text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Nội soi cắt polyp đại tràng thực hiện như thế nào? Nội soi cắt polyp đại tràng là phương pháp được ứng dụng phổ biến hàng đầu trong điều trị polyp. Tuy hầu hết polyp đại tràng là lành tính, một số trường hợp có nguy cơ trở thành ung thư đại tràng, gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Tham khảo bài viết để tìm hiểu tổng quan về polyp đại tràng và cách điều trị bệnh lý này thông qua nội soi. 1. Yếu tố nguy cơ và các loại polyp đại tràng thường gặp Khối các tế bào tăng sinh bất thường trên bề mặt đại tràng được gọi là polyp đại tràng. Phần lớn polyp đều là những khối u lành tính, tuy nhiên chúng cần được phát hiện, theo dõi và xử lý kịp thời. Polyp đại tràng có thể gây tắc ruột, chảy máu tiêu hóa, một số trường hợp có thể tiến triển ung thư đại tràng. 1.1. Yếu tố nguy cơ của polyp đại tràng Lối sống và sinh hoạt không lành mạnh, độ tuổi và gen di truyền là các yếu tố nguy cơ gây polyp đại tràng. Cụ thể các yếu tố nguy cơ gây polyp bao gồm: – Chế độ ăn uống không hợp lý: Dùng  quá nhiều dầu mỡ, sử dụng các loại thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, uống nhiều rượu bia,… – Chế độ sinh hoạt không lành mạnh: Ít vận động, thường xuyên hút thuốc lá, hay thức khuya, căng thẳng,… – Thừa cân, béo phì, cân nặng tăng đột biến trong thời gian ngắn cũng khiến nguy cơ mắc polyp đại tràng tăng lên. – Tuổi tác: Số liệu thống kê cho thấy khoảng 90% trường hợp mắc polyp đại tràng ở độ tuổi từ 50 trở lên. Do đó, người dân nên kiểm tra đại tràng định kỳ từ 50 tuổi. – Tiền sử gia đình: Những người có cha mẹ, anh chị em ruột mắc polyp đại tràng cũng có khả năng xuất hiện polyp. Nguy cơ càng tăng cao ở trường hợp nhiều thành viên trong gia đình cùng mắc polyp đại tràng. Polyp đại tràng có thể được phát hiện và xử lý thông qua nội soi đại tràng 1.2. Phân loại polyp đại tràng Trước khi tiếp cận các thông Đây là loại polyp đại tràng thường gặp nhất, chiếm khoảng 2/3 trong số các polyp. Trong đó 90% polyp tuyến đại tràng có kích thước dưới 1,5cm. Gần như các polyp ác tính là polyp tuyến. Tuy nhiên nguy cơ trở thành ung thư của chúng phụ thuộc vào kích thước (lớn hơn 2cm) và thành phần nhung mao. Polyp tuyến được chia thành 3 loại gồm: polyp tuyến ống (thường có cuống, có thể gặp ở bất kỳ đoạn nào trên đại tràng), tuyến nhung mao (chủ yếu ở trực tràng, không có cuống) và tuyến ống – nhung mao. Polyp tuyến nhung mao là loại polyp có nguy cơ ác tính cao nhất. Tùy thuộc vào kích thước và vị trí của polyp răng cưa ở đại tràng mà chúng có nguy cơ ung thư khác nhau. Polyp răng cưa nhỏ, không cuống, kích thước <0,5cm, nằm ở đoạn cuối đại tràng và trực tràng thì hiếm khi trở thành ác tính. Chúng còn được gọi là polyp tăng sản. Nguy cơ ung thư tăng lên đối với polyp răng cưa kích thước lớn, thường không cuống, nằm ở đoạn đầu của đại tràng. Chúng có thể xuất hiện ở những người bị viêm loét đại tràng, bệnh Crohn. Polyp kết hợp với các bệnh lý này sẽ làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng. Loại polyp này xuất hiện ở những người bệnh có người thân trong gia đình có tiền sử mắc polyp đại tràng. Trường hợp có gen đột biến di truyền sẽ khiến nguy cơ ung thư đại tràng càng tăng cao. Những người mắc polyp di truyền thường có biểu hiện bệnh lý kèm theo ở các cơ quan khác trong cơ thể. Polyp được phát hiện và xử lý sớm giúp chặn đứng nguy cơ ung thư đại tràng 2. Quy trình nội soi cắt polyp đại tràng 2.1. Khi nào cần cắt polyp đại tràng? Polyp đại tràng hầu hết đều lành tính và không có triệu chứng rõ ràng. Người bệnh nên nội soi đại tràng định kỳ để sàng lọc polyp và các bệnh lý khác tại đường tiêu hóa dưới. Từ kết quả nội soi và xét nghiệm mô bệnh học, bác sĩ sẽ chỉ định cắt polyp hoặc tiếp tục theo dõi, thực hiện thêm các chẩn đoán khác. Thông thường, polyp có kích thước từ 0,2 – 2cm có thể được cắt bỏ ngay trong quá trình nội soi. Các trường hợp cần theo dõi thêm gồm: kích thước <0,2cm, kích thước >2cm, tổn thương nghi ngờ ung thư hoặc tổn thương chưa xác định được. 2.2. Các bước nội soi cắt polyp đại tràng Cắt polyp trong nội soi đại tràng được ứng dụng rất phổ biến hiện nay. Quy trình thực hiện cắt polyp gồm các bước như sau: – Bước 1: Bác sĩ thăm khám lâm sàng, chỉ định các xét nghiệm cần thiết, hướng dẫn người bệnh làm sạch đại tràng. – Bước 2: Người bệnh được tiến hành gây mê để chuẩn bị thực hiện nội soi cắt polyp. – Bước 3: Bác sĩ đưa ống nội soi mềm vào đại tràng qua đường hậu môn, xác định vị trí các polyp, đánh giá cấu trúc bề mặt, mức độ xâm lấn và tiên lượng tính chất polyp. – Bước 4: Bác sĩ sử dụng dụng cụ y tế chuyên khoa đưa qua dây nội soi để loại bỏ polyp. Các phương pháp xử lý polyp phổ biến hiện nay là cắt lạnh hoặc cắt nhiệt. – Bước 5: Sau khi cắt polyp, bác sĩ tiến hành sinh thiết khối u để làm xét nghiệm mô bệnh học. Xét nghiệm này khẳng định polyp có tế bào ung thư hay không, từ đó bác sĩ đưa ra chỉ định chi tiết và tư vấn lịch tái khám phù hợp. Nội soi đại tràng cắt polyp được đánh giá là an toàn và đem lại hiệu quả cao 2.3. Nội soi cắt polyp đại tràng có đau không? Cắt polyp qua nội soi đại tràng là thủ thuật an toàn và có tỷ lệ tai biến rất thấp. Người bệnh được gây mê trước khi nội soi nên không hề có cảm giác đau hay khó chịu khi thực hiện cắt polyp. Công nghệ này giúp người bệnh điều trị ung thư sớm mà không cần mổ mở, từ đó giảm gánh nặng tài chính, rút ngắn thời gian hồi phục, đảm bảo chất lượng cuộc sống. 2.4. Nội soi cắt polyp có gây biến chứng không? Sau khi cắt polyp đại tràng, người bệnh có thể xuất viện ngay và hồi phục sức khỏe sau vài ngày. Thủ thuật này có thể gây một số biến chứng như: đau bụng, bụng căng chướng, buồn nôn, nôn ói, sốt, chảy máu đại tràng, đại tiện phân đen hoặc lẫn máu.
thucuc
1,216
Bệnh đau cổ nên được điều trị như thế nào thì hiệu quả, an toàn? Cổ là bộ phận đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình vận động của cơ thể. Đau cổ là vấn đề thường dễ gặp phải trong cuộc sống hiện nay. Mặc dù bệnh không gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe nhưng gây ra rất nhiều khó khăn và bất tiện trong quá trình sinh hoạt hằng ngày. Làm thế nào có thể khắc phục tình trạng cổ bị đau hiệu quả, nhanh chóng? 1. Khái quát thông tin về bệnh đau cổ Cổ là bộ phận chống đỡ vùng đầu cũng như hỗ trợ các hoạt động di chuyển trong sinh hoạt. Vùng cổ là nơi có phần đệm hỗ trợ rất ít nhưng áp lực phải chịu lại rất lớn. Chính vì vậy, bộ phận này rất dễ gặp các vấn đề tổn thương, gây ra đau đớn cho người bệnh. Đau cổ là tình trạng các cơn đau xuất hiện do vùng cơ ở cổ trở nên căng cứng và bị hạn chế khi quay đầu hoặc vận động vùng cổ. Những cơn đau này thường xuất hiện đột ngột vào mọi thời điểm. Đặc biệt là vào buổi sáng sau khi ngủ dậy. Tình trạng bệnh có thể xuất hiện với mọi lứa tuổi và giới tính. Tuy nhiên, độ tuổi càng cao thì tỷ lệ mắc bệnh cũng sẽ cao hơn. Bởi căn bệnh này có sự liên quan tới hệ thống các cơ, xương và mạch máu tại vị trí cổ. Vậy nên khi tuổi cao cùng với quá trình lao động mệt mỏi sẽ khiến bạn có nguy cơ cổ bị đau cao hơn mức bình thường. Tùy thuộc vào nguyên nhân cũng như thể trạng của từng người mà mức độ đau cũng sẽ khác nhau. Nếu tình trạng cổ bị đau dai dẳng kéo dài và ngày một nghiêm trọng hơn, bạn nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám và có phương pháp điều trị phù hợp. 2. Phân loại tình trạng cổ bị đau Đau cổ là một trong tình trạng dễ gặp phải hiện nay. Tình trạng này thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Nhưng khi mắc bệnh, bạn cũng cần chú ý để có thể phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường của bệnh. Hạn chế tối đa những vấn đề nguy hiểm có thể xảy ra. Đối với tình trạng cổ bị đau, có thể chia làm hai loại chính, cụ thể: 2.1. Cổ bị đau cấp tính Cổ bị đau cấp tính là tình trạng đau xuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ. Thông thường loại đau này xuất hiện là do khi ngủ bạn nằm sai tư thế hoặc gặp chấn thương trong lao động, sinh hoạt hằng ngày gây căng giãn dây chằng cổ quá mạnh. Hiện tượng đau này có thể tự hết trong một khoảng thời gian ngắn sau khi dây chằng đã có thể trở lại trạng thái bình thường. Tuy nhiên, nếu tình trạng nặng, bạn có thể áp dụng một số phương pháp trị liệu để đẩy nhanh quá trình hồi phục cũng như giảm mức độ đau đớn. 2.2. Cổ bị đau mạn tính Tình trạng thứ hai chính là đau cổ mạn tính. Cổ bị đau mạn tính là tình trạng đau diễn ra lâu ngày và thường có dấu hiệu tái phát nhiều lần trong một khoảng thời gian. Đi cùng với cảm giác đau thì vùng cổ còn xuất hiện các triệu chứng khác như: tê vùng cổ và lan dần xuống cánh tay, đau kéo dài lên đầu, vai gáy xuất hiện cảm giác mỏi, khi vận động mạnh sẽ gây ra đau đớn khó chịu. Nếu bạn đang có những dấu hiệu này hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và có phương pháp chẩn đoán bệnh hiệu quả, chính xác. 3. Nguyên nhân gây nên hiện tượng cổ bị đau Cổ bị đau có thể xuất phát từ khá nhiều nguyên nhân khác nhau. Ví dụ như do tư thế ngồi hoặc nằm không thoải mái gây căng cứng cơ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, thoái hóa cột sống cổ, bệnh lý vùng cổ gây nên. 3.1. Do cơ vùng cổ bị căng cứng Căng cơ là nguyên nhân dễ gặp nhất khi đau cổ. Tình trạng căng cơ cổ này xuất hiện do ngồi trong một kiểu dáng quá lâu, nằm ngủ sai tư thế, vận động hoặc lao động quá mức. Thậm chí khi bạn lo âu, căng thẳng cũng khiến cho cơ bị căng. Đặc biệt đối với những người làm việc văn phòng, thường phải ngồi nhiều trước máy tính cùng một tư thế sẽ rất dễ gặp phải hiện tượng này. Cơn đau xuất hiện do nguyên nhân này thường sẽ thuyên giảm sau một vài ngày mà không cần tới sự can thiệp của thuốc. 3.2. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ Thoát vị đĩa đệm vùng cổ xảy ra do vùng bao bên ngoài của đĩa đệm cổ gặp vấn đề như rách hoặc đứt. Từ đó khiến cho các chất nhầy ở phần trung tâm chảy hết ra ngoài và trở thành nguyên nhân gây chèn ép các bộ phận rễ thần kinh, ống tủy. Khi bị thoát vị đĩa đệm cổ, người bệnh sẽ xuất hiện tình trạng đau cổ, tê và mỏi ở nhiều vị trí. Nguy hiểm hơn bệnh sẽ có thể dẫn tới những biến chứng khó lường nếu không được điều trị kịp thời. 3.3. Cột sống cổ bị thoái hóa Thoái hóa cột sống cổ là hiện tượng dễ gặp phải ở người lớn tuổi. Khi các đĩa đệm ở cổ gặp tổn thương khiến cho dây chằng xơ cứng. Phần xương bị phát triển lệch chèn ép lên các dây thần kinh. Từ đó gây nên các cơn đau xuất hiện ở vùng cổ. Hiện tượng đau sẽ lan rộng dần lên tới vùng chẩm và hốc mắt sau một thời gian bị bệnh. 3.4. Bệnh lý liên quan tới vùng cổ Ngoài những nguyên nhân trên, tình trạng đau cổ có thể là do các bệnh lý gây ra. Một trong những bệnh lý dễ gặp phải nhất là bệnh phổi hoặc cơ hoành. Khi những vị trí này gặp vấn đề sẽ có tác động đến cổ gây ra đau. 4. Phương pháp điều trị vấn đề cổ bị đau hiệu quả Đau cổ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Bởi vậy khi muốn khắc phục triệt để, người bệnh cần tìm hiểu được nguyên nhân từ đó có phương pháp điều trị phù hợp. 4.1. Thường xuyên vận động cơ thể Việc tập luyện các bài thể dục liên quan đến cổ sẽ giúp cải thiện tình trạng đau hiệu quả. Trong khi làm việc, bạn nên giữ tư thế thẳng lưng, tránh việc cúi gập cổ quá mạnh tạo cảm giác mệt mỏi ở cổ. Sau khi ngồi quá lâu, bạn nên thay đổi tư thế và vận động cổ một chút. Điều này sẽ hạn chế tình trạng căng cơ và giảm thiểu cảm giác đau cổ hiệu quả. Bên cạnh đó, việc bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cũng là điều vô cùng cần thiết để có được một cơ thể khỏe mạnh. 4.2. Điều trị vật lý trị liệu Trong một số trường hợp, điều trị vật lý sẽ giúp cải thiện tình trạng đau cổ. Các bài tập vật lý trị liệu vừa tốt cho sức khỏe người bệnh vừa hỗ trợ quá trình điều trị rất tốt. Bạn cũng có thể kết hợp giữa điều trị bằng các bài tập vật lý cùng thuốc tây để giúp nâng cao hiệu quả. 4.3. Tiến hành phẫu thuật Phẫu thuật cũng là một trong những phương pháp giúp điều trị vấn đề cổ bị đau hiệu quả. Tuy nhiên, trước khi phẫu thuật bạn cần tìm hiểu những thông Như vậy, trên đây là những thông tin về tình trạng đau cổ thường gặp phải mà chúng tôi muốn gửi đến bạn. Nếu bạn đang xuất hiện tình trạng cổ bị đau kéo dài, cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị tốt nhất. Tránh để bệnh kéo dài gây ra những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe.
medlatec
1,391
Xét nghiệm PDW là gì? Cảnh báo sức khỏe khi chỉ số PDW bất thường Xét nghiệm máu định kỳ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc tầm soát ung thư cũng như sớm phát hiện những bất thường bên trong cơ thể. Việc nắm rõ các chỉ số xét nghiệm máu sẽ giúp bạn hiểu hơn về tình trạng sức khỏe. Xét nghiệm PDW là gì? Hiểu thế nào về chỉ số PDW? Xét nghiệm máu chắc chắn là khái niệm đã quá quen thuộc đối với mọi người. Thế nhưng, PDW hay xét nghiệm PDW lại không được biết đến một cách rộng rãi. Đây là tên viết tắt của Platelet Disrabution Width - chỉ số thể hiện mức độ phân bố của tiểu cầu trong máu. Có ba loại tế bào máu là hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu, mỗi tế bào sẽ đóng một vai trò nhất định trong cơ thể. Trong đó, tiểu cầu có kích thước rất nhỏ, được sản xuất từ tủy xương và không có nhân. Chức năng chính của tiểu cầu là chữa lành vết thương bằng cách đẩy nhanh quá trình đông máu trong trường hợp cơ thể bị chấn thương. Bởi vì đóng vai trò quan trọng như vậy nên sự tăng, giảm tiểu cầu sẽ tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm. Lúc này, để kiểm tra độ phân bố của tiểu cầu, việc tiến hành xét nghiệm PDW đóng vai trò vô cùng quan trọng. Xét nghiệm PDW là gì? Hiểu một cách đơn giản, đây là một xét nghiệm máu giúp xác định chỉ số PDW. Từ kết quả thu được, bác sĩ sẽ phát hiện những bất thường của tiểu cầu để tiếp tục tiến hành các phương pháp chẩn đoán và điều trị chuyên sâu hơn. 2. Khi nào cần xét nghiệm PDW? Sau quá trình xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, chỉ số PDW sẽ được thể hiện một cách rõ ràng nhất. Vậy khi nào cần xét nghiệm PDW? Khi xuất hiện những triệu chứng của tình trạng thiếu máu, ung thư phổi, các bệnh về gan và thận,... bạn hoàn toàn có thể đến bệnh viện để được xét nghiệm và chẩn đoán chính xác. Ngoài ra, nếu trong quá trình khám sức khỏe tổng quát định kỳ, bác sĩ cũng sẽ chỉ định xét nghiệm PDW nếu nghi ngờ bạn đang gặp phải một trong số những bệnh lý vừa kể trên. Tuy nhiên, không thể dựa vào duy nhất chỉ số PDW để chẩn đoán bệnh mà cần phải kể hợp với kết quả của những xét nghiệm chuyên sâu khác như PLT, MPV và P-LCR. Ngoài câu trả lời cho thắc mắc xét nghiệm PDW là gì, hy vọng bạn hiểu được tầm quan trọng của chỉ số này. 3. Chỉ số PDW bất thường báo hiệu điều gì? Sau khi có kết quả xét nghiệm máu, nếu chỉ số PDW dao động từ 10 - 17,9% có nghĩa là độ phân bố tiểu cầu trong máu hoàn toàn bình thường. Ngược lại, nếu con số này có sự chênh lệch, thấp hơn hoặc cao hơn thì điều đó cũng đồng nghĩa với việc, cơ thể bạn chắc chắn đang gặp phải một hoặc nhiều mặt bệnh. Chỉ số PDW cao - Tiềm ẩn nguy cơ mắc bệnh “hiểm nghèo” Chỉ số PDW tăng cao một cách bất thường qua kết quả xét nghiệm có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang gặp phải một số bệnh lý dưới đây. Ung thư phổi: Đây là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe do sự xuất hiện của khối u ác tính ở một hoặc hai bên phổi. Một số dấu hiệu nhận biết ung thư phổi mà bạn cần đặc biệt lưu ý đó là ho kéo dài có kèm theo đờm hoặc máu, khàn giọng, suy nhược, mệt mỏi, thở khò khè,... Nhiễm trùng máu: Ngoài PDW thì MPV cũng là chỉ số chẩn đoán cũng như ước tính tỷ lệ tử vong do bệnh lý này gây ra. Đây là một loại nhiễm trùng đặc biệt nguy hiểm, có thể cướp đi tính mạng của bệnh nhân nhanh chóng nếu không được điều trị nhanh chóng. Bệnh hồng cầu hình liềm: Chỉ số PDW quá cao có thể là dấu hiệu của bệnh hồng cầu hình liềm. Đây là tên gọi của một loại bệnh lý xảy ra khi tế bào hồng cầu bị biến dạng, khiến cho bilirubin ngày càng gia tăng trong máu. Chỉ số PDW giảm nói lên điều gì? Việc sử dụng quá nhiều rượu, bia khiến cho bệnh nhân gặp phải các vấn đề về gan, thận cũng là lý do chính khiến cho chỉ số PDW giảm. Ngoài ra cũng cần kể đến một số nguyên nhân khác như tuổi tác, ung thư dạ dày và giai đoạn của khối u. Không chỉ hiểu rõ xét nghiệm PDW là gì, mọi người cũng cần chủ động tìm hiểu về các chỉ số PDW để xác định được tình trạng sức khỏe có ổn định hay không hay đang tiềm ẩn những bệnh lý như thế nào. 4. Lưu ý trước khi xét nghiệm PDW Quá trình chuẩn bị trước khi xét nghiệm đóng vai trò khá quan trọng đối với kết quả xét nghiệm PDW. Dưới đây là một số lưu ý mà bạn cần ghi nhớ để không ảnh hưởng đến việc xét nghiệm máu. Hỏi bác sĩ về chế độ dinh dưỡng trước khi xét nghiệm. Không phải tất cả các xét nghiệm đều có quy định tương đương nhau. Một số xét nghiệm cần nhịn ăn nhiều giờ trước đó nhưng số khác lại không cần đến “thủ tục” này. Bởi vì một số loại thuốc không được phép sử dụng trước khi xét nghiệm nên hãy thông báo trung thực cho bác sĩ về những loại thuốc mà bạn đang sử dụng hàng ngày. Ưu tiên sử dụng nước lọc để đảm bảo cơ thể luôn được cung cấp đủ nước. Điều này làm gia tăng lượng máu trong cơ thể và giúp ích cho quá trình lấy máu của kỹ thuật viên. Tuyệt đối không được sử dụng chất kích thích vì nó có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm PDW là gì? Những cảnh báo sức khỏe về sự gia tăng hay suy giảm của chỉ số PDW đều đã được giải thích một cách rõ ràng nhất ở bài viết trên đây. Hãy chủ động xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi sức khỏe một cách tốt nhất bạn nhé!
medlatec
1,098
Dị dạng động mạch vành: Nguyên nhân và cách điều trị Dị dạng động mạch vành là sự khiếm khuyết bẩm sinh của một hoặc nhiều động mạch vành. Người bệnh có thể không biết mình mắc dị dạng động mạch vành cho đến khi gặp triệu chứng như đau ngực, suy tim hoặc ngừng tim đột ngột gây tử vong. 1. Dị dạng động mạch vành là gì? Giống như tất cả các mô khác trong cơ thể, cơ tim cần máu giàu oxy để hoạt động. Động mạch vành là hệ thống mạch máu có chức năng nuôi dưỡng tim. Quả tim gồm có hai động mạch vành là động mạch vành phải và động mạch vành trái. Động mạch vành trái chạy một đoạn ngắn từ 1-3cm rồi chia thành hai nhánh lớn là động mạch liên thất trước và động mạch mũ. Như vậy, hệ động mạch vành gồm có ba nhánh lớn đó là động mạch vành phải, động mạch liên thất trước và động mạch mũ. Từ các nhánh này sẽ phân ra rất nhiều các nhánh động mạch nhỏ có nhiệm vụ mang máu giàu oxy từ động mạch chủ đi nuôi dưỡng các cấu trúc trong quả tim.Vì có chức năng cung cấp máu cho cơ tim, bất kỳ rối loạn hoặc bệnh động mạch vành nào cũng có khả năng làm giảm lưu lượng oxy và chất dinh dưỡng đến tim, có thể dẫn đến cơn đau tim hoặc tử vong.Dị dạng động mạch vành là sự khiếm khuyết bẩm sinh trong một hoặc nhiều động mạch vành. Các khiếm khuyết này có thể là sự bất thường về kích thước, hình dạng, cấu trúc bên trong hoặc vị trí các động mạch vành, từ đó khiến lượng máu về tim giảm sút gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh mạch vành. 2. Triệu chứng của dị dạng động mạch vành Tùy thuộc vào đặc điểm bất thường của động mạch vành mà các triệu chứng của dị dạng động mạch vành cũng rất khác nhau. Một số loại dị dạng không có triệu chứng liên quan, được phát hiện tình cờ thông qua các xét nghiệm chẩn đoán như siêu âm tim (echo) hoặc thông tim. Trong khi các loại dị dạng động mạch vành khác có thể gây ra các triệu chứng liên quan đến giảm lưu lượng máu đến mô tim, chẳng hạn như đau ngực khi gắng sức hoặc khi nghỉ ngơi.Bệnh nhân mắc dị dạng động mạch vành có thể có triệu chứng từ lúc bé hoặc chỉ xuất hiện triệu chứng khi trưởng thành tùy thuộc vào loại dị dạng động mạch vành mắc phải. Các triệu chứng thường gặp ở trẻ em là khó thở, da tái nhợt, ăn kém, đổ mồ hôi,... Trong khi các triệu chứng của người lớn là khó thở, ngất xỉu khi tập thể dục hoặc lao động nặng, mệt mỏi, đau ngực,...Ngừng tim đột ngột gây đột tử là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh dị dạng động mạch vành. Thanh thiếu niên hoặc người lớn có thể không biết mình mắc dị dạng động mạch vành cho đến khi gặp triệu chứng đau ngực, suy tim hoặc ngừng tim đột ngột gây tử vong. Từ 4-15% những người trẻ tuổi bị đột tử do ngừng tim đột ngột được phát hiện có sự bất thường của động mạch vành. Dị dạng động mạch vành là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây tử vong đột ngột ở các vận động viên trẻ. Người bệnh có triệu chứng đau ngực và kèm theo các triệu chứng lâm sàng khác 3. Chẩn đoán dị dạng động mạch vành như thế nào? Để chẩn đoán dị dạng động mạch vành, bác sĩ sẽ khám tổng quát, nghe tim, phổi,... Tùy theo độ tuổi, tình trạng lâm sàng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số kỹ thuật cận lâm sàng như:Siêu âm tim (echo): sóng âm thanh được sử dụng để tạo ra hình ảnh chuyển động của tim và van tim.Chụp mạch vành: là kỹ thuật dùng ống thông đi theo đường mạch máu lớn vào trong tim. Đây là kỹ thuật xâm lấn giúp bác sĩ đánh giá được các bất thường, tổn thương và mặt giải phẫu lẫn sinh lý của tim và mạch máu nuôi tim. Đặt ống thông tim còn giúp đo được các thông số huyết động học như áp lực mạch máu, áp lực buồng tim, cung lượng tim, độ bão hòa oxy,...Đo điện tâm đồ: giúp phát hiện hoạt động bất thường của nhịp tim và phát hiện căng thẳng cơ tim (giãn hoặc mở rộng).Chụp cắt lớp vi tính tim (CCTA): giúp cung cấp hình ảnh chi tiết của các mạch máu.Chụp mạch cộng hưởng từ tim (CMRA): đây là kỹ thuật chụp cộng hưởng từ giúp đánh giá lưu lượng máu qua các động mạch của tim. Sự bất thường của động mạch vành trái từ động mạch phổi ở người trưởng thành 4. Điều trị dị dạng động mạch vành như thế nào? Bác sĩ sẽ đưa ra liệu trình điều trị dị dạng động mạch vành phù hợp dựa vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh, mức độ bệnh, lối sống của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân có các triệu chứng từ nhẹ đến trung bình, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc như thuốc chẹn beta giúp làm chậm nhịp tim, thuốc lợi tiểu nhằm loại bỏ lượng nước thừa ra khỏi cơ thể và giảm công suất hoạt động co bóp của tim, các thuốc chống loạn nhịp giúp điều chỉnh nhịp tim,...Liệu pháp oxy cũng có thể được áp dụng nhằm tăng lượng máu giàu oxy đến tim.Nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau có thể được thực hiện để sửa chữa dị dạng động mạch vành. Hình thức phẫu thuật sẽ phụ thuộc vào loại dị dạng động mạch vành cụ thể.Nếu đã được chẩn đoán mắc dị dạng động mạch vành, mặc dù không có triệu chứng, người bệnh cần phải tái khám theo định kỳ để bác sĩ đánh giá sự thay đổi tình trạng động mạch vành. Người bệnh dị dạng động mạch vành cần vận động ở mức độ vừa phải, tránh tập luyện thể lực quá sức, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. Siêu âm tim cơ bản phát hiện được bệnh gì?
vinmec
1,076
Cách điều trị ung thư vú di căn và những điều cần lưu ý Ở giai đoạn cuối của bệnh, ung thư vú di căn sang nhiều bộ phận cơ thể. Các phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn này gồm những gì, cần lưu ý gì khi chăm sóc người bệnh… là những thông tin cần quan tâm. 1. Ung thư vú có thể di căn đến những bộ phận nào? Ung thư vú là bệnh ung thư khởi phát từ các mô vú. Khi các tế bào bất thường phát triển 1 cách mất kiểm soát và nhân lên nhanh chóng. Lúc đầu khối u chỉ khu trú trong vú. Tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị các tế bào ác tính sẽ di căn sang nhiều bộ phận khác trên cơ thể. Ở giai đoạn cuối ung thư vú có thể di căn xương, não, phổi, gan… gây khó khăn cho việc điều trị và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe người bệnh. 1.1 Di căn xương  Khi ung thư vú di căn đến xương người bệnh sẽ cảm thấy đau xương, thường là vùng xương sườn, cột sống, xương cánh tay, chân hoặc xương chậu… Đôi khi người bệnh sẽ gặp phải cơn đau đột ngột, không thể di chuyển do tình trạng gãy xương hoặc bị tê, đau… 1. 2 Di căn phổi Khi ung thư vú di căn phổi người bệnh có thể cảm thấy khó thở, thở khò khè, ho kéo dài và có thể có máu. Các triệu chứng này dễ bị nhầm với các bệnh hô hấp thông thường. Tuy nhiên các triệu chứng này thường nghiêm trọng và kéo dài hơn. Để chẩn đoán bác sĩ sẽ chỉ định chụp CT hoặc PET CT. Dựa vào các kết quả chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm bác sĩ sẽ biết được chính xác ung thư đã di căn vào phổi hay chưa. Ung thư vú có thể di căn ra nhiều bộ phận trên cơ thể 1. 3 Di căn não Ung thư vú khi di căn não sẽ gây ra các tình trạng như đau đầu, ảnh hưởng thị lực (nhìn mờ) hoặc trí nhớ… 1 số người có thể gặp phải tình trạng co giật. Để chẩn đoán người bệnh cần được chụp cộng hưởng từ (MRI não). Một số trường hợp có thể được chỉ định sinh thiết để khẳng định. 1. 4 Di căn gan Ung thư vú di căn gan cũng gây ra những triệu chứng tương tự như ung thư gan. Người bệnh sẽ cảm thấy đau vùng hạ sườn phía bên phải, chán ăn, sốt, đầy bụng, vàng da hoặc vàng mắt… Chụp CT, cộng hưởng từ hoăc chụp PET thường được chỉ định để chẩn đoán. 2. Phương pháp và phác đồ trong điều trị ung thư vú di căn Các phương pháp điều trị ung thư vú di căn chủ yếu là để giảm nhẹ các triệu chứng. Ngoài ra tùy theo tình trạng ung thư  đã di căn đến bộ phận nào bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp cụ thể:  Hóa trị: Phương pháp này được sử dụng phổ biến khi điều trị ung thư vú di căn do đây là phương pháp toàn thân. Hóa trị nhằm mục đích tiêu diệt, ngăn chặn, kiểm các tế bào ung thư phát triển.  Hóa trị sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư vú giai đoạn muộn Liệu pháp nhắm trúng đích: Đây là phương pháp sử dụng thuốc điều trị nhằm vào các tế bào ung thư. Việc này giúp tiêu diệt, kiểm soát sự phát triển của các tế bào ác tính mà không tác động vào các tế bào bình thường. Xạ trị: Tuy ít sử dụng trong điều trị ung thư vú khi đã di căn tuy nhiên trong 1 số trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định xạ trị để giảm đau hoặc nhằm mục đích kiểm soát ung thư ở 1 vùng nhất định.  Phẫu thuật: Dù phẫu thuật thường được chỉ định ở giai đoạn sớm của bệnh tuy nhiên 1 số trường hợp ung thư đã vú di căn bác sĩ vẫn chỉ định phẫu thuật như nút mạch khối u di căn gan hoặc phòng gãy xương.  Liệu pháp nội tiết: Phương pháp này sử dụng khi bệnh nhân ung thư vú dương tính với thụ thể hormone. Liệu pháp này sử dụng nhằm thu nhỏ hoặc chậm sự phát triển của khối u. 3. Lưu ý khi chăm sóc người bệnh ung thư vú di căn 3.1 Chăm sóc tâm lý Việc chăm sóc về mặt tâm lý cho người bệnh ung thư vú giai đoạn muộn là vô cùng cần thiết. Lý do là người bệnh ở giai đoạn này thường chán nản, tiêu cực do bệnh tật. Người thân cần giúp họ cân bằng tâm lý lấy lại sự lạc quan để chiến đấu với bệnh tật.  – Trò chuyện tâm sự nhiều hơn giúp họ giảm lo lắng, giải tỏa tâm lý và cảm thấy thoải mái hơn. – Hỗ trợ người bệnh được tham gia các hoạt động để duy trì sự gắn kết, các mối quan hệ giúp họ cảm thấy thoải mái hơn, tích cực hơn khi điều trị. – Nếu cảm thấy tinh thần của người bệnh bất ổn, bạn nên tìm sự trợ giúp từ các bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý để có giải pháp giúp người bệnh thư giãn. Cần quan tâm chăm sóc người bệnh ung thư vú ở giai đoạn di căn 3. 2 Chăm sóc y tế và thể chất Để chăm sóc người bệnh tốt nhất cần lưu ý 1 số thông tin dưới đây: – Tìm hiểu các kiến thức, thông tin cần thiết về bệnh mà người thân mắc phải. Điều này giúp quá trình chăm sóc thuận lợi và dễ dàng hơn. Ngoài ra hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về tình trạng cụ thể của người bệnh, phác đồ điều trị cũng như tiên lượng. – Hỗ trợ người bệnh trong quá trình thăm khám và điều trị ung thư. Cung cấp cho bác sĩ tình trạng sức khỏe của người bệnh, tác dụng phụ khi sử dụng thuốc… để có được phương án điều trị tốt nhất.  – Hỗ trợ bệnh nhân trong các sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, vệ sinh… nếu người bệnh không thể tự làm. – Chăm sóc về chế độ và thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh. Người bệnh ung thư vú giai đoạn cuối cần cung cấp đủ dinh dưỡng để chống chọi với bệnh tật. Tuy nhiên trong quá trình điều trị bệnh thường có cảm giác chán ăn, ăn không ngon, nôn… Do đó hãy chia nhỏ các bữa ăn để giúp người bệnh được cung cấp đủ dinh dưỡng. Xây dựng thực đơn đa dạng và phù hợp khẩu vị để tăng cảm giác ngon miệng cho người bệnh. Ung thư vú di căn là giai đoạn cuối của bệnh ung thư vú. Tuy nhiên nếu được điều trị tích cực đúng cách vẫn có thể kiểm soát được bệnh. Việc điều trị ung thư giai đoạn này cần theo sát phác đồ của bác sĩ. Ngoài việc điều trị, người bệnh ung thư vú giai đoạn này cũng cần nhận được sự chăm sóc hỗ trợ tích cực từ người thân. Do đó hãy chú ý chăm sóc người bệnh cả về thể chất, y tế lẫn tinh thần. Hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia, bác sĩ trực tiếp điều trị để có phương pháp hỗ trợ người bệnh kịp thời và tốt nhất.
thucuc
1,295
Cảnh báo tình trạng thoái hóa cột sống cổ ở người trẻ Số liệu thống kê tại các bệnh viện lớn cho thấy, tỷ lệ thoái hóa cột sống cổ ở người trẻ đang có xu hướng tăng cao và tập trung ở độ tuổi từ 30 – 35. Con số thống kê này cho thấy mức báo động về tình trạng thoái hóa cột sống cổ ở đối tương người trẻ, trong khi trước đây căn bệnh này chỉ phổ biến ở người lớn tuổi. 1. Nguyên nhân gây ra bệnh thoái hóa cổ ở người trẻ Thoái hóa cột sống cổ là quá trình hao mòn tự nhiên của sụn, đĩa đệm, dây chằng và xương ở cổ. Tình trạng này thường xảy ra gắn liền với quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể nên hầu hết người mắc bệnh ở độ tuổi trên 70. Tuy nhiên, thoái hóa cột sống cổ đang có dấu hiệu trẻ hóa khi có ngày càng nhiều bệnh nhân ở độ tuổi từ 30 – 35 được chẩn đoán mắc bệnh này. Một số nguyên nhân dẫn đến thoái hóa cột sống cổ ở đối tượng người trẻ tuổi đó là: 1.1 Thoái hóa cột sống cổ ở người trẻ do tác động từ yếu tố nghề nghiệp Nghề nghiệp là một trong số những nguyên nhân chính dẫn đến bệnh thoái hóa cột sống cổ. Trong đó tỷ lệ mắc bệnh chủ yếu là người trẻ làm việc tại văn phòng. Hầu hết người trẻ tuổi làm việc văn phòng thường phải ngồi máy tính trong một thời gian dài, tư thế chủ yếu là cúi, gập cổ và rất ít có thời gian vận động. Tình trạng này kéo dài không chỉ làm gia tăng áp lực lên các nhóm cơ, đĩa đệm vùng cổ, lưng mà còn gây nên hiện tượng thoái hóa. Ngoài ra, những người hay phải làm việc tăng ca, làm việc quá sức qua đêm cũng có nguy cơ mắc thoái hóa cột sống cổ. 1.2 Chế độ ăn uống thiếu hợp lý, khoa học Chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng cùng với thói quen sinh hoạt không điều độ tác động không nhỏ tới quá trình thoái hóa của cột sống cổ. Trong khi đó, người trẻ thường có thói quen ngồi nhiều, ăn uống thừa chất hoặc thiếu chất tốt cho sức khỏe xương khớp. Đây đều là những nguyên nhân làm gia tăng tình trạng thừa cân, béo phì, gây áp lực trực tiếp cho xương và cột sống cổ. 1.3 Ít vận động làm tăng nguy cơ thoái hóa cột sống cổ ở người trẻ Người trẻ trong xã hội hiện đại thường chỉ quan tâm và tập trung tới công việc mà rất ít có các hoạt động thể chất. Bên cạnh đó, những áp lực, stress hay mệt mỏi trong công việc và cuộc sống càng khiến người trẻ lười vận động hơn. Thói quen xấu này kéo dài lâu ngày có thể khiến các khớp xương khô cứng, kém linh hoạt và lâu ngày bị thoái hóa dần. 1.4 Tâm lý chủ quan Ngoài các nguyên nhân về tư thế, vận động và chế độ ăn uống, bệnh thoái hóa cột sống cổ xuất hiện ở người trẻ còn có thể do tâm lý chủ quan. Do đang ở lứa tuổi có sức khỏe dồi dào nên người trẻ thường không biết cách chăm sóc và ít quan tâm tới những phương pháp bảo vệ sức khỏe. Những người làm việc văn phòng dễ có nguy cơ mắc thoái hóa cột sống cổ 2. Dấu hiệu thoái hóa cột sống ở đối tượng người trẻ tuổi Các dấu hiệu thoái hóa cột sống cổ ở đối tượng người trẻ tuổi có thể bao gồm: – Xuất hiện đau ở đầu và cổ – Yếu cơ, căng cứng và co cơ ở vùng cổ, vai gáy – Hạn chế khả năng vận động ở cổ – Đau lan dần sang đầu, vai và lưng – Khi người bệnh di chuyển có thể tạo ra âm thanh lách cách hoặc nghiến – Chóng mặt, đau đầu Ngoài ra, tình trạng thoái hóa cột sống cổ còn có thể gây chèn ép lên tủy sống và các dây thần kinh, dẫn đến một số dấu hiệu như: – Ngứa râm ran hoặc tê tại cánh tay, bàn tay, chân và bàn chân – Thiếu sự phối hợp giữa các chi – Cơ bắp bị co thắt – Có các phản xạ bất thường – Mất kiểm soát ở tứ chi Thoái hóa cột sống cổ gây đau nhức và căng cứng ở vùng cổ, vai gáy 3. Người trẻ mắc thoái hóa cột sống cổ có nguy hiểm không? Đặc trưng nổi bật của bệnh thoái hóa cột sống cổ là gây đau đớn, yếu cơ bắp hoặc tê bì tay. Đôi khi tình trạng viêm có thể chèn ép vào dây thần kinh gây viêm dây thần kinh cột sống và nhiều rủi ro khác. Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời, các triệu chứng của bệnh thoái hóa cột sống cổ có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như: – Đau cổ và vai gáy mãn tính – Hạn chế hoặc mất khả năng phản xạ ở tay và tứ chi – Căng cứng cơ bắp, dây chằng và gân ở cổ, làm mất sự linh hoạt trong các chuyển động bình thường. – Rối loạn chức năng cột sống cổ dẫn đến đau xương bả vai, vùng vai gáy, đầu và thành ngực. Bệnh thoái hóa cột sống cổ nếu xuất hiện ở người trẻ cần có quy trình chăm sóc và điều trị phù hợp để tránh gây tổn thương cột sống và những biến chứng nguy hiểm khác. Chính vì vậy, khi thấy các dấu hiệu thoái hóa, người bệnh nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn kịp thời. Bác sĩ chuyên khoa ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân trẻ tuổi tới thăm khám và điều trị thoái hoá cột sống cổ 4. Cải thiện và phòng ngừa thoái hóa cột sống cổ ở đối tượng người trẻ tuổi Ở đối tượng người trẻ tuổi, thoái hóa cột sống cổ thường xảy ra do sai tư thế và không có kế hoạch vận động phù hợp. Một số biện pháp cải thiện và phòng ngừa thoái hóa cột sống cổ đó là: – Duy trì đúng tư thế Người bệnh nên chú ý duy trì vai, lưng đúng tư thế, đặc biệt là khi đứng và ngồi. Hạn chế khom lưng hoặc cúi đầu vì có thể khiến cơn đau nhức cổ trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, các tư thế ngủ đúng cũng giúp ngăn ngừa tình trạng thoái hóa mà người bệnh nên tham khảo. Duy trì đúng tư thế giúp cải thiện và phòng ngừa thoái hóa cột sống cổ Bệnh thoái hóa cột sống cổ ở người trẻ trở nên phổ biến. Vì vậy, việc tìm hiểu rõ các nguyên nhân, dấu hiệu cũng như các biện pháp cải thiện thoái hóa cột sống là rất cần thiết với người trẻ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm các triệu chứng để có những phương pháp can thiệp điều trị kịp thời.
thucuc
1,237
Bị bệnh gút ăn đậu que, đậu nành được không? Đối với những bệnh nhân bị bệnh gout, họ thường nhận được những lời khuyên rằng cần hạn chế việc sử dụng những chế phẩm từ đậu nành cùng những loại đậu khác. Tuy nhiên, đã có những nghiên cứu chứng minh rằng đậu nành giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gút. Vậy thực hư chuyện ăn đậu khi bị gút như thế nào? Bị bệnh gút có được ăn đậu nành không? 1. Những nhóm thực phẩm an toàn đối với người bệnh gout Để kiểm soát được bệnh gout, bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, người bệnh cần phải tuân thủ theo nguyên tắc chế độ ăn dành riêng cho người bệnh. Đồng thời cần tránh hay hạn chế những thực phẩm có hàm lượng purine cao. Nhưng vẫn có nhiều loại thực phẩm chứa hàm lượng purin thấp có thể sử dụng một cách an toàn. Cụ thể:1.1. Rau xanh và trái cây. Hầu hết các loại rau và trái cây đều có chứa ít hàm lượng purin an toàn cho người sử dụng, chỉ trừ một số loại cần lưu ý (trái cây có vị chua và các loại có chứa nhiều fructose như nho, táo, lê, đào). Đặc biệt, quả cherry còn có thể giúp bệnh nhân ngăn ngừa được các cơn gout cấp do có chứa các hợp chất tự nhiên được gọi là Anthocyanins có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm.Các loại rau và đậu cũng rất tốt cho người bị bệnh gout, đặc biệt là: khoai tây, đậu nành, đậu Hà Lan, đậu phụ, cà tím và các loại rau có lá màu xanh đậm. Mặc dù một số loại rau như: đậu lăng, đậu Hà Lan, nấm, rau bina, yến mạch, súp lơ vốn có chứa nhiều hàm lượng purin. Tuy nhiên đã có nghiên cứu cho thấy rằng chúng không làm tăng lên các nguy cơ dẫn đến mắc bệnh gout như các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật. Cho nên người bệnh không cần phải tránh hay hạn chế bất cứ loại rau nào trong chế độ ăn hàng ngày, tuy nhiên vẫn cần sử dụng đúng lượng để đảm bảo không vượt ngưỡng purin cho phép hàng ngày.1.2. Thực phẩm giàu Vitamin CVitamin C vốn được biết đến là một chat có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời. Ngoài ra nó còn có tác dụng rất lớn trong việc làm giảm nồng độ của acid uric có trong máu. Có một số thử nghiệm trên lâm sàng và một số nghiên cứu cho thấy rằng, việc bổ sung Vitamin C có thể giúp làm giảm mức acid uric có trong huyết thanh từ có làm giảm nguy cơ mắc bệnh gout.Vì những tác dụng như trên, người bệnh gout nên lựa chọn những thực phẩm giàu vitamin C để bổ sung và chế độ ăn hàng ngày của mình như: những loại trái cây thuộc họ cam quýt (bưởi, cam, quýt), cải xoăn, rau bina, bông cải xanh, cherry, ớt chuông ngọt, dâu cây, cà chua, ....1.3. Người bị bệnh gout nên uống sữa ít béo. Tất cả các loại sữa đều an toàn khi sử dụng cho người bệnh gout, nhưng loại sữa có chứa ít béo đặc biệt còn có lợi cho người bị bệnh gout.Những loại sữa ít béo hoặc không béo giúp hỗ trợ trong việc ngăn ngừa các đợt tái phát của bệnh gout. Chúng có thể làm giảm đi nồng độ của acid uric, ngoài ra chúng có chứa một số đặc tính giúp chống viêm nhất định từ đó làm giảm các phản ứng viêm đối với các tinh thể muối natri urat ở trong khớp.1.4. Nước đóng một vai trò quan trọng với người bị bệnh gout. Việc uống đủ nước mỗi ngày sẽ giúp cho bạn có một cơ thể khỏe mạnh. Đặc biệt đối với người bị bệnh gout, uống đủ nước theo nhu cầu sẽ giúp cho cơ thể loại bỏ được hàm lượng acid uric dư thừa trong máu và thải chúng ra ngoài cơ thể theo đường nước tiểu.Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, lượng nước mà bệnh nhân sử dụng có mối liên quan với việc giảm nồng độ của acid uric trong máu ở những người bị bệnh gout. Có thể việc này có liên quan đến sự tăng đào thải acid uric bằng đường nước tiểu khi bệnh nhân uống nhiều nước hơn.Ngoài ra, các nghiên cứu còn phát hiện ra rằng, việc sử dụng đủ nước trong khoảng 24 giờ trước khi xuất hiện cơn gout có liên quan đến việc làm giảm đáng kể các cơn gout có nguy cơ tái phát. 2. Bị bệnh gút có được ăn đậu nành không? Theo thống kê số liệu tại Singapore, dân số trên 45 tuổi có khoảng 4% mắc bệnh gout và phổ biến nhất là ở nam giới. Bệnh gout khởi phát là do nồng độ của acid uric trong máu tăng cao vượt ngưỡng bình thường, kéo dài trong một khoảng thời gian mà không được điều chỉnh lại. Từ đó đã có sự hình thành các tinh thể natri urat tại khớp và gây ra những cơn đau khớp dữ dội. Do đó những thực phẩm có chứa nhiều hàm lượng purin như đậu nành và các loại đậu khác sẽ dễ khiến lượng acid uric trong máu tăng cao. Do đó, thực phẩm này được khuyến cáo là không nên sử dụng.Kết quả nghiên cứu đã khẳng định, việc sử dụng đậu nành cũng như các sản phẩm được chế biến từ đậu nành không thể khiến cho người bệnh mắc bệnh gout, mà ngược lại còn giúp giảm đi nguy cơ mắc căn bệnh này. Thông tin trên có thể giúp bạn có câu trả lời tương tự cho câu hỏi: Bệnh gout ăn đậu que được không?Điều đầu tiên và quan trọng cho người bị bệnh gout cần chú ý là lựa chọn những thực phẩm có chứa hàm lượng thấp purine. Bên cạnh đó, mặc dù là các sản phẩm có hàm lượng thấp hay cao, người bệnh cũng cần lưu ý lượng sử dụng hợp lý trong mức cho phép hàng ngày để đảm bảo hỗ trợ hiệu quả quá trình điều trị bệnh.
vinmec
1,065
Những tác dụng phụ thường gặp sau khi sử dụng thuốc mê Hầu hết trong các ca phẫu thuật, bệnh nhân đều được sử dụng thuốc gây mê nhằm hạn chế cảm giác đau cũng như dễ dàng đi vào giấc ngủ. Tuy nhiên, ngoài những công dụng có lợi trong y khoa thì loại thuốc này còn gây ra một số tác dụng phụ khác. Vậy trong thuốc mê có chứa những thành phần nào? Các triệu chứng nào thường gặp do tác dụng phụ của thuốc? 1. Thuốc mê là gì? Trong y khoa, Thuốc mê được mô tả là một loại hóa chất thường được sử dụng để đưa vào cơ thể nhằm giúp bệnh nhân rơi vào tình trạng mất ý thức tạm thời. Tuy nhiên, các bộ phận còn lại tùy vào liều lượng vẫn có thể duy trì chức năng của mình, điển hình như hệ tuần hoàn, hô hấp, bài tiết,... Ngoài ra, tùy vào từng loại thuốc gây mê mà bác sĩ sẽ sử dụng một liều lượng khác nhau. Thuốc gây mê sau khi đưa vào cơ thể bằng khí dung hoặc tiêm vào tĩnh mạch sẽ mang lại một số công dụng như mất phản xạ, loại bỏ các cảm giác của cơ thể, an thần, giãn cơ,... Tuy nhiên, trong quá trình gây mê, các bác sĩ cần chú ý về liều lượng của thuốc vì nếu nồng độ quá thấp sẽ không thể đạt được mục đích gây mê. Ngược lại, nếu sử dụng liều lượng quá nhiều thì bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng nhiễm độc. Hiện nay, bác sĩ vẫn lựa chọn các phương pháp gây mê chuyên dùng như gây mê toàn bộ cơ thể, gây tê tại chỗ hoặc gây tê theo vùng. Tuy nhiên, dựa trên tình trạng sức khỏe và tính chất của từng loại phẫu thuật mà bác sĩ sẽ đưa ra cách thức gây vô cảm phù hợp nhất. Tóm lại, gây mê là một thủ thuật rất quan trọng trong y khoa, đặc biệt là đối với các ca phẫu thuật. 2. Thuốc mê gồm có những thành phần nào? Có khá nhiều bạn đọc thắc mắc về những thành phần có trong thuốc mê và các loại thuốc gây mê thông dụng nhất. Thực tế, những loại thuốc có tác dụng gây mê thường dùng được sản xuất từ nhiều loại khí hít kết hợp với nhau. Trong đó, chủ yếu là khí cười (hay còn gọi là N2O) và một số chất dẫn xuất của Ether. Trong y khoa, các loại thuốc có tác dụng gây mê thường được đưa vào cơ thể bằng hai dạng là tiêm vào tĩnh mạch và hít. Đối với thuốc dạng tiêm, bác sĩ thường dùng thuốc gây mê Propofol. Với thuốc gây mê dạng hít thì những loại thuốc thông dụng gồm Ethyl Ether, Isoflurane, Desflurane và Sevoflurane. Vậy cơ chế sử dụng hai dạng thuốc này như thế nào? Riêng Sevoflurane có chứa nồng độ Fluor khá cao nên chủ yếu sử dụng cho những ca phẫu thuật mang tính chất nhẹ, ít tốn thời gian. Bệnh nhân sau khi hít thuốc gây mê sẽ dần dần rơi vào trạng thái mất ý thức và gây mê từ từ từng bộ phận rồi đến toàn bộ cơ thể. Ngoài ra, các loại thuốc gây mê thông qua đường hô hấp thường có công dụng tùy theo hàm lượng thuốc, tức dùng nhiều thì hôn mê càng sâu. Đối với thuốc gây mê thông qua đường tĩnh mạch thường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng bệnh, cân nặng, tính chất cuộc phẫu thuật,... Thuốc sau khi đưa vào cơ thể sẽ đi thẳng đến hệ tuần hoàn, lên não và đi khắp cơ thể. Sự tác động của thuốc gây mê sẽ khiến thụ thể GABA bị kích thích và mang lại tác dụng an thần đối với bệnh nhân. Mặt khác, loại thuốc này còn có chức năng làm giảm các dải gamma khiến người bệnh rơi vào trạng thái mất ý thức. 2. Tác dụng phụ do thuốc mê gây ra Mặc dù, thuốc mê có tác dụng hỗ trợ trong các ca phẫu thuật, giúp hạn chế gây ra cảm giác đau trong quá trình mổ hoặc một số can thiệp khác trong y khoa. Tuy nhiên, loại thuốc này cũng gây ra một số triệu chứng ngoài ý muốn do tác dụng phụ trong thành phần của thuốc. Cụ thể như: 2.1. Tác dụng phụ thường gặp Ngứa: những bệnh nhân được sử dụng Opioid trong ca phẫu thuật thường xuất hiện cảm giác ngứa sau khi thuốc gây mê hết tác dụng. Đau ở vết thương: đau là triệu chứng mà hầu hết các bệnh nhân đều cảm nhận sau khi ca phẫu thuật kết thúc cũng như thuốc gây mê không còn. Chóng mặt: sau khi tỉnh lại, bệnh nhân sẽ có cảm giác chóng mặt do tác dụng phụ của thuốc gây mê. Tuy nhiên, bạn có thể khắc phục triệu chứng này bằng cách uống thêm nhiều nước. Đau cơ: do thuốc mê có tác dụng giãn cơ bắp nên sau khi ca phẫu thuật kết thúc, thuốc không còn thì bệnh nhân sẽ cảm thấy đau ở các cơ. Khó tiểu: triệu chứng này có thể xuất hiện ở những bệnh nhân được gây mê toàn thân nhưng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. Cảm thấy buồn nôn - gây ói: do tác dụng phụ của thuốc gây mê nên sau khi tỉnh lại, bệnh nhân thường có Cảm giác buồn nôn hoặc muốn ói. Để giảm bớt triệu chứng này, bác sĩ có thể cho bệnh nhân uống thuốc chống nôn. Khô miệng - đau họng hoặc khàn giọng: bệnh nhân sau khi kết thúc quá trình phẫu thuật thường cảm thấy khô miệng, kèm theo cảm giác đau họng hoặc giọng nói khàn hơn. Tình trạng này được lý giải do trong quá trình phẫu thuật, bệnh nhân được đặt nội khí quản ở cổ họng. Thường xuyên run rẩy hoặc ớn lạnh: sau khi gây mê, thân nhiệt của bệnh nhân thường bị giảm xuống rất nhiều. Do đó, khi tỉnh lại, bệnh nhân thường cảm thấy ớn lạnh hoặc có biểu hiện run rẩy tay chân. Mệt mỏi, hay quên: hầu hết bệnh nhân sau khi tỉnh dậy đều rơi vào trạng thái uể oải, nhầm lẫn nhiều việc. Tuy nhiên, các bạn cũng không nên lo lắng quá nhiều vì triệu chứng này sẽ tự thuyên giảm sau vài ngày. Đối với những người có sức khỏe kém, người lớn tuổi thì có thể kéo dài đến vài tuần. Mê sảng: đây là tình trạng thường gặp ở những bệnh nhân vừa trải qua một cơn phẫu thuật nào đó. Tuy nhiên, triệu chứng này có thể tồn tại trong khoảng thời gian khá dài. Chức năng nhận thức bị rối loạn: thuốc gây mê khiến chức năng nhận thức của bệnh nhân bị suy giảm hoặc rối loạn nên khả năng ghi nhớ cũng bị giảm đi. 2.2. Tác dụng phụ hiếm gặp Ngoài những biểu hiện được liệt kê trên đây thì thuốc mê còn để lại một số triệu chứng hiếm gặp khác. Điển hình như: Bệnh nhân tỉnh dậy đột ngột khi chưa kết thúc cuộc phẫu thuật. Răng của bệnh nhân bị tổn thương (kể cả răng giả). Người bệnh có biểu hiện hen suyễn hoặc dị ứng. Cơn động kinh xuất hiện bất thường mặc dù bệnh nhân không có tiền sử mắc phải bệnh lý này. Đường hô hấp bị viêm nhiễm. Người bệnh thường xuyên bị sốt (cơn sốt có thể âm ỉ nhiều ngày hoặc sốt rất cao theo từng cơn). 3. Một số lưu ý trước khi dùng thuốc mê Với những tác dụng phụ mà thuốc mê gây ra, các bác sĩ đã đưa ra một số lưu ý dành cho bệnh nhân trước ngày phẫu thuật. Cụ thể như: Giảm cân trước ngày phẫu thuật để đảm bảo các cơ quan như hệ hô hấp, hệ tuần hoàn thực hiện tốt chức năng. Tuyệt đối không hút thuốc lá trong vòng 6 tuần so với ngày tiến hành hành phẫu thuật. Thông báo với bác sĩ những loại thuốc mà cơ thể bị dị ứng. Tuyệt đối không sử dụng bất kì loại chất kích thích nào trong vòng 24 tiếng trước giờ phẫu thuật để hạn chế những tác dụng phụ của thuốc. Đặc biệt là thức uống có chứa nồng độ cồn như rượu, bia,... Mặc dù, thuốc gây mê là một hóa chất rất cần thiết đối với bệnh nhân trong những ca phẫu thuật nguy hiểm. Tuy nhiên, các bác sĩ cũng cần phải cân nhắc liều lượng sao cho tương thích với tình trạng của bệnh nhân nhằm hạn chế những tác dụng phụ của thuốc mê gây ra.
medlatec
1,473
Công dụng thuốc Travatan Thuốc Travatan là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong điều trị một số tình trạng bệnh lý về mắt. Vậy thuốc Travatan có tác dụng gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? 1. Thuốc Travatan có tác dụng gì? Thuốc Travatan là một loại thuốc nhỏ mắt có thành phần chính là Travoprost 0.004%. Travoprost là một chất tương tự prostaglandin F2α, đây là chất chủ vận có tính chọn lọc và ái lực cao với thụ thể prostaglandin FP, nó có tác dụng làm giảm áp lực nội nhãn bằng cách làm tăng thoát thủy dịch qua bồ đào củng mạc và bè củng mạc. Thuốc bắt đầu có tác dụng làm giảm nhãn áp trong khoảng 2 giờ sau khi nhỏ mắt và đạt được tác dụng tối đa trong vòng 12 giờ. Giảm nhãn áp đáng kể có thể được duy trì trong hơn 24 giờ sau khi bạn dùng liều đơn.Trong liệu pháp điều trị chính, thuốc nhỏ mắt Travatan được dùng 1 lần/ngày làm giảm nhãn áp từ 7 – 9 mm. Hg. Sự giảm nhãn áp đạt được trạng thái ổn định hằng ngày sau khoảng 2 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị và kết quả này được duy trì trên 6 đến 12 tháng điều trị.Ngoài ra, travoprost trong thuốc Travatan còn cho thấy tác dụng làm tăng lưu lượng máu ở các đầu dây thần kinh thị giác, đồng thời làm giảm tính ổn định của màng phim nước mắt và giảm tiết nước mắt.Travoprost không gây ảnh hưởng đến nhịp/thể tích hô hấp hoặc huyết áp tâm thu của bệnh nhân khi vận động và hồi phục. Các loại thuốc tương tự prostaglandin F2α có thể làm phát sinh giai đoạn phát triển ở nang tóc và kích thích quá trình sinh hắc sắc tố ở da.Thuốc nhỏ mắt Travatan được chỉ định để giảm nhãn áp ở các bệnh nhân bị:Tăng nhãn áp. Bệnh glaucoma góc mở. Thuốc Travatan chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Thuốc nhỏ mắt Travatan không gây ảnh hưởng hoặc gây ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, tình trạng nhìn mờ tạm thời hoặc các rối loạn thị giác khác có thể gây ảnh hưởng tới khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu bạn cảm thấy nhìn mờ sau khi nhỏ thuốc, bạn cần phải chờ tới khi nhìn rõ lại rồi mới được lái xe hoặc vận hành máy móc.Thuốc nhỏ mắt Travatan không nên sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai. Hoạt chất Travoprost trong thuốc Travatan có các tác dụng có hại trên thai kỳ, thai nhi/trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu in vivo với hoạt chất travoprost cho thấy nó có độc tính sinh sản. Không nên dùng thuốc Travatan trong suốt thai kỳ, trừ khi thực sự cần thiết.Chưa biết liệu hoạt chất travoprost hoặc các chất chuyển hóa của nó khi sử dụng tại chỗ có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Các nghiên cứu in vivo đã cho thấy travoprost và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy không khuyến cáo dùng thuốc Travatan cho phụ nữ đang cho con bú. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Travatan Cách dùng thuốc Travatan như sau:Thuốc Travatan chỉ dùng để nhỏ mắt.Khuyến cáo dùng ngón tay ấn vào ống dẫn lệ hoặc nhắm mắt lại sau khi nhỏ thuốc để làm giảm sự hấp thu toàn thân của các thuốc khi sử dụng qua đường nhỏ mắt và giảm các phản ứng bất lợi toàn thân.Không nên nhỏ thuốc Travatan vượt quá 1 giọt mỗi ngày ở (các) mắt bệnh.Khi thay thế một thuốc nhỏ mắt điều trị glaucoma khác bằng thuốc Travatan, bạn cần ngừng dùng thuốc đó và nên bắt đầu sử dụng thuốc Travatan vào ngày tiếp theo.Nếu bạn đang sử dụng nhiều hơn một loại thuốc nhỏ mắt, các loại thuốc nên được dùng cách nhau ít nhất 5 phút. Thuốc mỡ tra mắt nên được sử dụng sau cùng.Bạn cần phải tháo bao bì bảo đảm dạng gấp của thuốc ra ngay trước khi sử dụng lần đầu tiên.Để tránh tạp nhiễm vào đầu nhỏ thuốc và dung dịch thuốc Travatan, bạn cần thận trọng không được để đầu nhỏ thuốc chạm vào mí mắt, các vùng xung quanh mắt hoặc bất cứ bề mặt nào. Đóng kín nắp lọ thuốc Travatan lại khi không sử dụng.Liều dùng thuốc Travatan cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Liều thuốc Travatan được khuyến cáo cho các trường hợp cụ thể như sau:Ở người lớn, người cao tuổi: Nhỏ 1 giọt dung dịch thuốc nhỏ mắt Travatan vào túi kết mạc của mắt bị bệnh 1 lần/ngày. Để đạt được hiệu quả tối ưu, bạn nên dùng thuốc Travatan vào buổi tối.Không nên dùng thuốc Travatan nhiều hơn 1 lần/ngày do đã có bằng chứng cho thấy việc sử dụng các thuốc tương tự prostaglandin thường xuyên hơn có thể gây giảm tác dụng hạ nhãn áp.Thuốc Travatan có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc tra mắt khác để làm hạ nhãn áp xuống thấp hơn.Ở trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc Travatan ở người dưới 18 tuổi chưa được thiết lập, vì vậy không khuyến cáo dùng thuốc cho các đối tượng này.Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Thuốc nhỏ mắt Travatan đã được nghiên cứu trên các bệnh nhân suy gan từ nhẹ đến nặng và trên các bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng (độ thanh thải creatinin còn 14 ml/phút). Không cần chỉnh liều thuốc nhỏ mắt Travatan ở những bệnh nhân này.Hiện tại, chưa có báo cáo về trường hợp quá liều nào. Ít có khả năng xảy ra ngộ độc khi sử dụng thuốc tại mắt quá liều.Khi nhỏ quá liều thuốc Travatan, bạn hãy rửa mắt với nước ấm để loại bỏ thuốc. Nếu nghi ngờ quá liều thuốc Travatan dùng theo đường uống thì điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.Nếu quên nhỏ một liều thuốc Travatan, việc điều trị cần được tiếp tục với liều thuốc kế tiếp theo lịch. Không nên nhỏ thuốc Travatan vượt quá 1 giọt mỗi ngày ở (các) mắt bệnh. 3. Tác dụng phụ của thuốc Travatan Trong quá trình sử dụng thuốc nhỏ mắt Travatan, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ của thuốc.Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Travatan bao gồm:Sung huyết mắtĐau mắt. Ngứa mắt. Khô mắt. Kích ứng mắt. Tăng sắc tố mống mắt. Khó chịu ở mắt.Các tác dụng phụ ít gặp của thuốc Travatan bao gồm:Quá mẫn, dị ứng theo mùa.Đau đầu. Giảm thị trường.Trợt giác mạc. Viêm giác mạc đốm. Viêm giác mạc. Viêm mống mắt. Giảm thị lực. Viêm kết mạc. Viêm tiền phòng. Viêm bờ mi. Nhìn mờ. Sợ ánh sáng. Lật miĐục thủy tinh thể. Phù quanh hốc mắt. Ngứa mí mắt. Tiết gỉ mắt. Bờ mi đóng vảy. Tăng chảy nước mắt. Phù mí mắt. Rậm lông mi.Ngạt mũi. Ngứa họng.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Travatan bao gồm:Choáng váng. Rối loạn vị giác.Viêm màng bồ đào. Viêm mống mắt thể mi. Virus herpes ở mắt. Viêm kết mạc có hột. Phù kết mạc. Viêm mắt...Nhịp tim giảm, nhịp tim không đều.Đánh trống ngực. Tăng huyết áp. Huyết áp tâm thu tăng. Hạ huyết áp. Huyết áp tâm trương giảm.Hen suyễn. Khó thở. Ho. Viêm mũi dị ứngĐau hầu họng. Khô mũi. Rối loạn hô hấp.Loét đường tiêu hóa. Rối loạn tiêu hóa. Khô miệng. Táo bón.Viêm da dị ứng. Ban đỏĐổi màu da. Chứng rụng lông mi, lông mày.Thay đổi màu tóc...Đau cơ xương, đau khớp.Suy nhược.Thuốc Travatan là một loại thuốc nhỏ mắt có thành phần chính là Travoprost 0.004%. Thuốc được chỉ định điều trị bệnh tăng nhãn áp và bệnh glaucoma góc mở. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,396
Nhức chân khi trời lạnh và cách khắc phục hiệu quả Hiện tượng đau nhức chân khi trời lạnh rất phổ biến ở những người mắc bệnh về xương khớp và người cao tuổi. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia sẽ lý giải về hiện tượng này và cách giảm đau đơn giản nhưng có thể mang lại hiệu quả cao. 1. Vì sao bị nhức chân khi trời lạnh? Rất nhiều lý do dẫn tới đau nhức chân khi trời lạnh và dưới đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất: - Do lưu thông máu kém: Khi nhiệt độ giảm mạnh, cơ thể chúng ta có xu hướng dự trữ năng lượng, mạch máu sẽ co lại. Chính vì thế quá trình lưu thông máu sẽ hoạt động kém hơn bình thường. Điều này khiến cho lượng máu nuôi dưỡng các khớp ở chân cũng như toàn bộ hệ thống xương khớp sẽ giảm đi. Từ đó, làm tăng nguy cơ tổn thương sụn và gây đau nhức xương khớp. + Khớp khô cứng và khó cử động: Thời tiết chuyển lạnh cũng là một yếu tố khiến cho gân cơ bị co rút, đồng thời dịch khớp đông quánh lại, các khớp trở nên khô cứng. Do vậy, người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức và khó cử động. Nhiệt độ giảm thấp cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến cho đầu mút dây thần kinh ở các khớp trở nên nhạy cảm hơn và người bệnh sẽ cảm nhận những cơn đau một cách rõ ràng hơn. + Ít vận động hơn: Vào mùa lạnh, rất khó để duy trì thói quen tập thể dục mỗi ngày và chúng ta cũng thường có xu hướng lười vận động hơn. Khi các khớp không được hoạt động thường xuyên thì tình trạng lưu thông máu cũng sẽ kém hơn, làm tăng nguy cơ đau nhức xương khớp hoặc là yếu tố khiến cho tình trạng đau nhức càng nghiêm trọng hơn. + Mắc bệnh xương khớp mạn tính: Ngoài các trường hợp thoái hóa do tuổi tác, một số bệnh nhân mắc phải các bệnh xương khớp mạn tính cũng thường phải chịu đau nhiều hơn khi trời trở lạnh. 2. Một số biểu hiện đau nhức chân khi trời lạnh - Đau nhức chân: Ở những vị trí thường xuyên phải cử động như đầu gối, khớp cổ chân thì những cơn đau sẽ rõ ràng và nghiêm trọng hơn. Người bệnh có cảm giác đau buốt từ trong xương. Bên ngoài các khớp có thể xuất hiện tình trạng sưng và tấy đỏ khiến người bệnh bị giảm khả năng vận động. - Khi người bệnh cử động, ở các khớp có hiện tượng phát ra âm thanh như tiếng lạo xạo. - Cứng khớp: Đây là hiện tượng phổ biến và thường xảy ra vào buổi sáng sớm, khi người bệnh vừa thức dậy. Khi khớp bị cứng thì rất khó để cử động, co duỗi chân. Chính vì thế, người bệnh cần phải xoa bóp đến khi các khớp nóng dần lên, sau đó từ từ vận động các khớp để cải thiện tình trạng này. - Nhạy cảm với cơn đau hơn: Triệu chứng này thường gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh xương khớp mạn tính. Khi lớp sụn đã bị bào mòn và đầu xương trơ ra, người bệnh sẽ nhạy cảm hơn với những cơn đau nhức. 3. Làm sao để giảm đau nhức chân khi trời lạnh? Đau nhức chân khi trời lạnh làm giảm chất lượng sống, ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt của người bệnh. Để khắc phục tình trạng này, bạn có thể tham khảo một số mẹo nhỏ dưới đây: - Xoa bóp: Mục đích của phương pháp này là làm nóng khớp và tăng cường quá trình lưu thông máu, từ đó giảm đau hiệu quả và nhanh chóng hơn. Để tăng thêm hiệu quả, bạn có thể kết hợp xoa bóp với dầu gừng hoặc khuynh diệp hay một số loại rượu thuốc. - Chườm nóng: Dùng túi chườm nóng đắp lên vùng chân bị đau nhức trong khoảng 20 phút, bạn sẽ thấy những cơn đau được xoa dịu rất hiệu quả. - Tắm nước nóng: Đây cũng là một phương pháp đơn giản giúp bạn giảm đau xương khớp trong mùa lạnh. Lưu ý, chỉ nên tắm trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút và không nên tắm quá muộn. - Giữ ấm cơ thể, nhất là ở một số vị trí như đầu gối hay bàn chân. Không chỉ giúp giảm đau nhức chân hiệu quả, đây cũng là phương pháp phòng ngừa các bệnh lý về đường hô hấp, tình trạng nhiễm khuẩn và tránh làm suy giảm hệ miễn dịch. - Cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý: Khi trời lạnh, bạn không nên vận động mạnh để tránh gây áp lực cho các khớp nhưng cũng không nên hoạt động nhẹ nhàng để tăng cường lưu thông máu và giảm đau khớp. Có thể lựa chọn một số bài tập như yoga, đi bộ, đạp xe,… Nên tránh tình trạng ngồi, đứng, nằm quá lâu khiến các khớp trở nên tê cứng và nhức mỏi hơn. - Nên áp dụng chế độ ăn uống khoa học, cân bằng dưỡng chất: Đây cũng là phương pháp đơn giản nhưng lại có thể mang lại hiệu quả cao đối với những trường hợp bị đau nhức chân và đau nhức các khớp. Nên ăn uống đầy đủ dưỡng chất. Đặc biệt, cần tăng cường bổ sung các loại thực phẩm có chứa nhiều canxi, vitamin C, vitamin D và những loại thực phẩm có chứa nhiều collagen. Bên cạnh đó, cần hạn chế ăn những loại đồ ăn cay nóng và có chứa nhiều gia vị để tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung và tránh làm cản trở quá trình dưỡng khớp. - Giảm cân: Cần tránh để xảy ra tình trạng thừa cân, béo phì để tránh gây ra những áp lực lên các khớp. Nếu bạn đang thừa cân, cần thực hiện các biện pháp giảm cân lành mạnh để cân nặng về mức an toàn cho sức khỏe. - Không nên tự ý mua thuốc giảm đau hoặc áp dụng những bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng để tránh gây ra những hậu quả nghiêm trọng, không đáng có.
medlatec
1,066
Nhịp tim nhanh ở trẻ em và những thông tin mà ba mẹ cần biết Nhịp tim nhanh ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến hiện nay. Trẻ em cần tham gia hoạt động thể dục đều đặn để phát triển cơ bắp, củng cố xương và duy trì sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, khi nói đến tần suất nhịp tim trong quá trình hoạt động mạnh thì nhịp tim bao nhiêu thì được gọi là quá cao so với mức bình thường của trẻ? Câu hỏi này trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại, đặc biệt là khi có nhiều thiết bị đồng hồ thông minh có khả năng theo dõi nhịp tim của trẻ em. Các bậc phụ huynh đều mong muốn biết con số cụ thể cho mức độ nhịp tim tối đa an toàn khi trẻ thực hiện các hoạt động tăng cường thể chất. 1. Các dấu hiệu để nhận biết nhịp tim nhanh ở trẻ em Có một công thức tính nhịp tim tối đa phổ biến thường được sử dụng: lấy số 220 trừ đi số tuổi hiện có sẽ ra được nhịp tim tối đa mà người đó có thể đạt được ở độ tuổi đó.Ví dụ: Bạn 40 tuổi, lấy 220 - 40 sẽ ra nhịp tim tối đa là 180.Theo các chuyên gia, nhịp tim tối đa của trẻ từ 8 - 17 tuổi thường chỉ rơi vào khoảng 190. Nếu sử dụng công thức trên, kết quả sẽ là quá cao so với mức bình thường của trẻ. Nhịp tim nhanh ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến và khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng về con mình Dù không có công thức tính nhịp tim tối đa cho trẻ nhưng các phụ huynh hoàn toàn có thể biết được khi nào trẻ đang tập quá sức hoặc đang vượt quá giới hạn bản thân bằng cách theo dõi các dấu hiệu gắng sức ở trẻ.Theo nhiều nghiên cứu cho biết, trẻ em thường rất biết cách lắng nghe cơ thể và sẽ tự hạn chế hoạt động để phù hợp với thể chất của mình, ví như bé sẽ đi chậm hoặc dừng lại mỗi khi cần thiết.Có những dấu hiệu gắng sức cho thấy trẻ đang tập luyện quá mức và đang gặp căng thẳng khi tập thể dục, bao gồm:Chóng mặt.Cảm giác nhẹ đầu.Khó khăn khi thở (vượt quá mức thông thường).Nếu như trẻ có các triệu chứng trên thì các bậc phụ huynh nên khuyên trẻ dừng lại và nghỉ ngơi. Tốt nhất là đặt trẻ nằm xuống nếu trẻ bị chóng mặt. Khi phần đầu và tim của trẻ ngang nhau thì máu sẽ dễ lên não hơn và giúp cho bé không bị ngất xỉu. Phụ huynh cần theo dõi con trẻ lúc vận động mạnh để phát hiện những thời điểm gắng sức quá mức của con Ngoài ra, trẻ cũng cần được bù nước đầy đủ nhằm tránh tình trạng mất nước ( mất nước hoàn toàn có thể dẫn đến tình trạng chóng mặt ở cả trẻ em và người lớn). Hầu hết trẻ em sẽ cảm thấy dễ chịu trong vòng vài phút rồi lại tiếp tục hoạt động như bình thường. 2. Tại sao nhịp tim của trẻ lại khác so với người lớn? Nhịp tim của trẻ em thường cao hơn so với người lớn trong trạng thái nghỉ ngơi, do kích thước tim nhỏ hơn, thể tích nhát bóp giảm, và lượng máu giảm. Các đặc điểm này tạo ra sự chênh lệch trong công thức và khiến nó trở nên không chính xác đối với trẻ em. Các bố mẹ cần can thiệp ngay nếu thấy trẻ có biểu hiện choáng váng hoặc mất sức bất ngờ Số nhịp tim tối đa có thể thay đổi đáng kể ở mỗi đứa trẻ do ảnh hưởng của chế độ ăn uống và dinh dưỡng, việc sử dụng thuốc hoặc các vấn đề sức khỏe như vấn đề về tuyến giáp. Các yếu tố di truyền cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định mức nhịp tim tối đa.Để xác định con số nhịp tim tối đa thực tế của con bạn, bác sĩ có thể thực hiện bài kiểm tra thể lực để có thể biết chính xác con số này. Tuy nhiên, đôi khi việc này có thể không cần thiết. 3. Khi nào nhịp tim nhanh ở trẻ em là mối lo ngại? Nhịp tim của trẻ em thường cao hơn trong những năm sơ sinh và khi chúng mới biết đi, sau đó giảm dần khi chúng tiến đến tuổi thiếu niên. Chỉ số nhịp tim bắt đầu hiển thị sự tương đồng với người trưởng thành trong giai đoạn thiếu niên. Theo từng giai đoạn phát triển, dưới đây là phạm vi dự kiến của nhịp tim khi nghỉ ngơi:Trẻ sơ sinh (sơ sinh đến 4 tuần): 100–205 nhịp mỗi phút (bpm).Trẻ sơ sinh (4 tuần đến 1 tuổi): 100–180 bpm.Trẻ mới biết đi (1 đến 3 tuổi): 98–140 bpm.Mầm non (3 đến 5 tuổi): 80–120 bpm.Tuổi đi học (5 đến 12 tuổi): 75–118 bpm.Thanh thiếu niên (13 đến 17): 60–100 bpm.Khi trẻ đang nghỉ ngơi, nếu nhịp tim bỗng nhiên tăng cao hơn mức tối đa của từng giai đoạn kể trên, các bậc phụ huynh nên đưa trẻ đến bệnh viện để thực hiện các xét nghiệm cần thiết giúp nhận biết lý do tại sao lại xảy ra vấn đề. Thông thường, nhịp tim nhanh ở trẻ em không cần điều trị và có thể tự khỏi nhưng vẫn cần bác sĩ theo dõi và sàng lọc tim trước Lúc này, trẻ có thể bị nhịp tim nhanh. Tình trạng nhịp tim nhanh ở trẻ em thường không cần điều trị và có thể tự khỏi. Tuy nhiên một số loại nhịp tim nhanh vẫn có thể gây ra các vấn đề cho trẻ. Vì lý do này, trẻ cần được thăm khám bác sĩ để có được chẩn đoán và điều trị phù hợp cho các tình trạng bất thường. 4. Bạn có nên liên tục theo dõi để biết nhịp tim của trẻ không? Trong thời đại hiện nay, khi các chỉ số nhịp tim ngày càng dễ theo dõi từ các thiết bị đồng hồ thông minh. Việc kiểm tra nhịp tim của con trẻ liên tục cả ngày và đêm có thể trở thành một nỗi ám ảnh và tạo nên tâm lý nặng nề cho các bậc phụ huynh. Phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy các phụ huynh hãy chú ý đến sức khỏe con em khi chơi thể thao để luôn đảm bảo an toàn cho bé Theo các chuyên gia chia sẻ, các bậc phụ huynh chỉ nên xem các chỉ số mang tính tham khảo và chú trọng vào cách mà trẻ thể hiện khi tham gia vào các hoạt động thể chất để hỗ trợ trẻ kịp thời. Đó là cách tiếp cận hữu ích hơn là chỉ nhìn vào nhịp tim thông qua các thiết bị công nghệ cao.
