text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Ý nghĩa và quy trình thực hiện xét nghiệm dịch não tuỷ Xét nghiệm dịch não tủy có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc chẩn đoán, điều trị và tiên lượng các bệnh liên quan đến hệ thần kinh trung ương. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đến các bạn những thông tin quan trọng về xét nghiệm dịch não tủy. 1. Xét nghiệm dịch não tủy là gì? Dịch não tủy là một chất dịch trong, không màu, được tạo thành như một dịch siêu lọc của huyết tương nhờ đám rối mạch mạc ở các não thất và có thể cả các tế bào ở màng ống tủy. Chúng hoạt động như một tấm đệm, có chức năng bảo vệ bộ não và tủy sống để chống lại những sang chấn cơ học, tham gia vào nhiệm vụ dinh dưỡng và chuyển hóa của hệ thần kinh trung ương. Bên cạnh đó, dòng di chuyển một chiều của dịch não tủy cũng có tác dụng chuyên chở một số chất cần thiết khác cho não và cơ thể. Đồng thời, dịch não tủy sẽ có những sự thay đổi tương ứng khi hệ thần kinh trung ương bị tổn thương. Xét nghiệm dịch não tủy là phương pháp cận lâm sàng, được thực hiện để kiểm tra tình trạng dịch não tủy, giúp đo áp lực trong chất dịch này, qua đó có thể chẩn đoán, điều trị và tiên lượng các bệnh liên quan đến hệ thần kinh trung ương như: viêm màng não, viêm tủy, ung thư não… 2. Xét nghiệm dịch não tủy để làm gì? Xét nghiệm dịch não tủy có vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện, chẩn đoán và điều trị bệnh. Cụ thể: a. Chẩn đoán bệnh Lấy dịch não tủy làm xét nghiệm sẽ bổ trợ cho việc chẩn đoán các bệnh thần kinh như: Bệnh lý nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương (viêm não, viêm màng não, viêm tủy, viêm não tủy... ; bệnh lý ác tính màng não (ung thư màng não; viêm đa rễ dây thần kinh, xơ cứng rải rác, hội chứng tăng áp lực nội sọ lành tính, hội chứng ép tủy); các bệnh lý thần kinh chưa xác định được nguyên nhân như động kinh, co giật, lú lẫn hoặc rối loạn ý thức... bệnh đa dây thần kinh, bệnh đa rễ và dây thần kinh cấp và mạn tính; tai biến mạch máu não (trường hợp nghi ngờ chảy máu dưới nhện có chụp cắt lớp vi tính bình thường)... b. Điều trị bệnh + Đưa thuốc đặc hiệu vào khoang dưới nhện tủy sống. + Đưa các thuốc gây tê cục bộ phục vụ mục đích phẫu thuật. + Đưa các thuốc kháng sinh, corticoid... để điều trị các bệnh của hệ thần kinh trung ương hoặc các bệnh dây - rễ thần kinh. c. Theo dõi kết quả điều trị Dịch não tủy bình thường không có màu, trong suốt. Tỷ trọng của dịch não tủy bình thường là 1,006 - 1,009, độ nhớt của dịch não tủy là 1,01- 1,06, độ p H là 7,4-7,6. 3. Xét nghiệm não tủy được thực hiện như thế nào? Ngày nay, với trình độ y học và hệ thống máy móc thiết bị hiện đại, có rất nhiều cách để lấy được dịch não tủy như: - Chọc Cisternal: bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện kỹ thuật đưa kim vào dưới xương chẩm (phía sau hộp sọ) để lấy ra một lượng dịch não tủy cần thiết. Phương pháp này luôn được thực hiện với chất dẫn huỳnh quang và mức độ nguy hiểm cao. - Chọc não thất: phương pháp này chỉ được khuyến cáo với những người có nguy cơ bị thoát vị não. Bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện kỹ thuật khoan một lỗ trên hộp sọ, sau đó trực tiếp đưa kim tiêm vào não thất để lấy dịch não tủy. Đây là phương pháp hiếm khi được sử dụng và đa phần thực hiện trong phòng mổ. Ngoài 2 phương pháp trong, chọc dò tủy sống là phương pháp khá an toàn và phổ biến nhất. Quy trình thực hiện phương pháp xét nghiệm dịch não tủy như sau: Người bệnh nằm nghiêng trên giường, đầu gối hơi cong lên về phía ngực theo tư thế con người. Bác sĩ xác định vùng cơ thể và sát trùng lưng, sau đó tiêm thuốc gây mê tại chỗ vào cột sống dưới. Đưa kim tiêm cột sống vào và hút lấy khoảng 1 – 10 ml dịch não tủy, đo áp lực tại dịch não tủy. Rút kim tiêm, tiến hành làm sạch và băng lại bằng gạc. Kết thúc quy trình, người bệnh được chỉ định nằm nghỉ trong một thời gian ngắn. 4. Nhận định kết quả xét nghiệm dịch não tủy Theo các bác sĩ chuyên khoa, các xét nghiệm dịch não tủy sẽ cho ra các kết quả sau: Dịch não tủy không có màu, trong suốt, người bệnh hoàn toàn bình thường. Dịch não tủy mờ đục: bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng hoặc tích tụ các tế bào máu trắng hoặc protein. Dịch não tủy dính máu: đây là dấu hiệu xuất huyết hoặc tắc nghẽn dây cột sống. Dịch não tủy màu nâu, cam hoặc vàng: đây là dấu hiệu của tình trạng tăng protein dịch não tủy hoặc chảy máu trước đó. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể do máu từ tủy sống khiến việc giải thích kết quả gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, trong một số bệnh, dịch não tủy cũng có những sự thay đổi khác nhau như: Đối với viêm màng não mủ DNT đục, số lượng tế bào tăng 500-1000 bạch cầu/mm3. Phần lớn là bạch cầu đa nhân trung tính; protein toàn phần tăng 100-300 mg%. Glucose giảm rõ, Na Cl bình thường. Cấy DNT có vi khuẩn mọc (màng não cầu, phế cầu,... ). Ở viêm màng não lao DNT màu vàng chanh trong suốt, áp lực tăng, tế bào tăng vài chục đến vài trăm tế bào/mm3. Giai đoạn đầu thì bạch cầu trung tính và lympho. Về sau lympho chiếm ưu thế 70-90%. Quan sát dịch lắng trong ống nghiệm 24 giờ sẽ thấy hiện tượng nổi váng. Protein tăng nhẹ, đường, glucose và muối giảm, nhuộm ziehl neelsen hoặc cấy tìm vi khuẩn Lao cho AFB (+). Viêm màng não do virus Màu sắc DNT trong suốt, protein tăng nhẹ. Tế bào tăng chủ yếu lympho. Các phản ứng viêm Pandy và Nonne-Appelt dương tính. Tai biến mạch máu não Bệnh nhân xuất huyết nội sọ: DNT của xét nghiệm dịch não tuỷ có thể lẫn máu không đông. Protein tăng và tỷ lệ các thành phần tế bào trong DNT tương tự như ở máu. Người bị xuất huyết nhu mô não và sát khoang dưới nhện hoặc sát não thất thì DNT có thể lẫn máu. Song, lượng máu ít nên dịch não tủy thường hồng nhạt. Nếu máu chảy nhiều ngày thì kết quả xét nghiệm chỉ thấy chứa bilirubin. Bệnh nhân nhồi máu não thường chịu áp lực DNT tăng nhẹ, protein tăng nhẹ, tế bào bình thường. Bệnh u não Dịch não tủy tăng cao tạo áp lực lớn có phân ly protein – tế bào. Biểu hiện: protein tăng trên 100mg% trong khi tế bào khác bình thường. Ngoài ra, sau xét nghiệm não tủy, người bệnh có thể phải đối mặt với các tai biến như: Đau đầu sau chọc ống sống thắt lưng. Tụt kẹt não. Nhiễm khuẩn (áp xe vị trí chọc, viêm màng não mủ…). Chảy máu (gây ổ máu tụ ngoài màng cứng hoặc chảy máu dưới nhện)… Như vậy, xét nghiệm dịch não tủy sẽ cho ra kết quả dựa trên những thông số quan trọng về tỷ trọng cũng như thành phần trong dịch não tủy. Với mỗi trường hợp của từng bệnh nhân, các bác sĩ sẽ căn cứ vào kết quả xét nghiệm để tư vấn, giải thích, nhận định và đưa ra phương pháp điều trị cụ thể.
medlatec
1,319
Lý giải những “lăn tăn” của cha mẹ khi tiêm phòng HPV cho bé gái Khi trẻ bước vào lứa tuổi trưởng thành, nhiều biến chuyển trong cả cơ thể và tâm lý khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng, trong đó có cả nguy cơ lây nhiễm HPV. 1. Cha mẹ cần biết tầm quan trọng của việc tiêm phòng HPV cho bé gái Có thể ví HPV như một “mối nguy lớn” với sức khỏe khi hằng năm, ước tính có khoảng 690.000 trường hợp ung thư liên quan đến HPV được chẩn đoán ở nam và nữ trên khắp thế giới. Loại virus này là nguyên nhân chính của các bệnh lý, ung thư nguy hiểm ở cả nam và nữ như: – Ung thư cổ tử cung ở nữ (khoảng 99,7% trường hợp). – Ung thư hậu môn (khoảng 80% trường hợp). – Mụn cóc sinh dục ở cả hai giới (khoảng 90% trường hợp). Việc chủng ngừa sớm chính là cách hiệu quả giúp bảo vệ con trước khi trẻ có cơ hội tiếp xúc với các nguồn lây HPV. Tiêm phòng HPV từ sớm cho trẻ giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ nhiễm HPV trong suốt quá trình trưởng thành 2. Xóa sổ mọi băn khoăn của cha mẹ khi tiêm phòng HPV cho trẻ 2.1. Nếu trẻ chưa quan hệ tình dục thì có nguy cơ nhiễm HPV không? Đây là thắc mắc của nhiều bậc phụ huynh trước khi tiêm phòng vì có một lầm tưởng rằng chỉ những người có quan hệ tình dục mới nhiễm HPV. Chính vì lý do này mà nhiều bố mẹ bỏ qua việc tiêm chủng cho con vì nghĩ rằng con chưa quan hệ tình dục thì sẽ không bị nhiễm. Tuy nhiên sự thật là bên cạnh quan hệ hay tiếp xúc tình dục, trẻ vị thành niên có nguy cơ lây nhiễm HPV do tiếp xúc với các vật dụng bị lây nhiễm HPV như dụng cụ vệ sinh (khăn tắm, đồ bơi, đồ lót), hay thậm chí là tự nhiễm do vệ sinh sinh dục kém. Vì vậy, để bảo vệ con an toàn trước loại virus nguy hiểm này, việc tiêm chủng từ sớm cho trẻ là rất cần thiết. 2.2. Độ tuổi nào là phù hợp để tiêm phòng HPV cho bé gái? Trong quá trình phòng ngừa HPV cho bé gái, liệu phụ huynh đã biết đến “độ tuổi vàng” để phòng ngừa HPV chưa? Nữ nằm trong độ tuổi 9 đến 26 là đủ điều kiện tiêm vắc xin phòng ngừa HPV. Vắc xin HPV có hiệu quả tốt nếu được tiêm trước khi trẻ tiếp xúc với HPV. Ở độ tuổi vị thành niên, trẻ có thể có nồng độ kháng thể tạo ra do vắc xin cao hơn lứa tuổi lớn hơn và có thể giúp bảo vệ tốt khi bé phát sinh quan hệ tình dục lần đầu tiên Từ 9 tuổi trở đi, trẻ có thể bắt đầu tiêm vắc xin phòng HPV 2.3. Hiện nay có những loại vắc xin nào để tiêm phòng HPV cho bé gái? Hiện nay có 2 loại vắc xin phòng HPV được sử dụng để tiêm cho trẻ tại Việt Nam là Gardasil (Mỹ) và Gardasil 9 (Mỹ). Đối tượng tiêm: dành cho nữ giới từ 9 đến 26 tuổi. Phòng bệnh: Vắc xin có tác dụng phòng ngừa 4 chủng virus HPV là 6, 11, 16 và 18. Giúp người tiêm có thể phòng ngừa ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, âm đạo, các tổn thương tiền ung thư, loạn sản, mụn cóc sinh dục và các bệnh lý do virus HPV. Phác đồ tiêm: bao gồm 3 mũi trong 6 tháng: – Mũi tiêm 1: lần tiêm đầu. – Mũi tiêm 2: tiêm cách mũi 1 ít nhất 2 tháng. – Mũi tiêm 3: tiêm cách mũi 2 ít nhất 4 tháng. Đối tượng tiêm: dành cho nam và nữ giới từ 9 tuổi đến 26 tuổi. Phòng bệnh: Vắc xin giúp bảo vệ cơ thể khỏi 9 chủng virus HPV là 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58. Từ đó ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, âm đạo, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng, mụn cóc sinh dục, các tổn thương tiền ung thư, loạn sản và các bệnh lý do virus HPV gây ra. Phác đồ tiêm của vắc xin được chia theo độ tuổi: – Với trẻ từ 9 đến 14 tuổi, sẽ có phác đồ tiêm 2 mũi và 3 mũi. Với phác đồ 2 mũi, mũi tiêm thứ 2 cần cách mũi tiêm 1 tối thiểu 6 tháng và không quá 12 tháng. Với phác đồ 3 mũi, nếu mũi tiêm thứ 2 cách mũi đầu tiên dưới 5 tháng thì cần tiêm thêm mũi thứ 3, mũi thứ 3 nên cách mũi thứ 2 tối thiểu 3 tháng. – Với trẻ từ 15 đến 26 tuổi, tiêm 3 mũi theo lịch 0-2-6 tháng sau mỗi đầu giống với vắc xin Gardasil. Vắc xin Gardasil 9 là loại vắc xin thế hệ mới với công dụng phòng ngừa hiệu quả nhiều chủng HPV nguy hiểm cho trẻ 2.4. Tính an toàn của vắc xin HPV đối với trẻ nhỏ Các chuyên gia đã nghiên cứu và đánh giá về tính an toàn của vắc xin HPV, nhìn chung vắc xin đã được kiểm chứng là an toàn cho trẻ. Không những vậy, vắc xin ngừa HPV cũng đã được sử dụng rộng rãi ở hơn 140 quốc gia trên thế giới. Vậy nên, cha mẹ hoàn toàn có thể an tâm cho trẻ tiêm phòng. Bên cạnh đó, các phản ứng sau tiêm vắc xin thường nhẹ và tồn tại trong thời gian ngắn, các phản ứng thường sẽ tự biến mất sau 1 đến 2 ngày. 3. Khi cho trẻ tiêm phòng HPV cha mẹ nên lưu ý những gì? Ngoài ra, vắc xin cần thời gian tối thiểu 2 tuần để tạo ra kháng thể bảo vệ cơ thể trước các chủng virus HPV có trong vắc xin. Vì vậy, sau khi tiêm phòng vắc xin, cha mẹ vẫn nên dặn trẻ sử dụng các biện pháp an toàn và vệ sinh sạch sẽ để phòng ngừa các chủng virus HPV không có trong thành phần vắc xin và nguy cơ lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục khác. Trên đây là những giải đáp và lưu ý khi tiêm vắc xin HPV cho trẻ em gái, mong rằng cha mẹ đã phần nào hiểu hơn về loại vắc xin này. Việc tiêm phòng HPV cho trẻ từ sớm có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp bảo vệ trẻ khi chuẩn bị bước vào lứa tuổi trưởng thành.
thucuc
1,153
Bị viêm chân răng uống thuốc gì? Viêm chân răng thường gây ra nhiều phiền toái cho người mắc như ăn uống khó khăn cùng vấn đề giao tiếp thiếu tự tin. Nếu chỉ viêm chân răng ở mức độ nhẹ có thể điều trị bằng thuốc viêm chân răng. Vậy bị khi bị viêm chân răng thì nên dùng thuốc gì? 1. Viêm chân răng là gì? Nướu khoẻ mạnh bình thường sẽ có màu hồng nhạt và săn chắc, nhưng giai đoạn viêm chân răng thì phần nướu dần chuyển sang màu sẫm do tác động của vi khuẩn gây tổn thương. Viêm nhiễm nướu nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới viêm chân răng. Bệnh khiến chân răng lung lay, chảy máu, thậm chí tổn thương tuỷ răng và xương ổ răng.Một vài tác nhân gây nên viêm chân răng có thể kể đến như:Vi khuẩn là tác nhân chính gây nên viêm chân răng mà nhiều người gặp phải. Khoang miệng luôn là môi trường chứa rất nhiều vi khuẩn kể cả lợi khuẩn và hại khuẩn. Khi gặp điều kiện thuận lợi, các vi khuẩn có hại phát triển mạnh mẽ gây mất cân bằng môi trường trong khoang miệng. Điều này dẫn tới nhiều bệnh lý trong đó có viêm chân răng.Vệ sinh răng miệng kém có thể khiến thức ăn thừa mắc trong kẽ răng lâu ngày, hình thành mảng bám quanh răng, nếu không được loại bỏ sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ, phát triển gây bệnh. Chúng tấn công các mô liên kết quanh răng gây nên tình trạng viêm chân răng.Suy yếu hệ miễn dịch do thuốc hoặc bệnh lý. Thói quen sinh hoạt: sử dụng nhiều đường, hút thuốc, uống rượu bia có thể làm hỏng niêm mạc miệng, tổn thương men răng khiến sức khỏe răng miệng suy yếu và hình thành viêm chân răng 2. Biểu hiện của bệnh viêm chân răng Ở mỗi giai đoạn, viêm chân răng có thể có các biểu hiện khác nhau:Giai đoạn nhẹ: lợi thường sưng đỏ, tấy và thường xuyên chảy máu chân răng mỗi khi vệ sinh răng miệng. Lợi tổn thương nhưng vẫn bao bọc chân răng, chưa tổn thương về xương hay các mô khác quanh răng.Giai đoạn nặng: lợi sưng đỏ nghiêm trọng, có biểu hiện tụt lợi, áp xe nướu răng. Dịch mủ xuất hiện gây ra mùi khó chịu trong nướu, quanh chân răng. Kèm theo là hiện tượng đau nhức, sưng vùng má.Giai đoạn nghiêm trọng: khi viêm chân răng ở mức độ nghiêm trọng, người bệnh có các biểu hiện lộ chân răng, răng xỉn màu, lung lay và có thể gãy rụng. Thận chí tình trạng này không khu trú mà lan sang nhiều răng khác trên cung hàm 3. Viêm chân răng uống thuốc gì? Tuỳ thuộc vào tình trạng viêm chân răng mà bác sĩ có thể kê một số loại thuốc điều trị như sau:Kháng sinh có tác dụng chống nhiễm trùng, viêm nhiễm trong khoang miệng. Các loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng là metronidazole hoặc amoxicillin, tuy nhiên cần lưu ý không sử dụng amoxicillin cho bệnh nhân dị ứng penicillin. Đồng thời, sử dụng metronidazole thì không được uống rượu bia trong 48 thời gian điều trị vì có thể gây tác dụng phụ. Kháng viêm làm giảm tình trạng viêm nhiễm chân răng, các loại thuốc thường được chỉ định gồm ibuprofen, mefenamic, axit meloxicam, diclofenac,... Một số loại thuốc chứa corticosteroid cũng có thể được sử dụng trong trường hợp viêm chân răng ở giai đoạn nặng.Thuốc bôi trực tiếp vào vùng lợi bị viêm để giảm sưng tấy, đau nhức chân răng như metrogyl.Một số loại dung dịch súc miệng như chlorhexidine 0,25% hoặc dạng sợi như tetracycline để nhét vào kẽ túi quanh răng 4. Phòng ngừa viêm chân răng Chăm sóc răng miệng khoa học có hiệu quả đáng kể trong việc phòng ngừa viêm chân răng và các bệnh lý răng miệng khác:Chải răng đều đặn, ít nhất 2 lần mỗi ngày vào các thời điểm sau khi ngủ dậy, trước khi đi ngủ để loại bỏ thức ăn thừa trong khoang miệng.Sử dụng chỉ tơ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch phần kẽ răng, giúp ngăn ngừa mảng bám hình thành và gây viêm nhiễm.Súc miệng sau khi chải răng để làm sạch khoang miệng, có thể dùng nước muối sinh lý hoặc dung dịch súc miệng chuyên dụng để ngăn ngừa tình trạng hôi miệng.Lấy cao răng thường xuyên để loại bỏ mảng bám có hại bao quanh răng.Hạn chế dùng thực phẩm chứa nhiều đường hoặc có tính axit cao. Nên bổ sung thêm canxi, vitamin từ các loại thực phẩm thiên nhiên như rau xanh, trứng, đậu,...Thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ hoặc ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường để bác sĩ xử trí kịp thời và ngăn ngừa biến chứng.Tốt nhất khi có ý định sử dụng thuốc điều trị tình trạng viêm chân răng, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để có những chỉ định phù hợp. Điều này giúp mang tới kết quả điều trị tốt đồng thời giảm thiểu rủi ro.
vinmec
879
Gãy xương đòn nên kiêng gì? Gãy xương đòn là tổn thương thường gặp nhất bởi tác động từ bên ngoài như ngã, va đập, tai nạn… Do đặc thù nằm ngay dưới da nên những trường hợp nhẹ, gãy xương không cần phẫu thuật mà có thể tự lành.  Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần đi khám và có chế độ kiêng khem hợp lý. Ăn uống hợp lý giúp xương mau lành, hạn chế ảnh hưởng của bệnh tới các hoạt động sống. Vậy khám gãy xương đòn ở đâu? Gãy xương nên kiêng gì? 1. Xương đòn ở vị trí nào? Xương đòn hay xương quai xanh là xương nằm dài nằm dưới da vùng vai. Xương đòn nối xương ức và đai vai – cánh tay. Xương đòn có tác dụng như một thanh chống giữa thân mình và khớp vai. Thanh chống này cho phép khớp vai hoạt động tối đa.  Gãy xương đòn có thể xảy ra sau một tai nạn thể thao, tai nạn lao động hoặc tai nạn giao thông. Trẻ em và người trẻ tuổi là đối tượng có nguy cơ cao gãy xương đòn. Do các đối tượng này có nhiều hoạt động tác động lên xương đòn. Gãy xương đòn thường không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, các trường hợp chấn thương mạnh hoặc tai nạn nghiệm trọng, có thể ảnh hưởng sức khỏe và tính mạng người bệnh. Xương đòn gãy có thể tác động vào bó thần kinh hoặc mạch máu dưới xương đòn. Gãy xương đòn còn dẫn tới đám rối cánh tay, đâm vào phổi gây ra tình trạng tràn khí, tràn máu màng phổi. Gãy xương đòn là tổn thương thường gặp nhất bởi tác động từ bên ngoài như ngã, va đập, tai nạn 2. Biến chứng do gãy xương đòn gây nên Biến chứng gãy xương đòn có thể do tác động từ vị trí gãy xương đến các tổ chức thần kinh và phần mềm xung quanh. Ngoài ra cũng có thể do phương pháp điều trị không đúng hoặc do quá trình phục hồi chưa đúng cách.  Các biến chứng thường gặp khi gãy xương đòn là:  – Tổn thương bó mạch dưới đòn và đám rối thần kinh cánh tay. – Tràn máu và tràn khí màng phổi. – Không liền xương: Xác định trên lâm sàng và chụp X-quang sau khoảng từ 4 – 6 tháng. – Can lệch: Tình trạng liền xương tuy nhiên vị trí không phù hợp về giải phẫu  – Viêm thoái hóa khớp cùng vai đòn hay khớp ức đòn  – Các biến chứng trong phẫu thuật như nhiễm trùng, gãy dụng cụ kết hợp xương, viêm da kích ứng… 3. Gãy xương đòn nên kiêng gì? 3.1. Kiêng ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ Khi nạp quá nhiều dầu mỡ vào cơ thể như các món chiên xào, canxi sẽ kết hợp với các chất béo tạo ra một chất dạng bọt không thể hấp thụ được mà bị đào thải ra ngoài cơ thể. 3.2. Kiêng uống rượu bia, cafe Các chất kích thích này đều làm mất đi đáng kể lượng canxi trong cơ thể, cản trở quá trình tạo xương khiến xương lâu lành hơn. Không nên dùng nhiều bia rượu khi bị gãy xương đòn 3.3. Kiêng vận động mạnh Người bị gãy xương đòn nên vận động nhẹ nhàng, không nên tập các bài tập mạnh như chạy nhảy, bơi lội… sẽ ảnh hưởng nhiều đến liền xương. Chỉ sau khi xương đã lành mới nên tập luyện để tăng sự linh hoạt của cánh tay. 3.4. Kiêng hút thuốc lá Bệnh nhân gãy xương cần tránh hút thuốc lá do hút thuốc có thể kéo dài thêm thời gian lành bệnh. Hút thuốc ảnh hưởng tới lưu lượng máu đi đến xương và ngăn máu cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho phép xương nhanh lành lại.  3.5. Hạn chế các thực phẩm nhiều muối Thực phẩm có nhiều muối có thể khiến cơ thể gia tăng đào thải canxi theo đường tiểu.  Điều này khiến xương bị gãy khó lành hơn. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế nạp muối nạp vào cơ thể. Giảm tối đa thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn đóng hộp. Kiểm soát lượng muối sử dụng trong nấu ăn hàng ngày. 4. Khám gãy xương đòn ở đâu? Thông thường, để chẩn đoán tình trạng gãy xương, người bệnh cần được thăm khám lâm sàng, chụp X quang… Sau đó, căn cứ vào thể trạng và tính chất xương đòn bị gãy, bác sĩ sẽ chỉ định một trong các phương pháp: – Phẫu thuật xương đòn – Đeo đai cố định – Để xương tự lành.  Khám định kỳ sức khỏe để phát hiện kịp thời các vấn đề xương khớp Chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Vì vậy, người bệnh tránh xa những thực phẩm, đồ uống hay thói quen hàng ngày để xương mau lành hơn.
thucuc
853
Lợi trùm răng khôn: Dấu hiệu nhận biết và cách xử trí Lợi trùm là tình trạng thường gặp ở vùng răng khôn, gây ra cảm giác đau nhức, khó chịu khi mọc răng. Nghiêm trọng hơn, tình trạng này nếu không được xử trí đúng cách có thể dễ dàng gây viêm lợi trùm răng số 8. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về lợi trùm răng khôn, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị ngay trong bài viết sau đây. 1. Thế nào là lợi trùm răng khôn? Lợi trùm là hiện tượng phần lợi phía trong hàm bao phủ lên bề mặt của răng, ngăn cho răng mọc lên. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng này là do răng số 8 mọc sau khi các răng vĩnh viễn khác đã mọc hoàn thiện, không có chỗ mọc khiến răng mọc sát vào phần trong cùng của lợi. Ngoài ra, răng khôn mọc lệch, mọc ngầm cũng dẫn tới tình trạng bị lợi trùm. Lợi trùm khiến răng không thể mọc ra ngoài lợi, gây đau nhức, sưng tấy mỗi khi răng số 8 mọc. Tình trạng này nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như viêm lợi trùm, mất răng số 7, u nang răng khôn hoặc viêm nhiễm, nhiễm trùng nướu. Lợi trùm răng khôn là hiện tượng phần lợi phía trong hàm bao phủ lên bề mặt của răng, ngăn cho răng mọc lên Viêm lợi trùm răng số 8 thường xuất hiện ở những người đang trong độ tuổi 20, bị nhiễm trùng đường hô hấp trên, vệ sinh răng miệng kém khoa học hoặc có sự căng thẳng về tinh thần… Trong nhiều trường hợp, nhiễm trùng trong lợi trùm có thể lan ra phần má, cổ và dễ gây nên một số bệnh lý nguy hiểm cho cơ thể như nhiễm trùng máu, bệnh tim, viêm đường hô hấp, tiểu đường… 2. Viêm lợi trùm răng khôn có biểu hiện gì? Khi bị viêm lợi trùm, người bệnh thường gặp phải các biểu hiện như: – Đau nhức vùng nướu, má nơi răng khôn mọc mà bị lợi bao trùm. – Mô nướu sưng tấy, đỏ do vi khuẩn phát triển quá mức gây bệnh. – Áp xe có mủ ở lợi nếu tình trạng viêm ở mức độ nghiêm trọng. – Khó mở miệng và hàm, khi mở miệng hoặc ăn nhai thì cảm thấy đau nhiều hơn. – Khi tình trạng viêm diễn tiến phức tạp, người bệnh có thể sẽ phát sốt trên 38 độ C. – Tình trạng chán ăn, ăn không ngon khiến cơ thể mệt mỏi, mất sức. – Sưng hạch bạch huyết ở dưới hàm hoặc dưới cổ. – Miệng có mùi khó chịu, súc miệng cũng không làm giảm mùi hôi trong miệng do vi khuẩn và các ổ mủ phát triển quá mức. Khi bị viêm lợi trùm, người bệnh thường gặp phải các biểu hiện như đau nhức, sưng tấy vùng nướu, hôi miệng… 3. Nguyên tắc điều trị viêm lợi trùm lên răng Các biến chứng liên quan đến viêm lợi trùm lên răng số 8 có thể xảy ra nếu tình trạng này không được điều trị kịp thời và đúng cách. Tại nha khoa, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám sức khỏe của từng bệnh nhân, sau đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng viêm nhiễm. – Vệ sinh tại chỗ bằng việc súc miệng với nước muối trong trường hợp lợi trùm một vùng nhỏ, chưa lan rộng. – Sử dụng thuốc giảm đau nếu các cơn đau diễn ra với tần suất nhiều, nghiêm trọng khiến mọi người khó ăn uống, sinh hoạt. – Thuốc kháng sinh nếu tình trạng viêm nghiêm trọng, việc vệ sinh răng miệng không đạt hiệu quả như mong muốn. – Tiểu phẫu cắt bỏ lợi nếu tình trạng lợi trùm gây đau nhức nghiêm trọng, thường xuyên tái phát. – Nhổ răng nếu răng khôn mọc theo hướng hoặc ở vị trí bất thường bởi chúng có thể ảnh hưởng rất lớn tới các răng khác trên cung hàm. 4. Phòng ngừa mắc viêm lợi trùm răng khôn Để phòng ngừa mắc viêm lợi trùm, mọi người cần xây dựng chế độ sinh hoạt, chăm sóc răng miệng khoa học: – Đánh răng đều đặn 2-3 lần/ngày để làm sạch thức ăn trong khoang miệng. – Sử dụng tăm nước, chỉ nha khoa để loại bỏ thức ăn, mảng bám ở những nơi bàn chải không tiếp cận được. – Súc miệng sau khi chải răng và đừng quên vệ sinh cả mặt lưỡi. – Lấy cao răng thường xuyên để ngăn vi khuẩn tích tụ và phát triển gây bệnh. – Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học với nhiều rau xanh, trái cây tươi để cung cấp đủ vitamin, khoáng chất cho cơ thể. – Hạn chế ăn những thực phẩm quá dai cứng, cay nóng hoặc chứa nhiều đường, có tính axit cao. – Không hút thuốc, uống rượu bia hoặc sử dụng đồ uống có chứa cồn. – Thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ để chủ động phòng và điều trị các bệnh lý nha khoa. Vệ sinh răng miệng khoa học phòng ngừa viêm lợi trùm lên răng Viêm lợi trùm răng khôn không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe mà còn gây mất thẩm mỹ, khiến nhiều người tự ti khi giao tiếp xã hội. Do vậy, việc điều trị sớm bệnh ngay khi có các biểu hiện bất thường là việc cần thiết, giúp ngăn chặn biến chứng xảy ra.
thucuc
955
Biến chứng của lao xương và cách chữa trị Bệnh lao xương nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời có thể gây ra biến chứng tàn phế, liệt. Vậy bệnh lao xương có chữa khỏi được không và có những phương pháp điều trị nào? 1. Bệnh lao xương là bệnh gì? Bệnh lao xương là một bệnh toàn thân và có biểu hiện tổn thương lao khu trú ở xương. Lao xương là bệnh lao thứ phát, thường do trực khuẩn lao từ phổi hoặc hạch, đi vào máu tới xương. Lao xương thường xuất hiện ở các xương xốp như: thân đốt sống, xương tụ cốt bàn tay và bàn chân. 2. Nguyên nhân gây bệnh lao xương Bệnh lao xương thường xảy ra khi người bệnh bị nhiễm vi khuẩn lao và lan ra ngoài phổi;Bệnh lao xương cũng thường lây truyền từ người này sang người khác qua đường không khí. Sau khi bị nhiễm khuẩn lao, bệnh lây truyền qua đường máu và lan từ phổi, các hạch bạch huyết đến xương và cột sống. Lao xương thường khởi phát do nguồn cung máu đến giữa các xương dài và cột sống quá dồi dào.Mặc dù, lao xương là bệnh hiếm gặp, tuy nhiên bệnh lại rất khó phát hiện, chẩn đoán. Do đó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. 3. Triệu chứng của bệnh lao xương Bệnh lao xương gây sưng to tại các vị trí xương bị vi khuẩn lao tấn công Cũng tương tự các bệnh lao khác, khi bị bệnh lao xương, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:Sốt dai dẳng từ mức độ nhẹ đến vừa, hay sốt về chiều, mệt mỏi;Biếng ăn, người xanh xao, hay bị đổ mồ hôi trộm;Sưng to tại các vị trí xương bị vi khuẩn lao tấn công, tuy nhiên, chỗ sưng không nóng và không đỏ;Bệnh lao xương tạo ra những ổ áp-xe, bên trong có mủ, bị hoại tử bã đậu, có mảnh xương chết trong thân xương, viêm tủy xương;Hoạt động cơ thể khó khăn hơn do các khớp xương đau nhẹ hoặc vừa. Ví dụ, người bị lao xương cột sống sẽ không thể cúi hoặc ngửa người, lao xương háng thì không thể co duỗi chân...Một số triệu chứng khác như teo các cơ vận động, gù cột sống - vẹo cột sống, gấp khúc cột sống, đi tập tễnh hoặc lệch người, tàn phế, liệt, rối loạn cơ tròn do ổ áp-xe gây chèn ép tủy sống,... 4. Biến chứng của bệnh lao xương Hiện nay, bệnh lao xương đã có thuốc đặc trị giúp giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, điều trị bệnh vẫn tương đối phức tạp, nhất là tại vị trí lao phá hủy xương và gây ảnh hưởng xấu đến chức năng của xương. Lao xương thường diễn tiến chậm và âm ỉ, do đó, người bệnh chủ quan, không phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. Ở giai đoạn muộn, bệnh lao xương có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm như:Liệt tứ chi do vi khuẩn lao làm biến dạng cột sống, chèn ép tủy sống và rễ thần kinh;Lao xương nếu không điều trị có thể dẫn đến xẹp đốt sống, gây gù nhọn;Các biến chứng về thần kinh;Bệnh lao xương ở trẻ nhỏ có thể phải phẫu thuật cắt bỏ chân, tay;Dị tật về xương;Khi vi khuẩn lao tấn công và ảnh hưởng đến các cơ quan như phổi, màng não, khối áp-xe khi bị vỡ vào trung thất có thể chèn ép tim, suy hô hấp, trụy mạch, gây nguy kịch và dẫn đến tử vong. 5. Chẩn đoán bệnh lao xương Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể giúp chẩn đoán bệnh lao xương Do bệnh lao xương không thể hiện rõ triệu chứng trong thời gian dài nên việc chẩn đoán bệnh có thể khó và thường bị trì hoãn. Lao cũng là bệnh có thể không được xem xét trong chẩn đoán phân biệt ban đầu.Phát hiện và chẩn đoán sớm bệnh lao xương rất quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ dị tật và nâng cao hiệu quả điều trị. Các phương pháp chẩn đoán bệnh bao gồm:Chụp cộng hưởng từ (MRI);Chụp cắt lớp vi tính (CT scan);Chụp X-quang (phổi, cột sống, vị trí xương bị tổn thương);Sinh thiết tại vị trí bị ảnh hưởng của hệ thống cơ xương.Khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh lao xương, người bệnh cần nhanh chóng thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán bệnh chính xác. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị tối ưu và phù hợp nhất. 6. Điều trị bệnh lao xương Mặc dù, bệnh lao xương có thể gây ra những cơn đau, tuy nhiên những tổn thương của bệnh vẫn có thể hồi phục được. Hiện nay, bệnh đã có thể được chữa khỏi hoàn toàn trong khoảng 9 – 12 tháng, tuy nhiên, người bệnh bắt buộc phải tuân theo phác đồ điều trị và uống thuốc nghiêm ngặt, tránh không cho vi khuẩn kháng thuốc.Cách chữa bệnh lao xương hiện nay được biết là:Dùng thuốc chống lao toàn thân là ưu tiên hàng đầu để phòng ngừa bệnh lao xương, với kế hoạch điều trị bệnh thường kéo dài từ 6-18 tháng;Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân buộc phải phẫu thuật cột sống để cắt bỏ một phần cột sống;Với một số trường hợp như ổ áp-xe lớn, chèn ép tủy sống, đốt sống xẹp, áp-xe lạnh cần phải can thiệp ngoại khoa. Các bác sĩ Nội Cơ xương khớp cùng các bác sĩ tại Trung tâm Chấn thương chỉnh hình giàu chuyên môn và kinh nghiệm sẽ kết hợp hội chẩn, đồng thời thực hiện các phương pháp chẩn đoán tiên tiến nhất hiện nay để đánh giá tình trạng bệnh và chỉ định phác đồ điều trị cụ thể.Dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp.Hệ thống trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.Không gian khám chữa bệnh hiện đại, văn minh, sang trọng và tiệt trùng tối đa.Đảm bảo trọn vẹn sự an toàn và riêng tư cho khách hàng.Mô hình quản lý, chia sẻ và kết nối dữ liệu thông tin trực tuyến hiện đại, hiệu quả tối ưu.
vinmec
1,070
Đi khám vì triệu chứng nuốt nghẹn, người đàn ông nhận kết quả ung thư thực quản giai đoạn III L. H (55 tuổi, Hà Nội) đến khám với biểu hiện đau bụng quanh rốn kèm nuốt nghẹn. Đặc biệt, các triệu chứng này đã diễn biến trong vòng nhiều tháng trở lại đây. Qua tìm hiểu, bệnh nhân có tiền sử uống rượu bia và sử dụng thuốc lá nhiều năm nay. Ông H cho biết, ông có thói quen uống rượu khoảng 200ml/ngày và hút thuốc lá mỗi ngày nửa bao trong 20 năm qua. Qua thăm khám lâm sàng, bệnh nhân được các bác sĩ chỉ định chụp CT. Hình ảnh CT cho thấy thực quản đoạn ⅓ dưới cách cung răng trên khoảng 20cm có thành dày không đều, lệch trục, lồi vào lòng thực quản. Bệnh nhân tiếp tục được chỉ định nội soi, phát hiện vùng tổn thương tại thực quản với bề mặt sùi loét, sung huyết, dễ chảy máu. Ngay lập tức, bác sĩ tiến hành sinh thiết tế bào làm mô bệnh học. Kết quả sinh thiết kết luận bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào vảy - loại ung thư thực quản phổ biến nhất trên toàn thế giới. Điều đáng tiếc là khi được phát hiện thì bệnh đã diễn biến ở giai đoạn III và bắt đầu di căn hạch. “Combo” rượu bia, thuốc lá - ‘đường tắt' đến ung thư thực quản Theo số liệu thống kê của GLOBOCAN 2020, với hơn 3.200 ca mắc mới và hơn 3.000 ca tử vong hàng năm, ung thư thực quản đang là gánh nặng cho nhiều người bệnh và toàn xã hội. Ung thư thực quản thường gặp ở những bệnh nhân lớn tuổi, phần lớn các bệnh nhân mắc bệnh ở tuổi 50-60. Đặc biệt, những người vừa lạm dụng "combo" rượu, bia, thuốc lá thì nguy cơ mắc bệnh cao hơn người khác rất nhiều lần, cụ thể: Khói thuốc lá có chứa các chất độc hại gây kích thích tế bào ung thư thực quản. Thời gian hút càng lâu, nguy cơ mắc bệnh càng lớn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, những người hút thuốc lá có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn khoảng 8 - 10 lần so với người bình thường. Rượu làm giãn vòng cơ ở đáy thực quản, khiến axit trào ngược vào thực quản. Rượu bia còn kích ứng niêm mạc thực quản gây sung huyết và viêm. Uống nhiều thức uống có cồn khiến các triệu chứng nghiêm trọng, vết loét tiến triển gây đau khi nuốt, nôn mửa và chảy máu. Combo "rượu bia, thuốc lá" là yếu tố nguy cơ hàng đầu khiến người dân dễ mắc ung thư thực quản hơn Bên cạnh rượu bia, thuốc lá, các thói quen thiếu lành mạnh như thích đồ ăn nóng, mặn, chua; ăn uống vội vã, gấp gáp; thường xuyên nhịn ăn sáng; ăn quá nhiều, ăn đêm trước khi ngủ… cũng là những "sát thủ" gây ung thư thực quản. Tuy nhiên, điều đáng quan ngại là những thói quen này dường như đã trở thành “thâm căn cố đế” của một bộ phận không nhỏ người dân Việt Nam. Chủ động tầm soát phát hiện sớm để phòng tránh ẩn họa bất ngờ Th S. Chỉ đến khi bệnh tiến triển ở giai đoạn muộn hơn các triệu chứng mới biểu hiện rõ như nuốt nghẹn, nuốt vướng, đau rát cổ họng… Một thống kê đáng báo động đó là 70% bệnh nhân đến viện khi bệnh ở giai đoạn nặng, khối u thực quản xâm lấn xung quanh hoặc di căn”. Để để tránh nguy cơ mắc ung thư thực quản, lời khuyên của bác sĩ dành cho người dân như sau: Không hút thuốc lá và hạn chế sử dụng rượu bia, các chất kích thích; Áp dụng chế độ ăn khoa học và chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ưu tiên các thực phẩm chứa nhiều chất xơ, nhiều đạm và giàu protein, tránh xa những thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán, cay nóng,... Duy trì trọng lượng hợp lý và có chế độ nghỉ ngơi, sinh hoạt khoa học; Có chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng, stress kéo dài ảnh hưởng xấu đến sức khỏe; Bên cạnh đó, cách hữu hiệu nhất để phát hiện và điều trị kịp thời bệnh được các chuyên gia y tế khuyến cáo nên làm với tất cả người dân là kiểm tra định kỳ hàng năm. Dấu hiệu ung thư thực quản giai đoạn đầu tuy khó nhận biết, nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm căn bệnh này thông qua việc tầm soát ung thư. Phát hiện sớm các bệnh ung thư đường tiêu hoá có ý nghĩa quyết định tới việc đưa ra hướng can thiệp kịp thời, nâng cao chất lượng cuộc sống và thời gian sống cho người bệnh. Trường hợp kết quả khám bình thường giúp người dân an tâm sống khỏe và gạt bỏ mối lo lắng, “thấp thỏm” bệnh tật.
medlatec
844
Công dụng thuốc Canditral Thuốc Canditral thuộc nhóm thuốc kháng nấm và bào chế ở dạng viên nang. Thành phần chính của thuốc Canditral là itraconazole được chỉ định trong điều trị nấm, hoặc nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát, lang ben... 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Canditral Thuốc Canditral có thành phần itraconazole thuộc nhóm thuốc kháng nấm. Cơ chế tác dụng của thuốc Canditral tương tự với các thuốc chống nấm nhóm imidazol. Từ đó thuốc Canditral giúp ức chế tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm, đồng thời bị ức chế hệ thống cytochrom P450 của nấm. Thành phần của thuốc Canditral có ái lực cao hơn so với các cytochrome P450 của nấm nhưng lại yếu hơn ở động vật có vú. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Canditral 2.1. Chỉ định. Thuốc Canditral được chỉ định điều trị trong các trường hợp:Nhiễm nấm candida ở miệng và họng. Nhiễm nấm candida âm hộ-âm đạo,Bệnh lang ben. Nhiễm nấm da nhạy cảm với itraconazol như nấm da chân, da bệnh, da thâm, da kẽ tay, nhiễm nấm móng chân và móng tay. Nhiễm nấm blastomyces ở phổi và ngoài phổi.Nhiễm nấm histoplasma với bệnh mãn tính ở khoang phổi, màng não, ...Ngoài ra, thuốc Canditral được chỉ định trong điều trị duy trì ở những người mắc bệnh AIDS để phòng nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát và đề phòng nhiễm nấm trong thời gian giảm bạch cầu trung tính kéo dài.2.2 Chống chỉ định. Thuốc Canditral cũng chống chỉ định với những trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc chống chỉ định sử dụng với tanakan, do có sự giống nhau về cấu trúc hoá học.Thuốc Canditral không sử dụng cho phụ nữ có thai, trẻ em, phụ nữ nuôi con bú. 3. Liều lượng và cách sử dụng dụng thuốc Canditral Thuốc Canditral cách dùng theo dạng đường uống. Thuốc điều trị cho người lớn với tình trạng bệnh khác nhau sẽ được khuyến nghị sử dụng thuốc theo liều lượng phù hợp:Điều trị ngắn ngày với nấm candida âm hộ-âm đạo: Khi sử dụng thuốc Canditral được khuyến nghị với hàm lượng 200mg và chia 2 lần uống, chỉ uống trong 1 ngày hoặc sử dụng thuốc Canditral với hàm lượng 200mg uống ngày một lần và thời gian uống kéo dài trong ba ngày.Sử dụng thuốc Canditral trong điều trị lang ben được khuyến nghị với liều lượng 200mg/ngày và sử dụng một lần trong ngày. Thời gian điều trị kéo dài 1 tuần.Thuốc Canditral 100mg sử dụng trong điều trị nấm da với số lượng ngày uống 1 lần và uống trong vòng 15 ngày. Nếu ở các vùng da đã hóa sừng cao thì người bệnh sẽ được khuyến nghị sử dụng thêm 15 ngày tiếp theo với liều lượng 100mg mỗi ngày.Điều trị nấm candida miệng và hầu: Sử dụng thuốc Canditral với hàm lượng khuyến nghị 100mg và ngày uống 1 lần. Thời gian uống kéo dài trong 15 ngày. Tuy nhiên với trường hợp người bệnh mắc AIDS hoặc giảm bạch cầu trung tính thì sử dụng thuốc Canditral với hàm lượng 200mg và ngày uống 1 lần, kéo dài trong 15 ngày.Điều trị nấm toàn thân dài ngày và phụ thuộc vào điều kiện đáp ứng lâm sàng của người bệnh có thể sử dụng thuốc Canditral với hàm lượng 200mg trong 1 ngày. Thời gian điều trị kéo dài khoảng 3 tháng.Điều trị nấm aspergillus bằng thuốc Canditral với hàm lượng khuyến nghị là 200mg sử dụng ngày 1 lần và thời gian điều trị kéo dài từ 2 đến 5 tháng. Có thể thực hiện tăng liều thuốc lên 200mg/lần và sử dụng ngày hai lần nếu bệnh lan tỏa mạnh.Điều trị nấm Candida bằng thuốc Canditral có thể thực hiện với hàm lượng từ 100 đến 200mg uống trong 1 ngày. Thời gian điều trị thuốc có thể kéo dài từ 3 tuần đến 7 tháng. Người bệnh có thể được chỉ định tăng liều lên đến 200mg một lần và sử dụng ngày 2 lần nếu bệnh lan tỏa mạnh.Điều trị dự phòng trong bệnh giảm bạch cầu trung tính với thuốc Canditral có hàm lượng khuyến nghị là 200mg/lần và uống ngày 1 lần. Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Canditral theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Canditral, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Canditral Thuốc Canditral có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thì tác dụng phụ của thuốc Canditral có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Canditral gây ra bao gồm: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và nôn, chứng khó tiêu, đau bụng, ,đau đầu,... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Canditral. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Canditral có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Canditral có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Canditral hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: phát ban, mề đay, hạ huyết áp, phản ứng dị ứng... Thuốc Canditral có thể làm cho người bệnh cảm thấy chóng mặt, ù tai, điếc tai, thay đổi hành vi tập tính.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Canditral gồm:Thuốc Canditral không sử dụng đồng thời với các thuốc khác như rifampicin, rifabutin... bởi có thể gây phản ứng enzym gan và làm giảm nồng độ của thuốc trong máu.Thành phần của thuốc Canditral có thể ức chế enzym gan nên sử dụng đồng thời thuốc này với thuốc chuyển hoá chủ yếu bởi enzyme có thể dẫn tới tình trạng tăng nồng độ thuốc trong huyết tương. Khi đó làm tăng hoặc kéo dài tác dụng điều trị, cũng như tác dụng phụ không mong muốn.Trường hợp sử dụng thuốc Canditral cùng với thuốc chống đông máu, busulphan ... nếu cần thiết phải giảm liều của thuốc để đạt hiệu quả điều trị.Nên thận trọng khi sử dụng thuốc Canditral cho người bệnh gan hoặc có tình trạng bất thường chức năng gan trước đó.Thuốc Canditral có thành phần chính là itraconazole được chỉ định trong điều trị nấm, hoặc nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát, lang ben... Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,168
“Hé lộ” kinh nghiệm đi siêu âm canh trứng cực chuẩn Đối với những cặp vợ chồng hiếm muộn thì siêu âm canh trứng là một phương pháp nhận được sự quan tâm rất lớn. Nó giúp dự đoán chính xác thời điểm của việc rụng trứng, dựa vào đó bác sĩ sẽ đưa ra những biện pháp can thiệp giúp cho việc thụ thai trở nên dễ dàng hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn kinh nghiệm đi siêu âm canh trứng đang được rất nhiều người áp dụng hiện nay. 1. Vì sao cần phải siêu âm canh trứng? Siêu âm canh trứng là phương pháp được bác sĩ tiến hành thông qua siêu âm đường bụng hoặc siêu âm qua đầu dò âm đạo nhằm dự đoán chính xác ngày rụng trứng. Thông qua siêu âm bác sĩ có thể biết được sự phát triển của nang noãn để từ đó đánh giá chất lượng của nang noãn và buồng trứng. Nang noãn được đánh giá thông qua các tiêu chí như là buồng trứng ở 2 bên có hay không có sự xuất hiện của nang noãn, kích thước của các nang noãn như thế nào,… Với phương pháp siêu âm canh trứng, khi bác sĩ đã xác định được chính xác thời điểm rụng trứng thì sẽ ngay lập tức áp dụng thêm những biện pháp can thiệp đẩy nhanh quá trình thụ thai như là: chọc hút trứng trong thụ tinh nhân tạo, tiêm thuốc kích thích rụng trứng, xác định thời gian giao hợp tốt nhất,… Siêu âm canh trứng giúp dự đoán chính xác thời điểm rụng trứng 2. Kinh nghiệm đi siêu âm canh trứng cực chuẩn Siêu âm canh trứng sẽ là một quá trình mà bạn cần làm việc trực tiếp với bác sĩ, để giúp quá trình này trở nên dễ dàng và mang lại hiệu quả cao hơn, bạn có thể áp dụng một số kinh nghiệm đi siêu âm canh trứng dưới đây: – Siêu âm canh trứng sẽ được thực hiện bởi một trong 2 phương pháp là siêu âm qua ngả bụng hoặc đầu dò âm đạo. Đối với siêu âm qua ngả bụng bạn hãy uống thật nhiều nước đợi đến khi buồn tiểu để tiến hành siêu âm. Nước tiểu sẽ làm cho bàng quang được căng lên, đẩy tử cung lên cao hơn giúp dễ dàng quan sát. Còn đối với siêu âm bằng đầu do âm đạo thì bạn cần phải đi tiểu hết để không làm thay đổi cấu trúc trong tiểu khung. – Siêu âm canh trứng cần được thực hiện từ ngày thứ 10 của chu kỳ, điều này dành cho những người có chu kỳ kinh nguyệt kéo dài 28 ngày. Bạn cần tiến hành siêu âm 2 ngày một lần cho đến khi nang trứng đạt kích thước trung bình là 15mm. Sau khi nang trứng đã đạt được kích thước này sẽ chuyển sang siêu âm hàng ngày cho đến khi trứng trưởng thành và rụng. Thời điểm trứng rụng đạt chất lượng tốt nhất là khi noãn nang đạt 20-22mm. – Nếu như bạn là một người có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn thì sẽ có nhiều cách khác nhau để dự đoán ngày rụng trứng như là: dùng que thử rụng trứng, sử dụng phần mềm tính ngày rụng trứng, sử dụng phương pháp theo dõi nhiệt độ cơ thể hoặc chất nhầy tử cung. Nên đi siêu âm canh trứng từ ngày thứ 10 của chu kì kinh nguyệt 3. Diễn biến quá trình siêu âm canh trứng Đối với chị em phụ nữ sẽ không thể đếm được có bao nhiêu nang trong buồng trứng bởi vì kích thước của chúng quá nhỏ. Tuy nhiên, nang trứng sau khi đã phát triển đến một kích thước nhất định thì bác sĩ có thể thấy được thông qua siêu âm. Chu kỳ kinh nguyệt được chia làm 2 giai đoạn đó là giai đoạn nang và giai đoạn hoàng thể. Trong giai đoạn nang trứng, khi nang trứng phát triển đến bậc 3 thì được gọi là nang trứng trưởng thành và rụng trứng. Mặc dù có rất nhiều nang trứng nhưng chỉ có từ 1 đến 2 nang trứng trong số đó có thể trưởng thành và rụng. Đối với những người bình thường, vào đầu chu kỳ kinh nguyệt, nang trứng sẽ có kích thước tầm 4-5 mm, lúc này vẫn chưa thể nhìn thấy thông qua siêu âm. Vào ngày thứ 7,8 của chu kỳ kinh nguyệt, khi siêu âm bác sĩ có thể nhìn thấy được nang trứng, bởi lúc này kích thước đã đạt đến tầm khoảng 10-12mm. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm đi siêu âm canh trứng thì bạn nên thực hiện vào ngày thứ 10 của chu kỳ kinh sẽ giúp bác sĩ nhìn thấy rõ nhất. Vào khoảng ngày thứ 14 của chu kỳ, nang trứng sẽ đạt được kích thước từ 17-18mm, lúc này gọi là nang trứng trưởng thành và chuẩn bị rụng, được gọi là phóng noãn (hay là hiện tượng rụng trứng). Những bệnh nhân nữ khám vô sinh thường được tiến hành siêu âm ngày thứ 2 của chu kỳ kinh nguyệt để đếm số lượng nang noãn thứ cấp và chẩn đoán tình trạng bệnh. Còn đối với những người siêu âm nang noãn thông thường, để xác định được ngày thụ thai tốt nhất việc siêu âm thường sẽ bắt đầu từ ngày thứ 10 của chu kỳ với những người có chu kỳ 28 ngày và sẽ được hẹn ngày siêu âm lại. Kích thước nang noãn đạt đến khoảng từ 20-22mm thì trứng rụng sẽ đạt chất lượng tốt nhất. 4. Khuyến cáo của bác sĩ đối với siêu âm canh trứng Theo khuyến cáo các bác sĩ, ngày rụng trứng có thể ước tính được dựa vào một số cách tính ngày rụng trứng. Các cặp vợ chồng chỉ cần canh thời gian trứng rụng để thụ thai và giao hợp thường xuyên vào thời điểm dễ có thai này, khoảng 6 ngày hoặc tốt nhất là 1-2 ngày trước rụng trứng là sẽ có khả năng có thai cao nhất, ít tốn kém chi phí, giảm căng thẳng, đỡ mất mất thời gian. Nếu như bạn là cặp vợ chồng mới kết hôn và có quan hệ bình thường nhưng vẫn chưa có thai thì cũng không nên lo lắng quá. Nếu tình trạng này kéo dài hơn 1 năm đối với phụ nữ < 35 tuổi và hơn 6 tháng đối với phụ > 35 tuổi thì cặp đôi mới lo đến khả năng bị hiếm muộn. Một số bạn trẻ sau khi kết hôn có thể thay đổi bị thói quen sinh hoạt, ăn uống, môi trường, tâm trạng, cảm xúc… nên có thể tạo sẽ ra một sự thay đổi nhỏ trong cân bằng hormone. Điều này hoàn toàn có khả năng tác động đến thời điểm rụng trứng và chu kì kinh nguyệt của người phụ nữ và làm cho kinh nguyệt xuất hiện sớm hoặc muộn hơn. Thay đổi môi trường sống có thể là nguyên nhân gây mất cân bằng hormone, ảnh hưởng đến quá trình thụ thai
thucuc
1,227
Cách chữa viêm loét niêm mạc miệng Bệnh viêm loét niêm mạc miệng gây ra những khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của bệnh nhân. Vậy viêm loét niêm mạc miệng là gì và cách chữa khỏi bệnh này như thế nào? 1. Nguyên nhân gây ra viêm loét niêm mạc miệng Viêm loét niêm mạc miệng do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm:Do chấn thương:Chấn thương do bỏng nhiệt khi ăn phải thức ăn quá nóng.Miệng bị tổn thương ở vùng nướu răng hoặc niêm mạc má bên trong do bệnh nhân té, ngã, bị đánh hoặc do tai nạn giao thông.Sơ suất trong thực hiện các thủ tục nha khoa như trám răng, nhổ răng hoặc phục hình răng,..Tổn thương do tác động của các thành phần hóa học như acid, nước vôi hoặc nước súc miệng nồng độ cao,...Viêm loét niêm mạc miệng do nhiễm khuẩn:Trong môi trường miệng có một số vi khuẩn có khả năng gây ra viêm loét nướu răng và hoại tử cấp tính quanh ổ răng. Chúng sẽ dễ dàng tấn công và gây ra viêm loét khi gặp phải điều kiện thuận lợi như bệnh nhân thiếu dinh dưỡng, suy giảm sức đề kháng, mệt mỏi và suy nhược cơ thể, người hút thuốc và vệ sinh răng miệng kém.Viêm loét niêm mạc miệng do nhiễm virus:Một số virus gây bệnh có biểu hiện bằng tình trạng viêm loét niêm mạc miệng như:Virus Herpes: Virus này gây ra bệnh niêm mạc miệng với các triệu chứng như xuất hiện mụn nước, sau đó lan rộng ra rồi vỡ tạo thành các vết loét. Vị trí thường gặp ở môi, méo và kem theo các dấu hiệu toàn thân khác dễ nhận biết như sốt, viêm họng, nổi hạch và đau tại vị trí tổn thương,...Virus Varicella Zoster: Đây là tác nhân gây ra bệnh thủy đậu với các mụn nước ở vùng miệng. Sau đó mụn nước vỡ ra tạo thành những vết viêm loét. Virus Varicella Zoster có đặc điểm ẩn mình trong các hạch thần kinh và có khả năng gây ra những biến chứng về thần kinh V nếu không được điều trị kịp thời.Virus Coxsackie: Đây là nguyên nhân gây ra bệnh tay chân miệng ở trẻ nhỏ với các mụn nước ở vòm miệng, má, lưỡi, họng. Sau khi vỡ ra sẽ gây tổn thương đặc trưng bởi các vết loét ở niêm mạc miệng lưỡi, lưỡi gà đặc biệt là khẩu cái, lưỡi và niêm mạc má.Virus Rubella: Đây là nguyên nhân gây ra bệnh sởi với biểu hiện đặc trưng là các nốt hồng ban nhỏ ở niêm mạc má và xuất hiện trước khi xuất hiện toàn thân từ 1-2 ngày.Ngoài ra, loét ở niêm mạc miệng còn có thể do những yếu tố khác như di truyền, nội tiết tố hoặc các yếu tố bên ngoài như dị ứng thức ăn hoặc bệnh tự miễn,... 2. Biểu hiện của viêm loét niêm mạc miệng Khi bị loét niêm mạc vùng miệng, người bệnh thường thấy xuất hiện các vết loét kèm theo các dấu hiệu và triệu chứng như: Sưng miệng, nóng, đỏ và đau. Khi các vết loét lở ra và lan rộng gây ra cảm giác đau, đặc biệt khó chịu khi ăn uống. Ngoài ra, bệnh nhân có thể xuất hiện thêm các triệu chứng toàn thân như sốt cao, nổi hạch ở góc hàm. Những vết loét ở niêm mạc miệng thường có nguy cơ tái phát và ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các tổn thương rất đa dạng và có nhiều mức độ khác nhau:Loét ở dạng aphthe nhỏ: Đây là tình trạng thường gặp với tỷ lệ lên đến 80%. Bệnh thường xuất hiện với các vết loét đường kính nhỏ dưới 1cm, nông, rời rạc hoặc nằm thành đám. Sau đó vết loét có thể tự lành sau 7 đến 14 ngày và không để lại sẹo.Loét aphthe dạng lớn: Dạng loét này hay còn có tên gọi khác là Sutton hoặc hoại tử niêm mạc tái phát chiếm khoảng 10%. Kích thước vết loét thường lớn hơn 1cm và bao gồm nhiều vết loét khác nhau. Bệnh có thể kéo dài trong nhiều tuần và có khả năng để lại sẹo với diện tích lớn.Dù có nhiều mức độ khác nhau nhưng các vết loét ở niêm mạc miệng đều có điểm chung là có quần hồng ban màu đỏ xung quanh và trung tâm có mảng màu vàng, kèm theo cảm giác đau đớn trong 2 – 3 ngày đầu. Khi vết thương bắt đầu lành thì sẽ giảm đau dần. 3. Cách chữa viêm loét niêm mạc miệng Thuốc sử dụng trong điều trị loét miệng chủ yếu có tác dụng chữa triệu chứng nhằm mục đích giảm số lượng, kích thước của vết loét, giảm đau, đẩy nhanh thời gian lành thương và ngăn chặn bệnh tái phát.Thuốc bôi tại chỗ và súc miệng:Các thuốc bôi tại chỗ được bào chế dưới dạng gel, thuốc bôi hoặc dung dịch bôi như kem bôi có chứa triamcinolone acetonide hoặc amlexanox (aphthasol), gel 2% lidocaine dùng bôi chỗ loét, nitrate bạc bôi trực tiếp lên tổn thương. Các thuốc này có tác dụng làm bớt đau ngay sau khi bôi và lành thương trong vòng 3 - 5 ngày.Dung dịch súc miệng có tác dụng sát khuẩn thường gặp là chlorhexidine có tác dụng giúp mau lành loét. Sau 3-5 ngày thì cảm giác đau hầu như giảm ngay và lành thương sau đó. Đây là thuốc được bác sĩ kê đơn và cần dùng theo đúng chỉ định. Ngoài ra, bệnh nhân có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý 0,9% với tác dụng làm sạch các vết loét. Tuyệt đối không nên tự pha nước muối mặn vì nồng độ không đảm bảo sẽ khiến vết loét lâu lành và tăng kích thích đau nhiều hơn. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thì nên bôi thuốc vào trước các bữa ăn khoảng 1 giờ để phát huy tốt tác dụng kháng viêm mà và giảm đau hoặc có thể bôi trước khi đi ngủ buổi tối 1-2 giờ.Thuốc uống:Trong trường hợp bệnh nhân viêm loét niêm mạc miệng có kèm theo tình trạng bội nhiễm do vi khuẩn thì sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh. Trong đó, để điều trị nhiệt miệng có thể dùng kết hợp hoạt chất Sulfamethoxazon và Trimethoprim hoặc khi vết loét to và kéo dài dai dẳng ở trong má thì cần kết hợp uống thêm kháng sinh đặc hiệu vùng răng miệng là Spiramycin và Metronidazol.Nếu xảy ra tình trạng bội nhiễm nấm tại chỗ thì cần sử dụng thêm thuốc kháng nấm và có thể kết hợp bôi để có hiệu quả điều trị cao hơn như Itraconazol, Fluconazol hoặc Nystatin.Bệnh nhân loét miệng áp-tơ cần được bổ sung thêm các loại vitamin như vitamin PP, vitamin B12, vitamin C, viên sắt và folic acid hoặc vitamin tổng hợp trong thời gian ngắn để nâng cao sức đề kháng nhằm thúc đẩy vết loét nhanh lành. 4. Biện pháp phòng ngừa viêm loét niêm mạc miệng Một số biện pháp giúp phòng ngừa hiệu quả tình trạng viêm loét niêm mạc miệng gồm:Kiểm tra tình trạng sức khỏe răng miệng định kỳ để phát hiện và điều trị dứt điểm các bệnh lý.Cố gắng tránh những nguyên nhân có thể gây chấn thương dù là rất nhẹ ở miệng.Bổ sung đầy đủ chất các chất dinh dưỡng, đặc biệt là những thực phẩm giàu kẽm, rau xanh và hoa quả tươi, uống đủ nước mỗi ngày.Tránh lạm dụng các loại thức ăn có tính chất kích thích tại chỗ như: Tiêu, ớt, gia vị cay, các loại thức uống có cồn và cafein...Cân bằng cảm xúc để tránh khỏi trạng thái căng thẳng thần kinh không cần thiết để giảm tái phát bệnh.Bài viết đã cung cấp các thông tin về cách chữa viêm loét niêm mạc miệng. Người bệnh có thể tham khảo thêm để điều trị cho tình trạng bệnh của mình. Lưu ý, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi muốn dùng thuốc để điều trị bệnh.
vinmec
1,393
Bệnh ung thư đại trực tràng có nguy hiểm không? “Bệnh ung thư đại trực tràng có nguy hiểm không?” là câu hỏi mà nhiều người băn khoăn bởi hiện nay, căn bệnh ác tính này ngày càng phổ biến. Để tìm ra đáp án, mời bạn theo dõi bài viết dưới đây. 1. Một số thông tin chính về ung thư đại trực tràng 1.1. Ung thư đại trực tràng là gì? Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư phổ biến đường tiêu hóa, bắt nguồn từ đại tràng và trực tràng. Đối tượng dễ mắc phải căn bệnh này là những người từ 40 tuổi trở lên, bất kể nam hay nữ. Tuy nhiên ung thư đại trực tràng đang ngày càng trẻ hóa. Các triệu chứng của ung thư đại trực tràng không đặc hiệu và thường dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh đại trực tràng lành tính. Ung thư đại trực tràng là bệnh lý phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới 1.2. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng Đa phần ung thư đại trực tràng xuất phát từ các tế bào biểu mô nên được xếp vào loại ung thư biểu mô tuyến. Trong đó có khoảng 71% ca mắc mới phát sinh từ đại tràng, 29% còn lại là các ca phát sinh từ trực tràng. Tuổi tác và béo phì được coi là hai yếu tố nguy cơ lớn nhất của ung thư đại trực tràng đơn phát. Yếu tố thứ ba chính là di truyền, nếu trong gia đình có người thân như bố mẹ hay anh chị ruột mắc ung thư đại trực tràng thì nguy cơ mắc bệnh của bạn cao hơn người khác từ 2-3 lần. 3. Giải đáp câu hỏi “Bệnh ung thư đại trực tràng có nguy hiểm không?” Ung thư đại trực tràng nằm trong danh sách 10 bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới, đồng thời đứng thứ 4 trong danh sách những nguyên nhân có thể gây tử vong hàng đầu chỉ sau ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư gan. Theo số liệu thống kê của Globocan năm 2020, Việt Nam có đến hơn 16.000 ca mắc mới ung thư đại trực tràng, chiếm khoảng 9% và đứng thứ 5 trên tổng số ca mắc mới ung thư của cả nước. Vì vậy, chúng ta có thể nhận thấy đây là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm mà bất cứ ai cũng không nên chủ quan. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì bệnh nhân sẽ có tới 90% cơ hội hồi phục khỏe mạnh. Có những người đã sống khỏe mạnh hơn 20 năm sau khi mắc bệnh. 4. Một số biện pháp giúp phòng tránh ung thư đại trực tràng 4.1. Xử lý sớm polyp đại tràng Ung thư đại tràng thường bắt đầu ở dạng lành tính, lúc này ung thư lành tính được biết đến với tên gọi là polyp đại trực tràng. Polyp không được coi là khối u mà là một tổn thương có dạng hình ống, có thể có cuống hoặc không. Polyp được hình thành do niêm mạc đại tràng và các tổ chức dưới niêm mạc tăng sinh mất kiểm soát tạo thành. Sau một thời gian dài, nếu polyp không được loại bỏ thì chúng sẽ có khả năng phát triển thành ung thư. Đặc biệt, polyp tiền ung thư thường không có triệu chứng mà chỉ có thể được tìm ra thông qua phương pháp nội soi đại tràng. Vì vậy, cần kiểm tra sàng lọc định kỳ để xử lý polyp kịp thời trước khi chúng phát triển thành ung thư. Polyp cần được xử lý sớm ngay từ khi phát hiện để không phát triển thành ung thư 4.2. Tuân thủ và duy trì thói quen ăn uống lành mạnh Một chế độ dinh dưỡng phù hợp cũng có thể góp phần quan trọng trong việc phòng tránh ung thư đại trực tràng. Cụ thể: – Hạn chế ăn các loại thịt đỏ, điển hình như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu,… Mỗi ngày chỉ nên ăn khoảng 160g các loại thịt này, mỗi tuần ăn không quá 5 lần. Nếu vượt quá mức đó thì bạn có thể phải đối diện với nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao hơn người bình thường tới 3 lần. – Không nên thường xuyên chế biến thức ăn bằng các hình thức chiên rán, nướng, xông khói,… vì cũng tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. – Tránh ăn các loại thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói,… vì chất đạm có trong những món ăn này sẽ làm tăng yếu tố gây ung thư. – Không ăn nhiều thịt mỡ, món quá nhiều đạm và ít chất xơ vì mỡ sẽ dễ bị chuyển hóa bởi các loại vi khuẩn sống trong lòng ruột, sản sinh ra các tế bào biểu mô bất thường và từ đó phát triển dần thành ung thư. – Hạn chế các loại đồ uống có chứa cồn như bia rượu, không hút thuốc lá hay sử dụng chất kích thích vì chúng đã được công nhận là có khả năng làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng ở cả nam và nữ. – Tích cực ăn các loại rau xanh và trái cây vì chúng có chứa nhiều chất xơ, giúp tiêu thụ axit folic tốt hơn, giảm thời gian phân bị ứ đọng trong cơ thể. Chất xơ cũng làm giảm nồng độ pH trong đại tràng và kích thích sản xuất các axit béo chuỗi ngắn cũng như các yếu tố vi lượng chống lại hiện tượng oxy hóa. – Tăng cường vận động, các hoạt động thể lực vừa sức, thường xuyên tập thể dục cũng có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Các bài tập thể dục được thực hiện đều đặn mỗi ngày sẽ giúp bạn và gia đình có sức khỏe tốt 4.3. Khám sức khỏe và chủ động tầm soát ung thư định kỳ Một biện pháp không thể bỏ qua nếu bạn muốn phòng tránh ung thư đại trực tràng chính là chủ động đi khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư 6 tháng/lần tại các bệnh viện uy tín có chuyên khoa tiêu hóa và ung bướu. Việc khám và tầm soát sớm sẽ giúp bạn biết chính xác tình trạng sức khỏe, đặc biệt là của các cơ quan trong hệ tiêu hóa. Nhờ vậy, nếu không may mắc bệnh thì vẫn hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị kịp thời.
thucuc
1,148
Các phương pháp giúp chẩn đoán thai ngoài ngoài tử cung Thai ngoài tử cung là tình trạng thai không làm tổ trong buồng tử cung mà làm tổ ở các vị trí khác như ổ bụng, vòi trứng, buồng trứng, thường gặp nhất là vòi tử cung. Việc làm tổ không đúng chỗ khiến thai không thể phát triển bình thường, cần sớm chẩn đoán và điều trị sớm, tránh các biến chứng đáng tiếc. 1. Thai ngoài tử cung có dấu hiệu không? Trứng sau khi thụ tinh sẽ di chuyển từ vòi trứng vào buồng tử cung để làm tổ. Có thể do một vài lý do nào đó mà trứng được thụ tinh không nằm trong lòng tử cung mà lại ở các vị trí khác như vòi trứng (chiếm 95 - 98%),... thì gọi là mang thai ngoài tử cung. Đây là bệnh lý phụ khoa cấp tính nguy hiểm, khi vỡ có thể gây chảy máu ồ ạt, đe dọa tính mạng người bệnh. Thai phụ mang thai ngoài tử cung cũng có các dấu hiệu bất thường như ra máu kéo dài, máu màu nâu đen, ra với số lượng ít, đau âm ỉ ở vùng hạ vị,... Ở một số thai phụ, dấu hiệu này rất mờ nhạt, khó phát hiện và thường nhầm lẫn với các dấu hiệu thai kỳ khác. Vì thế bác sĩ luôn khuyên thai phụ cần đi khám thai sớm để phát hiện thai ngoài tử cung càng sớm càng tốt. 2. Chẩn đoán thai ngoài tử cung - các phương pháp phổ biến nhất Thai ngoài tử cung là bệnh lý sản phụ khoa cấp tính rất nguy hiểm bởi khi vỡ nó sẽ gây chảy máu ồ ạt. Nếu không được cấp cứu kịp thời có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân. Vì thế khám thai sớm là điều các thai phụ được khuyến cáo. Nếu nghi ngờ, mẹ bầu sẽ cần thực hiện các xét nghiệm hoặc phương pháp để chẩn đoán chính xác như: 2.1. Siêu âm Siêu âm hiện là cách đơn giản nhất, thường áp dụng nhất để phát hiện và xác định thai ngoài tử cung. Siêu âm thai được thực hiện từ rất sớm, từ những lần khám thai định kỳ đầu tiên nên bác sĩ thường kết hợp kiểm tra thai ngoài tử cung. Hiện nay, có hai phương pháp siêu âm thai được thực hiện, cả hai phương pháp này đều cho phép phát hiện và chẩn đoán thai ngoài tử cung. 2.2. Siêu âm qua ngả âm đạo Đầu dò siêu âm sẽ được đưa qua đường âm đạo để phát sóng siêu âm và thu lại hình ảnh giải phẫu bên trong cơ quan sinh dục, giúp bác sĩ quan sát chi tiết tử cung và chẩn đoán thai ngoài tử cung nếu có. Bác sĩ có thể quan sát chi tiết tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng. Nếu thai ngoài tử cung, bác sĩ sẽ thấy các dấu hiệu: Buồng tử cung không có túi ối. Bên cạnh tử cung có một vùng âm vang không đồng nhất, kích thước nhỏ. Nếu siêu âm Doppler màu có dấu hiệu vòng lửa “ring of fire” sign. Một số ít thai phụ sẽ thấy khối có kích thước lớn hơn và hoạt động của tim thai nằm ngoài buồng tử cung. 2.3. Siêu âm ổ bụng Đây là phương pháp siêu âm đơn giản để kiểm tra thai, dụng cụ siêu âm sẽ được di chuyển trên thành bụng và đưa ra hình ảnh bên dưới. Tuy nhiên, trong chẩn đoán thai ngoài tử cung thì siêu âm ổ bụng không đặc hiệu, khó phát hiện được túi thai trong ống dẫn trứng. Vì thế, kết quả chỉ thấy không có túi thai trong tử cung có thể nghi ngờ mang thai ngoài tử cung. 2.4. Xét nghiệm máu Cụ thể, thai phụ sẽ được lấy máu và định lượng hàm lượng hormone h CG - hormone được cơ thể sản xuất ngay khi trứng được thụ tinh. Mức độ tăng nồng độ h CG trong thời kỳ này có thể tiết lộ nguy cơ thai ngoài tử cung. Với > 60% các trường hợp, thì lượng βHCG sẽ tăng gấp đôi sau 48% với các thai bình thường. Nếu thai ngoài tử cung thì sau 48h nồng độ chất này sẽ không tăng. Bên cạnh xét nghiệm máu, có thể tiến hành xét nghiệm Progesterone. Nếu nồng độ Progesterone > 25ng/ml thì 70% thai làm tổ ở tử cung. Nếu nồng độ này thấp hơn 5ng/ml thì cần có những phương pháp chẩn đoán khác để kết luận. 2.5. Nội soi ổ bụng Phương pháp này cho phép chẩn đoán chính xác mẹ có mang thai ngoài tử cung hay không cũng như vị trí mà túi thai làm tổ. Đây là kỹ thuật can thiệp nên thai phụ sẽ được gây mê toàn thân, sau đó bác sĩ rạch 1 lỗ nhỏ để đưa ống nội soi vào trong ổ bụng. Ống nội soi sẽ di chuyển để kiểm tra trong tử cung và ống dẫn trứng có túi thai hay không. Nội soi ổ bụng thường thực hiện để chẩn đoán xác định khi các kết quả khác nghi ngờ mang thai ngoài tử cung. Nếu phát hiện thai ngoài tử cung, bác sĩ có thể loại bỏ túi thai ngay mà không cần chờ để phẫu thuật lần sau. 3. Thai ngoài tử cung cần làm gì? Điều nguy hiểm của tình trạng thai ngoài tử cung là túi thai bị vỡ gây nguy hiểm cho mẹ, hơn nữa thai không thể phát triển bình thường ngoài tử cung. Vì thế thai phụ bắt buộc phải thực hiện các biện pháp chấm dứt thai kỳ. Lựa chọn phương pháp nào sẽ tùy thuộc vào các thông tin thăm khám lâm sàng, kích thước túi thai, vị trí thai. Những cách thường được dùng để chấm dứt thai kỳ an toàn cho mẹ bị mang thai ngoài tử cung gồm: 3.1. Phẫu thuật Nếu khối mang thai ngoài tử cung vỡ, gây chảy máu ổ bụng thì phải tiến hành phẫu thuật mở. 3.2. Dùng thuốc Thai phụ sẽ được hướng dẫn dùng thuốc để ngưng thai kỳ. Thường là dùng Methotrexate tiêm vào cơ thể. Đây là chất độc, có tác dụng là chết các tế bào của khối thai. Chẩn đoán thai ngoài tử cung không quá phức tạp song đây là tình trạng nguy hiểm, có thể gây tử vong cho mẹ nên ngay khi có dấu hiệu cần sớm kiểm tra. Ngoài ra, mẹ bầu đừng quên thực hiện khám thai sớm để phát hiện thai ngoài tử cung càng sớm càng tốt. Việc loại bỏ thai ngoài tử cung khiến cha mẹ đau lòng song bắt buộc phải thực hiện để giữ tính mạng cho mẹ và có thể mang thai tiếp.
