để đẩy lùi bệnh tật. | medlatec | 1,431 |
Tròng kính Eyezen: Giải pháp thư giãn và bảo vệ mắt
Tròng kính Eyezen là một sản phẩm tròng kính mắt đến từ thương hiệu Essilor. Được sản xuất với công nghệ y khoa hàng đầu thế giới, Eyezen đem lại tầm nhìn hoàn hảo cho mắt. Sản phẩm được đánh giá là an toàn tuyệt đối, hạn chế mỏi mắt và hạn chế tăng độ cho người sử dụng. Để tìm hiểu kỹ hơn về Eyezen, hãy cùng chúng tôi khám phá ngay qua bài viết dưới đây nhé!
1. Tròng kính Eyezen: Tròng kính công nghệ cao
1. Ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị này khiến mắt trở nên dễ bị mỏi mệt, khô, mờ. Tình trạng này kéo dài sẽ làm giảm khả năng tập trung, hiệu suất công việc không còn hiệu quả.
Tròng kính Eyezen ra đời là giải pháp hoàn hảo giúp đem lại thị lực sắc nét và thoải mái hơn cho đôi mắt.
Tròng kính Eyezen là giải pháp đem lại thị lực sắc nét và thoải mái hơn cho mắt
Sản phẩm hiệu quả trên mọi kích thước màn hình, góp phần giảm căng thẳng và giúp mắt thư giãn. Đồng thời, tròng kính cũng ngăn chặn không cho các tia ánh sáng xanh tím có hại chiếu vào mắt. Eyezen bảo vệ thị lực toàn diện với các tính năng như: Chống chói lóa, chống mỏi mắt, chống trầy xước,…
Đặc biệt, tròng kính Eyezen được thiết kế dành cho tất cả mọi người, dù không đeo kính hay có đeo kính có độ. Trong đó, có nhiều sự lựa chọn khác nhau phù hợp với từng nhóm tuổi khác nhau.
1.2 Sản phẩm theo độ tuổi
EYEZEN START: TRÒNG KÍNH MẮT THẾ HỆ MỚI CHO CUỘC SỐNG CÔNG NGHỆ
Phần lớn các loại tròng kính thông thường hiện nay chỉ có một độ duy nhất ở trên toàn bộ tròng kính. Do đó, kính chỉ tập trung khắc phục vấn đề ở một khoảng nhìn nhất định mà không tính toán đến sự thay đổi độ mắt khi mắt phải nhìn ở các khoảng khác nhau. Điều này dẫn tới tình trạng hình ảnh ở những khoảng nhìn không được kính hỗ trợ sẽ không rõ nét. Mắt dễ bị căng thẳng và mỏi mệt nhanh hơn.
Tròng kính Eyezen Start là dòng kính mắt đột phá với công nghệ Dual Optim. Kính có khả năng tính toán chính xác sự thay đổi độ mắt giữa các điểm nhìn khác nhau. Nhờ đó, kính tối ưu cả 2 tầm nhìn xa và gần, giúp cho mắt nhìn rõ nét và thoải mái hơn hẳn các loại kính cũ.
Sản phẩm phù hợp với người dưới 40 tuổi, sử dụng thiết bị điện tử thường xuyên, có mong muốn giảm khô mỏi mắt và bảo vệ mắt một cách tối đa
– Công nghệ Eyezen Dualoptim: giúp giảm đến 60% những trở ngại khi nhìn gần và các vùng nhiễu không mong muốn.
– Ngăn chặn 100% tia UV: kính có khả năng chống lóa siêu việt và tăng cường độ trong suốt, bảo vệ mắt toàn diện bởi tia UV từ cả hai mặt trước và sau của tròng kính.
– Lọc ánh sáng xanh thông minh: ánh sáng xanh là một trong những nguyên nhân gây khô, mỏi mắt và thoái hóa điểm vàng ở người già. Eyezen có khả năng ngăn chặn các tia ánh sáng xanh tím có hại cho mắt, đồng thời vẫn cho phép ánh sáng xanh ngọc có lợi đi qua (giúp nhận thức màu sắc chính xác và điều hòa giấc ngủ).
Eyezen Start là sản phẩm đột phá cho cuộc sống công nghệ
EYEZEN BOOST: MẮT KÍNH ĐƠN TRÒNG ƯU VIỆT CHO CUỘC SỐNG KỸ THUẬT SỐ
Cuộc sống hiện đại gắn liền với kỹ thuật số khiến nhu cầu về thị lực của chúng ta thay đổi rất nhiều. Đôi mắt phải tập trung cao độ và liên tục hơn, đặc biệt là khi nhìn gần vào các màn hình điện tử.
Tròng kính Eyezen Boost là giải pháp tối ưu giúp giảm áp lực cho mắt trong khoảng nhìn gần. Nhờ đó, kính mang đến cho mắt tầm nhìn rõ nét và thoải mái hơn trong suốt thời gian dài. Kính cũng đồng thời bảo vệ mắt khỏi các tia ánh sáng xanh có hại.
Eyezen Boost phù hợp với người đeo kính dưới 50 tuổi đang gặp vấn đề với tầm nhìn gần, mong muốn hạn chế mỏi mắt kỹ thuật số và nhìn chi tiết tốt hơn. Sản phẩm mang đến cho người dùng 4 dòng thiết kế riêng biệt: Plus 0.4 (cho người 16-32 tuổi); Pro 0.6 (cho người 33-38 tuổi); Max 0.85 (cho người 39-45 tuổi); Expert 1.1 (cho người 40-50 tuổi).
– Công nghệ WAVE 2.0: giúp tính toán những thay đổi kích thước đồng tử và các chùm ánh sáng đi qua để xác định và làm giảm sự biến dạng hình ảnh. Nhờ đó, người dùng có được thị lực sắc nét ngay cả khi ở trong điều kiện ánh sáng thấp.
– Công nghệ Eyezen Focus: làm giảm áp lực cho mắt khi phải nhìn vào các chi tiết và chữ nhỏ ở khoảng nhìn gần. Mắt sẽ có cảm giác thoải mái và nhìn rõ nét hơn. Đôi mắt không còn mỏi mệt như trước dù phải làm việc với màn hình máy tính cả ngày dài.
– Ngăn chặn 100% tia UV: kính có khả năng chống lóa siêu việt và tăng cường độ trong suốt, bảo vệ mắt toàn diện bởi tia UV từ cả hai mặt trước và sau của tròng kính.
– Lọc ánh sáng xanh thông minh: ánh sáng xanh là một trong những nguyên nhân gây khô, mỏi mắt và thoái hóa điểm vàng ở người già. Eyezen có khả năng ngăn chặn các tia ánh sáng xanh tím có hại cho mắt, đồng thời vẫn cho phép ánh sáng xanh ngọc có lợi đi qua (giúp nhận thức màu sắc chính xác và điều hòa giấc ngủ).
2. Vì sao nên sử dụng tròng kính Eyezen?
Hiện nay, Eyezen là một trong những dòng sản phẩm tròng kính mắt rất được ưa chuộng trên thị trường. Sản phẩm mang nhiều ưu điểm nổi trội hơn hẳn so với các loại tròng kính khác như:
– Hạn chế chứng khô mắt và mỏi mắt kỹ thuật số
– Khả năng lọc tia ánh sáng xanh thông minh
– Giúp mắt nhìn thư giãn dù đeo kính trong thời gian dài
– Mang lại thị lực rõ nét ở các điều kiện ánh sáng khác nhau
– Trong suốt, chống lóa và ngăn tia UV toàn diện
Có đến 91% người đeo kính cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng tròng Eyezen để nhìn màn hình kỹ thuật số. 8/10 người đeo kính Eyezen cảm thấy thị lực trở nên dễ chịu hơn. 95% người đeo kính Eyezen cảm thấy dễ dàng hơn khi nhìn các chữ nhỏ trên màn hình. Nhìn chung, Eyezen chính là sản phẩm tròng kính công nghệ cao, giải pháp cho đôi mắt thư giãn và khỏe mạnh.
Có đến 91% người đeo kính cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng tròng Eyezen
Ngoài tròng kính Eyezen, bạn có thể tham khảo thương hiệu tròng kính Chemi (Hàn Quốc).
Hiện nay, tròng kính Chemi được đông đảo người dùng trên thị trường tin tưởng và sử dụng. Mỗi sản phẩm của Chemi đều được thiết kế tích hợp nhiều tính năng khác nhau. Nhờ đó, kính giúp bảo vệ đôi mắt một cách tối ưu hơn. VD: chống nước, chống xước, chống bụi, chống tia UV,…
Tròng kính được thiết kế mỏng, nhẹ với khả năng truyền tải hình ảnh chân thực. Chemi chắc chắn sẽ mang lại cho người dùng cảm giác thoải mái nhất khi đeo. Cho đến nay, sản phẩm của Chemi đã đạt được nhiều tiêu chuẩn chất lượng khác nhau. VD: Tiêu chuẩn FDA (Mỹ); Tiêu chuẩn CE (Châu u); Tiêu chuẩn KGMP (Hàn Quốc). Bên cạnh đó, chúng tôi cũng hỗ trợ nắn chỉnh gọng, thay ốc, thay đệm mũi miễn phí trong vòng 12 tháng. | thucuc | 1,377 |
Hay bị sôi bụng có phải bệnh đại tràng?
Sôi bụng là âm thanh được tạo ra từ ruột, do quá trình co bóp ống tiêu hoá từng đợt, đẩy thức ăn và khí giúp chất dinh dưỡng được hấp thụ. Dưới đây là nguyên nhân khiến bạn hay bị sôi bụng và cách hạn chế triệu chứng này.
1. Nguyên nhân gây nên tiếng sôi bụng
Sôi bụng là hiện tượng sinh lý mà ai cũng có thể gặp phải và xảy ra bất kỳ lúc nào. Tuy nhiên, chúng cũng có thể liên quan đến một số bệnh lý khác. Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp gây nên sôi bụng:Hỗ trợ tiêu hóa: Khi thức ăn đến ruột non, cơ thể sẽ tiết ra các enzym giúp phân hủy thức ăn và tạo điều kiện hấp thụ chất dinh dưỡng. Nhu động ruột là một loạt các cơn co thắt thành ruột giống như sóng, để di chuyển thức ăn dọc theo đường tiêu hóa. Sự chuyển động của khí và thức ăn đã được tiêu hóa một phần trong ống tiêu hoá tạo nên tiếng sôi bụng.Để báo hiệu cơn đói: Tiếng sôi bụng có thể lớn hơn khi bạn đang đói. Bạn sẽ dễ nhận thấy tiếng sôi bụng vào ban đêm hơn, vì không có gì ngoài không khí khi dạ dày co bóp. Khi dạ dày trống rỗng, các cơn co thắt xảy ra khoảng 3 lần mỗi phút. Sôi bụng có thể kéo dài từ 10-20 phút mỗi lần và lặp lại hàng giờ cho đến khi thức ăn được tiêu thụ hết.Là dấu hiệu của bệnh lý tiêu hoá: Đôi khi, hay bị sôi bụng có thể liên quan đến bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt nếu nó đi kèm với các triệu chứng khác như đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Các bệnh lý gây nên sôi bụng nhiều như: Dị ứng thực phẩm, không dung nạp thực phẩm, nhiễm trùng đường tiêu hóa, tắc ruột, hội chứng ruột kích thích, bệnh Celiac, viêm đại tràng, rối loạn hệ thống vi khuẩn đường ruột.
Sôi bụng do viêm đại tràng là bệnh về đường tiêu hóa rất phổ biến
2. Biện pháp khắc phục khi bụng sôi nhiều
Mặc dù sôi bụng là triệu chứng thường gặp của quá trình tiêu hoá thức ăn, nhưng đôi khi nó tạo ra tiếng động lớn có thể khiến bạn xấu hổ. Dưới đây là một số biện pháp hạn chế sôi bụng mà bạn có thể áp dụng:Uống nước: Uống một cốc nước có thể là giải pháp hữu hiệu giúp giảm sôi bụng, đặc biệt nếu bạn không có gì để ăn vào lúc đó. Nước hỗ trợ quá trình tiêu hóa và làm đầy dạ dày. Không nên uống một lượng lớn trong thời gian ngắn vì điều này có thể tạo ra tiếng sôi bụng lớn hơn.Ăn bữa ăn nhẹ: Sôi bụng có thể là dấu hiệu cho biết cơ thể đang đói và bạn nên bổ sung thức ăn. Ăn một bữa ăn nhẹ có thể tạm thời ngưng sôi bụng hoặc làm nhỏ tiếng kêu đi. Biện pháp này rất hữu ích giúp hạn chế sôi bụng vào ban đêm. Một vài người có thể chia thành 4 đến 6 bữa ăn nhỏ mỗi ngày để hạn chế cơn đói và tiếng sôi bụng.Nhai chậm: Quá trình tiêu hóa bắt đầu trong miệng, thông qua động tác nhai thức ăn. Bụng sôi nhiều liên quan đến khó tiêu có thể được ngăn chặn bằng cách nhai kỹ và ăn chậm hơn. Nhai thức ăn đúng cách cũng làm giảm lượng không khí nuốt vào, giúp tránh đầy hơi và khó tiêu.Tránh đồ ăn thức uống gây đầy hơi, rượu, đường: Rượu, thức ăn có đường và thức ăn có tính axit (trái cây họ cam, quýt) đều có thể gây ra bụng sôi nhiều. Một số loại thực phẩm và đồ uống trong quá trình tiêu hoá tạo ra nhiều khí, làm bụng sôi nhiều hơn, chẳng hạn như nước ngọt, bia, ngũ cốc, đậu, bắp cải...Không dung nạp thực phẩm: Không dung nạp một số loại thức ăn có thể làm đầy hơi và hay bị sôi bụng. Ví dụ, không dung nạp lactose, tình trạng bệnh do thiếu hụt men lactase, là nguyên nhân hay gặp. Cách tốt nhất để kiểm soát triệu chứng lá tránh các loại thực phẩm đã biết gây nên triệu chứng.Kiểm soát khẩu phần ăn: Bụng sôi nhiều có thể trở nên rõ ràng hơn sau khi ăn bữa lớn, đặc biệt nếu chúng giàu chất béo, đường, thịt đỏ và các loại thực phẩm khó tiêu hóa khác. Chia bữa ăn thành các phần nhỏ, nhai chậm sẽ giúp giảm nguy cơ ăn quá nhiều.Hoạt động nhẹ sau bữa ăn: Đi dạo sau bữa ăn giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa bằng cách tăng tốc độ làm rỗng dạ dày. Bạn chỉ nên hoạt động nhẹ nhàng, tránh vận động mạnh.Tránh lo lắng, căng thẳng: Căng thẳng làm tăng nhu động ruột gây nên sôi bụng. Ngoài ra nó cũng làm chậm quá trình tiêu hoá, khó tiêu.Điều trị các bệnh lý tiêu hoá tiềm ẩn: Một số bệnh nghiêm trọng cần điều trị cấp cứu, chẳng hạn như tắc ruột cũng gây nên sôi bụng. Do đó, nếu bụng sôi nhiều kết hợp với các triệu chứng khác như đau, tiêu chảy, nôn mửa thì bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.Sôi bụng là triệu chứng mà hầu hết mọi người có thế gặp phải, tình trạng này được khắc phục bằng cách tránh các loại thực phẩm không dung nạp, có chế độ ăn và vận động hợp lý. Tuy nhiên nó có thể là dấu hiệu các bệnh lý liên quan đến đại tràng hoặc tắc ruột, nhiễm trùng đường tiêu hoá. Vì vậy, bạn nên thăm khám bác sĩ khi hay bị sôi bụng, đặc biệt nếu nó đi kèm với các triệu chứng khó chịu khác. | vinmec | 1,015 |
“Bỏ túi” kinh nghiệm chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ
Chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ là một công việc rất khó khăn và vất vả. Bởi không phải ai cũng kiên trì để thực hiện được. Việc này không chỉ đòi hỏi những hiểu biết thông thường mà còn cần người chăm sóc có rất nhiều kỹ năng trong cuộc sống. Làm thế nào để có thể lắng nghe, thấu hiểu và chăm sóc người bệnh một cách tốt nhất? Hãy cùng đi tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây.
1. Những điều cần biết về chứng sa sút trí tuệ
Trước hết, để có thể là người bạn, người đồng hành và là người chăm sóc đặc biệt cho những bệnh nhân bị sa sút trí tuệ, chúng ta nên tìm hiểu những thông tin cơ bản nhất về căn bệnh này để việc chăm sóc họ dễ dàng hơn. Bởi lẽ nếu không có kế hoạch chăm sóc cụ thể thì không những không giúp ích cho người bệnh mà còn gián tiếp khiến tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.
1.1 Sa sút trí tuệ là gì?
Sa sút trí tuệ là một bệnh lý đang ngày càng phổ biến hơn trong thời đại hiện nay. Bệnh xuất hiện khi tình trạng chức năng não bị suy giảm kéo dài gây mất trí nhớ, giảm khả năng giao tiếp, tư duy kém, mất nhận thức…Vậy nên việc phát hiện sớm và chăm sóc những bệnh nhân mắc căn bệnh này luôn là vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Đặc biệt, hội chứng này thường gặp nhiều ở nhóm người cao tuổi.
Người cao tuổi là đối tượng dễ mắc phải căn bệnh sa sút trí tuệ. Vì thế hãy thường xuyên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi được sức khỏe của chính mình.
1.2 Nguyên nhân gây sa sút trí tuệ
Chúng ta luôn nghĩ rằng một người bình thường thì khó có thể bị chứng sa sút trí tuệ. Nhưng thực tế, đã có rất nhiều trường hợp mắc bệnh vì những nguyên nhân ít ai ngờ tới. Đây có thể là kết quả của một quá trình thoái hóa lâu dài, cũng có thể đột ngột xảy ra sau một biến cố nào đó về sức khỏe.
Dưới đây là một số căn nguyên gây bệnh sa sút trí tuệ thường gặp hiện nay:
– Suy giảm chức năng tuần hoàn não khiến dòng máu không thể lưu thông cung cấp đủ máu và oxy, các chất dinh dưỡng cần thiết khác cho não bộ.
– Tế bào thần kinh bị thiếu hụt chất dinh dưỡng nên các hoạt động bị cản trở không thể thực hiện.
– Não bộ bị tổn thương do một số tác động như: chấn thương, nhiễm chất độc,…
2. Những điều nên làm với bệnh nhân mắc chứng sa sút trí tuệ
2.1. Chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ bằng cách cải thiện chất lượng cuộc sống
Đa số người bệnh bị chứng sa sút trí tuệ đều dễ bị kích động do không thể thực hiện được những mong muốn, nhiệm vụ mà bản thân đề ra. Vì thế để người bệnh hạn chế tối đa những suy nghĩ tiêu cực, người chăm sóc cần lưu ý một số điều cần thiết như:
– Giúp bệnh nhân thực hiện những công việc trong kế hoạch vào những khoảng thời gian bệnh nhân tỉnh táo nhất.
– Thường xuyên trò chuyện, hỏi thăm, lắng nghe và chia sẻ để người bệnh luôn có tinh thần thoải mái, vui vẻ.
– Không thúc giục mà thay vào đó hãy dành thời gian cho người bệnh thực hiện một công việc gì đó họ đang mong muốn.
Khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động cải thiện trí tuệ để hạn chế sự tiến triển của bệnh sa sút trí tuệ.
– Khuyến khích, động viên người bệnh tự thực hiện mọi việc, hạn chế sự giúp đỡ từ bên ngoài.
– Giúp người bệnh kiểm soát giấc ngủ, ngủ đủ giấc, ngủ đúng giờ, tránh đảo lộn giấc ngủ giữa ngày và đêm.
– Giữ môi trường yên tĩnh, tạo điều kiện để cải thiện giấc ngủ cho người bệnh. Ngoài ra cần hạn chế nói chuyện trong lúc ăn uống để người bệnh tập trung hơn.
2.2. Hạn chế sự lệ thuộc vào mọi người xung quanh
Thông thường những người mắc bệnh này sẽ trở nên lệ thuộc và ỷ lại vào những người xung quanh. Để hạn chế sự phụ thuộc này, người chăm sóc hãy cho bệnh nhân được làm những điều họ muốn, chọn những điều họ thích,…Đặc biệt đừng ép buộc học làm gì hay cấm đoán họ làm những việc họ đang mong muốn.
2.3. Tạo môi trường an toàn, lành mạnh để chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ
Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy sa sút trí tuệ đã khiến khả năng tư duy của người bệnh hạn chế hơn người bình thường. Vì thế họ thường có những hành động, suy nghĩ dễ khiến họ bị chấn động và gây tổn thương. Để hạn chế tối đa những chấn thương không mong muốn, chúng ta cần thực hiện một số biện pháp như:
– Làm lưới chắn an toàn quanh những khu vực nguy hiểm. Những đồ vật, dụng cụ sắc nhọn cần để tránh xa khu vực người bệnh để tránh gây tai nạn.
– Kiểm tra nhiệt độ nước trước mỗi lần tắm để người bệnh tránh bị bỏng.
– Luôn có người chăm sóc ở bên để hạn chế những nguy hiểm có thể xảy đến với người bệnh.
– Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy nếu cần thiết.
2.4. Luôn niềm nở, vui vẻ với người bệnh
Sự vui vẻ lạc quan của bạn chính là những điều tích cực mang lại hiệu quả cao giúp tình trạng bệnh được cải thiện đến khó ngờ. Sự kiên trì, nhẫn nại của bạn sẽ giúp bạn nhanh chóng có thể làm quen với những khó khăn khi chăm sóc người bệnh. Hãy đặt mình vào vị trí của họ, đồng cảm, lắng nghe, luôn giúp họ có cảm giác an toàn và thoải mái nhất.
3. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt phù hợp giúp người bệnh cải thiện chứng sa sút trí tuệ
Chế độ dinh dưỡng và chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh sẽ giúp người bệnh cải thiện và phòng ngừa được căn bệnh sa sút trí tuệ. Cụ thể nên:
– Tăng cường bổ sung rau xanh, hoa quả và các loại vitamin khác,…Nên ăn nhiều cá thay vì ăn thịt , ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều chất chống oxy hóa như thực phẩm chứa vitamin E, vitamin C,…
Chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ bằng chế độ dinh dưỡng khoa học sẽ giúp người bệnh cải thiện sức khỏe nhanh chóng.
– Hạn chế ăn muối để ngăn ngừa bệnh cao huyết áp. Cần bổ sung các chất như folat, vitamin B6, vitamin B12 để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
– Không cho người bệnh sử dụng rượu, bia, thuốc lá vì đó là những loại thức uống sẽ làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ, làm giảm trí nhớ.
– Người bệnh cần thường xuyên tập thể dục như đi bộ, đạp xe, tập dưỡng sinh, chơi cờ vua… để cải thiện trí nhớ và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh, tăng hoạt động của trí óc, tăng khả năng tư duy và các chức năng nhận thức khác.
Có thể thấy rằng, sự đồng cảm và chăm sóc của những người thân là rất quan trọng đối với những người bệnh mắc chứng sa sút trí tuệ. Hãy luôn ở bên động viên, chăm sóc đúng cách để giúp họ cải thiện chất lượng cuộc sống. Những phương pháp chăm sóc trên đây tuy chỉ mang tính chất tham khảo nhưng hi vọng sẽ giúp ích cho bạn. Tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn cách chăm sóc phù hợp. | thucuc | 1,395 |
Virus Marburg có nguy hiểm không? Triệu chứng khi nhiễm là gì?
Hai trường hợp nhiễm virus Marburg được ghi nhận ở Ghana vào đầu tháng 7 đã tử vong làm dấy lên lo ngại về một đại dịch có thể bùng phát sau Covid-19. Vậy, virus Marburg có nguy hiểm không? Bài viết sau sẽ giúp các bạn độc giả nắm bắt được triệu chứng nhận biết cũng như mức độ nguy hiểm của bệnh.
1. Quá trình lây truyền virus Marburg
Virus Marburg và Ebola đều thuộc họ Flaviviridae, mặc dù do hai loại virus khác nhau gây ra nhưng về mặt lâm sàng hai bệnh tương tự nhau.
Ban đầu, sự lây nhiễm ở người là do tiếp xúc lâu dài trong các hầm mỏ hoặc hang động với các đàn dơi ăn quả.
Virus Marburg ở người lây truyền khi có sự tiếp xúc với máu, dịch tiết từ cơ thể của người nhiễm bệnh, hoặc lây truyền qua các đồ vật mà người nhiễm bệnh đã sử dụng. Chính vì vậy mà quá trình lây nhiễm diễn ra rất nhanh chóng nếu không được kiểm soát và khoanh vùng kịp thời.
Nhân viên y tế, người chăm sóc bệnh nhân, nhân viên nhà tang lễ,... là những đối tượng có nguy cơ cao lây nhiễm.
2. Virus Marburg có nguy hiểm không?
Virus Marburg triệu chứng bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội và cơ thể cảm thấy khó chịu, một trong những biểu hiện thường gặp là đau nhức, tiếp theo là đau quặn bụng, buồn nôn và nôn. Ngoài ra, bệnh nhân còn đối mặt với các triệu chứng của tiêu chảy xuất hiện trong một tuần.
Nhiều bệnh nhân có biểu hiện chảy máu nghiêm trọng trong khoảng từ ngày thứ năm đến ngày thứ bảy, và những trường hợp tử vong thường có biểu hiện chảy máu thường là ở nhiều vị trí.
Trong các trường hợp tử vong, xảy ra từ 8 đến 9 ngày sau khi xuất hiện các triệu chứng và thường trước đó bệnh nhân bị mất máu nhiều.
Cho đến nay hai trường hợp bệnh nhiễm virus Marburg ở Ghana, với các triệu chứng như tiêu chảy, sốt, buồn nôn và nôn. Cả hai người đàn ông 26 và 51 tuổi này đều đã tử vong.
Vậy “Marburg có nguy hiểm không?
”? Theo các chuyên gia, đây là căn bệnh truyền nhiễm vô cùng nguy hiểm, với các triệu chứng như trên, bệnh xâm nhập vào cơ thể, phát sinh, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe bệnh nhân và có thể dẫn đến tử vong.
3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh do virus Marburg gây ra
Các biểu hiện về sức khỏe của người bệnh nhiễm virus Marburg có những triệu chứng giống với một số bệnh lý như: bệnh tả, sốt xuất huyết do virus, sốt thương hàn,… Vì vậy bước chẩn đoán ban đầu có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và chưa xác định đúng bệnh.
Virus Marburg được phát hiện qua các xét nghiệm kiểm tra liên quan, bao gồm:
Xét nghiệm miễn dịch enzym (ELISA).
Xét nghiệm kháng nguyên.
Xét nghiệm huyết thanh.
RT-PCR - xét nghiệm sinh học phân tử nhằm phát hiện virus Marburg.
Một số phương pháp khác để nhận diện virus như trong môi trường nuôi cấy tế bào,…
Các mẫu cần được xét nghiệm virus có khả năng lây nhiễm cao. Do đó, khi tiến hành phân tích mẫu để nhận diện virus, cần thực hiện ở môi trường ngăn chặn sinh học tối đa và đã loại trừ những yếu tố khiến virus lây lan hay phát triển. Các mẫu xét nghiệm này phải được bảo vệ đặc biệt cẩn thận trong quá trình vận chuyển.
Phương án điều trị và vắc xin đối với bệnh do virus Marburg gây ra
Mặc dù, hiện tại chưa có vắc xin hoặc thuốc điều trị kháng virus Marburg nhưng bằng việc chữa trị, làm giảm các triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp bù nước cho người bệnh, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Bên cạnh đó, một số phương pháp điều trị virus Marburg vẫn đang được nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển.
4. Những biện pháp đối phó với dịch bệnh do virus Marburg gây ra
Để đối phó với tình hình lây lan phức tạp của dịch bệnh, cần đưa ra một loạt các biện pháp và áp dụng đồng thời để mang lại hiệu quả như: phát hiện kịp thời ca bệnh khi mới phát sinh, tìm kiếm những người đã tiếp xúc và có khả năng bị lây nhiễm virus, cách ly và khoanh vùng những địa phương có ca bệnh, hạn chế tối đa sự lây lan cộng đồng, tuyên truyền cho mọi người biết thông tin về virus Marburg,…
Những biện pháp cụ thể nhằm đối phó và đẩy lùi dịch bệnh
Bệnh dịch do virus Marburg gây ra có nguồn gốc từ loài dơi ăn quả, vì thế, khi đến các địa điểm, hang động để thăm quan hay nghiên cứu, có sự sinh sống của loài động vật này, cần áp dụng biện pháp bảo vệ bằng các dụng cụ bảo hộ y tế.
Với sự lây nhiễm nêu trên của virus Marburg, hãy hạn chế tối đa việc tiếp xúc với người bệnh và đặc biệt, khi chăm sóc bệnh nhân tại nhà, phải mang găng tay, đồ bảo hộ được khuyên dùng. Cần rửa tay thường xuyên sau khi thăm người bệnh tại bệnh viện, hoặc sau khi chăm sóc họ tại nhà.
Khi phát hiện ca nhiễm virus Marburg, chính quyền địa phương cần trang bị cho mọi người những kiến thức, thông tin đầy đủ về Marburg cũng như các biện pháp cách ly, phòng ngừa
và đối phó trước tình hình của dịch bệnh.
Các biện pháp ngăn chặn ổ dịch bao gồm chôn cất nhanh chóng, an toàn và trang nghiêm người đã khuất, xác định những người có thể đã tiếp xúc với người bị nhiễm virus Marburg và theo dõi sức khỏe của họ trong 21 ngày; tách biệt người khỏe mạnh và người bệnh để ngăn ngừa lây truyền, chăm sóc đặc biệt cho những bệnh nhân đã được xác nhận, duy trì vệ sinh tốt và một môi trường sạch sẽ.
Sau khi phân tích dữ liệu từ nghiên cứu đang diễn ra, WHO khuyến cáo nam giới sống sót sau dịch bệnh cần thực hành các phương pháp quan hệ tình dục an toàn hơn cho đến khi xét nghiệm tinh dịch đồ cho kết quả âm tính với virus Marburg hai lần. Đây là biện pháp để ngăn ngừa và giảm tỷ lệ lây truyền bệnh dịch qua đường tình dục tiềm ẩn. Bên cạnh đó, WHO không khuyến nghị cách ly bệnh nhân nam hoặc nữ đang điều trị, có kết quả xét nghiệm máu âm tính với virus Marburg.
Trên đây là những thông tin cần biết về virus Marburg và giải đáp câu hỏi “Marburg có nguy hiểm không?
”. Sự nỗ lực của ngành Y tế thế giới và hành động chung tay của người dân chắc chắn sẽ chiến thắng được dịch bệnh. | medlatec | 1,185 |
Mắt giả sinh học - Cứu tinh cho người khiếm thị
Mắt giả sinh học thực chất là một võng mạc giả, hoạt động được nhờ một mảng nhỏ các điện cực cho các tế bào cảm nhận ánh sáng có thể phục hồi thị lực cho người mắc chứng loạn dưỡng võng mạc như viêm võng mạc sắc tố, hiện tượng chuyển hóa bất thường do di truyền trong lớp tế bào võng mạc.
Người phụ nữ đầu tiên nhìn thấy ánh sáng nhờ mắt giả sinh học
Các chuyên gia thuộc Trung tâm Nghiên cứu thị lực mắt sinh học của Australia (BVA) đã ứng dụng công nghệ mới mang lại thị lực cho một phụ nữ mất thị lực hoàn toàn ở Australia tên là Dianne Ashworth thông qua dự án cấy ghép thành công mắt sinh học Pre-bionic Eye, gọi tắt là mắt PBE hồi tháng 7/2012. Bệnh nhân Dianne bị mù do mắc phải căn bệnh di truyền, viêm võng mạc sắc tố, nhưng nhờ cấy mắt PBE nên đã nhìn thấy ánh sáng trở lại. Theo GS. Anthony Burkitt, người đứng đầu nhóm nghiên cứu và là Chủ tịch BVA, mặc dù còn rất nhiều việc phải làm nhưng kết quả của dự án đã vượt xa mong đợi của con người.
Nguyên lý làm việc của mắt giả sinh học
Bản thể mắt giả sinh học đầu tiên nói trên có chứa 24 điện cực được kết nối với hệ thống bên ngoài bằng dây dẫn nhỏ xíu. Cho phép các nhà khoa học kích thích vật liệu cấy ghép “nhìn” được ánh sáng. Khả năng nhìn được của bệnh nhân Dianne được gọi là sự phản hồi, nó giúp cho các nhà khoa học nghiên cứu cho ra đời bộ phận xử lý hình ảnh, phân tích những gì nhìn được thành hình ảnh thực, giúp người trong cuộc hiểu được những gì “nhìn thấy” như ở những người khỏe mạnh, tạo tiền đề cho ra đời những thế hệ mắt mới có nhiều điện cực hơn, để nhìn rõ hơn, có thể từ 98 - 1.024 điện cực.
Mắt PBE có một số đặc điểm mô phỏng sinh học, làm nhiệm vụ gom ánh sáng, sau đó thông qua điện cực liên kết với tế bào thần kinh để đưa thông tin ánh sáng tới não bộ. 24 điện cực kết nối với một camera trên một bộ kính được đưa vào đáy mắt, giống như một máy ảnh số (digital camera) chụp hình ảnh, sau đó mã hóa hình ảnh và chiếu tới các điện cực nằm ở dưới võng mạc. Miếng ghép là một tấm silicon có kích thước 8 x 16mm được đưa vào vùng màng mạch trên (suprachoroidal space), giữa màng cứng mắt và lớp mạch máu sâu dưới võng mạc. Phát minh này giúp người mù hoàn toàn có thể nhìn thấy đường thẳng, số và chữ cái đơn giản. Phương pháp đặt thiết bị ở vùng màng mạch trên có nhiều ưu điểm như làm tăng mức độ ổn định của thiết bị sau khi cấy ghép, đặc biệt là làm tăng khả năng kích thích điện cực.
Triển vọng của mắt giả sinh học
Cùng với mắt giả sinh học PBE, trung tuần tháng 2/2013, Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm Mỹ (FDA) đã phê duyệt cho phép sử dụng một loại mắt giả sinh học mới, có tên là Argus II. Nguyên lý hoạt động giống như mắt PBE, rất phù hợp nhóm người bị viêm võng mạc sắc tố và lâu dài sẽ áp dụng cho cả những người mù vì những lý do khác, kể cả bệnh thoái hóa điểm vàng, thoái hóa võng mạc mà theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước có khoảng 1,5 triệu người bị mù vì những căn bệnh này. Ngoài mảng điện cực được cấy vào võng mạc ở mặt sau của mắt, hệ thống Argus II gồm có cả một máy quay video nhỏ xíu gắn với một cặp kính mắt và một bộ xử lý hình ảnh được người sử dụng đeo ở thắt lưng. Dữ liệu từ máy quay video được gửi tới các bộ xử lý hình ảnh và sau đó trở lại kính, nơi mà nó được truyền dẫn không dây tới các điện cực nhúng. Hệ thống này làm việc cho những người bị bệnh viêm võng mạc vì bệnh ảnh hưởng đến các tế bào cảm nhận ánh sáng trong võng mạc.
Đại học Staford (SUC) của Mỹ mới đây đã phát minh ra loại mắt giả sinh học không dùng pin mà dùng năng lượng mặt trời. Thiết bị nói trên sử dụng cặp kính để truyền tia ánh sáng hồng ngoại gần vào mắt, cấp năng lượng cho thiết bị cấy ghép và truyền tín hiệu lên não, giúp người bệnh nhìn được. Sản phẩm đã được thử nghiệm thành công trên 2 người đàn ông mù hoàn toàn ở Anh. Nguyên lý làm việc giống như một panel mặt trời và lắp ở phía sau của mắt, còn cặp kính được lắp một camera làm nhiệm vụ ghi lại những gì diễn ra trước mắt bệnh nhân, phát ra chùm tia hồng ngoại gần lên đỉnh võng mạc. Quá trình này tạo ra một tín hiệu điện truyền qua dây thần kinh. Ngoài ra, thiết bị cấy ghép cũng tương đối mỏng, không dây, vì vậy thủ tục cấy ghép cũng đơn giản và tận dụng được nhiều thao tác tự nhiên của mắt, giúp người bệnh xử lý thông tin và nhìn được dễ dàng hơn. | medlatec | 937 |
Vì một thai kỳ khoẻ mạnh để đón con yêu cùng ThS.BS Valentine Faure Bardon (Đại học Paris - Pháp)
Tại Việt Nam cứ 30 phút lại có một trẻ mắc dị tật bẩm sinh nặng được sinh ra. Chính vì thế, việc sàng lọc trước sinh qua siêu âm dị tật thai nhi có thể dự đoán và đưa ra chẩn đoán cho mẹ những biến chứng thai kỳ nguy hiểm như tiền sản giật, thalassemia, sinh non,... để kịp thời phòng ngừa và can thiệp, giúp các mẹ an tâm đón con yêu chào đời.Lý do các mẹ bầu gửi gắm niềm tin tuyệt đối ở bác sĩ Valentine?Bác sĩ Valentine được đào tạo tại các Trung tâm Sản phụ khoa và bào thai lớn nhất nước Pháp tại Bệnh viện Necker Infants Madales, Paris.Bác sĩ đã theo dõi và điều trị thành công cho hàng trăm ca mắc dị tật bào thai tại Pháp, giúp em bé sinh ra an toàn và khỏe mạnh. Bác sĩ cũng là người có nhiều năm kinh nghiệm, chuyên sâu về theo dõi thai sản, điều trị bệnh phụ khoa, siêu âm thai, chẩn đoán và điều trị sớm các bất thường/vấn đề ngay từ khi còn là bào thai.Bác sĩ Valentine thường xuyên tham gia và làm diễn giả tại các hội nghị về Sản phụ khoa và y học bào thai tại các nước phát triển về y tế như Pháp, Bỉ, Tây Ban Nha,...Bác sĩ cũng là giảng viên chính thức, giảng dạy về lĩnh vực sản khoa cho sinh viên và sau đại học tại Đại học Paris, một trong những đại học uy tín nhất thế giới trong lĩnh vực này. | vinmec | 284 |
Nội soi đại tràng có đau hay không, quy trình ra sao?
Thực hiện nội soi đại tràng là điều cần thiết để có thể sớm phát hiện và kịp thời điều trị một số bệnh nguy hiểm.
1. Nội soi đại tràng là gì? Quy trình thực hiện như thế nào?
Trước khi giải đáp câu hỏi Nội soi đại tràng có đau không, chúng ta cần tìm hiểu xem nội soi đại tràng là gì và quá trình này diễn ra như thế nào nhé.
Bạn hiểu gì về nội soi đại tràng?
Nội soi đại tràng còn được gọi là nội soi tiêu hoá, đây là một thủ thuật được sử dụng để chẩn đoán hoặc là điều trị những thay đổi bất thường, những bệnh lý liên quan đến đại tràng cũng như là trực tràng.
Nội soi đại tràng được thực hiện như thế nào?
Trước tiên, bác sĩ sẽ kiểm tra xem hậu môn của bệnh nhân có tổn thương nào không. Nếu như có bất cứ dấu hiệu bất thường nào thì bác sĩ sẽ xử lý ngay để tránh xảy ra viêm nhiễm.
Sau đó, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm nghiêng về bên trái, bác sĩ nội soi sẽ từ từ đưa ống nội soi vào trong hậu môn và dần đi tới trực tràng, rồi đến manh tràng, niêm mạc đại tràng cũng sẽ được kiểm tra cẩn thận và kỹ lưỡng trước khi đem ống nội soi ra ngoài hậu môn. Những thông tin thu được từ ống nội soi sẽ được xử lý bằng bộ xử lý và chuyển thành hình ảnh chiếu trên màn hình giúp các bác sĩ biết được tình trạng thực tế bên trong của đại tràng.
Thông thường, quá trình nội soi đại tràng sẽ diễn ra trong khoảng 15 - 30 phút tuỳ thuộc vào tình trạng cơ thể, hoặc có phải thực hiện thêm các thủ thuật như sinh thiết hay cắt polyp hay không.
2. Vậy nội soi đại tràng có đau không?
Nội soi đại tràng có vai trò rất quan trọng bởi nó là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện những bệnh lý có liên quan đến đại tràng như: viêm loét đại tràng, các khối u lành tính, ác tính, các tổn thương khiến cho đại tràng bị chảy máu,… Ngoài ra, nội soi đại tràng còn được xem là phương pháp tầm soát ung thư hiệu quả, được các bác sĩ và chuyên gia khuyến khích thực hiện.
Nội soi đại tràng có đau không? Câu trả lời là có. Vì đại tràng có nhiều nếp gấp cho nên khi tiến hành nội soi, các bác sĩ đưa ống nội soi qua những nếp gấp này sẽ khiến bạn cảm thấy đau nhói, khó chịu, căng tức bụng. Đối với những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật vùng chậu trước đó gây dính ruột có thể sẽ bị đau nhiều. Không chỉ vậy, nếu như khu vực đại tràng của bạn có tình trạng bị viêm nhiễm nặng thì khi bác sĩ đưa ống nội soi sẽ cảm thấy rất đau đớn bởi vì ống nội soi đã cọ xát vào những vùng bị tổn thương trong khu vực này.
3. Những điều cần chú ý khi thực hiện nội soi đại tràng
Bạn hãy chú ý đến một số điều dưới đây để quá trình thực hiện nội soi đại tràng có thể tiến hành một cách thuận lợi và giảm được phần nào cảm giác đau đớn cũng như khó chịu.
Điều chỉnh thực đơn của mình trước khi thực hiện nội soi
Để giúp đại tràng sạch sẽ hơn và quá trình nội soi diễn ra thuận lợi hơn, khoảng 3 - 4 ngày trước khi đến nội soi, bạn nên thay đổi thực đơn với nhiều món ăn nhẹ nhàng, chứa nhiều chất xơ và dễ tiêu hoá như rau, củ, trái cây không hạt, trứng, thịt nạc,…
Bên cạnh đó, trước khi tiến hành, bác sỹ có thể sẽ cho bạn uống thuốc sổ để sổ hết phân ra ngoài, tạo thuận lợi cho quá trình nội soi diễn ra.
Chuẩn bị tâm lý sẵn sàng
Việc bạn cảm thấy lo lắng và hồi hộp sẽ khiến bạn cảm thấy không thoải mái và đau hơn trong quá trình nội soi. Vì vậy hãy chuẩn bị tâm lý thật thoải mái và vững vàng.
Làm đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ
Nếu như bạn làm đúng chỉ dẫn, yêu cầu của bác sĩ thì không chỉ giúp bạn giảm đau mà quá trình nội soi còn có thể diễn ra an toàn, thuận lợi, đưa ra kết quả chính xác hơn.
4. Nội soi đại tràng không đau ở đâu?
Như chúng tôi đã giải đáp cho câu hỏi nội soi đại tràng có đau không ở trên, tùy vào sức chịu đựng của mỗi người mà mức độ đau sẽ khác nhau, nhưng phần lớn sẽ có cảm giác khó chịu, căng tức bụng. Vậy thì tại sao bạn không lựa chọn thủ thuật nội soi không đau, còn gọi là nội soi đại tràng gây mê.
Về kỹ thuật thực hiện, nội soi đại tràng gây mê giống hệt như nội soi đại tràng truyền thống. Điểm khác biệt là trong quá trình thực hiện, trước khi đưa ống nội soi vào trong hậu môn của người bệnh, bác sĩ chuyên khoa gây mê hồi sức sẽ chích thuốc gây mê, sau đó bạn sẽ rơi vào trạng thái ngủ và lúc đó bác sĩ mới bắt đầu thực hiện thủ thuật. Sau khi kết thúc, bạn sẽ tỉnh lại ngay và không cảm thấy đau đớn, chỉ có cảm giác nhộn nhạo và hơi khó chịu.
Nội soi gây mê hoàn toàn an toàn và không ảnh hưởng gì đến sức khỏe cũng như trí nhớ của người bệnh. Không chỉ vậy, nội soi đại tràng gây mê còn giúp kết quả cho ra được chính xác hơn, bởi vì trong suốt quá trình thực hiện bệnh nhân không cử động, vì thế mà ống nội soi di chuyển dễ dàng hơn. | medlatec | 1,014 |
Góc giải đáp: Người bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không?
Vận động phù hợp là một trong những cách giúp bệnh nhân thoái hóa khớp gối giảm đau, tăng khả năng vận động và phục hồi xương khớp. Trong đó, nhiều bệnh nhân lựa chọn bài tập đi bộ hàng ngày vừa nhẹ nhàng vừa giúp thư giãn. Nhưng người bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không, đi bộ và luyện tập thế nào mới tốt?
1. Tìm hiểu về bệnh thoái hóa khớp gối
Thoái hóa khớp gối là bệnh khá thường gặp ở người cao tuổi, người vận động xương khớp vùng gối nhiều như: thường xuyên phải đứng, đứng lâu, bê vác vật nặng, chạy nhiều,… Bệnh thoái hóa khớp gối xảy ra do sự mất cân bằng cơ học và sinh học ở sụn khớp, dẫn đến tổn thương sụn và xương dưới sụn. Kết quả là gây tổn thương các lớp sụn, cong trục xương làm biến dạng khớp gối, gây đau đớn và giảm vận động.
Hai nguyên nhân chính dẫn đến thoái hóa khớp gối là chấn thương và biến chứng của các bệnh lý về xương khớp. Chấn thương khớp gối có thể gặp do tai nạn giao thông, chơi thể thao, tai nạn lao động, thường gây nhiều tổn thương khác như: bong gân, tổn thương dây chằng, gãy xương, trật khớp, tổn thương sụn chêm,…
Ngoài ra, thoái hóa khớp gối còn do các bệnh lý cơ xương khớp như: viêm khớp dạng thấp, bệnh gout, bàn chân bẹt,… Đau đớn và giảm vận động là những vấn đề điển hình gặp phải ở người thoái hóa khớp gối, càng vận động nhiều hoặc vận động sai cách thì cơn đau càng tăng. Vì thế, người bệnh cần đi thăm khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp dùng thuốc với vận động để cải thiện tình trạng bệnh.
2. Chuyên gia giải đáp: Người bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không?
Đi bộ là một trong những môn thể dục nhẹ nhàng nhưng rất tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng tăng sự linh hoạt, dẻo dai cho cơ xương khớp.
Nếu như hệ thống mô mềm của cơ thể nhận dinh dưỡng từ máu nuôi liên tục cung cấp đến thì sụn khớp lại được nuôi dưỡng bởi dịch khớp tiết ra. Đi bộ là một hình thức vận động nhẹ nhàng, giúp dịch khớp tiết ra nuôi dưỡng sụn tốt hơn, bôi trơn và hoạt động khớp gối hiệu quả hơn, ngăn ngừa khô cứng, đau khớp.
Vậy người bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không? Nhiều nghiên cứu ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối và các bệnh về xương khớp khác như viêm khớp gối, cứng khớp khi đi bộ đúng cách đều có hiệu quả cải thiện bệnh, giảm đau hiệu quả. Ngoài tác dụng trên, đi bộ còn có tác dụng duy trì khối lượng cơ, đốt cháy calo để giảm cân hiệu quả, từ đó giảm sức nặng đè nén lên khớp gối. Từ đó, bệnh thoái hóa khớp gối và cơn đau khớp gối cũng được cải thiện.
Tuy nhiên, khi đi bộ nói riêng và hoạt động đứng, di chuyển nói chung, cơ thể dồn sức nặng về phía chân, trong đó khu vực khớp gối cũng chịu sức nặng khá lớn. Vì thế với bệnh nhân thoái hóa khớp gối, đi bộ cũng là bài tập tốt song cần biết tập đúng cách, nếu không sẽ khiến bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Bên cạnh đi bộ đúng cách, người bị thoái hóa khớp gối nên kết hợp với các bài tập thể dục phù hợp khác để cải thiện bệnh, tăng dịch khớp bôi trơn và giảm đau đớn, cứng khớp. Sử dụng thuốc giảm đau cũng là một trong những biện pháp được sử dụng, song không được khuyến cáo sử dụng lâu dài vì không đem lại hiệu quả điều trị tận gốc. Lạm dụng thuốc giảm đau còn dễ khiến bệnh thoái hóa khớp gối trở nên nghiêm trọng hơn, do đó, dinh dưỡng và luyện tập vẫn là giải pháp điều trị nên thực hiện kiên trì.
3.
3.1. Lựa chọn giày đi bộ phù hợp
Để bảo vệ chân nói chung và khớp gối nói riêng, việc đầu tiên là phải lựa chọn giày đi bộ chuyên dụng với kích cỡ phù hợp với chân, sao cho khi đi thoải mái, không quá rộng hay bó chặt vào chân. Ngoài ra, cần chọn loại giày có đế mềm dẻo, bề mặt tiếp xúc có nhiều rãnh nhỏ để tăng độ bám dính.
Tốt nhất người bị thoái hóa khớp gối nên hạn chế tối đa việc đi giày cao gót. Những người bị chứng bàn chân bẹt, nên đi loại giày có đế chỉnh hình để bàn chân được giữ đúng vị trí, tránh cho vòm chân sụp xuống gây tác dụng xấu cho khớp.
3.2. Khởi động trước khi đi bộ
Dù đi bộ là bài tập tương đối nhẹ nhàng, song vẫn nên khởi động kỹ cơ thể và các khớp trước khi tập, nhất là những người bị thoái hóa khớp gối thường bị đau và cứng khớp. Các bài tập vận động nên chọn là các động tác gập, duỗi, căng cơ tập trong vòng từ 5 - 10 phút, tập trung vào xương khớp chân và gối.
3.3. Đi bộ với cường độ thích hợp
Với bệnh nhân thoái hóa khớp gối, thời gian đi bộ hàng ngày được khuyến cáo là không quá 30 phút, tương ứng với khoảng 6.000 bước chân. Khi đi bộ, không nên sải bước quá dài hoặc đi bộ với tốc độ quá nhanh, điều này làm tăng áp lực cho khớp gối và khiến bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
3.4. Chọn đi bộ ở nơi bằng phẳng, thoáng mát
Đi bộ ở nơi bằng phẳng là tốt nhất với người bị thoái hóa khớp gối để kiểm soát vận động của khớp gối tốt nhất. Nên tránh hoàn toàn các khu vực có địa hình trơn trượt, dốc cao, có nhiều sỏi đá có thể gây ngã hoặc trượt chân.
3.5. Không ngưng đi bộ đột ngột
Tốt nhất nên giảm tốc độ đi bộ rồi dừng lại, sau đó mới ngồi nghỉ. Trong lúc nghỉ có thể dùng tay xoa bóp thêm để giảm căng cơ, giảm đau nhức xương khớp sau khi tập.
Người bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không còn tùy thuộc vào mức độ bệnh, thể trạng của bệnh nhân,... Ngoài ra, cần chú ý | medlatec | 1,108 |
Công dụng thuốc Hueso
Hueso là thuốc cần chỉ định kê đơn của bác sĩ, thuốc được dùng để điều trị các bệnh về gan mật. Vậy Hueso là thuốc gì và công dụng như nào? Bài viết sau sẽ cung cấp thêm thông tin giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về công dụng và cách dùng của loại thuốc này.
1. Thuốc Hueso là thuốc gì?
Thuốc Hueso hay còn được gọi là Hueso Tab 300 được sản xuất bởi công ty TNHH Korea Arlico Pharm, Hàn Quốc. Thuốc được nhà sản xuất bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói theo vỉ, mỗi vỉ 10 viên, mỗi hộp bao gồm 3 vỉ.Thành phần chính trong thuốc Hueso là Ursodeoxycholic acid 300 mg, đây là dược chất quan trọng có tác dụng lên chu trình gan - ruột của mật nội sinh. Sử dụng acid Ursodeoxycholic là một trong những cách điều trị sỏi mật có bản chất cholesterol, được lý giải bằng cách giảm nồng độ cholesterol trong dịch mật. Hueso Tab 300 là thuốc dùng để điều trị bệnh sỏi túi mật cholesterol, gan mật mãn tính, rối loạn gan mật kết hợp với xơ nang ở người lớn và trẻ em có độ tuổi từ 6 đến 18 tuổi.
2. Thuốc Hueso có tác dụng gì?
Thuốc Hueso Tab 300 bao gồm dược chất Ursodeoxycholic acid và các tá dược khác. Tác dụng của dược chất này trong thuốc giúp tăng tiết dịch mật, giảm nồng độ acid mật nội sinh trong máu, từ đó giúp điều trị các bệnh lý về gan mật và sỏi mật cholesterol. Cụ thể:Đóng vai trò tăng tiết dịch mật, giảm tái hấp thu dịch mật qua niêm mạc ruột bằng cách ức chế tái hấp thu chủ động tại ruột, từ đó giúp giảm nồng độ sinh các acid mật nội sinh trong máu. Giảm tái hấp thu cholesterol tại niêm mạc gan và ruột, tăng chuyển hóa cholesterol ở gan thành các acid mậtĐiều chỉnh sự cân bằng giữa các thành phần của mật, từ đó giúp giảm tổng hợp cholesterol, kích thích và giúp tái tạo tế bào gan, tạo các nền tảng để hoà tan các sỏi cholesterol.Thuốc Hueso Tab 300 được chỉ định dùng cho người lớn và trẻ em từ 6 tới 18 tuổi tuổi nhằm điều trị trong các trường hợp bệnh lý về gan mật như sau:Bệnh nhân mắc sỏi túi mật cholesterol: Loại sỏi mật này nhỏ và không có triệu chứng cụ thể, không cản quang và có đường kính dưới 15 mm, không gây ảnh hưởng tới hoạt động của túi mật (bác sĩ có thể xác nhận bằng chụp X quang túi mật).Các bệnh nhân có sỏi mật trong túi mật nhưng bị chống chỉ định phẫu thuật.Bệnh nhân mắc gan mật mạn tính, bao gồm chứng xơ gan mật nguyên phát, viêm xơ đường dẫn mật, hay bệnh gan tạo thành do chứng bệnh nhầy nhớt.Rối loạn gan mật, xơ nang gan ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.
3. Cách sử dụng của Hueso
3.1. Cách sử dụng HuesoĐối với thuốc Hueso, bệnh nhân có thể sử dụng qua đường uống. Thuốc Hueso được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do vậy bệnh nhân nên uống nguyên viên, tránh nhai hoặc nghiền nát thuốc do điều này có thể gây mất dược tính sản phẩm.Thuốc Hueso được khuyến cáo sử dụng một lần vào buổi tối hoặc hai lần chia vào sáng và tối.3.2. Liều dùng thuốc hueso. Liều dùng được khuyến cáo trong điều trị sỏi túi mật cholesterol:Tuỳ vào từng thể trạng của cả trẻ em và người lớn, bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân uống lượng thuốc khác nhau. Liều dùng khuyến cáo trong điều trị bệnh gan mật mạn tính:Cắt liều cho thuốc Hueso từ 10 – 15mg/kg/ngày. Bệnh nhân có thể tăng liều theo bậc thang từ mức ban đầu là 200mg để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu sau khoảng 4 - 8 tuần điều trị.Liều thuốc Hueso dành cho trẻ em được xác định riêng biệt dựa vào khối lượng cơ thể.Trường hợp bệnh nhân mắc phải bệnh gan mật do bệnh nhầy nhớt, liều Hueso khuyến cáo sử dụng 20 mg/kg/ngày.Liều dùng khi rối loạn gan mật kết hợp với xơ nang ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi:Các đối tượng này có thể sử dụng 20 mg kg/ngày, chia làm 2 - 3 lần, liều tối đa 30 mg/kg/ngày3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều: Trong trường hợp quên liều, cần dùng ngay liều thuốc Hueso ngay khi nhớ ra. Khi nhớ ra gần với lúc uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên, uống theo thuốc đã kê. Bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ không uống hai liều để bù liều đã quên.Quá liều: Trường hợp bệnh nhân sử dụng quá liều thuốc Hueso, bệnh nhân có thể bị tiêu chảy. Ngoài ra, không có các triệu chứng khác nào được ghi nhận do acid ursodeoxycholic bị giảm hấp thu khi tăng liều và được đào thải qua phân. Người bệnh có thể bù điện giải và nước khi xảy ra tình trạng tiêu chảy.3.4. Chống chỉ định thuốc. Bệnh nhân bị quá mẫn cảm và dị ứng với thuốc.Bệnh nhân gặp vấn đề và nghẽn ống mật hoàn toàn.Bệnh nhân viêm gan.Bệnh nhân có sỏi calci.Bệnh nhân bị mắc bệnh viêm túi mật cấp.Phụ nữ có, hoặc nghi ngờ có thai và cho con bú.Trẻ em dưới 6 tuổi.Bệnh nhân bệnh thận, loét dạ dày tá tràng cấp tính.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Hueso
4.1 Tác dụng phụ của Hueso Tab 300Khi sử dụng thuốc Cadimarin, bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ không mong muốn hiếm gặp như tiêu chảy. Một vấn đề khác là có thể nổi mề đay, dị ứng khi sử dụng thuốc4.2 Tương tác thuốc Hueso. Khi sử dụng thuốc Hueso, không nên sử dụng đồng thời với thuốc tránh thai đường uống do có thể làm giảm tác dụng của sản phẩm này. Hueso cũng không được khuyến cáo dùng đồng thời với cholestyramin: Lý do cho điều này là do tác dụng của acid ursodeoxycholic bị giảm do liên kết với cholestyramin; từ đó bị đào thải ra ngoài.Không nên sử dụng với các loại thuốc kích thích tố estrogen, thuốc hạ cholesterol máu, vì các thuốc này gây gia tăng cholesterol mật.4.3 Bảo quản thuốc Hueso. Bệnh nhân nên bảo quản thuốc Hueso tại nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh mặt trời chiếu trực tiếp.Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho dòng thuốc này là từ 20 độ tới 25 độ C.Tuyệt đối không được dùng sản phẩm khi hết hạn sử dụng in trên bao bì, đổi màu, đổi vị.Để xa tầm với của trẻ em và thú cưng.Thuốc Hueso Tab 300 là thuốc bán theo đơn, khi có nhu cầu sử dụng thuốc, cần mang đơn thuốc đã được bác sĩ kê đơn tới phòng khám hoặc tiệm thuốc để mua. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Hueso Tab 300 để điều trị mà không có tư vấn của bác sĩ. | vinmec | 1,214 |
Nhận biết dấu hiệu nhồi máu não và cách phòng ngừa
Nhồi máu não là một bệnh lý vô cùng nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong đứng thứ 3 trên thế giới sau bệnh lý tim mạch và ung thư. Việc nắm rõ những dấu hiệu nhồi máu não và cách phòng ngừa sẽ giúp chúng ta có cách xử trí kịp thời, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ tổn hại tới sức khỏe.
1. Nhồi máu não là gì?
Nhồi máu não là tình trạng xảy ra khi động mạch não bị hẹp, tắc nghẽn hoặc do hiện tượng hạ huyết áp, dẫn đến thiếu máu cung cấp lên não. Điều này khiến một phần não bị suy giảm chức năng và rối loạn hoạt động nghiêm trọng. Nếu kéo dài và không được khắc phục kịp thời, nhồi máu não có thể gây hoại tử não do thiếu oxy và glucose.
Thời gian cấp cứu bệnh nhân nhồi máu não càng chậm trễ thì nguy cơ dẫn đến hoại tử càng cao. Phần não bị hoạt tử do nhồi máu não rất khó để phục hồi, thậm chí là không thể. Tùy vào vùng não bị tổn thương mà bệnh nhân có thể bị tàn phế hoặc tử vong.
Nhồi máu não có thể gây hoại tử não, khiến người bệnh có nguy cơ tàn phế hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
2. Cách nhận biết dấu hiệu nhồi máu não từ sớm
2.1 Chóng mặt dữ dội, đột ngột trong thời gian ngắn
Chóng mặt là một biểu hiện rất quan trọng trước khi xuất hiện tình trạng nhồi máu não. Khi não mô cầu bị thiếu hụt nguồn cung cấp máu trầm trọng, bệnh nhân sẽ cảm thấy chóng mặt dữ dội. Loại chóng mặt này thường xảy ra đột ngột, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định nhưng rất nguy hiểm nên người bệnh cần phải hết sức lưu ý.
2.2 Mất thị lực nghiêm trọng là một trong những dấu hiệu nhồi máu não
Sau khi mạch máu não bị tắc, dây thần kinh thị giác sẽ bị ảnh hưởng ở mức độ nhất định, khi đó thủy tinh thể sẽ bị thay đổi. Trong một thời gian dài lượng máu không được cung cấp đầy đủ sẽ ảnh hưởng lớn đến hệ thần kinh mắt, từ đó dễ gây ra các bệnh mạch máu, trường hợp nặng sẽ gây mù lòa.
2.3 Chảy nước dãi một bên
Chảy nước dãi do nhồi máu não phần lớn thường xuất hiện ở một bên miệng. Dấu hiệu này có thể xuất hiện khi mô não của cơ thể bị tắc nghẽn khiến lượng máu cung cấp đến não sẽ không đủ và gây ảnh hưởng đến thần kinh trung ương. Lúc này, khả năng kiểm soát các cơ khoang hầu họng cùng những cơ mặt khác bị mất đi và khiến bệnh nhân chảy nước dãi.
2.4 Ngáp thường xuyên, dai dẳng
Nếu bệnh nhân ngáp thường xuyên và dai dẳng thì không nên loại trừ vấn đề do mạch máu não. Bởi trong máu tồn tại một lượng oxy nên nếu mạch máu não bị tắc nghẽn thì oxy cung cấp sẽ giảm, khi đó mô não sẽ không được cung cấp máu. Nếu máu cung cấp cho não không đủ sẽ khiến bệnh nhân phải liên tục ngáp để lấy thêm oxy.
2.5 Dấu hiệu nhồi máu não bằng kiểm tra FAST
Nếu nghi ngờ bệnh nhân bị nhồi máu não, có thể nhận biết bằng cách kiểm tra qua dấu hiệu FAST, cụ thể như sau:
– F (Face – Mặt): Yêu cầu bệnh nhân cười hoặc nhe răng sẽ thấy một bên mặt không thể cử động được.
– A (Arm – Cánh tay): Khi yêu cầu bệnh nhân giơ hai tay lên, cánh tay ở một bên sẽ có biểu hiện yếu hơn tay còn lại, bị thõng xuống.
– S (Speech – Lời nói): Bệnh nhân khó nói, dùng từ ngữ không thích hợp hoặc câm lặng.
– T (Time – Thời gian): Nếu kiểm tra thấy nghi ngờ bệnh nhân có dấu hiệu của nhồi máu não thì cần gọi cấp cứu ngay và ghi nhớ thời gian triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Thời gian chính là yếu tố quan trọng quyết định đến sự sống còn của bệnh nhân.
Cơn đau đầu diễn ra dữ dội và đột ngột trong thời gian ngắn có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhồi máu não.
3. Đối tượng nào dễ gặp tình trạng nhồi máu não?
Theo nghiên cứu, những đối tượng có nguy cơ cao bị nhồi máu não thường bao gồm những trường hợp sau đây:
3.1 Người mắc bệnh mạn tính
Những người mắc bệnh mạn tính như tăng huyết áp, tăng lipid máu, đái tháo đường… đều có nguy cơ mắc bệnh nhồi máu não cao. Nguyên nhân là do mạch máu của những người này rất dễ xuất hiện huyết khối, nếu mạch máu não bị tắc hoàn toàn có thể gây ra tình trạng tắc mạch máu não.
3.2 Người dễ bị kích động cảm xúc
Nhiều trường hợp mắc bệnh nhồi máu não cấp có liên quan tới cảm xúc thăng trầm. Khi tức giận, cơ thể sẽ tiết ra một lượng lớn adrenaline, từ đó làm gia tăng tốc độ tim và tăng huyết áp. Huyết áp tăng lên nhanh chóng trong một thời gian ngắn sẽ khiến các mạch máu trong não co thắt, dẫn đến nhồi máu não.
3.3 Người nghiện rượu, bia, hay thức khuya
Nhồi máu não có liên quan đến những thói quen xấu trong cuộc sống, điển hình là việc uống nhiều rượu, bia. Nghiện rượu lâu ngày làm giảm tính đàn hồi của thành mạch máu. Bên cạnh đó một số thành phần có hại trong rượu, bia còn có thể làm giãn mạch, vỡ mạch máu não, từ đó tăng tỷ lệ mắc bệnh nhồi máu não.
Ngoài ra, thức đêm cũng khiến các mạch máu não luôn trong tình trạng co thắt. Hơn nữa sẽ khiến các mô não bị thiếu oxy và thiếu máu cục bộ, tạo gánh nặng cho các cơ mạch máu và gây nhồi máu não.
3.4 Người tập thể dục quá sức
Vận động vừa phải giúp cải thiện khả năng miễn dịch và thúc đẩy tuần hoàn máu. Tuy nhiên, nếu vận động quá sức trong thời gian dài sẽ làm tăng huyết áp, nhịp tim tăng và một lượng máu lớn sẽ dồn về tim. Khi đó, việc cung cấp máu cho não sẽ diễn ra không bình thường và cuối cùng gây ra nhồi máu não.
4. Phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh nhồi máu não ở người bệnh
Cách phòng ngừa bệnh tốt nhất chính là phát hiện sớm và điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu não như rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, bệnh van tim, đái tháo đường…
Ngoài ra, cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh như tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, giảm ăn mặn và các loại thức ăn chứa nhiều cholesterol, hạn chế rượu, bia, thuốc lá, phòng tránh thừa cân, béo phì… Tập thể dục thể thao đều đặn mỗi ngày tránh căng thẳng, lo âu cũng sẽ giúp phòng chống bệnh nhồi máu não hiệu quả.
Cần điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ để phòng ngừa nhồi máu não bằng việc thường xuyên thăm khám với chuyên gia.
Việc nhận biết các dấu hiệu nhồi máu não là phương pháp quan trọng để cấp cứu và điều trị kịp thời. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt lành mạnh và tham khảo tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để phòng ngừa nguy cơ nhồi máu não. | thucuc | 1,337 |
Hỗ trợ điều trị bệnh u xơ tử cung bóc tách khối u
Trong hỗ trợ điều trị bệnh u xơ tử cung, phẫu thuật là phương pháp được sử dụng để cắt bỏ khối u xơ hoặc cắt một phần hay toàn bộ tử cung. Phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung chỉ bóc tách khối u và giữ lại nguyên vẹn tử cung, bảo toàn khả năng sinh sản của người bệnh là một cách hỗ trợ chữa u xơ tử cung hiệu quả.
Trong hỗ trợ điều trị u xơ tử cung, phẫu thuật là phương pháp được sử dụng để cắt bỏ khối u xơ hoặc cắt một phần hay toàn bộ tử cung.
Cụ thể phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung chỉ bóc tách khối u và giữ lại nguyên vẹn tử cung, bảo toàn khả năng sinh sản của người bệnh. Phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung có thể được thực hiện theo một trong 3 kỹ thuật dưới đây:
1. Phẫu thuật U xơ tử cung là gì?:
Trong hỗ trợ điều trị u xơ tử cung, phẫu thuật là phương pháp được sử dụng để cắt bỏ khối u xơ hoặc cắt một phần hay toàn bộ tử cung
Trong khi đó phẫu thuật cắt bỏ tử cung được lựa chọn nếu khối u có kích thước quá lớn, người bệnh bị chảy máu nghiêm trọng và đang trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc đã qua mãn kinh.
Việc lựa chọn cách hỗ trợ điều trị bệnh u xơ tử cung thế nào phụ thuộc vào kích thước, vị trí và số lượng của u xơ tử cung cũng như kế hoạch sinh đẻ trong tương lai của người bệnh. Căn cứ vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất.
2. Ai cần phẫu thuật U xơ tử cung?
Phẫu thuật là lựa chọn hỗ trợ điều trị cho các trường hợp sau:
3. Rủi ro tiềm ẩn nếu không phẫu thuật U xơ tử cung?
Nhiều người cho rằng vì phần lớn u xơ tử cung là lành tính nên chủ quan không thăm khám và hỗ trợ điều trị sớm khi phát hiện có các dấu hiệu mắc bệnh. Tuy nhiên thực tế là mặc dù không gây đe dọa tính mạng nhưng u xơ tử cung có thể khiến người bệnh bị xuất huyết nặng trong thời gian dài, dẫn tới thiếu máu. Ngoài ra, phụ nữ bị u xơ tử cung dễ bị sẩy thai, sinh non và các biến chứng sinh đẻ khác. Trong một số trường hợp, u xơ tử cung có thể chặn ống trứng gây cản trở quá trình thụ thai hay u xơ phát triển bên trong tử cung làm thai nhi khó phát triển bình thường.
Chính vì thế cần đi khám và hỗ trợ điều trị kịp thời, thực hiện phẫu thuật khi có chỉ định để hạn chế nguy cơ xảy ra những rủi ro trong thai kỳ và khi sinh.
Thủ tục thăm khám và nhập viện được thực hiện nhanh chóng nhờ sự hỗ trợ của đội ngũ nhân viên y tế. (ảnh minh họa)
5.1. Bệnh nhân được lựa chọn bác sĩ phẫu thuật
Sự kết hợp giữa bác sĩ giỏi và hệ thống trang thiết bị y tế được trang bị đầy đủ hiện đại sẽ là yếu tố đảm bảo cho một ca phẫu thuật u xơ tử cung an toàn, hiệu quả, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát.
5.2. Áp dụng chính sách bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ
5.3. Bệnh nhân được chăm sóc chu đáo bởi đội ngũ nhân viên y tế
Sau khi hoàn thành phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được chăm sóc chu đáo bởi đội ngũ nhân viên y tế với hệ thống giường bệnh tiện nghi, bài trí theo phong cách châu Âu. Mỗi phòng đều có cửa sổ hướng ra Hồ Tây đón bầu không khí trong lành và khung cảnh thơ mộng, bình yên của mặt hồ lớn nhất thủ đô sẽ mang lại cho bệnh nhân cảm giác thư thái như đang nghỉ dưỡng, hỗ trợ phục hồi nhanh chóng. | thucuc | 715 |
Hỏi đáp: siêu âm 4D giá bao nhiêu và những thông tin cần biết
Siêu âm 4D là kỹ thuật hiện đại giúp bố mẹ có thể thấy được cử động của em bé trong bụng. Hình thức siêu âm này được rất nhiều bố mẹ lựa chọn bởi những ưu điểm vượt trội. Tuy nhiên các mẹ đã biết siêu âm 4D giá bao nhiêu chưa? Hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin nhé.
1. Tìm hiểu về siêu âm 4D
Trước khi trả lời câu hỏi siêu âm 4D giá bao nhiêu chúng ta hãy tìm hiểu đôi nét về kỹ kỹ thuật siêu âm này. Bất cứ bà mẹ nào khi biết mình có thai cũng mong ngóng đi siêu âm để biết con mình như thế nào, có khỏe mạnh hay không. Trong thời đại công nghệ như hiện nay có rất nhiều hình thức siêu âm khác nhau như siêu âm 2D, siêu âm 3D,… trong đó siêu âm 4D được coi là bước ngoặt hiện đại mới.
Siêu âm 4D ra đời dựa trên nền tảng của siêu âm 2D, 3D nhưng tiên tiến, hiện đại và có nhiều ưu điểm vượt trội hơn. Nếu như siêu âm 2D, 3D chỉ là những hình ảnh tĩnh thì kỹ thuật siêu âm 4D cho phép cha mẹ có thể nhìn được cả những cử động của thai nhi trong bụng như cười, mếu, nhăn mặt,… Ngoài ra siêu âm 4D còn hiện đại hơn nữa là cho phép cha mẹ ghi lại chuyển động của thai nhi trong bụng vào đĩa để mỗi khi muốn có thể xem lại.
Khi siêu âm 4D mẹ bầu có thể yên tâm hơn về tình trạng sức khỏe của thai nhi trong bụng như nào, biết được con mình đang làm gì. Và sẽ thật tuyệt vời nếu bắt gặp được nụ cười của con khiến cha mẹ hạnh phúc.
Siêu âm 4D giúp bác sĩ quan sát chi tiết các bộ phận của thai nhi trong bụng. Qua đó chẩn đoán được những bất thường xảy ra về cấu trúc, hình thể, não,… từ đó đưa ra biện pháp can thiệp và xử lý kịp thời. Trong khi đó những phương pháp siêu âm truyền thống khó có thể làm được. Nếu ở trong điều kiện lý tưởng, thực hiện siêu âm 4D có thể giúp bác sĩ phát hiện dị tật và chẩn đoán chính xác tới 90%.
2. Siêu âm 4D giá bao nhiêu
Siêu âm 4D giá bao nhiêu, hết bao nhiêu tiền là quan tâm của nhiều mẹ bầu.
Thông thường giá siêu âm 4D hiện nay dao động trong khoảng từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng cho một lần siêu âm. Còn chính xác bao nhiêu sẽ phụ thuộc vào từng địa chỉ bạn đi siêu âm.
Tuy nhiên lời khuyên đưa ra cho các mẹ bầu đó là nên đi siêu âm 4D tại những địa chỉ uy tín, chất lượng để đảm bảo. Quá trình phát triển của thai nhi rất quan trọng, vì thế mẹ bầu không nên lơ là, xem nhẹ vấn đề này.
3. Một số lưu ý cho mẹ bầu khi đi siêu âm 4D
Ngoài siêu âm 4D giá bao nhiêu thì mẹ bầu cũng nên lưu ý một vài vấn đề để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Cụ thể:
Siêu âm 4D giúp cha mẹ có thể thấy được hình ảnh, cử động của thai nhi trong bụng. Tuy nhiên không nên quá lạm dụng, không thực hiện siêu âm quá nhiều lần trong thai kỳ. Mặc dù chưa có nghiên cứu chính thức nào nói rằng siêu âm 4D làm ảnh hưởng tới thai nhi. Siêu âm nhiều chỉ làm tốn kém tiền bạc và lãng phí thời gian.
Nên đi siêu âm 4D vào một số thời điểm nhất định của thai kỳ, ít nhất là 3 lần trong cả quá trình mang thai. Theo lời khuyên của các bác sĩ mẹ bầu nên đi siêu âm vào những mốc quan trọng của thai kỳ đó là từ tuần 11 - 14, tuần 20 - 22, tuần 30 - 32.
Khi đi siêu âm mẹ bầu nên giữ tâm trạng thoải mái, tránh căng thẳng, stress,… làm ảnh hưởng không tốt đến thai nhi.
