text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Cách chữa bệnh trào ngược dạ dày Trào ngược dạ dày thực quản là bệnh lý đường tiêu hóa rất phổ biến, gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau và đang có xu hướng gia tăng ở các quốc gia khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Cách chữa bệnh trào ngược dạ dày như thế nào là quan tâm của rất nhiều người. Trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng dịch ở dạ dày trào ngược lên thực quản. Các bác sĩ cho biết, lối sống thiếu khoa học, thừa cân, béo phì… đều là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc trào ngược dạ dày thực quản. Cách chữa bệnh trào ngược dạ dày như thế nào? Cách chữa bệnh trào ngược dạ dày như thế nào phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể của mỗi bệnh nhân như mức độ tiến triển bệnh, các triệu chứng, biến chứng bệnh có thể gặp… Với mỗi bệnh nhân khác nhau, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị cụ thể, có thể điều trị nội khoa hoặc điều trị ngoại khoa. Điều trị nội khoa Điều trị nội khoa phổ biến cho người mắc trào ngược dạ dày Bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản thường được chỉ định dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI). Các bác sĩ đánh giá, việc dùng thuốc điều trị này cho đáp ứng điều trị tốt, giảm các triệu chứng nhanh, ổn định và liền sẹo… Một số loại thuốc có thể được bác sĩ chỉ định bao gồm: Điều trị ngoài khoa Với những bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản điều trị nội khoa không có nhiều tác dụng hoặc bệnh nhân không muốn dùng thuốc lâu dài. Phẫu thuật nội soi xếp nếp đáy vị kiểu Nissen thường được lựa chọn. Tuy hiệu quả chống trào ngược cao nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ tử vong và biến chứng. Thay đổi lối sống – một trong những cách chữa bệnh trào ngược dạ dày Bên cạnh việc điều trị thuốc và phẫu thuật, thay đổi lối sống là một trong những điều kiện tiên quyết để việc điều trị bệnh đạt hiệu quả. Bệnh nhân mắc trào ngược dạ dày thực quản cần chú ý: Bệnh nhân mắc trào ngược dạ dày cần tránh các loại gia vị cay nóng Điều trị trào ngược dạ dày thực quản là rất cần thiết để tránh những biến chứng  nguy hiểm như viêm loét thực quản, hẹp thực quản, chảy máu đường tiêu hóa hay ung thư thực quản.
thucuc
436
Bệnh sỏi túi mật có cần kiêng hoàn toàn chất béo không? Một chế độ ăn lành mạnh, khoa học là yếu tố quan trọng giúp người bệnh sỏi túi mật cải thiện tốt tình trạng bệnh, thuyên giảm các triệu chứng. Trong đó, chất béo được coi là “khắc tinh” số một với người bệnh sỏi mật nhưng liệu rằng có cần kiêng hoàn toàn chất béo hay không? Hãy cùng tìm hiểu ngay. 1. Tìm hiểu về bệnh sỏi túi mật 1.1. Sỏi túi mật là gì? Sỏi túi mật là những tinh thể ở dạng rắn, cứng với nhiều kích cỡ khác nhau. Chúng là sản phẩm được kết tinh lại từ các thành phần có trong dịch mật. Sỏi túi mật thường diễn biến âm thầm, chỉ được tình cờ phát hiện thông qua khám sức khỏe định kỳ hoặc điều trị các bệnh tiêu hóa khác. Trường hợp sỏi làm tắc, viêm đường mật có thể gây ra các cơn đau quặn mật hoặc một số triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Khi đó, người bệnh cần chủ động thăm khám để nắm bắt tình trạng bệnh và được hướng dẫn xử lý đúng cách. 1.2. Các loại sỏi túi mật và nguyên nhân hình thành sỏi Sỏi túi mật bao gồm 2 loại: – Sỏi cholesterol – Sỏi sắc tố Nguyên nhân chính dẫn đến việc tạo sỏi túi mật thường đến từ những rối loạn chuyển hoá. Cụ thể, khi dịch mật chứa nồng độ cholesterol hoặc bilirubin quá cao sẽ là yếu tố tạo điều kiện hình thành sỏi. – Sỏi cholesterol: Đây là loại sỏi chiếm phần đa số với thành phần chính là cholesterol – một dạng chất béo do gan tổng hợp. Khi cholesterol dung nạp quá nhiều, lượng dịch mật không đủ để hòa tan hết nên dẫn tới tình trạng dư thừa cholesterol. Các cholesterol không tan này sẽ đọng lại tại túi mật, theo thời gian sẽ kết tinh lại và cuối cùng thành thành sỏi. – Sỏi sắc tố: Bilirubin trong dịch mật là nguyên nhân chính dẫn tới việc hình thành sỏi sắc tố. Một số bệnh khiến gan tạo ra lượng bilirubin nhiều hơn bình thường như xơ gan, nhiễm trùng đường mật, một số bệnh lý về máu. Khi bilirubin ở dư thừa sẽ góp phần tạo sỏi sắc tố. Sỏi túi mật bao gồm 2 loại chính là sỏi cholesterol và sỏi sắc tố. 2. Giải đáp: Bệnh sỏi túi mật có cần kiêng hoàn toàn chất béo không? 2.1. Chất béo ảnh hưởng như thế nào tới bệnh sỏi túi mật? Thông thường, các cơn đau do sỏi túi mật gây ra thường xuất hiện sau bữa ăn và sẽ có xu hướng đau nhiều hơn sau những bữa ăn chứa nhiều chất béo. Giải thích cho tình trạng này là khi cơ thể dung nạp quá nhiều chất béo xấu, đồng nghĩa với việc gan sẽ tổng hợp lượng cholesterol nhiều hơn. Điều này trực tiếp làm tăng nguy cơ tạo sỏi cholesterol và khiến tình trạng bệnh càng thêm trầm trọng. 2.2. Người bệnh sỏi túi mật có cần kiêng hoàn toàn chất béo không? Chất béo bao gồm các loại chất béo bão hòa và chất béo chưa bão hòa. Trong đó, các loại chất béo bão hòa luôn là yếu tố đầu tiên cần được liệt kê trong danh sách người bị sỏi mật nên ăn kiêng gì. Tuy nhiên, chất béo lại đóng một vai trò quan trọng trong việc việc kích thích thành túi mật co bóp để đẩy dịch mật xuống tới đường tiêu hóa. Chính vì thế, từ bỏ hoàn toàn chất béo là điều không nên mà thay vào đó, người bệnh hãy lựa chọn đúng loại chất béo phù hợp. – Các loại chất béo cần tránh: Chất béo từ mỡ động vật, đồ ăn chiên rán, đồ ăn nhanh,.. – Các loại chất béo có lợi: Chất béo từ cá hồi, chất béo từ thực vật như dầu oliu, dầu đậu nành, bơ hoặc các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, vừng…. Người bệnh có sỏi túi mật hãy lựa chọn loại chất béo phù hợp thay vì kiêng hoàn toàn chất béo. 3. Những lưu ý khác về chế độ ăn cho người bệnh bị sỏi túi mật Bên cạnh việc kiêng khem chất béo xấu và thay thế bằng các loại chất béo tốt không bão hòa như lưu ý ở trên thì chế độ ăn uống của người bệnh bị sỏi túi mật còn cần lưu ý thêm những điều như sau: 3.1. Thực phẩm nên ăn – Chất xơ và vitamin Chất xơ và vitamin là yếu tố quan trọng giúp đề phòng và ngăn ngừa sự hình thành sỏi cholesterol và bùn mật. Người bệnh nên bổ sung thêm các loại rau xanh (khoảng 400 – 500g/ngày), quả mọng có chứa đường fructose dễ hấp thu, các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, bánh mì đen,…. – Sữa ít béo Những loại sữa ít béo và các chế phẩm từ sữa ít béo bao gồm sữa tươi tách kem, sữa chua, sữa tách béo có tác dụng bổ sung dinh dưỡng tốt mà không sợ làm tăng cholesterol. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể lựa chọn các loại sữa hạt như sữa đậu nành, sữa gạo,… để thay đổi khẩu vị trong thực đơn hằng ngày. – Chất đạm thực vật Các loại đạm thực vật từ hạt mè, hạt hướng dương, đậu, các loại rau có màu xanh thẫm,.. có tác dụng chống thoái hóa mỡ tế bào gan. Hạn chế các loại thịt nhất là thịt đỏ như thịt lợn, trâu, bò,.. Nếu muốn dùng thịt, chỉ nên chọn cá hoặc các loại thịt trắng. Lưu ý, nên loại bỏ da và không dùng nước luộc thịt vì chúng sẽ chứa nhiều chất béo không tốt. Rau củ quả tươi là nguồn thực phẩm giàu chất xơ và vitamin tốt cho người có sỏi túi mật. 3.2. Thực phẩm nên kiêng – Đồ ăn giàu cholesterol Cũng giống như chất béo bão hòa, đồ ăn giàu cholesterol cũng được coi là “khắc tinh” hàng đầu của người bệnh có sỏi túi mật. Khi tiêu thụ các loại thực phẩm này (các loại thịt đỏ, lòng đỏ trứng, nội tạng động vật,..) với số lượng nhiều sẽ gây khó tiêu, đầy bụng, đau bụng, ảnh hưởng tới chức năng gan mật, kích thích thành túi mật co bóp mạnh và thậm chí là làm tăng số lượng và kích thước sỏi. – Sữa béo, đường và tinh bột tinh chế Những loại thực phẩm từ sữa béo, chứa nhiều đường hay tinh bột tinh chế thường có nhiều chất béo và calo mà người bệnh sỏi túi mật cần hạn chế. Cụ thể là các món tráng miệng, đồ ăn vặt, bánh ngọt, bánh kem, đồ ăn nhẹ như bánh quy, socola…. – Đồ uống có chất kích thích Rượu, bia, hay thậm chí là cả cà phê, trà, soda cũng chỉ nên tiêu thụ một lượng vừa phải trong chế độ ăn cho người sỏi túi mật. Các chất kích thích trong đồ uống sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến gan, gan dễ nhiễm mỡ, u xơ gan, từ đó là suy yếu chức năng tiết mật của gan. Bên cạnh một chế độ ăn uống khoa học, chú ý trong việc lựa chọn chất béo phù hợp thì người bệnh sỏi túi mật cũng cần thực hiện một lối sống lành mạnh, vận động điều độ và chủ động thực hiện tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát tình trạng bệnh một cách tốt nhất.
thucuc
1,304
Những điều cần biết về rối loạn nhịp tim Rối loạn nhịp tim là một nhóm nhiều bệnh lý liên quan đến sự bất thường về nhịp đập của tim. Các rối loạn này có thể chỉ thoáng qua nhưng cũng có thể kéo dài và gây những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. 1. Rối loạn nhịp tim là bệnh như thế nào? 1.1 Nhịp tim bình thường của người bình thường là bao nhiêu? Nhịp tim là số lần tim đập tính trong một phút. Mỗi lần đập, tim bơm máu giàu oxy đi nuôi khắp cơ thể và đưa máu nghèo oxy về lại phổi. Tần số nhịp xoang khi nghỉ ngơi ở người trưởng thành thông thường là 60 đến 100 nhịp/phút. Nhịp tim có sự thay đổi và phụ thuộc vào độ tuổi. Cụ thể: – Trẻ sơ sinh từ 0 đến 1 tháng tuổi: 70 đến 190 nhịp/phút – Trẻ sơ sinh từ 1 đến 11 tháng tuổi: 80 đến 160 nhịp/phút – Trẻ từ 1 đến 2 tuổi: 80 đến 130 nhịp/phút – Trẻ từ 3 đến 4 tuổi: 80 đến 120 nhịp/phút – Trẻ từ 5 đến 6 tuổi: 75 đến 115 nhịp/phút – Trẻ từ 7 đến 9 tuổi: 70 đến 110 nhịp/phút – Trẻ từ 10 tuổi trở lên và người lớn: 60 đến 100 nhịp/phút – Các vận động viên: 40 đến 60 nhịp/phút Tần số tim chậm hơn bình thường (nhịp chậm xoang) thường gặp ở người trẻ tuổi, đặc biệt là các vận động viên và trong khi ngủ. Trong khi đó nhịp nhanh xoang có thể xảy ra khi xúc động mạnh. Ngoài ra, nhịp tim có thể thay đổi do hô hấp. Cụ thể tần số tim có thể tăng nhẹ khi hít vào và giảm nhẹ khi thở ra. Tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều là các dạng rối loạn chính của nhịp tim. 1.2 Rối loạn nhịp tim là gì? Rối loạn nhịp tim một bệnh lý phổ biến và thường xảy ra trong thực tế hàng ngày, đặc trưng bởi tình trạng bất thường về điện học của tim, bao gồm bất thường trong quá trình tạo ra nhịp và dẫn truyền điện trong các buồng tim. Rối loạn nhịp đập ở tim bao gồm các biểu hiện lâm sàng sau: – Tim đập quá nhanh (tần số > 100 lần/phút) hoặc quá chậm (tần số < 60 lần/phút) – Tim không đều, có lúc nhanh, có lúc chậm Các rối loạn nhịp có thể không xuất hiện triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc không đều. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp, các rối loạn này gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân. Bệnh thường được phát hiện khi đi kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc thăm khám các bệnh chuyên khoa khác như tiểu đường, tăng huyết áp… Thậm chí có trường hợp bệnh nhân phát hiện rung nhĩ khi nhập viện do tai biến mạch máu não. 2. Triệu chứng thường gặp của chứng rối loạn nhịp tim Đa phần các trường hợp tim rối loạn nhịp mạn tính, người bệnh không xuất hiện các triệu chứng khó chịu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nhịp tim rối loạn có thể gây các triệu chứng đáng chú ý như: 2.1 Hồi hộp, đánh trống ngực – triệu chứng rối loạn nhịp tim phổ biến Hồi hộp hoặc đánh trống ngực là triệu chứng phổ biến khi nhịp tim có rối loạn. Triệu chứng được mô tả là tim đập mạnh trong lồng ngực. Có thể tim ngừng đập trong chốc lát và đập mạnh trở lại. 2.2 Khó thở đột ngột Các rối loạn về nhịp tim có thể làm ảnh hưởng đến hoạt động co bóp và bơm máu của tim, gây thiếu máu và thiếu oxy, dẫn đến tính trạng khó thở. Triệu chứng này thường đi kèm với cảm giác hồi hộp, tim đập không đều. Trong nhiều trường hợp khó thở có thể là dấu hiệu gợi ý nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp nguy hiểm. 2.3 Chóng mặt Chóng mặt có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có bệnh rối loạn nhịp tim. Bệnh nhân bị mất cân bằng, choáng váng, cảm thấy mọi thứ xung quanh bị quay vòng,… 2.4 Ngất xỉu Nhiều trường hợp các bệnh nhân có rối loạn nhịp có thể mất ý thức đột ngột trong một thời gian ngắn. Đây là một triệu chứng đáng lo ngại và có thể gây các chấn thương hoặc tai nạn nghiêm trọng, đặc biệt khi người bệnh đang tham gia giao thông hoặc đang đi thang bộ. Khó thở có thể là một dấu hiệu nhận diện các trường hợp loạn nhịp tim. 3. “Điểm danh” các loại rối loạn nhịp thường gặp – Các rối loạn nhịp nhanh: nhịp nhanh kịch phát trên thất, cuồng nhĩ, rung nhĩ, nhịp nhanh thất, rung thất… – Các rối loạn nhịp chậm: hội chứng suy nút xoang, block dẫn truyền nhĩ thất… – Các rối loạn nhịp thường gặp khác: ngoại tâm thu nhĩ, ngoại tâm thu thất… 4. Các biến chứng nguy hiểm của rối loạn nhịp tim Các trường hợp rối loạn nhịp nhẹ thường không gây nguy hại gì đến sức khỏe. Tuy nhiên cũng có những rối loạn nhịp tim khác nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như: – Đột quỵ – Giảm khả năng gắng sức, hoạt động, sinh hoạt – Suy tim – Đột tử 5. Phương pháp chẩn đoán Để chẩn đoán các bất thường về nhịp tim, bác sĩ sẽ khám và đánh giá tình trạng tim mạch nói chung, hỏi triệu chứng, bệnh sử… Nếu có các yếu tố nghi ngờ liên quan loạn nhịp, các bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp cận lâm sàng như: – Điện tâm đồ (ECG): Phương pháp này nhằm đo thời gian của mỗi pha điện trong nhịp tim qua các điện cực gắn vào ngực, chân, tay – Máy Holter điện tâm đồ 24 giờ: Thiết bị theo dõi điện tim di động, được đeo trong một hoặc nhiều ngày có tác dụng ghi lại hoạt động của điện tim. – Siêu âm tim: Phương pháp không xâm lấn, dùng đầu dò để ghi lại hình ảnh về kích thước, cấu trúc và chuyển động của tim. Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp kích hoạt rối loạn nhịp bằng để phục vụ việc khảo sát và chẩn đoán. Điện tâm đồ là kiểm tra thường quy giúp chẩn đoán bất thường về nhịp tim. 6. Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp thường được áp dụng Các rối loạn nhịp được điều trị chủ yếu bằng thuốc. Việc lựa chọn thuốc điều trị bệnh này phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp và những nguy cơ trên từng người bệnh. Có thể kể đến như thuốc kiểm soát nhịp tim, thuốc chống đông máu, thuốc huyết áp, thuốc điều trị tiểu đường… Người bệnh cần dùng thuốc đúng theo đơn của bác sĩ để đạt hiệu quả trị bệnh và phòng ngừa biến chứng cao nhất. Bên cạnh đó, người bệnh cần chú ý chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt điều độ để cải thiện tình trạng rối loạn nhịp gồm: ăn ít muối, ăn chất béo rắn, thường xuyên ăn trái cây, rau và ngũ cốc; tập thể dục các bộ môn như thiền định, yoga; hạn chế uống rượu, hút thuốc và sử dụng các chất kích thích khác; duy trì mức cân nặng ổn định; kiểm soát chỉ số cholesterol và huyết áp ổn định; tái khám định kỳ. Trong các trường hợp người bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa, các thủ thuật và phẫu thuật có thể được xem xét sử dụng như cắt đốt qua ống thông, đặt máy tạo nhịp tim, cấy máy khử rung tim, phẫu thuật, bắc cầu mạch vành…
thucuc
1,381
Phẫu thuật chỉnh hình ngón tay Bàn tay luôn là một bộ phận rất quan trọng với cơ thể người do chức năng cầm nắm thiết yếu giúp thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Ở mỗi bàn tay người bình thường sẽ có 5 ngón tay giúp thực hiện đa dạng các hoạt động, các vận động tinh tế. Do đó việc mắc phải các dị tật như ngón tay cò súng hoặc ngón tay bị đứt lìa khiến người bệnh cần tới phẫu thuật tạo hình ngón tay để cải thiện chất lượng sống. 1. Vì sao phải phẫu thuật chỉnh hình ngón tay? Những người bệnh gặp phải khiếm khuyết về ngón tay luôn có nhu cầu được cải thiện tình trạng đó thông qua phẫu thuật, đặc biệt là với đối tượng người trẻ tuổi, trẻ đang trong độ tuổi đến trường. Việc được chỉnh hình xương ngón tay có thể giúp trẻ tự tin hơn, tránh gặp các vấn đề về tâm lý như rụt rè, tự ti do vẻ bề ngoài.Ngoài ra, ngón tay khiếm khuyết cũng có thể khiến các hoạt động trong đời sống hàng ngày như viết, cầm nắm gặp khó khăn. Do đó vấn đề phẫu thuật chỉnh hình ngón tay được đặt ra nhằm giải quyết cả về mặt chức năng sinh học cũng như các vấn đề tâm lý xã hội cho người bệnh. 2. Khi nào cần phẫu thuật chỉnh hình ngón tay? Có rất nhiều trường hợp cần phải phẫu thuật chỉnh ngón tay để loại bỏ khiếm khuyết. Tuy nhiên có một số tình trạng phổ biến sau mà người bệnh có thể tham khảo bác sĩ về phương thức phẫu thuật như:Ngón tay lò xo: còn được gọi là ngón tay cò súng- tình trạng viêm bao gân của các gân gấp ngón tay gây nên chít hẹp bao gân. Một số trường hợp có thể do các u bị viêm xơ gây viêm gân gấp ngón tay làm các ngón tay bị cản trở, mỗi khi muốn duỗi ngón tay thẳng ra đều gặp nhiều khó khăn.Ngón tay thừa: là tình trạng bàn tay người bệnh có từ 6 ngón trở lên do các ngón tay thừa mọc ra từ ngón cái hoặc các ngón khác. Trong một số trường hợp ngón tay thừa không có khả năng di chuyển hay co duỗi như ngón tay bình thường mà chỉ giống một phần thịt với kích thước nhỏ hơn các ngón tay khác. Ngón tay dập nát, đứt lìa: là tình trạng tổn thương nghiêm trọng ngón tay do tai nạn lao động hoặc tai nạn giao thông. 3. Chăm sóc sau phẫu thuật chỉnh hình ngón tay Thông thường vết mổ chỉnh hình ngón tay sẽ hồi phục sau 2-3 tuần. Tuy nhiên vết thương lành nhanh hay không còn phụ thuộc vào cơ địa mỗi người. Đa phần những người lớn tuổi tình trạng lành vết thương sẽ chậm hơn vì cơ thể đã lão hoá khiến phần mô tế bào không hồi phục kịp thời, sức đề kháng cũng đã giảm sút.Ngoài ra, chế độ ăn cũng ảnh hưởng nhiều đến việc phục hồi vết thương. Sau phẫu thuật chỉnh hình ngón tay người bệnh nên hạn chế một số loại thực phẩm như gừng, rau muống, trứng, thịt gà. Những loại thực phẩm này có thể khiến vết thương để lại sẹo hoặc chảy dịch, khiến vết thương khó lành hơn. Tốt nhất sau mổ người bệnh nên bổ sung các thực phẩm giàu vitamin, rau củ, cá, các loại đạm tốt để nâng cao sức đề kháng cơ thể. Ngoài ra cũng cần chú ý bổ sung các loại khoáng chất như canxi, magie để xương thêm phần chắc khoẻ.
vinmec
627
Vị trí thường gặp và yếu tố nguy cơ của ung thư thanh quản Ung thư thanh quản là bệnh lý nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện, điều trị sớm. Nắm được các yếu tố nguy cơ của ung thư thanh quản, chẩn đoán chính xác vị trí của ung thư thanh quản là yêu cầu kiên quyết để nâng cao cơ hội thành công khi điều trị bệnh. 1. Bệnh ung thư thanh quản là gì? Ung thư thanh quản là dạng ung thư tai - mũi - họng thường gặp, chiếm khoảng 2% trong tổng số các loại ung thư thường gặp. Bệnh phổ biến ở nam giới hơn nữ giới, chủ yếu ở nhóm người 50 - 70 tuổi (chiếm 72% trong tổng số các ca bệnh).Ung thư thanh quản là tình trạng khối u ác tính xuất phát từ nội thanh quản (gồm 3 tầng mặt dưới thanh nhiệt, băng thanh thất và thanh thất Morgagni), dây thanh, hạ thanh môn hoặc vùng bờ thành thanh quản. Ung thư thanh quản hay gặp ở dây thanh (chiếm 70% trong các trường hợp mắc ung thư thanh quản). Các khối u lành tính của thanh quản cũng có thể bị ác tính hóa, đặc biệt là u nhú thanh quản ở người lớn. Ung thư thanh quản là dạng ung thư tai - mũi - họng thường gặp, chiếm khoảng 2% trong tổng số các loại ung thư thường gặp 2. Các yếu tố nguy cơ của ung thư thanh quản Cho tới nay, các bác sĩ vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính gây bệnh ung thư thanh quản. Tuy nhiên, họ đã đề cập tới một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:Sử dụng thuốc lá, rượu bia: Đây là các chất kích thích góp phần gây hình thành ung thư thanh quản và ung thư phổi. Những người đã ngừng hút thuốc lá có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư thực quản, ung thư thanh quản, ung thư khoang miệng, ung thư tụy và ung thư bàng quang;Yếu tố nghề nghiệp: Ảnh hưởng của nghề nghiệp lên những công nhân làm việc trong nhà máy hóa chất, phải tiếp xúc với các chất khí hoặc bụi bẩn có nickel, amiang, chrome,...;Có tiền sử trào ngược dạ dày thực quản: Khi bệnh nhân ăn xong, cơ thắt tâm vị không thắt chặt được khiến thức ăn bị đẩy ngược lên, dịch dạ dày trào lên thực quản và thanh quản. Axit trong dịch dạ dày tác động mạnh lên niêm mạc thanh quản (vốn không có cấu trúc được bảo vệ khỏi tác động của loại axit này) gây viêm thực quản, viêm họng, viêm thanh quản và viêm phế quản kéo dài, dễ dẫn tới ung thư thanh quản;Đã từng xạ trị vùng trước cổ (ví dụ xạ trị ung thư tuyến giáp) hoặc có tiền sử ung thư vùng đầu - mặt - cổ;Có các yếu tố kích thích của vi khí hậu;Viêm thanh quản mạn tính (tiền đề ung thư hóa);Bị nhiễm khuẩn vùng răng miệng, tai mũi họng dai dẳng, thiếu vitamin A và các chất dinh dưỡng cần thiết;Tuổi tác: Bệnh có xu hướng gặp ở người trên 55 tuổi;Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc ung thư thanh quản cao gấp 4 lần nữ giới. Bệnh có xu hướng gặp ở người trên 55 tuổi 3. Vị trí của ung thư thanh quản Khối u ác tính ở thanh quản thường gặp ở các vị trí sau:3.1 Ung thư thượng thanh môn (tiền đình thanh quản)Khối u ác tính thường phát sinh cùng lúc ở cả mặt dưới của thanh nhiệt và băng thanh thất. Khối u lan nhanh sang phía đối diện. Nẹp phễu thanh nhiệt và vùng sụn phễu ở phía phát sinh khối u thường bị to phồng lên do u thâm nhiễm hoặc phù nề. Ở giai đoạn đầu, việc chẩn đoán phải sử dụng tới CT scan mới đánh giá được hỗ trước thân nhiệt.Khối u ác tính xuất phát từ thanh thất Morgagni thường là thể tăng sinh hay loét. Thể loét sẽ lan rất nhanh tới các vùng lân cận.Ung thư thượng thanh môn thường chiếm khoảng 8 - 10 trong tổng số các ca ung thư thanh quản. Triệu chứng của bệnh thường xuất hiện muộn với các biểu hiện như khàn tiếng (khi khối u lan vào niêm mạc dây thanh và sụn phễu), nuốt đau (khi khối u lan vào họng, thanh quản).3.2 Ung thư thanh môn (dây thanh)Đây là dạng ung thư thanh quản hay gặp nhất, nếu được phát hiện sớm thương tổn u sẽ còn giới hạn ở mặt trên hoặc bờ tự do của dây thanh. Dạng ung thư này thường gặp thể tăng sinh, ít gặp thể thâm nhiễm hoặc thể loét. Ung thư dây thanh tiến triển khá chậm, khu trú ở một bên khá lâu trước khi lan sang bên đối diện.Bệnh nhân ung thư thanh môn thường được phát hiện sớm do triệu chứng khó phát âm xuất hiện sớm. Người bệnh có biểu hiện rối loạn giọng nói, giọng khàn kéo dài, mức độ tăng dần. Về sau, nói rất khàn, mệt mỏi, đi kèm ho kích thích, ho ra đờm có mùi hôi,... Các dấu hiệu muộn gồm ho khạc đờm nhầy lẫn máu, đau vùng cổ trước thanh quản, có thể đau lan lên tai, cảm giác khó chịu, có dị vật ở họng, khó thở, rối loạn về nuốt, nuốt vướng, nghẹn, đau,...3.3 Ung thư hạ thanh mônĐây là dạng ung thư thanh quản ít gặp hơn 2 dạng trên và việc phát hiện cũng gặp nhiều khó khăn hơn. Để xác định chính xác ung thư hạ thanh môn thì cần phải soi thanh quản trực tiếp và chụp cắt lớp vi tính.Ung thư hạ thanh môn thường gặp là thể thâm nhiễm, thường ở phía dưới dây thanh, được cánh sụn giáp làm vật chắn nên u khó lan ra ngoài. Khối u ác tính thường phát triển nhanh sang phía đối diện, vượt qua mép trước thanh quản rồi lan xuống dưới sụn nhẫn. Nếu không được điều trị sớm, bệnh nhân ung thư thanh quản thường có thời gian sống ngắn Nếu không được điều trị sớm, bệnh nhân ung thư thanh quản thường có thời gian sống ngắn. Người bệnh có thể tử vong do ngạt thở cấp tính, suy kiệt, biến chứng viêm phế quản phổi hoặc chảy máu ồ ạt,... Vì vậy, điều kiện tiên quyết trong việc chống bệnh là phòng bệnh hiệu quả bằng cách bỏ thuốc lá, hạn chế uống rượu bia, điều trị dứt điểm các bệnh lý liên quan, nâng cao nhận thức tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư vòm họng cũng như việc khám sức khỏe định kỳ. Video đề xuất:Đường hô hấp trên gồm những bộ phận nào? Các bệnh thường gặp ở đường hô hấp trên
vinmec
1,171
Dấu hiệu viêm nha chu: Bất cứ ai cũng không nên xem thường! Viêm nha chu có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Càng để lâu, bệnh càng nguy hiểm, thậm chí người bệnh có thể bị mất răng vĩnh viễn. Tìm hiểu và nhận biết sớm những dấu hiệu của bệnh chính là yếu tố quan trọng giúp mỗi chúng ta bảo vệ răng miệng một cách hiệu quả. 1. Viêm nha chu là bệnh như thế nào? Viêm nha chu chính là tình trạng viêm các tổ chức xung quanh miệng. Phần lớn các trường hợp viêm lợi ở tuổi dậy thì và không được điều trị tích cực, khi lớn lên có thể bị viêm nha chu. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh như vệ sinh răng miệng không tốt, chế độ dinh dưỡng không khoa học, mang thai hoặc bị suy giảm sức đề kháng, hút thuốc lá, mắc bệnh tiểu đường,… Bệnh được chia làm 4 giai đoạn như sau: - Giai đoạn 1: Khi chúng ta vệ sinh răng miệng không tốt, vi khuẩn sẽ tích tụ ở kẽ răng, mảng bám trên răng, viền lợi, cổ răng,… gây kích thích nướu và dẫn đến viêm lợi. - Giai đoạn 2: Nếu không được phát hiện sớm và áp dụng những phương pháp điều trị, tình trạng viêm lợi sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn. Bệnh nhân sẽ gặp phải tình trạng chảy máu lợi khi đánh răng hay nhai thức ăn. - Giai đoạn 3: Theo thời gian, tình trạng viêm lợi sẽ tiến triển thành viêm nha chu, chính là những ổ vi khuẩn có chứa mủ. - Giai đoạn 4: Bệnh sẽ ngày càng nghiêm trọng, gây tụt lợi, khiến răng lung lay và người bệnh có nguy cơ mất răng vĩnh viễn. 2. Những triệu chứng cho thấy bạn đã bị viêm nha chu Nếu xuất hiện những triệu chứng dưới đây, rất có thể bạn đã bị viêm nha chu: - Chảy máu và sưng tấy ở lợi: Tuy có thể xuất hiện ở ngay giai đoạn đầu của bệnh nhưng không có nghĩa đây là biểu hiện nhẹ. Nguyên nhân là vì triệu chứng này đã cho thấy rõ sự tổn thương của các mô nướu. Cần theo dõi tình trạng sưng tấy. Trong trường hợp không chỉ sưng tấy một vùng mà tình trạng này còn lây lan sang những vùng khác thì có nghĩa là bệnh đang tiến triển rất nhanh sang những giai đoạn sau. - Loét miệng: Nếu là những vết loét thông thường thì chỉ cần thời gian ngắn sẽ lành trở lại. Tuy nhiên, ở những trường hợp bị nhiễm trùng thì những vết loét khó lành hơn rất nhiều. Hơn nữa, tình trạng này còn tái đi tái lại khiến người bệnh rất đau và khó chịu. - Tụt nướu: Nếu không để ý thì rất khó nhận biết. Tuy nhiên nếu bạn thường xuyên theo dõi và kiểm tra răng miệng thì sẽ có thể cảm nhận được sự khác biệt. Theo thời gian, tụt nướu sẽ khiến mô nướu ngày càng bị kéo xa răng. - Răng lung lay: Khi cả mô và nướu đều bị tổn thương thì chính là thời kỳ bùng phát của bệnh. Lúc đầu người bệnh chỉ cảm nhận thấy một răng bị lung lay nhưng sau đó sẽ ngày càng nhiều răng bị lung lay. Nếu không kịp thời khắc phục, người bệnh có nguy cơ mất răng vĩnh viễn. - Đau và khạc ra máu khi đánh răng, đau nhức nướu khiến bạn ăn uống khó khăn. Lúc này nướu có thể xuất hiện những vết thương hở và bệnh nhân cần điều trị sớm. 3. Những phương pháp điều trị bệnh viêm nha chu hiệu quả nhất Nếu nhận biết răng miệng có dấu hiệu bất thường, nghi ngờ bệnh viêm nha chu, điều đầu tiên bạn nên làm đó là đi kiểm tra sức khỏe răng miệng. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp đối với từng trường hợp cụ thể. Dưới đây là những phương pháp chữa bệnh phổ biến và hiệu quả nhất: - Phương pháp điều trị khẩn cấp: Được áp dụng khi người bệnh đã xuất hiện những khối áp xe ở nướu hoặc xảy ra tình trạng viêm niêm mạc. Đa số những trường hợp này sẽ được điều trị bằng thuốc kháng sinh và thuốc chống viêm. - Điều trị không phẫu thuật, bao gồm các kỹ thuật xử lý sau: + Dùng thuốc sát khuẩn và chống viêm để xử lý vùng lợi, nướu đang bị sưng, viêm. + Lấy cao răng cho người bệnh. + Kiểm tra những miếng trám răng và chỉnh sửa nếu cần thiết. + Cố định lại những răng đang bị lung lay. + Đối với những răng không thể giữ được nữa thì bắt buộc phải nhổ. - Điều trị phẫu thuật: Trong trường hợp những phương pháp trên không mang lại hiệu quả thì các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để kịp thời khắc phục bệnh. Một số loại phẫu thuật thường được áp dụng như sau: + Phẫu thuật bỏ túi nha chu với mục đích thu hẹp các túi nha chu để làm sạch mảng bám, vi khuẩn trên răng một cách dễ dàng hơn. + Phẫu thuật tái tạo mô và xương nha chu. + Phẫu thuật ghép mô mềm để hạn chế tình trạng tụt lợi, đồng thời có thể giúp các tổ chức quanh răng phục hồi, làm giảm đau buốt răng và đảm bảo thẩm mỹ viền nướu. - Điều trị duy trì: Khi tình trạng viêm nha chu đã được xử trí và ổn định. Người bệnh vẫn nên khám sức khỏe răng miệng định kỳ. Trong trường hợp bệnh tái phát thì cần xử trí nhanh chóng. 4. Nha sĩ gợi ý cách phòng bệnh viêm nha chu Theo các nha sĩ, bệnh nha chu có thể phòng ngừa hiệu quả bằng các phương pháp sau: - Vệ sinh răng miệng đúng cách. - Lựa chọn những loại bàn chải mềm và loại kem đánh răng có chứa flour. - Nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày: Buổi tối trước khi ngủ và sau khi thức dậy vào buổi sáng. - Không nên dùng thăm mà nên thay thế bằng chỉ nha khoa. - Khám răng và lấy cao răng định kỳ khoảng 6 tháng một lần. - Nên duy trì chế độ ăn khoa học. - Nếu phát hiện những triệu chứng bất thường nên đi khám ngay. Đối với các bệnh về răng miệng nói chung và viêm nha chu nói riêng, càng để lâu thì càng phức tạp, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh, gây nhiều khó khăn trong việc điều trị và dễ gây biến chứng.
medlatec
1,124
Nắm rõ giờ vàng tai biến mạch máu não giúp bệnh nhân thoát hiểm Tai biến mạch máu não (đột quỵ) là tình trạng vô cùng nguy hiểm, cần được cấp cứu kịp thời. Nắm rõ giờ vàng tai biến mạch máu não sẽ giúp người bệnh tránh được các di chứng nặng nề. 1. Giờ vàng tai biến mạch máu não là gì? Thời gian vàng cấp cứu đột quỵ là thời gian được tính trong khoảng 3 – 4,5 giờ kể từ khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng đầu tiên như khó nói, méo miệng, nói ngọng, yếu liệt chi, đau đầu, lệch một bên mặt… Một trong những yếu tố quan trọng cứu sống người bệnh tai biến mạch máu não là được cấp cứu kịp thời trong khoảng thời gian này. Thời gian vàng nằm trong khoảng 3 – 4,5 giờ đầu Khi tai biến mạch máu não xảy ra, việc can thiệp cấp cứu là việc làm vô cùng quan trọng. Cần phải được tận dụng sớm hiệu quả từng phút giây. Tuy nhiên, trên thực tế có đến khoảng 70% người bệnh không được cấp cứu kịp thời trong giờ vàng. Tỷ lệ người tử vong chiếm 50% và số còn lại phải chịu các di chứng nặng nề. 2. Tầm quan trọng khi được cấp cứu kịp thời 2.1. Cấp cứu trong giờ vàng tai biến mạch máu não giúp gia tăng cơ hội sống Cấp cứu kịp thời trong khoảng thời gian này sẽ giúp người bệnh có cơ hội sống sót cao, hạn chế di chứng nặng nề và tử vong. Trong thời điểm này, cứ mỗi phút qua đi là sẽ có 2 triệu tế bào não chết dần. Sau 3 giờ, nơi vùng não bị đột quỵ và mô não cận kề ở vị trí tai biến sẽ bị tổn thương nặng, khó phục hồi. Trong khung thời gian vàng này, các biện pháp chữa trị cũng cần được áp dụng phù hợp. Ví dụ, trong 3 – 4,5 giờ đầu thường chỉ dùng kỹ thuật dùng thuốc tiêu sợi huyết bằng đường tĩnh mạch giúp tan cục máu đông. Điều này cho thấy, cấp cứu trong thời gian vàng cũng cần phải nhanh chóng. Người nhà cần tận dụng từng giây phút để cứu sống người bệnh, hạn chế tối đa các biến chứng nặng như yếu liệt nửa người, xẹp phổi, mất ngôn ngữ… 2.2. Vì sao không kịp cấp cứu trong giờ vàng tai biến mạch máu não? – Quãng đường di chuyển bệnh nhân cấp cứu xa. – Phương pháp sơ cứu thực hiện chưa đúng. – Người bệnh chủ quan hoặc người nhà không hiểu rõ các dấu hiệu đột quỵ, mà cho rằng người bệnh bị cảm nên thường tự ý đánh gió và uống thuốc ở nhà. – Hệ thống trang thiết bị ở một số bệnh viện còn thiếu trong việc chẩn đoán, điều trị tai biến mạch máu não. Người bệnh phải mất thêm thời gian chuyển bệnh nhân tới tuyến trên. Tỷ lệ bệnh nhân mắc đột quỵ ngày càng gia tăng 3. Độ tuổi dễ mắc tai biến mạch máu não Bệnh lý này có nguồn gốc từ các mạch máu não với hai thể chính là chảy máu não (chiếm từ 15 – 20%) và thiếu máu não (chiếm từ 80 – 85%). Mặc dù có nhiều biện pháp phòng ngừa nhưng tỷ lệ bệnh nhân bị tai biến mạch máu não ngày càng tăng. Nếu như trước đây, bệnh thường rơi vào độ tuổi 50 – 60 trở lên thì ngày nay bệnh có xu hướng trẻ hóa, thậm chí từ 20 – 30 tuổi. Ở người trẻ, xảy ra bệnh này là do sự thay đổi về lối sống, áp lực công việc, chế độ dinh dưỡng. Tai biến mạch máu não thường xảy ra nhanh và để lại di chứng nặng nề. Nhiều trường hợp bị liệt nửa người, trí tuệ sa sút dẫn đến khả năng lao động suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Với người bị nặng, hầu như các gia đình sẽ phải mất thêm một người ở bên chăm sóc cả ngày. Như vậy, người mắc bệnh đột quỵ sẽ là gánh nặng cho người thân, gia đình và xã hội. 4. Dấu hiệu tai biến mạch máu não bạn cần nắm rõ Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não không có nhiều dấu hiệu đặc trưng do bệnh tiến triển âm thầm, thường bao gồm các dấu hiệu dưới đây: – Đột nhiên thấy một hoặc cả hai mắt bị mờ nhòe, không nhìn rõ. – Đau đầu với cấp độ tăng dần mà không rõ nguyên nhân. – Tê bì chân tay, yếu hoặc liệt nửa người Tê bì chân tay cũng là một trong các dấu hiệu của tai biến mạch máu não – Nói khó, nói líu lưỡi, phát âm không rõ chữ, nói ngọng. – Hoa mắt, chóng mặt, cơ thể mệt mỏi, người mất thăng bằng đột ngột. 5. Cách phòng tránh tai biến mạch máu não Hiện nay, tỷ lệ bệnh và tử vong do tai biến mạch máu não ngày càng tăng. Thời gian và chi phí chữa trị giai đoạn cấp là rất lớn. Tỷ lệ tái phát bệnh trong năm đầu khoảng 30%, 5 năm sau khoảng 25 – 30%. Để phòng tránh tai biến mạch máu não, bạn cần chú ý thực hiện những điều sau: – Kiểm soát tốt bệnh lý: Đây là cách giúp phòng ngừa bệnh tai biến mạch máu não hiệu quả nhất. Với đối tượng người cao tuổi, cần được khám bệnh định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt những người có bệnh tăng huyết áp, tiểu đường, xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu. – Xây dựng chế độ sinh hoạt lành mạnh: Bữa ăn hàng ngày nên đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng. Hạn chế sử dụng mỡ động vật, các chất kích thích như rượu bia, cà phê, chè đặc. Lượng muối ăn hàng ngày nên giảm, nên ăn hoa quả và rau xanh chứa nhiều vitamin. – Duy trì cân nặng hợp lý, không nên để cơ thể ở tình trạng thừa cân béo phì. – Giữ cho tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng lo âu. Để tránh bệnh tái phát, người bệnh tai biến mạch máu não cần lưu ý: – Uống thuốc dự phòng: Bệnh nhân nên sử dụng các thuốc dự phòng đột quỵ não. Kiểm soát các yếu tố tái phát bệnh như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu… – Luyện tập các bài thể dục theo khả năng, dưới sự hướng dẫn của các bác sĩ chuyên khoa. – Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não sau điều trị tại viện cần thực hiện đúng việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ ít nhất trong vòng 3 tháng đầu.
thucuc
1,164
5 bệnh lý có thể phát hiện khi lấy dịch niệu đạo xét nghiệm Lấy dịch niệu đạo là bước quan trọng để tiến hành bước vào quy trình chẩn đoán và đưa ra kết quả chính xác bệnh lý về đường sinh dục. Thông qua kết quả xét nghiệm đó, người bệnh sẽ biết được tình trạng của mình để có phương pháp điều trị cụ thể. 1. Xét nghiệm dịch niệu đạo là gì? Một số loại vi khuẩn là căn nguyên của tình trạng viêm niệu đạo bao gồm: vi khuẩn lậu, E. coli, trùng roi, nấm cùng một số loại virus khác. Xét nghiệm dịch niệu đạo là phương pháp được thực hiện bằng cách bác sĩ sẽ tiến hành lấy dịch niệu đạo dàn đều lên phiến kính rồi nhuộm Hình thể của vi khuẩn cũng như các tế bào có trong dịch niệu đạo sau khi đã nhuộm sẽ bắt đầu được quan sát dưới kính hiển vi. 2. Những bệnh lý được phát hiện khi thực hiện lấy dịch niệu đạo Kết quả xét nghiệm sẽ giúp bạn biết được dịch niệu đạo có đang viêm nhiễm hay có bất kỳ sự xuất hiện những “mầm mống” gây ra viêm niệu đạo không. Cụ thể đó là: Bạch cầu: trong trường hợp kết quả xét nghiệm kết luận bạch cầu âm tính là bạn bình thường còn bạch cầu dương tính là đã có dấu hiệu nghi ngờ viêm niệu đạo. Những vi khuẩn gây bệnh xuất hiện: vi khuẩn lậu, nấm hay các tác nhân vi khuẩn gram âm là điểm quan trọng để giúp chẩn đoán nguồn gốc gây bệnh viêm niệu đạo. Thông thường khi lấy dịch niệu đạo, bên trong dịch sẽ không có sự xuất hiện của các căn nguyên trên (âm tính). Một số bệnh lý giúp người bệnh có thể biết được sau khi xét nghiệm có thể kể đến: 2.1... đến từ việc quan hệ tình dục giữa hai người không an toàn, vùng kín không được vệ sinh sạch sẽ, biến chứng do một số bệnh khác gây ra,... Do vậy mà bạn cần thực hiện lấy dịch niệu đạo nếu cảm thấy bản thân có khó chịu về đường sính dục để tìm ra được tác nhân chính gây bệnh. 2.2. Viêm nhiễm đường tiết niệu Về cơ bản, triệu chứng của viêm nhiễm đường tiết niệu khá tương đồng với viêm niệu đạo cùng một số bệnh viêm nhiễm khác. Do vậy, bạn cũng nên thực hiện xét nghiệm dịch niệu đạo để bác sĩ đưa ra lời khuyên về cách điều trị thích hợp nhất cho bạn. 2.3. Bệnh lý về đường sinh dục Khi thực hiện lấy dịch niệu đạo để xét nghiệm còn giúp phát hiện ra được các bệnh lý về đường sinh dục như là viêm bao quy đầu, tuyến tiền liệt,... hoặc những bệnh về phụ khoa ở nữ giới gồm viêm âm đạo, viêm cổ tử cung,... do các vi khuẩn gây hại gây ra. 2.4. Bệnh lậu Lậu là một căn bệnh do song cầu khuẩn lậu Neisseria gonorrhoeae gây ra chủ yếu qua đường tình dục quan hệ không an toàn. Người bệnh mắc phải bệnh lậu thường có các triệu chứng tương đồng với những bệnh viêm nhiễm khác. Tuy nhiên, có người dù mắc bệnh nhưng không biểu hiện rõ về triệu chứng chỉ đến khi bệnh đã chuyển sang mãn tính mới bộc lộ rõ. Vì vậy, việc lấy dịch niệu đạo để xét nghiệm cũng như bạn nên chú ý về việc sức khỏe sinh sản, quan hệ tình dục của bản thân để có thể khắc phục được tình trạng bệnh của bản thân. 2.5. Chlamydia Bệnh Chlamydia khá phổ biến, được lây nhiễm chủ yếu qua đường tình dục do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Khi người bệnh nhiễm phải virus là nguyên nhân chính xuất hiện bệnh Chlamydia cũng dễ nhầm lẫn với những bệnh lý viêm nhiễm thông thường nếu không chủ động thực hiện xét nghiệm dịch niệu đạo kịp thời để tìm ra hướng giải quyết chính xác và phù hợp. 3. Quy trình thực hiện lấy dịch niệu đạo để tiến hành xét nghiệm Trước tiên khi thực hiện xét nghiệm dịch niệu đạo, bác sĩ sẽ thực hiện lấy dịch niệu đạo từ bệnh nhân. Đối với người bệnh chảy nhiều dịch, bác sĩ sẽ thực hiện dùng que cấy để lấy trực tiếp từ lỗ niệu đạo. Tuy nhiên, với những nam giới có ít dịch viêm thì bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh vuốt từ phần gốc của dương vật vuốt lên. Tiếp đó là dùng 2 ngón tay cái của bạn để mở lỗ niệu đạo và lấy đầu tăm bông hoặc que cấy để lấy dịch niệu đạo xét nghiệm. Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ căn cứ vào màu sắc cũng như lượng khuẩn có trong dịch nhầy để xác định chính xác bệnh lý cùng mức độ mắc phải của người bệnh. Bên cạnh đó, để đảm bảo cho ra được kết quả cụ thể và đưa ra được kết luận chung nhất về bệnh lý, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu người bệnh cần thực hiện thêm một số các xét nghiệm khác như là xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu,... Cuối cùng khi đã có được kết quả tổng thể dựa trên việc khám lâm sàng sau khi lấy dịch niệu đạo, bác sĩ sẽ trực tiếp tư vấn về kết quả xét nghiệm của người bệnh để đưa ra được phác đồ điều trị hợp lý, hiệu quả với bệnh lý mà bạn gặp phải.
medlatec
932
Công dụng thuốc Ketothepharm Thuốc Ketothepharm chứa hoạt chất Ketorolac được chỉ định trong điều trị ngắn ngày các triệu chứng đau vừa tới đau nặng sau phẫu thuật... Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Ketothepharm qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Ketothepharm Thuốc Ketothepharm chứa hoạt chất Ketorolac Tromethamin bào chế dưới dạng dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Ketorolac thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cấu trúc hóa học tương tự với Indomethacin và Tolmetin. Tác dụng của Ketorolac thông qua ức chế quá trình sinh tổng hợp Prostaglandin. Ketorolac có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm nhưng tác dụng giảm đau lớn hơn so với tác dụng chống viêm. Tuy nhiên, tác dụng ức chế Prostaglandin của Ketorolac làm tăng nguy cơ chảy máu, tăng nguy cơ viêm loét dạ dày do ức chế kết tập tiểu cầu.Thuốc Ketothepharm được chỉ định trong điều trị ngắn ngày các triệu chứng đau vừa tới đau nặng sau phẫu thuật. 2. Liều dùng của thuốc Ketothepharm Thuốc Ketothepharm công dụng giảm đau có liều dùng được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Liệu pháp điều trị bằng Ketorolac phải bắt đầu bằng đường tiêm, sau đó có thể hiệu chỉnh thành đường uống hoặc duy trì đường tiêm. Thời gian điều trị bằng Ketothepharm không được quá 5 ngày, người bệnh cần được chuyển qua một thuốc giảm đau khác sớm nhất có thể.Thuốc Ketothepharm được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, liều thuốc tiêm tĩnh mạch phải chậm ít nhất 15 giây, liều thuốc tiêm bắp phải chậm và đủ sâu vào trong cơ. Một số khuyến cáo về liều dùng Ketothepharm như sau:Điều trị giảm đau ở người trưởng thành độ tuổi từ 16 – 64, cân nặng 50kg và có chức năng thận bình thường:Tiêm bắp: Liều duy nhất 60mg, trường hợp cần thiết có thể phối hợp thêm một thuốc giảm đau đường uống khác. Hoặc tiêm bắp 30mg/lần cách mỗi 6 giờ, trường hợp cần thiết có thể phối hợp thêm một thuốc giảm đau đường uống khác. Liều thuốc tối đa là 120mg/ngày;Tiêm tĩnh mạch: Liều thuốc 30mg tiêm một lần duy nhất hoặc lặp lại liều cách mỗi 6 giờ cho đến tối đa 20 liều trong 5 ngày. Liều thuốc tối đa là 120mg/ngày.Điều trị giảm đau ở người bệnh nhẹ hơn 50kg và/hoặc có chức năng thận bị suy giảm:Tiêm bắp: Liều duy nhất 30mg, trường hợp cần thiết có thể phối hợp thêm một thuốc giảm đau đường uống khác. Hoặc tiêm bắp 15mg/lần cách mỗi 6 giờ, trường hợp cần thiết có thể phối hợp thêm một thuốc giảm đau đường uống khác. Liều thuốc tối đa là 60mg/ngày;Tiêm tĩnh mạch: Liều thuốc 15mg tiêm một lần duy nhất hoặc lặp lại liều cách mỗi 6 giờ cho đến tối đa 20 liều trong 5 ngày. Liều thuốc tối đa là 60mg/ngày. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ketothepharm Thuốc Ketothepharm có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, phù, ra mồ hôi, mệt mỏi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng;Ít gặp: Xanh xao, suy nhược, ban xuất huyết, phấn khích, trầm cảm, khó tập trung tư tưởng, mất ngủ, dị cảm, tình trạng kích động, nôn, phân đen, viêm miệng, loét dạ dày, đầy hơi, táo bón dai dẳng, chảy máu trực tràng, mày đay, ngứa, nổi ban, khó thở, hen phế quản, đau cơ, đi tiểu nhiều, bí tiểu, thiểu niệu, rối loạn thị giác, khát nước, khô miệng, thay đổi vị giác;Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ (co thắt phế quản, hạ huyết áp, phù thanh quản, phù phổi, nổi ban da...), chảy máu sau phẩu thuật, mê sảng, ảo giác, hội chứng Stevens – Johnson, viêm da tróc vảy, tăng vận động, co giật, tiểu tiện ra máu, nghe kém, nguy cơ huyết khối tim mạch.Người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Ketothepharm và thông báo cho bác sĩ điều trị trong trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ketothepharm 4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Ketothepharm trong những trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử chảy máu đường tiêu hóa hoặc viêm loét dạ dày;Người bệnh nghi ngờ xuất huyết não hoặc đang bị xuất huyết não;Người bệnh bị rối loạn đông máu, cơ địa bị chảy máu, người bệnh phải thực hiện phẫu thuật và có nguy cơ chảy máu cao, đang điều trị bằng thuốc chống đông máu;Quá mẫn với Ketorolac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Ketothepharm, thuốc chống viêm không steroid (NSAID);Dị ứng với Aspirin hoặc chất ức chế sinh tổng hợp Prostaglandin;Người bệnh bị co thắt phế quản, phù mạch, hội chứng polyp mũi;Người bệnh bị giảm thể tích máu lưu thông do bất kỳ nguyên nhân nào;Suy giảm chức năng thận từ trung bình đến nặng;Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú;Trẻ em dưới 16 tuổi.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Không sử dụng phối hợp Ketothepharm với thuốc chống viêm không steroid khác, với corticoid hoặc Aspirin.Thận trọng nếu người bệnh bị buồn ngủ hoặc chóng mặt, không lái xe, vận chuyển máy móc hoặc làm các công việc cần độ tỉnh táo cao khi dùng thuốc.Đối với người bệnh suy giảm chức năng thận, bệnh gan hoặc suy tim vừa cần xem xét nguy cơ giữ nước và nguy cơ suy giảm chức năng thận.Thận trọng khi sử dụng thuốc Ketothepharm ở người bệnh cao tuổi.Nguy cơ huyết khối tim mạch: Ketorolac nói riêng và các thuốc chống viêm không steroid dùng đường toàn thân nói chung (trừ Aspirin) làm tăng nguy cơ xuất hiện huyết khối tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim). Nguy cơ này tăng lên khi sử dụng thuốc liều cao và trong thời gian dài. Vì vậy, để giảm nguy cơ xuất hiện biến cố trên tim mạch, khuyến cáo nên sử dụng thuốc Ketorolac liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. 5. Tương tác thuốc Sử dụng thuốc Ketothepharm ở người bệnh đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu làm tăng nguy cơ suy thận do giảm dòng máu qua thận.Thuốc Ketothepharm làm giảm độ thanh thải của Lithi, dẫn đến tăng nồng độ của Lithium trong huyết tương, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.Sử dụng đồng thời Probenecid và Ketorolac làm giảm độ thanh thải của Ketorolac, dẫn đến tăng nồng độ của thuốc trong huyết tương, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.Không trộn chung bơm tiêm của thuốc Ketorolac với Pethidin Hydroclorid, Morphin Sulfat, Hydroxyzin hydroclorid hoặc Promethazin vì làm kết tủa Ketorolac.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của thuốc Ketothepharm, tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ. Vì vậy trước khi điều trị bằng Ketothepharm, người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị các loại thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng để đảm bảo an toàn, hiệu quả.
vinmec
1,198
Răng số 8 mọc lệch có nên nhổ không, bạn có biết? “Răng số 8 mọc lệch có nên nhổ không?” – đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều người. Câu trả lời sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây của chúng tôi. 1. Răng số 8 là răng nào? Răng số 8 (răng khôn) là những răng ở cuối hàm, mọc lên khi hàm đã phát triển hoàn thiện (đủ răng). Theo các bác sĩ, loại răng này không tác dụng hay tính thẩm mỹ, ngược lại còn gây đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân. Không phải trường hợp nào mọc răng khôn cũng cần nhổ bỏ 2. Răng số 8 mọc lệch có nên nhổ không? Như đã nói ở trên, răng số 8 không đủ chỗ để mọc do hàm đã phát triển đầy đủ dẫn đến hiện tượng mọc lệch. Tình trạng này khiến cho người bệnh sẽ gặp đau đớn, gây hư hại cho những răng lân cận và khó vệ sinh sạch sẽ. 3. Các trường hợp khác nên nhổ răng khôn Ngoài trường hợp mọc lệch, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng khôn trong các trường hợp: – Răng số 8 mọc gây nên hiện tượng đau nhức và nhiễm trùng nhiều lần. – Răng bên cạnh bị ảnh hưởng do răng số 8 bị u nang. – Răng số 8 và các răng lân cạnh có khe giắt, khiến thức ăn bị mắc lại và vi khuẩn dễ tấn công. – Răng số 8 có bệnh lý viêm nha chu hoặc sâu răng. – Khách hàng có nhu cầu chỉnh hình, làm răng giả. – Người mắc một số bệnh lý mà nguyên nhân gây ra là răng số 8. Người có răng số 8 bị viêm nha chu hoặc sâu răng thường được bác sĩ chỉ định nhổ răng Trường hợp chống chỉ định – Răng số 8 mọc bình thường, không có hiện tượng biến chứng hay kẹt mô nướu. – Người có bệnh lý toàn thân không được kiểm soát tốt. – Răng số 8 có liên quan đến cấu trúc giải phẫu quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh… 4. Các phương pháp nhổ răng số 8 Hiện nay có 2 phương pháp nhổ răng số 8 phổ biến: Nhổ răng bằng phương pháp truyền thống và nhổ răng bằng phương pháp sóng siêu âm Piezotome. 4.1 Phương pháp truyền thống 4.2 Phương pháp sóng siêu âm Piezotome Nhổ răng bằng công nghệ sóng siêu âm Piezotome là công nghệ tân tiến nhất hiện nay, không gây nên hiện tượng sưng đau, chảy máu hay biến chứng 5. Sau khi nhổ răng số 8, bạn cần lưu ý gì? – Sau khi nhổ răng số 8, bệnh nhân có thể cảm giác đau nhức và khó chịu. Để xử lý tình trạng này, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau và kháng sinh. Cần lưu ý không được tự ý điều chỉnh liều lượng hay mua thuốc ngoài uống. – Trong vòng 24h sau khi nhổ răng, nên chọn những đồ ăn mềm, lỏng như cháo, súp, canh, thức ăn xay nhuyễn…. – Không ăn những thức ăn quá cứng, quá dai, dễ vỡ vụn…. – Súc miệng nước muối hàng ngày, chải răng nhẹ nhàng và lưu ý không chạm vào vết thương. – Không thực hiện các bài vận động thể chất mạnh trong khoảng 24 – 48h. – Kiêng nhai kẹo cao su, hút thuốc ít nhất 3 ngày, hay đồ uống có cồn từ 5 – 7 ngày.
thucuc
603
Công dụng của thuốc Markfil 100 Thuốc Markfil 100 là thuốc thuộc nhóm điều trị rối loạn cương dương ở nam giới. Để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Markfil 100, mời quý độc giả đọc tham khảo qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Markfil 100 là thuốc gì? Thuốc Markfil 100 là thuốc thuộc nhóm điều trị rối loạn cương dương, có thành phần chính là Sildenafil citrate tương đương Sildenafil 100mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, hàm lượng 1 viên 100mg, 1 hộp 1 vỉ x 4 viên.Sildenafil là chất có tác dụng cường dương do làm giãn cơ trơn thể hang và làm tăng lưu lượng máu tới thể hang khiến cho dương vật cương cứng trong điều kiện có các kích thích tình dục.Thuốc Markfil 100 được hấp thu nhanh chóng, có nồng độ tối đa trong máu trong 30 đến 120 phút (trung bình khoảng 60 phút) sau khi uống. Thời gian bán thải trong huyết thanh sau khi uống là 3 đến 5 giờ.Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua gan dưới dạng chuyển hóa (80% liều uống) và một phần nhỏ được bài tiết qua thận (13% liều uống). 2. Thuốc Markfil 100 có tác dụng gì? Thuốc Markfil 100 được dùng trong điều trị rối loạn cương dương, đây là tình trạng không đạt được hoặc không duy trì được sự cương cứng của dương vật đủ để thỏa mãn nhu cầu hoạt động tình dục.Lưu ý: Để Markfil 100 có hiệu quả cần có các kích thích tình dục kèm theo. 3. Liều dùng - cách dùng thuốc Markfil 100 Cách dùng: Thuốc dùng đường uống, bạn nên uống trước khi quan hệ 1 giờ, nên uống vào lúc đói vì khi có thức ăn Markfil 100 sẽ lâu có tác dụng hơn.Liều dùng:Thuốc được dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc bạn có thể tham khảo theo khuyến cáo dưới đây của nhà sản xuất:Liều khuyến cáo: Nên sử dụng liều đầu tiên 50mg/ lần/ ngày.Tùy vào hiệu quả và khả năng đáp ứng với thuốc trên từng bệnh nhân mà có thể thay đổi liều từ 25 - 100mg/ lần/ ngày.Tối đa ngày dùng 1 lần và dùng không quá 100mg trong vòng 24 giờ.Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin từ 30 - 80ml/ phút, dùng liều 50mg/ lần/ ngày. Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin nhỏ hơn 30ml/ phút cân nhắc liều 25ml/ lần/ ngày, tùy vào hiệu quả và đáp ứng của người bệnh có thể tăng 50 - 100mg/ lần/ ngày.Đối với bệnh nhân suy gan có thể cân nhắc sử dụng liều 25mg/ lần/ ngày, có thể tăng 50 - 100mg/ lần/ ngày tùy vào đáp ứng của người bệnh. 4. Chống chỉ định của thuốc Markfil 100 Chống chỉ định dùng thuốc Markfil 100 trong các trường hợp sau đây:Không sử dụng Markfil 100 cho phụ nữ và trẻ em dưới 18 tuổi.Nếu bạn bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Markfil 100 thì bạn không được sử dụng thuốc này.Do thuốc có tác dụng gây hạ huyết áp, nếu bạn đang sử dụng các thuốc hoặc hợp chất có chứa muối nitrat hữu cơ thì bạn không được sử dụng thuốc này. Hãy báo với bác sĩ của bạn về các loại thuốc bạn đang sử dụng.Không dùng thuốc cho các đối tượng nam giới có tiền sử bệnh lý mạch vành hoặc mạch não.Bệnh nhân bị mất thị lực một mắt do thiếu máu cục bộ thần kinh thị giác không được dùng thuốc này. 5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Markfil 100 Khi sử dụng Markfil 100 bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn như:Toàn thân: Đau đầu, nóng bừng mặt, chóng mặt, sung huyết mũi.Tim mạch: Có thể gặp tăng nhịp tim.Tiêu hóa: Khó tiêu, khô miệng hoặc nôn,...Chuyển hóa: Bạn có thể gặp các triệu chứng của tăng đường huyết, phản xạ giảm glucose, tăng natri máu, tăng ure máu.Hô hấp: Bạn có thể bị ho khi sử dụng thuốc tuy nhiên tần suất gặp không nhiều.Mắt: Tác dụng phụ trên mắt hiếm gặp tuy nhiên bạn có thể gặp các triệu chứng với tần suất thấp như khô mắt, tăng nhãn áp, nhìn màu không rõ, rối loạn thị giác.Nếu gặp bất cứ triệu chứng không mong muốn nào trong quá trình điều trị thuốc Markfil 100, bạn cần thông báo với bác sĩ của bạn để được hướng dẫn và có phương án xử lý kịp thời. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Markfil 100 Khi sử dụng thuốc Markfil 100 bạn nên lưu ý những điều sau:Bạn cần phải được chẩn đoán chắc chắn rối loạn chức năng cương dương và phải được tìm nguyên nhân gây bệnh trước khi sử dụng thuốc.Bạn cần phải tầm soát loại trừ các yếu tố nguy cơ về tim mạch, các tiền sử bệnh lý mạch vành, mạch não trước khi dùng thuốc. Nếu bạn có tình trạng bệnh về mạch vành hoặc mạch não hãy báo ngay cho bác sĩ của bạn để được tư vấn kịp thời.Thông báo với bác sĩ các loại thuốc bạn đang sử dụng vì nó có thể ảnh hưởng đến tác dụng của Markfil 100, ví dụ: Ritonavir, Erythromycin, cimetidine, ketoconazole,...Thuốc Markfil 100 có gây tác dụng phụ gây chóng mặt và thay đổi thị giác, nếu bạn thường xuyên phải lái xe hoặc làm công việc vận hành máy móc bạn nên báo với bác sĩ của mình hoặc dược sĩ để được tư vấn và hướng dẫn kịp thời.Trên đây là thông tin về thuốc Markfil 100, nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc Markfil 100, bạn có thể liên hệ với bác sĩ của mình hoặc dược sĩ để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.
vinmec
990
Đo huyết áp tay nào mới đúng và cho kết quả chính xác? Đo huyết áp tại nhà đúng cách là một phương pháp giúp kiểm tra tình hình sức khỏe để kịp thời phát hiện những bất thường nếu có. Trong đó, việc đo huyết áp tay nào mới đúng là một băn khoăn nhiều người gặp phải. Bởi thường sẽ xuất hiện sự chênh lệch ít nhiều trong kết quả chỉ số huyết áp ở hai tay. 1. Tình trạng chênh lệch chỉ số huyết áp ở hai tay Khi thực hiện đo huyết áp tại nhà, nhiều người có thể thấy xảy ra tình trạng chênh lệch chỉ số huyết áp ở 2 bên: tay phải và tay trái. Điều này khiến họ phân vân không biết nên đo huyết áp tay nào thì chuẩn xác. 1.1. Tại sao huyết áp ở hai tay có sự chênh lệch? Chỉ số huyết áp ở hai tay của cơ thể con người sẽ tình trạng chênh lệch ít nhiều và hiếm khi cho các kết quả tương đương nhau. Theo đó, thực tế thì huyết áp ở tay phải cao hơn một ít so với tay trái hoặc cũng có trường hợp ngược lại. Cụ thể, sự tác động từ hoàn cảnh xung quanh khi đo như trạng thái buộc lỏng hay chặt của băng tay, sự thay đổi tâm lý của người được đo khi tiến hành ở mỗi bên tay khác nhau,... Ngoài ra, những trường hợp huyết áp ở bên tay phải cao hơn bên tay trái xảy ra còn bởi cấu trúc giải phẫu. Nghĩa là, hệ thống động mạch ở bên phía tay phải khởi đầu từ thân động mạch của cánh tay đầu - một vị trí gần với tim hơn so với hệ động mạch của phía bên kia. Vì thế, áp suất hơi sẽ cao hơn ở hệ động mạch bên tay phải khi tim thực hiện co bóp. Điều này dẫn tới kết quả chỉ số huyết áp cũng cao hơn so với bên tay trái. 1.2. Trường hợp sự chênh lệch huyết áp ở hai tay bình thường và bất thường Sự chênh lệch về huyết áp khi đo ở hai bên tay thường có liên quan đến tình hình sức khỏe của người được đo. Do vậy, nó có khả năng biểu hiện cho các trường hợp bình thường và bất thường. - Đối với các trường hợp bình thường: Trong trường mức chênh lệch huyết áp ở tình trạng bình thường, con số sẽ là không vượt quá 10 mm Hg. Lúc này, nó sẽ không đáng lo ngại. - Đối với các trường hợp bất thường: Ngược lại, những trường hợp bất thường xảy ra khi người được đo có huyết áp ở tay phải cao hơn tay trái trên 10 mm Hg. Điều này có khả năng xuất phát từ yếu tố bệnh lý. Cụ thể, ở đây, cơ chế là bởi tình trạng chấn thương, xơ vữa,... làm thu hẹp hệ động mạch chủ tay phải và tăng sức cản ngoại biên. Từ đó, làm xuất hiện tình trạng chỉ số huyết áp tay phải cao hơn so với tay trái. 2. Đo huyết áp tay nào mới đúng? Với tình trạng chênh lệch huyết áp thì nên đo huyết áp tay nào là chuẩn xác? Lời khuyên từ các bác sĩ chuyên khoa dành cho mọi người là nên tiến hành đo ở cả hai tay và mỗi bên tay sẽ đo một vài lần. Quá trình thực hiện đo như vậy có thể gặp phải những tình huống gồm có: 2.1. Các tình huống chỉ số huyết áp một bên tay cao hơn hoặc bằng với bên còn lại Đối với những tình huống này, bạn nên thực hiện như sau: - Khi kết quả chỉ số huyết áp tay bên trái cao hơn hoặc tương đương như con số nhận được ở tay bên phải: tiếp tục đo ở tay bên trái trong các lần kế tiếp. - Khi kết quả chỉ số huyết áp tay bên phải cao hơn tay bên trái: tiếp tục đo huyết áp ở tay phải. Sự đồng nhất trong quá trình đo như vậy sẽ giúp bạn thu được kết quả ổn định, đảm bảo về độ chính xác và đáng tin cậy. 2.2. Các tình huống chỉ số huyết áp ở hai bên tay có sự chênh lệch lớn - Khi chỉ số huyết áp đo được ở hai tay xuất hiện sự chênh lệch lớn: cần thực hiện lại các thao tác và quy trình để đảm bảo đã đúng theo như hướng dẫn. Bởi đây là tình trạng không bình thường và có thể báo hiệu cho một vài vấn đề bệnh lý đáng lo ngại. 3. Cách đo huyết áp tại nhà thực hiện ra sao? Về cách đo huyết áp tại nhà, bạn hãy thực hiện với quy trình như sau: - Chuẩn bị máy đo huyết áp. - Ngồi tựa vào ghế, để tay trên mặt bàn phẳng và duỗi thẳng sao cho khủy tay đặt ngang tầm với tim. - Sau đó, tiến hành đo theo đúng như hướng dẫn của từng loại máy. Thông thường, người đo sẽ thực hiện việc đeo lấy bao quấn tay. Rồi bấm các nút điều khiển ở trên thân máy để máy thực hiện hoạt động đo huyết áp. - Giữ nguyên tư thế đúng cho tới lúc kết quả đo được hiển thị trên màn hình của máy rồi ghi lại kết quả đó. - Tắt máy. - Đọc chỉ số đo huyết áp thu được và xác định trường hợp huyết áp cụ thể của bản thân là ở tình trạng bình thường, tăng hay giảm. Quá trình thực hiện cách đo huyết áp tại nhà trên đây, bạn cần lưu ý những điều sau: - Tham khảo tư vấn của bác sĩ về các loại thuốc đang dùng trong điều trị bệnh liên quan đến khả năng gây ảnh hưởng đến huyết áp của chúng. - Không tiêu thụ rượu, bia, cà phê hoặc hút thuốc lá ít nhất là khoảng 2 giờ trước khi đo huyết áp. Bên cạnh đó, cũng không được tập thể dục. - Nên ngồi trên ghế một cách thoải mái và thư giãn tối thiểu năm phút trước khi bắt đầu đo. - Tránh nói chuyện hoặc hoạt động trong khi đang đo huyết áp. - Mỗi ngày nên đo 2 lần, tốt nhất là vào hai buổi sáng, tối.