medlatec
1,130
Rối loạn tiền đình não nguy hiểm đến tính mạng không? Rối loạn tiền đình não ngày càng phổ biến hiện nay. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và làm suy giảm chất lượng cuộc sống. 1. Rối loạn tiền đình não là gì? Tiền đình là một bộ phận thuộc hệ thần kinh, nằm phía sau ốc tai hai bên. Tiền đình đảm nhiệm vai trò cân bằng cơ thể, duy trì ổn định trạng thái thăng bằng trong các tư thế, hoạt động, phối hợp các cử động như mắt, tay, chân…  Rối loạn tiền đình não là tình trạng rối loạn quá trình truyền dẫn, tiếp nhận thông tin của tiền đình. Hiện tượng này xảy ra do dây thần kinh số 8 hay động mạch nuôi dưỡng não bị tổn thương. Lúc này, tiền đình mất khả năng giữ thăng bằng, khiến người bệnh hoa mắt, chóng mặt, ù tai, quay cuồng, buồn nôn… Các triệu chứng lặp đi lặp lại nhiều lần và xuất hiện đột ngột khiến người bệnh mệt mỏi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Rối loạn tiền đình não là tình trạng rối loạn quá trình truyền dẫn, tiếp nhận thông tin của tiền đình. 2. Dấu hiệu nhận biết rối loạn tiền đình não Dấu hiệu phổ biến nhất là mất thăng bằng cơ thể. Triệu chứng này có tính chất lặp đi lặp lại, khiến người bệnh khó chịu. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, rối loạn tiền đình sẽ có những biểu hiện nặng – nhẹ khác nhau.  2.1. Rối loạn tiền đình ngoại biên Bệnh nhân có biểu hiện chóng mặt khi thay đổi tư thế đột ngột, choáng váng đầu óc, cơ thể không vững, mất phương hướng. Bên cạnh đó là tình trạng rối loạn thị giác, nhìn mọi thứ quay cuồng, ù tai, khả năng nghe kém…  Ở tình trạng nặng, người bệnh có thể bị điếc tai, nghe tiếng côn trùng kêu trong tai, mất ngủ, không tập trung, nhãn cầu rung giật, tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp, nôn mửa…  2.2. Rối loạn tiền đình trung ương Biểu hiện cụ thể là chóng mặt dữ dội kèm theo cảm giác ù tai, nghe kém, không thể đi thẳng, rung giật nhãn cầu, không thể thực hiện đúng các động tác đơn giản, thay đổi giọng nói… Bệnh gây chóng mặt dữ dội kèm theo cảm giác ù tai, nghe kém, không thể đi thẳng. 3. Nguyên nhân gây rối loạn tiền đình não? 3.1. Nguyên nhân rối loạn cơ quan tiền đình não ngoại biên Nguyên nhân thường gặp là chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, viêm tiền đình, viêm thần kinh tiền đình, bệnh Meniere, viêm mê nhĩ, rò ngoại dịch, dị vật ống tai ngoài, viêm tai giữa cấp, u dây thần kinh 8. Ngoài ra còn xuất hiện các rối loạn chuyển hóa bao gồm: tiểu đường, tăng ure huyết, suy giáp…  3.2. Nguyên nhân hội chứng tiền đình trung ương Nguyên nhân phổ biến nhất là migraine, xuất huyết não, nhồi máu não, nhiễm trùng não, u não, xơ cứng rải rác, chấn thương. Ngoài ra, một số nguyên nhân khác có thể gây rối loạn tiền đình bao gồm:  – Tuổi tác: Đa số những người ở độ tuổi 40 trở lên có nguy cơ mắc rối loạn tiền đình cao hơn những người trẻ do chức năng của 1 số cơ quan bị suy giảm. Theo thống kê, cứ trung bình 100 người từ 40 tuổi trở lên, sẽ có 35 người mắc bệnh lý tiền đình. – Mất máu quá nhiều: Người bị mất máu do chấn thương, phụ nữ sau sinh hoặc mắc bệnh khiến cơ thể thường xuyên nôn ra máu, đi ngoài ra máu… là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao.  – Căng thẳng: Dùng quá nhiều các chất kích thích như rượu, bia… cũng là nguyên nhân dẫn đến các cơn đau tiền đình. 4. Rối loạn tiền đình não nguy hiểm như thế nào? Rối loạn tiền đình hầu như không gây nguy hiểm cho tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể là nguyên nhân tác động đến nhiều bệnh lý khác. Một số vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe có thể kể đến như: – Giảm vận động: Bệnh khiến người bệnh mệt mỏi, khó khăn khi đi lại, làm ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt thường ngày. Không những thế, người bệnh cũng vì lý do này mà lười vận động, từ đó dễ  các bệnh lý khác.  – Mất tập trung: Xuất hiện thường xuyên hơn các cơn đau đầu, cản trở đến khả năng tập trung làm việc. Hệ lụy là chất lượng hoàn thành công việc bị suy giảm.  – Dễ nảy sinh bực tức, nóng giận với người xung quanh.  – Dễ xảy ra tai nạn giao thông nguy hiểm.  – Tăng nguy cơ gặp biến chứng mất thính lực. 5. Đối tượng dễ mắc rối loạn tiền đình não – Người cao tuổi: Những người tuổi trung niên từ 40 tuổi trở đi có nguy cơ mắc rối loạn tiền đình cao hơn những người trẻ tuổi.  – Người có tiền sử bệnh lý thần kinh, hay chóng mặt. – Các đối tượng khác: Người thường xuyên làm công việc căng thẳng đầu óc, phụ nữ mang thai, người bị suy kiệt dinh dưỡng… cũng là đối tượng dễ mắc rối loạn tiền đình não. 6. Cách điều trị rối loạn tiền đình não Bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị rối loạn tiền đình não phù hợp với bệnh nhân dựa trên tiền sử bệnh, kết quả lâm sàng và xét nghiệm chẩn đoán để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất với bệnh nhân. Từ thay đổi lối sống đến điều trị bằng thuốc và nếu cần thiết sẽ can thiệp phẫu thuật. Tùy vào tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với bệnh nhân. 6.1 Liệu pháp phục hồi chức năng  Bao gồm các bài tập như: phối hợp đầu, cơ thể và mắt nhằm rèn luyện não bộ, giúp nhận biết, xử lý các tín hiệu từ hệ tiền đình.  6.2 Tập thể dục Các bệnh nhân sẽ được bác sĩ hướng dẫn tập luyện chuyên biệt để phục hồi chức năng tiền đình. Bên cạnh đó, tập thể dục hằng ngày còn giúp giảm bớt căng thẳng và cải thiện lưu thông tuần hoàn não.  6.3 Điều chỉnh chế độ ăn  Ở một số trường hợp mắc bệnh Meniere, phù tích nội dịch thứ phát hoặc chóng mặt liên quan đến bệnh đau nửa đầu (migraine), có thể kiểm soát bệnh thông qua điều chỉnh chế độ ăn uống.  6.4 Thuốc điều trị  Tùy thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người, bác sĩ sẽ đưa ra phương án dùng thuốc phù hợp về thời gian, liều lượng. 6.5 Phẫu thuật Chỉ định áp dụng phẫu thuật khi các phương pháp trên không đem lại hiệu quả. 
thucuc
1,200
Phòng khám phụ khoa cho trẻ em cần lưu ý những gì Bệnh phụ khoa là bệnh lý có thể gặp ở phụ nữ trong mọi độ tuổi, không chỉ ở người trưởng thành, trẻ em cũng là đối tượng rất dễ mắc các bệnh về phụ khoa. Tuy nhiên, nhiều bậc làm cha mẹ còn rất mơ hồ về bệnh này ở trẻ. Vì vậy, tìm đến phòng khám phụ khoa cho trẻ em là cách tốt giúp các ông bố bà mẹ chăm sóc và bảo vệ con mình.   Phòng khám phụ khoa cho trẻ em Bệnh phụ khoa là những bệnh lý liên quan đến cơ quan sinh dục nữ giới, bệnh nhẹ cũng gây ảnh hưởng tới đời sống sinh hoạt hàng ngày của chị em, ngứa ngáy, mùi hôi và khó chịu, nặng hơn có thể làm tăng nguy cơ vô sinh và ung thư cổ tử cung ở nữ. Đặc biệt, đối với trẻ em, khả năng tự ý thức và chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh là chưa có. Vì vậy, khám và loại bỏ phụ khoa cho trẻ phụ thuộc nhiều vào các bậc làm cha mẹ. Cần theo dõi các triệu chứng của trẻ, phát hiện sớm triệu chứng và kịp thời hỗ trợ điều trị cho trẻ. Không chỉ người lớn, trẻ em cũng rất dễ mắc các bệnh về phụ khoa Tìm đến một phòng khám phụ khoa cho trẻ uy tín là cách giúp các bậc làm cha mẹ chăm sóc trẻ đúng cách và an toàn. Bệnh phụ khoa là những bệnh lý liên quan đến cơ quan sinh dục nữ giới Vệ sinh phụ khoa cho trẻ hàng ngày, không nên mắc quần quá chật cho trẻ, chọn quần lót có chất liệu cotton, không mặc quần lót ẩm cho trẻ. Không thụt rửa mạnh vào bộ phận âm đạo của trẻ. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp trẻ nâng cao chất đề kháng, ngăn ngừa mọi mầm bệnh, cân bằng thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn cho trẻ với đầy đủ thành phần chất đạm, chất xơ, chất béo, vitamin, khoáng chất cần thiết. Trường hợp, phát hiện trẻ có các dấu hiệu bất thường, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện, phòng khám phụ khoa cho trẻ để được hướng dẫn cách chăm sóc và hỗ trợ điều trị bệnh cho trẻ. Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của các bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
415
Tìm hiểu phương pháp chẩn đoán và điều trị xoắn tinh hoàn Những trường hợp đau bìu cấp tính thường do bệnh xoắn tinh hoàn gây ra. Đây là căn bệnh nam khoa có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, những trường hợp từ 13 đến 21 tuổi thường có nguy cơ cao hơn. Người bệnh cần được chẩn đoán và điều trị xoắn tinh hoàn sớm để phòng tránh biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là tình trạng teo tinh hoàn, hoại tử tinh hoàn. 1. Bệnh xoắn tinh hoàn là gì? Tình trạng xoắn tinh hoàn là khi tinh hoàn xoắn quanh trục của tinh hoàn gây ra hiện tượng tắc nghẽn mạch máu nuôi dưỡng nó. Khi không được khắc phục kịp thời, nam giới có thể phải chịu hậu quả nghiêm trọng đó là tinh hoàn bị thiếu máu, hoại tử và có thể phải cắt bỏ tinh hoàn. Tình trạng xoắn tinh hoàn có thể khắc phục được nếu bệnh nhân đến thăm khám và điều trị kịp thời. Thời gian vàng để được điều trị hiệu quả là trước 6 tiếng sau khi bệnh nhân xuất hiện những cơn đau tinh hoàn cấp tính. Trên 24h thì khả năng cứu tinh hoàn gần như không được. Tuy nhiên, trên thực tế, rất ít bệnh nhân hiểu được sự nguy hiểm của bệnh và có tâm lý e ngại khi khám chữa bệnh nam khoa. Điều này dẫn đến thói quen khám bệnh muộn và phải chịu những biến chứng nguy hiểm của bệnh, chẳng hạn như ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và phần lớn bệnh nhân phải cắt bỏ tinh hoàn. Từ đó, người bệnh bỏ qua “thời điểm vàng” điều trị bệnh và kết quả cuối cùng là dẫn đến việc không hề mong muốn đó là phải cắt bỏ tinh hoàn. Chính vì lý do này, các chuyên gia khuyên bệnh nhân nên có những kiến thức về sức khỏe, đặc biệt là những bệnh cấp tính cần được phát hiện và điều trị trong thời gian sớm nhất có thể như bệnh xoắn tinh hoàn. Đặc biệt, không nên có tâm lý e ngại mà chậm trễ việc đi khám và lựa chọn những phòng khám không đảm bảo chất lượng dẫn đến tình trạng “tiền mất, tật mang”. 2. Một số triệu chứng của bệnh xoắn tinh hoàn Khi mắc phải tình trạng xoắn tinh hoàn, người bệnh có thể phải đối mặt với những triệu chứng bệnh như sau: Nam giới xuất hiện tình trạng đau dữ dội ở một bên tinh hoàn và những cơn đau này thường xuất hiện đột ngột và tăng dần. Tình trạng đau là do khi tinh hoàn bị xoắn quanh trục của nó thì lượng máu đến tinh hoàn sẽ bị giảm hay tắc hoàn toàn. Phần bìu của người bệnh sưng to và đau, cơn đau có thể lan nhanh lên phía trên bìu. Tinh hoàn bị xoắn sưng to và phù nề. Một bên tinh hoàn bị xoắn có thể cao hơn vị trí bình thường. Một số trường hợp có thể bị nôn mửa. Bệnh nhân bị đau giống như triệu chứng đau do viêm ruột thừa. Đối với bệnh nhân là trẻ em, cha mẹ thường bỏ qua nguyên nhân đau do xoắn tinh hoàn mà lầm tưởng cơn đau chỉ là chứng đau bụng thông thường hoặc đau do tình trạng rối loạn tiêu hóa. Những bệnh nhân bị xoắn tinh hoàn thường không có các dấu hiệu nhiễm trùng. Một số trường hợp, tinh hoàn có thể giảm đau đột ngột dù chưa được điều trị. Các bác sĩ giải thích rằng, những trường hợp này rất có thể tinh hoàn xoắn đã tự tháo xoắn khi bệnh nhân thay đổi tư thế. 3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị xoắn tinh hoàn 3.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh xoắn tinh hoàn Để chẩn đoán bệnh xoắn tinh hoàn, trước hết, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng cho người bệnh để phát hiện một số triệu chứng lâm sàng như tình trạng tinh hoàn đau dữ dội, đau đột ngột, một bên tinh hoàn bị treo cao hơn bên còn lại, bìu to, sưng và đau, phần bìu bên tinh hoàn bị xoắn thường mất phản xạ, không thể co lại như bình thường. Sau đó, các bác sĩ sẽ cho bệnh nhân thực hiện cấp cứu Siêu âm Doppler tinh hoàn- bìu cho biết giảm hoặc không có dòng máu tới tinh hoàn. Đây là phương pháp rất hiệu quả để nhận biết được tình trạng thừng tinh căng, tổn thương do xoắn tinh hoàn, thiếu máu nuôi tinh hoàn. Ngoài ra có thực hiện các xn máu như: tổng phân tích máu, CRP, . . 3.2. Phương pháp điều trị xoắn tinh hoàn Nếu phát hiện bệnh sớm, trong vòng khoảng 6 tiếng tính từ khi bệnh nhân có biểu hiện đau và bệnh nhân được mổ càng sớm thì khả năng bao toàn tinh hoàn càng cao và hạn chế được tối đa những biến chứng nguy hiểm. Các trường hợp phát hiện bệnh trong vòng từ 6 đến 12 tiếng, tính từ khi những cơn đau xuất hiện thì khả năng bảo tồn tinh hoàn sẽ giảm đi một nửa, chỉ còn 50%. Những trường hợp được điều trị sau khi phát hiện bệnh trong khoảng từ 12 đến 24 giờ thì cơ hội điều trị của bệnh nhân chỉ còn 20%. Những trường hợp phát hiện sau 24 giờ tính từ khi xuất hiện những cơn đau thường không thể bảo tồn được tinh hoàn. Rất nhiều bệnh nhân nhỏ tuổi, vì được phát hiện bệnh quá muộn đã dẫn đến những biến chứng đáng tiếc, tinh hoàn bị hoại tử và buộc phải cắt bỏ. Những bệnh nhân này sẽ bị ảnh hưởng nhiều đến nội tiết tố nam và khả năng sinh sản trong tương lai. Phương pháp mổ tháo xoắn tinh hoàn là phương pháp thường được áp dụng và đây cũng là phương pháp ít xâm lấn, ít phức tạp. Các bác sĩ sẽ rạch phần da bìu và tiến hành tháo xoắn thừng tinh và cuối cùng là khâu cố định tinh hoàn của bệnh nhân vào phần bìu nhằm mục đích tránh trường hợp tinh hoàn bị xoay.
medlatec
1,042
Nhổ răng khôn mọc lệch và những lưu ý Hiện nay, số lượng người gặp phải tình trạng răng khôn mọc lệch ngày càng tăng. Điều này khiến người bệnh gặp phải nhiều cảm giác đau, khó chịu, trở ngại trong sinh hoạt hàng ngày. Thậm chí, nhiều nguy cơ bệnh lý sẽ xuất hiện từ dó. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ những thông tin về nhổ răng khôn mọc lệch để xử lý và những lưu ý sau khi thực hiện. 1. Những cách để nhận biết răng khôn mọc lệch Trên cung hàm, răng khôn là những răng mọc sau cùng. Đây cũng là những chiếc răng khó mọc lên và sẽ có biểu hiện mọc lệch từ khoảng 17 tuổi. Khi mọc lệch, chúng sẽ dần đâm vào răng bên cạnh do hàm đã cứng chắc, phần xương hàm đã hoàn thiện. Sau đây là một số dấu hiệu người bệnh có thể nhận biết tình trạng răng khôn mọc lệch: – Bệnh nhân có cảm giác đau nhức bất thường ở vị trí vùng má. Đôi khi có kèm theo đau nhức ở chân răng bên cạnh nếu răng khôn mọc lệch. Răng khôn sẽ không mọc liền mạch mà thường mọc gián đoạn trong một khoảng thời gian dài. Thời gian mọc này sẽ lâu hơn so với những răng khác. Thời gian mọc cũng như xuất hiện của răng có thể dài vài tháng hay vài năm. – Nướu răng cứng, chắc hơn. Tại vị trí mọc răng khôn, khi răng nhú, phần lợi sẽ giãn ra và bắt đầu sưng lên. – Hàm răng sẽ có cảm giác khó mở rộng, lợi bị sưng. Phần cơ miệng khó cử động linh hoạt như thông thường trong thời gian răng khôn đang mọc. – Người bệnh cảm nhận có mùi hôi khó chịu ở trong miệng do lợi bị sưng. viêm, chảy máu, … – Cơ thể của bệnh nhân có thể bị tăng nhiệt độ kèm đau đầu trong giai đoạn răng khôn chuẩn bị nhú lên. Răng khôn mọc lệch gây cảm giác đau nhức, khó chịu – Bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi, khó chịu trong quá trình ăn uống do những cơn đau nhức. 2. Những biến chứng từ tình trạng răng khôn mọc lệch Mỗi khi răng khôn lại tiếp tục nhú lên sẽ gây đau nhức không ngừng cho phần nướu răng bị đau nhức, sưng lợi, khó khăn trong giao tiếp, ăn uống. Không chỉ vậy, nếu quá trình vệ sinh không được đảm bảo sẽ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng: 2.1 Chân răng bị viêm Vị trí nướu răng ở quanh răng khôn dễ bị viêm nhiễm. Đặc biệt là trường hợp răng chỉ mọc giữa chừng, một phần chăn răng ở sâu dưới lợi, phần chóp răng nhú lên trên. Đôi khi tình trạng viêm chân răng bởi răng khôn mọc lệch có thể khiến người bệnh bị sốt hay không há được miệng do má bị sưng to. 2.2 Răng bị xô lệch Răng khôn khi không có đủ chỗ trống để mọc hoàn thiện sẽ có xu hướng bị xô đẩy những răng ở cạnh. Điều này sẽ khiến răng số 7 bị thay đổi so với vị trí lúc đầu và liên tục gây áp lực sang với các răng kế tiếp. Lâu dần, cả hệ thống răng sẽ bị lệch lạc, chen chúc gây mất thẩm mỹ hàm răng. 2.3 Răng sâu Trên thực tế, răng khôn có mọc lệch hay không cũng có thể làm tăng nguy cơ bị viêm chân răng. Lâu dần chân răng của những răng bên cạnh cũng sẽ bị tổn thương. Đây chính là cơ hội để vi khuẩn tấn công, phát triển dẫn tới nhiều nguy cơ khác về nha chu. 2.4 Hôi miệng Tình trạng hôi miệng chính là hệ quả của những vấn đề bệnh lý liên quan tới răng. Những bệnh lý này kết hợp với tình trạng răng khôn mọc lệch sẽ khiến nướu răng đau nhức. Khi khả năng vệ sinh răng miệng hạn chế, hơi thở sẽ hôi, mùi khó chịu. 3. Nhổ răng khôn mọc lệch có nên thực hiện? Răng khôn mọc lệch sẽ có nguy cơ gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm. Nếu người bệnh không chăm sóc và đều trị phù hợp sẽ dẫn tới nhiễm trùng, tiêu xương ổ răng, mất răng, … Do đó, răng khôn mọc lệch sẽ thường được bác sĩ chỉ định nhổ bỏ. Nhờ vậy, người bệnh sẽ tránh được các vấn đề, nguy cơ hư hại răng. Đối với những bệnh nhân mắc tiêu đường, bệnh tim mạch, … không nên thực hiện nhổ răng khôn Trong trường hợp nếu răng khôn mọc thẳng, việc nhổ răng khôn sẽ được cân nhắc nên thực hiện hoặc không. Đặc biệt, tuy việc để lại răng khôn sẽ gây nhiều vấn đề như đau nhức, bệnh lý, … nhưng nếu người bệnh mắc các bệnh lý về tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông máu, … thì không nên thực hiện nhổ. 4. Nguy hiểm từ việc nhổ răng khôn bị mọc lệch Quá trình nhổ răng khôn bị mọc lệch có nguy hiểm hay không phụ thuộc vào những yếu tố như vị trí mọc và hình dạng của chân răng. Thông qua hình ảnh chụp X-quang, bác sĩ sẽ cho biết mức độ khó hay dễ của quá trình nhổ răng khôn. Sau khi thực hiện nhổ răng khôn, miệng người bệnh thường sẽ sưng vài ngày ở vị trí nhổ nhưng sẽ sớm lành lại như lúc ban đầu. Để giúp quá trình lành thương nhanh chóng, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó, việc lựa chọn những địa chỉ nha khoa uy tín, bác sĩ chuyên môn cao sẽ quyết định lớn vào thành công của cuộc phẫu thuật răng khôn. Quá trình nhổ răng khôn mọc lệch có nguy hiểm hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố 5. Lưu ý cần thực hiện sau khi nhổ răng khôn bị mọc lệch Nhổ răng là một thủ thuật có gây xâm lấn nên sau khi thực hiện nhổ có thể dẫn tới cảm giác khó chịu. Điển hình là những tình trạng như bị đau nhức, sưng, chảy máu, … Tuy nhiên, đây là những triệu chứng hoàn toàn bình thường sau khi thực hiện nhổ răng. Tình trạng này có thể biến mất chỉ sau vài ngày nếu thực hiện chế độ chăm sóc, vệ sinh phù hợp. Sau đây là một số điều cần lưu ý để chăm sóc sau khi nhổ răng khôn hiệu quả: – Chườm lạnh để giảm sưng trong ngày đầu tiên sau khi nhổ. – Thực hiện vệ sinh răng miệng sạch sẽ, cẩn thận theo đúng như chỉ định của bác sĩ để phòng tránh nguy cơ bị nhiễm trùng. – Sử dụng thuốc theo đúng như chỉ định và thực hiện tái khám đúng hẹn. – Trong những ngày đầu, việc ăn uống của người bệnh sẽ gặp nhiều khó khăn, vì vậy, người bệnh nên lựa chọn các loại thức ăn mềm, dễ nuốt và tránh tác động vào những vị trí mới nhổ. – Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có cho phép từ bác sĩ. – Không thực hiện khạc nhổ mạnh và nhiều lần. Điều này sẽ khiến tình trạng vết thương thêm nghiêm trọng, dễ chảy máu và nhiễm trùng. – Không nên thực hiện rửa vết thương mạnh quá hoặc súc miệng nhiều lần bởi sẽ làm kéo dài thời gian lành thương. Bài viết đã chia sẻ những kiến thức về nhổ răng khôn mọc lệch. Sau khi thực hiện nhổ răng, bệnh nhân hãy lưu ý thực hiện những lưu ý theo hướng dẫn từ bác sĩ và thăm khám định kỳ để kiểm soát tình trạng răng miệng.
thucuc
1,333
Giải đáp về việc ăn trước khi tiêm phòng uốn ván 1. Lợi ích của việc tiêm phòng uốn ván mà bạn cần biết Bệnh uốn ván do vi khuẩn Clostridium tetani gây nên thực sự là một căn bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, và việc tiêm phòng uốn ván chính là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa bệnh này. Ngoài việc tiêm chủng, việc tăng cường nhận thức về bệnh uốn ván, cách phòng ngừa và biểu hiện của nó cũng rất quan trọng để mọi người có thể tự bảo vệ mình và những người xung quanh. Tiêm phòng uốn ván, còn được gọi là tiêm vắc-xin uốn ván, là một biện pháp phòng ngừa bệnh uốn ván cực kỳ quan trọng và mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Dưới đây là một số lợi ích quan trọng của việc tiêm phòng uốn ván: 1.1 Phòng ngừa bệnh uốn ván Lợi ích chính yếu của việc tiêm phòng uốn ván là ngăn ngừa bệnh uốn ván, một căn bệnh nhiễm trùng nguy hiểm gây tổn thương hệ thần kinh và có thể gây tử vong. Việc tiêm phòng giúp tạo ra miễn dịch chống lại vi rút uốn ván, giúp cơ thể chống lại bệnh tốt hơn. Những người có hệ thống miễn dịch yếu hay nguy cơ cao về biến chứng của bệnh uốn ván (như trẻ em nhỏ, người già và người bị bệnh mãn tính) cần được bảo vệ. Việc tiêm phòng giúp bảo vệ những người này khỏi nguy cơ mắc bệnh và biến chứng. 1.2 Bảo vệ cá nhân và cộng đồng Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe của cộng đồng. Khi đủ người trong cộng đồng được tiêm phòng, khả năng lây lan của vi rút giảm đáng kể, giúp ngăn chặn sự lan truyền của bệnh trong xã hội. Nếu bạn có kế hoạch du lịch hoặc công việc đòi hỏi tiếp xúc với nhiều người, việc tiêm phòng uốn ván giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh khi tiếp xúc với môi trường mới và người lạ. 1.3 Giảm tải hệ thống chăm sóc sức khỏe Uốn ván có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, đòi hỏi phải tiếp tục theo dõi và điều trị tại bệnh viện. Việc tiêm phòng giúp giảm tải cho hệ thống chăm sóc sức khỏe bằng cách ngăn chặn việc xuất hiện nhiều trường hợp bệnh. 1.4 Tiết kiệm tài chính và thời gian Đối với một số người bị nhiễm uốn ván, việc điều trị có thể kéo dài và tốn kém. Việc tiêm phòng không chỉ giúp tránh được những chi phí và thời gian dài dòng liên quan đến việc điều trị mà còn giảm nguy cơ mất thời gian làm việc do bệnh tật. 2. Trước khi tiêm phòng uốn ván có được ăn không? Trước khi tiêm phòng uốn ván, bạn thường được khuyến nghị ăn một cách bình thường nhưng cần tuân thủ một số nguyên tắc nhất định để đảm bảo quá trình tiêm phòng hiệu quả và tối ưu, dưới đây là một số lưu ý về việc ăn trước khi tiêm phòng uốn ván: 2.1 Không nên ăn quá no hoặc quá đói Tránh ăn quá no hoặc quá đói trước khi tiêm phòng uốn ván. Điều này giúp tránh tình trạng dạ dày quá tải hoặc quá trống, giúp quá trình tiêm phòng diễn ra thuận lợi. 2.2 Chọn thực phẩm dễ tiêu hóa Ưu tiên ăn những thực phẩm dễ tiêu hóa, như súp, cháo, thực phẩm giàu nước và chất lỏng. Tránh thực phẩm có chứa nhiều chất xơ hoặc gây khó tiêu hóa. 2.3 Tránh thực phẩm gây kích thích dạ dày Các thức uống chứa cafein, cồn, thực phẩm chứa gia vị cay nóng có thể kích thích dạ dày và làm bạn cảm thấy khó chịu sau khi tiêm phòng. Hạn chế việc tiêu thụ những loại thực phẩm này trước tiêm phòng. 2.4 Lựa chọn thực phẩm giàu protein Ăn thực phẩm giàu protein như thịt gà, cá, đậu hủ có thể cung cấp năng lượng cho cơ thể và hỗ trợ quá trình phục hồi sau tiêm. 2.5 Tuân thủ theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ Nếu bạn có bất kỳ yếu tố nào liên quan đến sức khỏe hoặc dạ dày, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn. Họ có thể cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc ăn trước tiêm phòng uốn ván dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn. 2.6 Lưu ý thời gian ăn Tránh ăn quá sớm hoặc quá trễ trước khi tiêm phòng. Nên để cách khoảng thời gian tối ưu giữa bữa ăn và tiêm phòng để đảm bảo dạ dày có thời gian tiêu hóa thích hợp. Trước khi tiêm phòng uốn ván có được ăn không?, câu trả lời là Có Tóm lại, việc ăn trước khi tiêm phòng uốn ván là cần thiết để đảm bảo cơ thể có đủ năng lượng và sức khỏe cho quá trình tiêm. Tuy nhiên, cần tuân theo các lưu ý và hướng dẫn từ bác sĩ hoặc nhà chuyên môn y tế để đảm bảo việc ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn và đạt được hiệu quả tốt nhất từ quá trình tiêm phòng. 3. Lưu ý không thể bỏ qua sau khi tiêm phòng uốn ván Sau khi tiêm phòng uốn ván, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần tuân theo để đảm bảo sức khỏe và hiệu quả của tiêm phòng. Dưới đây là danh sách những lưu ý sau khi tiêm phòng uốn ván: – Ở lại nơi tiêm phòng trong một khoảng thời gian ngắn sau khi tiêm. Điều này đảm bảo rằng không có phản ứng phụ nghiêm trọng xảy ra ngay sau tiêm và có thể được xử lý kịp thời nếu cần. – Sau khi tiêm phòng, hãy nghỉ ngơi ít nhất 15 phút và giữ ấm cơ thể. Việc nghỉ ngơi giúp cơ thể hồi phục sau tiêm và giảm nguy cơ chói mắt hoặc ngất. – Hãy uống nước để giữ cho cơ thể luôn được cân bằng nước và giúp giảm nguy cơ tác động phụ như đau đầu. Hãy tránh tình trạng căng thẳng sau tiêm. – Tránh vận động mạnh, nhảy nhót, chạy nhảy hoặc tập thể dục quá mức trong thời gian ngắn sau khi tiêm. Điều này giúp tránh tạo áp lực lên nơi tiêm và giảm nguy cơ viêm nhiễm. – Theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân kĩ càng. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng không bình thường như đau đầu, đau ngực, ho, khó thở hoặc bất kỳ biểu hiện phản ứng phụ nào, hãy thông báo cho nhân viên y tế hoặc bác sĩ ngay lập tức. – Không tự ý dùng thuốc giảm đau hoặc sưng. Nếu bạn cảm thấy đau hoặc sưng tại nơi tiêm, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ loại thuốc giảm đau nào. Họ sẽ cho bạn lời khuyên về loại thuốc và liều lượng phù hợp. – Ăn uống bình thường tuy nhiên, hãy tránh thức uống cồn trong một thời gian sau tiêm. – Hãy lưu giữ hồ sơ về việc tiêm phòng uốn ván, bao gồm loại vắc-xin và ngày tiêm. Điều này có thể hữu ích cho việc theo dõi và đảm bảo bạn nhớ đủ liều và kế hoạch tiêm phòng. Nhớ rằng, những lưu ý này có thể thay đổi tùy theo loại vắc-xin và tình trạng sức khỏe cá nhân của bạn. Hãy luôn tuân theo hướng dẫn từ nhân viên y tế hoặc bác sĩ của bạn để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của tiêm phòng uốn ván.
thucuc
1,339
Sốt xuất huyết có bị tiêu chảy không? Cách xử lý dứt điểm Sốt xuất huyết là một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính, đa phần người bệnh vẫn có thể phục hồi sức khỏe hoàn toàn khi được theo dõi và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy sốt xuất huyết có bị tiêu chảy không? Đây có phải một cảnh báo biến chứng nặng của bệnh lý? 1. Mắc sốt xuất huyết có bị tiêu chảy không? Sốt xuất huyết là bệnh lý do virus Dengue gây nên. Khi các virus này thông qua muỗi là trung gian truyền bệnh tấn công cơ thể rồi xâm nhập vào hệ miễn dịch, các cơ quan nội tạng gây xuất huyết và làm suy giảm chức năng. Vậy sốt xuất huyết có bị tiêu chảy không? Hiện tượng tiêu chảy khi bị sốt xuất huyết là do phản ứng của hệ miễn dịch trên cơ thể của từng người (không phải trường hợp nào cũng bị tiêu chảy). Như đã đề cập ở trên, khi virus xâm nhập vào bên trong cơ thể sẽ gây nên những phản ứng viêm nhiễm và suy giảm các chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tiêu hóa. Từ đó, hiện tượng tiêu chảy sẽ xuất hiện. Triệu chứng điển hình của bệnh nhân sốt xuất huyết kèm tiêu chảy là đi ngoài ra phân lỏng, bị chảy nhớt, màu sắc bất thường hoặc bị hắc ín trên 3 lần/ngày. Đi kèm với đó, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi cùng những cơn đau bụng quằn quại. 2. Sốt xuất huyết đi kèm tiêu chảy và những triệu chứng cảnh báo bệnh trở nặng Bên cạnh tiêu chảy, người bệnh có thể xuất hiện những triệu chứng sau đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang ngày càng nghiêm trọng: Chảy máu: tình trạng xuất huyết là một trong những biểu hiện đặc trưng của bệnh nhân sốt xuất huyết. Người bệnh sẽ bị nổi các đốm màu đỏ trên da, một số trường hợp sẽ bị xuất huyết ở những vị trí khác như chảy máu mũi, chảy máu chân răng, nôn ra máu, đi ngoài ra phân đen, chảy máu âm đạo hoặc lượng máu kinh nhiều bất thường. Người bệnh có thể bị nôn nhiều và liên tục. Đau bụng dữ dội. Lơ mơ, rối loạn ý thức hoặc co giật. Xanh tím, tay và chân lạnh ẩm. Tức ngực , Khó thở. Tụt huyết áp. Người bệnh sẽ bị sốt cao liên tục và không thể kiểm soát bằng các loại thuốc hạ sốt bình thường. Lúc này, bạn cần đến bệnh viện để được điều trị kịp thời. Xét nghiệm có: Tiểu cầu hạ thấp, có tình trạng cô đặc máu (HCT tăng cao ). 3. Xử lý tình trạng tiêu chảy khi bị sốt xuất huyết như thế nào? Nếu tiêu chảy không kèm theo các dấu hiệu cảnh báo biến chứng nặng của bệnh : bổ sung nước và điện giải bằng cách uống ORESOL , nước hoa quả, ... nếu bệnh nhân không sốt, ăn uống được bình thường. Nếu bệnh nhân bị sốt xuất huyết có tiêu chảy kèm theo đau bụng hoặc có các dấu hiệu cảnh bảo biến chứng nặng của bệnh cần được nhập viện càng sớm càng tốt để được điều trị và theo dõi tránh những hậu quả nghiêm trọng do bệnh gây ra.4. Trường hợp được theo dõi tại nhà thì bạn cần đặc biệt lưu ý kiểm tra nhiệt độ cơ thể thường xuyên. Kèm theo đó là theo dõi các biểu hiện xuất huyết cũng như mọi dấu hiệu bất thường khác, nếu có thì cần đến bệnh viện ngay. Lên một chế độ ăn uống khoa học, cân bằng dinh dưỡng, ưu tiên các loại ăn thức ăn mềm, ấm, dễ tiêu hóa,... Bệnh nhân chỉ nên lau người bằng khăn ấm để làm mát và giữ vệ sinh cho cơ thể. Không vận động quá mạnh, cần nghỉ ngơi để cơ thể có thời gian lấy lại sức. Đảm bảo không gian sống sạch sẽ, thoáng mát, tránh ẩm mốc và tối tăm để không làm người bệnh thấy mệt mỏi, bức bối khiến bệnh lý càng thêm nghiêm trọng. Bệnh nhân nên mang áo quần thoải mái, có khả năng thấm hút tốt để tăng khả năng thoát nhiệt và giảm nhiệt độ cơ thể, hỗ trợ việc giảm sốt rất tốt.
medlatec
745
Dấu hiệu bệnh tiểu đường ở trẻ em Tiểu đường là một bệnh thường gặp ở người lớn nhưng cũng có thể xảy ra ở trẻ em. Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh tiểu đường ở trẻ  sẽ giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Tiểu đường có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không có biện pháp xử lý thích hợp. Bệnh tiểu đường ở trẻ em Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh tiểu đường ở trẻ để sẽ giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Trước khi tìm hiểu về các dấu hiệu bệnh tiểu đường có thể gặp ở trẻ em, cha mẹ cần biết một số thông tin về loại bệnh tiểu đường mà trẻ có nguy cơ mắc phải. Chiếm khoảng 5 -10% các trường hợp tiểu đường là do bệnh tiêu đường loại 1. Bệnh xảy ra khi tuyến tụy không có khả năng sản xuất đủ insulin. Đa số trẻ em mắc bệnh tiểu đường loại 1, không được phát hiện sớm mà chỉ đến khi các biểu hiện của bệnh quá rõ ràng. Khoảng 90% của tất cả các trường hợp của bệnh tiểu đường là bệnh tiểu đường loại 2. Sự khác biệt giữa bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2 là với bệnh tiểu đường loại 2, c ơ thể không thể sản xuất đủ insulin hoặc nếu cơ thể không đáp ứng với insulin như bình thường. Bệnh tiểu đường loại 2 thường gặp ở người lớn nhưng số lượng trẻ em bị tiểu đường loại 2 đang có xu hướng gia tăng. Tiểu đường type 2 thường xảy ra ở các bé có tình trạng thừa cân, béo phì hoặc chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Các dấu hiệu bệnh tiểu đường ở trẻ em Khát nước, đi tiểu nhiều là một trong những dấu hiệu có thể gặp của bệnh tiểu đường loại 1. Triệu chứng và dấu hiệu bệnh tiểu đường loại 1 bao gồm khát nước, đi tiểu thường xuyên, thay đổi thị lực, tăng sự thèm ăn, giảm cân, hôn mê, thở nặng nề và hơi thở có mùi thơm hoặc mùi lên men. Dấu hiệu bệnh tiểu đường đầu tiên mà cha mẹ có thể nhận ra là trạng thái tê mê hoặc bất tỉnh. Xét nghiệm sẽ cho thấy lượng đường trong nước tiểu. Dấu hiệu bệnh tiểu đường loại 2 cũng tương tự, kèm theo vết thương lâu lành hoặc da bị lở, loét, ngứa, huyết áp cao… Chẩn đoán sai Nếu trẻ có biểu hiện triệu chứng bất thường hoặc không đáp ứng với điều trị, cần cho trẻ kiểm tra nước tiểu để loại trừ sự hiện diện của đường hoặc keratones trong nước tiểu. Thông thường  trẻ em mắc bệnh tiểu đường không có các triệu chứng điển hình. Chỉ có khoảng 1% trẻ em mắc bệnh tiểu đường được chẩn đoán trước năm 1 tuổi và khoảng 2% được chẩn đoán khi trẻ 3 tuổi, theo thống kê của một bài báo trên tạp chí Pediatrics and Child Health (năm 1999). Trẻ có thể được điều trị các bệnh  nhiễm trùng đường hô hấp hoặc đường tiết niệu, và khi chỉ trẻ không đáp ứng với điều trị kháng sinh, bác sĩ bắt đầu tìm kiếm tới các nguyên nhân khác như bệnh tiểu đường. Xác định bệnh tiểu đường ở trẻ em Các tác giả của một số bài viết trong tạp chí “Pediatrics and Child Health”  khuyên rằng nếu trẻ có biểu hiện triệu chứng bất thường hoặc không đáp ứng với điều trị, cần cho trẻ kiểm tra nước tiểu để loại trừ sự hiện diện của đường hoặc keratones trong nước tiểu.
thucuc
629
Những cách giúp nhanh tỉnh ngủ cực hiệu quả Để có một ngày làm việc năng lượng và hiệu quả, chúng ta cần đảm bảo sự tỉnh táo. Tuy nhiên, nhiều bạn lại cảm thấy thiếu ngủ, mệt mỏi khi bắt đầu một ngày mới, điều này sẽ ảnh hưởng tới hiệu quả công việc của bạn. Nếu các bạn đang tìm kiếm một vài bí kíp giúp tỉnh ngủ hiệu quả thì hãy tham khảo bài viết này nhé. 1. Tại sao bạn thường xuyên thiếu tỉnh táo sau khi ngủ dậy Trên thực tế, khá nhiều bạn cảm thấy mệt mỏi, thiếu tỉnh táo sau khi mới ngủ dậy, hiện tượng này xảy ra vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Có thể là do bạn đang rơi vào tình trạng thiếu ngủ, bị mất ngủ cả đêm và sáng dậy sẽ thấy cơ thể uể oải và buồn ngủ. Điều này ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống hàng ngày. Chính vì thế, chúng ta hãy cố gắng điều chỉnh đồng hồ sinh học, ngủ đủ giấc để có thể tỉnh ngủ vào buổi sáng nhé! Bên cạnh đó, một số bạn ngủ không đúng tư thế nên khi thức dậy toàn thân đều nhức mỏi, thiếu tỉnh táo. Để giải quyết tình trạng này, bạn nên lựa chọn tư thế ngủ thoải mái nhất, nhờ vậy chúng ta sẽ có giấc ngủ ngon và không còn cảm thấy đau mỏi mỗi khi tỉnh dậy. Nếu giữ trạng thái uể oải, thiếu tỉnh táo suốt cả ngày dài, bạn sẽ làm việc không hiệu quả và ảnh hưởng tới bạn bè, đồng nghiệp xung quanh. Tốt nhất, chúng ta nên bắt đầu một ngày mới với thật nhiều năng lượng để sinh hoạt, làm việc hiệu quả hơn. 2. Chia sẻ bí quyết giúp tỉnh ngủ hiệu quả Thiếu ngủ là nguyên nhân hàng đầu khiến chúng ta mệt mỏi, thiếu tỉnh táo vào buổi sáng ngày hôm sau. Nếu muốn mình tỉnh ngủ nhanh chóng và bắt đầu một ngày làm việc, học tập hiệu quả hơn, các bạn có thể tham khảo và áp dụng một vài bí quyết dưới đây. Trong đó, chúng ta cần điều chỉnh một số thói quen sinh hoạt hàng ngày, chế độ ăn uống và luyện tập. 2.1. Điều chỉnh thói quen sinh hoạt hàng ngày Để rèn luyện thói quen chủ động cho mình, các bạn chỉ nên đặt 1 - 2 lần chuông báo thức và cố gắng tỉnh dậy thật nhanh sau khi nghe thấy tiếng chuông. Với cách làm như vậy, khi chuông báo thức reo lên, chúng ta sẽ nhanh chóng bật dậy. Ngược lại, nhiều bạn đặt rất nhiều chuông báo thức cách nhau từ 5 - 10 phút để có thể ngủ thêm một chút. Tiếng chuông kêu liên tục sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới chất lượng giấc ngủ của bạn và khiến chúng ta cảm thấy khó tỉnh ngủ hơn. Tốt nhất các bạn nên từ bỏ thói quen này và rèn cho mình khả năng bật dậy thật nhanh sau khi nghe 1 hồi chuông báo thức. Điều này khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi, thiếu tỉnh táo sau khi đã rời khỏi giường. Bên cạnh đó, để trở nên tỉnh táo hơn vào buổi sáng, các bạn có thể nghe một vài mẩu nhạc hoặc dành thời gian tắm nắng từ khung cửa sổ. Những thói quen nhỏ này sẽ giúp bạn tỉnh táo, tinh thần phấn chấn, vui vẻ hơn rất nhiều đấy. 2.2. Duy trì thói quen vận động sau khi ngủ dậy Vận động nhẹ nhàng là một gợi ý hay ho với những bạn cần tỉnh ngủ vào buổi sáng. Khi bắt đầu một ngày mới, chúng ta không cần thực hiện các bài tập với cường độ cao, thay vào đó hãy dành khoảng 15 - 30 phút mỗi sáng vận động nhẹ nhàng nhé! Một trong những bài tập đơn giản, phù hợp với mọi lứa tuổi đó là đi bộ nhẹ nhàng. Không thể phủ nhận rằng đi bộ vào buổi sáng đem lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Đây là cơ hội giúp bạn tận hưởng bầu không khí trong lành của buổi sáng sớm. Nhờ vậy tinh thần của chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái và có nhiều năng lượng hơn. Bên cạnh đó, khi bạn đi bộ, các nhóm cơ được làm nóng lên, sẵn sàng phục vụ bạn trong cả một ngày dài. 2.3. Xây dựng thói quen ăn uống phù hợp Nhiều bạn cảm thấy bất ngờ khi biết rằng chất lượng giấc ngủ cũng chịu ảnh hưởng ít nhiều từ thói quen ăn uống hàng ngày. Để có thể tỉnh ngủ nhanh chóng vào mỗi sáng, các bạn nên điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh hơn. Cụ thể, chúng ta không nên lạm dụng cà phê hoặc nước tăng lực để trở nên tỉnh táo hơn. Nhìn chung, các sản phẩm này chỉ có tác dụng trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó bạn sẽ tiếp tục chìm trong trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo. Điều này ảnh hưởng khá nhiều tới sức khỏe và năng suất làm việc của chúng ta. Thay bằng việc sử dụng đồ uống chứa caffein thường xuyên, bạn nên tăng cường bổ sung nước cho cơ thể để hạn chế tình trạng mất nước. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mất nước là một trong những nguyên nhân khiến bạn cảm thấy mệt, thiếu tỉnh táo. Đặc biệt, việc bổ sung đủ nước cũng giúp hệ bài tiết hoạt động hiệu quả hơn, giảm cảm giác buồn ngủ, thiếu tỉnh táo. Các chuyên gia dinh dưỡng cũng khuyến khích chúng ta ăn ít món ngọt, bởi vì đây là nguyên nhân làm gia tăng đường huyết, gây cảm giác mệt mỏi, uể oải cho cơ thể, đặc biệt là khi bạn mới ngủ dậy. Chúng ta có thể ưu tiên ăn hoa quả có vị ngọt tự nhiên thay vì ăn đồ ngọt chứa quá nhiều đường. Mong rằng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn tỉnh ngủ và bắt đầu một ngày mới với thật nhiều năng lượng. Như vậy, chúng ta sẽ hoạt động, làm việc hiệu quả hơn và tận hưởng một ngày với nhiều niềm vui.
medlatec
1,056
Sức bền là gì? cách kiểm tra và cải thiện sức bền Dù tham gia bất cứ hoạt động nào thì để hoàn thành mục tiêu, đến được đích cũng cần có sức bền, nhất là trong lĩnh vực thể thao. Vậy cụ thể sức bền có tác dụng gì, kiểm tra bằng cách nào và làm sao có thể cải thiện được? Tất cả vấn đề này sẽ được đề cập trong nội dung bài viết dưới đây. 1. Về khái niệm sức bền 1.1. Như thế nào là sức bền? Sức bền là thuật ngữ dùng để chỉ khả năng thực hiện một hoạt động bất kỳ với cường độ được cho trước hoặc khả năng duy trì vận động trong một khoảng thời gian tối đa mà cơ thể chịu đựng được. 1.2. Phân loại sức bền Sức bền được phân thành 2 loại cơ bản: - Sức bền chung: sức bền khi tham gia những hoạt động kéo dài, có cường độ thấp, cần đến sự tham gia của hầu hết hệ cơ. - Sức bền chuyên môn: khả năng duy trì vận động cao trước bài tập nhất định. 1.3. Tránh nhầm lẫn sức bền với sức chịu đựng Sức bền và sức chịu đựng cùng giống nhau trên phương diện khả năng duy trì trong một khoảng thời gian dài. Vậy sự khác nhau giữa sức chịu đựng với sức bền là gì? Sức chịu đựng là kết quả của thước đo tinh thần, cảm xúc; còn sức bền là kết quả của thước đo về mặt thể chất. 2. Tác dụng và cách kiểm tra sức bền 2.1. Tác dụng của sức bền Sức bền có vai trò rất quan trọng đối với con người, cả trên phương diện tinh thần và sức khỏe thể chất: - Cải thiện thính giác và khả năng ghi nhớ. - Giúp tuổi thọ được cải thiện. - Tăng độ chắc khỏe cho hệ xương khớp. - Đốt cháy mỡ thừa. - Cải thiện hoạt động của hệ tim mạch về thể lực. - Nâng cao chất lượng giấc ngủ và giảm căng thẳng. - Giảm thiểu và phòng ngừa nguy cơ ung thư. 2.2. Kiểm tra sức bền bằng cách nào? Sức bền ở mỗi người thay đổi theo thời gian. Vậy phương pháp kiểm tra sức bền là gì? Muốn làm được điều này bạn có thể thực hiện theo cách: - Kiểm tra sức bền của thân trên: thực hiện động tác chống đẩy cho đến giới hạn chịu đựng tối đa của cơ thể. - Kiểm tra sức bền của thân dưới: tập các bài tập tư thế ngồi hoặc Squat. - Kiểm tra sức bền của cơ bắp và tim mạch + Cơ bắp: bài tập tạ, xà đơn. + Tim mạch: bài tập cardio. 3. Làm cách nào để cải thiện sức bền? 3.1. Sức bền được tạo nên do đâu? Muốn tìm cách cải thiện sức bền một cách hiệu quả trước tiên cần phải biết được sức bền được tạo từ đâu. Có hai yếu tố tạo nên sức bền, đó là: - Sức bền tim mạch: cụ thể là khả năng vận chuyển khí oxy từ phổi và bơm máu từ tim. Nếu sức bền tim mạch càng cao thì việc duy trì nhịp tim tăng lên trong thời gian dài sẽ không gây ra ảnh hưởng cho thể trạng. Điều này cũng giúp cho oxy và máu được vận chuyển liên tục đến toàn bộ cơ thể với một áp lực cao, nhờ đó mà cơ bắp có được sức mạnh. - Sức bền cơ bắp: cụ thể là khả năng hoạt động liên tục của cơ bắp nhưng không gây ra cảm giác kiệt sức hay đau mỏi. Loại sức bền này được tạo nên từ năng lượng dự trữ trong cơ bắp, lượng oxy và máu luân chuyển tới cơ cùng hàm lượng creatine sẵn có bên trong cơ thể hay được bổ sung từ các nguồn creatine tinh khiết. Cả hai loại sức bền trên đây đi đôi với nhau. Chỉ khi tim mạch có được sự hoạt động bền bỉ thì năng lượng của cơ bắp mới bộc phát ra được. 3.2. Cách làm tăng sức bền Muốn có cơ thể dẻo dai, bền bỉ thì cách tăng sức bền là gì? Những phương pháp sau sẽ giúp cho sức bền của bạn được cải thiện: - Tập luyện đều Dành ra mỗi ngày 20 - 30 phút hoặc 3 - 4 lần/tuần để tập luyện bằng bài tập phù hợp với thể trạng là một cách tốt nhất để giúp cơ thể được cải thiện sức bền và nâng cao sức đề kháng. Ngoài ra, khi cơ thể đã quen với việc tập luyện thì cũng cần tăng dần về cường độ cũng như độ khó thì sức bền mới được cải thiện tốt hơn. - Bổ sung nước cùng các chất điện giải cần thiết Nếu thiếu những yếu tố này thì cơ bắp dễ bị đau mỏi, thể lực dễ bị hao mòn. Muốn không xảy ra tình trạng đó cần phải tăng cường bổ sung cả các chất điện giải và nước cần cho cơ thể, đặc biệt là khi phải trải qua hoạt động phải ra nhiều mồ hôi hoặc có tính chất nặng nhọc. - Chế độ nghỉ ngơi khoa học Nghỉ ngơi một cách khoa học là điều kiện cần thiết để đảm bảo sức bền vì đó là quãng thời gian cơ bắp có cơ hội được hồi phục và tái tạo. Vì vậy, mỗi tuần hãy cố gắng dành ra 1 buổi nghỉ ngơi để cơ thể có thời gian thư giãn và được thả lỏng. - Dinh dưỡng đảm bảo Đối với việc tăng sức bền và cải thiện sức khỏe, không thể thiếu yếu tố dinh dưỡng trong đó cần chú ý đảm bảo đầy đủ các nhóm chất: tinh bột, đạm, chất xơ,... Tuy nhiên, việc bổ sung dinh dưỡng cũng cần được thực hiện một cách khoa học, tuyệt đối không để đói trước khi tập luyện nhưng cũng không được ăn quá no mà chỉ nên duy trì với tính chất bữa ăn nhẹ. 3.3. Một vài lưu ý Tăng sức bền là một quá trình, cần có kế hoạch rõ ràng và hợp lý. Chỉ khi cải thiện được tổng trạng từ sức khỏe đến tinh thần thì thể chất mới nâng cao được. Trong quá trình tập luyện cải thiện sức bền, cần lưu ý: - Trong 2 ngày liên tiếp không nên cùng tập 1 nhóm cơ mà cần luân phiên giữa các nhóm cơ để chúng được nghỉ ngơi và có thời gian phát triển. - Trước mỗi buổi tập luyện cần khởi động kỹ khoảng 5 - 10 phút để tăng hiệu quả tập và giảm nguy cơ bị chấn thương. Nội dung bài viết trên đây hy vọng đã giúp bạn hiểu được khái niệm sức bền là gì và vai trò của yếu tố này đối với tổng trạng cơ thể để biết được sự cần thiết của việc chủ động cải thiện sức bền. Khi bạn có được một kế hoạch cụ thể và khoa học, bạn sẽ dễ dàng sở hữu được khả năng kéo dài sức bền theo mong muốn của mình.
medlatec
1,185
Công dụng thuốc Bactapezone Thuốc Bactapezone có thành phần hoạt chất chính là Cefoperazon và Sulbactam. Đây là thuốc kháng sinh có công dụng trong điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. 1. Thuốc Bactapezone là thuốc gì? Thuốc Bactapezone có thành phần hoạt chất chính là Cefoperazon dưới dạng Cefoperazon natri với hàm lượng 500mg và Sulbactam dưới dạng Sulbactam natri với hàm lượng 500mg. Đây là thuốc kháng sinh có công dụng trong điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm.Thuốc Bactapezone được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, thích hợp sử dụng theo đường tiêm. Quy cách đóng gói là hộp gồm 1 lọ thuốc hoặc hộp gồm 10 lọ thuốc.Thành phần Cefoperazone kháng sinh bán tổng hợp nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn do ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn đang phát triển và phân chia. Kháng sinh bán tổng hợp nhóm cephalosporin thế hệ 3 và chỉ được sử dụng theo đường tiêm.Thành phần hoạt chất Sulbactam là chất có cấu trúc tương tự beta lactam nhưng có hoạt tính kháng khuẩn rất yếu, vì vậy không sử dụng thuốc đơn độc trong lâm sàng. 2. Thuốc Bactapezone điều trị bệnh gì? Thuốc Bactapezone được chỉ định để điều trị các bệnh truyền nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm:Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới.Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.Điều trị viêm màng bụng, viêm túi mật, viêm đường mật, các bệnh nhiễm trùng ổ bụng khác.Điều trị nhiễm trùng máu.Điều trị viêm màng não.Điều trị nhiễm trùng da hay mô mềm.Điều trị nhiễm trùng xương, khớp.Điều trị nhiễm trùng xương chậu, viêm màng trong dạ con, bệnh lậu, và các nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác.Đa trị liệu: Nguyên nhân do phổ kháng khuẩn rộng của thuốc Bactapezone nên có thể dùng riêng lẻ. Tuy nhiên, thuốc tiêm gồm hai hoạt chất là Cefoperazon và Sulbactam có thể kết hợp với kháng sinh khác nếu việc kết hợp được chỉ định. Khi sử dụng kết hợp với các kháng sinh nhóm Aminoglycosid cần theo dõi chức năng thận trong suốt thời gian điều trị. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Bactapezone 3.1. Cách dùng và liều dùng thuốc:Thuốc Bactapezone có thể dùng đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.Đối với người lớn:Liều dùng với người bị nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: sử dụng 1-2g hoạt chất Cefoperazone mỗi 12 giờ.Liều dùng đối với người nhiễm khuẩn nặng: sử dụng 2-4g cách mỗi 12 giờ.Đối với trẻ em: liều dùng là 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.Liều dùng với người bị suy thận: không cần giảm liều điều trị của hoạt chất Cefoperazone.Liều dùng đối với người bị bệnh gan hoặc tắc mật không được quá 4g/24giờ.3.2. Trường hợp quá/ quên liều thuốc. Thông tin về độc tính cấp của cefoperazon natri và sulbactam hay thuốc Bactapezone xảy ra trên người còn giới hạn. Đã có báo cáo về tác dụng không mong muốn xảy ra khi dùng quá liều thuốc. Nồng độ của các kháng sinh β-lactamase trong dịch não tủy cao có thể gây tác dụng không mong muốn đối với hệ thần kinh như: động kinh nên theo dõi thận trọng. Trong trường hợp quá liều xảy ra đối với những người bị suy thận, thẩm phân máu có thể loại bỏ Cefoperazon và Sulbactam ra khỏi cơ thể.Các triệu chứng quá liều thuốc Bactapezone có thể bao gồm tăng kích thích thần kinh cơ, co giật đặc biệt ở người suy thận. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Bactapezone Nhìn chung thuốc Bactapezone dung nạp tốt và hầu hết các tác dụng phụ xảy ra ở mức độ nhẹ và trung bình.Tác dụng không mong muốn với hệ tiêu hóa: giống như các kháng sinh khác, các tác dụng phụ xảy ra trên hệ tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn và nôn ói.Tác dụng không mong muốn với hệ da: tương tự với các kháng sinh nhóm penicillin và cephalosporin, dị ứng da với biểu hiện ban đỏ, mày đay. Tác dụng không mong muốn với hệ tạo máu: sử dụng thuốc Bactapezone trong thời gian dài có thể gây ra thiếu bạch cầu có hồi phục.. 5. Tương tác của thuốc Bactapezone Sử dụng thuốc Bactapezone cùng với việc uống rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn: gây ức chế aldehyde dehydrogenase, gây tích lũy trong máu và gây phản ứng giống disulfiram. Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng như: cơn nóng bừng, đổ mồ hôi, đau nhức đầu, nhịp tim nhanh đã được báo cáo khi uống rượu trong quá trình điều trị, hoặc sau 5 ngày sử dụng thuốc. Phản ứng tương tự xảy ra khi dùng các kháng sinh nhóm cephalosporin khác, nên chú ý thận trọng sử dụng thuốc Bactapezone với các thuốc có cồn. Ở những người cho ăn bằng đường uống hoặc đường tiêm, nên tránh sử dụng các loại chế phẩm có chứa cồn.Sử dụng thuốc Bactapezone với các loại kháng sinh nhóm Aminoglycosid: không nên trộn lẫn thuốc Bactapezone và các aminoglycosid với nhau sẽ làm giảm hoạt tính của thuốc, do có thể xảy ra tương kỵ vật lý giữa chúng. Khi dùng kết hợp thuốc Bactapezone và các aminoglycosid phải tiêm truyền gián đoạn, và rửa ống truyền dịch giữa hai liều. Cách sử dụng khác là dùng thuốc Bactapezone cách xa thời gian dùng aminoglycosides.Lindocain: không nên tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu với dung dịch 2% Lindocain HCl, do hỗn dịch này tương kỵ nhau. Nước cất vô trùng được dùng để tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu và pha loãng với 2% lidocaine để tạo dung dịch tương hợp nhau.Cẩn thận khi kết hợp thuốc Bactapezone với các thuốc chống đông, thuốc ly giải huyết khối, các thuốc kháng viêm không steroid, nguyên nhân là do có khả năng gây dễ chảy máu.Không nên trộn lẫn thuốc Bactapezone với các thuốc như Amikacin, Gentamicin, Kanamycin B, Doxycycline, meclofenoxat, Ajmalin, diphenhydramine, kali magnesi aspartat để tránh tạo kết tủa. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Bactapezone 6.1. Chống chỉ định của thuốc Bactapezone. Người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm Penicillin, Sulbactam, Cefoperazone hay bất cứ loại kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin.Những trường hợp khác được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc theo đơn điều trị của bác sĩ. Chống chỉ định thuốc Bactapezone phải hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì lý do nào đó mà trường hợp chống chỉ định lại linh động được dùng thuốc.6.2. Chú ý đề phòng của thuốc Bactapezone. Thuốc Bactapezone chống chỉ định sử dụng với những trường hợp sau:Những người có tiền sử mẫn cảm với kháng sinh nhóm Penicillin hoặc Cephalosporin.Người có cơ địa dị ứng như bị hen phế quản, phát ban, mày đay.Người bị suy thận nặng.Người ăn uống kém, phải nuôi dưỡng bằng đường ngoài tiêu hóa, người lớn tuổi, thể trạng kém.Một số chú ý, thận trọng khi sử dụng thuốc Bactapezone:Bác sĩ sẽ chỉ định thử phản ứng trên da trước.Khi sử dụng thuốc Bactapezone bạn nên kiêng rượu.Cẩn trọng khi dùng thuốc Bactapezone hay cefoperazon và sulbactam đối với những người bị dị ứng với kháng sinh PenicillinĐối với phụ nữ mang thai: thuốc Bactapezone có thể qua được hàng rào nhau thai. Hiện vẫn chưa có đủ các nghiên cứu có kiểm soát tốt đối với phụ nữ mang thai.Đối với phụ nữ cho con bú: Chỉ một lượng nhỏ hoạt chất Cefoperazon và Sulbactam được tiết vào sữa mẹ. Mặc dù, hoạt chất Cefoperazon và Sulbactam ít bài tiết vào sữa mẹ, nhưng bạn cũng cần hết sức cẩn trọng khi dùng thuốc cho bà mẹ đang cho con bú.Đối với những người lái xe hay vận hành các loại máy móc: Trong nghiên cứu lâm sàng, hoạt chất Cefoperazon và Sulbactam không gây ra ảnh hưởng đối với những người lái xe và tham gia điều khiển các loại máy móc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Bactapezone, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Bactapezone điều trị tại nhà, vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,415
Biểu hiện của vô sinh, vô sinh có quan hệ được không Không thể có con khiến nhiều cặp vợ chồng căng thẳng, chán nản, tình cảm gia đình bị rạn nứt. Khi rơi vào hoàn cảnh này, ngoài những thắc mắc như vì sao họ chưa thể có con, những biểu hiện nào cho thấy họ đang bị vô sinh, hay nếu vô sinh thì liệu vô sinh có quan hệ được không,... 1. Biểu hiện vô sinh ở nam giới Để hiểu và giải thích được tốt nhất cho câu hỏi vô sinh có quan hệ được không, các đấng mày râu cũng cần biết các dấu hiệu của vô sinh để chắc chắn mình có rơi vào hoàn cảnh này không. Vô sinh ở nam giới có những dấu hiệu sau: Dấu hiệu vô sinh ở bên ngoài bộ phận sinh dục Một số đặc điểm về hình dạng bên ngoài cũng như những bất thường đối với bộ phận sinh dục của nam cũng là căn cứ để có thể nhận biết về vô sinh. Tinh hoàn Tinh hoàn là bộ phận sản xuất ra tinh dịch, chính vì vậy khi bộ phận này phải chịu những tác động xấu hoặc bị tổn thương thì nguy cơ vô sinh càng tăng cao. Một số bất thường ở bộ phận tinh hoàn mà nam giới cần đặc biệt lưu ý như viêm tinh hoàn, tinh hoàn nhỏ, tinh hoàn bị xoắn hoặc sưng đỏ,... Bìu Bìu là lớp da bên ngoài để bảo vệ tinh hoàn. Khi lớp bìu bị sưng đỏ hoặc đau và ngứa rát thì đến 70% bạn đã bị xoắn tinh hoàn hoặc viêm mào tinh hoàn. Bệnh lý này rất dễ gây vô sinh ở nam giới và đó cũng là một trong những căn nguyên khiến cho nam giới ngại quan hệ và tự đặt ra câu hỏi vô sinh có quan hệ được không. Bao quy đầu dài Một số bạn nam phải đối mặt với tình trạng bao quy đầu quá dài và gây khó khăn trong quá trình thực hiện quan hệ tình dục. Ngoài bao quy đầu dài còn có bao quy đầu sưng đỏ, mọc mụn hoặc lở loét khiến cho nam giới càng lo lắng về vấn đề vô sinh. Biểu hiện vô sinh được phán đoán qua quá trình xuất tinh Để có thể thụ thai thành công thì tinh trùng của nam giới phải thật khỏe để có thể bơi đến gặp trứng và thụ thai. Xuất tinh bất thường Đây là trường hợp nam giới rất khó xuất tinh hoặc có xuất tinh nhưng lượng tinh dịch rất ít. Điều đó phản ánh chất lượng tinh trùng kém và rất khó có thể thụ thai. Đau buốt khi xuất tinh Đây là một biểu hiện rất rõ ràng của vô sinh nhưng các đấng mày râu lại rất chủ quan. Số lượng tinh trùng ít và chất lượng tinh trùng kém Nhiều người nghĩ rằng phải thăm khám thì mới có thể biết được về chất lượng tinh trùng. Điều đó không sai nhưng bằng một số đánh giá thông thường bạn cũng có thể biết được chất lượng tinh trùng tốt hay không. Nếu 30 phút kể từ khi xuất tinh mà tinh trùng vẫn ở thể lỏng không thể đặc lại hay vón cục thì đó chính là minh chứng của bệnh nam khoa. Xuất tinh sớm Nam giới xuất tinh chỉ sau 3 - 5 phút quan hệ được gọi là xuất tinh sớm. Với những trường hợp này thì tinh trùng rất khó có thể gặp trứng để thực hiện thụ thai. 2. Biểu hiện vô sinh ở nữ giới Cũng giống như nam giới thì nữ giới cũng có những băn khoăn về việc vô sinh có quan hệ được không. Nhưng để biết được điều đó thì nữ giới cũng cần phải đảm bảo hiểu rõ những dấu hiệu của vô sinh như sau: Rối loạn kinh nguyệt Chu kỳ kinh nguyệt của người phụ nữ quá ngắn, quá dài hoặc lượng máu kinh ít,... đều là những dấu hiệu rất sát thực để phản ánh về chất lượng hormone nữ. Điều này khiến cho khả năng thụ thai giảm. Vô kinh Nữ giới đã chạm mốc tuổi 18 nhưng liên tiếp trong vòng 6 tháng không xảy ra kinh nguyệt được gọi là vô kinh. Nguyên nhân của hiện tượng vô kinh này thường bị chi phối bởi chức năng của tuyến yên khiến cho trứng không rụng hoặc suy buồng trứng,... Tuyến vú kém phát triển Để giải đáp vô sinh có quan hệ được không các bạn nữ cũng cần quan tâm đến một trong những nguyên nhân gây vô sinh ở nữ là tuyến vú kém phát triển. Nếu nữ giới đã đến tuổi dậy thì mà tuyến vú vẫn không phát triển điều đó đồng nghĩa với thiếu nội tiết tố nữ khiến cho buồng trứng kém phát triển và rất khó để thụ thai. Dịch âm đạo bất thường Chị em vẫn nghĩ dịch âm đạo bất thường có thể là do chế độ sinh hoạt đang bị thay đổi và không được cân đối nhưng đó cũng chính là dấu hiệu của bệnh lý viêm lộ tuyến, viêm âm đạo,... ảnh hưởng rất tiêu cực đến quá trình sinh sản. 3. Vô sinh có quan hệ được không? Sau khi lướt hết những kiến thức vừa được chia sẻ ở phần trên của bài viết, chắc hẳn các bạn đang rất muốn đi vào trọng tâm để trả lời câu hỏi vô sinh có quan hệ được không. Theo kinh nghiệm từ thực tế cuộc sống, khi trả lời cho câu hỏi vô sinh có quan hệ được không, các cặp vợ chồng cho biết vô sinh vẫn quan hệ được và chính việc quan hệ bình thường đã cho họ biết rằng họ bị vô sinh. Nhưng trong quá trình quan hệ, nhiều trường hợp diễn ra khó khăn vì liên tục bị đau buốt và họ chỉ thực hiện việc này giống như bị ép buộc. Sau khi đối mặt với điều đó, nhiều cặp vợ chồng đã tìm đến gặp bác sĩ để được trả lời câu hỏi vô sinh có quan hệ được không và thực hiện xét nghiệm vô sinh giúp tìm ra chính xác nhất về thực trạng bệnh của mình. Nhằm giúp cho quá trình điều trị vô sinh được suôn sẻ và đạt kết quả tốt nhất, các bác sĩ khuyên các cặp vợ chồng ngoài việc điều trị cần giữ một tâm trạng thoải mái nhất và chỉ nên quan hệ vợ chồng ở mức điều độ và vừa phải 2 lần một tuần.