Trước khi đi siêu âm không nên sử dụng các chất kích thích như cà phê, thuốc lá, rượu bia,nước có ga,…
Không nên đi một mình mà hãy đi cùng chồng hoặc người thân trong gia đình để ghi nhớ lời nhắc nhở của bác sĩ.
Tuân thủ đúng theo những dặn dò của bác sĩ chuyên môn.
Để bàng quang rỗng, tiện cho bác sĩ, mẹ bầu nên đi tiểu trước khi siêu âm. | medlatec | 789 |
Xét nghiệm CRP-hs khác CRP như thế nào?
Nhiều người nhầm lẫn cho rằng, xét nghiệm CRP-hs cũng giống với CRP. Tuy nhiên, đây là 2 loại xét nghiệm khác nhau. Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra những chỉ định cụ thể.
1. Phân biệt xét nghiệm CRP-hs và CRP
Protein phản ứng C viết tắt là CRP do gan sản xuất. Khi cơ thể xảy ra tình trạng viêm nhiễm hoặc bị phá hủy các mô, nồng độ CRP sẽ tăng cao. Ngược lại, khi kết thúc tình trạng viêm thì nồng độ CRP cũng sẽ giảm đi nhanh chóng. Do đó, CRP là một dấu ấn nhận biết phản ứng viêm hệ thống, nhưng không đặc hiệu vì CRP tăng trong tất cả các trường hợp viêm.
Các chuyên gia cho biết, khi cơ thể bạn bắt đầu xảy ra viêm nhiễm, CRP sẽ tăng trong khoảng 6 tiếng sau đó. Thực hiện xét nghiệm này có thể giúp bác sĩ nhận biết viêm nhiễm sớm và đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.
Xét nghiệm CRP-hs và CRP là hai loại khác nhau. Cụ thể là:
- Xét nghiệm CRP tiêu chuẩn: Có thể kiểm tra nồng độ protein ở phạm vi rộng. Thường được áp dụng để kiểm tra tình trạng viêm nhiễm tiến triển ra sao. Nếu giá trị tiêu chuẩn của CRP là thấp hơn 5 mg/L. CRP cao hơn 5 mg/L nghĩa là người bệnh đang bị viêm nhiễm. Loại xét nghiệm này thường được chỉ định trong những trường hợp sau:
+ Kiểm tra nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu: Thông thường, sau khi trải qua phẫu thuật khoảng 2 đến 6 giờ, nồng độ CRP sẽ tăng cao. Đến ngày thứ 3 kể từ thời điểm phẫu thuật, lượng CRP sẽ giảm nhanh chóng. Nếu sau khi phẫu thuật hơn 3 ngày, CRP vẫn tăng thì có thể bệnh nhân đang phải đối mặt với tình trạng nhiễm trùng mới.
+ Được áp dụng để xác định những ca nhiễm trùng do vi khuẩn và một số loại bệnh dễ gây viêm nhiễm như bệnh ung thư hạch bạch huyết, bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm tủy xương, lupus,...
+ Theo dõi điều trị bệnh ung thư hoặc tình trạng nhiễm trùng: Nếu bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc điều trị, chỉ số CRP sẽ giảm xuống. Bệnh nhân đang có tiến triển tốt.
- Xét nghiệm CRP-hs có độ nhạy cao hơn so với CRP tiêu chuẩn. Có thể nhận biết protein ở nồng độ rất thấp. Chính vì thế, thường áp dụng với những bệnh nhân có nguy cơ tiềm ẩn về các bệnh lý tim mạch.
Giá trị bình thường của CRP-hs là thấp hơn 0,3 mg/d
L.
+ CRP-hs < 1 mg/l: Nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp.
+ CRP-hs từ 1 đến 3 mg/l: Nguy cơ trung bình.
+ CRP-hs > 3mg/l: Người bệnh có nguy cơ cao mắc phải các bệnh lý về tim mạch.
2. Những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm CRP-hs
Thông thường, trước khi thực hiện xét nghiệm CRP-hs, người bệnh vẫn có thể ăn uống bình thường. Tuy nhiên, đối với những trường hợp đặc biệt chẳng hạn như mắc phải một số bệnh lý mạn tính, đang dùng thuốc,... bác sĩ có thể chỉ định nhịn ăn trước khi xét nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác.
Quy trình xét nghiệm sẽ được thực hiện như sau:
- Lấy mẫu xét nghiệm: Nhân viên y tế sẽ thực hiện lấy mẫu máu xét nghiệm bằng đường tĩnh mạch của người bệnh.
+ Trước hết, bệnh nhân sẽ được cố định trước vị trí lấy máu ở tay bằng cách quấn băng chun.
+ Sau đó, nhân viên y tế sẽ dùng cồn để sát trùng vị trí lấy máu nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Tiếp đó dùng kim tiêm để lấy máu tĩnh mạch.
+ Khi đã lấy đủ lượng máu cần thiết, nhân viên y tế sẽ tháo băng và tháo băng gạc và dán bông, gạc vào vào vị trí lấy máu cho người bệnh để cầm máu.
- Sau khi lấy mẫu máu xét nghiệm, bạn cần lưu ý những điều sau:
+ Không nên tiếp xúc với vết tiêm để phòng tránh nguy cơ nhiễm trùng.
+ Nếu cảm thấy khó chịu, mệt mỏi hoặc những vấn đề bất thường khác sau khi lấy máu thì cần đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán và xử trí kịp thời
- Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm CRP-hs là:
+ Tình trạng thừa cân béo phì: Những trường hợp này thường có chỉ số CRP-hs cao hơn những người có cân nặng trung bình.
+ Người mắc phải một số bệnh lý như huyết áp cao, tiểu đường, viêm mạn tính, viêm thấp khớp,...
+ Mẹ bầu hoặc các trường hợp phụ nữ dùng thuốc tránh thai cũng có nồng độ CRP cao hơn bình thường.
+ Người béo phì và có thói quen hút thuốc: Kết quả CRP cũng có thể bị tăng cao.
+ Người thường xuyên uống bia rượu, vận động quá sức, giảm cân đột ngột,... thì chỉ số CRP-hs có thể giảm quá mức. . | medlatec | 865 |
Công dụng thuốc Duvita
Duvita là thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị rối loạn chức năng gan, hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu. Ngoài ra, thuốc cũng phù hợp với những người hội chứng bệnh tăng amoniac huyết bẩm sinh, rối loạn chức năng giải độc amoniac tại gan cùng một số bệnh lý liên quan khác.
1. Sử dụng thuốc Duvita có tác dụng gì?
Thuốc Duvita có chứa thành phần chính là Arginin hydroclorid, đây là một acid amin giữ vai trò quan trọng trong chu trình tạo ure ở gan, giúp hỗ trợ giải độc amoniac của gan. Từ đây, Arginin hydroclorid mang đến khả năng điều hòa nồng độ amoniac ở trong máu, thúc đẩy quá trình tổng hợp protid cơ thể, điều trị rối loạn chức năng gan hiệu quả.Ngoài ra, Arginin hydroclorid khi kết hợp với các thuốc có thành phần aspartate, ornithine sẽ làm gia tăng quá trình giải độc gan, trung hòa lượng amoniac dư thừa của cơ thể. Nhờ đó, thuốc có chứa hoạt chất này sẽ hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan, giải độc gan, làm giảm cholesterol. Đặc biệt, khi Duvita khi kết hợp với thuốc có thành phần glutamine sẽ giải độc cho các bắp thịt để cung cấp nhiều năng lượng hơn.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Duvita
Do Duvita công dụng như trên, thuốc được chỉ định sử dụng trong những trường hợp như:Bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan, rối loạn khó tiêu, kiểm tra thấy amoniac tăng do giảm chu trình Ure hoặc bẩm sinh.Sử dụng trong điều trị duy trì đối với những bệnh nhân có amoniac máu tăng bị arginosuccinic niệu, citrulin máu.Điều trị hỗ trợ đối với người suy giảm chức năng gan do nhiễm độc, viêm gan B, tiền xơ gan, chán ăn, ăn uống khó tiêu, giải độc gan.Tuyệt đối không dùng Duvita cho những người mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc bệnh nhân được chẩn đoán suy thận mãn tính.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Duvita
3.1. Liều dùng thuốc Duvita. Sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng gan, khó tiêu:Người lớn: Sử dụng với liều 1-2 ống thuốc x 3 lần/1 ngày (tương đương với dùng 3g đến 6g mỗi ngày).Trẻ em: Sử dụng với liều 1 ống thuốc x 2-3 lần/ 1 ngày.Sử dụng trong điều trị tăng amoniac máu do bẩm sinh:Nhũ nhi: Sử dụng với liều 1-5 ống thuốc/ 1 ngày, có thể pha loãng thuốc vào sữa hoặc nước cho bé bú.Trẻ em: Sử dụng với liều 5-10 ống thuốc/ 1 ngày.3.2. Cách dùng thuốc Duvita. Duvita được dùng bằng đường uống, người bệnh nên sử dụng thuốc vào trước các bữa ăn chính trong ngày hoặc ngay sau khi thấy xuất hiện các triệu chứng của bệnh để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất.Khi dùng bạn hãy cắt ống nhựa và uống luôn dung dịch có trong ống hoặc pha loãng với một lượng nước vừa đủ trước khi dùng.
4. Tác dụng phụ thuốc Duvita
Việc sử dụng Duvita có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Tiêu chảy, đau bụng hoặc có cảm giác trướng bụng.Thiếu máu hồng cầu, giảm tiểu cầu hoặc xuất hiện tình trạng tăng creatinin trong huyết thanh.Phát ban trên da, sưng đỏ ở tay và mặt.Trong quá trình dùng thuốc Duvita, nếu gặp phải tác dụng phụ trên hoặc bất cứ dấu hiệu bất thường nào, bạn nên thông báo ngay với bác sĩ để được tư vấn và tìm phương pháp khắc phục.
5. Tương tác thuốc
Không sử dụng Duvita với các thuốc hạ huyết áp (gồm có Captopril, Amlodipin,..); nhóm thuốc Nitrat (gồm có Nitroglycerin, Isosorbid dinitrat...) và các thuốc điều trị rối loạn cương dương (gồm có Sildenafil, Vardenafil) do có nguy cơ gây tương tác thuốc.Ngoài ra, người bệnh chú ý không nên uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc Duvita.
6. Thận trọng khi dùng Duvita
Cần thận trọng khi dùng thuốc Duvita cho người có chức thận suy giảm hoặc tiểu tiện khó.Sử dụng dụng thuốc với liều cao trong điều trị trường hợp nhiễm amoniac cấp có thể làm tăng clo trong máu dẫn đến tình trạng nhiễm acid chuyển hóa. Bởi vậy bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ nồng độ bicarbonat và clo trong huyết tương, bổ sung đủ lượng bicarbonat tương ứng.Do trong thành phần arginin chứa hàm lượng cao nito có thể chuyển hóa, người dùng trước khi dùng thuốc cần phải đánh giá tác dụng nhất thời đối với thận của lượng nitơ cao.Không dùng Duvita cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim.Những thông tin về thuốc Duvita được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Lưu ý, Duvita là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 834 |
Công dụng thuốc Bosgyno
Thuốc Bosgyno được bào chế dưới dạng viên nén đặt âm đạo, có thành phần chính là Clotrimazol. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng âm đạo do một số loại nấm.
1. Thuốc Bosgyno công dụng là gì?
1 viên thuốc Bosgyno có chứa 100mg Clotrimazol và các tá dược khác. Clotrimazol là thuốc chống nấm phổ rộng, được sử dụng trong điều trị các bệnh ngoài da do nhiễm nhiều loại nấm gây bệnh khác nhau. Thuốc có tác dụng trên Trichomonas, Staphylococcus và Bacteroides. Cơ chế tác dụng của Clotrimazol là liên kết với các phospholipid trong màng tế bào nấm. Từ đó, nó làm thay đổi tính thấm của màng, gây mất các chất thiết yếu nội bào và dẫn đến tiêu hủy tế bào nấm.Chỉ định sử dụng thuốc Bosgyno:Điều trị nhiễm trùng âm đạo do nấm Candida, Trichomonas hay các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Clotrimazol.Chống chỉ định sử dụng thuốc Bosgyno:Người mẫn cảm với Clotrimazol hoặc thành phần khác có trong thuốc.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Bosgyno
Cách dùng: Đặt thuốc vào âm đạo.Liều dùng:Nhiễm trùng nguyên phát: Đặt 2 viên thuốc 100mg vào sâu trong âm đạo vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ. Nên dùng liên tiếp trong 3 ngày;Nhiễm trùng thứ phát: Đặt 1 viên thuốc 100mg vào sâu trong âm đạo vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ. Nên dùng liên tiếp trong 6 ngày;Đặc biệt: Nếu cần thiết, có thể sử dụng thuốc 2 lần/ngày. Vào buổi sáng và buổi tối, nên đặt 1 viên 100mg vào sâu trong âm đạo mỗi sáng và tối (trước khi đi ngủ). Nên dùng liên tiếp trong 6 - 12 ngày.Quá liều: Sử dụng thuốc Bosgyno quá liều có thể gây ra các triệu chứng rối loạn tiêu hóa và ức chế thần kinh trung ương. Nên tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp với điều trị hỗ trợ.Quên liều: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu quên 1 liều thuốc Bosgyno. Bệnh nhân không được sử dụng bù liều thuốc để tránh gặp phải tác dụng phụ do dùng thuốc quá liều.
3. Tác dụng phụ của thuốc Bosgyno
Khi sử dụng thuốc Bosgyno, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như: Xuất hiện các phản ứng dị ứng da như ngứa da, phát ban, cảm giác rát bỏng hoặc biểu hiện thở ngắn, buồn nôn, tiêu chảy, giảm huyết áp,... Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng thuốc Bosgyno để có biện pháp can thiệp hợp lý.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bosgyno
Trước và trong khi sử dụng thuốc Bosgyno, người bệnh cần lưu ý:Không dùng Clotrimazol để điều trị nhiễm nấm toàn thân;Không dùng Clotrimazol để điều trị nấm trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Khi mang thai không nên dùng dụng cụ để đặt thuốc;Không sử dụng viên đặt Clotrimazol cho trẻ em gái dưới 12 tuổi, trừ khi được bác sĩ kê đơn;Nếu có kích ứng, mẫn cảm khi sử dụng Clotrimazol thì cần ngừng thuốc, có biện pháp điều trị thích hợp;Nếu viên đặt khó rã ra do âm đạo khô thì nên dùng Clotrimazol dạng kem bôi âm đạo;Nên điều trị với thuốc Clotrimazol đủ thời gian dù các triệu chứng có thuyên giảm. Sau 4 tuần điều trị, nếu bệnh tình không đỡ thì nên khám lại;Thông báo cho bác sĩ nếu có biểu hiện tăng kích ứng ở khu vực sử dụng thuốc - dấu hiệu của tình trạng quá mẫn;Tránh tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm hoặc tái nhiễm với nấm gây nhiễm trùng âm đạo;Chưa có đủ số liệu nghiên cứu về việc dùng thuốc Clotrimazol ở phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu. Chỉ dùng cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu khi được bác sĩ chỉ định;Chưa rõ thuốc Clotrimazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, nên thận trọng khi dùng thuốc Bosgyno ở phụ nữ đang cho con bú.
5. Tương tác thuốc Bosgyno
Một số tương tác thuốc của Bosgyno gồm:Chưa có báo cáo về tác dụng đối kháng hoặc hiệp đồng giữa Clotrimazol và amphotericin B, nystatin hay flucytosin với các chủng C.albicans;Nồng độ tacrolimus trong huyết thanh của bệnh nhân ghép gan sẽ tăng lên khi sử dụng đồng thời với Clotrimazol. Do vậy, nên giảm liều thuốc tacrolimus theo nhu cầu của bệnh nhân.Khi sử dụng thuốc Bosgyno, người bệnh nên tuân thủ đúng theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. Đây là yêu cầu tiên quyết nếu muốn điều trị dứt điểm tình trạng nhiễm trùng âm đạo, tránh gặp phải những phản ứng bất lợi. | vinmec | 794 |
Xét nghiệm thai 22 tuần tuổi thời điểm vàng khảo sát dị tật thai nhi
Thai nhi 22 tuần tuổi là thời điểm quan trọng của mẹ và bé, xét nghiệm thai 22 tuần tuổi giúp mẹ và gia đình sớm phát hiện các dị tật có thể có ở thai nhi. Vậy tại sao cần xét nghiệm khám thai ở giai đoạn này? Xét nghiệm thai nhi 22 tuần tuổi cần làm những gì?
1. Tại sao mẹ bầu cần xét nghiệm thai 22 tuần tuổi?
Thai 22 tuần tuổi tức là thai đã được hơn 5 tháng tuổi, đây là giai đoạn được coi là quan trọng nhất trong thời kỳ mang thai của phụ nữ. Ở thời điểm này, thai nhi đã lớn, các cơ quan, bộ phận của cơ thể bắt đầu có thể nhìn thấy rõ qua các xét nghiệm, kiểm tra y học. Chính vì vậy, giai đoạn thai 22 tuần tuổi, mẹ bầu cần sớm làm các xét nghiệm y học để phát hiện có sự phát triển bất thường trong quá trình phát triển của con. Đồng thời, khám thai định kỳ sau 22 tuần tuổi giúp mẹ bầu theo sát được sự lớn lên của bào thai, biết cách chăm sóc cho bào thai phát triển một cách lành mạnh nhất.
Các xét nghiệm siêu âm, kiểm tra máu, nước tiểu, dịch ối,… là một trong những kỹ thuật được các bác sĩ lựa chọn kiểm tra cho mẹ và bé trong giai đoạn này, tùy theo tình hình sức khỏe của mẹ và thai nhi mà mẹ và bé sẽ được chỉ định tiến hành các xét nghiệm thai 22 tuần tuổi thích hợp.
Sở dĩ các xét nghiệm thai 22 tuần tuổi đặc biệt quan trọng là bởi vì ở giai đoạn sớm nhất để phát hiện các dị tật của bé, qua đó sớm tiên lượng những tình huống có thể xảy ra với bé, để gia đình có thể sẵn sàng chuẩn bị.
2. Những biến đổi của cơ thể bé khi làm khám nghiệm siêu âm ở 22 tuần tuổi
Một trong những khám nghiệm quan trọng nhất và nhất định bác sĩ sẽ chỉ định cho mẹ bầu đó là siêu âm. Với thai nhi 22 tuần tuổi, khám nghiệm siêu âm thai sẽ cho các kết quả như sau:
Não: Thần kinh là cơ quan phát triển sớm nhất của trẻ trong giai đoạn bào thai. Não bộ giai đoạn này bắt đầu phát triển nhanh chóng, thai nhi đã bắt đầu có những phản xạ đầu tiên khi tiếp nhận kích thích từ thế giới bên ngoài thông qua cơ thể mẹ. Ở giai đoạn này, những biến đổi về nhiễm sắc thể đã có thể nhìn thấy. Qua các xét nghiệm cụ thể có thể thấy được bé có bị khiếm khuyết nhiễm sắc thể hay không. Trường hợp xảy ra khiếm khuyết nhiễm sắc thể, trẻ có nguy cơ dị tật hoặc mang bệnh bẩm sinh cao.
Tim: thông qua màn hình siêu âm cùng một số kỹ thuật tính toán y học, các chuyên gia có thể sớm phát hiện ra dấu hiệu bất thường trong quá trình phát triển của tim và hệ tuần hoàn. Trong đó có thể có những biến đổi mà ta có thể kịp thời can thiệp để trẻ sinh ra được khỏe mạnh. Khám thai ở 22 tuần tuổi vì vậy mà càng cần thiết hơn.
Thận, bàng quang: qua hình ảnh siêu âm cũng có thể thấy được sự hình thành của hệ bài tiết. Với bất kỳ sự phát triển bất thường nào của thận và bàng quang, bác sĩ có thể tiên lượng được các trường hợp dị tật, phát triển không đồng bộ, hay thiếu sót cơ quan, bộ phận nào đó ở giai đoạn này.
Dây rốn: Dây rốn là con đường dinh dưỡng trực tiếp nhất mà bé hấp thụ được từ cơ thể mẹ. Các chất dinh dưỡng từ cơ thể mẹ sẽ thông qua nhau thai đến dây rốn và vào cơ thể bé. Chính vì vậy mà kiểm tra dây rốn cũng chính là kiểm tra khả năng hấp thu dinh dưỡng của trẻ trong cơ thể mẹ, thông qua đó đoán định được tình trạng dinh dưỡng của thai nhi.
3. Có những xét nghiệm thai 22 tuần tuổi nào?
Bên cạnh siêu âm thai, siêu âm ổ bụng, các sản phụ mang thai 22 tuần tuổi sẽ được chỉ định làm các xét nghiệm khác tùy theo tình trạng sức khỏe hiện hành. Các xét nghiệm thai 22 tuần tuổi thường được chỉ định là:
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu là một trong những xét nghiệm quan trọng nhất của mẹ và thai nhi, đặc biệt là trong giai đoạn thai 22 tuần tuổi. Ở giai đoạn này, xét nghiệm máu có thể giúp gia đình phát hiện trẻ có mắc hội chứng down hay các bệnh khác hay không. Đồng thời xét nghiệm máu cũng giúp mẹ bầu kiểm tra mình có nhiễm các loại virus có nguy cơ gây sảy thai hoặc lây sang con không như HIV (hội chứng suy giảm miễn dịch), Rubella (sẩy thai truyền nhiễm), viêm gan B (viêm gan do virus),…
Xét nghiệm Triple Test
Xét nghiệm Triple Test là xét nghiệm sàng lọc dị tật bẩm sinh, thông qua 3 chỉ số định hình bào thai: h
CG, AFP, và estriol. Theo các chuyên gia đánh giá, kết quả xét nghiệm Triple Test kết hợp với kết quả của xét nghiệm máu và siêu âm thai, có thể biết trẻ có bị các hội chứng Down, hội chứng Edward, hay dị tật ống thần kinh thai nhi. Tỷ lệ chính xác của xét nghiệm Triple Test lên đến 94 - 96%.
Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện các thành phần hữu cơ trong cơ thể có bị thừa thãi quá mức hay không. Nếu kết quả xét nghiệm nước tiểu cho thấy mẹ trẻ thừa Glucose, mẹ bầu rất có thể mắc bệnh tiểu đường thai kỳ, một căn bệnh khá phổ biến ở các bà mẹ mang thai. Hoặc nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mẹ trẻ nhiều đạm, mẹ trẻ cần lưu ý đến chứng tiền sản giật khá nguy hiểm đối với cả mẹ và bé.
4. Xét nghiệm thai 22 tuần tuổi ở đâu an toàn nhất? | medlatec | 1,062 |
Góc tư vấn: Xét nghiệm Covid xuất cảnh ở đâu có hiệu lực và thuận tiện nhất?
Hiện nay, rất nhiều người có nhu cầu ra nước ngoài học tập và làm việc cần phải thực hiện xét nghiệm Covid-19. Tuy nhiên, những trường hợp này vẫn đang băn khoăn về việc “xét nghiệm Covid xuất cảnh ở đâu” để đảm bảo một kết quả chính xác, có hiệu lực và thời gian cũng như quy trình thực hiện nhanh gọn, thuận tiện.
1. Người xuất cảnh sẽ được thực hiện phương pháp xét nghiệm nào?
Hiện nay phương pháp xét nghiệm được sử dụng đối với những trường hợp xuất cảnh là RT-PCR. Đây là phương pháp được đánh giá có độ chính xác cao, có giá trị chẩn đoán và chính là tiêu chuẩn để khẳng định có nhiễm Covid-19 hay không. Trong đó bao gồm một số yếu tố như hệ thống máy móc hiện đại, tiên tiến; kỹ thuật viên thực hiện được đào tạo bài bản, có chuyên môn cao.
+ Trong trường hợp, kết quả nhận được là dương tính với Covid-19, bệnh nhân sẽ được cách ly, giám sát y tế. Đồng thời, được thông báo đến địa phương để các cơ quan có thẩm quyền tại địa phương này lên kế hoạch phòng chống dịch triệt để.
+Trong trường hợp kết quả âm tính thì bạn sẽ được cấp giấy chứng nhận. Tùy vào yêu cầu của nơi đến và của các hãng hàng không mà giấy xét nghiệm này sẽ cần phải làm trong khoảng thời gian nhất định.
- Mỗi hãng hàng không và mỗi quốc gia khác nhau sẽ có quy định về giấy chứng nhận Covid-19 khác nhau. Do đó, bạn cần tìm hiểu trước những thông tin về vấn đề này để có thể chuẩn bị và lựa chọn thời điểm xét nghiệm phù hợp nhất.
- Bên cạnh đó, người đi xét nghiệm cũng cần chuẩn bị một số giấy tờ để xuất trình khi cần thiết, có thể kể đến như chứng minh thư nhân dân, hộ chiếu, giấy khám sức khỏe,…
2. Xét nghiệm Covid xuất cảnh ở đâu?
Xét nghiệm Covid xuất cảnh ở đâu là vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Do đó, hoàn toàn có thể đáp ứng được nhu cầu xét nghiệm với công suất lớn. Vì thế, khi xét nghiệm tại đây, bạn có thể hoàn toàn yên tâm và không cần lo ngại về vấn đề quá tải, hoặc tình trạng đông đúc, chen lấn khi thực hiện xét nghiệm. Đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đều là những chuyên gia hàng đầu, được đào tạo bài bản, đặc biệt là những kỹ thuật viên đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc lấy mẫu và thực hiện xét nghiệm. Hóa chất được dùng trong quá trình xét nghiệm cũng được công nhận đạt chuẩn IVD VÀ FDA. Đây cũng là một trong những yếu tố đảm bảo độ chính xác của các loại xét nghiệm, đặc biệt là xét nghiệm Covid-19. vn và thực hiện theo hướng dẫn. Thông qua ứng dụng này, bạn có thể lựa chọn thời gian xét nghiệm phù hợp với lịch trình của mình và xác nhận với bệnh viện để được sắp xếp thời gian xét nghiệm hợp lý nhất.
Khách hàng có thể tra cứu kết quả, quản lý bệnh án, cập nhật tin tức chính xác trên ứng dụng này. Có thể trao đổi tình trạng sức khỏe với chuyên gia ngày trên hệ thống.
Cũng thông qua ứng dụng này, những đối tượng F1, F2 cách ly tại nhà sẽ được hướng dẫn chi tiết về những việc cần làm, hướng dẫn liên hệ với trung tâm y tế địa bàn và kết nối với các bác sĩ để được tư vấn bất cứ khi nào bạn cần.
Hiện nay, dịch bệnh Covid-19 vẫn đang phức tạp, các ca mắc mới liên tục tăng mạnh ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nếu bạn có nhu cầu xuất cảnh thì giấy chứng nhận âm tính với Covid-19 là không thể thiếu. Thông qua bài viết trên, hi vọng bạn đã có thể trả lời câu hỏi nên xét nghiệm Covid xuất cảnh ở đâu. Bạn có thể liên hệ tới Tổng đài toàn quốc
hoặc 0981 793 246 tại thành phố Hồ Chí Minh
để được hướng dẫn chi tiết hơn về vấn đề xét nghiệm Covid-19 hoặc các vấn đề sức khỏe khác. | medlatec | 745 |
Công dụng thuốc Sinresor
Thuốc Sinresor có thành phần chính là Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg. Thuốc có công dụng điều trị các bệnh lý liên quan đến xương và các bệnh ung thư. Dưới đây là một số thông tin hữu ích về thuốc Sinresor để giúp người bệnh có thể tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng.
1. Sinresor là thuốc gì?
Sinresor thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động và hệ miễn dịch. Sinresor được bào chế sản xuất dưới dạng bột đông khô pha tiêm và đóng gói theo hộp gồm 01 lọ bột + 01 ống nước pha tiêm 5ml.Thuốc Sinresor có thành phần chính là Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg cùng với 1 số thành phần tá dược khác vừa đủ 1 lọ.
2. Thuốc Sinresor có tác dụng gì?
Thuốc Sinresor được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị, ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến xương như: Gãy xương bệnh lý, chiếu xạ hoặc phẫu thuật xương và ép cột sống.Điều trị cho người bệnh bị ung thư tiến triển, bao gồm cả ung thư xương.Điều trị calci máu do ung thư.
3. Liều lượng - Cách sử dụng thuốc Sinresor
3.1. Cách dùng. Thuốc Sinresor bào chế dưới dạng bột bột đông khô pha tiêm và được sử dụng theo con đường tiêm truyền.3.2. Liều lượng. Liều dùng thuốc Sinresor phụ thuộc vào từng trường hợp, đối tượng và diễn tiến của bệnh lý. Liều dùng tham khảo như sau:Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư tiến triển:Liều dùng thuốc đối với người lớn và người cao tuổi: Sử dụng liều khuyến cáo là 4mg Acid zoledronic pha trong lượng dung dịch kèm theo và tiếp tục pha loãng với 100ml dung dịch Na. Cl 0,9% khối lượng/ thể tích hoặc dung dịch Glucose 5% khối lượng/ thể tích để tiêm truyền.Đưa lượng thuốc vừa được pha loãng theo con đường tiêm truyền tĩnh mạch trong lượng thời gian 15 phút/ lần, khoảng 3-4 lần.Ngoài ra, khi điều trị bệnh bằng thuốc Sinresor thì người bệnh vẫn cần phải được bổ sung kèm thêm 500mg canxi và 400IU vitamin D trong ngày.Trường hợp điều trị tăng calci máu ở u ác tính:Liều sử dụng thuốc Sinresor đối với người trưởng thành và người cao tuổi: Liều sử dụng thuốc là 4mg Acid zoledronic trong dung dịch đã pha chế và vẫn tiếp tục được pha loãng để truyền. Sử dụng kỹ thuật tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.Cần lưu ý phải bù nước đầy đủ cho người bệnh trước và trong quá trình điều trị.
4. Chống chỉ định khi sử dụng thuốc Sinresor
Một số trường hợp không được sử dụng thuốc Sinresor để điều trị bệnh gồm:Người bệnh có tiền sử dị ứng với Acid zoledronic và 1 số thành phần tá dược có trong thuốc.Phụ nữ có thai và đang cho con bú.Người đang điều trị với các bisphosphonate khác.
5. Tương tác thuốc Sinresor
Một số tương tác thuốc Sinresor đã được báo cáo gồm:Trước khi sử dụng thuốc cần pha loãng dung dịch đã pha cùng với dung dịch Na. Cl 0.9% khối lượng/thể tích hoặc với dung dịch Glucose 5% khối lượng/thể tích để tránh trường hợp gây ra tình trạng tương kỵ.Không được sử dụng dung dịch truyền Lactated Ringer để pha trộn dung dịch đã pha trong quá trình điều trị và một số dung dịch truyền có chứa calci và cation hóa trị 2. Lưu ý Khi sử dụng Sinresor thì phải truyền bằng đường truyền riêng không chung với các thuốc khác.
6. Tác dụng phụ của thuốc Sinresor
Trong quá trình sử dụng thuốc Sinresor, người bệnh có thể gặp một số các tác dụng phụ không mong muốn như sau:Thường gặp:Bị thiếu máu;Hiện tượng giảm tiểu cầu, bạch cầu trong máu;Cảm thấy choáng váng, đau nhức đầu;Bị rối loạn các vị giác;Bị viêm kết mạc;Cảm thấy buồn nôn, nôn, chán ăn;Bị đau nhức xương, đau cơ và đau nhức toàn cơ thể.Hiếm gặp:Bị giảm huyết cầu toàn cơ thể;Cảm thấy luôn lo âu, bị rối loạn giấc ngủ;Bị rối loạn nhịp tim;Giảm magie trong máu và hạ kali trong máu.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Sinresor và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
7. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Sinresor
Trước khi sử dụng thuốc Sinresor, người bệnh cần phải đánh giá tình hình sức khỏe trước để bảo đảm đã được tiếp nước thích đáng.Cần thận trọng trong việc bù nước đối với bệnh nhân có nguy cơ suy tim trong quá trình sử dụng thuốc Sinresor.Liều thuốc Sinresor khởi đầu cho người bệnh cần phải theo dõi cẩn thận các thông số chuyển hóa chuẩn có liên quan tới tăng calci máu như: Đo nồng độ trong huyết thanh của Calci, Phosphat và Magne. Trong trường hợp gặp hạ calci máu, hạ phosphate máu hoặc hạ magne máu, người bệnh cần được điều trị bổ sung trong thời gian ngắn. Còn đối với người bệnh bị suy chức năng thận ở mức độ nào đó sẽ không được điều khị bị tăng calci trong máu bằng thuốc Sinresor, chính vì thế cần phải thận trong điều trị khi người bệnh có vấn đề suy thân.Do trong Sinresor có chứa thành phần thuốc Acid zoledronic nên người bệnh không được điều trị đồng thời với Aclasta.Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác định được độ an toàn và hiệu lực của thuốc Acid zoledronic cho bệnh nhi.Người bệnh bị suy thận: Người bệnh cần phải cân nhắc xem lợi ích của mình khi được điều trị dự tính với thuốc Acid zoledronic có tránh khỏi được nguy cơ có thể gặp phải hay không. Độ an toàn của thuốc với bệnh nhi bị suy thận chưa được xác minh.Người bệnh bị suy gan: Không có khuyến cáo đặc biệt nào cho đối tượng người bệnh bị suy gan khi sử dụng thuốc Sinresor này. Thực tế có rất ít các dữ liệu lâm sàng ở người bệnh suy gan nghiêm trọng.Khi điều trị di căn xương bằng thuốc Sinresor thì cần phải cân nhắc quyết định vì hiệu lực điều trị chỉ bắt đầu sau 2-3 tháng.Người bệnh sử dụng nhóm thuốc chống loãng xương Bisphosphonat sẽ gây ra rối loạn chức năng thận. Các yếu tố hủy hoại chức năng thận bao gồm: Mất nước, có suy thận từ trước. Trong khi đó nguy cơ sẽ giảm đi khi truyền liều 4mg Acid zoledronic > 15 phút, thì sự hủy hoại chức năng thận vẫn có thể gặp phải. Thực tế, đã có các báo cáo về vấn đề hủy hoại thận, tiến triển đến suy thận và thẩm phân ở những người bệnh sau khi dùng liều thuốc Acid zoledronic khởi đầu hoặc liều đơn thuốc. Có một số người bệnh khi dùng liều khuyến cáo đã gặp phải tình trạng tăng nồng độ creatinin huyết thanh nhưng dùng kéo dài để ngăn ngừa các hiện tượng có liên quan tới bộ xương, mặc dù ít gặp tác dụng phụ này hơn các trường hợp khác.Trước mỗi lần dùng liều thuốc, người bệnh cần phải đánh giá nồng độ Creatinin trong huyết thanh. Người bệnh là người lớn di căn xương mà bị suy thận nhẹ đến trung bình thì khi dùng thuốc Sinresor ở liều khởi đầu cần dùng liều thấp. Với bệnh nhân có chứng cứ hủy hoại thận trong khi điều trị, thì chỉ dùng lại thuốc khi nồng độ creatinin trở lại trong vòng 10% của mức cơ bản.Vì có ảnh hưởng mạnh của Acid zoledronic và thuốc Bisphosphonat trên chức năng thận, nên còn thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng đối với người bệnh bị suy thận nghiêm trọng. Cũng chỉ có các dữ liệu rất hạn chế về dược động học ở người bệnh có suy thận nghiêm trọng ở mức cơ bản (Cl. CR < 30m. L/phút), nên không khuyến cáo dùng thuốc cho người bệnh bị bệnh suy thận nghiêm trọng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Sinresor, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Thuốc Sinresor được kê theo đơn của bác sĩ, người bệnh không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định. | vinmec | 1,414 |
Bệnh lao xương và một số điều cần biết để bảo vệ sức khỏe
Vi khuẩn lao - Loại vi khuẩn gây nên bệnh lao đã không còn quá xa lạ đối với chúng ta. Nhưng từ loại vi khuẩn này, nó có thể di chuyển đến chỗ ẩn náu mới để phát triển, gây tổn thương cho cơ thể. Trong đó có bệnh lao xương. Một loại bệnh làm ảnh hưởng tới cơ xương, hệ thần kinh vận động do vi khuẩn lao gây ra.
1. Bệnh lao xương là gì?
Lao xương là một trong số những loại Bệnh lao phổ biến, thường gặp. Theo thống kê, bệnh lao xương là bệnh lao ngoài phổi đứng thứ 3, chỉ sau lao màng phổi và lao hạch về mức độ thường gặp tại các bệnh nhân lao.
Bệnh xuất hiện là do trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis làm nhiễm khuẩn hệ thống xương khớp. Những bệnh nhân thường không mắc bệnh ngay từ đầu mà nó sẽ phát bệnh sau phát bệnh lao phổi trước đó. Bởi vi khuẩn lao có thể di chuyển theo nhiều con đường khác nhau, ví dụ như máu hoặc bạch huyết đến một vị trí bất kỳ ở xương. Rồi sau đó khiến bệnh phát triển.
Vi khuẩn lao thường trú ngụ ở một vị trí nào đó cố định như cột sốt, khớp xương gối. Hiếm khi xuất hiện cùng lúc ở nhiều vị trí nhưng nếu có thì đây là trường hợp được gọi là lao xương đa ổ.
Theo thống kê thì tỷ lệ những người bệnh bị lao ở phần xương cột sống chiếm 60 - 70%. Lao phần
xương khớp gối chiếm 10 - 15%. Hiếm gặp hơn chút là lao khớp cổ chân và khớp bàn chân chiếm tỷ lệ dao động từ 5 - 10%.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh lao xương
Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis là nguyên nhân chính. Bạn có thể bị lây nhiễm vi khuẩn lao từ môi trường hoặc từ một bệnh nhân mắc bệnh lao. Khi vi khuẩn xâm nhập được vào hệ thống đường hô hấp để đến phổi và nó sẽ gây nên bệnh lao nếu như hệ miễn dịch của cơ thể bạn kém.
Sau đó vi khuẩn lao có thể di chuyển tới bất kỳ đâu theo đường máu hoặc đường bạch huyết để đến xương. Tìm được nơi trú ngụ phù hợp những vi khuẩn lao này sẽ sinh sôi và phát triển nhanh chóng hình thành, tạo lên những vùng hoại tử. Lúc này xương của bệnh nhân sẽ bị xốp, yếu dẫn đến khung xương không còn vững chắc để có thể nâng đỡ cơ thể.
3. Một số biểu hiện và biến chứng của bệnh
3.1. Biểu hiện của bệnh
Một số biểu hiện của bệnh ở giai đoạn đầu như sốt nhẹ về chiều, vã mồ hôi trộm, gầy sút, da xanh xao - tái nhợt, ăn uống kém đi,…
Nhưng suy cho cùng bệnh không có biển hiện lâm sàng nào cụ thể, rõ ràng nếu bệnh nhân mắc bệnh đang ở trong giai đoạn đầu mắc bệnh. Vì vậy nó gây nên khó khăn cho việc chẩn đoán bệnh
3.2. Triệu chứng lâm sàng của bệnh
Thường gặp nhất là triệu chứng đau, đau âm ỉ, đau gia tăng về đêm tại một vị trí xương nào đó. Nếu trường hợp bị lao phần xương cột sống bạn sẽ có triệu chứng đau lưng một cách nghiêm trọng.
Chỗ xương bị nghi nhiễm bệnh sẽ bị sưng, cứng, ấn sẽ đau nhói nhưng lại không có biểu hiện bị viêm như những bệnh liên quan đến xương khớp thông thường khác.
Ngoài ra có thể có biểu hiện bị rỉ mủ ra ngoài, hoặc tạo thành ổ áp xe lạnh. Bên trong ổ áp xe khi bị bệnh đôi khi có cả mảnh xương chết.
3.3. Biến chứng của bệnh
Bệnh này không phải quá khó chữa. Nhưng nếu không phát hiện và được điều trị sớm thì bệnh nhân cũng sẽ dễ gặp những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe người bệnh như:
Biến chứng tới các dây thần kinh vận động nhẹ thì gây tê liệt chân tay, khó cử động còn nặng sẽ dẫn đến phải cắt cụt chi do xương bị hoại tử nghiêm trọng.
Biến chứng tới xương: các đốt xương sống có thể bị xẹp hoặc nhọn thì điều này cũng đi kèm ảnh hưởng tới dây thần kinh cột sống.
Có thể ảnh hưởng tới màng não.
Biến chứng do áp xe lạnh làm chèn tủy sống có thể gây liệt cơ tròn,...
4. Phương pháp điều trị bệnh
Với sự phát triển của y tế ngày nay chúng ta có thể tin tưởng sẽ nhận được những phác đồ điều trị hiệu quả. Đối với bệnh lao xương thì cần phải được phát hiện, chẩn đoán và thực hiện điều trị một cách sớm nhất.
Về cơ bản, phương pháp hóa trị là cách cơ bản nhất được sử dụng dụng nhiều trong các phác đồ điều trị hiện nay. Thời gian điều trị khoảng từ 6 - 18 tháng. Trong quá trình điều trị bệnh nhân sẽ được giám sát kỹ càng về y tế để đảm bảo tuân thủ bảo vệ y tế cộng đồng, tránh lây lan bệnh ra ngoài cộng đồng.
Sau khi đã thực hiện việc hóa trị thì người bệnh nên tập những bài tập vận động nhẹ nhàng từ từ sau 4 - 5 tuần thực hiện hóa trị.
Một số trường hợp bệnh có biến chứng, áp xe thì phải bắt buộc phẫu thuật đối với tùy từng trường hợp cụ thể.
5. Bệnh lao xương có lây không? Những ai có thể bị mắc bệnh?
5.1. Bệnh lao xương có lây không?
Bệnh khởi nguồn từ vi khuẩn lao, sau khi xâm nhập vào cơ thể gây ra bệnh lao nó sẽ di chuyển đến nhưng cơ quan khác gây bệnh. Vậy nên bệnh này có thể truyền qua đường hô hấp.
Ngoài ra thì vi khuẩn lao có thể lây qua những vết thương hở và niêm mạc. Trong quá trình phụ nữ mang thai nếu bị bệnh lao nói chung cũng như lao xương nói riêng có thể lây từ mẹ sang con.
5.2. Đối tượng dễ mắc bệnh
Căn bệnh này không chừa một ai. Những người có rủi ro mắc bệnh cao như:
Những người tiếp xúc với đối tượng bị lao phổi hoặc các nguồn lây lao khác.
Có tiền sử bị lao từ trước đó.
Chưa được tiêm phòng vắc xin BCG.
Những người có bệnh nền như suy giảm hệ miễn dịch, suy dinh dưỡng, tiểu đường, HIV/AIDS,...
6. Những cách phòng ngừa bệnh lao xương
Trong thời buổi kinh tế - thị trường phát triển, công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhanh chóng. Lối sống sinh hoạt cũng bị ảnh hưởng dẫn đến sức khỏe từ đó cũng suy giảm. Duy trì lối sống lành mạnh, ăn đầy đủ dinh dưỡng hạn chế ăn đồ ăn nhanh, café, rượu, bia, thuốc lá,…
Khi tiếp xúc với người mắc bệnh lao nên tuân thủ chặt chẽ việc phòng ngừa như đeo khẩu trang y tế, rửa tay trước và sau khi có tiếp xúc gần hoặc gián tiếp với người bị bệnh lao xương.
Đối với những người đã từng mắc bệnh lao nên thường xuyên kiểm tra, tầm soát lao phổi theo định kỳ để xem bệnh có bị tái nhiễm hay không.
Bệnh tật không chừa một ai. Vậy nên các bạn hãy phòng bệnh trước khi chữa bệnh. Tuân thủ các biện pháp bảo vệ y tế, khi bắt buộc phải tiếp xúc với người bị bệnh lao. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe nên bạn có tiền sử bệnh lao hoặc có những bệnh nền khác. Bệnh lao xương không phải là bệnh hiểm nghèo nếu được phát hiện sớm và tuân thủ theo phác đồ điều trị của các y bác sĩ. | medlatec | 1,310 |
Công dụng thuốc Antivomi
Antivomi là thuốc hướng tâm thần, với thành phần chính là Dimenhydrinate, hàm lượng 5mg, bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc có tác dụng điều trị các chứng buồn nôn, nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Để tìm hiểu kỹ hơn về công dụng cũng như chỉ định dùng thuốc Antivomi, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1. Chỉ định dùng thuốc Antivomi
Thuốc Antivomi được dùng chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Các chứng nôn, buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau.Chứng say tàu xe.
2. Liều lượng - Cách dùng thuốc Antivomi
Trường hợp say tàu xe: Người lớn uống liều 1 -2 viên/lần. Với trẻ em từ 2 tuổi trở lên uống liều 1⁄4 hoặc 1⁄2 đến 1 viên/lần/ mỗi 4 giờ. Thuốc Antivomi được uống trước khi lên tàu xe ít nhất 30 phút. Sau 4 giờ có thể uống liều tiếp theo, nếu cần.Đối với trường hợp nôn do nhiều nguyên nhân (ngoại trừ nôn do điều trị ung thư, hoá chất): Người lớn uống liều 1 - 2 viên/lần/ mỗi 8 giờ. Với trẻ em từ 2 tuổi trở lên uống liều 1⁄4 hoặc 1⁄2 đến 1 viên/lần/ mỗi 8 giờ. Thuốc Antivomi được uống trước khi lên tàu xe ít nhất 30 phút.Liều dùng Antivomi nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo cho người bệnh. Tùy theo tình trạng bệnh lý, mức độ khác nhau mà bác sĩ, nhân viên y tế đưa ra liều dùng cụ thể khác nhau.Để việc sử dụng thuốc Antivomi đạt được hiệu quả tốt nhất cũng như đảm bảo an toàn cho sức khỏe thì bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên gia để được tư vấn cụ thể về liều lượng, cách dùng chính xác nhất.
3. Chống chỉ định dùng thuốc Antivomi
Chống chỉ định dùng Antivomi với bệnh nhân có bất kỳ biểu hiện mẫn cảm hay kích ứng nào với Dimenhydrinate hay thành phần tá dược khác có trong thuốc Antivomi.Người bệnh bị Glaucom góc đóng.
4. Tương tác thuốc
Khi dùng đồng thời Antivomi với các thuốc khác có thể gây ra phản ứng tương tác với nhau. Vì vậy nếu bạn có đang sử dụng bất kỳ một loại thuốc hay thực phẩm chức năng nào đó hãy báo cho bác sĩ biết để tránh các tương tác bất lợi có thể xảy ra. Nên chú ý các tương tác sau:Tránh đồ uống có cồn.Thuốc kháng sinh có khả năng gây độc tính ở tai.Thuốc ức chế thần kinh trung ương.Thuốc kháng cholinergic.
5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Antivomi
Trong quá trình sử dụng thuốc Antivomi có thể gặp tác dụng ngoài ý muốn sau đây:Tăng tiết nhầy đờm chất tiết phế quản.Rối loạn điều tiết, khô miệng.Táo bón.Bí tiểu.Rối loạn tâm thần.Có thể người bệnh khi dùng thuốc Antvomi sẽ xuất hiện những tác dụng không mong muốn khác mà chưa nêu cụ thể ở trên. Người nhà bệnh nhân hay người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ về tình trạng bất thường để được giải quyết kịp thời các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng khác.
6. Quá liều, quên liều thuốc Antivomi và cách xử trí
Khi dùng quá liều thuốc Antivomi, bệnh nhân hoặc người nhà cần báo ngay cho bác sĩ/ dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường. Lưu ý: Đọc kỹ chỉ định và hướng dẫn sử dụng thuốc trước khi dùng.Nếu bạn quên một liều thuốc Antivomi: Hãy uống ngay khi nhớ ra và không tự ý tăng liều để bù cho liều đã quên. Tuy nhiên, nếu thời gian quá xa thời điểm cần uống thì nên bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như kế hoạch. Cần tuân thủ đúng chỉ định, thời gian dùng thuốc hoặc hỏi ý kiến bác sĩ nếu như bạn không biết phải uống như thế nào khi quên liều.Antivomi là thuốc có tác dụng điều trị các chứng nôn và buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, để đảm bảo sử dụng thuốc Antivomi an toàn, đúng chỉ định và liều dùng bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ. | vinmec | 704 |
Lưu ý khi sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn
Ngoài đánh răng hàng ngày, để chăm sóc răng miệng hiệu quả, nước súc miệng diệt khuẩn cũng là công cụ hữu ích. Với dịch SAR-Covid-19 đang lây lan như hiện nay, nhiều luồng thông tin cho rằng sử dụng dung dịch diệt khuẩn súc miệng giúp phòng ngừa được bệnh. Thực hư sự việc này thế nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng nước súc miệng sát khuẩn?
1. Các loại nước súc miệng diệt khuẩn và vai trò
Nước súc miệng có nhiều loại khác nhau, thường ở dạng dung dịch chứa các chất sát khuẩn như axit boric, menthol, kẽm sulfat, cetylpyridinium, chlorhexidine,... Nước súc miệng này có vai trò diệt khuẩn tốt, trong nha khoa được khuyên dùng để giúp răng chắc khỏe, ngăn ngừa sâu răng.Có nhiều loại nước súc miệng kháng khuẩn trên thị trường hiện nay, nhưng có thể chia thành những loại phổ biến theo thành phần sau:1.1 Nước súc miệng chứa muối Na. Cl. Dung dịch này chứa Na. Cl đã được pha với nồng độ thích hợp, đảm bảo vừa có tác dụng sát khuẩn, vừa giúp bảo vệ tế bào niêm mạc miệng, họng. Từ đó giúp loại bỏ các vi khuẩn có hại tồn tại ở hầu họng, ngăn ngừa viêm nhiễm.Nồng độ Na. Cl được sử dụng hiện nay là 0,9%, trong y tế còn gọi là nước muối sinh lý, dung dịch muối đẳng trương là thích hợp nhất để súc miệng. Cách dùng nước muối Na. Cl này là súc miệng sau khi đánh răng vào buổi sáng và tối.1.2 Nước súc miệng Listerine. Thành phần chính của nước súc miệng Listerine là Thymol nồng độ 0,064%, có thể có thêm một số loại tinh dầu khác như: tinh dầu bạc hà, tinh dầu lý bách hương, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu methyl salicylat,...
Nước súc miệng Listerine sát khuẩn cho miệng
Dung dịch này có tác dụng sát khuẩn, chống phù nề niêm mạc nhẹ, được chỉ định dùng súc miệng trong 30 giây, thực hiện 2 lần mỗi ngày.1.3 Nước súc miệng Povidone-iod. Dung dịch nước súc miệng này chứa Povidone-iod 1%, đây là chất sát khuẩn hiệu quả, đồng thời giúp chống nấm, giảm bớt mùi hôi khoang miệng. Nồng độ chất Povidone-iod cao có thể gây phù nề, viêm niêm mạc miệng, do đó hãy tìm sản phẩm có nồng độ 1% thích hợp để súc miệng hàng ngày.1.4 Dung dịch Giva. Dung dịch súc miệng diệt khuẩn này được chỉ định rộng rãi trong nha khoa, dùng cho các trường hợp viêm quanh răng, viêm họng để sát khuẩn, chống phù nề. Dung dịch này thường cần pha loãng tỉ lệ 1/10 với nước sạch để tăng hiệu quả, tránh gây tổn thương ngược.
2. Sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn có giúp phòng ngừa SAR-Covid-19 không?
Hiện nay, Tổ chức y tế thế giới WHO và trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh CDC đều chưa khuyến cáo việc sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn là biện pháp phòng ngừa lây nhiễm SAR-Covid-19.Mặc dù vậy, nhiều người cho rằng, với tác dụng sát khuẩn tại chỗ thì dùng dung dịch nước này cũng giúp phòng ngừa nhanh nguy cơ lây nhiễm bệnh. Cũng có nhiều bài báo khoa học công bố, chứng minh hiệu quả làm bất hoạt nhanh chóng các chủng virus gây bệnh tương tự như SAR-Covid-19.
Nước súc miệng diệt khuẩn giúp ngăn ngừa virus gây bệnh
Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa trước khi đi đến kết luận hiệu quả của việc sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn trong phòng ngừa lây nhiễm SAR-Covid-19. Hiện nay, chưa có khuyến cáo sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn phòng ngừa SAR-Covid-19 trong cộng đồng, nhưng vẫn được dùng cho các đối tượng có nguy cơ cao như: nhân viên y tế, người tiếp xúc gần với người nghi nhiễm, nha sĩ và y tá tại khoa răng hàm mặt và tai mũi họng,...
3. Lưu ý khi sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn
Để sử dụng nước súc miệng diệt khuẩn hiệu quả, cần lưu ý một số vấn đề sau:Sử dụng đúng theo hướng dẫn súc miệng. Hầu hết các dung dịch nước súc miệng diệt khuẩn đều cần người dùng ngậm nước trong miệng khoảng 30 giây, thời gian ngậm quá ngắn hoặc quá dài đều không tốt. Ngoài ra nên sử dụng 2 lần mỗi ngày, không nên súc miệng quá nhiều.Chọn dung dịch phù hợp theo thành phần. Nước súc miệng diệt khuẩn có nhiều thành phần như trên, với mục đích sát khuẩn, giảm viêm, giảm mùi hôi,... khác nhau. Vì thế, tùy theo mục đích là vệ sinh răng miệng, trị bệnh nha chu, làm trắng răng,... mà chọn loại súc miệng có thành phần, tác nhân kháng khuẩn khác nhau.Dùng sản phẩm phù hợp với tuổi. Trẻ em và người lớn sử dụng dung dịch nước súc miệng diệt khuẩn khác nhau. Hầu hết các sản phẩm hiện nay đều được khuyến cáo nên dùng cho bé từ 6 tuổi, không nên cho trẻ dưới 2 tuổi sử dụng.Kết hợp dùng nước súc miệng với đánh răng
Dùng nước súc miệng kèm kem đánh răng để đạt hiệu quả tốt nhất
Nước súc miệng không thể giúp loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây hại tới răng miệng, mà chỉ hỗ trợ làm sạch vi khuẩn sau bước đánh răng loại bỏ mà thôi. Vì thế không nên chỉ dùng nước súc miệng thay cho đánh răng, ngoài ra nên thăm khám nha sĩ định kì 6 tháng 1 lần để kiểm tra các bệnh về răng.Có nhiều vị nước súc miệngĐể việc súc miệng hàng ngày trở thành thói quen và sở thích của cả gia đình, bạn hãy chọn mua những mùi hương khác nhau theo sở thích của từng thành viên. Hương thơm mát yêu thích vừa đem đến hơi thở dễ chịu, vừa tăng sự tự tin, thoải mái cho bản thân.Như vậy, dùng dung dịch nước súc miệng diệt khuẩn giúp hỗ trợ làm sạch răng miệng, ngăn ngừa sâu răng, mảng bám và mùi hôi. Với những đối tượng nguy cơ cao, súc miệng diệt khuẩn cũng được khuyến cáo để ngăn ngừa lây nhiễm SAR-Covid-19. Lưu ý sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 1,073 |
Chảy máu cam – dấu hiệu ung thư vòm họng cần cảnh giác
Ung thư vòm họng là ung thư biểu mô phát triển ở vùng vòm họng. Ung thư vòm họng có nhiều biểu hiện khác nhau, trong đó có chảy máu cam. Chảy máu cam dấu hiệu ung thư vòm họng có thể khác nhau ở từng giai đoạn bệnh.
Chảy máu cam – dấu hiệu ung thư vòm họng
Chảy máu cam là một trong những triệu chứng ung thư vòm họng thường gặp
Chảy máu cam là hiện tượng thường gặp, kể cả ở trẻ em và người lớn. Một số thống kê đã chỉ ra, có đến khoảng 60% dân số chảy máu mũi ít nhất một lần trong đời. Có nhiều nguyên nhân gây chảy máu cam, có thể là tự phát và cũng không loại trừ khả năng ung thư vùng đầu cổ, trong đó có ung thư vòm họng.
Ung thư vòm họng phổ biến nhất trong các bệnh ung thư đầu cổ. Nguyên nhân chính xác gây bệnh ung thư vòm họng vẫn chưa được xác định rõ nhưng có nhiều yếu tố tăng gnuy cơ mắc bệnh như hút thuốc lá, nhiễm vi rút EBV, nghiện thuốc lá, rượu bia, tiền sử gia đình có người bị ung thư vòm họng…
Ung thư vòm họng khó phát hiện sớm do các triệu chứng bệnh ít điển hình. Đa số các triệu chứng ung thư vòm họng đều là mượn của các cơ quan lân cận như thần kinh, hạch, mũi, tai…
Chảy máu cam (chảy máu mũi) là một trong những dấu hiệu ung thư vòm họng thường gặp. Biểu hiện của chảy máu cam có thể khác nhau ở mỗi người, tùy thuộc vào vị trí khối u cũng như tiến triển ung thư. Có những người bệnh bị chảy máu mũi nhiều, xì ra chất nhầy lẫn máu mũi chảy mủ có màu do ung thư hoại tử… Lúc này, bác sĩ khám mũi có thể thấy được những vết loét sùi trong hốc mũi, nóc vòm họng.
Chảy máu cam biểu hiện ung thư vòm họng đã ở giai đoạn tiến triển. Hãy cảnh giác nếu triệu chứng này xuất hiện cùng một loạt các biểu hiện nghi ngờ cảnh báo bệnh khác như:
hãy cảnh giác nếu chảy máu cam xuất hiện cùng nhiều triệu chứng bệnh nghi ngờ như khó nuốt, nổi hạch cổ…
Chẩn đoán ung thư vòm họng như thế nào?
Ngay khi thấy bất kì triệu bất thường nào, dù là rất nhỏ bạn không nên chủ quan mà cần đến bệnh viện chuyên khoa để khám, điều trị bệnh kịp thời.
Chẩn đoán ung thư vòm họng có thể bao gồm nội soi tai mũi họng để phát hiện những bất thường như tổ chức sùi mủn nát, loét, thâm nhiễm dễ chảy máu. Sinh thiết mô bất thường nghi ngờ ung thư có giá trị xác định chính xác tình trạng bệnh, loại ung thư…
CT scan vùng vòm họng, nền sọ cũng có thể được chỉ định để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư đến nền sọ. | thucuc | 530 |
Góc thông tin: Cơ thể chúng ta sản xuất bao nhiêu máu một ngày?
Máu là một một mô lỏng lưu thông trong hệ tuần hoàn của cơ thể, chiếm khoảng 7% trọng lượng cơ thể và có vai trò cực kỳ quan trọng với sức khỏe cũng như hoạt động sống của con người. Tế bào máu được cơ thể sản sinh hàng ngày nhằm thay thế cho tế bào máu chết đi và thất thoát do chấn thương chảy máu. Vậy cơ thể chúng ta sản xuất bao nhiêu máu một ngày? Con người sẽ chết đi nếu mất bao nhiêu máu?
1. Cơ thể chúng ta có bao nhiêu lít máu?
Trung bình ở người trưởng thành, trong cơ thể sẽ có tổng khoảng 5 lít máu tuy nhiên sẽ có sai lệch giữa mỗi người, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Các bác sĩ thường tính tổng lượng máu trong cơ thể một người dựa trên khối lượng và độ tuổi, ngoài ra sẽ xét đến 1 vài yếu tố đặc biệt khác như người trong giai đoạn mang thai, người vừa phẫu thuật, mất máu,…
So với trọng lượng cơ thể, lượng máu thường chiếm từ 7 - 10 %, khác nhau ở từng độ tuổi như sau:
Người trưởng thành: Lượng máu chiếm từ 7 - 8% trọng lượng cơ thể.
Trẻ nhỏ: lượng máu chiếm từ 8 - 9% trọng lượng cơ thể.
Trẻ sơ sinh: Lượng máu chiếm từ 9 - 10% trọng lượng cơ thể.
Tuy nhiên ở phụ nữ mang thai, để nuôi dưỡng thai phát triển, lượng máu trong cơ thể mẹ nhiều hơn từ 30 - 50% so với bình thường. Với lượng máu trong cơ thể tương đối lớn này, nếu mất đi lượng máu nhỏ thì cơ thể sẽ không gặp vấn đề nghiêm trọng gì.
Song nếu mất lượng máu lớn thì sức khỏe, thậm chí là tính mạng của bạn sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Nếu không kịp thời truyền máu, các cơ quan bị thiếu máu nuôi sẽ dần giảm chức năng, hoại tử và khiến người bệnh tử vong. Cơ thể con người vẫn sản xuất máu liên tục hàng ngày, tuy nhiên nếu lượng máu thất thoát lớn hơn cũng ảnh hưởng đến sức khỏe chung.
2. Cơ thể chúng ta sản xuất bao nhiêu máu một ngày?
Giống như các loại tế bào khác trong cơ thể, tế bào máu cũng có thời gian sống nhất định, chúng sẽ “lão hóa” và chết đi. Để bù lại lượng tế bào máu mất đi, cơ thể vẫn luôn sản xuất tạo máu mới liên tục. Tốc độ sản xuất này ước tính vào khoảng 2 triệu tế bào hồng cầu mỗi giây.
Tủy xương là nơi đảm nhiệm vị trí tạo tế bào máu mới từ tế bào gốc. Quá trình tạo mới tế bào máu này diễn ra liên tục cho đến khi cơ thể chết đi, nghĩa là mỗi ngày chúng ta đều được nhận lượng máu mới nhất định.
Ngoài tế bào hồng cầu thì máu gồm nhiều thành phần khác với nhiệm vụ khác nhau, cũng được sản xuất liên tục đưa vào hệ thống máu chung như:
Tiểu cầu: có tác dụng cầm máu.
Bạch cầu: Có tác dụng chống lại nhiễm trùng và tác nhân lạ gây bệnh.
Huyết tương: Vận chuyển các chất hòa tan trong máu, hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch.
Trong các thành phần của máu, hồng cầu với vai trò vận chuyển oxy và cacbon dioxit được sản xuất trong thời gian dài nhất. Trung bình cơ thể cần khoảng 24 giờ để thay thế lượng huyết tương cơ thể mất đi nhưng tế bào máu đỏ thì cần đến 4 - 6 tuần.
Với các hoạt động hiến máu, mất máu do hiến tạng hoặc chấn thương, nếu điều trị và dinh dưỡng tích cực, cơ thể cũng cần ít nhất vài tháng để nồng độ sắt và lượng máu trở về bình thường.
3. Làm sao để cơ thể không bị thiếu máu?
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc cơ thể sản xuất máu mới hàng ngày, đảm bảo không bị thiếu hụt ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan. Vì thế, quan tâm đến chế độ dinh dưỡng là việc hàng đầu để duy trì lượng máu an toàn trong cơ thể. Đặc biệt nếu vừa bị mất máu do hiến máu, hiến tạng, phẫu thuật hoặc chấn thương thì càng phải tăng cường các thực phẩm tốt, thúc đẩy quá trình tạo máu mới của cơ thể.
Dưới đây là những nhóm thực phẩm quan trọng cơ thể cần hấp thu để tạo máu, hãy đảm bảo luôn cung cấp đủ hàng ngày:
Thực phẩm giàu sắt
Sắt là thành phần quan trọng để tủy xương sản xuất hemoglobin trong hồng cầu. Nếu cơ thể thiếu sắt, không chỉ hoạt động sản xuất máu mới bị gián đoạn mà tế bào hồng cầu được tạo ra có thể chết sớm hơn bình thường hoặc mất khả năng vận chuyển oxy.
Cơ thể có thể hấp thu sắt từ những loại thực phẩm như: động vật có vỏ như hến, sò, hàu, ngũ cốc, cải bó xôi, cacao, thịt bò, đậu hũ, gan bò, gan gà, các loại cá biển, đậu,…
Thực phẩm giàu Vitamin B12
Nếu như sắt là thành phần cấu tạo hồng cầu thì Vitamin B12 có vai trò quan trọng đảm bảo sự phát triển bình thường của hồng cầu mới. Thiếu hụt Vitamin B12 có thể khiến tế bào hồng cầu phát triển bất thường, mất chức năng vận chuyển oxy.
Các thực phẩm giúp bạn bổ sung Vitamin này cho cơ thể gồm: các loại thịt đỏ, động vật có vỏ, sữa và các chế phẩm từ sữa, các loại cá,… Ngoài ra, các thức uống bổ sung Vitamin cũng thường chứa cả Vitamin B12, bạn có thể bổ sung qua con đường này.
Thực phẩm giàu Vitamin B9
Vitamin B9 được nhiều người biết đến với tên là acid folic, là dưỡng chất quan trọng trong hoạt động của hệ thần kinh. Ngoài ra, hoạt động sản xuất máu mới của cơ thể cũng sử dụng Vitamin B9 nên cơ thể cũng cần bổ sung đủ loại dinh dưỡng này hàng ngày.
Trong khẩu phần ăn, bạn có thể bổ sung acid folic bằng những thực phẩm như: gan bò, măng tây, quả cam, ngũ cốc, bánh mì, các loại đậu và rau xanh lá,…
Cơ thể chúng ta sản xuất bao nhiêu máu một ngày? Với lượng máu cơ thể sản xuất mỗi ngày đủ bù đắp cho tế bào máu chết do già đi. Nếu có chấn thương hoặc mất máu nhiều bất thường, cơ thể sẽ tăng lượng sản xuất máu nhưng vẫn cần thời gian tương đối dài để hồi phục. Vì thế, việc bảo vệ cơ thể tránh mất máu là rất quan trọng. | medlatec | 1,150 |
Công dụng thuốc Recormon
Thuốc Recormon là thuốc gì? Thuốc Recormon có chứa thành phần hoạt chất chính là Epoetin Beta và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc Recormon được chỉ định sử dụng trong điều trị bệnh thiếu máu. Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm những thông tin hữu ích về loại thuốc này.
1. Thuốc Recormon có tác dụng gì?
Hoạt chất Erythropoietin trong thuốc Recormon là một glycoprotein, là một yếu tố kích thích tăng trưởng với tác dụng chính là kích thích sự tạo thành các tế bào hồng cầu từ các tế bào tiền thân. Chất này hoạt động như một yếu tố kích thích quá trình phân bào và các hormone biệt hóa.Thuốc Recormon được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị bệnh thiếu máu nguyên nhân do suy thận mạn có dấu hiệu triệu chứng ở những những người đang lọc thay thế thận.Điều trị thiếu máu nguyên nhân do thận có dấu hiệu triệu chứng ở những người chưa cần lọc thay thế thận.Phòng ngừa bệnh thiếu máu đối với trẻ sinh non có cân nặng lúc sinh từ 750g tới 1500g và tuổi thai dưới 34 tuần.Điều trị thiếu máu có dấu hiện triệu chứng ở người trưởng thành bị u ác tính không phải ở tủy đang được điều trị bằng hóa trị liệu.Tăng sinh lượng máu tự thân đối với những người đang trong thời kỳ chuẩn bị cho máu.Việc sử dụng thuốc trong chỉ định này cần được cân nhắc về khả năng tăng nguy cơ huyết khối gây tắc mạch đã được báo cáo. Việc điều trị chỉ áp dụng đối với những người bị thiếu máu mức độ trung bình với chỉ số Hb 10 - 13g/dl (6.21-8.07mmol/l), không thiếu sắt.Thuốc Recormon được chống chỉ định đối với những trường hợp sau:Người có tiền sử nhạy cảm hay quá mẫn với hoạt chất chính hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Người bị tăng huyết áp không được kiểm soát tốt.Trong chỉ định “làm tăng lượng máu tự thân”, không được sử dụng thuốc Recormon đối với những người bệnh tháng trước điều trị đã có nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, người bị đau thắt ngực không ổn định. thuốc Recormon cũng không được sử dụng với những người đã có nguy cơ bị huyết khối tĩnh mạch sâu, cụ thể là người có tiền sử có huyết khối thuyên tắc tĩnh mạch.
2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Recormon
2.1. Cách sử dụng thuốc Recormon. Thuốc thuốc Recormon sử dụng dưới dạng tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.Việc thay thế bởi bất kỳ một loại thuốc sinh học nào khác cần phải có sự đồng ý của bác sĩ kê đơn.Bơm tiêm đóng sẵn hoạt chất Epoetin beta có thể dùng được ngay.Không bao giờ được sử dụng lại bơm tiêm trong bất kì hoàn cảnh nào, thuốc chỉ được dùng cho một lần tiêm duy nhất.2.2. Liều điều trị của thuốcĐối với những người trưởng thành lọc máu mãn tính: Tiêm 50 IU/kg/liều x 3 lần/tuần đường tĩnh mạch, 40 IU/kg/liều x 3 lần/tuần tiêm dưới da.Đối với người không cần thiết lọc máu: Tiêm 75 - 100 IU/kg mỗi tuần.Đối với người bị nhiễm HIV đang điều trị với thuốc Zidovudine: 100 IU/kg x 3 lần/tuần tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da, liều tối đa 300 IU/kg x 3 lần/tuần.Đối với người bị bệnh ung thư đang hoá trị: 150 IU/kg x 3 lần/tuần tiêm dưới da.Truyền máu cho người bệnh phẫu thuật: 300 IU/kg/ngày tiêm dưới da trong 10 ngày trước mổ.Điều trị thiếu máu ở trẻ sinh non: 250 IU/kg x 3 lần/tuần tiêm dưới da từ tuần thứ 2 sau sinh và sử dụng trong 8 tuần tiếp theo.Lưu ý: Liều điều trị như ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều điều trị cụ thể tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh đối với từng người. Để có liều dùng phù hợp và cụ thể, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên viên y tế.Trong trường hợp quá liều thuốc: Giới hạn liều điều trị của thuốc Recormon rất rộng và đáp ứng khác nhau của từng cá thể với điều trị cần được cân nhắc khi bắt đầu sử dụng Recormon. Quá liều thuốc Recormon có thể gây ra các biểu hiện làm tăng quá mức các tác động về dược lực học, cụ thể là tăng sinh hồng cầu quá mức có thể làm xuất hiện nhiều biến chứng về hệ tim mạch có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Nếu nồng độ hemoglobin tăng quá cao, cần tạm thời ngừng sử dụng thuốc Recormon. Nếu có chỉ định điều trị, có thể tiến hành trích máu tĩnh mạch.Nếu bạn quên một liều thuốc, bạn cần chủ động sử dụng bù thuốc càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian dùng thuốc quá gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng bạn không nên sử dụng thuốc với gấp đôi liều đã quy định.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Recormon
Những tác dụng không mong muốn hay gặp nhất, đặc biệt trong giai đoạn sớm khi điều trị với thuốc Recormon là các dấu hiệu tăng huyết áp bao gồm huyết áp tăng, các cơn tăng huyết áp có triệu chứng tương tự như bệnh lý não. Cụ thể là tình trạng đau đầu và lú lẫn, rối loạn giác quan vận động như rối loạn vận ngôn hoặc đi lảo đảo cho tới các cơn động kinh co cứng rung giật có thể xảy ra. Hiện tượng này có thể gặp ở cả với những người có huyết áp bình thường hoặc là biểu hiện nặng lên của bệnh tăng huyết áp có từ trước.Tác dụng không mong muốn hay gặp như rối loạn mạch máu tăng huyết áp, rối loạn hệ thần kinh như đau nhức đầu.Tác dụng không mong muốn ít gặp như rối loạn mạch máu cụ thể là xuất hiện cơn tăng huyết áp.Tác dụng không mong muốn hiếm gặp là rối loạn hệ máu và hạch bạch huyết, cụ thể là xuất hiện huyết khối cầu nối mạch máu.Tác dụng không mong muốn rất hiếm gặp là rối loạn hệ máu và hạch bạch huyết: Tăng tiểu cầu.
4. Tương tác của thuốc Recormon
Hiện vẫn chưa có nghiên cứu tiến hành riêng về tương tác của thuốc Recormon với các loại thuốc khác được thực hiện. Các kết quả lâm sàng thu được cho đến nay không chỉ ra bất kỳ tương tác nào giữa thuốc Recormon với các hoạt chất khác.Khi sử dụng đồng thời thuốc Recormon cùng thuốc ức chế enzym chuyển có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận. Trong các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật, thuốc Recormon không làm tăng độc tính cho tủy xương của các thuốc ức chế tăng sinh tế bào như etoposide, cyclophosphamide, cisplatin, và thuốc fluorouracil.
5. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Recormon
Hiện chưa có nghiên cứu về tác động của thuốc Recormon lên khả năng lái xe và vận hành máy móc được thực hiện. Mặc dù vậy, không có tác động nào được dự kiến dựa vào cơ chế tác dụng và các đặc tính an toàn đã biết của thuốc Recormon.Các thử nghiệm trên động vật không ghi nhận tác động trực tiếp hoặc gián tiếp gây độc tính cho sự có thai, phát triển của phôi và bào thai, sinh đẻ và phát triển của trẻ sau sinh. Tuy nhiên, do còn thiếu dữ liệu nghiên cứu lâm sàng, cần thận trọng khi chỉ định sử dụng thuốc Recormon cho phụ nữ mang thai.Kinh nghiệm về sử dụng thuốc Recormon ở người cho con bú vẫn còn nhiều hạn chế. Erythropoietin nội sinh được bài tiết qua sữa và được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh. Quyết định nên tiếp tục hay ngừng cho bú hoặc tiếp tục hay ngừng điều trị với thuốc Recormon cần được cân nhắc bởi bác sĩ điều trị dựa trên các lợi ích cho em bé khi bú mẹ và lợi ích của Recormon cho người mẹ.Đối với trẻ em: Trong chỉ định điều trị thiếu máu nguyên nhân do bệnh thận mạn tính, không sử dụng thuốc Recormon cho trẻ nhỏ ( hay trẻ dưới 2 tuổi). Với chỉ định điều trị thiếu máu đối với điều trị ung thư dùng hóa trị liệu và điều trị để huy động nguồn máu tự thân, thuốc Recormon không được chỉ định cho đối tượng trẻ em. | vinmec | 1,484 |
Dịch vụ khám sức khỏe cho doanh nghiệp bao gồm những gì?
1. Khám sức khỏe định kỳ là quyền lợi của người lao động
Hàng năm, người sử dụng lao động có nghĩa vụ và trách nhiệm tổ chức hoạt động khám sức khỏe định kỳ cho toàn thể cán bộ nhân viên đang làm việc tại cơ quan, doanh nghiệp (bao gồm cả nhân viên học nghề, tập nghề). Chi phí thăm khám sẽ do công ty chi trả, đồng thời có chế độ đãi ngộ phù hợp nếu người lao động không may gặp các vấn đề về sức khỏe trong quá trình làm việc.