medlatec
1,057
Hướng dẫn chăm sóc trẻ bị nhiễm trùng máu Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em là một trong những bệnh lý nguy hiểm, là hậu quả của hệ miễn dịch suy yếu khi đáp ứng của cơ thể đối với sự xâm nhập các loại vi khuẩn, virus. Nếu trẻ không được điều trị và chăm sóc đúng cách sẽ làm tình trạng bệnh trở nặng và nguy hiểm tới tính mạng. Vậy chăm sóc trẻ bị nhiễm trùng máu như thế nào? 1. Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ là gì? Nhiễm khuẩn huyết là một rối loạn cực kỳ phức tạp liên quan tới sự hoạt hoá của nhiều cơ chế khác nhau. Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em là một trong những bệnh lý nguy hiểm khi sự đáp ứng của cơ thể đối với sự xâm nhập của virus, vi khuẩn suy giảm. Đặc biệt nhiễm trùng máu trẻ sơ sinh, trẻ mắc bệnh mãn tính, trẻ đặt các dụng cụ hỗ trợ xâm nhập sẽ tăng lên. Các định nghĩa về nhiễm khuẩn huyết và những hội chứng liên quan tới trẻ em đều dựa trên các tiêu chí có thay đổi theo lứa tuổi như:Nhiễm trùng huyết: hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm trùng. Nhiễm trùng huyết nặng: nhiễm trùng huyết có biểu hiện rối loạn chức năng cơ quan, hạ huyết áp, giảm tưới máu. Thậm chí có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn tới nhiễm toan lactic, biến đổi tình trạng tâm thần cấp tính, thiểu niệu.Shock nhiễm trùng: nhiễm khuẩn huyết có hạ huyết áp không đáp ứng với liệu trình bù dịch và có kèm theo những bất thường tưới máu như thiểu niệu, nhiễm toan lactic hay một số biến đổi tình trạng tâm thần kinh cấp tính.Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan: với những biểu hiện của thay đổi chức năng cơ quan ở một số người bệnh mắc bệnh cấp tính và cân bằng nội môi, không thể được duy trì nếu như không có sự can thiệp kịp thời. 2. Chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn huyết Trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng máu có sao không? Tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn huyết rất cao, đặc biệt là trẻ sơ sinh, suy dinh dưỡng, đang điều trị corticoid, suy giảm miễn dịch, bệnh tim bẩm sinh,... Điều trị nhiễm khuẩn huyết thành công còn phụ thuộc vào chẩn đoán sớm cũng như điều trị kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ.2.1 Kiểm soát nhiễm trùng. Loại bỏ sớm các tác nhân gây bệnh ra khỏi cơ thể là ưu tiên đầu tiên trong việc xử trí nhiễm khuẩn huyết. Cần bắt đầu điều trị kháng sinh tĩnh mạch ngay trong những giờ đầu tiên sau khi có nghi ngờ chẩn đoán bệnh và sau khi làm xét nghiệm cấy máu. Can thiệp thủ thuật nhằm loại bỏ tiêu điểm nhiễm trùng, bỏ những nguồn gốc nhiễm trùng bao gồm dẫn lưu ổ mủ, cắt lọc các loại tổ chức hoại tử đối với từng người bệnh cụ thể. Ngay sau khi có được thông tin chính xác về vi khuẩn gây bệnh, bác sĩ sẽ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.2.2 Điều trị hồi sức tích cực. Tăng cường chức năng tim mạch, tuần hoàn trong giai đoạn sớm của tình trạng nhiễm khuẩn sẽ làm giảm tỷ lệ tử vong đáng kể. Sử dụng thông khí nhân tạo sớm nếu như người bệnh có hội chứng suy hô hấp cấp và chú ý tới tình trạng dinh dưỡng, phòng ngừa thuyên tắc tĩnh mạch sâu,...2.3 Phương pháp điều trị bổ sung. Sử dụng những loại thuốc chống viêm, chảy máu, chống đông máu, tăng huyết áp,... Bên cạnh đó, cần chú ý tới giai đoạn sau của bệnh, xử trí một cách thích hợp đòi hỏi phải nâng đỡ các cơ quan và phòng ngừa nhiễm trùng bệnh viện. 3. Phòng và điều trị bệnh nhiễm khuẩn huyết ở trẻ Nhiễm khuẩn huyết là một tình trạng bệnh lý rất nặng, đặc biệt là ở bệnh nhi thì cần phải đặt trong tình trạng điều trị tích cực. Do vậy, phác đồ điều trị thường kết hợp những khác sinh đặc hiệu với thuốc vận mạch để nhanh chóng khôi phục thể tích tuần hoàn cho bệnh nhân nhi có shock. Nhiễm khuẩn huyết thường bắt đầu từ một ổ viêm nhiễm trên cơ thể người bệnh. Do đó, để phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết thì cần phải điều trị dứt điểm những ổ nhiễm khuẩn này.Đối với những trẻ đang bị viêm phổi, tiêu chảy do nhiễm khuẩn đường tiêu hoá thì cần phải đặc biệt theo dõi sát những diễn biến của bệnh, cho trẻ ăn các loại thức ăn mềm và đầy đủ chất dinh dưỡng. Đặc biệt, cách tốt nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn là cho trẻ đi tiêm chủng đầy đủ các bệnh đã có vaccine phòng ngừa nhằm nâng cao hệ miễn dịch ở trẻ.Tóm lại, em bé bị nhiễm trùng máu là tình trạng bệnh rất nặng. Do vậy chăm sóc trẻ bị nhiễm trùng máu đúng cách là rất quan trọng để giúp trẻ phục hồi nhanh chóng.
vinmec
876
Gan nhiễm mỡ có tác hại gì và cách kiểm soát Gan nhiễm mỡ là bệnh lý xảy ra khi lượng mỡ trong gan vượt quá mức quy định. Bệnh nếu không được kiểm soát kịp thời có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của bệnh nhân. Vậy gan nhiễm mỡ có tác hại gì và làm thế nào để hạn chế ảnh hưởng của bệnh này, cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây. 1. Những thông tin cơ bản về bệnh gan nhiễm mỡ Gan là một tạng lớn trong cơ thể đảm nhận các chức năng như tổng hợp, chuyển hoá, giải độc và dự trữ. Trong gan luôn tồn tại một lượng mỡ nhất định, thường từ 2 – 4% trọng lượng lá gan. Khi lượng mỡ này chiếm tới trên 5% trọng lương gan thì được gọi là gan nhiễm mỡ. Sử dụng rượu được coi là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới tình trạng gan nhiễm mỡ. Những người thừa cân, béo phì cũng là người dễ mắc bệnh này do lượng mỡ trong cơ thể thường xuyên ở mức cao, có xu hướng tích tụ tại gan và gây bệnh. Ngoài ra, có nhiều yếu tố nguy cơ gây ra gan nhiễm mỡ gồm: mang thai, tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm cân quá nhanh, tự ý sử dụng một số loại thuốc… Hiện nay, chế độ ăn uống sinh hoạt của con người ngày càng thiếu lành mạnh, khiến tình trạng gan nhiễm mỡ có xu hướng tăng nhanh, nhất là ở người trẻ. Đặc biệt, căn bệnh này thường không có hoặc rất ít những biểu hiện lâm sàng ở giai đoạn đầu khiến việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn. Thường khi người bệnh đã có các biểu hiện rõ thì bệnh đã ở những giai đoạn nặng, việc điều trị gặp khó khăn và người bệnh cũng có nguy cơ đối mặt với nhiều nguy hiểm. Tình trạng tích tụ trong gan khiến lượng mỡ gan vượt quá mức bình thường, gây bệnh gan nhiễm mỡ. 2. Bệnh gan nhiễm mỡ có tác hại gì đối với người bệnh? Bệnh gan nhiễm mỡ thường tiến triển qua 3 giai đoạn, được phân chia theo tỷ lệ mỡ trong gan và các biểu hiện của bệnh. Ở giai đoạn đầu, gan thừa mỡ nhẹ nên chức năng và hoạt động của gan thường chưa bị ảnh hưởng nhiều. Tác động đến bệnh nhân thường chỉ thể hiện rõ khi bệnh đã tiến triển nặng. Các tác động đó bao gồm: 2.1 Các biến chứng ở gan Bệnh gan nhiễm mỡ có thể gây các biến chứng liên quan đến gan như xơ gan, suy gan, xuất huyết tiêu hóa, xơ gan cổ trướng, ung thư gan nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Việc phát hiện khi bệnh đang trong giai đoạn đầu có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao khả năng điều trị và hiệu quả trị bệnh. Chính vì vậy, việc thăm khám và điều trị gan nhiễm mỡ sớm là thực sự cần thiết. 2.2 Bệnh gan nhiễm mỡ có tác hại gì, có gây suy giảm chức năng gan không? Khi lượng mỡ thừa xuất hiện tại mô gan quá nhiều, các tế bào gan sẽ thường xuyên bị chèn ép. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng chuyển hóa và tích trữ của gan. Chức năng gan cũng bởi vậy mà bị suy giảm và gián đoạn theo thời gian. 2.3 Bệnh gan nhiễm mỡ có tác hại gì, ảnh hưởng tới các cơ quan khác như thế nào? Gan nhiễm mỡ không chỉ gây hậu quả đối với gan mà còn tác động xấu tới hoạt động của các cơ quan khác trong cơ thể. Cụ thể gan nhiễm mỡ kéo dài gây tình trạng mệt mỏi, chán ăn, làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể. Người bệnh dễ mắc các bệnh lý liên quan đến hệ tiêu hóa. 2.4 Suy giảm chức năng thần kinh Ở người bị gan nhiễm mỡ, hàm lượng lipoprotein và phospholipid trong huyết tương thường giảm. Nếu tình trạng này nếu kéo dài liên tục sẽ gây ảnh hưởng tới huyết quản và hoạt động của hệ thần kinh. Nhiều người bệnh bị xơ vữa động mạch, suy giảm trí nhớ kèm các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, mất ngủ,… Gan nhiễm mỡ nặng có thể khiến người bệnh mệt mỏi, làm tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan… 3. Các triệu chứng cho thấy mức độ nghiêm trong của bệnh gan nhiễm mỡ Ở giai đoạn đầu, bệnh lý này gần như không biểu hiện cụ thể, khiến người bệnh chủ quan và không phát hiện kịp thời. Tuy nhiên khi bệnh nặng hơn, bệnh nhân có thể gặp một loạt vấn đề như: – Đau bụng vùng trên và bên phải: Còn gọi là đau tức hạ sườn phải. Đây được cho là một trong những dấu hiệu ban đầu của bệnh. – Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân: Thường xảy ra khi bệnh bước sang giai đoạn nặng hoặc gây biến chứng như xơ gan, suy gan. Trạng thái mệt mỏi, suy nhược, thường kèm theo chóng mặt, đau đầu. – Mất cảm giác ngon miệng: Gan bị nhiễm mỡ khiến quá trình chuyển hóa thức ăn và các chất dinh dưỡng bị gián đoạn. Lâu dần tình trạng này có thể khiến người bệnh bị mất đi khẩu vị. – Vàng da: Khi quá trình chuyển hóa bilirubin tại gan bị trì trệ, nồng độ chất này sẽ tăng cao trong máu, xâm nhập vào các mô và tế bào da gây vàng da. Mức độ vàng da phụ thuộc vào mức độ bệnh. – Rối loạn nội tiết tố: Những người mắc gan nhiễm mỡ ở giai đoạn nặng có thể phát triển tuyến vú bất thường; teo tinh hoàn, rối loạn cương dương, yếu sinh lý với nam; mất kinh, rong kinh, kinh nguyệt không đều đối với phụ nữ. Bệnh gan nhiễm mỡ có thể được kiểm soát bằng việc thay đổi lối sống và dùng thuốc hỗ trợ. 4. Cần làm gì để hạn chế tác hại của gan nhiễm mỡ? Đối với gan nhiễm mỡ độ 1, các tế bào gan giảm chức năng không đáng kể. Bệnh nhân thường chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn hợp lý, tăng cường vận động là có thể cải thiện được tình trạng suy yếu của gan. Nhưng khi gan nhiễm mỡ tăng ở mức độ 2 hay 3 thì mức độ tổn thương gan đã nghiêm trọng hơn nên việc điều trị là vô cùng cần thiết để tránh xảy ra các biến chứng cho gan. Các rối loạn ở gan sẽ không có cơ hội phát triển nếu như bệnh nhân có một lối sống lành mạnh. Hầu hết các rối loạn này có thể được kiểm soát, đặc biệt là nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, điều trị đúng và thường xuyên. Một số biện pháp duy trì sức khỏe của gan gồm: – Đi khám sức khỏe định kì theo chỉ định của bác sĩ. – Tập thể dục với những bài tập, những môn nhẹ nhàng như bơi lội, yoga, đạp xe, dance sport…khoảng 30 phút mỗi ngày. – Hạn chế dùng rượu, bia. – Kiểm soát cân nặng của mình, giảm cân nếu cần thiết. – Sử dụng các thực phẩm chứa vitamin C và E như rau xanh, hạt bí ngô, ngũ cốc nguyên hạt và trái cây họ cam quýt… để bảo vệ gan, giúp thanh lọc, giải độc, hỗ trợ chức năng gan. – Nên ăn nhiều rau, trái cây, thức ăn có chứa chất xơ, chứa ít năng lượng như cần tây, cà rốt, rau mùi, trà xanh, trà hoa cúc, trà bạc hà, cam, chuối, chanh, tảo, rong biển, nấm. Hạn chế ăn thực phẩm giàu cholesterol như nội tạng, da động vật, lòng đỏ trứng gà.
thucuc
1,359
- địa chỉ khám vô sinh nữ ở Hà Nội uy tín nhất Hiện nay, vô sinh đang ngày càng phổ biến, đe dọa tới khả năng làm mẹ và hạnh phúc của nhiều cặp vợ chồng. Những chị em không may gặp vấn đề về sức khỏe sinh sản thường e ngại khi thăm khám, điều trị. Dưới đây là địa chỉ khám vô sinh nữ ở Hà Nội được chị em đặc biệt tin tưởng hiện nay. 1. Khi nào cần đi khám vô sinh ở nữ Nhiều chị em gặp phải tình trạng không có khả năng mang thai sau thời gian quan hệ tình dục bình thường với chồng không dùng biện pháp bảo vệ. Nếu vấn đề này diễn ra trên 12 tháng, hãy sớm đi thăm khám bác sỹ để kiểm tra bởi nguy cơ cao bạn bị vô sinh. Ngoài ra các dấu hiệu bất thường sau cũng cảnh báo sức khỏe sinh sản nữ giới gặp vấn đề, cần điều trị khắc phục sớm: 1.1. Rối loạn kinh nguyệt - Chu kỳ kinh nguyệt không đều (quá ngắn dưới 24 ngày hoặc quá dài trên 35 ngày), kinh nguyệt ít,… có thể liên quan tới bệnh lý buồng trứng đa nang, u tuyến yên, lạc nội mạc tử cung có nguy cơ dẫn tới vô sinh. - Vô kinh: Không có kinh nguyệt cho thấy không có hiện tượng rụng trứng, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát khi sau 3 chu kỳ kinh nguyệt bình thường vẫn chưa xuất hiện lại. Ngoài ra còn có một số loại khác như rong kinh, thưa kinh, băng kinh. 1.2. Rất có thể đây cũng là dấu hiệu cơ quan sinh dục nữ có vấn đề. 1.3. Viêm nhiễm phụ khoa Nếu bạn có dấu hiệu mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa như: ngứa vùng kín, khí hư ra nhiều và có mùi hôi,... thì cùng cần thăm khám và điều trị kịp thời. Các bệnh phụ khoa nếu để kéo dài rất có thể ảnh hưởng đến khả năng làm mẹ của nữ giới. 2. Quy trình thăm khám vô sinh nữ Nhiều bệnh nhân gặp vấn đề về sức khỏe sinh sản nhưng e ngại, hiểu rõ quy trình thăm khám sẽ giúp bạn gạt bỏ nỗi lo lắng này. 2.1. Thăm hỏi Bác sĩ sẽ trò chuyện, thăm hỏi về tình trạng sức khỏe sinh sản và các thông 2.2. Khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng - Khám đánh giá cân nặng, tình trạng phát triển cơ thể, tuyến vú,. . - Khám phụ khoa. - Làm các xét nghiệm đánh giá tình trạng nội tiết. - Xét nghiệm dịch âm đạo. - Siêu âm phần phụ. - Xét nghiệm máu. - Chụp X-quang tử cung,… 2.3. Bác sĩ đưa ra kết luận và tư vấn hướng điều trị Sau khi có đầy đủ kết quả khám và xét nghiệm, bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra đánh giá kết luận về tình trạng sức khỏe sinh sản của bạn, các vấn đề cần cải thiện hoặc điều trị. 3.1 Bệnh viện Phụ sản Trung ương - Hà Nội Địa chỉ khám vô sinh nữ ở Hà Nội uy tín có thể kể đến bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đây là cơ quan khám chữa bệnh sản phụ khoa uy tín, có kinh nghiệm khám và điều trị cho nhiều cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn. Bệnh nhân khi thăm khám tại đây sẽ được tư vấn thực hiện phương pháp điều trị khoa học, tiên tiến. Mặc dù đây là địa chỉ khám và điều trị vô sinh nữ uy tín tại Hà Nội song do là bệnh viện đầu ngành nên rất đông bệnh nhân, chưa triển khai đặt lịch hẹn khám nên bệnh nhân cần sắp xếp thời gian xếp hàng chờ khám.
medlatec
625
Đặt và tháo dụng cụ tử cung tránh thai Tránh thai bằng dụng cụ tử cung là phương pháp tránh thai khoa học, hiệu quả và an toàn. Việc đặt và tháo dụng cụ tử cung tránh thai cũng diễn ra chủ động, nhanh chóng. Tuy nhiên, chị em phụ nữ cũng cần tìm hiểu thật kỹ phương pháp này để hiểu rõ hơn ưu điểm và nhược điểm của nó trước khi quyết định đặt dụng cụ tử cung. 1. Dụng cụ tử cung tránh thai là gì? Dụng cụ tử cung tránh thai thường có hình chữ T, kích thước nhỏ, được đặt vào trong buồng tử cung với mục đích tránh thai. Phía cuối của dụng cụ được nối với một sợi dây. Sợi dây này sẽ được kéo ra ngoài cổ tử cung để kiểm tra định kỳ, xác định dụng cụ có đang ở đúng vị trí hay không.Dụng cụ tử cung tránh thai còn được gọi là vòng tử cung, do trước đó dụng cụ tử cung sử dụng loại hình tròn, hình dáng tương tự như chiếc nhẫn. Tuy nhiên hiện nay, dụng cụ tránh thai hầu hết đã chuyển sang loại chữ T.Cơ chế tác dụng chính của dụng cụ tử cung là gây ra phản ứng viêm tại niêm mạc tử cung, làm thay đổi về sinh hóa tế bào nội mạc và không tạo điều kiện thuận lợi để trứng thụ tinh làm tổ. 2. Các loại dụng cụ tử cung tránh thai 2.1. Multiload. Có nhiều cỡ khác nhau. Mềm dẻo, không gây tổn thương góc đáy. Cành ngang cong mềm, cố định tốt trong tử cung.2.2.Tcu 380AQuá trình đặt và tháo lắp dễ dàng. Diện tích vòng đồng rộng. Hiệu quả tránh thai cao.2.3. Mirena. Hiện đại, hiệu quả tránh thai cao Có khả năng làm giảm đau bụng kinh. Tuy nhiên, giá cả khá cao. Mirena là dụng cụ tránh thai được sử dụng phổ biến 3. Ưu điểm và khuyết điểm của dụng cụ tránh thai 3.1. Ưu điểm. Hầu hết vòng tránh thai đều khá rẻ tiền (trừ mirena), phù hợp với đa dạng các cặp vợ chồng. Khả năng tránh thai cao, lên tới 97%Thời gian sử dụng lâu dài Quá trình đặt và tháo dễ dàng, nhanh chóng, chủ động được thời gian đặt và tháo dụng cụ tử cung.3.2. Khuyết điểm. Có thể xảy ra hiện tượng rong huyết trong thời gian đầu đặt. Có thể bị đau lưng, đau tử cung do cơn co thắt. Thời gian đầu ra nhiều khí hư. 4. Đặt và tháo dụng cụ tử cung Thời gian sử dụng của dụng cụ tử cung có thể kéo dài 10 năm, tùy thuộc vào từng loại sẽ có mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, có thể yêu cầu bác sĩ lấy dụng cụ tử cung ra bất cứ lúc nào.Sau khi đặt dụng cụ tử cung, chị em phụ nữ có thể sinh hoạt bình thường, bao gồm cả việc quan hệ tình dục, tập thể dục, đi bơi... mà không ảnh hưởng gì tới sức khỏe. Tập thể dục bình thường sau khi đặt dụng cụ tử cung tránh thai Có thể kiểm tra dụng cụ tử cung bằng cách đưa ngón tay vào âm đạo kiểm tra dây. Nếu không sờ thấy dây của dụng cụ tử cung thì có thể dụng cụ tử cung đã không còn ở đúng vị trí. Trường hợp này cần đến bệnh viện để các bác sĩ kiểm tra và chỉnh lại.Sau khi đặt dụng cụ tử cung cần kiểm tra định kỳ hàng năm để đảm bảo sức khỏe cho chị em và hiệu quả ngừa thai. Thuốc tránh thai khẩn cấp có tác dụng trong bao lâu?
vinmec
619
Tiểu đường ở trẻ em - bệnh lý bố mẹ không nên chủ quan! Không chỉ xảy ra với người lớn, tiểu đường ở trẻ em là hoàn toàn có thể xảy ra. Vậy đâu là các dấu hiệu giúp bố mẹ nhận biết nguy cơ mắc phải tiểu đường với trẻ em. Cùng xem ngay bài viết dưới đây để có cho mình các thông 1. Tiểu đường ở trẻ em có những loại nào? Tiểu đường ở trẻ em có thể gặp với dạng tiểu đường type 1 hoặc type 2, cụ thể như sau: Tiểu đường type 1 Nguyên nhân của bệnh đái tháo đường type 1 rất phức tạp và vẫn còn chưa được hiểu rõ. Đái tháo đường xảy ra do sự kết hợp giữa gen trong cơ thể với một số yếu tố môi trường. Tuyến tụy của trẻ bị ảnh hưởng về chức năng. Tiểu đường type 2 Thường xảy ra phổ biến với trẻ nhỏ gặp phải tình trạng thừa cân, béo phì hoặc có chế độ ăn uống không hợp lý. Phổ biến nhất với trẻ nhỏ sau 10 tuổi. 2. Các triệu chứng tiểu đường ở trẻ em mà bố mẹ cần biết Theo các chuyên gia, bố mẹ có thể nhận biết các triệu chứng cảnh báo bệnh lý tiểu đường ở bé như sau: Bé tiểu nhiều và liên tục khát nước Triệu chứng tiểu đường ở bé điển hình nhất mà bố mẹ cần sớm nhận biết chính là hiện tượng bé khát nước và đi tiểu nhiều hơn bình thường. Nguyên nhân của điều này là do khi mắc bệnh, lượng đường trong máu bé tích tụ nhiều hơn bình thường, do đó, thận phải hoạt động với cường độ cao hơn. Khi màng lọc cầu thận bị tổn thương, ngưỡng đường trong máu cao, phân tử đường sẽ qua màng lọc cầu thận và có mặt trong nước tiểu, từ đó dẫn đến hiện tượng đái ra đường hoặc nước tiểu có kiến bâu. Ngoài ra, người bệnh có cảm giác khát và có thể uống rất nhiều nước. Lý do bởi lượng glucose dư thừa tràn vào trong nước tiểu, kéo theo nước, dẫn đến làm gia tăng lượng nước tiểu và gây nên tình trạng mất nước. Các cơn đói xuất hiện nhanh chóng Tiểu đường ở trẻ em khiến các cơn đói xuất hiện nhanh hơn, dữ dội hơn với bé. Tình trạng xảy ra do lượng insulin trong cơ thể thiếu hụt. Do đó, đường trong các mô bị giảm mạnh, và cạn năng lượng. Sút cân không rõ nguyên nhân Bệnh lý tiểu đường khiến trẻ mất nhiều năng lượng hơn bình thường. Bởi vậy, dù bé ăn nhiều hơn nhưng khả năng sút cân là hoàn toàn có thể xảy ra. Cơ thể mệt mỏi Tiểu đường ở trẻ em khiến cơ thể bé trở nên mệt mỏi, thiếu sức sống hơn. Điều này xảy ra do các tế bào của cơ thể bị cạn năng lượng, không có khả năng hoạt động ở mức tối ưu nhất. Thị lực giảm Với tình trạng lượng đường tăng cao trong máu, các dịch mô ở thủy tinh thể có thể bị rút đi. Đây chính là nguyên nhân khiếm thị lực của trẻ có thể giảm đi nhanh chóng. Thậm chí có thể gây ra tình trạng tổn thương mạch máu, mù lòa, mất thị lực khi không được phát hiện và điều trị nhanh chóng. Các triệu chứng bệnh lý khác Trẻ thường xuyên có cảm giác buồn nôn. Hơi thở nhanh hoặc có mùi như hoa quả. Có dấu hiệu mất nhận thức như ngủ lơ mơ, hay quên, cơ giật,... 3. Bệnh tiểu đường ở trẻ em có chữa được không? Hiện nay, tiểu đường ở trẻ em là chưa có khả năng chữa được hoàn toàn. Đặc biệt là với tiểu đường type 1. Với tiểu đường trẻ em type 2, trẻ vẫn có cơ hội chữa khỏi nếu được phát hiện kịp thời. Chính vì vậy, trong trường hợp phát hiện hay nguy cơ các dấu hiệu của tiểu đường đối với trẻ nhỏ, bố mẹ cần nhanh chóng tiến hành các kiểm tra - chẩn đoán để xác định chính xác tình trạng mà bé đang gặp phải. Bên cạnh đó, khi mắc tiểu đường trẻ hoàn toàn có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như: Các tổn thương về thận. Các tổn thương liên quan đến tim mạch. Các vấn đề về thần kinh. Loãng xương và các bệnh lý về xương. Các bệnh lý võng mạc mắt do biến chứng tiểu đường. 4. Cách phòng ngừa tiểu đường cho trẻ Tuy không thể ngăn chặn nguy cơ mắc phải tiểu đường type 1 ở trẻ nhưng có thể phòng ngừa biến chứng. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, bố mẹ cần lưu ý tới các vấn đề sau: Xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, hợp lý và cân bằng các dưỡng chất dành cho bé. Ưu tiên cho bé ăn nhiều rau xanh, hoa quả, hạn chế các loại thực phẩm giàu chất béo no, đồ chiên qua dầu mỡ,... Cho trẻ uống nhiều nước. Hạn chế việc sử dụng các thực phẩm chứa hàm lượng đường cao, các loại nước ngọt, đồ uống có ga. Xây dựng cho trẻ ý thức tập luyện thể dục mỗi ngày để phát triển thể chất, rèn luyện cơ thể. Cho bé thực hiện các thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là trong trường hợp nghi ngờ bé xuất hiện các triệu chứng của bệnh lý. Thông thường, các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét máu hoặc xét nghiệm nước tiểu để đánh giá và tìm kiếm lượng đường có trong nước tiểu, đồng thời tầm soát các biến chứng của đái tháo đường. Trong một vài trường hợp khác, các xét nghiệm dung nạp glucose cũng có thể được thực hiện để đảm bảo tính chắc chắn của kết quả. Đặc biệt, mẹ bầu trong giai đoạn thai kỳ cũng cần chú trọng hơn đến nguy cơ mắc tiểu đường để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.
medlatec
1,009
Công dụng thuốc Meyerifa Meyerifa thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén, thành phần chính là Rifampicin. Meyerifa được chỉ định trong điều trị các thể lao, phòng và nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị với thuốc Meyerifa, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ như rối loạn tiêu hoá, ngứa, ban... 1. Thuốc Meyerifa có tác dụng gì? Thành phần chính của thuốc Meyerifa là Rifampicin - kháng sinh tổng hợp từ kháng sinh tự nhiên, được lấy trong môi trường nuôi cấy streptomyces mediterranean, có hoạt tính kháng sinh yếu.Thuốc Meyerifa có tác dụng diệt khuẩn. Nồng độ ức chế tối thiểu với trực khuẩn lao là 0.1 đến 2 microgam/ ml. Thuốc có phổ kháng sinh rộng, tác dụng tốt với các loại vi khuẩn gram dương và gram âm như lậu cầu, não mô cầu, liên cầu bao gồm cả chủng kháng Methicillin, Haemophilus influenzae.Cơ chế tác dụng của thuốc Meyerifa được gắn với đơn vị beta của ARN-polymerase, khi đó sẽ làm sai lệch hệ thống thông tin của enzyme này, tạo ra sự ức chế khởi đầu của quá trình tổng hợp ARN mới. Trên người, enzym ARN-polymerase với thuốc nên tí độc, trừ khi sử dụng thuốc với liều cao.Vi khuẩn kháng Rifampicin do có sự thay đổi cấu trúc ở tiểu đơn vị beta của enzyme RNA-polymerase. Tuy nhiên, kháng thuốc của các vi khuẩn lao với Rifampicin thường thấp hơn so với các vi khuẩn khác. Vì thế, Rifampicin nên được sử dụng riêng cho điều trị nhiễm lao và các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm hoặc đã bị kháng thuốc Meyerifa.Thuốc Meyerifa được hấp thu khá tốt ở đường tiêu hoá và có tính khả dụng lên tới 90%. Sau khi uống 2 đến 4 giờ thì thuốc Meyerifa đạt nồng độ tối đa trong máu là 7 đến 9 microgam/ ml. Tuy nhiên, thức ăn có thể làm chậm và giảm hấp thu thuốc.Thuốc Meyerifa được chuyển hoá ở gan và thải trừ qua phân, nước tiểu, mồ hôi, nước bọt, nước mắt... 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Meyerifa Thuốc Meyerifa được chỉ định để điều trị các thể lao, bao gồm cả lao màng não và bệnh phong. Ngoài ra, thuốc còn sử dụng trong phong viêm màng não do Haemophilus influenzae và Neisseria meningitidis. Thuốc Meyerifa cũng được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do các chủng staphylococcus, kể cả các chủng đã kháng methicillin.Tuy nhiên, Meyerifa chống chỉ định với các trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Meyerifa Thuốc Meyerifa được sử dụng bằng đường uống. Trong điều trị lao, người lớn được khuyến nghị sử dụng thuốc Meyerifa với liều lượng từ 8 đến 12gmg/ kg và sử dụng ngày 1 lần. Với trẻ em thì sử dụng thuốc Meyerifa với liều 10m/ kg và sử dụng ngày 1 lần.Khi sử dụng phối hợp với các thuốc chống lao khác, thì nên sử dụng Meyerifa theo chỉ định của bác sĩ.Điều trị bệnh nặng do vi khuẩn gram dương và gram âm thì đối với trẻ sơ sẽ sử dụng thuốc Meyerifa với liều từ 15 - 20mg/ kg/ ngày và được chia thành 2 lần. Với người lớn thì sử dụng thuốc Meyerifa liều từ 20 - 30mg/ kg/ ngày và được chia thành 2 lần.Trong dự phòng viêm màng não do não mô cầu thì sử dụng thuốc Meyerifa cho người lớn với liều lượng là 600mg/ lần, mỗi lần cách nhau 12 tiếng. Với trẻ em từ 1 tuổi đến 12 tuổi thì sử dụng thuốc Meyerifa với liều 10mg /kg, mỗi lần uống cách nhau 12 tiếng. Với trẻ dưới 1 tuổi thì sử dụng thuốc Meyerifa với liều 5mg/ kg, mỗi lần sử dụng cách nhau 12 tiếng.Sử dụng thuốc Meyerifa trong trị bệnh phong với liều lượng 600mg/ lần/ tháng. Meyerifa được kết hợp với các thuốc khác theo chỉ dẫn của bác sĩ.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Meyerifa theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Meyerifa, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quá liều thuốc Meyerifa Nếu quên liều Meyerifa, hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, nếu khoảng cách giữa liều Meyerifa quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Meyerifa, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Meyerifa, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Meyerifa quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn thì cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Meyerifa Thuốc Meyerifa có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thì tác dụng phụ của thuốc Meyerifa có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Meyerifa gây ra bao gồm: Đỏ mặt, ngứa, phát ban, phản ứng quá mẫn, chán ăn, buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy, sốt lạnh, run, nhức đầu, chóng mặt, nhức xương ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Meyerifa. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Meyerifa có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Meyerifa có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Meyerifa hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: Viêm đại tràng giả mạc, độc và quá mẫn với gan, tăng transaminase máu, xuất huyết não, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, phù, rối loạn hô hấp dạng xuyễn, hạ huyết áp, sốc thiếu máu tán huyết cấp, suy nhược cấp có thể hồi phục, rối loạn kinh nguyệt,...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Meyerifa gồm:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng Meyerifa và nếu có thể thì nên tránh sử dụng thuốc này. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng Meyerifa từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Meyerifa có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ của các thuốc khác. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc, Meyerifa người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Khi sử dụng Meyerifa cần lưu ý các các biểu hiện dị ứng với thuốc. Người bệnh cần báo bác sĩ các phản ứng gặp phải để có thể điều trị kịp thời.Thuốc Meyerifa có thể khiến cho người bệnh có cảm giác chóng mặt, đau đầu. Vì vậy, những người thực hiện vận hành máy móc hoặc lái xe nên chú ý khi sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn.Thuốc Meyerifa nên thận trọng khi sử dụng với thuốc chẹn canxi, chống loạn nhịp, chống đông, kháng nấm...Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Meyerifa, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Meyerifa là thuốc kê đơn nên người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,367
Con đường lây nhiễm 5 loại virus viêm gan và địa chỉ Con đường lây nhiễm 5 loại virus viêm gan Bệnh viêm gan do nhiễm virus, gồm 5 loại chính là virus viêm gan A,B,C,D và E. Các loại virus viêm gan B và C thường lây truyền qua đường máu, tinh dịch, từ mẹ sang con, trong đó virus viêm gan A và E lại thường lây qua đường tiêu hóa. Sau đây là con đường lây nhiễm của 5 loại virus kể trên: – Viêm gan A thường lây lan qua nước hoặc thực phẩm bẩn bị ô nhiễm. Hầu hết các trường hợp thường nhẹ. – Viêm gan B lây nhiễm qua các chất dịch như máu hoặc tinh dịch. Có 3 con đường lây nhiễm viêm gan B là đường máu, tình dục, từ mẹ sang con. – Viêm gan C chủ yếu lây truyền qua máu bị nhiễm bệnh, như qua kim tiêm nhiễm bẩn và hiện tại chưa có vắc-xin cho loại virus này. Virus viêm gan B và C gây ra 96% các ca tử vong do viêm gan, đồng thời cũng là nguyên nhân chính dẫn tới các bệnh lý xơ gan, ung thư gan. – Viêm gan D chỉ lây nhiễm cho những người đã bị viêm gan B, và lây truyền qua đường máu hoặc quan hệ tình dục. – Virus viêm gan E sống trong phân, rác, nước thải bẩn, đi vào cơ thể qua đường ăn uống, tiêu hóa. Viêm gan E là bệnh cấp tính gây mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy. Bệnh thường khỏi sau 7-10 ngày và không gây u xơ gan như viêm gan B. Viêm gan E thường phổ biến ở các nước đang phát triển. Biểu hiện của bệnh viêm gan do virus Bệnh viêm gan do virus, ở giai đoạn đầu thường không có các triệu chứng rõ ràng những triệu chứng dễ nhận thấy là sốt và mệt mỏi. Tiếp theo sẽ là các triệu chứng như vàng da và sưng chân. Người bị nhiễm virus viên gan B có thể gây ra các bệnh cấp tính với hội chứng kéo dài khoảng vài tuần bao gồm vàng da và mắt (bệnh vàng da), nước tiểu đậm màu, suy kiệt, buồn nôn, nôn mửa và đau bụng. Viêm gan do virus có thể gây ra các bệnh lý viêm gan cấp tính và mạn tính. Virus viêm gan được lây truyền thông qua việc tiếp xúc với máu hoặc chất dịch trên cơ thể người bị bệnh, bệnh dễ gây nguy cơ tử vong cao do xơ gan và ung thư gan nếu như không được phát hiện sớm và điều trị kị thời. Phần lớn ở các nước đang phát triển, đa số người mắc bệnh ung thư gan thường tử vong trong vòng vài tháng khi có chẩn đoán. Vì vậy việc nhận biết sớm, các dấu hiệu và con đường lây nhiễm 5 loại virus viêm gan trên là cách để bạn phòng tránh. Và lựa chọn một địa chỉ thăm khám khi có các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm virus viêm gan. Phòng khám bệnh gan uy tín tại Hà Nội hiện nay Phần lớn các bệnh viêm gan cấp tính do virus không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc thăm khám để phát hiện chính xác nguyên nhân gây bệnh và biện pháp chăm sóc, duy trì sự thoải mái, cân bằng về dinh dưỡng bao gồm bù lại lượng dịch bị mất qua nôn mửa và tiêu chảy. Các bệnh viêm gan mạn tính do nhiễm virus, có thể điều trị được bằng thuốc kháng virus, để đem lại sức khỏe và sự an toàn cho người bệnh. Đội ngũ bác sĩ gan mật giỏi, giàu kinh nghiệm Hệ thống máy móc, thiết bị y tế khám tân tiến, hiện đại Quy trình thăm khám chữa bệnh cẩn thận, dịch vụ người bệnh chu đáo.
thucuc
646
Vì sao nên lựa chọn dịch vụ xét nghiệm tại Khánh Hòa? Xét nghiệm là một trong những phương pháp rất quan trọng để hỗ trợ đánh giá và đưa ra những chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Dù là xét nghiệm cơ bản hay chuyên sâu đều đòi hỏi sự chính xác. 1. Xét nghiệm có ý nghĩa như thế nào trong chẩn đoán và điều trị bệnh? Khi bạn đến thăm khám tại bệnh viện, các bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng để đánh giá cơ bản về tình trạng sức khỏe của bạn, nhận biết một số dấu hiệu bất thường,… Từ những đánh giá cơ bản này, bác sĩ sẽ lựa chọn những loại xét nghiệm cần thiết để phục vụ cho công tác chẩn đoán bệnh. Thông qua các chỉ số kết quả xét nghiệm, các bác sĩ sẽ đưa ra kết luận chính xác nhất về tình hình sức khỏe hiện tại của bạn. Một số mẫu xét nghiệm được áp dụng nhiều hiện nay là mẫu máu, mẫu nước tiểu, mẫu phân, mẫu mô, dịch não tủy,… Với các trường hợp bệnh nhân đã được chẩn đoán bệnh và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp, việc thực hiện các loại xét nghiệm vẫn rất cần thiết. Thông qua những kết quả của các loại xét nghiệm, các bác sĩ có thể thấy rõ được hiệu quả của phác đồ điều trị, những thay đổi trong cơ thể người bệnh. Từ đó có thể đưa ra một số quyết định về điều chỉnh phác đồ điều trị hay dừng phác đồ điều trị,… Một số xét nghiệm thường được chỉ định thực hiện trong quá trình thăm khám bệnh như xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm tầm soát ung thư, xét nghiệm vi sinh, ký sinh trùng hay xét nghiệm di truyền,…
medlatec
317
Các nguyên nhân gây khô mắt Bệnh lý về mắt như khô mắt, rối loạn thị lực... đang ngày càng phổ biến. Có rất nhiều trường hợp mắc bệnh nhưng hoàn toàn không biết về tình trạng bệnh của bản thân cũng như các thông 1. Những vấn đề liên quan đến bệnh khô mắt Khô mắt là tình trạng nước mắt không tiết đủ để giữ cho mắt được bôi trơn hoặc có khi nước mát bốc hơi quá cũng khiến cho mắt bị khô. Tình trạng khô mắt khá phổ biến ở người cao tuổi và đặc biệt là phụ nữ.Tuyến lệ thuộc cấu tạo đặc biệt của mắt thực hiện vai trò sản xuất nước mắt liên tục để bảo vệ bề mặt nhãn cầu đồng thời duy trì thị lực. Mắt có cơ chế tự nháy thường xuyên và màng ngoài mắt sẽ nhanh chóng được bao phủ hoàn toàn bởi nhãn cầu, đồng thời nước mắt được tiết và dàn ra để thực hiện bôi trơn nhãn cầu. Nhờ có nước mắt các dị vật hoặc vi sinh vật gây bệnh khó có thể xâm nhập vào mắt và gây ra những tổn thương đáng kể cho mắt.Tuyến lệ hoạt động kém hoặc nước mắt trên bề mặt có thể bị bốc hơi quá nhanh có thể do:Lượng nước mắt được tiết ra không đủ. Theo thời gian thì tình trạng lão hoá cũng khiến cho tuyến lệ của mắt hoạt động kém hơn. Thêm vào đó, những nguyên nhân khác như sử dụng thuốc, mắc các bệnh lý khác... cũng khiến cho tuyến lệ hoạt động không đúng chức năng. Khi nước mắt không được sản xuất thì bề mặt nhãn cầu cũng không được bổ sung nước mắt để được bảo vệ. Cùng với điều kiện về khí hậu như thời tiết hanh khô, gió to.... có thể làm cho nước mắt bốc hơi nhanh hơn.Do sự bất thường về chất lượng nước mắt hoặc màng bảo vệ mắt làm ảnh hưởng đến tuyến lệ - nguyên nhân bệnh khô mắt. Màng phim nước mắt có chức năng bảo vệ mắt tối ưu được cấu tạo bởi 3 lớp đó chính là lớp mỡ, lớp nước, lớp nhầy... Chất lượng nước mắt không đạt tiêu chuẩn có thể khiến cho nước mắt dễ dàng bay hơi hoặc do cấu tạo của ba lớp này không đạt tiêu chuẩn khiến cho nước mắt không được dàn đều trong mắt 2. Nhận biết tình trạng mắt khô Tình trạng khô mắt rất dễ để nhận biết do trong mắt không được bôi trơn và bảo vệ nên người bệnh thường có cảm giác khô, rát, mỏi mắt... thường xuyên xảy ra. Ngoài ra, người bệnh cũng thường gặp hiện tượng nhìn mờ, giảm thị lực ngay sau khi thực hiện chớp mắt.Khô mắt sẽ kích thích khiến cho nước mắt chảy ra liên tục, tuy nhiên, triệu chứng khô mắt vẫn tiếp tục xảy ra. Nếu người bệnh ở trường hợp này có thể thấy ghèn trắng ở hai bên hốc mắt thì cần chú ý. Tình trạng khô mắt nặng sẽ gây ra những tổn thương nhãn cầu nghiêm trọng, khi đó thị lực của mắt sẽ giảm sút.Khô mắt, đau mắt đỏ càng nghiêm trọng cho thấy tình trạng thiếu nước mắt khá nghiêm trọng và có thể xuất hiện cả tổn thương trong mắt. Vì thế, người bệnh cần phát hiện sớm các biện pháp khắc phục và điều trị kịp thời tránh ảnh hưởng đến tầm nhìn của mắt. 3. Điều trị tình trạng khô mắt ​Khô mắt là bệnh mãn tính không dễ dàng chữa khỏi ngay tức thì. Vì vậy đầu tiên cần điều trị để giảm triệu chứng và giúp người bệnh có cảm giác thoải mái, dễ chịu. Hiện này điều trị khô mắt sẽ giúp bổ sung thêm nước nhân tạo đồng thời duy trì phim nước mắt trên bề mặt nhãn cầu. Thực hiện tăng tiết nước mắt kết hợp với điều trị viêm của mi mắt hoặc bề mặt nhãn cầu.Bổ sung nước mắt nhân tạo: có thể thực hiện bằng cách tra nước mắt nhân tạo. Người bệnh nên sử dụng loại nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản vì những hợp chất này có thể gây ngộ độc cho mắt khi sử dụng trong thời gian dài. Tuy nhiên, với những trường hợp khô mắt nặng thì việc bổ sung nước mắt nhân tạo hoàn toàn chưa đủ và cần phải áp dụng thêm các phương pháp bổ sung khác.Duy trì phim nước mắt để giữ được lượng nước mắt tự nhiên ở lại trong mắt lâu hơn giúp giảm các triệu chứng của khô mắt. Để thực hiện điều này có thể áp dụng một số biện pháp giúp cho nước chảy qua đường tuyến lệ như phẫu thuật đóng điểm lệ vĩnh viễn, thay bút lệ bằng nút silicon...Ngoài ra có thể điều trị viêm mi mắt và bề mặt nhãn cầu bằng cách sử dụng thuốc nước mỡ theo kê đơn của bác sĩ đồng thời kết hợp với chườm ấm, rửa sạch mi giúp giảm viêm mắt gây nên tình trạng khô mắt. Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc tra mắt giúp tăng tiết nước mắt. Và người bệnh nên sử dụng Omega 3 tự nhiên để kết hợp trong phương pháp điều trị khô mắt. 4. Các biện pháp giúp cải thiện và ngăn ngừa tình trạng khô mắt Để cải thiện tình trạng khô mắt, người bệnh có thể thực hiện một số thói quen chăm sóc giúp mắt hoạt động tốt hơn như:Chớp mắt chậm và đều có thể được thực hiện khoảng 12 đến 18 lần/phút. Mục đích để dàn đều và tạo đủ ẩm cho mắt. Hạn chế thức khuya, đồng thời đảm bảo thời gian ngủ một ngày từ 7 đến 8 giờ mỗi ngày. Tạo điều kiện cho mắt được nghỉ ngơi và phục hồi.Hạn chế để mắt tiếp xúc với ánh sáng, khói bụi, gió hoặc môi trường ô nhiễm. Thực hiện chế độ ăn đầy đủ chất dinh dưỡng đồng thời cung cấp thẻ các loại thực phẩm có chứa hàm lượng vitamin A như cà chua, cà rốt... hoặc các loại củ màu đỏ, các chất chống oxy hoá, hoặc acid omega 3...
vinmec
1,061
Những nhóm nguy cơ bị đột quỵ cao Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân gây tử vong cao hiện nay. Đây được xem là bệnh cấp tính, xảy ra đột ngột và yêu cầu xử lý nhanh chóng. Do đó việc tìm hiểu về các nhóm nguy cơ bị đột quỵ là rất cần thiết. 1. Tìm hiểu các nhóm nguy cơ bị đột quỵ cao Nhóm người có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn người bình thường là: 1.1. Ai có nguy cơ bị đột quy – có người thân từng bị đột quỵ Nếu gia đình có người thân từng bị đột quỵ não, bạn có thể tăng nguy cơ mắc bệnh do ảnh hưởng của thói quen sống và yếu tố di truyền. 1.2. Ai có nguy cơ bị đột quỵ – người mắc bệnh tiểu đường Tiểu đường là một bệnh mạn tính, diễn tiến âm thầm, gây ra nhiều biến chứng về tim mạch, thần kinh, mắt, thận… Người bệnh tiểu đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2 đến 4 lần so với người bình thường. Bệnh tiểu đường cũng là yếu tố nguy cơ khiến người bệnh bị đột quỵ 1.3. Nhóm nguy cơ 3 – Mắc bệnh cao huyết áp Huyết áp cao sẽ gây ra các bệnh về mạch máu gồm bệnh tim và não. Bệnh có thể dẫn đến sự phát triển của các mạch máu có hình dạng bất thường. Chúng có thể vỡ ra nếu bị tác động bởi sự thay đổi huyết áp đột ngột. 1.4. Nhóm nguy cơ 4 – Cholesterol trong máu cao Cholesterol cao sẽ hình thành và gây xơ cứng mạch máu, tăng nguy cơ máu đóng cục, cản trở việc cung cấp máu cho não. 1.5. Nhóm nguy cơ 5 – Người mắc các bệnh về tim mạch Những người mắc các bệnh lý tim mạch bao gồm: suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim thường có nguy cơ đột quỵ cao. 1.6. Nhóm nguy cơ 6 – Người nghiện thuốc lá Thường xuyên hút thuốc lá gây viêm trong mạch máu từ đó hình thành cục máu đông. Do đó người hút thuốc và người hít phải khói thuốc đều có nguy cơ đột quỵ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng người hút dưới 11 điếu trong một ngày có nguy cơ đột quỵ cao hơn 46% so với người không hút. Nếu hút 2 gói thuốc một ngày có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 5 lần. Hút thuốc lá gây hại cho phổi và tăng nguy cơ bị đột quỵ Bác sĩ khuyến cáo những ai thuộc nhóm đối tượng nêu trên cần kiểm tra sức khỏe định kỳ. Thăm khám thường xuyên là cách hiệu quả để tầm soát nguy cơ đột quỵ. 2. Các di chứng nguy hiểm của đột quỵ não Các biến chứng của đột quỵ còn phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương của não bộ. Đột quỵ não gây ra một loạt di chứng nặng nề đối với sức khỏe, khả năng vận động, ngôn ngữ, … 2.1. Liệt vận động Liệt vận động là di chứng thường gặp của đột quỵ. Hơn 90% ca đột quỵ sẽ đối mặt với di chứng này. Bệnh nhân có thể liệt mặt, liệt tay chân, liệt hoặc yếu cơ (thường xảy ra một bên cơ thể). Có người chỉ gặp một số hạn chế trong sinh hoạt nhưng cũng có trường hợp không thể tự ăn uống, vệ sinh và luôn cần sự chăm sóc của người khác. 2.2. Rối loạn nhận thức Bệnh nhân sau đột quỵ thường hay quên, suy giảm hoặc mất trí nhớ. Có trường hợp mất nhận thức không gian, thời gian, không hiểu lời người khác nói. Sau đột quỵ, bệnh nhân đối mặt với tình trạng lú lẫn, suy giảm trí nhớ thậm chí mất trí nhớ 2.3. Rối loạn ngôn ngữ Biểu hiện của di chứng này ở bệnh nhân thường là nói ngọng, nói lắp, nói không rõ chữ, nói các câu vô nghĩa thậm chí không nói được. Bên cạnh đó, người bệnh gặp khó khăn khi kiểm soát cơ miệng, từ đó ăn uống khó khăn và không thể biểu đạt suy nghĩ. Điều này khiến việc điều trị và hồi phục gặp nhiều khó khăn. 2.4. Đột quỵ khiến người bệnh thay đổi hành vi, cảm xúc Sau đột quỵ, hầu hết người bệnh phải nhờ vào sự chăm sóc của người thân. Do đó mà nhiều người sinh ra cảm xúc tự ti, mặc cảm, cáu giận vì bản thân vô dụng. Điều này kéo dài dễ dẫn đến trầm cảm. Cảm thông, thấu hiểu là điều mà bệnh nhân đột quỵ cần nhất. Hãy thường xuyên trò chuyện, chia sẻ với họ để kết quả hồi phục tích cực hơn. 2.5. Rối loạn tiểu tiện Hệ thống thần kinh ổn thương do đột quỵ não gây rối loạn cơ vòng. Chính vì vậy, nhiều bệnh nhân gặp phải tình trạng mất kiểm soát đại tiểu, tiện. Biến chứng này dễ tiến triển thành viêm đường tiết niệu nếu không được vệ sinh kỹ càng. Bên cạnh các biến chứng đã nêu ở trên, một số trường hợp có thể suy giảm hoặc mất thị lực, đau tim, viêm phổi, … 3. Cần biết cách khắc phục biến chứng của đột quỵ 3.1. Thời gian “vàng” phục hồi chức năng sau đột quỵ Người bị đột quỵ cần một thời gian dài để hồi phục sức khỏe, chức năng và tinh thần. Mức độ phục hồi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: – Mức độ tổn thương não – Thời gian cấp cứu – Sự kiên trì của người bệnh – Sự chăm sóc của người thân – Khả năng đáp ứng điều trị Theo các nghiên cứu, thời điểm “vàng” để phục hồi chức năng sau đột quỵ là ngay khi ổn định hoặc sau 3 đến 4 ngày. Kết quả thể hiện rõ trong 3 tháng đầu tiên, chậm hơn trong 3 tháng tiếp. Từ 6 tháng đến 1 năm sau đột quỵ, khả năng phục hồi chậm dần và ổn định hơn. 3.2. Các phương pháp phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ não Để khắc phục biến chứng đột quỵ gây ra, người bệnh có thể thực hiện một số phương pháp sau đây. Lưu ý cần có sự giám sát, hỗ trợ của người nhà để đảm bảo an toàn. Có thể dùng khung tập đi, xe lăn, gậy chống để người bệnh chủ động đi lại, tập luyện hồi phục cơ. Tập các bài tập nói, từ đơn giản đến phức tạp để người bệnh dần thích nghi. Bắt đầu từ một từ, hai từ rồi một câu, chú ý điều chỉnh cả cơ mặt và giọng nói. Có thể chơi một số trò chơi rèn luyện tư duy, vừa thư giãn như xếp hình, đố chữ, cờ vua, … Người nhà nên thường xuyên trò chuyện, khích lệ tinh thần để họ giữ được tinh thần vui vẻ, tránh cảm giác tự ti. Tinh thần thoải mái cũng là yếu tố nâng cao kết quả điều trị và hồi phục.
thucuc
1,219
Triệu chứng viêm đại tràng ở trẻ em Bệnh viêm đại tràng là tình trạng viêm của ruột già hoặc đại tràng. Triệu chứng chính của viêm đại tràng là tiêu chảy và những cơn đau bụng âm ỉ thậm chí là dữ dội. Bệnh có cả ở người lớn và trẻ em. Dưới đây là những triệu chứng viêm đại tràng ở trẻ em. Theo các bác sĩ chuyên khoa, triệu chứng chính của bệnh viêm đại tràng ở trẻ em là tiêu chảy ra máu, kết quả của tình trạng viêm niêm mạc ruột. Các triệu chứng của viêm đại tràng có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, nhưng trẻ em khi bị viêm đại tràng thường bị đau bụng, đầy hơi và xuất hiện máu trong phân. Các triệu chứng khác bao gồm: Sốt, nôn, sụt cân, chán ăn, và liên tục đi ngoài. Triệu chứng chính của viêm đại tràng là tiêu chảy và những cơn đau bụng âm ỉ thậm chí là dữ dội. Nôn và tiêu chảy nhiều có thể dẫn đến mất nước và điện giải mất cân bằng, như hàm lượng natri thấp hoặc cao. Trong trường hợp nặng hơn, chảy máu trực tràng có thể dẫn đến thiếu máu. Các bác sĩ cũng khuyến cáo, trẻ nhỏ bị bệnh viêm ruột thường biến chứng mạn tính, trẻ có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và phát triển kém. Khi bị bệnh, trẻ sẽ cảm thấy mệt mỏi, mất năng lượng và đột ngột giảm cân. Phát hiện và nhận biết sớm các triệu chứng viêm đại tràng ở trẻ em giúp ích cho việc điều trị, tránh được biến chứng mạn tính. Việc điều trị bệnh viêm đại tràng ở trẻ em cần được tiến hành sớm, tại các chuyen khoa tiêu hóa uy tín, chất lượng. Trẻ cần được thăm khám trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa giỏi, có nhiều kinh nghiệm. Việc điều trị bằng thuốc cần tuân thủ theo những chỉ dẫn của bác sĩ. Điều trị bệnh viêm đường ruột cần duy trì một chế độ ăn uống và dinh dưỡng thích hợp để cho trẻ tăng trưởng và phát triển bình thường. Điều trị bệnh viêm đại tràng ở trẻ em phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Trẻ bị viêm đại tràng lây nhiễm thường được chăm sóc bổ sung nước qua đường miệng hoặc truyền dịch tĩnh mạch. Thuốc giảm đau là cần thiết cho trẻ bị viêm đại tràng. Điều trị bệnh viêm đường ruột cần duy trì một chế độ ăn uống và dinh dưỡng thích hợp để cho trẻ tăng trưởng và phát triển bình thường.
thucuc
445
Testosterone - nội tiết tố đặc biệt quan trọng ở nam giới Testosterone được biết đến là một loại nội tiết tố đặc biệt quan trọng ở nam giới, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan sinh sản, cơ và xương cũng như hệ nội tiết của cơ thể. 1. Testosterone là gì? Đây là hormone có thể được tìm thấy ở cả cơ thể nam giới và nữ giới. Riêng đối với nam giới, đây là một hormone nội tiết tố quan trọng hơn cả. Phần lớn lượng hormone Testosterone (95%) được sản xuất tại tinh hoàn của nam giới, chỉ có 4% được sản xuất tại tuyến thượng thận và lượng rất nhỏ tại buồng trứng của phái nữ. Đối với nam giới, hormone này có vai trò tạo nên đặc tính sinh dục và tạo cơ bắp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nam giới sở hữu lượng hormone Testosterone cao gấp 10 lần so với nữ giới. Đồng thời, nồng độ này đạt mức cao nhất trong giai đoạn dậy thì nhưng sẽ bị lão hóa và giảm dần theo độ tuổi. Tại các thời điểm khác nhau trong ngày, lượng Testosterone đo được của một người cũng sẽ có sự thay đổi, cụ thể là nồng độ hormone này vào buổi tối sẽ thấp hơn so với buổi sáng hay tăng sau khi vận động mạnh. 2. Testosterone có vai trò quan trọng như thế nào đối với cơ thể nam giới? Hầu hết mọi chức năng và mọi hệ cấu trúc của cơ thể nam giới đều chịu tác động lớn của hormone này. 2.1. Hệ nội tiết Trong trục nội tiết sinh sản tinh hoàn - tuyến yên và vùng dưới đồi, hormone Testosterone là thành phần không thể thiếu. Tại tinh hoàn của nam giới có các tế bào Leydig chịu trách nhiệm sản xuất hormone này, sau đó được kích thích và kiểm soát bởi các hormone LH tại tuyến yên. Bài tiết Testosterone sẽ được điều hòa dựa theo cơ chế điều hòa ngược, có nghĩa là: khi lượng hormone này tiết ra quá thấp sẽ kích thích quá trình bài tiết LH ở tuyến yên và ngược lại. Testosterone khi được vận chuyển vào trong máu sẽ tồn tại dưới 3 dạng, bao gồm: dạng tự do, dạng gắn SHBG và dạng liên kết lỏng lẻo với albumin. Tuy nhiên, trong đó hoạt tính sinh học chỉ có ở dạng liên kết lỏng lẻo với albumin và dạng tự do. Loại hormone này cũng giúp quyết định và hình thành nên những đặc tính của nam giới như phát triển cơ bắp, giọng nói trầm, nét nam tính trên khuôn mặt, râu, lông tay chân, lông nách phát triển hơn và cả ham muốn tình dục của nam. 2.2. Cơ quan sinh sản Đây là hormone quan trọng đối với nam giới là bởi nó có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan sinh sản: - Cải thiện và nâng cao chất lượng tình dục: dương vật và tinh hoàn phát triển hơn, khả năng cương cứng của dương vật tốt hơn. - Giúp gia tăng ham muốn tình dục. - Tham gia vào quá trình hình thành và phát triển các mô của hệ thống sinh sản như tuyến tiền liệt,... - Kiểm soát, chi phối sự sản xuất của tinh trùng ở cơ quan sinh sản. Tuy nhiên, không có nghĩa là lượng hormone này càng cao sẽ càng tốt. Thực tế, lượng hormone chỉ nên được duy trì ở một ngưỡng nhất định. Việc can thiệp các biện pháp làm tăng Testosterone lâu ngày có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nói riêng và sức khỏe sinh sản nói chung: tinh hoàn nhỏ hơn, phì đại tuyến tiền liệt,... 2.3. Cơ và xương Testosterone kích thích và thúc đẩy quá trình tăng trưởng của các mô, cải thiện và làm tăng cơ bắp thông qua việc tăng cường gắn protein. Ngoài ra, quá trình phát triển hồng cầu hay mật độ xương cũng sẽ chịu tác động của của loại hormone này. Chính vì vậy mà một người bị gãy xương sẽ có khả năng hồi phục lâu hơn nếu người đó có nồng độ hormone này thấp. 2.4. Chuyển hóa chất béo Quá trình chuyển hóa và tiêu thụ chất béo sẽ trở nên hiệu quả hơn nhờ vào sự có mặt của các hormone Testosterone. Do đó, lượng mỡ dư thừa trong cơ thể sẽ tăng khi lượng hormone này giảm. 3. Nên tiến hành làm xét nghiệm Testosterone khi nào? Nồng độ Testosterone toàn phần trong máu được xác định thông qua xét nghiệm Testosterone. Một số trường hợp nên tiến hành làm xét nghiệm đánh giá loại hormone này như: - Kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân, đánh giá chức năng sinh sản nam giới kết hợp với các xét nghiệm nội tiết khác như FSH, LH,... - Xác định nguyên nhân gây rối loạn cương dương, suy giảm ham muốn tình dục ở nam giới để có phương pháp điều trị phù hợp. - Nam giới gặp các vấn đề vô sinh hiếm muộn. - Đánh giá tình trạng rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, vô sinh ở phụ nữ hoặc các trường hợp có biểu hiện nam hóa như rậm lông, râu, giọng nói trầm,... - Kiểm tra các vấn đề bất thường về dậy thì ở trẻ: dậy thì muộn hoặc dậy thì sớm. - Bất thường cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục ở trẻ sơ sinh. - U buồng trứng, u tinh hoàn,... Nồng độ Testosterone bình thường rơi vào khoảng từ 300 đến 1000 ng/dl. Tuy nhiên, nồng độ này có thể thay đổi tùy vào từng thời gian trong ngày. Đặc biệt, thời điểm trước 10h sáng là khi nồng độ hormone đạt mức cao nhất. Do vậy, mẫu máu tốt nhất để làm xét nghiệm nên được lấy vào khoảng thời gian đó. Có một số loại thuốc điều trị có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm Testosterone. Vì vậy, trước khi xét nghiệm cần trao đổi trước với bác sĩ và ngưng sử dụng thuốc nếu cần thiết. Với tầm quan trọng như vậy, việc theo dõi và kiểm soát nồng độ hormone Này là vô cùng cần thiết. Chủ động thăm khám và làm xét nghiệm sớm sẽ giúp bạn nắm được cụ thể về tình hình sức khỏe của mình, từ đó thay đổi và điều chỉnh sao cho phù hợp.
medlatec
1,065
Triệu chứng bệnh thoái hóa đốt sống cổ Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý mạn tính về xương khớp, có thể xuất hiện ở mọi đối tượng. Bệnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như đời sống sinh hoạt của người bệnh. Bệnh thoái hóa đốt sống cổ là gì? Thoái hóa đốt sống cổ còn được gọi là thoái hóa cột sống cổ, là một quá trình lão hóa của các đĩa điệm dẫn đến hiện tượng thoái hóa. Thoái hóa đốt sống cổ còn được gọi là thoái hóa cột sống cổ, là một quá trình lão hóa của các đĩa điệm dẫn đến hiện tượng thoái hóa. Nói cách khác, đây là tình trạng viêm dày và lắng tụ canxi ở các dây chằng dọc cổ. Từ đó, các lỗ chui ra của các rễ thần kinh bị hẹp và dẫn đến đau đớn, mỏi, tê. Lâu dần sẽ gây yếu, liệt các nơi mà rễ thần kinh này chi phối. Thoái hóa đốt sống cổ thường gặp ở người trung niên và người cao tuổi, độ tuổi từ 40-60 tuổi. Tuy nhiên, bệnh đang có dấu hiệu ngày càng trẻ hóa. Lý do là vì công việc văn phòng, ngồi nhiều, ít vận động hoặc do làm việc nặng quá sức đều là tác nhân gây thoái hóa sớm. Vị trí thoái hóa cột sống cổ thường gặp: Cột sống cổ bao gồm 7 đốt, trong đó các đốt sống cổ dễ bị thoái hóa nhất là đốt sống cổ C5-C6, C6-C7. Các thoái hóa mấu sau đốt sống cổ ít gặp hơn và nếu có thì thường ở C2-C4. Thoái hóa đốt sống cổ làm ảnh hưởng đến đời sống thường ngày của người bệnh Dấu hiệu nhận biết thoái hóa cột sống cổ Tương tự như nhiều bệnh thoái hóa khớp khác, bệnh thóa hóa đốt sống cổ phát triển khá âm thầm. Các triệu chứng thoái hóa cột sống cổ khi mới bắt đầu thường mờ nhạt, thời gian xuất hiện ngắn khiến người bệnh có tâm lý chủ quan. Khi phát triển nặng hơn, bệnh nhân sẽ phải chịu đựng những cơn đau xuất hiện rõ rệt, dày đặc với cường độ ngày càng cao làm ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.Các biểu hiện thường gặp ở người thoái hóa đốt sống cổ bao gồm:  
thucuc
398
Bệnh vẹo vách ngăn mũi và cách điều trị, bạn đã biết? Rất nhiều người bất ngờ phát hiện mình bị vẹo vách ngăn mũi chỉ khi thăm khám. Nhưng hiểu đây là bệnh gì, nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của bệnh thì không phải ai cũng biết rõ. Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp thêm thông tin cơ bản về bệnh vẹo vách ngăn mũi và cách điều trị để giúp bạn yên tâm hơn, bớt sợ hãi khi gặp phải nhé! 1. Nguyên nhân, triệu chứng và biến chứng của vẹo vách ngăn mũi Bệnh vẹo vách ngăn mũi là hiện tượng vách ngăn giữa mũi bị lệch sang một bên, khiến cho khoang mũi nhỏ hơn. Trong cấu trúc mũi, vách ngăn được ví như “bức tường” chia đôi khoang mũi, gồm một bộ xương đệm trung tâm và được màng nhầy bao phủ ở mỗi bên. Khi vách ngăn mũi không còn ở chính giữa sẽ gây ra tình trạng khó thở cho người bệnh. Có 3 trường hợp vẹo vách ngăn mũi đó là: – Vẹo theo hình chữ C, vách ngăn có thể vẹo bên trái hoặc phải. – Vẹo theo hình chữ S, vách ngăn vừa vẹo bên trái, vừa vẹo bên phải. – Gai hoặc mào vách ngăn mũi: gặp nhất là ở phần tiếp giáp của xương và sụn vách ngăn. Gai/mào vách ngăn mũi có thể chạm đến niêm mạc mũi gây chảy máu và tình trạng đau nhức dữ dội cho người bệnh. Vẹo vách ngăn là tình trạng vách ngăn giữa của khoang mũi bị lệch sang một bên 1.1. Nguyên nhân Khi được bác sĩ chẩn đoán vách ngăn mũi bị vẹo, phần lớn đều thắc mắc, không biết nguyên nhân do đâu. Một số nguyên nhân chính gây bệnh được chỉ ra đó là: – Do bẩm sinh: vẹo vách ngăn được phát hiện từ khi trẻ sinh ra do quá trình phát triển bào thai đã nảy sinh ra tình trạng này. – Do tác động từ chấn thương vùng mặt như tai nạn giao thông, tai nạn sinh hoạt, bạo lực,… – Do thói quen đưa tay lên quẹt mũi, ấn mũi liên tục khi bị viêm xoang, viêm mũi dị ứng – Do lão hóa làm thay đổi phần nào cấu trúc mũi. 1.2. Triệu chứng Hầu hết tình trạng lệch vách ngăn mũi kèm theo triệu chứng mơ hồ, thậm chí một số trường hợp không gây ra triệu chứng. Do đó đừng chủ quan khi xuất hiện các dấu hiệu này: – Nghẹt mũi một bên hoặc hai bên mũi. – Chảy máu cam. – Đau nhức khu vực vùng mặt xung quanh, đau đầu và đau hốc mắt. – Khó thở, thở khò khè trong khi ngủ. Do một bên khoang mũi bị thu hẹp nên khó khăn khi thở, nhất là khi ngủ – Khô một bên mũi. – Luân phiên tắc nghẽn giữa 2 bên mũi, khi bên mũi này bị tắc do ứ máu ở cuốn mũi thì bên kia lại thông thoáng. – Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thì tiếng thở ồn ào. 1.3. Biến chứng Tuy vẹo vách ngăn mũi không gây nguy hiểm nghiêm trọng nhưng lại gây khó chịu cho người bệnh. Nếu không nắm rõ được bệnh vẹo vách ngăn mũi và cách điều trị sẽ dẫn tới nhiều biến chứng như: – Dễ mắc các đường hô hấp như viêm mũi, viêm xoang. – Khô miệng do không phải thở bằng miệng kéo dài. – Cảm giác tắc ngẽn trong khoang mũi, rất khó chịu. – Rối loạn giấc ngủ: ngủ ngáy, ngủ không sâu giấc, khó ngủ. – Chảy máu cam thường xuyên, với mức độ nặng hơn. – Nhiễm trùng mũi xoang kéo dài/tái phát nhiều lần. Chảy máu cam thường xuyên là một trong những biến chứng vẹo vách ngăn mũi 2. Điều trị vẹo vách ngăn mũi như nào hiệu quả Để điều trị hiệu quả, cải thiện bệnh lý thì bạn cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tai – mũi – họng. Bên cạnh khai thác triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ dùng dụng cụ y tế để quan sát khu vực bên trong mũi chi tiết hơn. Từ đó giúp chẩn đoán chính xác bạn có bị lệch vách ngăn mũi hay không và đánh giá mức độ nặng – nhẹ của tình trạng này. 2.1. Vách ngăn mũi lệch nhẹ Đối với tình trạng nhẹ, vách ngăn mũi không bị lệch quá nhiều thì bác sĩ sẽ kê đơn thuốc chống xung huyết, thuốc kháng sinh histamin và thuốc xịt mũi steroid. – Thuốc chống xung huyết nhằm giảm sưng ở mô mũi và giúp cho đường thở thông thoáng. – Thuốc kháng sinh histamin ngăn ngừa các triệu chứng như tắc và chảy nước mũi. – Thuốc xịt mũi steroid nhằm giảm viêm, giảm tắc nghẽn và thoát dịch ở mũi. 2.2. Vách ngăn mũi lệch quá nhiều Đối với tình trạng nặng, vách ngăn mũi bị lệch hẳn sang một bên thì bác sĩ có thể sẽ chỉ định phẫu thuật. Nhằm mục đích sửa lại vách ngăn mũi, đưa vách ngăn vào trung vị – vị trí chính giữa của 2 bên mũi. Phẫu thuật vẹo vách ngăn mũi đem lại hiệu quả rõ rệt, giúp người bệnh dễ dàng hít thở hơn Phẫu thuật thường kéo dài từ 60-90 phút và dưới dạng gây mê.Bác sĩ sẽ cắt vách ngăn và bỏ đi sụn hoặc xương thừa gây lệch vách ngăn. Sau khi loại bỏ sụn thừa, vách ngăn và đường mũi sẽ được nắn thẳng. Ngoài ra, bác sĩ có thể dùng thêm nẹp silicon để nâng đỡ vách ngăn. Ngoài ra, bạn cũng cần xây dựng thói quen khoa học, tốt cho sức khỏe để ngăn sự tiến triển của bệnh lệch vách ngăn mũi: – Có đồ bảo hộ phần đầu khi chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ,… – Chủ động thăm khám định kỳ để kiểm tra, phát hiện các dị vật trong mũi, các biến chứng vách ngăn. – Không sử dụng thuốc lá, rượu bia,… – Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài đường, tránh để bụi bẩn vào mũi gây viêm nhiễm.