vinmec
1,185
Nghiến răng khi ngủ là thiếu chất gì? Nghiến răng khi ngủ là thói quen xấu xảy ra vô thức trong giấc ngủ và thường xảy ra ở đối tượng trẻ em nhiều hơn người lớn. Vậy trẻ nghiến răng khi ngủ là thiếu chất gì và có những biện pháp nào để loại bỏ tình trạng này? 1. Nghiến răng khi ngủ là gì? Nghiến răng khi ngủ là thói quen thường xảy ra ở trẻ em nhiều hơn người lớn. Khi nghiến thì răng hàm trên và răng hàm dưới lại với nhau và thường xảy ra ở vị trí các răng cối. Thời điểm xuất hiện thói quen này là vào giấc ngủ đêm nên các bậc phụ huynh rất khó phát hiện con mình đang mắc phải tình trạng này.Thông thường, tình trạng này sẽ mất đi khi các bé lớn lên, tuy nhiên có một số ít trường hợp vẫn duy trì hiện tượng này như một thói quen. Điều này tạo ra âm thanh khó chịu và dễ làm tỉnh giấc người bên cạnh. Đặc biệt thói quen này ở trẻ em còn nguy hiểm hơn rất nhiều so với người lớn do lớp men răng ở trẻ còn mỏng và răng sữa thì mềm hơn răng vĩnh viễn rất nhiều. 2. Nghiến răng khi ngủ là thiếu chất gì? Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trẻ em kén ăn hoặc nhẹ cân thường hay có tình trạng nghiến răng khi ngủ. Nguyên nhân do trẻ bị thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển bình thường của răng miệng. Trong đó thiếu canxi là 1 nguyên nhân chính khiến cho răng kém chắc khỏe và kém phát triển như bình thường.Tuy nhiên, nếu chỉ cho trẻ bổ sung canxi thôi vẫn chưa đủ vì phần lớn nhiều người thường quên rằng canxi chỉ có thể hấp thụ tốt vào răng và xương khi có sự xúc tác của vitamin D. Do đó, tắm nắng cho trẻ vào buổi sáng sớm là cách để cơ thể tự tổng hợp protein thông qua ánh sáng mặt trời.Cần lưu ý rằng canxi tốt được bổ sung thông qua thực phẩm chứ không phải thông qua thuốc viên uống. Do đó, cần xây dựng chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng nhiều loại thực phẩm. 3. Hậu quả của việc nghiến răng khi ngủ Thói quen nghiến răng khi ngủ kéo dài có thể gây ra một số ảnh hưởng đến sức khỏe như:Mỏi cơ hàmĐộng tác nghiến răng sẽ siết chặt cơ hàm để hai hàm răng cắn lại với nhau trong một thời gian dài nên dễ làm mỏi cơ hàm. Bình thường các cơ hàm chỉ làm việc khi ăn nhai nhưng với thói quen này lại khiến cho cơ phải làm việc trong lúc cần được nghỉ ngơi như ban đêm. Bệnh nhân bị đau hàm thường có sắc mặt kém và có biểu hiện chán ăn.Đau nhức vùng thái dươngĐau vùng thái dương có thể biểu hiện ở một hoặc cả 2 bên mặt tùy theo bên nào bị nghiến nhiều. Ngoài ra, đau thái dương cũng kèm theo các triệu chứng khác như đau tai, mệt mỏi, đau đầu, đau vai gáy khiến bệnh nhân không thể tập trung trong lúc học tập và làm việc.Ê buốt răng. Mặc dù lớp men răng ở các răng cối dày hơn những răng khác nhưng với tần suất nghiến răng kéo dài thì chúng sẽ bào mòn. Khi men răng mỏng đi thì nhiệt độ và các phân tử trong thức ăn dễ dàng xâm nhập vào ngà răng tiến sâu vào bên trong tủy răng. Ở lớp ngà răng có các đầu tận cùng thần kinh nên làm bệnh nhân thấy ê buốt khi gặp bất kỳ kích thích nào từ bên ngoài. 4. Giải pháp hạn chế nghiến răng khi ngủ Ngoài việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiếu hụt như đã nêu trên thì các chuyên gia sẽ tìm ra các nguyên nhân của vấn đề và giải quyết triệt để chúng bằng cách phương pháp như:Nếu thói quen nghiến răng hình thành do căng thẳng đầu óc, stress công việc thì người bệnh cần sắp xếp công việc hợp lý để có thời gian nghỉ ngơi. Sau đó nên đi kiểm tra răng miệng để phát hiện các triệu chứng bệnh nào khác không hoặc có tổn thương do nghiến răng gây ra hay chưa. Điều này sẽ giúp các bác sĩ lên kế hoạch chữa bệnh về răng miệng song song với việc chữa trị tình trạng nghiến răng khi ngủ.Phương pháp điều trị nghiến răng phổ biến hiện nay là sử dụng máng chống nghiến khi ngủ. Bệnh nhân sẽ được thiết kế một chiếc máng để đeo khi ngủ nhằm ngăn ngừa thói quen này. Tuy nhiên có thể gây ra khó chịu trong quá trình sử dụng. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
vinmec
835
Xét nghiệm HP dạ dày Vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý ở dạ dày. Chúng có thể lây lan từ người này sang người khác qua sử dụng dụng cụ ăn uống. Xét nghiệm HP dạ dày là phương pháp thăm khám hiệu quả giúp phát hiện bệnh. Hiện nay có nhiều cách xét nghiệm HP khác nhau, tùy vào sự lựa chọn của mỗi người. Vi khuẩn HP cư trú trong lớp niêm mạc dạ dày, chúng cũng có thể được tìm thấy ở nước bọt, niêm mạc miệng, mảng bám chân răng… Để xác định bạn có nhiễm vi khuẩn HP hay không cần phải làm các xét nghiệm chẩn đoán sau: Vi khuẩn HP cư trú trong lớp niêm mạc dạ dày và có thể gây ra các bệnh ở dạ dày Nội soi dạ dày Đây là phương pháp xét nghiệm tương đối an toàn và đạt hiệu quả cao, vừa giúp chẩn đoán HP dạ dày vừa phát hiện sớm các tổn thương trong dạ dày như viêm loét, polyp hoặc khối u. Với nội soi dạ dày, bác sĩ sẽ dùng một ống nội soi nhỏ có gắn nguồn sáng và camera đưa vào cơ thể qua đường miệng hoặc đường mũi. Sau đó bác sĩ sẽ lấy một mảnh niêm mạc dạ dày ở vị trí bị tổn thương rồi đem sinh thiết để tìm vi khuẩn HP. Đối với xét nghiệm này, bác sĩ không những chẩn đoán chính xác được tình trạng nhiễm khuẩn HP trong dạ dày mà còn đánh giá được mức độ tổn thương, vị trí tổn thương và đưa ra các chẩn đoán về tình trạng của bệnh. Từ đó có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Nội soi dạ dày là phương pháp xét nghiệm HP dạ dày hiệu quả, chính xác Test HP hơi thở Có 2 loại test HP qua hơi thở là sử dụng bóng (thổi vào thiết bị giống với quả bóng) hoặc test hơi thở qua thẻ (thổi hơi thở vào 1 thiết bị giống thẻ cứng). Sau đó hơi thở của bạn được đánh giá trên thiết bị phân tích và có chỉ số đánh giá xem bạn có dương tính với HP hay không. Nếu dương tính với HPtức là bạn đã nhiễm HP, còn âm tính thì không bị nhiễm vi khuẩn HP. Test HP qua hơi thở này cho kết quả rất chính xác và được khuyến khích sử dụng trên mọi đối tượng kể cả trẻ em do thời gian test nhanh, không can thiệp hay xâm lấn gì. Xét nghiệm máu Xét nghiệm máu cũng được sử dụng để tìm vi khuẩn HP nhưng hiệu quả không cao nên ít được sử dụng Khi nhiễm vi khuẩn HP, cơ thể sẽ sinh ra kháng thể kháng HP. Loại kháng thể này được lưu hành trong máu và có thể phát hiện được bằng xét nghiệm kháng thể trong máu. Do đó để xác định dạ dày có nhiễm vi khuẩn HP hay không bạn có thể làm xét nghiệm HP dạ dày qua máu. Tuy nhiên, đây không phải loại xét nghiệm được ưu tiên thực hiện. Lý do là vì vi khuẩn HP có thể tồn tại ở một số khu vực khác như khoang miệng, xoang, đường ruột nhưng hoàn toàn không gây bệnh. Ngoài ra, vi khuẩn HP có thể bị tiêu diệt hết nhưng kháng thể trong máu vẫn có thể còn hoạt động sau đó một thời gian nên xét nghiệm HP dạ dày qua máu không đạt độ chính xác cao. Xét nghiệm phân Khi nhiễm vi khuẩn HP trong dạ dày thì vi khuẩn này có thể sẽ được thải trừ thường xuyên qua phân.. Khi xét nghiệm phân bằng phản ứng miễn dịch huỳnh quang sẽ giúp phát hiện vi khuẩn HP trong phân. Mặc dù dễ dàng thực hiện đối với bệnh nhân, kết quả chính xác, chi phí hợp lý nhưng test HP qua phân không cho kết quả nhanh chóng. Người bệnh cần tìm đến các bệnh viện uy tín để xét nghiệm nhanh chóng với kết quả chính xác nhất. XEM THÊM: >> Vi khuẩn HP sống được bao lâu trong dạ dày? >> Bệnh dạ dày có vi khuẩn HP >> Một số triệu chứng bạn đã nhiễm vi khuẩn HP
thucuc
731
Gợi ý các phương pháp điều trị u xơ tử cung hiệu quả và an toàn Ngày nay, rất nhiều chị em phụ nữ phải đối mặt với căn bệnh phụ khoa u xơ tử cung. Trước mắt, đây là bệnh lành tính và không đe dọa trực tiếp tới tính mạng bệnh nhân, song không vì thế mà chúng ta chủ quan, bỏ qua việc điều trị bệnh. Một trong những vấn đề bạn cần quan tâm đó là cách điều trị u xơ tử cung hiệu quả nhất. 1. Tìm hiểu chung về bệnh u xơ tử cung Khi mắc bệnh, các khối u sẽ hình thành và phát triển ở cơ tử cung, các bác sĩ đánh giá đây là loại bệnh lành tính. Đối với những người có khối u kích thước nhỏ thì các triệu chứng không thực sự rõ ràng và chúng sẽ không gây ra ảnh hưởng đến niêm mạc tử cung. Bạn không cần quá lo lắng về tình trạng kể trên, hãy đi kiểm tra định kỳ để nắm được tình trạng sức khỏe của mình. Đối với những khối u phát triển nhanh, kích thước lớn, việc điều trị u xơ tử cung là vô cùng cần thiết. Nếu chủ quan, lơ là, bệnh nhân phải đối mặt với nhiều triệu chứng khó chịu, lâu ngày chúng còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới khả năng thụ thai của người phụ nữ. Theo các số liệu thống kê, khoảng 30% phụ nữ trong độ tuổi 35 đang mắc phải căn bệnh kể trên. Đa phần người bệnh là chị em ở tuổi 50, để kịp thời phát hiện và theo dõi tình trạng bệnh, mọi người hãy chủ động đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. 2. Bệnh nhân u xơ tử cung thường gặp triệu chứng như thế nào? Một câu hỏi được rất nhiều chị em quan tâm đó là bệnh nhân u xơ tử cung thường gặp phải những triệu chứng gì? Trên thực tế, các dấu hiệu của bệnh nhẹ hay nặng còn phụ thuộc vào kích thước, sự phát triển của khối u ở cổ tử cung. Nếu như khối u nhỏ, gần như bạn không cảm nhận được bất cứ dấu hiệu nào, tuy nhiên nếu chúng phát triển nhanh, kích thước lớn, bệnh nhân cảm nhận rõ rệt các triệu chứng đặc trưng. Lúc này bạn nên đi kiểm tra và tích cực điều trị u xơ tử cung. Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất đó là xảy ra hiện tượng rong kinh hoặc cường kinh. Đây chính là nguyên nhân vì sao chị em rơi vào tình trạng thiếu máu nghiêm trọng và thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt, cơ thể mệt mỏi, xanh xao. Sự phát triển của khối u cũng ảnh hưởng đến khả năng bài tiết, bởi vì khối u kích thích lên vùng bàng quang gây ra không ít khó khăn khi bạn đi tiểu tiện. Bên cạnh đó, bạn cũng cảm thấy đau liên tục ở vùng bụng dưới. Đó là dấu hiệu không thể chủ quan chứng tỏ chị em đang gặp vấn đề ở tử cung. Đặc biệt, người bị u xơ tử cung thường khó thụ thai hoặc thai dễ bị sảy, đây là nỗi lo lắng lớn nhất đối với các chị em. Bởi vậy, chị em nên tham khảo phương pháp chữa u xơ tử cung để tránh gặp phải những tình huống không may. 3. Điều trị u xơ tử cung giúp cải thiện vấn đề gì? Khi tìm hiểu về các cách điều trị u xơ tử cung, mọi người đều nghiên cứu rất kỹ về mục đích chữa trị. Trong đó, các y bác sĩ sẽ tập trung điều trị để giảm kích thước khối u, hạn chế sự phát triển của chúng. Đối với những bệnh nhân có khối u kích thước lớn, việc chữa trị nhằm giảm bớt những triệu chứng đau nhức là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Nhờ vậy, họ có thể sinh hoạt bình thường mà không cảm thấy khó chịu. Tùy vào tình trạng của mình, mọi người nên tham khảo ý kiến bác sĩ và tuân thủ theo phương pháp điều trị u xơ cổ tử cung hiệu quả nhất. 4. Gợi ý một số phương pháp điều trị u xơ tử cung hiệu quả nhất Như bạn đã thấy, các triệu chứng của bệnh ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của các chị em. Chính vì thế, chúng ta nên tập trung điều trị càng sớm càng tốt. Hiện nay, ba phương pháp chính được áp dụng để kiểm soát bệnh u tử cung đó là điều trị tại nhà bằng phương pháp tự nhiên, điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật. 4.1. Điều trị tại nhà Phương pháp này phù hợp với bệnh nhân có tình trạng nhẹ, việc tích cực điều trị tại nhà sẽ đem lại hiệu quả rõ rệt. Đầu tiên, bạn hãy tham khảo và duy trì thói quen tập yoga, châm cứu hoặc xoa bóp nhẹ nhàng, thư giãn. Bên cạnh đó, điều trị u xơ tử cung tại nhà, bạn đừng quên xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý. Thay vì ăn quá nhiều thịt, chất đạm, chúng ta nên bổ sung thêm các loại rau xanh, trà xanh hoặc cá ngừ, cá hồi,… Đặc biệt, trong suốt thời gian chữa bệnh, việc giữ gìn tinh thần vui vẻ, thoải mái cực kỳ quan trọng. Chúng quyết định không nhỏ tới khả năng thành công của việc điều trị. 4.2. Điều trị bằng thuốc Ngoài điều trị tại nhà bằng phương pháp tự nhiên, bác sĩ có thể dựa vào tình trạng sức khỏe của bạn và chỉ định điều trị bằng thuốc để tăng hiệu quả. Mục đích chính khi điều trị bằng thuốc đó là kiểm soát nồng độ hormone trong cơ thể, nhờ vậy chúng ta theo dõi tình trạng bệnh u xơ tử cung tốt hơn. Đối với những bệnh nhân bị rong kinh, cường kinh quá nghiêm trọng, để họ bớt cảm giác đau dữ dội, kiểm soát lượng máu kinh, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn sử dụng thuốc để giảm đau và cầm máu. Tốt nhất, bệnh nhân nên tuân thủ theo phác đồ điều trị u xơ cổ tử cung để đảm bảo an toàn sức khỏe và việc điều trị mang lại hiệu quả rõ rệt. 4.3. Tiến hành phẫu thuật Phẫu thuật là phương thức cuối cùng, chúng chỉ áp dụng khi kích thước khối u quá lớn, điều trị tại nhà và sử dụng thuốc vẫn không hiệu quả. Hiện nay, hai hình thức điều trị chính đó là phẫu thuật mở và phẫu thuật nội nội soi. Mỗi phương thức đều sở hữu ưu và nhược điểm riêng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ và lựa chọn cách điều trị phù hợp nhất bạn nhé! Sau khi kết thúc điều trị, bạn nên theo dõi tình trạng sức khỏe, nếu bệnh tiếp tục tái phát và có những diễn biến xấu, bạn phải chấp nhận cắt bỏ tử cung. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, mọi người đã phần nào nắm được phương pháp điều trị u xơ tử cung hiệu quả và an toàn nhất. Khi phát hiện mắc bệnh, bạn nên đi kiểm tra và theo dõi tình trạng thường xuyên. Nhờ vậy, chúng ta có thể chủ động kiểm soát và xử lý trước những diễn biến của căn bệnh này.
medlatec
1,250
Ăn chuối để phòng ngừa sỏi thận – Lời khuyên từ chuyên gia Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa hình thành sỏi thận. Nên ăn đủ canxi, hạn chế muối, thịt, uống đủ nước và bổ sung các loại thực phẩm có khả năng hạn chế tạo thành sỏi như ăn chuối để phòng ngừa sỏi thận. 1. Nguyên nhân và triệu chứng của sỏi thận Trước khi nghiên cứu vai trò của chuối trong việc hạn chế nguy cơ mắc bệnh sỏi thận, cần hiểu được một số thông tin cơ bản về căn bệnh này. Sỏi thận là một hiện tượng chất khoáng trong nước tiểu lắng đọng lại ở thận, lâu ngày kết lại tạo thành sỏi. Sỏi được tạo ra do nhiều nguyên nhân như uống ít nước, ăn uống nhiều canxi, rối loạn chuyển hóa, di truyền… 80% – 90% sỏi được cấu tạo bởi canxi, phối hợp với oxalat, phosphat. Sỏi canxi oxalat hình thành từ sự dư thừa canxi và oxalat trong nước tiểu. Sỏi canxi phốt pho do nồng độ axit thấp trong nước tiểu tạo nên, ngược lại sỏi axit uric xuất hiện khi nước tiểu chứa quá nhiều axit. Các triệu chứng của sỏi thận bao gồm đau dữ dội và đột ngột ở vùng phía sau lưng, đau bụng và đau ở vùng sinh dục, buồn nôn và ói mửa, sốt và ớn lạnh. Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa hình thành sỏi thận. 2. Ăn chuối để phòng ngừa sỏi thận Những người có nồng độ canxi trong nước tiểu có nguy cơ cao hình thành sỏi có chứa canxi. Đây là một chất khó đồng hóa dưới ảnh hưởng của dịch dạ dày mà phải có thêm tác dụng của acid mật. Do đó tăng lượng kali trong cơ thể sẽ làm giảm hấp thụ canxi vì kali cản trở sự tạo thành những liên kết phức tạp của canxi với các axit mật. Vì thế để phòng ngừa hình thành sỏi thận cần bổ sung kali vào chế độ ăn uống hàng ngày để hạn chế tối đa canxi bài tiết qua nước tiểu. Chuối là loại quả rất giàu kali, một quả chuối có chứa khoảng 400 mg kali. Ngoài phòng ngừa sỏi thận, kali trong chuối còn rất tốt cho chức năng cơ bắp và tim mạch, đảm bảo nhịp tim và huyết áp bình thường, dự phòng tăng huyết áp và co thắt cơ bắp. Ngoài phòng ngừa sỏi thận, kali trong chuối còn rất tốt cho chức năng cơ bắp và tim mạch. 3. Magie trong chuối Một chế độ ăn giàu canxi và ít magie có thể góp phần hì thành sỏi thận. Magie có tác dụng ngăn cản canxi kết hợp với oxalat, làm giảm sự hình thành của các tinh thể dẫn tới sỏi canxi oxalat – loại sỏi thận phổ biến nhất. Các nhà nghiên cứu khuyên chúng ta nên ăn chuối để ngăn ngừa sỏi thận vì chúng có chứa nhiều magie và rất ít canxi. Một quả chuối cung cấp cho cơ thể khoảng 32 mg magie. Các nhà nghiên cứu khuyên chúng ta nên ăn chuối để ngăn ngừa sỏi thận vì chúng có chứa nhiều magie và rất ít canxi. 4. Các biện pháp phòng chống ngoài ăn chuối để phòng ngừa sỏi thận Ngoài ăn chuối để phòng ngừa sỏi thận, các loại thực phẩm khác cũng có khả năng hỗ trợ phòng chống sỏi thận. Nên ăn nhiều trái cây chứa chất chống oxy hóa và các loại rau giàu chất xơ. Hạn chế các loại ngũ cốc tinh chế và giảm tiêu thụ các loại protein động vật, vì những thực phẩm này sẽ làm tăng bài tiết canxi và axit uric trong nước tiểu. Tập thể dục thường xuyên và uống nhiều nước cũng là những biện pháp hiệu quả giúp ngăn chặn sỏi thận. Với những người đã bị sỏi canxi oxalat trước đây, cần tránh ăn các loại thực phẩm giàu oxalat như rau bina, đại hoàng, củ cải, các loại hạt, cà phê, trà đen, dâu tây và đậu. Bên cạnh đó nên tập thể dục thường xuyên và uống nhiều nước.
thucuc
716
Nên siêu âm 4D khi nào để theo dõi sức khỏe thai nhi tốt nhất? Nhiều mẹ thắc mắc không biết nên siêu âm 4D khi nào là tốt nhất trong quá trình mang thai. Thực tế, đây là kỹ thuật siêu âm hiện đại nên chi phí cũng cao hơn so với các phương pháp thông thường. 1. Có phải siêu âm 4D khi nào cũng được không? Nhiều chị em, nhất là các mẹ mang thai lần đầu có suy nghĩ rằng muốn siêu âm 4D khi nào cũng được. Về cơ bản thì quan niệm này là đúng nhưng không có nghĩa là bạn có thể thực hiện nhiều lần, đặc biệt là siêu âm 4D. Siêu âm là một trong những phương pháp thăm khám sản khoa cơ bản nhất hiện nay. Các mẹ bầu luôn nhận được lời khuyên từ bác sĩ là nên thực hiện siêu âm vào các mốc quan trọng của thai kỳ. Các hình thức chẩn đoán hình ảnh này đều sử dụng sóng siêu âm an toàn cho cả mẹ và bé nên dù mẹ bầu thực hiện siêu âm 4D khi nào thì cũng không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của hai mẹ con. Các mẹ có thể siêu âm 4D vài lần trong suốt thai kỳ để theo dõi sức khỏe của con cũng như lưu giữ lại các khoảnh khắc đáng nhớ. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian 2 tháng đầu mang thai thì các mẹ chưa nên thực hiện siêu âm 4D. Lý do là vì siêu âm 4D trong khoảng thời gian này không đem lại hiệu quả hình ảnh cao. Vào khoảng 8 tuần đầu khi mang thai các mẹ chỉ cần thực hiện siêu âm 2D để xác định túi thai trong tử cung, nghe tim thai là được. Siêu âm 4D được biết đến với ưu điểm hình ảnh rõ ràng, sắc nét. Khi thực hiện, tốt nhất nên vào các mốc thời gian từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi vì lúc này hình thái thai nhi đã phát triển rõ ràng. Việc các mẹ bầu siêu âm 4D quá sớm vừa không nhìn rõ được con yêu mà còn vừa tốn kém nữa đấy. 2. Siêu âm 4D khi nào thì hiệu quả? Có thể nói siêu âm 4D là một trong những phương pháp siêu âm thai kỳ tiên tiến nhất hiện nay. Kỹ thuật được đánh giá là phương pháp khám sức khỏe không xâm lấn, thu về hình ảnh sắc nét cùng nhiều chỉ số sức khỏe có độ chính xác cao. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các mẹ bầu có thể thực hiện siêu âm 4D với tần suất dày đặc xuyên suốt thời gian mang thai. Nếu mẹ bầu vẫn đang thắc mắc nên siêu âm 4D khi nào thì hãy tham khảo 3 mốc thời gian quan trọng dưới đây: Tuần thai thứ 11 đến 14 Có thể nói đây là mốc thời gian quan trọng dành cho việc khám thai đầu tiên trong thai kỳ. Đây là lúc mẹ bầu có thể ngắm nhìn con yêu một cách rõ ràng vì hình thái học của con đang phát triển mạnh. Lúc này mẹ nên yêu cầu bác sĩ thực hiện siêu âm 4D để chẩn đoán rõ nhất các dị tật thai nhi nói chung. Phương pháp dự đoán dị tật thai nhi lúc này được tiến hành thông qua hình ảnh khoảng cách sau gáy của bé hay vẫn được gọi là độ mờ da gáy. Có thể các mẹ chưa rõ nhưng khoảng sáng sau gáy này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bé yêu có bất thường về nhiễm sắc thể gây bệnh Down hay không. Việc mẹ thực hiện siêu âm 4D thay vì 2D vào thời điểm này là vô cùng thích hợp. Ngoài ra nếu các mẹ bầu đang băn khoăn siêu âm 4D khi nào tính tuổi thai cũng như dự sinh chính xác nhất thì câu trả lời chính là khoảng tuần 11 - 14. Như vậy, các mẹ nên sắp xếp thời gian để đến bệnh viện và thực hiện siêu âm 4D ngay khi kết thúc tam cá nguyệt thứ nhất nhé! Tuần thai thứ 20 đến 22 Đây tiếp tục là một mốc thời gian quan trọng trong thai kỳ đối với các mẹ bầu. Khi bé yêu phát triển đến giai đoạn 20 - 22 tuần tuổi thì hình thái cơ thể hầu hết đã được hoàn thiện. Lúc này nước ối và khoang bụng của mẹ vẫn còn đủ khoảng cách để bác sĩ dễ dàng nhìn thấy cấu trúc bên trong của thai nhi, bao gồm cột sống, hộp sọ, phổi,... Các bất thường về hình thái học của con rất dễ được nhận diện vào thời điểm này. Như vậy, việc các mẹ bầu thực hiện siêu âm 4D vào khoảng tuần thai thứ 20 - 22 là rất cần thiết. Trong trường hợp có bất cứ bất thường nào thì các bác sĩ vẫn có đủ thời gian để hội chẩn, đưa ra các phương án hỗ trợ sức khỏe cho mẹ và bé. Siêu âm 4D vào lúc này chính là căn cứ quan trọng số một để bác sĩ quyết định có cần đình chỉ thai kỳ vào tuần 28 hay không. Tuần thai thứ 30 đến 32 Khi thai được khoảng 8 tháng tuổi các mẹ bầu nên quay trở lại bệnh viện để thực hiện siêu âm 4D. Lúc này mẹ sẽ xác định xem bé yêu có đang đủ lượng ối hay không, tình trạng dây rốn và vị trí nhau thai có tốt không. Những căn cứ này sẽ phục vụ trực tiếp cho quá trình vượt cạn của mẹ nhé! Đặc biệt thông qua việc siêu âm 4D vào tuần thai 30 - 32 bác sĩ cũng có thể dự đoán sớm một số bệnh lý về tim, mạch máu hay cấu trúc não. Dự đoán các bất thường này càng sớm thì khi em bé chào đời chúng ta sẽ càng thuận lợi chẩn đoán và điều trị. 3. Mẹ bầu nên làm gì khi không biết siêu âm 4D khi nào?
medlatec
1,031
Nguyên nhân bệnh lác và những cách chữa lác mắt Mắt lác là gì và cách chữa mắt lác thế nào hiện đang là thắc mắc của rất nhiều người mắc phải hoặc có người thân mắc phải bệnh này. Mắt lác là loại bệnh lý không hiếm gặp, nó là sự lệch trục của hướng nhìn và có kèm theo các chứng rối loạn thị giác và ảnh hưởng đến thẩm mỹ khá nhiều. Mắt lác có thể thấy ở nhiều độ tuổi nhưng thường nhiều nhất là ở trẻ em. Nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn lâu dài, thậm chí mù lòa. Chính vì vậy, rất nhiều người, đặc biệt là các bậc phụ huynh đều rất quan tâm về vấn đề này. 1.Khái niệm về mắt lác 1.1. Mắt lác là như thế nào? Mắt lác là một tình trạng bệnh lý, khi đó hai mắt không cùng hướng về một phía khi nhìn mà sẽ hướng theo hai phía khác nhau. Một mắt có thể nhìn đúng hướng cần nhìn nhưng một mắt lại hướng lên trên, xuống dưới, sang trái hoặc phải. Mắt bên bệnh và không bệnh có thể đảo chức năng của nhau. Sự lệch hướng cũng có thể không thay đổi, nhưng cũng có thể thay đổi tùy theo người bệnh. Lác mắt là bệnh thường xuất hiện ở trẻ em nhưng cũng có một số người lớn bị bệnh. Lác có khả năng di truyền giữa những thành viên trong gia đình. Dấu hiệu nhận biết bên ngoài của bệnh lác mắt dễ nhận ra nhất là hai mắt nhìn song thị (còn gọi là nhìn đôi). Có một số người có biểu hiện lác mắt khi cảm thấy nhức mỏi mắt nhiều. Mắt lác có ở trẻ em và người lớn Bệnh mắt lé có hai loại chính đó là: -Lác hai mắt đồng hành hay còn gọi là lác cơ năng. Là loại lác mà mắt bên bệnh luôn cùng hướng di chuyển với bên mắt lành. Đối tượng hay bị bệnh lác này thường rơi vào trẻ em là chính. -Lác bất đồng hành (còn gọi là lác liệt): Đây là trường hợp mà các cơ vận động ở mắt bị liệt, từ đó việc chuyển động của mắt sẽ bị ảnh hưởng. Đối tượng bị lác kiểu này thường là người lớn. 1.2. Nguyên nhân của bệnh lý lé mắt Có hai nguyên nhân chính hay dẫn đến tình trạng lé mắt đó là: – Lé mắt do bẩm sinh Ngay khi sinh hoặc trong vòng 6 tháng đầu đã có thể nhận thấy trẻ bị mắt lác với những biểu hiện khá rõ ràng. Nguyên nhân chính dẫn đến lé mắt bẩm sinh đó là do bị liệt cơ vận nhãn một cách bẩm sinh. Thường có khoảng 1/4 các trường hợp mắt lác là có liên quan đến các yếu tố di truyền. Bên cạnh đó, việc trẻ bị sinh non hoặc sinh nhẹ cân cũng có thể là những yếu tố gây ra nguy cơ mắt lác ở trẻ. – Lé mắt do thứ phát Là hiện tượng mắt bị mắc phải bệnh lác sau khi đã bị một số chứng bệnh khác về mắt như: + Mắc các tật khúc xạ như cận, viễn, loạn nhưng không đeo kính sớm và đeo đúng độ. + Mắc các bệnh lý làm giảm thị lực của mắt như: đục thủy tinh thể, sẹo giác mạc, các bệnh lý về võng mạc hoặc ung thư nguyên bào võng mạc + Do người bệnh mắc các tổn thương ở não, dẫn đến sự không bình thường ở các cơ vùng sọ mặt, từ đó gây ra liệt cơ vận động mắt hoặc có sự bất thường về bám của cơ mắt. + Mắc các bệnh lý khác như đái tháo đường, basedow,u… + Do yếu tố môi trường: Khi người bệnh nhìn khoảng cách gần trong một thời gian quá dài cũng có khả năng mắc bệnh lé thứ phát. 1.3. Có cách chữa mắt lác không? Với sự phát triển của nền y học hiện nay, việc chữa mắt lác là hoàn toàn có thể. Tuy nhiên mức độ hiệu quả của việc chữa trị cũng phụ thuộc và nhiều yếu tố như nguyên nhân gây ra bệnh là thế nào và thời gian mắc phải đã lâu hay vừa mới.   Bệnh mắt lác có thể chữa được Có những mục tiêu khác nhau trong điều trị bệnh mắt lác: – Đối với người lớn mắc phải bệnh lác, sẽ mong muốn chữa trị để cải thiện yếu tố thẩm mỹ. Có một phần nhỏ bị lác mắt ảnh hưởng quá nhiều đến khả năng nhìn của bệnh nhân thì họ mới mong muốn chữa để cải thiện thị lực. – Đối với trẻ em, ngoài yếu tố thẩm mỹ, các bậc cha mẹ thường quan tâm đến các vấn đề về bệnh lý mắt hơn, mong muốn khôi phục khả năng nhìn cho con em mình. – Trong nhãn khoa, mục tiêu điều trị bệnh lác là giúp 2 mắt đều đạt được tối ưu thị lực, giúp người bệnh nhìn được rõ các hình ảnh, đạt được nhiều sự thuận lợi trong công việc, sinh hoạt, học tập. Khả năng chữa lành của bệnh lác mắt là khá cao nếu thời gian phát hiện và chữa sớm. Chính vì vậy, các bậc phụ huynh khi thấy con em mình bị lé hoặc những người bỗng nhiên phát hiện mắt của mình bị lé thì nên đến chuyên khoa mắt để được thăm khám và điều trị sớm nhất có thể. Với những trẻ em bị lác mà được chữa trị trước năm 4 tuổi thì khả năng thành công gần như hoàn toàn. Với những trẻ chữa muộn hơn, khả năng thành công sẽ thấp dần đi. 2. Phương pháp điều trị mắt lác 2.1. Cách chữa mắt lác bằng chỉnh quang Những trường hợp bị lác điều tiết thông thường, việc chỉnh kính là điều không thể thiếu khi điều trị mắt lé. Đeo kính là việc làm cần thiết để tạo những điều kiện thuận lợi trong việc phối hợp thị giác hai mắt, đem lại những hình ảnh rõ nét hơn cho người bệnh. Hầu hết những tật khúc xạ mà trẻ mắc phải nếu không được đeo kính từ sớm hoàn toàn có thể dẫn đến lác mắt và suy giảm thị lực. Do đó với những trẻ bị các tật khúc xạ khi mắt lác cần được đeo kính ngay. 2.2. Cách chữa mắt lác bằng cách phẫu thuật Ngoài những phương pháp điều trị mắt lác như đeo kính, che mắt hoặc làm mờ một bên mắt, tiêm botulinum hoặc là kết hợp các phương pháp trên, thì có một cách chữa trị khác trong điều trị lác mắt, đó là phẫu thuật. Việc phẫu thuật có thể giúp điều chỉnh các cơ của nhãn cầu, giúp cho mắt nhìn thẳng. Phẫu thuật là một trong những cách điều trị lác Phẫu thuật lác cho trẻ sẽ giúp trẻ có khả năng sớm hồi phục hoàn toàn những vấn đề về thị lực. Đối với người lớn, việc phẫu thuật là điều trị chuyên khoa giúp lấy lại thẩm mỹ diện mạo khuôn mặt như người bình thường. Đồng thời cũng giúp cải thiện những vấn đề về thị lực, giúp việc hoạt động, lao động, làm việc thuận lợi hơn. Khi phẫu thuật mắt lác, các cơ vận nhãn được tăng cường hoặc bị làm yếu đi, thay đổi vị trí để điều chỉnh hướng nhìn. Phẫu thuật được coi là điều trị ngoại trú, không cần nhập viện. Như vậy, đối với thắc mắc của nhiều người rằng có cách chữa mắt lác không, thì câu trả lời được đưa ra trong bài viết này là hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, muốn việc điều trị mang lại hiệu quả cao, cần phải đi khám và chữa từ sớm.
thucuc
1,355
Hút thuốc lá và các bệnh lý tim mạch Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây tử vong và bệnh tật ở nước ta. Hút thuốc gây hại cho gần như mọi cơ quan trong cơ thể, bao gồm tim, mạch máu, phổi, mắt, miệng, cơ quan sinh sản, xương, bàng quang và cơ quan tiêu hóa. 1. Hút thuốc lá ảnh hưởng đến tim mạch như thế nào? Bạn có thể biết rằng hút thuốc lá gây ra các vấn đề về hô hấp và ung thư phổi. Nhưng bạn có biết nó cũng khiến bạn dễ mắc các bệnh lý tim mạch? Theo thống kê, khoảng 1 trong 5 trường hợp tử vong do bệnh tim có liên quan trực tiếp đến việc hút thuốc.Khói thuốc lá là hỗn hợp độc hại của hơn 7.000 hóa chất và khi hít vào có thể cản trở các quá trình quan trọng trong cơ thể. Một trong những quá trình này là việc cung cấp máu giàu oxy đến tim và phần còn lại của cơ thể.Khi bạn hít thở, phổi sẽ lấy oxy và đưa nó đến tim, nơi bơm máu giàu oxy này đến phần còn lại của cơ thể thông qua các mạch máu. Nhưng khi bạn hít phải khói thuốc lá, máu được phân phối đến phần còn lại của cơ thể sẽ bị nhiễm hóa chất khói. Những hóa chất này có thể gây tổn hại cho tim và mạch máu của bạn, gây ra các bệnh tim mạch. Khói thuốc lá gây hại cho tim mạch Ngoài việc làm tổn thương vĩnh viễn tim và mạch máu của bạn, khói thuốc lá còn có thể gây ra bệnh lý tim mạch bằng cách thay đổi thành phần hóa học máu của bạn và gây ra mảng bám bao gồm cholesterol, mô sẹo, canxi, chất béo và các vật liệu khác tích tụ trong các động mạch. Sự tích tụ mảng bám này có thể dẫn đến một căn bệnh gọi là xơ vữa động mạch. Khi các hóa chất trong khói thuốc lá gây xơ vữa động mạch và làm dày thành mạch, các tế bào máu sẽ khó di chuyển qua các động mạch và các mạch máu khác để đến các cơ quan quan trọng như tim và não. Điều này có thể tạo ra cục máu đông và cuối cùng gây ra cơn đau tim hoặc đột quỵ, thậm chí tử vong. Khói thuốc lá chứa khí CO. Hít phải khí CO sẽ làm lượng oxy trong máu bị sụt giảm do Hemoglobin(Hb) có vai trò vận chuyển Oxy từ phổi đến các mô, Hemoglobin có ái lực cao hơn với khí CO, do đó thay vì kết hợp với Oxy thì Hemoglobin kết hợp nhiều hơn với khí CO. Tim của bạn phải hoạt động mạnh hơn bình thường để bù đắp lượng oxi bị giảm, để lại nhiều biến chứng nguy hiểm theo thời gian. Thành phần nicotine trong khói thuốc là nguyên nhân chính khiến nhiều người trở nên nghiện thuốc lá. Khi vào cơ thể, nicotin kích thích sản sinh adrenaline gây ra biểu hiện như tim đập mạnh, nhịp tim nhanh, huyết áp tăng cao. Do đó, thuốc lá có thể gây ra bệnh tăng huyết áp cho người hút.Các tình trạng tim mạch hiếm gặp nhưng nghiêm trọng khác có thể do hút thuốc bao gồm:Bệnh động mạch ngoại biên (và bệnh mạch máu ngoại biên): Một tình trạng trong đó các mạch máu bị thu hẹp dẫn đến không đủ lưu lượng máu đến cánh tay, chân, tay và chân, có thể dẫn đến cắt cụt chi.. Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa được của tình trạng này.Phình động mạch chủ bụng: Một khối phình được hình thành trong động mạch chủ, động mạch chính phân phối máu qua cơ thể, nằm trong bụng. Khi phình động mạch chủ bụng vỡ, nó có thể dẫn đến tử vong đột ngột. Gần như tất cả các trường hợp tử vong do tình trạng này là do hút thuốc. Hiện tượng phình động mạch chủ bụng Việc hút thuốc dù ít hay nhiều vẫn làm tổn thương đến tim và mạch máu. Đối với một số người, chẳng hạn như phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai và những người mắc bệnh tiểu đường, hút thuốc có nguy cơ cao hơn đối với tim và mạch máu.Mặc dù hút thuốc là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh tim mạch và tử vong, nhưng bạn không phải là người hút thuốc vẫn có nguy cơ mắc bệnh. Những người không hút thuốc nhưng thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn 25 đến 30% so với những người không phơi nhiễm. Khói thuốc cũng gây hại tương tự như những hóa chất mà người hút thuốc hít vào. Khói thuốc lá làm suy yếu tế bào ở tim, giảm lượng cholesterol có lợi và tăng mức huyết áp khỏi ngưỡng an toàn. Phụ nữ, trẻ vị thành niên và trẻ em là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất do hiện tượng hút thuốc thụ động. 2. Nên làm gì để bảo vệ sức khỏe tim mạch Cách tốt nhất để bảo vệ trái tim của bạn khỏi bệnh liên quan đến hút thuốc và tử vong là không bao giờ bắt đầu sử dụng thuốc lá, nhưng nếu bạn là người hút thuốc, bạn càng sớm có thể bỏ thuốc lá thì càng tốt. Bỏ hút thuốc mang lại lợi ích cho trái tim của bạn hiện tại và trong tương lai:Hai mươi phút sau khi bạn bỏ thuốc, nhịp tim của bạn giảm xuống. Chỉ 12 giờ sau khi bỏ hút thuốc, nồng độ carbon monoxide trong máu giảm xuống mức bình thường, cho phép nhiều oxy hơn đến các cơ quan quan trọng như tim của bạn.Trong vòng bốn năm bỏ thuốc, nguy cơ đột quỵ của bạn giảm xuống mức của những người không hút thuốc suốt đời. Ngưng hút thuốc mang lại lợi ích cho trái tim của bạn 3. Cách giúp từ bỏ việc hút thuốc lá Việc từ bỏ hút thuốc là không hề dễ dàng. Theo thống kê, có 70% người hút thuốc muốn bỏ thuốc lá nhưng chỉ có 5% số người này thành công. Dưới đây là những lời khuyên giúp bạn từ bỏ thuốc lá:Lập kế hoạch về việc bỏ thuốc lá, chọn 1 ngày đặc biệt để bắt đầu ngừng hút thuốc.Viết ra những lý do của bạn để bỏ hút thuốc. Đọc qua danh sách mỗi ngày, trước và sau khi bỏ thuốc lá.Ghi lại thời điểm bạn hút thuốc, tại sao bạn hút thuốc và bạn đang làm gì khi hút thuốc. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ những gì kích thích bạn hút thuốc.Lập danh sách những việc bạn có thể làm thay vì hút thuốc. Hãy sẵn sàng làm một cái gì đó khác khi bạn muốn hút thuốc.Hỏi bác sĩ về việc sử dụng thuốc hoặc sử dụng kẹo cao su hoặc miếng dán nicotine. Khi bạn muốn hút thuốc, hãy hít một hơi thật sâu. Giữ nó trong tối đa 10 giây và thở ra từ từ. Lặp lại nhiều lần cho đến khi ham muốn hút thuốc qua đi.Thời gian đầu cai thuốc sẽ rất khó khăn, bạn có thể thèm thuốc lá, dễ cáu kỉnh, cảm thấy đói, ho thường xuyên, đau đầu hoặc khó tập trung. Những triệu chứng xảy ra do cơ thể bạn đã quen với nicotin, chất gây nghiện hoạt động trong thuốc lá. Những các triệu chứng này sẽ không kéo dài. Chúng xuất hiện nhiều nhất khi bạn bỏ thuốc lần đầu nhưng thường sẽ biến mất trong vòng 10 đến 14 ngày. Người cai thuốc lá có thể xuất hiện triệu chứng ho trong thời gian đầu Những người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh tim cao gấp hai đến bốn lần. Nguy cơ thậm chí còn lớn hơn đối với những phụ nữ hút thuốc và uống thuốc tránh thai. Khói thuốc lá cũng có hại cho những người xung quanh bạn. Hút thuốc thụ động có thể gây ra bệnh tim, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính(COPD) và ung thư phổi ở những người không hút thuốc. Từ bỏ thuốc lá là biện pháp hữu hiệu giúp bảo vệ sức khỏe cho bạn và những người xung quanh. Bài viết tham khảo nguồn: fda.gov, webmd.com, Hội Tim mạch học Việt Nam Uống cafe nhiều có tác hại gì tới tim mạch không? Một cơn đau tim diễn ra như thế nào?
vinmec
1,443
Lý giải nguyên nhân ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp Thuốc tránh thai khẩn cấp là một trong các loại thuốc tránh thai được nhiều chị em phụ nữ lựa chọn để tránh mang thai khi chưa có ý định sinh con. Tuy nhiên, một số không ít chị em gặp phải hiện tượng ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp nên vô cùng lo lắng. Bài viết dưới đây sẽ giúp chị em phụ nữ hiểu được nguyên nhân của tình trạng này. 1. Một số thông tin cần biết về thuốc tránh thai khẩn cấp 1.1. Tác dụng của thuốc tránh thai khẩn cấp là gì Thuốc tránh thai khẩn cấp chứa hormone nữ Progestin với hàm lượng cao có tác dụng ức chế hoặc trì hoãn rụng trứng, khiến cho chất nhầy cổ tử cung bị đặc lại từ đó ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng vào trong lòng tử cung và cản trở quá trình thụ tinh diễn ra. Không những thế, loại thuốc này còn ức chế nội mạc tử cung phát triển và ngăn không cho trứng đã thụ tinh có cơ hội làm tổ ở tử cung. 1.2. Cách sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp Hiện nay trên thị trường có hai loại thuốc tránh thai khẩn cấp được sử dụng như sau: - Loại thuốc tránh thai khẩn cấp chỉ gồm 1 viên Loại thuốc này cũng có 2 dạng với 2 thành phần khác nhau: + Thuốc có thành phần Levonorgestrel với hàm lượng 1.5mg: nên sử dụng tối đa trước 72 giờ sau khi quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ. Thuốc đạt hiệu quả 95% khi uống trong vòng 24 giờ đầu, đạt 85% nếu uống trong vòng 25 - 48 giờ và thuốc chỉ còn đạt khoảng 58% khi uống trong vòng 49 - 72 giờ. + Thuốc có thành phần Mifepristone với hàm lượng 10mg: thuốc nên dùng tối đa 120 giờ sau khi quan hệ tình dục không có biện pháp tránh thai. Thuốc càng dùng sớm thì hiệu quả tránh thai càng cao. - Loại thuốc tránh thai khẩn cấp gồm 2 viên Với loại thuốc này thì mỗi viên thuốc có hàm lượng 0.75mg Levonorgestrel. Thời gian uống viên thứ nhất không nên muộn hơn 72 giờ và uống càng sớm càng tốt. Đối với viên thứ hai thì cần uống sau viên thứ nhất 12 giờ và nếu có trễ cũng không được chậm hơn viên thứ nhất 16 giờ. Do thuốc gồm có 2 viên nên bắt buộc phải uống hết cả vỉ thuốc thì mới đạt được hiệu quả tránh thai. 2. Bị ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp là vì sao? 2.1. Nguyên nhân chảy máu âm đạo sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp Hiện tượng ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp không hiếm gặp và hầu hết là không đáng lo ngại. Nguyên nhân chính của tính trạng này là do thành phần hormone Progestin hoặc Estrogen có trong thuốc gây ra. Thường thì sau khi có kinh nguyệt trở lại thì hiện tượng ra máu âm đạo cũng sẽ chấm dứt. Với những trường hợp ra máu âm đạo sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp do tác dụng phụ của thuốc thì hiện tượng này sẽ: - Xuất hiện sau khi uống thuốc 2 - 5 ngày. - Ban đầu máu có màu hồng nhạt sau đó chuyển sang sẫm hơn hoặc màu nâu. - Lượng máu có thể nhiều hay ít tùy vào cơ địa của từng người. - Thời gian ra máu khoảng 1 - 7 ngày. - Có thể kèm theo một số biểu hiện khác như: tiêu chảy, chóng mặt, buồn nôn, nôn,... Ngoài ra, một số nữ giới có thể bị ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp còn là do mang thai ngoài tử cung hoặc bị sảy thai. Mặc dù đây là trường hợp hiếm nhưng cũng cần phải thận trọng. Vì thế, nếu hiện tượng ra máu sau khi dùng thuốc tránh thai khẩn cấp kéo dài trên 7 ngày thì tốt nhất chị em phụ nữ nên đến gặp bác sĩ sản phụ khoa thăm khám để tìm ra nguyên nhân chính xác. 2.2. Hướng xử lý Như đã nói ở trên, hầu hết các trường hợp ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp là an toàn vì đó là tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên, nếu ra máu kéo dài trên 7 ngày hoặc thấy máu âm đạo ra nhiều bất thường hoặc có kèm theo đau bụng thì cần đi khám ngay. Thường thì sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp, do tác dụng phụ của thuốc nên chu kỳ kinh nguyệt của chị em sẽ bị rối loạn một chút. Theo đó, kỳ kinh có thể lệch khoảng 1 tuần so với bình thường. Nếu sau khoảng thời gian này mà kinh nguyệt không đến thì chị em nên dùng que thử thai để kiểm tra vì thuốc tránh thai khẩn cấp sẽ không phát huy tác dụng khi quá trình thụ thai đã thành công. 2.3. Một số điều cần lưu ý khi dùng thuốc tránh thai khẩn cấp Để tránh tình trạng ra máu âm đạo sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp kéo dài, chị em nên lưu ý: - Trong 1 tháng không nên uống thuốc tránh thai khẩn cấp quá 2 lần và trong 1 năm không nên uống thuốc này quá 3 lần để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. - Nếu sau khi uống thuốc dưới 2 giờ mà bị nôn hết thuốc ra thì cần uống bù một liều khác. - Chỉ nên uống đủ và đúng liều thuốc tránh thai khẩn cấp theo hướng dẫn, tuyệt đối không được dùng quá nhiều thuốc với mục đích tăng khả năng tránh thai. Việc uống quá nhiều thuốc tránh thai cũng dễ gây ra tình trạng nhờn thuốc, để lại các tác dụng phụ và di chứng không mong muốn. - Tuyệt đối không dùng thuốc tránh thai khẩn cấp trong các trường hợp sau: + Đang nghi ngờ hoặc đang mang thai. + Chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nhưng chưa tìm ra nguyên nhân. + Có tiền sử với bệnh huyết khối và viêm tắc tĩnh mạch. - Những trường hợp sau cần thận trọng với thuốc tránh thai khẩn cấp: + Bệnh nhân tiểu đường. + Có tiền sử bị rối loạn tuần hoàn máu não. + Bị bệnh tim, động kinh.
medlatec
1,090
Cắt túi mật có ảnh hưởng gì tới sức khỏe sau này không? Túi mật đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ tiêu hóa. Vậy đối với trường hợp phải cắt túi mật có ảnh hưởng gì tới sức khỏe và cuộc sống sau này của người bệnh không? Hãy cùng tìm hiểu ngay. 1. Trường hợp cần phải thực hiện cắt bỏ túi mật Trước khi tìm hiểu việc cắt túi mật có ảnh hưởng đến sức khỏe không, chúng ta sẽ tìm hiểu về những trường hợp cần thực hiện chỉ định này. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định phải cắt bỏ túi mật ở các ca bệnh xuất hiện biến chứng do sỏi mật hoặc nguy cơ xảy ra biến chứng cao. Cụ thể, những trường hợp sau sẽ cần thực hiện cắt túi mật: – Sỏi túi mật quá lớn, gây biến chứng viêm túi mật, làm dịch mật bị tắc nghẽn hoặc sỏi mật chiếm tới 2/3 diện tích cả túi mật. Hậu quả là dịch mật không lưu thông và điều tiết được. – Sỏi mật gây viêm tụy cấp. – Viêm, teo túi mật hoặc làm dày thành túi mật khiến bộ phận này bị vôi hóa, bị mất dần khả năng co bóp vốn có. – Người bệnh bị đồng thời cả polyp túi mật và bị sỏi mật. – Người bệnh mắc túi mật phức tạp như: viêm túi mật, có lỗ rò túi mật tá tràng, hội chứng Mirizzi hoặc bị ung thư túi mật. – Người bệnh đang chờ ghép cấy tạng. Trường hợp túi mật nhiều sỏi lớn và gây biến chứng sẽ phải cắt. 2. Những ảnh hưởng từ việc cắt túi mật 2.1. Những ảnh hưởng trong quá trình phẫu thuật cắt túi mật Tuy hiếm khi xảy ra, nhưng cũng như các phẫu thuật khác, cắt túi mật vẫn có thể gặp phải một số rủi ro biến chứng, bao gồm: – Nhiễm trùng: vết mổ có thể bị nhiễm trùng gây ra các triệu chứng như đau nhiều, sưng hoặc tấy đỏ, có mủ rò rỉ… Để ngăn ngừa tình trạng này, người bệnh sẽ được chỉ định thuốc kháng sinh. – Xuất huyết: một số ít người bệnh có thể bị xuất huyết ngay sau khi vừa phẫu thuật, trong những trường hợp này người bệnh cần phải được can thiệp nội khoa ngay lập tức. – Rò rỉ mật: khi túi mật được lấy ra, bác sĩ sẽ sử dụng những kẹp đặc biệt để đóng lại đầu nối túi mật với ống mật chủ, nhưng đôi khi dịch mật có thể bị rò rỉ ra ngoài bụng gây nhiễm khuẩn phúc mạc. – Tổn thương ống mật: các ống dẫn mật có thể bị tổn thương ngay trong quá trình loại bỏ túi mật. Khi đó người bệnh có thể cần phải tiến hành phẫu thuật một lần nữa để giải quyết các tổn thương này. – Tổn thương ruột, mạch máu: dụng cụ phẫu thuật có thể làm tổn thương ruột, các mạch máu. Tuy nhiên, trường hợp này rất hiếm xảy ra khi người bệnh lựa chọn được bác sĩ phẫu thuật giỏi. Người bệnh nên lựa chọn địa chỉ phẫu thuật túi mật uy tín để hạn chế các biến chứng. 2.2. Ảnh hưởng trên đường tiêu hóa sau này khi cắt túi mật Sau khi túi mật bị loại bỏ, gan vẫn sản xuất dịch mật đều đặn, chất lượng và số lượng dịch mật không hề thay đổi. Nhưng thay vì đi con đường vòng như trước kia, nay dịch mật đi nhanh hơn và đổ thẳng xuống tá tràng ngay cả khi không có thức ăn. Điều này có thể gây ra những rối loạn rối loạn nhất định về tiêu hóa như đầy trướng, chậm tiêu hay chán ăn. Sau phẫu thuật, cũng có khoảng 10 – 15% người bệnh gặp phải hội chứng sau cắt túi mật, với các triệu chứng tương tự sỏi mật như đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, vàng da, vàng mắt, sốt cao…., Nguyên nhân gây nên hội chứng này vẫn chưa được giải thích rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến sự thích nghi của cơ thể khi thiếu vắng túi mật hoặc do còn sót sỏi ở trong đường mật. Các triệu chứng này có thể thoáng qua và biến mất sau một vài tuần, nhưng cũng có nhiều trường hợp kéo dài dai dẳng trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Để làm giảm được tình trạng này, sau cắt túi mật người bệnh nên cố gắng hạn chế dầu mỡ, đồ ăn nhiều cholesterol. Sau đó khi cơ thể đã thích ứng trở lại, người bệnh có thể tập ăn lại từng ít một và tăng dần lên. Nếu bị tiêu chảy mạn tính, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ để được sử dụng một số loại thuốc cầm tiêu. 3. Lưu ý dành cho người bệnh sau cắt túi mật Người bệnh sau cắt túi mật không nên quá lo lắng hay đặt nặng tâm lý cắt bỏ túi mật sẽ gây ảnh hưởng xấu tới cuộc sống sau này. Hãy thực hiện tốt những yêu cầu sau: 3.1. Đối với chế độ ăn uống Phẫu thuật túi mật về cơ bản là không ảnh hưởng nhiều tới chế độ ăn uống của người bệnh. Người bệnh không cần kiêng cữ khắt khe gì nếu đường mật ở bên trong và ngoài gan cũng như chức năng gan không bị tổn thương. Tuy nhiên, sau khi phẫu thuật, bệnh nhân nên lựa chọn những thực phẩm dễ tiêu, tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ. Hình thành thói quen “theo dõi” cơ thể mình khi ăn, nếu không có biểu hiện bất thường nào thì có thể ăn uống như bình thường. Người bệnh sau phẫu thuật cần thực hiện chế độ ăn khoa học, hạn chế đồ ăn khó tiêu hóa. 3.2. Đối với chế độ sinh hoạt Khi sức khỏe đã dần ổn định, người bệnh có thể trở lại sinh hoạt, tập thể dục như bình thường. Cần lưu ý rằng, người bệnh hãy bắt đầu bằng những bài tập nhẹ nhàng, cường độ thấp rồi mới nâng dần lên những bài tập cần nhiều sức hơn. Bên cạnh đó, người bệnh sau cắt túi mật cần tuân thủ đúng lịch thăm khám sức khỏe định kỳ theo đúng chỉ định để được theo dõi, đánh giá đúng chức năng tiêu hóa cũng như kịp thời phát hiện và xử lý những bất thường nếu gặp phải. Cắt túi mật sẽ có những ảnh hưởng nhất định với người bệnh tuy nhiên chúng ta vẫn có thể khắc phục đúng cách. Trên hết, người bệnh có sỏi túi mật hoặc nghi ngờ sỏi túi mật cần chủ động thăm khám và tiến hành điều trị sớm để tránh được nguy cơ phải cắt bỏ túi mật.
thucuc
1,170
Viêm phế quản phổi ở người lớn - Những điều cần biết Viêm phế quản phổi ở người lớn là một trong những bệnh lý dễ gặp phải khi có sự thay đổi bất thường của thời tiết. Nếu không được điều trị kịp thời và triệt để, dễ gây ra các biến chứng đối với hệ hô hấp. 1. Tổng quan về bệnh lý viêm phế quản phổi ở người lớn diễn ra khi tình trạng viêm của các ống phế quản trong phổi bị viêm nhiễm do các yếu tố gây hại bên ngoài tấn công. Bệnh gây ảnh hưởng trực tiếp tới hệ hô hấp. Viêm phế quản phổi ở người lớn đặc biệt nguy hiểm đối với người có độ tuổi cao do sức đề kháng quá kém hoặc đã bị suy yếu. Hầu hết nguyên nhân gây viêm phế quản cấp là do virus, một số do vi khuẩn. Nguồn gây bệnh có thể dễ dàng lây lan từ người này sang người khác thông qua việc ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với chất thải của người bệnh. 2. Các triệu chứng của bệnh lý viêm phế quản phổi ở người lớn Người mắc viêm phế quản cấp các triệu chứng thường khá rõ ràng, dễ nhận biết. Các dấu hiệu bao gồm: sốt, đau đầu, đau nhức mỏi người, đau rát họng, hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mũi,... Bệnh nhân bắt đầu ho và tăng dần, có thể có hoặc không có đờm. Ngoài ra, theo ghi nhận, có trường hợp viêm phế quản cấp còn bị khó thở, đau ngực nhưng ít gặp. 3. Nguyên nhân gây bệnh Theo nghiên cứu, viêm phế quản phổi ở người lớn gây ra bởi nhiều tác nhân, trong đó có thể kể đến những yếu tố như sau: Virus: là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh lý. Có thể kể đến như: các chủng herpes virus, virus cúm, virus đại thực bào hô hấp,… Vi khuẩn như Chlamydia, nhóm vi khuẩn gây mủ, Mycoplasma,… Tuy nhiên, chúng có tỷ lệ gây bệnh thấp hơn so với các chủng virus. Người bệnh có sức đề kháng kém hoặc đã bị suy yếu: khiến cơ thể dễ dàng bị tấn công với các tác nhân gây hại so với người bình thường. Ảnh hưởng của các bệnh lý như trào ngược dạ dày, nhiễm trùng phổi, các bệnh liên quan đến phổi là nguyên nhân khiến phổi và phế quản bị tổn thường, dễ dẫn đến nhiễm trùng. Từ đó, tiến triển thành viêm phế quản. Thời tiết thay đổi đột ngột là điều kiện thuận lợi để tình trạng kích ứng niêm mạc hô hấp xảy ra, dẫn tới sưng - viêm phế quản. Do thường xuyên phải tiếp xúc với khói bụi, môi trường bị ô nhiễm, hóa chất,… 4. Điều trị viêm phế quản đối với người lớn như thế nào? Chẩn đoán bệnh lý Vì các triệu chứng, dấu hiệu khá dễ nhận biết nên bệnh nhân mắc viêm phế quản cấp có thể chẩn đoán, xác định qua thăm khám lâm sàng. Nhưng trong nhiều trường hợp, để khẳng định và phân biệt với một số bệnh lý khác có dấu hiệu tương tự như viêm phổi, bác sĩ chỉ định làm các xét nghiệm khác như: Nghe phổi. Chụp X - quang ngực. Xét nghiệm máu. Phân tích mẫu đờm. Thực hiện các thử nghiệm chức năng của phổi - PPT nhằm loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng bệnh lý. Điều trị bệnh Viêm phế quản phổi ở người lớn cần điều trị theo nguyên nhân gây bệnh để đem lại hiệu quả. Có tới khoảng 90% nguyên nhân gây viêm phế quản đối với người lớn là bởi virus, do đó việc sử dụng thuốc kháng sinh là không cần thiết và chỉ được chỉ định trong trường hợp nhiễm vi khuẩn. Các loại thuốc kháng virus sẽ được bác sĩ khuyến cáo sử dụng theo trình trạng bệnh lý của người bệnh, không nên sử dụng thường quy. Bên cạnh đó, các triệu chứng của viêm phế quản cũng sẽ được điều trị với các loại thuốc tương ứng: Paracetamol và ibuprofen giúp hạ sốt. Thuốc long đờm, loãng đờm như carbocistein, acetylcystein, bromhexin,… khi người bệnh có đờm đặc hoặc lượng đờm trong cổ là quá nhiều. Thuốc kháng histamine, thuốc giảm ho. Thuốc giãn phế quản. Vitamin và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể. 5. Cách phòng ngừa bệnh lý Viêm phế quản phổi ở người lớn phát triển mạnh vào thời điểm thời tiết giao mùa hoặc thay đổi bất thường. Do đó, bên cạnh việc điều trị, mỗi người cần chủ động phòng ngừa viêm phế quản bằng những biện pháp như: Tiêm vắc xin phòng ngừa các chủng virus, vi khuẩn liên quan đến đường hô hấp. Loại bỏ các yếu tố - tác nhân gây bệnh từ môi trường như khói thuốc, bụi bẩn, hóa chất,… Giữ ấm cơ thể vào mùa đông hoặc khi trời trở lạnh bất thường. Giữ vệ sinh cá nhân. Giữ vệ sinh - dọn dẹp nhà ở trường xuyên. Điều này giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, virus, nấm mốc gây bệnh về đường hô hấp. Điều trị các bệnh nhiễm trùng liên quan đến hệ hô hấp, các bệnh về phổi nhằm hạn chế tình trạng viêm nhiễm. Cải thiện hệ thống miễn dịch của cơ thể bằng việc ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi hợp lý, thường xuyên tập thể dục - thể thao.
medlatec
899
Phản ứng nhanh, đúng cách khi trẻ nhỏ bị hóc xương cá Trẻ nhỏ bị hóc xương cá luôn khiến cha mẹ và người lớn lo lắng, bởi, dù chưa biết hậu quả lâu dài ra sao, nhưng việc trẻ đau, chảy máu, khóc nhiều cũng đủ khiến chúng ta lo sợ. Trong những tình huống này, việc xử trí đúng cách với trẻ hóc xương là điều rất cần thiết. 1. Nhận biết nhanh tình huống hóc xương cá ở trẻ Trong thời gian gần đây, khá nhiều tình trạng hóc xương cá nguy hiểm được đề cập trên báo đài. Trong đó, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những ca hóc xương cá phức tạp này là việc xử lý chậm trễ hoặc không xử lý triệt để tình trạng hóc xương. Chính vì thế, việc xử lý xương hóc là điều hết sức cần thiết. Hóc xương cá có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và đối tượng. Nhưng trong đó, trẻ em là những đối tượng thường hay xảy ra tình trạng hóc xương nhất, thường do nguyên nhân chủ quan từ đặc trưng, thói quen ăn uống của trẻ, và cũng do những vấn đề vô tình từ sự chuẩn bị của người lớn. Tình trạng hóc xương cá ở trẻ rất phổ biến Trẻ có thể bị hóc xương cá trong khi đang dùng bữa ăn với món cá, nếu có những triệu chứng như sau: – Trẻ nhỏ bỗng dưng khóc và không ăn nữa. – Nghẹn, muốn nôn trớ. – Dấu hiệu đau cổ họng: đưa tay lên cổ họng như muốn lấy hoặc móc trong miệng. – Chảy dãi nhiều – Dãi có lẫn màu hồng – dấu hiệu của việc xương cá đâm vào niêm mạc gây chảy máu – Ho nhiều Một số triệu chứng khác có thể kèm theo nếu tình trạng của trẻ nghiêm trọng như: ho sặc sụa, mặt tím tái, tình trạng khó thở, mắt trợn ngược,… Cha mẹ cần nhận biết nhanh tình huống hóc ở trẻ để xử trí hợp lý. 2. Xử trí nhanh và phù hợp khi trẻ bị hóc xương cá Khi trẻ bị hóc xương cá, cần chú ý xử lý nhanh cho trẻ. Trong đó, việc để trẻ bình tĩnh, tránh tiếp tục khóc hay nấc là điều rất quan trọng, vì những hành động này càng làm tình trạng hóc của trẻ nặng nề hơn. 2.1. Với tình trạng trẻ nguy kịch, không tỉnh táo Với trẻ dưới 1 tuổi, cần sử dụng các vỗ lưng, ấn ngực để lấy xương cá hóc khỏi khu vực hầu họng của bé. Lúc này, người sơ cứu đặt trẻ trên bàn tay và dọc cánh tay của mình với tư thế người hơi cúi để đảm bảo đầu của trẻ thấp hơn chân. Sau đó, dùng hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) của tay không giữ trẻ để ấn theo hướng lên trên vào phần giữa ngực của trẻ khoảng 5 lần. Nếu trẻ vẫn chưa tỉnh táo lại, cần thực hiện tiếp sơ cứu lấy xương cá. Khi trẻ đang trên tay, người hỗ trợ hãy giữ nguyên tư thế trẻ, dùng tay còn lại đỡ và đặt trẻ nằm úp dọc cánh tay. Chú ý lúc này, đầu trẻ vẫn thấp hơn so với chân trẻ, đồng thời cần chú ý bàn tay giữ vùng cổ cằm của trẻ để tránh tình trạng trẻ tuột ngã. Khi đó, hãy xác định vùng lưng giữa hai bả vai của trẻ và thực hiện vỗ vào lưng trẻ 5 cái bằng gót bàn tay để đẩy xương cá ra ngoài cho trẻ. Trong tình trạng trẻ trên 1 tuổi, có thể thực hiện nghiệm pháp Heimlich với cơ chế tác động lực đẩy lên vùng thượng vị để đẩy xương cá lên qua đường miệng. Sơ cứu cho trẻ nhỏ bị hóc xương cá và mất ý thức 2.2. Với trẻ tỉnh táo 2.3. Tránh một số sai lầm khi cha mẹ xử trí trẻ bị hóc xương Có khá nhiều hành động chữa hóc cha mẹ thường hay thực hiện khi con hóc xương cá, nhưng không hề đúng: – Vuốt ngực hay vuốt lưng trẻ với suy nghĩ để xương cá xuôi xuống cơ quan tiêu hóa. Điều này thực tế khá vô nghĩa và tốn thời gian vì cách này không có tác dụng làm hết hóc xương. – Dốc ngược trẻ do nghĩ rằng cách này sẽ làm xương cá dốc ngược ra khỏi họng miệng. – Dùng tay móc họng cho trẻ kèm theo rủi ro xương cá đâm sâu hơn hoặc làm tổn thương thực quản trẻ nhiều hơn khi móc xương. – Dùng các mẹo dân gian, cho trẻ ăn thật nhiều để xương cá xuống ruột mà không lường nguy cơ khối xơ tắc ruột hoặc xương cá thành dị vật tiêu hóa với trẻ. – Sau khi trẻ hết khóc, không đưa trẻ đến các bác sĩ để kiểm tra tình trạng sót xương cá trong cổ họng và đường thở. Cần đưa trẻ đến khám bác sĩ để phòng ngừa biến chứng hóc xương cá 3. Cảnh báo tai nạn hóc xương cá từ chuyên gia Vấn đề hóc là hiện tượng rất dễ bắt gặp. Và dù không phải lúc nào các trường hợp hóc cũng nguy hiểm nhưng hầu hết các tai nạn hóc xương lâu ngày đều gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Các bác sĩ cho biết, tình trạng hóc xương cá gây ra nhiều nguy hiểm cho trẻ hơn những gì người lớn thường hay nghĩ: – Trẻ bị tổn thương hầu họng với nguy cơ các bệnh viêm nhiễm họng và đường hô hấp. – Nguy cơ xương cá rơi vào khu vực đường thở, gây áp xe, viêm nhiễm dây thanh, phế quản, phổi,… Thậm chí, xương cá có thể trở làm tắc nghẽn khu vực đường thở, khiến trẻ khó thở, nghẹt thở,… Nhiều trường hợp xương cá đâm vào mạch máu có thể gây nhiễm trùng máu trẻ. – Xương cá cũng có thể rơi xuống các cơ quan tiêu hóa, làm thủng dạ dày, ruột,… khiến trẻ dễ đối diện với nguy cơ viêm phúc mạc với nhiều nguy hiểm. Có thể nói, trẻ nhỏ bị hóc xương cá phải đối mặt với nhiều vấn đề nguy hiểm đến sức khỏe lâu dài mà cha mẹ cần chú ý. Cha mẹ nên đưa trẻ đến các bác sĩ tai mũi họng trong tình huống này để được thăm khám, gắp xương cá và phòng ngừa biến chứng viêm nhiễm hiệu quả, phù hợp cho con. Bên cạnh đó, cần tăng cường cảnh giác để hiện tượng hóc xương cá không xảy ra với trẻ trong nhà cũng như các thành viên trong gia đình mình.
thucuc
1,140
Thời kỳ mãn kinh ảnh hưởng đến vú của bạn như thế nào? Mãn kinh được xem là yếu tố có thể thay đổi cuộc sống của bạn. Thời kỳ mãn kinh có thể ảnh hưởng đến mọi bộ phận trên cơ thể phụ nữ, bao gồm cả vú. Một số thay đổi được coi là bình thường, tuy nhiên một số khác lại được xem là biểu hiện của vấn đề sức khỏe nào đó. 1. Thời kỳ mãn kinh ảnh hưởng đến vú thế nào? Bạn sẽ bắt đầu cảm nhận thấy những sự thay đổi về kích thước và hình dạng của vú ngay cả khi ở giai đoạn tiền mãn kinh, chẳng hạn như cảm giác đau nhói ở ngực rồi bỗng dưng biến mất hay xuất hiện khối u ở vú.Dưới đây là sự thay đổi thường gặp ở vú khi đến thời kỳ mãn kinh, bao gồm:Cảm giác đau nhức ở vú. Khi sắp đến chu kỳ kinh nguyệt, bạn sẽ cảm thấy vú của bạn sưng lên, đau nhức hơn so với các thời điểm khác trong tháng. Bởi vì sự thay đổi nội tiết tố vào giai đoạn tiền mãn kinh khiến cho chu kỳ kinh nguyệt không đều, vì thế bạn có thể bỗng dưng cảm thấy đau nhức ngực một cách khó lường.Nếu vú của bạn bị đau, lựa chọn áo ngực phù hợp có thể giúp ích cho bạn: 85% phụ nữ bị đau vú đã giảm đau khi họ mặc một chiếc áo ngực vừa vặn. Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng, có tới hơn 60% phụ nữ bị đau nhức vú đã giảm đau khi áp dụng các kỹ thuật thư giãn hoặc xoa bóp ngực bằng kem giảm đau. Nếu tình trạng ngày càng trở nên nghiêm trọng hoặc không biến mất sau thời gian dài, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.Thay đổi kích thước và hình dạng vú. Khi bước vào thời kỳ mãn kinh, nồng độ estrogen sẽ giảm xuống một cách đáng kể. Khi hệ thống tiết sữa bắt đầu ngừng hoạt động, các tuyến sữa trong vú bắt đầu co lại. Đây là nguyên nhân khiến ngực của bạn chảy xệ. Bạn cũng có thể nhận thấy rằng ngực của bạn không còn đầy như trước đây và kích thước của chúng đã có sự thay đổi.Để ngăn ngừa tình trạng này, bạn nên thường xuyên tập luyện thể dục hoặc tập tạ. Mặc dù thực tế không có cách nào có thể giúp bạn tránh khỏi tình trạng ngực chảy xệ, tuy nhiên tập thể dục giúp ngực bạn trông thẩm mỹ hơn bởi các cơ dưới ngực trở nên săn chắc hơn nhờ tập luyện. Những cách tốt giúp săn chắc ngực bao gồm chống đẩy và nâng tạ.Ngoài ra, bạn cần đảm bảo lựa chọn cho mình một chiếc áo ngực vừa vặn. Có tới hơn 70% phụ nữ mặc áo ngực sai kích cỡ.Sau khi mãn kinh, bạn có thể cần phải thay đổi một chiếc áo ngực với kích cỡ lớn hơn: Một nghiên cứu gần đây cho thấy, cứ 5 người thì có một người tăng kích cỡ áo ngực sau khi mãn kinh (thường là do tình trạng tăng cân), chỉ có một số ít cần một chiếc áo ngực nhỏ hơn.Khối u vú Lão hóa, thay đổi nội tiết tố là nguyên nhân xuất hiện khối u vú ở tuổi mãn kinh Xuất hiện khối u vú trong thời kỳ mãn kinh là do sự tác động của một số yếu tố như quá trình lão hóa hoặc thay đổi nội tiết tố. Tuy nhiên, bạn cần thăm khám để được chẩn đoán và kiểm tra tính chất của khối u.Đây có thể là khối u nang, một bệnh lý thường gặp ở phụ nữ và xảy ra, nhất là phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ. U nang là khối u lành tính. Khối u này có thể biến mất sau thời kỳ mãn kinh, tuy nhiên nó có thể xuất hiện ở các vùng xung quanh nếu bạn thực hiện các liệu pháp thay thế hormone (HRT).Thay đổi sợi bọc tuyến vú cũng là nguyên nhân chính gây đau nhức ngực và xuất hiện nhiều cục u ở ngực. Đây là những khối u lành tính vì thế nên bạn không nên quá lo lắng. Cắt giảm lượng tiêu thụ caffeine có thể giúp bạn giảm tình trạng đau nhức do các khối u gây ra. Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng túi chườm hoặc thuốc giảm đau để giảm tác động của các triệu chứng. 2. Một số thay đổi bất thường của vú ở thời kỳ mãn kinh Bạn không nên quá lo lắng về sự thay đổi của vú, đặc biệt trong thời kỳ mãn kinh, bởi phần lớn đây là những dấu hiệu bình thường. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để chắc chắn về tình trạng của bản thân khi xuất hiện một số biểu hiện bất thường sau:Xuất hiện khối u ở vú hoặc vùng nách. Thay đổi vùng da ở vú, bao gồm vùng da trở nên nhăn nheo, xuất hiện các đường vân. Dịch tiết ra từ vú hay núm vú bị tụt vào trong hay chảy máu núm vú. Sưng một bên vú không rõ nguyên nhân. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ, bạn nên chụp quang tuyến vú mỗi năm một lần khi bạn 45 tuổi. Những trường hợp có nguy cơ trung bình nên bắt đầu từ khi 40 tuổi. Nếu bạn có nguy cơ cao, bạn cần chụp quang tuyến vú ở độ tuổi sớm hơn.Để kiểm tra và chẩn đoán chính xác những sự thay đổi của vú khi bước vào thời kỳ mãn kinh, bạn nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ, đồng thời thực hiện lối sống lành mạnh cùng chế độ ăn hợp lý, đầy đủ dinh dưỡng. Để kiểm tra và chẩn đoán chính xác những sự thay đổi của vú khi bước vào thời kỳ mãn kinh, bạn nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ
vinmec
1,035
Chỉ số cholesterol là gì? bao nhiêu là hợp lý Chỉ số cholesterol là gì? Chỉ số cholesterol trong máu bao nhiêu là hợp lý và đảm bảo sức khỏe? Đây là những câu hỏi nhiều người băn khoăn cần được giải đáp cụ thể. Chỉ số cholesterol là gì? Cholesterol là chất béo được tạo ra ở gan và có mặt trong mỗi tế bào của cơ thể. Cholesterol là một thành phần quan trọng và phục vụ nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể, là thành phần tạo dựng một số hoóc-môn quan trọng. Cholesterol là thành phần quan trọng trong máu Vai trò của cholesterol toàn phần: Cholesterol bao gồm những thành phần nào? Cholesterol toàn phần là gồm có các thành phần: LDL-Cholesterol , HDL-Cholesterol và triglyceride. HDL-Cholesterol còn được cho là cholesterol tốt. HDL-Cholesterol được vận chuyển bởi mật độ cao lipoproteins. HDL-Cholesterol giúp loại bỏ các chất béo ra khỏi cơ thế. Vì vậy, chỏ số HDL-cholesterol trong máu càng cao càng tốt. chỉ số này còn góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch của cơ thể. LDL-Cholesterol hay Cholesterol xấu được vận chuyển bởi các protein. Sở dĩ LDL-Cholesterol được coi là xấu do nó có thể kết hợp với các chất khác và làm tắc nghẽn động mạch. Người bình thường có chỉ số LDL-Cholesterol <130mg/dL. Nếu dư thừa sẽ lắng đọng trong mạch máu và gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Triglycerides là chất béo trung tính trong máu. Cơ thể con người nếu chuyển hóa calo còn dư sẽ biến thành triglyceride và tích lũy ở các tế bào chất béo ở khắp cơ thể. Chỉ số cholesterol trong máu bao nhiêu là hợp lý? Xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi chỉ số cholesterol trong máu Chỉ số Cholesterol trong máu bao nhiêu là hợp lý? Đây là thắc mắc được nhiều người quan tâm. Nếu lượng cholesterol trong máu cao có thể dẫn đến xơ vữa động mạch, các bệnh tim mạch thì nồng độ cholesterol thấp cũng không hề tốt. Cholesterol thấp gây ra nhiều nguy cơ sức khỏe khác bao gồm cả ung thư. Nghiên cứu cho thấy một số phụ nữ khi mang thai có nồng độ cholesterol thấp dễ xảy ra trường hợp sinh non, thậm chí cholesterol thấp còn liên quan đến lo lắng và trầm cảm. Các chuyên gia sức khỏe khuyên những người trưởng thành nên giữ chỉ số cholesterol trong máu dưới 200 mg/dl nhưng không để tụt xuống dưới 160 mg/dl. Chỉ số cholesterol rất quan trọng trong đánh giá tình trạng sức khỏe. Vì khi chỉ số cholesterol trong máu cao, kéo dài có thể là nguyên nhân gây nên nhiều bệnh lý tim mạch, gan mật nguy hiểm khác. Vì vậy, cần theo dõi chỉ số này định kỳ thường xuyên để biết cách điều chỉnh chế độ ăn uống sao cho phù hợp.