Những điều này đã được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật. Trường hợp công ty không tổ chức khám sức khỏe cho người lao động sẽ có nguy cơ đối diện với mức phạt ít nhất là 1.000.000 đồng và tối đa là không quá 75.000.000 đồng.
1.1. Dịch vụ khám sức khỏe cho doanh nghiệp xuất phát từ đâu?
Khám sức khỏe định kỳ mang lại lợi ích kép cho doanh nghiệp. Từ kết quả thăm khám hàng năm, người lao động có thể hiểu được cơ thể mình cần bổ sung hay hạn chế gì. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp người lao động sớm phát hiện bệnh từ giai đoạn khởi phát, loại bỏ các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nhờ chủ động dự phòng sức khỏe, người lao động dễ dàng phòng tránh bệnh, điều trị sớm, giảm thiểu thời gian và chi phí điều trị.
Về phía doanh nghiệp, kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp đánh giá tổng quan chất lượng lao động. Ban lãnh đạo công ty dễ dàng nhận định nhân sự có phù hợp với vị trí làm việc hay không (đặc biệt là các công việc đòi hỏi thể lực). Bên cạnh đó, hoạt động này còn thể hiện sự quan tâm đúng mực đối với cán bộ, nhân viên đang công tác tại cơ quan, doanh nghiệp.
Song song với nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người lao động ngày một tăng cao, dịch vụ khám sức khỏe ngày càng thu hút nhiều doanh nghiệp quan tâm, lựa chọn bởi tính tiện lợi, nhanh gọn.
Khám sức khỏe định kỳ là quyền lợi của người lao động
1.2. Chi tiết dịch vụ khám sức khỏe cho doanh nghiệp
Có rất nhiều tiện ích đi kèm khi doanh nghiệp đăng ký dịch vụ khám sức khỏe trọn gói, bao gồm:
– Tổ chức chương trình khám sức khỏe theo nhu cầu của từng cơ quan, doanh nghiệp.
– Cung cấp dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm, thăm khám tận nơi giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian di chuyển. Dịch vụ này ngày càng được nhiều công ty ưa chuộng bởi tính tiện lợi, nhanh gọn và không gây gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh.
– Lưu trữ hồ sơ cho người lao động và tổng hợp kết quả khám toàn đoàn, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quát. Những số liệu này có đóng góp không nhỏ trong việc giảm thiểu bệnh nghề nghiệp ở các doanh nghiệp hiện nay.
– Hỗ trợ xây dựng gói khám phù hợp với đặc thù nghề nghiệp và ngân sách của từng công ty.
– Triển khai nhiều chương trình ưu đãi giúp doanh nghiệp chăm sóc sức khỏe cho người lao động với chi phí tối ưu nhất.
Tiện ích quay phim, chụp ảnh ngày càng được nhiều công ty ưa chuộng
2. Gói khám tiêu chuẩn dành cho người lao động
Một gói khám định kỳ cơ bản đáp ứng đầy đủ các danh mục khám đã được quy định theo thông tư của Bộ Y tế, bao gồm:
– Khám lâm sàng: Khám nội tổng quát, đo thể lực, khám lâm sàng các chuyên khoa (mắt, tai – mũi – họng, răng – hàm – mặt, da liễu, khám ngoại, khám sản phụ khoa,…)
– Xét nghiệm máu nhằm đánh giá chức năng gan, chức năng thận, các bệnh lý về máu, đánh giá lượng đường trong máu,…
– Xét nghiệm nước tiểu nhằm phát hiện các bệnh lý đường tiết niệu.
– Các danh mục cận lâm sàng: Chụp X-quang tim phổi, siêu âm ổ bụng tổng quát.
Ngoài gói khám tiêu chuẩn, ban lãnh đạo công ty có thể bổ sung thêm một số danh mục khám khác nhằm hạn chế bỏ sót bệnh. Thực tế cho thấy, tỷ lệ mắc các bệnh lý tuyến giáp ngày càng tăng nhanh và phổ biến ở cả hai giới, chính vì vậy siêu âm tuyến giáp hiện được đưa vào gói khám định kỳ của nhiều cơ quan, doanh nghiệp.
3.
– Diện tích rộng rãi, đủ nhân lực và vật lực đáp ứng 1.000 lượt thăm khám mỗi ngày.
– Bố trí khu vực khám sức khỏe riêng biệt cho các cơ quan, doanh nghiệp. Theo đó, người lao động sẽ được thăm khám tập trung và không bị lẫn với khách khám bệnh, giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
– Đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại, hỗ trợ quá trình thăm khám diễn ra nhanh chóng và đạt kết quả chính xác.
– Đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm và có chuyên môn cao, tận tình tư vấn sức khỏe cho từng trường hợp.
– Triển khai dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm ngay tại trụ sở cơ quan, doanh nghiệp.
– Cung cấp hình ảnh và video chất lượng cao giúp doanh nghiệp lưu giữ các khoảnh khắc đẹp, góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp đối với người lao động và đối tác, khách hàng. | thucuc | 967 |
Sốt virus ở người lớn: biểu hiện và cách chữa trị hiệu quả
Sốt virus ở người lớn khá phổ biến, đặc biệt là thời tiết chuyển mùa, mưa nắng thất thường tạo điều kiện cho virus phát triển và gây bệnh. Sốt virus thường sẽ tự khỏi trong vòng 5 - 7 ngày, chậm nhất là 10 ngày và ít gây biến chứng nguy hiểm.
1. Sốt virus ở người lớn thường có biểu hiện như thế nào?
Sốt virus thường xảy ra ở trẻ em và người cao tuổi do hệ miễn dịch yếu, tuy nhiên cũng khá phổ biến ở người trưởng thành khi gặp các yếu tố thuận lợi. Đặc biệt khi thời tiết giao mùa, nóng lạnh thất thường khiến virus phát triển mạnh. Nhiễm virus có thể gặp ở bất cứ bộ phận nào của cơ thể, song nhiễm virus đường hô hấp là phổ biến nhất.
Sốt virus rất dễ lây lan từ người bệnh sang cộng đồng, đặc biệt là những người tiếp xúc gần trong gia đình hoặc môi trường làm việc. Sốt virus không quá nguy hiểm, thường tự diễn biến và khỏi trong vòng 5 - 7 ngày.
Người bệnh bị sốt virus có những triệu chứng đặc trưng như:
1.1. Sốt cao
Bệnh nhân sốt virus có đặc điểm là sốt rất cao, sốt tăng dần theo diễn biến bệnh, nhiệt độ cơ thể có thể đạt từ 39 - 41 độ C. Đây cũng là triệu chứng phân biệt sốt virus với cảm sốt thông thường. Người bệnh sốt cao cần sớm được hạ sốt để tránh những biện chứng nguy hiểm.
1.2. Cơ thể mệt mỏi
Sốt virus thường khiến phần đầu và các cơ có cảm giác mệt mỏi, uể oải khó chịu, cơ thể rơi vào trạng thái mất cân bằng.
Thân nhiệt tăng cùng các triệu chứng đau nhức mệt mỏi toàn thân khiến người bệnh khó chịu, không thể làm việc.
1.3. Nhức đầu
Nhức đầu thường đến sau triệu chứng sốt và mệt mỏi. Để hạn chế giảm triệu chứng này, bệnh nhân nên nghỉ ngơi, thư giãn, tránh căng thẳng và làm việc quá sức.
1.4. Ngạt mũi, khó thở
Sốt virus làm xuất hiện dịch mũi, ho và sổ mũi, gây tình trạng khó thở.
1.5. Phát ban, nổi mẩn đỏ trên da
Thông thường, người bệnh sốt virus bị nổi mẩn, phát ban trên da sau khi sốt 2 - 3 ngày. Nguyên nhân do sốt kéo dài, thân nhiệt luôn ở mức cao, trên da xuất hiện mẩn đỏ li ti. Hầu hết bệnh nhân đều có triệu chứng này.
1.6. Đau nhức mắt
Người bị sốt virus cũng cảm thấy đau mắt, nóng rát trong nhãn cầu, cảm giác khó chịu, không muốn mở mắt.
1.7. Xuất hiện hạch
Khi vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp gây sốt virus, bệnh nhân sẽ bị sưng các hạch nhỏ ở đầu, cổ, có thể nhận thấy khi sờ bằng tay.
Như vậy, sốt virus ở người lớn có triệu chứng khá giống với sốt, cảm cúm thông thường, nhưng bệnh kéo dài với triệu chứng bệnh nặng hơn.
2. Sốt virus ở người lớn có nguy hiểm không?
Ở người trưởng thành, với hệ miễn dịch khỏe mạnh thì bệnh sốt virus không quá nguy hiểm, bệnh tự diễn biến và khỏi hẳn sau khoảng 5 - 7 ngày. Muộn nhất bệnh tự khỏi sau khi mắc khoảng 10 ngày. Tuy nhiên nếu thấy bệnh kéo dài, diễn biến nặng thì cần sớm tới khám, điều trị sớm để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra.
Sốt virus có thể gây những biến chứng nguy hiểm như:
2.1. Viêm thanh quản
Thanh quản bị viêm sưng phù, chèn hẹp thanh quản. Người bệnh có triệu chứng thở rít, khó thở, thậm chí thiếu oxy cần can thiệp hỗ trợ thở.
2.2. Viêm phổi
Đây là biến chứng nặng của sốt virus, đồng thời bệnh cũng dễ dàng lây nhiễm cho cộng đồng hơn.
2.3. Viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim
Nhiều người bệnh đã hết sốt nhưng cơ thể vẫn mệt mỏi, đặc biệt có thể bị viêm cơ tim, làm xuất hiện cơn đau ở tim, nhịp tim đập loạn, có thể ngừng tim gây ngất.
2.5. Biến chứng não
Sốt virus có thể diễn tiến gây biến chứng não, co giật, hôn mê sâu. Nếu không can thiệp kịp thời có thể dẫn tới tử vong hoặc tổn thương não vĩnh viễn.
3. Làm gì khi bị sốt virus?
Sốt virus thường gặp hơn ở trẻ em và người già có hệ miễn dịch yếu, song người lớn lại là đối tượng tượng bị nặng hơn. Nguyên nhân chủ yếu do chủ quan không điều trị, hoặc bận công việc, lao động quá sức. Biến chứng sốt virus ở người lớn cũng kéo dài và nặng nề hơn.
Hơn nữa, người bệnh sốt virus nếu không có biện pháp phòng ngừa sẽ dễ dàng gây lây nhiễm cho cộng đồng. Các triệu chứng không được can thiệp sớm như khó thở, sốt cao, viêm phổi, biến chứng não có thể dẫn tới tử vong.
Do đó, khi phát hiện các triệu chứng của sốt virus, người bệnh nên sớm có ý thức đi khám và điều trị bệnh. Đồng thời nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế làm việc quá sức để bệnh mau khỏi. Hạn chế tiếp xúc gần với mọi người để tránh lây nhiễm.
Hầu hết các trường hợp sốt virus nhẹ không cần phải đến bệnh viện mà có thể tự điều trị tại nhà và sử dụng thuốc theo chỉ định. Theo đó, người bệnh nên ưu tiên nghỉ ngơi ở nơi thuốc mát, bổ sung nước, vitamin C và cân bằng điện giải. Bên cạnh đó nên ăn các thức ăn dễ tiêu, đầy đủ dinh dưỡng, tránh tiếp xúc với mọi người.
Khi có biến chứng nặng hoặc đang mắc bệnh, điều trị bệnh khác, đặc biệt là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, cần sớm báo với bác sĩ để được kiểm tra và điều trị thích hợp. Tâm lý chủ quan, coi thường bệnh là nguyên nhân khiến bệnh diễn tiến nặng, nguy cơ biến chứng cao.
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị sốt virus ở người lớn mà chỉ có thuốc giúp điều trị triệu chứng, giúp giảm khó chịu và thúc đẩy thời gian khỏi bệnh. Các phương pháp hỗ trợ hiệu quả cho bệnh nhân sốt virus là:
3.1. Hạ sốt
Sốt cao cần được can thiệp sớm và nhanh chóng, sử dụng thuốc hạ sốt (thường là Paracetamol) theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc, dùng quá liều lượng bác sĩ chỉ định. Kết hợp chườm ấm để hạ sốt.
3.2. Giữ ấm
Nghỉ ngơi ở phòng ấm, giữ quần áo sạch sẽ, thoáng mát, đồng thời hạn chế ra gió, để cơ thể bị lạnh.
3.3. Bổ sung dinh dưỡng
Sốt cao khiến cơ thể thiếu nước, do đó người bệnh cần bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể, có thể kết hợp uống dung dịch điện giải, nước hoa quả chứa Vitamin C để tăng sức đề kháng. Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, vệ sinh cơ thể sạch sẽ chống bội nhiễm.
Sốt virus sau khi chữa khỏi hoàn toàn có thể bị lại nếu tiếp xúc với người bệnh. Do đó, để phòng ngừa sốt virus, tất cả mọi người nên chủ động tăng sức đề kháng cho cơ thể, thực hiện chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi khoa học, lao động phù hợp. | medlatec | 1,238 |
Tầm quan trọng của việc tiêm ngừa bại liệt cho trẻ?
1. Tầm quan trọng của việc tiêm ngừa bệnh bại liệt
1.1. Định nghĩa bệnh lý bại liệt và tác hại của bệnh
Bại liệt là một loại bệnh gây ra do một loại virus có tên tiếng Anh là Polio gây ra, được chia làm 3 tuýp I, II, III. Virus Polio này có khả năng xâm nhập vào bên trong cơ thể và gây bệnh thông qua con đường hệ tiêu hóa. Sau quá trình xâm nhập và tấn công, virus bại liệt sẽ gây ảnh hưởng và tạo nên các tổn thương cho phần hệ thần kinh trung ương. Từ đó, các phần tế bào thần kinh vận động cũng sẽ bị ảnh hưởng theo.
Theo các chuyên gia nghiên cứu, virus bại liệt có khả năng lây lan rất nhanh trong cộng đồng. Do đó, ở những khu vực có miễn dịch cộng đồng thấp thì bệnh bại liệt sẽ rất dễ bùng phát thành dịch.
Bại liệt là một loại bệnh gây ra do một loại virus có tên tiếng Anh là Polio gây ra, được chia làm 3 tuýp I, II, III
Đối tượng dễ có khả năng mắc bệnh bại liệt nhất là những người chưa được thực hiện biện pháp tiêm chủng vắc xin đầy đủ. Ngoài ra, một số đối tượng có hệ miễn dịch suy yếu, non nớt như: phụ nữ có thai, người già, trẻ em (đặc biệt dưới 5 tuổi), người có bệnh lý hoặc đang điều trị bệnh lý,…
Do đó, có thể nói việc tiêm chủng đầy đủ các mũi vắc xin bại liệt là yếu tố quan trọng giúp gia tăng miễn dịch cho con người. Các bậc cha mẹ cũng nên chủ động đưa trẻ đi tiêm vắc xin phòng bại liệt để tránh mắc bệnh và mắc các biến chứng nguy hiểm do bệnh tạo nên.
1.2. Vắc xin tiêm ngừa bại liệt cho trẻ có những dạng nào?
Vắc xin bại liệt được chính thức đưa vào sử dụng trên khắp thế giới vào năm 1952. Vào năm 1962, vắc xin này đã chính thức được sử dụng và thành công tại Việt Nam. Nhờ có vắc xin bại liệt mà Việt Nam đã có khả năng kiểm soát dịch bệnh, triệt tiêu thành công dịch bệnh nguy hiểm này vào năm 2000.
Hiện nay có 3 dạng vắc xin bại liệt được áp dụng tiêm chủng rộng rãi đó là: vắc xin bại liệt dạng uống, vắc xin bại liệt dạng tiêm và vắc xin bại liệt dạng kết hợp.
– Vắc xin bại liệt dạng tiêm: đây là loại vắc xin bất hoạt có chứa các virus bại liệt đã chết. Vắc xin này cũng giúp kích thích cơ thể sản xuất kháng thể chống lại bệnh tật. Việc tiêm vắc xin bại liệt cũng nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng của nước ta. Khi trẻ đủ 5 tháng tuổi, trẻ có thể tiêm mũi vắc xin bại liệt này.
Dù là ở dạng nào, các loại vắc xin bại liệt kể trên đều mang lại hiệu quả phòng bệnh nhất định. Do đó, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và mong muốn của từng cha mẹ và chúng ta có thể lựa chọn cho con trẻ sử dụng bất cứ loại vắc xin bại liệt tùy chọn.
2. Tại sao vắc xin bại liệt phối kết hợp lại được các chuyên gia khuyên nên ưu tiên sử dụng?
Cha mẹ nên ưu tiên cho trẻ tiêm chủng vắc xin bại liệt dạng kết hợp
Mặc dù có 3 dạng vắc xin bại liệt cha mẹ có thể lựa chọn cho trẻ áp dụng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, bác sĩ đầu ngành, cha mẹ nên ưu tiên cho trẻ tiêm chủng vắc xin bại liệt dạng kết hợp. Một số lý do giải thích cho vấn đề này đó là:
– Khi tiêm chủng vắc xin bại liệt kết hợp, cơ thể của trẻ không chỉ được sản sinh ra kháng thể chống lại sự tấn công của virus bại liệt mà còn cũng như giúp bảo vệ trẻ khỏi những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm khác.
– Khi tiêm vắc xin bại liệt kết hợp, trẻ sẽ được giảm số mũi tiêm đáng kể. Điều này vừa giúp trẻ nhanh chóng được miễn dịch với bệnh, mà còn giảm bớt cảm giác đau đớn, sợ hãi mỗi khi tiêm chủng cho trẻ.
– Cha mẹ cũng có thể được giảm bớt thời gian đưa trẻ đi tiêm chủng, cũng như hạn chế tình trạng cha mẹ quên lịch tiêm chủng của trẻ.
– Tiêm vắc xin bại liệt kết hợp cũng sẽ giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro, các phản ứng phụ có thể xảy ra khi trẻ phải tiêm quá nhiều mũi.
– Lựa chọn vắc xin bại liệt kết hợp cũng giúp giảm thiểu chi phí về mặt vận chuyển, bảo quản các loại vắc xin, cũng như chi phí đi lại và các dụng cụ y tế sử dụng trong quá trình tiêm chủng.
3. Lịch tiêm chủng khuyến cáo đối với vắc xin bại liệt
Tùy thuộc vào từng loại vắc xin bại liệt mà chúng ta sẽ có lịch tiêm chủng tương ứng. Để giúp trẻ nhanh chóng hoàn thiện miễn dịch với bệnh, cha mẹ cần tuân thủ theo phác đồ tiêm chủng chính xác.
Theo chương trình tiêm chủng mở rộng, có 3 loại vắc xin phòng bại liệt đó là: vắc xin bại liệt đường tiêm, vắc xin bại liệt đường uống và vắc xin kết hợp 5in1.
Vắc xin bại liệt đường tiêm và đường uống sẽ thực hiện theo phác đồ sau:
– Lần đầu tiên: trẻ sẽ được uống vắc xin bại liệt khi đủ 2 tháng tuổi.
– Liều thứ 2: uống khi trẻ 3 tháng tuổi.
– Liều thứ 3: uống khi trẻ 4 tháng tuổi.
– Liều thứ 5: trẻ sẽ được tiêm 1 mũi vắc xin bại liệt.
Vắc xin bại liệt kết hợp (vắc xin 5in1) sẽ tuân thủ phác đồ sau:
– Tiêm tổng cộng 4 mũi.
– Khi trẻ đủ 2-3-4 tháng tuổi sẽ tiêm chủng tương ứng với mũi vắc xin 1-2-3.
– Mũi nhắc lại sẽ tiêm khi trẻ được 16 – 18 tháng tuổi.
Đối với các loại vắc xin bại liệt của tiêm chủng dịch vụ (vắc xin kết hợp):
– Vắc xin 6in1: cần tiêm tổng cộng 4 mũi vắc xin. Mũi 1-2-3 sẽ tiêm khi trẻ đủ 2-3-4 tháng tuổi. Mũi 4 sẽ cần tiêm cách mũi 3 ít nhất 12 tháng tuổi.
4. Sau khi tiêm vắc xin bại liệt trẻ có bị sốt không?
Sốt là một trong những phản ứng bình thường của cơ thể sau khi tiêm chủng vắc xin
Sốt là một trong những phản ứng bình thường của cơ thể sau khi tiêm chủng vắc xin. Tùy vào cơ địa cũng như thể trạng của từng bé mà phản ứng sốt có thể xảy ra hoặc không. Phản ứng sốt nặng hay sốt nhẹ cũng sẽ thay đổi tùy vào thể trạng của trẻ.
Nếu trong trường hợp trẻ bị sốt sau tiêm vắc xin bại liệt, các cơn sốt đa số rơi vào khoảng 37,5 độ C – 38,5 độ C. Đi kèm với hiện tượng sốt, trẻ có thể sẽ bị sưng đỏ, tấy ở vị trí vết tiêm, và một số biểu hiện khác: quấy khóc, bỏ ăn, bú kém,…
Một số biểu hiện bất thường cha mẹ cần hết sức lưu ý đó là:
– Sốt từng cơn, cao trên 39 độ C, kéo dài liên tục hơn 24 giờ đồng hồ.
– Trẻ quấy khóc nhiều, có biểu hiện lờ đờ, vật vã không yên.
– Trẻ có dấu hiệu khó thở, nôn trớ nhiều.
– Trẻ bị co giật, phát ban, nổi mề đay khắp người.
Trong trường hợp gặp phải những hiện tượng này, cha mẹ không nên chần chừ mà hãy đưa con tới bệnh viện ngay. | thucuc | 1,364 |
Diễn viên Minh Vượng: là bệnh viện tôi luôn luôn
NSƯT Minh Vượng: “Có sức khỏe là có tất cả”
Không chỉ nổi tiếng với những vai diễn ấn tượng trên truyền hình, NSƯT Minh Vượng còn được biết đến thông qua các hoạt động giảng dạy trên sân khấu. Điều khiến các học viên cũng như khán giả của cô ấn tượng đó là một nghệ sĩ ở tuổi xế bóng nhưng luôn trẻ khỏe và tràn đầy sức sống. Vậy bí kíp của “Bà nội chồng khó tính” này là gì?
Với diễn viên Minh Vượng: “Có sức khỏe là có tất cả”
Là một người luôn quan tâm tới việc chăm sóc bản thân, mặc dù sống chung với bệnh tiểu đường đã 10 năm nhưng cô rất biết cách điều tiết để luôn có một cơ thể khỏe mạnh nhất. Không chỉ vậy, cô còn dành sự quan tâm đặc biệt trong việc phòng chống ung thư. Với diễn viên Minh Vượng, việc Khám sức khỏe và Tầm soát ung thư toàn diện chính là cách để bảo vệ sức khỏe và giúp cô có thể cống hiến với nghề diễn lâu hơn.
Diễn viên Minh Vượng chia sẻ: “Dù cuộc sống bận rộn nhưng chính điều đó giúp tôi nhận thấy cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Tuy nhiên, để bận rộn thì điều đầu tiên mà tôi cần trang bị đó là một sức khỏe thật tốt, bởi có sức khỏe là có tất cả”.
Diễn viên Minh Vượng còn thường xuyên tiến hành Khám sức khỏe và Tầm soát ung thư định kỳ để được các bác sĩ tư vấn, đưa ra phác đồ điều trị và phòng bệnh hiệu quả.
Việc Khám sức khỏe và Tầm soát ung thư toàn diện chính là cách để bảo vệ sức khỏe và giúp diễn viên Minh Vượng có thể cống hiến với nghề diễn lâu hơn
Ấn tượng đầu tiên của diễn viên Minh Vượng chính là không gian bệnh viện hiện đại, sạch đẹp và đặc biệt là không hề có “mùi bệnh viện”.
Nhân viên, điều dưỡng viên bệnh viện luôn hỗ trợ nhiệt tình cho mọi người bệnh
Bên cạnh đó là sự tiếp đón tận tình của đội ngũ nhân viên và điều dưỡng viên. Tất cả các bước thăm khám đều có nhân viên bệnh viện hướng dẫn cẩn thận từ xét nghiệm, siêu âm, nội soi,… nên cô không lo bị nhầm lẫn với quy trình nào cũng như không gặp bất cứ khó khăn gì.
“Đi khám sức khỏe nhưng tôi thấy rất dễ chịu và không hề cảm thấy áp lực về sức khỏe, mọi thứ vô cùng gần gũi như người trong gia đình với nhau” – Nghệ sĩ Minh Vượng chia sẻ.
Với gói khám sức khỏe tổng quát và tầm soát ung thư toàn diện nâng cao 2, “Bà nội chồng” Minh Vượng sẽ trải qua 52 danh mục khám cẩn thận như: khám tổng quát, xét nghiệm, nội soi, chụp CT… để giúp các bác sĩ kịp thời phát hiện bất thường của cơ thể cũng như các dấu hiệu ung thư (nếu có).
Với sự tận tâm của đội ngũ bác sĩ cùng thiết bị máy móc hiện đại tại bệnh viện, quá trình thăm khám của nghệ sĩ Minh Vượng đã được diễn ra rất nhanh chóng.
Kết thúc buổi thăm khám, bác sĩ đã đưa ra lời khuyên và phác đồ điều trị để diễn viên Minh Vượng có thể bảo vệ sức khỏe của bản thân một cách tốt nhất. Nữ nghệ sĩ cho biết sẽ luôn ý thức và tuân thủ những dặn dò của bác sĩ để luôn có một cơ thể thật khỏe mạnh và có thể cống hiến hết mình cho nghệ thuật. | thucuc | 643 |
Tìm hiểu cách xử lý vết thương bị sưng đúng cách
Khi bị chấn thương phần mềm nhẹ, vết thương sẽ có dấu hiệu bị sưng lên. Nếu xử lý không đúng cách, vết thương sẽ có nguy cơ bị nhiễm trùng. Vậy, nên xử lý vết thương bị sưng như thế nào mới đúng cách? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết để nắm được cách thức làm giảm bớt tình trạng sưng, đỏ tại vết thương nhé!
1. Các nguyên nhân dẫn đến vết thương bị sưng
Để đưa ra biện pháp xử lý phù hợp, trước hết bạn nên tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến tình trạng sưng tấy ở vết thương. Thông thường, vết thương bị sưng là do hai nguyên nhân dưới đây:
Vết thương sưng tấy do phản ứng của cơ thể:
Cơ thể có cơ chế tự làm lành vết thương thông qua các giai đoạn: viêm, tăng sinh, tạo sẹo. Sưng tấy là dấu hiệu xuất hiện sớm ngay sau khi bị thương. Đây là một trong những dấu hiệu của phản ứng viêm, nhằm chống lại các vi sinh vật lạ xâm nhập vào vết thương. Nếu tình trạng sưng tấy biến mất sau 2 - 3 ngày thì bạn có thể yên tâm vì đây chỉ là dấu hiệu bình phục tự nhiên của cơ thể. Ngược lại sau một thời gian dài vết thương mới xẹp xuống, thì có thể vết thương đó đã bị nhiễm trùng.
Ngoài ra, phản ứng viêm còn giải phóng ra các chất trung gian hóa học gây cảm giác nóng, đau rát tại vết thương. Đồng thời, do lượng máu dồn về nhiều nên bên ngoài vết thương sẽ có màu đỏ hồng và chuyển dần sang màu tím sau 1 - 2 ngày.
Vết thương sưng tấy do nhiễm trùng:
Nếu sau 4 - 6 ngày, tình trạng sưng tấy vẫn chưa giảm bớt thì vết thương có thể đã bị nhiễm trùng. Cảm giác nóng đỏ và đau rát ở vết thương sẽ tăng dần theo thời gian.
Tùy theo mức độ tổn thương mà bạn có thể bị sốt nhẹ hoặc cao. Trong trường hợp nặng hơn, vết thương sẽ bắt đầu có hiện tượng chảy mủ ra ngoài và có mùi rất khó chịu. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này là do việc xử lý vết thương không đúng cách tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển gây viêm nhiễm. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, vết thương có thể bị hoại tử.
2. Cách xử lý vết thương bị sưng được khuyến cáo
Để làm giảm tình trạng sưng tấy, tùy theo từng loại vết thương mà có cách xử lý khác nhau. Dưới đây là một số cách xử lý vết thương bị sưng:
Đối với vết thương bị sưng do phản ứng cơ thể:
Bạn không nên quá lo lắng về những vết thương như thế này. Đối với những vết thương gần vùng phải hoạt động nhiều như: tay, chân,… thì bạn nên hạn chế cử động. Để vết thương nhanh lành hơn, bạn có thể kết hợp với xoa bóp giúp máu lưu thông đến nuôi các mô bào tại đó.
Trong trường hợp vết thương quá sưng hoặc gây đau đớn, bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm. Trước khi sử dụng thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, để tình trạng sưng tấy không trở nên trầm trọng hơn.
Ngoài ra, chườm đá đúng cách cũng là biện pháp giảm bớt tình trạng xuất huyết và sưng tím khi bị bong gân, căng cơ,… Biện pháp này chỉ có tác dụng trong vòng 72 giờ kể từ lúc bị thương. Do đó, bạn nên tiến hành chườm đá lên vùng đau nhức sớm. Bạn chỉ nên chườm đá từ 5 - 10 phút, chườm nhiều lần và mỗi lần cách nhau khoảng 1 giờ. Trước khi chườm, bạn nên bỏ đá vào một chiếc khăn sạch hoặc nhúng khăn vào nước lạnh. Tuyệt đối không được chườm đá trực tiếp lên da hay miệng vết thương hở.
Đối với vết thương bị sưng do nhiễm trùng:
Vết thương bị sưng kéo dài, gây đau rát và chảy mủ. Đây chính là những biểu hiện cho thấy vết thương bắt đầu bị nhiễm trùng. Để tiêu diệt các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng.
Trong trường hợp, vết thương bị nhiễm trùng nhẹ, bạn có thể điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ:
- Trước khi xử lý vết thương ban nên rửa tay với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn phù hợp, để vi sinh vật không xâm nhập từ tay vào vết thương.
- Làm sạch vết thương bằng nước muối sinh lý (Na
Cl 0,9%), hoặc bạn có thể rửa bằng nước muối tự pha theo công thức: dùng 2 thìa muối với 1 lít nước đun sôi để nguội. Tuyệt đối không rửa vết thương bị sưng bằng oxy già hay cồn iod,… tránh làm vết thương lâu lành.
- Nếu vết thương xuất hiện các dị vật thì bạn nên dùng nhíp hay dao đã qua sát trùng để loại bỏ chúng. Sau đó, sát trùng lại vết thương bằng nước muối sinh lý và băng lại cẩn thận bằng gạc y tế. Nếu vết thương nhỏ bị sưng tấy thì bạn nên để hở, để chúng nhanh lành hơn.
3. Nên ăn gì để vết thương bị sưng nhanh lành
Chế độ ăn uống phù hợp sẽ giúp giảm thiểu tình trạng viêm sưng ở vết thương. Để vết thương bị sưng không trở nên tồi tệ hơn, bạn nên tránh ăn một số loại thực phẩm như: rau muống, thịt bò, tôm cua,… Bởi vì, những loại thực phẩm này có thể làm cho vết thương bị sưng tấy lên, chảy nước và sinh mủ nhiều hơn. Đồng thời, bạn cũng không nên ăn các loại thực ăn gây dị ứng, nổi mề đay.
Bạn nên ăn nhiều chất đạm có trong thịt, cá, các loại đậu,… để tái tạo các tế bào mới. Đồng thời, bổ sung thêm các loại trái cây chứa nhiều vitamin C như: cam, quýt, bưởi,… giúp tăng cường sức đề kháng, làm cho vết thương nhanh lành. | medlatec | 1,052 |
Tác dụng của thuốc Avacopan
Avacopan là một loại thuốc kê đơn, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Vậy thuốc Avacopan là thuốc gì? Cách sử dụng như thế nào? Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm thông tin.
1. Thuốc Avacopan có tác dụng gì?
Thuốc Avacopan được sử dụng cùng với thuốc steroid để điều trị bệnh tự kháng thể kháng tế bào chất trung tính tích cực nặng (viêm mạch liên kết).Cần lưu ý khi sử dụng thuốc Avacopan trong các trường hợp sau:Nhiễm trùng nghiêm trọng đang hoạt động;Chống chỉ định sử dụng thuốc ở bệnh nhân xơ gan, viêm gan B hoặc C không kiểm soát được;Hệ thống miễn dịch yếu: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết thanh khi sử dụng thuốc Avacopan.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Avacopan
Cách dùng thuốc:Chỉ sử dụng thuốc Avacopan theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không dùng thuốc Avacopan nhiều hơn so với chỉ định của bác sĩ;Thuốc Avacopan nên được phát kèm với hướng dẫn sử dụng thuốc. Bạn cần đọc và làm theo các hướng dẫn sử dụng một cách cẩn thận;Nuốt toàn bộ viên thuốc Avacopan, không được nghiền nát, nhai hoặc bẻ viên thuốc ra;Uống thuốc Avacopan cùng với thức ăn.Liều dùng của thuốc Avacopan sẽ khác nhau đối với từng bệnh nhân. Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc các chỉ dẫn trên nhãn. Liều dùng tham khảo của thuốc Avacopan trong điều trị bệnh viêm mạch máu liên kết kháng tế bào chất chống bạch cầu trung tính hoạt động nghiêm trọng (ANCA) như sau:Người lớn sử dụng liều 30 miligam/lần x 2 lần một ngày;Trẻ em sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Avacopan, hãy bỏ qua liều thuốc đó và quay lại lịch dùng thuốc thông thường của bạn, không sử dụng gấp đôi liều lượng.
3. Tác dụng phụ của thuốc Avacopan
Các tác dụng thường gặp của thuốc Avacopan bao gồm:Đau bàng quang;Nước tiểu có máu hoặc đục;Đau tức ngực;Ho;Nước tiểu đậm;Đi tiểu khó, nóng rát hoặc đau;Sốt hoặc ớn lạnh;Ăn mất ngon;Đau lưng;Buồn nôn hoặc nôn mửa;Hắt xì;Viêm họng;Đau dạ dày nghiêm trọng;Khó thở;Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường;Vàng mắt hoặc da.Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Avacopan bao gồm:Sưng to giống như phát ban ở trên mặt, mí mắt, môi, lưỡi, trong cổ họng, bàn tay, chân, bàn chân hoặc ở các cơ quan sinh dục.Một số tác dụng phụ của thuốc Avacopan có thể xảy ra mà thường không cần chăm sóc y tế. Các tác dụng phụ này có thể biến mất trong quá trình điều trị khi cơ thể bạn thích nghi với thuốc. Ngoài ra, bác sĩ của bạn có thể cho bạn biết về các cách để ngăn ngừa hoặc giảm một số tác dụng phụ này của thuốc Avacopan.Trao đổi với bác sĩ của bạn nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào sau đây của thuốc Avacopan tiếp tục xuất hiện hoặc gây khó chịu cho bạn:Cảm giác như bị đốt, kiến bò, ngứa, tê, kim châm hoặc cảm giác ngứa ran;Bệnh tiêu chảy;Chóng mặt;Đau đầu;Phát ban.Bài viết đã cung cấp thông tin Avacopan là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 582 |
Lưu ý về cảm cúm và thuốc cảm cúm trẻ em 2 tháng tuổi
Cảm cúm ở trẻ 2 tuổi và những vấn đề chung
Cảm cúm là một trong những bệnh cấp tính phổ biến nhất trong đời sống. Bệnh được hình thành từ virus cúm và có tốc độ lây lan nhanh qua đường hô hấp, xảy ra ở mọi độ tuổi và đối tượng. Ở trẻ sơ sinh cũng như trẻ 2 tháng tuổi, bệnh có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác và có thể diễn tiến nặng kèm theo nguy cơ hàng loạt những biến chứng nguy hiểm.
Trẻ 2 tháng tuổi bị cảm cúm là vấn đề cần cẩn trọng và được quan tâm
1.1. Cách nhận biết
Trẻ cảm cúm có thể bị nhận nhầm với bệnh cảm lạnh và khiến cha mẹ chủ quan cũng như thực hiện sai trong điều trị.
Thông thường, virus cúm sau khi xâm nhập vào cơ thể trẻ sẽ ủ bệnh trong khoảng 2 ngày. Sau đó, trẻ sẽ bắt đầu xuất hiện những triệu chứng cảm cúm như:
– Sốt cao. Trẻ 2 tháng tuổi có thể sốt đến 39, 40 độ
– Ho nhiều
– Sổ mũi, chảy dịch mũi
– Nheo nhức mắt khi thấy ánh sáng
– Khó chịu
– Mệt mỏi
– Suy nhược
– Ăn kém, không muốn bú mẹ
– Ngủ kém
– Quấy khóc
– Một số trẻ 2 tháng tuổi cảm cúm có thể kèm tình trạng nôn trớ, tiêu chảy,…
1.2. Đưa trẻ 2 tháng tuổi đến viện nhanh nếu cúm có biểu hiện:
– Quấy khóc suốt ngày
– Mặt/môi tái xanh
– Từng bị hen suyễn và tình trạng nặng hơn.
– Thở gấp, thở khó.
– Sốt năng trên 38 độ.
– Sốt không dứt
– Co giật
– Mê man, không tỉnh táo.
– Nôn trớ
1.3. Nguy biến
Cảm cúm là bệnh lành tính với nhiều người, nhưng với trẻ 2 tháng tuổi là độ tuổi sơ sinh, trẻ vẫn chưa hoàn thiện hệ miễn dịch. Vì thế, hệ lụy của cảm cúm với trẻ 2 tháng tuổi vẫn rất đáng lo ngại. Trẻ có thể gặp các vấn đề viêm nhiễm đường hô hấp (bệnh viêm họng, viêm thanh quản, viêm phế quản, viêm phổi, áp xe phổi, hen phế quản,…); bệnh lý viêm nhiễm ngoài hô hấp ( bệnh viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, thậm chí là tử vong với bệnh nhi có bệnh lý bẩm sinh); suy hô hấp; bệnh liên quan đến thần kinh (viêm màng não, viêm tủy, liệt thần kinh sọ não,…); hội chứng Reye (gây sưng tấy gan và não) với nguy cơ tử vong cao.
Nhìn chung, trẻ 2 tuổi hay bất cứ bệnh nhân nào bị cúm có thể không tử vong vì bệnh, nhưng có thể không qua khỏi vì những biến chứng của nó. Đặc biệt, với trẻ sơ sinh nói chung cũng như trẻ 2 tháng tuổi nói riêng, hệ miễn dịch còn non yếu nên càng có nhiều nguy cơ nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe, các vấn đề cuộc sống tương lai và thậm chí là tính mạng.
Trẻ bị cảm cúm cần được thăm khám và chỉ định thuốc điều trị bởi bác sĩ
2. Cần làm gì khi trẻ bị cúm? Thuốc cho trẻ 2 tháng tuổi bị cúm như thế nào?
2.1. Thuốc cho trẻ sơ sinh bị cúm
Nếu trẻ có những dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý, cha mẹ nên sớm đưa có đi khám để được bác sĩ thăm khám và hỗ trợ điều trị đúng cách, nhanh chóng, kiểm soát biến chứng. Đặc biệt, không nên tự ý cho trẻ uống thuốc trị cúm hay các kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Trong trường hợp bác sĩ chẩn đoán trẻ 2 tháng tuổi bị cảm cúm, trẻ có thể được kê thuốc kháng virus hoặc các điều trị triệu chứng tương ứng.
Thuốc kháng virus giúp tiêu diệt virus gây bệnh, đồng thời, làm bệnh cảm cúm của bé cũng nhẹ nhàng hơn và bé cảm thấy dễ chịu hơn. Thuốc kháng virus với cúm được đánh giá là có hiệu quả tốt nhất khi sử dụng trong 24h đầu kể từ khi trẻ bắt đầu có những triệu chứng của bệnh cúm. Tuy nhiên, trong thời gian dùng thuốc, cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ với tình trạng của trẻ.
Ba loại thuốc kháng virus được các cơ quan y tế chấp nhật trong điều trị cúm trẻ em bao gồm: Oseltamivir (Tamiflu – dành cho trẻ dưới 2 tuần); zanamivir (Relenza – dành cho trẻ ít nhất 5 tuổi) và Peramivir (Rapivab – dành cho trẻ em ít nhất 2 tuổi. Với trẻ 2 tháng tuổi, bác sĩ có thể chỉ định Tamiflu với dạng viên nang hoặc lỏng để cho bé sử dụng phù hợp.
Trẻ bị cảm cúm cần được thăm khám và chỉ định thuốc điều trị bởi bác sĩ
2.2. Điều trị tại nhà cho trẻ 2 tháng tuổi bị cảm cúm
Bác sĩ sẽ hướng dẫn cha mẹ áp dụng những biện pháp sau để có thể loại bỏ cảm cúm phù hợp với đội tuổi của bé:
– Cho con bú sữa mẹ nhiều và uống nhiều nước để tăng cường hệ miễn dịch
– Để trẻ dễ hô hấp hơn, cha mẹ có thể dùng máy tạo độ ẩm để giúp đường thở thông thoáng, giảm dịch nhầy.
– Hạ sốt cho trẻ bằng cách sử dụng khăn ấm chườm đầu, nách, háng cũng như toàn thân cho bé.
– Cho bé ngủ nhiều để lấy sức tốt hơn.
– Dùng nước muối sinh lý để giúp dịch nhầy mũi trong mũi trẻ lỏng ra và dễ thở hơn.
– Tăng đề kháng cho trẻ bằng một số hoạt động như tắm nắng cho trẻ, vận động vừa phải cho trẻ.
– Cho trẻ mặc quần áo phù hợp, thoáng để tránh hiện tượng mồ hôi bí không thoát ra được, cũng như trường hợp trẻ lạnh thất thường.
– Tạo không gian sạch sẽ, thoáng mát, tránh tù tối, ẩm thấp cho trẻ.
– Giữa vệ sinh cho trẻ, thu dọn sạch sẽ khu vực xung quanh nơi trẻ ở. Rửa tay khi thay tã cho bé (trước và sau khi thực hiện điều này).
– Hạn chế sự tiếp xúc của trẻ với người khác, nhất là những đối tượng nghi ngờ cảm cúm.
Bên cạnh việc tìm hiểu về thuốc cảm cúm trẻ em 2 tháng tuổi, cha mẹ cũng cần chú ý những hình thức phòng tránh cảm cúm cho trẻ: vệ sinh tay trước khi tiếp xúc với trẻ, hạn chế việc hôn trẻ, nhất là với người không phải trong gia đình, xây dựng môi trường sống trong lành cho trẻ. Ngoài ra, cha mẹ nên nhớ, cảm cúm có thể để lại những biến chứng lâu dài với trẻ. Vì thế, cần sớm nhận biết, phát hiện bệnh đúng lúc, đưa trẻ đến bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời để bảo vệ con trẻ toàn diện nhất trước bệnh lý này. | thucuc | 1,215 |
Chẩn đoán và điều trị hội chứng não gan
Hội chứng não gan là tình trạng chức năng gan suy giảm không thể loại bỏ độc tố ra khỏi máu dẫn đến suy giảm chức năng não. Bệnh có thể có tiến triển tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm.
1. Hội chứng não gan là gì?
Hội chứng não gan là sự tích tụ chất độc trong máu gây suy giảm chức năng não. Nguyên nhân của tình trạng này là khi gan không thể loại bỏ đủ độc tố khỏi máu. Chức năng gan bị tổn thương ít có khả năng loại bỏ các độc tố này khiến chúng tích tụ trong máu và đi đến các cơ quan khác.Hội chứng não gan phát triển khi độc tố xâm nhập vào não và làm tổn thương các tế bào não gây ra các triệu chứng về thể chất và tâm lý. Những người có hội chứng não gan thường bị rối loạn ý thức, hành vi và hôn mê do rối loạn chức năng gan gây ra.
2. Triệu chứng
Người bệnh sẽ gặp phải các triệu chứng nặng, nhẹ khác nhau, điều này phụ thuộc vào nguyên nhân gây tổn thương gan và mức độ.Các triệu chứng nhẹ, người bệnh có thể gặp như: Cử động chân tay khó khăn. Hay quên, lú lẫn
Người mắc hội chứng não gan thường có biểu hiện lú lẫn, hay quên
Chậm chạp, khó tập trung. Hơi thở có mùi. Thay đổi tính cách. Các triệu chứng nặng như: Người lờ đờ, chuyển động chậm chạp. Gặp khó khăn trong phát âm. Bồn chồn, lo lắngĐầu óc không còn minh mẫn, trí nhớ kém. Co giật
Bệnh hội chứng não gan được phân chia thành 3 loại, dựa trên các nguyên nhân gây ra bệnh:Loại A: Hội chứng não gan loại A chỉ xảy ra ở một người không mắc bệnh gan từ trước gặp phải sự suy giảm nhanh chóng chức năng gan gây suy gan cấp tính. Nguyên nhân của hội chứng não gan loại A là do sử dụng quá liều acetaminophen, uống nhiều rượu, viêm gan, bệnh Wilson. Loại B: Hội chứng não gan loại B là do shunt cửa-chủ (portosystemic shunt) là tình trạng nối thông giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ của tuần hoàn bàng hệ hoặc nhằm để làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa nên đã phẫu thuật tạo shunt cửa-chủ. Do đó, một lưu lượng lớn máu từ hệ tiêu hóa vào thẳng hệ tuần hoàn bỏ qua gan là cơ chế chủ yếu của bệnh. Hai nguyên nhân chính gây ra tình trạng này là bẩm sinh và chấn thương.Loại C: Sẹo xơ gan là nguyên nhân gây ra hội chứng não gan loại C. Xơ gan phát triển trong bệnh gan giai đoạn muộn, gan ít có khả năng loại bỏ độc tố khỏi máu và thực hiện các chức năng khác.
Tình trạng xơ gan làm suy giảm chức năng hoạt động của gan trên người bệnh mắc hội chứng não gan loại C
3. Chẩn đoán
Thông qua các khám thực thể và thu thập về các triệu chứng và tiền sử bệnh, cùng với các xét nghiệm khác, bác sĩ sẽ chẩn đoán được các giai đoạn mà người bệnh hội chứng não gan mắc phải. Có 5 giai đoạn bệnh của hội chứng não gan và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng của một người quyết định giai đoạn của hội chứng não gan.Giai đoạn 0: hầu hết các triệu chứng xuất hiện rất ít, các dấu hiệu liên quan chủ yếu đến sự phối hợp và tập trung. Giai đoạn 1: bệnh nhân xuất hiện một số các triệu chứng nhẹ như mất ngủ và giảm thời gian chú ý.Giai đoạn 2: bệnh nhân sẽ gặp phải các triệu chứng: mất trí nhớ và nói chậm.Giai đoạn 3: các triệu chứng nghiêm trọng, bao gồm thay đổi tính cách, lú lẫn và thờ ơ.Giai đoạn 4: Mất ý thức và hôn mê.
Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm khác để lấy được kết quả chính xác nhất như: Xét nghiệm máu: qua xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ xác định được các tình trạng như: nhiễm trùng, xuất huyết, rối loạn chức năng gan hoặc thận và tình trạng gia tăng độc tố trong máu.Chụp MRI hoặc CT não: phương pháp chẩn đoán hình ảnh này giúp bác sĩ xác định các bất thường.Điện não đồ.
Phương pháp điện não đồ được dùng trong chẩn đoán hội chứng não gan
4. Điều trị
Dựa trên các kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân như: Thuốc điều trị nhiễm trùng. Sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát chảy máu Các thuốc gây ra hội chứng não gan có thể phải ngừng sử dụngĐiều trị bệnh lý thận. Thuốc để giúp giảm nồng độ amoniac và các chất độc khác trong máu. Sử dụng thở oxy, thở máy. Nghiêm trọng hơn là ghép gan
Tuy nhiên, trong quá trình điều trị, bác sĩ cũng cần căn cứ vào tình trạng của người bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp như:Mức độ nghiêm trọng của hội chứng não gan. Các triệu chứng người bệnh mắc phải. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan tiềm ẩnĐộ tuổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Người bệnh cần tuân thủ theo những phương pháp điều trị của bác sĩ để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. | vinmec | 940 |
Cơ thể người có bao nhiêu cơ và làm sao để cơ khỏe mạnh?
Cơ thể con người có rất nhiều loại cơ khác nhau nhưng khi nhắc đến cơ, hầu hết mọi người thường chỉ nghĩ tới cơ xương (hay còn gọi là cơ vân).
1. Các loại cơ bắp trong cơ thể và chức năng cụ thể của từng nhóm cơCơ thể con người có 3 loại cơ bắp là: cơ xương, cơ trơn và cơ tim. Mỗi cơ sẽ đảm nhận những chức năng riêng:1.1. Cơ xươngĐây là nhóm cơ gắn vào với xương qua gân, có hàng ngàn sợi cơ bó lại tạo nên một cơ xương. Các sợi cơ này sắp xếp theo một mô hình sọc nên còn được gọi với cái tên khác là cơ vân. Hoạt động chính của cơ xương liên quan đến vận động nên khi cơ xương co lại thì một bộ phận của cơ thể sẽ di chuyển. Có khoảng 40 - 50% trọng lượng cơ thể là cơ xương nhưng sau 40 tuổi khối lượng của cơ xương bắt đầu giảm dần. Trong số 3 loại cơ thì chỉ có cơ xương là nhóm cơ duy nhất cơ thể con người kiểm soát được, đảm nhận vai trò: điều phối hoạt động, duy trì tư thế và hỗ trợ cấu trúc của cơ thể. Ngoài ra, cơ xương còn có vai trò giống như một loại axit amin cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể; là nguồn năng lượng phục vụ cơ thể khi đói. Đặc biệt, nhờ có cơ xương mà nhiệt độ cơ thể được duy trì. Cơ xương có ở hầu hết các khu vực của cơ thể, điển hình nhất gồm:- Vùng đầu cổ: cơ xương kiểm soát chuyển động cổ, mặt và đầu như cơ gò má, cơ mắt, cơ cắn, cơ lưỡi,... - Vùng thân mình: cơ nằm ở thân và bụng như: cơ sống lưng, cơ liên sườn, cơ hoành,... - Vùng sàn chậu: cơ nằm ở mô và các cơ quan xung quanh chậu, chủ yếu tham gia vào hoạt động tiểu tiện, đại tiện. - Vùng tay: là các cơ giúp cho cử động của các phần của tay như: cơ delta, cơ nhị đầu, cơ tam đầu,... - Vùng chân: cơ có tác dụng điều khiển vận động chân như: cơ chày trước, cơ tứ đầu, cơ bắp chân,...1.2. Cơ trơn
Cơ trơn có mặt trong nhiều hệ cơ quan như: hô hấp, tiêu hóa, tim mạch, tiết niệu, sinh sản.
Tế bào của cơ trơn thường tròn ở phía trung tâm rồi giãn dần ra ở hai bên và cơ trơn không có vân như cơ xương. Tùy thuộc vào hệ cơ quan nơi cơ vân có mặt mà chức năng của nhóm cơ này sẽ có sự thay đổi:- Nhóm cơ trơn ở hệ tiêu hóa giúp thức ăn được đẩy qua đường tiêu hóa một cách thuận lợi. - Nhóm cơ trơn ở hệ hô hấp giúp cho đường thở thu hẹp lại hoặc giãn rộng ra để điều chỉnh lượng không khí ra vào cơ thể. - Nhóm cơ trơn ở hệ thống tĩnh mạch hỗ trợ sự di chuyển của dòng máu và điều chỉnh huyết áp. - Nhóm cơ trơn ở hệ thận - tiết niệu giúp điều chỉnh dòng nước tiểu đi từ bàng quang. - Nhóm cơ trơn ở hệ thống sinh sản của nữ giới giúp tử cung co bóp hỗ trợ đẩy thai nhi ra ngoài trong quá trình sinh nở; của nam giới giúp tinh trùng được đẩy ra ngoài.1.3. Cơ tim
Sự co bóp của cơ tim giúp hệ tim mạch đáp ứng với tín hiệu xung điện bắt đầu từ tế bào tạo nhịp. Tín hiệu này được truyền xuyên suốt từ phần trên xuống phần dưới tim.
Tế bào cơ tim có khả năng co bóp theo kiểu sóng để phối hợp tạo thành nhịp tim, giúp cho sự co bóp của cơ tim để vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Khả năng tái sinh của cơ tim rất hạn chế nên khi mô tim bị tổn thương sức khỏe có thể phải chịu nhiều tác động tiêu cực.2. Cơ thể người có bao nhiêu cơ? Cách để cơ mạnh khỏe2.1. Số lượng cơ trong cơ thể con người
Không ít người băn khoăn về vấn đề cơ thể người có bao nhiêu cơ. Thực tế là để đếm từng sợi cơ của cơ thể thì số lượng lên đến hàng tỷ sợi nhưng để trả lời về tổng số lượng cơ trong cơ thể thì có khoảng gần 700 cơ được phân thành 3 loại như đã nói ở trên.
Trong 3 nhóm cơ trên thì cơ xương chiếm tổng trọng lượng nhiều nhất, chịu nhiệm vụ cho các chuyển động của cơ thể. Cơ trơn chịu trách nhiệm kiểm soát dòng chảy và chuyển động không chủ ý. Cơ tim chịu trách nhiệm bơm máu đi nuôi cơ thể và có thể co bóp tạo nhịp tim. Tùy thuộc vào cách đếm và xác định cơ mà đáp án cho cơ thể người có bao nhiêu cơ sẽ khác nhau. Toàn bộ cơ thể có khoảng vài tỷ cơ bắp bao gồm cả 3 nhóm cơ chứ không chỉ mỗi cơ xương.2.2. Cách giúp cơ tăng tính khỏe mạnh- Tập thể dục: đây là biện pháp để tất cả các nhóm cơ trong cơ thể được duy trì hoạt động một cách khỏe mạnh nhất. - Ăn uống khoa học với những lựa chọn thực phẩm thông minh: lựa chọn chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng là giải pháp có được hệ cơ khỏe mạnh. Trong chế độ ăn hàng ngày cần chú ý hạn chế tăng lượng ăn chất béo chuyển hóa có nhiều trong đồ ăn chiên xào và natri vì chúng có nguy cơ gây nên bệnh lý tim mạch. Nên cố gắng tìm đến chuyên gia để có kế hoạch và biện pháp cai thuốc lá hiệu quả. - Duy trì trọng lượng ổn định: dư thừa cân nặng là một trong các yếu tố dễ gây tổn thương cơ và mắc phải các vấn đề về sức khỏe. Vì thế, mỗi người nên cố gắng duy trì chế độ ăn uống và luyện tập sao cho luôn duy trì được mức trọng lượng cơ thể ổn định nhất. - Nghỉ ngơi: sau một thời gian luyện tập, căng thẳng, hãy cho cơ bắp có thời gian được nghỉ ngơi để kịp thời sửa chữa và phục hồi lại chức năng của mình. Đặc biệt, các trường hợp bị đau nhức cơ sau tập luyện thể dục thì càng cần chú ý để cho cơ được thư giãn. Hy vọng rằng những thông tin trên đây có thể giúp bạn trả lời được câu hỏi cơ thể người có bao nhiêu cơ. Từ đây, bạn cũng hiểu hơn về vai trò của các nhóm cơ đối với những hoạt động của cơ thể để biết cách giữ cho chúng luôn khỏe mạnh. | medlatec | 1,179 |
Công dụng thuốc Zocor
Thuốc Zocor có tác dụng rất lớn trong việc điều trị các bệnh về tim mạch, vì thế hiện nay thuốc Zocor được các bác sĩ chỉ định cho những đối tượng mắc các bệnh về đột quỵ, tăng cholesterol, bệnh mạch vành... Hiện liều lượng sử dụng thuốc Zocor được quy định như thế nào?
1. Thành phần thuốc Zocor
Một điều đặc biệt là thuốc Zocor dùng được cho cả người lớn và trẻ em. Thuốc có thành phần chính là Simvastatin 10mg. Simvastatin thuộc về một nhóm thuốc gọi là thuốc ức chế men khử HMG Co. A và triglycerides trong máu, đồng thời tăng mức độ cholesterol tốt. Thành phần này cũng được sử dụng để giảm nguy cơ đột quỵ, đau tim, và các biến chứng khác về tim ở những người bị bệnh tiểu đường.Hiện nay, bác sĩ thường sử dụng thuốc Zocor điều trị những bệnh lý như:Tăng cholesterol huyết nguyên phát.Rối loạn lipid máu. Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình.Ngoài ra, thuốc cũng được bác sĩ kê đơn điều trị một vài bệnh lý khác.
2. Thuốc Zocor nên được dùng liều lượng thế nào?
Ở mỗi đối tượng, thuốc được dùng với những liều lượng khác nhau, điều này phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh lý, sức khỏe hiện tại.Người dùng có thể tham khảo liều dùng thuốc Zocor sau đây:Đối tượng có nguy cơ cao bệnh mạch vành hoặc đang có bệnh mạch vành. Liều khởi đầu thông thường là 40 mg/ngày. Thuốc được uống 1 lần/ ngày vào buổi tối.Đối tượng tăng lipid máu. Liều khởi đầu thường là 10 - 20 mg/ngày. Thuốc được uống 1 lần/ ngày vào buổi tối.Đối tượng tăng cholesterol máu có tính chất gia đình. Liều lượng khuyến cáo thường là 40 mg/ngày. Thuốc được uống 1 lần/ ngày vào buổi tối.Bệnh nhân có thể tăng lên 80 mg/ngày, tuy nhiên cần có chỉ định của bác sĩ chuyên môn.Đối tượng bị suy thận. Vì thuốc không đào thải chủ yếu qua thận, nên không nhất thiết phải thay đổi liều lượng khi suy thận vừa. Liều lượng khuyến cáo cho đối tượng này là 10 mg/ngày.Riêng với trẻ em và người cao tuổi là đối tượng đặc biệt nên cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn trước khi dùng thuốc để đảm bảo an toàn.
3. Những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc Zocor
3.1 Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc. Khi dùng thuốc Zocor người bệnh cần hết sức thận trọng vì thuốc có thể có thể gây ra những tác dụng phụ nhất định như: Ðầy hơi, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng, chuột rút, ợ nóng,....Thông thường những tác dụng phụ trên chỉ xảy ra chủ yếu ở những người quá lạm dụng thuốc hoặc dùng sai liều, quá liều. Vì thế bệnh nhân nên chú ý dùng thuốc theo đúng chỉ định.3.2 Những lưu ý về trường hợp quên liều và dùng quá liều. Quá liều là tình trạng hết sức nguy hiểm, nếu trong trường hợp người bệnh uống thuốc quá liều cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ kê đơn để được tư vấn. Bên cạnh đó cần theo dõi tình trạng sức khỏe hiện tại của người bệnh một cách thường xuyên hơn trong giai đoạn này.Quên liều bạn nên uống thuốc ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời gian quên liều quá 3 tiếng nên bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc vào liều sau như bình thường. Không dùng gấp đôi liều thuốc, bởi điều này không có giá trị nhiều cho sức khỏe.Đặc biệt người dùng cần lưu ý về thời gian dùng thuốc để hạn chế tối đa tình trạng quên liều tránh ảnh hưởng đến tiến trình điều trị bệnh.Trong quá trình dùng thuốc người bệnh cần tránh xa rượu bia, đồ uống có cồn, thức ăn cay nóng hoặc chất kích thích... bởi những chất này sẽ ảnh hưởng đến quá trình dùng thuốc, khiến cho việc điều trị có tiến triển chậm hơn.3.3 Những đối tượng nào không nên dùng thuốc Zocor?Theo khuyến cáo từ bác sĩ và nhà sản xuất, những đối tượng sau không nên sử dụng thuốc Zocor?Người dị ứng hoặc có tiền sử dị ứng với những thành phần của thuốc. Người mắc bệnh gan, thận và những vấn đề tăng men gan.Đối tượng phụ nữ có thai và cho con bú không nên dùng thuốc Zocor, bởi có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé.Hy vọng với những chia sẻ trên giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Zocor cũng như liều lượng nên dùng để thuốc có được tác dụng tốt nhất trong việc điều trị bệnh. | vinmec | 803 |
Công dụng thuốc Levitra ODT
Thuốc Levitra ODT chứa thành phần chính là Vardenafil hàm lượng 10mg. Thuốc thường được sử dụng để điều trị chứng rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành. Mời bạn đọc tìm hiểu các thông tin hữu ích về thuốc Levitra ODT qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Levitra ODT công dụng là gì?
Thuốc Levitra ODT được bào chế dưới dạng viên nén tan trong miệng, màu trắng, hình tròn. Thuốc thường được chỉ định cho đối tượng là nam giới trưởng thành không có khả năng đạt hoặc duy trì sự cương dương vật đủ để thỏa mãn nhu cầu trong quá trình giao hợp.Hoạt chất Vardenafil có trong Levitra ODT hoạt động bằng cách làm tăng lưu lượng máu đến dương vật, từ đó giúp nam giới kéo dài sự cương cứng.
2. Liều dùng và cách dùng thuốc Levitra ODT
Thuốc Levitra ODT chỉ khuyến cáo sử dụng cho đối tượng là nam giới trưởng thành (trên 18 tuổi). Liều dùng tối đa mỗi ngày là 10mg (tương ứng với 1 viên).Về cách dùng, thuốc Levitra ODT được đặt dưới lưỡi cho đến khi hòa tan hết, không dùng nước để uống thuốc. Thời điểm tốt nhất để sử dụng thuốc là khoảng 25 - 60 phút trước khi quan hệ tình dục. Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu lâm sàng, Levitra ODT được chứng minh là có hiệu quả kể cả khi dùng thuốc trước thời điểm quan hệ tình dục từ 4 - 5 giờ đồng hồ.
3. Chống chỉ định của thuốc Levitra ODT
Thuốc Levitra ODT chống chỉ định cho các đối tượng sau:Người có tiền sử quá mẫn với Vardenafil hoặc các tá dược khác có trong thành phần thuốc.Người bệnh đang phải điều trị đồng thời với Nitrates hoặc các chất sinh Nitric oxide.Người bệnh đang phải sử dụng thuốc ức chế CYP3A4 trung bình hoặc mạnh như: Ketoconazol, Ritonavir, Indinavir, Erythromycin, Clarithromycin, ...Bệnh nhân bị rối loạn tim mạch nghiêm trọng (đau thắt ngực, suy tim,...)Hạn chế sử dụng thuốc Levitra ODT ở các đối tượng sau vì độ an toàn chưa được chứng minh rõ:Người bị tăng huyết áp. Người có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ trong vòng 6 tháng gần nhất.Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc suy gan nặng.Người mắc bệnh võng mạc di truyền.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Levitra ODT
Bệnh nhân sử dụng thuốc Levitra ODT có thể gặp một số tác dụng phụ như:Viêm kết mạcĐau mắt. Rối loạn giấc ngủÙ tai. Chóng mặt. Tăng cương dươngĐau lưng. Tăng trương lực cơĐau dạ dày, rối loạn tiêu hóa. Nổi mẩn da, dị ứng
5. Những thận trọng khi sử dụng thuốc Levitra ODT
Người bệnh sử dụng Levitra ODT nên thận trọng trong các trường hợp sau:Những bệnh nhân có biến dạng về mặt giải phẫu dương vật như xơ hóa thể hang, gập góc,... cần thận trọng khi sử dụng thuốc.Hoạt động tình dục ở nam giới có khả năng gây ảnh hưởng đến nguy cơ tim mạch. Bên cạnh đó, hoạt chất Vardenafil trong Levitra ODT còn có tính giãn mạch nhẹ. Do đó, bác sĩ cần xem xét tình trạng tim mạch của bệnh nhân trước khi đưa ra chỉ định sử dụng.Vì trong Levitra ODT có chứa Aspartame, do đó không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân bị phenylceton niệu.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Levitra ODT, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Levitra ODT là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 629 |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và khâu cơ vòng do rách sau chấn thương
Phụ nữ sau khi sinh con, tầng sinh môn bị giãn, hoặc bị rách gây mất thẩm mỹ vùng kín cũng như suy giảm chất lượng tình dục, ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Do đó, những phương pháp thẩm mỹ giúp làm đẹp tầng sinh môn là xu hướng được nhiều người quan tâm.
1. Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn là gì?
Tầng sinh môn là phần mô nằm giữa hậu môn và âm đạo có chiều dài khoảng 3-5 cm. Tầng sinh môn có vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở của phụ nữ. Bộ phần này có thể kéo giãn giúp đưa em bé ra ngoài tử cung trong quá trình chuyển dạ. Đa phần khi sinh thường qua đường âm đạo, sản phụ thường bị rạch hoặc rách tầng sinh môn để giúp trẻ sơ sinh dễ chui lọt. Với những chị em có cơ địa tốt, sau khi bị kéo căng, tầng sinh môn sẽ tự động co lại theo thời gian. Có trường hợp sinh thường không cần rạch tầng sinh môn. Tuy nhiên, cũng có những người sau sinh tự nhiên thì âm đạo bị giãn rộng, cơ vòng ống âm đạo bị đứt, rách, chấn thương tầng sinh môn, điều này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ vùng kín mà còn gây suy giảm chất lượng tình dục. Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn là thủ thuật được nhiều người lựa chọn. Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng hậu môn là phương pháp khâu phục hồi tầng sinh môn và cơ vòng hậu môn theo đúng giải phẫu đã bị rách trong quá trình sinh thường.
Tầng sinh môn bị chấn thương
2. Có nên thực hiện làm lại tầng sinh môn không?
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn là một tiểu phẫu đơn giản, được thực hiện trong khoảng 30 phút. Tuy nhiên, đây là thủ thuật có xâm lấn, đòi hỏi bác sĩ thực hiện có chuyên môn cao, điều kiện phẫu thuật tốt để tránh những biến chứng có thể xảy ra. Thủ thuật này có những ưu nhược điểm nhất định, các chị em cần tìm hiểu kỹ, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định.Ưu điểm: Tiểu phẫu đơn giản, bạn sẽ được tiêm thuốc tê tại chỗ nên sẽ không cảm thấy đau đớn, vết rách tầng sinh môn được chăm sóc phục hồi sau phẫu thuật giúp chị em lấy lại cảm giác tự tin, tăng khoái cảm tình dục.Nhược điểm: Can thiệp dao kéo dù ít hay nhiều đều có những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe, bác sĩ nếu làm không khéo cũng sẽ khiến vùng kín không được đẹp như bạn mong muốn. Những biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật như chảy máu, nhiễm trùng,...
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn là một tiểu phẫu đơn giản
3. Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn được tiến hành như thế nào?
Thì 1: Rạch da. Bác sĩ dùng dao rạch vòng cung phía trên đường ranh giới giữa hậu môn và âm đạo khoảng 15-25 mm, từ hai mép bên rạch thẳng vào âm đạo tạo thành hình thang, đỉnh tròn.Mép phải và trái đường rạch xuống gần mặt bên hậu môn để có thể tách vào hố bên hậu môn tìm hai đầu cơ bị đứt cửa cơ vòng hậu môn.Thì 2: Bóc tách mảnh niêm mạc âm đạo đến mặt trước cơ nâng hậu môn ở phía trên và đầu đứt của vòng hậu môn phía dưới,Thì 3: Khâu cơ vòng hậu môn bằng hai mũi chỉ hình chữ U.Thì 4: Cắt mảnh niêm mạc âm đạo và khâu tầng sinh môn sau. Khâu bờ trong và sâu của hai bó cơ nâng hậu môn bằng chỉ không tiêu. Khâu niêm mạc âm đạo từ trên xuống.Khâu tổ chức dưới da và cân tầng sinh môn Mũi khâu tăng cường cuối cùng xuyên từ da qua tổ chức dưới da đến hai đầu cơ vòng bị đứt, sẽ làm tăng độ chắc của cơ vòng hậu môn.Tóm lại, phẫu thuật làm lại tầng sinh môn là thủ thuật đơn giản, giúp phục hồi tầng sinh môn bị giãn rộng, rách tầng sinh môn trong quá trình sinh nở, giúp cải thiện thẩm mỹ vùng kín, cũng như giúp chị em lấy lại hứng thú, sự tự tin trong chuyện chăn gối. Tuy nhiên, bất kì thủ thuật có xâm lấn nào cũng có những nhược điểm nhất định.
Công nghệ Plasma lạnh giúp nhanh liền vết thương sau sinh đẻ | vinmec | 785 |
Hạch nổi sau cổ, gáy có đáng lo?
Hạch có chức năng chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh. Vì vậy bị hạch sau gáy có thể đang cảnh báo một bệnh lý nào đó. Vậy bị hạch sau gáy có nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu câu trả lời qua bài viết sau đây.
1. Hạch là gì?
Hạch bạch huyết là một loại mô lympho xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, từ nội tạng, ổ bụng cho đến mô mềm dưới da. Hạch có vai trò quan trọng trong việc phòng chống bệnh tật, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm. Sưng và đau là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi chạm vào các hạch bạch huyết. Hạch nổi trên cơ thể hầu hết đều lành tính nhưng đôi khi có thể là cảnh báo của một căn bệnh nguy hiểm.Các hạch bạch huyết thường nằm ở cổ, trên xương đòn, nách, bẹn,... Chúng thường chìm nên chúng ta không nhận biết được và chỉ to lên khi chống lại với bệnh tật. Hạch bạch huyết có chức năng giống như hệ thống miễn dịch của cơ thể, tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và các tế bào lạ khi chúng xâm nhập vào cơ thể.
2. Nguyên nhân bị hạch sau gáy
Hạch được tìm thấy hầu như trên khắp cơ thể chúng ta, từ các cơ quan nội tạng, bụng, đến mô mềm dưới da. Một số hạch dễ sờ thấy là hạch cổ (trước cổ, sau gáy...); vùng bẹn và nách... Tình trạng bị hạch nổi sau cổ có thể do một vài nguyên nhân như sau:Các bệnh như viêm lợi, viêm họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên...: Các hạch bạch huyết ở cổ nhận dịch bạch huyết từ cổ và đầu. Khi bị nhiễm trùng đầu và cổ do vi khuẩn, các hạch bạch huyết sẽ thu thập và tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Trong quá trình này, các hạch bạch huyết có thể sưng lên và xuất hiện ở nhiều vị trí ở cổ, kể cả vùng gáy. Tình trạng sưng tấy sẽ hết sau khi hết nhiễm trùng;Viêm khớp dạng thấp, HIV-AIDS và lupus ban đỏ hệ thống cũng có thể gây ra hạch nổi sau cổ;Do tác dụng của một số loại thuốc và vắc xin đối với bệnh thương hàn, quai bị và sởi;Ung thư: Các bệnh ung thư như ung thư vòm họng và ung thư tuyến giáp có thể gây sưng hạch sau gáy.
Hạch sau gáy có thể đang cảnh báo một bệnh lý nào đó
3. Hạch sau gáy có nguy hiểm không?
Khi bị hạch sau gáy, mọi người thường lo sợ mắc những căn bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, hạch sau gáy có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sau:Nổi hạch nhưng không đau: Không phải loại hạch nào xuất hiện cũng cần điều trị, vì có những loại lành tính. Đặc biệt với những loại hạch không gây sốt hay đau đớn. Với loại này, hạch sẽ tự biến mất sau vài ngày.Nếu các hạch bạch huyết bị sưng, đau hoặc có mủ: Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp người do tâm lý chủ quan, thiếu hiểu biết nên không để ý đến việc nổi hạch sau gáy. Đặc biệt khi nổi hạch sau cổ kèm theo triệu chứng sưng, đau sau gáy hoặc có mủ thì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo một bệnh lý nào đó. Trong trường hợp hạch sưng to do nhiễm trùng và tự khỏi sau vài ngày lành thì không có gì phải lo lắng.Cảnh báo ung thư: Các hạch bạch huyết do ung thư sẽ không biến mất và có xu hướng trở nên lớn hơn, ít di động, thường không đau và số lượng ngày càng tăng. Đặc biệt là hạch sau gáy xuất hiện kèm theo sốt, đổ mồ hôi vào ban đêm, khó nuốt...Nhìn chung, hạch sau gáy có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra. Khi thấy hạch xuất hiện, bạn nên theo dõi xem tình trạng của hạch như thế nào. Nếu sau vài ngày biến mất thì không cần lo lắng. Tuy nhiên nếu kèm theo các dấu hiệu khác hay hạch ngày càng to hơn thì nên đến bệnh viện để kiểm tra.
Hạch sau gáy có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố
4. Điều trị hạch sau gáy như thế nào?
Thông thường, người bị hạch sau gáy thường lo lắng và tìm cách điều trị. Tuy nhiên đối với những loại hạch lành tính, người bệnh không cần quá lo lắng và chỉ cần theo dõi vài ngày thì loại hạch này sẽ biến mất. Tuy nhiên đối với tình trạng hạch nổi sau cổ bị sưng đau, người bệnh nên đến bệnh viện để được điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra:Hạch sau gáy do vi khuẩn gây nhiễm trùng: Bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh. Sau khi tình trạng nhiễm trùng khỏi, hạch sẽ tự nhiên biến mất và cơ thể sẽ trở lại bình thường.Hạch sau gáy do rối loạn miễn dịch: Điều trị các nguyên nhân chính gây ra, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp hay lupus ban đỏ hệ thống.Hạch nổi sau cổ do ung thư: Các phương pháp điều trị được sử dụng tùy thuộc vào loại ung thư.Bên cạnh đó, một số phương pháp điều trị hạch sau cổ tại nhà thường được bác sĩ khuyến cáo sử dụng bao gồm:Chườm nóng: Nhúng khăn vào nước nóng, vắt ráo nước và chườm để giảm sưng hạch bạch huyết ở sau cổ.Sử dụng thuốc giảm đau: Người bị hạch sau gáy có thể mua thuốc giảm đau không cần kê toa để sử dụng. Một số loại thuốc giảm đau được khuyến nghị bao gồm Ibuprofen và Acetaminophen.Nghỉ ngơi: Không nên làm việc quá sức, nghỉ ngơi đầy đủ, khoa học để cơ thể nhanh chóng hồi phục và tình trạng hạch sau cổ sẽ nhanh chóng biến mất.Không phải ai cũng có thể phân biệt được hạch lành tính và ác tính, thực tế tính chất hạch còn thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh. | vinmec | 1,052 |
Chuyên gia tư vấn: làm thế nào để phục hồi lại gan bị tổn thương?
