text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Viêm đường mật trong gan là gì và các cách chữa trị hiệu quả Nếu không phát hiện và chữa trị kịp thời, viêm đường mật trong gan có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như: xơ gan, nhiễm trùng toàn thân,… Vậy nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết bệnh này là gì, cách chữa trị như thế nào? Mọi thắc mắc về viêm đường mật sẽ được chúng tôi giải đáp thông qua bài viết dưới đây. 1. Viêm đường mật trong gan là gì? Dịch mật tiết ra từ gan, lưu trữ ở túi mật và được điều tiết bởi vận động đường mật. Đối với cơ thể, chất dịch này có vai trò quan trọng góp phần hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu mỡ ở ruột non. Khi bị viêm đường mật, niêm mạc bên trong ống dẫn mật sẽ bị nhiễm trùng. Điều này gây ảnh hưởng đến sự lưu thông của đường mật, trường hợp bị ứ đọng lâu ngày có thể tạo thành sỏi. Do đó, nếu không chữa trị kịp thời thì người bệnh có thể gặp phải các biến chứng như: viêm gan, nhiễm trùng máu, áp xe đường mật,… Ngoài ra khi viêm nhiễm lan đến các cơ quan lân cận người bệnh sẽ bị viêm tụy, suy thận,… Bệnh viêm đường mật có thể phân loại theo các cách dưới đây: Dựa vào tính chất, bệnh được chia thành viêm đường mật cấp và mạn tính. Dựa vào nguyên nhân, bệnh được phân thành hai loại: viêm đường mật tiên phát (gây ra do vi khuẩn, u đường mật), viêm đường mật thứ phát (hậu quả của các bệnh lý như: sỏi mật, nhiễm trùng đường mật sau phẫu thuật). Dựa vào vị trí, có viêm đường mật trong gan và ngoài gan. Ngoài ra, còn có dạng bệnh hiếm gặp hơn đó là viêm đường mật xơ hóa nguyên phát hay được gọi là viêm đường mật tự miễn. 2. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết viêm đường mật trong gan Ngoài xác định đúng nguyên nhân gây bệnh, việc phát hiện sớm viêm đường mật trong gan sẽ giúp bác sĩ đưa ra hướng điều trị hiệu quả và kịp thời. Nguyên nhân gây viêm đường mật trong gan: Vi khuẩn là một trong những thủ phạm dẫn đến bệnh viêm đường mật, bao gồm các loài như: Klebsiella spp, Escherichia coli, Enterococci và Streptococci,… Không chỉ vậy, nguy cơ xảy ra nhiễm khuẩn còn tăng cao khi dòng lưu thông dịch mật bị tắc. Điển hình là do các bệnh lý như: sỏi, ung thư ống mật hoặc dị dạng bẩm sinh,… Trong quá trình phẫu thuật nội soi mật tụy, kiểm tra đường mật, nếu các bước thực hiện không đảm bảo vô trùng thì vi khuẩn sẽ có cơ hội xâm nhập vào đây gây viêm. Ngoài ra các bệnh về giun, sán hay các loài ký sinh trùng đường ruột cũng khiến bạn mắc phải bệnh này. Dấu hiệu nhận biết viêm đường mật trong gan: Khi nhận thấy cơ thể xuất hiện các biểu hiện của bệnh: mệt mỏi, chán ăn, khó tiêu, ngứa ngáy toàn thân,… bạn nên tìm gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác: Đau: Khi bị viêm đường mật, bạn sẽ gặp phải nhiều cơn đau dữ dội. Ban đầu, chúng thường xuất hiện vị trí hạ sườn phải, đồng thời gây cứng cơ vùng thượng vị. Tiếp đó cơn đau có thể lan lên đến ngực, lưng và vùng vai phải. Sốt cao: Khi đường mật bị tấn công bởi vi khuẩn, cơ thể sẽ hình thành nên phản ứng viêm, từ đó gây sốt cao. Lúc này thân nhiệt của bạn có thể tăng lên đến 39 - 40o C, sốt cao khiến bệnh nhân có thể bị vã mồ hôi và rét run. Vàng da: Trong dịch mật có chứa Bilirubin là một sắc tố màu vàng, có nguồn gốc từ các tế bào hồng cầu chết. Do đó nếu dòng chảy của dịch mật xuống ruột bị tắc nghẽn và ứ đọng lâu ngày, sắc tố này sẽ ngấm vào máu khiến người bệnh xuất hiện triệu chứng điển hình như: vàng da, củng mạc mắt vàng, nước tiểu đậm. Bên cạnh những dấu hiệu nhận biết, để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, mức độ viêm nhiễm bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện các xét nghiệm máu, nước tiểu, men gan và phương pháp chẩn đoán hình ảnh. 3. Điều trị viêm đường mật trong gan Tùy thuộc và tình trạng viêm nhiễm và các biến chứng mà bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp với những phương pháp sau: Điều trị nội khoa: Trong trường hợp nguyên nhân gây viêm đường mật là vi khuẩn thì uống thuốc kháng sinh là biện pháp hữu hiệu giúp bạn thoát khỏi bệnh. Những loại kháng sinh được bác sĩ chỉ định trong trường hợp này là: nhóm Penicillin, nhóm Cephalosporin, nhóm Quinolon,... Ngoài ra để giảm thiểu những cơn đau bụng dữ dội, bạn có thể sử dụng thêm thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ trơn theo hướng dẫn của bác sĩ. Phẫu thuật đường mật: Nếu nguyên nhân gây bệnh là do sỏi, giun,… việc uống thuốc chỉ mang tính chất cải thiện triệu chứng mà không chữa khỏi hoàn toàn. Lúc này bạn nên áp dụng các biện pháp can thiệp ngoại khoa như: phẫu thuật nội soi mật tụy ngược dòng, đặt stent đường mật,… Các phương pháp này sẽ giúp bạn loại bỏ dị vật gây tắc nghẽn, từ đó khơi thông dòng chảy dịch mật. Với hệ thống máy móc đạt chuẩn ISO 15189:2012, đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi đến đây thăm khám. Sau khi chẩn đoán được nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ khoa Tiêu hóa sẽ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả bằng thuốc hay can thiệp bằng phương pháp ngoại khoa.
medlatec
989
Vắc xin VAT và 3 điều quan trọng bạn cần biết Uốn ván là một trong những bệnh lý rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Tuy nhiên, căn bệnh này có thể phòng ngừa bằng cách sử dụng vắc xin. Một trong những vắc xin giúp phòng ngừa bệnh uốn ván đang được sử dụng phổ biến hiện nay chính là vắc xin VAT. 1. Căn bệnh uốn ván nguy hiểm như thế nào? 1.1. Bệnh uốn ván là gì? Bệnh uốn ván (tetanus) là một bệnh nhiễm trùng nặng nề và tiềm ẩn nguy hiểm do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn này thường sống trong môi trường có ít oxy như đất, phân, cát và bụi bẩn. Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết thương hở hoặc vùng da bị tổn thương, chúng tạo ra một loại độc tố gọi là tetanospasmin. Độc tố tetanospasmin tấn công hệ thần kinh, gây ra các triệu chứng như cơ bắp co giật mạnh và đau đớn. Triệu chứng cơ bắp co giật có thể ảnh hưởng đến các nhóm cơ khác nhau trên cơ thể, gây ra tình trạng cơ bắp căng cứng và khó kiểm soát. Uốn ván là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng con người 1.2. Nguyên nhân của bệnh uốn ván – Vết thương hở hoặc tổn thương da: Vi khuẩn Clostridium tetani thường tồn tại trong môi trường bên ngoài cơ thể, chẳng hạn như đất hoặc phân. Khi có vết thương hở hoặc tổn thương da, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể và tạo ra độc tố tetanospasmin, gây nên các triệu chứng của bệnh. – Vết cắt sâu hoặc cháy nứt da: Các loại vết thương này có thể cung cấp điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn Clostridium tetani để xâm nhập vào cơ thể. – Vết thương không rửa sạch: Nếu vết thương không được làm sạch kỹ, vi khuẩn có thể tiếp tục phát triển trong vùng tổn thương. – Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, không sạch sẽ: Tiếp xúc với vật liệu bẩn, đất, phân, hoặc môi trường không sạch có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng tetanus. – Chấn thương hoặc tai nạn: Những tình huống chấn thương nghiêm trọng, chẳng hạn như tai nạn giao thông, vụ va chạm hoặc bất kỳ vết thương nào có thể làm cho vi khuẩn Clostridium tetani có cơ hội xâm nhập vào cơ thể. 2. Thông tin về loại vắc xin chống uốn ván: Vắc xin VAT 2.1. Vắc xin VAT là gì? Vắc xin phòng uốn ván, viết tắt là vắc xin VAT (Vaccine against Tetanus), là một loại vắc xin được sử dụng để ngăn ngừa bệnh uốn ván (tetanus). Vắc xin này giúp kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại độc tố tetanospasmin, một chất gây ra các triệu chứng của bệnh uốn ván. Tiêm vắc xin phòng uốn ván là cách hiệu quả để ngăn ngừa bệnh, bằng cách đào tạo hệ thống miễn dịch của cơ thể để nhận biết và chống lại độc tố này. Vắc xin phòng uốn ván được đưa vào chương trình tiêm ngừa cơ bản trong nhiều quốc gia và nó thường kết hợp với các vắc xin khác để tạo thành các liều tiêm ngừa tổ hợp. Người dân thường nhận liều tiêm ban đầu, sau đó tiếp tục nhận các liều tăng cường theo lịch tiêm ngừa được khuyến nghị để duy trì sự bảo vệ. Vắc xin VAT là loại vắc xin được sử dụng để phòng bệnh uốn ván 2.2. Tác dụng của vắc xin VAT Vắc xin VAT có tác dụng quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh uốn ván (tetanus) như: – Ngăn ngừa nhiễm trùng: Vắc xin phòng uốn ván giúp kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại độc tố tetanospasmin, một chất gây ra các triệu chứng của bệnh uốn ván. Khi cơ thể đã hình thành đủ kháng thể, nó có khả năng chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn Clostridium tetani và độc tố tetanospasmin, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. – Bảo vệ sức khỏe cá nhân: Bệnh uốn ván có thể gây ra các triệu chứng cực kỳ đau đớn và nguy hiểm đến tính mạng. Vắc xin phòng uốn ván giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân bằng cách ngăn ngừa sự phát triển và lan truyền của bệnh. – Ngăn ngừa dịch bệnh: Bằng cách tiêm vắc xin phòng uốn ván cho càng nhiều người càng tốt, cộng đồng sẽ trở nên an toàn hơn khỏi nguy cơ lây lan của bệnh uốn ván. Điều này giúp ngăn chặn sự lan rộng của dịch bệnh trong cộng đồng. – Đóng góp vào sức khỏe toàn cầu: Vắc xin phòng uốn ván là một phần quan trọng của cơ chế tiêm ngừa toàn cầu, giúp kiểm soát và giảm thiểu các trường hợp bệnh uốn ván trên khắp thế giới. Điều này có lợi cho sức khỏe và sự phát triển của người dân tại các quốc gia. – Giảm áp lực hệ thống y tế: Ngăn ngừa bệnh uốn ván thông qua vắc xin có thể giúp giảm áp lực cho hệ thống y tế bằng cách giảm số lượng bệnh nhân cần điều trị và giảm nguy cơ phát triển các trường hợp bị chuyển biến nặng. 3. Khi sử dụng vắc xin VAT cần lưu ý những gì? Khi sử dụng vắc xin VAT, bạn cần nắm được một số điều cần lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả như: – Tham khảo từ ý kiến bác sĩ: Trước khi tiến hành tiêm vắc xin, bác sĩ sẽ đánh giá sơ bộ tình trạng sức khỏe của bạn và đưa ra khuyến nghị liên quan đến lịch tiêm ngừa cũng như các thông – Thông báo về tình hình sức khỏe: Điều này là rất cần thiết. Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe, dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn nào bạn đã trải qua trước đây, đặc biệt là liên quan đến vắc xin. Để sử dụng vắc xin uốn ván cần phải có sự chỉ định cũng như có sự hướng dẫn của bác sĩ Tiêm vắc xin uốn ván, cụ thể là vắc xin VAT là một trong những việc làm quan trọng giúp phòng ngừa căn bệnh uốn ván nguy hiểm. Ngoài ra, đừng quên thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ để củng cố hệ miễn dịch cũng như duy trì một cơ thể khỏe mạnh, chống chọi được với mọi loại bệnh tật.
thucuc
1,149
Hội chứng de quervain (Viêm bao gân De Quervain) Viêm bao gân De Quervain là một tình trạng viêm gân cơ dạng dài và duỗi ngắn ngón cái gây đau nhức ở bên ngón cái của cổ tay. Nếu bạn bị viêm bao gân De Quervain, bạn có thể sẽ bị đau khi xoay cổ tay, nắm bất cứ thứ gì hoặc nắm đấm. 1. Nguyên nhân gây viêm bao gân Mặc dù nguyên nhân chính xác gây ra bệnh viêm bao gân De Quervain không được biết đến, nhưng bất kỳ hoạt động nào dựa vào cử động bàn tay hoặc cổ tay lặp đi lặp lại - chẳng hạn như làm việc nội trợ, làm vườn, chơi golf hoặc chơi thể thao bằng vợt, phụ nữ có thai và bế em bé đều có thể gây lên bệnh và khiến bệnh trầm trọng hơn. Bệnh cũng thường xảy ra ở phụ nữ, trong khoảng từ 30-50 tuổi.>>> Viêm gân vùng mỏm trâm quay cổ tay là gì? 2. Triệu chứng lâm sàng Đau và sưng ở cổ tay gần gốc ngón tay cái. Khó cử động ngón tay cái và cổ tay khi bạn đang làm việc gì đó liên quan đến việc nắm hoặc véo. Nếu tình trạng này diễn ra quá lâu mà không được điều trị, cơn đau có thể lan rộng ra ngón tay cái, lan lên cẳng tay. Véo, nắm và các cử động khác của ngón tay cái và cổ tay sẽ làm đau tăng. Test Finkelstein: gấp ngón cái và khép về phía ngón 5 vào trong lòng bàn tay. Nắm các ngón tay trùm lên ngón cái. Uốn cổ tay về phía xương trụ. Nếu thấy đau chói vùng gân dạng dài và gân duỗi ngắn ngón cái hoặc ở gốc ngón cái là dấu hiệu dương tính của nghiệm pháp Vị trí đau của hội chứng de quervain 3. Điều trị phối hợp các biện pháp Chế độ vận động: Hạn chế vận động các động tác liên quan đến ngón cái và cổ tay. Dùng nẹp cổ tay và ngón cái. Các biện pháp điều trị vật lý trị liệu. Thuốc: thuốc giảm đau Paracetamol hoặc giảm đau chống viêm không Steroid. Tiêm Steroid hoặc huyết tương tươi giàu tiểu cầu bao gân. Phẫu thuật khi các biện pháp trên không kết quả. Trong trường hợp điều trị nội khoa theo liệu trình mà không thấy bệnh thuyên giảm thì cần được thăm khám bởi các bác sĩ ngoại khoa để điều trị bằng phẫu thuật nếu cần thiết. Phẫu thuật giải phóng chèn ép, cắt bỏ phần viêm xơ là bước sau cùng sau khi các phương pháp điều trị nội khoa cho bệnh nhân viêm bao gân gấp ngón tay. Để đảm bảo an toàn thì chỉ định phẫu thuật phải được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên ngành phẫu thuật bàn tay.
vinmec
480
Gợi ý các cách điều trị mất ngủ hiệu quả Có nhiều phương pháp điều trị mất ngủ bao gồm dùng thuốc và không dùng thuốc. Tuy nhiên tùy vào tình trạng và nguyên nhân mất ngủ, mỗi người sẽ có một phương pháp phù hợp. 1. Con người mất ngủ do nguyên nhân nào? Mất ngủ bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, một số nguyên nhân phổ biến là: 1.1. Áp lực, căng thẳng kéo dài Khi cơ thể căng thẳng làm cho bộ não phải hoạt động liên tục và hệ thần kinh trung ương luôn trong trạng thái hưng phấn khiến vào giấc ngủ khó khăn hơn. Bên cạnh đó, khi stress quá mức, hệ thần kinh phóng thích ra các nội tiết tố cortisol, adrenalin,,..mục đích giúp cơ thể thích ứng kịp thời. Khi các tác động này diễn ra trong thời gian dài sẽ làm ức chế và khiến cơ thể rơi vào trạng thái mất ngủ. 1.2. Thay đổi nội tiết tố Phụ nữ tiền mãn kinh, mãn kinh hoặc trong giai đoạn mang thai, sau sinh đều có thể bị mất ngủ. Trong những giai đoạn này nội tiết tố thay đổi thất thường và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như đau nhức xương khớp, bốc hỏa, căng thẳng, trầm cảm, lo âu… Đây là nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ ở phụ nữ. 1.3. Thói quen ngủ không lành mạnh, điều độ Những thói quen sinh hoạt sau đây có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ: – Thường xuyên thức khuya, ngủ muộn, ngủ không đủ 7-8 tiếng – Sử dụng các thiết bị điện tử, tiếp xúc ánh sáng xanh trước khi ngủ – Vận động quá sức sát với giờ đi ngủ – Sử dụng rượu bia, cà phê, trà đặc vào buổi chiều tối hoặc ngay trước khi ngủ – Không gian ngủ nhiều tiếng ồn, ánh sáng và không khí bụi bẩn, ẩm mốc – Ăn quá no gây đầy bụng, ăn các món khó tiêu trước khi ngủ 1.4. Mắc một số bệnh lý Mắc các bệnh như tiểu đêm, viêm khớp, gout, trào ngược dạ dày – thực quản, khó thở, bệnh về hô hấp…có thể là nguyên nhân khiến bệnh nhân mất ngủ. Ngoài ra khó vào giấc, ngủ không sâu giấc cũng là triệu chứng của bệnh thiểu năng tuần hoàn não, rối loạn lo âu… Có rất nhiều nguyên nhân gây ra mất ngủ, có thể ảnh hưởng từ lối sống hoặc bệnh lý 2. Các phương pháp điều trị mất ngủ bạn cần biết 2.1. Điều trị mất ngủ bằng thuốc (đơn thuốc chỉ mang tính chất gợi ý) Một số loại thuốc có tác dụng an thần, thư giãn và giúp người bệnh dễ ngủ hơn là: – Thuốc ngủ: Zolpidem,… Loại thuốc này điều trị mất ngủ cấp tính. – Thuốc bình thần: Bromazepam, Diazepam, Rotunda, Clonazepam,… giúp người bệnh đi vào giấc ngủ trong thời gian ngắn. Thuốc dành cho người bị mất ngủ ngắn hạn, mức độ nhẹ. – Thuốc kháng histamin: Promethazine, Dimedrol, Clorpheniramin,… nhóm thuốc này có công dụng chống dị ứng và gây ngủ nhanh. Thường được chỉ định với bệnh nhân mất ngủ vì ngứa, gãi nhiều. – Thuốc an thần kinh mới: Olanzapine, Quetiapine, Amisulpride,… chỉ định cho bệnh nhân mất ngủ do các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu… – Thuốc chống trầm cảm: Clomipramine, Mirtazapine,… là những loại thuốc phổ biến trong nhóm thuốc trầm cảm 3 vòng. – Các thuốc điều trị bệnh lý: mất ngủ có thể là do tác động của một số bệnh khác. Bệnh nhân cần đi khám xác định bệnh lý mắc phải để bác sĩ kê các loại thuốc phù hợp. Thuốc điều trị sẽ làm giảm mức độ bệnh từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ. Các loại thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc an thần, thuốc ngủ nào vì có thể gây ra tác dụng phụ và khiến tình trạng mất ngủ trầm trọng, khó điều trị hơn. Tất cả loại thuốc hỗ trợ ngủ ngon, ngủ sâu cần được kê đơn bởi bác sĩ 2.2. Điều trị mất ngủ không dùng thuốc (thay đổi lối sống, chế độ ăn uống) Mất ngủ đang có xu hướng trẻ hóa nguyên nhân do thói quen thức khuya, ngủ không đủ giấc. Hành động này khiến cơ thể thích nghi với việc ngủ muộn, khiến cơ thể khó quen với việc thức khuya gây ra tình trạng ngủ không đủ giấc. Người bệnh nên thiết lập thói quen ngủ – thức cùng một khung giờ để tạo thói quen tốt cho cơ thể. Đương nhiên không thể ngủ sớm trong 1-2 ngày, cần điều chỉnh dần dần để có kết quả tốt. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh ánh sáng xanh ảnh hưởng nhiều đến giấc ngủ của con người. Nó ảnh hưởng đến giấc ngủ vì gây mỏi mắt, loạn mắt. Do vậy trước khi đi ngủ nên hạn chế tiếp xúc với ánh sáng xanh để cơ thể được nghỉ ngơi và dễ ngủ hơn. Các chất kích thích là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm gián đoạn giấc ngủ, làm ngủ không sâu. Khi uống rượu bia, bạn dễ ngủ chập chờn, lúc tỉnh dậy đau đầu, mệt mỏi và cảm giác nặng đầu. Nếu muốn uống cà phê để tỉnh táo làm việc, bạn chỉ nên uống vào sáng sớm. Không nên uống vào chiều muộn hoặc buổi tối vì tác dụng của caffeine sau khi uống sẽ kéo dài đến khoảng 12 tiếng. Chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ do đó bạn nên để ý đến những thứ mình ăn, uống. Người bị mất ngủ nên ăn nhiều rau, hoa quả tươi và bổ sung các thực phẩm giúp. Nên hạn chế đồ ăn cay nóng, đồ nhiều dầu mỡ và đồ ăn nhanh vì sẽ gây khó chịu, đầy bụng khiến cơ thể khó đi vào giấc ngủ. Nên tăng cường bổ sung các loại thực phẩm nhiều vitamin B như: cá hồi, bơ, các loại ngũ cốc nguyên hạt,… giúp ngủ ngon hơn. Đồ ăn nhanh là tác nhân ảnh hưởng xấu đến chất lượng giấc ngủ Ngoài chế độ ăn uống lành mạnh, bệnh nhân nên bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất cho cơ thể. Vitamin D, vitamin E, vitamin C, sắt, magie, kali … có tác dụng an thần, có ích trong việc điều trị mất ngủ và nhiều bệnh lý khác. Tập thể dục cũng là một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng giấc ngủ. Tập luyện giúp cơ thể được vận động, tâm trạng thoải mái nên dễ ngủ hơn. Tuy nhiên nên lựa chọn những môn vừa sức và tập với cường độ phù hợp, tránh tập nặng khiến cơ thể bị quá sức. Ngủ trưa là cách để bù đắp giấc ngủ không trọn vẹn cũng là thời gian nghỉ ngơi. Tuy nhiên, việc ngủ trưa quá lâu cũng ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ vào buổi tối. Vì vậy chỉ nên dành 30 phút ngủ trưa để buổi tối có giấc ngủ ngon hơn, sâu giấc hơn.
thucuc
1,243
Chụp cắt lớp tuyến giáp là gì? Chụp cắt lớp tuyến giáp giúp xác định vị trí, trạng thái, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u ác tính ở tuyến giáp. Cùng tìm hiểu cụ thể chụp cắt lớp tuyến giáp là gì qua bài viết dưới đây. 1. Chụp cắt lớp tuyến giáp là gì? Chụp cắt lớp tuyến giáp hay còn gọi là CT Scanner là kỹ thuật chụp quét định khu vi tính hoá. Nói một cách dễ hiểu hơn, đây là kỹ thuật dùng nhiều tia X quang quét lên tuyến giáp theo lát cắt ngang phối hợp với xử lý bằng máy vi tính để được một hình ảnh 2 chiều hoặc 3 chiều của tuyến giáp. Chụp CT hay chụp cắt lớp vi tính được đánh giá là một thành tựu vượt bậc trong chẩn đoán hình ảnh. 2. Mục đích của chụp cắt lớp tuyến giáp Chụp cắt lớp tuyến giáp có thể hiển thị rõ vị trí, trạng thái, kích cỡ của khối u tuyến giáp và mối quan hệ giữa cổ họng, khí quản, thực quản, đồng thời có thể nhìn thấy mức độ xâm lấn của khối u tuyến giáp. Có thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc chẩn đoán ung thư tuyến giáp. Bên cạnh đó, chụp cắt lớp tuyến giáp còn giúp hỗ trợ phẫu thuật, sinh thiết và xạ trị; giám sát hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp. Lưu ý: khi chụp cắt lớp tuyến giáp người bệnh phải chịu một lượng tia X quang nhiều gấp hàng chục lần chụp thông thường, rất có hại đến sức khoẻ, đặc biệt là đối với sản phụ và trẻ em. Vì vậy, cũng như mọi phương tiện khác, bệnh nhân chỉ được chụp cắt lớp tuyến giáp khi có chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân chỉ được chụp cắt lớp tuyến giáp khi có chỉ định của bác sĩ. 3. Các bước chụp cắt lớp tuyến giáp Trước khi chụp CT, bệnh nhân có thể được yêu cầu tiêm thuốc cản quan qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống nhằm dễ dàng phân biệt các cơ quan khác nhau hay các vùng của cơ thể. Chụp cắt lớp tuyến giáp có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến giáp Một quá trình chụp CT scan chỉ mất khoảng vài phút. Các máy nhiều đầu dò thế hệ mới có thể tạo nên hình ảnh toàn cơ thể chỉ trong vòng chưa đến 30 giây.
thucuc
430
Căng cơ bắp tay: triệu chứng, nguyên nhân và cách khắc phục Không ít người ở nhiều độ tuổi khác nhau đã từng gặp phải triệu chứng căng cơ bắp tay. Tình trạng này có thể xuất phát từ nguyên nhân chấn thương hoặc nguyên nhân bệnh lý. Cho dù là nguyên nhân nào thì người bệnh cũng đều có cảm giác khó chịu và bị hạn chế vận động, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt hàng ngày. 1. Dấu hiệu nhận biết tình trạng căng cơ bắp tay Trong cuộc sống hàng ngày, mỗi người chúng ta hầu như đều đã từng trải qua cảm giác căng cơ bắp tay. Đó có thể là tình trạng căng cơ nhẹ chỉ xảy ra trong thời gian ngắn và tự khỏi, cho đến những trường hợp căng cơ nghiêm trọng cần có sự can thiệp của các biện pháp y tế. Căng cơ bắp tay là khi hiện tượng căng cơ ở vùng nằm giữa khuỷu tay và phần vai. Nhiều khi cảm giác này không chỉ xảy ra cục bộ ở phần bắp tay mà nó còn lan sang những khu vực khác, điển hình là vùng lưng ngay gần đó khiến bệnh nhân bị đau lưng, gặp không ít khó khăn khi gấp khuỷu tay hoặc khi sinh hoạt/làm việc mà phải cần dùng đến cơ bắp tay. Chúng ta cần phải biết rằng cơ bắp tay không chỉ đơn thuần là một bộ phận cấu trúc bao quanh phần xương nối giữa khuỷu tay và phần vai, mà nó đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với vận động của cơ thể. Chính vì vậy tuy rằng đôi khi căng cơ bắp tay không phải là vấn đề đáng lo ngại nhưng nó đồng thời cũng là biểu hiện của tình trạng bệnh lý nào đó và ít nhiều gây ảnh hưởng tới sinh hoạt, vận động hàng ngày của bạn. 2. Dấu hiệu và nguyên nhân của căng cơ bắp tay bạn cần phải lưu ý2.1. Biểu hiện của căng cơ bắp tay là gì? Triệu chứng của căng cơ bắp tay cũng rất dễ nhận biết, thường là những biểu hiện như sau:Cơ bắp có cảm giác như bị chuột rút;Đau nhức, bầm tím vùng khuỷu tay;Cánh tay trên phát sinh tình trạng nhức mỏi, bạn có thể bị đau một bên hoặc cả hai bên cánh tay;Yếu cơ vùng vai và khuỷu tay.2.2. Căng cơ bắp tay là do đâu gây nên? Đa phần những bệnh nhân bị căng cơ bắp tay đều xuất phát từ việc rèn luyện thể chất, vận động quá sức hoặc thực hiện động tác sai tư thế. Đôi khi tình trạng này cũng có thể là hệ quả của các yếu tố khác như dùng cánh tay quá mức khi lao động, mang vác đồ vật, do tai nạn, té ngã hoặc bị viêm gân, rách gân,... Ngoài những lý do nêu trên, căng cơ bắp tay cũng có thể chuyển thành trạng thái đau cơ bắp tay. Theo các chuyên gia y tế thì còn một nguyên nhân sâu xa khác có khả năng dẫn tới tình trạng này đó là các vấn đề về tim mạch. Bên cạnh đó là rối loạn lo âu cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ gây căng cứng và đau cơ bắp tay. 3. Bật mí những biện pháp giúp làm giảm căng cơ bắp tay Căng cơ bắp tay không chỉ đem lại cảm giác khó chịu mà còn ảnh hưởng tới chức năng vận động và đời sống sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy dưới đây là một số gợi ý về những phương pháp giúp khắc phục tình trạng căng cơ bắp tay bạn có thể tham khảo áp dụng:Một người khỏe mạnh hoàn toàn có thể bị căng cơ bắp tay ngay cả khi luyện tập những động tác hết sức bình thường như ném bóng, chơi golf, nâng một vật nặng lên cao, tập cử tạ,... Đôi khi căng cơ bắp tay sẽ rất khó nhận diện và điều trị kịp thời vì có ít người nhận ra triệu chứng của nó, thậm chí lại nghĩ rằng đó chỉ là biểu hiện bình thường khi tập luyện, vận động mà vẫn tiếp tục sử dụng cơ bắp tay không cần nghỉ ngơi. Vì vậy khi nhận thấy sự khó chịu xuất hiện ở bắp tay thì tốt nhất là bạn nên dành thời gian để cơ bắp được nghỉ ngơi, thư giãn, phục hồi cho đến khi triệu chứng căng cơ biến mất và sẵn sàng cho những vận động thường ngày. Nhiệt độ thấp có tác dụng xoa dịu tức thì cảm giác căng nhức và sưng đau ở cơ bắp tay. Tuy nhiên bạn cũng nên tránh áp dụng phương pháp này quá nhiều, mỗi lần chườm lạnh chỉ nên kéo dài trong khoảng 15 - 20 phút. Bạn có thể dùng túi chườm hoặc khăn bọc đá áp lên phần cơ bị sưng đau sẽ giúp cải thiện triệu chứng này một cách nhanh chóng. Một số loại thuốc giảm đau hiệu quả bạn có thể sử dụng đó là naproxen, ibuprofen và paracetamol. Những loại thuốc này có thể giúp hạn chế triệu chứng đau và khó chịu ở vùng cơ bắp tay đang căng cứng nhưng không được lạm dụng chúng. Bởi vì thuốc giảm đau có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn cho gan, dạ dày, do đó bạn chỉ nên dùng thuốc giảm đau theo hướng dẫn hoặc chỉ định, không được dùng quá liều. Bên cạnh thuốc giảm đau người bệnh cũng có thể kết hợp với chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, tập luyện nhẹ nhàng để cải thiện và thúc đẩy quá trình phục hồi nhanh chóng của tình trạng căng cơ bắp tay. Ngoài một số biện pháp giúp làm giảm căng cơ bắp tay nêu trên, nếu tình trạng này không được cải thiện và có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn, đi kèm với đó là các dấu hiệu bất thường khác xuất hiện như đau nhói ở bắp tay, khó thở, tức ngực, buồn nôn và nôn, đổ nhiều mồ hôi, đau nửa đầu, bắp tay suy yếu, không có sức lực, không thể cử động vùng cánh tay,... thì tốt nhất bạn hãy đi gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây ra những hiện tượng này. Dựa trên nguyên nhân được tìm ra, bác sĩ có thể chỉ định biện pháp điều trị phù hợp nhất, hiệu quả nhất để đẩy lùi những triệu chứng của bệnh. Trên thực tế thì phần lớn các trường hợp bị căng cơ bắp tay thường hiếm khi gây nên những tổn thương lâu dài cho người bệnh. Vì vậy việc cần làm đầu tiên khi gặp phải tình trạng này đó là bệnh nhân cần nghỉ ngơi, áp dụng các biện pháp thư giãn cơ bắp, dùng thuốc giảm đau và đi khám nếu điều trị căng cơ tại nhà không đỡ.
medlatec
1,182
Bệnh nhân ung thư có nên ăn thịt không? Vai trò của chế độ dinh dưỡng với bệnh nhân ung thư Mỗi năm Việt Nam có khoảng 94.000 người chết vì ung thư. Cũng như các nước trên thế giới, số người mắc bệnh ung thư ở Việt Nam có xu hướng ngày một tăng nhanh, dự kiến sẽ gần 200.000 ca được phát hiện mới vào năm 2020. Bệnh gặp ở mọi người mọi tầng lớp xã hội, mọi lứa tuổi, mọi khu vực địa lý và mọi ngành nghề. Bệnh trở thành nỗi ám ảnh với nhiều người. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị. Dinh dưỡng đầy đủ là yếu tố nâng đỡ hệ miễn dịch cơ thể, cải thiện chất lượng sống, góp phần điều trị thành công bệnh. Nếu không được cung cấp đủ năng lượng, bệnh nhân sẽ gầy sút, suy kiệt, không đủ sức khỏe để chống chọi với bệnh tật; không đáp ứng được các phương thức điều trị ung thư đặc hiệu như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Bệnh nhân ung thư có nên ăn thịt không? Bệnh nhân cần bổ sung đầy đủ vitamin, nước, khoáng chất, đường, đạm, chất béo, protein Tùy từng trường hợp mà các bác sĩ điều trị sẽ đưa ra lời khuyên cụ thể về dinh dưỡng. Thông thường, bệnh nhân ung thư nên ăn: Tránh đồ uống có caffeine như cà phê, trà và sô cô la. Gia đình nên động viên người bệnh cố gắng ăn dù không có cảm giác ngon miệng hay muốn ăn. Không đợi đến lúc đói mới ăn mà nên ăn vào thời gian nhất định trong ngày. Chia thành nhiều bữa thay vì chỉ 3 bữa chính. Có thể thêm gia vị, màu sắc vào bữa ăn để tăng độ ngon miệng. Để hạn chế táo bón, nên uống nhiều nước, ăn thực phẩm có nhiều chất xơ như rau, củ, trái cây. Khi bị tiêu chảy hay ói, cần uống bù nước mất. Nếu bị đau miệng, khô miệng nên chọn thức ăn mềm, dễ nuốt.
thucuc
368
Bệnh than là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị bệnh Bệnh than là bệnh không thường gặp ở Việt Nam nhưng chúng vẫn có thể tồn tại mầm bệnh ở nước ta. Bệnh còn khá xa lạ nhưng chúng ta vẫn nên trang bị kiến thức về bệnh này để phòng ngừa sớm? Vậy bệnh than là gì? Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé. 1. Bệnh than là gì? Bệnh than hay còn có tên gọi khác là bệnh nhiệt than thuộc nhóm các loại bệnh truyền nhiễm gây ra bởi loại vi khuẩn gram dương, hình que Bacillus anthracis. Loại vi khuẩn này thường tồn tại trong điều kiện tự nhiên trong đất hoặc ký sinh trên các loại động vật nuôi hoặc động vật hoang dã. Khi con người tiếp xúc với động vật chứa vi khuẩn gây bệnh có thể bị truyền nhiễm và mắc bệnh nghiêm trọng khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Thông thường bệnh xâm nhập vào cơ thể người thông qua các đường tiếp xúc như: Nhiễm qua da: xảy ra khi tiếp xúc mầm bệnh thông qua vết thương trên da hoặc sử dụng các sản phẩm động vật như lông, da sống, len,… Các vị trí lây nhiễm dễ gặp thông qua da chính là cổ, cẳng tay, bàn tay. Mầm bệnh ủ từ 1 - 7 ngày đến khi khởi phát nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách đều có thể hồi phục nhanh. Nhiễm qua đường hô hấp: khi người tiếp xúc mầm bệnh do hít phải bào tử vi khuẩn có trong không khí thường có trong các nhà máy sản xuất len từ lông động vật, lò mổ,… Dấu hiệu nhận biết đầu tiên chính là khó thở do ảnh hưởng đến hạch bạch huyết ở ngực và dần lan đến các cơ quan hô hấp khác như phổi. Nhiễm qua đường tiêu hóa: khi sử dụng các loại thịt động vật có chứa mầm bệnh và chưa được nấu chín kỹ và khi nuốt vào cơ thể sẽ bị bào tử vi khuẩn bệnh than xâm nhập gây bệnh bên trong đường tiêu hóa. 2. Bệnh than có dễ lây không? Mặc dù đây là bệnh truyền nhiễm nhưng tỷ lệ lây nhiễm của bệnh này không cao như các loại bệnh cảm cúm thông thường. Hầu hết các trường hợp nhiễm bệnh đều lây từ động vật sang người và chưa có nghiên cứu cụ thể trường hợp lây từ người sang người. Tuy nhiên, người bệnh khi mắc phải thường có nhiều biểu hiện nghiêm trọng đối với cơ thể. Chính vì thế hiện tại căn bệnh này cũng là mối nguy hại cho thế giới đặc biệt đây là mầm bệnh có thể được ứng dụng trong vũ khí sinh học. 3. Bệnh thường gặp ở đâu? Với nghiên cứu về bệnh than trên toàn thế giới thì hiện nay chứng bệnh này tập trung phổ biến tại các vùng nông nghiệp tại Trung và Nam Mỹ. Bên cạnh đó các vùng Sahara, Châu Phi, Tây Nam Á, Nam Âu và Đông Âu cũng là khu vực có xuất hiện bệnh và ghi nhận nhiều trường hợp truyền nhiễm bệnh từ động vật sang người. Phần lớn bệnh bùng phát ở các quốc gia đang phát triển và chưa có nhiều chương trình tiêm chủng thú y cộng đồng. Chính vì thế tại Hoa Kỳ với quy định tiêm chủng vật nuôi nghiêm ngặt hàng năm là giải pháp tốt nhất để ngăn chặn. 4. Những triệu chứng nhận biết mắc bệnh than 4.1. Các triệu chứng của bệnh nhiễm qua da Xuất hiện vết giộp, u nhỏ và ngứa như khi bị côn trùng đốt. Sưng nhẹ xung quanh miệng vết thương và sưng tấy khi bệnh khởi phát đỉnh điểm. Vết thương xuất hiện trên da có xuất hiện màu đen bên trong tâm vết thương sau khi giảm các vết rộp, u nhỏ 4.2. Các triệu chứng của bệnh nhiễm qua đường hô hấp Sốt và ớn lạnh. Khó chịu ở ngực và có cảm giác khó thở. Ho khan, nhói ngực mỗi khi ho Buồn nôn, nôn mửa, hay đau bụng. Đau đầu. Toát mồ hôi. Đau mỏi toàn thân, tinh thần mệt mỏi. 4.3. Các triệu chứng của bệnh nhiễm qua đường tiêu hóa: Sốt và ớn lạnh. Sưng ở vị trí cổ hay các hạch ở cổ. Đau họng, đau khi nuốt. Giọng khàn hoặc mất giọng. Buồn nôn và nôn mửa, đặc biệt là nôn ra máu. Đau bụng, tiêu chảy (một số trường hợp tiêu chảy ra máu). Đau đầu, chóng mặt. Lả người, mệt mỏi. 5. Những đối tượng dễ mắc Những người làm việc trong quân đội thường đến những nơi thực địa có điều kiện thường xuyên sinh hoạt ngoài trời hoặc hoang dã dễ tiếp xúc với động vật hoang dã. Nhà nghiên cứu khoa học thường nghiên cứu về bệnh than trong phòng thí nghiệm Người làm việc trong các nhà máy xử lý chế phẩm từ động vật hoang dã như nhà máy len, nhà máy giết mổ động vật, nhà máy xử lý da,… Các nhân viên bảo tồn, nghiên cứu động vật hoang dã. Các nhân viên y tế làm việc trong ngành thú y thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nhiều loại động vật khác nhau. 6. Cách chẩn đoán và điều trị 6.1. Chẩn đoán bệnh Bệnh than thường chỉ có thể phát hiện khi có triệu chứng mắc bệnh hoặc tiếp xúc với động vật nghi mắc bệnh than. Đối với những bệnh nhân nghi ngờ nhiễm bệnh qua đường hô hấp thì cần chụp XQuang - CT ngực để đánh giá tình trạng chức năng phổi để xem có tràn dịch màng phổi hay không. Ngoài ra để chẩn đoán bệnh than chỉ có thể thực hiện bằng cách xét nghiệm máu để có chỉ số chính xác có mắc bệnh hay không. Thường xét nghiệm sẽ thực hiện: Đo lường các loại kháng thể và độc tố trong bệnh phẩm máu để tiến hành phân tích, loại trừ các nguyên nhân từ đó đưa ra kết quả chẩn đoán. Lấy mẫu trực tiếp trên vết thương có tiết dịch như phần da tổn thương, dịch tiết ra từ đường hô hấp để kiểm tra trực tiếp vi khuẩn Bacillus anthracis. 6.2. Điều trị bệnh than Thông thường bệnh nhân mắc bệnh than thường được điều trị bằng kháng sinh qua đường uống hoặc kết hợp với đường truyền qua tĩnh mạch. Đối với phương pháp điều trị này sẽ cho hiệu quả giảm dần các triệu chứng và nồng độ vi khuẩn sau khoảng 10 ngày sử dụng kháng sinh liên tiếp. 7. Cách phòng ngừa Hiện nay chưa có thuốc đặc trị đối với bệnh than nên ngoài điều trị kháng sinh khi mắc bệnh thì các viện khoa học, y học thế giới cũng đã điều chế ra các loại vắc xin phòng bệnh. Những người làm việc trong khu vực, lĩnh vực có nguy cơ cao mắc bệnh sẽ được hỗ trợ tiêm vắc xin hàng năm để đảm bảo sức khỏe. Ngoài ra, để phòng ngừa bệnh thì nên lưu ý thêm một số thói quen hàng ngày như: Giữ vệ sinh và rửa tay sát khuẩn bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với động vật. Hạn chế tiếp xúc với động vật khi đang có vết thương trên da. Hạn chế sử dụng các loại thịt động vật hoang dã chưa qua chế biến hoặc chưa được nấu chín kỹ. Sử dụng đồ bảo hộ lao động khi làm việc tại các khu vực có nguy cơ cao chứa nhiều mầm bệnh.
medlatec
1,251
Bệnh tai biến liệt nửa người bên phải và cách phục hồi Dù thoát khỏi nguy hiểm về tính mạng, những người bị tai biến mạch máu não vẫn có nguy cơ chịu nhiều di chứng do não đã có tổn thương. Một trong những di chứng phổ biến và nặng nề đó chính là tai biến liệt nửa người bên phải. Cùng tìm hiểu về căn bệnh liệt nửa người bên phải sau tai biến, hiểu rõ nguyên nhân và các phương pháp điều trị bệnh lý này qua bài viết sau đây. 1. Liệt nửa người bên phải – Di chứng phổ biến và nặng nề sau tai biến Sau cơn tai biến mạch máu não, người bệnh có nguy cơ đối mặt với nhiều di chứng như giảm vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ, rối loạn tiểu tiện… Trong đó, rối loạn vận động là di chứng phổ biến nhất, chiếm đến 92% các trường hợp.  Liệt nửa người bên phải là một trong những rối loạn vận động được đánh giá là nặng nề, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, công việc và khả năng phục hồi của người bệnh.  Tai biến liệt nửa người bên phải xảy ra khi khi bán cầu não trái bị tổn thương, có thể xuất hiện trong và sau cơn tai biến. Cụ thể, vùng não thực hiện nhiệm vụ điều khiển việc vận động của cơ thể bị tổn thương, dẫn đến không thể kiểm soát sự chuyển động của một hoặc một số nhóm cơ và dẫn đến các triệu chứng bất thường.  Ngoài tai biến mạch máu não một số nguyên nhân khác có thể gây liệt nửa người bệnh phải gồm: – Chấn thương sọ não – Bại não – Bệnh Parkinson – Ung thư – Các tổn thương não khác Sau cơn tai biến, người bệnh có thể gặp phải di chứng gây liệt nửa người bên phải 2. Các triệu chứng tai biến liệt bên phải Các triệu chứng tê liệt, giảm khả năng vận động xảy ra ở một nửa cơ thể bên phải, có thể kể đến như: – Tê liệt cảm giác tay, chân ở nửa bên phải của cơ thể – Gặp khó khăn trong việc di chuyển, nâng, nhấc, xoay nửa người bên phải – Mất thăng bằng, không cầm nắm được chính xác các đồ vật – Đau mỏi cơ – Nhầm lẫn trái – phải – Thị lực mắt phải giảm sút đáng kể – Gặp khó khăn khi thực hiện các sinh hoạt cá nhân Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng bất thường, không liên quan đến vận động như: – Khó nhận diện người khác – Rối loạn ngôn ngữ – Suy nghĩ và cách xử trí hàng ngày trở nên chậm chạp – Giao tiếp khó khăn – Dễ thay đổi cảm xúc và dễ nổi cáu, giận dữ – Nguy cơ bị trầm cảm cao Người bệnh không thể hoặc khó khăn trong việc cử động phần cơ thể bên phải, không thể thực hiện những hoạt động đơn giản thường ngày. 3. Tai biến liệt nửa người gây ảnh hưởng thế nào đến người bệnh? Liệt nửa người bên phải khiến cho người bệnh không thể thực hiện những công việc đơn giản trong cuộc sống để tự phục vụ những nhu cầu thiết yếu của bản thân. Vì vậy họ cần phải có sự hỗ trợ từ người thân. Điều này không chỉ khiến người bệnh gặp nhiều bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày mà còn dễ gây ra tâm trạng buồn chán, lâu ngày có thể dẫn đến trầm cảm. 4. Điều trị tai biến gây liệt nửa người bên phải Mục đích của việc điều trị tai biến liệt nửa người bao gồm khôi phục hoặc cải thiện khả năng vận động của người bệnh, tăng cường thể chất và phục hồi chức năng của não. Các biện pháp bao gồm:  4.1 Các bài phục hồi chức năng rất quan trọng trong điều trị tai biến liệt nửa người bên phải Não bộ chính là cơ quan trực tiếp điều khiển hoạt động và sự phối hợp của các chi. Nếu các chi bị liệt lâu thì não cũng có nguy cơ bị liệt theo. Do vậy giúp các chi bị liệt nhanh cử động trở lại là vô cùng quan trọng trong việc kích thích sự phục hồi của não. Để làm được điều này, người bệnh cần tích cực thực hiện các bài tập phục hồi chức năng tập trung vào nửa bên phải cơ thể, bao gồm: – Các bài tập rèn luyện cầm nắm các vật dụng – Các bài tập tăng sự cử động của chân, tay – Tự thực hiện các hoạt động cá nhân như tắm rửa, ăn uống… Thời gian đầu, người thân có thể hỗ trợ người bệnh thực hiện các bài tập và các công việc cá nhân, sau đó cần khuyến khích người bệnh tự thực hiện.  Để cải thiện các cơ bị liệt, người bệnh có thể sử dụng nửa cơ thể bên trái khỏe mạnh để hỗ trợ nửa cơ thể bên phải bị liệt luyện tập. Điều này cũng giúp tăng cường hoạt động cho các chi bị liệt, từ đó kích thích não bộ vận động giúp cải thiện dần tình trạng bệnh. Người bị di chứng liệt nửa người bên phải sau tai biến cần được tập các bài tập phục hồi chức năng. Ngoài ra cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng và vệ sinh để sớm hồi phục. 4.2 Chế độ dinh dưỡng đủ chất  Dinh dưỡng khoa học là một trong những yếu tố góp phần mang đến hiệu quả cho quá trình điều trị phục hồi bệnh liệt nửa người bên phải. Các nguyên tắc dinh dưỡng cần lưu ý cho người bệnh trong trường hợp này gồm: – Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cần thiết bằng cách bổ sung các nhóm thực phẩm gồm: + Nhóm đạm: nổi bật là thịt, trứng cá + Nhóm bột đường: các thực phẩm từ gạo, ngũ cốc + Nhóm vitamin, khoáng chất: nguồn từ rau xanh, củ quả và trái cây + Nhóm chất béo: tốt nhất nên dùng dầu thực vật không cholesterol – Các thực phẩm cần hạn chế: Thức ăn nhiều đường, nhiều chất béo, rượu bia, chất kích thích, thức ăn chứa nhiều muối.  – Chia nhỏ bữa ăn trong ngày: Như vậy sẽ giúp hệ tiêu hóa của người bệnh không bị quá tải. 4.3 Chú ý vệ sinh cá nhân hàng ngày cho người bệnh tai biến liệt nửa người bên phải Những người bị tai biệt liệt nửa người thường phải nằm nhiều. Việc này có thể gây ra tình trạng loét ở điểm tì đè, gây nhiễm trùng, hoại tử. Vì vậy, người nhà nên chú ý lật trở người bệnh để hạn chế tình trạng này.  Hầu hết những người bị tai biến liệt phải, đặc biệt là người già đều gặp phải khó khăn trong việc vệ sinh cá nhân. Đối với những người gặp rối loạn tiểu tiện, đại tiện, người nhà cần trợ giúp để tránh tình trạng viêm nhiễm gây ảnh hưởng không tốt đến quá trình phục hồi. 
thucuc
1,231
Những lưu ý khi siêu âm thai nhi 19 tuần tuổi? Thai nhi 19 tuần tuổi đồng nghĩa với việc bé đã gần sang tháng thứ 5 của thai kỳ và mẹ bầu đã vượt qua đường một nửa chặng đường thai nghén. Vậy siêu âm thai nhi 19 tuần tuổi thai nhi phát triển thế nào? Mẹ cần lưu ý những gì khi siêu âm thai ở mốc tuần này? 1. Siêu âm thai 19 tuần tuổi phát triển như thế nào? – Ở mốc tuần 19, thai nhi có chiều dài khoảng 9.4 inch (24 cm) và cóc ân nặng khoảng 9.5 ounce (272 g). – Mẹ bầu ở giai đoạn này có thể cảm thấy những cử động đầu tiên của bé. Những cử động đầu tiên này của bé diễn ra nhanh chóng, phần lớn mẹ bầu sẽ cảm thấy như thai máy. Đôi khi bé cũng có thể đạp nhẹ vào thành bụng và nếu bạn hoặc người khác chạm tay vào thì có thể cảm nhận được một cách gián tiếp. – Bên cạnh đó, thai nhi cũng có nhiều sự thay đổi mới mẻ. Lúc này, thận của bé cũng đang sản xuất nước tiểu, não đang dần định hình các vùng đặc biệt về khứu giác, vị giác, thính giác, xúc giác… – Phổi của bé cũng phát triển nhanh chóng, các đường dẫn khí chính cũng bắt đầu hình thành trong tuần này, tóc của bé cũng đã dần xuất hiện. – Lớp lông tơ mềm mại cũng dần xuất hiện, bên cạnh đó, ở thời điểm này, một chất sáp gọi là vermix caseosa bao phủ lên toàn bộ da bé. Chất sáp này có tác dụng bảo vệ làn da bé khỏi bị nhăn nheo và trầy xước khi ở trong bụng mẹ. Siêu âm thai nhi 19 tuần tuổi cho thấy thai nhi có chiều dài khoảng 9.4 inch (24 cm) và có cân nặng khoảng 9.5 ounce (272 g) 2. Sự thay đổi của mẹ bầu khi siêu âm thai 19 tuần tuổi? – Cơ thể của mẹ bầu lúc này đang tích cực sản xuất thêm máu. – Đặc biệt, hệ thống tuần hoàn của mẹ đã mở rộng và duy trì áp huyết thấp hơn bình thường. Vì lý do đó, mẹ bầu ở giai đoạn này đôi lúc bị nôn nao, có khi bị ngất, cảm giác muốn ói, nếu mẹ đang nằm hay ngồi mà đứng lên quá nhanh. – Bên cạnh đó, mẹ bầu có thể bị nghẹt mũi, chảy máu cam, nhức đầu, do lượng máu lưu chuyển nhiều hơn. – Mẹ bầu cũng có thể bị sưng đau hay chảy máu lợi răng. – Thời điểm này, dung tích phổi của mẹ cũng tăng thêm, nhịp thở có thể nhanh hơn và đôi lúc mẹ sẽ có lúc thấy hụt hơi. – Bầu ngực của mẹ cũng dần to ra vào tuần thứ 19 của thai kỳ do các tuyến sữa đang tăng lên và lưu lượng máu tăng theo. Thời điểm này, dung tích phổi của mẹ cũng tăng thêm, nhịp thở có thể nhanh hơn và đôi lúc mẹ sẽ có lúc thấy hụt hơi. 3. Những lời khuyên dành cho mẹ khi siêu âm thai 19 tuần tuổi 3.1 Mẹ bầu nên tập luyện nhẹ nhàng Mẹ bầu ở giai đoạn này nên vận động nhẹ nhàng với những bài tập thể dục, yoga bầu nhằm giúp lưu thông đường huyết, cũng như hỗ trợ cho sự phát triển của não bộ và cơ thể của thai nhi. 3.2 Hỏi ý kiến bác sĩ về tình trạng nhiễm nấm men Giai đoạn này, mẹ bầu sẽ dễ bị nhiễm trùng nấm men hơn so với các giai đoạn khác. Việc kiểm soát trong giai đoạn này thường rất khó, do đó, mẹ bầu nên đi khám ngay khi thấy có dấu hiệu bất thường và hỏi ý kiến bác sĩ để có phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn. 3.3 Trò chuyện, tâm sự cùng bé Giai đoạn này, các giác quan của bé đã nhạy bén hơn trước, những động tác xoa bụng trông có vẻ đơn giản nhưng sẽ giúp kích thích bé làm quen với mẹ từ rất sớm. Khi thính giác của thai nhi phát triển, mẹ bầu đừng quên tiếp tục trò chuyện và động viên chồng và những người thân cùng tham gia chơi đùa, trò chuyện với bé. Điều này giúp gia tăng tình cảm gia đình, kết nối gia đình vững chắc trước khi bé chào đời. 3.4 Chia nhỏ các bữa ăn Ăn nhiều thực phẩm cùng một lúc sẽ khiến tích hơi trong dạ dày, khiến cho hệ tiêu hóa bị quá tải. Do đó, mẹ bầu nên chia thành 6 bữa nhỏ mỗi ngày thay vì 3 bữa lớn. Đặc biệt, cần chú ý bổ sung thêm chất xơ vào mỗi bữa ăn để phòng ngừa tình trạng táo bón và đầy hơi. 3.5 Thực hiện tầm soát dị tật thai nhi và xét nghiệm thai kỳ Ở mốc siêu âm thai nhi tuần 19, đây là giai đoạn mà mẹ bầu cần chú ý thực hiện một số lưu ý xét nghiệm sàng lọc dưới đây: – Thực hiện tầm soát dị tật thai nhi bằng kỹ thuật siêu âm 4D, 5D. – Kiểm soát cân nặng của mẹ hợp lý để đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ bầu và sự phát triển của thai nhi. – Nắm rõ được các dấu hiệu dọa sinh sớm ( đặc biệt là thai phụ đa thai, tiền sử sảy thai, sinh non…) để từ đó có thể điều trị giữ thai kịp thời. – Xét nghiệm nước tiểu giúp tầm soát các nguy cơ như tiểu đường, các bệnh lây qua đường tình dục, protein niệu… – Khi xuất hiện cơn gò tử cung bất thường, đau bụng dưới thì mẹ cần đi khám ngay để được bác sĩ thăm khám và chẩn đoán. Khám thai, siêu âm thai định kỳ để giúp phát hiện sớm các bất thường để từ đó có phương án xử lý kịp thời, hiệu quả
thucuc
1,036
Hướng dẫn điều trị Covid-19 theo Bộ Y tế người dân ai cũng cần biết Với số ca mắc Covid-19 đang tăng lên nhanh chóng, chủng virus mới gây ít triệu chứng nặng nên Bộ Y tế đã ban hành Hướng dẫn quản lý người mắc Covid-19 tại nhà. Theo đó, người nhiễm bệnh có triệu chứng nhẹ có thể tự theo dõi và điều trị tại nhà dưới sự hỗ trợ của bác sĩ, nhân viên y tế. Vậy hướng dẫn điều trị Covid-19 theo Bộ Y tế như thế nào? 1. Theo dõi sức khỏe hàng ngày khi nhiễm Covid-19 Việc theo dõi triệu chứng của người nhiễm Covid-19 là rất quan trọng bởi nó cho biết tình trạng bệnh cũng như cách điều trị phù hợp. Vậy người mắc Covid-19 nên theo dõi những chỉ số sức khỏe nào? 1.1. Theo dõi chỉ số sống Các chỉ số sống thể hiện tình trạng sức khỏe của người bệnh cần theo dõi bao gồm: nhiệt độ cơ thể, nhịp thở, mạch, huyết áp, chỉ số Sp O2. 1.2. Theo dõi triệu chứng Triệu chứng thường gặp khi nhiễm Covid-19 bao gồm: ho, mệt mỏi, ớn lạnh, ho ra đờm, mất vị giác hoặc khứu giác, tiêu chảy, thở dốc, khó thở, ho ra máu,... Một số triệu chứng khác có thể gặp bao gồm: chóng mặt, chán ăn, nhức đầu, đau họng, buồn nôn và nôn mửa, đau nhức cơ,... Các triệu chứng nguy hiểm cần chú ý: khó thở, tinh thần lơ mơ, li bì, nôn mửa, sốt cao mất ý thức hoặc co giật, tím môi, huyết áp thấp, mạch đập nhanh… Khi gặp các triệu chứng nguy hiểm, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc các đối tượng nguy cơ cao, cần liên hệ với Cán bộ Y tế địa phương để được xử trí cấp cứu kịp thời. 2. Thuốc điều trị cho bệnh nhân Covid-19 Hiện nay việc điều trị cho bệnh nhân Covid-19 vẫn chủ yếu là điều trị theo triệu chứng, cấp cứu nếu bệnh nhân có tiến triển bệnh nặng ảnh hưởng đến hô hấp và sự sống. Do vậy, theo dõi triệu chứng và thông tin đến bác sĩ để được hướng dẫn điều trị là vô cùng quan trọng. 2.1. Thuốc điều trị trong trường hợp sốt Sốt là triệu chứng nhiễm Covid-19 rất thường gặp, với người sức khỏe tốt, đã có miễn dịch do tiêm phòng vắc xin thường chỉ sốt nhẹ đến sốt vừa. Trẻ nhỏ có thể sốt cao đến rất cao đặc biệt nguy hiểm, do vậy theo dõi thân nhiệt và sử dụng thuốc hạ sốt khi cần thiết là rất quan trọng. Điều trị sốt với người lớn Với người lớn bị sốt trên 38.5 độ C hoặc đi kèm với đau người, đau đầu nhiều, nên uống thuốc hạ sốt paracetamol viên 0.5 g. Uống lặp lại mỗi 4 - 6 giờ/lần, không quá 4 viên/ngày để hạ sốt, có thể uống kèm dung dịch oresol để cân bằng điện giải. Điều trị đối với trẻ em Trẻ em sốt từ 38.5 độ C trở lên cần uống thuốc hạ sốt paracetamol liều 10 - 15 mg/kg/lần, uống lặp lại 4 - 6 giờ/lần để kiểm soát tình trạng sốt. Với cả trẻ nhỏ lẫn người lớn, nếu dùng thuốc nhưng không hạ sốt, vẫn tiếp tục sốt cao thì cần thông báo với cơ quan y tế để được hỗ trợ. 2.2. Điều trị với thuốc kháng virus Về thuốc kháng điều trị Covid-19, có thể lựa chọn một trong các loại thuốc sau: Favipiravir 200mg, 400mg dạng viên. Molnupiravir 200 mg, 400 mg dạng viên. 2.3. Điều trị với các loại thuốc khác Thuốc chống viêm Corticosteroid dạng uống: thuốc phải dùng theo liều kê đơn của bác sĩ, không tự ý mua và điều trị cho bệnh nhân nhiễm Covid-19. Các thuốc có thể dùng như Methylprednisolon 16 mg dạng viên nén, Dexamethason dạng viên nén. Thuốc chống đông máu đường uống: Giống như thuốc chống viêm Corticosteroid, cũng chỉ dùng thuốc chống đông máu đường uống theo kê đơn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng. Các thuốc thường được chỉ định gồm Apixaban 2.5 mg, Rivaroxaban 10 mg. Các thuốc chống viêm, thuốc chống đông máu thường chỉ chỉ định trong trường hợp bệnh nhân nhiễm Covid-19 có dấu hiệu suy hô hấp, cần kê đơn điều trị trong 1 ngày khi chờ chuyển viện. Các trường hợp nên liên hệ với cơ quan y tế để được nhập viện điều trị và theo dõi bao gồm: người có dấu hiệu của thiếu oxy, viêm phổi, nhịp thở ngắn, thở bất thường với các dấu hiệu như rút lõm lồng ngực, thở rên, phập phồng cánh mũi, thở rít, thở khò khè,... 3. Hướng dẫn điều trị Covid-19 theo Bộ y tế tại nhà Ngoài dùng thuốc hạ sốt, uống bù nước và điện giải cũng như các thuốc điều trị triệu chứng, người bệnh Covit-19 sẽ được dỡ bỏ cách ly, ngừng tự điều trị tại nhà khi đáp ứng những điều sau: 3.1. Thời gian cách ly và điều trị đủ 7 ngày Sau khi cách ly và điều trị 7 ngày, khi bệnh nhân có kết quả xét nghiệm nhanh kháng nguyên âm tính với Virus Covid-19 được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc kết quả được nhân viên y tế công nhận thì được xác nhận là khỏi bệnh. 3.2. Cách ly và điều trị trên 7 ngày Nếu sau 7 ngày, kết quả xét nghiệm vẫn dương tính thì cần cách ly tiếp đủ 10 ngày với những người đã tiêm đủ liều vắc xin, đủ 14 ngày với người chưa tiêm vắc xin hoặc tiềm liều không đủ theo quy định. Với kết quả âm tính sau cách ly và điều trị, cơ quan y tế nơi quản lý người bệnh sẽ xác thực thông tin cũng như kết quả khỏi bệnh. Các biện pháp cách ly cũng được dỡ bỏ, người bệnh có thể đi làm và sinh hoạt như bình thường. Trên đây là những thông tin hướng dẫn điều trị Covid-19 theo Bộ Y tế được cập nhật mới nhất, hi vọng sẽ giúp bạn đọc có thể tự chăm sóc, điều trị và xử lý khi bản thân hay gia đình không may mắc phải. Số ca mắc Covid-19 ở Việt Nam hiện đã ở mức cao, các trường hợp nhẹ có thể tự điều trị và chăm sóc tại nhà để giảm tải cho hệ thống y tế và giảm nguy cơ lây nhiễm. Hãy tuân thủ những hướng dẫn của Bộ Y tế để đảm bảo sức khỏe cho bản thân, gia đình cũng như giúp đất nước ứng phó tốt nhất với dịch bệnh.
medlatec
1,108
Trời lạnh bị ngứa tay chân: Nguyên nhân và giải pháp khắc phục Trời lạnh bị ngứa tay chân không gây nguy hiểm nhưng ảnh hưởng đến quá trình sinh hoạt của người mắc. Đặc biệt, mùa đông có độ ẩm thấp, lượng bài tiết mồ hôi giảm khiến nhiều người hay gặp về vấn đề da bị tác động. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây để biết chính xác nguyên nhân cũng như giải pháp điều trị triệu chứng ngứa da tay, da chân. 1. Hiện tượng trời lạnh bị ngứa tay chân là gì? Thời tiết bước vào mùa đông khiến cho không ít người xuất hiện biểu hiện ngứa tay, ngứa chân. Theo các chuyên gia, triệu chứng trời lạnh bị ngứa tay chân là tình trạng chung của dị ứng thời tiết lạnh. Đây là một bệnh lý về da liễu phổ biến ở vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa như Việt Nam. Trời lạnh nổi mẩn ngứa do hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức trước diễn biến thay đổi của thời tiết từ nóng sang lạnh khiến cơ thể có các triệu chứng khó chịu. Cũng không ít người dù đã thử với nhiều cách nhưng không thuyên giảm, bệnh vẫn tái phát với các nốt sẩn, ngứa đa hình dạng. 2. Nguyên nhân chính khiến chân tay bị ngứa mùa lạnh Bên cạnh nguyên nhân chính bị ngứa tay chân là tiếp xúc với trời lạnh ra, nếu tiếp xúc với nhiệt độ quá thấp cũng khiến tình trạng nổi mẩn bùng nổ và đó có thể đến từ những lý do sau: 2.1. Nổi mề đay mãn tính Nổi mề đay cũng là một nguyên do khiến cho trời lạnh bị ngứa tay chân. Phụ thuộc vào thời gian phát bệnh và chuyển biến của bệnh mà chia ra làm 2 giai đoạn: cấp tính (trong thời gian từ 24h - 6 tuần) và mãn tính (trên 6 tuần). 2.2. Cơ địa dễ nhạy cảm Những bạn có cơ địa nhạy cảm, dễ mẫn cảm với thời tiết thường hay bị dị ứng trước sự thay đổi thất thường của khí hậu. Trong đó, nổi bật là triệu chứng gây ngứa, mẩn đỏ trên tay hoặc chân. 2.3. Hệ miễn dịch bị suy giảm Nếu bạn có sức đề kháng kém sẽ khó có thể chống lại sự tác động từ vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể. Khi đó, hệ miễn dịch sẽ có xu hướng tiết ra các hoạt chất Histamin, kích thích những mao mạch dưới da làm nổi mề đay và ngứa khi thời tiết chuyển lạnh. 2.4. Yếu tố di truyền Yếu tố di truyền hay bắt gặp ở những bệnh lý về dị ứng. Nếu cha mẹ có tiền sử nổi mề đay, dị ứng trời lạnh,... khả năng cao là sẽ di truyền cho con. 2.5. Những nguyên do khác Khi bạn gặp trời lạnh bị ngứa tay chân có thể đến từ những nguyên nhân khác như là dùng mỹ phẩm không hợp, ăn phải thức ăn gây dị ứng, tiêm phòng vacxin,... Cũng theo các nguyên nhân trên mà bác sĩ chuyên khoa Da liễu đã cảnh báo đối tượng dễ bị dị ứng với thời tiết bao gồm: người mắc bệnh lý nền, trẻ em, phụ nữ gặp phải chứng rối loạn nội tiết tố nữ, người hay sử dụng thuốc kháng sinh hoặc ăn đồ ăn bị dị ứng,... 3. Biểu hiện ngứa tay, chân mùa lạnh Mặc dù hiện tượng gặp trời lạnh bị ngứa tay chân không nghiêm trọng đến sức khỏe nhưng dễ phát triển trên cơ thể xung quanh các vùng da tay, chân, mặt, cổ làm cho bạn gặp khó chịu: Ngứa tay chân vào mùa lạnh: Bắt đầu trời chuyển lạnh, tiết trời dần hanh khô, mao mạch tự động co lại để giữ ấm. Khi đó, lượng máu lưu thông, độ ẩm trên da suy giảm và xuất hiện các cơn ngứa; Ngứa đầu ngón chân vào mùa lạnh: Ngứa đầu ngón chân và mẩn đỏ nếu gặp trời lạnh là biểu hiện chung của Cước. Để điều trị chấm dứt triệu chứng hoàn toàn, bạn cần kết hợp giữa phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng hợp lý Ngứa lòng bàn tay vào mùa lạnh: Bạn nên chăm sóc da cẩn thận khi lòng bàn tay bị ngứa. Đồng thời tránh gãi mạnh vì dễ gây nhiễm trùng và không tự ý bôi thuốc ngứa để tình hình chuyển biến nặng hơn. Bạn cần được thăm khám kịp thời để nhanh chóng chấm dứt cơn ngứa. 4. Biện pháp phòng ngừa trời lạnh bị ngứa tay chân Để giúp bảo vệ làn da trước sự ảnh hưởng của mùa đông, bạn cần có biện pháp phòng ngừa có thể kể đến: 4.1. Bổ sung về lượng dinh dưỡng Tích cực ăn uống các loại rau xanh có màu đậm, củ quả như cà rốt, cam, dưa,... có chứa thành phần beta carotene cần thiết cho làn da. Đồng thời tránh ăn hành, tỏi,... có chứa nhiều chất sulfur gây hại cho da 4.2. Vệ sinh sạch sẽ làn da Tắm rửa, vệ sinh thân thể hàng ngày đặc biệt quan trọng kể cả trong mùa đông. Hoạt động vệ sinh sạch sẽ làn da giúp loại bỏ vi khuẩn, tránh nhiễm trùng da hoặc bệnh về da nghiêm trọng hơn. Đặc biệt, bạn hạn chế chà xát mạnh và dùng nước đủ ấm để tắm, tránh dùng nước quá nóng. Ngoài ra, để tránh gặp phải hiện tượng trời lạnh bị ngứa tay chân thì bạn nên chọn xà phòng, sữa tắm có thành phần lành tính để vừa loại bỏ vi khuẩn vừa bảo vệ tốt cho da. 4.3. Dưỡng ẩm cho làn da Không chỉ những người đang gặp tình trạng ngứa tay chân mà cả những người bình thường cũng cần giữ ẩm cho da tay, chân, mặt, cổ. Bạn nên sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm thích hợp với da, nhất là khi vừa mới tắm xong. 4.4. Thường xuyên ủ ấm tay, chân Để ngăn chặn hiện tượng cước tay chân khi trời lạnh bị ngứa tay chân thì bạn cần ủ ấm cho mặt, đặc biệt là mũi và tai. Bởi đây là nơi nếu gặp lạnh dễ bị co thắt mạch, rồi lan ra xung quanh cơ thể khiến tay chân tím tái. 4.5. Tập thể thao đều đặn Luyện tập thể dục, thể thao đều đặn được khuyến khích vừa tốt cho sức khỏe vừa có lợi cho làn da. Tập thể thao giúp khí huyết được lưu thông và da được nuôi dưỡng. Trong đó, nếu bạn hút thuốc thì hãy từ bỏ ngay vì chất nicotin khiến mạch máu bị co hẹp, giảm lượng máu lưu thông đến da. 4.6. Biện pháp phòng ngừa khác Bạn cần tránh mặc quần áo quá chật để tránh việc cọ xát, gây kích ứng tại chỗ. Với mỹ phẩm có tính chất dưỡng ẩm da với các thành phần chính: cetaphil, lacticare giúp da không bị khô và bong tróc. Bên cạnh đó, hạn chế ăn những thực phẩm dễ làm dị ứng như đồ hải sản, đồ ăn lên men (dưa chua, cà muối,... ).