medlatec
1,099
Làm gì khi bé bị cận thị bẩm sinh? Nguyên nhân trẻ bị cận bẩm sinh là do di truyền, trẻ bị cận thị bẩm sinh rất khó phát hiện khi chúng còn quá nhỏ. Đến khoảng 5 đến 8 tuổi, bạn có thể phát hiện một số dấu hiệu cho thấy trẻ mắc bệnh. Nếu không được hỗ trợ và điều trị kịp thời, bé bị cận thị sớm có thể gặp một số biến chứng nghiêm trọng, thậm chí mù lòa. 1. Cận thị bẩm sinh là gì? Nguyên nhân trẻ bị cận bẩm sinh Cận thị bẩm sinh là tình trạng cận thị ở bất kỳ mức độ nào xảy ra do yếu tố di truyền từ bố hoặc mẹ, khiến cho thị lực của trẻ mắc bệnh từ lúc mới sinh hoặc khi tuổi còn rất nhỏ đã suy yếu.Một thống kê đã cho thấy mối liên quan giữa yếu tố di truyền của cận thị với các thành viên trong gia đình như sau:Nếu bố, mẹ cận thị hơn -6 diop có khả năng sinh ra trẻ bị cận thị là 100%.Bố và mẹ đều bị cận thị có khả năng sinh ra trẻ cận thị là từ 33% đến 60%.Chỉ có mẹ hoặc bố bị cận thì khả năng sinh ra trẻ bị cận là 23% đến 40%Cả bố và mẹ đều không cận chỉ có 6% đến 15% sinh ra trẻ bị cận thị.Đặc điểm của bé bị cận thị bẩm sinh là độ cận khá cao, có thể lên đến 20 diop. Cận thị bẩm sinh có thể tiến triển nhanh và khó hồi phục. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm cận thị bẩm sinh có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm cho mắt chẳng hạn như:Lác mắt.Nhược thị.Thoái hóa võng mạc.Bong, rách võng mạc.Tăng nhãn áp.Thoái hóa hoàng điểm.Mù lòa, mất thị lực vĩnh viễn. 2. Dấu hiệu nhận biết bé bị cận thị sớm Bé bị cận thị bẩm sinh bắt đầu từ lúc được sinh ra, nhưng khi còn quá nhỏ, rất khó có thể xác định sớm. Phải đến một độ tuổi nhất định khoảng từ 5 đến 8 tuổi thì một số dấu hiệu cận thị mới bắt đầu biểu hiện rõ.Cận thị bẩm sinh ở trẻ tiến triển nhanh nhất vào khoảng độ tuổi từ 13 đến 18 tuổi và đến 20 - 40 tuổi bệnh sẽ phát triển chậm dần hoặc ngừng lại.Để phòng tránh những biến chứng không mong muốn cho bé bị cận thị sớm, phụ huynh cần lưu ý một số dấu hiệu như:Trẻ dụi mắt thường xuyên đặc biệt là khi tập trung nhìn vào một vật gì đó hay khi chơi đùa.Trẻ nheo mắt hoặc nghiêng đầu để nhìn rõ vật. Thường xuyên than nhức mắt, chảy nước mắt, đau đầu. Trẻ nhạy cảm với ánh sáng, cảm thấy chói mắt khi nhìn trực tiếp với ánh sáng. 3. Có cách chữa cho bé bị cận thị bẩm sinh không? Cận thị bẩm sinh có thể được chữa khỏi bằng phẫu thuật can thiệp, xóa cận hoặc giảm độ cận. Tuy nhiên phương pháp này chỉ sử dụng cho đối tượng trên 18 tuổi và đáp ứng đủ một số điều kiện nhất định nhằm đảm bảo kết quả laser. Với người dưới 18 tuổi chỉ có thể dùng kính để điều chỉnh, cải thiện thị lực, hạn chế tăng độ cận.3.1 Dùng kính cận cho bé bị cận thị sớm. Dùng kính cận là phương pháp cải thiện thị lực an toàn và hiệu quả được nhiều bậc phụ huynh lựa chọn. Ngoài ra, cần đưa trẻ đi khám mắt định kỳ 6 tháng một lần để điều chỉnh kính khi có sự chỉ định từ bác sĩ.3.2 Dùng kính Ortho-K cho bé bị cận thị sớm. Trẻ nhỏ có độ cận thị từ thấp đến cao có thể đeo kính áp tròng Ortho-K. Phương pháp này giúp cải thiện thị lực, hạn chế tăng độ nhờ khả năng điều chỉnh độ khúc xạ tạm thời qua cơ chế định hình giác mạc, bằng cách đeo kính vào ban đêm từ 6 đến 8 tiếng khi đi ngủ. Tuy nhiên, trước khi quyết định sử dụng kính Ortho-K thì cha mẹ cần đưa trẻ đến thăm khám bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn thích hợp. 4. Cách chăm sóc bé bị cận thị sớm Ngoài việc đeo kính, có một số phương pháp tại nhà có thể áp dụng để giúp mắt khỏe hơn, giảm đau nhức mắt và một số triệu chứng khó chịu khác của bệnh:Tạo không gian sinh hoạt khoa học cho trẻ: đảm bảo môi trường học tập đủ ánh sáng, tư thế ngồi và khoảng cách từ mắt đến sách, thiết bị điện tử thích hợp.Tạo cho trẻ thói quen giữ khoảng cách từ 25 đến 40cm khi đọc sách, ngồi thẳng lưng, không cúi gập người hoặc nằm dài trên bàn, khi xem ti vi nên ngồi cách xa khoảng 2m, hạn chế cho trẻ tiếp cận thiết bị điện tử sớm.Không sử dụng thiết bị điện tử nhiều hơn 2 tiếng mỗi ngày.Bổ sung thực phẩm tốt cho mắt: vitamin A, C, E là những vitamin có chức năng rất quan trọng với thị lực, tăng cường thị giác, phụ huynh có thể lựa chọn các loại thực phẩm như rau củ có màu vàng cam (cà rốt, bí đỏ,...), rau màu xanh đậm ( rau ngót, rau bina,...), trứng, thịt, ngũ cốc, cá hồi,... để bổ sung trong chế độ ăn của trẻ.Tập thể dục cho mắt: bằng một số bài tập như đảo mắt qua lại lên xuống, xoay tròn mắt, thay đổi cự ly nhìn trong 3 đến 5 giây, hoặc nhắm mắt thư giãn trong 3 đến 5 phút sau mỗi giờ làm việc hoặc nhìn vào màn hình điện tử.Kiểm tra mắt định kỳ cho trẻ khoảng 6 - 12 tháng một lần để theo dõi.Như vậy, trẻ bị cận thị bẩm sinh có thể được điều trị bằng can thiệp phẫu thuật, sử dụng kính phù hợp cho mắt của từng trẻ. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng cần lưu ý trong chăm sóc trẻ tại nhà để hạn chế tăng độ, cải thiện thị lực cho trẻ.
vinmec
1,051
3 gợi ý tìm phòng khám cơ xương khớp phù hợp cho bạn 1. Chuẩn bị trước khi khám xương khớp Nhiều người thường cho rằng việc đi khám không cần chuẩn bị gì đặc biệt ngoài… tiền. Tuy nhiên, để có thể khám đúng chỗ, phát hiện đúng bệnh thì chúng ta cần phải có những chuẩn bị kỹ càng hơn. Đầu tiên, bạn cần tìm hiểu xem bệnh của bản thân thuộc chuyên khoa gì, có đúng là các bệnh lý về xương khớp hay không. Hãy ghi nhớ cẩn thận các triệu chứng (biểu hiện bệnh thế nào, xuất hiện từ bao giờ, mức độ triệu chứng ra sao…). Sau khi đã có những thông tin này, bạn có thể dễ dàng tìm hiểu về bệnh lý và chuyên khoa khám tương ứng qua internet. Người bệnh nên tìm hiểu về các triệu chứng bệnh trước khi đi khám 2. Lập danh sách phòng khám phù hợp với đối tượng người bệnh Hai đối tượng cần chú ý quan tâm tới các vấn đề về xương khớp nhất là trẻ nhỏ và người lớn tuổi. Ở độ tuổi trưởng thành, khi hệ xương đã phát triển hoàn thiện, đa số chúng ta sẽ không gặp phải vấn đề đáng lo ngại về xương khớp.  2.1. Chọn phòng khám cơ xương khớp cho trẻ Trẻ em là một đối tượng đặc thù bởi hệ xương khớp trong giai đoạn phát triển mạnh, hệ miễn dịch còn non nớt, chưa hoàn thiện. Do đó, nếu phát hiện các bất thường về xương khớp, đa số các trường hợp bé sẽ được chuyển tới khoa Nhi để tiến hành thăm khám sơ bộ. Sau đó, bé có thể được chuyển sang các chuyên khoa khác để thăm khám theo chỉ định.  Với trường hợp bé gặp vấn đề xương khớp bẩm sinh, chuyên khoa thăm khám thường là khoa Nhi hoặc khoa Cơ xương khớp. Nếu bé gặp các vấn đề như còi xương, chậm phát triển… thì cần cân nhắc tới vấn đề di dưỡng và lựa chọn khám tại khoa Dinh dưỡng là cần thiết. Khi bé gặp các chấn thương về xương, bé cần được khám Ngoại khoa để đánh giá cụ thể mức độ tổn thương. Như vậy, bạn có thể thấy rằng các vấn đề cơ xương khớp của trẻ có liên quan tới khá nhiều chuyên khoa khác nhau. Vì thế, nếu không chắc chắn về tình trạng bệnh của bé, cha mẹ nên đưa bé tới khám tại phòng khám, bệnh viện đa khoa để được hỗ trợ tốt nhất. Bé sẽ được chỉ định thăm khám chuyên khoa phù hợp sau khi đã được khám sàng lọc cơ bản. 2.2. Phòng khám cơ xương khớp cho người lớn tuổi Người lớn tuổi thường gặp nhiều vấn đề về xương khớp do quá trình thoái hóa xương khớp phát triển mạnh. Vì thế, người cao tuổi cần chú ý khám cơ xương khớp định kỳ khi khám sức khỏe. Người bệnh lớn tuổi có thể chọn khám tại khoa Cơ xương khớp để kiểm soát các vấn đề bệnh lý về xương. Cùng với quá trình thoái hóa xương khớp, người lớn tuổi sẽ dễ bị gãy xương do loãng xương, gặp chấn thương do tăng nguy cơ ngã, va đập. Lúc này, để có thể đánh giá chính xác mức độ thương tật và ảnh hưởng của vết thương tới cơ thể, người bệnh nên đi khám Ngoại khoa. 3. Khảo sát giá dịch vụ tại các phòng khám cơ xương khớp Bạn nên tìm hiểu chi phí khám ban đầu, chi phí cho các phương pháp chẩn đoán khoảng bao nhiêu để có chuẩn bị trước cho hợp lý. Các phương pháp chẩn đoán sử dụng phổ biến trong khám cơ xương khớp bao gồm: X-quang, siêu âm khớp, đo mật độ xương, MRI, chụp CT… Người bệnh nên tìm hiểu trước về mức giá thăm khám để có sự chuẩn bị tốt nhất Ngoài ra, các đơn vị áp dụng chính sách bảo hiểm y tế cũng là một phương án lựa chọn nên được ưu tiên. Mức hưởng bảo hiểm y tế sẽ tùy thuộc từng trường hợp, nhưng nhìn chung cũng sẽ giúp các bạn tiết kiệm được khá nhiều chi phí.
thucuc
723
Những cách phòng bệnh ung thư đầu cổ bạn nhất định phải biết Ung thư đầu cổ là khải niệm chung đề cập đến các bệnh ung thư xuất phát từ vùng môi, lưỡi, sàn miệng, vòm họng, hạ họng… Biết được những cách phòng bệnh ung thư đầu cổ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong giảm nguy cơ mắc các bệnh ác tính này. Các cách phòng bệnh ung thư đầu cổ Ung thư đầu cổ có tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng và thường có tiên lượng sống không cao. Vì vậy, nắm bắt được các cách phòng bệnh ung thư đầu cổ là rất cần thiết. Ung thư đầu cổ được chia làm 4 loại chính là ung thư miệng (chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 30 – 50%), ung thư vòm họng, ung thư tai và ung thư tuyến nước bọt. Do nguyên nhân gây bệnh ung thư vùng đầu cổ vẫn chưa được xác định rõ nên cách phòng bệnh được các bác sĩ khuyên là hạn chế tối đa các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là một số cách phòng bệnh ung thư đầu cổ Không hút thuốc lá Thuốc lá có liên quan đến khoảng 85% ca mắc ung thư đầu cổ Hút thuốc lá là thói quen không tốt, đặc biệt gây hại cho sức khỏe. Đây là nguyên nhân chính gây bệnh ung thư phổi và tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác, trong đó có ung thư đầu cổ. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra, trong khói thuốc có chứa trên 70 chất có khả năng gây ung thư và đây cũng là yếu tố có liên quan đến khoảng 85% ca mắc ung thư đầu cổ. Nguyên nhân gây bệnh ung thư đầu cổ do khói thuốc lá được giải thích là do khói thuốc đi trực tiếp vào cơ thể tác động xấu đến vùng miệng, họng, mũi… làm biến đổi tế bào và hình thành ung thư. Không uống rượu bia Khoảng 90% rượu vào trong cơ thể có thể biến đổi thành chất khác gây độc và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan vùng đầu cổ như miệng, họng… Có chế độ ăn uống sinh hoạt khoa học Tăng cường chế độ rau xanh vào chế độ ăn hàng ngày bổ sung lượng vitamin, chất xơ cần thiết Các nhà nghiên cứu cho biết, ăn uống thiếu chất, đặc biệt là vitamin A, B có thể làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư đầu cổ. Một số loại thực phẩm cần bổ sung trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày là cà rốt, đu đủ, trứng, gan,… Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời gay gắt Tiếp xúc lâu dưới ánh nắng mặt trời có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư môi. Vì vậy, bạn đừng nên quên trang bị áo bảo hộ, mũ… khi đi dưới trời nắng. Quan hệ tình dục an toàn HPV lây nhiễm chủ yếu qua đường tình dục không chỉ là nguyên nhân chính gây bệnh ung thư cổ tử cung mà còn liên quan đến ung thư vòm họng, ung thư miệng khi quan hệ tình dục bằng miệng. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ Ung thư khoang miệng có liên quan đến yếu tố vệ sinh răng miệng không sạch sẽ. Vì vậy, để giảm nguy cơ mắc bệnh, đây cũng là yếu tố cần quan tâm. Thực tế, có rất nhiều yếu tố tăng cao nguy cơ mắc bệnh mà bạn không thể kiểm soát được như tuổi tác, tiền sử gia đình có người mắc bệnh ung thư… Vì vậy, khám sức khỏe và sàng lọc ung thư định kì cần được quan tâm sớm.
thucuc
634
Xét nghiệm nhồi máu cơ tim gồm những gì, khi nào cần làm? Có một số loại xét nghiệm nhồi máu cơ tim cùng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh liên quan. Nhờ đó, bệnh nhân được chẩn đoán bệnh chính xác từ các triệu chứng nghi ngờ. Vậy xét nghiệm nhồi máu cơ tim gồm những gì? 1. Xét nghiệm nhồi máu cơ tim bằng các xét nghiệm hóa sinh Các xét nghiệm hóa sinh có giá trị lớn trong việc chẩn đoán và theo dõi tình trạng nhồi máu cơ tim. Hiện nay, các xét nghiệm hóa sinh được áp dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim bao gồm 3 nhóm: 1.1. Xét nghiệm nhồi máu cơ tim hóa sinh thế hệ 1 Creatin kinase (CK) toàn phần Aspartat amino transferase (ASAT) Alanin amino tranferase (ALAT) Lactat dehydrogenase (LDH) 1.2. Xét nghiệm nhồi máu cơ tim hóa sinh thế hệ 2 Bao gồm xét nghiệm CK-MB và Myoglobin Các xét nghiệm nhồi máu cơ tim giúp chẩn đoán bệnh chính xác 1.3. Xét nghiệm nhồi máu cơ tim hóa sinh thế hệ 3 Bao gồm 2 loại xét nghiệm: Enzyme và isoenzyme: ALAT, CK-MB, CK, ASAT, LDH. Protein: Myoglobin, CK-MB mass, Troponin I, Troponin T. Căn cứ vào tình hình hoạt động của các chất trên trong huyết tương, bác sĩ sẽ đánh giá được mức độ của bệnh nhồi máu cơ tim. Cụ thể, việc giải phóng các chất này lúc đầu chậm còn sau trở nên nhanh. Tình trạng này kích thích ổ nhồi máu. Thời gian xuất hiện của các chất này ở trong máu sẽ cho biết nồng độ và độ hòa tan của chúng. Các chất này khuếch tán vào trong máu mất nhiều giờ từ lúc tế bào bị tổn thương. Đó là do vị trí của cơ tim không gần với lưới mao mạch. Mỗi chất trên có tốc độ thải trừ khỏi máu khác nhau. 2. Xét nghiệm Myoglobin Myoglobin là một protein có trong bào tương của cơ tim, ngoài ra nó cũng có trong cơ xương. Sự xuất hiện của Myoglobin có tác dụng chẩn đoán sớm căn bệnh nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên không đặc hiệu vì nồng độ chất này còn tăng trong các tổn thương cơ xương. Khi có tổn thương nhồi máu cơ tim, myoglobin sẽ sớm có mặt trong huyết thanh do có khối lượng nhỏ. Bởi vậy chất này giúp phát hiện các tổn thương do nhồi máu cơ tim. Trong xét nghiệm Myoglobin, phương pháp miễn dịch sử dụng kỹ thuật điện hóa phát quang được áp dụng. Với kết quả bình thường, nồng độ Myoglobin trong huyết tương từ 70 – 110 mcg/L. Tình trạng Myoglobin niệu sẽ xuất hiện nếu chỉ số nồng độ Myoglobin trong huyết tương tăng lên trên 200 mcg/L. Khi có các triệu chứng cảnh báo hoặc nghi ngờ nhồi máu cơ tim, bệnh nhân cần thăm khám ngay 3. Xét nghiệm CK-MB mass CK-MB mass là CK đặc hiệu cho tim. Xét nghiệm này có ý nghĩa lâm sàng cho biết có cơn đau thắt ngực do vấn đề tim mạch. Đây là một xét nghiệm được sử dụng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim và tưới máu lại. Nồng độ CK-MB sẽ tăng lên sau 4-5 giờ từ khi có cơn đau thắt ngực. 2 phương pháp đo CK-MB bao gồm: Phương pháp đo hoạt độ và phương pháp đo khối lượng (đặc hiệu hơn). Nồng độ CK-MB trong huyết tương mức bình thường là < 5,3 – 8 mcg/L. 4. Xét nghiệm Troponin Xét nghiệm nồng độ Troponin I hoặc Troponin T trong máu giúp chẩn đoán chính xác tình trạng nhồi máu cơ tim. Troponin là một protein tham gia vào quá trình điều hòa sự co cơ tim. Nó có trong các sợi mảnh của cơ tim. Troponin sẽ được phóng thích vào máu khi cơ tim bị hoại tử, 4. 1. Xét nghiệm Troponin I: Chỉ số bình thường của Troponin I trong huyết tương: < 0,1-0,2 μg/L. Xét nghiệm Troponin I rất có giá trị đối với chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Ở pha đầu tiên của nhồi máu cơ tim, Troponin I chỉ có một đỉnh tăng. Sau cơn đau 3-4 giờ, Troponin I và Troponin T đều tăng và đạt cực đại sau từ 12 – 24 giờ. Tuy nhiên hiện tượng này còn phụ thuộc vào tình hình tái tưới máu của động mạch vành. Trong pha đầu của nhồi máu cơ tim cấp, độ nhạy của Troponin I tương đương so với Troponin T. Troponin I tăng cùng với CK isoenzym, CK-MB, Myoglobin. Chỉ số Troponin I cũng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán các bệnh tim khác. Cụ thể, nồng độ troponin có liên quan đến biến chứng và tỷ lệ tử vong do cơn đau thắt ngực. Bên cạnh đó, nồng độ troponin I ở bệnh nhân vừa ghép tim sẽ trở về bình thường chỉ sau khoảng 2 – 3 tuần kể từ khi bệnh nhân thực hiện phẫu thuật ghép tim, nếu không có bất thường sau ghép. 4. 2. Xét nghiệm Troponin T: Nồng độ bình thường của Troponin T trong huyết tương: < 0,03 ng/ml. Xét nghiệm chỉ số Troponin T có độ nhạy tối đa 100% sau10 giờ – 5 ngày. Chất này xuất hiện sớm trong huyết thanh sau khi xảy ra nhồi máu cơ tim. Chỉ số này có tác dụng chẩn đoán các trường hợp nhồi máu cơ tim đến muộn. Nó đạt giá trị cực đại lần thứ nhất ở ngày thứ 4. Sau đó giảm dần cho tới ngày thứ 12 sau cơn nhồi máu, Chỉ số này cũng có khả năng giám sát hiệu quả điều trị tan cục máu đông. Troponin T  đo được ở ngày thứ 3 và thứ 4 sau cơn đau thắt ngực có thể đánh giá ban đầu về mức độ nhồi máu cơ tim và kích thước vùng nhồi máu. Khi Troponin T (TnT) > 0,1ng/ml sẽ có giá trị kết luận xác định tình trạng nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, chỉ số này còn giúp phân biệt nhồi máu cơ tim với chấn thương và tình trạng sau phẫu thuật. Chỉ số Troponin T cũng có khả năng giám sát hiệu quả điều trị tan cục máu đông. 5. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nhồi máu cơ tim 5.1. Điện tâm đồ Điện tâm đồ là một trong các kỹ thuật giúp xác định và kết luận nhồi máu cơ tim. Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh vô cùng quan trọng, cho dù phương pháp này nhiều lúc không đặc hiệu. Hình ảnh điện tâm đồ của bệnh nhân nhồi máu cơ tim sẽ có một số sự biến đổi. Cụ thê, ST chênh lên hoặc chênh xuống, sóng T đảo ngược, sóng Q mới hoặc block nhánh trái mới sẽ xuất hiện. 5.2. Siêu âm tim Phương pháp giá trị này có tác dụng mang lại các hình ảnh rối loạn vận động ở các vị trí liên quan đến vùng nhồi máu (dịch màng tim, huyết khối buồng tim). Đồng thời, nó cũng giúp đánh giá chức năng của tâm thất trái.  Ngoài ra siêu âm tim còn cho thấy các biến chứng do nhồi máu cơ tim như: thông liên thất.do thủng vách tim, đứt dây chằng gây hở van tim. 5.3. Phương pháp chụp động mạch vành tim Chụp động mạch vành được đánh giá là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Kết quả của quá trình chụp giúp khẳng định có tình trạng nhồi máu cơ tim. Từ việc phát hiện vùng tắc động mạch gây nhồi máu cơ tim qua kết quả chụp mạch vành, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật đặt stent giúp thông dòng chảy qua mạch vành. Nhờ vậy, vùng cơ tim đang bị nhồi máu của bệnh nhân sẽ được cứu khỏi bị hoại tử và tái hoạt động.
thucuc
1,338
Đối phó với bệnh xuất huyết não không dễ Xuất huyết não là bệnh lý thần kinh vô cùng nguy hiểm, gây nguy cơ tử vong cao. Bệnh lý này chiếm 40% các trường hợp tai biến mạch máu não. Khám và điều trị xuất huyết não muốn có hiệu quả cần đến chuyên môn cao và kinh nghiệm của các bác sĩ, thiết bị y khoa hiện đại và sự chăm sóc chuyên nghiệp, tận tình. XUẤT HUYẾT NÃO LÀ GÌ? Bệnh xuất huyết não xảy ra khi có một mạch máu nằm trong não bị vỡ ra khiến máu chảy vào các nhu mô não. Khi bị tăng áp lực đột ngột ở trong não như vậy có thể gây tổn thương các tế bào não xung quanh khối máu tụ. Tình trạng này làm tăng áp lực lên các mô xung quanh, cuối cùng giết chết các tế bào não. Chảy máu có thể xảy ra bên trong, giữa và màng bao bọc não, giữa các lớp màng não hoặc giữa hộp sọ và phần bao ngoài của não. NGUYÊN NHÂN GÂY XUẤT HUYẾT NÃO TRIỆU CHỨNG XUẤT HUYẾT NÃO Các triệu chứng phổ biến của xuất huyết não là: CHẨN ĐOÁN XUẤT HUYẾT NÃO Bác sĩ có thể xác định một phần nào đó của não bị ảnh hưởng dựa trên các triệu chứng người bệnh gặp phải. Bác sĩ có thể đề nghị người bệnh thực hiện các xét nghiệm hình ảnh, chẳng hạn như chụp CT để phát hiện xuất huyết nội hoặc máu tụ. Phương pháp khám thần kinh hoặc khám mặt cũng có thể giúp phát hiện được phù dây thần kinh thị giác. Chọc dò tủy sống thường không được thực hiện, vì phương pháp này có thể gây nguy hiểm và khiến bệnh xấu hơn. Phương pháp ĐIỀU TRỊ Điều trị xuất huyết não phụ thuộc vào vị trí, nguyên nhân và mức độ xuất huyết. Bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật nhằm làm giảm phù cũng như ngăn ngừa chảy máu. Tùy thuộc vào vị trí của các cục máu đông, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật mở sọ hoặc chọc hút theo hướng dẫn của quang tuyến. Một số loại thuốc cũng có thể được chỉ định, như thuốc giảm đau, thuốc lợi tiểu nhằm làm giảm phù, thuốc chống co giật để kiểm soát co giật. Bạn sẽ cần được điều trị dài hạn để khắc phục triệu chứng do tổn thương não. Tùy thuộc vào các triệu chứng, điều trị có thể bao gồm vật lý trị liệu, tập nói và một số liệu pháp khác. Cách PHÒNG ngừa XUẤT HUYẾT NÃO
thucuc
446
Nguyên nhân gây viêm lỗ chân lông Viêm lỗ chân lông hay còn gọi là viêm nang lông là tình trạng nhiễm trùng các nang lông. Bệnh không nguy hại đến sức khỏe nhưng gây mất thẩm mỹ đặc biệt đối với phụ nữ. Vậy viêm lỗ chân lông là gì? Có chữa khỏi được không? 1. Viêm lỗ chân lông là gì? Viêm lỗ chân lông là tình trạng nhiễm trùng của các nang lông. Viêm lỗ chân lông là tình trạng nhiễm trùng của các nang lông. Nang là nơi mọc sợi lông, nằm ở dưới da. Bệnh có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, tuy nhiên thường gặp nhất là ở các vị trí ma sát nhiều. Bên cạnh đó, các yếu tố như mồ hôi, da dầu và mỹ phẩm cũng có thể làm bít tắc nang lông, tạo điều kiện cho vi khuẩn thường trú trên da như vi khuẩn staphylococcus đi vào các nang lông và gây nhiễm trùng. Khi bị nhiễm, da sẽ biến đổi giống như “nổi da gà”, các nang lông chứa đầy mủ (mụn mủ), đỏ, ngứa, với một sợi lông/tóc ở trung tâm mụn đỏ đó. Trong một số trường hợp mụn này có thể vỡ , chảy ra dịch màu trong hoặc vàng nhạt. Bệnh xảy ra khá phổ biến ở các vận động viên đổ mồ hôi nhiều vì đây là môi trường khá hoàn hảo cho vi khuẩn gây ra tình trạng viêm nang lông phát triển mạnh Nang lông cũng có thể bị kích thích bởi việc cọ xát lặp đi lặp lại. Bệnh xảy ra khá phổ biến ở các vận động viên đổ mồ hôi nhiều vì đây là môi trường khá hoàn hảo cho vi khuẩn gây ra tình trạng viêm nang lông phát triển mạnh. Bệnh cũng thường gặp ở quý ông do thói quen cạo râu, đặc biệt là khi cạo râu ngược chiều mọc của râu. Những người mắc bệnh đái tháo đường, HIV/AIDS, ung thư  đang hóa trị, hoặc người đang uống thuốc ức chế miễn dịch cũng dễ bị viêm nang lông hơn những người khác. Hầu hết viêm lỗ chân lông không lây. Nhưng nếu dùng chung bồn tắm, khăn, quần áo hoặc dao cạo với người mắc căn bệnh này có thể làm lây nhiễm tình trạng nhiễm trùng qua các vết xước da. 2. Bệnh viêm lỗ chân lông có chữa được không? Viêm lỗ chân lông có thể trị và phòng ngừa được. Nếu tình trạng viêm lỗ chân lông nhẹ và trung bình thường mất nhanh chóng và không để lại sẹo nếu điều trị đúng cách. Tuy nhiên, giống như tất cả các bệnh nhiễm trùng khác, luôn luôn có tỷ lệ nhỏ bệnh không thuyên giảm mà phát triển nghiêm trọng hơn. Viêm lỗ chân lông nếu nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiễm trùng sâu thành viêm mô tế bào, để lại sẹo, nếu ở da đầu có thể gây rụng tóc vĩnh viễn. Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ, bác sĩ sẽ kê cho bệnh nhân một loại kháng sinh khác nhau. Nếu bác sĩ nghi ngờ viêm nang lông có kèm với tình trạng nhiễm nấm, bạn sẽ được cạo tìm nấm, để sử dụng thuốc kháng nấm thích hợp.
thucuc
557
Tầm soát ung thư cổ tử cung - Phát hiện sớm, ngăn ngừa bệnh Ung thư cổ tử cung (CTC) là bệnh ung thư phụ khoa thường gặp ở nữ giới, nhưng hoàn toàn có thể dự phòng, phát hiện sớm qua tầm soát, kiểm tra hàng năm. Lịch tầm soát ung thư CTC như thế nào? Phụ nữ trước 21 tuổi nên đi khám phụ khoa định kỳ hàng năm. Theo các chuyên gia sản khoa, chị em phụ nữ nên tầm soát ung thư CTC theo các mốc như sau: -: khám phụ khoa định kỳ hàng năm. - : Khám phụ khoa định kỳ hàng năm, làm phết tế bào cổ tử cung (PAP smear) mỗi 3 năm/lần. - : Khám phụ khoa định kỳ hàng năm, làm xét nghiệm HPV và PAP smear mỗi 3-5 năm/lần. - : Khám phụ khoa định kỳ hàng năm, không cần làm xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung với điều kiện trước đây làm xét nghiệm HPV và PAP smear đầy đủ: có 3 tế bào học liên tục âm tính hoặc 2 Co-test liên tục âm tính trong 10 năm với lần xét nghiệm cuối cùng trong vòng 5 năm. Các phương pháp sàng lọc ung cổ tử cung 1. Khám phụ khoa: Khám phụ khoa tổng quát gồm khám bên ngoài, khám âm đạo, tử cung nhằm phát hiện những virut gây viêm nhiễm, các bệnh lây qua đường tình dục, u xơ, ung thư cổ tử cung,… 2. Tế bào âm đạo + Xét nghiệm này thường được tiến hành từ tuổi 21, tuy nhiên, nếu có những yếu tố nguy cơ đặc biệt như các vấn đề về miễn dịch hay HIV, có thể sẽ phải làm xét nghiệm sớm hơn. Pap smear là xét nghiệm các tế bào bong ra từ cổ tử cung để nhằm phát hiện sớm các bất thường của CTC. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó cho thấy đối với PAP truyền thống, hơn 80% các tế bào bị loại bỏ sau khi phết lên lam, vì vậy tăng tỉ lệ bỏ sót các tế bào bất thường. Ngoài ra, đối với phương pháp PAP truyền thống, tế bào không được bảo tồn tốt và mẫu quan sát có nhiều chất nhầy. Quy trình xét nghiệm Thin Prep. Xét nghiệm Thin Prep Pap được thực hiện trên máy Thin Prep tự động và đã được FDA phê chuẩn năm 1996 để thay thế cho Pap smear trong chẩn đoán sớm tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Máy xử lý tế bào sẽ tách các tế bào khỏi máu, mủ và các thành phần khác,... hình ảnh tế bào rõ ràng, dễ dàng nhận diện tổn thương, bất thường, mức độ và kết quả chính xác đến 80 - 90%. Làm tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc phát hiện các tế bào tiền ung thư, đặc biệt là ung thư tế bào biểu mô tuyến CTC và giảm đáng kể tỷ lệ âm tính giả. So với phương pháp Pap smear truyền thống, Cell Prep Pap Test là bước cải tiến vượt bậc. Xét nghiệm Cell Prep đã làm tăng độ nhạy phát hiện bệnh UTCTC đến 70-95% (cao hơn PAP thường quy khoảng 20%). Phương pháp lấy mẫu phết tế bào cổ tử cung nhúng dịch đã thành công khắc phục được những nhược điểm của phương pháp lấy mẫu phết tế bào cổ tử cung thường quy như xử lý chất nhầy, hồng cầu và tế bào viêm. Từ đó, tế bào biểu mô bất thường, đặc biệt là ung thư tế bào biểu mô tuyến, một loại tế bào ung thư rất khó phát hiện trên phết nhúng dịch được phát hiện dễ dàng hơn so với phết thường quy. 3. Soi tử cổ tử cung Để chẩn đoán tổn thương CTC, soi CTC được chỉ định khi có kết quả tế bào bất thường, định type HPV (+), đặc biệt type nguy cơ cao gây ung thư CTC hoặc khi thăm khám lâm sang có tổn thương CTC 4. HPV định type Xét nghiệm này giúp phát hiện các type vius nguy cơ cao, đặc biệt type 16, 18 và các type nguy cơ thấp. Kỹ thuật này giúp định type chính xác 14 type HPV nguy cơ cao (16,18, 31, 33, 45, 35, 39, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68) và 02 type nguy cơ thấp (06 và 11) theo khuyến cáo của tổ chức y tế thế giới WHO về các type HPV nguy cơ gây bệnh. Theo đó, tùy theo nhu cầu kiểm tra, chị em có thể lựa chọn 1 trong 3 gói tầm soát sau: - Phạm vi áp dụng: + Khách hàng khám tại Bệnh viện và phòng khám; + Các đơn vị khám sức khỏe khi sử dụng Gói Sàng lọc ung thư cổ tử cung cơ bản. - Địa điểm áp dụng: + - 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội + - 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội - Thời gian áp dụng: Từ ngày 20/4-30/12/2018. - Lưu ý: Chương trình không áp dụng đồng thời với các chương trình ưu đãi khác. Mọi chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ: Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
medlatec
854
Viêm lợi: dấu hiệu nhận biết và cách chữa tại nhà Tình trạng lợi bị sưng đỏ, dễ chảy máu khi ăn, khi đánh răng hoặc cả khi nói chuyện bình thường kèm theo mùi hôi khó chịu là những triệu chứng của bệnh viêm lợi. Viêm lợi hình thành có thể do cao răng và các mảng bám tồn tại lâu trong miệng ở các chân, kẽ răng cùng với vi khuẩn gây bệnh. 1. Viêm lợi - dấu hiệu nhận biết điển hình Viêm lợi là vấn đề răng miệng rất phổ biến, hầu hết mỗi người chúng ta đều mắc phải, trong đó không ít trường hợp mắc bệnh kéo dài do không chăm sóc và điều trị tốt. Tùy vào số lượng vi khuẩn cùng mảng bám tồn tại càng lâu thì mức độ bệnh càng nặng, mặc dù không nguy hiểm nhưng bệnh ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe răng miệng cũng như sự tự tin trong giao tiếp. Lợi khỏe mạnh không bị viêm nhiễm là khi có màu hồng nhạt, không sưng đỏ, không bị chảy máu khi đánh răng, ăn uống hoặc dùng tay chạm nhẹ. Người có lợi khỏe mạnh thì hơi thở cũng thơm tho hơn, thường các kẽ răng không xuất hiện nhiều mảng bám. Dấu hiệu để nhận biết viêm lợi như sau: Lợi có màu đỏ nhạt hoặc đỏ thẫm, đỏ càng đậm vì viêm càng nghiêm trọng. Lợi sưng đỏ, phì đại là tình trạng viêm lợi nặng. Có mảng bám răng, cao răng xuất hiện nhiều nhất là ở các vị trí lợi sưng đỏ. Viêm lợi khiến lợi tụt xuống khỏi chân răng, tổ chức chân răng lỏng. Miệng có mùi hôi khó chịu do viêm cùng với cao răng. Dễ chảy máu tự nhiên khi ăn uống hay đánh răng. Nhiều người bệnh bị viêm lợi nhưng chủ quan không điều trị khiến bệnh tiến triển nặng hoặc tự mua thuốc về uống thường không thể trị bệnh dứt điểm. Nhất là ở trẻ nhỏ, nếu viêm lợi không điều trị dứt điểm có thể trở thành bệnh nha chu gây ảnh hưởng tới sức khỏe và quá trình mọc răng trong tương lai. Dù ít gặp nhưng viêm lợi còn liên quan đến một số tình trạng sức khỏe khác như: Gây chảy máu lợi, viêm lợi do giảm sức đề kháng, thiếu Vitamin C. Xương hàm biến dạng, răng mọc chậm, tổ chức răng thiếu bền vững. Hoại tử niêm mạc miệng, bong hoặc khô lớp niêm mạc. 2. Điều trị viêm lợi tại nhà như thế nào cho hiệu quả? Viêm lợi nhẹ được phát hiện sớm có thể tự điều trị tại nhà bằng việc chăm sóc răng miệng đúng cách, trường hợp nặng hơn cần dùng nước súc miệng hoặc thuốc điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng này, hãy thử những cách điều trị đơn giản bằng nguyên liệu tự nhiên dưới đây. 2.1. Sử dụng nước muối Nước muối là dung dịch vệ sinh răng miệng và chữa viêm lợi đơn giản nhưng hiệu quả, các nghiên cứu đã chỉ ra tinh chất có trong muối biển chưa tinh chế có nhiều tác dụng như: cải thiện men răng, làm chắc răng, kháng khuẩn,... Từ đó, lợi cũng được bảo vệ khỏi sự tấn công của vi khuẩn, giảm viêm , giảm đau nhức và phục hồi nướu. Ngoài ra, Florua tự nhiên có trong nước muối có tác dụng cân bằng p H tự nhiên trong khoang miệng, ngăn ngừa mất khoáng chất men răng, cải thiện mùi hôi do viêm lợi và mảng bám ở răng gây ra. Nếu đang bị viêm lợi và hơi thở có mùi hôi, bạn có thể thử cách đơn giản là tự pha và súc miệng nước muối ở nhà. Nồng độ nước muối được khuyến khích phù hợp nhất là 0.9%, tương đương với 9g muối cho 1l nước pha. Thực hiện súc miệng thường xuyên 2 - 3 lần mỗi ngày, áp dụng hàng ngày bạn sẽ thấy tình trạng viêm lợi được cải thiện đáng kể. 2.2. Sử dụng mật ong Mật ong là nguyên liệu được yêu thích của nhiều người trong chế biến thực phẩm, chữa bệnh hay làm đẹp. Với tình trạng viêm lợi, nhất là trẻ nhỏ có thể sử dụng mật ong để điều trị tại nhà. Trong mật ong có chất kháng khuẩn, giảm viêm tự nhiên rất tốt, sẽ ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại và từ đó viêm lợi sẽ dần phục hồi. Có thể chữa viêm lợi bằng mật ong với những cách sau: Dùng buổi sáng sau khi đánh răng Sau khi đánh răng sạch sẽ, hãy bôi mật ong trực tiếp lên vị trí lợi bị viêm sưng và giữ trong 15 - 20 phút rồi súc miệng lại với nước. Thực hiện liên tục 3 lần trong ngày để giảm tình trạng viêm lợi hiệu quả. Dùng chung với chanh Ngoài cách bôi trực tiếp trên, bạn có thể pha với chanh và nước ấm thành dung dịch loãng, dùng để súc miệng trong khoảng 10 phút sau khi đánh răng sạch sẽ. Những người bị viêm lợi nhẹ áp dụng cách này cho biết, tình trạng sưng đỏ và chảy máu từ lợi đã giảm đi rõ rệt trong 3 ngày. 2.3. Sử dụng lá trầu không Trong lá trầu không tươi có chứa khoảng 2.4% là tinh dầu, thành phần chủ yếu gồm peta-phenol và chavicol, những chất này có tác dụng kháng khuẩn, ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn đường miệng. Vì thế, lá trầu không được dùng trong điều trị viêm lợi và nhiều bệnh lý răng miệng khác. Với người mắc bệnh viêm lợi, điều trị với lá trầu không theo những cách sau: Cách 1: Rửa sạch, giã nát lá trầu không, sau đó đun với nước để lấy tinh chất. Nước đun từ lá trầu không được bảo quản trong tủ lạnh, dùng để súc miệng 2 lần trong ngày mỗi lần 5 - 10 phút. Cách 2: Lá trầu không đã rửa sạch đem giã nát, sau đó đắp trực tiếp lên vị trí bị viêm lợi để tinh chất tác dụng. Lưu ý sau khi đắp, nên tránh uống nước hay súc miệng trong vòng 30 phút để tinh chất từ lá trầu không ngấm vào lợi và giảm sưng viêm tốt nhất. Cách 3: Giã nát lá trầu không với muối, ngâm với rượu trắng để hòa tan tinh chất trong 15 phút rồi gạn lấy dung dịch. Sử dụng để súc miệng giống như cách đầu tiên. Với những trường hợp viêm lợi nhẹ, hầu hết sẽ cải thiện và khỏi hẳn khi áp dụng những cách điều trị tại nhà trên. Nha sĩ có thể gợi ý bạn sử dụng một số loại nước súc miệng kháng khuẩn để làm sạch, loại bỏ mảng bám và từ đó giảm viêm lợi. Nếu viêm lợi nghiêm trọng hơn, có thể phải dùng thuốc bôi hoặc thuốc uống theo hướng dẫn của nha sĩ. Viêm lợi không phải là bệnh lý nguy hiểm nhưng thường xảy ra và gây ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng của người bệnh. Do vậy, hãy chú ý đến việc vệ sinh, chăm sóc răng miệng hàng ngày để ngăn ngừa viêm lợi. vn : 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội : 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội : 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội : 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội : 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội
medlatec
1,249
Những nguyên nhân gây ho Nhiễm cảm lạnh, chảy dịch mũi sau, trào ngược axit, hen, viêm phổi, ho gà, nấm mốc, bụi bẩn, môi trường ô nhiễm… là những nguyên nhân gây ho. 1. Ho do cảm lạnh Cảm lạnh là một trong những nguyên nhân gây ho hàng đầu. Khi bị cảm lạnh, người bệnh có thể ho trong 3 tuần hoặc ít hơn. Ho do cảm lạnh chủ yếu là ho khan với một ít đờm trong cổ họng. Cảm lạnh là một trong những nguyên nhân gây ho hàng đầu. Khi bị cảm lạnh, người bệnh có thể ho trong 3 tuần hoặc ít hơn. Các trường hợp ho do cảm lạnh thường tự khỏi mà không cần dùng thuốc. Tuy nhiên, nếu tình trạng ho trở nên nghiêm trọng và các thuốc giảm ho không cần đơn không có tác dụng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để làm dịu phản xạ ho. 2. Ho do chảy dịch mũi sau Nếu bị ho (ho khan hoặc ho có đờm) kéo dài trên 8 tuần, bạn có thể đang bị chảy dịch mũi sau mạn tính – chất nhầy tích tụ trong các xoang và chảy xuống thành sau họng, tạo ra cảm giác ngứa họng và gây ho. Các dấu hiệu khác là thường xuyên hắng giọng và viêm họng. Rửa mũi bằng nước muối biển có thể giúp giải quyết vấn đề, hoặc bác sĩ có thể đề nghị steroid hoặc thuốc kháng histamin để giảm viêm. Lưu ý: Ho ra đờm màu vàng hoặc màu xanh lá cây bạn có thể bị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, như viêm xoang. Trong trường hợp này sẽ cần dùng đến kháng sinh. Ho ra đờm màu vàng hoặc màu xanh lá cây bạn có thể bị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, như viêm xoang. 3. Hen Hen cũng là một trong những nguyên nhân nhân gây ho thường gặp. Hen thường biểu hiện ra ngoài bằng tình trạng thở khò khè và khó thở. Ở những người bị hen dạng ho, thì ho khan dai dẳng có thể là dấu hiệu duy nhất. Tình trạng này thường nặng hơn vào ban đêm, trong hoặc ngay sau khi gắng sức, khi hít thở không khí lạnh hoặc khi gặp phải tác nhân gây dị ứng, như lông vật nuôi hoặc phấn hoa… 4. Trào ngược axit dạ dày thực quản Các bác sĩ cho biết: Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) có liên quan với khoảng 25% các trường hợp ho mạn tính. Khi axit chảy ngược lên thực quản có thể kích thích các đầu mút dây thần kinh, gây ho dai dẳng. Nếu bạn bị ho sau bữa ăn, khi nằm ngủ vào ban đêm, hoặc khi thức dậy vào buổi sáng, hoặc có những khi nói giọng khàn khàn cùng với ho, đó là những gợi ý về bệnh trào ngược. 5. Viêm phổi Đôi khi ho có thể báo hiệu một bệnh nghiêm trọng hơn như viêm phổi. Viêm phổi có thể phát triển khi nhiễm trùng hô hấp lan xuống phổi, khiến các phế nang tích đầy mủ. Điều này gây ra khó thở và ho có đờm, đôi khi đau. Lưu ý: Nếu bạn ho ra nhiều đờm màu xanh lá cây hoặc máu, khó thở và/hoặc khó chịu ở ngực, cần đi khám bác sĩ. Sốt và ớn lạnh là dấu hiệu cảnh báo khác. Viêm phổi là một trong những nguyên nhân gây ho 6. Bệnh ho gà Tên bệnh đến từ tiếng rít như tiếng gà kêu khi người bệnh thở hổn hển sau một cơn ho dài rũ rượi. Bạn có thể bị ho gà ngay cả khi đã được tiêm phòng (vì tác dụng bảo vệ của tiêm chủng yếu đi theo thời gian).
thucuc
636
Khởi phát chuyển dạ bằng foley là gì? Khởi phát chuyển dạ bằng sonde foley là một trong những phương pháp gây chuyển dạ hiệu quả, an toàn và ít tốn chi phí cho những sản phụ có chỉ định sinh thường qua ngã âm đạo. Cùng tìm hiểu kỹ hơn kỹ thuật khởi phát chuyển dạ bằng foley trong bài viết sau đây. 1. Khởi phát chuyển dạ bằng bóng đèn Foley là gì? Sonde Foley đôi khi được sử dụng để khởi phát chuyển dạ nhằm kích hoạt và thúc đẩy xóa mở cổ tử cung và gia tăng cơn gò tử cung. Phương pháp khởi phát chuyển dạ này là một lựa chọn hiệu quả, an toàn để khởi phát cho nhiều sản phụ. Ống thông Foley là một thiết bị thường được sử dụng để làm thông tiểu bàng quang. Tuy nhiên trong cách sử dụng này, phần bóng của thông Foley sẽ được đưa vào tử cung và được bơm căng, tạo áp lực lên cổ tử cung để thúc đẩy quá trình xóa mở cổ tử cung và tạo cơ gò tử cung. 2. Khởi phát chuyển dạ bằng bóng Foley được thực hiện như thế nào? Phương pháp khởi phát này được thực hiện bằng cách đưa bóng Foley qua âm đạo vào trong cổ tử cung. Bóng được đặt giữa túi ối và đoạn dưới tử cung (eo tử cung) ở lỗ trong của cổ tử cung. Sau đó, bóng được bơm căng bằng dung dịch nước muối và giữ nguyên vị trí. Đuôi sonde Foley được dán vào đùi của sản phụ để cố định. Thông thường, ống thông Foley sẽ tự rơi ra sau khi cổ tử cung xóa mở khoảng 3 cm. 3. Chỉ định của khởi phát chuyển dạ bằng Foley Sonde Foley có thể được sử dụng để khởi phát trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm sản phụ có chỉ định khởi phát chuyển dạ, thay vì chờ bắt đầu chuyển dạ tự nhiên hoặc khi sản phụ đang hoặc sắp sinh đủ tháng hoặc vỡ ối nhưng không chuyển dạ. Chỉ định này được áp dụng khi ngôi thai là ngôi chỏm và không có bất thường vị trí nhau bám (chẳng hạn như nhau tiền đạo). Phương pháp khởi phát chuyển dạ này có thể được sử dụng riêng hoặc kết hợp với các phương pháp khác.Kỹ thuật này là một phương pháp thay thế kích thích hiệu quả cho khởi phát chuyển dạ bằng thuốc hoặc cho những người không muốn sử dụng các loại thuốc này. 4. Bạn sẽ cảm thấy như thế nào khi đặt bóng Foley Quy trình đặt bóng Foley này được thực hiện với sản phụ ở tư thế sản khoa. Cảm giác của sản phụ về phương pháp kích thích này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng cổ tử cung tại thời điểm đặt. Đối với những sản phụ từng sinh con tự nhiên sẽ dễ dàng thực hiện và hiệu quả sẽ cao hơn.Sản phụ thường cảm thấy khó chịu nhất khi đặt bóng, cảm giác tương tự như khám âm đạo và cảm giác căng tức, đau. Một số người mô tả bị đau buốt vùng chậu khi đặt bóng, nhưng cơn đau thường giảm đi sau khi đặt. Các cơn gò tử cung và xóa mở cổ tử cung có thể bắt đầu ngay sau khi quả bóng được bơm căng - hoặc có thể mất 12 đến 24 giờ để bắt đầu chuyển dạ.Lưu ý rằng, không giống như các cơn gò tử cung, sự xóa mở cổ tử cung không phải là quá trình mà sản phụ có thể cảm nhận. Vì vậy, bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sẽ kiểm tra định kỳ để xem mức độ tiến triển của cổ tử cung như thế nào? 5. Ưu và nhược điểm của khởi phát chuyển dạ bằng bóng Foley Mục tiêu của khởi phát chuyển dạ này là làm cho cổ tử cung mở ra một cách cơ học. Đôi khi điều này sẽ bắt đầu chuyển dạ một cách tự nhiên hoặc nó có thể chỉ đơn giản là làm cho cổ tử cung thuận lợi hơn trong việc sử dụng các thuốc kích thích cơn gò hoặc làm vỡ ối.Ưu điểm:Đây là một thủ thuật an toàn và hiệu quả. Can thiệp không dùng thuốc. Thường dẫn gây xóa mở cổ tử cung và sinh trong vòng 24 giờ. Nhược điểm:Có thể khởi phát chuyển dạ thất bạiĐau khi thực hiện. Nguy cơ biến chứng nhẹ. Việc sử dụng ống thông bằng bóng Foley có hiệu quả rất tốt, giúp sản phụ sinh qua đường âm đạo trong vòng 24 giờ sau khi đặt. Ngoài ra, còn có lợi ích khi sử dụng sonde Foley là ít gây ra thay đổi nhịp tim hoặc suy thai hơn các phương pháp kích thích khác. Đây có thể là lý do tại sao tỷ lệ mổ lấy thai thấp hơn trong một số kết hợp sử dụng. Tuy nhiên, bác sĩ có thể phải theo dõi nhịp tim của em bé trước, trong và ngay sau khi làm thủ thuật để xem em bé có chịu được quá trình này hay không, nhưng phương pháp này ít gây suy thai hơn. Tỷ lệ thành công của việc sử dụng ống thông Foley để khởi phát là khoảng 70%.Hạn chế chính của thủ thuật này là có thể gây đau khi đưa ống thông vào và không thể gây chuyển dạ, có thể cần đến một phương pháp kích thích khác. Các biến chứng không phổ biến của quy trình này bao gồm:Bé chuyển từ tư thế đầu xuống sang tư thế ngôi mông (1,3%)Sốt (3%)Nhịp tim thai bất thường (2%)Đau đòi hỏi phải rút ống thông (1,7%)Chảy máu âm đạo (1,8%)Sinh ngả âm đạo sau khi mổ lấy thai. Có thể gợi ý đặt ống thông Foley do mổ lấy thai trước đó hoặc tử cung có sẹo. Việc sử dụng phương pháp kích thích này cho những bà mẹ mong muốn sinh ngả âm đạo sau khi mổ lấy thai (VBAC) là hạn chế nhưng có thể đem lại tín hiệu khả quan. Một nghiên cứu nhỏ trên 151 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ sinh ngả âm đạo là 54%, các biến chứng nằm trong giới hạn bình thường.Việc sử dụng bóng Foley để khởi phát chuyển dạ cho bệnh nhân ngoại trú đã được khám phá trong một vài nghiên cứu nhỏ ở Úc về những phụ nữ mang thai đủ tháng có nguy cơ thấp. Họ nhận thấy rằng, lợi ích của bóng Foley vẫn còn và không có biến chứng nào trong các nhóm. Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ nói rằng, nó có thể phù hợp với những bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận. Tuy nhiên, kỹ thuật này thường được sử dụng trong bệnh viện.Tóm lại, phương pháp khởi phát chuyển dạ bằng Foley có rủi ro thấp và hữu ích để bắt đầu quá trình xóa mở cổ tử cung và tạo cơ gò tử cung. Nhìn chung, sử dụng nong bóng Foley là phương pháp kích thích an toàn và hiệu quả cho hầu hết các thai phụ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, hãy thảo luận với bác sĩ sản khoa của bạn.
vinmec
1,232
Công dụng thuốc Bilaxatif Bilaxatif là thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa như táo bón, hay những bệnh nhân cần phẫu thuật nhưng đang gặp khó khăn trong vấn đề đi ngoài. Trong Bilaxatif có chứa Bisacodyl, một chất có khả năng nhuận tràng tác động tại chỗ. Cần thận trọng khi dùng thuốc với phụ nữ có thai và đang cho con bú do tính an toàn của thuốc vẫn chưa được thiết lập. 1. Bilaxatif là thuốc gì? Bilaxatif là thuốc gì? Bilaxatif là một thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Thành phần chính trong Bilaxatif có chứa Bisacodyl hàm lượng 5mg. Bisacodyl là một thuốc nằm trong nhóm thuốc Triarylmethane có tác dụng nhuận tràng tác động tại chỗ. Sau khi vào trong cơ thể, thuốc sẽ bị thủy phân hóa bởi các enzyme của niêm mạc ruột thành Desacetyl Bisacodyl,các Diphenol tự do được thành lập trong ruột già. Bisacodyl là một công thức bền vững với dịch tiết của dạ dày và ruột non nên thuốc có thể đi đến ruột già rồi phát huy tác dụng tại đó mà không bị ảnh hưởng bởi các lưu chuyển gan ruột.Ngoài ra, Bisacodyl còn có khả năng kích thích đám rối thần kinh trung ương trong thành ruột rồi từ đó tác động trực tiếp lên cơ trơn của đường ruột. Mặt khác, đồng thời làm tăng tích lũy dịch thể và ion trong đại tràng. Kết quả là Bisacodyl làm kích thích niêm mạc ruột dẫn đến sự tăng nhu động ruột giúp đi ngoài dễ hơn.Bisacodyl là một thuốc nhuận tràng không tan trong nước, có tan ít trong cồn. Bisacodyl được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu. Các chuyên gia nhận định rằng không có mối liên quan nào giữa tác dụng nhuận tràng với nồng độ của thuốc trong huyết tương. 2. Công dụng thuốc Bilaxatif Thuốc Bilaxatif có công dụng chính là nhuận tràng, vì vậy nên thuốc được chỉ định dùng trong các trường hợp:Người thường xuyên bị táo bón.Chuẩn bị cho các phương sách chẩn đoán, các điều trị trước và sau phẫu thuật hay những trường hợp cần bệnh nhân phải đi đại tiện được.Chống chỉ định dùng thuốc với:Người có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Người có chẩn đoán viêm kết tràng.Mắc hội chứng đau bụng không rõ nguyên nhân. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Bilaxatif Bilaxatif được sản xuất ở dạng viên nén bao phim, đóng gói theo hộp, mỗi hộp chứa 5 vỉ, mỗi vỉ có 20 viên thuốc hoặc đóng gói theo chai 500 viên.Hiện nay trên thị trường có 2 loại thuốc Bilaxatif là dạng viên uống và dạng viên đạn đặt trực tràng.Liều lượng thuốc:Đối với dạng viên uống:Khuyến cáo liều ở người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: uống 1 đến 2 viên/lần, 1 viên thuốc tương đương với 5mg, có thể tăng liều đến 3 hay 4 viên theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên uống thuốc vào buổi tối là tốt nhất.Với trẻ từ 6 đến 10 tuổi: uống 1 viên vào buổi tối.Đối với dạng viên đạn đặt trực tràng: đặt 1 viên trực tiếp vào hậu môn, nên đặt trước giờ đi đại tiện hàng ngày khoảng từ 10 đến 40 phút để đạt hiệu quả tối ưu nhất. 4. Tác dụng phụ và những lưu ý khi sử dụng thuốc Bilaxatif Theo thống kê trên những bệnh nhân có sử dụng thuốc Beclorax cho thấy, thuốc hiếm khi xảy ra tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên trên lâm sàng vẫn có thể gặp một vài biểu hiện như đau bụng, tiêu chảy.Để hạn chế nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ khi dùng thuốc Beclorax cần lưu ý những điều sau:Dùng thuốc theo đúng hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa hỏi ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa hay những người có chuyên môn về y dược.Với dạng viên uống, không dùng thuốc chung với các loại đồ uống có cồn hay các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá...Với dạng viên đặt trực tràng, cần lưu ý vệ sinh sạch sẽ trước và sau khi đặt thuốc. Đi găng tay khi đặt thuốc để đảm bảo vấn đề vệ sinh và vô trùng.Thận trọng khi dùng thuốc trên những bệnh nhân đang bị đau bụng hoặc tiêu chảy.Không sử dụng thuốc trên bệnh nhân đang có cơn kịch phát trĩ, hay bị một số vấn đề ở hậu môn như viêm trực kết tràng chảy máu, nứt hậu môn.Phụ nữ có thai và đang trong thời kỳ đang cho con bú không nên dùng thuốc do vẫn chưa có báo cáo cụ thể về tính an toàn của thuốc. Nếu bắt buộc phải dùng thì cần hỏi ý kiến các bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.Nếu bị quên liều thuốc, uống lại ngày khi nhớ ra. Trường hợp bị sát giờ liều tiếp theo thì bỏ qua liều cũ, không uống liều sau gấp đôi để bù lại liều đã bị quên.Bảo quản thuốc theo đúng quy định hướng dẫn của nhà sản xuất.Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn sử dụng,Để thuốc xa tầm với của trẻ.Mặc dù thuốc Bilaxatif có tác dụng rất tốt trong việc hỗ trợ kích thích giúp bệnh nhân đi ngoài dễ dàng hơn, tuy nhiên thuốc cũng có những tác dụng phụ nhất định nếu không được sử dụng đúng cách. Vậy nên việc hiểu về thuốc để sử dụng thuốc đúng cách, đúng mục đích là điều rất cần thiết. Hãy liên hệ với các bác sĩ chuyên khoa nếu bạn đang có các vấn đề về sức khỏe cần được thăm khám và tư vấn điều trị.
vinmec
988
Viêm mũi dị ứng có di truyền không và có lây không? Viêm mũi dị ứng là một trong những tình trạng phổ biến ở nước ta đặc biệt là các thời điểm giao mùa. Đây là tình trạng mũi bị kích thích và viêm không phải do vi khuẩn hay virus gây ra, mà do những tác nhân từ môi trường như lông động vật, phấn hoa, khói bụi,... Vậy viêm mũi dị ứng có di truyền không và có lây không? 1. Viêm mũi dị ứng là gì? Viêm mũi dị ứng là gì? Viêm mũi dị ứng là tình trạng mũi bị viêm, kích thích mà nguyên nhân do tác tác nhân từ môi trường như khói bụi, phấn hoa, lông động vật,... và không phải do vi khuẩn hay virus. Đây là một trong những tình trạng phổ biến ở nước ta, đặc biệt là thời điểm giao mùa. Viêm mũi dị ứng thường được chia thành các dạng như:Viêm mũi dị ứng theo mùa hay còn được gọi là viêm mũi dị ứng thời tiết, thường xảy ra trong thời gian nhất định trong năm.Viêm mũi dị ứng quanh năm là tình trạng có thể xảy ra bất kỳ lúc nào khi gặp phải các yếu tố dị ứng thì mũi đều bị kích thích và viêm. 2. Triệu chứng viêm mũi dị ứng Triệu chứng viêm mũi dị ứng có thể xuất hiện ngay sau khi tiếp xúc với yếu tố nguy cơ, hoặc xuất hiện theo mùa hay quanh năm như:Ngứa mũi. Nghẹt mũi. Chảy nước mũi. Nghẹt mũi. Mệt mỏiĐau đầu. Ngứa mắt. Ngứa họng. Ngứa tai. Những triệu chứng này có thể kéo dài từ vài ngày cho đến một tuần. Hầu hết người bệnh viêm mũi dị ứng đều không có tiến triển xấu, thông thường chỉ dừng lại quanh những triệu chứng đã từng có khi bị bệnh. Một số ít thì có những đợt bị nhiễm trùng gây viêm mũi, viêm xoang, viêm tai hoặc viêm họng cấp. Một số ít có thể tiến triển thành polyp mũi xoang. 3. Viêm mũi dị ứng có di truyền không? Viêm mũi dị ứng có di truyền không? Viêm mũi dị ứng là bệnh di truyền miễn dịch. Bởi vì theo thống kê cho thấy nếu một trong hai người bố hoặc mẹ có tiền sử viêm mũi dị ứng thì xác suất của con mắc viêm mũi dị ứng là 30%. Nếu cả hai bố mẹ đều viêm mũi dị ứng thì khả năng con mắc là 50%. Ngoài ra, bệnh viêm mũi dị ứng thuộc bệnh lý miễn dịch, vì liên quan tới kháng nguyên kháng thể và những hóa chất trung gian như histamine, leukotrienes, prostaglandin 2. 4. Viêm mũi dị ứng có lây không? Viêm mũi dị ứng có lây không? Viêm mũi dị ứng là bệnh lý miễn dịch không phải bệnh truyền nhiễm nên không thể lây lan được. Tuy nhiên, trong một gia đình với điều kiện sống như nhau và đều có tiền sử viêm mũi dị ứng thì có thể mắc bệnh cùng một thời điểm. Do tiếp xúc cùng một thời điểm như bụi nhà, lông động vật, khói thuốc, mỹ phẩm, nước sơn, nấm mốc, côn trùng,... 5. Chẩn đoán viêm mũi dị ứng Đối với người bệnh có thể nghi ngờ mắc bệnh khi có các triệu chứng sau: thường xuyên bị ngứa mũi, nhảy mũi, chảy mũi nhất là vào buổi sáng. Khi bác sĩ thực hiện thăm khám những bệnh nhân viêm mũi dị ứng thường thấy tháp mũi bị sung huyết, sàn mũi nhiều nhầy trong, niêm mạc mũi nhợt nhạt, cuốn mũi phù nề, có ánh tím. Ngoài ra, để chẩn đoán xác định viêm mũi dị ứng, nguyên nhân gây dị ứng thì cần làm nhiều xét nghiệm khác nữa như: các xét nghiệm về da (test lẩy da, rạch da), dùng dị nguyên kích thích trực tiếp, các phương pháp xét nghiệm gián tiếp hay trực tiếp định lượng kháng thể dị ứng... 6. Điều trị viêm mũi dị ứng như thế nào? Hiện nay bệnh viêm mũi dị ứng gần như chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Việc điều trị chỉ giúp kiểm soát các triệu chứng, làm giảm hoặc mất trong một thời gian sau đó và có thể bị lại khi không còn dùng thuốc. Việc điều trị có thể áp dụng những phương pháp sau đây:Bệnh nhân phải tự bảo vệ bản thân mình khỏi các yếu tố dị nguyên bằng cách mang khẩu trang khi tiếp với bụi nhà, bụi đường, tránh chơi với mèo hay chó...nếu mỗi khi tiếp xúc với chúng thấy xuất hiện các triệu chứng ngứa mũi, nhảy mũi, chảy nước mũi...Dùng thuốc uống khi các triệu chứng nhiều gây giảm chất lượng cuộc sống. Thuốc uống có tác dụng nhanh chóng nhưng thời gian tác dụng cũng ngắn, thuốc xịt tuy thời gian phát huy tác dụng lâu hơn, song tác dụng của nó thì kéo dài sau thời gian ngưng thuốc.Việc uống thuốc hay xịt thuốc phải theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.Tóm lại, bệnh viêm mũi dị ứng là tình trạng mũi bị viêm, kích thích mà nguyên nhân do tác tác nhân từ môi trường như khói bụi, phấn hoa, lông động vật,... và không phải do vi khuẩn hay virus. Đây là bệnh di truyền miễn dịch và có thể di truyền từ bố mẹ sang con nhưng không lây được từ người này sang người khác. Hiện nay, viêm mũi dị ứng vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, do vậy người bệnh cần tự bảo vệ bản thân khỏi các dị nguyên, cũng như tuân thủ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ nếu như triệu chứng gây ảnh hưởng tới đời sống sinh hoạt.
vinmec
973
10 dấu hiệu cảnh báo hệ tiêu hóa của bạn đang gặp vấn đề cần đi khám ngay Trong cuộc sống căng thẳng ngày nay, các bữa ăn nhanh vội vã, sử dụng thuốc kháng sinh vô tội vạ, các hóa chất, chất bảo quản trong thực phẩm… đã khiến nhiều người gặp các vấn đề về hệ tiêu hóa. Khi thấy các dấu hiệu cảnh báo hệ tiêu hóa đang gặp vấn đề, bạn cần đi khám ngay để có biện pháp xử trí phù hợp. Dưới đây là 10 dấu hiệu cảnh báo cần chú ý: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất khi hệ tiêu hóa có vấn đề. Đau bụng có thể âm ỉ hoặc dữ dội. Đau có thể ở khắp khoang bụng hoặc lan ra sau lưng. Nếu đau trên rốn kèm ợ chua có thể là triệu chứng bệnh dạ dày; đau bụng kèm đi ngoài có thể do rối loạn tiêu hóa; đau bụng kèm theo sốt có thể là viêm ruột thừa. Đau bụng cũng có thể cánh báo bệnh ung thư nào đó trong cơ thể. Nếu thói quen đại tiện của bạn thay đổi: đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân có mùi khó chịu, có máu hoặc phân màu bã cà phê… có thể bạn đã mắc bệnh ở đường tiêu hóa như viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích, ung thư đại tràng… Đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện… là những triệu chứng cảnh báo vấn đề ở đường tiêu hóa Hiện tượng này là do lượng hơi tăng lên bất thường trong hệ tiêu hóa. Tình trạng này có thể cảnh báo viêm loét dạ dày tá tràng hoặc ung thư dạ dày – thực quản… Triệu chứng này xuất hiện sau khi ăn có thể là do ngộ độc thức ăn hoặc nhiễm khuẩn. Nếu thường xuyên cảm thấy buồn nôn và nôn cũng có thể mắc bệnh viêm ruột thừa hoặc tắc nghẽn đường ruột, ung thư đường tiêu hóa… Tiêu hóa kém sẽ sản sinh chất hoá học có mùi trong ruột, sau đó được hấp thụ trở lại cơ thể và được loại bỏ qua da dưới dạng mồ hôi. Các loại thực phẩm giàu protein (đặc biệt là thịt đỏ) rất khó tiêu hóa, chúng có thể gây ra mùi cơ thể. Một nghiên cứu năm 2006 được công bố trên Tạp chí Chemical Senses cho thấy những người tham gia nghiên cứu không ăn thịt có mùi cơ thể hấp dẫn, dễ chịu hơn những người ăn nhiều thịt. Hơi thở có mùi hoặc mùi cơ thể cũng có thể là triệu chứng của bệnh nào đó ở hệ tiêu hóa mà bạn không ngờ tới Sau khi ăn tối, nếu bạn có cảm giác buồn ngủ và cần nghỉ ngơi thì có thể hệ thống tiêu hóa đang hoạt động chậm chạp. Khi hệ tiêu hóa đang ở trạng thái căng thẳng, cơ thể bạn sẽ cần nhiều năng lượng để tiêu hóa thức ăn, khiến người bệnh mệt mỏi và buồn ngủ. Triệu chứng này có thể liên quan tới sức khỏe hệ tiêu hóa. Chảy máu đường tiêu hóa là nguyên nhân thường gặp nhất của thiếu sắt ở nam giới và nữ giới sau mãn kinh. Ngoài ra, acid dạ dày không đủ, dẫn đến tiêu hóa kém, là một nguyên nhân gây rối loạn sắt. Rối loạn tiêu hóa, chẳn hạn bệnh celiac có thể dẫn tới thiếu máu do khả năng hấp thụ dinh dưỡng bị suy giảm. Các bệnh nguy hiểm hơn như ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng cũng là những bệnh có thể gây chảy máu đường tiêu hóa dẫn tới thiếu sắt, thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi. Nếu bạn có làn da khô hoặc da không đều màu, có thể cơ thể bạn đang gặp khó khăn để tiêu hóa chất béo vì có ít enzyme lipase. Tương tự, nếu cơ thể của bạn không tiêu hóa thực phẩm đúng cách, cơ thể sẽ không hấp thu được các vitamin cần thiết như A, K, và E giúp làn da được mịn màng. Vitamin A là chìa khóa để ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó không chỉ giúp sửa chữa những tổn thương trong da mà còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, do đó bạn có thể chống lại vi khuẩn gây mụn trứng cá. Vitamin K ngăn ngừa mẩn đỏ, nổi mụn và tăng tốc độ chữa lành vết thương; Và các chất chống oxy hoá của Vitamin E giúp da sạch và khỏe mạnh. Mức độ thấp của các vi khuẩn có lợi trong ruột cũng có thể gây viêm dẫn đến da sưng và màu da không đồng đều. Khi có dấu hiệu bất thường về sức khỏe, người bệnh cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị sớm bệnh Theo các chuyên gia, việc giảm cân có thể là một triệu chứng của vấn đề tiêu hóa do không có khả năng hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng từ thực phẩm. Tuy nhiên nếu bạn giảm cân đột ngột mà không rõ nguyên nhân thì cũng cẩn thận với các bệnh ung thư vì chúng tiềm ẩn lâu ngày trong cơ thể khiến bạn khó hấp thụ dinh dưỡng, dẫn tới giảm cân nhanh chóng. Khi thấy xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở hệ tiêu hóa, bạn không được chủ quan, cần đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Các triệu chứng ở đường tiêu hóa có thể là bệnh lý thông thường nhưng đôi khi chúng lại là dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh ung thư nào đó. Vì vậy, thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc tầm soát ung thư là cách giúp bạn phát hiện và điều trị hiệu quả bệnh. Xem thêm: Hệ tiêu hóa và các bệnh tiêu hóa Với trang thiết bị đồng bộ, hệ thống máy móc hiện đại và tiên tiến, đội ngũ bác sĩ giỏi, quy trình thăm khám khoa học, giúp phát hiện các bệnh đường tiêu hóa một cách chính xác và nhanh chóng. Xem thêm: Phương pháp nội soi dạ dày không đau
thucuc
1,050
Ung thư buồng trứng có di truyền hay không? Giải đáp thắc mắc cùng chuyên gia Ung thư buồng trứng là loại ung thư nguy hiểm nhất trong các loại ung thư phụ khoa, chiếm khoảng 2.5 % các bệnh ung thư ở phụ nữ. Hơn một phần năm (khoảng 23%) ung thư biểu mô buồng trứng có liên quan đến tình trạng di truyền hay ung thư buồng trứng di truyền. Khi bố hoặc mẹ mang gen đột biến gây ung thư buồng trứng di truyền thì có đến 50% con sinh ra sẽ thừa hưởng đột biến đó. Việc xác định có mang gen đột biến di truyền hay không đóng vai trò rất lớn trong việc lựa chọn phương pháp dự phòng và điều trị, cũng như hạn chế các di truyền cho thế hệ tương lai. Ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng là ung thư bắt đầu trong buồng trứng. Tỷ lệ sống sót của ung thư buồng trứng thấp hơn nhiều so với các bệnh ung thư khác ảnh hưởng đến phụ nữ. Tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm đối với ung thư buồng trứng là 48%. Những phụ nữ được chẩn đoán ở giai đoạn đầu - trước khi ung thư di căn - có tỷ lệ sống sót sau 5 năm cao hơn nhiều so với những người được chẩn đoán ở giai đoạn sau. Nguyên nhân: Nguyên nhân của ung thư buồng trứng là không rõ. Nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng bao gồm bất kỳ điều nào sau đây: Yếu tố gen và di truyền: Các lỗi di truyền có thể xảy ra trong cuộc đời của một người được gọi là đột biến gen mắc phải (soma); Một người có thể được sinh ra với đột biến gen (đột biến gen di truyền còn được gọi là đột biến dòng mầm). Ung thư buồng trứng do di truyền hay ung thư buồng trứng có tính chất gia đình. Do khiếm khuyết trong các gen như BRCA1 hoặc BRCA2,. . Hoặc do hội chứng Lynch... Lịch sử gia đình: Phụ nữ có tiền sử gia đình bị ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn. Nguy cơ của một phụ nữ có một họ hàng bị ung thư buồng trứng là 5% (nguy cơ trung bình suốt đời là 1,4%). Tiền sử gia đình mắc bất kỳ bệnh ung thư nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ: Ung thư vú, Ung thư buồng trứng, Ung thư ruột kết, Ung thư tử cung, Ung thư trực tràng. Tiền sử cá nhân bị ung thư hoặc lạc nội mạc tử cung Những phụ nữ đã từng bị ung thư vú, tử cung, ruột kết hoặc trực tràng có nguy cơ cao bị ung thư buồng trứng. Bị lạc nội mạc tử cung làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng có tế bào trong và nội mạc tử cung lên gấp 2-3 lần Phụ nữ lớn tuổi Tất cả phụ nữ đều có nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng bất kể tuổi tác; tuy nhiên tỷ lệ ung thư buồng trứng cao nhất ở phụ nữ từ 55-64 tuổi. Độ tuổi trung bình mà phụ nữ được chẩn đoán là 63, có nghĩa là một nửa số phụ nữ dưới 63 tuổi khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư buồng trứng và một nửa lớn tuổi hơn. Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa số chu kỳ kinh nguyệt trong cuộc đời của một người phụ nữ và nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng. Một phụ nữ có nguy cơ cao hơn nếu cô ấy: Bắt đầu hành kinh khi còn nhỏ (trước 12 tuổi), thời kỳ mãn kinh sau 50 tuổi. Vô sinh, bất kể phụ nữ có sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản hay không, cũng làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng Phụ nữ càng sinh ít con và sinh con càng muộn(con đầu lòng sau 30 tuổi) thì nguy cơ mắc ung thư buồng trứng càng cao. Phụ nữ sử dụng liệu pháp hormone thời kỳ mãn kinh có nguy cơ cao bị ung thư buồng trứng. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sử dụng kết hợp estrogen và progestin trong 5 năm trở lên làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư buồng trứng ở những phụ nữ chưa cắt bỏ tử cung. Sử dụng estrogen từ 10 năm trở lên làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng ở những phụ nữ đã cắt bỏ tử cung. 2. Ung thư buồng trứng di truyền Hơn 1/5 (khoảng 23%) ung thư biểu mô buồng trứng có liên quan đến tình trạng di truyền hay ung thư buồng trứng di truyền. Thông thường, mỗi người có 2 bản sao của mỗi gen trong tế bào của cơ thể: 1 bản sao được thừa hưởng từ mẹ của một người và 1 bản sao được thừa hưởng từ bố của một người. Ung thư buồng trứng di truyền tuân theo một mô hình thừa kế trội trên NST thường. Điều này có nghĩa là một đột biến chỉ cần xảy ra ở 1 bản sao của gen thì người đó mới có nguy cơ mắc bệnh đó cao hơn. Điều này có nghĩa là bố hoặc mẹ bị đột biến gen có thể truyền bản sao của gen bình thường của họ hoặc bản sao của gen mang đột biến. Do đó, một đứa trẻ có bố hoặc mẹ bị đột biến thì 50% cơ hội được thừa hưởng đột biến đó. Đột biến gen BRCA (Breast Cancer): Đặc biệt trong khoảng 65-85% có ung thư buồng trứng di truyền là bất thường di truyền trong gen BRCA. BRCA1 và BRCA2 là các đột biến làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng, nguy cơ ở phụ nữ có đột biến gen BRCA1 là 40%-60% và ở BRCA2 là 20%-35%. Những bệnh ung thư này cũng có thể xảy ra ở lứa tuổi sớm hơn nhiều so với dân số chung,được phát hiện sớm nhất là giữa những năm 20 tuổi. Ngoài ra còn một số gen khác cũng có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư buồng trứng di truyền, như đột biến trong gen ức chế khối u TP53, PTEN, CDH1, ATM, CHEK2 hoặc PALB2 và các gen khác. Cho đến nay, ít nhất 16 gen được biết có liên quan đến cơ chế hình thành khối u buồng trứng di truyền và một số đột biến khác vẫn chưa được biết. Đột biến gen MLH1, MSH2 hoặc MSH6 : Hội chứng Lynch Phụ nữ mang trong mình sự thay đổi của một trong những gen này (Hội chứng Lynch) có 9-12% nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng. Tương tự như BRCA1 và BRCA2, những thay đổi trong các gen này có thể gây ra bệnh ung thư khởi phát rất sớm, với một số bệnh ung thư xảy ra sớm nhất là ở tuổi 25. Điều quan trọng là, những thay đổi trong các gen này có thể được di truyền từ mẹ hoặc bố. Trong khi hầu hết các bệnh ung thư liên quan đến những thay đổi trong các gen này chỉ xảy ra ở phụ nữ, nam giới có những thay đổi trong các gen này cũng có thể tăng nguy cơ phát triển một số bệnh ung thư. 3. Xét nghiệm gen di truyền ung thư Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới NGS ra đời tạo cơ hội để phân tích đồng thời nhiều gen nhạy cảm với ung thư, giảm gánh nặng về chi phí và thời gian. Việc xác định các đột biến có thể giúp hướng dẫn việc ra quyết định điều trị và có thể làm cho các cá nhân mang gen đột biến ít mắc các bệnh ung thư này hơn. Vì vậy, tất cả phụ nữ nên tìm hiểu về tiền sử sức khỏe gia đình để biết liệu họ có thể có nguy cơ bị Ung thư buồng trứng di truyền hay không.