Đóng vai trò quan trọng trong bộ máy cơ thể con người, lá gan giúp lọc những chất độc có hại ra ngoài giúp chúng ta khoẻ mạnh hơn. Tuy nhiên cỗ máy nào hoạt động nhiều rồi cũng có ngày gặp sự cố, lá gan không phải là trường hợp ngoại lệ. Thói quen ăn uống không lành mạnh, virus tấn công, các tổn thương khác,... đều là những yếu tố dẫn đến các bệnh lý về gan. Vậy làm thế nào để phục hồi lại gan? Bài viết này sẽ cung cấp những cách giúp chữa lành lá gan đầy tổn thương của bạn.
1. Gan có cơ hội được phục hồi hay không?
Như chúng ta đều đã biết các chức năng chính của gan đó là: thải độc tố, hỗ trợ hệ tiêu hoá, tổng hợp protein, sản xuất hormone, điều chỉnh lưu trữ glycogen và tham gia vào hoạt động trao đổi chất của cơ thể.
Các yếu tố khiến gan bị ảnh hưởng nặng nề chủ yếu đến từ thói quen ăn uống, sinh hoạt không lành mạnh như uống nhiều rượu bia, tiêu thụ quá nhiều chất béo, ưa thích ăn các thực phẩm đóng gói chế biến sẵn, hút thuốc lá,... dẫn tới những biến chứng nghiêm trọng như:
Xơ gan.
Gan nhiễm mỡ.
Suy gan.
Ung thư gan.
Khi mắc các bệnh về gan, người bệnh xuất hiện những triệu chứng như da và mắt chuyển thành màu vàng, dễ gặp bầm tím, chân phù và bụng chướng. Cũng có trường hợp không biểu hiện dấu hiệu nào cho tới khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn gây khó khăn trong việc điều trị.
May mắn thay, gan cũng có khả năng tự chữa lành một cách đáng kể nếu chúng ta nhận biết sớm những sự thay đổi bất thường ở gan, từ đó thay đổi thói quen ăn uống, lối sống lành mạnh hơn thì cơ hội để gan phục hồi là rất lớn.
2. Vậy làm thế nào để phục hồi lại gan?
2.1. Từ bỏ rượu bia, các chất kích thích và đồ uống có cồn
Trong rượu chứa nhiều chất độc không chỉ có hại cho gan mà còn làm ảnh hưởng tới hệ thần kinh và những cơ quan khác. Để những người nghiện rượu chữa lành lá gan của mình, cần bắt đầu cắt giảm tần suất và liều lượng rượu bia tiêu thụ lại, thay vào đó uống những loại nước khác có lợi cho sức khoẻ như nước lọc, nước trái cây, trà xanh,... hoặc tìm đến sự trợ giúp của các sản phẩm chức năng khi uống rượu bia là một điều bắt buộc trong công việc.
2.2. Duy trì cân nặng phù hợp
Tình trạng thừa cân, béo phì cũng gây nên một gánh nặng đối với gan, biểu hiện rõ nhất ở bệnh gan nhiễm mỡ. Những người bị gan nhiễm mỡ không do rượu có liên quan tới cả bệnh tim và hiện tượng kháng insulin.
Nghiêm trọng hơn, nếu không được cải thiện thì bệnh xơ gan còn tiến triển tới xơ gan. Một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Minerva Gastroenterological e Diabetologica đã chứng minh rằng việc giảm từ 7 - 10% trọng lượng cơ thể ở người béo phì trong khoảng 1 năm đã giúp cải thiện đáng kể mô học của bệnh gan.
2.3. Hạn chế sử dụng thực phẩm chế biến sẵn
Bệnh gan không chỉ xảy ra với những người thừa cân mà còn gặp ở cả những người thiếu chất hay ăn kiêng với đồ ăn vặt chứa nhiều chất bảo quản và được chế biến sẵn. Do đó chúng ta cần tăng cường ăn những thực phẩm tươi sống được chế biến hợp vệ sinh, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, không nên tiêu thụ quá nhiều các loại carbohydrate tinh chế, đơn giản như đường.
2.4. Bổ sung nhiều nước mỗi ngày
Nhiều người băn khoăn làm thế nào để phục hồi lại gan bằng cách đơn giản thì uống nước chính là cách đơn giản nhất. Việc uống nhiều nước rất có ích cho quá trình trao đổi chất và thải độc của gan. Bạn có thể kết hợp một lát chanh với nước ấm mỗi khi uống, điều này rất hiệu quả trong việc làm dịu các triệu chứng viêm. Đồng thời nước nóng còn sản sinh ra chất capsaicin giúp làm tăng lưu lượng máu vận chuyển tới gan.
Trung bình một người trưởng thành nên uống ít nhất 2 lít nước/ngày. Trong trường hợp không có nhiều thời gian uống nước ấm với 1 lát chanh như trên, bạn có thể uống nước lọc bình thường cũng đã góp phần giúp gan được phục hồi.
2.5. Không nên lạm dụng những loại thuốc giảm đau không kê đơn
Một loại thuốc giảm đau phổ biến là acetaminophen (Tylenol) mặc dù khá an toàn nhưng nếu quá lạm dụng loại thuốc này có thể khiến gan bị nhiễm độc. Theo như FDA Hoa Kỳ khuyến cáo: nếu một người tiêu thụ quá 50.000 miligam/ngày có thể khiến gan gặp tổn thương hết sức nghiêm trọng, thậm chí còn bị suy gan. Điều này còn nguy hiểm hơn rất nhiều so với người uống nhiều rượu bia hoặc người bị viêm gan C.
Ngoài ra có những loại thuốc giảm đau khác (ví dụ: thuốc chống viêm không steroid -
NSAID) khi vào cơ thể sẽ không được xử lý trong gan nên không gây hại cho gan như acetaminophen. Bên cạnh đó
bạn có thể tham khảo các thuốc như aspirin (Bayer), hoặc ibuprofen có thể thay thế thuốc giảm đau không kê đơn mà không gây hại cho gan. Tốt hơn hết nếu có ý định sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bạn nên tham vấn ý kiến bác sĩ.
2.6. Củ cải đường rất tốt cho gan
Đây là một loại củ thơm ngon, nhiều màu sắc, dễ chế biến và tốt cho sức khỏe, đặc biệt là thân thiện với lá gan. Trong củ cải đường có chứa choline hỗ trợ quá trình chuyển hoá chất béo trong gan, ngăn ngừa và cải thiện bệnh gan nhiễm mỡ.
2.7. Thường xuyên luyện tập thể dục
Tập thể dục điều độ là một dạng hoạt động thể chất lành mạnh, giúp duy trì một vóc dáng cân đối và tăng cường hệ miễn dịch, lá gan cũng nhờ đó mà được vệ sinh một cách tự nhiên.
Tập thể dục kết hợp với chế độ ăn uống khoa học giúp tăng cường quá trình trao đổi chất, đốt cháy mỡ thừa, tránh bệnh béo phì và ngăn ngừa cả bệnh gan nhiễm mỡ. Vì thế, mỗi ngày chúng ta nên dành ít nhất 30 phút để tập luyện, mỗi tuần tập từ 5 - 7 ngày thì sẽ rất tốt cho việc phục hồi gan.
2.8. Nên bổ sung vitamin E
Vitamin E cũng có tác dụng trong việc kiểm soát tốt chứng gan nhiễm mỡ. Theo như một nghiên cứu có trên tạp chí Nutrition, uống vitamin E giúp cải thiện đáng kể chức năng gan ở những bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ, bao gồm cả gan nhiễm mỡ không do rượu bia.
Bạn có thể bổ sung vitamin E qua viên uống, hoặc đơn giản là qua những loại thực phẩm quen thuộc trong chế độ ăn hàng ngày như: khoai lang, rau bina, haowjc hạnh nhân. Tuy nhiên vitamin E nếu tiêu thụ quá nhiều cũng có thể dẫn tới hiện hiện đông máu, do đó trước khi bổ sung vitamin E cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ.
Trên đây là một số biện pháp hữu ích giúp giải đáp cho băn khoăn: làm thế nào để phục hồi lại gan của rất
nhiều người. Hy vọng với những chia sẻ này, bạn có thể lựa chọn và kết hợp những phương pháp tốt nhất cho mình. Bên cạnh đó, bạn cũng cần tiến hành thăm khám, kiểm tra chức năng gan định kỳ để đảm bảo rằng lá gan của mình đã được phục hồi sau nỗ lực cải thiện của bản thân nhé. | medlatec | 1,360 |
Hôn có mang thai được không?
Hôn có mang thai được không? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại được rất nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các bạn trẻ. Hãy cùng tìm hiểu vấn đề này trong bài viết sau đây.
1. Con người có thai như thế nào?
Để mang thai, tinh trùng cần phải gặp trứng. Mang thai chính thức bắc đầu khi một quả trứng được thụ tinh cấy vào niêm mạc tử cung. Phải mất 2-3 tuần sau khi quan hệ tình dục cho quá trình mang thai sảy ra.
Quá trình mang thai diễn ra rất phức tạp.
Mang thai là một quá trình rất phức tạp, trải qua nhiều bước. Tất cả bắt đầu với một quả trứng và những tế bào tinh trùng.
Tinh trùng là những tế bào siêu nhỏ do tinh hoàn của người đàn ông tạo ra. Tinh trùng hòa trộn với những chất lỏng khác tạo thành tinh dịch.
Tinh dịch sẽ ra khỏi dương vật trong quá trình xuất tinh. Hàng triệu tinh trùng sẽ được phóng ra trong quá trình này nhưng chỉ có 1 tinh trùng gặp trứng để thụ tinh.
Trứng ở trong buồng trứng của người nữ. Các hormone kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt sẽ khiến một vài quả trứng rụng mỗi tháng. Khi trứng trưởng thành, nó đã sẵn sàng để thụ tinh với tế bào tinh trùng. Những hormone nói trên sẽ làm niêm mạc tử cung dày và xốp, chuẩn bị cho việc mang thai.
Đến giữa chu kỳ kinh nguyệt, một quả trứng trưởng thành sẽ rời khỏi buồng trứng (được gọi là sự rụng trứng) và đi qua ống dẫn trứng tới tử cung. Trứng rụng sẽ di chuyển từ từ qua ống dẫn trứng trong khoảng 12-24 giờ xem có gặp tinh trùng nào hay không.
Nếu tinh dịch đi vào âm đạo, các tế bào tinh trùng có thể bơi qua cổ tử cung và tử cung tới ống dẫn trứng, tìm kiếm một quả trứng. Chúng có tới 6 ngày để tìm trứng trước khi chết.
Khi một tế bào tinh trùng kết hợp với trứng, nó được gọi là thụ tinh. Hiện tượng thụ tinh không xảy ra ngay lập tức. Tinh trùng lang thang trong tử cung và ống dẫn trứng tối đa 6 ngày sau khi quan hệ cho nên sẽ có tới 6 ngày để xảy ra thụ tinh.
Quan hệ tình dục trực tiếp dẫn tới mang thai.
Nếu trứng được thụ tinh, nó sẽ di chuyển xuống ống dẫn trứng về phía tử cung. Nó bắt đầu phân chia thành nhiều tế bào hơn, tạo thành phôi nang. Phôi nang này sẽ đến được tử cung khoảng 3-4 ngày sau khi thụ tinh.
Phôi nang sẽ trôi nổi trong tử cung thêm 2-3 ngày nữa, sau đó bám vào niêm mạc tử cung, khi đó, thai kỳ chính thức bắt đầu.
Quá trình cấy ghép thường bắt đầu khoảng 6 ngày sau khi thụ tinh và mất 3-4 ngày để hoàn thành. Phôi thai phát triển từ các tế bào bên trong phôi nang. Nhau thai phát triển từ các tế bào bên ngoài phôi nang.
Khi trứng được thụ tinh cấy vào tử cung, nó sẽ tiết ra các hormone thai kỳ, ngăn không cho niêm mạc tử cung bị bong ra. Đó là lý do tại sao mọi người lại không có kinh nguyệt khi mang thai.
Nếu trứng không gặp tinh trùng hoặc trứng được thụ tinh không cấy vào tử cung, lớp niêm mạc dày lên ở tử cung không còn cần thiết, nó sẽ bong ra trong kỳ kinh nguyệt. Có tới một nửa số trứng được thụ tinh không cấy ghép vào tử cung và chúng cũng được đào thải ra khỏi cơ thể chị em trong kỳ kinh nguyệt.
2. Những nguyên nhân gây mang thai?
Một nụ hôn liệu có khiến bạn mang thai?
Dưới đây là những sự thật khiến người phụ nữ mang thai:
Mang thai xảy ra khi tinh trùng của người nam kết hợp với trứng của người nữ (có sự thụ tinh).
Để có thai, tinh trùng vào đi vào âm đạo. Tinh trùng có thể đi vào âm đạo theo một vài cách khác nhau:
– Người đàn ông xuất tinh khi quan hệ với người nữ, tinh trùng trực tiếp đi vào âm đạo.
– Tinh trùng có thể đi vào âm đạo do người nam xuất tinh sớm.
– Tinh trùng có thể xâm nhập vào âm đạo ngay cả khi không quan hệ tình dục. Điều này xảy ra nếu tinh trùng đã ở ngay bên ngoài âm đạo của người nữ và bơi vào trong.
3. Hôn có mang thai được không?
Dù nụ hôn có cuồng nhiệt, khiến chàng xuất tinh thì bạn cũng không thể có thai.
Hôn, ôm hay cọ xát cơ thể khi cả 2 người còn mặc quần áo không thể gây mang thai. Điều kiện tiên quyết để mang thai xảy ra là tinh trùng gặp được trứng trong môi trường âm đạo.
Ngay cả khi 2 người hôn nhau và nam giới xuất tinh cũng không thể khiến bạn gái có thai. Tinh trùng không thể bơi qua lớp vải quần áo để gặp trứng được. | thucuc | 894 |
Tìm hiểu về viêm ruột xuất huyết
Viêm ruột xuất huyết là một triệu chứng thường gặp, mà nếu được bỏ qua có thể gây ra nhiều vấn đề bệnh lý khác nhau. Điển hình trong số những vấn đề này là viêm ruột, bệnh túi thừa, ung thư đại tràng, và các bệnh lý liên quan đến trực tràng. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào hiểu biết về xuất huyết đường ruột và tại sao việc theo dõi sát sao và thăm khám sớm là quan trọng.
1. Viêm ruột xuất huyết là bệnh gì?
Viêm ruột xuất huyết là một tình trạng trong đó xuất huyết xuất phát từ sau góc Treitz (điểm kết thúc của tá tràng) và có thể kéo dài qua ruột non, đại tràng, trực tràng và thậm chí hậu môn. Xuất huyết có thể ở mức độ nhẹ, khó phát hiện hoặc ở mức độ nặng, gây ra việc chảy máu mất kiểm soát. Triệu chứng này thường là một tín hiệu cảnh báo về nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời và chẩn đoán chính xác.
Viêm ruột xuất huyết
2. Triệu chứng viêm ruột xuất huyết
2.1. Triệu chứng tổng quát
– Mệt mỏi: Người bệnh có thể trải qua mệt mỏi nặng nề do mất máu và thiếu dưỡng chất.
– Chóng mặt: Tình trạng chảy máu nhiều có thể dẫn đến chóng mặt và mất cân bằng.
– Hoa mắt: Người bệnh có thể trải qua hiện tượng thấy hoa mắt hoặc mờ mắt do thiếu máu.
2.2. Triệu chứng tiêu phân
– Đi tiêu phân đen như hắc ín: Phân có màu đen thường là dấu hiệu của việc máu đã tiếp xúc với tiêu hóa và bị oxy hóa.
– Đi tiêu máu đỏ bầm: Máu trong phân có thể xuất hiện dưới dạng đỏ bầm, thường liên quan đến xuất huyết ở vùng đại tràng dưới cùng.
– Đi tiêu ra máu đỏ tươi: Máu có thể xuất hiện trong phân dưới dạng máu đỏ tươi, thường liên quan đến xuất huyết tại vị trí trực tràng hoặc hậu môn.
2.3. Triệu chứng theo mức độ chảy máu
– Chảy máu nhẹ: Khi lượng máu mất đi khoảng 250ml, người bệnh có thể không thấy ảnh hưởng lớn đến tình trạng sức khỏe tổng thể, các chỉ số về máu có thể vẫn bình thường.
– Chảy máu trung bình: Khi lượng máu mất khoảng từ 250 đến 500ml, có thể gây ra ảnh hưởng đến toàn trạng, mạch và huyết áp có thể thay đổi.
– Chảy máu nặng: Khi lượng máu mất trên 1000ml, toàn trạng có thể thay đổi mạnh mẽ, bao gồm da xanh, niêm nhợt, và triệu chứng rối loạn tri giác.
– Nguy Cơ Tính Mạng: Trong một số trường hợp, lượng máu chảy có thể nhiều đến mức đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, không nên xem thường các trường hợp chảy máu ít. Máu chảy ít nhưng kéo dài có thể gây ra các vấn đề đáng lo ngại cho sức khỏe và cần được xem xét chẩn đoán và điều trị kịp thời.
3. Nguyên nhân viêm ruột xuất huyết
3.1. Viêm ruột mạn tính (IBD)
IBD bao gồm hai nhóm bệnh chính, đó là viêm loét đại tràng và bệnh Crohn (viêm ruột từng vùng). Mặc dù cơ chế bệnh sinh trong IBD vẫn chưa rõ ràng, nhưng sự tương tác giữa yếu tố môi trường, hệ miễn dịch của cơ thể, hệ vi sinh, và yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra viêm ruột và xuất huyết trong các trường hợp này.
3.2. Polyp đại tràng
Polyp đại tràng là một khối u lành tính nhưng có thể gây ra xuất huyết đường ruột và có nguy cơ tiến triển thành ung thư đại tràng.
Viêm ruột xuất huyết do polyp đại tràng
3.3. Khối u ác tính và lành tính
Các khối u ác tính và lành tính ở ruột non, đại tràng hoặc trực tràng có thể gây ra xuất huyết. Khối u ác tính có nguy cơ lan ra và gây ra tổn thương nghiêm trọng.
3.4. Bệnh túi thừa
Túi thừa là những túi nhỏ và nhô ra trong thành ruột. Nếu bị viêm hoặc thủng, nó có thể gây ra chảy máu và triệu chứng khác nhau bao gồm đau bụng, sốt và thay đổi tính chất phân.
3.5. Bệnh nhiễm trùng
Các bệnh nhiễm trùng như bệnh lao hoặc nhiễm ký sinh trùng (như giun móc) cũng có thể gây ra xuất huyết đường ruột.
3.6. Viêm ruột xuất huyết do tổn thương mạch máu
Tình trạng này xuất hiện khi các mạch máu có thành mỏng, quanh co, hoặc giãn bất thường trong niêm mạc đường tiêu hóa. Mạch máu bị tổn thương có thể gây ra xuất huyết ở ruột.
3.7. Viêm ruột xuất huyết do bệnh lý vùng hậu môn và trực tràng
Các bệnh lý vùng hậu môn trực tràng như trĩ, nứt kẽ hậu môn hoặc các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục có thể gây ra xuất huyết niêm mạc hậu môn và trực tràng.
3.8. Nguyên nhân hiếm gặp
Một số nguyên nhân ít gặp khác bao gồm dò hẹp động mạch chủ ruột non, vỡ phình động mạch chủ bụng, các tình trạng dịch huyết như Hemophilia, giảm tiểu cầu, suy thận mãn, và sử dụng một số loại thuốc có thể gây ra xuất huyết đường ruột.
3.9. Yếu tố nguy cơ khác
Yếu tố nguy cơ bổ sung bao gồm tuổi tác, bệnh lý đi kèm, sử dụng thuốc chống viêm không steroid, thuốc chống tiểu cầu, tiền sử xuất huyết tiêu hóa và tiền sử gia đình về các bệnh lý liên quan đến xuất huyết đường ruột.
4. Bệnh có nguy hiểm không?
Viêm ruột xuất huyết là một tình trạng nghiêm trọng và cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn ngừng các biến chứng nghiêm trọng và bảo vệ sức khỏe tổng thể của người bệnh:
4.1. Thiếu máu (Anemia)
Xuất huyết kéo dài có thể dẫn đến thiếu huyết sắc tố và hồng cầu, gây ra tình trạng thiếu máu. Thiếu máu có thể gây ra các triệu chứng như đau ngực, chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược, nhức đầu, khó thở, và thiếu tỉnh táo.
Biến chứng có thể là thiếu máu
4.2. Giảm thể tích táu (Hypovolemia)
Mất máu nghiêm trọng do xuất huyết đường ruột cấp tính cản trở hoạt động bơm máu của tim đến khắp cơ thể. Triệu chứng của hypovolemia bao gồm da lạnh, kích động, giảm lượng nước tiểu, thở gấp, da nhợt nhạt, mất ý thức, và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như suy hô hấp và suy tim.
4.3. Sốc
Xuất huyết đường ruột nghiêm trọng có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu ở các phần còn lại trong cơ thể, gây tổn thương cơ quan quan trọng. Người bệnh không được điều trị kịp thời phải đối mặt với các nguy cơ tổn thương không phục hồi, thậm chí là tử vong. Các triệu chứng điển hình của sốc có thể nhận thấy bao gồm da xanh, niêm nhợt nhạt, chóng mặt, đau ngực, lú lẫn, thở nông, lượng nước tiểu giảm, mạch nhanh, huyết áp tụt, và có thể đe dọa tính mạng.
Đối với bất kỳ triệu chứng viêm ruột xuất huyết nghiêm trọng nào ở đường tiêu hóa, người bệnh nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. | thucuc | 1,287 |
Cách tự chẩn đoán suy tĩnh mạch mạn tính
Suy tĩnh mạch chi dưới là bệnh khá thường gặp, gây khó chịu, đau đớn, cản trở sinh hoạt và có thể gây ra biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, người bệnh có thể tự chẩn đoán căn bệnh này bằng các dấu hiệu dưới đây:
Tuổi cao, béo phì, làm những nghề phải đứng nhiều, ngồi nhiều, phụ nữ có thai nhiều lần, tăng cân nhiều trong thai kỳ; hoặc người có bố, mẹ anh chị em bị suy tĩnh mạch. Ngoài ra, lối sống góp phần làm tăng nguy cơ bị suy tĩnh mạch hoặc làm nặng thêm bệnh như: lười vận động, thích ngồi một chỗ, làm những nghề nghiệp đòi hỏi đứng hoặc ngồi nhiều như công nhân dây chuyền, giáo viên, nhân viên văn phòng…
Đây là những biểu hiện chủ quan dễ cảm nhận được như cảm giác tê bì, tức nặng, kiến bò ở chân. Nặng hơn một chút là cảm giác chuột rút thường về đêm, phù chân 2 bên không rõ lý do.
Đây là những biểu hiện nặng của suy tĩnh mạch mạn tính. Bệnh nhân thường bị biến đổi sắc tố vùng cổ bàn chân, loét chân. Các triệu chứng này nặng lên vào cuối ngày, hoặc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Khi được thăm khám, các bác sĩ sẽ chỉ ra những đám giãn tĩnh mạch nông dưới da, dạng lưới, mạng nhện, hoặc búi giãn như con giun vùng cẳng, đùi. Nặng hơn là đám chàm hóa, viêm da, loét da vùng cổ bàn chân. Các bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa vào các biểu hiện trên cùng với siêu âm hệ tĩnh mạch để tìm dấu hiệu suy van tĩnh mạch nông.
Nếu không được điều trị ở giai đoạn sớm, khi bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng với các biến chứng với rối loạn sắc tố trên da, viêm da, loét da… Người bệnh sẽ bị giảm rõ rệt khả năng lao động, điều trị loét khó khăn và tốn kém. Ngoài ra, do hiện tượng ứ máu ở các búi giãn tĩnh mạch có thể hình thành cục máu đông, đi từ tĩnh mạch nông vào tĩnh mạch sâu gây viêm tắc tĩnh mạch. Cục máu đông có thể đi về tim, lên phổi gây tắc động mạch phổi và tử vong. | medlatec | 394 |
Nguyên nhân và triệu chứng gãy xẹp – lún đốt sống
Gãy xẹp đốt sống xảy ra khi khối xương hoặc thân đốt sống bị xẹp, có thể gây đau dữ dội, biến dạng và mất chiều cao đốt sống. Gãy xẹp – lún đốt sống đĩa đệm thường xảy ra ở đốt sống ngực (phần giữa của cột sống) đặc biệt ở phần ngực thấp, và đốt sống thắt lưng.
Nguyên nhân gãy xẹp – lún đốt sống
Gãy xẹp đốt sống xảy ra khi khối xương hoặc thân đốt sống bị xẹp, có thể gây ra những cơn đau dữ dội, biến dạng và mất chiều cao đốt sống. Gãy xẹp – lún đĩa đệm thường xảy ra ở đốt sống ngực (phần giữa của cột sống) đặc biệt ở phần ngực thấp và đốt sống thắt lưng. Loãng xương là nguyên nhân phổ biến nhất, tuy nhiên loại gãy này cũng có thể do chấn thương hoặc ung thư di căn.
Gãy xẹp đốt sống xảy ra khi khối xương hoặc thân đốt sống bị xẹp
Ở những người bị loãng xương nặng, các hoạt động đơn giản thường ngày như bước ra khỏi bồn tắm, nâng vật nhẹ,… cũng có thể gây gãy xẹp đốt sống. Với những người loãng xương mức độ trung bình, gãy xẹp đốt sống thường do tác động lực hoặc chấn thương. Đối với những người có cột sống khỏe mạnh bị gãy xẹp đốt sống thường do chấn thương nghiêm trọng, chẳng hạn tai nạn xe hơi, chấn thương thể thao hoặc té cao.
Nguyên nhân gãy xẹp đốt sống do ung thư di căn cần được nghĩ đến ở những bệnh nhân dưới 55 tuổi, không có tiền sử chấn thương hoặc chỉ chấn thương nhẹ. Các xương ở cột sống là vị trí thường gặp nhất cho nhiều loại ung thư di căn tới. Ung thư có thể gây phá hủy một phần cột sống, làm yếu xương cho đến khi nó bị xẹp lún.
Triệu chứng gãy xẹp – lún đốt sống
Gãy xẹp đốt sống có thể gây ra một hoặc nhiều triệu chứng dưới đây:
Gãy xẹp – lún đĩa đệm có thể gây ra những cơn đau dữ dội, biến dạng và mất chiều cao đốt sống
Biến chứng của gãy xẹp – lún đốt sống
Mất vững từng đoạn cột sống
Khi gãy xẹp hơn 50% thân đốt sống, nguy cơ mất vững từng đoạn cột sống sẽ xảy ra. Các đoạn cột sống gắn kết với nhau giúp cơ thể chịu được sức nặng, di chuyển và nâng đỡ cột sống. Khi một đoạn cột sống bị hỏng hoặc xẹp đến mức mất vững, nó có thể gây đau cũng như làm giảm các hoạt động hàng ngày. Sau một thời gian, mất vững sẽ gây thoái hóa nhanh hơn cột sống ở vùng tổn thương.
Gù cột sống
Đây là một rối loạn thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, bị loãng xương và thường xuyên gãy xẹp đốt sống. Phần trước của đốt sống sẽ bị xẹp, tạo thành hình chêm do thiếu khoảng đốt sống bình thường. Gù khiến cho cột sống ngực cong hơn bình thường. Không những thế gù nặng có thể gây suy yếu và đau dữ dội. Biến dạng gù lưng về lâu dài có thể dẫn đến chèn ép tim, phổi, ruột. Nó cũng có thể gây mệt mỏi, khó thở và chán ăn.
Các biến chứng thần kinh
Nếu chỗ gãy làm một phần thân đốt sống chèn ép lên tủy sống, các dây thần kinh và tủy sống có thể bị tổn thương. Khoảng trống bình thường giữa tủy sống và ống sống sẽ bị thu hẹp nếu các mảnh vỡ của thân sống bị đẩy vào trong ống sống.
Hẹp ống sống do gãy xẹp đốt sống có thể dẫn đến chấn thương thần kinh tủy sống ngay lập tức, hoặc gây ra các vấn đề về sau do kích thích thần kinh. Thu hẹp khoảng trống này có thể dẫn đến thiếu máu và oxy đến tủy sống. từ đó có thể gây tê và đau tương ứng với các dây thần kinh bị tổn thương. Các dây thần kinh có thể mất tính di động khi khoảng trống quanh nó bị giảm đi, từ đó gây ra kích thích và viêm dây thần kinh. ( Ở đây hiểu dây thần kinh bao gồm cả rễ thần kinh)
By: coxuongkhop.info
| thucuc | 749 |
Công dụng thuốc aldan
Ức chế kênh calci là nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp và chống đau thắt ngực được sử dụng rất phổ biến trên lâm sàng. Trong đó hay gặp nhất là hoạt chất Amlodipin với sản phẩm thương mại là Aldan. Vậy thuốc Aldan có công dụng như thế nào và cần lưu ý những gì khi sử dụng thuốc này?
1. Aldan là thuốc gì?
Thuốc Aldan được sản xuất bởi Polfarmex S.A (Ba Lan), bào chế dạng viên nén dùng đường uống và đóng gói mỗi hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần của thuốc Aldan là hoạt chất Amlodipin hàm lượng 10mg. Sản phẩm này được lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-15792-12 do Công ty cổ phần Y tế Việt Phương thực hiện.
2. Đặc điểm dược lý của thuốc Aldan
2.1. Dược lực học. Hoạt chất chính của thuốc Aldan là Amlodipin, là một thuốc ức chế kênh vận chuyển ion Calci nhóm Dihydropyridine (DHP). Aldan ức chế dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ tim và tế bào cơ trơn trên thành mạch máu thông qua cơ chế ức chế những kênh calci chậm của màng tế bào. Nhờ tác dụng của thuốc Aldan mà trương lực cơ trơn trên tháng mạch máu (cụ thể là các tiểu động mạch) giảm, từ đó làm giảm sức cản ngoại biên và dẫn đến hạ huyết áp.Thuốc Aldan còn có công dụng chống đau thắt ngực chủ yếu nhờ vào khả năng giãn các tiểu động mạch ngoại biên và giảm hậu tải cho tim. Đồng thời mức độ tiêu thụ năng lượng và nhu cầu oxy của cơ tim cũng giảm vì thuốc không gây phản xạ nhịp tim nhanh. Một số giả thuyết cho rằng thuốc Aldan còn tác động làm giãn mạch vành (bao gồm động mạch lớn và tiểu động mạch), cả ở vùng cơ tim bình thường lẫn vùng cơ tim thiếu máu. Chính sự giãn mạch vành trực tiếp này làm tăng cung cấp oxy cho cơ tim và giúp giảm đau thắt ngực.2.2. Dược động học. Sau khi sử dụng thuốc Aldan, hoạt chất Amlodipin được hấp thu chậm và gần như hoàn toàn ở đường tiêu hóa. Sự hấp thu Aldan không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của Amlodipin đạt được sau 6-12 giờ uống thuốc Aldan và sinh khả dụng đường uống giao động từ 64-80%. Thể tích phân phối của thuốc Aldan khoảng 20l/kg.Amlodipin trong Aldan liên kết với protein huyết tương với tỷ lệ khá cao, khoảng 95-98%. Tại gan, thuốc Aldan được chuyển hóa chủ yếu thành những chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Có khoảng 10% hoạt chất chưa chuyển hóa và 60% chất chuyển hóa không hoạt tính bài tiết theo nước tiểu. Sự thải trừ thuốc Aldan diễn ra theo hai pha với thời gian bán thải cuối cùng trung bình khoảng 35-50 giờ. Cần lưu ý hàm lượng thuốc Aldan trong huyết tương ở trạng thái ổn định đạt được sau 7-8 ngày sử dụng liên tục.Thuốc Aldan được hấp thu tốt sau khi uống nên sự phân phối Amlodipin rất rộng trong cơ thể. Tuy nhiên, do quá trình đào thải chậm nên Aldan có tác dụng kéo dài, vì vậy thích hợp cho cách sử dụng một lần mỗi ngày.Những bệnh nhân tăng huyết áp sử dụng Amlodipin một lần mỗi ngày có thể duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp ở mức độ có ý nghĩa lâm sàng hơn 24 giờ ở tư thế nằm lẫn thế đứng. Tác dụng hạ huyết áp của thuốc Aldan xuất hiện chậm vì thế không thích hợp điều trị cho bệnh nhân cần hạ huyết áp nhanh.Trong bệnh mạch vành, thuốc Aldan làm tăng khả năng gắng sức của bệnh nhân, đồng thời làm giảm tần suất xảy ra các cơn đau thắt ngực và giảm nhu cầu dùng nitrate.Một ưu điểm khác của thuốc Aldan là không có tác động có hại lên quá trình chuyển hóa, không ảnh hưởng đến lipid huyết tương và có thể dùng được cho bệnh nhân hen phế quản, đái tháo đường và gút.
3. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Aldan
Thuốc Aldan được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:Đơn trị liệu trong điều trị tăng huyết áp, hoặc có thể phối hợp với thuốc kiểm soát huyết áp khác nếu cần thiết (như lợi tiểu thiazid, chẹn beta giao cảm, ức chế men chuyển hoặc chẹn thủ thể angiotensin II);Ðiều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ, đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực do co thắt mạch vành (đau thắt ngực Prinzmetal). Lưu ý thuốc Aldan có thể dùng một mình hoặc phối hợp với các thuốc chống đau thắt ngực khác, hoặc sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp được nitrat và/hoặc thuốc chẹn beta giao cảm.Bên cạnh đó, thuốc Aldan vẫn có những chống chỉ định sử dụng, bao gồm:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Amlodipin, các dẫn xuất Dihydropyridine khác hay dị ứng các thành phần tá dược có trong thuốc Aldan;Bệnh nhân mang thai hoặc trong thời gian cho con bú không được dùng thuốc Aldan.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Aldan
Người trưởng thành sử dụng Aldan để điều trị đau thắt ngực và tăng huyết áp: Khuyến cáo khởi đầu với liều 5mg uống 1 lần mỗi ngày (1⁄2 viên thuốc Aldan 10), sau đó có thể điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng với liều tối đa là 10mg/ngày (1 viên thuốc Aldan 10);Bệnh nhân suy gan cần sử dụng thuốc Aldan với liều thấp hơn;Đặc biệt không cần điều chỉnh liều Aldan khi phối hợp với các thuốc khác như lợi tiểu thiazid hay ức chế men chuyển.
5. Tác dụng phụ của thuốc Aldan
Amlodipin có khả năng dung nạp tốt. Trong những nghiên cứu lâm sàng có kiểm chứng ở những bệnh nhân tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực điều trị bằng thuốc Aldan cho thấy những tác dụng phụ thường gặp nhất là:Đau đầu;Phù chân;Mệt mỏi, buồn ngủ;Buồn nôn, đau bụng;Cơn đỏ bừng;Hồi hộp;Choáng váng.Đồng thời những nghiên cứu lâm sàng này không ghi nhận những thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng trên những xét nghiệm thường quy do dùng thuốc Aldan.Trong quá trình điều trị bằng thuốc Aldan, ngoài những tác dụng phụ hay gặp kể trên bệnh nhân còn có thể xảy ra một số tác dụng ngoại ý khác như:Rối loạn tiêu hóa, ăn khó tiêu;Đau khớp, đau cơ;Suy nhược;Khó thở;Tăng sản lợi;Chứng to vú đàn ông hoặc bất lực;Tiểu nhiều lần;Thay đổi tính khí;Ngứa, nổi mẩn đỏ ngoài da;Rối loạn thị giác;Một số hiếm gặp có thể nổi hồng ban đa dạng;Thuốc Aldan rất hiếm khi gây vàng da, chủ yếu do tình trạng ứ mật hoặc tăng enzym gan. Một số trường hợp gặp tác dụng này phải nhập viện nhưng mối tương quan do dùng Aldan gần như không chắc chắn.Tương tự các thuốc chẹn kênh calci khác, thuốc Aldan rất hiếm khi gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng sau đây và hầu hết không phân biệt được với bệnh cơ bản của người dùng: Nhồi máu cơ tim; Loạn nhịp tim (nhịp tim nhanh thất, rung nhĩ); Đau ngực.
6. Tương tác thuốc của Aldan
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Các nghiên cứu cho thấy thuốc Aldan có thể sử dụng an toàn khi kết hợp với thuốc kháng viêm không steroid. Tuy nhiên hiệu quả kiểm soát huyết áp của Amlodipin có thể giảm, đặc biệt khi dùng đồng thời với Indomethacin do tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin ở thận và/hoặc hiện tượng giữ muối nước;Estrogen gây giữ nước nên có khuynh hướng tăng huyết áp, khi kết hợp có thể giảm tác dụng của thuốc Aldan;Các thuốc kích thích thần kinh giao cảm sẽ làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc Aldan.Thuốc Aldan có thành phần chính là hoạt chất Amlodipin hàm lượng 10mg. Thuốc được sử dụng điều trị tăng huyết áp và các cơn đau thắt ngực. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. | vinmec | 1,401 |
Niềng răng hô hiệu quả không, giá niềng răng hô bao nhiêu?
Răng hô là một dạng sai lệch về khớp cắn thường gặp, tình trạng này không chỉ gây mất thẩm mỹ, khiến chúng ta trở nên kém tự tin mà đôi khi còn có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe răng miệng.
Do đó, đối với những trường hợp răng hô thì bạn có thể lựa chọn phương pháp niềng răng để cải thiện khiếm khuyết này. Vậy, niềng răng hô có hiệu quả hay không, giá niềng răng hô hiện nay thế nào… những thắc mắc thường gặp sẽ được giải đáp tường tận tại bài viết dưới đây, cùng theo dõi nhé!
1. Những bất lợi dễ gặp phải của trường hợp răng hô
Răng hô hay còn được gọi răng vẩu là dạng sai lệch khớp cắn, khiến cho tỷ lệ tương quan hàm dưới và hàm trên cũng bị sai lệch. Điều này khiến cho phần hàm trên bị nhô ra nhiều hơn so với phần hàm dưới, bên cạnh gây mất thẩm mỹ còn mang tới rất nhiều ảnh hưởng cho người gặp phải như:
– Ảnh hưởng đáng kể tới chức năng ăn nhai
Thông thường những người bị hô sẽ rất khó có thể cắn được 2 hàm, do đó, ở trường hợp hô thì sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc cắn, nhai cũng như nghiền nhỏ thức ăn.
– Vệ sinh khó khăn
Khớp cắn sai lệch dẫn tới tình trạng răng mọc không đều, răng sẽ tồn tại những khoảng trống khiến cho quá trình vệ sinh trở nên khó khăn hơn. Với răng hô thì bạn sẽ cần chú trọng việc vệ sinh răng miệng hơn bao giờ hết, bởi nếu như không làm sạch răng kỹ thì vi khuẩn sẽ có cơ hội dễ dàng tấn công gây các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu.
– Làm ảnh hưởng tới chức năng phát âm
Do phần hàm không được khớp, khiến những người bị hô gặp nhiều khó khăn trong việc phát âm tròn vành, rõ chữ.
2. Có những kiểu răng hô nào?
Đối với mỗi trường hợp răng hô đều mang nét đặc thù riêng, theo Hiệp hội Nha khoa, răng hô có thể được phân thành 3 loại chính bao gồm:
– Trường hợp hô do răng: Đây là tình trạng răng hàm trên có xu hướng mọc chìa ra bên ngoài, trong khi ở những trường hợp răng mọc chuẩn thì sẽ mọc theo phương thẳng đứng.
– Trường hợp hô do xương hàm: Với trường hợp này, răng có thể mọc bình thường theo phương thẳng đứng, tuy nhiên phần xương ở hàm trên lại bị phát triển quá mức dẫn tới phần hàm trên nhô ra quá nhiều so với phần hàm dưới.
– Trường hợp hô do cả răng và xương hàm: Đây có thể nói là trường hợp răng hô nặng nhất, nguyên nhân là do phần răng bị mọc lệch ra ngoài, đồng thời thì hàm trên cũng phát triển quá mức dẫn tới tình trạng hàm trên vừa mọc lệch ra ngoài vừa nhô ra nhiều so với hàm dưới.
Ở trường hợp hô do hàm, lúc này niềng răng sẽ không đạt hiệu quả, thay vào đó bạn cần thực hiện phẫu thuật hàm để cải thiện tình trạng hô
3. Có nên niềng răng để chữa hô hay không?
Có thể nói, so với các phương pháp phục hình thẩm mỹ như bọc răng sứ, niềng răng là giải pháp hiệu quả hơn bởi không chỉ duy trì hiệu quả vĩnh viễn, niềng răng còn có tác dụng bảo tồn mô răng một cách hiệu quả.
Bên cạnh đó, sau khi niềng răng, bạn không chỉ có hàm răng đều đẹp mà khuôn mặt cũng sẽ trở nên cân đối, hài hòa hơn do khớp cắn đã được điều chỉnh. Ngoài ra, một trong những lợi ích mà niềng răng mang lại cũng tạo cảm giác thay đổi các đường nét trên khuôn mặt.
Ví dụ, với trường hợp răng bị hô, vùng môi ở răng phồng ra khiến môi trông thiếu đường nét, sau niềng răng, hàm trên được kéo thu vào, hàm dưới lùi về phía sau khiến môi không bị vểnh lên mà có thể khép lại được một cách tự nhiên. Ngoài ra thì thay đổi dễ thấy sau khi niềng răng đó là cằm trông có vẻ cao hơn, má cũng sẽ không bị quá căng cứng. Tuy nhiên, lưu ý là việc niềng răng không tác động tới xương nên sẽ không làm thay đổi khuôn mặt, những tác động kể trên chỉ là cảm giác khi răng đã trở nên đều đẹp, khớp cắn được nắn chỉnh ổn định.
Vậy trường hợp răng hô nào nên thực hiện niềng răng? Theo các chuyên gia, đối với trường hợp hô do răng thì niềng răng sẽ mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, đối với trường hợp mức độ hô phức tạp hoặc hô do hàm thì lúc này bạn cần thực hiện phẫu thuật hàm mới có thể điều trị hô triệt để.
4. Giá niềng răng hô hiện nay như thế nào?
Với mỗi phương pháp niềng răng thì sẽ có mức chi phí khác nhau, cùng tìm hiểu giá niềng răng hô ở từng phương pháp bạn nhé!
4.1. Các phương pháp niềng răng hô bằng mắc cài
Niềng răng hô bằng mắc cài là phương pháp sử dụng kỹ thuật gắn mắc cài ở trên thân răng, dây cung nhờ thun cố định chắc chắn trên rãnh mắc cài để tạo ra lực di chuyển giúp răng hô lùi ra phía sau đều đặn và cân đối trên cung hàm. Trong đó, mức chi phí ở từng loại mắc cài sẽ có sự chênh lệch đáng kể, như:
– Niềng răng hô mắc cài kim loại tự buộc có chi phí dao động từ 30 đến 50 triệu
Phương pháp này có giá thành cao bởi tính năng sử dụng nắp trượt tự đóng để cố định dây cung trên rãnh mắc cài. Nhờ cải tiến này, quá trình niềng răng của bạn sẽ rút ngắn khoảng thời gian đáng kể, từ 2 đến 8 tháng. Bên cạnh đó, với niềng răng kim loại tự buộc thì số lần đến tái khám với bác sĩ cũng sẽ ít hơn phương pháp truyền thống, do đó rất phù hợp với những bạn ở xa hoặc quá bận rộn.
Thông thường, với các phương pháp niềng răng khác thì mắc cài sẽ được gắn ở mặt ngoài thân răng. Tuy nhiên, với niềng răng mặt trong, hay còn gọi niềng răng mặt lưỡi, bác sĩ sẽ cố định mắc cài và dây cung ở bề mặt trong của răng. Cải tiến này sẽ giúp cho người niềng tự tin hơn nhiều bởi mắc cài đã được khéo léo giấu đi, khiến người đối diện khó có thể nhận ra bạn đang niềng răng chỉnh nha.
– Niềng răng mắc cài sứ có chi phí dao động trong khoảng từ 40 đến 60 triệu
Niềng răng mắc cài sứ có cấu tạo tương tự với niềng răng mắc cài kim loại, tuy nhiên màu sắc trùng với màu răng thật nên có ưu thế về thẩm mỹ cao hơn, do đó, chi phí của phương pháp này cũng cao hơn so với mắc cài kim loại.
Giá niềng răng hô ở mỗi phương pháp sẽ có sự chênh lệch khác nhau
4.2. Phương pháp niềng răng hô không mắc cài
Phương pháp niềng răng hô không mắc cài sử dụng hệ thống khay niềng trong suốt ôm sát hàm răng và được thiết kế duy nhất và riêng biệt phù hợp với tình trạng răng của các khách hàng. Có thể nói, đây là phương pháp hiện đại đồng thời đảm bảo thẩm mỹ cao nhất nên mức chi phí cũng có sự chênh lệch đáng kể so với niềng răng mắc cài. Cụ thể, phương pháp này có chi phí khoảng từ 100 đến 150 triệu tùy thuộc vào mức độ hô của răng. | thucuc | 1,371 |
Công dụng thuốc Imatig
Thuốc Imatig có thành phần chính Tigecycline, là thuốc kháng sinh nhóm glycylcyclin, có phổ kháng khuẩn trên cả Gram (-), Gram (+) và vi khuẩn kỵ khí. Thuốc được chỉ định để điều trị nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, viêm phổi, nhiễm trùng da và mô mềm.
1. Imatig có tác dụng gì?
Imatig có thành phần chính Tigecycline, là thuốc kháng sinh nhóm glycylcyclin, có phổ kháng khuẩn rộng, tiêu diệt cả Gram (-), Gram (+) và vi khuẩn kỵ khí. Ngoài ra, Tigecyclin mang nhóm t-butylglycylamid gắn vào vị trí 9 của minocyclin, nhóm thể này làm tăng ái lực gắn kết của tygecylin với tiểu phân 30S ribosom của vi khuẩn, qua đó làm tăng tác động của thuốc, tăng phổ kháng khuẩn của thuốc, kể cả các chủng vi khuẩn đa kháng.
2. Chỉ định của thuốc Imatig
Imatig được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn sau đây gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm ở bệnh nhân 18 tuổi trở lên. Tuy nhiên chỉ dùng Imatig cho các trường hợp bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng đã có bằng chứng rõ ràng hoặc có khả năng cao là gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc Imatig (dựa theo kháng sinh đồ):Nhiễm trùng ổ bụng phức tạp;Nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp;Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng;Nhiễm khuẩn huyết;Giới hạn chỉ định: Không chỉ định điều trị trong viêm phổi bệnh viện/viêm phổi thở máy, nhiễm khuẩn bàn chân trong đái tháo đường.
3. Chống chỉ định của thuốc Imatig
Không chỉ định thuốc Imatig trong các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Tigecycline hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm Glycylcyclin, dẫn xuất Tetracyclin.
4. Liều dùng và cách sử dụng của thuốc Imatig
4.1. Liều dùng của thuốc Imatig. Người lớnĐiều trị nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, da mô mềm, viêm phổi: Liều khởi đầu 100mg/ lần, liều tiếp theo là 50mg/ lần, liều sau cách liều trước 12 giờ. Thời gian điều trị được khuyến cáo là 5 –14 ngày ( đối với nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, da mô mềm), 7-14 ngày ( đối với tình trạng viêm phổi).Lưu ý: Thời gian nên được đánh giá bởi mức độ nghiêm trọng và vị trí nhiễm trùng, tiến triển lâm sàng và kết quả vi sinh của bệnh nhân.Trẻ em. Trẻ em từ 8-11 tuổi: Liều 1,2 mg/kg, mỗi liều dùng cách nhau 12 giờ (tối đa 50 mg mỗi 12 giờ).Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12–17 tuổi: Liều 50mg, mỗi liều dùng cách nhau 12 giờ.Đối tượng khác. Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều Imatig.Suy gan:Suy gan nhẹ đến trung bình (Child A hoặc B): Không cần điều chỉnh liều lượng.Suy gan nặng (Child- C): Liều khởi đầu 100 mg ở người lớn, tiếp theo là 25 mg cứ mỗi 12 giờ.Suy thận: Không cần chỉnh liều.4.2. Cách sử dụng của thuốc Imatig. Imatig được bào chế dưới dạng bột đông khô vô khuẩn pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch chứa 50 mg tigecycline.Imatig nên được hòa tan trở lại với 5,3 m. L natri clorid pha tiêm 0,9 %, USP, hoặc dextrose 5% pha tiêm, USP để đạt được nồng độ 10 mg/m. L tigecyclin. Lắc nhẹ lọ thuốc cho đến khi thuốc được hòa tan hoàn toàn. Sau đó, 5 m. L dung dịch thuốc vừa pha được hút ngay ra khỏi lọ và thêm vào 100 m. L túi dịch truyền.Imatig có thể dùng đường tĩnh mạch qua một đường riêng hoặc qua chạc ba (Y-site). Nếu dùng cùng một đường truyền tĩnh mạch với một số thuốc, đường truyền thuốc nên được xả rửa dây chuyền bằng natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%, trước và sau khi truyền Imatig. Nên sử dụng dung dịch truyền tương hợp với Imatig và bất cứ thuốc nào khác dùng cùng đường.
5. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Imatig
Tác dụng phụ không mong muốn thường gặp của Imatig:Hệ tiêu hóa: Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.Hệ thần kinh: Chóng mặt.Tác dụng phụ không mong muốn ít gặp của Imatig:Toàn thân: Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng, áp xe..Hệ hô hấp: Viêm phổi.Rối loạn đông máu và rối loạn chuyển hóa: Kéo dài thời gian thromboplastin (a. PTT), kéo dài thời gian prothrombin (PT), hạ đường huyết, giảm protein máu, viêm tắc tĩnh mạch, giảm tiểu cầu, tăng INR.Hệ tiêu hóa: Đau bụng, khó tiêu, chán ăn, tăng men gan, tăng bilirubin huyết, tăng amylase trong huyết thanh, viêm tụy cấp, vàng da, tổn thương gan, ứ mật. Tại chỗ: Phù nề chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch chỗ tiêm.
6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Imatig
Người bệnh khi sử dụng thuốc Imatig cần lưu ý những thông tin dưới đây:Tiêu chảy do Clostridium difficile đã được báo cáo khi sử dụng gần như tất cả các kháng sinh, bao gồm cả Imatig. Người bệnh mắc viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy cần báo với bác sĩ tình trạng bệnh trước khi sử dụng Imatig. Người bệnh sử dụng kéo dài Imatig, nghi ngờ hoặc được chẩn đoán tiêu chảy do Clostridium difficile cần được bù dịch, điện giải thích hợp, bổ sung protein, điều trị kháng khuẩn C.difficile.Sử dụng Imatig dài ngày có thể làm tăng nguy cơ phát triển các vi khuẩn kháng thuốc và tăng phát triển các nấm, men.Thận trọng khi sử dụng Imatig đối với những người có tiền sử dị ứng, hen suyễn,.. vì nguy cơ dị ứng, quá mẫn thuốc có thể xảy ra theo mức độ từ nhẹ đến nặng, thậm chí có thể đe dọa tính mạng người bệnh. Do đó trong quá trình sử dụng thuốc người bệnh cần hết sức thận trọng. Báo ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ( ngứa, nổi mẩn trên da, khó thở, tim đập nhanh, rối loạn tiêu hóa,...).Thận trọng khi sử dụng Imatig đối với bệnh nhân có bệnh lý gan mật do các trường hợp tổn thương gan với dạng chủ yếu là ứ mật đã được báo cáo có xảy ra khi sử dụng Imatig.Thuốc kháng sinh nhóm glycylcycline (bao gồm cả Imatig), có thể có các phản ứng bất lợi tương tự như thuốc kháng sinh nhóm tetracycline bao gồm: viêm tụy, tăng Ure máu, nhạy cảm với ánh sáng, giả u não, nhiễm toan và tăng phosphate do Imatig có cấu trúc tương tự như thuốc kháng sinh nhóm tetracycline.Thận trọng khi sử dụng Imatig ở những bệnh nhân có các triệu chứng, xét nghiệm nghi ngờ hoặc được chẩn đoán viêm tụy cấp, vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh. Có thể cân nhắc việc ngừng điều trị bằng Imatig ở những đối tượng này.Do tác dụng phụ của Imatig có thể gây ra rối loạn đông máu ở người bệnh và thời gian thromboplastin (a. PTT)). Do đó các xét nghiệm này cần được thực hiện và kiểm tra định kỳ từ trước khi bắt đầu điều trị bằng Imatig và thường xuyên trong quá trình điều trị.Thận trọng khi sử dụng Imatig trong các trường hợp nhiễm trùng ở trong ổ bụng diễn biến thứ phát sau thủng ruột. Nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng đã được báo cáo ở một số bệnh nhân khi dùng Imatig để điều trị nhiễm trùng trong ổ bụng thứ phát sau thủng ruột.Lưu ý với phụ nữ có thai: Phụ nữ có thai khi dùng Imatig có thể gây hại cho thai nhi. Imatig cũng có thể gây ra các khuyết tật răng vĩnh viễn (đổi màu men răng vĩnh viễn) và làm chậm quá trình hóa xương ở thai nhi. Không nên dùng Imatig trong thời kỳ mang thai.Lưu ý với phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu chỉ ra Imatig có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Chưa thể loại trừ rủi ro đối với trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ. Nên thận trọng khi sử dụng Imatig cho phụ nữ cho con bú, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, nếu cần thiết phải sử dụng, nên ngừng cho con bú khi dùng Imatig.Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc: Chóng mặt có thể xảy ra và điều này có thể ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Imatig, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Imatig là thuốc kê đơn, bạn cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 1,489 |
Cẩm nang những điều cần biết khi mang thai
Cuộc sống phát triển, việc mang thai sinh nở vì thế mà được mọi người quan tâm nhiều hơn. Phải làm sao để có một thai kỳ tốt nhất là băn khoăn của không ít chị em.
Kể từ khi có dấu hiệu chậm kinh rồi đến 2 vạch đỏ xuất hiện trên que thử thai hẳn mẹ bầu nào cũng sẽ lên kế hoạch cho thời gian mang thai của mình. Tuy nhiên với những người lần đầu tiên làm mẹ sẽ không tránh khỏi những bỡ ngỡ do thiếu kinh nghiệm. Vì vậy để giúp các mẹ có đầy đủ kiến thức trong suốt thai kỳ chúng tôi sẽ tóm tắt những điều cần biết khi mang thai trong từng giai đoạn cụ thể.
1. Khi mang thai
3 tháng đầu
3 tháng đầu là thời gian khó khăn và nguy hiểm đối với sản phụ và cả thai nhi trong bụng. Lúc này mang thai khiến hormon trong cơ thể thay đổi là nguyên nhân gây ra các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, đau đầu,… Đây chính là giai đoạn ốm nghén mà phần lớn các bà bầu gặp phải khi mang thai 3 tháng đầu.
Ngoài ra khi ở 3 tháng đầu là lúc tử cung chưa đẩy nên khỏi khung xương chậu nên mẹ bầu có thể cảm thấy mót tiểu và mất ngủ. Tâm trạng cũng thay đổi thất thường, lúc buồn ngủ, lúc mất ngủ, khi phấn khích nhưng có lúc lại cảm thấy lo lắng. Những đó chỉ là sự thay đổi của hormon trong cơ thể mà thôi.
Khi mang thai 3 tháng đầu, mẹ nên vận động nhẹ nhàng vì lúc này thai nhi chưa ổn định, vận động mạnh hoặc quá sức có thể gây sảy thai.
Nên bổ sung axit folic trong giai đoạn này để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh. Ăn các thực phẩm giàu vitamin A, vitamin C, canxi, sắt, magie,…
Mẹ bầu cũng nên đi khám thai khi thai được 6 tuần tuổi. Siêu âm giúp bác sĩ theo dõi được nhịp đập của thai, đồng thời kiểm tra xem thai đã làm tổ trong tử cung hay chưa. Thời điểm tuần thứ 11 - 13 là rất quan trọng, mẹ bầu nên lưu ý đây là thời gian tốt nhất để đo độ mờ da gáy nhằm dự đoán một số bất thường về nhiễm sắc thể và khả năng gây dị tật cho thai nhi.
Mang thai chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt trong thời gian nhạy cảm 3 tháng đầu thì mẹ bầu nên giữ cho mình tâm lý thoải mái, suy nghĩ tích cực bởi tinh thần của người mẹ sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới thai nhi. Vì vậy những điều cần biết khi mang thai 3 tháng đầu sẽ giúp mẹ bầu tự tin và yên tâm hơn khi bước vào giai đoạn này.
2. Khi mang thai 3 tháng giữa
Sau khi kết thúc 3 tháng đầu nghén ngẩm, mệt mỏi đây là khoảng thời gian mẹ bầu có thể thư giãn với những chuyến du lịch, vui chơi giải trí nhẹ nhàng giúp cả mẹ và bé tiếp thêm năng lượng. Chị em có thể áp dụng các bài tập thể dục nhẹ nhàng giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. Dưới đây là những điều cần biết khi mang thai 3 tháng giữa mà các mẹ bầu nên lưu ý:
Trong giai đoạn 3 tháng giữa mẹ bầu nên bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng để thai nhi được phát triển một cách toàn diện. Nên bổ sung các chất béo từ các loại hạt như hạnh nhân, đậu phộng, oliu,… rất tốt cho sự phát triển của não bộ. Bên cạnh đó cũng ăn nhiều rau xanh, củ quả để tránh bị táo bón.
Thời điểm thai nhi ở tuần thứ 21 - 24 là khoảng thời gian cực kỳ quan trọng mà mẹ bầu nên đi khám thai. Siêu âm thai giúp bác sĩ phát hiện các dị tật như hở hàm ếch, dị tật tim bẩm sinh, giãn não thất, não úng thủy,…
Mẹ bầu cần tiêm vắc xin phòng ngừa uốn ván trong giai đoạn này. Vắc xin này sẽ giúp phòng ngừa bệnh cho cả mẹ và bé.
3. Khi mang thai 3 tháng cuối
Khi mang thai ở 3 tháng cuối, cơ thể người mẹ đã nặng nề hơn rất nhiều so với những tháng trước. Mẹ bầu có thể tăng trung bình từ 10 - 15 kg, chân phù lên khiến cho việc di chuyển gặp khó khăn. Mặt khác lúc này thai nhi trong bụng lớn khiến bụng nhô cao hơn, có thể chèn ép lên tim, phổi nên đôi khi mẹ bầu sẽ có cảm giác khó thở.
Đây được xem là giai đoạn “nước rút” của mẹ bầu, vì thế mẹ nên bổ sung khoảng 2000 kilogam calo mỗi ngày. Dinh dưỡng 3 tháng cuối của mẹ bầu đặc biệt quan trọng bởi nó không chỉ giúp bổ sung chất dinh dưỡng cho thai nhi mà còn giúp mẹ bầu có năng lượng để vượt cạn thành công.
Để đầy đủ chất dinh dưỡng mẹ bầu nên bổ sung đa dạng các loại thực phẩm, đặc biệt là các loại giàu protein như thịt, sữa bò, hướng dương, hạt bí,... Protein không chỉ cần thiết cho sự phát triển của trẻ trong bụng mà nó còn là dưỡng chất giúp hỗ trợ tiết sữa từ tuyến sữa của mẹ bầu.
Từ tuần thứ 27 đến tuần thai thứ 35, mẹ bầu nên đi khám thai kỳ định kỳ 2 tuần 1 lần, điều này giúp bác sĩ theo dõi chính xác tình trạng của thai kỳ tốt hơn. Ở thời điểm tuần thứ 30 - 33, siêu âm sẽ giúp bác sĩ theo dõi Doppler động mạch rốn, động mạch não, kiểm tra nước ối,…
4. Lưu ký khi mang thai mùa Covid - 19
Mang thai là khoảng thời gian thiêng liêng và hạnh phúc của mỗi bà mẹ. Vì vậy để mẹ và bé cùng khỏe mạnh, bà bầu nên lưu ý những điều cần biết khi mang thai. Đây không chỉ là giai đoạn của mẹ bầu mà cả gia đình cũng cần tập trung cao độ, căn dặn mẹ bầu ăn uống cẩn thận, đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng, tiêm ngừa đầy đủ,… Bởi trong thời gian thai kỳ sức đề kháng của thai phụ sẽ giảm.
Đặc biệt trong giai đoạn dịch bệnh Covid - 19 đang phát triển như hiện nay thì mẹ bầu càng cần đặc biệt chú tâm nhiều hơn.
Ăn uống và chịu khó tập luyện sức khỏe để nâng cao sức đề kháng.
Thường xuyên rửa tay với nước và xà phòng để đảm bảo sạch khuẩn.
Mẹ bầu cũng nên hạn chế đến nơi đông người, đeo khẩu trang khi đi ra ngoài.
Theo dõi và cập nhật các thông tin chính thông chính thống.
Nhìn chung để mẹ bầu được đảm bảo trong mùa Covid bạn nên chú ý đến việc bảo hộ cá nhân. | medlatec | 1,182 |
Công dụng thuốc Trimespa
Trimespa 100 là thuốc tác động lên đường tiêu hóa, thường được chỉ định trong các bệnh lý co thắt đường tiêu hóa. Vậy thuốc Trimespa chữa bệnh gì và cần lưu ý gì để sử dụng thuốc đạt hiệu quả tốt nhất?
1. Trimespa là thuốc gì?
Trimespa 100 có thành phần chính là Trimebutine 100mg - là chất chống co thắt không cạnh tranh chọn lọc hệ thần kinh, dạ dày - ruột (đám rối Meissner, Auerbach); tác dụng kháng serotonin và có ái lực với receptor opiate, kappa, delta ngoại vi, làm giảm các nhu động bất thường của đường tiêu hóa; không thay đổi nhu động ruột bình thường. Ngoài ra, Trimebutine đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày, kích thích nhu động dạ dày - ruột, điều chỉnh hoạt động co bóp của kết tràng; và không có những tác động ngoại ý như tăng tiết mồ hôi hay giãn đồng tử. Trimespa 100 hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ và ở dạng liên kết với protein trong huyết tương tối thiểu 5%. Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan, ít đi qua hàng rào nhau thai; cuối cùng thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần nhỏ qua phân (5 - 12%) dưới dạng chuyển hóa.
2. Chỉ định của thuốc Trimespa 100
Trimespa được chỉ định điều trị trong các bệnh lý sau đây. Hội chứng ruột kích thích (hội chứng đại tràng kích thích), chứng co thắt đại tràng. Các chứng tắc ruột, liệt ruột sau phẫu thuật, hỗ trợ hồi phục nhu động ruột sau phẫu thuật ổ bụng. Chứng co thắt đường tiêu hóa do; hội chứng trào ngược dạ dày thực quản, khe thoát vị, loét dạ dày tá tràng.Các triệu chứng của viêm dạ dày; khó tiêu, buồn nôn, nôn.Các chứng buồn nôn, nôn trớ, viêm dạ dày ruột không do nhiễm trùng gây táo bón, tiêu chảy ở trẻ em.Co thắt đường mật do viêm hoặc sỏi.
3. Chống chỉ định của thuốc Trimespa 100
Thuốc Trimespa 100 không được sử dụng trong các trường hợp sau đây. Bệnh nhân dị ứng với thành phần Trimebutine hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc. Phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh không có chỉ định dùng thuốc Trimespa. Lưu ý khi sử dụng thuốc Trimespa 100:Thuốc ít qua được hàng rào nhau thai, tuy nhiên vẫn có các tác dụng không mong muốn như sẩy thai, dị tật thai,... nếu phụ nữ đang mang thai sử dụng thuốc đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ. Trimespa có thể bài tiết qua sữa mẹ và chưa chứng minh được tính an toàn của thuốc đối với trẻ em. Vì vậy cần cân nhắc lợi ích trước khi sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.
4. Tương tác thuốc của Trimespa 100
Rượu bia, thuốc lá, thực phẩm có cồn có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Vì vậy không sử dụng khi đang điều trị bằng thuốc Trimespa 100. Chưa phát hiện các tương tác thuốc khác của Trimespa, tuy nhiên trước khi sử dụng phối hợp với bất cứ loại thuốc nào nên hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
5. Liều dùng và cách dùng
Cách dùng:Trimespa 100 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim 100mg. Uống nguyên viên với nước, không tách rời hoặc nghiền nát viên thuốc. Uống thuốc trước bữa ăn. Liều dùng:Người lớn: Uống 1 - 2 viên (100mg)/ lần x 3 lần/ ngày, trước khi ăn. Trẻ em: Uống 5mg/ kg/ ngày chia làm 3 lần.Tùy tình trạng bệnh và thể trạng của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng thích hợp. Nếu quên 1 liều thì uống lại càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian gần đến liều kể tiếp thì bỏ qua liều quên và dùng liều tiếp theo đúng thời gian. Không dùng gấp đôi liều thuốc đã bỏ quên.
6. Tác dụng phụ của thuốc Trimespa 100
Khi sử dụng thuốc Trimespa 100 có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau đây. Phản ứng dị ứng da, ban mẩn đỏ, nổi mày đay.Rối loạn tiêu hóa, khô miệng, khát nước, hôi miệng, khó tiêu, táo bón.Mệt mỏi, buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, cảm giác nóng lạnh.Rối loạn nhịp tim nhanh. Tăng men gan (SGOT, SGPT). Tóm lại, Trimespa 100 là thuốc làm giảm co thắt đường tiêu hóa được chỉ định trong các bệnh lý, hội chứng ở dạ dày - ruột. Thuốc phải được kê đơn bởi bác sĩ và điều trị dưới giám sát của nhân viên y tế. | vinmec | 804 |
Nứt kẽ hậu môn ở trẻ em: triệu chứng, điều trị và cách phòng ngừa
Nứt kẽ hậu môn ở trẻ em là một trong những tình trạng khá phổ biến hiện nay, thường gặp ở trẻ có độ tuổi từ 6 đến 24 tháng. Bệnh lý này sẽ gây đau và chảy máu, khiến bé khó chịu và quấy khóc. Hãy cùng tìm hiểu về loại bệnh lý này qua bài viết dưới đây.
1. Thế nào là nứt kẽ hậu môn và nguyên nhân gây bệnh
Có rất nhiều trường hợp trẻ em bị nứt kẽ hậu môn tự lành và có thể tự điều trị bệnh tại nhà. Tuy nhiên, nếu những triệu chứng không có dấu hiệu thuyên giảm, vết nứt không lành trong thời gian dài mặc dù đã có phương pháp điều trị tại nhà thì có thể bệnh đã vào giai đoạn mãn tính. Phụ huynh cần hết sức lưu ý, theo dõi tình trạng bệnh và đưa trẻ đi khám đúng lúc.
Thế nào là nứt kẽ hậu môn?
Nứt kẽ hậu môn ở trẻ em là tình trạng xuất hiện một vết rách nhỏ ở niêm mạc ống hậu môn. Tuy chỉ là vết thương nhỏ ở vùng niêm mạc nhưng lại gây ra nhiều điều bất tiện trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của trẻ, cảm giác hoang mang, lo sợ cho bậc làm cha, làm mẹ.
Nguyên nhân gây nứt kẽ hậu môn ở trẻ
Theo nghiên cứu cho thấy, có rất nhiều nguyên nhân gây nên loại bệnh lý này ở trẻ em. Nhưng chủ yếu là xuất phát từ hậu quả của táo bón, khiến cho phân có kích thước lớn và cứng, khi đi qua ống hậu môn không dễ dàng và gây tổn thương nứt kẽ. Bên cạnh đó, việc khó đi ngoài, gây cảm giác đau đớn, khó chịu nên đã trở thành nỗi sợ hãi của trẻ nhỏ. Điều này góp phần làm tăng nguy cơ táo bón, có thể dẫn tới tình trạng mãn tính.
Ngoài ra, một số nguyên nhân khác dưới đây cũng đóng góp vào tình trạng nứt kẽ hậu môn ở trẻ:
Xuất phát từ thói quen rặn mạnh khi đi ngoài khiến cho lực đẩy phân mạnh qua ống hậu môn, tăng áp lực từ đó hình thành nên vết rách.
Do viêm, nhiễm khuẩn, viêm loét trực tràng,…
Tình trạng tiêu chảy kéo dài cũng là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng trên.
Những trường hợp trẻ em có cơ thắt hậu môn chặt thì sẽ có nguy cơ bị nứt kẽ hậu môn cao hơn bình thường.
2. Những triệu chứng của nứt kẽ hậu môn ở trẻ em mà phụ huynh cần biết
Những triệu chứng mà nứt kẽ hậu môn xuất hiện là khá rõ ràng, phụ huynh có thể dễ dàng kiểm tra. Bố mẹ cần chú ý một số biểu hiện đặc trưng dưới đây:
Trẻ thường quấy khóc hoặc có những biểu hiện khó chịu khác khi đi ngoài.
Phân của trẻ là khối cứng, có kích thước lớn và đi kèm là máu tươi bọc bên ngoài.
Hậu môn của trẻ sẽ xuất hiện vết rạch dọc theo vùng da của ống hậu môn.
Trẻ có cảm giác ngứa và kích ứng quanh vùng hậu môn.
Đối với những trẻ lớn hơn thì việc cố gắng nhịn đi ngoài để tránh cảm giác đau sẽ là một dấu hiệu để bố mẹ có thể nhận biết.
Trường hợp nứt kẽ hậu môn không lành và tiếp tục kéo dài trên khoảng 6 tuần thì đã có nguy cơ cao chuyển thành bệnh lý mãn tính.
3. Cách thức điều trị nứt kẽ hậu môn ở trẻ em
Như đã đề cập ở trên, có rất nhiều trường hợp nứt kẽ hậu môn sẽ tự lành hoặc có thể được điều trị tại nhà. Những triệu chứng của bệnh sẽ từ từ biến mất sau khoảng 2 tuần, nhưng phải trải qua 8 tuần thì mới có thể lành hẳn.
Tuy nhiên, với một số trẻ khác, việc điều trị trên nếu không có tác dụng thì cần phải tiến hành theo phương pháp phẫu thuật. Bố mẹ cần chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt và chế độ ăn cho bé là điều đầu tiên cần làm trong quá trình điều trị. Cụ thể như sau:
Thay tã cho bé thường xuyên, nhằm giữ cho vùng hậu môn luôn được sạch sẽ và thoát nhất có thể.
Để giảm triệu chứng táo bón, mẹ nên cho bé ăn thêm nhiều chất xơ và uống nhiều nước mỗi ngày.
Tăng cường hoạt động thể chất.
Sau sự thay đổi thói quen sinh hoạt và chế độ ăn là việc sử dụng các loại thuốc giúp nhuận tràng, làm mềm phân. Hoặc có thể dùng các dạng kem có chứa thuốc để bôi giúp giảm bớt tình trạng viêm, khó chịu.
Phẫu thuật là phương pháp cuối cùng được đề cập đến để điều trị nứt kẽ hậu môn ở trẻ em. Khi sử dụng đến cách điều trị này tức là cho thấy bệnh đã ở giai đoạn mãn tính. Việc phẫu thuật sẽ cắt một phần cơ vòng hậu môn để làm giảm sự co thắt, tình trạng đau giúp vết thương nhanh chóng lành.
4.
Uống đủ nước để phòng ngừa tình trạng táo bón.
Ngâm hậu môn trong nước ấm để giảm tình trạng ngứa ngáy, khó chịu.
Phụ huynh cần có những biện pháp để hướng dẫn trẻ tránh rặn khi có nhu cầu đi vệ sinh vì sẽ tạo ra áp lực, gây rách hậu môn. | medlatec | 924 |
Tìm hiểu về ung thư đầu mặt cổ
Các loại ung thư khu vực đầu và cổ thường bắt đầu trong các tế bào vảy, trên bề mặt niêm (ví dụ, bên trong miệng, mũi và cổ họng). Ung thư tế bào vảy còn được gọi là ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu và cổ.
1. Phân loại ung thư đầu cổ
Ung thư đầu, cổ bắt đầu khi các tế bào ở một phần của đầu hoặc cổ phát triển ngoài tầm kiểm soát và lấn ra khỏi các tế bào bình thường. Các tế bào ung thư ở đầu hoặc cổ đôi khi có thể di căn đến phổi và phát triển ở đó.Bệnh ung thư của đầu và cổ được phân loại theo khu vực mà nó bắt đầu phát triển. Bao gồm các khu vực sau:1.1 Khoang miệng. Bao gồm môi, hai phần ba phía trước của lưỡi, nướu, lớp lót bên trong má và môi, dưới lưỡi, vòm miệng và khu vực nhỏ của nướu đằng sau răng khôn.1.2 Cổ họng. Hầu họng là một ống rỗng bắt đầu sau mũi và dẫn đến thực quản. Nó có ba phần: vòm họng, hầu họng và phần dưới của hầu họng.1.3 Thanh quản. Thanh quản được hình thành bởi sụn ngay bên dưới hầu họng ở cổ. Thanh quản chứa các dây thanh âm. Nó cũng có một mảnh mô nhỏ, được gọi là biểu mô, di chuyển để che phủ thanh quản để ngăn thức ăn đi vào đường dẫn khí.
Vị trí thanh quản
1.4 Các xoang cạnh mũi và khoang mũiĐây là những khoảng rỗng nhỏ trong xương đầu bao quanh mũi. Khoang mũi là không gian rỗng bên trong mũi.1.5 Các tuyến nước bọt. Các tuyến nước bọt chính nằm ở sàn miệng và gần xương hàm, là nơi sản xuất nước bọt.
2. Nguyên nhân gây ra ung thư đầu và cổ
2.1 Sử dụng rượu và thuốc lá. Sử dụng rượu và thuốc lá là hai yếu tố nguy cơ cao nhất đối với ung thư vùng đầu và cổ, đặc biệt là ung thư khoang miệng, vòm họng, và thanh quản.2.2 Vi rút gây u nhú ở người (HPV)Ung thư liên quan đến vi rút gây u nhú ở người (HPV), đặc biệt là HPV 16 là một yếu tố nguy cơ đối với một số loại ung thư đầu và cổ, đặc biệt là ung thư vòm họng liên quan đến amidan hoặc đáy lưỡi.