medlatec
1,192
Tất tần tật những điều nữ giới cần biết về rong kinh nguyệt Rong kinh nguyệt là vấn đề chung dễ gặp ở nhiều phụ nữ nhưng có một thực tế hay xảy ra đó là hầu hết chị em lại chủ quan, xem thường hiện tượng này. Hãy nhớ rằng, một khi rong kinh kéo dài nó có thể là dấu hiệu cảnh báo rất nhiều bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, cần được điều trị nhanh chóng và đúng cách thì mới đảm bảo an toàn cho sức khỏe. 1. Nguyên nhân gây ra rong kinh nguyệt ở nữ giới Các nguyên nhân gây rong kinh thường gặp ở nữ giới bao gồm: 1.1. Nguyên nhân cơ năng Đây là trường hợp rong kinh xảy ra chủ yếu trong thời kỳ đầu và cuối của hoạt động sinh sản ở nữ. Nó chủ yếu là: - Độ tuổi dậy thì Hai năm đầu khi bắt đầu có kinh, do cơ thể nữ giới đang trong quá trình phát triển; các hoạt động của tử cung, buồng trứng cũng như nội tiết tố đang dần hoàn thiện. Điều này khiến cho kinh nguyệt dễ bị rối loạn và sinh ra rong kinh. - Tuổi tiền mãn kinh Bước sang giai đoạn này thì kinh nguyệt ở phụ nữ thưa dần nên sẽ xuất hiện tình trạng máu kinh ra nhiều hơn hoặc kéo dài kỳ kinh. Lý do là bởi niêm mạc tử cung quá sản dạng tuyến nang gấp 10 lần so với độ tuổi trước đó. 1.2. Nguyên nhân thực thể Rong kinh xuất phát từ các nguyên nhân thực tể tức là tổn thương do các bệnh lý phụ khoa gây nên, điển hình như: viêm âm đạo, viêm nội mạc tử cung, đa nang buồng trứng, polyp tử cung, u xơ tử cung,... + U xơ tử cung: đây là khối u lành tính, sự xuất hiện của nó gây nên tình trạng rong kinh với biểu hiện là máu kinh ra nhiều hoặc kéo dài. + Polyp tử cung: khối u này dính vào thành trong và sa vào buồng tử cung. Nó được hình thành do sự phát triển quá mức của tế bào nội mạc tử cung. Hầu như nó không gây ra triệu chứng nào điển hình, một số trường hợp sẽ bị rong kinh nguyệt kéo dài. + Khối u ác tính: là các khối u ác gây nên tình trạng chảy máu bất thường ở đường sinh dục. + Viêm nhiễm đường sinh dục: cũng có thể dẫn đến rong kinh. 1.3. Nguyên nhân khác - Dùng thuốc: sử dụng một số loại thuốc nội tiết, thuốc chống đông máu, thuốc kháng viêm có thể khiến kỳ kinh kéo dài hơn. - Đặt vòng: khi đặt vòng để tránh thai, nữ giới có thể gặp tác dụng phụ đó là hiện tượng rong kinh. - Rối loạn đông máu, gan, thận cũng có thể gây ra rong kinh nguyệt. 2. Những vấn đề tuyệt đối không được bỏ qua 2.1. Triệu chứng nhận biết rong kinh Khi bị rong kinh, chị em phụ nữ có thể thấy xuất hiện một số triệu chứng như: - Máu ra nhiều đến mức phải thay băng vệ sinh liên tục hơn so với bình thường. - Máu kinh ra nhiều trên 7 ngày và kéo dài trong nhiều giờ liền. - Giữa 2 kỳ kinh liên tiếp có hiện tượng ra máu bất thường. 2.2. Rong kinh nguyệt kéo dài có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm Phụ nữ bị rong kinh kéo dài rất dễ bị thiếu máu nên cảm thấy khó thở, mệt mỏi, choáng, ngất đột ngột, rất khó tập trung vào công việc,... Một điều không thể bỏ qua nữa là do máu kinh ra nhiều và kéo dài nên chị em sẽ cảm thấy bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày, tâm lý dễ cáu gắt, lo lắng, khó chịu, ngại sinh hoạt vợ chồng,... đời sống hôn nhân vì thế khó tránh khỏi bị tác động. Không những thế, máu kinh ra nhiều trong thời gian dài còn là cơ hội thuận lợi để vi khuẩn gây hại có điều kiện xâm nhập vùng kín gây viêm nhiễm sinh dục. Mặt khác, chúng còn lội ngược dòng tới vòi trứng, tử cung gây nên nhiều bệnh lý khác, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe sinh sản. Nguy hiểm hơn, rong kinh còn là triệu chứng của nhiều bệnh lý phụ khoa đe dọa trực tiếp tới sức khỏe nữ giới như: u xơ tử cung, đa nang buồng trứng, ung thư nội mạc tử cung,... 2.3. Khi nào cần gặp bác sĩ chuyên khoa? Khi các triệu chứng nêu trên kéo dài hoặc gặp một trong các biểu hiện sau, tốt nhất chị em phụ nữ nên đến gặp bác sĩ sản - phụ khoa: - Bỗng nhiên chảy máu quá nhiều trong kỳ kinh. - Đã mãn kinh nhưng vẫn có hiện tượng chảy máu âm đạo. 2.4. Những thông tin cần cung cấp cho bác sĩ là gì? Khi quyết định đến gặp bác sĩ chuyên khoa bạn cần nhớ để cung cấp chính xác các thông tin sau: - Chu kỳ kinh bình thường của bạn kéo dài bao lâu, có đều hay không, có bị đau bụng kinh không, lượng máu và màu sắc màu trong mỗi ngày hành kinh như thế nào. - Các triệu chứng rong kinh nguyệt bắt đầu xuất hiện khi nào, mức độ ra sao, ảnh hưởng như thế nào tới cuộc sống của bạn. - Tiền sử bệnh lý sản phụ khoa: sinh thường hay mổ, kế hoạch sinh con trong tương lai, bệnh phụ khoa từng mắc và thuốc từng hoặc đang dùng để điều trị, có từng phẫu thuật vì bệnh lý phụ khoa nào không,... - Có từng sử dụng các biện pháp tránh thai hay không.
medlatec
958
Dị sản ruột dạ dày: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân Dị sản ruột dạ dày được xem là giai đoạn tiền ung thư dạ dày. Bệnh nhân cần phải theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương và có hướng điều trị kịp thời. 1. Dị sản ruột dạ dày và cách nhận biết triệu chứng 1.1 Khái niệm dị sản ruột dạ dày Dị sản ruột dạ dày là tình trạng một phần niêm mạc của dạ dày (lớp lót bên trong cùng) bị biến đổi gần giống như niêm mạc ruột. Bệnh được xem là giai đoạn tiền ung thư dạ dày với tỷ lệ ung thư hóa hằng năm ở người là 0,25%. Sau 5 năm, tỷ lệ này có thể tiến triển đến 42% tùy nghiên cứu. Ở Mỹ, người ta thấy bệnh có ở 3-20% dân số, tỉ lệ này cao hơn ở nhóm người gốc châu Á. Dị sản ruột ở dạ dày là tình trạng tiếp theo của viêm teo dạ dày. Dị sản ruột ở dạ dày là tình trạng tiếp theo của viêm teo dạ dày. 1.2 Triệu chứng dị sản ruột dạ dày ở người bệnh Hầu hết trường hợp dị sản ruột dạ dày không gây triệu chứng mà được phát hiện thông qua nội soi và sinh thiết tế bào tìm bệnh khác. Những cảm nhận của người bệnh về căn bệnh này (nếu có) thường xuất phát từ ảnh hưởng của tác nhân gây bệnh (ví dụ như vi khuẩn HP). Một lưu ý khác là bệnh cũng có thể gây thiếu hụt vitamin B12 dẫn đến tình trạng thiếu máu ác tính với các biểu hiện: chóng mặt, thiếu tỉnh táo, đánh trống ngực, ù tai, chân tay tê bì, khó khăn khi đi lại… Trường hợp được chẩn đoán mắc dị sản ruột dạ dày, bệnh nhân sẽ được tư vấn hướng điều trị phù hợp, ngăn chặn bệnh tiến triển nghiêm trọng. 2. Nguyên nhân gây bệnh Sự kích thích của các tác nhân lên niêm mạc dạ dày trong thời gian dài là nguyên nhân gây dị sản ruột dạ dày, có thể kể đến: – Vi khuẩn Hp: là nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng viêm loét dạ dày tá tràng. Loại vi khuẩn này có khả năng phá hủy lớp dịch nhày bảo vệ niêm mạc dạ dày khiến axit tấn công lớp niêm mạc gây tổn thương nặng nề. – Hút thuốc lá: Thuốc lá chứa hàm lượng lớn nicotin là chất độc phá hủy hệ tiêu hóa. Càng nhiều chất cortisol được sản sinh, viêm loét dạ dày càng nặng. – Uống rượu bia: cũng là nguyên nhân khá phổ biến gây dị sản ruột dạ dày qua con đường làm tổn thương gen. Khả năng gây bệnh của rượu bia do tính chất cộng dồn các yếu tố gây ung thư. – Trào ngược dịch mật: xảy ra khi mật – một chất lỏng có tác dụng tiêu hóa thức ăn được sản xuất tại gan trào ngược vào dạ dày, hầu họng và thực quản và làm tăng nguy cơ gây dị sản. – Viêm niêm mạc dạ dày tự miễn: là tình trạng viêm teo niêm mạc dạ dày do xuất hiện kháng thể chống lại tế bào dạ dày, có thể dẫn đến phá hủy lớp niêm mạc. Hậu quả là thiếu máu, thiếu vitamin B12, gây dị sản ruột dạ dày. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh khác bao gồm: gen di truyền, tuổi tác, chế độ ăn không khoa học (nhiều dầu mỡ, gia vị, ít rau quả…) 3. Phương pháp chẩn đoán dị sản ruột dạ dày Hiện nay có nhiều phương pháp để chẩn đoán bệnh như nội soi, xét nghiệm vi khuẩn Hp và sinh thiết làm xét nghiệm tế bào. Ngoài ra xét nghiệm công thức máu để tìm bất thường cũng giúp củng cố chẩn đoán dị sản ruột dạ dày. Một số dấu hiệu có thể gợi ý tình trạng bệnh như: máu thiếu hụt pepsinogen, tăng nồng độ gastrin, giảm nồng độ vitamin B12… Trong đó, nội soi được đánh giá là phương pháp chẩn đoán hữu hiệu nhất. Phương pháp sử dụng một ống soi mềm, linh hoạt có gắn nguồn sáng và camera ở đầu ống, đưa vào dạ dày theo đường miệng hoặc đường mũi. Thông qua nội soi, bác sĩ có thể phát hiện chính xác vị trí, tình trạng tổn thương, đồng thời tiến hành sinh thiết xác định tính chất mô bệnh là lành tính hay ác tính. Tổn thương được loại bỏ ngay trong quá trình nội soi. Tổn thương được loại bỏ ngay trong quá trình nội soi. 4. Điều trị dị sản ruột dạ dày như thế nào? Bệnh ở giai đoạn sớm có thể điều trị nhằm hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển thành ung thư. Một số biện pháp được áp dụng bao gồm: – Điều trị nội khoa diệt vi khuẩn HP dạ dày (nếu có) theo chỉ định của bác sĩ. – Xây dựng lối sống lành mạnh: không hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, nghỉ ngơi điều độ, tăng cường vận động, cải thiện chế độ ăn (giảm muối, mỡ động vật, ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi,…) – Ý thức về nguy cơ của bệnh, có kế hoạch khám sức khỏe định kỳ. Thông thường những tổn thương này nên được theo dõi qua nội soi 6 tháng – 1 năm/lần, đặc biệt với người trên 40 tuổi. 5. Chủ động phòng ngừa dị sản ruột dạ dày – Ăn chín, uống sôi, chú ý đến vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến chế biến nhằm phòng ngừa vi khuẩn HP – nguyên nhân phổ biến của bệnh lý dạ dày. Đặc biệt lưu ý không sử dụng chung dụng cụ ăn uống với người bệnh để tránh vi khuẩn lây lan. – Không sử dụng rượu bia và hạn chế ăn các thực phẩm có tính kích thích (dầu mỡ, chua, cay, nóng…) Uống rượu bia làm tăng axit dạ dày nhanh chóng, khiến các tổn thương thêm trầm trọng. Uống rượu bia làm tăng axit dạ dày nhanh chóng, khiến các tổn thương thêm trầm trọng. – Trường hợp bệnh đã tiến triển tới giai đoạn dị sản, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để sớm phát hiện tổn thương ung thư. Người bệnh cần có kế hoạch nội soi kiểm tra  tháng/ lần. Nói tóm lại, dị sản ruột dạ dày là một dạng tổn thương tiền ung thư, cần quan tâm theo dõi. Vì tổn thương không gây ra triệu chứng nên người bệnh cần chủ động kiểm tra theo lời khuyên của bác sĩ. Dị sản không được kiểm soát có thể dẫn tới ung thư dạ dày.  
thucuc
1,163
Cẩm nang y khoa cần biết về bệnh viêm tuyến tiền liệt Hiện nay, viêm tuyến tiền liệt rất phổ biến ở nam giới. Nếu không may mắc phải, không chỉ cuộc sống sinh hoạt bị xáo trộn mà chức năng sinh lý, khả năng sinh sản của đấng mày râu cũng bị ảnh hưởng. 1. Giới thiệu về tuyến tiền liệt và bệnh lý Tuyến tiền liệt là một tuyến sinh dục quan trọng chỉ có ở nam giới, nó nằm ngay dưới bàng quang, bọc quanh phần đầu của niệu đạo, trên hoành chậu hông. Tuyến tiền liệt trưởng thành có kích thước ổn định khoảng 4 x 3 x 2,5 cm và nặng khoảng 20 gam. Cấu tạo tuyến tiền liệt gồm có phần mô tuyến được bọc bởi lớp vỏ gồm nhiều sợi cơ, collagen và elastin. Chức năng sinh lý của tuyến tiền liệt là: - Tiết ra chất kiềm màu trắng là thành phần của tinh dịch. Dịch tiết của tuyến tiền liệt cùng các tuyến sinh dục phụ khác sẽ giúp nuôi sống tinh trùng, đồng thời có tác dụng tốt cho sự di chuyển của tinh trùng. - Chất tiết của tuyến tiền liệt giúp bôi trơn niệu đạo, rất quan trọng khi xuất tinh. - Ngoài ra, bộ phận này còn giúp kiểm soát nước tiểu trong quá trình xuất tinh, đồng thời không cho tinh trùng trào ngược vào trong bàng quang. Viêm tuyến tiền liệt là một bệnh lý thường gặp ở cơ quan này, là tình trạng nhiễm trùng tuyến tiền liệt và các vị trí xung quanh. Bình thường tuyến tiền liệt chỉ nhỏ bằng quả óc chó, nhưng khi bị viêm thì nó sưng to, thay đổi hình thái và ảnh hưởng đến chức năng, gây đau đớn cho bệnh nhân. 2. Nguyên nhân dẫn đến bệnh là gì? Nguyên nhân chủ yếu của bệnh viêm tuyến tiền liệt thường là do kế phát từ các bệnh lý viêm đường sinh dục - tiết niệu như viêm niệu đạo, viêm mào tinh hoàn hay các vị trí lân cận. Hiện tượng nhiễm trùng ngược dòng và trào ngược nước tiểu bị nhiễm trùng vào tuyến tiền liệt sẽ rất dễ dẫn đến căn bệnh này. Hầu hết các vi khuẩn gây nhiễm trùng tuyến tiền liệt đều là vi khuẩn Gram (-) như E. coli, nhóm Pseudomonas, một số ít do vi khuẩn Gram (+) và Chlamydia, lậu, giang mai,… Ngoài ra, còn có thể do các tác nhân không phải vi khuẩn gây ra như: - Bẩm sinh cấu trúc đường tiết niệu bị hẹp, tăng áp lực khi đi tiểu cũng là nguyên nhân có thể gây ra tình trạng bệnh lý ở tuyến tiền liệt. - Chèn ép tuyến tiền liệt khiến tăng áp lực tuyến tiền liệt trong thời gian dài, máu ít lưu thông đến tuyến. Trường hợp này thường liên quan đến nghề nghiệp yêu cầu ngồi một chỗ quá lâu: nhân viên văn phòng, lái xe,… - Chấn thương vùng chậu làm tổn thương đến tuyến tiền liệt, gây sung huyết, nhiễm trùng. - Sinh hoạt tình dục không khoa học: Nam giới quan hệ tình dục quá nhiều lần trong thời gian ngắn sẽ khiến tuyến tiền liệt hoạt động quá mức, xung huyết, giãn nở, rối loạn xuất tinh. - Sinh hoạt tình dục không an toàn. 3. Triệu chứng và phương pháp chẩn đoán Viêm tuyến tiền liệt Triệu chứng: Bệnh có 3 dạng điển hình là: Hội chứng đau vùng chậu mãn tính (viêm tuyến tiền liệt mãn tính không do vi khuẩn): Đây là dạng phổ biến nhất, bệnh nhân có những cơn đau kéo dài hơn 3 tháng ở những bộ phận: bìu, dương vật, bụng dưới, giữa bìu và trực tràng. Bệnh nhân đau khi đi tiểu, xuất tinh, tiểu tiện không tự chủ, dòng nước tiểu yếu. Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn: sốt cao, cơ thể cảm thấy mệt mỏi và ớn lạnh. Ngoài ra còn xuất hiện: tiểu buốt, tiểu nhiều lần, có máu lẫn trong nước tiểu, ảnh hưởng khả năng tình dục, rối loạn cương dương, rối loạn xuất tinh,… Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn: người bệnh ở dạng này sẽ có các biểu hiện khá giống trường hợp nhiễm khuẩn cấp tính. Tuy nhiên, các triệu chứng kéo dài và thường đi kèm các biến chứng như: đau tinh hoàn, đau vùng bẹn, nước tiểu lẫn máu hoặc mủ, giảm ham muốn, rối loạn xuất tinh, vô sinh,… Chẩn đoán: Việc chẩn đoán, xác định tình trạng có thể dựa vào các triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải. Ngoài ra, để đảm bảo chính xác thì cần làm các xét nghiệm chuyên sâu, bao gồm: - Xét nghiệm máu: Các chỉ số máu có thể cho biết được tình trạng nhiễm trùng và các vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt. - Xét nghiệm dịch niệu đạo (nếu có ) để kiểm tra xem có bị viêm nhiễm đường sinh dục không. - Xét nghiệm nước tiểu nhằm đưa ra kết luận có hay không tình trạng nhiễm trùng. - Chẩn đoán hình ảnh dựa trên các phương pháp như: siêu âm, X - quang, chụp CT ở đường tiết niệu. 4. Điều trị và phòng ngừa Điều trị: - Có thể sử dụng kháng sinh nhạy cảm với vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là kháng sinh dùng cho vi khuẩn Gram (-). Tùy theo mức độ bệnh mà sử dụng liều kháng sinh cho phù hợp. - Kết hợp với thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt nhóm NSAIDs. - Thuốc giảm tiết hormon tuyến tiền liệt (Proscar) cũng có hiệu quả trong điều trị bệnh. - Có thể sử dụng thuốc chẹn beta làm giãn cổ bàng quang, giảm áp lực đường tiết niệu. - Ngoài ra cần kết hợp với vật lý trị liệu như: xoa bóp, massage vùng bẹn, vận động điều độ, tập thể dục thư giãn cơ vùng bẹn,… Phòng ngừa: Dựa vào nguyên nhân gây bệnh mà cần có những biện pháp phòng ngừa phù hợp. Dưới đây là những lời khuyên đề phòng mắc bệnh viêm tuyến tiền liệt: - Sinh hoạt tình dục khoa học, an toàn để đề phòng nhiễm trùng đường sinh dục, tiết niệu và các bệnh xã hội. - Giữ vệ sinh sạch sẽ cơ quan sinh dục - tiết niệu để ngăn ngừa nhiễm trùng. - Không nên ngồi chèn ép vùng bẹn, vùng chậu quá lâu. Nếu làm việc trong thời gian dài cần đứng dậy đi lại, vận động để lưu thông máu đến vùng chậu. - Uống nhiều nước, đi tiểu theo nhu cầu, không nên nhịn tiểu lâu. - Giữ thói quen ăn uống khoa học tốt cho sức khỏe, hạn chế thức uống có cồn và thực phẩm cay nóng.
medlatec
1,121
Công dụng thuốc Ponatdol Thuốc Ponatdol có chứa thành phần Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau chống viêm và có khả năng hạ sốt. Trước khi sử dụng thuốc Ponatdol, bạn nên hỏi thêm ý kiến từ bác sĩ để được hỗ trợ tư vấn cụ thể. 1. Công dụng của thuốc Ponatdol Thuốc có chứa thành phần Paracetamol hỗ trợ giảm đau. Khi hoạt chất đi vào cơ thể sẽ di chuyển tới các vùng điều nhiệt giúp giảm thân nhiệt và giải tỏa căng thẳng do giãn mạch, từ đó cải thiện lưu lượng máu đi qua. Khi thuốc được hấp thụ sẽ giảm thân nhiệt giúp bệnh nhân đang sốt cao hạ nhiệt dần đến khi ổn định lại.Khi điều trị giảm đau bằng Paracetamol người bệnh sẽ ít bị tác động đến sức khỏe tim mạch và hệ hô hấp hơn là với Aspirin. Hơn nữa, cơ thể sẽ không mất cân bằng môi trường hay bị xuất huyết dạ dày. Thuốc Ponatdol được hấp thụ nhanh chóng qua ruột và chuyển hóa ở gan rồi bài tiết qua thận với thời gian bán thải trong khoảng 1,25 tới 3 giờ.Thuốc Ponatdol được chỉ định trong những trường hợp sau đây:Điều trị biểu hiện đau đầu hay đau nửa đầu. Giảm cơn đau nhức toàn thân do cảm cúm gây raĐiều trị đau vùng họng. Giảm đau nhức ở vùng cơ hoặc xương. Giảm đau ở bệnh nhân phát hiện viêm khớp. Ngăn ngừa giảm đau cho bệnh nhân sau tiêm hoặc mới trải qua phẫu thuật. Bệnh nhân sau khi nhổ răng dùng thuốc để giảm đau. Theo đó, những đối tượng có dấu hiệu sốt cao từ 38,5 độ sẽ được sử dụng thuốc để cân bằng lại thân nhiệt. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Ponatdol Thuốc Ponatdol dạng sủi nên được hòa tan hoàn toàn trong nước và sử dụng sau khi đã ăn no để tránh ảnh hưởng đến dạ dày ruột. Mỗi lần dùng thuốc, bạn nên đảm bảo khoảng cách thời gian là 6 giờ trở lên. Theo đó, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn lưu ý không dùng thuốc giảm đau Ponatdol quá 8 viên.Thông thường, trẻ từ 12 tuổi có thể dùng thuốc Ponatdol, vì định lượng thành phần pracetamol trong thuốc là 500mg phù hợp độ tuổi từ 12. Với trẻ dưới 12 tuổi liều dùng thường được căn cứ vào cân nặng nên bác sĩ sẽ có thể chọn lựa thuốc khác để dùng tránh bị quá liều. Người lớn nếu xuất hiện cơn đau dữ dội có thể tham khảo với bác sĩ để tăng liều lên 2 viên cho mỗi lần sử dụng.Trong vòng 24 giờ bạn chỉ nên dùng thuốc dưới 5 lần để đảm bảo công dụng và tránh nguy cơ quá liều. Thông thường, sử dụng thuốc bạn cần có chỉ định bác sĩ, vì kéo dài thời gian dùng có ảnh hưởng nghiêm trọng đến công dụng thuốc ở những lần dùng sau. Liều dùng cho thuốc Ponatdol thường không nên quá 5 ngày liên tiếp.Khi sử dụng thuốc quá liều sẽ dẫn đến nhiễm độc do lượng thuốc cao nên gan thận không kịp bài tiết. Nếu không phát hiện xử lý kịp thời có thể gây hoại tử gan và nhiễm độc nặng dẫn đến tử vong. Khi người bệnh phát hiện buồn nôn, đau bụng, da đổi sang xanh tím, móng tay mỏng hơn hãy đến bệnh viện kiểm tra để xác định nguy cơ dùng thuốc quá liều.Trường người bệnh dị ứng với thành phần Paracetamol có trong thuốc sẽ biểu hiện từ kích động nhẹ đến mê man. Sau đó là tác động lên hệ thần kinh khiến người bệnh giảm khả năng vận động, giảm thân nhiệt, sau đó là mạch đập yếu dần. Khi huyết áp giảm hệ tuần hoàn kém đi sẽ gây nguy hiểm đe dọa đến tính mạng. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Ponatdol Thuốc Ponatdol có chứa thành phần chính giúp giảm đau là Paracetamol. Nếu bạn phát hiện bản thân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần cấu tạo nào của thuốc, hãy báo cho bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ và điều trị kịp thời. Ngoài ra, cần lưu ý cả những thuốc và bệnh lý đang mắc có ảnh hưởng đến công dụng thuốc không để có giải pháp điều chỉnh liều dùng phù hợp giúp giảm dược tính có hại.Sau khi dùng thuốc Panadol nếu có dấu hiệu quá liều thì người bệnh nên nhanh chóng đi đến bệnh viện cấp cứu. Thời gian 4 giờ sau khi uống có thể có xử lý kịp bằng cách rửa dạ dày làm giảm đi nồng độ thuốc. Như vậy mức độ nhiễm độc sẽ được giảm đáng kể, đồng thời có thể dùng thuốc uống hoặc tiêm tĩnh mạch để trung hòa giảm nồng độ thuốc Ponatdol xuống mức thấp nhất. 4. Phản ứng phụ của thuốc Ponatdol Trong quá trình sử dụng thuốc Ponatdol, người bệnh có thể gặp một số phản ứng phụ sau đây:Nổi mẩn trên da. Suy giảm chức năng thận. Nhiễm độc tính trong gan. Giảm bạch cầu trung tính. Thiếu máu do suy giảm số lượng hồng cầu. Kích ứng hoặc sốc phản vệ với thuốc. Những phản ứng phụ trên chỉ nằm trong một phần được phát hiện khi nghiên cứu và tìm thấy ở bệnh nhân. Ngoài ra, người bệnh cần hết sức lưu ý đến tình trạng sức khỏe sau khi dùng thuốc để có thể đánh giá chính xác sự thay đổi của cơ thể. 5. Tương tác với thuốc Ponatdol Thuốc Ponatdol có chứa Paracetamol không được khuyến khích dùng liều cao trong thời gian dài. Nếu bệnh nhân sử dụng thuốc Ponatdol hạ nhiệt quá chậm có thể tham khảo bác sĩ để kết hợp thêm một số phương pháp hỗ trợ. Tránh dùng cùng lúc thuốc Ponatdol với thuốc chống co giật để giảm nguy có nhiễm độc tố trong gan.Bệnh nhân sử dụng thuốc Ponatdol thường xuyên dùng đồ uống có cồn có thể gây hại cho gan và sức khỏe. Bởi bản chất những đồ uống có cồn cũng có ảnh hưởng nhất định đến gan. Vì vậy, trong quá trình sử dụng thuốc Ponatdol, người bệnh cần tránh uống rượu, bia.Trên đây là những chia sẻ về thuốc Ponatdol cho bạn đọc tham khảo. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn thêm hãy liên hệ cho bác sĩ để được giải đáp chi tiết.
vinmec
1,093
Ý kiến chuyên gia về điều trị viêm loét dạ dày- tá tràng Điều trị tùy theo nguyên nhân Cụ thể nếu vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) là nguyên nhân dẫn tới viêm loét dạ dày, tá tràng, người bệnh có thể được chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh và thuốc thuốc ức chế bơm proton (PPI). Trường hợp viêm loét dạ dày tá tràng do vi khuẩn H. pylori và ảnh hưởng của việc lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) cũng có hướng điều trị tương tự. Nếu nguyên nhân gây bệnh là do ảnh hưởng của các loại thuốc kháng viêm không steroid, bác sĩ thường chỉ định điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton. Chất đối kháng thụ thể H2 đôi khi được sử dụng thay thế cho thuốc ức chế bơm proton. Người bệnh cũng có thể phải điều trị thêm thuốc kháng acid để giảm bớt các triệu chứng khó chịu trong thời gian ngắn hạn. Thuốc sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng Thuốc kháng sinh Người bệnh bị nhiễm khuẩn H. pylori dẫn tới viêm loét dạ dày, tá tràng thường được chỉ định điều trị bằng thuốc kháng sinh trong 1 – 2 tuần. Thuốc có thể gây ra những tác dụng phụ nhẹ như mệt mỏi, tiêu chảy, miệng có vị kim loại. Bệnh nhân sẽ được kiểm tra khoảng 4 tuần sau khi hoàn tất điều trị bằng thuốc kháng sinh để xác định xem liệu có vi khuẩn H. pylori còn lại trong dạ dày hay không. Nếu có, cần tiếp tục một đợt điều trị loại trừ bằng cách sử dụng các loại thuốc kháng sinh khác. Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) Thuốc ức chế bơm proton có tác dụng giảm lượng axit dạ dày tiết ra, ngăn chặn vết loét tiến triển nghiêm trọng hơn. Người bệnh thường được kê đơn từ 4 – 8 tuần. Tác dụng phụ của loại thuốc này nhẹ và thường biến mất sau điều trị, bao gồm: đau đầu, tiêu chảy/táo bón, mệt mỏi, đau bụng, chóng mặt, phát ban. Chất đối kháng thụ thể H2 Giống như thuốc ức chế bơm proton, chất đối kháng thụ thể H2 hoạt động bằng cách giảm lượng acid do dạ dày sản xuất. Tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt, phát ban, mệt mỏi… là những tác dụng phụ có thể gặp của chất đối kháng thụ thể H3 tuy nhiên rất hiếm. Thuốc kháng acid Cả 3 loại thuốc nêu trên cần khoảng vài giờ trước khi bắt đầu phát huy tác dụng. Vì vậy bác sĩ có thể cho người bệnh sử dụng thuốc kháng acid bổ sung để trung hòa acid dạ dày, tạm thời giảm nhẹ các triệu chứng. Thuốc kháng acid nên sử dụng khi người bệnh đang gặp phải triệu chứng khó chịu hoặc triệu chứng chuẩn bị xuất hiện (sau bữa ăn hay trước khi đi ngủ). Nguy cơ gặp phải tác dụng phụ khi sử dụng loại thuốc này là rất thấp và có thể là tiêu chảy/táo bón, đầy hơi, co thắt dạ dày, mệt mỏi. Đừng quên điều chỉnh chế độ ăn uống – sinh hoạt Bên cạnh việc điều trị y tế theo đúng chỉ định của bác sĩ, chế độ ăn uống – sinh hoạt hàng ngày cũng đóng vai trò rất quan trọng. Người bệnh lưu ý: Viêm loét dạ dày, tá tràng không thể tự khỏi
thucuc
571
Công dụng thuốc Rosnacin 1,5 MIU Rosnacin 1,5 là thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn. Để tìm hiểu chi tiết công dụng của thuốc cũng như hướng dẫn sử dụng hiệu quả, bạn đọc hãy tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc Rosnacin 1,5 là gì? Tác dụng ra sao? Thuốc Rosnacin 1,5 có chứa thành phần chính là Spiramycin 348,84mg (tương ứng 1.5 M.I.U). Đây là thuốc thuộc nhóm kháng sinh Macrolid có phổ kháng khuẩn tương tự như Erythromycin, giúp phát huy hiệu quả cao trong việc kìm khuẩn trên vi khuẩn đang phân chia tế bào.Cơ chế hoạt động của Rosnacin là ngăn không cho vi khuẩn tổng hợp protein. Với nồng độ thấp, thuốc có tác dụng chủ yếu là kìm khuẩn. Tuy nhiên khi đạt được nồng độ cao, lúc này thuốc có thể diệt khuẩn chậm đối với vi khuẩn nhạy cảm. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Rosnacin 1,5 Thuốc Rosnacin 1,5 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Bệnh nhân nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, da và sinh dục nguyên nhân do các vi khuẩn nhạy cảm.Sử dụng trong điều trị dự phòng viêm màng não do Meningococcus ở trường hợp chống chỉ định với Rifampicin.Sử dụng trong điều trị dự phòng chứng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh cho phụ nữ đang mang thai.Hóa dự phòng viêm thấp khớp cấp tái phát ở những bệnh nhân dị ứng với Penicillin.Thuốc chống chỉ định với người dị ứng Spiramycin, thiếu máu do thiếu men G6PD, suy gan, rối loạn nhịp tim. 3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Rosnacin 1,5 Thuốc Rosnacin 1,5 được sử dụng qua đường uống, thời điểm phù hợp là dùng trước bữa ăn ít nhất 2 giờ hoặc sau bữa ăn 3 giờ.Liều dùng tham khảo khi dùng thuốc Rosnacin 1,5 như sau:Liều dùng cơ bản:Người lớn: Sử dụng với liều 1.500.000 - 3.000.000 IU/ 24 giờ, chia làm 3 lần uống;Trẻ em trên 6 tuổi: Sử dụng với liều 150.000 IU/kg thể trọng/24 giờ, chia làm 3 lần uống.Điều trị dự phòng viêm màng não nguyên nhân do các chủng Meningococcal:Người lớn: Sử dụng với liều 3.000.000 IU, 2 lần/ngày;Trẻ em trên 6 tuổi: Sử dụng với liều 75.000 IU/kg thể trọng, 2 lần/ngày, dùng trong 5 ngày liên tục.Điều trị dự phòng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh cho phụ nữ mang thai:Sử dụng với liều 9.000.000 IU/ngày, chia làm nhiều lần uống trong thời gian 3 tuần, cách 2 tuần dùng liều nhắc lại.Các bạn hãy lưu ý rằng, liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể của thuốc sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh nên bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 4. Tác dụng phụ thuốc Rosnacin 1,5 Thuốc Rosnacin 1,5 ít khi gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thuốc, bạn vẫn có thể gặp phải một số vấn đề sau:Tác dụng phụ thường gặp: Nôn, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy.Tác dụng phụ ít gặp: Mệt mỏi, chảy máu cam, đổ mồ hôi, tức ngực. Người bệnh cũng có thể bị viêm kết tràng cấp, ban da, ngoại ban, mày đay.Tác dụng phụ hiếm gặp: Sốc phản vệ, bội nhiễm khi dùng thuốc trong thời gian dài. 5. Tương tác thuốc Rosnacin 1,5 có khả năng tương tác với một số loại thuốc làm giảm hiệu quả hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ gồm:Sử dụng đồng thời với thuốc uống tránh thai sẽ làm mất tác dụng phòng ngừa thụ thai.Dùng chung với Levodopa sẽ khiến nồng độ levodopa trong huyết tương giảm.Sử dụng chung với Mequitazine sẽ gia tăng tác dụng phụ của thuốc. 6. Thận trọng khi sử dụng Thận trọng khi dùng Rosnacin 1,5 cho người có rối loạn chức năng gan vì thuốc có thể gây độc với gan.Thận trọng khi dùng thuốc cho người bị bệnh tim, loạn nhịp (bao gồm cả người có khuynh hướng kéo dài khoảng QT) do dễ gây tác dụng phụ.Bệnh nhân thiếu hụt glucose - 6 - phosphat – dehydrogenase có thể mắc chứng thiếu máu tan huyết khi dùng Rosnacin 1,5.Trên đây là một số thông tin về thuốc Rosnacin 1,5 mà bạn đọc có thể tham khảo. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về liều dùng hoặc cách sử dụng thuốc, bạn cần liên hệ bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn tốt nhất.
vinmec
757
Ung thư khoang miệng và những kiến thức cơ bản ai cũng cần biết Không chỉ gây ra những hậu quả về sức khỏe thể chất, ung thư khoang miệng còn ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của người bệnh. Việc phát hiện sớm sẽ nâng cao hiệu quả điều trị và giúp người bệnh có những suy nghĩ tích cực hơn. Từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. 1. Ung thư khoang miệng nguy hiểm như thế nào? Đây là một loại ung thư vùng đầu cổ phổ biến nhất. Những tế bào ung thư có thể xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau trong khoang miệng, chẳng hạn như môi, lưỡi, lợi, vòm miệng, má, xoang, họng,… Trong đó, lưỡi và môi là hai vị trí có tế bào ác tính thường gặp nhất. Khi mắc căn bệnh này, chất lượng cuộc sống của người bệnh bị suy giảm nghiêm trọng. Sức khỏe của người bệnh giảm sút nghiêm trọng. Những khối u vùng miệng khiến người bệnh ăn uống rất khó khăn và ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ. Khi nói và cử động bệnh nhân cũng phải chịu rất nhiều đau đớn. Nếu phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, việc điều trị sẽ vô cùng khó khăn, tiên lượng bệnh xấu, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Tuy nhiên, nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và kết hợp với những phương pháp điều trị phù hợp, hiệu quả điều trị bệnh rất tích cực. Tỉ lệ sống của người bệnh trên 5 năm có thể lên đến 85%. So với nhiều bệnh ung thư khác, đây là một con số rất khả quan. 2. Một số triệu chứng ung thư khoang miệng ở giai đoạn sớm Rất ít bệnh nhân được phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, nguyên nhân là vì những triệu chứng của bệnh rất giống với những căn bệnh răng miệng thông thường khiến người bệnh chủ quan không đi khám sớm. Do đó lời khuyên của chuyên gia là khi thấy bất cứ những biểu hiện bất thường nào, bạn nên đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán về tình trạng sức khỏe và kịp thời đưa ra phác đồ điều trị, phòng tránh tối đa nguy cơ biến chứng. Một số triệu chứng của bệnh ung thư khoang miệng như sau: - Xuất hiện những vết loét ở miệng và đặc biệt là những vết loét này rất lâu lành, thậm chí có thể kéo dài nhiều tuần mà không khỏi. Những vết loét trong khoang miệng khiến người bệnh rất khó ăn và nói chuyện. - Xuất hiện những vết đỏ, đốm trắng trong miệng: Những vết này thường xuất hiện ở trên lưỡi, vòm họng. Bên cạnh đó, người bệnh còn xuất hiện tình trạng hôi miệng. - Tất cả những cử động miệng của bệnh nhân chẳng hạn như nói, nuốt, nhai thức ăn, di chuyển lưỡi, hàm,… đều rất khó thực hiện. - Người bệnh có thể thấy rõ một số bất thường ở thanh quản hoặc cổ họng, chẳng hạn như đau họng kéo dài, khàn giọng, thay đổi giọng nói, suy giảm thính lực, chóng mặt,… - Khi những khối u to lên, xương hàm của người bệnh cũng sưng to và lệch. Bên cạnh đó, bệnh nhân còn phải đối mặt với tình trạng lung lay răng, thậm chí gãy răng. - Da niêm mạc miệng có màu nhợt nhạt hoặc màu đen. - Xuất hiện một số cảm giác bất thường trên vùng mặt miệng, có thể kể đến như mất cảm giác, tê và đau mà không thể tìm ra nguyên nhân. Những triệu chứng này dễ gây nhầm lẫn với các bệnh về răng thông thường hay tình trạng nhiệt miệng. Chính vì thế, bệnh nhân thường đi khám bệnh khi triệu chứng ung thư khoang miệng đã trở nên nghiêm trọng. 3. Chẩn đoán ung thư khoang miệng bằng cách nào? Để xác định tình trạng ung thư khoang miệng, bác sĩ có thể áp dụng một số phương pháp sau: - Tiến hành nội soi mũi, họng và thực quản, đồng thời có thể kết hợp với sinh thiết để phát hiện những tổn thương vùng khoang miệng. - Sờ nắn dưới hàm, cổ và dưới cằm để chẩn đoán hạch tại các vị trí này. - Khám tổng quát: Bệnh nhân cũng cần thăm khám tổng quát để biết chính xác họ có đang gặp phải bất cứ bệnh lý nào không, có dấu hiệu di căn không, có mắc thêm một loại ung thư khác hay không,… Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá về cơ hội điều trị. - Chụp X-quang ngực để xác định vị trí, mức độ tổn thương đã lan rộng hay chưa. - Chụp CT cắt lớp, chụp cộng hưởng từ MRI để đánh giá về tình trạng xâm lấn của khối u ác tính. 4. Phương pháp điều trị ung thư khoang miệng Ở mỗi giai đoạn bệnh khác nhau và tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra biện pháp điều trị thích hợp. Dưới đây là một số phương pháp điều trị ung thư khoang miệng phổ biến: - Phẫu thuật: + Phẫu thuật để loại bỏ khối u được áp dụng với những trường hợp kích thước khối u nhỏ. Đồng thời, trong quá trình phẫu thuật bác sĩ cũng sẽ cắt bỏ diện rộng ra phần mô lành xung quanh ở rìa của khối u để tránh tình trạng bỏ sót tế bào ung thư trong khoang miệng. Với những trường hợp khối u có kích thước lớn, người bệnh có thể được chỉ định cắt bỏ xương hàm và thậm chí là một phần lưỡi để có thể loại bỏ hoàn toàn khối u và tế bào ung thư. + Trong trường hợp khối ung thư đã lan đến hạch bạch huyết ở cổ, cần phẫu thuật vùng cổ để nạo sạch hạch di căn. + Để đảm bảo tính thẩm mỹ và đảm bảo phục hồi chức năng miệng, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật tái tạo vùng miệng cho người bệnh. - Xạ trị: Là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể áp dụng trước hoặc sau phẫu thuật tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. - Hóa trị: Là cách tiêu diệt tế bào ung thư bằng một số loại hóa chất. Có thể được áp dụng kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị để mang lại hiệu quả tích cực nhất. - Thuốc điều trị mục tiêu: Phương pháp này tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách làm ngừng hoạt động của protein có trong tế bào ung thư. Từ đó, chúng sẽ bị kìm chế khả năng phát triển.
medlatec
1,131
Công dụng thuốc Incamix Thuốc Incamix giúp giải quyết tình trạng tăng amoniac trong máu do một số tác nhân gây hại tới gan gây ra. Từ đó, hạn chế những tác động có hại của Amoniac đối với cơ thể. 1. Thuốc Incamix công dụng gì? Thuốc Incamix có thành phần chính gồm L-Ornithin L-Aspartat 250mg và tá dược vừa đủ 1 viên nang mềm.Công dụng của thuốc Incamix nhờ vào tác dụng của L-Ornithin L-Aspartat. Đây là một loại muối kép được tạo thành từ 2 loại amino acid là Aspartat và Ornithin, tham gia vào vòng ure. Từ đó giúp thúc đẩy quá trình giải độc gan và tăng quá trình đào thải chất gây độc thần kinh amoniac. Thuốc này giúp chuyển nhóm amino từ hầu hết các amino acid sang glutamine không gây độc.Đối với Aspartat có tác dụng tham gia vào vòng acid citric, giúp phản ứng trên xảy ra một cách dễ dàng hơn, để bảo vệ các amino acid. Tham gia vào quá trình sản xuất Pyrimidine giúp tái tạo lại Acid nucleic ở các tế bào gan bị tổn thương.Ornithin giúp cho quá trình hoạt hoá của các men Carbamoyl phosphate synthase và carbamoyl transferase tham gia vào chu trình ure. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Incamix Chỉ định:Thuốc Incamix 250mg được dùng cho những trường hợp sau:Tăng amoniac huyết liên quan đến bệnh lý gan cấp tính và mạn tính như xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan do dùng thuốc, hóa chất, rượu, viêm gan siêu vi...Hỗ trợ điều trị trong bệnh não gan, hôn mê gan, tiền hôn mê gan.Chống chỉ định:Thuốc Incamix 250mg không được sử dụng cho những đối tượng sau sau:Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.Suy thận nặng.Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Incamix Cách sử dụng: Thuốc được dùng bằng đường uống, uống thuốc cùng với nước đun sôi để nguội. Thời điểm sử dụng thuốc là sau bữa ăn.Liều dùng:Theo chỉ định của bác sĩ. Liều dùng khuyến cáo của nhà sản xuất được đưa ra như sau:Uống mỗi lần 1 đến 2 viên và 3 lần/ngày. Dùng thuốc này trong vòng 1-2 tuần.Liều dùng duy trì: Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Thời gian dùng thuốc tối thiểu 4-5 tuần phụ thuộc vào tình trạng của bệnh.Cách xử trí khi quên liều, quá liều. Khi quên liều: Dùng liều đó ngay khi bạn nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu như gần đến giờ dùng liều tiếp theo, uống liều tiếp theo như dự định. Không bao giờ được uống gấp đôi liều chỉ định.Khi quá liều: Không có báo cáo nào về các triệu chứng có thể xảy ra khi quá liều. Nếu lỡ may dùng quá liều và xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng, bạn cần đến ngay trung tâm y tế để được xử lý kịp thời. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Incamix Trong quá trình sử dụng thuốc bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ như:Buồn nôn, nôn.Chóng mặt, buồn nôn, dị ứng.Rối loạn tiêu hóa, đau bụng, nổi mẫn đỏ; táo bón, đau cơ khớp.Rối loạn vị giác, mụn nhọt.Tuy nhiên tác dụng phụ này khá hiếm gặp và thường không cần ngưng điều trị.Nếu thấy bất kỳ tác dụng phụ nào khác xảy ra, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn để được xử lý kịp thời. 5. Lưu ý khi dùng thuốc Incamix Trước khi dùng thuốc cần báo với bác sĩ nếu bạn có tiền sử dị ứng với bất kỳ hoạt chất nào.Lưu ý khi sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Chưa có báo cáo chứng minh độ an toàn khi sử dụng hoạt chất L-ornithin L-aspartat cho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú trong trường hợp cần thiết.Đối với người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ gây chóng mặt, buồn nôn. Vì vậy, không nên sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc nếu những tác dụng phụ này xảy ra.Tương tác thuốc: Chưa có báo cáo về tương tác thuốc giữa Incamix với các thuốc dùng cùng. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà bạn đang dùng và các bệnh khác đang mắc phải.Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ bảo quản tốt nhất dưới 30 độ C; Tránh ánh sáng và để thuốc xa tầm nhìn và tầm với của trẻ. Chú ý hạn dùng và không sử dụng khi hết hạn sử dụng in trên bao bì.Hy vọng với những thông tin trên bạn đã biết thuốc Incamix có tác dụng gì và dùng thuốc như thế nào. Nếu có bất kỳ bất thường nào trong khi dùng thuốc bạn nên báo ngày với bác sĩ để được tư vấn.
vinmec
862
Máu báo thai như thế nào – bạn nữ đã biết? Máu báo thai là một dấu hiệu mang thai sớm mà nữ giới rất quan tâm. Tuy nhiên, vì thời điểm xuất hiện máu báo thai khá gần với sự xuất hiện chu kỳ kinh nguyệt, không ít nữ giới nhầm lẫn, khó phân biệt máu báo thai với máu kỳ kinh. Máu báo thai như thế nào? Lượng máu bao nhiêu? Xuất hiện vào thời điểm nào? Tất cả thông tin này bạn sẽ tìm thấy ở bài viết sau đây. Máu báo thai như thế nào? Lượng máu bao nhiêu? Xuất hiện vào thời điểm nào? 1. Máu báo thai như thế nào? Máu báo là hiện tượng chảy máu âm đạo xuất hiện khi phôi thai hình thành trên niêm mạc tử cung. Cơ chế của hiện tượng máu báo thai là: Khi trứng thụ tinh tạo thành phôi di chuyển đến buồng tử cung, bắt đầu xâm lấn vào niêm mạc tử cung, làm tổ gây xuất huyết, đây là hiện tượng máu báo thai. Lượng máu báo có dạng đốm nhỏ, có người chỉ ra vài giọt rồi hết, có người ra trong 1 – 2 ngày. Tuy nhiên, dù cơ địa các chị em khác nhau thì lượng máu báo thai cũng ít hơn lượng máu kỳ kinh rất nhiều, chỉ chủ yếu là bám vào quần lót, thường không lẫn với máu đông, mảng vụn, không có chất nhầy. Máu báo thai thường xuất hiện từ 8 – 12 ngày sau khi có quan hệ tình dục và thụ thai. Thời điểm này cũng gần với thời điểm kỳ kinh xuất hiện nên dẫn tới nhiều hiểu nhầm. 2. Phân biệt máu báo thai và kỳ kinh nguyệt, các trường hợp chảy máu âm đạo bất thường – Máu báo có thai: Thường chỉ vài giọt, máu tươi có thể màu phớt hồng hoặc là màu nâu không kèm dịch nhầy. Lượng máu đều từng ngày có thể trong 1-2 ngày rồi dừng hẳn.  Máu báo có thai thường chỉ vài giọt, không kèm dịch nhầy. – Máu kỳ kinh: Thường có màu đỏ sậm, không đông, lượng máu kinh khoảng 40 – 80ml mỗi kỳ kinh. Lượng máu có chứa dịch nhầy, có sự khác nhau về lượng máu ra giữa các ngày, sẽ ít trong ngày đầu, ra nhiều trong những ngày sau và càng về cuối thì ít dần. – Máu báo dọa sảy thai: Máu ra nhiều, có thể từng cục đỏ tươi, kèm theo hiện tượng đau bụng, sốt,… – Máu báo thai ngoài tử cung: Máu nâu đen, kéo dài, kèm với đau bụng lệch sang 1 bên kèm chuột rút phần bụng. – Chảy máu do các bệnh phụ khoa: Ra máu kèm ngứa rát, sưng tấy, khí hư thay đổi màu sắc lượng, mùi… 3. Xử trí khi thấy xuất huyết âm đạo bất thường Sự xuất hiện của máu âm đạo khiến chị em phụ nữ lo lắng. Cần dùng ngay băng vệ sinh để biết được tính chất, lượng máu, màu máu là thế nào. Có thể thử thai tại nhà xem có thai hay không. Chị em cần chú ý vệ sinh vùng kín đúng cách, mặc quần lót chất liệu thoáng mát. Tránh quan hệ tình dục trong thời gian bị xuất huyết âm đạo bất thường. Máu báo thai như thế nào? Hi vọng rằng thông qua kiến thức mà chúng tôi cung cấp bạn đọc đã có được chia sẻ hữu ích.
thucuc
581
Ung thư biểu mô tế bào thận là gì? Nguyên nhân, triệu chứng Ung thư biểu mô tế bào thận là một trong những loại ung thư đường tiết niệu phổ biến nhất, thường gặp ở những người trên 50 tuổi. Đây là căn bệnh ung thư nguy hiểm, có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho người bệnh, thậm chí là dẫn tới tử vong nếu không được điều trị kịp thời. 1. Ung thư biểu mô tế bào thận là gì? Trong cơ thể con người, thận là một cơ quan vô cùng quan trọng, có vai trò chính trong việc lọc máu và tạo ra nước tiểu, giúp cơ thể loại bỏ được các loại chất thải ra bên ngoài. Thận thường có hai cơ quan nằm ngay phía sau các cơ quan bụng, mỗi một quả thận nằm ở một bên của cột sống.Ung thư biểu mô tế bào thận (hay còn gọi là ung thư tế bào thận) xảy ra khi có khối u xuất hiện ở trong thận. Các khối u có thể được tìm thấy ở cùng một bên thận hoặc thậm chí là cả hai bên. Hầu hết những người bị ung thư biểu mô tế bào thận đều lớn tuổi, thường ở độ tuổi từ 50 đến 70.Khi bị ung thư biểu mô tế bào thận, các khối u sẽ dần dần phát triển và tăng sinh nhanh chóng, gây ra chèn ép các mô tế bào khác ở trong thận và làm rối loạn các chức năng chính của thận, khiến cơ thể gặp khó khăn trong việc loại bỏ các chất thải. Ung thư thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, chính vì vậy việc điều trị dứt điểm cho căn bệnh này là vô cùng khó khăn và có tỷ lệ tử vong rất cao.Các giai đoạn chính của ung thư biểu mô tế bào thận Hình ảnh ung thư biểu mô tế bào thận Ung thư biểu mô tế bào thận thường có 4 giai đoạn chính:*Giai đoạn I: Khối u bắt đầu hình thành ở bên trong thận. Lúc này, khối u có kích thước rất nhỏ và khó có thể phát hiện được thông qua chẩn đoán thông thường (như siêu âm). Đây là giai đoạn khu trú của ung thư, tức là ung thư chưa lan rộng ra các khu vực khác.*Giai đoạn II: Các khối u gây ung thư đang dần dần phát triển và có kích thước lớn hơn 7cm. Ung thư lúc này vẫn chưa lan sang các cơ quan khác của cơ thể.*Giai đoạn III: Khối u đã lan ra các hạch bạch huyết khu vực, hoặc đã đi sâu vào tĩnh mạch chính và các mô xung quanh. Tuy nhiên nó vẫn chưa lan rộng sang các cơ quan bên ngoài thận.*Giai đoạn IV: Đây là giai đoạn cuối cùng của ung thư biểu mô tế bào thận và cũng là giai đoạn tiến triển nhất của bệnh. Lúc này, các khối u đã xâm lấn sang tuyến thượng thận, các hạch bạch huyết, hoặc di căn tới bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể (ví dụ như xương, phổi hoặc não). 2. Nguyên nhân gây ung thư biểu mô tế bào thận Hiện nay, y học vẫn chưa đưa ra được kết luận chính xác về nguyên nhân dẫn tới ung thư biểu mô tế bào thận. Các kết quả nghiên cứu đều chỉ ra rằng, hầu hết các bệnh ung thư thận đều bắt nguồn từ những vấn đề xảy ra đối với các gen ở thận. Sự đột biến DNA của các tế bào thận khiến cho chúng phát triển và phân chia nhanh chóng. Các tế bào bất thường tích lũy tạo thành một khối u có thể vượt ra ngoài thận, hoặc vỡ ra và lan rộng (di căn) đến các bộ phận khác của cơ thể.Mặc dù không có nguyên nhân chính xác gây ra bệnh, tuy nhiên các nhà nghiên cứu đã thống kê được các yếu tố có nguy cơ cao gây ra ung thư biểu mô tế bào thận. Cụ thể là:Cao tuổi: Nguy cơ bị ung thư biểu mô tế bào thận sẽ tăng lên khi tuổi tác ngày càng cao.Hút thuốc lá: Trong điếu thuốc lá có chứa nicotin - một loại chất cực kỳ nguy hiểm có thể làm rối loạn hoặc phá hủy quá trình tái tạo tế bào của cơ thể, dẫn tới nguy cơ cao mắc các căn bệnh ung thư, trong đó có ung thư biểu mô tế bào thận. Hút thuốc lá có thể gây ung thư biểu mô tế bào thận Cao tuổi: Nguy cơ bị ung thư biểu mô tế bào thận sẽ tăng lên khi tuổi tác ngày càng cao.Hút thuốc lá: Trong điếu thuốc lá có chứa nicotin - một loại chất cực kỳ nguy hiểm có thể làm rối loạn hoặc phá hủy quá trình tái tạo tế bào của cơ thể, dẫn tới nguy cơ cao mắc các căn bệnh ung thư, trong đó có ung thư biểu mô tế bào thận.Béo phì: Đây cũng được xem là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn tới ung thư biểu mô tế bào thận. Khi bị béo phì, hàm lượng mỡ trong cơ thể sẽ vượt ngưỡng trung bình và khiến cho các hormon bị thay đổi. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường huyết và các bệnh ung thư thận.Cao huyết áp: Huyết áp cao làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào thận.Điều trị suy thận: Những người được lọc máu trong một thời gian dài để điều trị suy thận mãn tính thường có nguy cơ cao mắc phải ung thư biểu mô tế bào thận.Uống nhiều thuốc giảm đau: Chẳng hạn như aspirin, ibuprofen hoặc acetaminophen trong một thời gian dài.Bị viêm gan C: Những người bị mắc viêm gan C cũng có nguy cơ cao bị mắc ung thư biểu mô tế bào thận.Một số hội chứng di truyền nhất định: Những người sinh ra đã bị mắc một số hội chứng di truyền nhất định có thể tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào thận, chẳng hạn như những người mắc bệnh von Hippel-Lindau, hội chứng Birt-Hogg-Dube, xơ cứng củ, ung thư biểu mô tế bào thận di truyền .Tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại: Nếu tiếp xúc nhiều với một số loại hóa chất độc hại như benzen, cadmium, amiăng, thuốc diệt cỏ hoặc các chất dung môi hữu cơ có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào thận và một số bệnh ung thư nguy hiểm khác. 3. Dấu hiệu và triệu chứng của ung thư biểu mô tế bào thận Ung thư biểu mô tế bào thận thường hiếm khi xảy ra các dấu hiệu hoặc triệu chứng trong giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, hiện nay các xét nghiệm thông thường được sử dụng trong việc sàng lọc ung thư thận cũng khó có thể phát hiện ra ung thư trong các trường hợp không biểu hiện ra triệu chứng cụ thể, có thể dẫn tới nhầm lẫn với các căn bệnh đường tiết niệu khác. Cho tới giai đoạn sau (giai đoạn tiến triển của bệnh), người bệnh mới bắt đầu xuất hiện các triệu chứng rõ ràng, bao gồm:Tiểu ra máu: Xuất hiện máu lẫn trong nước tiểu. Máu thường có màu hồng, đỏ hoặc màu cola. Trong một số trường hợp khó nhận biết lượng hồng cầu trong nước tiểu, bạn có thể phát hiện ra thông qua thực hiện xét nghiệm phân tích nước tiểu tại bệnh viện.Đau vùng hông và lưng: Ung thư biểu mô tế bào thận thường gây ra các cơn đau âm ỉ và kéo dài ở vùng hông hoặc lưng. Các cơn đau thường xuất hiện ở hai bên sườn và lan rộng ra sau lưng. Đau vùng hông và lưng là triệu chứng của ung thư biểu mô tế bào thận Bụng bị căng cứng: Vùng bụng bị căng cứng do xuất hiện khối u ở thận. Rất khó có thể cảm nhận chính xác các khối u bằng tay, bởi chúng thường có xu hướng nằm ở sâu bên trong thận. Chỉ có thể phát hiện ra những khối u này thông qua các xét nghiệm hình ảnh ổ bụng.Một số triệu chứng khác bao gồm:Giảm cân không rõ lý do. Sốt. Cơ thể suy nhược, mệt mỏi. Hoa mắt, chóng mặt. Chán ăn. Thiếu máu nghiêm trọngĐổ mồ hôi đêm. Nồng độ canxi trong máu cao. Phát hiện và điều trị bệnh càng sớm thì cơ hội thoát khỏi ung thư của bệnh nhân càng cao. 4. Các phương pháp phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào thận
vinmec
1,473
Chế độ dinh dưỡng cho trẻ mới ốm dậy mà mẹ cần biết Trẻ mới ốm dậy cần được nghỉ ngơi, ăn uống, tẩm bổ khoa học để nhanh chóng lấy lại sức khỏe và tăng sức đề kháng cho cơ thể. Dưới đây là chế độ dinh dưỡng cho trẻ mới ốm dậy, cha mẹ có thể tham khảo và áp dụng để chăm sóc sức khỏe cho bé tốt hơn. 1.Chế độ dinh dưỡng cho trẻ mới ốm dậy Các chuyên gia dinh dưỡng cho biết: Trẻ mới ốm dậy còn rất yếu. Do đó, cha mẹ nên bồi bổ cho bé. Một chế độ ăn uống giàu đạm, tăng cường nước trái cây, sữa chua… sẽ rất tốt cho trẻ mới ốm dậy. Chế độ ăn như này giúp tăng cường vitamin và men vi sinh cho bé. Bên cạnh đó, cha mẹ vẫn nên cho bé dùng thức ăn loãng nhưng tăng cường nhiều chất đạm từ thịt, trứng, sữa… để bé nhanh chóng lấy lại sức. Sau đó tăng dần độ đặc lên đến khi bé khỏe hẳn mới cho bé ăn theo chế độ như trước. Lưu ý không nên cho trẻ ăn nhiều mỡ và đường. Nên cho trẻ dùng các loại thức ăn dễ tiêu hóa. Các chuyên gia dinh dưỡng cũng nhấn mạnh: Cha mẹ không nên nôn nóng ép bé ăn quá nhiều để lấy lại cân nặng trẻ đã mất trong khi ốm. Vì sau khi ốm, cơ thể trẻ vẫn còn kiệt sức, trẻ có thể vẫn còn cảm giác chán ăn, nếu dồn ép quá bé có thể trở nên biếng ăn thực sự. Trẻ mới ốm dậy cần được nghỉ ngơi, ăn uống, tẩm bổ khoa học để nhanh chóng lấy lại sức khỏe và tăng sức đề kháng cho cơ thể. 2.Bổ sung vi chất dinh dưỡng cho bé Tăng cường sức đề kháng và củng cố hệ miễn dịch cho bé sau khi ốm dậy là rất quan trọng. 3. Lưu ý khi chăm sóc trẻ mới ốm dậy Chế độ dinh dưỡng cho trẻ ốm dậy cần tránh cho ăn các thức ăn chứa nhiều nhiều đường, đồ uống có ga vì có thể khiến tiêu chảy nặng hơn. Chăm sóc trẻ mới ốm dậy, cha mẹ cần lưu ý những điều sau: – Chia nhỏ bữa ăn, cho trẻ ăn nhiều bữa hơn với số lượng mỗi bữa ít hơn bình thường. – Thức ăn cho trẻ ốm cần chế biến loãng và giàu chất dinh dưỡng hơn. – Cho bé ăn đa dạng các loại thực phẩm, không kiêng khem các loại thực phẩm như tôm, cá, dầu mỡ và rau xanh. – Bổ sung nhiều nước cho trẻ, đặc biệt đối với những trẻ bị tiêu chảy. – Canh, súp, nước cháo… chỉ để bù nước, không nên coi các loại đó là thức ăn vì chúng không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho trẻ. – Đối với những trẻ bị tiêu chảy, cần tránh cho ăn các thức ăn chứa nhiều nhiều đường, đồ uống có gas vì có thể khiến tiêu chảy nặng hơn. Đồng thời cần tránh các thức ăn chứa nhiều chất xơ, ít dinh dưỡng và khó tiêu hóa như các loại rau thô, tinh bột nguyên hạt như ngô, đậu… – Đối với những trẻ bị viêm nhiễm hô hấp, sổ mũi, gây khó thở cần làm thông thoáng mũi cho trẻ bằng bông gạc để giúp trẻ bú mẹ và ăn uống dễ dàng. – Đối với những trẻ bị sốt, phụ huynh phải theo dõi nhiệt độ liên tục để tránh những diễn biến xấu có thể xảy ra. – Khi trẻ ốm phụ huynh cần dành nhiều thời gian hơn để chăm sóc, dỗ dành trẻ để trẻ ăn được nhiều.
thucuc
631
Ung thư biểu mô gan Ung thư biểu mô gan là một trong những loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất, bao gồm ung thư tế bào gan (HCC) chiếm khoảng 90% và ung thư đường mật trong gan (CCA). Nguyên nhân ung thư biểu mô gan Ung thư biểu mô gan là loại ung thư gan phổ biến hơn cả Ung thư gan là một trong những bệnh ung thư thường gặp và đang có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Ung thư gan nguyên phát được chia thành hai loại chính là ung thư biểu mô và ung thư không phải biểu mô, trong đó ung thư biểu mô gan phổ biến hơn cả. Ung thư gan có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau nhưng phổ biến hơn cả ở độ tuổi 70 tuổi. Nam có tỷ lệ mắc ung thư gan cao hơn nữ giới. Nguyên nhân chính xác gây ung thư biểu mô gan chưa được xác định rõ ràng nhưng có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Những biểu hiện ung thư biểu mô gan không nên bỏ qua Mặc dù đa số các triệu chứng ung thư biểu mô gan thường xuất hiện muộn, giai đoạn sớm chưa rõ ràng nhưng bạn hãy cảnh giác với các triệu chứng bệnh có thể gặp như: Vàng da là một trong những biểu hiện ung thư gan thường gặp Chẩn đoán ung thư biểu mô gan như thế nào? Qua thăm khám lâm sàng phát hiện nghi gnờ ung thư gan, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán phù hợp để xác định chính xác tình trạng bệnh. Một số xét nghiệm chẩn đoán ung thư biểu mô gan là: Điều trị ung thư biểu mô gan như thế nào? Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư biểu mô gan như thế nào phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Mốt số phương pháp điều trị ung thư gan có thể được chỉ định: Tuy tiên ung thư biểu mô gan có tiên lượng sống không cao bằng một số bệnh ung thư thường gặp khác nhưng với phác đồ điều trị tích cực, bệnh nhân vẫn có cơ hội điều trị bệnh thành công. TS. BS Zee Ying Kiat trực tiếp lên phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư gan
thucuc
408
Công dụng thuốc Ezatux Thuốc Ezatux chứa thành phần chính là hoạt chất Eprazinon dihydroclorid 50mg, thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Vậy thuốc Ezatux có tác dụng gì và cách sử dụng thuốc như thế nào? 1. Công dụng của thuốc Ezatux Thuốc Ezatux có tác dụng gì? Thuốc Ezatux được chỉ định điều trị cho những trường hợp sau đây:Điều trị ho với tác dụng làm loãng đờm, long đờmĐiều trị cho người bệnh viêm phế quản cấp/mạn, viêm mũi, họng kèm chứng nhiều đờm, đờm đặc. Dùng cho người bệnh ứ nghẹt phế quản, đặc biệt trong viêm phế quản cấp. Các đặc tính dược động học của thuốc Ezatux:Sau 1 giờ khi dùng thuốc, đạt được nồng độ đỉnh trong máu.Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.Thời gian bán hủy thải trừ của thuốc khoảng 6 giờ.Các đặc tính dược lực học của thuốc Ezatux:Eprazinone là dẫn xuất của piperazine, đây là một chất điều tiết chất nhầy có tính tan đờm. 2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Ezatux Thuốc Ezatux được dùng theo đường uống và có thể sử dụng thuốc lúc đói hoặc no. Liều dùng được khuyến cáo khi sử dụng thuốc như sau:Người lớn: dùng liều 3 -6 viên/ 1 ngày. Lưu ý: Nếu quên uống 1 liều thuốc, bạn chỉ cần dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian quá xa thời điểm cần uống thì bạn hãy bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như dự định. Không được uống gấp đôi liều dùng cùng một lúc để bù vào liều đã quên vì có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Ezatux chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đơn thuốc được chỉ định bởi bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ezatux Một số tác dụng không mong muốn người dùng có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Ezatux bao gồm:Xuất hiện triệu chứng của rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy. Có thể bị dị ứng da, nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt. Sau khi uống thuốc, nếu thấy bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc hoặc triệu chứng bất thường nào, thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử lý kịp thời. 4. Tương tác thuốc Ezatux Tương tác thuốc làm thay đổi khả năng hoạt động hoặc có thể gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ của thuốc. Hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tất cả các loại thuốc và các sản phẩm thảo dược đang sử dụng đồng thời với thuốc Ezatux để tránh tình trạng tương tác thuốc có ảnh hưởng đến sức khỏe của người dùng. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ezatux Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thuốc. Người mẫn cảm hoặc có tiền sử mẫn cảm với Eprazinon hay bất cứ thành phần nào của thuốc cần cẩn trọng khi dùng thuốc.Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi thực sự cần thiết và phải có chỉ định của bác sĩ.Người có tiền sử co giật cần chú ý theo dõi khi dùng thuốc.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng và một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ezatux sẽ giúp cho người dùng hiểu và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.
vinmec
615
U xơ tử cung có lây không? Chào bác sĩ. U xơ tử cung có lây không? Cháu mới lập gia đình và phát hiện mình bị u xơ tử cung. Hiện cháu và chồng vô cùng lo lắng. Xin bác sĩ tư vấn. – Thu Hường (24 tuổi, Ninh Bình). Trước tiên, bệnh u xơ tử cung là hiện tượng xuất hiện nhiều cục thịt nhỏ ở phía trong hoặc ngoài tử cung. Đây được cho là căn bệnh khá phổ biến và thường gặp ở chị em đã từng sinh đẻ, khoảng ngoài 30 tuổi. U xơ tử cung có lây không là điều mà rất nhiều chị em thắc mắc Nguyên nhân gây u xơ tử cung thường là do lượng estrogen trong cơ thể của phụ nữ tăng quá cao, nội tiết tố bị mất cân bằng. Là một bệnh khá phổ biến, tuy nhiên, việc phát hiện bệnh lại khá khó khăn bởi thời gian ủ bệnh và phát triển bệnh kéo dài từ vài năm cho đến vài chục năm. U xơ tử cung hầu hết đều là u lành tính, ít khi gây ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh, tuy nhiên, căn bệnh này khiến cho sức khỏe của chị em bị giảm sút, sinh hoạt phải chịu những sự tác động nhất định. Bạn Thu Hường thân mến, u xơ tử cung có lây không là câu hỏi của rất nhiều chị em chứ không chỉ của riêng bạn. Nếu bạn đang bị u xơ tử cung, trước tiên,bạn không nên quá lo lắng bởi đây là một bệnh lý lành tính, không quá nguy hiểm. U xơ tử cung lây lan qua đường di truyền Trên thực tế, u xơ tử cung có lây, tuy nhiên, nó không lây qua đường tình dục như một số căn bệnh phụ khoa khác, u  xơ tử cung lây qua đường di  truyền. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính và phổ biến dẫn đến bệnh u xơ tử cung. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu mẹ hoặc bà của bạn từng có tiền sử bị u xơ tử cung thì bạn cũng có nguy cơ cao mắc phải căn bệnh này. Tuy nhiên, bạn cũng cần hết sức lưu ý trong quá trình xử trí bệnh.Dù u xơ tử cung không lây nhiễm qua đường tình dục nhưng nếu bị viêm nhiễm phụ khoa hoặc mắc các bệnh lý khác về đường sinh dục do quan hệ tình dục không an toàn,lành mạnh thì cũng khiến bệnh trở nên nặng và phát triển mạnh mẽ hơn. Ngay khi có dấu hiệu của bệnh u xơ tử cung,chị em cần tới bệnh viện thăm khám để có hướng xử trí phù hợp Bạn Thu Hường thân, ngày nay, với nền y học phát triển, việc điều trị u xơ tử cung không còn quá khó khăn. Đối với hầu hết các bệnh nhân bị u xơ tử cung đều có thể tiến hành phẫu thuật để bóc tách hoặc cắt bỏ tử cung. Hầu hết, phương pháp này sẽ được chỉ định cho những phụ nữ đã ở ngoài tuổi sinh đẻ. Do đã phát hiện mình bị u xơ tử cung, nên bạn cần tới bệnh viện để các bác sĩ xác định tình trạng bệnh, từ đó đưa ra hướng xử trí phù hợp. Bạn không nên chủ quan, e ngại mà không tiến hành xử trí dứt điểm, bởi bạn đang trong độ tuổi sinh đẻ, nếu để bệnh biến chứng, có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản.
