text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Trẻ bị ho, không tùy ý dùng thuốc ho kháng sinh Sử dụng thuốc kháng sinh khi không đúng loại thuốc sẽ không giúp ích gì và thậm chí có thể gây hại nhiều hơn. Bởi vì thuốc kháng sinh là loại thuốc dùng để điều trị nhiễm trùng và chúng nhắm vào vi khuẩn, không phải virus. Vì vậy, trẻ bị ho không tùy ý dùng kháng sinh, nhất là các loại thuốc ho kháng sinh rất dễ tiếp cận do bày bán phổ biến trên thị trường khi cha mẹ cần tìm thuốc ho cho con. 1. Trẻ bị ho, cảm rất nặng như tại sao không được dùng thuốc ho kháng sinh? Cảm lạnh là do vi rút gây ra. Nói chung, hầu hết các triệu chứng cảm lạnh thông thường, chẳng hạn như sổ mũi, ho và nghẹt mũi đều nhẹ và trẻ sẽ khỏe hơn mà không cần điều trị.Nhiều trẻ nhỏ, đặc biệt là những trẻ đang được nuôi ở các nhà giữ trẻ có thể bị ho, cảm lạnh từ 6 đến 8 lần mỗi năm.Vì thuốc kháng sinh chống lại vi khuẩn, không phải vi rút. Nếu trẻ bị nhiễm trùng do vi khuẩn, thuốc kháng sinh có thể hữu ích. Nhưng nếu trẻ bị nhiễm vi rút, thuốc kháng sinh sẽ không giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn mà còn phải đối diện với các rủi ro do sử dụng kháng sinh bừa bãi.Trái lại, khi một đứa trẻ bị ho do nhiễm cúm và sau đó nhiễm trùng do vi khuẩn bội nhiễm có thể cần dùng đến thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, nhiễm trùng do vi khuẩn không theo sau nhiễm vi rút. Ngoài ra, trẻ có thể bị tiêu chảy hoặc các phản ứng phụ khác khi dùng thuốc ho kháng sinh. Thuốc ho kháng sinh không nên tự ý sử dụng cho đối tượng trẻ nhỏ 2. Khi nào trẻ cần dùng thuốc ho kháng sinh? “Khi nào trẻ cần dùng thuốc ho kháng sinh” là khi trẻ có bằng chứng bị nhiễm trùng do vi khuẩn và do bác sĩ thăm khám, quyết định. Tuy nhiên, để việc dùng thuốc cho trẻ được kịp thời sẽ đem lại hiệu quả kiểm soát bệnh tốt nhất, cha mẹ nên hỏi bác sĩ nếu những trường hợp này xảy ra:Tình trạng ho của trẻ không thuyên giảm trong 14 ngày. Xuất hiện thêm các triệu chứng của nhiễm trùng xoang không thuyên giảm trong 10 ngày, hoặc có chúng thuyên giảm và sau đó lại tồi tệ hơn. Trẻ vừa bị ho, vừa bị chảy nước mũi và sốt cao trong vài ngày liên tiếp. Khi được sử dụng kháng sinh trị ho thích hợp và đúng chỉ định, hầu hết các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn sẽ cải thiện trong vòng 48 đến 72 giờ khởi trị. Nếu các triệu chứng của trẻ trở nên tồi tệ hơn hoặc không cải thiện trong vòng 72 giờ, hãy gọi cho bác sĩ của trẻ. Ngược lại, nếu trẻ ngừng dùng thuốc kháng sinh quá sớm, nhiễm trùng có thể không được điều trị dứt điểm và các triệu chứng có thể bắt đầu trở lại. 3. Thuốc ho kháng sinh có gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho trẻ hay không? Cứ 10 trẻ em thì có 1 trẻ được cho dùng thuốc kháng sinh. Các tác dụng phụ khi dùng thuốc ho kháng sinh cho trẻ có thể bao gồm phát ban, phản ứng dị ứng, buồn nôn, tiêu chảy và đau dạ dày. Hãy chắc chắn rằng cha mẹ cho bác sĩ của trẻ biết nếu trẻ đã từng bị phản ứng với thuốc kháng sinh trong quá khứ.Đôi khi phát ban sẽ xuất hiện trong thời gian trẻ đang dùng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, không phải tất cả phát ban đều được coi là phản ứng dị ứng. Do đó, cha mẹ cần theo dõi sát khi cho trẻ uống kháng sinh trị ho và báo với bác sĩ của trẻ ngay nếu thấy phát ban giống như nổi mề đay - đây có thể là một phản ứng dị ứng. Nếu trẻ bị dị ứng gây phát ban ngứa hoặc nổi mề đay, điều này sẽ được ghi trong hồ sơ bệnh án của trẻ để lưu ý cho việc dùng thuốc trong tương lai.Ngoài ra, thuốc kháng sinh cũng có nhiều rủi ro khác đối với sức khỏe của trẻ nhỏ. Chính tác dụng phụ của thuốc kháng sinh khi sử dụng bừa bãi mới là lý do phổ biến khiến trẻ phải đến phòng cấp cứu mà không phải do bệnh lý. Nhiều thuốc kháng sinh trị ho có thể gây tiêu chảy hoặc nôn mửa và khoảng 5 trong số 100 trẻ em bị dị ứng với chúng. Một số phản ứng dị ứng này có thể nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.Mặt khác, việc lạm dụng thuốc nói chung và lạm dụng thuốc kháng sinh sẽ khuyến khích các chủng vi khuẩn thay đổi, do đó thuốc sẽ không hoạt động hiệu quả để loại bỏ chúng (gọi là tình trạng kháng thuốc kháng sinh). Khi vi khuẩn kháng lại các loại thuốc được sử dụng để điều trị chúng, bệnh nhiễm trùng không chỉ không kiểm soát được mà sẽ còn dễ dàng lây rộng hơn. Các bệnh nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh cũng đắt hơn và khó chữa hơn. Như vậy, nếu trẻ bị nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh, có thể cần một loại kháng sinh đặc biệt; đôi khi, những loại thuốc này cần được truyền qua đường tĩnh mạch và thực hiện trong bệnh viện. Thuốc kháng sinh trị ho cho trẻ cần dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ 4. Làm thế nào để cha mẹ có thể sử dụng thuốc kháng sinh trị ho cho trẻ một cách an toàn? Để cha mẹ có thể sử dụng thuốc kháng sinh trị ho cho trẻ một cách an toàn, điều tiên quyết là chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ, đồng thời, cha mẹ cũng cần tuân thủ các nguyên tắc sau đây:Cho thuốc đúng theo chỉ dẫn về các cữ và liều lượng. Không sử dụng thuốc kháng sinh của một đứa trẻ cho anh chị em hoặc bạn bè của trẻ; việc cho thuốc sai không chỉ không giúp hết bệnh mà còn có thể gây hại cho trẻ. Giữ thuốc kháng sinh và các thuốc theo toa khác ở một nơi an toàn. Đếm và theo dõi số lượng thuốc cẩn thận. Yêu cầu bạn bè, thành viên gia đình và người trông trẻ tuân thủ đúng nguyên tắc này.Vứt bỏ thuốc kháng sinh còn sót lại và thuốc theo toa khác; trả lại các đơn thuốc còn sót lại cho bệnh viện, văn phòng bác sĩ hoặc nhà thuốc.Tóm lại, nếu trẻ bị ho, đau họng hoặc sổ mũi, nhiều cha mẹ có thể mong bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh trị ho. Nhưng trong hầu hết các trường hợp, nguyên nhân gây bệnh là do siêu vi và trẻ em không cần kháng sinh để điều trị bệnh đường hô hấp nói chung. Trên thực tế, thuốc kháng sinh cũng có thể gây hại nhiều hơn lợi. Vì thế, cha mẹ chỉ dùng thuốc ho cho trẻ có chứa kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ để kiểm soát bệnh hiệu quả nhất và vẫn đảm bảo an toàn cho trẻ.org, healthychildren.org, jamanetwork.com
vinmec
1,262
Kinh nghiệm chữa khỏi bệnh trĩ bằng cây huyết dụ Huyết dụ là một loại cây vô cùng quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên không phải ai cũng biết rõ công dụng mà loại cây này mang lại. Bài viết dưới đây xin chia sẻ kinh nghiệm chữa khỏi bệnh trĩ bằng cây huyết dụ của một độc giả tại Hải Dương sẽ giúp chúng ta hiểu thêm về loại cây quen thuộc này. “Tôi năm nay 45 tuổi, quê ở Hải Dương. Tôi bị bệnh trĩ hơn 1 năm nay, đã uống thuốc bắc, thuốc nam… đủ cả mà không khỏi bệnh. Sau một lần ngồi nói chuyện với một bạn đồng nghiệp cũ, được bạn  mách sử dụng các huyết dụ có thể chữa khỏi bệnh trĩ, tôi còn ngờ vực không tin. Huyết dụ là một loại cây vô cùng quen thuộc trong đời sống hàng ngày Nghe bạn nói nhiều về loại cây này cũng như chia sẻ kinh nghiệm chữa khỏi bệnh trĩ bằng cây huyết dụ ngày trước, nên tôi cũng thử xem sao. Sau hơn 2 tháng áp dụng phương pháp này, tôi thấy hiệu quả. Các triệu chứng bệnh trĩ của tôi đã thuyên giảm dần và khỏi. Ví dụ như đại tiện không đau và không còn ra máu nữa, ăn uống tốt dần lên, ngủ cũng tốt… Vì thế tôi muốn chia sẻ những kinh nghiệm mà mình đúc kết được trong thời gian sử dụng cây huyết dụ chữa bệnh trĩ. Hi vọng mọi người bị bệnh giống tôi có thể khỏi được hoàn toàn căn bệnh ở vị trí “hiểm” này. Huyết dụ là một loại cây thường được trồng để làm cảnh. Để chữa bệnh trĩ chỉ cần lấy lá huyết dụ tươi hoặc phơi khô để dùng. Để chữa bệnh trĩ đại tiện ra máu cần chuẩn bị: 20 g lá huyết dụ tươi, đem rửa sạch, bỏ vào nồi sắc nước. Dùng nước này uống mỗi ngày 2-3 lần. Với trường hợp trĩ nội: Dùng 40g lá huyết dụ, 20g lá bỏng, 20 g xích đồng nam. Tất cả đem rửa sạch, cho vào nồi sắc lấy nước uống. Tôi đã kiên trì sử dụng lá huyết dụ chữa bệnh trĩ trong vòng 2 tháng, thấy các triệu chứng bệnh thuyên giảm dần. Tuy nhiên để bệnh nhanh khỏi hơn thì bạn cũng cần chú ý tới chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày: Để chữa bệnh trĩ hiệu quả cần chú ý tăng cường rau xanh, củ quả nhằm bổ sung chất xơ giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn Trên đây là những kinh nghiệm chữa khỏi bệnh trĩ bằng cây huyết dụ mà tôi đã đúc rút ra được từ chính bản thân mình. Hi vọng những ai bị bệnh trĩ có thể áp dụng phương pháp này và điều trị khỏi được bệnh. Chữa bệnh trĩ bằng cây huyết dụ hiệu quả hay không còn tùy thuộc vào cơ địa và tình trạng bệnh từng người. Vì thế những trường hợp bị trĩ  nặng cần đi khám để có phương pháp chữa trị phù hợp nhất. Hoàng Văn Bình (Hải Dương) XEM THÊM: >> Mổ trĩ xong bị táo bón >> Mổ trĩ có tốn kém không? >> Cách chữa bệnh trĩ bằng rau diếp cá
thucuc
551
Điều trị bệnh Crohn ở trẻ em như thế nào? Trẻ em là đối tượng có nguy cơ mắc các bệnh liên quan tới đường ruột tương đối cao, đây là nguyên nhân khiến bé chậm phát triển. Các bậc phụ huynh nên chủ động tìm hiểu vì sao trẻ thường mắc bệnh đường ruột, đặc biệt là bệnh Crohn. Bên cạnh đó, chúng ta cần nắm được cách điều trị bệnh Crohn ở trẻ em. 1. Tìm hiểu chung về bệnh Crohn ở trẻ em Crohn là một dạng bệnh viêm đường ruột thường gặp ở trẻ nhỏ, đây là nguyên nhân gây tổn thương ruột non và ruột già. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, hệ tiêu hóa của trẻ sẽ hoạt động kém hiệu quả và có nguy cơ bị tổn thương nặng nề. Chính vì thế, cha mẹ không nên chủ quan khi con trẻ có những dấu hiệu bất thường liên quan tới đường ruột. Trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh tương đối cao, bởi vì hệ tiêu hóa của bé chưa hoàn thiện và khá nhạy cảm. Đặc biệt, dưới ảnh hưởng của một số yếu tố bên ngoài, đường ruột của bé có nguy cơ sưng, viêm, thậm chí là lở loét nghiêm trọng. Các bác sĩ cho biết triệu chứng bệnh Crohn ở trẻ em khá đa dạng, tùy theo mức độ tổn thương của từng bệnh nhân. Ở giai đoạn đầu, trẻ thường đối mặt với một số triệu chứng như: tiêu chảy diễn ra thường xuyên, hay bị đau bụng, ăn uống không ngon miệng. Do hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả, cân nặng của trẻ cũng có xu hướng chững lại, ảnh hưởng tới quá trình phát triển. Đây là vấn đề khiến cha mẹ không khỏi lo lắng, bận tâm. Nếu bệnh Crohn xuất hiện ở đại tràng thì các triệu chứng khá nghiêm trọng, ví dụ như thường đau quặn bụng, đi đại tiện có lẫn máu và thường xuyên bị tiêu chảy. Khi phát hiện những dấu hiệu trên, cha mẹ cần theo dõi và cho bé đi điều trị sớm, tránh nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. 2. Một số nguyên nhân dẫn tới tình trạng Crohn ở trẻ em Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: nguyên nhân gây bệnh Crohn ở trẻ em. Các bậc phụ huynh cần nắm được thông tin này để chăm sóc sức khỏe cho trẻ tốt nhất, hạn chế nguy cơ gây tổn thương đường ruột. Nếu trong gia đình bạn từng có người mắc Crohn thì hãy theo dõi sức khỏe của trẻ thường xuyên, bởi vì em bé phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh tương đối cao. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng thiếu khoa học cũng có thể là nguyên nhân dẫn tới tình trạng Crohn ở trẻ em. Cụ thể, nếu bé ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất béo thì khả năng bị tổn thương đường ruột khá cao. Đó là lý do vì sao các bậc phụ huynh cần quan tâm và xây dựng thực đơn ăn uống khoa học, hợp lý dành cho trẻ nhỏ. Các bác sĩ cho biết thuốc kháng viêm không chứa steroid có thể gây tổn thương đường ruột của trẻ và là tác nhân gây bệnh Crohn ở trẻ em. Tốt nhất, trong quá trình trẻ điều trị thuốc, cha mẹ nên theo dõi những triệu chứng bất thường và có kế hoạch chăm sóc kịp thời, ngăn ngừa những biến chứng xấu xảy ra. 3. Thận trọng với biến chứng bệnh Crohn gây ra đối với trẻ nhỏ Không thể phủ nhận rằng Crohn là bệnh đường ruột khá nghiêm trọng, có ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của trẻ. Nếu không phát hiện và kịp thời điều trị bệnh Crohn ở trẻ, bệnh nhân phải đối mặt với những biến chứng cực kỳ nghiêm trọng. Rất nhiều trẻ em được chẩn đoán tắc ruột do không điều trị bệnh Crohn kịp thời. Cụ thể, khi mắc bệnh, thành ruột của trẻ có xu hướng dày lên, lòng ruột thu hẹp lại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình tiêu hóa thức ăn của trẻ nhỏ. Thậm chí, nhiều bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật để giải quyết tình trạng tắc ruột. Như đã phân tích ở trên, khi mắc bệnh Crohn, trẻ thường cảm thấy ăn uống không ngon miệng, biếng ăn, đồng thời khả năng hấp thu dinh dưỡng kém. Chính vì thế, hầu hết bệnh nhân bị suy dinh dưỡng và thiếu máu… Nghiêm trọng hơn cả là tình trạng loét đường tiêu hóa, lúc này bác sĩ cần tập trung điều trị bệnh Crohn ở trẻ em để kiểm soát sức khỏe đường ruột, ngăn ngừa các diễn biến xấu xảy ra đối với hệ tiêu hóa. 4. Giải đáp thắc mắc: điều trị bệnh Crohn ở trẻ em như thế nào? Trước những biến chứng nghiêm trọng kể trên, các bậc phụ huynh tỏ ra lo lắng không biết bệnh Crohn ở trẻ em có thể điều trị dứt điểm hay không? Nhìn chung, đây là căn bệnh mạn tính, hiện nay chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn bệnh Crohn ở trẻ nhỏ. Việc điều trị bệnh nhằm mục đích kiểm soát sức khỏe đường ruột, ngăn ngừa diễn biến xấu xảy ra. Nếu áp dụng biện pháp điều trị thích hợp, tình trạng sưng, viêm đường ruột sẽ giảm bớt. Đồng thời, bệnh nhân không còn phải đối mặt với những triệu chứng khó chịu, ví dụ như đau quặn bụng hoặc tiêu chảy,… Tùy vào mức độ tổn thương đường ruột, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị khoa học nhất. Phương pháp điều trị nội khoa được ưu tiên hàng đầu, trẻ sẽ được hướng dẫn sử dụng thuốc nhằm kiểm soát hiện tượng sưng, viêm cũng như triệu chứng đau bụng. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý cho bé uống thuốc khi chưa được bác sĩ hướng dẫn. Bên cạnh đó, chúng ta nên quan tâm tới chế độ dinh dưỡng của trẻ, bổ sung nhiều vitamin để tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng của cơ thể. Các bậc phụ huynh nên hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn về chế độ dinh dưỡng dành cho trẻ mắc bệnh Crohn. Trong một số trường hợp, phương án phẫu thuật sẽ được áp dụng, sau khi kết thúc điều trị bệnh Crohn ở trẻ em, cha mẹ cần chăm sóc bé cẩn thận. Bởi vì tổn thương hệ tiêu hóa có thể tái phát với mức độ nghiêm trọng hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp cha mẹ hiểu hơn về bệnh Crohn ở trẻ em và có kế hoạch chăm sóc, điều trị phù hợp. Quá trình điều trị diễn ra trong một thời gian dài, chính vì thế chúng ta cần kiên trì.
medlatec
1,159
Sảy thai là gì và có thể mang lại sau khi bị sảy không? Sảy thai là một sự việc hết sức đau lòng không ai mong muốn. Khi bị sảy thai, cần tìm hiểu rõ nguyên nhân và thăm khám sức khỏe để chuẩn bị tốt hơn cho lần mang thai tiếp theo. 1. Tìm hiểu về hiện tượng sảy thai là gì? sảy thai là hiện tượng mất thai trước tuần thai thứ 20 của thai kỳ, do nhiều nguyên nhân gây ra và việc xác định nguyên nhân chính xác là vô cùng cần thiết. Thai lúc này còn nhỏ nên sẽ bị tống ra khỏi buồng tử cung, gây hiện tượng chảy máu âm đạo. Sảy thai sớm xảy ra trước tuần thai thứ 12, sảy thai muộn là vào khoảng 12 - 20 tuần thai. Theo thống kê, hầu hết các trường hợp sảy thai do bất thường di truyền và nhiễm sắc thể ở hợp tử, xảy ra khi thai nhi có quá nhiều hoặc không đủ bộ nhiễm sắc thể của con người. Khi đó thai nhi không thể phát triển bình thường, có trường hợp sảy thai sớm, có trường hợp trẻ sinh ra nhưng mang dị tật suốt đời. Phần lớn các trường hợp sảy thai do nhiễm sắc thể không ngăn chặn được, song nếu nguyên nhân xuất phát từ sức khỏe của mẹ, y học vẫn có thể can thiệp làm giảm nguy cơ. Theo số liệu của Hiệp hội Thai sản Hoa Kỳ, tỉ lệ sảy thai diễn ra ở khoảng 10 - 15% tổng số thai kỳ. Trong đó, đến 80% trường hợp xảy ra khi thai dưới 12 tuần tuổi. Thai phụ có thể gặp phải nhiều hình thức sảy thai như: Sảy thai hoàn toàn: Khi phôi thai bị đẩy ra khỏi cơ thể trong một lần, mô và tế bào thai không bị lưu lại trong tử cung. Sảy thai không hoàn toàn: Cổ tử cung giãn hoặc mỏng, các phần của phôi thai lần lượt bị đẩy ra khỏi cơ thể. Trứng trống: Phôi thai không phát triển trong tử cung. Thai ngoài tử cung: Trứng không làm tổ ở tử cung mà ở nơi khác, thường là trong ống dẫn trứng. Lúc này thai không thể phát triển bình thường và cần can thiệp y tế. Dọa sảy thai: Lúc này thai phụ xuất hiện triệu chứng xuất huyết hoặc chuột rút, báo hiệu nguy cơ sảy thai. Can thiệp y tế lúc này có thể giúp thai nhi an toàn, tuy nhiên không phải tất cả các trường hợp đều thực hiện được điều này. Cũng có không ít trường hợp phụ nữ bị sảy thai sớm ngay cả khi chưa biết rằng mình đang mang thai. 2. Sau khi sảy thai có thể mang thai lại hay không? Sảy thai là sự việc đau lòng với hai vợ chồng nói riêng và tất cả mọi người nói chung, song cũng cần khắc phục và chuẩn bị tốt hơn cho lần mang thai tiếp theo. Ngoài nắm được sảy thai là gì, nhiều người thắc mắc sau khi sảy thai có mang thai lại được không? Để trả lời cho câu hỏi này, cần thăm khám kiểm tra sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng. Sau khi sảy thai, thông thường sau 2 - 3 tuần, tử cung sẽ đẩy hết dịch và máu đọng lại, sau đó cổ tử cung đóng lại. Chu kỳ kinh nguyệt xuất hiện trở lại sau 4 - 8 tuần. 2.1. Nếu sảy thai lần đầu Theo kết quả thống kê, khoảng 85% trường hợp thai phụ bị sảy thai một lần sẽ có thai kỳ an toàn sau đó. Tuy kỳ kinh nguyệt sẽ trở lại nhanh chóng song theo WHO, hai vợ chồng nên chờ ít nhất 6 tháng mới nên mang thai lại. Đây là khoảng thời gian cần thiết để sức khỏe người phụ nữ phục hồi, đặc biệt là lớp niêm mạc tử cung khỏe lại hoàn toàn và sẵn sàng cho một thai kỳ tốt. Tuy nhiên mẹ cũng không cần tuân thủ cứng nhắc mốc thời gian này, bác sĩ sẽ dựa trên thăm khám sức khỏe để đưa ra lời khuyên hợp lý để cha mẹ có thể mang thai khỏe mạnh hơn. 2.2. Nếu sảy thai nhiều lần Số liệu cho biết khoảng 75% phụ nữ từng sảy thai 2 - 3 lần sẽ có kỳ mang thai khỏe mạnh. Trước hết cần xác định tìm nguyên nhân thực sự gây ra tình trạng sảy thai nhiều lần. Người phụ nữ sẽ được đề nghị siêu âm để đánh giá tử cung và buồng trứng. Xét nghiệm máu có thể được yêu cầu với cả hai vợ chồng để kiểm tra có nguy cơ nhiễm sắc thể bất thường hay không. Điều trị khắc phục nguyên nhân là cần thiết để đảm bảo cho lần mang thai tiếp theo được an toàn, một số phương pháp điều trị sau sẽ được áp dụng: 2.3. Tư vấn di truyền Nếu bố hoặc mẹ hoặc cả hai bố mẹ bị rối loạn nhiễm sắc thể, bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn sinh tốt nhất. Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm và chẩn đoán di truyền sẽ giúp việc chọn phôi khỏe mạnh cho thai kỳ. 2.4. Điều trị dị tật tử cung Nếu sảy thai do dị tật tử cung, phẫu thuật là cần thiết để khắc phục và loại bỏ, giúp tăng cơ hội mang thai thành công. 2.5. Hỗ trợ nội tiết tố Nhiều thai phụ bị sảy thai do nội tiết tố thai kỳ, trong đó progesteron và estradiol đóng vai trò duy trì hoàng thể của thai, vì vậy việc bổ sung hormone này trong thai kỳ sẽ đạt hiệu quả. Nếu không tìm được nguyên nhân và điều trị, thai phụ cần thực hiện chế độ dưỡng thai tích cực theo chỉ dẫn của bác sĩ. Việc bổ sung nội tiết trong thai kỳ để dưỡng thai hoặc thăm khám theo dõi thai kỳ thường xuyên là cần thiết. Như vậy bài viết này đã cung cấp các thông tin cần thiết về sảy thai là gì? Có rất nhiều cặp vợ chồng đã mang thai và sinh con khỏe mạnh sau khi bị sảy thai liên tục và điều trị tích cực, do đó bạn không nên quá bi quan.
medlatec
1,052
Công dụng thuốc Haratac 150 Thuốc Haratac 150 có thành phần chính là Ranitidin 150mg và các thành phần tá dược khác. Thuốc Ranitidin Haratac 150 được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược, khó tiêu, hội chứng Zollinger Ellison,... Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về cách sử dụng thuốc Haratac 150 hiệu quả qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Haratac 150 là thuốc gì? Thuốc Haratac 150 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản,...Thuốc Haratac 150 được bào chế dưới dạng viên nén sủi bọt, với thành phần chính là Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg và các thành phần tá dược khác như: Acid citric khan, Natri carbonat khan, Natri hybrocarbonat khan, Povidon K30, PEG 6000, Natri benzoat, Aspartam, Tinh dầu bạc hà. Thuốc được đóng gói theo 03 vỉ x 04 viên; Hộp 05 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 04 viên. 2. Thuốc Haratac 150 có tác dụng gì? Thuốc Haratac 150 được sử dụng trong các trường hợp sau:Viêm loét dạ dày - tá tràng. Trào ngược dạ dày - thực quản. Hội chứng Zollinger Ellison. Loét do stress ở đường tiêu hóa trên. Khó tiêu. Ngăn ngừa nguy cơ sặc acid khi gây mê. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Haratac 150 3.1. Cách dùng. Thuốc Haratac 150 hòa tan vào khoảng 100ml nước, không bẻ viên thuốc và uống ngay sau khi viên thuốc đã sủi hết bọt hoàn toàn.3.2. Liều dùngĐiều trị viêm loét dạ dày - tá tràng:Dùng liều duy nhất 300mg trước khi đi ngủ hoặc 150mg/lần với ngày 2 lần (sáng, tối), kéo dài trong 4 tuần.Ngoài ra có thể sử dụng liều dùng 300mg/lần, ngày 2 lần.Liều duy trì 150mg/ngày vào buổi tối.Điều trị viêm loét do dùng thuốc kháng viêm không steroid:Liều dùng thông thường 150mg/lần, ngày 2 lần hoặc 300mg/lần vào buổi tối, kéo dài trong 8-12 tuần.Liều cao 300mg/lần, ngày 2 lần.Liều dùng 150mg/lần, ngày 2 lần cũng có thể sử dụng trong điều trị loét sau khi phẫu thuật.Điều trị loét tá tràng với nhiễm vi khuẩn HP:Liều dùng thông thường 300mg x 1 lần/ngày hoặc dùng liều 150mg/lần x ngày 2 lần có thể dùng trong phác đồ 3 thuốc với Amoxicilin 750mg + Metronidazol 500mg (uống 2 thuốc này ngày 3 lần trong 2 tuần) rồi điều trị tiếp với Ranitidin thêm 2 tuần.Điều trị trào ngược dạ dày thực quản:Liều dùng 150mg/lần x 2 lần/ngày. Hoặc sử dụng duy nhất liều 300mg/lần vào buổi tối kéo dài 8 -12 tuần.Có thể tăng liều lên 150mg/lần, 4 lần/ngày kéo dài 12 tuần ở những trường hợp nặng.Duy trì viêm trợt thực quản dùng liều 150mg/lần x 2 lần/ngày.Điều trị tăng tiết bệnh lý:Liều dùng đầu 150mg/lần x 2 hoặc 3 lần/ngày và có thể tăng liều nếu cần thiết.Đôi khi một số trường hợp có thể dùng liều lên đến 6g/ngày.Người bệnh có nguy cơ loét do stress đường tiêu hóa: Liều dùng 150mg/lần/ngày.Người bệnh có nguy cơ hít sặc acid khi gây mê: Sử dụng liều 150mg 2 giờ trước khi gây mê và uống vào buổi tối hôm trước là tốt nhất. Trường hợp sản phụ bắt đầu chuyển dạ có thể dùng 150mg và nhắc lại cách 6 giờ nếu cần thiết.Người bệnh mắc khó tiêu: Sử dụng liều 150mg/lần x 2 lần trong ngày, kéo dài 6 tuần.Người bệnh suy thận: Liều dùng 150mg/ngày với độ thanh thải creatinin < 50ml/phút hoặc điều chỉnh liều dùng nếu cần.Người bệnh suy gan: Không cần chỉnh liều dùng thuốc Haratac 150. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Haratac 150 Thuốc Haratac 150 không được sử dụng cho người bệnh có tiền sử dị ứng, quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc. 5. Tương tác thuốc Haratac 150 Dưới đây là một số tương tác thuốc Haratac 150 với thuốc khác đã được báo cáo:Ketoconazone. Fluconazol. Itraconazol. Clarithromycin. Muối, oxyd, hydroxyd của Mg,Ca, Al.Để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị với thuốc Haratac 150, người bệnh hãy liệt kê tất cả những dòng thuốc khác đang sử dụng cho bác sĩ/dược sĩ để có hướng dùng thuốc hiệu quả. 6. Tác dụng phụ của thuốc Haratac 150 Trong quá trình điều trị với thuốc Haratac 150, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn xảy ra như:Đau đầu, đau cơ, chóng mặt. Tiêu chảy, táo bón, khô miệng. Nổi ban đỏ, nôn. Mệt mỏi. Thay đổi men gan thoáng qua.Quá mẫn, block nhĩ thất, chậm nhịp tim, các phản ứng phụ này thường hiếm khi xảy ra. 7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Haratac 150 Người bệnh cần tham khảo một số điều dưới đây trước khi sử dụng thuốc Haratac 150 điều trị:Người bệnh cần phải loại trừ loét ác tính trước khi điều trị.Thận trọng sử dụng thuốc Haratac 150 với người bệnh suy thận và trường hợp cần sử dụng phải xem xét giảm liều.Thuốc Haratac 150 chuyển hóa qua gan nên thận trọng dùng cho người suy gan.Trường hợp người cao tuổi xuất hiện lú lẫn khi dùng thuốc cần ngừng ngay điều trị.Ranitidin đã có báo cáo bài tiết qua sữa mẹ vì thế thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang nuôi con bú.Thuốc Haratac 150 gây ra các tác dụng phụ như: chóng mặt, đau đầu. Do đó nên thận trọng khi dùng thuốc Haratac 150 khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc.Thận trọng sử dụng Haratac 150 cho phụ nữ mang thai.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Haratac 1500, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Haratac 150 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
997
"Bí kíp 8K" độc quyền trong tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối P2 Bác sĩ Vũ Tú Nam đã chia sẻ bí kíp 3 có trong phẫu thuật tái tạo dây chằng khớp gối. Vậy bí kíp 5 không là gì? Cùng tìm hiểu nhé. Không garo, không ảnh hưởng tưới máu mô Trong các cuộc phẫu thuật chi thể, garo thường được sử dụng để chặn gần như hoàn toàn dòng máu xuống vị trí phẫu thuật để giúp vùng mổ không bị chảy máu, các bác sĩ cũng dễ dàng quan sát và thao tác hơn.Garo được thực hiện bằng một băng hơi với áp lực cao hơn áp lực dòng máu tới các chi hoặc sử dụng băng cao su thít chặt để chặn dòng máu đi ra phần ngoại vi của chi thể. Việc garo có thể ảnh hưởng đến sự phục hồi cơ đùi từ 3 đến 6 tháng sau mổ. Để dễ hình dung, bạn hãy tưởng tượng nếu đột ngột cắt đứt dòng máu lên não, chỉ sau khoảng 8 – 10 giây, chúng ta sẽ bất tỉnh:Nếu thiếu máu não trên 1 phút, các tế bào thần kinh sẽ bắt đầu chết;Nếu thiếu máu não trên 3 phút sẽ có những tổn thương không thể hồi phục dẫn đến tàn tật sau này, nếu trên 15 phút, cơ hội sống gần như là 0%.Đối với các mô khác, khả năng chịu đựng thiếu máu tốt hơn não, tuy nhiên cũng chỉ có giới hạn nhất định. Sau khi garo 30 phút đã có những thay đổi đáng kể ở cấp độ tế bào ở các mô dưới chỗ garo và nếu garo quá 2 giờ, một số tế bào bắt đầu chết. Thiếu máu hoàn toàn trên 3 giờ bắt đầu có những tổn thương không phục hồi và nếu thời gian thiếu máu hoàn toàn trên 6-8 giờ, thì khả năng sống của chi thể phía dưới chỗ thiếu máu gần như bằng 0%.Vì vậy, để không ảnh hưởng tưới máu mô, chỉ có một cách đó là không garo. Tuy nhiên, nếu không có kinh nghiệm, việc mổ mà không garo có thể khiến chảy máu và không quan sát được đầy đủ dẫn đến làm tổn thương thêm các cấu trúc trong khớp khi thao tác và lợi ích của việc không garo mang lại sẽ không đủ để bù đắp được những thương tổn do kém quan sát gây ra. 2. Không đau Hầu hết người bệnh sau khi trải qua các phẫu thuật đều cảm thấy quan ngại về vấn đề đau sau mổ, thậm chí nhiều trường hợp bị ám ảnh trong thời gian dài.Rất may, nhờ sự phát triển của y học, phương pháp giảm đau đa mô thức được áp dụng trong phẫu thuật đã mang lại cho người bệnh nhiều lợi ích bất ngờ. Nhờ việc không đau sau mổ, người bệnh sẽ cảm thấy hoàn toàn dễ chịu, thoải mái, tự tin hơn trong vấn đề luyện tập, phục hồi chức năng sau mổ, không còn phải mất sức vì chịu đựng cơn đau hành hạ. Do vậy khả năng phục hồi sức khỏe sẽ tốt hơn và nhanh hơn. 3. Không tổn thương sụn khớp Thông thường khi thực hiện phẫu thuật nội soi khớp thì cần phải sử dụng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn bơm vào khớp gối và garo để ngăn chảy máu trong khớp khi thao tác. Tuy nhiên, 2 yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến sụn khớp vì:Sau khi tiếp xúc với dung dịch nước muối trên 30 phút, các tế bào sụn sẽ bị thay đổi chuyển hóa và bắt đầu bị tổn thương.Khi Sử dụng garo thì mô xương sụn sẽ bị thiếu máu tạm thời, do đó lại càng dễ bị tổn hại trong quá trình mổ.Các tế bào sụn khớp bị tổn thương sẽ dẫn đến việc khớp bị khô, tăng ma sát giữa các bề mặt sụn và có thể dẫn đến thoái hóa khớp sớm.Vì vậy, để hạn chế ảnh hưởng không tốt đến sụn khớp, các bác sĩ đã nghiên cứu và tìm ra được một loại dung dịch có thể bảo vệ tế bào sụn khớp, giảm thiểu các thương tổn trong quá trình phẫu thuật, đồng thời kết hợp không sử dụng garo trong phẫu thuật giúp đảm bảo sức sống và sự khỏe mạnh của các tế bào sụn. Tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối 4. Không sưng nề Phẫu thuật chính xác, ít tổn thương các mô lành quanh khớp chính là chìa khóa giúp giảm sưng nề sau mổ. Bên cạnh đó, việc áp dụng toàn diện phương pháp “lạnh trị liệu” (cryotherapy) từ trước, trong và sau mổ sẽ giúp người bệnh hầu như không sưng nề đáng kể sau mổ. Chưa kể, việc không sử dụng garo trong mổ cũng đã được chứng minh là ít gây chảy máu sau mổ, do đó không gây tràn dịch, tràn máu trong khớp, không ảnh hưởng đến quá trình sinh lý sản xuất và hấp thu dịch khớp, từ đó sẽ rất ít phù nề sau mổ. 5. Do đó, tất cả các phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo dây chằng đều chỉ cần sử dụng kháng sinh dự phòng (tức chỉ cần sử dụng từ 1-3 mũi tiêm kháng sinh trong ngày mổ) và không cần sử dụng kháng sinh sau mổ mà vẫn đảm bảo tỷ lệ nhiễm khuẩn sau mổ rất thấp, chỉ ngang với tỷ lệ nhiễm khuẩn ở các nước phát triển và các bệnh viện hàng đầu thế giới.Tóm lại, với việc áp dụng khoa học công nghệ một cách toàn diện, cá thể hóa trong quá trình điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh, chúng tôi mong muốn giúp người bệnh đứt dây chằng chéo trước nhanh chóng phục hồi với tỉ lệ thành công cao nhất và chắc chắn nhất.
vinmec
996
Thực phẩm phòng bệnh ung thư phổi Ung thư phổi là bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao hàng đầu ở Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Kết hợp một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, một lối sống khoa học và khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là những thực phẩm phòng bệnh ung thư phổi bạn cần biết. Ăn gì phòng bệnh ung thư phổi? Ung thư phổi đứng đầu trong các bệnh ung thư thường gặp ở nam giới Việt Nam và đứng ba ở nữ giới. Một điều đáng lo ngại là số ca mắc bệnh ung thư phổi vẫn không ngừng tăng. Ước tính với tốc độ tăng như hiện tại, đến năm 2020, cả nước sẽ có khoảng gần 45 nghìn nam giới và gần 20 nghìn nữ giới mắc căn bệnh ác tính này. Ung thư phổi không loại trừ bất kì ai, chính vì vậy, phòng bệnh ung thư sớm ngay từ chế độ ăn hàng ngày là rất cần thiết, đặc biệt là đối với những người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Một chế độ ăn lành mạnh chưa chắc có thể chữa được bệnh ung thư phổi nhưng sẽ giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh ung thư, tăng sức đề kháng cho cơ thể để chống lại các tác động của các tế bào lạ. Những loại thực phẩm phòng bệnh ung thư phổi được các bác sĩ đánh giá cao bao gồm: Rau xanh, các loại cải đậm màu Tác dụng phòng bệnh ung thư của rau cải bắt nguồn từ các chất chống oxy hóa của nó Rau cải xanh là một trong những thực phẩm có tác dụng tuyệt vời trong phòng chống bệnh ung thư. Các nhà nghiên cứu tại nhiều nước đã chứng minh được rằng việc bổ sung các loại rau họ cải không chỉ giúp bạn phòng bệnh ung thư phổi mà còn có ích trong phòng bệnh ung thư bàng quang, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt…Tác dụng phòng bệnh ung thư của rau cải bắt nguồn từ các chất chống oxy hóa của nó. Một số loại rau họ cải được khuyên dùng là rau bắp cải, xà lách, cải ngọt, bina… Các loại quả mọng, nhiều màu sắc Lựu chứa nhiều chất chống oxy hóa và polyphenol giúp ngừa gốc tự do trong môi trường ảnh hưởng cơ thể, ngăn chặn sự tăng trưởng của các tế bào ung thư Các loại quả mọng, nhiều màu sắc là loại thực phẩm không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bạn. Không chỉ có tác dụng tuyệt vời trong giữ vóc dáng, đẹp da, cải thiện chức năng tiêu hóa, nhiều loại trái cây có chưa chất chống oxy hóa cao, hợp chất chống ung thư như axit ellagic, anthocyanin… Một số loại quả được khuyên dùng là cà rốt, lựu, việt quất, nho đỏ, mãng cầu… Trong số các loại quả trên, lựu có tác dụng tuyệt vời hơn cả trong phòng bệnh ung thư phổi do lựu có chứa folate, kali, vitamin E, polyphenol và acid pantothenic làm giảm sự phát triển và lây lan của tế bào ung thư phổi. Ngũ cốc nguyên hạt Các loại ngũ cốc nguyên chất cung cấp carbohydrate và nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm các chất chống oxy hóa Các loại ngũ cốc nguyên chất cung cấp carbohydrate và nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm các chất chống oxy hóa hơn là các loại hạt ngũ cốc tinh chế. Một số loại thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt được các bác sĩ khuyên dùng là do giàu vitamin B và sắt điển hình là gạo lứt, lúa mì, yến mạch… Protein thực vật Thực phẩm protein hữu cơ Protein cần thiết để đảm bảo cơ thể phát triển khỏe mạnh. Cung cấp một số loại thực phẩm protein hữu cơ gồm trứng, sữa, thịt… là rất điều thiết yếu. Bên cạnh đó, bạn cũng nên hạn chế ăn các loại thực phẩm giảu protein có chất béo bão hòa như gà chiên, thịt đỏ… Một số loại thực phẩm giàu Omega – 3 như cá hồi cũng được các chuyên gia khuyên dùng. Chất béo thực vật Hạt, bơ, dầu thực vật cung cấp lượng chất béo cần thiết cho sự phát triển của cơ thể. Bơ được chứng minh là có tác dụng tuyệt vời trong phòng chống bệnh ung thư do giàu chất xơ, chất chống oxy hóa chống lại bệnh tật gồm glutathione, vitamin C, E… Trên đây là một số loại thực phẩm phòng bệnh ung thư phổi được nhiều chuyên gia khuyên dùng. Để hạn chế thấp nhất các nguy cơ mắc bệnh, bạn cần kết hợp với một lối sống lành mạnh (không hút thuốc lá, không uống rượu bia…) và thực hiện khám sức khỏe sàng lọc ung thư định kì, đặc biệt cần thiết cho người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. T
thucuc
854
Nhổ răng để niềng có ảnh hưởng gì không? Có nhiều trường hợp được bác sĩ chỉ định nhổ răng để niềng. Nguyên nhân khiến người bệnh phải nhổ răng? Nhổ răng để niềng có ảnh hưởng đến thần kinh và sức khỏe sau này không? Đây một số câu hỏi được nhiều người thắc mắc chung. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ các thông 1. Nhổ răng để niềng có ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe của người bệnh? Răng và các dây thần kinh có quan hệ mật thiết với nhau. Do đó, nhổ răng trước khi niềng là một lựa chọn khó khăn cho nhiều người. Đầu tiên, có thể khẳng định, nhổ răng để niềng không ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Thêm vào đó, không phải trường hợp nào cũng yêu cầu nhổ răng trước khi niềng.Để đi tới chỉ định này, các bác sĩ đã trải qua quá trình tính toán và cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, sức khỏe của hàm răng và sự cần thiết của việc nhổ răng tới quá trình niềng. Ngoài ra, trước đó bệnh nhân cũng sẽ được thăm khám chi tiết và chụp X-Quang. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân, những yêu cầu dưới đây cần được đáp ứng:Bác sĩ có tay nghề giỏi, nhiều kinh nghiệm: là nhân tố tiên quyết để bệnh nhân có một buổi điều trị thành công. Dựa trên chuyên môn và những lần phẫu thuật trước đó, bác sĩ có thể xác định chính xác số răng cần nhổ hay cấu trúc hàm răng. Nhờ vậy, quá trình nhổ răng diễn ra nhanh chóng, an toàn và không có sai sót nào. Thời gian thực hiện nhổ răng để niềng cũng được rút ngắn, bệnh nhân sớm được nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe sau đó. Theo đó, khi nhổ răng trước niềng, bệnh nhân được tiêm thuốc tê. Sau đó, bác sĩ sẽ dùng khí cụ nha khoa để thực hiện nhổ răng phẫu thuật. Lúc này, hệ thống máy móc hiện đại sẽ là dụng cụ đắc lực, hỗ trợ quá trình điều trị. Sau khi vết nhổ răng hồi phục hồi hoàn toàn, bác sĩ sẽ bắt đầu gắn khí cụ mắc cài và chỉnh nha. 2. Quá trình nhổ răng trước khi niềng có nguy hiểm không? Như đã đề cập ở phía trên, nhổ răng trước khi niềng không ảnh hưởng tới sức khỏe và không nguy hiểm. Trong thực tế, đây chỉ là kỹ thuật đơn giản trong y khoa, chỉ mất khoảng 5-10 phút đồng hồ cho một răng. Nhổ răng trước khi niềng là cần thiết để tạo khoảng trống trên hàm. Có như vậy, với các dụng cụ mắc cài, dây cung hay khay niềng, chân răng và thân răng mới có thể di chuyển, vào đúng vị trí mong muốn của nó. Đặc biệt, với những trường hợp răng hô, móm, khấp khểnh nhiều, bệnh nhân thường được chỉ định nhổ từ 1-4 răng. 3. Những trường hợp nào nhất định phải nhổ răng để niềng? Nhiều người có chung câu hỏi “Có nhất thiết phải nhổ răng để niềng không?” Câu trả lời cho thắc mắc này là không. Có rất nhiều trường hợp bệnh nhân chỉnh nha không cần nhổ bỏ răng hoàn toàn. Ví dụ như những người bị mất răng, thưa răng hoặc đã có đủ khoảng trống cần thiết để niềng. Tuy nhiên, nếu người bệnh mắc phải một trong những tình huống dưới đây, khả năng cao sẽ được yêu cầu nhổ răng trước khi niềng để có kết quả tốt nhất.Răng mọc chen chúc, sát nhau: khi không có đủ chỗ trong cung hàm, răng bắt buộc phải mọc khấp khểnh, đè lên nhau. Khi đó, muốn tạo chỗ răng để sắp xếp lại hàm răng, một số chiếc răng cần phải được nhổ bỏ.Hô răng, khớp cắn ngược: nhổ răng trước niềng giúp định hình lại khớp cắn, giúp quá trình nhai dễ dàng hơn.Răng khôn mọc ngầm, mọc lệch: (bệnh nhân 18 tuổi trở lên) Trong tình huống này, dù muốn hay không, bệnh nhân vẫn cần được nhổ răng. Khác với răng mọc thẳng, răng khôn mọc sai vị trí đòi hỏi sự chuyên nghiệp của bác sĩ và sự chăm sóc đặc biệt hơn, các bước thực hiện điều trị cũng như phục hồi cũng kéo dài hơn.Cung xương hàm nhỏ hơn cung răng, răng mọc quá dày 4. Những trường hợp nào không nhất thiết phải nhổ răng để niềng? Trái ngược lại với những trường hợp hay bắt gặp phía trên, nhiều người không cần nhổ răng để niềng nhưng vẫn đạt được kết quả thành công hơn mong đợi. Đó là khi họ nằm trong một trong những trường hợp dưới đây:Sở hữu cung hàm đủ rộng: có đủ chỗ trống cho răng di chuyển về vị trí mong muốn.Vòm răng bị cụp: những người này có cung hàm lớn hơn cung răng. Chỉnh nha giúp cải thiện yếu tố thẩm mỹ và chức năng ăn nhai của cả hàm răng. Lúc này nhổ răng trước khi niềng không còn cần thiết.Người cần chỉnh nha nằm trong khoảng từ 12 tuổi đến 16 tuổi: đang trong khoảng thời gian vàng, thích hợp nhất để niềng răng. Do răng còn đang phát triển, có thể dễ dàng bị xê dịch nếu có tác động của dụng cụ nha khoa, việc chỉnh nha sẽ đơn giản, dễ dàng hơn nhiều. Người bệnh được giữ nguyên hàm răng của mình mà không cần nhổ bỏ một chiếc răng nào.Răng quá thưa, răng mọc không sát nhau hoặc răng quá nhỏ: giữa các răng với nhau tồn tại nhiều khoảng trống. Khung hàm đã có đủ khe hở để răng dịch chuyển vị trí. Không cần phải nhổ răng, chỉnh nha sẽ kéo răng lại gần nhau hơn, răng đều và khít hơn.Tóm lại nhổ răng trước khi niềng không ảnh hưởng tới sức khỏe và không nguy hiểm. Đây chỉ là kỹ thuật đơn giản trong y khoa, chỉ mất khoảng 5-10 phút đồng hồ cho một răng. Nhổ răng trước khi niềng là cần thiết để tạo khoảng trống trên hàm. Có như vậy, với các dụng cụ mắc cài, dây cung hay khay niềng, chân răng và thân răng mới có thể di chuyển, vào đúng vị trí mong muốn của nó.
vinmec
1,084
7 bài tập thể dục cho bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim Các bài tập thể dục cho bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim là gì? Tại Việt Nam, hơn 200.000 người bị đau tim tử vong mỗi năm​​. Con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết cách điều chỉnh cuộc sống sau cơn đau tim, đặc biệt là về vấn đề vận động thể chất. Một câu hỏi quan trọng mà nhiều người sống sót sau cơn đau tim đặt ra là: Tập thể dục hợp lý cho bệnh nhân hồi phục sau đau tim như thế nào? Bài viết này nhằm cung cấp thông tin và hướng dẫn về vận động thể chất trong quá trình này. 1. Giai đoạn ngay sau cơn đau tim Hành trình hồi phục bắt đầu ngay sau cơn đau tim. Các chuyên gia y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu các hoạt động thể chất nhẹ nhàng càng sớm càng tốt. Việc đi bộ, một bài tập đơn giản nhưng hiệu quả, được khuyến nghị thực hiện ngay cả trước khi rời bệnh viện​​. Hoạt động sớm này không chỉ về phục hồi thể chất; nó còn giúp tái lập niềm tin của bệnh nhân vào khả năng của cơ thể mình.Tuy nhiên, đây cũng là lúc cần có sự hướng dẫn từ chuyên gia. Liệu trình phục hồi chức năng tim là một ví dụ điển hình. Đây là những can thiệp có hệ thống bao gồm tập luyện, giáo dục về dinh dưỡng và hoạt động thể chất dưới sự giám sát của chuyên gia, tất cả đều được thiết kế riêng theo nhu cầu của từng bệnh nhân để đảm bảo một quá trình hồi phục an toàn và hiệu quả. Trong y học được gọi là “ kê đơn thể lực” khái niệm này khẳng định vai trò của hoạt động thể lực trong kế hoạch điều trị tổng thể cho bệnh nhân​. Bác sĩ hướng dẫn và tư vấn các bài tập thể dục cho bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim 2. Hiểu rõ về phục hồi chức năng tim Liệu trình phục hồi chức năng tim là một phần then chốt trong quá trình hồi phục, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện cho việc chăm sóc sau cơn đau tim. Các liệu trình này được thiết kế tỉ mỉ nhằm giúp người bệnh hồi phục và giảm nguy cơ gặp vấn đề tim mạch trong tương lai. Nghiên cứu cho thấy người tham gia chương trình phục hồi chức năng tim có nguy cơ tử vong giảm đáng kể trong vòng 5 năm sau cơn đau tim hoặc phẫu thuật khoảng 35%​​​​. 3. Trở lại với việc tập luyện Con đường trở lại với việc tập luyện sau cơn đau tim nên diễn ra một cách từ từ. Trọng tâm nên đặt vào việc hồi phục và cải thiện dần dần, thay vì ép cơ thể đến giới hạn của nó. Kế hoạch tập luyện của mỗi người cần được cá nhân hóa, xem xét đến tình trạng sức khỏe và mức độ thể lực của họ​​. Điều quan trọng là tìm ra sự cân bằng - tập luyện đủ để tái tạo sức mạnh và sự bền bỉ, nhưng không quá sức gây nguy hiểm hoặc chấn thương​​. 4. Bài tập thể dục cho bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim Sau khi trải qua một cơn đau tim, việc chọn lựa các bài tập lý tưởng không chỉ giúp thúc đẩy quá trình hồi phục mà còn hỗ trợ sức khỏe tim mạch lâu dài. Dưới đây là một số các bài tập được khuyến nghị cho bệnh nhân hồi phục sau đau tim: 4.1 Bài tập thể dục cho bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim đầu tiên: Đi bộ Mức độ hoạt động: Nhẹ đến trung bình. Lợi ích: Tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện tuần hoàn máu, giảm căng thẳng. Đi bộ giúp tăng cường sức khỏe tim mạch 4.2 Bơi lội Mức độ hoạt động: Trung bình. Lợi ích: Tăng cường sức khỏe của cơ tim, giảm áp lực lên khớp, thúc đẩy sự linh hoạt. 4.3 Đạp xe Mức độ hoạt động: Nhẹ đến Trung bình. Lợi ích: Cải thiện sức mạnh của chân, giảm nguy cơ bệnh tim mạch, kiểm soát cân nặng. Đạp xe là một hoạt động giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe người bệnh sau cơn đau tim 4.4 Yoga Mức độ hoạt động: Nhẹ. Lợi ích: Tăng cường sự linh hoạt, giảm stress, cải thiện chất lượng giấc ngủ. 4.5 Nâng tạ nhẹ Mức độ hoạt động: Trung bình. Lợi ích: Xây dựng sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức khỏe xương, tăng cường sức bền. 4.6 Dưỡng sinh (Tai Chi) Mức độ hoạt động: Nhẹ. Lợi ích: Cải thiện sự cân bằng, giảm nguy cơ té ngã, tăng cường sức khỏe tinh thần. 4.7 Chạy bộ nhẹ Mức độ hoạt động: Trung bình. Lợi ích: Cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát huyết áp, giảm cân. Chạy bộ để kiểm soát huyết áp cho người bệnh tim mạch Khi lựa chọn các bài tập, quan trọng là cân nhắc đến trạng thái sức khỏe cá nhân và thể lực hiện tại. Bắt đầu với các bài tập nhẹ nhàng và tăng cường dần dần theo sự thích nghi của cơ thể. Ngoài ra, việc thiết lập mục tiêu cụ thể và đo lường tiến trình cũng góp phần vào việc duy trì động lực và đạt được kết quả tối ưu. 5. Nhận biết và quản lý các yếu tố nguy cơ Quá trình hồi phục sau cơn đau tim không chỉ đơn thuần là phục hồi về mặt thể chất; nó còn liên quan đến việc đối phó và quản lý các yếu tố nguy cơ của bệnh tim. Việc tập luyện thường xuyên giúp kiểm soát và điều chỉnh các yếu tố nguy cơ cho bệnh tim.Tập luyện có thể giúp giảm huyết áp, giảm nguy cơ tiểu đường, duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh và giảm viêm nhiễm​​. Nhưng không chỉ có tập luyện, một cách tiếp cận toàn diện bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, bỏ thuốc lá, và quản lý stress cũng quan trọng trong việc giảm nguy cơ gặp vấn đề về tim mạch trong tương lai. 6. Lắng nghe cơ thể bạn Việc học cách lắng nghe cơ thể sau cơn đau tim là vô cùng quan trọng. Việc thiết lập nhịp tim mục tiêu, với sự hỗ trợ của một chuyên gia sức khỏe, giúp đảm bảo rằng cường độ tập luyện của bạn luôn ở trong phạm vi an toàn​​. Rất quan trọng khi nhận biết các dấu hiệu của việc tập luyện quá sức, như mệt mỏi kéo dài hoặc đau nhức cơ, và biết khi nào cần giảm cường độ tập luyện hoặc tìm kiếm sự tư vấn y khoa. 7. Lợi ích lâu dài của việc tập luyện sau cơn đau tim Lợi ích lâu dài của việc tập luyện thường xuyên sau cơn đau tim không thể phủ nhận. Hoạt động thể chất không chỉ hỗ trợ quá trình hồi phục ban đầu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa cơn đau tim và các sự kiện tim mạch khác sau này. Ngoài ra, những lợi ích về mặt tâm lý của việc duy trì thói quen tập luyện cũng góp phần vào sự cải thiện chất lượng cuộc sống và tinh thần sau cơn đau tim.Tóm lại, hành trình trở lại cuộc sống khỏe mạnh sau cơn đau tim là một quá trình đa diện. Nó bao gồm việc hiểu biết về mức độ và loại hình tập luyện phù hợp, quản lý các yếu tố nguy cơ và học cách lắng nghe cơ thể. Mục tiêu không chỉ là để sống sót sau cơn đau tim mà còn là để phát triển mạnh mẽ sau đó, với việc tập luyện là một thành phần chủ chốt trong việc duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài.
vinmec
1,346
Các di chứng đột quỵ phổ biến và cách phòng ngừa Bệnh đột quỵ có thể dẫn tới nguy cơ tử vong cao hoặc để lại những di chứng nặng nề cho sức khỏe. Những di chứng đột quỵ phổ biến có thể kể đến như: chức năng vận động kém, nhận thức giảm, ngôn ngữ rối loạn, tâm lý ảnh hưởng… và cần rất nhiều thời gian để phục hồi hoặc mất đi vĩnh viễn. 1. Khái niệm đột quỵ là gì? Đột quỵ(tai biến mạch máu não) xảy ra khi não bộ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi quá trình vận chuyển máu tới não gián đoạn dẫn tới lượng máu cung cấp đến não nghẽn hoặc đột ngột giảm đi dẫn tới não bộ bị thiếu dưỡng chất và oxy nuôi tế bào não. Đây là đột quỵ tế bào não và chiếm đa số trong các ca đột quỵ. Ngoài nguyên nhân này thì bệnh có thể xảy ra khi vỡ mạch máu đột ngột khiến máu tràn vào nhu mô não làm tổn thương não. Đột quỵ có thể xảy ra khi vỡ mạch máu đột ngột khiến máu tràn vào nhu mô não làm tổn thương não. Đột quỵ thường xảy ra với người lớn tuổi nhưng hiện nay bệnh có thể đến với người trẻ bởi lối sống và sinh hoạt thiếu lành mạnh. Đặc biệt là nam giới lạm dụng thuốc lá, bia rượu, chất kích thích, ăn uống không lành mạnh, stress, ngủ ít, thức khuya… Người bệnh đột quỵ có thể tử vong nếu như không được phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời. 2. Những triệu chứng sớm cảnh báo bệnh đột quỵ cần biết Phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ sẽ giúp bệnh nhân được điều trị trong “thời gian vàng” để cứu chữa và ít tổn thương đến chức năng cơ thể sau khi phục hồi. Bạn có thể nhận biết đột quỵ nhanh chóng thông qua những dấu hiệu xuất hiện đột ngột như sau: – Cơ thể không giữ được thăng bằng, choáng váng và không thể vận động cơ thể – Không nói được tròn vành rõ chữ, nói ngọng, ú ớ hoặc nói những câu vô nghĩa – Liệt hoặc tê nửa bên mặt, miệng bị méo và mặt xệ một bên – Mắt bị mờ một hoặc toàn bộ hai mắt – Cơ thể mệt mỏi, mất sức – Chân tay yếu liệt, cảm giác không thể vận động được hay nhấc được hai cánh tay lên cao cùng một lúc. 3. Những di chứng của bệnh đột quỵ có thể gặp phải Đột quỵ có thể biểu hiện với những mức độ khác nhau tùy thuộc vào mức độ thương tổn và vị trí của não bộ ảnh hưởng. Cũng theo đó mà những di chứng đột quỵ của từng người sẽ khác nhau, liên quan đến sức khỏe, nhận thức, khả năng vận động… riêng biệt. Mỗi bệnh nhân đột quỵ sẽ có những di chứng với mức độ khác nhau 3.1 Những di chứng đột quỵ phổ biến thường gặp là gì? Đây là di chứng sau đột quỵ phổ biến nhất, có đến 90% người bệnh đột quỵ sẽ gặp phải di chứng này với những triệu chứng như: liệt mặt, liệt chân tay, yếu liệt một nửa cơ thể dẫn tới khó khăn trong sinh hoạt mà cần phải có sự hỗ trợ giúp đỡ của người khác kể cả trong vệ sinh cá nhân. Bệnh nhân sau đột quỵ có thể sút giảm trí nhớ, dễ quên, không tỉnh táo, nhận thức về ngôn ngữ, không gian, thời gian, sự vật, sự việc… đều kém. Nhận thức rối loạn là di chứng nguy hiểm của đột quỵ, có ảnh hưởng lớn tới cuộc sống sinh hoạt của bệnh nhân, thậm chí cần học lại những cách sinh hoạt cơ bản. Rối loạn ngôn ngữ ở người bệnh đột quỵ thường là nói lắp, nói không rõ lời, nói chậm, nói ngọng… và thậm chí là không thể giao tiếp nói chuyện được. Người bệnh có thể khó khăn trong việc đóng mở miệng, không thể kiểm soát được cơ miệng dẫn tới nhiều ảnh hưởng trong cuộc sống như: – Khó ăn uống – Khó biểu đạt ngôn từ, cảm xúc – Phản ứng thái quá trước sự vật, sự việc – Không thể kiểm soát cơ miệng đóng mở dẫn tới bị chảy nước miếng. Sau đột quỵ do cần sự hỗ trợ của những người xung quanh nên người bệnh đột quỵ có thể cảm thấy khó chịu, bực bội và cáu giận. Nếu để lâu ngày có thể trở thành bệnh trầm cảm. Đôi khi bệnh nhân có thể phát tiết những cảm xúc này bằng những hành động và lời nói quá khích, tiêu cực. Lúc này, người thân cần động viên tinh thần để giải tỏa tâm lý cho người bệnh. Do hệ thống não bộ tổn thương dẫn tới người bệnh rối loạn cơ vòng. Điều này cũng đồng nghĩa với người bệnh đột quỵ có thể không kiểm soát được việc tiểu tiện, đại tiện, khả năng viêm tiết niệu cao do không được chăm sóc kĩ. Người bệnh đột quỵ có thể không kiểm soát được việc tiểu tiện và đại tiện Bên cạnh các di chứng nguy hiểm trên, người bệnh cũng có thể bị suy giảm thị lực ở một hoặc cả hai bên mắt, đau tim hoặc viêm phổi… Tình trạng di chứng ở mỗi bệnh nhân đột quỵ sẽ khác nhau và có những mức độ nguy hiểm khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. 3.2 Hướng dẫn cách khắc phục những di chứng bệnh đột quỵ phổ biến Người bệnh đột quỵ cần một thời gian dài để hồi phục chức năng cơ thể và điều người bệnh và người thân cần làm là kiên trì điều trị. Thời điểm phục hồi chức năng tốt nhất là 3 tháng đầu, từ 6 tháng đến 1 năm khả năng phục hồi chức năng chậm hơn. Để khắc phục di chứng của đột quỵ, người bệnh và người nhà cần: – Thường xuyện vận động cơ thể, tập bài tập vật lý trị liệu kiên trì – Có thể sử dụng thiết bị hỗ trợ di chuyển và tập hồi phục cơ – Tập bài tập nói từ đơn giản tới phức tạp – Chơi các loại trò chơi trí tuệ, rèn luyện tư duy để kích thích các dây thần kinh trong não bộ hoạt động – Trò chuyện thường xuyên với người nhà giữ tinh thần thoải mái – Có thể xoa bóp, bấm huyệt, massage để thư giãn cơ thể.
thucuc
1,136
Bệnh sỏi túi mật nên ăn gì, kiêng ăn gì? Bệnh sỏi túi mật là một trong những căn bệnh phổ biến hiện nay. Việc xây dựng một chế độ ăn uống khoa học đóng vai trò quan trọng không chỉ giúp người bệnh tăng hiệu quả điều trị mà còn ngăn ngừa khả năng bệnh tái phát. Vì vậy, việc người bệnh sỏi túi mật nên ăn gì, kiêng ăn gì để đạt được kết quả tốt nhất là vấn đề được rất nhiều người quan tâm. 1. Bệnh sỏi túi mật nên ăn gì? Chế độ ăn cho người sỏi mật cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng, giảm các loại chất béo xấu, bổ sung chất béo tốt để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa cũng như đề phòng các biến chứng do sỏi có thể sinh ra. Lưu ý các loại thực phẩm cần có trong khẩu phần ăn người bệnh sỏi mật. 1.1. Chất béo tốt Chất béo có tác dụng kích thích túi mật để co bóp và đẩy dịch mật xuống đường tiêu hóa, chính vì thế việc bổ sung chất béo là điều rất cần thiết. Tuy nhiên, cần lưu ý việc lựa chọn chất béo tốt thay vì các loại dầu mỡ động vật chứa nhiều chất béo khó hòa tan. Chế độ ăn cho người bệnh sỏi mật cần tiêu thụ chất béo lành mạnh từ cá hồi, dầu thực vật như dầu oliu, dầu đậu nành, bơ hoặc các loại hạt như mè, óc chó, hạnh nhân,…. Đây được xem là những thực phẩm cần thiết cho người bệnh sỏi mật vì sẽ hỗ trợ túi mật có thể hoạt động tốt hơn. 1.2. Chất xơ và các loại vitamin như: Vitamin C; vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) Người bệnh bị sỏi mật nên ăn nhiều các loại rau xanh (nên duy trì khoảng 400 – 500g/ngày), hoa quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt như bánh mì đen, yến mạch, gạo nâu,…. Nhóm thức ăn này là nguồn cung cấp lượng chất xơ dồi dào cùng các loại vitamin, khoáng chất dễ hòa tan giúp đề phòng hình thành sỏi cholesterol hoặc bùn mật trong cơ thể. Rau xanh và trái cây tươi giúp bổ sung lượng chất xơ và vitamin dồi dào có lợi cho người bệnh bị sỏi mật. 1.3. Sữa ít béo Những loại sữa ít béo và các chế phẩm từ sữa ít béo sẽ đảm bảo dinh dưỡng cho người bệnh bị sỏi mật mà không sợ làm tăng cholesterol. Một số sản phẩm điển hình được khuyến khích sử dụng như sữa tươi tách kem, sữa bột tách béo, sữa tách bơ (sẽ rất giàu choline) và sữa chua. Ngoài ra, sữa đậu nành, sữa gạo cũng được rất nhiều chuyên gia gợi ý nên có mặt trong thực đơn dành cho người sỏi mật. 1.4. Đạm thực vật Người bệnh sỏi mật tốt nhất nên ưu tiên sử dụng các loại đạm thực vật thay vì đạm động vật. Bổ sung đạm thực vật từ các loại hạt (hạt mè, hạt hướng dương), các loại rau có màu xanh thẫm, các loại đậu,… Trường hợp muốn dùng thịt, chỉ nên lựa chọn các loại cá hoặc các loại thịt nạc, thịt trắng từ gia cầm, song lưu ý cần loại bỏ phần da và không tiêu thụ nước luộc thịt vì chúng sẽ chứa nhiều chất béo không tốt. 1.5. Người bệnh sỏi túi mật cần uống đủ nước Tất cả mọi người đều cần uống đủ nước và duy trì trong khoảng 2l nước mỗi ngày. Với người bệnh bị sỏi mật thì yêu cầu này càng trở nên cần thiết. Nước tham gia vào quá trình trao đổi chất, giúp đào thải bớt lượng độc tố tồn đọng trong cơ thể. Lưu ý: Đối với người bệnh có sỏi gây viêm túi mật hoặc vừa phẫu thuật cắt túi mật, cần lưu ý chỉ nên ăn đồ ăn dễ tiêu hóa như cháo, súp hoặc cơm nấu nhão, các món rau củ hầm mềm và uống đủ nước mỗi ngày. Nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa và đào thải độc tố trong cơ thể ra ngoài. 2. Bệnh sỏi túi mật cần kiêng ăn gì? Các bác sĩ chỉ ra rằng những cơn đau do sỏi túi mật chủ yếu xuất hiện sau bữa ăn nhất là sau khi ăn đồ nhiều dầu mỡ. Vì vậy các chuyên gia khuyến cáo về chế độ ăn dành cho người bị sỏi mật là không nên ăn quá 200mg cholesterol/ngày, và điều này càng đặc biệt quan trọng với các trường hợp sau cắt túi mật vì khi đó chức năng tiêu hóa sẽ rất nhạy cảm, đòi hỏi một chế độ kiêng khem nghiêm túc. Do đó, cần lưu ý và nên tránh cho người bệnh ăn những loại thực phẩm sau đây: 2.1. Các loại thịt đỏ, lòng đỏ trứng và nội tạng động vật Đây là nhóm thực phẩm chứa nhiều cholesterol, tiêu thụ chúng sẽ gây khó tiêu, đau bụng, ảnh hưởng tới chức năng gan mật, khi đó kích thích túi mật co bóp mạnh, đối với người bệnh có sỏi mật thậm chí còn làm tăng kích thước sỏi. 2.2. Chất béo không tốt Người bệnh sỏi mật thường xuyên gặp phải các cơn đau tức hạ sườn phải, chậm tiêu, đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn sau khi ăn và những triệu chứng trên càng trở nên nghiêm trọng hơn khi đó là những đồ ăn nhiều chất béo từ đồ ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ và đồ ăn nhanh. Đặc biệt, trong giai đoạn sỏi gây viêm túi mật thì người bệnh còn cần kiêng tuyệt đối các chất béo từ động vật. Những trường hợp sau khi cắt túi mật cũng phải hạn chế tối đa loại chất béo này nhằm tránh gia tăng gánh nặng lên hệ thống gan mật. Các chuyên gia khuyến cáo không nên ăn quá nhiều các loại thực phẩm giàu cholesterol trong chế độ ăn dành cho người bị sỏi mật. 2.3. Tinh bột tinh chế Những loại thực phẩm có chứa nhiều đường, tinh bột tinh chế, nhiều chất béo và lượng calo cao mà người bệnh sỏi mật cần hạn chế là các loại đồ ăn vặt, các loại bánh kẹo, socola, bánh mì ngọt,…. 2.4. Sữa béo không tốt cho người bệnh sỏi túi mật Khác với sữa ít béo, các loại sữa béo nguyên kem, nguyên bơ và phô mai có thể ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa, dễ gây đầy hơi, khó tiêu nên cũng nằm trong danh sách mà người bệnh có sỏi túi mật không nên sử dụng. 2.5. Thức uống kích thích Các loại đồ uống như rượu, bia, thậm chí là cà phê, trà, soda cũng chỉ nên được sử dụng với lượng vừa phải trong chế độ ăn của người sỏi mật. Các chất kích thích có trong các loại đồ uống này sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực hệ tiêu hóa và nhất là gan, khiến gan dễ nhiễm mỡ, u xơ gan, từ đó suy giảm chức năng tiết mật của gan. Với người bệnh sau cắt túi mật càng cần lưu ý, hạn chế thấp nhất việc sử dụng rượu, bia, thuốc lá để bảo vệ sức khỏe tốt nhất. 3. Lời khuyên khi chế biến các món ăn cho người bệnh bị sỏi túi mật Để có được một thực đơn khoa học, người bệnh sỏi mật cũng cần lưu ý về các cách chế biến thực phẩm sao cho phù hợp. Việc chế biến không đúng cách có thể vô tình làm gia tăng lượng cholesterol và chất béo xấu trong món ăn. Hãy lưu ý và áp dụng một số lời khuyên trong chế biến thức ăn sau đây: – Hạn chế các món chiên xào, nếu có nên thay dầu từ mỡ động vật bằng dầu thực vật và dùng giấy thấm dầu để giảm lượng dầu ngấm trong món ăn; – Ưu tiên nấu ăn bằng các phương pháp nướng không dầu, hấp, và luộc; – Hớt bọt chất béo mỗi khi nấu món hầm; – Hạn chế muối khi nêm nếm. – Đối với người bệnh sau cắt túi mật thì tốt nhất nên tham khảo ý kiến từ chuyên gia dinh dưỡng. Một chế độ ăn tốt nhất cho người bệnh sỏi túi mật là cân bằng dinh dưỡng hợp lý đi kèm với việc cắt giảm lượng chất béo không tốt và tránh những loại thực phẩm gây hại cho hệ tiêu hóa và nhất là gan. Xây dựng lối sống tích cực sẽ giúp hạn chế tình trạng dịch mật ứ trệ, làm chậm lại quá trình phát triển của sỏi, từ đó giúp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh hiệu quả.
thucuc
1,498
Loại bỏ nỗi lo sỏi niệu quản nhanh chóng Chế độ ăn uống sinh hoạt không hợp lý là nguyên nhân hình thành sỏi niệu quản. Nếu không được  loại bỏ đúng cách, sỏi niệu quản có thể gây nên không ít phiền toái ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống thậm chí gây nên biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Sỏi niệu quản là bệnh lý phổ biến dễ gây biến chứng nghiêm trọng   Ngày nay, tại Việt Nam, theo thống kê từ các trung tâm niệu khoa, bệnh sỏi đường tiết niệu chiếm từ 2/3 đến 3/4 trong các bệnh về đường tiết niệu. Sỏi niệu quản cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả  Có khoảng 80% sỏi niệu quản từ trên thận rớt xuống. Một số sỏi niệu quản sinh ra tại chỗ do dị dạng niệu quản như niệu quản phình to, niệu quản tách đôi, niệu quản sau tĩnh mạch chủ… Các yếu tố này dễ làm ứ đọng nước tiểu dẫn đến sự lắng đọng các tinh thể và kết tụ thành sỏi.  Những hòn sỏi có đường kính nhỏ hơn 5 mm, trơn láng có khả năng tự ra được qua con đường bài tiết nước tiểu. Tuy nhiên, những hòn sỏi có hình dáng sần sùi, gai góc có nhiều khả năng không thoát ra được mà vướng lại trong lòng niệu quản. Khi sỏi bị vướng lại ở niệu quản sẽ làm tắc đường dẫn nước tiểu từ thận xuống bang quang khiến thận bị ứ nước, gây nhiễm trùng, viêm thận dẫn đến suy giảm chức năng thận, tàn phá các tiểu cầu thận, giãn đài bể thận, thận giãn to và mỏng dần.   Điều trị sỏi niệu quản   Điều trị sỏi đường tiết niệu muốn có hiệu quả thì việc xác định loại sỏi là rất quan trọng.Thông thường khi phát hiện sỏi có kích thước nhỏ, bác sĩ thường chỉ định thực hiện điều trị nội khoa với một số lưu ý như: Loại bỏ nội soi niệu quản bằng thuốc Với trường hợp không đáp ứng điều trị nội khoa, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp ngoại khoa – phẫu thuật lấy sỏi. Các trường hợp được chỉ định phẫu thuật bao gồm: Khám và điều trị nội soi sỏi niệu quản
thucuc
396
Viêm gân cơ vai là gì? Gân và cơ là những phần mềm xung quanh khớp vai. Khi những bộ phận này bị tổn thương sẽ gây nên tình trạng viêm gân cơ vai. Người bệnh có cảm giác đau phần mềm ở vai và đau nhiều hơn khi vận động và xoay vai. Vậy thì viêm gân cơ vai là gì và có ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe của chúng ta? Viêm gân cơ vai là gì? Là tình trạng đau, tổn thương dẫn tới viêm phần mềm (gân, cơ) ở xung quanh khớp vai làm hạn chế vận động trong khi khớp và sụn vai vẫn hoàn toàn lành lặn. Viêm gân cơ vai gây đau đớn vùng bả vai và quanh khớp vai Nguyên nhân gây viêm gân cơ vai Các yếu tố gây tổn thương gân, cơ là nguyên nhân của bệnh. – Viêm cơ, viêm gân do tuổi tác (thoái hóa, lão hóa, vôi hóa ở người lớn tuổi). – Chấn thương phần mềm vùng vai do va đập, do vận động quá sức, vận động sai tư thế như: đứt gân, đau cơ… – Do các tình trạng bệnh lý khác như thần kinh, tim mạch… – Do thời tiết quá ẩm, quá lạnh. Các thể trạng của bệnh – Đau vai đơn thuần: đau sau khi vận động, đau cơ học nhẹ âm ỉ. – Đau vai cấp: đau vai theo cơn đột ngột và dữ dội, có thể bị sưng cơ. – Giả liệt khớp vai: đau rất dữ dội, hạn chế vận động. – Cứng khớp vai: đau cơ học, khó thực hiện vận động hầu hết các động tác thông thường. Cách điều trị bệnh Nguyên tắc điều trị là khắc phục các triệu chứng của bệnh. Các thuốc thường được sử dụng trong điều trị viêm gân cơ vai là: – Thuốc giảm đau (paracetamol, tylenol…): hạn chế nhanh các cơn đau để tránh khó chịu cho người bệnh. Paracetamol giúp giảm các cơn đau ban đầu của viêm gân cơ vai – Thuốc chống viêm (piroxicam, diclofenac, meloxicam…): ngăn ngừa các tình trạng viêm nhiễm để tránh bệnh nặng nhanh, gây biến chứng. – Thuốc corticoid: có tác dụng chữa viêm đau khớp và quanh khớp. Thường dùng khi bệnh có nguy cơ biến chứng. Thuốc dùng để tiêm và có tác dụng nhanh chóng nhưng không được tự ý sử dụng bừa bãi. – Thuốc ngăn ngừa thoái hóa (glucosamin, artrodar…): trong trường hợp viêm gân cơ vai do gân, cơ bị thoái hóa thì sử dụng các thuốc này có tác dụng ngăn ngừa bệnh lâu dài. – Vật lí trị liệu, phục hồi chức năng: thực hiện các động tác vận động nhẹ nhàng theo chỉ định của bác sĩ giúp cho cơ và gân hoạt động bình thường sau chấn thương hoặc vận động quá sức. Tùy vào tình trạng bệnh ở thể nào, mà các bác sĩ đưa ra các phác đồ điều trị phù hợp để chữa bệnh viêm gân cơ vai hiệu quả mà không gây tác dụng phụ. Nếu bệnh kéo dài thì nên đến gặp bác sĩ để thay đổi phương pháp khác. Cách phòng bệnh viêm gân cơ vai Dựa vào nguyên nhân gây bệnh mà có cách phòng tránh như sau: – Chế độ dinh dưỡng hợp lí, chống lão hóa ở người trên 50 tuổi. Các thực phẩm tốt cho bệnh cơ xương khớp – Nghỉ ngơi sau khi vận động nhiều, tránh làm một động tác quá sức nhiều lần như nhấc vai, xoay vai… – Tránh các va đập mạnh. – Chữa trị triệt để các bệnh lý gây ảnh hưởng tới sức khỏe. – Giữ ấm cho cơ thể, điều hòa môi trường sống. – Kiểm tra sức khỏe cơ xương khớp định kỳ để phát hiện sớm các tình trạng bệnh lí. Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lí cơ xương khớp Tại đây có các bác sĩ giàu kinh nghiệm và tận tâm với nghề, cùng với thiết bị y tế hiện đại đạt chuẩn quốc tế. Vì thế, bệnh nhân có thể hoàn toàn yên tâm và tin tưởng vào chất lượng khám chữa bệnh.