Virus HPV
2.3 Phơi nhiễm do yếu tố nghề nghiệp. Một số phơi nhiễm có thể kể đến như tiếp xúc với amiăng và sợi tổng hợp, bụi gỗ hoặc niken hoặc formaldehyde có liên quan đến ung thư thanh quản. Những người làm việc trong ngành xây dựng, kim loại, dệt may, gốm sứ, khai thác gỗ và thực phẩm có thể tăng nguy cơ ung thư thanh quản.2.4 Các yếu tố nguy cơ khác. Các yếu tố nguy cơ khác của ung thư đầu và cổ bao gồm:Sử dụng các loại thực phẩm được bảo quản hoặc muối cũng là một yếu tố nguy cơ ung thư vòm họng.Vệ sinh răng miệng kém có thể là yếu tố nguy cơ yếu đối với bệnh ung thư khoang miệng.Tiếp xúc bức xạ là một yếu tố nguy cơ gây ung thư của tuyến nước bọt. Nhiễm vi-rút Epstein-Barr là một yếu tố nguy cơ của ung thư vòm họng và ung thư tuyến nước bọt.
3. Các triệu chứng của ung thư đầu và cổ là gì?
Triệu chứng của ung thư đầu và cổ có thể bao gồm cảm giác đau dai dẳng ở họng, khó nuốt và thay đổi hoặc khàn giọng. Ngoài ra, các triệu chứng có thể ảnh hưởng đến các khu vực cụ thể của đầu và cổ như:Khoang miệng sẽ xuất hiện một mảng trắng hoặc đỏ trên nướu, lưỡi hoặc niêm mạc miệng; sưng hàm khiến răng giả không vừa vặn hoặc trở nên khó chịu; và chảy máu bất thường hoặc đau trong miệng.Cổ họng trở nên khó thở hoặc khó nói; đau khi nuốt; đau ở cổ hoặc cổ họng không biến mất; đau đầu thường xuyên, đau hoặc ù tai.Các xoang bị chặn; nhiễm trùng xoang mạn tính không đáp ứng với điều trị bằng kháng sinh; chảy máu mũi; nhức đầu thường xuyên, sưng hoặc các vấn đề khác với mắt; đau ở răng hàm trên.Sưng dưới cằm hoặc quanh xương hàm, tê hoặc tê liệt các cơ ở mặt, hoặc đau ở mặt, cằm hoặc cổ không biến mất.
Cổ họng khó nuốt và đau cảnh báo ung thư đầu và cổ
4. Cách giảm nguy cơ phát triển ung thư đầu và cổ
Từ bỏ thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia. Vệ sinh răng miệng tốt và tránh nhiễm trùng đường miệng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư đầu và cổ liên quan đến HPV. Tuy nhiên, vẫn chưa có loại vắc-xin nào được phê chuẩn để phòng ngừa ung thư vòm họng.
5. Chẩn đoán và điều trị ung thư đầu và cổ
Để chẩn đoán ung thư đầu và cổ bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá tiền sử mắc bệnh, đánh giá thể chất và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán bệnh. Việc thực hiện các xét nghiệm tùy thuộc vào các triệu chứng xuất hiện trên cơ thể người bệnh.Điều trị ung thư đầu và cổ có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp điều trị đích hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị.
Điều trị ung thư đầu và cổ bằng phương pháp xạ trị
6. Tác dụng phụ của điều trị ung thư đầu và cổ
Bệnh nhân sau khi phẫu thuật ung thư đầu và cổ thường thay bị đổi khả năng nhai, nuốt hoặc nói chuyện. Mặt và cổ của bệnh nhân có thể bị sưng sau khi phẫu thuật, nhưng những biểu hiện sưng thường biến mất trong vòng một vài tuần.Đối với bệnh nhân phẫu thuật cắt thanh quản hoặc các phẫu thuật khác của cổ và cổ họng có thể cảm thấy tê vì dây thần kinh đã bị cắt. Nếu các hạch bạch huyết ở cổ bị loại bỏ thì vai và cổ của bệnh nhân có thể trở nên yếu hơn bình thường.Bệnh nhân điều trị bức xạ có thể bị đỏ, kích ứng và lở loét trong miệng, khô miệng, khó nuốt, thay đổi khẩu vị, buồn nôn. Các vấn đề khác có thể xảy ra trong quá trình điều trị là mất vị giác, có thể làm giảm sự thèm ăn và ảnh hưởng đến dinh dưỡng và đau tai.
7. Các phương pháp điều trị phục hồi sau điều trị đối bệnh nhân ung thư đầu và cổ
Phục hồi chức năng là một phần rất quan trọng của quá trình giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường.Tùy thuộc vào vị trí của ung thư và loại điều trị, các phương pháp phục hồi chức năng có thể bao gồm vật lý trị liệu, tư vấn chế độ ăn uống, trị liệu ngôn ngữ. Đối với bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật cắt thanh quản thì sẽ được gắn một lỗ mở vào khí quản để bệnh nhân có thể thở sau khi cắt thanh quản. Đối với bệnh nhân bị ung thư khoang miệng, sau khi điều trị, bệnh nhân có thể cần phải tiến hành phẫu thuật tái tạo và phẫu thuật thẩm mỹ để xây dựng lại xương hoặc mô.Bệnh nhân cũng có thể sẽ gặp khó khăn khi nói sau điều trị và cần được trị liệu về ngôn ngữ. Trị liệu ngôn ngữ thường vẫn được tiếp tục sau khi bệnh nhân trở về nhà.Quá trình ăn uống cũng có thể trở nên khó khăn hơn sau khi bệnh nhân điều trị ung thư đầu và cổ. Một số bệnh nhân cần phải dùng ống dẫn thức ăn cho ăn cho đến khi họ có thể tự ăn.
8. Chăm sóc và theo dõi sau khi điều trị
Tùy thuộc vào loại ung thư, bác sĩ sẽ thực hiện các kiểm tra y tế phù hợp như kiểm tra lỗ khí, khám răng định kỳ,... Đôi khi, bác sĩ có thể sẽ thực hiện kiểm tra thể chất hoàn chỉnh, xét nghiệm máu, chụp x-quang và chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để theo dõi tình hình sức khỏe của bệnh nhân. Bác sĩ cũng có thể sẽ theo dõi chức năng tuyến giáp và tuyến yên của bệnh nhân nếu bệnh nhân được điều trị bằng bức xạ.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp kiểm tra thể chất hoàn chỉnh | vinmec | 1,462 |
Nhận biết triệu chứng qua từng giai đoạn của viêm não Nhật Bản
Viêm não Nhật Bản được đánh giá có mức độ nguy hiểm và lây nhiễm cao, đặc biệt đối với trẻ em. Chính vì vậy, việc trang bị thêm nhiều kiến thức hữu ích về bệnh lý này là điều rất cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin tổng quan, đặc biệt triệu chứng nhận biết qua từng giai đoạn phát triển của viêm não Nhật Bản qua bài viết dưới đây.
1. Tìm hiểu về bệnh viêm não Nhật Bản
Viêm não Nhật Bản là căn bệnh vô cùng nguy hiểm và mùa hè là thời điểm dễ bùng phát thành dịch nhất. Đối tượng nhiễm chủ yếu là trẻ em dưới 15 tuổi, đặc biệt là những bé từ 5 cho đến 7 tuổi.
Bệnh lý này có nguyên nhân chủ yếu từ virus gây viêm màng não thường xuất hiện ở những loại động vật hoang dã và gia súc như chim, gà, bò, heo,... Một loại muỗi có tên là Culex Tritaeniorhynchus sẽ lây qua cho người thông qua việc chích hút máu.
Viêm não Nhật Bản sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và được đánh giá có tỷ lệ tử vong khá cao. Chính vì vậy, việc trang bị những kiến thức cũng như phương pháp phòng tránh là điều rất cần thiết đối với mọi người.
2. Những triệu chứng thường gặp
Sau khi virus viêm não Nhật Bản xâm nhập vào cơ thể, thì não và hệ thần kinh trung ương của người bệnh sẽ xuất hiện nhiều tổn thương. Đặc biệt, nhiều triệu chứng không mong muốn có thể xảy ra theo từng giai đoạn, như sau:
2.1. Giai đoạn ủ bệnh
Sau khi virus viêm não Nhật Bản xâm nhập vào cơ thể, người bệnh sẽ trải qua thời gian ủ bệnh trong tầm 5 cho đến 14 ngày. Ở giai đoạn này thường chưa xảy ra bất kỳ triệu chứng nào cả.
2.2. Giai đoạn khởi phát
Sau quá trình ủ bệnh, virus viêm não sẽ bắt đầu tấn công vào mạch máu não, gây ra tình trạng phù não. Những triệu chứng sẽ bắt đầu xuất hiện đột ngột như sốt cao trên 39 độ C. Ngoài ra, người bệnh còn cảm thấy đau đầu, buồn nôn, nôn hoặc đau bụng,...
Đặc biệt, trong 1 đến 2 ngày đầu phát bệnh, người mắc phải viêm não Nhật Bản có thể gặp những triệu chứng điển hình như cứng gáy, mất ý thức, tăng trương lực cơ hoặc vận động của nhãn cầu bị rối loạn,… Đặc biệt, ở trẻ nhỏ khi bị mắc bệnh này thường sẽ xuất hiện những triệu chứng rất dễ gây nhầm lẫn với ngộ độc thực phẩm, như đau bụng, nôn và đi lỏng.
2.3. Giai đoạn toàn phát
Đây là giai đoạn xuất hiện những triệu chứng vô cùng nguy hiểm của bệnh viêm não. Đó chính là những tổn thương về não nói chung và thần kinh khu trú nói riêng như bị liệt chi, cơ mặt hoặc lác mắt. Tình trạng bệnh không giảm đi mà càng ngày càng nặng hơn. Bệnh nhân sẽ bị mê sảng rồi dần rơi vào tình trạng hôn mê sâu.
Ngoài ra, người bệnh còn xuất hiện nhiều triệu chứng của thần kinh thực vật như bị tiết mồ hôi rất nhiều, mạch đập nhanh, huyết áp tăng cao và rối loạn nhịp thở. Đặc biệt, tỷ lệ tử vong của người mắc viêm não Nhật Bản là rất cao nếu không được điều trị kịp thời, nhất là đối với trẻ em.
2.4. Giai đoạn lui bệnh
Sau tầm 7 đến 8 ngày, nếu không xảy ra tình trạng bội nhiễm, nhiệt độ của cơ thể người bệnh sẽ giảm dần và không còn bị sốt cao nữa. Bên cạnh đó, những hội chứng về não cũng như tình trạng rối loạn thần kinh sẽ cải thiện hơn nhiều nếu như nhận được sự điều trị kịp thời và đúng cách.
Tuy nhiên, bệnh lý viêm não này để lại những di chứng về thần kinh như liệt chi hoặc các dây thần kinh. Điều này sẽ làm ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe của người bệnh. Hơn nữa, những biến chứng nguy hiểm cũng là điều không thể tránh khỏi.
3. Biến chứng nguy hiểm của viêm não Nhật Bản
Một căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao như viêm não Nhật Bản, thì không thể nào tránh khỏi những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra, dưới đây:
Viêm phổi hoặc viêm phế quản.
Viêm bàng quang.
Rối loạn tâm thần.
Rối loạn chuyển hoá.
Bị loét nhiễm trùng.
Ngoài ra, người bệnh có thể mắc phải những biến chứng xảy ra muộn như động kinh hoặc Parkinson.
Chính vì vậy, việc phát hiện và có biện pháp phòng ngừa sớm sẽ giúp ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra và làm giảm bớt tỷ lệ tử vong của người bệnh.
4. Phương pháp chữa trị
Hiện nay, viêm não Nhật Bản vẫn chưa có phương pháp chữa trị đặc hiệu nào cả, ngoài việc tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ. Việc chữa trị chỉ có thể áp dụng vào những triệu chứng có thể xảy ra, như sau:
Chống phù não: Bác sĩ sẽ truyền dịch ưu trương hoặc sử dụng Corticoid trong trường hợp phù não nặng và bị co giật. Điều này sẽ giúp điều chỉnh sự thẩm thấu của mạch máu, ngăn chặn tích luỹ nước và muối ở não.
Chống co giật: Sử dụng thuốc Seduxen bằng kỹ thuật Sonde hoặc tiêm vào bắp thịt hay tĩnh mạch là những cách có thể chống co giật hiệu quả. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể làm liệt hạch truyền tĩnh mạch bằng cách sử dụng dung dịch Aminazin kết hợp cùng Thiantan và Spartein. Đối với những trường hợp nặng, có thể dùng Gardenal.
Hạ sốt: Để người bệnh nhanh chóng hạ sốt và giảm nhiệt độ cho cơ thể, cần phải cởi bớt quần áo ra và chườm đá vào những vùng như cổ, nách hay bẹn,… Bên cạnh đó, bác sĩ cũng có thể chỉ định một số loại thuốc hạ sốt.
Chống tình trạng suy hô hấp: Nếu như bệnh nhân gặp các tình trạng suy hô hấp, bác sĩ có thể chỉ cho thở oxy, hút đờm hay thậm chí sẵn sàng hô hấp nhân tạo.
Ngăn ngừa bội nhiễm: Bác sĩ thường sẽ giúp ngăn ngừa bội nhiễm bằng cách chỉ định các loại thuốc kháng sinh thích hợp. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần phải vệ sinh cơ thể sạch sẽ, thay đổi tư thế nằm thường xuyên hoặc có thể dùng các loại đệm hơi bằng cao su để chống tình trạng lở loét.
Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý: Việc đảm bảo cung cấp đầy đủ chất đạm và vitamin sẽ giúp người bệnh nâng cao sức khỏe để chống chọi lại bệnh tật.
Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần phải điều chỉnh rối loạn điện giải kịp thời và sử dụng các loại thuốc hỗ trợ tim mạch hay thuốc vận mạch. | medlatec | 1,192 |
Dấu hiệu ung thư xương dễ nhận biết và các thông tin liên quan
Ung thư xương là bệnh lý nghiêm trọng và rất hiếm gặp ở người lớn trên 40 tuổi. Đa số các ca bệnh được ghi nhận ở các đối tượng như: trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên. Dưới đây là những thông tin hữu ích về nguyên nhân hình thành, phân loại và dấu hiệu ung thư xương cần lưu ý.
1. Làm thế nào để nhận biết được các dấu hiệu ung thư xương?
Dấu hiệu ung thư xương là đau xương khớp dai dẳng, đặc biệt đau nhiều hơn vào ban đêm, có xu hướng trầm trọng hơn theo thời gian. Các biểu hiện sức khỏe khác của ung thư xương là:
Sưng ở khu vực có khối u.
Gãy xương.
Khó cử động khớp ở vùng có khối u.
Ngoài ung thư xương, có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến những triệu chứng bất thường kể trên. Vì vậy, nếu bạn phát hiện bất kỳ những dấu hiệu ung thư xương nào xảy ra với bản thân một cách thường xuyên, không giảm, hãy đến bệnh viện để được thăm khám.
2. Nguyên nhân hình thành và các loại ung thư xương
Ung thư xương có thể bắt đầu trong các tế bào của xương (gọi là ung thư xương nguyên phát) hoặc có nguồn gốc từ nơi khác trong cơ thể rồi di căn đến xương (gọi là ung thư xương thứ phát hoặc di căn xương).
Ung thư xương nguyên phát
Osteosarcoma - ung thư xương phổ biến nhất, đặc biệt ở các đối tượng là trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên. Phát triển trong các mô mới của xương đang phát triển, chủ yếu ở vùng đầu gối hoặc cánh tay và có xu hướng lan sang các bộ phận khác của cơ thể, đặc biệt là phổi.
Chondrosarcoma hình thành trong sụn bao quanh xương, chủ yếu ở khu vực xương chậu, đùi và vai. Loại ung thư này thường phát triển chậm và hiếm khi lây lan, phổ biến hơn ở những người trong độ tuổi từ 40 tuổi trở lên.
Ewing Sarcoma - ung thư xương nguy hiểm nhất, hình thành trong khoang xương, phổ biến nhất là ở cánh tay, chân, cột sống hoặc xương chậu.
Ung thư xương thứ phát
Ung thư xương thứ phát phổ biến hơn ung thư xương nguyên phát, nguồn gốc phát sinh bệnh là do di căn xương từ các bệnh ung thư khác như di căn của ung thư thận, phổi, vú, tuyến tiền liệt hoặc tuyến giáp.
3. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư xương
Ung thư xương nguyên phát không có nguyên nhân cụ thể. Tuy nhiên, các yếu tố sau đây có thể góp phần gây ra bệnh. Mỗi loại ung thư xương có các yếu tố nguy cơ riêng bao gồm:
Xạ trị hoặc hóa trị liệu trước đó, đặc biệt là ở bệnh nhân trẻ tuổi.
Bệnh Paget (bệnh xương không ung thư).
Các bệnh và hội chứng di truyền, chẳng hạn như hội chứng Li-Fraumeni (sự thay đổi tế bào di truyền thường liên quan đến ung thư), u nguyên bào võng mạc (ung thư ở một phần của mắt) hoặc hội chứng Rothmund-Thompson (tình trạng da hiếm gặp).
4. Các xét nghiệm được thực hiện để chẩn đoán ung thư xương
Đa số các trường hợp mắc bệnh đều phát hiện muộn, vì vậy, khi nghi ngờ ung thư xương, kiểm tra hình ảnh y tế là cần thiết để chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ tổn thương.
Bác sĩ sẽ kiểm tra tiền sử sức khỏe của bạn, liệt kê các loại thuốc và phân tích các triệu chứng. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm nhất định, bao gồm xét nghiệm máu và chụp X-quang, chụp CT hoặc kiểm tra MRI (chụp cộng hưởng từ, quét ba chiều của cơ thể). Sau đó, quét xương có thể được thực hiện. Đối với xét nghiệm này, một chất (được gọi là chất đánh dấu) được tiêm vào tĩnh mạch ở cánh tay và hình ảnh được chụp khi chất này di chuyển khắp cơ thể.
Nếu các xét nghiệm cho thấy có khối u, bác sĩ có thể yêu cầu bạn làm sinh thiết, bao gồm việc lấy một mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Xét nghiệm giải phẫu bệnh học của mô sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư. Đây là một bước thiết yếu trong chẩn đoán, dựa vào đó xây dựng một phác đồ điều trị phù hợp với loại ung thư đã xác định, nguy cơ tái phát và tiên lượng của bệnh. Việc xác định này cũng giúp lựa chọn các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và dự đoán phản ứng có thể xảy ra của bệnh ung thư đối với các phương pháp điều trị.
5. Các phương pháp điều trị ung thư xương
Việc điều trị ung thư xương phụ thuộc vào nguồn gốc phát sinh bệnh: ung thư xương nguyên phát thường áp dụng phương pháp phẫu thuật, còn đối với di căn xương được điều trị bằng xạ trị bên cạnh việc điều trị khối u nguyên phát.
Mặt khác, phẫu thuật loại bỏ khối u ung thư để ngăn không cho nó lan rộng. Khi ung thư đã lan rộng, phẫu thuật nhằm mục đích làm chậm sự tiến triển của bệnh và giảm các triệu chứng.
Tùy thuộc vào mức độ nguy cơ tái phát được xác định trong quá trình phân tích giải phẫu bệnh của khối u, các phương pháp điều trị bằng xạ trị và hóa trị bổ trợ có thể bổ trợ cho phẫu thuật. | medlatec | 959 |
Công dụng thuốc Tkextra
Thuốc Tkextra sở hữu thành phần chính là Paracetamol và Cafein. Thuốc có tác dụng làm giảm đau nhanh chóng và hiệu quả các cơn đau khác nhau. Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về thuốc Tkextra và công dụng thuốc Tkextra.
1. Công dụng thuốc Tkextra
Thành phần Paracetamol trong thuốc được biết đến là giảm đau hạ sốt không steroid. Paracetamol được dùng rộng rãi trong điều trị các chứng đau và sốt từ nhẹ đến vừa. Paracetamol có tác làm giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt ở người bình thường. Thuốc tác động lên vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, toả nhiệt tăng do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên.Cafein lại có tác dụng kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ giảm đau và giúp cho hoạt động của cơ được dễ dàng.Sự kết hợp giữa Paracetamol và Cafein có tác dụng giảm nhanh các cơn đau, hạ sốt với hiệu quả rất cao. Paracetamol có tác động trung ương - ngoại biên, có hoạt tính giảm đau, hạ nhiệt là do ức chế hoạt động của men cyclooxygenase trong quá trình tổng hợp Prostaglandin - là chất gây sốt, viêm, đau trong cơ thể. Paracetamol hạ nhiệt mạnh còn do tác động lên vùng dưới đồi, do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên.Nhờ vậy, thuốc Tkextra có tác dụng trong điều trị các bệnh lý sau:Làm giảm đau nhanh chóng và hiệu quả các cơn đau như đau đầu, đau nửa đầu, đau họng, đau bụng kinh, đau sau nhổ răng hoặc các thủ thuật nha khoa, đau răng,...Giảm đau nhức cơ, gân, đau do chấn thương, đau do viêm khớp,Viêm xoang, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúm.Giúp hạ sốt nhanh.Trong những trường hợp sau đây, người bệnh tuyệt đối không được sử dụng loại thuốc này:Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người bệnh nhiều lần thiếu máu hoặc có bệnh tim, phổi, thận, hoặc gan. Người bệnh quá mẫn với paracetamol.Người bệnh thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase.
2. Cách dùng, liều dùng thuốc Tkextra
Thuốc sử dụng trực tiếp bằng đường uống. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: ngày uống 1 đến 4 lần, mỗi lần uống 1 hoặc 2 viên. Thời gian sử dụng thuốc không dùng quá 8 viên/ ngày. Khoảng cách tối thiểu giữa 2 lần uống là 4 giờ.Đọc kỹ hướng dẫn cách dùng Thuốc Tkextra ghi trên từ hướng dẫn sử dụng thuốc, không tự ý sử dụng thuốc theo đường dùng khác không ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng Thuốc Tkextra. Hoặc uống theo chỉ dẫn của bác sỹ.
3. Tương tác thuốc
Uống dài ngày liều cao thành phần Paracetamol có trong thuốc Tkextra làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion.Cần chú ý đến khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng ở người bệnh dùng đồng thời Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt.Thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) gây cảm ứng enzym ở microsom thể gan, có thể làm tăng tính độc hại gan của Paracetamol do tăng chuyển hóa thuốc thành những chất độc hại với gan.Dùng đồng thời Isoniazid với Paracetamol có thể dẫn đến tăng nguy cơ độc tính với gan.Khi sử dụng thuốc với các loại thực phẩm hoặc rượu, bia, thuốc lá... do trong các loại thực phẩm, đồ uống đó có chứa các hoạt chất khác nên có thể ảnh hưởng gây hiện tượng đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ về việc dùng thuốc Tkextra cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
4. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Tkextra
Một số tác dụng phụ thường gặp của thuốc Tkextra như: ban da, nôn, buồn nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu.Các phản ứng phụ hiếm gặp hơn như suy gan (do hủy tế bào gan) khi dùng liều cao, kéo dài.Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
5. Xử trí khi quên liều hoặc uống quá liều thuốc
Nếu quên dùng một liều thuốc, người bệnh hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.Một số biểu hiện khi dùng thuốc Tkextra quá liều: buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng xanh tím da, niêm mạc và móng tay.Quá liều Paracetamol do dùng một liều độc duy nhất hoặc do uống lặp lại liều lớn Paracetamol (7,5 - 10 g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày) hoặc do uống thuốc dài ngày. Hoại tử gan phụ thuộc liều là tác dụng độc cấp tính nghiêm trọng nhất do quá liều và có thể gây tử vong.Nếu xuất hiện những biểu hiện bất thường kể trên khi quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y tế nhanh chóng để được xử lý kịp thời.Khi nhiễm độc Paracetamol nặng, cần điều trị hỗ trợ tích cực. Cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống. | vinmec | 905 |
8 Dấu hiệu sau khi tiêm vacxin cần đến bệnh viện ngay
Sau khi tiêm vacxin, tùy vào thể trạng của mỗi người mà cơ thể phản ứng lại ngay trong vài phút, vài giờ hoặc trong 1 – 2 ngày đầu. Hầu hết các phản ứng sau tiêm đều ở mức độ nhẹ và biến mất sau thời gian ngắn. Tuy nhiên, có 8 dấu hiệu sau khi tiêm vacxin được đánh giá là nghiêm trọng mà bạn cần tới bệnh viện ngay để được hỗ trợ kịp thời.
1. Phản ứng sau tiêm chủng là gì?
Tiêm chủng là việc làm cần thiết hiện nay, đối tượng nào cũng cần thực hiện càng sớm càng tốt. Vacxin giúp hệ miễn dịch của mỗi người sẵn sàng ứng phó hiệu quả với các bệnh truyền nhiễm. Từ đó, nếu virus hay vi khuẩn tấn công thì hệ miễn dịch sẽ nhận diện được và biết cách chống lại.
Vacxin được đưa vào cơ thể sẽ gây ra một số phản ứng tùy theo cơ địa mỗi người. Mức độ phản ứng của cơ thể sau khi tiêm có thể từ nhẹ, thoáng qua đến nặng hoặc nguy kịch. Điều này phụ thuộc vào một số yếu tố đó là:
– Tuổi của người tiêm.
– Người tiêm có mắc các bệnh lý kèm theo nào khác không.
– Mức độ mẫn cảm của cơ thể với tác nhân dị ứng.
Đa phần các trường hợp tiêm vacxin xong đều không có biểu hiện nghiêm trọng. Tình trạng sức khỏe vẫn ổn định và làm việc, sinh hoạt như bình thường. Một số phản ứng thông thường xuất hiện sau tiêm đó là:
– Sốt nhẹ.
– Hơi đau nhức ở vị trí tiêm.
– Mệt mỏi.
Những triệu chứng này có thể kiểm soát được bằng cách dùng thuốc kê đơn của bác sĩ. Chỉ sau một thời gian ngắn, những phản ứng trên sẽ tự khỏi hoặc biến mất.
Cơ thể sẽ có những phản ứng sau khi vacxin được đưa vào
2. 8 dấu hiệu sau khi tiêm vacxin và điều cần làm để đảm bảo tiêm chủng an toàn
2.1. Cẩn thận với 8 dấu hiệu sau khi tiêm vacxin
Các chuyên gia y tế cho biết, việc xuất hiện phản ứng nặng sau tiêm là rất hiếm, tuy nhiên cũng không ngoại trừ khả năng xảy ra. Chính vì thế, theo dõi tình trạng sức khỏe sau khi tiêm phòng là rất quan trọng.
Bạn cần tới ngay bệnh viện để kiểm tra khi có một trong số các dấu hiệu sau khi tiêm vắc xin dưới đây:
– Sốt cao (hơn 39 độ) và không giảm dù đã đắp khăn mát, uống thuốc.
– Chóng mặt, choáng váng, đôi khi còn bị ngã.
– Tức ở vùng ngực, cảm thấy khó thở, toàn thân tím tái.
– Tim đập loạn nhịp hoặc đập nhanh hơn mức bình thường.
– Giọng nói khàn, không trong tiếng như bình thường.
– Chảy nước mũi.
– Đau quặn bụng, nôn hoặc tiêu chảy liên tục.
– Phát ban hoặc nổi mẩn đỏ.
Nếu chủ quan và không được can thiệp kịp thời, bạn sẽ có nguy cơ đối mặt với các biến chứng:
– Phù thanh quản.
– Rối loạn ý thức và nhịp thở.
– Co giật, hôn mê.
– Nguy cơ bị ngừng tuần hoàn và hô hấp.
Các phản ứng trên thường xảy ra ở những người lớn tuổi, có mắc kèm các bệnh tim mạch, hô hấp hoặc có cơ địa dị ứng nặng với các dị nguyên khác nhau.
Đau đầu, chóng mặt kéo dài là một trong những dấu hiệu nghiêm trọng cần lưu ý sau khi tiêm vacxin
2.2. Những việc cần làm để đảm bảo tiêm chủng an toàn
Để đảm bảo an toàn khi tiêm phòng, bạn cần lưu ý một số điều sau:
– Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết: căn cước công dân, thẻ bảo hiểm y tế, sổ tiêm cá nhân, đơn thuốc đang sử dụng,…
– Tại bước khám sàng lọc trước tiêm, bạn nên thông báo tới bác sĩ về thông tin sức khỏe của bản thân. Bao gồm: tình trạng sức khỏe hiện tại, các bệnh mạn tính đang được điều trị, các loại thuốc đã hoặc đang dùng,…
– Ngoài ra, bạn cũng cần thông báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng của bản thân (nếu có)
– Hãy nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc vào buổi đêm trước khi tiêm. Đồng thời, bạn cần bổ sung đầy đủ nước để có thể trạng tốt nhất vào ngày tiêm.
– Nên có người thân đi cùng để hỗ trợ trong quá trình tiêm nếu người tiêm có sức khỏe kém.
– Với nữ giới, cần thông báo cho bác sĩ biết mình đang có thai hay không hoặc kế hoạch muốn có thai trong tương lai.
Vắc xin được đánh giá có tính an toàn cao. Do đó, tác dụng phụ nghiêm trọng của vắc xin là rất hiếm gặp. Cách tốt nhất để có thể đảm bảo về mặt sức khỏe sau khi tiêm đó là:
– Tiếp tục theo dõi ít nhất 24h khi về nhà. Bạn cần theo dõi các biểu hiện về thân nhiệt, sự tỉnh táo, nhịp thở, tình trạng ở vùng tiêm,…
– Dành thời gian nghỉ ngơi để cơ thể thích ứng và hồi phục, tránh vận động mạnh,…
– Chú ý tới việc bổ sung dinh dưỡng trong thời gian này, tăng cường ăn đậu dỗ và vừng lạc, các loại rau và hoa quả chứa nhiều vitamin A và C,… Đừng quên việc bổ sung 2 – 3 lít nước/ngày
– Nên có người thân, bạn bè đi cùng để hỗ trợ. Trẻ em khi đi tiêm cần có cha mẹ đi cùng. Người lớn tuổi hoặc người có sức khỏe kém khi đi tiêm cũng cần có con cháu/người thân đi cùng,…
Ở lại điểm tiêm ít nhất 30 phút để theo dõi phản ứng
3. Quy trình tiêm chủng hiện nay
Nếu bạn chưa từng đi tiêm phòng lần nào thì hãy xem qua quy trình tiêm chủng cơ bản hiện nay:
– Bước 1: Đăng ký tiêm chủng, lấy hồ sơ tiêm cá nhân.
– Bước 2: Khám sàng lọc với bác sĩ trước khi tiêm. Bác sĩ dựa vào tình trạng sức khỏe để tư vấn loại vacxin phù hợp với từng người. Ngoài ra, ở bước này thì bác sĩ cũng sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về các vấn đề: thông tin vacxin, các lưu ý, cách chăm sóc,…
– Bước 3: Thanh toán chi phí cho mũi tiêm mà mình lựa chọn.
– Bước 4: Tiến hành tiêm vacxin. Tại bước này bạn cần thoải mái và đừng căng thẳng, lo lắng quá mức làm ảnh hưởng đến quá trình tiêm.
– Bước 5: Ở lại điểm tiêm 30 phút để theo dõi tình hình sức khỏe. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào bất thường, bạn cần thông báo ngay cho nhân viên y tế tại đó. Nếu sức khỏe bình thường, nhân viên y tế sẽ kiểm tra sức khỏe lần cuối trước khi bạn ra về.
Giữ tâm lý thoải mái, không nên lo lắng quá mức để quá trình tiêm diễn ra thuận lợi | thucuc | 1,237 |
Hướng dẫn cách bôi thuốc trĩ
Bệnh trĩ hiện nay khá phổ biến, gây ra nhiều khó chịu cho người mắc. Sử dụng thuốc bôi trĩ là một trong những cách được bác sĩ chỉ định để điều trị trĩ. Vậy cách bôi thuốc trĩ như thế nào để mang lại hiệu quả tốt nhất?
1. Thuốc bôi trĩ là gì?
Bệnh trĩ xảy ra ở khu vực hậu môn, hay còn gọi là bệnh của hệ thống mạch máu từ tiểu động mạch, động mạch và tĩnh mạch đến mô liên kết và cơ trơn được lót bởi biểu mô bình thường của ống hậu môn.Hiểu một cách đơn giản hơn là các đám rối tĩnh mạch nằm trong lớp niêm mạc hậu môn được nâng đỡ bởi một cấu trúc mô sợi đàn hồi. Tình trạng gia tăng áp lực nguyên nhân do việc rặn khi đi đại tiện kèm theo ứ máu liên tục hay ngồi bệt quá nhiều, kết quả làm búi trĩ bị căng, sau đó các búi trĩ sa vào lòng ống hậu môn. Ngoài ra, khi cơ thể già đi thì các mô liên kết nâng đỡ bị suy yếu, dẫn đến các búi trĩ cũng dần sa ra ngoài cửa hậu môn. Những tình trạng trên đều dẫn đến bệnh trĩ.Thuốc bôi trĩ là những sản phẩm được điều chế dưới dạng kem hoặc dạng gel với công dụng giảm đau, kháng viêm, hạn chế quá trình tụ máu, giảm khó chịu, giảm rát,... Mục đích chung là hỗ trợ điều trị và giảm đau do trĩ.Thuốc bôi trĩ còn khá tiện dụng khi người bệnh có thể dùng tại nhà thay vì phải đến viện để điều trị nội trú, thời gian dùng thuốc cũng chỉ trong vòng vài tuần theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ, dùng thuốc bôi trĩ linh hoạt theo giờ giấc sinh hoạt của mỗi cá nhân. Đặc biệt thuốc bôi trĩ giúp bệnh nhân không phải trải qua nhiều đau đớn so với phẫu thuật cắt trĩ, tiết kiệm thời gian điều trị, công sức cũng như tài chính đối với cả bác sĩ và bệnh nhân.Thuốc bôi trĩ được chỉ định trong các trường hợp bị trĩ cấp độ nhẹ và trĩ ngoại. Còn những trường hợp trĩ nội, trĩ ngoại hay trĩ hỗn hợp ở cấp độ 3 trở lên thì việc sử dụng thuốc bôi sẽ không có tác dụng, nó chỉ làm giảm nhẹ triệu chứng.Thuốc bôi trĩ có tác dụng sau đây:Thúc đẩy hệ tuần hoàn, vận chuyển và tăng cường lưu thông máu đến vùng hậu môn. Từ đó giúp thành hậu môn luôn được nuôi dưỡng khỏe mạnh, người bệnh sẽ giảm thiểu các cơn đau và giúp giảm thời gian điều trị, phòng ngừa bệnh tái phát;Làm săn vùng phù nề;Cầm máu hiệu quả các búi trĩ;Bôi trơn ống hậu môn giúp cho việc đại tiện trở nên dễ dàng hơn, giảm xuất huyết, ngăn ngừa ma sát và hạn chế các tổn thương do trĩ gây ra;Giảm thiểu nhanh các dấu hiệu nóng đỏ, ngứa, sưng, đau đớn tại vùng hậu môn;Hỗ trợ các búi trĩ thu nhỏ về kích thước;Giải quyết được tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm vì thuốc có tính sát khuẩn cao.
2. Cách sử dụng thuốc bôi trĩ
Thuốc bôi trĩ được đánh giá sử dụng khá thuận tiện, dễ dùng. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp sử dụng sai cách khiến cho bệnh không những không thuyên giảm mà có thể làm nghiêm trọng tình trạng trĩ. Sau đây là các bước khi sử dụng thuốc bôi trĩ:Bước 1: Vệ sinh tay và hậu môn sạch sẽ.Cần đi vệ sinh trước khi sử dụng thuốc bôi trĩ. Không nên đi đại tiện trong vòng 2 - 3 giờ sau khi bôi thuốc trĩ vì dễ khiến thuốc bị rửa trôi, mất tác dụng (trừ trường hợp khẩn cấp thì không nên nhịn);Ngâm vùng hậu môn trong chậu nước ấm hoặc làm sạch búi trĩ bằng xà phòng dưới vòi hoa sen, sau đó rửa sạch lại bằng nước ấm và lau khô vùng này bằng khăn mềm.Trước khi bôi thuốc trĩ cần rửa sạch tay bằng xà phòng và nên để móng tay ngắn vì nếu để móng dài có thể vô tình chạm vào búi trĩ gây đau hoặc xước búi trĩ.Khuyến cáo nên dùng găng tay cao su y tế trong quá trình thoa thuốc bôi trĩ vì vừa vệ sinh lại an toàn.Bước 2: Thoa thuốc bôi trĩ ngoại. Lấy một lượng thuốc bôi trĩ vừa đủ vào ngón tay hoặc có thể bôi lên miếng gạc vô trùng. Sau đó thoa thuốc nhẹ nhàng lên búi trĩ bên ngoài hậu môn. Vệ sinh tay sạch sẽ bằng xà phòng sau khi thoa thuốc.Người bệnh không nên đi đại tiện sau 1-3 giờ bôi thuốc (trừ trường hợp khẩn cấp thì không nên nhịn). Ngay cả khi đi tiểu trong thời gian này người bệnh cần tránh lau chùi ở phần hậu môn vì sẽ làm thuốc bị rửa trôi, mất hoặc giảm tác dụng chữa bệnh. Trong trường hợp bắt buộc phải đại tiện thì đi xong nên thì thực hiện lại các bước trên và thoa lại thuốc.Bước 3: Thoa thuốc bôi trĩ nội. Làm sạch khu vực hậu môn bằng nước muối loãng hoặc nước muối sinh lý. Vệ sinh tay bằng xà phòng. Đeo găng tay cao su y tế. Lấy một lượng thuốc bôi trĩ vừa đủ cho vào đầu ngón tay đã được đeo găng.Khi thoa thuốc người bệnh có thể nằm hoặc ngồi, đút ngón tay có thuốc bôi trĩ vào trong hậu môn khoảng 1 - 2cm. Để thuốc khô trong khoảng 5 - 20 phút.Vứt găng tay đã sử dụng vào thùng rác và đậy chặt tuýp kem sau khi dùng.Thoa thuốc bôi trĩ mỗi ngày 2 lần vào buổi sáng và tối.Trên đây là một số thông tin về thuốc bôi trĩ cũng như cách sử dụng. Khi bạn gặp các dấu hiệu bệnh trĩ nên đến bệnh viện để được thăm khám và chỉ định điều trị phù hợp, tránh các biến chứng nguy hiểm. Ngoài ra, khi được chỉ định sử dụng thuốc bôi trĩ cần tuân thủ theo hướng dẫn của dược sĩ, bác sĩ và nhà sản xuất. Không được tự ý thay đổi liệu trình sử dụng hay ngừng sử dụng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. | vinmec | 1,086 |
Vôi hóa cột sống là gì, có những phương pháp điều trị nào?
Vôi hóa cột sống là một bệnh lý về xương khớp thường gặp ở người lớn tuổi. Nhưng hiện nay, tình trạng này đang dần trở lên báo động ở giới trẻ trong độ tuổi từ 25 – 35. Bệnh lý không ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng liên quan tới chức năng vận động của người bệnh. Vì vậy, việc phát hiện và đưa ra các phương pháp điều trị sớm là điều vô cùng cần thiết.
1. Tìm hiểu về vôi hóa cột sống
Vôi hóa cột sống bản chất là sự lắng đọng của canxi ở các chồi gai, chồi xương trên thân đốt sống hay trên dây chằng ở cạnh cột sống. Sự lắng đọng này làm hạn chế các vận động kèm theo thoái hóa xương khớp. Ngoài ra còn gây chèn ép dây thần kinh, dẫn tới các cơn đau ở cổ, lưng.
Cột sống gồm 33-34 đốt sống, trong đó bệnh vôi hóa thường gặp nhất là ở phần đốt sống lưng và đốt sống cổ.
Đốt sống lưng và đốt sống cổ – 2 vùng có khả năng vôi hóa cao
– Vôi hóa đốt sống cổ: đây là vùng có khả năng bị vôi hóa cao nhất. Vì cổ thường xuyên có các hoạt động xoay, gập, ngửa. Đặc biệt, cổ sẽ phải chịu sức nặng khi đứng, ngồi hay nằm sai tư thế hoặc mang vác vật nặng trên vai, làm quá trình vôi hóa bị đẩy nhanh hơn.
– Vôi hóa đốt sống lưng: Lưng cũng phải chịu nhiều áp lực không kém so với cổ. Chúng phải chống đỡ toàn bộ cơ thể khi chúng ta hoạt động. Khi bạn ngồi lâu ở một tư thế, hay mang vác, bưng bê nặng. Các tác động đó lâu dần làm biến đổi cấu trúc của đốt sống làm tăng khả năng canxi bị lắng đọng và gây bệnh.
2. Nguyên nhân dẫn tới vôi hóa
Đây là bệnh lý liên quan đến sự biến đổi cấu trúc của cột sống do sự lắng tụ canxi, mà nguyên nhân sâu xa là do bệnh thoái hóa cột sống gây ra. Đó là do sự tổn thương sụn và xương dưới sụn bởi sự lão hóa tự nhiên của cơ thể; do công việc phải lao động nặng; thói quen làm việc ngồi, đứng quá lâu;…
Bệnh lý này gặp phổ biến là ở độ tuổi trung niên, đặc biệt tỷ lệ nam giới mắc bệnh cũng cao hơn so với nữ giới là do đặc thù công việc. Tuy nhiên, phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh cũng có khả nặng bị vôi hóa hơn so với người bình thường. Bên cạnh đó, những người bị thừa cân, béo phì gây ra nhiều áp lực lên xương khớp cũng làm cột sống có nguy cơ thoái hóa cao hơn.
Tỷ lệ mắc vôi hóa ở người trẻ đang ngày càng cao
Ở người trẻ hiện nay, thói quen ngồi một chỗ làm việc liên tục nhiều giờ kèm với lười thể dục vận động sẽ ảnh hưởng xấu tới quá trình lưu thông máu nuôi dưỡng khớp. Hay khi cơ thể thiếu hụt các chất dinh dưỡng đặc biệt là các chất tốt cho xương khiến các tế bào sụn bị mòn, xương dưới sụn bị xốp và yếu đi. Đó là các tác nhân làm thúc đẩy sự phát triển của bệnh.
3. Các phương pháp điều trị
Tương tự như thoái hóa xương khớp, bệnh lý này cũng khó có thể chữa trị triệt để hoàn toàn. Chủ yếu các phương pháp sẽ giúp làm giảm các cơn đau và làm giảm quá trình phát triển bệnh.
3.1. Điều trị vôi hóa cột sống không dùng thuốc
Một số cách khắc phục bệnh không sử dụng đến thuốc có thể kể đến như: thể dục, vật lý trị liệu, châm cứu,… Luyện tập các bài thể dục, Yoga dành riêng cho các vùng đốt sống bị tổn thương giúp tăng cường lưu thông máu giãn cơ và làm giảm bớt các cơn đau. Ngoài ra, bệnh nhân bị vôi hóa đốt sống cổ và đốt sống lưng cũng cần phải được cung cấp đầy đủ dưỡng chất chuyên biệt để có thể bảo vệ và tái tạo các phần xương sụn đã bị tổn thương.
Chiếu tia hồng ngoại cũng là một phương pháp thường được áp dụng. Chiếu vào vùng bị đau giúp cơ và dây chằng được giãn ra và giúp giảm đau. Người bệnh có thể áp dụng một số bài thuốc dân gian cho việc điều trị vôi hóa như: dùng lá chìa vôi, dùng ngải cứu và mật ong,…
3.2. Điều trị vôi hóa cột sống bằng thuốc
Các loại thuốc được sử dụng nhiều trong điều trị vôi hóa bao gồm:
– Thuốc giảm đau: paracetamol, ibuflophen, acid acetylsalicylic, codein và tramadol.
– Thuốc làm giãn cơ: succinylcholine, vecuronium, rocuronium, pipecuronium.
– Thuốc kháng viêm không steroid: aspirin, acetaminophen và diclofenac.
– Thuốc tiêm Steroid: thường sử dụng trong các trường hợp đau nhiều.
Sử dụng thuốc là phương pháp được nhiều người quan tâm trong điều trị vôi hóa
Các loại thuốc sử dụng trong điều trị các bệnh xương khớp thường kéo theo nhiều loại tác dụng phụ ảnh hưởng sang hệ thần kinh, dạ dày, tim mạch,…
Các loại thuốc để giảm đau hay kháng viêm chỉ có thể khắc phục các cơn đau tạm thời không có khả năng trị dứt điểm bệnh. Ngoài ra một số loại thuốc còn có khả năng gây phụ thuộc. Chính vì vậy, người bệnh không nên sử dụng khi chưa có sự cho phép và kê đơn của bác sĩ. Đặc biệt, không nên sử dụng các số loại thuốc đông y quảng cáo tràn lan không rõ nguồn gốc.
3.3. Phương pháp phẫu thuật
Phẫu thuật là biện pháp được áp dụng khi tình hình bệnh đã diễn biến nặng và việc dùng thuốc kết hợp với các phương pháp khác không còn hiệu quả. Mục đích của phẫu thuật là loại bỏ các gai xương ở đốt sống giúp giải phóng các dây thần kinh đang bị chèn ép.
Với y học hiện nay đang có hai hình thức phẫu thuật đó là mổ mở và mổ nội soi:
– Mổ mở: là hình thức phẫu thuật truyền thống. Nhằm loại bỏ sự chèn ép lên rễ thần kinh và giải quyết vấn đề vôi hóa. Tuy nhiên, nó lại tồn tại khá nhiều nguy hiểm như: nhiễm trùng sau mổ, mất máu, tổn thương mô mềm,… Vì vậy, người bệnh nên cân nhắc và tham khảo kĩ ý kiến của bác sĩ.
– Mổ nội soi: là phương pháp mổ không quá lớn, chỉ cần rạch một lỗ nhỏ khoảng 0,5cm đủ cho dụng cụ đi vào. Với phương pháp này, hạn chế được khả năng nhiễm trùng sau mổ và người bệnh cũng nhanh hồi phục hơn, biến chứng xảy ra cũng hạn chế hơn. | thucuc | 1,199 |
Khó ngủ về đêm biểu hiện thế nào, cải thiện ra sao?
Khó ngủ về đêm là tình trạng không còn xa lạ với nhiều người. Nếu chỉ bị khó ngủ 1-2 đêm thì có thể không gây ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống của người bệnh, nhưng nếu để tình trạng này kéo dài sẽ tiềm ẩn nhiều hệ lụy, thậm chí gây nguy hiểm. Cùng tìm hiểu các biểu hiện, nguyên nhân và cách cải thiện hiện tượng khó ngủ qua bài viết sau đây.
1. Khó ngủ về đêm biểu hiện thế nào?
Khó ngủ là thuật ngữ chỉ tình trạng bao gồm việc gặp khó khăn khi chìm vào giấc ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ ngon trong suốt cả đêm.
Các biểu hiện dễ thấy của bệnh gồm:
– Không cảm thấy buồn ngủ
– Nằm thao thức trên giường hàng giờ mà không ngủ được
– Thức dậy nhiều lần trong một đêm
– Thức dậy quá sớm do không thể tiếp tục ngủ thêm
Việc thỉnh thoảng bị thao thức vào giờ ngủ là điều bình thường. Nhưng nếu tình trạng này kéo dài từ đêm này qua đêm khác thì có thể làm đảo lộn cuộc sống, sinh hoạt và ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh.
Những ảnh hưởng của tình trạng khó ngủ có thể kể đến như:
– Mệt mỏi, uể oải vào ban ngày, cảm giác như không có năng lượng
– Thường xuyên đau đầu
– Giảm tập trung, giảm năng suất học tập hoặc công việc
– Gây ra một số bệnh lý như tim mạch, tiêu hóa, ung thư, đột quỵ…
– Gây tăng cân, béo phì
– Ảnh hưởng đến làn da, khiến mắt bị quầng thâm
– Làm tăng nguy cơ trầm cảm
– Nguy cơ tai nạn do không tỉnh táo khi tham gia giao thông hoặc lao động
Khó ngủ về đêm là thuật ngữ chỉ tình trạng người bệnh khó chìm vào và duy trì giấc ngủ.
2. Nguyên nhân gây khó ngủ
Các nguyên nhân chính gây khó ngủ có thể kể đến như:
2.
2.2 Căng thẳng
Căng thẳng tâm lý hoặc các rối loạn sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo lắng, sang chấn tâm lý… và việc sử dụng các loại thuốc điều trị cũng có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ, trong đó có tình trạng khó ngủ, mất ngủ. Nếu bạn nghi ngờ mình bị khó ngủ là do dùng thuốc, hãy nói với bác sĩ để được điều chỉnh đơn thuốc phù hợp.
2.3 Các bệnh lý gây khó ngủ về đêm
Tình trạng khó ngủ thường liên quan đến các bệnh lý như:
– Viêm khớp: Tình trạng sưng đau khớp, thoái hóa,…có thể gây đau đớn, mệt mỏi, khiến bạn cảm thấy khó ngủ.
– Tiêu hóa: Cảm giác khó chịu khi ợ nóng có thể gây gián đoạn giấc ngủ, dẫn đến khó ngủ. Tình trạng này thường liên quan đến bệnh lý về tiêu hóa như dạ dày, đại tràng hoặc các vấn đề tai mũi họng.
– Đau mạn tính: Tình trạng đau kéo dài, thường xuất hiện ở những người mắc các bệnh lý mạn tính như khớp, tiểu đường, tăng huyết áp,…
– Dị ứng: Triệu chứng nghẹt mũi do các chất gây dị ứng có thể xảy ra vào cả ban ngày và cả ban đêm, làm gián đoạn giấc ngủ nghiêm trọng, gây ra bệnh mất ngủ.
– Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Các triệu chứng ho, khó thở có thể khiến bạn khó ngủ.
– Suy tim: Gần 75% người suy tim phản ảnh rằng họ thường xuyên mất ngủ.
– Các vấn đề về tuyến giáp: Tuyến giáp hoạt động quá mức khiến các chức năng trao đổi chất khác của cơ thể tăng. Người bệnh sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng, giảm khả năng thư giãn và khó chìm vào giấc ngủ.
– Rối loạn thần kinh: Điển hình là đột quỵ, Alzheimer hoặc Parkinson.
Ngoài ra, các vấn đề như mang thai, tiền mãn kinh, lão hóa do tuổi tác, đặc thù công việc, múi giờ có thể khiến bạn khó có giấc ngủ trọn vẹn.
Tình trạng đau mỏi do các bệnh lý có thể là nguyên nhân gây khó ngủ.
3. Cách cải thiện tình trạng khó ngủ để có giấc ngủ ngon hơn
Phương pháp điều trị cần dựa trên nguyên nhân gây ra tình trạng khó ngủ. Một số biện pháp điều trị tại nhà có thể giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn bao gồm:
– Điều chỉnh nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao
– Nghe nhạc , đọc sách và tắm nước ấm để dễ dàng chìm vào giấc ngủ hơn
– Không để đèn ngủ trong phòng quá sáng
– Tránh uống các chất kích thích như cà phê và rượu trong vòng vài giờ trước khi ngủ
– Giảm thời gian ngủ vào ban ngày, buổi trưa chỉ nên ngủ tối đa 30 phút
– Tạo thời gian biểu cho giấc ngủ và thực hiện đúng
Nếu chứng mất ngủ của bạn là do các bệnh lý hoặc một chứng rối loạn giấc ngủ khác gây ra, bạn sẽ cần điều trị từ nguyên nhân. Ví dụ, nếu bị khó ngủ do ảnh hưởng của bệnh trầm cảm thì các loại thuốc chống trầm cảm để giúp bạn giảm lo âu, giảm căng thẳng. Tuy nhiên các loại thuốc này cần được kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa. Bạn nên đi khám để được chẩn đoán và kê đơn phù hợp.
Nghe nhạc, đọc sách, vận động nhẹ nhàng trước khi ngủ có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn có thêm những kiến thức về tình trạng khó ngủ về đêm, từ đó, biết cách nhận diện và cải thiện để có được những giấc ngủ trọn vẹn hơn. Lời khuyên dành cho bạn là hãy chủ động quan tâm đến giấc ngủ, thường xuyên đi khám hoặc khám ngay chuyên khoa Nội thần kinh nếu có các triệu chứng bất thường. | thucuc | 1,047 |
Lao phổi có chữa được không? Cần lưu ý những gì?
Vi khuẩn lao không chỉ tác động đến phổi mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Đáng lo ngại hơn khi bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng. Vậy “lao phổi có chữa được không” và cần lưu ý những gì?
1. Lao phổi và những triệu chứng thường gặp
- Bệnh do vi khuẩn lao gây ra. Thực tế là loại vi khuẩn này có thể gây bệnh tại nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể con người và gây ra một số bệnh lý như lao hạch, lao ruột, lao màng não,... Tuy nhiên, lao phổi vẫn là loại bệnh phổ biến nhất, chiếm tới 60% các trường hợp mắc lao.
Khi vi khuẩn lao vào cơ thể người sẽ có 2 trường hợp xảy ra:
+ Trường hợp thứ nhất: Vi khuẩn lao sẽ bị tiêu diệt ngay khi chúng xâm nhập vào cơ thể.
+ Trường hợp thứ 2: Vi khuẩn lao sẽ vượt qua “hàng rào bảo vệ cơ thể” và gây bệnh. Đôi khi, bệnh tiến triển chậm và không gây ra triệu chứng nên rất khó phát hiện bệnh.
- Khi bước sang thời bệnh tiến triển, người bệnh sẽ gặp phải một số triệu chứng như sau:
+ Người bệnh bị đau tức ngực, thậm chỉ có cảm giác khó thở.
+ Ho lâu ngày.
+ Người bệnh có thể ho khan, ho ra máu, ho có đờm.
+ Sốt nhẹ vào chiều tối, thường xuyên có cảm giác bị ớn lạnh.
+ Đổ mồ hôi ban đêm.
+ Cơ thể mệt mỏi, thiếu năng lượng.
2. Sự nguy hiểm của bệnh lao phổi
Trước khi giải đáp thắc mắc lao phổi có chữa được không, hãy cùng tìm hiểu căn bệnh này nguy hiểm như thế nào. Bệnh lao phổi được đánh giá là nguy hiểm vì những yếu tố sau:
- Bệnh thường có những biểu hiện không rõ ràng, dễ gây nhầm với những căn bệnh đường hô hấp thông thường khác. Do đó, rất nhiều bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã tiến triển nặng và gây ra biến chứng nghiêm trọng.
- Có thể gây ra tràn dịch, tràn khí màng phổi, xơ phổi,... Vi khuẩn lao cũng có thể từ phổi tấn công sang các cơ quan khác và đe dọa tính mạng của người bệnh.
- Bệnh lao phổi có khả năng lây truyền nhanh chóng, dễ phát tán trên diện rộng. Ngay cả khi đã áp dụng phương pháp phòng bệnh thì nguy cơ lây nhiễm vẫn có thể xảy ra. Trên thực tế nhiều người khỏe mạnh tiếp xúc với người bệnh lao phổi chỉ mới 1,2 lần và có áp dụng phương pháp phòng ngừa vẫn bị lây nhiễm.
Vi khuẩn lao có thể lây truyền qua đường không khí và không cần có vật trung gian. Cụ thể là khi bệnh nhân ho, hắt hơi,... vi khuẩn từ người bệnh sẽ theo không khí phát tán trên diện rộng. Nếu người khỏe mạnh hít phải những giọt bắn có chứa vi khuẩn này thì sẽ bị nhiễm bệnh.
3. Bệnh lao phổi có chữa được không?
Về vấn đề “Bệnh lao phổi có chữa được không”, các chuyên gia giải đáp rằng: Lao phổi là căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể được chữa khỏi nếu phát hiện kịp thời và bệnh nhân đảm bảo tuân thủ theo những hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Cụ thể như sau:
- Để chẩn đoán bệnh lao phổi, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm đờm. Khi đã được chẩn đoán mắc lao phổi, bệnh nhân cần được nhập viện và điều trị tại các chuyên khoa hô hấp để đảm bảo công tác điều trị đạt hiệu quả tốt nhất. Hơn nữa, đây cũng là cách hạn chế nguy cơ lây nhiễm bệnh ra cộng đồng.
- Bệnh nhân sẽ được chỉ định các loại thuốc chống lao. Người bệnh cần tuân thủ dùng thuốc đều và đúng liều lượng. Một số thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ, hãy thông báo ngay cho bác sĩ các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.
Thông thường sau vài tuần dùng thuốc, người bệnh sẽ cảm thấy cơ thể khỏe hơn, ăn ngon hơn và các triệu chứng cũng dần thuyên giảm. Tuy nhiên, điều trị lao phổi là một quá trình dài, người bệnh không được tự ý bỏ thuốc, cần duy trì theo đúng liệu trình điều trị. Nếu bỏ dở, có thể gây ra tình trạng kháng thuốc, từ đó vi khuẩn phát triển mạnh mẽ hơn. Lúc này, việc điều trị rất khó khăn, phức tạp và gần như không đạt hiệu quả cao. Tùy vào từng trường hợp bệnh và mức độ bệnh mà thời gian sử dụng thuốc sẽ có thể kéo dài từ 6 đến 8 tháng.
- Điều trị phẫu thuật nếu cần thiết. Mục đích của phẫu thuật là loại bỏ ổ lao trong phổi, dẫn lưu màng phổi, hang lao và từ đó giúp người bệnh phục hồi chức năng phổi.
Phẫu thuật lao phổi là loại phẫu thuật phức tạp. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ càng, rất dễ xảy ra biến chứng, thậm chí gây tử vong. Do đó, đây là phương pháp điều trị không được khuyến khích và được chỉ định với những người bệnh đã trải qua một quá trình điều trị bằng thuốc quá lâu nhưng không đạt được kết quả như mong đợi.
4. Một số lưu ý khi điều trị lao phổi
Trong quá trình điều trị lao phổi người bệnh cần lưu ý những điều sau:
- Tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị, uống thuốc đều đặn cho đến khi bệnh được chữa khỏi hoàn toàn.
- Thăm khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để được đánh giá phác đồ điều trị và điều chỉnh loại thuốc nếu cần thiết. Trong 8 tháng điều trị, bệnh nhân cần xét nghiệm đờm 3 lần.
- Khi gặp phải một số tác dụng phụ như mờ mắt, chóng mặt, vàng da,. . thì cần ngừng thuốc và nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ.
- Trong quá trình điều trị không nên uống rượu, hút thuốc.
- Điều đặc biệt quan trọng là người bệnh cần tránh lây nhiễm cho mọi người xung quanh bằng những cách như che miệng khi hắt hơi, quay ra phía khác khi hắt hơi, không nhổ đờm bừa bãi, nên ngủ phòng riêng.
Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc “lao phổi có chữa được không” và những lưu ý trong quá trình điều trị bệnh. | medlatec | 1,119 |
Điểm danh top 6 bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ ba mẹ cần biết
Viêm đường hô hấp giữ vị trí “quán quân”
Khi thời tiết giao mùa, các virus, vi khuẩn, nấm hoạt động mạnh hơn và rất dễ lây lan. Đây cũng chính là tác nhân gây ra hàng loạt bệnh lý viêm đường hô hấp gồm viêm đường hô hấp trên và bệnh lý viêm đường hô hấp dưới như sau:
Viêm đường hô hấp trên: Viêm mũi – họng, viêm VA, viêm Amidan, ho, cảm lạnh.
Đối với các bệnh này khoảng 3 ngày đầu trẻ thường có các biểu hiện như: sốt cao, ho, hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi. Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thường quấy khóc, bỏ bú (bú kém), nôn trớ,…
Viêm đường hô hấp dưới: Viêm thanh quản, phế quản, khí quản, tiểu phế quản, viêm phổi.
Khi bị viêm đường hô hấp dưới trẻ thường có các biểu hiện: ho, khò khè, khó thở, thở nhanh, mũi phập phồng,… Trẻ sơ sinh sau khi bú mẹ có thể dễ bị trướng bụng, da xanh tím,…
Đặc biệt: Bệnh viêm phế quản dễ lây nhiễm qua đường hô hấp nhất là khi giao mùa, đặc biệt là vào mùa lạnh. Nguyên nhân do trẻ tiếp xúc từ mầm bệnh do môi trường xung quanh hay đồ chơi, đồ vật không được vệ sinh cẩn thận nhiễm virus, vi khuẩn.
Biểu hiện của trẻ khi mắc viêm phế quản là ho, ho có đờm, chảy mũi trong, sốt cao, khó thở và bỏ ăn, thậm chí là thắt ngưc và đau dưới xương ức. Nếu bệnh tiến triển nặng có thể biến chứng thành suy hô hấp, viêm phổi (do dễ bị bội nhiễm), xẹp phổi, viêm tai giữa… Bạn nên đưa trẻ đi khám ngay và điều trị kịp thời nếu có dấu hiệu trên.
Viêm tai giữa
Đây là bệnh thường gặp ở trẻ dưới 3 tuổi. Bệnh thường do biến chứng của các bệnh lý như viêm mũi, cảm lạnh, viêm họng, viêm VA, viêm amidan,… nếu không được xử trí kịp thời và hiệu quả dễ gây biến chứng viêm tai giữa.
Biểu hiện của viêm tai giữa là trẻ bị đau trong tai, sốt cao 39-40 độ C, kém ăn, đi ngoài phân lỏng, quấy khóc, hay bứt tai,… Với những trẻ khoảng 6-18 tháng tuổi có thể bị viêm tai giữa do sức đề kháng yếu, khi trẻ nằm bú không cẩn thận sữa tràn vào tai. Một số trẻ do tắm hoặc đi bơi để nước bẩn chui vào tai hoặc do bé chọc nguấy vào tai, do khói thuốc lá hoặc không khí ô nhiễm cũng có thể là nguyên nhân gây viêm tai giữa ở trẻ.
Viêm mũi dị ứng
Đây là bệnh thường gặp ở trẻ có cơ địa dễ mẫn cảm với thời tiết thay đổi. Sự biến đổi của thời tiết dễ khiến vùng niêm mạc mũi của trẻ bị kích ứng.
Trẻ thường có biểu hiện ngứa mũi, đưa tay vào trong lỗ mũi để ngoáy cho đỡ ngứa, hắt hơi liên tục, sổ mũi, nghẹt mũi, bệnh nặng có thể gây ù tai và khó thở. Nguyên nhân là do môi trường sống bị ô nhiễm, lông động vật, phấn hoa, bị lây nhiễm bệnh lý từ đường hô hấp.
Cúm
Cúm có thể xảy ra quanh năm nhưng thường rơi vào các thời điểm giao mùa, khi thời tiết thay đổi. Virus cúm thường lây lan nhanh chóng từ người sang người qua dịch tiết bắn ra từ các hoạt động ho, hắt hơi, nói chuyện với ng bị bệnh. Cúm là khởi nguồn kéo theo nhiều bệnh lý viêm đường hô hấp khác như viêm amidan, viêm họng, viêm tai giữa, viêm phế quản.
Khi bị cúm trẻ thường có biểu hiện ho, hắt hơi, nghẹt mũi, đau đầu, nhức mỏi cơ,… Nếu được xử trí hiệu quả và chăm sóc đúng cách, bệnh thường khỏi sau khoảng 7-10 ngày, không để lại biến chứng. Tuy nhiên tình trạng khản tiếng hay “sịt sịt” có thể kéo dài vài ngày sau đó mới chấm dứt.
Bệnh tiêu chảy
Đây là bệnh có thể xảy ra quanh năm, đặc biệt bệnh thường gặp ở trẻ khi thời tiết từ lạnh sang nóng vì mùa nóng thức ăn dễ ôi thiu, các biện pháp chống nóng nực có thể khiến virus, vi khuẩn lây nhiễm vào cơ quan tiêu hóa gây rác các bệnh lý về đường tiêu hóa như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, …
Nguy hiểm nhất là tiêu chảy cấp (tiêu chảy do rotavirus). Lúc này trẻ đi ngoài liên tục, phân có dạng lỏng, mùi tanh, tiểu chảy nhiều lần khiến bé dễ mất nước và muối nên dễ dẫn đến thiếu nước trầm trọng, khô kiệt, sốc. Khi này cần bù nước và bù khoáng kịp thời cho con để tránh bị mất nước.
Thủy đậu
Là loại bệnh nhiềm nhiễm, co thể lây lan từ người sang người. Bệnh thường gặp ở trẻ em vào thời điểm giao mùa giữa đông – xuân. Tên dân gian thường gọi là bệnh trái rạ. Bệnh do siêu vi (virus) Varicella zoster gây ra.
Thời kỳ đầu ủ bệnh (khi nhiễm siêu vi) sẽ có các biểu hiện như sốt, uể oải đau đầu, chán ăn,… khoảng 10-20 ngày. Sau đó da trẻ bắt đầu xuất hiện các nốt hồng trên khắp người. Các nốt này chứa bóng nước sẽ đục dần rồi vỡ ra, đóng vảy.
Bệnh thủy đậu dễ lây qua đường hô hấp và tiếp xúc thông qua dịch cơ thể của người bệnh. Thủy đậu sẽ không gây biến chứng vô sinh (ở nam giới) như bệnh quai bị nhưng nó có thể gây biến chứng tử vong nếu không được xử trí đúng cách: nhiễm trùng -> viêm phổi , viêm màng não -> dẫn đến tử vong. Do đó, phụ huynh cần phát hện, cho bé đi kiểm tra để con được xử trí hiệu quả, tránh gây biến chứng nguy hiểm. Với trẻ nhỏ cần tiêm phòng vắc xin đầy đủ. | thucuc | 1,024 |
Bà bầu dùng nhiều paracetamol, con dễ tăng động giảm chú ý
Paracetamol là loại thuốc thông dụng nhất dùng giảm đau khi mang thai nhưng một nghiên cứu mới từ New Zealand cho thấy nó làm tăng nguy cơ mắc chứng tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ.
Nghiên cứu của Đại học Auckland vừa công bố ủng hộ một nghiên cứu của Đan Mạch từ đầu năm ngoái, về mối liên quan giữa các loại thuốc giảm đau thông dụng với các rối loạn hành vi.
Nghiên cứu, do bác sĩ John Thompson đứng đầu, phân tích các dữ liệu từ một công trình trên 871 trẻ nhỏ ở châu Âu. Các nhà nghiên cứu phân tích việc sử dụng thuốc acetaminophen, aspirin, thuốc kháng axit, thuốc kháng sinh trong quá trình mang thai và sau đó đo lường các vấn đề về hành vi và triệu chứng ADHD ở trẻ ở độ tuổi 7-11.
Gần một nửa số bà mẹ tham gia nghiên cứu đã sử dụng acetaminophen dưới dạng paracetamol trong lúc mang thai và con họ có nhiều nguy cơ gặp vấn đề về hành vi và ADHD hơn. Các loại thuốc khác gây ảnh hưởng không đáng kể tới hành vi.
Nghiên cứu không có dữ liệu về việc liệu các triệu chứng ADHD có tiếp tục kéo dài tới tuổi dậy thì ở trẻ không nếu bố mẹ chúng từng mắc ADHD. Nghiên cứu cũng không đề cập tác động của loại liều lượng nào và ở quý thai kỳ nào khi người mẹ sử dụng paracetamol.
"Cần nghiên cứu thêm để cung cấp một đánh giá chính xác hơn về nguy cơ và hậu quả của việc sử dụng các loại thuốc giảm đau khi mang thai", bác sĩ
Thompson nói.
Tăng động giảm chú ý tác động tới 10% học sinh ở New Zealand. Nó là chứng rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất ở nhóm tuổi này. | medlatec | 322 |
5 cách tẩy da chết tại nhà bằng nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên
Tẩy da chết cơ thể là phương pháp loại bỏ những thành phần da chết nhanh chóng và hiệu quả, nên thực hiện thường xuyên từ 2 - 3 lần mỗi tuần. Bạn có thể tham khảo những cách tẩy da chết tại nhà dưới đây để chăm sóc cho làn da của mình sáng mịn hơn.
1. Trước khi tẩy da chết cần làm sạch da với các bước sau
Trước khi tẩy da chết, đừng quên các bước làm sạch da để loại bỏ dầu nhờn, bụi bẩn bám trên da, đặc biệt là các lỗ chân lông. Nên tắm bằng nước ấm để mở rộng lỗ chân lông, loại bỏ dầu nhờn tốt hơn. Các loại sữa tắm sẽ giúp bạn làm sạch da tốt hơn.
Trước khi dùng tay massage làm sạch da, hãy đảm bảo tay đã được rửa sạch bằng xà phòng và nước ấm. Làm sạch tay trước khi tắm sẽ hạn chế được các yếu tố gây hại trên làn da bởi tay là nơi tiếp xúc với bụi bẩn và nhiều nguồn vi khuẩn.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các dụng cụ tắm hỗ trợ để làm sạch da tốt hơn, nhất là các vùng da tay không thể với tới như lưng, cổ. Các dụng cụ này cũng giúp loại bỏ phần nào da chết, giúp quá trình sau đó đơn giản và hiệu quả hơn.
2. Mách nhỏ 5 cách tẩy da chết tại nhà cực hiệu quả
Những cách tẩy tế bào chết toàn thân tại nhà dưới đây đều sử dụng nguyên liệu thiên nhiên lành tính và an toàn, nhưng hiệu quả lại rõ rệt có thể cảm nhận rõ sau một vài lần thực hiện.
2.1. Muối biển và dầu ô liu
Muối biển là nguyên liệu vô cùng quen thuộc trong các bữa ăn hàng ngày, hơn nữa bạn còn có thể sử dụng để làm sạch làn da. Muối là chất làm sạch và kháng khuẩn tự nhiên, loại bỏ tốt lớp da chết bám trên da.
Cùng với đó, dầu ô liu sẽ cung cấp dưỡng chất thấm sâu vào lớp da trong sau khi loại bỏ da chết, đem đến làn da mềm mượt mịn màng.
Kết hợp muối và dầu oliu sẽ giúp da bạn được làm sạch hiệu quả.
Nguyên liệu cần chuẩn bị: 50g muối biển và 50ml dầu ô liu. Hai nguyên liệu này cần được trộn đều trước khi thực hiện.
Cách thực hiện:
- Thoa hỗn hợp tẩy da chết lên toàn thân, dùng tay hoặc dụng massage nhẹ nhàng trong vòng 5 - 10 phút theo chuyển động tròn.
- Tắm sạch lại với nước.
- Thực hiện từ 1 - 2 lần mỗi tuần, chỉ sau 1 vài lần thực hiện, bạn sẽ cảm nhận thấy làn da tươi sáng ẩm mịn.
2.2. Dâu tây và sữa tươi không đường
Công thức tẩy da chết này được phụ nữ các nước phương Tây thực hiện từ rất lâu, chúng ta cũng có thể áp dụng bởi nó rất lành tính, phù hợp với mọi loại da. Kể cả các bạn da khô được khuyến cáo không nên tẩy da chết vật lý cũng có thể áp dụng bởi nó dưỡng ẩm tốt, giúp làn da mịn màng như em bé.
Nguyên liệu cần chuẩn bị: 2 quả dâu tây, 100ml sữa tươi không đường. Cần xay nhuyễn và trộn đều các nguyên liệu với nhau, có thể thay đổi tỉ lệ để thu được hỗn hợp đặc sánh dễ dàng thoa trên làn da.
Thực hiện như sau:
- Thoa đều hỗn hợp trên lên toàn thân và massage nhẹ nhàng trong khoảng 10 phút.
- Tắm sạch lại với nước để đảm bảo loại bỏ hết hỗn hợp cùng tế bào chết.
Dưỡng chất trong sữa tươi và dâu tây nuôi dưỡng da rất tốt, vì thế ngay sau khi thực hiện, bạn có thể cảm nhận thấy da mịn màng hơn rất nhiều. Hãy kiên trì để làn da sáng tươi, mịn màng như da em bé.
2.3. Chanh và đường
Công thức tẩy da chết tại nhà này rất phù hợp với các bạn có làn da dầu, đổ nhiều mồ hôi bởi chanh có khả năng làm sạch, khử mùi tốt. Chanh và đường kết hợp trên da sẽ tẩy tế bào chết an toàn và nhanh chóng.
Nguyên liệu cần chuẩn bị: 4 thìa cà phê đường, 1 quả chanh tươi. Chanh cần vắt lấy nước cốt, sau đó trộn đều với đường tạo thành hỗn hợp sệt lỏng.
Cách thực hiện:
- Đầu tiên cần tắm sạch để loại bỏ trước dầu nhờn và chất bẩn trên da.
- Thoa đều hỗn hợp trên da.
- Tiến hành massage nhẹ nhàng trong khoảng 5 - 10 phút.
- Tắm lại với nước sạch.
Acid citric trong chanh hoạt động trên da sẽ giúp làn da tươi khỏe và trắng sáng nhanh chóng. Nên kiên trì áp dụng cách tẩy da chết tại nhà này 1 - 2 lần mỗi tuần để đạt hiệu quả tốt nhất, đồng thời bảo vệ da tốt bằng kem chống nắng và các dụng cụ che chắn.
2.4. Sữa chua và bột yến mạch
Bột yến mạch từ lâu đã được nhiều chị em sử dụng làm mặt nạ dưỡng da thiên nhiên, hơn nữa nguyên liệu này còn có tác dụng tẩy da chết toàn thân an toàn và hiệu quả.
Bạn cần chuẩn bị nguyên liệu như sau: 1 hộp sữa chua không đường, 2 thìa bột cà phê yến mạch. Cách nguyên liệu cần trộn đều để tạo thành hỗn hợp đều, dẻo.
Cách thực hiện:
- Sau khi làm sạch da, dùng hỗn hợp thoa đều lên toàn thân, massage trong khoảng 10 phút.
- Sau đó tắm sạch lại với nước ấm.
Làn da của bạn sẽ thay đổi rõ rệt nếu kiên trì áp dụng 2 lần mỗi tuần.
2.5. Bột cà phê và dầu ô liu
Bạn đang lo sợ khi làn da cơ thể đã bắt đầu có dấu hiệu lão hóa, không còn săn chắc? Vậy thì công thức tẩy da chết với bột cà phê và dầu ô liu sẽ giải quyết được vấn đề này.
Bạn chuẩn bị nguyên liệu như sau: 20ml dầu ô liu cùng 60g cà phê xay. Hai nguyên liệu cũng được trộn đều để tạo nên hỗn hợp đặc sánh.
Cách thực hiện:
- Cách thực hiện tương tự, thoa đều hỗn hợp và massage cho dưỡng chất thẩm thấu vào trong da trong khoảng 15 phút.
Sau khi tắm sạch lại với nước mát, bạn có thể bổ sung thêm kem dưỡng thể để tránh làn da không bị khô, dưỡng chất cũng không bị bốc hơi mà thấm hoàn toàn vào trong da.