thucuc
605
Polyp túi mật: Khi nào cần mổ? Polyp túi mật là sự quá phát của niêm mạc thành túi mật. Điều may mắn là có đến 95% các trường hợp polyp đều lành tính. Dù vậy vẫn còn khoảng 5% nguy cơ chuyển hóa thành ung thư túi mật. Vậy polyp túi mật khi nào cần mổ, hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây! 1. Polyp túi mật là gì? Polyp túi mật là hình thái tổn thương dạng u hoặc giả u phát triển trên bề mặt niêm mạc túi mật, là hình thái tổ chức xuất phát từ thành túi mật phát triển lồi vào trong lòng túi mật. Mọi lứa tuổi đều có thể bị polyp túi mật, nhưng chủ yếu gặp ở người trưởng thành. Polyp túi mật ảnh hưởng đến khoảng 7% dân số trưởng thành với nguyên nhân chưa được xác định rõ ràng, nhưng có sự liên kết đến độ tuổi và sự hiện diện của sỏi mật.Có khoảng 95% polyp túi mật là lành tính, không gây ra triệu chứng nên thường được phát hiện tình cờ. Số ít còn lại gây ra các dấu hiệu giống như sỏi mật như: đau hạ sườn phải hoặc trên vùng rốn, buồn nôn, nôn, đầy bụng, ăn uống chậm tiêu...hoặc polyp gây ra những biến chứng cấp tính như viêm túi mật, ứ trệ dịch mật... 2. Khi nào cần mổ Polyp túi mật? Mặc dù phần lớn polyp túi mật là lành tính, nhưng vẫn còn có khoảng 5% nguy cơ tiến triển thành ung thư. Vì vậy việc phát hiện sớm và có các biện pháp dự phòng, can thiệp kịp thời là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tốt hơn.Polyp túi mật ác tính thường sẽ có đặc điểm khác biệt rất dễ nhận biết so với lành tính. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, tuổi tác có liên quan đến việc phát triển polyp thành u ác tính. Theo đó, những trường hợp polyp bất thường, khả năng phát triển thành u ác tính cao như:Một polyp có chân rộng (polyp không cuống).Kích thước polyp lớn (hơn 10 mm). Túi mật có nốt tăng âm kèm bóng cản 16mm Polyp kích thước nhỏ, nhưng mọc thành cụm lớn trong túi mật (đa polyp).Polyp phát triển nhanh bất thường, dễ dàng lan rộng hoặc tăng thêm về số lượng cũng như kích thước trong một thời gian ngắn.Polyp phát triển ở người trên 50 tuổi.Polyp có triệu chứng và gây viêm túi mật thường xuyên.Polyp ở người có viêm xơ đường mật tiên phát hoặc sỏi túi mật.Theo dõi sự phát triển của polyp cũng như những triệu chứng polyp gây ra là điều người bệnh cần làm lúc này. Bạn cũng có thể được xem xét cắt bỏ túi mật để ngăn ngừa polyp phát triển ác tính gây ung thư. Tuy nhiên, việc có cần thiết phải cắt bỏ túi mật hay không vẫn phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Việc cắt bỏ túi mật chỉ nên thực hiện trong trường hợp có nguy cơ cao phát triển thành u ác tính.Thông thường polyp túi mật có kích thước nhỏ dưới 10mm thì không cần phẫu thuật, mà định kỳ 3-6 tháng khám theo dõi nếu thấy polyp to nhanh gấp đôi so với lần khám trước hoặc chân lan rộng, hình thể không đều hoặc có triệu chứng lâm sàng như đau sốt nhiều lần, khi có nghi ngờ polyp ác tính thì mới cần phẫu thuật cắt bỏ túi mật.Hiện nay mổ cắt túi mật bằng phương pháp mổ nội soi nên không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe khi phẫu thuật. Nhưng dù là mổ bằng phương pháp nào thì vẫn có thể gặp một số biến chứng về tiêu hóa. Như chúng ta đã biết, túi mật là kho dự trữ mật để đổ vào ruột khi ta ăn, sau khi không còn túi mật, dịch mật do gan liên tục sản xuất ngày đêm sẽ đổ thẳng vào ruột gây ra một số phiền toái bao gồm: tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu...Trong đó tiêu chảy là biến chứng tiêu hóa thường gặp nhất. Do vậy, người bệnh sau khi cắt bỏ túi mật cần điều chỉnh chế độ ăn như ăn ít chất béo, tăng chất xơ từ rau củ, quả, chia nhỏ các bữa ăn...
vinmec
731
Mổ u nang buồng trứng có ảnh hưởng gì không? Mổ u nang buồng trứng có ảnh hưởng gì không? Đây là vấn đề mà rất nhiều chị em băn khoăn lo lắng mỗi khi đối mặt với phương pháp điều trị này. Hãy tìm hiểu những thông tin dưới đây để tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này. Khi nào cần mổ u nang buồng trứng? Đặc điểm u nang bì buồng trứng U nang buồng trứng ở nữ giới là một căn bệnh phụ khoa lành tính, hầu hết bệnh tự khỏi mà không cần điều trị. Tuy nhiên có nhiều trường hợp u nang thực thể phát triển lớn, gây chèn ép lên các bộ phận xung quanh hoặc gây xoắn buồng trứng thì cần theo dõi và điều trị sớm, ngăn chặn những ảnh hưởng không tốt của bệnh. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ tư vấn, chỉ định cách điều trị sau khi thăm khám. Đối với các trường hợp điều trị bằng phương pháp ngoại khoa. Những khối u nang buồng trứng có kích thước Đối với những trường hợp kích thước u nang > 10 cm, gây chảy máu hoặc có dấu hiệu gây xoắn giãn buồng trứng thì cần điều trị mổ mở để đảm bảo sức khỏe, tính mạng kịp thời cho người bệnh. Tham khảo bài đọc sau: Ca sinh mổ mất bao lâu Phân loại u nang buồng trứng bì Mổ u nang buồng trứng có ảnh hưởng gì không? Mổ u nang buồng trứng là phẫu thuật giúp loại bỏ khối u nang phát triển bất thường trên buồng trứng, giúp chị em có thể thực hiện chức năng sinh sản bình thường. Vì thế, phương pháp này không gây ảnh hưởng gì tới sức khỏe của chị em. Chăm sóc sau mổ u nang buồng trứng Tránh để cơ thể bị nhiễm lạnh Ngay sau khi phẫu thuật, người bệnh rất dễ bị nhiễm lạnh nên cần chú ý trong vấn đề giữ ấm cơ thể. Khi thấy có dấu hiệu khó chịu cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng để kiểm tra tình hình sức khỏe. Nhờ sự hỗ trợ của người thân, bạn bè Khi mới trải qua ca phẫu thuật, sức khỏe người bệnh còn yếu nên gặp khó khăn trong việc sinh hoạt. Do đó, chị em nên có người nhà đi cùng trong ngày phẫu thuật và để đưa bạn về nhà sau khi hoàn thành điều trị. Chế độ ăn uống Sau khi mổ u nang buồng trứng, chị em cần có chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh và trái cây; thực phẩm giàu đạm; thực phẩm giàu omega 3…; hạn chế đồ ăn cay nóng, đồ lên men, đồ ăn, thức uống có chất kích thích… Chị em nên ăn uống và sinh hoạt khoa học để phòng ngừa các bệnh phụ khoa Chế độ sinh hoạt Chị em nên mặc quần áo thật thoải mái để tránh chạm vào vết mổ; không nên tự điều khiển xe cộ. Giữ gìn vệ sinh vết mổ và chú ý quan sát để kịp thời phát hiện dấu hiệu bất thường nếu có. Tái khám Việc tái khám sau mổ u nang buồng trứng là hết sức quan trọng để kiểm tra lại kết quả của phẫu thuật cũng như tiến độ hồi phục một cách sát sao nhất.
thucuc
579
Công dụng của erythromycin thuốc bôi Thuốc bôi ngoài da Erythromycin được biết đến trong điều trị các vấn đề về mụn trứng cá. Vậy Erythromycin thuốc bôi có những công dụng cụ thể như thế nào? Sử dụng bôi ngoài da Erythromycin sao cho hiệu quả? Đọc thêm bài viết dưới đây để có câu trả lời. 1. Thuốc bôi ngoài da Erythromycin là thuốc gì? Thuốc bôi trị mụn Erythromycin có thành phần chính chứa hoạt chất erythromycin với hàm lượng 4% và các tá dược vừa đủ. Thuốc được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da, đóng gói dạng tuýp 10 gam hoặc 15 gam.2. Công dụng của thuốc bôi ngoài da Erythromycin. Thuốc bôi trị mụn Erythromycin được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá thể nặng. Ngoài ra thuốc còn có thể được sử dụng để điều trị các vấn đề khác dưới sự chỉ định của bác sĩ.Thuốc bôi Erythromycin là thuốc thuộc nhóm kháng sinh Macrolid, có thể cải thiện được tình trạng mụn bằng cách làm chậm sự tăng trưởng của các vi khuẩn gây tình trạng mụn trứng cá. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc bôi ngoài da Erythromycin 3.1 Cách dùng của thuốc bôi ngoài da Erythromycin. Bệnh nhân cần làm sạch khu vực đang bị mụn trứng cá trước khi tiến hành bôi thuốc,lau khô rồi bôi nhẹ nhàng một lượng kem vừa đủ lên khu vực này (không được chà xát quá mạnh), sau khi bôi thuốc xong, người bệnh cần rửa tay ngay lập tức.3.2 Liều dùng thuốc bôi ngoài da ErythromycinỞ người lớn: Bôi một lượng thuốc vừa đủ lên vùng da bị mụn, ngày bôi 1 đến 2 lần. Thời gian sử dụng thuốc còn phụ thuộc vào phản ứng của bệnh nhân với thuốc. Tuy nhiên đáp ứng tối đa có thể kéo dài đến 12 tuần.Ở trẻ em:Ở trẻ em nhỏ hơn 12 tuổi bị mụn: Tính hiệu quả và an toàn của thuốc chưa được xác định và nghiên cứu.Ở trẻ em trên 12 tuổi bị mụn: Bệnh nhân bôi một lượng kem vừa đủ lên vùng da bị mụn (không chà xát quá mạnh), bôi ngày 1 đến 2 lần. Đáp ứng thuốc tối đa có thể không lên đến 12 tuần.4. Tác dụng không mong muốn của thuốc bôi ngoài da Erythromycin. Trong quá trình sử dụng thuốc bôi ngoài da Erythromycin, bên cạnh tác dụng điều trị của thuốc, phụ thuộc vào từng người, tác dụng không mong muốn là khác nhau, có người có thể không gặp hoặc gặp tác dụng phụ rất nhẹ.Khuyến cáo người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ khi gặp những tác dụng không mong muốn nặng xảy ra như:Trong phân có máu;Kích ứng mắt, rát, ngứa, đau hoặc đỏ da;Tình trạng tiêu chảy nghiêm trọng;Các phản ứng dị ứng nặng như: Nổi mề đay, phát ban, khó thở, ngứa, tức ngực, sưng miệng, mặt, lưỡi, môi;Đau bụng.Nếu gặp bất cứ các dấu hiệu bất thường nào, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị. 5. Tương tác thuốc bôi ngoài da Erythromycin Việc sử dụng thuốc bôi ngoài da Erythromycin chung với các loại thuốc khác có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của các loại thuốc khác đang dùng hoặc làm tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần liệt kê tất cả các loại thuốc bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược với bác sĩ trước khi được chỉ định dùng thuốc bôi ngoài da Erythromycin để có phác đồ hợp lý, hiệu quả.Các loại thuốc có thể tương tác với thuốc bôi ngoài da Erythromycin:Các thuốc làm giảm hiệu quả của thuốc Erythromycin: rifampin hoặc efavirenz.Các thuốc khi dùng chung với thuốc Erythromycin có thể có tác dụng phụ nhịp tim không đều, nhiễm độc tim như: dofetilid, cimetidine, Asen, diltiazem, thuốc ức chế protease HIV, imidazole, thuốc kéo dài khoảng QT, streptogramin, pimozid, quinolone.Các thuốc có tác dụng phụ sẽ tăng lên khi sử dụng chung với thuốc Erythromycin: Thuốc chống đông máu (warfarin), benzodiazepins, thuốc ức chế aldosterone (alfentanil, astemizol), bromocriptin, cilostazol, clozapin, chất kháng H1 (diphenhydramine), ức chế miến dịch nhóm macrolide (tacrolimus), thức ức chế HMG-Co. A reductase (simvastatin), thuốc kéo dài QT (sotalol, quinidine), theophyllins, quinolone (ciprofloxacin), thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline).6. Thận trọng khi sử dụng thuốc bôi ngoài da Erythromycin. Không chỉ định sử dụng thuốc Erythromycin cho người bệnh quá mẫn với bất kì thành phần nào của thuốc kể cả thành phần chính và các tá dược có trong thuốc.Không sử dụng thuốc erythromycin cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú. Nếu cần thiết phải tuân thủ hoàn toàn chỉ định của bác sĩ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ khi sử dụng thuốc Erythromycin.Thận trọng trên đối tượng có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý như: dị ứng thực phẩm, thức ăn hoặc các loại hóa chất khác, người bị rối loạn máu hoặc mắc bệnh gan.7. Bảo quản thuốc bôi ngoài da Erythromycin. Thuốc bôi ngoài da Erythromycin nên bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc những nơi có nhiệt độ cao. Nhiệt độ bảo quản thích hợp nên từ 25 đến 30 độ C. Tránh để thuốc ở khu vực vui chơi của trẻ nhỏ.Trước khi sử dụng thuốc bôi ngoài da Erythromycin, cần xem kĩ hạn sử dụng, nếu đã quá hạn sử dụng so với ngày in trên bao bì sản phẩm hoặc có xuất hiện những dấu hiệu lạ như đổi màu thì người bệnh không nên sử dụng thuốc đó nữa. Lưu ý, Erythromycin là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà để tránh gặp phải tác dụng không mong muốn.
vinmec
1,007
Biểu hiện viêm đại tràng khi được phát hiện sớm Viêm đại tràng là bệnh lý đường tiêu hóa khá phổ biến gây khó khăn cho người bệnh. Bệnh thường khu trú tại một vị trí hoặc lan khắp đại tràng gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Vậy biểu hiện viêm đại tràng là gì? Bênh viêm đại tràng là gì? Hiện nay, tại Việt Nam tỷ lệ người mắc viêm đại tràng khá cao. Theo thống kê cứ 3 người thì có 1 người bị viêm đại tràng. Đại tràng (ruột già), là phần cuối của đường ống tiêu hóa trong cơ thể, có nhiệm vụ hấp thụ nước và muối khoáng từ thức ăn và cùng với sự phân hủy của các vi khuẩn tạo bã thức ăn thành phân, khi đủ lượng đại tràng sẽ co bóp tạo nhu động và bài tiết phân qua trực tràng. Trực tràng là phần cuối cùng của đại tràng gần hậu môn. Viêm đại tràng gây đau bụng, khó tiêu Viêm đại tràng có đặc điểm là gây ra hiện tượng viêm loét và rối loạn chức năng của đại tràng. Cần phân biệt viêm đại tràng với bệnh đại tràng chức năng (hội chứng ruột kích thích, viêm đại tràng co thắt…) là những bệnh gây rối loạn chức năng đại tràng nhưng không có tổn thương ở thực thể đại tràng. Biểu hiện bệnh viêm đại tràng là gì? riệu chứng thường gặp của viêm đại tràng bao gồm: đại tiện nhiều lần trong ngày, rối loạn tiêu hóa kéo dài; táo lỏng xen kẽ, phân thường nát và không thành khuôn; bụng trướng hơi, căng tức và khó chịu dọc khung đại tràng. Đau bụng âm ỉ ở phần dưới của bụng hoặc dọc khung đại tràng. Đau tăng khi ăn, trước khi đi đại tiện. Dị ứng đồ ăn, dễ bị đau bụng, trướng hơi, đi ngoài sau khi ăn những món ăn nhiều dầu mỡ, chua cay, các chất kích thích hoặc có cồn… Nội soi chẩn đoán phát hiện sớm bệnh viêm đại tràng Viêm đại tràng có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quả. Vì vậy việc chẩn đoán phát hiện sớm bệnh rất cần thiết. Nội soi giúp chẩn đoán chính xác bệnh viêm đại tràng Nôi soi đại trực tràng được đánh giá là phương pháp tối ưu giúp chẩn đoán phát hiện sớm bệnh viêm đại tràng và tìm ra nguyên nhân chữa trị hiệu quả. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi mềm có gắn camera có thể được đi từ miệng hay hậu môn để quan sát tình trạng trong lòng đại tràng cho phép phát hiện ra các tổn thương của đại tràng như viêm, u, polyp, nếu quan sát đại thể không thấy thì việc cần thiết là sinh thiết niêm mạc đại tràng (nhỏ mẩu mô) nghi ngờ có tổn và được kiểm tra bởi một bác sĩ giải phẫu bệnh để giúp xác định chẩn đoán. viêm đại tràng (lymphocytic và collagenous) chỉ có thể được chẩn đoán bằng sinh thiết làm giải phẫu bệnh. Hơn nữa, nội soi là một xét nghiệm sàng lọc ung thư cần thiết và đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân có máu trong phân mà không tìm được nguyên nhân hợp lý.
thucuc
575
Vì sao bác sĩ khám bệnh vẫn phải chụp X- quang, MRI, siêu âm? Khi nào không cần? có chức năng mô phỏng hình ảnh, cấu trúc bên trong cơ thể. Điểm chung của các kỹ thuật này là không can thiệp vào bên trong cơ thể, giúp quá trình thăm khám trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn.Một số phương tiện chẩn đoán hình ảnh thường gặp trong thăm khám bệnh là: Chụp X-quang, chụp cộng hưởng từ MRI, chụp cắt lớp vi tính MSCT, siêu âm đa chiều,... Chính vì lẽ đó, chẩn đoán hình ảnh được đánh giá là một trong những phương tiện quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh, đặc biệt là với căn bệnh ung thư khám và xét nghiệm có mặt trong mọi trường hợp bệnh nhân có nhu cầu khám chữa bệnh. Bác sĩ dựa vào khám lâm sàng và xem các kết quả xét nghiệm để đưa ra kết luận bệnh, phác đồ điều trị kịp thời và có tư vấn hợp lý để cải thiện tình hình sức khỏe hơn. Tuy nhiên, tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bệnh nhân được chỉ định các khâu khám và làm các loại xét nghiệm khác nhau.
vinmec
207
Top 5 lí do khiến răng sứ Cercon HT trở thành lựa chọn ưu tiên 1. Tổng quan về răng sứ Cercon HT 1.1 Răng sứ Cercon HT là gì? Răng sứ Cercon HT là loại răng sứ cao cấp được sản xuất tại Đức – quốc gia có nền nha khoa tiên tiến trên thế giới. Răng sứ này bao gồm 2 phần: phần bên trong là khung sườn được chế tác từ Zirconium dioxit và phủ lớp Cercon Kiss bên ngoài để giúp tạo màu sắc tự nhiên như răng thật cũng như tạo nên độ vững chắc cho răng. Răng sứ Cercon là loại răng sứ cao cấp có màu sắc tự nhiên và độ bền cao 1.2 Ưu điểm của răng sứ Cercon – Có tính thẩm mỹ cao vì màu sắc tự nhiên như răng thật, nếu được bảo quản và chăm sóc tốt sẽ không có hiện tượng ngả màu hay bị đục. – Khả năng chịu lực hơn cả răng thật, lên đến 900Mpa. – Tuổi thọ của răng sứ tương đối cao. – Không bị oxi hoá do đó không làm viền nướu bị đen. – Mài một lớp rất mỏng của răng thật, có độ dày chỉ khoảng 0.5mm 2. Đối tượng cần bọc răng sứ 2.1 Bị sâu răng Khi bệnh nhân bị sâu răng quá nặng và không thể thực hiện các biện pháp khôi phục, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân bọc răng sứ để có thể bảo tồn răng thật tối đa. Sâu răng gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Chính vì vậy, bọc răng sứ là giải pháp hoàn hảo để khắc phục tình trạng này và phục hồi chức năng cho răng 2.2 Bị chết tủy Tuỷ răng có vai trò nuôi dưỡng và kết nối với các dây thần kinh. Chính vì vậy, khi răng bị chết tuỷ và không còn chức năng nữa, bệnh nhân nên bọc răng sứ để có thể tái tạo và phục hồi tối đa khả năng ăn nhai. 2.3 Có khuyết điểm Những khuyết điểm của răng như sứt mẻ, mất răng, răng không đều, răng thưa…. sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bọc răng sứ là phương pháp sẽ cải thiện rõ rệt những khuyết điểm này. 2.4 Răng bị đổi màu Nếu ăn uống những thực phẩm đậm màu, không có chế độ chăm sóc tốt thì rất dễ dẫn đến tình trạng răng bị đổi màu. Với trường hợp này, bác sĩ sẽ tư vấn cho bệnh nhân thực hiện tẩy trắng răng. Tuy nhiên nếu tẩy trắng răng không hiệu quả thì răng sứ chính là một giải pháp cứu cánh, mang lại hàm răng trắng sáng tự nhiên và nụ cười rạng rỡ. Khi đã thực hiện tẩy trắng răng nhưng không hiệu quả, bác sĩ sẽ thực hiện lắp răng sứ cho bệnh nhân 3. Những thắc mắc xoay quanh răng sứ Cercon 3.1 Bọc răng sứ có đau không? 3.2 Bọc răng sứ xong được bảo hành bao lâu? 3.3 Bọc răng sứ được đúng chuẩn được tiến hành như thế nào? Bước đầu tiên của quy trình bọc răng sứ là bác sĩ sẽ thăm khám và tư vấn để đánh giá mức độ răng hư hại. Sau đó sẽ tiến hành mài răng, lấy dấu hàm và sản xuất mão răng sứ. Khi mão răng sứ được gửi về Việt Nam, bác sĩ sẽ lắp thử lên cho bệnh nhân. Nếu bệnh nhân có biểu hiện khó chịu hay thấy bất thường, mão răng sứ sẽ được gửi đi và sản xuất lại. Còn nếu răng sứ được lắp vào và không có vấn đề gì, bác sĩ sẽ gắn cố định cho bệnh nhân. Sau khi lắp răng sứ xong, bệnh nhân cần duy trì thói quen thăm khám răng miệng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo tuổi thọ cho mão răng sứ. 3.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bọc răng sứ
thucuc
680
Công dụng thuốc Clopidogrel Al 75 mg Clopidogrel Al 75mg thuộc nhóm thuốc tim mạch, có tác dụng điều trị dự phòng các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên. Vậy thuốc Clopidogrel Al 75mg là thuốc gì và được chỉ định dùng trong những trường hợp nào? 1. Thuốc Clopidogrel Al 75mg là thuốc gì? Thuốc Clopidogrel Al có thành phần chính là Clopidogrel được điều chế dưới dạng Clopidogrel bisulfat 75mg và các tá dược khác như lactose monohydrat, tinh bột ngô, povidon k30, coxyd sắt đỏ, titan dioxyd, t. Alc, colloid. Al silica khan vừa đủ 1 viên.Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén tròn, bao phim màu hồng, hai mặt khum, một mặt trơn, một mặt khắc số 75. Thuốc được đóng ở dạng hộp, mỗi hộp 3 vỉ x 10 viên. 2. Công dụng của thuốc Clopidogrel Al 75mg Phòng ngừa các biến cố xảy ra do huyết khối động mạch. Dùng cho bệnh nhân là người lớn bị nhồi máu cơ tim (từ vài ngày đến dưới 35 ngày), đột quỵ do thiếu máu cục bộ (từ 7 ngày đến dưới 6 tháng) hoặc bệnh động mạch ngoại biên đã được thiết lập.Người trưởng thành bị hội chứng mạch vành cấp tính:Hội chứng mạch vành cấp tính có biểu hiện đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q, bao gồm những người bệnh có đặt stent (giá đỡ mạch vành) trong quá trình can thiệp động mạch vành qua da, dùng kết hợp với aspirin.Nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên dùng kết hợp với aspirin ở bệnh nhân được điều trị nội khoa đủ điều kiện để điều trị tan huyết khối.Phòng ngừa các biến cố có thể xảy ra do huyết khối động mạch và nghẽn mạch huyết khối trong rung nhĩ. Dùng cho bệnh nhân là người lớn bị rung tâm nhĩ có ít nhất một yếu tố nguy cơ biến có mạch máu, không phù hợp với điều trị bằng thuốc đối kháng vitamin K (VKA) và người có nguy cơ chảy máu thấp, clopidogrel được chỉ định kết hợp với aspirin để phòng ngừa các biến cố xảy ra do huyết khối động mạch và nghẽn mạch huyết khối, bao gồm cả đột quỵ.Một số trường hợp chống chỉ định dùng thuốc Clopidogrel Al. Người bị mẫn cảm với hoạt chất clopidogrel hay bất cứ thành phần nào của thuốc.Người đang có chảy máu bệnh lý như loét tiêu hóa, xuất huyết nội sọ.Bệnh nhân bị suy gan nặng. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Clopidogrel Al 75mg 3.1 Cách dùng. Thuốc Clopidogrel Al được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh cần phải uống thuốc với một lượng nước vừa đủ. Thời gian sử dụng thuốc không cần phụ thuộc vào bữa ăn.3.2 Liều dùng. Người dùng nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc có thể tham khảo liều dùng sau:Với người lớn và người cao tuổi: Dùng liều thông thường với liều duy nhất 75mg/ngày.Đối với những bệnh nhân bị hội chứng mạch vành cấp tính:Hội chứng mạch vành cấp tính không có đoạn ST chênh lệch (đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q): nên bắt đầu bằng liều tấn công: 300mg/lần duy nhất và sau đó tiếp tục với liều 75mg x 1 lần/ngày (kết hợp với aspirin 75 - 325 mg/ngày). Vì liều Aspirin càng cao thì nguy cơ bị xuất huyết càng lớn, vậy nên không dùng aspirin với liều vượt quá 100 mg.Nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên với liều tấn công 300mg/ lần duy nhất (kết hợp với aspirin), tiếp theo dùng liều đơn 76 mg/ngày. Lưu ý: Ở bệnh nhân trên 75 tuổi không dùng liều tấn công lúc khởi đầu điều trị.Với bệnh nhân bị rung tâm nhĩ: dùng với liều duy nhất 75mg/ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Clopidogrel Al 75 Giống như các loại thuốc khác, khi sử dụng Clopidogrel Al 75, người dùng có thể gặp một số phản ứng phụ với thuốc sau:Các phản ứng thường gặp: Gây tụ máu, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, xuất huyết hệ tiêu hóa, xuất hiện vết bầm tím. Các phản ứng ít gặp: làm giảm tiểu cầu và bạch cầu, nhức đầu, dị cảm, hoa mắt, gây xuất huyết nội sọ, theo báo cáo một số trường hợp dẫn đến tử vong, viêm loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, táo bón, đầy hơi, buồn nôn...Các phản ứng hiếm gặp: bạch cầu trung tính giảm, gồm cả giảm bạch cầu trung tính nặng, gây xuất huyết sau phúc mạc...Lưu ý: Khi thấy xuất hiện các triệu chứng trên nghi do dùng thuốc, người dùng cần dừng thuốc và thông báo với bác sĩ điều trị để có được thông tin điều trị kịp thời và cần thiết. 5. Tương tác thuốc Clopidogrel Al 75mg Một số tương tác với thuốc Clopidogrel Al:Cilostazol: Gây ức chế kết tập tiểu cầu tiềm tàng, cần thận trọng theo dõi các lần chảy máu của bệnh nhân trong quá trình sử dụng hai loại thuốc cùng lúc.Thuốc chống viêm không steroid, warfarin: Có khả năng làm tăng nguy cơ chảy máu ở người sử dụng, vậy nên cần thật thận trọng.Với thuốc ức chế bơm proton: làm giảm nồng độ có trong huyết tương của chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel và làm giảm tác dụng kháng tiểu cầu. Sử dụng đồng thời với các thuốc như omeprazol ức chế CYP2C19: làm giảm hiệu quả lâm sàng của Clopidogrel. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Clopidogrel Al 75mg Khi sử dụng thuốc cần thận trọng với những trường hợp sau đây:Người bệnh có nguy cơ chảy máu do chấn thương, phẫu thuật hoặc một số bệnh lý chảy máu khác. Cần phải ngưng sử dụng thuốc 7 ngày trước khi thực hiện phẫu thuật.Khi người bệnh dùng thuốc dài hạn hơn bình thường, cần phải ngưng dùng thuốc ngay khi có chảy máu bất thường và thông báo ngay tới bác sĩ điều trị.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Clopidogrel Al cho người bị suy thận, suy gan.Thuốc không gây ảnh hưởng đến người bệnh trong quá trình lái tàu xe hay đang vận hành máy móc.Chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc được tiến hành trên phụ nữ có thai, vì vậy chỉ cho họ sử dụng khi thực sự cần thiết. Đồng thời, cần cân nhắc việc ngừng thuốc trong thời gian cho con bú, tránh ảnh hưởng đến em bé.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng, cách dùng và một số lưu ý cần thiết về thuốc Clopidogrel Al 75mg sẽ giúp cho người dùng hiểu chi tiết hơn và đạt được hiệu quả tốt nhất khi sử dụng.
vinmec
1,171
Công dụng thuốc Gomrusa Thuốc Gomrusa là thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm... Thuốc Gomrusa được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói theo từng chai, mỗi chai 30 viên. 1. Gomrusa là thuốc gì? Thành phần chính của thuốc Gomrusa là Adefovir dipivoxil, hàm lượng 10mg. Thuốc Gomrusa được sản xuất bởi Daewoong Bio Inc. - HÀN QUỐC và lưu hàng ở Việt Nam với số đăng ký VN-17413-13.Hoạt chất Adefovir là một thuốc có khả năng kháng virus thông qua việc ức chế các enzym cần thiết để virus gây bệnh viêm gan siêu vi B (HBV) và virus HIV sinh sản. Virus loại này sinh sản bằng cách sử dụng vật liệu di truyền của tế bào trong cơ thể để tạo thêm virus mới, từ đó lan nhiễm cho các tế bào khác. Adefovir can thiệp vào vòng đời của virus để ngăn chặn quá trình tạo thêm virus nhờ gắn kết đặc hiệu với các enzyme DNA polymerase, vì thế virus không thể xây dựng vật liệu di truyền cần thiết và không nhiễm thêm cho các tế bào khác. 2. Chỉ định - chống chỉ định của thuốc Gomrusa Thuốc Gomrusa được chỉ định sử dụng để điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn, người có bằng chứng về sự nhân lên của virus hoạt động và có tình trạng tăng lâu dài các aminotransferase trong huyết thanh hoặc người có bệnh mô tiến triển (bệnh nhân có kết quả xét nghiệm Hbe. Ag+ và Hbe. Ag- với chức năng gan còn bù, người có đề kháng với thuốc Lamivudin với chức năng gan còn/mất bù).Thuốc Gomrusa chống chỉ định dùng ở các bệnh nhân gan to, người đi phân có mỡ, bệnh acid máu do chuyển hóa, bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Gomrusa. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Gomrusa Điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính: Uống 1 viên thuốc Gomrusa/ngày.Bệnh nhân suy thận:Độ thanh thải creatinin trong khoảng 20 - 49 ml/ phút: uống thuốc Gomrusa liều 10 mg/48 giờ.Độ thanh thải creatinin trong khoảng 10 - 19 ml/ phút: dùng thuốc Gomrusa liều 10 mg/72 giờ.Bệnh nhân thẩm phân máu: dùng thuốc Gomrusa với liều 10 mg mỗi 7 ngày, dùng thuốc Gomrusa sau khi thẩm phân hoặc sau thẩm phân tích lũy tổng cộng 10 giờ.Thuốc Gomrusa được dùng theo đường uống, có thể dùng lúc đói hoặc no. 4. Lưu ý quá liều thuốc Gomrusa và cách xử trí Liều dùng thuốc Gomrusa lên đến 500 mg Adefovir dipivoxil trong 2 tuần và liều dùng 250 mg trong 12 tuần có liên quan đến chứng biếng ăn và rối loạn tiêu hóa. Khi xảy ra tình trạng quá liều thuốc Gomrusa như trên, bác sĩ cần phải theo dõi bệnh nhân và có biện pháp điều trị hỗ trợ ngay khi cần thiết.Hoạt chất Adefovir trong thuốc Gomrusa có thể được loại bỏ bằng thẩm phân máu, độ thanh thải trung bình là 104 ml/ phút, tuy nhiên sự thải trừ thuốc Gomrusa bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc vẫn chưa được nghiên cứu. 5. Tác dụng phụ của thuốc Gomrusa Các tác dụng không mong muốn của thuốc Gomrusa thông thường nhất là:Suy nhược, đau đầu;Đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu, đầy hơi;Tăng creatinin và giảm phosphat huyết.Viêm tụy.Bệnh cơ, loãng xương;Suy thận, hội chứng fanconi, bệnh lý ở ống lượn gần;Tăng nồng độ men gan và đợt kịch phát cấp tính viêm gan sau khi ngừng thuốc Gomrusa. Tình trạng tăng men gan trong máu thường tăng cao và nhanh. Cần theo dõi chức năng gan và thận 3 tháng/ lần nếu dùng thuốc Gomrusa kéo dài;Nhiễm acid lactic: liên quan đến gan to và gan nhiễm mỡ có thể gặp khi dùng các thuốc đồng đẳng nucleosid đơn trị hoặc phối hợp thuốc kháng retrovirus; 6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gomrusa Không có các nghiên cứu có kiểm soát đầy đủ về việc dùng thuốc Gomrusa ở phụ nữ có thai do đó không nên dùng thuốc trong thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết và đã cân nhắc cẩn thận về các nguy cơ và lợi ích của thuốc Gomrusa.Hoạt chất Adefovir không được biết có bài tiết vào sữa mẹ hay không do đó cần hướng dẫn phụ nữ không cho con bú khi đang uống thuốc Gomrusa.Tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc Gomrusa cho bệnh nhi hiện vẫn chưa được thiết lập.Một số tác dụng không mong muốn của thuốc Gomrusa như chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác có khả năng dẫn đến tình trạng suy giảm khả năng tập trung và phản xạ. Vì vậy người bệnh đang dùng thuốc Gomrusa không nên lái xe, vận hành máy móc hay thực hiện các hoạt động tương tự nếu cảm thấy khả năng tập trung và phản xạ của bản thân bị giảm sút.Cần t theo dõi chức năng thận ở tất cả các bệnh nhân điều trị với thuốc Gomrusa, đặc biệt là bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ bị suy thận. Chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận khi bắt đầu điều trị thuốc Gomrusa hoặc người bị suy thận trong thời gian điều trị thuốc Gomrusa. Cân nhắc nguy cơ và lợi ích khi ngưng thuốc Gomrusa ở bệnh nhân bị độc tính trên thận do dùng thuốc. 7. Tương tác thuốc của thuốc Gomrusa Adefovir không ức chế bất kỳ enzyme thông thường nào ở người như hệ CYP450, CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP3A4 và cũng không là chất nền cho những enzym này.Adefovir thải trừ qua thận, dùng thuốc Gomrusa cùng với các thuốc làm giảm chức năng thận hoặc cạnh tranh bài tiết qua ống thận sẽ làm tăng nồng độ Adefovir và/hoặc các thuốc dùng cùng.Dùng 800 mg Ibuprofen 3 lần/ngày sẽ làm tăng nồng độ của thuốc Adefovir lên khoảng 23%.Không nên sử dụng đồng thời thuốc Gomrusa và thuốc chứa hoạt chất tenofovir disoproxil fumarate.Theo dõi sát bệnh nhân khi sử dụng thuốc Gomrusa cùng với thuốc bài tiết qua thận hoặc thuốc có ảnh hưởng đến chức năng thận.
vinmec
1,043
Nguyên nhân nào gây bí tiểu sau sinh và phải làm sao để khắc phục hiệu quả? Bí tiểu sau sinh là vấn đề thường gặp ở cả sản phụ sinh thường hoặc sinh mổ. Tình trạng bí tiểu không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn gây ra nhiều phiền toái và khó chịu. Vậy những nguyên nhân nào gây ra bí tiểu sau khi sinh và phương pháp điều trị bệnh như thế nào? 1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng bí tiểu sau sinh Sau sinh từ 3 đến 4 tiếng trở lên, tuy đã có cảm giác buồn tiểu, muốn đi tiểu nhưng người mẹ lại không thể tiểu được. Đồng thời, khám lâm sàng cho thấy vùng bụng của người mẹ mềm, khối tử cung đàn hồi tốt và xuất hiện khối cầu bàng quang, có cảm giác căng tức khi ấn bụng. Sau khi được hướng dẫn đi tiểu và dùng biện pháp chườm ấm vùng dưới rốn để dễ đi tiểu nhưng người mẹ vẫn không thể đi tiểu được. Để càng lâu thì mức độ căng tức bụng sẽ càng tăng lên, bệnh nhân cảm thấy rất khó chịu. Dù là sinh thường hay sinh mổ vẫn có thể gặp phải tình trạng bí tiểu sau sinh với những lý do dưới đây: - Đối với những trường hợp sinh thường: Trong quá trình chuyển dạ, đầu của bé có thể đè vào cổ bàng quang hoặc niệu đạo của mẹ khiến cho bàng quang có thể bị giãn hoặc căng hơn bình thường gây mất trương lực, co thắt cơ cổ bàng quang. Đó chính là nguyên nhân khiến phụ nữ dù có cảm giác buồn tiểu nhưng rất khó tiểu. Hơn nữa, Một số trường hợp người mẹ bị cắt tầng sinh môn trong quá trình chuyển dạ để thai nhi có thể ra ngoài dễ dàng hơn. Khi người mẹ đã vượt cạn thành công, các bác sĩ sẽ khâu tầng sinh môn và tình trạng sưng nề vết khâu chính là nguyên nhân khiến người mẹ bị đau và rất sợ phải rặn tiểu. - Đối với những trường hợp sinh mổ: Khi sinh mổ, người phụ nữ cần được tiến hành gây tê tủy sống. Trong các loại thuốc gây tê tủy sống có hàm lượng Bupivacain, Fentanyl có nguy cơ gây bí tiểu. Do đó, nhiều trường hợp bị bí tiểu sau sinh là vì những thành phần trong các loại thuốc gây tê. Tuy nhiên, để có được kết luận chắc chắn, cần phải đợi thuốc hết tác dụng. Một số trường hợp sinh mổ có thể bị tổn thương bàng quang và gây ra tình trạng bí tiểu. - Bên cạnh đó, những trường hợp sinh con lần đầu, chuyển dạ kéo dài, đang bị viêm nhiễm đường tiết niệu hoặc đã từng bị bệnh về đường tiết niệu từ trước đó,… sẽ có nguy cơ bí tiểu sau sinh cao hơn. 2. Khắc phục tình trạng bí tiểu sau sinh như thế nào? Để khắc phục tình trạng bí tiểu sau sinh, cần phải tuân thủ một số nguyên tắc như hướng dẫn người bệnh tập để lấy lại phản xạ đi tiểu, sử dụng kháng sinh để phòng tránh nguy cơ nhiễm trùng, dùng thuốc kháng viêm để chống phù nề, hỗ trợ tăng trương lực bàng quang để bàng quang có thể co bóp trở lại bình thường,… Tập đi tiểu Đối với những trường hợp bị bí tiểu sau khi sinh, việc đầu tiên cần làm đó là tập đi tiểu. Người bệnh cần tập đi tiểu theo tư thế tự nhiên, đặc biệt cần tránh thói quen nhịn tiểu vì sợ đau. Bên cạnh việc tập đi tiểu, người bệnh có thể vận động đi lại nhẹ nhàng, kết hợp với chườm ấm bụng hoặc rửa vùng âm hộ bằng nước ấm. Lưu ý vệ sinh sạch sẽ để tránh nhiễm trùng âm hộ. Thông tiểu Trong trường hợp đã tập đi tiểu hoặc chườm ấm bụng mà vẫn không thể đi tiểu, bệnh nhân cần đặt sonde tiểu. Sau đó, người bệnh sẽ phải tập rặn tiểu qua sonde, tạo lại phản xạ đi tiểu, đến khi tiểu được mới rút sonde. Việc thông tiểu rất dễ gây nhiễm trùng nên cần phải chú ý những điều sau: + Dụng cụ sonde tiểu cần được vô khuẩn tuyệt đối để tránh nhiễm trùng. + Thực hiện đặt thông tiểu theo đúng quy trình. + Dùng sonde tiểu với kích cỡ phù hợp, nếu kích cỡ quá lớn có thể gây tổn thương hoặc phù nề. + Khi thực hiện đặt sonde tiểu cần nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương đường tiết niệu của người bệnh. + Trong trường hợp cần lấy nước tiểu để xét nghiệm cần lấy nước tiểu giữa dòng. + Không lưu sonde quá 48 giờ nếu không có chỉ định của bác sĩ. + Không thông tiểu nhiều lần trong ngày. + Không rút hết nước tiểu trong bàng quang để tránh tình trạng giảm áp lực đột ngột gây chảy máu trong bàng quang. +Trong và sau khi thông tiểu cần theo dõi cẩn thận, nếu có bất thường cần liên hệ với bác sĩ để được xử trí sớm. Sử dụng thuốc Một số loại thuốc có thể được kê với trường hợp phụ nữ bị bí tiểu sau sinh là: + Thuốc khánh sinh chống nhiễm trùng + Dùng thuốc kháng viêm + Thuốc hỗ trợ tăng trương lực bàng quang với mục đích giúp bàng quang có thể co thắt bình thường. + Bên cạnh những loại thuốc kể trên, bệnh nhân có thể được kết hợp sử dụng một số loại vitamin B1, B6 và B12 để tăng cường sức khỏe, giúp cải thiện sớm tình trạng bí tiểu. 3. Phải làm sao để phòng tránh nguy cơ bí tiểu sau sinh? Để phòng tránh tình trạng bí tiểu sau sinh, chị em cần chú ý những điều sau: - Vận động nhẹ nhàng sau sinh. - Uống nước sau sinh. - Không nên nhịn tiểu, nhất là với những trường hợp phải cắt và khâu tầng sinh môn. - Nên tập đi tiểu. - Vệ sinh vùng kín bằng nước ấm. - Tránh làm nhiễm trùng vết khâu tầng sinh môn. - Bổ sung dinh dưỡng để sớm hồi phục sức khỏe. Lưu ý, nếu xuất hiện tình trạng bí tiểu kèm theo triệu chứng đau, nóng rát, tiểu ra máu hoặc không muốn tiểu, người bệnh cần được điều trị sớm để phòng tránh biến chứng nghiêm trọng.
medlatec
1,071
Chấn thương khuỷu tay do chơi thể thao Chấn thương khuỷu tay do chơi thể thao là một tình trạng rất phổ biến. Rất nhiều trường hợp gặp phải chấn thương này khi chơi các môn thể thao như tennis, golf… gây ảnh hưởng đến gân, cơ, dây chằng, xương khớp… 1. Nguyên nhân gây chấn thương ở khuỷu tay 1.1 Viêm gân là nguyên nhân thường gặp gây chấn thương khuỷu tay Viêm gân thường bao gồm: + Viêm mỏm trên lồi cầu ngoài (hay còn gọi là hội chứng tennis elbow – khuỷu tay quần vợt): Nguyên nhân của hội chứng này là do các gân cơ bám lồi cầu ngoài có thể bị tổn thương do vận động khuỷu tay quá mức hoặc động tác mạnh lặp đi lặp lại hàng ngày, như là cầm vặn ốc, lau chùi cửa , chơi tennis..gây ra viêm gân. Tuy vậy, không phải chỉ những người chơi tennis mới bị chứng tennis elbow. Nhiều người bị chấn thương khuỷu tay dạng này do tham gia vào các hoạt động làm việc hay giải trí đòi hỏi sử dụng lặp đi lặp lại và mạnh mẽ của các cơ bắp cẳng tay như họa sĩ, thợ ống nước, thợ mộc, đặc biệt dễ bị chứng khuỷu tay quần vợt. Rất nhiều trường hợp chấn thương gây đau khuỷu tay xảy ra khi chơi các môn thể thao như tennis, golf… gây ảnh hưởng đến gân, cơ, dây chằng, xương khớp… 1.2 Viêm khớp khuỷu Nguyên nhân dẫn tới viêm khớp khuỷu thường là: – Do bệnh gút, bệnh lý viêm thấp khớp… – Do viêm túi hoạt dịch mỏm khuỷu – Do chấn thương khuỷu như bong gân, giãn cơ, trật khớp, gãy xương… – Do chèn ép thần kinh trong: Thoái hoá, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, chèn ép thần kinh quay, thần kinh trụ tại cánh tay và khuỷu tay Ngoài ra có một số trường hợp không rõ nguyên nhân, xuất hiện đau âm ỉ kéo dài. Hội chứng khuỷu tay quần vợt là một trong những nguyên nhân gây chấn thương khuỷu tay 2. Triệu chứng đau khuỷu tay Đau do viêm gân: Đau dọc bên trong khuỷu tay, đặc biệt là có liên quan đến vận động của cổ tay. Đau nơi điểm bám của gân cơ tại bên trong khuỷu, cảm giác căng cơ, vận động khuỷu tay vẫn bình thường. Chụp X-quang không thấy bất thường. Trừ khi bị viêm mãn tính sẽ thấy chồi xương. Đau do hội chứng khuỷu tay quần vợt: Các biểu hiện của hội chứng khuỷu tay quần vợt phát triển dần dần. Trong hầu hết các trường hợp, cơn đau bắt đầu là nhẹ và từ từ trở nên xấu hơn trong vài tuần hoặc vài tháng. Thường không có chấn thương cụ thể liên kết với sự bắt đầu của triệu chứng. 3. Cách điều trị đau khuỷu tay Điều trị chấn thương khuỷu tay là vô cùng quan trọng để tránh những biến chứng nguy hiểm hơn dẫn đến hạn chế vận động hoặc tàn phế. Việc chọn phương pháp điều trị còn phụ thuộc vào: – Vị trí đau; – Nguyên nhân gây đau; – Mức độ nghiêm trọng của các cơn đau; – Khả năng hoạt động của khuỷu tay; – Các bệnh lý nền mà bạn đang mắc phải; – Tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, việc làm và thể thao của bạn. 3.1 Viêm gân do hội chứng golf Thường được cải thiện nhiều với việc nghỉ ngơi khuỷu, chườm đá, thuốc kháng viêm giảm đau Non steroids. Trong trường hợp viêm nặng có thể tiêm tại chỗ viêm Cortisone. Ngoài ra, cũng có thể dùng băng thun quấn quanh vùng dưới khớp khuỷu để làm việc đỡ đau và tránh tổn thương tái phát. Cạnh đó có thể tiếp tục chườm đá chỗ khuỷu viêm đau để ngăn chặn quá trình viêm tái phát trong quá trình làm việc. Tập luyện kéo giãn cơ bằng duỗi thẳng khuỷu, kéo bàn tay gập mặt lưng. 3.2 Điều trị đau khuỷu tay do hội chứng tennis elbow Thuốc kháng viêm không steroid làm giảm đau và sưng. Nếu tình trạng đau trầm trọng hoặc kéo dài thuốc uống không hiệu quả, bác sĩ có thể tiêm kháng viêm tại chỗ Cortisone. Ngoài ra, nên tập bài tập kéo giãn cơ bằng cách duỗi thẳng khuỷu tay, kéo bàn tay gập mặt lòng. Giữ như vậy vài giây, sau đó thả lỏng. Làm lặp đi lặp lại như vậy khoảng 10-20 lần. Tập 3 lần/ngày. 3.3 Các phương pháp điều trị chấn thương khuỷu tay khác Thăm khám sớm với các chuyên gia cơ xương khớp giúp giải quyết kịp thời các chấn thương gây đau khuỷu tay 4. Biện pháp phòng bệnh Để phòng tránh đau khuỷu tay khi chơi thể thao, mọi người cần lưu ý: – Cẩn thận khi chơi thể thao, không quá gắng sức. – Chú ý tránh các động tác quá khó so với khả năng. – Có thể dùng đệm lót, đai bảo vệ đeo vào vùng khuỷu tay khi chơi thể thao. Đến bệnh viện kiểm tra ngay nếu bị ngã, va đập mạnh vùng khuỷu gây đau đớn, dù chưa có biểu hiện quá nặng nề.
thucuc
883
Bà bầu bị chó dại và nghi dại cắn có được tiêm vắc-xin dại ngay ? Tiêm vắc- xin phòng bệnh dại càng sớm thì càng có cơ hội cứu sống tính mạng và tránh khỏi đau đớn. Bởi vậy phụ nữ có thai chẳng may bị chó, mèo mắc dại và nghi dại cắn phải đi tiêm ngay sau khi rửa vết thương đúng cách . 1. Vì sao cần tiêm vắc-xin phòng dại sớm? Bệnh dại do virus dại cổ điển gây tử vong gần như 100% trên người và hiện nay bệnh dại chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Chúng ta đều biết, bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại gây ra, bệnh gặp chủ yếu ở động vật có máu nóng (chó, mèo...), lây sang người qua đường da và niêm mạc Biểu hiện lâm sàng của bệnh chủ yếu là trạng thái kích thích tâm thần vận động (thể hung dữ) hoặc một hội chứng liệt kiểu hướng thượng (thể liệt). Khi phát bệnh, tử vong là 100%. Virus dại gây bệnh dại ở người 2. Bệnh dại nguy hiểm như thế nào? Bệnh dại đã ghi nhận ở hơn 150 quốc gia, lãnh thổ và khu vực. Bệnh gây tử vong khi các triệu chứng biểu hiện trên cả người và động vật. Bệnh dại ở người chỉ có thể được ngăn chặn thông qua các biện pháp như tiêm vắc- xin dại cho người ngay sau khi bị chó nghi dại cắn, bên cạnh đó cần quản lý tốt đàn chó, và tiêm vắc- xin cho chó.Thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cho thấy, mỗi năm có khoảng 59.000 người tử vong do dại và hơn 10 triệu người phải tiêm vắc- xin phòng dại. Tại Việt Nam, trong 5 năm qua, mỗi năm ghi nhận 240-300 ca tử vong do bệnh truyền nhiễm thì có đến 1/3 là tử vong do bệnh dại. Riêng năm 2017 có 63 người chết vì bệnh dại. Năm 2018 đánh dấu Ngày Thế giới phòng chống bệnh dại lần thứ 12 kể từ khi các quốc gia trên toàn thế giới cùng cam kết tham gia vận động loại trừ căn bệnh này, đồng thời kêu gọi các bên liên quan cùng hợp tác trong cuộc chiến chiến chống bệnh dại tiến tới loại trừ bệnh dại vào năm 2030.Cách phòng bệnh dại dễ dàng nhất chính là việc tiêm đầy đủ mũi vắc- xin phòng dại cho trẻ em và người lớn, và chó mèo nuôi trong nhà. Đó là cách tốt giúp bạn thoát khỏi dịch bệnh nguy hiểm và đáng sợ này. Việc sáng chế ra virus phòng bệnh dại là một phát minh vĩ đại của nền y học thế giới, hàng triệu “bản án tử” treo trên đầu bệnh nhân đã được phá bỏ nhờ vắc- xin phòng dại. Vắc-xin phòng bệnh Dại có an toàn với bà bầu không? Tất cả các loại vắc-xin dại tiêm cho người đều đã được bất hoạt. Vắc-xin phòng dại trên người phải trải qua một loạt các kiểm định về chất lượng như hiệu lực, độc tính, độ an toàn và vô trùng.Hiện tại, Việt Nam đang có 3 vacxin phòng bệnh dại được cấp giấy đăng ký lưu hành, phổ biến nhất trong số đó là vacxin tiêm phòng dại thế hệ mới Verorab (Pháp), Abhayrab và Indirab (Ấn Độ). Tùy thuộc vào từng phác đồ khác nhau, quyết định tiêm phòng chó dại cắn bao nhiêu mũi sẽ khác nhau. Đây là 3 vắc- xin dại tinh chế, được dùng để phòng chống bệnh dại và hỗ trợ điều trị phòng bệnh dại sau phơi nhiễm (sau khi bị súc vật cắn). Cả 3 vắc- xin này đều có tác dụng tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh dại cho cả người lớn và trẻ em, sau khi tiếp xúc hoặc bị con vật nghi bị dại cắn. 4. Bà bầu bị chó dại và nghi dại cắn có cần đi khám và điều trị gì không? Bà bầu bị chó dại và nghi dại cắn cần đến khám bác sĩ ngay sau khi rửa chỗ cắn đúng quy cách và tiêm phòng vắc-xin, bên cạnh đó cần được xử lý vết thương (nếu vết cắn rộng, sâu, hay ở vị trí gần thần kinh trung ương như mặt, cổ, hay vết thương gần mạch máu).Tùy theo bà bầu ở thai kì nào, tình trạng và vị trí vết thương để bác sỹ có xử trí thích đáng: Cầm máu, khâu vết rách, kháng sinh chống nhiễm trùng, phòng bệnh uốn ván, tình hình thai nhi... để mang lại an toàn nhất có thể cho mẹ và con. Bà bầu bị chó dại cần được tiêm phòng vắc-xin trong thời gian sớm nhất Tóm lại: Khi bà bầu bị chó, mèo dại và nghi dại cắn chỉ có tiêm vắc- xin phòng dại càng sớm càng tốt, mới đảm bảo sự sống cho cả hai mẹ con vì có thể tránh hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh dại. Không có một lí do gì để không tiêm vắc-xin dại để phòng bệnh, dù bất kì ai và bất kỳ lứa tuổi nào.
vinmec
868
Hướng dẫn cách đọc kết quả siêu âm tim Siêu âm tim là một trong những phương pháp thăm dò chẩn đoán phổ biến, không xâm nhập hữu ích nhất để đánh giá hình thái, chức năng tim cũng như nguyên nhân của bệnh lý cấu trúc tim. 1. Siêu âm tim là gì? Siêu âm tim là một phương pháp thăm dò không xâm phạm, tin cậy, đơn giản, giúp khảo sát hình thái, chức năng và huyết động học của các buồng tim, vách tim, màng ngoài tim, các mạch máu lớn nối với tim.Phương pháp siêu âm tim sẽ giúp các bác sĩ trong việc chẩn đoán sức khỏe tim mạch nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những phương pháp chẩn đoán không xâm nhập, an toàn, nhanh chóng để đưa ra phương án điều trị kịp thời giúp duy trì một trái tim khỏe mạnh.Bác sĩ dung đầu dò siêu âm tim bằng sóng âm (vô hại đối với sức khỏe) để quan sát cấu trúc tim và kiểm tra xem tim hoạt động như thế nào. Ý nghĩa của việc siêu âm tim giúp bác sĩ tìm ra:Kích thước và hình dạng của tim; kích thước, độ dày và sự chuyển động của các thành tim. Cách thức tim chuyển động. Sức bơm của tim ra sao. Các van tim có hoạt động bình thường không. Có máu rò rỉ ngược qua van tim không (trào ngược)Van tim có bị hẹp hay không. Có khối u hoặc khối viêm nhiễm xung quanh van tim không.Bên cạnh đó, siêu âm tim giúp bác sĩ tìm ra:Các vấn đề liên quan đến lớp màng ngoài tim. Các vấn đề với các mạch máu lớn đi và và rời khỏi tim. Cục máu đông trong các buồng tim. Các lỗ bất thường giữa các buồng tim. 2. IVSd: Độ dày vách liên thất kỳ tâm trương (Interventricular Septal Diastolic)IVSs : Độ dày vách liên thất kỳ tâm thu (Interventricular Septal Systolic)LVEDd : Đường kính thất trái tâm trương (Left Ventricular End Diastolic Dimension)LVEDs : Đường kính thất trái tâm thu (Left Ventricular End Systolic Dimension)LVPWd: Độ dày thành sau thất trái tâm trương (Left ventricular posterior wall diastolic)LVPWs: Độ dày thành sau thất trái tâm thu (Left ventricular posterior wall systolic)EDV (Teich) : Thể tích cuối tâm trương theo phương pháp Teicholz (End diastolic Volume)ESV (Teich) : Thể tích cuối tâm thu theo phương pháp Teicholz ( End-systolic volume)SV (Teich) : Stroke Volume. Ann : Đường kính vòng van (Annular)AML : Lá trước van hai lá (anterior mitral valve leaflet)PML : Lá sau van hai lá (posterior mitral valve leaflet)MVA : Đường kính lỗ van hai lá (mitral valve area)PHT : Thời gian giảm nửa áp lực (Pressure half time)TV : Van ba lá (Tricuspid Valve)Ann. TV : Đường kính vòng van ba lá (Annular Tricuspid Valve)AV : Van động mạch chủ (Aortic Valve)Ao. VA: Đường kính vòng van động mạch chủ. Ao. R : Đường kính xoang Valsalva. STJ : Chỗ nối xoang ống. Ao. A : Động mạch chủ lên. Ao. T : Động mạch chủ đoạn quai. Ao. D : Động mạch chủ xuống. AVA : Đường kính lỗ van động mạch chủ. Siêu âm tim là một trong những phương pháp quan trọng để đảm bảo có một trái tim khỏe mạnh, tuy nhiên người bệnh cần phải lựa chọn những phương pháp đòi hỏi kỹ thuật cao. Siêu âm tim cơ bản phát hiện được bệnh gì?
vinmec
579
"Tuyệt chiêu" trị ho có đờm cho bé Những bài thuốc dân gian sử dụng nguyên liệu có sẵn trong thiên nhiên được xem là “tuyệt chiêu” trị ho có đờm cho bé.  Chuẩn bị khoảng 5 – 10 lá diếp cá; 1 bát nước vo gạo (nước lần 3-4 cho sạch). Rửa sạch, giã nhuyễn lá diếp cá rồi trộn đều lá diếp cá đã giã nhuyễn với 1 bát nước vo gạo, đem đun sôi và để lửa riu riu khoảng chừng 20 phút. Nhấc xuống bếp, lọc lấy nước để nguội và cho bé uống. Uống sau ăn khoảng 1 giờ và uống 3 lần/ngày. Khi cho bé uống nước rau diếp cá nước vo gạo, mẹ nên kiêng cho bé ăn đồ tanh như tôm, cua, cá, thịt gà… Lá húng chanh có tác dụng thông cổ, lợi phế, trị đờm rất tốt. Cách làm: Lá húng chanh đem rửa sạch, thái nhỏ trộn chung với đường phèn (hoặc mật ong). Sau đó mang hấp cách thủy, cho trẻ uống 2 lần/ ngày. Nguyên liệu: – 1 miếng đường nâu – 2 – 3 tép tỏi – gừng lát mỏng, nước lọc. Cách thực hiện: Đun sôi hỗn hợp đường nâu, gừng tỏi và nước lọc sau đó để lửa liu riu chừng 10 phút, nên cho trẻ uống nguội. Nguyên liệu: – 2 – 3 quả quất xanh vỏ – Mật ong hoặc đường phèn.  Cách làm: Quất xanh mang rửa sạch, cắt lát ngang để nguyên hạt (vì hạt mới có tác dụng làm tiêu đờm, ấm thanh quản trẻ) và vỏ trộn chung với mật ong hoặc đường phèn sau đó đem hấp cách thủy khoảng 30 phút là có thể dùng được. Cho trẻ uống nhiều lần trong ngày. Lá xương sông có công dụng trị tiêu đờm rất tốt, hỗn hợp này giúp trị viêm thanh quản, trị cảm sốt hiệu quả. Nguyên liệu: – lá xương sông – lá hẹ – đường kính hoặc đường đỏ.  Cách thực hiện: Lá xương sông, lá hẹ đem thái nhỏ rồi trộn chung với 1 ít đường mang hấp cách thủy và cho bé uống nhiều lần trong ngày. Nguyên liệu: – cánh hoa hồng trắng (5-10 cánh) – đường phèn – 1 ít nước lọc. Cách thực hiện: Cánh hoa hồng trắng rửa sạch cho bụi bẩn bám bên ngoài, trộn chung với nước lọc và đường phèn rồi mang hấp cách thủy. Cho bé uống 1 thìa/ lần và khoảng từ 3 – 4 lần/ ngày. Nguyên liệu: – 1 củ cải trắng – 1 ít nước lọc. Cách thực hiện: Củ cải trắng rửa sạch, cắt lát cho vào một nồi nhỏ, thêm vào 1 bát nước lọc, đun sôi sau đó để lửa liu riu chừng 10 phút. Nước củ cải luộc trị ho khan, ho có đờm. Lưu ý: uống nước củ cải khi còn ấm nóng mới phát huy được tác dụng. Nguyên liệu: – Khoảng 2 – 3 tép tỏi – 1 viên đường phèn – 1 chén nước lọc.  Cách thực hiện: Tỏi đập giập, cho vào bát cùng với đường phèn và một chút nước lọc, sau đó hấp cách thủy 15 phút. Chỉ cho bé uống nước có thể bỏ cái, ngày uống 2 – 3 lần. Nên uống nước này khi còn ấm, tác dụng trị ho, rất tốt cho dạ dày, trị cảm lạnh và viêm phổi. Nguyên liệu: – 1 kg chanh đào – 1 lít mật ong – 0,5kg đường phèn. Cách thực hiện: Chanh đào đem rửa sạch, sau đó ngâm trong nước sôi để nguội đã pha một ít muối trong 30 phút rồi vớt chanh ra để thật ráo, khô nước. Cắt chanh thành những lát nhỏ, mỏng và không được bỏ hạt. Đường phèn sau khi giã nhuyễn, cho tuần tự 1 lớp đường phèn, 1 lớp chanh đến hết hoặc đầy bình. Cho mật ong vào sau cùng. Dùng vỉ nén chanh xuống, sau 3 tháng có thể dùng được nước chanh đào ngâm. Nguyên liệu: – đường phèn – 1 nắm lá hẹ. Cách thực hiện: Lá hẹ đem rửa sạch, cắt nhuyễn; đường phèn giã nhỏ trộn sau đó trộn chung với là hẹ, mang hấp cách thủy. Lọc lấy nước cho bé uống. Liều lượng uống 2 -3 thìa/ lần. Ngày uống 2 lần liền là thấy bé đỡ rõ rệt.
thucuc
737
Công dụng thuốc Baciguent Thuốc Baciguent chứa hoạt chất Bacitracin – kháng sinh được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm. Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Baciguent qua bài viết dưới đây. 1. Baciguent là thuốc gì? Thuốc Baciguent bào chế dưới dạng thuốc mỡ, chứa hoạt chất Bacitracin – kháng sinh có công dụng chống lại các vi khuẩn gram dương, bao gồm cả Staphilococci, Streptococci và một số vi khuẩn gram âm. Bacitracin không có hiệu quả đối với vi nấm.Thuốc Baciguent được chỉ định trong điều trị và phòng nhiễm trùng trên da liên quan đến vết xước, vết bỏng và vết cắt nhỏ. 2. Liều dùng thuốc Baciguent Liều dùng và thời gian điều trị bằng thuốc Baciguent được chỉ định bởi bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ thời gian điều trị, không dùng thuốc với lượng lớn hơn hoặc kéo dài thời gian điều trị so với khuyến cáo.Người bệnh chỉ cần bôi 1 lượng nhỏ thuốc lên vùng da tổn thương, số lần bôi thuốc từ 1 – 3 lần/ ngày. Cần làm sạch vùng da trước khi dùng thuốc, bôi một lượng vừa phải và xoa nhẹ nhàng để Baciguent hấp thu tốt hơn. Không dùng Baciguent trên vùng da rộng.Người bệnh không nên băng kín vùng da bị tổn thương khi chưa được chỉ định bởi bác sĩ. Không sử dụng thuốc Bacitrin kéo dài hơn 7 ngày liên tiếp. Trường hợp triệu chứng bệnh không cải thiện sau 7 ngày điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị. 3. Tác dụng phụ của thuốc Baciguent Thuốc Baciguent có thể gây ra một số tác dụng phụ là phản ứng dị ứng: Khó thở, nổi mày đay, sưng mặt, sưng lưỡi, môi hoặc cổ họng. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Baciguent Chống chỉ định Baciguent ở người bệnh dị ứng với Bacitricin hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Không sử dụng thuốc Baciguent để điều trị các vết thương như: Vết cắn động vật, vết thương sâu ở da, vết thương do bị đâm thủng hoặc vết bỏng nặng...Hoạt chất Bacitracin được chứng minh là không gây hại cho thai nhi, vì vậy có thể sử dụng thuốc Baciguent ở phụ nữ đang mang thai.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Baciguent nên thuốc chỉ sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú khi lợi ích lớn hơn nguy cơ.Bảo quản thuốc Baciguent ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng mặt trời hoặc nơi có độ ẩm cao. 5. Tương tác thuốc Baciguent Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh khả năng tương tác của Baciguent và các thuốc khác. Tuy nhiên, một số tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Baciguent, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị tất cả các loại thuốc đang sử dụng bao gồm cả thuốc kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc không kê đơn trước khi điều trị bằng Baciguent.
vinmec
539
Nên thực hiện bọc răng sứ hay dán veneer cho răng? Bọc răng sứ, dán sứ veneer là những phương pháp phục hình nha khoa hiện đại với rất nhiều ưu điểm vượt trội trong việc khôi phục thẩm mỹ và chức năng của răng. Tuy nhiên, có rất nhiều người băn khoăn không biết nên lựa chọn bọc răng sứ hay dán veneer phục hình. Vậy, hãy cùng theo dõi bài viết sau đây để biết tình trạng răng miệng của bản thân phù hợp với phương pháp nào nhé! 1. Thế nào là bọc răng sứ? Bọc răng sứ là kỹ thuật sử dụng một hoặc nhiều mão sứ có hình dáng, màu sắc và kích thước giống với răng thật, chụp lên cùi răng thật để khắc phục một số khiếm khuyết răng miệng. Mão sứ được gắn cố định với cùi răng thật bằng keo dán chuyên dụng để đảm bảo tính kết nối và chắc chắn cho răng. Răng thật có vai trò như trụ đỡ mão sứ, giúp mão sứ có thể đảm nhiệm vai trò phục hình thẩm mỹ và chức năng của hàm răng. Bác sĩ sẽ tiến hành mài răng thật với kích thước phù hợp để tạo không gian cho mão sứ phía trên. Về cơ bản, răng thật luôn được hạn chế mài mỏng để bảo toàn tối đa mô răng và tuỷ răng. Những người đang gặp phải tình trạng hô móm nhẹ, răng thưa, hở kẽ, răng sứt mẻ, răng lệch, hình dạng răng không đều, răng ngả màu, ố vàng nghiêm trọng… có thể tiến hành bọc sứ phục hình. Ngoài ra, bọc răng sứ còn có thể kết hợp với phương pháp cấy ghép implant để khắc phục tình trạng răng bị mất thông qua việc làm cầu răng. Bọc răng sứ là kỹ thuật gắn mão sứ lên trên cùi răng thật sau khi mài để phục hình Phương pháp này giúp mọi người có thể sở hữu hàm răng đều, thẩm mỹ và đảm bảo chức năng ăn nhai, sinh hoạt như bình thường. Với những ưu điểm trong việc phục hình, bọc răng sứ chính là một trong những sự lựa chọn hàng đầu đối với những người muốn có nụ cười hoàn hảo. 2. Dán sứ veneer là gì? Dán sứ veneer là một phương pháp phục hình răng miệng thông qua việc gắn mặt dán sứ được làm từ chất liệu đặc biệt lên răng thật. Mặt dán sứ veneer là vật liệu có dạng mỏng, độ dày từ 0,3 – 0,5mm phù hợp với màu răng. Mặt sứ được gắn vào bề mặt ngoài của răng để cải thiện một số khiếm khuyết của răng, giúp mọi người sở hữu hàm răng thẩm mỹ như mong đợi. Phương pháp dán sứ veneer thường được khuyến khích thực hiện đối với những người gặp phải tình trạng: – Răng mòn cạnh – Chân răng ngắn – Răng thưa – Răng hở kẽ – Răng khấp khểnh nhẹ – Răng lệch lạc nhẹ – Răng ngả màu – Răng sứt mẻ… Bác sĩ sẽ tiến hành mài răng thật từ 0,3-0,5mm hoặc không mài với một số trường hợp rồi gắn mặt dán sứ lên trên để phục hình. Mặt dán sứ được cố định trên răng thật bằng keo dán nha khoa có độ bền vượt trội. Sau khi dán sứ, mọi người có thể sở hữu hàm răng hoàn hảo không tì vết, khắc phục hiệu quả khiếm khuyết trên răng. Mặt dán veneer được gắn lên răng thật bằng keo dán chuyên dụng để khắc phục một số khiếm khuyết của răng Phương pháp dán sứ veneer giúp hạn chế tối đa tình trạng ê buốt, đau nhức răng vì không xâm lấn quá nhiều tới mô răng, đặc biệt là tủy răng. Không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà dán sứ veneer còn ít tác động tới răng thật, giúp đảm bảo chức năng của răng vượt trội và tuổi thọ thì có thể kéo dài lên tới hơn 20 năm trong điều kiện được chăm sóc đặc biệt. 3. Nên bọc răng sứ hay dán veneer? Dán sứ veneer và bọc răng sứ có rất nhiều điểm chung trong việc mang lại hiệu quả phục hình cao. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Về cơ bản, đối với tổn thương, khiếm khuyết răng miệng ở mức độ nhẹ thì có thể dán sứ veneer. Còn đối với trường hợp có nhiều khiếm khuyết hơn, bác sĩ có thể tư vấn phục  hình bằng việc bọc răng sứ. Ngoài ra, bạn cũng có thể cân nhắc tới một số yếu tố sau khi quyết định lựa chọn phương pháp thực hiện: – Tuổi thọ của răng – Độ bền của răng – Thời gian phục hình – Mức độ mài răng – Chí phí thực hiện… Để chắc chắn tình trạng của bản thân thích hợp với phương pháp nào, bạn cần tới nha khoa để được thăm khám. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra, xác định tình trạng và mức độ phù hợp đối với từng phương pháp để xây dựng kế hoạch phục hình cụ thể. Nên bọc răng sứ hay dán veneer còn phụ thuộc vào nhu cầu, tình trạng sức khoẻ răng miệng, mức độ phù hợp Bọc răng sứ hay dán sứ veneer đều có những ưu và nhược điểm riêng và phù hợp với tình trạng răng miệng cụ thể. Do vậy, bạn cần tới nha khoa để được kiểm tra, tư vấn phương pháp phù hợp bởi bác sĩ có chuyên môn. Hãy lựa chọn nha khoa uy tín để đảm bảo an toàn và hiệu quả phục hình cho bản thân trong quá trình thực hiện nhé!