thucuc
493
Hiện tượng ra máu khi mang thai xảy ra do đâu - Có nguy hiểm không? Giai đầu đoạn mới mang thai, cơ thể của người phụ nữ khá nhạy cảm vì thế họ luôn phải cẩn thận. Rất nhiều người trong giai đoạn đầu của thai kỳ gặp hiện tượng ra máu khi mang thai. Điều này khiến họ không giấu được sự lo lắng và không biết nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc liên quan đến hiện tượng trên. 1. Hiện tượng ra máu khi mang thai trong giai đoạn đầu có nguy hiểm không? Trong thời gian đầu mang thai, chúng ta phải theo dõi sự thay đổi của cơ thể người phụ nữ thật kĩ càng. Nếu như có bất kỳ biểu hiện lạ nào, người phụ nữ cần đi khám chuyên khoa và được điều trị kịp thời. Đa số phụ nữ gặp hiện tượng ra máu khi mang thai là do trứng đã được thụ tinh thành công. Đây chính là dấu hiệu thông báo bạn đã mang thai, hiện tượng này xảy ra từ 2 - 5 ngày rồi kết thúc. Dấu hiệu người phụ nữ gặp phải đó là xuất hiện máu giống như biểu hiện của kinh nguyệt, tuy nhiên lượng máu khá ít và hết trong vài ngày ngắn ngủi. Trong vài tuần đầu, bạn có thể lầm tưởng đó là thời gian hành kinh. Tuy nhiên khác với kinh nguyệt, máu sẽ có màu nâu, cũng có thể là màu đỏ tươi và có lẫn một chút dịch nhầy. Máu chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và nhanh chóng biến mất. Ngoài ra, hiện tượng ra máu khi có thai có thể báo hiệu dấu hiệu bất thường của thai như: dọa sảy thai, sảy thai, thai lưu, thai ngoài tử cung,... 2. Nguyên nhân của hiện tượng ra máu khi mang thai Tuy nhiên, một số chị em phụ nữ đã mang thai được 1 - 3 tháng vẫn gặp tình trạng ra máu thì phải cẩn thận. Trên thực tế, có khoảng 15 - 20% thai phụ trong giai đoạn đầu gặp hiện tượng ra máu khi mang thai. Họ tỏ ra vô cùng lo lắng và không biết hiện tượng này có ảnh hưởng gì đến thai nhi trong bụng hay không? Tình trạng trên có thể là dấu hiệu sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề hoặc thai nhi đang không ổn định. Chúng ta phải tích cực theo dõi những diễn biến tiếp theo để có cách xử lý phù hợp. 2.1. Thai phát triển ngoài tử cung Một trong những lý do khiến người phụ nữ gặp hiện tượng ra máu trong thời gian mang thai đó là thai đang phát triển ngoài tử cung. Chảy ra âm đạo chính là dấu hiệu đặc trưng của tình trạng mang thai ngoài tử cung, thai phụ cần lưu ý vấn đề này. Thông thường, trứng sau khi thụ tinh thành công sẽ bám vào tử cung và phát triển dần dần. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng lại được cấy vào ống dẫn trứng, gây ra hiện tượng mang thai ngoài tử cung. Ống dẫn trứng vốn không phải là nơi để thai nhi phát triển, vì vậy sau một thời gian thai phát triển thì ống dẫn trứng có thể bị vỡ. Chính vì vậy người phụ nữ thấy hiện tượng ra máu khi mang thai. Tình trạng này cần được xử lý kịp thời để đảm bảo sự an toàn cho người mẹ. 2.2. Viêm nhiễm vùng kín Trong thời gian mang thai, thai phụ cần chú ý chăm sóc sức khỏe thật tốt và vệ sinh bộ phận sinh dục sạch sẽ. Nếu không thì bạn có nguy cơ bị viêm nhiễm vùng kín rất cao. Điều này chính là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng ra máu trong thời gian mang thai. Phụ nữ mang thai bị viêm nhiễm cơ quan sinh dục thường do nội tiết thay đổi đột ngột, âm đạo trở thành nơi lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi phát triển. Nếu bạn không chăm sóc cẩn thận thì cơ quan sinh dục rất dễ bị viêm nhiễm. Trong trường hợp này, bạn nên đi khám để nhận được sự tư vấn kỹ càng của bác sĩ. Điều này sẽ giúp mẹ và thai nhi không bị ảnh hưởng quá nhiều. 2.3. Sảy thai Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, bạn cũng có thể thấy hiện tượng ra máu khi mang thai là do sảy thai. Tình trạng này thường xảy ra trong 12 - 13 tuần đầu tiên của thai kỳ. Vì lý do này mà các thai phụ được khuyên phải đặc biệt cẩn thận trong thời gian đầu mang thai. Thông thường, nếu bạn bị sảy thai thì bạn sẽ thấy âm đạo chảy máu, đau quặn bụng hoặc bị chuột rút. Chúng ta nên lưu ý những hiện tượng kể trên để sớm phát hiện tình trạng của thai nhi. Song, một số người bị sảy thai mà không hề chảy máu âm đạo, tốt nhất các bạn hãy đi khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi. Nếu có bất kỳ vấn đề gì, chúng ta sẽ xử lý thời kịp. Trên đây là một vài nguyên nhân gây ra tình trạng ra máu khi mang thai giai đoạn đầu. Mẹ bầu nên nắm được và theo dõi những thay đổi của cơ thể trong giai đoạn này nhé! Ngoài ra, trong giai đoạn cuối chuẩn bị sinh, bạn cũng có thể thấy hiện tượng này xuất hiện. Đó có thể là dấu hiệu rất nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng sinh non hoặc vỡ tử cung. Dù hiện tượng ra máu khi mang thai xảy ra ở giai đoạn nào đi chăng nữa, chúng ta cũng không nên chủ quan mà cần đi kiểm tra kịp thời. 3. Xử lý hiện tượng ra máu khi mang thai Chắc hẳn người phụ nữ nào cũng lo lắng khi thấy tình trạng ra máu trong thời gian mang thai, bởi đây thường là dấu hiệu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi. Vậy trong tình huống này, bạn nên xử lý như thế nào? Đầu tiên, chúng ta cần lấy lại bình tĩnh và theo dõi hiện tượng ra máu bằng cách sử dụng băng vệ sinh. Nhờ vậy, bạn có thể quan sát được lượng máu ra nhiều hay ít, màu sắc và các đặc điểm khác. Từ những đặc điểm trên, bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác hơn vấn đề mà bạn đang gặp phải. Trong thời gian này, tốt nhất là bạn không nên quan hệ tình dục để tránh những hậu quả khó lường. Thay vào đó, bạn hãy nghỉ ngơi, dưỡng sức, vận động nhẹ nhàng. Đồng thời, chúng ta phải chăm sóc bộ quan sinh dục thật sạch sẽ và cẩn thận, như vậy bạn sẽ giảm được sự tấn công của vi khuẩn gây viêm nhiễm. Có thể nói, hiện tượng ra máu khi mang thai giai đoạn đầu là hiện tượng khá nghiêm trọng. Người phụ nữ không nên chủ quan mà hãy đi khám bác sĩ sớm nhất có thể. Nhờ vậy, bạn sẽ được kiểm tra tình trạng sức khỏe của bản thân và sự phát triển của thai nhi.
medlatec
1,224
8 sai lầm thường mắc phải khi cấp cứu Khử trùng vết thương bằng cồn, I ốt; Ngửa cổ ra sau để ngăn bị chảy máu mũi; Hô hấp nhân tạo bằng cách ấn ngực và hà hơi thổi ngạt… Đó là những cách bạn thường làm khi cấp cứu ai đó khi chưa kịp đưa họ tới bệnh viện. Tuy nhiên, bạn nên đọc những điều dưới đây để biết rằng những cách bạn làm là sai hay đúng. 1. Khử trùng các vết cắt, trầy bằng hydrogen peroxide, cồn, iốt hoặc Betadine Nên khử trùng nhanh chóng các vết thương mới, nhưng không nên dùng dung dịch sát khuẩn, chúng không giúp ích gì mà còn gây đau đớn. Chúng có thể tạo ra cho bạn cảm giác chúng đang sát khuẩn, nhưng kỳ thực chúng đang “giết chết” nguyên bào sợi, loại tế bào da có trách nhiệm làm lành vết thương. Và cảm giác ngứa ngáy chúng gây ra là do các mô khỏe mạnh đang bị tổn hại. Cách tốt nhất để làm sạch vi khuẩn và bụi bẩn khỏi vết thương là rửa nó dưới vòi nước đang chảy. Nếu vết thương tiếp tục chảy máu, giữ nó lại bằng cách ép trực tiếp, tương tự như khi chảy máu mũi. Sau khi rửa vết thương, bạn có thể thoa thêm ít kháng sinh như Bacitracin hoặc Neosporin, mặc dù không có tác dụng chống nhiễm trùng, chúng có thể tạo hàng rào bảo vệ. Sau đó bạn buộc, che vết thương lại bằng băng lỏng hoặc nếu có thể thì để nó ra không khí. Cơ thể sẽ điểu khiển bạch cầu tới để tạo vảy, đây là lớp cách ly vô trùng để cơ thể có thể tiếp tục tự lành bên dưới. 2. Ngửa đầu ra sau để ngăn chảy máu mũi Khi bị chảy máu mũi, mọi người thường lo sợ và phản ứng thường thấy là ngửa đầu ra sau để máu không tiếp tục chảy xuống. Nhưng khi làm như vậy, bạn chỉ khiến máu chảy ngược xuống cổ họng và có thể khiến bạn nôn ói. Hơn nữa, bạn không biết mình chảy máu nhiều hay ít, cũng không thể cầm máu lại được. Bạn nên ngẩng đầu lên để làm giảm áp lực trong mạch máu của mũi, dùng ngón trỏ và ngón cái bóp 2 lỗ mũi trong vòng 15 phút, thở bằng miệng. Sau đó, nếu mũi vẫn tiếp tục chảy máu, tiếp tục bóp mũi trong 15 phút nữa. Hầu hết máu mũi sẽ tự ngừng. Nhưng nếu quá 30 phút mà máu mũi vẫn không ngưng chảy, hoặc điều này xảy ra sau khi bị thương, bạn nên tới bệnh viện. 3. Tới bệnh viện gần nhất để cấp cứu Bạn nên tới bệnh viện có thể chữa trị tốt nhất cho bệnh trạng bạn đang mắc phải, chứ không phải là bệnh viện gần nhất. Ví dụ như bị đau tim, bạn nên đến bệnh viện có thể thực hiện nong mạch. Trong trường hợp nguy cấp, bạn thường gọi cấp cứu 115, nhưng nên cân nhắc tới nơi nên đến. Mọi người thường cân nhắc nếu bệnh viện tốt hơn ở xa hơn, nhưng trong những tình trạng nhất định, bệnh viện xa hơn lại có thể thực hiện những điều mà bệnh viện kia không thể làm. 4. Hô hấp nhân tạo bằng cách ấn ngực và hà hơi thổi ngạt Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ đang kêu gọi chỉ nên cấp cứu bằng tay. Nghiên cứu cho thấy nếu bạn lơ là trong việc ấn ngực tạo áp lực (để hà hơi), bệnh nhân sẽ càng nguy hiểm. Một khảo sát mới đây cho thấy chỉ có 1/20 người bị trụy tim ngoài bệnh viện được cứu sống vì mọi người thường không biết hô hấp nhân tạo đúng cách. Nếu thấy 1 người bị đột quỵ, bạn nên kiểm tra mạch máu ở cổ họ. Nếu không thấy mạch nào, bạn nên ấn ngực họ ngay lập tức trong lúc gọi cấp cứu. Đặt 1 tay lên giữa ngực bệnh nhân, và đặt bàn tay kia lên trên tay bạn, ấn xuống chừng 5cm mỗi lần, chừng 100 lần mỗi phút – nghĩa là hơn 1 lần mỗi giây. 5. “Giải cứu” người khỏi tai nạn xe hơi Điều này thường xảy ra ở trên phim, nhưng bạn đừng nên thực hiện. Một trong những vết thương trầm trọng nhất xảy ra sau tai nạn xe cộ là chấn thương đầu hoặc cổ. Di chuyển người mà không cố định họ thích hợp trước đó có thể khiến họ bị liệt. Khi gặp tai nạn, bạn hãy gọi cấp cứu, trong thời gian chờ đợi hãy kiểm tra chắc chắn người bị tai nạn còn thở và tìm cách để họ thoải mái hơn bằng cách khuyến khích, ở bên họ đến khi xe cấp cứu xuất hiện. 6. Dùng Tylenol như thuốc cho em bé Loại thuốc giảm đau, sốt này rất dễ bị lạm dụng. Acetaminophen là một loại thuốc tốt nhưng cần được dùng một cách thông minh. Cơ quan quản lý dược phẩm Mỹ khuyên chỉ nên dùng 4000mg một ngày, và 6-8 viên Tylenol thực sự có thể giết người. Lạm dụng Acetaminophen là một trong những ngộ độc gây chết người nhiều nhất thế giới. Bạn có thể không nhận ra Acetaminophen xuất hiện trong rất nhiều loại thuốc thường thấy. Nhưng dù không nên bỏ Tylenol nếu cần thiết, bạn nên đọc kỹ đơn thuốc và dùng có giới hạn, kiểm tra lượng Acetaminophen có trong các loại thuốc khác (như as APAP, AC, Acetaminophen, Acetaminoph, Acetaminop, Acetamin, hoặc Acetam…). Nếu không chắc, bạn nên hỏi lại bác sỹ hoặc dược sỹ. 7. Thắt ga-rô trên tay chân để ngừng chảy máu Khi bị chảy máu, hãy đè trực tiếp vào vết thương. Buộc chặt trên vết thương cũng có thể cầm máu, nhưng đồng thời cũng ngăn cản máu chạy đến phần cơ thể ấy, có thể gây ra tổn hại mô cơ vĩnh viễn hoặc thậm chí mất tay chân. Bạn nên sử dụng gạc vô trùng hoặc vải sạch đè thẳng lên vết thương, giữ chặt cho đến khi chúng thấm đầy máu. Chỉ cần một ngón tay để kiềm chế máu chảy cho đến khi gặp bác sĩ. Nên đi cấp cứu nếu máu không ngừng chảy hoặc vết thương hở miệng lớn, dơ bẩn, hoặc do bị thú vật cắn. 8. Đặt bút chì vào miệng người động kinh để ngăn họ cắn lưỡi Không ai có thể nuốt ngược lưỡi của mình, và làm điều này cũng khá nguy hiểm. Nếu đưa cái gì đó vào miệng người động kinh, có thể họ sẽ nuốt cả nó hoặc nó sẽ làm họ khó thở. Người bị động kinh chỉ có thể tự ngừng, bạn chỉ có thể gọi giúp đỡ và đưa tất cả những đồ vật nguy hiểm xung quanh tránh xa họ. Bạn cũng có thể đẩy họ nằm nghiêng để thông đường thở.
medlatec
1,165
Nguyên nhân thoát vị rốn Thoát vị rốn là tình trạng thường gặp ở trẻ sơ sinh nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn. Để xử trí triệt để tình trạng thoát vị rỗn cần xác định đúng nguyên nhân. Vậy, nguyên nhân thoát vị rốn là gì? Cùng tìm hiểu về vấn đề này qua bài viết dưới đây nhé! Thoát vị rốn là gì? Thoát vị rốn là tình trạng xảy ra khi một phần của ruột nhô ra qua một lỗ trên các cơ bụng. Thoát vị rốn thường gặp ở trẻ sơ sinh, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn.  Hầu hết  các trường hợp thoát vị rốn tự cải thiện khi trẻ được 1 tuổi và không cần điều trị. Tuy nhiên, những trường hợp không cải thiện sau 4 tuổi có thể cần phải can thiệp bằng phẫu thuât. Thoát vị rốn là tình trạng xảy ra khi một phần của ruột nhô ra qua một lỗ trên các cơ bụng. Nguyên nhân thoát vị rốn -Ở trẻ nhỏ: Trong thời gian mang thai, dây rốn từ bánh nhau đi qua một lỗ nhỏ ở cơ bụng của thai nhi để cung cấp chất dinh dưỡng nuôi thai nhi. Thông thường, lỗ nhỏ này sẽ đóng ngay khi trẻ chào đời. Nếu các cơ không đóng với nhau hoàn toàn ở đường giữa của bụng, điểm yếu này trong thành bụng có thể gây ra thoát vị rốn. -Ở người lớn, quá nhiều áp lực ở bụng có thể gây ra thoát vị rốn. Các nguyên nhân gây thoát vị rốn gồm: Thừa cân – béo phì, ho kéo dài, mang đa thai, nâng vật nặng, cổ trướng… Để biết chính xác nguyên nhân thoát vị rốn, người bệnh cần được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa. Căn cứ trên kết quả khám lâm sàng, cận lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán chính xác về nguyên nhân cũng như đánh giá đúng tình trạng thoát vị rốn và tư vấn điều trị phù hợp. Để biết chính xác nguyên nhân thoát vị rốn, người bệnh cần được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa. Triệu chứng thoát vị rốn Các biến chứng của thoát vị rốn -Đối với trẻ em, các biến chứng của thoát vị rốn là rất hiếm. Hầu hết các trường hợp thoát vị rốn ở trẻ sơ sinh có thể cải thiện khi trẻ được 1 tuổi. Tuy nhiên, thoát vị rốn nghiêm trọng có thể gây ra các biến chứng không mong muốn như: Làm giảm cung cấp máu cho các phần của ruột bị mắc kẹt, dẫn đến đau và tổn thương mô; nếu các phần bị mắc kẹt trong ruột hoàn toàn bị cắt nguồn cung cấp máu, hoại tử có thể xảy ra, nhiễm trùng có thể lan rộng ra khắp ổ bụng đe dọa tính mạng… Khi thấy trẻ có biểu hiện của thoát vị rốn, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để được thăm khám và tư vấn điều trị (nếu cần phải điều trị). Nếu trẻ có các biểu hiện như đau đớn, nôn mửa, khối thoát vị  sưng hoặc đổi màu… cần phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp. Những trường hợp thoát vị rốn biến chứng gây tắc nghẽn ruột cần phải phẫu thuật. Các bác sĩ sẽ tạo một đường rạch nhỏ tại cơ của khối này. Các mô đệm thoát vị quay trở lại khoang bụng. Hầu hết mọi người có thể về nhà trong vòng một vài giờ sau khi phẫu thuật và tiếp tục hoạt động trong vòng 2 – 4 tuần. Sau phẫu thuật, thoát vị rốn không có khả năng tái phát trở lại. XEM THÊM: >> Mổ thoát vị bẹn cho trẻ sơ sinh >> Triệu chứng thoát vị rốn >> Thoát vị cơ hoành ở thai nhi
thucuc
650
Công dụng thuốc Dicarbo Tác dụng của thuốc Dicarbo là điều trị, phòng ngừa bệnh liên quan đến xương khớp và bổ sung vitamin D và nhu cầu calci cho cơ thể, để có một cơ thể khỏe mạnh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc thông tin Dicarbo là thuốc gì, cách sử dụng và các lưu ý khi dùng thuốc Dicarbo. 1. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Dicarbo Thuốc Dicarbo được chỉ định điều trị và chống chỉ định trong những trường hợp dưới đây. 1.1. Chỉ định thuốc Dicarbo Thuốc Dicarbo được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau: Có tác dụng phòng & điều trị loãng xương ở phụ nữ, người có nguy cơ cao.Sử dụng thuốc để điều trị các bệnh lý xương: Loãng xương, còi xương, nhuyễn xương, mất xương cấp & mãn, bệnh Scheuermann.Bổ sung Ca với người bệnh chạy thận nhân tạo.Cung cấp calci và vitamin D3 cho trẻ em trong giai đoạn phát triển mạnh về cân nặng và chiều cao, phụ nữ có thai và cho con bú; hoặc những trường hợp thiếu dinh dưỡng ở người lớn. Sử dụng thuốc để phòng ngừa các bệnh về loãng xương như còi xương, nhuyễn xương, mất xương cấp và mãn ở phụ nữ ngoài 50 tuổi 1.2. Chống chỉ định thuốc Dicarbo Không sử dụng thuốc Dicarbo trong những trường hợp sau: Bệnh nhân dị ứng hoặc mẫn cảm với 1 trong các thành phần của thuốc.Người bệnh đang gặp tình trạng tăng nồng độ Calci hoặc Calci niệu. 2. Tác dụng phụ của thuốc Sau khi sử dụng thuốc điều trị, bệnh nhân có thể xảy ra các tác dụng không mong muốn, thường hiếm gặp như: Bị tụt huyết áp, vã mồ hôi, mặt nóng, đỏ, táo bón.Khi xảy ra một trong các triệu chứng trên hoặc tình trạng bất thường nào khác, bạn cần báo ngay với bác sĩ để được hướng dẫn xử lý và điều trị. 3. Tương tác thuốc Dicarbo Thuốc Dicarbo có thể xung đột với các loại thuốc, thực phẩm chức năng khác, dẫn đến những tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, trước khi điều trị, bạn cần bạn cần liệt kê danh sách tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng với bác sĩ điều trị. Đặc biệt, người bệnh không được tự ý kết hợp Dicarbo với các loại thuốc Mycophenolate, Dabigatran vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Bên cạnh đó, khi dùng Tetracyclin, người bệnh không được uống Dicarbo trong 3 giờ Trong quá trình sử dụng thuốc Dicarbo, người bệnh không được uống rượu, hút thuốc lá. Vì điều đó sẽ làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc, và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của mình. 4. Lưu ý khí sử dụng và bảo quản thuốc Dicarbo 4.1. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi sử dụng thuốc Dicarbo trong các trường hợp sau: Bệnh nhân suy thận hoặc có biểu hiện triệu chứng tích lũy Calci ở thận, thường xuyên theo dõi, kiểm tra nồng độ Calci trong nước tiểu. Người bệnh đang có thai hoặc cho con bú cũng cần cẩn trọng tránh những trường hợp đáng tiếc. 4.2. Lưu ý bảo quản thuốc Để đảm bảo thuốc có hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần bảo quản thuốc Dicarbo như sau:Để thuốc ở nơi thoáng mát, khô thoáng, không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.Không để thuốc ở nơi ẩm thấp như nhà vệ sinh, nhà tắm. Để thuốc xa tầm tay trẻ em, thú cưng,...Trên đây là những thông tin cụ thể về thành phần, chỉ định, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Dicarbo trong điều trị các bệnh về xương, thận.
vinmec
640
Giả phình mạch: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị Tình trạng giả phình mạch có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào bị tổn thương. Bệnh này thường nhầm lẫn với bệnh phình động mạch. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng cũng như cách điều trị để bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này. 1. Nguyên nhân gây giả phình mạch? Giả phình mạch hay còn gọi là giả phình động mạch. Bệnh thường xảy ra khi người bệnh gặp phải chấn thương ảnh hưởng đến động mạch và khiến cho động mạch bị tổn thương, suy yếu. Hoặc cũng có thể là do trường hợp động mạch tự suy yếu. Giả phình mạch có thể gặp ở động mạch cổ, động mạch cánh tay, nhưng trường hợp phổ biến nhất là ở động mạch đùi - ở những bệnh nhân đặt ống thông tim hoặc đặt ống thông nhiều lần. Dưới đây là thông tin chi tiết hơn về những nguyên nhân gây ra hiện tượng giả phình mạch: Đặt ống thông tim: Đây là phương pháp điều trị bệnh tim phổ biến nhưng cũng có thể gây ra tình trạng thủng động mạch và dẫn đến giả phình mạch. Chấn thương: Khi bị tai nạn hoặc gặp phải một chấn thương nào đó có thể làm tổn thương động mạch chủ và khiến xảy ra tình trạng rò rỉ máu hoặc máu tụ lại quanh thành động mạch. Biến chứng của phẫu thuật: Một số bệnh nhân gặp phải hiện tượng giả phình động mạch do biến chứng trong hoặc sau quá trình phẫu thuật khiến thành động mạch bị tổn thương. Nhiễm trùng: Tình trạng nhiễm trùng dẫn đến giả phình mạch khá hiếm gặp nhưng vẫn có. Phình động mạch: Những trường hợp bệnh nhân bị phình động mạch có thể dẫn đến vỡ hay gây ra hiện tượng giả phình. Ngoài những nguyên nhân kể trên, việc sử dụng thuốc chống đông máu hay làm loãng máu, hoặc bị thủng động mạch đùi,… cũng có thể dẫn đến nguy cơ hình thành và gây ra bệnh giả phình động mạch. 2. Triệu chứng giả phình mạch Nếu tình trạng giả phình mạch không quá nghiêm trọng, người bệnh có thể không biết mình đang bị bệnh. Nhưng nếu thấy cơ thể gặp phải một số bất thường dưới đây thì bạn nên khám càng sớm càng tốt: Sưng hoặc ấn thấy đau ở một khu vực nhất định, nếu bạn vừa trải qua một cuộc phẫu thuật thì càng đáng lo ngại hơn. Xuất hiện một khối u sưng, đau. Khi sử dụng ống nghe, bác sĩ có thể phát hiện những âm thanh bất thường và nghi ngờ về sự tắc nghẽn dòng chảy của máu bên trong động mạch hoặc hẹp động mạch. 3. Chẩn đoán giả phình động mạch bằng cách nào? Để chẩn đoán bệnh giả phình động mạch, bác sĩ sẽ có thể sử dụng những phương pháp dưới đây: Siêu âm: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, có thể hỗ trợ bác sĩ nhận biết lưu lượng máu và vùng giả phình. Chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính: Ngoài siêu âm, đây cũng là các phương pháp phổ biến được chỉ định để chẩn đoán bệnh nhân có bị giả phình hay không? Chụp mạch máu: Đây là cách các bác sĩ sử dụng tia X để nhận biết hình ảnh của mạch máu. Bệnh nhân sẽ được đưa chất cản quang vào mạch máu qua một ống thông để thu được hình ảnh rõ ràng hơn về động mạch. Tuy nhiên, đây là một kỹ thuật xâm lấn và có thể mang đến nguy cơ rủi ro. 4. Phương pháp điều trị giả phình mạch Để lựa chọn ra phương pháp điều trị, bác sĩ cần phải dựa vào các yếu tố, đặc biệt là kích thước của giả phình động mạch. Cụ thể như sau: Nếu kích thước nhỏ: Khi đã xác định bệnh với tình trạng kích thước nhỏ, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ và chú ý nhiều hơn trong vận động, sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt tránh khuân vác vật nặng. Kích thước lớn: Nếu tình trạng giả phình với kích thước lớn thì bệnh nhân cần được điều trị càng sớm càng tốt. Phần lớn, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật với hiệu quả điều trị cao. Bên cạnh đó, một phương pháp ít xâm lấn hơn cũng có thể được áp dụng khi điều trị căn bệnh này đó là nén bằng siêu âm, tiêm thrombin (đây là loại thuốc hình thành máu đông) theo hướng dẫn siêu âm và phẫu thuật loại bỏ khối giả phình mạch, tiếp đó sẽ xử lý thành động mạch bị suy yếu, tổn thương. Những thiết bị y tế hiện đại giúp chẩn đoán, nhận biết sớm các bệnh lý ngay cả khi chưa có biểu hiện ra bên ngoài cũng là một yếu tố then chốt giúp việc điều trị bệnh trở nên hiệu quả hơn.
medlatec
841
Công dụng thuốc Gentadex 1. Công dụng của thuốc Gentadex “Gentadex là thuốc gì?”. Thuốc Gentadex chứa hoạt chất Gentamycin Sulfate và Dexamethasone Natri Phosphate bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ tai.Hoạt chất Gentamycin là kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycosid có phổ tác dụng rộng. Thuốc tác dụng chủ yếu trên vi khuẩn ưa khí gram âm, gram dương như tụ cầu, phế cầu, liên cầu. Gentamycin tác dụng theo cơ chế gắn vào tiểu đơn vị 30S của protein vi khuẩn, làm cho trình tự sắp xếp các acid amin không đúng từ đó tạo ra các protein không hoạt tính và tiêu diệt được vi khuẩn.Hoạt chất Dexamethasone là Corticoid tác dụng kháng viêm mạnh, tác dụng theo cơ chế gắn vào thụ thể ở tế bào, chuyển vị vào nhân tế bào và tác động lên một số gen được dịch mã. Dexamethasone có tác dụng chính là kháng viêm, kháng dị ứng và ức chế miễn dịch.Thuốc Gentadex được chỉ định trong những trường hợp sau:Viêm giác mạc, viêm kết mạc, viêm túi lệ, viêm tuyến Meibomius, viêm kết mạc dị ứng, viêm màng mạch nhỏ, viêm thượng củng mạc;Viêm tai ngoài không bị thủng màng nhĩ, chàm bội nhiễm ống tai, viêm tai giữa cấp tính. 2. Liều dùng của thuốc Gentadex Gentadex thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa vào tình trạng người bệnh. Một số khuyến cáo về liều thuốc Gentadex như sau:Điều trị bệnh lý về mắt: Nhỏ 1 - 2 giọt thuốc Gentadex vào mắt bị đau cách mỗi 4 giờ. Trường hợp nhiễm trùng nặng khuyến cáo dùng liều 2 giọt/ lần/ giờ. Thời gian điều trị bằng thuốc không quá 7 ngày;Điều trị bệnh lý về tai: Đối với người trưởng thành dùng liều 1 - 5 giọt/ lần x 2 lần/ ngày, thời gian điều trị từ 6 - 10 ngày. Đối với trẻ em dùng liều 1 - 2 giọt/ lần x 2 lần/ ngày, thời gian điều trị từ 6 - 10 ngày.Lưu ý liều thuốc nêu trên chỉ mang tính chất khuyến cáo, liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc Gentadex khi chưa có chỉ định của bác sĩ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Gentadex Thuốc Gentadex công dụng điều trị nhiễm khuẩn tai - mắt có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Tình trạng kích ứng thoáng qua như chảy nước mắt, khó chịu, sung huyết kết mạc, sưng tấy, phản ứng quá mẫn;Điều trị bằng Gentadex trong thời gian dài có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm đục thủy tinh thể, viêm giác mạc nông, bội nhiễm, lâu lành vết thương, loét củng mạc.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các triệu chứng gặp phải trong thời gian điều trị bằng Gentadex. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Gentadex 4.1. Chống chỉ định Chống chỉ định sử dụng thuốc Gentadex trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Gentadex;Người bệnh bị viêm giác mạc Herpes biểu mô;Người có tiền sử hoặc người thân trong gia đình có tiền sử bị tăng nhãn áp, viêm kết mạc do virus, lao mắt, nhiễm khuẩn mí mắt và nhiễm khuẩn mắt. 4.2. Thận trọng khi sử dụng Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Gentadex như sau:Người bệnh điều trị bằng Gentadex trong thời gian dài cần theo dõi nhãn áp và nguy cơ bị đục thủy tinh thể;Không đeo kính áp tròng trong thời gian điều trị bằng Gentadex;Không được dùng thuốc Gentadex để tiêm, tránh dùng ở thuốc ở trẻ sơ sinh;Thận trọng khi dùng thuốc ở người cao tuổi, người bệnh suy gan, suy thận, viêm loét dạ dày hoặc hôn mê gan;Đối với phụ nữ đang mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu về độ an toàn khi sử dụng Gentadex ở phụ nữ đang mang thai, vì vậy việc sử dụng thuốc ở đối tượng này cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên lợi ích và nguy cơ;Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thận trọng khi sử dụng thuốc Gentadex ở phụ nữ đang cho con bú. 5. Tương tác thuốc Hiện chưa có báo cáo cụ thể về khả năng tương tác của Gentadex và các thuốc dùng cùng. Tuy nhiên tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Gentadex, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị bằng Gentadex để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.
vinmec
800
Tầm quan trọng của việc điều trị tinh thần bệnh nhân ung thư Ung thư là bệnh lý ác tính nguy hiểm bậc nhất, có thể xảy ra tại bất kỳ cơ quan nào trên cơ thể con người. Do vậy nên khi một người được chẩn đoán mắc ung thư thì tâm lý chung của họ sẽ là cảm thấy hoang mang, lo lắng và tuyệt vọng. 1. Các trạng thái tâm lý của bệnh nhân ung thư qua mỗi giai đoạn Khi cầm trong tay kết quả chẩn đoán rằng bản thân đã bị mắc ung thư, chắc hẳn người bệnh sẽ không tránh khỏi trạng thái tâm lý là lo lắng, sợ hãi, thậm chí là khủng hoảng nghiêm trọng. Lý do là vì hiện nay vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân chính xác gây nên bệnh lý này, ngoài ra cho dù khoa học đã phát triển nhưng không phải ai cũng may mắn sống sót khi mắc bệnh ung thư. Một vấn đề khác khiến không ít bệnh nhân cảm thấy lo lắng đó là vấn đề tài chính trong việc theo dõi và điều trị ung thư vẫn là một gánh nặng với nhiều cá nhân và gia đình. Bệnh nhân ung thư thường sẽ có những trạng thái cảm xúc như sau khi trải qua các giai đoạn của bệnh: Giai đoạn khi đi khám bệnh: Ngay từ khi thực hiện tầm soát ung thư bệnh nhân đã có cảm giác lo lắng và bất an, nhiều trường hợp còn mất ăn mất ngủ trước giờ đi khám. Có những người vì quá lo lắng nên đã chủ động tìm hiểu thông tin về các nhóm bệnh ung thư trong sách báo và internet. Tuy nhiên cũng có trường hợp lại chủ quan vì cảm thấy bản thân vẫn khỏe mạnh, không có biểu hiện gì bất thường. Chỉ tới khi ung thư đã đến giai đoạn muộn và bộc lộ rõ triệu chứng thì mới bắt đầu đi khám thì đã muộn. Giai đoạn chẩn đoán: Hầu hết những bệnh nhân khi được thông báo bản thân đã mắc ung thư sẽ trải qua cảm xúc bàng hoàng, choáng váng và thậm chí là không tin vào kết quả. Tình trạng chung sau đó là bệnh nhân sẽ cảm thấy tuyệt vọng, chán nản, không còn tha thiết ăn uống, mất ngủ. Nếu bệnh nhân đã ở giai đoạn cuối của ung thư, có người còn từ chối điều trị vì cho rằng dù có điều trị cũng sẽ không khỏi bệnh. Giai đoạn điều trị ban đầu: Cảm giác lo sợ vẫn sẽ luôn thường trực bên bệnh nhân cho dù họ đã chấp nhận điều trị. Họ lo sợ bởi vì không biết phẫu thuật có thành công hay không? Những tác dụng phụ của xạ trị, hóa trị là gì và tỷ lệ chiến thắng ung thư là bao nhiêu phần trăm? Trên thực tế những nỗi lo lắng của bệnh nhân ung thư hoàn toàn có nguyên do bởi vì cho dù là điều trị bệnh lý đơn giản nhất thì vẫn tồn tại những rủi ro nhất định. Ví dụ như: Khi phẫu thuật: bệnh nhân có thể gặp di chứng hậu phẫu hoặc phải đấu tranh giữa phần trăm cơ hội sống sót và tử vong; Hóa trị: tác dụng phụ của thuốc hóa trị có thể khiến bệnh nhân bị rụng tóc, chán ăn, nôn mửa,... ; Xạ trị: tương tự như hóa trị, bệnh nhân xạ trị cũng thường gặp phải các phản ứng phụ khi áp dụng phương pháp điều trị này. Giai đoạn cuối: Tâm lý người bệnh ở giai đoạn này sẽ có nhiều xáo trộn, nỗi lo ngày càng cận kề hơn. Do ảnh hưởng của bệnh và phương pháp điều trị, có những trường hợp sẽ bị cơn đau dày vò, họ còn có xu hướng tiếc nuối về những nguyện vọng còn dang dở, lo lắng hơn cho người thân trong gia đình. Trầm uất lâu ngày có thể khiến bệnh nhân bị trầm cảm. 2. Tầm quan trọng của điều trị tinh thần bệnh nhân ung thư Bên cạnh điều trị thể chất thì việc điều trị tinh thần bệnh nhân ung thư cũng cần được coi trọng. Cho dù ung thư đang ở giai đoạn nào thì người bệnh cũng cần được quan tâm đến tinh thần. Tâm lý có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình điều trị của bệnh nhân ung thư. Nếu tâm trạng của người bệnh diễn biến tốt theo hướng tích cực thì sẽ giúp việc điều trị có hiệu quả cao hơn. Có thể bạn chưa biết, trạng thái tâm lý căng thẳng, lo âu nếu diễn ra trong thời gian dài thì sẽ dẫn đến những tác hại như sau đối với sức khỏe: Tăng huyết áp, đau đầu, đau ngực, mất ngủ, đau tim, đột quỵ, hoảng loạn và trầm cảm, tổn hại đến sức khỏe tâm thần; Gặp các vấn đề về hệ tiêu hóa: hội chứng ruột kích thích, táo bón, khó tiêu, đi cầu nhiều lần, tiêu chảy, viêm loét dạ dày,... ; Các vấn đề liên quan đến da và tóc: rụng tóc vĩnh viễn, nổi mụn,... Cần lưu ý rằng những lo lắng, căng thẳng phát sinh từ trong tiềm thức của bệnh nhân có thể gây tác động không hề nhỏ đến tình trạng thể chất của người bệnh. Điều này càng làm tăng tính nghiêm trọng cho bệnh lý ung thư mà bệnh nhân đang mắc phải. Ví dụ nếu người bệnh đang bị ung thư dạ dày, việc lo lắng bất an thái quá sẽ khiến những tổn thương ở dạ dày bị kích thích và ảnh hưởng nặng nề hơn. Do đó cả gia đình, bạn bè và bác sĩ nên động viên bệnh nhân để bệnh nhân bớt cảm giác lo âu, căng thẳng. Hãy chia sẻ và lắng nghe họ vì hơn ai hết họ đang cảm thấy chênh vênh, kém an toàn. Điều mà người thân cần làm lúc này là giúp bệnh nhân cân bằng cảm xúc, bình tĩnh hơn và cho họ mục đích sống và khát khao chiến thắng bệnh tật. Khi tình trạng bệnh đã có tiến triển tốt hơn, nhiều bệnh nhân vẫn sẽ có những nỗi lo lắng thường trực vì họ lo sợ rằng một ngày nào đó bệnh sẽ lại diễn biến xấu và tái phát ung thư. Lúc này người bệnh nên được áp dụng các liệu pháp trị liệu để cải thiện tâm trạng, giúp tinh thần trở nên lạc quan, thư giãn hơn. Có thể nói rằng các biện pháp điều trị tinh thần bệnh nhân ung thư cũng quan trọng không kém so với những phương pháp điều trị thể chất cho người bệnh. Một trạng thái tâm lý tốt sẽ giúp xoa dịu tinh thần của bệnh nhân và góp phần giúp họ có động lực để chiến thắng ung thư.
medlatec
1,152
Bí mật về sự tinh xảo của bàn tay và chân con người Cả bàn chân và bàn tay con người đều đại diện cho một kỳ tích về sự tinh xảo, phức tạp trong việc thực hiện nhiều công việc khác nhau. Tay và chân chúng ta đều có 5 ngón. Trải qua quá trình tiến hóa từ cách đây 380 triệu năm, một số loài vật thậm chí có 8 ngón chân nhưng rất nhanh chóng hình dáng 5 ngón chân đã trở thành tiêu chuẩn và từ đó đã được sửa đổi ở các nhóm loài đặc hữu như ếch nhái và chim chóc. Trong một căn phòng đặc biệt tại Đại học Glasgow (Scotland), nhà giải phẫu học Quentin Fogg đã khéo léo chia tách bàn chân và bàn tay con người - bằng cách phân chúng thành từng lớp khác nhau nhằm khám phá những bí ẩn sâu xa nhất. Bàn tay cho chúng ta sử dụng một khối chắc chắn nhất, song cũng giúp chúng ta thao tác những vật thể nhỏ với độ chính xác cực cao. Chính nhờ tính linh hoạt này đã khẳng định con người chúng ta cao cấp hơn tất cả mọi sinh vật đang hiện hữu trên hành tinh. Tay người là một trong những xếp đặt cơ bắp kỳ lạ nhất của cơ thể người. Phần lớn các chuyển động của tay người được kiểm soát bởi các cơ mà không phải các cơ nằm trong lòng bàn tay mà còn cả ở cẳng tay. Các cơ bắp của cẳng tay được kết nối với xương ngón tay thông qua những hệ thống dây chằng dài chạy xuyên qua một vùng cổ tay linh hoạt. Nhờ các cơ từ xa này đã cung cấp các chuyển động và sức mạnh cho các ngón tay mà nếu các cơ bắp được gắn trực tiếp với bàn tay thì sẽ không linh hoạt tuyệt vời như thế. Nét đặc biệt của da ở bàn tay Không còn nghi ngờ gì nữa khi ngón cái là ngón quan trọng trong 5 ngón tay. Nó chiếm khoảng 40% các khả năng của bàn tay. Theo bác sĩ phẫu thuật tay Donald Sammut thì ngón tay út thực sự cũng quan trọng, đứng thứ hai sau ngón tay cái. Ngón trỏ lại khác biệt với tất cả mọi ngón trong bàn tay của chúng ta. Làm thế nào để bạn biết mọi thứ xung quanh mình: thế nào là trơn nhẵn hay thô ráp, ẩm ướt hay khô ráo, nóng hay lạnh? Đó chính là nhờ ngón tay trỏ. Lớp da ở đầu các ngón tay chúng ta là một loại da rất chuyên biệt. Dưới lớp da này là một khối chất béo, thứ chất béo này đóng vai trò như một lớp đệm bảo vệ cho một số lượng khổng lồ của các dây thần kinh nằm bên dưới. Có 4 loại thụ cảm da chính yếu và chúng sẽ phản ứng với ánh sáng và áp suất ở độ sâu, sờ mó, cơn đau và nhiệt độ. Thêm nữa, móng tay cũng đóng một vai trò rất quan trọng. Nếu bạn không có cấu trúc móng tay trên ngón tay để có thể nhấn ướm thử mọi vật xung quanh thì bạn sẽ không thể nào biết chính xác độ cứng để cầm nắm bất kỳ thứ gì. Vì sao con người có thể di chuyển bằng hai chân? Ngoài những tố chất thú vị về tay của bạn thì bàn chân cũng thú vị không kém như cách mà bác sĩ phẫu thuật chân Kartik Hariharan chỉ ra, nó là một phức hợp khá kỳ lạ. Bàn chân bao gồm 26 cái xương, 33 khớp, 19 cơ và 57 dây chằng. Khi phân tách bàn chân người, bạn sẽ thấy da bàn chân khá dầy và dai, đồng thời dưới gót chân là một miếng lót chất béo đặc biệt, nó được phủ bọc như một lớp bong bóng để có thể hấp thụ những lực va chạm và lan truyền tải trọng cơ thể của chúng ta. Cốt lõi của bàn chân là vòm chân. Các xương bàn chân sẽ tạo ra một khoảng không gian cho một mạng lưới các cơ và dây chằng đóng một vai trò rất quan trọng. Chúng sẽ hấp thụ các lực khác nhau khi bạn đi bộ hoặc chạy. Cái vòm chân này cũng đóng vai trò là một cái lò xo; lưu giữ và giải phóng năng lượng khi bạn duỗi các ngón chân. Việc đi bộ độc quyền trên hai chân là độc quyền khá hiếm trong vương quốc động vật. Một điểm khác, việc đứng yên tưởng là hành vi khá đơn giản song không phải như vậy. Có rất nhiều việc đã xảy ra chỉ để giữ cho chúng ta đứng thẳng. Sự nhận cảm là cảm giác nói chúng ta biết nơi nào có nhiều bộ phận cơ thể của chúng ta lơ lửng trong không trung. Ngay cả khi nhắm mắt, chúng ta cũng có thể chạm đến mũi với bất kỳ ngón tay nào. Các cơ quan nội tạng cảm giác trong cơ và khớp của chúng ta sẽ nói cho bộ não chúng ta biết khi nào và chính xác nơi nào các chi của chúng ta di chuyển và làm thế nào các cơ chúng ta cần phải cảm nhận điều này. Đó là một hệ thống phản hồi liên tục giữa cơ và não và rằng nó phát hiện sự thay đổi cực nhanh cho phép chúng ta giữ cân bằng. Tay chân chúng ta là những tuyệt tác y sinh. Chúng hơn hẳn bất kỳ phần giải phẫu nào trong cơ thể chúng ta, cho phép chúng ta quyền tự hào là loài đặc biệt nhất trong thế giới động vật. Chúng cho phép chúng ta làm chủ cả thế giới tự nhiên.
medlatec
983
Sử dụng đúng dạng thuốc đặt hậu môn Thuốc đặt hậu môn khá thông dụng nhưng không phải ai cũng hiểu và dùng đúng. Thuốc đặt hậu môn Đặt hậu môn thường ở dạng rắn, viên thuốc có hình dáng như viên đạn nên còn được gọi là thuốc đạn. Thuốc đặt hậu môn được sử dụng bằng cách đặt trực tiếp vào trong trực tràng (hậu môn), dưới tác dụng của thân nhiệt, các hoạt chất sẽ được phóng thích. Thuốc đặt hậu môn thường được dùng trong các trường hợp người bệnh gặp khó khăn trong việc uống thuốc viên, bị nôn ói, bị viêm loét dạ dày, tá tràng…Do thuốc không đi qua gan, nên thuốc đặt hậu môn còn được sử dụng thích hợp cho người có bệnh lý về gan. Thành phần: Trong thành phần của thuốc đặt hậu môn gồm có hoạt chất và tá dược. Các tá được được sử dụng trong thuốc đặt hậu môn là những chất dễ tan chảy như: bơ, ca cao, gelatin, polyethylene glycol… Khi thuốc đặt hậu môn được đặt vào trong trực tràng, dưới tác dụng của thân nhiệt, các tá dược sẽ tan chảy và phóng thích hoạt chất vào trong cơ thể. Phân loại: Có nhiều dạng thuốc đặt hậu môn khác nhau: Tùy theo sự phân tán của hoạt chất: thuốc đặt hậu môn có tác dụng tại chỗ (hoạt chất phân tán tại chỗ) và thuốc đặt hậu môn có tác dụng toàn thân (hoạt chất sẽ phân tán theo các mạch máu). Thuốc đặt hậu môn có tác dụng tại chỗ thường sử dụng trong điều trị táo bón, bệnh trĩ. Thuốc đặt hậu môn có tác dụng toàn thân thường được sử dụng trong điều trị hạ sốt, giảm đau, viêm khớp… Tùy theo nguồn gốc của các thành phần: thuốc đặt hậu môn thảo dược (trong thành phần có chứa dược liệu) và thuốc đặt hậu môn thông thường. Tùy theo tác dụng điều trị: Thuốc đặt hậu môn hạ sốt thường trong thành phần có chứa paracetamol. Thuốc đặt dạng này thích hợp khi sử dụng hạ sốt cho trẻ em. Thuốc đặt hậu môn trị thấp khớp trong thành phần có chứa các chất kháng viêm non-steroid: diclophenac, ketoprofene… thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý thấp khớp. Thuốc đặt hậu môn dạng này thích hợp cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng, không thể uống thuốc kháng viêm non-steroid. Thuốc đặt hậu môn trị táo bón trong thành phần có chứa glycerin (có tác dụng làm mềm phân) hay bisacodyl (giúp kích thích nhu động ruột). Thuốc đặt hậu môn dạng này chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn, dùng trong thời gian dài sẽ gây tác hại đến nhu động ruột. Thuốc đặt hậu môn trị bệnh trĩ trong thành phần thường có chứa các chất kháng viêm corticosteroid (hydrocortisone) và các chất co mạch, có tác dụng làm giảm các triệu chứng sưng, đau, bỏng rát, ngứa của bệnh trĩ. Ngoài ra còn có thuốc đặt hậu môn trị ho, bổ sung nội tiết tố…. Cách sử dụng đúng dạng thuốc đặt hậu môn Hiện nay ở nước ta, thuốc đặt hậu môn dùng trong điều trị giảm đau, hạ sốt, bệnh trĩ... được sử dụng khá thông dụng nhưng đa số việc bảo quản và sử dụng thuốc đặt hậu môn vẫn chưa được đảm bảo. Sau đây là các hướng dẫn để sử dụng đúng dạng thuốc đặt hậu môn: - Thuốc nên được bảo quản nơi thoáng mát, nhiệt độ <300C. - Trước và sau khi đặt thuốc vào cơ thể, cần phải được rửa tay sạch sẽ. - Tư thế đặt thuận lợi là người bệnh nằm nghiêng một bên, một chân co lên. - Ngón cái và ngón trỏ cầm viên thuốc, đưa nhẹ nhàng đầu nhọn viên thuốc vào trực tràng. - Không nên đặt quá sâu, tốt nhất là vừa đủ chiều dài của viên thuốc. - Cần giữ yên tư thế khoảng 15 phút. - Khi sử dụng thuốc đặt hậu môn, cần tuân theo các chỉ định liều lượng của thầy thuốc để tránh các tác dụng phụ quá liều và đạt được hiệu quả điều trị cao nhất! Nguồn: Suckhoevadoisong. vn
medlatec
687
Hướng dẫn điều trị loét dạ dày tá tràng hiệu quả Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là một bệnh lý tiêu hóa thường gặp. Khi bệnh mới khởi phát có thể điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên khi bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, việc chữa trị sẽ gặp nhiều khó khăn và có thể gặp phải biến chứng. Vậy bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là căn bệnh như thế nào? Nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị loét dạ dày tá tràng nhanh khỏi? Người bệnh tìm hiểu trong bài viết sau đây! 1. Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh lý như thế nào? 1.1 Những người có nguy cơ cao mắc loét dạ dày tá tràng Bệnh loét dạ dày tá tràng tấn công và gây tổn thương viêm, loét tại niêm mạc dạ dày hoặc phần đầu của ruột non(còn gọi là tá tràng). Lớp niêm mạc của dạ dày hoặc tá tràng bị bào mòn khiến cho lớp lót của dạ dày hoặc thành ruột bị lộ. Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tấn công và gây tổn thương viêm, loét tại niêm mạc dạ dày hoặc phần đầu của ruột non Căn bệnh tiêu hóa này có thể gặp ở bất kì đối tượng, giới tính, tuổi tác nào, tuy nhiên có một số yếu tố nguy cơ rất thuận lợi dẫn đến tình trạng bệnh loét dạ dày tá tràng, có thể kể đến như: – Hút nhiều thuốc lá và uống nhiều đồ uống có cồn: Thuốc lá có chứa đến hơn 20 loại chất gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là nicotine. Chất này dẫn tới kích thích từ đó dẫn tới nhiều cortisol làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày. – Căng thẳng thần kinh dài ngàY: Những người hay bị căng thẳng, stress có thể dẫn tới nguy cơ loét dạ dày tá tràng cao hơn người bình thường bởi căng thẳng có ảnh hưởng rất lớn đến việc bài tiết axit trong dạ dày. – Người có thói quen ăn uống, sinh hoạt không hợp lý: Việc thực khuya, bỏ bữa sáng hay ăn uống không đúng giờ, lười vận động… có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và cũng là yếu tố gây bệnh loét dạ dày tá tràng. 1.2 Những nguyên nhân điển hình gây bệnh viêm loét dạ dày tá tràng Hai nguyên nhân chính dẫn tới bệnh loét dạ dày tá tràng là bệnh nhân nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori(hay vi khuẩn HP) và dùng thuốc kháng viêm không steroid(thuốc thường dùng để trị bệnh đau khớp) – Đối với trường hợp nhiễm vi khuẩn HP: Đây là trường hợp phổ biến và cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng. Khi xâm nhập vào trong cơ thể người bệnh, vi khuẩn HP sẽ tấn công lớp chất nhầy bảo vệ dạ dày tá tràng và tiết ra độc tố làm mất chức năng của niêm mạc đó là chống lại axit. – Đối với trường hợp sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm: Sử dụng các dòng thuốc kháng viêm và giảm đau lâu dài, đặc biệt là ở người lớn tuổi, làm ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin(có chức năng bảo vệ sụt giảm niêm mạc dạ dày, ngăn nguy cơ viêm loét). 1.3 Những dấu hiệu viêm loét dạ dày tá tràng điển hình Người bệnh loét dạ dày tá tràng có thể theo dõi những triệu chứng sau: – Người bệnh bị đau bụng vùng thượng vị với chu kỳ nhất định, cơn đau âm ỉ hoặc kéo dài kèm theo cảm giác bỏng rát. Người bệnh có thể bị đau bụng vùng thượng vị với chu kỳ nhất định, cơn đau âm ỉ hoặc kéo dài kèm theo cảm giác bỏng rát khi bị loét dạ dày tá tràng – Ợ hơi, ợ chua, rát họng và có cảm giác buồn nôn. – Người bệnh bị mất ngủ, khó vào giấc và ngủ chập chờn – Bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa: đi ỉa chảy, táo bón… – Ăn uống không ngon miệng Bệnh loét dạ dày tá tràng nếu để kéo dài và không điều trị sớm sẽ thành mạn tính và khó có thể điều trị dứt điểm. Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh lý với nhiều biến chứng nguy hại như: – Người bệnh bị thủng dạ dày hoặc tá tràng – Xuất huyết tiêu hóa trên: Chảy máu ở khu vực viêm loét có thể dẫn đến tình trạng mất máu, thậm chí nguy hiểm tính mạng. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý khi có triệu chứng chóng mặt, nôn ra máu hoặc đi ngoài ra phân đen. – Hẹp môn vị: Khi mô viêm xơ phát triển ở trên ổ loét và làm hẹp lòng ruột hoặc dạ dày, thức ăn sẽ khó di chuyển dẫn đến người bệnh nôn mửa, sút cân, tức bụng… 2.Hướng dẫn bệnh nhân điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng hiệu quả 2.1 Hướng dẫn phương pháp điều trị viêm loét dạ dày tá tràng Loét dạ dày tá tràng là bệnh lý tiêu hóa cấp hoặc mạn tính do mất cân bằng bảo vệ; xuất hiện do tác dụng phụ của thuốc, vi khuẩn tấn công, stress dài ngày, trào ngược các chất bài tiết của tụy, acid mật, mật… Đối với điều trị loét dạ dày tá tràng, điều quan trọng nhất là người bệnh cần nắm được thời điểm điều trị tốt nhất. Phương hướng điều trị là làm liền vết thương lở loét trong dạ dày, giảm đau đớn và giảm khả năng gặp phải biến chứng cho người bệnh. Về nguyên tắc, người bệnh không dùng phối hợp nhiều thuốc có cùng cơ chế điều trị. Đa phần khi bị loét dạ dày tá tràng, người bệnh thường được chỉ định điều trị nội khoa trong khoảng thời gian từ 4 – 8 tuần tùy vào từng trường hợp riêng biệt. Tuy nhiên khi điều trị nội khoa không có tiến triển hoặc người bệnh xuất hiện biến chứng nặng thì cần phẫu thuật để điều trị dứt điểm. Người bệnh cần kiểm tra nội soi mỗi đợt điều trị để có thể nắm bắt được cụ thể tình trạng bệnh, đáp ứng thuốc và hiệu quả điều trị. Đồng thời, người bệnh cũng cần phối hợp với các chuyên gia để uy tín để có phác đồ điều trị hiệu quả, an toàn. Người bệnh nên phối hợp với các chuyên gia để uy tín để có phác đồ điều trị hiệu quả, an toàn.   Hiện nay có rất nhiều loại thuốc để điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng khác nhau với nhiều mục đích khác nhau như: giảm yếu tố gây loét, tăng cường sự bảo vệ niêm mạc dạ dày, diệt trừ vi khuẩn HP… Các nhóm điều trị chính bao gồm: – Giảm yếu tố viêm loét bằng thuốc gây ức chế bài tiết acid clohydric và pepsin và thuốc trung hòa acid clohydric khi đã bài tiết vào dạ dày, tá tràng. – Tăng cường yếu tố bảo vệ dạ dày: các dòng thuốc bao phủ niêm mạc dạ dày và băng bó khu vực lở loét; các dòng thuốc kích thích sản xuất dịch nhầy cho dạ dày hoặc phương pháp kích thích tái tạo niêm mạc dạ dày bằng laser cường độ thấp – Heli- Neon. – Diệt trừ vi khuẩn HP(nếu có): Các dòng thuốc kháng sinh hoặc diệt khuẩn. 2.2 Hướng dẫn chế độ ăn uống khi điều trị viêm loét dạ dày tá tràng Bên cạnh việc sử dụng thuốc để điều trị, người bệnh cũng cần lưu ý đến chế độ ăn uống khi bị loét dạ dày tá tràng và trong quá trình điều trị bệnh để hỗ trợ điều trị hiệu quả nhất. Người bệnh cần chú ý những nguyên tắc ăn uống quan trọng sau: – Người bệnh không sử dụng thuốc lá, thuốc lào – Không sử dụng nhiều đồ uống có cồn như rượu bia… – Không sử dụng các gia vị cay nóng như ớt, đồ chua, tiêu xay, dấm… – Xây dựng chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi hợp lí – Tránh căng thẳng quá độ và stress kéo dài – Không làm việc quá sức – Thăm khám sức khỏe thường xuyên để theo dõi cơ thể. Bệnh loét dạ dày tá tràng là một bệnh lý nguy hiểm, tuy nhiên chỉ cần người bệnh phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp bệnh điều trị nhanh và hiệu quả hơn.
thucuc
1,472
Mọi thông tin bạn cần biết về viêm gan A Viêm gan A là bệnh gan do Hepatitis A Virus (HAV) gây nên. Nguyên nhân là do vệ sinh cá nhân kém, quan hệ tình dục không lành mạnh, dùng nước hoặc thực phẩm không an toàn.Cơ thể có thể tự đào thải HAV sau một thời gian nhiễm bệnh mà không chữa trị. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, đặc biệt là ở gan. Vậy bệnh viêm gan A là gì? 1. Bệnh viêm gan A là gì? Bệnh do virus viêm gan A hay HAV gây nên. Nó làm tổn thương tế bào biểu mô gan và làm suy giảm chức năng gan. Đây là một bệnh lây nhiễm từ người sang người theo đường phân miệng do nguồn nước bị nhiễm bẩn hay thực phẩm nhiễm virus nhưng chưa được nấu kỹ. Virus HAV thường tồn tại trong thức ăn, nước uống, vật dụng cá nhân, đồ dùng gia đình, trong môi trường đất và nước. Virus này thường được tìm thấy nhiều nhất trong phân, nước tiểu và đôi khi ở trong nước bọt. Phân và nước tiểu của người bệnh khi thải ra ngoài sẽ làm phát tán virus rộng rãi ra ngoài môi trường. Virus HAV không gây ra bệnh viêm gan mãn tính mà gây bệnh viêm gan cấp tính, tức là thời gian không quá sáu tháng và rất hiếm khi gây tử vong. Bệnh viêm gan này hoàn toàn có thể điều trị khỏi sau hai đến bốn tuần. 2. Bệnh viêm gan A được lây nhiễm qua những nguồn nào? Những nguồn lây nhiễm virus có thể gặp phải là: – Uống nước bẩn do nguồn bị ô nhiễm. – Không rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh. – Tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với người mang virus. – Bơi trong bể bơi, ao, hồ, sông suối bị nhiễm HAV. – Dùng chung vật dụng vệ sinh cá nhân với người bệnh. Virus viêm gan A dễ lây lan trong môi trường không đảm bảo vệ sinh 3. Những đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan A Tất cả mọi người đều có khả năng mắc bệnh căn bệnh này. Tuy nhiên những đối tượng sau có khả năng mắc bệnh cao hơn đó là: – Sống cùng hoặc quan hệ tình dục với người có virus. – Trực tiếp chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh. – Điều kiện vệ sinh môi trường kém. – Thiếu nguồn nước sạch. – Sống hoặc đi du lịch đến những vùng có tỷ lệ người bị mắc bệnh cao. 4. Cách phòng tránh nhiễm bệnh Để phòng tránh nhiễm virus viêm gan A, cần chú ý những điều sau: – Thường xuyên rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước trong 20 giây trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn và nhất là sau khi đi vệ sinh. – Luôn luôn giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và bảo vệ nguồn nước. – Xử lý tốt phân và các chất thải của người bệnh. – Ăn chín, uống sôi HAV có thể bị tiêu diệt ở nhiệt độ cao. – Không dùng chung vật dụng vệ sinh cá nhân với người bị bệnh. – Tốt nhất nên tiêm vắc xin phòng bệnh khi sống ở khu vực có nguy cơ mắc cao hoặc sắp đi du lịch tới vùng có tỷ lệ người mắc bệnh cao. 5. Các triệu chứng của bệnh Khoảng hai đến sáu tuần sau khi virus xâm nhập vào cơ thể, người bệnh sẽ có các triệu chứng sau: – Vàng mắt – Vàng da – Mệt mỏi, chán ăn – Buồn nôn và nôn – Ngứa toàn thân – Đau bụng – Nước tiểu màu nâu sẫm – Phân màu xám Vàng mắt là dấu hiệu thường gặp của bệnh viêm gan A 7. Biện pháp điều trị HAV có thể được cơ thể tự đào thải ra ngoài sau vài tuần mà không cần chữa trị. Không có phương pháp đặc hiệu để điều trị bệnh viêm gan A. Bệnh nhân có thể tự chăm sóc ở nhà mà không cần nhập viện. Đây là một bệnh không mãn tính nên cách điều trị không quá phức tạp. Việc điều trị chỉ giúp nâng đỡ thể trạng và giải quyết các triệu chứng. Người bệnh cần nghỉ ngơi nhiều. Nên mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để bảo vệ làn da khi bị ngứa. Người bệnh cần ăn uống thức ăn giàu dinh dưỡng chia thành nhiều bữa nhỏ, uống nhiều nước trái cây. Bia rượu cần uống hạn chế vì có hại đến gan. Cholesterol làm ảnh hưởng đến quá trình thải độc tố, quá trình chuyển hóa chất béo của gan đồng thời làm cản trở bài tiết mật. Vì vậy, người bệnh nên kiêng ăn nội tạng động vật, tôm, lòng đỏ trứng gà vì có nhiều cholesterol. Người bệnh cũng không nên ăn thịt dê vì có chứa lượng lớn lipid tạo gánh nặng cho gan. Ngoài ra, măng chứa nhiều chất xơ khó tiêu ở dạ dày tác động đến quá trình chuyển hóa tại gan nên người bệnh cũng không nên ăn măng. Người bệnh nên tránh tiếp xúc gần với mọi người để tránh lây bệnh cho người khác. Đồng thời, người bệnh nên thường xuyên đến khám bác sĩ để theo dõi tình hình bệnh.
thucuc
928
Có nên dùng xịt thơm miệng thường xuyên Nước xịt thơm miệng là sản phẩm đang được sử dụng khá phổ biến hiện nay vì đặc tính tạo mùi thơm dễ chịu và tác dụng nhanh giúp giảm hôi miệng sau khi ăn hoặc hút thuốc. Tuy nhiên việc sử dụng quá mức xịt thơm miệng cũng có thể đem lại những hậu quả không ngờ tới, do đó khi sử dụng xịt thơm miệng người dùng cũng có nhiều điều cần lưu ý. 1. Các nguyên nhân phổ biến gây ra hôi miệng Hôi miệng sẽ khiến cho bạn cảm thấy rất thiếu tự tin khi giao tiếp với người khác, mà nguyên nhân chủ yếu do vệ sinh răng miệng kém sau mỗi bữa ăn. Khi đó thức ăn thừa còn bám lại giữa kẽ răng hay túi lợi và bề mặt lưỡi sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn trong miệng phát triển, phân hủy thức ăn thừa tạo ra mùi hôi. Ngoài ra các nguyên nhân khác gây hôi miệng còn có:Tình trạng cao răng, các mảng bám ở chân răng không được lấy sạch gây hôi miệng. Bệnh lý răng miệng như: viêm họng, viêm amidal, viêm xoang mạn tính, viêm phế quản mạn tính, trào ngược dạ dày thực quản, viêm dạ dày. Cần biết rằng nước bọt có tác dụng tự nhiên làm sạch thức ăn và giảm nguy cơ sâu răng do đó người bị khô miệng cũng có nguy cơ bị hơi thở hôi cao hơn 2. Tác dụng của xịt thơm miệng Xịt thơm miệng là sản phẩm chứa thành phần chủ yếu là các thảo dược thiên nhiên như bạc hà, bách lý hương, quế, cam thảo giúp hơi thở thơm mát, sảng khoái, các phân tử mùi hương kích thích các tế bào khứu giác cơ thể và gây ra các phản ứng tích cực đối với não bộ. Tinh dầu bách lý hương có chứa thymol còn giúp khử khuẩn trong khi tinh dầu quế có tác dụng chống oxy hóa, chống vi khuẩn và kháng nấm.Xịt thơm miệng sẽ giúp giảm nhanh tình trạng hôi miệng, thường dùng sau khi hút thuốc lá hoặc ăn thức ăn nặng mùi. Tác dụng khử mùi sẽ kéo dài từ 4-6 giờ nhưng chỉ là giải pháp tạm thời chứ không điều trị được nguyên nhân gây ra tình trạng hôi miệng một cách triệt để. Xịt thơm miệng giúp bạn có hơi thở thơm mát 3. Có nên dùng xịt thơm miệng thường xuyên? Xịt thơm miệng có thể khiến người bệnh chủ quan đối với tình trạng răng miệng của bản thân, gây xao nhãng việc vệ sinh răng miệng và phụ thuộc quá mức vào các loại thuốc xịt thơm miệng này. Bên cạnh đó, xịt thơm miệng với thành phần cồn bên trong sẽ khiến cho miệng người bệnh khô hơn, dẫn tới hôi miệng hơn. Thậm chí một số loại xịt thơm miệng còn cho thêm đường để tạo cảm giác dễ chịu khi xịt nhưng cũng tạo điều kiện cho thức ăn nuôi vi khuẩn phát triển gây hôi miệng.Do đó, xịt thơm miệng chỉ nên được sử dụng khi cần thiết và không nên phụ thuộc vào xịt thơm miệng như một loại thần dược loại bỏ mùi hôi. Điều tốt nhất mà người bị hôi miệng nên làm là vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng, dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn, tránh ăn quá nhiều các thực phẩm nặng mùi và điều trị dứt điểm các bệnh lý răng miệng để có được một hơi thở dễ chịu và tự tin.
vinmec
604
Bệnh tăng động ở trẻ em có chữa khỏi được không? Tăng động là một trong những rối loạn về phát triển thần kinh thường gặp nhất ở trẻ em. Khi trẻ bị rối loạn tăng động sẽ làm giảm chú ý, khó duy trì sự tập trung hoặc kiểm soát các hành vi của mình. Nếu cha mẹ không phát hiện sớm và cho trẻ điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống, kết quả học tập của trẻ. Vậy bệnh tăng động ở trẻ em có chữa khỏi được không? 1. Tăng động là bệnh gì? Tăng động (tên tiếng anh Attention Deficit Hyperactivity Disorder) là một trong những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em.Tăng động khiến trẻ gặp khó khăn trong việc thu nhận, duy trì hoặc áp dụng các kỹ năng, thông tin cụ thể. Rối loạn phát triển thần kinh có thể liên quan đến rối loạn chức năng sau đây: chú ý, trí nhớ, nhận thức, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề hoặc tương tác xã hội.Các rối loạn phát triển thần kinh thường gặp khác bao gồm rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn học tập (ví dụ như chứng khó đọc) và chậm phát triển trí tuệ. 2. Dấu hiệu trẻ bị tăng động Trẻ bị tăng động thường có các biểu hiện sau:Giảm sự chú ý: Trẻ không thể ngồi yên một chỗ, không chú ý khi thầy cô hay cha mẹ hướng dẫn thực hiện công việc, học tập. Trẻ không thích tham gia các trò chơi cần duy trì sự tập trung chú ý, dễ dàng bị phân tâm bởi môi trường xung quanh, quên đi công việc đang làm. Trẻ cũng có thể thường xuyên làm thất lạc đồ chơi và đồ dùng học tập.Tính hấp tấp, bốc đồng: Trẻ có các hành động vội vàng có khả năng dẫn đến nguy hiểm. Hay chạy nhảy, leo trèo quá mức trong những tình huống không thích hợp. Ngoài ra, trẻ còn có thể khó tham gia những trò chơi phải di chuyển hoặc nói quá nhiều, gặp khó khăn khi phải chơi mà giữ yên lặng. 3. Tăng động ở trẻ nguy hiểm thế nào? Nếu trẻ tăng động giảm chú ý trong một thời gian dài mà cha mẹ không phát hiện và đưa trẻ đi chữa trị thì tình trạng của trẻ sẽ nặng hơn, cùng với đó là những biểu hiện:Rối loạn ngôn ngữ, chậm nói, nói ngọng, khả năng hiểu và diễn đạt kém.Trẻ cũng có thể nhạy cảm quá mức với ánh sáng, âm thanh, tiếng động, rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, khó ngủ, mộng mị, tỉnh giấc giữa đêm.Trẻ thường thiếu tự tin trong giao tiếp với người xung quanh kể cả bạn bè, thầy cô.Trẻ khó tập trung, gặp khó khăn để lắng nghe nên tỏ ra lơ mơ, không kịp nắm bắt lời giảng hoặc những yêu cầu của bài tập.Đến độ tuổi trưởng thành, nhiều trẻ bị tăng động còn có những hành vi không tốt cho xã hội như nghiện game, cờ bạc, rối loạn hành vi xung động, đặc biệt là xung động bạo lực... Do đó, việc phát hiện và can thiệp ngay từ khi còn nhỏ là yếu tố quan trọng quyết định đến cuộc sống sau này của một đứa trẻ mắc hội chứng tăng động. 4. Bệnh tăng động ở trẻ em có chữa khỏi được không? Tuy tăng động là bệnh không thể điều trị dứt điểm, nhưng những triệu chứng của tăng động có thể được quản lý, kiểm soát tốt nhờ vào sự quan tâm, kiên nhẫn của các bậc cha mẹ, cách quản lý hành vi của trẻ và cho trẻ sử dụng thuốc nếu cần thiết.Điều trị bằng thuốc. Sử dụng thuốc là phương pháp hàng đầu để đối phó với bệnh tăng động với hiệu quả khoảng 80%. Thuốc an thần là một trong những loại thuốc phổ biến dùng để điều trị chứng bệnh này. Thuốc có tác dụng làm dịu tinh thần, giúp cải thiện sự mất cân bằng hóa học trong não, giảm các triệu chứng lo âu và bồn chồn ở trẻ em.Thay đổi hành vi. Cha mẹ sử dụng cả lời nói và hành động, cử chỉ tác động tới trẻ nhằm cải biến những hành vi của trẻ theo hướng tích cực. Chẳng hạn, cha mẹ có thể lập thời gian biểu cho trẻ để trẻ tập dần thói quen làm việc theo kế hoạch. Thiết lập thời gian biểu cho từng công việc hàng ngày từ lúc trẻ thức giấc đến lúc đi ngủ và yêu cầu con nghiêm túc thực hiện. Điều này giúp con cải thiện khả năng tập trung, tổ chức, sắp xếp công việc.Tuy nhiên, cha mẹ cần kiên nhẫn, điều chỉnh từng hành vi một, nếu đặt quá nhiều mục tiêu cùng một lúc thì rất dễ gây tâm lý ức chế cho trẻ.Nếu trẻ thực hiện không đúng, hãy nhẹ nhàng nhắc nhở, không nên la mắng hay đánh trẻ. Cha mẹ cần kiên nhẫn theo dõi sự tiến bộ của trẻ qua từng ngày.Cha mẹ dành nhiều thời gian để trò chuyện và chơi cùng trẻ nhiều hơn nhằm gắn kết tình cảm gia đình. Cho con nên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa hay các môn nghệ thuật, thể thao mang tính đồng đội để có cơ hội tiếp xúc nhiều người, cải thiện tính kỷ luật, kiên nhẫn, kỹ năng ngôn ngữ tốt hơn.Tâm lý trị liệu:Cách này giúp trẻ giải tỏa căng thẳng, tập luyện tính kiên trì, học cách tổ chức và ứng xử với bạn trong khi chơi... Trẻ không nên chơi những trò chơi kích thích như chơi game ngoài tầm kiểm soát. Các môn thể thao như đá bóng, đá cầu, nhảy dây, cầu lồng, tập bơi... không chỉ giúp trẻ tăng cường sức khỏe, mà còn góp phần giải phóng bớt năng lượng dư thừa, giảm bớt biểu hiện hiếu động, nghịch ngợm.Theo nghiên cứu, các bài tập thể dục đối với trẻ tăng động có khả năng hỗ trợ:Lưu thông máu: Trẻ bị tăng động có lưu lượng máu ít hơn ở những vùng não chịu trách nhiệm cho suy nghĩ, lập kế hoạch, bày tỏ cảm xúc, hành vi. Vì vậy, tập thể dục là một cách làm tăng lưu lượng máu đến não giúp trẻ tư duy tốt hơn.Mạch máu: Tập thể dục giúp cải thiện mạch máu và cấu trúc não. Điều này cũng cải thiện khả năng tư duy của trẻ.Hoạt động của não: Tập thể dục làm tăng hoạt động của các bộ phận của não bộ liên quan đến hành vi và sự chú ý của trẻ.Chế độ dinh dưỡng phù hợp. Bữa ăn hàng ngày của bé cần chọn thực phẩm lành mạnh, tăng cường rau xanh; hạn chế thức ăn, đồ uống chứa nhiều đường, bột ngọt như bánh kẹo, pizza, xúc xích, lạp xưởng, nước ngọt... Cha mẹ có thể bổ sung omega 3 cho con với cá hồi, cá ngừ, cá thu, quả óc chó, hạt điều, dầu ô liu... Trẻ cũng cần bổ sung kẽm, sắt, magie thông qua thịt bò, thịt gà, tôm, cua, các loại hải sản, đậu hà lan, rau chân vịt, quả bơ...Tóm lại, trẻ bị tăng động tuy không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng với sự hỗ trợ của thuốc cũng như liệu pháp hành vi hợp lý, các triệu chứng của trẻ sẽ được quản lý một cách tốt nhất, từ đó lấy lại những chức năng hoạt động hằng ngày của trẻ.
vinmec
1,277
Bệnh ung thư khoang miệng - những vấn đề không nên bỏ qua Ung thư khoang miệng là bệnh rất phổ biến ở vùng đầu cổ, do nhiều yếu tố nguy cơ gây nên. Phát hiện để điều trị bệnh càng sớm thì tiên lượng càng tốt; ngược lại, khi bệnh đã đến giai đoạn muộn mới được điều trị thì thời gian sống của người bệnh sẽ không được nhiều. 1. Triệu chứng điển hình và nguyên nhân dẫn đến bệnh ung thư khoang miệng 1.1. Triệu chứng điển hình ở người bị ung thư khoang miệng Thường thì người bị ung thư khoang miệng sẽ xuất hiện các triệu chứng điển hình dưới đây: - Có vết loét kéo dài: khoang miệng thường xuyên có các vết loét mãi không khỏi khiến cho người bệnh gặp khó khăn trong trò chuyện, nhai nuốt và có cảm giác đau đớn khó chịu. - Có vết đỏ hoặc đốm trắng mềm ở bên trong miệng: các vết này chủ yếu ở lưỡi, khoang miệng hoặc vòm họng. - Cử động miệng khó: khó nói, khó nuốt, khó nhai, di chuyển lưỡi hoặc hàm khó khăn. - Có triệu chứng bất thường ở cổ họng hoặc thanh quản: giọng nói thay đổi, đau họng mạn tính, khàn giọng, ù tai, thính lực kém, chóng mặt,... - Sưng to xương hàm: xương hàm bị lệch và sưng to vì kích thước khối u tăng lên, có người còn bị lung lay và gãy răng, gặp khó khăn trong nhai và nuốt thức ăn. - Thay đổi màu da niêm mạc miệng: màu nhợt nhạt hoặc đen. - Vùng mặt miệng có cảm giác bất thường: mất cảm giác, tê, đau mà không rõ nguyên nhân. Nhìn chung, các triệu chứng ung thư khoang miệng dễ làm nhiều người nhầm lẫn với bệnh nhiệt miệng thông thường nên hay bỏ qua, chủ quan nên đến khi bệnh chuyển sang giai đoạn muộn mới phát hiện ra và điều trị. 1.2. Nguyên nhân dẫn đến bị ung thư khoang miệng Bệnh ung thư khoang miệng xuất hiện khi các tế bào trong miệng bị đột biến ADN hoặc phát triển trên môi. Đây chính là điều kiện để tế bào ung thư phát triển, phân chia và làm cho tế bào khỏe mạnh bị chết đi. Theo thời gian, sự tích lũy tế bào ung thư sẽ hình thành khối u và lây lan sang những vùng khác của cơ thể. Tế bào phẳng, mỏng ở lớp bề mặt niêm mạc môi và trong miệng là nơi khởi phát của ung thư miệng. Vì thế, đại đa số trường hợp mắc bệnh là ung thư tế bào vảy. Tuy đến nay nguyên nhân gây ra sự đột biến ở tế bào biểu mô hình vảy làm hình thành ung thư miệng vẫn chưa được tìm ra nhưng các bác sĩ đã xác nhận các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm: - Thói quen: uống nhiều bia rượu và hút nhiều thuốc, ăn trầu, vệ sinh răng miệng không sạch sẽ,... làm xuất hiện tổn thương ở khoang miệng và tạo cơ hội để ung thư hình thành. - Bệnh lý: một số loại virus như HPV, Herpes,... ; bị thiếu máu Fanconi; hội chứng Xeroderma pigmentosum; tổn thương tiền ung thư trong khoang miệng;... làm tăng nguy cơ bị bệnh ung thư khoang miệng. 2. Làm cách nào để chẩn đoán và điều trị ung thư khoang miệng? 2.1... kết hợp với sinh thiết: nhằm tìm ra các tổn thương phối hợp. - Sờ nắn hạch: sờ nắn hạch dưới hàm, hạch cổ, hạch dưới cằm. - Khám toàn thân: tìm dấu hiệu di căn, bệnh lý khác, ung thư phối hợp hoặc đánh giá khả năng điều trị. - Xét nghiệm gen và protein trong mô sinh thiết: biết được gen hoặc protein có thể giúp bác sĩ quyết định xem liệu các phương pháp điều trị như liệu pháp miễn dịch có thể hữu ích hay không. - Sinh thiết: khi phát hiện tổn thương nghi ngờ bác sĩ sẽ yêu cầu lấy mẫu mô để đưa đến phòng xét nghiệm phân tích, đặc biệt là các trường hợp u sâu hoặc u thâm nhiễm. - Chụp X-quang ngực: tìm dấu hiệu tổn thương xâm lấn xương hoặc sâu. - Chụp CT cắt lớp, chụp MRI: phát hiện tình trạng xâm lấn của khối u đến các vị trí khó thăm khám lâm sàng hoặc ở cơ lưỡi. 2.2. Phương pháp điều trị Tùy vào thể trạng và mức độ bệnh của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị ung thư khoang miệng phù hợp: - Phẫu thuật + Cắt bỏ khối u: thực hiện với khối u nhỏ. Để làm việc này, bác sĩ sẽ cắt bỏ khối u và mô lành phần rìa khối u để không bỏ sót tế bào ung thư trong khoang miệng. Nếu khối u có kích thước lớn sẽ cắt bỏ xương hàm hoặc một phần lưỡi để lấy hết khối u. + Phẫu thuật vùng cổ: áp dụng với trường hợp khối u đã lan đến hạch bạch huyết ở cổ, lúc này cần nạo sạch hạch di căn. + Tái tạo vùng miệng: một phần của miệng sẽ bị cắt bỏ khi khối u lớn nên bác sĩ sẽ phải tiến hành thêm phẫu thuật tái tạo vùng miệng để vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa giúp phục hồi chức năng miệng cho bệnh nhân. Phẫu thuật này sẽ ảnh hưởng đến khả năng ăn, nuốt, nói chuyện và vẻ bề ngoài của người bệnh. - Xạ trị Đây là phương pháp điều trị ung thư khoang miệng bằng chùm tia năng lượng cao nhằm tiêu diệt tế bào ung thư. Theo đó, máy xạ trị sẽ được dùng để chiếu vào vùng miệng hoặc bác sĩ sẽ gắn một kim xạ trị vào bên trong miệng của người bệnh. Ung thư khoang miệng nếu phát hiện ở giai đoạn sớm chỉ cần xạ trị là có thể khỏi. Ngược lại, đây sẽ trở thành bước đầu tiên để giảm tế bào ung thư trước khi người bệnh tiến hành phẫu thuật. Nếu tế bào ung thư đã di căn sẽ phải phối hợp cả xạ trị và hóa trị. - Hóa trị Phương pháp điều trị này dùng hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư, nó có thể làm tăng hiệu quả của xạ trị nên cả hai phương pháp thường được kết hợp với nhau. - Thuốc điều trị mục tiêu Loại thuốc này nhắm đến tế bào ung thư. Phổ biến nhất là thuốc Cetuximab, có tác dụng làm dừng hoạt động của protein có trong nhiều loại tế bào ung thư, khiến cho chúng bị kìm chế khả năng phát triển. Ung thư khoang miệng tương đối khó phát hiện, vì thế khi có những bất thường nghi ngờ như đã nói đến ở trên tốt nhất bệnh nhân nên đến bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra.