thucuc
1,064
Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu: Chỉ định, cách thức thực hiện Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu dùng để đo nồng độ ethanol trong cơ thể. Xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng trong trường hợp cần kiểm tra nồng độ cồn của lái xe khi tham gia giao thông hoặc người đang điều trị kiêng rượu bia. 1. Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu là gì? Các đồ uống có chứa cồn (trong đó có rượu bia) chứa chất ethanol. Ethanol nạp nhiều vào cơ thể sẽ khiến hoạt chất acetaldehyde tăng cao và tích tụ trong máu, rất độc hại cho cơ thể, ảnh hưởng đến thể lực, khả năng tư duy, trí tuệ, khả năng lao động. Trong các hoạt chất chuyển hóa của rượu thì acetaldehyde độc hại nhất vì có khả năng gây đột biến ADN và gây ung thư, đặc biệt là ung thư thực quản. Ở một số người, khi acetaldehyde tích tụ trong máu sẽ gây nên cảm giác nóng bừng, đỏ mặt, nôn mửa và tim đập nhanh.Sau khi một người uống rượu, Ethanol di chuyển nhanh chóng từ đường tiêu hóa - chủ yếu là dạ dày - và được hấp thụ vào máu. Nồng độ cồn trong máu tiếp tục tăng trong 30 đến 90 phút sau khi uống, mức cao nhất thường là khoảng một giờ. Nếu uống rượu cùng với ăn thức ăn thì thức ăn trong dạ dày sẽ làm tăng thời gian nồng độ cồn trong máu đạt đến mức này.Khoảng 90% rượu được phân hủy tại gan, phần còn lại được đào thải khỏi cơ thể qua đường nước tiểu và hơi thở. Mỗi giờ, gan chỉ xử lý được lượng tương đương với 354ml bia, 148ml rượu vang hoặc 44ml rượu whisky. Nếu một người uống rượu bia nhanh hơn mức gan của người đó có thể xử lý sẽ gây ra cảm giác say, làm suy yếu hệ thống thần kinh trung ương. Say dẫn đến các thay đổi về hành vi và suy giảm khả năng phán đoán. Tác động của rượu có thể khác nhau ở mỗi người tùy thuộc vào tuổi tác, cân nặng, lượng thức ăn trước khi uống cùng một số yếu tố khác.Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu chính là đo ethanol. Máy đo nồng độ cồn qua hơi thở thường được sử dụng trong kiểm tra nhanh nồng độ cồn của người điều khiển phương tiện giao thông. Tuy nhiên, kết quả đo của này không chính xác bằng đo nồng độ cồn trong máu. 2. Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu để làm gì? Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu có thể được sử dụng với các mục đích sau:2.1. Kiểm tra nồng độ cồn trong máu của người tham gia giao thông. Tại Mỹ, nồng độ cồn trong máu ở ngưỡng giới hạn là 0.08% (0,08 g/d. L, 80 mg/d. L hoặc 17 mmol/L) đối với người từ 21 tuổi trở lên. Người dưới 21 tuổi có sử dụng cồn không được tham gia giao thông.2.2. Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu ở những đối tượng nào?Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu có thể được chỉ định với lái xe nghi trong tình trạng say rượu hoặc có các biểu hiện của say rượu như:Khó giữ thăng bằng. Nói lắp. Phản xạ chậm. Buồn nôn và nôn. Tính khí thất thường. Giảm khả năng phán đoán. Ngoài ra, xét nghiệm nồng độ cồn trong máu còn được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ ngộ độc rượu với các triệu chứng:Trạng thái mơ hồ. Thở không đều. Co giật. Thân nhiệt thấp2.3.Các trường hợp khác chỉ định xét nghiệm cồn trong máu. Kiểm tra nồng độ cồn trong máu tại cộng đồng.Kiểm tra nồng độ cồn trong máu của người bệnh được chỉ định kiêng uống rượu trong thời gian thực hiện các liệu pháp điều trị.Kiểm tra nồng độ cồn trong máu ở người bị ngộ độc rượu, có thể gây đe dọa tính mạng nếu nồng độ cồn tăng lên ngưỡng rất cao.Lưu ý: Thanh thiếu niên có ngưỡng cồn thấp hơn nên dễ bị ngộ độc rượu hơn người lớn. Ngưỡng uống bia rượu được khuyến cáo là nên giới hạn ở mức 4 ly với phụ nữ và 5 ly với nam giới trong khoảng thời gian 2 giờ.Trẻ nhỏ có thể bị ngộ độc rượu khi uống các sản phẩm có chứa cồn như nước súc miệng, nước rửa tay, nước hoa, một số loại thuốc xịt toàn thân và một số loại thuốc cảm, thuốc ho và thuốc điều trị dị ứng. 3. Thực hiện xét nghiệm nồng độ cồn trong máu thế nào? Thời gian làm xét nghiệm có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu chỉ chính xác trong vòng 6-12 giờ sau lần uống rượu cuối cùng.Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt cho xét nghiệm nồng độ cồn trong máu. Điều dưỡng sẽ lấy mẫu máu tĩnh mạch trên cánh tay người bệnh sau khi sát khuẩn bằng Povidone-iodin. Quá trình lấy máu thường không kéo dài quá 5 phút. Sau khi lấy đủ, máu sẽ được đưa vào ống nghiệm và đưa đến phòng xét nghiệm ngay để tiến hành phân tích.Có rất ít rủi ro khi thực hiện xét nghiệm máu. Bạn có thể bị đau nhẹ hoặc bầm tím tại chỗ lấy máu, nhưng hầu hết các triệu chứng sẽ biến mất nhanh chóng. 4. Cách đọc kết quả xét nghiệm nồng độ cồn trong máu Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn trong máu có thể được cung cấp theo nhiều cách khác nhau, nhưng trong đó sẽ có chỉ số phần trăm nồng độ cồn trong máu (BAC - Blood Alcohol Concentration) với các mô tả sau:Tỉnh táo: 0% BAC (0,00 g / d. L)Có thể cảm thấy hơi ù tai, nhưng không gặp khó khăn khi nói, nhìn hoặc giữ thăng bằng: 0.001–0.029% BAC (0,03 g / d. L)Cảm thấy ù tai, suy giảm khả năng phán đoán, hành vi khoa trương, có cảm giác hưng phấn nhẹ, nói nhiều: 0.030–0.059 % BAC (0,05 g / d. L)Say rượu trong phạm vi cho phép, có thể gặp khó khăn khi giữ thăng bằng, nói chuyện và nhìn thẳng. Nếu thường xuyên uống rượu, có thể không có bất kỳ triệu chứng nào vào thời điểm này, nhưng tổn thương não và gan vẫn đang xảy ra: 0.08% BAC (0,08 g / d. L)Suy giảm khả năng phán đoán, giảm chú ý, đi lại khó khăn và thay đổi tâm trạng thất thường: 0.1 % BAC (0,10 g / d. L)Xuất hiện hiện tượng "say xỉn", nôn mửa, lú lẫn, đi loạng choạng: 0.2% BAC (0,20 g / d. L)Ngơ ngẩn, bất tỉnh: 0.3% BAC (0,30 g / d. L)Có nguy cơ bị các biến chứng nặng, hôn mê hoặc có thể tử vong: ≥ 0.4% (0,40 g / d. L).
vinmec
1,175
Công dụng thuốc Ubiheal 100 Thuốc Ubiheal 100 thuộc nhóm thuốc ảnh hưởng đến chuyển hoá có thành phần chính là alpha lipoic acid có tác dụng ngăn ngừa quá trình oxy hoá, tiêu diệt các gốc tự do, ngăn ngừa chúng tấn công và làm hại cơ thể. Thuốc thường được chỉ định cho các trường hợp điều trị các rối loạn cảm giác do bệnh thần kinh đái tháo đường. 1. Thuốc Ubiheal 100 công dụng như thế nào? Thuốc Ubiheal 100 có hoạt chất chính là alpha lipoic acid (ALA)- một chất giống vitamin nội sinh có chức năng của một co-enzyme trong phản ứng oxy hoá tạo thành carbon dioxide của các keto acid. Thuốc Ubiheal thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Ổn định đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, tiền tiểu đường. Hỗ trợ cải thiện biến chứng trong dẫn truyền thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân tiểu đường. Hỗ trợ giảm trọng lượng cơ thể ở người bệnh béo phìĐiều trị rối loạn cảm giác do viêm đa dây thần kinh đái tháo đường. Các chống chỉ định của thuốc Ubiheal gồm có:Bệnh nhân mẫn cảm với ALA hay bất kì thành phần nào của thuốc. Không dùng Ubiheal cho trẻ em và thanh thiếu niên vì chưa đủ bằng chứng nghiên cứu 2. Liều sử dụng của thuốc Ubiheal 100 Thuốc Ubiheal 100 thường được bào chế dưới dạng viên nang nên uống nguyên viên với một lượng nước đủ khi đói bụng vì thức ăn có thể làm giảm hấp thu của thuốc nếu được dùng đồng thời. Liều sử dụng của thuốc Ubiheal cụ thể như sau:Mỗi ngày 1 viên uống khoảng 30 phút trước khi ăn sáng. Trong trường hợp rối loạn cảm giác nghiêm trọng thì liệu pháp tiêm truyền với alpha lipoic acid có thể được tiến hành đầu tiênĐiều trị lâu dài có thể được yêu cầu do bệnh thần kinh đái tháo đường là bệnh mạn tính. Tuy nhiên nền tảng cơ bản của điều trị đái tháo đường là kiểm soát đường huyết tối ưu 3. Tác dụng phụ của thuốc Ubiheal Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Ubiheal có thể gặp các tác dụng phụ như:Buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau dạ dày. Phản ứng dị ứng ngứa, nổi ban. Thay đổi hoặc rối loạn vị giác. Chóng mặt, toát mồ hôi, đau đầu, biến đổi thị giác. Hội chứng tự miễn insulin 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ubiheal Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ubiheal 100 gồm có:Sử dụng ALA có thể gây nên hội chứng tự miễn insulin nên cần chú ý theo dõi các triệu chứng của bệnh. Bệnh nhân đái tháo đường không dung nạp glucose nên thận trọng khi sử dụng thuốc Ubiheal vì thioctic acid có thể làm giảm lượng đường trong máu. Vì vậy nên kiểm tra lượng đường trong máu và điều chỉnh liều dùng các thuốc chống tiểu đường cần thiết để tránh khả năng giảm glucose máu. Thành phần dầu đậu nành, nipazin, nipazol, vàng tartrazine trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng. Sản phẩm chỉ nên sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú sau khi đã cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ 5. Các tương tác thuốc với Ubiheal Không nên sử dụng thuốc Ubiheal với các thuốc điều trị ung thư như cisplatin vì có thể làm mất tác dụng của cisplatin. ALA có khả năng tạo phức chất kim loại nên không dùng đồng thời Ubiheal với các hợp chất kim loại như chế phẩm chứa sắt, magie, sản phẩm sữa do chứa calci. Tác dụng hạ đường huyết của insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường bằng đường uống có thể sẽ tăng cường nếu uống đồng thời với Ubiheal. Thường xuyên dùng rượu là tác nhân nguy cơ cao gây nên các bệnh thần kinh, vì thế có thể làm giảm tác dụng của Ubiheal.
vinmec
668
Cần lưu ý gì khi nội soi đại tràng? Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất phổ biến, được áp dụng trong nhiều trường hợp để phát hiện chính xác những bệnh lý ở đại tràng và một số bệnh đường tiêu hóa. Dưới đây là một số điều cần lưu ý để đảm bảo quá trình nội soi diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tốt nhất. 1. Mục đích nội soi đại tràng là gì? Những ai cần thực hiện? Nội soi đại tràng là dùng một ống nội soi nhỏ và đã được gắn camera đưa vào đại tràng thông qua đường hậu môn để ghi lại những hình ảnh trong đại tràng hay những vấn đề bất thường ở niêm mạc ruột. Nhờ vào những kết quả hình ảnh rõ nét này, bác sĩ có thể chẩn đoán được các bệnh lý về đại tràng. Trong quá trình nội soi, một số trường hợp có thể được kết hợp cắt polyp hoặc sinh thiết. Những trường hợp cần được nội soi đại tràng bao gồm: - Các trường hợp gặp phải những triệu chứng như đau bụng, táo bón, tiêu chảy, chảy máu trực tràng hoặc một số triệu chứng bất thường khác như gầy, sụt cân nhanh, mệt mỏi,... cần được nội soi để tìm hiểu rõ các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. - Trong các trường hợp nội soi để điều trị như phát hiện polyp và cắt polyp khi nội soi, lấy dị vật đường tiêu hóa dưới, cầm máu trong trường hợp chảy máu đường tiêu hóa dưới,... - Tầm soát ung thư đại tràng: Những trường hợp cần tầm soát ung thư đại tràng, nhất là những nhóm có nguy cơ ung thư cao thì rất cần thực hiện nội soi đại tràng. Đây là phương pháp tầm soát ung thư đại tràng rất phổ biến và hiệu quả. 2. Quy trình nội soi đại tràng Thông thường, nội soi đại tràng sẽ diễn ra trong khoảng 30 đến 45 phút. Với một số trường hợp, bác sĩ có thể tiến hành gây mê cho người bệnh trước khi soi để giảm cảm giác khó chịu trong suốt quá trình nội soi (còn được gọi là nội soi đại tràng gây mê). Bác sĩ sẽ đưa một loại ống nội soi có độ mềm dẻo và đầu có gắn đèn, camera vào đại tràng từ đường hậu môn. Tiếp đó, cần bơm không khí vào ruột già với mục đích làm ruột phồng lên và từ đó, bác sĩ có thể dễ dàng quan sát hình ảnh bên trong đại tràng thông qua một màn hình nhỏ có kết nối với camera ở đầu ống soi. Trong quá trình nội soi, nếu phát hiện những tổn thương nghi ngờ hay những khối polyp, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật kết hợp với sinh thiết để có được những đánh giá chi tiết và chính xác nhất về tình trạng của người bệnh. Sau khi tiến hành nội soi xong, người bệnh sẽ được đưa vào phòng chờ để theo dõi tình trạng sức khỏe sau nội soi, chẳng hạn như đau bụng dưới, đau đầu, hoa mắt chóng mặt,... Khi sức khỏe đã ổn định, bệnh nhân có thể ra về. Bác sĩ hướng dẫn chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi sau khi nội soi cũng như theo dõi các biến chứng bất thường sau khi nội soi.3. Cần lưu ý điều gì khi nội soi đại tràng? - Trước khi nội soi đại tràng: + Người bệnh cần được làm sạch ruột già để loại bỏ những chất cặn bã ra ngoài cơ thể. Nếu không thực hiện điều này, những chất cặn bã này có thể khiến các bác sĩ không thể quan sát rõ ràng những tổn thương bên trong đại tràng. Người bệnh nên nhịn ăn trong vòng 6 đến 8 tiếng trước khi thực hiện nội soi. Cần uống thuốc nhuận tràng, có thể uống theo dạng lỏng hoặc dạng viên. Trong trường hợp cần thiết, bệnh nhân có thể cần thụt tháo đại tràng và nên thực hiện vào đêm hôm trước. Nhiều người bệnh cũng có thể thực hiện thụt tháo đại tràng vào buổi sáng trước khi thăm khám để đảm bảo đại tràng hoàn toàn sạch sẽ và không có chất cặn bã bên trong. Đây là yếu tố quan trọng giúp cho quá trình nội soi diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. + Nếu bạn đang sử dụng thuốc điều trị thì hãy thông báo với bác sĩ trước khi nội soi, nhất là những trường hợp đang dùng thuốc điều trị huyết áp, thuốc điều trị tiêu đường, các loại thuốc điều trị tim mạch, một số loại thực phẩm chức năng có nhiều sắt,... +Đối với những trường hợp nội soi có gây mê: Tốt nhất, bạn nên đi nội soi cùng với người thân để được họ chăm sóc và đưa về nhà an toàn sau nội soi. - Sau khi nội soi đại tràng: + Đối với những trường hợp cần cắt polyp, bác sĩ sẽ có những hướng dẫn chi tiết sau nội soi. Người bệnh cần duy trì một chế ăn đặc biệt để không làm tổn thương đến đại tràng. + Khi thực hiện nội soi, bác sĩ thường bơm hơi vào ruột già, chính vì thế, người bệnh sẽ có thể xảy ra tình trạng đầy hơi, chướng bụng, trung tiện nhiều hơn. Bạn có thể đi bộ nhẹ nhàng để cải thiện tình trạng khó chịu này. + Sau nội soi, một số trường hợp bị chảy máu. Tuy nhiên, bạn không cần quá lo lắng. Trường hợp máu chảy nhiều, xuất hiện cục máu đông, tình trạng chảy máu kéo dài trong nhiều giờ, có thể kèm theo sốt thì người bệnh nên đến tái khám để được bác sĩ tìm hiểu nguyên nhân và xử trí kịp thời, để đảm bảo an toàn. Như vậy, với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về quy trình nội soi đại tràng diễn ra như thế nào, những ai cần thực hiện nội soi và những lưu ý khi nội soi để đảm bảo quá trình này diễn ra thuận lợi và có được kết quả rõ ràng nhất.
medlatec
1,051
Người nghiện rượu bị thiếu hụt nghiêm trọng vitamin Việc uống nhiều rượu ít nhiều gây tổn thương cho niêm mạc đường tiêu hóa, làm giảm sự hấp thu thức ăn, có thể gây thiếu hụt nhiều chất, trong đó biểu hiện thiếu hụt vitamin B1. Việc uống nhiều rượu ít nhiều gây tổn thương cho niêm mạc đường tiêu hóa, làm giảm sự hấp thu thức ăn, có thể gây thiếu hụt nhiều chất, trong đó biểu hiện thiếu hụt vitamin B1 (thiamin) xuất hiện đầu tiên. Ngoài lý do giảm sự hấp thu qua đường tiêu hóa, còn phải kể đến sự tăng cường chuyển hóa thiamin ở gan và tiêu thụ nhiều thiamin trong quá trình chuyển hoá ethanol, vì chất này cần thiết cho sự hoạt động của enzym aldehyd dehydrogenase. Tính trung bình, cứ hai người nghiện rượu thì có một người thiếu hụt vitamin B1. Những triệu chứng xuất hiện đầu tiên khi thiếu hụt vitamin B1 là những triệu chứng về thần kinh (viêm đa giây thần kinh cảm giác và vận động). Khi thiếu hụt lâu dài sẽ có biểu hiện suy tim. Ngoài ra, bệnh Gayet - Wernicke về não, bệnh loạn thần Korsakoff là những bệnh lý về tâm thần trong đó nguyên nhân quan trọng là thiếu hụt vitamin B1. - Hiện tượng thiếu hụt vitamin B9 (acid folic) cũng xảy ra khi uống nhiều rượu và thể hiện ở triệu chứng thiếu máu hồng cầu to. - Hiện tượng thiếu hụt vitamin B6 (pyridoxin) thể hiện ở hiện tượng viêm da tiết bã nhờn và có thể liên quan đến sự xuất hiện các rối loạn thần kinh - tâm thần ở người nghiện rượu. - Hiện tượng thiếu hụt vitamin PP(nicotinamid) thường xuất hiện muộn hơn các thiếu hụt nói trên và thể hiện ở nhiều trạng thái bệnh lý khác nhau (ban đỏ ngoài da, viêm lưỡi, viêm dạ dày, loạn thần) Việc thiếu các vitamin B này cần được điều trị nhờ một khẩu phần thích hơp và bổ sung thêm các vitamin này. Cần ăn những ngũ cốc nguyên hạt. Cần bổ sung ngay và đều đặn các viên thuốc vitamin B complex, hoặc vitamin B1 và B6 trong một thời gian để làm giảm tình trạng thiếu hụt và tái lập lại các kho dự trữ bên trong tế bào. Nhưng không dùng vitamin B6 quá lâu, khi dùng với liều cao, vì có thể gây bệnh về thần kinh cảm giác. Vì vậy, sau một thời gian, chỉ dùng riêng vitamin B1 khi những triệu chứng nhiễm độc rượu vẫn còn thể hiện. Vitamin B9 (acid folic) thì chỉ nên dùng từng đợt cách quãng. Sau đó, khi thể tích huyết cầu trung bình đã trở lại bình thường, mà vẫn chưa thể kết luận là đã hết nhiễm độc rượu, thì lúc này sẽ xét từng trường hợp cụ thể xem có cần bổ sung vitamin PP hay không. - Hiện tượng thiếu hụt vitamin B12 cũng có thấy xuất hiện, nhưng hiếm hơn, vì thông thường cơ thể dự trữ loại vitamin này với lượng đủ dùng trong nhiều năm, và những khẩu phần bình thường cũng có vitamin B12 thừa đủ cho nhu cầu của cơ thể. Nhưng trong những trường hợp nghiện rượu đã lâu năm, hoặc trong một số trạng thái bệnh lý khác nhau (như bệnh Biermer), có thể có thiếu hụt vitamin B12, và khi đó cần có liệu pháp bổ sung. Tác hại của việc thiếu các vitamin này Cơ thể chúng ta khi thiếu bất cứ một vitamin nào cũng đều không có lợi chẳng hạn, thiếu vitamin B1 có thể gây suy tim, thiếu vitamin B3 có thể gây rối loạn cho toàn bộ cơ thể và có thể dẫn đến bệnh pellagra - biểu hiện là các bệnh viêm da, tiêu chảy và tâm thần phân liệt. Vì vậy, không nên uống nhiều rượu. Cần có chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, không nên thức khuya, cai thuốc lá, cai rượu, ăn nhiều hoa quả và rau xanh.
medlatec
676
Bệnh loét niêm mạc miệng: Nguyên nhân và phương pháp điều trị Niêm mạc miệng là lớp bao phủ toàn khoang miệng và lưỡi. Khi niêm mạc vùng miệng bị tổn thương, viêm loét có thể có mủ hoặc không có mủ. Bệnh khiến người bệnh bị hôi miệng, gây đau đớn và khó khăn cho người bệnh khi ăn uống và sinh hoạt. 1. Nguyên nhân gây nên viêm loét niêm mạc miệng là gì? Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh loét viêm mạc miệng. Trong đó bao gồm các nguyên nhân chính sau đây: 1.1 Loét niêm mạc miệng do chấn thương – Những trường hợp bỏng nhiệt do thức ăn quá nóng, miệng bị tổn thương thường gặp ở vòm miệng, cung răng hàm trên. – Người bệnh bị té, ngã, bị đánh. – Lỗi khi thực hiện các thủ thuật Nha khoa như: trám, hàn răng, nhổ răng, lắp răng giả bị hở, răng bị mẻ, gãy… – Trẻ em bị tổn thương do va chạm với các vật nhọn như: que kem, bút, đũa… – Sự tác động của các chất hóa học như: axit, nước vôi, nước súc miệng quá đậm đặc, sử dụng kem đánh răng chưa súc miệng kỹ… 1.2 Loét niêm mạc miệng do nhiễm khuẩn Theo nghiên cứu, có rất nhiều vi khuẩn gây ra viêm loét lợi răng và hoại tử cấp tính quanh ổ răng. Bệnh thường gặp ở những đối tượng thiếu dinh dưỡng, sức đề kháng kém, người bị mệt mỏi và suy nhược cơ thể, người hút thuốc và vệ sinh răng miệng kém. Viêm loét niêm mạc miệng sẽ khiến người bệnh bị hôi miệng, gây đau đớn và khó khăn cho người bệnh khi ăn uống và sinh hoạt. 1.3 Người bệnh nhiễm virus – Virus Herpes: Đây là nguyên nhân gây bệnh niêm mạc vùng miệng, bệnh có các triệu chứng như: mụn nước lan rộng tạo thành vết loét. Bệnh thường gặp ở môi, mép… với các dấu hiệu dễ nhận biết như: sốt, viêm họng, nổi hạch, đau vị trí mọc mụn nước… – Virus Varicella Zoster:  Virut này thường gặp ở bệnh thủy đậu. Bệnh gây viêm loét, mụn nước ở niêm mạc vùng miệng. Virus Varicella Zoster tiềm ẩn trong mô thần kinh và gây ra hiện tượng phát ban da và gây ảnh hưởng nhánh dây thần kinh số 5 gây ra hiện tượng loét miệng. – Virus Coxsackie: Đây là nguyên nhân gây ra mụn nước ở vòm miệng, má, lưỡi, họng và gây ra bệnh chân – tay – miệng ở trẻ nhỏ. Các mụn nước khi vỡ sẽ gây tổn thương, tạo thành vết loét, gặp ở niêm mạ ở miệng, lưỡi gà đặc biệt là khẩu cái, lưỡi, niêm mạc má. – Virus Rubella: Nguyên nhân gây ra bệnh sởi. Bệnh thường biểu hiện với các nốt hồng ban nhỏ ở niêm mạc má và xuất hiện từ 1-2 ngày trước khi xuất hiện toàn thân. Bên cạnh các yếu tố trên thì loét niêm mạc ở miệng còn bị ảnh hưởng bởi nội tiết tố; yếu tố di truyền; yếu tố bên ngoài như: dị ứng thức ăn, các thanh phần của thuốc chữa bệnh; người thiếu sắt, bệnh tự miễn… Hình ảnh tế nào niêm mạc miệng 2. Những dấu hiệu của viêm loét niêm mạc miệng Khi bị loét niêm mạc vùng miệng, người bệnh có thể nắm được nguyên nhân nhưng cũng có khi không biết được nguyên nhân chính xác. Người bệnh thường cảm thấy xuất hiện các vết loét kèm theo các dấu hiệu và triệu chứng như: miệng sưng, nóng, đỏ và đau; các vết lở và loét gây ra cảm giác đau, khó chịu nhất là khi ăn uống, nhai nuốt thức ăn; áp xe dưới lưỡi, niêm mạc. Bên cạnh đó, người bệnh cũng sẽ có có hiện tượng sốt cao, mọc hạch ở góc hàm. Đặc biệt, các vết lở loét niêm mạc ở miệng thường dễ tái phát, gây cảm giác đau đớn và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Những tổn thương viêm loét cũng rất đa dạng và ở các mức độ khác nhau: – Loét niêm mạc vùng miệng ở dạng aphthe nhỏ: đây là tình trạng hay gặp nhất và chiếm khoảng 80%. Bệnh thường xuất hiện một vài vết loét đường kính nhỏ dưới 1cm, nông, nằm rời rạc hoặc thành đám, có thể tự lành từ 7 đến 14 ngày và không để lại sẹo. – Viêm loét aphthe dạng lớn: Bệnh còn có tên gọi khác là Sutton hoặc hoại tử niêm mạc tái phát có viêm ngoại biên, bệnh chiếm khoảng 10%. Người bệnh thường có vết loét với kích thước lớn hơn 1cm và gồm nhiều vết loét, bệnh có thể kéo dài nhiều tuần và để lại sẹo với diện tích rộng. – Viêm loét dạng Herpes nhưng không liên quan đến virus Herpes, số lượng vết loét nhiều, có thể từ 10 lên đến 100 vết, tổn thương thành chúm, các vết thương nhỏ có thể lan rộng và kết hợp thành các mảng lớn, bệnh có thể lành trong khoảng thời gian từ 7 đến 30 ngày. Dù ở các mức độ khác nhau, nhưng loét niêm mạc ở miệng đều có đặc điểm chung là có màu đỏ xung quanh, trung tâm có mảng màu vàng, gây cảm giác đau đớn trong 2 – 3 ngày đầu, bệnh sẽ giảm đau khi vết thương bắt đầu lành dần. Loét niêm mạc miệng đều có đặc điểm chung là có màu đỏ xung quanh, trung tâm có mảng màu vàng, gây cảm giác đau đớn trong 2 – 3 ngày đầu 3. Những phương pháp điều trị và phòng bệnh viêm niêm mạc miệng – Việc điều trị viêm loét niêm mạc vùng miệng chủ yếu là giảm đau vì đau là nguyên nhân khiến người bệnh cảm thấy khó chịu và mệt mỏi nhất. Thông thường, các trường hợp viêm nhẹ có thể tự khỏi sau từ 7 – 14 ngày. – Tuy nhiên, với những trường hợp nặng và cần thiết, các sĩ có thể kê các đơn thuốc điều trị như: thuốc hạ sốt, dung dịch vệ sinh, súc miệng Hydrogen peroxide 1%; thuốc giảm đau tại chỗ; thuốc kháng viêm, sát khuẩn răng miệng; thuốc kháng virus; khi nhiễm khuẩn, bệnh nhân có thể được sử dụng thêm kháng sinh. – Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể tự chăm sóc răng miệng đơn giản tại nhà bằng cách: duy trì lối sống lành mạnh, ngưng uống rượu bia, thuốc lá, cafe… – Hạn chế những thực phẩm cay, mặn, chát, nóng. Đặc biệt, khi ăn uống bị đau, người bệnh có thể dùng uống hút hoặc sử dụng những thực phẩm loãng như cháo, súp… – Khi đánh răng cần đặc biệt lưu ý tránh những khu vực bị đau, viêm loét để tránh gây tổn thương cho miệng, lưỡi do đánh răng. – Khi có các biểu hiện như: viêm loét phát triển nhiều, lan rộng và to một cách bất thường; vết loét kéo dài quá 3 tuần không khỏi; dấu hiệu đau không thuyên giảm mặc dù đã uống thuốc giảm đau; người bệnh sốt cao kéo dài thì cần nhanh chóng tới bệnh viện để được thăm khám và điều trị. – Để phòng viêm niêm mạc miệng, người bệnh cần chú ý vào những thực phẩm gây dị ứng, với những loại thuốc chữa bệnh gây dị ứng thuốc, người bệnh cũng cần ghi nhớ để tránh xa thì mới có thể tránh được viêm loét miệng do dị ứng thuốc gây ra. – Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ dưỡng chất nhất là các loại thức ăn giàu vitamin C, PP, B6, B12 như: cam, bưởi, chanh, thịt cá, trứng, sữa để phòng viêm loét niêm mạc ở miệng do thiếu các loại vitamin này gây ra. Khi có dấu hiệu của viêm niêm mạc, người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện để thăm khám
thucuc
1,375
Ù tai trái cảnh báo bệnh gì, phải làm sao? Ù tai trái là tình trạng gây ra nhiều ảnh hưởng với các mức độ khác nhau đối chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, ù tai bên trái còn có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý mà bạn không nên lơ là. Vậy đây có thể là biểu hiện của bệnh nào? Nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì? Xem ngay bài viết dưới đây để có cho mình câu trả lời chính xác nhất! 1. Ù tai trái là như thế nào? Ù tai trái là tình trạng người bệnh không thể cảm nhận được trọn vẹn hoặc rõ ràng các âm thanh truyền tới tai. Ù tai bên trái có thể gây ra các tiếng ồn hoặc tiếng kêu bất thường trong tai. Các âm thanh mà bạn có thể cảm nhận tại tai trái giống như tiếng sóng vỗ, tiếng muỗi, tiếng trống, tiếng hơi dế kêu,... Điều này ít nhiều gây ra các cảm giác khó chịu cho người bệnh. Ù tai bên trái có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Tình trạng ù tai bên trái có thể nghiệm trọng hơn theo tuổi tác và gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống hàng ngày. Song, tình trạng này là hoàn toàn có thể khắc phục khi được phát hiện và điều trị kịp thời 2. Các nguyên nhân gây ra ù tai trái Ù tai trái có thể gây ra bởi những nguyên nhân phổ biến sau: Do ảnh hưởng của các chấn thương tại tai hoặc sọ não,... dẫn đến các tác động gây tổn thương cho cơ quan thính giác. Người thường xuyên tiếp xúc với môi trường tiếng ồn kéo dài hoặc tiếng ồn quá lớn như nổ đá, nổ mìn, tiếng hoạt động của máy móc,... Có các cấu trúc bất thường tại tai. Tắc nghẽn ráy tai hoặc ráy tai tích tụ gây kích thích hoặc cho màng nhĩ, gây mất thính giác cho tai, dẫn đến ù tai trái, phải bất chợt hoặc kéo dài. Người bệnh bị rối loạn chức năng của ống Eustachian trong cơ thể khiến tình trạng ù tai xảy ra. Ảnh hưởng của một số bệnh lý như ung thư hàm, các khối u não, tiểu đường, tăng huyết áp, u thần kinh âm thanh,... gây chèn ép và mất cân bằng thính giác. Sau đó khiến người bệnh thường xuyên gặp phải tình trạng ù tai. Việc sử dụng một số loại thuốc có thể khiến tình trạng ù tai tái trở nên nặng hơn. Các loại thuốc đó có thể kể đến như aspirin liều cao, thuốc trị ung thư, thuốc điều trị trầm cảm, một số nhóm thuốc kháng sinh. Người bị căng thẳng, trầm cảm kéo dài. Do sự lão hóa theo tuổi tác của các cơ quan thính giác. Điều này khiến người bệnh bị ù tai, nghe nghễnh ngãng, thậm chí có thể bị điếc. 3. Ù tai bên trái là biểu hiện của bệnh lý nào? Theo các chuyên gia, ù tai trái kéo dài và không có tình trạng thuyên giảm thì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của một số bệnh lý dưới đây: Yếu thận Khi bị ù tai trái, đây hoàn toàn có thể là dấu hiệu cho thấy thận của bạn đang bị yếu. Bởi khi thận bị ảnh hưởng, các tình trạng chóng mặt, đau đầu, hoa mắt, ù tai có thể đồng thời xuất hiện. Khi bệnh lý này kéo dài, chức năng nghe của tai càng trở nên kém hơn và ảnh hưởng nghiệm trọng. Thận hư, suy thận Khi bị thận hư, suy thận, tình trạng ù tai bên trái là một trong những triệu chứng điển hình mà người bệnh có thể gặp phải. Lý do dẫn đến tình trạng này là do chức năng thận suy giảm, không thể đào thải độc tố ra khỏi cơ thể. Từ đó, khiến thính lực của cả hai tai, đặc biệt là tai trái giảm dần. Các biến chứng liên quan như tiểu đường, cao huyết áp,. . cũng khiến chức năng của tai giảm rõ rệt gây ù tai trái. Các bệnh lý về tai - mũi - họng Do tai - mũi - họng là các khoang thông và có liên quan mật thiết với nhau, do đó, nếu bất cứ bộ phận nào bị ảnh hưởng, đặc biệt là nhiễm khuẩn thì u tai bên trái và phải hoàn toàn có thể xảy ra. Bệnh xơ cứng tai Xơ cứng tai là bệnh lý về rối loạn di truyền có biểu hiện là các tổn thương vùng xơ tai thuộc lớp bên trong của sụn thái dương. Khi bệnh lý xảy ra, người bệnh thường gặp phải biểu hiện điển hình nhất là ù tai, thậm chí là có thể bị điếc dẫn truyền. Do đó, bạn không nên chủ quan nếu đột nhiên cảm thấy ù tai trái không rõ nguyên nhân. Các bệnh liên quan đến xương quai hàm Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ù tai (phải hoặc trái) hoàn toàn có thể là dấu hiệu cảnh báo của các chứng bệnh rối loạn khớp thái dương hàm. Khi gặp phải những chứng bệnh này, người bệnh dễ có cảm giác đau tại xương hàm, các cơ quanh hàm, đau cổ hoặc vai, ù tai kéo dài thậm chí là mất thính giác. Các bệnh lý khác Các chấn thương liên quan đến cổ hoặc đầu. U dây thần kinh. Viêm mũi dị ứng. U não. Tiểu đường Cao huyết áp. ,... 4. Lời khuyên cho người bị ù tai bên trái Để cải thiện các triệu chứng hay các cảm giác khó chịu khi bị ù tai trái, người bệnh nên áp dụng một số lời khuyên sau đến từ các chuyên gia: Chế độ ăn uống khoa học Một khẩu phần ăn uống lành mạnh, đầy đủ dưỡng chất là một trong những phương pháp cải thiện triệu chứng khó chịu mà ù tai bên trái gây ra. Trong đó, người bệnh nên chú trọng sử dụng các loại thực phẩm sau: Thực phẩm chức nhiều vitamin C và E. Thực phẩm và rau xanh chứa nhiều kali. Thực phẩm có hàm lượng cao Folate. Rau xanh và hoa quả chứa nhiều vitamin cùng các khoáng chất. Tập luyện thể dục thường xuyên Việc tập thể dục thường xuyên và đúng cách là giải pháp cải thiện thính lực tự nhiên mà người bệnh hoàn toàn có thể áp dụng. Các bài tập mà bạn có thể áp dụng như tập yoga, các bài tập về hơi thở, thiền, dưỡng sinh,... Hạn chế tiếp xúc với tiếng ồn Tiếp xúc thường xuyên với tiếng ồn hoặc các âm thanh quá lớn có thể khiến thính lực của người bệnh bị ảnh hưởng xấu hơn. Do đó, tốt nhất người bệnh nên hạn chế các tiếng ồn lớn. Nếu phải làm việc trong các môi trường có tiếng ồn kéo dài thì nên sử dụng các biện pháp bảo vệ như bịt tai, sử dụng nút bịt,... Có thời gian nghỉ ngơi hợp lý Căng thẳng hay mất ngủ kéo dài có thể khiến tình trạng ù tai trở nên nghiêm trọng hơn. Chính vì vậy, bạn nên có một thời gian nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc, ngủ đúng giờ và hạn chế tối đa việc quá căng thẳng. Ù tai trái có thể không gây nguy hiểm tới sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, tình trạng này lại khiến chất lượng cuộc sống của người bệnh suy giảm. Chính vì vậy, tốt nhất khi gặp phải tình trạng ù tai kéo dài và không rõ nguyên nhân, bạn nên thực hiện các thăm khám để được chẩn đoán chính xác tình trạng.
medlatec
1,276
Khám nội tiết bao gồm những gì? Khi có nhu cầu đi khám nội tiết, chị em thường băn khoăn không biết khám nội tiết bao gồm những gì? Khi đã tìm hiểu từng bước khám, danh mục khám sẽ giúp chị em chủ động hơn, thực hiện đầy đủ để có kết quả chính xác nhất. Khi có nhu cầu đi khám nội tiết, chị em thường băn khoăn không biết khám nội tiết bao gồm những gì. Khám nội tiết bao gồm những gì? Khám nội tiết thường sẽ bao gồm những bước sau: Xét nghiệm máu khâu quan trọng nhất trong khám nội tiết. Xét nghiệm nội tiết tố rất cần thiết trong chẩn đoán, điều trị vô sinh nữ giới. Các xét nghiệm nội tiết tố cần thiết KHi nào nên thực hiện xét nghiệm nội tiết? Với những trường hợp sau đây nên thực hiện xét nghiệm nội tiết: – Bạn nữ bị vô kinh: cả vô kinh tiên phát và vô kinh thứ phát. – Bạn nữ có chu kinh không đều hoặc thường kéo dài trên 35 ngày. – Phụ nữ muốn có thai ở tuổi trên 35. – Trường hợp làm thụ tinh ống nghiệm, cho trứng, xin trứng. – Những bạn nữ đã điều trị vô sinh có kích thích buồng trứng nhiều lần, cần xét nghiệm xem buồng trứng còn hoạt động tốt không. – Định lượng FSH, LH, E2 , Testosterone: Được thực hiện với những chị em béo phì, rậm lông, tăng cân, chu kỳ kinh kéo dài, vô kinh. – Định lượng Prolactin máu cần thực hiện khi có tình trạng ngực tiết sữa không bình thường.
thucuc
279
Công dụng thuốc Palmolin Palmolin có thành phần chính là Fexofenadin hydroclorid 60 mg. Thuốc Palmolin được chỉ định trong điều trị triệu chứng do viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. 1. Palmolin là thuốc gì? Palmolin là thuốc điều trị dị ứng với thành phần chính là Fexofenadin hydroclorid 60 mg. Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ 2, có tác dụng cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1 ở đường tiêu hóa, mạch máu và đường hô hấp. 2. Công dụng thuốc Palmolin Thuốc Palmolin được chỉ định trong điều trị triệu chứng do viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. 3. Cách sử dụng thuốc Palmolin Liều dùng:Viêm mũi dị ứng: 1 viên x 2 lần/ngày. Mày đay mạn tính: 1 viên x 2 lần/ngày.Trẻ em trên 12 tuổi và người lớn bị suy thận, người lớn tuổi: liều khởi đầu 1 viên/lần/ngày, điều chỉnh liều theo chức năng thận.Người suy gan: Không cần chỉnh liều. Cách dùng: Uống thuốc với ít nước hoặc cho 1 viên thuốc vào khoảng 10 ml nước, lắc nhẹ để thuốc phân tán đều rồi uống. 4. Chống chỉ định của Palmolin Thuốc Palmolin chống chỉ định với những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 5. Tác dụng phụ của thuốc Palmolin Trong quá trình sử dụng thuốc Palmolin, một số tác dụng phụ có thể xảy ra:Tác dụng không mong muốn của thuốc Palmolin như buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, buồn nôn, khó tiêu, dễ bị nhiễm virus (cảm, cúm), đau bụng kinh, dễ bị nhiễm khuẩn hô hấp trên, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang, đau lưng.Một số tác dụng phụ ít gặp của thuốc như sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng, khô miệng, đau bụng.Hiếm gặp: ban da, mày đay, ngứa, phản ứng quá mẫn (phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng, choáng phản vệ) 6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Palmolin Trong quá trình sử dụng thuốc Palmolin, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Dùng thuốc thận trọng và chỉnh liều thích hợp cho bệnh nhân là người cao tuổi (trên 65 tuổi), người bị suy thận.Cần ngừng dùng thuốc ít nhất 24 – 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da.Dùng thuốc Palmolin có thể làm bệnh vẩy nến trầm trọng hơn.Thuốc Palmolin có chứa thành phần tá dược là manitol có thể gây nhuận tràng nhẹ ở mức liều 10g, tuy nhiên hàm lượng mannitol trong mỗi viên Palmolin là rất ít.Thuốc Palmolin có chứa aspartam, có thể gây tác dụng bất lợi trên bệnh nhân bị phenylceton niệu.Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên đối tượng này, nên chỉ dùng thuốc khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.Phụ nữ cho con bú: Chưa thấy tác dụng phụ ở trẻ sơ sinh khi bà mẹ cho con bú dùng thuốc Palmolin. Tuy nhiên, người ta chưa biết liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nên thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này.Khả năng lái xe, vận hành máy móc: thuốc ít gây buồn ngủ, nhưng vẫn cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc đòi hỏi tỉnh táo.Palmolin có thành phần chính là Fexofenadin hydroclorid 60 mg. Thuốc Palmolin được chỉ định trong điều trị triệu chứng do viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
643
Những cách chữa sổ mũi an toàn cho trẻ tại nhà Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý, sử dụng tinh dầu tràm, dùng gừng và mật ong, uống siro… là những cách chữa sổ mũi an toàn cho trẻ tại nhà mẹ có thể áp dụng. Những cách chữa sổ mũi an toàn cho trẻ tại nhà sẽ được chia sẻ ngay dưới đây! 1. Rửa và hút mũi bằng nước muối sinh lý Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị sổ mũi, mẹ nên hút, rửa mũi cho con 4 lần/ngày bằng Natri Clorid 0,9% và dụng cụ hút mũi. Với trẻ lớn,mẹ có thể xịt mũi cho con để làm loãng dịch mũi, sau đó hướng dẫn con tự xì/hỉ mũi từng bên một bằng giấy sạch, mềm, loại dùng một lần. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị sổ mũi, mẹ nên hút, rửa mũi cho con 4 lần/ngày bằng Natri Clorid 0,9% và dụng cụ hút mũi. Đây là cách vệ sinh mũi tại nhà đơn giản, giúp mũi trẻ luôn sạch sẽ, khô, thông thoáng. Lưu ý: Nước muối dùng cho trẻ nên mua từ hiệu thuốc, mẹ không nên tự pha nước muối ở nhà vì dụng cụ không vệ sinh, tỉ lệ pha không chuẩn; không tự ý thêm nước ép tỏi vì tỏi có thể làm bỏng niêm mạc của bé; không được dùng tay bịt hai bên mũi để hỉ mũi; không dùng miệng hút mũi cho con vì khoang miệng người lớn nhiều vi khuẩn; hút mũi bằng miệng sẽ rất mất vệ sinh, làm con bị viêm mũi nặng hơn… Khi rửa mũi cho con, mẹ nên đặt con nằm nghiên và từ từ xịt nước muối sinh lý vào lỗ mũi bên trên của trẻ cho đến khi dịch mũi chảy qua lỗ mũi kia hoặc miệng. 2. Dùng tinh dầu tràm Khi trẻ bị sổ mũi, mẹ có thể dùng tinh dầu tràm hoặc các loại dầu dành riêng cho em bé bôi vào gan bàn chân, bàn tay, cổ, ngực… để giữ ấm cơ thể. Bôi tinh dầu tràm vào khăn quàng cổ, khăn sữa, quần áo của con để con hít thở. Cách này có thể để chữa sổ mũi cũng như nghẹt mũi. Mát sa gang bàn chân bằng tinh dầu tràm giúp trị cảm cúm hiệu quả. 3. Dùng gừng và mật ong Mẹ lấy 1 miếng gừng nhỏ, rửa sạch, bỏ vỏ và giã nát cho vào đun với một chút nước và 1 thìa mật ong, khuấy đều rồi cho bé uống 3 lần/ngày, mỗi lần 1 muỗng café. Cách này có thể dùng khi bé bị sổ mũi, nhiễm lạnh cũng như ngạt mũi. Lưu ý: Không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi. 4. Uống siro Hiện có nhiều dạng siro chữa sổ mũi cho trẻ. Mẹ có thể tham khảo và cho bé uống siro để nhanh chóng chữa dứt các triệu chứng của sổ mũi. Sổ mũi là hiện tượng thường gặp ở trẻ nhỏ khi thời tiết giao mùa. Khi thấy trẻ có triệu chứng, cha mẹ nên bình tĩnh theo dõi, vệ sinh mũi cho trẻ hàng ngày, đảm bảo mũi trẻ luôn khô, thoáng. Lưu ý: Sau khi áp dụng những cách điều trị tại nhà nêu trên, trẻ không có dấu hiệu giảm thì nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa hô hấp. Sau khi áp dụng những cách điều trị tại nhà nêu trên, trẻ không có dấu hiệu giảm thì nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa hô hấp.
thucuc
594
Thoát vị bẹn nguy hiểm như thế nào? Thoát vị bẹn là bệnh lý thường gặp ở nam giới có thể dễ dàng chữa trị hiệu quả tuy nhiên nếu người bệnh chủ quan có thể gây biến chứng khó lường. Thoát vị bẹn nguy hiểm như thế nào? Thoát vị bẹn là gì? Khi bị thoát vị bẹn ban đầu người bệnh cảm thấy tức vùng bẹn bìu, một bên bìu to lên không gây đau và tình trạng này thường diễn ra không liên tục. Khi người bệnh hạn chế vận động, nằm nghỉ thì không còn cảm giác tức vùng bẹn và khối bìu giảm xuống. Ðiều này dễ gây chủ quan cho người bệnh và khi bệnh nặng gây đau đớn do ruột sa xuống chèn ép các cơ quan trong khoang bụng thì bệnh đã có biến chứng nguy hiểm như thoát vị nghẹt, dễ gây hoại tử ruột. Thoát vị bẹn nếu không được điều trị đúng cách có thể gây nên biến chứng nguy hiểm Thoát vị bẹn thường gặp ở nam giới Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tỷ lệ nam giới mắc nhiều hơn nữ. Nguyên nhân nam giới hay mắc thoát vị bẹn, do vùng bẹn là điểm có một khe nhỏ trước kia là đường để hột tinh hoàn tụt xuống nơi ở cố định là túi bìu. Thông thường, đường này chỉ còn có các mạch máu đi qua để nuôi dưỡng tinh hoàn. Nhưng nếu lỗ bao quanh động mạch không kín hoặc quá yếu, một đoạn ruột có thể lọt vào và thoát ra ngoài ổ bụng xuống bìu gọi là thoát vị bẹn. Hiện tượng này có thể xảy ra với người trẻ nhưng dễ xảy ra với người già hơn vì các cơ thành ổ bụng yếu dễ sa xuống phía dưới. Thoát vị bẹn thường ở một bên, hiếm khi bị cả hai bên, vì khi làm việc nặng thường bên nào bị kéo căng rồi không co lại thì bên đó sẽ bị thoát vị. Thoát vị bẹn nguy hiểm như thế nào? Thoát vị bẹn có thể chữa khỏi nếu điều trị sớm và không ảnh hưởng gì tới việc có con. Tuy nhiên, nếu phát hiện và điều trị muộn thoát vị bẹn có thể gây biến chứng như thoát vị nghẹt gây hoại tử ruột, mạc treo ruột. Đây là trường hợp ruột hoặc mạc treo của ruột không chạy vào lại ổ bụng được, bị nghẹt tại vùng cổ túi hoặc do bị xoắn, dẫn đến thiếu máu nuôi, nếu không can thiệp phẫu thuật kịp thời thì ruột và mạc treo ruột sẽ bị hoại tử. Đây là biến chứng nguy hiểm và thường gặp nhất. Ngoài ra, còn gặp biến chứng thoát vị kẹt, do tạng thoát vị chui xuống nhưng không đẩy lên được do dính vào túi thoát vị hoặc do tạng trong túi dính với nhau. Thoát vị kẹt thường gây cảm giác vướng víu và dễ bị chấn thương hơn; chấn thương thoát vị, do khối thoát vị lớn và xuống tương đối thường xuyên, bị chấn thương từ bên ngoài gây nên dập, vỡ các tạng bên trong…
thucuc
539
Người giãn phế quản nên và không nên ăn gì? Giãn phế quản là tình trạng các phế quản của phổi bị giãn ra khó hồi phục, đặc biệt là các phế quản trung bình. Để hạn chế tình trạng phát triển của bệnh giãn phế quản thì chế độ dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Dưới đây là những thực phẩm người bệnh nên và không nên ăn. Bệnh nhân giãn phế quản nên ăn những thực phẩm gì? Giãn phế quản là tình trạng các phế quản của phổi bị giãn ra khó hồi phục, đặc biệt là các phế quản trung bình. – Bệnh nhân nên bổ sung các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, thanh đạm dễ tiêu hóa như bột mì, gạo, đậu Hà Lan, kiều mạch, hạt ý dĩ, tốt nhất là xay thành bột nấu cháo,…. Bên cạnh đó người bệnh cũng có thể chọn ăn sữa bò, sữa đậu nành, đậu phụ, trứng gà,…. – Củ sắn, bắp cải, mướp, bầu bí ,dưa hấu, ngó sen, lê, quýt, táo, bách hợp(actiso), dứa, mía, hồng, đào,… là những thứ giàu vitamin, chất khoáng, cần chọn ăn để bù đắp sự tiêu hao. Với những bệnh nhân khạc ra máu do bệnh giãn phế quản nên ăn nhiều ngó sen, mã thầy, có tác dụng bổ trợ cầm máu. Ngoài ra hạnh nhân, hạt bí đao, hạnh đào nhân có tác dụng nhuận phổi giảm ho, người bệnh có thể  ăn hàng ngày. Cần kiêng ăn gì khi mắc bệnh giãn phế quản Người giãn phế quản cần tuân thủ liệu trình điều trị của bác sĩ và chế độ ăn uống phù hợp. Cũng giống như bệnh hô hấp khác, người bệnh giãn phế quản nên hạn chế hoặc kiêng ăn những thực phẩm sau: – Kiêng ăn thực phẩm cay gây kích thích và nhiều mỡ: như ớt, hạt cải, hoa tiêu, món quay dàn, thịt hun khói, mỡ động vật…vì đây là loại thực phẩm này kích thích niêm mạc khí quản gây ho. Mỡ chiên rán và mỡ động vật làm khó tiêu, cần nhiều oxy, khiến phổi phải làm việc nặng hơn. Hạn chế và tiếp xúc với các đồ cay khi đăng mắc bệnh giãn phế quản – Kiêng rượu: Vì chức năng lưu thông không khí ở phổi của bệnh nhân vốn đã kém, rượu còn làm tê liệt trung khu hô hấp, dễ xuất hiện tình trạng khó thở và ngừng thở, gây nguy hiểm đến tính mạng. – Kiêng ăn uống đồ lạnh: vì bị kích thích lạnh, họng sẽ bị viêm, gây ho, khiến cho bệnh tăng nặng.
thucuc
442
Chữa bệnh HP dạ dày bằng nghệ liệu có hiệu quả? Xoay quanh việc chữa bệnh HP dạ dày bằng nghệ có rất nhiều ý kiến trái chiều. Đâu mới là phương pháp điều trị HP chuẩn và liệu rằng việc dùng nghệ có thực sự mang lại hiệu quả tốt để tiêu diệt vi khuẩn HP không. Hãy tìm hiểu ngay. 1. HP dạ dày là gì? HP dạ dày là loại vi khuẩn có tên đầy đủ là Helicobacter pylori, hoạt động và phát triển tại lớp nhầy bảo vệ thành dạ dày. Có khoảng 5% trong số các chủng vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý thường gặp ở đường tiêu hóa trên như là viêm dạ dày, loét dạ dày – hành tá tràng, ung thư dạ dày. Vì vậy, người bệnh nhiễm vi khuẩn HP dương tính có các dấu hiệu như đau thượng vị, chán ăn, khó tiêu, buồn nôn, nôn,… thì cần thực hiện điều trị đúng cách kịp thời. Hơn nữa, khả năng lây nhiễm HP trong cộng đồng rất cao thông qua 3 đường lây chính bao gồm: đường miệng – miệng, đường phân – miệng, đường dạ dày – dạ dày. Vì vậy, việc tìm hiểu các thông tin về điều trị bệnh đúng cách cũng như phòng bệnh hiệu quả là rất quan trọng đối với mỗi người. Hoạt động của vi khuẩn HP là nguyên nhân gây ra các vấn đề tiêu hóa ở dạ dày. 2. Chữa bệnh HP dạ dày bằng nghệ có hiệu quả không? 2.1. Công dụng tốt từ nghệ với hệ tiêu hóa Nghệ từ lâu được biết đến như một bài thuốc hữu hiệu trong chữa các bệnh về dạ dày, tốt cho tiêu hóa. Bởi trong thành phần của nghệ có chứa loại hợp chất mang tên curcumin (2-7%), chất này có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm tốt, kích thích tiết mật, giải độc gan. Riêng đối với dạ dày nhất là ở người bệnh viêm loét dạ dày, nghệ có tác dụng giúp tăng cường lớp màng bảo vệ, giảm nhanh các triệu chứng như khó tiêu, đầy bụng, buồn nôn, ợ chua, ợ hơi,… và còn tham gia hỗ trợ làm lành các ổ loét. 2.2. Có nên chữa bệnh HP dạ dày bằng nghệ không? Công dụng của nghệ với đường tiêu hóa đã được khẳng định, song với việc tiêu diệt HP dạ dày thì cho đến hiện nay vẫn chưa có tài liệu chứng minh về hiệu quả điều trị mà nghệ mang lại. Theo các chuyên gia y tế, nghệ có thể có tác dụng giúp thuyên giảm các triệu chứng bệnh HP dạ dày những để tiêu diệt thành công vi khuẩn, người bệnh phải thực hiện đúng phác đồ thuốc được chỉ định. Nói cách khác, nghệ không có khả năng thay thế thuốc điều trị vi khuẩn HP, chỉ là phần phụ trợ có thể sử dụng sau khi đã điều trị bệnh ổn định bằng thuốc. Trong một số trường hợp, người bệnh khi gặp các vấn đề về tiêu hóa nhưng không thực hiện thăm khám mà tự ý sử dụng các sản phẩm từ bột nghệ. Hậu quả là bệnh không được điều trị tốt mà còn âm thầm trở nặng. Nghiêm trọng hơn nữa ở nhiều ca bệnh bác sĩ còn phát hiện khối dị vật tại dạ dày là lượng nghệ kết dính lâu ngày tạo thành. Điều này đặc biệt nguy hiểm nên người bệnh khi sử dụng nghệ cần tham khảo đúng chỉ dẫn của bác sĩ về cách dùng và liều dùng hợp lý. Sử dụng nghệ không có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn HP. 3. Điều trị HP dạ dày đúng cách Điều trị HP dạ dày thành công cần thực hiện dựa theo nguyên tắc 3 đúng sau đây: – Chẩn đoán đúng bệnh – Thực hiện đúng phác đồ điều trị chuẩn – Tuân thủ đúng chỉ định Cụ thể như sau: 3.1. Chẩn đoán đúng bệnh Người bệnh khi nghi ngờ các dấu hiệu bệnh HP dạ dày, cần chủ động thăm khám tại chuyên khoa tiêu hóa uy tín để được chẩn đoán bệnh chính xác. Sau khi có kết quả HP dương tính mới được tiến hành điều trị. Hiện nay có 4 phương pháp chẩn đoán HP dương tính được thực hiện phổ biến nhất bao gồm: – Test hơi thở (C13 và C14) – Xét nghiệm máu – Xét nghiệm mẫu phân – Sinh thiết tìm vi khuẩn HP qua nội soi dạ dày Mỗi một phương pháp sẽ có ưu điểm chẩn đoán riêng, bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa trên tình trạng bệnh lâm sàng để chỉ định phương pháp phù hợp nhất. 3.2. Lên đúng phác đồ chữa bệnh HP dạ dày Điều trị tiêu diệt vi khuẩn HP sẽ được thực hiện bằng thuốc theo đúng phác đồ cụ thể. Điều đáng chú ý ở phác đồ điều trị là vi khuẩn HP ngày một có đề kháng tốt hơn với các loại kháng sinh điều trị thông dụng hiện nay. Vì vậy, để đưa ra phác đồ đúng, bác sĩ sẽ cần kiểm tra tính tương thích giữa chủng HP và kháng sinh để có hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn là cao nhất. Về phác đồ điều trị sẽ áp dụng các phác đồ được Bộ Y tế công bố bao gồm: – Phác đồ liệu pháp 3 thuốc – Phác đồ liệu pháp 4 thuốc – Phác đồ điều trị nối tiếp – Phác đồ điều trị kết hợp. Trong quá trình dùng thuốc điều trị HP có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn, thường gặp nhất là người mệt mỏi, tiêu chảy. Nhưng những tác dụng phụ này sẽ tự hết khi quá trình điều trị hoàn thành nên người bệnh cứ yên tâm thực hiện đúng phác đồ theo chỉ định của bác sĩ. Thông thường, thời gian điều trị ở các phác đồ thường kéo dài trong khoảng 10-14 ngày. Người bệnh thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chỉ định đúng phác đồ điều trị. 3.3. Tuân thủ đúng các chỉ định Tính tuân thủ của người bệnh là yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả điều trị vi khuẩn HP. Như đã nói ở trên, vi khuẩn HP rất dễ tái nhiễm nếu điều trị sai cách và việc điều trị sẽ khó khăn hơn ở những lần tái nhiễm. Vì vậy, mỗi người bệnh cần thực hiện đúng theo các yêu cầu sau đây: – Uống đúng đơn kê của bác sĩ, không tự ý mua thuốc hay thay đổi loại thuốc kể cả là thuốc có tác dụng tương tự. – Uống đúng liều dùng, đúng hướng dẫn sử dụng và trong thời gian được chỉ định. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc uống ngắt quãng. – Theo dõi tình trạng sức khỏe trong quá trình uống thuốc, thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phải các triệu chứng nặng như sốt, nôn ói liên tục, đau bụng dữ dội,… – Ăn uống khoa học, nghỉ ngơi điều độ, kiểm soát căng thẳng mệt mỏi. – Tái khám sau điều trị HP theo lịch hẹn của bác sĩ. – Đặc biệt, kể cả khi việc điều trị HP đã thành công, người bệnh vẫn cần tuân thủ cách phòng chống bệnh hiệu quả để không bị tái nhiễm. Như vậy, chữa bệnh HP dạ dày bằng nghệ sẽ không mang lại hiệu quả. Trên hết, người bệnh cần chủ động thăm khám, chẩn đoán đúng bệnh, điều trị đúng phác đồ và tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để có được kết quả tiêu diệt thành công vi khuẩn HP.
thucuc
1,321
Hồi chuông cảnh báo: ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể Căn bệnh ung thư luôn là nỗi ám ảnh với toàn nhân loại bởi nó cướp đi mạng sống của rất nhiều người. Vì những lí do khác nhau mà hàng ngày, chúng ta vẫn đang vô tình tạo điều kiện cho tế bào ung thư hình thành và phát triển. Hãy nhớ rằng nguy cơ ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể là rất cao, hơn ai hết, chính chúng ta mới là người quyết định cho sự sống của chính mình. 1. Ung thư là gì và do đâu mà có Viện ung thư quốc gia Mỹ định nghĩa về ung thư như sau: nó là quá trình tăng sinh và phân chia không kiểm soát của tế bào ung thư, có khả năng xâm lấn đến các tổ chức lân cận. Tế bào ung thư có khả năng di căn đến những phần khác của cơ thể thông qua hệ bạch huyết và đường máu. Một tế bào bình thường sẽ trở thành tế bào ung thư khi nó trải qua quá trình tích lũy đột biến gen hoặc các khiếm khuyết di truyền. Những yếu tố được xem là nguy cơ gây tổn thương DNA làm ung thư hình thành gồm: chế độ ăn uống và lối sống nguy hại, ô nhiễm môi trường và hóa chất có độc, bệnh lý truyền nhiễm,... 2. Nguy cơ ai cũng có tế bào ung thư bên trong cơ thể 2.1. Tế bào ung thư trong cơ thể mỗi người Viện sĩ của Học viện Kỹ thuật Trung Quốc - Phàm Đại Minh đã chỉ ra: các khối u hình thành là do cơ thể mất khả năng kiểm soát tế bào ung thư. Các tế bào bình thường trong quá trình lão hóa của mình sẽ có đột biến gen và bắt đầu tăng sinh vô hạn để tạo ra bệnh ung thư. Thời gian tính từ khi có đột biến tế bào ung thư đầu tiên đến khi một người được chẩn đoán ung thư thường mất khoảng 2 - 3 năm hoặc có thể tới 40 năm. Trong cơ thể của mỗi con người có khoảng 60 nghìn tỷ tế bào. Khi mỗi phút trôi qua cũng đồng nghĩa với có khoảng 100 triệu tế bào mới được sinh ra và chết đi. Trong quá trình nhân đôi và phân chia của tế bào có thể xảy ra sự sai lệch và hậu quả của nó chính là tế bào bị đột biến. Như vậy, nguy cơ ai cũng có tế bào ung thư là rất cao. Bản thân bệnh ung thư là kết quả của sự đột biến tế bào trong cơ thể nhưng điều đó không có nghĩa là ở cơ thể nào tế bào đột biến cũng sẽ phát triển thành ung thư. Một tế bào bình thường cần tối thiểu 3 - 7 đột biến mới biến đổi thành tế bào ung thư được. Điều đó có nghĩa là chỉ một tế bào đột biến thôi sẽ không có khả năng trở thành ung thư. Đặc biệt, khi hệ miễn dịch của cơ thể khỏe mạnh, nếu tế bào ung thư xuất hiện, ngay lập tức nó sẽ bị tiêu diệt. Ngược lại, tế bào ung thư mới rất dễ hình thành khi hệ miễn dịch bị suy yếu. Như vậy, ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể từ khi sinh ra nhưng phải có điều kiện thuận lợi thì tế bào ấy mới phát triển thành bệnh ung thư được. Những đối tượng sau đây được xem là có nguy cơ cao với bệnh lý này: - Có gen di truyền Thực tế cho thấy có khoảng 5 - 10% bệnh nhân ung thư là do gen di truyền. Nếu gia đình có nhiều người cùng bị một loại bệnh ung thư thì nguy cơ bạn mang gen liên quan đến bệnh ấy là rất cao. - Có thói quen xấu Các thói quen được xem là xấu gồm: hút thuốc lá, uống bia rượu, thức quá khuya. Nó chính là tác nhân gây ra ung thư phổi, ung thư vòm họng, ung thư gan, ung thư vú,... - Ăn uống sai cách Ăn đồ ăn nóng trên 65 độ C trong một thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư thực quản. Ăn đồ ăn nhiều muối làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Bệnh ung thư ruột có nguy cơ cao với những người thường xuyên ăn đồ chiên, nướng. - Hay tức giận Những người thường xuyên phải trải qua trạng thái tâm lý tức giận, tiêu cực, không lành mạnh có nguy cơ cao với bệnh ung thư vú vì các yếu tố này ảnh hưởng không tốt tới nội tiết tố. 2.2. Biện pháp giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư Khi đã biết về nguy cơ ai cũng có tế bào ung thư, thiết nghĩ tất cả chúng ta đều nên tự bảo vệ mình bằng cách thực hiện những việc làm sau: - Tránh xa khói thuốc lá Khói thuốc lá bao gồm: xì gà, tẩu, thuốc lá điếu,... đều là tác nhân gây ra ung thư. Vì vậy, hãy tự bảo vệ mình khỏi khói thuốc lá bằng cách tránh xa nó. - Tầm soát ung thư định kỳ Thăm khám sức khỏe để tầm soát ung thư định kỳ được xem là biện pháp phòng ngừa hiệu quả đối với bệnh ung thư. Việc làm này sẽ giúp chúng ta tiến hành một số kiểm tra, xét nghiệm, nhờ đó phát hiện sớm các tế bào bất thường để tiêu diệt chúng trước khi chúng chuyển thành ung thư hay di căn. - Kiểm soát bia rượu Theo thời gian, dùng đồ uống có cồn sẽ ngấm vào cơ thể và tăng nguy cơ ung thư. Vì thế, hãy cố gắng hạn chế tối đa việc đưa cồn vào trong cơ thể mình. Tốt nhất chỉ nên giới hạn ở mức 1 - 2 ly/ngày. - Bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời Ánh nắng mặt trời mang theo tia UV có nguy cơ gây ung thư da. Vì thế, để hạn chế nguy cơ này, khi đi ra ngoài, hãy che chắn kín đồng thời dùng kem chống nắng có chỉ số SPF tối thiểu là 30 và tránh đi giữa trưa. - Tự tạo thói quen ăn uống cân bằng và lành mạnh Thực đơn nhiều rau, hoa quả và hạn chế thịt đỏ, đường, đồ ăn nhanh,... sẽ rất tốt cho cơ thể của bạn. - Tập thể dục vừa sức Duy trì tập thể dục mỗi ngày bằng các bài tập vừa sức sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng để chống lại nhiều tác nhân gây hại cho sức khỏe trong đó có bệnh ung thư. Nguy cơ ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể là rất cao nhưng chúng ta có thể tự chủ động bảo vệ mình bằng các biện pháp được gợi ý ở trên. Đặc biệt, trong trường hợp phát hiện ra những triệu chứng bất thường của cơ thể, đừng quên thăm khám bác sĩ chuyên khoa để kịp thời phát hiện bệnh lý và có biện pháp xử lý hiệu quả.