thucuc
984
Bài tập giúp người bị rối loạn thái dương hàm đỡ mỏi Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm là bệnh lý vùng hàm mặt thường gặp và gây ra những khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc các bài tập chữa rối loạn khớp thái dương hàm để giúp cải thiện tình trạng này. 1. Rối loạn khớp thái dương hàm là gì? Khớp thái dương hàm là một thành phần của hệ thống nhai bao gồm các răng, hệ thống các cơ nhai và khớp thái dương hàm. Các thành phần này có quan hệ chặt chẽ với nhau để góp phần hiệu quả trong hoạt động ăn nhai hằng ngày. Khi có hiện tượng mất ổn định của một trong ba thành phần này sẽ có thể dẫn tới rối loạn khớp thái dương hàm.Một số triệu chứng thường gặp của bệnh lý này bao gồm:Đau nhói ở vùng trước nắp tai lan ra đau vùng má hoặc lan lên thái dương, đau đầu.Há miệng hạn chế. Khi há miệng có kèm theo tiếng lục cục khớp.Một số bệnh nhân có thể kèm theo hiện tượng đau vai gáy, đau tai, nhức mắt nên có thể đi khám nhầm chuyên khoa. Các triệu chứng này có thể xuất hiện với các mức độ đau khác nhau từ nhẹ đến nặng nên sẽ ảnh hưởng nhiều tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. 2. Hậu quả rối loạn khớp thái dương hàm Khi bệnh nhân mắc phải rối loạn khớp thái dương hàm sẽ dẫn đến tình trạng đau do đau vùng cơ nhai hoặc đau do sưng nề viêm ở vùng khớp kéo dài. Điều này làm ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và đời sống sinh hoạt hằng ngày. Ngoài ra, tình trạng này còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn như chỏm lồi cầu bị tiêu xương, mòn bề mặt khớp, lồi cầu dính chặt vào hõm khớp gây khó khăn hoặc không há được miệng.Triệu chứng có tiếng kêu khớp khi há ngậm thường do đĩa đệm bị trật khỏi vị trí thông thường và đĩa đệm bị trật có thể trở lại vị trí cũ được gọi là trật đĩa đệm có hồi phục. Ngược lại, khi đĩa đệm trật hoàn toàn ra trước không thể trở lại đúng vị trí được gọi là trật đĩa đệm ra trước không hồi phục. Nếu tình trạng này kéo dài có thể dẫn tới teo đĩa đệm, thoái hóa khớp và dính khớp. 3. Các bài tập chữa rối loạn khớp thái dương hàm 3.1. Bài tập làm chắc khỏe cơBài tập này thường được các bác sĩ khuyến cáo nên thực hiện sau khi cơn đau đã dần biến mất nhằm ngăn ngừa tình trạng này tái phát. Các bài tập này chủ yếu là động tác mở và khép miệng khi gây một chút lực cản lên cằm.Bài tập mở miệng được thực hiện bằng cách đặt một ngón tay cái dưới cằm và nhẹ nhàng ấn sát vào cằm. Trong khi đó đồng thời mở miệng chậm rãi từ từ và giữ nguyên ở tư thế đó trong một vài giây trước khi từ từ khép miệng lại.Bài tập khép miệng được thực hiện bằng cách đặt ngón trỏ và ngón cái ở cùng một bàn tay để bóp trên phần sống hàm nằm giữa cằm và môi dưới rồi nhẹ nhàng khép miệng lại.3.2. Bài tập kéo căng hàm. Kéo căng hàm và các khớp xung quanh hàm một cách nhẹ nhàng cũng có thể giúp ngăn ngừa cơn đau khớp thái dương hàm tái phát. Bệnh nhân có thể thực hiện bằng cách kéo căng hàm bao gồm ấn đầu lưỡi vào vòm miệng rồi từ từ mở miệng to hết mức mà không bị đau. Nếu cảm giác đau xuất hiện thì hãy ngừng thực hiện. Đây là là dấu hiệu cho thấy bạn cần dành thêm nhiều thời gian để thực hiện bài tập này.Ngoài ra còn có một số bài tập kéo căng tương tự để giúp tập trung vào việc di chuyển hàm càng nhiều càng tốt mà không cảm thấy khó chịu. Bạn có thể thực hiện bằng cách làm theo các bước sau:Bắt đầu bằng việc thả lỏng cho hàm với tư thế thư giãn nhất có thể và miệng khép. Sau đó từ từ há miệng to hết mức có thể, đồng thời ngước mắt lên phía trên. Giữ nguyên tư thế đó trong khoảng một vài giây rồi khép miệng từ từ lại.Trong quá trình khép miệng, cần di chuyển cơ hàm sang bên trái trong khi đưa mắt nhìn sang bên phải nhưng không quay cổ hoặc quay đầu. Bệnh nhân cần giữ yên tư thế này trong khoảng vài giây rồi di chuyển lại về tư thế ban đầu. Thực hiện lặp lại quá trình như trên nhưng với hướng ngược lại.3.3. Bài tập thư giãn cơCác bài tập với động tác giúp thư giãn cũng góp phần lớn trong điều trị rối loạn khớp thái dương hàm, đặc biệt ở những bệnh nhân rối loạn khớp thái dương hàm do căng thẳng. Khi cảm thấy cơ hàm bị căng ra, bệnh nhân nên hít vào khoảng năm hoặc mười lần, sau đó từ từ thở ra. Đây không phải là một bài tập thể dục nhưng cũng là cách để làm giảm đi căng thẳng trong cuộc sống, giúp giải quyết được phần nào nguyên nhân gây bệnh.Điều quan trọng cần lưu ý khi thực hiện các bài tập trên là đảm bảo rằng bệnh nhân không bị đau. Nếu trong quá trình thực hiện có xuất hiện triệu chứng đau thì cần dừng lại ngay và liên hệ cho bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.Ngoài các bài tập giúp cho cơ hàm chắc khỏe hơn thì chăm sóc sức khỏe răng miệng cũng là yếu tố cần được quan tâm trong việc giảm đi các cơn đau do rối loạn. Khi thực hiện chải răng hoặc trong các hoạt động hằng ngày như ăn uống hoặc ngáp, cần lưu ý không há miệng quá rộng để tránh các hậu quả đáng tiếc.
vinmec
1,044
Bệnh viêm phúc mạc có nguy hiểm không? 1. Viêm phúc mạc và mức độ nguy hiểm của bệnh 1.1. Bệnh viêm phúc mạc là gì? Phúc mạc là thanh mạc lớn nhất trong cơ thể người, giữ vai trò bao bọc, bảo vệ tất cả các cơ quan trong ổ bụng. Viêm phúc mạc là phản ứng viêm toàn bộ hoặc một phần của phúc mạc, thường do vi khuẩn hoặc nấm phúc mạc gây ra. Viêm phúc mạc là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp và cũng là nguyên nhân gây tử vong chủ yếu trong ngoại khoa (chiếm từ 60 – 70%). Bệnh cần được điều trị ngay lập tức nhằm tránh nhiễm trùng toàn thân đe dọa đến tính mạng người bệnh. Viêm phúc mạc là tình trạng viêm một phần hoặc toàn bộ phúc mạc, cần được điều trị càng sớm càng tốt 1.2. Bệnh viêm phúc mạc nguy hiểm như thế nào? Như đã nói ở trên, viêm phúc mạc là một cấp cứu ngoại khoa rất nặng, chiến đến 60 – 70% các trường hợp tử vong trong ngoại khoa. Lý do khiến bệnh lý này nguy hiểm như vậy là vì: – Viêm phúc mạc cấp là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm khuẩn trong ổ bụng, cơ thể chịu sự tấn công của nhiều loại vi khuẩn với độc tính cao. – Phúc mạc có diện tích rất lớn, dẫn đến hấp thu nhanh các chất độc tràn vào từ tạng rỗng (dạ dày, ruột,…). Độc tố có nguy cơ cao dẫn đến sốc và nhiễm độc (hay sốc nhiễm trùng). – Viêm phúc mạc có thể lây lan nhiễm trùng ngoài khoang phúc mạc do nhu động ruột co bóp đẩy độc tố đi vào ổ bụng. Hậu quả của quá trình này là du khuẩn khuẩn huyết (vi khuẩn đi vào máu) và nhiễm trùng huyết. Các biến chứng này diễn biến rất nhanh, dẫn đến sốc và suy cơ quan, đe dọa tính mạng người bệnh. Do đó, khi bị viêm phúc mạc, người bệnh không được chủ quan mà cần tiến hành điều trị càng sớm càng tốt để tránh những biến chứng trầm trọng. 2. Triệu chứng viêm phúc mạc – Đau bụng:  Đây là triệu chứng xuất hiện sớm nhất của viêm phúc mạc. Đau thường tăng nặng khi người bệnh chạm vào hoặc đi vệ sinh. Người bệnh có thể bị đau bụng âm ỉ hoặc đau dữ dội, đau quặn thắt bụng. – Buồn nôn và nôn. – Chướng bụng: Người bệnh có thể bị chướng bụng ít hoặc nhiều. – Tiêu chảy hoặc táo bón, không trung tiện được. – Chán ăn, miệng đắng, không có cảm giác ngon miệng. – Khát nước, tiểu ít, môi khô, da khô. – Sốt cao 39 – 40 độ kèm theo rét run. – Mệt mỏi, bơ phờ, da tái xanh, nhớp nháp mồ hôi, chân tay lạnh. Nặng hơn có thể gây li bì, bán mê, hôn mê. – Huyết áp hạ tối đa hoặc tối thiểu, có khi rất thấp. Người bệnh cần thăm khám ngay khi có các dấu hiệu kể trên. Trong trường hợp đang điều trị bằng lọc màng bụng, người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ nếu phát hiện dịch lọc đục hoặc có các đốm trắng, sợi hoặc nốt, hoặc có mùi bất thường, vùng xung quanh ống đỏ lên hoặc đau. Đau bụng là triệu chứng xuất hiện sớm nhất của viêm phúc mạc 3. Nguyên nhân gây viêm phúc mạc Sự nhiễm trùng của phúc mạc có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó phổ biến nhất gồm: – Do vi khuẩn: Có thể chỉ có một loại vi khuẩn gây bệnh trong viêm phúc mạc nguyên phát hoặc nhiều loại vi khuẩn trong viêm phúc mạc thứ phát nhưng chủ yếu là vi khuẩn gram âm. – Tổn thương hay vết thương khiến vi khuẩn hoặc chất hóa học từ các phần khác của cơ thể vào trong khoang phúc mạc. – Do các loại dịch: Dịch dạ dày, ruột, máu, nước tiểu, dịch cổ chướng bội nhiễm. Đặc biệt xơ là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh viêm phúc mạc. Xơ gan tiến triển tạo ra một lượng lớn dịch bên trong khoang bụng (dịch báng), tạo điều thuận lợi cho sự nhiễm vi khuẩn. – Các yếu tố nguy cơ gồm: Chạy thận nhân tạo, xơ gan, viêm ruột thừa, bệnh Crohn, viêm loét dạ dày, viêm túi thừa và viêm tụy, có tiền sử bị viêm phúc mạc… – Xảy ra nhiễm trùng do các thủ thuật y tế như lọc màng bụng do vùng xung quanh ống không sạch, vệ sinh kém hoặc thiết bị y tế bị nhiễm trùng. Bệnh cũng có thể bắt nguồn từ biến chứng của phẫu thuật đường tiêu hóa, các thủ thuật rút dịch ổ bụng,… – Vỡ ruột thừa, thủng dạ dày hoặc đại tràng khiến vi khuẩn lọt vào khoang phúc mạc. – Viêm tụy có thể gây viêm phúc mạc nếu vi khuẩn lan ra bên ngoài tuyến tụy. – Viêm túi thừa đại tràng nếu bị vỡ ra có thể khiến chất thải của đường tiêu hóa tràn ra khoang bụng, gây viêm phúc mạc. Viêm phúc mạc có thể xảy ra do sự vỡ hoặc thủng tạng trong thành bụng 4. Điều trị bệnh viêm phúc mạc như thế nào? Trước hết cần xác định chính xác nguyên nhân gây viêm phúc mạc ở từng trường hợp bệnh. Người bệnh cần được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa, làm các kiểm tra, xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán và đánh giá mức độ viêm. Tùy thuộc tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp nhất. Trong hầu hết các trường hợp viêm phúc mạc, bệnh nhân thường được sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh để chống nhiễm khuẩn. Nếu người bệnh bị viêm ruột, áp xe hoặc viêm ruột thừa vỡ thì phẫu thuật cần được thực hiện để lấy bỏ tổ chức nhiễm trùng. Việc điều trị viêm phúc mạc cần phải được tiến hành kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm, có thể gây tử vong.
thucuc
1,057
Ung thư thận giai đoạn II Ung thư thận giai đoạn II đã phát triển với kích thước khá lớn nhưng vẫn giới hạn ở trong thận, chưa lan đến các hạch bạch huyết hay cơ quan ở xa. Biểu hiện ung thư thận giai đoạn 2 Các giai đoạn tiến triển ung thư thận Ung thư thận bắt nguồn từ thận – cơ quan nằm ở vùng lưng dưới, có chức năng lọc chất thải và can thiệp vào quá trình sản xuất các tế bào máu đỏ. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kì, ung thư thận có 4 giai đoạn tiến triển, ung thư thận giai đoạn II có thể phát triển với kích thước lớn hơn 7 cm, vẫn giới hạn trong thận và chưa di căn đến hạch hay cơ quan ở xa. Một số triệu chứng ung thư thận có thể gặp là: Để chẩn đoán ung thư thận, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh bằng siêu âm, chụp cắt lớp vi tính CT, chụp cộng hưởng từ MRI, sinh thiết… Ung thư thận giai đoạn II sống được bao lâu? Ngoài giai đoạn tiến triển bệnh, cơ hội sống của bệnh nhân ung thư thận như thế nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh, mức độ đáp ứng điều trị… Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kì, bệnh nhân ung thư thận giai đoạn II có khoảng 75% cơ hội sống sau 5 năm chẩn đoán bệnh. Một số phương pháp điều trị ung thư thận có thể được bác sĩ chỉ định là: Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân ung thư thận
thucuc
301
Tại sao cần theo dõi sau điều trị viêm gan C? Cũng giống như hầu hết những tổn thương gan khác, viêm gan C là bệnh lý không xuất hiện những triệu chứng rõ ràng. Do đó, tiến hành các xét nghiệm cần thiết là cách tốt nhất để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần theo dõi sau điều trị viêm gan C để chăm sóc sức khỏe đúng cách. 1. Viêm gan C nguy hiểm như thế nào? Viêm gan C là tình trạng xảy ra do siêu vi viêm gan C (HCV) xâm nhập khiến cho các tế bào bị viêm và chức năng gan ngày càng suy giảm. Khi mô gan bị viêm nhiễm trong một thời gian dài sẽ dẫn đến xơ chai vĩnh viễn và tiến triển nặng. Dưới đây là những biến chứng nguy hiểm nếu không phát hiện và điều trị viêm gan C nhanh chóng: Viêm gan C mạn tính Nếu virus không được đào thải sau 6 tháng, bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C sẽ tiến triển thành viêm gan C mạn tính. Không phải ngẫu nhiên mà viêm gan mạn tính được coi là “kẻ thù thầm lặng”. Nhiều bệnh nhân sau khi phát hiện bệnh thì gan đang bị đe dọa một cách nghiêm trọng bởi xơ gan, vỡ mạch máu đường tiêu hóa ồ ạt thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Xơ gan Sự tấn công của virus viêm gan C khiến cho gan phải chịu sức ép nặng nề rồi hình thành những mô sẹo và xơ gan. Xơ gan là tình trạng rất khó hồi phục lại dù mức độ viêm nhiễm đã thuyên giảm ít nhiều. Do đó, điều trị và theo dõi sau điều trị viêm gan C đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các vết sẹo trong gan sẽ làm chậm quá trình vận chuyển máu qua gan khiến cho các tĩnh mạch trong hệ tiêu hóa gặp tình trạng ứ trệ. Xơ gan ở giai đoạn khởi phát gần như không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Ngược lại, một số biểu hiện mơ hồ như mệt mỏi, chán ăn, đau nhẹ tại vùng bụng phải thường không được bệnh nhân lưu tâm. Suy gan Nếu không được phát hiện cũng như điều trị xơ gan kịp thời, những tổn thương ở gan sẽ ngày càng nghiêm trọng dẫn đến suy giảm chức năng gan. Đây là biến chứng vô cùng nguy hiểm mà viêm gan C để lại bởi lẽ, khi gan không khỏe mạnh, độc tố sẽ không được thải ra bên ngoài khiến cho cơ thể xuất hiện những triệu chứng như vàng da, vàng mắt, đi tiểu giảm, cổ trướng, sưng phù tay chân. Ung thư gan Đây là biến chứng muộn nhất và là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe. Trên thực tế, ung thư gan là hệ quả của quá trình xơ gan và nguy cơ bị ung thư gan ở người nhiễm virus viêm gan C sẽ gấp 12 lần so với những người bình thường. Không chỉ tấn công và khiến cho gan bị tổn thương nặng nề, virus viêm gan C cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới các bộ phận khác trong cơ thể, làm tăng nguy cơ phát triển những mặt bệnh nguy hiểm khác như đái tháo đường, đau khớp, trầm cảm,... 2. Phương pháp điều trị viêm gan C phổ biến nhất hiện nay Để xây dựng được phác đồ điều trị cũng như theo dõi sau điều trị viêm gan C, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu xét nghiệm máu để chẩn đoán và đánh giá mức độ lây lan của virus. Sau khi có kết quả xét nghiệm kháng thể chống HCV dương tính, bệnh nhân sẽ tiếp tục làm các xét nghiệm khác nhằm kiểm tra hoạt động và chức năng gan. Lúc này, tùy vào tình trạng của bệnh là bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định điều trị khác nhau. Sử dụng thuốc kháng virus Khi viêm gan C chưa tiến triển nặng, bệnh nhân sẽ sử dụng thuốc kháng virus trực tiếp để loại bỏ virus ra khỏi cơ thể và tránh gây tổn thương gan. Việc sử dụng loại thuốc cũng như thời gian điều trị trước hết sẽ phụ thuộc vào kiểu gen HCV, sau đó là những yếu tố khác như tổn thương gan và phác đồ điều trị trước đó. Thông thường, thời gian uống thuốc kháng virus trực tiếp sẽ là 12 tuần nhưng trong một số trường hợp, con số này có thể kéo dài lên tới 24 tuần. Ghép gan Nếu theo dõi sau điều trị viêm gan C bằng thuốc không có dấu hiệu khả quan và xuất hiện nhiều biến chứng nghiêm trọng của viêm gan C mạn tính, ghép gan là phương pháp phẫu thuật sẽ được bác sĩ trao đổi với bệnh nhân cũng như gia đình. Đây là biện pháp cắt ghép một phần hoặc toàn bộ lá gan hư hỏng và thay vào đó là lá gan khỏe mạnh của người hiến tặng. Bên cạnh đó, một chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh cũng sẽ giúp gan hồi phục nhanh hơn, giảm bớt áp lực và khiến gan hoạt động đúng với “công suất” an toàn. 3. Theo dõi sau điều trị viêm gan C Sau khi điều trị thành công viêm gan C, người bệnh cần phải theo dõi sức khỏe cũng như nghiêm túc thực hiện các biện pháp phòng ngừa để không xảy ra tình trạng tái nhiễm virus HCV. Một phác đồ điều trị thành công không chỉ giúp bạn cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn tránh ảnh hưởng cũng như lây lan sang những người xung quanh. Tuy nhiên, không thể tránh khỏi những tác dụng phụ sau điều trị ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như thói quen sinh hoạt của người bệnh. Trong đó phải kể đến như sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, chán ăn, ngủ không sâu giấc, thường xuyên lo âu và bị kích động. Khi gặp phải những tác dụng phụ vừa kể trên, hãy xây dựng cho mình thực đơn dinh dưỡng lành mạnh và chế độ sinh hoạt hợp lý để cải thiện chất lượng cuộc sống. Bên cạnh đó cũng không quên tái khám định kỳ để được theo dõi sức khỏe, kịp thời ứng phó trong trường hợp cần thiết. Theo dõi sau điều trị viêm gan C sẽ giúp bệnh nhân đẩy lùi những biến chứng nguy hiểm cũng như đánh giá mức độ thành công của phác đồ điều trị. Nên nhớ, nếu được phát hiện và kịp thời, bệnh lý này hoàn toàn có thể chữa khỏi.
medlatec
1,116
Cách chăm sóc môi sau phun xăm để tránh bị nhiễm trùng Phun xăm môi hiện đang là một trong những xu thế làm đẹp phổ biến, được rất nhiều chị em phụ nữ tin tưởng và sử dụng. Mặc dù đây là một phương pháp làm đẹp không có sự xâm lấn sâu, không gây tổn thương nặng nề nhưng vẫn có những vi thương nhẹ trên bề mặt biểu bì. Do đó, việc chăm sóc môi sau phun xăm là điều hoàn toàn cần thiết. 1. Những vấn đề thường gặp sau phun xăm môi Môi là vùng tương đối nhạy cảm và dễ tổn thương, dễ bị tác động bởi những yếu tố bên ngoài như bụi bẩn, ánh nắng, vi khuẩn, virus hay các va chạm đời thường... Ngay cả các kỹ thuật phun xăm dù chỉ tác động nông trên bề mặt nhưng cũng sẽ gây những tổn thương nhất định. Tình trạng và mức độ tổn thương còn phụ thuộc vào tay nghề và kỹ thuật của người làm phun xăm.Một số vấn đề có thể xảy ra sau khi phun xăm môi có thể kể đến như:Sưng, nề và đỏ vùng môi. Mức độ sưng nề tùy thuộc vào cơ địa và độ nhạy cảm của từng người.Cảm giác châm chích, có thể hơi đau rát ở vùng môi.Bong tróc, ngứa nhẹ. Cảm giác khô môi trong vòng 2 tuần sau phun xăm môi.Nhiễm trùng tại chỗ sau phun xăm môi, có khá nhiều trường hợp bị herpes sau làm môi.Bị dị ứng với mực xăm.Một vài trường hợp, do không đảm bảo các yếu tố vô trùng khi thực hiện phun xăm, dẫn đến tình trạng bị nhiễm các bệnh lý lây truyền sau phun xăm như HIV, viêm gan B, giang mai... 2. Cách chăm sóc môi sau phun xăm để tránh bị nhiễm trùng Theo các bác sĩ chuyên khoa về phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, chăm sóc môi sau phun xăm là một trong những yếu tố quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của việc phun hay xăm môi.Việc chăm sóc môi sau phun hay sau xăm còn liên quan đến vấn đề thời gian. Ở mỗi giai đoạn, sự chăm sóc là khác nhau. Cụ thể:Giai đoạn 2 - 3 ngày đầu, ngay sau khi mới phun xămỞ giai đoạn này, vệ sinh môi là vấn đề quan trọng. Việc vệ sinh vùng môi không tốt và không đúng cách có thể gây nên các vấn đề về viêm nhiễm, làm giảm hiệu quả phun xăm và tăng nguy cơ bị các tác dụng phụ.Cách vệ sinh môi sau phun xăm:Chuẩn bị: bông y tế hoặc bông tẩy trang sạch, dung dịch nước muối Na. Cl 0,9% ấm.Cách thực hiện: thấm nước muối ấm vào bông tẩy trang hoặc bông y tế rồi lau nhẹ nhàng lên vùng môi rồi sử dụng miếng bông khác để thấm cho khô môi. Lưu ý không lau môi quá mạnh vì sẽ gây sưng nề hơn, đau rát hơn.Tần suất thực hiện: khuyến cáo nên làm sạch môi khoảng 2 đến 3 lần mỗi ngày.Ngoài ra bạn cần chú ý:Nếu thấy có dịch ra ở môi thì dùng bông sạch thấm.Hạn chế tiếp xúc môi với nước, nếu bắt buộc phải tiếp xúc thì hãy nhẹ nhàng.Không lấy tay sờ lên môi thường xuyên.Đeo khẩu trang mỗi khi ra ngoài để không bị nhiễm vi khuẩn, bụi bẩn vào vùng môi.Kết hợp chườm đá quanh môi để giảm tím và giảm sưng đau. Khi chườm nên cách một lớp vải mỏng, không áp sát đá trực tiếp lên môi vì có thể gây bỏng lạnh.Nên hạn chế ăn các đồ ăn mặn, đặc biệt có nước mắm vì sẽ làm tăng tình trạng đau, sưng nề môi.Giai đoạn từ 5 ngày đến 7 ngày sau phun xăm. Vẫn tiếp tục làm sạch môi đều đặn mỗi ngày.Chườm đá hoặc sử dụng khăn lạnh nếu còn đau còn sưng.Không đánh son, không make up có trang điểm môi.Không tẩy da chết vùng môi, tránh tiếp xúc với các hoạt chất có tính tẩy rửa, điều này sẽ làm tăng tổn thương cho môi, giảm hiệu quả không được màu môi như ý và tăng tình trạng sưng nề.Không ăn những món ăn dễ gây dị ứng hay thâm môi như thịt bò, thịt chó, hải sản, mắm tôm... và các đồ ăn cay nóng.Nên ăn những loại thực phẩm ít dầu mỡ, được chế biến mềm để không ảnh hưởng đến môi.Uống nhiều nước mỗi ngày, tối thiểu 2 lít/ngày.Nên sử dụng một số loại dưỡng ẩm chuyên dụng hay thoa thuốc mỡ dành cho môi để kích thích nhanh lành tổn thương.Một trong những điều đáng lưu ý là những ngày đầu mới phun môi không nên hôn môi hay quan hệ tình dục đường miệng.Giai đoạn khi môi bong và sau bong. Thông thường, sau phun xăm môi khoảng 7 ngày thì sẽ bắt đầu có hiện tượng bong nhẹ ở vùng môi. Ở giai đoạn này, mực xăm cùng dần dần ổn định và màu môi sẽ lên đúng màu, lên chuẩn hơn.Chăm sóc ở giai đoạn này cần chú ý:Khi có hiện tượng bong vảy, nên để vảy bong tự nhiên, không dùng tay để cạy, không sử dụng các đồ dùng chà xát vào môi để nhanh bong vảy.Có thể sử dụng các loại tẩy da chết nhẹ nhàng, nên dùng các loại dạng gel hay kem mịn để giảm ma sát, không nên dùng các loại dạng hạt, vì dễ gây tổn thương.Vẫn tiếp tục duy trì chế độ ăn như giai đoạn trước bong.Bôi dưỡng ẩm, dầu dừa có thể kích thích môi bong nhanh hơn mà không gây khô môi, cũng không ảnh hưởng đến màu môi.Sau khi môi bong hết, có thể dùng kem như vaseline để giữ ẩm và bảo vệ lớp biểu mô vùng môi, hoặc sử dụng một số loại tinh dầu tự nhiên như dầu dừa, hạn nhân, trà xanh... Nếu có nguy cơ bị viêm nhiễm thì cần sử dụng kháng sinh dạng thuốc mỡ bôi ngoài da.Cách chăm sóc môi sau xăm, phun khoảng 30 ngày. Theo kinh nghiệm từ những người chuyên làm về phun xăm môi, giai đoạn 1 tháng sau phun xăm sẽ là thời gian mà môi ổn định, lên màu thật và đẹp nhất. Để không bị khô môi và giữ được màu lâu, khi chăm sóc cần lưu ý:Dùng tẩy tế bào chết môi mỗi tuần 1 lần.Duy trì đều đặn việc dùng dưỡng cho môi hàng ngày.Không nên to son vì son sẽ làm cho môi nhanh bị khô.Quan sát màu môi sau 1 tháng, nếu cảm thấy chưa ưng có thể dặm sửa lại màu.Hạn chế sử dụng rượu bia và cách chất kích thích khác.Không ăn hay uống các loại thực phẩm có màu đậm, vì sẽ làm ảnh hưởng đến màu môi sau phun xăm.Uống đủ nước.Nói chung, phun xăm môi là dịch vụ làm đẹp tương đối an toàn nếu như làm đúng quy trình, đúng kỹ thuật và đảm bảo các vấn đề về vô trùng. Hiệu quả của việc phun xăm môi không chỉ phụ thuộc vào tay nghề người thợ, kỹ thuật phun xăm, loại mực mà còn phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người và cả vấn đề chăm sóc môi sau phun xăm môi. Hãy tìm hiểu để biết cách chăm sóc môi sau xăm, phun để đảm bảo an toàn và có hiệu quả lên màu đẹp nhất.
vinmec
1,269
Hướng dẫn cha mẹ cách chăm sóc trẻ bị viêm kết mạc mắt chuẩn Trẻ nhỏ trong giai đoạn tuổi mẫu giáo hoặc tiểu học thường bị viêm kết mạc mắt, hay còn gọi là đau mắt đỏ lây từ bạn bè hoặc người bệnh khác có tiếp xúc. Nếu không điều trị tốt, bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mắt và nguy cơ lây lan cao cho những người xung quanh. Ngoài ra, nắm được cách chăm sóc trẻ bị viêm kết mạc mắt cũng giúp bé nhanh khỏi hơn. 1. Cha mẹ đã hiểu đúng về viêm kết mạc mắt ở trẻ? Đau mắt đỏ thực chất là tình trạng viêm kết mạc mắt, khi lớp màng mỏng của mắt bị tổn thương do phản ứng dị ứng, chấn thương, nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm,... ) hoặc do đeo kính sát trùng gây ra. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm kết mạc mắt là virus Adeno, chúng có khả năng lây lan nhanh chóng nên dễ gây dịch đau mắt đỏ. Bất cứ lứa tuổi, đối tượng nào cũng có thể bị viêm kết mạc mắt khi gặp tác nhân gây bệnh, song trẻ nhỏ có sức đề kháng kém có nguy cơ cao nhất. Tiếp xúc gần với bạn bè trong môi trường mẫu giáo, tiểu học cũng khiến nguy cơ mắc bệnh ở trẻ cao hơn. Khi bị viêm kết mạc mắt, tình trạng đau, ngứa ngáy, khó chịu thường khiến trẻ lấy tay dụi mắt. Điều này vô tình khiến tổn thương nặng hơn, kéo dài và khó điều trị hơn. Vì thế cha mẹ nên phát hiện sớm viêm kết mạc mắt ở trẻ, hướng dẫn trẻ cách chăm sóc, vệ sinh và điều trị, tránh để trẻ tự ý dụi mắt. Triệu chứng viêm kết mạc mắt ở trẻ khá giống với triệu chứng nhiễm trùng hô hấp thông thường, song có triệu chứng đặc trưng ở mắt để phân biệt bao gồm: Mắt tiết nhiều dịch. Chảy nước mắt liên tục. Mắt sưng đỏ và đau nhức. Mí mắt mọng, sưng nề,… Viêm kết mạc mắt do virus thường tự diễn biến trong 7 - 10 ngày, triệu chứng ở mắt cũng giảm dần. Tuy nhiên, nhiều trẻ có sức đề kháng kém hoặc không được chăm sóc, vệ sinh mắt tốt dẫn đến diễn biến nghiêm trọng như: viêm kết mạc mắt mãn tính, sẹo giác mạc, giảm thị lực, viêm loét giác mạc, mù mắt,… Ngoài nguyên nhân thường gặp do virus, viêm kết mạc mắt do vi khuẩn như Haemophilus, streptococcus, staphylococcus,… thường gây triệu chứng nặng hơn. Đặc điểm nhận biết là mắt bé bị đỏ, xốn, tiết dịch trong suốt hoặc dịch mủ vàng hoặc xanh lá cây. Do vi khuẩn nên khi trẻ ngủ, lớp dịch tiết có thể đóng thành vảy cứng, khiến hai mí mắt trẻ dính lại với nhau. Cách điều trị viêm kết mạc mắt do vi khuẩn và virus là khác nhau, vì thế cha mẹ cần phân biệt đúng tình trạng bệnh của trẻ. 2. Cách chăm sóc trẻ bị viêm kết mạc mắt để bệnh nhanh khỏi Nguyên nhân do vi khuẩn ít gặp hơn, trẻ cần được điều trị bằng kháng sinh với liều thích hợp. Với viêm kết mạc mắt do virus, hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus gây bệnh, chủ yếu vẫn là điều trị triệu chứng và tăng sức đề kháng để bệnh tiến triển nhanh hơn, hạn chế hoạt động của virus. Dưới đây là những lưu ý cha mẹ cần biết khi chăm sóc trẻ bị viêm kết mạc mắt: 2.1. Không tự ý dùng thuốc điều trị cho trẻ Với cơ thể, mắt là một cơ quan nhạy cảm và dễ bị tổn thương mặc dù có nhiều cơ chế tự nhiên để bảo vệ mắt. Vì thế, khi trẻ bị viêm kết mạc mắt, cha mẹ lưu ý không nên tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc các dung dịch chế biến từ lá cây, dược liệu tự nhiên. Nếu sử dụng thuốc nhỏ mắt của người lớn, bệnh có thể không được cải thiện, khiến tổn thương mắt thêm nghiêm trọng. Đặc biệt cha mẹ không cho bé nhỏ thuốc nhỏ mắt mà người lớn đã sử dụng, nguy cơ lây bệnh là rất cao. Nếu chưa có điều kiện đưa trẻ đi khám bác sĩ, hãy sử dụng nước muối sinh lý nhỏ mắt hoặc nước mắt nhân tạo để làm sạch trước tiên. Nếu viêm kết mạc mắt do vi khuẩn, bác sĩ sẽ kê toa thuốc uống và nhỏ, còn viêm kết mạc mắt do virus sẽ có thuốc điều trị triệu chứng để bệnh nhanh khỏi hơn. 2.2. Vệ sinh mắt cho trẻ thường xuyên Trẻ bị viêm kết mạc mắt sẽ thường xuyên tiết dịch mắt chứa xác vi khuẩn, virus cùng tế bào miễn dịch của cơ thể. Nếu không vệ sinh tốt, dịch mắt đọng lại này là môi trường lý tưởng đến tác nhân gây bệnh phát triển, gây viêm kết mạc mắt nghiêm trọng hơn. Cha mẹ nên lưu ý lau rửa gỉ mắt, ghèn mắt cho con ít nhất 2 lần mỗi ngày. Có thể dùng khăn ẩm và bông sạch, tránh gây nhiễm trùng ngược cho trẻ. Nếu tái sử dụng, khăn lau mắt cho trẻ cần được giặt sạch, luộc với nước sôi và phơi dưới ánh nắng mặt trời để tiêu diệt vi khuẩn. 2.3. Đeo kính bảo vệ mắt cho trẻ Mắt trẻ là cơ quan vô cùng nhạy cảm, đặc biệt trong thời gian bị viêm kết mạc mắt. Vì thế nếu trẻ ra ngoài, tiếp xúc nhiều với gió, khói bụi môi trường thì nên cho trẻ đeo kính bảo vệ thường xuyên. Ngoài ra, đeo kính sẽ giúp trẻ hạn chế dùng tay lên dụi mắt do cảm giác ngứa ngáy, khó chịu mà viêm kết mạc mắt gây ra. Nên chọn đúng loại kính phù hợp về kích thước cũng như đảm bảo an toàn cho thị lực của trẻ. 2.4. Lưu ý vệ sinh tránh viêm kết mạc mắt lây sang mắt còn lại Đa phần trẻ sẽ bị viêm kết mạc mắt ở một bên mắt, cha mẹ nên chú ý vệ sinh cẩn thận bên mắt bị bệnh, tránh để trẻ dụi mắt gây lây bệnh sang bên còn lại. Chỉ cần lưu ý một số vấn đề như: tránh dùng 1 lọ thuốc để nhỏ cả hai bên mắt, dùng bông gòn vệ sinh riêng lẻ hai bên mắt, rửa tay của bạn và trẻ sạch sẽ bằng xà phòng sát khuẩn sau khi vệ sinh mắt. 2.5. Cho trẻ nghỉ ngơi tại nhà Trẻ bị viêm kết mạc mắt nên tự nghỉ ngơi ở nhà, không nên đi học hoặc đến nơi công cộng khiến bệnh lây lan sang mọi người. Ngoài ra, cũng không nên để trẻ bị viêm kết mạc mắt ôm, hôn người khác. 2.6. Tăng sức đề kháng cho trẻ Điều này rất quan trọng khi trẻ bị viêm kết mạc mắt hay bệnh lý nào khác, việc này giúp trẻ bớt mệt mỏi, mất sức và hạn chế nguy cơ diễn biến bệnh nguy hiểm. Bạn có thể tăng sức đề kháng tự nhiên cho trẻ bằng chế độ dinh dưỡng khoa học, đủ chất, tăng cường bổ sung Vitamin và khoáng chất. Ngoài ra, hãy hướng dẫn trẻ tự chăm sóc, vệ sinh da và mắt thường xuyên để hạn chế vi sinh vật phát triển gây bệnh. Khi thực hiện tốt cách chăm sóc trẻ bị viêm kết mạc mắt như trên, chắc chắn triệu chứng bệnh sẽ sớm thuyên giảm và thị lực của trẻ được phục hồi.
medlatec
1,277
Nuôi cấy thành công dương vật trong phòng thí nghiệm Các nhà khoa học đến từ Viện Y học tái tạo Wake Forest ở North Carolina (Mỹ) đã phát triển thành công dương vật trong phòng thí nghiệm... Các nhà khoa học đến từ Viện Y học tái tạo Wake Forest ở North Carolina (Mỹ) đã phát triển thành công dương vật trong phòng thí nghiệm và họ sẽ tiến hành thử nghiệm trên cơ thể con người trong vòng 5 năm tới. Nghiên cứu này sẽ mang lại hy vọng cho những người bị dị tật bẩm sinh, thương tật trong chiến tranh hoặc đã bị cắt bỏ dương vật trong phẫu thuật ung thư. Các nhà nghiên cứu cho biết, họ đang tiến hành thẩm định dương vật được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm dựa trên 3 tiêu chí: mức độ an toàn, chức năng hoạt động và độ dẻo dai. Để loại trừ nguy cơ đào thải, dương vật thí nghiệm sẽ được nuôi cấy từ các tế bào của người cần cấy ghép. Đầu tiên, các nhà nghiên cứu sẽ lấy các tế bào từ phần còn sót lại của dương vật của người bệnh và nuôi dưỡng các tế bào này trong môi trường thí nghiệm trong vòng 6 tuần. Để tạo thành cấu trúc cho dương vật mới, các nhà khoa học sẽ tiến hành loại bỏ các tế bào của dương vật được hiến tặng. Sau đó, họ cấy các tế bào của người nhận vào dương vật mới. BS. Asif Muneer - Khoa Giải phẫu đường tiết niệu, Bệnh viện ĐH London (Anh) cho biết: Đây là một bước tiến lớn trong việc điều trị dương vật, khi máu được dẫn vào các khoang trong dương vật bởi một mạng lưới các mạch máu nhạy cảm. Vì vậy, nếu các mạch máu này bị tổn thương, sự cung cấp máu sẽ bị gián đoạn và từ đó làm ảnh hưởng đến khả năng cương cứng của dương vật.
medlatec
332
Nguyên nhân gây bệnh viêm loét dạ dày và 1 số thông tin liên quan Dạ dày là cơ quan cực kỳ quan trọng, tham gia trực tiếp vào quá trình tiêu hóa thức ăn. Nếu phải hoạt động quá nhiều, cơ quan này rất dễ bị tổn thương, chức năng hoạt động suy giảm nghiêm trọng. Chính vì thế chúng ta không nên chủ quan nếu phát hiện mắc bệnh viêm loét dạ dày. Vậy căn bệnh này xuất phát từ những nguyên nhân nào? 1. Bệnh viêm loét dạ dày Ngày nay, căn bệnh này dần trở nên phổ biến, đó là do những thói quen kém lành mạnh của chúng ta, những căng thẳng, áp lực từ cuộc sống vô bồ, vội vã ngoài kia. Căn bệnh trên khiến bạn cảm thấy vô cùng mệt mỏi, khó chịu, mọi hoạt động sinh hoạt đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Cụ thể, khi mắc bệnh viêm loét dạ dày, lớp niêm mạc dạ dày của chúng ta bị tổn thương và có dấu hiệu viêm, loét, thậm chí là gây xuất huyết tiêu hóa. Hậu quả đó là lớp mô phía dưới không còn được niêm mạc bảo vệ, che chắn và rất dễ gây ra tình trạng xuất huyết tiêu hóa. Nếu như vết loét càng nghiêm trọng, sức khỏe của bệnh nhân càng bị đe dọa nặng nề hơn, thường xuyên bị chảy máu, xuất huyết tiêu hóa. Tình trạng này kéo dài và đe dọa trực tiếp tới tính mạng của bạn. Đó là lý do vì sao chúng ta tuyệt đối không được chủ quan khi phát hiện mình đang mắc phải căn bệnh kể trên. Bất cứ ai cũng có thể trở nên nạn nhân của căn bệnh này, trong đó tỷ lệ người già mắc bệnh chiếm phần đa. Ngoài ra, những người có thói quen hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia cũng phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh. Tốt nhất, bạn hãy quan tâm chăm sóc sức khỏe thật cẩn thận, đi khám tổng quát định kỳ để kiểm soát tình trạng cơ thể. 2. Nguyên nhân nào gây bệnh viêm loét dạ dày? Chắc hẳn ai cũng hiểu mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm loét dạ dày đối với sức khỏe. Tuy nhiên không phải ai cũng biết nguyên nhân chính khiến bệnh hình thành là gì? Nếu như nắm được lý do bệnh phát triển, chúng ta hoàn toàn có thể chủ động ngăn ngừa chúng. 2.1. Do vi khuẩn HP Trên thực tế, có khá nhiều nguyên nhân gây bệnh mà bạn không nên chủ quan, xem nhẹ. Trong đó, vi khuẩn HP (H. Plylori) được đánh giá là một tác nhân gây bệnh, chúng còn được biết đến với tên gọi quốc tế là Helicobacter pylori. Thông thường, loại vi khuẩn này sẽ tồn tại và sinh sôi mạnh mẽ tại niêm mạc dạ dày. Thông thường, vi khuẩn HP không gây ra vấn đề gì, nhưng khi nó hoạt động, hóa chất mà chúng tiết ra có thể gây kích ứng, viêm lớp bên trong của dạ dày và gây ra loét. Nó có khả năng gây ung thư hóa trên nền viêm loét dạ dày mạn tính. 2.2. Do chịu nhiều căng thẳng, áp lực Cuộc sống của chúng ta ngày càng bộn bề, bạn phải đối mặt với rất nhiều căng thẳng, áp lực công việc. Đó cũng chính là nguyên nhân khiến niêm mạc dạ dày bị ảnh hưởng và suy giảm chức năng. Nếu như bạn thường xuyên trải qua căng thẳng, stress, bệnh dạ dày càng nhanh chóng phát triển. 2.3. Do những thói quen xấu trong sinh hoạt hàng ngày Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng, những thói quen xấu thường xuyên cũng có thể dẫn tới sự phát triển của căn bệnh viêm loét dạ dày. Khá nhiều người không xây dựng thói quen ăn đúng bữa, thường ăn quá no và vận động nhiều ngay sau khi ăn. Như vậy, dạ dày phải hoạt động liên tục và rất dễ bị tổn thương. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc có tác dụng giảm đau hoặc kháng viêm bừa bãi cũng đe dọa tới hoạt động của dạ dày. 3. Triệu chứng thường gặp của bệnh viêm loét dạ dày Nhìn chung, những căn bệnh liên quan tới dạ dày thường có dấu hiệu khá rõ ràng và đặc trưng. Bạn hãy dựa vào những triệu chứng dưới đây để phát hiện bệnh viêm loét dạ dày kịp thời. Khi mắc bệnh, bạn sẽ cảm thấy đau bụng, nhất là vùng bụng phía trên rốn, tình trạng này khiến bệnh nhân cảm thấy cực kỳ khó chịu, mọi sinh hoạt đều bị gián đoạn. Cơn đau hay xuất hiện sau bữa ăn từ 2 - 3 tiếng đồng hồ, mỗi khi bạn cảm thấy đói bụng, thậm chí là trong khi đang ngủ, làm giảm chất lượng giấc ngủ, ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe. Nếu như chúng ta thường xuyên bị đầy bụng, khó tiêu, hãy theo dõi tình trạng này thật cẩn thận. Đây có thể là một trong những triệu chứng thường gặp khi mắc bệnh liên quan tới dạ dày. Nguyên nhân là do dạ dày bị tổn thương nghiêm trọng, hoạt động của hệ tiêu hóa cũng vì thế mà suy giảm đáng kể. Kèm theo cảm giác đầy bụng đó là hiện tượng nôn mửa. Nếu như bệnh nhân nôn ra máu thì hãy nhanh chóng đi kiểm tra, đây là dấu hiệu chảy máu dạ dày. Ngoài những dấu hiệu kể trên, khi mắc bệnh viêm, một số triệu chứng người bệnh phải đối mặt đó là ợ nóng, đau tức ngực, đồng thời đi đại tiện ra phân đen hoặc có xuất hiện máu. Các triệu chứng này hết sức nghiêm trọng và bạn không nên chủ quan hay trì hoãn việc đi khám, điều trị. 4. Bệnh viêm loét dạ dày để lại những biến chứng gì? Có lẽ chúng ta đã phần nào hiểu được mức độ nguy hiểm của bệnh viêm loét dạ dày đối với sức khỏe cũng như tính mạng của bệnh nhân. Về lâu về dài, nếu như bạn không kịp thời điều trị, bệnh sẽ diễn biến rất phức tạp và đe dọa tới tính mạng. Các bác sĩ đã chỉ ra rằng, đa số bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nguy cơ xuất huyết dạ dày. Tình trạng này xảy ra khi dạ dày đã bị tổn thương nghiêm trọng, vết loét có kích thước lớn, thậm chí chúng dần tấn công tới mạch máu. Đối với hiện tượng chảy máu ít, bệnh nhân chỉ cần phát hiện, xử lý kịp thời là tình trạng sức khỏe sẽ được kiểm soát. Song không ít trường hợp bệnh nhân chảy rất nhiều máu, đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe của họ. Chính vì lý do đó, bạn hãy theo dõi, đi khám ngay lập tức khi thấy triệu chứng nôn ra máu hoặc đi đại tiện ra máu. Nghiêm trọng và nguy hiểm hơn cả đó là bệnh có thể phát triển thành ung thư dạ dày. Hiện nay, tỷ lệ người mắc căn bệnh này đang có dấu hiệu gia tăng. Các số liệu thống kê đã chỉ ra rằng đây là một trong ba dạng bệnh ung thư phổ biến nhất cho tới nay. Không thể phủ nhận rằng các biến chứng mà bệnh viêm loét dạ dày gây ra là vô cùng nguy hiểm. Đó là lý do vì sao chúng ta nên theo dõi và tích cực điều trị khi phát hiện mắc bệnh. Có như vậy, sức khỏe của bạn mới được được đảm bảo an toàn, tình trạng bệnh được kiểm soát hiệu quả nhất.
medlatec
1,290
Kiểm tra độ nhạy kháng sinh và những điều cần lưu ý Kiểm tra độ nhạy kháng sinh là phương pháp rất hiệu quả và có nguy cơ rủi ro thấp. Thông qua kết quả này, bác sĩ có thể xác định được độ nhạy của vi khuẩn gây bệnh đối với thuốc kháng sinh. Từ đó, tìm ra loại thuốc phù hợp và mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho người bệnh. 1. Phương pháp kiểm tra độ nhạy kháng sinh là gì? Hiện nay, để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, có rất nhiều loại thuốc kháng sinh và mỗi loại thuốc sẽ mang lại tác dụng nhất định với một số loại vi khuẩn. Kiểm tra độ nhạy kháng sinh chính là phương pháp phân tích, đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với thuốc kháng sinh. Từ kết quả ghi nhận được, bác sĩ sẽ tìm ra loại thuốc có thể mang lại hiệu quả điều trị cao nhất đối với bệnh nhân bị nhiễm trùng, phương thức sử dụng đường uống hoặc đường tiêm,… Bên cạnh đó, việc lựa chọn loại thuốc phù hợp, mang lại hiệu quả cao nhất sẽ giúp hạn chế sử dụng thuốc tràn lan, dùng loại thuốc không phù hợp, từ đó tiết kiệm chi phí điều trị. Đặc biệt, kết quả phương pháp kiểm tra độ nhạy kháng sinh còn có ý nghĩa theo dõi khả năng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn để có hướng xử lý hiệu quả. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh xảy ra khi thuốc kháng sinh không còn tác dụng hoặc kém hiệu quả hơn trong việc tiêu diệt một số loại vi khuẩn nhất định. Đây là vấn đề nghiêm trọng vì nó có thể khiến cho những căn bệnh đơn giản, dễ điều trị trở nên phức tạp, nguy hiểm hơn. Thậm chí, một số trường hợp kháng thuốc kháng sinh còn bị đe dọa đến tính mạng. 2. Những ai cần kiểm tra độ nhạy kháng sinh? Những trường hợp sau cần kiểm tra độ nhạy kháng sinh:- Người bệnh bị nhiễm khuẩn do vi khuẩn và đã được điều trị bằng thuốc kháng sinh nhưng không mang lại hiệu quả. Đối với những trường hợp này, cần thực hiện kháng sinh đồ để kiểm tra về mức độ tác dụng của thuốc đối với vi khuẩn gây nhiễm trùng. Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ thay đổi, điều chỉnh phác đồ điều trị để mang lại hiệu quả tốt nhất cho người bệnh. - Nếu vi khuẩn gây bệnh đã nhờn thuốc, người bệnh có thể dùng kháng sinh mạnh hơn hoặc kết hợp cùng lúc nhiều loại kháng sinh khác nhau mới có tác dụng. - Người bệnh có biểu hiện nghi ngờ nhiễm trùng và chưa dùng thuốc kháng sinh cũng nên kiểm tra để tìm ra loại kháng sinh phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của người bệnh. Đây là phương pháp giúp đẩy nhanh quá trình điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị. - Ngoài ra, kiểm tra về độ nhạy kháng sinh cũng được thực hiện để phục vụ nghiên cứu về độ nhạy của loại thuốc kháng sinh mới đối với vi khuẩn. 3. Thực hiện kiểm tra độ nhạy kháng sinh như thế nào? Để thực hiện xét nghiệm này, bác sĩ sẽ lấy mẫu vi khuẩn ở vùng cơ thể bị bệnh hoặc bất cứ vị trí nhiễm trùng nào, chẳng hạn như đờm, máu, nước tiểu, trong cổ tử cung, mủ ở vết thương,…Mẫu xét nghiệm sẽ được mang đến phòng thí nghiệm. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành kỹ thuật nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường đặc biệt để chúng phát triển và sinh sôi. Sau một thời gian nhất định, các vi khuẩn này sẽ tạo thành những nhóm vi khuẩn lớn hoặc các vi khuẩn lạc. Bác sĩ sẽ cho mỗi nhóm vi khuẩn tiếp xúc với những loại thuốc kháng sinh khác nhau. - Kết quả thu được như sau: + Khi tiếp xúc với thuốc kháng sinh, vi khuẩn không thể phát triển được được gọi là vi khuẩn nhạy cảm với thuốc kháng sinh. Kết quả này cho thấy loại thuốc kháng sinh đó có thể chống lại vi khuẩn. + Vi khuẩn trung gian với thuốc kháng sinh: Là trường hợp cần có một lượng vi khuẩn lớn hơn mới có thể ngăn chặn sự phát triển và tiêu diệt vi khuẩn. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể phải dùng thuốc trong một thời gian dài hơn và có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc. + Kháng thuốc: Dù đã tiếp xúc với thuốc kháng sinh nhưng vi khuẩn vẫn có thể phát triển. Điều này có nghĩa là thuốc kháng sinh hoạt động không hiệu quả hay còn gọi là tình trạng kháng thuốc kháng sinh và không nên điều trị bằng loại thuốc kháng sinh này. Bác sĩ sẽ cân nhắc và lựa chọn loại thuốc phù hợp với người bệnh để sớm khắc phục được tình trạng nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn, kết hợp với nhiều loại thuốc kháng sinh để có thể tiêu diệt và chống lại vi khuẩn một cách hiệu quả nhất. - Xét nghiệm bổ sung: Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể yêu cầu làm xét nghiệm bổ sung để tìm ra những loại kháng sinh phù hợp với người bệnh. Đôi khi, những loại thuốc kháng sinh thông thường không mang lại hiệu quả điều trị như mong muốn. - Một số nguy cơ rủi ro có thể gặp phải Kiểm tra độ nhạy kháng sinh là phương pháp an toàn, ít nguy cơ rủi ro. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp phải một số vấn đề khi lấy mẫu máu xét nghiệm chẳng hạn như đau nhẹ khi lấy máu, có cảm giác hơi choáng váng, tình trạng tụ máu ở vị trí lấy mẫu máu (bầm tím). Nếu bị chảy máu nhiều sau khi lấy máu, người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời. Tâm lý chủ quan, tự mua và sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ của nhiều người có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc kháng sinh, có thể khiến bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến kết quả điều trị,… Do vậy, kiểm tra độ nhạy kháng sinh là phương pháp rất cần thiết để tìm ra loại thuốc kháng sinh phù hợp với người bệnh.
medlatec
1,113
Những yếu tố chi phối tới giá một lần xét nghiệm ADN Dịch vụ xét nghiệm ADN nhằm xác định  các mối quan hệ huyết thống đang ngày một phát triển và xuất hiện tại nhiều bệnh viện, cũng như các trung tâm y tế. “Giá một lần xét nghiệm ADN là bao nhiêu, điều gì ảnh hưởng tới giá thành của dịch vụ?”, là thắc mắc của những người đang có nhu cầu thực hiện dịch vụ này. Thế nào là xét nghiệm ADN? Xét nghiệm ADN là phương pháp phân tích trình tự sắp xếp của ADN có trong các tế bào để xác định mối quan hệ huyết thống giữa những người được lấy mẫu kiểm tra. Các mẫu dùng để kiểm tra có thể là: máu, tóc, móng tay, da, cuống rốn… 2. Xét nghiệm ADN có đắt không? Thực tế cho thấy không có quy định cụ thể về mức giá một lần xét nghiệm ADN nên rất khó để nói giá xét nghiệm là đắt hay không. Ở mỗi bệnh viện hay trung tâm y tế khác nhau, bạn sẽ nhận được một bảng giá riêng cho mỗi lần xét nghiệm ADN. Thông thường, mức giá xét nghiệm ADN sẽ giao động từ 1.500.000 vnđ tới 10.000.000 vnđ khi xét nghiệm 2 người, từ người thứ 3 trở lên, giá xét nghiệm ADN sẽ tính phí phụ thu từ 1.000.000 đến 5.000.000 vnđ. 3. Yếu tố chi phối tới giá một lần xét nghiệm ADN Lý do không có mức cụ thể cho giá một lần xét nghiệm ADN vì nó phụ thuộc và bị nhiều yếu tố khác chi phối. Bạn có biết đó là những yếu tố nào không? Cùng tìm hiểu ngay nhé. Mối quan hệ huyết thống giữa các đối tượng Giá một lần xét nghiệm ADN là không giống nhau, tùy thuộc theo mục đích xác định quan hệ huyết thống giữa các đối tượng. Bởi điều này quyết định đến chỉ tiêu xét nghiệm có thể là ít hay nhiều. Thông thường, với quan hệ huyết thống trực hệ như cha - con, mẹ - con sẽ được phân tích tích từ gen. Với quan hệ huyết thống không trực hệ như ông nội/bác/chú/cậu - cháu trai thì phải thực hiện phân tích gen trên nhiễm sắc thể Y nên mức giá là cao hơn so với quá trình xét nghiệm trực hệ. Tương tự, giá một lần xét nghiệm ADN khi xác định mối quan hệ huyết thống giữa bà ngoại/cô/dì với cháu gái, anh/chị-em ruột cũng là khác nhau. Với việc xác định mối quan hệ huyết thống xa hơn, giá một lần xét nghiệm ADN là cao hơn hẳn do phải thực hiện xét nghiệm và phân tích ADN ti thể mới đưa ra được kết quả chính xác. Ngoài ra, số lượng cặp gen và số người tham gia xét nghiệm cũng ảnh hưởng tới chi phí xét nghiệm ADN, thường bạn sẽ phải chịu thêm một khoản phí phụ thu khác ngoài bảng giá chính của dịch vụ. Mẫu xét nghiệm Có rất nhiều mẫu có thể được dùng để xét nghiệm ADN như máu, tóc, móng tay, cuống rốn, niêm mạc miệng, da, thậm chí là cả bàn chải đánh răng, tinh trùng,… Mẫu dùng để xét nghiệm cũng là một trong những yếu tố quan trong quyết định đến mức giá một lần xét nghiệm ADN do tính chất phức tạp khi lấy ADN, bảo quản và quá trình phân tích đưa ra kết quả. Chi phí xét nghiệm với các mẫu máu hay niêm mạc miệng là thấp nhất. Với các mẫu không phải là hai mẫu nói trên, thông thường bạn sẽ phải thêm từ 500.000 đến 2.500.000 cho một lần thực hiện xét nghiệm. Thời gian có kết quả xét nghiệm ADN Tùy từng nơi, mà thời gian bạn nhận được kết quả xét nghiệm là khác nhau. Trung bình sẽ từ 2-4 ngày, một vài nơi lâu hơn có thể là 5 ngày, không tính ngày nhận mẫu, thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ. Với một vài trường hợp cần kết quả gấp thì bạn vẫn có thể lấy sớm hơn dự định, nhưng điều này đồng nghĩa với việc bạn phải trả thêm chi phí. Lúc này giá một lần xét nghiệm ADN là cao hơn so với bình thường. Tùy thuộc vào từng nơi sẽ có sự chênh lệch về mức giá một lần xét nghiệm ADN theo yêu cầu về thời gian của khách hàng.
medlatec
750
4 cách chế biến thức ăn an toàn cho bé Dưới đây là một số gợi ý cho bạn để vừa đảm bảo chất dinh dưỡng cho bé nhưng cũng vừa kích thích bé ăn ngon miệng với nhiều phương thức chế biến thức ăn khác nhau. 1. Hầm Hầm là cách chế biến được lựa chọn nhiều nhất khi nấu một lượng lớn thức ăn hoặc thịt cần được chế biến thật mềm. Chỉ cần chuẩn bị một nồi nước, thật đơn giản. Tuy nhiên, đôi khi người ta tránh dùng phương pháp này vì cho rằng sẽ không còn giữ được các chất dinh dưỡng của thực phẩm nữa. 2. Hấp Hấp là cách tuyệt vời để duy trì hương vị và dinh dưỡng của món ăn. Hấp là phương thức làm chín thức ăn trên mặt nước sôi nhưng không để thực phẩm chạm đến mặt nước. Trong quá trình hấm thức ăn, bạn cần chuẩn bị một chiếc khăn hoặc một mảnh vải để trải trên nồi nhằm giữ lại hầu như toàn bộ nhiệt độ để hấp chín thức ăn. 3. Nấu bằng là vi sóng Lò vi sóng được coi là một kiểu hấp thức ăn và đặc biệt phù hợp để nấu một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng. Cũng cần lưu ý khi bạn nấu khoai tây thì cần phải chọc thủng khắp bề mặt của khoai để khoai được chín đều từ trong ra ngoài; còn nếu nấu rau thì không chỉ bọc rau trong màng bọc thức ăn mà bạn còn cần thêm một ít nước vào trong rau trước khi đưa vào nấu bằng lò vi sóng. Khi nấu ăn với lò vi sóng, bạn nên sử dụng các vật dụng an toàn với sức khỏe và thích hợp với lò. Theo một số nghiên cứu thì việc sử dụng đồ chứa thực phẩm bằng nhựa trong lò vi sóng cần được hạn chế bởi vì một số chất không tốt sẽ sản sinh trong quá trình nhựa bị làm nóng. Tốt nhất là sử dụng các đồ đựng thức ăn bằng thủy tinh. Một điều quan trọng là độ nóng của lò vi sóng không phân bổ đều khắp thức ăn nên bạn cần khuấy giữa quá trình nấu để thức ăn được chín đều. 4. Nướng Nướng là phương thức chế biến thức ăn phù hợp với các loại thực phẩm cứng, giàu tinh bột như khoai lang chẳng hạn. Có một bà mẹ chia sẻ việc nướng thức ăn cho trẻ như thế này: Chọn một quả bí ngô, loại bỏ hạt và bổ đôi, úp mặt quả bí vừa cắt xuống dưới một khay nướng bánh cookie, cho một ít nước (khoảng một đốt ngón tay) và nướng ở mức 200 độ C trong khoảng 45 phút, sau đó lấy ra rồi dùng một chiếc vá tán đều rồi cho bé thưởng thức, bé sẽ thích mê với mùi hương và vị ngon ngọt của món nướng này.
medlatec
494
Công dụng thuốc Intolacin Thuốc Intolacin là kháng sinh dùng bằng đường tiêm được dùng để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này gây ra. Cùng tìm hiểu về công dụng và lưu ý khi dùng thuốc thông qua bài viết dưới đây. 1. Intolacin là thuốc gì? Thuốc Intolacin có thành phần chính là Tobramycin hàm lượng 80mg/2ml, bào chế dạng dung dịch tiêm.Tobramycin là một kháng sinh nhóm aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn. Tobramycin có tác dụng với nhiều loại vi khuẩn hiếu khí gram âm và vi khuẩn hiếu khí gram dương gồm:Vi khuẩn hiếu khí gram dương: Staphylococcus aureus. Vi khuẩn hiếu khí gram âm: Citrobacter sp.;Enterobacter sp.; Escherichia coli; Klebsiella sp.;Morganella morganii; Pseudomonas aeruginosa; Proteus mirabilis; Proteus vulgaris Providencia sp.; Serratia sp.Tobramycin không có tác dụng đối với với chlamydia, nấm, virus và đa số các loại vi khuẩn yếm khí.Cơ chế tác dụng chính được biết đến của thuốc là ức chế sự tổng hợp protein ở các vi khuẩn nhạy cảm bằng cách gắn không thuận nghịch với các tiểu đơn vị 30s của ribosom. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Intolacin 2.1. Chỉ định:Thuốc Intolacin được dùng trong các trường hợp sau:Được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hệ tuần hoàn và nhiễm trùng máu;Điều trị nhiễm khuẩn trong xương, da và các mô mềm, bộ máy tiêu hóa, hệ thần kinh trung ương (viêm màng não);Điều trị viêm đường hô hấp dưới, gây bởi các vi khuẩn nhạy cảm.Thuốc được chỉ định trong lựa chọn thứ hai điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn E. coli và staphylococcus gây ra.2.2. Chống chỉ định:Không dùng thuốc Intolacin trong trường hợp sau:Quá mẫn cảm với hoạt chất Tobramycin hay với bất cứ thành phần nào của thuốc, hay với thuốc thuộc nhóm aminoglycosides.Phụ nữ đang có thai và cho con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Intolacin 3.1. Cách dùng:Thuốc Intolacin có thể được dùng bằng đường tiêm IM hay IV.Khi dùng đường tĩnh mạch cần chú ý: Thuốc Tobramycin tương hợp với đa số các loại dịch truyền đường tĩnh mạch thông dụng hiện nay, nhưng không tương hợp với dung dịch heparin và có thể tương tác hóa học với b-lactam. Tobramycin tương kỵ với các dịch truyền có chứa thành phần alcohol, sargramostim và clindamycin phosphate nếu được pha loãng trong dung dịch glucose để tiêm.Tobramycin tương kỵ về mặt vật lý với chất carbenicillin. Không được hòa lẫn với các loại thuốc khác trong cùng một bơm tiêm hay cùng một đường truyền tĩnh mạch.3.2. Liều dùng:Đường tiêm IM (tiêm bắp):Người lớn: Những bệnh nhân có chức năng thận bình thường, liều khuyến cáo của tobramycin là 1 mg/kg mỗi 8 giờ. Thời gian điều trị trung bình là 7-10 ngày. Có thể tăng liều lên đến 5 mg/kg/ngày ở bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng. Liều này nên được giảm xuống còn 3 mg/kg/ngày càng sớm càng tốt.Trẻ em: Liều dùng 3-5mg/kg/ngày, chia làm các liều bằng nhau mỗi 8-12 giờ.Trẻ sơ sinh: Liều dùng kà 2mg/kg mỗi 12 giờ, đối với các trẻ cân nặng từ 1,5 đến 2,5 kg.Truyền IV (truyền tĩnh mạch): Chỉ nên dùng thuốc bằng đường truyền IV khi không thể dùng đường tiêm IM. Nồng độ tobramycin sau khi pha không được vượt quá 1mg/ml (0,1%). Thời gian truyền từ 1-2 giờ. Liều khi dùng đường IV tương tự như đối với đường tiêm IM. Không nên dùng phối hợp tobramycin với các thuốc khác.Đối với bệnh nhân suy thận: Bạn nên chỉnh liều tùy theo mức độ suy thận. 4. Tác dụng phụ của thuốc Intolacin Khi dùng thuốc Intolacin có thể gặp các tác dụng phụ. Nhưng các tác dụng phụ thường chỉ xảy ra với một tỉ lệ thấp ở những bệnh nhân có chức năng thận bình thường khi không vượt quá liều lượng và thời gian điều trị khuyến cáo. Ở người già, bệnh nhân bị suy thận, vượt quá liều lượng và thời gian điều trị khuyến cáo thì cũng có nguy cơ xảy ra tác dụng ngoại ý sẽ gia tăng. Các phản ứng phụ được ghi nhận gồm:Gây độc tính trên dây thần kinh số 8, với những biểu hiện như chóng mặt, rung giật nhãn cầu, có tiếng vo vo trong tai và giảm thính lực.Tăng BUN và tiểu ít cũng đã được ghi nhận.Các tác dụng phụ khác có thể xảy ra khi dùng Intolacin gồm thiếu máu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, sốt, phát ban, ngứa, mề đay, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhức đầu, ngủ lịm, hay lẫn lộn và mất khả năng định hướng, và đau tại nơi tiêm thuốc.Các bất thường trên xét nghiệm xảy ra khi dùng thuốc Tobramycin gồm tăng transaminase huyết thanh (SGOT-SGPT) và lactic dehydrogenase, giảm nồng độ canxi, magiê, natri và kali trong huyết thanh, giảm số lượng bạch cầu, tăng bạch cầu và tăng bạch cầu ái toan.Khi dùng thuốc Intolacin nếu gặp phải các tác dụng phụ hãy thông báo với bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp. 5. Chú ý khi dùng thuốc Intolacin Bệnh nhân được điều trị với tobramycin hay với bất cứ các kháng sinh khác thuộc nhóm aminoglycosides cần phải lưu ý, do các kháng sinh thuộc nhóm này tiềm tàng độc tính trên thận và tai. Những ảnh hưởng trên dây thần kinh số 8 có thể gia tăng, nhất là ở những bệnh nhân bị suy thận, hoặc ở những bệnh nhân dùng liều aminoglycosides cao hơn hay lâu hơn thời gian được khuyến cáo.Những bệnh nhân suy thận cần theo dõi chặt các dấu hiệu độc trên tai. Vì có nguy cơ gây điếc nếu không được phát hiện và điều chỉnh sớm những dấu hiệu trên tai.Các biểu hiện độc tính trên thận hiếm khi xảy ra trong những ngày đầu điều trị và thường sẽ hồi phục.Trong quá trình điều trị, nên kiểm tra định kỳ nồng độ của aminoglycosides nhằm tránh để cho thuốc đạt đến nồng độ gây độc cho tai, đồng thời cần đảm bảo việc điều trị chỉ ở những liều lượng thích hợp.Nên tiến hành xét nghiệm nước tiểu để phát hiện giảm tỷ trọng, tăng protein niệu, tế bào và trụ niệu.Nếu có điều kiện thực hiện, nên đo thính lực đồ nhiều lần, nhất là ở những bệnh nhân có nguy cơ. Nên ngưng điều trị khi có dấu hiệu tổn thương ốc tai hay tổn thương thận.Thận trọng khi dùng tobramycin ở trẻ sinh thiếu tháng hay trẻ sơ sinh do chức năng thận trẻ còn chưa hoàn chỉnh, có thể dẫn đến gia tăng thời gian bán hủy của thuốc, tăng độc tính.Nên tránh dùng đồng thời hay tiếp theo các kháng sinh khác cũng có độc tính trên thần kinh và thận. Một số thuốc lợi tiểu có độc tính trên tai và khi dùng đường tiêm tĩnh mạch có thể làm tăng độc tính của aminoglycosides, đồng thời cũng làm thay đổi nồng độ của kháng sinh trong huyết thanh và trong mô.Chú ý ở những bệnh nhân bị bỏng: Ở bệnh nhân bị bỏng diện rộng, dược động của thuốc nhóm aminoglycosides bị thay đổi. Ở những bệnh nhân này, nên kiểm tra nồng độ của tobramycin trong máu và tính toán để có thể cho liều thích hợp.Phụ nữ mang thai và cho con bú: Do nhóm Aminoglycosides có thể gây tổn thương bào thai khi dùng trong thời gian mang thai. Chống chỉ định dùng thuốc trong thời gian mang thai hay cho con bú, do có thể gây độc tính trên cho tai của bào thai và trẻ sơ sinh. 6. Tương tác thuốc Tránh dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid và ethacrynic acid, do chúng tiềm tàng độc tính trên tai.Dùng phối hợp Intolacin với các thuốc khác có độc tính trên tai và trên thận như streptomycin, kanamycin, gentamycin, cephalosporin, polymyxin B và colistin có thể gây ra hiệp đồng tác động trên thận. Bạn nên báo với bác sĩ nếu như xuất hiện những dấu hiệu bất thường để được tư vấn hay điều trị nếu cần.