Với những cách tẩy da chết tại nhà trên, chắc chắn làn da của bạn sẽ nhanh chóng thay đổi, trở nên sáng mịn và trẻ trung hơn nhiều. Ngoài ra, đừng quên bảo vệ tốt da toàn thân bằng kem chống nắng và mũ áo để tránh da bị tác động bởi bụi bẩn hay ánh nắng mặt trời. | medlatec | 1,179 |
Phát hiện ung thư phổi bằng CT liều thấp
Tầm soát hay sàng lọc ung thư phổi là quá trình khám xét được thực hiện để phát hiện bệnh trước khi có các triệu chứng. Mục đích của tầm soát là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất và có thể điều trị được sớm nhất, cũng như giảm được tỷ lệ tử vong do ung thư phổi gây ra. Các xét nghiệm sàng lọc ung thư phổi
Các khám xét sàng lọc có thể bao gồm xét nghiệm để kiểm tra máu và các chất dịch cơ thể khác, xét nghiệm di truyền để tìm các dấu hiệu di truyền liên quan đến bệnh tật và chẩn đoán hình ảnh để tạo ra những hình ảnh bên trong cơ thể. Các xét nghiệm này thường có giá trị cho dân số chung. Tuy nhiên, do từng yêu cầu của mỗi cá nhân đối với một khám xét sàng lọc cụ thể còn phải dựa vào các yếu tố như tuổi tác, giới tính và tiền sử gia đình.Trong tầm soát ung thư phổi, những người có nguy cơ cao bị ung thư phổi nhưng chưa có dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh thì sẽ được chỉ định chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp (LDCT).Với sự phát triển của y học, các phương pháp tiên tiến, hiện đại hơn ra đời và kỹ thuật cao nhất hiện nay, đã chứng minh được hiệu quả của phương pháp chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) lồng ngực.Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (CT liều thấp) là một sàng lọc rất hữu hiệu được dùng để phát hiện ung thư phổi hoặc các dấu hiệu bất thường ở phổi với độ phân giải cao hơn so với phương pháp chụp thông thường.Theo khuyến cáo mới nhất của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, sàng lọc ung thư phổi nên tiến hành hàng năm sử dụng kĩ thuật chụp cắt lớp vi tính liều thấp đối với những đối tượng có nguy cơ, bao gồm:Người có nguy cơ trung bình: Từ 50 tuổi trở lên, không hút thuốc hoặc hút thuốc ít, từng hút thuốc nhiều nhưng đã ngừng trên 15 năm.Người có nguy cơ cao:Từ 50 tuổi trở lên, hút thuốc 30 bao/năm. Tiếp xúc khói, bụi, ô nhiễm nghề nghiệp, sống trong môi trường nhiễm xạ. Người có tiền sử ung thư phổi. Nếu đã được điều trị ung thư phổi cách đây hơn 5 năm, nên cân nhắc việc tầm soát ung thư phổi. Tiền sử gia đình có người bị ung thư phổi. Người mắc một số bệnh phổi mãn tính
Chụp cắt lớp vi tính có thể phát hiện ngay cả những nốt rất nhỏ trong phổi người bệnh
2. Lợi ích phát hiện ung thư phổi bằng CT liều thấp
Vì chụp cắt lớp vi tính có thể phát hiện ngay cả những nốt rất nhỏ trong phổi do đó chụp CT phổi liều thấp đặc biệt hiệu quả để chẩn đoán ung thư phổi ở giai đoạn sớm nhất và có thể điều trị được.Chụp CT rất nhanh chóng, do vậy thích hợp đối với những bệnh nhân khó thở. Chụp CT không gây đau và không xâm lấn. Không cần chất cản quang.Không còn bức xạ nào trong cơ thể bệnh nhân sau khi chụp CT.Tia X được sử dụng trong chụp CT phổi liều thấp không có tác dụng phụ tức thì và không ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận kim loại nào trong cơ thể bạn như máy tạo nhịp tim hoặc khớp nhân tạo.Chụp CT ngực liều thấp tạo ra hình ảnh có chất lượng ảnh đủ để phát hiện nhiều bất thường bằng cách sử dụng bức xạ ion hóa ít hơn tới 90% so với chụp CT ngực thông thường.Tầm soát ung thư phổi bằng CT phổi liều thấp đã được chứng minh là làm giảm số ca tử vong do ung thư phổi ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.Khi phát hiện ung thư bằng phương pháp sàng lọc, nó thường ở giai đoạn đầu và bệnh nhân có thể phải trải qua phẫu thuật xâm lấn tối thiểu và cắt bỏ ít mô phổi hơn.Kết quả dương tính giả xảy ra khi sàng lọc thấy có vẻ bất thường nhưng không tìm thấy ung thư phổi. Các phát hiện bất thường có thể yêu cầu khám xét bổ sung để xác định xem có ung thư hay không. Các xét nghiệm này, chẳng hạn như kiểm tra CT theo dõi hoặc làm các xét nghiệm xâm lấn hơn trong đó một phần mô phổi được lấy ra (gọi là sinh thiết phổi).Kết quả chụp CT có lẽ bình thường ngay cả khi bị ung thư phổi được gọi là kết quả âm tính giả. Một người nhận được kết quả xét nghiệm âm tính giả có thể trì hoãn việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế.Không phải tất cả các bệnh ung thư được phát hiện bởi phổi liều thấp đều sẽ được phát hiện trong giai đoạn đầu của bệnh. Tầm soát phát hiện ung thư phổi có thể không cải thiện sức khỏe của người bệnh hoặc giúp người bệnh sống lâu hơn nếu bệnh đã lan ra ngoài phổi đến các khu vực khác của cơ thể.Có một nguy cơ ung thư nhỏ về mặt lý thuyết do tiếp xúc với bức xạ liều thấp. Sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp là biện pháp hữu hiệu nhất để bạn phát hiện và điều trị kịp thời ung thư phổi, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của mình. | vinmec | 950 |
Trẻ 7 tháng cần bổ sung vitamin gì?
Dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi rất quan trọng, bởi giai đoạn này trẻ có sự phát triển về cân nặng và chiều cao tương đối nhanh chóng. Một trong những dưỡng chất không thể thiếu đối với trẻ 7 tháng tuổi đó là vitamin giúp tăng sức đề kháng, phòng ngừa các bệnh lý trẻ nhỏ dễ mắc phải.
1. Nhu cầu dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi
Trẻ 7 tháng tuổi là giai đoạn mà trẻ mới học ăn dặm, cho nên nguồn cung cấp dinh dưỡng cho trẻ là từ sữa. Nên là sữa mẹ, ngoài ra có thể dùng sữa công thức phù hợp với lứa tuổi của bé.Trong bất kỳ giai đoạn phát triển nào thì vấn đề dinh dưỡng cũng rất quan trọng đối với sức khoẻ, sự phát triển của trẻ. Đặc biệt trong năm đầu tiên nếu được chăm sóc nuôi dưỡng đầy đủ các chất cần thiết thì trẻ sẽ phát triển tốt, ít ốm đau và ít mắc bệnh lý liên quan tới nhiễm khuẩn.Tuy nhiên, bố mẹ cần lưu ý rằng ở giai đoạn dưới 1 tuổi thì khả năng tiêu hóa, hấp thu thức ăn chưa hoàn thiện, cho nên những thiếu sót trong nuôi dưỡng, vệ sinh có thể ảnh hưởng tới trẻ và nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng, suy dinh dưỡng.Với những trẻ 7 tháng tuổi đến 1 tuổi thì mỗi tháng trẻ có thể tăng cân nặng khoảng 300-400g và chiều cao khoảng 1-1,5cm mỗi tháng. Cho nên nhu cầu về dinh dưỡng của trẻ bao giờ cũng cao. Dưới đây là các dưỡng chất cần thiết nếu cha mẹ chưa biết “trẻ 7 tháng cần bổ sung những gì”:Protein: Đây là chất cần thiết cho sự phát triển các tế bào trong cơ thể như xương, cơ và các mô khác trong cơ thể. Đối với trẻ 7 tháng tuổi nên sử dụng protein có giá trị sinh học cao từ sữa, thịt và trứng.Lipid: Chất béo cũng rất cần cho sự phát triển một số tế bào, hormon và giúp cơ thể có thể hấp thu được những loại vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E và vitamin K.Glucid: Đây là một trong những dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi, giúp cung cấp nguồn năng lượng cho trẻ. Trẻ 7 tháng tuổi nhận nguồn glucid từ sữa, ngũ cốc...Vitamin: Trẻ cần được cung cấp đủ các cả hai loại vitamin tan trong nước (vitamin B, C) và vitamin tan trong dầu( vitamin A, D, E, K). Các loại vitamin này thường được cung cấp thông qua sữa, đặc biệt là sữa mẹ. Riêng vitamin D thì gần như không có trong sữa mẹ mà nguồn cung cấp chủ yếu nhờ sự tiếp xúc của tia UV với da trẻ.Khoáng chất: Những khoáng chất thường cần ở mức ít nhưng lại rất cần thiết với sự phát triển của cơ thể. Với trẻ 7 tháng tuổi cần bổ sung các khoáng chất như calci, sắt và kẽm.
Dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi rất quan trọng
2. Trẻ 7 tháng tuổi cần bổ sung vitamin gì?
Trẻ 7 tháng cần bổ sung vitamin gì và bổ sung như thế nào là thắc mắc của rất nhiều cha mẹ. Vitamin cần thiết cho mọi lứa tuổi, đặc biệt trẻ nhỏ đang phát triển và nhu cầu dưỡng chất cao thì lại càng cần. Trẻ nếu không được cung cấp đầy đủ vitamin sẽ gây chậm phát triển và tăng nguy cơ mắc bệnh, nhất là các bệnh nhiễm khuẩn.Do đó, trẻ 7 tháng tuổi cần bổ sung các loại vitamin như sau:Vitamin A: Bình thường trẻ mới sinh thì lượng vitamin A được dự trữ ở gan, lượng vitamin A dự trữ nhiều hay ít phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng của người mẹ. Đối với trẻ dưới 1 tuổi thì nhu cầu vitamin A được đề nghị là 375mg/ngày. Một số nguồn cung cấp vitamin A có thể kể đến như gấc, carot, rau màu xanh đậm...Vitamin B: Đây là nhóm vitamin rất quan trọng với cơ thể trẻ, có tác dụng trong việc chuyển hóa và trao đổi chất trong cơ thể, bảo vệ hệ tim mạch, bảo vệ hệ thống thần kinh và hỗ trợ tăng cường sức đề kháng. Nhu cầu vitamin B1(Thiamin) là 0,3 mg mỗi ngày. Vitamin B12 (Cyanocobalamin) cần khoảng 0,4 mcg mỗi ngày.Vitamin C: Vitamin C giúp cơ thể trẻ phòng tránh nhiễm trùng, tăng sức đề kháng, hỗ trợ hấp thu một số loại dưỡng chất tại ruột non và tăng vững bền thành mạch. Với trẻ ở giai đoạn này thì cần bổ sung 25mg vitamin C mỗi ngày. Thực phẩm chứa nhiều vitamin C gồm các loại như bắp cải, súp lơ, trái cây họ cam quýt, ổi, rau chân vịt, cà chua.....Vitamin D: Vitamin D điều hòa sự chuyển hóa canxi và photpho trong cơ thể, giúp tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tim mạch cho trẻ. Nhu cầu vitamin D trẻ 7 tháng tuổi là 400UI mỗi ngày. Vitamin D được cung cấp chủ yếu thông qua tiếp xúc với tia UVB trong ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, nếu trẻ dùng sữa công thức thì đây cũng là nguồn cung cấp vitamin D.Vitamin K: Vitamin K đóng góp trong quá trình đông máu, ngăn ngừa tình trạng máu khó đông. Ngoài ra nó còn giúp bộ xương chắc khỏe, ngăn ngừa bệnh tim mạch và ung thư. Đối với trẻ nhỏ từ 7 - 12 tháng thì nhu cầu khuyến nghị là 2.5 mcg/ ngày. Nguồn cung cấp là các thực phẩm như súp lơ, bắp cải, các loại ngũ cốc, rau màu xanh đậm, gan động vật, thịt, trứng...
Dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi không thể thiếu vitamin
3. Lưu ý trong quá trình bổ sung dinh dưỡng cho trẻ 7 tháng tuổi
Với trẻ 7 tháng tuổi thì việc cho ăn dặm chỉ là học cách ăn và bổ sung một phần dưỡng chất cần thiết. Tuy nhiên, nguồn cung cấp dinh dưỡng chủ yếu vẫn là sữa. Đặc biệt, sữa mẹ có gần như đầy đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ theo từng giai đoạn. Cho nên khuyến khích bà mẹ cho trẻ sử dụng sữa mẹ, nếu thiếu mới cần bổ sung sữa công thức.Trẻ ở giai đoạn này hệ tiêu hoá chưa hoàn thiện, do đó nên bắt đầu cho trẻ ăn những thức ăn dễ tiêu, làm quen dần với lượng ít đạm. Không nên ép trẻ ăn vượt quá nhu cầu mong muốn của bé. Hãy để trẻ được vui vẻ ăn những gì mình muốn và ăn số lượng thức ăn theo nhu cầu.Tóm lại, trẻ em thường là đối tượng có nhu cầu dinh dưỡng cao để xây dựng một cơ thể khỏe mạnh. Vitamin là dưỡng chất cần thiết cho trẻ 7 tháng tuổi cũng như các lứa tuổi khác, vì vậy bố mẹ cần lưu ý bổ sung đủ cho trẻ thông qua thực đơn ăn dặm và sữa. | vinmec | 1,199 |
Probiotics có lợi cho sức khỏe tim mạch không?
Một trong những nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất trên toàn thế giới đó là bệnh tim mạch. Vì vậy, việc chăm sóc sức khỏe cho trái tim của bạn rất quan trọng, đặc biệt là khi bạn già đi. Có rất nhiều loại thực phẩm tốt cho tim đã được chứng minh. Và các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng men vi sinh cũng có thể có lợi cho sức khỏe tim mạch. Probiotics có tốt cho tim như thế nào?
1. Probiotics là gì?
Probiotics là những vi khuẩn sống, khi ăn vào sẽ mang lại những lợi ích sức khỏe nhất định cho chúng ta.Probiotics thường là các loại vi khuẩn như Lactobacilli và Bifidobacteria. Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm probiotics đều giống nhau và chúng có thể có những tác động khác nhau đến cơ thể của bạn.Trên thực tế, ruột của bạn chứa hàng nghìn tỷ vi khuẩn, chúng ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn theo nhiều cách khác nhau.Vi khuẩn trong đường ruột của bạn có vai trò kiểm soát lượng dinh dưỡng bạn nhận được khi tiêu hóa một số loại thực phẩm nhất định. Vì vậy, chúng đóng một vai trò quan trọng trong, ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng của bạn.Vi khuẩn trong đường ruột của bạn cũng có thể có những ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, sức khỏe não bộ và sức khỏe tim mạch của bạn bằng cách làm giảm mức cholesterol, giảm huyết áp và chống viêm.Các sản phẩm Probiotics có thể giúp khôi phục sự cân bằng của các vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh, qua đó có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.
Bổ sung thực phẩm giàu probiotics trong chế độ ăn uống giúp đường ruột khỏe mạnh hơn
2. Probiotics có tốt cho tim không?
2.1. Probiotics có thể làm giảm lượng cholesterol. Một số nghiên cứu đã cho thấy một số sản phẩm Probiotics có thể làm giảm lượng cholesterol trong máu, đặc biệt ở những người có mức cholesterol cao.Có hai loại cholesterol chính: Cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL), thường được coi là cholesterol “tốt” và cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), thường được coi là cholesterol “xấu”.Một bản tổng kết kết quả của 15 nghiên cứu, đã kiểm tra cụ thể tác dụng của Lactobacilli. Đánh giá này cho thấy các chế phẩm sinh học chứa Lactobacillus làm giảm đáng kể cả mức cholesterol toàn phần và mức cholesterol LDL.Đánh giá cũng cho thấy rằng hai loại men vi sinh Lactobacillus đó là và L. reuteri và L. plantarum đặc biệt hiệu quả trong việc giảm mức cholesterol trong máu.Trong một nghiên cứu thực hiện trên 127 người có nồng độ cholesterol cao, dùng L.reuteri trong 9 tuần đã làm giảm đáng kể lượng cholesterol toàn phần xuống 9% và cholesterol LDL xuống 12%.Một bản phân tích tổng hợp lớn hơn kết hợp kết quả của 32 nghiên cứu khác cũng cho thấy tác dụng có lợi đáng kể của Probiotics trong việc giảm cholesterol. Trong nghiên cứu này, cho thấy L. plantarum, L. acidophilus và B. lactis đặc biệt hiệu quả.Probiotics cũng có hiệu quả hơn khi được sử dụng ở những người có cholesterol cao hơn, khi dùng trong thời gian dài hơn và khi dùng ở dạng viên nang.Có một số cách mà men vi sinh có thể làm giảm cholesterol:Probiotics có thể liên kết với cholesterol trong ruột để ngăn chặn cơ thể hấp thụ chất này. Đồng thời Probiotics cũng giúp sản xuất một số axit mật, giúp chuyển hóa chất béo và cholesterol trong cơ thể bạn.Một số chế phẩm sinh học có thể tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, đây là những hợp chất có thể giúp ngăn ngừa cholesterol hình thành ở gan.2.2. Probiotics có thể làm giảm huyết áp. Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ gây ra bệnh tim mạch và nó có thể được hạ thấp bởi một số loại men vi sinh.Một nghiên cứu trên 36 người hút thuốc cho thấy uống Lactobacillus plantarum trong 6 tuần làm giảm huyết áp đáng kể. Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm Probiotics đều có hiệu quả để cải thiện sức khỏe tim mạch.Một nghiên cứu riêng biệt được thực hiện trên 156 người bị huyết áp cao cho thấy hai loại men vi sinh, Lactobacilli và Bifidobacteria, không có tác dụng có lợi đối với người huyết áp cao khi được bào chế dưới dạng viên nang hoặc sản phẩm sữa chua.Tuy nhiên, các bản đánh giá lớn khác kết hợp kết quả từ các nghiên cứu đã phát hiện ra tác dụng có lợi tổng thể của một số sản phẩm Probiotics đối với huyết áp.Một trong những nghiên cứu này đã phát hiện ra sự giảm huyết áp trong các điều kiện sau:Khi huyết áp ban đầu cao. Khi dùng nhiều loại men vi sinh cùng một lúc. Khi sử dụng Probiotics trong hơn 8 tuần. Khi dùng Probiotics liều cao. Một nghiên cứu lớn hơn kết hợp kết quả của 14 nghiên cứu khác, bao gồm tổng cộng 702 người, cho thấy sữa lên men probiotic cũng làm giảm đáng kể huyết áp ở những người bị cao huyết áp.
Probiotics rất tốt cho tim và giúp ngăn ngừa các bệnh lý về tim mạch
2.3. Probiotics cũng có thể làm giảm chất béo trung tính. Probiotics cũng có thể giúp làm giảm chất béo trung tính trong máu, là loại chất béo có thể góp phần gây ra bệnh tim khi nồng độ của chúng trong máu quá cao.Một nghiên cứu trên 92 người có chất béo trung tính trong máu cao cho thấy rằng việc dùng hai loại men vi sinh, Lactobacillus curvatus và Lactobacillus plantarum trong 12 tuần liên tục đã làm giảm đáng kể chất béo trung tính trong máu.Tuy nhiên, các bản đánh giá khác kết hợp kết quả của nhiều nghiên cứu khác đã phát hiện ra rằng probiotics có thể không ảnh hưởng đến mức chất béo trung tính.Hai trong số những phân tích tổng hợp này, có một phân tích kết hợp 13 nghiên cứu và một phân tích kết hợp 27 nghiên cứu, không tìm thấy tác dụng có lợi đáng kể nào của probiotic đối với việc giảm chất béo trung tính trong máu.Nhìn chung, cần có thêm nhiều nghiên cứu trên người trước khi đưa ra kết luận về việc liệu Probiotics có thể giúp giảm chất béo trung tính trong máu hay không.2.4.. Probiotics có thể làm giảm viêm. Hiện tượng viêm xảy ra khi cơ thể bạn kích hoạt hệ thống miễn dịch để chống lại nhiễm trùng hoặc chữa lành vết thương.Tuy nhiên, hiện tượng này cũng có thể xảy ra do chế độ ăn uống không tốt, hút thuốc hoặc lối sống không lành mạnh, và nếu nó xảy ra trong thời gian dài, nó có thể góp phần gây ra bệnh tim mạch.Một nghiên cứu thực hiện trên 127 người có mức cholesterol cao cho thấy rằng việc dùng men vi sinh Lactobacillus reuteri trong 9 tuần liên tục giúp làm giảm đáng kể các hóa chất gây viêm như protein phản ứng C (CRP) và fibrinogen.Fibrinogen là một chất giúp máu đông lại để chữa lành vết thương, nhưng nó cũng có thể góp phần tạo nên các mảng trong động mạch trong bệnh tim. CRP là một chất hóa học được tạo ra ở gan có liên quan đến quá trình viêm.Một nghiên cứu khác được thực hiện trên 30 người đàn ông có mức cholesterol cao cho thấy rằng dùng thực phẩm bổ sung có chứa trái cây, bột yến mạch lên men và lợi khuẩn Lactobacillus plantarum trong 6 tuần cũng giúp làm giảm đáng kể fibrinogen.Probiotics là những sản phẩm có vi sinh vật sống có những lợi ích nhất định đối với sức khỏe. Có bằng chứng tốt cho thấy một số chế phẩm sinh học có thể làm giảm cholesterol, huyết áp và chống viêm.Tuy nhiên, hầu hết những người tham gia những nghiên cứu này đều đã bị huyết áp cao hoặc cholesterol cao. Ngoài ra, không phải tất cả các loại sản phẩm probiotics đều giống nhau và chỉ một số loại có thể có lợi cho sức khỏe tim mạch.Nhìn chung, nếu bạn có mức cholesterol cao hoặc huyết áp cao, một số loại sản phẩm Probiotics nhất định có thể hữu ích, ngoài việc sử dụng các loại thuốc khác, thay đổi lối sống và chế độ ăn uống.com | vinmec | 1,451 |
Giải đáp thắc mắc khi cắt kính loạn: Loạn 2 độ có nặng không?
Cũng giống như tình trạng cận thị hay viễn thị, loạn thị cũng được xếp vào một trong những tật khúc xạ thường gặp. Tình trạng loạn thị cũng được chia độ tương ứng với mức độ nghiêm trọng ở mỗi người. Vậy, loạn thị liệu có thể tăng độ không và loạn 2 độ có nặng không?
1. Bị loạn thị sẽ ảnh hưởng như thế nào?
Nếu như bạn cho rằng loạn thị chưa đáng ngại như cận thì, bạn đã nhầm. Loạn thị cũng là một dạng tật khúc xạ ở mắt như cận thị, viễn thị. Tình trạng này xảy ra khi hình ảnh thu được không thể hội tụ tại võng mạc khi đi vào mắt. Từ đó, mọi thứ trở nên mờ lòa hơn.
Theo phân tích của các chuyên gia, khi giác mạc bị bẻ cong hay biến dạng, tình trạng loạn thị sẽ xảy ra. Loạn thị không chừa bất cứ một đối tượng, độ tuổi nào. Thời gian gần đây, loạn thị thường phổ biến hơn ở đối tượng trẻ trên 5 tuổi.
Giác mạc là bộ phận cho phép ánh sáng đi vào trong mắt, hình dạng chỏm cầu, nằm trước nhãn cầu. Khi độ cong của giác mạc thay đổi, biến dạng, các tia sáng đi vào mắt có thể hội tụ tại nhiều điểm khác nhau, gây ra loạn thị. Ngoài ra, thủy tinh thể thay đổi hình dạng cũng có thể dẫn tới loạn thị.
Loạn thị cũng là một dạng tật khúc xạ ở mắt như cận thị, viễn thị và cũng ảnh hưởng rất nhiều tới tầm nhìn, sức khỏe mắt
Loạn thị gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và dẫn đến một số triệu chứng như sau:
– Hình ảnh mờ lòa, méo mó.
– Gặp khó khăn khi cố gắng nhìn xa và cả khi nhìn gần.
– Tầm nhìn bị hạn chế, dao động.
– Thường xuyên cảm thấy mắt nhức, mỏi.
– Đau mỏi mắt nhiều, dẫn đến đau đầu.
– Khó nhìn, nhất là trong điều kiện ánh sáng quá lóa hoặc quá kém.
Tuy nhiên, với những trường hợp loạn thị nhẹ, những triệu chứng ở trên có thể không quá rõ ràng. Tuy nhiên, nếu số độ loạn thị trở nên nặng hơn thì thị lực có thể tiếp tục giảm và cần được sử dụng kính ortho-K để điều chỉnh, cải thiện khả năng nhìn tốt hơn. Vậy, độ loạn bao nhiêu được cho là nặng?
2. Những mức độ của loạn thị và loạn 2 độ liệu đã là nặng hay chưa?
2.1. Loạn 2 độ có nặng không, cần dựa trên các mức độ của loạn thị
– Loạn thị nhẹ
Loạn thị nhẹ khi độ loạn của mắt dưới 1,0 diop. Đa phần những trường hợp loạn thị nhẹ chưa cần đeo kính và điều trị để cải thiện thị lực. Nhiều trường hợp thậm chí không cảm thấy có bất cứ triệu chứng nào khác thường.
– Loạn thị mức độ vừa phải
Tình trạng mắt từ 1,0 đến 2,0 diop được được đánh giá là loạn thị mức độ vừa phải. Mặc dù thị giác, tầm nhìn có thể bình thường nhưng một vài biểu hiện có thể rõ ràng hơn. Thị lực cũng có thể bị ảnh hưởng và dần yếu đi.
– Loạn thị mức độ nặng
Mắt từ 2,0 đến 3,0 diop được đánh giá là loạn thị nặng. Thị lực lúc này có thể bị suy giảm nghiêm trọng. Tầm nhìn hạn chế, hình ảnh có thể mờ ảo, không rõ nét. Bên cạnh đó, tình trạng này kéo dài cũng ảnh hưởng tới hệ thần kinh, khiến cho bạn thường xuyên cảm thấy đau đầu, chóng mặt.
Loạn 2 độ có nặng không?
– Loạn thị mức độ nghiêm trọng
Mức 3,0 diop trở lên được đánh giá là loạn thị ở mức nghiêm trọng. Tình trạng này cần điều trị bằng với những loại kính phù hợp. Ngoài ra, nếu cần thiết, bạn có thể thực hiện phẫu thuật để cải thiện tình trạng của bản thân.
Vậy nên, có thể đánh giá trạng thái loạn 2 độ là nặng và cần chú ý hơn để độ loạn không tăng lên.
2.2. Loạn 2 độ có nặng không và có thể tự khỏi không?
Tình trạng loạn 2 độ được nhận định là loạn mức độ nặng và cần phải chú ý theo dõi để tránh độ tăng, hạn chế khả năng nhìn của mắt. Khoảng từ 25 tuổi, cơ thể con người hầu như ngừng phát triển. Vì thế nên kích cỡ của nhãn cầu cũng không thay đổi hình dạng. Như vậy, sự bất tương xứng giữa công suất khúc xạ mắt và chiều dài của trục nhãn cầu cũng không thay đổi. Điều này đồng nghĩa với việc tật khúc xạ khi ở độ tuổi này cũng không có thay đổi đặc biệt.
Nhiều người cho rằng loạn thị nhẹ có thể chữa được. Tuy nhiên, chức năng thị giác thường không bị ảnh hưởng khi gặp vấn đề này và vì vậy cũng không cần can thiệp điều trị. Từ 25 tuổi trở đi, nếu tình trạng loạn thị nhẹ vẫn tiếp diễn thì bạn không cần lo lắng về việc tật khúc xạ này sẽ ảnh hưởng tới khả năng nhìn của mắt.
3. Điều trị tình trạng loạn thị nặng có những phương pháp nào?
Trường hợp loạn nặng, bạn cần phải tìm hiểu về những phương pháp điều trị đang được áp dụng để lựa chọn chính xác, phù hợp. Các biện pháp điều trị sẽ giúp cải thiện thị lực, phòng tránh trường hợp nhược thị sau này.
– Sử dụng kính thuốc: Đeo kính thuốc giúp điều chỉnh hiệu quả độ loạn thị. Biện pháp này được sử dụng phổ biến vì tính an toàn, hiệu quả, không để lại biến chứng và dễ thực hiện. Ngoài ra, đây cũng là phương pháp có mức chi phí thực hiện tiết kiệm nhất trong những phương pháp hiện nay.
– Phẫu thuật: Đối với những trường hợp loạn thị, mức độ loạn nghiêm trọng mà việc sử dụng kính thuốc không cải thiện được, bệnh nhân có thể được tư vấn về phương án phẫu thuật. Không giống với phẫu thuật thông thường, phẫu thuật mắt sử dụng laser nhằm thay đổi khúc xạ từ việc định hình nhu mô giác mạc, thay đổi khúc xạ từ việc gạt bỏ biểu mô giác mạc.
– Ortho-K (Orthokeratology): Kính Ortho-K là loại kính áp tròng cứng được sử dụng trong điều trị tật khúc xạ. Thiết kế của kính Ortho-K giúp bạn có thể sử dụng kính vào ban đêm. Khi sử dụng kính, hình dạng của giác mạc sẽ được thay đổi trong khi ngủ, giúp cải thiện thị lực của mắt vào ngày hôm sau.
Loạn thị có diễn biến chậm nhưng kéo dài. Triệu chứng không bộc lộ quá nhiều. Vì vậy rất nhiều người chủ quan và dần vướng vào tình trạng nhược thị, khó giải quyết.
Việc khám mắt, kiểm tra thị lực thường xuyên là rất quan trọng và có thể giúp bạn ngăn ngừa việc tăng độ loạn. Bên cạnh đó, những câu hỏi như loạn 2 độ có nặng không sẽ được giải đáp dễ dàng hơn.
Việc khám mắt, kiểm tra thị lực thường xuyên là rất quan trọng để kiểm soát tình trạng loạn thị | thucuc | 1,273 |
Công dụng thuốc Quimodex
Nhiễm trùng mắt là một tình trạng phổ biến ở mắt gây ra bởi vi khuẩn, siêu vi hoặc các tác nhân vi sinh khác khiến cho mắt khó chịu, nếu không chữa trị kịp thời có thể ảnh hưởng đến thị lực. Bệnh nhân có thể dùng thuốc quimodex để điều trị tình trạng nhiễm trùng mắt, cùng tham khảo qua bài viết dưới đây.
1. Quimodex là thuốc gì?
Quimodex là thuốc nhỏ mắt kê đơn, mỗi hộp thuốc bao gồm 1 lọ nhỏ mắt Quimodex 5ml. Thành phần hoạt tính chính của thuốc bao gồm Moxifloxacin và Dexamethason phosphat.Moxifloxacin là loại thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn, chính xác hơn là ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ức chế enzym DNA gyrase và Topoisomerase IV là những enzym cần thiết cho ADN của vi khuẩn sao chép, phiên mã và tu sửa,...Dexamethason phosphat dùng để điều trị những bệnh liên quan đến dị ứng và tổn thương mô mềm. Thuốc được chỉ định dùng trong các trường hợp mắt bị nhiễm khuẩn bởi virus nhạy cảm, đồng thời phòng ngừa viêm và nhiễm khuẩn hậu phẫu thuật.Ngoài ra, Quimodex còn có thành phần tá dược bao gồm: Natri borat, Acid boric, Natri clorid, Thimerosal, Dinatri edetat, Nước cất. Thuốc được sản xuất bởi nhà sản xuất Traphaco tại Việt Nam.Chỉ định dùng thuốc Quimodex:Thuốc được dùng để điều trị nhiễm khuẩn ở mắt gây ra bởi những chủng vi khuẩn nhạy cảm. Quimodex cũng được dùng để phòng ngừa viêm nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ở mắt.Chống chỉ định:Chống chỉ định dùng thuốc trên bệnh nhân mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc, bệnh nhân bị glaucom hoặc bệnh ở mắt có khả năng làm mỏng giác mạc hoặc màng cứng của mắt, mắt bị bệnh bởi vi khuẩn hay nấm gây ra.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc nhỏ mắt Quimodex
Liều dùng thuốc Quimodex:Với trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm, liều dùng khuyến khích là nhỏ 1 giọt 4 lần 1 ngày trong 7 ngày, có thể tăng giảm tùy độ nặng nhẹ và chỉ dẫn của bác sĩ.Đối với bệnh nhân dùng thuốc để ngăn ngừa viêm và nhiễm khuẩn hậu phẫu thuật, liều lượng khuyến khích là nhỏ 1 giọt 4 lần 1 ngày, bắt đầu 1 ngày trước phẫu thuật và kéo dài 15 ngày sau phẫu thuật.Trong trường hợp dùng quá liều thuốc, người bệnh nên rửa mắt ngay bằng nước sạch và cần tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.Bệnh nhân nên lưu ý những điều như sau:Liều lượng nêu trên chỉ dùng cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi, không dùng chung một lọ với nhiều người để giữ vệ sinh, không chạm vào đầu nhỏ giọt, và đóng chặt nắp lọ chai thuốc sau khi sử dụng xong.Ngừng sử dụng chai thuốc tính từ 15 ngày sau khi mở nắp.Bảo quản thuốc Quimodex ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp.
3. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Quimodex
Những tác dụng phụ do moxifloxacin hydroclorid nhỏ mắt gồm ngứa, đau mắt, khó chịu ở mắt, mỏi mắt, viêm giác mạc, xuất huyết giác mạc, khô mắt, phù mí mắt, tổn thương giác mạc mềm, viêm giác mạc, sưng mắt, mờ mắt, tăng áp lực nội nhãn, với xác suất tỉ lệ nghịch với độ nghiêm trọng của tác dụng.
4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Quimodex
Vì có thành phần kháng sinh, khi dùng thuốc Quimodex quá lâu có thể gây bội nhiễm, tạo ra chủng vi sinh đề kháng.Người bệnh không nên đeo kính áp tròng vì tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sản phẩm chứa thimerosal, có thể gây dị ứng.Đối với phụ nữ có thai: Bởi vì chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về an toàn của thuốc Quimodex khi sử dụng trên nhóm đối tượng này, vì thế không nên sử dụng thuốc này khi đang mang thai, trừ khi cân nhắc thấy lợi ích mang lại vượt trội nguy cơ của thuốc đối với thai nhi.Đối với phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng thuốc Quimodex với người đang cho con bú. Trong trường hợp cần thiết phải dùng, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể.Vì thuốc Quimodex gây tác dụng phụ nhìn mờ nên người lái xe và vận hành máy móc không nên dùng thuốc này.Trên đây là những thông tin về tác dụng, liều dùng cũng như lưu ý khi sử dụng thuốc Quimodex. Nếu gặp phải bất kỳ phản ứng bất thường nào khi dùng thuốc, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn điều trị kịp thời. | vinmec | 815 |
Có nên xét nghiệm máu khi mang thai hay không?
Có nên xét nghiệm máu khi mang thai hay không là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu. Nếu bạn cũng đang đi tìm lời giải đáp cho thắc mắc này thì hãy tham khảo nội dung bài viết dưới đây của chúng tôi để hiểu rõ hơn về vấn đề này.
Có nên xét nghiệm máu khi mang thai không?
Các mẹ bầu cần tiến hành xét nghiệm máu khi mang thai để các bác sĩ có thể đánh giá được tình trạng sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ.
Xét nghiệm máu khi mang thai sẽ giúp các bác sĩ đánh giá được tình trạng sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi
Bên cạnh đó, các chỉ số của kết quả xét nghiệm có thể làm căn cứ để các bác sĩ đưa ra các những chẩn đoán nguy cơ trong thai kỳ cũng như trong khi sinh. Từ đó có những phương pháp can thiệp kịp thời hạn chế những rủi ro có thể xảy ra.
Khi nào mẹ bầu nên thực hiện xét nghiệm máu
Hiện nay chưa có quy định nào được đưa ra về mốc thời gian yêu cầu bà bầu cần phải thực hiện xét nghiệm máu. Nhưng thực tế cho thấy đây là một trong những việc làm rất cần thiết với thai phụ nhất là trong giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ. Do đó, trong khi đi khám thai các bác sĩ sẽ tư vấn về việc tiến hành xét nghiệm máu.
Ngoài ra, khi thai nhi từ tuần 28 trở đi, các bác sĩ cũng sẽ yêu cầu thai phụ nếu thực hiện xét nghiệm máu trước khi đăng ký sinh tại bệnh viện. Bởi vấn đề này có liên quan trực tiếp đến ca sinh sắp tới, ví dụ như nhóm máu, sự đông máu, các bệnh về máu… Đây là một trong những quy định bắt buộc của một số bệnh viện nên chắc chắc các mẹ sẽ phải thực hiện.
Các mẹ bầu nên thực hiện xét nghiệm máu khi ở giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ
Xét nghiệm máu khi mang thai mẹ bầu cần phải làm những gì?
Trước khi tiến hành xét nghiệm các bác sĩ sẽ hẹn mẹ bầu thời gian, địa điểm để lấy máu xét nghiệm. Việc làm này thường được thực hiện vào buổi sáng, thai phụ cần phải nhịn ăn để mẫu máu cho kết quả chính xác cao. Tuy nhiên bạn có thể ăn sau khi lấy máu nên có thể chuẩn bị đồ ăn nhẹ để mang theo.
Quá trình lấy xét nghiệm máu khi mang thai được tiến hành nhanh chóng, đơn giản và đảm bảo an toàn theo đúng quy định của ngành y tế. Trong khi lấy máu các mẹ bầu sẽ cảm thấy hơi đau, nhói hoặc bị thâm tím ở vết chích nhưng tất cả sẽ qua nhanh nên các mẹ cũng không nên quá lo lắng.
Xét nghiệm máu khi mang thai sẽ giúp các mẹ bầu xác định được nhóm máu để để phòng trường hợp bà bầu cần phải truyền máu khẩn cấp thì sẽ có máu chuẩn bị sẵn hoặc tìm được người có nhóm máu phù hợp.
Bên cạnh đó xét nghiệm máu khi mang thai còn giúp kiểm tra đường huyết để đánh giá tiểu đường thai kỳ và mẹ bầu có bị thừa cân hay béo phì hay không. Với những thai phụ trong gia đình có người bị tiểu đường, béo phì thì việc xét nghiệm máu khi mang thai lại càng trở nên cần thiết hơn.
Tham khảo tư vấn của bác sĩ để có một thai kỳ khỏe mạnh
Việc thực hiện xét nghiệm máu khi mang thai còn giúp kiểm tra hàm lượng sắt và đánh giá hàm lượng heamoglobin có trong máu của mẹ bầu. Nếu chỉ số này thấp chứng tỏ mẹ bầu đang bị thiếu máu và có thể sẽ làm giảm quá trình cung cấp oxy, chất dinh dưỡng cho em bé. Tuy nhiên, hiện tượng thiếu máu ở mẹ bầu có thể dễ dàng điều chỉnh thông qua chế độ ăn hàng ngày cũng như uống thuốc bổ sung.
Sau khi thực hiện xét nghiệm máu ở giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ các bác sĩ sẽ đề nghị thai phụ kiểm tra lại chỉ số Heamoglobin ở tuần thứ 28 nhưng nến trong trường hợp mẹ bầu bị mệt mỏi, da dẻ xanh xao, kém hồng hào thì có thể yêu cầu bác sĩ thực hiện xét nghiệm máu sớm hơn.
Đặc biệt, việc thực hiện xét nghiệm máu khi mang thai có thể giúp phát hiện một số bệnh như hội chứng Down ở thai nhi, chẩn đoán bệnh tế bào hình liềm hoặc Thalassaemia, chẩn đoán sớm viêm gan B, phát hiện bệnh giang mai, tìm kháng thể HIV,… | thucuc | 842 |
Đau nửa đầu Migraine có nguy hiểm không, biến chứng là gì?
Đau nửa đầu Migraine với những cơn đau kéo dài, thường xuyên tái phát có thể khiến cơ thể mệt mỏi, uể oải, ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống. Tìm hiểu đau nửa đầu Migraine có nguy hiểm không, nguyên nhân và triệu chứng của bệnh là gì sẽ giúp chúng ta phòng bệnh hiệu quả.
Chúng ta có thể sớm nhận ra dấu hiệu chuẩn bị một cơn đau nửa đầu xuất hiện nếu để ý đến những triệu chứng bất thường của bản thân
1. Đau nửa đầu Migraine là bệnh gì?
1.1. Đặc trưng của bệnh
Đau nửa đầu Migraine (gọi tắt là đau nửa đầu) là cơn đau chỉ xuất hiện ở một bên đầu. Cơn đau có tần suất và mức độ khác nhau tùy từng lần tái phát, diễn tiến có thể từ đau vừa chuyển sang đau nhói, đau nặng nề một bên đầu.
Cơn đau có thể kéo dài hàng giờ, thậm chí vài ngày ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, sinh hoạt. Khi cơn đau tái phát, người bệnh có thể gặp thêm các triệu chứng như buồn nôn, nhạy cảm với tiếng ồn, rối loạn thị giác,…
1.2. Đau nửa đầu Migraine được chia thành 2 loại
Hiện nay, y học chia bệnh đau nửa đầu Migraine thành 2 loại phổ biến:
2. Nguyên nhân chính gây bệnh đau nửa đầu Migraine
Đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân thật sự gây bệnh đau nửa đầu Migraine. Một số yếu tố di truyền, yếu tố môi trường, lối sống góp phần gây ra căn bệnh này bao gồm:
Mức độ nguy hiểm của bệnh đau nửa đầu Migraine tùy vào khả năng tái phát, nguyên nhân và cách điều trị.
3. Dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mắc bệnh đau nửa đầu Migraine
Chúng ta có thể sớm nhận ra dấu hiệu chuẩn bị một cơn đau nửa đầu xuất hiện nếu để ý đến những triệu chứng bất thường của bản thân như sau.
3.1. Đau nửa đầu Migraine có nguy hiểm không ở giai đoạn tiền triệu chứng
Dấu hiệu cảnh báo về cơn đau nửa đầu có thể xuất hiện 1-2 ngày trước đó:
3.2. Giai đoạn có dấu báo thoáng qua
Một số người có thể gặp vài dấu báo thoáng qua trước khi cơn đau xuất hiện. Tuy nhiên, không phải ai gặp dấu báo thoáng qua cũng sẽ bị đau đầu. Một vài dấu hiệu bắt đầu trước cơn đau 20-60 phút, từ từ tiến triển rõ ràng hơn tùy thuộc hệ thần kinh.
3.3. Đau nửa đầu migraine có nguy hiểm không ở giai đoạn đau nửa đầu
Thông thường, một cơn đau nửa đầu Migraine thường kéo dài từ 4-72 giờ nếu không có biện pháp can thiệp. Trong cơn đau, người bệnh có thể gặp dấu hiệu:
4. Tác hại của bệnh đau nửa đầu Migraine
Đau nửa đầu Migraine có nguy hiểm không còn tùy thuộc vào tình trạng bệnh, khả năng tái phát, nguyên nhân và các biện pháp áp dụng điều trị có hiệu quả hay không.
Nếu đau nửa đầu do bệnh lý khác gây ra thì việc điều trị dứt điểm bệnh lý nguyên nhân cho đến khi khỏi hẳn cũng là lúc các cơn đau đầu dừng lại.
Nếu đau do nguyên nhân căng thẳng thần kinh, ăn uống, hút thuốc thì phải hạn chế hoặc loại bỏ yếu tố nguy cơ gây bệnh mới trị khỏi chứng đau nửa đầu.
Đôi khi đau nửa đầu vẫn diễn ra mà không rõ nguyên nhân. Khi đó chúng ta thường chủ quan, cho rằng đó là những cơn đau không nghiêm trọng. Những người hay bị đau nửa đầu tái phát nếu để lâu sẽ dẫn đến những biến chứng như: suy giảm trí nhớ, suy giảm chức năng não bộ, trầm cảm, mất thị lực, suy thoái võng mạc…Nguy hiểm nhất là đau đầu do thiểu năng tuần hoàn máu não có thể gây đột quỵ.
Nếu không được điều trị sớm và đúng cách, bệnh đau nửa đầu còn gây ra các biến chứng mạn tính. Chẳng hạn như nhồi máu não, co giật.
Đau nửa đầu có thể dẫn đến biến chứng như: suy giảm trí nhớ, suy giảm chức năng não bộ, trầm cảm, mất thị lực, suy thoái võng mạc…
5. Đau nửa đầu Migraine có thể điều trị không?
Đau nửa đầu Migraine hoàn toàn có thể điều trị. Tuy nhiên, do chưa hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh nên việc điều trị chủ yếu là giảm nhẹ triệu chứng, giảm tái phát cơn đau.
Sau khi thăm khám và được chẩn đoán, người bệnh sẽ được bác sĩ tư vấn điều trị cơn đau đầu cấp tính và điều trị dự phòng. Mỗi người sẽ có phác đồ điều trị riêng tùy thuộc cường độ, tần suất đau mà bệnh nhân gặp phải. Vì vậy, việc dùng thuốc phải tuân theo chỉ định chuyên môn từ bác sĩ. Tuyệt đối không nên tự ý mua và dùng thuốc khi có những cơn đau nửa đầu xuất hiện.
Các biện pháp điều trị Migraine phổ biến bao gồm:
6. Cách chủ động phòng tránh bệnh đau nửa đầu Migraine
Việc thay đổi lối sống có ảnh hưởng không nhỏ đến việc phòng tránh mắc bệnh đau nửa đầu Migraine.
Như vậy bệnh đau nửa đầu Migraine có thể sẽ dẫn đến biến chứng khôn lường cho sức khỏe nếu chúng ta chủ quan, coi thường bệnh. | thucuc | 945 |
Cùng tìm hiểu những biểu hiện bệnh tự kỷ ở người lớn
Hiện nay, số trẻ được chẩn đoán và đang được điều trị bệnh tự kỷ tại Việt Nam đang ngày càng tăng. Do đó, tự kỷ ở trẻ em là bệnh không còn quá xa lạ. Tuy nhiên, ít ai biết rằng, tự kỷ cũng có thể xảy ra ở người lớn. Bệnh tự kỷ ở người lớn là một chứng rối loạn phức tạp về hệ thần kinh, gây ra những ảnh hưởng nhất định đến hoạt động của não bộ, khiến người bệnh khó khăn khi giao tiếp, không thể kiểm soát hành động cũng như suy nghĩ của mình.
1. Những biểu hiện của bệnh tự kỷ ở người lớn
Những biểu hiện bệnh tự kỷ ở người lớn còn tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh cụ thể và nguyên nhân gây ra bệnh. Tuy nhiên, những người trưởng thành mắc bệnh tự kỷ thường có chung một số biểu hiện như sau:
Đối với các mối quan hệ xung quanh, người bệnh tự kỷ thường có những biểu hiện như sau:
+ Nhìn chung những người mắc bệnh tự kỷ đều có những bất thường khá rõ ràng về khả năng giao tiếp với mọi người xung quanh. Điều này thể hiện rõ nhất ở nét mặt của họ. Người bệnh thường không thể hiện được những nét mặt biểu cảm và ngôn ngữ cơ thể cũng không được tự nhiên.
+ Người bệnh tự kỷ rất khó để làm quen, kết bạn với ai đó, kể cả những người cùng lứa tuổi thường có nhiều điểm tương đồng.
+ Bệnh nhân thiếu sự đồng cảm với mọi người xung quanh, họ không thể thấy hiểu, quan tâm, chia sẻ với mọi người.
Biểu hiện trong công việc và học tập:
+ Những trường hợp mắc bệnh tự kỷ thường tiếp thu chậm, ít nói hoặc gần như không muốn giao tiếp với ai.
+ Người bệnh có thể mở đầu một cuộc nói chuyện với người đối diện nhưng sau đó, họ gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì cuộc nói chuyện này.
+ Người bệnh thường áp dụng những phương pháp rập khuôn, máy móc trong giao tiếp, phổ biến nhất là thói quen thường xuyên lặp lại các cụm từ mà họ đã từng nghe thấy trước đó.
+ Phần lớn người tự kỷ không thể hiểu hết được những câu nói có chứa hàm ý, ẩn ý của người đối diện. Dó đó họ không thể hoàn thành tốt được những công việc được giao.
Trong hành vi của người mắc chứng tự kỷ:
Hành vi của người tự kỷ cũng có những biểu hiện khác thường, cụ thể là:
+ Người bệnh chỉ có thể tập trung vào một bộ phận của một món đồ nào đó và không thể tập trung vào toàn bộ sự vật. Có thể lấy ví dụ: Khi thấy một chiếc xe, thay vì quan sát và tập trung vào tổng thể chiếc xe, họ lại chỉ quan tâm tới bánh xe hay một bộ phận nào khác của chiếc xe này.
+ Bệnh nhân quan tâm đến một chủ đề nhất định.
+ Rập khuôn hành vi một cách máy móc.
2. Phương pháp điều trị bệnh tự kỷ ở người lớn
Tình trạng tự kỷ là một rối loạn phức tạp về hệ thần kinh và việc điều trị vô cùng khó khăn, cho dù bệnh nhân được phát hiện từ rất sớm. Người bệnh gần như phải “sống chung” với căn bệnh đặc biệt này suốt đời. Bệnh tự kỷ ở trẻ em vốn đã rất khó khăn trong quá trình điều trị, thì đối với người lớn lại khó khăn hơn gấp nhiều lần. Vai trò của người thân bệnh nhân rất quan trọng trong suốt thời gian điều trị bệnh. Dưới đây là những phương pháp thường được áp dụng để điều trị bệnh tự kỷ ở người lớn.
Can thiệp tâm lý
Đây là phương pháp vô cùng cần thiết. Tốt nhất những bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ cần được can thiệp tâm lý từ rất sớm và can thiệp một cách tích cực mới có thể cải thiện được vốn ngôn ngữ, khả năng giao tiếp và hành động độc lập của người bệnh.
Khi được can thiệp điều trị, người bệnh vẫn có thể xây dựng được những thói quen tốt, kiểm soát hành vi và cảm xúc tốt hơn với môi trường xung quanh, biết cách bảo vệ bản thân tránh khỏi những nguy hiểm và lựa chọn những hành vi thức ứng phù hợp với môi trường, hoàn cảnh.
Trong suốt quá trình điều trị cho bệnh nhân bằng phương pháp can thiệp tâm lý, các chuyên gia sẽ khai thác tối đa về điểm mạnh và điểm yếu của bệnh nhân để giúp họ định hướng nghề nghiệp, lựa chọn một công việc thích hợp với khả năng của bản thân trong tương lai. Chẳng hạn nhiều bệnh nhân tự kỷ cũng có năng khiếu về âm nhạc, hội họa, toán học, vi tính và có thể làm tốt công việc nhà,…
Để người tự kỷ được làm việc hòa nhập với cộng đồng
Với những trường hợp bị tự kỷ nhẹ, bệnh nhân vẫn có thể làm một số công việc phù hợp với khả năng của họ. Người nhà nên hỗ trợ các chuyên gia để điều trị tích cực cho người bệnh, giúp họ lựa chọn công việc phù hợp nhất.
Bên cạnh đó, người nhà cũng có vai trò rất quan trọng trong việc kết nối người bệnh với cộng đồng, giúp họ không bị cô lập với xã hội. Khi được giao tiếp nhiều hơn với mọi người xung quanh, tình trạng bệnh có thể được cải thiện, người bệnh có thể phát triển khả năng tuy duy và khả năng vận động.
Quan tâm nhiều hơn đến người bị tự kỷ
Nếu như nhận được sự thờ ơ của người thân và xã hội, tình trạng bệnh tự kỷ ở người lớn sẽ càng nghiêm trọng hơn. Do đó, người thân trong gia đình và cộng đồng nên quan tâm nhiều hơn đến họ. Hãy nói chuyện với họ nhiều hơn, động viên và khuyến khích họ. Không nên để bệnh nhân ngồi một mình hoặc xem tivi quá nhiều.
Hi vọng với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu hơn về căn bệnh tự kỷ ở người trưởng thành. Tất cả người bệnh tự kỷ dù là trẻ nhỏ hay người trưởng thành đều cần có sự quan tâm từ phía gia đình và toàn xã hội để giúp họ hòa nhập tốt với cộng đồng. Trong đó, người thân có vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị cho người bệnh tự kỷ. | medlatec | 1,126 |
Đau mỏi khớp cổ chân
Nhiều người trung tuổi và cao tuổi thường bị chứng đau mỏi khớp hành hạ, trong đó có khớp cổ chân. Đau mỏi khớp cổ chân khiến người bệnh mỏi mệt, đi lại khó khăn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Nguyên nhân đau mỏi khớp cổ chân
Thoái hóa khớp cổ chân:
Do tuổi tác khiến xương khớp thoái hóa, chấn thương thể thao hoặc bệnh nghề nghiệp khó tránh khỏi như vận động viên điền kinh, cầu thủ bóng chuyền, bóng đá… làm mất đi sự cân bằng của khớp và dây chằng ở cổ chân.
Đau mỏi khớp cổ chân khiến người bệnh mỏi mệt, đi lại khó khăn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Loãng xương:
Loãng xương cũng có thể gây đau mỏi khớp cổ chân.
Bệnh gout:
Cũng có thể gây đau nhức cổ chân, thường xuất hiện ở những người ăn nhiều đạm. Biểu hiện của bệnh là sưng, nóng, đỏ ở khớp, nhất là mắt cá chân và ngón chân cái.
Một số nguyên nhân có thể đau mỏi khớp cổ chân như căng thẳng, mệt mỏi, suy dinh dưỡng, suy van tĩnh mạch sâu…
Điều trị đau mỏi khớp cổ chân
Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh, người bệnh nên đến các bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để thăm khám và điều trị kịp thời.
Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh, người bệnh nên đến các bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để thăm khám và điều trị kịp thời.
✥ Chườm nóng, lạnh (tùy từng trường hợp) để giảm đau. Xoa bóp nhẹ nhàng ở phần cổ chân để cổ chân được thư giãn. Nếu thấy khớp cổ chân bị cứng thì người bệnh nên tập co, duỗi khớp cổ chân. Đồng thời nên bổ sung các khoáng chất như canxi, magie, kali cho cơ thể.
✥ Thường xuyên tập luyện thể dục thể thao như chạy bộ, bơi, aerobic… để tăng cường sức khỏe. Nếu người bệnh thừa cân, béo phì thì nên giảm trọng lượng để áp lực đè lên khớp cổ chân gây đau mỏi.
✥ Tùy từng tình trạng bệnh bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị phù hợp.Thuốc điều trị đau mỏi khớp cổ chân bao gồm thuốc giảm đau, chống viêm kết hợp vật lý trị liệu. Người bệnh không được sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ bởi rất dễ bị các tác dụng phụ do thuốc gây nên.
Thuốc điều trị đau mỏi khớp cổ chân bao gồm thuốc giảm đau, chống viêm kết hợp vật lý trị liệu.
| thucuc | 451 |
Làm gì khi bị sâu răng cửa?
Sâu răng thường phổ biến ở những răng sau do khó vệ sinh và cấu trúc bề mặt rãnh hố của chúng. Tuy nhiên, các răng cửa ở trước vẫn có nguy cơ bị sâu. Việc sâu răng cửa sẽ mang lại khá nhiều phiền toái, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ. Vậy nếu bạn hoặc bé bị sâu răng cửa phải làm sao để giải quyết vấn đề này?
1. Nguyên nhân bị sâu răng cửa
Sâu răng cửa là một tổn thương răng với sự hình thành của một hoặc nhiều lỗ trên răng cửa, ban đầu lỗ này có kích thước nhỏ nhưng sẽ lớn dần lên nếu không được điều trị.Nguyên nhân sâu răng cửa là do hoạt động của một số loài vi khuẩn có thể sống trong các mảng bám trên răng. Vi khuẩn trong mảng bám có thể chuyển đổi đường trong thức ăn thành axit. Nếu mảng bám được phép tích tụ theo thời gian, các axit này có thể bắt đầu làm hỏng răng của bạn.Đây là lý do tại sao vệ sinh răng miệng tốt là một phần quan trọng để ngăn ngừa sâu răng nói chung và sâu răng cửa nói riêng.Mọi người đều có nguy cơ bị sâu răng cửa, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn. Các yếu tố này chẳng hạn như:Ăn quá nhiều thực phẩm hoặc đồ uống có đường hoặc axit;Thói quen vệ sinh răng miệng kém, chẳng hạn như không chải răng hoặc dùng chỉ nha khoa hàng ngày;Không nhận đủ florua;Khô miệng;Rối loạn vấn đề ăn uống (như chán ăn hoặc ăn vô độ);Bệnh trào ngược axit, axit dạ dày trào ngược lên có thể làm mòn men răng.
2. Những dấu hiệu và triệu chứng sâu răng cửa
Các triệu chứng của sâu răng cửa sẽ phụ thuộc vào độ lớn của khoang sâu, ban đầu có thể sẽ không có bất kỳ triệu chứng nào, nhưng khi khoang sâu răng càng lớn các triệu chứng có thể càng trở nên tệ hơn.Các dấu hiệu sâu răng bao gồm:Đau hoặc nhức ở vùng răng cửa xảy ra mà không báo trước;Răng nhạy cảm;Đau khi bạn ăn hoặc uống đồ ngọt, nóng hoặc lạnh;Các lỗ hoặc vết rỗ trên răng cửa;Vết ố đen, trắng hoặc nâu trên răng cửa;Đau khi cắn xuống.
3. Sâu răng cửa phải làm sao?
Cần phát hiện và điều trị sâu răng cửa càng sớm càng tốt trước khi tình trạng này trở nên nghiêm trọng. Điều này có thể đặc biệt quan trọng đối với các bé bị sâu răng cửa vì trẻ có thể kèm theo sâu nhiều răng khác.Để được chẩn đoán phát hiện sớm sâu răng cửa, bạn nên đi khám răng định kỳ, thời gian khám răng định kỳ sẽ do bác sĩ nha khoa quyết định tùy theo tình trạng răng miệng và sức khỏe tổng thể của bạn.Trong quá trình chờ đến cuộc khám răng tiếp theo, các triệu chứng của sâu răng cửa có thể làm bạn khó chịu, hỏi bác sĩ về việc có nên sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn hay không, hoặc bạn cũng có thể:Đánh răng bằng nước ấm;Chọn dùng loại kem đánh răng cho răng nhạy cảm;Tránh thức ăn và đồ uống quá nóng, lạnh hoặc ngọt.Để điều trị sâu răng cửa, thông thường các bác sĩ sẽ thực hiện loại bỏ phần răng bị sâu trước tiên để tránh mầm bệnh lan qua các phần răng khỏe còn lại.Kỹ thuật nạo vết sâu yêu cầu loại bỏ triệt để vết sâu và không được phạm vào mô lành. Nhưng với các răng cửa, do có hình thể mảnh, men ở rìa răng mỏng dẫn đến dễ gây mất quá nhiều mô răng thật. Việc này gây khó khăn cho việc phục hình và tính thẩm mỹ sau điều trị.Việc điều trị sau đó phụ thuộc vào mức độ hư hỏng của răng cửa, các lựa chọn có thể bao gồm:Trám răng: Khi các vết sâu răng nhỏ hoặc nằm ở mặt trong của răng cửa, bác sĩ sẽ trám vào lỗ bằng vật liệu có màu tương đồng với răng chẳng hạn như nhựa composite.Bọc răng (gắn mão răng): Khi một chiếc răng bị sâu nặng đến mức không còn nhiều men răng khỏe mạnh, bác sĩ có thể sẽ tư vấn cho bạn chọn phương pháp này. Sau khi lấy ra và sửa chữa phần bị hư hỏng, một mão răng sẽ được lắp lên phần răng còn lại.Lấy tủy răng cửa: Nếu chân răng hoặc tủy răng bị chết hoặc bị tổn thương không thể sửa chữa được, bạn có thể cần được lấy tủy răng. Bác sĩ sẽ loại bỏ dây thần kinh, mạch máu và mô cùng với các phần bị sâu của răng, sau đó lấp đầy các ống tủy vật liệu bịt kín phù hợp. Cuối cùng, một mão răng để bọc trên chiếc răng đã trám có thể sẽ cần thiết.
4. Phòng ngừa sâu răng cửa
Để ngăn ngừa sâu răng cửa, bạn nên:Đánh răng ít nhất hai lần một ngày bằng kem đánh răng có chứa florua. Tốt nhất là sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.Làm sạch kẽ răng hàng ngày bằng chỉ nha khoa hoặc chất làm sạch kẽ răng.Súc miệng hàng ngày bằng nước súc miệng có chứa florua. Một số loại nước súc miệng cũng có thành phần khử trùng để giúp tiêu diệt vi khuẩn gây ra mảng bám.Ăn các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng và hạn chế ăn vặt. Tránh các loại thức ăn chứa carbohydrate như bánh quy, kẹo, khoai tây chiên vì những chất này có thể đọng lại trên bề mặt răng.Uống nước có chất fluoride ít nhất một lít mỗi ngày để tránh việc bé bị sâu răng cửa.Khám răng miệng định kỳ để được kiểm tra và làm sạch mảng bám.Sâu răng cửa có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, sức khỏe toàn thân, vấn đề ăn nhai và tính thẩm mỹ của bạn hoặc bé. Việc điều trị sâu răng cửa khá khó khăn nếu tổn thương càng nhiều. Vì vậy, cần ngăn ngừa khi bệnh còn chưa xảy ra và cố gắng phát hiện sớm để hiệu quả trị liệu đạt cao nhất. | vinmec | 1,060 |
Tiêu chảy kéo dài có nguy hiểm không?
Tiêu chảy là bệnh lý dễ gặp ở bất kì ai, bất kì độ tuổi nào. Những trường hợp bệnh nhẹ, kết thúc sớm trong vòng 1-2 ngày. Tuy nhiên, có một trường hợp diễn biến xấu hơn, đó là người bệnh xuất hiện triệu chứng tiêu chảy kéo dài. Tiêu chảy kéo dài tiềm ẩn nhiều vấn đề mà người bệnh cần lưu ý để điều trị đúng. Bài viết này sẽ giúp bạn không chỉ nhận diện biểu hiện của chứng tiêu chảy kéo dài mà còn có nguyên nhân cũng như cách điều trị hợp lí.1. Như thế nào là tiêu chảy kéo dài?Triệu chứng tiêu chảy nói chung có biểu hiện là tình trạng bệnh nhân đi ngoài phân lỏng, đau vùng bụng, đặc biệt là khung đại tràng. Nếu mức độ bệnh nhẹ, bệnh nhân sẽ có triệu chứng đi ngoài nhiều lần trong một ngày, kéo dài từ 1-2 ngày. Mặt khác, tiêu chảy kéo dài ghi nhận khi triệu chứng tiêu chảy xuất hiện trên 14 ngày, chia làm 3 loại là tiêu chảy cấp tính (gọi tắt là tiêu chảy cấp), tiêu chảy bán cấp và tiêu chảy mãn tính. Để dễ dàng nhận biết, chúng ta thường phân chia theo hai loại là tiêu chảy cấp và tiêu chảy mạn tính.Với tiêu chảy cấp, bệnh nhân sẽ có thời gian bệnh kéo dài 2 đến 3 tuần. Còn đối với tiêu chảy mãn tính, thời gian bệnh sẽ lâu hơn. Nói cách khác, người bệnh tiêu chảy kéo dài sẽ gặp tình trạng bệnh tái đi tái lại trong một khoảng thời gian dài mà không thể chữa bằng các phương pháp thông thường nếu không tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị đúng.2. Nguyên nhân tiêu chảy kéo dài. Nguyên nhân nhân dẫn đến tiêu chảy kéo dài có thể được chia như sau:Không có tổn thương tại ruột, được chẩn đoán hội chứng ruột kích thích (IBS – Irritable bowel syndrome) .Những người bị hội chứng IBS thường sẽ bị tiêu chảy kéo dài và thường xuyên nếu họ gặp các vấn đề tâm lý như tâm trạng lo lắng, hồi hộp hay sợ hãi. Khi nội soi đại tràng và ruột bệnh nhân không có thương tổn. Người bệnh có thể sẽ đại tiện phân lỏng, không máu và luôn có cảm giác chưa đi ngoài hết.Tổn thương đại tràng. Khi xuất hiện triệu chứng tiêu chảy kéo dài và tiến hành nội soi đại tràng, bệnh nhân được chẩn đoán “Viêm đại tràng mạn”. Trường hợp mắc bệnh viêm đại tràng mạn là do người bệnh đã bị nhiễm khuẩn, ký sinh trùng hoặc do chế độ ăn uống có vấn đề. Các nguyên nhân này được giải thích cụ thể hơn như sau:Bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng Lamblia, Amip. Ngoài ra còn có các loại vi khuẩn gây hội chứng lỵ như Shigella, Samonella cũng có thể là nguyên nhân gây viêm đại tràng mạn, dẫn đến tiêu chảy kéo dài. Các loại ký sinh trùng gây bệnh tiêu chảy kéo dài thường gặp là giun kim, giun đũa, sán ruột.Bệnh nhân có chế độ ăn uống không đảm bảo vệ sinh an toàn .Xuất hiện bệnh lý có thể do ăn phải thức ăn ôi thiu hoặc các thức ăn gây tổn thương, kích thích niêm mạc ruột.Ngoài ra còn có một nguyên nhân khác mà chúng ta ít khi để ý. Đó chính là tình trạng kém hấp thu đường. Khi cơ thể không hấp thu được các loại đường như lactose, glucose-galactose, fructose sẽ dễ dẫn đến tình trạng tiêu chảy kéo dài. Hoặc cơ thể thiếu các men như sucrase-isomaltase, men lactase... cũng là nguyên nhân của bệnh tiêu chảy kéo dài.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tiêu chảy kéo dài, do đó, bạn cần đến khám bác sĩ để có phương pháp điều trị đúng
3. Cách điều trị bệnh tiêu chảy kéo dài. Bệnh nhân tiêu chảy kéo dài thường xuyên cảm thấy bụng trướng hơi, đau âm ỉ phần dưới bụng. Tình trạng mất nước, suy dinh dưỡng và nhiễm trùng nghiêm trọng cũng xuất hiện, rất nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, khi bị tiêu chảy kéo dài, bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ để điều trị triệt để và đúng cách. Các bệnh nhân là trẻ nhỏ hơn 4 tháng tuổi cần được đặc biệt lưu ý: Nguyên tắc điều trị bệnh tiêu chảy kéo dài là phải điều chỉnh rối loạn nước trước tiên. Sau đó điều trị nhiễm trùng và theo nguyên nhân riêng biệt.Điều trị bệnh tiêu chảy kéo dài được các bác sĩ chia thành hai giai đoạn.Điều trị, xử lí ban đầu. Các bác sĩ đánh giá và bù nước theo phác đồ B,C. Thực hiện bù dịch bằng ORS (Tuy nhiên có một số trường hợp bệnh nhân không hấp thu được glucose thì cần bù dịch bằng tĩnh mạch cho đến khi đáp ứng ORS). Tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn sẽ có các bước điều trị ban đầu phức tạp hơn.Điều trị đặc hiệu. Bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nhiễm trùng cho bệnh nhân tiêu chảy kéo dài. Soi phân bệnh nhân để xác định đúng nguyên nhân và dùng thuốc chuyên biệt điều trị. Đối với bệnh nhân tiêu chảy kéo dài do viêm đại tràng mạn tính, các thuốc hay dùng để điều trị gồm có. Sử dụng kháng sinh đường ruột (Biceptol, Flagyl, Flagentyl,... và thuốc điều hòa nhu động ruột (Visceralgin, Dobriat, Rekalat,...)Bổ sung vitamin và khoáng chất để điều trị bệnh tiêu chảy kéo dài. Các chất cần bổ sung như folate, vitamin A, đồng, sắt, kẽm, magne.Theo dõi bệnh nhân hàng ngày thông qua cân nặng, thân nhiệt, lượng ăn vào, số lần tiêu chảy... để từ đó xác định bệnh nhân đạt tiêu chuẩn xuất viện hay chưa.
4. Cách phòng bệnh tiêu chảy kéo dài. Chúng ta nên có chế độ ăn uống hàng ngày hợp lí, đảm bảo vệ sinh. “Ăn chín, uống sôi” trong mỗi bữa ăn và không ăn thức ăn ôi thiu. Kiểm tra thực phẩm để tránh tình trạng ăn nhầm thực phẩm nhiễm bệnh (cúm gia cầm, heo tai xanh...). Ngoài ra, nên lưu ý không ăn quá nhiều thức ăn lên men chua, ngâm ủ lâu ngày như dưa, cà...Đối với trẻ nhỏ, nên cho trẻ bú sữa mẹ và tiêm phòng đủ chương trình tiêm chủng mở rộng cũng như đảm bảo vệ sinh ăn uống cho trẻ.Địa phương có cư dân mắc bệnh tiêu chảy cấp có dấu hiệu lan rộng cần có biện pháp xử lí sớm, kịp thời.
Cho trẻ bú sữa mẹ và tiêm phòng đủ chương trình tiêm chủng mở rộng cũng như đảm bảo vệ sinh ăn uống cho trẻ để phòng tiêu chảy
Những kiến thức về tiêu chảy kéo dài, đặc biệt là tiêu chảy cấp trên đều rất hữu ích và thiết thực. | vinmec | 1,178 |
Tập luyện sau nhồi máu cơ tim: Các bài tập cho người bệnh
Việc tập luyện sau nhồi máu cơ tim rất quan trọng trong quá trình phục hồi sức khoẻ. Nhồi máu cơ tim là lời cảnh tỉnh để bạn thay đổi thói quen sống và thậm chí áp dụng những thói quen mới để phòng ngừa bệnh. Thói quen số 1 bạn cần đưa vào danh sách việc cần làm ngay lập tức của mình chính là tập thể dục. Đây cũng là điều mà bác sĩ đề cập với các bệnh nhân khi trải qua các vấn đề về tim mạch.Sau khi bị nhồi máu cơ tim, việc tập thể thao rất cần thiết và tốt cho toàn bộ cơ thể vì nó sẽ giúp cho trái tim của bạn (hoặc là cơ bắp) khỏe mạnh hơn. Bên cạnh những lợi ích đó, tập thể dục còn có những lợi ích khác như giảm viêm và giúp cơ thể bạn dung nạp insulin tốt hơn, giúp kiểm soát lượng đường máu tốt hơn.Sau khi bị nhồi máu cơ tim, bạn sẽ cần đến sự giúp đỡ của các bài tập cho người bệnh. Vì vậy, tìm hiểu các bài tập hay lời khuyên từ các chuyên gia để hồi phục sức khỏe chính là điều bạn nên làm ngay bây giờ.
1. Những tình trạng nào cần phục hồi sau nhồi máu cơ tim?
Phục hồi chức năng tim rất quan trọng đối với những người từng gặp một số vấn đề về tim hoặc mạch máu, chẳng hạn như:Nhồi máu cơ tim;Suy tim;Sử dụng thiết bị hỗ trợ tâm thất;Cơn đau thắt ngực ổn định;Sau ghép tim hoặc ghép tim - phổi;Sau phẫu thuật sửa van hoặc thay van nhân tạo;Sau mổ bắc cầu động mạch vành (CABG);Sau can thiệp nong có hoặc không đặt stent mạch vành;Bệnh động mạch ngoại vi.Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn có thể giới thiệu cho bạn một chương trình phục hồi được cá nhân hoá theo tình trạng sức khoẻ của bạn.
Các bài tập luyện sau nhồi máu cơ tim rất quan trọng
2. Các bài tập luyện sau nhồi máu cơ tim cho người bệnh
Thông thường, các bài tập luyện sau nhồi máu cơ tim cho người bệnh trong quá trình khôi phục chức năng tim thường bắt đầu với mức độ nhẹ và được tăng dần tùy thuộc vào từng người; tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thường được theo dõi thông qua điện tâm đồ. Những người có nguy cơ cao nên thực hiện bài tập tại các trung tâm phục hồi chức năng tim mạch có đầy đủ trang thiết bị và được giám sát bởi người chăm sóc có đào tạo.Khi bệnh nhân đã sẵn sàng bắt đầu tập luyện, họ sẽ sử dụng xe lăn để đến phòng tập vận động trị liệu trong bệnh viện. Các hoạt động có thể bao gồm đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe trên máy tập.Khi bệnh nhân hoàn thành các bài tập này mà không gặp vấn đề, họ có thể tiếp tục với việc leo cầu thang. Trước khi rời khỏi bệnh viện, cần tiến hành đánh giá lại tình trạng của bệnh nhân để xác định chương trình phục hồi chức năng hoặc chương trình tập luyện phù hợp. Sau đây là một số bài tập gợi ý dành cho bệnh nhân sau khi trải qua sau nhồi máu cơ tim.
Trước khi rời bệnh viện, bệnh nhân cần gặp bác sỹ để đánh giá lại tình trạng để xác định chương trình tập luyện phù hợp
2.1 Bài tập hồi phục cơ bản
Sau nhồi máu cơ tim, việc bắt đầu từ những bài tập nhẹ nhàng và có tác động nhẹ là quan trọng để khôi phục sự linh hoạt của cơ bắp và cải thiện sức mạnh mà không gây quá mức áp lực cho trái tim. Những bài tập như đi bộ nhanh, đạp xe đạp tại nhà hoặc tập luyện trong nước là những lựa chọn phổ biến để bắt đầu. Bên cạnh đó, các lớp học thể dục nhịp điệu cũng là những phương pháp tuyệt vời để cải thiện các bệnh tim mạch.Tần suất tập luyện: Người tập có thể thực hiện 30 phút tập thể dục cường độ vừa phải 5 ngày một tuần hoặc 25 phút tập thể dục chăm chỉ 3 ngày một tuần.
2.2 Bài tập cường độ thấp
Các bài tập như yoga hoặc pilates không chỉ giúp cải thiện linh hoạt và sự điều chỉnh cơ bắp mà còn giúp giảm stress và cải thiện tâm trạng. Điều này đặc biệt quan trọng vì tâm trạng tích cực có thể có ảnh hưởng tích cực đến quá trình hồi phục của bệnh nhân.Tần suất tập luyện: Người tập có thể thực hiện 30 phút tập thể dục cường độ vừa phải 5 ngày một tuần hoặc 25 phút tập thể dục chăm chỉ 3 ngày một tuần.