medlatec
1,211
Top những câu hỏi thường gặp khi thực hiện nội soi cho trẻ em Kỹ thuật nội soi được sử dụng nhiều trong khám và chữa bệnh hiện nay, trong đó có cả dịch vụ nội soi cho trẻ em. Tuy nhiên, các bậc phụ huynh thường tỏ ra băn khoăn về tính an toàn khi thực hiện phương pháp ở đối tượng trẻ nhỏ. 1. Nội soi cho trẻ em có an toàn không? Nội soi là một kỹ thuật hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tại nhiều cơ quan khác nhau trên cơ thể. Kỹ thuật này được áp dụng không chỉ trong khám chữa bệnh cho người lớn mà còn cho trẻ em. Ở hầu hết các bệnh viện, phòng khám tư nhân lớn vẫn được bác sĩ chỉ định thực hiện trong khám và chữa bệnh ở trẻ em. Đặc biệt, ở một số bệnh không thể chẩn đoán bằng siêu âm, chụp X - quang,... thì nội soi chính là phương pháp cần dùng đến. Có thể kể ra những ưu điểm của kỹ thuật nội soi như: Quan sát và đánh giá được tình trạng các mô, tổ chức nội soi. Phát hiện những tổn thương trong các tổ chức mà siêu âm hay X - quang không kết luận được. Tìm ra nguyên nhân của nhiều triệu chứng bệnh lý. Phát hiện và đánh giá mức độ tiến triển của một căn bệnh nào đó. Hỗ trợ điều trị một số bệnh, điển hình là kỹ thuật mổ nội soi. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng nên thực hiện nội soi trong khám chữa bệnh. Trên thực tế vẫn có một số trường hợp trẻ em tử vong do thực hiện nội soi không đúng cách hoặc có những rủi ro trong quá trình nội soi. Vì thế các bác sĩ, kỹ thuật viên sẽ xem xét từng trường hợp để quyết định có nên thực hiện nội soi hay không. 2. Nội soi cho trẻ em có đau không? Kỹ thuật nội soi sử dụng một ống nội soi có gắn camera và đèn, cho xâm nhập vào bên trong cơ thể trẻ thông qua đường mũi, miệng, tai, hậu môn,... Vì thế, kỹ thuật này ít nhiều cũng có gây khó chịu cho trẻ. Tuy nhiên, các bố mẹ hãy yên tâm bởi vì trong một số trường hợp nội soi, bác sĩ có thể tiêm cho trẻ một liều thuốc gây mê hoặc gây tê. Điều này sẽ giúp trẻ được ổn định tinh thần và làm giảm cảm giác khó chịu cho trẻ trong quá trình nội soi. Khi trẻ ổn định trong suốt quá trình nội soi sẽ giúp cho kết quả nội soi được chính xác nhất, đồng thời bảo vệ trẻ khỏi những rủi ro, nguy cơ đáng tiếc. 3. Những dịch vụ nội soi nào có thể áp dụng cho trẻ em? Nội soi cho trẻ em được sử dụng trong hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý khác nhau tại nhiều cơ quan. Ở trẻ em, nội soi gồm những dịch vụ sau: Nội soi dạ dày: đây là kỹ thuật thường được sử dụng ở trẻ em để phát hiện những tổn thương bên trong dạ dày, đặc biệt là viêm loét dạ dày. Nội soi tai mũi họng: Giúp hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tai mũi họng như: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, tổn thương thanh quản,... Nội soi phế quản: Phát hiện các dị tật, các tổn thương trong đường thở của bé. Nội soi phế quản cũng là biện pháp hàng đầu khi trẻ bị hóc dị vật đường hô hấp. Nội soi trực tràng: được thực hiện khi trẻ có dấu hiệu bất thường khi đại tiện. Nội soi trực tràng có thể phát hiện nhiều bệnh lý nguy hiểm ở phần dưới đường tiêu hóa của trẻ như: polyp đại tràng, viêm loét đại tràng, xuất huyết đại tràng,... Trước khi nội soi nên cho trẻ nhịn ăn và ăn thức ăn mềm trước đó 4. Nội soi cho trẻ em cần chú ý điều gì? Khi thực hiện nội soi cho trẻ, các bố mẹ cần lưu ý những điều sau: Khi thực hiện nội soi dạ dày, nên cho trẻ nhịn ăn 8 giờ để dạ dày được rỗng, có thể quan sát dễ dàng hơn. Báo với bác sĩ nếu trẻ đang sử dụng thuốc điều trị một bệnh nào đó. Hỏi bác sĩ về những điều thắc mắc, về những biến chứng hoặc nguy cơ có thể xảy ra khi thực hiện nội soi cho trẻ. Trong quá trình nội soi cần trấn an và giữ trẻ ổn định, nếu không sẽ dễ gặp phải những trở ngại nguy hiểm. Sau khi nội soi xong, trẻ có thể gặp phải một số triệu chứng khó chịu nhưng chúng sẽ sớm hết. Nếu các triệu chứng kéo dài và nặng hơn, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và xử lý. Nội soi là một kỹ thuật khá an toàn, tuy nhiên nó vẫn có những biến chứng và rủi ro nhất định. Đặc biệt ở trẻ em, nếu không được nội soi đúng cách hoặc khiến trẻ quấy khóc khi nội soi thì sẽ dễ gây ra nhiều rủi ro. Vì thế, cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện nội soi cho trẻ em. 5. Nội soi cho trẻ em giá bao nhiêu? Tùy vào từng loại dịch vụ nội soi mà giá thành sẽ khác nhau. Các kỹ thuật nội soi khó thực hiện và phải yêu cầu an toàn kỹ thuật cao thì giá thành sẽ cao hơn những nội soi thông thường... Vì thế, các mẹ nên tham khảo và tìm hiểu kỹ về từng loại dịch vụ nội soi cũng như tìm kiếm cho mình một địa chỉ nội soi uy tín để vừa đảm bảo an toàn vừa có giá phải chăng. 6
medlatec
981
Các biểu hiện của viêm dạ dày – Cách điều trị và phòng tránh Các biểu hiện của viêm dạ dày khá đa dạng. Một số biểu hiện rõ rệt nhưng cũng có những biểu hiện dễ nhầm lẫn sang đau bụng thông thường. Vì vậy bạn cần tìm hiểu rõ về các dấu hiệu nhằm giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời. 1. Bệnh viêm dạ dày là gì? Biểu hiện của viêm dạ dày ở mỗi người không giống nhau. Trước khi tìm hiểu về các dấu hiệu này chúng ta cần tìm hiểu về bệnh lý viêm dạ dày. Viêm dạ dày là từ dùng để mô tả các vấn đề có chung đặc điểm là viêm ở lớp niêm mạc dạ dày. Tình trạng viêm loét này thường là kết quả bị nhiễm khuẩn HP. Ngoài ra cũng có nhiều nguyên nhân khác như: Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm thường xuyên, uống quá nhiều thức uống có cồn,… Các triệu chứng bệnh có thể diễn ra đột ngột ( Dạng viêm dạ dày cấp tính) hoặc diễn biến âm thầm theo theo gian được gọi là viêm dạ dày mạn tính. Một số trường hợp viêm loét có thể dẫn tới các biến chứng, thậm chí là ung thư dạ dày. Tuy nhiên thì phần lớn các trường hợp người mắc bệnh không quá nghiêm trọng và có thể điều trị được. Biểu hiện của viêm dạ dày ở mỗi người không giống nhau 2. Biểu hiện của viêm dạ dày bạn cần biết Các dấu hiệu viêm dạ dày có thể biểu hiện rõ rệt hoặc một số trường hợp không có dấu hiệu đặc trưng. Nhiều trường hợp bệnh nhân nhầm lẫn viêm dạ dày với đau bụng thông thường. Dưới đây là một số biểu hiện dễ dàng nhận biết nhất. 2.1 Thường xuyên đau nhói vùng thượng vị Đây là dấu hiệu thường có ở bệnh nhân bị viêm dạ dày. Người bị viêm tá tràng cũng có những biểu hiện này. Người bệnh thường thấy đau rát, đau âm ỉ và tức vùng bụng rất khó chịu. Cơn đau bụng dữ dội có thể xuất phát từ vụng bụng lên ngực sau đó lan ra sau lưng. Cơn đau thường xuất hiện trong khoảng một đến hai tuần khi ở giai đoạn đầu của bệnh. Sau đó bệnh có thể tái đi tái lại khi thời tiết thay đổi, giao mùa. – Người bị đau dạ dày tá tràng thì cơn đau thượng vị thường xảy trước hoặc sau bữa ăn và có tính chu kỳ – Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng cơn đau có tính chu kỳ – Người bị ung thư dạ dày thì cơn đau không có chu kỳ mà kéo dài liên miên 2.2 Ăn uống không ngon miệng, chán ăn Biểu hiện của viêm dạ dày là người bệnh thường xuyên đầy bụng sinh ra cảm giác chán ăn. Nguyên nhân là do thức ăn tiêu hóa chậm nên người bệnh luôn thấy no, không muốn ăn. Sau khi ăn người bệnh có cảm giác đau, bỏng rát vùng thượng vị. Sau đó cơn đau lan lên xương ức gây ra cảm giác buồn nôn. 2.3 Ợ hơi, ợ chua, ợ nóng Người có biểu hiện viêm dạ dày thường thấy xuất hiện ợ hơi, ợ chua gây ra khó chịu. Điều này làm ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Lý do xuất hiện tình trạng này là do hoạt động của dạ dày bị rối loạn. Thức ăn khó được tiêu hóa dẫn tới tích tụ và lên men ở trong dạ dày. Người bệnh cảm thấy vị chua và đắng khi lượng hơi từ thức ăn chưa được tiêu hóa đẩy lên trên họng. Ngoài ra người bệnh còn cảm thấy đau ở xương ức và vùng ức mũi. 2.4 Biểu hiện của viêm dạ dày gây ra cảm giác buồn nôn Buồn nôn là dấu hiệu khi bị viêm dạ dày cấp, xuất huyết dạ dày, viêm loét hay thậm chí là ung thư dạ dày. Nếu người bệnh bị nôn nhiều có thể sẽ gây rách niêm mạc thực quản, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Tình trạng nôn nhiều còn khiến người bệnh mất nước và điện giải trong dịch dạ dày. Nặng hơn có thể xảy ra trụy tim mạch, hạ huyết áp. Người bệnh sẽ bị sụt cân nhanh chóng dẫn tới phù nề, thiếu máu,… 2.5 Xuất huyết dạ dày, hệ tiêu hóa Dấu hiệu dạ dày xuất huyết là: Nôn ra máu đen, máu tươi, đi ngoài ra phân đỏ hoặc đen. Khi dạ dày bị chảy máu sẽ khiến người bệnh hoa mắt, choáng váng, tụt huyết áp,… Xuất huyết tiêu hóa là dấu hiện viêm dạ dày vô cùng nguy hiểm. Khi thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong các dấu hiệu trên người bệnh cần theo dõi và tới khám ở bệnh viện chuyên khoa. Việc phát hiện sớm và điều trị bệnh đúng cách sẽ giúp hạn chế xảy ra các biến chứng nguy hiểm. Đau thượng vị là dấu hiệu viêm dạ dày phổ biến nhất 3. Những lựa chọn trong điều trị viêm dạ dày phổ biến Phác đồ điều trị viêm dạ dày ở mỗi người sẽ khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây bệnh. Một số trường hợp viêm dạ dày cấp do sử dụng thuốc kháng viêm, giảm đau hoặc do đồ uống có cồn thì có thể điều trị bằng cách ngưng sử dụng tác nhân gây bệnh. 3.1 Sử dụng thuốc để điều trị biểu hiện của viêm dạ dày Các loại thuốc thường được bác sĩ chuyên khoa sử dụng cho bệnh nhân viêm dạ dày là: – Thuốc kháng sinh nhằm tiêu diệt vi khuẩn H. pylor. Khi phát hiện cơ thể dương tính với vi khuẩn HP bác sĩ sẽ phối hợp các loại kháng sinh để mang lại hiệu quả tốt nhất. Lưu ý: Khi sử dụng kháng sinh cần uống đầy đủ liều theo đơn kê. Thời gian điều trị thường kéo dài trong khoảng 1 tới 2 tuần. – Thuốc ức chế bơm Proton. Nhóm thuốc này giúp ức chế hoạt động của tế bào sản xuất acid dạ dày, giảm tiết acid. Tuy nhiên các loại thuốc này khi sử dụng lâu dài ở liều cao có thể gây tác dụng phụ như: Gãy xương cột sống, xương hông, xương cổ tay. – Thuốc chẹn histamin H2. Thuốc làm giảm lượng acid phóng vào hệ tiêu hóa, giảm triệu chứng đau do viêm và thúc đẩy tổn thương mau lành. – Thuốc trung hòa acid, thuốc giúp kháng acid. Các thuốc giảm giảm đau nhanh chóng nhưng có thể gây tác dụng phụ như: Táo bón, tiêu chảy phụ thuộc vào hoạt chất trong thuốc. 3.2 Thay đổi lối sống và các biện pháp tại nhà Bên cạnh việc sử dụng thuốc thì bệnh nhân có thể kết hợp thêm một số mẹo để làm giảm triệu chứng viêm dạ dày. – Chia nhỏ bữa ăn thành nhiều bữa để giảm bớt gánh nặng lên dạ dày – Tránh ăn các thực phẩm gây kích ứng dạ dày như: Thực phẩm cay nóng, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ,… – Hạn chế sử dung các đồ uống có cồn vì có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày – Xem xét các loại thuốc giảm đau, kháng viêm đang sử dụng vì một số loại có thể gây tác động không tốt tới dạ dày. Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc bạn cần trao đổi với bác sĩ để được tư vấn sang loại thuốc lành tính hơn. Sử dụng thuốc sẽ làm giảm nhanh chóng các dấu hiệu của bệnh 4. Làm sao để phòng ngừa biểu hiện viêm dạ dày? Vi khuẩn HP là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh vì thế bạn có thể ngăn chặn nguy cơ nhiễm bệnh bằng cách: – Hạn chế ăn uống chung bát đũa, thìa với người khác – Luôn rửa tay sạch sẽ với xà phòng và nước trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh – Ăn thực phẩm đã được nấu chín hoàn toàn Luôn rửa tay sạch sẽ trước khi ăn
thucuc
1,401
Đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều phải làm sao và cách thư giãn mắt Đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều là tình trạng rất dễ gặp phải đối với những người thường xuyên làm việc trên máy tính. Việc tập trung cao độ và nhìn máy tính trong thời gian dài khiến mắt bị mỏi, đỏ mắt. Lâu dần sẽ khiến thị lực giảm sút. 1. Tại sao lại bị đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều? Giờ đây, chiếc máy tính đã trở thành công cụ làm việc không thể thiếu của rất nhiều người. Nhưng chính thói quen khi dùng máy tính không đúng đã khiến cho thị lực giảm sút, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của đôi mắt. Nguyên nhân khiến mắt bị đỏ khi ngồi máy tính lâu Thông thường, khi dùng máy tính thì mắt thường sẽ tập trung trên màn hình, mật độ chớp mắt cũng ít hơn. Trong khi đó, mắt phải nhìn vào màn hình có hình ảnh, màu sắc thay đổi liên tục. Điều này khiến mắt phải điều tiết liên tục, truyền các tính hiệu lên não bộ. Vì thế mắt thường hay bị mỏi. Việc không chớp mắt thường xuyên như bình thường cũng khiến cho đôi mắt không được cung cấp đầy đủ độ ẩm cần thiết. Cùng với hiện tượng cơ mắt, hệ thần kinh phải làm việc liên tục khiến cho mắt bị mỏi, căng thẳng và đỏ mắt. Nếu thấy có hiện tượng bị đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều chứng tỏ bạn đang làm việc với máy tính quá lâu và sai cách. Cần phải điều chỉnh lại nếu như không muốn tình trạng này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Tác hại đối với mắt khi ngồi máy tính quá lâu Ngồi máy tính quá lâu và không có thời gian thư giãn để đôi mắt được nghỉ ngơi sẽ dẫn đến những hậu quả không tốt cho mắt. Đầu tiên là hiện tượng mỏi mắt, khô mắt và đỏ mắt. Sau đó là những dấu hiệu bị đau đầu do dây thần kinh căng thẳng. Dau lưng, mỏi cổ, đau ê ẩm vai gáy do ngồi lâu. Làm việc với máy tính thường xuyên và nhiều giờ trong ngày là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của đôi mắt. Cận thị là điều dễ nhận thấy nhất với những người làm việc liên tục với máy tính. Cùng với đó là hiện tượng nhược thị, thị lực giảm sút, đôi mắt nhìn kém, thường xuyên đau mắt, đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều,… Những điều này ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống, công việc và sinh hoạt của người bệnh. 2. Làm sao để tránh bị đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều? Làm việc với máy tính cũng cần phải có cách ngồi đúng và điều chỉnh thời gian, thói quen làm việc phù hợp. Làm sao để mắt không phải làm việc trong thời gian quá lâu, phải điều tiết quá nhiều. Để tránh các bệnh về mắt do ngồi máy tính lâu, các bạn nên lưu ý những điều sau: Điều chỉnh lại tư thế ngồi và khoảng cách với máy tính Bạn nên rèn thói quen ngồi thẳng lưng khi làm việc với máy tính. Điều chỉnh lại màn hình máy tính sao cho khi ngồi mắt bạn hướng xuống. Khoảng cách màn hình máy tính đến mắt phải đảm bảo từ 40 - 75cm. Để ánh sáng màn hình vừa phải, không quá sáng cũng không quá tối, Ánh sáng đèn điện xung quanh cũng ở mức độ vừa phải. Nếu bạn cảm giác nhìn vào màn hình mà thấy chói mắt thì có nghĩa là ánh sáng tổng đang dư thừa, cần điều chỉnh lại. Nên sử dụng thêm bộ lọc chống chói cho màn hình máy tính. Đó là cách tốt để bảo vệ mắt một cách lâu dài. Để mắt thư giãn trong quá trình làm việc Có một quy tắc mà dân văn phòng vẫn truyền tai nhau. Đó là 20 - 20 - 20. Có nghĩa là cứ sau 20 làm việc trên máy tính, bạn hãy nhìn ra xa khoảng 6m (20 feet) trong khoảng thời gian 20 giây. Duy trì quy tắc này là cách rất hiệu quả để bảo vệ đôi mắt. Hoặc bạn cũng nên duy trì thói quen nghỉ ngơi khoảng 10 - 15 phút sau mỗi 2 tiếng làm việc trên máy tính. Đây là cách để tránh bị đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều. Đừng quá tập trung vào màn hình máy tính Khi làm việc, các bạn nên nhớ đừng quá tập trung lâu vào màn hình máy tính. Điều này khiến mắt bạn phải làm việc liên tục, căng cơ, dẫn đến mỏi mắt. Cũng nên nhớ phải chớp mắt thường xuyên để mắt được cung cấp độ ẩm. Đeo kính mắt phù hợp Với những người làm việc với máy tính thường xuyên, mắt thường sẽ không đạt 10/10 như người bình thường. Do vậy, cứ 6 tháng 1 lần nên đi khám mắt định kỳ để xác định độ cận - loạn của mắt. Thay kính thường xuyên. Sử dụng kính khi làm việc để mắt không phải điều tiết quá nhiều. Bạn có thể nghiên cứu sử dụng các loại kính mắt có khả năng lọc được ánh sáng xanh từ màn hình thì chúng sẽ phát huy tối đa tác dụng bảo vệ mắt. Đây cũng là cách hữu hiệu để tránh bị đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều. Chườm ấm cho đôi mắt Khi làm việc với máy tính quá lâu, mắt bị mỏi, đỏ mắt và đau đầu. Bạn có thể sử dụng một tấm khăn nhỏ, mềm hoặc dùng túi lọc trà đã qua sử dụng nhúng vào nước ấm và đắp lên mắt. Nước ấm sẽ giúp đôi mắt được thư giãn, các dây thần kinh ở mắt giãn nở khắc phục khá tốt tình trạng mỏi mắt. 3. Giải pháp cho đôi mắt khỏe mạnh Một đôi mắt khỏe mạnh luôn là ước muốn của bất cứ ai. Nhưng trước áp lực công việc, thì việc ngồi máy tính quá lâu và thường xuyên là điều không tránh khỏi. Điều này khiến cho đôi mắt dần yếu và mờ đi. Vậy phải làm sao để bảo vệ đôi mắt trước những tác động đó? Bạn nên tham khảo những cách sau: Uống thêm các loại thuốc bổ mắt Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, thế nên việc chăm sóc đôi mắt là điều vô cùng cần thiết đối với bất cứ ai. Để tránh đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều thì việc bổ sung vitamin cần thiết giúp đôi mắt khỏe mạnh cũng là một giải pháp cực kỳ hữu hiệu. Bạn có thể bổ sung các loại vitamin như vitamin A, E, vitamin B6, B9, B12,… cũng là điều bạn nên làm. Đặc biệt là vitamin A rất tốt cho sức khỏe đôi mắt. Tăng cường các loại thực phẩm tốt cho mắt như rau xanh, cà rốt, cá hồi,… Khám mắt định kỳ Có thể nói đỏ mắt khi ngồi máy tính nhiều là tình trạng chung của rất nhiều người hiện nay. Để giữ cho đôi mắt luôn khỏe mạnh, cần nhất vẫn là thói quen làm việc cần thay đổi. Thời gian biểu cần được sắp xếp hợp lý để vừa làm việc vừa nghỉ ngơi, giúp đôi mắt cũng được thư giãn, tránh mệt mỏi, ảnh hưởng thị lực về lâu dài.
medlatec
1,249
Thuốc Natazym là thuốc gì? Natazym là thuốc được chỉ định sử dụng trong điều trị viêm mũi, viêm xoang, tiêu đờm. Để việc dùng thuốc đạt hiệu quả cao nhất, người dùng hãy tham khảo thông tin chi tiết về liều dùng, lưu ý trước khi dùng thuốc. 1. Thuốc Natazym là thuốc gì? Natazym là thuốc có chứa thành phần chính là Lysozyme Chloride cùng các tá dược vừa đủ 1 viên.Lysozyme chloride được biết đến là men mucopolysaccharidase, có đặc tính kháng khuẩn trên các mầm bệnh gram dương hiệu quả. Cùng với đó, hoạt chất này còn có tác dụng củng cố hệ thống miễn dịch ở thể dịch và ở các tế bào tại chỗ, có tác động kháng histamin giúp tham gia vào phản ứng kháng viêm.Về khả năng tác dụng trên vi khuẩn: Lysozyme Chloride hoạt động để phân giải thành tế bào vi khuẩn Gram dương nhằm tiêu diệt nhanh chóng, hiệu quả vi khuẩn. Cùng với đó, hoạt chất giúp tăng cường hệ thống miễn dịch thể dịch và miễn dịch của từng tế bào. Cơ chế chống viêm của Lysozyme Chloride là hình thành nên các phức hợp với các chất gây viêm, khiến các chất này không thể kích hoạt cơ chế gây viêm trong cơ thể.Về khả năng tác dụng trên virus: Do Lysozyme Chloride mang điện tích dương nên có lực hút tĩnh điện để thu hút và gắn với những virus gây bệnh mang điện tích âm, điều này góp phần tạo thành một phức hợp bền vững khóa chặt virus. Quá trình này sẽ góp phần ngăn cản sự xâm nhập của virus vào trong tế bào khiến chúng không thể nhân lên, gây bệnh cho cơ thể người được.Với khả năng tác động lên cả vi khuẩn và virus, bởi thế mà thuốc Natazym 90mg được sử dụng để phòng chống nhiễm khuẩn cũng như sử dụng trong điều trị một số bệnh do virus gây ra. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1. Chỉ định. Thuốc Natazym thường được bác sĩ chỉ định sử dụng cho những bệnh nhân bị viêm mũi, viêm xoang, viêm đường hô hấp trên có đờm với khả năng làm loãng đờm, giúp việc khạc đờm ra ngoài dễ dàng hơn.Sử dụng với mục đích chống viêm sau các cuộc tiểu phẫu.Ngoài ra, thuốc được sử dụng trong một số trường hợp khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ để điều trị một số bệnh khác.2.2. Chống chỉ định. Không dùng Natazym cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với dược chất Lysozyme Chloride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. 3. Liều dùng và cách dùng 3.1. Liều dùng. Liều dùng thuốc Natazym được cân đối tùy theo tình trạng bệnh. Tuy nhiên, liều thường dùng thuốc này cho người trưởng thành là từ 2 đến 3 lần/ngày, mỗi lần uống 1 viên.Do hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào về mức độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc Natazym 90mg trên đối tượng là trẻ em nên tuyệt đối không thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.3.2. Cách dùng. Nên uống thuốc với một cốc nước đun sôi để nguội (từ 100ml đến 150ml). 4. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Natazym 90mg Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ cơ bản như:Có dấu hiệu mẩn ngứa, mẩn đỏ, phát ban nhẹ hoặc toàn thân.Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa gồm tiêu chảy, ăn uống khó tiêu, chán ăn, ăn không ngon.Nếu sau khi sử dụng thuốc này mà bạn nhận thấy bất cứ triệu chứng bất thường nào về sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức. 5. Tương tác thuốc Hiện nay chưa có báo cáo nào cho thấy khả năng tương tác của Natazym với các thuốc khác. Tuy nhiên, vẫn cần chủ động thông báo cho bác sĩ về các thuốc hoặc thực phẩm chức năng bạn đang dùng gần đây để được cân nhắc, lựa chọn điều trị với thuốc Natazym phù hợp. 6. Một số lưu ý khi dùng Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thuốc này.Kiểm tra hạn sử dụng trước mỗi lần uống thuốc để tránh dùng phải thuốc đã hết hạn gây giảm tác dụng.Không sử dụng những viên thuốc đựng trong bao bì hở, viên thuốc bị vỡ, chảy rữa hoặc có mùi hương khác lạ.Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc Natazym 90mg, bệnh nhân hãy hỏi bác sĩ để được giải đáp các thắc mắc này.Trên đây là một số thông tin về thuốc Natazym mà bạn có thể tham khảo. Hãy tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng từ phía bác sĩ để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
vinmec
814
Công dụng thuốc Irbeazid AM Kết hợp thuốc trong điều trị tăng huyết áp là khuyến cáo được nhiều chuyên gia đưa ra. Trong đó hay gặp là kết hợp giữa một ức chế men chuyển/chẹn thủ thể angiotensin với một lợi tiểu Thiazid như sản phẩm Irbeazid AM. Vậy Irbeazid AM là thuốc gì và sử dụng như thế nào? 1. Irbeazid AM là thuốc gì? Thuốc Irbeazid AM bao gồm 2 hoạt chất là Irbesartan hàm lượng 150mg và Hydroclorothiazid hàm lượng 12.5mg. Trong đó,Irbesartan là hoạt chất nhóm chẹn thụ thể AT1 của angiotensin II, từ đó ngăn chặn toàn bộ tác động của Angiotensin II qua trung gian thụ thể AT1. Tác dụng của Irbesartan là làm tăng nồng độ renin và Angiotensin II huyết tương, ngược lại làm giảm nồng độ Aldosteron trong máu.Thành phần còn lại của thuốc Irbeazid AM là Hydroclorothiazid bản chất là một thuốc lợi tiểu nhóm thiazid. Hydroclorothiazid có tác dụng hạ huyết áp, có chế đầu tiên có lẽ do giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào thông qua bài niệu natri. Sau đó tác dụng hạ áp của Hydroclorothiazid còn tùy thuộc vào mức độ giảm sức cản ngoại vi, thông qua sự thích nghi dần của các mạch máu trước tình trạng giảm nồng độ ion natri. Do đó tác dụng hạ huyết áp của Hydroclorothiazid xuất hiện chậm sau 1 - 2 tuần, trong khi tác dụng lợi tiểu xảy ra nhanh có thể ngay sau vài giờ. 2. Chỉ định của thuốc Irbeazid AM Irbeazid AM được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở bệnh nhân không kiểm soát huyết áp thỏa đáng với đơn trị liệu Irbesartan hoặc Hydroclorothiazid.Chống chỉ định sử dụng thuốc Irbeazid AM trong những trường hợp sau:Quá mẫn với Irbesartan, Hydroclorothiazid hay bất kỳ thành phần nào của Irbeazid AM;Mẫn cảm với dẫn chất của Sulfonamid (do hydroclorothiazid là một dẫn chất của sulfonamid);Bệnh nhân mang thai và cho con bú chống chỉ định dùng Irbeazid AM;Một số chống chỉ định của Irbeazid AM liên quan đến hoạt chất hydroclorothiazid:Suy thận mức độ nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút);Hạ kali hoặc tăng canxi máu;Suy gan nặng, xơ gan tắc mật và ứ mật.Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Irbeazid AM Bệnh nhân uống Irbeazid AM 1 lần duy nhất trong ngày, có thể kèm với thức ăn hoặc không. Liều dùng của Irbeazid AM được điều chỉnh tùy theo liều của từng thành phần riêng lẻ (Irbesartan và Hydroclorothiazid).Thuốc Irbesartan/Hydroclorothiazid 300mg/25mg có thể dùng cho bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp bởi đơn trị liệu Irbesartan 300mg hoặc Irbeazid AM. Liều cao hơn Irbesartan/Hydroclorothiazid 300/25mg 1 lần duy nhất trong ngày không được khuyên dùng. 4. Tác dụng phụ của thuốc Irbeazid AM 4.1. Tác dụng phụ của Irbesartan. Tác dụng phụ thường gặp của thành phần Irbesartan trong thuốc Irbeazid AM:Chóng mặt, đau đầu và hạ huyết áp thế đứng liên quan đến liều dùng;Tụt huyết áp, đặc biệt ở người có giảm thể tích máu;Suy thận và giảm huyết áp nặng khi có hẹp động mạch thận hai bên.Tác dụng phụ ít gặp của Irbesartan: Phát ban da, nổi mày đay, ngứa, phù mạch; Tăng enzym gan; Tăng kali máu; Đau cơ, đau khớp.4.2. Tác dụng phụ của Hydroclorothiazid. Hydroclorothiazid trong Irbeazid AM có thể gây mất kali quá mức. Tác dụng phụ này phụ thuộc liều dùng và có thể hạn chế khi bệnh nhân dùng liều thấp (12.5mg/ngày).Một số tác dụng ngoại ý thường gặp của Hydroclorothiazid:Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu;Giảm kali huyết;Tăng acid uric huyết;Tăng glucose huyết;Tăng lipid huyết (khi dùng liều cao) 5. Tương tác của thuốc Irbeazid AM Kết hợp Irbeazid AM với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ áp. Irbeazid AM khi dùng ở liều điều trị có thể phối hợp an toàn với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác, bao gồm thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci.Kết hợp Irbeazid AM với các thuốc ảnh hưởng đến kali máu: Tác động mất kali của Hydroclorothiazid giảm đi do tác động giữ kali của irbesartan. Tuy nhiên, tác động này của Hydroclorothiazid có khả năng xảy ra khi phối hợp Irbeazid AM các thuốc khác gây mất kali, như thuốc lợi tiểu bài tiết kali niệu, thuốc nhuận tràng, Amphotericin, Natri penicillin G, dẫn chất của Acid salicylic...Irbeazid AM kết hợp các thuốc bị ảnh hưởng bởi sự rối loạn kali huyết thanh: Việc theo dõi định kỳ nồng độ kali máu được khuyến cáo khi dùng chung thuốc Irbeazid AM các thuốc bị ảnh hưởng bởi sự rối loạn kali máu (như các glycosid digitalis hay thuốc chống loạn nhịp tim).Lithi: Tình trạng tăng nồng độ lithi huyết thanh và tăng độc tính có thể hồi phục được đã được báo cáo khi phối hợp với các thuốc ức chế enzym chuyển. Ngoài ra độ thanh thải của lithi qua thận bị giảm bớt bởi lợi tiểu thiazid, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính. Vì vậy nên thận trọng khi dùng chung Lithi và thuốc Irbeazid AM, đồng thời phải theo dõi cẩn thận nồng độ lithi máu định kỳ.Tương tác thuốc của Irbesartan: Dược động học của Digoxin không thay đổi khi dùng kết hợp với Irbesartan liều 150mg ở người khỏe mạnh, do đó có thể dùng Digoxin cùng lúc với Irbeazid AM.Tương tác thuốc của Hydroclorothiazid:Rượu, barbiturat hoặc thuốc an thần gây nghiện làm tăng tiềm lực hạ huyết áp thế đứng của Hydroclorothiazid;Thuốc điều trị đái tháo đường (bao gồm thuốc uống và insulin): Cần phải điều chỉnh liều khi dùng đồng thời Irbeazid AM vì Hydroclorothiazid gây tăng glucose huyết;Corticosteroid, ACTH: Làm tăng mất điện giải, đặc biệt là giảm kali huyết nên có thể làm trầm trọng thêm tác dụng hạ kali máu của Hydroclorothiazid;Thuốc giãn cơ (thí dụ tubocurarine): Hydroclorothiazid có thể làm tăng đáp ứng với các thuốc giãn cơ;Thuốc chống viêm không steroid: Có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu, natri niệu và hạ huyết áp của Hydroclorothiazid ở một số người bệnh. Vì vậy nếu dùng cùng Irbeazid AM phải theo dõi để xem có đạt hiệu quả mong muốn về lợi tiểu hay không;Quinidin kết hợp Hydroclorothiazid làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh, rung thất và gây tử vong;Hydroclorothiazid làm giảm tác dụng của các thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị gút;Nhựa cholestyramin hoặc colestipol có tiềm năng gắn kết với các thuốc lợi tiểu thiazid, dẫn đến giảm hấp thu thuốc Irbeazid AM qua đường tiêu hóa 6. Cần thận trọng gì khi sử dụng thuốc Irbeazid AM? Thận trọng khi sử dụng hoạt chất Irbesartan:Giảm thể tích máu: dẫn đến hạ huyết áp triệu chứng, đặc biệt sau khi uống liều thuốc Irbeazid AM đầu tiên. Ở những bệnh nhân giảm thể tích máu như mất muối và nước do dùng nhóm lợi tiểu mạnh, ăn hạn chế muối, tiêu chảy hoặc nôn mửa cần điều chỉnh các tình trạng này trước khi bắt đầu trị liệu với Irbesartan hay thuốc Irbeazid AM;Hẹp động mạch thận: nguy cơ gia tăng tình trạng tụt huyết áp nặng và suy thận khi bệnh nhân hẹp động mạch thận 2 bên hoặc hẹp động mạch của 1 thận chức năng được điều trị với thuốc có tác động lên hệ thống renin-angiotensin-aldosterone như thuốc Irbeazid AM;Suy thận và ghép thận: Khi sử dụng Irbesartan cho bệnh nhân suy thận cần kiểm tra thường xuyên nồng độ kali, creatinin huyết thanh;Tăng kali máu: Có thể gặp phải tình trạng tăng kali huyết khi dùng Irbesartan, đặc biệt ở những người có chức năng tim, thận kém cần thường xuyên kiểm tra nồng độ kali, tránh dùng đồng thời Irbesartan với các thuốc lợi tiểu giữ kali;Hẹp van 2 lá và hẹp van động mạch chủ, cơ tim tắc nghẽn phì đại: Đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc Irbeazid AM đối với những bệnh nhân này;Tăng aldosteron tiên phát: ở đối tượng này không khuyến cáo dùng Irbesartan.Thận trọng khi sử dụng Hydroclorothiazid:Do thành phần thuốc Irbeazid AM có hydroclorothiazid nên người bệnh phải theo dõi định kỳ điện giải trong huyết thanh và nước tiểu, đặc biệt ở người bệnh dùng corticosteroid, ACTH hoặc digitalis, quinidin.Suy thận nặng: có thể gây tăng ure huyết, có thể làm suy giảm thêm chức năng thận;Suy gan: Dễ dẫn đến hôn mê gan;Gout: thuốc Irbeazid AM có thể làm bệnh nặng lên.Đái tháo đường: chú ý điều chỉnh thuốc đặc trị.Cần thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc khi đang dùng thuốc Irbeazid AM vì có thể xảy ra chóng mặt và mệt mỏi.
vinmec
1,469
5 cách chữa nổi mề đay ngay tại nhà an toàn, hiệu quả Nổi mề đay là một trong những dạng dị ứng, mẩn ngứa trên da phổ biến khi tiếp xúc với các yếu tố gây kích thích. Hầu hết tình trạng nổi mề đay không quá nghiêm trọng, song cần lưu ý nếu có dấu hiệu sốc phản vệ có thể dẫn đến tử vong khi can thiệp chậm trễ. Dưới đây là một số cách chữa nổi mề đay nhẹ hiệu quả ngay tại nhà ai cũng có thể áp dụng. 1. Lý do khiến bạn bị nổi mề đay Nổi mề đay xảy ra khi mao mạch trên da phản ứng với các yếu tố kích thích dẫn đến phù cấp hoặc phù mãn tính ở trung bì. Mề đay thể hiện trên da là những vết mẩn ngứa, đỏ, sần lên rõ ràng, khi sờ vào sẽ thấy bề mặt da không còn phẳng như bình thường. Nổi mề đay không phải là tình trạng hiếm gặp, theo thống kê cứ khoảng 100 người lại có 15 - 20 người từng gặp tình trạng này. Dù không nguy hiểm nhưng nổi mề đay gây không ít khó chịu và bất tiện cho người bệnh, ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt. Dựa trên tiến triển bệnh, nổi mề đay được chia thành 2 nhóm gồm: Nổi mề đay cấp tính: Triệu chứng thường kéo dài dưới 24 giờ, song vẫn có trường hợp kéo dài hơn nhưng không quá 6 tuần. Nổi mề đay mạn tính: Triệu chứng kéo dài đến trên 6 tuần. Tác nhân cụ thể gây ra nổi mề đay rất phức tạp, mỗi người có thể bị nổi mề đay khi tiếp xúc với các yếu tố khác nhau. Các tác nhân gây bệnh thường gặp bao gồm: mỹ phẩm, độc do côn trùng cắn, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn,... Triệu chứng điển hình để nhận biết tình trạng nổi mề đay là trên da mặt, tay chân hoặc thân mình xuất hiện các nốt hoặc mảng ban đỏ. Hình dạng, kích thước các ban có thể không đồng đều, gây ngứa nhẹ đến ngứa rất nghiêm trọng tùy theo mức độ bệnh. 2. Tìm hiểu cách chữa nổi mề đay tại nhà Mặc dù là triệu chứng bệnh không gây nguy hiểm nhưng nổi mề đay ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe và sinh hoạt. Bạn hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh nhanh chóng bằng những biện pháp sau: 2.1. Cách ly với yếu tố nguy cơ gây nổi mề đay Muốn chữa nổi mề đay hiệu quả nhất, điều quan trọng nhất là xác định chính xác tác nhân khiến bạn bị nổi mề đay và cách ly chúng. Hãy kiểm tra lại các yếu tố tiếp xúc hoặc có thay đổi trong thời gian gần đây như: tiếp xúc nhiều trong thời gian dài với ánh nắng mặt trời, stress căng thẳng, côn trùng cắn, dùng thuốc điều trị mới, nhiễm khuẩn, nấm, virus,... Hầu hết trường hợp sau khi cách ly không tiếp xúc với yếu tố gây nổi mề đay, triệu chứng sẽ giảm dần và biến mất trong vòng 24 giờ. Nếu không cách ly tốt mà tiếp tục tiếp xúc với yếu tố gây bệnh, triệu chứng có thể nghiêm trọng hơn và bạn cần sớm đến bệnh viện kiểm tra như: chóng mặt, khó thở, sưng mặt, sưng môi, sưng họng,... 2.2. Sử dụng dung dịch chống ngứa Ngứa gây gãi nhiều và làm tổn thương da là tình trạng thường thấy ở những người bị nổi mề đay, cách hiệu quả để kết thúc tình trạng này là vệ sinh vùng da bị bệnh bằng các dung dịch giảm ngứa. Dung dịch hiệu quả bao gồm: bột yến mạch, baking soda, tắm nước mát,... Mặc dù biện pháp này giúp bạn giảm ngứa, giảm khó chịu do nổi mề đay nhưng nếu triệu chứng vẫn tiếp tục xảy ra và kéo dài nghĩa là bạn vẫn chưa cách ly hoàn toàn với yếu tố gây bệnh. 2.3. Chườm lạnh để giảm nổi mề đay Biện pháp này được rất nhiều người áp dụng và có hiệu quả tích cực với cả nổi mề đay lẫn các dạng ngứa da, dị ứng da khác. Nhiệt độ thấp từ đá chườm có tác dụng làm mát da, làm dịu cảm giác ngứa ngáy, khó chịu và người bệnh cũng giảm việc gãi ngứa da. Tuy nhiên cần lưu ý chườm lạnh bằng túi nước đá hoặc đá lạnh bọc trong túi vải, chườm trong tối đa 10 phút để tránh gây bỏng lạnh cho da. Thực hiện cách này vài lần trong ngày đến khi triệu chứng nổi mề đay không còn nghiêm trọng. 2.4. Chữa nổi mề đay bằng lô hội Lô hội là một trong những nguồn mỹ phẩm tự nhiên tốt, rẻ tiền nhưng hiệu quả được nhiều chị em sử dụng. Hơn nữa, rất nhiều sản phẩm dưỡng da hiện nay sử dụng chiết xuất lô hội do trong loại lá cây này chứa rất nhiều dưỡng chất tốt cho da. Trong đó điển hình là Vitamin E giúp giảm ngứa ngáy khó chịu, làm dịu da và phục hồi làn da khỏe mạnh. Tình trạng nổi mề đay hay các dạng viêm da, dị ứng da,... đều có thể dùng lô hội để làm dịu da, tăng tốc độ phục hồi da. Tuy nhiên vẫn có một số người có làn da nhạy cảm, có thể bị viêm da tiếp xúc khi dùng lô hội trực tiếp. Vì thế, hãy thử nghiệm trên vùng da nhỏ trước khi áp dụng trên toàn bộ da bị nổi mề đay. 2.5. Chữa nổi mề đay bằng thuốc kháng histamin Với những bạn bị nổi mề đay nghiêm trọng, không thể chữa khỏi hoàn toàn bằng các biện pháp tại nhà trên thì có thể cần dùng đến thuốc điều trị. Thuốc có tác dụng làm giảm ngứa, giảm khó chịu do nổi mề đay thường dùng là thuốc kháng histamin. Thành phần thuốc tác dụng trực tiếp đến cơ chế sản sinh histamin gây ra nổi mề đay nên hiệu quả nhanh chóng. Có một số loại thuốc kháng histamin không kê toa có thể dùng khi nổi mề đay nhẹ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ bao gồm: Thuốc benadryl: tác dụng giảm mẩn, ngứa, tác dụng nhanh trong vòng 1 giờ sau khi uống nhưng có thể gây buồn ngủ. Thuốc bôi ngoài da calamine: làm mát da, giảm ngứa do nổi mề đay nhanh chóng, bôi trực tiếp trên vùng da bị bệnh. Thuốc cetirizine, loratadine, fexofenadine,... có tác dụng chống mẩn ngứa, mề đay lâu dài và ít gây buồn ngủ, có thể dùng cho người bị nổi mề đay nặng. Mặc dù nổi mề đay thường ít khi kéo dài và có thể kiểm soát triệu chứng bệnh tại nhà nhưng nếu có dấu hiệu dị ứng nặng hơn hoặc triệu chứng không thuyên giảm sau nhiều ngày, cần đi khám bác sĩ để chẩn đoán nguyên nhân chính xác, điều trị hiệu quả.
medlatec
1,175
Mòn cổ chân răng: Nguyên nhân và cách điều trị Mòn cổ chân răng là căn bệnh phổ biến trong những năm gần đây. Trước mắt, căn bệnh này gây ảnh hưởng rất nhiều tới tính thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng của bệnh nhân. Bên cạnh đó, nó còn gây cản trở cho một số hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Để biết được nguyên nhân và cách điều trị căn bệnh này, chúng ta hãy cùng theo dõi bài viết ngay sau đây. 1. Thế nào là mòn cổ chân răng? Phần chân răng bị mòn gây ra nhiều ảnh hưởng bất lợi Mòn cổ chân răng (tiêu chân răng hình chêm) là tình trạng tổn thương xảy ra ở cổ răng. Cụ thể, răng của chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong khoang miệng chỉ là một nửa của chiếc răng. Phần còn lại của răng vẫn nằm sâu phía dưới nướu và được cố định vào xương hàm. Sự khác biệt lớn nhất giữa 2 phần răng này là phần tiếp xúc của răng có một lớp men bao phủ chắc chắn. Ngược lại, chân răng được phủ bởi một mô liên kết và luôn phải đối mặt với nguy cơ bị sâu, mòn nếu nướu tụt. Khi lớp mô liên kết ấy bị mòn đi, những tình trạng tiếp xúc nóng, lạnh đột ngột sẽ chạm tới ngà răng và cả tủy răng. Điều này sẽ dẫn tới những cảm giác khó chịu với mức độ ngày càng tăng cao. Và khi răng bị mất lớp men ở cổ răng chính là căn bệnh mòn cổ chân răng. Căn bệnh này gây ra rất nhiều cản trở, bất tiện trọng các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Đặc biệt là quá trình ăn uống. 2. Biểu hiện  Đối với tiêu chân răng hình chêm, ban đầu sẽ chưa có những biểu hiện cụ thể. Đơn giản đó chỉ là một rãnh nhỏ ở phần cổ răng sát với lợi. Khi này, những cảm giác khó chịu, đau buốt cũng chưa xuất hiện. Tuy nhiên, lâu dần phần lợi bị tụt thấp, phần chân răng lộ ra và có dấu hiệu bị mòn. ĐIều này ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe răng miệng người bệnh. Sau đây là một vài biểu hiện của bệnh tiêu chân răng hình chêm: – Răng bị nhạy cảm: Khi ăn những thức ăn quá nóng hoặc lạnh, người bị bệnh sẽ có cảm giác đau buốt rất khó chịu. Thậm chí tình trạng này còn diễn ra tương tự khi đánh răng hay súc miệng. – Răng đổi màu: Tiêu chân răng hình chêm là khi lớp men răng bị mỏng đi. Điều này khiến màu răng dễ thay đổi.  – Nướu sưng, đau nhức dai dẳng: Khi chân răng bị mòn ngày càng nặng sẽ dần chạm đến tủy. Tình trạng này gây đau đớn, khó chịu và cản trở nhiều trong quá trình ăn uống. Và lâu dần, khi tủy răng chết sẽ dẫn tới bị viêm ở cuống răng làm sưng và mưng mủ. – Răng nhìn dài hơn mọi khi: Khi chân răng lộ ra, không được che phủ bởi nướu nữa sẽ làm những chiếc răng trông dài hơn. Khi ấy, những khe thưa ở chân răng cũng bắt đầu xuất hiện. 3. Nguyên nhân  Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiêu chân răng hình chêm. Đa phần những nguyên nhân này bắt nguồn từ chính những thói quen sinh hoạt hàng ngày của người bệnh: – Răng sâu: Khi bị sâu, răng sẽ yếu hơn và mất lớp bảo vệ, Khi không được bảo vệ bởi men răng lâu ngày, chân răng sẽ yếu dẫn tới tiêu chân răng hình chêm. – Đánh răng sai phương pháp: Chải răng quá mạnh, chải răng không đều, chải răng quá nhiều,… đều là những cách đánh răng không đúng. Khi những lỗi sai này bị lặp lại nhiều lần sẽ khiến răng bị mòn dần.  – Chế độ ăn uống thiếu khoa học: Sử dụng nhiều nước có ga, thức uống có cồn, đồ ăn chứa nhiều axit, chất đường bột,… sẽ khiến quá trình mòn răng diễn ra nhanh hơn. – Thói quen xấu gây hại cho răng miệng: nghiến răng, cắn móng tay,… – Răng lệch lạc, không thẳng hàng: Khi mắc bệnh, những chiếc răng yếu sẽ gãy đi khiến những răng còn lại mất điểm tựa. Từ đó, răng trở nên lệch lạc và dần mắc bệnh tương tự răng đã gãy. – Mắc bệnh về răng nướu: Nướu tụt là hậu quả của cao răng bám quá nhiều. Điều này sẽ khiến chân răng bị trống và dần dần sẽ bị bào mòn khiến răng lung lay và mất răng. – Một vài nguyên nhân khác: thiếu canxi, khớp cắn lệch, biến chứng sau phẫu thuật,… 4. Phương pháp điều trị 4.1 Điều trị mòn cổ chân răng mức độ nhẹ Bệnh ở mức độ nhẹ có thể được xử lý bằng phương pháp hàn trám Khi ở mức độ nhẹ, căn bệnh này chưa ảnh hưởng tới tủy bên trong. Phương pháp hàn trám răng sẽ được ưu tiên sử dụng. Sau khi hàn trám, phần cổ răng bị khuyết sẽ được khôi phục với hiệu quả cao, chi phí rẻ, thực hiện nhanh chóng. 4.2 Điều trị mòn cổ chân răng mức độ nặng Thực hiện bọc sứ răng sau khi điều trị để duy trì và đảm bảo tính thẩm mỹ Khi bệnh đã trở nặng, phần tủy sẽ bị tổn thương. Lúc này. người bệnh cần được chữa trị tủy răng và tiến hành phục hình bằng phương pháp bọc sứ. Việc bọc sứ nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe răng miệng và bảo toàn chức năng ăn nhai, tính thẩm mỹ của răng. 5. Cách phòng tránh Đừng để đến khi mắc bệnh, chúng ta mới tìm hiểu và tiến hành điều trị. Phòng bệnh còn hơn chữa bệnh luôn là phương châm hàng đầu. Dưới đây là một số cách chăm sóc răng miệng để phòng tránh tiêu chân răng hình chêm: – Đánh răng đúng phương pháp: Khi đánh răng, chúng ta hãy chú ý sử dụng lực vừa phải.Thao tác đánh răng nên được thực hiện theo chiều từ trên xuống và xoay tròn bàn chải với góc nghiêng tầm 45 độ. Thực hiện đánh răng đều đặn từ 2-3 lần / ngày. – Lựa chọn bàn chải và kem đánh răng phù hợp: Hãy ưu tiên sử dụng những bàn chải với đầu lông mềm. Như vậy, trong quá trình đánh răng ta sẽ hạn chế được những tổn thương cho nướu, không bị chảy máu nướu. Đối với kem đánh răng, những loại kem có chứa thành phần fluor luôn được khuyên dùng. Thành phần này sẽ tăng cường độ bền, giúp răng chắc khỏe. – Điều chỉnh thực đơn ăn uống sao cho khoa học và phù hợp. Hạn chế tối đa sử dụng những đồ quá nóng hay quá lạnh. Điều này sẽ khiến kích thích, không tốt cho men răng. Ngoài những lưu ý đơn giản có thể thực hiện tại nhà như trên, mọi người cũng nên tự bảo vệ sức khỏe răng miệng bản thân bằng cách kiểm tra định kỳ tại nha khoa 2 lần mỗi năm. Chỉ với 2 lần mỗi năm, răng miệng chúng ta sẽ luôn được đảm bảo trong trạng thái an toàn. Bên cạnh đó, việc gặp nha sĩ sẽ cho ta thêm nhiều lời khuyên, những sự điều chỉnh phù hợp về chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt hàng ngày.
thucuc
1,289
Những nguyên nhân gây ít sữa Sau khi sinh, người mẹ nào cũng mong có nhiều sữa cho con bú. Tuy nhiên, sau sinh nhiều sản phụ ăn kiêng khem quá khiến cho sữa ít không đủ cho bé bú. Mặt khác, có nhiều bầu vú tiết không đủ sữa chỉ vì các bà mẹ không biết cách làm thông sữa. Vậy làm thế nào để đủ sữa cho bé bú là một vấn đề quan trọng, nhất là các gia đình vùng sâu vùng xa không có đủ điều kiện mua sữa ngoài cho con. - Không cho trẻ bú thường xuyên, bú không đúng cách, tắc sữa,… sau khi sinh là những nguyên nhân hay gặp nhất. Do một số bà mẹ nuôi con lần đầu chưa có kinh nghiệm nuôi con nên chỉ cho bé bú không đủ số lần bú trong ngày, cho bé bú không đúng cách, bé ngậm không hết quần vú sẽ không mút được sữa và không kích thích được phản xạ xuống sữa. Thậm chí có nhiều bé do mặc nhiều quần áo (nhất là mùa đông) khiến không thoải mái, không bú được nhiều… Mặt khác nhiều mẹ vừa nằm vừa cho bé bú nên vài phút sau bé đã ngủ. Sau một thời gian ngắn bé thức dậy và khóc vì đói, nhưng người mẹ lại thường nghĩ rằng đó là do mình không đủ sữa. Hướng dẫn bà mẹ cho con bú đúng cách tại Bệnh viện đa khoa Yên Bái. Ảnh: TL - Không biết vệ sinh, kích thích vú tiết sữa: Trong thời kỳ mang thai cần vệ sinh núm vú mỗi lần tắm để núm vú luôn trong tư thế sẵn sàng tiết sữa sau khi sinh. Sau khi sinh, hãy xoa nhẹ đầu vú để vú tiết sữa. Nếu vú bị cương và ứ sữa, bạn có thể dùng khăn ấm xoa bóp bầu vú để sữa tan ra. Sau đó, dùng chiếc lược chải đầu chải bầu vú theo hướng từ trên xuống để các tuyến sữa được thông. - Căng thẳng sau sinh cũng khiến cho sản phụ ít sữa. Thông thường, sau khi sinh, sữa sẽ được tiết từ từ. Các bà mẹ không nên căng thẳng, buồn phiền sẽ làm sữa tắc lại, không lưu thông. Sau khi sinh vừa trải qua quá trình mang thai nặng nhọc, sinh đẻ mất sức, mất máu. Người mẹ lại thiếu ngủ do thức đêm chăm sóc bé... dễ rơi vào tình trạng trầm cảm sau sinh khiến sữa càng ra ít. - Chế độ dinh dưỡng kém: Sau khi sinh nhiều sản phụ quá kiêng khem do tập tục, quan niệm, sợ tăng cân hoặc ở những nơi kinh tế khó khăn không được chăm sóc chu đáo đầy đủ dinh dưỡng khiến cho tình trạng ít sữa thêm trầm trọng, thậm chí mất sữa hoàn toàn nếu không cho trẻ bú. Ngoài ra, người mẹ uống ít nước làm cơ thể thiếu nước khiến việc tiết sữa ít đi; Mẹ mắc một số bệnh như tim mạch, nhiễm khuẩn... phải dùng thuốc nên không thể cho con bú hoặc là tác dụng phụ của thuốc dẫn đến việc mất sữa. Cần làm gì? Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ít sữa mà có thể khắc phục. Tuy nhiên, trước hết cần lưu ý cho trẻ bú đều, đúng cách, đủ bữa… Ngoài ra người mẹ cần: Dinh dưỡng đầy đủ: Người mẹ cần ăn uống đầy đủ chất bằng ăn đa dạng các thực phẩm mới đảm bảo sữa cho con bú bằng cách bữa ăn của mẹ cần đảm bảo đủ dinh dưỡng. Nghỉ ngơi tránh căng thẳng: Các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú rất cần được nghỉ ngơi đầy đủ và thường xuyên đi dạo để hít thở không khí trong lành. Cần ngủ ít nhất 10 tiếng mỗi ngày, 2 – 4 tiếng ban ngày và 6-8 tiếng ban đêm. Uống đủ nước: Người mẹ cần cung cấp đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể, có thể là uống sữa hay nước ép trái cây đều rất tốt trong thời gian cho bé bú, uống đủ nước giúp cơ thể mẹ tiết ra nhiều sữa cho bé hơn. Ngoài ra, người mẹ cần ăn kiêng những chất ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng sữa như: rượu, cà phê, thuốc lá… Không sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ.
medlatec
736
Tìm hiểu niềng răng thẩm mỹ giá bao nhiêu hiện nay 1. 5 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí niềng răng thẩm mỹ 1.1 Phương pháp niềng răng Chi phí niềng răng phụ thuộc nhiều vào phương pháp niềng mà bạn lựa chọn như niềng răng bằng mắc cài sứ, mắc cài kim loại hoặc khay răng trong suốt Invisalign. Để xác định phương pháp phù hợp, việc thăm bác sĩ chỉnh nha để được tư vấn và kiểm tra là quan trọng. 1.2 Tình trạng răng Niềng răng thẩm mỹ giá bao nhiêu tiền còn phụ thuộc nhiều vào tình trạng răng gốc. Mức độ sai lệch cắn và tình trạng răng hiện tại ảnh hưởng đáng kể đến chi phí niềng răng. Những trường hợp khó khăn hơn có thể đòi hỏi chi phí điều trị cao hơn. Trong quá trình xác định chi phí niềng răng, tình trạng bệnh lý răng miệng là yếu tố quan trọng. Nếu phải nhổ bỏ răng trước niềng, bạn sẽ mất thêm chi phí ở khoản này. Ngoài ra, các vấn đề như sâu răng, viêm nha chu, hoặc viêm tủy răng, cũng phải điều trị trước khi niềng răng và có thể tăng thêm chi phí. Đối với những trường hợp này, việc tiến hành điều trị dứt điểm trước khi bắt đầu quá trình niềng răng là cần thiết. Điều này không chỉ giúp đảm bảo sức khỏe răng miệng, mà còn có thể ảnh hưởng đến chi phí niềng răng bằng cách tạo ra những chi phí bổ sung. 1.3 Khí cụ và vật liệu niềng răng Khí cụ niềng răng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí niềng răng. Khí cụ gồm có hook, band, thun liên hàm, minivist, lò xo, chun chuỗi (đối với niềng mắc cài) và attachment (đối với niềng trong suốt). Mỗi loại khí cụ có giá trị khác nhau tùy thuộc vào trường hợp cụ thể. Ngoài ra, cũng có những địa chỉ niềng răng giá rẻ, đôi khi chất lượng không được đảm bảo. Những nơi này thường sử dụng các khí cụ chỉnh nha kém chất lượng, có thể dễ bung vỡ hoặc không tạo lực đúng cách. Từ đó dẫn đến việc di chuyển răng không đúng hướng và có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của răng miệng. 1.4 Chuyên môn của bác sĩ và uy tín của bệnh viện Sự chuyên nghiệp và tay nghề của bác sĩ chỉnh nha cũng ảnh hưởng đến chi phí niềng răng. Bác sĩ có tay nghề cao có thể đưa ra chẩn đoán chính xác và lên kế hoạch điều trị hợp lý. Với bác sĩ có tay nghề kém thì việc niềng răng có thể kéo dài hơn. 1.5 Trang thiết bị hỗ trợ điều trị Trang thiết bị ở nha khoa hiện đại có vai trò then chốt trong quá trình niềng răng. Với việc sử dụng công nghệ tiên tiến, nó sẽ đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình niềng răng. 2. Tìm hiểu về niềng răng thẩm mỹ giá bao nhiêu hiện nay Bạn định đi niềng răng và thắc mắc niềng răng thẩm mỹ giá bao nhiêu, có đắt không? Chi phí niềng răng không chỉ phụ thuộc vào sự lựa chọn về phương pháp niềng mà còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân khác. Dưới đây là giá cả chi tiết cho một số phương pháp phổ biến: 2.1 Giá niềng răng mắc cài kim loại đang được ưa chuộng Niềng răng mắc cài truyền thống sử dụng khung niềng kim loại có độ bền cao, và sử dụng lực từ mắc cài và dây thun để điều chỉnh vị trí của răng. Do sự chắc chắn của khung kim loại, phương pháp này ít bị hỏng hóc hơn. Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp phổ biến với chi phí thấp nhất. 2.2 Giá niềng răng mắc cài sứ Niềng răng mắc cài sứ, nhờ vào việc sử dụng mắc cài và dây thun phối màu với màu răng tự nhiên. Đây là lựa chọn mắc cài phù hợp cho những người đi làm, mong muốn có hàm răng đẹp. Đương nhiên nó vẫn duy trì sự thoải mái trong giao tiếp hàng ngày. Niềng răng mắc cài sứ có ưu điểm hơn mắc cài kim loại về tính thẩm mỹ. 2.3 Giá niềng răng mắc cài có khóa Niềng răng mắc cài có khóa (tự buộc) được thiết kế với chốt linh động giúp cố định dây cung trong rãnh mắc cài. Phương pháp này giảm ma sát, giúp duy trì lực ổn định và giảm thời gian điều chỉnh dây cung. Chi phí niềng răng mắc cài có khóa tham khảo từ 35,000,000đ/liệu trình. 2.4 Giá niềng răng mặt trong (mặt lưỡi) Phương pháp niềng răng mặt trong cho phép bạn giấu niềng vào bên trong. Điều đó tạo ra một kết quả thẩm mỹ cao hơn mắc cài kim loại. Với cách tiếp cận này, bạn có thể tự tin hơn trong giao tiếp và cười tươi mà không sợ lộ bất kỳ chi tiết nào của niềng răng. Giá niềng răng mặt trong dao động từ 70,000,000đ – 129,000,000đ/liệu trình. 2.5 Giá niềng răng khay niềng trong suốt Invisalign Invisalign sử dụng khay niềng trong suốt làm từ nhựa dẻo, ôm sát vào răng. Khay niềng này sẽ tạo lực dịch chuyển, điều chỉnh vị trí của các răng. Đặc biệt, khay niềng này có thể dễ dàng tháo lắp trong quá trình sử dụng. Chính việc này giúp mang lại sự thuận tiện khi ăn uống và vệ sinh răng miệng. – Tính thẩm mỹ cao: Khay niềng Invisalign gần như vô hình, giúp bạn tự tin mà không gặp sự chú ý từ người khác khi đang đeo niềng. – Dễ dàng vệ sinh khay niềng và thoải mái khi đeo: Vệ sinh khay niềng nhựa này bằng cách sử dụng bàn chải thông thường. Phương pháp này không yêu cầu mắc cài, thun hay vòng niềng, nên giảm bớt cảm giác vướng víu và không thoải mái. – Dễ tháo lắp khay niềng: Việc tháo lắp khay niềng Invisalign rất thuận tiện, có thể thực hiện khi ăn uống hoặc làm vệ sinh răng miệng, sau đó lắp lại một cách đơn giản. 3. Những câu hỏi thường gặp về niềng răng và thông tin chi tiết 3. 3.2 Niềng răng hàm trên trong suốt và hàm dưới mắc cài có chi phí như thế nào? 3.3 Có bảo hành sau niềng răng không? Khi bạn niềng răng, nhân viên sẽ hướng dẫn về lịch tái khám và bảo hành chính xác trong khoảng 1-2 năm sau quá trình niềng. Điều này giúp duy trì kết quả ổn định lâu dài.
thucuc
1,148
10 điều liên quan đến xét nghiệm máu bác sĩ không nói cho bệnh nhân biết Trừ khi được yêu cầu, còn không bác sĩ sẽ không nói cho bệnh nhân biết các kết quả xét nghiệm máu. Đôi khi có cả xét nghiệm âm tính lẫn dương tính giả có thể xảy ra, thậm chí kết quả là bình thường nhưng bác sĩ vẫn không nói cho người bệnh hay. 1. Bác sĩ thường bỏ qua những thông tin tốt Thông lệ, bác sĩ cần trao đổi kết quả xét nghiệm với bệnh nhân, nhưng nhiều người vẫn duy trì quan niệm “không có thông tin nào là tốt cả” nên họ đã im lặng. Nếu số lượng hồng cầu (CBC), sinh hóa, cholesterol nằm trong giới hạn bình thường, bác sĩ không nói, nếu có cũng chỉ gửi kết quả mà không có bình luận. Theo các chuyên gia Viện tim phổi và Huyết học quốc gia Mỹ, ngay cả khi kết quả xét nghiệm bình thường, giới chuyên môn cũng nên trao đổi cho người bệnh biết để giải quyết khâu tư tưởng, an tâm, phấn khởi phối hợp phòng ngừa đạt hiệu quả cao hơn. 2. Sự “bình thường” trong xét nghiệm ở đàn ông và đàn bà không giống nhau Nếu so sánh kết quả xét nghiệm của hai người cùng tuổi, ở hai giới đôi khi khác nhau. Ví dụ, ngưỡng bình thường và số lượng hồng cầu hoặc xét nghiệm CBC thường ở trong giới hạn 5 - 6 triệu tế bào/microliter đối với đàn ông còn ở phụ nữ lại thấp hơn, nhất là nhóm mãn kinh. Ở nhóm mãn kinh, chỉ số này chỉ đạt 4 - 5 triệu tế bào do người trong cuộc đã trải qua giai đoạn hành kinh nên số lượng tế bào giảm. 3. Kết quả xét nghiệm máu có ý nghĩa khác nhau dựa trên độ tuổi Mức bình thường hemoglobin, một phần trong thử nghiệm CBC sẽ khác nhau theo tuổi tác, nhất là ở trẻ em và người lớn. Đối với trẻ em, hemoglobin thường đứng ở mức 11 - 13gram/dl (gm/dl) được coi là bình thường, trong khi đó ở đàn ông là 13,5 - 17,5gm/dl, ở nhóm phụ nữ trưởng thành là 12 - 15,5gm/dl. Về cholesterol, hầu hết mọi người nên duy trì cholesterol LDL ở ngưỡng dưới 130mg/d L; riêng nhóm đàn ông trên 45 hoặc phụ nữ trên 55 tuổi, nếu cholesterol LDL ở ngưỡng 160 - 190mg/dl thì nguy cơ mắc bệnh tim mạch rất tiềm ẩn. 4. Kết quả xét nghiệm “dương tính” không phải là thông tin tích cực Một số xét nghiệm máu nhằm tìm kiếm các chất tạo phân tử trong máu, trong đó có cả xét nghiệm máu tế bào hình liềm, xét nghiệm HIV, xét nghiệm viêm gan C, và xét nghiệm gen gây ung thư vú, ung thư buồng trứng BRCA1 hoặc BRCA2. Kết quả được coi là “dương tính” khi phát hiện thấy các chất tạo bệnh, ADN hoặc protein. Trong những trường hợp này, kết quả xét nghiệm dương tính có nghĩa người trong cuộc có thể mắc bệnh hoặc đã đã tiếp xúc, phơi nhiễm nguồn gây bệnh trong quá khứ. 5. Kết quả xét nghiệm “âm tính” thường là thông tin tốt lành Kết quả xét nghiệm “âm tính” không phải là xấu hay “tiêu cực”. Một xét nghiệm âm tính có nghĩa không phát hiện thấy chất gây bệnh hoặc một yếu tố nguy cơ đối với tình trạng sức khỏe hiện tại. Khi xét nghiệm máu để kiểm tra bệnh truyền nhiễm, hay xét nghiệm máu nhanh để phát hiện bệnh viêm gan C nếu kết quả là âm tính có nghĩa tốt lành, không có bằng chứng của nhiễm trùng. 6. Kết quả xét nghiệm “dương tính” giả đôi khi vẫn có Các kết quả xét nghiệm dương tính giả đôi khi vẫn gặp. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng chống Dịch bệnh Mỹ (CDC), đảm bảo độ chính xác có ý nghĩa rất lớn đối với sức khỏe của người bệnh. Riêng xét nghiệm HIV cao tốc, thì kết quả dương tính giả rất phổ biến. Ví dụ trong các cộng đồng nơi có tỉ lệ 1% dân số bị nhiễm virút, thì cứ 10 xét nghiệm nhanh HIV có tới 2 là dương tính giả. 7. Và… có cả các kết quả xét nghiệm “âm tính” giả Trong thực tế, kết quả xét nghiệm máu âm tính giả đôi khi vẫn xảy ra, bởi vậy có người mang bệnh đích thực nhưng xét nghiệm máu vẫn kết luận là âm tính. Ví dụ, bệnh viêm gan C đôi khi xét nghiệm máu vẫn có kết quả âm tính, nhưng trong vài tháng gần nhất người trong cuộc vẫn tiếp xúc với virút thì nguy cơ vẫn cao nhưng nhưng xét nghiệm không nhận thấy. Vì lý do này, việc xét nghiệm lại là cần thiết, nhất là nhóm người liên tục tiếp xúc với nguồn truyền nhiễm. 9. Kết quả xét nghiệm bất thường đôi khi không phải do mắc bệnh. Nếu kết quả thử nghiệm máu nằm ngoài phạm vi cho phép thường được kết luận là mắc bệnh hoặc bị rối loạn. Nhưng kết quả thử nghiệm cũng có thể là bất thường vì nhiều lý do khác. Ví dụ, nếu xét nghiệm glucose (đường huyết) mà không nhịn ăn hoặc đã uống rượu trong đêm hoặc dùng thuốc thì kết quả tạm thời là bất thường. 10. Sai lầm của con người Mặc dù kết quả “lộn xộn” trong xét nghiệm máu hiếm khi xảy ra, nhưng trong thực tế vẫn tồn tại. Điều này do nhiều lý do, kể cả chủ quan lẫn khách quan và đôi khi bác sĩ không nói cho bệnh nhân biết. Trong đó có sai lầm của chính con người, kể cả bệnh nhân lẫn bác sĩ. Ví dụ tình trạng nhầm mẫu máu của người này với người kia và cả ở khâu vận chuyển, lưu giữ mẫu máu trước khi xét nghiệm...
medlatec
996
Công dụng thuốc Trimazon 240 Trimazon 240 thuộc nhóm thuốc kháng sinh, là sự kết hợp của Sulfamethoxazol và Trimethoprim, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cotrimoxazol. Việc sử dụng thuốc Trimazon 240 theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bạn đảm bảo an toàn sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh. 1. Trimazon 240 là thuốc gì? Trimazon 240 có thành phần chính là Sulfamethoxazole kết hợp với Trimethoprim tạo thành Cotrimoxazol, một loại thuốc chống nhiễm khuẩn phổ rộng, kháng nấm và động vật nguyên sinh. Công dụng cụ thể của từng thành phần trong Trimazon 240 là:Sulfamethoxazole là sulfamid dẫn xuất của pyrimidine có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng lên nhiều vi khuẩn ưa khí gram âm và dương như Staphylococcus, streptococcus, N. gonorrhoeae, E. coli, Salmonella,...Trimethoprim có tác dụng kìm khuẩn, ức chế enzym dihydrofolate- reductase của vi khuẩn, giúp chống lại các vi khuẩn đường tiết niệu và dạng coli.Nhờ tác dụng ức chế 2 giai đoạn liên tiếp sự chuyển hoá acid folic, do đó thuốc Trimazon 240 ức chế hiệu quả tổng hợp purin, thymine và cuối cùng là DNA vi khuẩn.Thuốc Trimazon 240 thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá: tiêu chảy do E.coli, lỵ trực khuẩn Shigella, thuốc hàng hai trong điều trị thương hàn.Nhiễm khuẩn hô hấp trên và dưới: viêm hầu họng, viêm tai giữa, viêm phổi cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm phổi.Nhiễm khuẩn tiết niệu dưới và đường sinh dục không biến chứng, viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn.Nhiễm khuẩn da mủ, áp xe vết thương.Nhiễm khuẩn răng và nha chu.Các chống chỉ định của thuốc Trimazon 240 gồm:Trẻ em dưới 2 tháng tuổi.Trẻ sinh non.Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Trimazon 240Bệnh nhân suy thận nặng không giám sát được nồng độ thuốc trong huyết tương.Bệnh nhân bị tổn thương nhu mô gan.Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu acid folic. 2. Liều sử dụng của thuốc Trimazon 240 Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Trimazon 240 sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng:Người lớn: 800mg Sulfamethoxazole + 160mg Trimethoprim, cách nhau 12 giờ, trong 10 ngày hoặc 1 liều duy nhất 320mg Trimethoprim + 1600mg Sulfamethoxazole điều trị trong tối thiểu 3 hoặc 7 ngày.Trẻ em: 8mg Trimethoprim/kg + 40mg Sulfamethoxazole/kg cho làm 2 lần cách nhau 12 giờ, trong 10 ngày.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính tái phát (nữ trưởng thành):Dùng liều thấp 200mg Sulfamethoxazol + 40mg Trimethoprim mỗi ngày hoặc một lượng gấp 2-4 lần, uống 1 hoặc 2 lần mỗi tuần tỏ ra có hiệu quả về việc làm giảm số lần tái phát.Nhiễm khuẩn đường hô hấp:Đợt cấp viêm phế quản mạn: 800- 1200mg Sulfamethoxazole + 160- 240mg Trimethoprim, 2 lần mỗi ngày trong 10 ngày.Viêm tai giữa cấp, viêm phổi cấp ở trẻ em: 8mg Trimethoprim/kg + 40mg Sulfamethoxazole/kg trong 24 giờ, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ, trong 5-10 ngày.Viêm họng do liên cầu khuẩn: không dùng thuốc này. Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá:Lỵ trực khuẩn người lớn: 800mg Sulfamethoxazole + 160mg Trimethoprim cách nhau 12 giờ, trong 5 ngày.Lỵ trực khuẩn trẻ em: 8mg Trimethoprim/kg + 40mg Sulfamethoxazole/kg trong 24 giờ, chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ, trong 5 ngày.Viêm phổi do Pneumocystis carinii:Trẻ em và người lớn đều khuyên dùng liều 20 mg trimethoprim/kg + 100 mg sulfamethoxazole/kg trong 24 giờ, cách nhau mỗi 6 giờ, trong 14-21 ngày. Khi quá liều thuốc Trimazon 240 sẽ gây ra biểu hiện chán ăn, buồn nôn, nôn, đau đầu, bất tỉnh và loạn tái tạo máu, vàng da ở giai đoạn muộn. Xử trí cần thiết khi ngộ độc là gây nôn, rửa dạ dày, acid hóa nước tiểu để tăng đào thải trimethoprim. Nếu có dấu hiệu ức chế tủy, người bệnh cần dùng Leucovorin (acid folinic) 5-15 mg/ngày cho đến khi hồi phục tạo máu. 3. Tác dụng phụ của thuốc Trimazon 240 Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Trimazon 240 có thể gặp các tác dụng phụ như:Sốt.Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm lưỡi.Ngứa, nổi ban da, mề đay.Phản ứng phản vệ.Hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Steven-Johnson, ban đỏ đa dạng, phù mạch, mẫn cảm ánh sáng.Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu.Viêm màng não vô khuẩn.Vàng da, ứ mật ở gan, hoại tử gan.Ảo giác.Suy thận, viêm thận kẽ, sỏi thận.Ù tai. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Trimazon 240 Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Trimazon 240 gồm có:Người bệnh có chức năng thận suy giảm dễ bị thiếu hụt acid folic (người cao tuổi và sử dụng Cotrimoxazol liều cao dài ngày) gây mất nước, suy dinh dưỡng.Cotrimoxazol có thể gây thiếu máu tan huyết ở người thiếu hụt G6PD.Sulfonamid có thể gây vàng da ở trẻ em thời kỳ chu sinh do việc đẩy bilirubin ra khỏi albumin. Vì Trimethoprim và Sulfamethoxazol có thể cản trở chuyển hoá acid folic, thuốc chỉ dùng lúc mang thai khi thật cần thiết và quan trọng nhất là phải dùng thêm acid folic.Phụ nữ đang cho con bú không được dùng Cotrimoxazol vì trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với tác dụng độc của thuốc.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Trimazon 240. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Trimazon 240 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
960
Cách chữa trẻ bị cảm cúm cha mẹ cần biết Cách chữa trẻ bị cảm cúm giúp cha mẹ biết xử trí đúng cách khi con bị bệnh, không điều trị và chăm sóc con sai cách. Tuy nhiên, việc nhận biết tình trạng của con để điều trị cho phù hợp không phải là điều mà cha mẹ nào cũng nhận thức rõ. Rất nhiều trường hợp điều trị nhầm, điều trị sai cách với trẻ bị cảm cúm thực tế trong đời sống đã phải nhận những hậu quả đáng tiếc về chuyện này. Mà người gánh hậu quả ở đây là các bé đôi khi còn chưa hiểu và chưa có nhận thức. 1. Trẻ bị cảm cúm là như thế nào? Cảm cúm là một trong những bệnh lý rất phổ biến và dễ bắt gặp trong đời sống, đặc biệt là với đối tượng trẻ nhỏ. Đay là bệnh lý hô hấp có tính lây nhiễm, do virus cảm cúm gây nên. Cảm cúm lây nhiễm qua một số đường cơ bản như: lây qua đường miệng thông qua hoạt động hôn trẻ, qua các giọt bắn từ mũi miệng của cá nhân bị cúm sang trẻ, qua việc trẻ cầm nắm các đồ vật dính virus gây bệnh và sau đó cho tay lên mắt, mũi, miệng của bản thân. Cảm cúm là bệnh lý dễ gặp ở trẻ 1.1. Những triệu chứng giúp cha mẹ nhận biết trẻ bị cảm cúm. Việc trẻ cảm lạnh và cảm cúm có những dấu hiệu khá giống nhau và giống với nhiều bệnh lý hệ hô hấp. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm khác biệt giữa hai bệnh lý này mà cha mẹ có thể căn cứ nhận diện. Với cảm cúm ở trẻ, cha mẹ có thể căn cứ vào một số triệu chứng điển hình như: – Trẻ sốt nặng, có thể sốt đến 39 – 40 độ khi bị cảm cúm và có thể đổ mồ hôi hoặc ớn lạnh kèm tình trạng run người. – Trẻ có thể nghẹt mũi, chảy nước mũi, nhưng triệu chứng này không nặng bằng khi bị cảm lạnh. – Tình trạng ho nhiều, ho khan ở trẻ nhằm phản ứng lại với tác nhân virus gây bệnh và đẩy dị nguyên ra ngoài. – Trẻ cảm cúm mệt mỏi, có thể bỏ ăn, bỏ bú, hoạt động kém hoặc không hoạt động, chỉ nằm một chỗ. 1.2. Những hệ lụy trẻ phải đối mặt khi không được điều trị cảm cúm Một số thể cảm cúm khá đơn giản và dễ dàng chấm dứt ngay khi điều trị tại nhà. Trong khi đó, với một số trường hợp, bệnh cảm cúm sẽ có xu hướng nặng hơn và trầm trọng hơn, nhất là khi không được điều trị đúng cách. Các bác sĩ cũng cảnh báo, nguy cơ biến chứng của cảm cúm với trẻ dưới 2 cao hơn sơ với các độ tuổi khác. Trong một số trường hợp điều trị không đáp ứng, bệnh cảm cúm có thể dẫn trẻ đến những biến chứng như tình trạng mất nước ở trẻ, bệnh viêm phổi, bệnh viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng tai. Biến chứng xa, cảm cúm có thể khiến trẻ đối mặt với chứng hen suyễn, bệnh tim, rối loạn chức năng não,… Vì thế, với trẻ bị cảm cúm, cha mẹ cần theo dõi, thực hiện các vấn đề dinh dưỡng, chăm sóc con hợp lý và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thăm khám sớm để điều trị cảm cúm cho trẻ 2. Những sai lầm trong ứng dụng cách chữa bệnh cho trẻ khi bị cảm cúm. Một số vấn đề sai lầm cha mẹ rất hay mắc phải khi chữa cảm cúm cho trẻ như: – Cha mẹ tự chẩn đoán và tự cho con dùng thuốc cảm cúm. Đầu tiên, cảm cúm có thể nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác nên việc chẩn đoán cho con đôi khi cũng có thể là sai lầm. Thêm nữa, mỗi thể trạng và mỗi ca bệnh luôn có những chỉ định điều trị phù hợp. Việc cha mẹ tự ý dùng thuốc trị cúm thông thường cho con mà không có sự chỉ định của bác sĩ là điều có thể gây hại cho cơ thể còn non nớt của con. – Sử dụng mật ong khi chữa cảm cúm cho con. Mật ong được dùng nhiều trong các bài thuốc chữa cảm. Tuy nhiên, với trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh, mật ong có thể gây ngộ độc. Chính vì thế, không nên áp dụng cách này để chữa cảm cúm cho bé. – Tự ý dùng kháng sinh chữa cảm cúm cho con, trong khi đó, kháng sinh nhằm điều trị các bệnh lý có nguyên nhân từ vi khuẩn. Tự ý cho con đang bị uống kháng sinh không những vô ích mà còn khiến cơ thể trẻ kháng kháng sinh đường dài cũng những tác dụng phụ không tốt khi uống thuốc này. 3. Cách chữa trẻ bị cảm cúm Đầu tiên cần xác định đúng bệnh lý của trẻ để có cách xử trí phù hợp. Việc đưa trẻ thăm khám sẽ giúp bạn được bác sĩ chẩn đoán bệnh chính các cho con, đồng thời, đưa cho con phác đồ điều trị phù hợp cùng những lời khuyên hợp lý trong việc chăm sóc, dinh dưỡng và hướng dẫn phục hồi. Cha mẹ nên thực hiện theo chỉ định từ bác sĩ và phản hồi về tình trạng của con để an tâm hơn trong suốt quá trình chăm sóc trẻ bị cảm cúm. Chăm sóc trẻ đúng cách khi điều trị cảm cúm Khi chăm sóc trẻ bị cảm cúm, cha mẹ cũng cần chú ý cách ly bé với nguồn bệnh, phòng tránh trường hợp bé bị cảm cúm tái phát nhiều lần. Cha mẹ cũng cần đảm bảo môi trường trong sạch, không khói bụi, thuốc lá,… để tránh tình trạng bệnh của trẻ nặng hơn. Ngoài ra, cần chú ý đến môi trường sống của bé, đảm bảo phòng ốc trong lành, môi trường thoáng đãng, tránh con bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus có hại,… Cha mẹ cũng nhớ, bổ sung dinh dưỡng phù hợp để nâng cao đề kháng và giúp con phục hồi bệnh tốt hơn. 4. Phòng ngừa nhiễm cúm với trẻ nhỏ Trẻ nhỏ cần được phòng ngừa cúm mọi lúc để bảo vệ sức khỏe hiện tại cũng như phòng tránh những biến chứng tương lai có thể mang đến vì cúm. Với trẻ sơ sinh, nên để trẻ bú mẹ để tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Sau 6 tháng, cha mẹ nên cho con tiêm ngừa cúm và thực hiện các mũi nhắc lại cho con theo lịch. Bên cạnh đó, cần chú ý vấn đề vệ sinh và phòng ngừa lây nhiễm cho con trước các nguy cơ bệnh (nơi công cộng, nơi có người nghi có bệnh,…). Bản thân cha mẹ và những người chăm sóc bé cũng cần ý thức điều này để đảm bảo chính an toàn cho trẻ. Ngoài ra, nên cho trẻ đi khám sức khỏe định kỳ để theo dõi sự phát triển và sức khỏe của trẻ, dự phòng, phát hiện sớm nguy cơ cúm và các bệnh lý khác. Khi trẻ bị cúm, cách chữa trẻ bị cảm cúm cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ và kết hợp việc chăm sóc, điều trị tại nhà, đảm bảo tránh các nguy cơ bệnh cho trẻ. Ngoài ra, cha mẹ cũng nên chú y về vấn đề ăn uống, vệ sinh để quá trình chữa cảm cúm cho con được phục hồi tốt.