medlatec
1,152
Bệnh viêm amidan hốc mủ: Triệu chứng và các phòng phòng ngừa? Viêm amidan hốc mủ là dạng viêm amidan mãn tính, bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm và tăng nguy cơ gây ung thư vòm họng. Vậy triệu chứng và cách phòng bệnh viêm amidan như thế nào cho hiệu quả? Hãy tìm lời giải đáp qua những thông tin dưới đây của chúng tôi nhé. 1. Tìm hiểu chung về bệnh amidan hốc mủ 1.2 Viêm amidan hốc mủ có những triệu chứng gì? Viêm amidan hốc mủ là dạng tổn thương viêm nhiễm cấp hoặc mạn tính tuyến amidan do vi khuẩn hoặc virus tấn công. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như: áp xe amidan, viêm quanh amidan, viêm phế quản, viêm thận, viêm tim… Viêm amidan có 2 thể chính: amidan cấp tính và viêm amidan quá phát. Khi người bệnh bị sẽ có những triệu chứng như sau: – Trong hốc amidan có mủ trắng hoặc có màu xanh lấm tấm trong khoang miệng. – Người bệnh cảm thấy vướng khi nuốt, cổ họng đau rát khi ăn uống. – Ho khan hoặc ho có đờm. – Miệng khô liên tục, hơi thở có mùi khó chịu do mủ tích tụ lâu ngày. – Sốt cao và không hạ sốt mặc dù đã sử dụng các biện pháp hạ sốt trước đó. – Đờm vướng ở cổ nên người bệnh có cảm giác khó chịu và nghẹn ở cổ, rất khó khăn khi khạc hoặc nuốt. – Khi ho, có thể khạc ra hạt nhỏ màu trắng xanh như hạt tấm và có mùi rất hôi. Viêm amidan hốc mủ là dạng viêm amidan mãn tính, bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh 1.2 Viêm amidan hốc mủ do những nguyên nhân nào gây ra? Bệnh thường do những biến chứng của bệnh viêm amidan cấp tính và không được điều trị hoặc điều trị không đúng phương pháp gây ra. Bên cạnh đó, còn có một số nguyên nhân khách quan khác cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm: – Do cấu trúc của amidan gây ra: Amidan được cấu tạo bởi nhiều hốc và nằm ở vị trí tiếp xúc với thức ăn, không khí và các chất khác. Do đó, amidan rất dễ bị nhiễm khuẩn, virus và gây viêm, hình thành các ổ mủ, áp xe. – Người bệnh vệ sinh răng miệng chưa đúng cách: Việc vệ sinh răng miệng chưa đúng cách có thể tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh và tấn công amidan. – Người bệnh có tiền sử bị bệnh về tai mũi họng: Tai, mũi, họng là 3 cơ quan có mối quan hệ mật thiết với nhau, do đó nếu vi khuẩn tấn công một trong các cơ quan này có thể dẫn đến lây lan và gây bệnh cho các cơ quan còn lại. – Môi trường sống bị ô nhiễm: Môi trường sống ô nhiễm, khói bụi và các chất độc hại, sẽ dẫn đến các bệnh về đường hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc viêm amidan. – Sự thay đổi của thời tiết: Thời tiết thay đổi, chuyển mùa, nếu cơ thể kém thích nghi sẽ dễ bị tác động và dẫn đến các tổn thương amidan. Bên cạnh đó, bệnh còn do xuất phát từ các nguyên nhân khác như: hút thuốc, thói quen ăn đồ lạnh, ăn đồ cay nóng… Tai, mũi, họng là 3 cơ quan có mối quan hệ mật thiết với nhau, do đó nếu vi khuẩn tấn công một trong các cơ quan này có thể dẫn đến lây lan và gây bệnh cho các cơ quan còn lại. 2. Bị viêm amidan có cần phải cắt không? Viêm amidan thường khiến cho người bệnh cảm thấy đau đớn và khó chịu, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng như tâm lý của người bệnh. Do đó, nhiều người bệnh thắc mắc bị bệnh có cần cắt không để nhằm ngăn ngừa tình trạng bệnh tái phát. Tuy nhiên, theo các chuyên gia cho rằng, chỉ những trường hợp bắt buộc thì mới nên cắt bỏ, nếu bệnh vẫn ở giai đoạn nhẹ, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh sử dụng thuốc kháng viêm và thuốc kháng sinh. 3. Những biện pháp phòng ngừa bệnh viêm amidan hốc mủ hiệu quả? Những người bị bệnh về viêm amidan cần đặc biệt lưu ý về chế độ ăn uống và sinh hoạt để nhằm tránh bệnh ngày càng trở nên nghiêm trọng. Dưới đây là những lời khuyên mà người bệnh cần lưu ý: – Giữ gìn vệ sinh răng miệng và vòm họng bằng cách đánh răng sạch sẽ mỗi ngày, ngoài ra, người bệnh cần súc miệng bằng nước muối ấm để cải thiện các dấu hiệu viêm và ngăn chặn các bệnh về răng miệng. – Trong quá trình điều trị, người bệnh cần sử dụng các loại thức ăn mềm và dễ tiêu hóa, cần hạn chế các loại thức ăn khô cứng để tránh làm tổn thương amidan và xuất huyết ở họng. – Bổ sung thêm nhiều loại trái cây giàu dinh dưỡng, rau xanh, vitamin và khoáng chất để tăng cường đề kháng cho người bệnh. – Uống nhiều nước đặc biệt là nước ấm, không uống nước đá lạnh nhất là khi thời tiết lạnh. – Khi bị viêm amidan cần hạn chế nói to, không lo hét gây đau họng, gây tổn thương amidan và thanh quản, làm bệnh càng trở nên nghiêm trọng. – Thường xuyên tập thể thao, vận động nhẹ nhàng để tăng cường cơ thể và tăng đề kháng. – Khi đi ra ngoài cần đeo khẩu trang và các vật dụng bảo hộ, đặc biệt là những người làm ở môi trường có nhiều khói bụi, hóa chất. – Khi xuất hiện các triệu chứng bất ngờ, cần đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ chuyên môn. – Khi xuất hiện các triệu chứng bất ngờ, cần đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ chuyên môn.  Viêm amidan hốc mủ là bệnh lý không quá nguy hiểm nếu được phát hiện và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là người bệnh cần đến bệnh viện để bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng tư vấn và điều trị kịp thời.
thucuc
1,129
Tê tay ăn gì, hạn chế ăn gì? Tê tay ăn gì, hạn chế ăn gì? Tê tay đôi khi không chỉ là biểu hiện thoáng qua do tác động bởi ngoại cảnh mà tình trạng này còn là những dấu hiệu ban đầu của một vài tình trạng bệnh lý. Vậy tê tay nên ăn gì để cải thiện. Nhiều người không biết “bị tê tay là bệnh gì?” hay “tê tay ăn gì?”. Theo GS. Nếu bị tê tay thường xuyên còn là dấu hiệu của một số bệnh như hội chứng ống cổ tay, thiếu máu não cục bộ, bệnh về đốt sống cổ.Nếu bạn chưa biết bị “tê tay ăn gì?” thì câu trả lời chính là: Thực phẩm giàu canxi (sữa và các chế phẩm từ sữa, các loại rau củ, trái cây); Thực phẩm chống oxy hóa...Ngoài việc biết được tê tay ăn gì thì người bệnh cũng cần hạn chế các loại thực phẩm có tính axit như chanh, mơ, ô mai, các loại thực phẩm có vị chua. Đặc biệt, không nên ăn mặn vì đó là nguyên nhân giảm canxi trong cơ thể. Bạn cũng đừng quên ra ngoài trời vận động, tắm nắng sáng sớm để tăng cường vitamin D giúp cơ thể phóng chống loãng xương nhé.
vinmec
215
Công dụng của các loại củ với bệnh tiêu hóa Nghệ, gừng, riềng….là các loại củ quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày nhưng công dụng của nó ít người biết tới. Không chỉ được dùng trong chế biến thực phẩm, các loại củ còn có thể giúp điều trị rối loạn tiêu hóa, tăng cường bài tiết mật… Xem thêm: Tổng hợp những bài viết liên quan đến bệnh tiêu hóa 1.Nghệ Có hai loại là nghệ đen và nghệ vàng. Cả hai đều có tác dụng tốt đối với bệnh lý đường tiêu hóa, nhưng mỗi loại có những lợi ích khác nhau. Nghệ vàng được sử dụng nhiều trong chế biến thực phẩm. Trong thành phần hóa học của củ nghệ vàng có hợp chất rất quan trọng là curcumin, có tác dụng kích thích sự bài tiết và bảo vệ tế bào gan. Theo Đông y, phần thân rễ của cây nghệ vàng còn có tác dụng phá huyết tích, tiêu thực, lợi mật, khi dùng với mật ong có tác dụng điều trị rất tốt với người bị viêm loét dạ dày, giúp giảm đau, tiêu hóa tốt, giảm ợ chua và góp phần làm lành vết thương ở dạ dày. Nghệ vàng kết hợp với mật ong có tác dụng điều trị rất tốt với người bị viêm loét dạ dày, giúp giảm đau, giảm ợ chua… Nghệ đen còn được gọi với những tên khác như nghệ tím, ngải tím. Trong thành phần củ nghệ đen có chứa các tinh dầu như: secquitecpen, zingiberen, xineol. Một số công trình nghiên cứu cho thấy củ nghệ đen có tác dụng tăng cường sự bài tiết mật, kích thích tiêu hóa, tăng trương lực ống tiêu hóa và kháng khuẩn. Nghệ đen rất tốt cho trường hợp ăn uống kém tiêu, đầy bụng, trướng hơi. 2.Gừng Là loại thực vật được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Củ gừng thường là gia vị để chế biến các món ăn, có tác dụng làm mềm thịt, thêm hương vị hoặc được dùng để bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, gừng còn là một vị thuốc rất hiệu quả có tác dụng giảm đau, kháng viêm và diệt khuẩn. Trị rối loạn tiêu hóa: gừng làm tăng sản xuất nước bọt và dịch tiêu hóa trong cơ thể. Do đó, gừng và tinh dầu gừng có hiệu quả trong các chứng khó tiêu, đầy bụng, đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy. Trà gừng được sử dụng có thể làm giảm bớt các triệu chứng khó chịu ở dạ dày và làm tăng cảm giác thèm ăn. Gừng là một loại thảo dược có công dụng hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa chứng đầy hơi, khó tiêu… Ngộ độc thực phẩm: gừng có tính sát khuẩn nên có thể có hiệu quả trong ngộ độc thực phẩm, nhiễm khuẩn đường ruột. Lưu ý là gừng có thể gây ra một số phản ứng khi kết hợp với một số loại thuốc khác. Nếu như bạn bị bệnh và đang sử dụng thuốc nào đó, đặc biệt là thuốc đông dược, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đưa gừng vào chế độ ăn uống của mình. 3. Riềng Củ riềng chứa hàm lượng lớn flavonol galangin có tác dụng chống lại các quá trình oxy hóa của cơ thể và ngăn cản sự phát triển của tế bào ung thư vú. Củ riềng được sử dụng hiệu quả trong các trường hợp đau bụng do hàn, đầy trướng, buồn nôn, tiêu chảy, đau do co thắt dạ dày hoặc đại tràng. Công dụng của củ riềng có nét tương đồng với gừng, nhưng điểm đặc biệt của nó là hiệu quả thống hơi trong hệ tiêu hóa khá tốt, dùng trong các trường hợp đầy hơi, ợ hơi, khí nghịch. Củ riềng được sử dụng hiệu quả trong các trường hợp đau bụng do hàn, đầy trướng, buồn nôn, tiêu chảy… Một số trường hợp đau răng, nhai một ít riềng có thể giảm đau. Hoặc ngậm để chữa khàn tiếng do viêm thanh quản cũng khá hiệu quả. 4. Củ dền Là một loại thực phẩm chứa nhiều dưỡng chất như: choline, acid folic, canxi, sắt, natri hữu cơ, kali, chất xơ và các vitamin như A, B1, B2, B6, C. Không những là một thức ăn bổ dưỡng, củ dền còn có nhiều tác dụng y học như điều trị hiệu quả trong việc chữa lành độc tính ở gan và các bệnh về gan mật, ví dụ như vàng da, viêm gan, ngộ độc thực phẩm, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Có thể sử dụng củ dền dưới dạng nước ép uống thường xuyên sẽ giúp giảm được chứng táo bón mạn tính, vì hàm lượng chất xơ có trong củ dền giúp hệ tiêu hóa bài tiết dễ dàng. Đối với những bệnh nhân loét dạ dày, pha mật ong với nước ép củ dền, uống vài lần trong tuần khi bụng đói giúp thúc đẩy quá trình lành vết loét. Ngoài ra, củ dền cũng là loại thực phẩm bổ máu cao, cải thiện giấc ngủ, tốt cho trí nhớ, chống lại ung thư đại tràng và ung thư dạ dày. Nguồn: khám và điều trị về bệnh dạ dày
thucuc
890
Một số thông tin cần biết về căn bệnh bạch tạng Trong cuộc sống hàng ngày chắc hẳn ai trong chúng ta cũng từng bắt gặp người bị bệnh bạch tạng. Với những đặc điểm như da trắng bệch, tóc, lông trên người đều bạc trắng,... Vậy bệnh này là gì? Nguyên nhân và cách chữa trị căn bệnh ra sao? 1. Bệnh bạch tạng Bệnh bạch tạng là một chứng bệnh bẩm sinh, xuất hiện ở người và một số động vật có xương sống. Khi quá trình tổng hợp các sắc tố Melanin bị rối loạn khiến cho tóc, da và mắt người mang bệnh có màu trắng bạch. Những người bị bạch tạng có nguy cơ bị bỏng nắng và ung thư da là rất cao. Ngoài ra người bệnh còn có thị lực kém và sợ tiếp xúc với ánh sáng. 2. Nguyên nhân dẫn đến bệnh Bệnh bạch tạng là bệnh bẩm sinh hình thành do sự phát triển không bình thường của gen theo di truyền. Do khiếm khuyết của gen làm cho men tyrosinase không hoạt động, men tyrosinase giúp điều tiết ra Melanin cho cơ thể, và Melanin lại là một chất vô cùng quan trọng có vai trò quyết định sắc tố của da và giúp ngăn ngừa các tia cực tím có hại. Do đó, ở cơ thể người bị bệnh không có Melanin sẽ làm cho da, tóc, và mắt có màu trắng bạch. Đây là chứng bệnh bẩm sinh theo di truyền nên nếu bố hoặc mẹ bị bệnh thì có khả năng rất cao sinh con cũng bị bệnh. 3. Đặc điểm của người bị bệnh bạch tạng Người mắc bệnh rất dễ để nhận thấy được nhờ vào những đặc điểm sau trên cơ thể. 3.1. Đặc điểm trên da Biểu hiện dễ nhận thấy nhất của người bị bạch tạng là da có màu trắng bạch, khác hẳn so với những người bình thường. Trên da thường xuất hiện các đốm tàn nhang, mụn ruồi, và dễ bị rám nắng. 3.2. Màu mắt và thị lực Tùy theo từng độ tuổi mà mắt của người bạch tạng sẽ có màu xanh hoặc nâu. Do bị thiếu sắc tố Melanin nên thị lực người bệnh rất kém, dễ bị tổn thương và hay bị một số tình trạng như là: Người bệnh dễ bị cận ngay từ khi còn trẻ. Nhãn cầu người bệnh bị rung giật. Mất khả năng nhìn, di chuyển tập trung vào một hướng. Rối loạn thị lực. 3.3. Màu tóc Tóc người bệnh thường có màu trắng hoặc nâu nhạt và bắt đầu sậm dần khi bước vào độ tuổi trưởng thành. Trên đây là một số những đặc điểm dễ nhận thấy ở người bị bệnh. Đối với một số trường hợp mang gen lặn và có nguy cơ mắc bệnh thì cần phải được theo dõi kỹ hơn. 4. Phương pháp điều trị bệnh Hiện nay vẫn chưa có cách để chữa trị dứt điểm và phòng ngừa được bệnh bạch tạng. Bởi căn bệnh do gen lặn ở trong bộ gen di truyền là rất khó để xác định. Tuy không thể chữa khỏi được căn bệnh này. Nhưng vẫn có một số phương pháp giúp cải thiện thị lực cũng như cách để bảo vệ cơ thể người bệnh trước các yếu tố có hại từ môi trường. 4.1. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp dưới ánh sáng của mặt trời Do cơ thể người bệnh không có sắc tố Melanin giúp bảo vệ da tránh được các tia cực tím từ ánh sáng mặt trời, nên khi ra ngoài người bệnh cần bôi kem chống nắng và mặc áo có khả năng chống được tia UV. Việc này sẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng tổn thương da. 4.2. Cải thiện thị lực Mắt của người bị bệnh rất dễ bị tổn thương, cho nên để giúp cải thiện thị lực khi đi ra ngoài người bệnh nên thường xuyên đeo kính râm để hạn chế tối đa ánh sáng mặt trời chiếu vào mắt, hoặc đeo các loại kính tăng cường thị lực giúp nhìn được rõ mọi vật xung quanh. Người bệnh cũng có thể thực hiện làm phẫu thuật mắt để khắc phục tình trạng nhãn cầu bị rung giật, lác mắt,... 4.3. Khám bệnh theo định kỳ Việc khám bệnh theo định kỳ là rất quan trọng và cần thiết với người mắc bệnh bạch tạng. Khi được kiểm tra sức khỏe thường xuyên người bệnh sẽ phát hiện được sớm những tình trạng bệnh của mình và có cách điều trị kịp thời. Đặc biệt là theo dõi được bệnh ung thư da. Nếu thường xuyên theo dõi sức khỏe và bảo vệ cơ thể theo cách nêu trên, người bệnh vẫn có một sức khỏe tốt và sinh hoạt bình thường trong thời gian dài. 5. Bệnh có nguy hiểm không? Trên thực tế thì những người mắc bệnh bạch tạng vẫn có tuổi thọ khá cao. Chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát được bệnh nếu được chăm sóc chu đáo và thăm khám bác sĩ thường xuyên biết được những vấn đề bất thường để điều trị kịp thời. Việc này sẽ giúp hạn chế tối đa rủi ro của bệnh và giúp người mắc bạch tạng có được cuộc sống như những người bình thường. Ngoài ra về hình thức bên ngoài của người bị bệnh sẽ hơi khác so với những người bình thường. Nhưng bạn không cần quá lo lắng vì trong xã hội ngày nay mọi người đều có sự hiểu biết và thông cảm đối với người mắc phải căn bệnh này. Không những vậy mà người bị bạch tạng vẫn có thể làm việc và có chỗ đứng nhất định trong xã hội. 6. Bệnh bạch tạng có thể lây nhiễm không? Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng sẽ đặt ra câu hỏi là liệu bệnh bạch tạng có lây nhiễm được hay không? Và câu trả lời là bệnh không có khả năng lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp. Đây là một bệnh di truyền, nếu bố hoặc mẹ mang gen bạch tạng thì mới có khả năng truyền bệnh sang con. Vẫn có một số trường hợp bố hoặc mẹ mắc bệnh nhưng con sinh ra lại không bị mang bệnh. Vì vậy cho nên người bạch tạng vẫn có thể thoải mái và tự tin sinh hoạt như những người bình thường mà không sợ lây nhiễm cho người bên cạnh. Không ai trong chúng ta muốn mắc phải bệnh bạch tạng hoặc bất cứ căn bệnh nào. Đối với những ai đã mắc bệnh thì bạn hãy cứ lạc quan và thường xuyên theo dõi sức khỏe của mình để được các bác sĩ tư vấn và điều trị. Điều này sẽ giúp chất lượng cuộc sống của người bệnh được cải thiện đáng kể. Trên đây là đôi nét về bệnh bạch tạng, nguyên nhân và cách điều trị bệnh hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này các bạn có thể hiểu rõ hơn về căn bệnh này để có thể đồng cảm, giúp đỡ những người không may mắc bệnh.
medlatec
1,179
Công dụng thuốc Vialexin 500 Thuốc Vialexin 500 thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy Vialexin 500 là thuốc gì và được sử dụng trong trường hợp nào? 1. Tác dụng của thuốc Vialexin 500 Thuốc Vialexin 500 có thành phần chính chứa hoạt chất Cephalexin có hàm lượng 500mg. Vialexin 500 có phổ tác dụng trung bình, tác dụng lên các vi khuẩn gram dương như liên cầu, tụ cầu, phế cầu trừ liên cầu đề kháng Methicillin. Tác dụng trên một số vi khuẩn gram âm như E. coli, Proteus mirabilis, Klebsiella pneumoniae và Shigella. Ngoài ra còn có các chủng khác như: các Enterobacter, Bacteroid, Enterococcus, ...Thuốc Vialexin 500 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Sử dụng trong nhiễm khuẩn đường hô hấp như: giãn phế quản có bội nhiễm, viêm phế quản cấp tính và mãn tính.Điều trị trong nhiễm khuẩn tai mũi họng: viêm xoang, viêm tai giữa, viêm xương chủm, viêm họng.Điều trị nhiễm trùng đường tiểu: viêm bàng quang, viêm bể thận cấp tính và mãn tính, viêm tuyến tiền liệt và dự phòng trong nhiễm khuẩn đường niệu tái phát.Chỉ định sử dụng cho bệnh nhân có nhiễm khuẩn sản và phụ khoa, mô mềm, da và xương, bệnh giang mai và lậu (khi bệnh nhân đã sử dụng Penicilline nhưng không phù hợp), thay thế tạm thời điều trị phòng ngừa với kháng sinh Penicillin cho bệnh nhân trong nha khoa bị mắc bệnh tim và phải điều trị răng. Ngoài ra còn sử dụng để điều trị do nhiễm trùng do một số vi khuẩn gram dương và gram âm khác.Không sử dụng cho bệnh nhân quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc Vialexin 500, hoạt chất Cephalexin (các kháng sinh nhóm Cephalosporin). Các bệnh nhân đã từng có tiền sử sốc phản vệ do sử dụng Penicillin hoặc các phản ứng trầm trọng khác qua trung gian globulin miễn dịch Ig. E. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Vialexin 500 2.1. Cách dùng. Thuốc Vialexin 500 được sử dụng bằng đường uống, nên uống lúc đói và tốt nhất là khoảng 1 giờ trước khi ăn.2.2. Liều dùng. Nhận thấy đa số các trường hợp nhiễm trùng ở người lớn sẽ đáp ứng với liều uống 1 đến 2g Vialexin 500 trong 1 ngày, chia làm nhiều lần dùng. Đối với hầu hết các nhiễm trùng, có thể sử dụng theo các liều như sau:Đối với người lớn:Dùng liều mỗi ngày 3 lần, 1 lần 500mg.Trong trường hợp có nhiễm trùng nặng hoặc khu trú sâu, đặc biệt vi khuẩn kém nhạy cảm, cần thực hiện tăng liều dùng 1g x ngày 3 lần hoặc 1,5g x ngày 4 lần.Để dự phòng trong nhiễm trùng đường tiểu tái phát, có thể dùng liều khuyến cáo 125mg vào mỗi bữa tối và trong liên tục vài tháng.Nếu đang trong quá trình điều trị thẩm phân từng đợt thì nên dùng 500mg Vialexin 500 sau mỗi đợt thẩm phân, tổng liều tối đa vào ngày đó là 1g.Đối với trẻ em:Đối với các đối tượng là trẻ em, nên tính toán liều sử dụng dựa vào trọng lượng cơ thể đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Các khuyến cáo có thể dựa trên liều lượng 25 đến 60 mg/kg cân nặng/ ngày.Đối với các trường hợp trẻ có nhiễm trùng mãn tính hay nhiễm trùng trầm trọng, khu trú sâu, liều sử dụng nên tăng đến 100 mg/ kg cân nặng/ ngày và dùng tối đa trong 4 ngày.Trẻ em trên 12 tuổi: dùng mỗi ngày 3 lần, 1 lần 500mg.Trẻ em từ 5 đến 12 tuổi: ngày 3 lần, 1 lần 250mg.Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: ngày 3 lần, 1 lần 125mg.Trẻ em < 1 tuổi: ngày 2 lần, 1 lần 125mg.Khi trẻ đang được điều trị thẩm phân từng đợt, thì nên bổ sung Vialexin 500 với liều 8 mg/ kg cân nặng.Chú ý: Trong hầu hết các nhiễm trùng cấp tính, khi các triệu chứng giảm bớt và các dấu hiệu trở lại bình thường, người bệnh nên được tiếp tục điều trị thêm ít nhất là 2 ngày với Vialexin 500.Nhưng trong giang mai phức tạp và các nhiễm trùng đường niệu thể tái phát hay mãn tính thì nên điều trị trong 2 tuần, ngày 4 lần, 1 lần 500mg. Tuy cho đến thời điểm hiện tại Cephalexin chưa thấy có độc tính trên thận, tuy nhiên Cephalexin lại được đào thải chủ yếu qua thận có thể gây ra sự tích tụ không cần thiết khi chức năng thận bị giảm đi hơn một nửa so với bình thường. Khuyến cáo liều lượng tối đa giảm cho phù hợp ở những đối tượng này là ngày 4g cho trẻ em và 6g cho người lớn. 3. Tương tác thuốc Vialexin 500 Việc sử dụng chung Vialexin 500 liều cao với thuốc lợi tiểu mạnh hay Aminoglycoside có thể ảnh hưởng đến chức năng thận của người bệnh.Khi bệnh nhân có sử dụng thuốc tránh thai, Vialexin 500 có thể là giảm tác dụng của oestrogen trong thuốc dẫn đến giảm hiệu quả tránh thai.Cholestyramin và Cephalexin khi được sử dụng cùng lúc, chúng sẽ gắn với nhau ở ruột nên làm giảm sự hấp thu của nhau.Đối với Cephalexin nồng độ trong huyết thanh và thời gian bán thải tăng lên đồng thời sự bài tiết qua thận bị giảm khi dùng chung Vialexin 500 với Probenecid.Tác dụng của Metformin tăng lên, tuy nhiên hiệu lực của vaccine thương hàn bị giảm xuống khi dùng chung với thuốc Vialexin 500.Các tác nhân gây uric niệu làm tăng tác dụng của Cephalexin trong Vialexin 500. 4. Tác dụng không mong muốn Khi bệnh nhân sử dụng Vialexin 500, có thể gặp phải các tác dụng phụ như: rối loạn tiêu hóa (nôn, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, chứng khó tiêu, đau bụng, khó chịu thượng vị), ít khi có phản ứng dị ứng, phù mạch, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính có hồi phục, phản ứng phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, bội nhiễm, mề đay, nổi ban do thuốc...Trên trẻ nhỏ khi dùng Vialexin 500 có thể thay đổi hành vi tập tính, điếc tai, chóng mặt, ù tai.Như những kháng sinh phổ rộng khác, Vialexin 500 có thể gây tăng trưởng đối với vi khuẩn cộng sinh gây ngứa âm hộ, viêm âm đạo, bệnh Candida sinh dục. 5. Chú ý khi sử dụng Vialexin 500 Bệnh nhân bị suy thận, cần phải theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và giảm liều điều trị.Gây ra tình trạng bội nhiễm các chủng vi khuẩn không nhạy cảm khi sử dụng thuốc dài ngày, ngoài ra cần phải kiểm tra chức năng gan và thận, chức năng tạo máu của bệnh nhân.Thận trọng trong bệnh nhân bị viêm đại tràng hoặc các bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày – ruột.Thận trọng sử dụng trên đối tượng là phụ nữ mang thai và đang cho con bú vì tính an toàn chưa được thiết lập, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, cân nhắc giữa lợi ích điều trị và tác dụng bất lợi.
vinmec
1,213
Giải đáp những thắc mắc xoay quanh việc bơm tinh trùng Bơm tinh trùng là sự lựa chọn khá phổ biến của các gia đình hiếm muộn hiện nay. Tỉ lệ vô sinh ngày càng cao do nhiều yếu tố. Điều đó gây khó khăn đối với các gia đình muốn có con. Vì vậy, người ta tìm đến các phương pháp hỗ trợ sinh sản. Tiến bộ của y học ngày nay cho phép việc bơm tinh trùng vào tử cung để hiệu quả thụ thai diễn ra cao hơn. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều thắc mắc xoay quanh phương pháp này. Để mọi người có cái nhìn chính xác hơn về vấn đề này, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến trong bài viết dưới đây. 1. Phương pháp bơm tinh trùng là gì? Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung là một phương pháp giúp hỗ trợ sinh sản. Đây là phương pháp được rất nhiều gia đình hiếm muộn lựa chọn. Mong muốn của họ là phương pháp này có thể làm tăng tỷ lệ thụ thai thành công. Tên khoa học của phương pháp này là Intrauterine Insemination (IUI). Để thực hiện, tinh trùng của người chồng hoặc người hiến sẽ được lọc rửa để chọn ra những tinh trùng chất lượng nhất. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống thông mảnh và mềm để đưa lượng tinh trùng này vào tử cung của người phụ nữ. Do được đưa trực tiếp vào tử cung nên cơ hội thụ tinh thành công sẽ cao hơn rất nhiều. 2. Thực hiện IUI mấy lần thì có thai? Phương pháp hỗ trợ sinh sản bơm tinh trùng có thành công hay không còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Không phải trường hợp nào cũng thành công từ lần đầu tiên. Vậy, phải thực hiện bao nhiêu lần để có thai? Đây là câu hỏi của rất nhiều gia đình hiếm muộn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ thai thành công chủ yếu là sức khỏe của hai vợ chồng. Có rất nhiều trường hợp đã may mắn thành công ở lần bơm đầu tiên. Nhưng cũng có các gia đình phải đến lần thứ 2, thứ 3 mới mang lại kết quả như ý muốn. Còn nếu sau 3 lần vẫn không thành công thì phải chuyển sang phương pháp khác. Kết quả của phương pháp hỗ trợ sinh sản này có thể cho ra một thai, thai đôi hoặc đa thai. Vì không phải cơ địa của cặp vợ chồng nào cũng giống nhau nên các kết quả cho ra cũng khác nhau. Thông thường, khả năng thành công của phương pháp này là 20 - 26%. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thụ thai theo phương pháp IUI gồm có: Tùy thuộc vào nguyên nhân vô sinh của cặp vợ chồng. Có thể là nguyên phát hoặc thứ phát. Tùy thuộc vào số lượng noãn chín. Tùy thuộc vào chất lượng tinh trùng 3. Một số điều cần lưu ý để tỷ lệ thụ thai thành công cao hơn Để kết quả của phương pháp hỗ trợ sinh sản IUI cao hơn, các bạn hãy chú ý những điều sau: Sau khi thực hiện phương pháp bơm tinh trùng, hãy nghỉ ngơi từ 30 đến 45 phút tại giường. Tránh ra về ngay. Với các cặp vợ chồng thì tránh quan hệ trong khoảng từ 3 đến 5 ngày sau khi thực hiện phương pháp này. Bời vì trong khoảng thời gian này, số tinh trùng được bơm vào sẽ di động và sống sót cao nhất. Nên tránh những tác động có thể ảnh hưởng tới chất lượng tinh trùng. Không luyện tập mạnh sau khi thực hiện phương pháp IUI. Hãy vận động nhẹ nhàng bằng cách đi lại bình thường. Tuyệt đối không chạy quá sức. Việc vận động nhẹ nhàng sẽ tạo điều kiện tốt nhất để tinh trùng di động. Nếu gặp các dấu hiệu bị căng tức bụng thì phải lập tức đi khám lại. Vì sau khi bơm tinh trùng, người phụ nữ có thể gặp các triệu chứng như căng tức bụng, tiểu ít, nôn mửa, cơ thể mệt mỏi, khó chịu. Để chắc chắn thì bạn nên thông báo lại với bác sĩ điều trị để được tư vấn giải đáp. Tránh ở nhà suy đoán, lo lắng gây nên áp lực về mặt tâm lý. Chú ý uống đủ nước mỗi ngày. Trung bình bạn nên uống đủ từ 2 đến 3 lít nước mỗi ngày sau khi thực hiện phương pháp IUI. Sau hai tuần, hãy dùng que thử thai để kiểm tra kết quả. Nếu que thử thai hiện lên hai vạch thì xin chúc mừng bạn vì đã thụ thai thành công. 3.1. Những lưu ý đối với người vợ Cải thiện chế độ dinh dưỡng, ăn các thực phẩm giàu protein, vitamin và muối khoáng. Tránh các đồ ăn nhanh, thực phẩm sống chưa qua chế biến hoặc thực phẩm chưa được tiệt trùng. Hạn chế các thực phẩm có thể làm co bóp tử cung như đu đủ xanh, quả táo mèo, rau răm, rau sam,... Đây đều là những thực phẩm làm tăng khả năng sảy thai. Bổ sung sắt, acid folic cho cơ thể từ 1 đến 3 tháng trước khi thực hiện phương pháp IUI. Tập thể dục mỗi ngày để nâng cao sức khỏe. Thực hiện các biện pháp để phòng tránh bệnh truyền nhiễm. Kiểm tra sức khỏe định kỳ, không tiếp xúc với các hóa chất độc hại. Không sử dụng các chất kích thích, thuốc lá, rượu bia,... Tinh thần vui vẻ, thoải mái, không tạo ra các áp lực. 3.2. Đối với người chồng Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng. Bổ sung các thực phẩm tốt cho tinh trùng như thịt bò, hàu, trứng, các loại rau có màu xanh đậm, hải sản,... Không lao động nặng quá sức để tránh lao lực. Tập thể dục mỗi ngày. Không tiếp xúc với chất độc hại, không sử dụng thuốc lá, rượu bia. Không mặc quần quá bó sát hoặc ngồi quá lâu một chỗ. 4. Sau khi thực hiện thụ thai theo phương pháp IUI thì bao lâu mới được thực hiện lại? Nếu sau 2 tuần, bạn dùng que thử thai mà không đạt được kết quả mong muốn. Xét nghiệm máu cũng xác định là không có thai thì có thể xác định phương pháp IUI đã không thành công. Bạn có thể thực hiện lại nhưng cần phải có một khoảng thời gian nghỉ giữa hai lần kích trứng. Thời gian nghỉ tốt nhất là từ 1 đến 3 tháng. Lúc này, buồng trứng sẽ được phục hồi để có thể tiếp tục cho một quá trình mới. Tùy vào trường hợp cụ thể ở từng người mà bác sĩ sẽ khuyên nên thực hiện quá trình IUI lần tiếp theo vào thời gian nào. Các bác sĩ sẽ thực hiện phương pháp IUI cho bạn 3 lần. Nếu sau 3 lần vẫn thất bại thì họ sẽ khuyên bạn nên chuyển sang phương pháp khác để đạt được khả năng thành công cao hơn. Cụ thể là phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm. Tỷ lệ thành công của phương pháp này lên tới 50%. 5. Sau khi bơm tinh trùng vào tử cung thì tinh trùng có bị chảy ra ngoài không? Không ít chị em phụ nữ lo lắng việc tinh trùng sẽ bị chảy ra ngoài sau khi bơm. Tuy nhiên, các bạn nên hiểu rằng tinh trùng sau khi được lọc rửa không giống với tinh trùng tươi. Số tinh trùng này đã được cô đặc lại với một thể tích rất nhỏ. Tuy số lượng thể tích nhỏ nhưng lượng tinh trùng vẫn là rất lớn và đều là những tinh trùng tốt nhất. Sau khi được bơm vào tử cung, số tinh trùng này sẽ không bị chảy ra ngoài. Nếu bạn thấy âm đạo mình bị ra nước là luôn trong trạng thái ẩm ướt sau khi thực hiện phương pháp bơm tinh trùng thì cũng đừng quá lo lắng. Đây có thể là dung dịch muối sát khuẩn các bác sĩ đã sử dụng để vệ sinh âm đạo. Cũng có thể là chất nhầy cổ tử cung tiết ra.
medlatec
1,374
Viêm bao quy đầu và cách hỗ trợ điều trị Viêm bao quy đầu nếu không hỗ trợ điều trị có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm khác. Bài viết dưới đây đề cập đến bệnh viêm bao quy đầu và cách hỗ trợ điều trị. Viêm bao quy đầu là gì? Viêm bao quy đầu là bệnh lý phổ biến ở nam giới. Nguyên nhân gây viêm chủ yếu là do hẹp – dài bao quy đầu, các viêm do vi khuẩn gây nên… Nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời, viêm bao quy đầu rất dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của nam giới. Viêm bao quy đầu và cách hỗ trợ điều trị là quan tâm của rất nhiều nam giới. Biểu hiện của viêm bao quy đầu Viêm bao quy đầu do nhiều nguyên nhân. Mỗi nguyên nhân gây bệnh lại có những biểu hiện khác nhau, cụ thể: – Viêm bao quy đầu cấp tính: Biểu hiện là những mẩn đỏ, bao da dương vật cũng sưng, tấy đỏ, quy đầu có cảm giác nóng rát và ngứa. Khi bệnh phát triển tạo nên hiện tượng lở loét, có dịch mủ trắng kèm theo mùi hôi rất khó chịu. – Viêm loét dạng vòng quy đầu: Xuất hiện những nốt ban đỏ, những nốt ban to dần, lan rộng gây loét quy đầu. – Viêm bao quy đầu do khuẩn cadida: Bề mặt quy đầu nhẵn nhưng lạ xuất hiện những nốt nhỏ li ti, khi bệnh chuyển sang cấp tính sẽ loét quy đầu. – Một số nguyên nhân khác như viêm quy đầu do vi khuẩn trí, thủ dâm quá mạnh, dẫn đến quy đầu sưng tấy, mẫn nốt đỏ. Khi bị viêm bao quy đầu, nam giới nên đi khám chuyên khoa càng sớm càng tốt. Khuyến cáo của các chuyên gia y tế là ngay khi có những biểu hiện bệnh nêu trên, nam giới cần đi khám chuyên khoa nam học càng sớm càng tốt để tìm nguyên nhân và hỗ trợ điều trị sớm. Viêm bao quy đầu có dẫn đến vô sinh không? Bệnh viêm bao quy đầu nếu không được hỗ trợ điều trị có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như sau: – Các vi khuẩn trú ngụ và gây viêm bao quy đầu có thể tham gia vào quá trình quan hệ tinh dục. Nó cùng với tinh trùng đi vào âm đạo của nữ giới khiến cho chất lượng của tinh trùng bị giảm mạnh, tế bào trứng và tinh trùng bị phá hoại, nó cũng gây ra các bệnh phụ khoa ở nữ giới và có thể dẫn tới vô sinh. –Viêm bao quy đầu sẽ khiến cho vùng thần kinh cảm ứng tình dục bị tổn thương, mam giới dễ bị xuất tinh sớm, thậm chí là liệt dương. – Các vi khuẩn gây viêm bao quy đầu có thể tấn công ngược dòng và gây ra các bệnh nam khoa khác như viêm tinh hoàn, viêm ống dẫn tinh, viêm mào tinh hoàn… –Không chỉ gây ra nhiều bệnh viêm nhiễm nam khoa khác, viêm bao quy đầu còn kéo theo viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm thận. Các bệnh cấp tính nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời thì có thể gây nguy hiểm tới tính mạng. Viêm bao quy đầu và cách hỗ trợ điều trị -Viêm bao quy đầu do hẹp, dài quy đầu: Phương pháp hỗ trợ điều trị bắt buộc là cắt bao quy đầu. Tiểu phẫu cắt bao quy đầu sẽ cắt bỏ đi phần da thừa phần đầu bao quy đầu, giúp quy đầu lộ ra, dễ dàng cho việc vệ sinh, ngăn chặn viêm quy đầu hình thành và phát triển. Sau khi cắt bao quy đầu, bệnh nhân vẫn phải sử dụng thuốc chữa viêm quy đầu theo sự hướng dẫn và theo dõi của bác sĩ. -Trong trường hợp viêm bao quy đầu do vi khuẩn viêm: Hiện nay để tiêu diệt các loại vi khuẩn này cần kỹ thuật kiểm tra tác nhân gây bệnh chip gen; phương pháp kích hoạt nhiễm dịch DNA; cần uống và bôi thuốc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Lưu ý: Dùng thuốc hỗ trợ điều trị viêm bao quy đầu là dùng thuốc hỗ trợ hỗ trợ điều trị chứ không thể dùng thuốc để hỗ trợ điều trị kịp thời, phải kết hợp cả thuốc, cả phương pháp ngoại khoa kết hợp hỗ trợ điều trị có tác dụng hỗ trợ điều trị nhanh hơn. -Ngoài việc phẫu thuật, dùng thuốc thì nam giới cũng cần phải kết hợp một số biện pháp sau: Giữ gìn vệ sinh vùng kín sạch sẽ, tránh quan hệ tình dục trong thời gian hỗ trợ điều trị.
thucuc
803
Nhận diện hình ảnh đau mắt đỏ qua từng giai đoạn Hình ảnh đau mắt đỏ thường có sự tiến triển qua ba giai đoạn với những triệu chứng dễ dàng nhận thấy. Tuy không gây ảnh hưởng tới thị lực và diễn ra nhanh chóng nhưng bạn cũng cần phát hiện kịp thời để có hướng điều trị từ bác sĩ nhằm hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý khác về mắt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này. 1. Khái quát về bệnh đau mắt đỏ Nguyên nhân chủ yếu của bệnh đau mắt đỏ là do vi rút Adenovirus hoặc vi khuẩn như liên cầu, tụ cầu, phế cầu gây nên. Bệnh thường gặp vào mùa hè tới cuối mùa thu, khi thời tiết từ nắng nóng chuyển sang mưa, độ ẩm không khí cao, giao mùa… Bệnh đau mắt đỏ có thể lây lan qua các con đường như: – Tiếp xúc với người bệnh qua đường hô hấp, nước bọt, nước mắt, bắt tay. Đặc biệt, nước mắt của người bệnh là nơi ẩn chứa rất nhiều vi rút. Sử dụng chung các đồ dùng sinh hoạt như khăn mặt, gối. – Dùng nguồn nước bị nhiễm mầm bệnh như ao, hồ, bể bơi. – Thói quen thường xuyên dụi mắt hoặc sờ vào mũi, miệng. – Những nơi có mật độ người đông, cự ly gần cũng rất dễ làm cho căn bệnh lây lan. Thói quen hay dụi mắt cũng có thể là nguyên nhân gây nhiễm bệnh 2. Hình ảnh đau mắt đỏ phát triển theo các giai đoạn Bất kì ai cũng đều có khả năng măc bệnh đau mắt đỏ. Thông thường, tình trạng đau mắt đỏ sẽ diễn ra qua 3 giai đoạn chính bao gồm: giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn toàn phát và giai đoạn hồi phục. Tương ứng với mỗi giai đoạn phát triển của bệnh sẽ có những biểu hiện, triệu chứng cụ thể. Do đó, bạn cần quan sát thật kỹ dấu hiệu bị đau mắt đỏ, đặc biệt ở trẻ em để kịp thời phát hiện và thăm khám mắt đúng cách nhằm bảo vệ sức khỏe. 2.1. Hình ảnh đau mắt đỏ khi bước vào giai đoạn ủ bệnh Đây là giai đoạn đầu, báo trước căn bệnh đau mắt đỏ thông qua những dấu hiệu ban đầu của cơ thể khi phản ứng với tình trạng viêm. Thông thường, đau mắt đỏ ở giai đoạn này thường kéo dài từ 2 đến 14 ngày. Các biểu hiện ban đầu thấy được đó là tình trạng bị đau họng, sốt nhẹ, chảy nước mắt, mắt sưng đỏ và ngứa, xuất hiện nhiều gỉ mắt (ghèn) màu xanh lá hoặc vàng. Nếu không để ý kỹ tới những biểu hiện đau mắt đỏ trong giai đoạn ủ bệnh này, bạn có thể nhầm lẫn với các bệnh lý ở đường hô hấp. Một số dấu hiệu sớm của bệnh đau mắt đỏ trong giai đoạn này bao gồm: – Người bệnh có biểu hiện sốt, thường là sốt nhẹ và cơ thể mệt mỏi. – Ho và đau rát họng. – Nuốt nước bọt kèm ăn uống khó khăn. – Nổi hạch ở vùng trước tai. – Nhạy cảm và sợ luồng ánh sáng mạnh. – Chảy nước mắt, mắt ngứa và bị đỏ nhẹ. Chảy nước mắt, mắt ngứa, đỏ nhẹ là một số biểu hiện ở giai đoạn đầu của bệnh 2.2. Hình ảnh đau mắt đỏ khi bước vào giai đoạn toàn phát Giai đoạn toàn phát của bệnh đau mắt đỏ thường tiến triển và kéo dài trong khoảng thời gian từ 5 đến 7 ngày. Đây là giai đoạn mà các dấu hiệu của đau mắt đỏ được thể hiện rõ ràng nhất. Biểu hiện đầu tiên là một hoặc cả hai mắt đều bị đỏ. Ngoài ra, tình trạng đau mắt đỏ có thể không đồng đều nhau, có mắt gặp tình trạng nặng hơn mắt còn lại. Ngoài ra, đau mắt đỏ trong giai đoạn toàn phát của bệnh còn có các triệu chứng thường gặp khác như: – Người đau mắt đỏ có cảm giác cộm, vướng ở mắt như có hạt bụi, sạn ở trong mắt. – Mi mắt sưng nề, xung huyết và có cảm giác ngứa ở trong mắt. – Chảy nhiều nước mắt – Xuất hiện nhiều gỉ mắt khiến cho hai mắt dính vào nhau, khó mở mắt mỗi khi thức dậy. – Chói mắt, sợ và nhạy cảm hơn với ánh sáng. – Có tình trạng xuất huyết dưới kết mạc hoặc có giả mạc (ít gặp). – Có hiện tượng viêm họng hạch hoặc xuất hiện hạch ở tay (ít gặp) Trong giai đoạn toàn phát của bệnh đau mắt đỏ, bạn nên điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý nhằm hạn chế triệu chứng. Đồng thời, bạn cũng cần tăng cường thời gian nghỉ ngơi cho mắt bằng cách hạn chế sử dụng thiết bị điện tử giúp giảm sự khó chịu cho mắt. Để hạn chế bệnh đau mắt đỏ lây lan sang cho người khác, bạn không nên sử dụng các vật dụng chung như khăn mặt, bàn chải, dụng cụ ăn uống,… kết hợp với việc đeo khẩu trang khi tiếp xúc cùng mọi người. 2.3. Hình ảnh đau mắt đỏ khi bước vào giai đoạn hồi phục Giai đoạn hồi phục của bệnh đau mắt đỏ thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Tại giai đoạn này, những triệu chứng của đau mắt đỏ giảm dần, tình trạng mắt cải thiện, lòng trắng của mắt từ màu đỏ sẽ dần chuyển sang trắng và trở về trạng thái bình thường ban đầu của mắt. Đau mắt đỏ thường lành tính nhưng vẫn có tỷ lệ biến chứng của bệnh là 20%. Cụ thể, đau mắt đỏ có khả năng gây nên tình trạng bị viêm giác mạc, viêm giác mạc chấm, viêm giác mạc sâu hoặc thậm chí để lại sẹo, suy giảm thị lực, khô mắt,… nếu không điều trị đúng cách. Trong quá trình bị đau mắt đỏ, bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý điều trị theo các phương pháp truyền miệng hoặc các phương pháp dân gian như: nhỏ sữa mẹ, đắp hành củ, xông với lá trầu,… Người bệnh cũng không nên tự ý mua thuốc điều trị khi chưa có sự hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ. Những việc làm này có thể gây ảnh hưởng không mong muốn tới sức khỏe của đôi mắt. Bạn cần nghe theo sự chỉ dẫn của bác sĩ để điều trị khỏi căn bệnh đau mắt đỏ
thucuc
1,131
Sán lá gan kí sinh ở đâu và những điều cần biết Sán lá gan không trực tiếp đe dọa đến tính mạng người bệnh nhưng nếu lơ là điều trị sẽ khiến sức khỏe suy giảm, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Sán lá gan kí sinh ở đâu, nguyên nhân gây bệnh như thế nào sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây. 1. Giải đáp bệnh sán lá gan là gì? Sán lá gan là một loại ký sinh trùng, hình dạng giống chiếc lá và có thân dẹt. Nó được xếp vào nhóm sinh vật lưỡng tính vì có bộ phận sinh dục giống đực và giống cái. Bệnh sán lá gan xảy ra khi ăn uống phải thực phẩm có sán lá và nhiễm bệnh. Bệnh sán lá gan được chia thành 2 loại bao gồm sán lá gan nhỏ và sán lá gan lớn. Trong đó, sán lá gan nhỏ gồm 3 loại như sau: – Clonorchis sinensis – Opisthorchis viverrini – Opisthorchis felineus Sán lá gan lớn gồm 2 loại là: – Fasciola hepatica – Fasciola gigantic Bệnh sán lá gan ở người là bệnh nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Sán lá gan ở người là bệnh nguy hiểm, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh. Sán lá gan lớn khi kí sinh ở gan tiết ra các chất độc làm tổn thương, phá hủy nhu mô gan, từ đó gây áp xe gan. Sau 2-3 tháng, sán lá gan tiếp tục lớn lên ở đường mật trong thời gian lên tới 30 năm. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, phù hợp có thể biến chứng thành ung thư gan, ung thư đường mật. Nếu lơ là điều trị, bệnh sán lá gan khiến gan tổn thương, suy yếu và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 2. Nguyên nhân gây nhiễm bệnh sán lá gan là gì? Nguyên nhân phổ biến khiến con người mắc bệnh sán lá gan là do thói quen ăn uống. Ăn các loại rau mọc dưới nước như rau cần, cải xoong, rau nhút, … nhưng không đảm bảo vệ sinh. Môi trường nước là điều kiện lý tưởng để trứng sán phát triển thành ấu trùng và sán trưởng thành để gây bệnh ở người. Sán lá gan khi vào người sẽ di chuyển khắp cơ thể, đi xuyên qua mạch máu rồi vào ổ bụng. Từ ổ bụng, sán xuyên qua bao gan vào gan sinh sống, làm nhu mô gan tổn thương. Ngoài ra, ăn đồ tái từ thịt lợn, bò, cá, tôm, … món ăn sống sushi, sashimi hay lối sống thiếu vệ sinh, phóng uế bừa bãi, vứt bỏ chất thải chưa qua xử lý, … cũng là nguyên nhân khiến sán sinh sôi, xâm nhập và gây hại cho con người. Thói quen ăn đồ sống, đồ tái là yếu tố nguy cơ gây ra bệnh sán lá gan ở người 3. Giải đáp: Sán lá gan kí sinh ở đâu? 3.1. Sán lá gan kí sinh ở đâu? – Trường hợp sán lá gan nhỏ Ở sán lá gan nhỏ, sán ký sinh chủ yếu ở người và một số động vật như chó, mèo, hổ, rái cá, chuột … Trứng theo phân ra ngoài, gặp môi trường nước ngọt ở sông suối, ao hồ, … Trứng lơ lửng trong nước, bị loài ốc thuộc giống Bithynia hoặc Melania nuốt phải. Trong cơ thể ốc, ấu trùng lông tơ chui ra khỏi trứng, phát triển lần lượt từ giai đoạn bào tử nang đến ấu trùng đuôi. Ấu trùng đuôi rời khỏi ốc chui qua da cá nước ngọt như cá diếc, cá rô, … Khi xâm nhập vào cơ thể của cá, chúng rụng đuôi và thành hậu ấu trùng ở da hoặc thịt cá. Ấu trùng này vào dạ dày, di chuyển xuống tá tràng rồi ngược theo đường mật lên gan. Sau khi xâm nhập vào mô gan, sán non phát triển thành sán trưởng thành, đẻ trứng trong ống dẫn mật. Một tháng sau đó, sán trưởng thành và đẻ trứng. 3.2. Sán lá gan kí sinh ở đâu? – Trường hợp sán lá gan lớn Với sán lá gan lớn, sán trưởng thành sống trong ống mật của động vật ăn cỏ rồi đẻ trứng. Trứng theo mật rồi theo phân ra ngoài, phôi bào phát triển thành ấu trùng lông sau khoảng 9-15 ngày. Khi ra ngoài, sán gặp môi trường nước, ấu trùng lông tơ rời khỏi trứng, bơi trong nước rồi chui vào loài ốc dưới nước có tên Lymnaea. Trong cơ thể ốc lần lượt phát triển qua các giai đoạn bào tử nang rồi tới ấu trùng đuôi. Ấu trùng đuôi rời khỏi ốc, bám tựa vào cây thủy sinh, rụng đuôi và biến thành hậu ấu trùng. Khi các loài động vật ăn cỏ hay con người ăn phải các loại rau này, vào ruột non hậu ấu trùng mất vỏ, phát triển thành sán non. Sán non bắt đầu chui qua vách ruột, xuyên phúc mạc và qua gan để sống trong các ống mật. Sán sinh sống khoảng 1 năm ở đây. Nhiều trường hợp, sán non lọt vào mạch máu đi nhầm vào phổi, mắt, mô dưới da. 3.3. Thông tin về vòng đời của sán lá gan Sán lá gan phổ biến ở nhiều tỉnh thành của Việt Nam. Sán lá gan trưởng thành và sinh sống trong ống mật. Trứng sán theo phân ra ngoài, trong môi trường nước thì tế bào phôi phát triển thành ấu trùng có lông tơ. Ấu trùng chui qua nắp tìm ốc thích hợp để chui vào, phát triển từ giai đoạn tử nang, tiến tới cuối cùng là ấu trùng đuôi. Mỗi giai đoạn phát triển số lượng ấu trùng tăng lên nhanh chóng. Một ấu trùng lông có thể tạo ra 100.000 ấu trùng đuôi. Ấu trùng đuôi rời ốc, bơi tìm ký chủ trung gian thích hợp để bám vào. Tại địa điểm này, nó rụng đuôi và biến thành ấu trùng. Các ký chủ trung gian thứ 2 có thể là thực vật thủy sinh, cá hoặc loài giáp xác. Khi người hay các loài động vật ăn ký chủ trung gian thứ 2 thì hậu ấu trùng đi vào theo đường ruột, di chuyển đến cơ quan thích hợp và sinh trưởng, phát triển thành sán trưởng thành trong vài tháng. 4. Các phương pháp phòng bệnh sán lá gan hiệu quả Dựa vào những con đường lây nhiễm của sán lá gan cho con người, chúng ta có thể phòng bệnh bằng những cách sau đây: – Thực hiện ăn chín uống sôi hoàn toàn, không ăn đồ sống, chưa qua chế biến như gỏi, tiết canh. – Lựa chọn nguồn thực phẩm an toàn, rõ nguồn gốc, xuất xứ. – Sử dụng nguồn nước sạch để uống, nấu ăn, nước uống cần đun sôi kỹ. – Các loại rau trồng dưới nước như rau muống, cải xoong, rau cần phải rửa sạch sẽ, ngâm muối hoặc các dung dịch khử khuẩn để đảm bảo an toàn, lưu ý luộc chín kỹ. – Không ăn các loại ốc, cá nếu chưa được nấu chín, vệ sinh sạch sẽ. – Rửa tay bằng xà phòng trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh. – Tẩy giun định kỳ 6 tháng/lần. Luôn luôn thực hiện ăn chín, uống sôi, vệ sinh sạch sẽ để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa bệnh sán lá gan xuất hiện
thucuc
1,296
Ngứa vùng kín sau sinh ảnh hưởng thế nào đến chị em? Ngứa vùng kín sau sinh là hiện tượng rất nhiều sản phụ mắc phải. Mặc dù tình trạng này khiến chị em cảm thấy vô cùng khó chịu, nhưng vì ngại và chủ quan, nên phần lớn sản phụ đều lựa chọn giải pháp là tự chữa trị tại nhà. Tuy nhiên, hiệu quả của việc làm này thường không cao và gây ra những hậu quả khó lường. Vậy tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh ảnh hưởng thế nào đến chị em? Đọc ngay bài viết bên dưới đây để biết câu trả lời nhé. Ngứa vùng kín sau sinh là bệnh thường gặp ở chị em phụ nữ 1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ngứa vùng kín sau sinh Thực chất ngứa vùng kín sau khi sinh không phải là một căn bệnh mà là dấu hiệu do bệnh viêm nhiễm phụ khoa gây nên. Trên thực tế, tình trạng này có thể xảy ra ở tất cả chị em phụ nữ, nhất là những chị em sau sinh. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh là:  1.1. Sự thay đổi nội tiết tố Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng ngứa vùng kín sau sinh. Cụ thể là sự tụt giảm đột ngột của nồng độ hormone estrogen khiến âm đạo của chị em bị khô hạn, gây ra cảm giác đau rát khi quan hệ tình dục. Đồng thời nó cũng làm tăng nguy cơ gây ra tình trạng viêm nhiễm phụ khoa. 1.2. Vệ sinh vùng kín sai cách Sau khi sinh con, tử cung của người mẹ bắt đầu co bóp để đẩy sản dịch ra bên ngoài. Lúc này, vùng kín của chị em sẽ luôn trong tình trạng ẩm ướt. Do đó, nếu chị em vệ sinh vùng kín của mình không đúng cách sẽ làm chết vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại sinh sôi, nảy nở, gây ra bệnh viêm nhiễm phụ khoa. Từ đó, gây ra tình trạng ngứa ngáy, khó chịu ở âm đạo. 1.3. Quan hệ tình dục không an toàn Phụ nữ sau sinh nên kiêng quan hệ vợ chồng ít nhất là trong một tháng đầu. Bởi lẽ lúc này, sức khỏe của chị em vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, vùng âm đạo vẫn còn bị tổn thương. Nếu chị em quan hệ vợ chồng quá sớm có thể khiến vết thương trở nên nghiêm trọng hơn, gây ra tình trạng viêm nhiễm và ngứa ngáy.  1.4. Một số thói quen xấu Bên cạnh đó, một số thói quen xấu hàng ngày như lười thay băng vệ sinh, mặc quần lót quá chật, lạm dụng sử dụng các loại dung dịch vệ sinh phụ nữ chứa nhiều hóa chất, lười vận động sẽ khiến vùng kín bị bí bách và ra nhiều mồ hôi,… Quan trọng nhất là những thói quen xấu này còn khiến vi khuẩn sinh sôi nhiều hơn, dẫn tới tình trạng ngứa vùng kín sau sinh. 2. Bị ngứa vùng kín sau sinh là biểu hiện của căn bệnh gì? Ngứa vùng kín sau khi sinh sẽ gây ra bệnh viêm âm đạo, viêm lộ tuyến cổ tử cung 2.1. Bệnh viêm âm đạo Theo các chuyên gia y khoa, ngứa phụ khoa sau sinh là dấu hiệu của bệnh viêm âm đạo do nấm. Triệu chứng thường gặp nhất của căn bệnh này là vùng kín ngứa rát, khô hạn đi kèm với khí hư có màu trắng đục, ra nhiều, có mùi hôi tanh, khó chịu. 2.2. Viêm lộ tuyến cổ tử cung Ngứa phụ khoa sau khi sinh cũng là biểu hiện của bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung. Lúc này, chị em sẽ thấy vùng âm đạo ngứa rát, ra nhiều khí hư màu vàng, có mùi hôi. Về cơ bản, viêm lộ tuyến cổ tử cung là bệnh lành tính, nhưng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, căn bệnh này có thể gây ra tình trạng vô sinh hiếm muộn. 2.3. Viêm tử cung Viêm tử cung là căn bệnh phụ khoa thường gặp nhất ở các sản phụ. Biểu hiện của căn bệnh này là vùng kín ngứa ngáy, khí ra nhiều, có thể lẫn một chút máu, tử cung bị đau và sưng to,… Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh này có thể lây lan và gây viêm nhiễm cả buồng trứng lẫn ống dẫn trứng,… 2.4. Bệnh lây nhiễm qua đường sinh dục Những căn bệnh lây nhiễm qua đường tình dục như herpes âm đạo, chlamydia, nhiễm trichomonas, mụn cóc âm, bệnh lậu, sùi mào gà đều có thể gây ra tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh. 3. Ngứa phụ khoa sau sinh ảnh hưởng như thế nào tới chị em? Như đã đề cập ở trên, ngứa vùng kín sau khi sinh có thể là biểu hiện của nhiều căn bệnh phụ khoa vô cùng nguy hiểm. Tất cả những căn bệnh này đều cần phải được thăm khám và điều trị kịp thời mới tránh được biến chứng nguy hiểm, lây nhiễm sang các bộ phận sinh dục khác như buồng trứng, tử cung, vùng chậu,… Thậm chí có thể gây vô sinh, nguy hiểm tới tính mạng.  Điều này có nghĩa tình trạng ngứa phụ khoa sau khi sinh sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe tổng thể của người mẹ, nhất là đang trong thời kỳ nuôi con và cho con bú. Không chỉ vậy, ngứa phụ khoa sau sinh còn ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt hàng ngày, khiến các mẹ cảm thấy bứt rứt, khó chịu và tự ti, nhất là khi gần gũi với chồng.  4. Cách điều trị tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh Để biết cách điều trị tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh, chị em nên tới bệnh viện để được bác sĩ thăm khám 4.1. Hạn chế gãi vùng kín Gãi vùng kín là thói quen xấu các bạn không nên làm khi “cô bé” bị ngứa ngáy. Bởi lẽ hành động này có thể khiến vùng kín của chị em bị tổn thương, trầy xước nghiêm trọng hơn, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây hại sinh sôi và nảy nở nhiều hơn.  4.2. Vệ sinh vùng kín đúng cách Chị em phụ nữ nên vệ sinh vùng kín, không thụt rửa âm đạo quá sâu làm chết những loại vi khuẩn có lợi và phải thay băng vệ sinh thường xuyên. Bên cạnh đó, chị em cũng không được sử dụng những loại dung dịch vệ sinh phụ nữ chứa nhiều hóa chất. Thay vào đó, chị em có thể rửa vùng kín bằng nước muối sinh lý, nhưng phải nhớ là không nên lạm dụng quá mức. 4.3. Thực hiện phương pháp điều trị ngứa vùng kín sau khi sinh tại nhà đúng cách Khi bị ngứa phụ khoa sau khi sinh, nhiều chị em thường áp dụng xông hơi vùng kín tại nhà bằng những loại lá thảo dược như trầu không, chè xanh,… Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có tác dụng làm giảm các dấu hiệu ngứa ngáy thông thường. Việc lạm dụng hoặc thực hiện phương pháp điều trị này sai cách sẽ dẫn tới những hệ quả khó lường, khiến tình trạng ngứa vùng kín trở nên trầm trọng hơn. Do đó, sản phụ phải hết sức chú ý khi xông hơi vùng kín tại nhà. 4.4. Đi khám bác sĩ phụ khoa để chấm dứt tình trạng ngứa phụ khoa sau sinh Tóm lại, tình trạng ngứa vùng kín sau khi sinh là vô cùng phổ biến và hoàn toàn có thể điều trị được. Do đó, chị em nên nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám để được bác sĩ điều trị sớm nhất nhé.
thucuc
1,342
Suy giảm trí nhớ ở người già: Cách nhận biết và phòng tránh Suy giảm trí nhớ ở người già là căn bệnh rất phổ biến và được xếp vào loại bệnh nguy hiểm. Tốc độ già hóa dân số nhanh ở Việt Nam kéo theo đó là sự gia tăng của các bệnh tuổi già, trong đó có suy giảm trí nhớ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn thông tin về căn bệnh phổ biến này và cách nhận diện, phòng ngừa hiệu quả. 1. Hiểu đúng về suy giảm trí nhớ ở người già Theo ước tính, trên thế giới có hơn 8 triệu người cao tuổi mắc phải bệnh suy giảm trí nhớ. Đây thực sự là căn bệnh vô cùng nguy hiểm ở người già nếu như không được cải thiện kịp thời và phòng ngừa đúng cách. 1.1. Bệnh suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi thực chất là gì? Suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi vốn dĩ không phải là bệnh. Đây là hội chứng lâm sàng gây ra bởi những tổn thương hoặc thoái hóa của bộ não trong quá trình hình thành và phát triển. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, mỗi ngày, có khoảng 3000 tế bào thần kinh bị phá hủy và không có sự tái tạo để thay thế. Hiện tượng này bắt đầu từ độ tuổi 20 – 25 và xảy ra nhanh hơn từ khoảng 60 tuổi. Suy giảm trí nhớ không phải là bệnh mà là hội chứng lâm sàng Thực tế, suy giảm trí nhớ là quy luật của tự nhiên trong quá trình lão hóa mà đa phần người cao tuổi đều mắc phải. Tuy nhiên, điều này làm ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống của họ bởi đôi lúc việc mà họ rất quan tâm, đã cố nhớ nhưng vẫn quên. Thậm chí suy giảm trí nhớ còn có thể gây những nguy hiểm tới sức khỏe, khiến những người lớn tuổi dễ gặp phải những tai nạn không mong muốn.   1.2. Dấu hiệu cảnh báo của bệnh suy giảm trí nhớ ở người già Suy giảm trí nhớ khiến người cao tuổi gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Vì vậy, bạn nên chú ý các dấu hiệu cảnh báo của bệnh ở người già để kịp thời cải thiện kịp thời và điều trị nếu cần. Ở giai đoạn đầu khi các tổn thương của bộ não còn ít, người cao tuổi thường có biểu hiện suy giảm trí nhớ ngắn hạn. Người bệnh có thể quên đi các thông tin vừa mới tìm hiểu, hỏi đi hỏi lại một thông tin, hoặc quên các ngày tháng hay sự kiện quan trọng. Nghiêm trọng hơn, họ không nhớ nổi các thành viên trong gia đình. Người mắc bệnh suy giảm trí nhớ sẽ bị lú lẫn về không gian. Đôi khi họ quên mất mình đang ở đâu và làm cách nào mình lại đến được đó. Người già mắc bệnh suy giảm trí nhớ thường gọi sai tên vật dụng. Họ khó khăn khi tìm từ ngữ diễn đạt, nói sai, viết sai. Đôi khi, họ bị lặp đi lặp lại những gì muốn truyền tải. Người bị suy giảm trí nhớ khó thực hiện các công việc hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân… Suy giảm trí nhớ khiến người cao tuổi khó theo dõi và ghi nhớ kịp các sự kiện, hoạt động xã hội quanh mình như đội bóng họ yêu thích, các sở thích cá nhân khác. Chính vì thế, họ có xu hướng tránh tham gia hoạt động xã hội và trở nên thu mình. Rất dễ dàng nhận ra người già thường bực tức hoặc trở nên đa nghi, lo lắng nhiều hơn khi họ cảm thấy không thoải mái. 2. Tại sao người già lại dễ mắc bệnh suy giảm trí nhớ? Có rất nhiều nguyên nhân khiến người cao tuổi dễ bị sa sút về trí tuệ. Trong đó, tuổi tác là nguyên nhân chủ yếu. Càng lớn tuổi, các cơ quan chức năng trong cơ thể càng kém dẻo dai. Não bộ cùng các nơ-ron thần kinh cũng theo đó mà lão hóa. Các phản xạ xảy ra thường xuyên, nhất là các phản xạ điều kiện như ghi nhớ, tập trung… Tuổi cao là nguyên nhân chủ yếu dễ dẫn đến suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi. Ngoài ra, các chuyên gia y tế còn khẳng định cũng các loại bệnh tật một nguyên nhân cũng gây nên bệnh suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi. Các căn bệnh tuổi già gây ảnh hưởng đến trí nhớ bao gồm: – Tai biến mạch máu não – Rối loạn tuần hoàn máu não – Mất ngủ – Alzheimer Theo các chuyên gia, Alzheimer là loại bệnh thần kinh. Bệnh này xảy ra khi các nơ-ron thần kinh cùng các synap trong vỏ não bị mất dần và không có sự tái tạo thay thế. Bệnh có liên quan đến khoảng 60 – 80% trường hợp suy giảm trí nhớ. Bởi Alzheimer tác động trực tiếp đến trí nhớ, suy nghĩ, hành vi của con người.  Bệnh có thể gây tử vong nếu để bệnh kéo dài trong thời gian dài. Ngoài ra, lạm dụng thuốc ngủ, các chất kích thích như bia rượu…cũng rất dễ gây suy giảm trí nhớ.  3. Cách phòng chống bệnh suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi Bệnh suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi có thể được cải thiện và đẩy lùi nếu chúng ta biết cách phòng ngừa và có những biện pháp can thiệp kịp thời. 3.1. Xây dựng chế độ dinh dưỡng Lời khuyên các chuyên gia dành cho những người cao tuổi bị mắc bệnh suy giảm trí nhớ: – Chế độ dinh dưỡng hợp lý và khoa học là yếu tố không thể thiếu để hỗ trợ não bộ. – Hạn chế ăn nhiều mỡ động vật có chứa hàm lượng cholesterol cao. – Bổ sung các chất omega-3 có trong thịt cá nhằm chống lão hóa tế bào não. – Tăng cường bổ sung các thực phẩm rau xanh và hoa quả sẫm màu Bổ sung Omega-3 giúp chống lão hóa não bộ, ngăn ngừa giảm sút trí nhớ 3.2. Duy trì thói quen lành mạnh giúp ngăn suy giảm trí nhớ ở người già Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh cũng là cách để phòng ngừa dấu hiệu sa sút trí tuệ ở người cao tuổi: – Thường xuyên hoạt động não như đọc sách, đọc báo hoặc chơi các trò chơi cần tư duy như chơi cờ,… – Tập thể dục thường xuyên để có cơ thể khỏe mạnh – Suy nghĩ tích cực, lạc quan – Không sử dụng các chất kích thích như bia rượu – Tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng để mở rộng mối quan hệ – Sử dụng các thuốc bổ não, thực phẩm chức năng dưỡng não. Việc này cần có chỉ định của bác sĩ về loại thuốc và liều lượng dùng. – Khám sức khỏe định kỳ hàng năm để theo dõi tình trạng sức khỏe. Đi khám thường xuyên giúp phát hiện những dấu hiệu bệnh lý để kịp thời điều trị Thường xuyên tập thể dục nâng cao sức đề kháng giúp phòng ngừa giảm trí nhớ ở người cao tuổi
thucuc
1,254
Xét nghiệm máu tại nhà giúp tiết kiệm thời gian cho bệnh nhân Xét nghiệm máu là một trong các xét nghiệm được coi như “tiêu chuẩn vàng” trong khám chữa bệnh, chẩn đoán chính xác và điều trị bệnh kịp thời. Vì thế, nhu cầu xét nghiệm máu rất lớn, không chỉ riêng người bệnh mà cả những người khỏe mạnh khám sức khỏe định kỳ. 1. Xét nghiệm máu tại nhà có thể giúp chẩn đoán những yếu tố gì? Xét nghiệm máu là một trong những xét nghiệm phổ biến và cần thiết hàng đầu, dùng để đánh giá tình trạng sức khỏe và phát hiện nhiều bệnh lý. Giống như lấy máu xét nghiệm tại trung tâm y tế, nhân viên lấy mẫu máu tại nhà cũng thực hiện đúng quy trình lấy và bảo quản mẫu máu tiêu chuẩn. Theo đó, nhân viên lấy máu sẽ lấy lượng máu nhỏ vừa đủ từ tĩnh mạch, mao mạch để tiến hành phân tích. Từ kết quả phân tích, bác sỹ có thể biết được: nhóm máu, lượng mỡ trong máu, các chỉ số sinh học, bệnh lý liên quan đến bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu,… Với y học hiện nay, từ mẫu máu xét nghiệm có thể giúp bác sỹ phát hiện và nhiều bệnh lý nguy hiểm từ sớm. Từ đó người bệnh được điều trị kịp thời, tăng cơ hội khỏi bệnh. Dưới đây là một số ý nghĩa, chẩn đoán quan trọng mà xét nghiệm máu có thể cung cấp: Nhóm máu Xét nghiệm máu trước tiên sẽ cho biết bạn đang sở hữu nhóm máu gì, từ nhóm máu phổ biến như A, B, O,… đến nhóm máu hiếm khác. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu Xét nghiệm cho biết số lượng bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu trong máu, từ đó biết được bệnh nhân có bị thiếu máu, mắc các bệnh về máu như ung thư máu, nhiễm trùng máu,… không. Lượng đường trong máu Định lượng đường trong máu sẽ cho biết liệu bạn có mắc bệnh đái tháo đường hay nguy cơ mắc bệnh hay không. Xét nghiệm mỡ máu Lượng mỡ máu (Cholesterol và triglyceride) là chỉ số quan trọng, nhằm dự đoán và đánh giá nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Nếu bị mỡ máu cao, người bệnh cần ngay lập tức thực hiện chế độ ăn chỉ định, tập thể dục,… để ổn định mỡ máu, tránh các biến chứng không mong muốn. Chẩn đoán các bệnh Xét nghiệm máu sẽ phát hiện bạn có mắc các bệnh liên quan đến gan, thận như viêm gan A, B, C,… hay nhiễm HIV, các bệnh truyền nhiễm khác hay không. Ngoài việc chẩn đoán, đánh giá tình trạng sức khỏe, xét nghiệm máu cũng được lựa chọn là phương pháp để theo dõi diễn biến, hiệu quả điều trị các bệnh liên quan tới máu. Một số loại thuốc có tác dụng phụ (như gây ức chế tủy xương) cũng sẽ được kiểm tra. 2. Xét nghiệm máu tại nhà đem lại lợi ích thế nào với người bệnh? Nếu đã từng ít nhất một lần tới bệnh viện, nhất là viện công khám chữa bệnh, hay đi cùng người nhà, hẳn bạn cũng cảm nhận được tình trạng quá tải, thời gian chờ lâu, mệt mỏi. Chưa kể nhiều người phải nhịn đói từ sáng sớm để làm xét nghiệm máu, tốn thời gian cả ngày chỉ để làm thủ tục và nhận kết quả. Những thủ tục hành chính khám và xét nghiệm máu tại bệnh viện rườm rà, tốn nhiều thời gian, vì thế mà hầu như ai cũng ái ngại khi đi khám chữa bệnh. Trong khám và chẩn đoán bệnh, đôi khi người bệnh phải làm nhiều thủ tục xét nghiệm khác ngoài xét nghiệm máu. Xét nghiệm máu tại nhà giúp mọi người xóa đi e ngại, bất tiện, tốn thời gian phải đi khám và lấy mẫu tận nơi. Lợi ích này đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ, người già hay những người bận rộn. Thương hiệu của dịch vụ đã khẳng định, hiện có rất nhiều người dân Thủ đô Hà Nội cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước biết đến và sử dụng dịch vụ này. Những thế mạnh đó, bệnh viện coi đây là động lực để tiếp tục hoàn thiện dịch vụ bằng việc nâng cao kỹ thuật chuyên môn, kỹ năng,… của các cán bộ để đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng khắt khe của nhân dân”. Hiện, Trung tâm Xét nghiệm của bệnh viện là một trong số ít những trung tâm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012, tự tin mang đến kết quả nhanh chóng và chính xác nhất. Bên cạnh đó, đội ngũ y bác sỹ trình độ chuyên môn cao, chắc chắn sẽ đưa ra những lời tư vấn và phác đồ điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
medlatec
816
11 phương pháp giúp bạn hồi phục sức khỏe khi bị kiệt sức Thông thường, bộ não và cơ thể chỉ xử lý cảm giác làm việc quá sức trong một thời gian nhất định. Nếu bạn thường xuyên trải qua mức độ căng thẳng cao mà không thực hiện các bước để hồi phục sức khỏe, bệnh kiệt sức cuối cùng sẽ xảy ra khiến bạn kiệt quệ về mặt tinh thần và thể chất. 1. Bệnh kiệt sức là gì? Bệnh kiệt sức là một trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần. Tình trạng này có thể xảy ra khi bạn bị căng thẳng, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài mà không tự hồi phục sức khỏe. Bạn cũng có thể cảm thấy kiệt sức khi những nỗ lực trong công việc không mang lại kết quả như mong đợi, cảm thấy tuyệt vọng.Một số dấu hiệu biểu hiện bạn đang gặp chứng bệnh kiệt sức đó là:Cảm thấy mỗi ngày đi làm là điều tồi tệ;Cảm thấy kiệt sức trong nhiều khoảng thời gian mỗi ngày;Không có niềm vui hoặc hứng thú với công việc của bạn, thậm chí cảm thấy chán nản;Cảm thấy choáng ngợp bởi trách nhiệm của bản thân;Luôn muốn trốn tránh thực tại, uống chất kích thích quá nhiều;Ít kiên nhẫn hơn so với trước đây;Cảm thấy tuyệt vọng về cuộc sống hoặc công việc;Gặp phải các triệu chứng về thể chất như đau ngực, khó thở, khó ngủ hoặc tim đập nhanh.Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người mắc bệnh kiệt sức trong giai đoạn đầu của sự nghiệp thường dễ hồi phục sức khỏe hơn những người gặp tình trạng này trong nửa sau của cuộc đời. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn phải biết cách phục hồi suy nhược cơ thể hiệu quả, dù đang ở giai đoạn nào trong sự nghiệp. Bệnh kiệt sức ảnh hưởng tới cuộc sống và công việc của bạn 2. Một số chiến lược hồi phục sức khỏe hiệu quả Bệnh kiệt sức không tự biến mất mà thay vào đó là trở nên tồi tệ hơn nếu không không được giải quyết kịp thời. Phục hồi suy nhược cơ thể sau khi kiệt sức là một hành trình cần thời gian và không gian, vì vậy đừng quá nóng vội rút ngắn quá trình này. Dưới đây là một số chiến lược hồi phục sức khỏe mà bạn có thể tham khảo để áp dụng phù hợp với bản thân:Nhận biết các dấu hiệu càng sớm càng tốt: Lắng nghe cơ thể để nhận biết những dấu hiệu của bệnh kiệt sức là điều cực kỳ quan trọng. Thời gian hồi phục sức khỏe sẽ phụ thuộc không ít vào thời điểm bạn nhận ra sự suy nhược của bản thân.Khám phá lý do bệnh kiệt sức của bạn: Bạn cần xác định lý do tại sao lại gặp phải tình trạng kiệt sức. Đầu tiên, hãy xem xét bất kỳ sự bất mãn nào mà bạn cảm thấy với công việc của mình. Dành thời gian để suy nghĩ về bất kỳ cảm giác tiêu cực nào mà bạn cảm nhận được. Khi đã xác định được nguyên nhân dẫn đến tình trạng kiệt sức của mình, hãy viết ra ít nhất một cách mà bạn có thể quản lý hoặc loại bỏ nguồn căng thẳng này.Xác định những thay đổi tức thì: Có những thay đổi nhỏ, tức thì ngay trong nhịp sinh hoạt hằng ngày như tập thể dục có thể giúp bạn hồi phục sức khỏe. Vô số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tập thể dục thường xuyên không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn nâng cao tâm trạng, cải thiện sức khỏe tổng thể và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tiếp theo, hãy đảm bảo rằng bạn ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ và uống nhiều nước.Nghỉ phép: Một cách tốt để bắt đầu hồi phục là dành thời gian để nghỉ ngơi. Mặc dù căng thẳng và các vấn đề mà bạn đang gặp phải ở nơi làm việc có thể vẫn chờ đợi khi bạn trở lại, nhưng dành thời gian nghỉ ngơi là điều cần thiết để phục hồi suy nhược cơ thể trong thời gian qua và tìm ra các giải pháp lâu dài để thoát khỏi tình trạng kiệt sức.Đánh giá lại các mục tiêu của bạn: Tiếp theo, hãy dành thời gian để đánh giá lại các mục tiêu cá nhân của bạn. Kiệt sức có thể xảy ra khi công việc không phù hợp với các giá trị bản thân hoặc khi nó không đóng góp vào mục tiêu dài hạn của bạn. Bạn cũng có thể cảm thấy thất vọng và kiệt sức không biết mục tiêu của mình là gì.Nói "Không" một cách lịch sự: Cố gắng không nhận bất kỳ trách nhiệm hoặc cam kết mới nào trong khi bạn đang hồi phục sau tình trạng kiệt sức. Điều này có thể là một thách thức, đặc biệt là với những đồng nghiệp cần bạn giúp đỡ. Tuy nhiên, để không rơi vào tình trạng quá kiệt sức, bạn cần học cách nhận hay từ chối những nhiệm vụ với mức độ quan trọng khác nhau trong công việc. Những người có xu hướng làm hài lòng mọi người thường làm quá nhiều để tránh làm bất cứ ai thất vọng. Nhưng nếu đã không còn nhiều giờ trong ngày cho những việc thực sự cần phải làm, việc thêm nhiều nhiệm vụ sẽ chỉ khiến bạn bực bội và căng thẳng. Đánh giá lại các mục tiêu của bạn giúp bạn có chiến lược hồi phục sức khỏe hiệu quả Nói chuyện với những người bạn tin tưởng: Nếu bạn cảm thấy không chắc chắn về cách bắt đầu phân loại các nguyên nhân gây kiệt sức và tìm cách giảm bớt căng thẳng, hãy tâm sự với một người thân đáng tin cậy để được hỗ trợ và giảm bớt cô đơn.Kiểm soát lại cuộc sống: Bệnh kiệt sức có thể khiến bạn cảm thấy bất lực, như thể cuộc sống của mình đang trôi qua vội vã và không thể theo kịp. Bạn có thể không kiểm soát được những gì đã xảy, nhưng có quyền nhìn lại và bắt đầu nạp năng lượng bằng cách quyết định nhiệm vụ nào ít quan trọng hơn và đặt chúng sang một bên; ủy quyền nhiệm vụ cho một người bạn tin tưởng; hãy dành một chút thời gian để xem qua mọi thứ mà bạn sẽ phải làm nếu đồng ý nhận công việc đó.Xây dựng lối sống lành mạnh: Bạn nên suy nghĩ việc hồi phục sức khỏe của mình bằng cách bắt đầu một lối sống lành mạnh hơn như: Dành đủ thời gian cho giấc ngủ ngon, những người thân yêu, hoạt động thể chất, ăn các bữa ăn bổ dưỡng và những điều làm bạn hạnh phúc.Thực hành tư duy tích cực: Bệnh kiệt sức có thể khiến bạn rơi vào chu kỳ suy nghĩ tiêu cực và tình trạng này thường xấu đi theo thời gian. Bạn có thể chống lại điều này bằng cách học suy nghĩ tích cực. Bạn cũng có thể mang lại sự tích cực hơn cho cuộc sống bằng những hành động tử tế ngẫu nhiên tại nơi làm việc.Đối mặt với căn bệnh kiệt sức không hề dễ dàng, đặc biệt là khi nó đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và chất lượng cuộc sống của bạn. Khi đó, một nhà tâm lý trị liệu có thể giúp bạn xác định nguyên nhân và các phương pháp đối phó với kiệt sức.com, healthline.com
vinmec
1,299
Tuyển dụng Kế toán tổng hợp - Thuế 02 của năm kế tiếp + Kiểm tra công nợ phải thu, phải trả thường xuyên hàng tháng, quý nhằm kịp thời xử lý các vấn đề bất hợp lý + Đôn đốc các phần hành hoàn thiện phần công việc kịp thời: chi phí, doanh thu, ngân hàng, phiếu thu... + Tiếp các đoàn kiểm tra Thuế và tổng hợp dữ liệu theo yêu cầu. - Đảm bảo được hồ sơ lương- Kết hợp cùng bộ phận nhân sự: + Đảm bảo đăng ký, theo dõi MST TNCN của tất cả các đối tượng người lao động chính thức, thử việc… + Đảm bảo công tác theo dõi đăng ký giảm trừ gia cảnh cho CBNV chuẩn chỉnh, chính xác, kịp thời, đảm bảo quyền lợi cho người lao động. + Hạch toán chi phí lương khớp với tiền chuyển khoản từ tài khoản công ty hàng tháng. - Đầu mối tiếp nhận, giải quyết và hướng dẫn các Khoa/ Phòng/ Ban công tác chứng minh chi phí: + Tiếp nhận các thông tin cần xử lý về tất cả các vấn đề Thuế: nghĩa vụ thuế, các vấn đề phát sinh, hướng dẫn các khoa/ phòng/ ban chứng minh các chi phí đặc thù. + Liên tục cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất và tổ chức tập huấn và đưa vào quy trình quản lý chứng từ. YÊU CẦU CÔNG VIỆC: - Tốt nghiệp ĐH chuyên ngành kế toán, Kiểm toán ưu tiên các trường học viện ngân hàng, học viện tài chính, đại học kinh tế quốc dân… - Thành thạo tin học văn phòng - Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm trên 1,5 năm tại vị trí tương đương. QUYỀN LỢI ĐƯỢC HƯỞNG: - Mức lương: 11.000.000 - 15.000.000 VNĐ - Được cung cấp đầy đủ trang thiết bị trong quá trình làm việc. - Hỗ trợ ăn trưa tại Công ty 40.000đ/ bữa - Lương tháng 13, thưởng các ngày lễ, Tết... - Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước - Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật… CV gửi về theo một trong các cách sau: - tiêu đề: MED - Vị trí ứng tuyển - Địa chỉ làm việc - Họ và tên - Hoặc nộp trực tiếp tại Ban Tổ chức pháp chế - Tầng 3 nhà 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
medlatec
408
Vì sao nước mũi có mùi hôi? Mũi có mùi hôi gây cảm giác khó chịu và mất tự tin, nhưng để chấm dứt tình trạng này cần tìm ra nguyên nhân để có biện pháp xử trí hiệu quả. Vậy tại sao nước mũi có mùi hôi và cần làm gì để thoát khỏi tình trạng này? 1. Nguyên nhân làm cho nước mũi có mùi hôi 1.1. Bệnh viêm xoang. Bệnh viêm xoang xảy ra do tình trạng nhiễm trùng xoang. Bệnh lý này là một trong những nguyên nhân làm cho nước mũi có mùi hôi. Viêm xoang gây viêm mũi, nghẹt mũi và cản trở sự hoạt động bình thường của khứu giác. Viêm xoang thường gây ra bởi vi khuẩn, virus hoặc nấm. Người bệnh bị viêm xoang cấp tính có triệu chứng kéo dài trong 3 tuần hoặc ít hơn, ngược lại viêm xoang mạn tính kéo dài ít nhất là 12 tuần.Tất cả các dạng viêm xoang đều có thể làm cho mũi có mùi hôi thối, bên cạnh đó là các triệu chứng như đau đầu, nhỏ giọt sau mũi, mệt mỏi và áp lực mặt...Các phương pháp điều trị viêm xoang phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh là do virus hay vi khuẩn. Nhiễm trùng do vi khuẩn cần sử dụng kháng sinh để điều trị... Người bệnh viêm xoang cần dành nhiều thời gian nghỉ ngơi, súc miệng bằng nước muối sinh lý, uống nhiều nước để giảm triệu chứng bệnh...1.2. Sỏi Amidan. Amidan tạo thành đường nứt và nếp gấp làm cản trở nước miếng, hạt thức ăn, chất nhầy hoặc cả tế bào chết... Các mảnh vụn tích tụ thành vật thể nhỏ được gọi là sỏi Amidan. Các vi khuẩn có thể ăn sỏi Amidan làm cho mũi có mùi hôi thối và mùi vị khó chịu trong miệng...Amidan to bất thường kết hợp với vệ sinh răng miệng kém làm tăng nguy cơ mắc sỏi Amidan. Bạn có thể khắc phục sỏi Amidan bằng cách vệ sinh răng miệng tốt, giữ đủ nước để giúp giảm nguy cơ tích tụ vi khuẩn. 1.3. Chảy dịch mũi sau. Chất nhầy có mùi nằm trong mũi, đặc biệt là khi chất nhầy chảy ngược xuống phía sau cổ họng là dấu hiệu của chảy dịch mũi sau.Thông thường, chất nhầy có tác dụng giữ cho màng mũi được khỏe mạnh, làm ẩm không khí, loại bỏ tác nhân gây bệnh, đẩy các hạt lạ ra khỏi đường thở. Tuy nhiên ở người bệnh bị cúm, cảm lạnh, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang thì chất nhầy đặc lại, khó thoát ra như bình thường. Chảy dịch mũi sau có thể bắt đầu với triệu chứng nhẹ, không có mùi hôi và không ảnh hưởng đến quá trình hô hấp. Tuy nhiên nếu không được điều trị, người bệnh có thể bị khó thở, nước mùi xanh có mùi hôi trầm trọng hơn. Chảy mũi sau còn gây ra các triệu chứng đau họng, ho... Một số trường hợp chất nhầy thoát ra kém có thể tích lũy trong tai gây đau tai, nhiễm trùng tai.1.4. Bệnh ung thư mũi xoang. Bệnh ung thư mũi xoang xảy ra do sự xuất hiện của khối u ác tính trong xoang mũi hoặc niêm mạc mũi. Bệnh lý hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm đối với người bệnh. Các triệu chứng của bệnh ung thư mũi xoang bao gồm nghẹt một bên mũi, chảy máu cam, thị lực giảm, nghe khó, mũi có mùi hôi, mặt tê bì và đau đầu...1.5. Polyp mũi. Polyp mũi xảy ra do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc mũi, làm xuất hiện khối u lành tính được gọi là Polyp mũi. Phần lớn người bệnh mắc Polyp mũi không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào đặc biệt nhưng khối Polyp mũi có thể trở thành chướng ngại vật làm cản trở quá trình dẫn lưu của dịch tiết hô hấp từ mũi ra bên ngoài. Dịch tiết nếu ứ đọng trong một thời gian dài sẽ làm cho người bệnh bị nghẹt mũi, ngứa mũi, mũi có mùi hôi thối khó chịu.1.6. Viêm tiền đình mũi. Viêm tiền đình mũi là bệnh lý xảy ra do nhiễm trùng ở cửa mũi. Bệnh khởi phát từ viêm mũi do sự xâm nhập của vi khuẩn Staphylococcus qua tổn thương mũi hoặc vết xước...Các triệu chứng bệnh viêm tiền đình mũi bao gồm nghẹt mũi, sưng đau mũi, đầu mũi sưng nóng, lỗ mũi có mụn nhọt bên trong và có mùi hôi, vùng xung quanh mũi thường nóng và đỏ hơn bình thường...1.7. Sâu răngỞ người bệnh bị sâu răng, vi khuẩn gây sâu răng dễ dàng di chuyển vào các vùng lân cận trong đó có niêm mạc mũi. Sự phát triển của vi khuẩn theo thời gian là một trong những nguyên nhân gây nhiễm trùng. Đây là nguyên nhân gián tiếp làm cho mũi bị hôi. 2. Làm gì khi mũi có mùi hôi? Tình trạng mũi có mùi hôi là dấu hiệu cảnh báo tổn thương ở mũi hoặc vùng lân cận. Vì vậy nếu bạn gặp tình trạng mũi có mùi hôi kéo dài 5 – 10 ngày mà không có dấu hiệu cải thiện nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám ngay.Xác định được nguyên nhân gây mùi hôi ở mũi sẽ có biện pháp hợp lý để điều trị bệnh. Vì vậy, thăm khám càng sớm sẽ giúp tăng hiệu quả chẩn đoán và điều trị.Đặc biệt nếu mũi có mùi hôi giống như Amoniac cần đến bệnh viện thăm khám ngay. Người bệnh thận mạn tính thường có triệu chứng này nhưng lại dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác nên thường chủ quan, đến khi bệnh lý bước vào giai đoạn nặng mới phát hiện bệnh thì việc điều trị khó đạt được hiệu quả như mong muốn.