thucuc
688
Mách bạn cách trị bệnh mất ngủ đơn giản, hiệu quả Giấc ngủ có vai trò vô cùng quan trọng đối với cuộc sống của con người. Việc bị mất ngủ dù là cấp tính hay mạn tính đều có thể gây ra những hệ lụy khôn lường đối với sức khỏe và công việc của mỗi chúng ta. Vì thế tìm ra cách trị bệnh mất ngủ là rất cần thiết để chúng ta có cuộc sống chất lượng hơn.  1. Cách chữa mất ngủ bằng thuốc Một số loại thuốc có thể được sử dụng để điều trị mất ngủ gồm: 1.1 Thuốc bình thần Khi sử dụng các thuốc này, người bệnh thường đi vào giấc ngủ gần như ngay lập tức. Phổ biến nhất là Diazepam, Bromazepam, Clonazepam, Rotunda,… Tuy nhiên, các thuốc này chỉ nên dùng trong các trường hợp mất ngủ ngắn và bệnh chưa trầm trọng. Không nên sử dụng nhiều quá 3 ngày bởi việc dùng thuốc bình thần lâu ngày sẽ gây quen thuốc. Nếu tình trạng quen thuốc xảy ra thì dù tăng liều thuốc, người bệnh vẫn bị mất ngủ. Ngoài ra, thuốc này còn có tác dụng phụ là làm suy giảm trí nhớ.  Một số loại thuốc có tác dụng gây ngủ có thể giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng giấc ngủ, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. 1.2 Thuốc ngủ Tương tự thuốc bình thần, nhóm thuốc ngủ gồm Phenobarbital, Zolpidem,… có tác dụng mạnh, tuy nhiên cũng chỉ nên sử dụng trong trường hợp mất ngủ ngắn, không trầm trọng và không quá 3 ngày. Nếu dùng ngắn ngày thì các tác dụng phụ của thuốc cũng nhanh chóng hết khi ngưng dùng thuốc. Nhưng nếu uống thuốc trong thời gian dài rất dễ gây ra tình trạng “nhờn” thuốc.  1.3 Thuốc kháng histamin Tiêu biểu như Promethazine, Dimedrol, Clorpheniramin,… Các thuốc này có tác dụng chống dị ứng và gây ngủ khá mạnh, thường được dùng cho các bệnh nhân mất ngủ do ngứa, gãi nhiều ở những người bị hắc lào, eczema, tổ đỉa,…  1.4 Thuốc an thần kinh mới Thuốc an thần kinh mới gồm có các thuốc như Quetiapine, Olanzapine, Amisulpride,… Đây là các thuốc có tác dụng gây ngủ mạnh, thường được chỉ định cho các trường hợp mất ngủ do chán ăn tâm lý, trầm cảm, lo âu lan tỏa.  1.5 Thuốc chống trầm cảm 3 vòng, đa vòng Clomipramine, Mirtazapine,… là các loại thuốc phổ biến thuộc nhóm này. Chúng tác động đúng cơ chế của giấc ngủ là hệ serotonin trong não, do vậy, thích hợp cho các bệnh nhân bị mất ngủ kéo dài. Thuốc thường không có tác dụng ngay lập tức mà sau 3 – 4 tuần điều trị, giấc ngủ mới được cải thiện rõ ràng. Để tăng tác dụng của thuốc và hạn chế tác dụng phụ, thông thường, các bác sĩ sẽ kết hợp 2 đến 3 thuốc khác nhóm khác nhau. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ đơn thuốc được kê bởi bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh, không tự ý đổi loại thuốc hoặc thay đổi liều dùng để tránh những tác dụng phụ không mong muốn và ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh.  2. Cách trị bệnh mất ngủ không cần dùng thuốc 2.1 Vệ sinh giấc ngủ Không chỉ thân thể mà giấc ngủ cũng cần được vệ sinh đúng cách. Vệ sinh giấc ngủ (sleep hygiene) là tổ hợp những hành vi được khuyến nghị nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng giấc ngủ. Thực tế cho thấy việc vệ sinh giấc ngủ không tốt có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ tiên phát. Do vậy, cần chú ý các phương pháp vệ sinh giấc ngủ sau:  – Cố định thời gian thức dậy, thức giấc cùng một giờ trong ngày – Giới hạn thời gian nằm trên giường trước khi ngủ, giờ ngủ được khuyến cáo là 9-10 giờ tối, sau đó khoảng 1-2 tiếng cơ thể sẽ chìm vào giấc ngủ – Hạn chế các chất kích thích thần kinh trung ương như cà phê, thuốc lá, rượu… – Tập các bài thể dục để tăng hứng khởi vào buổi sáng sớm – Nghe đài, xem tivi, đọc sách, tập luyện nhẹ nhàng để thư giãn trước khi ngủ – Massage hoặc ngâm chân nước ấm khoảng 10-15 phút trước khi đi ngủ – Ăn vào những khung giờ cố định trong ngày, không ăn quá nhiều trước khi đi ngủ – Tạo cho người bệnh một không gian phòng ngủ thoải mái – Hạn chế ngủ trưa quá lâu Ngâm chân trước khi ngủ có thể giúp bạn thư giãn và dễ ngủ hơn. 2.2 Liệu pháp tâm lý là một trong những cách trị bệnh mất ngủ không không dùng thuốc Liệu pháp tâm lý có vai trò rất quan trọng trong điều trị mất ngủ mạn tính. Đây là một cách trị mất ngủ không cần dùng đến thuốc. Thay vào đó người bệnh có thể được tư vấn bởi các chuyên gia tâm lý, từ đó tìm ra nguyên nhân gây mất ngủ và đưa ra những giải pháp giải quyết phù hợp. 2.3 Các biện pháp thư giãn  Với những trường hợp mất ngủ do căng thẳng, áp lực tâm lý quá lớn, bạn có thể áp dụng các cách trị chứng mất ngủ thông qua các biện pháp thư giãn như:  – Làm những điều mình thích. – Tập cách chia sẻ mọi vấn đề với người thân, bạn bè để giải tỏa căng thẳng,…  – Thiền, khí công, yoga, tập dưỡng sinh,… Theo Trung tâm Sức khỏe Bổ sung và Tích hợp Quốc gia Mỹ, khoảng 85% người tập yoga cảm thấy bớt căng thẳng và có 55% ngủ ngon hơn sau khi tập.  2.4 Cách trị bệnh mất ngủ bằng chế độ ăn uống Một số loại thực phẩm có tác dụng hỗ trợ chữa mất ngủ, giúp bạn nhanh đi vào giấc ngủ và ngủ ngon hơn có thể kể đến như: – Sữa chua: Thành phần sữa axit tryptophan trong sữa chua được chuyển hóa thành chất dẫn truyền thần kinh serotonin và melatonin giúp duy trì giấc ngủ tự nhiên vào ban đêm. – Chuối: Chuối cũng là thực phẩm có chứa lượng tryptophan dồi dào. Trong chuối còn co magie và kali, giúp não thư giãn, đẩy lùi stress, giúp người bệnh ngủ ngon hơn. – Cá: Cá có hàm lượng protein vô cùng dồi dào, tốt cho sức khỏe não bộ. – Hạt sen: Hạt sen, tâm sen có tác dụng an thần, giúp bạn có giấc ngủ ngon hơn.  – Cải bó xôi: Thực phẩm này cung cấp một lượng kali lớn để bạn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ. – Trứng: Hàm lượng protein dồi dào trong trứng có tác động tích cực đến giấc ngủ, giúp bạn ngủ sâu giấc hơn. Ngoài ra, sử dụng một số loại thực phẩm như trà hoa cúc, bột yến mạch hoặc thịt gà vào bữa tối, một cốc mật ong ấm trước khi ngủ,…. cũng giúp khắc phục bệnh mất ngủ mạn tính hiệu quả. Chế độ dinh dưỡng khoa học có thể giúp người bệnh có giấc ngủ ngon và sâu hơn. Như vậy, cách trị bệnh mất ngủ rất đa dạng, tuy nhiên bạn cần lựa chọn phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh của mình để đem lại hiệu quả rõ rệt và hạn chế những tác dụng phụ không mong muốn. Tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để đưa ra phương án điều trị hợp lý nhất. 
thucuc
1,304
Cổ tử cung ngắn có chắc chắn khiến phụ nữ sinh non không? Trẻ sinh non phải đối mặt với nhiều nguy cơ bệnh tật nguy hiểm, thậm chí tử vong. Một trong những yếu tố liên quan đến sinh non là kích thước cổ tử cung ngắn. Cổ tử cung có vài trò gì trong thai nghén? Cổ tử cung là cửa vào của tử cung, nằm phía trên âm đạo. Cổ tử cung dài và dày lên khi mang thai tùy vào sự thay đổi về trọng lượng của thai nhi. Bình thường, thai sẽ nằm trong buồng tử cung, đến giai đoạn đủ tháng theo sinh lý chuyển dạ sẽ xuất hiện cơn gò tử cung kích thích làm cho cổ tử cung ngắn lại ( hiện tượng xóa) và mở to ra ( hiện tượng mở ) từ 1cm đến 10 cm để em bé có thể chui ra khỏi buồng tử cung và chào đời. 2. Cách chẩn đoán Cách tốt nhất để chẩn đoán cổ tử cung ngắn là siêu âm. Các bác sĩ không thể chẩn đoán thông qua khám bụng hoặc khám phụ khoa thủ công, chỉ có siêu âm là đáng tin cậy.Kỹ thuật phổ biến hiện nay để đo chiều dài cổ tử cung trong thai kỳ là siêu âm qua đầu dò âm đạo, kỹ thuật này dễ quan sát hơn và có độ tin cậy cao hơn so với siêu âm qua thành bụng. Siêu âm qua đầu dò âm đạo cũng dễ chịu và an toàn, không gia tăng nguy cơ nhiễm trùng dù người đó có hiện tượng vỡ ối non.Thai phụ sẽ được đánh giá chiều dài cổ tử cung dựa vào siêu âm qua ngã âm đạo. Nếu kích thước đo được từ 30mm- 50mm là bình thường, nếu kết quả dưới 25mm được gọi là cổ tử cung ngắn. Cổ tử cung ngắn có thể không đủ lực để giữ thai, đặc biệt là trong những trường hợp song thai, để dẫn đến chuyển dạ sớm và sinh non. Nguy cơ này sẽ gia tăng khi cổ tử cung càng ngắn. Kỹ thuật phổ biến hiện nay để đo chiều dài cổ tử cung trong thai kỳ là siêu âm qua đầu dò âm đạo. 3. Sinh non là gì? Sinh non là tình trạng chuyển dạ sinh trong giai đoạn thai từ 22-37 tuần. Trẻ sinh non có nguy cơ tử vong và mắc bệnh và di chứng thần kinh cao hơn trẻ đủ tháng.Hiện nay việc phát hiện sớm và điều trị dọa sinh non là vấn đề quan trọng đối với sản khoa, nhi khoa sơ sinh và toàn xã hội. 4. Mối quan hệ giữa cổ tử cung ngắn và sinh non Đây là thắc mắc thường gặp, nhất là ở các phụ nữ được chẩn đoán cổ tử cung ngắn. Phụ nữ có hiện tượng này vẫn mang thai được nhưng có nhiều khả năng sinh non hơn so với những phụ nữ có cổ tử cung vẫn dài và dày trong suốt thai kỳ.Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng: “Phụ nữ có chiều dài cổ tử cung nhỏ hơn 25mm ở khoảng tuần thứ 24 sẽ có nguy cơ sinh non trước 35 tuần tuổi gấp 6 lần so với phụ nữ có chiều dài cổ tử cung hơn 40mm. Chỉ có 2% phụ nữ trong thời gian thai kỳ có chiều dài cổ tử cung nhỏ hơn 15mm, nhưng lại có đến 60% trong số họ sẽ sinh non trước 28 tuần tuổi và 90% sinh non trước 32 tuần tuổi”. 5. Các trường hợp nào cần lưu ý kiểm tra chiều dài cổ tử cung? Đo chiều dài cổ tử cung để tầm soát cổ tử cung ngắn sẽ được thực hiện thường quy trong lần siêu âm tầm soát dị tật thai nhi quý 2. Tuy nhiên một số trường hợp thai phụ cần khảo sát sớm nếu:Đã từng sinh non trước đây hoặc gia đình có người thân (bà, mẹ hoặc chị em gái) đã từng sinh non.Mang thai nhiều lần.Tiền sử khoét chóp cổ tử cung hoặc có ngắn cổ tử cung.Lớn tuổi.Thiếu chăm sóc trước sinh, dinh dưỡng kém.Sử dụng rượu bia, hút thuốc lá.Khi được phát hiện sớm, có nhiều phương pháp có thể giúp ngăn ngừa sinh non ở những phụ nữ có cổ tử cung ngắn. 6. Khi bị cổ tử cung ngắn nên kiêng gì? Khi được chẩn đoán cổ tử cung ngắn, thai phụ cần:Không làm việc nặng, tránh gắng sức.Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể.Hạn chế đi lại và vận động nhiều, tránh những động tác thay đổi tư thế đột ngột. 7. Các phương pháp điều trị cổ tử cung ngắn Vì cổ tử cung ngắn có thể làm tăng nguy cơ chuyển dạ sớm của mẹ, các bác sĩ thường sẽ điều trị bằng các biện pháp sau: 7.1. Thuốc có chứa Progesterone Tác dụng của thuốc là hạn chế các cơn co tử cung xuất hiện, dẫn đến giảm áp lực cho cổ tử cung, hay nói cách khác là làm chậm quá trình chuyển dạ. Progesterone đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ sinh non ở những phụ nữ có cổ tử cung ngắn.Thuốc progesterone có nhiều dạng: dạng tiêm, dạng uống hoặc viên đặt âm đạo, đặt hậu môn. Bạn sẽ được bác sĩ kê đơn và sử dụng hàng ngày tại nhà. 7.2. Khâu vòng eo tử cung Đây là thủ thuật sử dụng chỉ khâu để giúp thu hẹp lại cổ tử cung khi mang thai ở những phụ nữ có cổ tử cung ngắn. Tuy nhiên, khâu vòng cổ tử cung không phải phù hợp với tất cả mọi người. Bạn cần phải được bác sĩ khám và cân nhắc điều trị một cách toàn diện.Nếu bác sĩ cho rằng khâu vòng eo tử cung là phù hợp với bạn, bạn có thể sẽ được thực hiện thủ thuật này tại bệnh viện.Sau khi thủ thuật kết thúc, bạn nên đi khám lại theo đúng lịch hẹn của bác sĩ và quay lại bệnh viện khi có những biểu hiện bất thường.Khi thai đủ tháng, khoảng tuần 37 - 38, thủ thuật cắt chỉ khâu vòng eo tử cung sẽ được thực hiện để sản phụ có thể chuyển dạ đẻ đường âm đạo như sinh lý bình thường. Khâu vòng cổ tử cung không phải phù hợp với tất cả mọi người. Bạn cần phải được bác sĩ khám và cân nhắc điều trị một cách toàn diện 8. Kết luận Nếu bạn được chẩn đoán cổ tử cung ngắn, hãy khoan lo lắng.Y học ngày càng tiến bộ hơn trong việc chẩn đoán và điều trị hiện tượng này trước khi bắt đầu chuyển dạ, giúp ngăn ngừa sinh non. Điều quan trọng là bạn phải được chăm sóc trước sinh sớm và thường xuyên kiểm tra định kỳ để phát hiện và điều trị dự phòng sớm.Những thai phụ có cổ tử cung ngắn nên chủ động khám thai thường xuyên hơn trong 3 tháng cuối thai kỳ. Khi cơ thể xuất hiện bất cứ triệu chứng bất thường nào cần phải báo ngay với bác sĩ để được điều trị, xử lý kịp thời. Đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm. Trang thiết bị y tế tối tân, hiện đại. Trẻ sinh non sẽ được chăm sóc và nuôi dưỡng với quy trình chuẩn quốc tế. Các ca sinh non đều được tổ chức bài bản dưới sự phối hợp của nhiều chuyên khoa: khoa sản, khoa gây mê và đặc biệt là khoa sơ sinh, khoa nhi. Việc này giúp hạn chế rủi ro và tăng hiệu quả điều trị đối với những vấn đề về sức khỏe mà trẻ sinh non có thể gặp phải.
vinmec
1,306
Công dụng thuốc Calatuss Thuốc Calatuss có tác dụng gì? Thuốc Calatuss được giới thiệu là thuốc có tác dụng trên đường hô hấp dùng để hỗ trợ điều trị một vài bệnh như: điều trị ho do viêm phế quản, trị ho long đờm... Thuốc có tác dụng tốt cho cả người lớn và trẻ em. 1. Chỉ định và chống chỉ định khi dùng thuốc Calatuss Thuốc Calatuss có thành phần chính là Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg cùng các tá dược khác vừa đủ theo liều lượng của nhà sản xuất.Thuốc được đưa ra thị trường dưới dạng viên nén, đóng hộp 10 vỉ x 10 viên.Với thành phần và hoạt chất trên thuốc có công dụng trong điều trị những bệnh lý sau:Thuốc có công dụng trong điều trị viêm phế quản khi kết hợp với một số chế phẩm khác như Codein.Thuốc có công dụng trong hỗ trợ và điều trị ho long đờm, chữa viêm loét, các niêm mạc thuộc đường hô hấp.Calatuss thường được kết hợp với Codein, Natri benzoate có tác dụng chữa ho, long đờm trong điều trị viêm phế quản cấp hay mãn tính.Ngoài ra các bác sĩ, dược sĩ còn chỉ định thuốc trong điều trị một vài bệnh lý khác.Chống chỉ định thuốc Calatuss. Theo khuyến cáo, thuốc Calatuss không được dùng cho những đối tượng sau:Ho do hen suyễn. Người bị suy hô hấp. Phụ nữ có thai và cho con bú. Người bị dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc. Tốt nhất để đạt được hiệu quả điều trị, trước khi sử dụng thuốc Calatuss người bệnh nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ, dược sĩ và dùng thuốc đúng theo kê đơn để đạt được hiệu quả cao nhất. 2. Liều dùng thuốc Calatuss Tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh lý, độ tuổi mà liều dùng thuốc ở mỗi người là khác nhau. Khách hàng có thể tham khảo liều dùng sau:Người lớn: 1-2 viên x 2-3 lần/ngày.Trẻ 5-15 tuổi: 1-3 viên/ngày.Liều dùng trên có thể thay đổi phụ thuộc vào tùy từng trường hợp. Lý tưởng nhất là bệnh nhân nên dùng thuốc theo tư vấn của bác sĩ. 3. Những phản ứng phụ có thể gặp khi dùng thuốc Calatuss Trong quá trình dùng thuốc Calatuss để điều trị bệnh lý, người bệnh có thể gặp những phản ứng phụ từ nhẹ cho tới nặng. Những phản ứng này sẽ khác nhau ở mỗi người nhưng phổ biến nhất với một vài biểu hiện như: buồn ngủ, choáng váng, biếng ăn, buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày...Cũng như nhiều loại thuốc đặc trị khác, sau một thời gian ngắn kết thúc sử dụng những vấn đề trên sẽ thuyên giảm và biến mất, vì thế người bệnh không nên quá lo lắng.Tuy nhiên nếu tình trạng trên kéo dài làm ảnh hưởng tới cuộc sống bạn nên chia sẻ với bác sĩ để được tư vấn về cách xử trí sao cho an toàn nhất. Về cơ bản thì thuốc Calatuss khá lành tính, an toàn vì thế tỉ lệ người bệnh gặp tác dụng phụ là khá ít.Ngoài ra để hạn chế những tác dụng phụ người bệnh nên:Thuốc nên được uống vào cùng một thời điểm trong ngày. Thuốc nên nuốt nguyên viên, không nghiền hay bẻ thuốc, bởi có thể ảnh hưởng tới công dụng của thuốc. Trong thời gian điều trị, người bệnh không nên sử dụng rượu bia hay đồ uống có cồn, bởi có thể ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe.Thuốc cần uống đủ liều, đúng lượng theo đơn, không tự ý ngừng sử dụng thuốc kể cả khi bệnh có xu hướng thuyên giảm. Bởi việc dùng thuốc không đủ lượng bệnh vẫn có nguy cơ tái phát trở lại. 4. Xử lý khi quá liều hoặc quên liều Khi quá liều người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện buồn nôn, chóng mặt...Quên liều cần uống ngay khi nhớ ra, nếu thời gian quên chưa quá 2 tiếng. Trong trường hợp thời gian quên liều đã gần tới liều kế tiếp nên bỏ qua liều đã quên và không cần bù liều.Trên đây là những công dụng chính của thuốc Calatuss, người bệnh trước khi dùng nên đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ để có được kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
734
“Tất tần tật” về ung thư dạ dày giai đoạn đầu Ung thư dạ dày là bệnh lý có nhiều dấu hiệu tương đồng với các bệnh lý dạ dày thường gặp nên người bệnh thường chủ quan và bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn. Đặc biệt là ung thư dạ dày giai đoạn đầu. Phát hiện và điều trị sớm bệnh giúp người bệnh điều trị kịp thời và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả nhất. 1. Tìm hiểu chung về bệnh lý ung thư dạ dày Ung thư dạ dày hình thành và phát triển qua 5 giai đoạn như sau: – Giai đoạn 0: Đây là giai đoạn tế bào ung thư vẫn còn ở trong lớp niêm mạc của dạ dày. – Giai đoạn 1: Các tế bào ung thư thâm nhập vào lớp thứ 2 của dạ dày nhưng vẫn chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng hay lây lan các cơ quan khác. – Giai đoạn 2: Khi đến giai đoạn này, các tế bào ung thư đã di chuyển đến lớp niêm mạc dạ dày và bắt đầu có những biểu hiện lâm sàng như: buồn nôn, đau bụng… – Giai đoạn 3: Ung thư lan rộng đến các cơ quan khác trong cơ thể. – Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn cuối của bệnh khi ung thư đã di căn đến toàn bộ cơ thể và việc chữa trị chỉ giúp hạn chế triệu chứng. Bệnh ung thư dạ dày khi ở giai đoạn đầu là thời kì tế bào ung thư còn nằm ở niêm mạc, kích thước khối u còn nhỏ dưới 7cm nên chưa có ảnh hưởng đến hoạt động tiêu hóa. Đa số ít bệnh nhân nhận thấy biểu hiện của bệnh ở giai đoạn này mà chỉ vô tình phát hiện ra bệnh khi thăm khám sức khỏe định kì hoặc tầm soát ung thư. Tuy nhiên, bệnh có thể phát triển nếu như người bệnh không kịp thời điều trị. Thăm khám sức khỏe là một trong những cách để phát hiện sớm bệnh, trong đó có ung thư dạ dày 2. Dấu hiệu điển hình của bệnh lý ung thư ở dạ dày 2.1 Dấu hiệu ung thư dạ dày điển hình thường gặp – giai đoạn đầu Đa số người bệnh ung thư dạ dày thường có những dấu hiệu điển hình như sau: – Sụt cân: Đây là những triệu chứng cơ bản khi mắc bệnh mà đa số bệnh nhân nào cũng gặp phải. Ở giai đoạn tiến triển có thể giảm tới 15% cân nặng tổng trong vòng vài tháng. – Đau bụng: Cơn đau sẽ bắt đầu theo từng đợt tuy nhiên sẽ đau tăng khi ung thư phát triển, thậm chí đau ngay cả khi sử dụng thuốc giảm đau. – Chán ăn: Đây là triệu chứng phổ biến của bệnh đi kèm với hiện tượng khó nuốt, tắc nghẽn khi ăn uống. – Đầy bụng, nhất là sau khi ăn: Cảm giác đầy bụng, khó tiêu sau khi ăn uống. Đầy hơi, khó tiêu là một trong số những biểu hiện của ung thư dạ dày – Nôn ra máu: Người bệnh thường xuyên nôn ra máu và lượng máu tăng dần thì cần xem xét đến khả năng ung thư dạ dày. – Đi ngoài phân đen: Những triệu chứng này có thể gặp phải ở bệnh nhân ung thư dạ dày nhưng cũng có thể là trường hợp bệnh nhân viêm loét dạ dày. 2.2 Phát hiện các dấu hiệu bệnh ung thư ở dạ dày trong giai đoạn đầu Đa số ở giai đoạn đầu bệnh ung thư, các triệu chứng thường không rõ ràng và người bệnh thường phát hiện ung thư khi đã lan đến các cơ quan khác nhau trong cơ thể. Trường hợp bệnh nhân mắc phải các bệnh lý dạ dày thì cần thường xuyên kiểm tra định kì, thăm khám sức khỏe thường xuyên. Những triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn đầu rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác do đó người bệnh không nên chủ quan và chỉ nên thăm khám khi bệnh chuyển biến nghiêm trọng. 3. Những phương pháp điều trị ung thư ở dạ dày giai đoạn đầu cần biết 3.1 Điều trị ung thư dạ dày ở giai đoạn đầu với phẫu thuật nội soi Người bệnh có thể nội soi để loại bỏ khối u khi ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm bởi lúc này ung thư chưa lan sang các hạch bạch huyết. Quá trình nội soi này sẽ diễn ra như sau: – Người bệnh được gây mê. Bác sĩ luồn ống nội soi đến cổ họng rồi tiếp cận khối u. – Bác sĩ sử dụng kĩ thuật chuyên dụng loại bỏ khối u. Phương pháp này được chia thành hai dạng bao gồm: – Cắt niêm mạc nội soi(EMR) – Bóc tách niêm mạc ở nội soi(ESD) Trong đó ESD là kĩ thuật mới hơn để hạn chế thương tổn cho người bệnh trong quá trình phẫu thuật. Kĩ thuật này cũng hạn chế bệnh tái phát sau điều trị. Với phương pháp này, người bệnh có thể hạn chế được những đau đớn bởi điều trị không xâm lấn và thời gian hồi phục cũng nhanh hơn so với việc “mổ xẻ”. Mặc dù vậy, tỷ lệ sống và tái phát sau điều trị của phương pháp này tương đương so với phẫu thuật. Bên cạnh đó, phương pháp này cũng áp dụng cho từng trường hợp riêng biệt nhất định và cần sự theo dõi, tư vấn của bác sĩ. Thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định điều trị phù hợp nhất 3.2 Điều trị ung thư dạ dày ở giai đoạn đầu với các phương pháp điều trị truyền thống Tùy theo tình trạng, mức độ, giai đoạn và khả năng đáp ứng của cơ thể của người bệnh, các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị sao cho phù hợp nhất. Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày giai đoạn đầu được áp dụng hiện nay bao gồm: – Phẫu thuật truyền thống: Đây là phương pháp điều trị phổ biến và cơ bản nhất cho người bệnh ung thư dạ dày. Đối với phẫu thuật, bác sĩ sẽ mổ một phần bụng, thực hiện kĩ thuật và chuyên môn để cắt bỏ khối u trong dạ dày người bệnh. Tuy nhiên vì can thiệp dao kéo nên người bệnh có khả năng sẽ gặp phải một số biến chứng nguy hiểm như: chảy máu, nhiễm trùng, ảnh hưởng chức năng dạ dày… – Hóa trị: Phương pháp này được dùng để bổ trợ cho mổ mở bởi có thể loại bỏ nốt những tế bào ung thư mà phẫu thuật còn sót lại hoặc hỗ trợ thu nhỏ kích cỡ ung thư. – Xạ trị: Liệu pháp này được sử dụng cho người bệnh ung thư dạ dày ở giai đoạn đầu và có thể kết hợp với hóa trị để tăng cường hiệu quả. Các phương pháp điều trị trên đều có thể điều trị riêng lẻ hoặc phối hợp tùy theo từng trường hợp bệnh nhân khác nhau. Người bệnh cần có sự xây dựng phác đồ và tư vấn đến từ bác sĩ để có thể điều trị hiệu quả nhất.
thucuc
1,248
Bệnh nhân ung thư di căn xương mắc Covid có sao không? Hỏi. Chào bác sĩ,Chị gái em đang điều trị bằng hóa trị ung thư di căn xương nhưng hiện tại chị đang mắc Covid-19. Chị em chưa tiêm bất kì mũi vắc-xin nào. Vậy bác sĩ cho em hỏi bệnh nhân ung thư di căn xương mắc Covid có nguy hiểm không? Có cách nào để tự điều trị và bảo vệ bản thân ngay lúc này không thưa bác sĩ? Em cảm ơn.Trả lời: Trả lờiĐược giải đáp bởi Bác sĩ Tô Kim Sang - Trung tâm Ung bướu - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Central Park.Chào bạn,Với câu hỏi “Bệnh nhân ung thư di căn xương mắc Covid có nguy hiểm không?”, bác sĩ xin giải đáp như sau:Bệnh nhân ung thư thường có hệ miễn dịch suy yếu hơn, có thể do tình trạng bệnh lý hoặc do quá trình điều trị kéo dài. Do vậy, khả năng chống chọi lại với các bệnh lý truyền nhiễm cũng trở nên khó khăn hơn.Những bệnh nhân ung thư không may mắc Covid-19 nên được theo dõi sức khỏe thường xuyên, nhất là theo dõi các triệu chứng bệnh như sốt cao, ho khan, mệt mỏi, khó thở,... cũng như tình trạng bão hòa oxy trong máu (Sp. O2), mạch, huyết áp. Nếu xảy ra các triệu chứng như trên, hoặc có thay đổi Sp. O2, thay đổi mạch, huyết áp thì bạn cần liên hệ ngay với bác sĩ của bạn hoặc đến bệnh viện ngay để được chăm sóc y tế. Chúc bạn có thật nhiều sức khỏe.
vinmec
273
Thực hiện Triple Test khi nào có kết quả chính xác nhất? Trong xét nghiệm sàng lọc tầm soát dị tật thai nhi trước sinh Triple test là một xét nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Xét nghiệm Triple test giúp mẹ bầu có thể phát hiện sớm nguy cơ những bất thường bẩm sinh ở thai nhi nếu có. Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong thai kỳ giúp các bác sĩ có hướng điều trị tích cực nhất có thể. Vậy thời gian thực hiện Triple test khi nào và những lợi ích mà xét nghiệm này mang lại là gì? 1. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Triple test là gì? Đối với những người phụ nữ mang thai thì Triple test (hay còn gọi là xét nghiệm bộ ba) là một xét nghiệm vô cùng cần thiết. Đây là xét nghiệm nằm trong nhóm các phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi, giúp tầm soát trước sinh và phát hiện được nguy cơ thai nhi xuất hiện dị tật bẩm sinh ngay khi còn trong bụng mẹ. Đây là xét nghiệm không xâm lấn, đảm bảo an toàn, hoàn toàn không gây nên bất kỳ ảnh hưởng nào đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Quy trình thực hiện xét nghiệm Triple test bao gồm: đầu tiên là công đoạn khai thác thông tin của mẹ bầu, sau đó lấy máu của người mẹ và gửi đến phòng xét nghiệm. Kết quả sẽ nhận được từ sau 3 – 5 ngày làm việc. Xét nghiệm Triple test là một trong những phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi quan trọng 1.1 Đối tượng cần thực hiện xét nghiệm Triple test là ai? Với tất cả thai phụ đều có thể được bác sĩ chỉ định thực hiện Triple test nhưng đối với những trường hợp đặc biệt sau đây thì xét nghiệm này được xét là một điều bắt buộc phải làm, đó là: – Những thai phụ có tiền sử sinh con bị dị tật. – Người mẹ mang thai khi đã trên 35 tuổi. – Đã từng sử dụng thuốc hoặc chất gây nghiện nguy hiểm trong thời gian mang bầu. – Người mẹ bị tiểu đường và đang điều trị bằng insulin. – Người mẹ không may mắc phải chứng bệnh truyền nhiễm trong thời gian mang thai. – Do yếu tố công việc hay bất kỳ một lý do nào đó khiến cho người mẹ đã phải tiếp xúc với phóng xạ. Dù không bắt buộc nhưng tất cả các mẹ bầu đều nên thực hiện xét nghiệm Triple test 1.2 Thời gian thực hiện xét nghiệm Triple Test khi nào? Thời gian thực hiện Triple test khi nào là câu hỏi được rất nhiều mẹ bầu quan tâm, bởi vì có những dị tật bẩm sinh chỉ có thể phát hiện thông qua Triple test là đúng một khoảng thời gian xác định trong thai kỳ. Nếu như mẹ bị quên lịch và không thực hiện xét nghiệm đúng theo chỉ định của bác sĩ sẽ gây ra một số khó khăn trong qua trình xác định dị tật bẩm sinh. Xét nghiệm Triple test được thực hiện trong giai đoạn thai nhi được từ 15 – 20 tuần tuổi. Tuy nhiên, để có kết quả thu được chính xác nhất thì bác sĩ khuyến cáo mẹ bầu nên thực hiện vào tuần thai thứ 16. Ngoài Triple test vẫn còn một số xét nghiệm sàng lọc quan trọng khác như Double Test, NIPT, chọc ối, sinh thiết nhau thai. Vì thế, khi mẹ cần phải thực hiện bất kỳ một xét nghiệm sàng lọc nào được kể ra ở trên thì hãy nên đặc biệt lưu ý thời gian thực hiện nhé. Thời gian lý tưởng để làm xét nghiệm Triple test là vào tuần thứ 16-18 của thai kỳ 2. Kết quả xét nghiệm Triple test được tính toán dựa vào đâu? Xét nghiệm Triple test được thực hiện bằng cách định lượng nồng độ của 3 chỉ số đó là: – Chỉ số đo AFP (alpha fetoprotein) – Chỉ số β-hCG (beta-human chorionic gonadotropin) – Chỉ số Estriol không liên hợp (uE3-unconjugated estriol) trong máu thai phụ. Kết quả của 3 xét nghiệm AFP (ng/mL), b-hCG (mU/mL) và uE3 (ng/mL) sẽ được một phần mềm máy vi tính chuyên dụng tính toán và hiệu chỉnh theo tuổi của mẹ (năm), tuổi của thai nhi (tuần + ngày), cân nặng của mẹ (kg) và chủng tộc để trở thành một đơn vị đa trung bình MoM (multiple of median). Mức độ của nguy cơ bị bệnh Down, hội chứng Edward hoặc bị dị tật ống thần kinh của thai ở quý II của thai kỳ sẽ được tính toán từ các giá trị đa trung bình ấy. Quy trình thực hiện Triple test được thực hiện dựa vào mẫu máu của thai phụ 2.1 Ý nghĩa của các chỉ số trong xét nghiệm Triple test Thời gian mẹ bầu xét nghiệm Triple test khi nào và có đúng theo lịch trình chỉ định của bác sĩ hay không phần nào sẽ ảnh hưởng tới kết quả của xét nghiệm mang lại. – Mức độ cao của chỉ số β-hCG > 2,5 MoM và mức độ thấp của chỉ số AFP < 0,4 MoM và uE3 < 0,5 MoM trong máu người mẹ có thể phát hiện hội chứng Down với độ nhạy đến 70% và dương tính giả là 5%. Mức độ xảy ra nguy cơ đối với hội chứng Down thường được đánh giá là > 1: 250. – Các mức độ thấp của cả 3 chỉ số β-hCG < 0,4 MoM, AFP < 0,4 MoM và uE3 < 0,5 MoM giúp chỉ ra một nguy cơ cao đối với trisomy 18 – đây là một bất thường nhiễm sắc thể, có khả năng gây nên hội chứng Edward với độ nhạy là 60% và dương tính giả là 0,2%. Mức độ xảy ra nguy cơ đối với hội chứng Edward thường được đánh giá là > 1: 100. – Nếu như chỉ có sự gia tăng riêng lẻ mức độ AFP > 2,5 MoM thì thai nhi có nguy cơ bị dị tật ống thần kinh. Triple test có khả năng phát hiện đến 88% tật không não (anencephaly) và 79% dị tật hở cột sống (open spina bifida) với mức độ dương tính giả là 3%. Ý nghĩa của 3 chỉ số Triple test giúp bác sĩ phát hiện được nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh ở thai nhi 2.2 Sau khi có kết quả xét nghiệm thì mẹ bầu nên làm gì? Với kết quả này chỉ ra rằng thai nhi có nguy cơ cao bị một trong 3 bệnh lý nêu trên, tuy nhiên nguy cơ cao không có nghĩa là thai nhi bị bệnh. Có rất nhiều mẹ bầu nhận được Triple test dương tính nhưng khi chọc ối lại cho kết quả thai bình thường. Vì vậy, khi nhận về kết quả dương tính mẹ hãy thật sự bình tĩnh vì khả năng sai số vẫn có thể diễn ra và em bé vẫn trong trạng thái khỏe mạnh. Nếu như kết quả Triple test cho thấy nguy cơ bị dị tật bẩm sinh cao thì mẹ bầu có thể chọc ối để làm nhiễm sắc đồ. Tuy nhiên, đây là một phương pháp sàng lọc có xâm lấn, có thể gây ảnh hưởng nhất định tới mẹ và bé. Xét nghiệm Triple test cho ra kết quả thai nhi có nguy cơ thấp bị các bệnh trên nhưng cũng không thể đảm bảo được 100% là thai hoàn toàn không bị bệnh. Khi có kết quả xét nghiệm Triple test âm tính thì mẹ bầu nên tiếp tục theo dõi thai định kỳ bằng siêu âm để chắc chắn sức khỏe em bé bình thường. Nếu như kết quả xét nghiệm âm tính mẹ bầu nên tiếp tục siêu âm để theo dõi tình trạng sức khỏe thai nhi
thucuc
1,360
Nguy cơ vô sinh nếu không vệ sinh vùng kín nam đúng cách Nhiều người chắc mẩm việc vệ sinh vùng kín không đúng cách chỉ khiến phụ nữ vô sinh còn đàn ông thì không. Tuy nhiên, quan niệm này không đúng. Bởi nhiều nghiên cứu trong y học đã chứng minh khả năng cao đàn ông bị vô sinh vì không vệ sinh vùng kín nam đúng cách. Vậy nam giới nên vệ sinh vùng kín như thế nào để bảo đảm sức khỏe sinh sản? 1. Khái quát cấu trúc của bộ phận sinh dục nam giới Trước khi đến với cách vệ sinh vùng kín nam đúng cách, bạn nam cần có những kiến thức cơ bản về cấu trúc của bộ phận sinh dục của nam giới. Bộ phận sinh dục của nam giới hầu hết đều nằm bên ngoài khoang bụng hoặc xương chậu. Cấu trúc của bộ phận sinh dục nam bao gồm: Tinh hoàn, bìu và dương vật. Cụ thể: 1.1. Dương vật Dương vật là bộ phận chính dùng để giao hợp của nam giới. Dương vật có cấu trúc 3 phần: Phần gốc: Chính là vị trí mà dương vật bám vào thành bụng của nam giới. Phần trục hay còn gọi là phần thân: Phần này của dương vật có hình dạng giống hình trụ hoặc như 1 ống. Phần thân của dương vật có cấu tạo 3 khoang bên trong. Phía bên trong những khoang này có 1 mô cương cứng đặc biệt chứa hàng ngàn khoảng trống chứa đựng máu. Khi nam giới bị kích thích tình dục dương vật sẽ trở nên cương cứng. Phần da của dương vật: Phần da này lỏng lẻo và có sự đàn hồi cho phép dương vật thay đổi kích thước mỗi khi bị kích thích tình dục. Phần quy đầu: Đây là phần cuối của dương vật được gọi là quy đầu hoặc đầu dương vật. Một lớp da lỏng leo bao phủ xung quanh đầu dương vật được gọi là bao quy đầu. Phần bao quy đầu có nhiều công dụng đối với cơ thể. Cụ thể, ống vận chuyển nước tiểu cũng như tinh dịch ra khỏi cơ thể đều nằm ở phần đầu của bao quy đầu. Dương vật chứa rất nhiều dây thần kinh nhạy cảm nên khi nam giới đạt đến khoái cảm của mỗi cuộc yêu, tinh dịch có chứa tinh trùng sẽ được xuất ra ngoài thông qua phần cuối của dương vật - quy đầu. 1.2. Bìu Một túi da lỏng lẻo được treo bên ngoài cơ thể ngay bên dưới phần gốc của dương vật chính là bìu. Bìu có tác dụng giữ đúng vị trí của tinh hoàn. 1.3. Tinh hoàn Tinh hoàn là một cặp tuyến có hình dạng giống 2 quả trứng nằm bên trong bìu. Cặp trứng này chịu trách nhiệm sản xuất testosterone và tinh trùng chính là hoocmon sinh dục nam. Về cơ bản cấu trúc bộ phận sinh dục của nam giới đơn giản hơn nữ giới nhiều và đều nằm bên ngoài cơ thể nên nhiều người cho rằng việc vệ sinh vùng kín nam đúng cách là không cần thiết. Vì dù có vệ sinh qua loa cũng chẳng thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của các quý ông. Thế nhưng các bạn nam cần thay đổi suy nghĩ này ngay. 2. Không vệ sinh vùng kín nam đúng cách nguy cơ nhiễm nhiều bệnh lý nguy hiểm Nếu các bạn nam không chăm sóc và vệ sinh vùng kín nam đúng cách sẽ tăng nguy cơ lây nhiễm nhiều bệnh lý nguy hiểm cho bộ phận sinh dục có thể kể đến như: Viêm tinh hoàn, viêm ống dẫn tinh. Từ đó, gây nên tình trạng tắc ống dẫn tinh và biến chứng xấu nhất là gây vô sinh ở nam giới. Làm tăng nguy cơ mắc các bệnh STD. Gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Viêm bao quy đầu: Thông thường smegma hay còn được gọi là bựa sinh dục là chất bôi trơn tự nhiên giúp dương vật luôn được giữ ẩm. Nếu không vệ sinh bên dưới bao quy đầu đúng cách smegma sẽ bắt đầu tích tụ. Khi tích tụ quá nhiều trong bao quy đầu sẽ khiến vi khuẩn phát triển mạnh và bộ phận sinh dục có mùi hôi. Nếu tiếp tục để như vậy có thể gây đỏ và sưng phần đầu của dương vật. Tình trạng này gọi là viêm bao quy đầu. Về cơ bản tình trạng viêm bao quy đầu có thể được kiểm soát nhanh chóng bằng các loại kem bôi da hoặc thuốc mỡ do bác sĩ chỉ định kết hợp với việc vệ sinh vùng kín nam giới đúng cách. Thế nhưng trên thực tế vẫn có không ít quý ông không biết cách vệ sinh bộ phận sinh dục sao cho đúng khiến nguy cơ vô sinh tăng cao và gặp nhiều các bệnh lý vùng kín nguy hiểm khác. Vậy vệ sinh vùng kín nam đúng cách là như thế nào? 3. Các bước vệ sinh vùng kín nam đúng cách Nếu các bạn nam chưa biết cách vệ sinh vùng kín nam đúng cách thì hãy tham khảo hướng dẫn chi tiết dưới đây: 3.1. Vệ sinh bao quy đầu và dương vật đúng cách Bao quy đầu là bộ phận giúp bảo vệ phần đầu của dương vật. Tuy nhiên, lớp da của bao quy đầu ôm sát dương vật thường khiến công việc vệ sinh trở nên khó khăn hơn. Hơn nữa, bên trong bao quy đầu thường rất dễ tích tụ chất bẩn sau mỗi lần tiểu tiện. Do đó vệ sinh vùng kín nam đúng cách bạn cần làm sạch cẩn thận cả bộ phận này. Để vệ sinh cho bao quy đầu, bạn nam hãy kéo nhẹ phần da của quy đầu về phía phần thân của dương vật để vệ sinh sạch sẽ bên trong. Bạn nam cũng không nên rửa quá kỹ hoặc chà xát mạnh khiến vùng bao quy đầu bị tổn thương. Hãy rửa sạch lại phần dương vật một lần nữa với nước sau đó lau khô bằng khăn mềm. 3.2. Vệ sinh vùng kín nam đúng cách - làm sạch vùng lông mu Vùng lông mu rậm rạp thường tích tụ nhiều mô hôi và đây cũng là nơi trú ngụ của các tác nhân gây bệnh vùng kín như vi khuẩn và nấm. Do đó, khi vệ sinh vùng kín bạn nam đừng quên làm sạch phần này. 3.3. Làm sạch bộ phận tinh hoàn Da bìu mềm nhưng có nhiều nếp gấp, cũng là nơi có nhiều mồ hôi và rất dễ tích tụ vi khuẩn giữa các nếp gấp của da bìu và ở khoảng không gian giữa dương vật và tinh hoàn. Phần vùng da ở giữa hậu môn và tinh hoàn cũng rất dễ bốc mùi và phát sinh nấm bệnh nếu không được vệ sinh sạch sẽ. Bạn nam nên làm sạch các bộ phận này bằng dung dịch vệ sinh vùng kín dành cho nam là tốt nhất. 3.4. Vệ sinh vùng kín nam đúng cách - làm sạch cả những vùng lân cận Bạn nam cần chú ý vệ sinh cả phần háng, phần hậu môn và những vùng lân cận mỗi ngày sau khi đi đại tiện. Việc này giúp hạn chế đáng kể lượng vi khuẩn và nấm bệnh phát sinh và lây bệnh cho vùng kín. Và bạn nam nên nhớ vệ sinh tay trước khi chạm vào dương vật hoặc đi tiểu. Điều này giúp dương vật của bạn không bị tổn thương nếu trước đó tay bạn tiếp xúc với ớt hoặc hóa chất. Như bạn đã thấy việc vệ sinh vùng kín nam đúng cách rất đơn giản. Các bạn nam hoàn toàn không mất quá nhiều thời gian mỗi ngày. Và chỉ với 4 bước cơ bản, bạn không còn lo bộ phận sinh dục của mình gặp phải những bệnh lý nghiêm trọng kể trên, nhất là tránh hẳn được nguy cơ vô sinh.
medlatec
1,329
Viêm gan tối cấp nguy hiểm như thế nào? Viêm gan tối cấp là căn bệnh vô cùng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp tính mạng con người. Bệnh có thể xuất hiện ở bất cứ độ tuổi, giới tính nào, đặc biệt là những người có tiền sử bị virus viêm gan B. Cùng tìm hiểu viêm gan tối cấp là gì? Triệu chứng và những nguy hiểm mà căn bệnh này gây ra. 1. Viêm gan tối cấp là gì? Viêm gan tối cấp là tình trạng viêm gan tiến triển đến giai đoạn nặng và có thể dẫn đến suy gan thậm chí gây từ vong. Theo một số thống kê, có khoảng 80% ca bệnh tử vong và chỉ khoảng 20% bệnh nhân được cứu sống. Bệnh này có thể xảy ra ở những người có tiền sử viêm gan B hay cả những người khỏe mạnh bình thường. Có rất nhiều yếu tố khiến cho bệnh bùng phát cấp tính, căn bệnh này được đánh giá là nguy hiểm hơn cả viêm gan B. Rất khó xác định được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh lý. Tuy nhiên, có một số yếu tố thúc đẩy bệnh phát triển như khả năng miễn dịch của cơ thể, hay các yếu tố bên ngoài như sử dụng các chất kích thích, hút thuốc lá, uống rượu bia. Viêm gan tối cấp bùng phát một cách rất dữ dội và ảnh hưởng đến hàng loạt các cơ quan khác trong cơ thể. Điển hình như bạn sẽ bị suy thận, rối loạn đông máu, bệnh não gan, nhận thức mơ hồ… Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đôi khi những đối tượng trẻ tuổi mắc bệnh lại có những phản ứng dữ dội nhất. Viêm gan tối cấp là bệnh lý nguy hiểm, có nguy cơ tử vong cao ở nhiều người bệnh 2. Những triệu chứng và mức độ nguy hiểm của viêm gan tối cấp 2.1 Biểu hiện viêm gan tối cấp Khác với những bệnh lý về gan thông thường, đây là bệnh bộc phát đột ngột và phát tác rất nhanh chóng. Tuy nhiên, căn bệnh này cũng có những triệu chứng bệnh như: – Bệnh nhân có dấu hiệu vàng da ở vùng cổ, cánh tay và lòng bàn tay – Hiện tượng rối loạn đông máu khiến bệnh nhân không thể cầm máu. – Xuất hiện các bệnh lý về não và hôn mê sâu, nếu gặp trường hợp này cần báo ngay cho bác sĩ vì khả năng tử vong là rất cao. – Người bệnh thở gấp, mạch đập nhanh, có thể co giật. – Một số bệnh nhân có thể gặp tình trạng như nôn ra máu, đi tiểu ra máu và xuất hiện các vết bầm dưới da. Có thể thấy, các triệu chứng của bệnh thường là cấp tính, xảy ra đột ngột. Do vậy, ngay khi thấy những triệu chứng này xuất hiện, người nhà bệnh nhân cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay để tránh nguy cơ tử vong. Nôn ra máu, đi tiểu ra máu là triệu chứng cảnh báo bệnh đã vào giai đoạn nặng 2.2 Mức độ nguy hiểm Bệnh sẽ bộc phát ngay khi bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu vàng da. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xuất hiện cả ở những người bị suy gan cấp trên một tuần. Khi người bệnh nghĩ rằng bệnh suy gan cấp đã khỏi thì các triệu chứng của viêm gan tối cấp sẽ xuất hiện, trong đó biểu hiện tiêu biểu là hôn mê và xuất huyết. Hôn mê thường diễn ra rất nhanh chóng, người bệnh ban đầu sẽ lả đi, hai tay có dấu hiệu co giật nhẹ rồi hôn mê hoàn toàn ngay sau đó. Bệnh nhân lúc này thở gấp, mạch đập rất nhanh và yếu, có thể đi kèm với cơn co giật hoặc không. Đây được gọi là hiện tượng “hôn mê gan”. Nếu như hiện tượng xuất huyết xảy ra bệnh nhân sẽ nôn ra máu, đi ngoài ra máu, kể cả các vết chích thuốc cũng chảy máu và khó cầm máu. 3. Cách xử trí và phòng ngừa bệnh 3.1. Xử trí 3.2. Phòng ngừa Viêm gan có thể lây nhiễm qua rất nhiều đường khác nhau, trong đó đường tiêu hóa là một trong những con đường lây nhiễm phổ biến. Do đó, để phòng bệnh cũng như tránh lây nhiễm, chúng ta cần có một chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý. – Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh – Đảm bảo ăn chín uống sôi, ăn thức ăn có nguồn gốc rõ ràng – Bảo quản đồ ăn thừa cẩn thận, che đậy kỹ càng. – Tuyệt đối không sử dụng các loại thực phẩm không đảm bảo vệ sinh hoặc quá hạn sử dụng – Thăm khám bệnh định kỳ để phát hiện sớm các triệu chứng nghi ngờ. Người bệnh nên chủ động thăm khám ngay khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý viêm gan Viêm gan tối cấp là tình trạng viêm gan rất nặng và có thể đe dọa đến cả tính mạng của người bệnh. Bệnh tiến triển rất nhanh chóng, ồ ạt và bất ngờ, do đó nếu không được điều trị kịp thời thì tỷ lệ tử vong là rất cao. Chính vì vậy, ngay khi xuất hiện những triệu chứng ban đầu, người bệnh cần tiến hành thăm khám và điều trị ngay từ sớm, tránh tình trạng bệnh kéo dài gây nguy hiểm đến tính mạng.
thucuc
950
Trong que thử thai có gì? Que thử thai là một trong những phương pháp thử thai tiện lợi không xâm lấn rất phổ biến. Nhưng không phải ai cũng hiểu rõ que thử thai hoạt động theo cách thức nào, mức độ chính xác ra sao? 1. Cách sử dụng que thử thai Que thử thai kiểm tra sự hiện diện của một hocmon gọi là Human chorionic gonadotropin (h. CG) trong nước tiểu. h. CG chỉ xuất hiện khi người phụ nữ mang thai, do chỉ được sản xuất khi trứng đã thụ tinh đính vào phía ngoài tử cung hay cấy vào niêm mạc tử cung.Có nhiều cách khác nhau để thu thập mẫu nước tiểu cho xét nghiệm như sau:Đựng nước tiểu trong một cốc nhỏ và nhúng que thử vào đóĐựng nước tiểu trong một cốc nhỏ, dùng ống hút nhỏ một ít nước tiểu lên phần đựng mẫuĐưa que thử vào vị trí thích hợp để hứng nước tiểu giữa dòng. Sau thời gian chờ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, kết quả sẽ được thể hiện theo những cách sau:Đổi màu. Vạch. Dấu hiệu, như dấu (+) hoặc dấu (-)Hiện chữ “có thai” hay “không có thai” Que thử thai kiểm tra sự hiện diện của một hocmon gọi là Human chorionic gonadotropin (h. CG) trong nước tiểu. h. CG chỉ xuất hiện khi người phụ nữ mang thai 2. Độ chính xác của que thử thai Que thử thai cực kì chính xác nếu được sử dụng đúng cách. Que thử thai thể hiện kết quả đúng nhất khi sử dụng sau khi trễ kinh, nhưng kết quả sẽ không còn chính xác nếu que hết hạn sử dụng, hoặc dùng không đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.Theo phòng khám Cleveland, hầu hết xét nghiệm đạt độ chính xác 99% khi được thực hiện sau khi trễ kinh, chỉ cần mở hộp đựng, làm theo hướng dẫn và đợi đúng thời gian để xem kết quả. 3. Khi nào nên thử thai bằng que thử thai? Bạn nữ có thể thử thai bằng que bất kỳ lúc nào sau khi trễ kinh để đạt hiệu quả cao nhất. Càng biết bản thân mang thai sớm, bạn càng có thời gian suy xét các lựa chọn và chuẩn bị để chăm sóc mình tốt nhất cho thai kỳ.Rất nhiều nhà sản xuất nói rằng, que thử thai có thể cho kết quả vài ngày trước khi trễ kinh, nhưng kết quả sẽ không chính xác bằng. Hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để làm xét nghiệm đúng lúc và có kết quả tốt nhất.Đôi khi que thử thai có thể phát hiện hormone mang thai trong trước tiểu chỉ 10 ngày sau khi bạn quan hệ tình dục không có biện pháp tránh thai, nhưng kết quả này thường không đáng tin cậy và có thể dương tính giả hoặc âm tính giả.Nếu chu kì của bạn không đều và bạn bị mất kinh vì lý do này hay lý do khác, tốt nhất là thử que khoảng 3 tuần sau khi quan hệ để có kết quả chính xác.Hiện nay bạn có thể mua que thử thai hiện có mặt ở các hiệu thuốc, quầy tạp hóa và cửa hàng tiện lợi với giá thành rất phải chăng. Bạn nữ có thể thử thai bằng que bất kỳ lúc nào sau khi trễ kinh để đạt hiệu quả cao nhất 4. Như thế nào là dương tính giả? Kết quả que thử thai dương tính giả là khi bạn nhận được kết quả cho thấy bạn đã mang thai, nhưng thực tế thì không. Kết quả dương tính giả, tức que thử thai phát hiện hormone h. CG trong nước tiểu, dù bạn không mang thai, đây có thể là do bản thân que thử có vấn đề, hoặc hormone h. CG tăng vì lý do khác, chẳng hạn như:Bạn thử thai quá sớm sau khi dùng các loại thuốc hỗ trợ sinh sản có chứa hormone h. CGThai ngoài tử cung hoặc sẩy thai. Khi kết quả thử thai bằng que dương tính, bạn nên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra xác định, loại trừ các yếu tố nguy cơ và nhận các lời khuyên về chế độ dinh dưỡng cho một thai kỳ khỏe mạnh.Hiện nay dùng que thử thai là một trong những cách tiện lợi, tiết kiệm chi phí để xác định xem bản thân có mang thai hay không.Tuy nhiên, để có kết quả chẩn đoán chính xác cũng như biết được tuổi thai nếu có, bạn có thể lựa chọn những phương pháp thử thai khác như: siêu âm, xét nghiệm máu...com - plannedparenthood.org
vinmec
785
Chỉ số bạch cầu bình thường là bao nhiêu? Khi nào là bất thường? Bạch cầu là một trong những tế bào máu có vai trò quan trọng hàng đầu về bảo vệ cơ thể trước sự xâm nhập khẩu vi khuẩn. Một người khỏe mạnh luôn có chỉ số bạch cầu bình thường ở mức nhất định. Nếu chỉ số này tăng hay giảm đều cảnh báo những dấu hiệu bất thường về sức khỏe trong cơ thể. 1. Chỉ số bạch cầu bình thường Bạch cầu là một trong những tế bào máu có vai trò rất quan trọng với nhiệm vụ tăng sức đề kháng của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. Đặc biệt là bảo vệ cơ thể trước tình trạng nhiễm khuẩn, nhiễm độc hay ký sinh trùng. Chỉ số bạch cầu bình thường ở mức là 4.000-10.000/mm3 máu. Chỉ số này có thể tăng hoặc giảm đôi chút trong những trường hợp nhất định hay do ảnh hưởng của mang thai, có thay đổi do tuổi tác. Nhưng nếu chỉ số này tăng cao hoặc giảm đi bất thường đều là dấu hiệu cảnh báo những bệnh lý tiềm ẩn nguy hiểm. 2. Cách chỉ số trong xét trong xét nghiệm đánh giá bệnh bạch cầu WBC là chỉ số chung đánh giá số lượng bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu. Còn trên thực tế, để có căn cứ chính xác dùng cho chẩn đoán bệnh thì bác sĩ phải dựa trên các chỉ số khác liên quan như: NEUT (Neutrophil) Đây là chỉ số bạch cầu trung tính. Chỉ số này tăng cảnh báo dấu hiệu nhiễm khuẩn cấp, nguy cơ nhồi máu cơ tim, ung thư, căng thẳng lâu ngày,… Giảm khi nhiễm virus, suy tủy, suy giảm miễn dịch, bệnh nhân trong quá trình xạ trị,… Chỉ số LYM (Lymphocyte) Chỉ số bạch cầu bình thường đối với yếu tố này là 19- 48% (0.9 – 5.2 G/L). Chỉ số LYM tăng thường là do nhiễm khuẩn mạn hay nhiễm một số loại virus, bị các bệnh như: lao, bệnh CLL, bệnh Hodgkin,… Chỉ số này giảm có thể chẩn đoán cơ bản khả năng bị suy giảm miễn dịch, nhiễm HIV/AIDS, hóa trị và một số nguyên nhân khác. Chỉ số MONO (Monocyte) Chỉ số bạch cầu Mono có giá trị trung bình là 3.4 – 9% (0.16 -1 G/L). Chỉ số này tăng có thể do cơ thể nhiễm virus, rối loạn sinh tủy, bệnh về bạch cầu. Giảm khi thiếu máu, ung thư,… Chỉ số EOS (Eosinophil) Đây là chỉ số bạch cầu đa múi ưa axit. Chỉ số bạch cầu bình thường đối với nhân tố này là 0- 7% (0- 0.8 G/L). Chỉ số này thường tăng trong trường hợp bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng hoặc bị phản ứng, dị ứng,…. Chỉ số BASO (Basophil) Đây là chỉ số bạch cầu đa múi ưa kiềm có giá trị trung bình là 0 – 1.5% ( 0 – 0.2G/L). Chúng tăng trong các trường hợp bị bệnh về bạch cầu, suy giáp hoặc dị ứng. Chỉ số LUC Chỉ số này có giá trị trung bình là 0- 4% (0- 0.4G/L). Chỉ số LUC tăng trong những trường hợp như: bệnh nhân suy thận, nhiễm khuẩn, nhiễm virus, phản ứng sau phẫu thuật, bệnh nhân sốt rét,… 3. Khi nào chỉ số bạch cầu tăng? Chỉ số bạch cầu bình thường chỉ tăng lên khi cơ thể có những dấu hiệu bị nhiễm khuẩn hoặc khả năng mắc các bệnh lý nào đó. Cụ thể như sau: Các mức độ tăng bạch cầu Bạch cầu tăng cao: Khi chỉ số bạch cầu vượt quá mức bình thường và đạt đến dưới ngưỡng 20.000/ml. Đây là dấu hiệu cảnh báo các tình trạng viêm nhiễm nặng như viêm phổi, viêm gan, viêm ruột thừa,… Bạch cầu tăng quá cao: Khi chỉ số bạch cầu vượt mức trên 100.000/ml. Với trường hợp này, nhiều khả năng là nguyên nhân do bệnh ung thư, trong đó phổ biến nhất là ung thư máu hay còn gọi là bệnh máu trắng. Triệu chứng khi tăng bạch cầu Nếu chỉ số bạch cầu tăng bất thường sẽ dẫn đến những tình trạng có biểu hiện như sau: cơ thể mệt mỏi, khó chịu, sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt cao nếu có nhiễm trùng, chảy máu cam, thở yếu, vết thương khó lành, chảy máu dưới da (thâm tím),… Mức độ nguy hiểm của tăng bạch cầu Các chỉ số bạch cầu bình thường là một trong những yếu tố đánh giá tình trạng sức khỏe của người bệnh. Chính vì thế, khi bạch cầu tăng cao sẽ gây nên những bất thường khó biết trước cho sức khỏe. Điển hình là tình trạng bạch cầu tăng quá mức gây ức chế sự phát triển của hồng cầu, khiến cơ thể thiếu máu cục bộ. Từ đó gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. 4. Khi nào chỉ số bạch cầu giảm? Ngoài tình trạng tăng bạch cầu thì chỉ số bạch cầu cũng có thể giảm trong nhiều trường hợp. Trong đó, cần hiểu rõ những vấn đề cơ bản dưới đây: Chỉ số bạch cầu nào giảm? Ngoài chỉ số bạch cầu bình thường thì trong xét nghiệm máu phải được xác định các chỉ số cụ thể của bạch cầu. Trong đó, có chỉ số bạch cầu trung tính. Đây là chỉ số thường bị giảm trong một số trường hợp nhất định. Chúng là những tế bào trắng do tủy xương sản xuất, có thể tiết ra các chất để ngăn ngừa khả năng nhiễm trùng, ngăn chặn vi khuẩn. Ở một người trưởng thành, chỉ số bạch cầu trung tính trung bình là 1500 trên 1 microlit máu. Số lượng bạch cầu trung tính cũng có thể giảm theo độ tuổi nhưng không quá lệch so với chỉ số trung bình. Những trường hợp khiến chỉ số bạch cầu giảm Chỉ số bạch cầu trung tính bị giảm trong những trường hợp: Bệnh nhân lao. Người bị nhiễm trùng hoặc sốt xuất huyết. Bệnh nhân nhiễm một số loại virus hoặc bị viêm gan hay HIV. Bạch cầu giảm do dùng thuốc huyết áp, thuốc thần kinh,… Trên đây là một số thông tin cần biết về chỉ số bạch cầu bình thường, các căn bệnh liên quan đến tình trạng bạch cầu tăng, giảm. Bất cứ trường hợp nào cho thấy số lượng bạch cầu tăng hoặc giảm bất thường đều là những cảnh báo nguy hiểm không nên bỏ qua. Vì thế, nếu có dấu hiệu không bình thường về sức khỏe, người bệnh cần được khám và xác định nguyên nhân để có hướng điều trị kịp thời.
medlatec
1,104
Nguyên nhân và biện pháp điều trị đau mỏi vai gáy 1. Đau mỏi vai gáy là gì? Đau vai gáy là một dấu hiệu cảnh báo bệnh lý về cơ xương khớp, phổ biến nhất là thoái hóa đốt sống cổ. Bệnh đặc trưng bởi những cơn đau nhức, tê mỏi toàn bộ vùng cổ và vai gáy, triệu chứng của đau mỏi vai gáy từ đơn giản đến phức tạp. Lúc đầu có thể chỉ đau ở 1 khu vực nhưng dần dần cơn đau lan sang cả cánh tay, khủy tay, vùng cổ gây nên cảm giác đau đớn, nặng nề, khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày và bất kỳ ai cũng có thể bị đau mỏi vai gáy. 2. Nguyên nhân gây đau mỏi vai gáy Đau mỏi vai gáy có thể là những cơn đau thoáng qua nhưng cũng có thể gây ra những cơn đau gây cảm giác đau đớn nặng nề cho người bệnh, thông thường đau mỏi vai gáy do các nguyên nhân sau: 2.1. Sai tư thế trong sinh hoạt Trong sinh hoạt hàng ngày, việc bạn duy trì các tư thế như ngủ gối đầu cao, ngủ gục trên bàn… là nguyên nhân chủ yếu gây nên tình trạng đau mỏi vai gáy. Nhân viên văn phòng thường xuyên làm việc trong một tư thế nhiều giờ liên tiếp, hay ngủ trưa trong những tư thế không thoải mái khiến cho khớp vai, khớp cổ bị ảnh hưởng. Bệnh lý về xương khớp các bệnh lý về xương khớp là nguyên nhân của đau mỏi vai gáy như: thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, loãng xương, gai cột sống ở cổ… 2.2. Những người cao tuổi Quá trình lão hóa nhanh khiến lưu lượng máu lưu thông đến các bộ phận của cơ thể suy giảm dần, mạch máu không còn dẻo dai như trước, quá trình trao đổi khí oxy trong cơ thể diễn ra chậm hơn. Việc này dẫn đến lượng máu nuôi cơ thể bị giảm sút, trong đó có các vùng vai gáy, dẫn đến đau mỏi. 2.3. Một số nguyên nhân khác Trong hoạt động thể dục thể thao, vung tay với lực quá lớn khiến cho các cơ tại vùng vai bị tổn thương và viêm khớp dạng thấp… 3. Một số phương pháp điều trị đau mỏi vai gáy Khi nhận thấy có những cơn đau mỏi vai gáy bất thường và kéo dài, người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa trị liệu thần kinh cột sống để thăm khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm kiểm tra chụp cộng hưởng cột sống cổ… để xác định chính xác vị trí cột sống tổn thương hoặc dây thần kinh bị chèn ép. Từ đó có những biện pháp điều trị đau mỏi vai gáy đúng cách và kịp thời. Ngoài ra có thể phòng ngừa bệnh đau mỏi vai gáy bằng cách: 3.1. Thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày Ngồi đúng tư thế, không nên ngồi quá lâu, thỉnh thoảng phải đi lại, thay đổi tư thế, tránh để các dây thần kinh ở cổ, vai gáy bị chèn ép dẫn đến đau mỏi; không làm các động tác mạnh đến vùng cổ; cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, chế độ dinh dưỡng và tập luyện khoa học. 3.2. Đi khám bác sĩ định kỳ Hầu hết mọi người đều nghĩ rằng bệnh đau mỏi vai gáy là bình thường, và chủ quan không chữa trị. Tuy nhiên các bạn không biết rằng những biến chứng nguy hiểm của chứng đau mỏi vai gáy ảnh hưởng vô cùng nghiêm trọng đến sức khỏe, khả năng vận động và tâm lý người bệnh, bạn nên gặp bác sĩ định kỳ hàng năm để được tư vấn cách phòng ngừa bệnh và có biện pháp điều trị kịp thời.
thucuc
633
Các cách trị viêm đại tràng tại nhà đơn giản, hiệu quả Có những cách trị viêm đại tràng tại nhà nào và có mang lại hiệu quả không là thắc mắc của nhiều người bệnh. Tuy nhiên, các phương pháp chữa tại nhà này chỉ phù hợp với những người bệnh đang ở giai đoạn đầu. Vì vậy tốt nhất người bệnh vẫn nên đi khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là một số cách chữa viêm đại tràng tại nhà đơn giản, hiệu quả mà bạn có thể tham khảo. 1. Bệnh viêm đại tràng là bệnh như nào? Viêm đại tràng là một căn bệnh khá phổ biến trong cuộc sống ngày nay. Các nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh là do chế độ ăn uống sinh hoạt không lành mạnh, áp lực từ công việc cuộc sống khiến người bệnh thường xuyên bị stress. Bên cạnh đó, thói quen ăn hàng quán không rõ nguồn gốc thực phẩm và khâu chế biến không được sạch cũng là nguyên nhân gây ra bệnh viêm đại tràng. Bệnh viêm đại tràng ở giai đoạn đầu chỉ gây ra tình trạng đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy,… Tuy nhiên bệnh sẽ càng chuyển biến nặng hơn khi ăn thức ăn lạ, đồ ăn sống, thực phẩm bẩn, ôi thiu,… Khi mới bị bệnh, tốt nhất người bệnh nên chủ động đi khám để điều trị theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với điều trị tại nhà để mang lại hiệu quả tốt nhất. Bệnh viêm đại tràng ở giai đoạn đầu sẽ gây ra tình trạng đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy,… 2. Các cách trị viêm đại tràng tại nhà Để điều trị viêm đại tràng thì trước tiên người bệnh cần thăm khám để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Bên cạnh đó có thể kết hợp điều chỉnh chế độ sinh hoạt và ăn uống tại nhà khoa học và hợp lý: 2.1. Điều chỉnh và thực hiện một chế độ ăn uống khoa học Chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng đến sức khỏe cũng như hệ tiêu hóa của con người. Do vậy khi bị viêm đại tràng, bạn hãy chủ động điều chỉnh cho mình một chế độ ăn uống lành mạnh. Khi ăn uống một cách khoa học sẽ giúp hạn chế tối đa những tổn thương lan rộng. Ngoài ra, có nhiều loại thực phẩm còn giúp cải thiện tình trạng viêm và phục hồi những tổn thương trong niêm mạc đại tràng. Do vậy, chế độ ăn uống hợp lý dành cho người bị viêm đại tràng đó là: – Những thức ăn mềm, dễ tiêu. – Nên uống đủ và đều 2 lít nước mỗi ngày. – Ăn các loại thịt trắng, cá, rau xanh rất tốt cho hệ tiêu hóa. – Bổ sung các thực phẩm chứa men vi sinh giúp kích thích hoạt động của tiêu hóa. Người bệnh nên đi khám để các bác sĩ đưa ra những tư vấn và lời khuyên để có một chế độ ăn uống và hợp lý nhất. Ăn uống một cách khoa học sẽ giúp hạn chế tối đa những tổn thương đại tràng lan rộng. 2.2. Luyện tập thể dục nhẹ nhàng Việc tập thể dục thường xuyên sẽ giúp kích thích sự co bóp của ruột và giúp tiêu hóa thức ăn nhanh hơn. Đồng thời giúp làm giảm thời gian tiếp xúc giữa niêm mạc đường tiêu hóa với các chất gây ung thư. Người mắc bệnh viêm đại tràng nên tập luyện thể dục thể thao trung bình khoảng 2 tiếng rưỡi mỗi tuần. 2.3 Cách trị viêm đại tràng tại nhà với liệu pháp cải thiện tâm lý Stress là một trong những nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng. Những người hay bị căng thẳng, lo lắng sẽ dễ mắc bệnh viêm đại tràng hơn. Chính vì vậy, người bệnh nên áp dụng các phương pháp cải thiện tâm lý để giải tỏa căng thẳng và hỗ trợ chữa viêm đại tràng tại nhà Đây là một số cách cải thiện tâm lý giúp hỗ trợ bệnh nhân mắc bệnh viêm đại tràng mà người bệnh có thể tham khảo: – Dành thời gian cho việc nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc: Bên cạnh những công việc và sinh hoạt hằng ngày, người bệnh cần dành ra những khoảng thời gian để cơ thể được thả lỏng, nghỉ ngơi và thư giãn. Bên cạnh đó cần đi ngủ sớm và ngủ đủ giấc để tránh tình trạng đau đầu, chóng mặt, đồng thời giúp tăng khả năng tập trung. – Quản lý công việc hợp lý: Việc sắp xếp công việc hiệu quả bằng cách lập kế hoạch công việc. Từ đó giúp người bệnh dễ dàng quản lý, đồng thời giảm bớt áp lực, hạn chế việc stress ảnh hưởng tới đại tràng. – Tập thiền, hít thở: Tập hít thở hay tập thiền là một trong những liệu pháp cải thiện tâm lý rất hiệu quả. Khi hệ thần kinh được thư giãn và nghỉ ngơi sẽ giúp hệ tiêu hóa được cải thiện. Chỉ cần dành 5-10 phút thiền hoặc hít thở sau khi làm việc sẽ giúp não bộ được thả lỏng. Tập hít thở hay tập thiền là một trong những liệu pháp cải thiện tâm lý rất hiệu quả. 3. Có nên tự chữa viêm đại tràng tại nhà không? Thay vì đi khám để điều trị và muốn tiết kiệm chi phí, nhiều người đã tìm đến các phương pháp điều trị viêm đại tràng tại nhà. Tuy nhiên, phần lớn các loại thảo dược này chỉ có tác dụng hỗ trợ điều trị chứ không giúp điều trị bệnh triệt để. Do vậy khi thấy bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu viêm đại tràng thì người bệnh nên đi khám để được các bác sĩ tư vấn và đưa ra giải pháp phù hợp. Tránh tình trạng tự chữa tại nhà gây ra những biến chứng về sau. Trên đây là những cách trị viêm đại tràng tại nhà mà người bệnh có thể tham khảo. Để bệnh nhanh lành và tránh tình trạng nghiêm trọng hơn thì người bệnh nên kết hợp điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,078
Công dụng thuốc Agitro 500 Thuốc Agitro 500 là thuốc được sản xuất bởi Công ty Agimexpharm - Việt Nam. Đây là thuốc thuộc nhóm trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm có thành phần hoạt chất chính là Azithromycin.Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này. 1. Agitro 500 là thuốc gì? Agitro 500 là thuốc có thành phần hoạt chất chính là Azithromycin thuộc nhóm kháng sinh macrolid, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Thuốc được bào chế dưới dạng Azithromycin hydrat, hàm lượng 500mg, viên nén bao phim, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn răng miệng, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu... 2. Công dụng và chỉ định của Agitro 500 Công dụng Agitro 500:Thuốc Agitro 500 có tác dụng diệt khuẩn mạnh bằng cách gắn với ribosom của vi khuẩn gây bệnh, làm ngăn cản quá trình tổng hợp protein của chúng.Hoạt chất Azithromycin trong Agitro 500 có tác dụng tốt trên các vi khuẩn gram dương như Streptococcus, Pneumococcus, Staphylococcus aureus,...Ngoài ra nó còn tác dụng tốt trên các vi khuẩn gram âm như: Haemophilus influenzae, parainfluenzae.Thuốc có tác dụng vừa phải trên các vi khuẩn gram âm như E. coli, Salmonella enteritis và Salmonella typhi, Enterobacter, Acromonas hydrophilia, Klebsiella.Azithromycin hấp thu nhanh qua đường uống khoảng 40%, đạt nồng độ trong tế bào cao hơn so trong huyết tương vì vậy dùng điều trị vi khuẩn nội bào tốt.Thuốc Agitro 500 phân bố rộng khắp cơ thể, chủ yếu vào các mô như phổi, amidan, tiền liệt tuyến,.Thuốc được chuyển hóa qua gan và được đào thải qua mật và một phần ở dạng không chuyển hoá.Thuốc được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 72h dưới dạng không biến đổi, thời gian bán thải của thuốc khoảng 2 -4 ngày.Chỉ định Agitro 500:Thuốc Agitro 500 được chỉ định cho các nhiễm khuẩn do vi khuẩn trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phế quản, viêm phổi,...Nhiễm trùng đường hô hấp trên: viêm xoang, viêm họng, viêm amidan.Nhiễm khuẩn da và mô mềm.Viêm tai giữa. Dùng cho bệnh nhân có dị ứng với Penicillin.Các nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục không biến chứng do Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorhoeae. Viêm kết mạc do Chlamydia trachomatis. 3. Cách dùng - Liều dùng của Agitro 500 Cách dùng: Thuốc được dùng đường uống, nên dùng liều duy nhất trong ngày, thuốc bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên sẽ uống thuốc trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ.Liều dùng:Người lớn:Liều đơn trị: dùng Agitro 500mg x 02 viên/ lần/ngày, liều duy nhất, cho hiệu quả chữa bệnh trong các nhiễm Chlamydia trachomatis lây truyền qua đường tình dục.Những nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm khác, như: nhiễm khuẩn hô hấp trên, hô hấp dưới, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da, mô mềm: liều dùng là Agitro 500mg x 01 viên//lần/ngày x 03 ngày.Viêm kết mạc: Agitro 500 x 02 viên/lần/ngày, liều duy nhất.Trẻ em: Liều dùng ở trẻ em phụ thuộc vào cân nặng: 30mg/kg/ tổng liều. Liều duy nhất cho mỗi ngày là 10mg/kg/ngày x 03 ngày. Hoặc ngày đầu tiên 10mg/kg, liều duy nhất, 4 ngày tiếp theo 5mg/kg, liều duy nhất.Không sử dụng Agitro 500 cho người bệnh quá mẫn với Azithromycin hoặc các kháng sinh thuộc nhóm Macrolid. 4. Thận trọng trong sử dụng Agitro 500 Cần lưu ý khi sử dụng Agitro 500 và các macrolid khác vì khả năng gây dị ứng: phù thần kinh và phản vệ rất nguy hiểm.Đánh giá kỹ dấu hiệu bội nhiễm bởi các vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc, kể cả nấm.Lưu ý điều chỉnh liều dùng thích hợp cho người bệnh thận có hệ số thanh thải creatinin nhỏ hơn 40 ml/phút.Thận trọng khi dùng cho những bệnh nhân suy gan vì Agitro 500 được bài tiết chủ yếu qua gan.Các nghiên cứu về sinh sản ở động vật cho thấy Agitro 500 qua được hàng rào nhau thai nhưng không có bằng chứng tác dụng gây hại cho thai nhi. Do không có số liệu về sự bài tiết hoạt chất Azithromycin qua sữa mẹ nên chưa đánh giá được độ an toàn khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú. Vì vậy cân nhắc dùng thuốc cho đối tượng này chỉ khi không có thuốc khác phù hợp hơn. 5. Tác dụng phụ của Agitro 500 Thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, co cứng cơ bụng, nôn, đầy hơi, tiêu chảy, nhưng thường nhẹ và ít xảy ra hơn so với dùng Erythromycin.Phát ban, đau đầu, chóng mặt.Giảm thính giác khi dùng thuốc liều cao trong thời gian dài.Bạn cần thông báo cho bác sĩ các tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Agitro 500 để có hướng xử trí kịp thời. 6. Tương tác của thuốc Agitro 500 Với thức ăn: Thuốc Agitro 500 làm giảm khả dụng sinh học của thuốc tới 50%, vì vậy thuốc chỉ được uống 1 giờ trước khi ăn hoặc sau khi ăn 2 giờ.Với thuốc kháng acid: Khi cần thiết phải sử dụng nên dùng tách thời gian sử dụng 2 thuốc này vì chúng tương tác với nhau.Với Digoxin: Khi dùng đồng thời cần phải theo dõi nồng độ Digoxin, vì có khả năng làm tăng hàm lượng Digoxin.Để tránh tương tác không đáng có giữa các thuốc bạn cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về những thuốc đang sử dụng để hiệu quả điều trị đạt kết quả tốt nhất.Trên đây là thông tin hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Agitro 500, nếu còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp.