medlatec
1,330
Co thắt động mạch vành: Bệnh lý nguy hiểm Co thắt động mạch vành là một dạng của bệnh lý động mạch vành (hay bệnh mạch vành), thường biểu hiện bằng chứng đau thắt ngực dữ dội, đau nhói như có vật nhọn đâm vào. Đây là nguyên nhân gây hàng loạt các vấn đề nghiêm trọng về tim mạch như: nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não (đột quỵ). Hình ảnh co thắt động mạch vành 1. Thế nào là co thắt động mạch vành? Tim cũng giống như nhiều cơ quan trong cơ thể, cần phải được bơm đủ máu và oxy để hoạt động. Máu được cung cấp cho tim thông qua hệ thống động mạch vành, xuất phát từ động mạch chủ. Các động mạch vành chia thành từng nhánh nhỏ dần và đi tới nuôi dưỡng từng vùng của cơ tim. Hệ động mạch vành bao gồm động mạch vành phải và động mạch vành trái. Đây là tình trạng một hay nhiều mạch vành bị thu hẹp tạm thời, khiến lưu lượng máu về để nuôi dưỡng cơ tim bị suy giảm nhanh chóng, làm thiếu máu cơ tim cục bộ và gây ra các cơn đau thắt ngực. Biểu hiện đau thắt ngực này còn có tên gọi khác là cơn đau ngực biến thể hay bệnh đau ngực Prinzmetal. Thắt động mạch vành làm thu hẹp lòng mạch vành và gây ra tình trạng đau thắt ngực. Thắt động mạch vành làm thu hẹp lòng mạch vành và gây ra tình trạng đau thắt ngực. 2. Biểu hiện Triệu chứng thường gặp nhất là cơn đau thắt ngực. Biểu hiện có thể khác nhau ở mỗi người do giới tính, độ tuổi và thể trạng cơ thể. Khi gặp các cơn đau thắt ngực, người bệnh sẽ cảm thấy đau ở ngực, đa số có biểu hiện đau phía bên trái, bên dưới xương ức, cảm giác như bị chèn ép, bóp nghẹt, đè nén ở lồng ngực và lan dần ra cổ, vai, hàm hoặc cánh tay. Khi đau người bệnh thường cảm thấy khó thở, thậm chí ngất xỉu. Có hai loại đau thắt ngực thường gặp là: đau thắt ngực ổn định và đau thắt ngực không ổn định. Cơn đau thắt ngực ổn định chủ yếu do các mảng xơ vữa khiến động mạch vành bị thu hẹp. Cơn đau thường xảy ra khi người bệnh gắng sức làm một việc nào đó và lặp đi lặp lại thường xuyên theo cùng một mức độ, cảm giác đau thắt ngực sẽ giảm xuống khi người bệnh nghỉ ngơi. Trái ngược với đau thắt ngực ổn định, các cơn đau thắt ngực không ổn định thường rất nguy hiểm, nếu không điều trị kịp thời sẽ rất dễ chuyển thành nhồi máu cơ tim. Hội chứng đau thắt ngực không ổn định xảy ra cả ở khi bạn gắng sức và khi nghỉ ngơi. Khi gặp phải triệu chứng như trên, bạn cần đi thăm khám sớm với bác sĩ nội khoa để xác định được nguyên nhân gây co thắt và điều trị kịp thời. Bệnh lý động mạch vành có thể dễ dàng chuẩn đoán bằng các phương pháp như điện tâm đồ ECG, siêu âm tim, chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, chụp cộng hưởng từ MRI. 3. Nguyên nhân 3.1. Nguyên nhân gây co thắt động mạch vành Bệnh lý động mạch vành thường xảy ra ở những người đã có sự tích tụ các mảng xơ vữa ở động mạch vành, tuy nhiên đôi khi cũng có thể xảy ra do các yếu tố khác không phải bệnh lý gây ra. Trong đó, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiểu đường, béo phì,… là những nguyên nhân dễ gây bệnh lý động mạch vành. 3.2. Yếu tố gây co thắt động mạch vành Theo các chuyên gia, các yếu tố tác động gồm: Hút thuốc lá Căng thẳng thần kinh kéo dài Sử dụng quá nhiều rượu bia Thay đổi nhiệt độ, bị lạnh đột ngột Dùng chất kích thích như ma tuý Thói quen ăn uống không khoa học Lười vận động Nam giới là đối tượng mắc các bệnh tim mạch cao hơn nữ giới, tuy nhiên nữ giới sau thời kỳ mãn kinh tỷ lệ mắc bệnh cũng sẽ tăng cao nên tuyệt đối không được chủ quan. 4. Mức độ nguy hiểm bệnh động mạch vành Bệnh động mạch vành là nguyên nhân gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như: Nhồi máu cơ tim Rối loạn nhịp tim Ngừng tuần hoàn, tim ngừng đập, đột tử. Bệnh mạch vành thường xảy ra ở người có các mảng xơ vữa động mạch, nguy cơ nhồi máu cơ tim là rất cao. Do vậy, ngay khi gặp các tình trạng này, người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được xử trí kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm. Bệnh mạch vành tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim Bệnh mạch vành tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim 5. Phương pháp điều trị hiệu quả Đối với người mắc bệnh mạch vành, trước tiên bạn cần phải nghỉ ngơi hoàn toàn, dừng toàn bộ hoạt động đang làm, sau đó nhờ người nhà đưa đến bệnh viện để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Mục đích của việc điều trị bệnh lý động mạch vành là để ngăn ngừa tình trạng nhồi máu cơ tim diễn ra, kiểm soát các cơn đau thắt ngực. Một số biện pháp được áp dụng để điều trị như sau: Điều trị nội khoa: là phương pháp sử dụng thuốc để điều trị, có thể sử dụng các thuốc giãn mạch để giảm nhanh các triệu chứng co thắt ngực cho bệnh nhân. Ngoài ra, còn có một số loại thuốc khác dành cho các bệnh lý liên quan như thuốc hạ mỡ máu cho người bị mỡ máu và thuốc kiểm soát huyết áp nếu có tăng huyết áp. Cần tuần thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý sử dụng thuốc. Can thiệp bằng phẫu thuật: Bác sĩ sẽ cân nhắc trong trường hợp thực sự cần thiết. Mục đích phẫu thuật là giúp máu được lưu thông đến vùng cơ tim bị thiếu máu. Bên cạnh đó, việc thực hiện lối sống lành mạnh cũng hỗ trợ điều trị hiệu quả: Bệnh lý mạch vành thường được kích hoạt do lối sống không khoa học. Do vậy, tạo cho bản thân một lối sống lành mạnh, có lợi cho sức khỏe chính là biện pháp quan trọng để giảm các cơn đau thắt ngực. Người bệnh nên hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, ngưng hút thuốc lá, tập thể dục thường xuyên để giảm cân và ngăn ngừa mỡ máu. Phương pháp đặt stent nong mạch vành Phương pháp đặt stent nong mạch vành
thucuc
1,176
Bị ung thư tuyến giáp ăn gì tốt để cải thiện tình trạng bệnh? Ung thư là căn bệnh "quái ác" gây tổn thương cơ thể bệnh nhân dần dần trong đau đớn. Quá trình điều trị căn bệnh này cũng rất gian nan, chính vì thế để hỗ trợ tích cực trong việc điều trị bệnh ung thư cần có một chế độ dinh dưỡng hợp lý. Việc lựa chọn nguồn dinh dưỡng phù hợp sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng cải thiện sức khỏe. 1. Tìm hiểu chung về bệnh ung thư tuyến giáp Trước khi tìm hiểu ung thư tuyến giáp ăn gì tốt, trước tiên bạn cần nắm được những thông tin cơ bản về căn bệnh này. Hiểu được mình đang mắc bệnh gì để từ đó xây dựng một chế độ dinh dưỡng phù hợp sẽ giúp tăng cường sức khỏe, hỗ trợ điều trị hiệu quả bệnh. Ung thư tuyến giáp là sự chuyển biến từ các bệnh liên quan đến tuyến giáp như viêm tuyến giáp, u tuyến giáp ác tính,… Trong các loại ung thư tuyến giáp thì có đến 70 - 80% là thuộc loại ung thư tuyến giáp nhú. Theo các chuyên gia nghiên cứu về bệnh ung thư thì ung thư tuyến giáp có khả năng chữa khỏi cao hơn so với các loại ung thư khác. 2. Tăng cường các thực phẩm bổ sung Iod Đây là thành phần quan trọng giúp giúp tuyến giáp sản sinh các hormone cần thiết, cân bằng tuyến giáp và giảm sự hình thành các khối u bên trong cơ thể. Không phải ai cũng biết bổ sung đủ Iod cho chế độ ăn của bản thân. Một số sản phẩm có hàm lượng Iod cao như: rong biển, tảo, hải sản, đặc biệt là muối Iod,… Lưu ý, bạn nên dùng với liều lượng hợp lý bởi nếu cơ thể bạn hấp thu quá nhiều sẽ gây tác dụng ngược lại về các vấn đề về tuyến giáp như gây viêm tuyến giáp, làm các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Các loại rau xanh Rau xanh là loại thực phẩm tuyệt vời cung cấp magie và các khoáng chất cho cơ thể, các chất này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động trao đổi chất của cơ thể và tuyến giáp. Bạn sẽ thường xuyên mệt mỏi và cảm thấy đau cơ, nhịp tim rối loạn khi cơ thể thiếu magie. Do đó, khẩu phần ăn của bệnh nhân ung thư tuyến giáp cần bổ sung các loại rau xanh để tăng hàm lượng magie. Đồng thời, rau xanh có tác dụng điều hòa lượng chất dinh dưỡng và tránh gây táo bón cho bệnh nhân. Các loại hải sản Nếu thắc mắc ung thư tuyến giáp nên ăn gì? Thì câu trả lời không thể thiếu đó là hải sản. Hải sản chứa rất nhiều vi chất bổ dưỡng như Iod, Kẽm, vitamin B, omega-3,… đây là những chất được các chuyên gia dinh dưỡng đề cập cần bổ sung cho bệnh nhân mắc các bệnh liên quan đến tuyến giáp, đặc biệt là bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Vitamin B và các vitamin chống oxy hóa Vitamin A, vitamin C và vitamin E là các chất chống oxy hóa hiệu quả, giúp loại bỏ các chất độc hại cho tuyến giáp có trong các thực phẩm như (cà rốt, khoai lang, rau diếp, ớt chuông, dâu tây, bơ…). Các thực phẩm cần thiết để bổ sung vitamin B như: thịt lợn, thịt gà, trứng, hải sản có vỏ cứng, mầm lúa mì, hạnh nhân, ngũ cốc nguyên hạt,… để tuyến giáp hoạt động khỏe mạnh. Thịt hữu cơ - sản phẩm organic Sản phẩm hữu cơ được chú trọng cho sức khỏe con người, đặc biệt là đối với bệnh nhân đang tiến hành quá trình điều trị gian nan như ung thư tuyến giáp. Trong vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm thì thịt là loại thực phẩm rất được quan tâm về chất lượng và độ an toàn. Chính vì vậy, nên chọn các loại thịt hữu cơ tươi ngon, không dùng hóa chất để tối đa an toàn cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Hoa quả, trái cây mọng nước Đối với các loại trái cây hoa quả thì bệnh nhân ung thư tuyến giáp ăn gì là tốt nhất? Rất nhiều người cho rằng các loại trái cây rất tốt, tuy nhiên đối với bệnh nhân ung thư tuyến giáp chỉ nên ăn nhiều các loại quả mọng như (nho, dâu tây, cam, cà chua,…). Các loại quả mọng vừa giàu chất oxy hóa hỗ trợ chức năng tuyến giáp và loại bỏ các tác nhân gây hại cho tuyến giáp, vừa có hàm lượng đường không quá cao không ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp. 3. Lưu ý khi chọn thực phẩm cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp Lựa chọn đúng thực phẩm và chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân là rất quan trọng tuy nhiên, chế biến đúng cách cũng là phần quan trọng không kém. Nếu chế biến thực phẩm không đúng cách sẽ gây hiệu quả không tốt. Đối với bệnh nhân ung thư tuyến giáp nên chế biến thức ăn như thế nào là hợp lý? Các loại thực phẩm phải được nấu chín hoàn toàn, nghiêm cấm ăn dưới hình thức tái hoặc tươi sống. Giữ được các chất vitamin và khoáng chất khi tiến hành nấu, tránh các trường hợp thực phẩm cháy khê, nấu quá khô, luộc rau quá khô hay dùng thực phẩm để tủ lạnh quá lâu. Thực phẩm chế biến mềm và dễ ăn: Những bệnh nhân ung thư tuyến giáp thường gặp vấn đề trong nuốt thức ăn. Chính vì thế, người bệnh nên ăn thức ăn dễ tiêu hóa, mềm và lỏng. Khi chế biến thức ăn cho bệnh nhân, bạn có thể nghiền rau hoặc thịt hầm để dễ nuốt, đối với trái cây thì ép lấy nước để uống. Bên cạnh đó, ăn quá no là điều không nên, ăn nhiều bữa và mỗi bữa ăn một ít sẽ hiệu quả và tốt hơn cho bệnh nhân. 4. Ung thư tuyến giáp và list thực phẩm cần tránh Bên cạnh lựa chọn các thực phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe, bệnh nhân ung thư tuyến giáp cần lưu ý kiêng một số thực phẩm sau: Đậu nành: Chứa isoflavone cản trở khả năng hấp thu Iod và sản sinh hormone của tuyến giáp. Thực phẩm nhiều chất xơ và đường: Cản trở hấp thu thuốc điều trị và suy giảm chức năng tuyến giáp. Nội tạng động vật: Chứa lipoic làm giảm tác dụng thuốc điều trị. Thực phẩm nhiều gluten: Gluten gây ra phản ứng miễn dịch tự động, có thể gây nguy cơ làm giảm tác dụng thuốc điều trị. Các loại phẩm giàu gluten như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen,…
medlatec
1,142
Điều trị thoát vị thành bụng sau mổ 33% người bệnh đã phẫu thuật ở thành bụng để điều trị bất kỳ bệnh gì có khả năng bị thoát vị thành bụng sau mổ và trong số người bệnh này, 33% người bệnh sẽ phải phẫu thuật thoát vị thành bụng để điều trị. Nguyên nhân là do ở vị trí vết mổ, các cơ xung quanh vết sẹo mổ bị suy yếu dẫn đến một phần ruột thoát ra khỏi thành bụng. Hiện tượng này thường gặp ở người cao tuổi, người thừa cân, người ít hoạt động sau phẫu thuật, người phải mổ nhiều lần qua một vết rạch. 1. Triệu chứng của thoát vị thành bụng sau mổ Triệu chứng đáng chú ý nhất của thoát vị sau vết mổ là người bệnh thấy một chỗ phình ra gần vị trí vết mổ. Vị trí phình thường thấy rõ nhất khi bạn căng cơ, chẳng hạn như khi bạn đứng lên, nâng vật gì đó hoặc ho. Bên cạnh dấu hiệu phình rõ ở bụng, thoát vị sau vết mổ cũng có thể gây ra:Buồn nôn và ói mửa. Sốt. Nóng rát hoặc đau gần chỗ bị thoát vịĐau bụng và khó chịu, đặc biệt là xung quanh vị trí thoát vị. Nhịp tim nhanh hơn bình thường. Táo bón. Tiêu chảy. Nguy cơ bị thoát vị thành bụng sau mổ cao nhất thường diễn ra vào khoảng từ ba đến sáu tháng sau khi phẫu thuật, nhưng thoát vị có thể xảy ra trước hoặc sau khung thời gian này.Có hai loại thoát vị thành bụng sau phẫu thuật:Thoát vị có thể ấn xẹp: là khối thoát vị có thể mất đi khi nằm hoặc khi ấn.Thoát vị không thể ấn xẹp: là khi thoát vị kẹt hoặc nghẹt, tạng thoát vị không thể đẩy vào ổ bụng. Lúc này người bệnh có thể đau tức hoặc biểu hiện tắc ruột, nguy cơ hoại tử ruột... Người bệnh cần khám sớm và có thể phải mổ cấp cứu. Nguy cơ bị thoát vị thành bụng sau mổ cao nhất thường diễn ra vào khoảng từ ba đến sáu tháng 2. Nguyên nhân dẫn đến thoát vị thành bụng sau mổ Thoát vị thành bụng sau vết mổ xảy ra khi vết mổ ở thành bụng khiến gân cơ liền không đúng cách dẫn đến cơ bụng bị yếu đi hoặc hở, cho phép các mô và cơ quan chui ra ngoài thành bụng thông qua vị trí yếu hoặc hở, tạo ra khối phình ở thành bụng.Một số yếu tố làm hạn chế vết mổ lành như:Tăng áp lực ổ bụng. Tăng cân nhanh sau phẫu thuật. Mang thai trước khi vết mổ lành hoàn toàn. Hoạt động thể chất quá sớm sau phẫu thuậtĐôi khi, không có lý do rõ ràng tại sao một vết mổ không liền đúng cách. 3. Các yếu tố nguy cơ Một số yếu tố nguy cơ làm gia tăng khả năng người bệnh mắc thoát vị thành bụng sau phẫu thuật, bao gồm:Vết thương bị nhiễm trùng. Bệnh hiện tại như suy thận, tiểu đường hoặc bệnh phổi. Béo phì. Hút thuốc. Một số loại thuốc, bao gồm cả thuốc ức chế miễn dịch hoặc steroid. Bạn có thể giúp giảm nguy cơ thoát vị bằng cách thực hiện đúng thời gian nghỉ ngơi theo hướng dẫn của bác sĩ để vết mổ có đủ thời gian để liền lại sau phẫu thuật bụng.Thoát vị thành bụng vẫn có thể phát triển ở những người bệnh không có bất kỳ yếu tố rủi ro nào, do đó, điều quan trọng tất cả người bệnh đều phải tuân theo các hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sau mổ thoát vị thành bụng. Ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn bình phục, hãy tránh tập thể dục hoặc hoạt động gắng sức khác cho đến khi được sự cho phép của bác sĩ. Khối thoát vị không thể tự biến mất và chỉ có thể điều trị bằng phẫu thuật 4. Điều trị thoát vị thành bụng sau mổ Khối thoát vị không thể tự biến mất và chỉ có thể điều trị bằng phẫu thuật.Nếu khối thoát vị nhỏ hoặc có thể giảm thì người bệnh có thể chưa cần phải phẫu thuật ngay. Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh tật và các yếu tố khác trước khi quyết định phẫu thuật để sửa chữa vị trí thoát vị.Thoát vị sau mổ có thể phải phẫu thuật nếu:Khối thoát vị tiếp tục phình to theo thời gian. Khối thoát vị có kích thước rất lớn. Khối thoát vị gây ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ. Khối thoát vị vẫn còn ngay cả khi bệnh nhân thư giãn hoặc nằm xuống. Khối thoát vị gây đau. Trong một số trường hợp này, quyết định có nên phẫu thuật hay không là tùy thuộc vào người bệnh. Người bệnh có thể muốn phẫu thuật nếu bạn cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng về khối thoát vị. Tốt nhất hãy thảo luận về phẫu thuật với bác sĩ để có được thông tin chi tiết liên quan đến thoát vị thành bụng sau mổ như phương pháp phẫu thuật để sửa vị trí thoát vị, hướng dẫn hồi phục sau phẫu thuật...Phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật thoát vị sau mổ thường được thực hiện bằng cách gây mê toàn thân và được thực hiện tại bệnh viện. Phẫu thuật thường được thực hiện bằng phương pháp nội soi, thông qua các vết mổ nhỏ thay vì vết mổ mở truyền thống.Bác sĩ sẽ rạch các vết mổ nhỏ trên thành bụng để đưa ống kính soi và các dụng cụ phẫu thuật vào khoang bụng. Các tạng trong túi thoát vị được đưa vào lại ổ bụng. Phần khiếm khuyết trên thành bụng có thể được khâu lại nếu nhỏ, hoặc đặt lưới nhân tạo che phủ. Lưới này sẽ tồn tại vĩnh viễn, ngăn ngừa tái phát thoát vị.Khi lưới đã được đặt đúng vị trí hoặc cơ đã được khâu, thiết bị phẫu thuật nội soi được lấy ra và các vết mổ nhỏ được khâu lại, chỉ thường được cắt trong lần tái khám tới.Phẫu thuật thoát vị thành bụng bằng robot (robotic surgery)Đây là kỹ thuật phẫu thuật thuộc nhóm phẫu thuật ít xâm hại với mẫu robot điển hình là hệ thống robot da Vinci, mang lại nhiều lợi điểm như đường mổ nhỏ, ít đau, nguy cơ nhiễm trùng thấp, thời gian nằm viện ngắn, thời gian phục hồi nhanh, ít sẹo, ít mất máu, cải thiện kết quả điều trị.Tại nước ta, hệ thống robot da Vinci đang được đầu tư tại một số bệnh viện do việc đầu tư hệ thống này rất tốn kém bao gồm cả về trang thiết bị, đào tạo nhân lực vận hành máy, bác sĩ phẫu thuật, điều dưỡng, dụng cụ, bảo trì...BS Đỗ Minh Hùng - Trưởng khoa Ngoại tổng hợp. Với hơn 25 kinh nghiệm về ngoại khoa và đã được đào tạo để sử dụng “dụng cụ robot cầm tay”, bác sĩ Hùng đã điều trị thành công cho các bệnh nhân thoát vị thành bụng từ đơn bản đến phức tạp, mang hiệu quả điều trị cao với mức chi phí hợp lý.Chăm sóc bệnh nhân sau mổ thoát vị thành bụng. Hầu hết bệnh nhân thoát vị có thể trở lại hoạt động bình thường trong vòng hai đến bốn tuần. Trong thời gian này, vết mổ cần được bảo vệ bằng cách tránh các hoạt động nặng trong sinh hoạt khiến làm tăng áp lực trong ổ bụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân thoát vị vết mổ, vì họ dễ bị thoát vị vết mổ và có thể có nguy cơ mắc thoát vị khác tại các vị trí vết mổ mới.Các hoạt động cần hạn chế sau mổ gồm:Đứng lên. Hắt xì. Ho. Táo bón. Nôn. Nâng vật nặng. Nhiều hoạt động được liệt kê có thể là những việc mà bạn sẽ phải thực hiện mỗi ngày mà không thể tránh được. Tuy nhiên, người bệnh cần hạn chế các hoạt động do đây là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng. Hãy giữ số liên lạc với bác sĩ điều trị của bạn để trong trường hợp bạn nghi ngờ có điều gì đó không ổn thì hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và thăm khám lại. Bài viết tham khảo nguồn: hopkinsmedicine.org, verywellhealth.com healthline.com
vinmec
1,431
Bị lột da tay có ảnh hưởng gì không? Lột da tay có thể xuất phát từ việc tiếp xúc hàng ngày với các tác nhân có nguy cơ làm tổn thương da nhưng cũng có thể là do bệnh lý về da. Có không ít trường hợp bị lột da tay gây ra cảm giác đau đớn, khiến người bệnh gặp trở ngại trong các hoạt động thường ngày. Vậy lột da tay có ảnh hưởng gì không, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ hơn về hiện tượng này. 1. Lột da tay có ảnh hưởng gì không? Bị lột da tay là tình trạng nhiều người gặp phải nhưng căn nguyên xuất phát không giống nhau. Vì thế, da tay bị lột ảnh hưởng như thế nào phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố này, cụ thể như sau: 1.1. Ảnh hưởng bên ngoài Có không ít trường hợp bị lột da tay xuất phát từ chính thói quen sống hàng ngày, điển hình là: - Thường xuyên để tay tiếp xúc với hóa chất. - Sự thay đổi với tính chất thất thường của khí hậu, thời tiết. - Da tay bị cháy nắng do tiếp xúc quá lâu với ánh nắng. - Lạm dụng hóa chất sơn móng tay. - Sống trong môi trường phải tiếp xúc nhiều với nguồn nước bẩn hoặc có chứa hóa chất độc hại. - Thói quen cắn móng tay, mút ngón tay,... Trên phương diện này thì không cần lo lắng quá về vấn đề lột da tay có ảnh hưởng gì không bởi nó chỉ khiến da tay dễ bị tổn thương, trở nên mong manh và hư hại. Mặt khác, đây cũng là những yếu tố làm cho các lớp sừng bảo vệ da tay bị bào mòn. Nếu lột da tay xuất phát từ các căn nguyên ấy, chỉ cần không tiếp xúc với tác nhân gây ra hiện tượng này kết hợp chăm sóc da đúng cách, dần dần da sẽ hồi phục trở lại. 1.2. Ảnh hưởng bên trong Bên cạnh những tác động bên ngoài khiến da tay bị lột như đã nói đến ở trên thì còn có một số loại bệnh lý về da cũng gây ra hiện tượng lột da tay như: - Á sừng Đây là bệnh lý khiến cho bề mặt da bước vào quá trình sừng hóa nên thô ráp, khô, nứt nẻ, bong tróc, có vảy,... Nếu da không được chú ý vệ sinh sạch sẽ rất dễ bị sưng tấy, nhiễm khuẩn. - Bệnh chàm Chàm da là một dạng viêm nhiễm có thể khởi phát do hay phải tiếp xúc với chất kích thích hay chất gây dị ứng trong suốt thời gian dài. Hậu quả là da đầu ngón tay bong tróc, sưng tấy, viêm nhiễm, ngứa ngáy. Một số trường hợp tại vùng da bong tróc còn xuất hiện các loại mụn có nước, dễ bị vỡ ra và đóng vảy. Xét trên phương diện này thì lột da tay có ảnh hưởng gì không tùy thuộc vào những cảm giác khó chịu do triệu chứng và tính mất thẩm mỹ của làn da của bệnh gây ra. - Vảy nến Bệnh được biểu hiện bởi những mảng da đỏ viêm nhiễm, hình bầu dục hoặc hình tròn có viền sẫm màu, phần trung tâm có vảy màu hồng hoặc trắng, bong tróc. - Viêm da dị ứng tiếp xúc Triệu chứng điển hình của bệnh là da bị bong tróc, nứt nẻ kèm theo mụn nước. Lột da tay có ảnh hưởng gì không đối với bệnh lý này chính là cảm giác đau, ngứa rất khó chịu khi bệnh trở nặng vì lúc ấy da sẽ ngày càng khô ráp và dễ bong tróc ở diện rộng. Viêm da dị ứng tiếp xúc thường gặp ở người có làn da bị kích ứng do chất hóa học như: cao su, chất tẩy rửa, niken,... - Viêm da cơ địa Bệnh viêm da cơ địa trong điều kiện bình thường hầu như không gây ra bất cứ biểu hiện nào. Tuy nhiên, nếu gặp điều kiện thuận lợi, bệnh sẽ làm xuất hiện các đám da mẩn đỏ, bong tróc và tình trạng rối loạn sắc tố da. Khi ngứa ngáy, nếu người bệnh gãi nhiều rất dễ khiến da ửng đỏ và bị bong tróc. Với những nguyên nhân bệnh lý về da gây nên hiện tượng lột da tay trên đây có thể thấy tùy từng trường hợp cụ thể mà mức độ ảnh hưởng của triệu chứng lột da tay sẽ có sự khác nhau. Ở mức độ nặng nhất, lột da tay do viêm da dị ứng tiếp xúc, bệnh chàm, vảy nến, á sừng,... có thể khiến cho hoạt động thường ngày của người bệnh gặp khó khăn, bội nhiễm và tăng nguy cơ nhiễm trùng máu. Khác với trường hợp lột da tay do tác động của yếu tố bên ngoài, khi da tay bị lột do một bệnh lý về da nào đó thì không thể chủ quan được và nếu muốn chấm dứt tình trạng này, cần phải có biện pháp điều trị phù hợp từ bác sĩ chuyên khoa. Bởi vậy, nếu có những biểu hiện dưới đây thì bạn cần thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt: - Da bị bong trợt, khô và dần dần mất hết vân tay. - Có các đám da đỏ không rõ ranh giới kèm theo sẩn ngứa, đám sẩn và mụn nước tiết dịch nhưng không có vảy da. - Bị ngứa ngáy nhiều, đặc biệt là vào buổi đêm gây mất ngủ, nhiễm trùng hoặc trầy xước da nghiêm trọng vì gãi ngứa. 2. Nên làm gì khi bị lột da tay? Việc xử trí với tình trạng lột da tay cũng cần dựa trên căn nguyên gây ra nó. Hầu hết các trường hợp lột da tay xuất phát từ tác động bên ngoài có thể cải thiện được khi duy trì dưỡng ẩm đều đặn cho da tay, tránh tiếp xúc với các loại hóa chất, kim loại nặng, chất tẩy rửa vì chúng dễ làm cho bệnh trở nên nặng hơn. Các trường hợp xuất phát từ yếu tố bệnh lý thì cần thăm khám bác sĩ da liễu để có biện pháp điều trị phù hợp. Thực tế hiện nay có không ít người bị lột da tay liền dùng muối, chà bàn chải vào thương tổn hoặc sử dụng các biện pháp lột da tay. Đây là việc làm sai lầm vì nó rất dễ kích thích làm nghiêm trọng hơn tình trạng chảy máu, nhiễm trùng vị trí da bị tổn thương.
medlatec
1,097
Nguyên nhân và cách chữa bệnh herpes ở lưỡi Bệnh Herpes ở lưỡi là loại bệnh do một chủng vi rút gây ra, có thể ảnh hưởng đến cả vùng miệng và bộ phận sinh dục. Bệnh này được chia thành hai loại chính, gồm HSV-1, thường gây ra các tổn thương miệng, và HSV-2, thường liên quan đến các tổn thương sinh dục. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về nguyên nhân gây ra herpes lưỡi, triệu chứng của bệnh, và cách phòng ngừa. 1. Nguyên nhân bệnh herpes ở lưỡi Sau khi vi-rút xâm nhập vào cơ thể, nó tận dụng các protein trên bề mặt để tiếp cận và xâm nhập vào tế bào chủ. Bên trong tế bào chủ, vi-rút tạo ra các bản sao của chính nó. Những bản sao vi-rút này sau đó thoát khỏi tế bào chủ để lây nhiễm sang các tế bào khác. Nhiều người mắc HSV-1 hoặc HSV-2 không thể phát hiện bất kỳ triệu chứng nào, điều này có nghĩa là họ không nhận biết rằng họ bị nhiễm vi-rút và bệnh có thể bùng phát nhanh chóng mà họ không hay biết. Bệnh gây ra những đau đớn ở vùng hàm miệng Ngoài việc gây ra các vết loét và tổn thương, người bị nhiễm vi-rút gần đây cũng có thể trải qua những triệu chứng giống như cúm, bao gồm sốt, cảm giác mệt mỏi cơ thể, và sưng hạch bạch huyết. HSV-1 và HSV-2 có khả năng lặn xuống các tế bào thần kinh của bạn, nơi chúng tồn tại ở trạng thái bất hoạt. Khi vi-rút không hoạt động, bệnh có thể tồn tại trong cơ thể trong nhiều tháng hoặc nhiều năm mà không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào. Vi-rút này có khả năng tái phát. Mặc dù nguyên nhân cụ thể của việc tái phát chưa được rõ ràng, nhưng có thể do các yếu tố như căng thẳng, chấn thương, hoặc tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời. 2. Phương thức truyền bệnh 2.1. Herpes HSV-1 truyền bệnh như thế nào? Trong trường hợp này, HSV-1 sẽ gắn bám vào các tế bào nằm trong và xung quanh miệng của bạn. Sau đó, vi-rút sẽ tăng số lượng và lan rộng sang các tế bào khác trong khu vực này. Người bị nhiễm HSV-1 đang hoạt động có thể thể hiện các triệu chứng như các tổn thương mụn rộp. Vi-rút herpes simplex, đặc biệt là HSV-1, có khả năng lây lan thông qua tiếp xúc với da hoặc dịch bọt của người đang mang vi-rút hoặc người bị nhiễm herpes đang ở giai đoạn hoạt động, ví dụ như khi có mụn rộp. Việc hôn người nào đó bị nhiễm mụn rộp ở vùng miệng cũng là khả năng có thể dễ dàng lây lan vi-rút HSV-1. Sử dụng các đồ dùng cá nhân chung với người bị nhiễm trùng, như son môi, vật dụng hoặc dụng cụ cạo râu, có thể tạo nguy cơ lây nhiễm vi-rút và mắc các triệu chứng của bệnh herpes ở lưỡi. 2.2. Phương thức lây bệnh của Herpes HSV-2 HSV-2 chủ yếu được truyền qua quan hệ tình dục mà không sử dụng bao cao su hoặc biện pháp an toàn khác. Do đó, bạn không nhất thiết phải chạm hoặc dùng chung đồ vật với người bị nhiễm trùng. Dưới đây là một số cách mà HSV-2 có thể lây sang miệng hoặc lưỡi của bạn: – Quan hệ tình dục bằng miệng hoặc quan hệ tình dục miệng không sử dụng biện pháp bảo vệ với người đang mang mụn rộp nhiễm trùng trên hoặc xung quanh bộ phận sinh dục của họ. Điều này đặc biệt dễ xảy ra nếu vết loét sản xuất mủ hoặc tiết dịch. – Tiếp xúc bằng miệng với các chất dịch cơ thể tình dục như tinh dịch hoặc dịch âm đạo từ người mang vi rút hoặc người bị nhiễm trùng. – Tiếp xúc giữa miệng và vùng hậu môn khi da vùng hậu môn có vết loét và bị nhiễm trùng hoặc bị tổn thương. 3. Triệu chứng bệnh Herpes ở lưỡi là gì? Các triệu chứng của herpes trên lưỡi thường bắt đầu dưới dạng những mụn nước màu đỏ, sưng to, và rất nhạy cảm. Cảm giác khó chịu nhẹ thường xuất hiện ban đầu và sau đó tiến triển thành các vết loét đau đớn. Vết loét đau đớn có thể khiến bạn cảm thấy khó ăn uống Dưới đây là mô tả về các giai đoạn của nhiễm trùng herpes mà bạn thường có thể gặp khi mắc herpes ở lưỡi: – Ban đầu, bạn có thể cảm nhận sự xuất hiện của mẩn đỏ, sưng to, ngứa ngáy, hoặc đau đớn ở một vùng cụ thể trên lưỡi. Đây có thể là vị trí mà các vết loét sẽ xuất hiện sau này. – Trên lưỡi, bạn có thể thấy chất màu trắng, và sau đó, nó có thể chuyển thành các vết loét màu vàng. – Vết loét chấm trắng cũng có thể xuất hiện trên họng, vòm miệng hoặc có bên trong má của bạn. 4. Cách điều trị bệnh herpes ở lưỡi Hiện tại, chưa có liệu pháp chữa trị triệt hạ vi-rút HSV-1. Thay vào đó, bạn có thể kiểm soát các triệu chứng, chẳng hạn như các tổn thương lưỡi, và giảm nguy cơ tái phát thường xuyên. Một số vết loét có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu bạn trải qua các tái phát nặng hoặc thường xuyên, bác sĩ có thể kê đơn một trong các phương pháp điều trị kháng vi-rút sau đây dưới dạng thuốc uống, kem, hoặc mỡ bôi: – Valacyclovir (Valtrex) – Famciclovir – Acyclovir (Zovirax) Nếu các triệu chứng nghiêm trọng, bạn cũng có thể được tiêm một trong các loại thuốc này. Các thuốc kháng vi-rút này giúp giảm nguy cơ bạn truyền vi-rút cho người khác. Khám ngay để được bác sĩ lên phác đồ trị bệnh 5. Cách phòng ngừa bệnh herpes ở lưỡi Dưới đây là những biện pháp bạn có thể thực hiện để ngăn chặn tiếp xúc với vi-rút herpes: – Tránh tiếp xúc trực tiếp với người khác, đặc biệt nếu họ đang mắc bệnh nhiễm trùng. – Rửa tay sạch sẽ thường xuyên để loại bỏ vi khuẩn. Nếu vi-rút có trên tay của bạn, điều này sẽ ngăn ngừa vi-rút lây sang các bộ phận khác của cơ thể bạn hoặc cho người khác. – Nếu bất kỳ vật dụng nào, chẳng hạn như quần áo, chăn hoặc ga trải giường, tiếp xúc với vết loét nhiễm trùng, hãy giặt chúng bằng nước nóng càng sớm càng tốt. – Không sử dụng chung các vật dụng tiếp xúc với da hoặc miệng của người khác, chẳng hạn như son môi, đồ trang điểm, khăn tắm, cốc, đồ dùng sinh hoạt, và quần áo. – Sử dụng tăm bông để chấm thuốc kháng vi-rút vào vết loét nhiễm trùng hoặc vùng hở để ngăn vi-rút lây sang tay bạn. – Tránh quan hệ tình dục bằng miệng, hậu môn hoặc bộ phận sinh dục trong thời gian có triệu chứng bệnh, kể cả khi có mụn rộp ở lưỡi. – Sử dụng bao cao su hoặc các phương pháp bảo vệ khác, chẳng hạn như miếng dán nha khoa, khi thực hiện quan hệ tình dục. Bệnh Herpes ở lưỡi, hay mụn rộp ở lưỡi, thường không phải là một bệnh nguy hiểm. Các vết loét thường tự giảm đi và chỉ đôi khi tái phát. Tuy nhiên, mụn rộp có thể lây lan dễ dàng trong quá trình tiếp xúc gần gũi, đặc biệt khi bạn đang trong giai đoạn nhiễm trùng. Do đó, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để đảm bảo không truyền bệnh cho người khác.Thông tin trong bài viết được tham khảo từ các nguồn tư liệu y tế và bác sĩ có kinh nghiệm. Tuy nhiên, để được tư vấn cụ thể và điều trị, quý vị nên tìm đến bác sĩ có chuyên môn.
thucuc
1,380
Bệnh chàm tai ở trẻ em Chàm tai là bệnh lý phổ biến ở trẻ em, nguyên nhân gây ra có thể do mủ, dị ứng hặc do rói loạn chức năng chuyển hóa. Mặc dù không nguy hiểm đối với sức khỏe và tính mạng của trẻ nhưng nếu không điều trị đúng cách thì bệnh chàm tai sẽ để lại biến chứng nhiễm khuẩn. 1. Chàm tai ở trẻ em là bệnh gì? Chàm tai là bệnh lý chàm gặp ở vành tai, ống tai ngoài và phần da quanh tai, với những tổn thương da cơ bản rất đa dạng. Bệnh chàm tai có thể gặp ở nhiều lứa tuổi trẻ em, thường được phân loại thành cấp tính, bán cấp và mạn tính dựa vào những triệu chứng trên lâm sàng. 2. Nguyên nhân chàm tai Nguyên nhân cũng như sinh lý bệnh của chàm tai tính đến thời điểm hiện tại vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và rõ ràng. Các nhà khoa học cho rằng bệnh chàm tai ở trẻ em có thể liên quan đến một số yếu tố như sau:Nguyên nhân gây ra chàm tai ở trẻ em có thể do mủ, thường là mủ dạng nhầy, mủ chảy ra thường xuyên hoặc mủ bị tích tụ lâu ngày. Thông thường thì bệnh chàm tai lan ra từ ống tai đến vành tai.Ngoài ra, nguyên nhân khác cũng dẫn đến bệnh chàm tai đó là dị ứng, thường thì chàm tai do nguyên nhân này sẽ lan từ đầu đến cổ, rồi xuống vành và ống tai ngoài. Vì cơ địa của trẻ em dễ mẫn cảm đối với những tác nhân bên ngoài nên gây ra chàm tai.Một giả thuyết khác đó là rối loạn trạng thái tinh thần của người bệnh cũng như sự rối loạn những chức năng về chuyển hóa, rối loạn tiêu hóa, thần kinh, nội tiết cũng dễ gây ra chàm tai. Những trường hợp này có thể được điều trị với thuốc, liệu pháp tâm lý để cải thiện tình trạng chàm da. Chàm tai là bệnh lý chàm gặp ở vành tai, ống tai ngoài và phần da quanh tai 3. Triệu chứng bệnh chàm tai Triệu chứng của chàm tai ở trẻ em bao gồm một số biểu hiện như da ở vùng tai ngoài có cảm giác ngứa ngáy, nổi mẩn đỏ, nổi những hạt mụn phỏng kích thước nhỏ, bên trong có chứa dịch nhầy màu trong. Sau đó, những mụn này vỡ ra để lại vảy có màu nâu, mỏng phủ lên bề mặt da. Khi chàm khô lại thì da vẫn còn ngứa, mẩn đỏ, da dày sần lên, có những lớp biểu bì nhỏ màu đục hay màu xám rất dễ bong ra trong thời gian này.Vì chàm tai gây ngứa nên khiến trẻ khó chịu, gãi nhiều dễ gây ra tình trạng trầy xước, có nhiều nguy cơ dẫn đến nhiễm khuẩn. Chàm nhiễm khuẩn với biểu hiện nhận biết đó là nổi những hạt mụn loét nhỏ, bên trong có mủ, trên bề mặt có vảy màu nâu, tính chất cứng. Trong những trường hợp nguy hiểm hơn thì viêm có thể lan rộng ra những khu vực lân cận như vùng da phía sau tai, vùng thái dương. 4. Điều trị chàm tai ở trẻ Điều trị chàm tai bao gồm chăm sóc tại chỗ, dùng thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau, thuốc kháng Histamin và những biện pháp tăng cường hệ miễn dịch và bổ sung những loại vitamin cần thiết:Với chăm sóc tại chỗ: Các bậc phụ huynh nên rửa tai, ống tai cho trẻ nếu bị chảy mủ ở vị trí này, bôi thuốc Nitrat bạc 5% cho trẻ, trong trường hợp có bội nhiễm vi khuẩn thì cần bôi thuốc xanh Methylen, nhỏ thuốc tai thành phần có chứa Steroids.Với kháng sinh thì có thể dùng một số loại thuốc như Augmentin, Cefuroxime, Cefixime, Levofloxacin...Thuốc kháng viêm có thể là thuốc nhóm Steroid như Prednisolone 5mg, Methylprednisolone, thuốc nhóm Enzyme như Lysozyme.Thuốc giảm đau thường dùng là Paracetamol 30 – 40 mg/kg/ngày.Thuốc kháng Histamin có thể là Chlorpheniramine, Fexofenadine, Cetirizine...Một số loại thuốc bổ sung thêm đó là B Complex C, Vitamin PP, calcium C. Chàm tai gây ngứa nên khiến trẻ khó chịu Một số lưu ý khi vệ sinh vùng tai và ống tai cho trẻ bị chàm tai như sau:Không được dùng nước để rửa, đặc biệt là với những trẻ bị chàm tai ở giai đoạn cấp tính thì thường hay bị ngứa, có nhiều mụn dày bị vỡ ra sau đó, chảy dịch nhiều nên dễ bị lan rộng ra những vùng xung quanh theo dịch tiết này nên phải giữ vết thương luôn khô ráo để ngăn chặn tình trạng lan tấy ra xung quanh, ngăn ngừa được nguy cơ nhiễm trùng.Không dùng nước ấm và những loại dung dịch có chứa chất mang tính kích thích để rửa những tổn thương do chàm gây ra vì sẽ làm mức độ của bệnh ngày càng nặng nề hơn.Tránh để những tổn thương tiếp xúc với dị nguyên khi đã xác định được tác nhân gây dị ứng. Tác nhân có thể là thức ăn, vật dụng...Bệnh chàm tai ở trẻ em được xem là bệnh lý da liễu rất hay gặp trên lâm sàng, có nhiều hình thái khác nhau và nhiều giai đoạn của bệnh lý. Khi trẻ có những biểu hiện ngoài da bất thường thì cha mẹ nên đưa trẻ đến khám ở những trung tâm y tế có chuyên môn để được chẩn đoán và điều trị sớm.
vinmec
941
Dị ứng ở trẻ em: Những điều cần biết Tình trạng dị ứng ở trẻ em khá phổ biến và có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể. Việc tìm hiểu nguyên nhân và cách phòng ngừa dị ứng giúp hạn chế được những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ. 1.Dị ứng ở trẻ em là gì? Nếu một đứa trẻ bị dị ứng tiếp xúc với chất gây dị ứng thì hệ thống miễn dịch của chúng sẽ nhầm tưởng rằng nó đang gây hại cho cơ thể chúng. Nó phản ứng quá mức và coi chất này như một kẻ xâm lược và cố gắng chống lại nó. Để bảo vệ cơ thể, hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể gọi là immunoglobulin E (Ig. E) . Điều này khiến một số tế bào giải phóng các hóa chất trung gian (bao gồm cả histamine) vào máu để bảo vệ chống lại "kẻ xâm lược" là chất gây dị ứng.Việc giải phóng các hóa chất này gây ra các phản ứng gọi là dị ứng. Các phản ứng có thể ảnh hưởng đến mắt, mũi, họng, phổi, da và đường tiêu hóa. Tiếp xúc trong tương lai với cùng một chất gây dị ứng đó sẽ kích hoạt phản ứng dị ứng này một lần nữa. 2.Các triệu chứng của dị ứng ở trẻ em là gì? Phản ứng dị ứng có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Điều này bao gồm da, mắt, niêm mạc dạ dày, mũi, xoang, cổ họng và phổi. Đây là những nơi mà các tế bào của hệ thống miễn dịch tìm thấy dị nguyên. Phản ứng dị ứng có thể gây ra:Ngạt mũi, hắt hơi, ngứa hoặc chảy nước mũi và ngứa trong tai hoặc vòm miệngĐỏ, ngứa, chảy nước mắt. Da đỏ, ngứa, khô. Nổi mề đay hoặc ngứa ngáy. Phát ban ngứa. Các triệu chứng hen suyễn, chẳng hạn như khó thở, ho, thở khò khè. Phản ứng phản vệ 3. Nguyên nhân gây dị ứng ở trẻ em? Có rất nhiều thứ có thể gây ra phản ứng dị ứng, nhưng các chất gây dị ứng phổ biến nhất là:Cây, cỏ, phấn hoa. Mủ cao su. Nấm mốc. Bụi nhà. Lông động vật, nước tiểu và dầu từ da. Thức ăn. Các loại thuốc. Lông vũ. Ong đốt. Sâu bọ như gián và chuột 4. Những trẻ nào có nguy cơ bị dị ứng? Dị ứng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, không phân biệt tuổi tác, giới tính, chủng tộc hay tình trạng kinh tế xã hội. Nói chung, dị ứng phổ biến hơn ở trẻ em, tuy nhiên dị ứng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Đặc biệt, chúng có thể trở lại sau khi thuyên giảm trong nhiều năm.Dị ứng có xu hướng xảy ra trong gia đình, nhưng lý do chính xác vẫn chưa được hiểu. Các triệu chứng dị ứng thường diễn ra từ từ theo thời gian. 5. Làm thế nào để chẩn đoán dị ứng ở một đứa trẻ? Để chẩn đoán dị ứng, bác sĩ sẽ xem xét đầy đủ tiền sử sức khỏe và khám cho trẻ. Sau đó có thể cho bé tiến hành các xét nghiệm sau:Kiểm tra da: Đây là xét nghiệm dị ứng phổ biến nhất. Các xét nghiệm da đo xem có kháng thể Ig. E đối với một số chất gây dị ứng nhất định (như thực phẩm, phấn hoa hoặc lông động vật) hay không. Một lượng nhỏ chất gây dị ứng pha loãng sẽ được đặt trên vùng da đã bị làm xước. Nếu một người bị dị ứng với chất gây dị ứng thì tại chỗ sẽ sưng nhẹ lên (giống như vết muỗi đốt) vết sưng xuất hiện sau khoảng 15 phút. Việc kiểm tra nhiều chất gây dị ứng có thể được thực hiện cùng một lúc. Bác sĩ chuyên khoa dị ứng cũng có thể làm xét nghiệm trong da. Trong thử nghiệm này, một lượng nhỏ chất gây dị ứng được tiêm ngay dưới da. Đây là loại thử nghiệm da nhạy cảm hơn so với thử nghiệm bằng kim châm hoặc vết xước. Kết quả kiểm tra da có ngay sau khi kiểm tra xong.Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu để tìm dị ứng đo lượng kháng thể Ig. E đối với một số chất gây dị ứng trong máu. Xét nghiệm máu có thể được sử dụng khi không thể thực hiện xét nghiệm da. Ví dụ, ở những người da đang có tình trạng phản ứng hoặc những người có phản ứng dị ứng nghiêm trọng gần đây (phản vệ). Kết quả xét nghiệm máu dương tính không phải lúc nào cũng có nghĩa là trẻ bị dị ứng. Bất kỳ kết quả xét nghiệm máu dương tính nào cũng cần được đánh giá và giải thích bởi bác sĩ, người trực tiếp khám và biết về tiền sử bệnh của trẻ. Những xét nghiệm này mất nhiều thời gian hơn để có kết quả và chúng có thể tốn kém hơn các xét nghiệm dị ứng khác. 6. Làm thế nào để điều trị dị ứng ở một đứa trẻ? Việc điều trị sẽ tùy thuộc vào các triệu chứng, tuổi tác và sức khỏe chung của con bạn. Nó cũng sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.Các triệu chứng của dị ứng đôi khi giống như các tình trạng khác hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Cách hiệu quả nhất để điều trị dị ứng là tránh các nguyên nhân gây ra dị ứng cho trẻ. Một số gợi ý để tránh xa các chất gây dị ứng cho trẻ, cha mẹ có thể tham khảo:Hạn chế ra ngoài vào mùa nhiều phấn hoa, những ngày nhiều gió. Kiểm soát bụi trong nhà, đặc biệt là phòng ngủ của con bạn.Sử dụng máy lạnh thay vì mở cửa sổ.Đặt máy hút ẩm ở những khu vực ẩm ướt trong nhà. Làm sạch máy hút ẩm thường xuyên. Cho trẻ tắm rửa thường xuyên, đặc biệt sau khi chơi tại những khu vực có nguy cơ dị ứng. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:Thuốc kháng histamine. Thuốc xịt mũi. Thuốc thông mũi. Thuốc điều trị các triệu chứng hen suyễn. Liệu pháp miễn dịch dị ứng. Hi vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về tình trạng dị ứng ở trẻ em.
vinmec
1,093
Sự thật cần biết về bệnh tiểu đường Bệnh tiểu đường là bệnh không quá xa lạ với nhiều người. Người mắc bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm hoàn toàn có thể kiểm soát được và chung sống bình thường với nó. Tuy nhiên nếu phát hiện và điều trị ở giai đoạn muộn nó lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Dưới đây là 6 sự thật không phải ai cũng biết về bệnh tiểu đường. Người mắc bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm hoàn toàn có thể kiểm soát được và chung sống bình thường với nó Không có nhiều người phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm Nếu bạn nghi ngờ mình có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường do thói quen ăn uống, lối sống hoặc di truyền từ gia đình thì nên đi thử nghiệm máu 2 tháng một lần để kiểm tra. Nếu phát hiện sớm, bệnh có thể được chữa khỏi nhờ chế độ ăn uống, các bài tập thể dục và vài loại thuốc cơ bản. Tiểu đường có thể dẫn đến các bệnh về tim và gây mù mắt Bệnh sẽ làm tăng nhãn áp và tăng lượng đường trong máu. Tiểu đường không được điều trị sớm có thể dẫn đến đau tim và mù mắt. Cẩn thận với những vết thương hở Nếu béo phì là nguyên nhân gây ra bệnh tiểu đường, bạn có thể phẫu thuật giảm béo Bạn cần cẩn thận với những vết thương hở nếu như mắc bệnh tiểu đường. Những vết thương này cần một thời gian dài mới có thể làm lành và có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn bình thường, đặc biệt là các vết thương ở chân. Vì thế hãy luôn mang dép khi ra ngoài và rửa chân cẩn thận sau khi bạn đi đâu đó với chân trần. Nếu béo phì là nguyên nhân gây ra bệnh tiểu đường, bạn có thể phẫu thuật giảm béo Phẫu thuật giảm béo là phương pháp tốt để bạn kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả nếu bị béo phì. Hãy nhờ sự tư vấn của bác sĩ để đưa ra sự lựa chọn hiệu quả nhất cho bản thân. Bác sĩ cũng sẽ cho bạn biết việc phẫu thuật giảm béo có để lại biến chứng hay không. Bệnh tiểu đường tuýp II thường không có triệu chứng Có thể bạn bị mắc bệnh tiểu đường  tuy nhiên khi biết thì đã quá muộn. Ở tuýp I, bạn sẽ thấy mình có nhu cầu đi tiểu thường xuyên hơn và cơ thể dễ bị mệt mỏi. Vì thế hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn cảm thấy cơ thể có những triệu chứng bất thường. Bị tiểu đường trong thời kỳ mang thai có thể tái phát sau khi sinh con Nếu bạn mắc bệnh trong khi mang thai, bệnh tiểu đường càng có nhiều cơ hội tái phát. Có rất nhiều cơ hội bệnh tái phát sau khi sinh con vì thế bạn cần đảm bảo không để mình mắc bệnh trở lại sau khi sinh. Hãy tập thể dục thường xuyên hơn, đồng thời chú ý đến sức khỏe và chế độ ăn uống hàng ngày. Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên không những giúp bạn kiểm soát bệnh mà còn ngăn chặn nó trong thời gian dài.
thucuc
575
Triệu chứng u nang buồng trứng điển hình dễ nhận biết U nang buồng trứng đa phần là lành tính, không gây hại cho sức khỏe của chị em. Tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp các u biến chứng có gây nguy hiểm tới tính mạng của người bệnh. Do đó, thông qua những triệu chứng u nang buồng trứng dưới đây sẽ giúp chị em phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm bệnh. Triệu chứng u nang buồng trứng Hầu hết u nang buồng trứng đều có biểu hiện không điển hình, tuy nhiên cũng có một số triệu chứng điển hình: – Đau tức bụng, đôi khi là vùng thắt lưng và đùi – Thường xuyên thấy đầy bụng Đau tức bụng, thường xuyên đầy bụng, nôn và buồn nôn…là những triệu chứng thường gặp của u nang buồng trứng – Tiểu khó, tiểu dắt – Cơn đau nặng hơn khi quan hệ – Thay đổi một vài chỉ số cơ thể, tăng cân không rõ lí do – Đau ngực, đôi khi buồn nôn và nôn – Rối loạn kinh nguyệt Các triệu chứng u nang buồng trứng nặng dần lên trong trường hợp u có biến chứng ác tính, ví dụ như đột ngột sốt và nôn mửa, kiệt sức và ngã khuỵu không rõ nguyên nhân. Trong số các bệnh phụ khoa thì u nang buồng trứng là loại bệnh thường gặp, chiếm khoảng gần 4%. Thời gian đầu, u tăng trưởng chậm và không gây hại, nhưng khi phát sinh tác động ác tính thì u lại thể hiện triệu chứng rất nhanh. Chị em trong độ tuổi sinh sản cần chú ý tới sức khỏe của mình, và gặp bác sĩ sớm trong trường hợp thấy xuất hiện các triệu chứng u nang buồng trứng. Việc phát hiện sớm bệnh sẽ có phương án hỗ trợ điều trị tốt, tránh để u phát triển thêm, biến chứng thành ung thư buồng trứng hoặc gây xoắn nang rất nguy hiểm cho khả năng sinh sản thậm chí là tính mạng của chị em. Các triệu chứng u nang buồng trứng thường nặng dần lên khi có biến chứng nên người bệnh cần đi khám ngay U nang buồng trứng lành tính thì không có nhiều tác hại, chủ yếu u chỉ làm chậm quá trình sinh sản. Do các nang trứng dễ vướng phải u và bị trễ quá trình rụng. Tuy các khối u thường khá dị biệt, nhưng chúng cũng có một số đặc điểm chung như: – Đối với u lành tính thì u chỉ xuất hiện trên một buồng trứng và tự vỡ hoặc teo sau vài tháng. – Đường kính u không quá 7cm – Trong trường hợp chưa vỡ và tổn thương, u sẽ giống như một cục dịch dính với nhau, không màu Tốt nhất khi bị u nang buồng trứng, chị em cần tìm đến các bệnh viện có chuyên khoa Sản để kịp thời xử lý tình trạng bệnh. Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể mà người bệnh sẽ được chỉ định mổ nội soi u nang buồng trứng Hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng phụ thuộc vào tuổi tác, sức khỏe và kích thước của u nang. Khối u có thể cần phải được loại bỏ nếu nó quá lớn, đang phát triển, gây đau hoặc các triệu chứng khác. Các u nang có thể được loại bỏ dễ dàng thông qua phương pháp mổ nội soi. Nếu ung thư, bác sĩ có thể loại bỏ một hoặc cả hai buồng trứng và tử cung ( cắt bỏ tử cung ).
thucuc
602
Khám sức khỏe cán bộ nhân viên Ecoba tại Bệnh viện Tự hào là đơn vị cung cấp cho người bệnh sự lựa chọn đa dạng trên mọi lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp và môi trường, Ecoba là đơn vị uy tín đem đến những thành tích nổi bật và được nhiều người biết đến. Sự thành công vang dội của Ecoba phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó sức khỏe người lao động là nhân tố cực kỳ quan trọng. Nhân viên lao động Ecoba được nhân viên lễ tân hướng dẫn điền thông tin vào hồ sơ khám bệnh Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho cán bộ nhân viên là hành động thiết thực mang lại “lợi ích kép” cho cả công ty và người lao động. Ecoba tổ chức khám sức khỏe không chỉ đảm bảo quyền lợi chung của người lao động mà đây còn là sợi dây gắn kết mối quan hệ giữa 2 bên trở nên bền chặt hơn. Nhân viên quầy lễ tân hướng dẫn người bệnh điền thông tin vào hồ sơ khám bệnh Bác sĩ thực hiện nội soi tai mũi họng cho nhân viên công ty Ecoba Mọi bước thăm khám đều được diễn ra vô cùng kỹ càng, tỉ mỉ Khám thể lực tổng quát là một trong những bước thăm khám không thể thiếu khi khám sức khỏe tổng quát Khám sức khỏe định kỳ giúp người bạn dễ dàng phát hiện mầm mống bệnh tật Siêu âm vùng bụng để kiểm tra các bộ phận bên trong cơ thể Sau khi khám bệnh, mọi người sẽ ngồi chờ kết quả tại bệnh viện Bác sĩ trả kết quả khám bệnh và đưa ra những lời khuyên tốt nhất dành cho bạn
thucuc
301
Rụng trứng có những biểu hiện gì? Sự rụng trứng là một phần của chu kỳ kinh nguyệt, xảy ra khi trứng được giải phóng từ buồng trứng. Khi trứng được giải phóng, nó có thể được thụ tinh bởi tinh trùng hoặc không. Biết được “rụng trứng có những biểu hiện gì?” sẽ giúp chị em có thể dễ dàng hơn trong việc thụ thai hoặc tránh thai an toàn. Sự rụng trứng điển hình diễn ra vào khoảng ngày thứ 14 của một chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày. Tuy nhiên, trên thực tế chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người diễn ra rất khác nhau và không phải ai cũng có chu kỳ kinh nguyệt điển hình 28 ngày, do đó việc xác định được chính xác thời điểm khá khó khăn. Do vậy, để xác định sự rụng trứng thì có thể căn cứ vào một số biểu hiện rụng trứng như:Có cảm giác ẩm ướt vùng cửa mình;Căng ngực;Tăng ham muốn tình dục;Đau tức vùng bụng dưới: Một số người thắc mắc “rụng trứng có đau bụng không?”, thực tế thì có nhiều trường hợp sẽ bị đau tức vùng bụng dưới do tử cung co bóp chuẩn bị cho trứng rụng.Chuột rút;Chán ăn;Cáu gắt.Khi đã biết “rụng trứng có những biểu hiện gì?” thì chị em cũng có thể nhận biết sự rụng trứng thông qua cách tính ngày, dùng tay kiểm tra chất nhầy cổ tử cung, thường thì khi sự rụng trứng diễn ra, chất nhầy cổ tử cung sẽ có độ dai, dính hơn nhiều. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể thực hiện phương pháp này.Tóm lại, sự rụng trứng là hiện tượng sinh lý bình thường ở cơ thể nữ giới trong độ tuổi sinh sản, và là yếu tố không thể thiếu để có thể mang thai. So với các thời kỳ buồng trứng không hoạt động (trước dậy thì, mãn kinh), hoặc hệ nội tiết chưa hoàn chỉnh (dậy thì) hay đã suy yếu (tiền mãn kinh), sự rụng trứng vào tuổi trưởng thành là dấu hiệu của hệ nội tiết hoàn chỉnh và tinh thần, lối sống lành mạnh. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
vinmec
377
Phẫu thuật thay van tim có nguy hiểm không? Mổ thay van tim có nguy hiểm không là câu hỏi mà rất nhiều bệnh nhân đặt ra khi tìm hiểu về phương pháp điều trị này. Thật ra, bất cứ hình thức can thiệp phức tạp nào cũng đều có hai mặt: Những lợi ích và nguy cơ rủi ro. Tuy nhiên, mức độ rủi ro và biến chứng có thể giảm xuống nếu người bệnh tìm hiểu kỹ thông tin và thực hiện nghiêm túc biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật. 1. Mổ thay van tim có nguy hiểm không? Mổ van tim có 2 giai đoạn quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, đó là lúc thực hiện phẫu thuật và chăm sóc sau mổ.Ngay trong lúc thực hiện phẫu thuật thay van tim, người bệnh cũng có thể gặp phải những rủi ro sau đây:Phản ứng với thuốc gây mê: Một số người bệnh có thể sẽ sinh phản ứng với thuốc gây mê dùng trong phẫu thuật và có những biểu hiện như tăng nhịp tim, tăng huyết áp,...Chảy máu trong phẫu thuật: Trong khi phẫu thuật, bệnh nhân có thể bị xuất huyết, nếu lượng máu mất đi quá nhiều thì sẽ cần phải truyền máu.Chấn thương trong phẫu thuật: Quá trình phẫu thuật có thể vô tình gây ra thương tổn khác cho cơ thể bệnh nhân. Ngay trong lúc thực hiện phẫu thuật thay van tim, người bệnh cũng có thể gặp phải các rủi ro, nguy hiểm 2. Biến chứng sau phẫu thuật Mổ thay van tim có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó, phương pháp phẫu thuật (mổ nội soi hay mổ tim hở), thay van sinh học hay van cơ học, loại thuốc điều trị hay các bệnh mắc kèm,... đều có thể tác động làm tăng rủi ro hậu phẫu. Người bệnh cần chú ý một số biến chứng khi phẫu thuật thay van tim như sau:2.1. Hình thành cục máu đông. Tình trạng hình thành cục huyết khối thường xảy ra phổ biến ở những người thay van tim cơ học. Máu đông có thể gây rách lá van (đối với thay van sinh học) hoặc kẹt van (ở thay van cơ học), gây rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ (do huyết khối di chuyển lên não làm tắc mạch máu não).Để ngăn chặn tình trạng hình thành huyết khối này, người bệnh sẽ được chỉ định dùng dùng thuốc kháng đông máu theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi định kỳ chỉ số đông máu INR nhằm điều chỉnh đơn thuốc kịp thời.2.2. Xuất huyết do dùng thuốc. Việc sử dụng thuốc chống đông trong thời gian dài hoặc dùng với liều không phù hợp sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu (xuất huyết) với biểu hiện là các vết bầm tím dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dạ dày, nặng hơn là chảy máu não. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát được tình trạng này bằng cách kiểm soát tốt chỉ số đông máu INR.2.3. Rối loạn nhịp tim. Rung tâm nhĩ (một dạng của rối loạn nhịp tim) là biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật thay van tim. Biến chứng này nguy hiểm ở chỗ có thể gây ngưng tim, tăng nguy cơ đột tử người bệnh sau phẫu thuật thay van.2.4. Viêm nội tâm mạc. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là một biến chứng nguy hiểm, mặc dù ít gặp nhưng tỷ lệ tử vong của biến chứng này lên đến 40 – 50%. Viêm nội tâm mạc xảy ra “sớm” sẽ diễn ra trong vòng 60 ngày sau can thiệp và viêm nội tâm mạc “muộn” xảy ra ở giai đoạn sau phẫu thuật một thời gian. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn dễ gây hư hỏng van và người bệnh có thể phải thay van lần nữa. Phẫu thuật thay van tim có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động. 3.com
vinmec
682
Nguyên nhân chỉ số PSA tăng Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tiền liệt tuyến Prostate-specific antigen (PSA) là xét nghiệm máu để phân tích mức protein mà tuyến tiền liệt sản sinh ra. Ở nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt thường mang nồng độ protein này cao, bên cạnh đó không phải PSA cao tức là ung thư. 1. Nguyên nhân chỉ số PSA tăng Một số điều kiện sức khoẻ khác cũng có khiến cho mức kháng nguyên tuyến tiền liệt tăng. Trong một vài trường hợp, PSA chỉ tăng tạm thời, và không liên quan tới bệnh nào cả.Chỉ số PSA tăng cao:Ngoài ung thư tuyến tiền liệt, các yếu tố khác có thể gây ra mức PSA cao. Gồm có:Tuổi tác: Chỉ số PSA trong cơ thể có xu hướng tăng dần theo độ tuổi.Viêm tuyến tiền liệt: Thường là do nhiễm khuẩn. Viêm tuyến tiền liệt cũng có thể là một vấn đề mãn tính. Nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt có thể gặp khó khăn khi đi tiểu, đau khi đi tiểu, sốt, cảm thấy áp lực trong trực tràng, khó khăn khi xuất tinh, thay đổi về chức năng tình dục.Tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính (BPH): Là tình trạng tuyến tiền liệt mở rộng, có thể làm tăng mức độ PSA. BPH là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.Do các thủ tục y tế: Đặt ống thông tiểu, hoặc chèn dụng cụ vào niệu đạo để thăm khám tuyến tiền liệt có thể gây dương tính giả trong xét nghiệm PSA.Tập thể dục mạnh: Tập thể dục mạnh trước 1-2 ngày làm xét nghiệm PSA có thể dẫn tới kết quả không chính xác.Xuất tinh: Xuất tinh trong khoảng thời gian 48 giờ trước khi xét nghiệm PSA có thể làm cho nồng độ PSA tăng tạm thời. Chính vì vậy, nên kiêng quan hệ tình dục hoặc thủ dâm 2-3 ngày trước khi làm xét nghiệm PSA.Chỉ số PSA:Các tế bào trong tuyến tiền liệt sản xuất PSA, và ở người bình thường, nồng độ này khoảng thấp hơn 4 nanograms mỗi mililiter (ng/ m. L) máu.PSA trong máu tăng:Hầu hết nam giới mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt có chỉ số PSA cao hơn 4ng/m. L. Tuy nhiên, có khoảng 15% trường hợp mắc ung thư tuyến tiền liệt dù chỉ số PSA thấp hơn 4 ng/m. L.Chỉ số PSA thấp:Chỉ số PSA thấp, thường là thấp hơn 4 (ng/ m. L) máu cho thấy rằng, nam giới không bị ung thư tiền liệt tuyến. Tuy nhiên, lượng PSA cao hơn theo tuổi và chủng tộc có thể là một dấu hiệu cảnh báo ung thư (PSA cũng có thể sẽ tăng lên một cách tự nhiên theo tuổi).Tuy nhiên, có rất nhiều yếu tố sẽ ảnh hưởng đến lượng PSA, do vậy, chỉ tiến hành xét nghiệm PSA là chưa đủ để chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến. Nếu lượng PSA của bạn tăng cao, bác sĩ có thể sẽ khuyên bạn làm sinh thiết tuyến tiền liệt hoặc tiến hành một số xét nghiệm chuyên sâu khác để xác định xem liệu bạn có bị ung thư hay không. 2. Mối liên quan giữa chỉ số PSA và ung thư tiền liệt tuyến Mối liên quan giữa chỉ số PSA và ung thư tiền liệt tuyến
vinmec
564
Tiêm vắc xin cho bà bầu - Những lưu ý cần biết trước khi tiêm Trong quá trình mang thai ngoài việc chú trọng đến chế độ dinh dưỡng thì không thể bỏ qua việc tiêm phòng. Trong bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn những kiến thức hữu ích cũng như những lưu ý khi tiêm vắc xin cho bà bầu. Các mẹ cùng đọc và ghi nhớ lại ngay nhé! 1. Tiêm vắc xin cho bà bầu có những loại nào? Theo khuyến cáo y tế thì việc tiêm phòng trước và trong khi mang thai là vô cùng cần thiết. Đây được coi là bước đệm để bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé trong suốt thai kỳ 9 tháng. Dưới đây là các mũi tiêm vắc xin cho bà bầu mà các mẹ cần phải ghi nhớ. Tiêm vắc xin trước khi mang bầu - Cúm là một trong những bệnh dễ mắc phải. Nếu trong quá trình mang thai mẹ bị cúm có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của thai nhi. Đặc biệt còn khiến thai bị dị tật nếu sử dụng thuốc trong giai đoạn bầu 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối. Do đó, các mẹ cần tiêm vắc xin cảm cúm để phòng ngừa giảm tỷ lệ trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc dị tật sứt môi, hở hàm ếch. - Vắc xin sởi - quai bị - rubella là những bệnh dễ lây qua đường hô hấp. Các mẹ nên tiêm phòng các bệnh này trước khi mang thai từ 3 - 6 tháng là tốt nhất. Việc tiêm vắc xin sẽ giúp giảm nguy cơ thai thai bị dị tật hoặc suy dinh dưỡng. - Thủy đậu cũng là bệnh nguy hiểm và dễ bị lây khi mẹ bầu chưa từng tiêm vắc xin hoặc trong cơ thể chưa có kháng thể chống thủy đậu. Nếu trong quá trình mang thai mắc bệnh rất dễ bị dị tật đầu nhỏ, bại não,... - Vắc xin bạch hầu - ho gà cũng vô cùng cần thiết để tiêm trước khi mang thai để phòng ho gà sơ sinh. Tiêm vắc xin cho bà bầu trong quá trình mang thai Các bác sĩ khuyến cáo phụ nữ mang thai cần tiêm phòng vắc xin uốn ván. Nếu bạn mang thai lần đầu mà chưa từng tiêm vắc xin uốn ván trong vòng 5 năm trở lại thì phải tiêm 2 mũi. Mũi đầu và mũi nhắc lại cách nhau ít nhất 1 tháng. Nên tiêm trước khi sinh tối thiểu 1 tháng. 2. Lịch tiêm vắc xin cho bà bầu cần biết Mỗi loại vắc xin sẽ được tiêm vào những thời điểm khác nhau. Vì vậy các chị em cần ghi nhớ để đi tiêm phòng đầy đủ nhé: - Các mũi tiêm trước khi mang thai như: + Sởi - quai bị - rubella cần tiêm trước khi có bầu từ 1 - 3 tháng. + Bạch hầu - ho gà - uốn ván chỉ tiêm 1 liều duy nhất và không cần phải tránh thai sau khi tiêm. + Vắc xin viêm gan B có thể tiêm trước hoặc trong quá trình mang bầu. Tuy nhiên, bạn nên tiêm phòng trước khi mang thai để có được sự chuẩn bị tốt nhất đặc biệt đối với các mẹ mắc bệnh viêm gan B. - Tiêm trong quá trình mang bầu: + Mũi uốn ván tiêm trong quá trình mang thai. Nếu phụ nữ mang bầu lần đầu sẽ phải tiêm 2 mũi. Mũi đầu tiêm từ tuần 20 trở đi. Mũi thứ 2 cách sau khoảng 1 tháng đảm bảo trước khi sinh ít nhất 1 tháng. 3. Lưu ý khi tiêm vắc xin cho bà bầu Để hạ sốt sau khi tiêm phòng, các mẹ có thể tham khảo một số cách như: - Dùng khăn ấm lau người hoặc chườm lên các vị trí như: bẹn, nách hoặc lưng để giảm nhiệt độ. - Uống nhiều nước cam, ăn nhiều rau xanh hoặc hoa quả để bổ sung vitamin. - Tuyệt đối không tự ý uống thuốc mà không có sự chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình mang thai nên tránh tiêm phòng các loại vắc xin như: thủy đậu, viêm gan A, phế cầu,... Nếu có nhu cầu tiêm vắc xin thì nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa.