Yoga giúp cải thiện sức khỏe tim mạch
2.3 Bài tập nâng cao sức mạnh
Bài tập sức mạnh đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi sau nhồi máu cơ tim, không chỉ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp mà còn hỗ trợ quá trình tái tạo và làm việc của trái tim. Tuy nhiên, việc thiết lập tần suất tập luyện đúng đắn là quan trọng để đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được lợi ích mà không gặp phải rủi ro không cần thiết.Người bệnh nên bắt đầu với những bài tập nhẹ nhàng và dần dần tăng độ khó theo thời gian. Điều này giúp cơ bắp và trái tim thích ứng dần dần mà không gây ra áp lực quá mạnh từ đầu. Để đạt được sự cân bằng tốt nhất, bệnh nhân nên kết hợp cả bài tập sức mạnh cho cả trên và dưới cơ bắp cùng với bài tập tăng cường cảm giác tim. Điều này giúp cải thiện khả năng hoạt động hàng ngày và giảm nguy cơ tái phát đau tim. Tần suất tập luyện: Bệnh nhân nên thực hiện 2-3 lần một tuần.
2.4 Thời gian tập phục hồi chức năng tim trong bao lâu?
Chương trình phục hồi chức năng cho tim sau khi trải qua nhồi máu cơ tim thường được kéo dài 12 tuần với tổng số 36 buổi, tương đương là 3 buổi trong 1 tuần và mỗi buổi kéo dài 60 phút. Đây là thời gian chung, tuỳ theo thể trạng của mỗi bệnh nhân, nhân viên chăm sóc sức khỏe sẽ cá nhân hoá thời gian hồi phục phù hợp.
3. Nhân viên được đào tạo và có chứng nhận giám sát việc phục hồi chức năng tim.
4. Điều gì xảy ra khi phục hồi chức năng sau nhồi máu cơ tim?
Sau khi bạn hoàn thành chương trình phục hồi chức năng tim, nhân viên có thể yêu cầu bạn thực hiện một bài kiểm tra gắng sức khác để:Đảm bảo rằng việc tập thể dục vẫn an toàn cho bạn.Đo lường mức độ cải thiện thể lực tim mạch của bạn so với bài kiểm tra gắng sức đầu tiên của bạn.Cập nhật các đề xuất luyện tập thể dục của bạn để phản ánh hoạt động thể chất được cải thiện của bạn.Mặc dù bạn đã hoàn thành khoá phục hồi tại trung tâm hay thường xuyên tập luyện sau nhồi máu cơ tim, tuy nhiên bạn cũng nên quan tâm đến các điều sau để sức khoẻ tim mạch được duy trì ổn định hơn:Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch của bạn.Quản lý căng thẳng.Nấu những bữa ăn tốt cho tim mạch.Tránh các sản phẩm thuốc lá. | vinmec | 1,291 |
Bệnh viện : ưu đãi 10% Gói siêu âm thai tại viện
Siêu âm là một thăm dò cận lâm sàng hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong chẩn đoán, theo dõi tình trạng của thai phụ và thai nhi.
Siêu âm trong thời gian mang thai là rất cần thiết để biết được bé yêu của bạn có đang phát triển bình thường hay không. Mỗi mốc siêu âm có một mục tiêu khác nhau. Dù vậy, mục đích chính của quá trình siêu âm vẫn là theo dõi sự phát triển của thai nhi: xác định tuổi thai, sự hoàn thiện và phát triển của các cơ quan thai nhi hoặc phát hiện các bình thường về hình thái...
Tuy nhiên không phải bà mẹ nào cũng hiểu được tầm quan trọng của việc siêu âm thai cũng như siêu âm như thế nào là đủ, là đúng và tốt nhất. Với gói siêu âm trên, các mẹ sẽ tiết kiệm được chi phí lên tới 10% của gói. Thời gian, phương pháp siêu âm tương ứng với từng mốc phát triển của thai kỳ.
Và với việc đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại, hệ thống máy siêu âm màu 4D cho kết quả chẩn đoán chính xác, Gói siêu âm tại viện giúp phát hiện những dị tật bẩm sinh của thai nhi. Đồng thời giúp các mẹ lưu giữ lại những khoảnh khắc đáng yêu của bé yêu | medlatec | 243 |
Có thể dùng thuốc ngăn ung thư vú ở phụ nữ có gen BRCA1
Các nhà nghiên cứu vừa công bố một phát hiện cho biết, những phụ nữ mang gen BRCA1, có nguy cơ cao bị ung thư vú và buồng trứng, có thể giảm nguy cơ ung thư bằng cách dùng thuốc thay vì phải phẫu thuật cắt bỏ vú hay buồng trứng như trước kia.
Phụ nữ mang gen BRCA1 có 85% nguy cơ bị ung thư vú và 40% khả năng bị ung thư buồng trứng, cách duy nhất hiện nay làm giảm nguy cơ ung thư ở những phụ nữ không may mang gen này là phẫu thuật cắt bỏ các bộ phận có nguy cơ bị ung thư như vú hay buồng trứng.
Giờ đây, các nhà nghiên cứu ở Trường đại học Queen, Belfast tin rằng họ đã tìm ra một cách thức giúp cho những phụ nữ này không phải tiến hành phẫu thuật, mà chỉ cần uống một loại thuốc. Thuốc này có khả năng kháng lại estrogen, bởi chính estrogen là thủ phạm gây ra ung thư. Các nhà nghiên cứu đã tìm ra một sự liên hệ giữa nồng độ estrogen cao và tổn thương DNA gây ra ung thư ở vú và buồng trứng. Phát hiện này được xem là bằng chứng đáng tin cậy đầu tiên mở ra cơ hội cho những phụ nữ mang gen BRCA1 được điều trị, giảm thiểu nguy cơ nếu không muốn phẫu thuật.
Thuốc chống estrogen có thể làm giảm nguy cơ tổn thương tế bào, nguồn gốc hình thành nên các khối u trên người có gen BRCA1, bởi các tế bào của những phụ nữ này không có khả năng đối phó với mức độ hormon cao. Các cuộc thử nghiệm lâm sàng sẽ được tiến hành trên người trong vòng 12 tháng tới, những phụ nữ này sẽ được dùng thuốc và được xét nghiệm mẫu máu, nước tiểu, sinh thiết để theo dõi các tổn thương DNA.
Việc dùng thuốc trở nên đơn giản hơn bởi khi muốn có con, người bệnh chỉ cần ngừng dùng thuốc trong một thời gian. Đặc tính này ưu việt hơn việc phải cắt bỏ vú và buồng trứng, nhất là ở những phụ nữ trẻ.
Năm 2013, diễn viên Angelina Jolie đã dũng cảm cắt bỏ vú và sắp tới là phẫu thuật loại bỏ buồng trứng khi biết mình mang gen BRCA1, nguyên nhân gây ra cái chết cho mẹ và dì của cô. Họ đã chết vì bệnh ung thư vú và buồng trứng. | medlatec | 430 |
Bệnh động kinh khi ngủ: biểu hiện và chẩn đoán
Động kinh khi ngủ là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều bác sĩ lâm sàng và các nhà nghiên cứu. Theo thống kê, số lượng bệnh nhân có cơn co giật (động kinh) xảy ra trong lúc ngủ dao động từ 7,5% đến 45% và thường gặp chủ yếu ở giai đoạn giấc ngủ NREM. Cùng tìm hiểu các biểu hiện của bệnh động kinh khi ngủ và cách chẩn đoán trong bài viết dưới đây.
1. Phát hiện động kinh khi ngủ
Giấc ngủ là một trạng thái sinh lý có khả năng điều chỉnh co giật. Kể từ khi Aristotle và Hippocrates ghi nhận sự xuất hiện của co giật trong lúc ngủ, nhiều nhà khoa học đã thừa nhận rằng giấc ngủ và cơn động kinh có mối liên quan với nhau.
Cơn co giật chỉ xuất hiện hoặc xuất hiện chủ yếu ở giai đoạn giấc ngủ không có vận động nhãn cầu nhanh NREM, ít khi xuất hiện ở giấc ngủ có vận động nhãn cầu nhanh REM. Theo thống kê, số lượng bệnh nhân bị động kinh trong lúc ngủ dao động từ 7,5% đến 45%.
2. Biểu hiện của bệnh động kinh khi ngủ
Theo Uỷ ban Phân Loại và Thuật Ngữ của Liên Đoàn Chống Động Kinh Quốc Tế năm 1989 thì co giật thuỳ trán thường xuất hiện hơn trong giấc ngủ và co giật thuỳ thái dương thường thấy trong giai đoạn thức tỉnh hơn.
Biểu hiện lâm sàng của co giật thuỳ trán ban đêm thường bao gồm trương lực cơ hoặc vận động. Do đó, các cơn co giật này dễ được bệnh nhân và gia đình ghi nhận hơn so với các cơn co giật cục bộ phức tạp bắt nguồn từ thuỳ thái dương. Các cơn co giật phức tạp cục bộ – khởi phát cục bộ và làm suy giảm sự tỉnh thức – là một dạng co giật nổi trội trong động kinh thuỳ thái dương.
2.1 Co giật – biểu hiện đặc trưng của bệnh động kinh khi ngủ
Co giật về đêm có thể gợi ý đến chẩn đoán cơn khiếp sợ lúc ngủ, rối loạn hành vi giấc ngủ REM, co giật tâm căn, hoặc biểu hiện loạn trương lực cơ, thường khởi phát kịch phát về đêm.
Co giật bắt nguồn từ vùng cảm giác vận động có thể bị nhầm lẫn bởi cơn co giật tâm căn vì các yếu tố như hành vi đập, đánh, ý thức vẫn còn duy trì, không biểu hiện lú lẫn sau cơn và không có hoạt động điện kịch phát trên điện não trong và giữa các cơn.
Các biểu hiện gợi ý chẩn đoán co giật khu cảm giác vận động gồm: cơn ngắn (dưới 30 giây hoặc một phút), có tính định hình, có xu hướng chỉ xuất hiện hoặc phần lớn xuất hiện lúc ngủ và co cơ cánh tay ở tư thế dạng. Co giật tâm lý thường kéo dài hơn (một phút đến vài phút), không có tính chất định hình, và xuất hiện khi bệnh nhân thức hoặc buồn ngủ.
Biểu hiện của bệnh động kinh khi ngủ ở người lớn tương tự như trẻ em (hình minh họa).
2.2 Rối loạn trương lực cơ (co cứng cơ) hoặc vận động
Biểu hiện loạn trương lực cơ thường biểu hiện khởi phát về đêm. Hội chứng này ban đầu được gọi là loạn trương lực cơ kịch phát lúc ngủ và sau đó gọi là loạn trương lực cơ kịch phát về đêm, đặc trưng bởi biểu hiện cơn vận động lặp lại ngắn (15-45 giây). Bao gồm: tư thế loạn trương lực, loạn trương lực kiểu múa vung hoặc múa giật và phát ra âm thanh, xảy ra trong giấc ngủ NREM mà không hề có thay đổi trên điện não trong hoặc giữa các cơn.
2.3 Triệu chứng tâm thần
Các triệu chứng tâm thần lúc ngủ tương tự như co giật bao gồm: cơn hoảng loạn, rối loạn stress sau sang chấn và co giật tâm căn. Một số bệnh nhân động kinh có rối loạn hoảng loạn khi ngủ, biểu hiện duy nhất hoặc phần lớn thành cơn hoảng loạn, gây ra nhiều cơn thức giấc đột ngột. Các triệu chứng lúc thức giấc bao gồm sợ hãi và kích hoạt hệ thần kinh thực vật như đánh trống ngực, chóng mặt và run rẩy. Trái ngược với ác mộng giấc ngủ REM, bệnh nhân có cơn hoảng loạn không nhớ được giấc mơ.
2.3 Các biểu hiện khác của bệnh động kinh khi ngủ
Các yếu tố biểu hiện trong thời gian ngắn như lú lẫn sau cơn, các rối loạn tâm lý như đá, đập, phát ra âm thanh và thường biểu hiện điện não bình thường trong cơn hoặc giữa các cơn, khiến cho việc chẩn đoán trở nên phức tạp.
Ngoài co cứng cơ (giật), sùi bọt mép, mắt trợn ngược, thì trong cơn động kinh người bệnh có thể mất ý thức, có biểu hiện rối loạn tâm thần trong thời gian ngắn khi lên cơn.
3. Các rối loạn cử động liên quan đến giấc ngủ
Cử động chi theo chu kỳ lúc ngủ có thể tạo ra các hành động đá, đập mức độ mạnh, hội chứng chân không là một trong những nguyên nhân.
Trái ngược với co giật, cử động chi theo chu kỳ xuất hiện theo một khoảng thời gian có tính chu kỳ (thông thường là mỗi 20-40 giây) và kèm theo cử động uốn cong đặc trưng của chân, đôi khi cũng có biểu hiện ở chi trên.
– Co cơ hoặc giật cơ lúc ngủ hoặc giật mình lúc ngủ là một biểu hiện sinh lý bình thường xuất hiện lúc chuyển tiếp từ trạng thái thức tỉnh sang trạng thái ngủ, thường đi kèm với hiện tượng cảm giác, bao gồm cảm giác bị rơi. Trái ngược với cơn giật rung cơ, co cơ khởi phát lúc ngủ chỉ khu trú lúc bắt đầu giấc ngủ.
– Nghiến răng biểu hiện nghiến răng một cách định hình tương tự như cử động hàm theo nhịp trong động kinh, có thể gây mòn răng quá mức, nhưng điều này không xảy ra ở động kinh.
– Rối loạn cử động theo nhịp, cũng được biết đến như đập đầu hoặc lắc người, có thể biểu hiện trong bất kỳ giai đoạn nào của giấc ngủ. Rối loạn này biểu hiện đa dạng, bao gồm đập đầu đều đặn khi bệnh nhân nằm sấp hoặc lắc thân mình tới lui khi đang nằm nghiêng trên cánh tay và đầu gối.
Rối loạn cử động theo nhịp có thể xuất hiện ở bất kể mọi lứa tuổi, nhưng thông thường gặp ở trẻ em nhiều hơn so với người lớn và có liên quan đến thiểu năng trí tuệ. Co giật cục bộ phức tạp khởi phát từ thuỳ trán, có thể có các hành vi tương tự, nhưng lắc thân mình xảy ra hai bên cơ thể thì đặc trưng cho rối loạn cử động theo nhịp hơn. Lắc thân mình cũng xảy ra ở co giật tâm lý.
Bệnh động kinh không phải bệnh tâm thần và người mắc bệnh động kinh có thể chung sống như một người bình thường nếu kiểm soát tốt cơn động kinh.
4. Chẩn đoán
Đo điện não đồ giúp ghi lại sóng điện não, điều này rất hữu ích trong việc xác định chính xác cơn động kinh, dạng cơn và vùng não phát sinh động kinh, phân biệt với dạng cơn khác cơn động kinh. | thucuc | 1,296 |
Vệ sinh hàm giả tháo lắp đúng cách.
1. Cách vệ sinh hàm giả đúng.
Hàm giả là một bộ phận quan trọng giúp người dùng có thể ăn uống và nói chuyện dễ dàng hơn. Tuy nhiên, để duy trì hàm giả trong tình trạng sạch sẽ và an toàn, việc vệ sinh thường xuyên là rất cần thiết. Dưới đây là một số bước cơ bản để vệ sinh hàm giả:Đầu tiên, trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, bạn cần súc miệng thật sạch và tháo hàm giả ra khỏi miệng. Việc này giúp bạn có thể dễ dàng làm sạch hàm giả một cách đầy đủ hơn.Sau đó, bạn có thể sử dụng một số dung dịch như nước muối sinh lý, nước giấm, nước xà phòng hoặc dung dịch vệ sinh hàm răng đặc biệt được bán tại các cửa hàng y tế hoặc hiệu thuốc, ngâm hàm giả khoảng 15 - 20 phút. Bạn nên sử dụng nước ấm để rửa và tránh sử dụng nước nóng hay nước lạnh để tránh làm hỏng chất liệu của hàm giả. Hãy chú ý rửa sạch mọi vết bẩn, thức ăn hay vi khuẩn trên hàm giả.Tiếp theo, bạn nên dùng bàn chải lông mềm để chải sạch hàm giả, đặc biệt là các kẽ giữa răng giả. Bạn cần chải nhẹ nhàng để tránh làm hỏng hàm giả. Nếu bạn cảm thấy khó chải sạch, bạn có thể sử dụng tăm tre hoặc dụng cụ chăm sóc răng miệng khác để làm sạch các kẽ giữa răng giả.Sau đó, hãy rửa sạch lưỡi và khoang miệng bằng nước sạch để loại bỏ mọi vi khuẩn và tạp chất còn lại trong miệng.Cuối cùng, hãy thấm khô hàm giả bằng khăn mềm trước khi lắp lại vào miệng. Bạn cần chú ý để hàm giả luôn khô ráo trước khi sử dụng để tránh tình trạng vi khuẩn phát triển trong hàm giả.Với những bước đơn giản này, bạn có thể dễ dàng vệ sinh hàm giả một cách đầy đủ và hiệu quả. Hãy nhớ thực hiện việc vệ sinh thường xuyên để hàm giả của bạn luôn trong tình trạng sạch sẽ và an toàn.
2. Những lưu ý khi sử dụng hàm giả tháo lắp.
Hàm giả là một giải pháp hoàn hảo cho những người mất răng hoặc có răng bị hư hỏng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và độ bền của hàm giả, người dùng cần lưu ý một số điều khi sử dụng hàm giả.Tránh nhai thức ăn cứng hoặc đồ ngọt quá nhiều là một điều cần thiết khi sử dụng hàm giả. Những thức ăn cứng hoặc đồ ngọt quá nhiều có thể gây hư hại hoặc làm mất hàm giả. Thay vào đó, người dùng nên chọn thức ăn mềm và cắt nhỏ để dễ dàng tiêu thụ.Không sử dụng hàm giả để cắn các đồ vật như bút hoặc bút chì. Hàm giả được thiết kế để sử dụng cho mục đích ăn uống và nói chuyện, không phải để sử dụng như một công cụ khác. Việc sử dụng hàm giả để cắn các đồ vật như bút hoặc bút chì có thể làm hư hỏng hàm giả và gây tổn thương cho răng thật.Đến các buổi kiểm tra định kỳ và điều chỉnh nếu cần thiết. Người dùng cần đến các buổi kiểm tra định kỳ với nha sĩ để đảm bảo rằng hàm giả đang hoạt động tốt và không có vấn đề gì. Nếu cần thiết, nha sĩ sẽ điều chỉnh hàm giả để đảm bảo sự thoải mái và hiệu quả khi sử dụng.Những lưu ý trên sẽ giúp người dùng sử dụng hàm giả một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, để duy trì hàm giả trong tình trạng tốt nhất, người dùng cần vệ sinh hàm giả hàng ngày bằng cách sử dụng bàn chải răng mềm và dung dịch vệ sinh hàm răng đặc biệt được đề xuất bởi chuyên gia nha khoa.3. Kết luận. Tổng kết lại, việc vệ sinh hàm giả tháo lắp đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe răng miệng và tăng độ bền của hàm giả. Việc không vệ sinh hàm giả đúng cách có thể dẫn đến mùi hôi miệng, nhiễm trùng răng miệng và gây tổn thương cho hàm giả. Vì vậy, việc vệ sinh hàm giả đúng cách là một phần quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng và độ bền của hàm giả. Người dùng cần nhớ vệ sinh hàm giả thường xuyên và đến thăm nha sĩ định kỳ để kiểm tra và điều chỉnh hàm giả nếu cần thiết. Chỉ cần tuân thủ các lời khuyên này, người dùng có thể sử dụng hàm giả một cách an toàn và hiệu quả. | vinmec | 816 |
Vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ em
Xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ nhỏ là một nguyên nhân gây vẹo cổ bẩm sinh. Trẻ sẽ được điều trị phục hồi chức năng xơ hóa cơ ức đòn chũm, kết hợp phẫu thuật nếu cần thiết để khắc phục tình trạng này.
1. Vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm là gì?Ở người, cơ ức đòn chũm có hình dáng như 1 dải sợi dài, bắt đầu từ sau tai chạy xuống gần đầu trong xương sườn cùng bên, ngay ở giữa ngực, tại hõm ức. Nguyên nhân gây vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ em là do tư thế xấu trong tử cung (gặp ở trẻ sinh ngôi mông, dây nhau quấn cổ,...) dẫn tới mạch máu nuôi cơ ức đòn chũm bị chèn ép, gây xơ hóa. Hoặc cũng có trường hợp sinh khó, mạch máu trong cơ bị đứt, gây chảy máu, từ cục máu đông bị xơ hóa làm co rút nhóm cơ ức đòn chũm.2. Biểu hiện bé bị xơ hóa cơ ức đòn chũm gây vẹo cổ2.1. Dấu hiệu sớm. Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết sớm của tình trạng xơ hóa cơ ức đòn chũm sau khi sinh cho tới khi trẻ được 3 tháng tuổi:Có khối u ở cơ ức đòn chũm với các tính chất: Phát hiện sau khi sinh, cảm giác khối u to nhanh trong tháng đầu, mật độ khối u từ hơi chắc đến rất chắc, di động nhẹ theo cơ ức đòn chũm, không nóng, đỏ hay đau;Trẻ bị hạn chế tầm vận động cổ, thường xuất hiện sau khi có khối u khoảng 2 - 3 tháng. Đầu của bé bị nghiêng sang bên có khối xơ hóa, hạn chế nghiêng sang bên lành, hạn chế xoay 2 bên.
Xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ nhỏ là một nguyên nhân gây vẹo cổ bẩm sinh
2.2. Dấu hiệu muộn. Các dấu hiệu nhận biết sớm của tình trạng xơ hóa cơ ức đòn chũm khi trẻ được 3 tháng tuổi nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách:Trẻ có khối u giống như ở giai đoạn trước nhưng mật độ chắc hơn nhiều;Bé bị vẹo cổ, đầu nghiêng sang bên có khối u, hạn chế vận động cột sống cổ (khó nghiêng đầu sang bên lành hoặc quay đầu sang 2 bên);Trẻ bị vẹo cột sống cổ, biến dạng các đốt sống cổ;Bé bị lác mắt, teo nửa mặt ở bên có khối xơ hóa cơ ức đòn chũm.
3. Chẩn đoán vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ nhỏ. Bác sĩ cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán cần thiết như:Hỏi bệnh và khám lâm sàng;Chọc dò khối u: Giai đoạn đầu có thể phát hiện có hồng cầu, giai đoạn sau phát hiện có tế bào xơ trong khối u, không có bạch cầu đa nhân hoặc các tế bào ác tính;Siêu âm: Giai đoạn đầu phát hiện dịch (xuất huyết), giai đoạn sau thấy có tổ chức xơ;Chụp X-quang cột sống cổ ngực: Có thể thấy hình ảnh vẹo cột sống ở những trẻ được phát hiện muộn, bị co rút cơ ức đòn chũm.Chẩn đoán xác định dựa vào lâm sàng và kết quả siêu âm, chọc dò tế bào. Cần chẩn đoán phân biệt với các tình trạng như: Viêm hạch, khối u vùng cổ, viêm cơ ức đòn chũm, u máu, vẹo cổ do còi xương.
4. Điều trị vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ em. Vẹo cổ bẩm sinh là một tình trạng có thể điều trị hiệu quả. Nếu không can thiệp sớm thì có thể dẫn tới dẹt đầu tư thế, khiến cơ ức đòn chũm ở bên bị vẹo co rút lại, không hồi phục được và buộc phải phẫu thuật.4.1 Điều trị phục hồi chức năng xơ hóa cơ ức đòn chũm. Nguyên tắc điều trị là can thiệp sớm ngay sau khi sinh hoặc sau khi phát hiện thấy khối xơ ở trẻ. Nên hướng dẫn cho người mẹ để cho bệnh nhi tập tại nhà trong 3 tháng đầu. Đồng thời, kết hợp khám thường quy sau 1 - 2 - 3 tháng cho tới khi khỏi bệnh. Nếu kết quả điều trị tại nhà kém thì có thể điều trị tại khoa phục hồi chức năng sau khi trẻ được 3 tháng tuổi.Mục tiêu phục hồi chức năng là làm mềm khối xơ, duy trì tầm vận động của cột sống cổ và ngăn ngừa biến dạng thứ phát xảy ra ở sọ mặt, cột sống cổ.Các phương pháp phục hồi chức năng gồm:Nhiệt trị liệu. Chiếu tia hồng ngoại 15 phút/lần x 1 - 2 lần/ngày ở vùng cổ bên tổn thương. Duy trì đợt trị liệu từ 10 - 15 ngày.Điện trị liệu. Siêu âm điều trị 10 phút/lần/ngày ở vùng cơ ức đòn chũm bên tổn thương. Duy trì đợt trị liệu từ 10 - 15 ngày.Vận động trị liệu: Thực hiện các bài tập:Bài tập vận động trị liệu số 1: Xoa bóp, day ấn khối xơ cơ ức đòn chũm. Đầu tiên, đặt trẻ nằm trên đùi người nhà, vai của trẻ chạm mép đùi, đầu trẻ được nâng đỡ bởi tay người trị liệu, cổ duỗi, nghiêng về bên lành, mặt trẻ quay về bên có khối xơ hóa. Sau đó, 1 tay của kỹ thuật viên cố định khớp vai và hông, tay kia dùng ngón cái hoặc ngón trỏ và ngón giữa ấn day trên khối xơ hóa theo chiều kim đồng hồ. Thời gian thực hiện là 5 - 10 phút x 6 - 8 lần/ngày. Chú ý không day trên da để tránh làm phồng đỏ da gây đau rát cho bé.Bài tập vận động trị liệu số 2: Kéo giãn cơ ức đòn chũm. Đầu tiên, đặt bệnh nhi ở tư thế giống với bài tập 1. Sau đó, 1 tay của kỹ thuật viên cố định khớp vai và hông của bệnh nhi từ phía sau, kéo nhẹ khớp vai về phía hông. Tay còn lại phía trước mặt bệnh nhi để ngón cái tỳ vào góc hàm, các ngón khác đặt vào phần xương chũm, tỳ nhẹ phần dưới bàn tay vào đầu của trẻ, kéo xuống nhẹ nhàng, từ từ. Giữ khoảng 30 giây rồi thả lỏng và lặp lại động tác trên. Thời gian thực hiện là 5 - 10 phút x 6 - 8 lần/ngày. Lưu ý nên thực hiện xoa bóp, day kết hợp kéo giãn xen kẽ trong suốt quá trình điều trị.Bài tập vận động trị liệu số 3: Kéo giãn bằng tư thế. Cho bé bú ngược bên với bên bệnh để kích thích bé xoay đầu về bên bệnh, giúp kéo giãn cơ, tăng tầm vận động cổ. Ví dụ, bé bị xơ hóa cơ bên phải thì cho bú vú bên trái của người mẹ. Nên bé trẻ nằm nghiêng, đầu nghiêng về bên lành, bên bệnh ở phía dưới. Khi ngủ, nên đặt đầu trẻ ở tư thế trung tính.*Lưu ý: Không thực hiện các bài tập nếu không có chuyên môn; duy trì thực hiện 3 bài tập kể trên cho tới khi trẻ khỏi hoàn toàn; chỉ thực hiện khi khối u không có biểu hiện nóng, đỏ, đau; kéo giãn nhẹ nhàng và từ từ, không thực hiện đột ngột; không thực hiện kỹ thuật nếu trẻ khóc, chống đối; nên tập trước khi cho bé ăn để tránh nôn trớ; theo dõi nếu thấy trẻ bị khó thở, tím tái thì ngừng tập ngay.
Vẹo cổ bẩm sinh là một tình trạng có thể điều trị hiệu quả
4.2 Phẫu thuật. Bệnh nhi được chỉ định phẫu thuật nếu:Trẻ trên 2 tuổi, bị vẹo cổ nặng, các phương pháp điều trị khác không có hiệu quả;Cơ ức đòn chũm của bệnh nhi bị co ngắn và chắc;Trẻ không quay được cổ sang bên có khối cơ bị xơ.Sau phẫu thuật, trẻ được đeo dụng cụ chỉnh hình là loại đai cổ mềm, kết hợp vận động trị liệu để giữ đầu ở vị trí trung gian.4.3 Theo dõi và tái khám. Cho trẻ đi khám định kỳ 1 tháng/lần cho tới khi khối u biến mất hoàn toàn;Trẻ điều trị tại nhà không hiệu quả cần được trị liệu tại bệnh viện;Sau 12 tháng điều trị không hiệu quả cần khám chuyên khoa chỉnh hình.Vẹo cổ do xơ hóa cơ ức đòn chũm ở trẻ em là một tình trạng không quá hiếm gặp. Gia đình bệnh nhi nên chú ý theo dõi sức khỏe của bé, thực hiện đúng theo khuyến nghị của bác sĩ để đảm bảo trị liệu hiệu quả, an toàn, giúp bé sớm khôi phục vận động. | vinmec | 1,489 |
Công dụng thuốc Rolivit
Thuốc Rolivit thuộc nhóm thuốc có tác dụng đối với máu, điều trị các bệnh thiếu máu do thiếu sắt, vitamin B12 và Acid Folic. Vậy thuốc Rolivit được sử dụng như thế nào?
1. Thuốc Rolivit là thuốc gì?
Thuốc Rolivit có thành phần chính chứa 3 hoạt chất là Sắt (II) fumarat, Acid folic và Vitamin B12. Ngoài ra còn có các tá dược: sáp ong, dầu olein, Gelatin, Lecithin, ... vừa đủ 1 viên. Thuốc Rolivit được bào chế cho người sử dụng dưới dạng viên nang mềm. Quy cách đóng gói trong 1 hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên.
2. Tác dụng của thuốc Rolivit
Thuốc Rolivit được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Trường hợp bị thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ đang mang thai, trẻ em, thanh thiếu niên, người lớn bị chảy máu bên trong như chảy máu đường ruột hay các trường hợp như chảy máu do loét, ung thư ruột kết, người đang phẫu thuật dạ dày hay đang điều trị thẩm tách máu.Hỗ trợ dự phòng thiếu sắt và acid folic cho các đối tượng cần bổ sung nhiều sắt để tăng trưởng và phát triển như trẻ em; thiếu nữ đang ở trong giai đoạn hành kinh; phụ nữ đang mang thai cần có nhiều sắt để tăng thể tích máu, giúp bào thai phát triển và phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ bị mất máu.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Rolivit
3.1. Cách dùng thuốc Rolivit. Rolivit được bào chế dưới dạng viên nang mềm, sử dụng bằng đường uống, uống cả viên với một cốc nước. Thuốc nên được uống trước bữa ăn 1 giờ đồng hồ hoặc sau bữa ăn 2 giờ đồng hồ để cơ thể hấp thu sắt được tốt hơn. Người dùng nên bắt đầu với mức liều tối thiểu và sau khi đáp ứng tốt với thuốc thì hãy tăng liều. tuy nhiên luôn cần phải được sử dụng theo đúng đơn thuốc hoặc sự chỉ dẫn bác sĩ kê đơn, điều trị.3.2 Liều dùng thuốc Rolivit. Dùng 2 lần một ngày, mỗi lần một viên theo đơn chỉ định của bác sĩ.3.3 Xử trí khi dùng quá liều - quên liều thuốc Rolivit. Trong trường hợp quên liều: đây là trường hợp hay gặp khi sử dụng thuốc. Khi quên liều không được uống gấp đôi số liều theo chỉ định của bác sĩ mà tiếp tục sử dụng liều tiếp theo, đúng với liều lượng và thời gian mà bác sĩ đã kê trước đó. Người dùng nên dùng đúng liều thuốc theo đơn của bác sĩ để có được kết quả tốt nhất trong quá trình điều trị.Trong trường hợp quá liều: cần thông bao ngay cho bác sĩ kê đơn để được tư vấn về cách xử lý sao cho phù hợp.
4. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Rolivit
Thuốc Rolivit nhìn chung không gây ra các tác dụng không mong muốn mà chủ yếu gây ra các triệu chứng nhẹ như: cảm giác buồn nôn, khó chịu đường tiêu hóa, phân có màu đen.Nếu khi sử dụng thuốc, người dùng có bất kỳ tác dụng nào cần phải liên hệ ngay với cán bộ y tế được tư vấn và điều trị.
5. Tương tác thuốc Rolivit
Người dùng khi đến khám hoặc mua thuốc Rolivit cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng để được chú trọng nhằm tránh làm giảm tác dụng của thuốc trong quá trình sử dụng.Với Acid Folic: một số loại thuốc nên tránh khi dùng đồng thời với Acid Folic vì sẽ làm giảm khả năng hấp thụ 1 trong 2 thuốc:Thuốc chống co giật. Phenytoin, Phenobarbital, Primidone. Sulphasalazine. Cotrimoxazol. Các loại thuốc tránh thai được sử dụng bằng đường uống. Với Vitamin B12: cần tránh một số loại thuốc làm giảm hấp thu Vitamin B12 như: thuốc kháng H2, Acid aminosalicylic, Neomycin, Colchicine, Omeprazo.Với sắt:Uống sữa, trà cùng với sắt sẽ làm giảm sự hấp thu sắt của cơ thể.Tránh các loại thuốc làm giảm sự hấp thụ sắt: kẽm, thuốc kháng acid.Sắt cũng làm giảm sự hấp thu của một số loại thuốc Methyldopa, Quinolon, Tetracyclin, Cloraminphenol.
6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Rolivit
Người dùng cần cẩn thận những điều sau khi dùng Rolivit:Không uống Rolivit đồng thời, trước hoặc sau khi dùng các sản phẩm có chứa hoạt chất Tanin. Chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang mang thai và cho con bú, trong trường hợp thiếu máu mà các thực phẩm không bổ sung đủ máu.Các trường hợp bị u ác tính loại Folat, tuyệt đối không được sử dụng thuốc Rolivit. Người dùng không được lạm dụng thuốc.Lưu ý: thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ thoáng mát, không quá 30 độ C và để nơi tránh xa tầm tay của trẻ nhỏ.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Rolivit sẽ giúp cho người dùng hiểu hơn về cách sử dụng cũng như liều dùng để có được kết quả tốt nhất trong quá trình điều trị. | vinmec | 865 |
Công dụng thuốc Orabakan 200mg
Orabakan 200mg là thuốc kháng sinh, chứa thành phần chính cefixim. Để hiểu rõ hơn về công dụng của thuốc cũng như các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng Orabakan 200mg, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1. Orabakan 200mg là thuốc gì?
Orabakan 200mg là thuốc kháng sinh. Thành phần chính của thuốc Orabakan bao gồm Cefixim: 200mg và các tá dược bào chế vừa đủ khác.Thuốc Orabakan 200mg được bào chế dưới dạng viên nang cứng.Dược lực của thuốc Orabakan 200mg: Orabakan 200mg có thành phần chính là Cefixim, kháng sinh cephalosporin thế hệ III.Dược động học của thuốc Orabakan:Khả năng hấp thu: Thuốc hấp thu tốt cả đường tiêu hoá và đường tiêm. Sau khi uống Orabakan khoảng 40 - 50% được hấp thu qua hệ tiêu hóa, sự hấp thu tăng khi uống cùng thức ăn. Khả năng chuyển hoá: thuốc Orabakan 200mg được chuyển hoá qua gan.Khả năng thải trừ: Thuốc Orabakan 200mg thải trừ chủ yếu qua thận.Tác dụng của thuốc Orabakan 200mg:Thuốc Orabakan 200mg có tác dụng tốt trên vi khuẩn gram âm, bền vững với beta lactamase và đạt được nồng độ diệt khuẩn trong dịch não tuỷ. Thuốc Orabakan tác dụng cả với P. aeruginosa.
2.Chỉ định dùng của thuốc Orabakan 200mg
Chỉ định dùng thuốc Orabakan 200mg trong những trường hợp sau đây: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng do các vi khuẩn nhạy cảm hoặc bệnh lậu không có biến chứng.Viêm thận - bể thận và nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng do các chủng khác như: Enterobacteriaceae, nhưng hiệu quả điều trị so với các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng thì kém hơn. Viêm tai giữa, viêm mũi họng và viêm amidan.Viêm phổi, viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính.Viêm phổi mắc phải cộng đồng với thể nhẹ và thể vừa.Bệnh thương hàn, bệnh lỵ.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Orabakan 200mg
Cách dùng: Thuốc Orabakan 200mg nên dùng đường uống và uống sau ăn với một cốc nước lọc đầy.Liều dùng: Với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống liều 400mg/ ngày, chia 02 lần, sáng chiều sau ăn.Trường hợp viêm đường niệu do lậu cầu: uống liều duy nhất 400mg hoặc uống liều 200mg x chia 2 lần/ ngày. Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi: uống liều 8mg/ kg/ lần/ ngày hoặc liều 4mg/ kg x 2lần/ ngày.Trường hợp bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều cho phù hợp dựa vào chức năng thận.Liệu trình điều trị khuyến cáo từ 5 - 10 ngày.Lưu ý: Liều dùng trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, thuốc được kê đơn bởi bác sĩ và liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý của bệnh nhân và khả năng đáp ứng khi dùng thuốc Orabakan 200mg. Người bệnh hãy tuân thủ đúng liều dùng theo chỉ định của bác sĩ.
4. Quá liều và cách xử trí
Khi quá liều thuốc Orabakan 200mg có thể có triệu chứng co giật. Do không có thuốc giải điều trị đặc hiệu nên chủ yếu khi dùng thuốc quá liều thì điều trị triệu chứng là chính đồng thời có triệu chứng quá liều, phải ngừng thuốc ngay và xử trí: thụt rửa dạ dày, xử trí bằng thuốc chống co giật nếu có chỉ định dùng. Thuốc Orabakan 200mg không loại được bằng thẩm phân máu nên không thể chạy thận nhân tạo hay lọc màng bụng.
5. Chống chỉ định dùng thuốc Orabakan 200mg
Chống chỉ định dùng Orabakan 200mg ở các bệnh nhân dị ứng hay có phản ứng quá mẫn với kháng sinh nhóm Cephalosporin hay với bất cứ thành phần nào của thuốc.Chống chỉ định dùng Orabakan 200mg ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi.
6. Tương tác giữa thuốc Orabakan và các thuốc khác
Trong quá trình sử dụng thuốc Orabakan có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Orabakan. Cần lưu ý với các tương tác thuốc sau: Orabakan 200mg kết hợp với Probenecid sẽ làm tăng nồng độ đỉnh và AUC của thuốc đồng thời làm giảm độ thanh thải của thận và thể tích phân bố của thuốc.Orabakan 200mg dùng chung với các thuốc chống đông như warfarin sẽ làm tăng thời gian prothrombin, có hoặc kèm theo chảy máu.Orabakan dùng chung carbamazepin làm tăng nồng độ carbamazepin trong huyết tương.Orabakan 200mg dùng chung nifedipin sẽ làm tăng sinh khả dụng của thuốc biểu hiện bằng tăng nồng độ đỉnh và AUC.
7. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Orabakan 200mg
Trong quá trình dùng thuốc Orabakan 200mg không tránh khỏi khi gặp phải các tác dụng phụ khác nhau. Mặc dù trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên các bệnh nhân thì tác dụng phụ thường gặp ở mức độ thường thoáng qua, nhẹ và vừa như: rối loạn tiêu hóa, chóng mặt, đau đầu, bồn chồn, mất ngủ, mệt mỏi, ban đỏ, mày đay, sốt do thuốc. Hiện tượng này thường xảy ra ngay trong 1 - 2 ngày đầu điều trị orabakan và đáp ứng với các thuốc điều trị triệu chứng, hiếm khi phải ngừng thuốc. Tác dụng phụ ít gặp như: tiêu chảy nặng do Clostridium difficile và viêm đại tràng giả mạc; hội chứng Stevens - Johnson, sốc phản vệ, phù mạch, hồng ban; rối loạn huyết học: giảm tiểu cầu, bạch cầu, bạch cầu ưa acid thoáng qua, viêm gan và vàng da, tăng tạm thời AST, ALT, giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit; phosphatase kiềm, bilirubin, LDH; suy thận cấp, tăng nitrogen phi protein huyết tương và nồng độ creatinin huyết tương tạm thời; viêm và nhiễm nấm Candida âm đạo.Vì vậy, người bệnh hãy báo ngay cho bác sĩ nếu thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường khi dùng thuốc Orabakan.
8. Những lưu ý khi dùng thuốc Orabakan
eo chức năng thận.Với trẻ dưới 6 tháng tuổi: do chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu lực của thuốc vì vậy không dùng thuốc cho độ tuổi này.Với người cao tuổi: khi dùng thuốc không cần điều chỉnh liều, trừ khi có suy giảm chức năng thận nặng.Với phụ nữ có thai: chỉ sử dụng Orabakan 200mg khi thật cần thiết vì chưa có nghiên cứu đầy đủ về sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai.Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú vì chưa có dữ liệu nào khẳng định chắc chắn thuốc có được phân bố vào sữa hay không.Thuốc Orabakan 200mg là một loại thuốc kê đơn thường được chỉ định ở bệnh nhân có nhiễm khuẩn. Để sử dụng thuốc an toàn thì bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,217 |
Công dụng thuốc Diahasan
Thuốc Diahasan thường được bác sĩ chỉ định sử dụng để điều trị cho các tình trạng viêm xương khớp hoặc thoái hoá khớp gây đau đớn cho bệnh nhân. Để các thành phần hoạt chất trong Diahasan phát huy tối ưu công dụng điều trị, người bệnh cần sử dụng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ.
1. Diahasan là thuốc gì?
Thuốc Diahasan thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, giảm đau hạ sốt và điều trị bệnh gút hoặc xương khớp. Thuốc Diahasan được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan-Dermapharm – Việt Nam và được phân phối rộng khắp cả nước.Hiện nay, thuốc Diahasan được bào chế dưới dạng viên nang cứng và đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên hoặc 10 vỉ x 10 viên. Trong mỗi viên nén Diahasan có chứa hoạt chất chính là Diacerein hàm lượng 50mg kèm theo một số tá dược khác vừa đủ.Hoạt chất Diacerein là một dẫn chất của Anthraquinon, có khả năng kháng viêm trung bình. Khi dùng thuốc với liều cao không nhận thấy sự kích ứng dạ dày và ức chế tổng hợp prostaglandin. Nhìn chung, tác dụng của Diacerein thường chậm và xuất hiện sau khoảng 30 ngày điều trị, đạt hiệu quả sau khoảng 45 ngày. Tác dụng của Diacerein sẽ tăng lên đáng kể khi kết hợp dùng chung với các loại thuốc NSAIDs.Trong thử nghiệm in vitro đã cho thấy, hoạt chất Diacerein sở hữu các đặc tính sau:Ức chế quá trình sản xuất Interleukin 1.Ức chế quá trình thực bào cũng như sự di chuyển của các đại thực bào.Có khả năng làm giảm hoạt tính của Collagenolytic.
2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Diahasan
2.1. Chỉ định sử dụng thuốc Diahasan. Thuốc Diahasan thường được bác sĩ chỉ định sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh viêm xương khớp, thoái hoá khớp hoặc một số bệnh liên quan.2.2. Chống chỉ định sử dụng thuốc Diahasan cho đối tượng nào?Không sử dụng thuốc Diahasan cho các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với hoạt chất Diacerein, các dẫn chất của Anthraquinon hay bất cứ thành phần nào trong thuốc.Chống chỉ định dùng thuốc Diahasan cho phụ nữ mang thai hoặc đang trong thời gian cho con bú và trẻ em dưới 15 tuổi.Chống chỉ định thuốc Diahasan đối với người bệnh có tiền sử bệnh gan hoặc mắc các bệnh về gan.Không dùng Diahasan cho người đang được điều trị bằng kháng sinh do thuốc có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột.Chống chỉ định thuốc Diahasan cho người bệnh có tiền sử rối loạn đường ruột, nhất là mắc hội chứng ruột kích thích.Không điều trị bằng Diahasan cho người bị đau bụng không rõ nguyên nhân.Chống chỉ định Diahasan cho đối tượng bệnh nhân bị giả tắc nghẽn ruột hoặc tắc ruột.Không dùng thuốc Diahasan cho người bị viêm ruột, ví dụ như mắc bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng,...
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Diahasan
3.1. Liều lượng sử dụng thuốc Diahasan. Dưới đây là liều lượng khuyến cáo sử dụng thuốc Diahasan mà bệnh nhân có thể tham khảo:Liều cho người lớn: Uống 2 viên/ ngày, ngày chia 2 lần và dùng trong bữa ăn.Liều dành cho bệnh nhân bị suy thận: Giảm một nửa liều thuốc Diahasan nếu người bệnh có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/ phút.3.2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Diahasan. Diahasan được bào chế dưới dạng viên nang, do đó thuốc sẽ được dùng bằng đường uống với liều lượng theo khuyến cáo của bác sĩ. Bệnh nhân nên uống thuốc Diahasan trong bữa ăn để giảm tác động đến dạ dày ruột.Trước khi dùng thuốc Diahasan, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng ghi trong tờ đơn kèm theo hộp thuốc hoặc tuân theo những chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân cũng cần tránh dùng quá liều thuốc Diahasan hoặc thường xuyên bỏ lỡ liều vì điều này có thể làm ảnh hưởng đến công dụng của thuốc, thậm chí tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ ngoại ý.
4. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Diahasan
Trong thời gian điều trị bằng thuốc Diahasan, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn dưới đây:Triệu chứng tiêu hoá như đau bụng, tiêu chảy hoặc đầy hơi.Thường xuyên đi tiểu.Mất nước, rối loạn chất điện giải.Thay đổi màng nhầy đại tràng – trực tràng, hay còn được biết đến là bệnh hắc tố kết tràng.Tăng enzyme gan.Vàng da, đau bụng, vàng mắt, rối loạn ý thức hoặc ngứa da.Ngứa, chàm hoặc phát ban trên da.Nước tiểu có màu sẫm.Các triệu chứng rối loạn hệ gan mật, tổn thương gan cấp tính, viêm gan.Nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nào được đề cập ở trên, người bệnh cần nhanh chóng báo cho bác sĩ để có biện pháp xử trí và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
5. Cần lưu ý và thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Diahasan?
5.1. Những điều cần thận trọng khi sử dụng thuốc Diahasan. Trong thời gian sử dụng thuốc Diahasan, người bệnh cần lưu ý và thận trọng một số điều sau:Việc uống Diahasan thường xuyên có thể dẫn đến hiện tượng tiêu chảy, gây mất nước và hạ Kali huyết.Đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc Diahasan đồng thời với các thuốc lợi tiểu do nguy cơ hạ Kali huyết và mất nước có thể xảy ra.Dùng thuốc Diahasan có thể làm tăng nồng độ enzyme gan huyết thanh và gây tổn thương gan cấp tính.Trước khi điều trị bằng thuốc Diahasan, người bệnh cần báo cho bác sĩ biết về bất kỳ tình trạng sức khoẻ nào đang mắc phải, chẳng hạn như bệnh gan tiến triển, nguyên nhân gây tổn thương gan hoặc tiền sử mắc bệnh gan.Cần theo dõi sát sao các biểu hiện tổn thương gan và cần thận trọng khi dùng thuốc với các thuốc gây hại cho gan khác. Tốt nhất, bệnh nhân cần hạn chế uống bia rượu trong suốt thời gian điều trị bằng Diahasan.Không sử dụng thuốc Diahasan nếu nhận thấy nồng độ enzyme gan tăng cao hoặc xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tổn thương gan cũng như nhiễm độc gan.Trong thuốc Diahasan có chứa thành phần Lactose, tránh sử dụng cho đối tượng mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như kém hấp thu Glucose – galactose, thiết hụt Lapp lactose hoặc không dung nạp Galactose.Thuốc không làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc, lái xe, công việc nặng nhọc hoặc làm việc trên cao của người bệnh.Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, dưới 30 độ C, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và nơi có độ âm cao.Để thuốc tại vị trí cao, tránh khu vực gần nơi chơi đùa của trẻ nhỏ nhằm tránh trẻ vô tình uống phải.Luôn kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng Diahasan, nếu thuốc đã quá hạn cần vứt bỏ và xử lý đúng cách theo lời khuyên của bác sĩ.5.2. Thuốc Diahasan tương tác với các loại thuốc nào khác?Dưới đây là một số loại thuốc có thể xảy ra phản ứng tương tác khi dùng chung với Diahasan:Tránh dùng thuốc Diahasan với các thuốc nhuận trường.Không dùng đồng thời Diahasan với các thuốc chứa oxide, muối, canxi, magie, hydroxide nhôm vì những thuốc này có thể làm giảm hấp thu hoạt chất Diacerein. Nếu cần thiết phải sử dụng, nên điều chỉnh các thuốc này vào thời điểm khác, tốt nhất là cách hơn 2 giờ sau khi uống Diahasan.Rượu hoặc đồ uống chứa cồn.Nhằm tránh nguy cơ xảy ra tương tác giữa các loại thuốc, bệnh nhân cần báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các dược phẩm hay thực phẩm chức năng khác vào thời điểm hiện tại. Ngay cả việc sử dụng vitamin, khoáng chất hay thảo dược cũng nên báo cho bác sĩ để giảm thiểu tối đa nguy cơ tương tác giữa Diahasan và các thuốc khác.Trên đây là thông tin về tác dụng thuốc Diahasan, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Diahasan theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,433 |
Phổi nằm ở đâu? Tìm hiểu nguyên lý hoạt động của phổi
Tầm quan trọng của lá phổi đối với các hoạt động sống của cơ thể đã được chứng minh bằng nhiều nghiên cứu khoa học. Thế nhưng, không phải ai cũng biết rõ cấu tạo và nhiệm vụ của phổi cụ thể ra sao. Vậy phổi nằm ở đâu? Phổi có vai trò gì đối với cơ thể? Những thông tin sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ được tầm quan trọng của cơ quan này. Phổi nằm ở đâu?
Trong tất cả các bộ phận của cơ thể,
phổi
là 1 trong những cơ quan đóng vai trò rất quan trọng. Vậy
phổi nằm ở đâu? Theo giải phẫu, phổi nằm ở phía bên trong lồng ngực của cơ thể. Hai lá phổi được phân chia đồng đều ở hai bên lồng ngực trái và phải. Dựa trên giải phẫu, khi nhìn từ phía trước, chúng ta có thể nhìn thấy vị trí của phổi giới hạn từ xương quai xanh đến phần xương sườn số 6.
Trong khi đó, nếu nhìn từ phía sau thì vị trí cuối cùng của lá phổi là ở xương sườn số 10. Lớp màng bao ở bên ngoài có thể kéo dài xuống đến phía xương sườn số 12. Trong khoang ngực được lấp đầy bởi hai lá phổi và ở giữa chính là tim.
Phổi chính là cơ quan giữ các nhiệm vụ quan trọng gồm: trao đổi khí, hỗ trợ cơ thể có thể hấp thụ một lượng khí O2 và đẩy các khí CO2 ra ngoài. Bên cạnh đó, phổi còn thực hiện các hoạt động sau: Hoạt động lọc bóng khí ở bên trong máu. Khi tĩnh mạch xuất hiện các cục máu đông thì phổi sẽ tham gia lọc chúng. Nếu máu bị nhiễm toan hoặc bị nhiễm kiềm thì phổi sẽ giúp điều chỉnh và cân bằng lại nồng độ p
H ở trong máy thông qua việc giảm hoặc tăng CO2.
Giúp chuyển hóa các angiotensin I sang thành angiotensin II, đây là một chất hóa học có khả năng kiểm soát được huyết áp. 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phổi trong hệ hô hấp#BBD0E0» | medlatec | 367 |
Viêm xoang cấp nguy hiểm không?
Khi thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng như dịch mũi vàng hoặc xanh, bị tắc nghẹt mũi, đau nặng vùng mũi, ho nhiều hơn về đêm … thì rất có thể bạn đã bị viêm xoang cấp. Vậy viêm xoang cấp nguy hiểm không và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả?
1. Nguyên nhân gây viêm xoang cấp là gì?
Nguyên nhân chủ yếu gây ra viêm xoang cấp bao gồm:
Viêm xoang cấp có thể do vi khuẩn hoặc virus.
Ngoài các nguyên nhân trên, viêm xoang cấp vẫn có thể xảy ra ở một số đối tượng bị dị ứng, bị các khối u bướu thịt, hoặc lệch vách ngăn mũi, bị nhiễm trùng răng hay bị nhiễm trùng vòm họng.
2. Viêm xoang cấp nguy hiểm không?
Nếu không được chữa trị kịp thời, viêm xoang cấp có thể dẫn tới khó thở, lâu ngày thành viêm xoang mạn tính. Ngoài ra, viêm xoang cấp còn có thể dẫn đến các biến chứng khác ít gặp hơn:
Viêm xoang cấp nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn tới giảm thị lực
3. Điều trị viêm xoang cấp bằng cách nào?
Hầu hết các trường hợp viêm xoang cấp gây ra bởi virus do cảm lạnh nên thường không cần điều trị. Người bệnh có thể tự chăm sóc theo sự hướng dẫn của bác sĩ để tăng tốc độ phục hồi và cải thiện triệu chứng. Bác sĩ có thể khuyên nên điều trị để giúp giảm triệu chứng viêm xoang. Khi đã được kê sử dụng thuốc, người bệnh nên dùng thuốc đúng liều lượng và thời gian, không tự ý ngưng thuốc khi thấy các triệu chứng đã giảm. Điều này có thể dẫn tới việc viêm xoang tái phát và khó điều trị hơn.
Người bệnh có dấu hiệu viêm xoang cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị đúng cách
4. Phòng ngừa viêm xoang cấp bằng cách nào?
Để phòng ngừa chúng ta chú ý tránh bị nhiễm trùng đường hô hấp trên bằng cách hạn chế tiếp xúc với những người bị cảm lạnh, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, đặc biệt là trước các bữa ăn. Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng, tránh khói thuốc lá và không khí bị ô nhiễm, và nếu có điều kiện có thể sử dụng máy tạo độ ẩm trong nhà nếu không khí trong nhà khô, thêm độ ẩm cho không khí có thể giúp ngăn ngừa viêm xoang cấp. | thucuc | 439 |
Phenylketone niệu (PKU): nguyên nhân và cách điều trị bệnh hiệu quả
Phenylketone niệu (PKU) là rối loạn chuyển hóa Phenylalanyl, gây tích tụ Phenylalanyl trong cơ thể. Bệnh nếu phát hiện và điều trị sớm ngay khi thai nhi trong bụng mẹ thì có thể điều trị hiệu quả bằng cách kiểm soát chế độ dinh dưỡng cho cơ thể.
1. Phenylketone niệu (PKU) và nguyên nhân gây bệnh
1.1. PKU là bệnh gì?
Phenylketonuria là bệnh rối loạn chuyển hóa Phenylalanin (Phe) thành Tyrosine (Tyr) ở người, nguyên nhân do thiếu hụt enzyme phenylalanine hydroxylase. Sự rối loạn này gây thiếu hụt Tyrosine - tiền chất quan trọng để sản xuất serotonin, catecholoamine dẫn truyền thần kinh, melanin và hormon tuyến giáp.
Ngoài ra, bệnh gây tích tụ phenylalanin trong cơ thể, nên việc đầu tiên cần làm là kiểm soát nguồn đưa phenylalanin từ chế độ ăn uống hàng ngày. Phenylketonuria nếu không được phát hiện và điều trị sớm từ những tuần đầu của thai kỳ, thai nhi sẽ bị chậm phát triển trí tuệ , ảnh hưởng đến thần kinh nghiêm trọng.
Nếu mẹ áp dụng sớm chế độ dinh dưỡng đặc biệt (không có Phe và bổ sung Tyr) thì thai nhi vẫn phát triển tốt, đứa trẻ bị bệnh sinh ra vẫn khỏe mạnh và có tuổi đời bình thường.
1.2. Tùy theo tình trạng đột biến gen nặng hay nhẹ mà thiếu enzyme tương ứng để tổng hợp được protide, hoặc giảm hoạt tính xúc tác dẫn tới tổng hợp được protide nhưng không đảm bảo chất lượng.
PKU là bệnh lý xảy ra do thiếu loại enzyme phenylalanine hydroxylase sản xuất tại gan, giữ chức năng xúc tác chuyển hóa axit amin thiết yếu phenylalanine thành tyrozin. Điều này khiến Phe không được chuyển hóa, tích tụ nồng độ cao trong máu.
Theo thống kê thế giới hiện nay, tỉ lệ mắc PKU khá cao, khoảng 1/10.000 - 20.000 trẻ sơ sinh được sinh ra. Tỉ lệ mắc bệnh cao hơn ở một số nước như Thổ Nhĩ Kỳ, Yemenite Jews,… Ở Mỹ và một số quốc gia trên thế giới, Phenylketone niệu là bệnh được yêu cầu sàng lọc bắt buộc khi trẻ được sinh ra, nhằm phát hiện điều trị sớm.
2. Triệu chứng bệnh Phenylketone niệu
Bệnh nếu được phát hiện và điều trị sớm ngay khi trẻ sinh ra thì sẽ không gây biến chứng nguy hiểm tới trẻ. Tuy nhiên nếu để tình trạng này kéo dài, quá trình hấp thụ protein tự nhiên, Phe tích tụ trong máu tăng cao, trẻ sẽ mắc những biến chứng ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ, thần kinh và thể chất.
Những bất thường về thể chất của người bị bệnh này có thể thấy như da, mống mắt và tóc nhạt màu do chuyển hóa melanin suy yếu. Tăng bài tiết Phe qua đường nước tiểu nhằm giảm nồng độ Phe trong máu, khiến nước tiểu của bệnh nhân có mùi mốc, có thể gây chàm bội nhiễm.
Đến tháng thứ 3 trẻ mắc bệnh mà không được can thiệp thì sẽ xuất hiện những biến chứng phát triển trí tuệ và thần kinh như đầu nhỏ, dễ bị kích động, máy ghi điện não đồ thấy ảnh dị thường, dị tật di chuyển,…
Trẻ lớn lên với bệnh PKU không thể tự chăm lo cho cuộc sống của mình, mà cần sự hỗ trợ lớn từ gia đình và các tổ chức thiện nguyện. Tuổi thọ của người mắc bệnh mà không điều trị là dưới 30 tuổi.
Có thể thấy, biến chứng của bệnh với trẻ và sự phát triển của trẻ là vô cùng nặng nề. Sàng lọc và phát hiện sớm bệnh sớm được ưu tiên, tại Việt Nam chưa có yêu cầu bắt buộc nhưng cha mẹ có thể tự kiểm tra sàng lọc cho bé.
3. Chẩn đoán Phenylketone niệu (PKU)
Trẻ sơ sinh được xét nghiệm sàng lọc bệnh khi được 1 - 2 ngày tuổi tại bệnh viện nơi trẻ sinh ra. Nếu cần đưa trẻ vào bệnh viện để xét nghiệm, hãy đăng ký lịch trước để mọi việc diễn ra thuận lợi.
Xét nghiệm sàng lọc PKU bằng cách phân tích mẫu máu ở gót chân trẻ, thường kết hợp sàng lọc các rối loạn di truyền khác. Nếu xét nghiệm tìm thấy bất thường, xét nghiệm bổ sung khác sẽ được thực hiện để chẩn đoán chính xác bệnh. Nếu tìm thấy gen đột biến PAH thì có thể chẩn đoán và thực hiện điều trị.
Nếu trẻ không được xét nghiệm sàng lọc, nhưng cha mẹ thấy trẻ có những triệu chứng của bệnh thì xét nghiệm máu tĩnh mạch sẽ được thực hiện để chẩn đoán. Xét nghiệm tìm kiếm sự có mặt của enzyme gây phá vỡ phenylalanine.
4. Điều trị Phenylketone niệu (PKU)
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn bệnh PKU, bệnh nhân sẽ được thực hiện theo chế độ dinh dưỡng nghiêm khắc.
Cụ thể, cần hạn chế các thực phẩm chứa Phe, nhằm ngăn ngừa tích tụ Phe trong máu, ảnh hưởng đến phát triển thần kinh. Tuy nhiên, không thể bỏ hoàn toàn các loại thực phẩm này, nhất là với trẻ em đang tuổi phát triển mạnh nhất. Hàm lượng dinh dưỡng cụ thể được khuyến cáo thực hiện với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ như sau:
Điều trị bằng liệu pháp dinh dưỡng này bắt buộc phải tuân thủ, thực hiện càng sớm càng tốt, khi trẻ dưới 4 tháng tuổi giúp ngăn ngừa biến chứng hiệu quả. Bệnh nhân PKU gần như loại bỏ tất cả các thức ăn giàu protein bởi nó cũng chứa nhiều Phe.
Nếu tuân thủ chặt chẽ theo chế độ ăn uống này từ ngay sau khi trẻ sinh ra, trẻ sẽ phát triển bình thường. Nếu điều trị chậm trễ hơn hoặc không tuân thủ nghiêm ngặt chế độ dinh dưỡng, tùy vào biến chứng tổn thương não mà trẻ có thể bị chậm phát triển.
Biến chứng thiểu năng trí tuệ do Phenylketone niệu không thể điều trị được, chỉ có thể phòng ngừa và giảm nhẹ. Vì thế, phòng ngừa và thực hiện nghiêm ngặt chế độ dinh dưỡng là vô cùng quan trọng với trẻ mắc bệnh. | medlatec | 1,040 |
Phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ độ 1 cực hiệu quả
Điều trị gan nhiễm mỡ độ 1 tốt là điều cần thiết để ngăn nguy cơ bệnh chuyển biến sang các mức độ nguy hiểm hơn.
1. Sơ lược về gan nhiễm mỡ độ 1
Gan nhiễm mỡ độ 1 có lớp mỡ tích tụ ở xung quanh bề mặt gan với lượng mỡ tích tụ chưa vượt quá 5% Trọng lượng gan. Ở cấp độ này, gan nhiễm mỡ chưa can thiệp sâu vào chức năng gan tuy cũng một phần gây cản trở các hoạt động bình thường của tế bào gan.
Khi bị gan nhiễm mỡ độ 1, người bệnh hầu như không có bất kỳ triệu chứng nào. Dấu hiệu khá mơ mồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như: Mệt mỏi, đau vùng gan hoặc sờ thấy gan to…
Rượu bia là nguyên nhân dẫn đến gan nhiễm mỡ hàng đầu. Khi đưa rượu bia vào cơ thể, cồn làm gia tăng tiêu hủy lipid ở các mô ngoại biên. Gia tăng tích lũy triglyceride tại gan và tăng lượng acid béo tự do từ mô mỡ đến gan..
Chất cồn có trong rượu bia khiến một đại thực bào ở xoang gan bị kích hoạt, làm gián đoạn quá trình oxy hóa chất béo. Từ đó gây tăng tích lũy và giảm ly giải chất béo ở gan, mỡ hóa tế bào gan. Bác sĩ chẩn đoán được gan nhiễm mỡ qua xét nghiệm máu hoặc siêu âm.
Các đối tượng có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ bao gồm:
– Người uống nhiều rượu bia
– Người tăng mỡ máu
– Người thừa cân, béo phì
– Béo bụng khi vòng bụng trên 80 với nữ và trên 90 với nam
– Đái tháo đường type 2
– Người cao tuổi
– Ăn nhiều đồ dầu mỡ
– Lười vận động….
Gan nhiễm mỡ độ 1 chưa có gì nguy hiểm
2. Phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ độ 1
Gan nhiễm mỡ độ 1 là lành tính và nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể khỏi hoàn toàn.
2.1 Hạn chế uống rượu bia để điều trị gan nhiễm mỡ độ 1
Rượu, bia, đồ uống có cồn là nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ hàng đầu. Nếu bị gan nhiễm mỡ độ 1, việc kiêng rượu bia sẽ ngăn gan bị tổn thương thêm, hạn chế quá trình tích mỡ trong gan. Việc thanh lọc và đào thải độc tố có trong rượu tạo gánh nặng cho gan, khiến gan bị quá tải và gây nên nhiều bệnh gan nguy hiểm.
2.2 Bổ sung nhiều trái cây, rau xanh trong thực đơn
Chế độ ăn nhiều rau xanh và các loại trái cây rất tốt cho cơ thể, đặc biệt là với những người mắc các vấn đề về gan. Trong rau xanh và trái cây có chứa nhiều chất chống oxy hóa, thanh lọc cơ thể, hỗ trợ loại bỏ độc tố. Các loại rau củ quả chứa nhiều enzyme tự nhiên và các chất tăng cường hệ miễn dịch, củng cố sức khỏe gan.
2.3 Ăn nhiều các loại ngũ cốc nguyên chất
Ngũ cốc nguyên chất chứa nhiều vitamin thiết yếu trong quá trình phân hủy thành công các chất độc hại đọng lại trong gan. Ngũ cốc nguyên cám là loại ngũ cốc còn nguyên vẹn các chất dinh dưỡng như vitamin, khoáng chất và chất xơ, có khả năng chống oxy hóa cao, rất tốt cho sức khỏe. Gạo lứt, yến mạch… là lựa chọn tuyệt vời cho người mắc bệnh gan.
Bổ sung nhiều rau, trái cây vào chế độ ăn
2.4 Hạn chế thực phẩm không lành mạnh
Hạn chế tiêu thụ các nhóm thực phẩm như bột tinh chế, đồ ăn nhiều dầu mỡ, mỡ động vật, đồ ăn nhanh, đồ chế biến, các loại bánh và khoai tây chiên… vì có chứa lượng lớn carbohydrate dẫn đến sự lắng đọng chất béo trong gan.
2.5 Hạn chế muối và đường
Tiêu thụ quá nhiều đường và muối sẽ tạo ra các phản ứng có hại cho gan, khiến gan phải chịu áp lực rất lớn khi xử lý. Ăn quá nhiều muối có thể khiến gan nhiễm mỡ độ 1 ngày càng nặng hơn, không tốt cho việc điều trị. Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc gia đình tiền sử tiểu đường thì nguy cơ gan nhiễm mỡ cũng rất lớn. Kiểm soát đường bằng cách thay đổi lối sống là cách tốt để ngăn chặn tiến triển bệnh gan.
2.6 Kiểm soát mức cholesterol
Kiểm soát hàm lượng cholesterol trong máu là biện pháp hiệu quả để điều trị gan nhiễm mỡ độ 1. Bắt đầu với thói quen ăn uống lành mạnh, giảm tiêu thụ chất béo bão hòa (mỡ động vật) và tăng cường các loại dầu thực vật.
2.7 Tập thể dục thường xuyên điều trị gan nhiễm mỡ độ 1
Béo phì, thừa cân là một trong những nguyên nhân hình thành và phát triển bệnh gan nhiễm mỡ. Tập thể dục đều đặn và theo các chương trình giảm cân kiểm soát mỡ thừa trong cơ thể, Từ đó cũng kiểm soát sự thay đổi chất béo trong gan.
3. Cách phòng bệnh gan nhiễm mỡ độ 1
Để phòng ngừa gan nhiễm mỡ độ 1, điều quan trọng nhất là duy trì chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh:
– Luyện tập thể dục thể thao: Mỗi ngày ít nhất 30 phút với tần suất 3-5 lần/tuần. Giúp giảm lượng mỡ trong gan và duy trì cân nặng ổn định.
– Tăng cường ăn các loại rau quả xanh để bổ sung vitamin như A và E. Rau quả tăng cường chức năng gan, mát gan, tránh tích tụ mỡ trong gan
– Hạn chế ăn các loại nội tạng, thịt bò vì là đạm giàu cholesterol tăng nguy cơ tích lũy mỡ. Có thể chọn đạm từ thịt gà hoặc cá.
– Hạn chế các món chiên xào. Thay thế mỡ động vật bằng mỡ thực vật tốt cho sức khỏe.
– Kiêng tuyệt đối rượu bia để phòng ngừa gan nhiễm mỡ cũng như nhiều bệnh nguy hiểm khác có thể gặp phải.
4. Gan nhiễm mỡ độ 1 có chữa khỏi được không?
Việc điều trị gan nhiễm mỡ cấp độ 1 có hiệu quả hay không phụ thuộc vào việc xây dựng lối sống hợp lý. Bệnh hoàn toàn có thể khỏi nếu người bệnh tuân thủ theo hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng, kiêng khem, tập luyện.
Gan nhiễm mỡ cấp 1 được xem là giai đoạn lành tính, tuy nhiên có thể diễn biến nặng hơn ở độ 2 và độ 3. Lúc này, các tế bào gan bắt đầu bị tổn thương nghiêm trọng, thậm chí dễ biến chứng thành xơ gan, nặng hơn là ung thư gan đe dọa tính mạng người bệnh. Phòng tránh và điều trị gan nhiễm mỡ sớm là cách hiệu quả để ngăn chặn các tổn thương gan.
Ngoài việc kết hợp phòng tránh và điều trị gan nhiễm mỡ độ 1, người bệnh nên khám sàng lọc bệnh thường xuyên để tránh bệnh tiến triển thành gan nhiễm mỡ cấp độ 2, 3. Nguy hiểm hơn là gan nhiễm mỡ chuyển hóa thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ gan, ung thư gan… | thucuc | 1,254 |
Đi tìm nguyên nhân và cách thức xử trí với mụn nước ở tay
Mụn nước ở tay là dấu hiệu của vấn đề về da chứ không phải là một bệnh. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện mụn nước trên tay, do đó, muốn điều trị hiệu quả cần phải tìm ra và áp dụng biện pháp phù hợp dựa trên căn nguyên gây ra tình trạng ấy.
1. Tại sao xuất hiện mụn nước ở tay?
Sự xuất hiện của các mụn nước ở tay thường là do các tác nhân sau:
- Nguyên nhân khách quan
+ Khâu vệ sinh cá nhân kém.
+ Hóa chất có trong các sản phẩm chăm sóc da, xà bông, bột giặt.
+ Yếu tố dị ứng: coban, niken, kim loại,...
+ Một thời gian dài da tay phải chà xát nên bị tổn thương có mụn nước.
+ Sự xâm nhập của một số loại vi khuẩn khiến da bị nhiễm trùng, phổ biến nhất là herpes.
- Nguyên nhân chủ quan
Hiện tượng da tay nổi mụn nước cũng có thể xuất phát từ một số bệnh lý về da như:
+ Tay chân miệng: người bị bệnh tay chân miệng thường có rất nhiều mụn nước ở tay và chân. Bệnh thường khởi phát ở họng bằng các vết loét tại cổ họng, amidan, lưỡi rồi lan rộng đến các lòng chi gây đau đớn.
+ Tổ đỉa: người bị tổ đỉa thường xuất hiện triệu chứng da ngứa, đỏ rát, có các nốt mụn nước tập trung thành từng vùng gây nứt hoặc đóng vảy khô.
+ Viêm da tiếp xúc: đặc trưng của bệnh là da bị nổi mụn nước và mẩn ngứa. Bệnh chủ yếu xảy ra khi tiếp xúc với các loại chất hóa học.
+ Viêm da cơ địa: biểu hiện của bệnh thường là nổi mụn nước ở tay hoặc bất cứ vùng nào và có thể gây chảy dịch khi cào gãi làm vỡ mụn.
2. Cách thức xử lý mụn nước ở tay như thế nào mới đúng?
Hầu hết các trường hợp nổi mụn nước ở tay rất khó để tự xác định nguyên nhân. Vì thế người bệnh nên khám bác sĩ chuyên khoa da liễu để biết được vì sao mình gặp phải tình trạng này và có biện pháp điều trị phù hợp.
2.1. Khi nào mụn nước ở tay nên can thiệp y tế?
Khi bỗng nhiên xuất hiện mụn nước ở tay người bệnh nên quan sát hoặc cũng có thể tham khảo và áp dụng một số bài thuốc dân gian để xử lý tại nhà nhưng nếu sau 5 ngày mà tình trạng này không chấm dứt hay có dấu hiệu bất thường thì tốt nhất nên tìm đến sự hỗ trợ y khoa. Đặc biệt, khi gặp các vấn đề sau thì cần gặp bác sĩ ngay:
- Da tay nổi mụn nước đồng thời cơ thể cũng gặp tình trạng chóng mặt, khó thở, đau đầu.
- Vùng da xung quanh mụn nước tấy đỏ hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.
- Mụn nước lan ra nhiều vùng khác trên cơ thể.
2.2. Biện pháp chẩn đoán mụn nước ở tay như thế nào?
Thường thì khi thăm khám cho bệnh nhân có mụn nước ở tay, bác sĩ da liễu sẽ căn cứ trên các dấu hiệu ngoài da để đưa ra chẩn đoán. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nghi ngờ và cần có thêm căn cứ thì bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện một số xét nghiệm phù hợp để đưa ra kết luận chính xác. Các xét nghiệm thường được chỉ định gồm:
- Sinh thiết da: lấy một mẫu da nhỏ ở vùng có tổn thương đưa đến phòng xét nghiệm để tìm tác nhân gây bệnh.
- Test dị ứng da: những trường hợp nghi ngờ mụn nước ở tay xuất phát từ tác nhân dị ứng sẽ tiến hành xét nghiệm này.
2.3. Cách thức điều trị đối với mụn nước ở tay
Việc điều trị mụn nước ở tay muốn đạt được hiệu quả cao nhất cần phải dựa trên căn nguyên gây ra hiện tượng này để đưa ra biện pháp phù hợp. Thông thường, một trong số các phương pháp sau sẽ được bác sĩ chuyên khoa áp dụng:
- Dùng thuốc Corticosteroid: các loại thuốc mỡ và kem bôi chứa Corticosteroid có thể dùng để điều trị mụn nước ở tay gây ngứa. Để đẩy nhanh quá trình điều trị nên băng kín vùng da bị tổn thương sau khi bôi thuốc.
- Thuốc kháng sinh: áp dụng với trường hợp mụn nước ở tay có nguy cơ gây nhiễm trùng da.
- Quang trị liệu: sử dụng tia cực tím, thường áp dụng khi đã điều trị bằng phương pháp khác nhưng không hiệu quả. Phương pháp này có thể tiêu diệt vi khuẩn và làm lành tổn thương trên da rất nhanh nên sẽ rút ngắn thời gian điều trị.
Việc điều trị mụn nước ở tay bằng thuốc Tây y tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ như gây buồn ngủ, đau đầu, tác động xấu đến gan và thận,... Vì thế, thuốc chỉ nên dùng khi có sự chỉ định từ bác sĩ và người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc những chỉ định đã được đưa ra, tuyệt đối không tự ý dừng hay thêm thuốc vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị.
Đối với phương pháp quang trị liệu, tuy giúp rút ngắn thời gian điều trị nhưng nó lại có thể gây ra một số tổn thương nhất định và dễ tăng nguy cơ ung thư da nên cần trao đổi kỹ với bác sĩ những rủi ro và lợi ích trước khi thực hiện.