vinmec
1,002
Chăm sóc bệnh nhân sau cắt amidan Cắt amidan là phương pháp điều trị hiệu quả trong những trường hợp viêm amidan tái phát nhiều lần trong năm, điều trị bằng thuốc không hiệu quả và bệnh đã gây biến chứng. Việc chăm sóc bệnh nhân sau cắt amidan đúng cách không phải ai cũng biết để cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh.   Chăm sóc bệnh nhân sau cắt amidan Viêm amidan là bệnh lý về tai mũi họng khá phổ biến thường gặp ở cả người lớn và trẻ em. Bệnh có thể tiến triển thành mạn tính nếu không phát hiện và điều trị sớm. Khi viêm amidan quá phát thành mạn tính, việc điều trị lúc này cần có sự hỗ trợ ngoại khoa. Phẫu thuật cắt amidan sẽ giúp loại bỏ nhanh chóng tình trạng bệnh. Sau khi cắt amidan, người bệnh cần chú ý tới chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt hàng ngày để bệnh không tái phát. Ngược lại cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe. Sau khi cắt amidan, người bệnh cần được chăm sóc đúng cách để cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh Chế độ ăn uống Trong 10 ngày sau cắt amidan: Nên dùng thức ăn mềm, lỏng, nguội, lạnh. Không dùng thức ăn chua, cay, cứng, nóng và thức uống có màu nâu, đỏ và các đồ uống có ga. Tùy từng đối tượng, lứa tuổi mà có chế độ ăn uống phù hợp. Trẻ em (dưới 15 tuổi): – Ngày 1: 3 giờ sau cắt amidan, không chảy máu, tỉnh, tiếp xúc tốt: uống sữa lạnh – Ngày 2 – 7: Ăn cháo thịt băm, mì, miếng, nui, bún, bánh canh…. Uống sữa, nước trái cây tươi, sinh tố, kem, nước suối lạnh… – Ngày 8–12: Ăn cơm nhão, ấm với thịt băm, rau nấu chín nhừ….. Uống sữa, nước trái cây tươi, sinh tố, kem, nước suối lạnh… Sau 12 ngày: Ăn uống bình thường Lưu ý: Trong 2 tuần sau cắt amidan cho trẻ ăn cá rất dễ bị hóc xương, ăn mì gói dễ chảy máu. Do đó cha mẹ cần tránh những thực phẩm này trong chế độ ăn của trẻ. Người lớn, trẻ em trên 15 tuổi: – Ngày 1- 2 : 3 giờ sau cắt amidan, không chảy máu, tỉnh, tiếp xúc tốt: uống sữa lạnh. – Ngày 3–7 : Ăn cháo thịt băm, mì, miếng, nui, bún, bánh canh…. Người bệnh cần được ăn những thực phẩm mềm, lỏng, dễ nuốt, giàu vitamin… Uống sữa, nước trái cây tươi, sinh tố, kem, nước suối lạnh… – Ngày 8–12: Ăn cơm nhão, ấm với thịt băm, rau nấu chín nhừ….. Uống sữa, nước trái cây tươi, sinh tố, kem, nước suối lạnh… Sau 12 ngày: Ăn uống bình thường Lưu ý: Trong 2 tuần sau cắt amidan nên kiêng rượu, bia, thuốc lá… Chế độ sinh hoạt Chăm sóc bệnh nhân sau cắt amidan rất quan trọng. – Ngày 1: Nằm tại giường, nơi thoáng mát, đủ ánh sáng, có người chăm sóc (tốt nhất nằm tại phòng săn sóc hậu phẫu của bệnh viện), nói nhỏ. – Ngày 2- 10: Đi lại, nói chuyện và lao động nhẹ tại nhà hoặc văn phòng. Không nên đi đường xa, đường gồ ghề bằng phương tiện thô sơ và không đi máy bay. + Không hò hét, chạy nhảy và hoạt động gắng sức khác dưới trời nắng nóng. Thường xuyên chải răng đúng cách, không nói to, khạc nhổ….sẽ giúp bảo vệ họng, cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh + Tắm rửa với nước ấm. Súc miệng, chải răng sau mỗi bữa ăn với kem đánh răng và nước mát. Không cố khạc nhổ khi vướng họng để tránh bong giả mạc (một lớp màng màu trắng như bông phủ hố amidan, có tác dụng bảo vệ và giúp cầm máu hố mổ, tự bong từ ngày 7 đến ngày 10, không phải là mủ). + Uống thuốc theo toa. Tái khám đúng hẹn. Sau 14 ngày: hố mổ lành. Bên cạnh việc áp dụng chế độ sinh hoạt và ăn uống đúng cách, người bệnh cần đặc biệt chú ý tới vết cắt. Nếu có hiện tượng chảy máu thì cần tới gặp bác sĩ ngay để được tư vấn biện pháp cầm máu, cũng như theo dõi tình trạng bệnh, ngừa biến chứng có thể xảy ra sau cắt amidan.
thucuc
720
Giảm đau đại tràng co thắt bằng cách nào để có hiệu quả tốt Đau bụng là hiện tượng khá phổ biến mà ai cũng sẽ gặp phải. Những tình trạng đau co thắt đại tràng là hiện tượng như thế nào? Nó có gây ra ảnh hưởng gì nghiêm trọng không? Có thể giảm đau đại tràng co thắt bằng những phương pháp gì? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây để các bạn có thể hiểu rõ hơn nhé! 1. 6 mẹo để giảm đau đại tràng co thắt tại nhà 1.1. Chườm nóng Việc chườm nóng có thể giúp giảm cơn đau đại tràng co thắt hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy chườm nóng với nhiệt độ ấm và liên tục sẽ làm cơn đau giảm đi đáng kể. Có nhiều cách để chườm nóng vùng bụng như: sử dụng túi chườm, chai nước ấm, chườm với muối rang hoặc sử dụng dầu nóng, kem nóng giảm đau. Việc chườm nóng có thể giúp giảm cơn đau đại tràng co thắt hiệu quả 1.2. Massage bụng hỗ trợ giảm đau đại tràng co thắt Cách thực hiện rất đơn giản: Đặt tay lên rốn. Sau đó  xoa theo chiều kim đồng hồ dọc theo khung đại tràng. Thực hiện trong vòng 2-3 phút. Massage bụng sẽ giúp xoa dịu cơn đau co thắt đại tràng rất hiệu quả. Ngay cả khi không đau nữa, người bệnh cũng nên duy trì thực hiện thói quen này vào buổi sáng vì đây là lúc đại tràng hoạt động mạnh nhất. Khi đó, động tác xoa bụng sẽ hạn chế táo bón, kích thích hệ tiêu hóa và điều hòa nhu động ruột. Biện pháp này tuy đơn giản, không tốn kém, nhưng mang lại rất hiệu quả rất cao. 1.3. Sử dụng tinh dầu bạc hà Một số nghiên cứu cho thấy tinh dầu bạc hà giúp làm dịu cơn co thắt đại tràng. Khi bắt đầu đau, người bệnh có thể uống một ly trà bạc hà nóng hoặc viên nang chứa tinh dầu bạc hà mua ngoài hiệu thuốc. Sử dụng viên nang tinh dầu bạc hà thường xuyên cũng có thể giúp bạn hạn chế các triệu chứng đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi và táo bón. Một số nghiên cứu cho thấy tinh dầu bạc hà giúp làm dịu cơn co thắt đại tràng 1.4. Uống trà gừng Tương tự như bạc hà, trà gừng có tác dụng chống co thắt và có thể làm dịu cơn đau. Trà gừng dạng túi lọc có bán ở hầu hết các siêu thị hoặc các hiệu thuốc, Trong trường hợp trong nhà không có trà gừng bạn có thể sử dụng trực tiếp gừng và làm theo hướng dẫn sau đây: – Lấy một củ gừng, gọt bỏ vỏ, rửa sạch và thái lát mỏng. – Cho gừng đã thái vào ấm và đổ đầy nước và đun sôi – Tắt bếp, đổ nước ra cốc và pha thêm chút mật ong cho dễ uống hơn. 1.5. Tập yoga giúp giảm đau đại tràng co thắt Nghiên cứu cho rằng, việc vận động cơ thể rất tốt cho hệ tiêu hóa. Trong đó, yoga là một trong những bộ môn có ảnh hưởng rất tích cực đến sức khỏe của hệ tiêu hóa. Khi bị đau quặn bụng, Tư thế em bé không cần phải chủ động giãn cơ, việc cuộn người vào trong có thể kích thích đáp ứng thư giãn cho cơ thể. Cách thực hiện: Đầu tiên chống hai tay và quỳ gối xuống sàn, sau đó ngồi lên hai gót chân. Đầu và ngực uốn cong giữa hai chân và trán đặt chạm trên thảm yoga. Giữ ở tư thế này từ 5 phút hoặc hơn. Yoga là một trong những bộ môn có ảnh hưởng rất tích cực đến sức khỏe của hệ tiêu hóa 2. Lưu ý về chế độ ăn uống và sinh hoạt cho người bệnh đại tràng co thắt 2.1. Về chế độ ăn uống Dưới đây là một số nguyên tắc chung được áp dụng cho tất cả các người đang bị co thắt đại tràng: – Tránh các thực phẩm chứa nhiều gluten như lúa mì, lúa mạch. Bởi gluten làm tăng độ nhạy cảm của đường ruột và khiến triệu chứng bệnh trở nên trầm trọng hơn. – Hạn chế các thực phẩm gây đầy hơi, chướng bụng như bánh kẹo, nước ngọt có gas… – Không sử dụng các thực phẩm khó tiêu hóa như thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay hoặc các món chứa nhiều đạm… – Nên chia nhỏ bữa ăn hằng ngày, tập thói quen ăn chậm nhai kỹ và ăn chín uống sôi. – Chú ý bổ sung đủ 1,5 – 2 lít nước/ngày để điều hòa nhu động ruột và tránh bị táo bón. Nên chia nhỏ bữa ăn hằng ngày, tập thói quen ăn chậm nhai kỹ và ăn chín uống sôi. 2.2. Cách xây dựng lối sống cho người bị đại tràng co thắt Đây là cách xây dựng lối sống của các chuyên gia dành cho bệnh nhân bị bệnh đại tràng co thắt để có thể giảm thiểu tình trạng bệnh ngày một tốt hơn: – Khi xây dựng thực đơn ăn uống hằng ngày, người bệnh cần tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ. Bên canh đó, ăn uống đúng cách còn hỗ trợ phòng ngừa tình trạng sụt cân, suy nhược do viêm đại tràng co thắt kéo dài gây ra. – Tăng cường vận động 30 phút đổ lên mỗi ngày. Hoạt động thể chất rất tốt cho cơ thể, nó có vai trò điều hòa nhu động ruột và giảm căng thẳng thần kinh. Từ đó giúp cải thiện các triệu chứng một cách đáng kể. – Giảm căng thẳng bằng cách cân đối thời gian làm việc và nghỉ ngơi sao cho hợp lý. Các biện pháp khác hỗ trợ giải tỏa stress mà bạn có thể tham khảo như: sử dụng tinh dầu, nghe nhạc, xem phim, tắm nước ấm, ngồi thiền, đọc sách… Bài viết trên đây đã đưa ra những mẹo làm giảm đau đại tràng co thắt tại nhà mà các bạn có thể tham khảo. Theo thống kê, đối với những trường hợp nhẹ, triệu chứng của viêm đại tràng co thắt giảm đi đáng kể khi điều chỉnh chế độ ăn mà gần như không phải sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp bệnh quá nặng thì phải thăm khám ngay để có phương pháp điều trị thích hợp..
thucuc
1,113
Kết quả định lượng Ure máu như thế nào là bất thường? Ure máu là sản phẩm của quá trình chuyển hóa protein và thận sẽ làm nhiệm vụ đào thải Ure ra khỏi cơ thể. Việc theo dõi định lượng Ure máu định kỳ là một trong những cách để đánh giá tình trạng sức khỏe. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về xét nghiệm Ure máu, xác định định lượng Ure như thế nào là bất thường. 1. Ure máu là gì? Ure máu là sản phẩm cuối của quá trình chuyển hóa protein, được đào thải bằng đường tiêu hóa hoặc đường nước tiểu. Trung bình 30g Ure sẽ được đào thải ra khỏi cơ thể chúng ta, chủ yếu qua đường nước tiểu và một phần nhỏ qua mồ hôi. Hàng ngày, cơ thể được bổ sung Ure từ những thực phẩm giàu protein, đó là: cá, trứng, thịt hoặc sữa. Ure hầu như không gây hại cho sức khỏe, song chúng ta vẫn cần theo dõi định lượng Ure máu. Bác sĩ dựa vào chỉ số Ure máu để đánh giá khả năng hoạt động của gan và thận. Nếu chỉ số Ure máu tăng cao bệnh nhân có nguy cơ bị tổn thương thận. Ngược lại, người có chỉ số Ure máu thấp có khả năng mắc bệnh về gan.2. Xác định chỉ số Ure máu bằng cách nào và được dùng để làm gì? Để kiểm tra định lượng Ure máu, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm nitơ Ure trong máu, gọi tắt là xét nghiệm BUN. Xét nghiệm BUN thường được chỉ định với người có dấu hiệu mắc bệnh thận. Các triệu chứng thường gặp là: tần suất đi tiểu tăng, giảm bất thường; nước tiểu sẫm màu, có lẫn máu hoặc bọt; chân tay có dấu hiệu phù nề; người luôn trong trạng thái mệt mỏi, thường xuyên buồn nôn, nôn mửa…Kết quả xét nghiệm BUN cũng giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe định kỳ, tầm soát chức năng của gan, thận. Nếu trong gia đình bạn có người thân từng mắc bệnh thận, bác sĩ có thể yêu cầu bạn đi xét nghiệm Ure máu để kiểm tra và giúp xác định khả năng tổn thương thận. Ngoài ra, xét nghiệm này được chỉ định với bệnh nhân tiểu đường, người mắc bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao…Để kiểm tra chế độ dinh dưỡng đã đảm bảo cung cấp đủ protein hay chưa, bác sĩ cũng có thể dựa vào kết quả xét nghiệm Ure máu. Bên cạnh đó, xét nghiệm này cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của quá trình lọc máu Lưu ý: khi xét nghiệm kiểm tra định lượng Ure máu, chúng ta nên hạn chế ăn thực phẩm giàu đạm, ưu tiên xét nghiệm vào buổi sáng để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác nhất.3. Định lượng Ure máu như thế nào là bất thường? Ở người khỏe mạnh, chỉ số Ure máu sẽ dao động từ 2.5 - 7.5 mmol/l. Nếu định lượng Ure máu cao hoặc thấp hơn ngưỡng trên, gan hoặc thận đang có nguy cơ bị tổn thương. Chỉ số Ure máu cao hơn 7,5 mmol/l do lượng protein trong cơ thể tăng cao hoặc cơ thể mất nước nghiêm trọng. Đây là dấu hiệu cảnh báo thận đang bị tổn thương, có thể dẫn đến tình trạng suy thận. Có rất nhiều nguyên nhân gây suy thận, cụ thể là do cầu thận hoặc ống thận tổn thương; cơ thể mất nhiều nước vì tiêu chảy hoặc nôn mửa; thể tích máu giảm; do suy tim,…Trong một số trường hợp, chỉ số Ure máu của bệnh nhân tăng cao nhưng thận vẫn hoạt động ổn định. Nguyên nhân có thể do bạn bổ sung quá nhiều protein trong thực đơn hàng ngày; do xuất huyết tiêu hóa gây ra. Một số bệnh nhân có định lượng Ure máu tăng cao sau khi ngộ độc thủy ngân, nhiễm trùng nặng hoặc do quá tăng dị hóa protein. Bên cạnh đó, người bị bỏng từ 45% trở lên thường có chỉ định Ure máu cao. Chỉ số Ure máu thấp hơn 2,5 mmol/l ít khi xảy ra hơn, tuy nhiên bệnh nhân không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi sức khỏe. Khi định lượng Ure máu giảm, chức năng gan của bệnh nhân có thể suy giảm, cảnh báo tình trạng xơ gan, suy gan hoặc viêm gan cấp, mạn tính. Bên cạnh đó, chỉ số Ure máu giảm cũng là dấu hiệu của chứng tiết ADH không phù hợp, chứng thận hư. Chế độ dinh dưỡng thiếu đạm cũng là một nguyên nhân làm giảm định lượng Ure, tình trạng này chủ yếu xảy ra ở người ăn kiêng, ăn chay. Thai phụ thường có kết quả xét nghiệm Ure máu thấp hơn so với bình thường.4. Ảnh hưởng của định lượng Ure máu tăng hay giảm bất thường đối với sức khỏe Chỉ số Ure máu tăng hoặc giảm đột ngột sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động của hệ tim mạch, tiêu hóa, hệ thần kinh và hô hấp. Ảnh hưởng với hệ tim mạch: chỉ số huyết áp của bệnh nhân tăng, có nguy cơ trụy mạch,... Ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa:Mức độ nhẹ: bệnh nhân thường xuyên cảm thấy khó tiêu, đầy hơi và chán ăn. Mức độ nặng: viêm loét niêm mạc miệng hoặc niêm mạc họng,... Ảnh hưởng tới hệ hô hấp: gây tình trạng rối loạn nhịp thở, hơi thở yếu, hơi thở có mùi,... Ảnh hưởng tới hệ thần kinh: người bệnh thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt, ngủ không ngon giấc. Thậm chí, nhiều người lên cơn co giật hoặc co đồng tử mắt.5. Gợi ý địa chỉ xét nghiệm Ure máu uy tín Mong rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu vai trò của phương pháp xét nghiệm Ure máu. Việc theo dõi định lượng Ure máu là rất cần thiết, giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan tới thận và gan. Các bạn hãy thực hiện xét nghiệm tại đơn vị y tế uy tín để được các bác sĩ đưa ra lời khuyên và những tư vấn phù hợp sau khi có kết quả.
medlatec
1,058
Khám sức khỏe kết hôn với người nước ngoài cần những thủ tục gì? Theo quy định của pháp luật thì người Việt Nam muốn kết hôn với người nước ngoài thì cần có giấy khám sức khỏe trong hồ sơ đăng ký kết hôn. Vậy khám sức khỏe kết hôn với người nước ngoài cần những thủ tục gì và khám ở đâu đảm bảo uy tín chất lượng? 1. Điều luật quy định kết hôn với nước ngo ài cần giấy khám sức khỏe Căn cứ vào Điều 20 nghị định 126/2014/NĐ-CP về hướng dẫn luật hôn nhân và gia đình thì khi kết hôn với người nước ngoài bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe xác nhận không mắc bệnh tâm thần hoặc những bệnh khác mà không làm chủ hành vi của bản thân. Tuy nhiên, khi thực hiện đăng ký tại Việt Nam thì giấy khám sức khỏe là yếu tố bắt buộc, còn nếu đăng ký kết hôn tại nước ngoài thì tùy thuộc và quy định và pháp luật của nước bạn. 2. Trong trường hợp bạn thực hiện khám sức khỏe tại tỉnh thành khác thì cần lên Sở Tư Pháp để xác nhận và trao đổi. Trong trường hợp ở tỉnh thành không có bệnh viện chuyên khoa tâm thần thì có thể đến bệnh viện đa khoa cấp tỉnh để được hỗ trợ khám. 3. Thủ tục khám sức khỏe kết hôn với người nước ngoài? Khi đến khám tại những bệnh viện có thẩm quyền bạn cần mang đầy đủ những loại giấy tờ sau đây: - Giấy xác định tình trạng hôn nhân bản phô tô. - Giấy Chứng minh nhân dân bản phô tô, bản này được nộp vào hồ sơ còn khi thực hiện khám bạn phải xuất trình Chứng minh nhân dân bản chính. - 4 ảnh kích thước 3 x 4cm, thời gian chụp không quá 6 tháng. - Lệ phí khám. Sau khi nộp hồ sơ, phía bệnh viện sẽ tiến hành xử lý và xác nhận rồi tiến hành khám. Kết quả sẽ được trả trong thời gian 1 - 2 ngày, giấy chứng nhận sức khỏe tâm thần thường có giá trị 3 - 6 tháng kể từ ngày cấp và được sử dụng để đăng ký kết hôn với người nước ngoài tại bất kỳ tỉnh thành nào tại Việt Nam. 4. Thực trạng khám sức khỏe kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam Ở một số bệnh viện hiện nay tình trạng khám sức khỏe tâm thần trước khi kết hôn với người nước ngoài diễn ra khá qua loa. Đôi khi để nhận được giấy chứng nhận thì khách hàng cần phải “đi cửa sau”. Đấy có thể coi là những hành vi gian lận y tế, nếu có vấn đề rủi ro xảy ra sẽ gây nên những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Thực trạng này đã gây nhiều hoang mang cho những người có nhu cầu khám để kết hôn với người nước ngoài. 5. Khám sức khỏe ở đâu uy tín chất lượng?
medlatec
507
Đa u tuyến nội tiết tuýp 2: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị Bởi vì đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể nên tuyến nội tiết cũng không thể tránh khỏi những ngày bị “nhiễm bệnh”. Trong đó, đa u tuyến nội tiết tuýp 2 là một trong những mối lo ngại hàng đầu và ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe người bệnh. 1. Đa u tuyến nội tiết tuýp 2 là bệnh gì? Đa u tuyến nội tiết tuýp 2 hay còn gọi MEN2, đây là một hội chứng di truyền hiếm gặp xảy ra khi các khối u xuất hiện ở một hay nhiều tuyến tuyến nội tiết khiến cho lượng hormone bài tiết trong máu tăng lên một cách rõ rệt. Trong đó, rối loạn di truyền này thường gặp nhất ở 3 tuyến sau: Tuyến giáp. Tuyến cận giáp. Tuyến thượng thận. Bệnh lý này được chia thành 3 nhóm nhỏ hơn: MEN2A - Đa u tuyến nội tiết 2A MEN2A thường chiếm tới 60 - 90% trong tổng số trường hợp mắc phải đa u tuyến nội tiết tuýp 2. Cụ thể: Người bệnh mắc hội chứng đa u tuyến nội tiết 2A có nguy cơ cao gặp phải ung thư tuyến giáp thể tủy. Theo chẩn đoán, người trong độ tuổi từ 15 - 20 thường có khả năng mắc ung thư tuyến giáp thể tủy cao hơn. Làm tăng nguy cơ mắc u tủy thượng thận - dù không phải là một khối u ác tính nhưng có đến 50% bệnh nhân trong nhóm MEN2A bị ảnh hưởng. Cũng có thể làm tăng sản tuyến cận giáp cũng như khả năng mắc u tuyến cận giáp. Trường hợp di truyền từ cha hoặc mẹ là 95% và 5% còn lại là trường hợp mắc bệnh trong khi tiểu sử gia đình chưa từng có ai mắc phải căn bệnh này. MEN2B - Đa u tuyến nội tiết 2B Đây là trường hợp chiếm 5% trong tổng số người mắc đa u tuyến nội tiết. Có đến 98 - 100% bệnh nhân mắc MEN2B gặp phải ung thư tuyến giáp thể tủy. Có khoảng 50% bệnh nhân trong nhóm MEN2B mắc u tủy thượng thận. Làm tăng nguy cơ xuất hiện u thần kinh ở niêm mạc - khối u lành tính xuất hiện ở môi, lưỡi và xuyên suốt hệ tiêu hóa. Thường thì bệnh lý này không làm gia tăng các bệnh về tuyến giáp. Xuất hiện rối loạn tiêu hóa và những bất thường về cột sống, cơ và khớp. 50% di truyền từ cha mẹ mang gen bệnh và 50% người trẻ mắc bệnh dù gia đình không hề có ai mắc phải bệnh lý này. FMTC - Ung thư tuyến giáp thể tủy trong cùng một gia đình Trường hợp này chiếm 5 - 35% bệnh nhân mắc đa u tuyến nội tiết tuýp 2. Độ tuổi khởi phát bệnh lý này thường lớn hơn so với MEN2A. 100% trường hợp di truyền từ cha hoặc mẹ trong gia đình. Không mắc phải các bệnh lý khác như u tủy thượng thận hay bệnh về tuyến cận giáp. 2. Nguyên nhân gây bệnh Như đã đề cập ở trên, đa u tuyến nội tiết tuýp 2 là hội chứng di truyền hiếm gặp, xảy ra do đột biến gen RET - một gen sinh ung, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của tế bào ung thư khi đột biến xảy ra. Trong trường hợp bình thường, gen RET tham gia vào quá trình phân chia cũng như sự “tự chết” của tế bào. Thế nhưng, chỉ cần 1 gen sinh ung bị đột biến cũng đủ để khiến cho nhiều tế bào phát triển và hình thành khối u. Theo ước tính, cứ 30.000 người thì có 1 người mắc phải hội chứng này. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc, nếu một đứa trẻ được sinh ra và thừa hưởng gen RET từ cha mẹ thì gần như 100% trẻ em sẽ gặp phải ung thư tuyến giáp thể tủy và một số những biến chứng khác trong suốt cuộc đời. 3. Triệu chứng thường gặp Những triệu chứng của bệnh không có sự tương đồng thậm chí ngay cả các thành viên trong cùng một gia đình. Hơn nữa, những dấu hiệu ở hai giai đoạn là khởi phát và tiến triển cũng sẽ khác nhau. Có người phát hiện triệu chứng mắc bệnh từ khi còn nhỏ, cũng có người mãi cho đến tuổi thiếu niên thậm chí là trưởng thành mới nhận ra rằng mình đang mắc phải hội chứng di truyền này. Hầu hết người bệnh đều sẽ gặp phải ung thư tuyến giáp thể tủy từ rất sớm với một số triệu chứng điển hình như sau: Thường xuyên bị đau bụng, tiêu chảy, hệ tiêu hóa hoạt động kém. Ở niêm mạc miệng, mí mắt và lưỡi có xuất hiện nhiều bất thường. Đau dạ dày, tăng sản tuyến thượng thận. Da khô ráp, nứt nẻ, không đều màu. Huyết áp thấp, thường xuyên lên cơn cao huyết áp thấp. Hạch bạch huyết sưng lên rõ rệt. Bị táo bón thường xuyên. Suy nghĩ tiêu cực, trầm cảm, lo âu kéo dài. 4. Điều trị đa u tuyến nội tiết tuýp 2 như thế nào? Đây là hội chứng để lại rất nhiều lo lắng cho các bậc làm cha, làm mẹ, đặc biệt là những cặp vợ chồng mong muốn có con và nhận được thiên chức cao quý nhất trong suốt cuộc đời. Việc điều trị MEN2 cần đến sự phối hợp chặt chẽ của nhiều bác sĩ chuyên khoa như bác sĩ nội tiết, bác sĩ phẫu thuật và cả những chuyên gia trong kiểm soát và điều trị ung thư mới có thể xây dựng phác đồ điều trị tốt nhất. Tùy thuộc vào kích thước khối u cũng như mức độ nghiêm trọng khác nhau của người bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp. Trong đó, cắt bỏ tuyến giáp được đánh giá là phương pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, ngay cả khi chưa có sự xuất hiện của tăng sản tế bào cận nang tuyến giáp thậm chí là ung thư. Tuy nhiên, sau khi tiến hành phẫu thuật, bệnh nhân sẽ cần đến các liệu pháp thay thế hormone đến suốt cuộc đời. Điều quan trọng nhất mà bạn cần làm chính là thăm khám sức khỏe định kỳ để theo dõi những bất thường trong cơ thể và can thiệp đúng lúc, tăng cơ hội chữa thành công. Đa u tuyến nội tiết tuýp 2 là hội chứng di truyền hiếm gặp có thể chữa trị được nếu phát hiện và chẩn đoán kịp thời. Hy vọng bài viết vừa rồi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này để chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn.
medlatec
1,128
Lưu ý khi xét nghiệm CMV Cytomegalovirus là một loại virus rất phổ biến, bình thường CMV không gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tuy nhiên với một số đối tượng, đặc biệt là phụ nữ mang thai nhiễm CMV có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho thai nhi. Vậy xét nghiệm CMV là gì? 1. Xét nghiệm CMV là gì? CMV là tên viết tắt của Cytomegalovirus, một loại virus rất phổ biến nhưng những người nhiễm bệnh lại hiếm khi xuất hiện triệu chứng đặc trưng. Thống kê tại Hoa Kỳ cho thấy có đến 50 – 85% người nhiễm CMV, đối tượng gặp phổ biến là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.CMV cùng họ với các loại virus như Epstein-Barr, herpes và varicella (tác nhân gây bệnh thủy đậu, giời leo). Khi xâm nhập vào tế bào, virus sao chép và nhân lên trong nhân tế bào. Quá trình sao chép tạo nên các hạt vùi lớn trong nhân và nhiều hạt vùi nhỏ hơn ở bào tương.Ở người, CMV được phát hiện nhân lên trong tế bào của nhiều cơ quan khác nhau như tuyến nước bọt, gan, thận, phổi, tế bào lymphocyte. Ở những bệnh nhân nhiễm CMV, virus được tìm thấy ở nhiều dịch tiết cơ thể như nước tiểu, máu, nước bọt, tinh dịch, sữa mẹ, dịch não tủy, dịch tiết âm đạo... Do đó chúng dễ dàng lây nhiễm cho người khác thông qua những con đường như tiếp xúc với máu hoặc các loại dịch tiết, quan hệ tình dục hoặc truyền từ mẹ sang con.Sau khi trải qua giai đoạn nhiễm virus nguyên phát, CMV có thể chuyển sang thể bất hoạt động (giai đoạn tiềm ẩn) để tồn tại trong cơ thể người đến suốt cuộc đời mà không gây bất cứ triệu chứng nào và có nguy cơ tái phát trở lại khi hệ miễn dịch cơ thể bị suy yếu đáng kể.Xét nghiệm CMV là xét nghiệm kiểm tra sự hiện diện của Cytomegalovirus trong máu bệnh nhân. Do bệnh không gây quá nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nếu người nhiễm CMV là thanh thiếu niên, người khỏe mạnh nên thường không cần xét nghiệm. Hầu hết trường hợp cần làm xét nghiệm CMV là phụ nữ đang mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nhân cần ghép tạng.Đặc biệt những phụ nữ mới nhiễm hoặc đã nhiễm CMV từ trước và bị tái phát có nguy cơ rất cao gây nhiễm trùng bẩm sinh cho trẻ. Thống kê cho thấy, có đến 10% trẻ sơ sinh nhiễm CMV bẩm sinh dẫn đến các tổn thương vĩnh viễn như chậm phát triển trí tuệ và bất thường về thính giác. Bên cạnh đó, nhiễm CMV bào thai có thể dẫn đến tật bại não, đầu nhỏ, não úng thủy, chậm phát triển, thậm chí tử vong.Những tác nhân gây bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng bất lợi lên thai nhi được gọi chung bằng thuật ngữ TORCH, bao gồm nhiễm Toxoplasma, bệnh khác (Other), Rubella, CMV, Herpes. 2. Cytomegalovirus lây qua con đường nào? CMV có thể lây cho người thông qua nhiều con đường khác nhau nhưng thường gặp trong các trường hợp sau:Truyền máu, ghép tạng: Quá trình lây nhiễm CMV có thể do virus tồn tại trong máu, chế phẩm máu hoặc trong tạng của người hiến;Mẹ nhiễm CMV và truyền sang con trong quá trình mang thai và trong khi sinh do virus tồn tại trong dịch tiết âm đạo hoặc truyền qua sữa mẹ khi cho con bú; ngoài ra trong giai đoạn sơ sinh, trẻ có thể bị nhiễm CMV thông qua các hoạt động chăm sóc hàng ngày.Tiếp xúc trực tiếp với các dịch tiết cơ thể người nhiễm bệnh như nước bọt, phân, nước tiểu, nước mắt, máu, tinh dịch, dịch âm đạo... Cytomegalovirus lây qua đường truyền máu, vì vậy cần xét nghiệm CMV giúp phát hiện và điều trị kịp thời 3. Ai cần xét nghiệm CMV? 3.1. Xét nghiệm CMV cho người nghi nhiễm. Xét nghiệm CMV sẽ được thực hiện khi một người có dấu hiệu nghi ngờ đã nhiễm CMV. Virus thường gặp ở phụ nữ mang thai, trẻ em, trẻ vị thành niên và một số đối tượng nguy cơ cao như đồng tính nam, người được cấy ghép nội tạng và bệnh nhân mắc HIV/AIDS.Hệ miễn dịch suy giảm là cơ hội để các loại virus tấn công và xâm nhập cơ thể, trong đó có virus CMV và gây ra nhiều bệnh lý, biến chứng khác nhau. Những người bị suy giảm miễn dịch thường là bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người cấy ghép nội tạng, cấy ghép tủy xương...Nếu có những triệu chứng nghi nhiễm CMV, xét nghiệm CMV sẽ giúp xác định chính xác có thực sự mắc bệnh hay không. Xét nghiệm CMV có thể thực hiện bằng các phương pháp khác nhau như miễn dịch tự động, PCR với mẫu bệnh phẩm là máu hoặc các loại dịch tiết cơ thể.3.2. Xét nghiệm CMV với phụ nữ mang thai. Xét nghiệm CMV rất cần thiết đối với phụ nữ mang thai, đặc biệt nếu có sự xuất hiện của kháng thể Ig. M dù rất nhỏ đều có thể gợi ý tình trạng tái hoạt động virus và gây nhiễm virus cho thai nhi.Những sản phụ phát hiện nhiễm CMV trong tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ sẽ được bác sĩ cân nhắc và chỉ định chọc dịch ối thai nhi để xét nghiệm có nhiễm CMV hay không. Bên cạnh đó, xét nghiệm dịch ối còn có thể giúp phát hiện tình trạng nhiễm các loại virus khác.3.3. Xét nghiệm CMV với trẻ sơ sinh. Nếu bác sĩ nghi ngờ trẻ bị nhiễm virus bẩm sinh sẽ chỉ định xét nghiệm CMV trong 3 tuần đầu tiên sau sinh. Xét nghiệm này cần được thực hiện càng sớm càng tốt để xác định trẻ nhiễm virus bẩm sinh hay do nhiễm virus từ môi trường xung quanh. 4. Lưu ý khi xét nghiệm CMV Có nhiều phương pháp xét nghiệm CMV khác nhau bao gồm:Quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi;Phân lập virus;Xét nghiệm CMV - DNA bằng kỹ thuật PCR;Xét nghiệm tìm kháng thể Ig. M/Ig. G bằng phương pháp huyết thanh học, kỹ thuật này có thể thực hiện đồng thời để phát hiện nhiễm các virus khác như cúm, Epstein-Barr virus... khi người bệnh có triệu chứng cúm (bao gồm mệt mỏi, viêm họng, nổi hạch, đau đầu, đau nhức cơ, khớp...) Xét nghiệm CMV có thể được thực hiện bằng cách quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi Đầu tiên, để xác định nhiễm CMV hay không, bác sĩ sẽ thực hiện cấy, phân lập và định danh CMV bằng mẫu bệnh phẩm từ các loại dịch tiết cơ thể. Tuy nhiên, phương pháp xét nghiệm CMV này không phân biệt được nhiễm CMV cấp tính hay mạn tính, virus đang hoạt động hay không hoạt động.Khi đó, xét nghiệm CMV tìm kháng thể cần thực hiện để xác định chính xác tình trạng nhiễm virus. Tuy nhiên, giá thành xét nghiệm kháng thể virus CMV tương đối cao và thường tìm kháng thể Ig. G và Ig. M.Hiện nay, kỹ thuật xét nghiệm CMV bằng phương pháp PCR có độ nhạy, độ đặc hiệu cao, được áp dụng để chẩn đoán chính xác tình trạng nhiễm virus.Mẫu bệnh phẩm làm xét nghiệm CMV:Với xét nghiệm nuôi cấy phân lập virus, mẫu bệnh phẩm có thể là nước tiểu, đờm hoặc nước bọt. Quá trình nuôi cấy virus trong phòng thí nghiệm virus thường mất khoảng từ 3 – 7 ngày;Đối với xét nghiệm kháng thể hoặc PCR, bác sĩ sẽ lấy mẫu bệnh phẩm là máu tĩnh mạch.Đặc biệt, đối với xét nghiệm CMV tìm kháng thể Ig. G/Ig. M, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh quay lại sau 2 đến 4 tuần từ lần lấy mẫu đầu tiên để lấy mẫu bệnh phẩm bổ sung.Sự hiện diện của kháng thể kháng CMV ở mẫu bệnh phẩm đầu tiên gợi ý có tình trạng đã hoặc đang nhiễm CMV. Nếu số lượng kháng thể (được gọi là hiệu giá kháng thể) tăng lên trong vòng 2-4 tuần ở lần xét nghiệm bổ sung giúp xác định bệnh nhân đang nhiễm hoặc mới bị nhiễm CMV gần đây.Nếu nhiễm CMV mạn tính (kháng thể kháng CMV hiện diện nhưng không thay đổi trong một thời gian dài) có thể tái phát ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Những người nhiễm CMV tiên phát, kháng thể Ig. M có thể tìm thấy rất sớm sau 4 - 7 tuần nhiễm virus và tồn tại khoảng 16 - 20 tuần, còn kháng thể Ig. G xuất hiện muộn hơn nhưng tồn tại lâu hơn (có thể kéo dài nhiều năm).
vinmec
1,483
Mắc sỏi bàng quang nên tán sỏi ở bệnh viện nào tốt nhất? Tán sỏi bàng quang nội soi ngược dòng là phương pháp điều trị sỏi ít sang chấn, với nhiều ưu điểm vượt trội như ít chảy máu, ít đau, mau phục hồi, xuất viện sớm… Đây là phương pháp còn giúp sạch sỏi hiệu quả triệt để, nhưng đồng thời cũng yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Do vậy việc lựa chọn tán sỏi ở bệnh viện nào tốt nhất cũng là mối quan tâm của rất nhiều người mắc sỏi bàng quang đang băn khoăn tìm địa chỉ phù hợp.  1. Chi tiết phương pháp tán sỏi bàng quang Điều trị sỏi bàng quang bằng phương pháp ngoại khoa ít xâm lấn nhất hiện nay là sử dụng phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser. Với ưu điểm loại bỏ sỏi qua đường tự nhiên của cơ thể là niệu đạo, người bệnh dễ dàng loại bỏ sỏi mà không có bất kỳ vết rạch mổ nào trên cơ thể. Quy trình này được thực hiện bằng cách đưa ống nội soi ngược dòng từ niệu đạo vào bàng quang tìm sỏi, sau đó sử dụng năng lượng laser để bắn phá vỡ vụn sỏi, và gắp sỏi ra ngoài bằng rọ. Quá trình này có thể được thực hiện trong 30-60 phút tùy vào từng loại sỏi, kích thước sỏi mà bệnh nhân gặp phải. 2. Tán sỏi bàng quang ở bệnh viện nào tốt nhất? Dù là mắc bệnh lý nào đi chăng nữa, người bệnh vẫn luôn mong muốn lựa chọn được bệnh viện tốt để điều trị triệt để và thành công. Người mắc bệnh sỏi bàng quang cũng vậy, mong muốn lựa chọn được đơn vị thực hiện tán sỏi hiệu quả, sạch sỏi nhanh, an toàn cho sức khỏe luôn là ưu tiên hàng đầu. Vậy dựa vào đâu để đánh giá bệnh viện nào tán sỏi tốt nhất, người bệnh cần quan tâm đến hai tiêu chí chính sau đây, làm nên chữ tốt trong dịch vụ tán sỏi bàng quang.   2.1 Công nghệ tán sỏi – Tiêu chí hàng đầu đánh giá tán sỏi ở bệnh viện nào tốt nhất Đối với kỹ thuật tán sỏi này, người bệnh cần thực hiện những xét nghiệm cần thiết để đảm bảo không có những chống chỉ định. Do đó bệnh viện cần có đầy đủ những máy móc thiết bị cần thiết để xác định chính xác và tình trạng sỏi và các yếu tố sức khỏe liên quan. Đặc biệt để quá trình tán sỏi đạt hiệu quả cao nhất thì hệ thống máy tán sỏi gồm máy nội soi chuyên dụng phải cho ra hình ảnh rõ ràng nhất bên trong hệ tiết niệu, tạo thuận lợi cho quá trình tìm vị trí sỏi, bắn phá và thu gom vụn sỏi. Máy phát năng lượng laser có công suất lớn để bác sĩ có thể điều chỉnh mức năng lượng laser phù hợp bắn phá sỏi lớn nhỏ, sỏi có hình dạng khác nhau. 2.2 Đội ngũ y bác sĩ – Tiêu chí đánh giá tán sỏi ở bệnh viện nào tốt nhất Song song với công nghệ tán sỏi hiện đại thì đội ngũ y bác sĩ, ekip thực hiện cũng yêu cầu phải có chuyên môn cao, làm chủ được phương pháp tán sỏi ngược dòng. Từ đó sẽ giúp người bệnh sạch sỏi nhanh chóng, hiệu quả đồng thời giảm thiểu những biến chứng sau tán sỏi như: Khả năng hô hấp của người bệnh sau gây tê tủy sống hoặc gây mê trước tán sỏi, tổn thương, rách thủng niệu quản, chảy máu sau điều trị, nhiễm khuẩn đường tiết niệu… 3. Gợi ý địa chỉ tán sỏi bàng quang chất lượng tốt – Ít xâm lấn, ít đau, ít chảy máu, ít nhiễm trùng biến chứng – Rút ngắn thời gian lưu viện – bệnh nhân có thể ra về sau khoảng 24h – Rút ngắn thời gian phục hồi, chăm sóc hậu phẫu đơn giản dễ dàng  – Không gây ảnh hưởng đến chức năng của hệ tiết niệu 3.  Bệnh nhân mắc sỏi bàng quang có cơ hội trải nghiệm tán sỏi nhẹ nhàng như đi nghỉ dưỡng bằng dịch vụ chăm sóc nhiệt tình chu đáo, săn sóc như người nhà. Không chỉ chăm sóc sau tán sỏi mà ngay khi đến thăm khám, người bệnh đã được phục vụ tận tình, chỉ dẫn kỹ càng nhẹ nhàng để thực hiện được nhanh chóng các thủ tục cần thiết. Bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn đọc đầy đủ những thông tin để lựa chọn được bệnh viện tốt nhất khi có nhu cầu thực hiện tán sỏi bàng quang. Chủ động tìm hiểu, đánh giá kỹ lưỡng và chọn lựa bệnh viện phù hợp với mức nhu cầu mong muốn của bản thân để có cơ hội điều trị bệnh tốt nhất bạn nhé.
thucuc
840
Công dụng thuốc Synartan Thuốc Synartan có thành phần chính là Candesartan Cilexetil với công dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết mãn tính. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về công dụng, cách dùng và những lưu ý khi dùng thuốc Synartan qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Synartan là thuốc gì? Thuốc Synartan thuộc nhóm thuốc tim mạch, được bào chế dưới dạng viên nén và đóng theo hộp 10 vỉ x 10 viên.Thuốc Synartan có thành phần chính là Candesartan Cilexetil hàm lượng 16mg và các tá dược khác vừa đủ 1 viên. 2. Chỉ định dùng thuốc Synartan 16 Thuốc Synartan được sử dụng trong các trường hợp:Điều trị tăng huyết áp;Điều trị suy tim sung huyết mãn tính;Có thể sử dụng Synartan đơn liệu hoặc kết hợp với các thuốc trị tăng huyết áp khác. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Synartan Thuốc Synartan có thể dùng kèm hay không cùng với thức ăn. Liều dùng Candesartan Cilexetil tuỳ thuộc vào từng người bệnh.Liều khởi đầu Candesartan Cilexetil thông thường là 16mg với 1 lần/ngày khi dùng đơn trị ở người bệnh không bị giảm thể tích dịch.Candesartan Cilexetil có thể dùng 1 hoặc 2 lần/ngày với tổng liều hằng ngày trong khoảng 8mg - 32mg. Liều Candesartan Cilexetil cao hơn không cho hiệu quả cao hơn và có ít kinh nghiệm đối với những liều như vậy. Hầu hết tác động chống tăng huyết áp xuất hiện trong vòng 2 tuần và hiệu quả giảm huyết áp cao nhất đạt được trong vòng 4 đến 6 tuần sau khi điều trị bằng thuốc Synartan.Nếu sử dụng thuốc Synartan đơn liệu không kiểm soát được huyết áp, có thể dùng thêm thuốc lợi tiểu.Synartan có thể được dùng phối hợp với các thuốc trị tăng huyết áp khác.Người bệnh suy gan: Ở người bệnh suy gan trung bình, cần phải cân nhắc sử dụng thuốc Synartan với liều khởi đầu thấp hơn. Không cần điều chỉnh liều Synartan khởi đầu ở người bệnh suy gan nhẹ.Người bệnh giảm thể tích dịch: Đối với người bệnh có nguy cơ giảm thể tích nội mạch (như người bệnh đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu, đặc biệt khi những người bệnh này bị suy thận), cần phải cân nhắc điều trị khởi đầu với thuốc Synartan ở liều thấp hơn.Trường hợp dùng quá liều thuốc Synartan:Các biểu hiện của quá liều Candesartan Cilexetil thường là: Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, chóng mặt, có thể gây nhịp tim chậm khi kích thích đối giao cảm. Nếu người bệnh có dấu hiệu hạ huyết áp, phải áp dụng ngay các biện pháp điều trị hỗ trợ. Phương pháp thẩm phân máu không thể loại trừ Candesaratan. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Synartan Thuốc Synartan không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn, tiền sử dị ứng với Candesartan Cilexetil hoặc bất cứ thành phần nào khác trong thuốc.Suy gan nặng hoặc ứ mật. 5. Tương tác thuốc Synartan Đã có báo cáo Candesartan Cilexetil bị chuyển hóa không đáng kể bởi hệ thống men cytochrom P450 và ở liều Candesartan Cilexetil điều trị không có tác động lên men P450. Do đó, không xảy ra tương tác Synartan với các thuốc ức chế hoặc chuyển hóa bởi các men này.Không có tương tác thuốc Synartan nào đáng kể được báo cáo trong các nghiên cứu của Candesartan Cilexetil với các thuốc khác như Hydrochlorothiazide, Glyburide, Digoxin, Nifedipine, Warfarin và các thuốc tránh thai đường uống ở người bệnh khỏe mạnh.Đã có báo cáo Candesartan Cilexetil có thể làm tăng nồng độ Kali trong máu. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi dùng Synartan với các thuốc khác có thể làm tăng nồng độ Kali trong máu như chất bổ sung Kali và Spironolactone.Kết hợp dùng chung Lithium với Candesartan Cilexetil có sự tăng nồng độ Lithium huyết tương. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi sát sao nồng độ Lithium huyết tương khi phải dùng đồng thời với Synartan. 6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Synartan Nhìn chung, thuốc Synartan được dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Toàn thân: Sốt, suy nhược cơ thể.Hệ thần kinh trung ương và ngoại biên: Chóng mặt, dị cảm.Rối loạn hệ tiêu hóa: Viêm dạ dày ruột, khó tiêu.Rối loạn nhịp tim: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng triglyceride máu, ure máu, men creatine phosphokinase, đường huyết.Rối loạn hệ cơ xương: Đau cơ.Rối loạn máu: Chảy máu cam.Rối loạn thần kinh: Lơ mơ, lo âu, suy nhược thần kinh.Rối loạn hô hấp: Khó thở.Rối loạn da: Phát ban, đổ mồ hôi nhiều. Rối loạn bài tiết: Tiểu máu.Ít gặp: Phù mạch, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim.Hệ tiêu hóa: Rối loạn chức năng gan, viêm gan.Hệ máu: Giảm bạch cầu và bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu không hạt.Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm natri máu, tăng kali máu.Thận: Suy thận, thận hư.Rối loạn da : Ngứa và nổi mề đay. 7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Synartan Thận trọng dùng thuốc Synartan trên người bệnh huyết áp thấp, mất muối và giảm thể tích dịch.Những người bệnh có hệ men renin – angiotensin hoạt động, mất muối và thể tích dịch có thể xảy ra triệu chứng hạ huyết áp thì cần được giải quyết trước khi dùng thuốc Synartan và giám sát chặt chẽ. Nếu xảy ra hạ huyết áp, nên đặt người bệnh nằm ngửa và cần thiết xem xét truyền truyền tĩnh mạch nước muối sinh lý.Đôi khi trong quá trình dùng thuốc Synartan có tình trạng hạ huyết áp thoáng qua, tuy nhiên không phải là chống chỉ định trong việc điều trị sau này.Vì tác động ức chế hệ thống men reninangiotensin – aldosterone của Synartan, những người bệnh nhạy cảm được điều trị với thuốc cần lường trước những thay đổi trong chức năng thận.Thuốc Synartan chưa được sử dụng lâu ngày ở người bệnh hẹp động mạch thận 1 hay 2 bên, tuy nhiên những triệu chứng tăng creatinin huyết tương hay BUN có thể xảy ra.Trường hợp mang thai sử dụng thuốc Synartan ở 3 tháng giữa và cuối thai kỳ có thể tác động trực tiếp lên hệ renin – angiotensin, gây ra tổn thương và tử vong cho thai nhi. Do đó, không dùng thuốc Synartan khi biết có thai.Chưa biết thuốc Synartan có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy hoạt chất Candesartan bài tiết qua sữa động vật (chuột). Do đó không nên dùng thuốc Synartan khi đang cho con bú.Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc Synartan vì có thể gây chóng mặt, suy nhược thần kinh, lơ mơ.Trên đây là những thông tin quan trọng về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Synartan. Lưu ý, Synartan là thuốc kê đơn, người bệnh không tự ý sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,193
Cách chữa viêm họng hạt mạn tính Trâm Anh – Hà Nội 1. Viêm họng hạt mạn tính Viêm họng hạt là một trong những bệnh lí liên quan đến đường hô hấp khá phổ biến. bệnh này tuy không gây ảnh hưởng tới tính mạng nhưng lại gây nhiều khó khăn, bất tiện trong giao tiếp và làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Viêm họng hạt mạn tính được cho là một căn bệnh khó điều trị dứt điểm và thường mang lại nhiều phiền toái cho người bệnh. Viêm họng hạt được coi là một bệnh khó điều trị dứt điểm. Do vậy, để Để bệnh diễn tiến tốt hơn, bệnh nhân viêm họng mạn tính cần điều trị dứt điểm các nguyên nhân gây viêm họng. Đồng thời, giảm bớt các kích thích như hút thuốc lá, uống rượu, đồ ăn cay. Nên đeo khẩu trang bảo hộ khi tiếp xúc với bụi và hóa chất. Tránh tiếp xúc với các nguyên nhân gây dị ứng. Giữ ấm vùng cổ, ngực. Thay đổi điều kiện khí hậu, môi trường sinh hoạt làm việc nếu có thể và có chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, nên uống nước ấm, bổ sung thêm vitamin C, A, D. 2. Cách chữa viêm họng hạt mạn tính Để điều trị viêm họng hạt cho hiệu quả cao, trước tiên cần loại bỏ hiện tượng viêm nhiễm do vi khuẩn hoặc vi nấm gây ra. Muốn vậy, cần phải xác định chính xác loại vi khuẩn, vi nấm và làm kháng sinh đồ thích hợp cho điều trị triệt tiêu mầm bệnh. Bên cạnh đó, chúng ta cũng nên kết hợp với việc xúc miệng, xúc họng và ngậm nước muối ấm thường xuyên  để diệt khuẩn, làm sạch khoang miệng, gây giãn mạch và tăng tuần hoàn tại chỗ, từ đó làm giảm triệu chứng ngứa rát cổ. Đối với những trường hợp bệnh nặng, mạn tính có thể phải sử dụng các phương pháp điều trị tích cực như: đốt lạnh (dùng nitơ lỏng); dùng kháng sinh tại chỗ….Để xác định rõ nhất bệnh viêm họng hạt và cách điều trị thích hợp, chúng ta nên đi khám và nhờ sự tư vấn của bác sỹ chuyên khoa. Người bệnh nên đi khám bác sỹ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và có phương pháp điều trị thích hợp, hiệu quả nhất.
thucuc
411
Công dụng thuốc Celestoderm-V Thuốc Celestoderm-V được sử dụng trong điều trị viêm da. Vậy cách sử dụng thuốc Celestoderm-V như thế nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc này? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Celestoderm-V qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Celestoderm-V là thuốc gì? Nhóm thuốc: Thuốc trị bệnh da liễu. Thành phần: Thuốc Celestoderm-V có chứa các thành phần chính bao gồm:Betamethasone: hàm lượng 1mg/1g.Neomycin: hàm lượng 3.5mg/1g.Dạng bào chế: Thuốc được bào chế dạng kem.Nhà sản xuất: Công ty Schering Plough.Đóng gói: Mỗi hộp thuốc gồm 1 tuýp,Hàm lượng: 15g/ tuýp 2. Thuốc Celestoderm-V công dụng là gì? 2.1 Tác dụng của thuốc Celestoderm-VBetamethasone: có tác dụng chống viêm, dùng trong điều trị các bệnh như rối loạn thấp khớp, Lupus ban đỏ, bệnh ngoài da, bệnh dị ứng, phù mạch,... Betamethasone thuộc nhóm thuốc Glucocorticoid.Neomycin: có tác dụng là tiêu diệt vi khuẩn. Neomycin thuộc nhóm kháng sinh Aminoglycoside có chứa hai hoặc nhiều loại đường amin nối với nhau bằng liên kết glycosid.2.2 Chỉ định của thuốc Celestoderm-VHỗ trợ điều trị làm giảm các triệu chứng cho bệnh nhân có biến chứng nhiễm trùng thứ phát mắc viêm da do đáp ứng Corticoid.Điều trị cho người gặp tình trạng thiếu hụt Corticosteroid, dẫn đến mắc các bệnh ngoài da như viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, vẩy nến.Điều trị triệu chứng cho bệnh nhân gặp tình trạng vẩy nến như xuất hiện các đám da đỏ, hơi cộm gồ lên, bề mặt nhiều vết trắng đục bóng, da dễ bị tổn thương.Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân bị tăng tiết bã nhờn quá mức dẫn tới viêm da.Điều trị cho bệnh nhân bị viêm da do ánh nắng, viêm da ứ đọng ( viêm da ở chân), viêm nhiễm vùng cơ quan sinh dục. 3. Liều dùng - Cách dùng thuốc Celestoderm-V Liều dùng:Mỗi ngày dùng từ 2 cho đến 3 lần lên vùng bị tổn thương. Chia đều thời gian dùng thuốc.Số lần dùng thuốc trong ngày có thể điều chỉnh tăng lên hoặc giảm đi tùy theo mức độ nặng nhẹ của tình trạng bệnh nhân.Cách dùng:Thuốc Celestoderm-V được bào chế dạng kem nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường ngoài da.Nên làm sạch vùng da bị tổn thương trước khi dùng thuốc Celestoderm-V. Trực tiếp bôi thuốc lên các vùng da cần điều trị, tránh tiếp xúc với nước và các đồ vật khác.Trong quá trình sử dụng thuốc Celestoderm-V, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mong muốn của bản thân 4. Tác dụng phụ của thuốc Celestoderm-V Bên cạnh các tác dụng của thuốc Celestoderm-V, người bệnh khi điều trị bằng thuốc Celestoderm-V cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn:Dị cảm, ngứa ngáy, kích ứng nhẹ, khô da.Viêm lỗ chân lông, lông mọc nhiều.Hồng ban đa dạng, da sạm màu.Viêm da dị ứng, bong tróc da, teo da.Xuất hiện triệu chứng của Milia.Nhiễm trùng thứ phát.Viêm da quanh miệng. 5. Tương tác thuốc Trong quá trình sử dụng thuốc Celestoderm-V, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc tương tác giữa thuốc Celestoderm-V với thức ăn hoặc các thuốc, thực phẩm chức năng khác làm ảnh hưởng tới sinh khả dụng, khả năng hấp thu phân bố, tốc độ chuyển hóa của thuốc Celestoderm-V.Bệnh nhân nên liệt kê đầy đủ các thuốc điều trị, vitamin, thảo dược, viên uống hỗ trợ và thực phẩm chức năng mình đang sử dụng trong thời gian gần đây để bác sĩ, dược sĩ có thể biết và tư vấn chính xác tránh các tương tác thuốc không có lợi cho bệnh nhân. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Celestoderm-V Chống chỉ định:Không sử dụng kem bôi da Celestoderm-V cho người có tiền sử mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.Lưu ý và thận trọng:Người bệnh khi sử dụng thuốc Celestoderm-V cần chú ý một số trường hợp như sau:Thuốc Celestoderm-V không được chỉ định dùng trong nhãn khoa.Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý điều chỉnh liều dùng thuốc (tăng hoặc giảm) để đạt được mong muốn của bản thân.Trong thời gian điều trị, bệnh nhân cần hạn chế tối đa các loại thức ăn hay đồ uống có chứa cồn hoặc chất kích thích.Bệnh nhân không tự ý ngưng thuốc Celestoderm-V mà phải tham khảo ý kiến tư vấn của các y bác sĩ điều trị.Kiểm tra hạn dùng của thuốc Celestoderm-V trước khi sử dụng.Để ý bề ngoài thuốc Celestoderm-V nếu thấy biểu hiện bất thường như mốc, đổi màu, chảy nước, biến dạng thì nên vứt đi, tuyệt đối không sử dụng tiếp.Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú. Phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú thận trọng khi sử dụng thuốc Celestoderm-V và trước khi sử dụng phải hỏi ý kiến bác sĩ.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Celestoderm-V công dụng là gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Celestoderm-V theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Celestoderm-V ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ.
vinmec
919
Tìm hiểu chi phí khám phụ khoa và địa chỉ khám uy tín hiện nay Khám phụ khoa rất quan trọng đối với chị em phụ nữ, đặc biệt là những người đã quan hệ tình dục. Tuy nhiên, rất nhiều chị em vẫn còn e ngại về vấn đề này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về tầm quan trọng của khám phụ khoa ra sao, chi phi khám phụ khoa là bao nhiêu và đặc biệt là gợi ý hữu ích về địa chỉ khám phụ khoa uy tín hiện nay. 1. Khám phụ khoa quan trọng như thế nào? 1.1. Khám phụ khoa là khám những gì? - Bộ phận sinh dục nữ bao gồm: + Các cơ quan sinh dục vùng trên: Tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng, vòi trứng,… + Các cơ quan sinh dục vùng dưới: Âm hộ, âm đạo, cổ tử cung. Trong quá trình thăm khám phụ khoa, bác sĩ sẽ tiến hành khám tổng quát và chi tiết các bộ phận nêu trên. Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng chỉ định chị em thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm dịch âm đạo, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu,… Nếu người bệnh có những biểu hiện nghi ngờ mắc ung thư chẳng hạn như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ,… thì có thể được chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm chuyên sâu khác như xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung,… 1.2. Vì sao nữ giới cần khám phụ khoa định kỳ Những căn bệnh phụ khoa thường có những triệu chứng âm ỉ và không rõ ràng. Tuy nhiên, nếu không điều trị, sau một thời gian dài, bệnh có thể gây ra những biến chứng rất nguy hiểm, thậm chí có thể tiến triển thành ung thư và gây tử vong. Việc khám phụ khoa định kỳ có vai trò quan trọng như sau: - Giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, ngay cả khi bệnh chưa có biểu hiện ra bên ngoài. Từ đó, người bệnh được kịp thời điều trị và bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất. Bên cạnh đó, điều trị ở giai đoạn sớm sẽ đơn giản hơn, hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và hạn chế nguy cơ tái phát bệnh. Sau 35 tuổi, phụ nữ có nguy cơ cao mắc phải một số bệnh lý như viêm tiết niệu, u xơ tử cung hay ung thư cổ tử cung,… Do đó, việc khám phụ khoa định kỳ cũng rất cần thiết đối với chị em trong nhóm tuổi này. - Bảo vệ chức năng sinh sản của chị em và góp phần gìn giữ hạnh phúc gia đình: Khám phụ khoa cũng là một danh mục khám quan trọng trong gói khám sức khỏe tiền hôn nhân. Thông qua đó, chị em sẽ biết được tình trạng sức khỏe của “cô bé” và điều trị kịp thời trước khi kết hôn và lên kế hoạch mang thai. - Đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh: Trong giai đoạn mang thai, nội tiết tố của phụ nữ thay đổi rất nhiều. Đây chính là yếu tố gây ảnh hưởng nhiều đến môi trường âm đạo và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh phụ khoa. Do đó, các mẹ bầu cũng cần được khám sức khỏe phụ khoa để kiểm soát bệnh, xử trí bệnh kịp thời để tránh gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống sinh hoạt và nhất là hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. - Cơ hội nhận được những lời khuyên hữu ích: Thực tế, rất nhiều chị em do e ngại mà không tìm hiểu kỹ những vấn đề cơ bản về chăm sóc sức khỏe vùng kín. Do đó, rất nhiều người vẫn thực hiện vệ sinh vùng kín sai cách hoặc có những thói quen làm tổn thương “cô bé” như mặc quần lót quá chật, lạm dụng dung dịch vệ sinh,… Sau khi khám, các bác sĩ sẽ tư vấn và hướng dẫn chi tiết cho chị em để có thể chăm sóc vùng kín một cách hiệu quả nhất và phòng ngừa tối đa nguy cơ mắc bệnh. - Để việc thăm khám diễn ra thuận lợi và đạt kết quả chính xác, chị em cần lưu ý một số điều sau: + Nên khám sau khi sạch kinh từ 2 đến 3 ngày. + Không đi khám khi đã đặt thuốc âm đạo. + Không quan hệ tình dục trước khi đi khám. + Không sử dụng dung dịch vệ sinh trước khi đi khám. + Không thụt rửa âm đạo. + Không sử dụng chất kích thích trước khi đi khám. 2. Thời điểm nào cần khám phụ khoa? Dưới đây là những thời điểm mà chị em nên đi khám phụ khoa: - Trước khi kết hôn: Như đã nói ở trên, khám phụ khoa góp phần gìn giữ hạnh phúc hôn nhân. Chính vì thế đây là danh mục quan trọng trong các gói khám tiền hôn nhân, giúp phát hiện sớm tình trạng viêm nhiễm cũng như các bất thường về hình thái tử cung - buồng trứng để xử trí kịp thời, tránh nguy cơ gây ảnh hưởng đến thiên chức làm mẹ của chị em. Do đó, chị em hãy nhớ khám phụ khoa trước khi kết hôn. - Trước khi muốn có thai: Thời điểm này, việc khám phụ khoa cũng rất cần thiết để xử trí viêm nhiễm hoặc các bệnh sinh dục nếu có, từ đó đảm bảo có một thai kỳ khỏe mạnh. - Khi cơ quan sinh dục có các triệu chứng bất thường: Nếu “cô bé” xuất hiện những triệu chứng bất thường như ngứa ngáy, tiết nhiều dịch, có mùi hôi, đau khi quan hệ, chảy máu giữa chu kỳ,… thì bạn cũng nên đi khám sớm. - Ngoài những thời điểm nêu trên, phụ nữ cần chú ý khám phụ khoa định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm/lần để bảo vệ sức khỏe vùng kín một cách tốt nhất. Tuyệt đối không nên vì chủ quan hay ngại ngùng mà ủ bệnh để phòng tránh những biến chứng nghiêm trọng. 3. Chi phí khám phụ khoa là bao nhiêu? Nên khám ở đâu?
medlatec
1,044
Rối loạn tiểu tiện - Hội chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt Rối loạn tiểu tiện là dấu hiệu cảnh báo hệ tiết niệu của bạn đang gặp vấn đề, tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Để có thể điều trị dứt điểm bệnh lý kể trên, chúng ta cần nắm được nguyên nhân, dấu hiệu bệnh. Mời bạn tham khảo bài viết dưới để hiểu hơn về chứng rối loạn tiểu tiện. 1. Rối loạn tiểu tiện là gì? Rối loạn tiểu tiện còn được gọi là hội chứng rối loạn đường tiểu dưới - LUTS. Khi mắc chứng bệnh kể trên, bệnh nhân phải đối mặt với một số thay đổi khi đi tiểu tiện, ví dụ như: đi tiểu quá nhiều lần trong lần, tiểu gấp, tiểu rỉ, khó khăn mỗi khi đi tiểu, thậm chí là đi tiểu ra máu,… Nhìn chung, sự thay đổi về thói quen tiểu tiện sẽ ảnh hưởng ít nhiều tới sinh hoạt ngày của bệnh nhân, khiến họ cảm thấy khá khó chịu. Đối với người khỏe mạnh, bàng quang hoạt động bình thường, một ngày họ sẽ đi tiểu tiện từ 4 - 6 lần và thải ra khoảng 1 - 2 lít nước tiểu. Tần suất và lượng nước tiểu của mỗi người có thể thay đổi tùy vào lượng nước nạp cho cơ thể, thói quen vận động, điều kiện thời tiết,… Nếu bàng quang gặp vấn đề, bệnh nhân sẽ mắc hội chứng rối loạn đường tiểu dưới, lúc này họ cần đi kiểm tra, điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng tệ hơn xảy ra. Trên thực tế, có nhiều dạng rối loạn tiểu tiện khác nhau, bác sĩ sẽ xếp thành 3 nhóm bệnh dựa trên các giai đoạn của quá trình tiểu tiện, đó là: giai đoạn đổ đẩy, giai đoạn tổng xuất và sau khi tổng xuất. Xác định được triệu chứng bệnh, bác sĩ có thể tìm ra nguyên nhân, cách điều trị thích hợp cho từng bệnh nhân, giúp họ phục hồi chức năng bàng quang, đi tiểu tiện bình thường. 2. Lý do gây rối loạn tiểu tiện Chắc hẳn khá nhiều bạn quan tâm tới nguyên nhân gây hội chứng rối loạn đường tiểu dưới. Xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, chúng ta sẽ tìm ra phác đồ điều trị phù hợp, giúp quá trình tiểu tiện quay trở lại bình thường. Hai nguyên nhân chính gây tình trạng rối loạn tiểu tiện là: do bệnh lý hoặc chế độ sinh hoạt thiếu khoa học. Viêm đường tiết niệu được cho là nguyên nhân chính khiến quá trình tiểu tiện diễn ra bất thường. Khi mắc bệnh, bàng quang của bệnh nhân bị kích thích, dẫn tới triệu chứng: tiểu buốt hoặc tiểu rắt,… Bệnh nhân viêm đường tiết niệu nên chủ động đi khám, chữa trị dứt điểm để tránh những diễn biến xấu hơn xảy ra. Bên cạnh đó, người mắc bệnh sỏi tiết niệu cũng thường đối mặt với tình trạng rối loạn đường tiểu dưới, các triệu chứng xuất hiện ở nhiều thời điểm trong ngày, ảnh hưởng tiêu cực tới sinh hoạt của bệnh nhân, đặc biệt gây mất ngủ vào ban đêm. Một số bệnh lý khác có thể ảnh hưởng tới thói quen đi tiểu tiện như: bệnh tiểu đường, đái tháo nhạt hoặc phì đại tuyến tiền liệt. Trong đó, bệnh phì đại tuyến tiền liệt chủ yếu xảy ra ở nam giới và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu. Thói quen sinh hoạt thiếu khoa học được cho là một nguyên nhân dẫn tới tình trạng rối loạn tiểu tiện. Nếu bạn uống quá nhiều nước vào buổi tối, bạn thường đi tiểu nhiều lần trong đêm, ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ. Ngoài ra, tâm lý căng thẳng kéo dài cũng ảnh hưởng tới quá trình tiểu tiện, bệnh nhân đi tiểu nhiều lần trong ngày, sinh hoạt bị đảo lộn. Phụ nữ mang đang mang thai hoặc người cao tuổi cũng có thể đối mặt với tình trạng rối loạn đường tiểu dưới. Đối với phụ nữ mang thai, bàng quang của họ bị chèn ép bởi thai nhi và khiến thai phụ đi tiểu rất nhiều lần. Với người lớn tuổi, cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa, chức năng của bàng quang có dấu hiệu suy giảm và dễ gặp phải tình trạng rối loạn thần kinh điều khiển bàng quang. Như vậy, có rất nhiều nguyên nhân gây ra chứng rối loạn tiểu tiện, bệnh nhân cần nắm rõ nguyên nhân gây bệnh và có kế hoạch điều trị phù hợp nhất. 3. Các triệu chứng rối loạn tiểu tiện không thể bỏ qua Như đã phân tích ở trên, chứng rối loạn đường tiểu dưới được xếp thành 3 nhóm, tùy vào dấu hiệu bệnh nhân gặp phải. Một số triệu chứng thường xảy ra ở giai đoạn đổ đầy là: tiểu đêm, tiểu nhiều lần hoặc tiểu gấp. Nếu bệnh nhân đi tiểu tiện từ 8 - 10 lần/ ngày thì họ đang gặp phải tình trạng tiểu nhiều lần. Thực tế, khi đi tiểu tiện, người bệnh thấy lượng nước tiểu, các đặc điểm nước tiểu không xuất hiện dấu hiệu bất thường. Song, chúng ta không nên chủ quan trước hiện tượng tiểu nhiều lần, có thể bệnh nhân đang gặp vấn đề liên quan tới tuyến tiền liệt hoặc bàng quang và cần được điều trị dứt điểm. Tiểu đêm là một dạng rối loạn tiểu tiện ở giai đoạn đổ đầy, người bệnh đi tiểu nhiều lần vào buổi đêm. Thói quen này ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng giấc ngủ, do đó bệnh nhân cần khắc phục sớm. Tình trạng tiểu gấp cũng là triệu chứng khác thể bỏ qua, bệnh nhân thường có cảm giác buồn tiểu ngay cả khi không có quá nhiều nước tiểu trong bàng quang. Một số triệu chứng thường gặp ở giai đoạn tổng xuất nước tiểu là: tiểu rặn, tiểu tiện yếu, ngập ngừng hoặc tiểu mất kiểm soát. Trong đó, tình trạng tiểu không kiểm soát khá nghiêm trọng, chủ yếu xuất hiện ở bệnh nhân nữ. Khi gặp tình trạng này, nước tiểu tự động chảy ra và người bệnh không thể kiểm soát được. Ngược lại, nhiều bệnh nhân phải cố gắng rặn mỗi khi đi tiểu tiện, tia nước tiểu quá yếu. Đau bàng quang, tiểu không hết cũng là triệu chứng cảnh báo chứng rối loạn tiểu tiện và được xảy ra ở giai đoạn sau khi tống xuất nước tiểu. Người bệnh không nên chủ quan và bỏ qua dấu hiệu này nhé! 4. Phác đồ điều trị hội chứng rối loạn đường tiểu dưới hiệu quả Chứng rối loạn đường tiểu dưới sẽ được xử lý dứt điểm nếu bệnh nhân xác định được nguyên nhân cũng như triệu chứng thường gặp. Trong đó, bác sĩ thường lựa chọn phương pháp điều trị ít xâm lấn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Nếu việc điều trị không đạt hiệu quả, chúng ta sẽ tham khảo tới phương án phẫu thuật. Điều trị bằng thuốc là phương án được ưu tiên hàng đầu, tùy vào triệu chứng của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp. Trong đó, người đi tiểu nhiều lần được hướng dẫn sử dụng nhóm thuốc kháng cholinergic, thuốc chẹn alpha hoặc nhóm thuốc mirabegron,… Ngoài ra, một số bệnh nhân rối loạn tiểu tiện được chỉ định tiêm botulinum toxin type A hoặc tiêm xơ hóa tổ chức quanh niệu đạo,… Kích thích điện cũng là phương án điều trị đem lại hiệu quả tương đối tốt, đặc biệt với bệnh nhân hay bị tiểu rắt. Khi điều trị bằng phương pháp này, chúng ta cần phải kiên trì, liên tục thực hiện trong vài tháng để thấy sự thay đổi. Nhiều trường hợp bệnh nhân phải phẫu thuật để xử lý dứt điểm chứng rối loạn đường tiểu dưới. Bác sĩ có thể tiến hành treo niệu đạo, treo cổ bàng quang để hạn chế tình trạng rối loạn tiểu tiện. Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân cần chú ý chăm sóc sức khỏe để ngăn ngừa biến chứng như nhiễm khuẩn xảy ra.