medlatec
722
Công dụng thuốc Sarariz Thuốc Sarariz với thành phần chính là ​​Flunarizine (Flunarizine dihydroclorid) 5mg có công dụng điều trị bệnh lý đau nửa đầu, rối loạn tiền đình, thiểu năng tuần hoàn não,... Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng thuận tiện cho quá trình sử dụng và di chuyển. Trong bài viết này, chúng tôi xin gửi đến bạn đọc công dụng, cách dùng và các lưu ý khi dùng thuốc Sarariz. 1. Công dụng và chỉ định của thuốc Sarariz Thuốc Sarariz có hoạt chất chính là Flunarizine, đây là một dẫn xuất của piperazine, thuộc nhóm chẹn kênh canxi. Sarariz có cơ chế đối kháng chọn lọc dòng Canxi đi qua màng tế bào não, hồng cầu, cơ mạch máu. Thuốc có khả năng làm giảm tổn thương tế bào do quá tải canxi gây ra, sử dụng trong điều trị và dự phòng cơn đau nửa đầu, tác dụng kháng histamine, chống co giật và ức chế tiền đình.Thuốc Sarariz được chuyển hóa ở gan, thời gian bán thải khoảng 18 ngày hoặc nhiều hơn. Vì thế, bạn chỉ cần dùng thuốc 1 lần/ngày. Nồng độ đạt đỉnh trong huyết tương sau 2 - 4 giờ dùng thuốc.Thuốc Sarariz công dụng hiệu quả trong điều trị bệnh nên được chỉ định trong các trường hợp sau:Dự phòng và điều trị triệu chứng đau nửa đầu do thiểu năng tuần hoàn não, suy giảm tế bào oxy não,...Điều trị bệnh lý rối loạn tiền đình: chóng mặt, hoa mắt, ù tai.Trường hợp bệnh nhân đau đầu do nguyên nhân mạch máu.Giảm trí nhớ, mất tập trung trong học tập hay công việc.Rối loạn giấc ngủ.Triệu chứng co cơ khi đi bộ hoặc nằm, cảm giác lạnh đầu chi.Thuốc Sarariz không dùng trong các trường hợp sau:Trường hợp người bệnh kích ứng với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Bệnh nhân có tiền sử trầm cảm.Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng ngoại tháp.Người bệnh đang điều trị bằng thuốc chẹn beta.Phụ nữ có thai, trẻ em dưới 12 tuổi. 2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Sarariz Thuốc Sarariz được dùng bằng đường uống vì thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Người bệnh nên dùng vào buổi tối, nên uống cả viên với nước lọc, không bẻ hay nghiền nát thuốc. Liều dùng khuyến cáo của thuốc như sau:Người lớn: Liều khởi đầu là 10 mg/lần/ngày, uống sau ăn tối. Liều duy trì: 05 mg/lần/ngày, uống sau ăn tối.Người già trên 65 tuổi: Dùng 05mg/lần/ngày, uống sau ăn tối.Bệnh nhân được xem là không đáp ứng với điều trị khi dùng thuốc Sarariz trong 2 tháng, nếu không đạt kết quả như mong muốn thì nên ngừng điều trị dưới sự thăm khám và tư vấn của bác sĩ.Khi bạn quên một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra nhưng chú ý nếu thời gian uống liều kế tiếp gần kề, thì hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp, theo đúng thời gian chỉ định của bác sĩ.Khi bạn uống quá liều thuốc sẽ có những biểu hiện như: buồn ngủ, tim nhịp nhanh, kích thích, vật vã. 3. Tác dụng phụ của thuốc Sarariz Tác dụng không mong muốn thường gặp trong quá trình sử dụng thuốc:Hoa mắt. Chóng mặt. Mệt mỏi. Rối loạn tiêu hóa. Tăng cảm giác thèm ăn. Trầm cảm khi dùng thuốc kéo dài. Tác dụng phụ ít gặp hơn:Mất ngủ. Bồn chồn, lo lắngĐau nhức cơ khớpĐau dạ dày 4. Tác dụng phụ của thuốc Sarariz Tác dụng không mong muốn thường gặp trong quá trình sử dụng thuốc:Hoa mắt. Chóng mặt. Mệt mỏi. Rối loạn tiêu hóa. Tăng cảm giác thèm ăn. Trầm cảm khi dùng thuốc kéo dài. Tác dụng phụ ít gặp hơn:Mất ngủ. Bồn chồn, lo lắngĐau nhức cơ khớpĐau dạ dày 5. Tương tác thuốc Sarariz Thuốc Sarariz có thể có tương tác với các loại thuốc sau, bạn cần chú ý khai báo rõ tiền sử dùng thuốc, tiền sử bệnh lý đã mắc với bác sĩ, để có thể đưa ra phác đồ điều trị chuẩn với bạn:Thuốc an thần. Thuốc trầm cảm. Thuốc giãn cơThuốc chống co giật. Thuốc tránh thai 6. Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu trên đối tượng dùng thuốc là phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú. Vì vậy cần cân nhắc yếu tố thuận lợi và rủi ro khi dùng thuốc trên đối tượng này.Với đối tượng thường xuyên phải lái xe hay vận hành máy móc thì nên cẩn trọng vì thuốc có thể gây buồn ngủ.Bảo quản thuốc ở nơi tránh ánh sáng trực tiếp, bảo quản ở nhiệt độ phòng 15 - 30 độ C.Trên đây là thông tin cơ bản về thuốc Sarariz 5mg, nếu bạn có bất cứ câu hỏi thắc mắc nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ/ dược sĩ/ chuyên viên y tế để được giải đáp và hỗ trợ kịp thời.
vinmec
833
Phương pháp chẩn đoán và cách chữa đau dây thần kinh tọa Đau dây thần kinh tọa là nguyên nhân khiến người bệnh thường xuyên đau nhức, gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt. Những cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy thuộc vào mức độ bệnh. Vậy làm sao để nhận biết bệnh và chẩn đoán bệnh cũng như tìm ra phương pháp chữa đau dây thần kinh tọa hiệu quả là gì? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Phương pháp chẩn đoán bệnh đau dây thần kinh tọa Lời khuyên dành cho bạn là hãy đi khám để được chẩn đoán bệnh hiệu quả. Tuyệt đối không tự ý đoán bệnh và tự mua thuốc điều trị để tránh tình trạng bệnh không khỏi mà còn để lâu ngày dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Khi tới thăm khám, trước hết các bác sĩ sẽ khai thác một số thông tin từ bệnh nhân về các dấu hiệu như bị đau nhức ở đâu, có dấu hiệu tê hoặc yếu ở chân không. Bác sĩ sẽ thăm khám đánh giá mức độ đau và tổn thương trên lâm sàng. Bệnh nhân cũng cần cung cấp cho bác sĩ về tiền sử bệnh, những phương pháp đã từng điều trị và một số loại thuốc đã sử dụng trước đây. Những thói quen hàng ngày của người bệnh cũng cần được liệt kê trong quá trình thăm khám. Chẳng hạn như, công việc của người bệnh có phải đứng, ngồi lâu không, người bệnh có thường xuyên phải lao động chân tay hay không, có thường xuyên tập luyện thể thao hay không,… Tiếp đó, tùy vào từng trường hợp các bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như sau: Chụp X-quang: Đây là phương pháp đánh giá sự thoái hóa của đốt sống, tổn thương các khớp liên mấu,... Chụp CT giúp các bác sĩ đánh giá được tổn thương đốt sống, nhưng hạn chế đánh giá tổn thương đĩa đệm. Chụp cộng hưởng từ MRI: Phương pháp này đánh giá rõ hơn tổn thương của đốt sống đĩa đệm và chèn ép thần kinh nếu có. Qua những triệu chứng lâm sàng của người bệnh cùng với kết quả hình ảnh thu lại được, các bác sĩ sẽ chẩn đoán được chính xác xem người bệnh có tổn thương dây thần kinh tọa hay không, đồng thời đưa ra được phương pháp điều trị phù hợp. Thông thường, ở mức độ nhẹ, bệnh nhân sẽ hết đau sau khoảng vài tuần mà không cần điều trị. Nhưng ngược lại, những trường hợp nghiêm trọng hơn thì sẽ phải áp dụng các phương pháp điều trị, thậm chí can thiệp bằng phẫu thuật. 2. Các phương pháp chữa đau dây thần kinh tọa Nếu sau vài tuần mà những cơn đau không dứt, thậm chí còn đau dữ dội hơn thì bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp với bệnh nhân. Tùy vào những trường hợp cụ thể để đưa ra cách chữa trị phù hợp, có thể là một hoặc cũng có thể là áp dụng nhiều phương pháp để mang lại hiệu quả cao nhất. 2.1. Điều trị không phẫu thuật Trước hết, đối với một số trường hợp bệnh nhẹ, nghĩa là các cơn đau của người bệnh không quá dữ dội và có thể điều trị tại nhà, các bác sĩ có thể đưa ra các giải pháp như sau: Điều trị bằng vật lý trị liệu: Đây là cách chữa trị đau thần kinh tọa được nhiều người áp dụng hiệu quả. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn tập những bài vận động để giúp cải thiện tư thế giúp giảm áp lực cho dây thần kinh tọa, chẳng hạn như bài tập treo xà, bơi lội,... Tuy nhiên, người bệnh cần phải duy trì thói quen này mới đạt được hiệu quả cao nhất. Khi bị đau, bệnh nhân thường ngại vận động hơn. Tuy nhiên, đây là điều không nên. Các chuyên gia khuyên bạn vận động nhẹ nhàng theo hướng dẫn. Dùng các miếng dán nóng, lạnh: Trong trường hợp những cơn đau quá dữ dội, bạn có thể sử dụng các miếng dán nóng hay miếng dán lạnh ở lưng để làm giảm cơn đau nhanh và hiệu quả hơn. Phương pháp điều trị khác như tập yoga đúng cách, xoa bóp, châm cứu cũng là những cách chữa đau dây thần kinh tọa lâu dài và hiệu quả. Thuốc giảm đau: Có thể sử dụng thuốc giảm đau theo đơn thuốc của bác sĩ. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng và không nên lạm dụng thuốc vì có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. 2.2. Phẫu thuật Trong trường hợp những phương pháp điều trị trên không mang lại hiệu quả hoặc có biến chứng do chèn ép đám thần kinh gây nên như rối lại đại tiểu tiện, teo cơ, yếu chi dưới,... thì các bác sĩ có thể tính đến phương pháp điều trị cuối cùng là phẫu thuật. Các loại phẫu thuật thường được áp dụng đó là phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm và loại thứ hai là cắt bỏ cung sau. Đau thần kinh tọa tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu người bệnh không điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng như yếu tứ chi gây tàn phế và ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của người bệnh. Chính vì thế, nếu có dấu hiệu bệnh, cần phải đi khám sớm để được điều trị hiệu quả.
medlatec
940
Tổn thương dây thần kinh giữa điều trị bằng cách nào? Thần kinh giữa là dây thần kinh bắt nguồn từ đám rối thần kinh cánh tay và phân bố ở khắp hai bên bàn tay, chi phối các hoạt động gấp ngón tay và cổ tay. Ngoài ra, đây cũng là nơi chứa nhiều sợi giao cảm nên bất cứ tổn thương nào xảy ra với dây thần kinh giữa cũng ảnh hưởng không nhỏ đến cảm giác và chức năng vận động của tay. 1. Dây thần kinh giữa: vị trí và vai trò1.1. Vị trí dây thần kinh giữa Thần kinh giữa bắt đầu từ bó ngoài và bó trong của đám rối thần kinh cánh tay sau đó đi dần xuống dưới cánh tay và chạy dọc theo động mạch của cánh tay đến với cẳng tay, cuối cùng nằm vào giữa các cơ gấp ngón tay. Khi đi đến cổ tay, dây thần kinh giữa sẽ đi bên trong ống cổ tay để xuống gan tay rồi chia thành các nhánh.1.2. Vai trò của dây thần kinh giữa Nhiệm vụ của dây thần kinh giữa là chi phối động tác gấp của cổ tay, ngón tay, cẳng tay và bàn tay. Không những thế, đây còn là dây thần kinh chi phối cảm giác ở tay. Tại gan tay, dây thần kinh giữa chi phối cảm giác của ngón số 1, 2 và 3 cùng với 1/2 ngoài của ngón số 4. Tại mu bàn tay, dây thần kinh giữa chi phối cảm giác của đốt tận cùng các ngón trên. Ngoài nhiệm vụ nêu trên, dây thần kinh giữa còn chứa hỗn hợp nhiều sợi giao cảm. Vì thế khi dây thần kinh giữa bị tổn thương sẽ gây nên cảm giác đau nhói ở bàn tay.2. Hệ lụy của tổn thương dây thần kinh giữa và đối tượng có nguy cơ mắc bệnh Do đảm nhận những vai trò như trên nên tổn thương dây thần kinh giữa sẽ kéo theo khá nhiều hệ lụy. Điển hình nhất là tình trạng cổ tay bị chèn ép trong hội chứng ống cổ tay. Đây cũng là bệnh lý gây chèn ép thần kinh ngoại biên phổ biến gặp nhất. Người có nguy cơ cao đối với với hội chứng ống cổ tay do tổn thương dây thần kinh giữa là:- Người cao tuổi. - Người bị béo phì. - Bệnh nhân đái tháo đường. - Bị loãng xương. - Người làm công việc phải thường xuyên vận động cổ tay. - Bị suy thận. - Chức năng tuyến giáp bị rối loạn. Hội chứng ống cổ tay nếu được phát hiện sớm và đáp ứng điều trị bảo tồn tốt thì không cần phẫu thuật. Ngược lại, người bệnh sẽ phải phẫu thuật và luyện tập hồi phục chức năng sau phẫu thuật tích cực thì mới sớm khôi phục được chức năng hoạt động của bàn tay. Nếu nhánh gian cốt trước dây thần kinh giữa bị chèn ép ở vùng cẳng tay có thể trở thành nguyên nhân gây hội chứng thần kinh gian cốt. Ngoài ra, tổn thương cũng có thể xảy ra ở bất cứ vị trí nào của dây thần kinh giữa nếu như các vùng của cẳng và cánh tay bị vết thương do đạn bắn, hung khí,...3. Phương pháp điều trị tổn thương dây thần kinh giữa Phương pháp điều trị tổn thương dây thần kinh giữa sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ và vị trí tổn thương. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng gồm: vật lý trị liệu, dùng thuốc và phẫu thuật.3.1. Phục hồi tổn thương thần kinh giữa trong hội chứng ống cổ tay Nếu được phát hiện sớm để điều trị ngay thì rất nhiều trường hợp bị hội chứng ống cổ tay đáp ứng bảo tồn tốt. Người bệnh cần dùng máng nâng đỡ cổ tay khi thực hiện các hoạt động cần đến sự vận động của cổ tay và khi ngủ, tay để ở tư thế trung tính. Bên cạnh đó người bệnh cũng cần dùng thuốc chống viêm, thuốc giảm đau đường uống. Trong số bệnh nhân điều trị bằng phương pháp bảo tồn thì có đến 90% trường hợp có đáp ứng tốt sau điều trị 4 - 6 tuần. Sau khi đã đạt được hiệu quả bảo tồn người bệnh vẫn cần duy trì điều trị thêm tối thiểu 2 tháng. Trường hợp đã điều trị bằng phương pháp trên nhưng không đáp ứng thì người bệnh sẽ được chuyển sang phương pháp tiêm steroid ống cổ tay. Các triệu chứng của bệnh thường thuyên giảm ngay sau mũi tiêm đầu, số ít bệnh nhân phải tiêm đến mũi thứ 3, khoảng cách giữa các mũi tiêm là 3 - 6 tuần. Trong thời gian điều trị người bệnh không làm việc nặng và cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý.3.2. Phục hồi thần kinh giữa bị tổn thương do vết thương vùng cánh tay, cẳng tay
medlatec
839
Cập nhật điều trị toàn thân ung thư biểu mô gan giai đoạn tiến triển di căn Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư ác tính thường xuất hiện trên nền bệnh lý gan mãn tính và xơ gan. Bệnh thường được chẩn đoán muộn tiên lượng xấu và việc điều trị rất khó khăn. 1. Phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan Các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bao gồm: phẫu thuật, điều trị tại chỗ (tiêm ethanol qua da, đốt u gan bằng sóng cao tần/ vi sóng, nút mạch gan, xạ trị ngoài) hoặc các phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch).Với những trường hợp ung thư gan tiến triển di căn thì các phương pháp phẫu thuật hay điều trị tại chỗ không còn thích hợp. Sự phát triển của liệu pháp toàn thân - Liệu pháp giảm nhẹ toàn thân với các tác nhân hóa trị độc tế bào thông thường đã không được sử dụng thường quy cho bệnh nhân HCC tiến triển vì một số lý do: HCC đã được coi là một khối u tương đối kháng hóa trị. Điều này một phần có thể do tỷ lệ biểu hiện cao của các gen kháng thuốc, bao gồm p-glycoprotein, glutathione S-transferase, protein sốc nhiệt và đột biến ở p53. Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị ung thư 2. Thuốc điều trị ung thư biểu mô tế bào gan di căn Hiện nay có nhiều thuốc được phê duyệt trong điều trị toàn thân cho những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển di căn.Sorafenib (Nexavar) là một chất ức chế tyrosine kinase phân tử nhỏ có hoạt tính đa mục tiêu (TKI) ức chế Raf kinase và thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR) con đường kinase nội bào.Hiệu quả trong điều trị HCC được chứng minh trong 1 số thử nghiệm lâm sàng như nghiên cứu pha III SHARP cho thấy lợi ích sống còn của Sorafenib so với chăm sóc giảm nhẹ đơn thuần.Lenvatinib (Lenvima, Eisai) là một TKI đường uống của thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR), VEGFR, PDGFR-α, được sắp xếp lại trong quá trình chuyển nạp (RET) và KIT. Trong một thử nghiệm phase 3, so sánh với Sorafenib về sống còn toàn bộ (OS trung bình, 13,6 tháng so với 12,3 tháng). Ngoài ra, Lenvatinib đã chứng minh làm tăng tỷ lệ đáp ứng toàn bộ ORR có ý nghĩa thống kê so với Sorafenib (24,1% so với 9,2). Từ kết quả của nghiên cứu này Lenvatinib đã được phê duyệt điều trị bước 1 đối với HCC không thể phẫu thuật vào tháng 8 năm 2018.Regorafenib (Stivarga, Bayer) là một TKI đường uống đối với thụ thể angiopoietin-1 (Tie2), VEGFR, PDGFR và FGFR đã được nghiên cứu bởi Bruix và cộng sự ở những bệnh nhân tiến triển với Sorafenib. Thử nghiệm (Regorafenib dành cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển khi điều trị bằng Sorafenib) đã chứng minh cải thiện về sống còn trung bình của Regorafenib so với giả dược (10,6 tháng so với 7,8 tháng). Regorafenib đã được FDA chấp thuận dựa trên nghiên cứu đa quốc gia này ở những bệnh nhân đã được điều trị bằng Sorafenib trước đó.Cabozantinib (Cabometyx, Exelixis) là một TKI phân tử nhỏ có hoạt tính chống lại c-Met, VEGFR-2, AXL và RET. Abou-Alfa và các đồng nghiệp đã nghiên cứu sử dụng Cabozantinib so với giả dược ở những bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển sau sử dụng Sorafenib. Họ ghi nhận sự cải thiện trong sống còn toàn bộ (10,2 tháng so với 8,0 tháng). Từ thử nghiệm này FDA đã phê duyệt Cabozantinib trong điều trị HCC tiến triển sau thất bại với Sorafenib. Điều đáng chú ý là 27% bệnh nhân đã dùng 2 thuốc toàn thân trước đó, bao gồm Sorafenib, trước khi thử nghiệm Cabozantinib. Điều này đặc biệt làm cho Cabozantinib trở thành một tác nhân được lựa chọn điều trị bước hai trong HCC tiến triển. Thuốc Lenvatinib có tác dụng điều trị ung thư biểu mô tế bào gan di căn Ramucirumab (Cyramza), một kháng thể đơn dòng kháng VEGFR-2, đã được nghiên cứu trên bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển hoặc không dung nạp với Sorafenib. Kết quả của thử nghiệm REACH-2 ngẫu nhiên, có đối chứng đã được công bố vào năm 2018. Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của Ramucirumab so với giả dược trên 292 bệnh nhân mắc HCC tiến triển với mức AFP trên 400 ng/ m. L. Dựa trên thử nghiệm REACH-2 Ramucizumab đang chờ chấp thuận từ FDA trong điều trị HCC giai đoạn tiến triển.HCC là một bệnh ung thư gây miễn dịch, được chứng minh một phần bởi sự hiện diện của các tế bào lympho thâm nhiễm khối u trong môi trường vi khối u, rối loạn chức năng hệ thống và miễn dịch liên quan đến xơ gan. Các kháng thể đơn dòng nhắm vào protein tế bào lympho T gây độc tế bào 4 (CTL-4), tế bào chết theo chương trình-1 (PD-1) và phối tử chết theo chương trình 1 (PD-L1) đã cho thấy hoạt động trên nhiều khối u ác tính, bao gồm cả ung thư đường tiêu hóa.Nivolumab (Opdivo), một chất ức chế PD-1, đã được FDA chấp thuận vào tháng 9 năm 2017 để điều trị HCC sau liệu pháp Sorafenib trước đó. Sự chấp thuận dựa trên kết quả của thử nghiệm mở rộng và tăng liều giai đoạn 1/2 (Check. Mate-040), trong đó Nivolumab đã được thử nghiệm trên những bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển có hoặc không điều trị trước với sorafenib.... Một thử nghiệm giai đoạn 3 (Check. Mate-459) Nivolumab so sánh với Sorafenib trong điều trị bước 1 HCC đang được tiến hành. Thuốc Ramucirumab là một loại thuốc điều trị ung thư biểu mô tế bào gan di căn Pembrolizumab (Keytruda, Merck), một chất ức chế PD-1 khác, đã được thử nghiệm trong một thử nghiệm phase 2 toàn cầu sau khi tiến triển hoặc không dung nạp Sorafenib với tỷ lệ đáp ứng toàn bộ tương tự như Nivolumab. Dựa trên kết quả thử nghiệm KEYNOTE-224, FDA đã phê duyệt Pembrolizumab vào tháng 11 năm 2018 cho những bệnh nhân đã dùng Sorafenib trước đó. Hiệu quả đang được chứng minh trong các nghiên cứu lớn ở phase 3 (KEYNOTE-240 và 394).Atezolizumab (thuốc ức chế PD- L1) kết hợp với Bevacizumab (kháng thể đơn dòng ức chế VGEF) cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ (OS) là 42% và tỷ lệ sống không tiến triển (PFS) là 41% so với Sorafenib. Imbrave150 là nghiên cứu phase 3 về liệu pháp miễn dịch đầu tiên cho thấy sự cải thiện trong sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh tiến triển ở những bệnh nhân HCC không thể phẫu thuật hoặc di căn chưa được điều trị toàn thân trước đó so với Sorafenib.Tóm lại, ung thư biểu mô tế bào gan HCC là bệnh lý ác tính tiên lượng xấu, tuy nhiên hiện nay đã có nhiều thuốc điều trị đích, thuốc miễn dịch đã được đưa vào sử dụng cũng như 1 số thuốc khác đang được thử nghiệm hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị cao hơn cho bệnh nhân HCC.
vinmec
1,284
Địa chỉ chụp X quang ngoài giờ ở Hà Nội tốt bạn nên biết “Chụp X quang ngoài giờ ở Hà Nội tại địa chỉ nào tốt?” – đây là câu hỏi nhận được nhiều sự quan tâm của đông đảo mọi người. Bởi lẽ, hiện nay hầu hết các bệnh viện đều chỉ chụp X quang trong giờ hành chính nên rất nhiều bệnh nhân rất khó có thể sắp xếp công việc để chủ động thực hiện phương pháp chăm sóc sức khỏe này. Chính vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về dịch vụ chụp X quang ngoài giờ cũng như địa chỉ uy tín để bạn lựa chọn ở Hà Nội nhé! 1. Vài điều bạn nên biết về chụp X quang 1.1. Thế nào là chụp X quang? Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán không còn xa lạ đối với tất cả chúng ta. Đây được xem là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cho kết quả nhanh chóng về cấu trúc cấu trúc các cơ quan bên trong cơ thể, nhất là các cơ quan nội tạng và hệ xương khớp. Kỹ thuật chụp X quang là phương pháp sử dụng tia bức xạ X chiếu qua một vùng (khu vực được chỉ định chụp X quang) hoặc toàn bộ cơ thể để thu về hình ảnh về cơ quan, bộ phận chụp chiếu rõ nét nhất có thể. Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán quan trọng để bác sĩ có thể đưa ra kết luận về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. 1.2. Những trường hợp thường được chỉ định để chụp X quang Những trường hợp được bác sĩ chỉ định chụp X quang nhằm phát hiện bệnh như: – Những người bệnh cần kiểm tra kỹ hơn về các bộ phận trên cơ thể bị đau hoặc khó chịu bất thường. – Những bệnh nhân được thiết lập phương pháp điều trị riêng chụp X quang để kiểm tra tiến triển của bệnh. – Bệnh nhân được chỉ định chụp X quang để theo dõi tiến triển các bệnh lý sau một thời gian điều trị. – Những bệnh nhân bị nghi ngờ mắc một số bệnh lý nguy hiểm đe dọa sức khỏe nhất là: Tắc nghẽn mạch máu, các bệnh lý liên quan đến tim mạch, có dấu hiệu xuất hiện khối u vú, các vấn đề về tiêu hóa, các bệnh lý liên quan đến xương khớp (ví dụ như ung thư xương, viêm khớp, loãng xương…), bệnh nhân nuốt phải các dị vật… Lưu ý: Không chỉ định sử dụng phương pháp chụp X quang đối với những đối tượng sau: Bệnh nhân đang bị tràn khí phổi hoặc chảy máu, phụ nữ đang mang thai (nhất là trong ba tháng đầu mang bầu), bệnh nhân đang ở giai đoạn bệnh lý nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng khuyến cáo các trường hợp chống chỉ định chụp X quang với các bệnh nhân bị đái tháo đường giai đoạn mất bù, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú, bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận nghiêm trọng, bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến tuyến giáp và bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần chứa chất i-ốt. 2. Một vài tiêu chí giúp bạn chọn đúng địa chỉ chụp X quang ngoài giờ ở Hà Nội Bệnh nhân cần tìm đúng địa chỉ thăm khám đáng tin cậy, đã được các cơ quan chức năng cấp phép hoạt động ngoài giờ để phục vụ quá trình thăm khám nhé! 2.2. Đảm bảo các điều kiện cần thiết phục vụ quá trình chụp X quang 2.3. Đội ngũ bác sĩ thực hiện chụp X quang ngoài giờ ở Hà Nội giỏi chuyên môn, kinh nghiệm lâu năm Quá trình chụp X-quang đòi hỏi kỹ thuật viên phải là người giỏi chuyên môn, nghiệp vụ để hướng dẫn cho bệnh nhân thực hiện chụp nhanh chóng, an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. Bên cạnh đó, sau khi chụp X-quang các bác sĩ chuyên môn sẽ dựa vào kết quả đã chụp để chẩn đoán, thảo luận và đưa ra kết luận chính xác nhất đối với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Do vậy, bạn cũng đừng bỏ qua tiêu chí này khi lựa chọn địa chỉ chụp X-quang uy tín, an toàn và tốt cho chính mình nhé! Trên đây là những thông tin bạn nên biết khi muốn tìm hiểu về dịch vụ chụp X quang ngoài giờ tại Hà Nội. Mong rằng những điều này sẽ giúp bạn an tâm và có lựa chọn đúng đắn cho bản thân khi quyết định lựa chọn địa chỉ chụp tốt và an toàn nhất cho mình nhé!
thucuc
807
9 lời khuyên để chiến đấu với chứng mất ngủ Nếu bạn gặp khó khăn để có một giấc ngủ vào ban đêm, có thể bạn đã từng nghe những lời khuyên thông thường như không uống cà phê vào buổi chiều hoặc buổi tối, không chơi các trò chơi máy tính,… Vậy còn những ý tưởng dưới đây? 1. Làm “chuyện ấy” vào buổi sáng. Theo kết quả thăm dò ý kiến phòng ngủ của National Sleep Foundation 2012, những người trả lời làm “chuyện ấy” vào mỗi buổi sáng hoặc gần như mỗi ngày có nhiều khả năng để nói rằng họ có được một giấc ngủ đêm tốt hơn so với những người không làm trên giường của họ. Nó có thể tạo cảm giác tốt hơn về phòng ngủ của bạn và dẫn đến một giấc ngủ ngon. 2. Làm sạch phòng ngủ của bạn Khoảng hai phần ba số người được hỏi đánh giá có một phòng ngủ sạch là quan trọng để nhận được một giấc ngủ ngon. 3. Thay khăn trải giường của bạn hàng tuần Theo khảo sát, 78% người đồng ý rằng họ có được một giấc ngủ thoải mái hơn trên một chiếc nệm với khăn trải giường có mùi hương thơm dễ chịu. Hãy lựa chọn một loại chất tẩy rửa với một mùi hương mà bạn yêu thích. 4. Không chồng chất trên những chiếc gối Hai là tối đa. Nhiều người sử dụng một hoặc hai chiếc gối có được một giấc ngủ đêm tốt so với những người chồng chất trên ba chiếc gối. 5. Sử dụng một máy lọc không khí Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn bị dị ứng, nhưng một lý do khác để sử dụng một máy lọc không khí là tiếng ồn trắng, giúp ngăn chặn bỏ các tạp âm khác mà có thể đánh thức bạn. 6. Tạo khoảng cách với chiếc đồng hồ báo thức . Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngủ với ánh sáng mờ, từ một chiếc đồng hồ báo thức đèn giường hoặc ngay cả ánh sáng ban đêm có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. Khoảng 21% người ngủ với ánh sáng ban đêm, theo khảo sát giấc ngủ. Vào ban đêm, cơ thể chúng ta tung ra melatonin, hoóc môn làm cho chúng ta buồn ngủ và điều chỉnh nhịp sinh học. Nhưng với một lượng nhỏ ánh sáng môi trường xung quanh, số lượng và thời gian của melatonin được phát hành ra có thể được thay đổi, ảnh hưởng tới giấc ngủ và thời gian thức dậy. 7. Tránh ánh sáng trên các thiết bị đọc điện tử Càng ngày càng có nhiều người đang sử dụng thiết bị đọc điện tử như Nook, Kindle trước khi đi ngủ, nhưng có một số bằng chứng cho thấy ánh sáng màu xanh phát ra từ màn hình có thể ảnh hưởng đến melatonin. Một nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc sử dụng E-reader trước khi đi ngủ trì hoãn việc phát hành melatonin bằng khoảng một giờ so với đọc một cuốn sách in trong ánh sáng mờ. 8. Nên ăn một số loại hạt trước khi ngủ Các lại hạt chứa cùng một lượng gây ngủ tryptophan cộng với một liều lượng lành mạnh của protein và chất xơ sẽ giúp bạn có một giấc ngủ sâu hơn.
medlatec
554
Mổ polyp dạ dày mang lại hiệu quả cao Mổ polyp dạ dày là biện pháp điều trị hiệu quả trong những trường hợp xuất hiện nhiều polyp hoặc kích thước polyp lớn. Người bệnh cần tới bệnh viện để các bác sĩ chuyên khoa giỏi sẽ trực tiếp điều trị nhằm mang lại hiệu quả cao. Polyp dạ dày là khối tế bào hình thành trên lớp lót bên trong dạ dày. Polyp dạ dày thường không gây ra bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào. Thông thường, bệnh polyp dạ dày hay xuất hiện ở những người 50 tuổi trở lên, mắc bệnh viêm loét dạ dày do vi khuẩn HP, hội chứng ung thư ruột kết, sử dụng một số loại thuốc trong thời gian dài… Polyp dạ dày là khối tế bào hình thành trên lớp lót bên trong dạ dày bao gồm nhiều polyp với kích thước khác nhau Polyp dạ dày thường không có triệu chứng đặc hiệu nhưng khi phát triển to, polyp dạ dày có thể bị loét trên bề mặt gây xuất huyết, viêm nhiễm, đau tức. Trong một số trường hợp hiếm hoi, polyp làm bít tắc đường giữa dạ dày xuống ruột non. Một số bệnh nhân có các triệu chứng tương tự như viêm loét dạ dày: tiêu chảy thường xuyên, tiêu ra máu, ăn không tiêu… Ngoài ra còn có thể có triệu chứng: đau bụng hoặc đau khi ấn vùng bụng; chảy máu; thiếu máu. Mổ polyp dạ dày Điều trị polyp dạ dày phụ thuộc vào loại được phát hiện, kích thước cụ thể. Nếu khối polyp nhỏ mà không phải là u tuyến có thể không cần điều trị. Các khối u thường không gây ra các dấu hiệu và triệu chứng và hiếm khi trở thành ung thư. Bác sĩ có thể khuyên bệnh nhân nên nội soi định kỳ để theo dõi polyp dạ dày. Mổ polyp dạ dày là phương pháp được chỉ định trong các trường hợp polyp có kích thước lớn, điều trị bằng thuốc không hiệu quả Đối với polyp kích thước lớn hơn 0,5cm, cần phải được mổ polyp dạ dày để cắt bỏ hoàn toàn bệnh. Hầu hết các polyp dạ dày có thể được cắt bỏ bằng dụng cụ chuyên biệt trong khi nội soi ống mềm. Việc cắt bỏ polyp đề phòng nguy cơ biến chứng chảy máu và ung thư hóa, u tuyến cũng thường được cắt trong khi nội soi, các polyp kết hợp với bệnh polyp u tuyến có tính chất gia đình cũng được cắt bỏ bởi nguy cơ có thể trở thành ung thư. Polyp dạ dày rất khó để phân biệt lành tính hay ác tính. Do đó, mổ polyp dạ dày cần cắt bỏ tất cả các polyp, đặc biệt những polyp lớn hơn 1cm. Đối với những bệnh nhân có nhiều polyp nhỏ, nên cố gắng cắt ít nhất 5 polyp có kích thước lớn nhất. Bên cạnh đó, người bệnh nên theo dõi các polyp tăng sản lành tính bằng nội soi khi chúng có kích thước lớn 1-2cm thông qua việc tuân thủ khám bệnh định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Polyp dạ dày là khối các tế bào hình thành trên lớp niêm mạc bên trong dạ dày, thường hiếm gặp. Polyp dạ dày thường không gây ra bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào nên khối polyp thường được phát hiện tình cờ khi đang kiểm tra một vấn đề sức khỏe khác. Chính vì thế, để phát hiện cũng như điều trị hiệu quả polyp dạ dày, người bệnh nên đi khám sức khỏe thường xuyên nhằm phát hiện sớm bệnh. Từ đó điều trị kịp thời, loại bỏ sớm bệnh. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ sau mổ polyp dạ dày (ảnh minh họa) Polyp dạ dày thường không gây ra dấu hiệu hoặc triệu chứng, nhưng như khi polyp phát triển to ra, nó có thể bị loét trên bề mặt gây xuất huyết, viêm, đau tức. Trong một số trường hợp hiếm hoi, polyp làm bít tắc đường lưu thông từ dạ dày xuống ruột non. Đôi khi, người bệnh có thể bị đau bụng, xuất huyết và thiếu máu. Vì thế người bệnh nên tới bệnh viện có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giỏi, trang thiết bị y tế hiện đại để điều trị hiệu quả bệnh.
thucuc
747
Cắt tử cung bán phần như thế nào? Cắt tử cung bán phần là phương pháp phẫu thuật chỉ cắt phần trên của tử cung, giữ lại cổ tử cung. Cắt tử cung bán phần có thể được áp dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, loạn sản cổ tử cung, ung thư tử cung, xuất huyết tử cung bất thường… 1. Cắt tử cung bán phần được tiến hành như thế nào? Có một số phương pháp cắt tử cung bán phần và việc lựa chọn phương pháp nào còn tùy thuộc vào tình trạng bệnh, sức khỏe và mong muốn của người bệnh: – Qua đường bụng:  bác sĩ sẽ tạo một vết rạch nhỏ ở vùng bụng dưới để tiếp cận tử cung và tiến hành cắt bỏ. – Qua đường âm đạo: tử cung sẽ được loại bỏ ra ngoài qua một vết rạch nhỏ bên trong âm đạo. Vì vết cắt nằm ở bên trong nên thời gian phục hồi sẽ nhanh hơn và người bệnh cũng không phải chịu nhiều đau đớn. Tuy nhiên phương pháp này không được khuyến cáo cho những trường hợp tử cung có kích thước quá to. –  Qua nội soi: bác sĩ sẽ tạo ra 2 – 3 vết rạch nhỏ ở bụng để chèn ống nội soi và dụng cụ phẫu thuật vào bên trong, sau đó tiến hành cắt bỏ một phần tử cung và đưa ra ngoài qua một trong những vết rạch hoặc âm đạo. Cắt tử cung bán phần là phương pháp phẫu thuật chỉ cắt phần trên của tử cung, giữ lại cổ tử cung 2. Lưu ý khi cắt tử cung bán phần Tương tự như bất cứ loại phẫu thuật nào, cắt tử cung bán phần cũng có những rủi ro nhất định mặc dù nguy cơ là rất thấp. Loại bỏ các cơ quan sinh sản như tử cung cũng sẽ gây ra những ảnh hưởng nhất định tới nội tiết tố trong cơ thể. – Biến chứng sau phẫu thuật: các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật là nhiễm trùng, đau hoặc chảy máu ở vết mổ. Nhiều chị em có thể hình thành cục máu đông, xuất huyết nội hoặc phát triển mô sẹo gần vết rạch. Tuy nhiên với phẫu thuật nội soi cắt tử cung, nguy cơ để lại sẹo được hạn chế tối đa. – Thay đổi nội tiết tố: cắt bỏ tử cung bán phần sẽ làm giảm lưu lượng máu đến buồng trứng, giảm nồng độ estrogen trong máu. Điều này cũng có thể làm giảm nồng độ testosterone tự nhiên trong máu, kéo theo tình trạng sụt giảm của mật độ xương. – Vấn đề về cảm xúc: do sự thay đổi của nồng độ nội tiết tố sau khi một phần tử cung bị cắt bỏ, những rối loạn cảm xúc như lo âu, trầm cảm, dễ xúc động, căng thẳng… có thể xuất hiện. – Nguy cơ ung thư cổ tử cung: bởi vì chỉ loại bỏ một phần tử cung và giữ nguyên phần cổ tử cung nên nguy cơ cổ tử cung của người bệnh vẫn còn. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung bán phần không hạn chế nhưng cũng không làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung. Vì thế bệnh nhân vẫn cần thực hiện xét nghiệm Pap hàng năm để tầm soát ung thư cổ tử cung. – Các biến chứng khác: những thay đổi về nồng độ nội tiết tố có thể gây ra các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh bao gồm mệt mỏi, đau đầu, rụng tóc, cơn nóng bừng, mất ngủ, đau khớp, mất ham muốn tình dục, đau khi giao hợp , đánh trống ngực, tiểu không tự chủ, khô âm đạo hoặc tăng cân. Có một số phương pháp cắt tử cung bán phần và việc lựa chọn phương pháp nào còn tùy thuộc vào tình trạng bệnh, sức khỏe và mong muốn của người bệnh 3. Nên làm gì để hạn chế các biến chứng sau phẫu thuật? Để hạn chế nguy cơ gặp phải những biến chứng nêu trên, trước hết người bệnh cần thăm khám và thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ về việc chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất với tình trạng bệnh, sức khỏe và nhu cầu cá nhân. Sau khi kết thúc hỗ trợ điều trị, cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ nghỉ ngơi, sinh hoạt, ăn uống và sử dụng thuốc (nếu cần). Ngoài ra cũng cần lưu ý nên tiến hành phẫu thuật tại các bệnh viện uy tín và chất lượng. Để có một ca phẫu thuật thành công cần sự kết hợp của đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại. Toàn bộ quá trình phẫu thuật sẽ diễn ra trong hệ thống phòng mổ vô khuẩn một chiều hiện đại, đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa các biến chứng. Sau khi hoàn thành hỗ trợ điều trị, bệnh nhân sẽ được chăm lo chu đáo bởi đội ngũ nhân viên y tế nhiệt tình trong không gian bệnh viện sang trọng, sạch đẹp. Nhờ đó người bệnh sẽ có cảm giác thư giãn thoải mái như đang nghỉ dưỡng. Bên cạnh đó nhằm mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh, bệnh viện cũng áp dụng chính sách bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ.
thucuc
938
Công dụng thuốc Bavotin Bavotin thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, có nhiều công dụng khác nhau như điều trị rối loạn chức năng gan và rối loạn liên quan đến đường tiêu hóa. Bên cạnh những công dụng hiệu quả của thuốc, người bệnh cũng nên lưu ý đến các phản ứng không muốn của Bavotin. 1. Bavotin là thuốc gì? Bavotin chứa thành phần chính là Arginin tidiaciat hàm lượng 200mg. Hoạt chất này là 1 axit amin giúp cơ thể tạo ra protein. Arginine được tìm thấy trong 1 số loại thực phẩm như thịt đỏ, thịt gia cầm, cá và các sản phẩm từ sữa.Thuốc Bavotin được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị các rối loạn liên quan đến chức năng gan.Ðiều trị hỗ trợ các rối loạn liên quan đến đường tiêu hóa.Tăng amoniac huyết bẩm sinh hoặc do rối loạn chu trình urê.Điều trị các tình trạng tim và mạch máu bao gồm: Suy tim sung huyết ( CHF ), đau ngực, huyết áp cao và bệnh mạch vành.Điều trị đau tái phát ở chân do tắc nghẽn động mạch (gián đoạn), giảm trí lực ở người già (sa sút trí tuệ do tuổi già), rối loạn cương dương (ED) và vô sinh nam.Ngăn ngừa cảm lạnh thông thường, cải thiện chức năng thận sau khi ghép thận, cao huyết áp khi mang thai (tiền sản giật), cải thiện hoạt động thể thao, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa viêm đường tiêu hóa ở trẻ sinh non.Ngoài ra, Bavotin còn được sử dụng kết hợp với một số loại thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn để điều trị cho các bệnh lý khác nhau. Chẳng hạn như:Khi dùng chung với Aspartate và Ornithine: Thuốc có công dụng giải độc gan, trung hòa lượng ammoniac thừa trong cơ thể và góp phần hỗ trợ điều trị xơ gan, viêm gan, đồng thời làm giảm cholesterol, giúp ăn ngon, giảm tình trạng thừa cân, béo phì và không bị sạm da.Bavotin kết hợp sử dụng cùng với thuốc Ibuprofen có tác dụng hiệu quả trong giảm chứng đau nửa đầu.Bavotin kết hợp với các loại thuốc hóa trị thông thường để điều trị ung thư vú.Bavotin kết hợp với các axit amin khác để điều trị giảm cân ở những người bị AIDS.Cơ chế tác dụng:Hoạt chất Arginine trong thuốc Bavotin là 1 acid amin tham gia vào chu trình tạo ra urê ở gan, chức năng giải độc ammoniac của gan nên có công dụng điều hòa nồng độ ammoniac ở máu bị tăng trong bệnh gan, thúc đẩy quá trình tổng hợp protid ở cơ thể và trị các rối loạn chức năng gan. 2. Liều lượng và cách dùng Cách dùng: Thuốc Bavotin bào chế dưới dạng viên nang mềm, đóng gói 12 vỉ x 5 viên, được sử dụng qua đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc trước bữa ăn hoặc uống ngay khi xuất hiện các triệu chứng bệnh.Liều lượng:Sử dụng trong điều trị rối loạn ở gan, khó tiêu:Đối với trẻ em: Liều lượng thuốc sử dụng 1 ống thuốc hay 1 muỗng cafe, uống 2-3 lần mỗi ngày.Đối người lớn: Mỗi lần uống 1-2 ống thuốc hoặc 1-2 muỗng cafe, uống 2-3 lần mỗi ngày.Sử dụng trong điều trong điều trị tăng amoniac huyết bẩm sinh:Liều thuốc khuyến cáo: 250-500mg/ kg/ ngày.Với trẻ sơ sinh: Uống 1-5 ống thuốc hoặc 1-5 muỗng cafe mỗi ngày, pha loãng với nước hay trong bình sữa.Trẻ em: Liều uống từ 5-10 ống thuốc hoặc 5-10 muỗng cafe mỗi ngày.Chống chỉ định:Không sử dụng thuốc Bavotin với bệnh nhân bị suy thận mãn tính, dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với thành phần Arginin tidiacicat. 3. Quá liều và cách xử lý Biểu hiện quá liều lượng thuốc Bavotin: Các phản ứng có hại thường gặp nhất khi dùng liều cao từ 15 đến 30 gam mỗi ngày, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như buồn nôn, đau quặn bụng và tiêu chảy.Xử lý: Chỉ định điều trị theo triệu chứng4. Tác dụng phụ của Bavotin. Tác dụng phụ của Bavotin bao gồm: Đau đầu, đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn mửa, tê dại, kích ứng tĩnh mạch cục bộ, phát ban phẳng, đỏ với các nốt sần nhỏ, sưng tay/ chân, máu trong nước tiểu, nồng độ kali trong máu cao, bỏng, hoại tử da, mất ý thức, tê hoặc ngứa ran ở mặt, đau bụng, đầy hơi, bệnh tiêu chảy, bệnh Gout, chảy máu bất thường, dị ứng, viêm đường thở và huyết áp thấp.Ngoài ra, người bệnh cũng có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến thị giác như: Giảm thị lực đột ngột, mờ mắt, đau hoặc sưng mắt.Các phản ứng phụ nghiêm trọng của Bavo 6. Tương tác thuốc Arginine không có tương tác gây ra phản ứng nghiêm trọng nào khi dùng chung với các loại thuốc khác.Tương tác gây ra phản ứng ở mức độ vừa phải của arginine khi kết hợp với các loại thuốc khác bao gồm:Amyl nitrit;Dichlorphenamide;Glyceryl trinitrate PR;Isosorbide dinitrate;Isosorbide mononitrate;Nicorandil;Nitroglycerin IV;Nitroglycerin PO.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Bavotin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Bavotin điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
910
Phương pháp chẩn đoán tiền sản giật và hướng xử trí Tiền sản giật là biến chứng thai kỳ khiến thai phụ bị tăng huyết áp và tăng nồng độ protein niệu bất thường, kèm theo phù. Biến chứng này luôn là nỗi ám ảnh với thai phụ vì nó khiến mẹ và bé có thể đứng trước nguy cơ đe dọa sự sống. Vậy làm cách nào để chẩn đoán tiền sản giật sớm và điều trị kịp thời? 1. Đôi nét về tiền sản giật Tiền sản giật trước đây được gọi là nhiễm độc thai kỳ và xếp vào danh sách 3 nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong ở thai phụ và thai nhi. Đây được coi là một trong những biến chứng thai nghén nghiêm trọng do huyết áp tăng cao cùng sự xuất hiện của nhiều dấu hiệu tổn thương hệ cơ quan trong cơ thể, chủ yếu là thận. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ tiền sản giật gồm:- Thai phụ mang thai khi đã trên 35 tuổi. - Tiền sử mắc tiền sản giật. - Gia đình có yếu tố tiền căn với tiền sản giật. - Mang đa thai hoặc mang con đầu lòng. - Béo phì, tăng cân quá nhanh trong thai kỳ. - Mắc bệnh lý: đái tháo đường, tăng huyết áp mạn, bệnh hệ thống, bệnh thận,...2. Phương pháp chẩn đoán tiền sản giật là gì? Hầu hết các trường hợp bị tiền sản giật không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi bệnh tiến triển nghiêm trọng. Vì thế, chẩn đoán tiền sản giật dựa trên các phương diện sau:2.1. Chẩn đoán lâm sàng tiền sản giật Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật lâm sàng được xác định trên phạm vi mà nó ảnh hưởng, như:- Hệ thần kinh trung ương: thai phụ bị đau đầu dữ dội, tăng phản xạ, mờ mắt, dễ kích thích, xuất hiện chứng rung giật hoặc cơn co giật. - Huyết áp: tăng huyết áp tâm thu vượt ngưỡng 140 mm Hg và huyết áp tâm trương vượt ngưỡng 90 mm Hg. Đặc biệt, nếu bị nặng thì huyết áp tâm thu có thể trên 160mm Hg và huyết áp tâm trương trên 110mm Hg. - Phù: phù chân, phù mặt, phù tay và tăng trên 2.5kg/tuần. - Các triệu chứng khác: đau ở mạn sườn bên phải, thai chậm lớn, chức năng gan giảm, phù phổi.2.2. Chẩn đoán cận lâm sàng tiền sản giật Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật cận lâm sàng dựa trên các xét nghiệm:- Xét nghiệm nước tiểu: tiền sản giật nhẹ thì chỉ số protein niệu trong khoảng 0.3 - 0.4g/24 giờ, tiền sản giật nặng thường trên 0.4g/24 giờ. - Xét nghiệm máu: tiểu cầu giảm, bilirubin huyết thanh tăng, hematocrit giảm. - Siêu âm thai: xác định được trọng lượng của thai nhi và lượng nước ối để theo dõi được sự phát triển thai nhi. Nếu mẹ bị tiền sản giật thì thai nhi phát triển rất chậm.3. Xử trí tiền sản giật như thế nào? Dựa trên những kết quả chẩn đoán tiền sản giật bác sĩ sẽ có phương án điều trị phù hợp.3.1. Nghỉ ngơi Nếu tiền sản giật mức độ nhẹ và không vào giai đoạn cuối thai kỳ thì bác sĩ có thể cân nhắc chế độ nghỉ ngơi để tăng lưu lượng máu đến nhau thai và hạ huyết áp để thai nhi có thêm thời gian trưởng thành. Thai phụ sẽ được hướng dẫn chế độ nghỉ ngơi tại giường, đứng hoặc ngồi khi cần thiết. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ hẹn lịch khám vài lần/tuần để kiểm tra lượng protein niệu, huyết áp và thai nhi. Trường hợp bị tiền sản giật nặng, nếu cần bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội trú. Tại đây, sản phụ sẽ được kiểm tra thường xuyên để giám sát tốt thai kỳ cùng lượng nước ối vì khi mẹ bị thiếu ối thì máu cung cấp đến thai nhi cũng giảm.3.2. Dùng thuốc- Hạ huyết ápĐây là loại thuốc được sử dụng nhằm giúp giảm huyết áp cho thai phụ bị tiền sản giật và dùng đến khi kết thúc thai kỳ. - Corticosteroid Phương pháp điều trị tiền sản giật này áp dụng cho những trường hợp bị nặng hoặc mắc hội chứng HELLP. Việc dùng corticosteroid tạm thời giúp cải thiện tiểu cẩu và chức năng gan, nhờ đó mà thời gian mang thai được kéo dài. Ngoài ra tiêm corticosteroid còn giúp phổi của thai nhi trưởng thành hơn trong tối thiểu 48 giờ trước sinh. Đây là phương án giúp thai nhi có được sự chuẩn bị tốt cho cuộc sống sau sinh. - Anticonvulsive Dành cho những trường hợp tiền sản giật nghiêm trọng. Các loại thuốc anticonvulsive như magnesium sulfate có thể được bác sĩ chỉ định nhằm ngăn chặn động kinh do tiền sản giật. - Sinh chủ động để đặt trước lịch khám. Thông qua tổng đài này, quý khách sẽ có được những thông tin cơ bản về vấn đề mình đang quan tâm và được hướng dẫn các thao tác chăm sóc sức khỏe thai kỳ phù hợp.
medlatec
863
Bị đau nửa đầu trên làm sao để khỏi? Nhiều người có triệu chứng đau nửa đầu có thể đau nửa đầu trên, đau nửa đầu phía bên phải hoặc bên trái, sau đó lan sang hốc mắt, cơn đau thậm chí còn có thể lan cả xuống gáy, bả vai và cánh tay. Đau đầu có thể kèm chóng mặt, nôn nói, gây cảm giác khó chịu cho người bệnh. Liệu đau nửa đầu trên do nguyên nhân nào gây ra? Cách điều trị để chất dứt cơn đau nửa đầu là gì? Mời bạn đọc cùng theo dõi. 1. Vì sao đau nửa đầu trên khiến bạn khó chịu đến thế? Một số người chia sẻ lại rằng, cứ mỗi khi cơn đau nửa đầu trên xuất hiện là họ lại có cảm giác như có kim châm hay búa đập vào đầu. Lúc này đầu có cảm giác nặng trĩu, cơn đau thi thoảng lại nhói lên kèm cảm giác ê buốt trên đỉnh đầu. Cơn đau đầu có thể kéo 4-5 tiếng hoặc kéo dài 1-3 ngày mà không đỡ, người bệnh cảm thấy rất khó chịu khiến chất lượng công việc, học tập bị giảm sút. Đau đầu cũng khiến cho tâm lý người bệnh trở nên bực bội, dễ cáu gắt, nổi nóng, chán nản, cơ thể mệt mỏi không còn muốn làm việc gì. Có người còn chia sẻ, cơn đau đầu dai dẳng kéo có cảm giác giật lên từng cơn (từng nhịp) như nhịp mạch đập, kèm chóng mặt, nôn nói, cảm giác khó chịu. Đau thường tập trung vào buổi sáng sau khi ngủ dậy. Có thể có dấu hiệu báo trước như chóng mặt, hoa mắt xảy ra vài phút trước khi cơn đau đầu xảy ra hoặc không có dấu hiệu báo trước. Đau đầu có thể kèm chóng mặt, nôn nói, gây cảm giác khó chịu cho người bệnh. 2. Nguyên nhân gây đau nửa đầu trên 2.1 Nguyên nhân tâm lý gây đau nửa đầu trên Não bộ của chúng ta là một cấu trúc rất phức tạp, nơi đây chứa rất nhiều các tế bào thần kinh hoạt động như một mạng lưới giúp thu nhận, xử lý và phân tích thông tin để điều chỉnh các hoạt động của nhiều cơ quan khác. Các bất ổn về tâm lý, stress, áp lực công việc và học tập là một nguyên nhân gây đau nửa đầu trên. Theo nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới, có đến 51% bệnh nhân mắc chứng đau đầu do nguyên nhân căng thẳng. 2.2 Nguyên nhân bệnh lý gây đau nửa đầu trên Ngoài ra, đau nửa đầu trên có thể do nguyên nhân bệnh lý nội khoa gây ra như viêm mũi xoang, dị dạng động mạch não, thiếu máu não, cao huyết áp, rối loạn tiền đình, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ suy nhược thần kinh, trầm cảm, động kinh, tâm thần phân liệt,… Trong đó, xơ vữa động mạch mang máu đến nuôi não bộ cũng là một nguyên nhân chủ yếu gây đau nửa đầu trên hiện nay, đặc biệt là giới trẻ làm công việc văn phòng. Xơ vữa động mạch mang máu đến nuôi não bộ là một nguyên gây đau nửa đầu hiện nay. 3. Khám và chẩn đoán bệnh đau nửa đầu trên Khi có biểu hiện đau nửa đầu trên, người bệnh nên đến chuyên khoa nội thần kinh để gặp bác sĩ đúng chuyên khoa, thăm khám lại trừ đau đầu do các bệnh lý về thần kinh não bộ như thiếu năng tuần hoàn não (thiếu máu não), rối loạn tiền đình, bệnh lý mạch máu não,… Sau khi thăm khám với bác sĩ nội thần kinh, nếu nguyên nhân gây đau nửa đầu trên không do các vấn đề hay bệnh lý ở hệ thần kinh gây ra, bác sĩ sẽ tìm ra nguyên nhân và chỉ định bạn thăm khám chuyên khoa khác có liên quan như chuyên khoa tai mũi họng, chuyên khoa mắt. Đau đầu hay đau nửa đầu chủ yếu là do các vấn đề về thần kinh não bộ. Để chẩn đoán chính xác, người bệnh cần thực hiện một số chẩn đoán cận lâm sàng như chụp cắt lớp vi tính sọ não hoặc chụp cộng hưởng từ sọ não, mạch máu não, điện não đồ, ghi lưu huyết não,… Từ kết quả cận lâm sàng có được, các bác sĩ sẽ loại trừ và tìm ra nguyên nhân, từ đó có hướng điều trị tốt nhất cho người bệnh. Hệ thống trang bị nhiều thiết bị hiện đại như chụp cộng hưởng từ MRI sọ não giúp chẩn đoán đạt độ chính xác cao. 4. Biện pháp giải quyết khi đau nửa đầu trên – Giảm cường độ làm việc vì áp lực công việc có ảnh hưởng lớn đến hệ thần kinh nói chung và thần kinh thái dương nói riêng, môi trường làm việc cần thoải mái. – Nên giữ tinh thần lạc quan, tránh stress, lo âu, căng thẳng kéo dài vì nếu bạn căng thẳng thì càng làm tăng nguy cơ đau đầu. – Cần ăn uống đủ chất, không bỏ bữa, ngủ đủ giấc, tránh thức khuya. – Uống nhiều nước – Bạn có thể sử dụng các liệu pháp vật lí trị liệu để giảm căng thẳng: tham gia các câu lạc bộ văn hóa, tập yoga, đi bộ… – Thăm khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra hệ thần kinh để kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. – Nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng bổ sung cho não bộ. – Tuyệt đối không lạm dụng thuốc giảm đau, thuốc an thần.
thucuc
987
Aspirin, những phát hiện mới (SK&ĐS) - Aspirin (tên khoa học acid acetyl salicylic) là loại thuốc có từ lâu đời, nhưng trong quá trình sử dụng ngày càng khám phá thêm nhiều tác dụng và tác hại của nó trong trị liệu bệnh. Như chúng ta đều biết, tác dụng của aspirin là hạ nhiệt, giảm đau (có thể do ức chế sự sinh tổng hợp prostaglandin). Ngoài ra, còn có tác dụng chống ngưng kết tiểu cầu, chống đông máu huyết khối. Thông thường được sử dụng để trị các bệnh như cảm sốt và giảm đau trong các chứng nhức đầu, đau dây thần kinh, đau xương khớp. Chống chỉ định trong các trường hợp dị ứng với thuốc, loét dạ dày ruột và có tiền sử xuất huyết tiêu hoá, có các rối loạn đông máu, hen, người suy thận. Cần tránh dùng phối hợp với rượu, các corticoid và các chất chống đông máu. Tác dụng không mong muốn xảy ra như&#160; rối loạn tiêu hoá: kích ứng dạ dày, đầy bụng, buồn nôn... Gần đây các nhà khoa học còn phát hiện nhiều công dụng tuyệt vời của aspirin trong quá trình nghiên cứu hay điều trị. &#160; Aspirin có khả năng giảm ung thư và mất trí nhớ&#160; Tại hội nghị về việc sử dụng aspirin để ngăn ngừa ung thư được tổ chức tại Luân Đôn (Anh), các chuyên gia y tế đã đưa ra những bằng chứng cho thấy loại thuốc này có tác dụng giảm nguy cơ đau tim và đột qụy, phòng chống nghẽn mạch, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư ruột kết. Các nhà khoa học đã nghiên cứu 1.000 người có biểu hiện ung thư ruột kết và kết quả cho thấy những người uống aspirrin có nguy cơ phát bệnh giảm 19%. Một nghiên cứu khác đối với 80.000 phụ nữ cũng cho thấy những người thường xuyên sử dụng aspirin thì nguy cơ ung thư vú giảm 28% so với những người không dùng thuốc. Theo một nghiên cứu của Đại học Minnessota (Mỹ), aspirin có thể giúp giảm nguy cơ ung thư tụy tạng ở phụ nữ. Ở những người thường dùng thuốc này, nguy cơ ung thư thấp hơn 43% so với những người không dùng. Trong vòng 7 năm (1992 - 1999), các nhà khoa học đã theo dõi việc sử dụng aspirin hoặc các sản phẩm chứa aspirin ở hàng chục nghìn phụ nữ. Những người này được chia thành 4 nhóm: không bao giờ dùng, dùng 1 lần/tuần, 2 - 5 lần mỗi tuần và 6 lần trở lên mỗi tuần. Kết quả cho thấy, những phụ nữ nào càng dùng aspirin thường xuyên thì nguy cơ ung thư tụy tạng càng thấp. Các nghiên cứu trước đây cho thấy, aspirin cũng có tác dụng ngăn ngừa đối với nhiều dạng ung thư khác như ung thư đại tràng, phổi, tuyến tiền liệt... Ngoài ra, các nhà khoa học còn tìm được bằng chứng cho thấy aspirin có thể ngăn chặn chứng mất trí nhớ do lão suy thường xảy ra ở người trên 70 tuổi. &#160; Aspirin kéo dài tuổi thọ của các cơ quan cấy ghép Đó là do aspirin có tác dụng chống viêm nhiễm - điều thường xảy ra với các bộ phận cấy ghép một thời gian dài sau khi được phẫu thuật, làm giảm tuổi thọ của chúng. Kết luận này được TS. Zac Varghesse, thuộc Viện Hoàng gia London (Anh) đưa ra. Ông Varghesse cho biết, dù những ca phẫu thuật có thành công đến 90-99% thì sau 10 năm, khoảng 60% các cơ quan cấy ghép sẽ bị viêm nhiễm. Các tác nhân gây viêm nhiễm làm tích lũy một lượng lớn chất lipid trong tế bào. Điều này gây ra hiện tượng xơ hóa hoặc làm tổn thương bộ phận được cấy ghép ở cơ thể người bệnh. Những triệu chứng này thường rất khó chẩn đoán và xảy ra sau một thời gian dài. &#160; Aspirin không phải lúc nào cũng tốt cho tim mạch &#160;Một nghiên cứu mới đây cho thấy, 75% bệnh nhân tim mạch có biểu hiện kháng aspirin. Điều đó không chỉ làm giảm hiệu lực của thuốc mà còn tăng nguy cơ tử vong của bệnh nhân. Để giúp ngăn chặn các cơn đau tim, các bác sĩ thường cho bệnh nhân dùng aspirin vì thuốc này có thể chặn đứng việc hình thành thromboxane A2, một chất tạo ra tiểu cầu, gây đông máu (nguyên nhân dẫn đến các cơn đau tim). Tuy nhiên, theo nghiên cứu nói trên, việc sử dụng aspirin không đủ ngăn cản sự hình thành thromboxane ở những người kháng thuốc. Nguy cơ tử vong vì đau tim ở họ cao hơn 3,5 lần so với những người đáp ứng tốt với aspirin. Để biết bệnh nhân có kháng aspirin hay không, các bác sĩ chỉ cần thực hiện một thử nghiệm nước tiểu đơn giản. Nếu kháng thuốc, bệnh nhân sẽ được điều trị thêm bằng thuốc chống đông máu. &#160; Aspirin liều thấp cũng có thể gây biến chứng Các nhà nghiên cứu thuộc Đại học Oxford (Anh) đã đưa ra kết luận: Khoảng 1% bệnh nhân uống aspirin trong thời gian 28 tháng bị chảy máu dạ dày. Nhận xét này được đúc kết từ 24 nghiên cứu, thực hiện trên 66.000 người bệnh dùng aspirin liều thấp. Aspirin thường được sử dụng rộng rãi để phòng bệnh tim. Trước đây, người ta nghĩ rằng việc dùng aspirin hằng ngày với liều thấp ít có nguy cơ gây chảy máu dạ dày như dùng liều cao. Kết luận mới này khiến các bác sĩ và bệnh nhân phải cân nhắc nhiều hơn khi quyết định chọn liệu pháp aspirin. BS. Hoàng Thanh Sơn
medlatec
957
Các mốc khám thai quan trọng mẹ bầu không được bỏ qua Khám thai định kỳ là cần thiết cho sức khỏe của mẹ và bé. Nếu không thể khám đầy đủ theo lịch từng tháng, mẹ bầu cũng không được bỏ qua các mốc khám thai quan trọng dưới đây. 1.Vai trò của các mốc khám thai Khám thai theo các mốc thai kỳ sẽ giúp mẹ theo dõi từng giai đoạn phát triển của bé. Ở từng giai đoạn này, em bé sẽ có những đặc điểm phát triển riêng. Song song với đó, các nguy cơ tiềm ẩn cũng sẽ có những giai đoạn biểu hiện đặc trưng tại một số mốc quan trọng. Chính vì vậy với các mốc khám thai nói chung và đặc biệt với những mốc khám thai quan trọng nói riêng mang ý nghĩa rất lớn với sự phát triển của thai nhi: Theo thống kê, tỷ lệ trẻ có thai kỳ được chăm sóc tốt, mẹ thực hiện khám thai đầy đủ có sức khỏe và cân nặng đạt chuẩn cao gấp 5 lần so với những trẻ không được thực hiện thăm khám đầy đủ từ trong bụng mẹ. 2.Các mốc khám thai quan trọng mẹ bầu cần ghi nhớ Kể từ thời điểm xác định mang thai, mẹ bầu cần đi khám thai hàng tháng trong 6 tháng đầu. Vào ba tháng cuối thai kỳ, mẹ sẽ tăng tần suất thăm khám theo chỉ định của bác sĩ. Trong đó các mốc khám thai quan trọng dưới đây mẹ bầu cần thực hiện đầy đủ: Mốc khám thai từ tuần thứ 5 – 8 Đây là mốc thăm khám quan trọng đầu tiên mẹ không được bỏ qua. Trong khoảng từ tuần 5 – 8, mẹ cần thăm khám để chắn chắn đã mang thai. Thông qua siêu âm, bác sĩ sẽ kiểm tra thai đã làm tổ trong tử cung hay chưa, mẹ mang đơn thai hay đa thai, đo kích thước túi ối, noãn hoàng. Từ tuần thứ 6, mẹ sẽ lần đầu tiên nghe được tim thai của bé. Nếu khoảng thời gian này mẹ chưa nghe được tim thai, bác sĩ sẽ hẹn mẹ tái khám vào các tuần sau. Khi thai đã làm tổ trong tử cung, mẹ và bé sẽ được lập hồ sơ thai kỳ để theo dõi sức khỏe. Các thông tin quan trọng gồm: tiền sử sức khỏe của mẹ và thành viên trong gia đình, dự đoán ngày sinh,… Mẹ bầu sau khi thăm khám lần đầu tiên này sẽ được các bác sĩ thông báo các mốc thăm khám tiếp theo. Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn mẹ về chế độ sinh hoạt phù hợp nhất. Mốc khám thai từ tuần 11 đến 13 – đo khoảng sáng sau gáy Một trong các mốc khám thai quan trọng mẹ không thể bỏ qua là từ tuần thai 11 đến 13. Thông qua siêu âm, các bác sĩ sẽ khẳng định chính xác được mẹ mang thai đơn hay đa thai. Các cấu trúc quan trọng của cơ thể như tim thai, não sẽ được khảo sát chính xác để phát hiện những bất thường. Mốc khám thai này còn là “thời điểm vàng” để đo chính xác độ mờ da gáy. Đây là thông số quan trọng để đánh giá nguy cơ mắc các hội chứng liên quan đến đột biến nhiễm sắc thể (NST) ở trẻ như: hội chứng Down, hội chứng Pautau,… Cụ thể: Ngoài ra, mẹ cần được thực hiện xét nghiệm Double Test để sàng lọc bệnh di truyền. Xét nghiệm này chỉ có ý nghĩa từ tuần 11 – 13, thực hiện sớm hay muộn hơn đều có sai số lớn. Double Test không gây hại cho mẹ và bé, nên mẹ bầu hãy yên tâm khi làm xét nghiệm. Từ kết quả xét nghiệm, thai nhi được đánh giá nguy cơ mắc các bệnh bẩm sinh liên quan tới các hội chứng rối loạn nhiễm sắc thể như Edward,  Down hay Patau. Trong trường hợp ở mức nguy cơ cao, mẹ sẽ cần tiếp tục thực hiện kiểm tra khác để đánh giá chính xác nhất. Ngoài ra, mẹ bầu cũng cần làm xét nghiệm máu và nước tiểu trong mốc khám này. Mốc khám thai thứ 3 từ tuần 16 đến 20 Từ tuần 16 đến tuần 20 là mốc quan trọng thứ 3 mẹ không thể bỏ qua. Thông qua siêu âm, bác sĩ sẽ đánh giá chi tiết hình thái của thai nhi. Những dị tật biểu hiện muộn có thể được phát hiện trong thời gian này. Ngoài ra, các trường hợp sau mẹ bầu nên thực hiện Triple Test: Bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên đình chỉ thai kỳ vào thời điểm này khi bệnh lý quá nghiêm trọng. Mốc khám thai thứ 4 từ tuần 22 đến 28 Trong mốc khám thai này, bác sĩ sẽ kiểm tra hình thái thai nhi qua siêu âm 4D, 5D: Ngoài ra mẹ cần thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose. Xét nghiệm này giúp phát hiện nguy cơ tiểu đường thai kỳ, nguy cơ tăng huyết áp và tiền sản giật. Trong mốc khám thai này, mẹ bầu sẽ được tiêm phòng uốn ván mũi 1. Nếu mẹ đã thực hiện tiêm phòng đầy đủ trong vòng 5 năm qua thì không cần tiêm nhắc lại. Mốc khám thai thứ 5 từ tuần 28 đến 32 Đây là mốc giúp tầm soát các dị tật xuất hiện muộn ở thai nhi. Các dị tật thường liên quan tới giãn não thất, tim thai, tắc ruột, nhiễm trùng bào thai,… Bên cạnh bác sĩ sẽ đánh giá sự phát triển của thai nhi thông qua: Sau mốc khám thai này, mẹ sẽ được tư vấn chuẩn bị sẵn sàng cho giai đoạn cuối của thai kỳ. Ngoài ra, trong lần thăm khám này, mẹ sẽ được tiêm mũi uốn ván thử 2. Các mốc khám thai từ tuần thứ 36 Từ tuần thứ 36, mẹ bắt đầu bước sang những tuần cuối cùng của thai kỳ. Trong thời gian này, mẹ cần nên thăm khám mỗi tuần một lần. Các biểu hiện chuyển dạ cũng sẽ bắt đầu xuất hiện từ tuần thai 36 hoặc sớm hơn. Mẹ bầu có thể dự sinh sớm hoặc muộn hơn xung quanh ngày sinh dự kiến. Mẹ bầu cần được kiểm tra nước ối, đường huyết, huyết áp, tim thai, độ mở tử cung, ngôi thai… Đây là những yếu tố quan trọng để thai nhi chào đời an toàn. Đồng thời qua đó phát hiện sớm và ngăn ngừa tai biến sản khoa có thể xảy ra. Các dấu hiệu chuyển dạ thường gặp: xuất hiện cơn gò, sa bụng, mở cổ tử cung, bung nút nhầy, chân sưng phù,…. Đây đều là những dấu hiệu tốt. Mẹ bầu cần sẵn sàng cho cuộc vượt cạn. Song, nếu mẹ bầu bị hoa mắt, chóng mặt, tăng huyết áp, rỉ ối,… cần cẩn trọng. Đây đều là những cảnh báo tai biến sản khoa nguy hiểm đe dọa tính mạng mẹ và bé. Ngoài ra, từ tuần thai 36, mẹ cần được thăm khám với bác sĩ gây tê để thử phản ứng thuốc chuẩn bị trong trường hợp vượt cạn mẹ cần dùng thuốc gây tê. Trên đây là những mốc khám thai quan trọng mẹ bầu cần ghi nhớ. Khám thai đầy đủ giúp thai kỳ khỏe mạnh, bé chào đời an toàn. Hi vọng rằng với những chia sẻ trên đây phần nào giúp mẹ bầu hiểu được cần làm gì ở mỗi mốc khám thai và có những phương án chăm sóc tốt nhất cho con yêu.