vinmec
996
Thoái hóa cột sống dân văn phòng: Nguyên nhân và cách phòng ngừa Thoái hóa cột sống là căn bệnh ngày càng phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Trong đó, nhân viên văn phòng là một trong những đối tượng có nguy cơ cao. Vậy nguyên nhân nào dẫn tới bệnh thoái hóa cột sống dân văn phòng và phải làm sao để phòng ngừa hiệu quả căn bệnh này? 1. Những nguyên nhân gây bệnh thoái hóa cột sống dân văn phòng? Bệnh thoái hóa cột sống xảy ra khi lớp sụn khớp bị mòn. Khi người bệnh vận động, những đầu xương đốt sống cọ xát vào nhau gây viêm, sưng bao hoạt dịch khớp và khô khớp do dịch khớp tiết ra quá ít. Bên cạnh đó, sự cọ sát giữa các đầu xương cũng chính là nguyên nhân làm tăng nguy cơ hình thành các gai xương. Khi những gai xương này càng phát triển sẽ gây ảnh hưởng đến các xương đốt sống, rễ thần kinh cùng với những mô mềm xung quanh. Bệnh thoái hóa cột sống thường do tình trạng lão hóa gây ra, vì thế thường gặp ở người cao tuổi. Tuy nhiên, một số trường hợp người trẻ cũng có thể mắc bệnh vì nhiều lý do khác nhau, có thể là do bệnh lý hay do thói quen sinh hoạt không khoa học. Trong đó, những người làm việc trong môi trường văn phòng cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc phải căn bệnh này. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến dẫn tới bệnh thoái hóa cột sống dân văn phòng: - Nhân viên văn phòng thường phải ngồi làm việc cố định với màn hình máy tính từ 6 đến 8 tiếng mỗi ngày. Thói quen ngồi lâu ở một tư thế có thể gây căng thẳng, giảm tưới máu và đồng thời tạo ra những áp lực lớn lên các khớp xương, đặc biệt là cột sống. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tình trạng thoái hóa cột sống và nhiều căn bệnh về xương khớp chẳng hạn như gai xương, hội chứng chùm đuôi ngựa,… Hơn nữa, làm việc với máy tính và gõ bàn phím thường xuyên cũng có thể khiến khớp cổ tay, bàn tay và các ngón tay bị đau nhức và tê mỏi và dễ gây ra bệnh viêm khớp. - Do tư thế ngồi không đúng: Trong thời gian ngồi làm việc, nhiều người thường có thói quen cúi khom lưng, vắt chéo chân, ngồi lệch vai, ngồi quá thấp hoặc quá cao so với bàn làm việc, hay nằm gục xuống bàn khi nghỉ trưa,… Những tư thế ngồi không khoa học này là nguyên nhân rất phổ biến gây ra bệnh thoái hóa cột sống. - Trong thời gian làm việc, nhân viên văn phòng gần như rất ít đứng lên đi lại. Kèm theo đó là thói quen thường xuyên tiêu thụ đồ ăn nhanh để tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, đây lại chính là nguyên nhân khiến cho hệ thống xương khớp bị tổn thương, bào mòn và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp. 2. Một số triệu chứng thoái hóa cột sống thường gặp Khi bị thoái hóa cột sống, người bệnh thường bị đau nhức và khó chịu. Tuy nhiên, tùy thuộc vào vị trí đốt sống bị thoái hóa mà cơn đau sẽ khác nhau và kèm theo một số triệu chứng liên quan khác. Cụ thể như sau: - Với những trường hợp bị thoái hóa cột sống thắt lưng: Bệnh nhân sẽ cảm thấy bị đau vùng lưng dưới, cơn đau cũng có thể lan sang vùng mông và đùi sau, thậm chí ảnh hưởng đến cả bắp chân và bàn chân. - Với những trường hợp bị thoái hóa đốt sống cổ: Những cơn đau nhức thường tập trung ở vùng cổ, vai, lưng trên và lưng giữa. Theo thời gian, cơn đau sẽ lan rộng ra vùng cánh tay, bàn tay, ngón tay. - Thoái hóa đốt sống ngực: Cơn đau thường tập trung ở vùng lưng giữa, vùng cổ, vai và cánh tay. Khi người bệnh cúi, gập người những cơn đau sẽ càng trở nên nghiêm trọng hơn. - Một số triệu chứng khác: Cơn đau tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi, cột sống thường cứng và kém linh hoạt khi mới ngủ dậy vào buổi sáng sớm, nghe thấy âm thanh lạ “lục cục hay lạo xạo” khi cúi người, ưỡn ngực,… 3. Cách phòng ngừa thoái hóa cột sống dân văn phòng Để phòng ngừa hiệu quả bệnh thoái hóa cột sống dân văn phòng, bạn cần lưu ý những điều dưới đây: - Ngồi làm việc đúng tư thế: Khi ngồi làm việc đúng tư thế, vùng cột sống sẽ không phải chịu quá nhiều áp lực và đồng thời giúp ngăn ngừa đau nhức, tăng cường sức khỏe xương khớp. Một số hướng dẫn về ngồi đúng tư thế như sau: + Bàn chân của bạn cần đặt bằng phẳng với mặt sàn. + Đầu gối và hông phải tạo thành góc 90 độ. + Vùng đầu và cổ phải luôn giữ thẳng, vai thả lỏng. + Đối với vị trí tay cần lưu ý cổ tay luôn để thẳng và phải ngang bằng với khuỷu tay. + Lưu ý giữ khoảng cách 50 đến 60cm với màn hình máy tính. - Nên lựa chọn loại ghế ngồi tốt với xương khớp: Nên lựa chọn ghế có thể xoay trên bánh xe để ổn định và dịch chuyển dễ dàng hơn. Ngoài ra, bạn có thể dùng thêm một tấm đệm lót hoặc những chiếc gối mỏng kê sau ghế. Không nên kê đệm dày vì có thể gây ra áp lực cho cột sống. - Thường xuyên di chuyển và duỗi căng cơ bắp liên tục: Thay vì ngồi quá lâu trong một tư thế, bạn nên đứng dậy và di chuyển nhiều hơn. Tốt nhất cứ sau 30 phút đến 1 tiếng bạn nên đứng dậy, di chuyển trong khoảng 2 đến 5 phút để các khớp xương được giải tỏa căng thẳng và thư giãn. - Tập thể dục mỗi ngày: Tùy theo sở thích và thể trạng để lựa chọn những bài tập phù hợp với mình, chẳng hạn như chạy bộ, đạp xe, tập yoga, tập gym,… Đây không chỉ là cách rèn luyện sức khỏe mà còn là cách giải tỏa căng thẳng sau mỗi giờ làm việc và giúp bạn duy trì một vóc dáng cân đối. - Thực hiện chế độ ăn lành mạnh: Để có một hệ xương khớp khỏe mạnh, bạn nên từ bỏ thói quen mua đồ ăn sẵn. Dù có bận rộn đến mấy cũng nên cố gắng chuẩn bị cho mình những bữa ăn lành mạnh, cung cấp đủ dưỡng chất để cơ thể luôn khỏe mạnh và xương khớp luôn dẻo dai, chắc khỏe.
medlatec
1,151
Những lưu ý khi thực hiện sàng lọc không xâm lấn Nipt? Sàng lọc không xâm lấn Nipt là kỹ thuật y học hiện đại, sàng lọc trước sinh giúp xác định nguy cơ sớm bị dị tật bẩm sinh ở thai nhi và giúp tăng khả năng sinh con khỏe mạnh. Đặc biệt, phương pháp này không gây xâm lấn dựa vào ADN tự do của thai nhi ở trong máu mẹ được ưa chuộng hơn do không gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu về phương pháp sàng lọc trước sinh – Nipt cũng nắm được những lưu ý khi sử dụng phương pháp này nhé. 1. Đôi nét về phương pháp sàng lọc trước sinh không xâm lấn Nipt 1.1 Phương pháp sàng lọc trước sinh – Nipt là gì? Nipt là phương pháp sàng lọc trước sinh được đánh giá là hiện đại và tiên tiến hiện nay. Mục đích của phương pháp này nhằm xác định nguy cơ cao hay thấp mà thai nhi có thể mắc phải do mắc các hội chứng dị tật bẩm sinh, bằng cách phân tích ADN tự do của thai nhi. Từ đó giúp mẹ phát hiện sớm các bất thường về nhiễm sắc thể, sự mất đoạn, vi mất đoạn và sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Quá trình thực hiện kỹ thuật này không gây đau đớn, bác sĩ chỉ lấy khoảng từ 7 đến 10ml máu để xét nghiệm. Hiệu quả của phương pháp này lên đến 99% và được thực hiện vào thời điểm mà thai nhi được 10 tuần tuổi. Phương pháp này áp dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới, hiện đại cho kết quả chính xác. Do đó chi phí cho dịch vụ này cũng tương đối cao. Sàng lọc không xâm lấn Nipt là một trong những phương pháp sàng lọc trước sinh giúp xác định nguy cơ sớm bị dị tật bẩm sinh ở thai nhi 1.2 Những đối tượng nào nên thực hiện sàng lọc không xâm lấn Nipt? Phụ nữ mang thai có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh đều nên thực hiện sàng lọc trước sinh Nipt. – Vợ hoặc người chồng có con khi tuổi đã cao: Theo nghiên cứu, phụ nữ từ 35 tuổi trở lên và nam giới từ 50 tuổi trở lên thì chất lượng trứng và tinh trùng đều không đảm bảo chất lượng và có thể khiến thai nhi có nguy cơ bị dị tật. – Thai phụ làm việc và tiếp xúc với môi trường độc hại như: khói bụi, khói thuốc lá, tia bức xạ khi chụp X quang hoặc CT… – Sau khi thực hiện xét nghiệm Double test và Triple test cho thấy kết quả có nguy cơ cao bị dị tật thai nhi. – Thai phụ sử dụng kháng sinh trong thời gian dài. – Gia đình của người bố hoặc mẹ có tiền sử bị dị tật bẩm sinh hoặc các bệnh lý di truyền. – Thai phụ có thai bởi kết quả thụ tinh trong ống nghiệm. – Ở 3 tháng đầu của thai kỳ, người mẹ bị nhiễm virus, vi khuẩn gây bệnh. 1.3 Những đối tượng không nên thực hiện sàng lọc không xâm lấn Nipt? Mặc dù đây là phương pháp sàng lọc tiên tiến ở trên thế giới hiện nay nhưng không phải trường hợp nào cũng đều có thể thực hiện Nipt. Dưới đây là các trường hợp không nên thực hiện sàng lọc trước sinh – Nipt mà mẹ bầu cần lưu ý: – Trường hợp thai phụ bị đa thai. – Trường hợp IVF xin noãn cũng cần lưu ý không nên thực hiện. – Trường hợp mà thai phụ có thực hiện cấy ghép, trị liệu tế bào gốc, truyền máu trong vòng 30 ngày. – Thai phụ có chuyển đoạn Robertson, dị bội NST. Phụ nữ mang thai có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh đều nên thực hiện sàng lọc trước sinh Nipt 2. Sàng lọc trước sinh – Nipt được thực hiện như thế nào? Đây là phương pháp có quy trình thực hiện đơn giản, nhanh chóng, chỉ qua vài bước như: – Bước 1: Bác sĩ tiến hành lấy mẫu, khoảng từ 7 đến 10ml máu của mẹ bầu. – Bước 2: Tiếp theo, bác sĩ sẽ tách chiết DNA tự do của thai nhi ở trong máu mẹ. – Bước 3: Phân tích mẫu ADN của thai nhi để cho kết quả và đánh giá về nguy cơ dị tật thai nhi. 3. Khi thực hiện sàng lọc trước sinh không xâm lấn – Nipt cần lưu ý những gì? Để thực hiện phương pháp này, mẹ bầu cần lưu ý một số điểm như sau: – Trước khi thực hiện không nên sử dụng đồ uống có cồn, chất kích thích. – Lựa chọn địa chỉ y tế tin cậy, uy tín, có chất lượng tốt để thực hiện xét nghiệm. – Tìm hiểu về chi phí thực hiện dịch vụ để chuẩn bị tài chính tốt. – Trước khi thực hiện cần giữ tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng, lo lắng. – Sau khi thực hiện, nếu kết quả cho thấy có nguy cơ cao dị tật bẩm sinh thì nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có tư vấn và cách giải quyết tối ưu – Thai phụ nên thực hiện sớm vào tuần thứ 10 của thai kỳ, bởi việc xét nghiệm muộn, vào những tuần cuối của thai kỳ chỉ để xác định em bé có bất thường không để chuẩn bị tâm lý và biết cách chăm sóc con tốt hơn sau khi chào đời. Phương pháp sàng lọc trước sinh Nipt có thể thực hiện rất sớm, từ tuần thai thứ 9, 10 trong thai kỳ
thucuc
986
Làm thế nào để giảm táo bón với dầu khoáng? Có nhiều loại thuốc nhuận tràng kê đơn và không kê đơn để điều trị táo bón. Một trong những lựa chọn này là dầu khoáng. Dầu khoáng là chất nhuận tràng bôi trơn. Nó đã được sử dụng trong nhiều năm để giúp đi tiêu dễ dàng hơn và thường được coi là an toàn và hiệu quả. 1. Tổng quan về vai trò của dầu khoáng đối với táo bón Táo bón là một tình trạng khó chịu, đôi khi gây đau đớn. Nó xảy ra khi sự di chuyển của phân qua ruột chậm lại. Phân có thể trở nên khô và cứng. Điều này làm cho họ khó vượt qua.Hầu hết mọi người đều có ít nhất một khoảng thời gian bị táo bón. Một số người có nó một cách thường xuyên.Nếu bạn bị táo bón, điều đó có thể có nghĩa là bạn đi tiêu không thường xuyên. Điều này có nghĩa là có ít hơn ba lần đi tiêu mỗi tuần.Dùng dầu khoáng trị táo bón. Dầu khoáng bao phủ phân và bên trong ruột bằng hơi ẩm. Điều này giúp phân không bị khô.Bạn có thể mua dầu khoáng tại các hiệu thuốc. Nó có sẵn ở dạng lỏng hoặc uống, hoặc dưới dạng thuốc xổ.Uống chất lỏng đơn giản hoặc pha với nước hoặc đồ uống khác. Thuốc xổ dầu khoáng thường có dạng ống có thể ép được. Điều này cho phép bạn cung cấp dầu trực tiếp vào trực tràng.Vì dầu khoáng mất khoảng 8 giờ để phát huy tác dụng nên hãy cân nhắc dùng ngay trước khi đi ngủ. Điều này có thể hạn chế hoặc làm giảm khả năng bạn thức dậy vào nửa đêm để đi vệ sinh.Tránh dùng trong bữa ăn vì dầu khoáng có thể cản trở cơ thể bạn hấp thụ một số chất dinh dưỡng quan trọng. Đây cũng là lý do tại sao nó không được khuyến khích cho phụ nữ mang thai để điều trị táo bón.Không dùng dầu khoáng trong vòng 2 giờ sau khi dùng một loại thuốc khác vì nó có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc khác. 2. Liều lượng Thuốc nhuận tràng được bán dưới dạng dầu khoáng đơn giản và dưới dạng nhũ tương dầu khoáng, có nghĩa là dầu đã được trộn với một chất lỏng khác. Bất kể bạn mua loại dầu khoáng nhuận tràng nào, hãy đảm bảo làm theo hướng dẫn cẩn thận.Liều uống từ 15 đến 30 mililít (ml) dầu khoáng cho trẻ em dưới 6 tuổi. Những con số này có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm. Một số bác sĩ nói rằng trẻ em dưới 6 tuổi không nên dùng dầu khoáng. Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ Nếu bạn có thắc mắc, hãy hỏi bác sĩ của bạn về bất kỳ thay đổi nào trong hướng dẫn hoặc khuyến nghị về dầu khoáng làm thuốc nhuận tràng.Người lớn có thể uống 15 đến 45ml dầu khoáng. Những con số này sẽ khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm. Hãy hỏi bác sĩ của bạn về liều lượng thích hợp cho bạn.Giống như các loại thuốc nhuận tràng khác, dầu khoáng có tác dụng giảm đau trong thời gian ngắn. Nếu bạn đã sử dụng thành công nhưng vấn đề táo bón của bạn vẫn tiếp tục, bác sĩ có thể đề nghị sử dụng cẩn thận. Nhưng cố gắng tránh sử dụng nó trong một thời gian dài.Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu bạn không nhận thấy bất kỳ cải thiện nào sau một tuần sử dụng thuốc nhuận tràng này. 3. Các tác dụng phụ có thể xảy ra Hãy cẩn thận khi cho trẻ dùng dầu khoáng. Nếu trẻ hít phải nó có thể dẫn đến khó hô hấp. Nó cũng có thể dẫn đến viêm phổi.Nếu bạn hoặc con bạn bị ho hoặc các vấn đề hô hấp khác sau khi bắt đầu dùng dầu khoáng, hãy cho bác sĩ biết.Vì bạn không thể tiêu hóa dầu khoáng, một số có thể bị rò rỉ ra ngoài trực tràng. Điều này có thể gây lộn xộn và gây kích ứng trực tràng. Dùng liều nhỏ hơn có thể giúp giải quyết vấn đề này.Dị ứng với dầu khoáng là bất thường. Nếu bạn gặp vấn đề với ngứa, sưng tấy hoặc khó thở, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.Kết luận. Thuốc nhuận tràng bằng dầu khoáng sẽ có tác dụng sau liều đầu tiên. Nếu không, hãy kiểm tra nhãn sản phẩm hoặc thảo luận về các lựa chọn của bạn với bác sĩ. Có thể mất vài ngày để bạn thuyên giảm.Nếu không thuyên giảm sau một tuần, bạn có thể cần thử một loại thuốc nhuận tràng khác.Nếu bạn đã thành công với dầu khoáng, hãy cẩn thận đừng lạm dụng nó. Có thể sử dụng thuốc nhuận tràng nhiều đến mức cuối cùng bạn gặp khó khăn khi đi tiêu nếu không sử dụng thuốc nhuận tràng.
vinmec
856
Công dụng thuốc Usabetic 2 Thuốc Usabetic 2 thuộc nhóm thuốc Hormon, nội tiết tố, được sử dụng để điều trị kết hợp với chế độ luyện tập và ăn uống để kiểm soát lượng đường huyết ở những người mắc bệnh đái tháo đường loại 2 không phụ thuộc vào Insulin. Cùng tìm hiểu tác dụng thuốc Usabetic 2 qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Usabetic 2 là thuốc gì? Thuốc Usabetic 2 có thành phần chính là hoạt chất Glimepirid 2mg và các tá dược khác vừa đủ như Lactose, microcrystalline, cellulose, sodium starch glycolate, magnesi, opadry white, brilliant blue. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói thành hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. 2. Công dụng của thuốc Usabetic 2 2.1. Công dụng - chỉ định Thuốc Usabetic 2 được sử dụng điều trị cho những trường hợp sau:Dùng để điều chỉnh hạ đường huyết cho những người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2, không kiểm soát được lượng đường huyết trong chế độ ăn uống, luyện tập và giảm cân bình thường. Ngoài ra, thuốc còn có thể dùng phối hợp với Metformin hoặc với Insulin. 2.2. Chống chỉ định Thuốc Usabetic 2 chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau:Người bị dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Glimepirid và các loại sulfonylurea khác hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Người mắc bệnh đái tháo đường loại 1Người bị nhiễm acid-ceton do bệnh đái tháo đường.Người có tiền sử bị hôn mê hoặc tiền hôn mê do bệnh đái tháo đường.Người bị suy gan, suy thận nặng.Người bị nhiễm khuẩn nặng, chấn thương nặng hoặc thực hiện cuộc phẫu thuật lớn.Phụ nữ muốn có thai, đang mang thai hoặc đang trong quá trình cho con bú. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Usabetic 2 Cách dùng: thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống, kèm với một lượng nước lọc vừa đủ. Khuyến cáo người bệnh khi uống không nên nghiền nát, bẻ đôi viên thuốc hoặc kết hợp thuốc với rượu, bia, các loại đồ uống có ga.Liều dùng: Liều dùng thuốc Usabetic 2 còn tùy thuộc vào vào từng người bệnh cụ thể vì còn phải dựa trên lượng đường huyết của bệnh nhân. Tham khảo: Liều dùng thông thường: sử dụng từ 1 - 4mg/ lần/ ngày vào lúc ăn sáng. Người bệnh không nên sử dụng quá 8mg/ ngày và cần phải giảm liều khi người dùng bị suy thận, suy gan.Trong trường hợp quên liều: người bệnh có thể bỏ qua liều quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo đúng với đơn thuốc đã chỉ định. Khuyến cáo không nên sử dụng gấp đôi số liều để bù cho lượng thuốc Usabetic 2 đã quên.Trong trường hợp quá liều: Khi sử dụng quá liều sulfonylurea hay glimepirid có thể gây ra triệu chứng hạ đường huyết. Các triệu chứng này thường sẽ nhẹ, không mất ý thức, không có các dấu hiệu thần kinh nên chỉ cần cho người bệnh uống glucose và điều chỉnh liều thuốc hoặc chế độ ăn định sẵn. Sau đó cần phải theo dõi sát sao người bệnh cho đến khi bác sĩ chắc chắn rằng họ đã thoát khỏi tình trạng nguy hiểm.Tuy nhiên cũng có thể xuất hiện tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng, gây ra tình trạng hôn mê, co giật và các suy yếu thần kinh không xảy ra thường xuyên. Khi gặp tình trạng này, người bệnh cần nhập viện ngay lập tức và thực hiện các can thiệp y khoa để điều trị hạ đường huyết hiện hành tùy thuộc và tình trạng của bệnh nhân. Sau đó cần phải theo dõi người bệnh tối thiểu từ 24 đến 48 giờ để không xảy ra tình trạng hạ đường huyết tái phát. 4. Tác dụng phụ của thuốc Usabetic 2 Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà Usabetic 2 mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác như:Các triệu chứng thường gặp: nhức đầu, chóng mặt, nôn, buồn nôn, đau bụng, cảm giác đầy tức ở thượng vị, tiêu chảy.Các triệu chứng ít gặp: phản ứng dị ứng, giả dị ứng ở da, mề đay, mẩn đỏ, ngứa.Các triệu chứng hiếm gặp:Vàng da, tăng men gan, suy giảm chức năng gan.Thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu nhẹ hoặc nặng, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.Viêm mạch máu dị ứng, da bị mẫn cảm với ánh sáng.Cách xử trí: ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân để có cách hỗ trợ điều trị kịp thời. 5. Tương tác thuốc Usabetic 2 Người dùng cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Usabetic 2 với các loại thuốc khác như:Một số thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết của sulfonylurea bao gồm: insulin, ức chế men chuyển, các loại thuốc hạ đường huyết khác, thuốc kháng viêm không thuộc nhóm steroid, các thuốc gắn kết mạnh với protein như sulfonamide, azapropazon, clarithromycin, cyclophosphamid, disopyramid, fenfluramine, fibrat, fluoxetin,... Nếu cần phải sử dụng kết hợp các loại thuốc này với Usabetic 2 thì cần phải theo dõi sát tình trạng hạ đường huyết ở người bệnh. Khi ngưng sử dụng các loại thuốc này trên người bệnh đang dùng glimepirid thì nên quan sát kỹ tình trạng mất kiểm soát lượng đường huyết ở người bệnh.Một số thuốc làm tăng đường huyết và dẫn đến tình trạng mất kiểm soát lượng đường huyết như: thiazid, các loại thuốc lợi tiểu, barbiturat, acetazolamid, corticosteroid, epinephrin, thuốc nhuận trường,... Khi sử dụng chung các loại thuốc này với glimepirid thì cần quan sát kỹ tình trạng mất kiểm soát lượng đường huyết ở người bệnh.Lưu ý: để có thể tránh được các phản ứng không mong muốn xảy ra, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng để có được hướng kết hợp điều trị phù hợp nhất với sức khỏe của bản thân. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Usabetic 2 Người dùng thuốc Usabetic 2 cần lưu ý một số vấn đề sau:Sử dụng thuốc cần phải được xem như là liều điều trị bổ sung cho chế độ ăn uống thích hợp chứ không thay thế cho chế độ ăn. Người bệnh vẫn cần kiểm soát được chế độ ăn và luyện tập phù hợp đơn thuần để có thể kiểm soát được hiệu quả lượng đường huyết và các triệu chứng tăng đường huyết.Với những người bệnh lớn tuổi, suy yếu, suy tuyến thượng thận, suy gan, suy tuyến yên, dinh dưỡng kém thì sẽ rất dễ bị ảnh hưởng bởi tác dụng hạ đường huyết của thuốc. Đặc biệt, với những người bị suy thận thì có thể nhạy cảm hơn với tác động hạ đường huyết của Glimepirid.Hiện tượng hạ đường huyết có thể sẽ khó phát hiện ra ở người cao tuổi, người đang dùng thuốc chẹn beta hoặc các loại thuốc hủy giao cảm khác.Cần điều trị theo dõi thường xuyên lượng đường huyết của người bệnh vào lúc đói từ 3 đến 6 tháng/ lần để có thể xác định được khả năng đáp ứng của cơ thể với thuốc.Với những người đang trong thời kỳ mang thai: hiện nay chưa có đầy đủ các báo cáo về tính an toàn và hiệu quả của thuốc cho đối tượng này, vì vậy không nên sử dụng thuốc nếu không thực sự cần thiết.Với người đang trong thời kỳ cho con bú: vì hoạt chất glimepirid bài tiết được qua sữa mẹ nên cần ngưng dùng glimepirid và thay bằng insulin cho đối tượng này.Khi sử dụng thuốc, người bệnh có thể nhìn mờ, ngủ gật, chóng mặt do nồng độ đường huyết quá thấp hoặc quá cao. Vì thế, không được lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo trong khi sử dụng thuốc.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Usabetic 2 trong việc điều trị kết hợp với chế độ luyện tập và ăn uống để kiểm soát lượng đường huyết ở những người mắc bệnh đái tháo đường loại 2 không phụ thuộc vào Insulin. Lưu ý, thuốc Usabetic 2 là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ nên người bệnh cần được khám và kê đơn trước khi uống thuốc.
vinmec
1,458
Cảnh báo 6 dấu hiệu gan nhiễm độc cần đi khám ngay Gan nhiễm độc nếu để một thời gian dài không điều trị có thể dẫn đến xơ gan, viêm gan mạn tính, hoặc nặng hơn là bệnh ung thư gan. 1. Nguyên nhân dẫn tới dấu hiệu gan nhiễm độc là gì? Gan có chức năng chính là giải độc độc tố trong cơ thể. Nếu tình trạng chức năng gan tốt, gan sẽ loại bỏ thải các chất độc bên trong cơ thể, nhờ vậy mà bạn có thể phòng tránh được nhiều bệnh. Có một số nguyên nhân chủ yếu dẫn đến dấu hiệu gan nhiễm độc điển hình như sau: Dùng thuốc chữa bệnh sai cách: Không nên quá lạm dụng vào thuốc tây tự mua khi chưa có kê đơn của bạn sĩ. Bạn nên bổ sung các loại thuốc bổ sung vitamin cần thiết cho cơ thể như là vitamin A, E, K, C,... và dùng thực phẩm chức năng thanh lọc gan mà bác sĩ kê đơn. Virus viêm gan B, C: Việt Nam là một trong các nước có tỷ lệ lây nhiễm virus viêm gan B và C chiếm đến 77 - 85%. Dùng chất kích thích: Nguyên nhân xuất hiện dấu hiệu gan nhiễm độc phổ biến ở những người hay dùng các chất có cồn, rượu bia. Đây là nguyên nhân xếp thứ 2, chỉ sau virus viêm gan B,C. Thực phẩm ăn uống không vệ sinh: Những loại thức ăn ô nhiễm, không được chế biến sạch sẽ, càng làm tăng thêm sự nhiễm độc về gan. 2. Tuy nhiên, khi gan bị suy yếu, chức năng thải độc kém, chất độc tích tụ lại sẽ dẫn đến một số dấu hiệu gan nhiễm độc như sau: Hệ tiêu hóa rối loạn Ngoài chức năng thải độc, gan còn sản xuất ra dịch mật để tiêu hóa thức ăn. Nhưng khi gan đã nhiễm độc và chức năng bị suy giảm sẽ dẫn đến rối loạn tiêu hóa và xuất hiện các triệu chứng: chán ăn, bụng đầy hơi, khó tiêu, khi ăn thấy buồn nôn, táo bón,... Cơ thể nổi mụn nhọt, mề đay Một dấu hiệu gan nhiễm độc khác là tình trạng ngứa ngáy, nổi mụn nhọt, mề đay. Cụ thể, gan khi đã bị suy giảm về chức năng kèm theo đó là chất độc tích tụ tại một chỗ dẫn đến dấu hiệu bộc lộ rõ ràng như: nổi vết mẩn đỏ lan rộng, cảm giác ngứa râm ran. Sườn phải đau tức Người có dấu hiệu gan nhiễm độc sẽ có cảm giác đau tại vùng thượng vị hay mạn sườn phải. Khi đó, tế bào gan bị sưng khiến cho lớp vỏ Gibson's Capsule bao quanh mô gan (nơi có nhiều dây thần kinh) bị kéo căng ra, gây đau đớn. Bên cạnh đó, gan nhiễm độc còn dẫn tới chức năng của túi mật bị rối loạn, vùng bụng khi ấn nhẹ có cảm giác hơi đau tức. Hơi thở phát ra mùi hôi Phát ra mùi hôi khi thở ngay cả khi đã vệ sinh răng miệng cẩn thận thì rất có thể đây chính là dấu hiệu cảnh báo tình trạng sức khỏe lá gan của bạn đang không được tốt. Vùng gan bị tổn thương làm ứ đọng các khí có trong khoang miệng như là khí dimethyl sulfide, acetone, 2-butanone and 2-pentanone... dẫn đến mùi hôi khó chịu ở hơi thở. Bệnh giả cúm Các triệu chứng sốt, đau đầu, đau cơ, khớp… làm cho bạn dễ nhầm tưởng với bệnh cúm thông thường. Tuy nhiên, dấu hiệu gan nhiễm độc trong giai đoạn đầu, viêm gan siêu vi, bệnh gan nhiễm độc đều có những triệu chứng cảm cúm mà bạn tuyệt đối không được chủ quan. Hiện tượng vàng da, vàng mắt Nếu để tình trạng gan nhiễm độc kéo dài không chữa trị sẽ dẫn đến sắc tố bilirubin tích tụ lại trong máu người bệnh. Lượng chất này có thể ngấm vào mô da và làm cho chúng chuyển thành màu vàng. 3. Điều trị gan nhiễm độc kịp thời ở đâu? Gan nhiễm độc xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Chính vì vậy, việc thăm khám sức khỏe định kỳ là rất quan trọng, qua đó có thể phát hiện và áp dụng phác đồ điều trị sớm, đồng thời có kế hoạch chăm sóc phù hợp, tránh làm gan bị tổn thương nặng hơn. Trung tâm Xét nghiệm được trao chứng nhận ISO 15189:2012 về chất lượng phòng xét nghiệm y học và đạt tiêu chuẩn CAP về đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm của Hội Bệnh học Hoa Kỳ. Trung tâm chẩn đoán hình ảnh sở hữu nhiều máy móc hiện đại như: máy chụp MRI, máy chụp CT, máy siêu âm,... Quy trình khám chữa bệnh chuyên nghiệp, nhanh chóng. Khách hàng sẽ không phải chờ đợi lâu cho các hạng mục khám. Không gian Bệnh viện thoáng đãng, rộng rãi, sạch sẽ, tạo tâm lý thoải mái cho bệnh nhân. Áp dụng khám Bảo hiểm y tế và Bảo lãnh viện phí giúp giảm gánh nặng chi phí cho khách hàng
medlatec
848
Phẫu thuật tháo khớp vai Phẫu thuật tháo khớp vai là một phương pháp để cắt cụt chi trên. Trên 80% số ca cắt cụt chi trên là do chấn thương và xảy ra ở nam giới từ 15-45 tuổi. Nguy cơ mất chi tăng lên theo tuổi (cao nhất ở tuổi trên 65). Cùng đọc thêm bài viết dưới đây để hiểu thêm về phẫu thuật tháo khớp vai. 1. Tháo khớp vai là gì? Phẫu thuật tháo khớp vai là một phẫu thay thế tay kể từ vai khi tay không còn chức năng (có thể nguy hiểm đến tính mạng) bằng một chi giả khác mà đảm bảo chức năng tốt hơn.Định nghĩa: Tháo khớp vai là tình trạng thay toàn bộ hoặc một phần của khớp vai bằng khớp nhân tạo.Phân loại tháo khớp vai:Tháo khớp vai toàn phần: Thay toàn bộ ổ chảo xương bả vai và đầu xương cánh tay.Tháo bán phần khớp vai: Thay một phần trong khớp vai nhỏ đầu xương cánh tay hoặc chỉ thay ổ chảo xương bả vai.Tháo khớp vai nhân tạo đảo ngược: Bác sĩ chuyên khoa biến đầu xương cánh tay thành ổ chảo (giải phẫu bình thường của chúng là hình cầu), ổ chảo xương bả vai biến thành chỏm hình cầu (giải phẫu thường của chúng là hình lõm). Với cấu tạo ngược như vậy hạn chế được tổn thương các gân cơ chóp xoay.Các biến chứng hay gặp sau thay khớp vai bao gồm: Trật khớp vai, nhiễm trùng, hạn chế tầm vận động khớp vai, gãy xương, lỏng khớp.Chỉ định tháo khớp vai:Hoại tử tắc mạch cánh cẳng bàn tay. Dập nát cánh cẳng tay. Cụt chấn thương cánh cẳng tay. U ác tính cánh cẳng tay. Cân nhắc trong một số trường hợp tay không còn chức năng. Chống chỉ định tháo khớp vai: Người bệnh có chống chỉ định như chống chỉ định cho ngoại khoa nói chung. 2. Phẫu thuật tháo khớp vai Bệnh nhân được giải thích đầy đủ về cuộc phẫu thuật, các tai biến có thể gặp trong và sau cuộc phẫu thuật (nhiễm trùng, tử vong...). Sau đó, đại điện gia đình người bệnh đồng ý và ghi vào hồ sơ việc chấp nhận tháo khớp vai. Người bệnh cần nhịn ăn trước 6 tiếng trước khi phẫu thuật. Thời gian dự kiến cho cuộc phẫu thuật là 90 phút với phương tiện là bộ dụng cụ cắt cụt chi trên.Các bước phẫu thuật tháo khớp vai:Bước 1. Tư thế chuẩn bị: Đặt người bệnh nằm ngửa kê dưới vai hoặc nằm nghiêng một góc 45 độ.Bước 2. Vô cảm: Gây mê nội khí quản cho người bệnh. Bước 3. Kỹ thuật tháo khớp vai:Bác sĩ phẫu thuật bắt đầu rạch da bắt đầu từ mỏm quạ cánh tay theo bờ trước của cơ delta và tận hết ở nách.Kiểm tra và thắt tĩnh mạch đầu. Bác sĩ phẫu thuật tiếp tục tách giữa bó cơ delta và cơ ngực lớn.Tìm và thắt động tĩnh mạch cánh tay, thần kinh quay trụ giữa.Bộc lộ khớp vai và tháo chỏm xương cánh tay.Khâu lại một phần vạt cơ delta và bao khớp phía trước và vào cơ ngực lớn.Dẫn lưu cho người bệnh.Cuối cùng là khâu da che phủ phần vai đã được phẫu thuật. Tháo khớp vai là phương pháp để cắt cụt chi trên Theo dõi, xử lý biến cố sau mổ:Chảy máu, tụ máu mỏm cụt: Mở vết mổ cầm máu, lấy máu tụ, băng ép.Nhiễm trùng: Tách vết mổ, làm sạch, để hở.Hoại tử mỏm cụt: Phẫu thuật sửa mỏm cụt.Căng da mỏm cụt: Chống phù nề, phẫu thuật sửa lại mỏm cụt nếu cần.Đau mỏm cụt: Chống phù nề, giảm đau.Cơn đau chi ma.Một số khó khăn sau khi phẫu thuật tháo khớp:Hạn chế chức năng sinh hoạt hàng ngày: Tuỳ theo tầm mức đoạn chi mà sự ảnh hưởng đến đi lại, di chuyển hoặc sinh hoạt của người bệnh nhiều hay ít. Nếu tầm mức ở bàn chân người bệnh vẫn đi lại bình thường, nhưng nếu mỏm cụt dưới gối, đi lại có thể bị hạn chế do không đi xa và đi nhanh được.Mỏm cụt ở tay ảnh hưởng nhiều đến hoạt động tự chăm sóc và sinh hoạt hàng ngày như: Tắm rửa, giặt giũ, thay quần áo...Biến dạng khớp, co rút cơ của mỏm cụt: Mỏm cụt nếu không được vận động và được đặt ở tư thế đúng thì có thể bị co rút và biến dạng. Cơ có thể yếu hoặc teo...Tâm lý: Tâm lý có thể bị ảnh hưởng nhất là phụ nữ, hoặc nam giới là lao động chính trong gia đình. Người bệnh có thể lo lắng, buồn bã, hoặc băn khoăn về hình thể mới của mình.Các hoạt động trong gia đình và xã hội: Các hoạt động nội trợ hoặc hoạt động cộng đồng có thể bị khó khăn hoặc hạn chế.Học hành: Việc đi học của trẻ có thể bị khó khăn nếu trường học ở xa nhà của trẻ. Mặt khác, nếu mỏm cụt ở tay phải có thể làm trẻ phải học viết bằng tay trái...Việc làm: Khả năng thao tác công việc sẽ bị giảm do bị cắt cụt ở tay.Sau khi có chân hoặc tay giả, người có mỏm cụt cần được tập các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như: Ăn uống, thay quần áo, tắm giặt, nội trợ, làm các việc trong gia đình. Ngoài ra họ có thể được hướng dẫn một số các bài tập riêng biệt để cải thiện khả năng cử động của cánh tay hoặc bàn ngón tay.Sau khi lắp chân tay giả, người có mỏm cụt cần được hướng dẫn tập đi, vận động cho quen tại trung tâm phục hồi chức năng hay trong một thời gian. Người bệnh sau phẫu thuật tháo khớp vai sẽ được hướng dẫn vận động trị liệu 3. Thực hiện phục hồi chức năng sau phẫu thuật tháo khớp vai Tùy thuộc vào loại phẫu thuật và kỹ thuật mổ mà nhân viên phục hồi chức năng áp dụng phương pháp và kỹ thuật phục hồi chức năng cho phù hợp. Do vậy bác sĩ phục hồi chức năng cần biết loại phẫu thuật gì mà phẫu thuật viên áp dụng. Người bệnh sau sau phẫu thuật tháo khớp vai sẽ được hướng dẫn các bài tập trước và sau phẫu thuật.Giai đoạn ngay sau phẫu thuật:Cần dùng đai nâng và cố định vai ở tư thế khép và xoay trong để khớp vai bên phẫu thuật được bất động. Đai cố định chủ yếu về ban đêm. Dặn dò bệnh nhân khi ngủ nên tránh khớp vai bên phẫu thuật bị duỗi, tránh kéo căng bao khớp và gân cơ dưới vai.Điều quan trọng là trong giai đoạn này người bệnh sau phẫu thuật tuyệt đối không được thực hiện tập chủ động đối với khớp vai bên mổ, không nâng đồ vật hay kéo đẩy.Tư vấn người bệnh vận động trị liệu:Tư vấn cho người bệnh sau phẫu thuật tự tập co cơ đẳng trường nhóm cơ chi phối xương bả vai (cơ thoi, cơ thang, cơ lưng rộng) trong 3-4 ngày đầu sau nắn chỉnh. Tiếp theo, yêu cầu người bệnh thực hiện tập vận động có kháng trở nhưng nhẹ nhàng và không gây cử động khớp vai và từ ngày thứ 5 trở đi tiếp tục co cơ tĩnh.Từ tuần thứ hai trở đi tập bài tập con lắc Codman: Người bệnh đứng cạnh bàn, tay lành vịn vào bàn, tay bên phía thay khớp vai thả lỏng, bắt đầu đung đưa nhẹ nhàng sang bên hoặc phía trước, ra sau, hoặc xoay tròn. Đung đưa nhẹ nhàng với biên độ hẹp, làm chậm tăng từ từ. Mỗi phía thực hiện 5 lần.Sau vài tuần thực hiện các bài tập thụ động nhẹ nhàng: Gập thụ động khớp vai tăng dần đến 90o, dạng thụ động 90o, xoay ngoài đạt đến 45o, xoay trong thụ động đạt đến70o.Trong khi tập thụ động khớp vai, thì các khớp khác có thể tiến hành tập chủ động theo tầm vận động khớp: Tập chủ động bàn ngón tay, khớp cổ tay, khớp khuỷu.Nhiệt trị liệu: Trong giai đoạn cấp dùng nhiệt lạnh, trong giai đoạn mạn dùng nhiệt nóng: Tia hồng ngoại, chườm nóng, paraffin....Điện trị liệu: Điện xung, điện phân, giao thoa...Thủy trị liệu: Bơi lội trong bể bơi, bồn xoáy và các phương thức thủy trị liệu phù hợp khác.Thuốc giảm đau: Các thuốc giảm đau thông thường, các thuốc nhóm non-steroid.Các thuốc giảm phù nề: Các men (α chymotrypsin, α choay), Corticoides khi cần thiết. Các thuốc chống viêm khi cần thiết. Một số cách điều trị khác: Các phương Y học cổ truyền phối hợp, yâm lý trị liệu.
vinmec
1,477
Sưng ruột già – Những điều bạn chưa biết Sưng ruột già là biểu hiện bộ phận này đang gặp tổn thương. Nguyên nhân thường liên quan đến sự kích hoạt của nhiều bệnh lý khác nhau như: Bệnh Crohn, viêm đại tràng, polyp, ung thư đại tràng. Tùy vào các bệnh lý ảnh hưởng sẽ có cách can thiệp khác nhau để kiểm soát bệnh. 1. Đau ruột già là ảnh hưởng của bệnh lý gì? Sưng ruột già hay còn có tên gọi khác là sưng đại tràng. Đây là một bộ phận của hệ tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu dinh dưỡng và bài tiết chất thải. Khi ruột già bị tổn thương người bệnh sẽ bị đau kèm các triệu chứng về tiêu hóa khác. Tình trạng đau đại tràng có thể ở mức âm ỉ hoặc dữ dội tùy vào bệnh lý gây ra. Những bệnh lý sau đây được cho là có liên quan trực tiếp gây bệnh. 1.1 Các bệnh viêm đại tràng Viêm đại tràng là vấn đề bệnh lý phổ biến do tình trạng viêm nhiễm. Đau ruột già chính là dấu hiệu đặc trưng chung của nhóm bệnh này. Các bệnh viêm đại tràng: – Viêm đại tràng cấp tính và mạn tính: Quá trình viêm nhiễm dẫn tới tổn thương khu trú hoặc lan tỏa ở niêm mạc đại tràng dẫn tới xuất huyết – Viêm đại tràng co thắt: Nhu động ruột hoạt động bất thường gây đau vùng bụng dưới dữ dội. Kèm theo chướng bụng, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi. – Viêm đại tràng giả mạc: Do hậu của của việc dùng thuốc kháng sinh trong thời gian dài. Vi khuẩn cũng là 1 nguyên nhân khác có thể gây bệnh – Viêm loét đại tràng 1.2 Sưng ruột già do Polyp đại tràng Polyp đại tràng là sự hình thành các khối u có cuống hoặc không có cuống tại thành ruột. Khi mới xuất hiện các khối polyp thường không gây triệu chứng. Tuy nhiên khi chúng phát triển sẽ gây đau, mệt mỏi, chảy máu trực tràng,… 1.3 Xoắn đại tràng Sưng ruột già còn là dấu hiệu cảnh báo bạn có thể đang bị xoắn đại tràng. Hiện tượng này thường gặp ở đại tràng sigma và manh tràng. Triệu chứng là các cơn đau bụng dữ dội lan tỏa khắp vùng bụng, kèm chướng bụng, buồn nôn, không thể đi đại tiện. Bệnh lý này còn gây thủng đại tràng, tắc ruột, thậm chí gây hoại tử. 1.4 Bệnh Corhn Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng tới cả ruột già và ruột non. Cho tới hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính gây bệnh. Bạn sẽ gặp các triệu chứng như: Đau xung quanh hậu môn, loét miệng, tiêu chảy, đau bụng. Đây là bệnh về đường ruột nghiêm trọng và có thể phát sinh nhiều biến chứng. 1.5 Thiếu máu cục bộ đại tràng Đại tràng bị thiếu máu do bị tắc nghẽn, lưu lượng máu tuần hoàn tới bộ phận này thuyên giảm. Nguyên nhân bắt nguồn từ: Rối loạn vận chuyển máu, xơ vữa động mạch, viêm tụy, nhiễm trùng ổ bụng,…Dấu hiệu nhận biết là người bệnh đau bụng đột ngột, thường xuyên đại tiểu tiện, nôn ói, phân có lẫn máu. Nhiều trường hợp tình trạng thiếu máu có thể dẫn tới hoại tử mô và tử vong. 1.6  Ung thư Ung thư đại tràng là tình trạng xuất hiện các khối u ác tính ở ruột già. Chúng ảnh hưởng trực tiếp tới chức năng của đại tràng. Người bệnh sẽ cảm  thấy mệt mỏi, đau bụng, đi ngoài ra máu, giảm nhu động ruột. Các khối u có thể di căn sang nhiều cơ quan khác nhau như: Các hạch bạch huyết, phúc mạc, xương, gan. Một khi ung thư đã di căn thì khả năng sống sẽ vô cùng thấp. Sưng ruột già là bệnh phổ biến ở hệ tiêu hóa 2. Sưng ruột già có nguy hiểm không? Sưng ruột già là dấu hiệu khó tránh khi niêm mạc ruột bị tổn thương. Để đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh cần xác định được mức độ nặng nhẹ của các bệnh lý liên quan. Nếu là tình trạng viêm nhiễm bình thường thì có thể khắc phục và kiểm soát bằng điều trị nội khoa. Phát hiện bệnh sớm và can thiệp đúng cách sẽ hạn chế các biến chứng phát sinh và không gây nguy hiểm. Trường đau ruột già do ung thư hoặc các khối polyp thì vấn đề sẽ nghiêm trọng hơn. Nếu ung thư không được phát hiện sớm còn có thể gây tử vong. Sưng ruột già sẽ nguy hiểm nếu không điều trị sớm 3. Bệnh sưng ruột già và cách xử lý Khi tình trạng đau sưng ruột già phát sinh bạn có thể khắc phục theo các phương án dưới đây: 3.1 Điều trị sưng ruột già tại nhà Nếu tình trạng sưng đau nhẹ thì có thể áp dụng các bài thuốc dân gian lành tính như: – Sử dụng nghệ trộn cùng mật ong và ăn trực tiếp. Bạn nên ăn trước bữa ăn nửa tiếng để hỗn hợp này có thể phát huy tác dụng tối đa. Bài thuốc này cần được duy trì thực hiện cho tới khi các triệu chứng thuyên giảm – Dùng lá mơ lông trộn cùng trứng gà và gừng. Gừng và lá mơ cần thái nhỏ sau đó mang hấp cách thủy cùng trứng gà. Bạn nên thực hiện ăn hàng ngày. – Nha đam: Nha đam lọc lấy phần thịt sau đó xay nhuyễn cùng nước ấm. Chia hỗn hợp thành 3 lần để uống trong ngày trước hoặc sau ăn 30 phút. Các mẹo dân gian giúp làm giảm sưng, giảm đau và hỗ trợ chữa lành tổn thương tại đại tràng. Tình trạng đau ruột già là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng hơn thì các mẹo trên sẽ không thể đáp ứng. Người bệnh cần thăm khám và điều trị y tế để có thể kiểm soát bệnh, tránh những biến chứng nguy hiểm 3.3 Các dấu hiệu nguy hiểm Khi bệnh nhân gặp các triệu chứng này cần tới bệnh viện để có phương pháp xử lý kịp thời. – Đau bụng dữ dội thường xuyên – Rối loạn đại tiện không có xu hướng giảm liên tục trong 3 ngày – Chảy máu đại tràng – Sốt cao, chóng mặt, mệt mỏi Các trường hợp bệnh Crohn, viêm đại tràng, xuất huyết đại tràng thể nhẹ có thể điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên các tình trạng ung thư đại tràng, polyp thường sẽ phải phẫu thuật. Ngoài ra khi điều trị ung thư có thể cần hóa trị, xạ trị. Điều quan trọng là người bệnh cần tuân thủ theo các yêu cầu của bác sĩ đưa ra. Bệnh nhân cần được chăm sóc tốt cả trước và sau khi điều trị để kiểm soát bệnh và ngăn nguy cơ tái phát. Bệnh sưng ruột già có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc 4. Chăm sóc dự phòng bệnh sưng ruột già Các biện pháp chăm sóc không chỉ giúp ích trong việc điều trị mà còn ngăn ngừa bệnh tái nhiễm. Mọi người cần chú ý: – Điều chỉnh chế độ ăn uống: Ăn các thực phẩm mềm, lỏng. Hạn chế ăn đồ chua, thực phẩm chế biến sẵn, nước ngọt, rượu bia. Chia nhỏ bữa ăn và giảm lượng thức ăn trong mỗi bữa. – Không sử dụng thuốc lá – Bổ sung đủ nước cho cơ thể để kích thích nhu động ruột. Nước sẽ hỗ trợ bài tiết các độc tố trong cơ thể. Bên cạnh uống nước ấm bạn cũng có thể uống thêm các loại nước ép giúp tăng cường miễn dịch. – Tập thể dục mỗi ngày Bạn nên ăn các loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa Sưng ruột già là hiện tượng thường gặp liên quan tới nhiều loại bệnh lý khác nhau ở hệ tiêu hóa. Chính vì vậy mọi người cần hết sức chú ý tới sức khỏe. Người bệnh cần thăm khám sớm và điều trị theo phác đồ của bác sĩ để kiểm soát bệnh tốt nhất.
thucuc
1,405
Hẹp bao quy đầu ở trẻ em khi nào cần can thiệp? Hẹp bao quy đầu ở trẻ em không phải trường hợp hiếm mà có tới 90% trẻ gặp phải. Thông thường, hiện tượng hẹp bao quy đầu sẽ tự biến mất khi trẻ được khoảng 7 tuổi nhưng cũng có những trường hợp bao quy đầu không tự tuột mà cần có các can thiệp ngoại khoa. Vậy khi nào thì bố mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để khắc phục tình trạng hẹp bao quy đầu? Minh họa trạng thái bao quy đầu bình thường và bị hẹp. 1. Dấu hiệu bất thường khi trẻ bị hẹp bao quy đầu Hẹp bao quy đầu là hiện tượng bất thường của nam giới nói chung khi phần da của bao quy đầu không thể tự tuột xuống thân dương vật làm lộ quy đầu ngay cả khi dương vật ở trạng thái cương cứng. Trường hợp nhẹ thì vẫn có thể tuột xuống nhưng chỉ có thể lộ tiểu và khó kéo trở lại. Việc cố gắng kéo xuống hoặc kéo trở lại trạng thái bình thường dễ gây nên cảm giác đau nhói. Trẻ em bị hẹp bao quy đầu thường có dấu hiệu tiểu buốt hoặc tiểu không hết. Bên cạnh đó còn có 1 số dấu hiệu khác như: – Bao quy đầu sưng phồng khiến trẻ đau buốt – Biểu lộ trạng thái đau đớn, khó chịu khi đi tiểu hoặc khi cố kéo bao quy đầu để đi vệ sinh – Qua thăm khám, bác sĩ có thể nhận ra các dấu hiệu sưng, tấy đỏ và có thể có dấu hiệu viêm, loét, chảy dịch Trẻ bị hẹp bao quy đầu nếu tiểu không hết và khó khăn trong việc vệ sinh cá nhân thì sẽ tích tụ vi khuẩn, lâu ngày dẫn đến tình trạng viêm. 2. Biến chứng của hẹp bao quy đầu Nếu không được phát hiện kịp thời, hẹp bao quy đầu có thể gây nên những biến chứng rất phức tạp không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt trong cuộc sống mà còn ảnh hưởng đến tương lai của trẻ. – Bệnh viêm nhiễm sinh dục, tiết niệu: hẹp bao quy đầu ảnh hưởng rất lớn đến hệ bài tiết, nước tiểu đọng lại khó được vệ sinh sẽ khiến vi khuẩn tích tụ gây viêm nhiễm ở đầu quy dương vật. Nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nên biến chứng nghiêm trọng như viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt,.. – Bao quy đầu bị xơ hóa gây đau đớn cho trẻ do viêm mạn tính – Nghẹt quy đầu: hẹp bao quy đầu có thể ảnh hưởng đến trạng thái lưu thông máu ở dương vật. Khi dương vật không được lưu thông máu có thể dẫn đến biến chứng tồi tệ nhất là hoại tử dương vật. – Gây vô sinh: tình trạng viêm nhiễm có thể lây lan đến tinh hoàn, tuyến tiền liệt và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất tinh trùng. Chất lượng và số lượng tinh trùng giảm làm tăng nguy cơ vô sinh trong tương lai. – Ung thư dương vật: hẹp bao quy đầu còn có nguy cơ ảnh hưởng đến tính mạng khi tình trạng viêm nhiễm mạn tính không được điều trị kịp thời Hình ảnh thực tế trẻ bị hẹp bao quy đầu. 3. Hẹp bao quy đầu ở trẻ em xảy ra do đâu? Thông thường, bao quy đầu sẽ tự tuột khi trẻ lớn khoảng 3 – 4 tuổi hoặc muộn hơn nhưng không quá 7 tuổi. Bởi khi dương vật phát triển về kích thước thì bao quy đầu sẽ tự tuột xuống tự nhiên. Tuy nhiên, vì một số lý do mà bao quy đầu của trẻ hẹp, dài và kín hơn bình thường cần phải tuột bằng tay hoặc thậm chí không thể tuột xuống khi dùng tay kéo. – Phần da quá nhỏ hẹp không đủ để quy đầu chui qua – Dây hãm breve bao quy đầu ngắn khiến da không thể tuột hoàn toàn – Viêm nhiễm khiến quy đầu bị sẹo xơ hóa được gọi là hẹp bao quy đầu bệnh lý Như vậy có thể thấy, tình trạng hẹp bao quy đầu ở trẻ có thể được phát hiện từ rất sớm, kể cả từ khi trẻ mới sinh. Tuy nhiên để xác định trẻ có bị hẹp bao quy đầu hay không và tình trạng hẹp ở mức độ nào thì lại cần thời gian. Bố mẹ nên cho trẻ khám sức khỏe định kỳ, khi trẻ nhỏ có thể trực tiếp quan sát nhưng khi trẻ lớn, vấn đề cơ thể là riêng tư thì bố mẹ có thể hỏi han khi con có các dấu hiệu tiểu dắt, tiểu buốt và cho con đi gặp bác sĩ ngay lập tức. 4. Can thiệp chữa hẹp bao quy đầu Nếu hẹp bao quy đầu không gây nên tình trạng quá nghiêm trọng, trẻ vẫn có thể đi vệ sinh và vệ sinh cá nhân bình thường thì bố mẹ có thể xin ý kiến bác sĩ về việc cắt bao quy đầu hay không. Tuy nhiên, cần ưu tiên các phương pháp ít gây đau đớn nhất cho trẻ. Dưới đây là một số cách khắc phục tình trạng hẹp bao quy đầu. 4.1. Kéo bao quy đầu bằng tay Đây là phương pháp khắc phục hẹp bao quy đầu ở trẻ em ở mức độ nhẹ nhất, không có bất cứ can thiệp ngoại khoa nào. Phương pháp này được thực hiện rất đơn giản nhưng cần phải kiên trì thực hiện mỗi ngày khoảng 2 đến 3 lần. Có thể gây một chút khó chịu. – Chú ý không thực hiện khi không có chất bôi trơn. Có thể sử dụng baby oil để hỗ trợ. Có thể thực hiện trong nước để giảm đau đớn. – Đầu tiên, kéo da quy đầu ra khỏi dương vật (da quy đầu vẫn ở trạng thái ôm lấy quy đầu). Sau đó từ từ kéo da quy đầu theo chiều ngược lại với mục đích làm lộ quy đầu dương vật. – Cần dừng lại ngay khi trẻ có dấu hiệu khó chịu, đau đớn. Lặp lại động tác 2 đến 3 lần trên ngày. Phương pháp này ít gây tổn thương và sang chấn tâm lý cho trẻ. Cần thực hiện đúng kỹ thuật với tần suất vừa phải, tốc độ chậm để tránh làm trẻ tổn thương. Nếu kiên trì thực hiện mà không có kết quả sau 1 tháng thì bố mẹ có thể đưa trẻ đến gặp bác sĩ. Bố mẹ cần đưa trẻ đến gặp các bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 4.2. Dùng thuốc bôi Đây vẫn là biện pháp kéo da quy đầu bằng tay nhưng thay vì sử dụng dầu bôi trơn thì sử dụng thuốc mỡ bôi có chứa steroid. Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ, bố mẹ tuyệt đối không tự ý mua về và thực hiện cho con. Các động tác thực hiện như biện pháp kéo da quy đầu nhưng trước khi kéo cần bôi thuốc vào trong hoặc ngoài quy đầu. 4.3. Nong bao quy đầu Khi không thể khắc phục tình trạng hẹp bao quy đầu bằng 2 phương pháp trên thì có thể xin ý kiến bác sĩ thực hiện các phương pháp ngoại khoa như nong bao quy đầu. Đây là một ca tiểu phẫu được thực hiện đơn giản và nhanh chóng trong khoảng 5 phút, ít gây đau đớn cho trẻ. Sau khi thực hiện, trẻ được kê các loại thuốc kháng viêm và cần tái khám theo lịch chỉ định của bác sĩ. 4.4. Phẫu thuật cắt bao quy đầu Cắt bao quy đầu là phương pháp cuối cùng có thể được chỉ định thực hiện khi các phương pháp trên không còn phù hợp. Phẫu thuật cắt bao quy đầu gồm mở rộng bao quy đầu và cắt bỏ vòng hẹp. Bác sĩ thực hiện tiêm thuốc tê trước khi tiến hành cắt bao quy đầu. Hậu phẫu dương vật có trạng thái hơi sưng đỏ nhưng sẽ sớm hết. Sau đó bệnh nhân có thể trở về với cuộc sống bình thường, có thể đi tiểu và vệ sinh cá nhân như bình thường.
thucuc
1,406
Ý nghĩa của xét nghiệm HLA trong hệ miễn dịch Xét nghiệm HLA là xét nghiệm phát hiện kháng nguyên kháng bạch cầu người trong máu. Chức năng quan trọng nhất của HLA là trong việc cảm ứng và điều chỉnh các phản ứng miễn dịch. Nhiều bệnh ở người, như tự miễn dịch, viêm và ác tính, phổ biến hơn đáng kể ở những người mang HLA đặc biệt. 1. HLA là gì? Kháng nguyên bạch cầu người - HLA (Human Leukocyte Antigen) là các glycoprotein được tìm thấy ở hầu hết các tế bào có nhân trong cơ thể, song chúng được tìm thấy nhiều nhất trên bề mặt bạch cầu. HLA là thành phần chủ yếu được hệ thống miễn dịch sử dụng để quyết định một chất có phải là của chính bản thân nó hay là một chất ngoại lai. Các gen HLA được chia thành ba nhóm riêng biệt: lớp I, lớp II và lớp III. Khả năng có nhiều biến thể trong các gen này đóng vai trò chính trong việc cung cấp cho hệ thống miễn dịch khả năng bảo vệ chống lại một loạt các kháng nguyên. HLA nhóm 1 hay A, B, C gồm: A (từ A1 đến A28), B (từ B1 đến B47), C (từ C1 đến C8). HLA nhóm II hay D gồm: D/DP (D/DP1 đến D/DP6), D/DQ (từ D/DQ1 đến D/DQ3), D/DR (từ D/DR1 đến D/DR14). HLA nhóm III mã hóa đối với phần của bổ thể Bf, C2, C4b. Hệ thống HLA rất hữu ích trong việc ghép mô, trong đó các mô từ một cá nhân được phân tích để xác định liệu chúng có thể được cấy ghép thành công cho một cá nhân khác hay không. Một số gen HLA có liên quan đến các bệnh ở người, bao gồm một số rối loạn tự miễn dịch và ung thư. 2. Xét nghiệm HLA thường được tiến hành khi nào? Xét nghiệm HLA ứng dụng trong ghép tạng: đây là vai trò rất quan trọng của xét nghiệm HLA vì tính tương tính mô hay tổ chức. Người ghép tạng và người hiến tạng phải có sự phù hợp về HLA trước khi ghép, nếu không sẽ có hiện tượng thải ghép. Xét nghiệm HLA trong ghép tủy xương: Với các trường hợp ghép tủy cần xét nghiệm nhóm máu ABO và hệ HLA-A, B, D, C; DR, DQ, DP của người cho và người nhận để kiểm tra sự phù hợp. Xét nghiệm HLA trong một số bệnh lý miễn dịch: B27 với viêm cột sống dính khớp; B8 với viêm da dạng hecpet (dermatite hertiforme); HLA-B51 và bệnh Behçet's Dw4 liên quan tới bệnh thấp khớp, DQw 8 liên quan tới đái tháo đường, DR3 liên quan tới nhược cơ, DR4 liên quan tới lupus ban đỏ,... Đôi khi xét nghiệm HLA còn được ứng dụng trong xác định mối quan hệ huyết thống. 3. HLA đóng vai trò gì trong sức khỏe và bệnh tật HLA và đáp ứng miễn dịch: Chức năng quan trọng nhất của HLA là trong việc cảm ứng và điều chỉnh các phản ứng miễn dịch. Phân tử HLA lớp I có chức năng hoạt động tế bào T lympho gây độc, trực tiếp tham gia phản ứng tiêu diệt tế bào đích có kháng nguyên lạ đặc hiệu. Ví dụ như viêm gan B, kháng nguyên virus HBV kết hợp đặc hiệu với HLA lớp I trên bề mặt tế bào gan, tế bào Tc sẽ nhận biết kháng nguyên này của virus và phá huỷ tế bào mang virus HBV. Phân tử HLA- lớp II tham gia hoạt động tế bào trình diện kháng nguyên. Các kháng nguyên phân tử lớn từ được đại thực bào nuốt kháng nguyên này, rồi phân kháng nguyên thành các mảnh nhỏ, các nhóm quyết định kháng nguyên sẽ chuyển lên màng tế bào, lắng đọng trên mặt thực bào và chuyển thông tin kháng nguyên cho tế bào miễn dịch để kích hoạt và giải phóng các cytokin và khuếch đại phản ứng miễn dịch của cơ thể, như IL-2, TNF-ot, IFN-y, IL-4,... Do đó, các sản phẩm HLA là một phần không thể thiếu của sức khỏe miễn dịch, và có ý nghĩa trong lĩnh vực lâm sàng và di truyền. Một số bệnh lý cũng có liên quan đến sự bất thường HLA như: Chứng ngủ rũ: là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi buồn ngủ ban ngày quá mức, cataplexy, ảo giác thôi miên, tê liệt giấc ngủ và rối loạn giấc ngủ về đêm. Ở những người mắc hội chứng này người ta phát hiện có sự xuất hiện của kháng nguyên HLA - DR2 . Bệnh huyết sắc tố: rối loạn quá tải sắt do sai lầm di truyền ‐ quy định thu nhận sắt. Những người mắc bệnh này sẽ có kết quả xét nghiệm HLA A3 hay/và B14 dương tính. Đối với các bệnh truyền nhiễm: để đáp ứng miễn dịch hiệu quả với mầm bệnh xảy ra, các phân tử HLA phải liên kết các peptide có nguồn gốc từ protein của vi sinh vật để trình diện kháng nguyên cho đại thực bào tiêu diệt hoặc hoạt hóa tế bào T trực tiếp tiêu diệt vi sinh vật. Việc không đáp ứng một trong hai yêu cầu này có thể khiến cơ thể dễ mắc một bệnh truyền nhiễm đặc biệt hơn. Nhiều nghiên cứu nhận thấy rằng, những người mang alen HLA-Bw54 thường có tỷ lệ mang Hbs Ag rất cao so với những nhóm người khác. Những người mang alen HLA-DR13 thì lại có khả năng loại trừ kháng nguyên Hbs Ag rất nhanh sau khi bị Viêm gan do virus B cấp tính. HIV/AIDS: Virus gây suy giảm miễn dịch ở người và hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (HIV/AIDS) là một trong số ít các bệnh truyền nhiễm cho thấy mối liên quan rõ ràng và nhất quán của HLA. Nhiễm HIV thường biểu hiện với một hội chứng virus cấp tính, sau đó là giai đoạn kiểm soát miễn dịch với tải lượng virus tương đối thấp và số lượng tế bào CD4 + ổn định. Sau khoảng thời gian không có triệu chứng này thường 8 - 10 năm, tải lượng virus tăng, CD4 + T đếm tế bào thả và AIDS - xác định nhiễm trùng cơ hội hoặc khối u ác tính xảy ra ở những bệnh nhân không được điều trị. Tuy nhiên, có một số bệnh nhân có khả năng kiểm soát HIV vượt trội. Trong các bệnh ung thư: Các chất gây ung thư và virus gây ung thư kích hoạt các gen dẫn tới sự tăng sinh của các tế bào bất thường và mất khả năng tự sửa chữa của tế bào bình thường. Trong các tế bào ung thư, một số kháng nguyên bề mặt bị mất và một số khác được thể hiện. Cấu trúc và chức năng của HLA bị thay đổi và rối loạn dẫn tới mất khả năng tiêu diệt các tế bào lạ và sản xuất các cytokine ức chế miễn dịch, từ đó dẫn tới việc khối u phát triển thoát khỏi sự giám sát của hệ thống miễn dịch Trong truyền máu: Các kháng nguyên nhóm I của HLA có nhiều ở bạch cầu và tiểu cầu, nhưng có rất ít trên hồng cầu. Mỗi lần truyền tiểu cầu hoặc bạch cầu do đó có nguy cơ gây miễn dịch cho bệnh nhân. Vì vậy, với người bệnh có hệ thống miễn dịch bình thường, cần truyền một số lượng lớn máu, tiểu cầu hoặc bạch cầu cô đặc có thể sẽ có các kháng thể đối với kháng nguyên HLA. Đối với bệnh thận giai đoạn cuối: một bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối khi các triệu chứng nghiêm trọng, chỉ có thể được điều trị bằng cách lọc máu và cấy ghép thận. HLA và độ nhạy của thuốc: phản ứng dị ứng thuốc xảy ra khi một loại thuốc, thường là phân tử trọng lượng phân tử thấp, có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch. Một số cơ chế thay thế của nhận dạng miễn dịch đã được đề xuất để giải thích quá mẫn cảm với thuốc liên quan đến HLA. Trong các bệnh tự miễn: Một số rối loạn tự miễn dịch cũng được liên hệ với HLA cụ thể như: - Bệnh vẩy nến đến HLA-C 06. - Viêm cột sống dính khớp và viêm khớp phản ứng với HLA-B27. - Chứng ngủ rũ đối với HLA-DR2 và HLA THAR DQB106. - Bệnh đái tháo đường týp 1 thành HLA-DQ2 và HLA-DQ8. - Bệnh đa xơ cứng đối với HLA-DR2. - Viêm khớp dạng thấp đến HLA-DR4.
medlatec
1,449
Cách giảm đau xương khớp nhanh nhất Đau nhức xương khớp đặc biệt là khớp gối, cột sống, cổ vai gáy, cổ tay,... là vấn đề thường xuyên gặp phải ở người cao tuổi. Các cơn đau nhức xương khớp thường sẽ tăng lên về cả tần suất và cường độ trong thời gian mưa, lạnh, độ ẩm cao, áp suất không khí giảm và gió nhiều. Vậy có cách giảm đau xương khớp nhanh nhất nào để cải thiện tình trạng không? 1. Nguyên nhân gây ra đau nhức xương khớp Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng đau nhức xương khớp, cần phải điều trị theo nguyên nhân gây bệnh mới có thể đạt được hiệu quả điều trị tốt. Các nguyên nhân phổ biến gây ra đau nhức xương khớp gồm:Thoái hoá khớp: người từ 40 tuổi trở lên thường đối mặt với nguy cơ cao bị thoái hoá khớp, gây ra đau nhức khớp thường xuyên, đi lại, vận động khó khăn. Các vị trí dễ bị thoái hoá khớp nhất là khớp gối, khớp bàn tay, cột sống lưng, cổ, khớp cổ chân,...Nhiễm trùng: không chỉ gây đau mà tình trạng viêm khớp còn dẫn tới nhiều biến chứng hơn chỉ viêm khớp đơn thuần. Chấn thương: lao động sai tư thế, tập luyện không đúng cách có thể dẫn tới trật khớp gây đau. Tình trạng này có thể tái phát nhiều lần, thậm chí dẫn tới những tổn thương vĩnh viễn nếu không được khắc phục kịp thời. Gãy xương: do tai nạn sinh hoạt, lao động hoặc tại nạn giao thông. Gãy xương có thể gây ra chảy máu, co kéo cơ, đau nhức khớp nghiêm trọng. Tổn thương dây chằng: khi dây chằng bị đứt một phần hoặc hoàn toàn người bệnh sẽ có khả năng đau nhức và hạn chế vận động. Bệnh gout: thường xảy ra ở phụ nữ tuổi mãn kinh và nam giới trung niên. Ngoài những cơn đau nhức xương khớp, bệnh còn gây ra tình trạng sưng khớp, nóng và đỏ khớp rất dữ dội. Viêm khớp do bệnh tự miễn: lupus ban đỏ, viêm cột sống dính khớp, thiếu vitamin D và canxi. Viêm khớp dạng thấp: những cơn đau do bệnh viêm khớp dạng thấp xảy ra khi thời tiết thay đổi, nhất là khi trời chuyển lạnh. Nguyên nhân do khi nhiệt độ hạ xuống đột ngột, cơ thể có xu hướng dự trữ năng lượng, giảm hoạt động của hệ tuần hoàn, kể cả sự lưu thông dịch khớp, dẫn tới cọ xát giữa các đầu xương tăng gây sưng, đau. 2. Giảm đau xương khớp bằng cách nào? Người bệnh khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như đau nhức xương khớp, khớp cứng, khớp kêu khi cử động, tê buốt chân tay,... cần hết sức lưu ý vì đây là triệu chứng cảnh báo khớp bị tổn thương. Có nhiều phương pháp giúp giảm đau xương khớp cụ thể như sau:Luôn giữ ấm cơ thể:Ngay cả khi ở trong nhà cũng nên giữ ấm cơ thể trong ngày trời mưa, lạnh bằng cách mặc ấm, dùng khăn quàng cổ, găng tay, tất, hạn chế để chân, tay bị ẩm ướt và cần nhanh chóng lau khô người sau khi đi mưa. Ngoài ra, vào ngày trời lạnh hoặc chuyển mùa, người bệnh xương khớp nên tắm nước ấm, ngâm chân với nước ấm để giúp khớp được thư giãn vã đỡ đau hơn. Tập luyện:Lựa chọn môn thể thao phù hợp và tập luyện hàng ngày giúp bạn có hệ xương dẻo dai, khỏe mạnh tuy nhiên cần lựa chọn bài tập phù hợp theo sự tư vấn của bác sĩ.Tập Plank: là bài tập liên quan đến duy trì sức mạnh cơ bắp ở một vị trí tương tự như hít đất, giúp tăng cường sức khỏe cơ bắp.Thử nghiệm thái cực quyền: động tác chậm của thái cực quyền nhẹ nhàng hơn yoga, giúp giảm độ cứng và đau của viêm xương khớp.Sinh hoạt và làm việc theo đúng tư thế:Khi ngồi làm việc nên ngồi trên ghế có lưng tựa, không nên vắt chéo chân,... lựa chọn loại ghế có độ cao tương ứng với độ cao của bàn và độ cao của màn hình máy tính.Không nên giữa nguyên tư thế trong thời gian dài, cần thường xuyên thay đổi tư thế, đứng dậy đi lại sau mỗi giờ làm việc.Tự thế ngủ: không nên nằm sấp chỉ nên nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, thường xuyên thay đổi tư thế trong thời gian ngủ, sử dụng gối có độ cao phù hợp và đảm bảo mềm mại, chú ý đến độ đàn hồi của nệm để hệ thống xương khớp có điều kiện nghỉ ngơi tốt.Duy trì thói quen ngủ đủ giấc, ít nhất 7-8 tiếng/ngày để duy trì chức năng và cải thiện sức khỏe xương khớp.Liệu pháp chườm lạnh, chườm ấm:Liệu pháp lạnh có tác dụng rất tốt trong việc giảm đau nhức trong viêm khớp và giảm sưng khớp. Hơn nữa, cách thực hiện cũng đơn giản, chỉ cần lấy túi chườm lạnh lên vùng bị sưng đau trong 15 phút. Mỗi ngày chỉ thực hiện 3 lần, tuy nhiên chỉ nên sử dụng trong những đợt viêm cấp hoặc đợt cấp tính của bệnh.Chườm ấm có tác dụng tăng lưu thông máu, có hiệu quả tích cực với bệnh nhân bị đau nhức xương khớp do bệnh lý, thời tiết và do các vấn đề tuổi tác.Chế độ dinh dưỡng:Duy trì chế độ ăn lành mạnh, khoa học là một phương pháp điều trị đau nhức xương khớp hiệu quả. Một số chất dinh dưỡng trong thực phẩm có khả năng giảm đau, giảm viêm, ngăn ngừa thoái hóa khớp.Nên bổ sung các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hoá (trái cây, rau củ), thực phẩm chứa nhiều omega-3 (các loại cá), thực phẩm giàu canxi (trứng, sữa,...), thực phẩm giàu vitamin D, vitamin C,...Cần hạn chế ăn một số loại thực phẩm như đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều chất béo, dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, thực phẩm có chứa chất bảo quản. Trên đây là những cách giúp giảm đau xương khớp đơn giản tại nhà mà người bệnh có thể tham khảo và áp dụng.Dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp.Hệ thống trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.Không gian khám chữa bệnh hiện đại, văn minh, sang trọng và tiệt trùng tối đa.Đảm bảo trọn vẹn sự an toàn và riêng tư cho khách hàng.Mô hình quản lý, chia sẻ và kết nối dữ liệu thông tin trực tuyến hiện đại, hiệu quả tối ưu.