medlatec
1,389
Các bệnh dị ứng ở trẻ em Da trẻ thường nhạy cảm và không nhiều “thành trì” bảo vệ nên rất dễ bị dị ứng da. Các bệnh dị ứng ở trẻ em thường gây cho trẻ cảm giác ngứa ngáy, khó chịu và khiến các bà mẹ lo lắng. Thời tiết lạnh và hanh khô, da trẻ thường không tránh khỏi bị ảnh hưởng (khô, nẻ, mốc da…), thậm chí còn có khả năng bị dị ứng chàm, nổi mề đai, mụn ngứa… Da trẻ rất mỏng và nhạy cảm nên thường bị dị ứng và tổn thương. Vì sao trẻ dễ bị dị ứng da? Da trẻ em mềm, mỏng hơn rất nhiều so với da người trưởng thành. Do các tế bào ít và lớp sừng bảo vệ mỏng nên da trẻ dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, tuyến mồ hôi và tuyến bã nhờn ít hoạt động làm cho màng acid bảo vệ ở da trẻ em tương đối yếu cộng với khả năng điều hòa nhiệt ở da kém nên trẻ dễ bị mất nước qua da. Da bị mất nước trở nên khô và không có sức “đề kháng” với những tác nhân bên ngoài. Đây là những lý do khiến da trẻ dễ bị tổn thương vầ dị ứng da. Những tổn thương da thường gặp ở trẻ em Khi lớp thượng bì bị tổn thương, da trẻ sẽ gặp phải các vấn đề về dị ứng da, chàm sữa, rôm sảy, da thô ráp xù xì, ngứa và viêm đỏ. Khi da bị dị ứng, trẻ sẽ có cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Việc trẻ gãi nhiều có thể làm da bị trầy xước, chảy máu và nhiễm trùng. Dị ứng da khiến trẻ khó chịu và quấy khóc. Da trẻ rất nhạy cảm và yếu ớt nên việc chăm sóc da trẻ khi bị dị ứng, rôm sảy hay chàm sữa thường rất phức tạp. Nếu các bà mẹ không chăm sóc đúng cách, những dị ứng da và tổn thương da sẽ càng tiến triển nặng hơn, ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển cũng như việc học tập của trẻ. Theo khuyến cáo của các bác sĩ, da trẻ cần được giữ ẩm đúng mức để đẩy lùi “vòng xoắn” của bệnh lý chàm sữa, rôm sảy và các dị ứng trên da. Bên cạnh đó, việc giữ ẩm cho da còn giúp phục hồi chức năng bảo vệ da cũng như bổ sung chất giữ ẩm phù hợp cho làn da của trẻ. Các bậc cha mẹ nên lựa chọn những chất giữ ẩm hiệu quả, không gây kích ứng và có chứa các thành phần hỗ trợ bệnh da trẻ đang mắc phải. Các bác sĩ cũng nhấn mạnh, da được giữ ẩm thích hợp sẽ làm giảm đáng kể việc dùng corticoides bôi ngoài da, giúp tránh được các tác dụng phụ của thuốc như: Teo da hoặc bùng phát lại bệnh khi ngưng thuốc. Chất giữ ẩm còn giúp da duy trì lại độ ẩm, ngăn ngừa, làm giảm mất nước… Để chăm sóc da và tránh các bệnh dị ứng ở trẻ em, các bà mẹ nên cho trẻ uống nhiều nước, ăn nhiều thực phẩm có nhiều acid béo Omega 6, tránh cho bé tiếp xúc với những yếu tố gây dị ứng, vệ sinh da hàng ngày bằng cách tắm rửa sạch sẽ và làm mềm da bằng kem dưỡng ẩm với thành phần acid béo Omega 6. Đặc biệt, khi thấy trẻ có những dấu hiệu bất thường trên da cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị kịp thời. Phụ huynh tuyệt đối không tự ý mua thuốc về bôi cho trẻ hoặc đắp các loại lá, loại thuốc mà chưa có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
639
3 Mẹo chữa ho cho trẻ hiệu quả không cần dùng kháng sinh Chia sẻ về cách chữa ho thành công cho bé Chị Hồ Thị Thanh (Linh Đàm, Hà Nội) có con trai 5 tháng tuổi bị ho không khỏi. Khi con trai ho đến ngày thứ 3, chị Thanh đưa bé đến một phòng khám. Sau khi khám phổi, soi họng, bác sĩ kê đơn thuốc có 5 loại, trong đó có kháng sinh. Chị Thanh mua thuốc đủ theo đơn của bác sĩ nhưng không dám cho con uống, sau khi đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc kháng sinh với nhiều tác dụng phụ. Đặc biệt, con trai chị là trẻ sơ sinh nên chị quyết định không cho bé uống. Tổ chức Y tế thế giới WHO cho biết Việt Nam được lọt vào danh sách các nước có tỷ lệ người dân sử dụng thuốc kháng sinh và kháng thuốc kháng sinh cao nhất thế giới. Đối với quyết định kê đơn kháng sinh, bác sĩ cần lựa chọn thuốc kháng sinh phụ thuộc 2 yếu tố: người bệnh và vi khuẩn gây bệnh. Yếu tố liên quan đến người bệnh cần xem xét bao gồm: lứa tuổi, tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan, thận, tình trạng suy giảm miễn dịch, mức độ nặng của bệnh, bệnh mắc kèm, cơ địa dị ứng,…Vi khuẩn gây bệnh cần được nuôi cấy, xác định loại kháng sinh cần thiết để kê đơn thuốc cho phù hợp. Mẹo chữa ho hiệu quả không cần dùng kháng sinh Trẻ bị ho không nhất thiết phải dùng kháng sinh, vì kháng sinh chỉ có tác dụng khi triệu chứng ho của trẻ là biểu hiện của bệnh lý do nhiễm vi khuẩn đường hô hấp gây ra. Nếu bệnh do virus gây bệnh thì việc sử dụng kháng sinh là không cần thiết, nếu lạm dụng kháng sinh dễ xảy ra tình trạng kháng kháng sinh gây nguy hiểm cho trẻ. Sau đây là  mẹo trị ho hiệu quả cho trẻ không nhất thiết phải dùng đến kháng sinh, ba mẹ nên tham khảo cho bé: Sử dụng siro ho cho bé nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ Siro ho cho trẻ em thường có hai loại tương thích với hai kiểu ho thông dụng trẻ là ho khan và ho có đờm. Nếu trẻ ho khan, mẹ nên lựa chọn mua những loại siro đặc trị ho khan. Nếu trẻ ho mà có đờm thì mẹ nên mua những loại siro trị ho có đờm cho trẻ. Thay đổi thói quen chăm sóc và sinh hoạt cho trẻ Giữ cổ họng cho bé ấm, nên cho con uống nước ấm đun sôi, uống thêm siro và hạn chế cho con nằm điều hòa ở nhiệt độ thấp. Có thể cho con uống quất hấp mật ong, chanh (chanh thường hoặc chanh đào) ngâm mật ong. Tuy nhiên cần lưu ý:  đối với những người đã bị ho nặng, ho do nhiễm vi trùng, vi khuẩn dùng riêng chanh cũng không hiệu quả mà cần điều trị theo phác đồ điều trị của bác sĩ. Đặc biệt khi sử dụng chanh, bạn nên lưu ý khi trẻ bị đi ngoài, trướng bụng không nên dùng. Chanh kích thích tiết tân dịch nên có thể khiến tình trạng đau bụng, tiêu chảy nặng hơn. Việc lạm dụng chanh ngâm mật ong để trị ho cho trẻ còn gây tác hại cho đường tiêu hóa của trẻ. Cho trẻ đi thăm khám với để nhận được tư vấn từ bác sĩ Khi trẻ bị ho mẹ không nên chủ quan, ba mẹ hãy đưa con đến khám bác sĩ Nhi khoa để được thăm khám, phát hiện đúng nguyên nhân do nhiễm virus hay vi khuẩn từ đó biện pháp sử dụng kháng sinh mới có hiệu quả.
thucuc
637
Táo bón mãn tính - Ruột của bạn đang muốn nói gì với bạn (Phần 2) Táo bón là một trong những rối loạn tiêu hóa mãn tính thường gặp ở người lớn. Tại Hoa Kỳ, hơn 2,5 triệu người đến khám bác sĩ mỗi năm vì táo bón. Hàng năm, người Mỹ chi gần 800 triệu USD cho thuốc nhuận tràng để điều trị táo bón. 4. Các bệnh lý khác Trong một số trường hợp, các triệu chứng táo bón có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn. Ví dụ, các vấn đề với não hoặc hệ thống thần kinh của bạn có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh khiến các cơ trong ruột co lại và di chuyển phân.Ngoài ra, một thứ gì đó chặn đường ruột của bạn, chẳng hạn như khối u, cũng có thể dẫn đến táo bón. Trong hầu hết các tình trạng này, táo bón thường không phải là triệu chứng duy nhất. Các điều kiện khác có thể gây táo bón bao gồm:Tăng canxi huyết hoặc quá nhiều canxi trong máu của bạnĐa xơ cứng, một tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh của bạn. Bệnh Parkinson, một tình trạng trong đó một phần não của bạn bị tổn thương dần dần. Tắc ruột. Ung thư ruột. Chấn thương tủy sốngĐột quỵ. Thai kỳ. Táo bón thường gặp khi mang thai. Ít nhất hai phần năm phụ nữ bị táo bón khi mang thai. Nguyên nhân là do cơ thể sản xuất nhiều hormone progesterone, khiến cơ ruột khó co lại hơn.Nếu bạn đang mang thai, hãy hỏi bác sĩ về những cách điều trị táo bón an toàn mà không gây hại cho thai nhi. Phụ nữ giai đoạn thai kỳ có thể gặp tình trạng táo bón 5. Táo bón do thuốc Táo bón của bạn thực sự có thể không phải do tình trạng sức khỏe của bạn mà là do các loại thuốc được sử dụng để điều trị tình trạng này. Các loại thuốc sau đây được biết là gây táo bón:Thuốc giảm đau opiate, chẳng hạn như codeine và morphine. Thuốc chẹn kênh canxi cho bệnh cao huyết áp và bệnh tim. Thuốc kháng cholinergic được sử dụng để điều trị co thắt cơThuốc dùng để điều trị bệnh động kinh. Thuốc chống trầm cảm ba vòng. Thuốc dùng để điều trị bệnh Parkinson. Thuốc lợi tiểu, được sử dụng để giúp thận của bạn loại bỏ chất lỏng từ máu của bạn. Thuốc kháng axit cho dạ dày, đặc biệt là thuốc kháng axit có nhiều canxi. Bổ sung canxi. Bổ sung sắt để điều trị thiếu máu. Thuốc chống tiêu chảy. Nếu bạn nhận thấy sự thay đổi về tần suất hoặc chất lượng đi tiêu sau khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong số này, hãy giải quyết mối lo ngại của bạn với bác sĩ.Họ có thể muốn điều chỉnh thuốc của bạn, chuyển bạn sang loại thuốc mới hoặc kê cho bạn một loại thuốc bổ sung để kiểm soát các triệu chứng táo bón của bạn.Bước tiếp theo. Nếu thay đổi chế độ ăn uống và lối sống không giải quyết được các vấn đề về ruột của bạn, hãy đến gặp bác sĩ để có thêm các xét nghiệm chẩn đoán.Hãy dành một chút thời gian để nghĩ về bất kỳ triệu chứng nào khác của bạn mà bác sĩ có thể muốn biết, chẳng hạn như mệt mỏi, tóc mỏng hoặc thay đổi về cân nặng của bạn. Hỏi bác sĩ của bạn nếu bất kỳ loại thuốc nào của bạn có thể làm thay đổi nhu động ruột của bạn. Mặc dù táo bón mãn tính không phải lúc nào cũng có nghĩa là bạn có một tình trạng tiềm ẩn khác, nhưng bác sĩ sẽ muốn thực hiện một số xét nghiệm chẩn đoán để chắc chắn.Nếu bạn được chẩn đoán mắc một vấn đề y tế khác, đừng lo lắng. Bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị cho bạn càng sớm càng tốt.Nếu gần đây bạn cảm thấy chán nản hoặc lo lắng và cho rằng nó có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa của bạn, hãy hẹn gặp bác sĩ trị liệu. Người bệnh táo bón do thuốc cần liên hệ bác sĩ điều trị để được điều chỉnh phác đồ 6. Cách điều trị và ngăn ngừa táo bón Thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường mức độ hoạt động thể chất là những cách dễ nhất và nhanh nhất để điều trị và ngăn ngừa táo bón. Hãy thử các kỹ thuật sau:Mỗi ngày, uống 1/2 đến 2 lít chất lỏng không đường, không chứa caffein, như nước, để cung cấp nước cho cơ thể.Hạn chế uống rượu bia và đồ uống có chứa cafein gây mất nước.Thêm thực phẩm giàu chất xơ vào chế độ ăn uống của bạn, chẳng hạn như trái cây và rau sống, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, mận khô hoặc ngũ cốc nguyên cám. Lượng chất xơ hàng ngày của bạn nên từ 20 đến 35 gam.Cắt giảm thực phẩm ít chất xơ, chẳng hạn như thịt, sữa, pho mát và thực phẩm chế biến sẵn.Đặt mục tiêu khoảng 150 phút tập thể dục vừa phải mỗi tuần, với mục tiêu 30 phút mỗi ngày ít nhất năm lần mỗi tuần. Hãy thử đi bộ, bơi lội hoặc đi xe đạp.Bác sĩ cũng có thể khuyên bạn ngừng dùng một số loại thuốc có thể gây táo bón.Các vấn đề về đại tràng hoặc trực tràng nghiêm trọng hơn có thể yêu cầu các thủ thuật thủ công để làm sạch ruột kết của phân bị tác động, liệu pháp để đào tạo lại các cơ chậm hoặc phẫu thuật để loại bỏ phần ruột già có vấn đề. Phương pháp trên đã giúp cho >80% các bệnh nhân phục hồi phản xạ đại tiện, cải thiện tình trạng nhu động ruột và quá trình tống phân giúp cải thiện tình trạng táo bón.
vinmec
1,014
Bị nhiễm nấm vùng kín – Nguyên nhân và cách điều trị? 1. Khái niệm bị nhiễm nấm vùng kín là gì? Vùng kín của nữ giới là một môi trường cân bằng và bao gồm các vi khuẩn có lợi, các loại nấm men quan trọng. Khi cơ thể khỏe mạnh, các vi khuẩn có lợi phát triển và bảo vệ cho vùng âm đạo luôn luôn ở trạng thái tốt nhất. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch suy yếu, các vi khuẩn có hại sinh sôi nảy nở. Từ đó gây đảo lộn đến môi trường cân bằng trong vùng kín của phụ nữ. Từ đó dẫn đến việc phụ nữ bị nhiễm nấm ở vùng kín. Nhiễm nấm vùng kín hay còn gọi là nhiễm nấm Candida là hiện tượng ở vùng kín phụ nữ xuất hiện nhiều về số lượng của loại nấm Candid albicans. Loại nấm này sinh sôi nảy nở và gây ra cho phụ nữ các hiện tượng ngứa ngáy, khó chịu, làm ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày và đời sống vợ chồng. Theo thống kê của các chuyện gia thì hiện này có tới 7% chị em phụ nữ đều đã từng bị mắc nấm vùng kín ít nhất một lần trong đời. Tuy nhiên, theo thống kê của các chuyện gia thì hiện này có tới 7% chị em phụ nữ đều đã từng bị mắc nấm vùng kín ít nhất một lần trong đời. Bệnh nấm vùng kín này có thể lây lan qua đường tình dục, quan hệ tình dục bằng miệng. Tùy vào cơ địa và sự chăm sóc điều trị của từng người mà bệnh nấm vùng kín có thể khỏi nhanh hay chậm. 2. Chị em phụ nữ cần biết gì về bệnh nhiễm nấm vùng kín 2.1. Bị nhiễm nấm vùng kín của biểu hiện cụ thể như thế nào? Như đã nói ở trên, loại nấm Candida được coi là nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh nhiễm nấm vùng kín. Bệnh lý này tùy vào độ nặng nhẹ mà sẽ có những biểu hiện cụ thể như sau: – Khu vực vùng kín (âm đạo, âm hộ) của nữ giới xuất hiện hiện tượng nóng rát, sưng đỏ, thậm chí còn phù nề – Phụ nữ gặp khó khăn mỗi lần đi tiểu: đi tiểu bị buốt, rát hoặc bí tiểu, tiểu rắt,… – Trong quá trình quan hệ tình dục hoặc sau khi quan hệ tình dục, phụ nữ xuất hiện cảm giác đau – Khí hư (dịch âm đạo) tiết ra nhiều hơn và có mùi hôi, màu sắc bất thường: xanh hoặc vàng. Đôi khi còn thấy xuất hiện những cục vón khác lạ. Nếu chị em phụ nữ gặp phải những triệu chứng kể trên thì cần nhanh chóng đi thăm khám bác sĩ, để được kịp thời có phương hướng điều trị bệnh. 2.2. Bị nhiễm nấm vùng kín – Nguyên nhân do đâu? Nguyên nhân gây nên bệnh lý nhiễm nấm âm đạo rất đa dạng, tuy nhiên có thể liệt kê một số nguyên nhân chính như sau: – Phụ nữ bị thay đổi hormone, nội tiết tố: Nội tiết tố của phụ nữ thay đổi liên tục qua từng giai đoạn như: mang bầu, sinh con, cho con bú, thời điểm mãn kinh, sử dụng các loại thuốc liên quan tới nội tiết,…Do đó, vùng âm đạo và sự cân bằng môi trường vùng kín lúc này ít nhiều cũng bị ảnh hưởng theo, gây ra hiện tượng vi khuẩn, nấm men sinh sôi phát triển tạo thành bệnh. – Phụ nữ bị mắc bệnh tiểu đường: Lượng đường trong máu tăng lên dẫn tới việc lớp màng nhầy của vùng kín cũng bị gia tăng đường theo sau. Đây sẽ là một môi trường thích hợp cho sự phát triển gia tăng của các loại vi khuẩn, nấm men. Do đó, nếu chị em phụ nữ không kiểm soát tốt đường huyết của mình thì đây cũng có thể là nguyên nhân gây ra bệnh nấm vùng kín. – Phụ nữ thường xuyên sử dụng nhiều loại thuốc kháng sinh: Ảnh hưởng của nhiều loại thuốc kháng sinh có thể phá vỡ thế cân bằng trong môi trường vùng kín phụ nữ, từ đó gây nên việc vùng kín nhiễm nấm. – Chị em phụ nữ vệ sinh chăm sóc vùng kín chưa đúng cách: Chị em phụ nữ nếu thường xuyên thụt rửa, vệ sinh vùng âm đạo không đúng cách cũng rất có thể dẫn tới việc bị nhiễm nấm. Đặc biệt là khi chị em tự ý sử dụng các loại thuốc, viên đặt bừa bãi. Chị em phụ nữ nếu thường xuyên thụt rửa, vệ sinh vùng âm đạo không đúng cách cũng rất có thể dẫn tới việc bị nhiễm nấm. – Đề kháng suy yếu: Hệ miễn dịch ảnh hưởng rất nhiều tới khả năng cân bằng, bài tiết trong môi trường âm đạo của phụ nữ. Do vậy, khi cơ thể suy yếu cũng là điều kiện tốt cho vi khuẩn có hại, các loại nấm hoạt động. – Con đường quan hệ tình dục: Bệnh nấm vùng kín hoàn toàn có thể lây qua đường quan hệ tình dục. 2.3. Bị nhiễm nấm ở vùng kín phải điều trị ra sao? Điều trị nấm vùng kín sẽ tùy thuộc vào mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định việc dùng thuốc hay sử dụng các biện pháp khác. Nếu tình trạng nấm của bạn chỉ ở mức nhẹ tới trung bình, thì thông thường chỉ cần sử dụng thuốc trong khoảng 1 – 7 ngày. Còn trong trường hợp nặng hơn, các bác sĩ có thể sẽ kê thêm cho bạn các loại thuốc uống và thuốc đặt âm đạo. Những loại thuốc chuyên điều trị cho bệnh nấm thì cần chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai. Do vậy, bạn cần đảm bảo không mang thai trong thời điểm đang sử dụng thuốc. Các loại thuốc viên đặt âm đạo cũng là những loại thuốc đặc trị và cần sử dụng đúng cách. Tuyệt đối không sử dụng sang đường uống vì rất có thể sẽ dẫn tới tử vong. Do vậy, việc cần làm là bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào. Không tự ý sử dụng bừa bãi các loại thuốc hay tự ý áp dụng các mẹo chữa bệnh truyền miệng để tránh tình trạng bệnh trở nên nặng hơn. 3. Cần làm gì để hạn chế nguy cơ bị nhiễm nấm vùng kín Thăm khám phụ khoa đều đặn 6 tháng/lần để kiểm tra các bệnh lý phụ khoa sớm (nếu có). Để hạn chế nguy cơ phụ nữ bị mắc nấm vùng kín, cần lưu ý tuân thủ theo những điều sau: – Hạn chế mặc đồ lót bó sát hay quá chật. Nên ưu tiên sử dụng các loại đồ lót vừa người, được làm bằng các loại vải mềm, thoáng khí. Nên định kỳ thay đồ lót 3 tháng/lần để hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn có hại. – Cân nhắc kỹ trước khi sử dụng các loại dung dịch vệ sinh, băng vệ sinh,…để đảm bảo chúng không chứa các chất có hại hoặc nồng đồ không phù hợp cho môi trường vùng kín. – Không nên sử dụng quần áo ướt, mặc các loại đồ bơi ướt trong thời gian dài để tránh việc vi khuẩn xâm nhập vào vùng kín. – Hạn chế sử dụng các loại thuốc kháng sinh nếu không cần thiết. – Tăng cường bổ sung sức đề kháng cho cơ thể, có thể sử dụng thêm các loại sữa chua, men vi sinh để bổ sung vi khuẩn có lợi cho vùng kín. – Thăm khám phụ khoa đều đặn 6 tháng/lần để kiểm tra các bệnh lý phụ khoa sớm (nếu có).
thucuc
1,344
Công dụng thuốc Razugrel 10 Hiện nay có nhiều loại thuốc biệt dược khác nhau dùng trong điều trị các bệnh tim mạch như Razugrel 10. Việc nắm rõ thông tin về Razugrel 10 giúp quá trình sử dụng đạt hiệu quả tốt hơn. 1. Razugrel 10 là thuốc gì? Razugrel 10 – thuộc nhóm thuốc tim mạch, danh mục thuốc dùng theo đơn. Thành phần chính có trong Razugrel 10 là hoạt chất Prasugrel hàm lượng 10mg cùng các tá dược gồm:Celllulose vi tinh thể;Mannitol;Hydroxy Propyl Cellulose;Natri croscarmellose;Magnesi Stearat;Opady Pink;Insta Glow white.Thuốc Razugrel 10 được đóng gói trong vỏ hộp màu trắng, nâu đậm, hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim. 2. Công dụng Razugrel 10 Razugrel 10 có thành phần chính là hoạt chất Prasugrel – chất ức chế sự hoạt hoá và kết tập của tiểu cầu thông qua sự gắn không thuận nghịch của chất chuyển hoá với P2Y12 trên Receptor ADP của tiểu cầu. Hoạt chất Prasugrel có trong Razugrel 10 tạo ra sự ức chế tập tiểu câu đến 20m. M hoặc 5m. M ADP, được đo bằng sự dẫn truyền ánh sáng đi qua sự kết tập tiểu cầu.Sau một liều 60mg Razugrel 10 có khoảng 90% trường hợp có ít nhất 50% ức chế tập tiểu cầu sau 1h. Ức chế kết tập tiểu cầu tối đa khoảng 80%.Sau khi dùng liều Razugrel 10 60mg từ 3 – 5 ngày sau dùng liều 10mg/ ngày, ức chế trạng thái ổn định của kết tập tiểu cầu khoảng 70%. Kết tập tiểu cầu dẫn trở lại ban đầu sau khoảng từ 5 – 9 ngày ngưng dùng Razugrel 10. Đó là do hoạt động của các tiểu cầu mới được sinh ra. 3. Chỉ định Razugrel 10 Razugrel 10 có thể dùng chỉ định cho các trường hợp sau:Ngăn ngừa các cục máu đông ở người bị hội chứng mạch vành cấp, người trải qua phẫu thuật sau cơn đau tim/ đột quỵ gần đây. Người bị rối loạn nhất định của các mạch tim hay mạch máu;Phối hợp Aspirin (Acetylsalicylic axit – ASA) để phòng ngừa tình trạng xơ vữa huyết khối ở người lớn có hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có khoảng chênh ST[ UA/ NSTEMI] hoặc nhồi máu cơ tim có khoảng chênh ST [STEMI] trải qua can thiệp mạch vành qua da (PCI). 4. Liều dùng – Cách dùng Razugrel 10 Để dùng Razugrel 10 an toàn bạn cần dùng đúng cách, đúng liều.4.1 Liều dùng Razugrel 10Razugrel 10 dùng theo liều chỉ định cho từng đối tượng, cụ thể:Người lớn. Dùng Razugrel 10 theo liều khởi đầu là 60mg 1 lần duy nhất trong ngày đầu tiên. Sau đó, có thể dùng liều duy trì 10mg/ lần/ ngày. Ở các đối tượng nhồi máu cơ tim không có khoảng chênh ST, đã chụp động mạch vành trong 48h sau khi nhập viện, dùng liều khởi đầu chỉ nên dùng tại thời điểm can thiệp mạch vành qua da. Bệnh nhân dùng Prasugrel – thành phần có trong Razugrel 10 nên dùng phối hợp với Aspirin hằng ngày liều từ 75mg – 325mg.Ở các đối tượng có hội chứng mạch vành cấp cần được kiểm soát bằng PCI, ngưng sớm của bất kỳ thuốc kháng tiểu cầu, bao gồm cả Prasugrel, có thể dẫn đến hiện tượng tăng nguy cơ huyết khối, nhồi máu cơ tim, thậm chí là tử vong do các bệnh lý của bệnh nhân. Điều trị kéo dài 12 tháng được khuyến khích khi ngưng Prasugrel được chỉ định lâm sàng.Người cao tuổi. Với đối tượng này, sử dụng Razugrel 10 thường không được khuyến cáo. Nếu sau khi đánh giá lợi ích và nguy cơ thì có thể dùng thận trọng. Có thể dùng liều khởi đầu 60mg và liều duy trì là 5mg khi dùng Razugrel 10.Với các bệnh nhân ≥ 75 tuổi có độ nhạy cảm với chảy máu hơn, hấp thụ các chất chuyển hoá hoạt tính Prasugrel cao hơn.Người nặng < 60kg. Nhóm đối tượng này, dùng Razugrel 10 theo liều khởi đầu là 60mg trong ngày đầu. Dùng liều thuốc Razugrel 10 duy trì là 5mg/ lần/ ngày. Vì vậy, khi tăng tiếp xúc với chất chuyển hoá có hoạt tính của Razugrel 10 có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở các đối tượng có trọng lượng cơ thể < 60kg khi dùng liều 10mg/ lần/ ngày so với các đối tượng ≥ 60kg.Suy thận. Nhóm đối tượng này không cần điều chỉnh liều khi dùng thuốc Razugrel 10, bao gồm cả các đối tượng suy thận nặng.Suy gan. Với bệnh nhân suy gan không cần điều chỉnh liều dùng Razugrel 10 khi suy gan cấp độ nhẹ - trung bình. Không dùng Razugrel 10 khi bị suy gan nặng.4.2 Cách dùng Razugrel 10Razugrel 10 được dùng theo đường uống với nhiều nước. Không nghiền nát, nhai thuốc Razugrel 10 khi uống để đảm bảo hiệu quả. 5. Chống chỉ định Razugrel 10 Không dùng thuốc Razugrel 10 cho các đối tượng:Mẫn cảm với các thành phần, tá dược có trong Razugrel 10;Đang bị chảy máu: loét dạ dày, chảy máu não...;Trước/ sau phẫu thuật tim;Bệnh gan nặng;Dùng Razugrel 10 cần chú ý phần chống chỉ định để đảm bảo an toàn. 6. Cảnh báo và thận trọng khi dùng Razugrel 10 Bản thân thành phần Prasugrel – hoạt chất có trong Razugrel 10 cũng có công dụng chống đông máu nên có thể làm cho bạn dễ bị chảy máu, thậm chí chỉ là một chấn thương nhỏ. Do đó, cần cẩn thận trong sinh hoạt hằng ngày như: đánh răng, cạo râu.Bạn cũng có thể bị xuất huyết bên trong như dạ dày, ruột... Do đó, nếu có biểu hiện chóng mặt, phân đen, ho/ nôn ra máu... thì đó là dấu hiệu xuất huyết đường tiêu hoá.Trường hợp có dự định phẫu thuật tim, làm tăng,... cần dừng việc uống Razugrel 10 ít nhất 7 ngày để tránh tình trạng chảy máu;Không tự ý dừng thuốc khi uống thuốc Razugrel 10;Nếu quên liều Razugrel 10 có thể uống ngay khi nhớ, hoặc nếu thời gian gần với liều tiếp thì có thể bỏ qua;Phản ứng quá mẫn xảy ra bao gồm phù mạch;Nếu bạn xuất huyết giảm tiểu cầu gây chảy máu, thì truyền máu là cần thiết;Những cảnh báo và thận trọng khi uống thuốc Razugrel 10 giúp bạn dùng thuốc an toàn. 7. Tác dụng phụ khi dùng Razugrel 10 Khi dùng thuốc Razugrel 10 bạn cũng có thể gặp phải một số tác dụng phụ gồm:Chảy máu;Thiếu máu;Giảm tiểu cầu;Quá mẫn;Phù mạch;Cháy máu cam;Ho ra máu...Theo dõi và thông báo cho bác sĩ mọi tác dụng phụ khi uống thuốc Razugrel 10 để được cảnh báo. 8. Tương tác Razugrel 10 Khi uống thuốc Razugrel 10 bạn cũng có thể gặp phải các tương tác nếu dùng chung với các thuốc như:Chất ức chế CYP3A – Ketoconazole;Thuốc làm tăng dạ dày p. H: thuốc chẹn H2, thuốc ức chế bơm proton;Các Statin;Heparin;Aspirin;Warfarin;Thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ các thuốc bạn đang dùng khi uống Razugrel 10 để tránh tương tác.Trên đây là những công dụng về thuốc Razugrel 10, người bệnh trước khi dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để có được kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
1,226
Công dụng thuốc Opxil 250 Opxil 250mg chứa thành phần chính Cephalexin, một loại thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và virus. Thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn tai mũi họng, hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm. 1. Thuốc opxil 250 có tác dụng gì? Thành phần Cephalexin có trong Opxil 250mg là kháng sinh nhóm Cephalosporin bán tổng hợp, có công dụng hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra như:Nhiễm khuẩn xương và khớp;Nhiễm khuẩn da và mô mềm;Viêm tai giữa;Nhiễm khuẩn đường hô hấp;Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục, bao gồm viêm tuyến tiền liệt cấp tính;Nhiễm khuẩn nha khoa;Viêm họng do streptococcus;Viêm phổi, các nhiễm trùng da;Thuốc có thể dùng trong phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. 2. Liều lượng và cách dùng Cách dùng:Cephalexin là thuốc dạng bột sử dụng để pha với nước, để thuốc có thể hấp thụ tốt nhất vào cơ thể, người bệnh nên uống lúc đói, tốt nhất là 1 giờ trước khi ăn.Liều dùng đối với người lớn:Liều áp dụng từ 1-4g/ ngày, phụ thuộc vào tình trạng bệnh, mức độ nhiễm khuẩn. Đa số các loại bệnh nhiễm khuẩn thông thường sẽ sử dụng liều 500mg tương ứng với 2 gói, sử dụng cách nhau 8 tiếng.Với một số bệnh gặp triệu chứng nhẹ như nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm họng do liên cầu khuẩn liều lượng thuốc áp dụng là 250mg/ lần sử dụng, cách nhau 6 tiếng hoặc liều 500mg cách nhau 12 giờ.Đối với người bệnh bị nhiễm khuẩn nặng bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng cao hơn.Lưu ý: Với trường hợp yêu cầu sử dụng liều lượng hàng ngày trên 4g thì người bệnh sẽ được khuyến cáo sử dụng thuốc Cephalosporin dạng tiêm.Liều dùng cho người cao tuổi:Sử dụng liều tương tự như trên, tuy nhiên nếu người bệnh gặp vấn đề liên quan đến chức năng thận thì nên cân nhắc giảm liều lượng thuốc.Liều lượng với trẻ em:Với trẻ em trên 5 tuổi liều lượng áp dụng chung thường là 25-50 mg/ kg/ ngày chia thành nhiều liều uống.Nếu trẻ bị nhiễm khuẩn thông thường thì sử dụng liều lượng 250mg.Trẻ bị viêm tai giữa được chỉ định sử dụng liều lượng từ 75-100mg/ kg/ ngày, chia ngày uống 4 lần.Nếu trẻ bị nhiễm khuẩn da, viêm họng do liên cầu khuẩn, viêm đường tiết niệu nhẹ thì có thể chia liều lượng 1 ngày ra, sử dụng cách nhau 12 giờ.Trường hợp trẻ bị nhiễm khuẩn nặng có thể tăng liều lượng lên gấp đôi.Nếu trẻ bị nhiễm khuẩn do cầu khuẩn tan máu beta thì thời gian điều trị kéo dài ít nhất là 10 ngày.Đối với bệnh nhân bị suy thận:Nếu độ thanh thải creatinin cao hơn 40ml/ phút thì người bệnh không cần giảm liều lượng thuốc.Nếu độ thanh thải creatinin nhỏ hơn 40ml/ phút liều đầu tiên có thể sử dụng ở mức bình thường, tuy nhiên các liều sau đó cần phải điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin, cụ thể như sau:Độ thanh thải từ 10-40ml/ phút sử dụng liều lượng 500mg (khoảng 2 gói), cách nhau 8 đến 12 giờ/ lần.Độ thanh thải từ 5-10ml/ phút sử dụng liều lượng 250mg (khoảng 1 gói), cách nhau 12 giờ/ lần.Độ thanh thải nhỏ hơn 5 ml/ phút sử dụng liều lượng 250mg (khoảng 1 gói), cách nhau 12 đến 24 giờ/ lần.Đối với bệnh nhân thẩm phân máu:Sử dụng 1 liều sau mỗi lần thẩm phân máu, với trường hợp thẩm phân bụng liên tục tại nhà, sử dụng liều lượng tương tự như người bệnh bị suy thận.Xử lý khi quên liều thuốc:Khi quên liều, người bệnh nên uống ngay sau khi nhớ ra, nếu thời gian gần với thời gian uống liều tiếp theo thì người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng đơn kê của bác sĩ, không nên tự ý sử dụng quá liều lượng để bù cho liều đã quên. 3. Quá liều lượng thuốc và cách xử lý Khi bệnh nhân sử dụng quá liều lượng sẽ gặp một số phản ứng như nôn, buồn nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy và tiểu ra máu.Cách xử lý:Trong trường hợp gặp những phản ứng nghiêm trọng khi sử dụng quá liều, người bệnh cần phải theo dõi chặt chẽ về các vấn đề liên quan đến chức năng của thận, gan và làm xét nghiệm huyết học cần thiết, để đảm bảo các chỉ số của cơ thể ổn định.Đối với trường hợp sử dụng quá liều lượng cho phép ở mức cao, cụ thể như vượt quá 5 đến 10 lần so với tổng liều lượng thuốc hàng ngày thì có thể cần phải rửa dạ dày.Hiện nay đã có trường hợp sử dụng quá liều lượng thuốc ở trẻ em (quá 3,5g/ ngày) và gặp phản ứng đi tiểu ra máu, với trường hợp này cần điều trị hỗ trợ ngay. 4. Không sử dụng thuốc cho các trường hợp Người dùng bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Opxil 250.Mẫn cảm với Cephalexin và dị ứng với kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin.Người bệnh có tiền sử sốc phản vệ do Penicilin. 5. Thận trọng khi dùng thuốc Nếu người bệnh bị dị ứng với Cephalexin, cần ngưng sử dụng thuốc và thay thế các loại thuốc khác phù hợp hơn.Trường hợp bệnh nhân sử dụng thuốc Cephalexin trong thời gian dài cần theo dõi tình trạng cơ thể thận trọng, bởi các vi sinh vật nhạy cảm với thuốc có thể phát triển quá mức dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn.Với bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận xem xét thận trọng khi sử dụng thuốc Opxil 250.Thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Coombs nếu như bệnh nhân sử dụng Opxil 250 trước khi xét nghiệm. Do vậy, cần thông báo với bác sĩ nếu như người bệnh đang chuẩn bị tiến hành các xét nghiệm liên quan đến huyết học.Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm glucose trong nước tiểu với dung dịch Benedict hoặc Fehling, tạo ra phản ứng dương tính giả.Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai: Mặc dù hiện nay chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh thuốc có thể gây quái thai. Tuy nhiên vẫn nên cẩn trọng sử dụng thuốc trong trường hợp này.Đối với phụ nữ đang trong thời gian cho con bú: Cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc Opxil 250 đối với phụ nữ cho con bú vì các nghiên cứu đã chứng minh Cephalexin có thể bài tiết qua sữa mẹ. Sau một liều dùng khoảng 500mg, Cephalexin sẽ đặt nồng độ đỉnh là 4 microgam/ ml, sau 8 tiếng nồng độ thuốc sẽ giảm dần. Vậy nên trước khi sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến của bác sĩ. 6. Tương tác thuốc Opxil 250 có thể tương tác trong các trường hợp sau:Các kháng sinh beta-lactam khác như Probenecid.Một số nghiên cứu chứng minh khi sử dụng Cephalexin kết hợp với Metformin sẽ tạo nên một số phản ứng của cơ thể. Tuy nhiên, tương tác này không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nào.Khi sử dụng Cephalexin kết hợp với Gentamicin gây hạ kali máu ở những bệnh nhân bị bệnh bạch cầu.Cephalexin làm giảm công dụng của Oestrogen thành phần có trong thuốc tránh thai.Cephalexin làm giảm sự hấp thụ của cơ thể đối với thuốc Cholestyramin.Dùng chung với Probenecid sẽ gây ra phản ứng làm tăng nồng độ huyết thanh và thời gian thải trừ của Cephalexin ra khỏi cơ thể, ảnh hưởng đến tốc độ bài tiết của thận.Cephalexin làm giảm công dụng của vắc-xin thương hàn. 7. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Phản ứng thường gặp:Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.Phản ứng ít gặp:Máu: Tăng lượng bạch cầu ưa eosin.Da: Bị ngứa, nổi mày đay, phát ban.Gan:Tăng transaminase có trong gan.Thần kinh trung ương: Chóng mặt, mệt mỏi, gặp ảo giác, đau đầu, lo âu, không minh mẫn.Phản ứng hiếm gặp:Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng giả mạc, đau bụng.Máu: Giảm tiểu cầu và bạch cầu trung tính.Da: Viêm gan, tăng AST, ALT, vàng da.Toàn thân: chóng mặt, hoa mắt, phản ứng phản phản vệ.Tiết niệu, sinh dục: Ngứa bộ phận sinh dục, viêm thận kẽ có hồi phục, viêm âm đạo.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Opxil 250. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,484
Hiểu đúng về cơn đau thắt ngực điển hình và không điển hình Đau thắt ngực là tình trạng bệnh lý thường gặp ở những người trên 50 tuổi do nguyên nhân phổ biến nhất là hẹp mạch vành. Cơn đau thắt ngực gồm 2 loại là cơn đau thắt ngực điển hình và không điển hình, hiểu đúng về 2 dạng này sẽ giúp người bệnh xác định được những triệu chứng bất thường của bản thân và điều trị sớm, tránh các biến chứng nguy hiểm. 1. Cơn đau thắt ngực là gì? Cơn đau thắt ngực do bệnh mạch vành thường xảy ra sau gắng sức, đỡ khi nghỉ ngơi và có các đặc điểm sau:Đau như thắt, bóp nghẹt hoặc đè nặng sau xương ức (do bệnh động mạch vành).Cơn đau thường kéo dài vài phút, tái phát khi có các yếu tố ảnh hưởng như gắng sức, lo lắng là đặc trưng cho bệnh mạch vành điển hình. Cơn đau nếu dài hơn 20 phút và không giảm khi nghỉ ngơi thì có thể do nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định. Cơn đau ngắn vài giây thường do các nguyên nhân khác ngoài bệnh lý động mạch vành.Đau thường ở ngực trái hoặc sau xương ức, lan lên cằm, vai trái sau đó xuống mặt trong cánh tay trái.Các triệu chứng đi kèm có thể là: khó thở, hoàng hốt, vã mồ hôi, nôn, buồn nôn, khó nuốt, nếu có sốt thì cần xem xét các nguyên nhân viêm nhiễm.Ngoài ra cơn đau nếu do các nguyên nhân khác sẽ có các đặc điểm như:Đau bỏng rát từ bụng lên (gợi ý do bệnh trào ngược thực quản).Đau rát theo nhịp thở (do bệnh màng tim hoặc màng phổi).Đau nhói như dao đâm tại một điểm trước ngực hoặc sau lưng (do thần kinh, tâm lý hoặc bệnh động mạch chủ). Vị trí cơn đau thắt ngực 2. Phân biệt cơn đau thắt ngực điển hình và không điển hình 2.1 Cơn đau thắt ngực điển hìnhĐau thắt ngực điển hình thường xảy ra khi gắng sức như đi một quãng đường nhất định, có thể phụ thuộc vào thời tiết, sau ăn cơm, sau xúc động, sau giao hợp,...Vị trí: đau sau xương ức có thể lan lên cổ, vai, tay, hàm, thượng vị, hay gặp lên vai trái rồi xuống mặt trong tay trái, có khi thấy đau lên cổ, lên hàm, đau răng,...Tính chất: đau siết chặt, đè ép, đau như co thắt, bóp nghẹt, vặn xoắn và nặng ngực.Thời gian: thường kéo dài vài phút (dưới 20 phút) và số lần thay đổi theo từng ca bệnh khác nhau có khi rất thưa (1-2 cơn/ năm), có khi liên tục hàng tháng.Triệu chứng sẽ giảm sau khi nghỉ ngơi hoặc ngậm nitroglycerin.Các dấu hiệu kèm theo có thể là: khó thở, hồi hộp, lo lắng và vã mồ hôi. Cơn đau thắt ngực điển hình thường kéo dài vài phút 2.2 Cơn đau thắt ngực không điển hình. Thường gặp: ở người lớn tuổi và phụ nữ, mắc nhiều bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu...Vị trí: đau ở thượng vị hoặc mỏm ức lan lên vai phải, đau lan ra giữa hai bả vai, lan xuống bụng,...Ngoài ra, ở thể không đau bệnh nhân sẽ thấy tức nặng vùng trước tim, tê tay trái, nghẹt thở, ho.Cơn đau ở tư thế nằm: xảy ra khi nghỉ ngơi có thể vào giờ cố định ban đêm. Cơn đau Prinzmetal (đau do co thắt mạch vành) xuất hiện khi nghỉ vào ban ngày hoặc ban đêm và không liên quan tới gắng sức.Cơn đau thắt ngực không điển hình có thể là tiền triệu của hội chứng mạch vành cấp ở người lớn tuổi, phụ nữ, bệnh nhân đái tháo đường. Do đó cần lưu ý khi cơn đau đột ngột thay đổi tính chất, cường độ đau tăng và cơn xuất hiện dày hơn, thời gian kéo dài và không thuyên giảm khi dùng nitroglycerin trên những đối tượng này. Đau ngực có phải bị bệnh động mạch vành hay không?
vinmec
690
Thực phẩm dành cho người bệnh viêm phế quản Viêm phế quản là tình trạng viêm niêm mạc của ống phế quản do nhiễm trùng đường hô hấp (ống phế quản là cơ quan dẫn khí vào phổi). Bệnh gây ra ho, ho khan kéo dài dai dẳng từ 2 – 3 ngày và thậm chí là vài tuần. Các triệu chứng khác bao gồm chất nhầy tích tụ trong phổi, sốt, đau họng và mệt mỏi. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ viêm phế quản, người bệnh nên nhanh chóng thăm khám và điều trị kịp thời. Bên cạnh đó một chế độ ăn uống hợp lý với những loại thực phẩm nhất định có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Tỏi Tỏi là một loại thuốc kháng sinh tự nhiên có thể giúp tiêu diệt tế bào vi khuẩn và virut. Tỏi là một loại thuốc kháng sinh tự nhiên có thể giúp tiêu diệt tế bào vi khuẩn và virut. Ăn tỏi có tác dụng giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng sau khi bị viêm phế quản. Tỏi cũng có chứa một chất hoá học gọi là quercetin, có thể ức chế sự sản xuất lipoxygenase của cơ thể. Đây là loại enzyme gây ra tình trạng viêm trong mô phổi. Nấm Nấm đông cô, nấm linh chi và nấm maitake có thể giúp ngăn ngừa tổn thương mô và phục hồi nhanh chóng từ viêm phế quản. Những loại nấm này có chứa chất hoá học có tên lentian, có thể giúp tăng cường chức năng hệ miễn dịch, cho phép cơ thể tiêu diệt các tế bào virut. Lentian cũng là một chất chống oxy hóa có thể ngăn ngừa thiệt hạ ở mô phổi do tác động của phân tử gốc tự do. Bạc hà Menthol trong bạc hà có thể làm loãng chất nhầy trong phổi, giúp cơ thể loại bỏ dễ dàng hơn khi ho. Bạc hà có chứa menthol – có tính chất làm thông mũi. Menthol có thể làm loãng chất nhầy trong phổi, giúp cơ thể loại bỏ dễ dàng hơn khi ho. Ngoài những thực phẩm tốt cho tình trạng viêm phế quản nêu trên, người bệnh cần tránh: Những thực phẩm này có thể khiến cho triệu chứng bệnh viêm phế quản trở nên tồi tệ hơn. Viêm phế quản điều trị như thế nào? Người bệnh viêm phế quản nên đến bệnh viện để thăm khám và kiểm tra để được tư vấn cách điều trị phù hợp. Vì nguyên nhân gây ra viêm phế quản chủ yếu là do nhiễm virus nên thuốc kháng sinh không có tác dụng. Tuy nhiên nếu bác sĩ nghi ngờ viêm phế quản là do vi khuẩn, người bệnh có thể chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các loại thuốc khác, ví dụ như: Thuốc ho: ho quá nhiều có thể khiến người bệnh mất ngủ về đêm. Thuốc ho có tác dụng làm dịu cơn ho, giúp người bệnh có giấc ngủ thoải mái hơn. Các loại thuốc khác: nếu người bệnh bị dị ứng, hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, bác sĩ có thể đề nghị sử dụng thuốc dạng hít và các thuốc khác để giảm viêm, làm thông thoáng cho phổi.
thucuc
556
Cảnh giác mắc ung thư cổ tử cung từ triệu chứng không điển hình Có 2 con sinh thường, quan hệ tình dục lành mạnh 1 vợ 1 chồng, không xuất hiện dấu hiệu bất thường nào, nhưng chủ quan không khám định kỳ hàng năm.H.Đ (nữ, 48 tuổi, Hà Nội) giật mình phát hiện bị ung thư cổ tử cung. Cách sàng lọc Ung thư cổ tử cung theo hướng dẫn Bộ Y tế ung thư cổ tử cung (CTC) là một trong những bệnh phổ biến tại Việt Nam, đứng thứ 2 sau ung thư vú ở phụ nữ. Với tiến bộ của y học hiện đại cho phép phát hiện ra bệnh trong giai đoạn sớm ngay cả khi không có triệu chứng và không có dấu hiệu chỉ điểm. H. Đ (nữ, 48 tuổi, Hà Nội) là một ví dụ mà chị em cần cảnh giác. Khai thác tiền sử, bệnh nhân Đ cho biết: Gia đình không ai mắc bệnh lý ung thư phụ khoa, bản thân có đi khám phụ khoa định kỳ, xét nghiệm sàng lọc ung thư CTC một lần bình thường và HPV chưa xét nghiệm bao giờ, kinh nguyệt đều và có 2 con sinh thường. Do trước đây, bệnh nhân có siêu âm và chụp X-quang tim phổi định kỳ, khám phụ khoa tại phòng khám tư nhân, nhưng không phát hiện bất thường nên chủ quan không khám phụ khoa định kỳ hàng năm. Tuy không có dấu hiệu cảnh báo về đau bụng, ra máu, ra dịch âm đạo bất thường, nhưng nằm trong độ tuổi trung niên nên bác sĩ có tư vấn chị khám thêm phụ khoa. Khi khám phụ khoa có âm hộ, âm đạo và cổ tử cung phần phụ bình thường. Kết quả xét nghiệm tế bào CTC là AGUS (tế bào biểu mô tuyến biến đổi ý nghĩa chưa xác định), HPV dương tính type 18. Vì vậy, bệnh nhân được bác sĩ Hiền chỉ định soi CTC, nạo ống CTC. Kết quả mô bệnh học là ung thư biểu mô tuyến CTC. Do được phát hiện sớm, bệnh nhân Đ may mắn phẫu thuật để cắt tử cung hoàn toàn và 2 buồng trứng thành công tại Bệnh viện Phụ sản TW. Kết quả giải phẫu bệnh của ung thư CTC tế bào tuyến tại chỗ chưa có di căn. Hiện tại sau phẫu thuật bệnh nhân khám lại, sức khỏe ổn định. Bác sĩ Hiền lưu ý: theo “Kế hoạch hành động quốc gia dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung giai đoạn 2016-2025” của Vụ bảo vệ Bà mẹ - trẻ em (Bộ Y tế) đã ban hành 5 phác đồ sàng lọc ung thư CTC gồm xét nghiệm HPV, bộ đôi Co - testing: tế bào CTC và HPV. Bao lâu nên đi khám để sàng lọc tốt nhất ung thư cổ tử cung? Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý nguy hiểm, nếu không phát hiện kịp thời sẽ để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng như giảm khả năng làm mẹ ở phụ nữ chưa có con do phải khoét chóp CTC hoặc cắt CTC, cắt toàn bộ hoặc cắt một hoặc hai bên cổ tử cung, cũng như ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và đời sống tình dục của chị em khi không may mắc phải căn bệnh này. Theo các chuyên gia y tế, dấu hiệu nhận biết ung thư cổ tử cung là chảy máu bất thường ở âm đạo (chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu trong và sau khi quan hệ), đau vùng chậu, tiểu tiện bất thường hoặc sưng chân. Nhưng đa số các dấu hiệu này thường xuất hiện giai đoạn muộn. Về nguyên nhân gây bệnh, chủ yếu là do nhiễm virus HPV type 16, 18 và có hơn 90% trường hợp ung thư CTC thấy sự có mặt của HPV. Nói về nguyên nhân này, BS Hiền nhấn mạnh, nếu HPV 18 dương tính, tế bào CTC biến đổi từ ACUS, AGUS trở lên (đặc biệt AGUS) thì dù có soi CTC không thấy tổn thương bề mặt CTC, bác sĩ cũng phải chỉ định nạo ống CTC, nạo buồng tử cung tìm xem có tế bào tuyến ung thư hay không. Ngoài ra, bệnh còn hay gặp ở những người có nhiều bạn tình, quan hệ sớm (dưới 18 tuổi), đẻ nhiều lần, gia đình có tiền sử ung thư, mắc một số bệnh lây truyền qua đường tình dục,... Do thực tế có nhiều trường hợp bệnh tiềm ẩn, ngay cả khi không có biểu hiện rõ ràng, khiến người bệnh chủ quan. Khi xuất hiện triệu chứng hoặc tình cờ đi khám thì bệnh đã ở giai đoạn muộn, gây biến chứng nên hiệu quả điều trị thấp và ảnh hưởng chất lượng sống của người bệnh. Bằng kinh nghiệm phát hiện và điều trị khỏi cho rất nhiều ca, BS Hiền khuyến cáo: Khám sức khỏe định kỳ hàng năm là cách tốt nhất để phòng ngừa và phát hiện bệnh sớm, vì vậy, chị em hãy chủ động khám với các mốc như sau: Từ 21-24 tuổi: Nên làm xét nghiệm Pap smear hay Thin Prep 3 năm/1 lần. Ở độ tuổi trung niên (từ 25 - 65 tuổi): Nên thực hiện đồng thời xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV 5 năm/1 lần (theo khuyến cáo ASC 2020 - Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ). Người trên 65 tuổi: Nếu không có sự bất thường nào ở tế bào CTC, thực hiện xét nghiệm Pap và HPV đều cho ra kết quả âm tính trong vòng 10 năm qua thì có thể ngừng tầm soát ung thư. Bên cạnh bảo đảm chất lượng chuyên môn, bệnh viện còn thường xuyên tổ chức chương trình “Vì sức khỏe cộng đồng” để mang đến người dân cơ hội kiểm tra sức khỏe với chi phí được hỗ trợ. Theo đó, để mang đến cơ hội kiểm tra sức khỏe của các chị em, bằng tâm huyết và kinh nghiệm, các chuyên gia/ bác sĩ bệnh viện đã xây dựng các Gói khám ung thư CTC, phụ khoa, các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam và nữ giới. Ngoài ra, để giúp khách hàng có thêm nhiều cơ hội lựa chọn phù hợp, Bệnh viện còn có chương trình hữu đãi hấp dẫn khác như: + Giảm ngay 20% chi phí xét nghiệm HPV High risk/ HPV High & Low risk; (áp dụng đến hết năm 2020);
medlatec
1,083
Nên xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Kiên Giang ở đâu? Trong suốt thai kỳ, mỗi thai phụ cần đặc biệt chú ý theo dõi chỉ số đường huyết. Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ có vai trò ra sao? Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ giúp cả sản phụ và thai nhi phòng tránh được nhiều biến chứng không mong muốn. 1.1. Đối với thai phụ Huyết áp của phụ nữ trong thời kỳ mang thai có xu hướng tăng cao hơn bình thường, làm tăng khả năng xuất hiện tiền sản giật. Không những vậy, chỉ số đường huyết lên nhanh còn khiến người mẹ gặp phải không ít biến chứng khác như: Thời gian sinh lâu hơn bình thường, gây đau đớn và làm tăng nguy cơ chảy máu sau sinh. Tử cung tăng kích thước nhanh khiến hệ tuần hoàn và hô hấp của người mẹ gặp nguy hiểm. Phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ có tỷ lệ sinh non tương đối cao, thai nhi dễ bị dị tật. Chỉ số đường huyết tăng cao làm tăng nguy cơ thai phụ bị mê man, thậm chí bất tỉnh. Có nguy cơ sinh sớm khi chưa đủ thời gian thai kỳ 9 tháng. Ngay cả khi được chỉ định sinh mổ, thai phụ vẫn khó tránh khỏi biến chứng khiến sức khỏe suy giảm, ảnh hưởng không tốt cho cả thai nhi. Chính bởi vậy, chị em cần đặc biệt chú trọng thực hiện xét nghiệm tiểu đường thai kỳ thường xuyên hoặc theo đúng chỉ định. Tỷ lệ phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ mắc bệnh tiểu đường type 2 sau sinh là cao. Vì thế nếu muốn phòng tránh, chủ động chữa trị, chị em nên sớm tiến hành làm xét nghiệm cần thiết. 1.2. Đối với thai nhi Người mẹ mắc tiểu đường thai kỳ có nguy cơ cao sinh con sớm hơn các thai phụ khác. Thai nhi sinh non có khả năng phát triển không bình thường. Kích thước của thai nhi mặc dù khá lớn nhưng sức khỏe lại yếu hơn trẻ sinh đúng tháng. Trường hợp huyết áp của người mẹ tăng quá cao, thai nhi thậm chí còn có nguy cơ bị chết lưu. Tỷ lệ thai nhi tử vong ở những người mẹ bị tiểu đường thai kỳ cao gấp khoảng 2.5 lần những trẻ khác. Muốn hạn chế tốt biến chứng nguy hiểm cho thai nhi, người mẹ nên thực hiện xét nghiệm thai kỳ. Từ đó, tìm hướng điều trị, phòng tránh phù hợp. 2. Thời điểm phù hợp làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Như vậy dễ thấy rằng xét nghiệm tiểu đường thai kỳ cần thiết cho cả người mẹ và thai nhi. Vậy thời điểm nào làm xét nghiệm tiểu đường đối với phụ nữ mang thai là phù hợp nhất? Các chuyên gia đã đưa ra lời khuyên về thời điểm mà thai phụ cần làm xét nghiệm tiểu đường. Cụ thể: Trường hợp thai phụ chưa được chẩn đoán tiểu đường từ trước: Thời điểm làm xét nghiệm thích hợp là vào trong giai đoạn 24 đến 48 tuần đầu tiên của thai kỳ. Trường hợp thai phụ mang thai ngay sau khi sinh 4 đến 12 tuần: Thời điểm làm xét nghiệm phù hợp cũng nằm trong giai đoạn là 4 đến 12 tuần đầu tiên của thai kỳ. Trường hợp chị em từng được chẩn đoán mắc tiểu đường: Thực hiện xét nghiệm tiểu đường tối thiểu 3 tháng/lần. Một vài thay đổi trong lối sống có thể giúp chị em từng bị tiểu đường giảm biến chứng nguy hiểm, đảm bảo sức khỏe trong thời kỳ mang thai. 3. Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ được thực hiện như thế nào? Trước khi làm xét nghiệm, thai phụ cần bổ sung glucose vào cơ thể theo đường uống. Thời điểm làm xét nghiệm phù hợp cho hầu hết thai phụ là trong giai đoạn 24 đến 48 tuần đầu tiên của thai kỳ. Xét nghiệm nên tiến hành vào buổi sáng, khi thai phụ chưa ăn gì. Nói chung trước khi làm xét nghiệm, thai phụ cần nhịn ăn trước khoảng 8 - 10 tiếng. Trước tiên, nhân viên y tế cần lấy một chút máu nhằm xác định đường huyết khi cơ thể trong trạng thái đói. Tiếp theo, thai phụ cần bổ sung vào cơ thể khoảng 200ml nước pha cùng 75g đường glucose. Lưu ý, thời gian uống glucose cần kéo dài từ 3 đến 5 phút. Sau thời gian 1 đến 2 tiếng, nhân viên y tế tiếp tục lấy mẫu máu thứ 2 và 3 để xác định chỉ số đường huyết. Kết quả bình thường sẽ nằm trong 3 khoảng dưới đây: Chỉ số đường huyết lúc cơ thể đói: Thấp hơn 92mg/d L (tương đương < 5.1mmol/l). Chỉ số đường huyết sau 1 giờ bổ sung Glucose: Thấp hơn 180mg/d L (tương đương < 10mmol/l). Chỉ số đường huyết sau 2 giờ bổ sung glucose: Thấp hơn 153mg/d L (tương đương < 8.5mmol/l). Nếu 2 mẫu máu bằng hoặc lớn hơn 3 giới hạn trên có nghĩa thai phụ đã mắc tiểu đường. Trường hợp chỉ một mẫu máu cao hơn hoặc bằng giới hạn trên, chỉ số tiểu đường chỉ đang rối loạn nhẹ. Trong giai đoạn 13 đến 27 tuần đầu tiên của thai kỳ, thai phụ có nguy cơ cao tiểu đường và một vài vấn đề về khác ảnh hưởng đến sức khỏe. Bên cạnh xét nghiệm tiểu đường thai kỳ đúng thời điểm, chị em cần theo dõi kỹ sự thay đổi của cơ thể, lựa chọn phương thức sinh phù hợp. 3. Cập nhật giá xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Kiên Giang Trước nhu cầu của đông đảo khách hàng, phần lớn các trung tâm y tế tại Kiên Giang hiện nay đều hỗ trợ dịch vụ xét nghiệm tiểu đường thai kỳ. Chi phí xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Kiên Giang nhìn chung tương tự như tại các tỉnh thành khác. Cụ thể, nếu thực hiện xét nghiệm theo hình thức bổ sung glucose, mức phí nằm trung bình trong khoảng 200.000 VNĐ đến 300.000 VNĐ. 4. Nên xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Kiên Giang ở đâu? đang triển khai nhiều công nghệ tiên tiến, hỗ trợ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà tiện lợi, nhanh chóng.
medlatec
1,040
Cha mẹ nào cũng cần nắm được bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé Sự phát triển hàng ngày của trẻ vừa là niềm vui, vừa là sự mong mỏi to lớn của các bậc phụ huynh. Vì thế, các bậc phụ huynh thường tìm kiếm bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé để tiện theo dõi và điều chỉnh chăm sóc phù hợp. 1. Chiều cao - cân nặng của bé như thế nào là bình thường Bé trai và bé gái có sự phát triển khác nhau ở mỗi giai đoạn, vì thế chiều cao và cân nặng chuẩn cũng khác nhau. Cụ thể như sau: Dù là trẻ trai hay trẻ gái thì giai đoạn sơ sinh và lớn hơn đều có sự phát triển thể chất vô cùng nhanh chóng. Nếu cha mẹ theo dõi trẻ sát sao, cả về cân nặng lẫn chiều cao thì sẽ nhận thấy sự thay đổi này và đáp ứng được các yêu cầu dinh dưỡng, chăm sóc để tạo điều kiện phát triển tốt nhất. 2. Bác sĩ chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chiều cao và cân nặng ở trẻ Bất cứ bậc cha mẹ nào cũng mong muốn con của mình có chiều cao và cân nặng phù hợp theo lứa tuổi, luôn cố gắng tạo điều kiện tốt nhất cho con phát triển. Cần hiểu rõ chiều cao - cân nặng của trẻ chịu ảnh hưởng của các yếu tố nào mới có thể chăm sóc cho trẻ tốt nhất. 2.1. Gen di truyền Hợp tử là sự kết hợp giữa một nửa gen di truyền từ bố ghép với một nửa gen di truyền của mẹ, quy định nên nhiều đặc điểm hình thái, tính trạng. Các công trình nghiên cứu đều chỉ ra rằng, di truyền là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ. Ngoài gen di truyền, nhóm máu, cân nặng của bố mẹ và lượng mỡ thừa của bố mẹ cũng có tác động đến sự phát triển của trẻ. Dù không dễ dàng để đưa ra con số chính xác song công trình nghiên cứu tại Mỹ đã chỉ ra, chiều cao của trẻ bị ảnh hưởng khoảng 23% bởi yếu tố di truyền. Mặc dù yếu tố di truyền không thể thay đổi được song chiều cao của trẻ vẫn có thể cải thiện nếu chăm sóc tốt. 2.2. Dinh dưỡng và điều kiện sống Đây là điều mà không ít bậc phụ huynh không quan tâm, muốn trẻ có cân nặng và chiều cao tốt nhất theo độ tuổi thì vấn đề dinh dưỡng và môi trường sống rất quan trọng. Nếu cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là thời kỳ dậy thì và phát triển hệ xương, trẻ hoàn toàn có thể cải thiện được chiều cao đáng kể. Nếu trẻ bị suy dinh dưỡng, thiếu hụt một hoặc một vài dưỡng chất đặc biệt thì quá trình phát triển thể chất đều có thể bị suy giảm. Trẻ còi cọc, sức khỏe yếu và dễ dàng mắc bệnh hơn, điều này khiến trẻ khi trưởng thành không có nền tảng thể chất và sức khỏe tốt nhất. Bên cạnh yếu tố dinh dưỡng là quan trọng hàng đầu là các yếu tố môi trường cũng có tác động bao gồm: ô nhiễm môi trường, khí hậu khắc nghiệt,… thường làm chậm sự phát triển của trẻ. 2.3. Sức khỏe của thai phụ Thời kỳ phát triển trong bụng mẹ là giai đoạn quan trọng, tạo tiền đề sức khỏe vững chắc để trẻ sống và lớn lên sau này. Vì thế, cân nặng và chiều cao của trẻ khi sinh ra cũng như khi lớn lên chịu ảnh hưởng rất lớn từ điều kiện phát triển trong bụng mẹ. Nếu thời kỳ mang thai, mẹ thường xuyên bị căng thẳng tinh thần thì sức khỏe và trí tuệ của trẻ cũng thường bị ảnh hưởng. Đặc biệt, quá trình phát triển kỹ năng vận động ở trẻ khi sinh ra là bị ảnh hưởng rõ ràng nhất. Ngoài ra, nếu khi mang thai, mẹ cung cấp đầy đủ dinh dưỡng theo từng thời kỳ như: sắt, canxi, các acid béo thiết yếu, acid folic,… thì hệ cơ xương của trẻ cũng phát triển tốt hơn. Điều này tạo tiền đề cho sức khỏe của trẻ sau này cũng như khả năng phát triển cơ xương, liên quan đến cân nặng và chiều cao. 2.4. Vì thế, cha mẹ cần ở cạnh động viên, khuyến khích trẻ vận động nhiều hơn, tham gia thường xuyên các môn thể thao vừa cải thiện chiều cao, vóc dáng vừa phát triển các kỹ năng sống cần thiết. Các môn thể thao đặc biệt giúp rèn luyện thể chất phù hợp với trẻ gồm: Bóng chuyền, bơi lội, đạp xe, bóng rổ, nhảy dây,… Trẻ nếu đang bị thừa cân, béo phì thì cha mẹ nên hướng dẫn, đồng hành với trẻ trong chế độ ăn kiêng khem, tập thể dục đều đặn, đảm bảo giấc ngủ sâu dài 7 - 8 tiếng. 2.5. Các bệnh lý Trẻ thời kỳ thơ ấu càng mắc phải nhiều bệnh lý, đặc biệt là bệnh lý mãn tính nghiêm trọng hoặc phẫu thuật thì sự phát triển thể chất của trẻ càng bị ảnh hưởng. Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ đã chỉ ra, trẻ mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường có cân nặng và chiều cao thấp hơn so với trẻ khỏe mạnh. Không những thế, sự phát triển tâm sinh lý, sức khỏe tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành cũng bị ảnh hưởng. Vì thế ngoài điều trị bệnh mãn tính, trẻ nên được chăm sóc, theo dõi đặc biệt để đảm bảo điều kiện phát triển tốt nhất. Cha mẹ có thể dựa trên bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé để kiểm tra trẻ có đang gặp vấn đề thừa - thiếu cân hay không để điều chỉnh dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý. Ngoài phát triển thể chất, cha mẹ cũng nên chú ý đế bồi dưỡng sức khỏe trí não và tinh thần cho con, nhất là giai đoạn dậy thì nhiều biến đổi.
medlatec
1,037
Cổ tử cung ngắn khi mang thai có sao không và cách khắc phục Cổ tử cung ngắn là một trong những dị dạng cấu trúc có thể gặp ở chị em phụ nữ, hầu hết không ảnh hưởng gì tới sức khỏe tình dục hay khả năng sinh sản. Tuy nhiên, với phụ nữ mang thai thì cổ tử cung ngắn có thể gây ra một số vấn đề. Vậy cụ thể cổ tử cung ngắn khi mang thai có sao không và ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của mẹ và bé? 1. Thắc mắc của chị em: cổ tử cung ngắn khi mang thai có sao không? Trong những lần thăm khám thai định kỳ, ngoài việc kiểm tra kích thước, hình dáng, sự phát triển của các cơ quan thai nhi thì còn cần kiểm tra các vấn đề sức khỏe khác của mẹ. Trong đó có chiều dài cổ tử cung, thường đo khi siêu âm qua ngã âm đạo, kết quả chính xác và có độ tin cậy cao. Đặc biệt phụ nữ mang thai có tiền sử sinh non, chuyển dạ sớm hoặc sảy thai sẽ cần lưu ý kiểm tra chiều dài cổ tử cung sớm hơn. Cổ tử cung ngắn khi mang thai là khi chiều dài cơ quan này kiểm tra vào giữa tuần thai thứ 14 - 16 đạt dưới 25mm. Siêu âm kiểm tra quá sớm hoặc quá muộn trước thời điểm này, kết quả đo có thể không thể hiện chính xác mẹ bầu có bị cổ tử cung ngắn không cũng như đánh giá nguy cơ. Với sức khỏe tình dục hay khả năng mang thai, cổ tử cung ngắn không gây ảnh hưởng gì. Tuy nhiên, cổ tử cung ngắn khi mang thai có sao không? Ở phụ nữ mang thai, cổ tử cung ngắn quá mức khiến chúng giãn ra sớm hơn trước giai đoạn thai trưởng thành và chuẩn bị chuyển dạ, cùng với đó cơ chế bảo vệ thai nhi cũng không được đảm bảo. Chỉ số chiều dài cổ tử cung được sử dụng để đánh giá nguy cơ chuyển dạ sinh non trước 37 tuần tuổi của thai. Không phải tất cả thai phụ có cổ tử cung ngắn đều bị sảy thai hoặc chuyển dạ sinh non song tỉ lệ này cao hơn. Ngoài ra, bất thường cấu trúc này còn là yếu tố nguy cơ gây các biến chứng như: trẻ sinh nhẹ cân, thai chết lưu, khuyết tật bẩm sinh, chảy máu não,… Một số nghiên cứu về ảnh hưởng của cổ tử cung ngắn với quá trình mang thai kết luận, phụ nữ bị tình trạng này có nguy cơ sinh non cao gấp 6 lần bình thường nếu thai đơn và cao gấp 8 lần bình thường với song thai. Bên cạnh cổ tử cung ngắn thì còn nhiều yếu tố nguy cơ gây sinh non khác, thai phụ càng có nhiều yếu tố nguy cơ thì khả năng sinh non càng cao. Sinh non quá sớm khi các cơ quan của thai nhi chưa phát triển toàn diện có thể khiến trẻ tử vong sau khi sinh hoặc cần thời gian dài nuôi dưỡng đặc biệt sau sinh, sức khỏe và sự phát triển sau này cũng kém hơn trẻ bình thường. Vì thế, việc kéo dài thời gian thai nhi phát triển trong bụng mẹ trong các trường hợp cổ tử cung ngắn là rất quan trọng, tùy vào mức độ nghiêm trọng mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp thích hợp. 2. Phương pháp điều trị cổ tử cung ngắn Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất tình trạng cổ tử cung ngắn là siêu âm qua ngã âm đạo, thời điểm thường được chỉ định thực hiện là khoảng tuần thai thứ 14 - 16. Nếu chiều dài cổ tử cung đo được ngắn hơn 25mm thì được xem là cổ tử cung ngắn, lúc này bác sĩ cần kiểm tra thêm các chỉ số khác để đánh giá nguy cơ. Có hai phương pháp chính điều trị cổ tử cung ngắn đó là khâu vòng cổ tử cung và bổ sung progesterone, mỗi phương pháp có tác động khác nhau để phòng ngừa sinh non. 2.1. Khâu vòng cổ tử cung Khâu vòng cổ tử cung là kỹ thuật can thiệp không quá phức tạp, cũng không ảnh hưởng nhiều đến sự phát triển của thai nằm trong tử cung. Phương pháp này có tác dụng phòng ngừa nguy cơ sảy thai hoặc chuyển dạ sinh non ở những thai phụ bị cổ tử cung ngắn, song chỉ thích hợp với mang đơn thai. Phụ nữ mang song thai hoặc đa thai nếu khâu vòng cổ tử cung có nguy cơ biến chứng nên sẽ xem xét phương pháp ngừa sinh non khác. Khâu vòng cổ tử cung hiệu quả nhất nếu thực hiện sớm từ giai đoạn đầu của thai kỳ, thường khâu từ tuần 14 - 16, muộn nhất 20 tuần. Khi thai nhi đã lớn hơn 20 tuần tuổi, đạt kích thước nhất định và chiều dài cổ tử cung cũng thay đổi tương ứng thì kỹ thuật không đạt hiệu quả cao nữa. Phương pháp này không thể thực hiện ở tất cả thai phụ bị cổ tử cung ngắn, bác sĩ cần đánh giá tình trạng sức khỏe cẩn thận, xem xét đáp ứng đủ điều kiện thực hiện thủ thuật mới tiến hành. 2.2. Bổ sung Progesterone Có nhiều dạng bổ sung Progesterone song loại đặt âm đạo vẫn phổ biến nhất để phòng ngừa sinh non ở phụ nữ mang thai có cổ tử cung ngắn. Một nghiên cứu khoa học về hiệu quả của đặt thuốc Progesterone ở những thai phụ này cho biết, phương pháp giúp giảm 44% nguy cơ sinh non trước 33 tuần. Đây là kết quả tốt với những thai phụ phát hiện tình trạng cổ tử cung ngắn, khả năng sinh non cao. Song vẫn chưa có nghiên cứu khoa học xác minh chính xác phương pháp này có hiệu quả tốt hơn hay không so với khâu vòng cổ tử cung. Bên cạnh điều trị ngăn ngừa sinh non hoặc sảy thai, thai phụ chẩn đoán cổ tử cung ngắn cần đặc biệt lưu ý về chế độ sinh hoạt, vận động hàng ngày. Chiều dài cổ tử cung càng về cuối thai kỳ khi kích thước thai lớn, gần ngày sinh thì càng ngắn. Vì thế, phụ nữ cổ tử cung ngắn được khuyến cáo nên đi lại chậm rãi, nhẹ nhàng, không làm việc nặng, bê vác quá sức,… Thay vào đó nên ưu tiên các tư thế nằm, ngồi nghỉ ngơi giảm áp lực tử cung cho vùng dưới, từ đó nguy cơ sinh non cũng được ngăn ngừa. 3. Dấu hiệu bất thường cần lưu ý ở thai phụ cổ tử cung ngắn Cổ tử cung ngắn có thể gây sinh non hoặc sảy thai sớm ở nhiều phụ nữ mang thai, vì thế các đối tượng này nên đi khám càng sớm càng tốt nếu phát hiện các dấu hiệu bất thường sau: Chảy máu âm đạo. Có dịch chảy bất thường từ âm đạo. Có triệu chứng tương tự như chuyển dạ dù chưa đủ tuần thai. Thai nhi ít cử động hoặc ngừng cử động. Cổ tử cung ngắn khi mang thai có sao không cần phải thăm khám cụ thể, các bác sĩ sẽ có những kết luận cho từng trường hợp thai phụ. Tốt nhất nếu bị tử cung ngắn thì cần đi khám và điều trị sớm trước 20 tuần thai mới đem lại hiệu quả tốt, ngăn ngừa sảy thai và sinh non.