vinmec
1,380
Công dụng thuốc Zolotan 5 và 10 Thuốc Zolotan chứa hoạt chất Zolpidem tartrat được chỉ định trong điều trị ngắn hạn tình trạng mất ngủ ở người bệnh suy nhược và âu lo... Cùng tìm hiểu về công dụng và liều dùng thuốc Zolotan qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Zolotan Thuốc Zolotan chứa hoạt chất Zolpidem được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với 2 hàm lượng là Zolpidem 5mg và 10mg.Hoạt chất Zolpidem thuộc nhóm thuốc an thần gây ngủ dẫn xuất imidazopyridin có thời gian tác dụng ngắn, cấu trúc hóa học khác với thuốc an thần gây ngủ nhóm Benzodiazepine, Barbiturat nhưng tác dụng tương tự Benzodiazepine. Tuy nhiên khác với Benzodiazepine, Zolpidem rất ít tác dụng giải lo âu, chống co giật và giãn cơ.Thuốc Zolotan được chỉ định trong điều trị ngắn hạn mất ngủ làm người bệnh lo âu và suy nhược. 2. Liều dùng của thuốc Zolotan Zolotan được uống trước khi đi ngủ, người bệnh nên dùng thuốc vào một thời điểm như nhau trong ngày. Một số khuyến cáo về liều dùng thuốc Zolotan như sau:Người trưởng thành: Khuyến cáo dùng Zolotan 10 uống 1 viên trước khi đi ngủ. Trường hợp cần thiết có thể dùng liều cao hơn, tuy nhiên liều cao thuốc có thể dẫn đến tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, bao gồm cả khả năng lạm dụng thuốc;Người bệnh cao tuổi, suy nhược: Khuyến cáo dùng Zolotan 5 uống 1 viên trước khi đi ngủ, liều thuốc có thể điều chỉnh khi cần thiết;Người bệnh suy thận, suy gan: Khuyến cáo dùng Zolotan 5mg uống 1 viên trước khi đi ngủ, liều thuốc có thể điều chỉnh khi cần thiết.Khuyến cáo không dùng Zolpidem quá 10mg/ngày và chỉ dùng thuốc trong thời gian ngắn (không quá 7 – 10 ngày). Liều thuốc cần được giảm ở người bệnh sử dụng đồng thời với thuốc có khả năng ức chế thần kinh trung ương do nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn.Độ an toàn và hiệu quả của Zolpidem ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được chứng minh, vì vậy không dùng thuốc ở đối tượng này. 3. Tác dụng phụ của thuốc Zolotan Thuốc Zolotan có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, suy nhược, lo âu, tiêu chảy, đổ mồ hôi, táo bón, khó tiêu, chán ăn, đau khớp, mất chức năng phối hợp;Ít gặp: Ức chế tâm thần, dị cảm, đau nửa đầu, vô cảm, đau dây thần kinh, bại não, viêm thần kinh, run, khó nói, rối loạn vị giác, ho, đầy hơi, chuột rút, viêm phế quản;Hiếm gặp: Mất ngủ, ảo giác, khuynh hướng tự sát, đau dây thần kinh tọa, co giật, choáng phản vệ, mẫn cảm với ánh sáng, dị ứng da, tắc ruột, chảy máu trực tràng, chảy máu cam, yếu cơ, co thắt phế quản, viêm gân, hạ huyết áp, tăng men gan.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn nào khi dùng thuốc Zolotan. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Zolotan Chống chỉ định sử dụng thuốc Zolotan trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Zolpidem hoặc bất kỳ thành phần nào của Zolotan;Người mắc chứng ngừng thở khi ngủ;Người bệnh suy nhược cơ;Người suy gan, suy thận nặng;Người bệnh suy hô hấp cấp hoặc suy hô hấp nặng;Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú.Thận trọng khi dùng thuốc:Thận trọng khi dùng Zolotan ở người bệnh suy giảm chức năng hô hấp, vì thuốc có khả năng gây ức chế hô hấp.Người bệnh cần được nhắc nhở là không uống rượu bia hoặc dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương khi đang điều trị bằng Zolotan vì làm tăng tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương.Thận trọng khi dùng Zolotan ở người cao tuổi, người suy giảm chức năng gan và thận, người bệnh có tiền sử nghiện thuốc, người mắc bệnh trầm cảm.Tránh dùng thuốc Zolotan kéo dài. Trường hợp điều trị bằng thuốc từ 1 – 2 tuần trở lên cần giảm dần liều thuốc đến khi ngừng để tránh nguy cơ bị hội chứng cai thuốc.Zolotan có thể gây ngủ gà, vì vậy khuyến cáo không lái xe, vận hành máy móc khi đang dùng thuốc.Bảo quản thuốc Zolotan ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng và độ ẩm cao. 5. Tương tác thuốc Nồng độ của Zolpidem trong máu tăng lên khi dùng đồng thời với thuốc Azol chống nấm (Floconazol, Ketoconazol...), từ đó làm tăng tác dụng và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn của Zolotan.Rifampicin chuyển hóa enzyme P450 34A, từ đó làm giảm nồng độ trong huyết tương và giảm tác dụng của Zolotan khi dùng phối hợp.Ritinavir và các thuốc cùng nhóm tác động ức chế chuyển hóa của Zolpidem, dẫn đến tăng tác dụng an thần và ức chế hô hấp. Vì vậy khuyến cáo không dùng đồng thời các loại thuốc này.Thuốc ức chế thu hồi Serotonin (Paroxetin, Fluoxetin...) ức chế chuyển hóa và làm tăng tác dụng của Zolotan.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Zolotan. Vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng Zolotan.Tóm lại, thuốc Zolotan được chỉ định trong điều trị ngắn hạn mất ngủ làm người bệnh lo âu và suy nhược. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Zolotan theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
971
Sốt siêu vi ở trẻ: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị Sốt siêu vi ở trẻ là tình trạng rất thường gặp, đặc biệt là ở những trẻ có sức đề kháng yếu. Bệnh thường kéo dài từ 1 đến 2 tuần và không gây ra nhiều nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng khó lường. Để giúp các bậc cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh lý này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu thông qua bài viết này ngay nhé! 1. Sốt siêu vi ở trẻ là gì? 1.1 Khái niệm Sốt siêu vi (hay sốt virus) là tình trạng trẻ bị sốt do nhiễm các loại siêu vi trùng (virus) khác nhau. Có nhiều tác nhân có thể gây ra tình trạng này: Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, Enterovirus, virus cúm,… Sốt siêu vi (sốt virus) là tình trạng rất dễ gặp ở trẻ Bệnh thường xuất hiện ở thời điểm giao mùa, khi thời tiết thay đổi đột ngột từ nóng sang lạnh hoặc ngược lại. Đặc biệt, những đối tượng có hệ miễn dịch kém như trẻ nhỏ sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Sốt siêu vi kéo dài từ 7 – 10 ngày tùy theo thể trạng của trẻ và phương pháp điều trị. Nếu được điều trị đúng cách, bệnh có thể khỏi nhanh hơn và tránh gây ra các biến chứng không mong muốn. 1.2 Nguyên nhân Trẻ bị sốt siêu vi chủ yếu bắt nguồn từ các chủng vi sinh vật khác nhau. VD: Rhinovirus, coronavirus, adenovirus, enterovirus,… Bên cạnh đó, sự thay đổi thời tiết đột ngột cũng là yếu tố khiến tế bào bạch cầu của trẻ không kịp thích ứng. Tạo điều kiện thuận lợi cho các chủng virus xâm nhập vào cơ thể. Nguyên nhân sốt siêu vi là do các vi sinh vật gây ra nên bệnh hoàn toàn có khả năng lây nhiễm. Trong đó, hô hấp và tiêu hóa là hai con đường lây nhiễm phổ biến nhất. Phần lớn virus có khả năng truyền từ người này qua người khác thông qua các hoạt động như: – Nói chuyện – Ho – Hắt hơi – Sổ mũi – Ăn phải thực phẩm nhiễm virus Bên cạnh đó, một số trường hợp có thể lây nhiễm qua đường máu thông qua các hoạt động như: – Tiêm chích – Quan hệ tình dục – Mẹ truyền sang con thông qua quá trình sinh nở Ngoài ra, các vật dụng nơi công cộng cũng có nguy cơ chứa virus và trở thành nhân tố trung gian gây bệnh. VD: Tay nắm cửa, tay vịn cầu thang, mặt bàn,… Trẻ bị sốt siêu vi chủ yếu bắt nguồn từ các chủng vi sinh vật khác nhau 1.3 Triệu chứng Các dấu hiệu khi trẻ bị sốt siêu vi thường khá giống với các bệnh lý thông thường. Do đó, tương đối khó để phân biệt. Trong giai đoạn mới chớm sốt, trẻ sẽ có các biểu hiện tương đối giống nhau. Các triệu chứng này có thể nhẹ hoặc nặng, liên tục hoặc ngắt quãng. VD: Mệt mỏi, đau nhức mình mẩy, sốt, viêm đỏ hầu họng, chảy nước mũi, nghẹt mũi, nhức đầu, đỏ mắt, ho, nổi ban,… Nếu không khắc phục kịp thời, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn toàn phát. Lúc này, trẻ có thể gặp phải tình trạng: Co giật, sốt cao từng cơn, hôn mê, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng,… 2. Sốt siêu vi có nguy hiểm không? Theo các chuyên gia, sốt siêu vi nếu được điều trị đúng cách sẽ không phải là vấn đề quá đáng ngại. Thông thường, sốt sẽ kéo dài trong khoảng 1 đến 2 tuần và không gây nguy hiểm nhiều cho trẻ. Tuy nhiên, nếu cha mẹ chủ quan và chăm sóc con sai cách, trẻ có thể gặp nguy hiểm bởi những biến chứng phát sinh như: – Viêm phổi – Viêm tiểu phế quản – Viêm thanh quản – Viêm cơ tim – Biến chứng ở não – ….. Sốt siêu vi nếu không điều trị đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 3. Làm gì khi trẻ bị sốt siêu vi? Hiện nay, sốt siêu vi chưa có thuốc đặc trị mà chỉ điều trị hỗ trợ bằng cách tăng cường sức đề kháng, điều trị triệu chứng và phòng biến chứng xảy ra. – Đầu tiên, cha mẹ cần kiểm tra tình trạng và nhiệt độ cơ thể của trẻ. Nếu trẻ sốt cao trên 38 độ thì nên cho trẻ dùng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ. – Để trẻ nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát và yên tĩnh. Lấy khăn ấm vắt khô nước để lau người cho trẻ. Đặc biệt cần chú ý các vùng bẹn và nách. – Chú ý cho trẻ mặc quần áo thoáng mát, ưu tiên các chất liệu dễ thấm hút mồ hôi. – Khuyến khích con uống nhiều nước để bài tiết chất độc trong cơ thể và hạ sốt. – Đối với thức ăn, nên cho trẻ ăn đồ ăn dạng lỏng, dễ nuốt (như cháo, súp,…). Đồng thời nên chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Không nên ép trẻ ăn quá nhiều trong một bữa nếu trẻ không muốn ăn. – Bổ sung các loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin C để giúp trẻ tăng cường sức đề kháng. Hãy đưa trẻ đi khám ngay khi con có các biểu hiện như: – Sốt cao liên tục trên 2 ngày, tứ chi lạnh toát, run rẩy – Toàn thân phát ban – Nôi ói, đau bụng – Đi ngoài có máu hoặc phân đen – Hay giật mình hoảng hốt – ….. 4. Biện pháp phòng ngừa Nhìn chung, sốt siêu vi có nếu không điều trị đúng cách sẽ rất dễ gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ. Vì vậy, cách tốt nhất là cha mẹ hãy có những biện pháp chủ động phòng tránh để bảo vệ con khỏi virus gây bệnh. Phụ huynh cần có các biện pháp phòng tránh để bảo vệ trẻ khỏi các virus gây bệnh Giúp con phòng ngừa bệnh một cách hiệu quả bằng các biện pháp như: – Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học để nâng cao sức khỏe và sức đề kháng cho con. – Luôn vệ sinh nhà cửa và môi trường sống xung quanh sạch sẽ, thoáng mát. Ngăn chặn tối đa sự xâm nhập của các virus gây bệnh. – Hướng dẫn con giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; Hạn chế ngậm tay hoặc đưa đồ chơi lên miệng,… – Tiêm phòng đầy đủ – Hạn chế cho trẻ đến nơi đông người hoặc tiếp xúc với những đối tượng đang nhiễm bệnh. – …..
thucuc
1,147
Chủ động phòng bệnh viêm nha chu bằng cách nào? Hiện nay, khá nhiều người phải đối mặt với những căn bệnh có liên quan tới răng miệng. Trong đó, tỷ lệ người mắc bệnh viêm nha chu đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng, đây là dấu hiệu đáng báo động. Vậy làm thế nào để chủ động phòng bệnh hiệu quả? 1. Bệnh viêm nha chu là gì? Trước khi tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh và cách phòng bệnh hiệu quả, chúng ta cần hiểu viêm nha chu là gì? Nha chu được hiểu là tổ chức xung quanh răng, chúng giữ vai trò cực kỳ quan trọng đối với răng miệng. Nhờ có nha chu, hàm răng của bạn chắc chắn hơn rất nhiều. Trong đó, các phần thuộc nha chu có thể kể đến như: nướu răng, dây chằng, lợi, gai lợi và xương ổ răng. Để đảm bảo răng miệng luôn thơm tho, chắc khỏe, chúng ta cần quan tâm chăm sóc tổ chức này. Tuy nhiên, do sự bất cẩn, chủ quan, nhiều người không dành thời gian chăm sóc răng miệng cẩn thận, hậu quả đó là nha chu trở nên viêm nhiễm. Một số bộ phận trong tổ chức này có thể bị ảnh hưởng như lợi, nướu răng. Trước mắt, bệnh nhân sẽ cảm thấy cực kỳ khó chịu, đau nhức do mô nha chu sưng tấy, ăn uống và giao tiếp trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Nếu tình trạng này không được xử lý kịp thời, bệnh sẽ phát triển nghiêm trọng, tồi tệ và ảnh hưởng trực tiếp tức sức khỏe của bạn. 2. Bệnh viêm nha chu hình thành do đâu? Mọi người không chỉ quan tâm bệnh viêm nha chu là gì, họ cũng muốn biết nguyên nhân nào khiến bệnh hình thành và ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng. Để chủ động phòng bệnh, chúng ta không thể bỏ qua việc tìm hiểu tác nhân gây bệnh viêm nha chu. Đa phần bệnh nhân bị viêm vùng nha chu là do không vệ sinh răng miệng cẩn thận, điều này khiến các mảng bám chặt ở kẽ răng, vi khuẩn phát triển cực kỳ nhanh chóng và gây tình trạng viêm, sưng đỏ. Nếu không thường xuyên vệ sinh răng, tình trạng của bạn sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, nướu có nguy cơ sưng, đau và gây chảy máu chân răng. Đặc biệt, những người không đi chăm sóc răng miệng, lấy cao răng theo lịch của bác sĩ có nguy cơ mắc bệnh tương đối cao. Đó là lý do vì sao các bác sĩ nha khoa luôn khuyến khích mọi người đi khám răng và đi lấy cao răng định kỳ, ngăn ngừa tình trạng viêm nha chu. Một số nguyên nhân khác có thể kể đến như: thói quen xỉa răng bằng tăm có đầu to hoặc hút thuốc lá thường xuyên. Những thói quen này vô tình gây hại cho răng miệng mà nhiều người không hề để ý. 3. Những biểu hiện của bệnh nha chu Lợi bị đỏ, sưng, có thể chảy máu, nhất là khi đánh răng và có thể còn có túi mủ ở lợi. Có mảng bám và cao răng, đặc biệt ở cổ răng. Hơi thở có mùi. Chảy máu khi chải răng. Răng bị lung lay, có cảm giác đau khi nhai. 4. Những ảnh hưởng của bệnh viêm nha chu tới sức khỏe bệnh nhân Chắc chắn bệnh nhân gặp vấn đề về răng miệng thường xuyên cảm thấy khó chịu, ăn uống không ngon miệng, ngại giao tiếp với mọi người xung quanh. Vậy người bị viêm nha chu phải đối mặt với những vấn đề như thế nào? Đầu tiên, chúng ta không thể tránh khỏi cảm giác đau nhức, khó chịu vì nha chu trở nên viêm nhiễm, sưng tấy. Điều này khiến bạn không thể tập trung làm việc, học tập hay sinh hoạt giống như thường ngày. Đặc biệt, căn bệnh này cũng là một trong những nguyên nhân gây tình trạng hôi miệng khiến bệnh nhân trở nên tự ti, ngại giao tiếp, trò chuyện với bạn bè, đối tác,… Thực sự, vấn đề này không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe mà còn tác động tiêu cực tới sinh hoạt và công việc của bệnh nhân. Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng khi nha chu bị viêm, người bệnh có thể đối mặt với tình trạng tụt nướu, khoảng cách giữa các răng khá thưa. Ngoài ra, hàm răng trở nên yếu hơn và rất dễ lung lay. Nếu bạn không kịp thời phát hiện và điều trị, tình trạng sẽ trở nên tồi tệ hơn, thậm chí nhiều người gặp phải biến chứng nghiêm trọng như: đột quỵ, các bệnh liên quan tới đường hô hấp hoặc nhiễm trùng tâm nội mạc,… 5. Người bị viêm nha chu nên ăn gì? Thực sự, chúng ta không thể coi thường bệnh viêm nha chu, tốt nhất bệnh nhân nên điều trị theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp. Sau đây là một số gợi ý cho bệnh nhân khi xây dựng thực đơn trong quá trình trị bệnh. Theo nghiên cứu, các loại hạt giàu omega 3 cực kỳ tốt đối với người mắc bệnh liên quan tới răng miệng, đặc biệt là nha chu. Tình trạng viêm nướu, chảy máu chân răng sẽ được xử lý hiệu quả, bạn đừng bỏ qua các loại hạt này nhé! Bên cạnh đó, các loại cá biển, nhất là cá hồi cũng chứa hàm lượng lớn omega 3, chúng có tác dụng chống viêm, tăng cường hệ miễn dịch rất tốt. Nếu thường xuyên bổ sung omega 3 cho cơ thể, chắc chắn các vi khuẩn gây bệnh sẽ bị tiêu diệt tận gốc đấy! Bác sĩ cũng khuyến khích người bị viêm nha chu bổ sung vào thực đơn thịt bò, thịt gà và ớt chuông để răng được cung cấp dưỡng chất cần thiết và trở nên chắc khỏe hơn. 6. Bí quyết phòng bệnh hiệu quả Trên thực tế không một ai muốn răng miệng của mình gặp vấn đề, vậy chúng ta nên làm gì để bảo vệ chúng, ngăn ngừa sự tấn công của các loại vi khuẩn? Mỗi người nên rèn thói quen vệ sinh răng miệng thật cẩn thận, việc đơn giản nhất đó là đánh răng sau khi ăn và thao tác đúng cách. Nhiều bạn còn chủ quan và thường đánh răng theo chiều ngang, điều này khiến men răng yếu hơn và gia tăng nguy cơ chảy máu chân răng. Thay vì dùng tăm để xỉa răng, loại bỏ các mảng bám ở kẽ răng, bạn nên sử dụng chỉ nha khoa, vừa đảm bảo vệ sinh, vừa an toàn đối với răng miệng nói chung. Bên cạnh đó, đừng quên sử dụng các loại dung dịch súc miệng để làm sạch các vùng xung quanh răng bạn nhé! Nếu bạn đang có những thói quen xấu như uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá thì hãy bỏ ngay nhé, chúng chính là tác nhân gây bệnh viêm nha chu phổ biến nhất. Việc theo dõi sức khỏe răng miệng là vô cùng cần thiết và quan trọng, chính vì vậy mọi người nên đi nha sĩ ít nhất 6 tháng/lần. Như vậy, chúng ta sẽ kịp thời phát hiện, điều trị các vấn đề răng miệng.
medlatec
1,228
Giải đáp: Bị nhiệt miệng nên ăn gì, kiêng gì Bị nhiệt miệng nên ăn gì, cần kiêng những món gì? – Thắc mắc này rất phổ biến bởi nhiệt miệng không phải là vấn đề xa lạ với chúng ta. Nếu bạn đang đi tìm câu trả lời cho vấn đề này, hãy tham khảo bài viết dưới đây! 1. Tổng quan về bệnh nhiệt miệng Không dễ để gặp một người chưa từng bị nhiệt miệng. Điều này cho thấy, nhiệt miệng phổ biến trong đời sống như thế nào. Đây là tình trạng xuất hiện viêm nhiễm, tạo ra các vết loét với kích thước đa dạng ở niêm mạc miệng. Nhiệt miệng phổ biến ở các vị trí: hai bên má, nướu, lưỡi, vòm miệng, môi trong. Nhiệt miệng có thể xuất hiện ở một vị trí hay những vị trí khác nhau. Thậm chí, một lần nhiệt miệng có thể bao gồm nhiều vết nhiệt miệng khác. Ngoài ra, tình trạng nhiệt miệng không có tính chu kỳ hay cố định. Một người có thể bị nhiệt miệng liên tục nhiều lần trong năm. 1.1. Tình trạng nhiệt miệng hình thành do đâu? Nhiệt miệng được xếp vào dạng bệnh lý tự miễn. Đến nay, các nguyên nhân gây nhiệt miệng vẫn chưa xác định được chính xác và đầy đủ. Sự hình thành nhiệt miệng có thể do sự phối hợp của gen, hệ miễn dịch của cơ thể hay các yếu tố môi trường ảnh hưởng. Một số tình huống bắt đầu cho giai đoạn xuất hiện vết loét ở niêm mạc miệng: – Chấn thương tại chỗ: Tai nạn khi đánh răng, cắn má trong, … thường là tình huống bắt đầu một vết nhiệt miệng. – Ăn đồ ăn cay nóng: Nhiều người cho rằng, đồ ăn cay nóng kích ứng niêm mạc trong khoang miệng, khiến cho các bị trí này bị tổn thương và gây viêm. – Nóng trong người: Đôi khi, hậu quả của nóng trong không phải là nổi mụn ở mặt, cổ hay lưng, mà là vết nhiệt miệng. – Các vấn đề khoang miệng như: Mọc răng khôn, viêm họng, viêm amidan,… Tình trạng viêm nhiễm trong khoang miệng có thể lan ra thành các vết nhiệt miệng. Va chạm, tai nạn cũng có thể là điểm khởi đầu hình thành nhiệt miệng – Hệ miễn dịch suy giảm. Nhiều trường hợp chỉ ra rằng: Những thời lúc bị ốm, bị bệnh, stress,… thì các vết lở trong miệng cũng hình thành. – Thiếu chất: Thiếu sắt, vitamin, kẽm, … cũng được cho là nguyên nhân gây nhiệt miệng. – Sự thay đổi nội tiết. Các thời kỳ kinh nguyệt, mang thai,… hay các thời điểm liên quan đến thay đổi nội tiết đều được cho là có thể ảnh hưởng đến việc hình thành nhiệt miệng. Ngoài ra, nhiệt miệng cũng được cho là ảnh hưởng bởi gen di truyền. Tuy nhiên, không phải mọi bố mẹ bị nhiệt miệng thì con cũng sẽ bị nhiệt miệng với tần suất tương đương. 1.2. Biểu hiện và những ảnh hưởng của nhiệt miệng Vết nhiệt miệng dễ nhận biết. Khi bị nhiệt miệng, người bệnh sẽ thấy xuất hiện vết đốm đỏ và phát triển thành vết loét trong khoang miệng. Chính giữa vết đốm đỏ đó là màu trắng hoặc vàng, là vị trí bắt đầu hình thành loét nhiệt miệng. Khi bắt đầu lành, vết loét miệng có thể chuyển thành màu xám. Thông thường, kích thước vết nhiệt miệng không quá to và sâu. Chiều rộng vết thương không vượt quá 1 cm. Vết nhiệt miệng thường đi kèm cảm giác đau, sót. Với nhiều người, vết nhiệt miệng còn dễ bị răng động vào, khiến cho mỗi lần nói hoặc ăn uống đều bị đau. Nhìn chung, nhiệt miệng không gây bệnh lý nguy hiểm, mà chỉ đưa đến những bất tiện và khó khăn trong việc ăn uống, giao tiếp. Tuy nhiên, nếu tình trạng nhiệt miệng kéo dài, cần cẩn trọng và đề phòng. Bởi đây có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là ung thư khoang miệng. Bên cạnh đó, do các vết loét nhiệt miệng có thể lây lan. Do đó, khi bị nhiệt miệng, nên có cách chữa sớm để phù hợp với tình trạng của bản thân và tránh những lan rộng cũng như bất tiện mà bệnh mang lại. 2. Lựa chọn thực phẩm khi miệng bị nhiệt, lở loét 2.1. Bị nhiệt miệng nên ăn gì? Vấn đề nên chọn đồ ăn là gì khá quan trọng khi bị nhiệt miệng. Bởi, điều này không chỉ giúp cho vấn đề ăn uống, hấp thụ dinh dưỡng trong giai đoạn đau, xót khi ăn do nhiệt miệng, mà còn có thể làm giảm tình trạng viêm nhiễm, loét miệng. Những thực phẩm, món ăn nên được sử dụng khi bị nhiệt miệng: – Các món nhiều dinh dưỡng và vitamin như: rau xanh, hoa quả, chè đậu,… – Các món bổ sung lợi khuẩn, tăng cường đề kháng như: nước, sữa chua, … – Đồ ăn mềm như: súp, canh, bánh mềm,… – Đồ ăn, đồ uống có tính mát: các loại hoa quả mọng nước, rau má, trà xanh, nhân trần,… Nên ăn nhiều rau quả và đồ mát khi bị nhiệt miệng 2.2. Những thứ không nên ăn khi bị nhiệt miệng Khi bị nhiệt miệng, để giảm tình trạng đau và xót khi ăn uống, người bệnh không nên ăn/uống: – Gia vị cay mạnh như ớt, tiêu,… – Đồ quá mặn, các loại mắm. – Đồ chiên rán nhiều dầu mỡ. – Đồ chua như chanh, mận,… – Đồ uống có cồn hay các chất kích thích ( thuốc lá, rượu, bia,…) 3. Cần làm gì khi bị nhiệt miệng? Thăm khám khi nhiệt miệng kéo dài Một số phương pháp điều trị nhiệt miệng được bác sĩ chỉ định: – Sử dụng nước súc miệng chứa giảm đau, kháng viêm để giảm tình trạng nhiệt miệng. – Dùng thuốc bôi nhiệt miệng nhằm giảm đau và làm tăng tốc độ hồi phục của vết thương. – Thuốc kê theo đơn của bác sĩ khi vết loét trở nặng. – Thuốc bổ sung vi chất cần thiết để tăng đề kháng, tăng cường hồi phục. – Đốt vết loét với trường hợp viêm nhiễm nặng. Ngoài ra, nếu tình trạng nhiệt miệng liên quan đến sức khỏe khác, các bác sĩ sẽ tiến hành điều trị bệnh lý này để giải quyết tận gốc vấn đề gây nhiệt miệng. Như vậy, ngoài mối quan tâm bị nhiệt miệng nên ăn gì, chúng ta cần tránh những thực phẩm không phù hợp cho việc điều trị nhiệt miệng. Bên cạnh đó, cần chú ý để điều trị nhiệt miệng đúng thời điểm. Do nhiệt miệng là bệnh lý nhiều nguyên nhân, vậy nên, hãy kiểm tra sức khỏe khi nhiệt miệng kéo dài để luôn hiểu cơ thể và có cách chăm sóc sức khỏe phù hợp cho bản thân mình.
thucuc
1,195
Làm gì để giảm tác dụng phụ cho người bệnh ung thư vú điều trị hóa trị liệu? Hóa trị liệu là phương pháp điều trị ung thư sử dụng một hay nhiều thuốc kháng ung thư gây độc tế bào nhằm tiêu diệt các tế bào ác tính. Các bệnh nhân ung thư vú được điều trị hóa trị liệu sẽ làm tiêu diệt các tế bào ung thư tái phát hoặc di căn, đồng thời giúp phương pháp xạ trị và liệu pháp miễn dịch hoạt động tốt hơn. Tuy nhiên, các tác nhân hóa trị liệu thường gây ra các tác dụng phụ không mong muốn ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng như buồn nôn, mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy, táo bón.... Vậy làm thế nào để giảm các tác dụng phụ không mong muốn này? Sau đây là một số lời khuyên dinh dưỡng có thể giúp bạn cải thiện. 1. Buồn nôn, nôn, mệt mỏi Buồn nôn, nôn, mệt mỏi là những tác dụng phụ phổ biến sau khi người bệnh hóa trị liệu điều trị ung thư. Với các triệu chứng này các bác sĩ đưa ra một số lời khuyên về chế độ dinh dưỡng như sau:Người bệnh nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp; nhiệt độ thức ăn khoảng 30 độ, không quá nóng và quá lạnh. Ngậm kẹo gừng hoặc kẹo bạc hà có thể giúp giảm buồn nôn. Nên chia nhiều bữa nhỏ trong ngày. Sau khi ăn nên ngồi hoặc kê cao đầu (45 độ) trong khoảng 45-60 phút.Tránh các thực phẩm, đồ uống có mùi mạnh như: cà phê, hành, tỏi, tránh khu vực thực phẩm đang nấu.Tránh thực phẩm nhiều chất béo, dầu mỡ, cay, hoặc quá ngọt. Nếu buồn nôn và nôn nhiều, cần bổ sung nước điện giải và có thể dùng thuốc chống nôn theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh ung thư vú có thể ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa như cháo 2. Chán ăn, thay đổi cảm giác ăn uống Mất cảm giác ngon miệng là nguy cơ lớn gây giảm cân và suy dinh dưỡng. Theo đó, tình trạng dinh dưỡng kém làm chậm khả năng phục hồi của cơ thể, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Với các tác dụng phụ này bác sĩ đưa ra một số lời khuyên về chế độ dinh dưỡng như sau:Người bệnh nên chia nhiều bữa nhỏ trong ngày, từ 5-6 bữa. Nên ăn từng ít một, ăn thực phẩm có năng lượng cao, giàu protein, vitamin. Bổ sung dinh dưỡng đường uống từ sữa để tăng năng lượng. Tăng cảm giác thèm ăn bằng tăng vận động. Người bệnh có thể đi bộ ngắn trước bữa ăn. Không nên uống quá nhiều chất lỏng trước hoặc trong bữa ăn.Nghe nhạc nhẹ hoặc trò chuyện để làm cho không khí bữa ăn trở nên vui vẻ. 3. Các vấn đề về miệng và hầu họng Ngoài các tác dụng phụ trên, sau khi hóa trị liệu điều trị ung thư vú người bệnh có thể gặp các vấn đề về miệng và hầu họng như: Khô, loét miệng, thay đổi mùi vị, thức ăn có vị như kim loại. Bên cạnh đó, người bệnh còn có thể bị viêm lợi, viêm lưỡi, tăng độ nhạy cảm với thực phẩm nóng hoặc lạnh, khó nhai khi miệng bị đau,.... Với các tác dụng phụ về miệng và hầu họng các bác sĩ đã đưa ra một số lời khuyên về dinh dưỡng như sau:Người bệnh cần giữ gìn vệ sinh khoang miệng. Uống nhiều nước. Nhai kẹo cao su không đường. Người bệnh nên ăn thực phẩm mềm, ẩm dễ nhai, dễ nuốt như: ngũ cốc, khoai tây nghiền,...Nghiền nhỏ thức ăn, nhai chậm trong khi ăn. Nếu thức ăn có vị kim loại có thể sử dụng thìa, đũa, bát bằng nhựa; nếu được có thể dùng nồi thủy tinh khi chế biến thức ăn. Tránh thực phẩm cay nóng như: cà ri, ớt. Tránh trái cây chua như: cam, chanh Bệnh nhân hóa trị liệu điều trị ung thư vú nên tránh ăn các thức ăn có gia vị cay nóng 4. Tiêu chảy Người bệnh ung thư vú điều trị hóa trị liệu cũng có thể gặp tác dụng phụ như tiêu chảy. Vì thế, người bệnh có thể thực hiện theo một số lời khuyên về chế độ dinh dưỡng như sau:Người bệnh nên một lượng nhỏ thức ăn mềm, ít mùi vị. Có thể xem xét chế độ ăn uống bổ sung chất xơ hòa tan có chứa trong một số thực phẩm như chuối, táo, bánh mì nướng trắng,...Bổ sung nước, nước trái cây hoặc dung dịch bù nước điện giải đầy đủ hoặc theo khuyến cáo của bác sĩ.Ăn một lượng nhỏ thức ăn trong suốt cả ngày thay vì ăn nhiều một bữa. 5. Táo bón Tình trạng táo bón cũng có thể gặp ở bệnh nhân điều trị hóa trị liệu ung thư vú. Một số lời khuyên về chế độ dinh dưỡng khi người bệnh bị táo bón như sau:Uống nhiều đồ uống như: nước lọc, nước trái cây. Tăng lượng thực phẩm nhiều chất xơ như: ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây tươi. Tăng cường hoạt động thể lực đi bộ, tập thể dục....để kích thích nhu động ruột tốt hơn.Thiết lập thói quen đi đại tiện cá nhân tạo nhịp sinh học hàng ngày. Nếu tình trạng không cải thiện có thể cân nhắc dùng thuốc làm mềm phân, nhuận tràng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tăng cường các loại trái cây vào chế độ ăn uống hàng ngày Ngoài các tác dụng phụ trên, người bệnh còn có thể gặp phải những tác dụng phụ khác. Vì thế, khi thấy cơ thể có những dấu hiệu bất thường sau khi hóa trị liệu, người bệnh nên đến các trung tâm y tế để thăm khám và nhận được sự hỗ trợ tốt từ các bác sĩ. Toàn bộ quy trình thăm khám, sàng lọc điều trị và tư vấn dinh dưỡng đều được kết hợp giữa các chuyên khoa lớn như: Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm sinh hóa, Tế bào gốc và công nghệ gen, khoa Phục hồi chức năng, khoa Dinh dưỡng... để đem lại hiệu quả phục hồi nhanh chóng, hạn chế tối đa các biến chứng sau điều trị. Sau khi trải qua giai đoạn điều trị, hóa trị liệu bệnh nhân cũng sẽ được theo dõi, tái khám để nhận định việc điều trị ung thư có đem lại hiệu quả hay không, từ đó duy trì lối sống và chế độ dinh dưỡng phù hợp.
vinmec
1,115
Niềng răng 1 hàm giá bao nhiêu, có nên niềng không? Phương pháp niềng răng giúp khắc phục hiệu quả các khiếm khuyết ở răng như hô, móm, khấp khểnh, lệch lạc… Tuy nhiên nhiều người băn khoăn liệu niềng răng 1 hàm thì có được không, niềng răng 1 hàm giá bao nhiêu… Đừng bỏ lỡ những thông tin hữu ích sau đây khi tìm hiểu về niềng răng chỉnh nha một hàm nhé. 1. Thế nào là niềng răng chỉnh nha một hàm? Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể niềng răng một hàm. Niềng răng một hàm chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ nha khoa sau khi đã kiểm tra tình trạng sức khỏe răng miệng cũng như hiệu quả mà các phương pháp niềng có thể đạt được khi chỉ chỉnh nha 1 hàm. Niềng răng 1 hàm là phương pháp niềng chỉ gắn khí cụ chỉnh nha vào một hàm răng Thông thường, chỉnh nha 1 hàm có thể áp dụng cho những trường hợp người bệnh có tình trạng răng miệng như: – Răng hàm trên hoặc hàm dưới chỉ hô, móm ở mức độ nhẹ, trung bình. – Răng chỉ mọc thưa, hở kẽ ở trên một hàm như hàm trên hoặc hàm dưới. – Răng mọc không đều, răng mọc lệch lạc mức độ nhẹ ở một trong hai hàm răng. – Hàm răng của người bệnh không có vấn đề như thiếu răng, mất răng. – Chỉ có sự sai lệch ở một hàm, hàm còn lại phải đảm bảo đều, đẹp, không khấp khểnh, không lệch lạc hay hô móm… – Ngoài ra, niềng răng 1 hàm cũng áp dụng trong trường hợp khuôn mặt đã cân đối hài hòa. Nếu như tình trạng sai lệch ở răng quá lớn dẫn tới khung xương mặt mất cân đối thì việc niềng riêng một hàm thường ít mang lại hiệu quả như ý so với niềng cả hàm. Do vậy, bác sĩ thường khuyến khích mọi người niềng cả hai hàm răng để đảm bảo hiệu quả chỉnh nha như ý, tránh tình trạng sai lệch khớp cắn và thay đổi cấu trúc khung xương mặt. Niềng 1 hàm chỉ có thể áp dụng trong trường hợp răng lệch lạc, khấp khểnh nhẹ ở một hàm 2. Niềng răng 1 hàm có những phương pháp nào? Niềng răng 1 hàm hay 2 hàm thì cũng đều áp dụng được với các phương pháp chỉnh nha hiện đại như: – Niềng răng mắc cài kim loại: Phương pháp niềng phổ biến và được nhiều người lựa chọn nhất bởi hiệu quả chỉnh nha vượt trội với chi phí tối ưu. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây nên tình trạng cộm cấn khi niềng và có thể khiến nhiều người tự ti vì khí cụ kim loại kém thẩm mỹ. – Niềng răng mắc cài sứ: Bản chất gần giống với phương pháp niềng bằng mắc cài kim loại, mang lại hiệu quả chỉnh nha vượt trội như niềng bằng mắc cài kim loại. Phương pháp niềng này sử dụng mắc cài sứ tiệp màu với hàm răng, đảm bảo thẩm mỹ cho quá trình niềng. – Niềng răng với mắc cài mặt trong: Mắc cài được gắn vào mặt trong của răng để tạo lực siết, chỉnh răng về vị trí mong muốn trên cung hàm. Do được gắn vào mặt bên trong nên phương pháp này mang lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu, thậm chí khó có thể phát hiện ra. – Niềng răng trong suốt: Là phương pháp niềng hiện đại, không sử dụng mắc cài mà sử dụng khay niềng linh hoạt có thể tháo lắp để chỉnh nha. Phương pháp này không chỉ mang lại hiệu quả chỉnh nha cao mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ, giúp mọi người tự tin hơn trong quá trình niềng. Có rất nhiều phương pháp chỉnh nha hiện đại được áp dụng để niềng 1 hàm hiện nay 3. Niềng răng 1 hàm giá bao nhiêu hiện nay?
thucuc
687
Công dụng thuốc Dasatex Thuốc Dasatex là thuốc giảm đau chứa hai thành phần gồm Acetaminophen và Diclofenac sodium. Thuốc được sử dụng khá phổ biến trong các trường hợp giảm đau nhức xương, đau nhức cơ thể, bệnh lý về xương khớp, sốt kèm viêm nhiễm...Vậy thuốc Dasatex nên dùng cho ai và liều lượng ra sao? 1. Thuốc Dasatex là thuốc gì? Thuốc Dasatex Extra là thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm chứa thành phần Paracetamol 500 mg, Diclofenac natri 50 mg. Thuốc được đóng gói dưới dạng hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 500 viên nén dài bao phim 2. Công dụng của thuốc Dasatex Paracetamol (acetaminophen hay N - acetyl - p - aminophenol) chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin, là thuốc giảm đau hạ sốt hữu hiệu có thể thay thế aspirin. Tuy vậy, khác với aspirin, paracetamol không có hiệu quả điều trị viêm. Với liều ngang nhau tính theo gam, paracetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt tương tự như aspirin. Paracetamol làm giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt ở người bình thường. Thuốc tác động lên vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tỏa nhiệt tăng do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên. Paracetamol với liều điều trị ít tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid - base, không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày như khi dùng salicylat, vì paracetamol không tác dụng trên cyclooxygenase toàn thân, chỉ tác động đến cyclooxygenase/prostaglandin của hệ thần kinh trung ương. Paracetamol không có tác dụng trên tiểu cầu hoặc thời gian chảy máu. Paracetamol không có tác dụng trên tiểu cầu hoặc thời gian chảy máu.Thuốc Dasatex là thuốc giúp điều trị triệu chứng đau nhức xương, nhức đầu, nhức thân thể, đau cơ, đau do thần kinh, nhức răng, đau tai, đau lưng, đau do bệnh lý thấp ngoài khớp, thấp khớp, thoái hóa khớp, thoái hóa cột sống, viêm do nhiễm trùng, đau bụng kinh, sốt kèm viêm nhiễm. 3. Cách sử dụng của thuốc Dasatex Các quy định về liều dùng của thuốc thường sẽ nhằm hướng dẫn cho đối tượng người lớn theo đường uống. Liều dùng các đường khác cũng được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng. Không được tự ý thay đổi liều dùng thuốc khi vẫn chưa có ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.Các khác biệt của trẻ em so với người lớn như dược động học, dược lực học, tác dụng phụ... đặc biệt trẻ em là đối tượng không được phép đem vào thử nghiệm lâm sàng trước khi cấp phép lưu hành thuốc mới. Chính vì vậy dùng thuốc cho đối tượng trẻ em này cần rất cẩn trọng ngay cả với những thuốc chưa được cảnh báo. 4. Quá liều, quên liều và xử trí thuốc Dasatex Nên làm gì trong trường hợp quá liều thuốc Dasatex Extra?Những loại thuốc kê đơn cần phải có đơn thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ. Khi dùng quá liều thuốc Dasatex Extra cần dừng uống, báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường. Nên làm gì nếu quên một liều thuốc Dasatex Extra?Thông thường các thuốc có thể uống trong khoảng 1-2 giờ so với quy định trong đơn thuốc. Trừ khi có quy định nghiêm ngặt về thời gian sử dụng thì có thể uống thuốc sau một vài tiếng khi phát hiện quên. Tuy nhiên, nếu thời gian quá xa thời điểm cần uống thì không nên uống bù có thể gây nguy hiểm cho cơ thể. Cần tuân thủ đúng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định. 5. Chống chỉ định của thuốc Dasatex Mẫn cảm với các thành phần của thuốc, với ibuprofen, aspirin hay thuốc kháng viêm không steroid khác.Người đang dùng thuốc chống đông coumarin.Suy tim nặng, suy gan và/hoặc suy thận.Loét dạ dày tá tràng tiến triển.Bệnh nhân có chảy máu, có bệnh tim, thiếu hụt men G6PD, hen hay co thắt phế quản.Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ. 6. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Dasatex Những lưu ý và thận trọng trước khi dùng thuốc Dasatex Extra gồm:Không dùng các thuốc khác có chứa Acetaminophen. Sử dụng kéo dài và liều cao Acetaminophen có thể gây thương tổn tế bào gan.Ở bệnh nhân suy tim, người già và bệnh nhân đang dùng các thuốc kháng viêm không steroid.Người có tiền sử loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa, bị phenylceton-niệu, thiếu máu và uống nhiều rượu.Người bị nhiễm khuẩn.Người có tiền sử rối loạn đông máu, chảy máu. Trẻ em dưới 12 tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ.Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Không nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú trừ khi thật sự cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ.Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc: Dùng thận trọng khi đang lái xe và vận hành máy móc. 7. Tác dụng phụ của thuốc Dasatex Một vài trường hợp trong quá trình dùng thuốc có thể gặp vấn đề: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, chán ăn, khó tiêu, bồn chồn, đau vùng thượng vị, tăng các transaminase, ù tai, nhức đầu... Thông thường những phản ứng này sẽ sớm hết sau khi kết thúc quá trình dùng thuốc. Vì thế bệnh nhân không nên quá lo lắng.Những thông tin về thuốc Dasatex không thể thay thế cho lời khuyên bác sĩ. Vì thế bệnh nhân nên tham khảo thêm và tham vấn ý kiến người có chuyên môn trước khi dùng.
vinmec
964
Khi nào cần nội soi trực tràng? Trực tràng là đoạn ruột già cuối cùng trước hậu môn, là cơ quan dễ mắc các bệnh lý. Để chẩn đoán và phát hiện bệnh kịp thời thì phương pháp nội soi trực tràng không thể không kể đến. Là thủ thuật đơn giản, nhanh chóng phát hiện bệnh chính xác nhất. 1. Nội soi trực tràng là gì? Trực tràng phần cuối của ruột già, có độ dài khoảng 20 đến 30cm. Trực tràng chính là cầu nối giữa hậu môn và đại tràng. Chức năng chính của trực tràng chính là lưu giữ chất thải, cùng với nhu động ruột tống phân qua hậu môn thoát ra ngoài. Do nhiều nguyên nhân mà trực tràng thường xuyên mắc các bệnh lý như viêm loét, polyp trực tràng, ung thư trực tràng,....Nội soi trực tràng lại là thủ thuật đưa ống soi mềm qua hậu môn vào trực tràng để phát hiện các tổn thương, chẩn đoán và điều trị bệnh. Phương pháp này được đánh giá cao trong việc phát hiện bệnh lý tại trực tràng nhờ độ chính xác và quy trình thực hiện khá đơn giản.Có hai loại nội soi trực tràng:1.1 Nội soi trực tràng ống cứng. Dụng cụ soi là ống thẳng, cứng có đường kính từ 1 – 2cm dài từ 25 – 50 cm tùy độ tuổi và thể trạng có được lắp camera, ánh sáng và dụng cụ bơm hơi bằng tay để có thể làm nở lòng ruột. Trước đây khi chưa có nội soi ống mềm thì nội soi ống cứng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, nội soi ống cứng có một số nhược điểm như khó thực hiện cắt polyp do ống cứng khi mở nắp kính để đưa dụng cụ vào ống sẽ hở làm hơi thoát ra ngoài, lòng ruột xẹp lại nên người soi khó quan sát tổn thương, không ghi được hình. Nội soi trực tràng 1.2 Nội soi trực tràng ống mềmỐng soi mềm có đường kính nhỏ khoảng 1,3cm, dài khoảng 65cm, đầu ống soi được bọc nhựa trơn láng, thân ống soi mềm uốn được theo các chỗ gập của ruột. Nội soi ống mềm ít gây đau, bệnh nhân chỉ cần nằm nghiêng trái, người thầy thuốc đứng thẳng phía sau lưng bệnh nhân, điều khiển ống soi và quan sát hình ảnh trên màn hình, nếu cần có thể chụp hoặc ghi lại hình ảnh lúc soi.Ngoài ra kỹ thuật điều trị qua nội soi được thực hiện dễ dàng nhờ kênh sinh thiết và hệ thống kín bơm hút bằng máy. Ưu điểm của nội soi ống mềm là ống thiết kế mềm nhỏ làm người bệnh dễ chịu, ống mềm được làm bằng chất liệu chuyên dụng nên không làm tổn thương niêm mạc trực tràng. Hình ảnh của quá trình nội soi sẽ được hiển thị trực tiếp trên màn hình. 2. Khi nào cần nội soi trực tràng? Nội soi trực tràng được chỉ định để chẩn đoán trĩ, rò hậu môn, bệnh lý u, ung thư, viêm loét trực tràng, polyp,... và còn để theo dõi diễn tiến bệnh của các trường hợp đã phẫu thuật vùng hậu môn trực tràng trước đó. Đặc biệt rất có giá trị trong tầm soát, chẩn đoán sớm ung thư trực tràng giúp bệnh nhân được điều trị sớm, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư.Khi có các dấu hiệu sau cần thiết thực hiện nội soi trực tràng để chẩn đoán bệnhĐau bụng. Đau bụng vùng dưới rốn, đau bụng hố chậu trái, đau bụng cơn theo co thắt của nhu động ruột.Đi ngoài phân nhầy máu, máu đỏ tươi cần được nội soi nhằm phát hiện sớm bệnh lý.Rối loạn đại tiện: Tình trạng đi ngoài tiêu chảy và táo bón thất thường cũng cần được nội soi. Rối loạn phân, khó đại tiện.Ngứa hậu môn.Đau vùng hậu môn. Khi có cảm giác đau rát hậu môn, ống hậu môn hoặc ngoài ống hậu môn bị chảy dịch bất thường. Bởi đây rất có thể đây là những biểu hiện của những bệnh lý nguy hiểm tại trực tràng.Chỉ định tầm soát ung thư trực tràng đối với những người có tiền sử gia đình có người bị mắc ung thư đại tràng. Trường hợp thiếu máu chưa rõ nguyên nhân. Test thấy hồng cầu trong phân dương tính. Kiểm tra thấy những bất thường trên phim X-Quang. Soi kiểm tra định kỳ người bệnh có polyp, ung thư đại trực tràng. Bệnh túi thừa. Các bệnh viêm đại trực tràng. Bệnh nhân bị viêm loét đại trực tràng chảy máu, Crohn, ung thư, polyp, rò hậu môn, nứt hậu môn cần nội soi để theo dõi. Ngoài ra trong lúc nội soi, bác sĩ có thể sinh thiết sang thương tìm tế bào ác tính Người bệnh bị viêm trực tràng cần nội soi trực tràng Nội soi trực tràng để điều trị bệnh như:Cắt polyp. Lấy dị vật. Cầm máu. Nong chỗ hẹpĐiều trị trĩ. Nội soi trực tràng để theo dõi bệnh:Sau cắt polyp. Có loạn sản nặng 3. Chống chỉ định của nội soi trực tràng Không có chống chỉ định tuyệt đối.Thận trọng khi người bệnh già yếu, người bệnh có thai hoặc các trường hợp viêm cấp nặng, có cản trở không đưa ống soi vào được.Không nội soi trực tràng nếu như bệnh nhân không đồng ý hoặc khi bệnh nhân bị: Suy tim cấp, loạn nhịp tim, viêm phúc mạc, rối loạn đông máu... Người bệnh suy tim, loạn nhịp tim không nên nội soi trực tràng 4. Sau nội soi bệnh nhân cần theo dõi những gì? Người bệnh trong và sau khi quá trình soi được theo dõi liên tục trên monitoring về tình trạng huyết động và độ bão hòa oxy. Nếu người bệnh có dùng thuốc tiền mê theo dõi cho tới lúc tỉnh hoàn toàn. Theo dõi mạch huyết áp và những triệu chứng như: đau bụng, chướng bụng, buồn nôn,Người bệnh có làm thủ thuật cần được theo dõi các triệu chứng báo động: Đau bụng, ỉa ra máu. Mặc dù nội soi đại trực tràng là kỹ thuật khá phổ biến và thường quy trong chẩn đoán các bệnh lý đại trực tràng, song đây vẫn là là phương pháp can thiệp và có rủi ro nhất định. Đây là phương pháp đột phá trong sàng lọc và chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng và cả đại tràng, trực tràng) ở giai đoạn sớm và giai đoạn rất sớm. Hình ảnh nội soi NBI có độ phân giải và độ tương phản cao nên giúp bác sỹ dễ dàng phát hiện những thay đổi nhỏ về màu sắc, hình thái của tổn thương ung thư và tiền ung thư mà nội soi thông thường khó phát hiện được. Bác sĩ Đặng Xuân Cường được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực hồi sức cấp cứu và chống độc tại trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Bạch Mai. Với 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hồi sức cấp cứu và chống độc, bác sĩ Cường nguyên là Trưởng khoa Thăm dò chức năng, Phó trưởng khoa Hồi sức cấp cứu,..tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương và Tham gia giảng dạy lâm sàng tại trường Đại học kỹ thuật y tế Hải Dương. Nội soi đại tràng có đáng sợ như bạn vẫn nghĩ?
vinmec
1,253
Giải đáp: Mang thai 3 tháng đầu có được tự sướng không? Mang thai 3 tháng đầu có được tự sướng không nhỉ? Đây có thể là một câu hỏi của một số mẹ bầu đang mang thai những tháng đầu tiên. Khi bắt đầu mang thai, hoocmon của mẹ thay đổi có thể một số mẹ cảm thấy rằng ham muốn nhiều hơn thời kỳ trước khi mang thai. Tự sướng không phải là một hành động xấu, nên mẹ đừng ngại khi nói về chủ đề này nhé. 1. Bà bầu tự sướng nhiều do đâu? Mang thai 3 tháng đầu, có một số mẹ tự hỏi có được tự sướng hay không, bởi với một số mẹ, ham muốn thời kỳ này tăng do nội tiết tố như estrogen và progesterone cao hơn bình thường. Chính việc thay đổi hormone này trong thời gian mang thai đã gây những biến đổi và tác động trực tiếp tâm sinh lý của người mẹ. Có nhiều mẹ bầu quan tâm mang thai 3 tháng đầu có được tự sướng không? 2. Bà bầu thủ dâm khi mang thai 3 tháng đầu có được không? Trong vòng 3 tháng mang thai đầu tiên việc có nên tự sướng hay không cần đặc biệt quan tâm. Trước khi tìm hiểu câu hỏi của ngày hôm nay thì chúng ta cần hiểu thủ dâm là một hành động tự nhiên, xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu sinh lý bình thường của cả nam và nữ giới. Đặc biệt, đối với phụ nữ trong khoảng thời gian mang thai thì nhu cầu về “chuyện ấy” tăng mạnh. Thủ dâm là một hành động an toàn không gây ảnh hưởng đến em bé và không tạo áp lực lên cơ thể của mẹ. Việc thủ dâm hay còn gọi là tự sướng trong thai kỳ còn giúp cho mẹ bầu giảm căng thẳng thai kỳ. Vì thế mẹ bầu có thể tự sướng khi mang thai 3 tháng đầu. Tuy nhiên trong thời gian mang thai 3 tháng đầu việc có được tự sướng hay không còn phụ thuộc vào tình trạng cơ thể, phát triển thai của mẹ bầu, vì vậy mà mẹ bầu cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ khám thai cho mình nhé. Đặc biệt là đối với những mẹ bầu có thai kỳ nguy cơ cao cần để ý cẩn thận và hãy nghe theo hướng dẫn của bác sĩ. 3. Lợi ích của việc thủ dâm khi mang thai Thay vì hoạt động tình dục thực sự thì thủ dâm có thể thỏa mãn mẹ bầu mà không cần sinh hoạt tình dục với đối tác. Mặc dù có rủi ro khi mẹ bầu thực hiện thủ dâm nhưng cũng không thể phủ nhận rất nhiều điều tích cực, lợi ích của thủ dâm mang lại, như: 3.1. Cảm giác mãnh liệt hơn Có thể các mẹ sẽ bất ngờ nhưng việc mẹ tự sướng mang lại một khoái cảm vô cùng mới lạ mà khi bạn gần gũi bạn đời của mình sẽ không có được. Việc bạn có thể tự điều chỉnh, khám phá cơ thể của mình giúp cho cảm giác mãnh liệt hơn, cảm giác cực khoái được lâu hơn và nó có thể “lên đỉnh” nhiều lần. Một số chuyên gia đã nghiên cứu và chỉ ra rằng khi tự sướng, lượng máu lưu thông đến bộ phận sinh dục và các hormone sản sinh thêm trong cơ thể mỗi người làm việc lên đỉnh khác biệt hơn rất nhiều so với quan hệ tình dục truyền thống. 3.2. Giải tỏa căng thẳng Phụ nữ đã thừa nhận rằng thủ dâm khi mang thai là một trong những cách để họ có thể giải tỏa được căng thẳng vô cùng hiệu quả. Tần suất đạt cực khoái khi phụ nữ thủ dâm nhiều hơn và mang lại một cảm giác mới lạ mà người nữ có thể tự khám phá, đổi mới để phù hợp với nhu cầu của mình. 3.3. Tăng tiết oxytocin Khi mẹ bầu đạt cực khóa hormone oxytocxin tiết ra nhiều hơn, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tâm trạng theo hướng tích cực hơn. 3.4. Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng Việc người nữ thủ dâm trong giai đoạn mang thai 3 tháng đầu còn kích thích, hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch cơ thể. Việc đạt được cực khoái hay lên đỉnh sẽ giúp cho việc sản xuất những kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân gây bệnh, nhất là những bệnh như cảm cúm, ốm, sốt,… 3.5. Không tăng nguy cơ sinh non Ngày trước các mẹ bầu thường hay truyền miệng cho nhau rằng nếu quan hệ hay thủ dâm sẽ gây sảy thai hoặc sinh non. Nhưng thực tế, nghiên cứu cho thấy rằng việc các cặp đôi quan hệ hay việc tự sướng của mẹ bầu sẽ giúp mẹ giảm nguy cơ sinh non, nhất là trong giai đoạn cuối của thai kỳ. 5. Bà bầu lên đỉnh có sao không? Liệu mẹ bầu lên đỉnh có sao không? Trên thực tế lên đỉnh với mẹ bầu là tốt nhưng có thể gây ảnh hưởng đến với một số mẹ có thai kỳ nguy cơ cao. Điều này phụ thuộc vào tình trạng của mẹ và bé. Lên đỉnh với mẹ bầu là tốt nhưng có thể gây ảnh hưởng đến với một số mẹ có thai kỳ nguy cơ cao Theo chia sẻ từ những chuyên gia, trong thai kỳ nếu các mẹ bầu tự sướng hay quan hệ lúc đạt đỉnh cổ tử cung sẽ co bóp mạnh, sản sinh ra các tiết tố nữ euphoric, chất này giúp hoạt động thai nhi trong bụng mẹ thoải mái  và xoay chiều dễ hơn. 6. Một số điểm cần lưu ý về thủ dâm khi mang thai Dù mang lại nhiều lợi ích cho mẹ, nhưng việc thủ dâm cũng cần đặc biệt chú ý bởi có thể ảnh hưởng đến hành trình mang thai của mẹ. Nếu có mẹ bị chẩn đoán một số trường hợp sau: Có nguy cơ sinh non, nhau thai bám thấp, ra máu trong thai kỳ,… cần đặc biệt chú ý không nên thủ dâm trong thai kỳ và lắng nghe lời khuyên từ bác sĩ. Mẹ có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ để nhận lời khuyên phù hợp với thai kỳ của mình 6.1. Cẩn thận với đồ chơi tình dục Việc sử dụng đồ chơi tình dục là điều bình thường khi thủ dâm. Tuy nhiên, mẹ bầu cần đặc biệt chú ý đến việc vệ sinh dụng cụ sinh hoạt tình dục. Luôn vệ sinh trước và sau quan hệ, để an toàn có thể sử dụng bao cao su đối với đồ chơi tình dục. Việc vệ sinh sạch sẽ giúp bạn tránh được bệnh nhiễm trùng âm đạo, viêm âm đạo,… có thể xảy ra 6.2. Biết khi nào nên dừng lại Mang thai 3 tháng đầu có được tự sướng nhưng khi thực hiện thủ dâm, mẹ không nên thực hiện quá thô bạo có thể gây ảnh hưởng đến đứa con trong bụng. Nên thực hiện nhẹ nhàng, vừa đủ với cơ thể. Ngay khi có hiện tượng đau, cần phải dừng lại, trường hợp xấu mẹ cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức. 6.3. Không sử dụng vật lạ Vì mong muốn có trải nghiệm mới lạ, có thể có người sẽ dùng những vật lạ đưa vào âm đạo để tự sướng thay thế cho đồ chơi tình dục.Việc này có thể sẽ gây hại đến bộ phận sinh dục vì chúng rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
thucuc
1,308
Mẹ bầu uống coca được không? Uống với lượng bao nhiêu là đủ? Trong hành trình mang thai, các mẹ bầu đều cần phải hết sức cẩn thận trong vấn đề ăn uống vì những thức ăn đó không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ mà còn tác động tới thai nhi trong bụng. Một trong những thức uống khoái khẩu của nhiều người đó chính là coca nhưng mẹ bầu uống coca được không? Bài viết dưới đây sẽ nên rõ các tác động của coca tới sức khỏe mẹ bầu. 1. Nước coca khiến mẹ bầu mệt mỏi Theo nhận định của các chuyên gia về sức khỏe phụ nữ của tờ Miss News, Mỹ thì trong coca chứa nhiều chất làm ngọt nhân tạo, các loại hương liệu và chất bảo quản. Đặc biệt trong coca chứa một hàm lượng cafein rất lớn ảnh hưởng tiêu cực đến mẹ bầu, cụ thể là kích thích sự hưng phấn của trung khu thần kinh, tăng nhịp tim, tăng nhịp thơ, ù tai, hoa mắt, mất ngủ. Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên sẽ khiến mẹ bầu trở nên mệt mỏi, lo âu và tác động trực tiếp tới sự phát triển của em bé trong bụng. Ngoài ra cafein trong nước ngọt có gas như coca còn khiến mẹ càng bị khó chịu, buồn nôn vì nó kích thích niêm mạc dạ dày. Khí CO2 chứa trong coca sẽ tách ra khỏi nước, khi dạ dày co bóp sẽ làm đẩy CO2 ra ngoài tạo thành hiện tượng ợ hơi. . Khi CO2 tích tụ quá nhiều trong bụng sẽ làm mẹ bầu bị chướng bụng, đầy hơi và khó tiêu. 2. Coca gây thiếu hụt dưỡng chất cung cấp cho cả mẹ và bé Lượng cafein trong coca không những ngăn cản sự hấp thu kẽm và sắt, khiến tình trạng thiếu máu ở các mẹ bầu trở nên nghiêm trọng hơn mà còn phá vỡ cấu trúc vitamin, gây thiếu vitamin B1 và điều này sẽ dẫn tới hiện tượng chán ăn, mệt mỏi và táo bón. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong những loại nước ngọt có gas như coca sẽ được thêm một thành phần là acid photphoric có khả năng phản ứng với magie, canxi và kẽm, gây ảnh hưởng tới quá trình trao đổi chất khiến lượng canxi bài tiết qua nước tiểu gia tăng nhanh chóng và mẹ bầu hay cảm thấy tiểu gấp. Điều này kéo theo các chất dinh dưỡng, canxi và vitamin bị đưa ra ngoài cơ thể. Đây là lý do vì sao phụ nữ mang thai uống nhiều coca sẽ tăng cân nhưng cả mẹ và thai nhi đều bị thiếu hụt chất dinh dưỡng. Hoặc có thể hiểu rằng coca là thức uống năng lượng “rỗng", tức là nó chỉ khiến các mẹ bị dư thừa năng lượng chứ không đem lại ích lợi dinh dưỡng nào như chất xơ, chất khoáng hay vitamin cần thiết. Ví dụ trong một lon coca khoảng 330ml chứa 150 kcal tương đương với năng lượng của một bát cơm trắng, tuy nhiên lon coca này lại hoàn toàn thua kém bát cơm về mặt dinh dưỡng. Trong khi đó phụ nữ mang thai lại rất cần được bổ sung dưỡng chất từ thực phẩm để em bé được phát triển một cách khỏe mạnh, uống nước có gas không những gây đầy bụng, chán ăn mà còn sẽ làm giảm sự hấp thụ những dưỡng chất khác. 3. Coca làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ Trong các loại nước coca thường được thêm vào một lượng đường lớn nên chúng sẽ khiến mẹ bầu tăng cân mất kiểm soát, nếu sử dụng thường xuyên sẽ làm gia tăng nguy cơ cao huyết áp, mắc các bệnh về tim mạch, tiểu đường thai kỳ,... ảnh hưởng rất xấu tới thai nhi. Thậm chí ngay cả khi mẹ bầu không bị đái tháo đường thai kỳ kỳ lượng đường trong máu luôn ở mức cao hơn trung bình thì nguy cơ biến chứng khi sinh nở cũng tương tự như mẹ bầu bị tiểu đường. Thực tế các chuyên gia y tế đều khuyên rằng các mẹ bầu không nên tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều đường để đảm bảo sức khỏe em bé sinh ra được khỏe mạnh. Dĩ nhiên coca cũng là loại đồ uống có hàm lượng đường cao không tốt cho sức khỏe của cả mẹ và bé. Các biến chứng thai kỳ mà phụ nữ mang thai sẽ phải đối mặt khi uống nhiều coca bao gồm: Tăng nguy cơ sinh non hoặc sảy thai: thành phần photphat chứa trong coca có thể kết hợp cùng chất sắt trong thực phẩm hàng ngày sẽ tạo ra độc tố làm hại tới thai nhi. Ngoài ra cafein chứa trong coca cũng làm tăng rủi ro sinh non hoặc sảy thai nếu mẹ bầu tiêu thụ quá 200mg cafein (tương đương với 5 lon coca) mỗi ngày; Tăng khả năng mắc bệnh tiểu đường: như đã đề cập thì một trong những lý do khiến coca trở thành thức uống “gây nghiền" là nhờ thành phần đường khá lớn. Nếu mẹ bầu uống coca liên tục sẽ khiến lượng đường trong máu tăng cao, dẫn tới tiểu đường thai kỳ với những biến chứng vô cùng nghiêm trọng như: làm tăng nguy cơ sinh non, thai lưu, sảy thai, đa ối, tăng huyết áp, viêm đài bể thận, nhiễm trùng tiết niệu, mổ lấy thai,... ; Tác động tiêu cực tới thể chất của thai nhi: khi nghiên cứu thử nghiệm cho chuột lang đang mang thai uống nước ngọt thì kết quả là chuột con khi sinh ra bị dị tật bẩm sinh. Từ đó có thể nhận thấy nước ngọt và đồ uống có gas không những ảnh hưởng tới sức khỏe của các mẹ mà còn ảnh hưởng không nhỏ tới hình thái của thai nhi, gây ra những hệ lụy không hề nhỏ; Đẩy nhanh quá trình lão hóa: nồng độ axit photphoric trong cơ thể mẹ bầu sẽ bị mất cân bằng khi các mẹ uống nước ngọt. Nếu chúng liên tục bị cao vượt mức cho phép sẽ làm rối loạn chức năng tim, thận, thậm chí là dẫn tới tình trạng loãng xương. Ngoài ra nước ngọt còn tạo cảm giác no và đầy bụng, dư thừa năng lượng xấu khiến mẹ tăng cân nhanh, da dễ bị chảy xệ và khó hồi phục vóc dáng sau sinh. Như vậy thông qua bài viết trên các mẹ cũng đã có câu trả lời cho vấn đề bà bầu uống coca được không. Thực tế có rất nhiều loại nước ngon và bổ dưỡng khác thay thế cho coca tốt cho các mẹ bầu, ví dụ như nước ép trái cây tươi, sữa tươi không đường,... Những loại nước này không những giúp bổ sung chất dinh dưỡng cho mẹ và em bé mà còn không gây ảnh hưởng xấu tới thai nhi, rất thích hợp để các mẹ lựa chọn trong thời gian bầu bí.
medlatec
1,188
Đau lưng và những điều cần biết Đau lưng là tình trạng rất phổ biến mà hầu như ai cũng gặp phải ít nhất một lần trong đời.Trong phần lớn các trường hợp đau lưng thường không quá nghiêm trọng và sẽ cải thiện dần sau khoảng vài tuần hoặc vài tháng. Tuy nhiên cũng có khi cơn đau kéo dài dai dẳng hoặc biến mất rồi tiếp tục tái lại. Vì thế tốt nhất khi bị đau lưng, vẫn nên thăm khám và kiểm tra cụ thể tại bệnh viện để xác định nguyên nhân và có cách điều trị phù hợp. Trong phần lớn các trường hợp đau lưng thường không quá nghiêm trọng và sẽ cải thiện dần sau khoảng vài tuần hoặc vài tháng. 1. Nguyên nhân gây đau lưng Thường thì không thể xác định nguyên nhân gây ra chứng đau lưng. Các bác sĩ gọi đây là đau lưng “không cụ thể”. Đôi khi đau lưng là kết quả của một chấn thương như bong gân hoặc các bệnh lý sau: Những bệnh lý này có xu hướng gây ra các triệu chứng đi kèm khác như tê liệt, suy nhược hoặc cảm giác ngứa ran. 2. Cách làm giảm đau lưng Những bí quyết sau y có thể giúp giảm bớt đau lưng và tăng tốc độ phục hồi: Nếu đã áp dụng các biện pháp hỗ trợ trên nhưng tình trạng đau lưng không cải thiện mà có dấu hiệu tiến triển nặng thêm, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày thì nên tới bệnh viện để kiểm tra ngay. Chườm nóng hoặc chườm lạnh giúp giảm đau lưng tạm thời. 3. Ngăn chặn tình trạng đau lưng Thật khó để ngăn ngừa cơn đau lưng, nhưng những lời khuyên sau đây có thể giúp giảm nguy cơ gặp phải tình trạng khó chịu này: 4. Lưu ý các dấu hiệu cấp cứu Tới bệnh viện để thăm khám và kiểm tra ngay nếu tình trạng đau lưng càng ngày càng chuyển biến xấu. Tới bệnh viện ngay lập tức nếu bị đau lưng kèm theo các triệu chứng sau: Những dấu hiệu này có thể là cảnh báo của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra khẩn cấp.
thucuc
380
Công dụng thuốc Infilong Thuốc Infilong thuộc nhóm thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ III có thành phần chính là Cefixim 400 mg. Thuốc có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. 1. Infilong là thuốc gì? Thuốc Infilong có thành phần chính cefixim là thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ III, có tác dụng tốt trên vi khuẩn gram âm, bền vững với beta- lactamase và đạt được nồng độ diệt khuẩn trong dịch não tuỷ. Tuy nhiên đối với hệ vi khuẩn gram dương thì cefixime có tác dụng kém hơn penicillin và cephalosporin thế hệ I. Hiệu lực lâm sàng đã chứng minh cefixime có tác dụng trên bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng phổ biến như S. Pyogenes, S. Agalactiae, S. Pneumoniae, E. coli, Proteus mirabilis, Klebsiella, H. influenzae và kể cả P. aeruginosa.Thuốc Infilong thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn hô hấp trên và dưới. Viêm tai giữa cấp tính. Nhiễm khuẩn đường niệu. Viêm niệu đạo do lậu cầu. Thuốc Infilong chống chỉ định với bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Infilong hoặc nhạy cảm với các kháng sinh nhóm cephalosporin, trẻ em dưới 6 tuổi. 2. Liều sử dụng của thuốc Infilong Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Infilong sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Đối với người lớn:Liều thông thường: 400 mg/ngàyĐiều trị nhiễm trùng niệu do lậu cầu: dùng liều duy nhất 400 mg. Cần giảm liều ở bệnh nhân suy thậnĐối với trẻ em:Liều khuyến cáo: 8 mg/kg/ngày x 1 lần hoặc chia hai. Không dùng Infilong cho trẻ em dưới 6 tuổi. Khi sử dụng quá liều thuốc Infilong sẽ không có chất giải độc đặc hiệu. Xử trí có thể đạt được là tiến hành rửa dạ dày hoặc một lượng đáng kể cefixim bị loại khỏi tuần hoàn nhờ thẩm tách máu hoặc thẩm tách phúc mạc. 3. Tác dụng phụ của thuốc Infilong: Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Infilong có thể gặp các tác dụng phụ như:Đau bụng, tiêu chảy. Buồn nôn, nôn. Viêm ruột kết màng giảĐau đầu, chóng mặt. Phản ứng quá mẫn: dị ứng da, mề đay, ngứa, hông fban. Hội chứng Steven- Johnson. Viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Infilong Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Infilong gồm có:Bệnh nhân bị mẫn cảm với penicillin cần thận trọng khi sử dụng thuốc Infilong có nguy cơ phản ứng phụ chéo. Thuốc Infilong cần phải chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận trước khi sử dụng. Thận trọng khi sử dụng thuốc Infilong ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hoá đặc biệt là viêm ruột kết. Cefixim có thể cho kết quả dương tính giả khi làm xét nghiệm glucose niệu ở bệnh nhân đái tháo đường. Sử dụng đồng thời cefixime với carbamazepine làm tăng nồng độ carbamazepine trong huyết tương còn probenecid sẽ làm tăng và kéo dài tác động của cefixime.