vinmec
1,133
Viêm xoang có lây không và cách điều trị hiện nay Viêm xoang là căn bệnh khó chữa trị dứt điểm, nếu để kéo dài bạn có nguy cơ gặp phải biến chứng nguy hiểm. Vậy, viêm xoang có lây không và cách điều trị bệnh này như thế nào? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm nhiều thông tin hữu ích về viêm xoang nhé! 1. Viêm xoang là bệnh gì? Trước khi giải đáp được thắc mắc viêm xoang có lây không, bạn nên tìm hiểu rõ về căn bệnh này. Viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp niêm mạc bao bọc xoang - các hốc rỗng ở bên trong khối xương sọ, mặt. Thông thường, phía trên lớp niêm mạc sẽ được phủ một lớp nhầy giúp giữ lại bụi bẩn, vi khuẩn theo không khí đi vào. Do đó, khi các hốc rỗng ngày càng tích tụ nhiều dịch hoặc mủ thì sẽ làm bịt kín hoặc thu hẹp xoang gây viêm nhiễm. Tùy thuộc vào thời gian mắc bệnh mà viêm xoang được phân thành 4 loại như sau: Viêm xoang cấp tính thường kéo dài trong vòng 4 tuần và sau đó sẽ hết. Viêm xoang bán cấp tính xảy ra trong khoảng từ 4 - 8 tuần. Viêm xoang mạn tính là tình trạng mắc bệnh hơn 8 tuần nhưng vẫn chưa khỏi. Viêm xoang tái phát tức là bệnh không được chữa khỏi dứt điểm, bạn sẽ bị viêm xoang tái phát vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Triệu chứng: Khi bị viêm xoang, cơ thể bạn bạn sẽ xuất hiện các triệu chứng sau: Đau nhức xoang: Tùy thuộc vào vị trí viêm mà bạn có thể bị đau nhức ở vùng trán, khoảng giữa 2 lông mày nếu bị viêm xoang trán. Trường hợp bị viêm xoang hàm thì cơn đau nhức thường xuất hiện ở vùng má, viêm xoang sàng trước thì đau nhức giữa 2 mắt. Chảy dịch: Khi bị viêm xoang trước bạn sẽ có dấu hiệu chảy dịch mũi hoặc dịch có thể chảy xuống họng nếu bị viêm xoang sau. Biểu hiện này sẽ khiến bạn khó chịu vì lúc nào cũng phải sụt sịt và khạc nhổ. Những người mắc bệnh kéo dài thì dịch tiết có thể có màu vàng, xanh thậm chí là có mùi hôi. Nghẹt mũi: Khi bị bệnh, trong các hốc rỗng tích tụ nhiều dịch nhầy làm bịt kín lỗ thông của xoang. Vì vậy, bạn sẽ có hiện tượng nghẹt một hoặc cả hai bên mũi. Điếc mũi: Là tình trạng xoang bị viêm nhiễm nặng gây phù nề khiến dây thần kinh khứu giác không thể cảm nhận mùi hương. Ngoài những triệu chứng này, cơ thể bạn có thể xuất hiện những biểu hiện như: sốt, chóng mặt, hắt hơi, mệt mỏi, mất cảm giác ngon miệng,… từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và cuộc sống. Nguyên nhân: Nguyên nhân dẫn đến viêm xoang, chủ yếu là do các yếu tố làm cản trở luồng không khí vào ra, chất dịch không thoát kịp khiến xoang bị thu hoặc bít tắc: Cơ địa bị dị ứng với một chất nào đó trong môi trường như: phấn hoa, lông động vật, hóa chất, thức ăn,… Lúc này, niêm mạc mũi sẽ bị phù nề khiến xoang bị tắc nghẽn dẫn đến viêm. Mắc các bệnh về răng miệng như: viêm nha chu, sâu răng, áp xe răng,… nếu không chữa trị kịp thời vi khuẩn sẽ lan sang các xoang và gây viêm. Bởi vì xoang hàm nằm gần với xương hàm. Tuyến nhầy bên trong xoang tăng tiết quá mức, đồng thời hệ thống lông vận chuyển chất nhầy ra ngoài hoạt động kém gây tắc nghẽn lỗ thông của xoang. Bị tai nạn hoặc va chạm mạnh làm tổn thương xoang. Sức đề kháng suy giảm cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây bệnh trong xoang. Tồn tại khối u, polyp trong mũi hoặc vách ngăn mũi bị lệch gây viêm xoang mạn tính. Hít phải vi khuẩn, virus, nấm,… có trong không khí cũng gây viêm xoang cấp tính. 2. Bệnh viêm xoang có lây không? Vậy, bệnh viêm xoang có lây không? Trong số nguyên nhân vừa tìm hiểu thì viêm xoang do virus sẽ tiềm ẩn nguy cơ lây truyền cho người khác. Nhưng không phải tất cả người nhiễm virus sẽ hoàn toàn bị viêm xoang. Hầu hết các trường hợp thường gặp chỉ là bị cảm lạnh. Đối với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn gây ra thì đều có khả năng lây truyền nhưng nguy cơ dẫn đến viêm xoang là khá thấp. Nếu sức đề kháng của bạn tốt và mức độ tiếp xúc không quá gần với người bệnh thì cơ thể hoàn toàn không bị nhiễm. Trường hợp hệ miễn dịch suy giảm, cơ thể bạn sẽ nhanh chóng bị vi khuẩn xâm nhập và tấn công, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm xoang. Viêm xoang lây qua những đường nào: Viêm xoang do virus có thể lây qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt xì. Ngoài ra virus có thể bám lên các vật dụng khác như: tay nắm cửa, khăn mặt, khẩu trang… Do đó, bạn nên rửa tay thường xuyên với xà phòng và không dùng chung đồ cá nhân với người khác để giảm nguy cơ bị nhiễm viêm xoang. Biến chứng thường gặp: Nếu điều trị viêm xoang không đúng cách hoặc để bệnh kéo dài thì bạn có thể gặp phải các biến chứng liên quan như: Biến chứng đường thở: Viêm họng cấp, viêm tai giữa, viêm phế quản mạn,… Biến chứng ở mắt: Viêm kết mạc, viêm túi lệ, viêm dây thần kinh hậu nhãn cầu,… Biến chứng ở não: viêm màng não, áp xe não, viêm cốt tủy xương trán. 3. Điều trị bệnh viêm xoang Khi bị viêm xoang cấp tính, bạn có thể điều trị trong khoảng 1 - 2 tuần là khỏi. Còn đối với những người mắc viêm xoang thể mạn tính thì quá trình điều trị khá phức tạp. Nếu phát hiện triệu chứng bệnh sớm và sức đề kháng của cơ thể tốt thì thời gian điều trị ngắn và cho hiệu quả cao. Ngược lại nếu để bệnh kéo dài thì thời gian chữa trị không những tăng mà bạn còn có nguy cơ gặp phải biến chứng. Vì vậy khi xuất hiện biểu hiện sốt cao, đau nhức xoang, chảy dịch mũi kéo dài,… thì bạn nên tìm gặp bác sĩ để thăm khám. Đối với trường hợp viêm xoang do vi khuẩn thì bác sĩ sẽ chỉ định bạn sử dụng một số thuốc để giảm thiểu triệu chứng như: thuốc giảm đau, thuốc chống viêm non Steroid,… Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện phẫu thuật để mở thông lỗ xoang nếu nguyên nhân gây bệnh là khối u, polyp, dị hình mũi,… Chắc hẳn sau khi đọc xong bài viết, bạn đã có câu trả lời về viêm xoang có lây không. Khi xuất hiện triệu chứng của bệnh bạn nên thăm khám bác sĩ để có biện pháp điều trị hiệu quả. Đồng thời làm vệ sinh mũi họng sạch sẽ, kết hợp với ăn uống và sinh hoạt hợp lý để nhanh chóng hồi phục.
medlatec
1,221
Sarcoma xương là gì? U xương ác tính – Sarcoma xương là loại ung thư xương chiếm 5% trong tổng số các ung thư trẻ em. Bệnh có thể di căn đến các bộ phận khác của cơ thể như đến phổi hoặc các xương khác nên sarcoma xương là một bệnh lý rất nguy hiểm cần được thăm khám và điều trị sớm. 1. Bệnh sarcoma xương là gì? Bệnh sarcoma (hay u xương ác tính/ung thư xương tạo xương) là một loại ung thư xương xảy ra ở trong các tế bào tạo ra xương. Các tế bào này thay vì xương mới sẽ tạo ra các khối u ác tính. Sarcoma xương có thể phát triển ở bất kì xương nào trong cơ thể bạn. Thông thường, căn bệnh u xương ác tính này thường xuất hiện ở xương quanh khớp gối, hoặc ở xương đùi (cực dưới của xương đùi) hay ở xương chày (cực trên của xương cẳng chân). Một số trường hợp hiếm gặp là bệnh xuất hiện khối u trong mô mềm của cơ thể. Các vùng hàm, xương sườn hay xương chậu sẽ có tỷ lệ mắc khối u ác tính thấp. Ung thư xương tạo xương cũng rất hiếm khi xuất hiện trên xương ngón tay và ngón chân.Sarcoma xương là căn bệnh rất nguy hiểm bởi nó có khả năng di căn đến các bộ phận khác của cơ thể, thường nhất là đến phổi hay các xương khác. Theo nghiên cứu, có thể chia sarcoma xương (u xương ác tính) làm 2 loại:U trung tâm (hay còn được gọi là u tủy);U bề mặt (hay còn được gọi là u ngoại vi).Mỗi loại u trên đều có những phân nhóm khác nhau được xác định bằng cách quan sát các tế bào khối u thông qua kính hiển vi. 2. Nguyên nhân bệnh sarcoma xương Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư xương tạo xương được xác định là do các tế bào tạo xương xảy ra sự phân chia bất thường, dẫn đến hình thành các khối u ác tính. Tình trạng tế bào xương xảy ra sự phân chia bất thường có thể là do bộ máy gen của tế bào (ADN) bị lỗi. Lúc này, các tế bào phát triển và phân chia không kiểm soát được khiến các khối u xương ác tính hình thành. Bên cạnh đó, còn có các nguyên nhân gây bệnh sarcoma xương khác như:Các loại thuốc ung thư hay các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị, xạ trị cũng góp phần tạo nên các khối u ác tính;Nguyên nhân gây ra bệnh này ở trẻ em có thể là do xương tăng trưởng nhanh chóng. Theo đó, nếu thấy xương của trẻ phát triển quá nhanh so với bình thường thì tồn tại nhiều khả năng mắc khối u ác tính. Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư xương tạo xương được xác định là do các tế bào tạo xương xảy ra sự phân chia bất thường 3. Dấu hiệu và triệu chứng bệnh sarcoma xương Bệnh ung thư xương tạo xương thường gặp ở người trẻ tuổi, đặc biệt là những trẻ có chiều cao lớn hơn các trẻ khác cùng lứa tuổi. Vị trí mà bệnh hay xuất hiện thường là đầu dưới xương đùi hoặc đầu trên xương chày.Những triệu chứng thường gặp của bệnh sarcoma xương bao gồm:Đau: Đây là triệu chứng khởi phát hay gặp nhất của bệnh sarcoma xương. Bệnh nhân sẽ nhận thấy những cơn đau mơ hồ từng đợt, sau đó tiến triển thành những cơn đau dai dẳng gây ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, dù dùng các thuốc giảm đau không thuyên giảm.Xuất hiện khối u: U xương sẽ lồi lên trên bề mặt da, bờ không rõ. Nếu khối u to nhanh sẽ làm biến dạng chi vùng có u.Gãy xương bệnh lý: vì khối u xương ác tính gây tiêu hủy xương nên có hiện tượng gãy xương.Nếu cảm thấy các khớp xương đau nhức dai dẳng, sưng hoặc nứt gãy ở các vùng cơ xương thì bạn cần đến gặp các bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời. 4. Chẩn đoán bệnh sarcoma xương Để chẩn đoán bệnh thì bước đầu tiên bác sĩ sẽ tiến hành hỏi bệnh nhân về các triệu chứng bệnh, những khó khăn (nếu có) xuất hiện trong lúc di chuyển chân tay và chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân thông thường gây đau và sưng chân tay (như viêm khớp, chấn thương thể thao,...). Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ xem xét các vùng lân cận, dịch trong khớp cũng như những khối u lồi.Để đưa ra những chẩn đoán cận lâm sàng, dưới đây là những kĩ thuật cần thực hiện:Chụp X-quang quy ước;Chụp cắt lớp vi tính;Chụp cộng hưởng từ;Xạ hình xương bằng với SPECT, SPECT/CT và 99m. Tc-MDP;Xạ hình thận chức năng với máy SPECT, SPECT/CT và 99m. Tc-DTPA;Chụp PET/CT toàn thân với 18F-FDG;Chụp PET/CT với 18F-Na. F;Xét nghiệm sinh hóa máu;Xét nghiệm mô bệnh học.Trong trường hợp sau khi chụp X-quang bác sĩ thấy dấu hiệu của khối u xuất hiện, người bệnh sẽ được yêu cầu đến các trung tâm y tế lớn để điều trị sarcoma xương. Ở đó, người bệnh sẽ được tiến hành chụp cộng hưởng từ (MRI) khu vực có khối u nhằm mục đích xác định ảnh hưởng của khối u tới mạch máu cũng như các dây thần kinh và các khớp gần đó. Chụp xạ hình xương chẩn đoán bệnh sarcoma xương 5. Điều trị bệnh sarcoma xương Có 3 phương pháp sẽ được phối trong điều trị ung thư xương tạo xương, bao gồm: hóa trị, phẫu thuật và hóa trị theo dõi sau phẫu thuật. Cụ thể hơn, hóa trị đợt đầu sẽ được tiến hành trước khi phẫu thuật là nhằm mục đích để tiêu diệt nhiều nhất có thể các tế bào ung thư. Thông thường, người bệnh sẽ được chỉ định phẫu thuật sớm để loại bỏ phần xương ung thư mà không cần đoạn chi. Tiếp đó, bác sĩ sẽ tiến hành ghép xương hay các chất tổng hợp vào vùng xương đã bị mất để giúp các chức năng chi hoàn thiện nhất có thể.Cuối cùng, hóa trị sau phẫu thuật là bước thứ ba trong quá trình điều trị bệnh Sarcoma xương. Nếu như khối u đã xâm lấn mạch máu quan trọng hoặc trở thành một phần của khớp gần đó thì sẽ khó thực hiện phẫu thuật giữ chi. Đối với những trường hợp này, bác sĩ thường phải cắt bỏ chi mắc bệnh.Tóm lại, sarcoma xương - u xương ác tính là một bệnh lý rất nguy hiểm. Chính vì vậy, khi phát hiện có khối u xương thì người bệnh nên thăm khám để được điều trị kịp thời trước khi khối u ngày một xâm lấn..., xét nghiệm huyết tủy đồ, mô bệnh học, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen, xét nghiệm sinh học phân tử, cũng như có đầy đủ các loại thuốc điều trị đích, thuốc điều trị miễn dịch tiên tiến nhất trong điều trị ung thư. Điều trị ung thư đa mô thức từ phẫu thuật, xạ trị, hoá trị, ghép tế bào gốc tạo máu, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư, các điều trị mới như liệu pháp miễn dịch tự thân, nhiệt trị...Sau khi có chẩn đoán chính xác bệnh, giai đoạn, người bệnh sẽ được tư vấn lựa chọn những phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.
vinmec
1,284
Những thông tin về việc tiêm vắc xin thủy đậu cho người lớn Việc tiêm vắc xin thủy đậu cho người lớn là việc làm cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe cho bản thân khỏi khả năng mắc bệnh lý thủy đậu, cũng như hạn chế việc lây lan bệnh trong cộng đồng. Vậy vắc xin thủy đậu cho người trưởng thành cần tiêm thep phác đồ nào, tác dụng phòng bệnh của chúng kéo dài bao lâu,…hãy cùng đọc bài viết bên dưới đây để tìm hiểu nhé. 1. Tiêm vắc xin phòng thủy đậu cho người lớn và những điều cần biết 1.1. Tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin phòng thủy đậu cho người lớn Thủy đậu hay còn được gọi là bệnh lý trái rạ là một loại bệnh truyền nhiễm có thể để lại những biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Bệnh thủy đậu cũng dễ lây lan qua con đường hô hấp, hoặc tiếp xúc gần giữa người mạnh khỏe và người nhiễm bệnh. Bệnh cũng có thể được lây truyền qua việc tiếp xúc gần với dịch tiết của người mắc bệnh, hoặc lây truyền qua không khí trong thời gian sống chung với người bệnh. Virus thủy đậu có thời gian ủ bệnh, phát bệnh và khỏi bệnh trong vòng khoảng 3 tuần. Bắt đầu xuất hiện bệnh với biểu hiện là những nốt mụn như nốt phát ban, lan truyền như mụn nước khắp cơ thể, có trường hợp xuất hiện mụn ở cả trong khu vực khoang miệng, niêm mạc miệng, lòng bàn tay, bàn chân của bệnh nhân. Một số trường hợp bệnh còn xuất hiện đi kèm với những biểu hiện như: mệt mỏi, đau đầu, đau mỏi cơ khớp,…Những triệu chứng này nhìn qua có vẻ giống bệnh cúm hay các bệnh thông thường khác. Tuy nhiên cho đến khi các nốt mụn xuất hiện liên tục thì chúng ta sẽ biết đó là bệnh thủy đậu. Bệnh lý thủy đậu mặc dù được coi là bệnh lý phổ biến và cũng hay gặp ở các đối tượng trẻ em và người lớn, tuy nhiên nếu bệnh không được điều trị đúng cách, bệnh có thể sẽ tiến triển và để lại những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe con người như: nhiễm khuẩn đường huyết, nhiễm trùng da, viêm màng não, viêm phổi,…Thậm chí bệnh còn có thể dẫn đến tử vong nếu quá nặng. Thủy đậu hay còn được gọi là bệnh lý trái rạ là một loại bệnh truyền nhiễm có thể để lại những biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Ngoài ra, thủy đậu còn đặc biệt nguy hiểm đối với đối tượng phụ nữ mang thai. Khi mẹ bị mắc bệnh thủy đậu trong thời gian mang thai, khả năng em bé bị mắc bệnh hoặc xuất hiện những biến chứng sau khi ra đời rất cao. Một số biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra đó là: viêm phổi, ảnh hưởng tới não bộ, các chi, nhiễm khuẩn đường huyết, sinh non, trẻ nhẹ cân,… Thủy đậu cũng đặc biệt nguy hiểm đối với các đối tượng người có bệnh nền, đang trong quá trình điều trị bệnh, người bị suy giảm miễn dịch, mắc các bệnh như: HIV, bệnh mãn tính,… Do đó, tựu chung lại việc tiêm vắc xin thủy đậu cho đối tượng người trưởng thành đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh, ngăn ngừa khả năng lây lan bệnh trong cộng đồng, cũng như hạn chế những biến chứng nguy hiểm. Theo thống kê, có tới hơn 90% người dân đã từng tiêm phòng vắc xin thủy đậu sẽ tránh việc mắc bệnh lý này trong suốt cuộc đời. Có khoảng 5 – 10% người dân khi tiêm phòng sẽ vẫn có khả năng mắc bệnh, tuy nhiên bệnh xảy ra nhẹ nhàng, ít nốt mụn cũng như không gặp các biến chứng quá nguy hiểm đe dọa tới sức khỏe và tính mạng. 1.2. Nên tiêm vắc xin thủy đậu cho người lớn vào khoảng thời gian nào là tốt nhất? Thủy đậu là một loại bệnh lý khá đặc thù. Bệnh có khả năng miễn dịch trong trường hợp đã được tiêm vắc xin phòng bệnh thủy đậu trước đó. Có nghĩa là nếu bạn đã từng bị bệnh/tiêm phòng thủy đậu trước đó thì bạn sẽ có thể không bị mắc bệnh trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, đối với những người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc mắc một số bệnh gây suy giảm đề kháng thì người đó hoàn toàn có thể bị mắc bệnh thủy đậu lần 2. Do đó, bộ Y tế vẫn khuyến cáo người lớn trưởng thành nên tiêm vắc xin thủy đậu. Về thời gian tiêm phòng bệnh thủy đậu thì nên thực hiện trước khi mùa dịch thủy đậu bắt đầu khoảng 1 tháng. Thời gian này là vừa đủ để cơ thể bắt đầu được kích thích để sản sinh ra kháng thể chống lại bệnh tật. Bởi thông thường khi vắc xin được tiêm vào người thì sẽ mất khoảng từ 1 tới 2 tuần để vắc xin phát huy tác dụng bảo vệ. Tiêm phòng bệnh thủy đậu nên thực hiện trước khi mùa dịch thủy đậu bắt đầu khoảng 1 tháng. Bộ Y tế khuyến cáo nên tiêm vắc xin thủy đậu trước khi mùa dịch bệnh thủy đậu cao điểm. Thời gian bệnh trở nên cao điểm tại Việt Nam sẽ rơi vào tháng 1, bắt đầu từ tháng 1, kéo dài đến khoảng tháng 3 là đạt đỉnh. Tới tháng 5 trở đi được coi là cuối mùa của bệnh. Tuy nhiên, đối với những người có hệ miễn dịch, sức khỏe yếu thì hoàn toàn có thể bị mắc bệnh tại bất cứ thời điểm nào trong năm. Do đó, lời khuyên đưa ra đó là không nên chờ tới khi bệnh cao điểm mới đi tiêm phòng vắc xin, mà nên có kế hoạch tiêm phòng trước thời gian đó. Điều này vừa để chúng ta chủ động có biện pháp bảo vệ sức khỏe, mà còn nhằm phòng tránh việc khan hiếm vắc xin, hết vắc xin, hoặc tình trạng đông đúc gây gia tăng nguy cơ lây bệnh chéo giữa người với người. Đối với đối tượng phụ nữ chuẩn bị có kế hoạch mang thai cũng rất cần để ý tới thời điểm tiêm vắc xin thủy đậu, để giúp bảo vệ sức khỏe trước mang bầu cho cả mẹ và em bé. Theo đó, phụ nữ nên thực hiện tiêm xong 2 mũi vắc xin thủy đậu trước khi mang thai tối thiểu 3 tháng. Không nên tiêm thủy đậu quá sát thời điểm mang bầu để phòng tránh việc vắc xin gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Ngoài ra, đối với những đối tượng chuẩn bị sinh sống, hoạt động, làm việc tại khu vực có dịch xảy ra, thì nên chủ động có phương án tiêm phòng để bảo vệ bản thân cũng như tránh lây lan bệnh cho người khác. Sau 15 năm, chúng ta nên tiêm nhắc lại vắc xin thủy đậu để tiếp tục gia tăng thời gian bảo vệ cho cơ thể. 1.3. Phác đồ tiêm chủng vắc xin thủy đậu cho người trưởng thành như thế nào Đối với người lớn trưởng thành, vắc xin thủy đậu nên được tiêm theo phác đồ như sau: – Tổng số mũi tiêm: 2 mũi. – Phác đồ tiêm: mỗi mũi tiêm nên cách nhau ít nhất 1,5 tháng. – Phụ nữ trước mang thai: nên hoàn thành 2 mũi trước có thai ít nhất 3 tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ. 2. Vắc xin phòng thủy đậu cho người lớn thường có tác dụng trong thời gian bao lâu? Thông thường, khi vắc xin được tiêm vào cơ thể sẽ mất khoảng thời gian 1 cho tới 2 tuần để vắc xin phát huy tối đa tác dụng bảo vệ và phòng bệnh cho cơ thể. Theo đó, vắc xin thủy đậu có khả năng miễn dịch kéo dài trong khoảng 15 năm. Tuy nhiên, thời gian càng kéo dài thì tác dụng của vắc xin càng suy giảm. Sau 15 năm, chúng ta nên tiêm nhắc lại vắc xin thủy đậu để tiếp tục gia tăng thời gian bảo vệ cho cơ thể.
thucuc
1,429
Hạn chế trào ngược dạ dày về đêm bảo vệ giấc ngủ Những cơn trào ngược dạ dày về đêm là “kẻ thù” của giấc ngủ. Tìm hiểu những cách hạn chế trào ngược dạ dày về đêm giúp người bệnh thoải mái hơn, ngủ tốt hơn cũng như hỗ trợ việc điều trị bệnh hiệu quả. 1. Tình trạng bệnh trào ngược dạ dày về đêm Bệnh trào ngược dạ dày thực quản với biểu hiện rõ ràng, thường gặp nhất là ợ hơi, ợ chua, cảm giác nóng rát ở thực quản, nuốt nghẹn,… Trào ngược có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong ngày. Thời điểm những cơn trào ngược xuất hiện nhiều nhất thường vào buổi sáng hoặc có thể buổi trưa sau ăn. Một số khác còn gặp triệu chứng trào ngược về đêm. Tỷ lệ trào ngược về đêm chiếm khoảng 30-40% làm người bệnh rất khó chịu và ảnh hưởng lớn tới giấc ngủ. Người bệnh bị mất ngủ, ngủ chập chờn, ngủ không ngon giấc. Đối tượng bị trào ngược về đêm thường gặp ở nữ giới. Trào ngược dạ dày về đêm thường gặp phải ở đối tượng nữ giới nhiều hơn. 2. Ảnh hưởng của trào ngược về đêm Ảnh hưởng lớn nhất của trào ngược dạ dày thực quản về đêm là gây cản trở giấc ngủ. Khi giấc ngủ bị ảnh hưởng trong thời gian dài khiến người bệnh mệt mỏi, ảnh hưởng tới toàn bộ hoạt động trao đổi chất trong cơ thể, mất tập trung, tinh thần uể oải,… Theo Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia (NSF), trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là một trong những nguyên nhân chính gây ra rối loạn giấc ngủ gặp ở người trưởng thành độ tuổi từ 45-64. Ngoài ra, trào ngược về đêm còn dẫn đến các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ như: – Mất ngủ – Ngủ ngày – Hội chứng chân không yên – Chứng ngưng thở khi ngủ Theo các chuyên gia chỉ điểm, những người bị chứng ngưng thở khi ngủ đa phần đều có liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản GERD và đây là một tình trạng nguy hiểm không thể chủ quan. 3. Điều trị trào ngược dạ dày về đêm đúng phác đồ Điều trị trào ngược dạ dày thực quản về đêm sẽ được thực hiện đúng theo phác đồ thuốc chuẩn do bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa kê đơn. Thông thường, thuốc điều trị được áp dụng bao gồm các loại: – Thuốc ức chế bơm proton PPI. – Thuốc trung hòa axit clohidric đồng thời ngăn cản không cho hiện tượng dịch vị trào ngược lên trên. – Có thể thêm thuốc hỗ trợ giúp người bệnh ngủ tốt hơn. Người bệnh thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chỉ định đúng phác đồ điều trị chuẩn. 4. Phòng chống hạn chế trào ngược dạ dày về đêm Có nhiều biện pháp giúp bạn có thể cải thiện và phòng chống tốt các ảnh hưởng của trào ngược dạ dày về đêm để bảo vệ giấc ngủ của mình. 4.1. Hạn chế trào ngược dạ dày về đêm nhờ tư thế ngủ nghiêng bên trái Các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều lợi ích ở tư thế nằm nghiêng bên trái khi ngủ đối với những người bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Khi nằm ngủ nghiêng bên trái có thể giúp giảm các triệu chứng ợ nóng, ợ hơi về đêm. Không những thế, nằm nghiêng bên trái còn giúp giảm ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ. Từ đó giúp cải thiện tốt giấc ngủ một cách hiệu quả hơn. Ngoài nằm nghiêng bên trái, bạn nên nâng phần trên cơ thể khi ngủ bằng cách sử dụng một chiếc gối đầu để tạo độ nghiêng khoảng 15 độ. Lúc này, chỗ nối thực quản và dạ dày sẽ được giữ ở vị trí cao hơn mức bình thường nhờ đó ngăn dịch tiêu hóa có tính axit ở dạ dày không trào ngược lên trên nên giảm được các triệu chứng ợ hơi, đau bụng. Nằm nghiêng bên trái là tư thế ngủ được khuyến khích để cải thiện các triệu chứng của trào ngược dạ dày. 4.2. Chú ý tới chế độ ăn đặc biệt là bữa tối Không nên ăn quá nhiều, ăn quá no vào bữa tối đặc biệt là sát giờ đi ngủ: Nên ăn bữa tối cách giờ đi ngủ ít nhất khoảng 2 – 3 giờ để tránh tình trạng tồn thức ăn chưa được tiêu hóa và dẫn tới trào ngược acid dạ dày. Chú ý, ăn từ tốn, ăn chậm, nhai kỹ và thư giãn thoải mái khi ăn. Tránh các thức ăn dễ gây ra các triệu chứng ợ nóng khó tiêu như đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, đồ ăn có chứa chất bảo quản, nước ngọt có gas, đồ ăn hoa quả chua, rượu bia hay những đồ uống có cồn… 4.3. Hạn chế trào ngược dạ dày về đêm hãy giảm cân Các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, trào ngược acid dạ dày có xu hướng trở nên tồi tệ hơn khi cân nặng tăng hoặc gặp phải ở người béo phì. Vì thế việc giảm cân và duy trì cân nặng cơ thể ở mức cân đối là rất cần thiết trong việc giúp giảm các triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản vào ban đêm. 4.4. Bỏ thuốc lá Không nên hút thuốc lá hoặc tránh việc hít phải khói thuốc lá ít nhất 2 giờ trước khi ngủ. Hút thuốc lá có thể làm tăng acid trong dạ dày và tăng nguy cơ xảy ra triệu chứng ợ nóng. 4.5. Tập thể dục điều độ Các nghiên cứu đã chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tốt và điều hòa giấc ngủ. Bên cạnh đó, vận động còn giúp giảm cân, giảm các triệu chứng GERD. Mọi người nên có cho mình thói quen tập thể dụng đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày nhưng cần lưu ý không nên tập sát giờ đi ngủ vì việc tập thể dục làm tăng adrenaline một cách tự nhiên sẽ làm bạn khó ngủ hoặc ngủ không ngon giấc. Hạn chế trào ngược dạ dày về đêm giúp bảo vệ tốt giấc ngủ cũng như hỗ trợ điều trị bệnh. Trên hết, người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được lên đúng phác đồ điều trị bệnh hiệu quả.
thucuc
1,118
Công dụng thuốc Bizenase Bizenase với thành phần chính là Serrapeptase, một chế phẩm enzyme phân giải protein, Serratiopeptidase có công dụng chính là giúp giảm đau và sưng tấy do liên quan đến vết thương sau phẫu thuật hoặc do các bệnh viêm nhiễm. 1. Thuốc Bienase có tác dụng gì? Bizenase có thành phần chính là Seratiopeptidase 10mg, một chất hóa học được lấy từ con tằm. Đây là một loại thuốc được sử dụng trong việc điều trị các bệnh như:Serrapeptase được chỉ định để giảm đau, bao gồm đau lưng, đau nguyên nhân do các bệnh viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, loãng xương, đau cơ xơ hóa, hội chứng ống cổ tay, đau nửa đầu và đau đầu do căng thẳng.Bizenase cũng được sử dụng để giảm đau nguyên nhân do liên quan đến đau và sưng khởi phát do bệnh viêm xoang, viêm thanh quản, đau họng, nhiễm trùng tai, sưng sau phẫu thuật, sưng tĩnh mạch có hình thành cục máu đông (viêm tắc tĩnh mạch) và bệnh viêm ruột (IBD ) bao gồm cả viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.Một số trường hợp bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc Serrapeptase cho bệnh tim và xơ vữa động mạch.Sử dụng thuốc cho trường hợp bệnh vú xơ nang và những phụ nữ đang mang thai hoặc đau vú do quá nhiều sữa (căng sữa).Thuốc Bizenase còn có công dụng trong điều trị bệnh tiểu đường, loét chân, hen suyễn và bệnh phù thũng.Dùng trong điều trị các vấn đề mãn tính về đường hô hấp trên, bao gồm viêm phế quản, viêm xoang, viêm thanh quản và viêm họng (đau họng).Cơ chế hoạt động:Serratiopeptidase là một enzym phân giải protein được sử dụng để giảm viêm, nó có đặc tính kháng huyết thanh, giảm đau, tiêu sợi huyết và tiêu caesinolytic. Serratiopeptidase thường được sử dụng trong phẫu thuật miệng với mục đích chống viêm sau phẫu thuật chèn ép, chấn thương hàm mặt và nhiễm trùng. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Bizenase Cách dùng:Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Để thuốc có thể hấp thụ tốt nhất, người bệnh nên uống khi bụng đói hoặc ít nhất 30 phút trước khi ăn hay 2 giờ sau khi kết thúc bữa ăn.Liều lượng:Không có hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng serrapeptase thích hợp. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh cũng như mức độ tiến triển của bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn phù hợp.Với mục đích để giảm sưng bên trong má sau khi phẫu thuật xoang: Áp dụng liều lượng là 10mg Serrapeptase 3 lần vào ngày trước khi phẫu thuật, 1 lần vào buổi tối sau khi phẫu thuật và sau đó 3 lần mỗi ngày trong 5 ngày sau phẫu thuật. Thông thường liều sử dụng tối đa là 60mg mỗi ngày.Lưu ý: Luôn sử dụng liều lượng nhỏ nhất có thể và không bao giờ vượt quá liều lượng khuyến cáo trên nhãn thuốc hoặc theo bác sĩ chỉ định. Nếu xuất hiện các tác dụng phụ kéo dài hoặc trầm trọng hơn, hãy ngừng dùng Serrapeptase và thông báo cho bác sĩ về vấn đề người bệnh gặp phải. 3. Tác dụng phụ của thuốc Bizenase Các tác dụng phụ thường gặp có triệu chứng nhẹ bao gồm: Buồn nôn, đau bụng, đau cơ, ho, đau khớp, phát ban, viêm phổi, phản ứng dị ứng, tăng kích thước áp xe.Mặc dù Bizenase được đánh giá là có công dụng hiệu quả làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm đường hô hấp trên, nhưng thành phần chính Serrapeptase có thể gây ra phản ứng phụ là viêm phổi ở trong một số trường hợp. Bệnh viêm phổi là do sự sụt giảm đột ngột các tế bào bạch cầu được gọi là bạch cầu ái toan và nguy cơ cao thường gặp ở người lớn tuổi. 4. Thận trọng khi dùng thuốc Bizenase Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ chứng minh rằng việc sử dụng Serrapeptase trong thời kỳ mang thai và cho con bú là an toàn. Do đó để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và thai nhi, người bệnh nên tránh sử dụng thuốc hoặc cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng về liều lượng.Rối loạn chảy máu: Serrapeptase có thể cản trở quá trình đông máu, vì vậy nó có thể làm cho tình trạng rối loạn chảy máu trầm trọng hơn. Nếu người bệnh bị rối loạn chảy máu, hãy thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc chứa thành phần Serrapeptase.Phẫu thuật: Serrapeptase có thể cản trở quá trình đông máu. Vậy nên thuốc có thể làm tăng khả năng chảy máu trong và sau khi phẫu thuật. Vậy nên người bệnh cần ngừng sử dụng Serrapeptase ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật theo lịch trình.Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đang hoặc có tiền sử bị mắc bệnh gan, thận hoặc các vấn đề với cơ chế đông máu.Serrapeptase không nên được dùng cùng với các chất làm loãng máu - chẳng hạn như Warfarin và Aspirin - hoặc không nên bổ sung các thực phẩm trong chế độ ăn uống như tỏi, dầu cá và nghệ, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc bầm tím. 5. Tương tác thuốc Người bệnh cần thận trọng khi kết hợp các loại thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu với Bizenase. Cụ thể như Aspirin, Clopidogrel (Plavix), Diclofenac, Ibuprofen, Naproxen, Dalteparin (Fragmin), Enoxaparin (Lovenox), Heparin, Warfarin (Coumadin). Do dùng Serrapeptase cùng với các loại thuốc làm chậm đông máu có thể làm tăng khả năng bị bầm tím và chảy máu.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Bizenase, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Bizenase là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,022
Chỉ số GPT cao - dấu hiệu cảnh báo gan không khỏe! Chỉ số GPT, một trong các chỉ số men gan quan trọng, được sử dụng để đánh giá sức khỏe của gan. Khi chỉ số GPT cao hơn mức bình thường, có thể là một tín hiệu cảnh báo các vấn đề liên quan đến gan và sức khỏe tổng thể. Bài viết sau tìm hiểu về nguyên nhân, tác động, giải pháp đối với tình trạng GPT cao. 1. Tìm hiểu về chỉ số GPTChỉ số GPT (ALT) là một loại enzym có mặt chủ yếu trong gan, nhưng cũng được tìm thấy với số lượng nhỏ trong các cơ quan khác như thận và tụy. Chức năng cơ bản của GPT là tham gia vào quá trình trao đổi chất của cơ thể, đặc biệt là trong việc chuyển đổi các amino acid (các thành phần cơ bản của protein) và các hợp chất glutathione. Bên cạnh đó, GPT còn tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ amino acid. GPT là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của gan. Vì GPT thường tồn tại trong tế bào gan nên khi gan bị tổn thương hoặc có sự biến đổi nào đó, GPT có thể đi vào hệ thống tuần hoàn máu, dẫn đến sự tăng cao của chỉ số GPT trong máu. Chỉ số GPT tăng cao là một dấu hiệu cảnh báo về mức độ tổn thương gan. Tuy nhiên, việc đánh giá sức khỏe gan cần sự kết hợp với các xét nghiệm khác và thông tin lâm sàng để có cái nhìn toàn diện về tình trạng gan. Nếu chỉ số GPT cao hơn mức bình thường, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm hiểu nguyên nhân cụ thể và có kế hoạch điều trị phù hợp.2. Nguyên nhân gây chỉ số GPT cao Chỉ số GPT thường có mức độ thấp trong máu, vì vậy khi mức độ này tăng cao, đây có thể là dấu hiệu của một số vấn đề về gan và hệ thống tiêu hóa. Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể gây chỉ số GPT cao:Bất kỳ tổn thương gan nào, bao gồm viêm gan do virus (như viêm gan B, C), viêm gan do rượu,… đều có thể làm tăng mức độ GPT trong máu. Các tế bào gan bị tổn thương sẽ giải phóng enzym GPT vào máu. Một số loại thuốc và chất độc có thể gây tổn thương gan và tăng chỉ số GPT, ví dụ như paracetamol, isoniazid, methotrexate và một số loại kháng sinh. Béo phì và các vấn đề liên quan đến chuyển hóa, chẳng hạn như bệnh tiểu đường, insulin kháng, và mỡ máu cao, có thể gây tăng chỉ số GPT. Những bệnh về gan mật như viêm mật, đau mật cũng có thể gây tăng chỉ số GPT. Xơ gan và xơ gan giai đoạn cuối là những bệnh lý nghiêm trọng về gan có thể tăng chỉ số GPT. Cơn đau tim và suy tim cũng có thể tăng mức độ GPT trong máu. Nhiễm độc do vi khuẩn, nấm, hoặc chất cấm có thể gây tổn thương gan và làm tăng chỉ số GPT. Sự căng thẳng tâm lý kéo dài có thể làm tăng mức độ GPT.3. Phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị khi chỉ số GPT cao Tăng chỉ số GPT đòi hỏi quá trình chẩn đoán và điều trị kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân và phương pháp can thiệp phù hợp. Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán và điều trị thường được áp dụng:Chẩn đoánĐể chẩn đoán tăng chỉ số GPT, các bước sau thường được thực hiện:Kiểm tra lịch sử bệnh: Bác sĩ thu thập thông tin về lịch sử bệnh, thói quen ăn uống, tiếp xúc với chất độc, thuốc, và các yếu tố rủi ro khác. Kiểm tra máu: Xác định mức độ GPT trong máu thông qua xét nghiệm máu. Kết quả cao hơn mức bình thường: 20-40 UI/L, có thể là dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe gan. Xét nghiệm khác: Các xét nghiệm khác như kiểm tra các virus viêm gan (B, C), kiểm tra tình trạng miễn dịch, và xét nghiệm gen có thể được thực hiện để xác định nguyên nhân gây tăng GPT. Sinh thiết gan: Trong một số trường hợp, có thể cần thực hiện sinh thiết gan để xác định mức độ tổn thương và bệnh lý gan. Hướng điều trị
medlatec
766
Triệu chứng của bệnh ung thư da Trên da có nốt ruồi khác lạ hoặc vết loét lâu liền không khỏi… chúng ta cần hết sức cảnh giác vì đó có thể là triệu chứng của bệnh ung thư da. Nhiều người do thiếu kiến thức về căn bệnh này nên không phát hiện sớm, dẫn tới điều trị muộn, khả năng chữa khỏi không cao. Theo các chuyên gia y tế, ung thư da là bệnh lý phổ biến có thể gặp ở mọi đối tượng, lứa tuổi. Tia cực tím từ nắng mặt trời được coi là thủ phạm chính gây ung thư da. Lý do là bởi nếu chúng ta thường xuyên tiếp xúc với nắng, đặc biệt là lúc tia UV ở cường độ cao (10-16h), tia UV sẽ xuyên qua da, phá hủy các tế bào da bên trong cơ thể, làm tăng nguy cơ hình thành ung thư. Tia UV từ nắng mặt trời là thủ phạm gây ung thư da Ung thư da được chia thành 3 loại cơ bản là ung thư biểu mô tế bào đáy, ung thư biểu mô tế bào vảy và u hắc tố ác tính. Triệu chứng của bệnh ung thư da Thông thường ở giai đoạn đầu ung thư da không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển nặng dần, người bệnh sẽ thấy xuất hiện các triệu chứng: Các triệu chứng ung thư da thường biểu hiện ở nốt ruồi khác thường hoặc những vết loét lâu liền, dễ chảy máu Khi bạn thấy xuất hiện một trong những triệu chứng bệnh ung thư da kể trên, bạn không nên chủ quan. Bạn cần đi khám ngay để các bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Cách chẩn đoán ung thư da Tới bệnh viện, qua thăm khám lâm sàng, kiểm tra cụ thể vùng da nghi ngờ mắc bệnh, bác sĩ sẽ hỏi thêm về tiền sử cá nhân và gia đình nhằm có kết luận sơ bộ về tình trạng sức khỏe. Sau đó người bệnh cần làm thêm một số xét nghiệm, chẩn đoán chuyên sâu khác như: Khi có biểu hiện lạ trên da, người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe
thucuc
382
Sau rách sụn chêm có đá bóng được không? Rách sụn chêm là một chấn thương đầu gối rất phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch tập luyện thể thao của người bình thường và thi đấu của các vận động viên. Thêm vào đó, rách sụn chêm còn có thể khiến người bệnh đau đớn, mất chức năng, lo lắng và thắc mắc về quá trình chữa bệnh cũng như rách sụn chêm bao lâu khỏi hay sau rách sụn chêm có đá bóng được không. 1. Sụn chêm là gì và rách sụn chêm là như thế nào? Sụn ​​chêm là một mảnh sụn có tính đàn hồi như cao su, hình chữ “C” ở đầu gối được thiết kế để hấp thụ các lực đặt hàng ngày trên khớp gối, nhất là trọng lượng của cơ thể. Sụn chêm là bộ phận quan trọng dễ bị tổn thương Các sụn chêm có nguy cơ bị thương cao nhất, gây rách sụn chêm với các chuyển động vặn người, đặc biệt là khi đang đặt chân trụ. Chấn thương trực tiếp, chẳng hạn như bị va đập vào đầu gối trong khi chơi thể thao, cũng là nguyên nhân phổ biến gây rách sụn chêm. Các môn thể thao với bóng thường có xu hướng có nguy cơ cao bị chấn thương đầu gối vì chúng liên quan đến trục và thay đổi hướng nhanh chóng 2. Cân nhắc các cách điều trị trong rách sụn chêm Có ba lựa chọn điều trị rách sụn chêm: điều trị bảo tồn, cắt bỏ sụn chêm bị tổn thương hoặc sửa chữa. Trong đó, phẫu thuật loại bỏ sụn chêm thường phổ biến nhất ở vận động viên trên 20 tuổi, bị rách nhiều hoặc rách ở những vùng cụ thể của sụn chêm có lượng máu chảy ít nhất và không có khả năng lành lại. Rách sụn chêm thường xảy ra với các vận động viên trên 20 tuổi. Ngược lại, sửa chữa sụn chêm là một lựa chọn tuyệt vời cho các vận động viên trẻ tuổi hoặc vết rách nhỏ có cơ hội chữa lành cao hơn. Hơn nữa, sửa chữa cũng giúp duy trì tính cơ học đầu gối tối ưu và giảm nguy cơ mắc các vấn đề về đầu gối trong tương lai, chẳng hạn như viêm khớp.Tuy vậy, cho dù thế nào đi nữa, điều trị bảo tồn cũng đều phải luôn là tuyến phòng thủ đầu tiên để kiểm soát các triệu chứng ban đầu, nhất là các trường hợp rách sụn chêm nhỏ, đơn giản, và cũng như phục hồi chức năng sau can thiệp. 3. Rách sụn chêm bao lâu khỏi? Hầu hết những bệnh nhân bị rách sụn chêm thường có lối sống năng động nên có thể gặp cảm giác nặng nề khi cần bất động hay vận động hạn chế kéo dài. Theo đó, trong khi người bệnh rất muốn mau chóng khỏi bệnh, vết rách sụn chêm do chấn thương đầu gối cũng đòi hỏi có thời gian để chữa lành. Một trong những câu hỏi lớn nhất trong đầu người bệnh có lẽ là rách sụn chêm có hồi phục được không hay sau rách sụn chêm có đá bóng được không.Theo đó, việc một người trở lại thể thao phụ thuộc nhiều vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương đầu gối gây rách sụn chêm và kế hoạch điều trị được lựa chọn. Cụ thể là:Đối với phẫu thuật cắt một phần sụn chêm: người bệnh có thể trở lại hoạt động thể thao sau 7-9 tuần. Hầu hết các vận động viên hồi phục hoàn toàn sau can thiệp và có thể trở lại với môn thể thao của mình.Đối với phẫu thuật sửa chữa: Nếu các bác sĩ quyết định cần sửa chữa tổn thương, cần xem xét thời gian phục hồi là 5,5 tháng. Sau thời gian này, hầu hết (81 - 89%) vận động viên có thể trở lại với môn thể thao ban đầu.Đối với phẫu thuật ghép sụn chêm: Can thiệp này đòi hỏi thời gian phục hồi lâu nhất, từ 7,5 đến 16,5 tháng. Sau thời gian này, phần lớn (67 - 86%) vận động viên có thể trở lại với môn thể thao của mình. Rách sun chêm có thể được phẫu thuật phục hồi tùy vào từng đối tượng Tuy nhiên, những trường hợp bị rách sụn chêm nghiêm trọng có thể khiến người bệnh phải rời xa các môn thể thao, ngay cả khi đã thực hiện phẫu thuật và tham gia phục hồi chức năng đầy đủ. Hơn nữa, tùy thuộc vào môn thể thao tham gia, người bệnh có thể phải điều chỉnh mức độ hoặc tần suất hoạt động của mình. Ví dụ: nếu là một vận động viên chạy bộ hầu như đi ra ngoài mỗi ngày, người bệnh có thể cần phải cắt giảm thói quen của mình xuống còn 3-4 ngày một tuần. Thường xuyên hơn và tác động lên khớp gối với sụn chêm bị tổn thương có thể gây tổn thương nhiều hơn và gây đau nhiều hơn.Ngoài ra, tất cả các trường hợp chấn thương sụn chêm đều cần vật lý trị liệu. Thời gian phục hồi và khả năng trở lại hoạt động thể thao sẽ phụ thuộc vào mức độ siêng năng tuân theo liệu pháp vật lý trị liệu và các hướng dẫn tại nhà. 4. Làm cách nào để biết khả năng tiếp tục chơi thể thao hay không sau rách sụn chêm? Vấn đề lớn nhất mà người bệnh sẽ gặp phải khi tiếp tục chơi thể thao sau rách sụn chêm là sự suy giảm khả năng vận động của bản thân. Vận động viên có thể thấy bất lực, trầm cảm khi mình không thể chạy nhanh, nhảy cao hay mất tính linh hoạt trên khớp gối hoặc tiếp tục bị đau đầu gối khi cử động. Đây là tất cả các dấu hiệu cho thấy vết rách sụn chêm vẫn cần thêm một thời gian để chữa lành.Tuy nhiên, nếu sau khi được bác sĩ chỉnh hình đánh giá đầy đủ, người bệnh cảm thấy thoải mái khi sử dụng đầu gối mà không bị khóa chặt, đau buốt hoặc bất kỳ triệu chứng nào tương tự thì có thể thử môn thể thao của mình, như chơi đá bóng ở mức độ nhẹ nhàng và tăng dần và xem điều gì sẽ xảy ra.Hơn nữa, bác sĩ trị liệu có thể giúp đánh giá mức độ sẵn sàng chơi thể thao của người bệnh bằng cách đánh giá các chuyển động cụ thể đối với từng môn thể thao. Bằng cách này, người bệnh sẽ không gặp phải bất ngờ và sẽ cảm thấy mạnh mẽ và tự tin trong lần trở lại của mình.Tóm lại, hoàn toàn không có câu trả lời rõ ràng cho bất kỳ loại chấn thương khớp nào về việc có thể tiếp tục thi đấu hay không, bao gồm cả băn khoăn sau rách sụn chêm có đá bóng được không. Chính việc tham luận với bác sĩ trị liệu và bác sĩ chỉnh hình sẽ đưa ra kế hoạch hồi phục và cách thức tiến hành cụ thể trong từng trường hợp. Trong đó, quan trọng nhất là luôn phải đánh giá chức năng và các triệu chứng của đầu gối từ mức độ hoạt động nhẹ đến tăng dần, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của khớp gối về lâu dài.
vinmec
1,252
Mối liên hệ giữa bệnh viêm loét đại tràng và thói quen hút thuốc Các nhà nghiên cứu cho rằng, tác động tích cực của việc hút thuốc đối với viêm loét đại tràng có thể liên quan đến nicotine - 1 chất hóa học gây nghiện cao. Nicotine đôi khi làm dịu chứng viêm liên quan đến bệnh viêm loét đại tràng.Cho đến nay, cơ chế bệnh sinh của viêm loét đại tràng chưa thật sự rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng, bệnh có thể gây ra bởi sự kết hợp của các yếu tố như: Di truyền, môi trường, hệ vi sinh đường ruột... 1. Mối liên hệ giữa bệnh viêm loét đại tràng và thói quen hút thuốc Trong đồng thuận của Tổ chức Crohn và viêm đại tràng châu Âu (ECCO) năm 2017 đã thống nhất định nghĩa viêm loét đại tràng là bệnh lý viêm mạn tính gây viêm liên tục.Hút thuốc lá mặc dù là thói quen có tác động tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của con người. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh viêm loét đại tràng thì hút thuốc lá lại có thể mang đến tác động tích cực. Các nhà nghiên cứu cho rằng, tác động tích cực của việc hút thuốc đối với viêm loét đại tràng có thể liên quan đến nicotine - 1 chất hóa học gây nghiện cao. Nicotine đôi khi làm dịu chứng viêm liên quan đến viêm loét đại tràng.Một phân tích gần đây đã xem xét các nghiên cứu hiện có và phát hiện ra rằng, những người hút thuốc lá ít có khả năng được chẩn đoán viêm loét đại tràng hơn những người chưa bao giờ hút thuốc. Những người hút thuốc nặng hơn cũng ít có nguy cơ mắc bệnh viêm loét đại tràng hơn những người hút thuốc nhẹ hơn.Các nhà nghiên cứu cho rằng, điều này có thể là do nicotine có khả năng ngăn chặn việc giải phóng các tế bào gây viêm trong đường tiêu hóa. Hành động chống viêm này của nicotine có thể ngăn hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào tốt trong ruột.Mặc dù vậy, những nghiên cứu về tác động của nicotin đối với viêm loét đại tràng vẫn chưa được kết luận. Do vậy, thói quen này vẫn nên từ bỏ vì hầu hết nó gây ra tác dụng phụ cho người sử dụng. 2. Thuốc lá điện tử và dạng khác có tốt cho người viêm loét đại tràng? Bất kỳ sản phẩm nào cung cấp nicotine đều có thể có tác động tích cực đến viêm loét đại tràng. Hiện nay, nicotine có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm, bao gồm:Thuốc lá điện tử;Nhai thuốc lá;Thuốc lá ngâm;Thuốc lá;Nhổ thuốc lá;Các sản phẩm trị liệu thay thế nicotine, chẳng hạn như kẹo cao su nicotine và miếng dán. Thuốc lá điện tử có tác động tích cực đến bệnh viêm loét đại tràng 3. Người hút thuốc lá có nên điều trị viêm loét đại tràng không? Thói quen hút thuốc lá không được khuyến khích như một phương pháp điều trị bệnh viêm loét đại tràng. Chất Tar (không phải nicotine) là hóa chất trong thuốc lá có liên quan nhiều nhất đến ung thư. Do vậy, bất kỳ sản phẩm nào có chứa chất gây nghiện cao đều tác động tiêu cực đến sức khỏe của bạn.Theo nghiên cứu, có khoảng 600 thành phần ngoài hắc ín và nicotin ở trong 1 điếu thuốc. Khi kết hợp, các thành phần này tạo ra hơn 7.000 chất hóa học, trong đó có nhiều loại có khả năng gây ung thư. Những người hút thuốc bị viêm loét đại tràng vẫn phải nằm viện và kết quả sức khỏe tổng thể được đánh giá là kém tích cực hơn những người không hút thuốc. 4. Các biện pháp tự nhiên có thể giúp điều trị viêm loét đại tràng Người mắc bệnh viêm loét đại tràng có thể tham khảo 1 số sản phẩm tự nhiên giúp mang lại hiệu quả khi điều trị bệnh như:Boswellia: Thường được tìm thấy ở nhựa bên dưới vỏ cây Boswellia serrata. Nghiên cứu cho thấy nó có thể ngăn chặn một số phản ứng hóa học có thể gây viêm trong cơ thể người viêm loét đại tràng.Bromelain: Các enzym này được tìm thấy trong quả dứa. Hiện nay, chúng cũng được bán dưới dạng chất bổ sung. Bromelain có thể làm dịu các triệu chứng của viêm loét đại tràng và giảm các cơn bùng phát.Chế phẩm sinh học: Ruột và dạ dày của mỗi người chính là nơi cư trú của hàng tỷ vi khuẩn. Khi vi khuẩn khỏe mạnh, cơ thể có khả năng chống lại chứng viêm và các triệu chứng của viêm loét đại tràng tốt hơn. Việc ăn thực phẩm có probiotic hoặc bổ sung probiotic sẽ giúp tăng cường sức khỏe của hệ vi sinh vật trong đường ruột.Psyllium: Bổ sung chất xơ psyllium có thể giúp đi tiêu đều đặn. Điều này có thể làm giảm các triệu chứng, ngăn ngừa táo bón và giúp loại bỏ chất thải ở người viêm loét đại tràng dễ dàng hơn.Nghệ: Loại gia vị vàng này chứa nhiều curcumin - 1 chất chống oxy hóa đã được chứng minh là có tác dụng giảm viêm ở người viêm loét đại tràng.....Nhờ đó mà bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.
vinmec
928
Giúp nam giới giải đáp thắc mắc: Đau tinh hoàn có nguy hiểm không? Đau tinh hoàn là tình trạng thường xuyên xảy ra ở nhiều nam giới. Tuy nhiên, vì là bộ phận khá nhạy cảm nên đa số cảm thấy e ngại khi đi thăm khám. Vậy để biết đau tinh hoàn có nguy hiểm không nhằm có phương hướng xử lý kịp thời, các bạn có thể tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Những bệnh lý liên quan đến đau tinh hoàn Đau tinh hoàn là tình trạng hầu như đều xảy ra khi mắc các căn bệnh nguy hiểm ở vùng kín. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu những bệnh lý liên quan đến tình trạng đau ở phần “khó nói” này để có thể giải đáp được thắc mắc đau tinh hoàn có nguy hiểm không. Viêm mào tinh hoàn Đau tinh hoàn là một trong những dấu hiệu của bệnh viêm mào tinh hoàn kèm với tình trạng phần bìu bị sưng to và gây sốt. Căn bệnh này có rất nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu xuất phát từ sự tấn công của các loại vi khuẩn. Khi mắc viêm mào tinh hoàn, các vi khuẩn gây bệnh sẽ tấn công sang những vùng lân cận làm giảm đi chất lượng của tinh trùng khiến cho khả năng vô sinh, hiếm muộn bị tăng cao. Bên cạnh đó, còn ảnh hưởng rất nhiều đến đời sống tình dục như làm giảm ham muốn tinh dục hay bị rối loạn chức năng sinh lý,… Xoắn tinh hoàn Xoắn tinh hoàn là một bệnh lý khiến cho thừng tinh bị xoắn lại, gây ra tình trạng thiếu máu để nuôi tinh hoàn. Người mắc phải bệnh này sẽ xuất hiện những dấu hiệu đau đột ngột và âm ỉ cả tinh hoàn trái lẫn phải. Bên cạnh đó, phần bìu sẽ bị xoắn và sưng lên, khi sờ vào sẽ cảm thấy rất đau. Đồng thời, phần da bìu cũng bị mất phản xạ. Xoắn tinh hoàn nếu không được chữa trị kịp thời sẽ khá nguy hiểm đối với nam giới. Bệnh có thể khiến tinh hoàn bị teo nhỏ lại hay thậm chí là hoại tử. Giãn tĩnh mạch thừng tinh Đám rối tĩnh mạch tinh và tĩnh mạch thừng tinh ở tinh hoàn bị giãn sẽ gây ra bệnh lý này. Đau tinh hoàn hoặc kích thước hai bên tinh hoàn có sự chênh lệch là những biểu hiện thường gặp của giãn tĩnh mạch thừng tinh. Lao tinh hoàn Lao tinh hoàn là căn bệnh lây truyền qua đường máu hoặc tiếp xúc trực tiếp và độ tuổi thường mắc phải từ 30 cho đến 40. Vì lao tinh hoàn rất dễ nhầm lẫn với các căn bệnh khác, cho nên khi phát hiện những triệu chứng như xuất hiện khối u và cảm thấy đau nhẹ ở tinh hoàn, cần phải đến gặp bác sĩ để được thăm khám ngay. Ung thư tinh hoàn Ung thư tinh hoàn tuy là căn bệnh có thể chữa khỏi được nhưng lại khá nguy hiểm vì không có những triệu chứng rõ ràng và phát triển rất âm thầm. Vì đây là một phận khá nhạy cảm nên nhiều người vẫn còn rất e ngại việc gặp bác sĩ. Đến lúc bệnh trở nặng không còn khả năng cứu chữa nữa, thì những khối u đã quá to và xâm lấn hết toàn bộ tinh hoàn. Dấu hiệu phổ biến nhất của căn bệnh này, đó chính là đau âm ỉ và nhức nhối ở cả hai bên tinh hoàn. 2. Vậy tình trạng đau tinh hoàn có nguy hiểm không? Đau tinh hoàn có nguy hiểm không phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ, các triệu chứng đi kèm và thời gian kéo dài các cơn đau đó. Nếu chỉ dừng ở mức chấn thương hay do vận động mạnh và nhanh chóng biến mất hoặc có thể phục hồi sau một vài ngày thì cũng không có gì đáng lo ngại. Tuy nhiên, khi các cơn đau tinh hoàn kéo dài hoặc tái phát thường xuyên thì đó chính là triệu chứng của nhiều bệnh lý nguy hiểm đã nói ở trên. Bên cạnh đó, tình trạng này còn ảnh hưởng rất nhiều đến những vấn đề nghiêm trọng dưới đây: Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người mắc tình trạng đau tinh hoàn sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều, khiến bản thân sinh ra cảm giác tự ti và e ngại trong vấn đề quan hệ tình dục. Những cơn đau cũng làm giảm đi ham muốn tình dục rất nhiều. Điều này có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục, làm nảy sinh sự nghi ngờ và thậm chí là ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Tình trạng đau do các bệnh lý gây ra sẽ khiến cho khiến tinh hoàn bị teo nhỏ, rối loạn cương dương và thậm chí là hoại tử. Nghiêm trọng nhất đối với tình trạng này, đó chính là làm giảm số lượng cũng như chất lượng của tình trùng gây ra tình trạng vô sinh, hiếm muộn. Có rất nhiều người thơ ơ hoặc ngại ngùng với các cơn đau tinh trùng nên đã không đi khám, dẫn đến những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. 3. Những dấu hiệu nguy hiểm mà nam giới cần phải lưu ý Sự xem nhẹ đối với tình trạng đau tinh hoàn hay tâm lý e ngại không dám đến gặp bác sĩ để được khám và chữa trị kịp thời cũng ảnh hưởng rất lớn đến vấn đề đau tinh hoàn có nguy hiểm không. Dưới đây là những dấu hiệu nguy hiểm kèm với tình trạng đau tinh hoàn mà nam giới cần phải đến gặp bác sĩ ngay: Xuất hiện những khối u bất thường ở phần bìu của dương vật. Những cơn đau tinh hoàn xảy ra bất ngờ, dồn dập và kéo dài. Da ở phần bìu bị nhũn, tấy đỏ, nóng và rát bất thường. Cảm thấy buồn nôn và thậm chí ói mửa khi bị đau tinh hoàn. Sau những cơn đau tinh hoàn, nam giới bị sốt. Khi vùng bìu bị chấn thương hoặc bộ phận sinh dục có dấu hiệu sưng đỏ sau một tiếng đồng hồ vẫn không khỏi. 4. Cách chữa trị Đấng mày râu không cần phải lo lắng về vấn đề đau tinh hoàn có nguy hiểm không nếu được chữa trị kịp thời. Đa số những bệnh lý liên quan đến tình trạng này hoặc thậm chí ung thư tinh hoàn vẫn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu đến gặp bác sĩ chuyên khoa sớm. Dưới đây là một số cách chữa trị an toàn và hiệu quả đối với tình trạng “khó nói” này: Đối với tình trạng đau tinh hoàn ở mức độ nhẹ thì các bạn có thể chữa trị tại nhà bằng cách chườm đá lạnh lên chỗ đau. Nếu vẫn không thuyên giảm, người mắc cần phải đến gặp bác sĩ để được khám và chỉ định những loại thuốc giảm đau, chống viêm, tiêu viêm và ngừa viêm. Khi tình trạng đau tinh hoàn nặng và kéo dài kèm theo các triệu chứng nguy hiểm, nam giới cần đến những bệnh viện có uy tín, gặp bác sĩ có tay nghề để được chữa trị với những phương pháp cũng như máy móc hiện đại ngay. Điều này sẽ hạn chế những rủi ro đáng tiếc cho người bệnh.
medlatec
1,235
Tròng kính đổi màu: Lựa chọn đa năng cho người bị cận Bạn bị cận thị và thật khó để lựa chọn giữa kính cận và kính mát mỗi khi phải ra ngoài trời nắng? Bạn tìm kiếm một loại kính đa di năng có thể tích hợp được cả hai loại kính này? Tròng kính đổi màu chính là sự lựa chọn dành cho bạn. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay về loại kính đặc biệt này thông qua bài viết dưới đây nhé! 1. Tròng kính đổi màu là gì? 1.1 Tổng quan Tròng kính đổi màu là một loại tròng kính có thể thay đổi màu sắc dựa trên sự thay đổi bức xạ ánh sáng. Với thiết kế ưu việt, kính là sự kết hợp hoàn hảo giữa kính mát và kính dành cho người bị tật khúc xạ (cận, viễn, loạn thị). Kính đổi màu có thể thay đổi màu sắc dựa trên sự thay đổi bức xạ ánh sáng Theo đó, khi ở trong nhà, tròng kính trong suốt giống như những chiếc kính cận/viễn/loạn bình thường. Tuy nhiên, khi ra ngoài nắng, kính sẽ tự động chuyển sang màu sẫm hơn. Nguyên nhân là do tác động của tia UV làm thay đổi màu sắc của các thành phần trong mắt kính. Nhờ đó, bạn sẽ không cần tốn công thay đổi giữa hai loại kính khi di chuyển từ trong nhà ra ngoài trời nắng (và ngược lại). Với sự tiện lợi 2 trong 1, chiếc kính sẽ bảo vệ mắt mọi lúc, mọi nơi. Cho mắt đi ngoài trời nắng không bị chói mà vẫn có thể nhìn rõ. Kính có thể sử dụng với hầu hết mọi đối tượng ở các lứa tuổi khác nhau: – Người phải đeo kính thuốc do bị cận, viễn, loạn thị,… Thay vì phải mua cùng lúc 2 chiếc kính (kính thuốc và kính mát) thì chỉ một chiếc kính với tròng đổi màu sẽ là phương án ưu việt hơn. Mắt sẽ không phải điều tiết nhiều do người dùng thay đổi kính liên tục. – Những người phải di chuyển nhiều từ trong nhà ra ngoài trời nhưng ưa thích sự tiện lợi trong cuộc sống bận rộn. – Người có mắt dễ bị tổn thương bởi ánh sáng xanh tím hay tia UV: Người mới phẫu thuật mắt, người cao tuổi, trẻ em,… – ….. 1.2 Ưu điểm Với thiết kế 2 trong 1, chiếc tròng kính loại này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như: – Vô cùng tiện lợi khi không cần mang bên mình cùng lúc cả hai chiếc kính khác nhau để sử dụng – Giảm mỏi mắt do mắt không phải điều tiết quá nhiều vì thay đổi kính – Bảo vệ mắt khỏi mọi yếu tố: Ánh sáng xanh, tia UV,… mà vẫn đảm bảo mắt nhìn rõ – Giúp bạn tiết kiệm tiền – ….. 1.3 Cơ chế hoạt động Vậy cơ chế hoạt động của tròng đổi màu là như thế nào? Với thiết kế 2 trong 1, kính đổi màu sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội Khi tiếp xúc với tia UV, các phân tử của tròng kính hấp thụ ánh sáng nhiều hơn và bắt đầu thay đổi hình dạng. Điều này khiến tròng kính trở nên sậm màu hơn. Độ bức xạ càng cao, tròng kính sẽ đổi màu càng đậm. Thông thường, các dòng kính đổi màu cao cấp có thể thay đổi độ đậm nhạt liên tục phù hợp với điều kiện ánh sáng. Do đó, người đeo kính luôn có thị lực sắc nét và thoải mái nhất. Tuy nhiên, tốc độ đổi màu cũng sẽ phụ thuộc một phần vào nhiệt độ. Nhiệt độ cao sẽ khiến tròng kính dễ bị nhạt màu hơn (ít đậm hơn). Nghĩa là khi thời tiết ấm áp, tròng kính đổi màu nhạt hơn. Khi thời tiết lạnh, tròng kính sẽ đổi màu đậm hơn. 2. Các loại tròng đổi màu Hiện nay, có rất nhiều thương hiệu sản xuất kính đổi màu uy tín trên thị trường. Tiêu biểu có thể kể đến như: Essilor, Zeiss, Chemi, Hoya,… – Tròng kính Essilor Crizal Transition: Essilor là thương hiệu sản xuất kính mắt nổi tiếng tại Pháp. Dẫn đầu thế giới về lượng mắt kính bán ra hàng năm, sản phẩm của Essilor luôn nổi bật bởi sự chất lượng và công nghệ hiện đại. Trong đó, tròng kính cận đổi màu Essilor Transition là một trong những sản phẩm rất được ưa chuộng. Tròng kính sử dụng công nghệ Chromea 7™ mang đến cho người dùng những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng. Màu sắc đậm đà, tốc độ đổi màu nhanh, bảo vệ mắt toàn diện trước tác hại của tia UV. – Tròng kính Chemi U2 Photochromic: Chemi U2 Photochromic là một sản phẩm của hãng kính mắt Chemi (Hàn Quốc). Ở phân khúc giá tầm trung, đây sẽ là sự lựa chọn vô cùng chất lượng và phù hợp với số đông người tiêu dùng. – Tròng kính Elements Photo Spin: Đây là loại tròng kính cao cấp đến từ Elements Photo. Với công nghệ lớp siêu váng dầu phủ Super Hydrophobic và lớp tĩnh điện, kính có độ truyền quang cao. Đồng thời, giảm lực hút bụi tích điện ở trên bề mặt kính. Nhờ đó, mắt kính sạch hơn, bạn có thể thoải mái nhìn mà không lo bị nhòe. Ngoài ra, kính còn đáp ứng mọi nhu cầu chiết suất. Do đó, kính sẽ mỏng và nhẹ hơn, đảm bảo tính thẩm mỹ và sự tiện lợi khi sử dụng. – Tròng kính Sky Lens: Sky Lens là tròng kính ở phân khúc giá tầm trung. Đây là loại tròng kính cận đổi màu mới nhất trong năm 2022. Kính đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu cần thiết và mang đến nhiều chức năng ưu việt cho người sử dụng. 3. Cách chọn màu tròng kính Có đa dạng các loại kính đổi màu trên thị trường Nếu có nhu cầu sử dụng kính đổi màu, bên cạnh việc lựa chọn loại tròng, bạn cũng nên chọn cho mình một màu kính phù hợp: – Kính đổi màu đen/xám: Phù hợp với người hay tham gia các hoạt động ngoài trời. Màu đen và xám giúp làm dịu mắt và giúp người dùng phân biệt màu sắc tốt hơn. – Kính đổi màu xanh lá: Có tác dụng giảm chói cực tốt. Nếu bạn là người yêu thích các môn thể thao dưới nước thì nên mua kính màu này. – Kính đổi màu hồng/đỏ: Thích hợp với người sống ở nơi có nhiều tuyết hoặc người tham gia các hoạt động leo núi, đua xe,… – Kính đổi màu vàng: Kính dùng tốt ở môi trường thiếu ánh sáng. Rất thích hợp với các hoạt động như đua xe, chơi tennis,… – Kính đổi màu xanh biển/tím: Kính có tác dụng giảm chói lóa tốt, tăng khả năng phân biệt màu sắc. Kính thường thích hợp với người hay có sở thích chơi golf.
thucuc
1,186
Cách chọn kính viễn thị 2 tròng phù hợp nhất 1. Tìm hiểu về kính viễn thị 2 tròng 1.1 Kính 2 tròng là kính gì? Kính 2 tròng, còn được gọi là kính lưỡng tiêu hay kính 2 tầm nhìn. Đây là một loại tròng kính được thiết kế đặc biệt để cung cấp hai vùng nhìn với công suất khác nhau, bao gồm tiêu điểm gần và xa. Nhờ có hai quang tâm riêng biệt, người dùng có thể nhìn rõ nét ở cả hai khoảng cách khác nhau. Điều này giúp cải thiện khả năng nhìn của người sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Kính viễn 2 tròng là thấu kính có 2 quang tâm riêng biệt giúp người viễn thị nhìn rõ vật ở cả hai khoảng cách là gần và xa. Tìm hiểu về kính viễn thị 2 tròng (minh họa) Việc sử dụng mắt kính 2 tròng trong thời gian dài không được khuyến khích. Lý do là kính có thể gây ra cảm giác đau đầu không mong muốn. Khi bắt đầu đeo kính 2 tròng, bạn cần dành thời gian để làm quen dần với từng vùng tiêu điểm khác nhau. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả tốt nhất khi sử dụng kính 2 tròng. 1.2 Các loại tròng kính 2 tròng thường gặp Bên trên của kính viễn 2 tròng dùng để nhìn xa khi di chuyển. Trong khi đó, bên dưới kính dùng để nhìn gần khi đọc sách báo. Hiện nay, có nhiều loại thiết kế kính 2 tròng phổ biến trên thị trường, bao gồm: – Tròng nhìn gần có đỉnh phẳng (hay có tên là Flat top). Đây là loại tròng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi nhất gần đây. – Tròng có đường phân giới dạng hình cong như chữ A (A line bifocal). – Tròng có đường phân giới là đường thẳng (hay gọi là E-line bifocal). Kính được cắt ngang chia đôi thành hai phần gần bằng nhau, một nửa trên để nhìn xa và một nửa dưới để nhìn gần. – Tròng nhìn gần loại có dạng hình tròn (hay gọi là Round top). Những loại kính trên đều mang lại sự tiện ích và thoải mái khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày. 2. Những ưu – nhược điểm của kính viễn thị 2 tròng Không thể phủ nhận rằng những chiếc kính hai tròng có những tiện ích đáng kể hơn so với kính đơn tròng truyền thống. Tuy nhiên, chúng cũng có những hạn chế riêng cần xem xét. Hãy cùng xem qua các lợi ích và hạn chế mà kính viễn hai tròng mang lại. Những ưu – nhược điểm của kính (minh họa) 2.1 Ưu điểm nổi bật của kính viễn 2 tròng – Một điểm thuận lợi rõ ràng của kính viễn hai tròng là khắc phục các hạn chế của kính đơn tròng. – Trước đây, người cao tuổi phải sử dụng cả hai loại kính, một cho việc nhìn xa và một cho việc nhìn gần. Tuy nhiên, kính viễn hai tròng tích hợp cả hai tầm nhìn vào một kính duy nhất. Từ đó, không cần phải thay đổi kính khi chuyển đổi giữa việc nhìn xa và gần. – Về mặt giá cả, kính viễn hai tròng có sự đa dạng với nhiều tùy chọn giá khác nhau. Thực tế kính này không đắt đỏ như các loại kính đa tròng hoặc việc sở hữu cả hai kính đơn. 2.2 Nhược điểm của kính viễn 2 tròng – Một trong những hạn chế đáng kể của kính 2 tròng là đường phân chia giữa hai vùng tiêu điểm. Bạn có thể dễ dàng nhận thấy đường phân chia thông qua quan sát thường ngày. Điều này tạo ra sự không liền mạch trên bề mặt kính và làm giảm tính thẩm mỹ của kính. – Thời gian ban đầu khi đeo kính hai tròng cũng đòi hỏi thời gian để thích nghi với tầm nhìn, cách di chuyển mắt và đầu. Một cảm giác lạ lẫm có thể xuất hiện và làm bạn cảm thấy không quen khi sử dụng loại kính viễn này. Nếu có dùng, nên hạn chế đeo kính hai tròng liên tục trong thời gian dài. Điều này để tránh gặp phải những cơn đau đầu không mong muốn. Thay vào đó, nên chỉ đeo khi cần thiết nhằm đảm bảo thoải mái và tránh gặp các vấn đề sức khỏe khác. 3. Kính viễn thị 2 tròng dành cho ai? Khi bước sang tuổi 40, một số người có thể gặp khó khăn khi nhìn gần do xuất hiện lão hóa mắt dẫn đến viễn thị. Đối với những người này, kính hai tròng có thể là giải pháp phù hợp, giúp hỗ trợ thị lực khi cần sử dụng kính để đọc sách, báo cáo, hay xem giấy tờ. Bên cạnh đó, kính viễn này cũng hỗ trợ khi sử dụng các thiết bị điện tử và khi di chuyển ngoài trời. Kính viễn 2 tròng dành cho ai? (minh họa) Kính viễn hai tròng đáp ứng cả nhu cầu đọc sách và nhìn xa. Hơn nữa, giúp tối ưu hóa thị lực và giảm thiểu việc mắt phải điều tiết quá nhiều. Đây là một giải pháp chuyên biệt phù hợp cho những người bắt đầu gặp vấn đề viễn thị. 4. Cách chọn kính viễn 2 tròng phù hợp nhất 4.1 Kiểm tra thị lực chính xác trước cắt kính Đầu tiên, bạn nên đi kiểm tra thị lực tại bệnh viện chuyên khoa với bác sĩ mắt chuyên nghiệp. Thông qua việc kiểm tra này, bạn sẽ biết chính xác độ viễn của mắt và các vấn đề thị lực khác (nếu có). 4.2 Chọn địa chỉ uy tín mua kính Khi muốn mua kính 2 tròng, việc chọn một địa chỉ uy tín và đáng tin cậy là vô cùng quan trọng. Điều này để đảm bảo chất lượng sản phẩm kính và bảo hành. Mua kính không chỉ đơn giản là mua một sản phẩm, mà đồng nghĩa với việc đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho đôi mắt. 4.3 Chất liệu của tròng kính viễn 2 tròng Chất liệu tròng kính cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Có nhiều loại chất liệu tròng kính như thủy tinh, nhựa, polyurethane… Tùy vào nhu cầu sử dụng và độ nhạy cảm của mắt, bạn nên chọn loại tròng kính phù hợp. 4.4 Chọn dáng kính phù hợp với khuôn mặt Lựa chọn khung kính phù hợp với khuôn mặt là điều cần thiết. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái khi đeo mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tôn lên vẻ đẹp của bạn. Vì vậy, khi chọn gọng kính, hãy đảm bảo chúng không gây khó chịu ở bất kỳ vị trí nào trên khuôn mặt và vừa vặn. Gọng kính viễn 2 tròng ngoài là kính thuốc còn được coi là một phụ kiện thời trang. Chọn đúng loại gọng kính sẽ giúp khuôn mặt trở nên hài hòa và thanh thoát hơn, tạo nên một diện mạo thú vị và thu hút ánh nhìn từ người khác. 4.5 Độ dày tròng kính phù hợp Độ dày của tròng kính sẽ phụ thuộc vào độ viễn của mắt. Nếu độ viễn của bạn cao, tròng kính sẽ dày hơn. Cần tư vấn và lựa chọn tròng kính có độ dày phù hợp để tránh nặng khi đeo kính. Việc chọn kính viễn hai tròng phù hợp cần dưới sự hỗ trợ của những người có chuyên môn. Điều này, để đảm bảo bạn nhận được lựa chọn tốt nhất với nhu cầu và thị lực.