medlatec
1,274
Phương pháp điều trị viêm kết mạc mắt là gì? Viêm kết mạc được biết đến nhiều hơn với cái tên đau mắt đỏ. Đây là bệnh lý rất dễ lây lan và gây ra những triệu chứng khó chịu, nếu không xử trí nhanh và đúng cách dễ dẫn đến bội nhiễm gây ảnh hưởng không nhỏ đến thị lực. Vậy phương pháp điều trị viêm kết mạc mắt là gì, bài viết sau sẽ giúp bạn có được câu trả lời. 1. Chỉ điểm nguyên nhân và triệu chứng của bệnh viêm kết mạc mắt 1.1. Như thế nào là viêm kết mạc? Viêm kết mạc là tình trạng sưng tấy hoặc nhiễm trùng xảy ra ở lớp niêm mạc bên ngoài nhãn cầu do nhiều nguyên nhân khác nhau. Bệnh có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai bên mắt, rất dễ lây lan nên cần kiểm soát thật tốt để không lây cho những người xung quanh. 1.2. Bị viêm kết mạc là do đâu? Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm kết mạc mắt, trong đó phổ biến nhất thường là: - Vi khuẩn hoặc virus Đây là tác nhân thường xuất phát từ nhiễm trùng đường hô hấp trên. Người bị viêm họng, cảm lạnh có thể bị lây lan virus từ mũi, họng đến mắt vì giọt bắn của người bệnh khi họ hắt hơi hay ho sẽ tiếp xúc với mắt qua không khí. Những trường hợp bị viêm kết mạc do vi khuẩn thường xuất phát từ nhiễm trùng tụ cầu và viêm họng khi người bệnh: + Dùng tay chứa vi khuẩn tiếp xúc với mắt. + Sử dụng dụng cụ trang điểm có chứa vi khuẩn. + Dùng chung vật dụng vệ sinh cá nhân với người bị viêm kết mạc. + Ngoài ra, vi khuẩn, virus gây bệnh cũng có thể tiếp xúc với mắt thông qua môi trường nước nơi công cộng như: bể bơi, hồ, ao,... - Dị ứng Người có tiền sử dị ứng thường dễ bị viêm kết mạc khi tiếp xúc với các dị nguyên có trong không khí như bụi, phấn hoa, lông thú nuôi,... Chính những tác nhân này sẽ kích thích cơ thể sản sinh phản ứng viêm khiến cho mắt bị đỏ và ngứa. - Hóa chất Một số loại hóa chất dễ gây kích ứng cũng có thể trở thành tác nhân gây viêm kết mạc, điển hình là clo ở trong nước bể bơi. 1.3. Triệu chứng thường gặp ở người bị viêm kết mạc mắt Viêm kết mạc khiến cho các mạch máu bên trong mắt trở nên sưng và bị giãn rộng ra nên tròng trắng của mắt xuất hiện các đường màu đỏ. Những người bị viêm kết mạc xuất phát từ nguyên nhân dị ứng có thể sẽ cảm thấy mắt bị ngứa ngáy rất khó chịu. Người bị viêm kết mạc mắt do virus thường bị sưng và khô mắt nên thường xuyên chảy nước mắt. Nếu tác nhân gây bệnh là vi khuẩn thì người bệnh sẽ thấy bên mắt bị đó có cảm giác sưng tấy, đau nhức âm ỉ. Ngoài ra, viêm kết mạc mắt cũng có thể gây nên các triệu chứng khác như: - Một hoặc cả hai bên mắt bị ngứa dữ dội. - Mắt ra nhiều gỉ, thậm chí gỉ mắt có thể đóng thành mảng khiến cho khi tỉnh dậy vào buổi sáng rất khó mở được mắt. - Chảy nhiều nước mắt. 2. Phương pháp điều trị viêm kết mạc mắt là gì? 2.1. Biện pháp chẩn đoán viêm kết mạc Trước khi đưa ra phương pháp điều trị viêm kết mạc mắt, người bệnh cần được bác sĩ chẩn đoán, xác định tác nhân gây bệnh. Khi thăm khám cho bệnh nhân, bác sĩ sẽ quan sát các triệu chứng đang xảy ra và hỏi một số thông tin để tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Nếu việc làm này không giúp tìm được nguyên nhân dẫn đến kết mạc bị viêm, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh làm thêm xét nghiệm mắt để loại trừ bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. 2.2. Phương pháp điều trị bệnh viêm kết mạc mắt Về cơ bản, đại đa số trường hợp bị viêm kết mạc mắt đều có khả năng tự khỏi trong khoảng vài ngày đến vài tuần. Nguyên tắc điều trị viêm kết mạc mắt là phải loại bỏ tác nhân gây ra bệnh và điều trị triệu chứng. Vì thế, bệnh nhân có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ điều trị như: - Loại bỏ tác nhân gây ra bệnh. - Vứt bỏ những dụng cụ trang điểm không đảm bảo vệ sinh có thể trở thành tác nhân gây bệnh. - Làm sạch tất cả vật dụng được tiếp xúc trực tiếp với mắt. - Tránh tiếp xúc với hóa chất, dị nguyên trong thời gian bị bệnh. - Chườm ấm hoặc chườm lạnh để giảm sưng mắt. - Sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn hoặc nước mắt nhân tạo để tránh khô mắt. - Dùng giấy ướt hoặc khăn sạch thấm dịch tiết từ mắt. - Các loại thuốc có thể được dùng để điều trị viêm kết mạc mắt gồm: + Thuốc kháng sinh: chủ yếu dùng cho bệnh nhân viêm kết mạc tác nhân do vi khuẩn. Thuốc kháng sinh có thể ở dạng thuốc mỡ bôi mắt hoặc thuốc nước dùng để nhỏ mắt. + Thuốc kháng histamin, thuốc chống viêm: có tác dụng chấm dứt tình trạng viêm nhiễm, chỉ dùng cho bệnh nhân bị viêm kết mạc do dị ứng. Thường sẽ sử dụng thuốc có chứa hoạt chất diphenhydramine và loratadin. + Nước mắt nhân tạo, thuốc bôi trơn mắt: giúp giảm ngứa, giảm cộm, giảm sưng đỏ và làm dịu mắt. Tất cả những loại thuốc điều trị viêm kết mạc mắt này cần được bác sĩ chỉ định dựa trên kết quả thăm khám và chẩn đoán, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và dùng khi không có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa, nhất là với các loại thuốc chứa thành phần dexamethason hoặc corticoid. 2.3. Người bệnh cần lưu ý Bản chất bệnh viêm kết mạc tương đối lành tính nhưng nếu không được xử lý đúng và triệt để nó rất dễ gây ảnh hưởng xấu đến thị lực. Vì thế, ngay khi có những triệu chứng của bệnh, người bệnh nên đến bác sĩ chuyên khoa mắt để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Một điều cần nhớ nữa là viêm kết mạc rất dễ tái diễn. Vì thế, người bệnh nên chủ động phòng tránh nguy cơ này bằng cách: - Giữ gìn vệ sinh cá nhân, nhất là vùng mắt thật sạch sẽ. - Tránh tiếp xúc với người cũng bị viêm kết mạc để không tránh lây bệnh. - Thường xuyên rửa tay với xà phòng và nước trong tối thiểu 20 giây. - Không dùng chung khăn mặt, khăn tắm hay bất kỳ đồ dùng cá nhân nào khác với những thành viên sống cùng. - Vứt bỏ các loại mỹ phẩm dùng cho mắt đã bị cũ. - Tránh tiếp xúc với các tác nhân có thể gây dị ứng cho mắt. - Dùng thuốc điều trị đúng liều, đúng thời gian như bác sĩ đã chỉ định. - Tuyệt đối không dùng tay dụi mắt trong quá trình bị bệnh. - Chỉ khi kết thúc điều trị mới được dùng kính áp tròng.
medlatec
1,227
Những điều cần biết về xét nghiệm Dengue Fever Xét nghiệm Dengue Fever ngày càng quan trọng đối với việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt vào mùa mưa, thời điểm dễ mắc chủng bệnh sốt xuất huyết. 1. Thế nào là Xét nghiệm Dengue Fever? Tìm hiểu về virus Dengue gây bệnh sốt xuất huyết Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm gây ra bởi virus Dengue có trong muỗi vằn Aedes aegypti. Virus này được chia thành 4 loại với 4 tuýp huyết thanh là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4. Chính vì vậy, một người có thể mắc bệnh liên quan đến virus Dengue nhiều lần trong đời do nhiễm phải các dạng huyết thanh khác nhau. Đối tượng nhiễm virus Dengue gây ra bởi mỗi huyết thanh sẽ có những biểu hiện lâm sàng khác nhau và sốt xuất huyết là một thể nặng của sốt Dengue. Ví dụ DENV-2 và DENV-3 có thể làm tăng độ nặng của bệnh còn DENV-4 gây bệnh nhẹ hơn. Hoặc so với DENV-1, DENV-2 lại làm tăng nguy cơ sốt xuất huyết Dengue. Đặc biệt, DENV-2 tăng tỷ lệ xuất huyết, đau bụng và gan to; DENV-2 cũng làm giảm Hb, giảm số lượng tiểu cầu và albumin huyết thanh; ngược lại nó làm tăng AST, ALT cũng như thời gian Prothrombin nhiều hơn. Trường hợp đồng nhiễm DENV-2 và DENV-3 có thể khiến mức độ bệnh tăng nặng; đồng nhiễm Dengue - HBV có thể làm tăng hoạt độ ALT; đồng nhiễm Dengue - HCV làm tăng độ nặng của bệnh (DHF) ở nam giới; đồng nhiễm Dengue - ký sinh trùng sốt rét lại làm tăng tỷ lệ giảm tiểu cầu và gây thiếu máu. Nghiên cứu cũng cho thấy, người nhiễm virus DENV thứ phát làm tăng tỷ lệ tràn dịch màng phổi, cổ trướng, giảm tiểu cầu và thoát huyết tương nhiều hơn so với nhiễm Dengue nguyên phát. Tuy nhiên không ảnh hưởng đến sự cô đặc máu. Xét nghiệm Dengue là gì? Xét nghiệm Dengue là phương pháp xác định và nhận diện sự có mặt của các kháng nguyên và kháng thể virus Dengue trong cơ thể con người qua mẫu máu. Căn cứ vào sự có mặt của chúng, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận người lấy mẫu có mắc bệnh sốt hoặc sốt xuất huyết Dengue hay không. Xét nghiệm Dengue thường được thực hiện tại các nước vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Đặc biệt, bệnh gây ra bởi virus Dengue thường bùng phát thành dịch vào mùa mưa, tại những khu vực ô nhiễm, nhiều ao nước đọng. Bởi đây chính là môi trường thuận lợi để muỗi mang mầm bệnh phát triển. Ở nước ta bệnh liên quan đến Dengue, chủ yếu là bệnh sốt xuất huyết thường được xét nghiệm nhiều nhất vào mùa mưa ở miền Trung và Nam bộ, từ tháng 7 đến tháng 10 hàng năm. Hiện nay xét nghiệm Dengue có thể sử dụng khi bệnh nhân bắt đầu có triệu chứng sốt. 2. Khi nào cần làm xét nghiệm Dengue Fever? Với các đối tượng nhiễm bệnh liên quan đến virus Dengue, thông thường giai đoạn ủ bệnh hoặc thời kỳ khởi phát không có triệu chứng rõ ràng. Thậm chí có nhiều trường hợp còn nhầm lẫn với các chứng sốt thông thường. Lúc này, việc chủ động theo dõi, nắm bắt các biểu hiện lâm sàng dưới đây để làm xét nghiệm là rất cần thiết: Xuất hiện các vết ban xuất huyết dưới da, có thể ở dạng một mảng bầm hoặc dạng chấm trên cánh tay hoặc khắp cơ thể. Thường thì các hiện tượng này sẽ xuất hiện nhiều ở gần tĩnh mạch. Các dấu hiệu như chảy máu cam, chảy máu lợi hoặc chân răng xuất hiện dày đặc không rõ nguyên nhân. Ở phụ nữ có thể xuất hiện thêm tình trạng kinh nguyệt nhiều bất thường hoặc rong kinh. Bị đau bụng dữ dội do xuất huyết dạ dày, xuất huyết nội tạng. Nếu bệnh đã khởi phát nhiều thì có thể khiến bệnh nhân nôn ra máu, phân ngả sang sắc đen. Bệnh nhân có thể bị đau vùng gan, gan to kéo dài. Nội tạng hoặc phổi bị tràn dịch không rõ nguyên nhân. Khi người bệnh đã bị sốt kéo dài thì có thể xuất hiện các biến chứng như sốc do hạ huyết áp. 3. Xét nghiệm Dengue Fever dùng để chẩn đoán bệnh gì? Sốt Dengue Như đã nói ở trên, sốt Dengue gây ra bởi virus Dengue với 4 kiểu huyết thanh là DENV-1, DENV-2, DNV-3, DENV-4. Người bị sốt Dengue về cơ bản triệu chứng khá giống các trường hợp sốt thông thường với các biểu hiện sốt cao, đau đầu, đau cơ, phát ban. Tuy nhiên sốt Dengue dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm hơn. Cụ thể, nội tạng của bệnh nhân sẽ bị tổn thương, tràn dịch hoặc xuất huyết, ảnh hưởng trầm trọng khiến bệnh nhân bị sốc, tụt huyết áp. sốt xuất huyết Dengue Sốt xuất huyết Dengue là một dạng nặng hơn của bệnh sốt Dengue. Bệnh được xác định khi có sự tăng của tính thành mạch (thoát huyết tương), xuất huyết nặng, tiểu cầu giảm mạnh khi sốt thuyên giảm. Sốt xuất huyết Dengue có thể tiến triển thành Hội chứng Sốc Dengue, có liên quan đến hạ huyết áp, kẹt huyết áp và các triệu chứng của sốc. Các triệu chứng này có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. 4. Các phương pháp xét nghiệm Dengue Fever đang được sử dụng Xét nghiệm Dengue PCR Đây là phương pháp xét nghiệm xác định bệnh sốt Dengue hiệu quả cao và tối ưu nhất hiện nay. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán ngay từ khi bệnh nhân mới chỉ xuất hiện các triệu chứng nhẹ. Dengue PCR có thể giữ độ nhạy khoảng 80 - 90%. Mức độ đặc hiệu của phương pháp này cũng tương đối cao khi kết quả chính xác tới 95%. Xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 Phương pháp xét nghiệm Dengue Fever NS1 thường được bác sĩ chỉ định trong thời gian đầu phát bệnh (3 ngày đầu tiên). Phương pháp này dựa vào kháng nguyên virus Dengue để xác định cơ thể có đang mắc bệnh hay không. Tuy nhiên nhược điểm của xét nghiệm này là chúng ta không thể thực hiện để chẩn đoán sau 3 ngày phát bệnh. Lúc này nồng độ kháng nguyên virus trong cơ thể đã xuống thấp nên xét nghiệm dễ đưa ra kết quả âm tính giả. Như vậy sẽ rất bất lợi cho quá trình chẩn đoán và điều trị sau này. Xét nghiệm kháng thể Ig M Sau khi cơ thể đã phát bệnh được trên 5 ngày thì bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm kháng thể Ig M. Thường thì phương pháp này dùng để xác định sốt xuất huyết Dengue, đặc biệt là đối với giai đoạn bệnh cấp tính. Tuy nhiên, tùy theo cơ địa của từng người mà nồng độ kháng thể có thể khác nhau. Một số trường hợp bệnh nhân có bệnh nhưng kết quả xét nghiệm ra âm tính giả do kháng thể Dengue được sản sinh ra quá thấp. Xét nghiệm kháng thể Ig G Đây là một phương pháp tương đối đặc biệt, được dùng để kiểm tra xem người được xét nghiệm đã từng bị sốt Dengue hay chưa. Lý do là kháng thể Ig G được sinh ra và tồn tại kéo dài trong một khoảng thời gian dài ngay cả khi người bệnh đã khỏi bệnh. Các trường hợp nhiễm sốt xuất huyết Dengue lần đầu sẽ không chỉ định phương pháp này. Thường thì xét nghiệm Dengue Fever bằng kháng thể này sẽ được chỉ định sau ít nhất 4 ngày với các biểu hiện bệnh rõ ràng. Nếu vẫn chưa phát hiện thì bác sĩ có thể tiếp tục cho kiểm tra bằng cách làm xét nghiệm máu hàng ngày.
medlatec
1,326
Hậu quả của viêm tụy hoại tử Viêm tụy hoại tử một là tình trạng mà các thành phần cấu trúc của tuyến tụy bị chết và có thể bị nhiễm trùng. Đây là biến chứng của viêm tụy cấp, xảy ra khi mô tụy chết do viêm. Khi bị viêm tụy hoại tử, vi khuẩn có thể lây lan vào mô chết và dẫn tới nhiễm trùng, rất nguy hiểm cho người bệnh. 1. Viêm tụy hoại tử là gì? Tuyến tụy là cơ quan phía sau dạ dày, có công dụng tạo ra các enzym giúp tiêu hóa thức ăn. Khi tuyến tụy khỏe mạnh, những enzym này đi tới ruột non thông qua một ống dẫn. Tuy nhiên, khi tuyến tụy bị viêm, các enzym của tuyến tụy có thể bị rò rỉ và làm tổn thương mô tuỵ.Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là do uống quá nhiều rượu hoặc bị sỏi mật. Sỏi mật thường được tạo thành từ cholesterol và hình thành trong túi mật.Viêm tụy cũng có thể do các nguyên nhân sau:Chấn thương ở tuyến tụy;Khối u trong tuyến tụy;Nồng độ canxi, triglyceride máu cao;Tổn thương tuyến tụy do thuốc;Tình trạng tự miễn dịch;Các tình trạng di truyền ảnh hưởng đến tuyến tụy, ví dụ như bệnh xơ nang.Nếu tình trạng tổn thương tụy nặng, máu và oxy có thể không đến được một số bộ phận của tuyến tụy, từ đó dẫn đến dẫn đến chết mô. Chính vì thế, việc theo dõi sức khỏe và điều trị viêm tụy hoại tử là vô cùng cần thiết. 2. Triệu chứng viêm tụy hoại tử Triệu chứng chính của viêm tụy hoại tử đó là đau bụng dữ dội và có thể kéo dài trong vài ngày. Vị trí đau bụng có thể xảy ra tại:Phía trước bụng;Vùng thượng vị;Đau lan ra sau lưng.Các triệu chứng viêm tụy hoại tử khác có thể kèm theo như:Chướng bụng;Sốt;Buồn nôn và nôn;Mất nước;Tụt huyết áp;Nhịp tim nhanh.Khó chịu, bí trung đại tiện. 3. Biến chứng viêm tụy hoại tử Viêm tụy hoại tử có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như sau:Nhiễm trùng do vi khuẩn và nhiễm trùng huyết khi không được điều trị kịp thời, đúng phương pháp.Nhiễm trùng huyết có thể dẫn tới tình trạng sốc, đe dọa tính mạng người bệnh vì nó làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan chính trong cơ thể, gây tổn thương chúng tạm thời hoặc vĩnh viễn.Viêm tụy hoại tử cũng có thể gây áp xe tụy.Suy hô hấp, rối loạn tuần hoàn và hệ tiết niệu.Nôn ói dịch mật hoặc dịch dạ dày có hoặc không kèm theo máu. 4. Chẩn đoán và điều trị viêm tụy hoại tử 4.1. Chẩn đoán viêm tụy hoại tửĐể chẩn đoán viêm tụy cấp hoại tử, bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp sau:Khám bụng và hỏi triệu chứng của người bệnh.Các xét nghiệm máu: Nồng độ men tụy, kali, natri hoặc glucose, nồng độ triglyceride.Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ.Nếu các xét nghiệm này cho thấy một phần của tuyến tụy đã bị hoại tử thì có thể tiến hành sinh thiết để xét nghiệm nhiễm trùng.4.2. Điều trị viêm tụy hoại tử. Phương pháp điều trị viêm tụy hoại tử gồm 2 giai đoạn, đó là điều trị viêm tụy và sau đó điều trị phần tụy đã hoại tử.Điều trị viêm tụy:Dịch truyền tĩnh mạch;Dùng thuốc giảm đau;Nghỉ ngơi phù hợp;Thuốc chống buồn nôn và nôn;Cho ăn qua dạ dày;Cho ăn qua đường mũi giúp tuyến tụy được nghỉ ngơi để sản xuất các enzym tiêu hóa.Điều trị mô tụy bị chết hoặc bị nhiễm trùng:Các mô chết cần được loại bỏ, còn mô tuỵ đã bị nhiễm trùng có thể sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị.Để loại bỏ mô tụy chết, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp mổ nội soi. Trong trường hợp không hiệu quả thì có thể cần phải mổ hở.Thời gian tốt để thực hiện phẫu thuật viêm tụy hoại tử là 3 hoặc 4 tuần sau khi khởi phát bệnh. Tuy nhiên, nếu tình trạng sức khỏe người bệnh không tốt, phẫu thuật để loại bỏ mô chết hoặc bị nhiễm trùng có thể phải tiến hành sớm hơn dự kiến.Điều trị nhiễm trùng huyết:Trong trường hợp một người bị nhiễm trùng huyết do viêm tụy hoại tử thì có thể bị đe dọa tính mạng. Phương pháp điều trị nhiễm trùng huyết bao gồm:Dịch truyền tĩnh mạch;Dùng thuốc kháng sinh;Hỗ trợ thở.Phương pháp tốt để phòng ngừa nhiễm trùng huyết đó là điều trị các dấu hiệu sớm của nhiễm trùng. 5. Phòng ngừa viêm tụy hoại tử Không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa viêm tụy và các biến chứng của bệnh. Tuy nhiên, bệnh ít có khả năng xảy ra hơn ở người có tuyến tụy khỏe mạnh. Do đó, để có một tuyến tụy khỏe mạnh, bạn cần:Bạn không uống quá nhiều rượu;Cần duy trì cân nặng hợp lý;Tránh ăn kiêng và không bỏ bữa;Hạn chế ăn nhiều đồ chiên rán và dầu mỡ;Tập thể dục thường xuyên và đều đặn để giúp cơ thể và tuyến tụy khỏe mạnh.Nhìn chung viêm tụy hoại tử là vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, để kiểm soát diễn biến bệnh, chúng ta cần tích cực điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Điều trị sớm là cách tốt để giảm nguy cơ viêm tụy hoại tử hoặc các biến chứng khác của bệnh như nhiễm trùng huyết, áp xe tụy.
vinmec
942
Những lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân suy tim Suy tim không chỉ khiến chất lượng cuộc sống sụt giảm mà còn làm tăng nguy cơ tổn thương tại các bộ phận khác trong cơ thể người bệnh. Vì vậy, cần có kiến thức để chăm sóc bệnh nhân suy tim giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.  1. Mức độ nguy hiểm của bệnh suy tim Suy tim là một tình trạng khá phổ biến và nguy hiểm, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới. Bệnh suy tim có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe của con người.  Suy tim làm suy giảm khả năng cung cấp máu và oxy cho các cơ quan và mô. Điều này gây ra cảm giác mệt mỏi, khó thở và giảm khả năng vận động. Bệnh nhân thường cảm thấy thiếu năng lượng ngay cả khi thực hiện những công việc đơn giản như đi bộ hay leo cầu thang. Người bị suy tim cũng xuất hiện các triệu chứng như khó thở, thở khò khè và ù tai. Ngoài ra, suy tim cũng là một trong những nguyên nhân gây sụt giảm chức năng thận. Khi chức năng thận bị suy giảm, quá trình lọc và tiết chất thải trong cơ thể bị ảnh hưởng, khiến lượng nước và muối trong cơ thể tăng lên. Lúc này, các chi dễ phình to và sưng. Đặc biệt, người suy tim có nguy cơ cao bị đột quỵ, thậm chí gây tử vong do quá trình cung cấp máu lên não bị cản trở. Suy tim có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng và thậm chí dẫn đến tử vong 2. Những điều cần lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân suy tim 2.2. Động viên bệnh nhân vận động thể lực phù hợp Vận động thể lực có thể giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân suy tim. Vì vậy, người thân cần tích cực động viên và đồng hành để người bệnh tập luyện thể dục đều đặn hơn. Tuy nhiên, việc vận động cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và tuân thủ các hướng dẫn cụ thể. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố như mức độ suy tim, tình trạng sức khỏe tổng quát để đưa ra khuyến nghị phù hợp. Với những trường hợp đặc biệt, chuyên gia sẽ tạo ra một chương trình vận động cá nhân hóa dựa trên trạng thái sức khỏe của người bệnh. Bệnh nhân suy tim nên bắt đầu với các hoạt động nhẹ như đi bộ, tập yoga. Sau đó, khi cơ thể đã làm quen dần với việc tập luyện, có thể tăng hoạt động lên mức vừa phải như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc chơi thể thao. Lưu ý, khi vận động, luôn tuân thủ nguyên tắc vận động an toàn, bao gồm việc khởi động, thư giãn cơ thể trước và sau khi kết thúc. Tránh tăng cường độ một cách đột ngột và hạn chế vận động quá khả năng. Lắng nghe cơ thể và ngừng luyện tập ngay nếu có dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở hoặc chóng mặt cũng rất quan trọng. Vận động thể lực có thể giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân suy tim 2.2. Điều chỉnh chế độ ăn uống để chăm sóc bệnh nhân suy tim Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và cải thiện triệu chứng suy tim. Vì vậy, khi chăm sóc bệnh nhân bị suy tim người thân cần lưu ý những điều sau: – Giảm natri (muối): Tiêu thụ natri quá nhiều có thể gây tăng huyết áp và căng thẳng cho tim. Hạn chế sử dụng muối trong thức ăn và chọn các loại thực phẩm ít muối, chẳng hạn như rau, quả tươi, thịt không chất bảo quản và chế biến món ăn bằng cách luộc, hấp. – Giảm cholesterol và chất béo bão hòa: Hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm giàu cholesterol như lòng đỏ trứng, nội tạng động vật và các loại thực phẩm chứa chất béo bão hòa cao như thịt đỏ, đồ chiên xào. – Điều chỉnh lượng calo: Đối với những bệnh nhân suy tim có vấn đề về cân nặng (thừa cân, béo phì), việc điều chỉnh lượng calo trong chế độ ăn uống là cần thiết. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có thể giúp định rõ lượng calo hàng ngày cần thiết và đề xuất chế độ ăn phù hợp. – Uống đủ nước: Đảm bảo uống đủ lượng nước hàng ngày để duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể và giúp cơ tim hoạt động tốt hơn. Bên cạnh nước, người bệnh cũng có thể uống nước ép trái cây tự nhiên. – Tránh đồ uống có cồn: Giới hạn hoặc tránh sử dụng thức uống có cồn như rượu bia, giúp giảm tác động tiêu cực đến tim và huyết áp. 2.3. Chăm sóc bệnh nhân suy tim bằng cách nhắc nhở uống thuốc đúng liều Với những bệnh nhân suy tim cần sử dụng thuốc điều trị thì việc nghiêm túc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ sẽ giúp cải thiện triệu chứng một cách rõ ràng và giảm tỷ lệ tử vong. Người bệnh cần uống thuốc đúng liều lượng và loại thuốc. Không tự ý mua thuốc ngoài hoặc tăng/giảm lượng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Trường hợp bệnh nhân thường xuyên quên uống thuốc thì người thân có thể hỗ trợ nhắc nhở để quá trình điều trị đạt hiệu quả như mong muốn. Người thân nên hỗ trợ nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc đúng liều để quá trình điều trị đạt hiệu quả như mong muốn 3. Những điều cần chú ý khác Khi chăm sóc bệnh suy tim, người thân cần lưu ý thường xuyên theo dõi, ghi lại triệu chứng và tình trạng sức khỏe. Nếu nhận thấy những thay đổi bất thường, cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn biện pháp điều trị kịp thời. Ngoài ra, bệnh nhân suy tim thường có nguy cơ cao mắc các bệnh lý khác như tiểu đường, tăng huyết áp và bệnh mạch vành. Do đó, quản lý các yếu tố nguy cơ này là rất cần thiết. Người bệnh nên tuân thủ chế độ ăn uống và uống thuốc đúng đơn kê để kiểm soát các bệnh lý khác và giảm tác động tiêu cực lên tim. 4. Những tiêu chí đánh giá quá trình chăm sóc tốt Bệnh nhân suy tim khi được chăm sóc đúng cách sẽ cải thiện đáng kể các triệu chứng như: – Giảm tình trạng khó thở, phù chân tay. – Người bệnh cảm thấy thoải mái, thư giãn cả về thể chất và tinh thần. – Không xuất hiện những dấu hiệu bất thường trong và sau quá trình điều trị. – Đạt kết quả tốt khi tái khám theo lịch hẹn. Suy tim là bệnh lý có thể gây nguy hại cho sức khỏe, cần điều trị lâu dài. Sự hỗ trợ và chăm sóc từ những người xung quanh đóng vai trò quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ cho bệnh nhân.
thucuc
1,273
Chỉ số xét nghiệm GGT khi nào đáng lo ngại? Chỉ số GGT được dùng để đánh giá những tổn thương ở gan và mật. Khi chỉ số này tăng chứng tỏ lá gan đang gặp vấn đề. Vậy chỉ số xét nghiệm GGT khi nào đáng lo ngại? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Xét nghiệm men gan GGT là gì? GGT là một trong 3 loại men gan quan trọng cùng với hai loại men khác là AST và ALT. GGT không chỉ có trong gan mà còn xuất hiện ở thận, lá lách, tuyến tuỵ, ruột non, gan,... Men GGT (Gamma Glutamyl transferase) là một trong những enzym có vai trò quan trọng để chẩn đoán tình trạng ứ mật ở gan. GGT có giá trị hơn các enzym khác vì nó rất nhạy cảm với sự thay đổi tình trạng ứ mật. Hoạt độ của GGT tăng trong một số tình trạng bệnh lý của gan như là viêm gan mãn, tổn thương gan do rượu, viêm gan virus, ung thư gan di căn. Bên cạnh đó, xét nghiệm GGT còn có vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân gây tăng ALP. Thông thường, cả ALP và GGT đều tăng trong bệnh ống mật và các bệnh về gan. Duy chỉ có ALP tăng trong các bệnh về xương. Do đó, tăng ALP ở những người có mức GGT bình thường thì việc tăng ALP có nguyên nhân phần lớn là do bệnh về xương. 2. Chỉ định xét nghiệm GGT trong trường hợp nào? Bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân làm xét nghiệm GGT trong những trường hợp sau: - Bệnh nhân có những biểu hiện của bệnh gan như: chán ăn, buồn nôn, chướng bụng, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, da nổi mẩn ngứa, dưới da có nổi mạch máu như mạng nhện,... - Người nghiện bia rượu nặng cần làm xét nghiệm để đánh giá mức độ tổn thương của gan. 3. Chỉ số xét nghiệm GGT khi nào đáng lo ngại? Người bình thường có chỉ số GGT nằm trong khoảng < 60UI/L. Tuy nhiên giới tính khác nhau thì chỉ số cũng khác nhau, cụ thể là: - Nữ giới: từ 11 – 50 UI/ L. - Nam giới: từ 7 – 32 UI/L. Vậy chỉ số xét nghiệm GGT đáng lo ngại, là khi: - GGT tăng cao 1 – 2 lần: mức độ nhẹ. - GGT tăng cao 2 – 5 lần: mức độ trung bình. - GGT tăng hơn 5 lần: mức độ nặng. Nếu chỉ số GGT lên tới 5000UI/ L cho thấy bệnh nhân đã bị mắc bệnh gan mật cấp hoặc ung thư gan. 4. Những nguyên nhân nào khiến chỉ số men gan tăng cao? - Người bệnh có thói quen sử dụng bia rượu trong 1 thời gian dài. - Chế độ dinh dưỡng không khoa học khiến gan phải làm việc nặng nề như ăn nhiều chất béo, đồ dầu mỡ, ăn ít chất xơ và hoa quả. - Làm việc quá sức, stress căng thẳng kéo dài. - Mắc các bệnh lý về gan như viêm gan A, B, C, D, E - Bệnh nhân bị xơ gan có khối u ở gan. - Lạm dụng các chất kích thích. - Mắc bệnh đái tháo đường. - Bệnh viêm tuỵ. - Bệnh gan nhiễm mỡ. - Bệnh suy tim. 5. Làm thế nào để làm thay đổi chỉ số GGT? Để giữ cho chỉ số GGT ở ngưỡng an toàn, trước tiên bệnh nhân cần tiến hành làm xét nghiệm GGT, sau đó căn cứ vào kết quả xét nghiệm để có những phương pháp đưa chỉ số này về ngưỡng an toàn, hoặc ngăn ngừa tăng GGT bằng những cách sau: - Tránh sử dụng bia, rượu trong một thời gian dài. - Bổ sung nhiều loại thực phẩm tốt cho gan như: tỏi, dầu ô liu, trà xanh, bưởi, quả óc chó, táo, nghệ, chanh, quả bơ, súp lơ xanh,... tránh ăn các loại đồ ăn giàu chất béo, thực phẩm đóng hộp, đường, muối, ... - Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc quá sức ảnh hưởng đến gan. - Uống đủ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày để giúp gan đào thải mọi độc tố ra khỏi cơ thể. - Ăn uống sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh, đồ ăn có nguồn gốc đảm bảo rõ ràng. - Tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại thuốc có ảnh hưởng đến gan, thuốc không rõ nguồn gốc cũng sẽ gây tổn thương cho lá gan của bạn. 6. Xét nghiệm GGT bao nhiêu tiền? Sau bao lâu có kết quả? Chi phí khi xét nghiệm men gan cũng là điều mà rất nhiều người quan tâm. Thông thường, chi phí xét nghiệm GGT chỉ dao động trong khoảng từ 50.000 – 100.000 VNĐ tuỳ từng bệnh viện. Trong vòng 1 ngày là bạn có thể nhận được kết quả xét nghiệm của mình. 7. Những điều cần lưu ý trước khi làm xét nghiệm GGT Trước khi làm xét nghiệm GGT, bệnh nhân cần ghi nhớ thực hiện những điều sau để giúp cho kết quả được chính xác nhất : - Không được sử dụng các loại thuốc như Phenytoin, Phenobarbital. . trong vòng 24 giờ bởi việc này có khả năng sẽ làm tăng nồng độ GGT trong máu, dẫn đến kết quả xét nghiệm không được chính xác. - Cũng tương tự như vậy, bệnh nhân không được dùng rượu, bia, thuốc lá hay chất kích thích dù chỉ là một lượng nhỏ trong vòng 24h, bởi sẽ gây ảnh hưởng khá nghiêm trọng tới kết quả. 8. Xét nghiệm GGT ở đâu tốt nhất và cho kết quả chính xác nhất? Dưới đây là 1 vài địa chỉ xét nghiệm men gan uy tín mà bạn có thể tham khảo: Bệnh viện Đại học Y Hà Nội: số 01 Tôn Thất Tùng, Đống Đa, Hà Nội. SĐT: 04.3574 7788. Bệnh viện Bạch Mai: 78 Đường Giải Phóng, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội. SĐT: (84)-4.35763520 Bệnh viện Quân đội 108: Số 1 Trần Hưng Đạo, Hai Bà Trưng, Hà Nội. 572400 – 069. 555283.
medlatec
1,009
NHỮNG DẤU HIỆU CẢNH BÁO CƠN ĐAU TIM KHÔNG NÊN BỎ QUA Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể gặp những dấu hiệu nhỏ mà lại là triệu chứng của bệnh nguy hiểm, nhưng rất dễ bỏ qua. Nếu gặp những dấu hiệu sau đây bạn nên gặp bác sĩ nhé. 1. Đau ngực Đây là dấu hiệu phổ biến của cơn đau tim (nhồi máu cơ tim), nhưng không phải lúc nào cơn đau tim cũng xuất hiện đột ngột, nó có thể chỉ là cảm giác không thoải mái như bị đè nặng, bị ép ở ngực, hoặc có thể nhầm với cơn ợ nóng, tình trạng này xuất hiện vài giây, hoặc vài phút xong biến mất. Nhiều khi bạn có thể cho là tình trạng đau cơ sau một số công việc thể lực như làm vườn, bê đồ nặng và không để ý. 2. Đau cánh tay hoặc đau lưng Đàn ông thường cảm thấy đau ở cánh tay trái, còn phụ nữ hay gặp đau ở cả hai bên. Bạn có thể cảm thấy cánh tay trở nên nặng, hoặc vô dụng. Điều đó có thể là dấu hiệu của cơn đau thắt ngực hoặc cơn đau tim. Cơn đau có thể bắt đầu ở ngực, sau đó di chuyển lên vùng lưng giữa hai xương bả vai, hay vùng lưng ngang ngực. Hãy để ý nếu cơn đau đến từ bất cứ chỗ nào làm bạn phải thức giấc vào ban đêm mà không xác định được đau từ cơ hay xương nào. 3. Đau cổ hoặc hàm dưới Bạn có thể cảm thấy đau phía trên vai khi lên cơ đau tim, một bên hoặc cả hai bên hàm dưới cảm thấy căng, bạn cũng cảm thấy đau ở cổ hoặc có cảm giác nóng, nghẹn ở cổ. 4. Mệt mỏi bất thường Khi bận nhiều việc thì mệt mỏi là điều bình thường; nhưng đó sẽ là một dấu hiệu báo động đỏ nếu như bạn không làm một số công việc nặng gây mất sức để mệt mỏi như thế, ví dụ khi bạn có thể cảm thấy kiệt sức khi tập thể thao thông thường sau đo đi tắm, hoặc cảm thấy rất mệt nhưng nằm lại rất khó ngủ. Mệt mỏi bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo cơn đau tim 5. Ngất xỉu và buồn nôn Bạn có thể cảm thấy mình sắp ngất đi, cơn ngất xảy ra khi huyết áp tụt, tim không bơm đủ lượng oxy lên nuôi não như bình thường, nhưng tình trạng này có thể do bạn quá sức, nhưng tình trạng tim của bạn có thể là thủ phạm. Hơn nữa, dấu hiệu buồn nôn, chán ăn cũng có thể là dấu hiệu gợi ý bạn đang có bệnh tim nguy hiểm 6. Vã mồ hôi và khó thở Nếu bạn bị cơn đau tim, bạn chỉ ngồi nghỉ cũng vã mồ hôi, hoặc cảm thấy lạnh và ngột ngạt. Bạn có thể sẽ cảm thấy mệt xỉu như sau khi chay Marathon, hoặc khó thở đến mức nằm mọi tư thế vẫn không thấy dễ chịu. 7. Ho và thở khò khè Tình trạng khó thở kèm theo ho và thở khò khè thường xuyên có thể là dấu hiệu của suy tim, đó là khi tim của bạn không bơm đủ máu và oxy cung cấp cho các cơ quan trong cơ thể. Khi suy tim, máu sẽ ứ lại ở phổi, bạn sẽ thấy khó thở và sẽ nghe thấy những tiếng sột soạt, khò khè khi hít vào, hoặc có thể ho ra đờm màu hồng. 8. Phù Bạn có thể bị phù ở mắt cá chân, cẳng chân, đầu gối, thậm chí cả dạ dày nếu bạn bị suy tim. Bạn có thể để ý thấy giày bị chật hơn trước. Bởi vì máu từ tim đi ra với tốc độ chậm lại và trở về tim qua đường tĩnh mạch nhưng ứ lại ở một số nơi mà bình thường thì không. Thận sẽ không thải được muối và nước dẫn đến phù nhiều hơn. 9. Cảm thấy phiền hà khi vận động Khi bạn bị suy tim, thì máu và oxy được chuyển từ cơ bắp ở tay và chân, là những cơ quan không quan trọng đưa đến não và tim (là bộ phận quan trọng); điều đó làm cho việc vận động khó khăn hơn, bạn có thể khó làm được các động tác thông thường như dắt chó đi dạo, lên xuống cầu thang. Khi suy tim nặng bạn có thể thấy rất mệt khi thay quần áo hoặc đi vài bước trong phòng. 10. Tim đập nhanh hoặc không đều Khi bị suy tim, tim đập nhanh hơn để bù vào khả năng bơm máu kém đi, điều đó khiến bạn luôn cảm thấy hồi hộp. Một số người thậm chí có cảm giác hụt hẫng, bị bỏ nhịp tim, một số cảm giác như cá quẫy trong ngực, đó có thể tim bị rung nhĩ. Tình trạng này có thể gây ra cục máu đông trong tim và gây đột quỵ nếu không được chẩn đoán và điều trị. Bạn có thể không nhận thấy được tim của mình đập thế nào nhưng bạn có thể cảm thấy mệt mỏi, choáng váng, khó thở. 11. Ngáy to Nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên, bạn sẽ bị khó thở khi ngủ, lâu dần sẽ gây nên ngừng thở khi ngủ, điều này cũng liên quan đến rung nhĩ, làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, đái tháo đường typ 2. Ngừng thở khi ngủ nếu không được điều trị cũng có nguy cơ cao bị bệnh tim và đe dọa đến tính mạng. Ngáy to khi ngủ có thể là dấu hiệu liên quan đến cơn đau tim 12. Rối loạn cương dương Nếu bạn gặp tình trạng này thường xuyên, đó có thể là dấu hiệu của bệnh tim. Do mạch máu vùng dương vật có thể bị nghẽn bởi các mảng xơ vữa động mạch máu quanh tim. Không có dòng máu đến dương vật làm giảm khả năng cương cứng. Hãy đến gặp bác sĩ để tìm nguyên nhân.Vậy khi nào cần gọi cấp cứu: Bạn cần gọi cấp cứu ngay nếu bạn hoặc người thân của bạn có các triệu chứng nào của cơn đau tim:Đau ngực như bị ép chặt, bị vặn hoặc như dao đâmĐau, hoặc khó chịu ở vai, lưng, cổ hoặc cánh tay của bạn. Khó thở như bị bóp cổ. Choáng váng, chóng mặt, ngất. Vã mồ hôi, buồn nôn không lý do.com
vinmec
1,092
Áp xe vú là bệnh gì? Nguyên nhân và cách điều trị Áp xe vú là bệnh gì? Đây thực chất là một nhiễm trùng xuất hiện ở vùng vú gây ra do vi khuẩn. Bệnh thường gặp nhất ở mẹ bầu và mẹ sau sinh. 1. Áp xe vú là bệnh gì? Áp xe vú là tình trạng vú bị viêm, sưng tấy và đỏ. Khi ấn vào, chị em sẽ có cảm giác rất đau, cứng do dịch mủ đã bị tích bên trong. Phần lớn áp xe vú thường gặp ở mẹ sau sinh và đang cho con bú. Tuy nhiên ở một tỷ lệ rất nhỏ, áp xe vú là dấu hiệu nguy hiểm cảnh báo ung thư vú đã ở giai đoạn tiến triển. Áp xe vú là bệnh gì? Hình ảnh mẹ sau sinh bị áp xe vú Áp xe vú thường có những biểu hiện lâm sàng rõ ràng như: 2. Nguyên nhân gây nên áp xe vú Áp xe vú là ổ nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn thâm nhập từ bên ngoài vào trong tuyến vú. Theo kết quả nghiên cứu và theo dõi trên các bệnh nhân, các vi khuẩn phổ biến gây nên tình trạng này gồm: vi khuẩn Streptococcus và vi khuẩn Staphylococcus aureus là nguyên nhân hàng đầu gây nên tình trạng áp xe. Ngoài ra những vi khuẩn dưới đây cũng là tác nhân gây nên tình trạng này như vi khuẩn E Coli (hay còn gọi là  Escherichia coli), vi khuẩn Bacteroides, vi khuẩn Corynebacterium, vi khuẩn S. lugdunensis, vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, vi khuẩn Proteus mirabilis. Áp xe vú không được điều trị sẽ dẫn tới nhiễm trùng diện rộng và gây hoại tử vú. Hình ảnh soi dưới kính hiển vi cho thấy các tế bào vi khuẩn Có nhiều nguyên nhân khiến các vi khuẩn này xâm nhập vào tuyến vú và gây viêm. Trong đó, các trường hợp sau đây sẽ làm gia tăng nguy cơ áp xe ở chị em: 3. Những ai có thể bị bệnh áp xe vú Theo thống kê, có khoảng 10 – 30% mẹ sau sinh bị áp xe vú gây nên nhiều phiền toái và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của chị em. Tuy nhiên, không chỉ có chị em sau sinh hay đang cho con bú có nguy cơ bị áp xe vú cao mà ở nhiều chị em không nuôi con cũng xảy ra tình trạng áp xe vú. Chị em có ngực lớn hoặc có cân nặng thừa cân thường gặp áp xe vú dưới quầng vú. Ngoài ra với những người không giữ gìn vệ sinh khu vực này, hoàn toàn có thể xảy ra tình trạng viêm nhiễm, gây áp xe. 4. Áp xe vú ảnh hưởng tới sức khỏe như thế nào? Áp xe vú là một viêm nhiễm vùng vú vô cùng nguy hiểm. Ở trong giai đoạn đầu, áp xe vú gây ra: Ở giai đoạn tiến triển nặng của bệnh, áp xe vú gây ra những ảnh hưởng: 5. Điều trị áp xe vú Nếu ở tình trạng áp xe vú nhẹ, các bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc để giảm viêm, tiêu sưng, giúp các mô có thể tự phục hồi. Với trường hợp áp xe nặng, có nhiều mủ, bác sĩ sẽ phải thực hiện tiểu phẫu để điều trị triệt để vùng bị áp xe. Bác sĩ sẽ chích rạch vùng áp xe để tháo mủ. Trong quá trình thao tác, vết chích phải ở cách núm vú khoảng 3cm, ống dẫn lưu sẽ được dẫn vào để vệ sinh các ổ dịch tụ, ổ mủ và sát khuẩn. Sau tiểu phẫu, chị em sẽ phải dùng thuốc kháng sinh để chống viêm và sát khuẩn hàng ngày. Ngoài ra, trong quá trình điều trị chị em cần đặc biệt chú ý:
thucuc
653
Công dụng thuốc Almipha 8,4 mg Thuốc Almipha 8,4 mg là dược phẩm có công dụng giảm đau chống viêm. Khi dùng thuốc Almipha để tránh phản ứng phụ ngoài ý muốn bạn nên tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ. Sau đây là một số thông tin về thuốc Almipha nên tham khảo. 1. Công dụng của thuốc Almipha Thuốc Almipha có công dụng chính là chống viêm, giảm sưng. Thông thường, thuốc được chỉ định dùng cho bệnh nhân mắc các hội chứng phù nề sau khi phẫu thuật hoặc bị chấn thương. Bạn có thể tham khảo một vài chỉ trường hợp có thể được chỉ định dùng thuốc Almipha:Bệnh nhân chấn thương dẫn đến tổn thương mô mềm. Người bệnh chấn thương cấp. Bệnh nhân bong gân. Người bệnh bị chấn thương tim. Bệnh nhân bị tụ máu huyết. Người bệnh có dấu hiệu nhiễm trùng sau chấn thương hoặc giải phẫu.Điều trị phù nề ở mí mắtĐiều trị chuột rútĐiều trị tình trạng chấn thương do thể thao gây ra.Làm giảm độ đặc của dịch tiết ở mũi và phế quản trong trường hợp như: hen, viêm phế quản, bệnh lý phổi hay viêm xoang. Những trường hợp cụ thể có thể được cân nhắc thay đổi để chỉ định sử dụng thuốc Almipha. Do vậy người bệnh nên tham khảo kỹ chỉ định bác sĩ để xác định mức độ phù hợp của thuốc Almipha. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Almipha Thuốc Almipha được bào chế dành cho đường uống. Với các dạng thuốc chống viêm sử dụng đường uống bệnh nhân có thể dùng với phương pháp nuốt hay ngậm dưới lưỡi. Thuốc nên uống cùng với nước lọc là tốt nhất.Mỗi cách sử dụng sẽ được gợi ý liều dùng khác nhau. Do vậy bạn nên hỏi bác sĩ xem trường hợp bản thân nên uống hay nên ngậm thuốc. Nếu sử dụng thuốc uống hãy nuốt 2 viên/ lần mỗi viên cần đảm bảo lượng 4,2 mg. Mỗi ngày cần dùng 3 - 4 lần. Còn với trường hợp ngậm thì chia đều 4 - 6 viên cho mỗi lần dùng trong ngày. Thuốc Almipha khi dùng ngậm dưới lưỡi cần đảm bảo thuốc tan hết hoàn toàn. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Almipha Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng dị ứng với thuốc Almipha hay thành phần cấu tạo của thuốc Almipha. Do vậy nên chủ động kiểm tra thành phần của thuốc Almipha trước khi dùng do bạn có thể có nguy cơ dị ứng hoặc tiền sử dị ứng với những thành phần được xác định trước đó.Những người bệnh xác định nguy cơ bệnh lý về phổi đặc biệt là tắc nghẽn mãn tính dẫn đến khí phế thũng. Ngoài ra những đối tượng bệnh nhân gặp phải hội chứng thận hư hay có nguy cơ suy giảm alpha 1 antitrypsin sẽ chống chỉ định sử dụng thuốc Almipha trong điều trị.Thuốc Almipha không nên sử dụng ở trẻ nhỏ phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú. Nếu người bệnh được phát hiện viêm loét dạ dày cần hỏi lại bác sĩ trước khi sử dụng để tránh tương tác ngoài ý muốn. 4. Phản ứng phụ của thuốc Almipha Theo nghiên cứu từ các kết quả phân tích và dữ liệu đến từ thực tế, thuốc Almipha gần như không gây ra phản ứng phụ nguy hiểm kéo dài ở bệnh nhân được chỉ định dùng. Hầu như phản ứng phụ sẽ xuất hiện ở đối tượng chống chỉ định nhưng vẫn cố sử dụng và không tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ mà gây ra.Sau khi dùng thuốc Almipha từ khoảng 24 - 48 giờ nồng độ máu của người bệnh không phát hiện được liều dùng. Chính vì thể có thể không phát hiện được phản ứng phụ trong thời điểm này. Để đánh giá phản ứng có thể lưu ý đến sự thay đổi của phân người bệnh sau khi uống thuốc nếu thay đổi màu sắc, trạng thái hay có mùi nồng khó chịu nên kiểm tra lại.Một số trường hợp khác phản ứng phụ có thể xuất hiện các biểu hiện cụ thể. Khi dùng liều cao bệnh nhân sẽ tăng nguy cơ dị ứng với thuốc hơn. Bệnh nhân nên chú ý đến những biểu hiện khi dùng thuốc như:Táo bón. Buồn nônĐầy hơi. Khó tiêu. Tiêu chảy 5. Tương tác với thuốc Almipha Thuốc Almipha xuất hiện biểu hiện tốt khi dùng kết hợp cùng một số loại thuốc dạng enzym. Để tăng thêm công dụng và đảm bảo hiệu quả của thuốc người bệnh nên sử dụng thêm chế độ dinh dưỡng có đủ vitamin và muối khoáng giúp cơ thể nâng cao sức đề kháng.Almipha không nên được sử dụng cùng với thuốc tan đờm ở phổi. Đặc biệt là thuốc acetylcystein nên báo bác sĩ để tránh dùng chung với nhau. Các loại thuốc chống đông máu cũng có thể ảnh hưởng tương tác lại với Almipha nên cần cân nhắc khi sử dụng.Thuốc Almipha có thể có những tương tác ngoài ý muốn hoặc tương tác phức tạp nên lưu ý. Trước khi dùng thuốc bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ về tình trạng sức khỏe và danh mục những loại thuốc đang điều trị để có thể xử lý kịp thời những tình huống đối kháng thuốc xảy ra.Thuốc Almipha 8,4 mg có thể tương tác tốt hoặc không tốt khi dùng chung với các thuốc khác. Chính vì thế, bệnh nhân nên hỏi kỹ thông tin về thuốc từ bác sĩ để được tư vấn cụ thể về tình trạng bệnh cụ thể.
vinmec
952
Viêm đại tràng điều trị sao đúng cách phòng biến chứng nguy hiểm Tìm hiểu về bệnh viêm đại tràng, viêm đại tràng điều trị bằng cách nào,.. đều là những thông tin được đông đảo mọi người quan tâm. 1. Bệnh viêm đại tràng và biến chứng của bệnh 1.1. Bệnh viêm đại tràng Viêm đại tràng là quá trình viêm nhiễm gây ra những tổn thương khu trú hoặc lan tỏa ở phần niêm mạc đại tràng. Bệnh lý có nhiều biểu hiện phức tạp và gây ra nhiều khó chịu cho người bệnh. Thông thường, biểu hiện dễ gặp nhất của bệnh là đau tức vùng bụng dưới với nhiều mức độ, đại tiện bị gián đoạn, phân không thành khuôn. Ngoài ra còn kèm theo cảm giác đầy hơi, chướng bụng,… Trong các trường hợp nghi ngờ bệnh đại tràng, người bệnh cần chủ động thăm khám chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán và lên phác đồ điều trị cụ thể. Không ít các trường hợp viêm đại tràng vì trì hoãn việc điều trị mà dẫn tới nhiều biến chứng bệnh nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Viêm đại tràng là bệnh lý đường tiêu hóa rất phổ biến. 1.2. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh Đối với người bệnh viêm đại tràng mạn tính, bệnh càng để lâu thì nguy cơ bệnh phát triển các biến chứng sẽ càng cao. Những biến chứng bệnh nguy hiểm phải kể đến là: – Xuất huyết ồ ạt: Các tổn thương viêm không được phục hồi sẽ vô cùng yếu ớt. Khi gặp phải các tác nhân xấu sẽ gây ra tình trạng chảy máu đại tràng hoặc nhiễm độc rất nguy hiểm. – Thủng đại tràng: Viêm đại tràng mạn tính khi thực hiện điều trị kháng sinh liên tục mà không cho hiệu quả, các ổ viêm loét dễ dàng ăn sâu hơn bào mỏng thành đại tràng và hậu quả nghiêm trọng nhất là thủng đại tràng. – Giãn đại tràng cấp tính: Viêm đại tràng kéo dài làm giảm chức năng tiêu hóa theo đó đại tràng cũng co thắt nhiều hơn. Lâu dần, tình trạng bệnh không dừng lại ở các tổn thương viêm mà khiến toàn bộ cấu trúc đại tràng bị giãn. Điều này càng khiến bệnh thêm nguy hiểm. – Ung thư đại tràng: Tỷ lệ dẫn đến ung thư đại tràng khá cao khoảng 20% (theo thống kê của Bộ Y tế năm 2015). Viêm đại tràng tái phát liên tục là tăng nguy cơ loạn sản ở các tế bào biểu mô. Đây chính là giai đoạn khởi phát tiền ung thư và gây ung thư. Quá trình tích lũy này kéo dài khoảng 7-10 năm. 2. Chẩn đoán về bệnh viêm đại tràng Các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm đại tràng thường được thực hiện bao gồm: Với viêm đại tràng cấp: – Cần lấy phân của người bệnh để soi tươi, tiến hành nuôi cấy, phân lập và xác định vi khuẩn. – Trong một số trường hợp cần thiết có thể thực hiện soi đại tràng sigma và trực tràng. Với viêm đại tràng mãn tính: – Chụp đại tràng có thuốc cản quang (sau khi đã hoàn thành việc thụt tháo). – Nội soi có sinh thiết đại tràng để xác định rõ nguyên nhân gây bệnh. – Viêm đại tràng mãn tính nghi ngờ do nhiễm khuẩn sẽ cần phải xét nghiệm phân hoặc mảnh sinh thiết để tìm ra tác nhân gây bệnh. Nội soi đại tràng giúp chẩn đoán chính xác các bệnh đại tràng. 3. Điều trị viêm đại tràng 3.1. Thực hiện nghiêm túc một chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh Về chế độ ăn: – Nên ăn bổ sung những thực phẩm tốt cho đại tràng và tốt cho quá trình phục hồi như sữa đậu nành, khoai tây, cá, rau xanh, trái cây, củ quả giàu chất xơ, đu đủ, chuối giàu kali,… – Nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, ăn vừa phải vào buổi tối để giảm gánh nặng lên cho đường ruột. – Ăn chín uống sôi. Hạn chế ăn thực phẩm tươi sống như tiết canh, rau sống, nem chua, gỏi các loại, lòng heo,… vì những thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột. – Hạn chế ăn trứng, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn khó tiêu, cùng các chất gây kích thích đường ruột như rượu bia, thuốc lá, chè, cafe,… – Khi bị táo bón cần giảm chất béo, tăng cường lượng chất xơ, chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ. – Khi bị tiêu chảy không ăn chất xơ để giúp thành ruột không bị tổn thương. Ngoài ra không ăn rau sống, trái cây đóng hộp, trái cây khô, nếu ăn trái cây tươi thì cần gọt sạch vỏ hoặc xay nhuyễn. Về lối sống sinh hoạt: – Kiểm soát stress, tránh căng thẳng lo lắng kéo dài. Hãy giữ tinh thần vui vẻ, luôn thoải mái, suy nghĩ tích cực. – Tăng cường vận động thể dục thể thao, uống nhiều nước trong một ngày và kết hợp xoa bóp nhẹ vùng thượng vị. Điều này sẽ giúp kích thích tăng nhu động ruột. – Thận trọng khi sử dụng các loại thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau vì có thể sẽ làm tăng nguy cơ xuất huyết trong đại tràng. 3.2. Viêm đại tràng điều trị tốt bằng thuốc Bệnh viêm đại tràng ở giai đoạn đầu có thể được điều trị tốt bằng thuốc do bác sĩ kê đơn. Những nhóm thuốc chính thường được sử dụng là: – Thuốc kháng sinh có tác dụng chống nhiễm trùng, nhóm thuốc kháng lao, thuốc kháng nấm và thuốc chống hoạt động của ký sinh trùng. – Thuốc giảm đau. – Thuốc điều trị tiêu chảy kết hợp thuốc chống loạn khuẩn. – Bồi hoàn đủ nước và chất điện giải nhằm mục đích tránh nguy cơ trụy tim mạch. Lưu ý, người bệnh chỉ thực hiện điều trị nội khoa bằng thuốc khi đã tiến hành thăm khám và có chỉ định đơn thuốc của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc hay thay đổi loại thuốc để đảm bảo hiệu quả điều trị. Điều trị bằng thuốc được thực hiện với các ca bệnh viêm đại tràng nhẹ chưa gặp phải biến chứng nguy hiểm. 3.3. Viêm đại tràng điều trị can thiệp phẫu thuật Khi đại tràng bị viêm có chiều hướng diễn biến dần nghiêm trọng hoặc xuất hiện các biến chứng nguy hiểm thì phương pháp can thiệp ngoại khoa có thể sẽ được áp dụng. Phương pháp ngoại khoa phổ biến thường là tiến hành phẫu thuật cắt bỏ phần đại tràng bị viêm. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ gây ra một số di chứng ảnh hưởng tới sức khỏe sau này nên các bác sĩ sẽ phải đánh giá chi tiết tình trạng bệnh cụ thể để đưa ra chỉ định điều trị cuối cùng. Bệnh viêm đại tràng điều trị càng sớm sẽ càng có lợi cho người bệnh, tỷ lệ chữa khỏi cũng cao hơn. Chính vì vậy, ngay khi nghi ngờ các dấu hiệu của bệnh cần chủ động thăm khám ngay. Bên cạnh đó, việc khám sức khỏe và nội soi tiêu hóa định kỳ cũng rất là cần thiết.
thucuc
1,258
Khám sức khỏe định kỳ cho doanh nghiệp Khám sức khỏe định kỳ cơ quan, doanh nghiệp cần gì? Theo quy định của Luật lao động: Hàng năm, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho người lao động; đối với người lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại…. được khám sức khỏe ít nhất 06 tháng một lần. Thông thường, việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ được thực hiện theo Thông tư 14 của Bộ Y tế, tuy nhiên, do tính chất công việc của mỗi cơ quan, doanh nghiệp nên nhu cầu khám có thể chuyên sâu khác nhau. Ví dụ, nhân viên văn phòng ngồi nhiều dễ có nguy cơ mắc các bệnh cột sống, mắt, tiểu đường, mỡ máu,… ; còn công nhân khu công nghiệp do ồn ào, bụi bặm nên thường mắc những bệnh nghề nghiệp như hô hấp, thính lực, nhiễm độc chì,…. Do vậy, lựa chọn đơn vị có đầy đủ điều kiện, kinh nghiệm tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ là mối quan tâm của nhiều cơ quan, doanh nghiệp hiện nay. - Quy trình khám được tổ chức khoa học, chuyên nghiệp nên việc thăm khám diễn ra nhanh chóng, hiệu quả nhất. - Kết quả khám chính xác, giúp xử lý kịp thời và và hiệu quả các trường hợp có bất thường về sức khỏe. - Sau khi có đầy đủ kết quả khám, bệnh viện tổ chức Giáo sư, Bác sĩ tư vấn chế độ ăn uống, luyện tập, phòng chống bệnh cho các đơn vị,… Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ: - Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
284
7 triệu chứng của sỏi thận phổ biến nhất Triệu chứng của sỏi thận phổ biến nhất là cơn đau từ vùng lưng rồi lan nhanh qua vùng bụng, xuống cả vùng hạ vị. Tuy nhiên sỏi thận còn biểu hiện ở nhiều dấu hiệu khác mà có thể người bệnh không nhận ra. Dưới đây là 7 triệu chứng thường gặp nhất để bạn đọc cùng biết. 1. Triệu chứng của sỏi thận thường gặp nhất 1.1. Cơn đau từ vùng lưng xuống bụng Đây là cơn đau phổ biến nhất của những ai mắc sỏi thận. Nguyên nhân gây đau là do sự di chuyển của sỏi ở trong hệ tiết niệu. Cơn đau có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí của sỏi. – Cơn đau quặn thận đột ngột và dữ dội: Đây là cơn đau do sỏi di chuyển trong thận, người bệnh bắt đầu đau từ vùng thắt lưng, đau xuống vùng hạ sườn, lan xuống vùng bẹn đùi và cả bộ phận sinh dục. – Cơn đau âm ỉ, đau nhẹ vùng hông: Cơn đau này có thể là dấu hiệu của sỏi nhỏ ở vùng bể thận hoặc sỏi niệu quản ⅓ trên. – Cơn đau xuất hiện khi đi tiểu, có thể bí tiểu, tắc tiểu: Cơn đau này xuất hiện khi sỏi rơi xuống bàng quang bị kẹt ở niệu đạo. – Một vài cơn co thắt từ bên trong, kéo dài từ 20 phút đến 1 tiếng, thậm chí là vài tiếng vì sỏi cọ xát ở trong hệ tiết niệu. Triệu chứng của sỏi thận có thể là cơn đau vùng lưng lan xuống bụng và hạ vị 1.2. Tiểu buốt, đi tiểu nhiều lần trong ngày Với lượng nước uống như bình thường nhưng đi tiểu nhiều lần hơn thì rất có thể bạn đã có sỏi trong hệ tiết niệu. Nếu có triệu chứng tiểu buốt, rất có thể sỏi đã cọ xát gây tổn thương niêm mạc tiết niệu, nếu để lâu có thể gây ra viêm nhiễm. 1.3. Triệu chứng của sỏi thận có thể là tiểu hồng, tiểu máu Lớp niêm mạc bị sỏi cọ xát sẽ tổn thương nghiêm trọng, bị trầy xước. Khi nước tiểu đi qua sẽ mang theo máu ra ngoài gây nên hiện tượng tiểu máu. Đôi khi bạn thấy nước tiểu có màu hồng nhưng có khi hiện tượng tiểu máu lại không thể trông thấy bằng mắt thường. 1.4. Nước tiểu có mùi bất thường và màu đục hơn cũng là triệu chứng của sỏi thận Ở người bình thường, màu nước tiểu thường vàng nhạt và không có mùi nặng hay khác lạ. Tuy nhiên, nếu sỏi gây nên biến chứng nhiễm trùng thì nước tiểu sẽ chứa nhiều vi khuẩn, sẽ bị nặng mùi và đục hơn. Sỏi thận có thể gây nhiễm trùng đường niệu nhanh chóng nếu không được phát hiện. Do đó, nếu nước tiểu có mùi và màu bất thường trong thời gian dài mà không có sự can thiệp bởi thuốc trước đó thì bạn cần đến thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa tiết niệu. 1.5. Bị tắc nghẽn đường tiểu khiến lượng nước tiểu ít hơn 1.6. Muốn nôn hoặc nôn ói Tưởng chừng chỉ liên quan đến đường tiêu hóa nhưng triệu chứng nôn cũng có thể là dấu hiệu của sỏi. Thực ra, đây là biến chứng khi sỏi gây tắc đường niệu, làm ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, khiến dạ dày co thắt và kích thích sự buồn nôn, nôn mửa. 1.7. Sốt đau, mệt mỏi như cúm Nếu bệnh sỏi thận gây nhiễm trùng đường niệu nặng nề, người bệnh có thể bị sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi, nóng lạnh không rõ. Tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng này cũng cần can thiệp y tế ngay lập tức. Triệu chứng của sỏi thận có thể giống với hiện tượng bị cúm bao gồm sốt rét, nôn… 2. Khắc phục các triệu chứng của sỏi thận 2.1. Điều trị bằng thuốc Đối với các biến chứng và cơn đau, thông thường chỉ định điều trị là dùng thuốc. Các loại thuốc giảm đau, bôi trơn, chống viêm sẽ được kê cho trường hợp viêm nhiễm tiết niệu. Đối với bệnh nhân tắc nghẽn đường tiểu, bác sĩ sẽ tiến hành thông tiểu cho bệnh nhân bằng ống dẫn tiểu. Sau khi điều trị dứt điểm các biến chứng, việc lấy sỏi ra ngoài cũng tùy vị trí và kích thước của sỏi mà có giải pháp thích hợp. 2.2. Điều trị bàng phương pháp tán sỏi Một số phương pháp được đánh giá là hiệu quả và an toàn được ứng dụng phổ biến hiện nay là: – Tán sỏi ngoài cơ thể cho sỏi thận bé hơn 1.5 cm, sỏi niệu quản ⅓ trên, sát bể thận và bé hơn 1cm: Phương pháp này hoàn toàn không đau, tán xong là về ngay. – Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ dành cho sỏi thận >1.5cm, sỏi niệu quản ⅓ trên lớn hơn 1.5cm: Phương pháp này thay thế cho mổ mở với vết rạch rất nhỏ trên lưng nên gần như không có sẹo, ít đau và chóng phục hồi hơn. – Tán sỏi nội soi ngược dòng dành cho sỏi bàng quang, sỏi niệu quản đa kích thước: Tán sỏi ngược dòng cho ống nội soi đi vào qua niệu đạo nên không cần mổ, an toàn và rất nhanh sẽ xuất viện. Nếu có dấu hiệu bất thường nghi ngờ sỏi thận thì không nên chủ quan mà nên thăm khám sớm nhất có thể. Sau khi thăm khám và được điều trị dứt điểm, người bệnh cần chú ý đến thực đơn ăn uống hằng ngày, có chế độ sinh hoạt lành mạnh, uống thật nhiều nước và tái khám theo lịch để đề phòng sỏi tái phát.
thucuc
992
Hội chứng XYY ở nam giới và những điều cần biết Hội chứng XYY hay còn gọi là hội chứng Jacob (hội chứng siêu nam), cho biết nam giới trong cặp nhiễm sắc thể giới tính bị thừa một nhiễm sắc thể Y so với bộ nhiễm sắc thể bình thường là XY. Để 1. Hội chứng XYY ở nam giới là gì? Hội chứng này có rất nhiều tên gọi khác nhau, trong đó tên gọi thường dùng là hội chứng Jacob hay hội chứng siêu nam. Bệnh lý này thường chỉ ảnh hưởng đến nam giới. Những nam giới bình thường sẽ có bộ nhiễm sắc thể giới tính là XY, còn người mắc sẽ bị thừa một nhiễm sắc thể Y. Hội chứng XYY ở nam giới là một rối loạn nhiễm sắc thể hiếm gặp xảy ra ở trẻ ngay sau khi sinh. Tỷ lệ trẻ em mắc hội chứng này chỉ có 1 trên 1.000 ca. Những bệnh nhân mắc bệnh thường không có triệu chứng hay dấu hiệu rõ ràng. 2. Nguyên nhân Hội chứng XYY là một sự thay đổi di truyền liên quan đến cấu trúc nhiễm sắc thể giới tính. Ở những người bình thường có tổng cộng là 23 bộ nhiễm sắc thể. Trong đó cặp nhiễm sắc thể số 23 sẽ quy định giới tính sinh học của cá thể đó (XX, XY). Người mẹ cho nhiễm sắc thể X, còn bố sẽ cho nhiễm sắc thể X hoặc Y. Ở nữ giới có bộ nhiễm sắc thể giới tính là XX. Trong khi nam giới sẽ có bộ nhiễm sắc thể là XY. Do trong quá trình phát triển sự phân chia nhiễm sắc thể gặp vấn đề, dẫn đến thất bại trong tổ chức nhiễm sắc thể. Vì thế mà xuất hiện thêm một nhiễm sắc thể giới tính. Hội chứng XYY làm ảnh hưởng đến số lượng nhiễm sắc thể. Kết quả những bệnh nhân mắc hội chứng có tổng là 47 nhiễm sắc thể thay vì là 46. 3. Triệu chứng Các triệu chứng của người bệnh tuy không rõ ràng nhưng cũng giúp phần nào nhận biết sự hiện diện của tình trạng này nếu gặp phải: Thể chất phát triển vượt trội Đây có thể là đặc điểm cơ bản của hội chứng này. Quá trình phát triển thể chất bị phóng đại vượt xa so với phát triển về mặt giới tính, và độ tuổi của trẻ. Những trẻ em mắc bệnh thường có tốc độ tăng trưởng và phát triển thể chất nhanh hơn so với người bình thường. Ví dụ, chiều cao của những đứa bé bình thường khi ở độ tuổi trưởng thành cao hơn mức trung bình khoảng 7 cm (chiều cao trung bình của nam giới Việt Nam thống kê trong năm 2019 - 2020 là 1m68), còn đối với người mắc bệnh, chiều cao lúc này có thể vượt qua 1m80. Bên cạnh đó, người bệnh thường có chu vi hộp sọ lớn hơn người bình thường. Kích thước hộp sọ to hơn là do gặp phải rối loạn thần kinh Macrocephaly. Tuy chứng rối loạn thần kinh này không gây ra biến chứng nghiêm trọng nào nhưng lại ảnh hưởng đến chức năng của vỏ não, co giật, rối loạn phát triển. Rối loạn cơ xương Hội chứng XYY có những dấu hiệu bất thường liên quan đến cấu trúc của xương. Những bất thường đó chủ yếu là tốc độ tăng trưởng thể vóc. Việc này dẫn đến những biến chứng như khó kiểm soát các chi, đầu, mất khả năng phối hợp cơ bắp, vận động. Gặp khó khăn trong học tập Ngoài những triệu chứng trên thì người bệnh còn gặp vấn đề liên quan đến khả năng học tập. Ở mức độ nhận thức, bất thường hay gặp liên quan đến ngôn ngữ, những trẻ mắc bệnh sẽ chậm nói, khó khăn trong việc diễn đạt thông qua lời nói hay ngôn từ. Khoảng hơn 50% người bệnh có rối loạn học tập, thường gặp là chứng khó đọc. Thay đổi hành vi, cảm xúc Nam giới mắc bệnh có các hành vi bốc đồng, tính khí bùng nổ, thách thức, chống đối xã hội. Rối loạn khả năng sinh dục Một số trẻ mắc bệnh có thể bị suy tinh hoàn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và làm giảm chức năng sinh dục, nồng độ testosterone thấp hơn mức bình thường. Những đứa bé này thường dậy thì chậm hay có thể là không dậy thì, rối loạn tuyến vú hay tế bào tuyến vú phát triển. Ở tuổi trưởng thành sẽ giảm ham muốn, số lượng tinh trùng thấp, có khả năng vô sinh. Tuy nhiên trường hợp vô sinh khá hiếm gặp vì hầu hết nam giới mắc bệnh vẫn có khả sinh sản bình thường. Những triệu chứng trên thường là những dấu hiệu thường gặp ở người bệnh. Tuy nhiên cũng sẽ có những bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu khác, vì không gặp ở nhiều người nên không được nhắc đến. Do đó hãy thông báo với bác sĩ khi bệnh nhân gặp những dấu hiệu khác thường để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 4. Phương thức lây và cách phòng ngừa Hội chứng Jacob không di truyền, bệnh thường xuất hiện bởi sự ngẫu nhiên trong quá hình thành tinh trùng ở nam giới trước khi thụ thai và khi tinh trùng gặp trứng. Những bệnh nhân mắc bệnh không do di truyền, cũng không liên quan đến gen. Vì thế nam giới mắc hội chứng này không có nghĩa là sẽ di truyền cho thế hệ sau. Ngoài ra, bệnh cũng không lây truyền từ người mắc sang người lành. Vì không phải là bệnh lý lây truyền từ người sang người hay di truyền từ đời trước sang đời sau nên hầu như các phương pháp phòng ngừa thông thường không có hiệu quả. Do hội chứng xuất hiện một cách ngẫu nhiên trong quá trình thai nhi phát triển, tất cả các bé trai đều có nguy cơ mắc bệnh. Vì thế thực hiện các xét nghiệm tiền sinh là phương pháp đang được sử dụng phổ biến, giúp tầm soát và lên kế hoạch ngay từ khi thai còn nhỏ. 5. Điều trị hội chứng XYY ở nam giới Cho đến hiện nay vẫn chưa có cách điều trị căn bệnh này, nhưng vẫn có phương pháp làm giảm đi các triệu chứng thông qua một số liệu pháp: Ngôn ngữ trị liệu cái cải thiện việc chậm nói, chậm phát âm ở trẻ. Liệu pháp thay thế hormone testosterone. Liệu pháp thể chất, thực hiện các bài tập vật lý trị liệu cải thiện triệu chứng trương lực cơ kém ở người bệnh. Liệu pháp giáo dục hay dùng thuốc đối với trẻ bị ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý), có hành vi bạo lực, nóng tính,… cần có một môi trường sống thân thiện và thoải mái phù hợp với bệnh của trẻ.