vinmec
515
Công dụng thuốc Mezarolac 25 Mezarolac 25 có tác dụng lợi tiểu thường được chỉ định trong các bệnh lý liên quan đến huyết áp, tim mạch. Vậy công dụng, cách sử dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc là gì? 1. Mezarolac 25 là thuốc gì? Mezarolac 25 có thành phần chính là Spironolactone - là một loại steroid có cấu trúc giống hormone aldosterone của tuyến thượng thận. Spironolactone có tác dụng đối kháng thụ thể mineralocorticoid không chọn lọc aldosteron, androgen và progesterone.Mezarolac 25 có tác dụng giữ Magie, Kali và Natri ở nước tiểu làm tăng tiết nước tiểu; làm hạ huyết áp do cạnh tranh với aldosteron trên ống lượn xa, trên cơ tim và hệ mạch máu. Thuốc có thể làm hạ cả huyết áp tâm thu và tâm trương sau ít nhất 2 tuần điều trị.Thuốc Mezarolac 25 hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong máu sau 1 giờ uống. Thuốc giúp liên kết với protein huyết tương khoảng 90%; qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ (lượng ít), cuối cùng bài tiết qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa. 2. Chỉ định của thuốc Mezarolac 25 Thuốc Mezarolac 25 được sử dụng trong các trường hợp bệnh lý sau:Bệnh nhân tăng huyết áp.Bệnh nhân cường Aldosteron nguyên phát.Phù do tăng aldosteron trong các bệnh lý: xơ gan, hội chứng thận hư, suy tim sung huyết; hoặc phù vô căn.Trẻ em dậy thì sớm do tăng hormone sinh dục. 3. Chống chỉ định của thuốc Mezarolac 25 Không sử dụng Mezarolac 25 trong các trường hợp sau:Dị ứng với thành phần Spironolactone hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân vô niệu.Bệnh lý ở thận: suy thận cấp, suy thận mức độ trung bình đến nặng.Bệnh nhân có các bệnh lý rối loạn điện giải: tăng Kali máu, giảm Natri máu.Phụ nữ có thai và đang cho con bú không có chỉ định dùng thuốc Mezarolac 25.Bệnh lý Addison.Bệnh nhân đái tháo đường có biến chứng bệnh thận do đái tháo đường.Lưu ý khi sử dụng thuốc Mezarolac 25Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận, bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường do nguy cơ tăng kali máu.Nguy cơ tăng clo máu gây toan chuyển hóa ở bệnh nhân xơ gan mất bù dù chức năng thận bình thường.Kiểm tra các thông số điện giải đặc biệt là nồng kali máu trước và trong khi điều trị bằng Mezarolac 25.Giống như các loại thuốc lợi tiểu khác, Mezarolac 25 không được sử dụng ở phụ nữ có thai (trừ trường hợp bệnh tim mạch) do nguy cơ giảm tưới máu cho thai nhi.Bệnh nhân có bệnh lý rối loạn chuyển hóa porphyrin nên thận trọng khi dùng thuốc.Thuốc qua sữa mẹ với lượng rất ít, không có tác động đến trẻ bú mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú có thể sử dụng Mezarolac 25. 4. Tương tác thuốc của Mezarolac 25 Sử dụng đồng thời Mezarolac 25 với các thuốc bổ sung Kali, thuốc lợi tiểu giữ Kali, salicylate, hay các thực phẩm có chứa nhiều Kali có thể dẫn đến tăng Kali máu nghiêm trọng.Phối hợp với các thuốc trimethoprim/sulfamethoxazole (cotrimoxazol) cũng làm tăng nguy cơ tăng Kali máu.Mezarolac 25 làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết thanh và làm sai số một số xét nghiệm digoxin trong máu, làm giảm đáp ứng của hệ mạch máu với Noradrenaline.Các thuốc ức chế men chuyển (ACE) làm giảm sản xuất aldosteron, không nên phối hợp thường xuyên với Mezarolac 25 đặc biệt trên bệnh nhân suy thận. Carbenoxolone làm giảm hiệu quả của Mezarolac 25 do tăng nguy cơ giữ Natri.Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), indomethacin và axit mefenamic có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu của Mezarolac 25.Rượu bia và các loại thực phẩm có cồn làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng ở bệnh nhân. 5. Liều dùng và cách dùng Cách dùng. Mezarolac 25 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim; uống nguyên viên thuốc với nước, không tách rời, nghiền nát viên thuốc.Liều dùngĐối với bệnh nhân phù nghi ngờ do tăng aldosteron: liều ban đầu 1 - 2 viên (25mg)/ lần x 2 - 4 lần/ ngày. Thường sử dụng phối hợp với furosemid, các thuốc thiazid hoặc các thuốc lợi tiểu khác.Đối với bệnh nhân điều trị tăng huyết áp: liều ban đầu 1 viên (25mg)/ lần x 2 - 4 lần/ ngày.Đối với bệnh lý tăng aldosteron tiên phát: uống trước phẫu thuật 2 - 4 viên (25mg)/ lần x 2 - 4 lần/ ngày. Ở bệnh nhân không thể tiến hành phẫu thuật có thể dùng thuốc với liều thấp hơn trong thời gian kéo dài.Đối với trẻ em: liều ban đầu 1 - 3mg/ kg/ ngày; dùng 1 lần hoặc chia 2 - 4 lần/ ngày.Liều thuốc chỉ mang tính chất tham khảo, tùy từng đối tượng bệnh nhân và biểu hiện bệnh lý mà bác sĩ sẽ chỉ định liều thuốc khác nhau. 6. Tác dụng phụ của thuốc Mezarolac 25 Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Mezarolac 25Tác dụng phụ thường gặp. Tăng Kali máu.Mệt mỏi, đau đầu, lú lẫn, ngủ nhiều, ngủ gà, buồn ngủ.Rối loạn kinh nguyệt, mất kinh, chảy sữa nhiều ở phụ nữ cho con bú, tăng prolactin, rậm lông.Mezarolac 25 gây chứng vú to, liệt dương, bất lực ở nam giới.Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chán ăn, đau quặn bụng.Tác dụng phụ ít gặp. Phản ứng dị ứng, ban đỏ, ngoại ban, mày đay, ngứa.Hội chứng Stevens-Johnson.Tăng Kali máu nặng, giảm Natri máu, tăng acid uric.Dị cảm, mất điều hòa vận động.Co thắt cơ, chuột rút.Suy thận cấp do tăng ure, creatinin huyết thanh.Tóm lại, Mezarolac 25 là thuốc điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ tim mạch. Thuốc có tác dụng chính là lợi tiểu nên có thể gây ra một số rối loạn điện giải trong cơ thể. Vì vậy, sử dụng thuốc phải có đơn thuốc và được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.
vinmec
1,033
Địa chỉ xét nghiệm máu An Giang uy tín - chất lượng Khi thăm khám sức khỏe định kỳ thì xét nghiệm máu là một trong những chỉ định thường quy bệnh nhân cần phải thực hiện. Thông qua các chỉ số hiển thị trên kết quả xét nghiệm, người bệnh sẽ biết được tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân và theo dõi diễn tiến của các bệnh lý mà mình đang mắc phải. 1. Mục đích của xét nghiệm máu tổng quát Xét nghiệm máu tổng quát không những hỗ trợ trong việc chẩn đoán xác định bệnh mà còn giúp bệnh nhân cập nhật được tình trạng sức khỏe của bản thân. Cụ thể xét nghiệm máu tổng quát được thực hiện nhằm những mục đích dưới đây: Kiểm tra nhóm máu; Kiểm tra chức năng thận thông qua các chỉ số creatinin, ure máu; Xét nghiệm men gan: giúp kiểm tra chức năng gan thông qua các chỉ số men aspartate aminotransferase (ASAT hoặc SGOT), men alanine aminotransferase (ALAT hoặc SGPT). Các chỉ số này sẽ tiết lộ các bệnh lý về gan, điển hình là viêm gan do virus (viêm gan A, B, C, D, E) hay do rượu, tăng men gan, xơ gan, thậm chí là ung thư gan,... Ngoài ra những chỉ số này còn hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim hay viêm tuyến tụy; Xét nghiệm mỡ máu: để xác định nồng độ cholesterol toàn phần bao gồm triglyceride, HDL (Cholesterol tốt), LCL (Cholesterol xấu) trong máu. Các chỉ số này mà cao sẽ cảnh báo tình trạng rối loạn mỡ máu hoặc các bệnh lý về tim mạch; Xét nghiệm đường máu: kiểm tra lượng đường trong máu cao hay thấp để chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường. Nếu kết quả đường huyết lúc đói hiển thị cao hơn mức 100 mg/dl thì tức là bạn đang có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường; Xét nghiệm công thức máu: giúp kiểm tra về số lượng, chất lượng, tính chất (lượng hemoglobin, độ lớn) của các thành phần có trong máu như bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu và các tế bào máu khác. Từ đó giúp kiểm tra xác định các bệnh về máu như bệnh về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, suy tủy, thiếu máu, huyết tán, ung thư máu,... ; Bệnh Gout; Viêm gan B, viêm gan C, giang mai,... Phát hiện nguy cơ nhiễm HIV Chức năng tuyến giáp thông qua các chỉ số TSH, T3, FT4,... . 2. Những đối tượng nên tiến hành xét nghiệm máu tổng quát Theo như khuyến cáo của các chuyên gia y tế, bất kỳ ai trong độ tuổi nào cũng đều nên thực hiện xét nghiệm máu tổng quát định kỳ, bao gồm cả trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi. Như đã phân tích, đây là hình thức xét nghiệm giúp chẩn đoán và phát hiện nhiều loại bệnh lý tiềm ẩn, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt trên lâm sàng. Từ đó người bệnh có thể vận dụng nhanh chóng các phương án điều trị kịp thời, thay đổi lối sống và chế độ ăn uống khoa học hơn giúp tăng cơ hội bảo toàn chức năng, cấu trúc cho các cơ quan trong cơ thể và chất lượng sống của bệnh nhân. Ngoài ra cũng có những trường hợp người bệnh được chỉ định xét nghiệm máu tổng quát để phục vụ cho công tác chẩn đoán, theo dõi và điều trị một số bệnh lý cụ thể. 3. Một số lưu ý khi thực hiện xét nghiệm máu tổng quát 3.1. Những điều cần làm trước khi xét nghiệm máu Một số loại xét nghiệm máu sẽ yêu cầu bệnh nhân cần nhịn ăn trước thời điểm lấy mẫu ít nhất là 6 - 8 tiếng. Nguyên nhân là vì sau khi ăn, cơ thể sẽ chuyển hóa chất dinh dưỡng trong thức ăn thành đường glucose để cung cấp năng lượng cho hoạt động của các cơ quan. Điều này sẽ làm gia tăng lượng đường trong máu và khiến kết quả xét nghiệm bị sai lệch; Nên thông báo trước với bác sĩ về những loại thuốc hay thực phẩm chức năng mà bạn đang sử dụng. Bởi vì thành phần chứa trong thuốc có thể làm ảnh hưởng đến chỉ số kết quả xét nghiệm. Ngoại trừ nước lọc, bệnh nhân không được uống các loại nước khác như nước ngọt có gas, trà, cà phê, bia rượu, đồ uống có cồn,... Và không được hút thuốc lá hay sử dụng chất kích thích; Tùy từng loại xét nghiệm bác sĩ sẽ có căn dặn là có cần nhịn ăn hay không. 3.2. Nên lấy máu xét nghiệm vào thời điểm nào? Tốt nhất là bạn nên tiến hành lấy máu xét nghiệm vào buổi sáng. Vì đây là thời điểm thích hợp sau khi đã đảm bảo khoảng thời gian nhịn đói cả đêm trước đó. Trong vòng ít nhất 8 tiếng trước khi xét nghiệm bạn cần nhịn ăn, không uống sữa, nước ngọt, rượu, trà,... để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Mẫu máu của bệnh nhân sau khi được đưa vào ống nghiệm sẽ được bảo quản theo đúng quy trình và đem đi phân tích tại phòng xét nghiệm. Kết quả sẽ có sau một vài giờ tùy từng danh mục xét nghiệm. 4. Nên thực hiện xét nghiệm máu An Giang ở đâu chính xác, uy tín?
medlatec
911
Các xét nghiệm Lupus ban đỏ giúp chẩn đoán bệnh Lupus ban đỏ là một trong những căn bệnh tự miễn nguy hiểm gây tổn thương ở nhiều hệ cơ quan, nhưng lại ít người biết đến, do đó thường được chẩn đoán và điều trị muộn. Xét nghiệm Lupus ban đỏ hiện nay là phương pháp để chẩn đoán cũng như theo dõi bệnh hiệu quả. 1. Tìm hiểu về căn bệnh Lupus ban đỏ Trước khi tìm hiểu về các xét nghiệm Lupus ban đỏ hệ thống hiện nay thì bạn nên biết căn bệnh này là gì? Dấu hiệu nhận biết? Mức độ nguy hiểm như thế nào? Căn bệnh Lupus ban đỏ là như thế nào? Lupus ban đỏ là tên gọi của một bệnh tự miễn xảy ra khi cơ thể sinh ra một loại kháng thể chống lại chính các thành phần của cơ thể mình, gọi là tự kháng thể. Trong cơ thể người bệnh lại có các thành phần là kháng nguyên, khi tự kháng thể kết hợp với kháng nguyên sẽ tạo nên phức hợp miễn dịch. Phức hợp miễn dịch này nếu lắng đọng ở cơ quan nào sẽ gây tổn thương ở cơ quan đó. Hiện nay, chưa có câu trả lời chính xác về nguyên nhân dẫn đến bệnh Lupus ban đỏ. Hơn nữa, y học vẫn chưa tìm được phương pháp để điều trị triệt để căn bệnh này. Nếu không được phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời thì nguy cơ tử vong sẽ rất cao. Có nhiều dạng Lupus ban đỏ, bao gồm: Lupus ban đỏ dạng đĩa. Lupus ban đỏ hệ thống (phổ biến nhất). Lupus do thuốc. Lupus sơ sinh. Dấu hiệu nhận biết Triệu chứng của bệnh Lupus rất đa dạng và mơ hồ, tùy mức độ bệnh lý, cơ quan bị tổn thương đối với từng trường hợp mà các triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột hoặc từ từ sau nhiều tháng, nhiều năm. Phát ban đỏ có hình cánh bướm ở mũi và má. Khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm trầm trọng ban hình cánh bướm. Ngoài ra, còn có ban dạng đĩa. Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân. Loét miệng cũng là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh lupus. Loét miệng do lupus thường không đau, những vết loét thường tập trung ở vòm miệng. Đau nhức các khớp, nhất là ở các vị trí như vai gáy, cổ tay, cổ chân,... Rụng tóc và xuất hiện những vết hói đầu, đôi khi còn xảy ra tình trạng nổi ban đỏ trên đầu. Tê ngón tay, ngón chân, nhiều bệnh nhân còn bị cứng tay chân mỗi khi thức dậy hoặc khó khăn trong việc cử động. Đau tức ngực, khó thở có thể xảy ra nếu bệnh nhân Lupus bệnh bị viêm màng phổi, tràn dịch phổi,... Thiếu máu: người bệnh có dấu hiệu da niêm xanh xao, chóng mặt, mệt mỏi. Mức độ nguy hiểm của bệnh Lupus ban đỏ? Lupus ban đỏ có diễn biến phức tạp và khả năng nặng hơn qua từng đợt cấp. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời và kiểm soát bệnh đúng cách thì sẽ có nguy cơ tổn thương hầu hết các cơ quan, thậm chí là tử vong. Lupus ban đỏ giai đoạn nặng có thể làm tổn thương nội tạng bao gồm tim, thận, phổi, hệ thần kinh và hệ tạo máu. Bên cạnh đó, tùy vào từng trường hợp, bệnh nhân có thể gặp một số biến chứng khác do các loại thuốc ức chế miễn dịch. 2. Các xét nghiệm Lupus ban đỏ Xét nghiệm là phương pháp tối ưu hiện nay, có giá trị cao đối với chẩn đoán khẳng định bệnh Lupus ban đỏ. Để chẩn đoán cũng như theo dõi, kiểm soát Lupus ban đỏ, người bệnh có thể được thực hiện các xét nghiệm sau: Xét nghiệm ANA - kháng thể kháng nhân Đây là một trong những xét nghiệm đầu tay được thực hiện với hầu hết bệnh nhân. Mục đích của xét nghiệm ANA là tìm một kháng thể kháng nhân chống lại nhân của tế bào trong máu của bệnh nhân Lupus ban đỏ. Có khoảng 95% số bệnh nhân Lupus ban đỏ cho kết quả dương tính với loại kháng thể này. Tuy nhiên, một số trương hợp, kết quả xét nghiệm kháng nhân kháng thể dương tính nhưng người bệnh không mắc Lupus ban đỏ. Do đó mà phương pháp xét nghiệm chỉ là một phần thông tin giúp bác sĩ xác định nguyên nhân của các dấu hiệu và triệu chứng người bệnh đang có. Xét nghiệm kháng thể kháng DNA Một trong những phương pháp xét nghiệm Lupus ban đỏ mang tính đặc hiệu, có ý nghĩa cao trong chẩn đoán là kiểm tra DNA trực tiếp chống lại các DNA sợi đôi (kháng thể kháng DNA). Có khoảng hơn 70-95% số bệnh nhân Lupus ban đỏ có kết quả xét nghiệm kháng thể kháng DNA dương tính. Xét nghiệm kháng Ro (SSA) và kháng La (SSB) Trong các loại xét nghiệm Lupus ban đỏ thì kiểm tra kháng Ro (SSA) và kháng La (SSB) có ý nghĩa cao trong chẩn đoán nhờ tính đặc hiệu chống lại ARN. Cả 2 loại kháng thể này đều có liên quan đến trẻ sơ sinh bị Lupus ban đỏ. Do đó, nếu trong quá trình mang thai có phát hiện kháng thể Ro và La thì cần theo dõi sức khỏe mẹ và bé chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Xét nghiệm ESR - Kiểm tra tốc độ máu lắng Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) để đánh giá, theo dõi tình trạng viêm, cũng như những thay đổi của bệnh hoặc khả năng đáp ứng với điều trị. Ngoài các xét nghiệm kể trên thì tùy vào từng trường hợp, mức độ tổn thương nội tạng ở mỗi bệnh nhân mà bác sĩ sẽ cho thực hiện các kiểm tra khác. Xét nghiệm CRP - Protein phản ứng C Xét nghiệm này đánh giá tình trạng viêm, cũng như cho thấy sự hoạt động của bệnh cũng như giúp theo dõi điều trị. Công thức máu toàn phần Ý nghĩa của xét nghiệm này là đo số lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và huyết sắc tố có trong máu. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ phát hiện tình trạng thiếu máu hoặc nhiễm trùng thường xảy ra đối với bệnh nhân Lupus ban đỏ. Ngoài ra, số lượng tế bào bạch cầu và tiểu cầu ở bệnh nhân Lupus thường thấp hơn người khỏe mạnh.
medlatec
1,098
Bệnh viện Bạch Mai: Tiếp nhận 10 trẻ viêm màng não, viêm não ngày cuối tuần Chỉ trong 3 ngày cuối tuần (22-24/5), khoa Nhi (BV Bạch Mai) tiếp nhận đến 10 trẻ có biểu hiện sốt, nôn vọt, đau đầu và nhiều trẻ trong số đó được chẩn đoán viêm màng não, viêm não do vi rút. Cẩn trọng trẻ nôn trớ, đau đầu Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhi viêm màng não vi rút. Ảnh: H. Hải Bé Bùi Khánh Huyền (9 tuổi, Định Công, Hà Nội) đã được điều trị viêm màng não được 4 ngày, các triệu chứng đã được cải thiện, bé giảm nôn chớ, đau đầu. Trước đó, hôm 22/5, ngay sau khi có biểu hiện con đau đầu, sốt bé Huyền đã được gia đình đưa vào khoa Nhi (BV Bạch Mai). Các triệu chứng của bé tiếp tục tăng dần, bé ngủ li bì, cứ tỉnh lại kêu đau đầu rồi lại ngủ chập chờn. “Khi nghe bác sĩ giải thích con cần chọc dịch não tủy để xác định tình trạng viêm não để có hướng điều trị kịp thời, tôi hơi run, băn khoăn... nhưng trước tình trạng của con, cuối cùng tôi đồng ý và kết quả xét nghiệm dịch não tủy đã khẳng định bé mắc viêm màng não vi rút”, chị Nguyễn Hoài Thu, mẹ bệnh nhân Huyền cho biết. Nằm ngay giường bên cạnh, bé Đặng Long Vũ (9 tuổi, Hoàng Mai, Hà Nội) cũng được chẩn đoán viêm màng não nước trong đang được theo dõi, điều trị triệu chứng. Ngoài ra, còn khoảng 5 bệnh nhân đang được theo dõi căn bệnh này tại bệnh viện. Bác sỹ CKII Nguyễn Đông Hải, Phó Trưởng khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, từ đầu mùa đến nay, khoa tiếp nhận khoảng 20 ca bệnh nhi được chẩn đoán viêm màng não, viêm não do vi rút. Trong đó cuối tuần qua, lượng bệnh nhân đến khám vì đau đầu, nôn chớ tăng mạnh. “Các bệnh nhi này đều được gia đình đưa vào viện với những triệu chứng đau đầu, buồn nôn, sốt cao. Những triệu chứng này rất dễ nhầm lần với những bệnh lý viêm đường hô hấp, sốt vi rút khác, vì vậy việc theo dõi trẻ là rất quan trọng. Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để xác định hoặc loại trừ được viêm não”, BS Hải nói. Đừng ngần ngại chọc dịch não tuỷ! Trẻ bị viêm não nếu được phát hiện và điều trị sớm, tỷ lệ thành công chiếm 94%, số trường hợp có di chứng chỉ chiếm 6%. Còn trong trường hợp bệnh nhân đến muộn sau 3-5 ngày khởi phát bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh giảm chỉ còn khoảng 70% và tỷ lệ di chứng, tử vong lên tới gần 30%. Trong khi biểu hiện ban đầu của thể viêm màng não do vi khuẩn giống hệt với viêm màng não vi rút thông thường nên chỉ có chọc dịch não tuỷ mới xác định được chính xác nguyên nhân. Và việc chọc thắt lưng lấy dịch não tuỷ (chọc dịch não tuỷ) là một phương pháp đơn giản, hầu như không có biến chứng. Theo BS Nguyễn Hồng Phong, khoa Nhi (BV Bạch Mai), viêm não, màng não do vi rút, vi khuẩn không có dấu hiệu điển hình mà biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, tùy từng độ tuổi. Thường bệnh nhân có những triệu chứng giống với các bệnh viêm đường hô hấp khác như sốt, đau đầu, buồn nôn, nôn vọt hay có những trẻ cũng không biểu hiện những triệu chứng đó. Vì thế, ở thời điểm này, khi trẻ có bất cứ triệu chứng nào giống như cảm cúm, sốt, sổ mũi, đặc biệt là kêu đau đầu và nôn, sốt cao mà việc dùng thuốc hạ sốt không mang nhiều hiệu quả giảm sốt, giảm đau; triệu chứng buồn nôn, nôn không liên quan đến bữa ăn thì cha mẹ cần đưa trẻ tới bệnh viện để được theo dõi, chẩn đoán và điều trị sớm, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho bé.
medlatec
680
Nguyên nhân dẫn đến giãn phế quản do đâu? Giãn phế quản có thể gây biến chứng viêm phổi, suy hô hấp, suy tim phải, ho ra máu… Vậy nguyên nhân dẫn đến giãn phế quản do đâu? Làm thế nào để phòng tránh bệnh này, tất cả sẽ có trong bài viết dưới đây.  Giãn phế quản có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải 1. Giãn phế quản  Giãn phế quản là tình trạng các phế quản của phổi bị giãn ra khó hồi phục, đặc biệt là các phế quản nhỏ và trung bình, kèm theo sự loạn dạng các lớp phế quản, đa tiết phế quản. Tình trạng này có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải, thường gặp là do bội nhiễm, nhiễm khuẩn mãn tính. Giãn phế quản có thể xuất hiện thành ổ, một phần hoặc một thùy của phổi, có trường hợp có thể lan đến nhiều thùy hoặc cả hai bên phổi. Tỉ lệ nam giới bị giãn phế quản cao gấp 4 lần nữ giới. 2. Nguyên nhân giãn phế quản do đâu?  2.1 Nguyên nhân dẫn đến giãn phế quản do bẩm sinh Giãn phế quản bẩm sinh thường ít gặp hơn, do phổi ngoại vi phát triển kém, dẫn đến các phế quản bị giãn. Là tình trạng người bệnh bị nhiều bệnh cùng lúc như giãn phế quản lan tỏa, polip mũi, viêm xoang, phủ tạng đảo lộn. Hội chứng rối loạn vận động nhung mao nguyên nhát (PCDS: Primary Ciliary Dyskinesia Syndroms), người bệnh có bất thường cấu trúc và chức năng của nội bào nhung mao. Kèm theo rối loạn thanh thải chất nhầy, dẫn đến nhiễm khuẩn phế quản tái diễn, giãn phế quản. Ngoài ra, người bệnh còn có thể bị thêm viêm tai giữa, viêm mũi mãn tính, vô sinh (nam), bất thường giác mạc, khứu giác kém, đau đầu. Đây là trường hợp bệnh nhân bị giãn phế quản, viêm xương sàng. Phế quản người bệnh bị phì đại, đường kính tăng lên gấp 2 lần so với bình thường. Bệnh nhân bị phì đại do khuyết tật cấu trúc của tổ chức liên kết ở thành phế quản, làm giãn phế quản. Bệnh nhân bị khuyết tật cấu trúc sụn phế quản. Điều này, khiến phế quản bệnh nhân phì to ra ở thì thở vào, xẹp xuống ở thì thở ra. Hệ thống bạch huyết ở người bệnh bị giảm bẩm sinh, phù bạch huyết nguyên phát, giãn phế quản. Người bệnh có một số triệu chứng như: móng tay dày, cong, vàng nhạt. 2.2 Nguyên nhân dẫn đến giãn phế quản do mắc phải Loại này chiếm tới 90% số bệnh nhân giãn phế quản. Có thể gặp khi: Đây thường là hậu quả của các bệnh như nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm vùng răng miệng,  viêm xoang, viêm tai, viêm mũi, , nhiễm vi-rút đường hô hấp, một số bệnh nghề nghiệp… Các bệnh này gây nhiễm khuẩn phế quản kéo dài và tái diễn nhiều lần, dẫn đến các tổn thương các sợi cơ, sợi chun và sụn phế quản. Đồng thời, các chất xuất tiết ùn tắc lại trong phế quản và phản xạ ho gây tăng áp lực trong lòng phế quản kéo dài sẽ dẫn tới giãn phế quản. Giãn phế quản có thể do virus, vi khuẩn tấn công nhưng điều trị không triệt để Trong lao phổi, hiện tượng xơ sẹo phát triển gây biến dạng và chít hẹp phế quản, tại đó tình trạng viêm nhiễm và ứ đọng các chất xuất tiết sẽ làm tổn thương các cấu trúc thành phế quản, kết hợp với các phản xạ ho gây tăng áp kéo dài sẽ làm phế quản bị giãn ra. Tuỳ từng thể lao mà khả năng gây giãn phế quản sẽ khác nhau: lao xơ hang gây giãn phế quản nhiều hơn 4 lần lao hạt và nhiều hơn 11 lần lao thâm nhiễm. Các bệnh này gây bội nhiễm, ho và tăng áp trong lòng phế quản kéo dài. Ban đầu, giãn phế quản chỉ là tạm thời tuy nhiên do điều trị không tốt tổn thương sẽ trở thành không hồi phục và dẫn tới bệnh giãn phế quản. Viêm đường hô hấp kéo dài có thể dẫn đến giãn phế quản. Khi các phế quản bị hẹp sẽ gây ùn tắc trong phế quản làm viêm nhiễm, xuất tiết kéo dài và tổn thương các cấu trúc thành phế quản, đồng thời sự chít hẹp này còn gây tăng áp trong lòng phế quản và dẫn tới giãn phế quản tăng dần. Các bệnh lý có thể gây nên tình trạng này đó là: các polyp phế quản, dị vật phế quản, các bệnh lý hạch ở rốn phổi như lao hạch, Hodgkin, Lymphosarcom… Trường hợp này thường gặp ở những người làm việc lâu ngày với các hoá chất bay hơi. Các hoá chất này bị hít vào đường hô hấp, gây kích thích, tăng tiết đồng thời làm tổn thương cấu trúc thành phế quản, gây phản xạ ho và tăng áp trong lòng phế quản kéo dài dẫn tới giãn phế quản. Để hạn chế nguy cơ bị giãn phế quản, mọi người nên đi khám sớm khi có những triệu chứng ho nhiều, khó thở, sốt… 3. Phòng ngừa bệnh giãn phế quản như thế nào?  Bệnh giãn phế quản có thể lây nhiễm từ người này qua người kia theo đường hô hấp, nếu nguyên nhân do virus gây ra. Để phòng tránh bệnh giãn phế quản, mọi người nên: – Tiêm phòng vaccine phòng cúm, phế cầu, lao… chủ động – Không hút thuốc lá, thuốc lào, bóng cười, sử dụng máy lọc không khí, đeo khẩu trang thường xuyên khi đi ra ngoài đường, tránh bụi mịn – Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, tránh để nước vào tai, vệ sinh tai thường xuyên, nhẹ nhàng – Khi có triệu chứng viêm tai,mũi, họng, xoang… Bạn nên đi khám sớm để điều trị, hạn chế vi khuẩn lây lan vào sâu trong phế nang – Tập luyện thể dục thể thao, giúp phổi đàn hồi tốt hơn, hạn chế xẹp phổi, giãn phế quản – Bổ sung các thực phẩm có lợi cho sức khỏe, tăng đề kháng, hoa quả, vitamin – Giữ ấm cổ, ngực, quần áo ấm vào những ngày thời tiết lạnh, thời tiết thay đổi thất thường – Thăm khám định kỳ, nhằm phát hiện những bệnh lý nguy hiểm ở giai đoạn sớm Giãn phế quản là bệnh lý nguy hiểm, có thể gây tổn thương không hồi phục. Có rất nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng giãn phế quản. Hãy đi khám khi có những triệu chứng: ho dai dẳng, khó thở, đau đầu… càng sớm càng tốt. Khi sử dụng kháng sinh, hãy sử dụng đủ liều. Bỏ thuốc sớm, dễ gây chờn kháng sinh, vi khuẩn tái nhiễm. Đặc biệt, còn gây tình trạng đa kháng kháng sinh về sau, khó điều trị.
thucuc
1,184
Ăn gì và không nên ăn gì sau khi phẫu thuật dạ dày? Phẫu thuật cắt dạ dày là một trong những phương pháp cơ bản điều trị triệt căn ung thư dạ dày. Ăn gì và không nên ăn gì sau khi phẫu thuật dạ dày là điều quan tâm của tất cả bệnh nhân và người thân chăm sóc họ. Nên ăn gì và không nên ăn gì sau khi phẫu thuật dạ dày? Dạ dày là đoạn phình ra của ống tiêu hóa có nhiệm vụ dự trữ và tiêu hóa thức ăn. Phẫu thuật cắt bỏ dạ dày được xem là phương pháp điều trị triệt căn cho đa số bệnh nhân ung thư dạ dày. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định cắt dạ dày bán phần kèm theo nạo vét hạch tại chỗ, cắt dạ dày toàn bộ với nạo vét hạch, đôi khi kèm theo cắt đuôi tụy, cắt đại tràng ngang… Ai cũng quan tâm: dấu hiệu ung thư dạ dày Một chế độ dinh dưỡng lành mạnh có tác dụng tốt trong nâng cao thể trạng, giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng hơn. Nên ăn gì và không nên ăn gì sau khi phẫu thuật dạ dày là băn khoăn của rất nhiều bệnh nhân cũng như người thân chăm sóc họ. Một số thực phẩm tốt cho bệnh nhân sau phẫu thuật dạ dày Sau một vài ngày đầu nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, bệnh nhân có thể bắt đầu ăn uống lại (ăn lỏng, ăn lỏng kết hợp ăn đặc và ăn cơm bình thường). Nhìn chung, người bệnh nên ăn nhiều bữa, thức ăn phải chế biến dạng nấu nhừ, ưu tiên các loại thức ăn dễ hấp thu. Hãy chú ý bổ sung một số loại thức ăn vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày của người bệnh: Cam ngọt ép tốt cho bệnh nhân sau phẫu thuật dạ dày Một số thực phẩm bệnh nhân sau phẫu thuật dạ dày cần tránh Đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ không tốt cho sức khỏe người bệnh Trên đây là một số thông tin tham khảo về ăn gì và không nên ăn gì sau khi phẫu thuật dạ dày. Để tìm cho mình chế độ ăn hợp lý nhất, bạn cần tham khảo ý kiến tư vấn trực tiếp của bác sĩ điều trị.
thucuc
404
Hít thở sâu - Chìa khóa vàng cho cơ thể khỏe mạnh mỗi ngày Hiện nay thế giới ngày càng hiện đại, sôi động đòi hỏi con người luôn phải sống nhanh hơn, ngay cả trong công việc và sinh hoạt hàng ngày. Điều này khiến cho không ít người đã bỏ qua việc chăm sóc sức khỏe chủ động bằng những thói quen hàng ngày, đặc biệt là thói quen hít thở sâu. Hãy cùng tìm hiểu lợi ích của cách hít thở này nhé. 1. Lợi ích của thói quen hít thở sâu Tưởng chừng hít thở chỉ là hoạt động sinh lý cơ bản nhưng có thể bạn chưa biết nếu kiểm soát nhịp thở hiệu quả sẽ là chìa khóa vàng để giúp cơ thể luôn khỏe mạnh. 1.1. Thải độc hiệu quả Tạo thói quen hít thở sâu giúp lượng carbon dioxide sản sinh ra trong quá trình tuần hoàn máu được đưa đến phổi và thải ra ngoài hiệu quả hơn. Nếu lượng chất thải tự nhiên này của cơ thể không được đưa ra ngoài đúng cách sẽ khiến các cơ quan khác phải hoạt động nhiều hơn để xử lý chúng. Đây cũng là lý do khiến các cơ quan làm việc quá sức khiến cơ thể dễ mắc các bệnh về tim, phổi, gan,... 1.2. Hỗ trợ cải thiện sức khỏe tim mạch Thói quen hít thở sâu sẽ giúp các tế bào tim có nguồn oxy dồi dào để thực hiện các chức năng tuần hoàn hiệu quả. Từ đó cải thiện chất lượng máu đi từ tim để nuôi dưỡng các bộ phận khác như não, phổi, hệ tiêu hóa,... hoạt động tốt hơn. Ngược lại, theo nghiên cứu cho thấy những người mắc bệnh về tim mạch thường xuất phát từ nguyên nhân do không kiểm soát việc hít thở trong thời gian dài khiến cơ quan này phải làm việc nhiều hơn dẫn đến bệnh. 1.3. Cải thiện chức năng phổi Đối với những người mắc hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD, bài tập hít thở sâu là phương pháp hỗ trợ cải thiện chức năng phổi tự nhiên bên cạnh việc điều trị bằng thuốc. Khi nhịp thở được kiểm soát hiệu quả bằng cách thở sâu, thở chậm sẽ giúp phổi được luyện tập khả năng trao đổi không khí đúng cách từ đó giúp cải thiện các chức năng hiệu quả hơn. Ngoài ra, khi thực hiện hít thở sâu, cơ hoành nâng lên hạ xuống giúp xoa bóp, thư giãn phổi. 1.4. Hỗ trợ làm dịu cơn đau Hít thở sâu là một phương pháp được nhiều chuyên gia khuyến cáo trong điều trị đau do chấn thương, đau do bệnh, tai nạn,... Do cơ chế hít thở đúng cách sẽ giúp giải phóng một lượng endorphin tại vị trí có tác dụng giảm đau tự nhiên. 1.5. Tăng cường hiệu quả tập luyện nhờ hít thở chậm và sâu Kiểm soát nhịp thở trong quá trình vận động thể thao là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả tập luyện. Hít thở đúng cách sẽ giúp tăng cường hiệu quả đào thải mỡ thừa, săn chắc cơ bắp. Bởi vì tập luyện là quá trình để các nhóm cơ bắp làm việc và chúng cần được cung cấp đủ lượng oxy cũng như đào thải khí CO2 ra ngoài. 1.7. Giảm căng thẳng, tăng cường tập trung Khi con người rơi vào trạng thái căng thẳng do các áp lực từ công việc, cuộc sống sẽ khiến cho não bộ tiết ra các hormone khiến cho các cơ bắp căng lên. Điều này dẫn đến cơ thể khó kiểm soát được nhịp thở. Vì thế khi tức giận, căng thẳng chúng ta sẽ dễ bị thở gấp. Ngoài ra, khi hít thở sâu sẽ giúp toàn bộ cơ thể giảm sự căng thẳng từ đó giúp lấy lại năng lượng và tăng khả năng tập trung khi làm việc. 2. Dấu hiệu cơ thể cần luyện tập hít thở Mệt mỏi, thiếu năng lượng: là dấu hiệu phổ biến báo động hệ hô hấp đang hoạt động chưa hiệu quả khiến cơ thể không được tái tạo đủ năng lượng dẫn đến tình trạng mệt mỏi, uể oải khi làm việc. Mỏi vai gáy: Khi chúng ta không kiểm soát hơi thở đúng bằng cách hít thở bằng mũi và miệng mà hít thở bằng ngực sẽ khiến phần cơ cổ vai gáy phải hoạt động nhiều hơn để đưa oxy vào phổi. Điều này khiến cho các nhóm cơ này dễ bị mỏi và đau nhức. Đồng thời khi hít thở bằng ngực cũng khiến lượng oxy không đủ chất lượng để phổi hoạt động Nín thở vô thức: thường gặp khi cơ thể rơi vào trạng thái stress sẽ gây ra những lần nín thở khoảng 1 - 2 giây nhưng chúng ta không nhận thức được điều đó. Và nếu chúng ta có dấu hiệu nín thở vô thức là dấu hiệu cơ thể cần được nghỉ ngơi và điều chỉnh cân bằng hô hấp bằng cách hít thở sâu đúng cách. 3. Các kỹ thuật hít thở sâu đúng cách Một số kỹ thuật hít thở phổ biến và thực hiện đơn giản phù hợp với mọi lứa tuổi 3.1. Kỹ thuật thở bằng cơ hoành Cơ hoành là nhóm cơ ở vị trí dưới phổi với cấu tạo hình vòm có thể hạ xuống linh hoạt để tạo lực để lấy không khí vào phổi khi hít thở sâu. Tập thở bằng cơ hoành là bài tập đơn giản và nên thực hiện khi ngồi hoặc nằm để đạt hiệu quat tốt nhất. Hít vào bằng mũi và thở ra bằng miệng theo nhịp 1 - 2 để giúp những người mới tập dễ làm quen với động tác. Khi hít vào bằng mũi lúc này cơ hoành sẽ hạ xuống nên phần bụng sẽ nở ra và ngược lại khi thở ra bằng miệng bụng sẽ xẹp lại. Lưu ý khi hít vào và thở ra nên thực hiện chậm để cảm nhận được luồng không khí đưa vào cơ thể. Có thể đặt tay lên bụng để cảm nhận và kiểm soát tốc độ hít thở. 3.2. Các kỹ thuật thở 4-7-8 Kỹ thuật 4-7-8 là một bài tập mở rộng khác của thở bằng cơ hoành. Đây là những nhịp đếm để giúp tăng hiệu quả cải thiện chức năng phổi. Như các bài tập thở khác, hít vào bằng mũi và đếm nhịp từ 1 đến 4. Tiếp theo giữ hơi trong bụng và tiếp tục đếm nhịp 5, 6, 7. Cuối cùng là bắt đầu thở ra từ từ bằng miệng. Đối với những người mới bắt đầu tập không bắt biết theo đúng nhịp 4-7-8 mà có thể ngắn hơn, sau đó tăng số nhịp tăng dần để làm quen với bài tập. 3.3. Kỹ thuật thở Ujjayi Thở Ujjayi là bài tập hít thở quen thuộc trong bộ môn yoga không chỉ giúp cơ thể cảm nhận và thở đúng cách mà đây cũng là phương pháp giúp thư giãn tâm trí. Chuẩn bị tư thế ngồi bắt chéo chân kiểu xếp bằng, thẳng lưng, thả lỏng cơ thể và hít vào với tốc độ chậm nhất có thể để cảm nhận luồng không khí lan dần từ mũi vào bên trong. Với bài tập này sẽ giúp làm ấm không khí trước khi phổi tiếp nhận hô hấp, đồng thời với luồng nhiệt này còn giúp hỗ trợ cơ thể trong quá trình đào thải độc tố không tốt ra bên ngoài. Không chỉ đối với những người có hệ hô hấp yếu mà những người khỏe mạnh cũng cần luyện tập hít thở sâu thường xuyên để tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa bệnh tật.
medlatec
1,283
Bệnh trĩ – cần điều trị dứt điểm Bất cứ người nào cũng có nguy cơ mắc bệnh trĩ, vì đó là một loại bệnh có liên quan mật thiết tới thói quen sinh hoạt hàng ngày của con người. Bệnh trĩ không khó chữa, nhưng nhiều người chữa không khỏi do điều trị không dứt điểm hoặc chưa có phương pháp điều trị hợp lý. Có thể bạn quan tâm: Những người bị bệnh trĩ thường cảm thấy “ám ảnh” mỗi lần đi đại tiện Muốn chữa bệnh trĩ hiệu quả và triệt để thì trước tiên người bệnh phải đi khám và nên đi khám càng sớm càng tốt, tức là ngay từ khi có biểu hiện đi ngoài ra máu tươi. Độ nặng của bệnh phụ thuộc vào mức độ suy của hệ tĩnh mạch trĩ nên việc chữa trị càng sớm thì càng nhanh khỏi, càng đơn giản, giảm đau đớn, giảm biến chứng và giảm được chi phí điều trị. Chị Kiều Trang (nhân viên bán hàng Online) chia sẻ: “mình không có thói quen uống nhiều nước và lại rất thích ăn đồ ngọt; cộng thêm là tính chất công việc ngồi máy tính 10 giờ một ngày nên bị trĩ. Ban đầu chủ quan không đi khám, tự mua thuốc về uống nhưng để lâu thành ra bệnh nặng. Mình mới đi thắt trĩ được khoảng gần 1 tháng. Giờ phải chịu khó vận động đi lại, uống nhiều nước và ăn nhiều rau xanh theo lời bác sĩ dặn.” Các phương pháp điều trị bệnh trĩ: Điều trị nội khoa và điều trị bằng thủ thuật, phẫu thuật Điều trị bảo tồn bằng nội khoa ở mức độ nhẹ _ Ngâm hậu môn vào chậu nước muối ấm 0.9% hàng ngày 1-2 lần, mỗi lần 15 phút. _ Sử dụng thuốc có tác dụng làm bền các tĩnh mạch, cơ chế tác động là làm giảm phù nề nhờ tác động kháng viêm tại chỗ, chống nhiễm trùng và chống tắc mạch. _Thuốc tại chỗ: gồm các loại thuốc mỡ, thuốc bôi tại chỗvà thuốc đặt giúp chống viêm tại chỗ và tác dụng trợ tĩnh mạch như Mastu-S, protolog… Bệnh trĩ ở mức độ nhẹ có thể điều trị bằng nội khoa Điều trị bằng thủ thuật, phẫu thuật Trường hợp bệnh nhân bị trĩ sa nghẹt nên dùng thuốc điều trị nội khoa và ngâm hậu môn vào chậu nước ấm cho đến khi búi trĩ hết phù nề, tại chỗ ổn định, sau đó mới tiến hành phẫu thuật cắt trĩ. Trĩ ngoại thường không có chỉ định điều trị thủ thuật và phẫu thuật trừ khi có các triệu chứng viêm nhiễm hoặc bị tắc mạch. Khi điều trị tắc mạch, bác sĩ thường rạch lấy cục máu đông, bệnh nhân sẽ có cảm giác dễ chịu và hết đau ngay sau khi mổ. Video tham khảo tư vấn điều trị bệnh trĩ dứt điểm: Bệnh trĩ cần được phát hiện và điều trị sớm
thucuc
506
Cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân đơn giản và hiệu quả Nấm móng tay là bệnh có nguy cơ tái phát rất cao gây cản trở nhiều đến cuộc sống và công việc hàng ngày. Không những thế, những thay đổi về hình dáng của móng khi mắc bệnh lý này còn khiến người bệnh trở nên thiếu tự tin khi giao tiếp. Vì thế cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân luôn là vấn đề chung được hầu hết người bệnh quan tâm. 1. Nấm móng là bệnh gì, vì sao mà bị 1.1. Nấm móng là bệnh gì Nấm móng là hiện tượng móng tay và móng chân bị vi nấm tấn công nên nhiễm trùng. Cũng vì bị nấm tấn công mà các móng sẽ có sự thay đổi về hình dáng, độ bóng và màu sắc. Bệnh lý này không có khả năng tự khỏi và có thể lây lan từ móng bệnh sang móng lành. 1.2. Vì sao mà bị nấm móng Vi nấm gây ra bệnh nấm móng là Trichophyton. Ngoài ra, các yếu tố khiến cho khả năng nhiễm trùng móng tăng lên gồm: - Ẩm ướt: vi nấm dễ sinh sôi và phát triển trong môi trường ẩm ướt nên những người làm việc trong môi trường này dễ bị nấm móng. Thêm vào đó, người hay bị ra mồ hôi chân hoặc tay cũng có nguy cơ bị nhiễm trùng móng cao. Cuối cùng, đi chân trần ở hồ bơi, môi trường công cộng cũng là cơ hội để vi nấm xâm nhập. - Tiếp xúc: dùng chung vật dụng cá nhân với người bị nấm móng rất dễ bị lây bệnh. - Bệnh lý: một số bệnh lý như: suy giảm miễn dịch, tiểu đường, rối loạn mạch máu,... cũng dễ bị nấm móng. 2. Cách điều trị dứt điểm nấm móng tay nhanh chóng và hiệu quả 2.1. Nhận diện đúng bệnh nấm móng Muốn tìm cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân thì trước tiên phải nhận diện chính xác bệnh lý này. Nấm móng thường gây ra các biểu hiện như: - Móng bị tổn thương dưới các hình thức: + Móng có khối dày sừng và cứng ở bên dưới + Móng bị teo dần từ hai bên bờ đến phần chân. + Bề mặt móng xù xì, có vảy mịn, có sọc ngang hoặc dọc. + Móng chuyển màu sang ngà, vàng hoặc nâu đen. - Viêm nhiễm quanh móng gây: + Đau nhức. + Sưng đỏ. + Có mủ màu trắng hoặc vàng. + Đôi khi móng còn có mùi hôi khó chịu. + Móng dễ giòn và gãy. + Bong tróc móng. 2.2. Biện pháp điều trị dứt điểm nấm móng tay 2.2.1. Điều trị bằng tây y Cách điều trị dứt điểm nấm móng tay và móng chân bằng tây y thường là dùng thuốc bôi tại chỗ và thuốc uống để điều trị toàn thân: - Thuốc bôi tại chỗ + Thường gồm: Ketoconazole, Terbinafin, Exoderil, Canesten,... + Thuốc được dùng để bôi lên phần móng bị nhiễm nấm sau khi đã rửa và cạo sạch vùng tổn thương, bôi 2 - 3 lần/ngày. - Thuốc uống + Chủ yếu là Itraconazole. + Thuốc phải do bác sĩ chỉ định sau khi đã có những xét nghiệm đánh giá chức năng gan. 2.2.2. Điều trị bằng biện pháp dân gian Trong dân gian có rất nhiều cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân tương đối đơn giản và hiệu quả, điển hình là: - Dùng tỏi chữa nấm móng Trong tỏi có chứa rất nhiều kháng sinh tự nhiên có thể giúp loại bỏ nấm móng tay chân rất hiệu quả. Điển hình trong đó là chất Allicin giúp kháng viêm và ngăn cản sự hoạt động của vi nấm. Cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân bằng củ tỏi được thực hiện như sau: + Thành phần: 10 tép tỏi tươi bóc sạch, 1 cốc nước nhỏ sạch được pha ấm. + Cách làm: tỏi đã được bóc vỏ đem giã nhuyễn sau đó đun sôi nước rồi cho tỏi vào, nấu trong 5 - 10 phút sau đó tắt bếp và để nguội. Dùng phần nước này ngâm vùng móng bị nấm trong 15 phút sau đó lau sạch. Duy trì làm như vậy 3 - 4 lần/tuần. - Dùng lá trầu Lá trầu không có tính sát khuẩn cao nên chữa nấm móng tay chân tương đối hiệu quả, vừa giúp tiêu diệt vi nấm, vừa giảm mùi hôi khó chịu do bệnh gây ra. Cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân bằng lá trầu không là: + Thành phần: lá trầu tươi. + Cách làm: lá trầu tươi đem rửa sạch, giã nhuyễn sau đó đem đun cùng nước sôi và ít muối trong khoảng 5 - 10 phút. Bước tiếp theo là đợi cho nước còn ấm thì ngâm vùng móng bị nấm vào, lấy bã chè chà nhẹ lên. Làm như vậy mỗi tuần 4 - 5 lần. - Dùng giấm táo Dân gian ta từ xưa đã hay dùng giấm táo để chữa bệnh nấm móng vì nó chứa nhiều protein, chất chống oxy hóa và các loại vitamin tốt cho việc kháng khuẩn, tiêu diệt vi nấm. + Thành phần: muối, giấm táo và nước. + Cách làm: pha một ít muối với một ít giấm táo vào nước sau đó đun sôi 2 - 3 phút sau đó chờ cho nước ấm thì ngâm phần móng chân, móng tay bị nấm vào trong 10 - 15 phút, duy trì đều đặn mỗi ngày/lần. Nấm móng ở mức độ nhẹ gây xấu về thẩm mỹ, khi bệnh tiến triển nặng hơn sẽ gây ra những cơn đau nhức vô cùng khó chịu. Nặng hơn nữa, vi nấm sẽ lan ra khắp tay chân, làm rụng móng, gây mùi hôi thối,... Đặc biệt, móng là nơi che chắn nhiều dây thần kinh ở đầu ngón và làm tăng độ nhạy cảm của xúc giác nên càng cần phải tìm cách điều trị dứt điểm nấm móng tay, móng chân càng sớm càng tốt. Điều trị hiệu quả ngay từ đầu là cách tốt nhất để ngăn bệnh tái phát thường xuyên gây ra những hệ lụy nguy hiểm. Để phòng ngừa bệnh lý này tái diễn, người bệnh nên tránh làm việc thường xuyên trong môi trường ẩm ướt hoặc nếu phải làm thì cần đeo găng tay bảo hộ. Ngoài ra, việc tiếp xúc với các loại hóa chất tẩy rửa cũng không nên diễn ra vì nó dễ khiến móng tổn thương nghiêm trọng hơn.
medlatec
1,082
Bệnh polyp lòng tử cung: Những điều cần biết Polyp lòng tử cung là bệnh lý khá thường gặp. Bệnh có thể lành tính không gây ra bất cứ khó chịu gì cho người bệnh, tuy nhiên 1 số trường hợp có thể gây xuất huyết buồng tử cung, gây triệu chứng khó chịu trong ngày hành kinh. Đặc biệt polyp buồng có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai của người phụ nữ. 1. Polyp lòng tử cung là gì? Polyp lòng tử cung hay còn gọi là polyp nội mạc tử cung (Endometrial polyps) là những khối u nhỏ, mềm phát triển trong lòng tử cung. Hình thành polyp do sự phát triển quá mức của lớp tế bào lót mặt trong tử cung – lớp nội mạc tử cung. Do đó, polyp tử cung còn được gọi là polyp nội mạc tử cung. Thông thường chúng thường có cuống nối vào thành tử cung, có mạch máu ở chính giữa cuống này để cung cấp máu cho polyp.Kích thước polyp có thể từ vài milimet (mm) đến vài centimet (cm), một hoặc đa polyp, có cuống hoặc không có cuống, và có thể phát triển ở bất cứ vị trí nào trong khoang tử cung. Kích thước polyp lòng tử cung khác nhau ở mỗi người bệnh 2. Polyp tử cung có nguy hiểm không? Những polyp tử cung này hầu hết là khối u lành tính. Những trường hợp lành tính có thể không cần điều trị gì thêm.Tuy nhiên vẫn có một tỉ lệ rất nhỏ có thể liên quan đến ung thư sau đó. Nguy cơ dẫn đến ung thư cao hơn ở những phụ nữ quanh tuổi mãn kinh hoặc đã mãn kinh. Do đó, nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, cần theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ để loại trừ các khả năng ác tính.Polyp tử cung có thể gây ra vô sinh. Do khối polyp chiếm chỗ trong lòng tử cung khiến phôi thai không thể làm tổ. Do đó, bệnh nhân thường khó có thai hay dễ bị sảy thai. Trong nhiều trường hợp polyp tử cung có thể gây vô sinh 3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Bệnh lý này rất hiếm gặp ở tuổi vị thành niên. Đa số các trường hợp được cho rằng có liên quan đến sự gia tăng nồng độ và tác động estrogen nội sinh hay ngoại sinh.Hiện nay, nguyên nhân chính xác tại sao người phụ nữ có polyp tử cung vẫn chưa giải thích được.Những yếu tố nguy cơ được cho là liên quan đến sự phát triển của khối polyp:Tamoxifen: Một loại thuốc được sử dụng điều trị những trường hợp ung thư vú. Béo phì: Phụ nữ có BMI ≥30 có tỷ lệ polyp lòng tử cung cao hơn đáng kể so với những phụ nữ khác. Một số yếu tố nguy cơ khác được nhắc đến như: Liệu pháp điều trị hormon thay thế ở những phụ nữ hậu mãn kinh có chứa estrogen, Hội chứng Lynch và Cowden...Tăng huyết áp. Béo phì làm tăng nguy cơ mắc polyp lòng tử cung 4. Chẩn đoán polyp lòng tử cung như thế nào? Polyp buồng tử cung có thể gây ra các triệu chứng sau:Xuất huyết tử cung bất thường. Tính chất xuất huyết: thường giữa chu kỳ, rỉ rả; hoặc xuất huyết nặng hơn trong chu kỳ (cường kinh).Có thể kèm theo đau bụng, thiếu máu.Một số trường hợp không biểu hiện triệu chứng, được phát hiện tình cờ khi khảo sát hiếm muộn, hoặc qua xét nghiệm tế bào học CTC, sinh thiết buồng tử cung. Với những triệu chứng gợi ý, bác sĩ sẽ đề nghị một hoặc nhiều xét nghiệm sau đây để chẩn đoán và phân biệt các nguyên nhân khác:Siêu âm qua ngã âm đạo. Qua hình ảnh này, bác sĩ sẽ thấy khối polyp với cuống rất rõ ràng hoặc nghi ngờ khi thấy lớp nội mạc tử cung dày bất thường.Siêu âm bơm nước buồng tử cung. Phương pháp này sử dụng nước muối bơm vào trong lòng tử cung, làm căng buồng tử cung. Sau đó dùng siêu âm để dựng lại hình ảnh và quan sát các cấu trúc bất thường trong lòng cũng như thành tử cung.Sinh thiết nội mạc tử cung. Bác sĩ sẽ lấy một hay nhiều mẫu mô tế bào này để tìm các bệnh viêm nhiễm hay ung thư tử cung.Nội soi buồng tử cung. Với thủ thuật này, bác sĩ sẽ đặt một ống nội soi nhỏ qua âm đạo và cổ tử cung vào buồng tử cung. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đưa dụng cụ để cắt bóc polyp trong lúc nội soi. Nội soi buồng tử cung giúp chẩn đoán polyp lòng tử cung 5. Điều trị polyp lòng tử cung 5.1 Theo dõi Khoảng 6,3% polyp lòng tử cung sẽ thoái triển, nhất là những trường hợp polyp kích thước < 10 mm. Do đó khối polyp nhỏ và không có triệu chứng có thể không cần phải điều trị gì. Vấn đề điều trị cho những khối polyp nhỏ chỉ nên đặt ra khi có tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. 5.2 Điều trị nội khoa Dụng cụ tử cung chứa Levonorgestrel, có thể ngừa hình thành polyp, nhất là ở những trường hợp có dùng tamoxifen.Dùng Gn. RH đồng vận trước khi thực hiện phẫu thuật cắt polyp. Hiệu quả của phương pháp này không khác biệt so với cắt polyp đơn thuần mà không cần điều trị Gn. RH đồng vận. Bác sĩ sẽ đưa ra phương phap điều trị polyp lòng tử cung phù hợp với người bệnh 5.3 Chỉ định ngoại khoa Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp được chỉ định cho hầu hết các trường hợp. Ưu điểm của phương pháp này là ít xâm lấn, hiệu quả cao, thời gian nằm viện ngắn. Chỉ định trong từng trường hợp cụ thể.Đối với phụ nữ tiền mãn kinh. Nếu có triệu chứng, cần phải tiến hành cắt polyp bất kể giai đoạn nào.Nếu không có triệu chứng, chỉ định cắt polyp chủ yếu liên quan đến việc đánh giá nguy cơ tăng sản niêm mạc tử cung hoặc bệnh lý ác tính.Ngoài ra tất cả các trường hợp không triệu chứng được chỉ định cắt polyp khi: Kích thước > 1.5cm, đa polyp, khối polyp thò ra ngoài cổ tử cung, có polyp ở những trường hợp hiếm muộn. Phụ nữ cần đi khám nếu rong kinh chưa rõ nguyên nhân, rong kinh nhiều tránh gây thiếu máu, ảnh hưởng sức khỏe và công việc. Ngoài ra, nên khám phụ khoa định kỳ để tìm bất thường khác.Đối với phụ nữ hậu mãn kinh nguy cơ ác tính cao hơn. Do đó ở những phụ nữ mãn kinh có polyp lòng tử cung dù có hay không có triệu chứng đều cần được chỉ định cắt polyp.
vinmec
1,158
Cách chọn mua áo ngực cho bà bầu Việc chọn được chiếc áo ngực cho bà bầu phù hợp sẽ giúp chị em thoải mái và đẹp hơn trong suốt 9 tháng thai kỳ, đặc biệt ở giai đoạn cuối khi cơ thể mẹ thay đổi nhanh chóng. Cách chọn mua áo ngực cho bà bầu 1. Có cần mua áo ngực cho bà bầu không? Câu trả lời là CÓ. Trong suốt thai kỳ, ngực của mẹ trở nên to và nhạy cảm, đó là lý do tại sao mẹ cần một chiếc áo lót thoải mái. Sự thay đổi của hormone, khung xương sườn mở rộng, việc tăng cân và tuyến vú sản xuất sữa vừa cuối thai kỳ chính là những lý do khiến ngực mẹ to lên. Cho nên mẹ cần đầu tư vào một chiếc áo có tác dụng hỗ trợ hoàn hảo. Vậy khi nào cần mua một chiếc áo ngực bà bầu? Đó là khi: Mẹ nhận thấy những dây áo ngực cũ hẳn lên người khi mặc. Ngực của mẹ đã tràn ra khỏi cúp áo cũ Mẹ cảm thấy áo bó khít và bắt đầu khó chịu với những chiếc lót có gọng bình thường. Việc mua một chiếc áo ngực phù hợp sẽ rất quan trọng đối với các mẹ bầu. Không phải tất cả phụ nữ đều trải qua những thay đổi sinh lý giống nhau trong thai kỳ. Một số chị em có thể thấy kích thước bầu ngực tăng lên trong cả quá trình mang thai nhưng có những chị em chỉ nhận thấy thay đổi ở tam cá nguyệt đầu tiên và cuối cùng. Thay đổi kích thước ngực thường xảy ra ở tháng thứ 3 của thai kỳ, sau 12 tuần. Mẹ có thể mua một chiếc áo ngực mới khi sự phát triển của ngực đã ổn định. 2. Sự khác nhau giữa áo ngực bình thường, áo ngực bà bầu và áo ngực sau sinh Áo ngực bình thường: có nhiều màu sắc, kiểu dáng và mức độ thoải mái. Chúng được thiến kế cho những bộ ngực có kích thước thông thường, ít nhạy cảm, thường chỉ có một lớp vải, một lớp lót và viền ren. Áo ngực bà bầu: đây là phiên bản nâng cao của áo ngực bình thường, được thiết kế để hỗ trợ cho những bộ ngực lớn của các mẹ bầu. Nó có lớp lót bằng vải cotton mềm mại, thêm các lớp vải, dây áo thì rộng hơn, có nhiều móc khóa để điều chỉnh dễ dàng. Áo ngực bà bầu sẽ không có gọng đỡ ở dưới giống như áo ngực bình thường. Áo ngực sau sinh: có một tính năng bổ sung đó là phần cúp ngực có thể mở ra, để lộ núm vú để cho bé bú. Chúng được thiết kế để nâng đỡ những bộ ngực nặng. Phần cúp ngực được gia cố ở dưới, có dây đai hỗ trợ, phần quai phía sau có 2 lớp, có nhiều móc áo hơn, độ phủ của cúp ngực tốt hơn. Mẹ có thể chuyển sang áo ngực sau sinh ở giữa tam cá nguyệt thứ ba bởi chúng phục vụ cho 2 mục đích là vừa nâng ngực, vừa cho bé bú thuận tiện. Mua những chiếc áo ngực sau sinh này có thể là một cách cắt giảm chi tiêu hiệu quả. Áo ngực sau sinh sẽ là lựa chọn kinh tế cho các mẹ. 3. Cách chọn mua áo ngực bà bầu phù hợp Để mua được chiếc áo ngực phù hợp, mẹ bầu cần lưu ý: Chọn chiếc áo ngực không quá lỏng cũng không quá chật. Áo nên làm từ vải chất liệu nhẹ, thoáng khí, tốt nhất là cotton. Áo nên có dây rộng, phần móc áo có thể điều chỉnh được nhiều để phù hợp với bộ ngực đang to dần của mẹ. Cúp áo phải bao phủ toàn bộ ngực, không để ngực tràn ra ngoài. Nếu dây áo siết vào vai, lưng và gây khó chịu thì chứng tỏ chiếc áo ngực ấy không phù hợp với mẹ. Khi mặc áo ngực phù hợp, núm vú sẽ hướng thẳng về phía trước chứ không bị cụp xuống hay hướng lên. Tránh mặc áo ngực cứng hoặc có gọng ở dưới bởi chúng se siết vào da gây khó chịu. Áo ngực sau sinh tiện lợi khi cho bé bú Để mua được chiếc áo ngực chuẩn kích thước, mẹ bầu cần chú ý các thông số sau: Kích thước chân ngực: mặc một chiếc áo ngực bình thường thoải mái và đứng trước gương. Để lưng và vai thẳng, thư giãn. Dùng thước dây quấn quanh vòng lưng của áo ngực, không quá lỏng cũng không quá chật, nếu số đo là chẵn thì làm tròn lên số lẻ tiếp theo (giả sử vòng lưng của mẹ là 34 cm thì làm tròn lên 35 cm). Đo kích thước ngực: mẹ dùng thước đo quanh ngực tại vị trí 2 đỉnh ngực. Nới vòng thước sao cho thật thoải mái. Lấy số đo đã được làm tròn đến con số gần nhất (giả sử vòng ngực của mẹ là 90,5cm thì làm tròn là 91cm). Tính cúp ngực: Lấy kích thước ngực trừ khi kích thước vòng lưng để cho ra kích thước cúp ngực. 3 thông số để chọn mua áo ngực phù hợp
thucuc
912
Phòng biến chứng tràn dịch màng phổi 1. Triệu chứng của tràn dịch màng phổi Đau ngực là triệu chứng khởi đầu và điển hình của tràn dịch màng phổi. Đau âm ỉ phía bên tràn dịch, nhất là khi nằm nghiêng về phía bên đó thì sẽ đau tăng lên. Tràn dịch màng phổi thường gây đau tức ngực, khó thở…ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh Khó thở cũng là một triệu chứng hay gặp trong tràn dịch màng phổi. Đồng thời người bệnh có thể bị sốt, ho khan… Để chẩn đoán xác định tràn dịch màng phổi, ngoài khám lâm sàng (lồng ngực biến dạng, gõ đục, tiếng cọ màng phổi,…) thì cần chụp X-quang phổi (hình mờ đậm, đồng đều, dịch thường ở dưới thấp, có khi mờ ở cả hai bên phổi, tim bị đẩy sang bên đối diện) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT), siêu âm màng phổi. Di chứng của tràn dịch màng phổi thường gặp là viêm kết dính màng phổi đơn thuần hay viêm dày màng phổi hoặc vôi hóa màng phổi. Nếu do vi khuẩn lao thì có thể gây viêm mủ màng phổi. Tràn dịch màng phổi là bệnh lý nguy hiểm nên người bệnh cần tìm đến các bệnh viện có chuyên khoa Hô hấp để được chẩn đoán và điều trị kịp thời bệnh. Người bệnh cần đi khám và tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ 2. Phòng biến chứng tràn dịch màng phổi Tràn dịch màng phổi do nhiều bệnh khác nhau gây nên, trong đó có những nguyên nhân rất phức tạp như: ung thư phổi, u ác tính các cơ quan lân cận, xơ gan, suy tim, suy thận gây nên tràn dịch màng phổi. Vì vậy để phòng các biến chứng tràn dịch màng phổi có thể xảy ra, người bệnh cần điều trị ngay, kịp thời và đúng phương pháp khi mắc bệnh. Mỗi một loại bệnh khi xác định được và điều trị dứt điểm thì sẽ hạn chế được hiện tượng tràn dịch màng phổi. Khi có dấu hiệu tràn dịch màng phổi, người bệnh cần tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ. Các loại thuốc chống dính kết hợp liệu pháp vận động (tập thở để phổi co giãn nhanh, phục hồi khả năng hô hấp). Để phòng biến chứng tràn dịch màng phổi, người bệnh cần điều trị triệt để các bệnh liên quan Tràn dịch màng phổi là hội chứng nguy hiểm, không những suy giảm sức khỏe thậm chí có thể gây tử vong khi không được cứu chữa kịp thời. Vì vậy, phòng biến chứng của tràn dịch màng phổi cần được quan tâm đúng mức. Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý về đường hô hấp để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra. Chú ý, người bị viêm màng phổi cần đảm bảo điều trị sớm, theo dõi sát diễn biến của bệnh, để đảm bảo có hướng giải quyết tốt, đề phòng biến chứng.
thucuc
513
3 Dụng cụ tẩy mảng bám răng tại nhà 1. Thế nào là mảng bám? Sau khi ăn khoảng 15 phút, bề mặt răng sẽ được bao phủ bởi một màng mỏng thức ăn thừa. Màng này mềm và có thể dễ dàng được loại bỏ bằng bàn chải. Trong trường hợp không được vệ sinh, từ bữa ăn này sang bữa ăn khác, nó sẽ dày lên. Khi dày đến một mức độ nhất định, nó được gọi là mảng bám. Như vậy, về bản chất, mảng bám chính là thức ăn thừa lớp chồng lớp theo thời gian. 2. Mảng bám tai hại như thế nào? Ngay cả khi đã dày, mảng bám vẫn mềm và có thể dễ dàng được loại bỏ bằng bàn chải. Tuy nhiên, nếu tiếp tục không được vệ sinh, mảng bám sẽ bị vôi hóa bởi muối vô cơ và cặn mềm, trở thành cao răng. Cao răng cứng, bám rất chắc trên bề mặt răng và là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh lý răng miệng vừa phổ biến vừa nguy hiểm, như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu,… Như vậy, về bản chất, mảng bám chính là căn nguyên của các bệnh lý răng miệng đó. Nguyên nhân phát sinh viêm nướu là cao răng. 3. 3 dụng cụ/sản phẩm tẩy mảng bám răng và cách sử dụng chúng Tẩy mảng bám răng không khó. Với bàn chải, chỉ nha khoa và nước súc miệng, bạn có thể dễ dàng xóa toàn bộ dấu vết của mảng bám tại mọi vị trí trên răng. 3.1. Hướng dẫn sử dụng bàn chải để tẩy mảng bám răng tại nhà Để làm sạch mảng bám trên răng hiệu quả bằng bàn chải, bạn cần tuân thủ quy trình 5 bước như sau: – Bước 1: Súc miệng. – Bước 2: Dùng nước làm ướt bàn chải rồi lấy một lượng vừa đủ kem đánh răng từ tuýp. – Bước 3, vệ sinh răng cửa: Đặt bàn chải ngang và nghiêng một góc 45 độ so với viền nướu, đảm bảo lông bàn chải tiếp xúc với cả nướu và răng. Chải tròn hoặc chải dọc, từ trên xuống dưới và từ dưới lên trên, không chải ngang. Chải mặt ngoài trước rồi chải mặt trong sau. – Bước 4, vệ sinh răng hàm: Đặt bàn chải song song với mặt nhai răng hàm; chải ngang, từ trong ra ngoài và từ ngoài vào trong. – Bước 5: Súc miệng lại với nước ấm để loại bỏ kem đánh răng. Thực hiện bước 3, bước 4 thêm 1, 2 lần nữa cho đến khi bọt kem đánh răng hết sạch. Ngoài tuân thủ quy trình 5 bước trên, còn một số nguyên tắc khác liên quan đến vệ sinh răng bằng bàn chải và kem đánh răng bạn cũng cần tuân thủ là: – Tần suất vệ sinh răng bằng bàn chải và kem đánh răng: 2 – 3 lần/ngày, sau khi ăn ít nhất nửa giờ. – Thời gian vệ sinh răng bằng bàn chải và kem đánh răng: 2 – 3 phút/lần. – Lựa chọn dụng cụ: Chọn bàn chải đầu nhỏ, lông mềm và kem đánh răng khử khuẩn. Tần suất vệ sinh răng bằng bàn chải và kem đánh răng là 2 – 3 lần/ngày. 3.2. Hướng dẫn sử dụng chỉ nha khoa để tẩy mảng bám răng tại nhà Không phải vùng nào thuộc khoang miệng cũng có thể làm sạch bằng bàn chải và kem đánh răng, ví dụ như kẽ răng chẳng hạn. Chính vì vậy, dùng thêm chỉ nha khoa là vô cùng cần thiết để những vùng này cũng được vệ sinh. Dưới đây là cách sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch mảng bám trên răng, tuân thủ bạn nhé: – Bước 1: Lấy một đoạn chỉ nha khoa, dài khoảng 45 – 60cm. – Bước 2: Quấn chỉ bằng 2 ngón tay, để thừa một đoạn khoảng 3 – 5cm giữa 2 ngón. – Bước 3: Đưa đoạn chỉ thừa vào kẽ răng. Nhẹ nhàng trượt lên, trượt xuống, đảm bảo chỉ nha khoa không xiết vào nướu. – Bước 4: Làm tương tự với các kẽ răng khác. – Bước 5: Kéo chỉ nha khoa ra khỏi kẽ răng một cách nhẹ nhàng. Giống vệ sinh răng bằng bàn chải và kem đánh răng, khi vệ sinh răng bằng chỉ nha khoa, bạn cũng cần thực hiện một số chú ý quan trọng như sau: – Không tiết kiệm chỉ nha khoa: Sử dụng một đoạn chỉ nha khoa không đủ độ dài có thể khiến việc vệ sinh răng không đạt được hiệu quả như mong muốn. – Không dùng lực quá mạnh: Không dùng chỉ nha khoa một cách nhẹ nhàng có thể làm nướu tổn thương và tăng nguy cơ viêm nhiễm. – Chọn chỉ nha khoa cẩn thận: Chọn chỉ nha khoa mềm, mịn. Chỉ nha khoa cứng, thô qua thời gian có thể làm răng bị thưa. Để đảm bảo vệ sinh răng miệng dùng thêm chỉ nha khoa là vô cùng cần thiết. 3.3. Hướng dẫn sử dụng nước súc miệng để tẩy sạch mảng bám răng tại nhà Để chốt lại một quy trình vệ sinh răng hoàn hảo, bạn nên sử dụng nước súc miệng. Với nước súc miệng, những mảnh vụn thức ăn cuối cùng còn sót lại mà bàn chải và chỉ nha khoa không thể loại bỏ, sẽ được làm sạch. Theo đó, hãy sử dụng nước súc miệng để vệ sinh răng như sau: – Bước 1: Rót khoảng 15 – 20ml nước súc miệng ra cốc. Nếu nước súc miệng cần pha loãng, hãy pha theo hướng dẫn in trên bao bì của nhà sản xuất. – Bước 2: Ngậm nước súc miệng một khoảng thời gian, cũng theo hướng dẫn in trên bao bì của nhà sản xuất. – Bước 3: Súc miệng và nhổ. Lưu ý: – Tần suất: Không lạm dụng nước súc miệng, chỉ nên sử dụng 2 – 3 lần/ngày, sau khi vệ sinh răng bằng bàn chải và chỉ nha khoa. – Lựa chọn nước súc miệng: Nước súc miệng cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng răng miệng. Ví dụ, nếu đang nhiệt miệng hoặc viêm nướu, bạn không nên chọn nước súc miệng chứa cồn bởi chúng có thể làm gia tăng cảm giác đau. – Sau khi dùng nước súc miệng khoảng 30 phút, bạn mới được ăn. Tóm lại, để tẩy mảng bám tại nhà, đầu tiên, bạn hãy sử dụng bàn chải. Sau đó, bạn nên dùng thêm chỉ nha khoa để vệ sinh những vùng răng miệng mà bàn chải không thể tiếp cận. Cuối cùng, để tối ưu hiệu quả tẩy mảng bám tại nhà, sử dụng nước súc miệng là rất cần thiết.