thucuc
1,306
Uống thuốc điều trị thiếu oxy não thế nào? Thiếu oxy não là một bệnh lý nguy hiểm có thể gây tổn thương vĩnh viễn tế bào não không hồi phục. Vậy làm thế nào để nhận biết thiếu oxy lên não và cách điều trị thiếu oxy não như thế nào? 1. Thiếu oxy máu não là gì? Thiếu oxy não là tình trạng lưu lượng máu cung cấp cho các tế bào não bị thiếu hụt, từ đó làm lượng oxy cần cung cấp cho não bộ không đảm bảo. Tế bào não cần khoảng 15% máu từ tim để cung cấp đủ lượng oxy và glucose cần thiết cho các hoạt động sống hàng ngày, nếu lưu lượng máu đến não không đủ để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất thì não sẽ bị thiếu oxy.Thiếu oxy não mức độ nhẹ sẽ gây đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt. Nặng hơn có thể gây choáng váng, da xanh sao, mất ý thức, mất trí nhớ tạm thời, liệt nửa người,... gây khó khăn cho sinh hoạt và công việc. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến các di chứng nặng nề như chết mô não, nhồi máu não, đột quỵ,...Các chỉ định cận lâm sàng để chẩn đoán và đánh giá tình trạng thiếu máu oxy lên não bao gồm: Xét nghiệm máu, Chụp X-Quang phổi, Chụp MRI và CT ở mạch máu não sọ não, Điện tâm đồ đánh giá chức năng tim, Điện não đồ,...Một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây thiếu oxy não:Yếu tố nguy cơ từ bên ngoài: hút thuốc lá, hít khói thuốc lá thụ động, ô nhiễm không khí, hít phải hóa chất, bụi bẩn.Yếu tố nguy cơ từ bên trong cơ thể: tổn thương ở các cơ quan hô hấp, cơ quan tim mạch.Hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp.Các bệnh lý tim mạch - phổi, các chấn thương tại phổi, khí quản.Bệnh nhân có bệnh lý xơ cứng cột bên teo cơ.Bệnh nhân có các bệnh lý dị tật bẩm sinh ở mạch máu, đặc biệt là dị tật mạch máu não.Bệnh lý thoái hóa cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ.Ngoài ra, không quen với việc thay đổi độ cao, làm việc trong môi trường ít thoáng khí, người phải vận động và lao động mạnh với cường độ cao kéo dài, người chơi các môn thể thao như đấm bốc, bóng rổ, bơi lội cũng làm tăng nguy cơ thiếu oxy lên não. 2. Các biểu hiện khi thiếu oxy não Một số triệu chứng có thể gặp gợi ý tình trạng thiếu oxy não:Khó thở nhanh, đau tức ngực, có thể thở khò khè.Cơ thể mệt mỏi kéo dài mà không xác định được nguyên nhân thực thể.Tim đập nhanh dù không thực hiện các hoạt động thể lực mạnh.Đau đầu từng vùng (vùng trán, vùng gáy hoặc đau ở thái dương). Đau tăng khi suy nghĩ, khi tập trung, khi mới ngủ dậy hay khi hoạt động nặng.Hoa mắt, chóng mặt, ù tai,... Các triệu chứng tăng dần về cường độ và tần suất.Suy giảm trí nhớ nhất thời hoặc kéo dài, khó hoặc không thể tập trung trong công việc. 3. Uống thuốc điều trị thiếu oxy não như thế nào? Các nhóm thuốc điều trị thiếu máu lên não bao gồm:3.1. Nhóm thuốc tăng lưu lượng máu lên não và cải thiện triệu chứng thiếu máu. Tác dụng thay đổi, điều hòa lưu lượng máu đến não, bổ sung máu lên não trong bệnh lý thiếu máu não. Ở các thành động mạch bị hẹp hay bị chèn ép thuốc có thể làm giãn mạch một cách đáng kể, tăng lưu lượng máu lên não. Bao gồm:Cinnarizin: thuốc chẹn canxi chọn lọc, tác dụng giãn mạch, tăng lưu thông tuần hoàn.Piracetam: đẩy mạnh chuyển hóa oxy và glucose tại não, duy trì khả năng tổng hợp năng lượng ở não, phục hồi tổn thương não, tăng cường khả năng tập trung, cải thiện các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt,...Ginkgo biloba: hỗ trợ điều trị các triệu chứng đau đầu, chóng mặt, giảm trí nhớ, lo âu do thiếu oxy não.Cerebrolysin: Biệt hóa, tăng sinh và điều hòa chức năng của các tế bào thần kinh, bảo vệ tế bào não do tình trạng thiếu máu, tăng cường dẫn truyền máu lên não.3.2. Nhóm thuốc cung cấp dưỡng chất. Hỗ trợ quá trình điều trị thiếu oxy não do tăng cường các dưỡng chất, tăng cường dinh dưỡng cho tế bào máu và tế bào não. Các thuốc nhóm cung cấp dưỡng chất bao gồm:Các loại vitamin: Vitamin C giúp tăng cường khả năng hấp thụ sắt cho cơ thể (sắt là thành phần quan trọng trong tế bào hồng cầu); Vitamin B làm tăng khả năng hoạt hóa các synap thần kinh, tăng quá trình methyl hóa và giảm nồng độ các chất cản homocysteine.Nguyên tố Sắt: Sắt là một nguyên tố vi lượng quan trọng giúp bổ sung dưỡng chất, tạo nên các huyết sắc tố ở hồng cầu. Sắt kết hợp với oxy sẽ tạo nên oxyhaemoglobin, hỗ trợ sự lưu thông máu và phân phối oxy đến các tế bào.3.3. Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị thiếu máu não. Sử dụng các loại thuốc phải điều trị thiếu máu não phải dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ. Không tự ý sử dụng khi chưa được chẩn đoán bệnh hoặc sử dụng thuốc không đúng mục đích.Bệnh nhân đang sử dụng thuốc điều trị bệnh lý tim mạch, bệnh nhân động kinh không sử dụng các thuốc tăng tuần hoàn não.Các thuốc điều trị thiếu oxy não chỉ nên được sử dụng ở bệnh nhân mức độ nhẹ, nếu bệnh nhân có các triệu chứng nặng nề hoặc sử dụng thuốc không cải thiện cần kiểm tra lại chẩn đoán và thay đổi phác đồ điều trị khác. 4. Một số biện pháp phòng ngừa tình trạng thiếu oxy não Một số biện pháp phòng ngừa tình trạng thiếu oxy não bao gồm:Bỏ thói quen hút thuốc lá, tránh hít khói thuốc lá thụ động khi đứng gần người hút thuốc lá.Tập luyện thể dục thường xuyên để cải thiện sức mạnh và sức bền của cơ thể, tăng cường oxy cho tế bào.Cải thiện chế độ ăn uống, tăng cường rau xanh, ngũ cốc, thực phẩm có chất xơ, các loại vitamin các loại trái cây (quả mọng); hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, đồ uống có ga, rượu bia.Tăng cường các loại thực phẩm chứa đạm như thịt nạc, thịt vịt, trứng gà, thịt heo, hải sản,... để tăng số lượng hồng cầu trong máu.Có chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, không để cơ thể rơi vào tình trạng mệt mỏi, căng thẳng kéo dài.Tóm lại, thiếu oxy não là tình trạng bệnh lý hay gặp đặc biệt là ở những đối tượng bệnh nhân trung niên. Ở những trường hợp bệnh lý nhẹ, có thể cải thiện bằng các loại thuốc bổ sung dinh dưỡng và tăng tuần hoàn não. Tuy nhiên, nếu bệnh lý kéo dài dai dẳng cần giải quyết nguyên nhân gây thiếu oxy não bằng các biện pháp can thiệp khác.
vinmec
1,220
Bố mẹ nên làm gì khi trẻ bị cảm lạnh? Cảm lạnh thông thường là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus gây nên và rất dễ lây. Trẻ em là đối tượng có nguy cơ bị cảm lạnh rất cao, nhất là khi thời tiết thay đổi. Bài viết sau sẽ cung cấp một số thông tin cần thiết về những việc cần làm và lưu ý khi trẻ bị cảm lạnh. Nên xử lý như thế nào khi trẻ bị sốt? Trẻ được cho là sốt khi: Khi kiểm tra thấy trẻ bị sốt, cha mẹ nên đưa trẻ tới bệnh viện ngay nếu trẻ dưới  6 tháng tuổi, có các triệu chứng khác, sốt cao hơn 2 ngày hoặc chưa tiêm phòng.Các trường hợp còn lại, có thể cho sử dụng thuốc hạ sốt. Ba loại hạ sốt phổ biến hiện nay là Aspirin, Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen). Trong đó, Paracetamol giúp trẻ dung nạp tốt nên được sử dụng phổ biến.  Tuy nhiên việc dùng Ibuprofen phải có chỉ định và sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ vì thuốc hạ sốt dạng này có rất nhiều tác dụng phụ. Tuyệt đối không sử dụng aspirin để điều trị sốt cho trẻ vì có thể dẫn tới hội chứng Reye, một bệnh hiếm gặp nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng tới gan và não. Làm gì để dịu cơn ho và đau họng? Hầu hết các trường hợp đau họng là do cảm lạnh và kéo dài khoảng 4 – 5 ngày. Đối với trẻ trên 2 tuổi, có thể cho trẻ uống trà (lọc bỏ caffeine) hoặc nước ấm với ½ muỗng cà phê mật ong và chanh để giảm đau họng và ho. Với trẻ dưới 1 tuổi, có thể thử cho trẻ uống 1 muỗng cà phê mật ong. Đối với trẻ em từ 6 tuổi trở lên, bố mẹ có thể cho trẻ ngậm viêm ngậm giúp giảm đau họng và hạn chế ho. Súc miệng nước muối ấm cũng là cách hiệu quả. Trẻ bao nhiêu tuổi có thể uống thuốc ho và thuốc trị cảm lạnh? Không nên cho trẻ dưới 4 tuổi sử dụng thuốc ho hoặc thuốc trị cảm lạnh. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng những loại thuốc này không thực sự giúp cải thiện các triệu chứng ở trẻ nhỏ. Trong thực tế, chúng thậm chí có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng. Nên nhớ bất kỳ loại thuốc điều trị nào, kể cả thuốc hạ sốt thông thường cho trẻ em cũng phải có chỉ định từ bác sĩ điều trị mới thật sự an toàn cho trẻ. Để giảm bớt triệu chứng cảm lạnh, cho trẻ uống thêm nước, hút mũi cho trẻ bằng khí dung và đặt máy tạo độ ẩm trong phòng. Khi nào có thể cho bé dùng thuốc thông mũi và thuốc long đờm? Thuốc thông mũi có nhiều dạng khác nhau, chẳng như thuốc nhỏ mũi hay thuốc uống. Trong đó thuốc nhỏ mũi không nên sử dụng trong hơn 2 – 3 ngày liên tục. Thuốc long đờm hay còn gọi là thuốc thuốc làm loãng đờm, thuốc tiêu chất nhầy. Trẻ cần uống nhiều nước để hỗ trợ hoạt động của loại thuốc này. Tuy nhiên cần lưu ý không sử dụng thuốc trị cảm lạnh cho trẻ dưới 4 tuổi. Làm thế nào để xác định đúng liều thuốc? Liều lượng ở các thuốc thường dựa vào độ tuổi và cân nặng của trẻ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để nắm rõ các tương tác thuốc và những tác dụng phụ có thể xảy ra. Hãy chú ý đến các chữ viết tắt như Tsp (teaspoon/muỗng cà phê), oz. (Ounces), ml. (Ml), và mg. (Milligram). Đây là những đơn vị đo lường hoàn toàn khác biệt. Sử dụng các thiết bị đo lường được đóng gói kèm trong sản phẩm. Khi sử dụng thuốc hạ sốt, hãy sử dụng ibuprofen hoặc acetaminophen, không được sử dụng lẫn lộn giữa hai loại này. Có nên thức trẻ dậy để uống thuốc? Nghỉ ngơi là một trong những biện pháp điều trị tốt nhất khi trẻ bị cảm lạnh, vì thế hãy để trẻ ngủ. Nếu điều này có thể làm trẻ phải bỏ qua một liều thuốc, cha mẹ cũng không nên quá lo lắng, có thể chờ cho trẻ thức dậy hoặc chờ cho đến sáng. Nếu trẻ đã sử dụng thuốc trị cảm lạnh không kê đơn trong hơn 3 ngày, nên đưa trẻ tới bệnh viện ngay. Nếu trẻ bị nôn, có nên cho trẻ uống liều khác? Nếu trẻ bị nôn sau khi uống thuốc hoặc nhổ thuốc ngay sau khi uống, nhiều cha mẹ thường cố gắng bắt trẻ uống thêm một liều khác. Tuy nhiên không thể biết chắc chắn lượng thuốc mà trẻ đã nuốt là bao nhiêu và việc uống thêm có thể dẫn tới rủi ro quá liều. Thay vào đó hãy hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị. Nếu trẻ ghét mùi vị của thuốc, hỏi ý kiến bác sĩ xem liệu có thể trộn thuốc cùng với món ăn hoặc đồ uống ưa thích của trẻ hay không.
thucuc
882
Công dụng thuốc Laferine Thuốc Laferine có thành phần chính là cao khô lá Bạch quả, thuốc được sử dụng trong hỗ trợ điều trị rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại biên, cải thiện tuần hoàn máu não. Bài viết dưới đây cung cấp cho bạn đọc thông tin về công dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc Laferine. 1. Thuốc Laferine có tác dụng gì? Thuốc Laferine có tác dụng gì? Thuốc Laferine được bào chế dưới dạng dung dịch uống, mỗi ống 20ml chứa 80mg cao khô lá Bạch quả. Các tá dược khác bao gồm: dung dịch D – Sorbitol 70%, corn syrup, poloxamer, natri benzoate, enzymatically modified stevia, pineapple flavor, acid citric khan, nước tinh khiết.Cơ chế tác dụng: Đối kháng PAF: cao khô lá Bạch quả có tác dụng ức chế mạnh PAF, là một chất thúc đẩy quá trình kết tập tiểu cầu. Do đó, thuốc cải thiện tuần hoàn máu não và ngoại vi nhờ tác động chống huyết khối, cải thiện lưu thông máu, ngăn phù mạch.Tác động thu dọn các gốc tự do: cao lá Bạch quả tác động mạnh mẽ thu dọn các gốc tự do, qua đó thuốc cải thiện tổn thương trên thành tế bào và hội chứng suy giảm tuần hoàn máu, đặc biệt là các tổn thương trên tế bào thần kinh và mạch máu.Tác động trên chuyển hóa năng lượng: Cao lá Bạch quả có tác dụng tăng cường sử dụng glucose trong cả điều kiện thiếu máu cục bộ, thuốc Laferine giúp tránh các tổn hại trên tế bào não gây ra do rối loạn chuyển hóa năng lượng. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Laferine 2.1.Chỉ định. Chỉ định sử dụng thuốc Laferine trong các trường hợp sau:Sa sút trí tuệ như giảm trí nhớ, trầm cảm và đau đầu, giảm khả năng tập trung. Đặc biệt ở người lớn tuổiÙ tai, giảm thính lực, chóng mặt.Thiểu năng tuần hoàn nãoĐiều trị rối loạn tuần hoàn của động mạch ngoại vi, có triệu chứng đi lặc cách hồi.Hỗ trợ điều trị di chứng của chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não.Một số trường hợp thiếu máu võng mạc.Nhược dương.2.2.Chống chỉ định. Thuốc Laferine có chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Laferine.Giai đoạn cấp của tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim cấp, huyết áp thấp.Thiểu năng trí tuệ, tâm thần chậm chạp, rối loạn hành vi ở trẻ em.Phụ nữ mang thai.Bệnh nhân rối loạn đông máu hoặc đang có xuất huyết.Trẻ em dưới 12 tuổi. 3. Cách dùng thuốc Laferine 3.1.Cách dùng và liều dùng thuốc. Thuốc Laferine được dùng đường uống, không dùng đường tiêm truyền. Người bệnh có thể pha loãng dung dịch thuốc với nửa cốc nước để uống.Liều dùng thuốc Laferine như sau:Điều trị rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại vi, ù tai, chóng mặt: Liều dùng 20mg/lần (1 ống) x 2 – 3 lần/ngày.Cải thiện tuần hoàn máu não (giảm khả năng tập trung, giảm trí nhớ, trầm cảm, sa sút trí tuệ): 20mg – 40mg/lần (1-2 ống) x 3 lần/ngày; hoặc dùng liều 40mg/lần (2 ống) x 2 lần/ngày.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc Laferine có thể điều chỉnh tùy theo tuổi và các triệu chứng của từng bệnh nhân.Quá liều thuốc Laferine và xử trí: Hiện nay, chưa có báo cáo về sử dụng quá liều thuốc Laferine.Quên một liều thuốc Laferine và xử trí: Nếu bạn quên dùng một liều thuốc Laferine, hãy dùng ngay nếu có thể. Trong trường hợp nếu gần đến thời gian sử dụng liều thuốc Laferine kế tiếp thì có thể bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như kế hoạch điều trị. Ngoài ra, cần chú ý không dùng gấp đôi liều thuốc Laferine để điều trị. 4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Laferine Một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Laferine đã được báo cáo như rối loạn tiêu hoá, nhức đầu hoặc nổi mẩn ở da; tuy nhiên các tác dụng phụ này thường nhẹ và hiếm khi xảy ra. Một số trường hợp có thể kéo dài thời gian chảy máu. 5. Lưu ý khi dùng thuốc Laferine Trong quá trình sử dụng thuốc Laferine, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau đây:Nên ngừng sử dụng thuốc Laferine trước 36 giờ trước khi phẫu thuật.Không sử dụng thuốc Laferine cho bệnh nhân đang có rối loạn đông máu. Thận trọng dùng đồng thời thuốc Laferine với các thuốc chống đông máu như: Heparin, Warfarin, Coumarin.Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với cao lá Bạch Quả không nên dùng thuốc này.Trong thành phần thuốc Laferine có chứa Sodium benzoat, có thể gây kích ứng da, mắt và niêm mạc.Phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 12 tuổi: Không nên sử dụng thuốc Laferine.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có thông tin đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng cao lá Bạch Quả ở phụ nữ đang cho con bú. Thận trọng và cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thuốc Laferine cho đối tượng này. 6. Tương tác thuốc Tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng đồng thời Laferine với thuốc chống đông máu, chống huyết khối như wafarin, aspirin, heparin...Thuốc chống động kinh carbamazepin, acid valproic: Khi dùng đồng thời với liều cao thuốc Laferine có thể làm giảm tác dụng của các thuốc này.Bạch quả có thể làm tăng hiệu quả điều trị cũng như tác dụng phụ của thuốc IMAO (Phenelzine, Isocarboxazid, Tranylcypromine), thuốc chống trầm cảm ức chế chọn lọc serotoin (Sertralin).Thuốc Laferine có thành phần chính là cao khô lá Bạch quả, thuốc được sử dụng trong hỗ trợ điều trị rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại biên, cải thiện tuần hoàn máu não. Thuốc chống chỉ định sử dụng thuốc Laferine cho phụ nữ mang thai và cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi. Liều dùng thuốc được điều chỉnh tùy theo tình trạng và đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Trước khi dùng thuốc Laferine, tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn dùng thuốc an toàn và hiệu quả.
vinmec
1,061
Nguyên nhân bị nóng dạ dày và cách khắc phục Bị nóng dạ dày là tình trạng mà rất nhiều người gặp phải. Nguyên nhân chủ yếu do các thói quen như ăn các thực phẩm khó tiêu hóa, lạm dụng thuốc kháng sinh, thói quen sinh hoạt không lành mạnh,…Vậy làm thế nào để khắc phục tình trạng này, cùng xem bài viết dưới đây nhé. 1. Nóng rát dạ dày là gì? Nóng rát dạ dày là vùng dạ dày có cảm giác bỏng rát do niêm mạc dạ dày tiếp xúc với axit hoặc chất kiềm. Hiện tượng nóng dạ dày thường đi kèm với các triệu chứng như ợ hơi, ợ nóng, ợ chua, đầy bụng, khó tiêu, đau dạ dày,… Điều này xảy ra khiến người bệnh ăn không ngon, dẫn tới việc chán ăn, đồng thời ảnh hưởng lớn đến cuộc sống sinh hoạt hằng ngày Nếu không được khắc phục sớm, tình trạng nóng rát dạ dày có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày, viêm đại tràng,… 2. Nguyên nhân bị nóng dạ dày 2.1. Chế độ ăn uống không khoa học làm nóng dạ dày Khi dạ dày dung nạp các loại thức ăn đồ uống có tính acid hay kiềm mạnh sẽ làm ảnh hưởng xấu đến niêm mạc đường tiêu hóa, gây ra tình trạng nóng rát ở dạ dày. Dưới đây là các thói quen xấu mà người bệnh cần phải thay đổi trong chế độ ăn hằng ngày: – Uống rượu bia, cafe, thuốc lá không kiểm soát đặc biệt là ở nam giới – Ăn thực phẩm cay nóng, đồ chua: mỳ cay, dưa cà chua, … – Thường xuyên uống đồ có gas. – Bỏ bữa, ăn không đúng giờ –  Ăn ít ăn chất xơ, lười vận động Chế độ ăn uống không khoa học là nguyên nhân bị nóng dạ dày 2.2. Ảnh hưởng của việc sử dụng thuốc không đúng cách Một số loại thuốc thuộc nhóm Corticoid và thuốc chống viêm giảm đau không Steroid là nguyên nhân gây nóng dạ dày, nếu sử dụng lâu ngày có thể dẫn đến viêm loét dạ dày tá tràng. Do vậy, trước khi phải sử dụng bất kỳ loại thuốc nào kể trên, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về liều lượng cũng như thời gian dùng thuốc. 2.3. Các bệnh lý về dạ dày – Hội chứng ruột kích thích: Là tình trạng rối loạn đường ruột, gây các hiện tượng như khó chịu vùng bụng, đau rát dạ dày. Bên cạnh đó còn đi kèm các triệu chứng khác của bệnh bao gồm ợ hơi, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn, bị chuột rút,… – Viêm dạ dày: Là tình trạng dạ dày bị tổn thương kèm theo viêm niêm mạc dạ dày. Triệu chứng đặc trưng của bệnh là cảm giác nóng rát dạ dày sau khi ăn kèm buồn nôn, đầy hơi, khó tiêu, nấc cụt, đau bụng và chán ăn. – Loét dạ dày: Là tình trạng bên trong dạ dày xuất hiện các vết loét. Người bệnh sẽ có biểu hiện đau dạ dày, nóng ở dạ dày kèm đầy hơi, buồn nôn, ợ nóng,… – Trào ngược dạ dày: Đây chính là bệnh lý phổ biến gây ra hiện tượng nóng dạ dày. Trào ngược dạ dày khiến axit trong dạ dày trào lên thực quản, đi kèm với triệu chứng ợ chua, ợ nóng, khàn tiếng, ho,… 2.4. Một số yếu tố khác – Tình trạng Stress, căng thẳng, mệt mỏi kéo dài,… sẽ gây ra các vấn đề về tiêu hóa, đặc biệt là tình trạng nóng rát dạ dày. – Vi khuẩn Hp: Gây tổn thương ở niêm mạc dạ dày kèm theo nóng rát và đau. – Các bệnh lý ở gan và thận cũng có thể gây đau kèm theo nóng rát ở dạ dày. 3. Cách chữa tình trạng nóng rát dạ dày tại nhà 3.1. Chườm nóng Chườm nóng sẽ giúp giảm tình trạng nóng rát ở dạ dày rất hiệu quả. Cách thực hiện như sau: – Cho nước ấm vào túi chườm – Dùng túi chườm đặt ở vị trí bị đau và nóng rát 3.2. Massage bụng giảm tình trạng nóng dạ dày Việc massage, xoa bóp vùng bụng giúp tăng lưu lượng máu lưu thông đến bụng. Đây là cách giảm nóng rát dạ dày rất nhanh chóng, đơn giản mà bạn có thể áp dụng tại nhà. 3.3. Uống nghệ và mật ong Nghệ và mật ong có tác dụng rất hiệu quả trong việc cải thiện triệu chứng nóng dạ dày. Do trong nghệ chứa hoạt chất curcumin giúp tiêu viêm, giảm sưng, trung hòa nồng độ acid trong dạ dày và hỗ trợ làm lành vết thương rất tốt. Nghệ và mật ong có tác dụng rất hiệu quả trong việc cải thiện triệu chứng nóng dạ dày. 3.4. Uống các loại trà Nếu xảy ra tình trạng dạ dày bị nóng thì người bệnh có thể cải thiện bằng cách uống các loại trà như: – Trà hoa cúc: Đây là loại trà có tác dụng xoa dịu các cơn co thắt ở dạ dày và tốt cho hệ tiêu hóa. Cách sử dụng rất đơn giản, người bệnh chỉ cần rửa sạch hoa cúc khô pha cùng nước sôi cho tới khi hoa cúc bung đều, có mùi thơm nhẹ. Cho thêm chút mật ong vào rồi thưởng thức. – Trà gừng: Lấy gói trà gừng mua sẵn pha cùng nước sôi rồi khuấy đều và uống. Người bệnh nên uống vào buổi sáng để mang lại hiệu quả tốt nhất. 4. Biện pháp ngăn ngừa dạ dày bị nóng rát 4.1. Tập luyện chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học – Tập thói quen ăn uống vào một khung giờ cố định, ăn chậm, tâm lý thoải mái, hạn chế ăn khuya. Ăn xong cần dành thời gian ngồi nghỉ ngơi, tránh ăn xong hoạt động nặng hay nằm ngay – Bổ sung nhiều nước, men tiêu hóa, chất xơ giúp dạ dày hoạt động tốt hơn. – Tránh các loại đồ ăn nhanh, chua cay, lên men, đồ uống có gas, các chất kích thích gây hại trực tiếp đến dạ dày – Làm việc và nghỉ ngơi khoa học, tránh các stress áp lực trong cuộc sống hằng ngày – Tuyệt đối không bỏ bữa, ăn đúng bữa, đúng giờ – Bổ sung đủ nước mỗi ngày, nên uống 1 – 2 lít nước và không uống sữa khi bụng đang đói. Bổ sung nhiều nước, men tiêu hóa, chất xơ giúp dạ dày hoạt động tốt hơn. 4.2. Thường xuyên luyện tập Luyện tập thể dục đều đặn hằng ngày để nâng cao sức khỏe, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Mỗi ngày nên dành ra 30 phút để tập luyện, ưu tiên các môn thể thao nhẹ nhàng như yoga, đi bộ, đạp xe,…để cải thiện sức khỏe, ngăn ngừa các bệnh dạ dày; 4.3. Thận trọng khi sử dụng thuốc Khi sử dụng một số loại thuốc tây chúng ta cần lưu ý để tránh tác dụng phụ của chúng làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Chú ý tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc hoặc tăng, giảm liều lượng của thuốc khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ. Bị nóng dạ dày thường xuyên là hiện tượng cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vì vậy, nếu triệu chứng này xảy ra thường xuyên, người bệnh nên đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán chính xác và can thiệp điều trị kịp thời.
thucuc
1,297
Mẹo chữa đau dạ dày ở phụ nữ đang cho con bú Nhiều trường hợp chị em đang cho con bú gặp phải vấn đề vệ dạ dày. Nhưng chị em sợ dùng thuốc sẽ ảnh hưởng tới lượng sữa và chất lượng sữa của bé như sữa có mùi thuốc… Vì thế nhiều chị em truyền tai nhau các mẹo chữa đau dạ dày ở phụ nữ đang cho con bú sau đây. Mẹo chữa đau dạ dày ở phụ nữ đang cho con bú Nghệ là thảo dược chữa đau dạ dày an toàn ở phụ nữ cho con bú Nghệ được coi là một loại thảo dược có công dụng đối với người bị đau dạ dày. Chị em đang cho con bú có thể uống tinh bột nghệ khi xuất hiện cơn đau để cải thiện tình trạng bệnh. Chất curcumin trong nghệ sẽ giúp giảm đau dạ dành hiệu quả. Chị em đang cho con bú có thể sử dụng nghệ để trị chứng đau dạ dày Nước ép lá bạc hà Các mẹ đang cho con bú có thể dùng lá bạc hà để trị đau dạ dày. Với lá bạc hà bạn có thể nhai sống hoặc ép lấy nước uống. Tinh dầu trong lá bạc hà sẽ giúp giảm viêm, kháng khuẩn, chống co thắt và hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả, giảm tình trạng khó tiêu và đau dạ dày. Nước lô hội Khi bị đau dạ dày, chị em có thể sử dụng phần thịt của lá lô hội để pha vào nước ấm để uống cũng làm dịu các cơn đau ở dạ dày. Nhai kẹo cao su làm giảm cơn đau dạ dày  Thói quen nhai kẹo cao su cũng giúp cải thiện tình trạng đau dạ dày mà không dùng thuốc Mẹo này cũng giúp làm giảm tình trạng đau dạ rất phù hợp cho chị em đang trong thời gian cho con bú. Uống nước ấm Một cốc nước ấm sau bữa ăn hoặc thường xuyên uống trà thảo dược sẽ giúp trung hòa axit trong dạ dày, làm giảm triệu chứng đau dạ dày. Một vài lưu ý giúp các mẹ đang cho con bú giảm dần tình trạng đau dạ dày Bên cạnh những mẹo chữa đau dạ dày ở phụ nữ đang cho con bú vừa nêu trên, để cải thiện tình trạng đau dạ dày, chị em cần chú ý cách ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Cụ thể như sau: Để cải thiện tình trạng đau dạ dày, chị em nên uống đủ nước hàng ngày Chị em đang trong giai đoạn cho con bú có thể sử dụng thuốc chữa đau dạ dày nhưng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để có loại thuốc phù hợp. Tránh việc tự ý lạm dụng thuốc hoặc dùng sai thuốc có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. XEM THÊM: >> Bổ xung dinh dưỡng cho người bị đau dạ dày >> Đau dạ dày khi mang thai phải làm sao? >> Nên hay không nên sử dụng gừng khi bị đau dạ dày?
thucuc
519
6 thói quen khiến dân văn phòng đau dạ dày Bệnh đau dạ dày là một trong những bệnh lý thường gặp ở người làm việc văn phòng. Nguyên nhân là do đặc thù nghề nghiệp bận rộn cùng áp lực công việc khiến dân văn phòng thường có một số thói quen không tốt như ăn quá nhanh, vừa ăn vừa làm việc, lạm dụng café,… Những thói quen không tốt lặp đi lặp lại mỗi ngày sẽ ảnh hưởng đến sức khoẻ, trong đó phổ biến là gây bênh đau dạ dày. Không rửa tay trước khi ăn Thói quen vừa làm vừa ăn rất dễ dẫn đến đau dạ dày ở người đau dạ dày Công sở, bàn làm việc, bàn phím, con chuột…. đều là những ổ vi khuẩn lớn. Nếu có thói quen không rửa tay trước khi ăn, vi khuẩn dễ dàng tấn công khiến bạn dễ mắc các bệnh về đường ruột chẳng hạn viêm dạ dày cấp tính, đau dạ dày,… Làm việc quá sức Khi cơ thể tập trung năng lượng quá nhiều để làm một việc gì đó, đặc biệt là công việc đó diễn ra trong thời gian dài sẽ dẫn đến tình trạng quá tải về thể chất cũng như tinh thần. Điều này dẫn đến việc giảm sức đề kháng của cơ thể, khiến khả năng tự bảo vệ của niêm mạc dạ dày bị suy yếu, dẫn đến tình trạng rối loạn chức năng bài tiết, làm giảm nước nhầy trong dạ dày khiến niêm mạc dạ dày bị tổn hại. Ăn lạnh ăn nhiều đồ ăn tính hàn, trái cây ướp lạnh cũng là nguyên nhân khiến dạ dày suy yếu, làm ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa. Dạ dày là một cơ quan rất nhạy cảm với nhiệt độ. Khi bị kích thích bởi không khí lạnh, dạ dày dễ gặp phải những cơn co thắt, gây đau bụng, khó tiêu, nôn mửa, tiêu chảy và các triệu chứng khác. Hầu hết mọi người thường chú ý ăn đồ nóng, ấm vào mùa thu và mùa đông mà không biết rằng vào mùa hè, ăn nhiều đồ ăn tính hàn, trái cây ướp lạnh cũng là nguyên nhân khiến dạ dày suy yếu, làm ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa. Ăn bù Vì bận rộn, người làm việc văn phòng thường ăn sáng vội vàng, thậm chí bỏ qua, sau đó ăn bù vào bữa ăn trưa hoặc tối. Chế độ ăn uống không khoa học, đặc biệt là nểu ăn nhiều vào bữa tối nếu kéo dài sẽ làm phá hủy hệ thống tiêu hóa khỏe mạnh. Uống trà quá đặc Trà đặc khiến cho niêm mạc dạ dày co lại, chất protein bị kết tủa, đồng thời làm loãng dịch vị, làm ảnh hưởng đến tiêu hóa Trà đặc khiến cho niêm mạc dạ dày co lại, chất protein bị kết tủa, đồng thời làm loãng dịch vị, làm ảnh hưởng đến tiêu hóa và việc hấp thụ chất sắt cho cơ thể. Bên cạnh đó trà đặc còn gây mất ngủ. Nghiện thuốc lá Sức ép công việc đôi khi khiến cho nhiều người có thói quen sử dụng thuốc lá để giảm căng thẳng. Thuốc lá không chỉ gây tổn hại cho hệ thống hô hấp của cơ thể mà còn gây thiệt hại nặng nề cho dạ dày. Theo các chuyên gia, hút thuốc nhiều khiến xu hướng viêm dạ dày ngày càng gia tăng. Điều này là do chất nicotine trong thuốc lá làm thiệt hại niêm mạc dạ dày.
thucuc
594
Vôi răng dưới nướu và những điều ít ai biết Vôi răng dưới nướu thường gây nhiều phiền toái cho những ai mắc phải. Không chỉ là cảm giác khó chịu, tình trạng này còn có thể gây nên nhiều bệnh lý nếu không được xử lý kịp thời. Sau đây là một số điều cần biết về tình trạng này để giúp việc chăm sóc răng miệng hiệu quả, an toàn hơn. 1. Tổng quan về tình trạng vôi răng dưới nướu 1.1 Các loại cao răng Có 2 dạng vôi răng cơ bản: – Vôi răng trên thân răng: Đây là loại vôi răng màu vàng nâu hoặc nâu đỏ. Những mảng cao răng này tồn tại ở trên thân răng và quanh vùng cổ răng. Tại vị trí này, ta có thể quan sát thấy cao răng bằng mắt thường. – Vôi răng dưới nướu: Đây là loại vôi răng khá nguy hại. Với vị trí xuất hiện dưới nướu, những mảng cao răng này sẽ khó quan sát. Chúng không thể được loại bỏ dễ dàng và bắt buộc phải xử lý tại nha khoa. 1.2 Thế nào là vôi răng dưới nướu? Cao răng dưới nướu là tích tụ từ các chất khoáng ở trên bề mặt của chân răng cùng dưới viền nướu Vôi răng dưới nướu là vấn đề không còn xa lạ. Đây chính là kết quả từ những mảng bám, vi khuẩn và thức ăn thừa bị vôi hóa. Từ đó, chúng gây ra sự tích tụ các chất khoáng ở trên bề mặt của chân răng và cả dưới viền nướu. Thậm chí tình trạng này có thể kéo tới cả vào những túi nha chu. Thông thường, những mảng vôi răng ở dưới nướu sẽ màu nâu sậm và dần chuyển sang xanh đen. Sau khi chuyển màu, chúng sẽ cứng hơn phần cao răng ở trên nướu. Trên thực tế, nhiều người lầm tưởng rằng vôi răng ở dưới nướu hình thành nên do sự kéo dài trực tiếp từ những cao răng trên nướu. Tuy nhiên chúng thật ra lại được hình thành từ quá trình khoáng hóa của mảng bám ở dưới nướu. Khi những mảng bám đã bị vôi hóa, trở nên cứng hơn thì rất khó để loại bỏ bằng những dụng cụ bình thường, Người bệnh cần tới nha khoa để được xử lý phù hợp. 2. Vôi răng dưới nướu gây ra những nguy hiểm gì? Vôi răng ở dưới nướu không được xử lý kịp thời sẽ gây nhiều hậu quả nghiêm trọng 2.1 Viêm lợi Viêm lợi là một trong những tình trạng phổ biến gây nên do sự tấn công của vi khuẩn trong cao răng. Chúng khiến cho lợi sưng đỏ, bị đau nhức. Thậm chí, nhiều trường hợp, bệnh nhân còn bị chảy máu. Với tình trạng này, việc vệ sinh răng miệng sẽ trở nên khó khăn, quá trình ăn uống bị ảnh hưởng. Do đó, nếu không thực hiện điều trị sớm, một số biến chứng nghiêm trọng sẽ xảy ra. 2.2 Viêm nha chu Trong quá trình phát triển, vi khuẩn sẽ giải phóng những men cùng độc tố có hại. Từ đó, lợi bị viêm, sự liên kết giữa nướu và chân răng mất đi. Tình trạng như sưng đau, chảy máu chân răng, … sẽ xảy ra. Những vấn đề này nếu không được khắc phục kịp thời thì lâu ngày sẽ dẫn tới viêm nha chu. Khi ấy, những hệ thống dây chằng, xương ổ răng, … đều sẽ bị ảnh hưởng. 2.3 Sâu răng dưới nướu Khi tình trạng cao răng nghiêm trọng, các vi khuẩn tấn công sẽ khiến răng bị sâu. Nếu như thức ăn chứa nhiều thành phần đường bột, sự lên men tạo ra axit sẽ càng mạnh. Axit tạo ra có thể phá hủy các mô răng. Lâu ngày, những lỗ sâu màu đen sẽ hình thành và ăn sâu xuống tủy. 2.4 Tụt lợi Những mảng bám cao răng khi đã phát triển lớn sẽ kéo theo tình trạng vùng lợi răng xuống sâu bên dưới. Vì vậy, răng sẽ mất đi khả năng bám chắc. Răng sẽ dễ lung lay và cũng từ đó làm giảm khả năng ăn nhai. Thậm chí, người bệnh còn có thể bị mất răng vĩnh viễn. 3. Quy trình thực hiện lấy cao răng dưới nướu Việc cố dùng lực cạo vôi răng tại nhà có nguy cơ tác động quá mạnh và gây ra tổn thương cho răng lợi Dù hiện tại có khá nhiều phương pháp lấy cao răng tại nhà từ nguyên liệu thiên nhiên được truyền tai nhau nhưng tất cả đều chưa được kiểm chứng về độ an toàn, hiệu quả. Thông thường, vôi răng ở dưới nướu rất cứng nên khó có thể làm sạch. Nếu ta cố tự cạo vôi răng có nguy cơ tác động quá mạnh và gây ra tổn thương cho răng lợi. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc loại bỏ cao răng nên được thực hiện tại nha khoa. Khi đó, những ảnh hưởng tới men răng hay mô nướu sẽ không xảy ra. Sau đây là quy trình thực hiện lấy vôi răng ở dưới nướu: – Bước 1: Thực hiện thăm khám, xác định mức độ cao răng và chỉ định phương án phù hợp. – Bước 2: Thực hiện cạo bỏ vôi răng. Ta có thể lựa chọn phương pháp lấy cao răng thông thường hoặc lấy cao răng bằng máy siêu âm. Máy siêu âm với lực rung linh hoạt sẽ dễ khiến mảng bám cao răng tách rời mà không gây ê buốt, đau nhức. – Bước 3: Thực hiện đánh bóng bề mặt răng để tạo độ trơn nhẵn. Từ đó, hàm răng sẽ được hạn chế khả năng hình thành mảng bám về sau hơn. – Bước 4: Sau khi đã thực hiện xong, bác sĩ sẽ tiến hành tư vấn về chế độ chăm sóc cũng như những lưu ý cần thiết. 4. Lấy cao răng dưới nướu có gây tình trạng chảy máu không? Lấy cao răng định kỳ 2 lần mỗi năm là một thói quen cần thiết để bảo vệ sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lo ngại điều này có thể khiến răng đau nhức, chảy máu. Nguyên nhân là do vôi răng nằm dưới nướu và bám chắc vào lợi, thân răng, lo ngại lấy cao răng dưới nướu có thể khiến chảy máu. Thế nhưng thực tế thì quá trình lấy cao răng thường khá nhảy nhàng. Nguy cơ chảy máu chân răng là gần như không có trừ trường hợp bị cao răng quá nghiêm trọng. Dù có bị chảy máu, ta cũng không cần quá lo lắng. Hiện tượng này sẽ không kéo dài mà nhanh chóng chấm dứt chỉ sau vài giờ. Sau đó, nếu ta thực hiện chăm sóc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, cảm giác đau nhức sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Sau đó, người bệnh có thể thực hiện ăn uống như bình thường. Trên đây là một số thông tin cần thiết về tình trạng vôi răng dưới nướu. Có thể thấy, việc lấy cao răng định kỳ là rất cần thiết cho một sức khỏe răng miệng tốt. Tuy nhiên, ta cũng nên lưu ý về việc lựa chọn địa chỉ nha khoa thực hiện uy tín, bác sĩ kinh nghiệm để đảm bảo về độ an toàn, hiệu quả.
thucuc
1,263
Dấu hiệu bệnh trĩ nặng và cách điều trị? Bệnh trĩ là căn bệnh không thể tự khỏi nếu không điều trị y khoa. Đặc biệt, đối với dấu hiệu bệnh trĩ nặng, người bệnh cần đi khám ngay để được điều trị kịp thời trước khi xảy ra các biến chứng không mong muốn. 1. Giải thích bệnh trĩ – khái quát bệnh 1.1. Bệnh trĩ là gì? Bệnh trĩ là căn bệnh có tỷ lệ mắc trong cộng đồng rất cao dù không hề có tồn tại con đường lây nhiễm nào. Bệnh được cho là hình thành từ những đám rối tĩnh mạch hậu môn và trực tràng bị giãn nở dẫn đến tạo ra các búi trĩ. Hiện nay, cơ chế bệnh sinh của bệnh trĩ vẫn còn là một dấu hỏi. Có hai giả thiết được đưa ra để lý giải căn bệnh ám ảnh này. Giả thiết đầu tiên lý giải bệnh trĩ theo cơ học. Bệnh trĩ hình thành khi những dây chằng cố định đám rối tĩnh mạch bị đứt. Điều này khiến bộ phận đệm hậu môn bị ứ máu. Tĩnh mạch hậu môn giãn ra và trượt ra ngoài. Giả thiết thứ hai lý giải theo thuyết mạch máu cho rằng,các rối loạn thần kinh vận mạch tạo nên các hiện tượng bất thường. Chúng mở thông cầu nối giữa động tĩnh mạch ở đệm hậu môn. Chính vì vậy, máu lưu thông với lượng quá lớn và ồ ạt khiến cho áp lực máu ở đám rối tĩnh mạch tăng lên. Tình trạng chảy máu và sa búi trĩ sẽ xuất hiện. 1.2. Phân loại bệnh trĩ Bệnh trĩ có hai dạng thường gặp là trĩ nội và trĩ ngoại. Hai loại trĩ này được phân chia dựa theo vị trí của búi trĩ, ranh giới là hậu môn. Bệnh trĩ nội là khi các búi trĩ nằm hoàn toàn trong ống hậu môn. Trong khi đó, các búi trĩ ngoại nằm hoàn toàn ngoài hậu môn. Ngoài ra, khi có các dấu hiệu bệnh trĩ trở nặng, các búi trĩ nội sa ra ngoài và mang đặc tính của trĩ ngoại. Người mắc bệnh trĩ hỗn hợp là khi mắc cả trĩ nội và trĩ ngoại. Hình ảnh mô tả trĩ nội và trĩ ngoại Hình ảnh mô tả trĩ nội và trĩ ngoại Hầu hết các dạng bệnh trĩ đều được phân thành 4 cấp độ. Trong đó, cấp độ 1 và 2 được coi là bệnh trĩ ở dạng nhẹ. Nếu như được phát hiện kịp thời, bệnh sẽ rất dễ điều trị. Bệnh trĩ cấp độ 1 và 2 được điều trị nội khoa bằng các loại thuốc được bác sĩ chỉ định. Ở cấp độ 3,4, biểu bệnh trĩ nặng hơn.Những phiền toái xuất hiện nhiều hơn. Người mắc không thể điều trị bằng thuốc. Lúc này, các biện pháp ngoại khoa như can thiệp thủ thuật, phẫu thuật sẽ được chỉ định để cắt bỏ búi trĩ cho người bệnh. 2. Nguyên nhân gây ra bệnh trĩ Bệnh trĩ ở trẻ em khá hiếm gặp. Thông thường tuổi trung niên trở lên dễ mắc bệnh trĩ hơn. Độ tuổi khoảng từ 30-60 tuổi là độ tuổi tập trung nhiều người mắc bệnh trĩ. Đặc biệt, nam giới có tỉ lệ mắc bệnh trĩ thấp hơn nữ giới. Tỷ lệ nữ mắc trĩ là khoảng 60%. Sau đây là một số nguyên nhân góp phần hình thành bệnh trĩ: – Chế độ ăn uống không lành mạnh: thiếu chất xơ từ rau củ (nguyên nhân của táo bón), từ đó gây ra bệnh trĩ – Tính chất công việc: Những người quá ít vận động hoặc vận động quá mạnh trong thời gian dài là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh trĩ rất cao. Ví dụ như đối với người làm văn phòng, do thường xuyên ngồi lâu một chỗ tạo ra những áp lực lớn lên hậu môn và trực tràng nên rất dễ bị trĩ. Ngoài ra, đối tượng còn là những người làm việc nặng nhọc, bê vác vật nặng thường xuyên, tạo ra áp lực lên ổ bụng kéo dài. Bê vác đồ nặng cũng tăng nguy cơ bị trĩ Bê vác đồ nặng cũng tăng nguy cơ bị trĩ – Thai kỳ và sinh nở ở phụ nữ. – Thói quen xấu khi đi đại tiện lâu hoặc rặn quá mạnh – Quan hệ tình dục đồng giới. 3. Dấu hiệu cho thấy bạn đang bị bệnh trĩ 3.1. Dấu hiệu bệnh trĩ nhẹ Đối với giai đoạn nhẹ thì bệnh trĩ có những dấu hiệu sau đây: – Chảy máu hậu môn với lượng máu không nhiều: Ở bệnh trĩ nội, dấu hiệu nhẹ là bệnh nhân đi đại tiện có lẫn máu trong phân. Lượng máu chưa quá nhiều và khiến người bệnh không để ý và bỏ qua giai đoạn bệnh nhẹ. – Hậu môn ngứa rát và đau nhẹ: Đối với cả hai loại bệnh, người mắc sẽ có cảm giác chung là ngứa ở hậu môn và hơi đau. – Cảm thấy các chấm nhỏ xung quanh hậu môn: Đối với bệnh trĩ ngoại, các chấm nhỏ là các búi trĩ đang trong giai đoạn hình thành. Đây là biểu hiện nhẹ của bệnh và có thể được điều trị dứt điểm ngay bằng thuốc. 3.2. Dấu hiệu bệnh trĩ nặng Ở giai đoạn 3,4, bệnh trĩ bắt đầu trở nặng và xuất hiện những dấu hiệu nặng hơn như sau: – Chảy máu dữ dội ở hậu môn: Đối với trĩ nội, lượng máu sẽ nhiều hơn trĩ ngoại. Người bệnh có thể đi đại tiện ra cả các tia máu, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. – Búi trĩ to lên, sa ra ngoài: Các búi trĩ nội sẽ lớn dần và sa ra bên ngoài hậu môn. Các búi trĩ ngoại cũng lớn dần lên và nằm vướng víu phia xung quanh hậu môn. – Tắc nghẹt, nhiễm trùng búi trĩ: đây là các dấu hiệu khi bệnh trĩ đã nặng ở người mắc trĩ ngoại. Các búi trĩ sẽ sưng to, ứ máu, tắc nghẹt. Nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn đến các biến chứng nặng nề như nhiễm trùng hoại tử, ung thư trực tràng,… 4. Điều trị bệnh trĩ thế nào cho hiệu quả 4.1. Đối với các dấu hiệu bệnh trĩ nhẹ Các bác sĩ sẽ sử dụng các biện pháp nội khoa đối với người bệnh ở mức độ nhẹ như 1, 2. Người bệnh sẽ được chỉ định các loại thuốc uống hoặc bôi ngoài da. Điều này hỗ trợ và cải thiện tuần hoàn máu đến hậu môn. Ngoài ra, thuốc có khả năng hạn chế tắc mạch và hỗ trợ làm teo nhỏ búi trĩ. Tuy nhiên việc sử dụng thuốc cần phải đặc biệt tuân theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý uống thuốc không theo liều, không đúng chủng loại. Ngoài ra không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng không được kiểm chứng. 4.2. Đối với các dấu hiệu bệnh trĩ nặng Bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị bằng các can thiệp ngoại khoa. Các bác sĩ sẽ can thiệp bằng các thủ thuật hoặc phẫu thuật cắt trĩ. Đây là điều bắt buộc khi bệnh đã đến giai đoạn nặng. Việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả ở bệnh trĩ cấp độ 3,4. Thuốc không có tác dụng với những dấu hiệu bệnh trĩ nặng. Hiện tại, các bác sĩ có thể áp dụng phương pháp cắt trĩ hiện đại để xử lý búi trĩ. Đặc biệt, hiện nay có phương pháp cắt trĩ Longo ít xâm lấn, ít đau, được người bệnh ưa chuộng và tin tưởng. Phẫu thuật cắt trĩ sẽ xử lý sạch búi trĩ và hiện tượng sa mạch, tắc mạch, đồng thời hạn chế tối đã nguy cơ hẹp hậu môn. Bệnh nhân cần điều trị y tế kịp thời Bệnh nhân cần điều trị y tế kịp thời Ngoài ra, có thể nhắc đến các thủ thuật như tiêm xơ búi trĩ cho khô đi và teo dần trong khoảng 10 ngày. Bệnh trĩ là căn bệnh ám ảnh dù không quá nguy hiểm đến tính mạng. Người bệnh cần điều trị ngay khi xuất hiện những dấu hiệu nhẹ của bệnh thay vì để các dấu hiệu bệnh trĩ nặng xuất hiện. Ngoai ra, thay đổi chế độ tập luyện ăn uống cũng được khuyến khích để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh trĩ.
thucuc
1,447
Chỉ số GRAN trong máu thấp nói lên điều gì? Xét nghiệm máu là công cụ đắc lực, đóng vai trò quan trọng đối với việc thăm khám và đánh giá sức khỏe con người. Trong đó, GRAN là chỉ số xét nghiệm máu liên quan đến tế bào bạch cầu hạt. Vậy trường hợp chỉ số GRAN trong máu thấp hoặc cao nói lên điều gì? 1. Ý nghĩa chỉ số GRAN trong máu Có thể nói, xét nghiệm máu hiện nay đã trở nên quá quen thuộc với mọi người vì đây là một trong những xét nghiệm thường quy được áp dụng với hầu hết các trường hợp khám và điều trị bệnh. Tuy nhiên, nếu hỏi về chỉ số GRAN trong máu thì không phải ai biết. Trong khi đó, chỉ số GRAN trong máu thấp hay cao đều là dấu hiệu cảnh bảo bất thường của cơ thể. Chỉ số GRAN trong máu là gì? Chỉ số GRAN trong máu dùng để chỉ số lượng tế bào bạch cầu hạt (Granulocyte) gồm: Neutrophils, Basophils, Eosinophils. Ngoài ra, nhóm tế bào bạch cầu còn có tế bào không hạt là Lymphocytes và Monocytes. Một số tế bào bạch cầu có thể di chuyển xuyên qua vách tế bào nhờ chân giả và khả năng thay đổi hình dạng. Ngoài khả năng thực bào và ẩm bảo, nhiều loại tế bào bạch cầu còn có thể đáp ứng một số kích thích hóa học hoặc kích thích nhiệt do phản ứng viêm hay vi khuẩn tạo ra. Vai trò của các tế bào bạch cầu đối với cơ thể Bạch cầu là một loại tế bào máu không có hạt nhân, chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Các tế bào bạch cầu hạt được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên cấu trúc và chức năng, bao gồm: Bạch cầu trung tính - Neutrophils: Loại này chiếm phần lớn số lượng bạch cầu trong máu và chủ yếu tham gia vào việc phát hiện và tiêu diệt vi khuẩn. Neutrophils thường di chuyển đến các nơi nhiễm trùng và tiêu diệt vi khuẩn bằng cách nuốt chúng. Bạch cầu hạt ái kiềm - Basophils: Loại này hiếm gặp hơn, chiếm khoảng 1% trong tổng số bạch cầu của cơ thể, tham gia vào phản ứng dị ứng và viêm nhiễm bằng cách tiết ra histamin và các hợp chất khác. Histamin gây ra các triệu chứng liên quan đến phản ứng dị ứng như sưng, ngứa, không có khả năng di chuyển và thực bào. Bạch cầu ái toan - Eosinophils: Loại này thường tập trung vào việc đối phó với các ký sinh trùng và tham gia vào phản ứng dị ứng. Chúng có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng bằng cách tiết ra các hợp chất độc hại. Các tế bào ưa acid có khả năng thực bào kém hơn Neutrophil. Vai trò của các tế bào bạch cầu không hạt đối với cơ thể là: Bạch cầu đơn nhân - Monocytes : Monocytes được biết đến là "đội quân bảo vệ” của hệ thống miễn dịch vì chúng có khả năng nuốt và tiêu diệt các tế bào bị hỏng, vi khuẩn và tế bào ung thư lớn hơn. Bạch cầu lympho - Lymphocytes: Loại này chủ yếu tham gia vào hệ thống miễn dịch tế bào, giúp cơ thể phát hiện và phản ứng lại với vi khuẩn, virus và các yếu tố gây bệnh khác. Có hai loại chính là tế bào Lympho - B và Lympho - T. Các loại bạch cầu này hoạt động cùng nhau để duy trì sự cân bằng và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Sự thay đổi trong tỷ lệ các loại bạch cầu có thể gợi ý về các vấn đề sức khỏe cụ thể và thường được áp dụng trong chẩn đoán bệnh.2. Chỉ số GRAN trong máu bất thường khi nào? Đối với cơ thể bình thường, chỉ số GRAN trong máu hay số lượng bạch cầu hạt dao động trong khoảng từ 2000 - 7800 tế bào/mm3 máu. Số lượng các tế bào bạch cầu hạt trong máu bình thường Đối với người khỏe mạnh, chỉ số các tế bào bạch cầu hạt bình thường sẽ có giá trị như sau: Chỉ số bạch cầu trung tính: 1700 - 7000 tế bào/mm3 máu, chiếm khoảng 60 - 66%. Chỉ số bạch cầu ái kiềm: 10 - 50 tế bào/mm3 máu, chiếm khoảng 0,5 - 1%. Chỉ số bạch cầu ái toan: 50 - 500 tế bào/mm3 máu, chiếm khoảng 2 - 11%. Chỉ số GRAN trong máu bất thường Chỉ số GRAN trong máu thấp hay cao đồng nghĩa với các giá trị các chỉ số bạch cầu hạt nằm ngoài giới hạn bình thường. Chỉ số GRAN trong máu thấp thường liên quan đến các bệnh lý bạch cầu mạn tính. Ngoài ra, nguyên nhân khiến chỉ số GRAN trong máu thấp còn có thể do cơ thể nhiễm vi khuẩn lao, sốt xuất huyết hay các trường hợp nhiễm trùng nặng. Bên cạnh đó, một số chủng virus gây bệnh HIV hay viêm gan B cũng có thể khiến số lượng bạch cầu hạt trong máu giảm. Chỉ số GRAN trong máu cao thường do nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, viêm phổi, áp xe gan,… Ngoài ra, số lượng tế bào bạch cầu hạt trong máu tăng cao còn có thể do các bệnh lý bạch cầu ác tính.
medlatec
920
Chondroitin là gì? chi tiết về công dụng và cách dùng thuốc Chondroitin hiện đang là hoạt chất được nhiều người quan tâm vì không ít quảng cáo nói về công dụng của nó trong việc tái tạo sụn khớp và chữa bệnh xương khớp. Vậy thực chất đây là loại hợp chất như thế nào, công dụng của chondroitin là gì? 1. Chondroitin trong tự nhiên và bào chế thuốc Chondroitin là thành phần tự nhiên có sẵn trong cơ thể người. Cụ thể, đây là thành phần chính của sụn có nhiệm vụ xây dựng mô liên kết của cơ thể và giúp cho các khớp chịu được lực tác động của cơ thể. Vậy trong cơ thể, tác dụng của chondroitin là gì? Việc của nó là giữ nước, tạo dịch bôi trơn và tăng độ linh hoạt cho khớp và mô. Không những thế, nó còn giúp chuyển hóa các chất dinh dưỡng đi nuôi sụn khớp, giúp sụn trở nên vững chắc và mềm dẻo. Trong bào chế thuốc, chondroitin được dùng một mình hoặc kết hợp với glucosamine để sản xuất thuốc trị bệnh viêm khớp, chống đông máu, bệnh tăng lipid máu, bệnh thiếu máu cục bộ và điều trị thoát mạch. Ngoài ra, thuốc chứa thành phần chondroitin còn được dùng cho người bị cholesterol cao, điều trị loãng xương, bệnh tim. Có thể kết hợp chondroitin với thuốc sắt để trị bệnh thiếu máu căn nguyên thiếu sắt. 2. Công dụng và liều dùng của thuốc chứa thành phần chondroitin là gì? 2.1. Công dụng của thuốc chứa chondroitin 2.1.1. Hỗ trợ điều trị bệnh xương khớp Hợp chất chondroitin có thể hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh lý xương khớp vì nó tham gia vào cấu trúc của màng tế bào đồng thời chính là nguyên liệu không thể thiếu cho tái tạo xương và mô sụn. Một điều không thể bỏ qua nữa là chondroitin ức chế chất trung gian làm thoái hóa sụn khớp là enzyme lactase đồng thời kích thích quá trình tổng hợp glycoprotein proteoglycan. Vì thế, chondroitin cũng được chỉ định điều trị thoái hóa khớp, hư khớp. 2.1.2. Phòng ngừa ung thư Với công dụng này, nhiều người vẫn không hình dung được vai trò của chondroitin là gì. Thực tế cho thấy ở sụn vi cá mập, hoạt chất chondroitin sulfate ức chế angiogenesis khiến cho tân mạch không được tạo ra nên khối u bị kìm hãm phát triển. Cũng chính vì lý do này mà hợp chất chondroitin được dùng để hỗ trợ điều trị cho một số bệnh ung thư. Tuy nhiên, riêng ung thư tuyến tiền liệt cần thận trọng vì việc dùng chondroitin có thể gây tái phát hoặc khiến khối u lan ra. 2.1.3. Phòng và điều trị bệnh lý về mắt Đã có nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng chondroitin tạo ra một độ nhớt phù hợp để nuôi dưỡng tế bào giác mạc, chống lại tình trạng khô mắt. Không những thế, hợp chất này còn hạn chế mỏi mắt, bảo vệ độ trong của giác mạc và thủy tinh thể. 2.1.4. Phục hồi chấn thương sau chơi thể thao Chondroitin giúp bảo tồn và kích thích tạo sụn mới, tăng khả năng linh hoạt cho khớp đồng thời kiểm soát phản ứng viêm của cơ thể. Vì thế, hợp chất này có tác dụng giảm đau, cải thiện khả năng tự phục hồi và chức năng thể chất cho khớp. Mặt khác, chính chondroitin còn giảm đau mỏi khớp ở người chơi hoặc bị chấn thương do chơi thể thao. Với người không bị viêm khớp thì dùng chondroitin và glucosamine sẽ bảo tồn sụn, cải thiện chức năng thể chất, hoạt động và tự hồi phục của khớp. 2.2. Liều dùng chondroitin Thuốc chondroitin có thể dùng đường uống với bệnh viêm xương khớp, liều dùng khoảng 200 - 400mg, 2 - 3 lần/ngày hoặc 1000 - 1200mg nhưng chỉ uống 1 lần/ngày. Có thể kết hợp chondroitin với một số loại thuốc bôi ngoài da cho người bị bệnh viêm xương khớp bằng cách thoa hỗn hợp này lên vùng bị bệnh trong 8 tuần. Tùy vào từng đối tượng bệnh nhân mà liều dùng chondroitin có thể khác nhau. Cần dựa trên thực trạng sức khỏe, độ tuổi và một số vấn đề khác để có chỉ định phù hợp. Đây là lý do để việc dùng chondroitin cần có chỉ định từ bác sĩ. 3. Tác dụng phụ và một số điều cần thận trọng khi sử dụng thuốc chondroitin 3.1. Tác dụng phụ có thể gặp phải Việc sử dụng thuốc chondroitin có thể gặp một số tác dụng phụ: - Táo bón. - Rụng tóc. - Tiêu chảy. - Phù mi mắt, chân. - Đau dạ dày. - Hen suyễn. Không phải mọi trường hợp dùng chondroitin đều gặp tác dụng phụ này và cũng có trường hợp gặp phải tác dụng phụ khác không được đề cập đến ở trên. Vì thế, khi chưa rõ tác dụng phụ của chondroitin là gì thì không nên tự ý dùng thuốc. 3.2. Thận trọng trước khi dùng chondroitin Trước khi dùng thuốc chondroitin nên thận trọng với một số vấn đề sau: - Chọn bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, không nên để thuốc trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm cao. - Không dùng chung chondroitin và thuốc NSAID, thuốc chống đông máu, thuốc salicylat để tránh nguy cơ chảy máu. - Thai phụ, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em là đối tượng chống chỉ định với thuốc chondroitin. - Người bị hen suyễn cần thận trọng khi dùng thuốc để tránh làm bệnh thêm trầm trọng. - Người bị bệnh đông máu cần chú ý liều lượng sử dụng thuốc. - Nên dùng thuốc sau bữa ăn kết hợp với uống nhiều nước để thuốc dễ hấp thu vào cơ thể. Đối với phòng và điều trị bệnh xương khớp thì so với dùng riêng, việc dùng chondroitin kết hợp cùng glucosamine sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều. Đặc biệt, nếu biết dùng liều lượng phù hợp thì hai chất này sẽ mang lại hiệu quả cải thiện, bảo vệ chức năng sụn khớp tốt nhất. Để bổ sung hợp chất chondroitin, ngoài việc dùng thuốc thì có thể dùng sụn động vật như: cá mập, bò, lợn,... hoặc lựa chọn thực phẩm chức năng có kết hợp 3 thành phần chondroitin, glucosamine và MSM; sụn cá mập;... Nói chung, đến thời điểm hiện tại, độ an toàn của thuốc chondroitin vẫn đang cần được nghiên cứu sâu hơn. Vì thế, khi đưa ra quyết định sử dụng thuốc cần cân nhắc giữa tác dụng đạt được với nguy cơ có thể xảy ra. Mặt khác, thuốc có thể tương tác với một số tình trạng sức khỏe, một số loại thuốc đang dùng. Do đó, điều không thể bỏ qua là cần có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thuốc chondroitin.
medlatec
1,148
Bệnh suy tuyến giáp có nguy hiểm không? Bệnh suy tuyến giáp là hội chứng giảm hormone tuyến giáp thường gặp ở phụ nữ. Vậy câu hỏi được đặt ra là: Bệnh suy tuyến giáp có nguy hiểm không? 1. Bệnh suy tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng bệnh? 1.1. Bệnh suy tuyến giáp là gì? Suy tuyến giáp là hội chứng đặc trưng bằng tình trạng suy giảm chức năng tuyến giáp, sản xuất hormon tuyến giáp không đầy đủ so với nhu cầu của cơ thể, gây nên tổn thương ở các mô, cơ quan, các rối loạn chuyển hoá trên lâm sàng và xét nghiệm. Bệnh thường gặp ở phụ nữ, chiếm tỷ lệ 2% trong khi ở nam giới chỉ có 0,1%. Suy giáp bẩm sinh gặp ở 1/5000 trẻ sơ sinh. Khi bệnh còn nhẹ thường ít được lưu ý nên hay bị bỏ sót vì vậy bệnh nhân thường đến với thầy thuốc khi bệnh cảnh lâm sàng đã rõ. Bệnh suy giáp gây rối loạn hoạt động của tuyến giáp và thường gặp ở phụ nữ và người lớn tuổi. 1.2. Nguyên nhân suy giáp Tìm hiểu về nguyên nhân dẫn đến bệnh suy giáp phải kể tới 3 nguyên nhân chủ yếu sau đây là: – Teo tuyến giáp (Đây cũng là nguyên nhân phổ biến hàng đầu). – Viêm tuyến giáp tự miễn Hashimoto. – Nguyên nhân thứ phát đến từ sau điều trị cường giáp. Bên cạnh đó, bệnh suy giáp còn có thể đến từ những nguyên nhân ít gặp hơn là việc cung cấp thiếu iod trong chế độ ăn hằng ngày hoặc đến từ tình trạng suy giáp bẩm sinh hay nguyên nhân thứ phát sau khi bị các bệnh ở tuyến yên hoặc vùng dưới đồi. 1.3. Triệu chứng bệnh suy tuyến giáp Thông thường, với những người bệnh bị suy tuyến giáp nhẹ sẽ không thể hiện ra các triệu chứng rõ ràng. Suy giáp gặp phổ biến hơn ở người cao tuổi nhất là phụ nữ cao tuổi với các triệu chứng gặp phải sau: – Ăn không ngon miệng – Táo bón – Da tái xanh hoặc khô – Người dễ bị lạnh, chịu lạnh kém – Trí nhớ giảm sút, có thể dẫn tới trầm cảm – Giọng khàn hoặc trầm hơn – Nhiều khi thở gấp hoặc thay đổi nhịp tim thất thường – Đau khớp hoặc các cơ – Rối loạn về kinh nguyệt ở phụ nữ – Người bệnh có xu hướng giảm ham muốn trong tình dục. Trong các trường hợp bệnh suy giáp ở mức độ nặng và trầm trọng thì các biểu hiện cũng sẽ nặng nề hơn như lưỡi sẽ phình to ra (chứng lưỡi lớn); phù nề toàn thân; vùng da ở mặt, tay chân dần sậm màu và xù xì do các lớp sừng phát triển dày hơn. Đau cơ khớp cũng là một trong những dấu hiệu cảnh báo suy giáp. 2. Bệnh suy tuyến giáp có nguy hiểm không? Bệnh suy tuyến giáp nếu không được chữa trị đúng cách, kịp thời, bệnh tiến triển nặng sẽ gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm như: – Bướu cổ: Tuyến giáp tăng kích thước gây ra bệnh bướu cổ. Bệnh này tuy lành tính, nhưng có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ của người bệnh khi kích thước bướu cổ tăng, ngoài ra bệnh còn ảnh hưởng đến khả năng nuốt thức ăn hoặc khiến người bệnh hô hấp gặp nhiều khó khăn. – Người bệnh suy tuyến giáp trong thời kì mang thai có tăng nguy cơ sảy thai và một số biến chứng nghiêm trọng khác như tiền sản giật hoặc sinh non. – Bệnh tim mạch: Suy giáp cũng có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến các bệnh lí về tim mạch do hàm lượng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) – vốn là các cholesterol “xấu” – sẽ tăng cao. – Suy giáp kéo dài có thể làm tổn thương hệ thần kinh ngoại biên gây ra các triệu chứng như: đau, tê và ngứa ran ở vùng bị ảnh hưởng bởi các tổn thương thần kinh. – Nồng độ hormone tuyến giáp có thể cản trở sự rụng trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người phụ nữ. Bên cạnh đó, nguyên nhân của suy giáp như rối loạn tự miễn dịch cũng làm suy yếu khả năng sinh sản. – Nếu người mẹ mắc bệnh suy giáp mà không có cách điều trị hợp lí, em bé sinh ra có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao hơn những đứa trẻ khác và thường mắc các bệnh về trí não và phát triển. Bệnh suy giáp gây ra những ảnh hưởng nhất định nên cần chủ động thăm khám và điều trị từ sớm. 3. Các phương pháp thực hiện trong chẩn đoán suy tuyến giáp Người bệnh khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ về suy giáp kể trên hoặc mong muốn kiểm tra sức khỏe tuyến giáp định kỳ hãy thực hiện thăm khám với bác sĩ chuyên khoa. Sau bước khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm cận lâm sàng như sau: – Các xét nghiệm đặc hiệu có liên quan đến tuyến giáp: TSH tăng hoặc vẫn bình thường, FT3, FT4 giảm. – Các xét nghiệm không đặc hiệu gồm có: Công thức máu có hồng cầu ở trạng thái bình thường hoặc to, thiếu máu, các xét nghiệm rối loạn mỡ máu (tăng cholesterol, tăng triglycerid), xét nghiệm rối loạn điện giải (hạ natri máu). – Siêu âm tuyến giáp: Mặc dù thông qua hình ảnh siêu âm sẽ rất khó phát hiện nhu mô tuyến giáp hoặc thấy tuyến giáp teo nhỏ, song phương pháp này vẫn được thực hiện nhằm đánh giá tổng quan về tình trạng tuyết giáp. – Siêu âm tim: Được thực hiện ở một số trường hợp để quan sát tràn dịch màng tim. – Chụp Xquang thẳng lồng ngực: Thâm nhiễm vùng cơ tim làm bóng tim to. – Điện tâm đồ: Kết quả điện tâm đồ cho biết nhịp chậm xoang, điện thế thấp. Bệnh suy tuyến giáp gây ra những ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Mỗi người hãy chủ động thăm khám tuyến giáp khi cần và thực hiện đúng theo chỉ định điều trị của bác sĩ.