medlatec
1,164
Bệnh mất ngủ mạn tính: Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả Bệnh mất ngủ mạn tính có thể kéo theo rất nhiều vấn đề nguy hiểm như: bệnh trầm cảm, bệnh tim mạch, bệnh cao huyết áp, suy nhược cơ thể, tăng nguy cơ đột quỵ… nếu bệnh không được kiểm soát và điều trị hiệu quả.  Tìm được nguyên nhân gây bệnh mất ngủ mạn tính sẽ giúp bạn có được giải pháp cải thiện tình trạng này hiệu quả, nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống. 1. Thế nào là bệnh mất ngủ mạn tính? Mất ngủ mạn tính là tình trạng khó đi vào giấc ngủ, khó có thể duy trì giấc ngủ vào ban đêm, thức giấc sớm hơn và không thể ngủ lại được nữa. Tình trạng này kéo dài ít nhất hơn 1 tháng thì được gọi là mất ngủ mạn tính. Còn nếu tình trạng mất ngủ xảy ra dưới 1 tháng, thì được gọi là mất ngủ cấp (ngắn hạn). Mất ngủ mạn tính có thể xảy ra đối với bất kỳ ai nhưng thường xuất hiện nhiều ở những người cao tuổi. Nhiều người mặc dù có thói quen ngủ rất khoa học, nhưng một khi đã mắc bệnh mất ngủ mạn tính thì rất khó ngủ kể cả vào ban đêm hay ban ngày. Mất ngủ mạn tính khó chữa hơn so với mất ngủ thông thường, thường phải điều trị liên tục trong thời gian dài. Người bị mất ngủ mạn tính thường khó có thể duy trì giấc ngủ vào ban đêm, thức giấc sớm hơn và không thể ngủ lại 2. Cẩn trọng với các vấn đề sức khỏe do mất ngủ kéo dài gây ra Giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng cho sức khỏe chúng ta. Trung bình một người trưởng thành cần ngủ đủ từ 6 – 8 tiếng mỗi ngày. Do vậy, việc mất ngủ không chỉ ảnh hưởng đến thể chất, tinh thần của người bệnh, mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm như: – Bệnh béo phì – Bệnh lý tim mạch và huyết áp cao – Bệnh tiểu đường, suy giảm dung nạp Glucose – Bệnh lý thần kinh, tâm thần – Rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch – Chán ăn, suy dinh dưỡng, nguy cơ mắc các bệnh đường tiêu hóa – Tăng nguy cơ tai nạn khi tham gia giao thông – Tâm trạng lo âu, căng thẳng, chán nản không muốn làm việc, suy giảm chức năng sinh lý,…. Trằn trọc, khó ngủ, ngủ không sâu giấc, dễ thức giấc vào ban đêm là những triệu chứng hay gặp ở người mắc bệnh mất ngủ mạn tính 3. Nguyên nhân gây bệnh mất ngủ mạn tính – Bệnh về xương khớp: Đau nhức xương khớp, thoái hóa đốt sống, thoái hóa khớp, loãng xương gây đau nhức về đêm, cản trở giấc ngủ. -Bệnh về tim mạch: Cao huyết áp, thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực, suy tim. Các căn bệnh này sẽ khiến người bệnh bị đau tức, khó thở, làm mất ngủ và lâu dần dẫn đến mất ngủ mạn tính. – Bệnh về hô hấp: Giãn phế quản, hen phế quản, gây ho, khó thở vào ban đêm, ảnh hưởng xấu đến chất lượng giấc ngủ. – Bệnh về tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, viêm đại tràng sẽ gây ợ hơi, ợ nóng, khó tiêu, trào ngược dạ dày khiến người bệnh khó ngủ. – Bệnh về tiết niệu: Sỏi thận, sỏi bàng quang, u xơ tuyến tiền liệt, đái tháo đường gây tiểu nhiều hơn vào ban đêm, cản trở giấc ngủ. – Bệnh về thần kinh: Rối loạn tiền đình hay bệnh lý đau nửa đầu cũng khiến người bệnh khó ngủ hơn và dễ bị mất ngủ mạn tính hơn. – Do môi trường sống xun: Môi trường xung quanh ồn ào, không sạch sẽ, chật hẹp, đông đúc. – Ăn uống không điều độ: Ăn quá no trước khi ngủ, sử dụng rượu bia và các chất kích thích như cà phê, trà, thuốc lá ngay trước khi ngủ sẽ gây ảnh hưởng đến giấc ngủ. – Rối loạn tâm sinh lý: Căng thẳng kéo dài, trầm cảm, buồn rầu, lo lắng, ghen tị, tâm thần phân liệt dẫn đến mất ngủ. – Thay đổi hormone: Tình trạng này thường diễn ra nhiều ở nữ giới, việc thay đổi hormone trong thời kỳ kinh nguyệt có thể gây đau đầu và mất ngủ, tăng nguy cơ mất ngủ mạn tính. Các bệnh lý thần kinh, đau đầu, căng thẳng kéo dài dễ dẫn đến tình trạng mất ngủ mạn tính 4. Cải thiện tình trạng mất ngủ mạn tính bằng cách nào? 4.1 Khám nội thần kinh “giải quyết tận gốc” bệnh mất ngủ mạn tính Bạn cần lưu ý không nên lạm dụng thuốc ngủ. Việc sử dụng thuốc ngủ có thể khiến bạn ngủ được nhưng sẽ rất mệt mỏi khi tỉnh dậy. Không những vậy, việc sử dụng thuốc ngủ về lâu về dài có thể gây tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, dễ kích động, rối loạn chu kỳ thức ngủ,… gây ảnh hưởng không tốt tới gan, thận, về lâu dài dễ gặp các biến chứng nguy hiểm khó lường. Chính vì thế, khi bị mất ngủ mạn tính trước khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thuốc nào tốt nhất bạn nên đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa nội thần kinh để được chẩn đoán, xác định đúng nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp. Tùy vào thể trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị và tư vấn sử dụng thuốc hiệu quả, giúp bạn tránh được những tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc. 4.2 Xây dựng lối sống khoa học cải thiện bệnh mất ngủ mạn tính Ngoài việc tuân thủ theo phác đồ điều trị, các bác sĩ cũng khuyến cáo người bệnh nên thay đổi và xây dựng lối sống khoa học hơn. Sau đây là một số lời khuyên để cải thiện tình trạng mất ngủ mạn tính như sau: – Không nên vận động nhiều và quá sức trước khi đi ngủ, vì những hoạt động này sẽ khiến bạn khó ngủ hơn. – Tránh những áp lực, căng thẳng kéo dài, nên thư giãn để có giấc ngủ ngon. – Ngủ đủ giấc và đúng giờ. Hạn chế thức khuya, ngủ nướng. – Phòng ngủ phải thông thoáng và thật yên tĩnh, ánh sáng phù hợp. – Hạn chế sử dụng đồ uống chứa chất kích thích trước khi ngủ như cà phê, rượu, bia, nước tăng lực. – Xây dựng chế độ dinh dưỡng, tập luyện phù hợp với bản thân. – Tránh làm mất nhiệt trước khi đi ngủ như không nên rửa mặt bằng nước lạnh trước khi đi ngủ điều này sẽ khiến bạn khó vào giấc ngủ hơn và dễ dẫn đến tình trạng mất ngủ. – Có thể sử dụng một số loại thức uống nóng ấm có tác dụng thư giãn như trà hoa cúc, atiso, cỏ ngọt hay một cốc sữa nóng trước khi đi ngủ,… – Ngâm chân bằng nước ấm mỗi ngày trước khi đi ngủ giúp máu lưu thông tốt hơn và giúp bạn khắc phục bệnh mất ngủ mãn tính. Người bệnh nên thay đổi thói quen sinh hoạt lành mạnh, tập luyện thể dục thể thao và thư giãn mỗi ngày để hỗ trợ làm giảm tình trạng mất ngủ Bệnh mất ngủ mạn tính nguy hiểm hơn nhiều người nghĩ vì có thể gây thoái hóa tế bào, ngộ độc tế bào, tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh. Do vậy, ngay khi có những triệu chứng mất ngủ ngắn hạn hay mất ngủ kéo dài, bạn nên đến gặp bác sĩ nội thần kinh để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
thucuc
1,352
Gãy xương chậu bao lâu thì lành và cần lưu ý gì để nhanh hồi phục? Gãy xương chậu chiếm tỷ lệ 1-2% trong tổng số gãy xương, là xương xốp nên khi gãy gây chảy máu nhiều. Tùy vào vị trí gãy và mức độ gãy xương chậu sẽ có phương pháp điều trị cũng như thời gian phục hồi sau gãy phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả hiểu rõ về tình trạng gãy xương chậu và giải đáp băn khoăn gãy xương chậu bao lâu thì lành. Như thế nào là gãy xương chậu? Gãy xương chậu bao lâu thì lành? Khung chậu có hình như cái chậu thắt ở giữa, được cấu tạo bởi 2 xương chậu, xương cùng và xương cụt. Khi gặp những chấn thương nghiêm trọng như té ngã, tai nạn, chấn thân do va đập, vận động cơ quá mức…. sẽ gây ra tổn thương ở xương chậu. Vấn đề hay gặp nhất là gãy xương chậu. Gãy xương chậu chiếm tỷ lệ 1-2% trong tổng số gãy xương Gãy xương chậu được chia làm 3 loại với mức độ gãy khác nhau: Gãy xương chậu dù gãy ở vị trí nào với mức độ nặng hay nhẹ cũng có thể gây ra các biến chứng như sốc, viêm phổi, viêm đường tiết niệu, bán trật khớp háng, tổn thương các cơ quan trong khung chậu, thoái hoá khớp háng, hoại tử chỏm xương đùi…. Gãy xương chậu bao lâu thì lành? Gãy xương chậu bao lâu thì lành là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Theo các chuyên gia cơ xương khớp, thời gian lành sau gãy xương chậu nhanh hay chậm phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như mức độ gãy, phương pháp điều trị, khả năng đáp ứng điều trị, chế độ chăm sóc, cơ địa từng người bệnh. Gãy xương chậu cần mất thời gian dài để phục hồi Gãy xương chậu nếu được phát hiện và điều trị sớm, đúng phương pháp với đội ngũ bác sĩ giỏi sẽ giúp kiểm soát và chữa khỏi nhanh chóng. Ngược lại nếu chữa trị muộn, khi đã có biến chứng hoặc tay nghề bác sĩ không cao có thể khiến bệnh nghiêm trọng hơn, lâu lành. Với gãy xương chậu, tùy vào vị trí gãy sẽ có phương pháp điều trị khác nhau. Gãy thành xương chậu Nếu gãy thành chậu có thể dùng thuốc giảm đau tại chỗ và toàn thân. Người bệnh cần nằm bất động và sau đó được di chuyển nhẹ nhàng tới bệnh viện. Thông thường với gãy thành xương chậu, người bệnh thường điều trị bảo tồn và phải nằm bất động trên giường từ 2-4 tuần. Gãy khung xương chậu Người bệnh được điều trị bảo tồn nếu gãy một cung trước hoặc sau ít di lệch, cho bệnh nhân nằm bất động 5-6 tuần. Gãy hai cung, gãy kiểu Malgaigne ít di lệch, cho bệnh nhân nằm bất động trên giường, gác chân trên giá Braun 4-8 tuần. Người bệnh cần tiến hành vật lý trị liệu kết hợp để cải thiện sớm chức năng vận động Dùng phương pháp phẫu thuật đối với các trường hợp: Sau điều trị gãy xương chậu, người bệnh cần kết hợp vật lý trị liệu, tập luyện sau mổ để cải thiện khả năng vận động của các khớp. Dự phòng sau gãy xương chậu Sau gãy xương chậu, người bệnh cần chú ý tới chế độ vận động, đi lại, nghỉ ngơi, ăn uống hàng ngày để cải thiện sớm sức khỏe. Bên cạnh đó, người bệnh sau gãy xương chậu cần theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám kiểm tra theo đúng lịch hẹn của bác sĩ.
thucuc
635
Bắt bệnh qua bàn chân Bàn chân chứa nhiều huyệt đạo liên quan đến nhiều cơ quan trong cơ thể, do vậy nó cũng là bộ phận phản ánh tình trạng sức khỏe của con người. Bất kỳ dấu hiệu thay đổi nào ở bàn chân cũng "mách" cho chúng ta biết được cơ thể chúng ta đang “gặp vấn đề” ở bộ phận nào. Hãy tham khảo một số dấu hiệu sau: Nếu bàn chân và các ngón chân của bạn luôn luôn lạnh, nguyên nhân đó có thể là do vấn đề tuần hoàn trong cơ thể khiến máu lưu thông kém bao gồm các bệnh liên quan đến thuốc lá, cao huyết áp hoặc bệnh tim. Các tổn thương thần kinh ở người bệnh tiểu đường do không kiểm soát được đường huyết, bệnh suy giáp, thiếu máu cũng làm cho đôi chân của bạn cảm thấy lạnh. Hãy loại trừ các nguyên nhân bệnh tật ở trên bằng việc đi khám bác sĩ. Nếu cảm thấy đau ở bất kỳ vị trí nào trên bàn chân suốt một ngày không dứt, đừng vội nghĩ đến đôi giày làm bạn tổn thương, nó có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều như bị gãy xương, nứt xương do vận động, nhất là đối với những người bị loãng xương nguy cơ xốp xương, gãy xương càng cao. Đây là bệnh Raynaud khiến các ngón chân chuyển sang màu trắng, sau đó hơi xanh, và quay trở lại đỏ. Thực chất nó là một loại bệnh về mạch máu, khi người bệnh tiếp xúc với môi trường lạnh, các mạch máu ở đầu ngón tay, ngón chân sẽ co thắt lại gây tím tái. Những thay đổi về nhiệt độ hay căng thẳng có thể kích hoạt căn bệnh này. Ngoài ra đây cũng là triệu chứng của chứng viêm khớp dạng thấp, hay bệnh về tuyến giáp. Nguyên nhân phổ biến nhất của đau gót chân là do viêm màng gân lòng bàn chân. Cơn đau rõ nhất khi bạn lần đầu tiên thức dậy và gây áp lực lên chân. Viêm khớp do vận động quá sức, và không vừa giày có thể gây đau gót chân. Nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm nhiễm trùng xương, khối u, hoặc gãy xương. Đôi khi những dấu hiệu đầu tiên của một vấn đề sức khỏe là cách đi lại thay đổi như kéo lê bàn chân khi đi chẳng hạn. Nguyên nhân có thể do một tổn thương thần kinh ngoại vi, làm mất cảm giác ở bàn chân. 30% những trường hợp có dáng đi như vậy liên quan đến bệnh tiểu đường. Ngoài ra có thể đặt nghi vấn mắc các bệnh do nhiễm trùng, thiếu hụt vitamin, và nghiện rượu. Hiện tượng đầu các ngón tay hay ngón chân dày lên, , móng thường tròn trên đầu cong xuống. Đây là dấu hiệu bạn mắc bệnh phổi, nhưng cũng có thể do các căn bệnh như tim, gan, rối loại tiêu hóa hoặc bị nhiễm trùng. Nếu tiền sử gia đình nhiều người có hình dạng móng chân như vậy thì được xếp vào loại có tính di truyền mà không hề liên quan đến các bệnh lý kể trên. Khi phải đứng quá lâu, không được vận động trong một thời gian dài hay ở người đang mang thai, hiện tượng này hay xuất hiện. Tuy nhiên nó cũng có thể là một dạng bệnh nguy hiểm do tuần hoàn kém, hay vấn đề ở hệ bạch huyết, hoặc một cục máu đông. Khi thận bị rối loạn chức năng hoặc tuyến giáp hoạt động kém cũng gây sưng ở chân. Đây là hiện tượng nhiều người gặp phải, nó do sự tổn thương thần kinh ngoại vi gây ra. Hay gặp nhất ở những người mắc bệnh tiểu đường, thiếu vitamin nhóm B, người bị mắc bệnh thận mạn tính hoặc nhược giáp. Khi có vết loét ở chân không lành là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho bệnh tiểu đường. Bệnh nhân tiểu đường nên rửa và lau khô bàn chân mỗi ngày và hàng ngày kiểm tra bàn chân đề phòng những vết loét gây nhiễm trùng. Hãy nghĩ tới bệnh Gout khi bạn bị sưng, đau, phồng ở ngón chân cái. Nguyên nhân là do sự tích tụ acid uric tạo thành những tinh thể hình kim, nhất là khi trời lạnh, khiến các khớp sưng tấy. Ngón chân cái là phần xa tim nhất của cơ thể, do vậy bị tác động nhiều nhất. Dấu hiệu sớm của bệnh gout là buổi sáng ngủ dậy người bệnh thường thấy ngón chân cái sưng, tấy đỏ. Nếu bạn cảm thấy đau ở các khớp xương ngón chân thường là bệnh viêm đa khớp dạng thấp hay một bệnh thoái hóa khớp. Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh này hơn nam giới gấp 4 lần. Ngứa hay có vảy trên da là dấu hiệu bạn đã bị nhiễm nấm thông thường. Cũng có thể do bị phản ứng với hóa chất hoặc các sản phẩm chăm sóc da - được gọi là viêm da tiếp xúc - cũng gây ngứa. Nếu ngứa kèm theo ngón chân có vết lằn, cần nghĩ đến bệnh vảy nến, các loại thuốc dạng kem sẽ làm giảm các triệu chứng của bệnh. Ngón chân gập Biến dạng bàn chân này thường là do đôi giày của bạn. Nó quá chật làm co quắp ngón chân nhưng cũng không loại trừ những căn bệnh có thể làm ngón chân co như vậy – đó là do tổn thương các dây thần kinh: như ở người tiểu đường, nghiện rượu, hoặc rối loạn thần kinh. Trong trường hợp do các bệnh xương khớp cần phải phẫu thuật hoặc vật lý trị liệu thích hợp. Chân co thắt Khi bị đau nhói ở bàn chân là dấu hiệu của một sự co thắt cơ hoặc chuột rút, có thể kéo dài nhiều phút. Làm việc quá sức và cơ bắp mệt mỏi là nguyên nhân phổ biến. Các nguyên nhân khác bao gồm lưu thông kém, mất nước, mất cân bằng kali, magiê, canxi, hoặc nồng độ vitamin D trong cơ thể. Nếu co thắt thường xuyên hoặc nghiêm trọng hãy gặp bác sĩ. Nếu xuất hiện bất kỳ biến đổi màu sắc nào trên da bàn chân hãy đến gặp bác sĩ bởi đây có thể là giai đoạn đầu của bệnh ung thư da. Những khối ung thư da nguy hiểm nhất thường ở vị trí không tiếp xúc với ánh nắng thường xuyên. Các vết này thậm chí có thể xuất hiện bên dưới các móng tay, giống như một đốm đen. Bệnh do nhiễm nấm thường làm dày móng chân và có màu vàng. Đây cũng là một dấu hiệu của một số căn bệnh liên quan đến hệ thống bạch huyết, bệnh phổi, bệnh vẩy nến, hoặc viêm khớp dạng thấp. Các chấn thương vật lý hoặc tiếp xúc thường xuyên với các dung môi dầu mỏ có thể tạo ra các vết lõm, thìa ở ngón chân. Tuy nhiên, khi cơ thể bị thiếu sắt có thể làm các ngón chân có hình dạng bất thường. Tổn thương móng hay mắc bệnh ở bất cứ nơi nào trong cơ thể có thể gây ra các vùng màu trắng ở móng. Nếu một phần hoặc toàn bộ móng xuất hiện màu trắng cần lưu ý các chấn thương, nhiễm trùng móng, bệnh vẩy nến. Đôi khi đó là những căn bệnh nghiêm trọng hơn bao gồm bệnh gan, suy tim sung huyết, hoặc bệnh thận. Rỗ, lõm hay không bằng phẳng ở bề mặt của móng là do sự gián đoạn trong sự phát triển ở mặt móng. Một nửa số người có dấu hiệu này là do bệnh vẩy nến.
medlatec
1,295
Góc tư vấn: Phụ nữ cần làm gì khi bị bạo lực tình dục? Bạo lực tình dục là vấn đề nghiêm trọng vì không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn là nỗi ám ảnh lâu dài đối với người bị hại. Lứa tuổi nào cũng có nguy cơ gặp phải tình trạng này. Do đó việc trang bị kiến thức, thông tin để biết cách phòng tránh và tự bảo vệ mình là vô cùng cần thiết đối với phụ nữ và trẻ em. 1. Bạo lực tình dục là gì? Bạo lực tình dục là sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Đây là hành vi cưỡng ép một người thực hiện hoạt động tình dục mà không có sự đồng ý của họ. Bất cứ đối tượng nào cũng có thể bị ảnh hưởng bởi hành vi sai trái này. Nạn nhân bị bạo lực tình dục có thể bị ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe thể chất và tâm lý. Bạo lực tình dục có nhiều hình thức khác nhau và được diễn ra trong những tình huống khác nhau: - Tấn công tình dục, quấy rối tình dục: Đây là hình thức cưỡng hiếp, ép buộc, đụng chạm tình dục khi chưa có sự cho phép của nạn nhân. - Lạm dụng tình dục ở nhiều đối tượng khác nhau như trẻ em, người khuyết tật,… - Theo dõi những hành động riêng tư của người khác nhưng chưa được sự cho phép hoặc người này không hề hay biết. - Ép buộc sống thử, kết hôn,… - Không sử dụng các biện pháp ngừa thai hay những phương pháp phòng ngừa một số bệnh có thể lây qua đường tình dục. - Ép buộc phụ nữ phá thai, ép buộc kiểm tra trinh tiết của người phụ nữ,… - Hành vi mại dâm, bóc lột tình dục. - Hiện nay, khi công nghệ thông tin, mạng xã hội ngày càng phát triển kèm theo đó là rất nhiều ứng dụng hẹn hò. Bạo lực tình dục cũng có thể xuất hiện trên nhiều nền tảng trực tuyến. Nếu không biết cách bảo vệ bản thân, bạn rất dễ bị quấy rối bằng nhiều hình thức khác nhau. Các đối tượng có thể quấy rối, đe dọa, bóc lột tình dục nạn nhân bằng cách đánh cắp, phát tán những nội dung kỹ thuật số, bao gồm hình ảnh, video, tin nhắn, bài đăng,… mà chưa có sự đồng ý của nạn nhân. Bên cạnh đó, thói quen xem phim khiêu dâm cũng khiến cho nhiều nam giới có xu hướng bạo lực trong tình dục. Nhiều bà vợ cho biết, họ sợ hãi, khó chịu khi đối tác thực hiện những hành vi bạo lực trong mỗi “cuộc yêu”. Thậm chí, một nghiên cứu được công bố trên tờ Elle's Rose Surnow năm 2016 còn cho biết, nhiều phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 30 tỏ ra sợ hãi vì đối tác thực hiện hành vi bóp cổ khi “yêu”. 2. Bạo lực tình dục có thể gây ra những hậu quả như thế nào? Bạo lực tình dục có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng như sau: - Những hành vi bạo lực trong tình dục có thể làm tăng nguy cơ mang thai ngoài ý muốn. - Bạo lực tình dục cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng sinh non, sảy thai. - Bạo hành tình dục còn là hành vi không sử dụng biện pháp quan hệ an toàn, thực hiện hành vi tình dục thô bạo,… làm tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa ở nữ giới và nhiễm phải một số bệnh lây truyền qua đường tình dục, phổ biến nhất là bệnh HIV/AIDS, lậu, giang mai, viêm gan B, sùi mào gà,… - Bạo hành tình dục còn khiến phụ nữ ám ảnh trong nhiều năm, nạn nhân thường xuyên gặp ác mộng, rối loạn giấc ngủ, rối loạn ăn uống,… có thể dẫn đến trầm cảm và nhiều loại rối loạn tâm lý khác nhau. Trên thực tế, rất nhiều phụ nữ có tâm lý giấu kín vấn đề này nhưng luôn sống trong sợ hãi. Họ cũng không thể chạy trốn vì sợ bị trả thù, sợ gặp phải những khó khăn về kinh tế, sợ mất quyền nuôi con,… - Có thể dẫn đến tự sát hay liên quan đến vụ giết người,… Đây được cho là hậu quả nghiêm trọng và phổ biến nhất của hành vi bạo lực tình dục. Rất nhiều câu chuyện thực tế có thể minh chứng cho điều này. Năm 2015, một vụ việc đáng tiếc đã xảy ra. Nữ sinh 15 tuổi ở Quảng Bình đã bị người bạn trai của mình phát tán “clip nóng” lên mạng xã hội. Không thể chịu đựng được những lời sỉ nhục của mọi người xung quanh, cô bé đã phải uống thuốc sâu tự tử. Năm 2017, tại Cà Mau, một trường hợp nữ sinh khác cũng đã tự tử sau khi bị người hàng xóm xâm hại tình dục. Có thể thấy rằng, nhiều nạn nhân không chết vì xâm hại tình dục nhưng lại chết vì không thể chịu nổi sự đổ lỗi, những lời nói ác ý của mọi người xung quanh. Chính vì thế, cần phải lên tiếng để nạn nhân được bảo vệ, không còn phải tìm đến cái chết, không bị dồn ép đến đường cùng và không cần “bán xới” đi nơi khác để sống tiếp. 3. Phải làm gì khi bị bạo lực tình dục? Phụ nữ cần hiểu rằng, bạo lực tình dục là hành vi không nên được dung thứ. Phụ nữ cũng cần nhận thức được những nguy hiểm có thể xảy ra với bản thân khi bị bạo hành tình dục. Nạn nhân không có lỗi và chắc chắn luôn có người sẵn sàng giúp đỡ. Dưới đây là một số gợi ý, hướng dẫn dành cho nạn nhân tìm đến sự giúp đỡ của mọi người xung quanh khi bị bạo lực tình dục: - Hãy chia sẻ những vấn đề của bạn với người mà bạn thực sự tin tưởng để được giúp đỡ. Đó có thể là người thân, bạn bè hoặc cán bộ địa phương,… - Khi những hành vi bạo lực tình dục khiến bạn gặp phải chấn thương, bạn nên đi khám sức khỏe. Trong trường hợp nghi ngờ mình đã mang thai hoặc mắc phải một số bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục thì cần đi khám ngay lập tức. - Liên hệ tới các tổ chức hỗ trợ phụ nữ và trẻ em bị bạo hành, xâm hại tình dục trên toàn quốc. - Phụ nữ bị bạo hành tình dục cũng nên tìm đến các chuyên gia tâm lý để được tư vấn, hướng dẫn về các liệu pháp điều trị giúp chị em có thể tránh khỏi nỗi ám ảnh và những rối loạn tâm lý. Mỗi chúng ta cần có trách nhiệm ngăn chặn hành vi bạo lực tình dục. Các bậc phụ huynh cần hướng dẫn con cái để các con có thể phát triển và có những mối quan hệ xã hội lành mạnh ngoài đời sống và trên mạng xã hội. Bên cạnh đó, việc giáo dục về bình đẳng giới, truyền thông về luật phòng chống bạo lực tình dục,… cũng là những phương pháp cần thiết và có thể mang lại những hiệu quả thiết thực.
medlatec
1,238
Những bệnh lý dễ gây ra tình trạng khó ngủ về đêm Hiện nay có rất nhiều người gặp phải tình trạng khó ngủ về đêm do bệnh lý. Điều này không chỉ khiến cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, thiếu tập trung, trí nhớ suy giảm mà còn tiềm ẩn nhiều nguy hại cho sức khỏe. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn biết thêm về những bệnh lý thường dẫn tới khó ngủ và mức độ nguy hiểm thế của nó. 1. Tình trạng khó ngủ về đêm Nhiều người thường than phiền cả đêm họ chỉ chợp mắt được 2-3 tiếng. Một số trường hợp mặc dù đi ngủ khá sớm nhưng lại trằn trọc mãi không ngủ được và rất dễ giật mình tỉnh giấc giữa đêm. Đặc biệt có những người cả đêm không ngủ được (thức trắng). Việc mất ngủ, khó ngủ về đêm cũng còn tùy theo thể trạng và sức khỏe từng cá nhân. Nhưng nhìn chung nếu một đêm bạn chỉ có thể ngủ dưới 4 tiếng (người lớn tuổi) và dưới 6 tiếng (người trẻ) chứng tỏ cơ thể bạn đang bị thiếu ngủ. Nhất là với những người bị thức trắng cả đêm thì nguy cơ dẫn đến các bệnh lý về: tim mạch, huyết áp, đột quỵ, trầm cảm,… là rất cao. Thường khi mất ngủ đêm tới sáng hôm sau mọi người sẽ cảm thất mệt mỏi, phờ phạc thậm chí thiếu sức sống, tập trung. Còn với những người mắc chứng mất ngủ mãn tính tuy không biểu hiện quá rõ như những người mới mất ngủ 1-2 ngày. Tuy nhiên cơ thể của họ lại đang dần bị bào mòn và suy nhược dần và dẫn tới nhiều bệnh lý nguy hiểm. Mất ngủ về đêm làm người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi, căng thẳng Mất ngủ, khó ngủ về đêm hay còn được gọi là rối loạn giấc ngủ. Tình trạng này được chia làm hai loại như sau: – Mất ngủ cấp tính: hay còn gọi là bị mất ngủ tạm thời, thường sẽ kéo dài dưới 1 tháng. – Mất ngủ mãn tính: là dạng mất ngủ kinh niên kéo dài từ trên 1 tháng. Tình trạng này sẽ gây rất nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe. 2. Những bệnh lý nào sẽ gây ra tình trạng khó ngủ về đêm Bên cạnh những lý do tác động bên ngoài chắc hẳn mọi người cũng thắc mắc vậy mất ngủ về đêm có thể do những bệnh lý nào gây ra. Sau đây là một số bệnh lý được xem là tác nhân dẫn đến tình trạng này. 2.1. Thiếu máu não dẫn tới khó ngủ về đêm Bệnh thiếu máu lên não khiến cho cơ thể luôn ở trong trạng thái mệt mỏi, nhức đầu và mất ngủ. Thiếu máu não cục bộ hay thiếu máu não cục bộ thoáng qua cũng đều có nguy cơ dẫn tới tình trạng đột quỵ (tai biến). Do vậy khi thấy các biểu hiện thiếu máu lên não như đau đầu, hoa mắt, mất ngủ, khó khăn trong ghi nhớ bạn nên đến thăm khám bác sĩ sớm. Khi này bạn sẽ được đo huyết não (để đánh giá lưu lượng tuần hoàn của máu lên não). Từ đó nhanh chóng có các phương án điều trị và ngăn ngừa hệ lụy xấu xảy ra. 2.2. Bệnh rối loạn tiền đình Mỗi khi cơn rối loạn tiền đình xảy ra sẽ khiến người bệnh cảm thấy đau nhức cực kì khó chịu, ù tai, buồn nôn, giảm thị lực và sẽ ảnh hưởng cả đến giấc ngủ. Những người mắc rối loạn tiền đình cần phải kê cao gối khi ngủ. Vì việc kê gối thấp có thể dễ gây ra khó chịu, ù tai, chóng mặt và khó đi vào giấc ngủ. 2.3. Bệnh lý về tim mạch gây ra khó ngủ về đêm Người mắc các bệnh lý về tim mạch như: hở van tim, suy tim, rối loạn nhịp tim,… thường cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, khó thở từ đó cản trở giấc ngủ. Đối với những bệnh nhân mắc phải tình trạng bệnh lý này cần thăm khám thường xuyên và có hướng điều trị sớm. Vì cải thiện sớm bệnh tình sẽ giúp loại bỏ tình trạng khó ngủ về đêm và hạn chế nhiều biến chứng nguy hiểm xảy ra. 2.4. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản Các cơn trào ngược dạ dày mỗi khi diễn ra sẽ làm bạn ợ hơi, ợ chua, tức ngực và buồn nôn khiến người bệnh rất khó chịu. Điều này sẽ làm phá vỡ giấc ngủ ngon của họ. Trường hợp mắc bệnh lý này cần được bác sĩ thăm khám và kê đơn các loại thuốc tiêu hóa hoặc men để cải thiện. Không nên để kéo dài, nó có thể khiến cơ vòng thực quản co thắt kém linh hoạt dễ hình thành bệnh mãn tính. Ngoài ra bệnh lý này còn làm ảnh hưởng đến ăn uống và hấp thụ dinh dưỡng của người bệnh dễ gây ra suy nhược. Trào ngược dạ dày thực cảm thường gây ra các cơn ho kéo dài, nhất là về đêm 2.5. Bệnh hen suyễn Những vấn đề về phế quản, giãn phế quản, viêm phổi, hen suyễn,… làm ảnh hưởng trực tiếp tới cơ quan hô hấp của người bệnh. Đặc biệt khi bệnh nhân lên cơn hen gây hiện tượng khó thở, thở gấp, tức ngực,… khi đó người bệnh không thể ngủ được. 2.6. Bệnh ung thư Ung thư gây ra những cơn đau cả về thể xác và tinh thần của người bệnh. Vấn đề này gây ảnh hưởng trực tiếp tới giấc ngủ về đêm của họ. Nhiều bệnh nhân thậm chí chỉ có thể chợp mắt từ 1-2 tiếng/ngày vì các cơn đau về thể xác thường xuyên làm phiền họ. Những cơn đau vì bệnh tật, tác dụng phụ của thuốc, xạ trị khiến họ luôn mệt mỏi, mất tinh thần và khó có thể thoải mái ngủ ngon. 3. Mất ngủ về đêm nguy hiểm thế? Mất ngủ về đêm có thể do các nguyên nhân về tâm lý, tác động của môi trường hay tiềm ẩn từ các bệnh lý đang mắc như trên. Khi phát hiện bệnh thì trước tiên cần xác định rõ nguyên nhân dẫn tới bệnh để từ đó có thể xây dựng được phác đồ điều trị rõ ràng. Mất ngủ kéo dài tiềm ẩn rất nhiều hệ lụy nguy hiểm như: – Nhanh chóng “bào mòn” sức khỏe, dẫn tới tình trạng suy nhược về cơ thể. – Rối loạn về tâm lý và cảm xúc vào ban ngày. – Dễ dẫn đến các bệnh lý về huyết áp và tim mạch. – Làm suy giảm hoạt động của não bộ, trí nhớ dẫn đến quên trước quên sau thường xuyên. – Ung thư: khó ngủ, mất ngủ làm ức chế sản sinh melatonin – hormone chống sự tăng trưởng của các khối u. Mất ngủ về đêm kéo dài có thể gây ra rất nhiều bệnh lý nguy hiểm đặc biệt là ung thư Ngoài ra khó ngủ về đêm liên tục còn gây nhiều ảnh hưởng đến mức độ collagen trong cơ thể khiến da dễ nhăn nheo, nổi mụn, lão hóa,…
thucuc
1,245
Dấu hiệu cảnh báo sự xuất hiện của polyp túi mật và phương pháp điều trị Polyp túi mật là một bệnh lý phổ biến và có thể gặp ở bất cứ ai ở bất kỳ độ tuổi nào. Phần lớn các trường hợp bị polyp túi mật đều ở thể lành tính nhưng vẫn có một số ít các ca bệnh chuyển biến thành dạng ung thư. Do đó khi nhận thấy các triệu chứng bất thường, người bệnh tốt nhất nên đi khám và điều trị càng sớm càng tốt. 1. Đại cương về bệnh polyp túi mật Polyp là hiện tượng có các u nhú xuất hiện, mọc nhô ra trên nền niêm mạc mặt trong thành túi mật. Nó có thể mọc đơn độc hoặc nhiều polyp ở nhiều vị trí trong túi mật hoặc tập trung thành từng chùm (hay còn gọi là đa polyp túi mật). Dựa trên nguyên nhân cũng như mức độ nghiêm trọng của bệnh, polyp túi mật được phân thành 5 loại như sau: Polyp cơ tuyến túi mật: kích thước khoảng từ 10 - 20mm. Mặc dù có tính chất lành tính nhưng có khả năng tiến triển thành ung thư với tỷ lệ cao hơn các dạng khác; Polyp cholesterol: dạng này phổ biến nhất trong các ca bị polyp túi mật. Các polyp cholesterol có đường kính nhỏ (2 - 10mm) và nguy cơ chuyển thành ác tính thấp; Polyp tuyến: khá hiếm gặp, chiếm tỷ lệ nhỏ trong các ca polyp túi mật, thường mọc riêng lẻ một mình, kích thước từ 5 - 20 mm và là dạng lành tính nhưng vẫn có thể trở thành tiền ác tính; Polyp viêm: thường mọc đơn độc, đường kính tầm 5 - 10 mm cấu thành từ các mô hạt, mô xơ và tế bào viêm; Các dạng khác: khối u mỡ, u xơ, u hạt, mô dị hình,... Nhìn chung bản chất của các hình thái tổ chức u nhú thường khác nhau nên có thể là u ác tính hoặc u lành tính. Phần lớn những ca bị polyp túi mật là lành tính nhưng vẫn có tỷ lệ khoảng 8% là có nguy cơ chuyển thành ung thư túi mật, đe dọa lớn tới sức khỏe của bệnh nhân. 2. Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành polyp túi mật là gì? Sự bất thường trong quá trình chuyển hóa cholesterol là nguyên nhân chủ yếu hình thành nên polyp túi mật. Mỗi loại polyp lại bắt nguồn từ các nguyên nhân khác nhau: Polyp cơ tuyến túi mật: gặp nhiều ở người trưởng thành, càng lớn tuổi tỷ lệ mắc càng cao; Polyp cholesterol: do cholesterol lắng đọng trên thành túi mật; Polyp tuyến: do bệnh nhân bị viêm túi mật mạn tính hoặc bệnh lý sỏi túi mật; Polyp viêm: xuất phát từ các tổn thương, viêm loét mạn tính ở thành túi mật. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bị polyp túi mật: Bệnh nhân béo phì, thừa cân, chỉ số đường huyết và mỡ máu cao; Người trên 60 tuổi từng bị mắc bệnh hoặc hội chứng về gan; Bệnh nhân bị viêm đường mật, sỏi mật; Người có chế độ ăn thiếu lành mạnh, ăn nhiều chất béo hoặc thực phẩm giàu cholesterol. 3. Dấu hiệu cảnh báo bệnh polyp túi mật Polyp túi mật thường hình thành và phát triển âm thầm, không gây nên triệu chứng rõ ràng và chỉ được tình cờ phát hiện khi bệnh nhân đi thăm khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên cũng có khi polyp túi mật gây tắc nghẽn đường mật khiến dịch mật bị ứ trệ. Bệnh nhân cũng có thể xuất hiện những triệu chứng bất thường sau: Đầy bụng khó tiêu, ăn không ngon; Buồn nôn hoặc nôn, nhất là khi ăn đồ có nhiều dầu mỡ; Đau âm ỉ, kéo dài vùng thượng vị hoặc đau tức hạ sườn phải. 4. Phương pháp điều trị tình trạng polyp túi mật Căn cứ trên triệu chứng và kích thước của polyp túi mật, bệnh sẽ được giải quyết theo những cách sau đây: 4.1. Điều trị bảo tồn: Như chúng ta đã biết thì phần lớn các polyp ở túi mật là thuộc dạng lành tính. Chính vì thế nên nếu kích thước của polyp nhỏ, ảnh hưởng không nhiều tới sức khỏe thì bệnh nhân sẽ được theo dõi sự phát triển của polyp bằng siêu âm kết hợp cùng các biện pháp khác như thay đổi thói quen sinh hoạt, ăn uống. Theo hướng dẫn mới nhất do Hiệp hội châu Âu ban hành về phương pháp điều trị polyp túi mật, các trường hợp cần theo dõi bằng siêu âm sẽ được áp dụng như sau: Nếu polyp có kích thước < 5mm, đồng thời không có nguy cơ tiến triển thành ác tính: siêu âm định kỳ 12 tháng/lần; Nếu polyp túi mật < 5mm nhưng kèm theo các yếu tố có thể diễn tiến thành dạng ác tính, hoặc kích thước polyp từ 6 - 9 mm không có yếu tố nguy cơ: siêu âm định kỳ từ 6 - 12 tháng/lần; Nếu polyp túi mật kích thước từ 6 - 9 mm chưa khởi phát triệu chứng nào nhưng lại có khả năng phát triển thành ác tính: theo dõi chặt chẽ định kỳ 3 - 6 tháng/lần. 4.2. Phẫu thuật cắt túi mật Trường hợp cần chỉ định thực hiện phẫu thuật cắt túi mật là khi: Các triệu chứng của bệnh gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của bệnh nhân như đầy bụng, khó tiêu, đau đớn, buồn nôn; Số lượng polyp từ 2 - 3 trở lên; Kích thước polyp ≥ 10 mm; Ngoài polyp, trong túi mật còn xuất hiện cả sỏi mật; Có các dấu hiệu ác tính phát triển như: túi mật phát triển nhanh chóng về số lượng và kích thước, hình dáng polyp không nhẵn nhụi mà xù xì, chân polyp lan rộng không thấy cuống. Ngày nay, thay vì áp dụng phương pháp mổ mở truyền thống, kỹ thuật mổ nội soi cắt polyp túi mật đã được ứng dụng rộng rãi hơn nhờ tính hiện đại với những ưu điểm vượt trội như: ít xâm lấn, ít chảy máu, tránh được vết sẹo dài gây mất thẩm mỹ trên da thịt, hạn chế nguy cơ xảy ra biến chứng trong quá trình phẫu thuật và hậu phẫu. Ngoài ra, người bệnh khi tiến hành mổ nội soi sẽ giảm được thời gian lưu viện sau mổ (chỉ phải theo dõi khoảng 3 - 5 ngày) và sức khỏe cũng được hồi phục nhanh hơn. Nhờ đó, bệnh nhân có thể sớm quay trở lại học tập, sinh hoạt như bình thường. Giai đoạn đầu sau phẫu thuật, do túi mật đã bị loại bỏ nên dịch mật sẽ được gan tiết ra và đi trực tiếp xuống ruột non nên bệnh nhân có thể sẽ bị rối loạn tiêu hóa trong thời gian này. Tuy nhiên dần dần khi cơ thể đã thích nghi được với sự thay đổi thì các triệu chứng này sẽ mất đi. Để ngăn ngừa sự hình thành của polyp túi mật, chúng ta nên xây dựng một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học và tập thể dục thể thao thường xuyên. Điều này sẽ giúp hệ thống tiêu hóa đặc biệt là cơ quan gan mật hoạt động tốt hơn. Ngoài ra bạn nên ăn đúng giờ, ngủ đủ giấc, tính thần luôn vui vẻ, lạc quan, tránh stress để hạn chế nguy cơ mắc phải căn bệnh này.
medlatec
1,246
Bỏ túi danh sách các loại thuốc trị đau răng có hiệu quả nhanh nhất Đau răng là cảm giác vô cùng khó chịu mà bất kỳ ai cũng đều không mong muốn nó sẽ đến. Hãy bỏ túi ngay danh sách những loại thuốc trị đau răng sau đây, nếu bỗng nhiên một ngày “vị khách” này ghé thăm, đảm bảo bạn sẽ thấy nó vô cùng hữu ích. 1. Nguyên nhân nào khiến bạn bị đau răng? Muốn trị đau răng hiệu quả thì trước tiên cần phải biết được nguyên nhân gây nên hiện tượng này, đó là: - Bệnh về nướu Mắc bệnh ở các tổ chức xung quanh nướu hoặc tại nướu có thể khiến cho răng bị đau. Lúc này, các mảng bám sẽ làm tụt nướu xuống, khiến cho cấu trúc xương nâng đỡ răng bị phá hủy. Mặt khác, có túi nha chu cũng làm cho việc vệ sinh răng trở nên khó khăn hơn từ đó làm tăng nguy cơ viêm tổ chức xung quanh răng. - Viêm tủy hoặc sâu răng Vi khuẩn ở trong miệng vừa chuyển hóa tinh bột và đường thành axit vừa hòa tan men và ngà răng ở trong nước bọt từ đó tạo thành lỗ sâu. Nếu lỗ sâu nhỏ thì thường sẽ không gây đau nhưng lỗ sâu lớn sẽ khiến cho các mảnh vụn thức ăn tích tụ lại, lâu ngày dễ gây viêm tủy. Bệnh lý này không điều trị kịp thời rất dễ làm áp xe xương ổ răng. - Suy yếu sức đề kháng Trẻ nhỏ sau khi bị thủy đậu, sởi có thể bị viêm loét hoại tử miệng nếu việc vệ sinh răng miệng không được thực hiện tốt. Tình trạng viêm loét rất dễ gây đau nhức răng và thậm chí còn có thể biến chứng phổi. - Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm Răng khôn là răng mọc sau cùng khi các răng khác đã mọc ổn định về vị trí. Cũng vì thế mà nó dễ mọc ngầm, mọc lệch, đâm vào chân răng bên cạnh hoặc nướu từ đó gây đau nhức răng. - Cổ răng bị mòn Đánh răng không đúng cách hoặc đánh quá mạnh, dùng bàn chải đánh răng không mềm,... là những nguyên nhân dễ làm mòn cổ răng. Do lớp men bị mòn nên lớp ngà bị lộ ra và gây nên tình trạng ê buốt, đau nhức răng. 2. Các loại thuốc trị đau răng hiệu quả và cách sử dụng 2.1. Các loại thuốc trị đau răng phổ biến Hiện nay, các loại thuốc trị đau răng đang được bán rất nhiều trên thị trường và chúng chủ yếu được chia thành 2 nhóm: nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt và nhóm thuốc gây tê tại chỗ, cụ thể là: - Thuốc giảm đau Paracetamol hoặc Acetaminophen Dòng thuốc giảm đau chứa Paracetamol là sự lựa chọn hàng đầu trong đơn thuốc của nha sĩ. Đây là loại thuốc trị đau răng cho hiệu quả tức thời và có thể dùng được cho cả người lớn lẫn trẻ nhỏ. Ngoài ra, thuốc giảm đau Acetaminophen cũng có tác dụng giảm đau và hạ sốt tương đối nhanh. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng cần nhớ rằng thuốc ít có khả năng kháng viêm nên một số trường hợp bị viêm tủy, viêm chân răng, viêm nướu,… nếu dùng thuốc thì hiệu quả không cao như dòng Paracetamol. - Thuốc trị đau răng chống viêm non-steroid Nhóm thuốc chữa đau răng này hay được dùng cho những trường hợp bị ê buốt, sưng tấy, đau nhức răng. Điển hình cho nhóm này có thể kể đến: Ibuprofen, Meloxicam, Diclofenac, Etoricoxib,... Đối với người có bệnh lý nền về tim mạch, tiêu hóa; phụ nữ mang thai, nếu dùng thuốc có thể gặp một số tác dụng phụ nên cần có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Bản thân hoạt chất Non-steroid khá mạnh nên cần được dùng với liều lượng phù hợp. - Thuốc gây tê giảm đau răng tại chỗ Đây là nhóm thuốc trị đau răng có tác dụng gây tê tại chỗ được bào chế dưới dạng gel, dung dịch hoặc xịt để giảm cơn đau đớn tức thì. Do có khả năng gây tê cục bộ nên loại thuốc này đem đến hiệu quả nhanh nhưng chỉ duy trì trong khoảng thời gian rất ngắn, cần phải dùng thuốc nhiều lần, dễ gây ra dị ứng, sốc phản vệ. Mặc dù thuốc đem lại tác dụng nhanh chóng nhưng bác sĩ khuyến cáo không nên lạm dụng loại thuốc này vì chúng sử dụng trực tiếp lên nướu nên dễ để lại mùi khó chịu trong khoang miệng. Không những thế, việc dùng thuốc trong thời gian dài có thể khiến cho các hoạt chất kháng sinh trong thuốc trực tiếp thẩm thấu qua nướu răng gây nên những tổn thương mà mắt thường không thể nhìn thấy được, hậu quả là răng bị lung lay, tiêu chân răng, răng dễ gãy rụng sớm. 2.2. Hiệu quả thực sự của thuốc trị đau răng là như thế nào? Xét về tính hiệu quả, các loại thuốc trị đau răng trên đây được đánh giá tương đối cao nhưng không phải trường hợp nào dùng thuốc cũng có thể đạt được tác dụng như mong muốn. Mặt khác, thuốc rất khó tiêu diệt được hết vi khuẩn - tác nhân gây viêm nhiễm ở bệnh nhân viêm nha chu hoặc sâu răng nên chỉ làm giảm cơn đau tạm thời và cơn đau có thể tái phát khi thuốc hết tác dụng. Có những trường hợp đau do răng khôn, nếu dùng thuốc giảm đau cũng chỉ giúp giảm đau trong thời gian ngắn, nếu không xử lý răng khôn thì cơn đau vẫn quay trở lại. Ngoài ra, khi lạm dụng dùng các loại thuốc trị đau răng cũng rất dễ dẫn đến tình trạng nhờn thuốc. Có thể khi dùng thuốc lần đầu người bệnh sẽ thấy hiệu quả của nó nhưng càng về sau càng phải tăng liều lượng sử dụng thì mới có tác dụng giảm đau. Một điều đáng nói nữa là nếu dùng thuốc chữa đau răng mà chăm sóc răng miệng không tốt, hay dùng chất kích thích thì thuốc rất khó phát huy được công dụng vốn có. Nguyên nhân đau răng ở mỗi người không giống nhau. Vì thế, muốn biết trong từng trường hợp cụ thể, dùng thuốc trị đau răng nào mới hiệu quả thì tốt nhất người bệnh nên đến gặp bác sĩ nha khoa thăm khám để có sự tư vấn chính xác. vn : 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội : 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội : 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội : 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội : 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội
medlatec
1,137
Bệnh viện có làm xét nghiệm triple test không? Trả lời: 1. Xét nghiệm Triple test để làm gì? Xét nghiệm tầm soát trước sinh Triple test là xét nghiệm tầm soát sử dụng máu của mẹ để tìm hiểu nguy cơ một số rối loạn bẩm sinh ở thai nhi. Đây là loại xét nghiệm không xâm lấn và hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi. Có ba chất được sử dụng trong xét nghiệm này là AFP, hCG và Estriol. Trong đó AFP (alpha-fetoprotein) là loại protein do thai sản xuất, hCG (human chorionic gonadotropin) là loại nội tiết do nhau sản xuất trong quá trình mang thai và Estriol là loại nội tiết estrogen được cả nhau và thai sản xuất. 2. Khi nào cần xét nghiệm Triple test? Quy trình xét nghiệm bao gồm thu thập thông tin về thai phụ và thai, lấy máu thai phụ và gửi mẫu đến phòng xét nghiệm. Kết quả thường có sau 3 – 5 ngày làm việc. Triple test có thể thực hiện khi thai 15 – 20 tuần. Tuy nhiên, kết quả chính xác nhất khi thai 16 – 18 tuần. Tất cả phụ nữ mang thai đều nên được thực hiện xét nghiệm này. Đặc biệt những thai phụ dưới đây: Xét nghiệm triple test giúp chẩn đoán các dị tật thai nhi. Xét nghiệm Triple test không thể chẩn đoán tình trạng thai mà chỉ cho biết thai hiện tại có nguy cơ bị rối loạn di truyền nhiễm sắc thể như thế nào và có cần phải làm thêm xét nghiệm khác nữa không. Tuy nhiên, để ước tính chính xác mức độ nguy cơ phải kết hợp kết quả xét nghiệm ba chất trên với nhiều yếu tố khác như tuổi của người mẹ, chủng tộc, cân nặng, chiều cao, tiền sử bản thân người mẹ như tiểu đường, hút thuốc, tình trạng thai như đơn thai hay song thai, tuổi thai vào thời điểm xét nghiệm, và tiền sử sản khoa.
thucuc
343
Những nguyên nhân gây viêm âm đạo chị em thường gặp 1. Như thế nào là viêm âm đạo? Âm đạo nằm ở phía trong âm hộ thực hiện chức năng quan hệ tình dục, sinh sản và thoát máu kinh mỗi khi đến chu kỳ kinh nguyệt. Tình trạng viêm nhiễm xảy ra khi âm đạo có sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm, gây mất cân bằng môi trường âm đạo. Viêm âm đạo xảy ra do nhiều tác nhân gây nên Tùy vào tác nhân chính gây nên tình trạng viêm nhiễm mà mỗi người sẽ có biểu hiện viêm âm đạo khác nhau, dưới đây là một số biểu hiện mà chị em thường thấy: – Tiểu buốt, tiểu khó – Quan hệ tình dục cảm thấy rát, đau buốt – Âm hộ, âm đạo ngứa rát, thậm chí sưng đỏ – Ra nhiều khí hư màu trắng bã đậu, vón cục – Xuất hiện mảng bám trắng ở thành âm đạo và quan sát nước tiểu bị đục – Kỳ kinh nguyệt xuất hiện những dấu hiệu bất thường về màu sắc Chị em đi khám phụ khoa sẽ thấy rõ hơn các bất thường ở niêm mạc âm hộ, cổ tử cung, âm đạo. 2. Viêm âm đạo và điều cần biết 2.1 Các nguyên nhân gây viêm âm đạo phổ biến – Vệ sinh vùng kín không đảm bảo là nguyên nhân gây viêm âm đạo thường gặp nhất – Mất cân bằng về lượng vi khuẩn trong môi trường âm đạo – Quan hệ tình dục không an toàn, sử dụng các biện pháp tránh thai không đúng cách – Rối loạn nội tiết trong thai kỳ, sau sinh hoặc mới giai đoạn tiền mãn kinh 2.2 Các dạng viêm âm đạo Việc lựa chọn liệu pháp chữa trị bệnh phù hợp rất quan trọng Viêm âm đạo có thể xảy ra với tất cả chị em phụ nữ, bất kỳ độ tuổi nào cũng có khả năng bị viêm âm đạo. Đặc biệt đối với chị em đã quan hệ tình dục. Các loại viêm âm đạo phổ biến chị em cần biết: – Viêm âm đạo do vi khuẩn: Đây là loại viêm âm đạo phổ biến hiện nay, do sự thay đổi phức tạp của hệ vi sinh vật trong âm đạo, nổi trội với vi khuẩn lactobacilli giảm và các mầm bệnh kỵ khí phát triển quá mức. Triệu chứng bao gồm khí hư âm đạo xanh xám, mỏng, có mùi tanh, không đau khi quan hệ tình dục. – Viêm âm đạo do nấm: Dạng viêm âm đạo này thường được gây ra bởi nấm Candida. Triệu chứng thường gặp: ngứa, chảy dịch nhớt, đau rát khi quan hệ tình dục và đau rát khi tiểu. – Viêm âm đạo do Trichomonas: Một ký sinh trùng nguyên sinh có tên Trichomonas vaginalis ( còn gọi là trùng roi) thường lây truyền qua đường tình dục, sống ký sinh ở trong âm đạo và có khả năng di chuyển đến các bộ phận khác như: tử cung, buồng trứng, vòi trứng… – Viêm âm đạo không nhiễm trùng: Loại viêm âm đạo này là tình trạng âm đạo bị kích ứng khi bạn sử dụng các sản phẩm cho vùng kín, các hóa chất như dầu bôi trơn, bột talc, hoặc các sản phẩm chăm sóc vùng kín, với triệu chứng là ngứa và đau rát vùng kín. 2.3 Điều trị viêm âm đạo như thế nào cho đúng cách? Viêm âm đạo là một bệnh lý phổ biến ở phụ nữ, gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chị em phụ nữ, nếu không được chữa trị kịp thời sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tử cung, tắc vòi trứng… Dưới đây là một số phương pháp được áp dụng điều trị viêm phụ khoa – Thuốc kháng sinh: Trong trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn gây ra, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để tiêu diệt các vi khuẩn gây ra viêm. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng để tránh gây kháng thuốc. – Sử dụng thuốc kháng nấm: Trong trường hợp viêm âm đạo do nấm Candida gây ra, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng nấm để tiêu diệt nấm Candida. – Sử dụng thuốc bôi/ đặt: Thuốc bôi/ đặt có thể giúp điều trị viêm âm đạo bằng cách giảm triệu chứng ngứa và khích lệ âm đạo. – Sử dụng hormone estrogen đặt âm đạo: Trong trường hợp viêm âm đạo do suy giảm hormone estrogen gây ra, bác sĩ có thể kê đơn hormone estrogen đặt âm đạo để tái tạo mô và giúp âm đạo phục hồi. – Sử dụng phương pháp dân gian: Lá trầu không, nước muối, lá trà… cũng có thể giúp làm giảm triệu chứng viêm âm đạo. Tuy nhiên các phương pháp này chưa được chứng minh hiệu quả nên bạn cần cân nhắc và nhờ tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa. – Chị em cũng có thể sử dụng các bài thuốc Đông y, với các dược liệu tự nhiên như: ích mẫu, cam thảo, xuyên khung, hoa kinh giới… Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng chỉ định và có sự tham khảo từ các chuyên gia. 2.4 Cách phòng tránh viêm âm đạo – Vệ sinh âm đạo hàng ngày đúng cách, đảm bảo sự khô thoáng, không ẩm ướt – Chọn các dung dịch vệ sinh hàng ngày có độ pH phù hợp (độ pH trung bình từ 4 – 4.5) để hỗ trợ ngăn ngừa các bệnh phụ khoa. – Sử dụng nguồn nước sinh hoạt sạch, không bị ô nhiễm, chứa hóa chất – Tránh sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh: chỉ sử dụng khi được chỉ định và đúng liều lượng để tránh gây ra sự kháng thuốc. – Đời sống tình dục an toàn và lành mạnh, sử dụng bao cao su để đảm bảo an toàn cho cả nam và nữ. – Lựa chọn các loại quần lót chất liệu tốt, không bó sát. – Giảm stress trong cuộc sống hàng ngày: ngủ đủ giấc, duy trì tập thể dục và nâng cao đời sống tinh thần. – Chế độ ăn uống healthy: ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại thực phẩm chứa chất xơ và đồ uống tốt cho sức khỏe. – Không vệ sinh vùng kín bằng cách thụt rửa âm đạo. – Lau khô âm hộ đúng cách: Lau từ trước ra sau, tránh lau từ sau lên trước sẽ khiến vi khuẩn lây lan từ hậu môn. Chủ động gặp bác sĩ nếu bạn phát hiện âm đạo bất thường Một số chị em phụ nữ bị viêm âm đạo không có triệu chứng và chỉ được phát hiện khi đi khám phụ khoa định kỳ. Do đó, thăm khám phụ khoa chính là phương pháp tốt nhất để xác định nguyên nhân gây viêm âm đạo cũng như chăm sóc sức khỏe sinh sản đúng cách. Chị em không cần phải chờ đến khi có những dấu hiệu bất thường về phụ khoa mới đi khám mà cần chủ động kiểm tra định kỳ để kịp thời điều chỉnh chế độ sinh hoạt hợp lý. Nếu không có phương pháp điều trị đúng cách, xây dựng một chế độ sinh hoạt đời sống lành mạnh sẽ khiến tình trạng viêm âm đạo càng thêm trầm trọng, tái phát nhiều lần và tiềm ẩm nguy cơ dẫn đến vô sinh.
thucuc
1,279
Cảnh báo bệnh bạch hầu ở trẻ em Bệnh bạch hầu bùng phát trở lại ở các tỉnh miền Bắc nước ta với phần đông ca bệnh thuộc nhóm trẻ lớn. Thực tế này đã rung lên hồi chuông cảnh báo về bệnh bạch hầu ở trẻ em, cha mẹ cần hết sức chú ý và bảo vệ cho sự an toàn cũng như sức khỏe con! 1. Thông tin bệnh bạch hầu Bạch hầu là một căn bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, ảnh hưởng đến các vùng như họng, thanh quản, mũi do vi khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae gây ra. Đây là một bệnh kết hợp giữa nhiễm độc và nhiễm trùng. Vi khuẩn bạch hầu có khả năng lây lan mạnh mẽ và nhanh chóng tạo thành dịch trong cộng đồng. Vi khuẩn bạch hầu có ba loại là Gravis, Intermedius và Mitis. Chúng có hình dạng và tính chất khá đa dạng, thuộc nhóm gram (+). Vi khuẩn này có khả năng tồn tại bên ngoài cơ thể người và chịu được khô lạnh. Chúng có thể tồn tại trên các vật liệu trong vài ngày hoặc vài tuần, sống được 30 ngày trên vải, tồn tại trong sữa và nước uống trong khoảng 20 ngày, và có thể tồn tại trong cơ thể người chết khoảng 2 tuần. Vi khuẩn có thể sống trong 10 phút ở nhiệt độ 58 độ C, 1 phút trong phenol 1% và cồn 60 độ. Đối tượng dễ bị vi khuẩn bạch hầu tấn công và gây bệnh nhất là nhóm trẻ em dưới 15 tuổi chưa được tiêm chủng đầy đủ Bạch hầu phổ biến ở khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, đối tượng dễ bị vi khuẩn bạch hầu tấn công và gây bệnh nhất là nhóm trẻ em dưới 15 tuổi chưa được tiêm chủng đầy đủ. Tại Việt Nam, nhờ việc thực hiện Chương trình Tiêm chủng mở rộng tốt trên cả nước mà bệnh bạch hầu đã được giảm thiểu đáng kể trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, trong thời gian gần đây, bạch hầu đã quay trở lại nước ta sau gần 20 năm “vắng bóng”. Cụ thể, tính từ tháng 5/2023 đến hết tháng 9/2023, Việt Nam đã ghi nhận 20 ca bệnh bạch hầu rải rác tại 3 tỉnh Điện Biên, Hà Giang, Thái Nguyên cùng nhiều ca nghi nhiễm khác cần cách ly. Trong đó, chiếm đa số ca nhiễm bệnh là trẻ lớn trên 6 tuổi. Thực tế này cho thấy, trẻ em là đối tượng cần chú ý hơn cả trước tình hình nhiều ca bệnh bạch hầu bùng phát, có nguy cơ lan rộng và kéo dài dịch bệnh trong thời gian tới. 2. Căn bệnh bạch hầu gây nguy hiểm cho trẻ em – Vi khuẩn sau khi thâm nhập vào cơ thể trẻ em, có thể gây triệu chứng trong khoảng 2-5 ngày. Tuy nhiên, mức độ nặng nhẹ của triệu chứng sẽ phụ thuộc vào độ dày của màng bạch hầu, tuổi của trẻ và có những bệnh lý khác có hiện diện hay không. – Nếu trẻ mắc bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến suy nhược thần kinh, suy tim và tử vong (tỷ lệ tử vong khoảng 5-10%) ở trẻ. Sự bùng phát của các ca bệnh bạch hầu ở nước ta đã rung lên hồi chuông cảnh báo về bệnh bạch hầu ở trẻ em – Các triệu chứng liên quan đến mũi và họng có thể là dấu hiệu của bệnh bạch hầu ở trẻ em, điều này thường gây hiểu lầm và được coi là viêm mũi họng, dẫn đến việc cha mẹ không đưa trẻ đi khám và điều trị sớm, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. – Đặc biệt, trẻ em là đối tượng có hệ miễn dịch yếu, sức đề kháng kém nên khi gặp phải căn bệnh bạch hầu nguy hiểm thường có những biến chứng nghiêm trọng hơn so với người lớn, bao gồm: tắc nghẽn đường hô hấp, gây ra suy hô hấp, viêm phổi, các dây thần kinh vận động tổn thương có khả năng gây liệt, rối loạn nhịp tim, viêm cơ tim cấp, suy tim và thâm chí tử vong nhanh chóng. 3. Triệu chứng mắc bệnh bạch hầu ở trẻ em – Bệnh bạch hầu thường xuất hiện ở trẻ em với các triệu chứng điển hình như: đau họng, ho, sốt nhẹ, khàn tiếng và chán ăn. – Sau khoảng 2-3 ngày, giả mạc sẽ xuất hiện phía sau hoặc hai bên của họng, có màu trắng ngà hoặc xám, đen. Giả mạc này thường bền, dính và có thể chảy máu. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất giúp dễ dàng phát hiện bệnh. – Bệnh nhân có thể mắc các triệu chứng khó thở và khó nuốt. -Trong các trường hợp nặng, dù không có sốt cao, bệnh nhân có thể bị sưng cổ, khó thở, khàn tiếng, rối loạn nhịp tim và tê liệt. – Bạch hầu thanh quản là một dạng nặng của bệnh, thường xảy ra ở trẻ em. Triệu chứng về sức khỏe bao gồm ngoại độc tố tại vị trí cụ thể và nhiễm độc thần kinh trong toàn bộ cơ thể, gây tê liệt thần kinh sọ não, thần kinh vận động ngoại biên và thần kinh cảm giác, cũng như có thể gây viêm cơ tim và dễ gây tử vong cho trẻ em. Bệnh có thể tự giảm hoặc trở nên nghiêm trọng và có thể gây tử vong trong khoảng thời gian từ 6-10 ngày ở các trẻ nhiễm bệnh. 4. Cách ngăn ngừa bệnh bạch hầu cho trẻ Để bảo vệ trẻ em khỏi bệnh bạch hầu, biện pháp quan trọng nhất được Bộ y tế khuyến nghị là tiêm vắc xin ngừa bệnh. Hiệu quả bảo vệ của vắc xin bạch hầu có thể lên tới 97%, giúp ngăn ngừa mọi nguy cơ lây nhiễm đến trẻ. Tuy nhiên, hiệu quả của vắc xin bạch hầu trong cơ thể trẻ có thể giảm dần theo thời gian. Do đó, để bảo vệ tốt nhất cho con, cha mẹ không chỉ cần cho con tiêm phòng theo đúng lịch tiêm các mũi cơ bản mà còn cần tuân thủ lịch tiêm các mũi nhắc lại. Lịch tiêm chủng bạch hầu cho trẻ như sau: – Mũi tiêm cơ bản: 03 mũi bằng vắc xin 5in1 trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia hoặc vắc xin 6in1 dịch vụ bắt đầu từ lúc trẻ được 2 tháng tuổi, mỗi mũi cách nhau ít nhất 04 tuần. – Mũi nhắc lại: 01 mũi vào năm thứ 2 khi trẻ được 16-23 tháng, 01 mũi trước khi đi học tiểu học (khi 5-6 tuổi) và cứ 10 năm nhắc lại 01 mũi. – Vắc xin 6in1 Infanrix hexa (Bỉ) và Hexaxim (Pháp): dành cho trẻ từ 6 tuần tuổi – 24 tháng tuổi. – Vắc xin 4in1 Tetraxim (Pháp): dành cho trẻ từ 2 tháng tuổi – 13 tuổi. – Vắc xin 3in1 Boostrix 0,5ml (Bỉ) và Adacel (Canada): dành cho trẻ từ 4 tuổi trở lên. Để bảo vệ trẻ em khỏi bệnh bạch hầu, biện pháp quan trọng nhất được Bộ y tế khuyến nghị là tiêm vắc xin ngừa bệnh Ngoài ra, bên cạnh việc tiêm vắc xin là biện pháp quan trọng nhất, phụ huynh cũng cần chú ý những điều sau để phòng ngừa bệnh bạch hầu ở trẻ em: đảm bảo trẻ được uống đủ nước, nghỉ ngơi đầy đủ, thường xuyên rửa tay, tránh tiếp xúc với những người mắc bệnh bạch hầu hoặc có nghi ngờ mắc bệnh. Khi trẻ có dấu hiệu về mũi hoặc họng, nên đưa trẻ đi thăm khám sớm tại bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán, phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
thucuc
1,342
Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư gan Một chế độ dinh dưỡng khoa học, hoàn chỉnh sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư gan. Tuy nhiên, khi mắc bệnh ung thư gan kiêng ăn gì và nên ăn gì là điều không phải bệnh nhân nào cũng biết.Khi gan bị tổn thương, hoạt động không đúng cách và người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh ung thư gan cũng đồng nghĩa với việc phải bước vào quá trình điều trị căng thẳng, sức khỏe giảm sút nhanh chóng. Một điều rất sai lầm mà đa số các bệnh nhân mắc phải là chỉ tập trung vào điều trị mà không chú ý tới chế độ dinh dưỡng, một số ít thì kiêng khem quá mức dẫn tới sức khỏe suy kiệt, không đáp ứng được quá trình điều trị. 1. Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh ung thư gan Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, tại Việt Nam mỗi năm có khoảng 95.000 bệnh nhân chết vì ung thư, trong đó có đến 80% chết vì bị sụt cân, gần 40% chết vì suy kiệt sức khỏe. Dẫn tới tình trạng này là do đa số người bệnh khi bị chẩn đoán ung thư chỉ tập trung vào điều trị mà chưa chú trọng đến chế độ dinh dưỡng để nâng cao thể trạng. Có rất ít bệnh nhân quan tâm đến chế độ ăn uống hàng ngày làm sao cho khoa học, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng. Thậm chí có nhiều người còn sợ ăn nhiều chất sẽ khiến cho khối u phát triển nhanh nên đã kiêng khem quá mức, dẫn đến tình trạng sụt cân, suy dinh dưỡng, không những không giúp cho quá trình điều trị mà còn làm cho tình trạng sức khỏe ngày càng trầm trọng. 2. Bệnh ung thư gan kiêng ăn gì? Trên thực tế, bệnh ung thư gan và quá trình điều trị sẽ khiến cho người bệnh mất đi hứng thú trong việc ăn uống, chính vì thế mà rất ít người bệnh đặt ra các câu hỏi như: “Bệnh ung thư gan kiêng ăn gì?”, “thực phẩm nào không tốt?”...với bác sĩ. Cũng như nhiều căn bệnh khác, bên cạnh những nhóm thực phẩm lành mạnh thì cũng có một số thực phẩm mà bệnh nhân ung thư gan nên tránh để giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu do bệnh gây ra, cụ thể: 2.1 Nhóm thực phẩm giàu chất béo Ung thư gan nên kiêng ăn thực phẩm giàu chất béo “Ung thư gan kiêng ăn gì?”, câu trả lời chính là nhóm thực phẩm giàu chất béo, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu chất béo sẽ càng làm cho lá gan mệt mỏi, tạo gánh nặng cho quá trình tiêu hóa thức ăn. Bệnh nhân nên hạn chế sử dụng các thực phẩm giàu chất béo như bánh quy, bánh ngọt, khoai tây chiên, xúc xích....Đối với chất béo thì chỉ cần tiêu thụ một lượng vừa phải là đủ. 2.2 Nhóm thực phẩm giàu protein Đối với bệnh nhân ung thư gan, nếu cơ thể tiếp nhận quá nhiều thực phẩm giàu protein sẽ khiến quá tải bởi lá gan bị tổn thương, hoạt động sai cách, điều này sẽ khiến cho độc tố tích tụ lại ở gan và cơ thể và làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh. Người mắc bệnh ung thư gan có nên ăn trứng, cá, sữa, thịt gia cầm... nhưng chỉ ăn ở mức độ vừa phải. 2.3 Nhóm thực phẩm chứa lượng muối cao Nhóm thức ăn có chứa lượng cao sẽ khiến cho các triệu chứng của bệnh ung thư gan trầm trọng hơn trong cơ thể người bệnh, muối làm cơ thể hấp thụ và giữ nước, sẽ làm tích tụ dịch trong gan, chính vì thế người mắc bệnh ung thư gan nên kiêng ăn nhiều muối, bao gồm muối ăn hàng ngày, muối đóng gói, bánh ngọt và bánh nướng....Khi chế biến thức ăn cho người bệnh ung thư gan thì nên nêm nếm nhạt.Ngoài ra, bác sĩ sẽ khuyên bệnh nhân ung thư gan nên bỏ rượu, bia, thức uống chứa cafein và cồn bởi gan của người bệnh đã rất yếu, khi dung nạp các thức uống này vào sẽ khiến nó phải làm việc quá tải và tình trạng bệnh sẽ nặng thêm. 3. Bệnh ung thư gan nên ăn hoa quả gì? Hiện nay, có rất nhiều loại hoa quả, trái cây có chứa chất carbohydrate, đường, chất xơ và các chất dinh dưỡng có lợi, giúp cho hệ tiêu hóa, tăng sức đề kháng cho người bệnh ung thư gan, “người bệnh ung thư gan nên ăn hoa quả gì?”, lời khuyên của các bác sĩ chính là: Sung, chuối, nho, Kiwi, cà rốt, cam, quýt....S, B. Bệnh ung thư gan giai đoạn cuối nên ăn gì? Chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý, giúp tăng cường hiệu quả điều trị sẽ bao gồm, vậy người bệnh ung thư gan giai đoạn cuối nên ăn gì?, các thực phẩm cần bổ sung bao gồm: 4.1 Nên sử dụng thức ăn hữu cơ Nên sử dụng thức ăn hữu cơ tốt cho người bị bệnh gan Gan là bộ phận đóng vai trò rất quan trọng trong việc thải độc cho cơ thể, bởi vậy, khi gan đã bị tổn thương bởi các tế bào ung thư thì người bệnh hay lựa chọn các sản phẩm tự nhiên hay hữu cơ sẽ rất tốt cho sức khỏe, giảm tải gánh nặng cho gan.Một điều đặc biệt giúp giảm bớt khó chịu cho người bệnh trong việc ăn uống chính là chia nhỏ các bữa ăn, có thể là 6-8 bữa nhỏ trong ngày, thay vì là 3 bữa lớn. Những thực phẩm bổ sung dinh dưỡng ở dạng lỏng cũng là gợi ý tuyệt vời cho người bệnh, giúp tăng cảm giác ngon miệng cho mỗi bữa ăn.Sự giúp đỡ của người thân trong việc chuẩn bị các bữa ăn cho bệnh nhân mắc bệnh ung thư gan là cần thiết. Tuy nhiên, hãy để người bệnh ăn theo sở thích, điều này sẽ giúp cho tâm lý thoải mái và hiệu quả hơn cho quá trình điều trị. 4.2 Bổ sung thực phẩm giàu tinh bột, đường và các chất xơ Đường là carbohydrate đơn giản và tinh bột là carbohydrate phức tạp và đều có chức năng cung cấp năng lượng cho cơ thể. Chất xơ giúp ruột loại bỏ các chất thải và cũng có thể giúp giảm lượng cholesterol xấu, rất tốt cho bệnh nhân ung thư gan. Người bệnh có thể bổ sung thực phẩm giàu tinh bột, đường và các chất xơ như trái cây, các loại đậu, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì, ngũ cốc nguyên hạt. 4.3 Bổ sung Vitamin và khoáng chất Những bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối là những người có nguy cơ bị thiếu hụt nhiều khoáng chất và vitamin A, B, C và E, folate, magie và kẽm do cân nặng giảm và gia tăng thất thoát nước tiểu từ thuốc lợi tiểu. Tuy vậy, việc bổ sung Vitamin và khoáng chất cần được các bác sĩ đánh giá cho phù hợp với thể trạng và từng bệnh nhân.Bệnh ung thư gan gây nhiều đau đớn và mệt mỏi trong quá trình điều trị ở bệnh nhân, điều này làm ảnh hưởng đến quá trình ăn uống. Tuy nhiên, bệnh nhân cần phải có thể trạng tốt mới có thể chống chọi lại bệnh tật và đáp ứng các phương pháp điều trị. Xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý cho bệnh nhân ung thư gan là việc làm cần thiết. Xem thêm: Hướng dẫn chẩn đoán ung thư gan
vinmec
1,315
Phương pháp điều trị & cách phòng tránh ung thư tụy hiện nay Do ung thư tụy ở giai đoạn đầu hầu như không biểu hiện triệu chứng lâm sàng và hiện vẫn chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả nên hầu hết khi phát hiện, bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Có tới 40~50% số các trường hợp chẩn đoán xác định đã phát hiện có di căn xa, và dù bệnh chưa di căn đi chăng nữa thì tiên lượng sống trên 5 năm đối với bệnh nhân cũng không vượt quá 5%. 1. Nguyên nhân gây ung thư tụy ’’Hiện tại chúng ta vẫn chưa thể chắc chắn được nguyên nhân chính xác dẫn đến ung thư tụy là gì, tuy nhiên xét về các yếu tố có khả năng dẫn đến ung thư tụy, yếu tố chiếm tỉ lệ cao nhất: hút thuốc lá; bệnh nhân có độ tuổi trên 45,..’’ PGS. TS. Nguyễn Tuyết Mai cho biết.Ngoài ra, các yếu tố gia tăng khác như sau:Bệnh nhân có tiền sử ung thư bàng quang, ung thư phổi hoặc ung thư vùng hầu họng; bệnh nhân đái tháo đường lâu năm. Người có chế độ ăn không hợp lý sử dụng đồ ăn nhiều dầu mỡ. Gần đây tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tụy trên nền bệnh viêm tụy mạn tính cũng có chiều hướng gia tăng. Trong số bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tụy có khoảng 5 ~ 10% có yếu tố di truyền; và tỉ lệ khả năng mắc bệnh của những người có tiền sử gia đình bị K tụy là ~ 7.8%, trong khi đó tỉ lệ này ở người không có tiền sử gia đình chỉ là 0.6%. 2. Triệu chứng ung thư tụy Về triệu chứng, bệnh cũng không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc thù, tùy thuộc vào vị trí, kích thước của khối u và mức độ di căn mà bệnh có những biểu hiện lâm sàng khác nhau, tuy nhiên phần lớn bệnh nhân K tụy đều có biểu hiện:Sút cân, đau bụng, vàng da, kém ăn...Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân ung thư đầu tụy đa số có biểu hiện lâm sàng là vàng da, còn trường hợp ung thư thân tụy và ung thư đuôi tụy giai đoạn đầu thường không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.Triệu chứng lâm sàng khác: đi ngoài phân đen, phân nhầy, đau bụng sau ăn, nôn, buồn nôn... Bệnh nhân mới mắc tiểu đường hoặc vốn đã bị bệnh tiểu đường nhưng diễn biến xấu đi cũng là một trong số những dấu hiệu cảnh báo ung thư tụy. Phần lớn bệnh nhân ung thư tụy có biểu hiện sút cân, đau bụng, vàng da 3. Phương pháp điều trị ung thư tụy Phương pháp điều trị hiệu quả nhất đối với bệnh ung thư tụy là phương pháp ngoại khoa phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, tuy nhiên chỉ khoảng 20 ~ 25% số ca bệnh là có khả năng phẫu thuật. Trên thực tế các ca có thể phẫu thuật được chủ yếu rơi vào các trường hợp bệnh nhân K đầu tụy với triệu chứng lâm sàng biểu hiện rõ ngay từ giai đoạn đầu là vàng da.Điều trị hóa chất được sử dụng trong các trường hợp điều trị sau phẫu thuật hoặc điều trị bệnh đã tiến triển. Tuy nhiên hiệu quả của điều trị hóa chất cho ung thư tụy là không cao so với các loại ung thư khác.Xạ trị thường được sử dụng để điều trị triệu chứng trong trường hợp bệnh tiến triển, hoặc được kết hợp với hóa chất bổ trợ để điều trị cho bệnh nhân sau mổ. Xạ trị thường được sử dụng để điều trị triệu chứng trong trường hợp bệnh tiến triển, hoặc được kết hợp với hóa chất bổ trợ để điều trị cho bệnh nhân sau mổ 4. Phương pháp phòng tránh ung thư tụy Cho tới thời điểm hiện tại vẫn chưa có một khuyến cáo tiêu chuẩn hay một nguyên tắc phòng tránh rõ ràng nhằm phòng tránh căn bệnh ung thư tụy, tuy nhiên dựa vào các yếu tố nguy cơ cao có khả năng dẫn đến ung thư ở trên, PGS. TS. Nguyễn Tuyết Mai đã đưa ra một số phương pháp phòng tránh như sau:Không hút thuốc lá: người hút thuốc lá có tỉ lệ mắc ung thư tụy cao gấp 2 ~ 5 lần bình thường, tỷ lệ mắc các bệnh ung thư khác cũng cao hơn gấp nhiều lần người không hút thuốc.Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ. Trong chế độ ăn hàng ngày ta nên tránh các thực phẩm quá nhiều dầu mỡ, thực phẩm cao năng lượng; nên ăn nhiều hoa quả, rau củ; thể dục thể thao hợp lý.Nếu đang làm việc trong môi trường thường xuyên phải tiếp xúc với các chất hóa học như benzidine, beta-naphthylamine, thuốc trừ sâu (DDT), các chất liên quan đến dung môi, xăng dầu... bạn nên tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn, trang bị đầy đủ đồ bảo hộ khi làm việc, nhằm hạn chế đến mức tối đa mức độ ảnh hưởng của hóa chất đến cơ thể.Viêm tụy, tiểu đường cũng là một trong số những nguyên nhân dẫn tới ung thư tụy. Do đó nếu bạn có tiền sử tiểu đường, viêm tụy cấp hoặc viêm tụy mạn tính, bạn nên thăm khám theo dõi tầm soát định kỳ theo lời khuyên của bác sĩ.