thucuc
1,304
Mang thai 3 tháng đầu tăng bao nhiêu cân? Tăng cân ở mẹ bầu được xem là chỉ số để xác định sự phát triển của thai nhi, vậy thì mang thai 3 tháng đầu mẹ cần tăng bao nhiêu cân để em bé khỏe mạnh?Mang thai 3 tháng đầu tăng bao nhiêu cân? TĂNG CÂN 3 THÁNG ĐẦU THAI KỲ Rất nhiều người quan niệm phụ nữ khi mang thai phải ăn thật nhiều nhiều chất bổ dưỡng với số lượng “cho 2 người” nhưng điều này không hoàn toàn đúng. Mẹ bầu chỉ cần ăn uống cân bằng, lành mạnh để có đủ những dưỡng chất cần thiết cho em bé phát triển khỏe mạnh. Vậy mang thai 3 tháng đầu tăng bao nhiêu kg là đủ? Việc tăng cân của mẹ sẽ tùy thuộc vào từng giai đoạn trong thai kỳ. Mức tăng cân nên dựa trên chỉ số BMI của mẹ. Trong 3 tháng đầu thai kỳ, mẹ nên tăng tổng cộng 1,5 – 2,3 kg (khoảng 450 – 700g mỗi tháng). Giai đoạn 3 tháng đầu mẹ bầu chỉ cần tăng khoảng 1,5-2,3 kg là hợp lý. Thai nhi 3 tháng tuổi sẽ dài khoảng 6,5 cm, nặng khoảng 18 g và cực kỳ nhỏ bé nên mẹ sẽ chưa cảm nhận được sự thay đổi trọng lượng của con. Mẹ chỉ cần bổ sung đều đặn các dưỡng chất cần thiết như chất béo, đạm, vitamin và khoáng chất chứ không cần cố ăn quá nhiều như nhiều người lầm tưởng. Nhiều chị em giữ nguyên sức ăn như lúc chưa có bầu và họ thắc mắc mang thai 3 tháng đầu có tăng cân không? Điều này còn tùy thuộc và sự hấp thụ chất dinh dưỡng của từng người bởi có những trường hợp còn bị sụt cân trong lúc mang bầu. Chúng tôi sẽ nói cụ thể hơn ở phần sau của bài viết này. Thông tin bài đọc:Nhận biết Dấu hiệu chuyển dạ Bào thai 3 tháng đầu đang phân chia mạnh mẽ để hình thành các bộ phận của cơ thể. Trong khi mẹ không cần ăn quá nhiều và thai nhi lại nhỏ bé như vậy thì mang thai 3 tháng đầu bụng có to không? Hầu hết các mẹ bầu ở giai đoạn này chưa lộ bụng. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ: Mẹ ăn quá nhiều, dư thừa mỡ hoặc bị đầy hơi, với trường hợp này thì mang thai tháng thứ 3 bụng đã to chưa chắc là do em bé lớn nhanh. Những phụ nữ mang thai lần hai trở đi cũng có xu hướng lộ bụng sớm hơn những người mang thai lần đầu bởi lúc này tử cung đã bị giãn, cơ bụng đã yếu và mất đi độ đàn hồi. Những vận động viên chuyên nghiệp hoặc người tập luyện thường xuyên khiến bụng có múi thì khi mang bầu bụng sẽ nhô cao hơn một chút. Các trường hợp mang thai đôi, mang đa thai thì dù mới 3 tháng, bụng mẹ cũng đã lộ rõ. Những mẹ bầu cao thường có bụng bầu nhô về phía trước nên cũng có khả năng thấy bụng ở tháng thứ 3. Các trường hợp mẹ bầu bị thừa cân, tiểu đường, u xơ tử cung, nhiều dịch ối, thai nhi nằm ở cao… cũng sẽ có bụng bầu lớn hơn trong 3 tháng đầu. BỊ SỤT CÂN TRONG 3 THÁNG ĐẦU MANG THAI Trung bình một mẹ bầu sẽ tăng từ 9-12 kg trong suốt 9 tháng thai kỳ nhưng có trường hợp mang thai 3 tháng đầu bị sụt cân. Giai đoạn này, phôi thai được hình thành, sự phân chia tế bào đang diễn ra mạnh mẽ để hình thành các cơ quan nên em bé ít phát triển về cân nặng. Đây cũng là lúc người mẹ ốm nghén nặng nhất do nồng độ hormone ostrogen tăng cao. Chính vì thế, nhiều mẹ sẽ ăn rất ít, nhạy cảm với mùi đồ ăn, nôn ói nhiều dẫn đến không tăng cân, thậm chí sụt cân. Tình trạng này sẽ cải thiện dần trong những tháng sau, mẹ chỉ cần tăng từ 0,9-2,3 kg trong 3 tháng đầu, riêng những mẹ béo phì thì không nên tăng cân. Ốm nghén là nguyên nhân khiến nhiều mẹ bầu bị sụt cân 3 tháng đầu. Vậy nếu sụt cân trong 3 tháng đầu mang thai, liệu có ảnh hưởng gì tới em bé không? Lúc này, do bánh rau chưa hoạt động hoàn thiện và hiệu quả nên thai nhi được nuôi dưỡng bằng túi noãn hoàng. Vì vậy, việc mẹ sụt cân không ảnh hưởng nhiều đến em bé. Khi khám thai, nếu bác sĩ thông báo thai nhi phát triển bình thường thì bạn không cần lo lắng gì cả. Những tháng tiếp theo mẹ bầu vẫn sụt cân nhẹ thì cũng đừng quá lo, nếu thiếu chất, thai nhi sẽ hút dinh dưỡng và oxy của mẹ qua bánh rau. Nhưng khi cơ thể mẹ mệt mỏi, kiệt quệ quá độ, điều này sẽ tác động rất lớn đến sự phát triển của bé. Khi tính đến việc mang thai, các chuyên gia đều khuyên phụ nữ nên có cân nặng hợp lý (dựa theo chỉ số BMI từ 18,5-24,99) để đề phòng trường hợp mẹ ốm nghén bị sụt cân. Với cân nặng này, mẹ sẽ còn lượng mỡ dự trữ để nuôi thai. Nếu bạn khám thai định kỳ và kết quả em bé phát triển tốt thì không cần lo lắng việc bị sụt cân. BÍ QUYẾT HẠN CHẾ SỤT CÂN TRONG 3 THÁNG ĐẦU MANG THAI Việc tăng hay sụt cân trong 3 tháng mang thai đầu tiên phụ thuộc vào cơ thể từng mẹ bầu. Tuy nhiên, những phụ nữ bị ốm nghén nặng thì tình hình sụt cân tệ hơn. Vì vậy, bạn có thể áp dụng một vài biện pháp để giảm nghén như: Ăn nhiều bữa nhỏ trong một ngày để dạ dày được no lâu, giảm cảm giác buồn nôn. Ngoài ăn các thực phẩm chính như tinh bột, protein, mẹ bầu hãy tăng cường ăn hoa quả để hấp thụ khoáng chất và các loại vitamin tốt cho cơ thể. Uống vitamin sau ăn sẽ giúp cơ thể dễ chịu hơn. Khi bạn bị nghén, việc nạp vitamin lúc dạ dày rỗng càng làm tăng cảm giác buồn nôn. Uống thật nhiều nước để tránh mất nước dẫn tới buồn nôn, mệt mỏi. Ngoài ra, việc tích nước trong cơ thể ở giai đoạn này rất quan trọng bởi thiếu nước có thể gây kích dạ con dẫn tới sảy thai. Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh xa stress, mệt mỏi, kiệt sức. Bạn có thể sử dụng trà gừng, kẹo bạc hà, nước chanh… hãy bất cứ sản phẩm nào có hương thơm dễ chịu như vậy để làm giảm cảm giác buồn nôn, đồng thời, tránh xa những mùi khiến mẹ khó chịu. Thay vì việc quan tâm và lo lắng tới vấn đề tăng cân ở giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ, mẹ hãy thăm khám định kỳ để biết được sự phát triển của bé và thực hiện lời khuyên của bác sĩ để có một thai kỳ khỏe mạnh. Xem thêm >> Mang thai 3 tháng đầu nên uống sữa gì? >> Khí hư khi mang thai 3 tháng đầu > Những mốc khám thai quan trọng
thucuc
1,253
Bệnh trĩ đại tiện ra máu – Những thông tin cần biết Bệnh trĩ đem lại rất nhiều biểu hiện phiền toái và khó chịu cho người bệnh. Bài viết hôm nay sẽ phân tích biểu hiện: Bệnh trĩ đại tiện ra máu cũng như các thông tin cần biết về bệnh trĩ. 1. Bệnh trĩ là gì – nguyên nhân vì đâu? Bệnh trĩ là căn bệnh lành tính, có thể chữa khỏi và không gây nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức. Tuy  vậy, căn bệnh này đem lại không ít phiền toái như bệnh trĩ sưng to, bệnh trĩ đại tiện ra máu.. và rủi ro dẫn đến những biến chứng nguy hiểm hơn. Bệnh trĩ hình thành do tình trạng các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng dưới giãn ra. Giải thích bệnh theo thuyết mạch máu, sau khi được đưa đến hậu môn, máu không theo tĩnh mạch quay lại tim hoàn toàn. Sự ứ trệ máu khiến cho tĩnh mạch hậu môn căng phồng lên, tạo nên các búi trĩ. Có rất nhiều yếu tố được coi như nguyên nhân thúc đẩy nguy cơ hình thành bệnh trĩ: – Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, ít chất xơ, quá nhiều đạm dẫn đến bệnh táo bón kéo dài, gây ra bệnh trĩ. – Sự tăng áp lực ổ bụng, hậu môn, trực tràng. Điều này có thể bắt nguồn từ đặc tính công việc ngồi quá lâu (đặc biệt là người làm việc văn phòng) hoặc thường xuyên bê vác nặng,… – Ngoài ra, thai phụ rất dễ bị trĩ do thai nhi càng lớn càng chèn lên các bộ phận khác, trong đó có trực tràng. Do đó, các áp lực đến tĩnh mạch hậu môn lớn dần, gây ra bệnh trĩ. – Khi sinh con, sản phụ sinh thường sẽ thường phải rặn sinh. Đây cũng là nguyên nhân đứng sau bệnh trĩ ở phụ nữ. – Các thói quen khi đi đại tiện như rặn quá mạnh, ngồi lâu khi đi đại tiện,.. cũng là nguyên nhân gây áp lực hậu môn lớn hơn bình thường. 2. Có những loại bệnh trĩ nào? Bệnh trĩ được chia thành trĩ nội trĩ, trĩ ngoại, trĩ hỗn hợp dựa trên vị trí của búi trĩ. Trĩ nội là tình trạng những búi trĩ nằm trên đường lược và trong ống hậu môn. Trĩ ngoại, ngược lại, nằm dưới đường lược và hoàn toàn bên ngoài ống hậu môn. Bệnh trĩ hỗn hợp là sự kết hợp và mang tính chất của cả trĩ nội và trĩ ngoại. Các chuyên gia chia bệnh trĩ nói chung thành 4 cấp độ. Tình trạng bệnh nặng dần tương ứng với các cấp độ tăng dần. Ở bệnh trĩ nội, các cấp độ tăng theo độ sa của búi trĩ: búi trĩ nằm hoàn trong ống hậu môn – sa ra ngoài nhưng tự co lên được – sa ra ngoài phải dùng tay đẩy lên – sa ra ngoài và không thể đẩy lên được nữa. Ở bệnh trĩ ngoại, cũng có 4 cấp độ: Hình thành búi trĩ- búi trĩ phát triển lớn hơn – sa trĩ nghẹt – tắc mạch, hoại tử búi trĩ. Nhìn chung, bệnh trĩ ở hai mức độ đầu có những biểu hiện và triệu chứng nhẹ. Có thể điều trị trĩ bằng các phương pháp nội khoa: thuốc uống và thuốc bôi. Đối với cấp độ 3,4, các búi trĩ sưng to và sa ra ngoài hoặc tắc mạch, các bác sĩ buộc phải chỉ định ngoại khoa như thủ thuật hoặc áp dụng phẫu thuật cắt trĩ. Bệnh trĩ ngoại và các cấp độ 3. Bệnh trĩ khi đại tiện ra máu có nguy hiểm không – điều trị thế nào? 3.1. Bệnh trĩ đại tiện ra máu khi nào? Thông thường trong các biểu hiện, đại tiện ra máu là biểu hiện rất đặc trưng và điển hình chỉ sau triệu chứng các khối sa. Bệnh trĩ nội thường dẫn đến hiện tượng đại tiện ra máu hơn bệnh trĩ ngoại. Lượng máu trong cấp độ bệnh nhẹ không quá nhiều. Đa số bệnh nhân không thực sự để ý đến triệu chứng này hoặc nhầm lẫn với các loại bệnh lý tiêu hóa, thay vì bệnh trĩ. Tuy nhiên, khi bệnh trĩ ngày một nặng hơn, đặc biệt là đối với trĩ nội, lượng máu khi đi đại tiện sẽ tăng dần. máu có thể ra theo hình thức nhỏ giọt, thậm chí theo cả tia máu. Máu không lẫn vào phân, có màu đỏ tươi do rất giàu oxy. Đại tiện ra máu là biểu hiện điển hình của bệnh trĩ Bệnh trĩ ngoại ít dẫn đến các biểu hiện chảy máu như trĩ nội. Điều này bắt nguồn từ vị trí của các búi trĩ. Ở bệnh trĩ nội, các búi trĩ nằm bên trong và chịu áp lực, cọ xát với thành hậu môn khi bệnh nhân dùng lực đẩy phân ra ngoài. Ở bệnh trĩ nội, búi trĩ nằm bên ngoài và ít chịu cọ xát gây chảy máu hơn. Tuy vậy, trĩ ngoại chịu sự ma sát với trang phục, bề mặt ngồi gây đau đớn dữ dội hơn. Tình trạng trĩ dẫn đến chảy máu tưởng chừng như vô hại, nhưng lại tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ. Bệnh nhân nếu vẫn chịu đựng và sống chung với tình trạng này sẽ mất một lượng máu lớn và có nguy cơ thiếu máu trầm trọng. 2.2. Điều trị tình trạng bệnh trĩ đại tiện ra máu như thế nào? Bệnh trĩ khi ở tình trạng nhẹ, lượng máu chảy khi đại tiện còn ít thì có thể điều trị nội khoa. Bệnh nhân cần đến gặp các bác sĩ chuyên khoa uy tín để thăm khám và chẩn đoán tình trạng bệnh. Sau đó, cần sử dụng theo đơn thuốc đúng liều lượng, thời gian và cách thức sử dụng. Tuyệt đối không sử dụng các loại thuốc truyền miệng, thuốc không rõ nguồn gốc để điều trị. Điều này không làm giảm bệnh mà còn khiến bệnh nhân bỏ qua giai đoạn chữa trị y khoa tốt nhất. Khi bệnh trĩ đã nặng, hiện tượng đại tiện ra máu xảy ra với mức độ và tần suất cao hơn, bệnh nhân sẽ được cân nhắc điều trị bằng phương pháp ngoại khoa. Các phương pháp điều trị bệnh trĩ hiện nay có thể kể đến như: Cắt đơn lẻ từng búi trĩ, khâu buộc cuống búi trĩ. Sau đó,sử dụng kỹ thuật cắt và khâu khéo léo, hạn chế tổn thương. Búi trĩ sẽ được xử lý nhanh gọn.. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại trĩ, an toàn, loại bỏ trĩ triệt để tuy nhiên thường gây đau cho bệnh nhân Phương pháp Longo sử dụng súng khâu cắt tự động kéo búi trĩ trở lại vị trí bình thường. Ngoài ra, các bác sĩ sẽ tiến hành cắt và khâu mạch máu cung cấp. Nhờ đó, các búi trĩ sẽ nhỏ lại. Mổ trĩ Longo là phẫu thuật ở vùng vô cảm của ống hậu môn. Chính vì thế, nhiều người bệnh ưa chuộng. Người bệnh sẽ nhanh phục hồi, gần như không đau, lưu viên chỉ khoảng 48h sau khi phẫu thuật. Đây là phương pháp tối tân và điều trị rất triệt để những búi trĩ độ 2, độ 3. Đặc trưng của công nghệ này là không sử dụng đến bất kỳ thiết bị tạo vết cắt nào. Thay vào đó, Laser Diode sử dụng sức mạnh của laser để triết mạch nuôi trĩ và đánh xẹp các mô trĩ. Từ đó búi trĩ co nhỏ lại rất nhanh, quá trình này không đau đớn, chảy máu. Ngoài ra thời gian phục hồi rút ngắn chỉ khoảng 1 ngày nằm viện và không để lại biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân. Các bác sĩ điều trị bệnh trĩ bằng phẫu thuật Ngoài ra, bệnh trĩ có thể điều trị bằng thủ thuật như thắt mạch khâu treo búi trĩ. Các bác sĩ sẽ dùng máy siêu âm Doppler để xác định mạch trĩ nằm ở đâu. Sau đó là bước khâu thắt mạch lại. Búi trĩ tự thu nhỏ thể tích do lượng máu đổ về ít đi. Thủ thuật này an toàn và cực kỳ nhanh chóng, hiệu quả khá cao. Bệnh trĩ đại tiện ra máu là triệu chứng bệnh điển hình của trĩ. Cần chú ý đến tình trạng đại tiện và sức khỏe hậu môn để có những phương án điều trị kịp thời và hiệu quả trước khi bệnh ngày một nặng hơn. Bệnh trĩ không tự khỏi nếu thiếu điều trị y khoa, bệnh nhân cần được tư vấn bởi các bác sĩ chuyên khoa uy tín.
thucuc
1,485
Biến chứng viêm xoang và những hệ lụy đến sức khỏe Biến chứng viêm xoang để lại nhiều ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, thậm chí có khả năng dẫn đến tử vong. 1. Tìm hiểu về bệnh viêm xoang Viêm xoang là một trong những căn bệnh khá phổ biến hiện nay. Đây là tình trạng niêm mạc lót xoang trong phần mũi do nguyên nhân nào đó khiến bị viêm gây sưng phù. Sự sưng to này làm tắc, ảnh hưởng đến các xoang vốn ẩm ướt, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại xâm nhập, hình thành dịch mủ. Các chất dịch mủ này mắc kẹt trong xoang không thể thoát ra ngoài, hình thành nên áp lực lên các xoang gây ra tình trạng đau nhức, khó chịu cho người bệnh. Bệnh viêm xoang do đâu? Phân loại theo thời gian, viêm xoang được chia thành viêm xoang cấp tính và mãn tính. Nếu tình trạng kéo dài không quá 4 tuần, với những triệu chứng khởi phát đột ngột, có thể tự khỏi hoặc điều trị nhanh chóng thì được gọi là viêm xoang cấp tính. Tình trạng mãn tính được hiểu là sự kéo dài hơn 12 tuần do không được xử lý đúng cách, không thể tự khỏi và chữa trị dứt điểm được. Những nguyên nhân gây nên tình trạng viêm xoang: Nguyên nhân gây nên viêm xoang thường gặp nhất đó là do siêu vi. Trong cơ thể con người có hàng nghìn vị trùng vô hại cư trú, tuy nhiên khi hệ thống miễn dịch bị suy giảm do cảm lạnh nhiễm siêu vị và một số nguyên nhân khác, vi khuẩn sẽ phát triển gây ra viêm xoang. Sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất không khí khi đi máy bay, lặn xuống biển,… hoặc do quá lạm dụng những loại thuốc xịt thông mũi. Triệu chứng của viêm xoang Người bị viêm xoang thường xuất hiện những triệu chứng đặc trưng dưới đây: Xuất hiện tình trạng chảy nước mũi. Nghẹt mũi. Đau đầu. Ho nhiều. Mắt, hàm bị ảnh hưởng. 2. Biến chứng viêm xoang và những hệ lụy đến sức khỏe người bệnh Tình trạng viêm xoang có thể dẫn tới hàng loạt những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe của bệnh nhân. Nếu không nhận biết và chữa trị kịp thời sẽ để lại những ảnh hưởng nghiêm trọng cho sức khỏe. Biến chứng viêm xoang tới mắt Viêm ổ mắt: Trên phần mặt của con người, ổ mắt được xác định là nơi gần với xoang, hai bộ phận này được ngăn cách bởi một lớp xương mỏng, khi không may bị viêm xoang thì bộ phận này cũng chịu ảnh hưởng không nhỏ. Tình trạng viêm ổ mắt thường xuất hiện một cách đột ngột, có những triệu chứng như sổ mũi, ngạt mũi, nhức đầu, phần mi bị sưng và có cảm giác đau nhức mắt. Tuy nhiên, nếu có biện pháp điều trị kịp thời, những triệu chứng này sẽ nhanh chóng biến mất. Áp xe mí mắt: Là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Người bệnh sẽ phải đối mặt với tình trạng đau, sưng và có cảm giác nóng đỏ. Viêm tấy ổ mắt: Lúc này, sẽ xuất hiện mủ trong ổ mắt của người bệnh, gây ra cảm giác đau nhói, sưng phù và không thể chuyển động được. Tình trạng sưng viêm có thể lan lên cả vùng thái dương. Viêm gây thần kinh của thị giác sau nhãn cầu: Nếu là viêm xoang cấp tính, sẽ có những vấn đề xấu xảy ra đối với thị lực của người bệnh nhưng sẽ nhanh chóng chấm dứt sau một vài tuần. Tuy nhiên, đối với trường hợp viêm xoang mạn tính người bệnh sẽ phải đối mặt với điều này khó khăn hơn. Khả năng nhìn mọi vật sẽ bị thu hẹp, khó phân biệt màu sắc, điều này sẽ gây ra những khó khăn trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày. Bệnh viêm xoang được đánh giá là rất nguy hiểm vì nó ở vị trí gần với mắt và não bộ. Nếu không may gây nhiễm trùng xoang sẽ gây ảnh hưởng dọc theo đường mạch màu và hệ thần kinh. Trẻ em là đối tượng có nguy cơ cao phải gánh chịu những biến chứng ở mắt do bệnh viêm xoang gây ra so với người trưởng thành. Biến chứng viêm xoang gây ra cho vùng não Những biến chứng mà bệnh viêm xoang gây ra cho mắt, bệnh lý còn có thể tác động đến não bộ của người bệnh như: Tình trạng nhiễm trùng não: Người bệnh sẽ phải đối mặt với những triệu chứng như co giật, tổn thương vùng não hoặc thậm chí là tử vong nếu tình trạng nhiễm trùng não lan ra các mô. Viêm màng não: Đây là nguyên nhân do sự xâm nhập của vi khuẩn có hại gây ra, áp xe não gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng như đột quỵ, tổn thương vĩnh viễn hoặc thậm chí là tử vong. Biến chứng viêm xoang ở tai Khoang mũi là một bộ phận được lưu thông với tai vì thế cho nên khi bị viêm mũi, dịch mủ có khả năng sẽ lan đến vùng tai của người bệnh, gây tổn thương. Tình trạng viêm tai giữa là biến chứng đặc trưng do bệnh viêm xoang gây ra đối với bộ phận tai. Nếu người bệnh không chủ động tìm đến bác sĩ để có phương pháp điều trị đúng cách, kịp thời có thể gây điếc vì dịch mủ gây ra những áp lực làm thủng màng nhĩ. Trẻ em là đối tượng có nguy cơ này bởi ống vòi tai còn ngắn, nằm ngang nên dịch mủ sẽ dễ tràn vào hơn. Biến chứng viêm xoang ở mạch máu Mạch máu của người bệnh sẽ chịu những ảnh hưởng do biến chứng của viêm xoang như sau: Viêm tắc mạch máu ở xương trán, xương sọ: Có thể sẽ tiếp tục lây lan sang những vùng xung quanh như xương đỉnh, thái dương. Lúc này, người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức, có thể sưng vùng xương trán, hình thành nên áp xe ở mũi. Viêm tắc tĩnh mạch hang: Tình trạng này có thể sẽ xảy ra khá đột ngột, người bệnh cần có những sự chuẩn bị. với những triệu chứng như đau đầu, cơ thể nóng lạnh thất thường. Nhãn cầu lồi có thẻ sẽ không có khả năng chuyển động linh hoạt, tầm nhìn bị thu hẹp.
medlatec
1,086
Bệnh Ebola: triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả Bệnh Ebola hay còn gọi là sốt xuất huyết Ebola là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hiếm gặp, thường bùng phát ở Châu Phi nhưng đã có ca bệnh tại Châu Á. Virus Ebola có thể lây bệnh từ động vật hoang dã sang người hoặc từ người bệnh sang người lành. Nắm được thông tin về bệnh Ebola cũng như các biện pháp phòng ngừa là cần thiết để mỗi chúng ta tự bảo vệ sức khỏe bản thân trước căn bệnh này. 1. Tìm hiểu về virus Ebola Tác nhân gây bệnh Ebola là virus Ebola thuộc chi Ebolavirus, có khả năng lây nhiễm cho người và linh trưởng. Virus này được phát hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1976 trong đợt dịch sốt xuất huyết bùng phát tại Châu Phi, sau đó gây bùng phát nhiều đợt dịch khác tới nay. Các nghiên cứu đã chỉ ra, sự lây lan của virus Ebola có liên quan mật thiết đến loài dơi ăn quả châu Phi, nghi ngờ đây là vật chủ trung gian chứa virus. Ở các nước khu vực Châu Á như Việt Nam, bệnh Ebola cũng được ghi nhận, được cho rằng chủ yếu do lây từ người sang người. Sau khi nhiễm virus Ebola, thời gian ủ bệnh có thể kéo dài từ 2 - 21 ngày, thời gian này người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất mờ nhạt. Do vậy, hầu hết người bệnh không biết về tình trạng của bản thân mà vô tình gây lây truyền bệnh Ebola cho người khác. Virus Ebola có thể tồn tại từ vài giờ đến vài ngày trong điều kiện môi trường bình thường, thường xuất hiện ở các bề mặt khô hoặc chất lỏng từ cơ thể người bệnh. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus Ebola ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, trong đó có cơ quan nội tạng quan trọng như gan, thận,... Virus Ebola có thể phát hủy hệ miễn dịch và ảnh hưởng tới khả năng đông máu tự nhiên. Kết quả là những bệnh nhân nhiễm Ebola nặng sẽ xuất hiện tình trạng xuất huyết phủ tạng rất nghiêm trọng, khó cầm máu, dễ gây sốc và tử vong. Bệnh Ebola có thể xảy ra ở tất cả các đối tượng, song những người đã mắc bệnh lý nền ảnh hưởng đến miễn dịch thì nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tử vong cao hơn. 2. Triệu chứng bệnh Ebola điển hình Triệu chứng bệnh Ebola thường xuất hiện sau 2 - 21 ngày ủ bệnh kể từ khi nhiễm virus. Diễn biến bệnh thể hiện khá rõ qua triệu chứng, cụ thể như sau: 2.1. Triệu chứng ban đầu Triệu chứng ban đầu của bệnh Ebola khá giống nhiễm virus thông thường như: sốt, cơ thể nhức mỏi, đau ở nhiều vị trí nhất là đau cơ, đau nhức đầu dữ dội, đau khớp, đau bụng,... Triệu chứng kéo dài khiến người bệnh mệt mỏi, yếu hơn. Ngoài ra, Ebola cũng tấn công hệ miễn dịch nên người bệnh có nguy cơ mắc đồng thời nhiễm trùng khác gây nguy hiểm hơn cho sức khỏe. 2.2. Triệu chứng sau Triệu chứng tiêu hóa của bệnh Ebola xuất hiện muộn hơn bao gồm: đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa, xuất huyết dạ dày không rõ nguyên nhân,... Ngoài ra còn một số triệu chứng khác như phát ban da, nấc cụt, mắt đỏ, chảy máu, da bầm tím,... Triệu chứng của bệnh Ebola dễ bị nhầm lẫn với các bệnh sốt, sốt rét hay thương hàn nhưng ở giai đoạn sau sẽ rõ ràng hơn. Cần được chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh sớm, nếu không các biến chứng nặng như xuất huyết, giảm bạch cầu, tăng men gan,... có thể nguy hiểm với sức khỏe. 3. Cách phòng tránh bệnh Ebola Ebola là bệnh truyền nhiễm do virus, tuy nhiên không lây lan qua đường không khí như nhiều loại virus khác mà qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người bệnh hoặc qua động vật hoang dã. Dù ở Việt Nam chưa ghi nhận ca nhiễm Ebola nào nhưng người dân vẫn cần tuân thủ các biện pháp phòng, tránh bệnh do Bộ Y tế khuyến nghị. Tiêm phòng vắc xin là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh Ebola. Cơ thể sẽ được nhận diện với virus Ebola sớm và hình thành miễn dịch, giúp tiêu diệt virus khi nhiễm bệnh thực sự. Kháng thể kháng Ebola có thể duy trì lâu dài trong máu người bệnh, là cách bảo vệ cơ thể phòng ngừa hiệu quả nhất. Ngoài ra, để phòng ngừa Ebola hiệu quả, tránh bùng phát thành dịch lớn thì mỗi người cần trang bị kiến thức đầy đủ về con đường lây nhiễm, dấu hiệu để nhận biết sớm. Đặc biệt sau khi nhiễm virus, thời gian ủ bệnh từ 2 - 21 ngày nhưng virus hoàn toàn có thể lây từ người bệnh sang cộng đồng. Do đó, cần lưu ý những điều sau: Tự cách ly y tế, theo dõi tình trạng sức khỏe sau khi trở về từ vùng có bệnh Ebola bùng phát hoặc từng tiếp xúc gần có nguy cơ lây nhiễm với người bệnh, người nghi ngờ mắc bệnh. Không tiếp xúc máu, vết thương hở, niêm mạc, dịch cơ thể với người nhiễm bệnh Ebola hoặc người đã chết vì Ebola. Các đối tượng đã điều trị khỏi bệnh Ebola cũng cần cách ly theo dõi y tế sau đó, nếu trong cơ thể vẫn còn tồn tại virus Ebola sẽ cần tiếp tục điều trị để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Người khỏe mạnh khi chăm sóc, điều trị cho bệnh nhân Ebola cần trang bị đầy đủ quần áo, đồ bảo hộ tránh lây nhiễm. Hạn chế tiếp xúc, ăn thịt các loại động vật hoang dã không rõ nguồn gốc như dơi, vượn, khỉ,... Nếu bản thân có nguy cơ nhiễm Ebola hoặc đã nhiễm bệnh, cần chẩn đoán và điều trị sớm. Việc này không những giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh mà còn giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.
medlatec
1,040
Có nên ăn sữa chua khi bị tiêu chảy? Tiêu chảy là một tình trạng phổ biến và thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Một người có thể bị tiêu chảy vài lần trong năm. Đây là tình trạng gia tăng tần suất đi tiêu với ít nhất 3 lần phân lỏng trong khoảng 24 giờ. Tiêu chảy có thể do nhiều yếu tố gây ra và một số loại thực phẩm như sữa chua có thể làm giảm bớt hoặc làm trầm trọng hơn tình trạng này. Vậy khi bị tiêu chảy có nên ăn sữa chua? 1. Sữa chua có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị tiêu chảy Một số loại sữa chua có chứa các loại khuẩn (được gọi là men vi sinh) có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị tiêu chảy.1.1 Tiêu chảy liên quan tới nhiễm trùng. Các nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ men vi sinh (probiotic) trong những tuần trước khi đi du lịch có thể làm giảm tới 15% nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy của khách du lịch. Một đánh giá của 63 thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy chế phẩm sinh học có thể rút ngắn thời gian biểu hiện triệu chứng tới 25 giờ nếu bị tiêu chảy do nhiễm khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng. Đánh giá tương tự cũng chỉ ra rằng những người sử dụng các sản phẩm có men vi sinh sẽ giảm tới 59% nguy cơ bị tiêu chảy trên 4 ngày so với những người không sử dụng men vi sinh.Như vậy, với câu hỏi trẻ bị tiêu chảy ăn sữa chua được không thì đáp án là có. Các men vi sinh trong sữa chua có thể giúp ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị tình trạng tiêu chảy do nhiễm trùng.1.2 Tiêu chảy liên quan tới thuốc kháng sinh. Thuốc kháng sinh cũng là một trong những nguyên nhân thường gặp gây tiêu chảy. Chúng có thể làm xáo trộn sự cân bằng của hệ vi khuẩn đường ruột, làm sinh sôi các vi khuẩn có hại gây tiêu chảy.Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung men vi sinh và thuốc kháng sinh có thể giảm nguy cơ tiêu chảy lên tới 51%. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng có thể phụ thuộc vào độ tuổi của bạn. Theo nghiên cứu, chế phẩm sinh học có hiệu rõ rõ rệt nhất ở trẻ em và thanh niên, và kém hiệu quả hơn ở nhóm người trên 64 tuổi.Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi tiêu chảy có nên ăn sữa chua là có, đối với nguyên nhân gây tiêu chảy là do thuốc kháng sinh.1.3 Tiêu chảy liên quan tới các tình trạng khác. Men vi sinh có trong sữa chua có thể làm giảm tình trạng tiêu chảy do rối loạn tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích hoặc viêm loét đại tràng. Vì vậy, đáp án cho câu hỏi tiêu chảy có ăn được sữa chua không là: Có, nếu nguyên nhân gây tiêu chảy là do 2 tình trạng trên.Một số loại sữa chua có chứa probiotics (men vi sinh), là vi khuẩn có lợi đã được chứng minh là giúp ngăn ngừa hoặc điều trị các loại tiêu chảy khác nhau. Tiêu chảy có ăn được sữa chua không là thắc mắc của nhiều người tiêu dùng 2. Liệu tất cả các loại sữa chua đều có chứa men vi sinh? Vi khuẩn được tìm thấy trong tất cả các sản phẩm sữa lên men, bao gồm cả sữa chua. Để làm sữa chua, các loại vi khuẩn cụ thể được thêm vào sữa, giúp chuyển đổi đường thành axit lactic. Quá trình lên men này đã giúp sản xuất ra sữa chua.Để được coi là một chế phẩm sinh học, vi khuẩn cần phải sống và có thể cung cấp các loại ích cho sức khỏe. Các loại vi khuẩn đầu tiên được sử dụng để làm sữa chua không được coi là men vi sinh vì chúng thường không tồn tại trong quá trình tiêu hóa nên không mang lại bất kỳ tác dụng nào đối với cơ thể.Tuy nhiên, một số nhà sản xuất sữa chua đã bổ sung thêm các loại khuẩn có lợi cho tiêu hóa vào trong sản phẩm của họ. Những chủng lợi khuẩn có hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy trong sữa chua gồm: Bifidobacterium bifidum, Bifidobacterium lactis, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus reuteri, Lactobacillus rhamnosus và Saccharomyces boulardii. 3. Những loại sữa chua nào được coi là giàu men vi sinh? Để mang lại lợi ích cho đường ruột, các chuyên gia cho rằng sữa chua cần đáp ứng 2 yêu cầu là:Cung cấp hơn 10 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) của men vi sinh trên mỗi khẩu phần;Chứa các chủng lợi khuẩn có thể tồn tại tốt trong môi trường axit của đường ruột.Tuy nhiên, hiện rất ít nhà sản xuất sữa chua liệt kê các chủng lợi khuẩn và CFU mà họ sử dụng trong sản phẩm. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy khá nhiều sản phẩm sữa chua có chứa các chủng vi khuẩn không được liệt kê trên nhãn thành phần. Ngoài ra, có tới 33% sản phẩm cung cấp ít CFU hơn so với mức cần thiết.Những yếu tố này khiến người dùng gặp khó khăn khi chọn loại sữa chua dựa trên nhãn thực phẩm. Tuy nhiên, hiện một số công ty đã đưa sản phẩm của họ tới các phòng thí nghiệm của bên thứ 3 để phân tích sản phẩm và xác nhận số lượng CFU để khẳng định chất lượng tương xứng với niềm tin của người tiêu dùng. Nếu bạn không thể tìm thấy loại sữa chua bổ sung men vi sinh được bên thứ 3 kiểm nghiệm thì hãy chọn loại có số lượng CFU cao, cung cấp 1 trong các chủng lợi khuẩn được liệt kê ở trên. Ngoài thắc mắc tiêu chảy có nên ăn sữa chua thì bạn nên chọn sữa chua bổ sung men vi sinh 4. Sữa chua có thể gây tiêu chảy ở một số người Sữa chua có chứa lactose - một loại đường sữa mà có tới 70% số người trên thế giới không thể tiêu hóa được. Những người bị không dung nạp lactose thường bị tiêu chảy do ăn các thực phẩm giàu lactose, bao gồm cả sữa chua.Tuy nhiên, một số bằng chứng cho thấy những thực phẩm giàu men vi sinh như sữa chua có thể giúp tiêu hóa lactose dễ dàng hơn. Từ đó, nó làm giảm các tác dụng phụ khó chịu như tiêu chảy. Do vậy, nếu bạn bị tiêu chảy sau khi ăn sữa chua thông thường thì bạn có thể chọn loại sữa chua giàu men vi sinh (probiotic).Dù vậy, nếu bạn biết chắc chắn mình mắc chứng bất dung nạp lactose thì tốt nhất là bạn nên tránh hoàn toàn những sản phẩm sữa chua không có men vi sinh.Như vậy, sữa chua giàu men vi sinh có thể bảo vệ cơ thể chống lại nhiều loại tiêu chảy như bệnh tiêu chảy ở người đi du lịch, bệnh do nhiễm trùng, thuốc kháng sinh, bệnh Crohn và hội chứng ruột kích thích. Vì vậy, đáp án cho câu hỏi tiêu chảy có nên ăn sữa chua chính là có. Để có tác dụng mạnh nhất, bạn nên chọn loại sữa chua có chứa 10 tỷ CFU trở nên, có chứa nhiều chủng loại khuẩn tốt cho đường ruột. Tuy nhiên, nếu bạn bị không dung nạp lactose thì sữa chua có thể gây tiêu chảy và vì vậy bạn nên dùng sữa chua thực vật giàu probiotic.
vinmec
1,294
Trẻ 7 tháng tuổi bị táo bón – Nguyên nhân do đâu? Trẻ 7 tháng tuổi bị táo bón là một nỗi lo lắng chung của nhiều bậc cha mẹ. Đây là một hiện tượng tương đối thường gặp, nhất là khi trẻ bắt đầu thay đổi chế độ ăn, dần chuyển sang ăn dặm. Tuy không quá nguy hiểm nhưng nếu kéo dài thì rất có thể sẽ khiến chất thải trong ruột trẻ không được thải ra ngoài mà tích tụ lâu ngày khiến trẻ khó chịu, đặc biệt có thể gây ra bệnh đường ruột ở trẻ. Tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi để biết thêm thông tin bạn nhé. 1. Dấu hiệu táo bón ở trẻ 7 tháng tuổi như thế nào? Dấu hiệu đầu tiên mà bạn có thể thấy là trẻ vô cùng khó chịu khi đi vệ sinh, bên cạnh đó thì cũng nên chú ý những biểu hiện kèm theo sau đây: – Bị đầy hơi – Trẻ đi nặng, phân có dính máu – Sờ bụng trẻ có cảm giác căng cứng. – Một vài trẻ bị táo bón nhưng lại đi kèm với hiện tượng tiêu chảy, việc này khiến cho nhiều bậc không phát hiện chính xác bệnh và bị nhầm lẫn. Nguyên nhân của việc này là do phân cứng không thể đẩy ra ngoài và bị mắc kẹt trong trực tràng. Còn phân lỏng thì trôi qua dễ dàng và đào thải ra ngoài trước. Trẻ 7 tháng tuổi bị táo bón là một nỗi lo lắng chung của nhiều bậc cha mẹ 2. Trẻ 7 tháng tuổi bị táo bón – Nguyên nhân do đâu? Nguyên nhân của trẻ 7 tháng tuổi bị táo bón khá đa dạng, một số nguyên nhân có thể kể đến chẳng hạn như là: – Hệ vi sinh vật trong đường ruột bị mất cân bằng đột ngột: Phân mềm và ẩm giúp quá trình thải ra ngoài dễ dàng, quá trình này là nhờ hệ vi sinh vật trong đường ruột. Ở giai đoạn 7 tháng tuổi có thể trẻ không còn bú mẹ nhiều như trước nên có thể gây ra mất cân bằng. Đặc biệt, trong trường hợp trẻ bị ốm và buộc phải dùng thuốc kháng sinh thì rất có thể hệ vi sinh này sẽ bị ảnh hưởng. – Chế độ ăn thiếu đi chất xơ: 7 tháng tuổi nhiều trẻ đã bắt đầu ăn dặm, gia đình khi ấy rất có thể chưa cân bằng lượng dinh dưỡng trong bữa ăn, đôi khi là quá nhiều đạm, đôi khi là quá đặc và thiếu đi chất xơ. – Thiếu nước: Khi dần chuyển sang ăn dặm, bé sẽ không còn được uống sữa nhiều như trước mà sẽ phải giảm bớt đi. Đôi khi sự giảm bớt đột ngột khiến cơ thể trẻ không đủ nước nên táo bón, khó đi nặng. – Thay đổi trong chế độ ăn: việc gia đình chuyển sang ăn dặm, ruột bé chưa quen ngay nên thời gian đầu có thể sẽ khiến bé bị táo bón. Nhưng dần tăng chất xơ cũng như ruột bé quen hơn thì sẽ trở về bình thường. – Sữa công thức gia đình đang sử dụng không phù hợp: Không phải loại sữa nào cũng sẽ tương thích với tất cả các trẻ. Chính vì vậy nên xem xét kỹ trường hợp của con để mua loại sữa phù cho bé, mẹ nhé. Chế độ ăn thiếu đi chất xơ cũng có thể khiến trẻ bị táo bón 3. Nên làm gì khi trẻ 7 tháng tuổi gặp hiện tượng táo bón 3.1. Cho trẻ bú sữa đủ với lượng nước hàng ngày cần cung cấp Trẻ 7 tháng tuổi  thì cần bổ sung khoảng 100 ml trên mỗi kg cân nặng cơ thể. Căn cứ vào cân nặng của con để gia đình có thể cân bằng lượng sữa cho bé uống mỗi ngày. Khi trẻ được 7 tháng vẫn chưa nên cho trẻ uống nước lọc hay nước hoa quả vẫn nên cho bé bổ sung nước bằng cách uống sữa mẹ. 3.2 Tìm hiểu loại sữa công thức phù hợp hơn Khi chọn một loại sữa cho trẻ cần để ý những thay đổi của trẻ khi uống, nếu như uống trẻ có dấu hiệu táo bón, ỉa chảy, trẻ không thích,… thì nên dừng và không cho uống tiếp. Không phải bé nào cũng phù hợp với những loại sữa công thức giống nhau. Chính vì vậy việc quan sát, theo dõi kỹ lưỡng chế độ ăn từ những năm tháng đầu đời của trẻ là vô cùng quan trọng. 3.3 Cho bé vận động hợp lý: Bé được hoạt động, vận động phù hợp thì sẽ khiến việc đào thải ra ngoài nhanh hơn. Bạn nên để ý chơi cùng trẻ, cho trẻ chơi đùa cùng những đứa trẻ khác. Tuy nhiên nên lưu ý, không chơi với trẻ ngay sau khi ăn no, không để trẻ mải chơi mà quên đi giờ ăn, giờ uống,… Bé được hoạt động, vận động phù hợp thì sẽ khiến việc đại tiện nhanh hơn 3.4 Mát xa bụng cho bé Mát xa bụng là một phương pháp vô cùng hiệu quả mà nhiều gia đình sử dụng đối với con trẻ: – Bước 1: Chà xát bàn tay của mình vào nhau để tạo hơi ấm, để hiệu quả hơn mẹ có thể nhỏ thêm vài giọt dầu gió vào lòng bàn tay rồi xoa đều. – Bước 2: Để cho bé nằm ngửa, ba mẹ nên sử dụng đầu ngón tay, dùng một lực nhẹ từ từ ấn lên bụng bé thành hình chữ U ngược. Mát – xa bắt đầu từ phía dưới bên trái di chuyển lên trên rồi kéo ngang qua trên rốn, sau đó tiếp tục di chuyển xuống dưới. – Bước 3: Thao tác nên được lặp lại từ 10 – 15 lần và làm 2 – 3 lần/ngày. Bên cạnh việc mát xa động tác đạp xe cũng giúp bé có thể đi đại tiện dễ hơn. 4. Trẻ bị táo bón khi nào thì bố mẹ nên cho đi khám? Việc cho bé đi khám chuyên khoa Nhi về tiêu hóa khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu táo bón là để không bỏ sót bệnh khác có thể gặp ở trẻ. Phát hiện càng sớm thì sẽ càng giúp điều trị bệnh hiệu quả hơn. Gia đình cần sớm đưa trẻ đi thăm khám khi bé có các dấu hiệu sau: – Bé đau bụng, tuy nhiên ở độ tuổi này bé chưa biết nói nên thường thể hiện bằng việc quấy khóc – Trẻ đi đại tiện ít hơn 3 lần/tuần – Nôn ói và bụng bị trướng – Trong phân có thể có máu, hậu môn bất thường Việc cho bé đi khám chuyên khoa Nhi về tiêu hóa khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu táo bón là để không bỏ sót bệnh khác có thể gặp ở trẻ Trẻ 7 tháng tuổi mà bị táo bón không hề hiếm gặp. Tuy nhiên việc hình thành thành thói quen đi đại tiện vào một giờ cố định trong ngày. Bên cạnh đó việc cung cấp chất xơ cần thiết trong khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ sẽ làm phân mềm đi ngoài dễ hơn. Nếu cải thiện khẩu phần ăn không làm thay đổi tình trạng, cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để thăm khám và điều trị.
thucuc
1,267
Can thiệp động mạch đùi nông: Những điều cần biết Tổn thương động mạch đùi nông do hẹp, tắc động mạch là nguyên nhân thường gặp gây ra tình trạng đau cách hồi, nếu không được điều trị sớm có thể dẫn đến cắt cụt chi. Can thiệp động mạch đùi nông là thủ thuật hiệu quả trong điều trị bệnh lý này. 1. Tổn thương động mạch đùi nông Tổn thương động mạch đùi nông gồm hẹp, tắc động mạch, đây là nguyên nhân thường gặp nhất gây triệu chứng đau cách hồi. Hẹp hoặc tắc động mạch đùi nông kèm theo tắc các động mạch dưới gối (chày trước, thân chày mác, chày sau) có thể dẫn đến thiếu máu chi dưới trầm trọng và các biểu hiện của mất tổ chức như loét lâu liền, hoại tử chi, nếu không được điều trị sẽ dẫn đến phải cắt cụt chi.Phân loại tổn thương động mạch đùi nông theo Hội nghị đồng thuận liên Đại Tây Dương TASC II:TASC A: Hẹp đơn độc động mạch đùi nông hoặc động mạch khoeo dưới 3cm. TASC B:Hẹp đơn độc từ 3-10cm chiều dài, không lan tới đoạn xa động mạch khoeo. Hẹp kèm theo vôi hóa nặng trên 3cm chiều dài. Hẹp hoặc tắc nhiều vị trí, mỗi vị trí dài dưới 3cm. Hẹp đơn độc hoặc nhiều vị trí, mất liên tục với động mạch chày. TASC C:Hẹp đơn độc hoặc tắc nghẽn dài trên 5cm. Hẹp hoặc tắc ở nhiều vị trí, mỗi vị trí dài từ 3-5cm, có hoặc không kèm theo sự vôi hóa nặng nề.TASC D: Tắc hoàn toàn động mạch đùi chung hoặc động mạch đùi nông, hoặc tắc hoàn toàn động mạch khoeo tới tận vị trí chia ra thân chày mác. Phân loại tổn thương động mạch đùi nông theo TASC 2. Kỹ thuật can thiệp động mạch đùi nông Can thiệp nội mạch tái thông động mạch đùi nông được tiến hành lần đầu tiên năm 1964. Sau này, kỹ thuật nong bóng tạo hình lòng mạch được phát triển, kỹ thuật này giúp phá bỏ lớp xơ vữa và cải thiện diện tích mạch máu. Tuy nhiên, nong bóng đơn thuần có nguy cơ gây bóc tách nội mạc mạch máu và cản trở dòng chảy. Ngoài ra, với các tổn thương lan toả kéo dài, tổn thương vôi hoá, có hiện tượng tái hẹp (recoil) ngay sau nong bóng. Biện pháp khắc phục trong các trường hợp này là đặt stent.Chỉ định can thiệp động mạch đùi nông ở bệnh nhân có đau cách hồi từ mức độ trung bình đến nặng, nhất là khi thiếu máu chi khi nghỉ và mất tổ chức mô. Tổn thương động mạch đùi nông thường đi kèm hẹp tắc các tầng mạch khác, nhất là tầng dưới gối. Do vậy đôi khi tái thông động mạch đùi nông chưa thể cải thiện ngay lập tức triệu chứng cho người bệnh.Khi đã có chỉ định tái tưới máu mạch chi, lựa chọn hướng điều trị dựa theo phân loại của TASC II. Phần lớn các trường hợp tổn thương TASC A và B được can thiệp qua đường ống thông. TASC C có thể can thiệp qua da hoặc phẫu thuật. Tổn thương TASC D thường được chỉ định phẫu thuật làm cầu nối. Nếu bệnh nhân không thể phẫu thuật (do đặc điểm giải phẫu tổn thương hoặc các bệnh lý nội khoa kèm theo), có thể xem xét tái tưới máu qua da hoặc điều trị nội khoa. Chỉ định cắt cụt chi ở những bệnh nhân thiếu máu chi trầm trọng không thể tái tưới máu. Cắt cụt chi có thể làm giảm triệu chứng đau và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng nhiễm độc ở các bệnh nhân có loét, hoại tử chi nặng, mất tổ chức nhiều. 3. Kỹ thuật can thiệp động mạch đùi nông được tiến hành như thế nào? 3.1 Mở đường vào mạch máu Đường vào thường được lựa chọn là động mạch đùi chung, một số trường hợp có thể sử dụng động mạch cánh tay. Nếu can thiệp xuôi dòng thất bại, có thể mở đường vào động mạch khoeo, động mạch chày trước, hoặc động mạch mu chân để can thiệp ngược dòng. Tốt nhất là chọc mạch dưới hướng dẫn siêu âm Doppler. 3.2 Chụp động mạch đùi Ống thông được đưa vào động mạch đùi chung bên tổn thương để chụp mạch. Kỹ thuật chụp mạch được sử dụng là chụp mã hoá xoá nền (DSA), giúp cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao hơn và xoá bỏ các phần không liên quan đến mạch máu (xương, phần mềm), giúp bộc lộ tổn thương tốt hơn. Chụp mã hóa xóa nền giúp chụp động mạch đùi 3.3 Đưa dây dẫn (guidewire) qua tổn thương Có hai kỹ thuật chính để đưa dây dẫn qua tổn thương động mạch đùi nông là can thiệp trong lòng mạch và can thiệp dưới nội mạc. Can thiệp trong lòng mạch là kỹ thuật được ưu tiên sử dụng trước. Ưu điểm của kỹ thuật này là bảo tồn mạch máu và các nhánh bên, ít gây bóc tách thành mạch. Tuy nhiên, kỹ thuật này có thể gặp nhiều khó khăn nếu tổn thương tắc nghẽn lâu ngày, tổn thương vôi hoá, đồng thời tăng nguy cơ bong mảng xơ vữa và huyết khối gây tắc mạch đoạn xa. Biện pháp thay thế khi kỹ thuật trong lòng mạch thất bại là can thiệp dưới nội mạc. 3.4 Nong bóng Bóng nong là loại bóng áp lực cao, áp lực bơm bóng có thể tăng lên rất cao mà kích cỡ bóng không nở ra quá nhiều. Nhờ đó có thể phục hồi diện tích lòng mạch đồng thời giảm nguy cơ gây tổn thương thành mạch máu. Hiện nay, kỹ thuật can thiệp động mạch đùi nông phổ biến nhất là nong bóng trước, sau đó đặt stent nếu cần thiết.Ưu điểm của nong bóng là thủ thuật thực hiện đơn giản, chi phí thấp, nong bóng giúp bảo vệ các nhánh bên và tuần hoàn bàng hệ trong khi vẫn đảm bảo tưới máu chi dưới, tránh được việc phải đặt thiết bị ngoại lai trong lòng mạch, từ đó giảm nguy cơ hình thành huyết khối và tăng sản lớp nội mạc. So với đặt stent thì nếu có tái hẹp sau nong bóng, vẫn có thể tiến hành phẫu thuật làm cầu nối hoặc can thiệp qua da, điều này khó thực hiện nếu đặt stent. Nong bóng trong can thiệp động mạch đùi nông
vinmec
1,102
Bệnh ung thư có lây qua đường hô hấp không? Trả lời: “Bệnh ung thư có lây qua đường hô hấp không” là băn khoăn của nhiều độc giả. “Bệnh ung thư có lây qua đường hô hấp không?” là băn khoăn của nhiều độc giả. Rất nhiều người hiểu sai về bệnh ung thư dẫn đến sự kỳ thị không đáng có. Ung thư được xếp vào nhóm các bệnh không lây nhiễm và bệnh hoàn toàn không lây lan qua đường hô hấp hay tiếp xúc bạn nhé. Nguyên nhân gây ung thư đến nay vẫn chưa được kết luận chính xác. Trường hợp như bạn đề cập đến không phải là do ung thư lây sang người khác, mà có thể là do di truyền đột biến gen. Những gen bị đột biến hay nói cách khác là bị thay đổi cấu trúc gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác sẽ làm tăng nguy cơ ung thư. Những người mang đột biến gen không chắc chắn sẽ mắc ung thư nhưng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường. Những gen bị đột biến hay nói cách khác là bị thay đổi cấu trúc gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác sẽ làm tăng nguy cơ ung thư. Ngoài ra các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư bao gồm: Uống nhiều rượu làm tăng nguy cơ ung thư
thucuc
238
Serotonin là gì? Thiếu đi chất này cơ thể sẽ ra sao? Serotonin là một hormone đặc biệt, nó đảm nhiệm nhiều chức năng sinh lý trong cơ thể con người và còn được biết đến với tên gọi là hormone hạnh phúc. Vậy Serotonin là gì và hormone này giữ vai trò như thế nào? Các thông tin trong bài viết sau sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Serotonin. 1. Serotonin là gì? Hormone Serotonin có mặt ở nhiều cơ quan trong cơ thể, điển hình là não bộ, tiểu cầu trong máu và đường ruột. Xét về tổng thể, Serotonin có các chức năng chính như sau: Là chất dẫn truyền tín hiệu cho các tế bào thần kinh, điều chỉnh khả năng nhận thức, vận động, cảm xúc, duy trì tâm trạng và cảm giác thèm ăn; Serotonin còn là chất kích thích co thắt cơ trơn, khiến chúng ta có cảm giác hạnh phúc và nhiều cảm xúc khác; Serotonin là một dạng tiền chất của Melatonin, tham gia vào nhiệm vụ điều chỉnh đồng hồ sinh học, chu kỳ thức - ngủ của cơ thể; Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan giữa Serotonin với các hoạt động như tái tạo tế bào gan, sản xuất sữa mẹ, chuyển hóa xương và phân chia tế bào. Sau đây là những tác dụng cụ thể của Serotonin đối với các hoạt động diễn ra trong cơ thể: Chức năng trong hệ tiêu hóa: Serotonin xuất hiện trong hệ tiêu hóa giúp điều chỉnh chức năng và nhu động ruột, đồng thời kiểm soát cảm giác thèm ăn; Chức năng đông máu: Serotonin còn tham gia vào việc cấu thành những cục máu đông, do tiểu cầu giải phóng ra khi cơ thể bị thương. Serotonin sẽ giúp làm thu hẹp mạch máu, hạn chế dòng chảy của máu và hình thành các cục máu đông để đóng kín phần da bị hở do vết thương; Điều khiển tâm trạng, cảm xúc: hormone Serotonin trong não bộ còn có khả năng gây ảnh hưởng đến mức độ lo lắng, tâm trạng và cảm xúc hạnh phúc của cơ thể. Có thể thấy những chất gây nghiện, chất kích thích trái phép như thuốc lắc, ma túy đều có thể khiến mức Serotonin trong não gia tăng nhanh chóng; Kích thích cảm giác buồn nôn và nôn: nếu bạn ăn phải thức ăn có độc tố hoặc đồ ăn gây kích thích niêm mạc đường tiêu hóa, Serotonin sẽ được ruột tiết ra nhiều hơn để tống thải chất độc ra ngoài, đôi khi còn gây tiêu chảy. Đồng thời lúc này Serotonin cũng gửi tín hiệu đến não để kích thích các cơn buồn nôn. 2. Khi thiếu hụt Serotonin sẽ gây ra các triệu chứng gì? Serotonin ở mức thấp có thể là do tâm trạng buồn bã, trí nhớ suy giảm, lạm dụng chất kích thích do những chất này làm tổn thương những dây thần kinh điều tiết Serotonin. Khi nồng độ Serotonin giảm, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng như: Khó ngủ, mệt mỏi; Luôn tự ti, lo ngại, lòng tự trọng thấp; Bốc đồng, dễ gây hấn, hung hăng, cáu kỉnh; Thèm ăn, nhất là đồ có nhiều tinh bột và đường; Buồn nôn, rối loạn tiêu hóa. Đây cũng là những triệu chứng thường thấy ở bệnh nhân bị trầm cảm. Tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào chỉ ra rằng nồng độ Serotonin thấp có liên quan đến vấn đề trầm cảm. 3. Các cách giúp làm gia tăng hàm lượng Serotonin Sử dụng chất kích thích, chất gây nghiện sẽ giúp làm gia tăng nồng độ Serotonin trong cơ thể một cách nhanh chóng nhưng đây là việc làm phạm pháp và có thể gây ra nhiều hệ lụy nguy hại đối với sức khỏe về sau. Sau đây là các phương pháp giúp tăng hormone Serotonin theo cách tự nhiên và tích cực: 3.1. Tự thay đổi tâm trạng Đôi khi những sự việc trong cuộc sống không được như mong muốn, ý nguyện của bản thân khiến bạn cảm thấy chán nản, tự ti và đôi khi là tức giận. Tuy nhiên hãy nhớ rằng cuộc đời ai cũng có những lúc thăng trầm, những việc đã xảy ra rồi bạn sẽ không thể quay ngược thời gian để làm lại mà bạn chỉ có cách là đối diện với nó và vượt qua. Vì vậy, cho dù có chuyện gì xảy đến với mình, hãy cứ đón nhận nó với một tâm thế chủ động, tự tin. Chúng ta nên tìm cách giải quyết thay vì chỉ ở một chỗ để trách móc, đổ lỗi và tức giận về những điều đã lỡ. Hoặc khi trải qua hay chứng kiến một sự việc nào đó khiến bạn bất bình, thì hãy cứ giữ thái độ bình tĩnh để nhìn nhận, phán xét và xử lý. Kết quả nhận được về sau sẽ được quyết định bởi chính thái độ hiện tại của bạn. Sự thay đổi tích cực này sẽ giúp não bộ tiết ra nhiều Serotonin hơn bởi vì bản chất mối quan hệ giữa Serotonin và tâm trạng là tác động 2 chiều. Khi Serotonin tăng, bạn hạnh phúc, khi bạn hạnh phúc, Serotonin sẽ tăng theo và ngược lại. 3.2. Hãy ra ngoài và hít thở không khí trong lành Thỉnh thoảng bạn nên rời khỏi nhà hoặc văn phòng để ra ngoài, hít thở không khí thiên nhiên và hưởng thụ ánh nắng mặt trời khoảng 10 - 15 phút mỗi ngày. Đôi khi cũng nên dành thời gian để đi du lịch, đi xa một vài ngày để nạp thêm những năng lượng tích cực, trải nghiệm thú vị sau mỗi chuyến đi. Điều này sẽ giúp bạn cảm thấy thư giãn và thoải mái hơn, từ đó tăng tiết Serotonin trong cơ thể. 3.3. Tăng vận động và tập luyện thể dục, thể thao Tập thể dục là hoạt động giúp gia tăng sức khỏe, độ dẻo dai cho cơ bắp và kích thích giải phóng các loại hormone như Endorphin, Serotonin và Dopamine - những hormone có tác dụng làm tăng cảm giác hưng phấn và hạnh phúc. 3.4. Làm những việc mà bạn yêu thích Bạn có thể dành chút thời gian rảnh để thực hiện những công việc mà mình yêu thích như: làm vườn, nghe nhạc, hội họa, nấu ăn, nuôi thú cưng,... Những hoạt động này sẽ mang lại cảm giác thích thú giúp bạn giải phóng thêm nhiều Endorphin và Serotonin. 3.5. Ăn những món giúp tăng cường nồng độ Serotonin Thức ăn chứa nhiều protein: gà tây, pho mát, đậu nành, trứng, cá hồi,... Đây là những loại thực phẩm rất giàu Tryptophan - một loại axit amin kích thích cơ thể sản xuất Serotonin; Chuối: trong chuối cũng có rất nhiều Serotonin nên nếu cần cải thiện tâm trạng, bạn hãy thử ăn chuối. 3.6. Có một giấc ngủ ngon Ngủ ngon giúp duy trì cân bằng hormone của cơ thể, từ đó có tác dụng khiến tâm trạng của bạn trở nên tốt hơn. Bạn hãy dành ra đủ 8 tiếng một ngày để ngủ, nếu đang gặp phải tình trạng khó ngủ, bạn hãy: Tạo không gian yên tĩnh, thư thái, giảm ánh sáng để thuận lợi cho việc chìm vào giấc ngủ; Hạn chế uống trà, cà phê, dùng chất kích thích, nhất là vào buổi chiều và buổi tối; Duy trì thói quen thức dậy và đi ngủ theo lịch trình cố định hàng ngày. 3.7. Kiểm soát căng thẳng Căng thẳng là một trong những lý do làm suy giảm lượng Serotonin. Trong trường hợp cuộc sống và công việc của bạn phải đối mặt với quá nhiều áp lực khiến bạn bị căng thẳng, vậy hãy thử làm những điều sau để giảm tải tâm trạng này: Dành ra một ít phút để nghỉ ngơi, tạm thời quên đi những vấn đề gây stress; Chia sẻ với gia đình và bạn bè để giải tỏa áp lực và được thấu hiểu; Thiền định, tập yoga mỗi ngày; Mỗi ngày dành ra khoảng 20 - 30 phút để chạy bộ, đạp xe, đi bộ hoặc những hoạt động thể chất khác. Mong rằng những chia sẻ trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn Serotonin là gì. Để luôn khiến mình cảm thấy hạnh phúc với nồng độ Serotonin dồi dào, bạn nên thử thực hiện những phương pháp trên và áp dụng chúng mỗi ngày nhé! !
medlatec
1,402
Chế độ dinh dưỡng cho bé thiếu máu Thiếu máu ở trẻ gây ra nhiều phiền toái, khiến trẻ khó có thể phát triển một cách toàn diện. Một trong những cách điều trị hiệu quả căn bệnh này là cung cấp đầy đủ các chất còn thiếu trong trẻ qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày. 1. Nguyên nhân thiếu máu ở bé Thiếu máu là tình trạng giảm lượng huyết sắc tố (Hb) trong một đơn vị thể tích máu. Hb là một protein có chứa chất sắt nằm trong tế bào hồng cầu. Chức năng chủ yếu của Hb là vận chuyển oxy tới các mô để cơ thể phát triển. Nếu như không đủ sắt để Hb vận chuyển thì sẽ dẫn đến tình trạng cơ thể thiếu máu, ảnh hưởng tới chức năng của các cơ quan. Mức độ ảnh hưởng của thiếu máu có thể từ ít tới nhiều hoặc nguy kịch tới tính mạng của trẻ.Trẻ được coi là thiếu máu khi Hb dưới 100g/l ở trẻ 6 tháng đến 6 tuổi và Hb dưới 120g/l đối với trẻ từ 7 – 14 tuổi. Thiếu máu ở trẻ có rất nhiều nguyên nhân, một trong những nguyên nhân chủ yếu là do:Trẻ bị thiếu máu do giảm sinh: Do thiếu yếu tố tạo máu như thiếu sắt, thiếu acid folic, thiếu vitamin B12, thiếu protein và thiếu máu do giảm sinh và suy tủy xương.Thiếu máu bệnh lý do tan máu như bệnh huyết cầu tố, bệnh của màng hồng cầu, tan máu tự miễn.Trẻ bị thiếu máu do chảy máu: Do bé bị chấn thương, giãn vỡ tĩnh mạch thực quản, xuất huyết tiêu hóa hoặc do giun móc, loét dạ dày tá tràng, trĩ, sa trực tràng... 2. Dấu hiệu thiếu máu ở bé Trẻ thường xuyên biếng ăn, không tăng cân là dấu hiệu thiếu máu có thể nhận thấy dễ dàng Biểu hiện lâm sàng của thiếu máu ở trẻ nhỏ thường âm thầm, nên rất khó để nhận biết sớm. Một số biểu hiện chủ yếu của thiếu máu ở trẻ thường là:Da xanh xao, niêm mạc nhợt và trẻ kém hoạt bát, học không chú ý nên kết quả kém, hay buồn ngủ.Khi bị thiếu máu nặng, trẻ có khó thở, nhịp tim nhanh, thở nông, khó thở khi gắng sức.Trẻ hay bị viêm nhiễm đường hô hấp và các bệnh nhiễm khuẩn khác.Trẻ cũng thường xuyên biếng ăn, không tăng cân hay sụt cân, môi khô, lưỡi láng, mất gai, móng dẹt hoặc khum hình thìa.Trẻ bị thiếu máu có thể tóc bị khô nên dễ rụng, dễ gãy...Trẻ dưới 2 tuổi thường chậm biết ngồi, biết đi, chậm tăng trưởng cân nặng và chiều cao,...Khi làm các xét nghiệm thấy huyết sắc tố giảm và sắt huyết thanh giảm. 3. Chế độ dinh dưỡng cho bé thiếu máu Mẹ nên tăng cường cho trẻ bú sữa mẹ khi trẻ bị thiếu máu Thiếu máu ở trẻ nhỏ tuy không quá nguy hiểm nếu được phát hiện sớm, nhưng lại gây ra nhiều phiền toái. Làm cơ thể trẻ mệt mỏi, mất ngủ, thiếu tập trung... khiến trẻ khó có thể phát triển một cách toàn diện. Do vậy khi trẻ được chẩn đoán là thiếu máu, chế độ dinh dưỡng để cân bằng lại các vi chất, phòng tránh thiếu máu là rất quan trọng. Vậy trẻ thiếu máu ăn gì? Theo đó, một số loại thực phẩm dưới đây trẻ nên ăn khi bị thiếu máu:Tăng cường cho trẻ bú mẹ: Sữa mẹ là thức ăn dinh dưỡng và tốt nhất cho bé. Trong sữa mẹ có đầy đủ các vi chất cho bé, vì vậy mẹ nên có chế độ ăn hợp lý để bé hấp thu các vi chất từ sữa mẹ.Thịt đỏ: Thiếu máu là do thiếu sắt, vì vậy các loại thịt đỏ (thịt bò, thịt cừu, thịt lợn nạc) thường chứa nhiều sắt, giúp trẻ phòng chống thiếu máu. Bên cạnh đó, trong các loại thịt đỏ còn có tác dụng giúp hạ cholesterol hiệu quả.Hải sản: Đây là một thực phẩm dinh dưỡng cho bé thiếu máu. Hải sản chứa nhiều sắt và các vitamin tốt cho sức khỏe.Một số loại hải sản nên cho bé ăn nhằm phòng chống thiếu máu như: cá, nghêu, sò, hến, trai, tôm, cua...Gan lợn: Gan lợn chứa nhiều vitamin A, B, D cùng các khoáng chất khác giúp cơ thể bé phát triển khỏe mạnh, vì vậy nên bổ sung trong thực đơn hàng ngày cho bé.Rau củ, trái cây: Rau xanh chứa nhiều dinh dưỡng. Mẹ nên cho bé ăn các loại rau như: cải xoăn, cải bó xôi, rau diếp, bí ngô, súp lơ xanh, rau ngót, khoai tây hay các loại đậu đỗ... Nó sẽ giúp trẻ bù lại lượng sắt còn thiếu trong cơ thể. Các loại trái cây thì trẻ thiếu máu ăn gì? Theo đó, trẻ thiếu máu nên ăn dưa hấu, nho, dâu tây, đu đủ, chuối, chà là, mận...Một số loại khác: Bên cạnh các loại trái cây chứa nhiều sắt thì mẹ nên bổ sung cho trẻ bị thiếu máu những loại quả chứa nhiều vitamin C giúp hỗ trợ bé trong việc hấp thụ sắt. 4. Phòng chống thiếu máu cho bé Bà mẹ phải ăn uống tốt, đầy đủ khi có thai và cho con bú để phòng tránh cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ Bên cạnh việc nâng cao khẩu phần ăn cho trẻ qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày, để phòng chống thiếu máu cho trẻ, bà mẹ cần lưu ý:Bà mẹ phải ăn uống tốt, đầy đủ khi có thai và cho con bú.Uống viên sắt theo hướng dẫn: Đối với trẻ em, trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, trẻ sinh non việc bổ sung viên sắt cần theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Bà mẹ mang thai bổ sung sắt theo từng thời kỳ mang thai và sau sinh để phòng ngừa thiếu máu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.Sau khi sinh nên cho trẻ bú sớm, bú đủ và kéo dài. Đây là biện pháp hữu hiệu nhất để phòng ngừa thiếu ở trẻ em.Phòng chống giun sán bằng cách vệ sinh môi trường, vệ sinh cá nhân và gia đình thường xuyên; ăn sạch, uống sạch và nấu kỹ trước khi ăn; tẩy giun định kỳ cho trẻ theo hướng dẫn.Ngoài bổ sung qua chế độ ăn uống, cha mẹ có thể cho trẻ sử dụng thực phẩm hỗ trợ có chứa sắt và các vi khoáng chất thiết yếu như kẽm, Lysine, crom, selen, vitamin B... giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.
vinmec
1,150
Cần xử lý ra sao khi bị đau thắt lưng sau khi chơi thể thao? Tình trạng đau thắt lưng sau khi chơi thể thao không phải là một hiện tượng hiếm gặp mà ai cũng có thể mắc phải. Cơn đau có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên lưng cùng lúc và kéo dài trong khoảng từ 1 - 2 ngày, có khi là cả tuần. Nếu người bệnh bị đau lâu ngày không có biện pháp xử lý hoặc điều trị sai cách thì rất dễ để lại biến chứng nguy hiểm. 1. Nguyên nhân nào dẫn tới đau thắt lưng sau khi chơi thể thao? Một người bị đau thắt lưng sau khi chơi thể thao có thể là do hiện tượng căng dây chằng hoặc căng cơ ở vùng lưng. Đây thường là kết quả khi thực hiện sai kỹ thuật hoặc luyện tập với tư thế không đúng. Bên cạnh đó, nếu bỏ qua bước khởi động ban đầu trước khi chơi bất kỳ một môn thể thao nào, chơi sai cách hoặc gắng sức quá độ đều có thể khiến cho người chơi gặp chấn thương. Đặc biệt là khi người chơi thực hiện các động tác xoay vặn, gập lưng quá mức sẽ làm cho vùng cột sống thắt lưng gặp tổn thương. Ví dụ: Bộ môn tennis: khi chơi tennis nhiều khi phải đòi hỏi người chơi xoay lưng khi đánh bóng phía trước hoặc đỡ bóng ở phía sau. Nếu người chơi thực hiện đột ngột và quá mức sẽ khiến cho các bộ phận như đĩa đệm cột sống, cơ gân, dây chằng và các khớp gặp áp lực lớn dẫn tới đau thắt lưng. Điều này có thể xảy ra tương tự như khi chơi cầu lông hoặc bóng chuyền,... Nâng tạ: đây là hoạt động dễ gây đau thắt lưng cột sống nhất do thường xuyên làm gia tăng áp lực lên thắt lưng. Đối với những người trung niên hoặc người lớn tuổi, đĩa đệm cột sống thường gặp tình trạng mất nước, chất gel bôi trơn khô dần, đĩa đệm ma sát với các đốt xương nhiều hơn nên mỏng đi, giòn hơn dễ khiến cột sống gặp chấn thương. Bên cạnh khả năng chấn thương dây chằng và các bó cơ, người tập tạ còn có nguy cơ cao bị khuyết eo đốt sống. Chơi golf: môn thể thao này vốn yêu cầu nhiều động tác xoay người khi vung gậy, tạo nên lực căng vùng cột sống thắt lưng. Khi lực căng vượt mức chịu đựng hoặc lặp lại trong thời gian dài sẽ gây triệu chứng đau và thường xuất hiện ở vùng thắt lưng bên phải (do đa phần người chơi thuận tay phải). Chạy xe đạp: đi kèm với lợi ích tăng cường sức mạnh cho bụng và cơ chân, môn thể thao đạp xe còn gây nên một tác động không nhỏ đến cột sống thắt lưng của người tham gia. Các động tác quen thuộc của việc đạp xe như nghiêng phần hông từ bên này sang bên kia, hoặc có những người hay ngồi lệch hông sang một bên sẽ làm lệch xương sống. Nếu cả chân lẫn cơ hông đồng thời tạo một lức rất mạnh khi đạp xe nhưng lưng chưa kịp phản ứng lại để theo kịp tốc độ này thì sẽ gây nên hiện tượng căng cơ và đau thắt lưng. 2. Biểu hiện đau thắt lưng sau khi chơi thể thao Một số biểu hiện dưới đây có thể là triệu chứng của đau thắt lưng sau khi chơi thể thao: Đột nhiên bị đau nhói hoặc đau âm ỉ ở vùng cột sống thắt lưng; Cảm giác đau tăng nặng khi ngồi, đứng lâu hoặc khi chạy nhảy. Nếu nằm xuống để nghỉ ngơi thì sẽ thấy bớt đau; Càng để lâu thì sẽ càng đau nhiều hơn nhất là khi cử động. Cơn đau vùng lưng có thể lan dần xuống mông, đùi, hoặc háng; Lưng trở nên đơ cứng, khó khăn trong việc khom cúi người và phải đi ưỡn ngực. 3. Cách xử trí tại chỗ khi bị đau thắt lưng Nếu thấy xuất hiện triệu chứng đau thắt lưng, người bệnh cần: Ngừng chơi thể thao ngay khi biểu hiện đau thắt lưng bắt đầu nhen nhóm; Thực hiện động tác xoa bóp nhẹ để làm giãn cơ lưng; Chỉ cử động khi đã thấy bớt đau và hạn chế tối đa các động tác cũng như tư thế khiến tình trạng đau nghiêm trọng hơn; Nằm nghỉ theo tư thế mà người chơi cảm thấy thoải mái nhất. Không nằm quá lâu vì có thể khiến lưng càng đau hơn; Dùng túi chườm đá ướm vào vùng lưng bị đau; Nếu sau khoảng 2 ngày mà tình trạng đau vẫn không thuyên giảm, thậm chí càng đau hơn, cơn đau lan xuống chân thì bệnh nhân cần phải đi khám chuyên khoa chấn thương ngay, tránh để lâu nguy cơ biến chứng sẽ càng cao; Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng và chỉ định chụp X-quang, loại trừ các nguyên nhân khác dẫn tới đau lưng. Sau đó người bệnh có thể được điều trị bằng vật lý trị liệu, uống thuốc giảm đau và tập những bài tập phục hồi theo hướng dẫn của bác sĩ. 4. Các bước tập phục hồi cải thiện tình trạng đau thắt lưng sau khi chơi thể thao Sau khi tình trạng đau thắt lưng đã giảm bớt đáng kể, người bệnh cần áp dụng bài tập phục hồi theo 3 giai đoạn dưới đây: Giai đoạn 1: Hồi phục các chức năng bình thường của các khớp bằng cách: vận động nhẹ nhàng, kéo căng từ từ các cơ ở lưng, đùi và háng. Giai đoạn 2: Tập tăng cường sức mạnh ở cơ lưng và bụng đúng cách. Lấy lại sự thăng bằng cho hệ cơ xương khớp. Giai đoạn 3: Trở lại hoạt động tập luyện và thi đấu: Làm nóng cơ thể kỹ lưỡng với các bài khởi động toàn thân, đặc biệt là vùng thắt lưng; Nên tập với mức độ nhẹ nhàng, tránh kích thích mạnh làm tái phát đau thắt lưng cột sống: bước ngắn, đánh bóng vào tường không quá 2m, không rướn người, với bóng, xoay người quá độ; Tăng cường độ và thời gian khi tập các động tác bóng, theo mức độ từ đơn giản tới phức tạp: tạt bóng, xoẹt nhẹ,... từ không xoay vặn lưng, hạn chế vặn lưng tới xoay nhẹ và cuối cùng là xoay tối đa. 5. Nếu muốn tập thì hãy nhờ đến huấn luyện viên chuyên nghiệp trợ giúp bạn.