Nói chung, đại đa số trường hợp bị mụn nước ở tay là lành tính và không cần can thiệp y tế khi không bội nhiễm hoặc có những biểu hiện bất thường như đã nói đến ở trên. Người bệnh không nên nặn mụn nước vì khi mụn nước vỡ thì nguy cơ nhiễm trùng rất cao, thay vào đó nên băng lại để che vết phồng rộp tránh làm cho nó phải chịu thêm tổn thương. | medlatec | 1,029 |
Công dụng thuốc Cervidil
Thuốc Cervidil là thuốc có tác dụng thúc đẻ cầm máu sau đẻ và chống đẻ non. Vậy cách sử dụng thuốc Cervidil như thế nào? Cần lưu ý những gì khi sử dụng thuốc này? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Cervidil qua bài viết dưới đây.
1. Cervidil là thuốc gì?
Thuốc Cervidil là Thuốc nhóm thuốc phụ khoa có thành phần Dinoprostone 10mg / hệ phân phối thuốc.Tên dược phẩm: Cervidil. Phân loại: Thuốc. Số đăng ký: VN2-59-13Nhóm thuốc: Thuốc phụ khoa. Doanh nghiệp sản xuất: Controlled Therapeutics (Scotland) Limited. Doanh nghiệp đăng ký: Hyphens Marketin & Technical Services Pte., Ltd. Thành phần:Dinoprostone 10mg / hệ phân phối thuốc. Tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc nhà cung sản xuất cung cấp.Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt âm đạoĐóng gói: Hộp 1 Túi chứa 1 hệ phân phối thuốc
2. Thuốc Cervidil có tác dụng gì?
Dinoprostone tại chỗ được sử dụng ở một số phụ nữ mang thai để giãn các cơ của cổ tử cung (mở tử cung) để chuẩn bị cho chuyển dạ vào cuối thai kỳ.
3. Liều lượng - cách dùng thuốc Cervidil
Viên đặt:Liều dùng là 1 viên 10mg được thiết kế để giải phóng ở mức xấp xỉ 0,3 mg / giờ trong khoảng thời gian 12 giờ;Gel:Kiểm tra bằng mũi sẽ cho thấy mức độ chảy ra sẽ điều chỉnh kích thước của ống thông nội tiết được che chắn sẽ được sử dụng. Nên sử dụng ống thông nội tiết 20mm nếu không có ống dẫn lưu và ống thông 10mm nên được sử dụng nếu cổ tử cung bị bong 50%.Cervidil nên được xử lý cẩn thận để tránh tiếp xúc với da. Nên rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sau khi dùng.Bệnh nhân nên giữ nguyên tư thế nằm ngửa trong ít nhất 15 đến 30 phút để giảm thiểu rò rỉ từ ống cổ tử cung.Nếu đạt được phản ứng mong muốn, khoảng thời gian được khuyến nghị trước khi cho oxytocin IV là 6 đến 12 giờ.Nếu không có đáp ứng cổ tử cung / tử cung với liều ban đầu của gel cổ tử cung, có thể dùng liều lặp lại. Liều lặp lại được đề nghị là 0,5 mg với khoảng thời gian dùng thuốc là 6 giờ.Nhu cầu về liều bổ sung và khoảng thời gian nên được xác định bởi bác sĩ tham gia dựa trên quá trình các sự kiện lâm sàng.Liều tích lũy tối đa được đề nghị trong khoảng thời gian 24 giờ là 1,5 mg thuốc này.
4. Chống chỉ định
Những trường hợp không được dùng thuốc Cervidil:Mẫn cảm với prostaglandin, hoặc nếu bị mụn rộp sinh dục hoạt động với một tổn thương âm đạo, nhau thai hoặc nếu nước vối bị vỡ.Thông thường người mẫn cảm dị ứng với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc Cervidil thì không được dùng thuốc. Các trường hợp khác được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc đơn thuốc bác sĩ. Chống chỉ định thuốc Cervidil phải hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì lý do nào đó mà trường hợp chống chỉ định lại linh động được dùng thuốc.
5. Tác dụng phụ khi dùng Cervidil
Những tác dụng phụ khi dùng Cervidil. Buồn nôn, nôn,Tiêu chảy,Sốt,Ớn lạnh,Đau bụng,Đỏ bừng và chóng mặt có thể xảy ra.Nếu bất kỳ tác dụng nào trong số này vẫn còn hoặc xấu đi, hãy báo cho bác sĩ kịp thời.Thông thường những tác dụng phụ hay tác dụng không mong muốn sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc Cervidil. Nếu có những tác dụng phụ hiếm gặp mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa nếu thấy nghi ngờ về các những tác dụng phụ của thuốc Cervidil.
6. Thận trọng và lưu ý khi dùng Cervidil
Những đối tượng cần lưu ý trước khi dùng thuốc Cervidil: người già, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, người suy gan, suy thận, người mẫn cảm dị ứng với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc... Hoặc đối tượng bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày.Lưu ý thời kỳ mang thai. Cân nhắc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Các thuốc dù đã kiểm nghiệm vẫn có những nguy cơ khi sử dụng.Lưu ý thời kỳ cho con bú. Bà mẹ cần cân nhắc thật kỹ lợi ích và nguy cơ cho mẹ và bé. Không nên tự ý dùng thuốc khi chưa đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và chỉ dẫn của bác sĩ dể bảo vệ cho mẹ và em bé
7. Tương tác thuốc
Thuốc Cervidil có thể tương tác với những thuốc khác. Cần nhớ tương tác thuốc với các thuốc khác thường khá phức tạp do ảnh hưởng của nhiều thành phần có trong thuốc. Các nghiên cứu hoặc khuyến cáo thường chỉ nêu những tương tác phổ biến khi sử dụng. Chính vì vậy không tự ý áp dụng các thông tin về tương tác thuốc Cervidil nếu bạn không phải là nhà nghiên cứu, bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa.Tương tác thuốc Cervidil với thực phẩm, đồ uống. Cân nhắc sử dụng chung thuốc Cervidil với rượu bia, thuốc lá, đồ uống có cồn hoặc lên men. Những tác nhân có thể thay đổi thành phần có trong thuốc. Xem chi tiết trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Cervidil hoặc hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.
8. Bảo quản thuốc Cervidil
Đọc kỹ hướng dẫn thông tin bảo quản thuốc Cervidil ghi trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Cervidil.Kiểm tra hạn sử dụng thuốc.Khi không sử dụng thuốc cần thu gom và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc người phụ trách y khoa.Các thuốc thông thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc nhiệt độ cao sẽ có thể làm chuyển hóa các thành phần trong thuốc. | vinmec | 1,040 |
Bác sĩ tư vấn: viêm âm đạo có nguy hiểm không?
Viêm âm đạo là bệnh lý viêm nhiễm ở âm đạo rất phổ biến ở phụ nữ, hầu hết trường hợp là do vệ sinh âm đạo chưa tốt hoặc do lây nhiễm từ bạn tình. Dù phổ biến nhưng không nhiều chị em hiểu rõ về căn bệnh này cũng như cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Những nguyên nhân dẫn đến viêm âm đạo
Môi trường tự nhiên của âm đạo có độ p
H phù hợp và cơ chế tự tiết dịch nhờn để làm sạch giúp bảo vệ ngăn ngừa sự tấn công của tác nhân lạ từ môi trường. Tuy nhiên có nhiều nguyên nhân tác động đến môi trường âm đạo này, tạo điều kiện cho nấm men, vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm.
Nguyên nhân tác động thường gặp như:
Thay đổi hormone: trong thai kỳ, do mắc bệnh, thời kỳ mãn kinh,...
Thay đổi do hoạt động tình dục.
Ảnh hưởng của thuốc điều trị, nhất là thuốc kháng sinh.
Vệ sinh âm đạo không đúng cách, thụt rửa hoặc dùng chất tẩy rửa mạnh.
Tùy theo tác nhân gây viêm âm đạo mà diễn biến bệnh và điều trị là khác nhau, cụ thể như sau:
1.1. Viêm âm đạo do nấm men
Nấm men thường gây viêm âm đạo nhất là nấm Candida, bình thường chúng vẫn tồn tại với số lượng ít trong âm đạo phụ nữ nhưng không gây ảnh hưởng lớn. Đến khi gặp điều kiện thuận lợi như p
H thay đổi, mất cân bằng môi trường trong vùng kín,... nấm mới phát triển quá mức và gây viêm nhiễm.
Với tác nhân gây bệnh là nấm men, triệu chứng đặc trưng bao gồm: gia tăng bất thường của dịch tiết âm đạo, nhất là dịch tiết trắng, vón cục và không mùi. Ngoài ra, nấm cũng ảnh hưởng gây ngứa, rát, sưng đỏ vùng âm hộ rất khó chịu.
Viêm âm đạo do nấm men thường được điều trị bằng thuốc đặt âm đạo tác dụng tại chỗ kết hợp với kháng sinh chống nấm đường uống. Vì bệnh viêm âm đạo do nấm thường gặp và thuốc được bán phổ biến ở các hiệu thuốc nên nhiều phụ nữ có triệu chứng thường tự mua thuốc điều trị, tuy nhiên có thể nguyên nhân do bệnh lý khác và thuốc sẽ không có tác dụng.
Người từng bị viêm âm đạo do nấm men dù điều trị khỏi song nguy cơ tái phát cao, đặc biệt nếu không vệ sinh cô bé và chăm sóc sức khỏe tốt.
1.2. Viêm âm đạo do vi khuẩn
Môi trường trong âm đạo bình thường là môi trường cân bằng nhưng do nguyên nhân nào đó, vi khuẩn có hại phát triển quá mức sẽ dẫn đến viêm âm đạo. Với cuộc sống hiện đại ngày này, viêm âm đạo do các tác nhân là vi khuẩn như chlamydia, lậu, mycoplasma,... ngày càng phổ biến.
Viêm âm đạo do vi khuẩn thường gây các triệu chứng gồm: tăng tiết dịch âm đạo, dịch âm đạo thường loãng, màu sẫm hoặc xanh, có mùi hôi tanh khó chịu. Ngoài ra, chị em có thể có các triệu chứng khác kèm theo như: đau bụng dưới, tiểu rắt, buốt hoặc có sốt nhẹ.
Thường gây biến chứng: viêm phần phụ nếu không điều trị kịp thời ảnh hưởng đến việc mang thai sau này.
Để chữa viêm âm đạo do vi khuẩn, căn cứ vào tác nhân gây viêm là vi khuẩn gì bác sỹ sẽ cho sử dụng thuốc kháng sinh, có thể sử dụng ở các dạng đường uống, đường đặt âm đạo bằng kem hoặc gel,...
1.3. Viêm âm đạo do ký sinh trùng Trichomonas
Dù ít người biết đến nhưng số ca nhiễm ký sinh trùng Trichomonas, nhất là phụ nữ dẫn đến viêm âm đạo và các bệnh phụ khoa nặng khác vẫn gia tăng. Loài ký sinh trùng này có kích thước nhỏ, dễ lây truyền qua đường tình dục.
Triệu chứng viêm âm đạo do Trichomonas bao gồm: dịch tiết có màu vàng xám hoặc xanh lá do có chứa mủ và có mùi hôi tanh. Ngoài ra, âm đạo của bệnh nhân bị kích thích dẫn đến nóng rát, đỏ, sưng, khó chịu, đau khi đi tiểu hoặc khi quan hệ tình dục.
Điều trị viêm âm đạo do Trichomonas tương tự với vi khuẩn là dùng thuốc kháng sinh đường uống. Do là bệnh lây qua đường tình dục nên cả người bệnh và bạn tình đều phải dùng thuốc để điều trị dứt điểm.
1.4. Teo viêm âm đạo
Một nguyên nhân khác gây viêm âm đạo không phải do tác nhân lạ tấn công dẫn đến nhiễm trùng đó là teo viêm âm đạo. Người bệnh cũng có những triệu chứng tương tự như: tăng tiết dịch âm đạo, âm đạo bị khô, ngứa và rát,...
Tình trạng teo viêm âm đạo thường xảy ra ở những phụ nữ đang cho con bú hoặc ở thời kỳ mãn kinh, khi hormone sinh dục giảm thấp và làm giảm dịch tiết bôi trơn. Để điều trị, khắc phục triệu chứng teo viêm âm đạo thường sử dụng hormone estrogen bổ sung hoặc dùng chất bôi trơn dạng lỏng.
2. Chuyên gia tư vấn: viêm âm đạo có nguy hiểm không?
Nhìn chung, viêm âm đạo là bệnh lý nhiễm trùng phổ biến mà hầu hết chị em phụ nữ, đặc biệt là những người đã có quan hệ tình dục đều mắc phải ít nhất 1 lần trong đời. Vậy viêm âm đạo có nguy hiểm không?
Bệnh sẽ không nghiêm trọng nếu phát hiện, điều trị sớm và triệt để cùng các biện pháp phòng ngừa chủ động. Tuy nhiên, có không ít chị em phụ nữ do e ngại đi khám hoặc chủ quan khiến bệnh tiến triển, gây viêm nhiễm nặng, không những khó điều trị mà nguy cơ biến chứng cao. Những biến chứng có thể gặp như: nhiễm trùng lan vào cổ tử cung, tử cung, buồng trứng, vòi trứng 2 bên, tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn, triệu chứng bệnh ảnh hưởng đến đời sống tình dục và tình cảm vợ chồng.
Do vậy, khi xuất hiện các triệu chứng của viêm âm đạo, chị em phụ nữ nên chủ động đi khám để điều trị dứt điểm, không nên tự điều trị theo phương pháp dân gian hoặc mua thuốc uống khi chưa xác định được chính xác bệnh và tác nhân.
Đội ngũ chuyên gia, bác sĩ nhiều năm trong nghề, tận tâm với bệnh nhân.
Trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ tối đa bác sĩ trong quá trình thăm khám.
Quy trình thăm khám nhanh gọn, giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Có áp dụng bảo lãnh viện phí của đa dạng các thẻ bảo hiểm như Manulife, PVI, Bảo Việt,... | medlatec | 1,144 |
Đau lưng nhiều là do đâu? Bệnh có nguy hiểm không?
Tình trạng đau lưng có thể gặp ở bất cứ lứa tuổi nào, nhưng thường gặp nhất ở người cao tuổi. Đau lưng nhiều khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt, giảm chất lượng sống. Vậy những nguyên nhân gây đau lưng là gì? Tình trạng này có nguy hiểm không? Mời bạn cùng tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.
1. Đau lưng nhiều ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe?
Tình trạng đau lưng là một trong những vấn đề xương khớp thường gặp nhất. Vùng thắt lưng phải chịu nhiều áp lực để cơ thể thực hiện những tư thế như xoay người, mang vác. Khi cơ thể xảy ra tình trạng lão hóa, thì vùng thắt lưng cũng có thể phải phải những ảnh hưởng nhiều nhất.
Đau lưng không phải bệnh nguy hiểm nhưng lại gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Bệnh nhân thường rất khó khăn trong hầu hết các vận động chuyển động, họ bị hạn chế khả năng lao động tay chân. Khi di chuyển, vận động, người bệnh cũng phải thật từ từ cẩn thận để tránh tình trạng đau nhức ngày càng nặng thêm.
Những trường hợp đau nhức lưng về đêm khiến người bệnh rất khổ sở. Họ khó ngủ, mất ngủ vì lưng đau nhiều. Tình trạng này kéo dài thường xuyên sẽ khiến cho người bệnh vô cùng mệt mỏi vì thiếu ngủ, mất tập trung, suy giảm khả năng ghi nhớ. Thậm chí, một số nghiên cứu còn cho biết, người bị đau lưng sẽ có nguy cơ trầm cảm cao hơn so với người bình thường vì họ luôn trong tình trạng chán nản, mất hứng thú với nhiều điều trong cuộc sống, cân nặng không ổn định.
Bên cạnh đó, đau lưng cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến đời sống vợ chồng không còn mặn nồng. Khi người vợ hoặc người chồng bị đau lưng thì họ thường lảng tránh chuyện chăn gối và gây ra những ảnh hưởng nhất định đến đời sống vợ chồng.
Khi tình trạng đau lưng diễn ra thường xuyên mà người bệnh lại chủ quan không đi khám, khiến cho bệnh không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ dẫn tới những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Một số biến chứng cụ thể như yếu liệt các cơ chi dưới, tình trạng tê bì, mất cảm giác ở cả hai chân, người bệnh bị mất khả năng vận động. Nghiêm trọng hơn khi dây thần kinh bị chèn ép gây rối loạn kiểm soát đi tiểu. Những trường hợp này, bệnh nhân cần phải điều trị lâu dài hơn và chi phí điều trị cũng cao hơn gây áp lực cho cả bệnh nhân và gia đình.
2. Những nguyên nhân gây đau lưng nhiều
Rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng đau lưng nhưng có thể phân thành những nhóm nguyên nhân chính như sau:
Do bệnh lý
Thoát vị đĩa đệm: Đây là căn bệnh xương khớp vô cùng phổ biến. Bệnh nhân có thể gặp phải những cơn đau từ cột sống thắt lưng, lan xuống mông, xuống phía sau đùi, đến mặt trước cẳng chân và xuống tới bàn chân.
Thoái hóa cột sống: Tuổi càng cao thì càng có nguy cơ bị thoái hóa cột sống thắt lưng. Những cơn đau lưng xảy ra thường xuyên, thậm chí vì quá đau, người bệnh còn thay đổi dáng đi, lưng có biểu hiện còng xuống.
Loãng xương: Khi những cơn đau xảy ra ở vùng cột sống, thắt lưng, xương chậu, xương hông.
Viêm khớp: Trong trường hợp bệnh viêm khớp xuất hiện ở vùng thắt lưng hoặc vùng xương cụt thì bệnh nhân cũng có thể xuất hiện tình trạng đau lưng nhiều.
Sỏi thận: Bệnh nhân mắc sỏi thận cũng có thể xuất hiện những cơn đau dữ dội ở vùng thắt lưng. Đầu tiên, những cơn đau này sẽ xuất hiện ở hai hố thắt lưng, sau đó cơn đau sẽ có thể lan xuống phần bụng và đùi của người bệnh.
Một số trường hợp chấn thương vùng cột sống cũng có thể gây đau lưng từ mức độ nhẹ đến nặng: Chấn thương có thể là do tai nạn lao động hoặc do chơi thể thao,…
Do thói quen sinh hoạt không khoa học
Thói quen sinh hoạt cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của bạn. Dưới đây là một số thói quen xấu khiến bạn bị đau lưng nhiều:
Ngồi quá nhiều: Do đặc thù công việc khiến bạn phải ngồi quá nhiều dẫn đến làm tăng áp lực lên hông và mông. Cột sống lúc này phải chịu áp lực để giữ cho lưng luôn được thẳng. Nhưng nếu kéo dài, lưng sẽ bị quá tải và đau nhức.
Ngủ không đúng tư thế: Một số thói quen ngủ nằm sấp, nằm nghiêng, xiêu vẹo, đầu không thẳng với cổ,… cũng chính là những nguyên nhân khiến tăng áp lực cho cột sống. Vì thế, bạn nên loại bỏ thói quen này. Thay vào đó, hãy lựa chọn tư thế ngủ nằm ngửa, giữ lưng thẳng để bảo vệ hệ thống xương khớp nói chung và giảm đau lưng nói riêng.
3. Một số phương pháp điều trị bệnh đau lưng nhiều
Khi có dấu hiệu đau lưng, bạn nên đi khám để được các chuyên gia chẩn đoán bệnh chính xác, từ đó, đưa ra những phác đồ điều trị phù hợp. Không nên chủ quan vì rất có thể, đau lưng là biểu hiện của một số bệnh nghiêm trọng.
Bệnh nhân có thể được điều trị bằng một số loại thuốc. Đồng thời kết hợp với những phương pháp vật lý trị liệu, phục hồi chức năng để cải thiện tình trạng đau cột sống. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần phải luyện tập, duy trì lối sống khoa học để bảo vệ cột sống.
Với những trường hợp đau nghiêm trọng hơn, bệnh nhân cần nằm nghỉ tại chỗ, có thể đeo đai hỗ trợ vùng thắt lưng nếu cần ngồi dậy hoặc đi lại. Có thể kết hợp với châm cứu, chiếu đèn hồng ngoại. Khi những cơn đau thuyên giảm, người bệnh sẽ tăng dần mức độ hoạt động.
Phương pháp phẫu thuật có thể được chỉ định với những trường hợp bệnh nghiêm trọng, khi bệnh nhân không đáp ứng tốt với phương pháp điều trị nội khoa. Không nên lạm dụng phương pháp này, chỉ áp dụng khi thực sự cần thiết.
Để phòng tránh tình trạng đau lưng nhiều, bạn cần ngồi làm việc đúng tư thế, ngủ đúng tư thế, tránh mang vác nặng, không nên xoay vặn vùng thắt lưng nhiều, nên thường xuyên vận động để rèn luyện sức khỏe, duy trì cân nặng ở mức hợp lý,… | medlatec | 1,159 |
Công dụng thuốc Farico 60
Farico 60 thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm. Thuốc thường được chỉ định trong các bệnh lý cơ xương khớp. Vậy Farico 60 có công dụng như thế nào và cần lưu ý những gì khi dùng thuốc?
1. Farico 60 là thuốc gì?
Farico 60 có thành phần chính là etoricoxib thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) - ức chế chọn lọc men COX-2 .Farico 60 tác dụng qua cơ chế ức chế sự tổng hợp prostaglandin, thông qua ức chế enzym cyclooxygenase-2 (COX-2), dẫn đến làm giảm tạo thành các prostaglandin.Thành phần Etoricoxib của Farico 60 không ức chế enzym cyclooxygenase-1 (COX-1) nên sẽ giảm nguy cơ gây các tác dụng phụ như viêm loét dạ dày, kéo dài thời gian chảy máu. Tuy nhiên có thể gây các tác dụng phụ ở thận giống các thuốc chống viêm không steroid khác.Etoricoxib có thể làm tăng nguy cơ huyết khối mạch máu ở một số bệnh nhân vì thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin.Sau khi vào cơ thể Farico 60 được gắn vào protein huyết tương (92%), đi vào dịch não tủy, nhau thai và sữa mẹ. Thuốc thải trừ hoàn toàn qua đường nước tiểu.
2. Chỉ định của thuốc Farico 60
Thuốc Farico 60 được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý sau. Giảm các triệu chứng đau cấp tính và mãn tính mức độ nhẹ đến trung bình.Điều trị các chứng đau trong bệnh lý cơ xương khớp viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout,..Đau bụng kinh nguyên phát.
3. Chống chỉ định của thuốc Farico 60
Các trường hợp không được chỉ định dùng Farico 60Dị ứng với Etoricoxib, Aspirin, thuốc NSAID hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân có tiền sử hen, nổi mề đay dùng Farico 60 có thể tăng nguy cơ phát bệnh.Đang điều trị suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ.Bệnh lý động mạch ngoại biên, bệnh lý mạch máu não.Tăng huyết áp chưa kiểm soát được.Bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển không được sử dụng Farico 60.Bệnh thận mạn, độ lọc cầu thận < 30m. L/phút.Bệnh nhân rối loạn chức năng gan nặng.Trẻ em dưới 16 tuổi.Một số lưu ý khi sử dụng Etoricoxib. Bệnh nhân tiền sử loét dạ dày tá tràng, hoặc chảy máu đường tiêu hoá nên thận trọng khi dùng thuốc.Bệnh nhân cao tuổi, suy nhược cơ thể dễ gây chảy máu đường tiêu hóa và suy giảm chức năng thận bị suy giảm do tuổi.Bệnh nhân suy tim, suy gan, suy thận khi dùng Farico 60 có thể gây độc cho thận.Theo dõi nguy cơ biến chứng tim mạch khi dùng thuốc ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch.Phụ nữ có thai và đang cho con bú không được sử dụng do chưa chứng minh được tính an toàn của thuốc trong nhau thai và sữa mẹ.
4. Các tương tác thuốc của Farico 60
Farico 60 có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của nhóm thuốc ức chế men chuyển Angiotensin.Furosemide và Thiazide bị giảm tác tác dụng khi dùng chung với Farico 60 và làm tăng nguy cơ suy thận.Sử dụng đồng thời Farico 60 và Aspirin có thể tăng tỷ lệ viêm loét dạ dày. Dùng đồng thời Farico 60 với Fluconazole có thể làm tăng nồng độ của thuốc trong máu.Biến chứng chảy máu, tăng thời gian prothrombin có thể xảy ra ở người cao tuổi khi dùng Farico 60 đồng thời với Warfarin.
5. Liều dùng và cách dùng
Viêm thoái hóa khớp: 30mg/ ngày. Liều tối đa: 60 mg/ ngày.Viêm khớp dạng thấp, viêm đốt sống dính khớp: Liều tối đa 90 mg/ ngày.Đau vừa sau phẫu thuật nha khoa: Liều tối đa: 90 mg/ ngày 1 lần. Dùng liên tục trong 3 ngày.Viêm khớp gout: Liều tối đa: 120 mg/ ngày.Đau cấp tính, đau bụng kinh nguyên phát: Liều tối đa: 120 mg/ ngày.Bệnh nhân suy gan: Liều tối đa: 60mg/ ngày.Bệnh nhân suy thận độ lọc cầu thận ≥ 30m. L/phút: không cần chỉnh liều.
6. Tác dụng phụ của thuốc Farico 60
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng thuốc Farico 60:Thường gặp. Rối loạn tiêu hóa, đau vùng thượng vị, tiêu chảy, buồn nôn.Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm họng, viêm mũi.Rối loạn giấc ngủ, đau đầu, chóng mặt.Nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp.Nổi ban da, ngứa.Ít gặp. Viêm loét dạ dày, viêm tụy, hội chứng ruột kích thích.Nhiễm trùng đường tiết niệu.Lo lắng, trầm cảm, ảo giác, trí tuệ giảm sút.Viêm kết mạc, nhìn mờ.Tăng nhịp tim, suy tim sung huyết.Nhìn mờ, viêm kết mạc.Hiếm gặp. Viêm tắc tĩnh mạch do huyết khối.Viêm loét đường tiêu hóa gây chảy máu.Viêm gan, sỏi mật.Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu.Giảm glucose máu.Suy thận cấp.Phản ứng phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson.Tóm lại, Farico 60 là thuốc có tác dụng giảm đau, kháng viêm được chỉ định trong các bệnh lý cơ xương khớp. Thuốc có tác dụng nhanh, cho hiệu quả tốt và ít gây tổn thương dạ dày so với các thuốc kháng viêm giảm đau khác. Tuy nhiên không được lạm dụng và tự ý sử dụng thuốc không theo chỉ dẫn bác sĩ. | vinmec | 896 |
Công dụng thuốc Usalukast 10
Thuốc Usalukast 10 là thuốc được dùng để điều trị và kiểm soát tình trạng dị ứng gây ra các biểu hiện đường hô hấp như hắt hơi, sổ mũi, co thắt phế quản. Việc dùng thuốc thường xuyên giúp làm giảm bớt các cơn hen cấp tính nguy hiểm và giảm tần số nhập viện do hen ở bệnh nhân hen phế quản.
1. Thuốc Usalukast 10 là gì?
Thuốc Usalukast 10 có thành phần chính là Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.Thành phần chính Montelukast có tác dụng ức chế chất gây viêm là leukotriene. Chất leukotrien này thường được cơ thể sản xuất khi tiếp xúc với các tác nhân gây ra dị ứng, gây ra tăng tiết dịch đường hô hấp và co thắt các cơ xung quanh đường thở, gây ra cơn hen suyễn. Khi sử dụng thuốc thường xuyên có thể giúp:Ngăn chặn chứng thở khò khè, khó thở do bệnh hen suyễn và giúp làm giảm số lượng cơn hen xuyễn xảy ra.Giảm các triệu chứng của bệnh lý gây sốt vào mùa hè và viêm mũi dị ứng với biểu hiện ho, hắt hơi, ngạt mũi, sổ mũi, ngứa mũi.Dùng để sử dụng trước khi tập thể dục để giúp ngăn ngừa có thắt cơ hô hấp trước trong khi tập thể dục: Tập thể lực có thể gây ra co thắt phế quản, dùng thuốc có thể giúp giảm số lần bạn cần sử dụng thuốc hít.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Usalukast 10
2.1.Chỉ định. Thuốc Usalukast 10 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Dự phòng và hỗ trợ điều trị hen phế quản mạn tính cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên, bao gồm dự phòng các triệu chứng của hen suyễn ban ngày và cả triệu chứng ban đêm, điều trị ở người hen phế quản nhạy cảm với aspirin.Dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức.Làm giảm triệu chứng ban ngày và ban đêm của bệnh viêm mũi dị ứng.2.2.Chống chỉ định. Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Usalukast 10
Cách dùng: Thuốc thường được uống mỗi ngày 1 lần lúc no hoặc đói, người bệnh nên uống thuốc với nhiều nước. Theo đó, người bệnh nên dùng thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ để chữa hen và dự phòng hen. Với viêm mũi dị ứng, thời gian dùng thuốc tùy thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhân.Liều dùng:Đối với người bệnh vừa bị hen phế quản vừa bị viêm mũi dị ứng, nên uống mỗi ngày 1 viên vào buổi tối trước khi đi ngủ. Hiệu lực điều trị của Montelukast trên các thông số kiểm tra bệnh lý hen phế quản sẽ đạt được trong vòng 1 ngày khi dùng thuốc. Tuy nhiên, người bệnh cần tiếp tục dùng thuốc Montelukast mặc dù cơn hen đã được khống chế, cũng như trong các thời kỳ khác khi bị hen nặng hơn.Bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên bị hen và/hoặc có thể viêm mũi dị ứng: Dùng mỗi ngày 1 viên 10mg hoặc uống 2 viên 5 mg.Liều dùng thông thường đối với người lớn để giúp phòng co thắt phế quản: Uống 10mg Montelukast ít nhất 2 giờ trước khi tập thể dục. Liều bổ sung tiếp theo không nên được dùng trong vòng 24 giờ của liều trước đó. Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ và trung bình, người cao tuổi.Quên liều: Nếu quên uống thuốc bạn nên uống ngay khi nhớ ra. Không uống nếu đã gần tới giờ tiếp theo và không được uống gấp đôi liều đã quy định.
4. Tác dụng phụ của thuốc Usalukast 10
Khi dùng thuốc Usalukast 10 có thể gây ra một số tác dụng phụ bao gồm:Nhiễm trùng đường hô hấp trên.Tăng nguy cơ xuất huyết, gây ra chảy máu cam.Phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ, phù mạch, bầm tím trên da, nổi mề đay, ngứa, phát ban, hồng ban nút.Gây thâm nhiễm bạch cầu ái toan ở gan.Chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm/giảm cảm giác, động kinh.Đánh trống ngực. Tiêu chảy, khô miệng, chậm tiêu, buồn nôn, nôn mửa.Tăng men ALT, AST trong huyết thanh, viêm gan (kể cả viêm gan do ứ mật, viêm tế bào gan, tổn thương gan hỗn hợp).Đau khớp, đau cơ, có thể gây ra chuột rút, đau răng, đau đầu.Suy nhược hay cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, phù nề, sốt.Có sự thay đổi tâm trạng và hành vi, run chi, lo âu, trầm cảm, khó ngủ, khó duy trì giấc ngủ, có những hành vi tự gây tổn thương mình hoặc ý nghĩ tự tử. Người bệnh cần nói ngay với bác sĩ nếu nhận thấy sự thay đổi hành vi khi dùng thuốc.Khi dùng thuốc bạn có thể gặp tác dụng phụ khác không kể trên. Trong trường hợp gặp phải các tác dụng phụ của thuốc cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời.
5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Usalukast 10
Không được sử dụng đồng thời với các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự montelukast.Thuốc được được dùng để dự phòng và hỗ trợ điều trị tình trạng dị ứng. Tuy nhiên, thuốc không thay thế các thuốc xịt hay corticoid trong cơn hen cấp. Cho nên, không sử dụng thuốc Usalukast 10 điều trị cơn suyễn cấp.Không thay thế một cách đột ngột corticosteroid uống/hít bằng Montelukast. Điều trị liên quan tới các thuốc chữa hen khác cần lưu ý:Montelukast có thể được dùng phối hợp cho người bệnh đang theo các chế độ điều trị khác.Giảm liều các thuốc phối hợp: Nếu thấy việc dùng thuốc Montelukast có hiệu quả thì có thể giảm liều thuốc giãn phế quản, corticosteroid dạng hít hoặc uống, nhưng không thay thế đột ngột các thuốc trên.Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng khi người bệnh giảm liều corticosteroid đường toàn thể hay thuốc giãn phế quản ở người dùng Montelukast.Trường hợp dùng thuốc nhưng người bệnh thấy các dấu hiệu của bệnh lý dị ứng tăng lên, hen nặng hơn thì cần tái khám để nhận được lời khuyên của bác sĩ.Ngoài việc dùng thuốc thì bạn nên kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây ra bệnh dị ứng, cố gắng hạn chế tiếp xúc hay không tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng nếu biết.Do thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ với phụ nữ mang thai và cho con bú. Cho nên, tốt nhất bạn không dùng nếu đang mang thai và cho con bú. Trừ khi lợi ích của thuốc lớn hơn nguy cơ gây hại.Vì thành phần tá dược có lactose nên những người không dung nạp galactose, khiếm khuyết lactase Lapp, kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.Tương tác thuốc: Thận trọng khi phối hợp thuốc, đặc biệt ở trẻ em khi dùng thuốc Usalukast với thuốc như phenytoin ( thuốc trị bệnh động kinh), phenobarbital ( thuốc chống co giật), rifampicin (kháng sinh).Bảo quản: Nên bảo quản thuốc nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và tránh xa tầm tay trẻ em.Trên đây là những thông tin về công dụng, cách dùng và liều dùng thuốc Usalukast 10. Thuốc được dùng dưới sự chỉ định của bác sĩ. Người bệnh tránh dùng thuốc khi chưa hiểu về tác động của thuốc với cơ thể. | vinmec | 1,280 |
Vì sao kháng sinh không diệt được virus
Thuốc kháng sinh không tiêu diệt được virus gây ra các bệnh lý như COVID-19, cảm lạnh hoặc cúm,... Hơn nữa, việc sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị các bệnh này còn có thể dẫn đến tình trạng “kháng thuốc kháng sinh”. Vậy bạn có bao giờ thắc mắc vì sao kháng sinh không diệt được virus hay không?
1. Kháng sinh có tác dụng với virus không?
Để biết kháng sinh có tác dụng với virus không thì bạn phải hiểu được cách thức hoạt động của kháng sinh, cũng như sự khác nhau giữa vi khuẩn và virus.1.1 Cách thức hoạt động của thuốc kháng sinh. Thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Vi khuẩn là những sinh vật rất nhỏ và hàng tỷ trong số chúng sống trên cơ thể bạn. Hầu hết thời gian, những vi khuẩn này đều vô hại hoặc thậm chí có ích cho cơ thể của bạn, giống như những loại vi khuẩn giúp bạn tiêu hóa thức ăn, nhưng một số vi khuẩn có thể gây bệnh.Kháng sinh ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn thông qua cơ chế làm chậm sự phát triển của vi khuẩn và làm hỏng khả năng sinh sản, lây lan của chúng hoặc tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá hủy thành tế bào vi khuẩn.1.2 Sự khác nhau giữa vi khuẩn và virus - Vì sao kháng sinh không diệt được virus?Virus có cấu trúc và cách tồn tại khác với vi khuẩn. Virus không có thành tế bào có thể bị kháng sinh tấn công. Thay vào đó chúng được bao bọc bởi một lớp áo protein bảo vệ.Không giống như vi khuẩn tấn công các tế bào của cơ thể bạn từ bên ngoài, virus thực sự di chuyển vào bên trong tế bào, sống vào tạo ra các bản sao của chính chúng trong đó. Virus không thể tự sinh sản, giống như vi khuẩn mà thay vào đó chúng tự gắn thành phần di truyền của mình vào các tế bào khỏe mạnh của chúng ta và lập trình lại các tế bào đó để tạo ra những virus mới. Chính vì tất cả những điểm khác biệt này mà thuốc kháng sinh không tiêu diệt được virus.
2. Khi cơ thể bị nhiễm virus phải làm thế nào?
Bạn có thể gặp một số bệnh lý do virus gây ra chẳng hạn như:Bệnh viêm họng. Phần lớn các trường hợp ho, cảm lạnh và sổ mũi. Viêm xoang cấp tính. Viêm phế quản cấp. Một số bệnh nhiễm trùng mắt hoặc tai. Virus hợp bào hô hấp (RSV)Bệnh cúm. COVIDBạn có thể đã nghe cụm từ rằng: virus phải “hoạt động theo cách của nó – run its course”. Nó có nghĩa là đợi hệ thống miễn dịch của cơ thể tự chống lại bệnh tật bằng cách kích hoạt phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, điều này có thể mất thời gian. Ví dụ: ho và cảm lạnh có thể kéo dài từ 7 đến 10 ngày và bệnh cúm hoặc COVID có thể khiến bạn suy sụp trong 2 đến 3 tuần hoặc hơn.Nếu bị bệnh do virus, bạn nên nghỉ ngơi, uống nhiều nước và điều trị các triệu chứng như sốt hoặc đau nhức. Các lựa chọn điều trị bao gồm: liều lượng thích hợp thuốc giảm đau và hạ sốt như acetaminophen không kê đơn (OTC) hoặc ibuprofen, hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.Trong một số bệnh nhiễm trùng do virus, chẳng hạn như cúm, bệnh zona (herpes zoster) , COVID hoặc thủy đậu (varicella), bác sĩ có thể quyết định kê đơn thuốc kháng virus để rút ngắn thời gian lây nhiễm và giúp ngăn ngừa biến chứng. Thuốc kháng virus thường cần được thực hiện sớm khi bị nhiễm trùng - thường trong 24 đến 48 giờ đầu tiên để có hiệu quả cao nhất.Trong các trường hợp nhiễm virus phức tạp hoặc kéo dài, vi khuẩn cũng có thể xâm nhập và gây ra bệnh được gọi là “nhiễm trùng thứ phát”, chẳng hạn như viêm phổi do vi khuẩn. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh, nếu cần để tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập cụ thể. Thuốc kháng sinh không được kê đơn để điều trị virus.
3. Vì sao chúng ta chỉ dùng thuốc kháng sinh khi cần?
Giống như bất kỳ sinh vật sống nào, vi khuẩn có thể tiến hóa và thích nghi với môi trường thay đổi. Điều này có nghĩa là vi khuẩn có thể trở nên “đề kháng” với thuốc kháng sinh, nếu tiếp xúc với chúng đủ nhiều.Khi vi khuẩn trở nên đề kháng với kháng sinh, nguy cơ nhiễm trùng do các vi khuẩn có hại gây ra có thể sẽ không điều trị được nữa, vì chúng ta không còn bất kỳ vũ khí nào để chống lại chúng. Kháng sinh không tiêu diệt được virus, vì vậy khi bạn không bị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn, việc dùng thuốc kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng kháng kháng sinh và làm cho thuốc kháng sinh nói chung kém hiệu quả hơn.Dùng thuốc kháng sinh khi không cần thiết là một sự lãng phí và có nguy cơ mắc các tác dụng phụ như phát ban, đau bụng hoặc tiêu chảy. Điều này cũng có nghĩa là khi bạn thực sự mắc một bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng thì kháng sinh có thể sẽ không hoạt động.
4. Cần làm gì để phòng ngừa bệnh lý do nhiễm virus?
Virus có thể gây bệnh:Ở đường hô hấp khi chúng ta hít phải các giọt bắn chứa virusỞ da khi dùng chung vật dụng cá nhân, khăn tắm bể bơi,..Ở đường tiêu hóa do ngộ độc thực phẩm, lây truyền virus qua đường phân miệng,...Ở đường tình dục do sự tiếp xúc với dịch cơ thể hoặc máu của người nhiễm bệnh.Biết được phương thức lây nhiễm của virus là cách tốt để ngăn chặn chúng xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh. Vì vậy, bạn cần:Giữ gìn vệ sinh tốt: rửa tay sạch sẽ sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và nấu ăn, sau khi ho hắt hơi,...Không sử dụng chung ly, đĩa, dụng cụ ăn uống, khăn tắm,... với người khác.Thực hiện tốt các kỹ thuật đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: rửa sạch thức ăn dưới vòi nước chảy trước khi chế biến, để riêng thức ăn chín và sống, ăn chín uống sôi,...Tiêm chủng vắc-xin đầy đủ. Tuân theo các nguyên tắc quan hệ tình dục an toàn. Thường xuyên vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý hoặc các dung dịch sát khuẩn họng miệng.Ngoài ra, bạn nên tăng cường sức đề kháng của cơ thể bằng chế độ ăn uống lành mạnh: ăn nhiều thực phẩm trái cây, rau, giảm lượng muối, ăn một lượng vừa phải chất béo và dầu, hạn chế ăn đường, uống đủ nước, không uống rượu, bia,... để có thể ngăn ngừa, chống lại sự tấn công của virus. | vinmec | 1,217 |
Chỉ số SpO2 là gì? Vì sao cần đặc biệt lưu ý đến nó khi chăm sóc bệnh nhân?
Bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị luôn cần được theo dõi các chỉ số của cơ thể, bao gồm chỉ số Sp. O2.
1. Chỉ số Sp
O2 là gì, vì sao việc theo dõi và đánh giá lại vô cùng quan trọng?
Khi oxy được hấp thu vào cơ thể sẽ gắn kết với các phân tử Hemoglobin (Hb) trong hồng cầu, từ đó di chuyển khắp cơ thể để cung cấp nguồn năng lượng thiết yếu cho các cơ quan hoạt động. Sp
O2 được viết tắt từ cụm từ Saturation of peripheral oxygen, là chỉ số thể hiện nồng độ oxy hiện có trong máu, cụ thể là tại các mao mạch.
Để lấy được kết quả chỉ số này, bệnh nhân chỉ cần sử dụng máy đo độ bão hòa oxy theo mạch đập (Pulse Oximeter) kẹp ở đầu ngón tay, ngón chân hoặc dái tai. Không cần phải thực hiện các thủ thuật xâm lấn. Nếu tình trạng bệnh tốt, chỉ số Sp
O2 thường sẽ ở mức 95 - 100%.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo
Ngoài việc nắm rõ khái niệm chỉ số Sp
O2 là gì, bạn cũng cần lưu ý những yếu tố sau đây để tránh ảnh hưởng đến kết quả đánh giá sau cùng, khi tiến hành đo chỉ số Sp
O2 cho bệnh nhân.
Tình trạng máy
Kiểm tra chất lượng, dung lượng pin và sự toàn vẹn của máy trước khi đo. Không nên sử dụng cho bệnh nhân nếu máy bị nứt, xước, có thể gây tổn thương cho bệnh nhân nếu kẹp tay vào.
Màu sắc da, móng
Cần lựa chọn ngón tay hoặc ngón chân có màu sắc da và móng bình thường. Tránh những vị trí đang có tổn thương, chảy máu, bầm tím,… Dặn dò bệnh nhân tẩy màu sơn móng tay/chân hoặc dùng cồn 90 độ rửa sạch lớp sơn trước khi đo cho bệnh nhân.
Thuốc
Kết quả sẽ thiếu chính xác hơn nếu người bệnh có sử dụng thuốc vận mạch. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý đối với những trường hợp đã được chỉ định dùng thuốc này, nên thực hiện đo trước thời điểm bệnh nhân uống thuốc.
Mạch đập
Nếu tại thời điểm đo, bệnh nhân bị tụt huyết áp do sốc giảm thể tích, rối loạn nhịp tim,… rất khó có thể đánh giá kết quả chính xác.
Co mạch
Hiện tượng co mạch có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng đều khiến các tế bào ngoại vi giảm tưới máu với một số dấu hiệu nhận biết như tay chân lạnh, màu sắc da trắng nhợt, tái xanh,… và khiến máy đo không dò được tín hiệu.
Bệnh nhân ngộ độc khí CO
Khí CO khi đi vào cơ thể có khả năng liên kết rất tốt với hemoglobin (Hb), nó chắc chắn hơn nhiều so với sự liên kết giữa các phân tử oxy và Hb, khiến các phân tử oxy không thể dòng máu cung cấp cho các tế bào khắp cơ thể, ảnh hưởng lớn đến việc đo Sp
O2 thông qua máy Pulse Oximeter.
Một số lưu ý khác
Kết quả kiểm tra cũng có thể giảm độ tin cậy liên quan đến một số yếu tố như sau:
Nhiễu tín hiệu do bệnh nhân run rẩy, cử động nhiều.
Do độ sai tiêu chuẩn của máy (thường lớn hơn hoặc bằng 2%)
Khi độ bão hòa oxy (Sp
O2) bé hơn hoặc bằng 80% hay độ bão hòa oxy chức năng (Sa
O2) bé hơn hoặc bằng 82%. Tuy nhiên chênh lệch này sẽ không vượt quá 5%
Tình trạng Hemoglobin (Hb) bất thường: Met
Hb (methemoglobin
huyết),…
3. Hướng dẫn cách tiến hành đo Sp
O2
Bước 1: cả bệnh nhân và người thực hiện đo cần phải rửa sạch tay, vệ sinh lớp sơn móng (nếu có), thấm khô.
Bước 2: để người bệnh ở tư thế thoải mái, nghỉ ngơi tối thiểu 5 phút trước khi đo. Xác nhận không ảnh hưởng đến tình trạng hô hấp. Trong trường hợp cấp cứu cần tiến hành đo ngay và theo dõi sát diễn biến của Sp
O2 để kịp thời xử trí.
Bước 3: kẹp máy vào vị trí đã chọn.
Bước 4: bấm nút khởi động “On” trên máy, quan sát màn hình hiển thị và phát ra tiếng “bíp”.
Bước 5: chờ khoảng 10 - 30 giây sẽ có kết quả Sp
O2 và tần số mạch. Việc xác định giới hạn vẫn còn tùy thuộc vào mỗi tình trạng bệnh nhân, giới hạn thông thường là:
+ Giới hạn tối đa: 100%.
+ Giới hạn tối thiểu: 80%.
Bước 6: ghi lại kết quả để thuận tiện trong việc theo dõi lưu ý thêm những điểm sau:
+ Bệnh nhân đang thở không khí bình thường hay khí oxy? Liều lượng oxy tại thời điểm đo?
+ Những dấu hiệu và triệu chứng thiếu oxy của bệnh nhân nếu có.
+ Báo cho nhân viên y tế khi thấy những dấu hiệu bất thường.
4. Sp
O2 thấp gặp trong những bệnh lý nào?
Cách thực hiện đánh giá chỉ số Sp
O2 rất nhanh chóng và thuận tiện, tiết kiệm được rất nhiều thời gian trong việc theo dõi tình trạng bệnh, đặc biệt đối với những bệnh nhân chuyển biến nặng và Sp
O2 có thể giảm nhanh như một số trường hợp như sau:
Bệnh nhân mắc Covid-19
Hệ thống hô hấp là nơi đầu tiên virus xâm nhập và tấn công cơ thể. Nếu thể trạng bệnh nhân tốt, có sức chống chịu cao, các triệu chứng có thể biểu hiện ở mức độ nhẹ. Thế nhưng, trong trường hợp tình trạng nghiêm trọng hơn, việc kiểm tra liên tục chỉ số Sp
O2 rất quan trọng, giúp theo dõi tiến triển và các nguy cơ chuyển biến xấu để hỗ trợ bệnh nhân một cách kịp thời.
Suy tim
Tình trạng suy tim diễn ra do nhiều nguyên nhân khác nhau (tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, hẹp/hở van tim,…), khiến chức năng bơm máu không thể hoạt động tốt như bình thường, ảnh hưởng đến toàn bộ mọi cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, việc theo dõi Sp
O2 hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh nhân, tiến độ đáp ứng phương pháp điều trị để đưa ra hướng xử trí thích hợp.
Phù phổi cấp
Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng rất đột ngột, bao gồm khó thở, khạc đờm bọt hồng, tay chân lạnh,… Cho nên cần đánh giá nhanh các chỉ số cũng như dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân để kịp thời hỗ trợ điều trị.
Với tình hình dịch bệnh Covid-19 có nhiều diễn biến phức tạp như hiện nay, việc nắm bắt những thông | medlatec | 1,114 |
Công dụng thuốc Élotada 10
Élotada 10 là thuốc được sử dụng trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành. Thành phần chính của thuốc Élotada 10 là Tadalafil. Để dùng thuốc Élotada 10 an toàn và hiệu quả thì người bệnh nên tham khảo tư vấn từ dược sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.
1. Élotada 10 là thuốc gì?
Élotada 10 là thuốc tân dược, thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Được sản xuất bởi Công ty liên doanh dược phẩm ÉLOGE FRANCE Việt Nam - VIỆT NAM.Thuốc Élotada 10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đóng gói sản phẩm dạng hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên.Thành phần thuốc Élotada 10:Tadalafil 10mg: Tadalafil có tác dụng ức chế phosphodiesterase tuýp 5 (PDE5), làm tăng lượng GMP vòng và do đó cải thiện chức năng cương cứng. Do cần phải có kích thích tình dục để khởi đầu sự phóng thích oxyd nitric, tadalafil sẽ không có tác dụng khi không có kích thích tình dục.Thành phần tá dược khác: Cellulose vi tinh thể M101, betacyclodextrin, tinh bột ngô, povidon (Kollidon 30), magnesi stearat, croscarmellose natri, silicon dioxyd, opadry white, màu oxyd sắt vàng.
2. Công dụng thuốc Élotada 10
Élotada 10 được chỉ định trong điều trị:Điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thànhĐiều trị PAH vô căn và cho bệnh nhân tăng áp động mạch phổi theo phân loại chức năng của WHO nhóm II và III, nhằm cải thiện năng lực. Chống chỉ định thuốc Élotada 10:Chống chỉ định với người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.3. Cách dùng, liều dùng thuốc Élotada 10Cách dùng: Đường uống. Liều dùng:Để điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành, uống 20mg tức 2 viên, sử dụng trước khi quan hệ tình dục 30 phút. Liều tối đa là ngày một lần và không dùng liên tục mỗi ngày.Để điều trị tăng áp động mạch phổi: Điều trị nên được bắt đầu và theo dõi bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị PAH. Liều khuyến cáo là 40mg uống một lần mỗi ngày trước hoặc sau khi ăn.4. Những lưu ý khi dùng thuốc Élotada 10Sử dụng thuốc theo sự chỉ định của bác sĩ. Không được tự ý uống.Kiểm tra kĩ hạn sử dụng và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.Nếu vỏ thuốc hoặc thuốc thấy có tình trạng móp méo, vỡ, chuyển màu,... tuyệt đối không được sử dụng.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ thường, tránh nơi ánh nắng trực tiếp hoặc nơi ẩm thấp, gây ảnh hưởng tới chất lượng thuốc.Để thuốc tránh xa tầm với trẻ em, động vật nuôi.5. Tác dụng phụ của thuốc Élotada 10Trong quá trình điều trị bằng thuốc Élotada 10 có thể gây ra một số phản ứng phụ sau:Đau đầu và đỏ bừng mặt. Rối loạn thị giác như nhìn mờ, sợ ánh sáng, loạn sắc, chứng nhìn xanh, kích ứng mắt, đau, đỏ mắt. Chóng mặt, mất ngủ, lo âu, chảy máu cam, nghẹt mũi, sốt. Rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, tiêu chảy, nôn.Xuất huyết võng mạc đã xảy ra và bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ vùng trước không do nguyên nhân động mạch gây ra mù vĩnh viễn cũng đã được báo cáo nhưng hiếm.
6. Tác dụng phụ của thuốc Élotada 10
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Élotada 10 có thể gây ra một số phản ứng phụ sau:Đau đầu và đỏ bừng mặt. Rối loạn thị giác như nhìn mờ, sợ ánh sáng, loạn sắc, chứng nhìn xanh, kích ứng mắt, đau, đỏ mắt. Chóng mặt, mất ngủ, lo âu, chảy máu cam, nghẹt mũi, sốt. Rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, tiêu chảy, nôn.Xuất huyết võng mạc đã xảy ra và bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ vùng trước không do nguyên nhân động mạch gây ra mù vĩnh viễn cũng đã được báo cáo nhưng hiếm.
7. Xử trí khi quên liều hoặc uống quá liều thuốc
Quên liều:Nếu quên dùng 1 liều thuốc Élotada 10, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều Élotada 10 kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều Élotada 10 kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Không dùng gấp đôi liều đã quy định.Quá liều:Nếu xuất hiện những biểu hiện bất thường khi quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Élotada 10, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Élotada 10 điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 832 |
Chuyên gia giải đáp: Còi xương thiếu vitamin gì?
1. Khái niệm
Còi xương là một dạng loạn dưỡng xương, như đã chia sẻ phía trên, có thể xuất hiện ở cả trẻ nhỏ và trẻ đang trong độ tuổi thiếu niên. Trong đó, tỷ lệ trẻ nhỏ bị còi xương, đặc biệt là trẻ 6 – 36 tháng tuổi, là lớn hơn so với tỷ lệ trẻ đang trong độ tuổi thiếu niên bị còi xương.
2. Nguyên nhân
2.1. Còi xương thiếu Vitamin gì – Lời giải đáp
Còi xương có thể hình thành do nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng còi xương là cơ thể trẻ thiếu Vitamin và khoáng chất. Vậy, còi xương thiếu Vitamin gì và thiếu khoáng chất gì?
Theo chuyên gia, Vitamin và khoáng chất mà nếu thiếu, trẻ có nguy cơ bị còi xương, là Vitamin D, Canxi, Phốt pho. Lý giải kết luận này, chuyên gia cho biết, Canxi và Phốt pho là 2 khoáng chất giữ trách nhiệm chủ chốt trong củng cố và xây dựng hệ xương – khớp của chúng ta nói chung và của trẻ nói riêng. Còn D là Vitamin có chức năng hỗ trợ cơ thể hấp thụ Canxi và Phốt pho. Ngoài Vitamin D, Canxi và Phốt pho, thiếu Vitamin K2 (MK – 7) trẻ cũng có thể bị còi xương. Mặc dù vai trò của Vitamin K2 (MK – 7) đối hệ xương – khớp không lớn bằng vai trò của Vitamin D, Canxi, Phốt pho, K2 vẫn là Vitamin có chức năng hỗ trợ vận chuyển Canxi vào xương.
Trẻ bị còi xương chủ yếu là do thiếu vitamin D, Canxi, Phốt pho
2.2. Nguyên nhân khác
Bên cạnh thiếu Vitamin và khoáng chất, trẻ còn có thể bị còi xương vì những nguyên nhân sau: Yếu tố di truyền; mắc một số bệnh lý có ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hấp thụ và chuyển đổi dinh dưỡng của cơ thể, như các bệnh lý xơ nang, Celiac, viêm ruột, thận,…; tác dụng phụ của một số thuốc, như thuốc chống virus, thuốc chống động kinh,…; dậy thì sớm; chế độ sinh hoạt thiếu khoa học, như lười vận động, ít tiếp xúc với ánh mặt trời – nguồn cung cấp Vitamin D miễn phí dồi dào, uống ít nước, ngủ trễ,…
3. Dấu hiệu nhận biết
Còi xương là bệnh lý có biểu hiệu rõ ràng ngay từ sớm. Theo đó, dấu hiệu nhận biết bệnh lý này là: Trẻ khó ngủ, trằn trọc, thường xuyên tỉnh giấc; thường xuyên đổ mồ hôi trộm; rụng tóc ở gáy; răng mọc lộn xộn và yếu; chậm vận động; chậm phát triển chiều cao; đau nhức xương khớp; chán ăn; lá lách to; da xanh xao;…. Ghi nhớ để đối chiếu và dự đoán sự tồn tại của bệnh lý còi xương ở trẻ, bố mẹ nhé!
4. Biến chứng
Như đã chia sẻ phía trên, còi xương không được điều trị kịp thời và tích cực, có thể để lại nhiều di chứng vĩnh viễn vô cùng tai hại. Những di chứng đó là gì? Theo chuyên gia, chúng có thể là: Dị tật xương, điển hình là tình trạng chân vòng kiềng – chân chữ X, tình trạng dị dạng xương chậu, tình trạng gù/vẹo cột sống,…; loãng xương ở độ tuổi trưởng thành; hạn chế chức năng hô hấp;….
Còi xương có thể để lại di chứng vẹo cột sống
5. Chẩn đoán và điều trị
5.1. Chẩn đoán
Để chẩn đoán còi xương, trẻ phải được thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Trong đó, thăm khám lâm sàng chủ yếu là khai thác dấu hiệu còi xương lâm sàng. Còn thăm khám cận lâm sàng chủ yếu là xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, quét mật độ xương.
– Xét nghiệm: Xét nghiệm máu được tiến hành nhằm xác định nồng độ Canxi và Phốt pho đồng thời xác định các rối loạn di truyền nguyên nhân còi xương có thể có.
– Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang được tiến hành nhằm xác định kích thước xương, các dị dạng, sự mở rộng của các vùng vôi hóa,…; còn quét mật độ xương được tiến hành nhằm xác định vị trí tồn tại xương yếu và nguy cơ loãng, gãy xương trong tương lai,…;
5.2. Điều trị
Sau thăm khám, phương pháp điều trị còi xương phù hợp sẽ được chỉ định cho trẻ. Theo đó, điều trị còi xương có 2 phương pháp như sau: Điều trị không dùng thuốc, phù hợp với trẻ còi xương thể nhẹ và điều trị dùng thuốc, phù hợp với trẻ còi xương thể nặng.
– Điều chỉnh chế độ ăn uống: Chế độ ăn uống của trẻ còi xương thể nhẹ cần đảm bảo đầy đủ 4 nhóm dinh dưỡng là: Tinh bột, chất béo, đạm, Vitamin và khoáng chất. Trong đó, Vitamin D, Canxi và Phốt pho là những Vitamin và khoáng chất cần đặc biệt tăng cường bổ sung. Cụ thể, trẻ nên được ăn nhiều: Dầu gan cá tuyết, trứng cá muối, cá hồi, cá trích, có mòi, tôm, hàu, lòng đỏ trứng, nấm,… (Vitamin D); sữa và các chế phẩm từ sữa như sữa chua, bơ, phô mai,…; đậu phụ; cá hồi; rau lá xanh; cam; hạnh nhân;… (Canxi); ngũ cốc nguyên cám, các loại quả hạch, hạt bí, thịt heo, thịt gà, hải sản, nội tạng, sữa và chế phẩm từ sữa,… (Phốt pho).
– Tăng cường vận động: Vận động mỗi ngày ít nhất 30 phút với những môn thể thao phù hợp như bóng chuyền, bóng rổ, bơi lội, đạp xe, hít xà đơn, yoga,…
Để cải thiện tình trạng còi xương, trẻ có thể tập yoga
– Tăng cường tắm nắng: Bằng việc tắm nắng, trẻ có cơ hội tiếp xúc với tia tử ngoại, từ đó 7-dehydro-cholesterol – tiền chất Vitamin D dưới da trẻ sẽ được hoạt hóa, trở thành Vitamin D hàm lượng cao. Tuy nhiên, theo chuyên gia, trẻ chỉ nên tắm nắng trước 9 giờ sáng, trong 10 – 30 phút.
Trẻ còi xương thể nặng ngoài điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường vận động và tăng cường tắm nắng, còn phải sử dụng các thuốc: Ergocalciferol, Sterogyl, Calci B1 – B2 – B6, Aquadetrim và các thuốc điều trị còi xương khác. | thucuc | 1,081 |
Triệu chứng xơ gan ở người cao tuổi
Xơ gan là bệnh gan mạn tính, có thể gặp ở bất cứ ai nhưng gặp nhiều ở người cao tuổi. Xơ gan ở người cao tuổi nếu như không được khống chế tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh, đe dọa trực tiếp đến tính mạng…
1. Triệu chứng xơ gan ở người cao tuổi
Theo các bác sĩ chuyên khoa gan, những người cao tuổi là những người rất dễ mắc bệnh xơ gan với những triệu chứng bệnh nguy hiểm.
Xơ gan ở người cao tuổi nếu như không được khống chế tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh, đe dọa trực tiếp đến tính mạng…
Đối với người già mắc bệnh xơ gan có thể là do người bệnh mắc bệnh gan nhiễm mỡ lâu ngày, người bệnh mắc bệnh viêm gan B nhưng không được điều trị bệnh hiệu quả. Người già vốn sức đề kháng đã kém đi kèm theo mắc bệnh xơ gan có thể còn gặp các biến chứng khó lường, dưới đây là những triệu chứng thường gặp ở người già mà người bệnh có thể chú ý:
Triệu chứng thường gặp ở người già là vàng da, tràn dịch màng bụng và một số biến chứng khác
Triệu chứng thường gặp ở người già là vàng da, tràn dịch màng bụng và một số biến chứng khác
Xơ gan là bệnh khó điều trị, hơn nữa, đối với người già mắc bệnh xơ gan thì người bệnh càng khó điều trị bệnh, việc điều trị xơ gan ở người già cần có nhiều thời gian cũng như cần phải theo dõi tình trạng bệnh rất cẩn trọng. Bệnh nhân khi mắc bệnh xơ gan cần được điều trị theo đúng hướng dẫn của các bác sĩ chuyên khoa cũng như có lối sống sinh hoạt lành mạnh.
2. Địa chỉ khám chữa các bệnh lý về gan uy tín | thucuc | 338 |
Các biểu hiện sau khi đặt thuốc phụ khoa
Thuốc phụ khoa có tác dụng giúp cân bằng lại môi trường âm đạo cho nữ giới. Một vài trường hợp điển hình có thể gặp sau khi đặt thuốc như là đau bụng, tiết dịch âm đạo có màu bất thường và ra bã thuốc... Tìm hiểu bài viết dưới đây để giải đáp thắc mắc sau về hiện tượng sau khi đặt thuốc.
1. Thuốc đặt phụ khoa là gì?
Thuốc phụ khoa là loại thuốc giúp cân bằng lại môi trường âm đạo cho nữ giới có chứa hàm lượng các chất kích ứng. Thuốc thường được bào chế dạng viên nén, thông thường sử dụng bằng cách đưa viên thuốc từ cửa mình đi từ từ vào sâu bên trong bộ phận sinh dục của phái nữ. Khi đặt vào trong, thuốc phụ khoa giúp ức chế những sự phát triển của các loài vi sinh vật gây hại, điều trị các bệnh phụ khoa và kháng viêm, có khả năng phục hồi những tổn thương bên trong nếu có.2. Thuốc đặt phụ khoa có công dụng gì?Thuốc đặt phụ khoa được sử dụng cho điều trị những trường hợp bị viêm nhiễm phụ khoa như: Viêm âm đạo và viêm lộ tuyến cổ tử cung...Có nhiều loại thuốc trên thị trường, dưới đây là ba loại thường gặp:Thuốc có chứa một loại kháng sinh. Thuốc có chứa nhiều loại kháng sinh : loại thuốc này có tác dụng tiêu diệt nhiều yếu tố gây nên bệnh phụ khoa cùng một lúc;Thuốc có chứa hormone estrogen: Loại thuốc này có công dụng cải thiện nhân đạo đồng thời giúp hỗ trợ trong việc quan hệ tình dục thuận lợi hơn.
3. Những biểu hiện sau khi đặt thuốc phụ khoa
Vùng kín sẽ gặp những biểu hiện khác lạ so với bình thường khi thuốc phụ khoa đi vào bên trong và phát huy công dụng từ đó sẽ xuất hiện một vài biểu hiện lưu ý sau đây:Đau bụng dưới:Đau bụng dưới là trường hợp biểu hiện phổ biến sau khi đặt thuốc phụ khoa . Một vài trường hợp có cảm giác hơi rát và nóng ở vùng kín ngoài bị đau nhẹ ở phần bụng dưới. Tuy nhiên, đây chỉ là một hiện tượng thông thường, không quá đáng kể.. Ra bã, dịch tiết có màu lạ:Bên cạnh hiện tượng đau bụng dưới đã nêu, việc ra bã và khí hư có màu đỏ, hồng hay vàng cũng là một biểu hiện sau khi đặt thuốc tương đối phổ biến. Điều này thể hiện cơ chế hoạt động để loại bỏ những vi khuẩn gây hại. Một vài trường hợp thấy dịch tiết ra sẽ đi kèm với những mùi đặc trưng của từng loại thuốc và thường gặp vấn đề này nhiều hơn ở phụ nữ đang bị viêm âm đạo. Tình trạng xuất hiện bã tuy nhiên không có những mùi hoặc biểu hiện khác như đặt thuốc phụ khoa xong bị ngứa khó chịu thì người dùng có thể yên tâm và tiếp tục duy trì cho đến khi hết liệu trình. Thuốc bị trào ngược ra ngoài:Thuốc đặt xong hay bị trào ngược ra ngoài có thể do cách đặt chưa được phù hợp và đúng cách. Lưu ý một vài điều để khắc phục tình trạng trên:Không nên quá lo lắng sau khi đặt thấy thuốc không nằm vào bên trong mà trào ngược ra bên ngoài; Có thể điều chỉnh lại cách đặt và tư thế đặt để thuốc có thể dễ dàng đi vào bên trong hơn;Sử dụng băng vệ sinh để ngăn cản và tránh cho thuốc bị trào ngược ra ngoài làm ướt hoặc bẩn quần.Xuất hiện máu:Hiện tượng xuất hiện máu sau khi đặt thuốc cũng là một trong số những biểu hiện thường gặp. Tuy nhiên, khác với những tình trạng đã kể trên thì việc xuất huyết này có thể tìm ẩn khá nhiều nguy cơ trong cơ thể bạn. Có thể kể đến như vùng kín đang mắc phải những vấn đề nghiêm trọng hơn viêm nhiễm thông thường, bị tổn thương bên trong. Với trường hợp này bạn nên kiểm tra sớm để biết kết quả và có hướng điều trị chính xác.4. Một vài lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc đặt phụ khoa. Trước khi sử dụng bất kì loại thuốc nào, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sỹ hoặc người có chuyên môn về loại thuốc chuẩn bị dùng để đảm bảo tính hiệu quả, an toàn khi sử dụng. Sử dụng thuốc đặt phụ khoa theo hướng dẫn và lưu ý một số điều sau: Thuốc theo kê đơn của bác sĩ, với thuốc để trị nấm, viêm âm đạo thường có thành phần kháng sinh, sử dụng liệu trình không quá 14 ngày, thông thường từ 7 đến 10 ngày;Không nên tự ý ngưng dùng hoặc đổi thuốc, hay kết hợp với loại thuốc khác khi chưa được hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ vì có thể gây dị ứng thuốc hoặc bệnh không khỏi hẳn mà tái đi tái lại;Trong quá trình đặt thuốc nên kiêng hoạt động quan hệ tình dục;Tái khám ngay khi kết thúc liệu trình điều trị để kiểm tra bệnh khỏi dứt điểm hay chưa;Phụ nữ mang thai và cho con bú cân nhắc kĩ và tham khảo ý kiến bác sĩ để an toàn cho em bé hoặc thai nhi. | vinmec | 926 |
Xét nghiệm anti HEV IgG có ý nghĩa gì trong bệnh viêm gan E?
Viêm gan E là một bệnh lý viêm gan do virus Hepatitis E (viết tắt là HEV) gây ra và có tỷ lệ nhiễm cao tại Việt Nam, đặc biệt là những vùng có tiêu chuẩn vệ sinh kém. Viêm gan E có thể tự khỏi, tuy nhiên một số trường hợp bệnh diễn biến nặng, phức tạp và trở nên nghiêm trọng. Anti HEV Ig. G là một trong những xét nghiệm để chẩn đoán viêm gan E hiệu quả.
1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm gan E
Viêm gan E là bệnh viêm gan cấp tính do virus HEV gây ra. Trên thế giới, bệnh viêm gan E xảy ra khá phổ biến. Các nhà nghiên cứu đã nhận định có 4 loại gen chính của virus HEV gây bệnh, trong đó type 1 và 2 là loại chủ yếu gây bệnh ở người. Việt Nam là một trong số những quốc gia có tỷ lệ nhiễm viêm gan E cao, đặc biệt vào mùa mưa ở những vùng có điều kiện vệ sinh kém.
Phần lớn bệnh viêm gan E có thể tự khỏi nếu sức đề kháng tốt, tuy nhiên mặt khác có một số trường hợp bệnh sẽ diễn biến nghiêm trọng, trở nên ác tính và đe dọa đến tính mạng.
Virus HEV thường tồn tại trong phân, chất thải rửa, nguồn nước ô nhiễm,... bám vào thực phẩm và lây truyền cho con người qua đường phân - miệng. Một số đường lây nhiễm cần chú ý của virus như:
- Ăn các thực phẩm bị nhiễm virus hoặc động vật nhiễm bệnh.
- Lây nhiễm qua đường máu.
- Lây truyền từ mẹ sang con.
Viêm gan E thường xuất hiện theo từng đợt dịch và có liên quan đến tình trạng mưa lũ. Nguồn nước bị ô nhiễm là điều kiện thuận lợi để phát tán virus trong cộng đồng. Do đó con người cần phải chủ động có những biện pháp phòng ngừa sự lây nhiễm của bệnh.
2. Những dấu hiệu nào cho thấy có thể bạn đã mắc viêm gan E?
Thời gian ủ bệnh của viêm gan E trong khoảng 3 - 4 tuần. Các triệu chứng của bệnh thường diễn ra rời rạc, không rõ ràng, đặc biệt là đối tượng trẻ nhỏ hầu như không có triệu chứng đặc biệt. Chính vì vậy công tác chẩn đoán bệnh nếu chỉ dựa vào lâm sàng còn gặp nhiều khó khăn và hạn chế.
Một số biểu hiện điển hình của viêm gan E mà bạn đọc cần phải chú ý như:
- Xuất hiện triệu chứng vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu.
- Chán ăn, ăn không ngon miệng.
- Gan to, ấn vào thấy đau, đau thượng vị.
- Nôn và buồn nôn.
- Sốt, đau nhức cơ.
- Toàn thân rơi vào trạng thái mệt mỏi, đau đầu.
Một số trường hợp viêm gan E diễn biến cấp tính, dẫn đến suy gan cấp và có thể gây tử vong. Phụ nữ mang thai cần phải chú ý bởi viêm gan E có thể gây ra các biến chứng sản khoa và đe dọa tính mạng cả mẹ và thai nhi.
Viêm gan E mạn thường hiếm gặp hơn, chủ yếu ở những đối tượng được ghép tạng hoặc khả năng miễn dịch bị kìm hãm gây xơ hóa gan.
3. Xét nghiệm anti HEV Ig
G trong bệnh viêm gan E là gì?
Các triệu chứng lâm sàng của viêm gan E khá giống với các bệnh viêm gan do virus khác, chính vì vậy rất khó để chẩn đoán chính xác bệnh nếu chỉ dựa vào lâm sàng. Một trong những phương pháp hiệu quả để chẩn đoán viêm gan E chính xác đó là xét nghiệm các kháng thể Ig
G và Ig
M của virus HEV trong máu.
Anti HEV Ig
G là kháng thể miễn dịch của virus HEV được sinh ra khi cơ thể có sự tiếp xúc với virus. Người mang kháng thể anti HEV Ig
G sẽ có khả năng miễn nhiễm và không bị lây bệnh viêm gan E. Tuy nhiên sau khoảng 5 - 10 năm, nồng độ anti HEV Ig
G trong máu có thể giảm dần và không mất khả năng chống lại sự xâm nhập của virus.
Trong khi đó anti HEV Ig
M là kháng thể tự nhiên của virus HEV và tăng cao khi bệnh có dấu hiệu đang tiến triển. Tuy nhiên xét nghiệm anti HEV Ig
M được coi là kỹ thuật xét nghiệm phức tạp và đòi hỏi máy móc trang thiết bị rất hiện đại. Vì thế mà xét nghiệm anti HEV Ig
G được sử dụng phổ biến hơn cả,
Nguyên lý của xét nghiệm anti HEV Ig
G đó là đo hàm lượng kháng thể Ig
G kháng virus HEV trong huyết thanh hoặc huyết tương người theo phương pháp ELISA. Bệnh nhân sẽ được tiến hành lấy máu tĩnh mạch, sau đó mẫu được chuyển qua các bước ly tâm tách huyết tương, huyết thanh và chuyển vào buồng đo của máy. Đây được coi là một xét nghiệm đặc hiệu chẩn đoán viêm gan E hiện nay.
Ngoài phương pháp xét nghiệm kháng thể Ig
G, Ig
M, hiện nay có thể áp dụng một kỹ thuật hiện đại khác đó là Realtime - PCR nhằm phát hiện RNA của virus HEV. Tuy nhiên kỹ thuật này đòi hỏi trình độ cao và trang thiết bị máy móc vô cùng hiện đại mà không phải bất cứ phòng xét nghiệm nào cũng đủ tiêu chuẩn đáp ứng.
4. Làm sao để phòng ngừa bệnh viêm gan E?
Chúng ta vẫn có thể chủ động phòng ngừa sự lây nhiễm viêm gan E trong cộng đồng bằng cách:
- Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ nguồn nước tưới tiêu, sinh hoạt.
- Xây dựng và duy trì thói quen rửa tay sạch sẽ trước và sau khi ăn, khi chế biến món ăn.
- Giữ gìn vệ sinh thân thể và các đồ dùng, vật dụng trong nhà, không sử dụng chung đồ vệ sinh cá nhân.
- Đồ ăn đảm bảo nấu chín, nước uống đun sôi tiệt trùng, hạn chế ăn rau sống, trái cây không gọt vỏ.
- Cần phải xây dựng hệ thống xử lý phân, nước thải đúng quy định và đảm bảo vệ sinh, tránh lây nhiễm cho cộng đồng.
Bệnh viêm gan E tuy có thể tự khỏi nhưng nếu bệnh tiến triển cấp tính thì sẽ vô cùng nguy hiểm và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm bệnh cũng giúp cho chúng ta chủ động có biện pháp bảo vệ tránh lây nhiễm cho cộng đồng.
Hệ thống Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 cùng đội ngũ nhân viên y tế trình độ cao, tất cả đã và đang dần khẳng định niềm tin tuyệt đối nơi khách hàng.
Quy trình xét nghiệm tiên tiến, tự động, tiện lợi và nhanh gọn hơn với dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà 24/24. | medlatec | 1,169 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.