vinmec
925
9 cách để ăn sạch, sống khỏe Chế độ ăn uống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Vì vậy làm sao để ăn sạch, sống khỏe là điều được nhiều người quan tâm. Cùng tìm hiểu 9 cách để ăn sạch, sống khỏe qua bài viết dưới đây. 1. Chọn thực phẩm nguyên chất “Ăn sạch là gì và làm sao để xây dựng chế độ ăn uống sạch sẽ?” Theo đó, ăn sạch là chế độ ăn uống mà các loại thực phẩm, thức ăn được đảm bảo về khả năng cung cấp các chất dinh dưỡng, không chứa các chất bảo quản gây hại đối với sức khỏe. Vì vậy, điều quan trọng đầu tiên khi xây dựng chế độ ăn sạch là lựa chọn thực phẩm tươi xanh, nguyên chất. Bởi các loại thực phẩm này không chứa các chất bảo quản hóa học và có nguồn gốc từ tự nhiên (hoặc gần với dạng tự nhiên nhất). Thay vì sử dụng các loại thực phẩm đóng hộp hay đóng gói, bạn cần lựa chọn thực phẩm tươi sống. Việc hạn chế sử dụng các loại thực phẩm chế biến và đóng gói sẵn như khoai tây chiên, bánh quy, gà rán, đồ ăn chế biến sẵn sẽ giúp cơ thể không phải hấp thu calo, đường, muối và các chất béo bão hòa gây hại từ các loại thức ăn này. 2. Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng chế độ ăn uống nhiều ngũ cốc nguyên hạt giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh lý về tim mạch, đái tháo đường tuýp 2 và ung thư ruột kết. Các loại thức ăn như mì ống, bánh mì trắng, gạo... chứa carbohydrat (carbs) đã qua tinh chế nên sẽ mất đi một hàm lượng lớn các chất dinh dưỡng trong quá trình sản xuất. Vì vậy, các bác sĩ dinh dưỡng khuyến cáo trong chế độ ăn sạch thay vì sử dụng các loại ngũ cốc đã qua tinh chế, việc sử dụng ngũ cốc nguyên hạt như bỏng ngô, bột yến mạch, lúa mạch... sẽ giúp bổ sung đầy đủ hàm lượng dinh dưỡng và carbs hơn. Ăn sạch bằng phương pháp ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt 3. Ăn nhiều trái cây và rau củ xanh Trái cây và rau củ xanh là hai yếu tố quan trọng của việc ăn uống sạch sẽ. Theo khuyến cáo, chế độ ăn sạch sống khỏe cần đảm bảo các loại thực phẩm, trái cây và rau củ xanh sử dụng phải tươi. Rau củ xanh chứa hàm lượng lớn chất xơ, chất dinh dưỡng và vitamin. Các chất chống oxy hóa trong trái cây và rau củ xanh giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây độc lên tế bào. Hay nói cách khác, trái cây và rau quả xanh vừa cung cấp năng lượng cho cơ thể, vừa bảo vệ cơ thể khỏi các nguy cơ bệnh tật. 4. Đảm bảo lượng muối và đường cung cấp cho cơ thể từ thức ăn Thực phẩm sạch chứa hàm lượng muối và đường thấp. Ngược lại, các loại đồ ăn và thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng muối, đường và chất béo bão hòa cao. Việc bổ sung hàm lượng lớn muối, đường qua thức ăn gây ảnh hưởng, tác động xấu đối với sức khỏe của cơ thể. Ngay cả các loại thực phẩm như nước ép cà chua, sữa chua... cũng có thể chứa lượng lớn các chất tạo ngọt nhân tạo. Vì vậy để đảm bảo an toàn, bạn nên đọc thành phần và nhãn sản phẩm để xác định lượng muối, các chất tạo ngọt. Ngoài ra, bạn cũng cần theo dõi lượng muối, đường thêm vào thức ăn và đồ uống mỗi ngày, có thể thử hương liệu bằng các loại gia vị và thảo mộc. 5. Không sử dụng các thực phẩm chứa chất nhân tạo Các loại thức ăn chứa chất nhân tạo như chất làm ngọt, chất màu, chất bảo quản... là những yếu tố gây tác động xấu đối với sức khỏe con người và là nguồn gốc dẫn đến các bệnh lý ác tính như ung thư... Vì vậy, chế độ ăn sạch sống khỏe nói không với thực phẩm chứa chất nhân tạo. Để đảm bảo an toàn, bạn nên đọc thành phần và nhãn sản phẩm trước khi sử dụng trong chế độ độ ăn uống. 6. Uống nhiều nước Thay vì uống nhiều nước ngọt, nước trái cây chứa hàm lượng đường lớn, chế độ ăn sạch hướng đến uống nhiều và đủ lượng nước lọc (khoảng 1,5 – 2 lít) mỗi ngày. Nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe cơ thể, là nguồn cung cấp khoáng chất, vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy đến các tế bào, nuôi dưỡng tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Vì vậy để đảm bảo chế độ ăn sạch, sống khỏe bạn cần uống đủ lượng nước mỗi ngày. Uống nước là một trong những tiêu chí nằm trong kế hoạch ăn sạch sống khỏe 7. Hạn chế uống rượu bia, cà phê và các chất kích thích Theo khuyến cáo từ các chuyên gia dinh dưỡng, trong chế độ ăn sạch sống khỏe người trưởng thành không nên sử dụng quá 400 miligam caffeine (khoảng 3 – 5 tách cà phê) mỗi ngày và không uống quá 1 phần rượu ở phụ nữ, 2 phần rượu ở nam giới. Việc uống nhiều rượu, bia và các chất kích thích gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe như mất ngủ, gây nghiện, nguy cơ cao mắc các bệnh lý về gan... 8. Sử dụng các sản phẩm hữu cơ (Organic food) Sản phẩm hữu cơ (Organic food) là các thực phẩm được trồng, nuôi và xử lý, chế biến theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng các hóa chất như chất bảo quản, phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, kháng sinh, hormone tăng trưởng hay sinh vật biến đổi gen. Vì vậy, theo các bác sĩ dinh dưỡng nên sử dụng thực phẩm hữu cơ trong chế độ ăn sạch, sống khỏe. 9. Lựa chọn thực phẩm đảm bảo chất lượng Các loại thực phẩm như thịt, sữa... có thể có nguồn gốc từ động vật được tiêm hormone tăng trưởng và thuốc kháng sinh. Vì vậy, những người ăn sạch thường tránh các loại thực phẩm này, thay vào đó họ chọn những nguồn sản phẩm hữu cơ hoặc đảm bảo nguồn gốc thực phẩm an toàn, chất lượng trước khi sử dụng. Đối với thực phẩm là hải sản thường không được dán nhãn là sản phẩm hữu cơ, vì vậy bạn nên đảm bảo thực phẩm sử dụng có hàm lượng thủy ngân thấp, nếu có thể áp dụng phương pháp đánh bắt tự nhiên sẽ được thực phẩm tươi và không chứa chất hóa học.Trên đây là những cách giúp bạn ăn sạch, bạn có thể tham khảo và áp dụng trong chế độ ăn uống hàng ngày để có được sức khỏe tốt, hạn chế nguy cơ mắc bệnh.
vinmec
1,196
Điều trị bệnh quanh răng trong nha khoa 1. Tổng quan về bệnh quanh răng: 1.1.BỆNH QUANH RĂNG LÀ GÌ?Bệnh quanh răng xảy ra khi vi khuẩn tích tụ trên răng và dưới lợi. Vi khuẩn này gây ra viêm lợi và có thể gây tổn thương cho mô liên kết và xương xung quanh răng, dẫn đến tình trạng răng lung lay, chảy máu nướu và đau nhức. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh quanh răng có thể dẫn đến tình trạng nghiêm trọng hơn như tiêu xương dần dần dẫn đến mất răng, thậm chí còn có thể ảnh hưởng đến tình trạng toàn thân dẫn đến hay làm trầm trọng bệnh hệ thống như đái tháo đường, các bệnh liên quan đến tim mạch,... Hình ảnh minh họa 1.2.NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỆU CHỨNG.1.2.1.NGUYÊN NHÂN:Nguyên nhân của bệnh quanh răng chủ yếu là do sự tích tụ của vi khuẩn trên răng và dưới nướu, gây ra viêm nướu và tổn thương mô liên kết và xương xung quanh răng. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh quanh răng bao gồm:Không chải răng đúng cách hoặc chăm sóc răng miệng kém.Sử dụng bàn chải răng không đúng kỹ thuật hoặc lông bàn chải quá cứng.Tiếp xúc với khói thuốc lá và hút thuốc lá.Ăn uống không lành mạnh, thức ăn nhiều đường và tinh bột làm tăng tích tụ mảng bám và cao răng.Các bệnh lý khác như tiểu đường, suy giảm miễn dịch hoặc các bệnh lý liên quan đến hệ thống miễn dịch.1.2.2.TRIỆU CHỨNG:Các triệu chứng phổ biến bao gồm:Chảy máu nướu khi chải răng hoặc sử dụng chỉ tơ nha khoa.Nướu bị đỏ, sưng và đau.Hơi thở có mùi hôi.Răng lung lay, nhạy cảm và đau nhức.Nướu rút lại, làm lộ thân răng.Tiêu xương ổ răng 2. Phương pháp điều trị bệnh quanh răng: 2.1. CHĂM SÓC SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG:Để ngăn ngừa và điều trị, việc chăm sóc răng miệng định kỳ và đúng cách là rất quan trọng. Dưới đây là một số lời khuyên về cách vệ sinh và chăm sóc răng miệng:2.1.1.ĐÁNH RĂNG ĐÚNG CÁCH:Bạn nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày trong ít nhất hai phút mỗi lần. Hãy chọn một bàn chải răng có đầu nhỏ và lông mềm, với chế độ rung nhẹ để tẩy sạch mảng bám trên răng và dưới nướu. Bạn nên chải răng theo từng khối và đánh răng từ trên xuống dưới và từ dưới lên trên.2.1.2.SỬ DỤNG CHỈ TƠ NHA KHOA:Sử dụng chỉ tơi để làm sạch giữa các răng và dưới đường nướu. Bạn có thể sử dụng chỉ tơ nha khoa trước hoặc sau khi chải răng. Hãy sử dụng chỉ tơi một cách nhẹ nhàng để tránh tổn thương đến nướu.2.1.3.SỬ DỤNG NƯỚC SÚC MIỆNG:Nước súc miệng có thể giúp giảm vi khuẩn trong miệng và giảm mùi hôi miệng. Hãy sử dụng nước súc miệng sau khi đánh răng và sử dụng chỉ tơi.2.1.4.TRÁNH CÁC THÓI QUEN XẤU:Hút thuốc lá và sử dụng thuốc lá có thể gây tổn thương cho nướu và răng. Hạn chế sử dụng đồ ngọt và đồ uống có ga để giảm nguy cơ bị sâu răng.2.1.5.ĐIỀU TRỊ BỆNH NHA CHU:Nếu bạn bị bệnh nha chu, hãy đến gặp bác sĩ nha khoa để điều trị và ngăn ngừa tình trạng nghiêm trọng hơn.2.1.6.ĐI KHÁM NHA KHOA ĐỊNH KỲ:Đi khám nha khoa định kỳ giúp phát hiện và điều trị các vấn đề liên quan đến răng miệng kịp thời, tránh tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn.2.2.THUỐC ĐIỀU TRỊ BỆNH QUANH RĂNG:2.2.1.KHÁNG SINH:Kháng sinh là một loại thuốc được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây ra viêm nướu và tổn thương mô liên kết và xương xung quanh răng. Bao gồm thuốc kháng sinh toàn thân và kháng sinh tại chỗ. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh một cách thường xuyên và không đúng cách có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, làm cho sự điều trị trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, hãy sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ và theo đúng liều lượng và thời gian sử dụng được chỉ định.2.2.2.THUỐC CHỐNG VIÊM, GIẢM ĐAU (NSAIDS):Thuốc này có thể được sử dụng để giảm đau và giảm sưng tấy trong quá trình điều trị bệnh quanh răng.Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ nha khoa hoặc chuyên gia sức khỏe trước để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.2.3. CÁC CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ NHA KHOA:Nếu bệnh quanh răng của bạn rất nghiêm trọng, bác sĩ nha khoa của bạn có thể đề xuất các liệu pháp điều trị chuyên sâu như lấy cao răng, làm sạch mảng bám bằng các dụng cụ chuyên môn, thậm chí có thể phải sử dụng các thủ thuật phẫu thuật như nạo lơi, cắt lợi, tái sinh mô,... 3. Lợi ích của việc điều trị bệnh quanh răng: Việc điều trị bệnh có nhiều lợi ích cho sức khỏe răng miệng và toàn thân của bạn. Dưới đây là một số lợi ích:Ngăn ngừa mất răng, tiêu xương ổ răng. Giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Giảm nguy cơ bệnh tiểu đường. Cải thiện hô hấp. Cải thiện chất lượng cuộc sống4. Kết luận:việc điều trị bệnh quanh răng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng và toàn thân. Bệnh quanh răng là một vấn đề phổ biến và có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.Việc điều trị bệnh quanh răng bao gồm vệ sinh răng miệng định kỳ, sử dụng thuốc điều trị và thường xuyên đi khám nha khoa để theo dõi tình trạng răng miệng của mình. Điều trị bệnh quanh răng không chỉ giúp duy trì sức khỏe răng miệng mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch, hô hấp và tiểu đường.Vì vậy, hãy chú ý đến sức khỏe răng miệng của bạn và thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh quanh răng bằng cách vệ sinh răng miệng đúng cách, ăn uống hợp lý và thường xuyên đi khám nha khoa để có được một hàm răng khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến răng miệng.
vinmec
1,074
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG ĐIỀU DƯỠNG LẤY MẪU BỆNH PHẨM VỚI THU NHẬP TỪ 15 -25 Nhằm đáp ứng việc phục vụ khách hàng trên toàn quốc ngoài 1 bệnh viện, 4 phòng khám, 23 chi nhánh, 26 văn phòng và 45 điểm thu gom. Thu nhập (lương+thưởng) từ: 15.000.000 – 25.000.000 VNĐ/tháng. 📌Mô tả công việc: Lấy mẫu xét nghiệm cho khách hàng; Tư vấn và trả kết quả cho khách hàng; Thực hiện các công việc chuyên môn khác theo chỉ đạo. 📌 Yêu cầu công việc: Không yêu cầu kinh nghiệm; Trung thực, nhanh nhẹn, kỹ năng giao tiếp tốt. Tốt nghiệp từ Cao đẳng trở lên các khối ngành Y tế (Điều dưỡng, KTV... và các ngành có liên quan); 😍 Quyền lợi: Chế độ thu nhập tương xứng với năng lực, kinh nghiệm và hiệu suất công việc; Được đào tạo bài bản về nghiệp vụ y khoa và các kỹ năng mềm: Chăm sóc và tư vấn khách hàng; Kỹ năng giao tiếp… Được trang bị dụng cụ làm việc: Xe máy, máy tính bảng, quần áo (6 bộ/năm), mũ bảo hiểm, áo mưa; Môi trường chuyên nghiệp, nhiều cơ hội thăng tiến; Thưởng theo hiệu quả kinh doanh của Công ty, thưởng các dịp Lễ Tết (27/2, sinh nhật công ty, 30/04 & 01/05, 02/09, tết dương lịch) và tháng lương 13++;; Phụ cấp tiền ăn: 40. ☎️☎️CÁCH THỨC ỨNG TUYỂN Ưng viên vui lòng để lại thông tin theo link: - Ghi rõ họ tên - Vị trí - Khu vực ứng tuyển. Hoặc nộp hồ sơ trực tiếp tại: Số 278 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội. Liên hệ: Ms. Đoàn Thị Uyến - Chuyên viên tuyển dụng: 0914 351 291
medlatec
266
Làm sạch gan, thận bằng thực phẩm Thận và gan là những cơ quan giải độc và loại bỏ giúp loại bỏ các chất thải. Thận điều chỉnh nồng độ natri và khoáng chất, đào thải muối để độc tố không tích tụ trong cơ thể. Gan lại đóng vai trò hỗ trợ tiêu hóa, sản xuất mật để phát vỡ chất béo và hấp thụ chất dinh dưỡng đồng thời loại bỏ các chất độc hại. Để đảm bảo gan và thận luôn khỏe, nên ăn một chế độ ăn uống chứa ít chất đạm động vật và chất béo bão hòa. Tránh uống rượu, cà phê, thuốc lá và các loại thuốc không cần thiết. Chọn sản phẩm hữu cơ để tránh thuốc trừ sâu và sử dụng nguồn nước sạch đảm bảo tránh ô nhiễm.  1.Nước ép rau Nước ép cà rốt, củ cải, cần tây giúp độc tố khỏi từ gan. Uống nước ép giàu chất dinh dưỡng, cơ thể của chúng ta sẽ tiêu tốn ít năng lượng hơn cho tiêu hóa, dành năng lượng để phục hồi. Tiêu thụ nhiều chất lỏng cũng làm tăng lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể. 2. Các loại nước ép trái cây Các loại nước ép trái cây, đặc biệt là nam việt quất, quả lựu và quả việt quất, tăng cường chức năng thận và cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết. Uống nước nam việt quất đặc biệt sẽ giúp ngăn ngừa sỏi thận. Quả nam việt quất có nhiều chất quinin, có khả năng chuyển đổi thành axit hippuric trong gan và hỗ trợ trong việc loại bỏ các độc tố. Không quan trọng là uống loại nước ép nào mà điều cần nhớ là phải luôn cung cấp đủ nước cho cơ thể. Nhiều người tiêu thụ quá ít chất lỏng, không đủ để thanh lọc thận, dẫn tới tình trạng các chất khoáng tích tụ lại kết thành tinh thể, về lâu dài dẫn tới sỏi thận. 3. Kê và lúa mạch Các loại ngũ cốc giàu chất giúp làm mềm phân đồng thời làm giảm nguy cơ táo bón. Lúa mạch và kê là những thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp, có nghĩa là chúng chuyển đổi thành đường chậm. Giữ lượng đường trong máu của ở mức ổn định giúp giảm bớt gánh nặng cho thận và hỗ trợ làm sạch thận. 4. Đậu phụ Các loại thực phẩm giàu protein, ít béo có nguồn gốc từ thực vật giúp thanh lọc gan và thận. Đậu phụ là một loại protein thực vật bổ dưỡng được làm từ đậu nành. Đậu phụ không chỉ giàu chất dinh dưỡng, không chứa chất béo và rất dễ tiêu hóa. Thận không cần phải lọc và chuyển hóa protein, gan không cần sản xuất mật để phá vỡ chất béo khi chúng ta ăn đậu phụ. 5. Rau bina  Rau bina là một loại rau có lá màu xanh đậm, rất giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của các gốc tự do. Rau bina giàu chất xơ, không có chất béo và không có đường, là một thực phẩm tự nhiên giúp thanh lọc và thải độc cho thận cực kỳ hiệu quả. 6. Trà Trà ngưu bàng, trà bồ công anh và trà gừng hỗ trợ cơ thể giải độc gan, thận. Theo nghiên ứu, trà bồ công anh làm tăng dòng chảy của mật trong gan và cây ngưu bàng trà xóa bỏ các tích tụ các chất thải từ thận.
thucuc
598
Viêm khớp thái dương hàm: Những điều cần biết Viêm khớp thái dương hàm là bệnh xảy ra phổ biến ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Tuy bệnh không gây tử vong nhưng có thể khiến bệnh nhân mất khả năng hoạt động miệng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. 1. Viêm khớp hàm thái dương và những điều bạn cần biết Trước khi nói về bệnh viêm tại khớp hàm thái dương, bạn cần hiểu khớp thái dương hàm là gì? Khớp thái dương hàm là khớp động thuộc sọ mặt. Khớp thái dương hàm có vai trò vô cùng quan trọng, phối hợp cùng các bộ phận khác thực hiện đóng, mở hàm một cách dễ dàng.  Viêm khớp hàm thái dương (rối loạn khớp thái dương hàm) là tình trạng các khớp hàm bị rối loạn chức năng. Đây là một bệnh lý có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, các bé gái đang dậy thì hoặc phụ nữ mãn kinh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn các đối tượng khác.  Viêm khớp tại hàm thái dương dương là tình trạng rối loạn chức năng các khớp hàm 2. Nguyên nhân thường gặp gây viêm khớp hàm thái dương Rối loạn khớp hàm thái dương có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Các nguyên nhân chính gây nên bệnh lý này bao gồm: – Các bệnh xương khớp: Các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, nhiễm khuẩn khớp, thoái hóa khớp,… là nguyên nhân chính dẫn đến viêm khớp hàm thái dương. Thoái hóa khớp thường bắt đầu từ các khớp tay hoặc khớp gối, sau đó lan đến khớp thái dương hàm. Đối tượng bị viêm khớp hàm thái dương do thoái hóa khớp chủ yếu là những người lớn tuổi.  – Hàm bị chấn thương: Vùng hàm bị chấn thương do va chạm mạnh, tai nạn giao thông cũng là nguyên nhân dẫn đến viêm khớp hàm thái dương.  – Thói quen cử động miệng sai cách: Hàm cử động liên tục, há miệng quá rộng khi ăn, ngáp hoặc nhổ răng khiến khớp hàm tổn thương. – Răng mọc lệch: Răng khôn mọc lệch hàm, chèn ép các răng khác có khả năng gây viêm khớp hàm.  3. Nhận biết rối loạn khớp hàm thái dương qua dấu hiệu cơ thể 3.1. Dấu hiệu nhận biết của bệnh viêm khớp thái dương hàm Người bị rối loạn khớp hàm thái dương có các biểu hiện cụ thể như sau: – Đau khớp: Đau khớp là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh rối loạn khớp thái dương hàm. Đau có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên khớp hàm và thường là đau mạn tính. Cơn đau tăng lên khi nhai, ăn, ngáp hoặc mở miệng to. – Sưng: Khớp hàm có thể sưng và căng khi bị tác động bởi viêm nhiễm. Sưng thường diễn ra ở các vùng gần tai hoặc xung quanh khớp hàm. – Hạn chế chức năng: Bệnh rối loạn khớp thái dương hàm có thể gây ra hạn chế chức năng của khớp hàm, khiến cho việc mở miệng, nhai và nói trở nên khó khăn. – Đau đầu: Đau tại vùng thái dương, má hoặc đầu.  – Mệt mỏi và khó ngủ: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi và gặp khó khăn trong việc ngủ do ảnh hưởng bởi các cơn đau. – Phát ra tiếng tại khớp hàm khi cắn hoặc há miệng.  Thông thường các cơn đau có thể tự khỏi nếu bệnh ở mức nhẹ. Tuy nhiên, bệnh có thể diễn biến nghiêm trọng hơn với các biểu hiện:  – Bệnh nhân bị các cơn đau dữ dội “hành hạ” khi cắn và nhai. – Đau tai, thái dương thường xuyên. – Đóng, mở miệng một cách khó khăn. – Gương mặt mất cân đối.  Đau hàm khi nhai, ngáp, mở miệng to là dấu hiệu cho thấy bạn bị viêm khớp hàm thái dương 3.2. Biến chứng khó lường của viêm khớp thái dương hàm Viêm khớp hàm thái dương thường bị xem nhẹ do không gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, đây là bệnh lý tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm không ngờ như giãn khớp, trật khớp, dính khớp với đầu xương. Với những người bị dính khớp, bệnh có thể tiến triển gây nên thủng đĩa khớp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân sẽ mất khả năng cử động miệng.  4. Điều trị rối loạn khớp hàm thái dương có khó không? Mỗi bệnh nhân sẽ có phương pháp điều trị phù hợp dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các biện pháp thường được sử dụng bao gồm: – Điều trị rối loạn khớp hàm thái dương do bệnh lý xương khớp: Bao gồm sử dụng thuốc hoặc vật lý trị liệu. Bệnh nhân sẽ được chỉ định các loại thuốc kháng viêm, thuốc giãn cơ hoặc thuốc giảm đau,… Các phương pháp trị liệu như xoa bóp cơ, massage, chiếu tia hồng ngoại cũng được áp dụng điều trị đồng thời. Nên hạn chế cử động khớp hàm, lựa chọn đồ ăn mềm để quá trình chữa bệnh đạt hiệu quả tốt nhất.  – Với các bệnh nhân thoái hóa khớp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bệnh bằng nhiều phương pháp kết hợp như uống thuốc, đeo máng cắn hỗ trợ và phẫu thuật. Người bệnh cần được phẫu thuật ngay nếu bệnh diễn tiến khiến khớp hàm mất khả năng đóng/mở.  – Với các bệnh nhân viêm khớp hàm do sai khớp cắn, mọc răng sai lệch, các chuyên gia sẽ can thiệp thông qua các phương pháp ngoại khoa. Các phương pháp được sử dụng phổ biến như phẫu thuật, phục hình thẩm mỹ răng, chỉnh khớp cắn đúng, nhổ răng mọc lệch.  Điều trị viêm khớp hàm thái dương phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng bệnh 5. Phòng bệnh viêm khớp thái dương hàm như thế nào? Có thể ngăn chặn bệnh rối loạn khớp hàm thái dương bằng các phương pháp sau:  – Hạn chế ăn các thức ăn quá cứng, dai.  – Không mở miệng quá rộng khi ngáp, cắn thức ăn. – Thay đổi thói quen nghiến răng khi ngủ (nếu có).  – Đi khám chuyên khoa khi thấy khớp cắn lệch hoặc phát hiện các dấu hiệu mắc bệnh lý răng miệng.  – Thay đổi hàm nhai thường xuyên, không nhai tập trung một bên hàm. – Bỏ các thói quen xấu gây ảnh hưởng khớp hàm như chống cằm, cắn móng tay.  – Đánh răng thường xuyên, bảo vệ sức khỏe răng miệng.  Rối loạn khớp thái dương hàm không phải là bệnh lý nguy hiểm nếu bạn hiểu và biết cách phòng tránh bệnh đúng. Nên đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám để nhận thức đúng tình trạng sức khỏe bản thân. Bởi việc tự ý điều trị có thể khiến bệnh trở nên nghiêm trọng và gây ra các biến chứng nguy hiểm. 
thucuc
1,203
Địa chỉ xét nghiệm viêm gan B Long An nhanh chóng và chất lượng Trong số các bệnh lý về gan thì viêm gan B được đánh giá là vô cùng nguy hiểm, diễn tiến âm thầm, dễ đe dọa đến sự sống. Vì thế, bệnh cần được phát hiện sớm thông qua xét nghiệm chẩn đoán để có phương án điều trị tích cực. Cũng xuất phát từ thực tế đó mà rất nhiều khách hàng quan tâm tìm hiểu và muốn chọn được một địa chỉ xét nghiệm viêm gan B Long An đảm bảo uy tín. 1. Đôi điều cơ bản về xét nghiệm viêm gan B 1.1. Xét nghiệm viêm gan B dùng để làm gì? Xét nghiệm viêm gan B (HBV) được dùng để đo nồng độ các chất khác nhau có trong máu để biết một người trước đó đã từng nhiễm virus HBV chưa hay có đang bị nhiễm HBV không. Các chất được đo nồng độ trong xét nghiệm gồm: - Kháng nguyên: là chất nằm trên hoặc ở trong virus, vi khuẩn. Xét nghiệm nếu tìm thấy kháng nguyên HBV tức là virus này đã có mặt trong cơ thể. - Kháng thể: là protein do cơ thể tạo ra để chống lại sự nhiễm bệnh. Khi tìm thấy kháng thể tức là sẽ có 2 tình huống xảy ra: một trường hợp là cơ thể đang bị nhiễm và một trường hợp khác là cơ thể đã từng nhiễm và giờ đã khỏi hoàn toàn. - ADN của virus HBV: cho thấy lượng virus HBV trong cơ thể nhờ đó xác định được tính chất nghiêm trọng của sự nhiễm bệnh tại thời điểm xét nghiệm và khả năng lây bệnh cho người khác dễ hay không. 1.2. Xét nghiệm viêm gan B dành cho ai? Trước khi đi tìm địa chỉ xét nghiệm viêm gan B Long An thì bạn cần biết chính xác xét nghiệm này chỉ dành cho những ai. Một người sẽ được yêu cầu làm xét nghiệm HBV khi có một trong các yếu tố nguy cơ sau: - Tiền sử viêm gan cấp tính: cần xét nghiệm để xác định xem nguyên nhân gây bệnh có phải là do virus viêm gan B không. - Đi về từ vùng có tỷ lệ người nhiễm bệnh viêm gan B cao. - Những người làm việc trong môi trường y tế thường xuyên tiếp xúc với người bệnh: đây là nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. - Người tham gia hoặc có ý định hiến máu: xét nghiệm nhằm ngăn ngừa khả năng lây truyền bệnh cho người khác 2.1. Tại sao cần tìm địa chỉ xét nghiệm viêm gan B uy tín? Việc tìm một địa chỉ xét nghiệm viêm gan B uy tín khi có dấu hiệu nghi ngờ là cần thiết vì thực tế cho thấy rằng rất nhiều người mắc bệnh lý này mà không có bất cứ biểu hiện lâm sàng nào. Mặt khác, đã có những trường hợp phát triển viêm gan B mạn tính vẫn không có triệu chứng. Tính chất “lặng thầm” của căn bệnh này khiến nó trở nên vô cùng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh và tăng nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh.
medlatec
537
Góc chia sẻ kinh nghiệm: thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì? Theo dõi sự phát triển của thai nhi là vấn đề được các chị em phụ nữ quan tâm hàng đầu, nhờ vậy họ nắm được sức khỏe của thai và có kế hoạch chăm sóc phù hợp nhất. Một trong những mốc quan trọng trong giai đoạn mang thai đó là khi thai nhi đạt 28 tuần tuổi. Vậy phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì? 1. Đặc điểm phát triển của thai nhi ở tuần thứ 28 Các bậc phụ huynh rất háo hức được theo dõi sự phát triển của thai nhi qua từng giai đoạn, họ có thể biết được những thay đổi của bé qua từng thời điểm khác nhau. Bên cạnh đó, việc theo dõi cũng góp phần đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của thai nhi đang diễn ra ổn định. Nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường hoặc tình trạng phát triển chậm, bác sĩ sẽ có kế hoạch chăm sóc phù hợp, giúp thai nhi sinh ra trong điều kiện khỏe mạnh nhất. Trước khi tìm hiểu phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì, chúng ta cần biết một số đặc điểm của thai khi đạt 28 tuần tuổi. Đây là thông tin rất quan trọng mà các bậc phụ huynh không nên bỏ qua khi theo dõi sự phát triển của thai. Thông thường ở giai đoạn này, thai nhi sẽ nặng xấp xỉ 1kg và chiều dài cơ thể khoảng 38 - 40cm. Đây là giai đoạn thai nhi phát triển khá mạnh mẽ, hầu hết các cơ quan đang trong giai đoạn hoàn thiện. Cụ thể, mắt, cơ bắp và lông mi, lông mày đang bước vào quá trình dần hoàn thiện. Ngoài ra, kể từ giai đoạn này, vị giác của thai được cải thiện rõ rệt, điều này là nhờ sự phát triển của gai lưỡi. Đặc biệt, bước vào tuần thứ 28 của thai kỳ, một số cơ quan bắt đầu phát triển mạnh mẽ, trong đó có thể kể tới phổi và não bộ. Chính vì thế, chị em phụ nữ nên bổ sung dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của em bé. Ngoài ra, nhờ vào siêu âm, mẹ bầu có thể theo dõi thấy con đang hoàn thiện, lớn lên từng ngày. 2. Tại sao mẹ bầu 28 tuần cần thực hiện xét nghiệm? Bên cạnh câu hỏi: phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì, nhiều người cũng thắc mắc về vai trò, ý nghĩa của việc xét nghiệm trong giai đoạn mang thai. Trên thực tế, khi mang thai, do những thay đổi nội tiết trong cơ thể, người phụ nữ có nguy cơ mắc một số bệnh, ví dụ như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ… Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, những bệnh lý nêu trên có thể ảnh hưởng tới mẹ và em bé. Chính vì thế, xét nghiệm và theo dõi tình trạng sức khỏe của mẹ, thai nhi là điều không thể bỏ qua. Đồng thời, dựa vào kết quả xét nghiệm định kỳ, bác sĩ có thể nắm được tình hình phát triển của thai nhi. Tùy vào sự phát triển của từng em bé, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên và kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp với mỗi thai phụ. Điều này giúp em bé chào đời khỏe mạnh, quá trình sinh nở diễn ra thuận lợi nhất. 3. Giải đáp thắc mắc: thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì? Vậy phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì? Các chị em nên chủ động tìm hiểu và có sự chuẩn bị thật tốt, như vậy buổi kiểm tra sức khỏe sẽ diễn ra suôn sẻ hơn. Mẹ bầu sẽ được đo huyết áp, chỉ số cân nặng. Đây là những chỉ số cực kỳ quan trọng mà chúng ta không nên bỏ qua khi theo dõi sức khỏe trong suốt giai đoạn mang bầu. Các xét nghiệm được kiểm tra ở tuần 28 bao gồm: Xét nghiệm dung nạp đường huyết: xác định có bị tiểu đường thai kỳ không. Sàng lọc tiền sản giật: xét nghiệm nước tiểu, chức năng gan, thận, tổng phân tích tế bào máu,... Đánh giá tình trạng thiếu máu, thiếu sắt. Tình trạng rối loạn đông máu Nhóm máu ABO, Rh, các bệnh lây truyền: VGBm HIV, giang mai,... nếu những lần khám thai trước đó chưa được xét nghiệm. Không chỉ quan tâm tới vấn đề phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì, ở tuần 28 mẹ bầu cũng sẽ được siêu âm thai để theo dõi sự phát triển của thai và phát hiện các bất thường ở tuần thai này. Nhờ vậy, chị em sẽ được đánh giá toàn diện tình hình sức khỏe và có kế hoạch chăm sóc phù hợp nhất. 4. Lời khuyên dành cho mẹ bầu 28 tuần 28 tuần tuổi là mốc phát triển rất quan trọng của thai nhi, vì vậy chúng ta nên chú ý chăm sóc sức khỏe thật tốt, duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt điều độ. Trong giai đoạn này, mẹ bầu hãy cố gắng bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể, đặc biệt là protein, vitamin, canxi và axit folic nhé. Với nhiều lựa chọn về thực phẩm, chúng ta có thể chế biến thực đơn đa dạng, tăng cảm giác ngon miệng khi ăn uống. Đồng thời, thai phụ đừng quên bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể nhé, thói quen này giúp ngăn ngừa tình trạng tăng huyết áp, sinh non… Bước vào giai đoạn này, chị em nên chủ động tìm hiểu thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì và thực hiện đầy đủ. Điều này giúp bạn theo dõi được tình hình sức khỏe của mẹ và bé, đồng thời có kế hoạch chăm sóc phù hợp nhất. Trước khi đi xét nghiệm, chúng ta có thể hỏi bác sĩ về các yêu cầu của buổi kiểm tra và tuân thủ theo. Như vậy, buổi xét nghiệm, kiểm tra sức khỏe sẽ diễn ra thuận lợi, đảm bảo kết quả chính xác. Chắc hẳn qua bài viết này, chị em đã giải đáp được phần nào thắc mắc: phụ nữ mang thai 28 tuần cần làm xét nghiệm gì? Từ đó, chúng ta có sự chuẩn bị kỹ càng nhất trước và trong khi đi xét nghiệm, kiểm tra sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi.
medlatec
1,098
Bà bầu bị đau lưng và cách giảm nhanh triệu chứng Bà bầu bị đau lưng không chỉ gây khó khăn trong sinh hoạt mà còn ảnh hưởng rất lớn đến giấc ngủ, khiến tinh thần mệt mỏi và cơ thể suy nhược. Vậy nguyên nhân nào gây ra tình trạng này? Làm sao để khắc phục hiệu quả hiện tượng đau lưng khi mang thai? Tất cả sẽ được giải đáp trong nội dung bên dưới. 1. Tìm hiểu tình trạng đau lưng ở bà bầu Tìm hiểu triệu chứng và nguyên nhân sẽ giúp các bà bầu có cách phòng tránh và khắc phục những cơn đau lưng khó chịu, mang đến một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn. Các triệu chứng đau lưng ở bà bầu Có hơn 50% bà bầu bị đau lưng trong quá trình mang thai. Tình trạng này thường chỉ xảy từ quý II của thai kỳ và kéo dài đến 6 tháng sau sinh. Đau lưng khi mang thai sẽ có những triệu chứng khác nhau mà bà bầu cần nắm rõ, bao gồm: Đau thắt lưng (vùng ngang lưng). Đau khớp nối giữa xương cùng và xương chậu. Đau lưng về đêm. Mặc dù đây là tình trạng phổ biến, thường gặp, tuy nhiên, không vì thế mà các bà bầu chủ quan vì rất có thể, một số triệu chứng đau lưng có liên quan đến đĩa đệm, xương khớp,… Do đó, nếu bị đau lưng dai dẳng và nghi ngờ bất thường, bà bầu cần đến gặp bác sĩ để làm các xét nghiệm, kiểm tra. Nguyên nhân khiến bà bầu bị đau lưng Nguyên nhân hàng đầu gây ra cơn đau lưng ở các bà bầu là do căng cơ. Cụ thể, khi bước vào tam cá nguyệt thứ hai, thai nhi có sự phát triển mạnh mẽ nên kích thước và trọng lượng tử cung tăng lên đáng kể. Sự gia tăng cả về kích thước lẫn trọng lượng này khiến khiến cơ thể bà bầu “cong” về trước một cách tự nhiên. Lúc này, để cơ thể được thăng bằng, bà bầu sẽ hình thành thói quen ngả người ra sau, vô tình làm cho cơ lưng phải hoạt động mạnh. Điều này dẫn đến chứng căng cơ, đau nhức cơ ở vùng này. Song song đó, khi thai nhi lớn thì cơ bụng căng ra và yếu đi nên chức năng hỗ trợ cột sống bị thuyên giảm. Cùng với đó là các dây chằng ở khớp xương bị giãn ra để chuẩn bị cho quá trình sinh nở nên không còn duy trì được sự chắc chắn, dẻo dai. Tất cả điều này sẽ khiến bà bầu bị đau lưng trong suốt thai kỳ. 2. Cách phòng giảm tình trạng bà bầu bị đau lưng Để tránh ảnh hưởng đến sinh hoạt, tinh thần và sức khỏe, bà bầu có thể áp dụng những cách làm giảm đau lưng thai kỳ sau. Chú ý đến dáng điệu Khi thai lớn, các bà bầu khó có thể giữ được dáng điệu bình thường, mà sẽ có xu hướng ngửa người ra sau do áp lực bụng phía trước lớn. Tuy nhiên, để tránh bị đau lưng, bà bầu nên tập đứng thẳng người, sao cho lưng và đầu thẳng hàng, chạm được vào tường. Còn khi ngồi, bà bầu nên ngồi trên ghế lõm hình chữ D hoặc đặt một chiếc gối nhỏ ở đằng sau lưng. Đối với nằm, tuyệt đối không nằm giường hay nằm nệm mềm, lõm vì sẽ khiến tình trạng đau lưng thêm trầm trọng. Thay vào đó, hãy chuẩn bị một chiếc nệm cứng và chắc để nằm ngủ, nghỉ ngơi trong suốt thời gian mang thai. Không mang giày cao gót Đây là một trong những lưu ý mà bất cứ bà bầu nào cũng nên ghi nhớ. Bởi việc mang giày cao gót khi mang thai sẽ khiến toàn bộ trọng lượng cơ thể (lúc này là trọng lượng của mẹ và cả trọng lượng của thai nhi) bị dồn xuống bàn chân, gây áp lực lên các ngón chân. Và tổn thương dây thần kinh hai bên hông là khó tránh khỏi, khiến từ vùng lưng trở xuống bị đau nhức dai dẳng. Bên cạnh đó, mang giày cao gót không chỉ khiến bà bầu bị đau lưng mà còn mất an toàn, nhất là những lúc đi cầu thang. Lúc này, cơ thể bà bầu nặng và mất thăng bằng, có xu hướng chúi về phía trước nên rất dễ xảy ra sự cố té ngã, ảnh hưởng xấu đến em bé trong bụng. Vì thế, tuyệt đối không mang giày cao gót trong suốt thai kỳ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Không khuân vác nặng Như đã nói ở trên, khi mang thai, các dây chằng ở khớp xương không còn dẻo dai và chắc chắn. Do đó, bà bầu khuân vác đồ nặng không chỉ gây đau lưng mà còn đặc biệt nguy hiểm. Vì thế, tuyệt đối không khuân vác hoặc ôm đồ nặng, đồng thời, khi muốn lấy vật nào đó dưới chân thì nên chùng đầu gối xuống thay vì khom người, cúi lưng để tránh những tai nạn đáng tiếc. Massage thường xuyên Massage lưng và chân (đặc biệt là bàn chân và các ngón chân) nhẹ nhàng vào mỗi tối trước khi đi ngủ là cách phòng tránh và giảm thiểu tình trạng đau lưng hiệu quả cho các bà bầu. Bên cạnh xoa bóp, có thể kết hợp chườm nóng hoặc chườm lạnh để toàn thân cảm thấy thoải mái và dễ chịu hơn. Tập thể dục đều đặn Rất nhiều phụ nữ mang thai không biết có nên tập thể dục hay không, và tập như thế nào để an toàn. Theo đó, bà bầu hoàn toàn có thể lựa chọn những bộ môn như đi bộ, bơi lội, yoga,… để luyện tập nhằm giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, tinh thần thoải mái hơn. Bên cạnh đó, việc luyện tập đúng cách còn giúp gia tăng sự cứng chắc cho các cơ, đặc biệt là cơ bắp lưng và cơ bắp xương chậu, nhờ đó, có thể phòng tránh và giảm thiểu tình trạng đau lưng ở bà bầu. Chườm nước nóng Trong trường hợp bà bầu bị đau lưng dữ dội và dai dẳng, có thể dùng túi nước nóng chườm trên lưng, kết hợp với xoa bóp nhẹ nhàng. Tuy nhiên, nếu tình hình không được cải thiện, tốt nhất nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán đây là đau lưng thai kỳ hay do các bệnh nào khác. Trên đây là những thông tin hữu ích xoay quanh vấn đề bà bầu bị đau lưng, bạn đọc có thể tham khảo để có thêm kiến thức và kinh nghiệm chăm sóc bản thân (hoặc người thân) khi mang thai. Và luôn phải ghi nhớ một điều, bất kỳ sự bất thường nào liên quan đến sức khỏe trong quá trình mang thai đều không được chủ quan, mà phải chủ động đến bệnh viện hoặc gặp bác sĩ để được tư vấn, hướng dẫn điều trị tích cực, mang đến sự an toàn cao nhất cho mẹ bầu và em bé.
medlatec
1,197
Cha mẹ cần làm gì khi bé sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần Bé sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần trong ngày là tình trạng được rất nhiều các bậc phụ huynh quan tâm. Bởi trẻ sơ sinh hệ tiêu hóa còn non nớt do vậy những bệnh về đường tiêu hóa xảy ra rất phổ biến. Việc tìm hiểu về bệnh sẽ giúp cha mẹ chủ động và có kiến thức xử trí trong việc bảo vệ sức khỏe của con yêu. 1. Trẻ sơ sinh bị đi ngoài bao nhiêu lần trong ngày là bình thường? Theo ý kiến của bác sĩ Nhi cho biết, trẻ sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần trong ngày là tình trạng khá phổ biến và được rất nhiều các bậc phụ huynh quan tâm. Nhiều cha mẹ thấy trẻ đi ngoài 2-3 lần trong ngày đã lo lắng. Tuy nhiên, các bác sĩ cho rằng, trẻ sơ sinh từ 1 đến 2 tháng tuổi thì việc đi ngoài nhiều lần, phân có chất nhầy là bình thường. Theo số thống kê, số lần đi ngoài của trẻ sơ sinh ở giai đoạn từ 1 -2 tháng tuổi có thể khoảng từ 5-10 lần/ngày. Phân của trẻ sơ sinh bình thường sẽ có màu hơi xanh lá đen, hơi kết dính, được gọi là phân xu. Sau đó, bé có thể đi đại tiện dạng hoa cà, hoa cải nhưng số lần đi đi ngoài của con sẽ giảm từ 5-10 lần/ngày còn khoảng 1-2 lần/ngày. Cha mẹ cần lưu ý khi trẻ có dấu hiệu đi ngoài bất thường, tần suất nhiều hơn bình thường so với mọi ngày. Đặc biệt phân của bé có các biểu hiện lạ như: phân có bọt, mùi chua… Lúc này, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay với bác sĩ chuyên khoa Nhi để được kịp thời kiểm tra, thăm khám và tìm ra nguyên nhân để điều trị an toàn cho trẻ. Khi trẻ đi ngoài nhiều lần, cha mẹ tuyệt đối không được tự ý mua thuốc tiêu chảy và tự điều trị tại nhà cho con mà chưa có ý kiến, chỉ đinh của bác sĩ chuyên khoa. Theo số thống kê, số lần đi ngoài của trẻ sơ sinh ở giai đoạn từ 1 -2 tháng tuổi có thể khoảng từ 5-10 lần/ngày. 2. Những nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần Trẻ sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần trong ngày khiến cha mẹ thường nghĩ ngay đến việc trẻ bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy cấp… Tuy nhiên, cha mẹ cần hiểu rõ, đối với trẻ sơ sinh, việc đi ngoài nhiều lần trong ngày đơn giản là hiện tượng thông thường bởi lúc này đường ruột của trẻ còn rất non nớt. Nếu mẹ trong quá trình cho trẻ bú mà sử dụng các loại thực phẩm “lạ bụng” đặc biệt các đồ hải sản như: tôm, cua, cá, mực…hay mẹ sử dụng các loại thuốc hoặc đổi sữa công thức cũng có thể khiến cho trẻ bị đi ngoài nhiều lần trong ngày. Với nhiều trường hợp bé bị đi ngoài nhiều lần trong ngày có thể do trẻ bị mắc một số bệnh lý hoặc vấn đề về đường ruột: 2.1 Bé sơ sinh bị đi ngoài do rối loạn tiêu hóa Trẻ sơ sinh đi ngoài nhiều lần cũng có thể nguyên nhân là do trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Nguyên nhân được cho là cha mẹ chưa biết cách trong quá trình chăm sóc trẻ. Núm hoặc bình sữa không đảm bảo vệ sinh là một trong những lý do khiến cho virus xâm nhập, ký sinh trùng tấn công vào đường ruột của trẻ. Hậu quả là làm cho đường ruột của trẻ bị nhiễm khuẩn và gây ra tình trạng đi ngoài nhiều lần trong ngày. Có rất nhiều trẻ nhỏ mắc phải các vấn đề về đường ruột do việc vệ sinh không đảm bảo gây ra, do đó cha mẹ cần hết sức lưu ý khi vệ sinh vật dụng của trẻ. 2.2 Bé sơ sinh bị đi ngoài do dị ứng thực phẩm Rất nhiều trẻ sơ sinh bị đi ngoài là do dị ứng một số các thực phẩm. Do đó, cha mẹ nên tìm hiều và lựa chọn các thực phẩm đảm bảo, lựa chọn kỹ càng, tránh các loại sữa có thành phần khiến trẻ dị ứng. Bên cạnh đó, ở giai đoạn trẻ ăn dặm, cha mẹ cũng cần chú ý để xem đâu là những thực phẩm khiến trẻ dị ứng để từ đó hạn chế sử dụng trong các bữa ăn của trẻ. 2.3 Khả năng hấp thụ của trẻ thấp Bên cạnh những nguyên nhân kể trên thì tình trạng trẻ bị đi vệ sinh nhiều lần trong ngày còn do xuất phát từ việc hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển, hoàn thiện. Do đó, trẻ chưa thể hấp thụ được hết các chất dinh dưỡng dung nạp vào cơ thể. Lúc này, bé sẽ gặp phải các tình trạng như: đầy bụng, khó tiêu, tiêu chảy… Cha mẹ có thể chia nhỏ các bữa ăn của trẻ thành nhiều bữa trong ngày. Rất nhiều bé sơ sinh bị đi ngoài là do dị ứng một số các thực phẩm, do đó, cha mẹ nên tìm hiều và lựa chọn các thực phẩm đảm bảo 3. Cha mẹ cần làm gì khi bé sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần Hiện tượng trẻ bị đi ngoài nhiều lần khiến cha mẹ lo lắng bởi cơ thể của trẻ sẽ bị mất nước nhanh chóng và ảnh hưởng lớn tới sức khỏe. Vậy nếu trẻ gặp phải tình trạng trên, cha mẹ cần phải lưu ý xử lý như thế nào? – Để giải quyết tình trạng đi ngoài của trẻ một cách hiệu quả, cha mẹ cần xác định được nguyên nhân gây ra tình trạng đi ngoài là gì và từ đó tìm ra phương pháp xử lý phù hợp nhất. – Trẻ bị dị ứng thực phẩm, cha mẹ chỉ nên cho trẻ ăn các món ăn quen thuộc. Hạn chế cho trẻ ăn các thực phẩm có thành phần khiến trẻ dị ứng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. – Khi bị đi ngoài nhiều lần, trẻ sẽ bị mất nước. Do đó, bạn cần tăng cường cho trẻ bú, bên cạnh đó, cha mẹ có thể bổ sung thêm điện giải để giúp bẻ bổ sung lượng nước đã mất. – Đảm bảo vệ sinh các vật dụng của trẻ như: bình sữa, núm ti, ti giả, gặm nướu. – Cha mẹ tuyệt đối không cho trẻ uống thuốc tiêu chảy trừ khi có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. – Nếu trẻ đang trong thời kỳ ăn dặm, cha mẹ hãy cho trẻ sử dụng những thực phẩm dễ tiêu hóa như: chuối, táo, ngũ cốc… – Không cho trẻ ăn các thức ăn có thể khiến cho tình trạng đi ngoài trở nên nặng nề hơn như: nước ép, sữa tươi, thức ăn nhiều dầu mỡ… – Khi pha sữa hay chăm sóc trẻ, cha mẹ cũng cần vệ sinh sạch sẽ tay trước khi pha sữa, cho trẻ bú, ăn hoặc thay tã. – Nếu tình trạng đi ngoài của trẻ không có dấu hiệu thuyên giảm, cha mẹ cần đưa trẻ đến ngay bệnh viện để được chăm sóc và điều trị. Khi trẻ sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần cha mẹ cần đưa trẻ đến ngay bệnh viện để được chăm sóc và điều trị. Như vậy, với bài viết trên, cha mẹ đã phần nào hiểu được cơ thể của trẻ nhỏ, đặc biệt là hệ tiêu hóa non nớt của trẻ. Do đó, để hạn chế các vấn đề liên quan đến đường tiêu hóa, cha mẹ cần tìm hiểu và chăm sóc bé sơ sinh một cách cẩn thận. Nếu trẻ có bất kỳ các triệu chứng bất thường về đường tiêu hóa, cha mẹ nên nhanh chóng đưa trẻ đi khám để được theo dõi và điều trị, tránh tình trạng tự mua thuốc và chữa trị tại nhà.  
thucuc
1,387
8 triệu chứng sớm của ung thư buồng trứng theo lời kể của người trong cuộc Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến, đặc biệt nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị bệnh kịp thời. Nhận biết được các dấu hiệu bệnh sẽ giúp bạn không bỏ qua bất kì cơ hội phát hiện bệnh sớm nào. Dưới đây là những dấu hiệu sớm bệnh ung thư buồng trứng được chính các bệnh nhân chia sẻ: Chảy máu bất thường Khối u stroma thường tạo ra estrogen có thể gây chảy máu giống như chu kì, ngay cả sau khi mãn kinh Sherly Newman (53 tuổi) được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng ở giai đoạn 4 kể lại bà đã ở độ tuổi mãn kinh và ngừng chu kì kinh nguyệt trong khoảng 9 tháng nhưng đột nhiên lại thấy xuất hiện kỳ kinh 2 tuần/ lần. “Biểu hiện bất thường này làm tôi lo lắng chắc chắn có chuyện gì đó không tốt”, Sherly Newman chia sẻ. Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ (ACS), khối u stroma thường tạo ra estrogen có thể gây chảy máu giống như chu kì, ngay cả sau khi mãn kinh. Đầy hơi Ashley (29) tuổi bị chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng kể lại: “khi dạ dày của tôi có cảm giác cồng kềnh nhưng tôi đã chủ quan bỏ qua nó vì nghĩ chỉ là do chế độ ăn uống không lành mạnh. Tuy nhiên, tình trạng đầy hơi này mãi không hết”. Khoảng 2 tháng sau, cô đi khám phụ khoa và bác sĩ chẩn đoán cô bị ung thư buồng trứng với khối u lớn như quả dưa hấu trong bụng. Sherly (55 tuổi) cũng gặp phải triệu chứng ung thư buồng chứng tương tự. Bệnh nhân chia sẻ chỉ trong vòng một vài tháng mà bụng cô lớn như người mang thai 6 tháng. Cảm giác nhanh no Sự tích tụ chất lỏng khiến bụng bệnh nhân đầy hơi và mất cảm giác thèm ăn Kimberly Singleton, bệnh nhân bị chẩn đoán ung thư buồng trứng ở tuổi 32 kể lại, “trước kia tôi có thể ăn hết một đĩa salad nhưng đột nhiên, tôi lại không có cảm giác muốn ăn và chỉ ăn được một nửa”. Các chuyên gia giải thích, sự tích tụ chất lỏng khiến bụng bệnh nhân đầy hơi và mất cảm giác thèm ăn. Đau bụng  Bệnh nhân Sherly cho biết mình gặp phải tình trạng này đã khá lâu, chu kì kinh nào cũng bị đau bụng. Các bác sĩ cho biết, khối u phát triển trong xương chậu có thể gây đau bụng dưới dữ dội. Đau lưng Bệnh nhân Sherly cũng nhớ lại sau mỗi ngày đi làm về cô luôn trong tình trạng đau lưng. “Tôi không thể ngồi, thậm chí cơn đau còn làm tôi thức giấc mỗi đêm”, bệnh nhân chia sẻ. Bệnh nhân Kimberly cũng trải qua những cơn đau lưng tồi tệ kéo dài cả ngày, ảnh hưởng rất lớn đến công việc của cô. Marleen Meyers, bác sĩ ung bướu tại Trung tâm Y tế Langone của Đại học New York cho biết đau lưng có thể xảy ra khi dịch tích tụ trong xương chậu hoặc khi ung thư lan tới vùng bụng hay xương chậu. Bác sĩ cảnh báo bạn không nên chủ qua nếu đau lưng kéo dài không khỏi. Khó thở Bệnh nhân Sherly cho biết đến khi ung thư buồng trứng ở giai đoạn 3 hay 4 thì bản thân bắt đầu có biểu hiện khó thở, đau tức ngực, nhất là khi nằm xuống. Nguyên nhân của tình trạng này do khối u phát triển với kích thước lớn chúng bắt đầu chèn ép vào phổi, cản trở khả năng thở của người bệnh. Khó tiêu Bệnh nhân Ashley cho biết mình bị ợ nóng trong khi bệnh nhân Alicia (50 tuổi) nói rằng cô bị khó tiêu khoảng 6 tháng trước khi đi khám và bị chẩn đoán ung thư buồng trứng. Cũng giống như nhiều bệnh nhân ung thư buồng trứng khác có biểu hiện khó tiêu, Alicia cũng cho rằng tình trạng khó tiêu này là do chế độ ăn uống không hợp lý và cơ thể bắt đầu già đi. Thói quen tiểu tiện thay đổi Tình trạng đi tiểu xảy ra khi khối u buồng trứng đã phát triển bên ngoài thành bàng quang Mấy tuần trước khi bị chẩn đoán ung thư buồng trứng, bệnh nhân Kimberly luôn phải đối mặt trong tình trạng buồn tiểu liên tục, có khi 30 phút lại đi tiểu một lần. Nguồn: Health
thucuc
799
Ghép xương cấy implant có đau không? Ghép xương như thế nào? Ghép xương là một bước quan trọng được thực hiện trong quy trình cấy ghép implant đối với những bệnh nhân bị hư hại nặng, xương hàm đã bị tiêu. Tuy nhiên, nhiều người thường thắc mắc “Ghép xương cấy implant có đau không?”. 1. Ghép xương cấy implant là gì? Ghép xương cấy ghép implant là một trong những kỹ thuật được thực hiện nhằm tái tạo, bổ sung phần xương hàm đã bị tiêu đi để từ đó giúp tăng thể tích xương hàm và để đủ kiện để tích hợp, nâng đỡ trụ implant. Kỹ thuật này được thực hiện trước khi đặt trụ khoảng 9 – 12 tháng để đảm bảo được vùng xương mới cấy đã được ổn định và đủ chắc để tích hợp và giữ được trụ implant. Các hình thức ghép xương cấy implant bao gồm: ghép xương tự thân, ghép xương đồng chủng, ghép xương dị chủng và ghép xương nhân tạo. 2. Ưu & nhược điểm của ghép xương cấy implant 2.1 Ưu điểm – Giúp khắc phục được tình trạng mất răng lâu năm, tiêu xương và đảm bảo đủ điều kiện trồng răng implant. – Giúp trụ implant bám chắc được vào xương hàm. – Cấu trúc xương hàm được tái tạo lại, bảo tồn được xương hàm và các răng thật. – Đảm bảo sự tươi trẻ cho gương mặt. – Ngăn ngừa được việc xương hàm bị tiêu và gây lệch gương mặt. Ghép xương cấy implant là một bước quan trọng giúp đảm bảo điều kiện cấy ghép implant đối với những người bị tiêu xương lâu năm 2.2 Nhược điểm – Có thể xảy ra tình trạng tiêu xương sau khi cấy, xương cũng mất thời gian lâu để cứng, độ kết dính bị rời rạc và cơ chế lành thương chậm. – Phần nướu nơi xương được cấy vào không có màu đỏ hồng như nướu thật và có thể chuyển sang màu thâm gây mất thẩm mỹ. – Xương nhân tạo có tính chất lý học và không giống xương thật, độ cứng thấp hơn. 3. Đối tượng cần ghép xương cấy implant 3.1 Chỉ định – Những người có mật độ xương hàm mỏng và yếu do bẩm sinh. – Xương hàm tiêu đi và thời gian mất răng lâu. – Chấn thương mạnh hoặc bị di chứng từ những phẫu thuật trước đây. 3.2 Chống chỉ định – Người bị mất răng toàn hàm. – Người có các bệnh lý toàn thân. – Bị nghiện các loại đồ uống, chất kích thích (rượu bia, thuốc lá…). – Mắc các bệnh lý răng miệng. 4. Ghép xương cấy ghép implant có đau không? Khi tiến hành ghép xương, bác sĩ sẽ gây tê cục bộ để bệnh nhân không cảm thấy đau, khó chịu và bác sĩ có thể thuận lợi thực hiện tiểu phẫu. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, bệnh nhân sẽ có cảm giác ê nhức ê ẩm. Tuy nhiên, cảm giác này sẽ được giảm đi đáng kể khi bệnh nhân uống thuốc giảm đau theo đúng liều lượng đã được bác sĩ kê đơn. Sau đó, bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn người bệnh một số giảm đau khác như chườm đá, chườm nóng… Lựa chọn nha khoa uy tín sẽ giúp giảm đau khi cấy ghép implant và hạn chế xảy ra biến chứng 5. Quy trình ghép xương cấy implant diễn ra thế nào? 5.1 Đánh giá tổng quát Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra và chỉ định chụp phim tổng thể vùng hàm mặt để lấy dữ liệu phân tích và lên phác đồ điều trị cho từng khách hàng. 5.2 Gây tê và chuẩn bị cho vùng nhận xương Để tránh xảy ra nhiễm trùng và biến chứng khi ghép xương, bác sĩ sẽ tiến hành vệ sinh sạch sẽ khoang miệng, đặc biệt là vùng phẫu thuật. Sau đó, phần nướu của người bệnh sẽ được rạch ra. 5.3 Đặt và cố định lại phần xương ghép Bác sĩ nhẹ nhàng đặt mảnh xương vào bề mặt của xương hàm nơi cần ghép. Sau đó sẽ cố định phần xương ghép đó bằng các vật liệu y khoa. 5.4 Khâu đóng phần vạt niêm mạc Bước cuối cùng, bác sĩ sẽ khâu tạo và hình nướu. Sau đó dùng dung dịch sát khuẩn để vệ sinh khoang miệng và kết thúc phẫu thuật. Dặn dò kỹ lưỡng người bệnh chế độ chăm sóc răng miệng và chế độ ăn uống để vết thương nhanh lành. Sau khi thực hiện kỹ thuật phẫu thuật, người bệnh sẽ có biểu hiện chảy máu (tự ngừng sau 30 phút), sưng nề hay tăng nhiệt nhẹ khoảng 38 độ C. Đây là những biểu hiện bình thường nên người bệnh không cần lo lắng quá. Tuy nhiên, nếu máu chảy liên tục hoặc bị nhiễm trùng sưng tấy đau nhiều ở vùng cấy ghép thì đó là biểu hiện bất thường và cần phải tái khám ngay vì đó có thể là biểu hiện của việc nhiễm trùng. Nếu sau khi ghép xương, bạn có những biểu hiện bất thường thì cần đến tái khám sớm để bác sĩ kiểm tra và có phương pháp điều trị kịp thời
thucuc
896
Tìm hiểu về bảng dinh dưỡng các loại thực phẩm phổ biến tại Việt Nam Các chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và sức khỏe của cơ thể. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến độc giả bảng dinh dưỡng về các thành phần có trong một số loại thực phẩm phổ biến tại Việt Nam để bạn có thể tham khảo. 1. Dinh dưỡng và vai trò của dinh dưỡng Dinh dưỡng là tất cả các dưỡng chất mà cơ thể tiêu thụ, dung nạp mỗi ngày bao gồm các hoạt động ăn uống, chuyển hóa, hấp thu vào các cơ quan sau đó bài tiết lượng dư thừa ra ngoài. Các nhóm dưỡng chất chính tồn tại trong thực phẩm là: Protein hay chất đạm: Là thành phần cơ bản trong cấu tạo nên tế bào, tham gia vào hầu hết các hoạt động của cơ quan trong cơ thể như hệ tim mạch, tiêu hóa, thần kinh, vận chuyển oxy,… Khi đi vào cơ thể, protein sẽ được chuyển hóa thành các acid amin tham gia vào hoạt động miễn dịch để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại. Carbohydrates hay tinh bột: Là nguồn năng lượng chính cho tất cả các hoạt động của cơ thể. Sau khi vào cơ thể, carbohydrates sẽ được phân giải thành các glucose sau đó vận chuyển đến tế bào để tạo ra ATP. Lượng glucose dư thừa sẽ được chuyển hóa thành glycogen và dữ trữ trong gan, cơ vân để sử dụng khi cơ thể cần. Lipid hay chất béo: Không chỉ đóng vai trò cung cấp năng lượng mà còn thúc đẩy cơ thể chuyển hóa và hấp thu các vitamin, đặc biệt là vitamin tan trong dầu như A, E, D, K. Ngoài ra, chất béo còn đóng vai trò quan trọng đối với quá trình đông máu. Chất xơ: Đóng vai trò chính trong việc hỗ trợ chức năng tiêu hóa, có nguồn gốc từ thực vật. Chất xơ là một loại carbohydrate mà cơ thể không thể phân hủy được. Khi vào cơ thể, chất cơ hòa tòa sẽ được hòa tan bởi chất lỏng trong đường ruột. Đối với chất xơ không hòa tan sẽ chuyển hóa lên men trong ruột già, giúp thức ăn di chuyển qua hệ tiêu hóa và tăng khối lượng phân để dễ dàng tống ra ngoài. Vitamin và chất khoáng: Mặc dù chỉ chiếm một phần nhỏ nhưng không thể thiếu đối với cơ thể. Có nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhau, mỗi loại đóng một vai trò nhất định đối với sức khỏe. Chẳng hạn: Vitamin A giúp ngăn ngừa bệnh về mắt và tăng cường chức năng miễn dịch, Vitamin B tham gia tổng hợp tế bào miễn dịch, Vitamin C là chất chống oxy hóa, tham gia tổng hợp collagen,… Các chất khoáng nếu thiếu hụt sẽ dẫn đến bệnh lý như thiếu Iot gây bướu cổ, thiếu sắt dẫn đến thiếu máu, thiếu canxi sẽ bị loãng xương, trẻ chậm phát triển, còi xương,… 2. Bảng dinh dưỡng các loại thực phẩm phổ biến tại Việt Nam Dưới đây là bảng dinh dưỡng của một số loại thực phẩm phổ biến thường được sử dụng trong chế độ ăn của người Việt theo sách bảng thành phần dinh dưỡng của thực phẩm Việt Nam do Viện dinh dưỡng - Bộ Y tế phát hành. Thành phần sẽ bao gồm glucid, chất xơ, lipid, protein và calo (năng lượng) có trong 100g cân nặng thực phẩm. Bảng dinh dưỡng các thành phần có trong thực phẩm từ động vật Thành phần dinh dưỡng có trong 100g các thực phẩm nguồn gốc động vật được thống kê như sau: Bảng thành phần dinh dưỡng các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật phổ biến Bảng dinh dưỡng các thành phần có trong thực phẩm từ thực vật Thành phần dinh dưỡng có trong 100g các thực phẩm nguồn gốc thực vật được thống kê như sau: Bảng thành phần dinh dưỡng các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật phổ biến Bảng dinh dưỡng chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, tốt nhất bạn nên phối hợp đa dạng nhiều loại thực phẩm trong khẩu phần ăn hàng ngày. Bên cạnh đó, bạn cũng nên thực hiện khám sức khỏe tổng quát định kỳ để biết tình trạng sức khỏe, từ đó xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp và cân đối.
medlatec
766
Triệu chứng men gan tăng cao không nên bỏ qua Men gan tăng cao chứng tỏ có bất thường xảy ra đối với tế bào gan. Nhận biết được những triệu chứng men gan tăng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong thăm khám sức khỏe để phát hiện bệnh sớm. 1. Men gan tăng cao là gì và có nguy hiểm không? Các enzyme xúc tác trong gan (như ALT, AST, GGT, ALP) sẽ được giải phóng, hòa tan vào máu tạo nên một nồng độ men gan nhất định. Hàm lượng này cao hơn ngưỡng bình thường đồng nghĩa với việc men gan tăng. Đây là dấu hiệu đầu tiên cho biết tế bào gan đang bị tổn thương. Bên cạnh đó, chỉ số men gan tăng còn phản ánh tình trạng gan đang bị tổn thương ở mức độ nào. Chỉ số này càng cao thì tế bào gan càng bị tổn hại nghiêm trọng trên diện rộng. Men gan cao nếu được kiểm soát kịp thời sẽ không gây hại cho sức khỏe. Ngược lại, nếu không được điều trị sớm và đúng cách, tình trạng tổn thương gan sẽ ngày một nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng gan, gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Men gan tăng cho biết tế bào gan đang bị tổn thương, cần được điều trị kịp thời 2. Những triệu chứng men gan tăng cao Thực tế, các triệu chứng men gan tăng là không nhiều, có khi không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào. Người bị tăng men gan vẫn có thể sinh hoạt bình thường. Giai đoạn tăng men gan có thể kéo dài từ một hai tuần đến vài tháng và cũng có thể kéo dài đến vài năm. Rất nhiều người có chỉ số men gan cao mà không biết cho đến khi làm các xét nghiệm máu. Nếu chỉ số men gan tăng nhẹ từ 1-2 lần so với giới hạn bình thường thì cơ thể của người bệnh chưa nhận thấy những triệu chứng rõ rệt. Song, nếu chỉ số men gan tăng hơn 5 lần thì các triệu chứng điển hình của men gan cao sẽ thấy rõ. Cụ thể như: 2.1. Vàng da do men gan tăng cao Vàng da, vàng mắt là dấu hiệu dễ nhận thấy bằng mắt thường nhất khi men gan tăng. Nguyên nhân của tình trạng này là do gan không chuyển hóa và thanh thải được sắc tố mật bilirubin. Tế bào gan khi chết đi, giải phóng vào máu sẽ gây ra hiện tượng vàng da, vàng mắt. Ngoài ra, móng tay cũng chuyển vàng và trong khoang miệng có màng nhầy. 2.2. Phân nhạt màu và nước tiểu đậm màu Một dấu hiệu khác để nhận biết men gan tăng là nước tiểu có màu đậm hơn bình thường, kèm theo phân có màu trắng. Khi gan bị tổn thương, các dịch tiêu hóa sẽ đi vào máu, gây các tình trạng nói trên. Khi phát hiện những triệu chứng này, người bệnh cần khẩn trương đến bệnh viện để được thăm khám và chữa trị. Rất có thể chức năng gan của bạn đã bị tổn thương nghiêm trọng. 2.3. Ngứa da Tế bào gan bị tổn thương, không đảm bảo chức năng lọc thải độc tố. Chúng tích tụ trong da gây ngứa và khó chịu. Mức độ ngứa da có thể nhẹ hay nghiêm trọng phụ thuộc vào chỉ số men gan tăng ít hay nhiều. Men gan cao có thể gây ngứa da 2.4. Phù nề Đây là một triệu chứng khác của men gan tăng, xuất hiện khi chức năng thanh lọc và đào thải của gan bị suy giảm. Tình trạng phù nề thường gặp nhất ở  phần dưới của cơ thể như mắt cá chân, bàn chân. 2.5. Triệu chứng khác khi men gan tăng cao Ngoài những triệu chứng điển hình trên thì người bệnh có thể gặp một số dấu hiệu như: buồn nôn, đau bụng hạ sườn phải, giãn các vi mạch ở vùng cổ và vùng mặt đi ngoài, mệt mỏi, chán ăn, tâm lý thay đổi, giảm ham muốn tình dục…. Đau nhẹ vùng bụng là một trong những biểu hiện có thể gặp khi men gan tăng 2. Cách phát hiện men gan tăng cao Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ men gan. Bác sĩ dựa vào các chỉ số men gan như AST, ALT… để đánh giá tình trạng men gan tăng ở mỗi người. Tuy nhiên để đánh giá chính xác và toàn diện nguyên nhân men gan tăng cao, bác sĩ phải thực hiện nhiều xét nghiệm cận lâm sàng khác như: Siêu âm gan, siêu âm hệ thống dẫn mật, siêu âm hệ thống tụy tạng,… 3. Men gan tăng cao – phải làm sao? 3.1. Thăm khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa Gan mật Người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ trong điều trị tình trạng men gan cao. Để đảm bảo hiệu quả điều trị thì cần căn cứ vào tình trạng, nguyên nhân, cơ chế của bệnh: – Nếu men gan tăng do viêm gan virus: Phác đồ điều trị gồm thuốc kháng virus để ức chế sự hoạt động của virus, hạ men gan và bảo vệ gan. – Nếu men gan tăng do sử dụng rượu, bia, hút thuốc lá: Người bệnh cần dừng ngay những thói quen gây hại cho gan. Đồng thời người bệnh có thể kết hợp thêm các thuốc tăng cường chức năng gan, giúp quá trình thải độc gan hiệu quả. – Nếu men gan tăng do các bệnh lý khác tại gan (như gan nhiễm mỡ, xơ gan,…): Điều trị từ căn nguyên để bảo vệ tế bào gan, duy trì nồng độ men gan ổn định. 3.2. Đảm bảo lối sống khoa học Khi gặp tình trạng men gan cao, bạn cần phải chú ý duy trì một lối sống sinh hoạt khoa học. Kết hợp với việc điều trị tích cực, một số thói quen sinh hoạt sau có thể giúp bạn cải thiện đáng kể tình trạng men gan tăng: – Không hút thuốc lá, không uống rượu bia – Không sử dụng các đồ uống có ga, chất kích thích – Hạn chế các loại thức ăn nhiều dầu mỡ, đặc biệt là có mỡ động vật. – Bổ sung, cân bằng các chất dinh dưỡng có lợi vào chế độ ăn hàng ngày như các loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin A, B1, B2, B6 có trong trứng, ngũ cốc, sữa, rau xanh… – Tích cực luyện tập thể dục thể thao để tăng tuần hoàn máu, kiểm soát cân nặng, giảm mỡ thừa trong cơ thể bảo vệ và duy trì chức năng ổn định cho gan. – Ngủ đủ giấc, ngủ đúng giờ, tránh thức quá khuya ảnh hưởng đến hoạt động gan – Uống nhiều nước để quá trình đào thải chất độc trong gan diễn ra nhanh hơn… Tình trạng tế bào gan bị tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau sẽ dẫn đến men gan tăng cao. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm nguyên nhân và tiến hành điều trị tích cực là việc làm cần thiết.
thucuc
1,229
Hướng dẫn tìm địa chỉ xét nghiệm kháng thể COVID-19 uy tín Xét nghiệm kháng thể COVID-19 là nhu cầu tất yếu của mọi người, nhất là với những người đã được tiêm vắc xin phòng ngừa. Tuy nhiên, khá nhiều người không biết địa chỉ xét nghiệm kháng thể COVID-19 ở đâu nhanh chóng, an toàn và chính xác. Bài viết hôm nay có thể giúp bạn tìm được câu trả lời. 1. Sơ lược về kháng thể Trước khi tìm hiểu về xét nghiệm kháng thể cũng như địa chỉ xét nghiệm kháng thể COVID-19, chúng ta cùng nắm bắt sơ lược kháng thể là gì, bao gồm mấy loại kháng thể. Kháng thể là gì? Khi phát hiện sự tấn công, xâm nhập của các vi sinh vật lạ (vi khuẩn, virus) thì cơ thể sẽ tự sản sinh ra những chất có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật lạ. Những chất này được gọi là kháng thể. Cơ chế hình thành kháng thể của mỗi người là khác nhau. Vì thế, khả năng miễn dịch với bệnh cũng không giống nhau. Phân loại kháng thể Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã chia kháng thể thành 5 loại (còn gọi là 5 lớp kháng thể): Ig G: Là kháng thể phổ biến nhất, được tìm thấy trong máu, sữa non và các dịch mô. Đặc biệt, kháng thể này còn có khả năng xuyên qua nhau thai, có tác dụng bảo vệ các bé sơ sinh mới sinh, khi hệ miễn dịch của bé còn non yếu, chưa phát triển. Ig A: Là kháng thể chiếm tỷ lệ 15 - 20%, không chỉ được tìm thấy trong máu, sữa non mà còn có ở nước bọt. Vị trí nào tiết ra kháng thể này thì sẽ có khả năng chống lại tác nhân gây bệnh ngay tại vị trí đó. Ig M: Kháng thể này là lớp miễn dịch tổng hợp đầu tiên ở các bé sơ sinh. Ig M kết hợp với kháng nguyên đa chiều và hồng cầu, giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. Ig E: Là kháng thể chiếm tỷ lệ lớn, đồng thời, giữ vai trò quan trọng trong cơ chế miễn dịch chống ký sinh trùng hay các phản ứng quá mẫn cảm của cơ thể. Ig D: Là kháng thể chiếm tỷ lệ thấp nhất, ngoài ra, lại dễ bị dị hóa và phân hủy trong quá trình đông máu. Do đó, vai trò và chức năng của kháng thể này ít được nhắc đến. Trong xét nghiệm kháng thể nói chung và xét nghiệm kháng thể COVID-19 nói riêng, các bác sĩ thường quan tâm đến chỉ số của 2 loại kháng thể là Ig G và Ig M. 2. Phương pháp xét nghiệm kháng thể COVID-19 Xét nghiệm kháng thể COVID-19 có những khác biệt nhất định với xét nghiệm kháng nguyên COVID-19. Vì thế, bạn cần tìm hiểu kỹ để có thể tìm được địa chỉ xét nghiệm kháng thể COVID-19 phù hợp, hiệu quả. Xét nghiệm kháng thể COVID-19 là gì? Xét nghiệm kháng thể COVID-19 là phương pháp xét nghiệm nhằm xác định kháng thể trong máu có khả năng chống lại virus SARS-Co V-2, qua đó, gián tiếp phát hiện virus này trong cơ thể. Thường thì xét nghiệm kháng thể COVID-19 dùng để phát hiện những người đã nhiễm virus SARS-Co V-2 trước đó, hoặc những người đã được tiêm vắc xin ngừa COVID-19. Bởi sau một thời gian (thường là 2 tuần) mắc bệnh hoặc tiêm vắc xin thì cơ thể mới sản sinh đủ lượng kháng thể để có thể được phát hiện bởi xét nghiệm. Ý nghĩa kết quả xét nghiệm kháng thể COVID-19 Dương tính: Kết quả xét nghiệm kháng thể dương tính cho thấy người đó đang hoặc đã nhiễm virus SARS-Co V-2. Muốn khẳng định có đang mắc COVID-19 hay không thì cần lấy mẫu test (dịch tỵ hầu) để làm xét nghiệm RT-PCR. Trong thời gian này, vẫn thực hiện giải pháp cách ly. Âm tính: Kết quả xét nghiệm kháng thể âm tính cho thấy ngay tại thời điểm xét nghiệm, cơ thể người đó không có virus SARS-Co V-2. Tuy nhiên, khả năng âm tính giả là rất cao. Bởi nếu làm xét nghiệm không đúng thời điểm, cơ thể chưa sản sinh đủ lượng kháng thể cần thiết thì kết quả sẽ bị sai lệch. Ngoài ra còn cho thấy người đó chưa có kháng thể bảo vệ sau khi bị nhiễm COVID hoặc sau khi tiêm vắc xin. Ứng dụng của xét nghiệm kháng thể COVID-19 Ứng dụng điển hình của xét nghiệm kháng thể COVID-19 là phát hiện miễn dịch của cơ thể với virus SARS-Co V-2. Vì thế, thường được sử dụng cho những người đã được tiêm vắc xin phòng ngừa hoặc những người đã từng mắc bệnh. Bên cạnh đó, những người đang trong giai đoạn điều trị COVID-19 cũng sẽ được thực hiện xét nghiệm này để đánh giá khả năng hồi phục và miễn dịch với virus SARS-Co V-2 trong tương lai. Song song đó, kỹ thuật đơn giản, không yêu cầu cao về thiết bị, máy móc, đặc biệt là cho kết quả nhanh (30 - 60 phút) nên xét nghiệm kháng thể còn được sử dụng trong những trường hợp cần điều tra nguồn lây nhiễm. Từ đó, nhanh chóng phát hiện những ai có nguy cơ mắc bệnh. Sau đó, sẽ thực hiện xét nghiệm kháng nguyên với những đối tượng này. Trong thời gian đợi làm xét nghiệm kháng nguyên, sẽ cách ly người nghi ngờ theo quy định.