thucuc
1,152
Đau bụng giun ở trẻ em: Nguyên nhân - biểu hiện và cách chữa trị Đau bụng giun có thể xảy ra ở trẻ nhỏ lẫn người lớn và đây là tình trạng phổ biến. Giun khi xâm nhập vào cơ thể theo nhiều con đường khác nhau sẽ sống chủ yếu là ký sinh trong đường ruột. Với số lượng ít thì biểu hiện nhiễm giun rất hiếm khi bộc lộ, tuy nhiên nếu trong người bệnh nhân có quá nhiều giun thì sẽ gây ra các triệu chứng điển hình, thậm chí là những biến chứng nguy hiểm cần phải được điều trị sớm. 1. Cảm giác đau bụng giun và các biểu hiện thường gặp khi nhiễm giun Giun thuộc họ ký sinh trùng, thường phải sống bám vào vật chủ để hút chất dinh dưỡng từ vật chủ. Các con đường lây truyền của giun là từ người này sang người khác, tiếp xúc với đất bị ô nhiễm (do phân của con người, vật nuôi chứa giun), ăn phải những thực phẩm có chứa ấu trùng hay trứng sán như thịt bò, thịt lợn sống,... Việt Nam là nơi có khí hậu nóng ẩm và đây cũng là điều kiện khiến cho loài giun có cơ hội phát triển dễ dàng, gây ra nhiều bệnh lý cho con người. Kết hợp với đó là vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm hiện nay vẫn chưa được đảm bảo, tình trạng ăn các món tái, sống vẫn còn diễn ra nên giun sán sẽ dễ sinh sôi và xâm nhập vào cơ thể con người. So với người lớn thì trẻ em dễ mắc giun sán hơn do trẻ vẫn chưa có ý thức về việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, có thói quen đưa đồ chơi, đồ vật bẩn, đất cát vào miệng, không rửa tay sạch sẽ trước khi ăn cũng như sau khi đi vệ sinh. Sau đây là những loại giun thường gặp nhất: Giun đũa: ký sinh trong ruột non. Khi đi vào cơ thể người giun sẽ đẻ trứng, biến thành ấu trùng và phát triển thành giun trưởng thành tại ruột non. Loại giun này có thể gây biến chứng viêm ruột thừa, tắc ruột; Giun tóc: tồn tại trong ruột già, gây ra các vấn đề như đi ngoài phân lỏng, rối loạn tiêu hóa, nghiêm trọng hơn là gây hội chứng lỵ, sa trực tràng; Giun móc: xâm nhập vào cơ thể qua da lòng bàn chân, sau đó ký sinh trong đường tiêu hóa, cụ thể là chúng sẽ hút máu trên thành ruột non; Giun kim: dễ gặp nhất ở trẻ em với các triệu chứng như rối loạn tiêu hóa, mất ngủ, ngứa hậu môn, phân nhiễm máu hoặc chất nhầy, tìm thấy trứng trong phân. 2. Những dấu hiệu nhận biết tình trạng nhiễm giun ở trẻ Sau đây là những triệu chứng điển hình khi trẻ bị nhiễm giun: Đau bụng giun: bụng quặn đau từng cơn. Vị trí đau có thể là ở bụng dưới, đau quanh rốn, đau vùng thượng vị, cơn đau lặp lại nhiều lần, bụng ỏng. Trong nhiều trường hợp khi giun chui vào trong ống mật còn khiến trẻ có biểu hiện bụng đau dữ dội, đột ngột nhất là vị trí hạ sườn phải và vùng thượng vị. Trẻ phải thay đổi tư thế cơ thể, nằm xuống dựng hai chân lên tường hoặc chổng mông lên để giảm bớt cơn đau bụng giun; Rối loạn tiêu hóa: chán ăn, buồn nôn, đầy hơi, táo bón, tiêu chảy, đi ngoài ra máu,... ; Trẻ có thể đi ngoài ra giun, nôn ra giun, tắc ruột; Khó ngủ vào ban đêm, quấy khóc, tè dầm, ngứa hậu môn; Ở trẻ gái khi nhiễm giun còn có biểu hiện ngứa ngáy, mẩn đỏ vùng âm đạo; Cơ thể gầy sút, thiếu hụt các khoáng chất và vitamin; Biểu hiện thiếu máu, ho khan, thở khò khè. Khi tiến hành xét nghiệm trong phân của trẻ có thể phát hiện ra trứng giun. Cũng có những trường hợp thực hiện siêu âm thì nhận thấy có hình ảnh của giun trong đường tiêu hóa. 3. Cách điều trị chứng đau bụng giun ở trẻ em Để điều trị tình trạng đau bụng giun cũng như các triệu chứng khác do nhiễm giun gây nên, các bậc phụ huynh cần áp dụng những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Theo các chuyên gia y tế, cha mẹ nên: Tẩy giun cho trẻ định kỳ: có thể thực hiện phương pháp này nếu: Phát hiện trong phân của trẻ có trứng giun hoặc giun, trẻ có các biểu hiện ngứa hậu môn, nôn ra giun; Trẻ trên 2 tuổi nên được tẩy giun định kỳ khoảng 6 tháng/lần. Hiện nay có rất nhiều loại thuốc tiên tiến ít tác dụng phụ, có thể tiêu diệt nhiều loại giun khác nhau và trẻ trên 1 tuổi đã có thể tẩy giun được. Trẻ không cần nhịn ăn khi dùng thuốc tẩy giun và trước khi dùng các thuốc này cha mẹ nên hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn; Giữ gìn vệ sinh cá nhân, hướng dẫn trẻ cách rửa tay sạch với xà phòng diệt khuẩn tại các thời điểm trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi chơi đồ chơi. Không chỉ riêng trẻ mà mọi thành viên trong gia đình đều cần phải thực hiện điều này; Ăn chín, uống sôi, hạn chế đi chân đất vì điều này dễ khiến ấu trùng của giun móc chui vào lòng bàn chân. Tránh để trẻ bò dưới nền đất bẩn, dạy trẻ hình thành thói quen không đưa tay vào miệng, không cắn móng tay,... ; Vệ sinh sạch sẽ không gian sống, dùng nguồn nước sạch để nấu ăn, phòng ngừa và điều trị giun cho thú cưng trong nhà; Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ trong khẩu phần ăn hàng ngày. Việc ăn uống thiếu khoa học có thể khiến trẻ bị thiếu hụt các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu, dẫn đến gầy sút, giảm sức đề kháng, chậm lớn,... kết hợp với tình trạng nhiễm giun sán sẽ càng khiến trẻ có nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng hơn; Trong trường hợp các bậc phụ huynh phát hiện con em mình có các dấu hiệu và biến chứng do nhiễm giun sán như tắc ruột, áp xe gan, giun chui ống mật, nhiễm trùng đường mật,... hay khả năng cao bị nhiễm các loại giun khác như giun đũa chó mèo, giun lươn, giun chỉ,... thì cha mẹ hãy nhanh chóng đưa trẻ đi viện khám và điều trị ngay. Đau bụng giun không phải là hiện tượng hiếm gặp ở trẻ. Điều này thường xuyên xảy ra trong những năm tháng đầu đời của bé do bé chưa ý thức được việc phải giữ gìn vệ sinh cá nhân để không bị nhiễm giun. Vì vậy cha mẹ phải là người hướng dẫn trẻ cách vệ sinh tay chân hàng ngày, không để trẻ cho đồ vật vào trong miệng và nhớ lịch tẩy giun định kỳ của trẻ.
medlatec
1,190
Bệnh viêm gan siêu vi B là gì?bệnh thường gặp Viêm gan siêu vi B là bệnh thường gặp và có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách. Vậy, bệnh viêm gan siêu vi B là gì? Viêm gan siêu vi B là gì? Viêm gan siêu vi B là bệnh do siêu vi viêm gan B gây ra. Đây là một trong những thể viêm gan thường gặp nhất, có tỷ lệ người mắc cao. Viêm gan siêu vi B cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm gạn mạn tính, suy gan, xơ gan và ung thư gan. Bệnh viêm gan siêu vi B giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Con đường lây nhiễm của viêm gan siêu vi B Bệnh viêm gan siêu vi B lây qua 03 con đường chính là: Đường truyền máu và các phế phẩm máu từ người bị bệnh; đường tình dục; truyền từ mẹ sang con. Người bệnh viêm gan B cần được phát hiện bệnh sớm và có ý thức phòng ngừa, tránh lây nhiễm bệnh sang cho người khác. Phụ nữ mang thai bị bệnh viêm gan siêu vi B cần thông báo với bác sĩ để có kế hoạch phòng ngừa bệnh truyền sang con. Triệu chứng của bệnh viêm gan siêu vi B Trong giai đoạn đầu, bệnh hầu như không có triệu chứng hoặc triệu chứng không rõ ràng. Viêm gan siêu vi B chỉ có khoảng 30 – 50% người lớn có triệu chứng, ở trẻ nhỏ tỷ lệ này còn ít hơn. Các triệu chứng của bệnh bao gồm: Mệt mỏi, chán ăn, ăn không có cảm giác ngon miệng, nôn và buồn nôn, đau bụng vùng gan, vàng da, vàng mắt, cơ thể suy nhược, nước tiểu có màu vàng… Viêm gan siêu vi B là bệnh khá phổ biến trong cộng đồng. Các dạng viêm gan siêu vi B Viêm gan siêu vi B có các dạng chính là: Viêm gan siêu vi B cấp, viêm gan siêu vi B tối cấp và viêm gan siêu vi B mạn. Viêm gan siêu vi B cấp: Sốt là triệu chứng đầu tiên của bệnh. Người bệnh thường sốt thường nhẹ, ít khi sốt cao, giống cảm cúm. Tiếp đến là cảm giác mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng, buồn nôn, nôn ói, đau bụng vùng trên rốn, đau khớp… Người bệnh bị vàng da, vàng mắt, nước tiểu có màu sẫm. Viêm gan tối cấp: Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột hơn, nặng hơn và tử vong > 80% do hôn mê gan, xuất huyết. Viêm gan mạn: Giai đoạn nhiễm HBV mạn tính kéo dài nhiều năm, có thể không có triệu chứng và dẫn tới những hậu quả nghiêm trọng như: Xơ gan, ung thư gan.  Viêm gan mạn có thể xuất hiện dưới 2 thể bệnh: Thể tiềm ẩn và thể hoạt động. Điều trị viêm gan siêu vi B Viêm gan siêu vi B cần được điều trị sớm, tại các chuyên khoa gan mật uy tín. Bệnh nhân cần được khám bác sĩ chuyên khoa hang sớm càng tốt. Căn cứ trên kết quả khám, các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất cho người bệnh. Cách ngừa bệnh viêm gan B -Nên chích ngừa vắc xin viêm gan B. – Sinh hoạt tình dục an toàn. – Không dùng chung bàn chải, dao cạo râu, bông tai hoặc dụng cụ khác có thể đã tiếp xúc với máu hoặc chất dịch cơ thể với người bị bệnh. – Băng ngay các vết cắt hoặc vết bầm tím để tránh tiếp xúc với máu. – Không chạm vào máu hoặc chất dịch của bất kỳ người nào mà không dùng dụng cụ bảo vệ giữa bạn và chất có thể đã nhiễm siêu vi gây bệnh. – Trẻ em sinh ra cần được trích ngừa viêm gan B và được điều trị bằng globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG). Đây là các chất có các kháng thể của viêm gan B để giúp ngừa bệnh…
thucuc
690
Công dụng thuốc Crisaborole Crisaborole là một loại thuốc bôi thường được chỉ định để điều trị các bệnh lý viêm da cơ địa như chàm, vảy nến,... Vậy công dụng của thuốc và cách dùng như thế nào để mang lại hiệu quả điều trị? 1. Crisaborole là thuốc gì? Crisaborole là một chất ức chế phosphodiesterase 4 (PDE-4) - enzym ức chế phản ứng tạo thành adenosine monophosphate (c. AMP) trong tế bào. Ức chế PDE-4 làm tăng nồng độ c. AMP nhờ đó làm giảm các triệu chứng mẩn đỏ, ngứa rát,... của bệnh lý viêm da dị ứng theo một cơ chế hiện chưa được chứng minh rõ ràng.Nguyên nhân của các bệnh viêm da cơ địa như chàm, vảy nến, eczema,... là do sự phối hợp của nhiều yếu tố di truyền, môi trường, miễn dịch - biểu hiện các triệu chứng ngứa rát, hồng ban, vẩy da, sưng tấy và nứt nẻ. Crisaborole có tác dụng đẩy lùi các triệu chứng trên.Crisaborole được bào chế dưới dạng thuốc mỡ bôi da không chứa steroid, thuốc hấp thu nhanh sau khi bôi, liên kết với protein huyết tương khoảng 97%, đạt nồng độ ổn định trong huyết tương và phát huy tác dụng sau ít nhất 8 ngày với liệu trình bôi liên tục ngày 2 lần.Thuốc được hấp thu toàn thân sau khi bôi và chuyển hóa qua nhiều giai đoạn tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính cuối cùng là acid 5- (4- cyanophenoxy) -2-hydroxybenzoic. Cuối cùng thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất không có hoạt tính. 2. Chỉ định của thuốc Crisaborole Thuốc Crisaborole được chỉ định điều trị các triệu chứng tại chỗ của bệnh lý viêm da dị ứng (chàm, eczema, vảy nến) mức độ từ nhẹ đến trung bình. 3. Chống chỉ định của thuốc Crisaborole Không sử dụng thuốc bôi Crisaborole cho các trường hợp sau đây. Bệnh nhân dị ứng với thành phần Crisaborole hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Trẻ em dưới 2 tuổi không có chỉ định dùng thuốc.Lưu ý khi sử dụng thuốc Crisaborole:Crisaborole chỉ sử dụng để bôi ngoài da, không được uống hay bôi vào vết thương hở, mắt, âm đạo, hậu môn.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ 20 - 25 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.Đậy kín nắp lọ thuốc sau khi sử dụng.Không dùng chung 1 lọ thuốc cho nhiều bệnh nhân khác nhau kể cả có các triệu chứng bệnh lý giống nhau.Chưa chứng minh được tính an toàn của thuốc trên thai nhi và trẻ em, vì vậy phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.Khi sử dụng trên 2 loại thuốc bôi cùng một vị trí da nên sử dụng cách xa ít nhất 60 phút.Chưa có các bằng chứng về tương tác thuốc của Crisaborole với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, trước khi phối hợp với bất cứ loại thuốc nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. 4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Crisaborole Cách dùng:Crisaborole là thuốc mỡ dùng ngoài da không chứa steroid. Dùng tay thoa thuốc trực tiếp vào vùng điều trị.Rửa sạch tay trước khi thoa thuốc. Rửa sạch vùng da bị bệnh rồi lau khô bằng khăn mềm. Lấy 1 lượng thuốc vừa đủ ra tay rồi thoa lên vùng da bị bệnh. Không rửa lại vùng da thoa thuốc với nước.Liều dùng:Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi bôi thuốc lên vùng da tổn thương một lớp mỏng 2 lần/ ngày. 5. Tác dụng phụ của thuốc Crisaborole Một số tác dung không mong muốn có thể gặp khi dùng thuốc Crisaborole:Phản ứng dị ứng tại chỗ như cảm giác châm chích, bỏng rát vùng bôi thuốc, mẩn đỏ, tăng ngứa.Mề đay tiếp xúc, nổi hồng ban, sưng phù tại vị trí bôi và vùng lân cận.Phản ứng sốc phản vệ, mệt mỏi, phù, khó thở.Tóm lại, Crisaborole là một loại thuốc dùng ngoài da có tác dụng làm giảm các triệu chứng ngứa, vảy da, khô rát của bệnh lý viêm da cơ địa. Thuốc dùng bôi tại chỗ nhưng có thể hấp thu toàn thân và mang lại các tác dụng không mong muốn khi lạm dụng. Vì vậy, sử dụng thuốc phải theo đúng chỉ định và liều lượng của bác sĩ.
vinmec
739
Tình bạn độc hại: Những dấu hiệu cảnh báo Có một người bạn tốt sẽ khiến cuộc sống của bạn ý nghĩa hơn, họ có thể hỗ trợ về tình cảm, giảm bớt cảm giác cô đơn, giúp bạn thấy hạnh phúc và hài lòng hơn với cuộc sống. Tuy nhiên, tình bạn độc hại thì ngược lại, chúng khiến bạn kiệt quệ về mặt tinh thần và thể chất. 1. Tình bạn độc hại là gì? Có thể bạn sẽ tự hỏi làm thế nào để nhận ra như thế nào là một tình bạn độc hại? Đôi khi bạn cũng không có những căn cứ chắc chắn để đoán và đối phó với tình huống có thể xảy ra trong một tình bạn xấu hoặc bạn cũng không thể ước lượng được mức độ ảnh hưởng của nó tới cuộc sống và con người bạn như thế nào? 2. Những hành động thường làm của một người bạn độc hại Một người bạn độc hại (toxic) thường có những hành động sau:Hạ thấp giá trị của bạn: Bạn bè thường nói đùa với nhau và một chút trêu chọc thiện chí không có nghĩa là tình bạn toxic, đặc biệt nếu bạn cũng đang cười. Khi một người bạn của bạn thường xuyên đánh giá thấp bạn đối với mọi người xung quanh và khiến bạn cảm thấy đau khổ. Cho dù họ có sử dụng các thủ đoạn tinh vi hơn hay xúc phạm thẳng thừng đến bạn, thì tình bạn của bạn có thể không phải là một tình bạn lành mạnh và người bạn này có lẽ là người độc hại không muốn giúp đỡ, chia sẻ cùng bạn mà chỉ muốn hạ thấp giá trị của bạn để nâng giá trị của họ lên.Mách lẻo: Bạn tự tin nói với một người bạn điều gì đó và ngày hôm sau, toàn bộ mạng xã hội của bạn sẽ biết chi tiết điều đó. Những người tiêu cực có vẻ thích truyền bá bí mật ra xung quanh, ngay cả khi bạn yêu cầu họ giữ kín thông tin cá nhân.Lời xin lỗi thiếu sự chân thành: Khi bạn gọi họ và nói về hành vi của họ, họ sẽ không thông cảm với điều bạn nói và họ có thể xin lỗi một cách hời hợt. Những người bạn độc hại thường sẽ không lãng phí thời gian của họ để suy nghĩ về những điều bạn nói hay những quan điểm của bạn về vấn đề liên quan trực tiếp với bạn.Để bạn bất an: Nếu bạn nhận thấy cảm giác bất an khi chơi với những người bạn mà bạn không chắc chắn thì bạn hãy cân nhắc và đồng thời kiểm tra lại mức độ tình cảm của bạn với người này.So sánh bạn với những người khác trong tất cả mọi lĩnh vực: Mỗi cá nhân đều có những đặc điểm đặc trưng và có sự khác biệt giữa các cá nhân với nhau. Nếu như người bạn của bạn hiểu được điều này thì họ có thể nhìn nhận được những ưu điểm cũng như điểm giới hạn của bạn và họ cũng sẽ không có những tình huống sẽ so sánh bạn với những người xung quanh. Tuy nhiên, một tình bạn không đẹp với một người luôn đi so sánh bạn với người khác và bạn bị áp lực, tự ti trong giao tiếp. Thậm chí có một số người bạn còn muốn bạn phải thay đổi theo ý kiến của họ.Luôn luôn đặt mình ở vị trí số một và trung tâm: Một số bạn bè của bạn có thể nói về những vấn đề gần đây của họ trong một giờ mà không cần quan tâm xem bạn có suy nghĩ như thế nào. Họ luôn nghĩ họ phải ở vị trí trên và là trung tâm của tất cả mối quan hệ.Cố gắng thay đổi bạn: Một người bạn không lý tưởng nếu họ đang cố gắng thay đổi mọi thứ về bạn. Một người bạn thực sự hiểu bạn thì họ sẽ chấp nhận cả ưu điểm cũng như điểm giới hạn của bạn vì bạn là chính bạn. Trong một số trường hợp người bạn yêu cầu bạn phải thay đổi bản thân vì họ hoặc thậm chí họ có thể khích bác bạn để bạn thay đổi thì người bạn này chưa hẳn đã phải là một người bạn tốt. Những người tiêu cực có vẻ thích truyền bá bí mật ra xung quanh 3. Ảnh hưởng của tình bạn độc hại Một tình bạn độc hại có thể khiến bạn cảm thấy mình như người thừa hoặc bị bỏ rơi. Bạn liên hệ với mọi người trong nhóm để lập kế hoạch, nhưng không có ai phản hồi tin nhắn của bạn hoặc không thông tin cho bạn về những kế hoạch của nhóm. Họ dường như không muốn dành thời gian cho bạn và cũng không muốn cùng tham gia với bạn để phát triển tình bạn này.Những ảnh hưởng tiêu cực của một tình bạn độc hại đó là:Bạn cảm thấy không được hỗ trợ: Những người bạn chân chính thường sẽ hỗ trợ khi bạn cần hoặc gặp khó khăn. Sự hỗ trợ này không phải lúc nào cũng hữu hình, đôi khi chỉ là sự động viên hoặc là tình cảm mà người bạn dành cho bạn. Tuy nhiên, trong quan hệ của một tình bạn độc hại, bạn không bao giờ cảm nhận được sự ủng hộ của bạn bè trong nhóm, mà bạn luôn cảm thấy bị loại bỏ hoặc cô lập khỏi nhóm, không thông tin về hoạt động của nhóm cho bạn, không trả lời tin nhắn của bạn hoặc không hưởng ứng các kế hoạch mà bạn đã khởi xướng.Bạn thường cảm thấy mất cân bằng: Những người hành xử theo những cách độc hại thường sử dụng sự thao túng để đạt được những gì họ muốn. Họ thường để lại những ấn tượng hoặc việc làm không đúng với nguyên tắc thông thường. Những phản ứng của họ hoặc những phản ứng thái quá có thể khiến bạn mất cân bằng hơn nữa. Đôi khi họ cười nhạo mọi thứ. Sự bất an này có thể xâm nhập vào những phần khác trong cuộc sống của bạn, khiến bạn trở nên nóng nảy và dễ buồn bực vô cớ.Các mối quan hệ khác của bạn bị ảnh hưởng: Một tình bạn độc hại có thể bắt đầu từ những chi tiết nhỏ nhưng chắc chắn sẽ đầu độc những mối quan hệ thân thiết khác.Để có thể vượt qua được những thách thức của tình bạn độc hại, bạn có thể thực hiện một vài cách sau:Đặt ranh giới để duy trì tình bạn;Bạn có thể chủ động nói chấm dứt tình bạn nếu cảm thấy tình bạn đang ở hướng tiêu cực. Bạn hãy chủ động nói cho người bạn biết về điều này.Khi bạn gặp một tình bạn không được như mong muốn có thể khiến bạn cảm thấy chán chường và sợ hãi. Nhưng xung quanh bạn vẫn còn nhiều người bạn tốt và bạn không nên đóng chặt cánh cửa lại mà hãy mở rộng lòng và tiếp tục một lần nữa đi tìm một tình bạn đẹp. Một tình bạn độc hại có thể khiến bạn cảm thấy mình như người thừa hoặc bị bỏ rơi Kết thúc một tình bạn độc hại có thể là một thử thách khá lớn với bản thân của bạn, nếu cảm thấy quá khó khăn, bạn có thể nhờ sự hỗ trợ của các chuyên gia tâm lý. Bác sĩ tâm lý có thể giúp bạn bắt đầu khám phá cảm xúc của mình về tình bạn và cân nhắc các lựa chọn để kết thúc hoặc sửa chữa nó.com
vinmec
1,313
Bệnh động kinh cục bộ ở người trẻ Phát hiện và điều trị chậm trễ bệnh động kinh là tự bỏ lỡ cơ hội được tham gia các hoạt động, làm việc, lập gia đình như một người bình thường. Bệnh động kinh có thể kiểm soát tốt và điều trị được. Vì vậy, trang bị kiến thức để sớm phát hiện các dấu hiệu của bệnh động kinh cục bộ ở người trẻ là điều rất cẩn thiết, qua đó tránh được những biến chứng nguy hiểm xảy ra. 1. Nguyên nhân động kinh ở người trẻ Bệnh động kinh ở người trẻ xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. – Động kinh ở người trẻ do di truyền (yếu tố gia đình): Động kinh do di truyền theo chiều hướng khác nhau, bao gồm di truyền trội và di truyền lặn. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng động kinh sơ sinh di truyền có thay đổi ở nhiễm sắc thể số 20. – Do các yếu tố xảy ra trước khi sinh: Mẹ bị chấn thương, mẹ bị nhiễm độc chì, hẹp hộp sọ thai nhi. – Do các yếu tố xảy ra trong quá trình sinh: Hạ đường huyết sau khi sinh kèm theo suy hô hấp nặng, đẻ non dưới 37 tuổi, trẻ bị ngạt khi sinh, cân nặng khi sinh dưới 2,5kg. Mẹ bầu thực hiện can thiệp sản khoa như hút thai, dùng kẹp thai, đẻ chỉ huy. – Do các yếu tố sau sinh: Viêm não, viêm màng não, chảy máu não, màng não, chấn thương sọ não, suy hô hấp nặng. – Không xác định được nguyên nhân: Hiện nay, vẫn có nhiều trường hợp động kinh người trẻ nhưng không xác định được nguyên nhân cụ thể. Viêm não, viêm màng não, chảy máu não, màng não, chấn thương sọ não,… là một trong những nguyên nhân gây bệnh động kinh phổ biến. 2. Dấu hiệu động kinh cuc bộ ở người trẻ Các cơn động kinh thường xuất hiện đột ngột, nhất thời và có nhiều triệu chứng như rối loạn vận động, rối loạn cảm giác, rối loạn tâm thần. Một số dấu hiệu cụ thể cho thấy người trẻ đang bị động kinh, có thể kể đến như: 2.1 Cơn động kinh cục bộ ở người trẻ – Cơn vắng ý thức: Rối loạn hoặc mất ý thức trong một thời gian ngắn (bất động, mắt nhìn xa căm, dừng việc đang làm,…) Cơn vắng ý thức có thể đi kèm tình trạng co giật, mất trương lực tư thế, tăng trương lực. Ngoài ra tẻ có thể lặp đi lặp lại các cử động thông thường, rối loạn vận mạch, thay đổi về hô hấp, giãn đồng tử và đái dầm. – Cơn giật cơ: Xuất hiện ngắn, đối xứng hai bên khiến người bệnh ngã xuống nhưng không bị rối loạn ý thức – Cơn co giật: bất thình lình co giật hai bên người với tốc độ chậm dần, thời gian dao động khác nhau, thường xuất hiện khi người bệnh bị sốt cao. – Cơn tăng trương lực: Co cứng cơ nhưng không kèm rung cơ. Thời gian diễn ra chỉ vài giây đến 1 phút, có kèm theo rối loạn ý thức, rối loạn thực vật. – Cơn mất trương lực: Nếu diễn ra trong thời gian ngắn thì chỉ gây nên hiện tượng gập người, đầu gục ra đằng trước. Nếu diễn ra trong thời gian dài thì sẽ ngã ra đất, cơ hoàn toàn mềm nhão. – Cơn co cứng – cơ giật: Triệu chứng đầu tiên là mất ý thức, cơ cứng các cơ sau đó giảm dần nhưng lại kèm theo rối loạn thần kinh thực vật như nhịp tim nhanh, huyết áp tăng, giãn đồng tử,.. thậm chí có thể cắn phải lưỡi. Sau đó là co giật cơ hai bên đột ngột, thậm chí là ngừng hô hấp. Giai đoạn sau kéo dài vài phút đến vài giờ, bất động, có thể đái dẫm, thở hổn hển, tăng tiết đờm dãi, ý thức dần cải thiện. Các cơn động kinh thường xuất hiện đột ngột, nhất thời và có nhiều triệu chứng như rối loạn vận động, rối loạn cảm giác, rối loạn tâm thần. 2.2 Dạng khác của cơn động kinh cục bộ ở người trẻ – Cơn cục bộ đơn giản vận động: Người trẻ bị co giật ngón tay, ngón chân, nửa mặt, nửa người nhưng không bị mất ý thức hoặc quay đầu, người và giơ tay như đang nắm tay mình. Ngoài ra, cơn cục bộ đơn giản vận động còn khiến người người trẻ mất phát âm, không nói được. – Cơn cục bộ đơn giản giác quan, cảm giác: người trẻ cảm thấy như có kiến bò, kim châm, đau như điện giật. Có thể bị ảo giác hoặc không nhìn thấy. Người trẻ có cảm giác ù tai, nghe thấy tiếng huýt sáo. Người trẻ ngửi thấy mùi kỳ lạ, khó chịu. Người trẻ bị chóng mặt, quay cuồng, muốn ngã. – Cơn cục bộ đơn giản với triệu chứng thực vật: Người trẻ tăng tiết nước bọt nhiều hơn khi nhai nuốt. Người trẻ cảm thấy ngực như đang đánh trống, xung huyết, đái dầm, khó thở. – Cơn cục bộ đơn giản với triệu chứng tâm thần: Người trẻ không nói được, nói ngọng. Người trẻ cảm thấy khó chịu, sợ hãi, lo âu. Người trẻ cảm giác đã thấy, đã sống, chưa bao giờ thấy, chưa bao giờ sống, cảm giác quen thuộc hoặc xa lạ, mộng mị. – Cơn cục bộ phức tạp: Người trẻ mất ý thức ngay từ đầu cùng với các động tác tự động miệng như nhau, nuốt, liếm láp, ngoạm,… Người trẻ có những động tác tay, việc làm không các định, hoặc có thể phát ra từ tượng thanh, tiếng kêu hoặc nói một câu, một từ bộc phát. Động kinh cục bộ gồm rất nhiều dạng khác nhau. 3. Ảnh hưởng của bệnh động kinh cục bộ ở người trẻ Bệnh động kinh có những mức độ bệnh khác nhau. Ở mức độ nhẹ, người trẻ có thể chỉ bị một vài cơn động kinh. Nếu được điều trị bằng các thuốc chống động kinh đúng, bệnh sẽ không còn tài phát và hoàn toàn khỏi bệnh. Ở mức độ bệnh nặng, xuất hiện cùng cơn co giật có thể một số bệnh lý khác như bại não, chậm phát triển,… Khi này, người bệnh cần điều trị kéo dài, thậm chí là phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc chống động kinh. Tuy nhiên có những trường hợp bệnh nhân không đáp ứng được thuốc, những trường hợp bệnh này còn gọi là động kinh kháng thuốc. Bệnh động kinh ở người trẻ nếu không được phát hiện sớm, can thiệp và điều trị kịp thời thì sẽ mang đến nhiều hệ lụy ảnh hưởng xấu đến cuộc sống và sự phát triển của trẻ. Ví dụ như người trẻ rất dễ bị thương, gây tai nạn khi lên cơn co giật. Những cơn co giật kéo dài nếu không được xử trí đúng và kịp thời thì có thể gây suy hô hấp, thiếu oxy nuôi não, đe dọa đến tính mạng. Ngoài ra, động kinh có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và vận động của trẻ. Người trẻ học tập không tốt, không kiểm soát được hành động, giao tiếp với mọi người, với xã hội bị hạn chế. Từ đó gây nên những bất tiện trong sinh hoạt, làm giảm chất lượng cuộc sống của trẻ. Người trẻ bị động kinh hoàn toàn có thể điều trị khỏi bệnh, vì thế mà cha mẹ cần đưa con đến thăm khám bác sĩ kịp thời đế có phương pháp điều trị phù hợp.
thucuc
1,325
Tìm hiểu về siêu âm gan nhiễm mỡ Gan là tạng lớn thứ hai trong cơ thể người và nó xử lý hầu như tất cả những gì chúng ta ăn hoặc uống, đồng thời lọc các chất độc trong máu. Chức năng gan sẽ bị ảnh hưởng nếu nó chứa quá nhiều mỡ. Gan nhiễm mỡ xảy ra khi mỡ tích tụ quá nhiều trong gan. Nếu chỉ với một lượng nhỏ chất béo thì bình thường, nhưng quá nhiều sẽ trở thành vấn đề có hại cho sức khỏe. Vậy siêu âm gan nhiễm mỡ có giúp chẩn đoán chính xác bệnh? 1. Hiểu đúng về bệnh lý gan nhiễm mỡ 1.1. Định nghĩa Gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ quá nhiều chất béo tại mô gan dẫn đến viêm. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, lượng mỡ trong gan chỉ từ 2-4%. Gan nhiễm mỡ mức độ nhẹ khi lượng mỡ này chiếm 5-10%, 10-25% là mức độ vừa và mức độ nặng khi lượng mỡ vượt quá 30%. Ở giai đoạn đầu, bệnh căn bản không gây hại cho sức khỏe. Tuy nhiên triệu chứng viêm kéo dài có thể dẫn tới xơ gan, thậm chí suy gan. Bệnh lý này không lây nhiễm từ người sang người và không di truyền qua các thế hệ. Gan nhiễm mỡ là một trong những bệnh lý phổ biến ở người sau 45 tuổi. Tuy nhiên hiện nay bệnh đang có xu hướng gia tăng và trẻ hóa. Hiện nay bệnh đang có xu hướng trẻ hóa mỗi năm. 1.2. Nguyên nhân Một số nguyên nhân dẫn đến căn bệnh gan nhiễm mỡ có thể kể đến: – Sử dụng đồ uống có cồn Tình trạng lạm dụng rượu bia sẽ làm tăng tổng hợp và giảm phân giải chất béo trong gan, gây tích tụ mỡ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh gan nhiễm mỡ. Bên cạnh đó chúng cũng làm giảm hiệu quả điều trị của một số loại thuốc. – Béo phì Nguy cơ gan nhiễm mỡ của người béo phì cao hơn gấp nhiều lần so với người có cân nặng bình thường. Tình trạng béo phì càng nặng, mức độ gan nhiễm mỡ càng cao. – Mỡ máu cao Khi hàm lượng cholesterol trong máu tăng cao, vượt quá khả năng chuyển hóa của gan sẽ dẫn đến tình trạng tồn đọng sinh ra gan nhiễm mỡ. – Tiểu đường Bản chất bệnh này là rối loạn chuyển hóa glucose. Đường huyết cao tạo thành lớp bao phủ khiến gan mất chức năng chuyển hóa cholesterol dẫn tới tình trạng tích tụ gây ra gan nhiễm mỡ. – Sụt cân nhanh Cân nặng giảm đột ngột khiến cơ thể không tổng hợp được apolipoprotein khiến triglyceride tích tụ trong gan dẫn đến gan nhiễm mỡ. 1.3. Dấu hiệu Biểu hiện của bệnh thay đổi qua từng giai đoạn. Cụ thể: – Giai đoạn 1 Đây là giai đoạn nhẹ nhất, thường không có biểu hiện gì nên rất khó phát hiện bệnh. – Giai đoạn 2 Đây là giai đoạn tích tụ bệnh. Một vài biểu hiện phổ biến bao gồm chán ăn, khó tiêu, đầy bụng, mệt mỏi, buồn nôn,… – Giai đoạn 3 Đây là giai đoạn cuối của bệnh, người bệnh sẽ cảm thấy đau tức hạ sườn phải, vàng mắt, vàng da, u mạch nổi trên da, sút cân nhanh chóng, chán ăn, rối loạn nội tiết tố,… Bệnh nhân nam phát triển tuyến vú, cương dương. Bệnh nhân nữ rong kinh, rối loạn kinh nguyệt. 2. Độ chính xác của kết quả siêu âm gan nhiễm mỡ 2.1. Phương pháp siêu âm gan nhiễm mỡ Để chẩn đoán chính xác bệnh gan nhiễm mỡ, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám trực tiếp và chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm máu cũng như một vài kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh. Do chi phí thấp, an toàn đồng thời có độ nhạy nhất định trong phát hiện gan nhiễm mỡ nên siêu âm là kĩ thuật khá thông dụng khi thăm khám sàng lọc gan nhiễm mỡ. Khi thực hiện siêu âm, bác sĩ sẽ sử dụng đầu dò áp vào phía bên phải vùng bụng của bệnh nhân để quan sát hình ảnh lá gan. Những hình ảnh siêu âm sẽ được hiển thị trên màn hình giúp bác sĩ phát hiện những tổn thương ở gan. Phương pháp này có thể phân định được các thùy gan, phân thùy và hạ phân thùy. Bất thường hoặc tổn thương gan được phát hiện qua hình ảnh siêu âm dựa trên mối liên quan giữa động mạch chủ với tĩnh mạch trên, dưới và tĩnh mạch cửa của gan. Những ưu điểm của siêu âm là chi phí thấp, độ an toàn, đặc hiệu và nhạy cao. 2.2. Kết quả siêu âm gan nhiễm mỡ nói lên điều gì? Tình trạng gan nhiễm mỡ được phát hiện qua siêu âm chủ yếu dựa vào các dấu hiệu như tăng độ sáng tại các vùng khác nhau của gan, tăng độ sáng của mô gan khiến đường bờ của các cấu trúc mạch máu mờ đi. Nếu bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ, hình thái gan trên hình ảnh siêu âm sẽ xuất hiện những đốm sáng rải rác hoặc tập trung thành từng khu. Tình trạng này có sự khác biệt tùy theo mức độ bệnh. Ở người khỏe mạnh, độ hồi âm của gan bằng hoặc tăng nhẹ so với vỏ thận hoặc lách. Ở người bị gan nhiễm mỡ, hồi âm của gan sẽ vượt trội hơn hẳn, đồng thời có sự suy giảm của sóng siêu âm và sự rõ nét của cơ hoành. Dựa vào hiện tượng tăng độ sáng của mô gan, bác sĩ có thể đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ như sau: – Mức 1: Vùng sáng ở mô gan tăng nhẹ nhưng vẫn có thể nhìn rõ đường bờ tĩnh mạch của gan và cơ hoành. – Mức 2: Độ hồi âm và hút âm của mô gan tăng đáng kể, khả năng xác định đường bờ tĩnh mạch của gan và cơ hoành giảm dần. – Mức 3: Độ hồi âm và hút âm của mô gan tăng mạnh, không thể xác định đường bờ tĩnh mạch của gan và cơ hoành. 2.3. Độ chính xác của phương pháp trên Do sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như chi phí thấp, độ an toàn, độ nhạy cũng như đặc hiệu cao nên phương pháp siêu âm được ứng dụng phổ biến trong chẩn đoán gan nhiễm mỡ hiện nay. Tuy nhiên do không có chỉ số gan nhiễm mỡ nhất định, bác sĩ siêu âm thường dựa vào độ sáng so với nhu mô thận để đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ. Nói cách khác, siêu âm gan nhiễm mỡ hầu như chỉ dựa vào sự quan sát và đánh giá chủ quan của bác sĩ. Chính vì vậy nó phụ thuộc rất nhiều về tay nghề, kinh nghiệm của bác sĩ cũng như các vấn đề kĩ thuật trong sử dụng thiết bị siêu âm. Bên cạnh đó, phương pháp siêu âm không phân biệt được gan nhiễm mỡ đơn thuần và thoái hóa mỡ gây viêm gan. Để tăng độ chính xác cho chẩn đoán, bác sĩ thường chỉ định người bệnh chụp CT hoặc MRI.
thucuc
1,249
Điều trị viêm thực quản trào ngược Điều trị viêm thực quản trào ngược bằng cách nào là vấn đề được nhiều bệnh nhân và người thân của họ muốn tìm hiểu. Bệnh lý này tiềm ẩn những nguy cơ nghiêm trọng nếu không được chữa trị sớm và hiệu quả. Mời bạn đọc cùng bổ sung thêm các kiến thức cần thiết qua bài viết sau đây. Điều trị viêm thực quản trào ngược bằng cách nào là vấn đề được nhiều bệnh nhân và người thân của họ muốn tìm hiểu. Thế nào là viêm thực quản trào ngược? Viêm thực quản trào ngược là tình trạng tổn thương tế bào thực quản do viêm, gây ra các triệu chứng: khó nuốt, đau khi nuốt, nóng rát lan xuyên ra sau lưng, buồn nôn, nhiều nước bọt…Bệnh viêm thực quản trào ngược được phân chia thành 5 mức độ từ 0 tới 4 với độ nặng tăng dần. Nguyên nhân chính gây bệnh viêm thực quản trào ngược chính là hội chứng trào ngược dạ dày thực quản. Việc điều trị viêm thực quản trào ngược tùy thuộc vào từng mức độ bệnh. Dấu hiệu nhận biết viêm thực quản trào ngược – Độ 0: Bệnh không gây ra bất kì triệu chứng nào. – Độ A (Độ I): Người bệnh bắt đầu cảm thấy nóng rát sau xương ức, ợ chua. – Độ B (Độ II): Đau khi nuốt, vướng cổ, nuốt nghẹn. – Độ C (Độ III): (Còn gọi là Barrett thực quản – tiền ung thư thực quản): Ở vào mức độ này của bệnh, người bệnh thường xuyên ợ nóng, khó nuốt, đau tức ngực, đi ngoài phân đen, nôn ra máu. – Độ D (Độ IV): Triệu chứng như độ C nhưng nghiêm trọng hơn. Ở mức độ này, bệnh viêm thực quản trào ngược có khả năng cao phát triển thành ung thư. Khi đi khám, người bệnh sẽ được tư vấn việc điều trị viêm thực quản trào ngược Điều trị viêm thực quản trào ngược Việc điều trị viêm thực quản trào ngược tùy thuộc vào từng mức độ bệnh. Trong đó cụ thể như sau: – Viêm thực quản độ 0, độ A và độ B: Ở các mức độ này, bệnh gần như không gây ảnh hưởng nghiêm trọng gì cho người bệnh. Chỉ có một số biểu hiện khó chịu khi bước vào độ A và độ B. Vì vậy, việc điều trị cũng khá đơn giản. Phần lớn người bệnh viêm thực quản độ A, độ B có thể được chữa khỏi với các thuốc làm giảm tiết axit thông thường. Tuy nhiên, người bệnh cần phải điều trị duy trì sau khi hết triệu chứng vì sau 6 tháng ngừng thuốc, tỷ lệ tái phát bệnh rất cao, có thể lên tới 80%. – Viêm thực quản độ C, độ D: Lúc này ở cơ thể người bệnh đã xảy ra sự biến đổi tế bào thực quản. Vì thế, nguy cơ phát triển thành ung thư thực quản trở nên ngày càng cao. Có khoảng 10% bệnh nhân mắc bệnh viêm thực quản độ C bị biến chứng thành ung thư. Con số này ở người mắc viêm thực quản độ D tiến triển thành ung thư thực quản còn cao hơn nữa. Hỗ trợ điều trị viêm thực quản trào ngược Điều đầu tiên người bệnh cần lưu ý là phải sử dụng thuốc đúng theo quy định của từng loại. Cần uống thuốc với nhiều nước, không nằm ngay trong 30 phút sau khi dùng thuốc. Các liều lượng, thời điểm uống trước, trong hoặc sau ăn thế nào cần thực hiện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ… Bên cạnh đó người bệnh cần thực hiện nghiêm chế độ ăn phù hợp sẽ hỗ trợ rất nhiều cho quá trình điều trị viêm thực quản trào ngược. – Nên ăn những thực phẩm mềm, các loại đồ ăn lỏng, được nấu chín kĩ. – Tránh sử dụng các thực phẩm có hại cho thực quản như: Thực phẩm có vị chua, cay gây kích thích thực quản. Bên cạnh đó là các thực phẩm mà người bệnh từng dị ứng trước đó hoặc thực phẩm dễ gây dị ứng. – Lưu ý tránh xa thuốc lá. XEM THÊM: >> Vị trí của thực quản >> Các bệnh ở thực quản >> Cách phòng bệnh viêm thực quản
thucuc
725
Chế độ dinh dưỡng cho bà bầu: Cần chuẩn bị từ trước khi mang thai Để quá trình thai kỳ được trọn vẹn, đầy đủ chất dinh dưỡng cho cả mẹ và bé, người phụ nữ cần lên kế hoạch xây dựng một chế độ dinh dưỡng hàng ngày cho bản thân ngay từ khi trước thụ thai, trong đó không thể thiếu những dưỡng chất quan trọng dưới đây. 1. Bổ sung axit folic (vitamin B9) Axit folic hay còn gọi là Vitamin B9 là một loại vitamin hết sức cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, việc uống acid folic với liều lượng thích hơp từ 3 tháng trước khi mang thai đến hết 3 tháng đầu của thai kỳ làm giảm đáng kể tỷ lệ thai nhi mắc các dị tật của ống thần kinh, một loại dị tật khá phổ biến ở thai nhi, như tật nứt đốt sống gây liệt chi dưới, đại tiểu tiện không kiểm soát, mất cảm giác chi dưới v.v.. hoặc nặng nề hơn như dị dạng thai vô sọ v.v...Do đó ngoài việc bổ sung axit folic từ thực phẩm, ngay từ trước khi có kế hoạch mang thai chị em nên sử dụng thêm viên uống axit folic để bổ sung vitamin và dự phòng loại dị tật phổ biến và nghiêm trọng này. Bác sĩ sẽ giới thiệu liều uống cụ thể hằng ngày, liều phổ biến hiện nay (được Bộ Y Tế Mỹ khuyên dùng) là 0,8mg (800 mcg)/ngày.Axit folic có nhiều trong giá đỗ, các loại rau có màu xanh sẫm như rau cải xanh, rau bina, các loại hạt, sữa, chuối... 2. Bổ sung sắt Sắt tham gia vào thành phần của tế bào hồng cầu và đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy nên hết sức quan trọng, đặc biệt đối với thai phụ. Trong thai kỳ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo nên bổ sung khoảng 30mg sắt nguyên tố mỗi ngày để dự phòng thiếu máu.Để uống đúng liều sắt cần thiết chị em cần phân biệt sắt nguyên tố và sắt hợp chất trong các loại thuốc sắt phổ biến trên thị trường, ví dụ để có thể cung cấp đủ 30 mg sắt nguyên tố mỗi ngày chị em phải uống đến 90 mg sắt fumarat hoặc 250 mg sắt gluconate. Do lượng sắt thừa đưa vào cơ thể sẽ không được đào thải mà được tích trữ lại do đó việc uống sắt thường xuyên và liều lượng cụ thể cần phải được cân nhắc.Việc uống sắt chỉ thật sự quan trọng nếu bạn thiếu máu thiếu sắt, nếu lượng sắt trong cơ thể của bạn ở mức bình thường thì việc bổ sung sắt không có ích lợi gì chưa kể trong trường hợp người mang gen bệnh thiếu máu tan huyết (thalassemia) mặc dù thiếu máu nhưng lượng sắt huyết thanh vẫn rất cao khi đó việc uống sắt là chống chỉ định. Bác sĩ sẽ dựa trên công thức máu, nồng độ sắt huyết thanh của bạn để ra chỉ định thích hợp.Chất sắt sẽ có nhiều trong rau ngót, thịt nạc, cá biển, rau muống... Thực phẩm chưa sắt 3. Bổ sung canxi Mọi người kể cả nam và nữ đều cần các khoáng chất thiết yếu hằng ngày, canxi là một thành phần khoáng vô cùng quan trọng, ngoài việc tạo xương và răng, canxi còn tham gia quá trình vận động, tuần hoàn, dẫn truyền thần kinh.Khi bạn mang thai, em bé không thể tự tổng hợp canxi nên bạn là nguồn canxi duy nhất cho bé, và nguồn canxi này sẽ được lấy chủ yếu từ xương và răng của mẹ. Từ tuần thai thứ 29 trở đi bé sẽ lấy của mẹ trung bình 250 mg Canxi/ngày để phục vụ cho việc tạo xương.Bởi vậy bổ sung canxi là điều không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng cho mẹ bầu cả trước và trong khi mang thai. Ngoài chế độ ăn giàu canxi việc bổ sung thêm canxi qua viên uống là cần thiết. Trung bình phụ nữ trước mang thai cần khoảng 800 mg canxi nguyên tố mỗi ngày để đảm bảo đủ lượng canxi cho cơ thể, trong khi đó phụ nữ mang thai cần bổ sung khoảng từ 1000- 2000mg và không nên quá 2500 mg canxi nguyên tố mỗi ngày.Tuy nhiên cũng giống như viên sắt, các mẹ cần lưu ý giữa lượng canxi nguyên tố và canxi hợp chất, ví dụ trong 1000 mg canxi carbonat (thuốc canxi phổ biến trên thị trường ở dạng này) chỉ có 400 mg canxi nguyên tố.Để hấp thu canxi tốt nhất, canxi cần uống với liều lượng và thời điểm thích hợp, tránh dùng chung với một số loại thuốc do đó để đem lại hiệu quả cao nhất khi uống bổ sung viên canxi bạn nên được tư vấn của các bác sĩ. Ngoài chế độ ăn giàu canxi việc bổ sung thêm canxi qua viên uống là cần thiết 4. Bổ sung các loại Vitamin và các yếu tố vi lượng Nghiên cứu gần đây cho thấy việc uống vitamin tổng hợp (trong đó có cả axit folic) trước và trong khi mang thai góp phần làm giảm nguy cơ sinh bé bị các bất thường dạng tự kỷ (phổ tự kỷ). Chế độ ăn của các bạn cũng khó cân đối và đảm bảo cung cấp đầy đủ tất cả các loại vitamin và các yếu tố vi lượng nên việc bổ sung bằng viên uống vitamin tổng hơp với liều lượng thích hợp trước và trong khi mang thai hết sức quan trọng.Phụ nữ chuẩn bị mang thai có thể bổ sung vitamin từ thực phẩm hoặc viên uống, Vitamin A có nhiều trong gan cá biển, cà rốt, bí ngô, cà chua... Vitamin C trong các loại rau xanh, trái cây tươi... 5. DHA có trong thành phần của axit béo Omega 3 DHA có một ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển của thai. Thành phần DHA trong Omega 3 giúp phát triển hệ thần kinh trung ương của bé từ những tuần đầu tiên của thai kỳ, DHA còn giúp phát triển võng mạc mặt, giảm nguy cơ sinh non, thai nhẹ cân. Bạn không chỉ nên uống khi đã mang thai mà việc bổ sung DHA từ trước khi mang thai đem lại nguồn dự trữ DHA vô cùng quan trọng cho sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên, giai đoạn phát triển của hệ thần kinh trung ương.DHA có trong các thực phẩm như: Cá, lòng đỏ trứng gà, sữa, thịt đỏ, các loại hạt... tuy nhiên việc cung cấp DHA qua viên uống Omega 3 là thuận lợi nhất. Liều DHA tối thiểu cho người trưởng thành khoảng 220 mg/ngày, cho thai phụ và khi cho con bú khoảng 300 mg/ngày.Chế độ dinh dưỡng trước khi mang thai, trong và sau quá trình mang thai là điều hết sức quan trọng đảm bảo sức khỏe toàn vẹn cho cả mẹ và bé. Tuy nhiên không phải chị em phụ nữ nào cũng đủ kiến thức và kinh nghiệm trong vấn đề dinh dưỡng. Việc tư vấn chế độ dinh dưỡng trước mang thai cho phụ nữ cần được thực hiện bởi các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng tư vấn chi tiết và cụ thể. Cơ thể phụ nữ thay đổi như thế nào khi mang thai?
vinmec
1,255
Công dụng thuốc Newspiraz 750.000 I.U Thuốc Newspiraz 750.000 I.U thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam lưu hành ở Việt Nam. Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Newspiraz 750.000 I.U. 1. Newspiraz 750 I.U là thuốc gì? Thuốc Newspiraz 750.000 I.U là thuốc thuộc nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm.Thuốc sản xuất bởi Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam lưu hành ở Việt Nam và được đăng ký với SĐK VD-30392-18. Newspiraz 750.000 I.U được bào chế dưới dạng thuốc bột pha hỗn dịch uống, quy cách đóng gói 1 hộp 10 gói và 20 gói. Mỗi gói 3g.Thành phần thuốc: Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000 l. U. Spiramycine là kháng sinh nhóm Macrolid. Đây được coi là thuốc lựa chọn thứ hai để điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, da và sinh dục do các vi khuẩn nhạy cảm. Ðiều trị dự phòng viêm màng não do Meningococcus khi có chống chỉ định với Rifampicin. Dự phòng chứng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh trong thời kỳ mang thai. Hóa dự phòng viêm thấp khớp cấp tái phát ở người bệnh dị ứng với Penicilin. 2. Newspiraz 750 có tác dụng gì? Thuốc Newspiraz 750 được sử dụng trong các trường hợp nhiễm bệnh do vi khuẩn nhạy cảm:Viêm họng;Viêm xoang cấp;Bội nhiễm viêm phế quản cấp;Cơn kịch phát viêm phế quản mãn;Viêm phổi cộng đồng ở những người không có yếu tố nguy cơ, không có dấu hiệu lâm sàng nặng, thiếu những yếu tố lâm sàng gợi đến nguyên nhân do pneumocoques. Trong trường hợp nghi ngờ viêm phổi không điển hình, Macrolides được chỉ định bất cứ trường hợp bệnh nặng nhẹ hoặc cơ địa nào;Nhiễm trùng da lành tính: Chốc lở, chốc loét, nhiễm trùng da - dưới da (đặc biệt viêm quầng);Nhiễm trùng miệng;Nhiễm trùng sinh dục không do lậu cầu;Phòng ngừa viêm màng não do màng não cầu. 3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Newspiraz 750 Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với thành phần Spiramycin, Erythromycin. 4. Liều lượng, cách dùng thuốc Newspiraz 750 Nên uống thuốc trước ăn ít nhất 2 giờ hoặc sau bữa ăn 3 giờ. Liều tham khảo như sau:Trẻ nhỏ và trẻ em: 150.000 IU/ kg thể trọng/ ngày, chia làm 2 – 3 lần.Nhũ nhi và trẻ em dưới 10kg: 1 – 2 gói/ ngày, chia 2 – 3 lần.Trẻ em từ 10 – 20kg: 2 – 4 gói/ ngày, chia 2 – 3 lần.Phòng ngừa viêm màng não do Meningococcus ở trẻ em: Uống 75 000 IU/ kg thể trọng/ mỗi 12 giờ, trong 5 ngày.Người lớn: Uống 1,5 đến 3 M.IU/lần x 2 – 3 lần/ngày. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Newspiraz 750 Sử dụng thuốc Newspiraz 750 có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Buồn nôn, nôn;Tiêu chảy;Biểu hiện dị ứng ngoài da. 6. Xử trí khi quên liều hoặc uống quá liều thuốc Quên liều:Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Không dùng gấp đôi liều đã quy định.Quá liều:Nếu xuất hiện những biểu hiện bất thường khi quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y tế để được xử lý kịp thời 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Newspiraz 750 Với bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan:Nên thận trọng khi dùng Spiramycin cho người có rối loạn chức năng gan, vì thuốc có thể gây độc gan. Spiramycine không bài tiết dưới dạng có hoạt tính qua thận, do đó không cần điều chỉnh liều trong trường hợp suy thận.Với phụ nữ đang mang thai và cho con bú:Thành phần spiramycine có trong thuốc Newspiraz 750 có thể dùng cho phụ nữ có thai mà không gây bất cứ một phản ứng bất lợi nào.Thuốc có thể truyền qua trẻ thông qua việc bú sữa mẹ. Tốt nhất là không nên hoặc hạn chế dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú, tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.Bài viết đã cung cấp thông tin Newspiraz 750 là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Newspiraz 750 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
782
Rách sừng sau sụn chêm trong có nghiêm trọng? Rách sừng sau sụn chêm trong là một trong những chấn thương dễ gặp ở vùng đầu gối. Thế nào là rách sừng sau sụn chêm trong? Sụn chêm nằm lót giữa đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chầy là hai tấm sụn có đặc tính bền, dai, và đàn hồi. Có hai sụn chêm nằm ở phía trong và phía ngoài khớp gọi là sụn chêm trong và sụn chêm ngoài. Mỗi sụn chêm có ba phần: sừng trước, sừng sau và thân giữa. Sụn chêm trong được phân chia 3 vùng dựa theo tính chất cấp máu: Vùng giàu mạch máu nuôi: Chiếm 1/3 ngoài (bờ bao khớp), vùng này có đầy đủ mạch máu nuôi, rách vùng này dễ phục hồi nếu phát hiện sớm và điều trị đúng. Vùng trung gian: Ở 1/3 giữa, mạch máu bắt đầu giảm dần, tổn thương có thể lành khi điều trị đúng nhưng kết quả thấp hơn vùng 1/3 ngoài. Vùng vô mạch: 1/3 trong (bờ tự do), không có mạch nuôi, rách ở đây không có khả năng phục hồi, thường phải cắt bỏ phần rách. Tình trạng rách sừng sau sụn chêm trong xảy ra khi bộ phận sừng sau sụn chêm trong bị rách do chấn thương, tai nạn… Đây là vùng vô mạch, không có mạch nuôi nên tổn thương xảy ra ở đây sẽ không thể phục hồi. Biện pháp điều trị duy nhất là phẫu thuật cắt bỏ phần sụn chêm bị rách. Các kiểu rách sụn chêm khác nhau Trong các trường hợp chấn thương, sụn chêm sẽ bị rách theo nhiều kiểu khác nhau. Các kiểu rách được phân biệt dựa theo từng hình dạng và vị trí chỗ rách. Các dạng rách sụn chêm nói chung, trong đó có rách sụn chêm trong thường gặp bao gồm: -Theo vị trí: rách sừng trước, sừng sau, thân; rách vùng vô mạch, vùng có mạch nuôi. -Theo hình dạng: rách hình nan hoa, hình mỏ, hình quai vali, rách dọc, rách ngang…. -Rách phức tạp. Rách sừng sau sụn chêm trong có nhiều kiểu khác nhau tùy theo hình dạng, vị trí cảu chỗ rách   Nguyên nhân gây rách sừng sau sụn chêm trong  Ở người trẻ: Rách sụn chêm thường xảy ra đột ngột sau một chấn thương trong trạng thái gối gấp (ngồi xổm) đồng thời chân bị vặn xoắn, thường gặp trong chấn thương thể thao, tai nạn giao thông. Ở người có tuổi: Rách sụn chêm thường do thoái hóa. Bệnh nhân ngồi ghế và đứng lên đột ngột trong tư thế bất lợi, chân hơi vặn, cũng có thể gây rách sụn chêm. Rách sụn chêm ở người già thường kèm theo bong và mòn sụn khớp. Rách sừng sau sụn chêm trong xảy ra thường do tai nạn, chấn thương hoặc do thoái hóa. Dấu hiệu nhận biết rách sừng sau sụn chêm trong Khi sụn chêm rách, có các dấu hiệu sau xảy ra: – Có thể nghe thấy âm thanh giống như tiếng nổ nhỏ ở vị trí rách ngay khi xảy ra chấn thương. -Ngay sau khi sụn chêm bị rách, đa số bệnh nhân vẫn bước đi hoặc vận động bình thường như trước đó. Tuy nhiên, khoảng 2-3 ngày sau gối dần dần sưng lên và cảm giác mất linh hoạt gối. -Các triệu chứng thường gặp khác của rách sụn chêm: đau gối; sưng và hạn chế vận động gối; khớp gối bị kẹt, hoặc có tiếng lục cục trong khớp khi vận động; gối không thể gấp duỗi hết tầm; khi khám: ấn vào khe khớp bệnh nhân đau; thực hiện nghiệm pháp Mac Murray và Appley cho kết quả dương tính.
thucuc
627
Dùng công nghệ Nano để tiêu diệt virus Ebola Với tốc độ lây lan mạnh mẽ, Ebola đang trở thành vấn đề toàn cầu khi số người tử vong không ngừng gia tăng. Vấn đề sử dụng ZMapp, một loại thuốc chưa được thử nghiệm an toàn, trên phạm vi rộng đặt ra dấu hỏi lớn về đạo đức lẫn nguyên tắc chuyên môn của giới khoa học hiện đại. Thomas Webster, chủ nhiệm khoa Kỹ thuật hóa học, ĐH Northeastern Boston, chia sẻ rất khó khăn cho việc phát triển một loại vaccine hay thuốc điều trị cho Ebola, và cả những loại virus tương tự, bởi chúng biến đổi rất nhanh. “Trong công nghệ Nano, chúng tôi đang hướng các nghiên cứu cho việc phát triển các phân tử nano siêu nhỏ có khả năng bám vào virus và ngăn chặn quá trình phát tán của chúng”, Thomas Webster nhấn mạnh. Webster, một trong số các nhà khoa học thuộc cộng đồng công nghệ Nano, đang cố gắng thử nghiệm một phương pháp tiêu diệt các tế bào ung thư bằng cách gắn chúng với các phân tử Nano bằng vàng, sau đó dùng sóng hồng ngoại gần để gia nhiệt và cuối cùng là tiêu diệt tế bào mục tiêu. Các tế bào khỏe mạnh không bám dính với các phân tử nano nên vẫn “bình an vô sự”. Họ hi vọng cơ chế tương tự cũng sẽ xảy ra khi virus Ebola tiếp xúc với các phân tử nano này. “Rõ ràng là chúng ta đang rất cần một phương pháp điều trị Ebola, cũng như nhiều loại virus nguy hiểm khác, đảm bảo hữu hiệu và an toàn. Và đã đến lúc chúng ta nên nghiên cứu theo các cách mới và sáng tạo hơn, công nghệ mới có thể làm được nhiều điều mà phương pháp truyền thống không áp dụng được. ”, Webster kết luận.
medlatec
316
Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nướu răng Rượu bia được xếp vào nhóm đồ uống làm hỏng men răng, gây sâu răng, bệnh nướu răng và lở miệng. Lạm dụng rượu là yếu tố nguy cơ phổ biến đối với bệnh ung thư miệng và tăng nguy cơ mất răng vĩnh viễn đến 3 lần so với người bình thường. 1. Uống rượu bia ảnh hưởng gì tới men răng? 1.1. Rượu bia chứa chất tạo màu. Theo các chuyên gia về sức khỏe răng miệng, màu trong các loại đồ uống như rượu bia có được là do sự hiện diện của các chất tạo màu Chromogenes. Những hợp chất này bám vào bề mặt răng, trong khi khả năng bảo vệ của lớp men răng không tốt do đã bị tổn hại bởi lượng axit có trong rượu và hệ quả làm răng bị ố màu.Do đó, rượu được xếp vào nhóm đồ uống làm hỏng men răng và các chuyên gia khuyến cáo có thể hạn chế bằng cách sử dụng ống hút hoặc súc miệng nước sạch sau khi uống rượu. Các chuyên gia cảnh báo những người có sở thích uống rượu pha với soda hoặc rượu vang đỏ hãy chuẩn bị tinh thần để nói lời tạm biệt với nụ cười trắng trẻo.Một đồ uống làm hỏng men tăng tương tự rượu chính là bia, mắc dù tác hại có thể thấp hơn đôi chút. Bia cũng có tính axit tương tự rượu vang, do đó khiến răng dễ bị ố vàng. Đặc biệt đối với những loại bia lên men từ lúa mạch và mạch nha, những nguyên liệu vốn đã có màu đậm sẽ làm tăng nguy cơ đổi màu răng.1.2. Sử dụng rượu bia gây khô miệng. Các chuyên gia lưu ý rằng đồ uống có nồng độ cồn cao (như rượu mạnh) sẽ có tác dụng làm khô miệng. Sử dụng rượu gây khô miệng, qua đó khiến chức năng lớp men răng không tốt vì nước bọt ngoài tác dụng giữ ẩm cho răng còn giúp loại bỏ các mảng bám và vi khuẩn trên bề mặt răng. Lời khuyên được đưa ra là hãy cố gắng bổ sung đủ nước khi sử dụng quá nhiều bia rượu.1.3. Một số tác hại khác. Tổn thương răng liên quan đến rượu sẽ tăng lên nếu người sử dụng nhai đá trong đồ uống của mình do tăng nguy cơ gãy răng. Bên cạnh đó, một số người sử dụng rượu và còn cho thêm trái cây họ cam quýt vào làm tăng thêm nguy cơ tổn hại lớp men răng. Hiệp hội Nha Khoa Hoa Kỳ ghi chú rằng ngay cả miếng nhỏ chanh có thể làm xói mòn lớp men răng. Rượu bia được xếp vào nhóm đồ uống làm hỏng men răng 2. Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nướu răng Một số nghiên cứu tin cậy đã chứng minh những người sử dụng rượu bia nhiều hơn mức giới hạn số lượng khuyến nghị mỗi ngày có thể chứa một quần thể vi khuẩn không lành mạnh trong khoang miệng. Khi so sánh với những người bình thường, những người uống rượu bia tương đối nhiều thường có ít các nhóm vi khuẩn "tốt" trong miệng. Ngược lại, quần thể vi khuẩn gây hại lại cao hơn, trong số đó bao gồm cả những vi khuẩn liên quan đến các bệnh nướu răng, bệnh tim mạch và ung thư.Nhiều nghiên cứu từ trước đến nay tìm hiểu về những yếu tố ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật trong cơ thể con người, bao gồm hàng nghìn tỷ vi khuẩn và các vi sinh vật khác cư trú tự nhiên trong cơ thể. Mối liên hệ giữa đặc điểm hệ vi sinh vật đường ruột và nguy cơ mắc các bệnh lý đã được tìm ra đó là hệ vi sinh đường ruột càng đa dạng thì càng tốt.Tương tự, các nghiên cứu cũng chứng minh sự mất cân bằng trong hệ vi sinh khoang miệng có thể làm tăng nguy cơ sâu răng và bệnh nướu răng, bên cạnh đó là các bệnh lý khác như ung thư đầu, cổ, đường tiêu hóa và bệnh lý tim mạch.Một nghiên cứu tin cậy về vấn đề "Các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật trong khoang miệng" của nhà nghiên cứu Jiyoung Ahn, thuộc NYU Langone Health ở thành phố New York, theo đó thói quen uống rượu là một yếu tố cần được xem xét. Uống nhiều rượu bia có nguy cơ cao mắc bệnh nướu răng và một số bệnh ung thư ở đầu cổ. Đồng thời có bằng chứng cho thấy rượu làm thay đổi quần thể vi khuẩn trong khoang miệng. Nhóm nghiên cứu của Ahn đã phân tích các mẫu nước súc miệng từ 1.044 người trưởng thành ở Hoa Kỳ. Trong số đó, khoảng 25% trường hợp không uống rượu, 59% uống rượu bia vừa phải và 15% là những người nghiện rượu nặng. "Nặng" ở đây được hiểu là sử dụng rượu nhiều hơn mức giới hạn mà các chuyên gia khuyến nghị: 1 ly/ngày đối với phụ nữ và 2bly/ngày đối với nam giới.Nhìn chung, nghiên cứu cho thấy những người uống rượu, đặc biệt là những người nghiện rượu nặng, có xu hướng có ít vi khuẩn Lactobacillales, một loại vi khuẩn "tốt" thường được sử dụng trong các chất bổ sung probiotic. Trong khi đó, những người uống rượu thường có mức độ một số vi khuẩn "xấu" cao hơn, chẳng hạn như Bacteroides, Actinomyces và các loài Neisseria.Yiping Han, giáo sư về y học nha khoa và vi sinh tại Đại học Columbia ở Thành phố New York, cho biết kết quả nghiên cứu của Ahn không giải thích được sự khác biệt giữa những người tham gia nghiên cứu. Theo Han, hệ vi sinh vật trong khoang miệng còn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ chế độ ăn uống, đánh răng và chăm sóc răng miệng. Thêm vào đó, Han nói, không rõ có bao nhiêu người trong nhóm nghiện rượu nặng có thể đã phụ thuộc vào rượu. Và những người đó có những khác biệt rõ rệt nào so với những người không uống rượu và những người uống rượu vừa phải hay không?Ahn cho biết cô và nhóm của mình đã tính đến một số yếu tố đó. Ví dụ, nghiên cứu đã xem xét đến vấn đề tuổi tác, chủng tộc, thói quen hút thuốc, trình độ học vấn và trọng lượng cơ thể của những người tham gia nghiên cứu. Tuy nhiên, Ahn nói, vẫn có thể có những khác biệt khác giữa người không uống rượu và người nghiện rượu nặng mà nhóm của cô không thể xem xét. Do đó, một câu hỏi đặt ra là tại sao rượu lại tạo ra sự chọn lọc về sự gia tăng một số vi khuẩn xấu và làm giảm một số vi khuẩn tốt. Nghiên cứu của Ahn chưa tìm ra câu trả lời và do đó cần thêm nhiều nghiên cứu khác khả thi hơn. Men răng không tốt do đã bị tổn hại bởi lượng axit có trong rượu và hệ quả làm răng bị ố màu Điểm mấu chốt trong nghiên cứu trên là đưa ra được lời khuyên có giá trị. Đối với tất cả mọi người cần có lối sống khôn ngoan, áp dụng chế độ vệ sinh răng miệng tốt và duy trì một lối sống lành mạnh.Đối với việc sử dụng rượu, nghiên cứu đã chứng minh sự điều độ chính là chìa khóa. Chúng ta đã biết rằng uống nhiều rượu bia là một yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh. Vì vậy, tác động xấu có thể xảy ra trên hệ vi sinh vật đường tiêu hóa là một lý do nữa để hạn chế sử dụng rượu quá nhiều.com, healthline.com
vinmec
1,345
Hình ảnh viêm họng hạt mạn tính và cách nhận biết Viêm họng hạt mạn tính là hệ quả của bệnh viêm họng hạt cấp không được điều trị dứt điểm. Đây là bệnh có thể xảy ra đối với mọi lứa tuổi. Làm thế nào để biết mình có bị viêm họng hạt mạn tính hay không, bài viết sẽ đưa ra những thông tin về triệu chứng và hình ảnh viêm họng hạt mạn tính giúp bạn có thể nghi ngờ bệnh và thăm khám, điều trị sớm. 1. Sơ lược về viêm họng hạt Viêm họng hạt bản chất là viêm họng mạn tính bị quá phát dẫn đến niêm mạc vòm họng nổi những hạt lympho khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu. Bình thường, các tế bào lympho nằm trong các amidan hầu họng (amidan khẩu cái, amidan vòm,  amidan vòi, amidan lưỡi) có tác dụng như lá chắn bảo vệ đầu tiên của cơ thể, bắt giữ và tiêu diệt các vi khuẩn có hại với cơ thể xâm nhập qua đường thở. Tuy nhiên, vì một lý do nào đó khiến hệ miễn dịch suy yếu, phòng tuyến bảo vệ này bị tấn công trở lại bởi vi khuẩn và tạo nên những ổ viêm, sưng,… Đây cũng chính là nguyên nhân gây nên các bệnh lý vùng miệng họng như viêm amidan, viêm họng,…. Khi bị viêm họng hạt, các lympho hầu họng bị sưng to, nổi thành các hạt đỏ trong vùng họng. Có hai giai đoạn chính của bệnh viêm họng hạt là cấp tính và mạn tính. Trong đó cấp tính là các đợt tái phát riêng lẻ, tình trạng bệnh diễn biến nhanh nhưng cũng dễ điều trị. Tuy nhiên nếu không điều trị kịp thời thì tình trạng này sẽ nhanh chóng chuyển sang mạn tính, quá trình điều trị cũng trở nên khó khăn và kéo dài hơn rất nhiều 2. Tìm hiểu hình ảnh viêm họng hạt mạn tính Vậy khi bị viêm họng hạt, vòm họng của chúng ta trông sẽ thế nào? Để phân biệt rõ hơn về tình trạng viêm họng hạt mạn tính, hãy cùng theo dõi các biểu hiện thông qua các trạng thái khác nhau của viêm họng hạt dưới đây 2.1. Hình ảnh vòm họng ở trạng thái khỏe mạnh Hình ảnh họng khỏe mạnh Ở trạng thái khỏe mạnh, toàn bộ niêm mạc của chúng ta có màu hồng nhạt và tương đối min, không nổi các chấm li ti hoặc các đốm cộm đỏ. Để quan sát bằng mắt thường, bạn có thể sử dụng một gương phẳng và một chiếc đèn nhỏ soi vào vùng hầu họng, ngoài ra có thể dùng một thanh đè lưỡi để quan sát kỹ hơn. Lưu ý khi sử dụng thanh đè lưỡi, không nên đưa vào quá sâu vì có thể gây nên tổn thương họng và gây ra phản ứng kích thích nôn để đẩy dị vật ra bên ngoài. Khi quan sát, bạn sẽ thấy hai amidan khỏe mạnh có kích thước nhỏ, hồng nhạt và nấp sau hai hố amidan hai bên vùng họng. Quan sát tới vùng trên họng sẽ không có các chấm li ti hoặc các cộm đỏ, họng bình thường. Ngoài ra khi họng khỏe mạnh bạn sẽ không có cảm giác vướng và ngứa. Quan sát hình ảnh chụp dưới đây để thấy rõ hình ảnh họng khỏe mạnh. 2.2. Hình ảnh viêm họng hạt cấp tính Hình ảnh viêm họng hạt cấp tính Như trình bày biên trên, viêm họng hạt cấp tính là những đợt viêm họng hạt bột phát. Khi viêm cấp tính, các triệu chứng xuất hiện nhanh chóng và người bệnh có thể cảm nhận sự thay đổi một cách rõ rệt. Khi quan sát bằng mắt thường, có thể thấy rõ một loạt các triệu chứng điển hình như: – Vùng niêm mạc họng cảm giác dày lên và đỏ, đặc biệt là ở khu vực xung quanh amidan và vùng niêm mạc phía sau amidan. – Các nang lympho xuất hiện phía sau thành họng, khi vùng viêm tăng dần thì các lympho cũng tăng dần số lượng và hình thành nên các đám nề màu hồng, đỏ lực tạo thành các cụm có thể quan sát rõ rệt. – Lưỡi gà dần dần cũng xuất hiện tình trạng sưng nề. – Hai amidan lộ ra ngoài và sưng đỏ, gây vướng – Quan sát tổng quan có thể thấy vùng họng bị hẹp đáng kể. Dưới đây là hình viêm họng hạt cấp tính điển hình. Ngoài các triệu chứng có thể quan sát bên trên thì khi bị viêm họng hạt cấp tính, người bệnh thường kèm theo các triệu chứng như: – Ngứa họng, rát họng, ho, khàn giọng, xuất hiện đờm ở cổ, .. – Tai thường bị ù hoặc bị ngứa tai; – Sổ mũi và hắt hơi; – Ở một số người còn xuất hiện tình trạng nhức đầu nhẹ;… 2.3. Hình ảnh viêm họng hạt mạn tính 2.3.1 Các đặc trưng của viêm họng hạt mạn tính Viêm họng hạt cấp không được điều trị dứt điểm là tiền đề dẫn đến bị mạn tính. Khi chuyển sang tình trạng mạn tính, các đợt tái phát thường diễn ra nhiều lần. Đồng thời mức độ viêm họng cũng dần gia tăng. Quan sát bằng mắt thường, viêm họng hạt mạn tính sẽ đặc trưng với các đặc điểm như: – Toàn bộ vùng niêm mạc họng hồng và nổi những nốt đỏ li ti. Ta có thể cảm nhận thấy sự sưng nề rõ rệt. Và nó khác biệt hoàn toàn so với niêm mạc họng bình thường hay viêm họng hạt cấp tính – Các hạt lympho gia tăng về số lượng và kích thước. Thay vì là những nốt đỏ nhỏ li ti thì các hạt lympho này có thể có kích thước bằng hạt gạo. Thậm chí chúng chỉ bằng hạt ngô và có những liên kết với nhau bằng các mạch máu rất nhỏ. – Amidan cũng xuất hiện tình trạng sưng nề tương tự. Không ít trường hợp amidan có những chấm trắng hay còn gọi là các hốc mủ. Về cơ bản viêm họng hạt mạn tính cũng sẽ có những dấu hiệu như viêm họng hạt cấp tính. Tuy nhiên có một số điểm khác biệt như người bị viêm mạn tính thường không sốt như viêm cấp tính, thay vào đó là cảm giác cổ họng khô, rát liên tục gia tăng. Ngoài những triệu chứng có thể quan sát bằng mắt thường, các triệu chứng thường gặp cũng tương tự như ở viêm họng hạt cấp tính song mức độ nghiêm trọng hơn rất nhiều. 2.3.2 Biến chứng của viêm họng hạt mạn tính Khi tình trạng mạn tính không được điều trị có thể dẫn tới những biến chứng vô cùng nguy hiểm: – Áp xe quanh amidan, viêm tấy quanh cổ họng, áp xe thành họng. – Viêm họng hạt mạn tính có thể gây viêm các vùng xung quanh. Ví dụ như viêm mũi, viêm xoang, viêm tai giữa. Hoặc thậm chí nó có thể gây viêm thanh quản. – Nguy hiểm nhất là các biến chứng viêm màng tim, viêm cầu thận, viêm khớp,…. ảnh hưởng tới cuộc sống hằng ngày, đe dọa tính mạng người bệnh.