thucuc
1,092
Các phương pháp tán sỏi thận – Những điều cần biết Những phương pháp tán sỏi thận ngày càng được nhắc đến nhiều hơn nhờ vào tính ứng dụng cao trong điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu. Tìm hiểu chi tiết về các phương pháp cụ thể qua bài viết này. 1. Nguyên lý của các phương pháp tán sỏi thận Các thông tin hay được nhắc đến khi nói về các phương pháp tán sỏi đó là ít đau, ít xâm lấn, gần như không có sẹo, rút ngắn thời gian phục hồi và có thể xuất viện sớm, không ảnh hưởng đến công việc. Vậy nguyên lý của những phương pháp này là gì? Theo đó, những viên sỏi trước đây vẫn thường được can thiệp mổ mở thì phần lớn đã được thay thế bằng giải pháp tán sỏi. Nguyên lý của những phương pháp này là dùng năng lượng laser hoặc sóng xung kích tập trung tại vị trí của sỏi và phá vỡ cấu trúc sỏi. Sỏi vỡ thành những mảnh vụn rất nhỏ có thể ra ngoài theo đường tự nhiên hoặc bơm hút ra ngoài. Nhờ ứng dụng công nghệ cao, các phương pháp này gần như rất ít gây xâm lấn, thậm chí không cần mổ nên giảm thiểu được các biến chứng như trong mổ mở, đồng thời tốc độ hồi phục cũng nhanh hơn. Bên cạnh chuyên môn và kinh nghiệm của bác sĩ, việc bệnh viện đáp ứng đầy đủ về công nghệ và máy móc thiết bị hiện đại cũng rất quan trọng để thực hiện thành công các ca tán sỏi. Các phương pháp tán sỏi thận đều có đặc điểm chung là ít đau, ít xâm lấn, hiệu quả cao 2. 3 phương pháp tán sỏi thận phổ biến nhất hiện nay Tán sỏi công nghệ cao được ứng dụng phổ biến nhất là 3 phương pháp: Tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser và tán sỏi qua da đường hầm nhỏ. 2.1. Phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể Tán sỏi ngoài cơ thể được đánh giá là giải pháp an toàn nhất dành cho bệnh nhân mắc sỏi thận <1.5cm, sỏi niệu quản ⅓ trên sát bể thận với kích thước bé dưới 1cm. Phương pháp này dùng sóng xung kích từ máy tán sỏi hội tụ để làm vỡ sỏi. Điểm đặc biệt là bệnh nhân chỉ việc nằm trên máy tán sỏi, thư giãn với tư thế thoải mái. Bác sĩ ở ngoài phòng sẽ điều khiển để sóng xung kích tập trung làm vỡ sỏi chính xác nhất. Từ đó, có thể thấy bệnh nhân tán sỏi ngoài cơ thể hoàn toàn không đau, không phải nằm viện nên tán xong là về ngay. Các vụn sỏi sẽ được đào thải ra ngoài theo đường tiểu. Do vậy, khi về nhà bệnh nhân cần tích cực uống nhiều nước để thải sỏi ra ngoài. 2.2. Phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng Tán sỏi nội soi ngược dòng là giải pháp hiệu quả cho sỏi bàng quang lớn hơn 1cm, sỏi niệu quản ⅓ giữa và sỏi niệu quản ⅓ dưới kích thước lớn. Nguyên lý của phương pháp là dùng năng lượng laser phá vỡ sỏi từ bên trong rồi hút mảnh vụn ra ngoài. Muốn vậy, bác sĩ phải dùng dụng cụ nội soi tiếp cận với vị trí sỏi. Điểm đặc biệt là không cần phải tạo ra vết rạch để tiếp cận với sỏi mà bác sĩ sẽ đưa ống nội soi đi vào từ niệu đạo. Do đó điều kiện tán sỏi là bệnh nhân không bị hẹp niệu đao. Từ nguyên lý trên, có thể nhận thấy bệnh nhân tán sỏi ngược dòng sẽ không có vết mổ, ít đau và có thể xuất viện sau 24h. 2.3. Phương pháp tán sỏi qua da Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ là giải pháp cho những viên sỏi to lớn hơn 1.5cm, sỏi rắn ở thận  và đoạn niệu quản ⅓ trên. Kể cả sỏi san hô cực rắn cũng có thể được điều trị bằng phương pháp này. Vì thế tán sỏi nội soi qua da được đánh giá thay thế mổ mở hiệu quả giúp loại bỏ sỏi to. Nguyên lý của phương pháp cũng là dùng năng lượng laser để tán vỡ sỏi nhưng thay vì luồn ống nội soi từ niệu đạo, tán sỏi qua da mang ống nội soi đi qua da để tiếp cận sỏi. Một đường hầm nhỏ sẽ được tạo ra qua vết trích tầm 5mm trên lưng và dụng cụ nong để mang ống nội soi vào. Sau khi tán vỡ sỏi và bơm hút mảnh vụn ra, bệnh nhân sẽ được chuyển đến phòng bệnh thường để phục hồi và theo dõi. Thường là sau 3 – 5 ngày bệnh nhân sẽ được xuất viện, rút ngắn thời gian điều trị hơn hẳn mổ mở (mổ mở thường nằm viện ít nhất 1 tuần). 3. Lưu ý cho bệnh nhân tán sỏi thận Sỏi tiết niệu không phải tán xong là hết, hiện tượng tái phát có thể xảy ra nếu người bệnh không lưu ý về ăn uống và sinh hoạt. Trong đó, uống nhiều nước là yếu tố quan trọng nhất để phòng ngừa tái phát sỏi tiết niệu. Một “bật mí” để biết được mình uống đủ nước hay chưa đó là bạn có thể quan sát nước tiểu, nếu lượng nước tiểu thải ra hằng ngày có màu vàng nhạt thì chứng tỏ bạn đã bổ sung vừa đủ nước. Một chế độ dinh dưỡng nhiều rau xanh, dễ tiêu hóa và lợi tiểu là vô cùng cần thiết cho người bệnh vừa tán sỏi xong. Những mảnh vụn sỏi nhỏ có thể không được đào thải hết sẽ dẫn đến nguy cơ tích tụ lại sỏi to. Do đó, người bệnh cần có thực đơn lợi tiểu, có thể bổ sung thêm nước cần tây, nước cam, canh… để giúp loại bỏ cặn máu, vụn cặn ra ngoài. Các bài tập được khuyến khích là đi lại nhẹ nhàng, yoga hoặc chạy bộ thường xuyên vừa giúp cho con người khỏe khoắn, năng lượng dồi dào, trao đổi chất tốt, hạn chế lắng cặn tạo sỏi. Bên cạnh đó, tái khám theo lịch là yếu tố vô cùng quan trọng để kịp thời biết có tái sỏi hay không và được xử trí ngay lập tức. Cần tái khám định kỳ đúng hẹn để phòng ngừa tái phát sỏi sau tán 4. Kết luận
thucuc
1,112
Các triệu chứng ung thư hắc tố Nếu nốt ruồi có nhiều màu sắc, nốt ruồi có kích thước thay đổi, ngày càng lớn hơn, cạnh nốt ruồi không đều, vv… thì rất có thể đây là những triệu chứng ung thư hắc tố. Ung thư hắc tố là loại ít phổ biến nhất trong các loại ung thư da, nhưng lại nguy hiểm nhất vì nó có khả năng lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể 1. Nốt ruồi bình thường Dựa vào bảng kiểm tra ABCDE sẽ giúp chúng ta nhận biết các triệu chứng ung thư hắc tố. Hầu như ai cũng có ít nhất một nốt ruồi trên da. Những đốm này xuất hiện do các tế bào sắc tố da được gọi là melanocytes tập trung thành cụm. Nốt ruồi thường mọc khi bạn còn nhỏ. Tới độ tuổi trưởng thành, bạn có thể có 10 hoặc nhiều nốt ruồi hơn trên cơ thể. Hầu hết các nốt ruồi là vô hại. Một số nốt ruồi không bao giờ thay đổi, trong khi một số nốt ruồi khác có thể phát triển hoặc thay đổi hình dạng hoặc màu sắc. Một số ít có thể chuyển thành ung thư. 2. Triệu chứng ung thư hắc tố 2.1. Nốt ruồi thay đổi Triệu chứng ung thư hắc tố điển hình nhất là nốt ruồi thay đổi theo thời gian. Nốt ruồi ung thư có thể thay đổi về kích thước, hình dạng, hoặc màu sắc. Bác sĩ da liễu thường sử dụng quy tắc ABCDE để giúp mọi người phát hiện ra các triệu chứng ung thư hắc tố trên da: A – sự đối xứng B – đường biên C – màu sắc D – đường kính E – sự phát triển của nốt ruồi 2.2. Nốt ruồi không đối xứng Một nốt ruồi đối xứng sẽ giống hệt nhau ở cả hai bên. Ngược lại, nốt ruồi không đối xứng, hai bên không giống nhau về kích thước hoặc hình dạng. Điều này là do các tế bào trên một mặt của các nốt ruồi đang phát triển nhanh hơn so với các tế bào ở phía bên kia. Tế bào ung thư có xu hướng phát triển nhanh hơn các tế bào bình thường. 2.3. Đường biên của nốt ruồi Nốt ruồi thường có đường biên đều, trong khi nốt ruồi ung thư biên độ không đều. Cạnh của một nốt ruồi bình thường sẽ rất rõ ràng, cũng như hình dạng xác định. Ngược lại, nếu đường biên nốt ruồi có vẻ mờ như bị tô màu bên ngoài thì đó có thể là triệu chứng ung thư hắc tố. Đường biên không đều có thể cho thấy các tế bào phát triển với tốc độ mất kiểm soát. 2.4. Màu sắc nốt ruồi Nốt ruồi bất thường có nhiều màu sắc lạ. Nốt ruồi có thể có nhiều màu sắc khác nhau: nâu, hoặc đen. Triệu chứng ung thư hắc tố là một nốt ruồi có nhiều màu sắc như trắng, đỏ, xám, đen, xanh, vv…, hoặc màu sắc thay đổi. 2.5. Đường kính Nốt ruồi ung thư cũng có kích thước to hơn nốt ruồi thường, và kích thước có thể thay đổi. Nốt ruồi thường có kích thước nhất định và thường nhỏ, khoảng dưới 0,5cm. Tuy nhiên, nếu nốt ruồi lớn hơn, hoặc thay đổi kích thước lớn hơn có thể chỉ ra triệu chứng ung thư hắc tố. 2.6. Nốt ruồi phát triển Sự thay đổi ở nốt ruồi không bao giờ là điều tốt. Nốt ruồi bình thường sẽ không phát triển, tăng kích thước. Tuy nhiên, nếu thấy nốt ruồi ngày càng phát triển lớn hơn thì bạn nên đi kiểm tra ngay vì có thể đó là triệu chứng ung thư hắc tố. Ngoài các triệu chứng nêu trên, nếu bạn nhận thấy nốt ruồi chảy máu, loét, vv… cũng nên đi kiểm tra. Phát hiện sớm ung thư hắc tố sẽ giúp điều trị thành công và tránh ung thư lây lan.
thucuc
672
Làm thế nào để sống chung với rung nhĩ? Rung nhĩ là bệnh lý gây rối loạn nhịp tim, chóng mặt, mệt mỏi,... ảnh hưởng lớn đến chất lượng đời sống. Bệnh có thể kết thúc nhanh và tự hết mà không cần điều trị, nhưng nếu nhịp tim quá nhanh thì cần cấp cứu kịp thời để ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Vì thế, làm thế nào để sống chung với rung nhĩ là điều mà rất nhiều người bệnh quan tâm để phòng tránh các biến chứng bệnh có thể xảy ra. 1. Đừng bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo Triệu chứng của rung nhĩ có thể bao gồm chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược, hồi hộp, trống ngực, hụt hơi, khó thở và đau thắt ngực, đặc biệt khi bạn có bệnh tim kèm theo. Nếu bạn có một trong các triệu chứng trên khiến bạn lo lắng hoặc thường xuyên cảm giác tim đập loạn xạ hãy đến gặp bác sĩ sớm để tìm ra nguyên nhân.Đối với một số bệnh nhân, rung nhĩ không bao giờ gây ra triệu chứng gì, chỉ khi bệnh nhân đi khám mới tình cờ phát hiện ra bệnh. Đối với một số bệnh nhân khác rung nhĩ có thể dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim. Rung nhĩ có thể gây ra biến chứng nhồi máu cơ tim 2. Kiểm soát tốt tiểu đường và tăng huyết áp Bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần so với người bình thường. Tiểu đường hoặc huyết áp cao làm tăng nguy cơ đột quỵ cao hơn nữa. Vì thế, khi bệnh nhân có rung nhĩ kèm theo tiểu đường và/hoặc tăng huyết áp cần được kiểm soát tốt.Ngoài ra, người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm đường và mặn, đồng thời theo dõi cân nặng để giảm lượng đường trong máu, huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng của rung nhĩ. 3. Chế độ ăn có lợi cho tim mạch Người bệnh cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh có lợi cho tim mạch. Theo đó, có ít nhất một nửa khẩu phần ăn nên có nguồn gốc từ thực vật như rau xanh, trái cây, các loại củ hay các loại hạt...Bổ sung chất béo có lợi cho tim như acid béo omega-3 có trong cá hồi.Các nguồn cung cấp protein tốt bao gồm thịt nạc, các loại đậu. Các loại ngũ cốc nên chọn loại nguyên hạt thay vì tinh chế (ví dụ gạo lứt thay cho gạo xát kỹ vỏ) để bổ sung chất xơ. Ngoài ra, chế độ ăn cần có ít đường, chất béo và muối giúp kiểm soát đường máu, cholesterol và huyết áp của bạn. Chế độ ăn sẽ giúp bạn cải thiện sức khỏe tim mạch 4. Bỏ thuốc lá để sống khỏe mạnh hơn Các nghiên cứu cho thấy những người có tiền sử hút thuốc lá hoặc đang hút thuốc lá có nguy cơ mắc rung nhĩ cao hơn. Hơn nữa, hút thuốc lá làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim.Miếng dán hoặc kẹo cao su, viên ngậm chứa nicotine có thể hữu ích trong việc cai thuốc lá. Nếu bạn cai thuốc lá thất bại thì có thể cân nhắc điều trị bằng các biện pháp y tế, chúng có thể tăng gấp 2 lần cơ hội thành công. 5. Điều trị với thuốc chống đông máu Sau khi bạn được chẩn đoán rung nhĩ, bác sĩ có thể kê cho bạn thuốc có tác dụng làm “loãng máu” (thuốc chống đông: Xarelto, Pradaxa, Sintrom, Warfarin....) để giảm nguy cơ đột quỵ. Những loại thuốc chống đông máu này có thể tương tác với một số loại thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng, thậm chí một số loại thuốc khác. Hãy hỏi bác sĩ những thực phẩm hay thuốc nào cần tránh khi đang dùng thuốc chống đông. Sử dụng thuốc chống đông có thể gây ra tác dụng phụ 6. Hạn chế rượu và các chất kích thích Một ly rượu vang vào bữa tối có lẽ phù hợp với hầu hết những người bị rung nhĩ. Nhưng thường xuyên uống nhiều, thậm chí uống say có thể dẫn đến các vấn đề về rối loạn nhịp tim, ngay cả đối với những người có một trái tim khỏe mạnh.Các chất kích thích như thuốc điều trị nghẹt mũi có chứa pseudoephedrine cũng có thể kích hoạt các triệu chứng hoặc làm cho chúng tồi tệ hơn. Các chất kích thích là nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim 7. Không sử dụng quá nhiều cà phê Trước đây, một số bác sĩ khuyên bệnh nhân rung nhĩ không nên uống cà phê. Nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy caffeine không liên quan đến tỷ lệ tăng tần suất cơn rung nhĩ. Tuy nhiên uống quá nhiều cà phê có thể làm tăng huyết áp. Mặt khác, cafeine có thể là một yếu tố kích hoạt (trigger) để gây ra các rối loạn nhịp. Vì thế, hãy chú ý đến lượng cà phê, trà, cola và sôcôla bạn có thể uống mà không ảnh hưởng đến sức khỏe để giữ cơ thể luôn ổn định. 8. Tăng cường vận động Hoạt động thể chất thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ biến chứng của tất cả các loại bệnh tim mạch. Tuy nhiên, tập thể dục cường độ cao đôi khi làm nặng lên triệu chứng rung nhĩ. Bạn nên bắt đầu tập luyện từ từ và tăng dần như việc đi bộ 30 phút mỗi ngày. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có bài tập tốt nhất và an toàn nhất. Duy trì vận động thường xuyên giúp trái tim luôn khỏe mạnh 9. Tiêm phòng Những người tiêm vắc-xin cúm và viêm phổi hàng năm có khả năng bị nhồi máu cơ tim và nhập viện vì bệnh tim mạch thấp hơn. Do đó, hãy bảo vệ trái tim của mình bằng cách tiêm phòng cúm trước khi mùa cúm đến. Tiêm phòng cúm giúp bảo vệ sức khỏe trái tim 10. Giải tỏa căng thẳng Căng thẳng liên quan đến một sự kiện cụ thể có thể gây ra rối loạn nhịp tim. Theo đó, căng thẳng kéo dài thường dẫn đến những thói quen không lành mạnh như hút thuốc lá, uống nhiều rượu, cả hai việc làm này đều có hại cho tim của bạn. Thay vào đó, hãy thử thực hành thiền, yoga để giúp kiểm soát căng thẳng và lo lắng. Một nghiên cứu đã cho thấy nếu thường xuyên thiền có thể làm giảm một nửa số lần xuất hiện cơn rung nhĩ. Các biện pháp giải tỏa căng thẳng giúp cải thiện rối loạn nhịp tim Rung nhĩ kéo dài không được điều trị và phát hiện sớm có thể sẽ dẫn đến suy tim xung huyết. Khi đến giai đoạn suy tim, người bệnh dễ cảm thấy mệt mỏi khi gắng sức hoặc khi nghỉ ngơi, giảm khả năng hoạt động, xuất hiện phù, nổi tĩnh mạch cổ.Trong thực hành lâm sàng, rung nhĩ được chẩn đoán dựa vào điện tâm đồ. Việc theo dõi nhịp tim và các đặc điểm dẫn truyền giúp đánh giá những rối loạn nhịp tim bất thường một cách chi tiết hơn. Gói khám giúp phát hiện sớm nhất các vấn đề của tim mạch thông qua các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Gói khám dành cho mọi độ tuổi, giới tính và đặc biệt rất cần thiết cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Bệnh rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không? Điều trị bệnh rối loạn nhịp tim như thế nào?
vinmec
1,294
Đau nửa đầu bên trái - Những nguyên nhân và phương án điều trị Đau nửa đầu bên trái - một loại bệnh lý thường thấy ở giới trẻ hiện nay. Đa số những trường hợp bị đau nửa đầu phía bên trái đều là do tự phát thay vì bị chấn thương hoặc bị một vài loại bệnh lý tiềm ẩn nào đó. Để có phương án điều trị thích hợp thì việc xác định nguyên nhân gây bệnh là điều thực sự cần thiết. Dưới đây là những nguyên nhân điển hình gây nên chứng đau nửa đầu trái được ghi nhận hiện nay. 1. Đau nửa đầu bên trái xuất hiện do những nguyên nhân nào? Chứng đau nửa đầu bên trái thường là do sự căng thẳng, đau đầu cụm hoặc do bị đau nửa đầu migraine. Một vài trường hợp bị đau nửa đầu vùng bên trái là vì bị chấn thương, bị nhiễm trùng, các bệnh lý liên quan đến mạch máu, hệ thần kinh, chứng viêm xoang hay do ảnh hưởng của các loại thuốc điều trị hoặc biến chứng của những loại bệnh lý về mạch máu. Biểu hiện của chứng đau nửa đầu bên trái với các nguyên nhân khác nhau cũng sẽ có sự khác biệt nhất định, cụ thể: 1.1. Chứng đau nửa đầu Migraine Tỷ lệ nữ giới mắc chứng bệnh này nhiều hơn so với nam giới. Những cơn đau đầu bên trái khá giữ dội, khiến người bệnh cảm thấy như mạch máu giật mạnh ở trong đầu mình. Cơn đau sẽ tập trung nhiều hơn ở khu vực xung quanh mắt hoặc ở thái dương bên trái rồi dần lan rộng ra các vùng xung quanh. Những biểu hiện đi kèm gồm có: Thị giác của bệnh nhân bị thay đổi mờ hơn. Người bệnh có thể bị chóng mặt. Có cảm giác buồn nôn và hay nôn mửa. Cảm thấy bị tê và ngứa râm ran ở các khu vực như tay chân, mặt. Nhạy cảm hơn với tiếng ồn, ánh sáng, mùi hương và thậm chí là một cái chạm nhẹ vào đầu. Cơn đau thường kéo dài khoảng 4 - 72 tiếng đồng hồ, khiến cho người bệnh cảm thấy vô cùng mệt mỏi, muốn được nghỉ ngơi ở những không gian tối để cảm thấy thoải mái và dễ chịu hơn. Cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm được nguyên nhân gây nên chứng Migraine là gì. Tuy nhiên, họ đã xác định được hai yếu tố có liên quan gồm môi trường và tính di truyền. Những yếu tố có khả năng kích hoạt Migraine gồm có: Sự thay đổi của nội tiết tố, do căng thẳng, các tiếng ồn lớn kéo dài, mùi hương quá nồng,... 1.2. Căng thẳng kéo dài Những trường hợp bị đau nửa đầu bên trái do căng thẳng khá phổ biến, số lượng chiếm khoảng 42% những nguyên nhân gây bệnh hiện nay. Tuy nhiên so với Migraine thì những triệu chứng đau đầu do căng thẳng cũng nhẹ hơn. Một vài biểu hiện của bệnh có thể kể đến như: Bị căng cơ ở vùng cổ và vai. Cơn đau nửa đầu thường sẽ nặng nề hơn vào cuối ngày. Cơn đau sẽ thuyên giảm khi người bệnh nghỉ ngơi hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí để làm giảm sự căng thẳng. Cơn đau sẽ bắt đầu từ vùng sau hốc mắt và lan rộng ra phía trước trán hoặc ở phía sau đầu. 1.3. Đau đầu cụm Đây cũng là một nguyên nhân thường thấy ở những bệnh nhân bị đau nửa đầu phía bên trái. Triệu chứng của những trường hợp này tương đối nghiêm trọng và thường sẽ chỉ xuất hiện cố định ở một vị trí vùng đầu. Tỷ lệ nam giới mắc phải trường hợp này cao hơn so với nữ giới, chiếm đến 80%. Những đặc điểm nhận diện của chứng đau nửa đầu bên trái vì bị đau đầu cụm có thể kể đến như: Bị đau ở phía sau của một bên mắt, trái hoặc một bên thái dương. Cơn đau thường xuất hiện vào ban đêm, dù đã đi ngủ được 1 - 2 tiếng. Cơn đau dữ dội nhất sẽ xuất hiện khoảng 5 - 10 phút tính từ lúc xuất hiện và sẽ kéo dài thêm khoảng 30 - 60 phút sau đó. Cơn đau có thể sẽ thuyên giảm nhưng vẫn sẽ âm ỉ trong 3 giờ sau đó. Bên cạnh các triệu chứng đặc trưng kể trên, một vài biểu hiện khác có thể xuất hiện như sụp mí mắt, nghẹt mũi, đỏ mặt, đổ mồ hôi,... Cho đến giờ, nguyên nhân gây nên chứng bệnh này vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng, chúng có liên quan đến những tổn thương ở mạch máu và các dây thần kinh ở vùng phía dưới đồi. 1.4. Những vấn đề khác Một vài trường hợp bị đau nửa đầu phía bên trái không phải nguyên phát mà có thể là dấu hiệu để nhận biết một vài loại bệnh lý nguy hiểm như: Bị viêm động mạch thái dương: Nguyên nhân là do hệ miễn dịch của cơ thể bị rối loạn, tự tác động và khiến cho mạch máu ở trong đầu bị tổn thương. Lúc đó, những triệu chứng như đau nửa đầu trái sẽ kéo dài trong khoảng 1 - 5 phút vô cùng dữ dội. Sau cơn đau này, thị lực của người bệnh sẽ bị mất đột ngột và nếu không được điều trị đúng hướng sẽ khiến cho thị lực bị mất vĩnh viễn. Bị phình động mạch não: Khi một vị trí nào đó ở bên trong mạch máu não bị vỡ ra sẽ gây nên những cơn đau dữ dội đột ngột. Người bệnh sẽ dần yếu hơn và có khả năng bị liệt một bên cơ thể. Xác định đúng nguyên nhân gây nên những cơn đau nửa đầu bên trái là một trong những yếu tố quan trọng để bác sĩ lên đúng phác đồ điều trị. Việc chữa trị kịp thời sẽ giúp cơn đau được giảm đi nhanh chóng vừa hạn chế được những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. 2. Những phương án điều trị và cách phòng ngừa chứng đau nửa đầu bên trái Để hạn chế tình trạng bị đau nửa đầu phía bên trái, người bệnh có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau được chỉ định. Nếu cơn đau nghiêm trọng hơn thì có thể sẽ có thêm những triệu chứng khác và người bệnh cần phải được can thiệp y tế nhanh chóng. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giãn cơ hoặc thuốc giảm đau để cơn đau giảm dần. Đối với trường hợp bị đau đầu cụm thì người bệnh cần được chữa trị bằng việc cho thở oxy cao áp. Để giảm nhẹ và giúp kiểm soát tốt hơn chứng đau nửa đầu ở bên trái thì bạn có thể áp dụng một vài phương pháp phòng ngừa sau đây: Thư giãn: Bạn có thể ngâm mình ở trong bồn nước ấm, tập yoga nhẹ nhàng,... để cho cơ thể và cả tinh thần được thoải mái, hạn chế sự mệt mỏi. Nhờ đó, những cơn đau nửa đầu trái vì căng thẳng hoặc Migraine cũng sẽ được giảm đi đáng kể. Hạn chế sử dụng những chất kích thích cơn đau đầu điển hình như cà phê, rượu hay phô mai,...
medlatec
1,238
Những lưu ý khi tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung Tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung là việc làm hữu ích giúp chị em chủ động ngăn ngừa bệnh. Trong bài viết này, chúng tôi xin được giới thiệu tới bạn đọc những lưu ý khi tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung. Những lưu ý khi tiêm vắc xin HPV Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư phụ khoa nguy hiểm thường gặp ở phụ nữ. Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh này là virus HPV, chủ yếu lây qua đường quan hệ tình dục. Vắc xin ngừa vi rút HPV (Human papilloma virus) – nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung cũng như các bệnh lý sinh dục khác mụn cóc sinh dục, ung thư âm hộ, âm đạo… được các bác sĩ quốc tế lẫn trong nước đánh giá là biện pháp có hiệu quả cao nhất để phòng tránh nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung. Trong vòng 3-5 năm trở lại đây, đã có nhiều hoạt động nâng cao nhận thức, khuyến khích chủ động tiêm vắcxin phòng bệnh, khám phụ khoa tầm soát thường xuyên, giúp tỷ lệ mắc bệnh tại nước ta có xu hướng giảm. Tuổi nào nên tiêm HPV Trước khi tiêm phòng HPV, chị em cần lưu ý:
thucuc
232
Dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm của ung thư dạ dày bạn nên biết Ung thư dạ dày đang có xu hướng gia tăng ở nước ta. Bệnh thường phát hiện khi đã vào giai đoạn cuối, kết quả điều trị ở giai đoạn này thường không cao và tốn kém thời gian cũng như chi phí. Vậy dấu hiệu khi mắc bệnh là gì và làm sao để chẩn đoán bệnh tốt nhất. Cùng tham khảo thông tin về bệnh qua bài viết sau. 1. Ung thư dạ dày là gì? Ngày nay, Ung thư dạ dày là bệnh lý liên quan đến ung thư đường tiêu hóa thường gặp. Số ca nhiễm bệnh gia tăng hàng năm trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Bệnh có thể phát triển ở bất kỳ bộ phận nào của dạ dày. Ung thư dạ dày do nhiều nguyên nhân gây ra như: nhiễm khuẩn Helicobacter pylori, chuyển sản ruột, do di truyền,… Bệnh thường khó chữa khỏi, một phần do giai đoạn đầu triệu chứng không rõ ràng, khó phát hiện. Có thể nói ung thư dạ dày là dạng ung thư gây đau đớn cho bệnh nhân. Nguy cơ mắc bệnh dạ dày cao, cứ 111 người trưởng thành thì có 1 người mắc bệnh. Theo nhiều nghiên cứu, căn bệnh thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Vì vậy, các bạn nên chú ý đến các biểu hiện của bệnh để có biện pháp cũng như hướng điều trị kịp thời. Vậy các dấu hiệu của bệnh là gì? 2. Các dấu hiệu của bệnh dạ dày Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết ung thư dạ dày mà các bạn cần lưu ý: Dấu hiệu sớm của bệnh Trong thời gian đầu mắc bệnh thường bạn sẽ cảm thấy bụng chướng, khó tiêu, ợ chua nhiều, ăn không ngon, cảm thấy không đói,… Dấu hiệu sớm của bệnh thường kiến nhiều người nhầm lẫn sang các chứng rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên bạn cũng không nên chủ quan về các dấu hiệu trên, nên đi thăm khám ngay để phòng bệnh và điều trị kịp thời. Dấu hiệu muộn của bệnh Giai đoạn nặng của bệnh thường có biểu hiện rõ rệt hơn như: Đau bụng, tiêu chảy, táo bón: Khi bệnh phát triển khiến cho bạn luôn có cảm giác đầy bụng, không tiêu hóa được và rối loạn đường tiêu hóa. Buồn nôn hoặc nôn ra máu: Thường khi bệnh ung thư đã nặng sẽ thường nôn mửa, đôi khi còn nôn ra máu đỏ tươi hoặc có màu nâu sẫm do quá trình tiêu hóa thức ăn. Táo bón và tiêu chảy là dấu hiệu của tiền ung thư dạ dày, thường xảy ra xen kẽ nhau. Đầy bụng, ở hơi liên tục khiến cơ thể cũng như dạ dày luôn khó chịu. Giảm cân không rõ lý do là dấu hiệu dễ gặp ở các bệnh nhân ung thư do chất dinh dưỡng nuôi cơ thể bị chia sẻ cho các bộ phận khác. Cơ thể thường xuyên hay mệt mỏi, đau nhức, ốm yếu. Xuất huyết dạ dày là một trong những dấu hiệu của ung thư dạ dày. Khó nuốt do bệnh phát triển nhanh chóng kèm theo có thể ung thư quản. Bạn không nên chủ quan xem thường bệnh, nên đi thăm khám định kỳ để phát hiện ra bệnh ung thư dạ dày. Đặc biệt khi có các dấu hiệu sớm của bệnh (nếu có) thì nên đi thăm khám. Theo thống kê, nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày trong gia đình có người mắc cao gấp 1.33 lần so với người bình thường 3. Nguyên nhân mắc bệnh ung thư dạ dày Cấu trúc dạ dày gồm: Tâm vị (gần thực quản), đáy vị (gần tâm vị là nơi lưu trữ thức ăn chưa tiêu hóa), thân vị (nơi tiêu hóa thức ăn), hang vị (nơi thực ăn được trộn với dịch dạ dày) và môn vị (gần với ruột non là nơi đóng vai trò như van đóng mở khi đưa thức ăn xuống ruột non). Trường hợp ung thư tại vị trí tâm vị thường liên quan đến bệnh béo phì và trào ngược dạ dày - thực quản. Còn xảy ở hang vị và môn vị do nhiễm khuẩn HP, ăn đồ ăn không đảm bảo, hút thuốc hoặc gia đình có người thân mắc bệnh ung thư dạ dày. Ngoài ra, những nguyên nhân khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh như người nhiễm virus EBV hay làm việc trong môi trường độc hại, tiếp xúc nhiều với amiang,… Dưới đây là một số nguyên nhân bệnh do vi khuẩn, virus gây ra: Nguyên nhân do vi khuẩn HP Vi khuẩn HP (tên tiếng anh là Helicobacter pylori) thường sống trong dạ dày, nó có thể gây viêm loét dạ dày ảnh hưởng tới thành dạ dày và ruột. Nếu kéo dài tình trạng trên sẽ dẫn đến ung thư dạ dày. Tuy nhiên nguồn gốc của vi khuẩn HP vẫn được tìm ra, nhưng vi khuẩn này lây phát triển và lây lan nhanh chóng khi sống trong môi trường kém vệ sinh và ăn uống không đảm bảo, thực phẩm không sạch sẽ,… Theo thống kê 60% người trưởng thành nhiễm vi khuẩn nhưng không biết. Chẩn đoán nhiễm khuẩn HP sớm giúp phát hiện các bệnh ung thư. Khi có các dấu hiệu nhiễm vi khuẩn HP nên đi khám và tham khảo ý kiến bác sĩ, điều trị bệnh kịp thời. Bên cạnh đó vi khuẩn HP có thể chữa khỏi bằng cách sử dụng thuốc kháng sinh. Nguyên nhân do virus EBV Virus EBV (tên gọi tiếng anh là Epstein-Barr virus) là loại virus gây bệnh bạch cầu đơn nhân. Khi nhiễm virus thường có dấu hiệu như cảm cúm, sốt, mệt, đau họng, phát ban,… Tuy nhiên giống vi khuẩn HP, bạn thường không biết được cơ thể đã bị nhiễm virus khiến cho trong cơ thể tồn tại trong cơ thể lâu và hoạt động sau vài tháng hoặc vài năm. Mối liên hệ giữa EBV với ung thư dạ dày chưa được nghiên cứu sâu, nhưng theo thống kê đã có 9% mắc bệnh ung thư do có liên quan tới virus trên. Hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị cụ thể cho virus trên. Vì vậy để phòng bệnh hãy giữ khoảng cách với người mắc các biểu hiện như trên vì virus này lây lan nhanh chóng và có diễn biến gây bệnh phức tạp. Vì vậy để tìm hiểu nguyên nhân cũng như chẩn đoán bệnh chính xác nhất thì các bạn nên đi thăm khám và thực hiện theo chỉ định bác sĩ như nội soi, làm xét nghiệm máu hoặc phân, đặc biệt khi sử dụng kỹ thuật chụp CT dạ dày. 4. Phát hiện bệnh lý qua kỹ thuật chụp CT dạ dày Sau quá trình thăm khám và sàng lọc, các bác sĩ thường chỉ định chụp CT để kiểm tra tình trạng ung thư dạ dày. Chụp CT cho hình ảnh rõ nét, chuẩn xác giúp bác sĩ đnahs giá được tình trạng ung thư dạ dày, sự xâm lấn khối u và các bộ phận xung quanh khác. Bên cạnh đó đánh giá tình trạng di căn của bệnh tới bộ phận khác trong cơ thể. Qua thông tin chia sẻ trên, các bạn đã nắm bắt được mức độ nguy hiểm của ung thư dạ dày, các dấu hiệu của bệnh và nguyên nhân bênh cũng như chẩn đoán bệnh qua kỹ thuật chụp CT. bạn hãy nhớ khi có dấu hiệu bệnh hãy đi thăm khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,270
Giải đáp: Ra máu báo thai thử que được chưa? Máu báo thai được xem là tín hiệu đầu tiên báo hiệu chị em đã mang thai. Tuy nhiên nhiều chị em hoang mang khi có máu báo nhưng thử que lại chỉ lên 1 vạch. Vậy khi ra máu báo thai thử que được chưa là điều nhiều chị em quan tâm ? Bài viết dưới đây sẽ giúp chị em có thêm kiến thức về vấn đề này. 1. Máu báo thai là gì? Theo dân gian, máu báo thai còn có tên gọi khác là máu “hỉ” vì mang đến tin vui. Máu báo thai là hiện tượng sớm nhất cho biết trứng đã được thụ tinh thành công và đã làm tổ. Trứng thụ tinh phát triển thành phôi thai và di chuyển xuống âm đạo. Tại vị trí phôi làm tổ trong buồng tử cung, lớp niêm mạc sẽ bị tổn thương và xuất huyết gây nên hiện tượng chảy máu, gọi là máu báo thai. Thông thường, sau khoảng từu 7 tới 14 ngày kể từ thời điểm quan hệ, nếu thụ thai thành công thì máu báo thai sẽ xuất hiện. Tuy nhiên do lượng máu báo thai xuất huyết rất ít nên khi máu báo được đẩy ra ngoài âm đạo nhiều chị em có thể sẽ không để ý thấy. Mang thai là tin vui nhiều cặp vợ chồng mong đợi Máu báo thai được coi là cơ chế bình thường của chị em phụ nữ khởi đầu cho quá trình mang thai. Vì vậy đang mong có thai thì đây chính là tin vui, hoàn toàn không cần can thiệp điều trị nào. 2. Đặc điểm của máu báo thai Nếu chị em có kỳ kinh nguyệt ổn định hoặc thường xuyên theo dõi chu kì hành kinh và thời gian sinh hoạt tinh dục của bản thân sẽ dễ dàng nhận biết máu báo thai và máu kinh nguyệt. Tuy nhiên có nhiều trường hợp khiến chị em nhầm lẫn hiện tượng máu báo thai và kinh nguyệt. Vậy máu báo thai và máu kinh khác nhau như thế nào? Dưới đây là một số đặc điểm của máu báo thai: – Có dạng đốm nhỏ màu phớt hồng. – Không có cục máu đông, không kèm dịch nhầy. – Lượng máu rất ít và chỉ kéo dài 1 – 2 ngày. – Thường kèm theo các triệu chứng chậm kinh, thèm ngủ, thèm ăn,… – Một số trường hợp chị em cơ địa yếu có thể kèm theo đau bụng nhẹ nhưng cơn đau ngắn và nhanh chóng qua đi trong ngày. Trong khi đó, máu kinh lại có những đặc điểm như: – Màu đỏ sậm, có thể chứa những cục máu đông, niêm mạc tử cung. – Lượng máu tăng dần từ ngày thứ 2. – Kéo dài trong khoảng thời gian từ 3 – 5 ngày tùy cơ địa chị em. – Mùi tanh đặc trưng. – Có thể kèm hiện tượng đau bụng dữ dội. 3. Ra máu báo thai thử que được chưa? Ra máu báo thai thử que được chưa là điều mà nhiều chị em thắc mắc. Khi có máu báo thai, chị em hoàn toàn có thể thử que để biết đã mang bầu hay chưa. Với những chị em đang mong có con thì đây là tin vui đầu tiên. Thông thường, tâm lý chị em sẽ mua que thử luôn. Tuy nhiên không ít trường hợp que chỉ lên 1 vạch và khiến chị em buồn bã hoặc lo lắng. Ra máu báo thai thử que được chưa là điều mà nhiều chị em thắc mắc Theo các bác sĩ, khi xuất hiện máu báo thai, lúc này tuổi thai có thể chỉ khoảng 4 – 5 tuần tuổi. Lúc này, có thể lượng hormone hCG trong nước tiểu còn ít khiến cho que thử không hiện 2 vạch. Chính vì vậy, khi đã có máu báo thai, nếu dùng que thử chỉ 1 vạch và vẫn kèm theo hiện tượng trễ kinh thì chị em hãy bình tĩnh và thực hiện test que thử sau trong vòng một vài ngày sau đó. Chị em nên thử que với nước tiểu đầu tiên vào buổi sáng để cho kết quả chính xác nhất. Nếu sau khi kiểm tra lại que thử vẫn chỉ có 1 vạch và không kèm theo hiện tượng bất thường như ra máu, đau bụng, rất có thể chị em chỉ gặp hiện tượng rối loạn kinh nguyệt bình thường. Để biết được chính xác mình có mang thai hay không, ngoài các dấu hiệu như máu báo thai, có cảm giác ốm nghén, trễ kinh, thử que 2 vạch, chị em có thể đến trực tiếp các bệnh viện để làm xét nghiệm máu để có kết quả chính xác nhất. 4. Cần làm gì khi ra máu? Khi ra máu âm đạo, chị em nên sử dụng băng vệ sinh để theo dõi. Chị em cần quan sát màu sắc, lượng máu để biết có bất thường gì khác hay không. Máu báo thai là bình thường nếu có những đặc điểm đã được nêu trên. Tuy nhiên nếu chị em xuất hiện những tình trạng sau đây cần đi thăm khám ngay lập tức: – Ra máu âm đạo, đau bụng dữ dội và kèm theo hiện tượng sốt cao. Trong trường hợp này, rất có thể chị em đang bị động thai hoặc sảy thai. – Ra máu âm đạo đồng thời bị chuột rút, đau bên trái hoặc bên phải bụng, đây có thể là các dấu hiệu cảnh báo mang thai ngoài tử cung. – Ra máu âm đạo bất thường còn là dấu hiệu cho thấy chị em đang mắc bệnh phụ khoa nguy hiểm. 5. Cần làm gì khi biết đã mang thai? Khi có máu báo thai, chậm hành kinh và thử que lên 2 vạch, nhiều khả năng bạn đã mang thai. Bạn nên thu xếp thời gian thăm khám sớm để kiểm tra thai có gì bất thường hay không. Mốc thăm khám khi thai 5 – 8 tuần tuổi này sẽ giúp mẹ xác định những thông số quan trọng đầu tiên liên quan tới thai nhi như: thai đã vào tử cung chưa, xuất hiện túi ối chưa, tính tuổi dự sinh, tuổi thai,… Khi biết đã mang thai, mẹ bầu cần chú ý những điều sau: – Vận động hợp lý: Tránh vận động mạnh như chạy nhảy, bê vác nặng,…. trong 3 tháng đầu. Thay vào đó, mẹ bầu nên dành khoảng 30 phút mỗi ngày để đi bộ hay tập những bài thể dục hết sức nhẹ nhàng. Mẹ bầu nên bố trí thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn. – Chế độ ăn uống khoa học: Mẹ cần bổ sung đầy đủ các chất quan trọng sau: Axit folic, Canxi, sắt, kẽm,…. Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng là điều cần thiết để thai nhi phát triển khỏe mạnh. Mẹ bầu nên ăn đa dạng các loại thực phẩm để cung cấp đủ chất đường bột, chất đạm và chất béo. Lưu ý nên bổ sung nhiều rau xanh và trái cây trong khẩu phần ăn hàng ngày, không ăn quá nhiều, quá no mà nên ăn thành 3 bữa chính, 2 – 3 bữa phụ. Một số loại thực phẩm nên tránh gồm: các loại rau củ quả kích thích co bóp tử cung như rau ngót, chùm ngây, dứa, đu đủ,….; các đồ ăn, đồ uống chứa cồn và chất kích thích,…. Trong thời gian đầu mang thai, mẹ có thể xuất hiện tình trạng nghén. Mẹ nên nghỉ ngơi nhiều hơn, uống nhiều nước và ăn thành nhiều bữa để giảm bớt tình trạng này. – Khám thai định kỳ: Trong quá trình mang thai, việc thăm khám định kỳ là điều vô cùng cần thiết để theo dõi sát sao về sức khỏe của mẹ và bé. Mẹ bầu không nên bỏ qua các mốc khám thai quan trọng là 8 – 13 tuần tuổi, 16 – 22 tuần tuổi, 28 – 32 tuần, 36 tuần tuổi. Bài viết trên đây hi vọng đã mang đến cho chị em những thông tin hữu ích về vấn đề ra máu báo thai cũng như một số lưu ý khi mang thai. Chúc chị em có một sức khỏe tốt.
thucuc
1,413
Ngón tay lò xo: Triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh Khi mắc bệnh ngón tay lò xo, người bệnh rất khó khăn khi gập hoặc duỗi ngón tay. Đôi khi người bệnh phải rất cố gắng hoặc phải nhờ đến sự hỗ trợ từ người khác mới có thể bật được ngón tay ra. Tuy không đe dọa tính mạng nhưng căn bệnh này có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của ngón tay, gây ra nhiều phiền toái và hạn chế khả năng lao động của người bệnh. 1. Nguyên nhân gây bệnh ngón tay lò xo Ngón tay lò xo còn được gọi là ngón tay cò súng. Đây là tình trạng các bao gân gấp của ngón tay bị thoái hóa gây chít hẹp bao gân, khiến các gân gấp khó lướt qua khi người bệnh duỗi hay gấp ngón tay. Khi các gân gấp bị viêm có thể gây ra những hạt xơ làm cản trở khả năng di động của gân gấp. Rất nhiều nguyên nhân gây bệnh ngón tay lò xo. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến: - Do đặc thù nghề nghiệp: Một số nghề nghiệp như nông dân, thợ cắt tóc, thợ thủ công, giáo viên, bác sĩ phẫu thuật,... đòi hỏi người làm nghề phải thường xuyên sử dụng ngón tay, thực hiện liên tục một số động tác như véo, nắm,... Do đó, những người làm các nghề kể trên có nguy cơ bị ngón tay lò xo nhiều hơn các trường hợp khác. - Một số chấn thương có thể do chơi thể thao, tai nạn giao thông hay xảy ra trong các công việc, sinh hoạt hàng ngày cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh. - Một số bệnh lý như bệnh tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, bệnh gout,... nếu không điều trị, kiểm soát tốt có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe, trong đó bao gồm tình trạng ngón tay lò xo. 2. Triệu chứng của bệnh ngón tay lò xo Thời gian đầu bị bệnh, triệu chứng thường gặp nhất là tình trạng ngón cái bật nhẹ không đau hoặc cảm thấy khó chịu khi cử động. Sau một thời gian, bệnh tiến triển và gây ra một số âm thanh bật, bị đau khi ấn vào các khớp ngón tay hoặc các liên đốt gần trong bàn tay. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng như sau: - Khi người bệnh vận động, ngón tay cái rất khó cử động, bị cố định hoặc mắc kẹt trong tư thế gập xuống. - Đau vùng gân và cơn đau sẽ nặng hơn khi người bệnh cử động. - Trong những trường hợp nặng, bệnh nhân cần được người khác hỗ trợ mới có thể kéo thẳng hoặc đưa ngón tay về vị trí cũ. - Ngón tay bị bệnh có thể sưng lên. Ngoài ra, có thể phân loại bệnh thành 4 cấp độ và tương ứng với các triệu chứng cụ thể như sau: + Cấp độ 1: Người bệnh cảm nhận rõ những cơn đau ở lòng bàn tay, vùng gân gấp ngón cái. + Cấp độ 2: Ngón tay có cảm giác bị vướng và khó chịu. + Cấp độ 3: Ngón tay cái bị khóa và chỉ có khả năng cử động thụ động. + Cấp độ 4: Ngón tay cái bị khóa cố định và không thể cử động. Nếu để lâu ngày, ngón tay lò xo có thể dẫn đến những cơn đau mạn tính, khả năng vận động của ngón tay sẽ giảm nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến công việc và sinh hoạt của người bệnh. 3. Điều trị ngón tay lò xo bằng phương pháp nào? - Trước hết, bác sĩ sẽ thăm khám các triệu chứng lâm sàng, sau đó chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như sau: + Siêu âm với đầu dò để nhận biết rõ hình ảnh bao gân dày lên hay có dịch bao quanh hoặc xuất hiện những hạt xơ trong bao gân. + Chụp cộng hưởng từ MRI: Hình ảnh kết quả có thể cho thấy tình trạng tràn dịch sưng tấy bao gân, cấu trúc cũng như chất lượng gân bị thay đổi,... + Kết quả xét nghiệm máu cho thấy những bất thường về bạch cầu và tốc độ máu lắng tăng cao. - Một số phương pháp điều trị bệnh có thể kể đến như: + Với những trường hợp bị sưng ngón tay có thể áp dụng biện pháp chườm lạnh để giảm đau, giảm viêm. + Hạn chế vận động ngón tay bị bệnh. + Có thể dùng nẹp để hỗ trợ ngón tay bị bệnh, giữ cho ngón tay này luôn thẳng. + Áp dụng một số bài tập trị liệu để cải thiện khả năng vận động của ngón tay. Các bài tập kéo giãn được đánh giá là đơn giản, dễ thực hiện và có thể mang lại hiệu quả cao. + Thuốc: Tùy theo từng trường hợp, bác sĩ có thể đưa ra những chỉ định cụ thể. Có thể dùng thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau bằng đường uống. Trong một số trường hợp đặc biệt có thể áp dụng tiêm corticoid tại chỗ. Tuy nhiên, chỉ các bác sĩ Chuyên khoa cơ xương khớp có kinh nghiệm mới thực hiện được phương pháp này. Hơn nữa phòng tiêm cần được đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Nếu bệnh gây ra nhiễm trùng toàn thân thì cần dùng thuốc kháng sinh. + Bổ sung vitamin C. - Nếu điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả. Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để cắt bao gân duỗi. Những trường hợp ngón tay lò xo mức độ nặng cũng cần áp dụng phương pháp này. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc gây mê hoặc gây tê như rối loạn nhịp tim hoặc tình trạng suy hô hấp,... Các bác sĩ sẽ xử trí theo các phương pháp cấp cứu khác nhau trong từng trường hợp cụ thể. Bên cạnh đó, một số rủi ro tiềm ẩn sau phẫu thuật có thể kể đến như nhiễm trùng, chảy máu, dây thần kinh cảm giác bị tổn thương, chấn thương gân cơ, dây chằng, gây sẹo, ảnh hưởng đến thẩm mỹ,... 4. Một số phương pháp phòng ngừa bệnh ngón tay lò xo - Hạn chế hoạt động ngón tay hoặc bàn tay quá mức. - Tránh thực hiện các động tác lặp đi lặp lại trong suốt một thời gian dài và đặc biệt là không nên gồng ngón tay cái thường xuyên. - Áp dụng chế độ nghỉ ngơi hợp lý. - Thường xuyên tập luyện vùng gân khớp, ngón tay cái. - Không nên xoa bóp bằng dầu nóng hay các loại rượu thuốc khi bị viêm. - Ngón tay lò xo có thể do bệnh tiểu đường, viêm khớp hoặc một số bệnh lý khác gây ra. Chính vì thế, nên điều trị bệnh kịp thời và thăm khám định kỳ để kiểm soát bệnh tốt, phòng ngừa ngón tay lò xo hiệu quả.
medlatec
1,182
Ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu là một trong những xét nghiệm quan trọng trong việc kiểm tra sức khỏe tổng quát. Thông qua các chỉ số xét nghiệm có thể nhận biết, định hướng được tình trạng bệnh tật và sức khỏe, đặc biệt các bệnh liên quan đến các cơ quan như thận, gan, đường tiết niệu,… 1. Nước tiểu được hình thành từ đâu? Hệ tiết niệu gồm các bộ phận thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Hệ tiết niệu có vai trò loại bỏ các chất độc, cân bằng nước và điện giải, điều hòa huyết áp, tạo máu và điều hòa chuyển hóa Canxi-photpho. Nước tiểu là một sản phẩm của hệ tiết niệu, thường vô trùng và được đào thải ra khỏi cơ thể qua đường niệu đạo. Trong quá trình trao đổi chất bên trong cơ thể sẽ tạo ra một số sản phẩm không tốt cho sức khỏe, cần được loại bỏ khỏi máu và những chất này sẽ được đào thải qua nước tiểu. Cơ thể người có hai quả thận có hình dạng giống hạt đậu, thường to khoảng nắm tay. Hằng ngày thận sẽ lọc khoảng hơn 1400 lít máu và tạo ra khoảng 170 lít nước tiểu đầu. Tuy nhiên nhờ có quá trình tái hấp thu mà lượng nước tiểu được tạo thành chỉ khoảng 1 - 1,5 lít. Nước tiểu theo niệu quản được tập trung tại bàng quang. Khi lượng nước tiểu trong bàng quang đạt đến ngưỡng nhất định sẽ tạo cảm giác muốn đi tiểu, sau đó nước tiểu sẽ qua đường niệu đạo và được bài tiết ra ngoài. 2. Các chỉ số trong xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu Trong kết quả xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu bình thường, trừ tỷ trọng, độ p H nước tiểu có giá trị xác định, các chỉ số phản ánh các chất bất thường trong nước tiểu thường có kết quả là âm tính. Điều này là do các chất này có nồng độ rất thấp trong nước tiểu, các xét nghiệm thông thường sẽ khó phát hiện, xác định được. Nếu như các chỉ số này dương tính, xác định được nồng độ thì những chất đó là những chất bất thường trong nước tiểu, có ý nghĩa phản ánh một tình trạng bệnh nào đó của cơ thể. - Tỷ trọng nước tiểu thông thường ở trong khoảng 1.005 - 1.025. Trong trường hợp uống nhiều nước hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu sẽ làm giảm tỷ trọng nước tiểu. Tình trạng này có thể gặp trong một số bệnh như viêm thận cấp, viêm cầu thận, suy thận mạn,… Tỷ trọng nước tiểu sẽ tăng trong trường hợp uống không đủ nước, cơ thể bị mất nước, trong một số bệnh như nhiễm khuẩn, cơ gan, bệnh về gan, tiểu đường, tiêu chảy, suy tim xung huyết,… - Giá trị p H nước tiểu dùng để kiểm tra xem nước tiểu có tính chất a-xít hay ba-zơ, thông thường nằm trong khoảng 5.5 - 7.5. p H sẽ tăng trong trường hợp nhiễm khuẩn thận (tăng hoặc có lúc giảm), suy thận mạn, hẹp môn vị, nôn mửa. Trong trường hợp nhiễm ceton do đái tháo đường hoặc tiêu chảy mất nước, độ p H của nước tiểu sẽ giảm. - Bình thường chỉ số bạch cầu (LEU) trong nước tiểu âm tính, xuất hiện trong nhiễm khuẩn thận, nhiễm khuẩn nước tiểu, nhiễm khuẩn không có triệu chứng, viêm nội tâm mạc do vi khuẩn. - Hồng cầu (ERY) trong nước tiểu dương tính trong các trường hợp bệnh lý viêm thận cấp, ung thư thận, bàng quang, sỏi thận, sỏi tiền liệt tuyến, viêm cầu thận, xung huyết thận, bệnh Wilson, hội chứng thận hư, thận đa nang, viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn nước tiểu, xơ gan, viêm nội tâm mạc bán cấp, tan huyết nội, ngoại mạch thận. - Nitrit trong nước tiểu (NIT) sẽ xuất hiện trong các trường hợp nhiễm khuẩn thận, nhiễm khuẩn nước tiểu, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn nước tiểu không triệu chứng. - Chỉ số Protein dương tính trong các trường hợp bệnh lý viêm thận cấp, viêm cầu thận, suy tim xung huyết, bệnh Wilson, cao huyết áp ác tính, thận hư, thận đa nang, viêm đài bể thận, bệnh ống thận, viêm nội tâm mạc bán cấp. - Glucose (GLU) xuất hiện trong các trường hợp bệnh giảm ngưỡng thận, bệnh lý ống thận, đái tháo đường, viêm tuỵ, glucose niệu do chế độ ăn uống. - Thể ceton (KET-ketonic bodies) sẽ xuất hiện trong các tình trạng bệnh nhiễm ceton do đái tháo đường, tiêu chảy mất nước, nôn mửa. - Bilirubin (BIL) xuất hiện trong xơ gan, bệnh lý gan, vàng da tắc mật (nghẽn tắc một phần hoặc toàn phần, viêm gan do virus hoặc do ngộ độc thuốc, K đầu tụy, sỏi mật). - Urobilinogen (UBG) là xét nghiệm giúp chẩn đoán bệnh lý gan hay túi mật, chỉ số bình thường trong nước tiểu là 0,2 - 1,0 mg/d L. Urobilinogen có trong nước tiểu có thể là dấu hiệu của bệnh về xơ gan, bệnh lý gan, viêm gan do nhiễm khuẩn, virus, huỷ tế bào gan, tắc ống mật chủ, K đầu tụy, suy tim xung huyết có vàng da. 3. Chỉ định xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trong trường hợp nào? Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu thường được các bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: - Kiểm tra sức khỏe định kỳ, khám tổng quát hàng năm, đánh giá trước khi phẫu thuật, nhập viện, sàng lọc bệnh thận, đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh gan,… - Kiểm tra khi có các triệu chứng ở thận: đau bụng, đi tiểu đau, đau sườn, sốt, đi tiểu ra máu hoặc các triệu chứng tiết niệu khác. - Chẩn đoán các bệnh: nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, theo dõi điều trị bệnh tiểu đường, suy thận, suy nhược cơ (tiêu cơ vân), protein trong nước tiểu, và viêm thận (viêm cầu thận). - Theo dõi tiến triển của các bệnh về thận như bệnh thận liên quan đến tiểu đường, huyết áp, suy thận, nhiễm trùng thận,... Đồng thời theo dõi, đánh giá mức độ đáp ứng với điều trị của người bệnh. - Thử thai, khám thai định kỳ. 4. Có thể nhận biết được điều gì thông qua màu sắc nước tiểu? Nước tiểu bình thường có màu vàng nhạt, màu vàng trong suốt hoặc màu vàng hơi sẫm. Nước tiểu không màu, trong suốt có thể do uống quá nhiều nước. Điều này có thể khiến thận phải hoạt động liên tục. Trường hợp nước tiểu vàng sẫm, thậm chí màu mật ong có thể do uống thiếu nước, cần uống thêm nước bù thêm cho cơ thể. Nước tiểu màu nâu như siro có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể bị mất nước hoặc đang có bệnh lý về gan Nước tiểu màu đỏ có thể do ăn các loại rau quả màu đỏ, hoặc có thể là dấu hiệu của một số bệnh như nhiễm trùng đường tiểu, các bệnh về thận, tuyến tiền liệt. Nước tiểu có máu là một tình trạng cần đi khám bệnh để xác định nguyên nhân. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo về tình trạng bệnh tuyến tiền liệt, nhiễm trùng, nhiễm độc chì hoặc thủy ngân,… Nước tiểu màu xanh hoặc xanh dương có thể do thực phẩm, tác dụng phụ của thuốc hay nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Khi bạn thấy các biểu hiện bất thường từ màu sắc nước tiểu hãy thực hiện xét nghiệm để kiểm tra để có thể nắm bắt được tình trạng sức khỏe của mình. Đối với người bình thường cũng nên thực hiện xét nghiệm ít nhất 1 lần/năm để có thể theo dõi các chỉ số trong nước tiểu.
medlatec
1,321
Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền? Chào bác sĩ. Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền ạ? Cháu bị viêm lộ tuyến độ 3 và chuẩn bị đi đốt điện mà không biết chi phí để chuẩn bị. Xin bác sĩ tư vấn – Khánh Trà (32 tuổi, Thanh Hóa). Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền? Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền là điều khá nhiều chị em thắc mắc chứ không phải chỉ của riêng bạn. Viêm lộ tuyến là căn bệnh phụ khoa khá nhiều chị em mắc phải. Bệnh cần chữa trị dứt điểm sớm bởi nếu để bệnh kéo dài, có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn. Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền là điều rất nhiều chị em quan tâm Trong trường hợp của bạn, khi đã viêm lộ tuyến độ 3, việc tiến hành điều trị sớm là điều rất cần thiết. Hiện nay, có khá nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị viêm lộ tuyến. Trong số đó, phương pháp đốt viêm lộ tuyến được khá nhiều chị em lựa chọn bởi tính an toàn, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và có thể điều trị dứt điểm… Khi thực hiện phương pháp này, bác sĩ sẽ đưa một dòng điện với tần số cao vào buồng tử cung, tiếp xúc và loại bỏ trực tiếp các tế bào bị tổn thương. Trước khi tốt viêm lộ tuyến, chị em cần thăm khám phụ khoa tổng quát Để quá trình thực hiện việc điều trị diễn ra thuận lợi và đạt được hiệu quả tối đa, ngoài việc lựa chọn thực hiện tại các bệnh viện lớn, uy tín, có chuyên khoa, có trang thiết bị hiện đại, bác sĩ có chuyên môn cao… Đội ngũ y bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sản phụ khoa trực tiếp thăm khám và điều trị, chữa khỏi bệnh cho rất nhiều chị em. Trong đó không thể không nhắc đến hiệu quả của việc hỗ trợ điều trị dứt điểm căn bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung. Chính vì vậy, trước khi thực hiện thủ thuật này, bạn cần tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, từ đó nhận lời khuyên của bác sĩ và lựa chọn phương pháp, thời gian thực hiện phù hợp. Trên đây là một số thông tin giúp giải đáp phần nào thắc mắc “Đốt lộ tuyến cổ tử cung hết bao nhiêu tiền?” của bạn. Chúc bạn luôn khỏe và mau khỏi bệnh.  
thucuc
451
Buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh không? Nhiều người cho rằng bà bầu đi đại tiện nhiều là dấu hiệu việc sắp chuyển dạ. Vậy việc buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh hay không? Đi đại tiện nhiều sau bao lâu thì sinh? Hãy cùng đi tìm lời giải cho những nghi vấn trên thông qua bài viết dưới đây. 1. Bà bầu buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh? Thời điểm trước khi chuyển dạ, cơ thể bà bầu thường có nhiều thay đổi. Từ xưa, các mẹ đã truyền tai nhau nếu thời kỳ cuối, bà bầu buồn đi đại tiện liên tục thì đây là dấu hiệu của chuyển dạ. Vậy bà bầu buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh không? Bà bầu buồn đi đại tiện nhiều bao lâu thì sinh? Buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh không? Theo các chuyên gia lý giải, bà bầu buồn đi đại tiện nhiều ở những ngày cuối thai kỳ có thể do chế độ ăn uống không đảm bảo, bị hội chứng kích thích ruột hoặc do hormone thay đổi để chuẩn bị cho quá trình vượt cạn. Như vậy, bà bầu buồn đi đại tiện nhiều có thể được xem là dấu hiệu cảnh báo sắp sinh. Để chuẩn bị cho em bé chào đời, cơ thể mẹ sẽ có những thay đổi về hormone như thay đổi tỷ lệ Estrogen và Progesterone, giảm nồng độ Prostaglandin đồng thời tăng tiết relaxin để giãn các cơ vùng chậu. Điều này sẽ gây tác động kích thích nhu động ruột, thai di chuyển xuống thấp trong khung chậu làm chèn ép ruột non, đại tràng, trực tràng. Vì vậy mà mẹ bầu sẽ có cảm giác buồn đi đại tiện nhiều. Nếu gặp trường hợp này thì mẹ bầu không cần quá lo lắng mà hãy chuẩn bị tinh thần và hành trang tốt nhất để đón chào thành viên mới của gia đình. Tuy nhiên, cũng có trường hợp mẹ bầu buồn đi đại tiện nhưng không phải là dấu hiệu chuyển dạ. Vì vậy, để xác định chính xác, bà bầu nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra. Bà bầu buồn đi đại tiện nhiều bao lâu thì sinh? Thông thường, bà bầu có dấu hiệu buồn đi đại tiện nhiều khoảng 1 - 2 ngày thì sinh. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy từng người. 2. Những dấu hiệu dự báo sắp sinh Sau khi biết câu trả lời cho nghi vấn buồn đi đại tiện nhiều có phải sắp sinh hay không thì bạn nên tham khảo thêm một số dấu hiệu khác để nhận biết và có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi vượt cạn. Dấu hiệu nhận biết mẹ bầu sắp sinh Một số dấu hiệu chuyển dạ khác mà mẹ bầu cần lưu tâm là: Đi tiểu nhiều và cảm giác nặng bụng dưới: Để chuẩn bị cho việc chuyển dạ, thai nhi sẽ di chuyển xuống dưới xương chậu dẫn đến chèn ép bàng quang khiến mẹ đi tiểu thường xuyên và có cảm giác nặng bụng dưới nhiều hơn, cơ thể nặng nề, khó khăn mỗi khi di chuyển. Cơn gò tử cung: Thời điểm chuyển dạ, hầu hết các mẹ bầu đều xuất hiện những cơn gò tử cung với tần suất và cường độ tăng dần. Đau lưng và vùng quanh xương chậu: Gần sát ngày sinh, thai di chuyển xuống dưới sẽ gây chèn ép các dây thần kinh, tạo ra áp lực vùng lưng khiến mẹ bầu đau lưng nhiều hơn. Bên cạnh đó, các dây chằng ở tử cung và xương chậu giãn ra sẽ khiến bà bầu cảm thấy đau và khó chịu hơn. Dịch âm đạo ra nhiều: Khi nút nhầy cổ tử cung bung ra, mẹ bầu sẽ thấy dịch âm đạo ra nhiều hơn và đôi khi còn có màu hồng nhạt. Vỡ ối: Khi cận kề ngày sinh, thai di chuyển xuống dưới cùng các cơn gò tử cung khiến vỏ ối căng ra, mỏng dần, dịch ối có thể rỉ ra ngoài. Khi cơn gò dữ dội và dày đặc hơn sẽ dẫn đến hiện tượng vỡ ối. Những lưu ý trước khi sinhĐể đảm bảo an toàn, trước khi sinh, mẹ bầu cần đảm bảo tiêm phòng vắc xin đầy đủ trước và trong thời kỳ mang thai. Bên cạnh đó, mẹ bầu phải thường xuyên theo dõi sức khỏe, tuân thủ theo những hướng dẫn và khám đúng hẹn theo chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Nếu cơ thể xuất hiện tình trạng đi vệ sinh nhiều lần dự báo chuyển dạ, mẹ bầu cần lưu ý: Việc tiểu nhiều, buồn đi vệ sinh cùng với tình trạng nôn ói xảy ra ở một số mẹ bầu sẽ khiến cơ thể mất nước, gây mệt mỏi. Khi đó, mẹ bầu cần chú ý uống nhiều nước hơn. Nên ăn thức ăn nhẹ, dễ tiêu để bổ sung năng lượng đầy đủ cho cơ thể trước khi sinh. Thư giãn và tập hít thở để bớt căng thẳng và hạn chế đau đớn do những cơn gò tử cung gây ra.
medlatec
863
Giải đáp: Bệnh trĩ có lây không? Bệnh trĩ đang là mối bận tâm của rất nhiều người và nhiều người cũng băn khoăn không biết liệu bệnh trĩ có lây không? Bởi mang tâm lý lo lắng sợ lây bệnh trĩ có người thân trong gia đình. Bài viết dưới đây xin chia sẻ một số thông tin hữu ích về khả năng lây lan bệnh trĩ như thế nào? 1. Bệnh trĩ là gì? Bệnh trĩ là tình trạng các đám rối tĩnh mạch quanh các mô xung quanh vùng hậu môn bị co giãn quá mức. Các mô xung quanh hậu môn có nhiệm vụ đẩy các chất thải ra bên ngoài. Tuy nhiên, khi các mô này bị viêm và sưng lên sẽ hình thành các búi trĩ. Mỗi lần người bệnh đi đại tiện có thể xuất hiện các vệt máu nhỏ kèm theo phân và ở mức độ nặng có thể gây đau đớn và khó chịu cho người bệnh làm ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hằng ngày.1.1. Bệnh trĩ có mấy loại?Bệnh trĩ được phân làm 2 loại là trĩ nội và trĩ ngoại.Trĩ nội: Xuất hiện các búi trĩ ở tại phần phía trên của đường lược. Những búi trĩ này thường được các lớp biểu mô chuyển tiếp và lớp niêm mạc bao phủ xung quanh.Trĩ ngoại: Xuất hiện các búi trĩ ở đường hậu môn và trực tràng và thường nằm ở dưới lớp da quanh vùng hậu môn và dưới lớp biểu mô vảy.1.2. Các cấp độ của bệnh trĩ. Bệnh trĩ được phân thành 4 cấp độ như sau:Trĩ độ 1: Các búi trĩ nhỏ và nằm bên trọng hậu môn chưa lòi ra bên ngoài. Người bệnh có thể đi vệ sinh ra chút máu hay các vệt máu dính trong phân.Trĩ độ 2: Giai đoạn này, máu chảy ra nhiều hơn khi đi vệ sinh, các búi trĩ lòi ra khỏi hậu môn và có thể có lại được, khiến hậu môn rất dễ bị viêm nhiễm.Trĩ độ 3: Ở giai đoạn này, sẽ xuất hiện tình trạng đau đớn và khó chịu do các búi trĩ ngày càng phát triển to ra và không thể tự thụt vào được nếu bị thò ra ngoài. Người bệnh cần phải dùng tay để có thể co các búi trĩ vào bên trong được.Trĩ độ 4: Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh trĩ, các cơ vòng dần bị co thắt và làm cho quá trình lưu thông máu bị cản trở, điều này có thể khiến các búi trĩ bị tắc nghẽn và có thể gây hoại tử.1.3. Dấu hiệu của bệnh trĩ. Bệnh trĩ thường rất dễ nhận biết, tùy thuộc vào từng loại trĩ người bệnh gặp phải mà sẽ có những dấu hiệu bệnh lý khác nhau. Dưới đây là một số dấu hiệu điển hình của bệnh trĩ như:Đại tiện chảy máu: Dấu hiệu này là điển hình nhất và xuất hiện ở hầu hết các trường hợp bị bệnh trĩ. Khi người bệnh mới mắc bệnh thường chỉ chảy chút máu dính vào phân khó nhận biết được. Tuy nhiên, khi bệnh phát triển nặng hơn có thể chảy máu thành giọt hoặc tia kể cả lúc đi vệ sinh hoặc ngồi xổm cũng có thể chảy máu.Hình thành các búi trĩ ở hậu môn: Trường hợp bị trĩ nội, các búi trĩ sẽ xuất hiện ở trong hậu môn và sẽ phát triển to và thò ra bên ngoài theo thời gian, người bệnh vẫn có thể thụt vào bên trong được. Tuy nhiên, nếu mắc bệnh trĩ ngoại, các búi trĩ sẽ hình thành ở bên ngoài hậu môn và phát triển càng lớn thì các hoạt động đi lại hay ngồi sẽ trở nên rất bất tiện và khó khăn.Xuất hiệu các triệu chứng ngứa rát quanh hậu môn.Luôn có cảm giác như có vật gì đó trong hậu môn.Đi lại, ngồi làm việc rất khó khăn.Táo bón kéo dài.Xuất hiện đỏ rát và sưng phù ở vùng da xung quanh hậu môn.1.4. Nguyên nhân gây ra bệnh trĩ là gì?Nguyên nhân dẫn đến bệnh trĩ vẫn chưa được xác định cụ thể, song có một số nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh trĩ thường xuyên được nhắc đến như:Tư thế làm việc: Thường bắt gặp ở những người bệnh thường xuyên phải đứng hoặc ngồi quá lâu, hạn chế đi lại (lái xe, nhân viên văn phòng, công nhân,...).Mắc táo bón kinh niên: Trường hợp này mỗi lần đi vệ sinh thường phải rặn và lực rặn sẽ tạo áp lực trong ống hậu môn tăng lên khoảng 10 lần, điều này dễ hình thành bệnh trĩ.Tăng áp lực ổ bụng: Thường gặp ở những người bệnh làm những công việc nặng nhọc, mắc bệnh viêm phế quản mãn tính,...Ngoài ra, bệnh trĩ còn xuất hiện trong một số bệnh lý khác như u vùng hậu môn trực tràng và tiểu khung, xơ gan, ... 2. Bệnh trĩ có lây không? Nhiều người thắc mắc bệnh trĩ có lây không và bệnh trĩ lây qua đường nào? Câu trả lời là: Bệnh trĩ không có khả năng lây qua người khác qua bất cứ con đường nào ( máu, tình dục, mẹ sang con,...). Bởi vì, bệnh trĩ không do các chủng vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng,... gây ra mà là sự phình to các đám rối tĩnh mạch ở hậu môn kết hợp với các yếu tố bên ngoài làm hình thành bệnh. Vì thế, người bệnh không cần lo lắng liệu có lây bệnh trĩ cho người khác hay không. Người bệnh nên có tâm lý thoải mái, vui vẻ và lưu ý một số tác hại mà bệnh trĩ có thể ảnh hưởng đến cơ thể nếu không được điều trị sớm như:Thiếu máu: Nguyên nhân do quá trình mắc bệnh thường xuyên đi ngoài chảy máu tươi (dính trong phân, nhỏ giọt hoặc nặng có thể thành tia). Tình trạng này kéo dài có thể khiến thiếu máu cấp tính, gây hoa mắt, chóng mặt, người suy yếu mệt mỏi thậm chí là ngất xỉu.Thuyên tắc trĩ: Là hiện tượng đông máu bên trong hậu môn, nếu người bệnh không được can thiệp kịp thời sẽ rất dễ bị hoại tử búi trĩ.Nhiễm trùng hậu môn: Khi mắc bệnh, người bệnh thường khó khăn trong việc vệ sinh vùng hậu môn do các búi trĩ gây đau. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các chủng vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm mốc phát triển, gây ra cảm giác ngứa ngáy khó chịu.Sa nghẹt búi trĩ: Khi các búi trĩ quá to và sa ra bên ngoài khiến người bệnh rất khó khăn trong việc ngồi hoặc đi lại. Gây đau đớn và khó tập trung vào công việc, suy nhược cơ thể, mất ngủ khiến chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng dễ gây cáu bẳn, stress,...Hy vọng với những chia sẻ trên đây giúp bạn đã có được câu trả lời cho câu hỏi bệnh trĩ có lây không, cũng như biết được nguyên nhân phòng tránh và điều trị bệnh trĩ.Xem thêm: Hướng dẫn chẩn đoán bệnh trĩ.