thucuc
1,311
Cụt chi vì hút thuốc lá Nhiều nghiên cứu cho biết, bệnh Buerger là hậu quả tất yếu ở người nghiện thuốc lá nặng. Bệnh gây tàn tật, phải cắt cụt tay, chân do hoại tử. Tuy tần suất bệnh giảm dần ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây nhờ làm tốt công tác phòng chống thuốc lá, nhưng số người mắc bệnh ngày càng tăng tại các nước châu Á và Việt Nam, tỷ lệ thuận với số người nghiện thuốc lá ngày càng tăng. Buerger còn gọi là bệnh viêm thuyên tắc mạch máu, là bệnh ở động mạch, tĩnh mạch tay hoặc chân. Đặc điểm của bệnh là sự phối hợp của phản ứng viêm và cục máu đông trong lòng mạch máu khiến lưu lượng máu bị suy giảm dẫn đến tổn thương và hủy hoại mô, cuối cùng là nhiễm khuẩn và hoại tử. Khởi phát bệnh ở bàn tay và bàn chân sau đó lan rộng đến những phần khác của chi. Bệnh xảy ra nhiều nhất ở nam từ 20 - 40 tuổi, trong khi số lượng nữ mắc bệnh cũng ngày càng tăng. Bỏ hút thuốc lá thuốc lào là con đường duy nhất để ngăn chặn bệnh Buerger. Trái lại những người không bỏ được thuốc lá, thì việc phải cắt một phần hoặc toàn bộ chi là không thể tránh khỏi ở giai đoạn cuối của bệnh. Dấu hiệu nhận biết bệnh Bệnh Buerger là hậu quả của viêm các động mạch và tĩnh mạch ở tay và chân. Tổ hợp tế bào viêm và huyết khối hình thành ở mạch máu là vật chặn dòng chảy của máu đến và máu đi ở chân tay bệnh nhân. Khi giảm lượng máu dẫn đến các mô ở tay chân không nhận đủ ôxy và các chất dinh dưỡng để duy trì hoạt động. Từ đây bệnh Buerger bắt đầu xuất hiện với các triệu chứng: đau và yếu các ngón tay, ngón chân rồi sau đó lan rộng đến các phần khác của tay và chân. Các nhà nghiên cứu cho rằng thuốc lá kích thích yếu tố miễn dịch tế bào làm viêm và gây tổn thương thành mạch. Ở những người nghiện thuốc lá nặng rất dễ mắc bệnh. Tuy hiện nay vẫn chưa rõ thuốc lá tác động như thế nào để gây bệnh, nhưng hầu như tất cả bệnh nhân được chẩn đoán bệnh Buerger đều có hút nhiều thuốc lá, đặc biệt là nghiện nặng loại thuốc lá thô tự trồng và tự chế biến (thuốc lào). Ở người hút thuốc lá nhiều, lâu năm, khi phát bệnh sẽ có các triệu chứng của bệnh Buerger như sau: đau, yếu cẳng chân và bàn chân, hoặc cẳng tay và bàn tay; sưng bàn tay, bàn chân; đi khập khiễng gián cách; ngón tay và ngón chân tím tái khi bị lạnh giống như hiện tượng Raynaud; xuất hiện các vết loét ở ngón tay và ngón chân... Nếu một người nghiện thuốc mà cảm thấy có các biểu hiện gợi ý ban đầu như: tê tay, tê chân, yếu tay chân, tay chân lạnh hơn bình thường, đi khập khiễng gián cách... hãy nhanh chóng đi khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. Xét nghiệm máu có thể tìm thấy một số chất kháng thể để giúp loại trừ những bệnh lý khác gây triệu chứng tương tự như bệnh xơ cứng bì, lupus, các rối loạn đông máu, đái tháo đường... Cách tìm dấu hiệu Allen: bệnh nhân nắm chặt bàn tay, bác sĩ dùng bàn tay mình bóp chặt cổ tay người bệnh chừng 5 - 10 giây, sau đó bệnh nhân mở lòng bàn tay ra, đồng thời bác sĩ cũng buông tay khỏi cổ tay bệnh nhân. Dựa vào thời gian phục hồi màu sắc ở bàn tay bệnh nhân, nếu máu đến bàn tay một cách chậm chạp là dấu hiệu gợi ý bệnh Buerger. Chụp động mạch có tiêm thuốc cản quang có thể thấy các chỗ tắc nghẽn động mạch. Siêu âm Doppler mạch máu, chụp động mạch xóa nền kỹ thuật số... cũng giúp chẩn đoán bệnh Buerger. Biến chứng nghiêm trọng Bệnh tiến triển lâu ngày và nặng hơn, lưu lượng máu đến các chi sẽ càng giảm. Do tắc nghẽn ở động mạch, máu khó đến được các đầu ngón tay và ngón chân. Khi các mô không nhận đủ máu sẽ thiếu ôxy và chất dinh dưỡng để sống, lúc đó hoại tử vùng da và mô ở đầu ngón tay, ngón chân sẽ xảy ra. Triệu chứng hoại tử là: da đổi dần sang màu xanh đen, mất cảm giác ở ngón bị tổn thương và bốc mùi hôi thối. Một khi đã bị hoại tử thì đó là tổn thương nghiêm trọng đòi hỏi phải cắt bỏ ngón tay hoặc ngón chân đó đi. Có điều trị được không? Bệnh Buerger không thể chữa khỏi được. Điều trị có thể dùng nhiều loại thuốc để giảm bớt các triệu chứng của bệnh như thuốc để cải thiện lưu lượng máu và làm tan cục máu đông. Phẫu thuật cắt lọc các dây thần kinh bị tổn thương, chẳng hạn phẫu thuật cắt thần kinh giao cảm để giảm đau. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn chi nếu nhiễm khuẩn và hoại tử. Bệnh nhân cần chăm sóc kỹ các ngón tay và ngón chân của mình, kiểm tra phần da ở tay, chân hàng ngày để phát hiện những vết trầy xước, vì chúng có thể là tiền đề cho những nhiễm khuẩn nặng. Phải rửa kỹ các vết trầy xước da, bôi thuốc sát khuẩn và băng sạch. Phải theo dõi sát vết thương xem chúng có lành không. Nếu vết thương không lành, xấu đi, cần phải đi khám ngay để kịp thời điều trị. Lời khuyên của bác sĩ Để điều trị bệnh Buerger hiệu quả, bệnh nhân bắt buộc phải cai thuốc lá. Chỉ khi bệnh nhân bỏ thuốc lá mới chặn đứng diễn tiến của bệnh: phản ứng viêm sẽ ngừng lại ngay khi ngừng hút thuốc. Hầu hết bệnh nhân bỏ được thuốc lá sẽ không còn nguy cơ bị cắt bỏ ngón tay chân hay cắt bỏ tay chân. Trái lại những bệnh nhân tiếp tục hút thuốc sẽ làm cho bệnh ngày càng nặng và phải cắt bỏ ngón tay chân hoặc phần tay chân hoại tử. Vì vậy, bệnh nhân phải hạ quyết tâm bỏ hút thuốc lá, thuốc lào triệt để.
medlatec
1,089
Cắt bao quy đầu nhanh chóng, chính xác ở BVĐK Cắt bao quy đầu là một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ phần da che phủ quy đầu của dương vật. 1. Tại sao nên thực hiện cắt bao quy đầu? Bao quy đầu là vùng da bao quanh dương vật, khi còn nhỏ nó có tác dụng bảo vệ quy đầu dương vật. Khi đến tuổi dậy thì, bao quy đầu sẽ tự động lộn xuống và bắt đầu để lộ ra quy đầu ngoài ra môi trường. Tuy nhiên, nhiều nam giới lại mắc chứng hẹp bao quy đầu hay là dài bao quy đầu gây ra một số bệnh lý viêm nhiễm, nguy cơ mắc các bệnh lây qua đường tình dục. Cắt bao quy đầu là một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ phần da che phủ của quy đầu dương vật. Nam giới nên thực hiện phẫu thuật này bởi vì chúng có những lợi ích như tăng thẩm mỹ dương vật, giảm nguy cơ viêm nhiễm nam khoa, giảm nguy cơ mắc các bệnh tình dục, nâng cao chất lượng tình dục. 2. Các trường hợp thực hiện cắt bao quy đầu Không ít người hoang mang không biết bản thân mình có phải là trường hợp nên thực hiện cắt bao quy đầu không. Bệnh nhân nên thực hiện càng sớm càng tốt. ” Những trường hợp nên thực hiện cắt bao quy đầu: - Dài bao quy đầu khiến nam giới đã đến tuổi dậy thì nhưng bao quy đầu vẫn bao trùm gần hết và toàn bộ quy đầu dương vật, ngay cả khi dương vật cương cứng vẫn phải dùng tay kéo xuống. Hơn nữa, nếu kéo dài tình trạng này khiến nam giới hạn chế và không thể quan hệ tình dục nên cần chỉ định thực hiện cắt bao quy đầu. - hẹp bao quy đầu khiến vòng bao quy đầu quá nhỏ, dương vật bị lớp bao da chít hẹp nên không thể lộ ra hoặc chỉ được lộ ra một nửa. Hẹp bao quy đầu rất nguy hiểm gây nên tình trạng viêm nhiễm và khi quan hệ tình dục, ngoài ra nam giới sẽ có nguy cơ bị nghẹt bao quy đầu khi lộn không đúng cách. - Nghẹt bao quy đầu xảy ra khi bao quy đầu bị hẹp và nam giới cố tình lộn bao quy đầu xuống. Nam giới bị nghẹt bao quy đầu cần phải đi khám ngay và thực hiện phẫu thuật cắt bao quy đầu sớm bởi nếu để lâu sẽ bị thít chặt lấy dương vật, làm cản trở lưu thông máu khiến hoại tử quy đầu dương vật. - Viêm bao quy đầu tái phát nhiều lần và một số trường hợp được bác sĩ khuyến cáo cắt bao quy đầu với một số trường hợp điều trị ung thư dương vật và viêm quy đầu. 3. Chọn lựa thủ thuật cắt bao quy đầu phải đảm bảo tiêu chuẩn Bộ Y tế Bởi vậy để “tránh tiền mất tật mang” như anh N. U. T, nam giới cần phải sáng suốt chọn lựa địa chỉ tin cậy để thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu với phương pháp an toàn, chính xác đảm bảo tiêu chuẩn của Bộ Y tế.
medlatec
545
Có dễ nhận biết triệu chứng của suy thận giai đoạn đầu? Suy thận là căn bệnh mà nhiều người lo ngại vì bệnh thường diễn ra âm thầm mà không có nhiều triệu chứng đáng kể. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có giá trị rất lớn trong hiệu quả điều trị. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc các triệu chứng của suy thận giai đoạn đầu. 1. Vai trò của thận đối với cơ thể Thận gồm có 2 quả nằm ở mặt lưng, phía trên eo và 2 bên cột sống. Thận có 4 chức năng chính đó là:Duy trì cân bằng thể dịch trong cơ thể, nhất là các khoáng chất, đặc biệt kali có vai trò điều khiển hoạt động của thần kinh và cơ. Việc thiếu hụt hay dư thừa kali có thể gây ra các vấn đề về tim;Đào thải các sản phẩm chuyển hóa của protein trong quá trình hoạt động cơ bắp như ure, creatinin;Giải phóng các hormone của hệ nội tiết vào máu giúp điều hòa huyết áp (renin), tăng tạo hồng cầu tại tủy xương (erythropoietin), hoạt hóa vitamin D để hấp thụ canxi từ thức ăn nhằm tăng cường sự chắc khỏe của xương. 2. Nguyên nhân gây ra suy thận Có 3 nguyên nhân chính dẫn đến suy thận cấp như sau:Thiếu hụt lượng máu đến thận do chấn thương;Các bệnh lý tại thận như phì đại tuyến tiền liệt, tiền sản giật hoặc hội chứng HELLP, tổn thương thận do nhiễm trùng huyết;Quá trình đào thải nước tiểu ra khỏi thận bị tắt nghẽn.Một số nguyên nhân dẫn đến suy thận mạn chủ yếu gồm có:Biến chứng của tăng huyết áp, bệnh đái tháo đường;Bệnh thận đa nang;Viêm cầu thận;Viêm ống thận mô kẽ;Đường tiết niệu bị tắc nghẽn kéo dài do một số nguyên nhân như phì đại tuyến tiền liệt, sỏi thận và một số bệnh ung thư;Viêm đài bể thận dai dẳng tái phát nhiều lần. Khó ngủ là 1 trong những triệu chứng của suy thận giai đoạn đầu 3. Suy thận có thể chữa khỏi được không? Bệnh nhân mắc suy thận cấp có thể xuất viện trong vòng vài ngày hoặc phục hồi một phần chức năng của thận nếu như được điều trị kịp thời.Đối với suy thận mạn thì đây là căn bệnh không có khả năng phục hồi của thận. Các phương pháp điều trị chỉ có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh và hạn chế các biến chứng. Khi chức năng thận mất trên 90% thì bệnh nhân cần phải được chạy thận nhân tạo, áp dụng thẩm phân phúc mạc hoặc ghép thận.Các bệnh lý ở thận sẽ có tác động đến đơn vị cấu trúc của thận là nephron, làm cho thận không còn khả năng đào thải chất độc ra bên ngoài. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được điều trị kịp thời sẽ làm cho thận ngưng hoạt động và gây nguy hiểm đến tính mạng. 4. Triệu chứng của suy thận giai đoạn đầu Việc phát hiện sớm các triệu chứng của suy thận độ 1 sẽ giúp ích rất nhiều trong công tác chăm sóc và điều trị nhờ các triệu chứng sau:Khó ngủ: Bệnh nhân mắc bệnh suy thận mạn tính thường có hội chứng ngưng thở khi ngủ. Đây là một dạng rối loạn gây ra tình trạng ngắt quãng hơi thở trong lúc ngủ và có thể kéo dài từ vài giây cho đến 1 phút. Sau những lần dừng lại đó, bệnh nhân sẽ trở lại với hơi thở bình thường kèm theo tiếng khịt mũi lớn. Do đó, khi có xuất hiện những tiếng ngáy lớn và kéo dài thì cần đi kiểm tra để phát hiện sớm.Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Thận là cơ quan có chức năng lọc máu cho cơ thể nên đa số các bệnh nhân mắc thận mạn tính đều bị thiếu máu. Nguyên nhân của tình trạng này là do hiệu suất hoạt động của thận chỉ ở ở mức 20 - 50%, từ đó dẫn đến cơ thể suy kiệt.Khô da: Khi thận làm việc hiệu quả sẽ giúp cơ thể thải trừ các chất thải trong máu, giúp hỗ trợ sản sinh hồng cầu và duy trì nồng độ khoáng chất ở mức cân bằng. Tất cả những chức năng trên sẽ được biểu hiện thông qua sức khỏe của làn da. Do đó, nếu da xuất hiện các biểu hiện như khô và ngứa ngáy thì có thể là triệu chứng của suy thận mà bạn cần hết sức lưu ý.Trong miệng có vị kim loại: Khi chức năng đào thải của thận bị suy giảm sẽ dẫn đến việc tích trữ các chất thải trong máu làm cho miệng bệnh nhân có vị kim loại và hôi miệng. Ngoài ra, bệnh nhân sẽ không có cảm giác thèm ăn vì không thấy ngon miệng, do đó dễ dẫn đến sụt cân vì thiếu hụt dinh dưỡng.Khó thở: Tình trạng khó thở sau những hoạt động gắng sức là biểu hiện mà hầu hết các bệnh nhân suy thận có thể mắc phải. Nguyên nhân do sự ứ đọng dịch vì thận không có khả năng lọc hoàn toàn và làm hoạt động của phổi bị suy giảm. Mặc khác, thiếu hụt hồng cầu cũng là yếu tố làm cho hoạt động của phổi bị hạn chế dẫn đến khó thở.Đau lưng: Triệu chứng của suy thận thường gặp nhất chính là đau lưng. Bệnh nhân có thể kêu đau ở phần dưới khung xương sườn và cảm nhận được cơn đau lan ra phía trước của vùng chậu hoặc hông.Huyết áp cao: Thận và hệ thống tuần hoàn có sự liên quan chặt chẽ với nhau. Do đó, nếu như chức năng lọc bị xáo trộn, những nephron lọc máu không được cung cấp đủ oxy và các chất dinh dưỡng.Bất thường khi đi vệ sinh: Thận giúp tạo ra nước tiểu và đó chính là con đường để loại bỏ các chất thải. Do đó, khi phát hiện những thay đổi như mùi, màu sắc, số lần đi tiểu, tiểu ra máu,... Triệu chứng của suy thận thường gặp nhất chính là đau lưng 5. Các biện pháp để phòng ngừa suy thận Để phòng ngừa suy thận, bạn nên thực hiện các phương pháp sau:Kiểm soát lượng đường huyết và cholesterol trong cơ thể;Duy trì tập luyện thể dục thể thao đều đặn hằng ngày;Tránh xa thuốc lá và khói thuốc lá;Kiểm soát chỉ số huyết áp của cơ thể, thông thường mục tiêu dưới 140/90 mm. Hg;Cung cấp cho cơ thể từ 1.5- 2 lít nước mỗi ngày, nên uống nhiều hơn khi thời tiết nóng bức hoặc thực hiện các hoạt động ra nhiều mồ hôi;Xây dựng chế độ ăn ít mặn, giảm đạm, giảm dầu mỡ.Suy thận là căn bệnh gây ra biến chứng nguy hiểm trên nhiều cơ quan và thậm chí là tính mạng con người. Do đó việc phát hiện các triệu chứng của suy thận giai đoạn đầu là đặc biệt quan trọng. Khi nhận thấy cơ thể có một trong các triệu chứng trên thì bạn cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
vinmec
1,224
Cách thở khi rặn đẻ như thế nào? Chào bác sĩ. Cách thở khi rặn đẻ như thế nào ạ? Cháu chuẩn bị sinh thường và rất lo lắng, không biết khi rặn đẻ phải thở sao cho đúng. Xin bác sĩ tư vấn. Cám ơn bác sĩ. – An Nhi (24 tuổi, Hòa Bình) Cách thở khi rặn đẻ như thế nào là điều rất nhiều mẹ bầu quan tâm. Nguyên nhân là do nếu biết cách thở và rặn đẻ đúng cách sẽ giúp việc sinh nở diễn ra dễ dàng hơn. Cách thở khi rặn đẻ như thế nào là điều rất nhiều mẹ bầu quan tâm Trên thực tế, hầu hết khi bước lên bàn đẻ, hầu hết các sản phụ thường rặn đẻ theo bản năng và cảm tính của mình. Tuy nhiên, nếu biết cách thở khi rặn đẻ đúng cách sẽ giúp quá trình vượt cạn diễn ra dễ dàng và nhanh chóng hơn. Bạn An Nhu thân mến, dưới đây là cách thở khi rặn đẻ mà bạn có thể tham khảo và áp dụng trong quá trình sinh nở của mình. Khi cảm nhận được cơn đau đẻ là khi các cơn co tử cung cũng bắt đầu xuất hiện. Lúc này, bạn nên tập trung vào hơi thở và cố gắng thở nhanh dần. Việc biết cách thở và rặn đẻ đúng cách sẽ giúp quá trình sinh nở diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn Thời điểm này, bạn nên hít vào bằng mũi và thở ra bằng miệng. Khi cơn đau tăng lên, bạn cần thở nhanh và nông hơn, tần suất của nhịp thở cũng tăng dần và kéo dài. Hãy thở ra sao cho tạo được tiếng rít gần như tiếng rít hay huýt sao nhỏ. Giữa các cơn co, bạn cần thở sâu nhẹ nhàng, bình thường để lấy lại sức và tích trữ lại phần năng lượng đã mất khi thở nhanh. Thậm chí, bạn có thể thư giãn toàn thân. Trong quá trình sinh nở, mẹ cần nghe theo sự chỉ dẫn của bác sĩ và hộ sinh Khi có chỉ định rặn của bác sĩ, bạn lại tiếp tục thực hiện cách thở và cách rặn đẻ như lần trước. Việc biết cách thở khi rặn đẻ đúng cách sẽ giúp đẩy thai nhi ra khỏi bụng mẹ và ống sinh dục một cách nhanh chóng và dễ dàng. Trong quá trình “vượt cạn”, mẹ bầu cần hết sức bình tĩnh, lắng nghe sự hướng dẫn của các bác sĩ và hộ sinh.
thucuc
431
Khô mắt: Dấu hiệu nhất biết và phương pháp điều trị Khô mắt không phải là vấn đề quá nghiêm trọng nhưng cần được điều trị sớm. Bệnh gây đỏ, rát mắt, giảm năng suất lao động và nếu không điều trị sớm có thể dẫn tới khô mắt mạn tính, suy giảm thị lực. 1. Những nguyên nhân phổ biến gây khô mắt Tuyến lệ có nhiệm vụ sản xuất ra nước mắt để bảo vệ mắt và duy trì thị lực. Nhờ có nước mắt mà các sinh vật khó xâm nhập, gây tổn thương cho mắt. Tuy nhiên, vì một số lý do nào đó khiến tuyến lệ hoạt động kém, gây ra tình trạng mất cân bằng giữa lượng nước mắt được tiết ra và lượng nước mắt thoát đi sẽ dẫn tới tình trạng khô mắt. Dưới đây là một số lý do cụ thể dẫn tới tình trạng khô mắt: - Do lượng nước mắt tiết ra quá ít: Chức năng của tuyến lệ là sản xuất ra nước mắt. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể khiến chức năng này bị suy giảm như: + Độ tuổi: Tuổi càng cao thì tuyến lệ hoạt động càng kém và mắt sẽ có nguy cơ cao bị khô. Do đó, đây là căn bệnh dễ xảy ra ở độ tuổi trung niên. Nếu không chăm sóc và bảo vệ mắt tốt thì quá trình lão hóa dẫn tới khô mắt sẽ có thể diễn ra sớm hơn. + Do thời tiết chẳng hạn như do trời nhiều gió, môi trường quá nhiều khói bụi và các hóa chất độc hại có thể làm mắt dễ bị khô hơn. - Chất lượng nước mắt không tốt: Màng phim của nước mắt gồm có lớp mỡ, lớp nước và lớp nhầy, có tác dụng bảo vệ nhãn cầu. Trong trường hợp 3 lớp này bị mất cân bằng thì quá trình bốc hơi của nước mắt sẽ diễn ra nhanh hơn và dẫn tới tình trạng khô mắt. - Một số bệnh lý về mắt như viêm bờ mi, trứng cá đỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước mắt và tăng nguy cơ khô mắt. - Do một số bệnh lý khác: Những bệnh nhân mắc các bệnh về tuyến giáp, tiểu đường, viêm khớp dạng thấp,... có nguy cơ bị khô mắt cao hơn bình thường. - Do thuốc điều trị: Một số loại thuốc chẳng hạn như thuốc kháng histamin, thuốc điều trị huyết áp, thuốc chống viêm, thuốc giảm đau,... có tác dụng điều trị bệnh hiệu quả nhưng lại có thể là nguyên nhân khiến nước mắt tiết ra ít hơn. Do vậy, sử dụng những loại thuốc này trong thời gian dài có thể dẫn tới tình trạng khô mắt. - Ngoài những nguyên nhân kể trên, giới tính cũng được tính đến là yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh. Cụ thể là nữ giới có nguy cơ bị khô mắt cao hơn nam giới. Ở cơ thể phụ nữ, nội tiết tố thường có sự thay đổi lớn trong nhiều giai đoạn chẳng hạn như ở chu kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mang thai, khi bước vào giai đoạn mãn kinh, thói quen dùng thuốc tránh thai trong thời gian dài,... Đây cũng chính là nguyên nhân làm tăng nguy cơ khô mắt. 2. Một số biểu hiện của bệnh khô mắt Những triệu chứng khô mắt khá rõ ràng, do vậy, không quá khó khăn để nhận biết dấu hiệu bệnh. Cụ thể như sau: - Người bệnh thường xuyên có cảm giác khô mắt, bỏng rát mắt và mỏi mắt,... Nguyên nhân dẫn đến triệu chứng này là do bề mặt nhãn cầu không được bôi trơn tốt. - Sau khi chớp mắt, bệnh nhân có cảm giác nhìn mờ và đôi khi bị giảm thị lực tạm thời. - Khi bị khô mắt, phản ứng kích thích khiến nước mắt chảy ra liên tục. Tuy nhiên, do mất cân bằng giữa lượng nước mắt tiết ra và lượng nước mắt bốc hơi nên chứng khô mắt sẽ vẫn xảy ra và khiến bệnh nhân rất khó chịu. - Xuất hiện nhiều ghèn trắng ở hốc mắt. - Với những trường hợp bị khô mắt nặng thì có thể dẫn đến tình trạng tổn thương nhãn cầu và kết quả là bệnh nhân sẽ bị suy giảm thị lực rất nhanh. - Hiện tượng khô mắt diễn ra thời gian dài. Dù đã được nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc nhưng tình trạng khô mắt vẫn không được cải thiện. Người bệnh thường xuyên thức dậy với cảm giác mỏi mắt và vẫn muốn ngủ tiếp dù đã ngủ đủ giấc. - Nếu tình trạng đau rát mắt càng nghiêm trọng thì nguy cơ xảy ra tổn thương ở tròng mắt lại càng cao. Lúc này, bệnh nhân cần được nghỉ ngơi hợp lý và điều trị kịp thời để phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm. 3. Phải làm sao để cải thiện và phòng ngừa chứng khô mắt? Theo các chuyên gia, bạn nên thực hiện những phương pháp chăm sóc mắt dưới đây để cải thiện và bảo vệ sức khỏe cho đôi mắt: - Nên thực hiện chớp mắt chậm và đều để nước mắt dàn đều và làm ẩm toàn bộ bề mặt nhãn cầu. Trong 1 phút nên chớp mắt từ 12 đến 18 lần. - Loại bỏ thói quen thức khuya. Đây là thói quen gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là đôi mắt. - Mỗi đêm, bạn nên ngủ khoảng 7 đến 8 tiếng để mắt có thời gian nghỉ ngơi cũng như phục hồi một cách tốt nhất. - Không để mắt tiếp xúc với ánh sáng mạnh, tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, tiếp xúc với gió mạnh hoặc môi trường ô nhiễm, ẩm thấp. Có thể tham khảo bác sĩ về việc sử dụng nước mắt nhân tạo để tăng cường độ ẩm cho mắt. - Tăng cường bổ sung dưỡng chất cũng là một yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe mắt và hạn chế tình trạng khô mắt. Nên bổ sung đa dạng thực phẩm và đặc biệt ưu tiên bổ sung các thực phẩm chứa nhiều Omega-3 và Beta-Caroten chẳng hạn như các loại rau củ màu đỏ hay các loại cá,... - Với những người phải thường xuyên làm việc với máy tính thì cần lưu ý thường xuyên chớp mắt và giữ khoảng cách tối thiểu 50cm với màn hình máy tính. Nên cho mắt có khoảng thời gian nghỉ ngơi sau mỗi giờ làm việc. Bệnh khô mắt không quá nguy hiểm nhưng khiến cho người bệnh mệt mỏi, giảm năng suất lao động. Nếu để quá lâu mà không điều trị, bệnh sẽ chuyển sang mạn tính và theo thời gian có thể gây ảnh hưởng rất lớn đến thị lực của người bệnh. Đáng lo ngại hơn vì nhiều yếu tố đặc biệt là yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt không khoa học khiến cho tỷ lệ người bị khô mắt ngày càng tăng. Do đó, mỗi chúng ta cần trang bị những kiến thức cơ bản để nhận biết bệnh sớm và điều trị bệnh kịp thời.
medlatec
1,204
Siêu âm thai nhi giúp phát hiện dị tật bẩm sinh ở trẻ Siêu âm thai nhi là một kiểm tra thăm khám định kỳ giúp theo dõi sự phát triển và những dấu hiệu bất thường trong sự phát triển của thai nhi. Đặc biệt, siêu âm thai nhi có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện dị tật ở thai nhi. 1. Siêu âm thai nhi giúp phát hiện dị tật gì? Dị tật thai nhi luôn khiến mẹ bầu phải lo lắng, bất cứ thai nhi dù là ở thời điểm nào cũng đều có thể có nguy cơ mắc dị tật. Vậy, dị tật là gì? Dị tật thai nhi là những dấu hiệu bất thường xuất hiện trong thai nhi, như: các bất thường về nhiễm sắc thể (nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng Down, tim bẩm sinh,. . ) các bất thường về hình thể của con (ví dụ như thừa ngón tay, hở hàm ếch,. . ) hoặc có thể là những bất thường của một hay nhiều cơ quan khác. Theo thống kê của bộ y tế, tại Việt Nam, cứ 33 trẻ được sinh ra, thì sẽ có 1 trẻ bị mắc một trong các dị tật bẩm sinh. Con số này được tính toán là chiếm xấp xỉ khoảng 3% trong tổng số trẻ được sinh ra. Một điều quan trọng là dị tật bẩm sinh không trừ một ai, tất cả các thai nhi đều tiềm ẩn những nguy cơ bị dị tật bẩm sinh. Vì vậy, mẹ bầu nào cũng cần phải đặc biệt lưu ý tới vấn đề này bằng cách thăm khám, siêu âm định kỳ để có thể phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường xảy ra ở thai nhi (nếu có). Ngoài ra, một số trường hợp dưới đây sẽ có nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh cao hơn: Thai phụ mang thai ở độ tuổi càng cao thì càng có nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh. Nhất là những thai phụ trên 35 tuổi. Trường hợp thai phụ có tiền sử mang thai dị tật hoặc đã có nhiều lần bị sảy thai. Thai phụ bị nhiễm virus và sử dụng thuốc không theo chỉ định của bác sĩ trong 3 tháng đầu của thai kỳ, thai phụ tiếp xúc và bị nhiễm các hóa chất độc hại,... Trường hợp thai phụ bị bệnh tiểu đường, thai phụ hút nhiều thuốc lá. 2. Ý nghĩa của siêu âm thai nhi trong chẩn đoán và phát hiện dị tật Việc chẩn đoán và phát hiện dị tật thường không thể phát hiện dựa trên những chẩn đoán lâm sàng. Vì có đến 90% các dị tật bẩm sinh không có những biểu hiện trên lâm sàng. Vì vậy, để phát hiện những dị tật bẩm sinh từ sớm rất cần đến sự can thiệp của các thiết bị máy móc. Siêu âm thai nhi phát hiện dị tật là một phương pháp tương đối an toàn, dễ thực hiện, chi phí thăm khám hợp lý. Phương pháp này cho phép bác sĩ theo dõi, phát hiện các dị tật thai nhi ngay từ những giai đoạn đầu của thai kỳ. Đặc biệt, trong điều kiện lý tưởng, phương pháp siêu âm cho phép chẩn đoán, phát hiện dị tật với kết quả chính xác từ 85% - 90%. Mẹ bầu cần lưu ý thêm rằng, độ chính xác của kết quả chẩn đoán phụ thuộc rất lớn vào các thiết bị máy móc, trình độ và khả năng phân tích của các bác sĩ siêu âm. 3. Những mốc thời gian siêu âm quan trọng giúp phát hiện dị tật ở thai nhi 3 tháng đầu tiên của thai kỳ (tuần thứ 11 - 14 của thai kỳ) Đây là thời điểm siêu âm cho bạn những thông tin quan trọng và cơ bản nhất về thai nhi bao gồm: vị trí của thai, thai nằm ngoài hay nằm trong tử cung, vị trí nằm của thai đã chính xác chưa, tuổi của thai. Một điểm rất quan trọng nữa trong mốc thời gian này là siêu thai sẽ giúp bác sĩ có thể phát hiện ra một số bất thường ở thai nhi như: bất thường ở nhiễm sắc thể là nguyên nhân dẫn đến các hộ chứng Down, Edward,. . bằng cách xác định độ mờ da gáy của thai nhi. Mẹ bầu cần lưu ý là ngoài thời điểm này, tất cả các kết quả đo độ mờ da gáy đều không chính xác. Ngoài ra, siêu âm thai trong khoảng thời gian này còn cho phép bác sĩ phát hiện một số dị tật khác ở thai nhi như: Các dị tật về thần kinh (thai vô sọ, tật nứt đốt sống, không phân chia não trước). Những bất thường ở mặt Các dị tật ở tim và lồng ngực (các thoát vị ở lồng ngực, thiểu sản thất trái,... ). Các dị tật ở bụng ( thoát vị rốn). Các dị tật ở xương (thiểu sản xương, loạn sản xương, tạo xương bất toàn, các khiếm khuyết về số lượng các chi, bất sản sụn,... ). Thai nhi ở tuần thứ 18 - 23 của thai kỳ Vào tuần thứ 18 - 23 của thai kỳ về cơ bản thai nhi đã phát triển đầy đủ các cơ quan bộ phận trên cơ thể. Vì vậy, siêu âm vào thời điểm này cho phép bác sĩ đánh giá tổng quan về hình thái cũng như sự phát triển của thai nhi, quá đó phát hiện những dấu hiệu bất thường về mặt hình thái. Phần lớn các bất thường về mặt hình thái của thai nhi đều có thể được phát hiện vào giai đoạn này cụ thể: Các bất thường về thân kinh: không có não, bất thường ống thần kinh, não úng thủy, não bé, giãn não thất, phình giãn tĩnh mạch galen,... Bất thường về hàm mặt. Những bất thường ở lồng ngực bao gồm thoát vị hoành, tràn dịch màng phổi, kén ở phổi, thiểu sản phổi,... Những bất thường ở bụng, thành bụng và ruột: Hẹp thực quản, gan to, hẹp dạ dày, lách to, thoát vị rốn, tắc ruột,... . Những bất thường ở tiết niệu, thận: thận đa nang, không có thận, tắc nghẽn đường tiểu, xuất hiện những bất thường ở bàng quang, niệu đạo,... 3 tháng cuối của thai kỳ (tuần thứ 30 - 32) Tuần thứ 30 - 32 của thai kỳ là thời điểm thai nhi phát triển nhanh chóng và tương đối đầy đủ về cấu trúc cơ thể. Siêu âm thai nhi trong thời điểm cho phép bác sĩ đánh giá sự phát triển của thai nhi, lượng nước ối, nhau thai, dây rốn và những bất thường về những nước ối, nhau thai,... Một số bất thường xuất hiện ở giai đoạn muộn cũng được phát hiện trong lâm siêu âm này như các bất thường về cơ quan sinh dục, các bất thường ở tim được xác định chính xác hơn hoặc có thể là một số bất thường ở não. Siêu âm thai nhi có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc phát hiện các dị tật ở thai nhi. Mẹ bầu hãy lưu ý thăm khám định kỳ để con yêu phát triển khỏe mạnh.
medlatec
1,202
Vắc xin Twinrix phòng bệnh viêm gan A+B: Công dụng và liều dùng Xơ gan, ung thư gan,.. là những căn bệnh nguy hiểm đối với sức khỏe con người nhưng chúng ta hoàn toàn có thể ngăn chặn chúng nhờ tiêm phòng vắc xin. Vắc xin Twinrix hiện là vắc xin phòng ngừa đồng thời 2 bệnh viêm gan A, B đã được các chuyên gia y tế trên Thế giới kiểm nghiệm và chứng minh hiệu quả, an toàn hiện nay cho trẻ em, người lớn. 1. Thông tin về vắc xin Twinrix 1.1. Công dụng của vắc xin Twinrix Vắc xin Twinrix là kết quả của quá trình nghiên cứu y học tân tiến, được thực hiện bởi GlaxoSmithKline (GSK) – một công ty hàng đầu toàn cầu trong lĩnh vực dược phẩm và sinh học, có trụ sở tại Bỉ. Vắc xin được sử dụng để phòng ngừa viêm gan A và B. Đây là hai loại bệnh viêm gan khác nhau được gây ra bởi hai virus khác nhau. – Viêm gan A thường được truyền thông qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. Các triệu chứng có thể bao gồm sốt, mệt mỏi, vàng da và đau bên phải của bụng. – Viêm gan B được truyền từ người này sang người khác thông qua dịch tễ cơ thể như: máu, tinh dịch hoặc nước bọt. Nó cũng có thể được truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh đẻ. Viêm gan B có thể gây ra một loạt các triệu chứng, từ mệt mỏi và sốt cho đến vàng da và đau gan. Vắc-xin Twinrix là vắc xin duy nhất trên Thế giới phòng ngừa đồng thời viêm gan A, B Vắc xin Twinrix khi được tiêm vào cơ thể, hoạt động như một “đội huấn luyện” cho hệ thống miễn dịch của chúng ta. Cơ thể sẽ nhận biết các thành phần của vắc-xin như một “kẻ xâm lược” ngoại lai, khởi động quá trình tạo ra các kháng thể để đối phó với virus gây viêm gan A và B. Trong quá trình này, đại thực bào và tế bào lympho sẽ ghi nhớ miễn dịch, đóng vai trò quan trọng để cơ thể tạo ra những kháng nguyên chống lại virus viêm gan A, B. Từ đó, cơ thể sẽ sinh ra cơ chế bảo vệ chúng ta khỏi sự xâm nhập của 2 chủng virus này, tỷ lệ mắc bệnh sau khi tiêm vắc xin gần như không có. 1.2. Lịch tiêm vắc xin Twinrix Tiêm vắc xin phòng ngừa viêm gan A,B cần có liệu trình cụ thể, phù hợp với từng đối tượng tiêm. Dưới đây là phác đồ tiêm chủng vắc xin Twinrix cơ bản chia theo độ tuổi: +) Dành cho trẻ từ 12 tháng đến dưới 16 tuổi, chúng ta sẽ thực hiện một lịch trình tiêm chủng hai mũi Twinrix như sau: – Mũi thứ nhất: Đây là lần tiêm đầu tiên để khởi động hệ thống miễn dịch, bạn cho bé đi tiêm vào ngày sức khỏe ổn định do gia đình tự lựa chọn. – Mũi thứ hai: Tiêm vào 6 tháng sau mũi đầu tiên, mục đích để tăng cường và củng cố hệ thống miễn dịch. +) Đối với những người từ 16 tuổi trở lên, lịch trình tiêm chủng Twinrix sẽ bao gồm ba mũi: – Mũi thứ nhất: Tiêm tại thời điểm lựa chọn của khách hàng, đảm bảo sức khỏe ổn định. – Mũi thứ hai: Diễn ra 1 tháng sau mũi đầu tiên, giúp tăng cường sự phản ứng miễn dịch. – Mũi thứ ba: Được tiêm sau 6 tháng kể từ mũi đầu tiên, nhằm củng cố và duy trì sức đề kháng. 1.3. Đối tượng tiêm vắc xin Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, vắc xin Twinrix được chỉ định cho trẻ trên 12 tháng tuổi và người lớn. Hiện tại với trẻ dưới 12 tháng tuổi, chưa có nghiên cứu nào chứng minh hiệu quả và an toàn của mũi tiêm, vì vậy bố mẹ không nên cho con tiêm quá sớm. 2. Tác dụng phụ không mong muốn khi tiêm vắc xin phòng viêm gan A B Dưới đây là một số phản ứng phổ biến sau khi tiêm vắc-xin Twinrix ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên: – Rất thường gặp (xảy ra ở 1 trên 10 người): Đau đầu, đau và đỏ ở vùng tiêm, cảm giác mệt mỏi. – Thường gặp (xảy ra ở ít nhất 1 trên 100 người, nhưng ít hơn 1 trên 10 người): Tiêu chảy, nôn mệt, cảm giác buồn nôn, sưng ở vùng tiêm, cảm giác khó chịu. – Không thường gặp (xảy ra ở ít nhất 1 trên 1,000 người, nhưng ít hơn 1 trên 100 người): Nhiễm trùng đường hô hấp trên, chóng mặt, đau cơ, sốt (≥37,5 độ C). Sau khi tiêm vắc xin bạn có thể gặp 1 số tác dụng phụ nhưng chúng sẽ nhanh chóng biến mất sau vài ngày – Hiếm gặp (xảy ra ở ít nhất 1 trên 10,000 người, nhưng ít hơn 1 trên 1,000 người): Chán ăn, bệnh hạch bạch huyết, giảm xúc giác, dị cảm, hạ huyết áp, phát ban, ngứa, đau khớp, triệu chứng giống cúm, ớn lạnh. – Rất hiếm gặp (xảy ra ở ít hơn 1 trên 10,000 người): Mày đay. Đối với trẻ em từ 1 đến 15 tuổi (bao gồm cả tuổi 15): – Rất thường gặp (xảy ra ở 1 trên 10 trẻ): Đau đầu, chán ăn, cảm giác mệt mỏi, đau và đỏ ở vùng tiêm, cáu kỉnh. – Thường gặp (xảy ra ở ít nhất 1 trên 100 trẻ, nhưng ít hơn 1 trên 10 trẻ): Lơ mơ, tiêu chảy, nôn mệt, cảm giác buồn nôn, sốt, sưng ở vùng tiêm. 3. Địa chỉ tiêm chủng vắc xin phòng viêm gan A B uy tín tại Hà Nội Hiện tại, tiêm chủng vắc xin đang được Chính phủ đẩy mạnh nhằm nâng cao hệ miễn dịch trong cộng đồng. Vì vậy, bạn không khó để tìm thấy các địa điểm tiêm chủng tại địa bàn Thủ đô. – 100% các bác sĩ giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám, tư vấn kỹ càng về tình hình sức khỏe cho người bệnh trước khi thực hiện tiêm chủng. Điều này giúp phòng tránh các nguy cơ biến chứng nguy hiểm sau tiêm và hạn chế tối đa tác dụng phụ xảy ra.
thucuc
1,077
Nhìn máy tính bị chóng mặt: nguyên nhân và cách khắc phục Nhìn máy tính bị chóng mặt kèm theo cảm giác lâng lâng, buồn nôn,… giống như bị say xe là cảm giác khó chịu mà nhiều người gặp phải nhưng không rõ nguyên do. Vậy căn nguyên gây nên tình trạng này là do đâu, nên xử trí như thế nào? 1. Như thế nào là cảm giác chóng mặt khi nhìn máy tính? 1.1. Về hiện tượng chóng mặt Chóng mặt là thuật ngữ dùng để chỉ cảm giác mất thăng bằng, cảm thấy như mọi vật xung quanh đang xoay tròn, quay cuồng, có thể kèm theo cảm giác buồn nôn, ra nhiều mồ hôi, tai bị ù,... Đây là hiện tượng sinh lý bình thường nếu nó là phản ứng của cơ thể trước môi trường hoặc hoạt động xung quanh như: chơi đu quay, khi xoay người,... Khi các hoạt động gây mất thăng bằng này dừng lại thì chóng mặt sinh lý cũng chấm hết. Tuy nhiên, nếu chóng mặt lặp lại nhiều lần không rõ nguyên nhân thì nó được xem là một dạng bệnh lý. 1.2. Chóng mặt khi nhìn máy tính là như thế nào? Hiện tượng nhìn màn hình máy tính bị chóng mặt còn được biết đến với tên gọi khác là chứng nôn nao vì chuyển động kỹ thuật số. Một số người khi tiếp xúc quá lâu với màn hình điện tử có thể gặp tình trạng “say” giống như say xe với các dấu hiệu: buồn nôn, chóng mặt, đau đầu, mỏi mắt, nhìn hình ảnh chồng chéo, tập trung kém,... Tình trạng này có thể xảy ra với bất kỳ ai, với mức độ không giống nhau, thường gặp nhất ở người có tiền sử với đau nửa đầu, tiền đình, thăng bằng kém,... Cảm giác nhìn máy tính bị chóng mặt có thể thoáng qua nhưng cũng có thể kéo dài. 2. Nguyên nhân gây ra hiện tượng nhìn máy tính bị chóng mặt là gì? Chóng mặt khi nhìn máy tính không phải là hiện tượng hiếm gặp. Có những người còn thường xuyên tái diễn tình trạng này. Hiện vẫn chưa rõ nguyên nhân cụ thể nhưng nhiều giả thuyết cho chóng mặt xuất phát từ sự xung đột giữa nhận thức thị giác với trải nghiệm vật lý. Khi đó, đôi mắt cho cơ thể đang di chuyển trong khi thực tế điều đó lại không diễn ra. Ngoài ra, khi nhìn quá lâu, nhìn thường xuyên vào màn hình máy tính cũng dễ khiến mắt bị nhức mỏi, thần kinh căng thẳng,... và kết quả là nhiều người cảm thấy nhìn máy tính bị chóng mặt. Mặt khác, việc dùng máy tính thường xuyên còn dễ làm ảnh hưởng đến tuần hoàn máu não và sinh ra hiện tượng nhìn máy tính bị chóng mặt, buồn nôn, đau đầu. Bên cạnh đó, một số tật khúc xạ như loạn thị, cận thị,... cùng có thể gây ra tình trạng chóng mặt, hoa mắt, mỏi mắt,... khi liên tục hoạt động trước màn hình máy tính. 3. Tính chất nguy hiểm và cách khắc phục tình trạng nhìn máy tính bị chóng mặt 3.1. Nhìn máy tính bị chóng mặt nguy hiểm hay không? Việc ngồi quá lâu, sử dụng máy tính quá nhiều về cơ bản là không hề tốt cho thị lực nói riêng và sức khỏe nói chung trong đó có tình trạng bị chóng mặt, đau đầu như bị “say”. Ban đầu, hiện tượng nhìn máy tính bị chóng mặt có thể chỉ là lành tính tạm thời, không gây ảnh hưởng gì, nhưng theo thời gian nó có thể tác động lâu dài đến sức khỏe, ảnh hưởng đến các hoạt động thường ngày, nhất là khi lái xe tham gia giao thông, cần di chuyển nhiều sẽ rất dễ làm giảm chú ý và khả năng phối hợp. Sự khó chịu do cảm thấy chóng mặt khi nhìn máy tính còn ảnh hưởng đến sức khỏe thị giác, giảm sút chất lượng công việc,... Nếu kéo dài tình trạng này mà không tìm ra nguyên nhân để điều trị thì nó còn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý thần kinh có liên quan đến não bộ. 3.2. Xử trí khi nhìn máy tính bị chóng mặt Nếu công việc của bạn gắn liền với chiếc máy tính và bạn gặp tình trạng nhìn máy tính chóng mặt thì có thể khắc phục bằng một số mẹo nhỏ như: - Điều chỉnh máy tính về vị trí và không gian có ánh sáng sau đó điều chỉnh độ sáng cùng với hiển thị màn hình sao cho khi nhìn vào màn hình, đôi mắt cảm thấy đỡ mỏi và dễ chịu. Tốt nhất nên để mắt cách màn hình khoảng 30 - 40 cm và không dùng máy tính khi đang ở tư thế nằm. - Cài chế độ bảo vệ mắt để hạn chế ánh sáng xanh từ màn hình máy tính. - Bố trí không gian xung quanh thông thoáng để không bị cản trở ánh sáng và tầm nhìn. Làm việc trong không gian đủ ánh sáng sẽ giúp mắt đỡ mỏi và tránh được tình trạng nhức mắt, giảm thiểu nguy cơ tật khúc xạ tiến triển nặng hơn. - Ngay khi nhìn máy tính bị chóng mặt hãy nghỉ giải lao để thư giãn. - Thường xuyên đứng dậy vận động (sau mỗi 30 phút) để cơ thể và não bộ được định hướng lại. Việc làm này cũng sẽ giúp cơ thể nhận được nhiều thông tin về vị trí chính xác trong không gian nhờ đó mà giảm được xung đột giác quan. - Áp dụng quy tắc sau mỗi 20 phút hãy cho mắt được nghỉ ngơi, tránh để mắt bị khô và mỏi bằng cách nhìn ra xa tối thiểu 6m trong 20 giây. - Cấp ẩm cho mắt bằng nước mắt nhân tạo. - Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A cho mắt. Với những người thường xuyên phải làm việc với máy tính sẽ khó tránh khỏi một số lúc bị chóng mặt, đau nhức đầu, mệt mỏi,... khi nhìn màn hình liên tục trong thời gian dài. Ngoài ra, thời gian ngồi làm việc bên máy tính quá nhiều còn ảnh hưởng đến tuần hoàn máu lên não nên cũng dễ sinh ra những hiện tượng này. Vì thế, với trường hợp bị chóng mặt khi nhìn máy tính xuất phát từ nguyên nhân này, ngay khi rời khỏi phòng làm việc, hãy để mắt được thư giãn tối đa và áp dụng các biện pháp chăm sóc mắt tại nhà phù hợp. Không phải trường hợp nào nhìn máy tính bị chóng mặt cũng xuất phát từ tác nhân công việc. Nếu hiện tượng này thường xuyên tái diễn, kéo dài thì tốt nhất nên đến bác sĩ nhãn khoa để kiểm tra thị lực, đánh giá đúng sức khỏe của mắt. Đây là cách giúp bạn biết được mình có đang mắc phải tật khúc xạ nào đó hay không để biết cách điều chỉnh kịp thời.
medlatec
1,180
Rối loạn thần kinh thực vật khó thở - những điều cần lưu tâm Rối loạn thần kinh thực vật khó thở là một trong những triệu chứng gây ảnh hưởng nhiều đến tâm lý và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Nguy hiểm hơn, nếu không được chữa trị, bệnh tiến triển kéo dài thậm chí còn có thể dẫn tới hành vi tự sát. 1. Nguyên nhân gây rối loạn thần kinh thực vật là gì Hệ thần kinh phó giao cảm và giao cảm là hai bộ phận cấu thành nên hệ thần kinh thực vật. Hệ này có nhiệm vụ điều khiển hoạt động của các cơ quan trong cơ thể mà không phụ thuộc vào sự chỉ huy của hệ thống não bộ. Một khi hai bộ phận này trở nên mất cân bằng sẽ gây ra bệnh rối loạn thần kinh thực vật và làm ảnh hưởng đến chức năng tự động của các cơ quan trong cơ thể như: tim, tiêu hóa, hô hấp,... Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến rối loạn thần kinh thực vật, trong đó điển hình là: bệnh ung thư tấn công hệ miễn dịch, xạ trị hoặc phẫu thuật cổ làm tổn thương dây thần kinh vùng này, bệnh tự miễn, biến đổi do tuổi tác, bệnh truyền nhiễm,... Ngoài ra, một số loại thuốc với tác dụng phụ của nó cũng có thể gây rối loạn thần kinh thực vật: thuốc điều trị bệnh tim, thuốc điều trị ung thư, thuốc trị trầm cảm,... 2. Rối loạn thần kinh thực vật khó thở ra sao 2.1. Rối loạn thần kinh thực vật khó thở Hệ hô hấp là một trong những cơ quan phải chịu tác động của bệnh. Vì thế rối loạn thần kinh thực vật khó thở là một trong những triệu chứng thường gặp ở các bệnh nhân mắc bệnh lý này. Sở dĩ người bệnh bị khó thở là bởi cơ trơn phế quản sẽ bị co thắt. Cảm giác khó thở sẽ tăng lên mạnh hơn nếu người bệnh căng thẳng hoặc có sự thay đổi của thời tiết. Lúc này người bệnh cảm thấy như mình bị hụt hơi, ngộp thở, họ phải hít thật sâu hoặc rướn người lên mà thở thì mới cảm thấy dễ chịu. Rối loạn thần kinh thực vật khó thở còn khiến họ sợ nơi ồn ào đông đúc, ồn ào đồng thời thích những nơi thoáng khí. 2.2. Những biểu hiện khác của bệnh rối loạn thần kinh thực vật Do hệ thần kinh phó giao cảm và giao cảm bị mất cân bằng nên tùy thuộc vào loại rối loạn ở từng người bệnh mà các biểu hiện ở họ cũng có sự khác nhau. Biểu hiện điển hình thường gặp gồm: - Rối loạn tuần hoàn: thiếu máu não gây ra mất tập trung, mất ngủ, dễ lo âu vô cớ. - Choáng, chóng mặt, hụt hơi, tim đập nhanh/chậm hoặc không thay đổi một cách bất thường, hồi hộp, đau tức ngực. - Rối loạn tiêu hóa gây đầy bụng, khó tiêu, ăn nhanh no, tiêu chảy, ợ hơi nhiều, táo bón, dễ bị kích thích đại tiện nếu căng thẳng. - Tiểu khó hoặc không tự chủ, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, rối loạn hệ tiết niệu,... - Giảm hoặc tăng tiết mồ hôi bất thường, thân nhiệt tăng giảm bất thường. - Chân tay buồn bực và đau nhức xương khớp nếu thời tiết thay đổi. - Rối loạn tình dục: khô âm đạo, xuất tinh sớm, khó đạt cực khoái hoặc khó duy trì sự cương cứng,... - Da khô, tóc rụng, mạch ngoài da bị co giãn,... 3. Tính chất nguy hiểm của bệnh rối loạn thần kinh thực vật Rối loạn thần kinh thực vật khó thở không nguy hiểm đến tính mạng nhưng tác động mạnh đến tâm lý và sức khỏe người bệnh. Hầu hết các trường hợp mắc bệnh lý này đều cảm thấy hoang mang vì khám mãi không ra nguyên nhân, điều trị nhiều mà không khỏi. Thậm chí những triệu chứng của bệnh còn như kiểu giả vờ nên người bệnh khó nhận được sự thông cảm từ những người xung quanh. Tất cả những hệ lụy này kéo dài khiến bệnh trở nên nặng dần, người bệnh có xu hướng né tránh nơi đông người, mệt mỏi trầm trọng, chán nản với cuộc sống, trầm cảm,... Nguy hiểm nhất là có thể dẫn đến trầm cảm kéo dài khiến bệnh nhân tự tử. 4. Biện pháp khắc chế bệnh Một số việc làm sau có thể giúp khắc chế tạm thời các triệu chứng của bệnh rối loạn thần kinh thực vật: - Thay đổi tư thế hoạt động Đứng lên một cách từ từ giúp triệu chứng chóng mặt thuyên giảm. Khi đứng hãy uốn cong bàn chân và lấy tay bám chặt vào một bên chân vài giây trước khi đứng để giúp lưu lượng máu tăng lên. Khi đã đứng hẳn lên và bước đi hãy căng cơ bắp chân để giúp cho huyết áp tăng dần. - Để chân kê cao trên giường Trước khi rời khỏi giường hãy nâng cao chân khoảng 30cm và ngồi ở tư thế hai chân lủng lẳng bên cạnh giường vài phút. - Thay đổi thói quen ăn uống Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ, uống nhiều nước, tăng cường bổ sung chất xơ và chất béo để giúp cải thiện hệ tiêu hóa. - Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường Với những người bị tiểu đường mắc rối loạn thần kinh thực vật khó thở, để bệnh thuyên giảm, tốt nhất cần giữ cho lượng đường trong máu cận mức bình thường nhất. Việc kiểm soát lượng đường trong máu còn giúp ngăn ngừa làm trầm trọng hơn các triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật. Đến nay, việc điều trị rối loạn thần kinh thực vật vẫn chỉ nhằm kiểm soát triệu chứng bệnh chứ không thể giải quyết triệt để bệnh bởi rất khó thiết lập được sự cân bằng của hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm ở bệnh nhân. Mặc khác, khâu chẩn đoán bệnh cũng gặp nhiều khó khăn vì các triệu chứng của bệnh tương đồng với rất nhiều bệnh lý khác, dễ gây nhầm lẫn, thực hiện các biện pháp siêu âm, chụp chiếu hầu như không có tác dụng Mặc dù tính chất của bệnh rối loạn thần kinh thực vật và triệu chứng khó thở do bệnh gây ra phần lớn không quá nguy hiểm nhưng việc điều trị là cần thiết và phải hết sức kiên trì. Để tránh được những hệ lụy nghiêm trọng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống, ngay khi có những biểu hiện đã nói đến trên đây, tốt nhất bạn nên đến chuyên khoa thần kinh thăm khám để có hướng khắc phục càng sớm càng tốt.
medlatec
1,138
Trẻ bao tuổi có thể tẩy giun và dấu hiệu trẻ bị nhiễm giun là gì? Giun là loại ký sinh trùng có thể sống trong đường ruột của con người, đặc biệt thường gặp ở trẻ nhỏ do hệ tiêu hóa yếu, thói quen mút tay, chơi đùa không đảm bảo vệ sinh. Trẻ bị nhiễm giun trong thời gian càng dài thì sức khỏe càng bị ảnh hưởng, gây ra chứng biếng ăn, suy dinh dưỡng, thiếu máu, chậm lớn,… Vậy trẻ bao tuổi có thể tẩy giun và có cần tẩy giun định kỳ không? 1. Dấu hiệu trẻ bị nhiễm giun cha mẹ cần biết Đến nay, y học đã xác định được rất nhiều loại giun có thể sống ký sinh trong đường ruột của con người bao gồm: giun đũa, giun kim, giun móc, sán,… Những loại giun này ký sinh và phát triển trong đường ruột do trẻ nuốt phải trứng giun từ đồ vật bẩn hoặc thức ăn không đảm bảo vệ sinh. Đường ruột ở trẻ nhỏ còn khá yếu nên là môi trường thuận lợi cho giun ký sinh và gây hại. Do đó, cha mẹ cần lưu ý kiểm tra trẻ có những dấu hiệu bất thường sau đây không, nếu có khả năng cao trẻ đã bị nhiễm giun và cần được tẩy giun. Thường xuyên đau bụng ở vùng rốn, trẻ gầy yếu, bụng ỏng. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa, phân lúc đặc lúc lỏng bất thường, thậm chí có thể nôn ra giun, ỉa ra giun hoặc quan sát thấy giun ở hậu môn của trẻ. Trẻ khó ngủ, hay quấy khóc, đái dầm, có triệu chứng ngứa hậu môn vào ban đêm. Trẻ có triệu chứng thiếu máu, thiếu dinh dưỡng mặc dù ăn uống đầy đủ. Có dấu hiệu thiếu hụt Vitamin và khoáng chất: da xanh xao, hay mệt mỏi, thiếu linh hoạt, sức đề kháng kém. Bé gái bị nhiễm giun có thể bị ngứa, mẩn đỏ quanh vùng âm đạo. Khi có những triệu chứng nghi ngờ này, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng phân, xét nghiệm tìm trứng giun hoặc giun. Trong một số trường hợp có thể phải siêu âm kiểm tra mức độ nhiễm giun, từ có chỉ định tẩy giun hoặc phương pháp can thiệp thích hợp. Nhiễm giun trong thời gian càng dài thì triệu chứng càng nặng, các vấn đề sức khỏe cũng nghiêm trọng hơn, đặc biệt là ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, cha mẹ không nên chủ quan trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn cho trẻ, tẩy giun và đưa trẻ đi khám bệnh khi có dấu hiệu nhiễm giun. 2. Trẻ bao tuổi có thể tẩy giun? Với trẻ nhỏ, các chuyên gia khuyến cáo chỉ nên tẩy giun khi trẻ 2 tuổi trở lên, các trường hợp trẻ nhỏ tuổi hơn không tự ý cho trẻ dùng thuốc tẩy giun. Thay vào đó, cần đưa trẻ đi khám để bác sĩ xét nghiệm, xác định chính xác tình trạng nhiễm giun. Nếu xác định trẻ bị nhiễm giun, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc tẩy giun và theo dõi để đảm bảo không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ. Các chuyên gia khuyến cáo trẻ trong độ tuổi nên tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần để đảm bảo sức khỏe cũng như ngăn ngừa nguy cơ nhiễm giun gây ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng. Trên thị trường có nhiều loại thuốc tẩy giun khác nhau, cha mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để lựa chọn loại thuốc phù hợp với độ tuổi và tình trạng của trẻ. Đa phần các loại thuốc tẩy giun được khuyến cáo sử dụng vào buổi sáng trước khi ăn sáng. Tuy nhiên, 1 số bác sĩ chuyên khoa Nhi cũng khuyên khi uống thuốc tẩy giun, trẻ không cần nhịn đói hay ăn kiêng, cũng không phải dùng thuốc xổ. Sau khi dùng thuốc, trẻ có thể gặp phải một số tác dụng phụ bất thường như: buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy,… Các tình trạng này thường tự hết sau một vài ngày, sau tẩy giun trẻ cũng sẽ khỏe mạnh và ăn uống tốt hơn. 3. Hướng dẫn chăm sóc để phòng ngừa nhiễm giun ở trẻ Nguyên nhân chủ yếu khiến trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị nhiễm giun ký sinh, thậm chí tái phát nhiều lần do trẻ nhỏ chưa có ý thức bảo vệ sức khỏe, đảm bảo vệ sinh tốt, hay có thói quen mút tay và lê la sàn nhà. Việc đưa tay lên miệng mút hoặc bò chơi lê la trên sàn nhà khiến trẻ dễ nuốt phải trứng các loại giun như: giun tóc, giun đũa, giun kim,… Nguy cơ này cao hơn ở những trẻ sống ở vùng nông thôn, vùng có điều kiện y tế còn kém. Nhiễm giun gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ, thậm chí còn dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Do đó, nên chủ động phòng ngừa nhiễm giun ở trẻ nhỏ kết hợp với tẩy giun định kỳ bằng cách sau: 3.1. Vệ sinh ăn uống Thực phẩm của trẻ cần được nấu chín, trái cây rửa sạch và gọt vỏ, nước đun sôi để nguội đảm bảo vệ sinh. 3.2. Vệ sinh cơ thể Cần tập cho trẻ từ sớm thói quen rửa tay với xà phòng sát khuẩn trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Người chăm sóc cũng cần đeo găng tay, vệ sinh tay sạch sẽ khi chuẩn bị thức ăn và chăm sóc cho trẻ. Ngoài vệ sinh tay chân, cha mẹ cần thường xuyên cắt móng tay cho trẻ, không cho trẻ đi đại tiện bừa bãi, ở chuồng hoặc mặc quần thủng đít. 3.3. Vệ sinh đồ chơi Đồ chơi cho trẻ cần thường xuyên được rửa sạch, quần áo và chăm màn giặt sạch phơi khô dưới ánh nắng tự nhiên. Khu vực vui chơi của bé cha mẹ cũng cần thường xuyên dọn dẹp, lau rửa sạch sẽ. Nếu gia đình sống ở khu vực nông thôn, trồng rau màu, cần lưu ý xử lý phân đúng cách, xa nơi ở và giếng nước. Với trẻ nhỏ, nên hạn chế cho trẻ vui chơi, bò la trên đất cát gần khu vực nuôi trồng. Với thắc mắc trẻ bao tuổi có thể tẩy giun, chuyên gia cho biết nên chủ động tẩy giun cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. Những trẻ nhỏ tuổi hơn bị nhiễm giun sẽ cần đi khám và dùng thuốc dưới sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
medlatec
1,122
Công dụng thuốc Danircap 125 Thuốc Danircap 125 chứa hoạt chất chính là Cefdinir, một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3. Cơ chế tác dụng của thuốc Danircap là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc Danircap được chỉ định trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phổi, viêm phế quản,... 1. Công dụng thuốc Danircap 125 Thuốc Danircap 125 chứa hoạt chất chính là Cefdinir với hàm lượng 125mg. Cefdinir là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3. Cơ chế tác dụng của thuốc Danircap là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cefdinir bền với phần lớn các men beta-lactamase tạo ra bởi các vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Nhiều loại vi khuẩn kháng penicillin và một số cephalosporin nhưng vẫn nhạy cảm với Cefdinir. Thuốc Danircap 125 được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau:Viêm phổi do Haemophilus Parainfluenzae, Haemophilus Influenzae,Streptococcus Pneumoniae, Streptococcus Pneumoniae.Viêm phế quản mãn tính. Viêm xoang mũi cấp tính. Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus Pyogenes.Viêm tai giữa. Nhiễm trùng da và cấu trúc da không biến chứng gây ra bởi Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. 2. Chống chỉ định của thuốc Danircap 125 Thuốc Danircap chống chỉ định ở các bệnh nhân quá mẫn với Cefdinir, các kháng sinh cephalosporin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của công thức. 3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Danircap 125 Liều lượng thuốc Danircap sẽ phụ thuộc vào bệnh lý cần điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Người bệnh nên thăm khám với bác sĩ để được chỉ định cụ thể, không nên tự ý sử dụng kháng sinh. Dưới đây là liều lượng thuốc Danircap tham khảo:Điều trị viêm phổi: Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi khuyến cáo dùng liều 300mg mỗi 12 giờ trong 5 – 10 ngày hoặc 600mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày.Viêm xoang mũi cấp tính: Người lớn nên uống 300mg mỗi 12 giờ hoặc 600mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày. Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi dùng liều khuyến cáo là 7mg/kg mỗi 12 giờ hoặc 14 mg/kg mỗi 24 giờ trong 10 ngày, tối đa là 600mg/ngày.Nhiễm trùng da và cấu trúc da không biến chứng: Liều khuyến cáo ở người lớn là 300mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày. Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi dùng liều 7mg/kg mỗi 12 giờ trong 10 ngày, tối đa: 600mg/ngày.Viêm họng, viêm amidan: Người lớn nên uống 300mg mỗi 12 giờ trong 5 đến 10 ngày hoặc 600 mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày. Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi uống 7mg/kg mỗi 12 giờ trong 5 – 10 ngày hoặc 14mg/kg mỗi 24 giờ trong 10 ngày, tối đa là 600mg/ngày.Viêm tai giữa cấp tính: Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi dùng liều 7 mg/kg mỗi 12 giờ trong 5 – 10 ngày hoặc 14 mg/kg mỗi 24 giờ trong 10 ngày. Liều tối đa khuyến cáo là 600 mg/ngày.Viêm phế quản mãn tính: Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi uống liều 300mg mỗi 12 giờ trong 5 – 10 ngày hoặc 600mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày.Bệnh nhân suy thận: Trẻ em có độ thanh thải creatinin < 30ml/phút nên dùng liều 7mg/kg/lần/ngày (tối đa 300mg/ngày).Bệnh nhân thẩm tách máu: Liều khởi đầu là 7mg/kg mỗi 2 ngày/lần ở trẻ em. Vì một phần kháng sinh Cefdinir bị loại bỏ bởi quá trình thẩm tách máu, khi kết thúc một đợt thẩm tách nên dùng liều bổ sung 7mg/kg ở trẻ em và liều tiếp theo dùng mỗi 2 ngày/lần. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Danircap 125 Khi sử dụng thuốc Danircap 125, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Tần suất > 10%:Tiêu chảy. Tần suất 1 đến 10%:Da liễu: Phát ban da. Nội tiết và chuyển hóa: Giảm bicarbonate, tăng gamma-glutamyl transferase, tăng lactate dehydrogenase. Tiêu hóa: Đau bụng buồn nôn, nôn. Tiết niệu: Tăng protein niệu, tiểu máu vi thể, viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida âm hộ. Huyết học: Tăng bạch cầu ái toan, bạch cầu niệu, tăng lympho bào, tăng tiểu cầu. Gan: Tăng phosphatase kiềm trong huyết thanh. Hệ thần kinh: Nhức đầu. Tần suất <1%:Da liễu: Nhiễm nấm Candida ở da, ban dát sẩn, ngứa. Nội tiết: Giảm calci huyết thanh, giảm phosphat huyết thanh, đường niệu, tăng glucose huyết thanh, tăng phosphat huyết thanh, tăng kali huyết thanh. Tiêu hóa: Chán ăn, táo bón, khó tiêu, đầy hơi. Huyết học: Giảm hematocrit, giảm hemoglobin, tăng bạch cầu đơn nhân. Gan: Tăng ALT và AST huyết thanh, tăng bilirubin huyết thanh. Hệ thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ. Thần kinh cơ xương: Suy nhược. Thận: Thay đổi trọng lượng riêng nước tiểu, tăng nitơ urê máu, tăng p. H nước tiểu 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Danircap là gì? Để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc Danircap, bệnh nhân cần lưu ý các vấn đề sau:Bội nhiễm: Dùng kéo dài kháng sinh Danircap có thể bị bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn.Viêm đại tràng: Thận trọng khi dùng thuốc Danircap cho bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.Suy thận: Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận và cần điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.Tính an toàn và hiệu quả của Cefdinir ở trẻ dưới 6 tháng tuổi vẫn chưa được xác định. Do đó cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng với Danircap, phải ngưng điều trị và áp dụng các trị liệu thích hợp ngay lập tức. Dấu hiệu khi dùng quá liều các kháng sinh beta lactam bao gồm buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, co giật,... Lọc máu có hiệu quả trong trường hợp quá liều Danircap đặc biệt ở bệnh nhân suy chức năng thận.Phụ nữ có thai: Thận trọng khi sử dụng thuốc Danircap cho phụ nữ có thai.Phụ nữ đang cho con bú: Cefdinir không phát hiện được trong sữa mẹ sau khi dùng một liều 600 mg. Nhìn chung, nên theo dõi trẻ sơ sinh về các rối loạn tiêu hóa chẳng hạn như tưa miệng và tiêu chảy khi mẹ dùng thuốc kháng sinh. 6. Tương tác thuốc Danircap Tương tác thuốc giữa Danircap và một số thuốc khác có thể dẫn tới thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng không mong muốn. Vì vậy bệnh nhân cần thông báo cho y bác sĩ tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Dưới đây là một số tương tác đáng lưu ý khi sử dụng thuốc Danircap:Aminoglycosid: Kháng sinh Cefdinir có thể tăng cường tác dụng gây độc cho thận của Aminoglycosid và làm giảm nồng độ Aminoglycosid trong huyết thanh. Cần theo dõi khi phối hợp chung hai thuốc.Thuốc kháng acid có thể làm giảm sự hấp thu của Cefdinir. Nên dùng Cefdinir 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng thuốc kháng acid có chứa nhôm hoặc magie.Probenecid có thể làm tăng nồng độ Cefdinir trong huyết thanh. Cần theo dõi khi phối hợp đồng thời hai thuốc.Natri Picosulfat: Thuốc kháng sinh có thể làm giảm tác dụng điều trị của Natri Picosulfat. Cân nhắc sử dụng một sản phẩm thay thế để làm sạch ruột trước khi nội soi đại tràng ở những bệnh nhân mới sử dụng hoặc đang đồng thời sử dụng kháng sinh.Bài viết đã cung cấp các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Danircap. Nếu cần thêm bất kỳ thông tin gì về thuốc, bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được giải đáp.
vinmec
1,325
Trẻ bị tật khúc xạ mắt có nguy hiểm không? Trẻ bị tật khúc xạ mắt đang có xu hướng gia tăng trong thời gian gần đây do nhiều nguyên nhân khác nhau. Khúc xạ khiến trẻ gặp phải nhiều bất tiện trong học tập, sinh hoạt nên cần được phát hiện sớm và xử trí kịp thời. 1. Tật khúc xạ ở trẻ Tỷ lệ trẻ nhỏ mắc các tật khúc xạ đang ngày càng gia tăng trong thời gian gần đây cho thấy đây là một vấn đề đáng báo động. Khúc xạ là tình trạng ánh sáng thu vào mắt không hội tụ trên võng mạc do rất nhiều nguyên nhân như cấu trúc giác mạc bất thường, thói quen sinh hoạt kém khoa học… Điều này dẫn tới tình trạng trẻ thường xuyên nhìn mờ, khó nhìn hoặc bị mỏi mắt, đau đầu do phải cố gắng điều tiết mắt để nhìn mọi vật. 1.1. Cận thị Cận thị xảy ra khi ánh sáng thu vào mắt không hội tụ ở trên võng mạc mà hội tụ ở trước võng mạc. Điều này dẫn tới việc trẻ chỉ có thể nhìn được vật ở gần, gặp khó khăn khi nhìn vật ở xa. Nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng cận thị ở trẻ vẫn chưa được kết luận chính xác, chủ yếu là sự ảnh hưởng của việc ngồi học sai tư thế, dùng nhiều thiết bị điện tử dẫn tới mắt phải điều tiết quá nhiều và làm cho hình ảnh hội tụ sai vị trí trên võng mạc. Dấu hiệu có thể nhận biết trẻ bị cận thị thường là nhìn mờ vật ở xa, thường xuyên nheo mắt, mỏi mắt, đau đầu, thị lực kém khi ở trong môi trường tối… Cận thị là tình trạng trẻ không thể nhìn được vật ở xa, chỉ có thể nhìn được vật ở gần 1.2. Viễn thị Viễn thị là tật khúc xạ có đặc trưng ngược lại với cận thị, là khi hình ảnh và ánh sáng hội tụ ở sau võng mạc mắt trẻ thay vì ở trên võng mạc như mắt bình thường. Mắt viễn thị thường có trục nhãn cầu ngắn và thường phổ biến ở trẻ sơ sinh do các cơ quan trong mắt của trẻ đang hoàn thiện và phát triển. Đa phần trẻ nhỏ mắc viễn thị có thể tự cải thiện và điều chỉnh về chính thị khi lớn lên. Cha mẹ có thể nhận biết trẻ mắc viễn thị với các dấu hiệu như không nhìn rõ vật ở trước mắt, cảm giác quanh nhức vùng mắt, mỏi, chảy nước mắt, lác mắt… Viễn thị là tình trạng hình ảnh hội tụ vào sau võng mạc khiến trẻ khó nhìn được vật ở gần 1.3. Loạn thị Loạn thị là tình trạng ánh sáng hội tụ tại nhiều điểm trên võng mạc khiến trẻ thường xuyên nhìn mờ, thấy đồ vật bị méo mó hoặc biến dạng. Giác mạc và thủy tinh thể có hình dạng bất thường được xem là nguyên nhân hàng đầu khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc và dẫn tới viễn thị ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, trẻ mắc loạn thị còn thường xuyên nhìn mọi vật thấy nhòe, có nhiều bóng mờ, đau nhức hoặc mỏi mắt… 1.4. Lệch khúc xạ Lệch khúc xạ xảy ra khi hai mắt của trẻ mắc tật khúc xạ khác nhau hoặc là một mắt bị khúc xạ, một mắt bình thường, dẫn tới việc trẻ gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt và học tập. Cha mẹ có thể nhận biết thông qua tình trạng nhìn mờ, nheo mắt của trẻ để có thể chủ động đưa trẻ đi khám kịp thời. Lệch khúc xạ là khi trẻ mắc các tật khúc xạ khác nhau ở hai mắt 2. Trẻ bị tật khúc xạ mắt có nguy hiểm không Giảm thị lực là ảnh hưởng hàng đầu mà trẻ gặp phải khi mắc các tật khúc xạ kể trên. Không chỉ vậy, nếu để tình trạng này diễn ra trong thời gian dài mà không có phương án xử lý, tình trạng khúc xạ của trẻ có thể tiến triển nặng và dẫn tới nhiều biến chứng: – Nhược thị: Suy giảm chức năng thị lực không thể cải thiện được, ngay cả khi sử dụng các loại kính để điều chỉnh. – Bong võng mạc: Bong lớp võng mạc cảm thị khỏi biểu mô sắc tố mắt, dẫn tới giảm thị lực trung tâm và ngoại vi và người bệnh thường cảm thấy có một màn che ở trước mắt. – Xuất huyết dịch kính: Hiện tượng máu chảy vào trong khoang chứa dịch kính của mắt, khiến người bệnh suy giảm thị lực nghiêm trọng khó phục hồi. Tật khúc xạ khiến trẻ gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt, cản trở khả năng tiếp thu kiến thức 3. Điều trị khúc xạ cho trẻ Các phương pháp điều trị hoặc khắc phục khúc xạ được bác sĩ chỉ định áp dụng sẽ phụ thuộc vào từng tật khúc xạ mà trẻ mắc phải. Cụ thể: – Cận thị: Đeo kính gọng là phương pháp thường gặp nhất với chi phí tối ưu và có thể khắc phục cận thị một cách đáng kể. Ngoài kính gọng, một số trẻ lớn có thể sử dụng kính áp tròng hoặc kính Ortho K để cải thiện tình trạng cận thị tức thì. – Viễn thị: Cũng tương tự như cận thị, trẻ mắc viễn thị cũng có thể khắc phục bằng việc sử dụng kính gọng hoặc kính định hình giác mạc. – Loạn thị: Nếu loạn thị nhẹ, trẻ không cần điều trị mà chỉ cần sinh hoạt khoa học, bổ sung vitamin A, C, E để cải thiện thị lực và đạt chính thị khi trưởng thành. Nếu viễn thị nặng thì trẻ có thể sử dụng kính thuốc hoặc kính định hình giác mạc. – Lệch khúc xạ: Phương pháp thường gặp nhất chính là cho trẻ đeo kính để có thể nhìn rõ ở cả hai mắt. Tùy thuộc vào tình trạng khúc xạ ở từng mắt mà bác sĩ sẽ chỉ định độ kính phù hợp cho trẻ. Trẻ bị tật khúc xạ mắt thường được điều trị khắc phục bằng việc đeo kính 4. Phòng ngừa tật khúc xạ Phòng ngừa khúc xạ bằng việc xây dựng một chế độ sinh hoạt khoa học và lành mạnh để bảo vệ mắt một cách tối ưu nhất. – Tư thế ngồi học phải đảm bảo thẳng lưng, cách mắt 30-40cm. – Không sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian quá dài, đặc biệt là với những trẻ còn quá nhỏ. – Nếu trẻ phải học tập bằng máy tính, cha mẹ nên để trẻ có khoảng nghỉ và thư giãn mắt sau khoảng 30-45 phút học tập. – Ánh sáng phải đảm bảo để trẻ học tập, không quá tối cũng không quá sáng. – Bổ sung thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất cũng như nghỉ ngơi khoa học để bảo vệ sức khỏe mắt tốt nhất. – Đồng thời, cha mẹ nên cho trẻ khám mắt định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý bất thường, giúp điều trị sớm để ngăn chặn biến chứng. Trẻ bị tật khúc xạ mắt là mối lo ngại của không ít phụ huynh trên toàn cầu. Cha mẹ cần cho trẻ đi khám sớm để xác định đúng tình trạng bệnh và điều trị kịp thời để có thể bảo toàn sức khỏe thị lực của trẻ một cách tối ưu.