medlatec
1,099
Như thế nào được gọi là uống nhiều rượu - Lời cảnh tỉnh cho các dân nhậu Rượu là thức uống có cồn chứa chất kích thích nếu uống đúng loại và sử dụng hợp lý thì có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên nếu lạm dụng rượu hoặc uống phải loại rượu kém chất lượng sẽ gây hại cho nhiều cơ quan trong cơ thể. Vậy như thể nào được gọi là uống nhiều rượu và ngưỡng an toàn khi sử dụng loại đồ uống này là bao nhiêu? 1. Như thế nào được gọi là uống nhiều rượu? Theo công thức chung, 1 đơn vị rượu sẽ chứa từ 8 - 14g là rượu nguyên chất. 1 đơn vị = 1 chén rượu vang 125ml hoặc 270ml bia, hay tương đương 1 chén rượu mạnh thể tích 30ml (cồn 40%). Người ta xác định mức độ nồng độ cồn theo các ngưỡng tiêu chuẩn dưới đây: Chỉ số nồng độ cồn ở mức vừa phải: Số gam cồn/ngày: mỗi ngày tiêu thụ từ 1 - 3 đơn vị cồn; Đối với rượu vang nồng độ cồn là 12: uống 88 - 260ml/ngày; Đối với rượu mạnh nồng độ cồn là 40: uống 25 - 75ml/ngày. Như thế nào được gọi là uống nhiều rượu? Đó là trường hợp sau: Số gam cồn/ngày: > 30g/ngày; Đối với rượu vang nồng độ cồn 12: uống > 350ml/ngày; Đối với rượu mạnh nồng độ cồn 40: uống > 75ml/ngày. Một người được cho là uống quá nhiều rượu khi tiêu thụ: Trên 4 đơn vị cồn/ngày; Đối với rượu vang 12 độ cồn: uống > 350ml/ngày; Rượu mạnh nồng độ cồn 40: uống > 100ml/ngày. Việc uống nhiều rượu không chỉ gây hại cho sức khỏe của chính người uống mà còn ảnh hưởng tới cả những người xung quanh. Theo báo cáo của các cơ quan chức năng, nguy cơ bệnh tật và tỷ lệ tai nạn gia tăng đáng kể nếu một người tiêu thụ mỗi ngày nhiều hơn 2 đơn vị cồn. Uống càng nhiều rượu thì nguy cơ tử vong sẽ càng cao. Nếu uống bia rượu chỉ nên uống vừa phải với nồng độ: nữ giới dưới 2 đơn vị rượu/ngày, còn nam giới không nên vượt quá 3 đơn vị rượu/ngày. 2. Uống rượu nhiều có tác hại như thế nào Việc lạm dụng bia rượu, uống vượt ngưỡng an toàn và quá giới hạn cho phép sẽ gây ra những tác hại khôn lường sau: 2.1. Ảnh hưởng tới não bộ Hệ thống thần kinh trung ương sẽ bị rượu chi phối, gây ra các hệ quả tiêu cực lên sức khỏe người bệnh như: Suy giảm trí nhớ; Nói chậm; Phối hợp tay - mắt bị tổn thương;. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc dùng rượu với tần suất nhiều, lâu ngày, thậm chí là mạn tính với triệu chứng suy giảm trí nhớ. Khi bệnh nhân phụ thuộc vào rượu sẽ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Ngoài ra có tới 10% số người bệnh bị tổn thương não do rượu gặp hiện tượng mất trí nhớ sớm. Trên thực tế, tổn thương não có thể được phục hồi nếu bệnh nhân cai rượu và tỉnh táo trở lại. Tuy nhiên nếu uống rượu lâu ngày, vượt mức cho phép có thể khiến chức năng não bị suy giảm vĩnh viễn. 2.2. Mắc bệnh lý về gan Một hậu quả khác của chứng nghiện rượu là bệnh nhân bị mắc các bệnh lý liên quan đến gan. Phần lớn lượng rượu mà chúng ta hấp thụ vào cơ thể sẽ đều do gan chuyển hóa. Nếu ở mức độ vừa phải, gan có thể chuyển hoá hết và không có tổn thương tế bào gan. Tuy nhiên, nếu thường xuyên uống quá nhiều rượu sẽ khiến gan bị quá tải, không chuyển hoá kịp mà tích tụ độc tố trong gan, lâu dần sẽ dẫn đến xơ gan và có thể tiến triển thành ung thư gan. Một trong những tổn thương gan sớm nhất do rượu gây ra là bệnh gan nhiễm mỡ. Các chất béo tích tụ nhiều ở trong các tế bào gan mà không được xử lý và đào thải, thường xuất hiện ở 90% trường hợp duy trì thói quen trung bình uống hơn 5 ly rượu/ngày. Bệnh gan nhiễm mỡ còn có nguy cơ diễn biến nặng thành các biến chứng nguy hiểm như viêm gan, suy gan hoặc xơ gan, thậm chí là ung thư gan gây ra tỷ lệ tử vong cao ở người bệnh. 2.3. Phụ thuộc vào rượu Không phải ngẫu nhiên mà trong cuộc sống người ta có các biệt danh dành riêng cho những người bị phụ thuộc quá mức vào rượu như “con sâu rượu”, “con ma men” hay “bợm nhậu” vì nếu không được uống rượu thì những người này sẽ cảm thấy bứt rứt, trống trải, thậm chí còn xuất hiện các phản ứng cơ học như tay chân bủn rủn và tinh thần hoảng loạn, “khát rượu”. Họ luôn cảm thấy không thoải mái khi không được nạp rượu vào cơ thể. Nguyên nhân của tình trạng này có thể đến từ môi trường sống xung quanh tác động, do di truyền hoặc nguyên nhân bệnh lý khi các tế bào thần kinh đã quen với sự có mặt của thức uống này, nếu ngừng uống thì nồng độ cồn trong máu sẽ giảm, ảnh hưởng tới tế bào thần kinh gây nên phản ứng lờ đờ, chậm chạp, run chân tay,... nên người bệnh lại tiếp tục tìm tới rượu. 2.4. Các tác hại khác Nghiện rượu dễ khiến người bệnh lâm vào trạng thái bất ổn về tâm lý và trầm cảm; Thành phần của cơ thể và cân nặng cũng bị ảnh hưởng bởi uống rượu (tỷ lệ phần trăm xương, chất béo, cơ bắp và nước trong cơ thể). Rượu có thể khiến người bệnh sụt cân hoặc tăng cân không kiểm soát; Tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư như ung thư vòm họng, ung thư dạ dày,... Càng uống nhiều rượu thì tỷ lệ bị bệnh càng cao; Giảm khả năng tư duy và lao động; Lạm dụng bia rượu còn dẫn đến mất cân bằng nước và điện giải, dễ bị mắc các bệnh sỏi thận hoặc đường tiết niệu; Phụ nữ khi mang thai mà uống nhiều rượu thì trẻ dễ bị sinh non, thiếu cân hoặc thậm chí là bị dị tật bẩm sinh; Một thực tế rất hay gặp là người uống nhiều rượu bia có xu hướng gây tai nạn giao thông vì rượu sẽ khiến chúng ta buồn ngủ, mất tập trung, hoa mắt, chóng mặt, đặc biệt là những người vừa uống rượu bia xong không còn tỉnh táo để điều khiển phương tiện sẽ khiến bản thân dễ gặp tai nạn. Bên cạnh đó còn gây thiệt hại cả về tính mạng lẫn tài sản cho những người xung quanh. Nếu uống rượu trong giới hạn an toàn và mức độ vừa phải thì không ảnh hưởng quá nhiều tới sức khỏe, nhưng lạm dụng rượu với tần suất lớn sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, tác động xấu tới chức năng của các cơ quan trong cơ thể, chất lượng cuộc sống cũng như hủy hoại các mối quan hệ trong gia đình và ngoài xã hội. Một con số đáng báo động đó là rượu bia nằm trong top đầu những nguyên nhân gây nên hàng loạt các vụ tử vong trên toàn thế giới. Do đó mỗi người cần phải tự ý thức về mức độ độc hại của loại đồ uống này và biết điểm dừng khi sử dụng.
medlatec
1,266
Giải đáp thắc mắc: Có nên cho trẻ bú đêm? Hầu hết, các mẹ bỉm sữa đều mong muốn em bé bú nhiều để có đầy đủ chất và khỏe mạnh. Mặc dù, sữa là nguồn thức ăn rất tốt cho trẻ khi còn nhỏ nhưng mẹ nên xây dựng cho bé một chế độ bú phù hợp. Đặc biệt, nhiều mẹ thường xuyên cho trẻ bú vào lúc khuya. Vậy có nên cho trẻ bú đêm không? Những lợi ích hoặc nguy cơ có thể xảy ra ở trẻ do tình trạng bú đêm là gì? 1. Trẻ bú đêm có sao không? Đến thời điểm hiện tại, vẫn còn rất nhiều luồng ý kiến khác nhau về việc có nên cho trẻ bú đêm hay không? Phần lớn, bố mẹ thường mong muốn con mình được lớn khỏe và mũm mĩm. Bên cạnh đó, việc cho trẻ bú vào buổi tối không chỉ giúp trẻ no, hạn chế hạ đường huyết và cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể. Ngoài ra, việc cho trẻ bú đêm còn giúp đáp ứng cho sự phát triển của dạ dày và giúp trẻ ngủ ngon hơn. Vì loại acid amin có trong tryptophan của sữa mẹ có thể chuyển hóa thành melatonin để giúp điều hòa giấc ngủ cho trẻ. Tuy nhiên, nếu ba mẹ không hiểu rõ về việc chăm sóc trẻ thì rất dễ mắc phải một số sai lầm khi cho con bú đêm. Một số mẹ bỉm sữa cho biết, mỗi đêm thường đánh thức con dậy khoảng 2 - 3 lần để cho trẻ bú. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt có lợi thì việc bú đêm cũng kèm theo một số nguy cơ xấu như: Trẻ dễ bị sặc sữa do các mẹ thường có thói quen cho trẻ nằm bú và dỗ trẻ ngủ tiếp sau khi bú xong. Việc trẻ nằm ngủ ngay thường khiến cho lượng sữa vừa bú chưa được chuyển hóa xuống dạ dày nên trào ngược trở lại và nhiễm vào phổi. Đặc biệt, những trường hợp này thường rất nguy hiểm vì nếu mẹ ngủ say và không phát hiện kịp thời thì bé có dễ bị sặc sữa hoặc nặng hơn là ngạt thở. Gián đoạn giấc ngủ - khó ngủ lại: khi trẻ đang ngủ nhưng bị đánh thức dậy để bú sữa có thể khiến bé khó trở lại giấc ngủ vì căng bụng. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn cho thấy, trong khoảng thời gian từ 10h đêm đến 2h sáng, nếu trẻ không được ngủ thẳng giấc sẽ kìm hãm sự phát triển về trí thông minh cũng như chiều cao. Bởi lẽ, đây là thời gian mà hormone tăng trưởng sản sinh mạnh mẽ trong cơ thể của bé. Nếu mẹ cứ đánh thức con dậy để bú trong khoảng thời gian này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Đối với các bé từ 6 tháng tuổi trở lên thường gia tăng nguy cơ sâu răng ở trẻ. 2. Có nên cho trẻ bú đêm không? Câu hỏi có nên cho trẻ bú đêm không dường như đã trở thành thắc mắc chung ở các mẹ bỉm sữa. Thực tế, việc cho trẻ bú vào buổi đêm hoàn toàn có lợi nếu bố mẹ biết cách chăm sóc con trẻ cũng như biết cắt sữa đêm đúng thời điểm. Để giúp các mẹ hiểu rõ hơn về vai trò sữa đêm trong từng giai đoạn tháng tuổi, sau đây là một số chia sẻ chi tiết nhất: 2.1. Ở giai đoạn sơ sinh Giai đoạn sơ sinh được hiểu là tháng tuổi đầu tiên của trẻ tính từ ngày chào đời. Ở giai đoạn này, mẹ không nên làm gián đoạn giấc ngủ của trẻ. Bởi lẽ, đây là khoảng thời gian trẻ vẫn còn thích nghi nên thường ngủ rất nhiều. Việc đánh thức trẻ dậy để bú đêm ở giai đoạn sơ sinh hoàn toàn không nên vì trẻ cần ngủ đủ giấc (tức 10 tiếng mỗi đêm). Theo bác sĩ, nếu ba mẹ gián đoạn giấc ngủ của trẻ trong thời điểm này có thể khiến cho trẻ chậm phát triển về sau. Đặc biệt là sự tăng trưởng về chiều cao và trí tuệ của trẻ sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể yên tâm nếu lo con đói về đêm vì ở giai đoạn sơ sinh, hàm lượng đường được tích lũy trong gan còn khá nhiều. Do đó, cơ thể trẻ sẽ sử dụng lượng đường này khi đi ngủ nên việc đánh thức bé dậy bú sữa đêm là điều không cần. 2.2. Giai đoạn sau sơ sinh Khi bước qua khỏi giai đoạn sơ sinh, nhu cầu được bú sữa mẹ của trẻ sẽ ngày một tăng hơn để đáp ứng cho sự phát triển của cơ thể. Ngoài ra, việc để trẻ ngủ một giấc dài mà không được bú có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ. Một số trường hợp khác, trẻ còn bị vàng da do cơ thể không đủ sữa của mẹ. Chính vì thế, ở giai đoạn này, các mẹ nên cho con bú khoảng 2 - 3 lần trong một đêm. Theo bác sĩ, việc cho trẻ bú đều ở giai đoạn sau sơ sinh là cần thiết nhưng các mẹ cũng nên lưu ý một số điều sau đây khi cho trẻ bú: Chỉ cho trẻ bú sữa đủ no chứ không nên bú quá nhiều khiến bụng căng tức và khó ngủ lại. Sau khi bú sau, mẹ nên vệ sinh răng miệng để giảm thiểu nguy cơ sâu răng cho trẻ. Mặc dù, cho trẻ bú xen kẽ trong đêm nhưng mẹ cần phải đảm bảo cho con ngủ đủ giấc. Ngoài ra, các mẹ cũng nên cắt giảm bú đêm khi con bước sang tháng tuổi thứ 7 (đối với trẻ phát triển bình thường). Vì khi bé được mẹ cho ăn dặm thì việc cung cấp sữa đêm cho cơ thể không còn cần thiết. Nếu trẻ vẫn thèm sữa mẹ và muốn bù thì mẹ nên giảm số lượng cữ bú đêm cho trẻ. 3. Cho bé bú đêm như thế nào là đúng cách? Ngoài thắc mắc có nên cho trẻ bú đêm không thì các mẹ còn mong muốn được chia sẻ về cách cho con bú đêm đúng cách. Thực tế, cơ thể và não bộ của trẻ chủ yếu được nuôi dưỡng từ sữa mẹ. Chính vì thế, mẹ cần cung cấp đủ sữa cho trẻ để hỗ trợ sự phát triển về thể chất và trí óc. Tuy nhiên, các mẹ nên lưu ý một số điều sau đây để đảm bảo việc cho trẻ bú đêm hoàn toàn đúng cách. Cụ thể như: Khi cho trẻ bú, mẹ nên đặt con trong tư thế nằm nghiêng để hạn chế tình trạng sặc sữa khi bú. Nếu bồng bé quá lâu khiến mẹ bị mỏi thì mẹ nên nằm nghiêng sang một bên, đặt phần đầu và cổ của bé lên gối cao để hạn chế làm cho bé sặc sữa, nhất là những mẹ có sữa nhiều. Trường hợp, bồng bé bú sữa thì mẹ nên đặt bé nằm nghiêng để phần cằm của bé chạm vào bầu ngực của mẹ. Đặt bé nằm gần với mẹ để mẹ dễ dàng phát hiện và dỗ trẻ nếu bé tỉnh giấc nửa đêm do bú quá no. Ngoài ra, việc để bé ngủ gần mẹ cũng giúp mẹ dễ dàng kiểm soát được tình trạng của trẻ khi ngủ. Không nên mở đèn trong phòng khi đi ngủ hay kể cả khi cho trẻ bú đêm. Nếu cần thiết, mẹ có thể sử dụng đèn ngủ để dễ dàng tạo không gian yên tĩnh và giúp trẻ dễ đi vào giấc ngủ sau khi bú đêm. Mẹ nên mặc quần áo thoải mái khi đi ngủ để dễ dàng cho trẻ bú lúc nửa đêm. Chuẩn bị sẵn bình nước, tã hoặc đồ ăn nhẹ để sử dụng khi cần thiết, hạn chế gây tiếng động hoặc tạo âm thanh ồn khiến trẻ trực giấc lúc nửa đêm. Nên tranh thủ ngủ vào ban ngày để khi thức đêm cho bé bú mẹ sẽ không cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hoặc cáu gắt. Điều này không chỉ giúp mẹ và con đều thoải mái khi bú đêm mà còn hạn chế nguy cơ trầm cảm sau sinh cho mẹ. Với những chia sẻ hữu ích này của bác sĩ, chắc chắn các bạn đã không còn phải băn khoăn có nên cho trẻ bú đêm không. Tuy nhiên, các mẹ cũng nên lưu ý cho con trẻ bú đúng cách, bú đủ sữa nhưng vẫn đảm bảo ngủ đủ giấc để con được phát triển tốt nhé!
medlatec
1,470
Khám và điều trị ngộ độc cấp trẻ em Ngộ độc cấp là gì? Ngộ độc cấp là tình trạng rối loạn chức năng cấp tính do cơ thể nhiễm phải các chất độc hại, chất gây dị ứng qua đường tiêu hóa (chiếm khoảng 70%), hô hấp hoặc qua da. Ngộ độc cấp là bệnh thường gặp ở trẻ em do chức năng cơ thể chưa hoàn thiện, do trẻ chưa ý thực được hành vi và thói quen ăn uống. Trẻ trong độ tuổi từ sơ sinh -15 tuổi dễ bị ngộ độc cấp. Nguyên nhân gây ngộ độc cấp ở trẻ em Các nguyên nhân gây ngộ độc cấp ở trẻ em gồm: Triệu chứng ngộ độc cấp ở trẻ em Khi trẻ bị ngộ độc cấp thường có các triệu chứng như: Ngộ độc cấp ở trẻ em có nguy hiểm không? Ngộ độc cấp ở trẻ em có khả năng tử vong từ 20 – 70%. Với một số tác nhân gây ngộ độc, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng các cơ quan trong cơ thể như gan, thận, tim mạch…; trẻ có thể bị tàn tật và tử vong. Khám và điều trị ngộ độc cấp trẻ em -Khám lâm sàng: Trẻ được thăm khám lâm sàng để nhận biết các tác nhân gây ngộ độc, kiểm tra mức độ ngộ độc và tìm biến chứng. -Khám cận lâm sàng: Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân làm các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, X quang tim phổi… -Sau khi đã xác định được nguyên nhân, bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ độc chất khỏi cơ thể trẻ bằng các phương pháp khác nhau như: Gây nôn, rửa dạ dày, dùng thuốc nhuận tràng, gây bài niệu nhiều… Tiếp đó, trẻ sẽ được điều trị giải độc đặc hiệu và không đặc hiệu để các chất độc trở nên không độc: +Hấp thụ bằng than hoạt +Cho uống sữa tươi (đối với một số độc chất) +Trung hòa hóa học -Sau quy trình giải độc, trẻ được điều trị rối loạn chức năng bao gồm điều trị các triệu chứng như hạ sốt, chống suy hô hấp, chống choáng và trụy mạch… Phòng ngộ độc cấp ở trẻ em như thế nào?
thucuc
383
Polyp túi mật có những triệu chứng gì, điều trị bệnh như thế nào? Khái niệm về bệnh polyp túi mật khá xa lạ và hầu như không được thông dụng mặc dù tỷ lệ mắc bệnh khá cao. Vậy đây là căn bệnh gì? Có biểu hiện như thế nào?.... 1. Đôi nét về polyp túi mật Polyp túi mật chính là những u nhú xuất hiện ở niêm mạc túi mật. Thông thường, các u nhú có tính chất lành tính, chiếm 90% và ít chuyển sang thể ác tính. Nhưng một số trường hợp nếu không được điều trị sớm hoặc bệnh tiến triển nhanh, các u nhú sẽ chuyển thành tính chất ác tính, có thể để lại các di chứng hoặc đe dọa sự sống của bệnh nhân. Dựa theo tính chất và nguyên nhân hình thành, căn bệnh này được phân thành những dạng như sau: Polyp Cholesterol: chiếm khoảng 50% trong các ca mắc bệnh polyp túi mật. Trong thể này, các khối polyp lớn tầm 2 - 10mm, trông như những đốm vàng bên trên niêm mạc túi mật. Polyp viêm: rơi vào khoảng 10% số ca mắc bệnh. Các u nhú được hình thành từ những mô xơ, mô hạt và các tế bào viêm. Polyp tuyến: đây là một thể hiếm gặp, chỉ có khoảng 5% số ca mắc bệnh gặp phải thể này. Các khối u nhú thường xuất hiện và phát triển đơn độc. Một số thể khác: u hạt, u xơ, mô dị hình,… 2. Có thể nhận biết polyp túi mật qua những dấu hiệu nào? Người mắc phải bệnh này không có dấu hiệu hay triệu chứng điển hình, rõ ràng trên cơ thể. Mặc dù bệnh chỉ tiến triển thầm lặng nhưng bạn có thể lưu ý một số biểu hiện bất thường như sau: Đau bụng: hầu hết các bệnh nhân mắc polyp túi mật sẽ xuất hiện những cơ đau tại vùng hạ sườn phải và/hoặc vùng phía trên rốn. Cơn đau có diễn ra âm ỉ hay dữ dội tùy theo tiến triển của bệnh. Rối loạn tiêu hóa: có thể có biểu hiện buồn nôn, khó tiêu, đầy bụng, nôn mửa,… Không có sốt: căn bệnh này không bao gồm triệu chứng sốt như những bệnh lý liên quan khác tại túi mật. 3. Polyp túi mật cần được điều trị như thế nào? Mặc dù hầu hết các dạng mắc bệnh để ở thể lành tính, tuy nhiên việc chậm trễ điều trị có thể dẫn đến các biến chứng như viêm túi mật, tắc dịch mật,… Nghiêm trọng hơn, bệnh có thể chuyển biến thành ung thư túi mật. Đồng thời, dựa vào kết quả để đưa ra phương pháp ngăn chặn tiến triển của bệnh một cách phù hợp. Phẫu thuật Phương pháp phẫu thuật nội soi sẽ được áp dụng nếu kích thước của các khối polyp phát triển lớn trên 1cm, có nguy cơ chuyển sang thể ác tính, các triệu chứng của bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, có biểu hiện đau sốt tái phát nhiều lần. Giúp bệnh nhân triệt tiêu căn bệnh và không để lại biến chứng. Thay đổi thói quen ăn uống Bệnh nhân cần phải áp dụng chế độ ăn thích hợp, không nên sử dụng một số loại thực phẩm để tránh tác độc đến tình trạng bệnh. Cụ thể như sau: Nhóm thực phẩm cần kiêng bớt: Chất béo: bệnh nhân cần loại bỏ các món ăn chiên xào có nhiều dầu mỡ, một số loại thực phẩm như da, mỡ hay nội tạng của động vật,… Đường: không nên dùng các món ăn chứa nhiều đường như bánh kẹo, socola, các loại nước ngọt, sữa có đường (có thể thay thế bằng sữa chua không đường, sữa ít béo,…), cùng một số loại nước trái cây đóng chai,… Không được sử dụng rượu bia và các chất kích thích ảnh hưởng đến tình trạng bệnh như thuốc lá, shisha,… Nhóm thực phẩm nên ăn: Protein: bạn có thể dùng các loại thịt đã loại bỏ mỡ như thịt nạc bò, nạc heo, ức gà,… hoặc bổ sung qua các loại hải sản dinh dưỡng như cá, hàu, tôm, cua,… Một số loại thực phẩm từ thực vật cũng chứa một lượng protein nhất định như đậu nành, hạnh nhân,… Chất béo: bạn không cần phải loại bỏ toàn bộ chất béo trong mỗi bữa ăn hằng ngày. Thế nhưng, bạn chỉ nên sử dụng các thực phẩm chứa axit béo không no như cá hồi, cá ngừ, cá trích,... hoặc từ các loài thực vật như hạt óc chó, bơ, oliu,… Rau củ quả: bổ sung nhiều các loại rau xanh và trái cây tươi luôn là ưu tiên hàng đầu trong thực đơn mỗi ngày của bạn. Những lựa chọn dành cho mỗi bữa ăn có thể là táo, dâu tây, nho, súp lơ xanh, cà rốt, nho, bưởi,…. Chúng có thể vừa cung cấp dưỡng chất thiết yếu vừa giúp bạn giải quyết vấn đề đầy bụng, khó tiêu. Ngoài ra, bạn cũng nên áp dụng một số bài tập rèn luyện thân thể với cường độ nhẹ nhàng, kể cả sau khi làm phẫu thuật cắt túi mật để giúp bạn phòng ngừa các biến chứng. Tuy nhiên, hãy nhớ tham khảo ý kiến từ bác sĩ để chắc chắn nó không ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn, đảm bảo hiệu quả của bài tập. Một số bài tập bạn có thể tham khảo như đạp xe, đi bộ, tập yoga, bơi lội,... Sau khi đã hồi phục hoàn toàn, bạn có thể thử sức với các bài tập có cường độ mạnh hơn như bóng đá, cầu lông, tennis, tập gym,... Nếu trong lúc vận động cảm thấy cơ thể không khỏe, đau bụng,... hãy dừng bài tập ngay và đi kiểm tra sức khỏe sớm nhất có thể.
medlatec
970
Thuốc Emicizumab điều trị rối loạn đông máu Thuốc Emicizumab là kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép có tác dụng liên kết với các yếu tố IXa và yếu tố X giúp khôi phục chức năng của yếu tố VIII khi bị thiếu hụt ở những người mắc bệnh Memophilia A. Thuốc Emicizumab cũng được cơ quan Quản lý Thực phẩm và dược phẩm Mỹ cùng với cơ quan quản lý dược phẩm Châu Âu phê duyệt sử dụng trong dự phòng chảy máu ở bệnh nhân hemophilia A và không có chất ức chế ở cả đối tượng người lớn và trẻ em. 1. Thuốc Emicizumab là gì? Thuốc Emicizumab thuộc loại kháng thể đơn dòng tái tổ hợp được nhân hóa, và bắt chước chức năng của yếu tố đông máu VIII. Đồng thời thuốc có khả năng liên kết với các yếu tố kích hoạt IX và yếu tố X.Thuốc Emicizumab có khả năng liên kết với cả ba yếu tố này và cho hiệu quả tốt hơn sơ với sản phẩm có hiệu quả cầm máu không ổn định được sản xuất từ các tác nhân yếu tố VII trước đó.Thuốc Emicizumab có nguồn gốc từ một dạng cải tiến của h. BS23 và đươc phê duyệt trong điều trị các trường hợp liên quan đến rối loạn đông máu. 2. Tổng quan bệnh Hemophilia A Bệnh hemophilia A là bệnh rối loạn đông máu do thiếu một trong ba yếu tố đông máu, bao gồm yếu tố VIII, yếu tố IX và yếu tố X. Bệnh hình thành do bệnh đột biến gen tổng hợp các yếu tố này và rất ít trường hợp do nguyên nhân mắc phải. Bệnh có biểu hiện chính là đông máu kéo dài gây ra tụ máu và chảy máu kéo dài. Tụ máu có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cơ thể, nhưng đặc trưng nhất của bệnh là ở các khớp như khớp gối, khớp bả vai, cổ chân, cổ tay, thậm chí có thể xuất hiện ở khớp háng, ... gây ra sưng đau, làm hạn chế vận đồng và tái diễn dẫn đến cứng khớp.Trường hợp chảy máu kéo dài có thể xuất hiện sau chấn thương như đứt tay, chân, chảy máu chân răng do nhổ răng... Sau phẫu thuật chảy máu khó cầm máu có thể gây ra tình trạng tụ máu lớn hoặc mất máu nặng. Chảy máu kéo dài thường xảy ra ở đường tiêu hóa, đường tiết niệu, ở não, ở phổi... và người bệnh có thể gặp nguy cơ tàn phế nặng và tử vong cao. 3. Chỉ định sử dụng thuốc Emicizumab Do chức năng chính của thuốc Emicizumab giúp ngăn chặn tình trạng chảy máu. Nên thuốc Emicizumab được chấp nhận cho quá trình điều trị dự phòng thường quy để ngăn chặn hoặc giảm tần suất xuất huyết của người bệnh kể cả tuổi trưởng thành hay trẻ em mắc bệnh Hemophilia A - tình trạng rối loạn đông máu, có hoặc không có chất ức chế yếu tố VIII.Phương pháp điều trị bệnh Hemophilia được thực hiện với việc sử dụng yếu tố VIII tái tổ hợp hoặc dẫn xuất huyết thanh để gây ra sự hình thành các alloantibody kháng yếu tố VIII - chất ức chế yếu tố VIII.Điều trị dự phòng cho bệnh Hemophilia A sẽ giúp hạn chế mức thấp nhất tình trạng xuất huyết xảy ra. Với những người bệnh thiếu hụt yếu tố đông máu sẽ được truyền yếu tố đông máu vào người ngay từ đầu với tần suất khoảng 4 tuần một lần tiêm. Với phương pháp điều trị dự phòng này, người bệnh có thể sinh hoạt an toàn, có cuộc sống gần như người bình thường, giảm được áp lực cho người thân, gia đình và xã hội. 4. Cơ chế tác dụng của thuốc Emicizumab Thuốc Emicizumab có khả năng của yếu tố đông máu VIII. Vì vậy thuốc có thể liên kết với dạng kích hoạt của yếu tố IX - Yếu tố IXa. Liên kết này tạo thành một hỗn hợp phức tạp có tác dụng sẽ liên kết với yếu tố X của yếu tố đông máu. Hơn nữa, Emicizumab còn tương tác với cả hai yếu tố IXa và yếu tố X trong kích hoạt tầng đông máu. Tiếp sau đó sẽ dẫn đến sự phân chia fibrinogen thành các fibrin cùng với sự hình thành của cục máu đông. Cơ chế hoạt động của Emicizumab cũng có thể tạo ra những thay đổi trong thời gian quá trình đông máu được kích hoạt (ACT) và thời gian thromboplastin một phần cũng được kích hoạt yếu tố VIII hoạt động.Ngoài ra, các cấu trúc lưỡng tính đặc biệt của thuốc Emicizumab còn giúp ngăn chặn sự hình thành các chất ức chế yếu tố VIII. Trong các thử nghiệm lâm sàng thì thuốc Emicizumab được thử với người bệnh trưởng thành hoặc trẻ em đã có điều trị bệnh Hemophilia trước đó với chất ức chế FVIII. Kết quả của thử nghiệm này cho thấy tỷ lệ chảy máu tăng hàng năm và tính cấp thiết cho điều trị bằng các yếu tố đông máu giảm 87% so với những bệnh nhân không được thực hiện điều trị.Thuốc Emicizumab được thực hiện bằng các chức năng của yếu tố đông máu VIII mà không đưa ra một tương đồng cấu trúc. Không những thế thuốc Emicizumab còn thể hiện được đặc hiệu kép cho các phép liên kết với các yếu tố IXa và yếu tố X để thực hiện hoạt động bắc cầu cần thiết cho sự ra xuất hiện của các tần đông máu 5. Tương tác của thuốc Emicizumab Thuốc Emicizumab có thể tương tác thuốc làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng các tác dụng phụ không mong muốn. Một số thuốc tương tác: phúc hợp chống đông, tụ chống ức chế có nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của huyết khối tăng lên khi Emicizumab kết hợp với phúc hợp này, hoặc yếu tố chống ưa chảy máu tái tổ hợp ở người có nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của tình trạng tăng đông máu tăng lên khi Emicizumab kết hợp với yếu tố antithemophilic, tái tổ hợp ở người...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Emicizumab, người bệnh trước khi dùng cần đọc kỹ thông tin sử dụng để quá trình dùng thuốc có được hiệu quả tốt hơn.
vinmec
1,092
Công dụng thuốc Etonsaid 10 Thuốc Etonsaid 10 được bào chế dưới dạng viên nén phân tán, có thành phần chính là Ketorolac tromethamine hàm lượng 10mg. Thuốc được sử dụng để điều trị trong những trường hợp đau sau phẫu thuật. Hãy cùng tìm hiểu về thông tin thuốc Etonsaid 10 thông qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Etonsaid 10 là thuốc gì? Thành phần Ketorolac trong Etonsaid 10 có cấu trúc hóa học giống indomethacin và tolmetin, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin - một chất trung gian có tác dụng gây viêm, sốt, đau. Từ đó thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm, hạ sốt nhưng tác dụng giảm đau lớn hơn chống viêm, được dùng thay thế cho các thuốc nhóm opioid và thuốc giảm đau không steroid trong điều trị giảm đau vừa đến nặng sau phẫu thuật, ngoài ra có thể dùng trong điều trị đau cơ xương khớp hoặc các chứng đau khác. Tuy nhiên Ketorolac không gây nghiện hay ức chế hô hấp như các thuốc opioid khác. 2. Thuốc Etonsaid 10 có tác dụng gì? Thuốc Etonsaid 10 được sử dụng để thay thế các chế phẩm opioid trong điều trị ngắn ngày đau vừa tới đau nặng sau phẫu thuật.Không sử dụng thuốc Etonsaid 10 trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với ketorolac hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác. Giảm đau dự phòng trong phẫu thuật hay trong khi chuyển dạ. Tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Người có tiền sử rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông máu. Phù mạch hoặc co thắt phế quản. Giảm thể tích tuần hoàn do mất nước hoặc bất kỳ nguyên nhân nào. Người suy giảm chức năng thận vừa và nặng. Người mang thai hoặc đang cho con bú. An toàn và hiệu quả của thuốc chưa được kiểm chứng ở trẻ em dưới 16 tuổi, vì vậy không nên dùng thuốc cho lứa tuổi này. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Etonsaid 10 3.1. Liều dùng. Liều lượng thuốc phụ thuộc vào từng đối tượng:Người từ 16 - 64 tuổi, cân nặng > 50 kg, chức năng thận bình thường: khởi đầu dùng liều 20mg, tiếp theo là 10mg/lần cách nhau 4 - 6 giờ/lần nếu cần.Người trên 65 tuổi hoặc dưới 50kg và/ hoặc suy giảm chức năng thận: uống 10mg/lần, cách 4-6 giờ/lần nếu cần.Liều tối đa không quá 40mg/ngày.3.2. Cách dùng thuốc. Uống thuốc cùng với thức ăn để giảm kích ứng dạ dày, có thể uống 2 liều đầu vào lúc đói để thuốc tác dụng nhanh hoặc dùng phối hợp với các thuốc kháng acid.Uống thuốc với một cốc nước đầy, sau khi uống giữ người ở tư thế thẳng trong vòng 15 - 30 phút để giảm nguy cơ kích ứng thực quản.Không nên dùng thuốc kéo dài quá 5 ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Etonsaid 10 Khi sử dụng thuốc Etonsaid 10 có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Toàn thân: sốc phản vệ, đau đầu, chóng mặt, phù, suy nhược. Thần kinh trung ương: Mệt mỏi, trầm cảm/ kích động, khó tập trung, mất ngủ, dị cảm, vã mồ hôi.Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó tiêu, đau bụng, ỉa chảy/ táo bón, khô miệng, thay đổi vị giác, loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa.Ngứa, mày đay, phát ban trên da.Hen, khó thở.Thiểu niệu, bí tiểu, suy giảm chức năng thận. Rối loạn thị giác. 5. Tương tác với thuốc Etonsaid 10 Khi sử dụng phối hợp Etonsaid 10 có thể tương tác với một số thuốc sau:Dùng đồng thời với Aspirin làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn.Thuốc lợi tiểu Furosemid, thiazid: giảm tác dụng lợi tiểu natri. Các thuốc chống đông máu: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.Phối hợp với nhóm thuốc ức chế men chuyển hay ức chế thụ thể angiotensin 2 làm tăng nguy cơ suy thận và giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc.Dùng đồng thời với probenecid làm tăng nồng độ và thời gian bán thải của ketorolac.Lithi: giảm thanh thải lithi ở thận, tăng nồng độ lithi trong máu. Tăng độc tính khi phối hợp với methotrexat. 6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Etonsaid 10 Khi sử dụng thuốc Etonsaid 10 cần thận trọng các vấn đề sau:Không dùng đồng thời ketorolac với corticosteroid, aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid khác do có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi vì thuốc thải trừ chậm và nhạy cảm hơn với các tác dụng độc trên thận và có hại trên đường tiêu hoá.Thận trọng với người suy giảm chức năng gan, thận, giảm liều khi cần thiết.Không sử dụng ở phụ nữ mang thai cuối thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch.Nếu xuất hiện các triệu chứng chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ thì cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc cần sự tập trung, tỉnh táo.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Etonsaid 10, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp.
vinmec
897
Nhiễm khuẩn hô hấp cấp Dùng thuốc cho trẻ dưới 5 tuổi như thế nào? Nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ dưới 5 tuổi chủ yếu do S.pneumoniae, H. influenzae… gây viêm phổi. Đây là bệnh nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao. Tùy theo tính nhạy cảm, tính kháng thuốc của vi khuẩn; độ nặng của bệnh và thậm chí là giá thuốc để chọn và dùng thuốc sao cho hợp lý... Khi nào cần dùng thuốc? Các thuốc hiện nay vẫn được chọn dùng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi như: penicilin, ampicilin, amoxicylin, cotrimoxazol, chloramphenicol, gentamycin. Trường hợp NKHHC độ I (nhẹ): Không viêm phổi với các biểu hiện trẻ chỉ ho nhưng không thở nhanh (dưới 1 tuổi chỉ dưới 50 lần/phút, 1 đến dưới 5 tuổi chỉ dưới 40 lần/phút) thì chưa cần dùng kháng sinh. Có thể dùng các loại thuốc ho đơn chất. &#160; &#160; Trường hợp NKHHC độ II (vừa): Có viêm phổi nhưng không nặng, trẻ có ho, nhịp thở nhanh nhưng lồng ngực không co rút chủ yếu dùng kháng sinh uống như amoxicylin (đây là kháng sinh nhạy cảm tốt với S. pneuminiae, hấp thu tốt qua đường ruột). Nếu dùng kháng sinh này không đỡ (nghi ngờ kháng thuốc) có thể dùng amoxicylin kết hợp với acid clavulanic. Thuốc lựa chọn thứ hai có thể dùng là ampicilin (đây là thuốc có tính kháng khuẩn rộng hơn nhưng hấp thu qua đường ruột kém, do vậy phải uống liều cao và&#160; nhiều lần trong ngày), cotrimoxazol (phối hợp giữa một sufamid là sulfamethoxazol và trimethoprim, chất giống kháng sinh). Phối hợp này cho phổ kháng khuẩn rộng, mạnh. Thuốc gây bí tiểu tiện, độc cho thận. Không dùng thuốc cho trẻ sơ sinh, trẻ đẻ non có vàng da. Hiện S. pneumoniae đã kháng cotrimoxazol với tỷ lệ cao tới 62% nên hiện ít dùng. Ngoài ra, có thể dùng là thuốc tiêm (nếu cần thiết). Thuốc tiêm có thể dùng là penicilin. Thuốc còn có tác dụng tốt với S. pneumoniae. &#160;Trường hợp NKHHC độ III (nặng): Trẻ ho, khó thở, co rút lồng ngực nhưng chưa tím tái, vẫn uống được thuốc. Nhất thiết phải chuyển trẻ đến ngay bệnh viện (vì ở nhà hay trạm y tế không có các điều kiện cấp cứu hỗ trợ). Dùng bezylpenicilin tiêm bắp mỗi ngày 4 lần cách mỗi 6 giờ một lần. Sau 3 - 5 ngày tiêm nếu đỡ thì tiếp tục cho dùng thuốc uống 3 - 5 ngày nữa cho đến lúc khỏi hẳn (không dùng penicilin V mà dùng amoxicyclin). Trường hợp NKHHC độ IV (rất nặng): Trẻ có các triệu chứng như ở độ III nhưng co rút lồng ngực thường xuyên hơn, có thể đến mức có tím tái. Phải khẩn cấp đưa trẻ đến bệnh viện. Có 3 cách dùng thuốc: Hoặc tiêm bắp chloramphenicol mỗi ngày&#160; 4 lần, cách nhau mỗi 6 giờ một lần. Hoặc tiêm bắp hay tĩnh mạch benzylpenicilin mỗi ngày 4 lần, cách nhau mỗi 6 giờ một lần. Hoặc tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch benzylpenicllin kết hợp với gentamycin&#160; mỗi ngày 2 lần. Liều lượng và đợt dùng tùy theo bệnh, riêng chloramphenicol thường dùng khoảng 3-5 ngày (không kéo dài hơn). Cần chú ý, chloramphenicol gây độc với tủy xương, bị S. pneumoniae kháng mức trung bình (27%) vì vậy ít người sử dụng. Gentamycin độc với thính giác (ù tai, giảm thính lực, điếc) bị S. pneumoniae kháng với mức thấp (5-10%), thuốc này bị lạm dụng nhiều. Các bệnh viện thường chọn dùng peniclin khi cần mới phối hợp với gentamycin tiêm. Cũng có trường hợp bị&#160; S. pneumoniae kháng hay dị ứng, hay viêm phổi do các tác nhân khác mà dùng các kháng sinh trên không có hiệu quả thì dùng đến fluoroquinolon (FQ). Đến nay, trừ&#160; acid nalidixic, không thuốc nào trong nhóm FQ được FDA (Mỹ) và các nước&#160; khác chấp nhận chính thức cho trẻ em dưới 5 tuổi. Lý do: FQ làm&#160; hỏng các sụn chịu lực của động vật còn non, nghi ngờ gây hại cho trẻ. Tuy nhiên, sau nhiều nghiên cứu, nghi ngờ này chưa tìm được chứng cớ trên người nên thầy thuốc vẫn cho dùng FQ khi cần, coi như tận dụng thêm một cơ hội chữa bệnh hữu ích. FQ đề xuất là cyclofloxacin (hoặc FQ mới hơn levofloxacin, moxifloxacin). &#160; S. pneumoniae - Thủ phạm gây viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Và những trở ngại... Trẻ dưới 5 tuổi thường bị viêm đường hô hấp trên do nhiễm các virut ( 50 - 60% các trường hợp). Biểu hiện chỉ ho khan, sau đó có ít đờm, có tiếng thở khô, ran phế quản. Nếu trẻ khỏe mạnh, có sức đề kháng tốt cộng với sự tự thoái của virut thì chỉ sau 4-5 ngày sẽ tự khỏi, dùng kháng sinh là không cần thiết. Tuy nhiên cũng nên cho trẻ đi khám để yên tâm. Nếu phát hiện có bội nhiễm vi khuẩn mới dùng kháng sinh hoặc nghi ngờ nhiễm loại virut đặc biệt (qua khám lâm sàng) thì chuyển đến tuyến trên điều trị bằng kháng virut. Trong chương trình chống NKHHC, các bà mẹ được hướng dẫn đếm nhịp thở, nhận biết trạng thái thở nhanh (cánh mũi phập phồng), trạng thái co rút lồng ngực… nên có thể tự nhận biết trẻ bị NKHHC ở độ nào, đưa trẻ đến đúng tuyến. Tuy nhiên, cũng có bà mẹ không nắm chắc, tự ý điều trị không đúng (khi bệnh nhẹ thì dùng thuốc quá mạnh, khi bệnh nặng thì chủ quan không chuyển tuyến). Điều này rất nguy hiểm. Thực tế còn có nhiều trường hợp dùng thuốc chưa đúng: dùng các kháng sinh đã bị vi khuẩn kháng thuốc cao, hiệu lực kém (như penicilin V, cotrimoxazol) hoặc dùng kháng sinh khi bệnh mới ở độ I (đáng ra chưa cần) hoặc lạm dụng các kháng sinh mạnh (gentamycin, chloramphenicol, FQ. ) Điều này làm cho hiệu quả điều trị thấp và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc cho trẻ và cho cộng đồng.
medlatec
1,027
Kiệt sức công việc: Làm thế nào để phát hiện ra nó? Tình trạng kiệt sức vì làm việc đang ngày càng phổ biến hơn trong cuộc sống hiện đại. Hầu hết chúng ta đều biết không nên làm việc đến kiệt sức nhưng nhiều khi lại không nhận ra bản thân đang kiệt sức vì công việc. Hãy cùng tìm hiểu làm thế nào để phát hiện kiệt sức vì công việc đang diễn ra với chúng ta. 1. Thế nào là kiệt sức vì công việc? Kiệt sức vì công việc là một loại căng thẳng đặc biệt liên quan đến công việc - một trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần, ví dụ cảm giác không đủ khả năng hoàn thành công việc và đánh mất bản sắc của cá nhân.Kiệt sức vì công việc không phải là một chẩn đoán y tế nhưng là một vấn đề sức khỏe cần được chú ý bởi vì đây là một nguyên nhân phổ biến dẫn tới những căn bệnh như trầm cảm và nhiều ảnh hưởng xấu khác tới sức khỏe. 2. Tại sao không nên làm việc đến kiệt sức? Có căng thẳng tốt (ngắn hạn) và căng thẳng xấu (dài hạn). Trong khi căng thẳng tốt giải phóng các chất hóa học giúp bạn hoạt động tốt hơn và tăng cường sức mạnh của não, thì căng thẳng xấu hay loại căng thẳng gây kiệt sức, khiến bạn có nguy cơ mắc nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Cho dù có nhận ra hay không, điều này có thể tàn phá sức khỏe của của chúng ta gây ra các vấn đề khác nhau, bao gồm:Mệt mỏi, buồn bã, tức giận hoặc cáu kỉnh, phiền muộn,Mất ngủ, rối loạn giấc ngủ, căng thẳng quá mức, trầm cảm,Rối loạn ăn uống, tăng cân,Bệnh tim, cao huyết áp, tiểu đường type 2,Uống nhiều bia, lạm dụng rượu hoặc sử dụng chất kích thích,Suy giảm miễn dịch, dễ bị cảm lạnh, Làm việc đến kiệt sức có thể khiến bạn mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ 3. Làm thế nào để phát hiện bản thân đang kiệt sức vì công việc? Theo các chuyên gia về sức khỏe, có 5 dấu hiệu lớn cảnh báo tình trạng kiệt sức vì làm việc:Mất hứng thú, chán nản, thiếu năng lượng để làm việc: Khi hào hứng, mỗi ngày đều được đón nhận một cách nhiệt tình và lạc quan. Nhưng khi kiệt sức vì công việc, rất khó để có thể hứng thú với các cuộc họp, làm việc nhóm hay những việc liên quan khác. Bạn có thể cảm thấy những đóng góp của mình không được đánh giá cao và cảm thấy bị cô lập hay mắc kẹt trong công việc hiện tại.Cảm giác buông xuôi, mất động lực làm việc: Khi sự quan tâm đến công việc giảm xuống, hiệu suất công việc sẽ bị ảnh hưởng. Cơ thể khi kiệt sức vì công việc có thể dẫn tới sự bỏ bê như đi làm muộn, không tập trung, làm cho xong, tắc trách.Mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống: Bất kể vị trí làm việc là gì hoặc thu nhập kiếm được bao nhiêu cũng không nên để một công việc kiểm soát tất cả cuộc sống. Làm việc suốt ngày đêm hoàn toàn không giúp ích gì cho sự tỉnh táo và tinh thần sống. Nếu công việc quá bận rộn, mệt mỏi và căng thẳng làm bạn không thể nhớ lần cuối cùng ăn tối với gia đình thì nên thay đổi thật sớm để tránh kiệt sức vì công việc.Cảm giác ăn, ngủ và làm việc trong mơ: Nếu bạn thức dậy nghĩ về công việc, đi ngủ nghĩ về công việc, và mơ về những vấn đề liên quan đến công việc, tâm trí của sẽ không bao giờ được nghỉ ngơi và luôn ở chế độ làm việc.Thường xuyên cáu kỉnh: Khi không hài lòng và sắp kiệt sức vì công việc, sự bất an này có thể ngấm vào cuộc sống cá nhân làm cho bản thân trở nên nóng nảy hoặc cáu kỉnh với đồng nghiệp. Bên cạnh đó, kiệt sức vì công việc có nguy cơ khiến bạn trở thành một phiên bản kém thân thiện hơn của chính mình bên ngoài văn phòng dẫn đến mâu thuẫn với bạn bè và gia đình. Hãy nhớ rằng, không có công việc nào đáng làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân quan trọng. Ngoài ra, để phát hiện bản thân có đang rơi vào tình trạng kiệt sức vì công việc hay không, bạn có thể tự hỏi chính mình những câu hỏi sau:Bản thân có trở nên hoài nghi chính mình, không hài lòng với thành quả hay cảm thấy vỡ mộng trong công việc không?Bản thân có trở nên cáu kỉnh hoặc thiếu kiên nhẫn với đồng nghiệp, khách hàng hay người thân không?Bản thân có khó tập trung, thiếu năng lượng để luôn làm việc hiệu quả không?Bản thân đang sử dụng thức ăn, ma túy hoặc rượu để cảm thấy tốt hơn hay chỉ đơn giản để không cảm thấy gì?Bản thân có ngủ đủ giấc, giấc ngủ có ngon không?Bản thân có gặp rắc rối với những cơn đau đầu không rõ nguyên nhân, các vấn đề về dạ dày hoặc ruột hay những vấn đề về thể chất khác không?Nếu câu trả lời là có cho một những câu hỏi trên, có thể nghi ngờ bản thân bạn đang gặp phải tình trạng kiệt sức vì công việc. Thường xuyên cáu kỉnh là biểu hiện bạn đang kiệt sức vì làm việc 4. Nguyên nhân dẫn tới kiệt sức vì công việc? Tình trạng kiệt sức có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:Khối lượng công việc nặng nề và làm việc nhiều giờ,Không có khả năng tự quyết và kiểm soát được công việc của mình,Phạm vi công việc phân công không rõ ràng,Bị bắt nạt, cô lập ở nơi làm việc, thiếu sự hỗ trợ của đồng nghiệp,Mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống. 5. Làm gì khi rơi vào tình trạng kiệt sức vì công việc? Vấn đề kiệt sức vì công việc không được phát hiện hoặc bỏ qua không được giải quyết dứt điểm có thể gây ra nhiều hậu quả tới sức khỏe và cuộc sống cá nhân, kể cả sự nghiệp. Dưới đây là một số cách đối phó với tình trạng kiệt sức vì công việc:Thảo luận với đồng nghiệp để có một kế hoạch làm việc khả thi,Tìm kiếm sự hỗ trợ trong công việc và trong đời sống hàng ngày,Thử thực hiện các biện pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền hoặc thái cực quyền,Dành thời gian hoạt động thể thao, hít thở không khí,Tập đi ngủ đúng giờ, tìm cách cải thiện giấc ngủ như dùng thay đổi không gian ngủ,Mỗi ngày hãy nhìn nhận cảm nhận của bản thân mà không cần giải thích hay phán xét,Giữ một tâm trí cởi mở,Tránh đòi hỏi cao, cầu tiến hay sự hoàn hảo quá làm bạn căng thẳng,...org, healthline.com
vinmec
1,196
Siêu kháng sinh thế hệ mới Lần đầu tiên trong 30 năm qua, các nhà khoa học đã điều chế một dòng kháng sinh mới và khẳng định rằng nó có thể là “vũ khí” chống lại tình trạng kháng thuốc của các siêu vi khuẩn. Đối với chuyên gia sức khỏe, cơn ác mộng tồi tệ nhất trong làng y học hiện đại chính là vi khuẩn ngày càng kháng được mọi dòng kháng sinh. Tuy nhiên, mới đây “ánh sáng ở cuối đường hầm” vừa được hé lộ, sau khi các nhà khoa học phát hiện một loại vi khuẩn trong đất, tên khoa học là Eleftheria terrae, đã tạo ra chủng kháng sinh chưa từng có được gọi là Teixobactin, hứa hẹn có thể loại trừ những mầm bệnh từ lâu đã đề kháng những loại kháng sinh có mặt trên thị trường. Kết quả nghiên cứu ban đầu cho thấy Teixobactin có thể tiêu diệt các chủng vi trùng gây lao, viêm phổi và những loại vi khuẩn MRSA đa kháng thuốc, lây lan trong môi trường bệnh viện. Teixobactin đặc biệt hiệu quả khi điều trị lao và có khả năng được điều chế thành một liệu trình kháng sinh duy nhất thay cho hỗn hợp trộn từ 3 loại kháng sinh khác nhau. Theo báo cáo đăng trên chuyên san uy tín , các nhà nghiên cứu đến từ Đức, Anh và Mỹ đã hợp lực điều chế ra chủng kháng sinh hoàn toàn mới và cũng là dòng kháng sinh đầu tiên xuất hiện sau gần 30 năm. Teixobactin được cho là một loại kháng sinh phổ rộng, tiêu diệt vi khuẩn theo một cách hoàn toàn khác so với các kháng sinh hiện có mặt trên thị trường. Để tiếp tục kéo dài các đợt tấn công, vi khuẩn luôn tìm cách thay đổi một cách nhanh chóng nhằm biến chúng trở nên “lì đòn” trước những cuộc công kích từ kháng sinh. Trong khi đó, Teixobactin tác động theo một kiểu độc nhất vô nhị bằng cách kết hợp với chất béo lipid hình thành nên các khối vật liệu được vi khuẩn dùng làm thành tế bào. “Teixobactin đã vận dụng nhiều phương pháp tấn công tại nhiều điểm khác nhau trên thành tế bào. Và điều này khiến vi khuẩn hầu như không thể nào kháng cự nổi”, theo dẫn lời chuyên gia Tanja Schneider của Đại học Bonn (Đức). Trưởng nhóm nghiên cứu là Giáo sư Kim Lewis của Đại học Đông Bắc tại Boston (Mỹ) cho hay các cuộc thử nghiệm đầu tiên trên người có thể sẽ bắt đầu trong 2 năm nữa, và nếu thành công, thế giới sẽ đón chủng kháng sinh mới trong 10 năm tới. Ngay cả khi Teixobactin không đủ sức thỏa mãn mong đợi của giới nghiên cứu, báo cáo mới vẫn có thể đánh dấu một bước tiến vĩ đại trong lĩnh vực tìm kiếm các dòng kháng sinh tương lai. Cho đến hiện tại, không thể nào nuôi được vi khuẩn đạt thành công cao trong điều kiện thí nghiệm. Nhưng với nghiên cứu Teixobactin, các chuyên gia đã phát hiện một phương pháp mới thu hoạch vi khuẩn và nấm với xác suất cao. Họ để chúng tăng trưởng trong đất một thời gian, và sau đó mới thu hoạch. Cách tiếp cận này hứa hẹn sẽ cho ra đời những ứng viên mới trong lĩnh vực điều chế kháng sinh, phá bỏ bế tắc lâu nay dẫn đến sự xuất hiện của các vi khuẩn đa kháng thuốc.
medlatec
596
Rối loạn chức năng sau cắt đại tràng - trực tràng Đối với các u trực tràng rất thấp, không thể bảo tồn được cơ thắt thì cần sử dụng phẫu thuật cắt bỏ đại tràng, trực tràng và cả hậu môn. Như vậy sau mổ bệnh nhân sẽ mang hậu môn nhân tạo suốt đời. 1. Sơ lược chức năng đại tràng- trực tràng Thức ăn sau khi đi qua thực quản, dạ dày, ruột non sẽ đi tới đại tràng, trực tràng và bài tiết qua hậu môn. Đại tràng và trực tràng có nhiều chức năng quan trọng cho cơ thể trong đó có thể kể đến như:Tái hấp thu nước và các chất dinh dưỡng và hỗ trợ cân bằng nước điện giải: nhờ quá trình lên men với sự góp sức của các vi trùng tại chỗ có lợi và khả năng xuất tiết của đại tràng. Đại tràng phải hấp thu phần nước trong phân, làm cô đặc phân. Bình thường dịch tiêu hóa đi tới đại tràng phải chứa khoảng 1000-1500ml nước, nhưng trong phân chỉ có 100-150ml nước là nhờ chức năng này của đại tràng.Túi chứa phân và bài tiết: sau khi đã cô đặc thì phân được chứa trong đại tràng trái, trực tràng, sau đó được bài tiết ra ngoài. 2. Phẫu thuật cắt đại tràng – trực tràng dùng trong trường hợp nào Chỉ định cắt đại tràng – trực tràng thường dùng nhất là trong điều trị ung thư đại trực tràng, với nguyên tắc là lấy bỏ đoạn ruột có u, với bờ cắt đảm bảo an toàn không còn tế bào ác tính và nạo hạch.Ngoài ra, phẫu thuật cắt đại tràng – trực tràng còn sử dụng trong điều trị bệnh lý túi thừa đại tràng, bệnh Crohn, đa polyp...Tùy vào vị trí thương tổn mà có thể cắt bỏ phần ruột bệnh như trong hình dưới đây, với phần màu xanh là phần bỏ đi: 3. Các rối loạn chức năng sau cắt đại tràng- trực tràng Các rối loạn này tùy thuộc vào vị trí – tương ứng với chức năng đoạn ruột cắt và chiều dài đoạn ruột cắt.Ví dụ: đại tràng phải có chức năng hấp thu nước, thì sau khi cắt đại tràng bệnh nhân hay tiêu lỏng do nước không được hấp thu và vẫn còn nhiều trong phân được bài tiết. Tuy nhiên, may mắn là cơ thể có khả năng thích nghi và thường bệnh nhân sẽ hồi phục lại đi tiêu bình thường sau vài tuần.Tương tự như vậy, bệnh nhân được cắt toàn bộ đại tràng, nối đại tràng - ống hậu môn thì cũng sẽ có biểu hiện tiêu chảy.Khi cắt đại tràng trái, cắt đại - trực tràng, bệnh nhân hay có các rối loạn chức năng do không còn túi chứa như: tiêu gấp (không thể nhịn đi tiêu lâu như trước mổ), tiêu nhiều lần, tiêu không tự chủ.Đối với cắt đại - trực tràng miệng nối thấp ở thời điểm 1 năm sau mổ, thống kê có khoảng 6-53% bệnh nhân có tiêu gấp, số lần đi tiêu trung bình 2.5-4 lần/ ngày, 12.6-26% bệnh nhân mất tự chủ trung tiện, 7-29% mất tự chủ phân lỏng, 5.8-16% mất tự chủ phân đặc, 13.8-35% phải dùng băng vệ sinh thường xuyên.Hiện nay, điều trị ung thư là điều trị đa mô thức, trong đó hóa xạ trước mổ đóng vai trò rất quan trọng đối với các u trực tràng thấp, có thể giúp làm nhỏ kích thước u (hạ giai đoạn bệnh), và giúp nhiều trường hợp bệnh nhân được phẫu thuật bảo toàn cơ thắt hậu môn mà vẫn đảm bảo nguyên tắc điều trị ung thư.Tính toán liều xạ, trường chiếu xạ chính xác, và các biện pháp vật lý trị liệu sau mổ có thể giúp giảm các rối loạn chức năng sau phẫu thuật cắt đoạn đại - trực tràng. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
vinmec
685
Phương pháp cắt trĩ hiện đại nhất thường được áp dụng là gì? Vì mang tâm lý tự ti mặc cảm, bệnh trĩ trở thành nỗi ám ảnh và lo lắng cho nhiều người, gây ảnh hưởng lớn để chất lượng công việc cũng như đời sống sinh hoạt hằng ngày. Vậy phương pháp cắt trĩ hiện đại nhất có khả năng trị dứt điểm căn bệnh này là gì? 1. Thời điểm nên thực hiện thủ thuật cắt trĩ? Bệnh trĩ được định nghĩa là hiện tượng các tĩnh mạch khu vực hậu môn - trực tràng bị giãn nở và phồng lên, khiến phần thành mạch trở nên căng và mỏng hơn, gây nên nhiều đau đớn và dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Bệnh trĩ được chia thành 3 loại: trĩ nội (hình thành phía trên cơ thắt hậu môn), trĩ ngoại (búi trĩ xuất hiện phía dưới cơ thắt hậu môn) và trĩ hỗn hợp (người mắc cả hai loại trên). Tùy theo tiến triển của bệnh mà bác sĩ sẽ chọn lựa phương pháp cắt trĩ hiện đại nhất, phù hợp nhất. Các giai đoạn của trĩ nội bao gồm: Giai đoạn 1: Các tĩnh mạch giãn nhẹ, niêm mạc phồng lên lồi vào trong lòng trực tràng. Có thể khiến bệnh nhân đau đớn và chảy máu khi đi vệ sinh hoặc kể cả trong sinh hoạt thường ngày. Giai đoạn 2: lúc này, búi trĩ đã có thể sờ thấy khi chạm vào quanh bờ hậu môn. Quá trình đi vệ sinh, khi gắng sức trĩ sa ra ngoài, nhưng tự co lên được. Các triệu chứng khó chịu cũng tăng lên nhiều và rõ rệt. Giai đoạn 3: búi trĩ phát triển với kích thước hơn, thường xuyên bị tuột ra ngoài, không tự co được, phải dùng tay mới đưa vào trong lại được. Bệnh nhân còn phải chịu cảm giác cực kỳ đau đớn khi đi vệ sinh cũng như trong mọi sinh hoạt hằng ngày. Giai đoạn 4: ở giai đoạn này các triệu chứng đã vô cùng nghiêm trọng, búi trĩ thường xuyên sa xuống và bệnh nhân phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm như sa tắc mạch, vỡ búi trĩ,… Nếu để bệnh tiến triển càng lâu thì tác động nó gây ra cho người bệnh càng lớn. Việc áp dụng các biện pháp điều trị cũng sẽ gặp nhiều khó khăn và tốn kém hơn, thời gian phục hồi cũng kéo dài hơn. Vì vậy, người bệnh nên đi thăm khám càng sớm càng tốt khi nhận thấy những dấu hiệu sau: Cảm nhận một khối lạ khi đi vệ sinh: búi trĩ hình thành sẽ có biểu hiện cương tụ, phình ra. Thế nên, bạn sẽ dễ cảm nhận được một khối lạ đang dần phát triển tại hậu môn lúc đi vệ sinh hoặc trong các hoạt động gắng sức. Đại tiện thấy máu: thành mạch trở nên mỏng và bị căng đương nhiên sẽ dẫn đến hiện tượng chảy máu, có thể chỉ nhỏ giọt, dính vào phân hoặc chảy thành tia,… Khi nhận thấy hiện tượng này, đừng chần chừ mà hãy đi thăm khám ngay để ngăn chặn các tiến triển của bệnh, cũng như những hậu quả không mong muốn khác. Một số dấu hiệu khác: nhiều trường hợp thường có dấu hiệu ngứa ngáy, khó chịu, đau đột ngột hoặc dai dẳng, tính chất cơn đau có thể âm ỉ hoặc có lúc dữ dội; mệt mỏi, sắc mặt nhợt nhạt (do thiếu máu),… Tuy nhiên, bạn cần lưu ý với những trường hợp bệnh nhân cần được điều trị ngay hoặc thậm chí phải cấp cứu khẩn cấp do bệnh trĩ như sau: Nhiễm khuẩn: hiện tượng xuất huyết kéo dài rất dễ gây ra các nhiễm khuẩn thứ phát như viêm loét ống hậu môn, hay thậm chí hoại tử. Tắc mạch trĩ: búi trĩ hình thành huyết khối (máu đông) gây tắc nghẽn mạch máu. Người bệnh sẽ cảm nhận được nhiều cơn đau dữ dội và gặp nhiều khó khăn khi vận động. Nếu huyết khối bị vỡ có thể gây nhiễm trùng, lở loét hoặc nghiêm trọng hơn là hoại tử. Sa nghẹt búi trĩ: bệnh nhân bị sa nghẹt búi trĩ cần được xử trí nhanh chóng và kịp thời, tránh dẫn đến các hậu quả tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. 2. Những phương pháp điều trị trĩ hiện đại nhất thường được áp dụng Từ những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã biết mình nên đi thăm khám và thực hiện thủ thuật cắt trĩ càng sớm càng tốt. Thế nhưng, nên áp dụng phương pháp nào vừa hiện đại nhưng đảm bảo an toàn? Chích xơ búi trĩ Phương pháp này sử dụng dung dịch cồn 70 độ hoặc các loại chất tạo xơ tiêm trực tiếp vào búi trĩ, khiến búi trĩ teo dần và tự rụng đi. Biện pháp này được hầu hết các bệnh nhân lựa chọn vì không gây nhiều cảm giác đau đớn và tỷ lệ biến chứng thấp. Sử dụng máy kẹp PPH Với việc áp dụng máy móc hiện đại, cuộc phẫu thuật sẽ được thực hiện vô cùng nhanh chóng nhưng tính hiệu quả cao. Phương pháp này có thể áp dụng cho cả bệnh nhân trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp, với mọi giai đoạn tiến triển cũng như các trường hợp đã mắc bệnh trong thời gian dài, điều trị với những phương pháp khác nhưng không mang lại hiệu quả tốt. Phương pháp Longo Đây là phương pháp có thể áp dụng cho cả các bệnh nhân mắc trĩ ở giai đoạn 4. Máy móc có thể thực hiện cắt, khâu một cách tự động. Búi trĩ sẽ tự teo nhỏ lại và hoàn toàn được loại bỏ sau thời gian điều trị. Thời gian thực hiện phẫu thuật chỉ mất khoảng 30 phút mà không gây cảm giác đau đớn cho người bệnh. Phương pháp HCPT Phương pháp này sử dụng năng lượng nhiệt độ của sóng điện từ giúp giải quyết búi trĩ một cách triệt để, ngăn ngừa nguy cơ tái phát, cũng như giảm thiểu tỷ lệ biến chứng hiệu quả mà không gây nhiều cảm giác khó chịu hay đau đớn. Phương pháp Milimorn Morgan Các bác sĩ thường áp dụng biện pháp điều trị này cho các ca trĩ nội từ giai đoạn 3 trở đi. Mặc dù đã bệnh đã tiến triển nghiêm trọng nhưng hầu hết các bệnh nhân đều đáp ứng tốt với quá trình điều trị, không phải chịu đau đớn nhiều, tỷ lệ gặp biến chứng thấp và không lo bị tái phát. 3. Đơn vị nào sử dụng công nghệ và phương pháp cắt trĩ hiện đại nhất? Với đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, dày dặn kinh nghiệm và có nhiều tâm huyết với ngành, bạn sẽ luôn được lắng nghe và nhận được những lời tư vấn, cùng các biện pháp điều trị thích hợp nhất, đảm bảo tốt cho sức khỏe của bạn cũng như những người thân yêu khi đến với chúng tôi. Nếu bạn còn có những thắc mắc nào liên quan đến các phương pháp cắt trĩ hiện đại nhất của chúng tôi, xin liên hệ ngay đến đường dây nóng 1900.56.56.56 để được giải đáp chi tiết.
medlatec
1,229
Những phương pháp điều trị bệnh trĩ Bất cứ người nào cũng có nguy cơ mắc bệnh trĩ, vì đó là một loại bệnh có liên quan mật thiết tới thói quen sinh hoạt hàng ngày của con người. Bệnh trĩ không khó chữa, nhưng nhiều người chữa không khỏi do điều trị không dứt điểm hoặc chưa có phương pháp điều trị bệnh trĩ hợp lý. Bệnh trĩ mang đến nhiều phiền toái cho bạn Muốn chữa bệnh trĩ hiệu quả và triệt để thì trước tiên người bệnh phải đi khám và nên đi khám càng sớm càng tốt, tức là ngay từ khi có biểu hiện đi ngoài ra máu tươi. Độ nặng của bệnh phụ thuộc vào mức độ suy của hệ tĩnh mạch trĩ nên việc chữa trị càng sớm thì càng nhanh khỏi, càng đơn giản, giảm đau đớn, giảm biến chứng và giảm được chi phí điều trị. Các phương pháp điều trị bệnh trĩ: Điều trị nội khoa và điều trị bằng thủ thuật, phẫu thuật 1. Điều trị bảo tồn bằng nội khoa ở mức độ nhẹ _ Ngâm hậu môn vào chậu nước muối ấm 0.9% hàng ngày 1-2 lần, mỗi lần 15 phút. _ Sử dụng  thuốc có  tác dụng làm bền các tĩnh mạch, cơ chế tác động là làm giảm phù nề nhờ tác động kháng viêm tại chỗ, chống nhiễm trùng và chống tắc mạch. _Thuốc tại chỗ: gồm các loại thuốc mỡ, thuốc bôi tại chỗ và thuốc đặt giúp chống viêm tại chỗ và tác dụng trợ tĩnh mạch như Mastu-S, protolog… Ở giai đoạn nhẹ bệnh trĩ có thể điều trị bằng thuốc 2. Điều trị bằng thủ thuật, phẫu thuật Trường hợp bệnh nhân bị trĩ sa nghẹt nên dùng thuốc điều trị nội khoa và ngâm  hậu môn vào chậu nước ấm cho đến khi búi trĩ hết phù nề, tại chỗ ổn định, sau đó mới tiến hành phẫu thuật cắt trĩ. Trĩ ngoại thường  không có chỉ định điều trị thủ thuật và phẫu thuật trừ khi có các triệu chứng viêm nhiễm hoặc bị tắc mạch. Khi điều trị tắc mạch, bác sĩ thường rạch lấy cục máu đông, bệnh nhân sẽ có cảm giác dễ chịu và hết đau ngay sau khi mổ. 3. Phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo cho hiệu quả tối ưu Sự ra đời của phương pháp mổ trĩ mới Longo là giải pháp tuyệt vời cho tất cả những ai đang phải đối mặt với căn bệnh trĩ. Do các thao tác khi mổ được thực hiện ở những vùng không có cảm giác đau và rất nhanh chóng nên mọi lo lắng về vấn đề đau đớn sau khi mổ đều được loại bỏ. Thời gian phục hồi ngắn hơn, người bệnh không phải nằm viện lâu và thậm chí có những trường hợp có thể về nhà ngay trong ngày. Hơn nữa cắt trĩ theo phương pháp Longo còn có tỷ lệ tái phát rất thấp. Cắt trĩ theo phương pháp Longo có thể áp dụng được cho mọi đối tượng, từ người bị huyết áp cao, tiểu đường, nhiễm trùng… ổn định. Đặc biệt, phương pháp này thích hợp với các loại trĩ có biến chứng độ 3, độ 4, trĩ nội lớn, trĩ vòng…
thucuc
552
Tư thế nằm và ngồi “đúng” khi bị thoát vị đĩa đệm Ngoài việc tuân thủ theo phương pháp điều trị của bác sĩ, người bệnh còn cần chú ý tới tư thế nằm và ngồi phù hợp để giảm đau khi mắc bệnh, đồng thời hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả. Tư thế nằm khi bị thoát vị đĩa đệm Thực tế cho thấy, tư thế nằm tác động rất lớn tới cột sống lưng và cổ. Đặc biệt khi bị thoát vị đĩa đệm, tư thế nằm rất quan trọng. Nếu nằm ngủ sai tư thế có thể khiến triệu chứng bệnh nghiêm trọng hơn. Ngược lại, nếu nằm ngủ đúng tư thế có thể giúp hỗ trợ điều trị, giảm triệu chứng, cải thiện sớm bệnh. Vì thế, người bệnh thoát vị đĩa đệm có thể tham khảo các tư thế nằm sau: Nằm nghiêng và kê gối giữa 2 chân là tư thế nằm nghiêng người và có sử dụng gối nhỏ kẹp giữa 2 đầu gối. Hai chân cũng chỉ co nhẹ chứ không gập hẳn lại. Ngoài ra, người bệnh có thể kê thêm một chiếc gối nhỏ ở vùng thắt lưng nhằm giữ đường cong sinh lý của cột sống. Lúc này, chiếc gối giúp nâng vùng xương hông và xương chậu, từ đó giảm bớt áp lực lên cột sống. Ảnh minh họa Tư thế này chủ yếu dành cho người bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Việc nằm sấp có thể xoa dịu vùng cổ và lưng trên, giúp hai khu vực này thư giãn. Dùng chiếc gối (hoặc chăn) còn giúp ngăn thắt lưng không bị uốn cong quá mức. Theo đánh giá từ nhiều nghiên cứu, đây là tư thế nằm cho người thoát vị đĩa đệm tốt nhất. Tư thế này không chỉ giúp giảm đau mà còn hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ. Chiếc gối kê sẽ được đặt bên dưới đầu gối. Việc nằm ngủ với tư thế này có tác dụng cân bằng lực tác động lên cột sống, đồng thời điều chỉnh lại đường cong sinh lý vốn có của cột sống. Ngoài việc áp dụng luân phiên các tư thế nằm phù hợp nêu trên, người bệnh nên chú ý: Tư thế ngồi khi bị thoát vị đĩa đệm Ngồi lâu có nguy cơ khiến cột sống lưng và cổ bị tổn thương, làm tình trạng thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng hơn. Vì thế, trong thời gian điều trị, người bệnh cũng cần có tư thế ngồi phù hợp để giảm các cơn đau do bệnh gây ra. – Đặt khuỷu tay vuông góc với cánh tay khi ngồi làm việc. Ngồi trong tư thế thẳng lưng hoặc chọn ghế có phần tựa lưng thẳng. – Chú ý đặt màn hình máy tính vừa tầm mắt, hạn chế cúi đầu hoặc ngước nhìn để tránh tạo thêm sức ép lên đốt sống cổ – Không cố gắng rướn chân chạm mặt đất, tốt nhất nên tìm một vật để kê chân. – Nên đứng lên và vận động nhẹ sau mỗi 45 – 60 phút, giúp làm giảm bớt áp lực mà cột sống phải chịu đựng. Ảnh minh họa Trong thời gian bị bệnh, một vài tư thế ngồi cần tránh để không làm bệnh nghiêm trọng hơn như: – Ngồi xổm hoặc ngồi khoanh chân, bắt chéo chân. Điều này gây tăng thêm sức ép lên phần cột sống thắt lưng. – Bỏ thói quen vặn mình khi đang ngồi. Động tác vặn mình dễ gia tăng áp lực lên sụn cùng đĩa đệm. Hành động đột ngột vặn mình còn có nhiều nguy cơ làm giãn dây chằng lưng, gây đau đớn. – Tránh ngồi xuống, đứng lên đột ngột vì sẽ gây đau cột sống thắt lưng… Bài viết trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy vào mức độ nặng – nhẹ của mỗi người mà bác sĩ sẽ tư vấn tư thế nằm và ngồi phù hợp. Tốt nhất, người bệnh nên lựa chọn các địa chỉ y tế tin cậy để được chữa trị hiệu quả thoát vị đĩa đệm, có biện pháp dự phòng hợp lý để ngăn chặn bệnh tái phát.