vinmec
1,208
Ung thư vú có chữa được không và các biện pháp phát hiện bệnh Ung thư vú đang ngày càng phổ biến và đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe của người bệnh. Căn bệnh này cùng các bệnh ung thư đang thực sự gây ra gánh nặng lớn cho sự phát triển của xã hội. Ung thư vú có chữa được không còn tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh. Nếu phát hiện bệnh giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi thành công là rất cao. 1. Chuyên gia giải đáp: ung thư vú có chữa được không? Ung thư vú hoàn toàn có thể chữa khỏi được, nhất là khi phát hiện bệnh và điều trị ở giai đoạn đầu (giai đoạn tiền ung thư và giai đoạn 1). Tỉ lệ chữa khỏi bệnh đạt đến 80%, bệnh nhân vẫn tiếp tục sống khỏe mạnh đến hàng chục năm. Ngoài ra, ung thư vú có chữa được không còn còn phụ thuộc vào thể bệnh. Ung thư biểu mô ống xâm lấn và ung thư vú giới hạn trong khu vực ống dẫn sữa có tỉ lệ sống sót cao hơn, ung thư xâm lấn phức tạp khó để điều trị dứt điểm. Tuy nhiên tỷ lệ mắc ung thư vú xâm lấn cao hơn, chiếm khoảng 70 - 80% tổng trường hợp mắc bệnh. Không chỉ tỉ lệ sống sót cao, việc điều trị ung thư vú giai đoạn đầu khi khối u và tế bào ung thư vẫn đang phát triển trong phạm vi vú cũng dễ dàng hơn. Đến khi ung thư vú di căn ra ngoài, các phương pháp điều trị hiện nay rất khó để loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị hoàn toàn có thể phát triển nhanh, gây khối u và tiếp tục xâm lấn. Vị trí ung thư vú di căn đầu tiên thường là hạch bạch huyết, sau đó là các cơ quan như gan, xương, não, phổi. Khi ung thư vú đã di căn xa ra khỏi hạch bạch huyết, khả năng chữa khỏi bệnh là rất thấp. Các phương pháp điều trị hiện nay, kể cả kỹ thuật mới chỉ có thể giảm tiến triển bệnh, giảm đau đớn và kéo dài sự sống. Với mức độ ngày càng phổ biến của ung thư vú, căn bệnh này là nỗi lo sức khỏe với bất cứ chị em phụ nữ nào. Vì thế mỗi chúng ta nên tự trang bị những kiến thức quan trọng về bệnh để có thể tự chăm sóc, bảo vệ sức khỏe bản thân tốt hơn, phát hiện sớm bệnh qua sàng lọc và dấu hiệu. 2. Những biện pháp phát hiện ung thư vú sớm Tầm soát ung thư vú là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm căn bệnh này, tăng tỉ lệ chữa khỏi bệnh và giảm biến chứng. Mỗi chị em phụ nữ có thể tự khám ngay tại nhà để phát hiện sớm ung thư vú và những thay đổi nguy cơ khác. 2.1. Tự khám vú thường xuyên Khối u lành tính hoặc khối u ung thư vú khá dễ dàng để phát triển vì vùng này gồm những mô mỡ mềm, trong khi khối u cứng nên khá dễ phân biệt. Thời điểm nên khám vú được khuyến cáo là sau chu kỳ kinh nguyệt bởi đây là thời điểm vú mềm nhất, dễ thăm khám nhất. Phụ nữ từ 21 tuổi nên tập thói quen tự khám vú, đặc biệt các đối tượng có nguy cơ cao như: gia đình có người thân mắc ung thư vú, từng phát hiện khối u vú lành tính, người có kinh sớm, phụ nữ không sinh con, người có đột biến gen BRCA1/BRCA2,… Các bước tự khám vú như sau: Bước 1: Ngồi hoặc đứng thẳng trước gương, hai tay đặt thoải mái theo người. Quan sát bằng mắt hai bên vú xem có sự thay đổi bất thường về hình dáng, kích thước không, nhất là sự khác biệt giữa 2 bên vú. Bước 2: Giơ hai tay lên cao và quan sát cẩn thận từ nhiều phía xem vú có các dấu hiệu bất thường không. Cùng với đó kiểm tra kĩ vùng núm vú xem có chảy máu hay tiết dịch hay không. Bước 3: Tay phải đưa ra sau đầu, tay trái dùng để khám vú phải. Sau đó, làm ngược lại với vú bên trái. Dùng các ngón tay sờ nắn, bất thường có thể là khối u cứng hoặc mảng dày bất thường. Bước 4: Dùng ngón tay cái và ngón trỏ khám núm vú bằng cách vò nhẹ, bóp xem có chảy máu hoặc tiết dịch không. Cần khám kỹ, lật quanh nhiều hướng để kiểm tra toàn diện nhất. Bước 5: Nằm ngửa trên mặt phẳng, kê nhẹ dưới vai trái bằng gối để nâng cao, sau đó đưa tay trái ra sau đầu, Tay phải cũng khám vú tương tự như hai bước trên. Thực hiện với cả hai bên vú. Bước 6: Ở tư thế đứng thẳng, dùng đầu ngón tay miết vùng hõm nách xem có u, hạch cứng nổi lên hay không. Thực hiện với cả hai bên nách. 2.2. Xét nghiệm tầm soát ung thư vú Phương pháp tự khám vú tại nhà đôi khi có thể bỏ qua tổn thương do người thực hiện không đúng kỹ thuật hoặc các trường hợp tiền ung thư chưa có triệu chứng rõ ràng. Để sàng lọc bệnh sớm ngay từ khi chưa có dấu hiệu, chúng ta cần đến các phương pháp xét nghiệm như: Siêu âm vú Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để thu được hình ảnh phản ánh bất thường của vú như khối u, tổn thương trong mô vú,… Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng, an toàn nên là ưu tiên hàng đầu trong sàng lọc ung thư vú. Chụp X-quang Chụp X-quang tuyến vú cũng là phương pháp hình ảnh có giá trị cao trong sàng lọc, chẩn đoán ung thư vú. Kết quả chẩn đoán thu được khá nhanh, thời gian thực hiện ngắn nhưng khi chụp cần đè ép mô vú nên có thể gây đau đớn. Sàng lọc ung thư vú bằng chụp X-quang nên thực hiện vào thời điểm sau khi sạch kinh khoảng 1 tuần, lúc này mô vú mềm và khi đè ép sẽ bớt đau đớn hơn. Ngược lại nếu thực hiện vào các ngày gần kinh nguyệt hoặc trong kỳ kinh, tuyến vú căng tức vừa gây khó chịu vừa không đạt được kết quả chẩn đoán tốt. Xét nghiệm gen Các nhà khoa học đã tìm ra 2 gen đột biến có liên hệ mật thiết với ung thư vú, đó là gen BRCA1 và BRCA2. Xét nghiệm 2 gen đột biến này cũng giúp sàng lọc sớm ung thư vú, chẩn đoán và đánh giá bệnh hiệu quả.
medlatec
1,148
Công dụng thuốc Belsomra Thuốc Belsomra được chỉ định điều trị chứng mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc... Tuy nhiên khi sử dụng Belsomra, người bệnh cần tìm hiểu thông tin về thuốc và tuân thủ chỉ định của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn. Không nên sử dụng thuốc Belsomra trong trường hợp mắc chứng ngủ rũ. 1. Công dụng của thuốc Belsomra trong điều trị Belsomra là thuốc gì? Thuốc Belsomra thuộc nhóm thuốc ngủ được sử dụng để điều trị các vấn đề mất ngủ. Nó hoạt động với cơ chế tác động lên não, giúp cho người bệnh dễ ngủ, ngủ lâu và ngủ sâu hơn.Thuốc Belsomra được sử dụng điều trị trong khoảng thời gian ngắn để giúp cải thiện tình trạng giấc ngủ. Nếu mất ngủ ở người bệnh vẫn tiếp tục diễn ra thì cần thảo luận với bác sĩ để cân nhắc bổ sung thêm phương pháp điều trị cho phù hợp. 2. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Belsomra Thuốc Belsomra được sử dụng điều trị cho người lớn với liều lượng khuyến nghị 10mg/lần trong vòng 30 phút trước khi đi ngủ hoặc ít nhất 7 giờ trước khi thức dậy. Trường hợp với liều sử dụng 10mg được dung nạp tốt nhưng không mang lại hiệu quả cho người bệnh thì bác sĩ có thể cân nhắc và tăng liều lên 20mg/ngày.Đối với trẻ em thì hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu chính xác trong việc sử dụng thuốc Belsomra. Vì vậy, cần trao đổi với bác sĩ để xem xét lợi ích và rủi có thể gặp phải khi dùng thuốc cho trẻ.Thuốc Belsomra nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời người bệnh có thể kiểm tra thêm thông tin hướng dẫn sử dụng của thuốc. Đặc biệt, người bệnh không nên sử dụng thuốc với liều lượng thay đổi và thời gian kéo dài hơn so với kê đơn của bác sĩ.Người bệnh có thể uống thuốc Belsomra kèm hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc Belsomra với thức ăn có thể giảm bớt tình trạng kích ứng dạ dày. Khi sử dụng thuốc Belsomra người bệnh nên uống với một ly nước đầy, nuốt nguyên viên thuốc.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Belsomra chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Belsomra, người bệnh cần thăm khám và được bác sĩ hướng dẫn dùng.Nếu người bệnh sử dụng thuốc Belsomra quên liều hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Belsomra quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Belsomra. 3. Tác dụng phụ và một số lưu ý khi sử dụng thuốc Belsomra Thuốc Belsomra có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên với mỗi trường hợp thì mức độ phản ứng phụ sẽ khác nhau từ nhẹ đến nặng. Một số tác dụng phụ phổ biến có thể gặp khi sử dụng thuốc Belsomra bao gồm:Buồn ngủ ban ngày;Chóng mặt;Mê sảng;Cảm giác yếu ở 2 chân hoặc có giấc mơ kỳ lạ.Với một số trường hợp đặc biệt có thể xuất hiện tác dụng phụ mức độ nặng hơn, bao gồm nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng hoặc có hành vi ảo giác, suy nghĩ làm hại chính bản thân, mất trí nhớ,.. thì cần báo ngay cho bác sĩ để được hỗ trợ về y tế kịp thời.Trước khi sử dụng thuốc Belsomra cần lưu ý với một số trường hợp:Nếu người bệnh đang mang thai hoặc nuôi con bú thì cần sử dụng thuốc Belsomra theo chỉ định của bác sĩ.Trường hợp người bệnh bị dị ứng với các thành phần của thuốc thì cần cân nhắc và xem xét kỹ lưỡng trước khi sử dụng.Người bệnh trước đó có sử dụng các loại thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược, thuốc bổ... thì cần thông báo cho bác sĩ để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, tránh tác dụng phụ không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc Belsomra.Nếu người bệnh mắc một trong các bệnh lý sau nên xem xét kỹ trước khi sử dụng thuốc: Lạm dụng rượu hoặc các chất kích thích, gặp các vấn đề về hô hấp và phổi, mất trương lực cơ với biểu hiện suy nhược cơ bắp khởi phát đột ngột, trầm cảm, bệnh tâm thần, chứng ngủ rũ, bệnh gan, béo phì...Thuốc Belsomra có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như làm gia tăng ảnh hưởng các tác dụng phụ nếu sử dụng đồng thời với:Thuốc Digoxin, Imatinib, Nefazodone, John’s Wort; Verapamil;Kháng sinh Ciprofloxacin, Clarithromycin, Rifampin, Telithromycin;Thuốc kháng nấm Itraconazole, Ketoconazole, Posaconazole, Voriconazole;Thuốc trị viêm gan siêu vi C-boceprevir, Telaprevir;Thuốc trị nhiễm HIV/AIDS Atazanavir, Cobicistat, Delavirdine, Fosamprenavir, Indinavir, Nelfinavir, Ritonavir, Saquinavir;Thuốc trị động kinh Carbamazepine, Fosphenytoin, Phenobarbital, Phenytoin, Primidone.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Touxirup. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Touxirup theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
912
Chữa viêm đại tràng có chữa khỏi được không? Bệnh viêm đại tràng có chữa khỏi được không là thắc mắc của nhiều người bệnh. Bởi nếu không điều trị, bệnh viêm đại tràng có thể tiến triển và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Hãy cùng tìm hiểu câu trả lời của bác sĩ về việc chữa viêm đại tràng. 1. Dấu hiệu bệnh viêm đại tràng Viêm đại tràng có biểu hiện là rối loạn tiêu hóa, đau bụng, đại tiện phân lỏng kéo dài, hay bị đầy hơi, trướng bụng... Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, viêm đại tràng cấp tính với những triệu chứng nêu trên có thể tiến triển thành mãn tính. 2. Chữa viêm đại tràng có chữa khỏi được không? Câu trả lời là: “Không”. Theo các bác sĩ, chữa viêm đại tràng, đặc biệt là viêm đại tràng mãn tính rất khó khỏi hoàn toàn, do nguyên nhân chính sau:Khi bị viêm loét đại tràng mãn tính, niêm mạc đại tràng bị tổn thương nặng với nhiều vết loét khó lành. Ngay khi gặp các yếu tố thuận lợi như tiếp xúc với vi khuẩn là bệnh có thể dễ dàng tái phát.Khi chữa viêm đại tràng bằng thuốc kháng sinh, hệ vi khuẩn đường ruột bị mất cân bằng do thuốc tiêu diệt cả vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn có lợi. Khi sức khỏe đường ruột hoạt động không tốt, bệnh có khả năng tái phát cao.Vì vậy, có thể nói, chữa viêm đại tràng không thể được điều trị dứt điểm. Lời khuyên của các bác sĩ là người bệnh cần tìm cách chung sống với bệnh, đồng thời cố gắng áp dụng các phương pháp hỗ trợ để bệnh chậm/không tái phát và tiến triển nặng. 3. Cách hạn chế viêm đại tràng tiến triển hoặc tái phát Mặc dù chữa viêm đại tràng không thể khỏi hoàn toàn nhưng nếu biết kết hợp dùng thuốc và có chế độ ăn uống khoa học, lối sống lành mạnh, bệnh có thể hiếm khi tái phát và không có cơ hội tiến triển. Dưới đây là một số lưu ý và lời khuyên cho người bệnh khi chữa viêm đại tràng:Tuân theo chế độ ăn uống và dinh dưỡng mà bác sĩ đã khuyến cáo như ăn chín, uống sôi. Tránh dùng thực phẩm sống (đặc biệt là rau sống chưa được rửa kỹ, rửa sạch), thực phẩm lên men.Chia nhỏ bữa ăn hàng ngày để tránh gây áp lực đối với hệ tiêu hóa.Hạn chế hoặc tránh các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ, chất béo như thức ăn nhanh, thực phẩm đã chế biến sẵn, chiên rán; thức ăn cay nóng và nhiều gia vị; đồ ngọt, thức uống có cồn và đồ uống có ga, sữa và các chế phẩm từ sữa...Kết hợp chữa viêm đại tràng với việc tăng cường ăn các loại thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa như trứng, thịt nạc, cá béo, rau củ quả (đã được rửa sạch và nấu chín).Các chuyên gia sức khỏe thường khuyến cáo người bệnh xây dựng lối sống khoa học, chế độ dinh dưỡng lành mạnh, đồng thời tránh lạm dụng sử dụng các loại thuốc Tây kéo dài không theo chỉ định. Thay vào đó, bạn có thể tham khảo sử dụng các thực phẩm bảo vệ sức khỏe để phòng ngừa bệnh tái phát.Mới đây, các nhà khoa học thấy rằng, sự kết hợp giữa cao sử quân tử, immunebio. V cùng nhiều thành phần thảo dược quý khác có tác dụng hiệu quả với trường hợp người mắc bệnh viêm đại tràng co thắt. Cụ thể:Kẽm gluconat, Immunebio. V (vách tế bào Lactobacillus rhamnosus) - thành phần được các nhà khoa học khám phá có tác dụng: Phần vách tế bào sau khi bị phân giải có hiệu quả điều hòa và kích thích hệ miễn dịch nhiều hơn bội lần so với vi khuẩn sống.Sử quân tử, mộc hương, bạch truật: Ngăn chặn các tác nhân gây viêm đại tràng, phục hồi niêm mạc đại tràng bị tổn thương.Bạch truật, Immunebio. V (vách tế bào Lactobacillus rhamnosus), hoàng cầm, sử quân tử, mộc hương, DMG giúp tăng cường tiêu hóa, phục hồi niêm mạc đại tràng bị tổn thương, giảm các triệu chứng đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón, phân sống do viêm và co thắt đại tràng gây ra.Tác dụng chữa viêm đại tràng của các thành phần như cao sử quân tử, immunebio. V, mộc hương, bạch truật... tăng lên khi được bào chế dưới công nghệ hiện đại từ đó cho hàm lượng dược chất tối đa. Do vậy người bệnh có thể lựa chọn mua các sản phẩm có các thành phần trên được nghiên cứu công thức kỹ lưỡng, bào chế dưới công nghệ sản xuất hiện đại để đạt được hiệu quả cao trong điều trị viêm đại tràng.
vinmec
828
Giải đáp điện tâm đồ là gì, đối tượng, mục đích sử dụng Điện tâm đồ (ECG) là phương pháp theo dõi hoạt động của tim phổ biến. Mục đích giúp chẩn đoán chính xác các bệnh lý tim mạch. Cùng theo dõi bài viết sau đây để hiểu điện tâm đồ là gì và lúc nào thì áp dụng phương pháp này. 1. Tìm hiểu điện tâm đồ là gì? 1.1. Hiểu đúng: Điện tâm đồ là gì? Điện tâm đồ (viết tắt ECG) là một đường cong ghi lại các biến thiên của dòng điện do tim phát ra khi hoạt động co bóp. ECG có thể đo tốc độ, nhịp điệu của tim cũng như cung cấp các bằng chứng về lưu lượng máu đến tim một cách gián tiếp. 1.2. Khi nào bạn cần đo điện tâm đồ? – Đau tức vùng ngực – Chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng và gần ngất xỉu – Tim đập nhanh, loạn nhịp – Khó thở – Mệt và yếu sức khi tập thể dục, leo cầu thang hoặc khi gắng sức. Những người có triệu chứng khó thở, tức ngực khi đi khám thường được chỉ định xét nghiệm điện tâm đồ 2. Điện tâm đồ ECG được tiến hành như thế nào? Điện tâm đồ là một phương pháp chẩn đoán đơn giản, không gây đau đớn và đem lại giá trị trong chẩn đoán nhiều bệnh tim như nhịp tim rối loạn, đau thắt ngực, bệnh van tim, … Điện tâm đồ được thực hiện bằng máy đo điện tâm đồ gồm các điện cực lắp vào cổ tay, cổ chân và vùng tim người bệnh. Máy sẽ phát hiện, khuếch đại các xung điện xuất hiện ở mỗi nhịp tim và thể hiện trên máy tính. Các điện cực khác nhau cũng sẽ ghi lại nhịp đập của tim. Điện cực ở các bộ phận khác nhau của cơ thể phát hiện các xung điện phát ra từ các hướng khác nhau bên trong tim. Mỗi điện cực sẽ cho ra những dạng sóng bình thường. Tuy nhiên rối loạn nhịp tim sẽ tạo ra các sóng bất thường thể hiện trên điện tâm đồ. 3. Điện tâm đồ dành cho những đối tượng nào, mục đích gì? 3.1. Các đối tượng nên thực hiện điện tâm đồ Hiện nay, các bệnh viện và phòng khám đều có máy đo điện tâm đồ để thăm khám và chẩn đoán bệnh. Những người có triệu chứng của bệnh tim mạch như đau thắt ngực, khó thở, hụt hơi, … sẽ được chỉ định làm điện tâm đồ. Bên cạnh đó những người thuộc nhóm bệnh sau cũng nên thực hiện phương pháp này để kiểm tra và theo dõi tình trạng bệnh: – Bị thiếu máu cơ tim – Bị hở van tim – Nhóm người bệnh tăng huyết áp – Bệnh nhân tiểu đường – Bệnh nhân rối loạn lipid máu ECG còn là một trong những phương pháp được áp dụng rộng rãi với mục đích sàng lọc, tầm soát các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mắc bệnh lý về tim mạch. 3.2. Mục đích của xét nghiệm điện tâm đồ là gì? Xét nghiệm ECG ghi lại các biến đổi của dòng điện dẫn truyền trong tim, từ đó giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý tim mạch như: – Rối loạn nhịp tim – Rối loạn dẫn truyền trong tim – Nhồi máu cơ tim – Thiếu máu cơ tim – Suy tim – Tràn dịch màng ngoài tim – Viêm màng ngoài tim cấp – Tâm phế mạn – Rối loạn chất điện giải trong máu – Dày thành cơ tim 3.3. Những lưu ý khi xét nghiệm ECG Không cần chuẩn bị gì đặc biệt trước khi thực hiện đo điện tâm đồ. Cũng không cần nhịn đói khi làm điện tâm đồ ECG. Đo điện tim là xét nghiệm an toàn, không ảnh hưởng và gây hại đến sức khỏe do đó có thể làm bất kỳ thời điểm nào. Tùy thuộc vào diễn biến của bệnh và tình trạng của từng người, bác sĩ có thể quyết định làm ECG nhiều lần trong các mốc thời gian khác nhau. Khi đo ECG, bệnh nhân được yêu cầu nằm trên giường. Nếu có lông trên ngực hay những vùng cần gắn điện cực, kỹ thuật viên có thể yêu cầu người bệnh cạo lông. Trong quá trình đo ECG, điện cực được dán trên ngực và tay chân, sau đó kết nối với máy ghi nhận tín hiệu điện từ tim và biểu hiện thành dạng sóng trên giấy. Người bệnh hít thở bình thường trong lúc thực hiện nhưng cần nằm im, giữ yên lặng trong suốt quá trình ghi nhận kết quả. Thời gian thực hiện đo ECG mất 2-3 phút. Người bệnh có thể hoạt động bình thường sau khi đo ECG. 4. Chi tiết về chẩn đoán bệnh thông qua điện tâm đồ 4.1. Nhóm 1: Chẩn đoán nhồi máu cơ tim Khi cơ tim thiếu máu và dưỡng khí, rất dễ dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử. Khả năng dẫn truyền điện của cơ tim bị thay đổi và ghi nhận được trên điện tâm đồ. Đây được xem là một trong những chẩn đoán có giá trị của phương pháp cận lâm sàng này. Điện tâm đồ ECG được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý tim mạch 4.2. Nhóm 2: Chẩn đoán thiếu máu cơ tim Thiếu máu cơ tim sẽ cho thấy hình ảnh sóng T trên điện tâm đồ dẹt, âm. 4.3. Nhóm 3: Chẩn đoán và theo dõi nhịp tim rối loạn Vị trí phát ra nhịp bất thường như nút xoang, nút nhĩ thất, cơ tim và bất thường dẫn truyền một chiều của tim sẽ cho ra hình ảnh nhịp tim bất thường thông qua xét nghiệm ECG. 4.4. Nhóm 4: Chẩn đoán và theo dõi rối loạn dẫn truyền nhịp tim do hệ thống dẫn truyền Tổn thương, mất mạch lạc dẫn truyền cho thấy những bất thường về nhánh điện học của tim trên ECG. 4.5. Nhóm 5: Chẩn đoán các chứng tim lớn khi cơ tim dày hay dãn Quá trình khử cực, tái cực của cơ tim sẽ thay đổi nhờ đó trên giấy ghi kết quả điện tâm đồ sẽ cho các thông tin nhất định về tình trạng buồng tim lớn. Tuy nhiên giá trị của điện tâm đồ trong trường hợp này không chiếm nhiều ưu thế. Vì tiêu chuẩn thay đổi nhiều phụ thuộc vào yếu tố gây nhiễu, độ nhạy kém và có nhiều công cụ chẩn đoán tình trạng này tốt hơn. Trước khi thực hiện điện tâm đồ, bệnh nhân cần báo đầy đủ các triệu chứng thường gặp; các thông tin đi kèm như tiền sử bệnh, tiền sử gia đình; yếu tố nguy cơ bao gồm huyết áp cao, tiểu đường, đột quỵ, rối loạn nhịp tim kể cả những thay đổi về tâm lý gần đây. Đồng thời cũng nói với bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để bác sĩ nắm được thông tin. 4.6. Phân tích ưu nhược điểm của xét nghiệm ECG Ưu điểm Như đã đề cập ở trên, điện tâm đồ là phương pháp đơn giản, an toàn để tìm ra các dấu hiệu của bệnh tim mạch. ECG là thăm dò không xâm lấn, không gây chảy máu, có thể tiến hành bất cứ lúc nào, thời gian thực hiện ngắn. Điện tâm đồ được coi là công cụ hỗ trợ đắc lực để chẩn đoán nhiều bệnh lý tim mạch. Nhược điểm Bên cạnh các ưu điểm kể trên, nhiều trường hợp khi làm ECG cho kết quả bình thường nhưng cũng chưa thể loại trừ bệnh lý tim mạch điển hình là bệnh thiếu máu cơ tim. Ví dụ một người có cơn đau thắt ngực không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xuất hiện cơn đau trong một thời gian ngắn. Khi làm điện tim ngoài cơn đau, các sóng điện tâm đồ cho kết quả bình thường, song điều đó chưa kết luận rằng người đó không mắc bất cứ bệnh tim mạch nào.
thucuc
1,393
Triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn bạn cần biết Viêm khớp nhiễm khuẩn là tình trạng viêm nhiễm trong khớp do vi khuẩn gây ra. Nếu không được điều trị, bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm khuẩn huyết, dính khớp, viêm xương, thoái hóa khớp, … Thông tin về nguyên nhân, điều trị và triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Hiểu đúng viêm khớp nhiễm khuẩn là gì? Viêm khớp nhiễm khuẩn là tình trạng nhiễm trùng bên trong khớp, vi khuẩn xâm nhập vào khớp khiến khớp sưng, đau. Viêm khớp nhiễm khuẩn ít khi xảy ra ở nhiều khớp cùng lúc. Nhiễm trùng có thể đến từ vi trùng đi qua dòng máu từ một bộ phận khác trong cơ thể. Tình trạng này cũng có thể xảy ra khi một chấn thương xuyên thấu đưa trực tiếp vi trùng vào khớp. Những khớp có nguy cơ cao bị nhiễm trùng thường là: – Khớp gối – Khớp hông – Khớp cổ tay – Khớp vai – Khuỷu tay – Khớp mắt cá chân 2. Một số triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn đặc trưng Viêm khớp nhiễm khuẩn xảy ra do sự tấn công của vi khuẩn vào các ổ khớp dẫn đến tình trạng nhiễm trùng. Triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn bao gồm đau nhức, sưng tấy các khớp, gây ra cảm giác khó chịu. 2.1. Cảnh báo triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn tại khớp – Thường chỉ viêm một khớp duy nhất – Sưng, nóng, đỏ – Đau dữ dội – Hạn chế vận động Nếu được điều trị trong vòng 1-3 ngày đầu tiên, bệnh thường cải thiện tích cực. Nếu không được điều trị kịp thời, khớp bị hủy hoại và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như: – Dính khớp – Biến dạng khớp – Biến chứng viêm xương tủy – Ảnh hưởng chức năng vận động Người bệnh sẽ cảm thấy ấm, nóng, đau nhức tại khu vực khớp bị ảnh hưởng 2.2. Triệu chứng viêm khớp nhiễm khuẩn toàn thân – Xuất hiện hội chứng nhiễm trùng (sốt cao, rét run) xảy ra ở đối tượng có suy giảm miễn dịch. – Nếu trẻ em mắc bệnh có thể gặp một số triệu chứng bao gồm ăn không ngon, nhịp tim đập nhanh, khó chịu, quấy khóc. Tùy vào đối tượng từng người mà vị trí khớp sẽ ảnh hưởng khác nhau, cụ thể như sau: – Với người bệnh là trẻ em: viêm khớp nhiễm khuẩn thường xảy ra ở khớp hông. – Ở người lớn, nhiễm khuẩn thường diễn ra ở các khớp tay, chân đặc biệt là khớp đầu gối. – Ngoài ra, một số trường hợp hiếm nhiễm khuẩn xảy ra ở khớp lưng, đầu và cổ. 3. Nguyên nhân Viêm khớp nhiễm trùng thường do vi khuẩn lây lan qua dòng máu từ một bộ phận khác của cơ thể gây ra. Nguyên nhân cũng có thể là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn từ vết thương hở hoặc vết mổ do thủ thuật phẫu thuật ví dụ như phẫu thuật đầu gối. Một số nguyên nhân phổ biến gây ra viêm khớp nhiễm khuẩn cần lưu ý: 3.1. Nhiễm khuẩn xảy ra do virus, vi khuẩn và nấm Theo ghi nhận, đây là nguyên nhân khá phổ biến. Các virus, vi khuẩn, nấm tấn công vào cơ thể khiến các tế bào khớp tổn thương lâu dần gây viêm nhiễm. 3.2. Nhiễm trùng tại một số vị trí khác trên cơ thể Khi cơ thể bị nhiễm trùng tại một số vị trí khác trên cơ thể có thể làm vùng viêm nhiễm lan rộng và gây nhiễm trùng tại khớp. Tình trạng này thường xuyên xảy ra khi người bệnh bị nhiễm khuẩn hô hấp, đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng máu. Đây là trường hợp đặc biệt của viêm khớp nhiễm khuẩn, lúc đó bệnh còn được gọi với cái tên viêm khớp phản ứng. 3.3. Viêm khớp nhiễm trùng do màng dịch khớp suy yếu Khi cơ chế tự bảo vệ của màng dịch khớp bị suy yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công màng hoạt dịch khớp và phá hủy sụn khớp. 3.4. Một số nguyên nhân khác – Người mắc một số bệnh lý về xương khớp bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh gout có nguy cơ cao bị viêm khớp nhiễm trùng. – Những người có hệ miễn dịch yếu, sức đề kháng cũng thuộc nhóm nguy cơ cao. Nguyên nhân là do virus, vi khuẩn dễ tấn công vào cơ thể hơn. – Nếu đang gặp phải các chấn thương gần khớp, người bệnh cũng cần lưu ý vì dễ bị viêm khớp nhiễm khuẩn. – Những người có làn da mỏng, nhạy cảm, khu vực khớp xương dễ tổn thương khiến vi khuẩn và virus dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng. Bệnh gout, viêm khớp dạng thấp làm tăng nguy cơ bị viêm khớp nhiễm khuẩn 4. Giải đáp: bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn có nguy hiểm không? Bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn có nguy hiểm không, câu trả lời chắc chắn là có. Cũng giống như nhiều bệnh viêm khớp khác, viêm khớp nhiễm khuẩn cần được điều trị sớm và đúng cách. Nếu lơ là điều trị, bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tốc độ tiến triển của bệnh rất nhanh và dễ dẫn đến tình trạng thoái hóa khớp. Nhiều người bệnh chủ quan không điều trị phải chịu nhiều đau đớn do biến chứng của tình trạng viêm khớp này gây ra như biến dạng khớp, viêm khớp, … Do đó, ngay khi xuất hiện triệu chứng cảnh báo, người bệnh cần thăm khám để được chẩn đoán và điều trị sớm. 5. Tìm hiểu phương pháp điều trị viêm khớp nhiễm khuẩn Sau khi thăm khám và xác định chính xác tình trạng viêm khớp, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. 5.1. Sử dụng kháng sinh Bác sĩ dựa trên kết quả xét nghiệm và kê đơn loại kháng sinh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây viêm khớp. Người bệnh có thể được tiêm kháng sinh vào tĩnh mạch để đảm bảo khớp bị viêm nhanh chóng được nhận thuốc diệt vi khuẩn. Sau đó, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân sử dụng kháng sinh bằng đường uống. Thông thường, triệu chứng bệnh sẽ thuyên giảm trong 48 giờ kể từ lần điều trị đầu tiên. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 2-6 tuần. Thuốc kháng sinh có thể gây ra một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Vì thế, người bệnh cần tìm hiểu để có sự chuẩn bị từ trước. Bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm, chụp X-quang để chẩn đoán chính xác tình trạng viêm khớp 5.2. Thoát dịch khớp Bác sĩ có thể phải tháo dịch khớp khỏi khớp đang nhiễm trùng nếu tình trạng viêm nhiễm tái tiết dịch quá nhanh. Thoát dịch bị nhiễm từ khớp với mục đích loại bỏ vi khuẩn tại khớp, giảm áp lực lên khớp. 5.3. Khả năng hồi phục Viêm khớp nhiễm trùng có thể được điều trị dứt điểm nếu người bệnh chủ động thăm khám và điều trị sớm. Phần lớn người bệnh cảm nhận triệu chứng dần thuyên giảm sau 2-3 ngày điều trị. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, viêm khớp nhiễm khuẩn có thể gây ra những tổn thương vĩnh viễn. Vì vậy, ngay khi cảm thấy đau nhức, sưng khớp, bệnh nhân cần đến chuyên khoa Cơ xương khớp để nhanh chóng chẩn đoán và điều trị.
thucuc
1,324
Xét nghiệm máu chẩn đoán Viêm gan B Viêm gan siêu vi B là bệnh lý truyền nhiễm do virus HBV gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị, bệnh có thể gây ảnh hưởng nặng nề đến chức năng gan, đặc biệt là xơ gan và ung thư gan. Vì vậy các xét nghiệm máu chẩn đoán viêm gan B đóng vai trò quan trong việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời căn bệnh này. 1. Viêm gan B là gì? Viêm gan siêu vi B là bệnh lý truyền nhiễm liên quan đến gan thường gặp nhất trên thế giới. Tác nhân gây bệnh là virus viêm gan B (HBV), chúng tấn công và làm tổn thương tế bào gan một cách thầm lặng.Virus này lây truyền theo 3 con đường là: lây qua máu, lây qua quan hệ tình dục không an toàn, lây từ người mẹ bị nhiễm bệnh sang con trong quá trình thai kỳ hoặc khi chuyển dạ sinh nở.Hiện nay, viêm gan B đã có vắc-xin để phòng ngừa và các phương pháp điều trị cho người nhiễm bệnh cũng đang tiến hành và mang lại kết quả tích cực. Virus viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con 2. Xét nghiệm máu chẩn đoán viêm gan B Các marker xét nghiệm viêm gan B hiện nay bao gồm: HBs. Ag, Anti-HBs (HBs. Ab), HBe. Ag, Anti-HBe (HBe. Ab), Anti-HBc, Anti-HBc Ig. M. 2.1. Xét nghiệm HBs. Ag Để chẩn đoán viêm gan B thì HBs. Ag (là kháng nguyên bề mặt của virus HBV) là xét nghiệm mang tính quyết định. Để kết luận chắc chắn bệnh nhân có nhiễm virus viêm gan B hay không thì bước đầu tiên bắt buộc phải làm xét nghiệm HBs. Ag. Xét nghiệm viêm gan B với kháng nguyên bề mặt của virus (HBs. Ag) có 2 dạng là: test nhanh (định tính) và định lượng.Xét nghiệm định tính cho biết bệnh nhân có mắc siêu vi B hay không, giúp chẩn đoán bệnh.Xét nghiệm định lượng cho biết nồng độ kháng nguyên nhiều hay ít, mang ý nghĩa trong việc theo dõi điều trị hơn là chẩn đoán bệnh.Nếu kết quả dương tính hoặc có phản ứng nghĩa là bệnh nhân bị viêm gan B, dù ở thể cấp tính hay mạn tính. Ngược lại, nếu HBs. Ag âm tính bệnh nhân không bị nhiễm siêu vi B. Xét nghiệm HBs. Ag cho phép xét nghiệm chính xác bệnh viêm gan B 2.2. Xét nghiệm Anti-HBs Xét nghiệm viêm gan B Anti-HBs (hay còn gọi là HBs. Ab) là xét nghiệm tìm kháng thể kháng lại kháng nguyên bề mặt HBs. Ag. Nếu bệnh nhân từng mắc viêm gan B và đã khỏi bệnh hoặc bệnh nhân đã tiêm vắc-xin viêm gan B thì kết quả HBs. Ab sẽ dương tính, đồng nghĩa bệnh nhân đã có miễn dịch với virus này. Kết quả nồng độ Anti-HBs > 10 m. UI/ml được xem là có tác dụng bảo vệ. 2.3. Xét nghiệm HBe. Ag Xét nghiệm viêm gan B HBe. Ag thực chất là một một đoạn kháng nguyên trên lớp vỏ capsid của virus. HBe. Ag dương tính chứng tỏ virus đang nhân lên và có khả năng lây lan mạnh. Xét nghiệm này là bằng chứng chứng tỏ virus viêm gan B đang hoạt động. Kết quả xét nghiệm HBe. Ag âm tính nghĩa là có 2 khả năng xảy ra: virus không hoạt động hoặc virus ở thể đột biến. Xét nghiệm HBe. Ag là bằng chứng chứng tỏ virus viêm gan B đang hoạt động 2.4. Xét nghiệm Anti-HBe Anti-HBe là kháng thể kháng HBe. Ag. Nếu xét nghiệm Anti-HBe dương tính chứng tỏ bệnh nhân có miễn dịch một phần. Kết quả xét nghiệm Anti-HBe âm tính chứng tỏ cơ thể bệnh nhân chưa có miễn dịch với virus viêm gan B. 2.5. Xét nghiệm Anti-HBc HBc. Ag là kháng nguyên lõi và Anti-HBc (HBc. Ab) là kháng thể kháng lại kháng nguyên này. Thông thường, loại kháng thể này sẽ xuất hiện từ rất sớm và tồn tại mãi mãi trong cơ thể bệnh nhân. Do đó, loại xét nghiệm viêm gan B này có vai trò giúp đánh giá bệnh nhân đã từng phơi nhiễm với virus viêm gan B hay chưa. 2.6. Xét nghiệm Anti-HBc Ig. M Anti-HBc Ig. M là kháng thể HBc. Ab loại Ig. M. Ig. M là loại kháng thể chỉ xuất hiện trong đợt bệnh cấp, do đó Anti-HBc Ig. M giúp chẩn đoán viêm gan B ở giai đoạn viêm cấp hoặc đợt cấp của viêm gan mạn tính. Xét nghiệm Anti-HBc Ig. M giúp chẩn đoán viêm gan B ở giai đoạn viêm cấp 3. Trình tự xét nghiệm máu chẩn đoán viêm gan B Đầu tiên luôn luôn làm xét nghiệm tìm kháng nguyên bề mặt (HBs. Ag). Nếu HBs. Ag âm tính thì có thể khẳng định bệnh nhân không bị viêm gan B.Ngoài ra, nếu bác sĩ muốn xác định rằng bệnh nhân đã từng phơi nhiễm virus viêm gan B hay chưa thì chỉ định thêm xét nghiệm Anti-HBc (HBc. Ab).Trường hợp bác sĩ cần biết bệnh nhân đã có miễn dịch hay chưa hoặc có cần tiêm vắc-xin viêm gan B hay không thì làm xét nghiệm Anti-HBs. Kết quả Anti-HBs dương tính thì bệnh nhân đã có miễn dịch với viêm gan B, không cần tiêm vắc-xin. Ngược lại, Anti-HBs âm tính chứng tỏ bệnh nhân chưa có miễn dịch với viêm gan B, cần tiêm vắc-xin để phòng bệnh.Nếu HBs. Ag dương tính thì bác sĩ cần xác định chính xác bằng một loạt các xét nghiệm chẩn đoán viêm gan B khác. Bên cạnh đó cần chỉ định thêm các xét nghiệm sinh hóa máu, huyết học, mục đích là đánh giá chức năng gan. Các marker viêm gan B cần làm đầy đủ bao gồm:Định lượng HBs. Ag. Anti-HBs (HBs. Ab)HBe. Ag. Anti-HBe (HBe. Ab)Anti-HBc. Anti-HBc Ig. M.Cặp xét nghiệm HBe. Ag và Anti-HBe nên làm đầy đủ để phân tích 4 khả năng như sau:HBe. Ag (+) và Anti-HBe (-): Virus đang nhân lên và tình trạng viêm gan tiến triển, khả năng lây lan mạnh.HBe. Ag (-) và Anti-HBe (+): Virus không hoạt động, bệnh nhân đã có miễn dịch một phần, khả năng lây lan giảm. Bên cạnh đó, đây cũng có thể là thể đột biến của virus viêm gan B.HBe. Ag (+) và Anti-HBe (+): Kháng nguyên và kháng thể cân bằng hoặc do phức hợp miễn dịch, cần theo dõi thêm.HBe. Ag (-) và Anti-HBe (-): Đây có thể là giai đoạn cửa sổ của quá trình chuyển đảo huyết thanh.Cuối cùng là cặp xét nghiệm Anti-HBc và Anti-HBc Ig. M để xác định bệnh nhân viêm gan cấp hay mạn tính.Viêm gan B là căn bệnh có diễn biến khó lường và những biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt virus. Tùy thuộc vào tình trạng của bạn mà bác sĩ sẽ chỉ định những xét nghiệm đánh giá cần thiết để quyết định tiến hành điều trị và theo dõi quá trình điều trị viêm gan B.
vinmec
1,190
Siêu âm gần đây có dấu hiệu sinh non cần phòng ngừa ra sao? Mọi thai phụ đều mong muốn rằng sẽ trải qua 9 tháng 10 ngày trọn vẹn và sinh được một em bé khỏe mạnh. Nhưng vì một lý do nào đó ngoài ý muốn mà kết quả siêu âm gần đây cho thấy có dấu hiệu sinh non, khiến cho người mẹ không khỏi hoang mang lo lắng. Vậy trong bài viết hôm nay chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về các triệu chứng cũng như cách phòng tránh sinh non nhé! 1. Ảnh hưởng của việc sinh non Sinh non là một khái niệm dùng để chỉ việc em bé sinh trong khoảng tuần thứ 20 đến tuần thứ 37 của thai kỳ. Đây không phải là một hiện tượng quá hiếm gặp, chiếm khoảng 10% trong số các thai phụ. Đôi khi xem những bản tin thời sự, chúng ta bắt gặp những tin tức nói về em bé sinh ra chỉ nặng vài trăm gram nhưng vẫn có khả năng sống sót. Tuy nhiên, đây chỉ là tỷ lệ rất nhỏ. Em bé khi ra đời sớm dù ít dù nhiều cũng sẽ phải đối mặt với nhiều vấn đề về sức khỏe. Ngoài ra, tỉ lệ tái sinh non của người mẹ trong những lần mang thai tiếp theo là rất cao. Sinh non là hiện tượng em bé sinh ra trong khoảng tuần thứ 20 đến tuần thứ 37 của thai kỳ Có một điều mà mẹ cần nắm được khi nhận được kết quả siêu âm gần đây báo hiệu có khả năng sinh non đó là chi phí sinh nở và nuôi con rất tốn kém. Em bé sinh non sẽ cần phải được nuôi trong lồng ấp suốt một khoảng thời gian nhất định cũng như phải trải qua nhiều đợt kiểm tra và trị liệu khác nhau, theo đó chi phí sinh nở và nuôi nấng con trong những năm tháng đầu đời cũng sẽ tăng lên. Tâm lý của người mẹ cũng bị ảnh hưởng nặng nề khi bị bao trùm bởi sự bất an, lo lắng vì không biết răng sức khỏe của con sẽ diễn biến như thế nào. Em bé sinh non chủ yếu được cung cấp chất dinh dưỡng qua mạch máu. Nếu không được trực tiếp cho con bú trong giai đoạn này, người mẹ có thể áp dụng vắt sữa bằng máy sau đó trữ đông và cho em bé ăn sau khi xuất viện. Bên cạnh đó, những bé sinh non cũng sẽ gặp phải các vấn đề nghiệm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe như là suy dinh dưỡng, suy hô hấp, bại não,… Có cả trường hợp em bé sinh non vì phát triển chậm cho nên ngay cả khi trưởng thành vẫn gặp nhiều trở ngại trong cuộc sống sinh hoạt bình thường. Trẻ em sinh non rất dễ gặp các vấn đề về sức khỏe như suy dinh dưỡng, suy hô hấp sau này 2. Đối tượng có nguy cơ sinh non cao Dựa theo những kết quả siêu âm gần đây cho thấy, các trường hợp dưới đây rất dễ có khả năng sinh non cao. Mẹ bầu hãy nắm rõ để giúp bản thân mình phòng tránh được khi đang có kế hoạch mang thai hoặc giảm thiểu nguy cơ khi đang mang thai: – Sinh non rất dễ tái phát cho nên những người mẹ đã từng sinh non một đến hai lần sẽ luôn phải đối mặt với nguy cơ tái sinh non này. Do đó, mẹ hãy thăm khám thai định kỳ theo đúng lịch trình mà bác sĩ đã đưa ra để theo dõi sát sao sự phát triển của con cũng như có các biện pháp phòng ngừa việc sinh non diễn ra. Ví dụ như: với những mẹ được phát hiện cổ tử cung ngắn thì nên hạn chế việc vận động nặng, chú ý vào thực đơn ăn hàng ngày, tránh những động tác thay đổi tư thế đột ngột,… – Những thai phụ đã lớn tuổi, thai phụ mang thai đôi, thai phụ không khám tiền sản kỹ lưỡng, thai phụ bị nhiễm độc thai nghén, bị thừa hoặc thiếu cân trước và trong khi mang thai đều có tỉ lệ sinh non rất cao. – Thai phụ bị stress nặng, thường xuyên uống rượu, hút thuốc cũng phải đối mặt với nguy cơ này. – Ngoài ra, còn có một nhóm đối tượng nữa đó là thai phụ bị nhiễm khuẩn. Đặc biệt, tỉ lệ sinh non sẽ tăng cao ở những thai phụ có triệu chứng viêm khuẩn âm đạo, nhiễm khuẩn niệu, viêm nha chu. Bên cạnh đó hiện nay vẫn có rất nhiều trường hợp sinh non mà không thể tìm ra được chính xác nguyên nhân xuất phát từ đâu. Những người có tiền sử sinh non rất dễ bị sinh non tiếp trong lần mang thai sau này 3. Các triệu chứng sinh non mẹ bầu cần nắm rõ 3.1 Đau chuyển dạ sớm Khi mẹ bầu có kết quả siêu âm gần đây cho thấy dấu hiệu sinh non thì hãy đặc biệt chú ý đến những cơn đau chuyển dạ. Đau chuyển dạ sớm là một dạng biểu hiện không rõ ràng khiến cho nhiều mẹ không thể cảm nhận được rõ. Có nhiều trường hợp người mẹ vì triệu chứng mờ nhạt không xác định được là mình đang chuyển dạ cho đến khi nhập viện thì đã sắp sinh. Đau chuyển dạ sớm mang lại cảm giác tương tự như là đau bụng kinh, do tử cung co thắt nên bụng rắn lại hoặc cứng thành khối. Nếu mẹ bầu quan sát thấy tử cung co thắt trên 1 lần mỗi 10 phút hoặc trên 4 lần mỗi tiếng, có áp lực đè nặng lên bụng dưới, có cảm giác em bé đang tiến vào khung chậu, rỉ máu hoặc âm đạo tiết dịch lỏng như nước thì nhất định cần vào viện nhanh nhất có thể. Đau chuyển dạ sớm mang lại cảm giác tương tự như là đau bụng kinh, do tử cung co thắt nên bụng rắn lại 3.2 Đau chuyển dạ cần cấp cứu Để biết được những cơn đau như vậy thì việc đầu tiên mẹ cần phải dừng việc đang làm lại, sau đó nằm nghiêng sang phía bên trái, ổn định cơ thể trong khoảng 1 tiếng. Sau một tiếng đó, mẹ cảm thấy những cơn đau âm ỉ như đau bụng kinh vẫn không có chiều hướng giảm xuống thì khả nắng rất cao là mẹ sẽ sinh non và cần phải nhập viện ngay lập tức. 4. Các biện pháp thông minh giúp phòng tránh sinh non Cách tốt nhất để phòng tránh sinh non khi kết quả siêu âm gần của mẹ bầu đây cho thấy hiện tượng này là: – Uống đủ nước để ngăn chặn tình trạng mất nước của cơ thể. – Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, không lao động nặng, hạn chế leo trèo cầu thang, đi đường xa, đường xóc. – Thường xuyên theo dõi cử động thai và tần suất các cơn gò để phát hiện sớm nhất bất thường và vào viện kịp thời. – Thực hiện khám thai đầy đủ và đều đặn. Ngay cả khi nhận thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng nhỏ cũng không nên xem nhẹ mà cần có sự tư vấn từ bác sĩ. Mẹ bầu cũng cần quan tâm đến sức khỏe răng miệng, đánh răng kĩ càng và nếu cần thì nên đi khám và điều trị nếu có dấu hiệu bất thường về răng. Mẹ bầu nên cung cấp đầy đủ vitamin cần thiết trong thai kỳ để phòng tránh việc sinh non
thucuc
1,322
Thông báo: Bệnh viện làm việc bình thường trong dịp nghỉ lễ Quốc khánh 2-9 Làm việc trong giờ hành chính (7h00 - 17h00) với đầy đủ chuyên khoa, riêng Cấp cứu, Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm phục vụ 24/24h. Làm việc từ 7h30 - 19h với đầy đủ chuyên khoa (ngoại trừ Răng-Hàm-Mặt và Da liễu), riêng chuyên khoa Mắt làm việc vào buổi sáng. Làm việc từ 7h30 - 19h với các chuyên khoa: Cấp cứu, Nội, Sản, Siêu âm. Làm việc từ 7h30 - 19h với đầy đủ các chuyên khoa. PHỤC VỤ LẤY MẪU XÉT NGHIỆM TẬN NƠI PHỤC VỤ 24/7 tại ♦️Hệ thống văn phòng ở Hà Nội. ♦️Hệ thống chi nhánh các tỉnh: Sơn Tây - Hà Nội: Số 79, đường Trung Sơn Trầm, Phường Trung Sơn Trầm, TX Sơn Tây. Phú Thọ: 48 Hàn Thuyên, Phường Tân Dân, TP. Việt Trì, Phú Thọ. Bắc Ninh: Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh. Bắc Giang: Số 142B đường Đào Sư Tích, Phường Hoàng Văn Thụ, TP. Bắc Giang. Hải Dương: Số 132A Quang Trung, Phường Quang Trung, TP. Hải Dương. Thái Nguyên: Số 12, Tổ 6, Phường Tân Thịnh, TP. Thái Nguyên. Thái Bình: Số nhà 77, đường Chu Văn An, tổ 44, Phường Quang Trung, TP. Thái Bình. Hải Phòng: Số 15 Việt Đức, Phường Lãm Hà, Q. Kiến An, TP. Hải Phòng. Hòa Bình: Nhà H, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hoà Bình, Đường Cù Chính Lan, Đồng Tiến, TP. Hòa Bình. Ninh Bình: Ngõ 310, Phố Lê Lợi, Phường Nam Thành, TP. Ninh Bình. Quảng Ninh: Lô C11, Khu ĐTM Cao Xanh, Phường Hà Khánh A, TP. Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh. Thanh Hóa: Lô B94, đường Chính trị, Phường Quảng Thắng, TP Thanh Hóa. Nghệ An: Số 91A Hoàng Thị Loan, Thành phố Vinh, Nghệ An. Huế: Số 33 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, TP. Huế. Quảng Bình: Số 28 Hà Văn Quan, TP. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình Đà Nẵng: Số 21 Thái Văn Lung, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng Hồ Chí Minh: Số 98 Thích Quảng Đức, Phường 5, Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh. Trân trọng thông báo!
medlatec
343
2 cách lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát công ty phù hợp Không phải doanh nghiệp, công ty nào cũng sẽ có các danh mục khám sức khỏe giống nhau. Rất nhiều công ty rơi vào tình trạng chung là không biết chọn gói khám nào cho phù hợp. Bài viết này sẽ mách bạn 2 cách lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát công ty phù hợp, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp hiệu quả nhất. 1. Lợi ích kép của khám sức khỏe định kỳ cho công ty Mỗi doanh nghiệp, công ty đều phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất 1 lần/năm. Hoạt động này mang tới lợi ích kép cho cả 2 bên: 1.1. Đối với công ty Việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm là dịp để ban lãnh đạo công ty kịp thời đánh giá chất lượng sức khỏe của nguồn nhân lực. Từ đó phân loại sức khỏe theo nhóm tốt – nhóm chưa tốt để kịp thời có biện pháp phân công, chia việc phù hợp. Ngoài ra, khám sức khỏe tổng quát công ty còn giúp: – Phát hiện, điều trị sớm giúp giảm chi phí y tế, chi phí bồi thường cho người lao động mắc bệnh. – Bảo vệ sức khỏe nguồn nhân lực tạo sự phát triển bền vững cho công ty, đảm bảo hiệu quả đầu ra. – Tạo dựng hàng rào ngăn chặn sự tấn công của các bệnh nghề nghiệp. – Thể hiện trách nhiệm, sự quan tâm của công ty với người lao động. Đồng thời tạo sự gắn bó với người lao động. – Thể hiện trách nhiệm của công ty với xã hội. – Thu hút nguồn nhân lực mới thông qua hoạt động ý nghĩa. Công ty quan tâm tới người lao động bằng cách tổ chức hoạt động khám sức khỏe định kỳ 1.2. Đối với người lao động Tham gia khám sức khỏe ở công ty là cơ hội rất tốt với người lao động. Bởi vì: – Người lao động được đánh giá tình trạng sức khỏe hiện tại. – Phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm, có thể âm thầm tiến triển mà không hay biết. – Tăng hiệu quả điều trị, ngăn chặn biến chứng nguy hiểm. – Nhanh phục hồi, tiết kiệm chi phí điều trị tối đa. – Đảm bảo được năng suất làm việc. – Giúp người lao động an tâm và tập trung làm việc hết mình. Người lao động biết được tình trạng sức khỏe của mình có đang gặp vấn đề gì không 2. Cách lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát công ty phù hợp Hiện nay không có ít trường hợp loay hoay trong việc lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát công ty phù hợp. Dưới đây là 2 cách mà bạn có thể tham khảo trước khi tìm hiểu và lựa chọn đó là: 2.1. Dựa vào đặc thù nghề nghiệp Mỗi công ty sẽ làm trong một lĩnh vực, ngành nghề riêng. Mỗi ngành nghề, lĩnh vực sẽ có một tính chất đặc thù nghề nghiệp riêng biệt. Tính chất, đặc thù nghề nghiệp này sẽ là điều kiện tiềm ẩn của rất nhiều bệnh lý nghề nghiệp khác nhau mà công ty phải đối mặt. Do đó, công ty khi lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát cần dựa vào yếu tố tính chất ngành nghề của mình. Hãy dựa vào các tính chất, thực trạng mà doanh nghiệp đang trải qua để lựa chọn danh mục khám thích hợp. Cụ thể: – Công ty công nghệ, truyền thông,…thường xuyên làm việc với máy tính và có thói quen ngồi lâu. Đây là 2 nguyên nhân dẫn tới nguy cơ cao mắc các bệnh về mắt và các bệnh về xương khớp. Do đó, danh mục khám mắt, khám xương khớp là rất cần thiết. – Công ty xây dựng thường có tính chất làm việc ở công trường nhiều khói bụi nên nguy cơ mắc bệnh hô hấp rất cao. Vì vậy, danh mục chụp X-quang là không thể bỏ qua. – Công ty làm trong môi trường giáo dục, ngân hàng,..thường xuyên phải sử dụng giọng nói, đi lại nhiều. Người lao động rất dễ mắc phải các bệnh về xương khớp, viêm họng,..Do đó các danh mục khám tai mũi họng, nội soi tai mũi họng, chụp X-quang cần được lựa chọn Với mỗi nhóm đặc thù ngành nghề khác nhau, bạn có thể bổ sung một số danh mục cần thiết cho hợp lý. Danh mục chụp X-quang phù hợp với các công ty làm trong lĩnh vực giáo dục, xây dựng,… 2.2. Dựa vào ngân sách, nhu cầu Việc lựa chọn gói khám sức khỏe tổng quát công ty cũng cần dựa vào ngân sách, nhu cầu. Không phải công ty nào cũng đều có ngân sách và nhu cầu giống nhau. Với những công ty có ngân sách không quá nhiều thì có thể bỏ bớt một vài danh mục không cần thiết. Thay vào đó chỉ lựa chọn các danh mục giúp sàng lọc bệnh nghề nghiệp cao nhất. Còn với công ty có ngân sách dư dả thì có thể lựa chọn thêm các danh mục khám khác. Tuy nhiên các danh mục bổ sung đó cần liên quan tới đặc thù ngành nghề để có thể đánh giá chính xác sức khỏe hiện tại của nguồn nhân lực. Công ty nên lựa chọn gói khám phù hợp với ngân sách của mình 3. Gói khám sức khỏe tổng quát cơ bản dành cho công ty gồm những gì? Gói khám sức khỏe tổng quát cơ bản sẽ gồm các mục khám sau: – Đo thể lực, huyết áp – Khám nội chung – Khám ngoại – Khám da liễu – Khám mắt – Khám tai – mũi – họng – Khám răng – hàm – mặt – Khám phụ khoa đối với nữ (tùy nhu cầu) – Xét nghiệm máu. Mục đích của danh mục này là kiểm tra công thức máu; đánh giá số lượng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu; xác định có thiếu máu hay không,… – Xét nghiệm nước tiểu. Nhằm kiểm tra đái tháo đường, phát hiện và theo dõi các bệnh viêm đường tiết niệu,… – Chụp X-quang ngực thẳng với mục đích khảo sát, phát hiện vấn đề bất thường ở tim, phổi. – Siêu âm ổ bụng tổng quát. Xét nghiệm máu là danh mục không thể thiếu trong quy trình khám sức khỏe doanh nghiệp
thucuc
1,103
Giá tiền tầm soát ung thư là bao nhiêu? Tại sao phải tầm soát ung thư? Ung thư được coi là “bản án tử hình” vì ai cũng mặc định bị ung thư tức là sẽ chết. Tuy nhiên, nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, nhiều bệnh ung thư có thể chữa khỏi với tỉ lệ lên đến 90%. Cách phát hiện sớm ung thư từ khi chưa có triệu chứng (nhiều người gọi là “phát hiện ung thư từ trứng nước”) là tầm soát ung thư. Trên thế giới, tầm soát ung thư là một phần trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe định kỳ của mỗi người dân. Tại Việt Nam, các chương trình tầm soát ung thư đã được thực hiện tại nhiều bệnh viện trong những năm gần đây. Nhờ vậy, đã có nhiều thành tựu trong công tác phòng chống ung thư như tăng khoảng 5-10% tỷ lệ bệnh nhân ung thư được phát hiện sớm; giảm tỷ lệ tử vong ở một số loại ung thư như vú, cổ tử cung, đại trực tràng; nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng cường chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư… Giá tiền tầm soát ung thư Tầm soát ung thư bao nhiêu tiền phụ thuộc vào từng gói khám và tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh, mong muốn và nhu cầu khám của từng người bệnh. Nếu trong quá trình thăm khám phát hiện bất thường, các bác sĩ có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm khác. Xem thêm các gói khám khác tại đây. Mỗi người bệnh sẽ được bác sĩ tư vấn gói khám phù hợp Ai nên khám tầm soát ung thư? Tất cả những người trưởng thành đều nên tầm soát ung thư. Với mỗi người, bác sĩ sẽ thăm khám và tư vấn các gói tầm soát ung thư phù hợp với độ tuổi, nguy cơ mắc bệnh. Bên cạnh đó, cần lưu ý lựa chọn các trung tâm, bệnh viện có chuyên khoa về ung thư và cần tuân thủ quy trình, thời gian xét nghiệm của bác sĩ.
thucuc
353
Khó thở khi bị trào ngược dạ dày - Dấu hiệu nguy hiểm không thể bỏ qua Khó thở khi bị trào ngược dạ dày thường bị bỏ qua nhưng lại là dấu hiệu cảnh báo tình trạng bệnh trở nặng. 1. Khó thở khi bị trào ngược dạ dày là gì và cơ chế hình thành Trào ngược dạ dày là một trong những bệnh lý tiêu hoá rất hay gặp đối với cuộc sống nhiều bộn bề như hiện nay. Khi lượng acid trong dạ dày sản sinh ra quá nhiều dẫn đến tình trạng trào ngược lên thực quản, hiện tượng này được gọi là trào ngược dạ dày. Vậy khó thở với người bị trào ngược dạ dày xuất phát từ đâu? Khó thở khi bị trào ngược dạ dày là gì? Nhiều người cho rằng khó thở là do các vấn đề liên quan đến hô hấp hoặc tim mạch mà không phải xuất phát từ dạ dày. Tuy nhiên, ở những người bị trào ngược dạ dày thì tình trạng khó thở là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang chuyển hướng nặng với lượng acid sản sinh ra quá nhiều. Người bị trào ngược dạ dày có hiện tượng khó thở là do acid khi trào lên thực quản sẽ gây ra những tác động đến đường thở. Có khoảng 45% số bệnh nhân trào ngược dạ dày có biểu hiện khó thở gây nguy hiểm. Cơ chế hình thành Với một cơ thể bình thường, dạ dày luôn tiết ra một lượng acid nhất định để tham gia quá trình tiêu hóa thức ăn. Khi lượng acid trong dạ dày dư thừa thì cơ thể sẽ sản sinh ra bazơ để trung hoà. Tuy nhiên, khi acid sinh ra quá lớn và lượng bazơ không đủ để đáp ứng sẽ dẫn đến hiện tượng trào ngược. Thức ăn được đưa ngược lên vòm họng dẫn đến tình trạng tắc nghẽn, bít đường thở và gây ra hiện tượng khó thở, đau tức ngực. Đồng thời, acid sẽ liên tục kích thích lên niêm mạc thực quản, tạo áp lực đến khí quản khiến cho quá trình hô hấp của bệnh nhân bị trào ngược dạ dày gặp khó khăn. Nếu tình trạng kéo dài, acid từ dạ dày không chỉ tác động lên thực quản mà còn tràn vào phổi. Lúc này, bệnh nhân sẽ có khả năng cao bị phù nề niêm mạc đường hô hấp. Viêm phổi sặc có thể xảy ra nếu dịch vị dạ dày và thức ăn tràn vào phổi, tình trạng cực kỳ nguy hiểm với người già, trẻ em hoặc người bị liệt nằm tại chỗ. Acid dạ dày có thể gây ra tình trạng viêm thực quản, kích thích các cơ lồng ngực dẫn đến hiện tượng co rút và chèn ép đường thở. 2. Khó thở khi bị trào ngược dạ dày nói lên điều gì? Không ít người nghĩ khó thở trong trào ngược dạ dày chỉ là một biểu hiện thông thường, điều này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy vô cùng nghiêm trọng. Đừng bỏ qua một số biến chứng nguy hiểm dưới đây với bệnh nhân bị trào ngược dạ dày có hiện tượng khó thở. Viêm - Loét thực quản Lượng acid từ dạ dày liên tục trào lên thực quản và không được khắc phục, lâu ngày sẽ gây ra những phản ứng kích thích đến niêm mạc và hiện tượng bào mòn. Đây chính là môi trường thuận lợi để các tác nhân gây hại xâm nhập dẫn đến viêm. Nếu kéo dài tình trạng này thì sau một thời gian, thực quản sẽ bị loét. Việc điều trị lúc này gặp nhiều khó khăn và người bệnh đau rát nhiều, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Hẹp thực quản Một khi acid trong thực quản còn tồn tại khi kích thích sẽ tác động liên tục gây ra những tổn thương vĩnh viễn. Tại các khu vực tổn thương sẽ bắt đầu hình thành sẹo khiến cho ống thực quản bị thu hẹp và cản trở quá trình hô hấp. Khi đó tình trạng khó thở có thể xuất hiện nhiều hơn kể cả khi người bệnh đã điều trị khỏi chứng trào ngược dạ dày. Barrett thực quản Khó thở khi bị trào ngược dạ dày còn là dấu hiệu để nhận biết tình trạng biến chứng sang barrett thực quản. Đây là tình trạng màu sắc thực quản biến đổi một cách bất thường. Rối loạn này xảy ra là do acid liên tục trào lên thực quản và kích thích trong thời gian dài. Những người bị barrett thực quản có nguy cơ ung thực thực quản, thường gấp 30 - 125 lần so với người bình thường. Do đó mà bạn không thể nào coi nhẹ hiện tượng khó thở khi bị trào ngược dạ dày. Ung thư thực quản Một trong những biến chứng vô cũng nguy hiểm của trào ngược dạ dày khi xuất hiện triệu chứng khó thở là ung thư thực quản. Mặc dù đây không phải là biến chứng phổ biến nhưng không loại trừ khả năng xảy ra nếu tình trạng khó thở ở bệnh nhân trào ngược dạ dày kéo dài liên tục. Hậu quả đôi khi phải trả giá bằng cả tính mạng nến biến chứng ung thư thực quản không được phát hiện và can thiệp y khoa kịp thời. Đây chính là hệ lụy nghiêm trọng nếu bạn thiếu kiến thức và chủ quan với sức khoẻ của chính mình. Ngoài một số tác hại nói trên thì khó thở do trào ngược dạ dày còn có thể là dấu hiệu cho những bệnh kế phát ở đường hô hấp như viêm phổi, viêm họng, viêm thanh - phế quản,…
medlatec
954
Thuốc giảm sưng phù nề: Công dụng và cách dùng chi tiết Tình trạng sưng viêm phù nề gây ra không ít đau đớn và khó chịu cho người bệnh. Do đó để cải thiện được tình trạng này, các thuốc giảm sưng sẽ là biện pháp hữu hiệu nhất. Tuy nhiên việc sử dụng các loại thuốc này cần phải có hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa và bệnh nhân không được tự ý dùng để tránh các biến chứng nguy hại đối với sức khỏe. 1. Định nghĩa về triệu chứng sưng phù nề Tình trạng phù nề xảy ra khi các khoảng trống giữa các mô trong cơ thể bị tích tụ một lượng dịch hoặc máu và các chất trung gian hóa học sinh ra do quá trình viêm tấy do chấn thương, đụng dập hay do vi khuẩn gây viêm. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này là do tổn thương mao mạch làm giải phóng và rò rỉ dịch ra ngoài. Những khu vực dễ bị sưng phù nề nhất đó là vùng mặt, bọng mắt, chân (mắt cá chân, bàn chân, bắp chân), tay (bàn tay, cánh tay),... Phù nề có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều vấn đề bệnh lý, bất kỳ ai cũng có thể phải trải qua tình trạng này nhưng thường gặp hơn cả là phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Khi mang thai, gặp chấn thương hay mắc phải bệnh lý nào đó có thể gây ra phản ứng sưng. Nếu tình trạng này không thuyên giảm và gia tăng thì có khả năng gây viêm nhiễm, phù nề khiến bệnh nhân bị đau đớn, khó chịu dẫn tới những bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Nếu ở vết thương, vùng dưới da hay trong các khoang của cơ thể có tích tụ một lượng dịch bất thường thì sẽ làm tăng nguy cơ sưng viêm, phù nề nghiêm trọng. Điều này sẽ khiến bệnh nhân vô cùng đau đớn. Tùy thuộc vào vị trí bị tổn thương, triệu chứng sưng phù nề được nhận diện qua các đặc điểm sau: chỗ bị thương có biểu hiện đau đớn, sưng tấy, da bầm tím hoặc đổi màu, có thể viêm và đau tăng nặng khi cử động. 2. Thế nào là thuốc giảm sưng phù nề? Có thể bạn chưa biết khi cơ thể bị tổn thương ở bộ phận nào đó thì sẽ tiết ra một chất gọi là Prostaglandin. Chất này có khả năng làm tăng cảm giác đau và sưng viêm khi gặp chấn thương. Ngoài ra nó còn tham gia vào hoạt động kiểm soát, điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Thuốc giảm sưng phù nề có tác dụng kháng viêm, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh cho cơ thể, đồng thời hạn chế Prostaglandin hoạt động để giảm đau và hạ sốt. Các thuốc thường được chỉ định trong điều trị giảm triệu chứng sưng phù nề phần lớn thuộc nhóm NSAID. Xét về tác dụng phụ thì dễ thấy nhất ở nhóm thuốc này đó là gây tiêu chảy, đau bụng và đầy hơi. Ngoài ra người bệnh còn có thể gặp phải các biểu hiện khác như mờ mắt, ù tai, đi tiểu hoặc đại tiện ra máu, nôn ra máu, đau bụng, ngứa, nổi mẩn phát ban, thay đổi nhịp tim và vàng da,... 3. Các dòng thuốc giảm sưng phù nề phổ biến 3.1. Các thuốc nhóm NSAID Một số loại thuốc chống viêm giảm sưng phù nề phổ biến thường gặp như aspirin, ibuprofen, naproxen, serazym có thể dùng rất hiệu quả trong việc giảm đau sưng phù nề. Đây đều là các thuốc chống viêm giảm phù nề Nonsteroid (NSAID). Công dụng chung của các thuốc NSAID đó là hỗ trợ giảm sốt, giảm đau, kháng viêm do mắc phải các bệnh lý như đau đầu, cảm cúm, đau bụng kinh, đau răng,... Đồng thời nhóm thuốc này cũng đóng vai trò là các thuốc giảm sưng trong điều trị bệnh viêm khớp, chấn thương phần mềm, thấp khớp. Thuốc NSAID được bào chế theo nhiều hình thức khác nhau, từ thuốc mỡ, dạng kem bôi da cho đến thuốc cốm, siro, viên nén để uống hoặc thuốc nhỏ mắt, viên đặt hậu môn. Do đó bệnh nhân cần lưu ý phân loại các dạng thuốc này để tránh tình trạng quá liều hay sử dụng trùng lặp thuốc. 3.2. Các thuốc chứa Alphachymotrypsin Thuốc Alpha chymotrypsin: Trong thuốc này có chứa thành phần chính đó là Alphachymotrypsin hoặc Chymotrypsin cùng các tá dược khác như tinh dầu bạc hà, magnesi stearate, tinh bột lúa mì,... Thuốc đem lại những tác dụng sau: Giảm sưng, phù nề, kháng viêm, tan vết bầm máu trong các tình huống như lở loét, áp-xe, hậu phẫu hay chấn thương, viêm mũi, viêm tuyến vú, viêm tinh hoàn,... ; Ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng mắt khi phẫu thuật đục thể tinh thể; Làm loãng dịch đờm, giảm bài tiết dịch trong đường hô hấp trên trong nền bệnh lý như hen phế quản, viêm xoang hay các bệnh về phổi. Cách sử dụng Alpha chymotrypsin: Nếu dùng theo dạng đường uống: dùng 2 viên/lần, mỗi ngày uống từ 3 - 4 lần; Dùng thuốc theo cách ngậm dưới lưỡi: ngậm khoảng 4 - 6 viên/ngày theo nhiều lần. Hãy để thuốc tan dần thay vì cắn thuốc ra. Không nên dùng thuốc này trong các trường hợp như: Cơ thể dị ứng với các thành phần của thuốc; Rối loạn đông máu; Đang mắc bệnh gan nặng; Bệnh nhân bị tăng áp suất dịch kính; Không dùng khi phẫu thuật đục nhân mắt; Không dùng nếu bị đục nhãn thể mắt bẩm sinh; Không thích hợp để dùng cho vết thương hở. Thuốc Katrypsin: Thành phần chính của thuốc là alphachymotrypsin 21 microkatals - một hoạt chất có công dụng giảm thiểu triệu chứng sưng viêm, phù nề do chấn thương. Cơ chế hoạt động của Katrypsin là: Giúp giảm bớt dịch lỏng tích tụ trong đường hô hấp, từ đó cải thiện các dấu hiệu bệnh lý ở hệ cơ quan này, ví dụ như: ho, nghẹt thở, khó thở, viêm phế quản, hen suyễn, bệnh về phổi,... ; Giảm sưng phù nề cho trường hợp bị áp-xe, hậu phẫu hay chấn thương. Cách sử dụng thuốc Katrypsin: Thuốc cần được sử dụng dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Đối với đường uống, bạn nên sử dụng thuốc 2 viên/lần, từ 3 - 4 lần/ngày. Thuốc Alpha Choay: Đây là một loại thuốc giảm sưng, kháng viêm được dùng khi: Bệnh nhân gặp chấn thương, cụ thể là bong gân, chuột rút, phù nề mí mắt, dập tím mô, bầm máu, nhiễm trùng, ổ tụ máu, tai nạn giao thông hoặc chấn thương do tập thể dục, chơi thể thao,... ; Giúp làm lỏng chất nhầy tiết ra tại đường hô hấp do mắc các bệnh như viêm phế quản, bệnh hen, viêm xoang hay bệnh về phổi,... Hướng dẫn sử dụng Alpha Choay: Dạng đường uống: uống khoảng 2 viên/lần, dùng 3 - 4 lần/ngày và nên uống với nhiều nước; Dạng ngậm dưới lưỡi: để thuốc tan từ từ khi đặt dưới lưỡi. Dùng từ 4 - 6 viên/ngày chia thành nhiều lần khác nhau. Trong quá trình dùng thuốc cần lưu ý rằng không được sử dụng đối với các trường hợp sau: Bệnh nhân mắc hội chứng thận hư; Người bị viêm phổi tắc nghẽn mạn tính; Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc; Không sử dụng Alpha Choay cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Nếu cần thiết phải dùng thì cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ; Bệnh nhân gặp các vấn đề như rối loạn truyền máu, rối loạn đông máu, loét dạ dày, chuẩn bị phẫu thuật hay bị dị ứng với protein,...