medlatec
916
Những thời điểm phải khám kiểm tra thai trong suốt thai kỳ Khám kiểm tra thai là việc mẹ bầu nào cũng cần làm trong suốt thai kỳ của mình. Ngoài những mốc kiểm tra thai định kỳ, mẹ bầu cần phải đi khám gấp nếu có những dấu hiệu nguy hiểm. 1. Khám thai định kỳ – Mẹ bầu nào cũng cần phải tuân thủ Sức khỏe của mẹ trước và trong lúc mang bầu đều sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của em bé sau này. Trong thời gian thai kỳ, mẹ cần phải trang bị những kiến thức để có thể chăm sóc bản thân và thai nhi. Ngoài ra, khám thai định kỳ còn giúp phát hiện những vấn đề trong quá trình hình thành phát triển của em bé. Quá trình mang thai luôn ẩn chứa nhiều nguy hiểm cho cả mẹ và bé. Nếu chủ quan không thăm khám thường xuyên có thể dẫn đến những hậu quả lớn như thai lưu hay sảy thai… Việc thăm khám định kỳ sẽ giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe của thai nhi và phát hiện các bệnh tiềm ẩn của mẹ và bé. Các xét nghiệm cần thiết cũng có thể tầm soát những bệnh di truyền hoặc các bệnh về lỗi gien. Đặc biệt, với những mẹ đã có tiền sử sảy thai, thai lưu hoặc sức khỏe của mẹ không tốt, từng có bệnh nền… việc kiểm tra thai định kỳ là vô cùng cần thiết. Khám thai định kỳ là việc làm cần thiết mà mẹ bầu nào cũng cần nhớ Số lần khám thai sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tuổi mang thai của mẹ, sức khỏe trước khi mang thai của mẹ, tuổi thai…Nhưng tối thiểu mẹ bầu nào cũng nên đi khám thai định kỳ ít nhất 3 lần trong suốt thai kỳ, chưa kể đến những lần đi khám bất thường nếu thai nhi có vấn đề. 1.1. Kiểm tra thai lần đầu vào tam cá nguyệt thứ nhất Tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ bắt đầu từ lúc que lên 2 vạch và chậm kinh 1 tuần, đây là lúc hình thành và tăng trưởng các cơ quan nội tạng của thai nhi. Trong giai đoạn này cũng là lúc có thể phát hiện những bất thường về: – Hệ thần kinh thai nhi: những bệnh như thai vô sọ, não úng thủy… – Nhiễm sắc thể: những lỗi về gien di truyền, những bệnh liên quan thường có hậu quả rất nặng nề về sau. Thậm chí có những bệnh thai nhi không thể qua khỏi. Chính vì vậy mẹ bầu cần đi khám định kỳ trong giai đoạn này để phát hiện ra những bất thường trên thông qua các xét nghiệm máu, siêu âm… Ngoài ra, giai đoạn tam cá nguyệt đầu cũng là giai đoạn nhau thai bám chưa chắc vào thành tử cung. Bất kỳ tác động mạnh nào bên ngoài hoặc nội tiết bên trong của mẹ cũng có thể làm ảnh hưởng đến em bé. Nếu có những dấu hiệu bất thường dù là nhỏ nhất cũng có thể báo hiệu những nguy hiểm cho thai nhi. Vì vậy, nhất định đừng quên đi kiểm tra thai trong giai đoạn này mẹ bầu nhé. 1.2. Khám kiểm tra thai vào tam cá nguyệt thứ hai Trong giai đoạn thứ hai của quá trình mang thai, nhiều thai phụ bắt đầu quen với việc mang bầu. Tam cá nguyệt thứ nhất qua đi cùng những cơn nghén khiến tam cá nguyệt thứ hai trở nên vô cùng dễ chịu. Mẹ bầu bắt đầu có cảm giác thèm ăn và ăn được nhiều hơn. Tuy nhiên, một số triệu chứng mới có thể xuất hiện trong giai đoạn này như khó thở, chóng mặt, táo bón nguyên nhân do thai to hơn và chèn ép vào các cơ quan nội tạng của mẹ. Siêu âm giúp phát hiện những bất thường của thai nhi Tam cá nguyệt thứ hai là giai đoạn thai nhi tăng trưởng mạnh của thai nhi. Từ tuần 22-23 là thời điểm khám thai chuẩn nhất. Lúc này, các hình thái bất thường như hở hàm ếch, sứt môi và các dị tật khác ở các cơ quan có thể được nhìn thấy thông qua hình ảnh siêu âm. Thời điểm này bác sĩ có thể phát hiện được những rối loạn huyết áp của mẹ, nguy cơ dẫn đến tiền sản giật, từ đó sẽ có những điều trị và quy trình theo dõi sát sao cho đến tận lúc vượt cạn. Đối với những mẹ bầu bị cổ tử cung ngắn, hở eo tử cung có thể được chỉ định phẫu thuật vào thời điểm này vì đây là lúc khá an toàn cho thai nhi. Thậm chí một số mẹ bị u buồng trứng cũng có thể thực hiện cắt bỏ trong tam cá nguyệt thứ 2. 1.3. Khám định kỳ tam cá nguyệt cuối Tam cá nguyệt cuối là thời điểm rất quan trọng bởi mẹ đang chuẩn bị chào đón em bé chào đời sau những tháng dài mong đợi. Trong ba tháng cuối của thai kỳ, mẹ bầu sẽ tăng cân nhanh hơn và có sự thay đổi rõ rệt về hình thể cũng như tâm sinh lý và sức khỏe. Mẹ sẽ cảm thấy rất mệt mỏi và nặng nề vì vậy cần đi kiểm tra thai để được bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe của cả mẹ và bé. Vào những tháng cuối trước sinh, mẹ có thể xuất hiện nhiều dấu hiệu chuyển dạ, mẹ cần thường xuyên đi khám để đo tim thai, khám lượng ối và các cơn gò tử cung. 2. Những dấu hiệu mẹ bầu cần đi khám thai ngay Ngoài những thời điểm đi khám định kỳ nêu trên, mẹ bầu cũng cần phải đi khám ngay nếu có những dấu hiệu bất thường trong thai kỳ của mình. Nếu không được xử trí kịp thời, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí tính mạng của thai nhi và mẹ bầu. Thay vì chủ quan, hãy nhanh chóng tìm kiếm sự trợ giúp của bác sĩ nếu thấy những dấu hiệu sau: – Vùng bụng dưới (tử cung) bị đau đột ngột Bỗng nhiên bạn có cảm giác đau đột ngột ở tử cung và lan rộng ra quanh vùng bụng, vùng lưng thậm chí xuống cả bắp chân, cơn đau dài, bụng căng cứng thì hãy nhanh chóng đến gặp bác sĩ vì có thể bạn đang bị bong nhau non. Nếu không được cấp cứu kịp thời có thể sẽ nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và bé. Cần đi khám ngay nếu gặp các dấu hiệu bất thường trong thai kỳ – Mất cảm giác nghén ở những tháng đầu thai kỳ: Bạn đang bị cơn nghén hành hạ mỗi ngày nhưng đến một ngày cơn nghén ngẩm hoàn toàn biến mất. Không còn cảm giác nôn hoặc buồn nôn, ngực không còn căng tức, đau nhẹ nữa. Hãy nhanh chóng đi kiểm tra thai bởi em bé của bạn đang gặp nguy hiểm. Rất có thể thai đang ngừng phát triển hoặc bị lưu thai. – Chảy máu ồ ạt kèm sốt: Trong thai kỳ, nhất là giai đoạn đầu, có thể thai phụ sẽ gặp tình trạng chảy máu. Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng này và có thể là không nguy hiểm. Tuy nhiên, bạn cần đi khám ngay nếu lượng máu ra quá nhiều, không có dấu hiệu giảm, kèm theo đó là sốt nhẹ và cảm giác gai người có thể là dấu hiệu của sảy thai. – Thường xuyên đi tiểu rắt, đau buốt: Mẹ bầu thường xuyên đi tiểu là bình thường, nhưng tiểu rắt kèm đau buốt là biểu hiện của viêm nhiễm đường tiết niệu. Cần phải kịp thời phát hiện và điều trị nếu không muốn sinh non. – Dịch âm đạo nhiều bất thường: Nếu âm đạo tiết ra quá nhiều dịch và kèm theo những cơn co thắt tử cung, hãy đến bác sĩ vì có thể đây là những dấu hiệu của sinh non. – Thai nhi hoạt động kém hoặc không vận động nữa: Các mẹ bầu nên có thói quen đếm số lần thai nhi vận động trong bụng mẹ. Nếu trong 1 tiếng mà không thấy bất kỳ cử động nào của bé thì cần nhanh chóng đến khám và nhập viện ngay.
thucuc
1,437
Test kháng nguyên là gì? Một số điều cần lưu ý về test nhanh kháng nguyên COVID-19 Hiện nay, phương pháp chủ yếu để xác định Covid-19 là test nhanh kháng nguyên. Vậy phương pháp test kháng nguyên có những ưu điểm gì và cần chú ý những gì để đảm bảo kết quả chính xác? 1. Kháng nguyên là gì? Vai trò của hệ miễn dịch là chống lại các tác nhân xâm nhập và tấn công cơ thể. Cụ thể đối với virus SARS-Co V-2 như sau: Khi loại virus này tấn công vào cơ thể, tế bào bạch cầu của hệ miễn dịch sẽ chống lại virus bằng cách sản xuất ra một loại kháng thể vô hiệu hóa loại virus này, đồng thời phát tín hiệu cảnh báo để hệ miễn dịch nhận biết về sự xâm nhập và tấn công của virus. Trong trường hợp này virus SARS-Co V-2 chính là kháng nguyên. Khi hệ miễn dịch của bạn khỏe mạnh, nó có thể tiêu diệt virus trong một thời gian ngắn. Đồng thời, hệ miễn dịch cũng sẽ lưu lại một số thông tin cần thiết để có thể dễ dàng chống lại tác nhân gây bệnh này, nếu chúng tấn công cơ thể trong lần tiếp theo. 2. Test kháng nguyên là gì? Test kháng nguyên chính là phương pháp chẩn đoán COVID-19 phổ biến hiện nay với mẫu xét nghiệm là dịch tỵ hầu. Nếu thực hiện tại thời điểm virus đang nhân lên nhanh chóng trong cơ thể người bệnh thì việc xác định kháng nguyên sẽ đảm bảo chính xác hơn và được thực hiện dễ dàng hơn. Trong thời điểm hiện tại, phương pháp test nhanh kháng nguyên rất phổ biến và được đánh giá là một xét nghiệm hiệu quả, phù hợp trong việc xét nghiệm sàng lọc COVID-19 cộng đồng. - Một số ưu điểm của phương pháp này có thể kể đến như: + Dễ dàng thực hiện với nhiều đối tượng khác nhau. + Phù hợp với xét nghiệm lưu động. + Thời gian thực hiện nhanh chóng và thời gian nhận kết quả xét nghiệm cũng rất nhanh chóng. Thông thường chỉ cần đợi trong vòng 15 đến 30 phút là bạn đã có thể nhận được kết quả xét nghiệm. + Chi phí thực hiện test nhanh kháng nguyên cũng thấp và bất cứ ai cũng có thể thực hiện được. Tuy nhiên, phương pháp test nhanh vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. So với phương pháp Realtime RT-PCR, test nhanh kháng nguyên có độ nhạy thấp hơn. Nếu thực hiện quá sớm, khi cơ thể chưa sản sinh đủ kháng thể thì kết quả test nhanh có thể là âm tính giả. Do đó, với một số trường hợp vẫn cần thực hiện xét nghiệm RT-PCR để đảm bảo kết quả. Độ nhạy của PCR là 99% và độ đặc hiệu của phương pháp này là 100%. Tuy nhiên, cần mất nhiều thời gian để chờ đợi kết quả và chỉ những đơn vị y tế uy tín, được trang bị đầy đủ những thiết bị máy móc hiện đại mới có thể thực hiện được xét nghiệm này. 3. Một số điều cần lưu ý về test kháng nguyên - Những ai cần test nhanh kháng nguyên? Một số trường hợp cần test nhanh kháng nguyên có thể kể đến như sau: + Các trường hợp đang sinh sống tại khu vực có nhiều người mắc COVID-19. + Các trường hợp đang xuất hiện một số triệu chứng điển hình của bệnh như ho, đau rát họng, sốt cao,… + Các trường hợp đã tiếp xúc gần với người bệnh nhiễm COVID-19. Để đảm bảo độ kết quả test chính xác, bạn cần mua loại test chất lượng. Tránh mua những sản phẩm không có nguồn gốc rõ ràng để ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. 4. Những lưu ý khi đi xét nghiệm COVID-19 Mặc dù số ca nhiễm trong thời gian gần đây đã giảm nhưng không nên chủ quan với COVID-19. Nhiều trường hợp có thể khỏi bệnh sau một tuần nhưng nhiều trường hợp bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người bệnh ở thời kỳ hậu COVID-19. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi đi xét nghiệm COVID-19 để hạn chế nguy cơ lây nhiễm bệnh: - Đeo khẩu trang: Đây là một trong những cách phòng ngừa bệnh đơn giản và hiệu quả mà bất cứ ai cũng nên áp dụng, nhất là trong bối cảnh không chỉ có dịch COVID-19 mà còn có nhiều loại dịch bệnh khác như hiện nay. SARS-Co V-2 có thể lây lan từ người bệnh sang người khỏe mạnh qua đường giọt bắn. Việc đeo khẩu trang sẽ giúp bạn hạn chế tiếp xúc với giọt bắn của người bệnh khi tiếp xúc gần với bệnh nhân. Bạn cũng có thể chuẩn bị một vài chiếc khẩu trang dự phòng để sử dụng trong trường hợp cần thay mới. - Thường xuyên khử khuẩn tay Bất cứ ai cũng nên khử khuẩn tay thường xuyên, nhất là khi phải đến những nơi đông người với nguy cơ lây nhiễm cao. Có thể chuẩn bị những lọ khử khuẩn dung tích nhỏ để sẵn vào túi của mình để sử dụng khi cần thiết. - Đeo kính chống giọt bắn: Đây cũng là một phương pháp nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm rất hiệu quả, nhất là khi bạn phải tiếp xúc gần với người bệnh. - Mang theo khăn giấy sạch: Khi được lấy mẫu xét nghiệm, nhiều bệnh nhân sẽ có biểu hiện chảy nước mắt, nước mũi, hắt xì,… Do đó, bạn nên mang theo khăn giấy sạch để sử dụng khi cần thiết. - Tránh tiếp xúc gần với người khác: Trong bối cảnh “dịch chồng dịch” như hiện nay thì việc hạn chế tiếp xúc với nhiều người sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe của chính mình.
medlatec
988
Công dụng thuốc Vemarol 100 Vemarol 100 là thuốc kê đơn dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn lao. Vemarol khi dùng cần thận trọng theo hướng dẫn. Cùng tìm hiểu rõ hơn về công dụng Vemarol 100, cách dùng, liều dùng,... để dùng thuốc an toàn. 1. Vemarol 100 là thuốc gì? Vemarol thuộc nhóm thuốc kháng virus, thuốc trị ký sinh trùng, dùng theo toa, chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Thành phần chính có trong Vemarol 100 đó là Ethambutol hàm lượng 100mg, cùng các loại tá dược theo công bố của nhà sản xuất. Thuốc Vemarol được bào chế dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên. 2. Công dụng Vemarol Thuốc Vemarol 100 có tác dụng gì? Theo đó, Vemarol có thành phần chính là hoạt chất Ethambutol, có công dụng chống lao tổng hợp, kìm khuẩn. Các loại vi khuẩn thuộc các chủng:Mycobacterium tuberculosis; M.Kansasii;M. avium;Isoniazid;Streptomycin;...Các chủng này đều nhạy cảm với Vemarol. Thuốc Vemarol 100 có tác dụng gì? Thuốc có khả năng ức chế tối thiểu in vitro với vi khuẩn lao thường từ 1 – 8 mcg/ ml (tùy thuộc vào môi trường nuôi cấy).Nếu dùng Vemarol 100 đơn độc thì vi khuẩn lao kháng thuốc phát triển rất nhanh. Chính vì thế, không dùng Vemarol đơn độc chỉ để điều trị lao mà phải dùng phối hợp theo phác đồ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).Cơ chế tác dụng của Vemarol 100 trong điều trị lao đó là khả năng ức chế axit mycolic xâm nhập vào sâu bên trong thành tế bào của vi khuẩn lao. Bên cạnh đó, hoạt chất Ethambutol – thành phần chính có trong Vemarol 100 còn ức chế sự nhân lên của vi khuẩn lao bằng cách cản trở quá trình tổng hợp RNA.Vemarol 100 hấp thu qua đường tiêu hóa, phân bổ vào các mô (phổi, thận, hồng cầu,...) chuyển hóa ở gan và thải trừ qua nước tiểu. 3. Chỉ định Vemarol 100 Thuốc Vemarol có tác dụng gì? Đây là thuốc trị lao, do đó, Vemarol 100 được chỉ định cho các trường hợp bệnh nhân:Lao phổi;Lao ngoài phổi;Lao màng não;Lao niệu – sinh dục;Lao xương – khớp hạch;Nhiễm Mycobacterium không điển hình;...Thuốc Vemarol cần được dùng theo đúng chỉ định. 4. Liều dùng – cách dùng Vemarol 100 Vemarol dùng theo đường uống trực tiếp với nước, chú ý tránh các loại nước có ga, cồn, chất kích thích,... vì có thể làm thay đổi thành phần hóa học có trong thuốc Vemarol.Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thuốc Vemarol 100 dùng phối hợp với thuốc khác để điều trị lao. Liều dùng khởi đầu thuốc Vemarol là 15mg/ kg/ 24h. Với các trường hợp điều trị lao tái phát, dùng liều Vemarol theo khuyến cáo là 25mg/ kg/ 24h.Điều chỉnh liều sau 30 ngày theo hướng dẫn, cụ thể, giảm liều Vemarol còn 15mg/ kg hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ/ dược sĩ. 5. Chống chỉ định Vemarol Vemarol 100 không dùng cho các đối tượng:Quá mẫn, dị ứng với thành phần, tá dược có trong Vemarol;Viêm dây thần kinh thị giác;...Đọc kỹ hướng dẫn dùng Vemarol để dùng thuốc an toàn. 6. Thận trọng, cảnh báo Vemarol Dùng thuốc an toàn, nhà sản xuất cũng đưa ra một số thận trọng, cảnh báo khi dùng Vemarol như sau:Phụ nữ có thai;Trẻ em dưới 13 tuổi;Suy thận;Tổn thương ở mắt;...Những nhóm đối tượng này nếu dùng Vemarol 100 cần đặc biệt thận trọng. 7. Tương tác Vemarol 100 Thuốc Vemarol có tác dụng gì? Đây là thuốc có công dụng điều trị bệnh lao. Khi dùng thuốc không dùng đơn độc mà thường phối hợp với các thuốc kháng lao khác. Ngoài ra, Vemarol 100 cũng có thể gây ra các tương tác khi dùng chung với:Thuốc kháng viêm;Thuốc trị sốt rét;Disulfiram;...Dùng thuốc an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ mọi thông tin, loại thuốc bạn đang dùng hiện tại khi có chỉ định dùng Vemarol. 8. Tác dụng phụ Vemarol Vemarol 100 có thể gây ra các tác dụng phụ:Rối loạn thị lực;Loạn màu sắc xanh đỏ khi nhìn;Viêm da;Đau khớp;Buồn nôn;Nôn;Rối loạn tiêu hóa;Đau đầu;Hoa mắt;...Thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ những tác dụng phụ khi dùng Vemarol 100 để được tư vấn cụ thể. 9. Quá liều Vemarol và xử trí Vemarol khi dùng quá liều bạn sẽ có các biểu hiện gồm:Đau bụng;Sốt;Buồn nôn;Lú lẫn;Ảo giác;Rối loạn thần kinh thị giác;...Chú ý: Cần phân biệt với dấu hiệu quá liều và tác dụng phụ.Khi có quá liều cần tiến hành xử trí bằng cách rửa dạ dày, thẩm phân thận nhân tạo/ thẩm phân phúc mạc nhằm giảm nồng độ thuốc trong máu. 10. Bảo quản Vemarol Vemarol 100 bảo quản trong nhiệt độ phòng.Như vậy, những thông tin trên đây đã giải đáp thông tin thuốc Vemarol có tác dụng gì? Cách dùng Vemarol, liều dùng Vemarol 100,... Những thông tin này giúp bạn dùng thuốc an toàn, tuy nhiên, nếu còn băn khoăn khác khi dùng thuốc. Hãy hỏi bác sĩ/ dược sĩ để được tham vấn thêm khi dùng Vemarol.
vinmec
865
Hóc dị vật đường thở: Nhận biết và xử lý an toàn Hóc dị vật đường thở tùy theo từng trường hợp có thể gây những nguy cơ lớn, ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Chính vì thế, cần hiểu đúng, hiểu rõ vấn đề này và có cách xử trí kịp thời để bảo vệ người bệnh, phòng ngừa những nguy cơ rủi ro không đáng có. Hãy cùng xem qua bài viết dưới đây để có những thông tin hữu ích. 1. Hóc dị vật đường thở là gì? Hóc dị vật đường thở là tình trạng các chất vô cơ, hữu cơ (gọi chung là dị vật) mắc vào đường thở. Đường thở được xác định bởi các khu vực có liên quan đến hô hấp như vùng mũi, miệng từ thanh quản đến phế quản. Tình trạng mắc dị vật đường thở khá phổ biến trong đời sống. Nó có thể xảy ra ở mọi đối tượng, mọi hoàn cảnh và tình huống. Nhưng thường thấy nhất là trong ăn uống và với đối tượng trẻ em. Trẻ em là đối tượng dễ bị hóc dị vât đường hô hấp 1.1. Nguyên nhân gây hóc dị vật trong đường thở Dị vật gây hóc và nghẹt ở đường thở có thể hình thành từ nhiều nguyên nhân: – Ngậm đồ vật trong miệng và vô tình nuốt phải gây hóc – Dị vật bị hít mạnh vào đường thở do phản ứng cười, khóc sợ hãi hoặc giật mình. – Ăn uống không cẩn thận và nuốt dị vật. Những tình huống gây hóc dị vật trong đường thở trong trường hợp này có thể kể đến như: Nhai không kỹ, vừa ăn vừa uống, uống nước không để ý có dị vật trong cốc,… – Nuốt nhầm dị vật: Thường xayr ra với người già dùng răng giả. – Do cấu trúc đường thở: lệch vách ngăn, thực quản/thanh quản hẹp,… Những nguyên nhân gây hóc dị vật trong đường thở có thể do vô tình hình thành. Nhưng hầu hết, các nguyên nhân này đều từ ý thức chủ quan của con người. Vì vậy, cảnh giác và thay đổi thói quen là điều rất quan trọng để phòng ngừa vấn đề hóc dị vật. 1.2. Dị vật gây hóc ở đường thở Những dị vật mà chúng ta dễ gặp có thể kể đến như: – Đồ chơi trẻ em: các đồ chơi có kích thước nhỏ như mảnh lego, thú nhựa, bi,… – Vật dụng trong nhà: cái cúc, cục pin đồng hồ,… – Thức ăn chưa được xử lý hoàn toàn như: đậu phộng, mảnh xương, viên kẹo,… – Răng giả. – Côn trùng Nhìn chung, có rất nhiều đồ vật có thể trở thành dị vật đường thở. Chính vì thế, cần cân nhắc khi sinh hoạt, ăn uống để phòng ngừa vấn đề hóc đường thở một cách hiệu quả. 2. Nhận biết khi bị dị vật đường thở Hóc dị vật hô hấp không khó để nhận ra. Cách nhận biết đơn giản nhất là qua cách thở. Khi bị dị vật đường thở, người bệnh thường có biểu hiện ho. Đây là phản ứng nhằm cố loại bỏ dị vật ra bên ngoài. Khi này, trong hệ hô hấp của người bệnh xảy ra 2 phản xạ: phản xạ co thắt thanh quản và phản xạ ho. Vì thế, người bệnh cũng thường kèm theo cảm giác hơi thở không bình thường hoặc khó thở. Khi chẩn đoán, bác sĩ sẽ nội soi hoặc chụp X-quang để xác định vị trí dị vật. Nhiều trường hợp nặng, bệnh nhân có thể không nói được, không thể thở, mặt đỏ, môi tím tái,… Đó là tình huống tắc nghẽn đường thở hoàn toàn. Nếu không xử lý kịp thời, người bệnh có thể bị tử vong sau vài phút. Chính vì vậy, khi phát hiện tình trạng dị vật đường hô hấp, cần sớm xử lý đúng cách, loại bỏ dị vật để bảo vệ sức khỏe, tính mạng của mình cũng như phòng ngừa các nguy cơ sau này. Ho, khó thở là dấu hiệu điển hình khi bị dị vật đường thở 3. Xử trí đúng cách khi gặp hóc dị vật đường hô hấp. Loại bỏ dị vật, khai thông hô hấp là điều rất quan trọng và là ưu tiên lớn nhất trong vấn đề điều trị dị vật đường thở. Với những trường hợp nguy hiểm đến tính mạng người bệnh, hãy gọi cấp cứu để được hỗ trợ. Trong khi đó, cần xử lý theo hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc áp dụng các cách sau: 3.1. Cách làm để nôn dị vật Dị vật hô hấp thường nằm sâu trong cơ thể, nên vấn đề tự soi, gắp móc dị vật là điều không thể. Thay vào đó, nếu có thể, hãy dùng một số cách để người bệnh nôn trớ, đẩy dị vật ra như: kích thích lưỡi, súc miệng hoặc dùng nước muối pha loãng,… Phẫu thuật lấy dị vật đường thở là cấp cứu khá phổ biến 3.2. Sử dụng phương pháp vỗ lưng, ép bụng đẩy dị vật Vỗ lưng – ấn ngực là phương pháp phù hợp và được khuyên dùng để loại bỏ dị vật ra ngoài dành cho trẻ em dưới 2 tuổi. Trước tiên, đặt trẻ nằm úp trên cánh tay người sơ cứu. Chú ý tư thế để trẻ không bị ngã trong quá trình thực hiện thao tác. Khi này, hãy xác định vị trí phần lưng giữa hai xương bả vai của trẻ. Người sơ cứu dùng gót lòng bàn tay vỗ vào khu vực này. Cần thực hiện động tác dứt khoát, không liên tiếp. Chú ý quan sát xem dị vật đã rơi ra khỏi miệng trẻ chưa. Sau 5 lần thực hiện vỗ lưng, người sơ cứu hãy ngửa trẻ theo chiều nằm xuôi. Nếu dị vật chưa rơi khỏi miệng trẻ, hãy kiểm tra lần nữa xem trong miệng trẻ có dị vật không. Nếu không thấy, tuyệt đối không cố moi dị vật trong họng trẻ, mà hãy thực hiện tiếp liệu pháp ấn ngực. Sau khi đã để trẻ ngửa trên lòng bàn tay, người sơ cứu dùng 2 ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) ấn vào giữa điểm giao xương sườn 5 lần và quan sát trẻ để kiểm tra tình hình dị vật được lấy ra. Ép bụng, hay còn được gọi là nghiệm pháp Heimlich, là một thủ thuật thường dùng trong sơ cứu hóc dị vật. Cách làm như sau: – Với người bệnh còn tỉnh: Người sơ cứu đứng sau người bị hóc để thực hiện sơ cứu. Khi này, hãy đưa hai tay ôm bụng người bị hóc, một tay nắm chặt, tay còn lại ôm tay đã nắm kia. Chú ý rằng, tay người ôm cần để ở khu vực xương sườn, dưới vùng thượng vị của người bị hóc. Sau đó, hãy ép bụng người bị dị vật theo chiều từ ngoài vào và từ dưới lên, nhằm tống dị vật lên và ra theo đường miệng. – Với người bệnh bị ngất hoặc không tỉnh táo: Đặt người bệnh ở tư thế nằm ngửa. Người sơ cứu ngồi trên người bị hóc, sao cho hai chân của người sơ cứu song song phần đùi của người bệnh. Sau đó, người hỗ trợ nắm tay đặt điểm tại cơ hoành người bệnh, dùng tay lực đẩy từ dưới lên trên, làm nhịp nhàng khoảng 10 lần để tống dị vật ra. Hóc dị vật đường thở rất đa dạng và khó lường. Việc xử lý, điều trị cũng được phân chia thành nhiều trường hợp, tùy từng mức độ của người bệnh. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám sớm với bác sĩ tai mũi họng để được hỗ trợ xử lý phù hợp.
thucuc
1,331
Viêm bàng quang có thai được không? Viêm bàng quang có thai được không thưa bác sỹ? Em mới lấy chồng được 3 tháng và phát hiện mình bị viêm bàng quang. Em đang vô cùng lo lắng. Mong bác sĩ tư vấn cho em. – Hà Mi (22 tuổi, Hà Giang) Viêm bàng quang là một bệnh liên quan đến sự viêm nhiễm đường tiết niệu. Phụ nữ thường mắc bệnh này hơn đàn ông vì có cấu tạo ống niệu đạo ngắn, các vi khuẩn từ bên ngoài hoặc từ hậu môn có thể xâm nhập qua đường niệu đạo vào sâu bên trong để gây bệnh. Khi mắc bệnh viêm bàng quang, bệnh nhân thường cảm thấy đau tức, khó chịu khi đi tiểu, bị tiểu rắt, tiểu buốt… Nước tiểu có màu đục, có thể lẫn mủ hoặc máu. Bệnh kéo dài gây mệt mỏi, khó chịu, ảnh hưởng tới đời sống tinh thần cũng như sinh hoạt của người bệnh. Viêm bàng quang có thai được không là câu hỏi thắc mắc của nhiều cặp vợ chồng đang mắc phải căn bệnh này Có thể nói, việc viêm bàng quang không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thụ thai. Tuy nhiên, nếu bệnh kéo dài, không được phát hiện và chữa trị kịp thời, nhiều khả năng có thể trở thành căn bệnh mạn tính. Khi đó, bệnh cũng sẽ có ít nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản và khả năng mang thai ở phụ nữ. Bởi biến chứng của viêm bàng quang có thể là viêm âm đạo, viêm cổ tử cung… Nếu mắc phải những bệnh này, khả năng có thai sẽ thấp, thậm chí có thể dẫn đến vô sinh. Chị em viêm bàng quang ở thể nhẹ và được chữa trị kịp thời hoàn toàn có khả năng thụ thai Trong thời gian này, bạn nên giữ tâm lý thoải mái, ăn uống đủ chất, có chế độ nghỉ ngơi hợp lý. Uống nhiều nước, ít nhất từ 2l nước/ ngày. Hạn chế sử dụng rượu, bia, cà phê và các chất kích thích. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày, nhất là trước và sau khi có quan hệ tình dục. Mặc quần áo, đồ lót thoáng mát. Không nên nhịn tiểu và nên đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục. Không để bệnh viêm bàng quang kéo dài, gây nhiều biến chứng ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản của người bệnh Tuy nhiên, nếu viêm bàng quang được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, hoặc bệnh của bạn đang ở thể nhẹ thì việc mang thai là hoàn toàn có thể xảy ra. Vậy nên, bạn không nên quá lo lắng và nhanh chóng thăm khám tại các trung tâm, bệnh viện chuyên khoa uy tín để các bác sĩ có thể cho bạn lời khuyên chính xác nhất và có phương pháp xử trí bệnh kịp thời.
thucuc
496
Hỏi đáp về bệnh vẩy nến có cách phòng ngừa Bệnh vẩy nến là một trong những bệnh ngoài da phổ biến tại Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới. Bệnh tiến triển mạn tính, hay tái phát và khó chữa dứt điểm. Tìm hiểu những kiến thức cơ bản về căn bệnh này để có cách phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời qua các câu hỏi ngắn sau đây. Bệnh vẩy nến là gì? Vẩy nến là một bệnh viêm da mạn tính, rất thường gặp, với khoảng 2 – 3% dân số mắc phải. Bệnh vẩy nến xảy ra khi các tế bào da phát triển quá nhanh chóng (hiện tượng tăng sinh tế bào da) khiến các tế bào da cũ và mới không kịp thay thế, dồn đống lại tạo thành những mảng dày, đỏ, có vảy bạc hay trắng. Loại vẩy nến nào phổ biến nhất? Dạng phổ biến nhất của bệnh vẩy nến là vảy nến thể mảng. Các mảng da thường xuất hiện ở khủy tay, đầu gối và vùng dưới lưng gây ngứa hoặc đau đớn cho người bệnh. Nguyên nhân gây bệnh vẩy nến là gì? Mặc dù nguyên nhân gây ra bệnh vẩy nến vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng theo các nhà khoa học bệnh có liên quan tới một vấn đề xảy ra với các tế bào máu được gọi là tế bào T. Những tế bào này thường di chuyển trong các mạch máu để chống nhiễm trùng, nhưng ở người bệnh vẩy nến, chúng lại chuyển sang tấn công các tế bào da của cơ thể do nhầm lẫn. Gen có liên quan tới sự phát triển của bệnh vẩy nến? Một số gen nhất định có liên quan đến bệnh vẩy nến. Những người mang các gen này có nhiều nguy cơ phát triển bệnh vẩy nến hơn những người không có. Tuy nhiên bệnh vẩy nến không chỉ do gen. Các nhà khoa học cho rằng bệnh xảy ra khi một yếu tố nào đó trong môi trường kích hoạt ở những người có một hoặc nhiều gen làm tăng khả năng phát triển bệnh. Những yếu tố nào trong môi trường có thể gây ra bệnh vẩy nến? Bệnh vẩy nến được chẩn đoán như thế nào? Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh vẩy nến chỉ đơn giản bằng cách kiểm tra làn da của người bệnh. Để khẳng định chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện sinh thiết, trong đó một mẩu nhỏ của da được lấy ra để quan sát dưới hiển vi. Bệnh vẩy nến được điều trị như thế nào? Mục tiêu điều trị của bệnh vẩy nến là làm chậm tiến triển của bệnh bằng cách tác động vào quá trình tăng trưởng của tế bào da. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho bệnh vẩy nến, bao gồm thuốc (uống và bôi) hoặc quang trị liệu (phototherapy) và chiếu tia cực tím  UVB, chiếu tia laser xung nhuộm màu… Lưu ý các thuốc điều trị bệnh vảy nến có nhiều tác dụng phụ, nên cần có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của thầy thuốc da liễu. Có phương pháp điều trị tự nhiên nào cho bệnh vẩy nến không? Trong một số trường hợp, các phương pháp điều trị tự nhiên có thể giúp làm giảm bớt các triệu chứng do bệnh vẩy nến gây ra. Có rất nhiều phương pháp tự nhiên mà người bệnh có thể thử áp dụng tuy nhiên nên nhớ tuyệt đối không bao giờ sử dụng chúng để thay thế thuốc hoặc các phương pháp điều trị khác mà bác sĩ điều trị đã hướng dẫn. Bệnh vẩy nến ảnh hưởng tới cảm xúc như thế nào? Người bị mắc bệnh vẩy nến thường cảm thấy kém tự tin trong giao tiếp, đặc biệt nếu vảy nến xảy ra ở những phần cơ thể thường lộ ra ngoài. Nhiều người chọn mặc đồ quần áo dài để che đi vùng da bị ảnh hưởng. Trong khi đó nhiều người khác lại từ chối tham gia các hoạt động thể thao khiến vùng da bị ảnh hưởng dễ bị lộ. Đau, ngứa và các triệu chứng khác cũng dễ khiến cho người bệnh cảm thấy chán nản. Quá trình điều trị đòi hỏi sự kiên trì, bệnh cũng có nguy cơ tái phát cao có thể khiến nhiều người rơi vào tình trạng lo lắng. Những vấn đề sức khỏe khác có liên quan tới bệnh vẩy nến là gì? Có đến 30% bệnh nhân vẩy nến cuối cùng sẽ tiếp tục phát triển thành bệnh viêm khớp vẩy nến. Đây là một bệnh gây đau và sưng ở các khớp. Các bệnh hoặc những vấn đề sức khỏe khác  có nhiều nguy cơ xảy ra ở những người bị bệnh vẩy nến bao gồm bao gồm:
thucuc
833
Hội thảo trực tuyến số 14: Cơ chế di truyền và ứng dụng hệ gen trong chẩn đoán và điều trị ung thư Chiều nay (18/8), Hội thảo trực tuyến số 14 về chủ đề “Cơ chế di truyền và ứng dụng hệ gen trong chẩn đoán và điều trị ung thư”, được trình bày bởi PGS. Ung thư - “Án tử” hàng đầu đe dọa sức khỏe người dân toàn cầu Bệnh ung thư luôn là mối quan tâm, lo lắng hàng đầu về sức khỏe của người dân trên toàn cầu. Theo số liệu thống kê của tổ chức Globocan, tổng số ca mắc mới của Việt Nam trong năm 2020 là 182.563 ca, trong đó đứng đầu là ung thư gan với 26.418 ca (chiếm 14.5%), tiếp đó là ung thư phổi có 26.262 ca (chiếm 14.4%), ung thư vú: 21.555 ca (11.8%), ung thư dạ dày: 17.906 ca (9.8%) và còn là các ung thư khác. Trên bản đồ ung thư thế giới, cũng theo thống kê của Globocan năm 2020, Việt Nam xếp thứ 91/185 về tỷ suất mắc mới và xếp thứ 50/185 về tỷ suất tử vong trên 100.000 người, tức tăng 9 bậc về tỷ suất mắc mới và tăng 6 bậc về tỷ suất tử vong so với năm 2018. Trước những con số báo động về tỷ lệ mắc ung thư mới gia tăng, chuyên gia đã chỉ ra những những nguyên nhân gây ung thư mà người dân nên cảnh giác như yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, hoặc nhiễm các loại vi khuẩn/vi rus cũng làm tăng tình trạng viêm, xơ hóa, viêm teo. Sau đó hình thành tình trạng ung thư. Tất cả những yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài, hay tác động từ các đột biến bố mẹ di truyền lại (gọi là đột biến dòng mầm, hay cách gọi khác là đột biến di truyền) và cộng thêm tác động từ bên ngoài (vật lý, hóa học, sinh học) tác động gây ra các đột biến và phát sinh ra các bệnh ung thư. Vì vậy, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, loại bệnh, thể trạng của người bệnh mà bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị ung thư phù hợp. Xét nghiệm công nghệ giải trình tự gen - Giải pháp vàng “chỉ mặt” các đột biến di truyền, được ứng dụng thế nào trong thực hành lâm sàng? Hiện nay, trước những tiến bộ vượt bậc của nền y học hiện đại đã cho ra đời xét nghiệm công nghệ giải trình tự gen có ý nghĩa như giải pháp vàng “chỉ mặt” chính xác cơ thể người bệnh mang các đột biến gen gì để điều trị trúng đích, giảm tỷ lệ tử vong do ung thư và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân nhờ sàng lọc phát hiện sớm bệnh. Vậy khi phân tích các hệ gen của người bệnh sẽ giúp ích gì trong thực hành lâm sàng? Theo đó, chuyên gia có chỉ ra 8 ứng dụng kỹ thuật phân tích hệ gen trong các bước thực hành lâm sàng như sau: Chẩn đoán trước sinh và trước chuyển phôi: Để tư vấn cho người bệnh Phát hiện nguy cơ, từ đó có tư vấn di truyền cho người bệnh một cách hợp lý. Hoặc tư vấn cho người bệnh lối sống để giảm các nguy cơ, tình trạng ung thư có thể xảy ra Chẩn đoán sớm bệnh ung thư. Hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh, đặc biệt những bệnh lý ung thư hay gặp. Dược lý Di truyền: Tùy vào hệ gen người bệnh và tùy thuộc vào thuốc mà chúng ta hay sử dụng để dựa vào gen người bệnh để biết sự dung nạp người bệnh với thuốc đó ra sao, sau mỗi lần dung nạp điều trị khác nhau đó để có lựa chọn các thuốc điều trị tối ưu nhất mà tác động dụng phụ ở mức thấp nhất. Tiên lượng bệnh ung thư dựa trên từng loại gen Điều trị cá thể hóa Dự báo và đánh giá đáp ứng điều trị của người bệnh. Tiếp đó, quý đồng nghiệp được chuyên gia chỉ ra một số ứng dụng kỹ thuật phân tích hệ gen trong thực hành lâm sàng... Theo Guideline hướng dẫn chỉ định xét nghiệm gen cho các ung thư có biến thể di truyền như ung thư vú, buồng trứng, tụy, đại trực tràng. Vì vậy cần chỉ định tư vấn di truyền và xét nghiệm gen. Để thực hiện được xét nghiệm này, người bệnh sẽ được lấy mẫu đơn giản là mẫu máu, mẫu tế bào niêm mạc miệng để phân tích đơn gen, hoặc đa gen. Vậy ai nên làm xét nghiệm di truyền ung thư? Chuyên gia lưu ý, những người thuộc nhóm nguy cơ cao sau nên được xét nghiệm di truyền ung thư như: Mắc bệnh ung thư khi còn trẻ tuổi; Phát hiện mắc nhiều hơn một loại ung thư; Ung thư ở các cơ quan theo cặp (Ví dụ: Ung thư vú ở cả hai bên); Phát hiện nhiều người thân cùng mắc một loại ung thư; Mắc các loại ung thư hiếm gặp (Ví dụ: Nam giới mắc ung thư vú); Đã có người thân trong gia đình được xác định mang đột biến gen; Có những dị tật bẩm sinh có liên quan tới ung thư di truyền; Thuộc chủng người có nguy cơ mắc ung thư di truyền cao; * Dự báo đáp ứng điều trị, kháng thuốc và tiên lượng bệnh ung thư Xét nghiệm gen (đánh giá các đột biến mắc phải) trong giai đoạn sớm của ung thư hiện được FDA chấp thuận cho ung thư vú; các xét nghiệm đối với nhiều loại ung thư khác đang được nghiên cứu để áp dụng vào thực tiễn. Xét nghiệm nhằm đánh giá khả năng đáp ứng điều trị ung thư với hóa trị và tiên lượng khả năng tái phát. * Định hướng hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị đích hiệu quả Các xét nghiệm chỉ định trong giai đoạn tiến triển hoặc di căn nhằm mục đích lựa chọn liệu pháp điều trị đích, theo dõi đáp ứng điều trị và lựa chọn bệnh nhân tham gia các thử nghiệm lâm sàng sau khi thất bại với các phương pháp điều trị. Để thực hiện được xét nghiệm này, chuyên gia cho biết, người dân có thể thực hiện bằng nhiều xét nghiệm như sẽ được lấy mẫu đơn giản là mẫu máu, mẫu tế bào niêm mạc miệng để phân tích đơn gen, hoặc đa gen. Chuyên gia chia sẻ, để phục vụ cho điều trị đích cần phân tích cả 2 loại đột biến mắc phải và đột biến di truyền nên phân tích từ mẫu mô, mẫu huyết tương (sinh thiết lỏng), mẫu máu toàn phần… Trong đó phương pháp sinh thiết lỏng có nhiều ưu điểm và được ứng dụng rộng rãi hiện nay. Giải thích về phương pháp sinh thiết lỏng, chuyên gia cho biết, đây là xét nghiệm phân tích các chỉ dấu sinh học (biomarker) của khối u qua các thành phần có nguồn gốc từ khối u hoặc liên quan đến khối u lưu hành trong máu hoặc trong các dịch sinh học khác như nước tiểu, nước bọt, dịch não tủy, dịch mật… Phương pháp này có những ưu điểm là không xâm lấn, không mất nhiều thời gian, cung cấp thông tin toàn diện hơn về khối u, chi phí thấp hơn, ít tai biến, biến chứng. Hiện nay, phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc, chẩn đoán sớm, phân loại bệnh nhân, định hướng điều trị, theo dõi tồn dư bệnh, dự đoán tái phát, tiên lượng bệnh... từ đó đưa ra cá thể hóa điều trị. Sau thời gian làm việc khẩn trương, nghiêm túc, PGS. TS. Phạm Cẩm Phương đã chia sẻ tới quý đồng nghiệp trên toàn quốc theo dõi trực tọa đàm trực tuyến những kiến thức, thông tin thiết thực, ý nghĩa về Cơ chế di truyền và ứng dụng hệ gen trong chẩn đoán & điều trị ung thư từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả nhất cho người bệnh. Cũng trong hội thảo này, chuyên gia đã giải đáp toàn bộ những thắc mắc, vấn đề quan tâm của quý đồng nghiệp một cách thấu đáo, cặn kẽ nhất và kiến thức, thông tin chia sẻ một cách cập nhật nhất.
medlatec
1,406
Chăm sóc bà bầu sau thụ tinh nhân tạo giúp tăng tỷ lệ đậu thai Thụ tinh nhân tạo là một bước tiến của khoa học giúp cho các cặp vợ chồng hiếm muộn có thể hiện thực giấc mơ làm cha mẹ. Để phương pháp này có thể đạt được hiệu quả tốt nhất thì chúng ta cần phải lưu ý rất nhiều điều. Một trong số đó là vấn đề về chăm sóc bà bầu sau thụ tinh nhân tạo. 1. Thụ tinh nhân tạo là gì? Thụ tinh nhân tạo hay còn gọi là thụ tinh ống nghiệm (viết tắt là IVF-In vitro fertilization). Đây là một bước tiến rất lớn của khoa học trong việc sử dụng các kỹ thuật phức tạp nhằm giúp đỡ những cặp vợ chồng gặp phải vấn đề vô sinh, hiếm muộn hoặc trường hợp di truyền liên quan đến giới tính. Trong môi trường phòng thí nghiệm, kỹ thuật này sẽ giúp tinh trùng và trứng kết hợp với nhau. Trước khi thực hiện, tinh trùng cần được chọn lọc, sau đó đem cấy chung với trứng trong đĩa môi trường và để ủ trong tủ. Sau vài trờ đâu, tinh trùng có thể đi xuyên vào trứng và xảy ra quá trình thụ tinh. Kỹ thuật thường không gây ra ảnh hưởng gì đối với sức khỏe. Tuy nhiên, không phải bất kỳ trường hợp nào cũng có thể thành công mang thai ngay lần thực hiện đầu tiên. Để đạt được kết quả tốt nhất, bác sĩ cần phải chuẩn bị trứng và tinh trùng cũng như niêm mạc tử cung thật kĩ trước khi tiến hành thụ tinh. Ngoài ra, để phôi thai có thể phát triển thuận lợi và khỏe mạnh thì việc chăm sóc bà bà sau thụ tinh nhân tạo cũng ảnh hưởng rất nhiều. Thụ tinh nhân tạo không phải có thể áp dụng được cho tất cả các trường hợp vô sinh, hiếm muộn. Phương pháp này còn phụ thuộc rất nhiều vào nguyên nhân gây ra vô sinh. Dưới đây là một số trường hợp có thể áp dụng kỹ thuật này: Tinh trùng bị yếu hoặc ít. Ống dẫn trứng bị tắc nghẽn hoặc chấn thương. Bị rối loạn quá trình rụng trứng hoặc phóng noãn. Mắc phải tình trạng suy giảm chức năng buồng trứng sớm. Đang bị phải các bệnh lý gây ảnh hưởng đến quá trình thụ thai như u nang buồng trứng, u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung,… Các cặp vợ chồng bị rối loạn di truyền và có thể làm ảnh hưởng đến em bé. Xin trứng. Hiếm muộn không rõ nguyên nhân. Phương pháp thường được khuyến khích thực hiện đối với phụ nữ dưới 35 tuổi để có thể đạt được tỷ lệ thành công cao nhất. 2. Chăm sóc bà bầu sau thụ tinh nhân tạo như thế nào? Chăm sóc bà bầu sau thụ tinh nhân tạo là điều vô cùng quan trọng vì có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của phôi thai. Dưới đây là một số điều cần lưu ý sau khi thực hiện kỹ thuật này: 2.1. Xây dựng khẩu phần ăn đa dạng và đủ chất Sau khi thụ tinh nhân tạo, bà bầu cần phải đảm bảo chế độ dinh dưỡng, như sau: Bổ sung đầy đủ 4 nhóm dinh dưỡng cần thiết như protein, vitamin, canxi, sắt và chất khoáng,… Đảm bảo phải cung cấp 300 calo mỗi ngày. Đảm bảo cơ thể luôn đủ chất xơ có trong rau, củ, quả như súp lơ xanh, ớt chuông, chuối, khoai lang hay táo,… để không bị táo bón thai kỳ. Ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều axit folic như măng tây, súp lơ xanh, bơ, ngũ cốc, đậu bắp, cam, đu đủ chín, rau chân vịt,… Cung cấp đầy đủ lượng sắt, canxi và những vi chất cần thiết khác đối với mẹ bầu và thai nhi. 2.2. Có chế độ vận động phù hợp và nghỉ ngơi hợp lý Rất nhiều người và đặc biệt là các bà bầu thường có suy nghĩ không được vận động hay thậm chí là nằm yên một chỗ sau khi thụ tinh nhân tạo. Tuy nhiên, đây là một điều không hoàn toàn đúng và chỉ nên thực hiện sau khi bơm tinh trùng vào tử cung tầm 3 đến 5 ngày. Việc không vận động sẽ khiến cho bà bầu gặp phải tình trạng lưu lượng máu đến tử cung bị giảm, huyết khối hay thậm chí làm giảm đi tỷ lệ mang thai. Ngoài ra, việc nằm yên một chỗ còn rất dễ gây stress, khiến cho quá trình phôi thai hình thành bị cản trở, khó đậu thai và rất dễ bị doạ sẩy thai. Chỉ nên hạn chế vận động khi gặp phải các tình trạng như xuất huyết hay đau bụng dưới,… Chính vì vậy, bà bầu sau khi thụ tinh nhân tạo chỉ cần đi lại nhẹ nhàng, tránh vận động nặng và leo cầu thang quá nhiều,… Bên cạnh đó, cần phải có chế độ nghỉ ngơi hợp lý và tuyệt đối không được làm việc quá sức. 2.3. Tuân thủ lời dặn của bác sĩ Sau khi thực hiện thụ tinh nhân tạo, bà bầu cần phải sử dụng thuốc theo phác đồ điều trị của bác sĩ đã chỉ định và đặc biệt là không được tự ý thay đổi loại thuốc hoặc ngưng dùng thuốc. Đối với quá trình mang thai bằng phương pháp này, chúng ta cần phải thực hiện việc thăm khám và thực hiện các xét nghiệm sát sao hơn so với bình thường ở 12 tuần đầu. Điều này sẽ giúp tầm soát được những nguy cơ có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của mẹ và em bé. Sau 12 tuần, thì việc khám thai sẽ diễn ra như những người mang bầu tự nhiên. 3. Chị em cần tránh điều gì sau thụ tinh nhân tạo? Dưới đây là những điều nên tránh trong quá trình chăm sóc bà bầu sau thụ tinh nhân tạo: Không được quan hệ tình dục sau khi thực hiện thụ tinh nhân tạo. Bởi vì, điều này sẽ khiến cho tử cung bị co bóp và gây ra nhiều tác động mạnh, làm ảnh hưởng đến quá trình đậu thai. Tuyệt đối không sử dụng chất kích thích, bia, rượu, cà phê và thuốc lá,… Không nên ăn quá nhiều quá nhiều đồ bổ, đường và muối. Điều này có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ hoặc huyết áp đối với bà bầu. Tránh những thực phẩm làm tăng nguy cơ sẩy thai cho bà bầu vào giai đoạn này như rau ngót, ớt cay, quả thơm, mướp đắng,… Không vận động quá mạnh, leo cầu thang nhiều hay bơi lội sau khi thực hiện thụ tinh nhân tạo.
medlatec
1,134
Tác dụng của thuốc Iheezo Iheezo thuộc nhóm thuốc gây tê, thường được sử dụng để gây tê bề mặt nhãn cầu trước khi tiến hành phẫu thuật. Tuy nhiên, thuốc Iheezo thường gây tác dụng phụ phổ biến là giãn đồng tử. 1. Thuốc Iheezo có tác dụng gì? Thuốc Iheezo là chế phẩm dạng gel vô trùng, trong suốt, không màu đến vàng nhạt có thành phần chính Chloroprocaine hydrochloride - thuộc nhóm thuốc gây mê ester thường được sử dụng để gây tê tại chỗ cho bề mặt nhãn cầu trước khi phẫu thuât. Các chống chỉ định của thuốc Iheezo gồm có:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Iheezo.Không nên tiêm Iheezo nội nhãn.2. Liều sử dụng của thuốc Iheezo. Liều khuyến cáo sử dụng thuốc Iheezo là nhỏ 3 giọt lên bề mặt nhãn cầu trong khu vực tiến hành phẫu thuật/ thủ thuật, có thể bôi lại khi cần thiết để duy trì tác dụng gây tê. 3. Tác dụng phụ của thuốc Iheezo Ở một số bệnh nhân, khi sử dụng thuốc Iheezo có thể gặp các tác dụng phụ như:Phổ biến nhất là giãn đồng tử, sung huyết kết mạc, kích ứng mắt, tăng độ nhạy cảm với ánh sáng và mờ mắt.Phát ban.Khó thở.Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Chóng mặt, nhức đầu.Thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện các triệu chứng như trên. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Iheezo. Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Iheezo gồm có:Không tiêm thuốc Iheezo vào nội nhãn.Bệnh nhân không nên chạm vào mắt trong ít nhất 10-20 phút sau khi sử dụng thuốc tê vì có thể làm mắt mất sự nhạy cảm dẫn tới chấn thương do tai nạn sinh hoạt.Sử dụng thuốc tê tại chỗ trong thời gian dài có thể gây mờ và loét giác mạc vĩnh viễn kèm theo mất thị lực.Không chạm vào đầu ống nhỏ giọt thuốc Iheezo vào bất kỳ bề mặt nào vì có thể gây nhiễm bẩn gel.Thuốc Iheezo chỉ được sử dụng dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ có chuyên môn, tuyệt đối không sử dụng tại nhà hoặc tự sử dụng. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Iheezo ở phụ nữ mang thai và cho con bú.Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Iheezo chưa được thiết lập ở bệnh nhi.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Iheezo, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Iheezo điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.com, Rxlist.com
vinmec
467
Tìm hiểu về vắc xin viêm não mô cầu Mengoc BC Bệnh viêm não mô cầu BC có nguy cơ tử vong cao. Nếu được chữa trị, bệnh nhân vẫn đối mặt với khả năng xuất hiện những hậu quả nghiêm trọng. Việc tiêm vắc xin viêm não mô cầu Mengoc BC là biện pháp phòng ngừa mang lại hiệu quả đáng kể trong việc ngăn chặn sự lây lan và nguy cơ mắc bệnh. 1. Bệnh viêm não mô cầu BC và những thông tin bạn cần biết Viêm não mô cầu nhóm B là một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi vi khuẩn Neisseria meningitidis loại B. Đây là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây viêm màng não và septicemia, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh thường tiến triển nhanh chóng và có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề như tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Triệu chứng của viêm não mô cầu nhóm B bao gồm sốt cao, đau đầu, buồn nôn và có thể gây co giật. Nếu không được phát hiện kịp thời, bệnh có thể gây nguy hiểm đối với sức khỏe của người mắc bệnh. Viêm não mô cầu để lại những hậu quả rất nghiêm trọng. Hậu quả bệnh viêm não mô cầu B (MenB) gây ra bao gồm viêm màng não, septicemia, và thậm chí là tử vong. Ngoài ra, các vấn đề thần kinh như giảm trí nhớ và mất khả năng tập trung cũng có thể xuất hiện ngay kể cả khi bệnh đã được chữa khỏi. Để ngăn chặn bệnh, vắc xin viêm não mô cầu nhóm B đã được phát triển và tích hợp vào lịch tiêm phòng. Vắc xin giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn MenB, giảm nguy cơ nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Quyết định tiêm phòng nên dựa trên tư vấn của bác sĩ và các chuyên gia y tế để đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho cả cá nhân và cộng đồng. 2. Vắc-xin viêm não mô cầu Mengoc BC – Giải pháp hiệu quả bảo vệ bạn và gia đình 2.1. Thông tin cơ bản về vắc-xin viêm não mô cầu BC Vắc-xin viêm não mô cầu Mengoc BC là một giải pháp quan trọng trong nỗ lực phòng ngừa và kiểm soát bệnh lý nguy hiểm viêm não mô cầu do MenB gây ra. Được phát triển để tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn Neisseria meningitidis loại B, vắc-xin này đang đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch tiêm phòng, đặc biệt là trong nhóm người có nguy cơ cao. 2.2. Thời điểm có thể tiêm vắc xin viêm não mô cầu nhóm BC và liều tiêm Lịch trình tiêm phòng bắt đầu từ độ tuổi nhỏ, thường là từ 2 đến 6 tháng, với một loạt liều tiêm được đặt ra trong khoảng thời gian cố định để đảm bảo sự bảo vệ tối đa. Việc này giúp xây dựng một hệ miễn dịch mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với nguy cơ nhiễm MenB. Liều dùng của vắc-xin não mô cầu Mengoc BC thường được xác định dựa trên độ tuổi và tình trạng y tế của người tiêm vắc-xin. Thông thường, liều đầu tiên thường được tiêm vào độ tuổi từ 2 đến 6 tháng. Lịch tiêm gồm 2 liều, với khoảng cách giữa các liều là từ 6 đến 8 tuần. Liều tiêm thứ hai nhằm đảm bảo đạt được mức bảo vệ tối ưu. Tham khảo bác sĩ để biết lịch tiêm chính xác. 2.3. Thông tin về tác dụng phụ của vắc xin viêm não mô cầu Mengoc BC Vắc xin Mengoc BC là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại bệnh viêm não mô cầu MenB. Tuy nhiên, như mọi vắc xin khác, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, mặc dù chúng thường là những phản ứng tạm thời và nhẹ nhàng. Các tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin Mengoc BC bao gồm: đau, sưng, hoặc đỏ tại điểm tiêm. Những phản ứng này thường tự giảm đi sau một khoảng thời gian ngắn và không gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Một số trường hợp cũng có thể trải qua những cơn sốt nhẹ hoặc cảm giác mệt mỏi. Các vấn đề này chỉ là tạm thời và không ảnh hưởng đáng kể đến người tiêm. Tuy nhiên, vẫn có xác suất xuất hiện các phản ứng phụ nghiêm trọng (dù rất hiếm) ngay sau khi tiêm. Do đó, việc theo dõi và báo cáo cho nhân viên y tế về các tác dụng phụ bất thường là rất quan trọng. Người tiêm vắc xin và bác sĩ nên duy trì sự liên lạc để đảm bảo rằng mọi tình huống đều được theo dõi và giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bạn cũng không nên quá lo lắng về các tác dụng phụ. Chúng thường là một phần tự nhiên của quá trình tiêm phòng. Những lợi ích mà vắc xin mang lại để bảo vệ sức khỏe và ngăn chặn sự lây lan của bệnh, thường lớn hơn nhiều so với những tác dụng phụ tạm thời này. 3. – Thăm khám tư vấn: + Tất cả các khách hàng đều được thăm khám tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe trước khi tiến hành tiêm. + Được tư vấn về phác đồ tiêm cũng như thông tin về các loại vắc xin hiện có. + Nhân viên y tế sẽ hướng dẫn bạn cách theo dõi sức khỏe cũng như những phản ứng có thể có sau tiêm tại nhà. – Theo dõi và đánh giá sức khỏe của các khách hàng trong thời gian sau khi tiêm chủng xong. – Phòng tiêm chủng nằm trong khuôn viên phòng khám đa khoa nên luôn sẵn sàng cho mọi tình huống cấp cứu có thể xảy ra. – Trẻ nhỏ cũng có nơi vui chơi khi đến tiêm chủng. Phòng tiêm chủng được thiết kế sinh động, có khu vực chơi, làm vơi bớt cảm giác sợ hãi khi tiêm của trẻ. – Có hệ thống tủ chuyên dụng để bảo quản vắc xin, giúp vắc xin đạt được chất lượng tốt . – Tự động nhắc lịch tiêm, lưu giữ lịch tiêm, tra cứu dễ dàng trên cổng thông tin Hệ thống tiêm chủng quốc gia  
thucuc
1,100
Mách bạn cách thử thai tại nhà nhanh chóng và chính xác 1. Bật mí một số cách thử thai tại nhà chính xác 1.1. Thử bằng kem đánh răng Đây là cách thử thai khá đơn giản lại dễ thực hiện. Nước tiểu đầu tiên trong ngày chưa hàm lượng hCG đậm đặc nhất, vì vậy, hãy tiến hành thử thai vào lúc này. Thử thai tại nhà bằng kem đánh răng là một cách là đơn giản, hiệu quả Cách làm: Lấy một ít nước tiểu sáng sớm cho vào cốc, sau đó bỏ một ít kem đánh răng vào trong và đợi vào phút để cho ra kết quả. Nếu dung dịch chuyển sang màu xanh nghĩa là bạn đã có thai, hãy chuẩn bị tới gặp bác sĩ để được thăm khám. Còn ngược lại là chưa có. Lưu ý: – Dùng kem đánh răng màu trắng để cho ra kết quả thử thai chính xác nhất. Các loại kem đánh răng có màu hoặc dạng gel sẽ cho ra kết quả sai lệch. – Phương pháp thử thai này có thể áp dụng sau 2 tuần đến 1 tháng giao hợp hoặc khi đã trễ kinh 4-5 ngày. 1.2. Thử thai bằng xà phòng Tương tự như cách thử thai bằng kem đánh răng, các mẹ hãy lấy xà phòng trộn với nước tiểu đầu ngày. Cách làm: Cho nước tiểu vào một cái cốc, sau đó bỏ dung dịch xà phòng vào trộn cùng nước tiểu, đợi trong vài phút. Nếu thấy dung dịch sủi bọt nhiều nghĩa là mẹ đã có thai. 1.3. Thử thai tại nhà bằng đường Cách thử thai này cũng khá đơn giản. Mẹ chỉ cần bỏ đường vào một cái bát đựng nước tiểu và chờ trong vài phút. Đường cũng là một phương pháp thử thai hiệu quả tại nhà Nếu như các hạt đường giữ nguyên khối tức là mẹ đã mang thai. Nếu đường bị hòa tan trong nước tiểu tức là mẹ chưa có thai. 1.4. Thử thai bằng lá bồ công anh Cách thử thai dân gian này cũng dễ làm và mang lại kết quả chính xác không kém những phương pháp trên. Cách làm: Chọn lá bồ công anh tươi, mọc ở chỗ râm mát, không có ánh nắng. Sau đó ngâm lá trong nước tiểu khoảng 10 phút. Quan sát nếu những lá bồ công anh chuyển sang màu đỏ nghĩa là mẹ đã có thai. 1.5. Thử thai bằng giấm Mẹ chỉ cần lấy dấm hòa cùng với nước tiểu, nếu nước tiểu đổi màu tức là mẹ đã có thai. Ngược lại, mẹ chưa có bầu. 1.6. Thử thai tại nhà bằng bột mù tạt Cách này được áp dụng khi chu kỳ kinh nguyệt của mẹ bị chậm nhiều ngày. Cách làm: Cho 2 chén mù tạt vào bồn tắm. Mẹ thả lỏng và ngâm mình vào nước mù tạt khoảng 15-20 phút, mù tạt sẽ làm nóng cơ thể. Nếu 2-3 ngày sau mẹ lại hành kinh chứng tỏ không có thai. Nếu không hành kinh tức là mẹ đã mang thai. Trên đây đều là những cách thử thai bằng mẹo dựa trên nguyên tắc xác định nồng độ hCG có trong nước tiểu. Các mẹ có thể áp dụng những cách thử thai sớm nhất này để “chẩn đoán” xem mình có mang bầu hay không trước khi áp dụng những biện pháp hiện đại như dùng que thử, đi xét nghiệm máu. 1.7 Thử thai bằng bột baking soda Cách thử thai bằng bột baking soda tại nhà chỉ có thể cung cấp thông tin sơ bộ và không thể thay thế cho các phương pháp thử thai chính xác như thử nước tiểu hoặc thử máu. Cách làm: Trộn 2 muỗng canh bột baking soda với một ít nước để tạo thành một dung dịch sệt. Sau đó cho một ít dung dịch vào mẫu thử nước tiểu. Nếu thấy dung dịch đổi màu xanh lá cây hoặc xanh dương, thì khả năng cao bạn đã có thai. Tuy nhiên mức độ pha loãng của nước tiểu và chất lượng của bột baking soda có thể ảnh hưởng đến kết quả. 2. Thử thai vào thời điểm nào là tốt nhất? Rất nhiều mẹ bầu phân vân thử thai khi nào chính xác nhất bởi việc thử thai đúng cách, đúng thời điểm ảnh hưởng tới kết quả rất nhiều. Các mẹ có thể mang thai chỉ 24 giờ sau khi quan hệ nhưng tới khi bị chậm kinh và xuất hiện những dấu hiệu thai kỳ mẹ mới nghĩ đến chuyện thử thai. Sử dụng que thử thai mang lại kết quả chính xác cao Thử thai dù là phương pháp dân gian hay hiện đại đều xác định sự có mặt của hormone hCG trong cơ thể mẹ. Đây là loại hormone được sản sinh ra khi trứng được thụ tinh bám vào thành tử cung. Hiện tượng này xảy ra khoảng 6 ngày sau khi thụ thai thành công, khi ấy, nồng độ hCG sẽ tăng nhanh theo từng ngày. Vậy thử thai sau bao nhiêu ngày sẽ mang lại kết quả chính xác nhất? Bạn có thể áp dụng các cách thử thai trên, kể cả que thử thai từ 7-10 ngày sau quan hệ. Nhưng để chính xác hơn, bạn nên đợi chậm kinh khoảng 1 tuần. Với những trường hợp kinh nguyệt không đều, các mẹ nên chờ khoảng 19 ngày sau quan hệ để thử thai. Các mẹ nên thử thai vào buổi sáng khi vừa ngủ dậy, tránh uống nhiều nước để nước tiểu đậm đặc, cho ra kết quả chính xác. Vào cuối ngày, nồng độ hCG trong nước tiểu giảm nên thử thai buổi tối sẽ không mang lại kết quả chính xác. Việc thử thai bằng que thử cũng là một phương pháp đơn giản và tiện lợi để xác định mình có thai hay không. Và kết quả cũng không thể chính xác hoàn toàn, bởi trường hợp dương tính giả hiện nay cũng cực kỳ phổ biến. Bạn có thể mua một que thử tại nhà thuốc và làm theo hướng dẫn của sản phẩm để kiểm tra mẫu nước tiểu.
thucuc
1,051
Đi du lịch 2 tuần, nam thanh niên 18 tuổi không ngờ phát hiện bệnh truyền nhiễm từ chính thiên nhiên Với các chẩn đoán tìm nguyên nhân, bác sĩ kê đơn, chỉ sau 01 ngày điều trị, bệnh nhân giảm sốt còn dưới 37.5 độ C và cắt sốt hoàn toàn trong 3 ngày điều trị. Sốt cao, vết loét không ngờ nguyên nhân do đi du lịch Khi thăm khám, nam thanh cho biết, 2 tuần nay, bệnh nhân xuất hiện sốt cao 39-40 độ C, sốt nóng, nổi nốt vùng bìu sau tạo thành vết loét, kèm nổi hạch đau nhẹ vùng bẹn trái, đau đầu, đau mỏi người và đi ngoài phân lỏng nước ngày 1 lần. Tìm hiểu yếu tố dịch tễ, bệnh nhân cho biết sau khi đi du lịch Tây Nguyên được 2 tuần thì cũng là lúc anh xuất hiện các dấu hiệu bất thường trên. Tiếp nhận ca bệnh, BSNT. Đồng thời, khám cơ quan - bộ phận xuất hiện vết loét vùng dưới bìu trái, kích thước xấp xỉ 1cm, ranh giới rõ, bờ đều hơi gồ lên, đáy màu hồng, sạch, không chảy dịch. Với thăm khám và dấu hiệu ban đầu, bác sĩ chẩn đoán sơ bộ là theo dõi sốt mò. Bằng kinh nghiệm, bác sĩ chỉ định bệnh nhân làm các xét nghiệm chẩn đoán phân biệt với các nhiễm khuẩn thông thường khác. Sau đó, bệnh nhân được chẩn đoán xác định sốt mò bằng kết quả xét nghiệm Rickettsia Realtime PCR dương tính. Dựa vào chẩn đoán xác định và bằng kinh nghiệm điều trị, bác sĩ kê đơn điều trị ngoại trú cho bệnh nhân, sau 01 ngày điều trị, bệnh nhân giảm sốt dưới 37.5 độ C và cắt sốt hoàn toàn sau 3 ngày điều trị. TS. Bởi, bệnh này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời bệnh có thể chuyển nặng di chuyển vào não, phổi gây viêm não, viêm phổi. Nguyên nhân gây bệnh sốt mò Bệnh sốt mò (còn có tên gọi là Rickettsia tsutsugamushi) là một nhóm bệnh do mầm bệnh là Rickettsia các loài thuộc họ Rickettsiaceae, hầu hết truyền ngẫu nhiên sang người do các côn trùng có chân đốt, bệnh có những đặc điểm chung sau: Mầm bệnh là những cầu trực khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc, có kháng nguyên tương tự nhau. Phương thức lây truyền: Đại đa số bệnh truyền sang người do Rận chấy, ve, ấu trùng mò, bọ chét đốt. Bệnh gặp chủ yếu ở vùng nông thôn, rừng núi (80,5%), hiếm gặp ở thành thị. Bệnh xuất hiện ở Việt Nam quanh năm nhưng chủ yếu về mùa mưa. Đối tượng dễ mắc bệnh là người dân đi khai hoang, bộ đội hành quân tập luyện dã ngoại, khách du lịch,... Bệnh phân bố chủ yếu ở châu Á (Trung Á, Đông Á, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương), trên các mảng bìa rừng, nơi nhiều cây con bụi rậm, các bãi cỏ ven sông suối, trên nương rẫy, những điểm có bóng mát dâm và đất ẩm. Loét - Dấu hiệu điển hình của bệnh sốt mò BS Tùng chia sẻ: Nếu người dân có yếu tố dịch tễ và xuất hiện vết loét bất thường trên da cần đi kiểm tra để chẩn đoán xác định có phải nguyên nhân do sốt mò hay không, cụ thể các loét có đặc điểm như sau: Vết loét ngoài da: Là dấu hiệu đặc hiệu của bệnh sốt mò; vết loét có hình bầu dục, kích thước từ 0,5-2 cm, có vẩy đen hoặc đã bong vẩy tạo thành vết loét có gờ, không tiết dịch. Các vết loét thường không đau, khu trú ở những vùng da mềm hoặc nếp gấp như nách, ngực, cổ, bẹn, bụng, bìu… Tiêu chuẩn “vàng” chẩn đoán chính xác sốt cao, vết loét TS Ngô Chí Cương cho biết: Những bệnh nhân sốt sau 7 ngày rất khó khăn trong chẩn đoán và điều trị, nhất là những sốt cấp tính, điều đầu tiên là phải loại trừ những nguyên nhân từ địa phương như Dengue, cúm, Covid-19… Những trường hợp sốt chưa rõ nguyên nhân cần phải cấy máu, làm bi-lăng viêm, xét nghiệm kiểm tra máu lắng, PCR… Điều quan trọng nhất là phải cấy máu trước khi dùng kháng sinh và nên cấy máu làm hai lần để làm bi lăng ban đầu ở những bệnh nhân sốt, từ đó tìm các ổ nhiễm trùng, khu trú nhiễm trùng… Tuy nhiên, ở ca bệnh này, PGS. Về chẩn đoán sốt mò, PGS . TS Nguyễn Thái Sơn cho biết có 2 phương pháp chẩn đoán gồm: Huyết thanh học: tìm kháng thể chẩn đoán Ig M, tốt nhất làm sau tuần đầu, nhưng nếu kháng thể tuần đầu thấp nên làm xét nghiệm PCR (xét nghiệm sinh học phân tử chính là xét nghiệm PCR real time). Về điều trị, chuyên gia lưu ý những trường hợp có chẩn đoán sốt mò cần tuân thủ điều trị phác đồ 14 ngày, vì nếu thấy triệu chứng cắt sốt mà bỏ điều trị giữa chừng bệnh có nguy cơ quay trở lại. Những cách phòng tránh sốt mò Để tránh xa nguy cơ mắc bệnh từ sốt mò, đặc biệt là mùa hè đang gần tới, trong đó kỳ nghỉ gần nhất sẽ là dịp nghỉ lễ 30/4, 1/5 và dịp Giỗ tổ Hùng Vương 10/3 âm lịch nên mỗi gia đình có thể sẽ lập kế hoạch cho những chuyến du lịch, picnic. Vì vậy, để bảo đảm an toàn cho kỳ nghỉ, chuyến đi du lịch trong mùa hè tới đây được an toàn, bạn hãy bỏ túi những cách phòng tránh sốt mò như sau: Phát quang bụi rậm quanh nhà, dọn sạch cỏ dại. Phun thuốc diệt ấu trùng mò. Diệt chuột và các loài gặm nhấm. Khi đi vào vùng rừng núi hoặc vùng cây cối rậm rạp cần mặc quần áo dài tay, mang bao tay, che kín cơ thể. Không nằm trên bãi cỏ hay vùng đất ẩm, không phơi quần áo trên bãi cỏ tránh ấu trùng mò bám vào. Đặc biệt, hệ thống luôn đi đầu trang bị đồng bộ hệ thống máy móc, kỹ thuật hiện đại về Xét nghiệm, Chẩn đoán hình ảnh cùng dàn máy móc các chuyên khoa nên có đầy đủ năng lực phục vụ chẩn đoán, điều trị các bệnh lý đa chuyên khoa từ cơ bản đến chuyên sâu. Chẩn đoán và điều trị các bệnh lý truyền nhiễm khác: Tầm soát nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (lậu, giang mai, chlamydia, …); Khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh: cúm, sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, chân tay miệng, …; Khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh nhiễm vi khuẩn, virus, giun sán, ký sinh trùng và nấm, sốt mò… Để tiết kiệm thời gian và dễ dàng biết chính xác tình trạng sức khỏe ngay tại nhà, khách hàng cả nước có thể đặt lịch lấy mẫu xét nghiệm tận nơi để được phục vụ toàn quốc. Trong suốt gần 30 năm qua, dịch vụ này thu phí xét nghiệm niêm yết và chi phí đi lại lấy mẫu, trả kết quả chỉ có 10.000 đồng/lần.
medlatec
1,193