thucuc
1,288
Công dụng thuốc Loxmen Rối loạn cương dương là rối loạn chức năng tình dục ở nam giới khiến dương vật không thể cương cứng hoặc không đủ cương cứng để thực hiện quá trình giao hợp. Tình trạng này có thể được cải thiện nhanh chóng bởi thuốc Loxmen, tuy nhiên đây là thuốc được dùng theo chỉ định của bác sĩ. 1. Loxmen là thuốc gì? Loxmen là thuốc gì? Thuốc Loxmen có thành phần hoạt chất chính là Sildenafil, được sản xuất bởi Daewoong Pharm Co., Ltd - Hàn Quốc. Thuốc Loxmen được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, lưu hành trên thị trường với 2 hàm lượng là Loxmen 50mg và Loxmen 100mg.Thuốc Loxmen phát huy hiệu quả bằng cách tác động lên quá trình cương dương ở nam giới. Cương dương là hiện tượng dương vật chứa đầy máu, sự ứ máu này xảy ra khi những mạch máu dẫn đến dương vật dẫn đến tǎng cung cấp máu, trong khi đó những mạch máu đưa máu ra khỏi dương vật giảm dẫn máu đi, lượng máu vào nhiều hơn lượng máu đi gây ra hiện tượng cương dương.Trong điều kiện bình thường, những va chạm kích thích tình dục dẫn đến sản sinh và giải phóng oxid nitơ ở dương vật. Oxid nitơ hoạt hóa enzyme guanylate cyclase, sinh ra GMPc chịu trách nhiệm gây ra cương dương do tác động đến lượng máu vào và ra khỏi dương vật. Sildenafil ức chế enzym phosphodiesterase-5 (PDE5), đây là enzym phá huỷ GMPc, vì vậy cho phép GMPc tích luỹ và tồn tại lâu hơn. GMPc tồn tại càng lâu thì sự ứ máu ở dương vật càng kéo dài, giúp duy trì hiện tượng cương cứng. 2. Công dụng của thuốc Loxmen là gì? Thuốc Loxmen được dùng để điều trị các rối loạn cương dương, đây là tình trạng người bệnh không có khả năng đạt được hoặc duy trì tình trạng cương cứng đủ để thỏa mãn hoạt động tình dục.Thuốc Loxmen chỉ có tác dụng khi dùng vào thời điểm có kích thích tình dục kèm theo. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Loxmen Thuốc Loxmen được dùng theo đường uống. Để thuốc Loxmen phát huy được công dụng cần có sự kích thích tình dục sau khi sử dụng thuốc.Thuốc Loxmen được dùng cho người lớn trên 18 tuổi với liều thuốc Loxmen như sau: uống 50mg vào khoảng 1 giờ trước khi hoạt động tình dục. Dựa theo công hiệu và sự dung nạp thuốc khi dùng kéo dài, liều lượng này có thể tăng đến 100mg hoặc ngược lại có thể giảm còn 25mg tùy từng trường hợp cụ thể, tuy nhiên liều thuốc Loxmen tối đa là 100mg. Tần số dùng thuốc Loxmen là 1 lần mỗi ngày.Đối với người cao tuổi: Liều thuốc Loxmen đầu tiên là 25mg, sau đó dựa trên công hiệu và sự dung nạp, liều thuốc Loxmen có thể tăng đến 50mg hoặc 100mg.Ðối với bệnh nhân suy thận nhẹ, đến vừa (có độ thanh thải creatinin 30 - 80ml/phút), dùng thuốc Loxmen như người lớn bình thường.Ðối với bệnh nhân suy thận nặng (có độ thanh thải creatinin giảm < 30ml/phút), dùng liều thuốc Loxmen đầu tiên là 25mg. Sau đó, tùy theo công hiệu và sự dung nạp thuốc có thể tùy chỉnh liều dùng tăng đến 50mg và 100mg.Do độ thanh thải hoạt chất Sildenafil của bệnh nhân suy chức năng gan (như: xơ gan) bị giảm. Do đó liều thuốc Loxmen ban đầu nên dùng là 25mg. Sau cùng, dựa trên công hiệu của thuốc Loxmen và sự dung nạp, liều có thể tăng đến 50mg và 100mg.Lưu ý, đối với tất cả mọi đối tượng sử dụng thuốc Loxmen: không dùng quá 100mg/ngày và không dùng nhiều hơn 1 lần trong 24 giờ. 4. Chống chỉ định của thuốc Loxmen Chống chỉ định của thuốc Loxmen trong trường hợp sau đây:Không dùng thuốc Loxmen cho trẻ em và phụ nữ;Chống chỉ định sử dụng thuốc Loxmen cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý mạch vành, mạch não;Người dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Loxmen;Liên quan đến những tác dụng đặc biệt của thuốc Loxmen thông qua con đường phá huỷ GMPc, hoạt chất Sildenafil có thể làm hạ huyết áp do đó những bệnh nhân đang sử dụng các muối nitrat hữu cơ (dùng thường xuyên hay dùng gián đoạn) đều là đối tượng chống chỉ định của thuốc Loxmen. 5. Tương tác thuốc của thuốc Loxmen Sildenafil được chuyển hoá chủ yếu qua cytochrom P450 3A4 và 2B9, do đó các thuốc ức chế cytocrom như Cimetidin, Erythromycin, Ketoconazol, Itraconazol, Ritonavir... sẽ làm giảm thải trừ hoạt chất Sildenafil, từ đó làm tăng nồng độ của Sildenafil trong huyết tương;Khi sử dụng đồng thời hoạt chất Sildenafil với các chất kích thích Cytochrom P450 3A4 như thuốc Rifampicin sẽ khiến nồng độ của thuốc Loxmen trong huyết tương giảm;Các thuốc antacid như Magnesi hydroxid, nhôm hydroxid không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của hoạt chất Sildenafil, do đó có thể sử dụng chung. 6. Tác dụng phụ của thuốc Loxmen Tác dụng phụ của thuốc Loxmen có thể gặp như sau:Tác dụng phụ toàn thân của thuốc Loxmen: tương tự như các loại thuốc khác, thuốc Loxmen có thể gây ra phản ứng dị ứng;Trên hệ tim mạch: thuốc Loxmen có thể có tăng nhịp tim;Trên hệ tiêu hóa: thuốc Loxmen có thể gây nôn, khô miệng...;Trên hệ thống chuyển hoá: thuốc Loxmen có thể làm tăng cảm giác khát, tăng glucose máu, tăng natri máu, tăng urê, phản xạ giảm glucose.Trên hệ thần kinh: thuốc Loxmen có thể làm tăng trương lực, giảm phản xạ;Trên hệ hô hấp: thuốc Loxmen có thể làm tăng phản xạ ho;Trên mắt: thuốc Loxmen có thể gây khô mắt, tăng nhãn áp;Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Loxmen. 7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Loxmen Thận trọng khi dùng thuốc Loxmen cho những đối tượng sau đây:Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, loạn nhịp trong vòng 6 tháng;Bệnh nhân mắc bệnh tim;Người có huyết áp thấp hoặc huyết áp cao;Viêm võng mạc;Thận trọng khi dùng thuốc Loxmen với bệnh nhân có bộ phận sinh dục biến dạng, có vấn đề liên quan đến giải phẫu (góc cạnh, xơ hoá, bệnh Peyronie), các bệnh lý có thể dẫn đến tình trạng cương đau (tế bào hồng cầu hình liềm, đau tuỷ xương, bệnh bạch cầu);Khi hiện tượng cương dương kéo dài trên 4 giờ sau khi dùng thuốc Loxmen, người dùng thuốc Loxmen cần được can thiệp y tế ngay.Thuốc Loxmen có thành phần hoạt chất chính là Sildenafil, thuốc được chỉ định điều trị rối loạn cương dương ở nam giới. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,177
Các nhiễm trùng khoang dưới hàm Nhiễm trùng khoang hàm mặt là bệnh lý thường gặp và ảnh hưởng đến chức năng nhai cũng như cuộc sống của người bệnh. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến nhiễm trùng. Nếu không được điều trị dứt điểm, bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. 1. Nhiễm trùng khoang dưới hàm là gì? Vùng hàm mặt là nơi tập trung nhiều mạch máu và có hệ thống thần kinh phức tạp. Đây cũng là vùng có liên quan mật thiết đến não, đặc biệt là nền sọ trước. Các mạch máu nuôi dưỡng khu vực khoang dưới hàm chủ yếu là các nhánh của động mạch cảnh ngoài, tuy nhiên, những mạch máu này lại vòng nối với động mạch cảnh trong thông qua động mạch gốc mắt trong. Chính do sự liên quan giữa mạch máu khoang dưới hàm và nền sọ trước, những tổn thương ở khoang này có thể lan lên nền sọ gây ra viêm não hoặc viêm màng não vô cùng nguy hiểm cho người bệnh.Nhiễm trùng khoang dưới hàm được hiểu đơn giản là những nhiễm trùng viêm tấy của mô mềm ở bên dưới miệng. Đây là tổn thương thường gặp nhất bởi nhiều nguyên nhân khác nhau và thường tiến triển theo mùa, trong đó mùa nóng ẩm thường gặp nhiều hơn so với mùa hanh khô.Mặc dù nhiễm trùng khoang dưới hàm không nguy hiểm đến tính mạng người bệnh ngay lập tức nhưng nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như gây ngạt thở, nhiễm trùng trung thất, nhiễm trùng huyết...Một thông tin đáng mừng là nhiễm trùng khoang dưới hàm những năm gần đây có xu hướng giảm vì được dự phòng tốt và sự phối hợp điều trị tích cực của nhiều tuyến. Một nguyên nhân khác do y học ngày càng phát triển, nhiều loại kháng sinh được nghiên cứu sản xuất, người bệnh có thể tự mua và sử dụng sớm, ngăn chặn nhiễm trùng lan tràn. Vùng hàm mặt là nơi tập trung nhiều mạch máu và có hệ thống thần kinh phức tạp 2. Các nhiễm trùng khoang dưới hàm thường gặp 2.1 Nhiễm trùng khoang dưới hàm đặc hiệu. Nhiễm trùng khoang dưới hàm đặc hiệu chủ yếu gây ra bởi các nguyên nhân sau:Mầm bệnh gây ra bao gồm nấm actinomyces, candida và xạ khuẩn;Vi khuẩn lao;Vi khuẩn giang mai.Đối với nhiễm trùng khoang dưới do các loại nấm gây ra, bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh chống nấm, kháng sinh chống bội nhiễm, sử dụng các dung dịch súc miệng chống viêm...Trường hợp bệnh nhân nhiễm trùng khoang dưới hàm do bệnh lao, bác sĩ sẽ chỉ định dùng kháng sinh chống lao toàn thân theo phác đồ phù hợp nhất với bệnh nhân, phẫu thuật loại bỏ hạch lao.Đối với nhiễm khuẩn do mắc bệnh giang mai thì sử dụng kháng sinh và điều trị dứt điểm căn bệnh này.2.2 Nhiễm trùng khoang dưới hàm không đặc hiệuĐây là nguyên nhân thường gặp nhất trong nhiễm trùng khoang dưới hàm, chủ yếu do vi khuẩn thông thường gây ra như tụ cầu khuẩn vàng và trắng, liên cầu khuẩn tán huyết, liên cầu khuẩn gram âm, trực khuẩn perfringens... Các vi khuẩn này có thể xâm nhập vào cơ thể người thông qua các con đường như vết xây xát do chấn thương, vết thương hay nhiễm trùng qua nang chân lông, tuyến bã nhờn, thông qua các ổ nhiễm trùng tủy răng, nhiễm trùng vùng quanh răng, các nhiễm trùng sâu trong các cơ quan tổ chức...2.2.1 Viêm nhiễm phần mềm vùng mặt. Hai nhóm nguyên nhân gây ra nhiễm trùng bao gồm:Nguyên nhân do răng: Biến chứng mọc răng khôn, nhiễm trùng tủy răng, viêm chóp quanh răng, các ổ áp xe tràn vào vùng quanh xương hàm.Nguyên nhân không do răng: Nhiễm trùng qua vết thương phần mềm, nhiễm trùng nang lông, tuyến bã, viêm hạch bạch huyết áp xe hóa...Các dạng đặc biệt của viêm nhiễm phần mềm bao gồm:Viêm tấy lan tỏa: Chủ yếu do vi khuẩn tụ cầu vàng gây ra, sức đề kháng kém là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển nhanh chóng.Đinh râu: Là một dạng viêm tấy lan tỏa vùng hàm mặt, xuất phát từ nang chân lông và rất dễ nhiễm trùng nếu người bệnh dùng tay nặn, tạo điều kiện cho viêm nhiễm lan tỏa. Đối với nhiễm trùng khoang dưới do các loại nấm gây ra, bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh chống nấm 2.2.2 Viêm xương tủy xương vùng hàm mặt. Nguyên nhân hình thành viêm xương tủy vùng hàm mặt cũng bao gồm nguyên nhân do răng và không do răng:Nguyên nhân do răng: Các bệnh lý ở răng như sâu răng, bệnh lý vùng quanh răng lan tràn vào xương, viêm tổ chức liên kết góc hàm do nhổ răng không đúng thời điểm khiến xương bị tổn thương và dẫn đến tình trạng viêm xương.Nguyên nhân không do răng: Do các chấn thương ở vùng hàm mặt, nhiễm trùng do các loại u trong xương hàm hoặc viêm xương tủy hàm đường dưới.Điều trị tại chỗ bằng cách chỉ định chống nhiễm trùng bằng kháng sinh được thực hiện tùy theo mức độ nặng nhẹ của người bệnh. Tiến hành trích rạch tháo mủ với mục đích loại bỏ ổ mủ, đường rạch phải đảm bảo được hai yếu tố là dẫn lưu được hết mủ trong khoang ra ngoài và đảm bảo được thẩm mỹ cho khuôn mặt sau này.Sau khi điều trị các vấn đề nhiễm trùng, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị nguyên nhân hình thành nhiễm trùng. Chỉ khi điều trị dứt điểm nguyên nhân gây ra thì bệnh mới không có nguy cơ tái phát. 3. Phòng tránh nhiễm trùng khoang dưới hàm Nhiễm trùng khoang dưới hàm hoàn toàn có thể phòng tránh được, đặc biệt là các trường hợp nhiễm trùng với nguyên nhân chủ yếu do các bệnh về răng gây ra.Cần tuyên truyền cho mọi người dân biết về mối nguy hại của việc không vệ sinh răng miệng hằng ngày đồng thời phổ biến các phương pháp vệ sinh như đánh răng ít nhất 2 lần/ ngày, súc miệng bằng nước muối hoặc nước súc miệng, vệ sinh lưỡi bằng dụng cụ chuyên dụng.Nên đi khám định kỳ răng miệng 6 tháng một lần để sớm phát hiện những vấn đề như sâu răng, viêm lợi, viêm tủy răng, viêm nha chu... Không chỉ có hệ thống cơ vật chất, trang thiết bị hiện đại: 6 phòng siêu âm, 4 phòng chụp X- quang DR (1 máy chụp toàn trục, 1 máy tăng sáng, 1 máy tổng hợp và 1 máy chụp nhũ ảnh), 2 máy chụp Xquang di động DR, 2 phòng chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu (1 máy 128 dãy và 1 máy 16 dãy), 2 phòng chụp Cộng hưởng từ (1 máy 3 Tesla và 1 máy 1.5 Tesla), 1 phòng chụp mạch máu can thiệp 2 bình diện và 1 phòng đo mật độ khoáng xương....
vinmec
1,214
Công dụng thuốc Cophamlox Cophamlox là thuốc được sử dụng khá phổ biến trong việc giảm đau, hạ sốt, chống viêm nhiễm. Tuy nhiên nhiều người còn rất mơ hồ và chưa hiểu rõ về thành phần, công dụng hay những lưu ý quan trọng khi dùng loại thuốc này. 1. Thuốc Cophamlox là gì? Cophamlox là thuốc được sản xuất và phân phối bởi Chi nhánh công ty CP Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 - VIỆT NAM, với tác dụng chính là giảm đau, hạ sốt và chống viêm.Tên thuốc: Cophamlox.Thành phần: Hoạt chất Meloxicam 7,5mg và tá dược vừa đủ.Dạng bào chế: Viên nén.Quy cách đóng gói: Gồm dạng hộp 10 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên nén, hộp 10 vỉ nhôm/PVC x 10 viên nén và dạng chai 100 viên nén, chai 200 viên nén.Hạn sử dụng: 30 tháng.Công ty sản xuất: Chi nhánh công ty CP Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 - VIỆT NAM.Công ty đăng ký: Chi nhánh công ty CP Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 - VIỆT NAM. 2. Thuốc Cophamlox có tác dụng gì? 2.1. Công dụng thuốc Cophamlox. Meloxicam là thuốc không steroid có khả năng kháng viêm, đồng thời còn là dẫn xuất của oxicam, nhờ đó mà mang lại hiệu quả cao trong việc kháng viêm, hạ sốt, giảm đau. Cơ chế tác động chung của nó là dựa vào việc ức chế sinh tổng hợp các prostaglandin - chất trung gian hoá học gây ra viêm nhiễm, sốt và đau nhức.Thuốc được hấp thụ tốt thông qua đường tiêu hoá, theo nghiên cứu sinh khả dụng đường uống đạt tới 89% so với đường tiêm tĩnh mạch. Đồng hời thức ăn cũng rất ít gây ảnh hưởng tới quá trình hấp thu thuốc.2.2. Chỉ định thuốc CophamloxĐối tượng được chỉ định sử dụng thuốc Cophamlox gồm có:Người cần điều trị các bệnh viêm khớp;Điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp ngắn hạn;Viêm cứng khớp cột sống.Điều trị dài ngày đối với bệnh thoái hóa khớp và các bệnh khớp mạn tính khác.2.3. Chống chỉ định thuốc Cophamlox. Một số trường hợp sau đây được chống chỉ định sử dụng thuốc Cophamlox:Người bệnh bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Meloxicam hay các loại thuốc kháng viêm không steroid khác.Không dùng thuốc cho người bệnh từng có dấu hiệu phù mạch, hen, polyp mũi hoặc nổi mề đay sau khi dùng thuốc kháng viêm không steroid khác hay aspirin.Không dùng cho người bệnh bị loét dạ dày tá tràng tiến triển, rối loạn xuất huyết hoặc suy gan nặng không được thẩm phân.Không dùng cho trẻ nhỏ dưới 15 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ.Ngoài ra người bệnh cần lưu ý, người mẫn cảm, dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc thì không được dùng thuốc. Các trường hợp khác cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc quy định tại tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Chống chỉ định dành cho Cophamlox phải được chống chỉ định tuyệt đối, không vì bất kỳ lý do nào mà có thể linh động dùng thuốc. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Cophamlox 3.1. Liều dùng thuốc Cophamlox. Thuốc Cophamlox được sử dụng qua đường uống với liều lượng cho từng trường hợp cụ thể như sau:Viêm khớp dạng thấp: Sử dụng với liều thông thường là 2 viên/ngày, uống 1 lần duy nhất trong ngày.Cơn cấp của bệnh viêm xương khớp: Sử dụng 1 viên/ngày, nếu cần có thể tăng liều lên 2 viên/ngày, uống 1 lần duy nhất trong ngày.Viêm cứng khớp sống: Sử dụng với liều thông thường là 2 viên/ngày, nếu dùng dài ngày đối với người có tuổi thì nên dùng liều 1 viên/ngày.Suy gan, suy thận: Trong trường hợp bệnh nhẹ và vừa không cần điều chỉnh liều, nếu mức độ nặng thì không dùng.Người bệnh suy thận phải chạy thận: Không dùng quá 1 viên/ngày.Trẻ nhỏ dưới 18 tuổi: Chưa có liều cụ thể nên chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.Người bệnh cần áp dụng theo đúng liều dùng của thuốc được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của dược sĩ, bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý áp dụng, tính toán hoặc thay đổi liều dùng.3.2. Xử lý khi quên liều, quá liều Cophamlox. Quá liều. Khi sử dụng thuốc quá liều so với liều lượng được quy định, người bệnh cần dừng uống và báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ để có cách xử lý phù hợp. Đồng thời theo dõi chặt chẽ các biểu hiện bất thường nhằm tránh các tình huống nguy hiểm.Quên liều. Thông thường, thuốc có thể uống trong khoảng 1 - 2 giờ so với quy định được nêu trong đơn thuốc. Trừ các trường hợp có yêu cầu nghiêm ngặt về thời gian sử dụng thì có thể uống sau một vài tiếng khi nhớ ra. Tuy nhiên, khi nhớ ta đã gần với thời gian uống liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như kế hoạch, không nên uống gấp đôi để bù, vì có nguy cơ gây nguy hiểm cho cơ thể. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Cophamlox 4.1. Tác dụng phụ thuốc Cophamlox. Trong quá trình sử dụng Cophamlox, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau đây:Thường gặp: Buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, tiêu chảy, ngứa, nổi phát ban, thiếu máu, choáng váng, đau đầu, phù nề.Ít gặp: Ợ hơi, viêm miệng, viêm loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, xuất huyết đường tiêu hoá, nổi mề đay, có thể khởi phát cơn hen cấp, tăng huyết áp, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, chóng mặt, ù tai.Hiếm gặp: Viêm trực tràng, thủng dạ dày, trở nên nhạy cảm với ánh sáng.Thông thường, các tác dụng phụ này sẽ biến mất sau khi người bệnh ngưng dùng thuốc. Nếu xuất hiện tác dụng phụ hiếm gặp chưa được đề cập tới ở trên hoặc nghi ngờ về tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần báo ngay với bác sĩ hoặc nhân viên y tế.4.2. Thận trọng thuốc Cophamlox. Cần thận trọng trong trường hợp:Người bệnh có tiền sử bị bệnh đường tiêu hoá trên, đang phải điều trị bằng thuốc kháng đông và có phản ứng ngoại ý trên da.Người bệnh có nguy cơ giảm lưu lượng máu thận và thể tích máu như: Xơ gan, suy tim, bệnh thận nặng, chứng thận hư, đang tiến hành các cuộc phẫu thuật lớn hoặc dùng thuốc lợi tiểu thì cần kiểm tra chức năng thận và thể tích nước tiểu trước khi dùng thuốc.Người lái tàu xe, vận hành máy móc khi dùng thuốc có thể gây choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ.4.3. Tương tác thuốc. Dùng chung với các thuốc kháng viêm không steroid khác ở liều cao có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày - tá tràng và chảy máu.Dùng chung với các loại thuốc chống đông máu dạng uống có thể làm tan khối huyết (ticlopidine, heparin), tăng nguy cơ chảy máu.Dùng chung với lithium sẽ làm tăng nồng độ lithium có trong huyết tương.Dùng chung với methotrexat sẽ làm tăng độc tính trên hệ tạo máu.Dùng thuốc khi đang đặt vòng tránh thai sẽ làm giảm hiệu quả tránh thai.Dùng chung với thuốc lợi niệu sẽ khiến tăng khả năng suy thận cấp ở các bệnh nhân mất nước.Không nên dùng chung với thuốc hạ huyết áp như thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn, thuốc giãn mạch bởi có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp.Cholestyramine liên kết với trong ống tiêu hoá sẽ làm tăng khả năng thải trừ meloxicam.Dùng chung với Meloxicam gây tăng độc tính trên thận của cyclosporin.Dùng chung với Warfarin sẽ làm tăng quá trình chảy máu.Dùng chung với Furosemid và thiazid sẽ làm giảm tác dụng lợi niệu của những thuốc này.Ngoài ra, cần cân nhắc sử dụng thuốc chung với thuốc lá, rượu bia, đồ uống có cồn hoặc thực phẩm lên men. Bởi những tác nhân kể trên có thể làm thay đổi thành phần có trong thuốc.Trên đây là những thông tin quan trọng về công dụng thuốc Cophamlox cũng như thành phần, cách dùng và lưu ý quan trọng mà bạn cần nhớ rõ. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh nên đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ, nhân viên y tế.
vinmec
1,443
Những cách chữa sỏi tiết niệu hiệu quả hiện nay là gì? Để đưa ra chỉ định cách chữa sỏi tiết niệu phù hợp cần phụ thuộc vào vị trí, kích thước của viên sỏi. Đồng thời cần dựa vào đánh giá mật độ sỏi cũng như đánh giá chức năng thận trước khi đưa ra quyết định cách điều trị hợp lý nhất. 1. Tìm hiểu về bệnh sỏi tiết niệu và những biến chứng nguy hiểm của nó 1.1. Sỏi tiết niệu là bệnh gì? Hệ tiết niệu của con người có hai quả thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Sỏi xuất hiện ở bất cứ bộ phận nào được gọi là sỏi tiết niệu. Như vậy sỏi tiết niệu gồm có sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang và sỏi niệu đạo. Sỏi tiết niệu là những tinh thể rắn ở nước tiểu lắng đọng lại, lâu ngày sẽ tạo thành sỏi. Tùy thành phần cấu tạo mà sỏi có tính chất khác nhau. Có sỏi bề mặt nhẵn, tròn nhưng cũng có loại sỏi bề mặt góc cạnh, xù xì. Sỏi tiết niệu có nhiều kích thước khác nhau. 1.2. Biến chứng nguy hiểm của bệnh sỏi tiết niệu gây ra Nhiều người có sỏi trong người mang tâm lý chủ quan, không có cách chữa sỏi tiết niệu sớm gây ra những biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng sỏi tiết niệu có thể kể đến như sau: – Người bệnh thường xuyên bị viêm đường tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu. Do sỏi di chuyển, cọ xát trong đường tiết niệu gây ra những tổn thương niêm mạc. Vi khuẩn từ đó dễ dàng xâm nhập gây ra tình trạng viêm nhiễm. – Người bệnh bị viêm thận, ứ nước tại thận. Tình trạng viêm đường tiểu không được chữa trị cẩn thận sẽ dẫn đến viêm lan lên thận. Khi sỏi bít tắc đường thoát của nước tiểu dẫn đến ứ nước tại thận. Tình trạng này lặp đi lặp lại khiến thận bị ứ mủ, suy thận. – Biến chứng nguy hiểm nhất của sỏi tiết niệu là dẫn đến suy thận cấp và suy thận mãn tính. Gây nguy hiểm đến sức khỏe, tính mạng người bệnh. Đồng thời, gây tốn kém chi phí chữa trị. 2. Những cách chữa sỏi tiết niệu hiệu quả hiện nay 2.1. Cách chữa sỏi tiết niệu bằng uống thuốc bào mòn, tan sỏi Thông thường cách chữa này áp dụng điều trị cho sỏi kích thước nhỏ (dưới 5mm). Đây là sỏi mới hình thành, có kích thước nhỏ và chưa gây biến chứng. Bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh uống thuốc giúp làm bào mòn và tan sỏi. Cách chữa sỏi tiết niệu bằng uống thuốc bắt buộc người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn lành lạnh và uống đủ nước. Người bệnh tăng cường bổ sung nhóm thực phẩm giàu Vitamin A, B6, chất xơ hòa tan… Giảm khẩu phần thức ăn giàu đạm, giảm muối khi chế biến. Đặc biệt uống nhiều nước để tăng cường lưu lượng nước tiểu giúp đào thải sỏi tốt hơn. Thăm khám định kỳ, phát hiện và điều trị sỏi tiết niệu khi sỏi còn nhỏ, chưa biến chứng sẽ đơn giản và đỡ tốn kém chi phí hơn 2.2. Cách chữa sỏi tiết niệu bằng các can thiệp ngoại khoa Đây là phương pháp chữa trị cổ điển nhất để loại bỏ sỏi. Hiện nay phương pháp này ít được chỉ định do nguy cơ tai biến: chảy máu, nhiễm trùng, sẹo xấu… Người bệnh phải mổ mở loại bỏ sỏi thường có sỏi kích thước lớn, không thể áp dụng tán sỏi công nghệ cao. Nội soi tán sỏi qua da là phương pháp điều trị sỏi hiệu quả có nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này tán được sỏi kích thước lớn ở nhiều vị trí khác nhau. Ưu điểm nổi bật là ít xâm lấn, ít gây chảy máu, hạn chế tối đa biến chứng mà tán được sạch sỏi lên đến 100% chỉ trong một lần thực hiện. Để thực hiện phương pháp này, bác sĩ tạo một đường hầm nhỏ từ mạn sườn lưng. Đường kính vết rạch trên da rất nhỏ chỉ 5mm – 10mm. Đường hầm xuyên qua da vào vị trí tiếp cận viên sỏi. Sau đó thiết bị tán sỏi được luồn qua đường hầm vừa tạo. Năng lượng laser sẽ phá vỡ viên sỏi và hút đưa ra ngoài. Phương pháp này hoàn toàn không đau do quá trình thực hiện bệnh nhân được gây tê/mê. Thời gian thực hiện ngắn, trung bình từ 30 đến 50 phút. Người bệnh sau tán sỏi nghỉ ngơi lưu viện 3 đến 4 ngày là được về nhà. Với phương pháp này, bác sĩ điều khiển sóng xung kích từ máy tán sỏi tác động làm vỡ cấu trúc sỏi. Sau đó, sỏi sẽ được đẩy ra ngoài cơ thể theo đường tiểu nhờ các thuốc đặc trị. Tán sỏi ngoài cơ thể hoàn toàn không xâm lấn, không đau. Trong quá trình tán sỏi người bệnh tỉnh táo, thoải mái. Sau tán sỏi người bệnh được về nhà ngay. Đây là phương pháp tán sỏi công nghệ cao áp dụng tán sỏi nhỏ hơn 3cm, đường tiểu thông thoáng. Phương pháp này bác sĩ sẽ đưa ống nội soi tán sỏi từ niệu đạo qua bàng quang lên niệu quản. Năng lượng laser ở đầu thiết bị nội soi tán sỏi giúp phá vỡ viên sỏi. Sau đó bác sĩ sẽ thao tác gắp và đưa sỏi ra khỏi cơ thể. Tán sỏi ngược dòng áp dụng tán sỏi đoạn ⅓ dưới và ⅓ giữa cho nam. Đối với nữ giới có thể tán được sỏi niệu quản ở vị trí cao hơn. Phương pháp tán sỏi này có nhiều ưu điểm: Tán sạch sỏi, không gây chảy máu, hạn chế tối đa biến chứng, lưu viện ngắn chỉ trong 24 hoặc 48 giờ sau tán sỏi. 3. Cách phòng tránh sỏi tiết niệu không tái phát Sỏi tiết niệu là bệnh có nguy cơ tái phát cao sau điều trị. Do đó, người bệnh cần thay đổi chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt để ngăn ngừa tái phát sỏi. – Uống đủ nước mỗi ngày, uống nước lọc, nước đun sôi để nguội. – Chế độ ăn lành mạnh, nhiêu rau củ. Hạn chế thức ăn giàu đạm, hạn chế tiêu thụ muối… – Không tự ý bổ sung canxi, thuốc Vitamin C sủi… – Giữ thói quen tập luyện thể dục hợp thể trạng hàng ngày. Sỏi tiết niệu là bệnh lý khá phổ biến và gây nhiều nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Tìm hiểu cách chữa sỏi tiết niệu cũng như tăng cường hiểu biết về căn bệnh này giúp mọi người dự phòng, kiểm soát được bệnh sỏi tiết niệu hiệu quả hơn.
thucuc
1,174
Các bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông Sức đề kháng yếu là lý do khiến trẻ dễ bị các loại virus, vi khuẩn gây bệnh tấn công vào mùa đông. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý và theo dõi sức khỏe cho các bé để sớm phát hiện dấu hiệu bệnh lý, điều trị và tránh biến chứng nặng.Một số bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông có thể kể đến như sốt xuất huyết, chân tay miệng, cúm,... 1. Sốt xuất huyết Sốt xuất huyết là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông. Sốt xuất huyết là loại bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi virus Dengue. Virus thường được lây nhiễm từ người sang người thông qua vật chủ trung gian đó là muỗi vằn, mầm bệnh vào cơ thể sau 4-5 ngày sau trẻ sẽ mắc bệnh sốt xuất huyết. Những dấu hiệu nhận biết sớm bệnh sốt xuất huyết ở trẻ bao gồm:Sốt cao kéo dài, có thể sốt cao tới 40 độ C.Đau đầu dữ dội. Nổi mẩn. Phát ban. Bệnh tiến triển nặng có thể gây buồn nôn, nôn, bàn chân và bàn tay lạnh...Phương pháp điều trị sốt xuất huyết chủ yếu điều trị triệu chứng. Bệnh sốt xuất huyết được xếp vào nhóm bệnh giao mùa nguy hiểm và có thể tiến triển nhanh thậm chí bùng phát thành dịch. Cùng với đó, khi thời điểm giao mùa cách phòng bệnh tốt nhất là diệt muỗi, bọ gậy. Phòng ngừa muỗi đốt bằng cách mặc cho trẻ quần áo dài tay, nằm ngủ màn và bôi kem xua muỗi cũng như các biện pháp được chỉ đạo bởi chính quyền địa phương. 2. Bệnh chân tay miệng Bệnh chân tay miệng ở trẻ em rất phổ biến và dễ lây lan, gây ra do virus cấp tính Coxsackievirus và Enterovirus. Bệnh chân tay miệng trẻ em có thể dễ dàng lây truyền qua nhiều con đường khác nhau đặc biệt là đường tiêu hóa hoặc khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết như phân, nước bọt, bọng nước, dịch mũi họng,...Những dấu hiệu đặc trưng của bệnh tay chân miệng ở trẻ bao gồm:Nổi bọng nước trên da. Loét niêm mạc miệng. Tiến triển nặng: khó thở, nôn trớ và co giật.Nếu bệnh không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm não, viêm cơ tim,... thậm chí có thể dẫn tới tử vong. Những phương pháp điều trị tay chân miện hiện này giúp làm giảm thiểu nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm ở trẻ. Hiện nay chưa có vaccin phòng ngừa tay chân miệng, biện pháp phòng bệnh hiệu quả là hạn chế tiếp xúc với người bệnh và rửa tay bằng xà phòng đúng cách. Tay chân miệng là bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông 3. Hen suyễn Hen suyễn hay còn được gọi là hen phế quản, là một trong những bệnh lý mạn tính đe dọa tới tính mạng của người bệnh nếu không được điều trị kịp thời. Tại Việt Nam, có khoảng 8-10% trẻ mắc bệnh hen suyễn và thường gia tăng trong thời điểm giao mùa. Triệu chứng đặc trưng của hen phế quản đó là xuất hiện các cơn ho khò khè kéo dài và có thể tái phát nhiều lần. Những cơn ho có chiều hướng tăng vào ban đêm hoặc lúc gần sáng, đặc biệt trẻ có thể ho dữ dỗi dẫn tới khó thở.Phương pháp điều trị hen phế quản ở trẻ em chủ yếu nhằm cắt cơn hen và hạn chế những biến chứng nguy hiểm. Do vậy, cha mẹ cần theo dõi và nhận biết sớm các triệu chứng hen phế quản ở trẻ. Tránh cho trẻ tiếp xúc và sống trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi và thuốc lá. Bổ sung chất dinh dưỡng đúng cách, hạn chế cho trẻ những thực phẩm làm tăng cơn hen ở những trẻ có tiền sử hen phế quản. Đặc biệt, vào mùa đông cần giữ ấm cơ thể trẻ và tiêm vaccin đầy đủ để phòng bệnh truyền nhiễm. 4. Nhiễm trùng hô hấp Nhiễm trùng hô hấp là một trong những bệnh lý dẫn tới tử vong ở trẻ em. Trên thế giới, mỗi năm có khoảng 4,3 triệu trẻ em dưới 5 tuổi vì nhiễm trùng hô hấp, chủ yếu là viêm phổi và viêm phế quản.Triệu chứng bệnh nhiễm trùng đường hô hấp rất đa dạng, sốt đặc biệt khi trẻ bị sốt vào mùa đông, ho, thở rít, nhịp thở nhanh, bỏ bú hoặc bỏ ăn,... Một số trẻ có thể gặp những triệu chứng khác như chướng bụng, nôn, đi phân lỏng, khó thở, quấy khóc,...Phương pháp điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hiện tại nhằm giảm tối đa triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Những biện pháp phòng ngừa bệnh bao gồm vệ sinh sạch sẽ môi trường sống xung quanh trẻ, bổ sung đầy đủ các loại chất dinh dưỡng giúp tăng cường hệ miễn dịch, đặc biệt tiêm ngừa vaccin đầy đủ theo khuyến cáo giúp trẻ phòng tránh được bệnh nhiễm trùng hô hấp. 5. Viêm phổi Khi trẻ bị sốt vào mùa đông có thể là dấu hiệu của bệnh viêm phổi. Đây là một tình trạng bệnh lý rất hay gặp ở trẻ, gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau thường do nhiễm trùng phổi. Viêm phổi làm cho các tổ chức tại phổi bị viêm và ảnh hưởng tới chức năng, hoạt động của phổi. Viêm phổi cũng chính là nguyên nhân gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Dấu hiệu nhận biết viêm phổi đó là thở nhanh, sốt, ho, ngạt mũi, đau bụng, nôn ói,...Đối với những trường hợp trẻ có triệu chứng bệnh nhẹ, trẻ có thể được điều trị tại nhà. Tuy nhiên với những trường hợp trẻ xuất hiện các triệu chứng như bỏ bú, co giật, nổi vân tím toàn thân thì cần được nhập viện ngay để được điều trị kịp thời. Cách phòng ngừa viêm phổi hiệu quả đó là tiêm vaccin đầy đủ, đúng lịch. Đồng thời bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng nhằm tăng cường sức đề kháng cho trẻ. Tránh xa các nguồn lây nhiễm bệnh để đạt được hiệu quả phòng bệnh tốt nhất. Hen suyễn là bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông 6. Bệnh sởi Bệnh sởi do virus gây ra và lây qua đường hô hấp nên rất dễ bùng phát thành dịch. Những triệu chứng đặc chưng của bệnh sởi đó là sốt, sổ mũi, phát ban, ho khan, viêm kết mạc,... Nếu không được điều trị kịp thời bệnh có thể tiến triển nặng và dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, khô loét giác mạc mắt,...Phương pháp điều trị bệnh sởi ở trẻ đó là cho trẻ nghỉ ngơi nơi thông thoáng có đủ ánh sáng và vệ sinh răng miệng đầy đủ. Bên cạnh đó, bù nước và bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng vào chế độ ăn của trẻ. Lưu ý cha mẹ nên cho trẻ ăn các loại đồ ăn dạng lỏng dễ tiêu. Tốc độ lây lan bệnh sởi rất nhanh do vậy tiêm vaccin phòng ngừa đúng lịch và đủ mũi theo phác đồ là biện pháp phòng ngừa bệnh đơn giản và hiệu quả nhất giúp bảo vệ trẻ và cộng đồng.Tóm lại, khi vào mùa đông thời tiết thay đổi tạo điều kiện môi trường cho vi khuẩn và virus phát triển nên trẻ rất dễ mắc bệnh. Những bệnh thường gặp ở trẻ vào mùa đông như viêm phổi, nhiễm trùng hô hấp, sởi, chân tay miệng,... Những bệnh này có thể tự khỏi nhưng nếu bệnh tiển triển nặng có thể dẫn tới tình trạng nguy hiểm. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giữ ấm thân nhiệt trẻ vào mùa đông.
vinmec
1,348
Hôi miệng không nên ăn gì để hơi thở thơm tho 1. Tìm hiểu về tình trạng hôi miệng 1.1 Hôi miệng là bệnh gì? Hôi miệng là tình trạng trong hơi thở xuất hiện mùi hôi, bắt nguồn từ trong khoang miệng. Đây là một vấn đề phổ biến ở cả nam và nữ, xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Mặc dù không phải là một bệnh lý nghiêm trọng, hôi miệng có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày. Hôi miệng là bệnh gì? (minh họa) Để khắc phục tạm thời tình trạng hôi miệng, bạn có thể xây dựng chế độ ăn uống hợp lý. Tuy nhiên, trước khi áp dụng biện pháp này, cần phải tìm hiểu nguyên nhân gây ra hôi miệng trong từng trường hợp cụ thể. 1.2 Nguyên nhân gây ra miệng bị hôi Một nghiên cứu gần đây cho biết trong khoang miệng có tới 800 loại vi khuẩn tự nhiên cư trú. Khi những vi khuẩn này phân hủy protein trong thức ăn, chúng sản sinh chất thải chứa lưu huỳnh, tạo nên mùi hôi miệng. Do đó, việc lựa chọn thực phẩm hợp lí là điều cần quan tâm để giảm thiểu tình trạng này. Một nguyên nhân khác gây hôi miệng là vệ sinh răng miệng kém, khiến mảng bám tích tụ trên răng và hình thành cao răng. Điều này không chỉ gây hôi miệng mà còn có thể dẫn đến nhiều bệnh lý răng miệng nguy hiểm. Có thể kể đến vài cái tên như viêm nha chu hay viêm nướu. Nguyên nhân gây hôi miệng (minh họa) Ngoài ra, hôi miệng cũng có thể do các bệnh lý như gan, thận, dạ dày hay tình trạng khô miệng. Thậm chí, sử dụng các thực phẩm có mùi cũng có thể làm tình trạng hôi miệng trở nên nghiêm trọng hơn. Tóm lại, để giảm thiểu tình trạng hôi miệng, bạn cần tìm hiểu nguyên nhân cụ thể gây ra vấn đề này. Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý và duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách là những biện pháp cần thiết để cải thiện tình trạng hôi miệng. Từ đó giữ cho hơi thở luôn thơm mát trong cuộc sống hàng ngày. 2. Hôi miệng không nên ăn gì để hơi thở thơm tho Trong quá trình điều trị hôi miệng, nên hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm nặng mùi hoặc có khả năng kích thích sự phát triển vi khuẩn gây mùi trong miệng. Một số những thực phẩm cần tránh khi hôi miệng là: 2.1 Các món từ thịt đỏ Thịt đỏ chứa nhiều protein, khi được phân giải trong miệng, có thể tạo ra khí amoniac. Sau đó, khí này tiếp tục được chuyển hóa thành lượng lớn sulfur, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn kỵ khí có sẵn trong miệng phát triển và gây ra hôi miệng. Các loại thịt đỏ thường dài và dai, khó bị nhai nát hoàn toàn. Từ đó dẫn đến việc dễ bám vào kẽ răng. Điều này làm tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và hình thành mảng bám, gây ra mùi hôi khó chịu trong khoang miệng. Tuy không cần loại trừ thịt đỏ hoàn toàn, nhưng nên hạn chế lượng tiêu thụ. Khi chế biến thịt, nên băm nhuyễn hoặc nấu chín mềm nhừ. Điều đó để thuận tiện cho việc nhai và không cần chuyển động hàm quá nhiều. Hãy chú ý chải răng kỹ hoặc sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch các mảng thịt bám dính trong kẽ răng. Những biện pháp này giúp giảm thiểu vi khuẩn gây mùi trong miệng và giữ cho hơi thở luôn thơm mát trong quá trình điều trị hôi miệng. 2.2 Các loại gia vị nồng, hành, tỏi, tiêu Hành và tỏi đều chứa một lượng lớn lưu huỳnh. Khi tiêu thụ, lưu huỳnh này thường ở lại trong miệng trong một khoảng thời gian dài. Ngoài ra, chúng còn có khả năng hấp thụ vào hệ tuần hoàn và tuyến nước bọt. Điều này làm cho miệng, hơi thở và nước bọt có mùi không mấy dễ chịu. Tiêu cũng là gia vị tương tự như hành tỏi có thể làm hơi thở có mùi. Hôi miệng không nên ăn gì: hành, tỏi, tiêu (minh họa) 2.3 Đồ chứa nhiều đường Nhiều người quen ăn đồ ngọt mà không ý thức rằng chúng là tác nhân gây hôi miệng. Ngoài ra, chúng còn là nguyên nhân chính gây ra sâu răng ở trẻ em và viêm nha chu. Tích tụ quá nhiều đồ ngọt trong khẩu phần ăn sẽ khiến hàm lượng sulfur trong miệng tăng lên. Từ đó, gây ra mùi hôi khó chịu trong khoang miệng của bạn. 2.4 Cà phê và các chất kích thích Không nên uống quá nhiều cà phê vì có thể gây hôi miệng. Chất caffeine trong cà phê có tác dụng lợi tiểu, gây mất nước và giảm tiết nước bọt trong miệng. Đây là lý do dẫn đến vi khuẩn gây mùi có cơ hội phát triển trong khoang miệng. Dù cà phê có thể giúp giữ cho bạn tỉnh táo, tuy nhiên, nên sử dụng một cách hợp lý để tránh tình trạng hôi miệng trở nên nghiêm trọng hơn. 2.5 Măng tây Nên hạn chế ăn măng tây nếu bạn thường xuyên gặp tình trạng hôi miệng. Mặc dù măng tây rất ngon và bổ dưỡng, nhưng loại rau này chứa nhiều asparagin và mecaptan methyl, có khả năng gây mùi hôi miệng. Việc ăn măng tây không được khuyến khích trong thực đơn của những người bị hôi miệng. 2.6 Thực phẩm nhiều axit Tránh thực phẩm có nhiều axit là một cách hữu hiệu để giữ cho hơi thở luôn thơm mát. Những thực phẩm này có thể làm mòn men răng và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Từ đó, làm tăng nguy cơ sâu răng và hôi miệng. Để duy trì hơi thở tươi mới, hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm giàu axit. Nếu bạn đã ăn những thực phẩm này, hãy súc miệng hoặc chải răng kỹ sau bữa ăn. Vì thao tác đó sẽ giúp loại bỏ lượng axit bám vào khoang miệng và bề mặt răng. Điều này làm giảm thiểu nguy cơ mòn men răng và giữ cho hơi thở thơm tho suốt cả ngày. 2.7 Các thực phẩm sấy khô Những loại hoa quả và hạt sấy khô là món ăn vặt được ưa chuộng với nhiều người. Không chỉ ngon miệng, chúng còn chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn đang gặp vấn đề về hơi thở, nên hạn chế việc sử dụng loại thực phẩm này. Lý do là thực phẩm sấy khô thường chứa nhiều đường và có độ bám dính cao, dẫn đến việc mảng và vi khuẩn có thể dễ dàng hình thành và phát triển sau khi ăn, từ đó làm cho hơi thở trở nên khó chịu và có mùi không dễ chịu. 2.8 Sầu riêng Sầu riêng là một loại trái cây được nhiều người yêu thích, tuy nhiên, nếu bạn đang chữa trị hôi miệng, nên hạn chế ăn sầu riêng. Loại trái cây này chứa nhiều đường và có mùi đặc trưng, có thể dễ dàng lưu lại trong khoang miệng trong thời gian dài. Sau khi thưởng thức sầu riêng, bạn nên chú ý đánh răng kỹ càng để tránh hơi thở có mùi khó chịu. Hôi miệng không nên ăn gì: Sầu riêng (minh họa) 2.9 Đồ uống có cồn Để giảm nguy cơ hôi miệng, nên tránh tiêu thụ quá nhiều đồ uống chứa cồn như bia, rượu, soda và các loại đồ uống có chứa cồn. Đặc biệt là ở nam giới, việc lạm dụng các loại đồ uống này có thể dẫn đến mất nước và gây khô miệng. Việc đó sẽ gây ra tình trạng giảm tiết nước bọt và làm tăng nặng hôi miệng. Hãy cân nhắc giảm lượng cồn uống hàng ngày và thay thế bằng các loại đồ uống không có cồn và nước uống tự nhiên để duy trì hơi thở thơm mát sảng khoái.
thucuc
1,402
Công dụng thuốc Ceftenmax 400 Ceftenmax 400 là thuốc trị ký sinh trùng, kháng virus, kháng nấm, chống nhiễm khuẩn. Cách dùng thuốc, những lưu ý khi sử dụng thuốc như thế nào? Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây. 1. Thành phần của thuốc Ceftenmax 400 Thuốc Ceftenmax 400 chứa thành phần chính là Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nang cứng, đóng hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên.Ceftenmax 400 được sản xuất tại công ty cổ phần US Pharma USA - VIỆT NAM. 2. Công dụng thuốc Ceftenmax 400 Tương tự như hầu hết các kháng sinh beta-lactam, tác động diệt khuẩn của Ceftibuten là kết quả của sự ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Nhờ đặc tính của cấu trúc hóa học, Ceftibuten bền vững với các beta-lactamase. Đa số vi khuẩn sinh b-lactamase đề kháng với Penicillin hay các Cephalosporin có thể bị ức chế bởi Ceftibuten.Thành phần Ceftibuten qua trung gian plasmid, có tính bền vững cao với các Penicillinase và Cephalosporinase. Nhưng chất này không bền vững với một vài Cephalosporinase qua trung gian nhiễm sắc thể ở các vi khuẩn như Enterobacter, Citrobactervà Bacteroides.Tương tự như các b-lactam khác, Ceftibuten không nên sử dụng cho các dòng đề kháng với b-lactam bằng cơ chế tổng quát như qua tính thẩm thấu hay các protein gắn kết penicilline (PBP). Điển hình là dòng S. pneumoniae đề kháng Penicilline. Ceftibuten sẽ ưu tiên gắn kết với PBP-3 của E. coli. Đây là kết quả của sự hình thành các thể sợi ở 1/4 - 1/2 nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và phân giải ở nồng độ gấp 2 lần MIC. Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) cho dòng E. coli đề kháng và nhạy cảm Penicillinase cũng gần bằng MIC.Thành phần Ceftibuten đã được chứng minh In vitro và trên lâm sàng có tác dụng trên hầu hết các dòng vi khuẩn sau:Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus pneumoniae (trừ các dòng đề kháng penicilline), Streptococcus pyogenes,...Vi khuẩn Gram âm: Hemophilus para-influenzae (b-lactamase dương tính và âm tính) ; Haemophilus influenzae (cả hai dòng b-lactamase dương tính và âm tính); Moraxella (Branhamella) catarrhalis (hầu hết là b-lactamase dương tính) ; Escherichia coli ;Proteus indol dương tính (bao gồm P. vulgaris) cũng như các loài Proteus khác, như Providencia Klebsiella sp. (bao gồm K. pneumoniae và K. oxytoca); P. mirabilis ; Enterobacter sp (bao gồm E. cloacae và E. aerogenes), Salmonella sp ; Shigella sp.Ceftibuten đã chứng minh In vitro có hoạt tính chống lại hầu hết các dòng vi khuẩn sau, nhưng vẫn chưa xác định được tính hữu hiệu trên lâm sàng:Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus nhóm C và nhóm G.Vi khuẩn Gram âm: Aeromonas hydrophila, Brucella, Neisseria, Yersinia Enterocolitica, Providencia rettgeri, Providencia stuartii và các dòng Citrobacter, Morganella và Serratia không đa tiết cephalosporinase qua trung gian nhiễm sắc thể.Ceftibuten không có hoạt tính trên Listeria, Staphylococcus, Enterococcus, Acinetobacter, Flavobacterium và Pseudomonas spp. Thuốc này cho thấy có tác dụng rất ít trên hầu hết những vi khuẩn kỵ khí, bao gồm hầu hết các dòng Bacteroides. Ceftibuten-trans không có hoạt tính trên vi khuẩn in vitro và in vivo với các dòng này. 3. Chỉ định dùng thuốc Ceftenmax 400 Ceftenmax 400 được chỉ định điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây:Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Những đợt cấp trong viêm phế quản mạn tính, viêm phế quản cấp, viêm xoang hàm trên cấp, viêm phổi.Bệnh nhân bị viêm tai giữa cấp.Bệnh nhân bị viêm họng, viêm amidan.Những người bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu. 4. Liều dùng và cách sử dụng Ceftenmax 400 Đối với người lớn và trẻ em >12 tuổi:Liều thường dùng 400mg x 1 lần/ngày. Dùng trong 10 ngày.Đối với trẻ em 6 tháng đến 12 tuổi:Liều thường dùng 9 mg/kg x 1 lần/ngày. Dùng trong 10 ngày.Liều tối đa dùng 400mg/ngày.Bệnh nhân suy thận:Độ thanh thải creatinin 30-49ml/phút, nên dùng liều 4,5mg/kg hoặc 200mg mỗi ngày.Độ thanh thải creatinin 5-29ml/phút, nên dùng liều 2,25mg/kg hoặc 100mg mỗi ngày.Do Ceftibuten qua đường màng thẩm phân máu. Chính vì vậy đối với các bệnh nhân đang thẩm phân máu có thể dùng liều 9mg/kg hoặc 400mg/ngày vào cuối mỗi lần thẩm phân. 5. Một số lưu ý khi dùng thuốc Ceftenmax 400 Chống chỉ định:Không dùng Ceftenmax 400 cho bệnh nhân dị ứng hoặc mẫn cảm với kháng sinh nhóm Cephalosporin.Tương tác thuốc:Khi dùng liều cao thuốc kháng acid nhôm hydroxyd/magne hydroxyd, Ranitidine và liều duy nhất tiêm tĩnh mạch Theophylline: Không có ảnh hưởng đáng kể nào xảy ra.Khi dùng đồng thời với thức ăn không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của thuốc Ceftibuten.Tác dụng phụ của thuốc Ceftenmax 400:Buồn nôn, nôn, ban đỏ.Rất hiếm khi bị hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng. Viêm đại tràng giả mạc, vàng da. Giảm huyết cầu, giảm bạch cầu.Lưu ý đề phòng khi dùng thuốc:Thận trọng sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử bị dị ứng với Penicillin.Thận trọng theo dõi những bệnh nhân có sử dụng kháng sinh phổ rộng dài ngày. Do có thể phát triển quá mức các chủng không nhạy cảm.Cần lưu ý giảm liều dùng ở bệnh nhân suy thận.Hiện nay, chưa xác định được tính an toàn và hữu hiệu ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi. Chính vì vậy cần lưu ý với đối tượng là trẻ nhỏ, chỉ sử dụng thuốc trong trường hợp bác sĩ kê đơn.Bảo quản thuốc:Bảo quản nơi khô, mát. Tránh ánh sáng trực tiếp từ bên ngoài. Tránh xa tầm tay trẻ em.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ceftenmax 400, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Ceftenmax 400 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,006
U lành tính vùng xương hàm: Nguyên nhân và điều trị U xương hàm đa phần là lành tính và có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật nếu được phát hiện sớm. Vậy, u xương hàm là gì? Đó có phải là u nhú lành tính ở miệng hay không và điều trị như thế nào? 1. U xương hàm là gì? U xương hàm là bệnh lý các khối u ở xương hàm mặt, có thể xảy ra ở cả xương hàm trên và dưới. Tuy nhiên, đa phần là khối u lành tính và thường có một số đặc điểm chung sau:Khối u phát triển chậm;Hầu hết khối u khu trú có giới hạn rõ và dễ phát hiện bằng lâm sàng như sờ, nhìn;Phần da niêm mạc phủ lên khối u bình thường và không gây đau;U xương hàm ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân;Nếu được phát hiện và chẩn đoán sớm, các u còn khu trú, gọn, điều trị bằng phương pháp phẫu thuật triệt để sẽ ít hoặc không tái phát. U xương hàm là bệnh lý các khối u ở xương hàm mặt 2. Nguyên nhân gây u hàm mặt Nguyên nhân gây u hàm mặt đến nay vẫn chưa được xác định rõ ràng. Bệnh có thể là do di truyền, các tác nhân tại chỗ có nguồn gốc do răng hoặc không do răng. Nếu không do răng, khối u xương hàm gồm có các dạng là:U xương xương hàm;U xơ xương hàm;U máu trong xương hàm;U sụn. 3. Dấu hiệu u xương hàm Đa số các khối u xương hàm là lành tính và đều không có biểu hiện trên lâm sàng. Tuy nhiên, khi thăm khám, ở mỗi giai đoạn có thể nhận thấy các dấu hiệu sau.3.1. Giai đoạn tiềm ẩn khối u xương hàm. Không có triệu chứng;Phát hiện tình cờ;Đau nhức do nhiễm trùng.3.2. Giai đoạn u xương hàm gây biến dạng xương. Phồng bề mặt xương;Có cảm giác nặng vùng xương hàm;Dị cảm hoặc mất cảm giác do thần kinh bị chèn ép.3.3. Giai đoạn u hàm mặt phá vỡ bề mặt xương. Nằm dưới lớp niêm mạc;Sờ thấy khối u nhưng không đau;Bờ xương xung quanh mỏng, bén nhọn.3.4. Giai đoạn u xương hàm tạo đường dò và gây biến chứng. Niêm mạc phủ trên khối u mỏng dần và thủng, gây lỗ dò ở trong hoặc ngoài miệng. 4. Điều trị u lành tính vùng xương hàm Khối u còn nhỏ thì có thể tiến hành phẫu thuật cắt bỏ triệt để Nếu u lành tính vùng xương hàm được phát hiện, chẩn đoán sớm lúc còn nhỏ thì có thể tiến hành phẫu thuật cắt bỏ triệt để và tạo hình phục hồi.Nếu khối u lớn và quá lớn, cần chú ý phẫu thuật mang tính cắt, xén bớt để phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Với giai đoạn này không đặt phẫu thuật triệt để được vì u lan rộng, không có ranh giới; mặt khác phẫu thuật tổ chức u chảy máu rất khó cầm.Khi thấy có dấu hiệu bất thường ở vùng xương hàm mặt, người bệnh cần thăm khám bác sĩ kịp thời để phát hiện sớm u hàm mặt, tránh tình trạng để khối u phát triển gây gãy xương hàm, tiến triển thành u ác tính và gây chèn ép thần kinh mạch máu xung quanh. Tại đây có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cơ xương khớp được đào tạo bài bản, giàu chuyên môn và kinh nghiệm; hệ thống trang thiết bị hiện đại, đạt chuẩn quốc tế; chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp, cho hiệu quả chẩn đoán và điều trị cao.
vinmec
612
Công dụng thuốc Articudar Thuốc Articudar chứa hoạt chất Diacerein được chỉ định trong điều trị viêm xương khớp, thoái hóa khớp và các triệu chứng bệnh liên quan,... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Articudar qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Articudar 1.1. Công dụng của hoạt chất Diacerein Hoạt chất Diacerein tác dụng theo cơ chế ức chế quá trình sản xuất, hoạt động của Interleukin – 1 là chất tiền dị hóa và tiền viêm ở cả lớp nông và lớp sâu của sụn, dịch màng hoàng dịch và trong màng hoạt dịch. Bên cạnh đó, Diacerein còn kích thích sản xuất yếu tố tăng trưởng chuyển dạng, kích thích các thành phần của chất căn bản ngoài tế bào như aggrecan, proteoglycan, acid hyaluronic và chất tạo keo type II.Diacerein còn hoạt động ức chế quá trình thực bào và quá trình di chuyển của đại thực bào. Các nghiên cứu trên một số mô hình viêm xương khớp ở động vật cho thấy Diacerein giúp làm giảm sự thoái hóa sụn so với nhóm động vật không được điều trị bằng Diacerein.Các nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả giảm đau và cải thiện chức năng khớp một cách đáng kể khi dùng với giả dược sau khoảng một tháng điều trị với Diacerein, tác dụng có lợi có thể kéo dài đến 2 tháng sau khi điều trị bằng thuốc. 1.2. Chỉ định của thuốc Articudar “Thuốc articudar có tác dụng gì?”. Thuốc Articudar chứa hoạt chất Diacerein 25mg bào chế dưới dạng viên nang cứng được chỉ định trong điều trị viêm xương khớp, thoái hóa khớp và các triệu chứng bệnh liên quan. 2. Liều dùng của thuốc Articudar Articudar thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định bởi bác sĩ điều trị.Một số khuyến cáo về liều thuốc và cách dùng thuốc Articudar như sau:Articudar nên được uống trong bữa ăn chính để giúp làm tăng độ hấp thu;Liều thuốc trung bình ở người trưởng thành là 2 viên/ lần x 2 lần/ ngày;Đối với người bệnh suy thận cần giảm một nửa liều thuốc. 3. Tác dụng phụ của thuốc Articudar Thuốc Articudar có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn sau:Thường gặp: Đau bụng và giảm thời gian thức ăn đi qua,... Các triệu chứng này thường gặp trong vài ngày đầu tiên dùng thuốc và sẽ giảm khi điều trị tiếp tục. Làm sậm vàng nước tiểu.Trường hợp gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được thăm khám. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Articudar Chống chỉ định sử dụng thuốc Articudar ở người bệnh mẫn cảm với Diacerein, dẫn chất Anthraquinon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Không sử dụng Articudar ở phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú. Đối với người bệnh suy thận cần lưu ý giảm liều thuốc dựa theo độ thanh thải creatinin.Thận trọng khi sử dụng thuốc Articudar ở người bệnh lái xe, vận hành máy móc. 5. Tương tác thuốc Thuốc Articudar có thể gây tương tác với thuốc nhuận tràng, vì vậy không sử dụng đồng thời hai loại thuốc này.Tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Articular, tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần thông báo với bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi điều trị bằng thuốc Articudar 25mg.
vinmec
630
Những thông tin không thể bỏ qua khi chữa hiếm muộn vô sinh Rất nhiều cặp vợ chồng đang lo lắng và băn khoăn vì mình chậm có thai và cần chữa hiếm muộn vô sinh. Thế nhưng hiện nay với công nghệ  y học tiên tiến, tình trạng này đã có thể được khắc phục. Thời điểm nào hai vợ chồng nên bắt đầu chữa hiếm muộn vô sinh? Vì quan niệm chỉ sau một thời gian rất dài chung sống mà không có con thì mới cần đi khám nên rất nhiều cặp vợ chồng đã lỡ mất thời điểm thuận lợi nhất để chữa vô sinh. Chính xác thì khi càng trẻ thì khả năng chữa được tình trạng hiếm muộn lại càng cao. Từ sau độ tuổi 35 đối với nữ và 40 đối với nam thì việc chữa vô sinh gặp rất nhiều khó khăn. Ở độ tuổi này dù bạn có khắc phục được tình trạng hiếm muộn thì khả năng thụ thai và sinh con khỏe mạnh được cùng là rất thấp. Thông thường các bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên là cứ 1 năm mà hai vợ chồng chung sống bình thường nhưng vẫn không mang thai là các bạn có thể tính đến chuyện đi kiểm tra vô sinh hiếm muộn. Thế nhưng bạn có thể không cần đợi đến 1 năm mới thực hiện chữa hiếm muộn vô sinh trong trường hợp vợ hoặc chồng có những biểu hiện bất thường về khả năng sinh sản. Cụ thể là các hình thái bất thường của bộ phận sinh dục hoặc thương tật từng có,... Ngoài ra nếu hai vợ chồng có các triệu chứng nội tiết bất thường thì cũng nên sớm đi thăm khám để có biện pháp chữa vô sinh. Những biểu hiện tại cơ thể người vợ có thể kể đến như: Kinh nguyệt không đều. Kinh nguyệt bị rối loạn như bị rong kinh, vô kinh hoặc thống kinh. Thường xuyên đau dữ dội vùng bụng dưới hoặc xung quanh khu vực xương chậu. Dịch âm đạo nhiều bất thường, có màu lạ hoặc có mùi khó ngửi trong thời gian dài. Người chồng thì nên lưu ý các biểu hiện như: Có các biểu hiện bất thường khi xuất tinh như bị đau, tinh dịch có màu bất thường hoặc lẫn với máu, bị xuất tinh ngược dòng,... Phần bìu thường xuyên bị sưng đau không rõ nguyên nhân. Vùng bao quy đầu bị nhiễm khuẩn. Đặc biệt hai vợ chồng cũng nên sớm thực hiện chữa hiếm muộn vô sinh nếu một trong hai vợ chồng từng có tiền sử bị các bệnh liên quan đến đường tình dục. Người vợ thường xuyên bị sảy thai tự nhiên cũng có thể là một trong những biểu hiện của vô sinh. Như vậy chỉ cần cảm thấy cơ thể có những dấu hiệu bất thường thì bạn nên sớm đi khám để có thể chữa hiếm muộn vô sinh kịp thời. 2. Khám vô sinh hiếm muộn hiện nay sẽ làm những gì? Thường thì các cặp vợ chồng sẽ khá bối rối với các quy trình khám vô sinh nếu đến bệnh viện để kiểm tra lần đầu tiên. Bạn đừng quá lo lắng vì bác sĩ chuyên khoa sẽ có trách nhiệm giúp đỡ bạn. Trước hết bạn cần cung cấp cho phía bệnh viện một số các thông tin cá nhân. Tất nhiên một vài thông tin trong số chúng có thể là thông tin riêng tư liên quan đến việc sinh hoạt vợ chồng. Nhưng bạn đừng ngại, đây là thủ tục giúp bác sĩ dễ đưa ra nhận định chuyên khoa hơn mà thôi. Sau khi nhận thông tin cơ bản về trường hợp bệnh của bạn, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm chuyên khoa Các bước thăm khám về cơ bản sẽ như sau: a. Đối với hai vợ chồng Nếu bạn đã có kết quả xét nghiệm máu cách thời gian khám và chữa hiếm muộn vô sinh không quá 3 tháng thì bạn chỉ cần cung cấp cho bác sĩ là được. Thế nhưng tốt nhất là bạn vẫn nên thực hiện lại xét nghiệm máu theo chỉ định mới của bác sĩ. Bác sĩ đọc kết quả xét nghiệm máu này để xác định hai vợ chồng có mắc các bệnh liên quan đến đường tình dục như HIV, giang mai hay không. Các bệnh như viêm gan B nếu được phát hiện cũng được coi như một trong những nguyên nhân dẫn đến vô sinh. b. Đối với người vợ Thường thì phụ nữ được khuyến khích đi khám vô sinh vào ngày thứ 2 hoặc thứ ba chu kỳ kinh. Khi đó, bác sỹ sẽ yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm như xét nghiệm nội tiết tố nữ, xét nghiệm AMH, khám phụ khoa, siêu âm phần phụ qua ngả âm đạo, chụp Xquang tử cung- vòi trứng sau sạch kinh 2 - 3 ngày. c. Đối với người chồng Người người vợ được chỉ định làm các xét nghiệm liên quan đến buồng trứng thì người chồng cũng đồng thời làm xét nghiệm tinh dịch đồ. Sở dĩ hai vợ chồng đều phải làm xét nghiệm vì có nhiều trường hợp hai vợ chồng sức khỏe sinh sản đều có vấn đề chứ không nằm ở một người. Như vậy chỉ có kiểm tra đồng thời cả hai vợ chồng mới có thể đưa ra cách chữa hiếm muộn vô sinh tốt nhất. 3. Cách chữa vô sinh hiếm muộn hiện nay thường là gì? Tùy vào từng trường hợp ca bệnh đó ra sao mà bác sĩ sẽ đưa ra các phương án chữa hiếm muộn vô sinh khác nhau. a. Đối với người vợ Các phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn phổ biến, cho hiệu quả cao thường được áp dụng khi chữa vô sinh hiếm muộn cho người vợ như: - Phẫu thuật : khắc phục các khuyết tật dị tật bẩm sinh, gỡ dính BTC, vòi trứng. - Thực hiện phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung IUI- IVF. - Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm IVM,... b. Đối với người chồng Bác sĩ sẽ sử dụng các biện pháp tâm lý hoặc thuốc để khắc phục tình trạng tinh trùng yếu hoặc khó xuất tinh ở nam giới. Các phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn ở nam giới phổ biến có thể kể như: - Điều trị vô sinh ở nam giới bằng phương pháp nội khoa. - Điều trị vô sinh ở nam giới bằng phương pháp ngoại khoa. - Bơm tinh trùng từ nam giới vào trong tử cung ở nữ giới. - Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.
medlatec
1,114
Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư dạ dày Bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu là thắc mắc của nhiều bệnh nhân, đặc biệt khi bệnh đang ở giai đoạn cuối. Thực tế, tỉ lệ sống của ung thư dạ dày chủ yếu phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. 1. Tỷ lệ sống 5 năm đối với bệnh ung thư dạ dày Tỷ lệ sống của một bệnh ung thư là một thống kê mang tính tương đối, so sánh giữa những người mắc cùng loại và giai đoạn ung thư với dân số tổng thể. Ví dụ: Nếu tỷ lệ sống sau 5 năm đối với một giai đoạn cụ thể của bệnh ung thư dạ dày là 70%, có nghĩa là so với những người khỏe mạnh, trung bình có khoảng 70% sẽ sống được ít nhất 5 năm sau khi được chẩn đoán mắc bệnh.Bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:Loại và giai đoạn của ung thư. Mức độ tập thể dục. Phương pháp điều trịĐây là những thống kê chung dựa trên số lượng lớn bệnh nhân và chỉ mang tính tương đối. 2. Bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu? 2.1. Ung thư dạ dày giai đoạn đầu (giai đoạn 1)Bệnh ung thư dạ dày giai đoạn đầu được chia thành hai giai đoạn nhỏ là 1A và 1B, với tỷ lệ sống 5 năm khác nhau.Giai đoạn 1AỞ giai đoạn này, tế bào ung thư chỉ mới xuất hiện, chưa lây lan vào lớp cơ chính của thành dạ dày hay hạch bạch huyết (còn gọi là hạch lympho). Tỷ lệ sống 5 năm đối với ung thư dạ dày giai đoạn 1A khoảng 71%.Giai đoạn 1BGiai đoạn 1B là khi ung thư đã lan đến một hoặc hai hạch bạch huyết gần nhất hoặc đã di chuyển vào lớp cơ chính của thành dạ dày. Tỷ lệ sống 5 năm khi ung thư dạ dày ở vào giai đoạn 1B là khoảng 57%. Bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu là thắc mắc của nhiều người 2.2. Ung thư dạ dày giai đoạn 2 sống được bao lâu?Tương tự giai đoạn 1, ung thư dạ dày giai đoạn 2 cũng được chia thành 2 giai đoạn nhỏ hơn là 2A và 2B.Giai đoạn 2ABệnh nhân ung thư dạ dày ở giai đoạn 2A khi tế bào ung thư thuộc 1 trong 3 trường hợp sau:Đã di căn đến 3 - 6 hạch bạch huyết xung quanh.Đã lan đến lớp cơ chính của thành dạ dày và 1 - 2 hạch lympho gần nhất.Chưa di chuyển đến hạch bạch huyết nhưng đã vượt qua lớp cơ chính của thành dạ dày và xâm lấn vào lớp dưới thanh mạc.Tỷ lệ sống 5 năm của bệnh ung thư dạ dày giai đoạn 2A khoảng 46%.Giai đoạn 2BUng thư dạ dày được xem là ở vào giai đoạn 2B khi tế bào ung thư thỏa mãn 1 trong những điều sau đây:Đã di căn đến ít nhất 7 hạch vùng, nhưng chưa tấn công đến lớp cơ chính của thành dạ dày.Đã lan đến lớp cơ chính của thành dạ dày và xuất hiện ở 3 - 6 hạch bạch huyết.Đã vượt qua lớp cơ chính và xâm lấn đến lớp dưới thanh mạc, đồng thời tế bào ác tính cũng lan đến 1 hoặc 2 hạch lympho lân cận.Đã xâm lấn vào đến thanh mạc (lớp bao phủ bên ngoài dạ dày) nhưng chưa di căn đến hạch vùng.Tỷ lệ sống 5 năm đối với ung thư dạ dày giai đoạn 2B tầm 33%.2.3. Ung thư dạ dày giai đoạn 3 sống được bao lâu?Bệnh ung thư dạ dày giai đoạn 3 được chia thành 3 giai đoạn là 3A, 3B và 3C với tỷ lệ sống khác nhau.Giai đoạn 3ABệnh nhân ung thư dạ dày được chẩn đoán ở giai đoạn 3A nếu sự tiến triển của tế bào ung thư thuộc một trong 3 trường hợp sau:Lan đến lớp cơ chính của thành dạ dày và ít nhất 7 hạch bạch huyết xung quanh.Xâm lấn vào lớp dưới thanh mạc và di chuyển đến 3 - 6 hạch vùng.Xâm lấn đến thanh mạc và 1 - 2 hạch vùng.Tỷ lệ sống 5 năm của ung thư dạ dày giai đoạn 3A khoảng 20%.Giai đoạn 3BĐối với ung thư dạ dày giai đoạn 3B, tế bào ác tính sẽ có một trong các đặc điểm sau:Đã di căn đến ít nhất 7 hạch bạch huyết nhưng chưa lan đến thanh mạc.Đã lan đến thanh mạc và 3 - 6 hạch vùng.Đã xâm lấn qua thanh mạc và di căn đến một số cơ quan lân cận (như lá lách, gan, tuyến tụy, ruột non hoặc các mạch máu lớn), đồng thời có thể xuất hiện ở 1 hoặc 2 hạch bạch huyết gần đó.Bệnh ung thư dạ dày giai đoạn 3B có tỷ lệ sống sau 5 năm là khoảng 14%.Giai đoạn 3CĐối với ung thư dạ dày giai đoạn 3C, tế bào ác tính đã xâm lấn đến thanh mạc và ít nhất 7 hạch lympho. Giai đoạn 3C cũng được xác định khi tế bào ung thư xâm lấn đến các cơ quan gần dạ dày và xuất hiện trong từ 3 hạch bạch huyết trở lên. Tỷ lệ sống 5 năm đối với ung thư dạ dày giai đoạn 3C tầm 9%. Bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu phụ thuộc vào từng giai đoạn và hiệu quả điều trị của người bệnh 2.4. Ung thư dạ dày giai đoạn cuối sống được bao lâu?Ung thư dạ dày giai đoạn cuối (giai đoạn 4) là lúc tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa (như gan, phổi, não và xương). Tỷ lệ sống 5 năm đối với ung thư dạ dày giai đoạn cuối là 4%.Như vậy, bệnh ung thư dạ dày sống được bao lâu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Để đạt được hiệu quả điều trị, người bệnh cần phải kiên trì tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, bệnh nhân cần điều chỉnh lối sống, xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học, sinh hoạt lành mạnh và tập thể dục đều đặn. Bên cạnh đó, yếu tố tinh thần cũng là một phần hết sức quan trọng ảnh hưởng trực tiếp xuyên suốt quá trình điều trị.Để phát hiện sớm ung thư dạ dày, phải thực hiện sàng lọc định kỳ. Mỗi người, đặc biệt với nhóm đối tượng dễ mắc ung thư dạ dày, cần thăm khám và sàng lọc ung thư định kỳ một năm hai lần để có thể kịp thời phát hiện bệnh và điều trị sớm, tránh để bệnh ung thư dạ dày tiến triển đến giai đoạn cuối sẽ rất khó điều trị. Hình ảnh phân tích bệnh lý niêm mạc cho kết quả rõ nét hơn so với nội soi thông thường và được coi là kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI được đánh giá là phương pháp tốt để giúp tầm soát ung thư đường tiêu hóa sớm nhất hiện nay.org - cancerresearchuk.org - cancer.ne
vinmec
1,222
Hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân lớn tuổi Bệnh mạch vành cấp là nguyên nhân gây tử vong trong các bệnh lý tim mạch. Tuổi tác chính là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành cấp ở người cao tuổi. Ở nam giới, tỷ lệ này tăng 24% trong độ tuổi 65 – 74 và nữ giới từ 14 - 28%. 1. Hội chứng mạch vành ở người cao tuổi có nguy hiểm không? Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu đến nuôi tim một cách đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước. Hội chứng mạch vành cấp cũng chính là biểu hiện cấp tính của những cơn đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim.XEM THÊM: Đau thắt ngực - dấu hiệu điển hình cảnh báo bệnh mạch vànhĐây là bệnh gây tử vong trong các bệnh lý tim mạch. Theo thống kê, cứ mỗi năm có 4 triệu người bị bệnh động mạch vành thì trong đó có tới 25% tử vong ở giai đoạn cấp tính của bệnh. Số còn lại nếu giữ lại được tính mạng thì chất lượng cuộc sống sẽ bị giảm sút, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Các hội chứng mạch vành cấp tính bao gồm:Đau thắt ngực không ổn định. Hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên. Hội chứng mạch vành cấp ST chênh lên (STEMI)Một trong những nguy cơ dẫn đến bệnh động mạch vành đó chính là tuổi tác, tuổi càng lớn nguy cơ dẫn đến bệnh càng cao. Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc hội chứng động mạch vành cấp trung bình năm ở nam giới tăng 24% trong độ tuổi 65 – 74 và phụ nữ tăng từ 14 - 28%.Bệnh mạch vành ở người cao tuổi thường không điển hình như đau vai, đau lưng hoặc đau thượng vị sau khi ăn,... do đó rất khó để nhận biết. Nguyên nhân là do sự phát triển của mảng xơ vữa diễn ra trong nhiều năm, khi đó cơ thể được thích nghi dần nên sẽ không có triệu chứng đau ngực khi gắng sức nhẹ.Bên cạnh đó, người cao tuổi thường hay bị các bệnh như tăng huyết áp, vôi hóa van... nên sẽ làm cho bệnh mạch vành ở người cao tuổi trở nên trầm trọng hơn.Mặc dù các yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành ở người cao tuổi và người trẻ là như nhau, nhưng khi mắc bệnh thì sự nguy hiểm và rủi ro ở người cao tuổi sẽ lớn hơn rất nhiều so với người trẻ. Các rủi ro đó bao gồm:Đáp ứng điều trị kém hơn: Hội chứng mạch vành cấp đã được kiểm soát nhưng đối với những người trên 65 tuổi thì nguy cơ tử vong rất cao, bởi quá trình điều trị gặp khá nhiều rủi ro và bất lợi.Dùng thuốc dễ gây tác dụng phụ: Khi càng lớn tuổi thì các cơ quan trong cơ thể như gan, thận sẽ suy yếu dần, từ đó ảnh hưởng đến việc chuyển hóa thuốc, tác dụng phụ của thuốc, ảnh hưởng đến kết quả điều trị.Rủi ro cao khi phẫu thuật hoặc can thiệp đặt stent: Khi bị tắc hẹp mạch vành nặng, cần phẫu thuật hoặc can thiệp đặt stent để tăng tưới máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu. Tuy nhiên những người lớn tuổi thường không thực hiện được do sức khỏe yếu, rủi ro cao hơn.Chế độ ăn và vận động khó kiểm soát hơn: Khi tuổi lớn, sức khỏe cơ thể càng yếu, do vậy người bệnh thường ít vận động hơn. Tuy nhiên, đối với bệnh mạch vành việc tập thể dục lại rất có giá trị để giúp máu lưu thông trong cơ thể cũng như tăng sức bền cho tim. Một trong những nguy cơ dẫn đến bệnh động mạch vành đó chính là tuổi tác 2. Xử trí hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân lớn tuổi Là bệnh gây tử vong trong các bệnh tim mạch, đặc biệt là đối với người lớn tuổi thì nguy cơ tử vong càng cao. Do đó, việc xử trí bệnh mạch vành ở người cao tuổi cần được quan tâm để điều trị tránh biến chứng nguy hiểm khác. Việc điều trị hội chứng mạch vành cấp ở những người bệnh lớn tuổi thường theo tiêu chuẩn như sau:Đối với những người bệnh lớn tuổi bị hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên nên được điều trị theo hướng dẫn khuyến cáo cũng như chiến lược điều trị can thiệp sớm và tái tưới máu thích hợp.Liệu pháp dùng thuốc ở người bệnh lớn tuổi bị hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên nên được cá thể hóa và điều chỉnh liều theo cân nặng cũng như độ thanh thải Creatinine nhằm hạn chế một số tác dụng phụ gây ra bởi các thay đổi liên quan đến tuổi về dược động học/ dược lực học, tương tác thuốc, thể tích phân phối, bệnh nền và tăng nhạy cảm với thuốc.Khi đã quyết định điều trị cho những người bệnh lớn tuổi bị hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên thì ưu tiên người bệnh làm trung tâm, cân nhắc mục đích cũng như tình trạng chức năng, nhận thức và tuổi thọ của người bệnh.Bên cạnh đó, người bệnh nên sử dụng Bivalirudin ở những người bệnh lớn tuổi bị NSTE. Nên sử dụng cả Bivalirudin ngay cả khi mới bắt đầu điều trị và khi tiến hành PCI. Bivalirudin ít có nguy cơ chảy máu hơn.Nên lựa chọn CABG ở những người bệnh lớn tuổi bị hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên phù hợp cho việc phẫu thuật, người bệnh bị đái tháo đường hoặc bệnh 3 thân động mạch vành.Lưu ý, quá trình điều trị cũng như phòng bệnh cần có một chế độ ăn kiểm soát và tập thể dục thường xuyên, người bị bệnh mạch vành nói chung, tùy theo sức của mình nên đi bộ từ 30 – 60 phút mỗi ngày, nhưng không nên quá gắng sức, mỗi ngày nên cố gắng tập thêm một ít để giúp tim tăng khả năng chịu đựng tốt hơn.
vinmec
1,061
Nguyên nhân gây đau vai gáy chứng bệnh thường gặp Đau vai gáy hay còn được gọi là hội chứng cổ vai gáy là chứng bệnh thường gặp. Hội chứng này có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng hay gặp ở người trung niên. Vậy, đâu là nguyên nhân đau vai gáy? Hội chứng đau vai gáy được chia làm hai dạng: Đau vai gáy cấp tính và đau vai gáy mạn tính. Mỗi dạng đau vai gáy lại có nguyên nhân gây bệnh khác nhau. Đau vai gáy hay còn được gọi là hội chứng cổ vai gáy là chứng bệnh thường gặp. Nguyên nhân đau vai gáy cấp tính Đau vai gáy cấp tính có thể do các nguyên nhân, như: -Ngồi làm việc quá lâu mà không có sự thay đổi tư thế khiến các cơ vùng cổ và bả vai bị co gây đau mỏi liên tục, đau nhói tại một vùng ở bả vai. -Nhiễm lạnh đột ngột cũng là nguyên nhân gây đau vai gáy cấp tính. -Vận động sai tư thế như đột ngột quay cổ, nằm ngủ gối đầu cao, với tay lên cao quá tầm vận động. -Sang chấn vùng cổ, vai. Những tác động mạnh vào vùng cơ ở cổ và bả vai làm co cứng cơ gay đau cấp. Đau vai gáy do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nguyên nhân đau vai gáy mạn tính Nguyên nhân hay gặp nhất là do thoái hóa cột sống cổ, thoái hóa các khớp liên đốt, liên mỏm bên làm hẹp lỗ tiếp hợp chèn ép các rễ, dây thần kinh cột sống cổ. Để chẩn đoán có thể chụp X-quang cột sống cổ thẳng, nghiêng, chếch 3/4 rất có giá trị trong chẩn đoán. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, có thể kết hợp cả thoái hóa cột sống cổ là nguyên nhân thường gặp thứ hai. Để chẩn đoán cần chụp cộng hưởng từ ( MRI) và X- quang cột sống cổ. Ngoài ra có một số nguyên nhân ít gặp khác như: Khối u, nhiễm trùng… Lời khuyên của các bác sĩ là nên thay đổi một số thói quen xấu như nằm ngủ gối đầu quá cao, ngồi máy tính lâu, thay đổi tư thế đột ngột… Đây là những cách hạn chế triệu chứng và phòng ngừa bệnh tái phát. …
thucuc
386