medlatec
1,286
Mối liên hệ giữa bệnh Crohn và sữa Nhiều người bị bệnh crohn tránh sữa vì sợ rằng nó sẽ gây ra các triệu chứng khó chịu, chẳng hạn như khí thừa, đau quặn bụng và tiêu chảy. Đúng là sữa có thể gây ra các triệu chứng này ở một số người bị bệnh crohn, nhưng đó thường là do họ không dung nạp lactose có trong sữa. 1. Bệnh crohn là gì? Bệnh crohn là một loại bệnh viêm ruột, thường xảy ra ở ruột non và ruột kết. Nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa. Phạm vi mức độ nghiêm trọng của Crohn là từ nhẹ đến suy nhược. Các triệu chứng khác nhau và có thể thay đổi theo thời gian. Trong trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến bùng phát và biến chứng đe dọa tính mạng.2. Mối liên hệ giữa bệnh crohn và sữa. Bệnh crohn được cho là một bệnh tự miễn dịch khiến lớp niêm mạc của đường tiêu hóa bị viêm. Mặc dù nguyên nhân chính xác của chứng viêm này không được biết, nhưng các chuyên gia đồng ý rằng thực phẩm không đóng vai trò nào trong việc kích hoạt nó. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một số nhà khoa học đã đề xuất mối liên hệ có thể có giữa ngành công nghiệp sữa và bệnh Crohn.Sữa và các sản phẩm từ sữa khác là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời, khoáng chất mà mọi người cần để xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Tuy nhiên, nhiều người bị bệnh crohn tránh sữa vì sợ rằng nó sẽ gây ra các triệu chứng khó chịu, chẳng hạn như khí thừa, đau quặn bụng và tiêu chảy. Mặc dù đúng là sữa có thể gây ra các triệu chứng này ở một số người, nhưng đó thường là do họ không dung nạp lactose.Những người không dung nạp lactose gặp khó khăn khi tiêu hóa một loại đường được gọi là lactose. Lactose được tìm thấy độc quyền trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Con người được sinh ra với khả năng phân hủy đường lactose thành các thành phần nhỏ hơn, dễ tiêu hóa hơn. Bước đầu tiên trong quá trình tiêu hóa đạt được với sự trợ giúp của một loại enzyme gọi là lactase. Lactase được thiết kế để phá vỡ phân tử lactose thành các thành phần nhỏ hơn, sau đó được hấp thụ bởi ruột.Tuy nhiên, nhiều người trưởng thành mất khả năng sản xuất lactase. Điều này khiến cơ thể họ khó tiêu hóa các sản phẩm có chứa đường lactose. Do đó, những người không dung nạp lactose có thể cảm thấy khó chịu ở ruột khi họ tiêu thụ sữa. Mức độ không dung nạp có thể khác nhau ở mỗi người. Một số người có thể tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa với số lượng nhỏ và không gặp bất kỳ vấn đề nào. Những người khác có thể rất không dung nạp lactose và cần phải uống thuốc bổ sung lactase để giúp họ tiêu hóa các sản phẩm từ sữa đúng cách.Mặc dù sữa có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa ở những người không dung nạp lactose, nhưng đó không nhất thiết là thứ mà những người bị bệnh Crohn cần phải tránh. Ngay cả khi người bị bệnh Crohn không dung nạp lactose, bạn vẫn có thể tiêu thụ một số sản phẩm sữa có chứa rất ít lactose một cách an toàn. Bao gồm các:Sữa chua. BơPho mát già và cứng, chẳng hạn như pho mát Parmesan và pho mát lâu năm Sữa có thể gây ra các triệu chứng tiêu chảy đau bụng... ở một số người bị bệnh crohn, nhưng đó thường là do họ không dung nạp lactose có trong sữa. 3. Bệnh crohn nên ăn gì?Một kế hoạch ăn kiêng phù hợp với một người bị bệnh crohn có thể không hiệu quả với người khác. Điều này là do bệnh có thể liên quan đến các khu vực khác nhau của đường tiêu hóa ở những người khác nhau.Điều quan trọng là phải tìm ra những gì phù hợp nhất với bạn. Điều này có thể được thực hiện bằng cách theo dõi các triệu chứng khi bạn thêm hoặc loại bỏ một số thực phẩm khỏi chế độ ăn uống của mình. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống có thể giúp bạn giảm sự tái phát của các triệu chứng và giảm mức độ nghiêm trọng bệnh. Dưới đây là chế độ dinh dưỡng đối với người mắc bệnh crohn:Điều chỉnh lượng chất xơ của bạn. Một số người cần một chế độ ăn nhiều chất xơ, giàu protein. Đối với những người khác, sự hiện diện của dư lượng thức ăn thừa từ thực phẩm giàu chất xơ như trái cây và rau quả có thể làm trầm trọng thêm đường tiêu hóa. Nếu rơi vào trường hợp này, bạn có thể cần chuyển sang chế độ ăn ít chất cặn bã.Hạn chế ăn chất béo. Bệnh Crohn có thể cản trở khả năng phân hủy và hấp thụ chất béo của cơ thể. Lượng mỡ thừa này sẽ đi từ ruột non đến ruột kết của bạn, có thể gây tiêu chảy.Hạn chế lượng sữa của bạn. Trước đây, bạn có thể không bị chứng không dung nạp lactose, nhưng cơ thể bạn có thể phát triển khó tiêu hóa một số sản phẩm từ sữa khi bạn mắc bệnh Crohn. Tiêu thụ sữa có thể dẫn đến đau bụng, co thắt bụng và tiêu chảy đối với một số người. 4. Bệnh crohn nên ăn sữa thế nào?Sữa thường là một trong những thực phẩm đầu tiên mà những người bị bệnh Crohn loại bỏ khỏi chế độ ăn uống của họ. Tuy nhiên, không phải mọi người mắc bệnh Crohn đều thực sự không dung nạp lactose, vì vậy việc tránh tất cả các loại sữa có thể không cần thiết. Nó thậm chí có thể phản tác dụng vì sữa là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời. Đây là một chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng đối với những người bị bệnh Crohn, vì một số phương pháp điều trị bằng thuốc và tình trạng kém hấp thu có thể gây ra tình trạng thiếu canxi.Thay vì tránh các sản phẩm từ sữa một cách không cần thiết, tốt hơn là bạn nên thử một chế độ ăn kiêng. Chế độ ăn kiêng loại bỏ là một cách tiếp cận có thể giúp xác định dị ứng thực phẩm hoặc không dung nạp thực phẩm. Bạn ghi nhật ký thực phẩm trong vài tuần, ghi lại mọi thực phẩm bạn ăn và cảm giác của bạn sau khi ăn. Bạn cũng cần lưu ý lượng thức ăn bạn đã ăn và thời điểm ăn.Theo dõi tiến trình của bạn sẽ giúp bạn xác định thực phẩm nào gây ra các triệu chứng. Khi bạn đã tìm thấy các tác nhân tiềm ẩn, hãy loại bỏ chúng khỏi chế độ ăn uống của bạn trong khoảng thời gian từ hai tuần đến hai tháng. Nếu các triệu chứng biến mất, có thể cho rằng bạn không dung nạp được thức ăn đã loại bỏ. Điều này có thể được xác nhận bằng cách bổ sung cẩn thận thực phẩm vào chế độ ăn uống của bạn. Nếu các triệu chứng xuất hiện trở lại, có thể cho rằng thực phẩm không được dung nạp tốt. Nếu các triệu chứng vẫn tồn tại trong giai đoạn loại trừ, có thể cho rằng thực phẩm không phải là một phần của vấn đề và nên đưa vào chế độ ăn uống.
vinmec
1,311
Một số điểm nổi bật trong quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung Thực tế rằng, số lượng cặp vợ chồng gặp tình trạng hiếm muộn, vô sinh càng ra tăng. Họ luôn cố gắng áp dụng mọi biện pháp để mau chóng có em bé, đặc biệt là sử dụng các phương pháp điều trị hiếm muộn, hỗ trợ mang thai. Một phương pháp không thể không kể đến là bơm tinh trùng. Vậy quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung ra sao? Đối tượng nào phù hợp? 1. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là gì? Hiện nay, với sự phát triển của nền y học, có rất nhiều phương pháp điều trị hiếm muộn được nghiên cứu để cải thiện tình trạng này. Trong đó, Bơm tinh trùng IUI đang được áp dụng rộng rãi ở tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Vậy bơm tinh trùng là gì? Quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung như thế nào? Trước hết, phương pháp này có tên gọi là Intra uterine insemination (IUI). Trước khi thực hiện, các bác sỹ sẽ lấy mẫu tinh trùng của người đàn ông để mang đi lọc rửa. Mục đích của việc lọc rửa nhằm thu được mẫu tinh trùng có chất lượng tốt nhất, tinh trùng có khả năng di chuyển cao. Đây là yếu tố giúp cho khả năng thụ thai sau khi được bơm tinh trùng tăng cao hơn. Khi bơm tinh trùng, người ta sử dụng chiếc ống nhỏ chuyên dụng để đưa tinh trùng đã qua lọc rửa vào buồng tử cung. Nhìn chung, đây là phương pháp điều trị tương đối an toàn và hiệu quả khả quan. 2. Đối tượng áp dụng Trước khi tìm hiểu về Quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung, chúng ta cần xác định xem những ai nên áp dụng phương pháp điều trị này. Bởi vì, mỗi phương pháp điều trị hiếm muộn lại phù hợp với bệnh nhân có tình trạng bệnh khác nhau. Do đó, để tăng cơ hội thụ thai thành công, người bệnh nên tìm hiểu thật kỹ về yếu tố này. 2.1. Đối với đàn ông Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những người đàn ông nào nên áp dụng phương pháp bơm tinh trùng. Đó là người có hiện tượng xuất tinh sớm khi quan hệ, người vô sinh song chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng. Bên cạnh đó, các bác sỹ cũng khuyên người đàn ông có số lượng tinh trùng ít, chất lượng tinh trùng không đảm bảo, ví dụ như: loãng, yếu,… Bởi vì, phương pháp bơm tinh trùng có tác dụng chọn lọc được mẫu tinh trùng tốt nhất, khỏe mạnh nhất. Tuy nhiên, muốn thực hiện được phương pháp này, người đàn ông cần phải đảm bảo sở hữu lượng tinh trùng khỏe mạnh nhất định. Nếu số lượng tinh trùng tốt quá ít thì cơ hội thụ thai thành công cũng giảm thiểu rất nhiều. 2.2. Đối với nữ giới Những người phụ nữ nên thực hiện bơm tinh trùng như một phương pháp hỗ trợ mang thai đó là người gặp tình trạng lạc nội mạc tử cung, cổ tử cung có dấu hiện bất thường, vô sinh không rõ lý do hoặc rối loạn phóng noãn. Đây là một số đối tượng phù hợp để thực hiện phương pháp bơm tinh trùng. Còn 1 số trường hợp khác cũng có thể áp dụng IUI với điều kiện là không vi phạm pháp luật. 3. Tìm hiểu về quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung Một trong những điều mà các cặp vợ chồng tìm hiểu rất kỹ đó là quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung diễn ra như thế nào? Về cơ bản quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung có những bước sau: Điều đầu tiên các bác sỹ quan tâm khi thực hiện phương pháp này đó là theo dõi thời gian trứng rụng. Nếu như lựa chọn đúng thời điểm để tiến hành bơm tinh trùng thì cơ hội thụ thai thành công được ra tăng rất nhiều. Vì vậy, thời điểm bơm tinh trùng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trong thời gian này, người ta có thể để trứng rụng tự nhiên rồi bơm tinh trùng qua buồng tử cung để chúng được kết hợp với nhau. Ngoài ra, bác sỹ cũng có thể chỉ định người phụ nữ sử dụng thuốc kích thích buồng trứng. Loại thuốc này thường được dùng vào ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt. Rất nhiều người thắc mắc làm thế nào để xác định chính xác thời gian trứng rụng? Hiện nay, cách được áp dụng phổ biến, rộng rãi nhất đó là dùng dụng cụ kiểm tra rụng trứng. Khi trứng đã rời khỏi nang trứng, thời điểm này rất phù hợp để tiến hành bơm tinh trùng. Trong quy trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung bác sỹ cũng sẽ lọc rửa tinh trùng của người đàn ông. Thể tích tinh trùng đạt tiêu chuẩn sau khi lọc rửa thường là 0.2 - 0.3ml. Nếu như bơm quá nhiều tinh trùng, người phụ nữ có thể bị co thắt tử cung - đây là tình trạng không tốt chút nào. Sau đó, tinh trùng sẽ được bơm vào tử cung của người phụ nữ nhờ chiếc ống nhỏ chuyên dụng. Đặc biệt, chiếc ống này sẽ không gây tổn thương cho tử cung, vì vậy các chị em phụ nữ có thể yên tâm thực hiện. Khoảng 2 tuần sau đó, cặp vợ chồng nên đi kiểm tra để biết mình đã thụ thai thành công chưa?
medlatec
948
Vì sao bạn bị lệch hàm, méo miệng? Lệch hàm méo miệng là một khuyết điểm thường gặp ở nhiều người hiện nay. Vậy vì sao bạn bị lệch hàm và méo miệng? Có biện pháp nào giúp khắc phục khuyết điểm này để sở hữu khuôn hàm đẹp và nụ cười tự nhiên? 1. Nguyên nhân gây lệch hàm méo miệng Hàm lệch là tình trạng thường gặp ở nhiều người với biểu hiện rõ nhất là phần xương hàm bị lệch sang phải hoặc sang trái, phát triển quá mức về phía trước hoặc lùi về sau. Hàm bị lệch gây hiện tượng méo miệng, mất cân bằng giữa môi trên - môi dưới và tổng thể khuôn mặt. Những biểu hiện trên khiến gương mặt mất đi sự cân đối và tính thẩm mỹ.Một số nguyên nhân gây lệch xương hàm mặt và méo miệng là:Lệch hàm bẩm sinh: Nhiều người bị lệch hàm, méo miệng bẩm sinh. Nếu trong gia đình có nhiều người bị lệch hàm, méo miệng thì các thế hệ sau dễ có tình trạng này;Tai nạn: Tai nạn có thể ảnh hưởng trực tiếp tới xương quai hàm, khiến miệng bị méo khi cười. Một số phẫu thuật cắt ghép xương hàm sau khi gặp tai nạn cũng có thể khiến xương hàm không giữ được hình dạng và độ tự nhiên như ban đầu;Mất răng: Khi bị mất răng, bạn có xu hướng chuyển sang ăn nhai nhiều hơn ở bên hàm còn lại. Sau một thời gian, các cơ vùng mặt phát triển không đều giữa 2 bên. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến khớp cắn bị sai lệch, lệch hàm, miệng trở nên méo mó, mất thẩm mỹ. Ngoài ra, sau khi mất răng khoảng 3 tháng thì mật độ xương hàm đã bắt đầu bị suy giảm. Thời gian càng kéo dài thì tỷ lệ tiêu xương hàm càng lớn. Nếu không áp dụng phương pháp trồng răng Implant thì chỉ sau 3 năm xương hàm sẽ bị tiêu biến tới 45 - 60%. Khi đó, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng như xô lệch hàm, sai khớp cắn, méo miệng,... khiến gương mặt mất cân đối, biến dạng;Thói quen sinh hoạt: Những người chuyển từ môi trường sống có khí hậu nóng sang môi trường sống có khí hậu lạnh có thể bị méo miệng hoặc nặng hơn là bị liệt 1 bên mặt. Bên cạnh đó, thói quen ăn nhai 1 bên, nghiến răng, ngủ nghiêng về 1 bên,... về lâu dài cũng có thể gây lệch hàm và méo miệng. 2. Tác hại của tình trạng lệch hàm méo miệng Tình trạng lệch hàm méo miệng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:Ảnh hưởng tới thẩm mỹ: Phần cơ hàm bị lệch sẽ phát triển về 1 bên, phần cơ bên kia do ít được vận động nên bị co lại. Điều đó khiến gương mặt bị biến dạng, mất cân đối. Từ đó, người bệnh mất tự tin khi giao tiếp với mọi người xung quan;Gặp khó khăn khi ăn nhai: Lệch hàm méo miệng khiến tương quan giữa 2 hàm mất cân đối. Tạo ra những điểm vướng, cộm, gây cản trở sự chuyển động bình thường của xương hàm. Từ đó, bệnh nhân ăn nhai khó khăn hơn, bị cấn cộm khi nhai, ăn không ngon và bị đau nhức hàm. Hệ lụy là cơ thể bệnh nhân sẽ bị gầy yếu, thiếu dinh dưỡng,...;Dễ mắc bệnh răng miệng và các bệnh lý liên quan: Phần cơ hàm bị lệch cần phải làm việc nhiều hơn, khiến răng bị mài mòn nhiều, men răng nhanh bị hỏng. Từ đó, nó dẫn đến tình trạng sâu răng, thậm chí là viêm tủy hoặc hoại tử tủy. Còn với hàm bên kia thì tổ chức quanh răng rất mỏng, yếu do ít được vận động. Do đó, người bệnh dễ gặp các bệnh lý về răng miệng và các bệnh liên quan tới đường tiêu hóa, đau mỏi khớp thái dương,... 3. Méo miệng lệch hàm và cách khắc phục Hiện có nhiều phương pháp điều trị lệch hàm méo miệng. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng mang lại hiệu quả cao như người bệnh mong đợi. Do vậy, để tránh tình trạng đưa ra những lựa chọn sai lầm thì người bệnh cần căn cứ vào từng tình trạng cụ thể. Đó là:Trường hợp méo miệng lệch hàm do răng: Bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân niềng răng chỉnh nha để nhanh chóng khắc phục khuyết điểm. Với phương pháp này, răng hàm đang phát triển lệch lạc sẽ được nắn chỉnh từng chút để về đúng vị trí khớp cắn, cho hàm răng đều, đẹp tự nhiên, không bị sai lệch. Hiện có 2 phương pháp niềng răng cho hàm lệch đang được áp dụng rộng rãi là niềng răng mắc cài và niềng răng không mắc cài. Tùy sở thích và điều kiện tài chính mà bệnh nhân có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp;Trường hợp lệch hàm do cấu trúc xương hàm: Với bệnh nhân bị lệch hàm méo miệng do cấu trúc xương hàm thì phương án khắc phục tốt nhất là phẫu thuật cắt và trượt xương hàm. Phương pháp chỉnh xương hàm bị lệch này được thực hiện bằng cách đường rạch mổ bên trong, không để lại sẹo, đảm bảo an toàn và mang lại kết quả nhanh, không mất nhiều thời gian thực hiện và thời gian nghỉ dưỡng;Trường hợp lệch hàm và méo miệng do cả răng và hàm: Cần áp dụng cả phẫu thuật và niềng răng chỉnh hàm để mang lại hiệu quả cao. Thông thường, người bệnh được chỉ định niềng răng trước rồi phẫu thuật để hoàn tất quá trình điều trị.Ngoài ra, nếu bị lệch hàm méo miệng do thói quen xấu hằng ngày bạn nên thay đổi ngay. Trước tiên cần nhai thức ăn ở 2 bên luân phiên để tạo sự cân bằng cho hàm trên và hàm dưới, hàm trái và hàm phải. Đồng thời, không nên chỉ nằm nghiêng về 1 phía khi ngủ mà cần thay đổi tư thế linh hoạt để cơ thể không bị mỏi, tuần hoàn máu tốt hơn, hàm răng cân đối hơn.Bên cạnh đó, bạn cần từ bỏ những thói quen xấu như nghiến răng (vì có thể khiến xương hàm bị lệch sang 1 phía) hay có những biểu cảm gương mặt không phù hợp, gây ảnh hưởng tới cấu trúc xương hàm và sức khỏe răng miệng. Đặc biệt, một số biện pháp như xoa bóp, bấm huyệt, châm cứu, thư giãn tinh thần,... cũng có hiệu quả hỗ trợ giúp hàm, miệng trở nên cân đối hơn.Tình trạng lệch hàm méo miệng hoàn toàn có thể can thiệp, khắc phục được. Quan trọng là khi có những dấu hiệu đầu tiên, người bệnh nên đi thăm khám, điều trị thật sớm. Căn cứ vào từng nguyên nhân và mức độ nặng của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp can thiệp thích hợp nhất.
vinmec
1,206
Các thể chín mé thường gặp Chín mé là một chứng nhiễm trùng bàn tay phổ biến, trong đó, chín mé ngón tay là phổ biến nhất. Dựa vào độ sâu của tổn thương nhiễm trùng mà chia ra 3 thể chín mé như sau: mé nông (lớp da), chín mé các tổ chức dưới da và chín mé sâu (gân, khớp, xương). 1. Chín mé là gì? Chín mé là tình trạng nhiễm trùng mô mềm đầu ngón tay, thường là do tụ cầu và liên cầu. Vi khuẩn đi vào cơ thể người bằng cách xâm nhập qua vết xước, vết châm, vết thương nhỏ. Vị trí phổ biến nhất là mô mềm đầu xa ngón tay, có thể ở giữa, hai bên hoặc ở đỉnh ngón. Vách ngăn giữa các mô mềm thông thường giúp hạn chế nhiễm trùng lan rộng, dẫn đến áp xe làm tăng áp lực và hoại tử mô lân cận. Xương, khớp hay các gân duỗi nằm phía dưới có thể bị nhiễm trùng.Điều trị bị chín mé tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng, thể chín mé và cơ địa bệnh nhân, thường bao gồm trích rạch và dẫn lưu sớm (đường rạch dọc giữa bên tương ứng với vách xơ) và kháng sinh đường uống hoặc tiêm truyền. Điều trị theo kinh nghiệm với cephalosporin là hợp lý. Ở những nơi nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) phổ biến, nên dùng trimethoprim/sulfamethoxazole, clindamycin, doxycycline hoặc linezolid thay cho cephalosporin. 2. Các thể chín mé ngón tay thường gặp Chín mé gây nhiễm khuẩn ở đầu ngón tay với 3 thể phổ biến là chín mé nông, chín mé dưới da và chín mé sâu.2.1 Chín mé nông. Chín mé nông khởi phát ở lớp da của ngón tay với những trường hợp cụ thể sau:Thể sưng, tấy đỏ: Đầu ngón tay sưng nhẹ, tấy đỏ, gây đau, không mưng mủ. Để điều trị, thông thường ngâm tay vào nước nóng để làm phóng bế gốc chi.Thể phồng, chín mé trong da: Ban đầu, ngón tay sưng đỏ, sau đó tích tụ mủ ở lớp thượng bì, tạo thành một nốt phỏng có mủ màu trắng đục bên trong. Để điều trị cần phải rạch để mủ thoát ra, sau khi rạch cần băng ép và kết hợp dùng thuốc kháng sinh toàn thân. Chín mé nông gây cảm giác sưng đau cho người bệnh Thể nhọt: Chín mé ngón tay xuất hiện ở vùng mu, có mủ. Để điều trị cần gây tê tại chỗ và rạch để thoát mủ.Chín mé quanh móng: Ban đầu, chín mé xuất hiện ở một phần của góc móng, sau đó lan dần ra xung quanh, có thể lan vào gốc móng và gây chảy mủ kéo dài. Để điều trị cần gây tê ở gốc ngón, sau đó rạch quang móng, vùng móng bị mưng mủ bị cắt bỏ để dẫn lưu mủ, có thể phải lấy bỏ phần móng mới có thể khỏi tình trạng chảy mủ.Chín mé dưới móng: Thường do bị vật nhọn, nhỏ, mảnh đâm vào phần đầu ngón tay. Chín mé ngón tay phần dưới móng rất đau nhức. Khi bóp đầu ngón tay có thể thấy phần mủ màu trắng đục tụ ở dưới móng. Để điều trị cần cắt bỏ phần móng bị mủ, trường hợp mủ tích tụ và lan rộng toàn bộ móng thì phải cắt bỏ cả móng. 2.2 Chín mé ngón tay dưới da. Chín mé ngón tay dưới da gây nhiễm trùng những tổ chức dưới da, thường xuất hiện ở các đốt 1, 2, 3 của ngón tay.Chín mé ở đầu mút ngón tay: Đây là chín mé dưới da thường gặp nhất, xuất hiện ở đầu mút là đốt thứ 3 của ngón tay với biểu hiện sưng, đau, tấy đỏ, gây nhức. Để điều trị, cần phải rạch một đường vòng cung qua đầu mút ngón tay để dẫn lưu mủ và kết hợp dùng thuốc kháng sinh toàn thân.Chín mé ở đốt ngón tay: Thường xuất hiện ở đốt thứ 2, gây sưng, đau. Để điều trị cần rạch 2 bên đốt để thoát mủ. Hình ảnh chín mé dưới da gây nhiễm trùng 2.3 Chín mé ngón tay sâu. Thể xương: Chín mé ngón tay ảnh hưởng đến phần xương bên trong, thông thường là đốt bàn tay hoặc đốt thứ ba của ngón tay. Trường hợp này có thể là do chín mé ở dưới da không được điều trị gây biến chứng với biểu hiện cả đốt ngón tay sưng to, phồng lên, có màu tím đỏ, gây đau và khó chịu. Nếu bấm móng tay sẽ cảm thấy rất đau nhói. Có thể xuất hiện những lỗ rò chảy mủ mọc xung quanh. Nếu sau khi xử lý vẫn không khỏi, còn đau nhức, bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang và cho hình ảnh đốt xương bị mờ không đều và trở thành mảnh xương chết. Để điều trị chín mé ngón tay ảnh hưởng đến xương, cần tiến hành gây tê để có thể rạch và cắt bỏ phần xương đã bị chết. Sau tiểu phẫu, hằng ngày cần ngâm tay trong dung dịch thuốc tím pha loãng để làm sạch và giữ gìn vệ sinh vết thương, kết hợp dùng thuốc kháng sinh toàn thân theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời tập tập vận động ngón tay.Thể khớp: Chín mé ngón tay ảnh hưởng đến khớp có thể là trường hợp nguyên phát hoặc thứ phát, với biểu hiện khớp sưng, tấy đỏ, gây hạn chế trong vận động. Nếu chụp X-quang có thể thấy hình ảnh khe khớp bị hẹp, thưa xương. Để điều trị người bệnh cần được bơm và rửa khớp bằng thuốc kháng sinh và dung dịch huyết thanh 9%, kết hợp dùng thuốc kháng sinh toàn thân, cố định bất động đoạn khớp ở tư thế cơ năng.Thể gân: Chín mé ngón tay ảnh hưởng sâu đến phần gân gây đau nhức dọc theo đường gân, đặc biệt là vùng gấp ngón tay, khiến ngón tay bị co lại và không duỗi được. Ngoài ra, người bệnh còn có biểu hiện mệt mỏi và sốt cao do bị nhiễm trùng nặng. Để điều trị cầm rạch một đường mở vào đáy bao để lộ túi cùng bao gân, từ đây rạch để dẫn lưu mủ để bơm rửa bao gân bằng dung dịch huyết thanh ấm có pha kháng sinh. Chín mé có thể gây triệu chứng sốt cao và mệt mỏi ở người bệnh Chín mé nông, chín mé dưới da, chín mé sâu là 3 thể của chín mé. Trong đó, phần lớn người bị chín mé nông rất ít khi điều trị, cho đến khi chín mé ảnh hưởng đến dưới da. Lúc này, nếu không xử trí kịp thời, chín mé có thể gây biến chứng vào sâu bên trong gây viêm gân, viêm khớp, viêm xương, rất nguy hiểm. Vì thế để đảm bảo không xảy ra nhiễm trùng bạn nên đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị, tránh những biến chứng nguy hiểm xảy ra.
vinmec
1,191
Hiểu đúng về loạn khuẩn đường ruột ở trẻ nhỏ Các loại vi khuẩn trong ống tiêu hóa có tác dụng gì? Các loại vi khuẩn trong ống tiêu hóa đảm nhiệm các vai trò như: – Tiêu hóa và chuyển hóa các chất protid, lipit, gluxit – Tổng hợp các vitamin nhóm B, K – Các vi khuẩn đường ruột chống lại các vi khuẩn gây bệnh khác xâm nhập ống tiêu hóa, kích thích cơ thể sản xuất ra kháng thể. Vì sao trẻ bị loạn khuẩn đường ruột Trong vòng 12-24 giờ đầu sau đẻ, ống tiêu hóa của trẻ sơ sinh hoàn toàn vô khuẩn. Nhưng sau đó do tiếp xúc với môi trường xung quanh, do điều kiện ăn uống, vệ sinh, các vi khuẩn bên ngoài có thể sẽ xâm nhập qua miệng, mũi họng, trực tràng và hình thành một hệ thống vi khuẩn trong ống tiêu hóa. Trong 2 năm đầu đời, hệ vi khuẩn này phát triển và chịu sự ảnh hưởng chủ yếu của phương thức nuôi dưỡng. Từ 2 tuổi trở lên, hệ vi sinh đường ruột ở trẻ dần dần đa dạng như người lớn và tiếp tục phát triển suốt trong cuộc đời. Khi ở điều kiện bình thường, ở dạ dày cà phần trên của ruột non hầu như không có vi khuẩn, vì môi trường không thích hợp, do dịch dạ dày có tính sát trùng (axit bên trong dạ dày). Từ một phần của ruột non vi khuẩn dần dần phát triển. Đến phần đầu của ruột già xuất hiện chủ yếu các loại vi khuẩn gọi là các khuẩn lên men chua. Ở phần cuối của ruột già trở xuống là nhóm các vi khuẩn tiết ra men có tác dụng tới sự chuyển hóa cuối cùng của protid. Hệ vi khuẩn trong ống tiêu hóa bao gồm cả lợi khuẩn (vi khuẩn có lợi) và hại khuẩn (vi khuẩn có hại). Khi cơ thể khỏe mạnh, hệ vi khuẩn cân bằng với tỷ lệ 85% lợi khuẩn/15% hại khuẩn. Khi thế cân bằng này bị phá vỡ, tức là các vi khuẩn có hại sinh sôi nhiều hơn bình thường sẽ gây ra hiện tượng loạn khuẩn đường ruột. Nguyên nhân gây loạn khuẩn đường ruột ở trẻ có thể liệt kê như: – Trẻ uống kháng sinh không đúng chỉ định và kéo dài – Mắc các bệnh nhiễm trùng ở ống tiêu hóa – Vệ sinh cá nhân không sạch sẽ – Ăn uống kém vệ sinh Chế độ dinh dưỡng cho trẻ không thích hợp: cho trẻ ăn dặm quá sớm, pha sai quy cách các loại sữa công thức, sai lầm khi làm quen với thức ăn người lớn quá sớm,… Triệu chứng của loạn khuẩn đường ruột ở trẻ nhỏ? Loạn khuẩn đường ruột ở trẻ em có các biểu hiện như: Làm gì để tránh loạn khuẩn đường ruột cho con? Để tránh loạn khuẩn đường ruột cho con, phụ huynh cần đảm bảo cung cấp cho trẻ một chế độ ăn hợp lý, khoa học và hợp vệ sinh. Khi trẻ cần dùng thuốc phải nhớ tuân theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý cho trẻ uống thuốc kháng sinh vì thuốc kháng sinh không chỉ tiêu diệt vi khuẩn có hại mà có thể tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi trong ống tiêu hóa của trẻ. Lạm dụng kháng sinh không chỉ gây loạn khuẩn đường ruột mà còn gây tình trạng kháng kháng sinh rất nguy hiểm. Nếu thấy trẻ có các biểu hiện bị loạn khuẩn hay nghi ngờ bị loạn khuẩn đường ruột. Phụ huynh nên cho bé đến khám với các bác sĩ Nhi khoa để con được kiểm tra, chẩn đoán đúng và có biện xử trí tốt nhất.
thucuc
622
Quy trình đắp răng khểnh được thực hiện như thế nào? Răng khểnh thường được coi là một nét duyên riêng của người con gái, giúp cho nụ cười có nét đặc trưng riêng. Tuy nhiên, có những trường hợp răng khểnh mọc ở những vị trí không đẹp, khiến bạn cảm thấy mất tự tin. Một trong những phương pháp phổ biến để điều trị tình trạng này là đắp răng khểnh. 1. Răng khểnh là răng gì? Răng khểnh là răng số 3 mọc lệch, chếch về phía trước so với các răng khác ở cung hàm. Chính vì có vị trí bất thường nên chức năng của loại răng này không được đảm bảo, sai khớp cắn và có thể gây nên các bệnh lý về răng khi thức ăn giắt giữa khe hở của răng khểnh và các răng khác. 2. Đắp răng khểnh là như thế nào? Đắp răng khểnh là một trong những phương pháp thẩm mỹ răng bằng vật liệu nhân tạo, giúp khắc phục được nhược điểm răng mọc chếch, đưa răng về vị trí bình thường cũng như khắc phục chức năng bị ảnh hưởng của loại răng này. Vật liệu được đánh giá hàn trám hiệu quả, thường được sử dụng để đắp răng là Composite với ưu điểm cứng chắc khi hóa cứng. Đắp răng khểnh là một những phương pháp thẩm mỹ răng bằng vật liệu nhân tạo, để khắc phục nhược điểm về vị trí cũng như chức năng bị ảnh hưởng của loại răng này 3. Ưu điểm của phương pháp đắp răng bằng Composite – Có màu sắc tự nhiên như răng thật: Chất liệu composite được sản xuất có màu sắc tương đồng như men răng và giúp bạn có một nụ cười tự nhiên và rạng rỡ. – Chi phí hợp lý: Composite có giá thành thấp hơn răng sứ, trụ implant và thao tác cũng đơn giản hơn nên chi phí đắp răng thấp hơn nhiều. Chính vì vậy, phương pháp này được nhiều chị em tin tưởng lựa chọn và sử dụng phổ biến hiện nay. – Thời gian thực hiện nhanh: Một ca đắp răng chỉ kéo dài khoảng 30 phút, hoàn toàn không có hại gì cho răng miệng hay ảnh hưởng đến sức khỏe sau khi đắp. – Bảo tồn tối đa răng thật: Việc đắp răng hoàn toàn không xâm lấn đến răng thật nên răng thật được bảo tồn tối đa. Bên cạnh đó, composite là chất liệu lành tính nên không gây hại gì đến sức khỏe răng miệng của bạn. – Không ảnh hưởng đến quá trình vệ sinh hay ăn nhai: Theo các bác sĩ, sau khi đắp răng xong, việc vệ sinh hay ăn nhai của người dùng sẽ không bị ảnh hưởng gì. Tuy nhiên bạn cũng cần lưu ý không tác động lực quá mạnh gây ảnh hưởng đến răng. 4. Quy trình đắp răng khểnh 4.1 Thăm khám tổng quát Bác sĩ tiến hành thăm khám răng miệng của bệnh nhân, kiểm tra mức độ răng khểnh xem bạn có thuộc đối tượng phù hợp để thực hiện không. Nếu phát hiện có bệnh lý răng miệng, bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị trước khi thực hiện thẩm mỹ răng. Cuối cùng, bệnh nhân sẽ được tư vấn kỹ lưỡng phương pháp đắp răng. Đầu tiên, bác sĩ tiến hành thăm khám răng miệng của bệnh nhân, kiểm tra mức độ răng khểnh xem bạn có thuộc đối tượng phù hợp để thực hiện không 4.2 Vệ sinh khoang miệng 4.3 Đắp răng Bác sĩ tiến hành đắp từng lớp composite lên bề mặt răng, tạo hình tỉ mỉ và chính xác sao cho răng khểnh có độ chếch tương xứng với các răng khác trên cung hàm, không gây khó chịu hay cộm cấn cho người dùng. Cuối cùng, bệnh nhân sẽ được bác sĩ dặn dò kỹ lưỡng cách chăm sóc răng tại nhà. 5. Lưu ý sau khi đắp răng khểnh – Tránh những tác động mạnh lên khu vực đắp răng như: + Ăn những thực phẩm cứng, giòn dễ gây tổn thương răng. + Dùng răng mở chai, nhai đá…. – Hạn chế ăn uống những thực phẩm đậm màu như trà, cà phê, nước có ga. – Không hút thuốc lá. – Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, sử dụng bàn chải lông mềm và không tác động lực mạnh lên răng. – Sử dụng thêm chỉ nha khoa, nước súc miệng để làm sạch răng miệng toàn diện. Cần khám răng định kỳ tối thiểu 6 tháng/lần để đảm bảo răng miệng khỏe mạnh
thucuc
783
Sự thay đổi bất thường của nốt ruồi có thể cảnh báo ung thư Nốt ruồi xuất hiện trên cơ thể đa phần là bình thường, tuy nhiên những nốt ruồi mang các đặc điểm bất thường có thể cảnh báo nguy cơ ung thư đang tiềm tàng. Nhận biết sự thay đổi của nốt ruồi là cách để kịp thời phát hiện và điều trị ung thư hiệu quả. 1. Lý do nốt ruồi cảnh báo ung thư Thực chất, nốt ruồi là một dạng tổn thương sắc tố da, xuất hiện ngay từ lúc sinh ra hoặc cũng có thể hình thành trong quá trình cơ thể lớn lên. Nốt ruồi thường xuất hiện ở những vị trí thường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời cũng như môi trường thời tiết bên ngoài. Xét về bản chất, các nốt ruồi được xem như là một loại bệnh lành tính, tuy nhiên chúng cũng có nguy cơ trở thành các tế bào ung thư ác tính vì nhiều nguyên nhân khác nhau.Các chuyên gia nghiên cứu về ung thư cho rằng nốt ruồi có khả năng cảnh báo những căn bệnh ung thư thường gặp. Trong đó, ung thư hắc tố - một trong những loại ung thư da nguy hiểm nhất, thường khởi đầu từ một nốt ruồi lành, tàn nhang hay một mảng sắc tố bất thường bẩm sinh, còn gọi là bớt.Các loại bệnh lý khác có nốt ruồi báo hiệu ung thư bao gồm:Ung thư da. Ung thư tiền liệt tuyến. Ung thư vú. Ung thư phổi. Ung thư đại tràng Nốt ruồi có mặt bất ngờ kèm theo phát triển quá nhanh có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư Lý do là vì khi một lượng tế bào ung thư xuất hiện bên trong cơ thể, chúng sẽ phóng một hàm lượng khá lớn canxi đi vào máu. Nồng độ canxi trong máu tăng lên đột ngột sẽ kích thích cho sắc tố melanin phát triển mạnh hơn và tạo ra các nốt ruồi, cũng như một số bệnh lý trên da. Sự có mặt bất ngờ kèm theo tốc độ phát triển của những nốt ruồi quá nhanh chính là dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư. 2. Nhận biết nốt ruồi báo hiệu ung thư 2.1. Nốt ruồi có màu khác lạ. Nốt ruồi thông thường sẽ có màu đen hay đỏ, còn gọi là nốt ruồi son, tùy thuộc vào sắc tố da của từng người mà màu sắc nốt ruồi đậm hoặc nhạt. Nếu dùng mắt thường quan sát thì có thể thấy nốt ruồi chỉ có một màu, khá đều và rõ nét. Vì vậy cho nên những nốt ruồi có màu xám hoặc ngả xanh, đậm nhạt không đều thì đó có thể là nốt ruồi báo hiệu ung thư. Đặc biệt hơn, nếu nốt ruồi có màu trắng thì nhiều khả năng chủ nhân của chúng đang mắc căn bệnh ung thư da hoặc bệnh gan.2.2. Kích thước nốt ruồi bất thường. Hầu như những nốt ruồi với kích thước nhỏ rất lành tính và không hề gây hại cho con người. Ngược lại, dạng nốt có kích cỡ lớn lại là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng.Đa số nốt ruồi trên cơ thể con người có kích thước rất nhỏ, phải quan sát thật kỹ mới có thể nhìn thấy được. Do đó, khi xuất hiện các nốt ruồi với kích thước lớn hơn 5mm thì được xem là bất thường, bạn nên đi kiểm tra sức khỏe càng sớm càng tốt.Những nốt ruồi cảnh báo ung thư thường có có xu hướng phát triển to lên rất nhanh bởi sắc tố melanin sản sinh không kiểm soát. Song song đó, mật độ xuất hiện của các nốt ruồi tương tự cũng dày đặc hơn, đôi khi hình thành một mảng lớn trên da giống như bị chàm.2.3. Nốt ruồi có hình dạng kỳ lạ. Nốt ruồi bất thường sẽ hiếm khi tuân theo hình dạng tương tự như một nốt ruồi lành tính. Chúng có thể mọc lên bất cứ vị trí nào trên cơ thể và tạo ra hình dáng một cách bất quy tắc. Để nhận biết bằng mắt thường, cách đơn giản là kiểm tra tính đối xứng của những nốt ruồi lạ này.Nốt ruồi bình thường sẽ khá tròn, đối xứng và bờ xung quanh lộ rõ đường viền rất đều. Mặt khác, nốt ruồi báo hiệu ung thư không có tính đối xứng, quan sát sẽ thấy đường viền mờ nhạt hoặc thậm chí là không có bờ tròn cân đối xung quanh, có thể trông giống như một vết bầm.2.4. Nốt ruồi sưng tấy và đau Nếu nốt ruồi sưng tấy hoặc đau thì nên đi thăm khám sớm để bảo vệ sức khỏe Nhiều người thường dễ bị nhầm lẫn giữa nốt ruồi son, nốt ruồi lồi với nốt ruồi báo hiệu ung thư. Khi cơ thể bỗng nhiên xuất hiện một nốt ruồi màu đỏ hoặc bất cứ màu sắc nào khác màu đen đều có khả năng là nốt ruồi bất thường. Vì thế nên bạn phải thường xuyên quan sát và kiểm tra xem những nốt ruồi mới xuất hiện có những biểu hiện đáng nghi ngờ như đã liệt kê bên trên không. Hơn thế nữa, nếu cảm nhận thấy chúng có dấu hiệu sưng tấy và gây ra đau đớn khi chạm vào thì cũng nên cảnh giác, hoặc tốt nhất là để bác sĩ thăm khám và chẩn đoán. Thậm chí kể cả khi chưa thấy có những dấu hiệu này, bạn vẫn nên tầm soát ung thư để phát hiện sớm nhất các vấn đề của sức khỏe, tự bảo vệ mình trước loại bệnh vô cùng nguy hiểm này..). Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi sàng lọc ung thư tại đây.
vinmec
984
Bệnh viêm đa cơ và những điều cần biết Bệnh viêm đa cơ (polymyositis) là bệnh có viêm cơ kèm theo tổn thương da hoặc không. Khi biểu hiện viêm chỉ có ở hệ cơ thì gọi là bệnh viêm đa cơ, còn nếu biểu hiện viêm xuất hiện cả ở da thì gọi là viêm cơ – da (dermatomyositis). 1. Bệnh viêm đa cơ và nguyên nhân gây bệnh 1.1. Bệnh viêm đa cơ là gì? Viêm đa cơ là một dạng bệnh mô liên kết hiếm gặp, gây viêm ở nhiều cơ. Đặc điểm đáng chú ý nhất của bệnh là gây yếu cơ, đặc biệt là những cơ gần thân người nhất, như cơ vùng bả vai và khớp háng. Viêm đa cơ có nhiều dạng khác nhau, nhưng thường gặp nhất là viêm đa cơ do tự miễn dịch. Bệnh viêm đa cơ và  viêm cơ – da về bản chất là giống nhau. Bệnh có thể gặp phải ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở lứa tuổi thiếu niên (10-15 tuổi) và tầm tuổi trung niên (45-60 tuổi). Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao hơn nam giới. Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng ước tính là 5-10 trường hợp/1 triệu dân. 1.2. Nguyên nhân gây bệnh Hiện nay y học vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân chính xác gây bệnh. Nhiễm trùng do vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc virus có thể gây nên tình trạng viêm đa cơ, nhưng phần lớn các trường hợp không thể xác định được nguyên nhân gây bệnh. Có giả thuyết cho rằng, viêm đa cơ là một bệnh tự miễn, vì một lý do nào đó mà hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh ra kháng thể tấn công đồng thời làm tổn thương mô cơ khỏe mạnh. Nhiều người mắc viêm đa cơ có nồng độ tự kháng thể cao trong máu. Tuy nhiên đến nay các chuyên gia chưa xác định rõ liệu những tự kháng thể này có thực sự gây viêm đa cơ hay không. 3. Biểu hiện của viêm đa cơ Về biểu hiện bệnh sẽ có sự khác nhau giữa viêm đa cơ và viêm cơ – da: 3.1. Bệnh viêm đa cơ (polymyositis) Bệnh viêm đa cơ gây yếu các cơ bắp ở mông đùi, vai – cánh tay và các cơ ngực hay lưng, yếu cơ cả hai bên. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, cả nam và nữ  nhưng nữ giới thường mắc hơn. Bệnh khởi phát âm thầm và t tiến triển chậm chạp trong vài tuần hay vài tháng. Bệnh nhân dần thấy khó khăn hơn khi đang ngồi và đứng lên, leo thang gác, chải tóc… Một số ít người thấy đau ở các bắp cơ. Ở Việt Nam, một số bệnh nhân bị viêm đa cơ tiến triển bán cấp tính, có triệu chứng đau cơ trong vài ngày hoặc vài tuần đầu tiên. Hệ cơ ở cổ gáy bị yếu khiến đầu rũ xuống, khi ngồi không thể giữ thẳng mặt ra trước hoặc khi nằm không ngóc đầu lên được. Hệ cơ thực quản và họng – thanh quản bị yếu gây ra tình trạng khó nuốt và khó nói. Trong một số trường hợp bệnh nặng thì các cơ hô hấp bị ảnh hưởng gây khó thở, tuy nhiên trường hợp này rất hiếm gặp. Nếu bệnh tiến triển lâu mà không kịp điều trị, thì sẽ xuất hiện tình trạng teo cơ. Cuối cùng sẽ có co cứng cơ do xơ hóa. Một số bệnh nhân bị loạn nhịp tim nặng và tử vong do hoại tử các sợi cơ tim. 3.2. Bệnh viêm cơ – da (dermatomyositis) Cũng tương tự như viêm đa cơ, viêm cơ – da cũng có thể gặp ở mọi độ tuổi nhưng chủ yếu ở nữ giới. Bệnh cũng có biểu hiện yếu cơ nhưng có kèm theo biểu hiện da. Thường biểu hiện ở da xuất hiện trước hiện tượng yếu cơ tuy nhiên cũng có khi song hành. Điển hình là tình trạng biến đổi da màu đỏ hay màu hoa cà ở cánh mũi, gò má, trán và quanh móng tay. Cũng có thể xuất hiện ban đỏ lan tỏa, viêm da dạng eczema, ban sần,… hay có phù mi mắt và phù môi. Trẻ em thường bị tổn thương da ở vùng khuỷu và đầu gối. Về sau vùng da bị tổn thương có thể thành sẹo teo và trắng nhợt ra. Bệnh viêm cơ – da gây ngứa, ban sần khiến người bệnh rất khó chịu. 3. Chẩn đoán và điều trị viêm đa cơ 3.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh Người bệnh cần trực tiếp thăm khám chuyên khoa, bác sĩ sẽ kết hợp giữa các biểu hiện lâm sàng và tiểu sử bệnh để hướng dẫn người bệnh thực hiện các xét nghiệm cần thiết như: – Xét nghiệm máu nhằm phát hiện các enzyme cơ có trong huyết thanh tăng cao như GOT, CK, GPT… – Điện cơ phát hiện thấy các hình ảnh điện thế phức tạp, yếu cơ, biên độ thấp, cơ dễ bị kích thích. – Sinh thiết cơ có hình ảnh bất thường của cơ, xuất hiện xâm lấn, thoái hóa và hoại tử. – Sinh thiết da cho ra kết quả thâm nhiễm, teo da, có dấu hiệu thoái hóa các tổ chức của da. – Kiểm tra bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chụp CT kết hợp cùng đo chức năng hô hấp nhằm xác định tổn thương và xâm lấn để đưa ra biện pháp điều trị đạt hiệu quả cao. Xét nghiệm máu phát hiện các enzyme cơ có trong huyết thanh tăng cao của bệnh viêm đa cơ. 3.2. Điều trị viêm đa cơ Việc phát hiện sớm bệnh và điều trị bệnh rất quan trọng. Thực hiện điều trị bệnh sớm sẽ cho hiệu quả càng cao và ít nguy cơ biến chứng hơn. Các biện pháp điều trị hiện nay thường được áp dụng như: – Điều trị thuốc theo chỉ định đơn kê của bác sĩ: Điều trị bằng thuốc Corticoid kết hợp với các loại thuốc điều trị khác được chỉ định. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc dùng sai chỉ định vì như vậy sẽ làm tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, từ đó làm việc điều thất bại và trở nên khó khăn hơn. – Lọc huyết tương: Áp dụng trong các trường hợp bệnh tiến triển nặng hoặc việc điều trị thuốc không đáp ứng. – Tập vật lý trị liệu: Tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định này. Người bệnh viêm đa cơ hoặc nghi ngờ dấu hiệu bệnh cần nhanh chóng tới ngay đơn vị y tế uy tín để được chẩn đoán đúng bệnh và tiếp nhận việc điều trị đúng chỉ định để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm về sau.
thucuc
1,181
Ăn gì để tăng tiểu cầu trong máu Tiểu cầu có trách nhiệm ngăn chặn tình trạng mất máu quá nhiều khi bạn gặp phải chấn thương. Số lượng tiểu cầu thấp có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Vậy ăn gì để làm tăng tiểu cầu trong máu? Đừng bỏ qua những thông tin dưới đây bạn nhé! Kiwi Nếu bạn đặt ra câu hỏi Tăng tiểu cầu nên ăn gì? thì kiwi chính là câu trả lời dành cho bạn. Ăn ít nhất 2 trái kiwi mỗi ngày giúp bạn cải thiện lượng tiểu cầu nhanh chóng. Nó cũng rất hữu ích cho những người bị thiếu máu, thiếu vitamin B hay nhiễm virus. Thanh long Các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng, thanh long giúp cải thiện số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân sốt xuất huyết nhờ tính chất chống oxy hóa của nó. Lòng trắng trứng Lòng trắng trứng có chứa albumin, đây là một protein quan trọng được tìm thấy trong huyết tương. Sữa và các sản phẩm từ sữa Đây là nguồn tuyệt vời của calci, giúp thúc đẩy số lượng tiểu cầu trong máu. Nếu không cung cấp đủ calci, cơ thể bạn sẽ mất nhiều thời gian để hình thành cục máu đông hơn, đặc biệt là khi gặp phải bất kỳ chấn thương nào. Lá đu đủ Lá đu đủ có chứa các enzyme như Chymopapin và Papain, giúp cải thiện số lượng tiểu cầu trong máu. Bạn có thể đun sôi lá đu đủ trong khoảng 15 phút và uống nước 2 lần mỗi ngày để làm tăng số lượng tiểu cầu trong máu.
thucuc
281
Trẻ mọc răng biếng ăn bao lâu sẽ hết? Trẻ mọc răng có biểu hiện ban đầu là khó chịu, quấy khóc, biếng ăn và có thể sụt cân. Về lâu dài, bé mọc răng biếng ăn sẽ khiến sức khỏe trẻ bị tác động nghiêm trọng. Vậy trẻ mọc răng biếng ăn bao lâu sẽ hết? Cùng đọc thêm bài viết dưới đây để hiểu thêm vấn đề này và có biện pháp chăm sóc trẻ phù hợp. 1. Nguyên nhân bé biếng ăn khi mọc răng Mọc răng là một phần bình thường của quá trình phát triển đối với trẻ sơ sinh, thường xảy ra khi trẻ từ 6-9 tháng tuổi (có trẻ sớm hoặc muộn hơn). Trong thời gian này, bạn có thể nhận thấy rằng trẻ gặp nhiều triệu chứng khác nhau. Mặc dù các triệu chứng không giống nhau ở mọi trẻ em, nhưng có một số triệu chứng được coi là phổ biến. Một trong những triệu chứng này là giảm lượng thức ăn so với trước đó.Vậy thực tế “trẻ mọc răng có biếng ăn không”, câu trả lời là có thể. Nguyên nhân là do khi trẻ mọc răng, các enzyme trong cơ thể sẽ tập trung vào vị trí răng đang mọc để hỗ trợ quá trình răng sữa nhú ra khỏi nướu. Chính bởi lý do này nên lượng enzyme tiêu hóa thức ăn trong cơ thể sẽ giảm đi, khiến cho bé sắp mọc răng biếng ăn.Ở một số trẻ, nướu thường bị sưng đau, nổi ban ở cằm, sốt nhẹ, rối loạn tiêu hóa, rôm sảy... và đa phần, trẻ sẽ tiết nước dãi liên tục để làm dịu nướu bị sưng.Các răng mọc trên khắp nướu theo từng giai đoạn. Thông thường các răng cửa dưới mọc trước, sau đó là các răng ở giữa trên cùng. Các răng khác sẽ theo sau những tháng tiếp theo. Giải đáp trẻ mọc răng biếng ăn bao lâu? 2. Trẻ mọc răng biếng ăn bao lâu sẽ hết? Giống như bệnh tật, quá trình mọc răng có thể có tác động tiêu cực đến sự thèm ăn của trẻ. Hầu hết trẻ đang mọc răng có xu hướng ăn ít thức ăn đặc và bú ít sữa mẹ hoặc sữa công thức hơn. Bạn có thể nhận thấy rằng con không ăn đủ lượng thức ăn bình thường của mình trong mỗi bữa ăn hoặc thậm chí là bỏ qua toàn bộ bữa ăn.Một đứa trẻ không ăn uống bình thường được có thể trở nên cáu kỉnh. Điều này thường là do trẻ đang trải qua những cơn đói và lượng đường trong máu giảm. Sự cáu kỉnh này có thể dẫn đến quấy khóc, gây áp lực lên đầu và khiến nướu bị tổn thương nặng hơn. Khi cơn đau ở nướu tăng lên, trẻ có thể không muốn ăn vì đau và chu kỳ chảy dãi tiếp tục cho đến khi cơn đau được kiểm soát và trẻ ăn được.Vậy “trẻ mọc răng biếng ăn bao lâu sẽ hết”, nhìn chung khoảng thời gian trẻ biếng ăn khi mọc răng không quá dài. Thông thường chỉ đến khi răng của trẻ đã nhú lên khỏi lợi và trẻ đã bớt đau thì sự thèm ăn sẽ sớm trở lại bình thường. Trong thời gian chờ đợi, bạn chỉ cần tiếp tục cho trẻ ăn thức ăn đặc và sữa mẹ hoặc sữa công thức như bình thường.Tuy nhiên, đôi khi vấn đề có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu bé đi phân lỏng nhiều ngày mà không ăn gì nhiều hoặc nếu bạn nghi ngờ trẻ bị mất nước (biểu hiện bằng số lần đi tiểu trong ngày ít hơn hẳn), hãy liên hệ với bác sĩ nhi khoa. 3. Bé mọc răng lười ăn phải làm sao? 3.1. Xoa dịu cơn đau cho trẻ Trước tiên, muốn trẻ ăn uống khá hơn thì việc cần làm của mẹ là xoa dịu những cơn đau bằng cách sau:Xoa nướu bằng ngón tay sạch. Nghe có vẻ phản khoa học nhưng áp lực ngược lên nướu thực sự có thể làm giảm cảm giác khó chịu. Làm ẩm một miếng gạc vô trùng và nhẹ nhàng xoa lên nướu của bé.Bạn có thể ấn vào nướu bằng phần tròn của một chiếc thìa inox sạch đã được ướp lạnh (nhưng lưu ý tránh ngăn đá vì kim loại có thể quá lạnh và dính vào nướu của trẻ).Hoặc làm lạnh một miếng vải ướt đã được ngâm trong nước hoặc sữa mẹ. Để trẻ nhai hoặc dùng ngón tay để mát-xa nướu của trẻ.Nếu trẻ đang ăn thức ăn đặc, hãy cho trẻ ăn thức ăn ướp lạnh để làm tê miệng, ví dụ như đặt trái cây xay nhuyễn vào tủ lạnh trước khi đem cho trẻ ăn.Sử dụng các đồ chơi mọc răng như vòng rắn, không chứa BPA, phthalate, latex và PVC. Các chuyên gia cảnh báo không nên sử dụng đồ chơi có chất lỏng bên trong vì bạn không thể chắc chắn có gì trong đó. Khi trẻ nhai, nguy cơ chất lỏng thoát ra ngoài.Nếu con bạn thức giấc giữa đêm và la hét hoặc vô cùng quấy khóc, hãy nói chuyện với bác sĩ nhi khoa về loại thuốc giảm đau không kê đơn. Làm theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng, tần suất và luôn đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng.Nếu cơn đau khi mọc răng của trẻ khiến trẻ cáu kỉnh và dường như không có gì hiệu quả, hãy đưa trẻ đi dạo, tắm hoặc đọc truyện cho trẻ nghe.Chảy nhiều nước dãi do mọc răng có thể gây kích ứng vùng da quanh miệng, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Cố gắng giữ cho khu vực này khô ráo bằng cách lau nước dãi thường xuyên bằng khăn sạch. Nếu cần, hãy thoa kem dưỡng da hoặc kem dạng nước để làm dịu da.Không lạm dụng các loại gel mọc răng vì chúng làm tê nướu tạm thời nhưng cũng có vị rất kinh khủng, làm tê môi và lưỡi, sử dụng quá nhiều gel mọc răng cũng có thể cản trở sự thèm ăn của trẻ. Sử dụng các đồ chơi mọc răng như vòng rắn giúp xoa dịu cơn đau cho trẻ 3.2. Chế độ dinh dưỡng phù hợp cho trẻ Các mẹ cần nhớ, bé sắp mọc răng biếng ăn chỉ là một giai đoạn hết sức bình thường trong quá trình phát triển của con. Tuyệt đối không ép trẻ ăn, điều này có thể khiến những bữa ăn với con thành cực hình và về lâu dài sẽ khiến con biếng ăn hơn. Thay vào đó, cha mẹ nên có một chế độ dinh dưỡng phù hợp và cân bằng như sau:Chế độ ăn cho trẻ vẫn phải đảm bảo đầy đủ 4 nhóm chính (chất bột - chất đạm - chất béo - rau xanh). Mẹ hãy chế biến những món con vẫn thích hàng ngày, nhưng nấu mềm hơn một chút và chia nhiều bữa nhỏ trong ngày, để hạn chế tối đa tình trạng sụt cân.Kết cấu món ăn cần mềm, xay nhỏ, nấu loãng hơn bình thường để trẻ dễ nhai, dễ nuốt. Không cho trẻ ăn thức ăn quá cứng hay quá đặc.Không cho trẻ ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh không tốt cho quá trình phát triển của răng sữa.Đây cũng là giai đoạn con cần nhiều canxi nhất, mẹ nên lựa chọn các loại thực phẩm giàu canxi như trứng gà, tôm, cá, phô mai, đậu phụ và đậu phộng, quả cam, dâu, quả kiwi... Và vẫn tiếp tục cho trẻ bú mẹ hoặc uống sữa công thức như bình thường để bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết khác.Bên cạnh đó, bé cần bổ sung thêm các vi chất cần thiết: Kẽm, selen, Crom, Vitamin B1 và B6, Gừng, chiết xuất quả sơ ri (vitamin C),... để cải thiện vị giác, ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn, hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.
vinmec
1,372
Sỏi bàng quang triệu chứng nổi bật cần lưu ý Sỏi tại bàng quang là bệnh lý phổ biến trong các bệnh lý sỏi tiết niệu. Nắm bắt được thông tin về căn bệnh cũng là cách để bệnh nhân phòng ngừa hoặc điều trị sỏi tốt hơn. Vậy sỏi bàng quang triệu chứng thế nào, điều trị ra sao… Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây! 1. Tìm hiểu chung về bệnh sỏi bàng quang Sỏi bàng quang là sỏi hình thành hoặc mắc kẹt tại bàng quang của người bệnh. Bàng quang là bộ phận có tiết diện lớn trong hệ tiết niệu, có nhiệm vụ chứa nước tiểu trước khi thoát ra ngoài qua niệu đạo. Đây là một cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu bởi nếu thận trực tiếp “xả” nước tiểu xuống niệu đạo sẽ xảy ra tình trạng nước tiểu không thể kiểm soát được và giãn niêm mạc niệu đạo. Do đó, khi sỏi làm bít tắc bàng quang sẽ gây ảnh hưởng rất lớn đến bài tiết nước tiểu. Đồng thời, sỏi chặn trong bàng quang cũng có thể dẫn đến nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến các cơ quan khác, đặc biệt là thận. Sỏi bàng quang có thể dẫn tới một số biến chứng nguy hiểm như: viêm bàng quang cấp, thận ứ nước, giãn đài bể thận, viêm tiết niệu, suy thận cấp và mạn tính… Người bệnh có thể bị sỏi bàng quang khi sỏi thận qua niệu quản xuống bàng quang hoặc sỏi tự hình thành do kết tủa khoáng chất trong nước tiểu. Đa phần sỏi bàng quang thường hình tròn, bên ngoài xù xì. Một số trường hợp, sỏi bàng quang chỉ có 1 viên tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp trong bàng quang tồn tại nhiều viên sỏi với kích cỡ khác nhau. Sỏi bàng quang là sỏi hình thành hoặc bị mắc kẹt tại bàng quang 2. Những triệu chứng bệnh sỏi bàng quang điển hình 2.1 Sỏi bàng quang triệu chứng điển hình nhất – Vấn đề về tiểu tiện Đối với những bệnh nhân bị sỏi tiết niệu nói chung và sỏi bàng quang nói riêng, dấu hiệu đầu tiên và dễ nhận dạng nhất chính là vấn đề về tiểu tiện. Người bệnh sỏi vẫn có thể đi tiểu bình thường, tuy nhiên đôi khi dòng nước tiểu bị ngăn chặn bởi sỏi dẫn tới tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ngắt quãng, tiểu nhiều lần… Tình trạng này có thể thuyên giảm khi người bệnh hạn chế vận động, nghỉ ngơi. Do sỏi có thể di chuyển theo dòng tiểu nếu người bệnh vận động quá mạnh. 2.2 Sỏi bàng quang triệu chứng phổ biến nhất – Đau vùng bụng dưới, đau quặn thận hoặc đau dương vật Màu sắc và mùi của nước tiểu cũng phản ánh tình trạng sỏi của bệnh nhân 2.3 Triệu chứng sỏi bàng quang dễ nhận dạng nhất – Bất thường về nước tiểu Nước tiểu của người bình thường có màu vàng nhạt, mùi khai như amoniac, màu nước tiểu có thể vàng đậm và có mùi kháng sinh nhẹ nếu người bệnh dùng thuốc trong thời gian dài. Nhưng đối với người bệnh sỏi tiết niệu, màu nước tiểu thường rất đậm, mùi hôi nồng bất thường. Ngoài ra, sỏi tại bàng quang có thể cọ xát vào niêm mạc gây tổn thương và chảy máu. Máu sẽ hòa với nước tiểu khi người bệnh đào thải ra ngoài dẫn đến tình trạng đi tiểu ra máu nhạt. Niêm mạc bàng quang tổn thương, vi khuẩn có cơ hội tấn công có thể gây nguy cơ viêm nhiễm, thậm chí suy thận cấp và mạn tính nếu không điều trị kịp thời. 2.4 Triệu chứng sỏi bàng quang ít gặp, nguy hiểm – Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi 3. Những phác đồ điều trị sỏi bàng quang hiệu quả nhất 3.1 Phác đồ điều trị nội khoa Điều trị nội khoa được chỉ định trong trường hợp sỏi bàng quang đơn thuần, thường chỉ có 1 viên và kích thước dưới 5mm. Điều trị nội khoa sẽ có hiệu quả trường hợp người bệnh thăm khám và lựa chọn được phác đồ phù hợp, đồng thời thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc có thể được chỉ định trong điều trị nội khoa bao gồm: Thuốc giãn cơ trơn, thuốc lợi tiểu, thuốc tan sỏi, giảm đau… Với điều trị nội khoa, người bệnh có thể khỏi sau 2 – 6 tháng tùy vào tình trạng sỏi. 3.2 Phác đồ điều trị sỏi công nghệ cao không mổ mở Tán sỏi được xem là phương pháp điều trị sỏi an toàn và hiệu quả. Nhờ công nghệ kĩ thuật tân tiến hiện đại, hiện nay người bệnh sỏi bàng quang có thể điều trị sỏi không cần mổ mở, hạn chế được nhiều nguy cơ biến chứng sau điều trị. Đồng thời, rút ngắn được nhiều thời gian điều trị, thời gian hồi phục nhanh. Đối với sỏi bàng quang, người bệnh thường được chỉ định phương pháp Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi mềm cùng dây laser thông qua đường nước tiểu, cụ thể là từ niệu đạo đến bàng quang. Sau đó năng lượng laser sẽ tán vỡ viên sỏi và đưa vụn sỏi ra ngoài qua rọ gắn ở đầu ống nội soi. Ưu điểm của phương pháp này là không xâm lấn, không chảy máu nên người bệnh không đau đớn và nhanh chóng hồi phục, trở lại cuộc sống sinh hoạt thường ngày. 3.3 Mổ mở lấy sỏi bàng quang Trường hợp sỏi phức tạp, kích thước lớn thì người bệnh cần điều trị mổ mở để lấy sỏi. Phương pháp mổ lấy sỏi có ưu điểm là tỉ lệ sạch sỏi cao, xử lí được nhiều ca sỏi phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi thời gian hồi phục lâu hơn và người bệnh có nguy cơ mắc phải biến chứng sau mổ. Trên đây là những triệu chứng của bệnh sỏi bàng quang điển hình, người bệnh có thể dựa vào các tiêu chí này để so sánh và xem xét các dấu hiệu của cơ thể. Trường hợp phát hiện những dấu hiệu bất thường nghi sỏi tiết niệu, người bệnh nên điều trị sớm để tránh sỏi phát triển về kích thước, gây nhiều biến chứng nguy hiểm.
thucuc
1,094
Công dụng thuốc nhỏ mắt Tearidone Tearidone là thuốc nhỏ mắt được sử dụng để làm giảm triệu chứng kích thích do khô mắt hoặc khi mang kính sát tròng cứng. Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về công dụng thuốc nhỏ mắt Tearidone. 1. Tearidone là thuốc gì? Tearidone thuộc nhóm thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng, được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt 20ml.Thành phần thuốc Tearidone bao gồm:Polyvinylpyrrolidone (Povidone): 20mg;Các tá dược vừa đủ.Polyvinylpyrrolidone là thuốc sát khuẩn - một polymer hòa tan trong nước được dùng để làm ẩm và làm trơn bề mặt của mắt.Polyvinylpyrrolidone có tác dụng khử khuẩn và sát khuẩn các vết thương ở da, niêm mạc trước khi phẫu thuật. Lau rửa các dụng cụ y tế trước khi tiệt khuẩn. 2...Sử dụng thuốc như một dung dịch để làm dễ chịu mắt khi mang kính sát tròng cứng. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc nhỏ mắt Tearidone Cách dùng:Chỉ dùng để nhỏ mắt. Khi nhỏ thuốc vào mắt, cần thận trọng tránh để đầu lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt. Sau khi nhỏ thuốc, chớp nhẹ mắt vài lần để dung dịch phân bổ tới quanh mắt.Mỗi lọ thuốc chỉ nên được sử dụng bởi một người để phòng ngừa nhiễm chéo bệnh.Liều dùng:Tearidone là thuốc sát khuẩn có phổ kháng khuẩn rộng, khô nhanh, chủ yếu là dùng ngoài.Nhỏ 1 giọt hoặc 2 giọt vào mỗi bên mắt, nhỏ từ 4 - 5 lần/ ngày. Liều dùng có thể thay đổi tuỳ theo triệu chứng của bệnh nhân.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào vùng và tình trạng nhiễm khuẩn, dạng thuốc, nồng độ, thể trạng cũng như mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Tearidone khi nào? Chống chỉ định dùng thuốc Tearidone trong các trường hợp sau:Không dùng Tearidone cho bệnh nhân bị dị ứng với một trong bất kỳ dược chất hoặc tá dược nào của thuốc;Không được nhỏ thuốc này khi đang đeo kính áp tròng. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Tearidone Người dùng rất ít khi gặp phải các tác dụng không mong muốn của thuốc nhỏ mắt Tearidone. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra các phản ứng sau đây:Kích ứng và ngứa mắt, đỏ hoặc xung huyết;Phản ứng mẫn cảm hoặc khó chịu;Cảm giác cay nhẹ mắt ngay sau khi nhỏ thuốc.Nếu gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy dừng sử dụng thuốc Tearidone và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử lý. 6. Xử trí khi quên liều hoặc uống quá liều thuốc Nếu quên nhỏ thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Không dùng nhiều hơn so với quy định của bác sĩ.Quá liều: Nếu xuất hiện những biểu hiện bất thường khi nhỏ thuốc quá liều như cay và khó chịu mắt,... hãy dùng nước muối sinh lý (loại chuyên dụng dùng cho mắt) nhỏ nhiều lần để rửa mắt, làm loãng nồng độ và đưa thuốc ra ngoài. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tearidone Hiện nay chưa có đủ tài liệu khẳng định rằng thuốc Tearidone có ảnh hướng tới phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú hay không. Do đó, chưa kết luận được mức độ an toàn cũng như đáp ứng của thuốc cho đối tượng này. Nếu có ý định sử dụng thuốc nhỏ mắt Tearidone trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, bệnh nhân phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng;Bảo quản Tearidone trong bao bì của thuốc, nhiệt độ dưới 30 độ C, độ ẩm không quá 75%;Nên để thuốc trong tủ thuốc gia đình và khóa cẩn thận.Để xa tầm với của trẻ em.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng thuốc nhỏ mắt Tearidone. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Tearidone theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
695
Mách mẹ cách chăm sóc trẻ sơ sinh mọc răng nanh Làm thế nào để nhận biết trẻ sơ sinh mọc răng nanh? Tương tự với các răng khác, thông thường trẻ sơ sinh mọc răng nanh khi được 4 – 6 tháng tuổi. Khi con mọc răng nanh thường có các triệu chứng như: Sốt Trẻ có thể bị sốt nhẹ và quấy khóc nhiều hơn. Đây là một biểu hiện rất bình thường, cha mẹ không cần quá lo lắng đề vấn đề này. Cơn sốt của con sẽ chấm dứt sau một vài ngày khi răng bé đã “nhú” lên. Sưng lợi gây đau nhức Do răng sắp nhú lên khỏi hàm lợi, bé sẽ cảm thấy phần nướu, lợi, hơi ngứa và có cảm giác đau nhức. Vùng lợi xung quanh chiếc răng sắp nhú sẽ sưng đỏ lên, bé bỏ ăn, mệt mỏi và khóc nhiều. Chảy nước dãi Trẻ sơ sinh mọc răng nanh sẽ chảy nhiều nước miếng (nước dãi) và con thường thích gặm, cắn các đồ vật. Tiêu chảy Nhiều bé còn bị đi ngoài trong khi mọc răng dẫn đến việc bị thiếu nước. Chăm sóc trẻ sơ sinh mọc răng như thế nào? Trong khoảng thời gian này, cha mẹ nên theo dõi các biểu hiện của bé để chăm sóc một cách cẩn thận nhất và phòng trường hợp sức khỏe của bé bị yếu hơn, bé không được cung cấp đủ dinh dưỡng hoặc mắc thêm những căn bệnh khác. Bên cạnh đó, việc cha mẹ luôn gần gũi và dành nhiều thời gian ở bên cũng sẽ giúp bé có cảm giác an tâm, sẽ có lợi hơn cho sự hồi phục sức khỏe. Khi trẻ sơ sinh mọc răng nanh, sự ồn ào và không gian tù túng có thể khiến bé cảm thấy khó chịu hơn rất nhiều. Bởi vậy, hãy cho bé nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, yên tĩnh. Không gian này sẽ giúp bé cảm thấy an toàn và thả lỏng hơn. Nhiệt độ cơ thể lên cao và bé tiết ra nhiều nước miếng có thể là điều kiện để vi khuẩn trong khoang miệng phát triển. Những vi khuẩn có hại này sẽ tấn công vào vị trí nướu răng, lợi đang sưng và gây viêm nhiễm. Bởi vậy, cha mẹ cần vệ sinh răng miệng cho bé thật cẩn thận và hợp lý để hạn chế vi khuẩn sinh sôi. Không chỉ vậy, nếu cha mẹ cho bé ăn uống khi chưa vệ sinh kỹ răng lợi, vi khuẩn có thể theo thức ăn đi xuống vùng họng và dạ dày, gây ra nguy cơ về các căn bệnh khác. Khi bé có biểu hiện sốt nhẹ, cha mẹ nên lau người cho con bằng nước ấm, thay quần áo rộng rãi, thoáng mát, để bé cảm thấy dễ chịu hơn. Mặc dù khi mọc răng nanh, do bị đau và sốt bé sẽ lười ăn hơn bình thường, tuy nhiên cha mẹ vẫn cần bổ sung đủ các dưỡng chất cần thiết cho bé. Mẹ nên tăng cường các thức ăn giàu vitamin C, D, canxi… và cho bé bú nhiều hơn. Nếu bé lười bú, mẹ có thể cho bé ăn thành nhiều cữ. Những khó chịu do trẻ sơ sinh mọc răng nanh thường sẽ kết thúc sau khoảng vài ngày. Tuy nhiên, nếu bé có những dấu hiệu lạ hoặc sốt cao, tiêu chảy kéo dài… cha mẹ nên đưa bé đến bệnh viện tin cậy để thăm khám. Khám cho trẻ sơ sinh ở đâu tốt?
thucuc
585
Giải độc cơ thể chỉ với 8 loại thực phẩm Rất nhiều loại thực phẩm quen thuộc hàng ngày lại là phương thuốc giải độc cho cơ thể hiệu quả Chanh Lime slices isolated on a white background. Chanh cung cấp chất chống ôxy hóa gọi là limonoids giúp kích hoạt các enzym giải độc. Gừng Loại gia vị này có tác dụng chống viêm, giảm đau và là một loại thuốc hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Bưởi Bổ sung nước ép bưởi mỗi ngày giúp giải độc cơ thể, đồng thời giúp giữ dáng đẹp da Cam Cam chứa limonoids giúp kích hoạt quá trình giải độc của cơ thể, đồng thời bổ sung vitamin C giúp tăng cường đề kháng ngừa bệnh Mùi tây Mùi tây có tác dụng loại bỏ độc tố trong nước tiểu, loại rau này được xem như một loại thuốc lợi tiểu tự nhiên, vì vậy bạn nên  ăn mùi tây mỗi ngày Bạc hà Không chỉ có tác dụng làm thơm hơi thở, bạc là giúp ức chế sự thèm ăn đối với những người thừa cân, đồng thời bạc hà giúp loại bỏ vi trùng trong thực phẩm và tạo cảm giác no. Trái lựu Lựu chứa punicalagin là chất chống ôxy hóa giúp giải độc và ức chế ung thư ruột kết. Húng tây Húng tây giúp trung hòa các chủng vi khuẩn E. coli và tụ cầu khuẩn có thể gây bệnh nghiêm trọng.
thucuc
231