thucuc
1,245
Biểu hiện của viêm ruột thừa cấp và cách điều trị Viêm ruột thừa cấp là một bệnh phổ biến có thể gặp ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Bệnh lý này có thể diễn biến xấu và gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được kịp thời chữa trị. Viêm ruột thừa cấp thường xuất hiện nhiều ở nam giới, đặc biệt là ở lứa tuổi dậy thì. Vậy biểu hiện của viêm ruột thừa cấp là gì? Nguyên nhân gây bệnh là gì? Phương pháp điều trị bệnh mang lại hiệu quả, hạn chế tối đa việc gây ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh là gì? 1. Biểu hiện của viêm ruột thừa cấp 1.1 Hiện tượng đau bụng kéo dài Ruột thừa là một bộ phận nhỏ nằm phía dưới bên mạn phải của bụng. Khi các chất thải bị tắc trong ruột già lâu dần tích tụ gây viêm nhiễm. Từ đó sẽ tạo ra các triệu chứng đau khu vực từ rốn tới hố chậu phải. Cơn đau sẽ có chiều hướng tăng dần và tăng theo thời gian từ 6-24 tiếng. Bệnh lý viêm ruột thừa cấp sẽ gây ra những tác động xấu với cơ thể, từ đó gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó khi những cơn đau bụng kéo dài và xuất hiện với tần suất lớn thì người bệnh cần ngay lập tức đến bệnh viện. Càng thăm khám và chẩn đoán sớm thì công tác điều trị sẽ diễn ra chính xác và thuận lợi hơn. Đồng thời đó cũng là cách để người bệnh tránh được các biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng. Bệnh lý viêm ruột thừa cấp có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào từ người già đến trẻ nhỏ. Chính vì vậy, bạn cần quan tâm đến các ngôn ngữ cơ thể để có thể bảo vệ sức khỏe tốt nhất. 1.2 Nôn kéo dài kèm theo đau bụng – biểu hiện của viêm ruột thừa cấp  Khi có triệu chứng nôn ói kèm theo những cơn đau bụng từ rốn đến hố chậu phải, bạn có thể đã bị viêm ruột thừa cấp. Cụ thể người bị viêm ruột thừa cấp có thể gặp phải các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa như: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, bụng đau quặn,…. Đau bụng dữ dội là một trong những biểu hiện của viêm ruột thừa cấp 1.3 Đau bàng quang khi đi tiểu – biểu hiện của viêm ruột thừa cấp  Theo một nghiên cứu mới đây, đau bàng quang mỗi khi đi tiểu là một trong các biểu hiện của viêm ruột thừa cấp. Và đó là báo hiệu bệnh đang diễn biến xấu đi. Nguyên nhân đến từ quá trình viêm và nhiễm trùng đường ruột. Quá trình đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự bài tiết gây ra hiện tượng đau bàng quang khi đi tiểu. 1.4  Hiện tượng chán ăn – Một biểu hiện của viêm ruột thừa cấp  Tình trạng chán ăn xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, thường không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên nếu chán ăn kèm theo những cơn đau bụng bất thường thì đừng loại trừ khả năng bị bệnh ruột thừa. Nguyên nhân là khi hệ tiêu hóa có vấn đề do viêm nhiễm đường ruột sẽ dẫn đến đau bụng kèm hiện tượng chán ăn. Đó cũng chính là một biểu hiện của viêm ruột thừa cấp rất phổ biến. Theo khảo sát người mắc viêm ruột thừa, cứ 10 người mắc bệnh thì có đến 9 người có dấu hiệu chán ăn. Lý giải về vấn đề này các nhà khoa học cho biết: Viêm ruột thừa sẽ ức chế quá trình sản sinh hormone gây đói khiến người bệnh không còn cảm giác muốn ăn uống. 1.5 Biểu hiện của viêm ruột thừa cấp sốt nhẹ Đa số các bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp đều bị nhiễm trùng. Khi đó cơ thể bệnh nhân sẽ có các dấu hiệu điển hình như: Run nhẹ, lạnh tay chân, sốt nhẹ từ 38-38,5*C…. Nếu bạn đang gặp một trong các dấu hiệu trên, bạn nên đến ngay phòng khám hoặc bệnh viện uy tín để kiểm tra. 2. Nguyên nhân dẫn đến biểu hiện của viêm ruột thừa cấp Các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến bệnh viêm ruột thừa cấp điển hình như: – Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn ruột thừa. – Có u phân, muối canxi, sỏi phân hoặc khối u… Đều là các nhân tố làm tắc nghẽn ruột thừa, từ đó dẫn tới viêm và nhiễm trùng. – Có hiện tượng sưng và viêm. Hiện tượng lâu dần sẽ dẫn tới nhiễm trùng, tạo máu đông và làm vỡ ruột thừa. Nhiễm khuẩn ruột thừa có thể là nguyên nhân dẫn đến viêm ruột thừa cấp – Hiện tượng tăng sản mô lympho cũng liên quan đến tình trạng viêm và nhiễm trùng, điển hình như sởi, viêm đường hô hấp, nhiễm amip, bệnh Crohn, viêm ruột và bệnh tăng bạch cầu đơn nhân. – Bên cạnh đó bệnh còn có thể xuất hiện do phì đại mô bạch huyết. Hoặc do thức ăn vướng lại ở ruột thừa hoặc do giun đũa. Bệnh viêm ruột thừa cấp thường xảy ra ở nam giới trong lứa tuổi từ 10 – 19 là chủ yếu. Theo các chuyên gia cho biết, bệnh này thường xảy ra vào mùa hè hơn là các mùa khác. Tỉ lệ mắc bệnh sẽ tăng cao với các tác động của ô nhiễm không khí. Đồng thời việc sử dụng lượng lớn thức ăn nhanh, các thực phẩm giàu đạm nhưng lại ăn ít chất xơ. 3. Cách điều trị, phục hồi, hạn chế diễn tiến sau phẫu thuật bệnh viêm ruột thừa cấp 3.1 Điều trị Ở một số trường hợp viêm ruột thừa cấp có thể không cần phải phẫu thuật, mà có thể điều trị bằng kháng sinh và truyền dịch tuy nhiên tỷ lệ này rất hiếm. Hầu hết các trường hợp bị viêm ruột thừa cấp, bệnh nhân đều cần được phẫu thuật. Tùy phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật phù hợp. Bệnh nhân cần đến bệnh viện kiểm tra ngay khi xuất hiện các biểu hiện của viêm ruột thừa cấp. Việc này giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh hậu quả đáng tiếc về sau. Người bệnh viêm ruột thừa cấp thường được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa. 3.2 Phục hồi Sau khi phẫu thuật cắt ruột thừa người bệnh cần có các chế độ chăm sóc phù hợp, giúp sức khỏe hồi phục nhanh chóng và không bị ảnh hưởng bởi các di chứng sau mổ. – Sau khi phẫu thuật, người bệnh nên hạn chế các hoạt động nặng. Đối với mổ nội soi, người bệnh nên tránh hoạt động trong 3-5 ngày. Nếu mổ hở, nên hạn chế hoạt động trong 10-14 ngày. – Bảo vệ bụng khi ho, cười hay hắt xì. Người bệnh có thể đặt một cái gối trước bụng để giảm bớt áp lực lên vết mổ khi ho, cười hay hắt xì. – Cần báo với bác sĩ nếu uống thuốc giảm đau nhưng cơn đau không giảm. – Khi thấy bớt đau nên tập đi lại chầm chậm, từ từ. – Khi thấy mệt nên nghỉ ngơi. – Đối với trẻ em có thể đi học lại 1 tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên phải 2 đến 4 tuần sau mới được hoạt động nặng. – Việc phòng tránh viêm ruột thừa, bệnh nhân cũng cần xây dựng chế độ sinh hoạt hợp lý. Điển hình như tập thể dục thể thao, tránh căng thẳng, ăn ngủ đúng giờ… – Việc thiết lập một chế độ ăn uống khoa học cũng là điều cần thiết. Hạn chế hoặc không ăn khuya, ăn quá ít hay quá nhiều vào một bữa. Điều này rất có hại cho sức khỏe và đặc biệt là hệ tiêu hóa. Chú ý bổ sung thêm nhiều vitamin các loại, omega-3, chất đạm và chất xơ hòa tan. 4. Kết luận Viêm ruột thừa cấp là một trong những bệnh lý cấp cứu ngoại khoa phổ biến, biểu hiện của viêm ruột thừa cấp cũng đa dạng và khó nhận biết. Bệnh này không gây hậu quả vô cùng nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Đặc biệt, nếu không phát hiện kịp thời, viêm ruột thừa cấp có thể ảnh hưởng đến tính mạng. Để phòng tránh và hạn chế bị viêm ruột thừa cấp, mỗi người chúng ta cần xây dựng lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học.
thucuc
1,491
Lời giải đáp cho câu hỏi HBeAb dương tính là tốt hay xấu? Bạn thực hiện xét nghiệm các chỉ số của viêm gan B và nhận được kết quả HBe. Ab (Anti - Hbe) dương tính, thế nhưng bạn lại loay hoay không biết dương tính như vậy là tốt hay xấu? Dương tính có nghĩa là sức khỏe của bạn có đang gặp vấn đề gì không? Hãy cùng đi tìm lời giải đáp cho câu hỏi ở bài viết dưới đây nhé. 1. Xét nghiệm HBe Ab là gì? Thông thường khi một người bị viêm gan B đến khám, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các marker viêm gan B như HBs Ag, HBs Ab, HBe Ag, HBe Ab, anti - HBc,... Trong đó xét nghiệm HBe Ab nhằm chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm viêm gan B có sự hoạt động của virus hay không khi mà HBe Ag (kháng nguyên e của virus viêm gan B) dương tính. Bên cạnh đó, chỉ số này còn nói lên sự chuyển đổi huyết thanh giúp đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị viêm gan B. Sự chuyển đổi huyết thanh xảy ra khi HBe Ab chuyển từ kết quả âm tính sang dương tính, đồng thời HBe Ag chuyển từ dương tính sang âm tính. Sự thay đổi này cho thấy virus đã giảm hoạt động hoặc không còn nhân đôi phát triển. Quá trình chuyển đổi này có thể diễn ra một cách tự nhiên hoặc do tác động của phương pháp điều trị virus. HBe Ag và HBe Ab thường không xuất hiện cùng lúc với nhau, sự có mặt của HBe Ab thể hiện tình trạng virus không hoạt động hoặc ít có nguy cơ lây nhiễm và ngược lại, HBe Ag thể hiện tình trạng virus đang hoạt động có khả năng lây nhiễm cao trong cộng đồng. 2. Xét nghiệm HBe Ab dương tính là tốt hay xấu? Xét nghiệm HBe Ab là một xét nghiệm viêm gan B quan trọng và có ý nghĩa trong việc đánh giá sự hoạt động nhân lên của virus. Qua đó xác định được giai đoạn tiến triển của bệnh ở những người mắc viêm gan B nhằm đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Không phải ai cũng thực hiện xét nghiệm này, thông thường chỉ số này chỉ được bác sĩ yêu cầu làm đối với những người đã được xác định mắc viêm gan B. Những đối tượng này được bác sĩ khuyến cáo nên thường xuyên kiểm tra tình trạng gan và thực hiện xét nghiệm virus viêm gan từ 3 - 6 tháng/ lần để theo dõi tình trạng tiến triển của bệnh. Đối với trường hợp nồng độ virus có sự thay đổi tăng cao sẽ kịp thời phát hiện và có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn. Những người mắc bệnh lý viêm gan B mạn tính, sự có mặt của HBe Ab chứng tỏ bệnh đã tiến triển trong khoảng thời gian dài và có nguy cơ chuyển sang xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nguyên phát. Đây là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh lý về gan. Như vậy nếu kết quả xét nghiệm HBe Ab của bạn dương tính có nghĩa là bạn đã có miễn dịch một phần với virus. Điều này cho thấy virus viêm gan B trong cơ thể bạn đang giảm hoạt động hoặc chấm dứt sự nhân lên. Đây là một tín hiệu tốt đối với cơ thể khi mà bạn đã sản sinh ra kháng thể chống lại sự hoạt động của virus. Bạn cần tiếp tục duy trì các phương pháp trị liệu virus nhằm giữ cho kết quả luôn ở mức ổn định tốt. 3. Nếu bị chẩn đoán viêm gan B, bạn cần phải làm gì? Viêm gan B là một bệnh lý nhiễm trùng gan rất phổ biến hiện nay. Nó là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các bệnh nguy hiểm khác như xơ gan, suy gan, ung thư gan nguyên phát và gây tử vong. Theo thống kê của WHO, trên thế giới hiện nay có khoảng 400 triệu người mắc viêm gan B mạn tính, ở Việt Nam khoảng 20% dân số nhiễm virus này. Bất kỳ ai cũng có thể mắc viêm gan B, một phần nhỏ người nhiễm virus giai đoạn đầu nếu phát hiện và điều trị tốt có thể khỏi hoàn toàn. Còn lại đa số các trường hợp trẻ nhỏ, người lớn nhiễm virus sẽ sống chung với bệnh suốt đời. Trên thực tế nếu như bạn tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị của bác sĩ và rèn luyện lối sống khoa học thì bạn có thể sống khỏe mạnh và không cần quá lo lắng về virus viêm gan B. Khi bị chẩn đoán mắc viêm gan B, điều đầu tiên quan trọng đó là bạn cần phải tuân thủ đúng theo sự hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Dùng đúng liều thuốc, đúng kê đơn, tuyệt đối không dùng quá liều dẫn đến sự nhờn thuốc. Tuyệt đối không sử dụng các thuốc khác bên ngoài hoặc thảo dược khi không có sự đồng ý của bác sĩ. Người mắc viêm gan B cần phải theo dõi xét nghiệm các chỉ số virus viêm gan định kỳ 3 - 6 tháng/ lần để đánh giá được sự tiến triển của bệnh. Qua đó có các biện pháp can thiệp kịp thời để hạn chế sự tăng nồng độ và hoạt động của virus. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học cũng sẽ giúp bạn có sức khỏe tốt đáp ứng với công tác điều trị bệnh. Một số thực phẩm có lợi cho người bị viêm gan B như các loại rau cải, cà rốt, cà chua, sữa, trứng, thịt nạc, các loại quả chứa vitamin C để tăng sức đề kháng. Hạn chế tối đa những đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ có hại cho tế bào gan. Cần xây dựng và duy trì lối sống khoa học, tuyệt đối không sử dụng rượu, bia, và các chất kích thích khác. Thường xuyên rèn luyện thể dục thể thao, tránh thức khuya, nhậu nhẹt, căng thẳng, stress sẽ không tốt cho gan. Đặc biệt tâm lý thoải mái, vui vẻ, lạc quan cũng là một yếu tố quan trọng góp phần tăng hiệu quả điều trị bệnh.
medlatec
1,075
Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt là bệnh gì? Trong cuộc sống, bất kỳ lứa tuổi nào cũng có thể gặp phải tình trạng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Nhiều trường hợp đây chỉ là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe suy giảm. Tuy nhiên, cũng có trường hợp đau đầu, hoa mắt, chóng mặt kéo dài là khởi nguồn của nhiều bệnh lý nguy hiểm. Cần phân biệt thế nào là đau đầu, hoa mắt, chóng mặt Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt là những cảm giác hay đi liền với nhau nên dễ nhầm lẫn, việc nhầm lẫn khi phân biệt có thể dẫn đến phán đoán sai bệnh. Hiểu 1 cách đơn giản:Đau đầu, chóng mặt là tình trạng bạn cảm thấy đầu của mình đau nhức, mọi thứ xung quanh quay vòng vòng rồi tối sầm lại khiến bản thân không thể đứng vững.Hoa mắt là tình trạng xảy ra khi bạn xuất hiện ảo giác trước mặt và nhìn không rõ vật thể trong một khoảng thời gian ngắn.Thông thường, đau đầu, chóng mặt, hoa mắt sẽ xuất hiện khi 1 người có sự thay đổi tư thế đột đột (nằm sang ngồi, ngồi đến đứng dậy đột ngột) hoặc vận động quá sức. Tùy vào tình trạng sức khỏe mà tình trạng này có thể kéo dài từ vài giây, vài phút hoặc nhiều giờ.Khi xảy ra hiện tượng đau đầu, chóng mặt, hoa mắt thì bạn cần ngồi nghỉ ngơi hoặc nằm yên 1 chỗ, việc cố gắng di chuyển có thể khiến bạn bị nôn hoặc buồn nôn ngay lập tức.Về mặt y học, hiện tượng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt sẽ xảy ra khi hệ thần kinh trung ương và ngoại biên bị kích thích.Bạn có thể gặp phải tình trạng này trong các trường hợp như: Mang thai, say tàu xe, ngộ độc thực phẩm, do hội chứng tiền kinh nguyệt, rối loạn tiêu hóa, tác dụng phụ của thuốc hay lạm dụng rượu và chất kích thích. Với những nguyên nhân này, bạn không cần quá lo lắng, chỉ cần nghỉ ngơi và điều chỉnh thói quen sinh hoạt thì có thể giảm thiểu tình trạng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt ngay.Tuy nhiên, trong một số trường hợp thì đau đầu, hoa mắt, chóng mặt lại chính là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề tim mạch hoặc não bộ, như: Các bệnh lý về tim mạch: đối với những người mắc các bệnh về cơ tim, viêm tim, cao huyết áp, bệnh tim thiếu máu cục bộ,... đau đầu, chóng mặt, hoa mắt thường xuyên xảy ra đi kèm với triệu chứng tức ngực, đổ mồ hôi, mệt mỏi,... Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt là tình trạng gặp ở rất nhiều người 2. Tiềm ẩn nhiều vấn đề về sức khỏe với triệu chứng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt Đôi khi những dấu hiệu đau đầu, hoa mắt, chóng mặt chỉ là dấu hiệu cảnh báo sự suy giảm sức khỏe nhưng trong một vài trường hợp chúng cảnh báo nhiều căn bệnh khác.Bệnh đau nửa đầu Migraine: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt là những biểu hiện thường gặp nhất ở bệnh này. Các dấu hiệu có thể xảy ra một cách đột ngột ở một nửa hoặc cả 2 bên đầu, khiến bạn luôn trong trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống.Thiểu năng tuần hoàn não: Bệnh lý này kích thích thần kinh trung ương của bạn và làm phát sinh các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn, mất ngủ, giảm độ tập trung,...Chóng mặt tư thế: Theo thống kê thì có đến hơn 30% người phát hiện đau đầu hoa mắt chóng mặt buồn nôn là do bệnh chóng mặt tư thế. Tuy nhiên, đây là lành tính và không gây biến chứng nặng nên bạn không cần quá lo lắng.Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt là hiện tượng phổ biến, xuất hiện chủ yếu ở phụ nữ trong độ tuổi trung niên. Tình trạng này có thể xảy ra đột ngột và biến mất nhanh chóng nhưng thường xuyên lặp lại. Bạn không nên chủ quan mà cần theo dõi chúng để có phương pháp xử lý kịp thời.Nếu tình trạng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt chỉ xuất hiện thoáng qua hoặc đã xác định được nguyên nhân, bạn cần: nghỉ ngơi thường xuyên, thay đổi các thói quen sinh hoạt thật lành mạnh, nâng cao chất lượng dinh dưỡng đồng thời rèn luyện thể thao để nâng cao sức khỏe bản thân.Còn trong trường hợp, tình trạng này kéo dài, lặp lại thường xuyên, đi kèm với một số triệu chứng khác như: buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ,... Bởi đó có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nguy hiểm về tim mạch, thần kinh,... nếu để lâu có thể dẫn đến suy nhược thần kinh, ngất xỉu, các bệnh về huyết áp.
vinmec
830
Bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi có điều trị được không? Bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi khiến người bệnh suy giảm trí nhớ, nhận thức, giao tiếp… Người bệnh trở thành gánh nặng cho xã hội. Việt Nam hiện nay đang là một trong 10 quốc gia có tỉ lệ dân số già hóa nhanh nhất trên thế giới. Làm thế nào để sống chung an toàn với bệnh sa sút trí tuệ, tìm hiểu ngay ở bài viết dưới đây.  Sa sút trí tuệ ở người cao tuổi đang có xu hướng gia tăng 1. Như thế nào được gọi là sa sút trí tuệ Sa sút trí tuệ là hiện tượng người bệnh suy giảm nhận thức, tư duy, phán đoán, lập luận, nhìn nhận không gian, nhận thức ngày giờ… Người bệnh trở nên yếu tất cả các khả năng. Ký ức người bệnh dần mất đi. Có khoảng 10% người trên 70 tuổi và 20 – 40% người trên 85 tuổi có dấu hiệu mất ký ức. Tổn thương não gây nên những thiếu hụt về tâm – thần kinh, khiến người bệnh có những triệu chứng của sa sút trí tuệ, trầm cảm, ảo giác, hoang tưởng, lo âu, mất ngủ, ức chế, Alzheimer… Trong đó có tới 60 – 80% sa sút trí tuệ bị Alzheimer.  2. Nguyên nhân dẫn đến sa sút trí tuệ ở người cao tuổi Sa sút trí tuệ thường khiến bệnh nhân mất trí nhớ. Nhưng nếu người bệnh chỉ đơn thuần mất trí nhớ, thì không được gọi là sa sút trí tuệ. Sa sút trí tuệ nguyên nhân là do tổn thương tế bào thần kinh và các liên kết của chúng trong não bộ. Tùy thuộc vào sự tổn thương trong não bộ, sẽ gây nên những triệu chứng khác nhau ở mỗi người bệnh. Nguyên nhân dẫn đến tổn thương não bộ gây sa sút trí tuệ có thể do:  2.1 Bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi thể tiến tiển – không thể đảo ngược  Đây là bệnh lý phổ biến, chiếm tới 60 – 80% gây sa sút trí tuệ. Bệnh nhân mắc Alzheimer xuất hiện các mảng Amyloid và các búi sợi tơ thần kinh trong não. Những đám protein này được gọi là beta-amyloid. Sự xuất hiện của beta – amyloid làm hỏng các tế bào thần kinh khỏe mạnh và các sợi kết nối chúng. Khiến người bệnh có triệu chứng mất trí nhớ, suy giảm nhận thức…   Mạch máu có tổn thương, gây đột quỵ hoặc làm tổn thương não theo những cách khác. Các tổn thương mạch máu này có thể làm hỏng các sợi trong chất trắng của não. Các tổn thương mạch máu này khiến người bệnh khó giải quyết vấn đề, suy nghĩ, tập trung và tổ chức chậm lại.  Những khối protein bất thường hình thể giống quả bóng, hình thành trong não. Gây nên những triệu chứng: Mộng du, ảo giác, mất khả năng tập trung, chú ý. Bệnh nhân có những cử động không phối hợp hoặc chậm chạp, run và cứng đơ. Sự phân hủy, thoái hóa của các tế bào thần kinh ở tế bào vùng trán, vùng thái dương. Gây nên các triệu chứng phổ biến của bệnh bao gồm sự mất ổn định trong hành vi, suy nghĩ, tính cách, khả năng phán đoán, ngôn ngữ và cử động. Người bệnh cùng lúc mắc nhiều nguyên nhân dẫn đến sa sút trí tuệ như: Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu. Một số tế bào thần kinh trong não và tủy sống bị đào thải do gen bị đột biến. Có thể khiến người bệnh xuất hiện các triệu chứng như: suy giảm nghiêm trọng về kỹ năng tư duy, nhận thức.  Những người có nguy cơ cao bị chấn thương sọ não, gây tổn thương chèn ép tế bào thần kinh. Nguy cơ cao xuất hiện ở võ sĩ quyền anh, cầu thủ bóng đá, binh lính… Tùy vào vùng bị chấn thương, có thể khiến bệnh nhân trầm cảm, kích động, mất trí nhớ và suy giảm khả năng nói.  Bệnh này do nhiễm virus gây bệnh hoặc di truyền. Khiến người bệnh có triệu chứng lo âu, chán nản, thay đổi tính cách, chán nản, mất trí nhớ, suy giảm thị lực, mất ngủ, khó nói, khó nuốt, di chuyển đột ngột…  Parkinson có thể do nhiễm khuẩn, viêm não, nhiễm độc thần kinh, thoái hóa thần kinh… khiến người bệnh có triệu chứng giảm vận động, giảm trí nhớ, lo âu, rối loạn ngôn ngữ, khó nói, khó viết…  Sa sút trí tuệ ở người cao tuổi ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống 2.2 Bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi nguyên nhân không do thoái hóa hệ thần kinh  Người bệnh có thể sốt hoặc các phản ứng khác chống lại nhiễm trùng. Việc chống lại tác nhân gây hại của hệ thống miễn dịch có thể tấn công các tế bào thần kinh gây tổn thương thần kinh. Bệnh nhân có các triệu chứng của sa sút trí tuệ.  Rối loạn tuyến giáp, hạ đường huyết, thừa kênh natri hoặc thiếu hụt canxi, rối loạn hấp thu B12… có thể khiến bệnh nhân có những triệu chứng của sa sút trí tuệ.  Mất nước, thiếu hụt vitamin B1, B6, B12, vitamin E… có thể khiến bệnh nhân xuất hiện những triệu chứng giống với sa sút trí tuệ. Một số thuốc gây tác dụng phụ của thuốc hoặc phản ứng, tương tác giữa các loại thuốc, làm tổn thương tế bào thần kinh. Gây nên triệu chứng giống với sa sút trí tuệ.  Chấn thương sọ não, tắc mạch não… gây tụ máu khoang dưới nhện, tụ máu dưới màng cứng…Người bệnh có thể bị do cơn đột quỵ, vỡ mạch máu, ngã… khiến người bệnh có triệu chứng của sa sút trí tuệ.  Người bệnh tiếp xúc với các kim loại nặng như chì, thuốc trừ sâu,dùng chất kích thích, rượu nặng… khiến người bệnh bị ngộ độc, tổn thương thần kinh trung ương. Bệnh nhân có những triệu chứng giống của bệnh sa sút trí tuệ. Khối u phát triển gây chèn ép mạch máu, thần kinh. Gây tổn thương các thần kinh  trung ương, dẫn đến tình trạng sa sút trí tuệ. Một số người bệnh mắc chứng ngưng thở khi ngủ, hen suyễn, đau tim, ngộ độc khí carbon monoxide… Làm tế bào não thiếu oxy trong thời gian dài. Khiến tế bào não bị tổn thương không hồi phục, gây nên tình trạng sa sút trí tuệ.  Dịch não tủy không được hấp thu hết, gây nên hiện tượng não úng thủy. Sự dư thừa dịch não tủy làm tổn thương nhu mô não, làm người bệnh khó đi lại, khó tiểu và sa sút trí tuệ. 3. Bệnh sa sút trí tuệ có điều trị được không?  Sa sút trí tuệ là bệnh không thể chữa khỏi, bệnh có diễn biến gia tăng chứ không thể giảm bớt. Tuy nhiên, nếu có thể phát hiện sớm có thể dùng thuốc để giảm bớt triệu chứng bệnh. Đồng thời, bác sĩ có thể hướng dẫn người nhà cách hỗ trợ giúp người bệnh được chăm sóc tốt hơn.  Thể dục thể thao giúp bệnh sa sút trí tuệ của người cao tuổi diễn biến chậm lại 4. Làm thế nào để hạn chế bệnh sa sút trí tuệ Sa sút trí tuệ khiến người bệnh trở thành một đứa trẻ trong phiên bản người trưởng thành. Phòng tránh người cao tuổi rơi vào bệnh lý sa sút trí tuệ, chúng ta cần:  – Tránh sử dụng chất kích thích, rượu, bia, cà phê, thuốc lá … quá nhiều – Ăn uống đủ chất, bổ sung đầy đủ thường xuyên vitamin nhóm B.  – Thường xuyên đọc sách, tập thể dục thường xuyên – Tránh tiếp xúc các chất độc hại, virus, nhiễm khuẩn…  – Giữ tinh thần luôn vui vẻ, lạc quan, buông bỏ stress để đầu óc được thảnh thơi.  – Sử dụng thuốc bổ não theo sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.  – Kiểm tra sức khỏe định kỳ hằng năm với bác sĩ chuyên khoa.  Sa sút trí tuệ làm ảnh hưởng đến chất lượng sống, nhận thức, tư duy của người bệnh. Để người bệnh có thể sống vui khỏe, cần sự quan tâm từ người thân cũng như xã hội. Hãy giúp họ có được cuộc sống vui vẻ nhất ở quãng thời gian còn lại.
thucuc
1,445
Dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 có vai trò gì trong mùa dịch? Tác dụng của việc tiêm vắc xin COVID-19 là tạo ra kháng thể trong cơ thể chống lại virus SARS-Co. V-2. Sau khi tiêm, bạn có thể lựa chọn thêm dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 để biết được cơ thể mình đáp ứng được vắc xin như thế nào. 1. Xét nghiệm kháng thể COVID-19 là gì? Hiện nay, việc tiêm vắc xin COVID-19 đã được triển khai trên khắp cả nước. Rất nhiều người trong số đó đã được tiêm mũi 2 của vắc xin. Theo khuyến cáo của các nhà sản xuất, vài tuần sau tiêm vắc xin là cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể. Kháng thể này có tác dụng chống lại sự tấn công của virus SARS-Co V-2. Khái niệm về xét nghiệm kháng thể COVID-19 Xét nghiệm kháng thể COVID-19 được hiểu đơn giản là một xét nghiệm có ý nghĩa tìm ra virus thông qua kháng thể gián tiếp. Thường là kháng thể Ig G được sản sinh nhằm tác dụng chống lại virus sau một thời gian nhiễm bệnh, điều trị bệnh. Kháng thể này có trong huyết thanh của bệnh nhân. Những kháng thể này cũng được sản sinh sau vài tuần tiêm vắc xin COVID-19 và có tác dụng chống lại virus gây bệnh. Xét nghiệm này có thể xác định được một người đã từng mắc COVID-19, nghi ngờ nhiễm bệnh hoặc đã được tiêm vắc xin ngừa COVID-19. Xét nghiệm kháng thể như thế nào? Dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 được thực hiện dựa trên phân tích mẫu huyết thanh của bệnh nhân. Nhân viên y tế sẽ trích máu ở đầu ngón tay của bệnh nhân để lấy mẫu bệnh phẩm mang đi xét nghiệm. Kết quả có được chỉ mất khoảng 30 phút đến 1 tiếng trong phòng xét nghiệm. Các loại xét nghiệm kháng thể COVID-19 Hiện nay, ngành y tế đang áp dụng 2 phương pháp xét nghiệm kháng thể. Đó là: Phương pháp sử dụng công nghệ hóa phát quang tự động nhằm định lượng nồng độ kháng thể Ig M và Ig G trong huyết thanh của bệnh nhân. Phương pháp này tốn khoảng 1 tiếng đồng hồ để cho ra kết quả. Phương pháp test nhanh bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch giúp định tính kháng thể trong huyết thanh. Phương pháp này giống với test que thử thai, cho ra kết quả nhanh chỉ sau 30 phút. 2. Tại sao cần đến dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19? Cần phân biệt rõ xét nghiệm kháng thể với xét nghiệm kháng nguyên để xác nhận người mắc COVID-19. Vậy thì ý nghĩa của xét nghiệm kháng thể là gì? Tác dụng của xét nghiệm kháng thể Trên thực tế, xét nghiệm kháng thể không có tác dụng chẩn đoán một người có nhiễm virus SARS-Co V-2 hay không. Tuy nhiên, đây lại là xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng. Việc test nhanh kháng thể có vai trò giúp đội ngũ y tế có thể tìm hiểu được sự phát tán của virus trong cộng đồng. Đồng thời phát hiện những người có kháng thể và khả năng chống đỡ, tự bảo vệ trước sự tấn công của virus. Tìm kháng thể ở những người đã tiêm vắc xin COVID-19 Sau khoảng vài tuần tiêm vắc xin, cơ thể sẽ sản sinh ra những kháng thể một cách chủ động để chống lại sự tấn công của virus. Dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 sẽ giúp một người xác định được rằng trong cơ thể mình đã có các kháng thể này hay chưa. Những ai nên xét nghiệm kháng thể COVID-19? Với tác dụng nêu trên thì các đối tượng sau nên làm xét nghiệm kháng thể: Người đã tiêm vắc xin phòng COVID-19: sau khoảng 28 ngày sau tiêm mũi 1 và từ 14 đến 28 ngày sau khi tiêm mũi 2. Người đã từng mắc COVID-19 và được chữa khỏi. Người đang nghi ngờ nhiễm virus SARS-Co V-2: 7 đến 15 ngày sau khi nhiễm virus hoặc đang trong quá trình điều trị bệnh. Lưu ý khi xét nghiệm kháng thể đối với người sau tiêm vắc xin Trước sự diễn biến đang vô cùng phức tạp của dịch COVID-19 như hiện nay thì việc bảo vệ mình là cần thiết. Trong đó, tiêm vắc xin là cách tốt nhất để một người khỏe mạnh có thể chủ động phòng virus tấn công cho chính bản thân. Với những người sau khi tiêm vắc xin COVID-19 có thể làm xét nghiệm kháng thể để chắc chắn rằng cơ thể đã có kháng thể chống virus bảo vệ hay chưa. Với đối tượng này khi xét nghiệm cần lưu ý những điều sau: Chỉ làm xét nghiệm kháng thể COVID-19 khoảng 4 tuần sau tiêm mũi 1 và từ 2 - 4 tuần sau khi tiêm mũi 2. Tiêm đủ số mũi vắc xin theo yêu cầu. Các vắc xin nước ta hiện đang cho triển khai đều phải tiêm đủ 2 mũi. Thời gian cách nhau giữa 2 mũi tùy thuộc vào loại vắc xin và khuyến cáo của nhà sản xuất. 3. Phân biệt rõ xét nghiệm kháng thể và xét nghiệm kháng nguyên COVID-19 Nếu như không hiểu rõ bản chất, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 và xét nghiệm kháng nguyên. Vậy phân biệt như thế nào? Khác nhau về bản chất Xét nghiệm kháng nguyên là xác định sự có mặt của virus SARS-Co V-2 thông qua vật liệu di truyền. Mẫu bệnh phẩm là dịch đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới, thường là dịch tỵ hầu. Còn xét nghiệm kháng thể là tìm virus gián tiếp thông qua việc xác định kháng thể có trong huyết thanh của bệnh nhân. Kháng thể này chỉ có sau một thời gian nhiễm bệnh hoặc sau khi một người được chích ngừa vắc xin COVID-19. Đối tượng làm xét nghiệm Đối tượng làm xét nghiệm kháng nguyên: người có nguy cơ mắc COVID-19, người đi về từ vùng có dịch, người có các triệu chứng của bệnh. Chủ yếu là các ca F0, F1, F2 và bệnh nhân đang trong quá trình điều trị COVID-19. Đối tượng của xét nghiệm kháng thể: người đã tiêm phòng vắc xin ngừa COVID-19; các đối tượng đang nghi ngờ hoặc đã từng mắc COVID-19. Loại xét nghiệm được thực hiện Xét nghiệm kháng nguyên áp dụng 2 phương pháp: xét nghiệm Realtime RT-PCR mang tính chất khẳng định một người bị nhiễm virus hay không, có chi phí khá cao và test nhanh COVID-19 để sàng lọc người có khả năng nhiễm bệnh ở những vùng dịch. Xét nghiệm kháng thể áp dụng kỹ thuật ELISA giúp định lượng nồng độ kháng thể Ig M và Ig G trong huyết thanh hoặc kỹ thuật sắc ký miễn dịch (test nhanh) để định tính kháng thể. Dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 thường nhanh dưới 1 tiếng đồng hồ, chi phí ở mức trung bình. Như vậy, chúng ta đã hiểu rõ xét nghiệm kháng thể là gì. Xét nghiệm này có tác dụng, vai trò thế nào trong mùa dịch. Hiện nay, dịch vụ xét nghiệm kháng thể COVID-19 chưa được ứng dụng rộng rãi trên toàn quốc. Là xét nghiệm có vai trò quan trọng nên các bạn cần tìm hiểu và có thể đăng ký dịch vụ này ở địa chỉ uy tín, có sự cho phép của Bộ Y tế.
medlatec
1,242
Răng khôn bị sâu có nên nhổ không? Răng khôn bị sâu không phải là tình trạng hiếm gặp. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc về việc nhổ bỏ hay thực hiện trám răng. Tuy nhiên, điều quan trọng là người bệnh cần đi khám sớm và được điều trị kịp thời để bảo vệ sức khỏe răng miệng và phòng tránh những hậu quả đáng tiếc. 1. Răng khôn bị sâu là do những nguyên nhân nào? Răng khôn thường mọc ở lứa tuổi trưởng thành từ 18 đến 25 tuổi. Vị trí răng khôn thường là ở cuối hàm, rất sâu và phức tạp nên việc vệ sinh răng khôn rất khó khăn. Do mọc muộn nhất nên thường khoảng trống cho răng khôn không còn nhiều, dẫn tới răng khôn mọc lệch, mọc ngang hoặc bị kẹt trong xương, mô nướu,... Răng khôn cũng có nguy cơ bị sâu giống như những chiếc răng khác. Những chiếc răng khôn mọc lệch và bị kẹt trong nướu thì nguy cơ sâu lại càng cao hơn. Nguyên nhân là do trong quá trình ăn uống, thức ăn rất dễ bị kẹt lại tại đây. Do vậy, vi khuẩn sẽ có điều kiện thuận lợi để tấn công và gây ra những vấn đề về răng miệng, thường gặp nhất là tình trạng sâu răng. Một nguyên nhân cũng rất phổ biến khác là do răng khôn mọc quá sâu và ở những vị trí phức tạp nên việc vệ sinh răng miệng sẽ gặp nhiều khó khăn hơn so với những chiếc răng còn lại trong hàm. Ngoài việc chải răng khó thì sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch những chiếc răng khôn cũng chẳng hề đơn giản. Đây lại là một yếu tố thuận lợi để vi khuẩn tích tụ, tấn công và gây sâu răng. 2. Răng khôn bị sâu có nên nhổ không? - Rất khó để đưa ra câu trả lời chính xác nhất đối với thắc mắc “răng khôn bị sâu có nên nhổ không”. Để quyết định việc nhổ răng hay không, bác sĩ cần thăm khám và dựa vào nhiều yếu tố, bao gồm: + Răng khôn mới chớm bị sâu hay đã sâu nặng, mức độ có nghiêm trọng hay không? + Vị trí mọc răng khôn như thế nào, có ở những vị trí phức tạp. + Chiếc răng khôn bị sâu này có thể gây ảnh hưởng đến những chiếc răng bên cạnh hay không. - Răng khôn thường mọc ở những vị trí nhạy cảm và ảnh hưởng nhiều đến các dây thần kinh. Do đó, bác sĩ sẽ cần thăm khám rất cẩn thận, chỉ định người bệnh chụp X-quang để nhận biết chính xác về mức độ sâu răng, hướng mọc răng. Khi đã có được những dữ liệu đầy đủ nhất, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp với từng trường hợp cụ thể. + Nếu răng khôn mọc thẳng và mới chỉ bị sâu nhẹ, bác sĩ có thể tính đến phương pháp trám răng để bịt lỗ sâu răng lại, không cho vi khuẩn có cơ hội tiếp tục tấn công và khiến cho tình trạng sâu răng càng nghiêm trọng hơn hoặc lây lan sang những chiếc răng lân cận. Quy trình thực hiện trám răng sẽ được thực hiện như sau: Bước 1: Người bệnh sẽ được thực hiện vệ sinh răng miệng sạch sẽ, đặc biệt là chiếc răng khôn bị sâu. Bước 2: Bác sĩ sẽ nạo bỏ vùng răng sâu, vùng nhiễm khuẩn bằng dụng cụ chuyên dụng. Bước 3: Dùng vật liệu trám thông minh để lấp đầy phần khuyết trên răng. Vật liệu này sẽ có màu giống với răng thật, do đó bạn có thể hoàn toàn yên tâm về tính thẩm mỹ của phương pháp này. + Nếu răng khôn đã bị sâu nghiêm trọng và hố sâu lớn, đã ảnh hưởng đến tủy răng, bác sĩ thường chỉ định nhổ răng để có thể điều trị triệt để, đồng thời tránh tình trạng ảnh hưởng đến răng lân cận. Bên cạnh đó, những trường hợp răng khôn bị sâu không quá nghiêm trọng nhưng lại ở vị trí mọc lệch, mọc ngang hay mọc ngầm, bị kẹt trong nướu,... có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe thì việc nhổ bỏ răng khôn cũng là điều cần thiết. Với phương pháp này, bạn sẽ phòng tránh được những nguy cơ rủi ro không đáng có. Không thể phủ nhận rằng việc nhổ răng khôn rất phức tạp vì nó có thể liên quan đến nhiều dây thần kinh. - Khi nhổ răng khôn, bạn cũng không cần lo lắng quá. Sau khi nhổ răng, khuôn hàm của bạn sẽ không bị ảnh hưởng quá nhiều và bạn còn có thể hạn chế được những vấn đề nguy hiểm về sức khỏe răng miệng. Sau nhổ răng, bệnh nhân hoàn toàn có thể ăn nhai như bình thường. 3. Một số lưu ý sau nhổ răng khôn bị sâu Sau khi nhổ răng, người bệnh cần thực hiện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và cần nghỉ ngơi để nhanh hồi phục. Cụ thể, người bệnh cần lưu ý những vấn đề sau: - Ngay sau khi nhổ răng, người bệnh cần cắn chặt miếng bông đã được tiệt trùng. Thông thường cần thực hiện trong khoảng thời gian từ 30 đến 40 phút. Mục đích của việc cắn chặt miếng bông gòn này là giúp quá trình đông máu diễn ra nhanh hơn, tránh tình trạng máu tràn ra khoang miệng gây nhiễm trùng. - Không được đánh răng sau khi nhổ răng trong vòng 24 giờ. - Không được súc miệng tại vị trí nhổ răng và đặc biệt không được hút thuốc lá khi vừa nhổ răng xong. - Thông thường, sau nhổ răng, chị em sẽ có thể cảm thấy ê buốt và đau nhức. Tuy nhiên, bạn không nên lo lắng quá. Trong trường hợp quá đau nhức, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng các loại thuốc giảm đau. Lưu ý, chỉ uống theo đơn thuốc của bác sĩ, không nên tự ý thay đổi liều lượng thuốc hoặc tự ý mua thuốc khi không có chỉ định để tránh gây ra những hậu quả nghiêm trọng. - Người bệnh nên ăn những loại thức ăn dạng lỏng, nhưng cần tránh những loại đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh để tránh tác động xấu đến vết thương. Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân khiến răng khôn bị sâu và cách xử trí hiệu quả để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,115
Những loại thực phẩm bổ sung chất xơ dễ dàng vào chế độ ăn uống của bạn Chất xơ đóng vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hóa, giúp nhuận tràng, hạn chế táo bón,... Vì vậy, mỗi người nên tích cực lựa chọn thực phẩm bổ sung chất xơ thêm vào chế độ ăn của mình. 1. Thêm trái bơ vào chế độ ăn uống. Với câu hỏi ăn gì có nhiều chất xơ, trái bơ chính là một lựa chọn quan trọng cho bạn. Trung bình, 1 quả bơ có khoảng 7g chất xơ. Bạn có thể ăn bơ trực tiếp hoặc thêm bơ vào các món salad rau củ hoặc sandwich. Bạn cũng có thể sử dụng bơ tươi phết trực tiếp lên trên bánh mì ngũ cốc nguyên hạt (thay cho bơ nhân tạo) rồi đem nướng và dùng ngay.2. Sử dụng sốt Hummus. Hummus là một loại sốt truyền thống, được sử dụng hằng ngày trong các bữa ăn của người Trung Đông và Ả Rập. Nguyên liệu chính của món sốt này là hạt đậu gà trộn cùng bơ vừng, dầu oliu, tỏi và nước cốt chanh muối.Bạn có thể thay nước sốt Ranch (làm từ hỗn hợp bơ sữa, tỏi, muối, hành tây, mù tạc, rau mùi tây, thì là, hành tăm, hồ tiêu, ớt bột, sốt mayonnaise) bằng sốt Hummus trong các món salad. Với mỗi muỗng canh sốt, bạn sẽ bổ sung thêm 2g chất xơ cho cơ thể. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng sốt Hummus thay vì sốt mayonnaise trên bánh sandwich để bổ sung thêm nhiều chất xơ hơn. Thực phẩm bổ sung chất xơ tốt nhất chính là các loại rau củ 3. Bắt đầu ngày mới với các món ăn có nhiều chất xơĐồ ăn nhiều chất xơ (thức ăn thô) chính là lựa chọn tuyệt vời vào bữa sáng của bạn. Bạn có thể đặt vào lát lê hoặc táo tươi, rắc nho khô hoặc hạnh nhân lên trên bát ngũ cốc ăn sáng. Hoặc bạn cũng có thể trộn bột yến mạch với sữa chua, hạt chia, mầm lúa mì,... rồi ăn sáng. Món trứng tráng kết hợp với các loại rau giàu chất xơ như bông cải xanh hoặc bí đỏ cũng là lựa chọn lý tưởng cho bạn.4. Ăn chay. Thực phẩm bổ sung chất xơ tốt nhất chính là các loại rau củ. Tuy nhiên, bạn chưa sẵn sàng với một chế độ ăn hoàn toàn không có thịt? Vậy thì bạn hãy thử bắt đầu bằng cách ăn chay 1 ngày trong tuần. Bạn cố gắng ăn nhiều đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, rau và trái cây. Chỉ cần không ăn thịt 1 ngày cũng giúp bạn có cơ hội nạp vào cơ thể các loại thực phẩm khác, giúp tăng lượng chất xơ bổ sung mỗi tuần. 5. Tích cực ăn các loại đậu (đỗ)Các loại đậu là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào. Bạn có thể hấp các loại đậu, nghiền mịn rồi phết lên bánh mì sandwich hoặc trộn đậu với các loại rau, salad, nấu súp đậu,... Bạn cũng có thể chuyển sang sử dụng bánh mì kẹp thịt chay (được làm từ các loại đậu) để bổ sung thêm chất xơ cho cơ thể.6. Ăn bánh tortillas nguyên cám. Một thực phẩm bổ sung chất xơ được nhiều người yêu thích chính là bánh Tortilla từ bột mì nguyên cám thay vì bột mì. Tortilla là một loại bánh có dạng mỏng, dẹt, hình tròn, làm từ bột mì hoặc bột bắp. Tortilla là một loại vỏ bánh, có thể ăn kèm với súp hoặc kẹp thịt, rau, trứng,... bên trong. Bánh Tortilla làm từ bột mì nguyên cám cung cấp gấp 3 lần chất xơ so với một chiếc bánh làm từ loại bột mì thông thường. Ngoài ra, bánh ngô cũng là một lựa chọn thông minh để bổ sung chất xơ cho cơ thể.7. Luôn nghĩ tới chất xơ trước tiên. Trong một nghiên cứu, những phụ nữ có thói quen ăn salad trước bữa ăn (thay vì ăn salad cuối cùng) sẽ có tỷ lệ ăn rau cao hơn trung bình. Vì vậy, bạn có thể ưu tiên ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ trước khi ăn những món ăn khác sẽ giúp bạn bổ sung được nhiều chất xơ hơn cho cơ thể. Bánh Tortilla từ bột mì nguyên cám là thực phẩm bổ sung chất xơ 8. Ưu tiên các loại trái cây giàu chất xơBạn cần cung cấp cho cơ thể khoảng 25 - 30g chất xơ mỗi ngày. 1 cốc quả mâm xôi có thể cung cấp khoảng 7 - 10g chất xơ. Vì vậy, bạn nên chọn trái cây dựa trên hàm lượng chất xơ của chúng. Một số loại quả nhiều chất xơ có thể kể đến là: Lê và táo đã bỏ vỏ, dâu tây, quả sung, việt quất, cam, quả đào khô,...9. Chọn đồ ăn nhẹ loại thô. Nếu muốn ăn khoai tây chiên và các loại bánh quy giòn chứa đầy carbohydrate, bạn hãy chọn một loại đồ ăn vặt khác có nhiều chất xơ hơn. Ví dụ như bỏng ngô, hạnh nhân, nho khô, bánh cà rốt, các loại hạt,... Đây là các thực phẩm bổ sung chất xơ rất tốt, lại vừa giòn và ngon miệng.10. Nấu các món súp đặc hơn. Bạn cũng có thể cải thiện món súp của mình nếu muốn bổ sung thêm chất xơ vào chế độ ăn. Cụ thể, thêm các loại đậu vào món súp, chuyển từ mì ống loại thường sang mì ống làm từ ngũ cốc nguyên hạt, tăng thêm lượng rau trong súp hoặc sử dụng hạt quinoa, lúa mạch thay cho gạo,... 11. Làm bánh mì từ loại bột khác. Mỗi cốc bột mì trắng chỉ có khoảng 3g chất xơ. Nếu sử dụng bột kiều mạch để làm bánh mì thì lượng chất xơ có thể lên tới 12g/cốc. Một số lựa chọn khác cũng khá tốt cho bạn là: Bột hạnh nhân có 8g/cốc chất xơ, bột gạo lứt có 7g/cốc chất xơ.12. Chú ý tới nhãn sản phẩm. Mua sắm thông minh giúp bạn nạp được nhiều chất xơ hơn vào cơ thể. Bạn nên so sánh thông tin dinh dưỡng trên nhãn các sản phẩm tương tự nhau để xem mặt hàng nào có hàm lượng chất xơ cao hơn. Chỉ cần thêm 1g chất xơ trong mỗi sản phẩm là có thể cải thiện đáng kể lượng chất xơ mà bạn tiêu thụ mỗi ngày.Trên đây là một số cách giúp bạn tăng cường sử dụng thực phẩm bổ sung chất xơ vào chế độ ăn uống của mình. Bạn hãy làm theo những lời khuyên kể trên để cải thiện sức khỏe và vóc dáng của mình.
vinmec
1,145
Chẩn đoán viêm tụy cấp và những điều cần lưu ý Viêm tụy cấp có thể được chữa khỏi, song cũng có trường hợp người bệnh bị biến chứng hoặc tử vong. Do đó, cần chẩn đoán viêm tụy cấp sớm để có phương pháp điều trị phù hợp, tránh biến chứng nguy hiểm. 1. Khái quát về bệnh viêm tụy cấp Viêm tụy cấp là tình trạng tuyến tụy bị viêm hoặc sưng đột ngột trong một khoảng thời gian ngắn. Tùy vào mức độ nặng nhẹ mà bệnh có thể được điều trị khỏi hoặc gặp phải biến chứng nặng, dẫn tới tử vong. Bệnh lý viêm tụy cấp là rối loạn nghiêm trọng, có tỷ lệ tử vong từ 5 – 15%. Theo thống kê ở các nước phương Tây có khoảng 20% người bệnh viêm tụy cấp có tiến triển nặng và có khoảng 10 – 30% ca nặng dẫn tới tử vong dù đã được điều trị tích cực. Tại nước ta, những năm gần đây tỷ lệ người mắc viêm tụy cấp cũng có xu hướng gia tăng. Dù viêm tụy cấp có tỷ lệ tử vong cao, nếu được phát hiện sớm, điều trị kịp thời và đúng cách, người bệnh sẽ có cơ hội hồi phục cao. Viêm tụy cấp là bệnh lý phổ biến, xảy ra khi tuyến tụy bị sưng, viêm đột ngột. 2. Viêm tụy cấp xảy ra là do đâu? Nguyên nhân hàng đầu gây bệnh viêm tụy cấp là do rượu bia. Men rượu bia sẽ làm rối loạn men tụy, từ đó kích thích tuyến tụy tăng tiết enzyme vào ruột non và dẫn tới viêm. Việc lạm dụng rượu bia cũng có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như suy thận, xuất huyết hoại tử…. Bên cạnh đó, việc ống tụy hay ống mật bị tắc nghẽn do giun, sỏi, dị vật hoặc khối u cũng có thể là nguyên nhân gây nên tình trạng viêm tụy cấp. Ngoài ra, còn có một số nguyên nhân gây bệnh là: – Triglyceride ở trong máu tăng cao Triglyceride trong máu tăng sẽ kích thích quá trình phân hủy tại tuyến tụy tạo ra axit béo tự do, gây viêm tụy cấp. – Tiền sử phẫu thuật Người có tiền sử phẫu thuật vùng xung quanh tuyến tụy, bị chấn thương có thể là yếu tố làm tăng khả năng bị viêm. – Rối loạn chuyển hóa Một số rối loạn chuyển hóa hay nhiễm chất độc hóa học, nhiễm vi trùng cũng có thể là nguyên nhân gây viêm tuyến tụy cấp tính. – Do thuốc Một vài loại thuốc như Furosemide , 6-MP, Tetracycline, Azathioprin … cũng có thể là nguyên nhân gây viêm tụy cấp. Ngoài ra, những người có yếu tố dưới đây cũng có nguy cơ mắc bệnh cao: – Béo phì, thừa cân – Tuổi trên 70 – “Nạp” từ 2 ly rượu trở lên mỗi ngày – Sử dụng thuốc lá – Tiền sử gia đình có người bị bệnh viêm tụy 3. Chẩn đoán viêm tụy cấp bằng những phương pháp nào? 3.1. Chẩn đoán viêm tụy cấp thông qua triệu chứng lâm sàng Các bác sĩ có thể chẩn đoán viêm tụy cấp thông qua triệu chứng lâm sàng của người bệnh. Các triệu chứng lâm sàng là: – Vùng thượng vị bị đau dữ dội Đây là triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp. Cơn đau bụng ở người bệnh có dữ dội hơn khi dung nạp các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, giàu đạm. Đặc biệt, cơn đau có thể lan ra sau lưng và hai bên hạ sườn. – Buồn nôn và nôn Buồn nôn và nôn cũng là triệu chứng thường thấy ở những người bệnh viêm tụy cấp. Lúc này, bệnh nhân có thể nôn ra máu loãng hoặc nôn ra dịch nhầy. – Cảm giác bụng bị chướng, giảm nhu động ruột, bí đại tiện… – Tùy vào mức độ, tình trạng bệnh mà bệnh nhân còn có thể xuất hiện thêm tình trạng sốt, rối loạn ý thức, nhịp tim tăng… Bia rượu là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng viêm tụy cấp. 3.2. Chẩn đoán viêm tụy cấp bằng cận lâm sàng Các phương pháp bác sĩ có thể sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp là: – Xét nghiệm Nếu bị viêm tụy cấp, nồng độ Amylase máu, đường máu, photphatase kiềm, bilirubin, LDH… của người bệnh sẽ tăng. Ngược lại, calxi máu ở người mắc bệnh sẽ giảm. – Siêu âm Siêu âm là phương pháp tốt để chẩn đoán bệnh và loại trừ nguyên nhân đau bụng khác như viêm túi mật, viêm ruột thừa. – X-quang phổi X-quang phổi được chỉ định trong trường hợp viêm tụy cấp, để đánh giá tình trạng tràn dịch màng phổi, tổn thương nhu mô phổi. Đây là một dấu hiệu cho thấy độ nghiêm trọng của bệnh, có nguy cơ tử vong cao. – Chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) Phương pháp này khắc phục được nhược điểm của siêu âm và cho phép đánh giá kỹ hơn về những tổn thương ở tụy cũng như biến chứng nguy hiểm của bệnh. Cụ thể như đánh giá tổn thương nhu mô, bờ tụy, độ hoại tử và đám dịch quanh tụy… – Chụp mật tụy ngược dòng Dù chụp mật tụy ngược dòng không có vai trò trong việc chẩn đoán viêm tụy cấp, song phương pháp này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán phân biệt trường hợp viêm tụy cấp do bệnh lý cơ Oddi, tụy nhân đôi và điều trị cấp cứu bệnh do giun, sỏi. – Siêu âm nội soi Siêu âm nội soi rất nhạy trong việc phát hiện viêm tụy cấp do sỏi và rất ít khi áp dụng trong giai đoạn cấp. 4. Điều trị viêm tụy cấp tiến hành như thế nào? Trước khi thực hiện việc điều trị, các bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá độ nặng nhẹ của người bệnh bởi tiên lượng xấu của những ca viêm tụy cấp nhẹ chỉ rơi vào khoảng 1%. Trong khi đó, tỷ lệ tử vong của những ca bệnh nặng không nhiễm trùng là 10 – 15% và tỷ lệ tử vong có biến chứng nhiễm trùng lên tới 30-35%. Dựa vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị như sau: Cần tạo thói quen chăm sóc sức khỏe bản thân bằng chế độ ăn uống lành mạnh, thăm khám sức khỏe định kỳ. 4.1. Điều trị nội khoa Mục đích của phương pháp này nhằm giảm đau, giảm tiết dịch tụy, phòng chống sốc, nuôi ăn và dùng khác sinh khi người bệnh xuất hiện bội nhiễm cũng như biện pháp hỗ trợ điều trị khác. – Giảm đau: Có thể sử dụng thuốc giảm đau, giảm co thắt tiêm bắp hoặc tiêm Buscppan – Giảm tiết dịch tụy: Một số loại thuốc chống tiết dịch vụ như ức chế thụ thể H2 (AntiH2), Octreotide 100mcg X 3 ngày, ức chế bơm proton. – Dinh dưỡng: Đặt sonde dạ dày – Phòng và điều trị sốc – Chỉ định dùng kháng sinh trong trường hợp nặng. Dùng kháng sinh được áp dụng khi người bệnh mới xuất hiện nhiễm trùng huyết, người bệnh suy chức năng 2 cơ quan trở lên và có kết quả nhiễm trùng ở vị trí tuyến tụy hoặc ngoài tuyến tụy. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc của bác sĩ đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ. 4.2. Điều trị bệnh bằng phương pháp ngoại khoa Thông thường, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện điều trị bằng ngoại khoa khi: – Xuất hiện nghi ngờ trong việc chẩn đoán và không loại được bệnh ngoại khoa khác – Bệnh nhân mắc bệnh đường mật, kết hợp chỉ định can thiệp ngoại khoa để giải tỏa, dẫn lưu đường mật – Tình trạng của người bệnh không được cải thiện sau khi điều trị nội khoa tích cực. Bệnh viêm tụy cấp có thể ảnh hưởng xấu tới tính mạng của con người. Do đó, cần tạo thói quen chăm sóc sức khỏe bản thân bằng chế độ ăn uống lành mạnh, lối sống tích cực. Nếu nghi ngờ bệnh, hãy tới ngay cơ cơ y tế thăm khám và điều trị để có được hiệu quả tốt nhất.
thucuc
1,433
Cách chữa viêm tai giữa ở trẻ em chuẩn xác 1. Khái niệm viêm tai giữa Tai được cấu thành bởi 3 bộ phận: Tai ngoài, tai giữa và tai trong. Trong đó, tai giữa bao gồm màng nhĩ, hòm nhĩ, vòi nhĩ và xương con (xương con lại bao gồm xương búa, xương đe, xương bàn đạp), có nhiệm vụ đón và truyền rung động từ môi trường bên ngoài vào tai trong, thông qua màng nhĩ và xương con, để những rung động này được chuyển thành xung thần kinh rồi thành âm thanh mà chúng ta nghe. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 80% trẻ 3 tuổi trở lên sẽ ít nhất một lần trong đời mắc viêm tai giữa. Vậy, chính xác thì viêm tai giữa là bệnh lý gì? Hiểu đơn giản, viêm tai giữa là bệnh lý mà trong đó, tại tai giữa xuất hiện tình trạng nhiễm trùng. Tùy mức độ nhiễm trùng đó mà viêm tai giữa được phân loại thành: Viêm tai giữa cấp tính, viêm tai giữa mãn tính và viêm tai giữa ứ dịch: – Viêm tai giữa cấp tính: Phát sinh từ hiện tượng rối loạn chức năng vòi nhĩ (rối loạn chức năng vòi nhĩ lại phát sinh từ các bệnh lý viêm đường hô hấp) hoặc viêm VA. – Viêm tai giữa mãn tính: Bản chất chính là viêm tai giữa cấp tính nhưng kéo dài dai dẳng, thường ít nhất là 3 tháng. – Viêm tai giữ ứ dịch: Là viêm tai giữa mà trong đó, niêm mạc tai giữa trẻ nhiễm trùng và chảy dịch. Dịch này ứ đọng sau màng tai, thường ở dạng thanh dịch, dịch nhầy hoặc keo dính. 2. Nguyên nhân viêm tai giữa Theo các nhà nghiên cứu, đối với trẻ nhỏ vòi nhĩ thường ngắn hơn, khẩu kính lớn hơn ở người lớn nên các chất xuất tiết ở họng, mũi,… chứa tác nhân tiêu cực gây nhiễm trùng dễ lan đến tai. Bên cạnh đó, hệ thống niêm mạc đường hô hấp (niêm mạc mũi, họng, vòm tai,…) của trẻ nhỏ vô cùng nhạy cảm, dễ phản ứng với những kích thích bằng hiện tượng xuất tiết dịch khiến dịch bị ứ đọng trong tai gây ra viêm nhiễm. Có hai nguyên nhân gây ra viêm tai giữa là: – Nguyên nhân tự thân: Hệ thống miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện hoặc bẩm sinh trẻ mắc bệnh lý về miễn dịch hoăc trẻ có cấu trúc giải phẫu học không bình thường vùng mũi – họng… – Do tác động của môi trường bên ngoài: Trẻ nhiễm vi trùng, khói thuốc lá, dị ứng với phấn hóa, lông động vật, bé vô tình tự chọc vào tai, mùa hè trẻ đi bơi bị nước vào tai… 3. Dấu hiệu nhận biết Viêm tai giữa là bệnh lý có cả triệu chứng điển hình và triệu chứng không điển hình. Theo đó, triệu chứng không điển hình của viêm tai giữa hoàn toàn tương đồng với triệu chứng của các bệnh lý viêm đường hô hấp, như: Sốt, ho, chảy mũi,…. Sử dụng những dấu hiệu nhận biết đó, bố mẹ khó có thể khẳng định được trẻ có hay không bị viêm tai giữa. Để phỏng đoán sự tồn tại của bệnh lý này, bố mẹ cần ghi nhớ và đối chiếu biểu hiện của trẻ với những biểu hiện viêm tại giữa điển hình là: Trẻ đau đầu, đau tai, phản ứng kém hoặc không phản ứng với âm thanh, giữ thăng bằng kém hoặc không giữ được thăng bằng, tai chảy dịch, quấy khóc dữ dội,… Khi bị viêm tai giữa, trẻ thường sẽ sốt 4. Biến chứng Như đã đề cập phía trên, viêm tai giữa có thể làm trẻ thủng màng nhĩ, điếc vĩnh viễn. Trong những trường hợp biến chứng nhẹ nhàng hơn, trẻ sẽ bị suy giảm thính lực. Ngoài những biến chứng liên quan đến sức nghe, viêm tai giữa còn nhiều biến chứng liên quan đến não, như viêm màng não, viêm não,… Đây là những biến chứng cực kỳ tai hại, ảnh hưởng đến cả thể chất và tính thần trẻ. 5. Cách chữa viêm tai giữa ở trẻ em chuẩn xác từ chuyên gia 5.1. Chẩn đoán Để viêm tai giữa không biến chứng, cho trẻ thăm khám và điều trị với chuyên gia ngay khi dấu hiệu viêm tai giữa xuất hiện là vô cùng cần thiết. Để chẩn đoán viêm tai giữa, thăm khám quan trọng nhất trẻ cần thực hiện là nội soi tai mũi họng. Đây là một thăm khám cận lâm sàng. Ngoài thăm khám này, một số thăm khám cận lâm sàng khác cũng có thể sẽ được chuyên gia chỉ định cho trẻ là: Chụp X-quang ngực thẳng, xét nghiệm máu. Bên cạnh các thăm khám cận lâm sàng, trẻ cũng sẽ được được chuyên gia thăm khám lâm sàng (khai thác tiền sử và dấu hiệu bệnh lý). Thăm khám lâm sàng luôn luôn được thực hiện trước thăm khám cận lâm sàng. 5.2. Điều trị Sau thăm khám và chẩn đoán xác định viêm tai giữa, tùy thuộc tình trạng viêm tai giữa, trẻ sẽ được chuyên gia chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Cụ thể, một trong ba kịch bản điều trị sau sẽ được áp dụng: – Kịch bản 1, viêm tai giữa giai đoạn xung huyết: Trẻ chủ yếu được sử dụng kháng sinh toàn thân, thường sẽ là nhóm B Lactam – là nhóm kháng sinh cho hiệu quả rất cao. Ngoài ra, trẻ có thể sẽ được chỉ định dùng kết hợp một số thuốc giảm nhanh các triệu chứng bệnh như: Thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, chống phù nề,… – Kịch bản 2, viêm tai giữa giai đoạn chảy mủ: Ngoài kháng sinh toàn thân, trẻ phải được trích rạch màng nhĩ để dẫn lưu mủ ra ngoài. Mặc dù là một tiểu phẫu, trích rạch màng nhĩ dẫn lưu mủ vẫn cần được thực hiện bởi chuyên gia có tay nghề cao. – Kịch bản 3, viêm tai giữa giai đoạn chảy mủ nhiều: Mủ xuất hiện nhiều có thể khiến phần mỏng nhất của màng nhĩ vỡ. Trường hợp này, trẻ cần được điều trị ngay bằng các thuốc giảm đau như otipax, thuốc chống viêm, phù nề. Nếu bệnh nặng, có thể trẻ phải phẫu thuật trị bệnh. Thăm khám với chuyên gia để được điều trị hiệu quả viêm tai giữa
thucuc
1,104