thucuc
713
Lý do nên tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh Cho đến nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu viêm gan B, vì vậy tiêm vắc xin là cách tốt nhất để phòng ngừa nguy cơ lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con cho trẻ sơ sinh. Tiêm phòng viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh là thời gian vàng để phòng bệnh. Vậy tại sao việc tiêm phòng vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh lại quan trọng? Hãy cùng theo dõi bài viết để biết những lý do mà cha mẹ nên tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh nhé! 1. Viêm gan B là gì? Viêm gan B ảnh hưởng như thế nào đến trẻ sơ sinh? Viêm gan B là bệnh lý gây ra tổn thương tế bào gan và dẫn đến nhiều hậu quả là viêm gan mạn tính, xơ gan, ung thư gan. Bất kỳ ai cũng có thể nhiễm virus viêm gan B, trong đó trẻ sơ sinh là đối tượng đặc biệt nguy hiểm do hệ miễn dịch của trẻ còn non nớt. Nếu để bệnh tiến triển trong thời gian dài sẽ gây biến chứng nặng. Trẻ sơ sinh mắc viêm gan B có nguy cơ cao tiến triển thành viêm gan B mạn tính khi lớn lên, tỉ lệ lên tới 30 đến 50%. Viêm gan B sẽ gây các đợt viêm gan cấp tính khi hệ miễn dịch của trẻ suy yếu, trẻ bị nhiễm trùng hoặc tổn thương gan khác,… Dần dần sẽ khiến chức năng gan của trẻ bị suy giảm, từ đó gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe. Vì vậy, trẻ mắc viêm gan B sớm khiến gan bị tổn thương kéo dài, nguy cơ ung thư gan cao hơn nhiều so với trẻ khỏe mạnh. Khi trẻ sơ sinh mắc viêm gan B cần đi khám bệnh định kỳ để kiểm tra sự tiến triển của bệnh và điều trị kịp thời nếu viêm gan B biến chứng. Nhiều trẻ mắc bệnh không được phát hiện và điều trị tích cực sẽ nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến gan, đặc biệt là viêm gan mạn tính không thể chữa khỏi và có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Việc tiêm phòng cho trẻ từ 24 giờ đầu giúp phòng ngừa nguy cơ nhiễm víu viêm gan B từ mẹ sang còn và từ quá trình sịnh đẻ 2. Những lý do mà cha mẹ nên tiêm vắc xin phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu 2.1. Bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ bị lây truyền từ mẹ sang con Tiêm vắc xin ngừa viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu sau sinh có hiệu quả bảo vệ phòng lây truyền từ mẹ sang con từ 80 đến 95%. Đây cũng là cách tốt nhất để phòng virus viêm gan B từ mẹ sang con. Hiệu quả phòng bệnh sẽ giảm nếu tiêm muộn. Nếu tiêm vắc xin viêm gan B vào thời điểm 7 ngày sau sinh thì khả năng phòng lây nhiễm từ mẹ sang con chỉ đạt 50% đến 57%. Điều này đặc biệt quan trọng bởi vì hầu hết trẻ sơ sinh bị nhiễm virus viêm gan B từ mẹ sẽ có 90% nguy cơ trở thành bệnh mãn tính và khoảng 25% trong số đó sẽ chết vì ung thư gan và xơ gan. Nên tiêm phòng cho trẻ sơ sinh càng sớm càng tốt trong vòng 24 giờ đầu sau sinh 2.2. Bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ bị lây nhiễm từ môi trường bên ngoài Tiêm phòng vắc xin viêm gan B sớm không chỉ có hiệu quả tốt giúp ngăn ngừa lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con trong khi sinh. Điều này còn giúp trẻ sơ sinh sớm được bảo vệ khỏi nguy cơ lây nhiễm viêm gan B từ môi trường bên ngoài và các thành viên khác trong gia đình, người chăm sóc trẻ hoặc từ những trẻ khác thông qua tiếp xúc trực tiếp với vết xước chảy máu. 3. Những lưu ý quan trọng khi tiêm vắc xin viêm gan B đối với trẻ sơ sinh 3.1. Điều kiện để tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể được tiêm vắc xin phòng viêm gan B sau 24 giờ đầu tiên. Cha mẹ chỉ nên tiêm viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong 24 giờ đầu khi trẻ khi đạt đủ những điều kiện dưới đây: – Nhịp thở của trẻ ổn định. – Da khỏe mạnh, hồng hào và không có những dấu hiệu bất thường. – Trẻ bú tốt. Cha mẹ cần chú ý, không nên tiêm phòng viêm gan B cho trẻ khi: – Trẻ bị dị tật bẩm sinh. – Trẻ có biểu hiện sốt và một số bất thường. Đối với những trường hợp sinh non, nhẹ cân hay quá trình sinh nở của mẹ có bất thường khiến trẻ bị ngạt nước ối,… cha mẹ cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn trước khi quyết định tiêm phòng cho trẻ. Nếu trẻ có biểu hiện sốt, quấy khóc hay có bất kỳ dấu hiệu bất thường khác, cha mẹ tạm thời nên hoãn lại việc tiêm phòng viêm gan B cho trẻ 3.2. Các phản ứng phụ có thể xảy ra khi tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh Sau khi tiêm vắc xin viêm gan B, cha mẹ cần cho trẻ ở lại điểm tiêm chủng 30 phút để theo dõi tình trạng của trẻ sau tiêm. 24 giờ sau sinh là khoảng thời gian bé vẫn đang được chăm sóc tại bệnh viện, vì vậy cha mẹ nên theo dõi và báo ngay cho các bác sĩ nếu xảy ra bất cứ triệu chứng bất thường để có thể nhanh chóng phát hiện và xử trí kịp thời. Trẻ có thể xảy ra một số phản ứng phụ sau tiêm, chính vì thế cần lưu ý theo dõi và chăm sóc cho trẻ. Tùy theo cơ địa mà trẻ có thể xảy ra một số phản ứng sau tiêm như sau: – Vết tiêm tấy đỏ, gây đau và có thể khiến trẻ quấy khóc. – Sốt nhẹ. Nếu phản ứng phụ kéo dài hơn một ngày hoặc phản ứng trở nên nghiêm trọng hơn như trẻ sốt cao hoặc có những biểu hiện khác thường như quấy khóc kéo dài, da tím tái, khó thở, bú ít, bỏ bú… cần báo ngay cho bác sĩ để được điều trị và xử lý kịp thời. Tuy cũng có trường hợp sốc phản vệ sau tiêm nhưng rất hiếm, chỉ với tỉ lệ 1/1,000,000 ca. Do đó, cha mẹ cũng không cần quá lo lắng khi cho trẻ tiêm phòng viêm gan B ngay từ rất sớm. Hơn nữa, khi trẻ ở bệnh viện các bác sĩ sẽ theo dõi thường xuyên để đảm bảo sức khỏe của trẻ. Vì vậy cha mẹ không nên quá lo lắng về vấn đề này.
thucuc
1,218
Hướng dẫn cách phòng bệnh viêm phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi Viêm phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi là bệnh thường gặp và kéo dài từ 2 – 3 tuần. Bệnh tuy không quá nguy hiểm, tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị, bệnh sẽ để lại những biến chứng khó lường. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu hơn về nguyên nhân, dấu hiệu và hướng dẫn cách phòng chống viêm phế quản ở trẻ hiệu quả. 1. Bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ là gì? Viêm phế quản ở trẻ là bệnh xảy ra ở đường hô hấp dưới hay còn gọi là hiện tượng sưng cuống phổi. Viêm phế quản chưa xuống phổi, nó là dạng viêm cấp tính ở niêm mạc phế quản. Khi bị viêm phế quản trẻ sẽ có hiện tượng ho nhiều, kèm theo các triệu chứng như: đau họng, sổ mũi. Bệnh viêm phế quản ở trẻ thường gặp nhất là những trường hợp: trẻ sinh non, còi xương, suy dinh dưỡng hoặc trẻ đang bị cúm, sởi, ho gà… Viêm phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi là bệnh xảy ra ở đường hô hấp dưới hay còn gọi là hiện tượng sưng cuống phổi. 2. Những nguyên nhân gây ra bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ? 2.1 Viêm phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi nguyên nhân do nhiễm khuẩn Nhiễm khuẩn được xem là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh. Những vi khuẩn thường gặp chủ yếu là: phế cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn. Đây là những vi khuẩn luôn có sẵn trong khoang mũi, họng nhưng không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ do hệ miễn dịch của trẻ vẫn hoạt động tốt. Bên cạnh đó, giai đoạn 6 tháng đầu đời, trẻ trẻ sơ sinh được bú sữa mẹ nên được thừa hưởng những kháng thể từ mẹ qua và giúp trẻ ngăn chặn được những vi khuẩn có hại gây ra bệnh viêm phế ở trẻ. Tuy nhiên, khi sức đề kháng của trẻ kém, trẻ mệt mỏi, khó chịu sẽ là thời điểm để vi khuẩn tấn công và có khả năng làm tăng độc tính khiến cho trẻ bị nhiễm bệnh. 2.2 Viêm phế quản ở trẻ dưới 1 tuổi do ô nhiễm không khí Ô nhiễm không khí là một trong những nguyên chính gây bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ. Nếu trẻ sống trong môi trường ô nhiễm, thường xuyên hít phải các chất độc hại như: bụi bẩn, không khí độc hại, khói thuốc lá, mùi hóa chất… cũng là các tác nhân gây khiến trẻ bị viêm phế quản. 2.3 Những yếu tố khác gây nên viêm phế quản ở trẻ Bên cạnh những yếu tố trên thì viêm phế quản ở trẻ còn do các yếu tố khác gây ra như: – Thời tiết thay đổi đột ngột, từ nóng sang lạnh hoặc tử lạnh sang nóng, cơ thể của trẻ nhỏ không thích nghi kịp sẽ khiến cho trẻ dễ bị viêm phế quản. – Trẻ sinh non và những trẻ đã mắc một số bệnh như: sởi, ho gà, viêm amidan hen suyễn cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm phế quản. Những vi khuẩn thường gặp chủ yếu là: phế cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn là nguyên nhân gây ra viêm phế quản ở trẻ 3. Dấu hiệu và cách xử lý bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ? 3.1 Dấu hiệu của bệnh viêm phế quản ở trẻ – Dấu hiệu dễ nhận biết nhất của bệnh viêm phế quản đó chính là trẻ bị đau, nóng rát ở vùng cổ – Ho kéo dài và nhiều, tình trạng ho có thể là ho khan hoặc ho có đờm. – Trẻ thở nhanh, thở ngắn hơn bình thường. – Trẻ có biểu hiện sốt cao từ 39 – 40 độ kèm theo dịch mũi, hơi thở của trẻ khò khè, dịch mũi sẽ có màu xanh hoặc vàng. – Trẻ đau tức ngực, biếng ăn và bỏ bữa kèm theo dấu hiệu nôn trớ. – Ở giai đoạn đầu, viêm phế quản sẽ có các triệu chứng gần giống với bệnh viêm họng, ho sốt thông thường. Do đó, nhiều bậc phụ huynh rất dễ bị nhầm lẫn và khó phát hiện bệnh lý. Điều này sẽ làm tình trạng bệnh của trẻ kéo dài và dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khó lường như: suy hô hấp, viêm phổi cấp thậm chí là tử vong. 3.2 Bệnh viêm phế quản ở trẻ cần xử lý thế nào? Việc điều trị bệnh viêm phế quản ở trẻ cần phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Nếu nguyên nhân là do vi khuẩn gây ra, bác sĩ sẽ kê thuốc kháng sinh để điều trị. Tuy nhiên, trường hợp là do virus gây ra thì thuốc kháng sinh sẽ không có tác dụng và các triệu chứng của bệnh sẽ sẽ dần thuyên giảm từ 7 -10 ngày. Dưới đây là cách xử lý để giảm bớt các triệu chứng viêm phế quản ở trẻ mà cha mẹ có thể dễ dàng áp dụng tại nhà: – Tăng cường cho trẻ bú: Trẻ dưới 1 tuổi nguồn nước chủ yếu là nguồn sữa mẹ, do đó mẹ cần tăng cường cho bé bú lượng sữa tăng lên để giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp, giúp trẻ dễ ho và tống các đờm ra ngoài dễ dàng, ngăn tình trạng mất nước. – Sử dụng máy tạo độ ẩm ở phòng bé: Máy tạo độ ẩm sẽ giúp bé dễ dàng thở hơn. – Sử dụng nước muối sinh lý hoặc nước muối loãng để giúp trẻ giảm tình trạng ngạt mũi. Bạn có thể nhỏ một hoặc hai giọt và mũi bé, làm sạch mũi với khăn lau. – Kê đầu cho trẻ cao lên khi nằm hoặc chơi để trẻ dễ thở hơn. – Thời tiết lạnh, khói bụi sẽ gây kích ứng đường hô hấp của trẻ, do đó cha mẹ nên giữ gìn phòng ốc sạch sẽ và ấm áp. – Nếu trẻ sốt cao, bạn cần cho trẻ hạ sốt tuy nhiên cần có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ. – Không cho trẻ dùng thuốc ho hay cảm lạnh không kê toa bởi việc trẻ ho giúp xuất đờm và khiến bé cảm thấy dễ chịu và bệnh cũng nhanh khỏi hơn. – Giữ ấm cho trẻ khi trời lạnh, mặc đủ ẩm cho trẻ, đặc biệt cha mẹ cần phải chú ý giữ kín phần cổ và lòng bàn chân. Giữ ấm cho trẻ khi trời lạnh, mặc đủ ẩm cho trẻ, đặc biệt cha mẹ cần phải chú ý giữ kín phần cổ và lòng bàn chân. 4. Hướng dẫn cách phòng bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ – Để phòng bệnh viêm phế quản ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần tránh và cách ly trẻ khỏi môi trường độc hại và hóa chất. Không để trẻ tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng như: lông động vật, phấn hoa, bụi vải… – Cha mẹ cần vệ sinh sạch sẽ tay khi cho trẻ bú, ăn hoặc sau khi vệ sinh thay tã, bỉm cho trẻ. – Phòng ngủ của trẻ cần thông thoáng và đảm bảo không khí trong lành, cha mẹ không nên trải thảm ở phòng ngủ của trẻ. – Thường xuyên giặt chăn, ga, gối đệm cho trẻ và phơi nắng thật khô. – Đảm bảo vệ sinh cơ thể, tai, mũi, họng cho trẻ hàng ngày sạch sẽ. – Một yếu tố vô cùng quan trọng đó là tuân thủ lịch tiêm vacxin của trẻ: Khi trẻ được 6 tháng tuổi, cha mẹ cần cho trẻ tiêm phòng cúm hàng năm để giúp trẻ phòng chống các loại virus gây nên bệnh viêm phế quản. Khi trẻ được 6 tháng tuổi, cha mẹ cần cho trẻ tiêm phòng cúm hàng năm để giúp trẻ phòng chống các loại virus gây nên bệnh viêm phế quản. Bệnh viêm phế quản ở trẻ dưới nhỏ có thể chữa khỏi nếu trẻ được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, cha mẹ cần chủ động phòng bệnh cũng như có các biện pháp xử lý an toàn, khoa học để có thể tránh bệnh có diễn biến phức tạp và nguy hiểm cho trẻ.  
thucuc
1,439
Cảnh giác với cơn đau đầu buổi sáng có thể tiềm ẩn bệnh lý nguy hiểm Đau đầu buổi sáng là một hiện tượng không phải hiếm gặp và có thể là do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Để hiểu rõ hơn về triệu chứng này và tìm hiểu đâu là nguyên nhân gây đau đầu vào buổi sáng, mời quý bạn đọc cùng nghiên cứu qua những phân tích trong bài viết sau đây. 1. Thế nào là tình trạng đau đầu buổi sáng? Cơn đau đầu buổi sáng xảy ra khi bạn vừa thức giấc có thể là do bạn vừa trải qua một giấc ngủ đêm không chất lượng hoặc bạn đang trong giai đoạn có nhiều cảm xúc căng thẳng, tiêu cực. Trên thực tế hầu như ai cũng đã từng gặp phải tình trạng này ít nhất một lần trong đời. Nguyên nhân gây đau đầu buổi sáng thường xuất phát từ yếu tố sinh lý khi sáng sớm là thời điểm mà các hormone giao cảm bắt đầu hoạt động mạch sẽ kích thích sự sản sinh ra các cơn đau đầu, ngoài ra ngưỡng chịu đau của cơ thể của con người cũng bị giảm thấp vào buổi sáng sớm. Hiện tượng đau đầu buổi sáng sẽ được biểu hiện qua các triệu chứng như sau: Bệnh nhân cảm thấy đau căng tức ở hai bên thái dương; Đau nhức vùng xoang trán, xoang mũi khi vừa ngủ dậy; Đau nửa đầu, có thể kèm theo cảm giác buồn nôn; Đầu đau âm ỉ, kéo dài từ sáng sớm đến trưa. Mặc dù phần lớn tình trạng đau đầu buổi sáng không đe dọa đến tính mạng người bệnh nhưng đây hoàn toàn có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn tại não. Do vậy nếu tình trạng đau đầu thường xuyên diễn ra vào buổi sáng sớm, bạn hãy đi khám để tìm hiểu nguyên nhân và có phương án khắc phục kịp thời trước khi bệnh diễn tiến nặng hơn. Để xác định nguyên nhân dẫn tới đau đầu, bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán như chụp X-quang vùng đầu, chụp MRI, CT sọ não,... Biểu hiện đau đầu buổi sáng sẽ gây tác động không nhỏ tới sức khỏe và cuộc sống thường nhật của bệnh nhân, ví dụ như: Người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, khó giữ được tỉnh táo và sự tập trung để làm việc và học tập, thậm chí dễ gặp tai nạn khi đang điều khiển phương tiện giao thông; Dẫn đến những bệnh lý tâm thần như: rối loạn khí sắc cảm xúc, trầm cảm, lo âu,... ; Biến chứng nghiêm trọng khác: dấu hiệu thần kinh khu trú, liệt nửa người, hôn mê, bán hôn mê, thậm chí là tử vong,... nếu không phát hiện và điều trị sớm bệnh lý tiềm ẩn. 2. Đâu là nguyên nhân gây đau đầu buổi sáng? Dưới đây là những yếu tố có khả năng là nguyên nhân khiến bạn bị đau đầu sau khi thức dậy vào buổi sáng: Do căng cơ: sai tư thế khi ngủ, dùng gối ngủ không phù hợp sẽ khiến cơ vùng cổ vai gáy bị căng và hệ quả là gây nên những cơn đau đầu vào sáng sớm. Hãy khắc phục bằng cách thay đổi tư thế ngủ, dùng chiếc gối phù hợp hơn; Giấc ngủ đêm kém chất lượng: não bộ sẽ không được nghỉ ngơi đầy đủ nếu ban đêm bạn có một giấc ngủ không trọn vẹn. Lúc này acid lactic trong não sẽ gia tăng gây nên hiện tượng đau đầu. Lý do khiến giấc ngủ đêm không được đảm bảo có thể là do bạn bị khó ngủ, thiếu ngủ, ngủ không đủ sâu, thức giấc giữa chừng, ban ngày ngủ quá nhiều nên đêm khó chợp mắt,... ; Viêm xoang: sự thay đổi nhiệt độ từ đêm trở về sáng sẽ kích thích bệnh viêm xoang phát triển và dẫn đến đau đầu khi bạn ngủ dậy; Mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ: hội chứng này khiến não bộ không được cung cấp đủ oxy, do đó làm gia tăng acid lactic trong não gây đau đầu; Đau nửa đầu Migraine: triệu chứng điển hình là các cơn đau đầu dữ dội, trở nên đặc biệt nhạy cảm với ánh sáng và có cảm giác buồn nôn. Tình trạng này có thể xảy ra vào thời điểm về đêm hoặc buổi sáng sớm, mức độ đau từ trung bình đến nặng; Mắc các bệnh lý khác: u não, viêm não, áp xe não, xuất huyết não hay đột quỵ nhồi máu não, viêm màng não do nhiễm virus, vi khuẩn, nấm, lao,... 3. Biện pháp điều trị chứng đau đầu buổi sáng Nói chung khi tình trạng đau đầu buổi sáng tái phát nhiều lần, bạn đừng nên chủ quan mà hãy đi khám để được tư vấn điều trị bệnh. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau đầu là gì, bác sĩ sẽ chỉ định các biện pháp điều trị phù hợp nhất. Cụ thể: Trong trường hợp bệnh nhân bị đau đầu buổi sáng là do bệnh lý đau nửa đầu Migraine, do căng cơ thì có thể chỉ định cho dùng thuốc giảm đau, ví dụ như: NSAIDs, Paracetamol, thuốc Eperison hay thuốc chữa đau nửa đầu như Tamik, Flunarizin, nhóm Triptan; Nếu người bệnh đau nửa đầu thứ phát do mắc phải bệnh lý nào đó thì dựa trên từng bệnh cảnh cụ thể sẽ có chỉ định riêng, chẳng hạn như: dùng kháng viêm, kháng sinh đối với viêm não; phẫu thuật nếu bệnh nhân bị xuất huyết não, u não, can thiệp nội mạch đối với những người bị nhồi máu não,... ; Đối với trường hợp đau đầu do dùng thuốc thì hãy xin ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa xem có nên tiếp tục sử dụng loại thuốc đó, cần thay đổi loại thuốc nào, liều lượng ra sao,..... ; Tạo môi trường ngủ thoải mái, thư giãn, lành mạnh.
medlatec
1,000
Khắc phục tình trạng răng nhọn mọc giữa 2 răng cửa Tình trạng răng nhọn mọc giữa 2 răng cửa thường khá hiếm gặp. Tuy không gây ra những vấn đề quá nguy hiểm nhưng nếu không xử lý phù hợp, đây cũng có thể là nguyên nhân dẫn tới nhiều ảnh hưởng trong cuộc sống hàng ngày. Tùy vào từng tình trạng răng mọc và sức khỏe cụ thể, mỗi người sẽ có phương pháp điều trị phù hợp riêng, 1. Nguyên nhân xuất hiện răng nhọn mọc giữa 2 răng cửa Người trưởng thành sẽ thường có tất cả 32 chiếc răng gồm 16 răng hàm trên và 16 răng hàm dưới tính cả răng khôn. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp mọc chiếc răng số 33, 34 được gọi là răng thừa. Đa phần những răng thừa này mọc ở hàm trên và thường thấy nhất ở vị trí giữa 2 răng cửa. Về nguyên nhân của hiện tượng này, rất nhiều giả thuyết đã được đưa ra. Trong đó, những nguyên nhân sau được nhiều chuyên gia công nhận: – Mầm răng được nhân đôi dẫn tới tình trạng mọc răng thừa. Sau đó, răng thừa sẽ mọc lên cung với mầm răng gốc tạo thành chiếc răng cửa thứ 3. – Do di truyền, những người có cha, mẹ hay ông, bà từng có răng thừa thì khả năng cao cũng sẽ có răng thừa. – Do trong quá trình thay răng khi con nhỏ, mầm răng va chạm với nhau dẫn tới tình trạng răng bị mọc sai chỗ gây nên thừa, thiếu răng. – Do hội chứng hoặc bệnh lý hiếm gặp gây mọc răng thừa. – Do bệnh sứt môi. 2. Hậu quả của mọc răng giữa 2 răng cửa 2.1 Tính thẩm mỹ bị ảnh hưởng Về tính thẩm mỹ, răng thừa mọc giữa 2 răng cửa sẽ gây cảm giác mất cân đôi hàm. Từ đó, nụ cười cũng sẽ bị ảnh hưởng. Lâu ngày, sự tự tin sẽ bị cản trở, ảnh hưởng tới giao tiếp và công việc hàng ngày. Nhiều trường hợp răng thừa giữa 2 răng cửa không được xử lý, chăm sóc phù hợp dễ bị sâu răng. Vị trí răng thừa sâu bị đen, gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng. 2.2 Sức khỏe răng miệng bị ảnh hưởng Đối với sức khỏe răng miệng, răng thừa mọc không khít, sát với răng ở xung quanh. Thậm chí răng thừa có thể mọc ra ngoài làm nên một khoảng trốn. Điều này dẫn tới khi ăn, thức ăn dễ bị mắc vào và nếu không được thực hiện vệ sinh cẩn thận, đây sẽ là vị trí vi khuẩn dễ phát triển, gây bệnh lý. Những căn bệnh như viêm nha chu, sâu răng, viêm nướu, … 2.3 Chức năng ăn nhai suy giảm Tình trạng mọc răng thừa ở giữa 2 răng cửa còn có thể làm khớp cắn không chuẩn. Từ đó, chức năng ăn nhai của hàm có thể bị suy giảm. Tình trạng này kéo dài sẽ gây nên những hậu quả nguy hiểm, ảnh hưởng tới nhiều cơ quan khác như hệ tiêu hóa. 3. Cách khắc phục tình trạng mọc răng giữa 2 răng cửa Khi nhận thấy tình trạng mọc răng thừa giữa 2 răng cửa, bệnh nhân nên lập tức tới nha khoa để kiểm tra. Sau khi đã xác định tình trạng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. 3.1 Nhổ răng Đây là phương pháp được khá nhiều người tin tưởng và áp dụng hiện nay. Thời gian thực hiện của phương pháp này sẽ khá lâu với phác đồ 3 giai đoạn cụ thể: – Giai đoạn 1: Nhổ răng Giai đoạn này thường kéo dài tới 30 phút. Trong suốt quá trình thực hiện, bệnh nhân sẽ cần được gây tê. Nhờ vậy, người bệnh sẽ gần như không thấy đau đớn hay khó chịu. Tiếp đó, tùy vào thể trạng người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thời điểm chỉnh nha. – Giai đoạn 2: Chỉnh nha Sau khi đã nhổ răng thừa, bác sĩ sẽ tiến hành chỉnh nha để làm khít lại các kẽ răng hợp lý. Chỉnh nha được tiến hành để làm khít lại các kẽ răng hợp lý – Giai đoạn 3: Trồng răng Để đảm bảo về tính thẩm mỹ, việc trồng răng sẽ được tiến hành. Răng giả sẽ được trồng vào những vị trí hở ở trên cung hàm. Trong trường hợp hàm răng của bệnh nhân không bị thưa thì giai đoạn này có thể bỏ qua. 3.2 Niềng răng cửa Niềng răng được nhiều người đánh giá là giải pháp hữu hiệu để đưa những chiếc răng về đúng vị trí. Tuy phương pháp này cần thời gian thực hiện khá dài nhưng đổi lại, kết quả có thể được duy trì đến trọn đời với chế độ chăm sóc phù hợp. Thực tế cho thấy niềng răng cũng là phương pháp phù hợp để có thể cải thiện tình trạng mọc răng thừa giữa 2 răng cửa. Thế nhưng bước nhổ bỏ ra răng thừa trước đó vẫn cần thực hiện mới có thể đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ, không ảnh hưởng cấu trúc răng cửa cũng như toàn hàm. 3.3 Hàn trám răng cửa Niềng răng sẽ giúp đưa những chiếc răng về đúng vị trí, hàm đều, đẹp hơn Trám răng thường được thực hiện để khắc phục tình trạng mọc răng thừa giữa 2 răng cửa khá hiệu quả. Ưu điểm của phương pháp này chính là nhanh chóng và chi phí thấp. Trám răng cũng có thể giúp thay đổi hình dạng, kích thước răng, cải thiện tính thẩm mỹ.. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có hiệu quả tạm thời từ 1-2 năm. Vì vậy đây chỉ là giải pháp phù hợp với ai muốn khắc phục nhanh chóng chứ không lâu dài. 3.4 Bọc sứ răng cửa Bọc răng sứ không chỉ giúp đảm bảo chức năng răng được bảo toàn mà còn cả tính thẩm mỹ của hàm răng Bọc răng sứ cho răng cửa cũng là một giải pháp tốt cho tình trạng mọc răng thừa giữa 2 răng cửa. Đây là phương pháp được đông đảo khách hàng tin chọn bởi nhiều ưu điểm. Thời gian tiến hành bọc răng sứ nhanh chóng, có thể dễ dàng khắc phục tình trạng răng thừa. Cùng với đó, phương pháp này đem lại hiệu quả cao về tính thẩm mỹ, hàm răng đều, đẹp tự nhiên. Đặc biệt, răng sứ còn đem lại khả năng ăn nhai thoải mái như răng thật. Do đó, người bệnh hoàn toàn cố thể yên tâm về độ bền và tiện lợi. Sau khi phục hình bằng răng sứ, hàm răng chắc chắn sẽ đều, đẹp, khớp cắn chuẩn hơn với màu sắc tự nhiên. Đây cũng là yếu tố giúp tăng sự tự tin của con người trong giao tiếp, hỗ trợ trong công việc hàng ngày. Trên đây là những điều cần biết về tình trạng răng nhọn mọc giữa 2 răng cửa. Có thể thấy đa phần phương pháp nhổ bỏ răng thừa sẽ được áp dụng. Tuy nhiên, một số trường hợp lại cho thấy việc nhổ răng lại không thật sự cần thiết do không gây ra ảnh hưởng đáng ngại. Người bệnh nên tới gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và chỉ định điều trị phù hợp.
thucuc
1,263
Cảnh giác nguy cơ tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo Những bệnh nhân suy thận ở giai đoạn cuối, mức lọc cầu thận thấp để loại bỏ các sản phẩm dư thừa của cơ thể và lượng nước thừa cần tiến hành lọc máu. Tuy nhiên trong quá trình lọc máu có thể xảy ra một số biến chứng, trong đó tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo là biến chứng hay gặp. 1. Phương pháp chạy thận nhân tạo là gì? Chạy thận nhân tạo là một phương pháp lọc máu ngoài cơ thể để lấy đi khỏi cơ thể những sản phẩm cặn bã và lượng nước dư thừa. Nhờ phương pháp lọc máu bằng thận nhân tạo nên giúp bệnh nhân bị bệnh suy thận ở giai đoạn cuối được cải thiện và kéo dài tuổi thọ.Các bệnh nhân mắc hội chứng suy thận đã gây nên rối loạn chức năng của não, có tăng kali máu mà biện pháp điều trị nội khoa không hiệu quả, toan hóa máu không thể điều trị được bằng nội khoa, hệ số thanh thải creatinin dưới 10ml/phút/1,73m2 có chỉ định điều trị bằng chạy thận nhân tạo. Tuy nhiên khi chạy thận nhân tạo thì có thể xảy ra những biến chứng như:Tụt huyết áp: đây là một biến chứng thường gặp trong khi chạy thận nhân tạo. Chủ yếu liên quan tới tới việc giảm khối lượng tuần hoàn khi hút dịch để chạy thận nhân tạo.Chuột rút: Chuột rút cũng thường gặp ở những tháng đầu chạy thận nhân tạo hơn vào những giai đoạn về sau.Nôn và buồn nôn: Có thể xảy ra với tỷ lệ khoảng 10% trường hợp chạy thận nhân tạo thường quy và có nhiều nguyên nhân dẫn đến biến chứng này. Nguyên nhân hầu hết do tụt huyết áp; ngoài ra, buồn nôn và nôn có thể là triệu chứng sớm của hội chứng mất cân bằng.Nhức đầu: Là một biến chứng thường gặp trong lúc chạy thận nhân tạo, tuy nhiên nguyên nhân chưa được biết rõ.Đau ngực và đau lưng: Khi chạy thận nhân tạo có thể gây đau ngực nhẹ hoặc khó chịu ở ngực, nhưng cần phải chẩn đoán phân biệt với những nguyên nhân gây đau ngực khác như tán huyết, thuyên tắc khí, viêm màng ngoài tim...có thể kèm dấu hiệu đau lưng kèm theo.Ngứa: Biến chứng thường gặp ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Bệnh nhân có thể xuất hiện ngứa khi chạy thận nhân tạo, hay tăng nặng tình trạng ngứa, cũng có trường hợp bị ngứa mạn tính khi bệnh nhân nằm lâu trên giường hoặc ngồi ghế khi chạy thận nhân tạo.Các biến chứng ít gặp nhưng nghiêm trọng cần cảnh giác là hội chứng mất cân bằng nước và điện giải, phản ứng dị ứng, rối loạn nhịp tim, chèn ép tim, xuất huyết nội sọ, co giật, và thuyên tắc khí... Người bệnh có thể xuất hiệu triệu chứng bất thường như đau lưng và ngực 2. Nguyên nhân thường gặp gây tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn tới tình trạng tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo như:Tụt huyết áp do sự giảm quá mức hoặc nhanh chóng thể tích máu như: Tăng cân nhiều giữa hai lần chạy thận gần nhau, thời gian chạy thận ngắn, trọng lượng khô thấp hơn trọng lượng khô thực tế, do tính số ký rút không chính xác hoặc nhầm dẫn tới rút quá nhiều. Tụt huyết áp trong chạy thận bắt nguồn chủ yếu từ giảm thể tích máu do hút dịch mà đáp ứng bù trừ không đủ.Tụt huyết áp do giãn mạch máu. Khi chạy thận nhân tạo nhiệt độ dịch lọc cần được duy trì, nếu nhiệt độ dịch lọc cao hơn mức lý tưởng làm cho mạch máu bị giãn, để tản bớt nhiệt độ. Từ đó gây ra hiện tượng tụt huyết áp.Ăn khi chạy thận nhân tạo dẫn tới các mạch máu ở hệ tiêu hóa giãn ra, tăng lưu lượng máu về hệ tĩnh mạch của đường tiêu hóa, nên gây hạ huyết áp động mạch.Sử dụng thuốc hạ áp: Bệnh nhân tăng huyết áp cần sử dụng thuốc hạ áp nhưng nên tránh uống thuốc huyết áp trước chạy thận nhằm hạn chế biến chứng tụt huyết áp khi chạy thận.Tụt huyết áp liên quan đến yếu tố tim mạch: Những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo.Thiếu máu cục bộ cơ tim, suy tim, nhồi máu cơ tim, rung nhĩ, chèn ép tim.Chức năng tâm trương. Rối loạn chức năng tâm trương thường gặp ở bệnh nhân chạy thận do tăng huyết áp, bệnh mạch vành và hội chứng urê huyết.Tụt huyết áp trong lúc chạy thận thường liên quan giảm cung lượng tim, người suy tim nhưng cơ chế bù trừ ở tim không làm tăng được cung lượng tim.Những nguyên nhân hiếm gặp: Thuyên tắc khí, dị ứng màng lọc, tán huyết, nhiễm trùng huyết. 3. Cách phòng tránh tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo Để hạn chế tình trạng tụt huyết áp chạy thận nhân tạo cần thực hiện một số biện pháp sau:Trước khi chạy thận nhân tạo đầu tiên, bệnh nhân cần phải được chuẩn bị từ vài tuần. Các chỉ số cần chuẩn bị trước khi chạy thận nhân tạo như cân nặng, huyết áp, mạch và nhiệt độ cơ thể, bệnh nhân được tiếp cận mạch máu.Dùng máy chạy thận có bộ phận kiểm soát siêu lọc. Hiện nay, hầu hết các máy chạy thận đều có thiết bị này. Sử dụng máy chạy thận có bộ phận kiểm soát siêu lọc giúp phòng tránh tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo Tránh hiện tượng tăng cân nhiều giữa hai lần chạy thận, bằng cách hạn chế lượng muối đưa vào cơ thể (< 1 kg/ngày). Người ta nhận thấy việc hạn chế ăn muối có hiệu quả hơn nhiều trong việc giảm tăng cân giữa hai lần chạy thận bằng cách giảm uống nước. Tăng thời gian chạy thận là một cách hiệu quả làm giảm tốc độ rút dịch và nguy cơ tụt huyết áp trong chạy thận. Theo khuyến cáo thời gian mỗi lần chạy thận không nên giảm dưới 3 giờ (đối với chế độ ba lần/tuần) ở những bệnh nhân thiểu niệu hoặc vô niệu. Ở những bệnh nhân có hiện tượng tụt huyết áp trong các lần chạy thận trước nên kéo dài thời gian chạy thận thêm 30 phút.Đánh giá nhiều lần và thật cẩn thận trọng lượng khô. Việc tính nhầm trọng lượng khô có thể sẽ gây tụt huyết áp trong lúc chạy thận, thường là tụt huyết áp sau chạy thận kèm theo chuột rút, choáng váng, khó chịu và mệt lả.Những bệnh nhân bị tăng huyết áp nên dùng thuốc hạ áp hàng ngày sau khi chạy thận.Dùng dịch lọc có nhiệt độ 35.5°C, có thể giảm hoặc tăng nếu cần và theo sự dung nạp của bệnh nhân.Bảo đảm không quá thiếu máu khi chạy thận nhân tạo. Lượng hemoglobin trước chạy thận khoảng 11 g/d. L.Không ăn uống bất cứ thứ gì hoặc dùng glucose đường uống trong lúc chạy thận ở những bệnh nhân dễ tụt huyết áp.Tụt huyết áp là một biến chứng hay gặp, đôi khi có thể nhận thấy qua các dấu hiệu lâm sàng. Tuy nhiên nếu không chú ý người bệnh có thể bị tụt huyết áp dẫn tới nguy hiểm đến tính mạng, chính vì vậy cần theo dõi huyết áp trong suốt quá trình chạy thận nhân tạo. Hệ thống thiết bị y tế hiện đại, tối tân, sở hữu nhiều máy móc tốt giúp phát hiện ra nhiều căn bệnh khó, nguy hiểm trong thời gian ngắn, hỗ trợ việc chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hiệu quả nhất.
vinmec
1,336
Nguyên nhân gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang Sỏi thận, sỏi bàng quang hình thành và phát triển xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau; hiểu rõ  các nguyên nhân gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang giúp mọi người khắc phục tình trạng bệnh của mình hiệu quả hơn.giúp mọi người “phòng bệnh từ gốc”, đồng thời nắm bắt và khắc phục tình trạng bệnh của mình hiệu quả hơn.  Nguyên nhân khách quan gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang 1.1 Dị dạng hệ tiết niệu: Do bẩm sinh hay tai nạn, một số người bị hẹp đường tiết niệu gây nghẽn đường tiểu,khiến các chất khoáng dư thừa liên kết lại với nhau tạo thành sỏi. 1.2 Nguyên nhân gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang từ nhiều chứng bệnh khác Hậu quả của nhiều bệnh đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, tiêu chảy… cũng có thể hình thành sỏi. Tiêu chảy làm mất nước, mất các ion Na+, K+… giảm lượng nước tiểu; nồng độ Oxalat trong nước tiểu tăng cao… nên dễ hình thành sỏi. Ngoài ra, sỏi tiết niệu còn hình thành từ một số căn bệnh khác như: tăng sinh lành tính tiền liệt tuyến ở nam giới, u đường tiết niệu, bệnh tiểu khung ở phụ nữ gây nên hiện tượng lắng đọng nước tiểu, nhất là trường hợp nhiễm trùng đường niệu. 1.3 Di truyền: Cũng có nhiều trường hợp, người bệnh có thể bị sỏi do di truyền, đặc biệt là sỏi thận. Có thể thấy, phần lớn sỏi thận được cấu tạo từ canxi, tăng canxi đường niệu là một trong những yếu tố gây bệnh sỏi thận. Xu hướng canxi trong nước tiểu tăng có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Xu hướng canxi trong nước tiểu tăng có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 2. Nguyên nhân chủ quan gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang 2.1 Chế độ ăn uống – Uống quá ít nước: Cơ thể con người chiếm đến 70% là nước, nước tham gia vào tất cả các quá trình hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Khi cơ thể không được cấp đủ nước đồng nghĩa với việc lượng nước tiểu ít đi, nước tiểu bị cô đặc, nồng độ các chất canxi, oxalat, acid uric… tăng cao, dễ dàng kết dính với nhau tạo thành sỏi.  Ngoài ra, việc không cung cấp đủ nước cũng khiến chúng ta đi tiểu ít, nước tiểu bị đọng lại tại thận, bàng quang trong thời gian dài, điều này sẽ làm tăng thời gian tiếp xúc và kết dính hình thành sỏi tiết niệu. – Ăn mặn:  Khi cơ thể quá dư thừa natri – thành phần chính trong muối ăn sẽ tác động trực tiếp tới việc hình thành sỏi. Cụ thể, khi cơ thể phải hấp thu quá nhiều natri, lượng canxi được đào thải ra nước tiểu cũng cao hơn dẫn tới nước tiểu đặc, các khoáng chất trong nước tiểu sẽ bi bão hòa dẫn tới lắng đọng tạo thành sỏi. Đồng thời, khi ăn quá nhiều muối, cơ thể sẽ bị tăng tuần hoàn máu đến cầu thận, khiến thận phải làm việc nhiều hơn, liên tục lọc máu và bài tiết dẫn tới suy thận. Khi lượng natri nạp vào tăng kéo theo gia tăng thận bài tiết canxi tạo sỏi. Ăn mặn là một trong những nguyên nhân gây bệnh sỏi thận, sỏi bàng quang – Ăn nhiều đạm: Protein và chất đạm có trong thịt đỏ(như thịt bò, thịt lợn, thịt chó…) cũng là một trong số các nguyên nhân dẫn tới sỏi. Bởi lẽ có một lượng urin lớn khi chúng ta nạp quá nhiều chất này vào cơ thể, lượng axit uric trong máu tăng, đồng thời làm giảm citrat – chất chống kết dính sỏi dẫn tới kết tinh những chất thải trong máu dẫn tới tạo sỏi. Bên cạnh đó, việc ăn quá nhiều đồ ăn chứa oxalat và ít đồ ăn chứa canxi cũng là tác nhân gây ra tình trạng sỏi. 80% sỏi thận có thành phần là canxi, tuy nhiên không nên kiêng hoàn toàn canxi bởi chính sự thiếu canxi làm gia tăng nguy cơ bị sỏi. Th`ực tế, canxi và oxalat thường được liên kết với nhau để tái hấp thu trong đường tiêu hóa trước khi đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Do đó, nên bổ sung cân bằng hai nhóm dưỡng chất này thông qua: + Thực phẩm chứa oxalat: Cam, dâu, socola, đậu phộng… + Thực phẩm nhiều canxi:  Rau củ, sữa tươi, sữa chua, đậu nành… 2.2 Chế độ sinh hoạt – Thừa cân, béo phì, ít vận động cơ thể: Nghiên cứu chỉ ra rằng, nguy cơ mắc sỏi thận ở những người béo phì, kích thước vòng eo lớn thường cao hơn 2 lần so với những người bình thường. Nếu con người lười vận động sẽ tác động đến việc hấp thụ canxi, khiến lượng canxi bài tiết vào nước tiểu tăng lên hình thành sỏi. Đồng thời, thành bụng trong cơ thể sẽ “lỏng lẻo”, dẫn đến sa nội tạng và chèn ép ống mật khiến dịch mật tích tụ lại, từ đó hình thành nên sỏi mật. – Thường xuyên bỏ bữa sáng:  Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày bởi chúng cung cấp năng lượng cho cả một ngày dài làm việc. Tuy nhiên, do bận rộn, lười ăn, giảm béo… nhiều người thường bỏ qua bữa ăn quan trọng này. Thói quen tưởng chừng vô hại này lại là nguyên nhân gây sỏi cho nhiều người. Thói quen bỏ ăn sáng là nguyên nhân gây sỏi cho nhiều người Theo nghiên cứu, nguy cơ gây ra bệnh sỏi thận do không ăn sáng khá lớn. Túi mật sẽ bài tiết dịch mật vào buổi sáng để tiêu hóa thức ăn. Nếu không ăn sáng, dịch mật sẽ tích tụ ở trong túi mật và đường ruột lâu hơn, cholesterol từ trong mật tiết ra sẽ dễ hình thành nên sỏi thận. – Nhịn tiểu: Đây là 1 trong những nguyên nhân phổ biến gây sỏi tiết niệu. Khi nhịn tiểu quá lâu, các khoáng chất trong nước tiểu có thể kết tinh lại với nhau tạo thành sỏi. Đồng thời, các vi khuẩn trong nước tiểu có thể phát triển dẫn tới viêm đường tiết niệu.  – Sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh không theo chỉ định của bác sĩ: Việc sử dụng lâu dài một số loại thuốc như acetazolamid, thuốc lợi tiểu quai, thiazide, glucocorticoids, theophylin, vitamin D, vitamin C, thuốc kháng sinh có thể dẫn tới sỏi tiết niệu. – Nằm một chỗ thời gian dài: Nhiều trường hợp, người bệnh điều trị vết thương ở chân, bệnh đột quỵ,… dẫn tới người bệnh ít(hoặc không) di chuyển và vận động dẫn tới nguy cơ hình thành và tạo nên sỏi. 
thucuc
1,178
Khám tổng quát bao nhiêu tiền và nên đi khám ở đâu? Theo các chuyên gia y tế, mỗi người nên thực hiện khám tổng quát định kỳ khoảng 1 - 2 lần/năm để nắm bắt được tình trạng sức khỏe hiện tại, kịp thời phát hiện sớm các vấn đề bệnh lý để điều trị sớm. Vậy khám tổng quát bao nhiêu tiền và đâu là địa chỉ khám tốt nhất tại Hà Nội? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu chung về khám sức khỏe tổng quát Khám sức khỏe tổng quát là hình thức kiểm tra sức khỏe thường được tiến hành định kỳ giúp kiểm tra chức năng và hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Điều này có tác dụng phát hiện ra các vấn đề về sức khỏe, ví dụ như các loại bệnh lý về tim mạch, hô hấp, tiết niệu, hệ tiêu hóa và thần kinh,... Thậm chí có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh ung thư với các danh mục khám khác nhau. Dựa trên kết quả thăm khám và xét nghiệm thu thập được, bác sĩ sẽ giải thích các chỉ số và đưa ra các chỉ định cần thiết khác nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường, đồng thời có các tư vấn cụ thể về phương án điều trị, lời khuyên về việc thay đổi chế độ ăn uống và lối sống khoa học, lành mạnh hơn dành cho người bệnh. Các gói khám được thiết kế để phù hợp với giới tính, độ tuổi và nhu cầu của mỗi người. 2. Các danh mục có trong gói khám tổng quát Sau đây là những danh mục khám sức khỏe định kỳ bắt buộc được quy định cụ thể trong Thông tư 14/2012/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành về Hướng dẫn khám sức khỏe: 2.1. Khám lâm sàng Trước tiên người đăng ký khám sức khỏe sẽ được kiểm tra thể lực, khám tổng quát với các hoạt động như đo lường cân nặng, chiều cao, đo huyết áp, kiểm tra mạch và chỉ số BMI,... Sau đó là đánh giá các cơ quan như tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận - tiết niệu, hệ thần kinh và cơ xương khớp,... Sau khi hoàn tất các thủ tục khám lâm sàng, người bệnh sẽ được chỉ định đi khám các chuyên khoa sau: Khám Tai Mũi Họng: người khám sức khỏe sẽ được bác sĩ thăm khám chức năng Tai Mũi Họng. Tuy các bệnh lý về nhóm cơ quan này thường không quá nguy hiểm nhưng lại rất dễ tái phát và trở thành mạn tính. Do đó khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp phát hiện và điều trị kịp thời những vấn đề ở nhóm cơ quan này, từ đó có biện pháp điều trị dứt điểm, hiệu quả; Khám mắt: bao gồm kiểm tra thị lực, chẩn đoán những bất thường của mắt; Khám da liễu: giúp phát hiện những bệnh liên quan đến da, điển hình là tình trạng viêm da, dị ứng, nhiễm trùng da do vi khuẩn, nấm, virus; Khám răng: kiểm tra các vấn đề về răng miệng như viêm nha chu, cao răng, sâu răng, hôi miệng,... ; Khám phụ khoa/nam khoa: khám phụ khoa được áp dụng cho khách hàng là nữ giới nhằm kiểm tra chức năng sinh dục, phát hiện các bệnh ở phụ nữ như ung thư vú, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, ung thư cổ tử cung,... Còn đối với nam giới sẽ được khám sức khỏe nam khoa. 2.2. Khám cận lâm sàng Các loại xét nghiệm cơ bản: Xét nghiệm nước tiểu: các chỉ số nước tiểu phản ánh cho chúng ta tình trạng sức khỏe của thận và hệ tiết niệu, phát hiện các bệnh lý viêm nhiễm đường tiết niệu và bệnh về thận; Xét nghiệm máu: gồm xét nghiệm sinh hóa và xét nghiệm công thức máu giúp xác định tỷ lệ các thành phần có trong máu. Trong đó xét nghiệm công thức máu giúp chẩn đoán nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu, đông máu,... Xét nghiệm sinh hóa có tác dụng kiểm tra các thông số về urê, men gan ALT, AST, men gan, creatinine,... giúp phản ánh nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bệnh về gan và thận. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh: siêu âm ổ bụng, chụp X-quang lồng ngực. Trên đây là các danh mục thuộc gói khám tổng quát cơ bản theo Thông tư 14 của Bộ Y tế. Tuy nhiên tùy theo các yếu tố nguy cơ, lứa tuổi mà người khác sức khỏe có thể đăng ký thực hiện thêm các danh mục khám chuyên sâu khác như nội soi tiêu hóa, chụp MRI, chụp CT, siêu âm tuyến giáp,... 3. Chi phí khám tổng quát bao nhiêu tiền?
medlatec
803
3 thời điểm cần siêu âm thai 4D: 11-13 tuần, 20-22 tuần, 30-32 tuần Siêu âm thai 4D hay còn gọi là siêu âm 4 chiều là kỹ thuật giúp ghi lại những hình ảnh cử động của em bé khi còn trong bụng mẹ. Nhờ đó, các bác sĩ và cha mẹ của thai nhi có thể quan sát được hình thái, cấu trúc của thai một cách rõ ràng, chân thực hơn. Trong quá trình mang thai, thai phụ có thể siêu âm thai 4D ít nhất 3 lần trong 3 khoảng thời gian sau:Thứ nhất: Siêu âm thai 4D 11 tuần, siêu âm thai 4D 12 tuần hay 13 tuần. Đây là thời điểm để đo độ mờ da gáy của bé, giúp các bác sĩ tính toán được nguy cơ mắc hội chứng Down ở thai nhi. Trong lần siêu âm thai 4D này, bác sĩ cũng có thể phát hiện sớm 1 số dị tật ở thai nhi.Thứ hai: Siêu âm 4d thai 20 tuần hay siêu âm 4d thai 22 tuần. Đây là thời điểm tốt để khảo sát hình thái của em bé, thời điểm này, thai đã đủ lớn để khảo sát những hình thái bên trong và bên ngoài cơ thể. Nhờ vào hình ảnh siêu âm 4d thai 22 tuần, bác sĩ sẽ có những chỉ định can thiệp kịp thời cho bé.Thời điểm siêu âm thai 4D cuối cùng là khi thai từ 30-32 tuần: Đây là thời điểm em bé đã có những phát triển tương đối đầy đủ, trong giai đoạn này, siêu âm thai 4D cũng có thể giúp phát hiện một số bất thường về hình thái muộn của em bé. Trong thời điểm này, bác sĩ cũng có thể nhận biết được tình trạng thai chậm phát triển trong tử cung. Đây chính là nguyên nhân gây suy thai, thai chết lưu, thai ngạt trong lúc sinh.Để dễ nhớ lịch siêu âm thai 4D hơn, các mẹ có thể nhớ đến các mốc 12-22-32 tuần. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
vinmec
353
Nên dùng nước muối hay thuốc nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh bị ghèn? Triệu chứng đổ ghèn mắt thường gặp ở trẻ sơ sinh, khiến trẻ khó mở mắt khi ngủ dậy, đỏ mắt, có mủ và dễ bị ngứa ngáy khó chịu. Vậy khi mắt bé gặp tình trạng này, mẹ cần làm gì để loại bỏ ghèn mắt nhanh chóng? 1. Nguyên nhân xuất hiện ghèn mắt ở trẻ sơ sinh Có nhiều nguyên nhân gây xuất hiện ghèn mắt ở trẻ sơ sinh như:Trẻ bị tắc tuyến lệ: Ghèn mắt xuất hiện phổ biến ở trẻ sơ sinh và nguyên nhân thường là do ống tuyến lệ bị tắc không gây biến chứng viêm. Trường hợp này các mẹ có thể điều trị cho trẻ ở nhà.Dịch nước ối và máu chảy vào mắt trẻ: Với những bé mới sinh, các mẹ không cần phải quá lo lắng khi thấy mắt trẻ sơ sinh bị ghèn và chảy nước. Đây chỉ là 1 hiện tượng nhiễm trùng mắt thông thường. Dịch nước ối và máu chảy vào mắt trẻ lúc sinh cũng tình trạng xuất hiện ghèn mắt.Trẻ sơ sinh bị viêm kết mạc: Vi khuẩn ở mắt có thể dẫn đến nhiễm trùng với các triệu chứng thông thường như mắt có mủ và ghèn, 2 mắt dính chặt lại. Hiện tượng này có thể xảy ra ở 1 hoặc cả 2 mắt.Có vật thể lạ trong mắt: Cát, bụi có thể bay vào mắt. Cơ thể sẽ tự động tạo ghèn ở mắt bé.Chăm sóc vệ sinh mắt chưa đúng cách: Làm sạch mắt cho trẻ không đúng cách cũng sẽ khiến mắt con bị ghèn.Thân nhiệt trẻ nóng do chế độ ăn: Khi đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ nhưng các mẹ lại không chú ý đến chế độ ăn, ăn nhiều thức ăn gây nhiệt nóng cho cơ thể. Điều này cũng khiến mắt bé bị ảnh hưởng do bú sữa mẹ.Lây từ môi trường ngoài: Vì mắt trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ còn rất yếu nên rất dễ bị lây nhiễm bệnh đau mắt từ những người xung quanh.Nếu trẻ bị ghèn mắt, xuất hiện cùng với các triệu chứng khác hạn như đỏ, sưng hoặc đau thì có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc 1 bệnh lý về mắt khác. Trường hợp này, cha mẹ cần đưa con đến bệnh viện để được điều trị kịp thời. 2. Trẻ sơ sinh bị ghèn mắt phải làm sao? Trẻ có ghèn ở mắt không phải là vấn đề quá nghiêm trọng, vì vậy cha mẹ chỉ cần giữ gìn và vệ sinh sạch sẽ mắt bé đúng cách.Vệ sinh mắt hàng ngày là việc cần thiết, đơn giản, an toàn và hữu hiệu để loại bỏ những tác nhân gây bệnh, hạn chế vi khuẩn, virus xâm nhập gây nên các căn bệnh về mắt cho trẻ như viêm kết mạc, nhiễm khuẩn...Vệ sinh mắt trước khi dùng các loại thuốc nhỏ mắt là điều cần thiết để thuốc phát huy hiệu quả.3. Nên dùng nước muối hay thuốc nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh bị ghèn?Vệ sinh mắt, loại bỏ ghèn bằng nước muối sinh lý. Vệ sinh mắt cho bé bằng nước muối là một trong những cách để nuôi con khỏe mạnh. Vệ sinh mắt bằng nước muối giúp loại bỏ các chất nhầy dư thừa, vi khuẩn, ngăn ngừa các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt trẻ.Ngoài ra, chúng còn có tác dụng làm sạch các dị vật, rửa trôi ghèn mắt, vi khuẩn và các yếu tố gây bệnh khác. Các bà mẹ có thể yên tâm với phương pháp này, bởi nước muối sinh lý an toàn, không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên cần chú ý, lựa chọn loại nước muối chuyên dụng để nhỏ mắt bởi đây là loại nước muối sinh lý đảm bảo vô trùng, pha đúng tỉ lệ và an toàn cho mắt trẻ.Để loại bỏ rỉ ghèn ở mắt bằng nước muối sinh lý, các mẹ thực hiện bằng cách:Dùng bông gòn nhúng vào nước muối sinh lý và lau nhẹ nhàng mắt cho trẻ.Nên sử dụng 2 miếng bông khác nhau để tránh lây nhiễm chéo. Để miếng bông ẩm, lau nhẹ nhàng, không để gỉ khô chà xát gây tổn thương bé. Chỉ lau bên nào bị ghèn mắt.Ngày vệ sinh mắt từ 2 – 3 lần hoặc lau bất kỳ khi nào nếu thấy rỉ ghèn nhiều.Ngoài ra, các mẹ có thể sử dụng nước muối sinh lý nhỏ mắt cho bé. Tuy nhiên, cần hỏi qua ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện.Lưu ý không được nhỏ trực tiếp nước muối vào mắt bé vì có thể làm ảnh hưởng đến giác mạc.Sử dụng thuốc nhỏ mắt. Hiện nay, có nhiều loại thuốc nhỏ mắt điều trị ghèn mắt ở trẻ sơ sinh. Các loại thuốc này thường có công thức lành tính, có thể sử dụng cho cả trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ để vệ sinh mắt, loại bỏ ghèn, bụi bẩn, làm dịu mắt, sát trùng nhẹ, chống kích ứng và phòng ngừa các bệnh về mắt thường gặp.Về vấn đề “có nên dùng nước muối hay thuốc nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh bị ghèn?” thì câu trả lời còn phụ thuộc vào tình trạng của trẻ. Thực tế, cả 2 loại này đều giúp sát trùng, vệ sinh mắt. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, các phụ huynh nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định lựa chọn sản phẩm để điều trị ghèn mắt cho bé.Để giảm hiện tượng đau mắt cho bé khi bị ghèn, các mẹ nên chú ý:Dùng bông lau ghèn mắt cho trẻ ít nhất 2 lần trên ngày để làm sạch mắt.Nếu trẻ chỉ đau 1 bên mắt thì chỉ nên tra thuốc vào mắt bị đau, không tra thuốc cả 2 mắt vì có nguy cơ gây nhiễm khuẩn.Vệ sinh tay chân cho bé cẩn thận và không để bé dụi mắt.Đưa bé đi khám càng sớm càng tốt và nhỏ mắt theo sự hướng dẫn của bác sĩ.Không sử dụng các bài thuốc dân gian để điều trị vì có thể gây hại và tổn thương cho mắt của trẻ.Với những trường hợp trẻ sơ sinh bị đau mắt có ghèn do nhiễm trùng nặng các mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được thăm khám kịp thời và phương pháp điều trị đúng cách. Khi sử dụng nước muối hay nước ấm hay các biện pháp chăm sóc tại nhà không tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị bằng thuốc nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh bị ghèn.
vinmec
1,138
Loãng xương và đái tháo đường Loãng xương là một rối loạn đặc trưng bởi sức mạnh bộ xương bị suy giảm dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Các gãy xương này có liên quan đến tỷ lệ tử vong đáng kể. Ngoài ra, trong những năm gần đây, người ta đã thấy rõ cả bệnh đái tháo đường type 1 và đái tháo đường type 2 có liên quan đến việc tăng nguy cơ gãy xương liên quan đến loãng xương. 1. Đái tháo đường: bệnh lý thời đại ảnh hưởng lên hệ xương Bệnh đái tháo đường là bệnh chuyển hóa được đặc trưng bởi tăng đường huyết do khiếm khuyết trong việc tiết insulin, đề kháng insulin hoặc cả hai.Tăng đường huyết mãn tính của bệnh đái tháo đường gây ra rối loạn chức năng các cơ quan khác. Đái tháo đường là bệnh lý của xã hội hiện đại đang ngày càng phổ biến trên thế giới.Trên toàn cầu, bệnh đái tháo đường ảnh hưởng đến khoảng 415 triệu người. Đến năm 2035, con số này sẽ tăng lên 592 triệu, và tiếp tục tăng lên 640 triệu vào năm 2040. Cứ sáu giây lại có một người chết vì bệnh tiểu đường.Các biến chứng muộn của đái tháo đường là bệnh mạch máu nhỏ (bao gồm bệnh thận, bệnh võng mạc, bệnh thần kinh) và bệnh mạch máu lớn như hội chứng mạch vành cấp, đột quỵ.Tuy nhiên, bệnh tiểu đường còn gây những biến đổi lên hệ xương. Qua nhiều cơ chế tác động, nó ảnh hưởng đến sức mạnh của bộ xương. Nghiêm trọng hơn, các tổn thương trên xương lại diễn ra âm thầm nên dễ bị bỏ qua. Mối liên quan giữa sức khỏe hệ xương và bệnh đái tháo đường là một lĩnh vực mới nổi đối với các bác sĩ lâm sàng.Bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ gãy xương. Dù đái tháo đường type 2 thường được đặc trưng bởi mật độ khoáng xương bình thường hoặc cao. Do đó, đái tháo đường có thể liên quan đến việc giảm sức mạnh của xương, điều này không được phản ánh trong phép đo mật độ khoáng xương.Loãng xương là một bệnh lý quan trọng của cả hai dạng bệnh đái tháo đường và được đặc trưng bởi những thay đổi vi cấu ​​trúc làm giảm chất lượng xương dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Loãng xương là tình trạng cấu trúc xương bị thay đổi có thể dẫn đến tình trạng gãy xương Đái tháo đường type 2 làm tăng nguy cơ gãy xương hông ở nam giới lên gấp 2.8 lần và phụ nữ lên gấp 2.1 lần. Kết quả phù hợp giữa các nghiên cứu được thực hiện ở Hoa Kỳ và Châu Âu. Đặc biệt, nguy cơ này còn cao hơn gấp 6.3 lần ở người đái tháo đường type 1. Kết quả các nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò cần thiết của các chiến lược phòng ngừa gãy xương ở tất cả các bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường. 2. Nguyên nhân loãng xương ở người đái tháo đường Cơ chế bệnh sinh của loãng xương trong đái tháo đường type 1 liên quan đến việc giảm khối lượng xương đỉnh ở người trưởng thành do thiếu hụt insulin và các yếu tố tăng trưởng giống như insulin. Hậu quả dẫn đến ức chế sự phát triển của tế bào tạo xương, làm bất hoạt protein p27 chịu trách nhiệm cho quá trình tạo xương.Sự đa hình gen của gen collagen loại 1 alpha 1 (COL1A1) và vitamin D là những yếu tố khác làm giảm mật độ xương trong đái tháo đường type 1. Bên cạnh đó, đái tháo đường type 1 còn liên quan đến các tình trạng bệnh lý khác như bệnh Graves, bệnh celiac, vô kinh, dậy thì muộn và rối loạn ăn uống. Các bệnh này ảnh hưởng đến việc hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết cho việc tạo xương.Ở đái tháo đường type 2, cơ chế sinh lý bệnh gây tổn thương hệ xương phức tạp hơn. Các tác động trực tiếp làm suy yếu bộ xương thông qua con đường chuyển hóa. Trong khi cơ chế tác động gián tiếp gồm: rối loạn chuyển hóa xương do thuốc trị đái tháo đường, bệnh lý võng mạc và bệnh lý thần kinh liên quan đến nguy cơ té ngã gãy xương.Sự thay đổi cấu trúc xương có liên quan đến béo phì và tăng glucose máu kích hoạt interleukin-6 (IL-6) làm tăng chu chuyển xương, tích lũy các sản phẩm cuối glycation tiên tiến trên collagen, giảm liên kết chéo của collagen và glycosuria, dẫn đến tăng đào thải calci ra khỏi cơ thể. Osteoprotegerin huyết thanh, liên kết với yếu tố RANKL tăng ở bệnh nhân tiểu đường, do đó dẫn đến ức chế tái tạo xương, làm giảm khối lượng xương. Rối loạn chuyển hóa xương do thuốc trị đái tháo đường có liên quan đến nguy cơ té ngã gãy xương ở người bệnh Trong số các loại thuốc viên hạ đường huyết uống, thiazolidinediones (TZDs) làm tăng nguy cơ gãy xương. TZDs kích hoạt thụ thể hạt nhân peroxisome (PPARγ), làm các tế bào gốc trung mô biệt hóa thành tế bào mỡ chứ không thành tế bào tạo xương, và làm tăng quá trình hủy xương.Tóm lại, nguy cơ gãy xương gia tăng nghiêm trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Cả 2 type đái tháo đường có nhiều cơ chế tác động lên bộ xương nhưng hậu quả cuối cùng đều ảnh hưởng tiêu cực đến sức mạnh của xương. Đái tháo đường là bệnh lý rối loạn chuyển hóa đã đạt trở thành “đại dịch” trên toàn thế giới và ngày càng được công nhận là yếu tố nguy cơ của gãy xương. Chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ gãy xương do loãng xương.
vinmec
1,004
Rối loạn tiền đình và dấu hiệu nhận biết Rối loạn tiền đình là bệnh lý phổ biến ở mọi lứa tuổi, giới tính, thường gặp nhiều ở người trung tuổi. Nếu không được phát hiện và điều trị từ sớm, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Cùng tham khảo bài viết sau để hiểu rõ rối loạn tiền đình là gì? Biểu hiện đặc trưng và sự nguy hiểm của rối loạn tiền đình. 1. Rối loạn tiền đình là gì? Tiền đình là một hệ thống thuộc hệ thần kinh, nằm phía sau ốc tai ở hai bên. Tiền đình đóng vai trò giúp cân bằng cơ thể, duy trì thăng bằng ở các tư thế, phối hợp cử động các bộ phận như mắt, đầu, tay, chân, thân mình… Rối loạn tiền đình là bệnh lý khiến quá trình dẫn truyền và tiếp nhận thông tin của tiền đình bị rối loạn, thường là do tổn thương dây thần kinh số 8, tổn thương động mạch nuôi dưỡng não hay các khu vực tai trong và não gây ra. Điều này làm người bệnh rơi vào trạng thái mất thăng bằng, hoa mắt, chóng mặt, cơ thể loạng choạng, ù tai, buồn nôn… Các triệu chứng này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần, xuất hiện đột ngột khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, ảnh hưởng tới công việc và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Rối loạn tiền đình thường được chia thành 2 loại tùy vào nguyên nhân và triệu chứng của bệnh, bao gồm rối loạn tiền đình ngoại biên và rối loạn tiền đình trung ương. 1.1 Rối loạn tiền đình ngoại biên Xuất phát do tổn thương hệ tiền đình ngay tại vùng tai trong. Triệu chứng của bệnh thường rầm rộ, bệnh nhân có cảm giác chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng nhưng không gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Đây là tình trạng phổ biến mà nhiều người thường mắc phải. Hệ cơ quan tiền đình – ốc tai. 1.2 Rối loạn tiền đình trung ương Rối loạn tiền đình có nguồn gốc trung ương thường do các tổn thương nhân tiền đình ở thân não, tiểu não. Đây là nhóm bệnh ít gặp, triệu chứng không rầm rộ nhưng lại là nhóm bệnh nguy hiểm và khó chữa hơn so với rối loạn tiền đình ngoại biên. Rối loạn tiền đình nếu không được điều trị sớm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. 2. Biểu hiện của rối loạn tiền đình Các dấu hiệu triệu chứng của rối loạn tiền đình có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và thể trạng sức khỏe của từng bệnh nhân. 2.1 Triệu chứng rối loạn tiền đình ngoại biên Chóng mặt có hệ thống là triệu chứng thường gặp nhất ở người bị rối loạn tiền đình ngoại biên. Biểu hiện rõ nhất là lúc người bệnh đứng lên ngồi xuống hay thay đổi tư thế một cách đột ngột hoặc khi vừa ngủ dậy. – Mất thăng bằng, choáng váng, đầu óc quay cuồng, loạng choạng, đứng không vững – Rối loạn thị giác: chóng mặt, hoa mắt, mất phương hướng – Ù tai, suy giảm khả năng nghe, có tiếng ve kêu, dế kêu, đặc biệt tiếng động sẽ to hơn khi về đêm. – Buồn nôn hoặc nôn mửa – Hạ huyết áp đột ngột 2.2 Triệu chứng rối loạn tiền đình trung ương – Chóng mặt nhẹ, không dữ dội mà có cảm giác bồng bềnh như trên sóng – Suy giảm thính lực, ù tai, mất thính lực tạm thời – Rung giật nhãn cầu theo nhiều hướng khác nhau – Khó giữ thăng bằng, người bệnh không thể đi thẳng mà đi theo hình zic zac – Không thể hoạt động với các động tác chính xác như: lật sấp bàn tay, giơ ngón tay… – Có thể thay đổi giọng nói khi phát âm với một số âm tiết đặc biệt. Ngay khi có các dấu hiệu như trên, người bệnh cần đi khám rối loạn tiền đình ngay. Bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp khám như đo điện não đồ, lưu huyết não hoặc các hình ảnh như chụp CT cắt lớp, chụp MRI… Để từ đó đưa ra chính xác nguyên nhân gây bệnh và có những phương án điều trị hiệu quả cho người bệnh. Rối loạn tiền đình xuất hiện nhiều ở người trung tuổi. 3. Rối loạn tiền đình nguy hiểm thế nào? Rối loạn tiền đình có thể chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn, nhưng cũng có thể kéo dài hơn, tái phát nhiều lần không chỉ gây ảnh hưởng tới sinh hoạt, công việc và cuộc sống của người bệnh mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Trong khi bị bệnh, nếu người bệnh cố gắng đi lại thì có thể bị ngã, gây chấn thương trầy xước da hoặc gãy tay, chân… Nguy hiểm hơn là gây chấn thương sọ não do đập đầu vào nền cứng. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh chính là đột quỵ do máu lên não kém. Nếu người bệnh có thể qua khỏi cơn đột quỵ thì cũng để lại nhiều di chứng như: Méo mồm, liệt nửa người… Rối loạn tiền đình mặc dù gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nhưng vẫn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh nên thăm khám tại các chuyên khoa thần kinh uy tín ngay từ khi phát hiện các dấu hiệu ban đầu để được chẩn đoán, xác định nguyên nhân gây bệnh và có hướng điều trị phù hợp.
thucuc
987
Cảnh báo nguy cơ đi tiểu ra máu bạn nhất định phải nắm rõ Tình trạng đi tiểu ra máu cũng khá phổ biến và có thể tự khỏi nhưng phải đến hơn 95% trường hợp bệnh nhân gặp một số vấn đề về sức khỏe khi trong nước tiểu có xuất hiện máu. Hãy cùng chúng tôi tham khảo qua bài viết dưới đây để kiểm tra xem liệu mình hoặc người thân có bị mắc bệnh lý nguy hiểm liên quan đến tình trạng này hay không nhé! 1. Khái niệm đi tiểu ra máu Theo góc độ y học, nước tiểu sẽ phản ánh một phần thực trạng về cơ thể. Là một phần của hệ tiết niệu, nếu màu sắc của nước tiểu thay đổi hay có dấu hiệu bất thường thì chứng tỏ sức khoẻ của người bệnh cũng đang bị đe dọa bởi một bệnh lý nào đó. đi tiểu ra máu tức là trong nước tiểu có lẫn màu đỏ của hồng cầu. Nếu thực sự bệnh nhân đang có trục trặc về sức khoẻ thì khi đi tiểu sẽ có cảm giác đau buốt, nóng rát khó chịu. 2. Có mấy loại bệnh lý đi tiểu ra máu? Thông thường có 2 loại đi tiểu ra máu: Tiểu máu vi thể và tiểu máu đại thể. - Tiểu máu vi thể: Là trường hợp nước tiểu có màu bình thường không thấy lẫn máu. Tuy nhiên khi kiểm tra bằng cách xét nghiệm thì số lượng hồng cầu trong nước tiểu có tới >10.000 hồng cầu/ml. Bởi vì khó có thể nhận biết được bằng mắt thường nên đa phần bệnh nhân phát hiện ra bị tiểu máu vi thể khi đi khám sức khỏe định kỳ có làm xét nghiệm nước tiểu. - Tiểu máu đại thể: Trái với vi thể, khi đi tiểu phát hiện thấy có màu đỏ của máu bằng mắt thường thì đó gọi là tiểu máu đại thể. Tuỳ theo mức độ của bệnh, nếu nhẹ máu trong nước tiểu sẽ có màu nhạt, còn nặng thì máu sẽ đỏ sẫm, thậm chí còn có cả máu cục. Đôi khi nước tiểu lẫn máu lại có màu nâu sẫm hoặc lắng cặn. Ở một số trường hợp đi tiểu ra máu cũng có thể bị bệnh nhân ngộ nhận nhưng thật ra là không phải do các nguyên nhân sau: - Nước tiểu có màu đỏ do ăn thực phẩm có màu đỏ như rau, củ dền, thanh long đỏ, quả mâm xôi, dâu đen,... Do màu của những loại thức ăn này vẫn được “bảo tồn" qua quá trình tiêu hoá và được bài tiết qua nước tiểu nên dễ gây hiểu lầm. Nếu có ăn chúng, triệu chứng “phai màu" ra nước tiểu sẽ hết sau khi bạn ngừng tiêu thụ đồ ăn có màu đỏ; - Do “chị nguyệt” ghé thăm: Đối với phụ nữ khi đến ngày kinh, đi tiểu sẽ dễ lẫn máu; - Việc sử dụng những thuốc như Metronidazol, Rifampicin,... cũng khiến nước tiểu bị đổi màu; - Đi tiểu ra máu sau khi quan hệ tình dục: Nếu là nữ rất có thể trong quá trình sinh hoạt bị cọ xát mạnh dẫn tới tổn thương âm đạo gây chảy máu. Nếu ở nam thì có thể sau khi xuất tinh có lẫn máu nên sau khi quan hệ tình dục máu sẽ lẫn một chút trong nước tiểu. 3. Nguyên nhân bị đi tiểu ra máu là do đâu? Lý do khiến bệnh nhân đi tiểu ra máu có thể là: 3.1. Do thận có vấn đề Đây là nguyên khá phổ biến vì thận là nơi tiết nước tiểu nên nếu nước tiểu có bất thường thì cần phải kiểm tra lại chức năng thận. Một số bệnh lý thường xảy ra ở thận đó là: - Sỏi thận: Sỏi hình thành do các chất khoáng có mặt trong nước tiểu bị lắng đọng ở thận, niệu quản, bàng quan,... Kích thước của sỏi lớn nhất có khi lên đến vài centimet. Khi sỏi lưu hành cùng với nước tiểu, nó sẽ gây cọ xát làm tổn thương và dẫn tới đi tiểu buốt, tiểu ra máu; - Chứng thận đa nang: Khi đi khám có thể phát hiện ra những khối u tại hố thận, trước đó sẽ khiến người bệnh đi tiểu ra máu, tiểu mủ, đau vùng thắt lưng và test nồng độ ure trong máu tăng cao; - Bệnh ung thư thận: Một con số đáng buồn đó là dấu hiệu đi tiểu ra máu cảnh báo 70% nguy cơ mắc ung thư thận. Các biểu hiện thường gặp của bệnh lý này đó là phát hiện hố chậu có khối u, đi tiểu không đau rát nhưng ra máu đậm và nhiều; - Lao thận: Do không phát hiện nước tiểu có lẫn với máu nên bệnh này nằm trong loại tiểu máu vi thể, kéo theo viêm bàng quang. Triệu chứng mắc bệnh này khá đặc trưng đó là máu thường ra cuối bãi, tiểu són, dắt, có mủ, đi xong có cảm giác đau. Khi khám xét nghiệm nước tiểu sẽ thấy trực khuẩn lao hiện diện; - Viêm thận - bể thận: Nếu mắc bệnh lý này thì không chỉ dừng lại ở dấu hiệu đi tiểu ra máu của người bệnh mà còn đi kèm với sốt cao, rét run, đau vùng thắt lưng, tiểu dắt, đau cả bụng vùng dưới rốn; - Bị viêm cầu thận cấp: Giống như lao thận bệnh này cũng thuộc tuýp tiểu máu vi thể. Bệnh nhân có biểu hiện sốt như khi mắc viêm thận, bị nhiễm trùng da, họng và đau vùng thắt lưng. 3.2. Do bệnh nhân bị chấn thương Chấn thương do tai nạn, va chạm hay vận động mạnh như chơi các bộ môn thể thao diễn ra tại khu vực thận, bàng quang, vùng thắt lưng, vùng chậu hoặc bị chấn thương niệu. Mặc dù vậy nếu tổn thương ở mức độ nhẹ thì vẫn có khả năng hồi phục nhanh. 3.3. Mắc bệnh lý ở niệu đạo/tuyến tiền liệt Bệnh lý ung thư tiền liệt tuyến hay phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới có thể là nguyên nhân gây nên chứng đi tiểu ra máu. Triệu chứng dễ nhận thấy khi bị mắc bệnh này đó là đi tiểu khó, tiểu rắt, tiểu són, kết quả siêu âm cho thấy tuyến tiền liệt phình to. Ở phụ nữ nguyên do gây nên tiểu ra máu có thể là vì polyp niệu đạo, phát hiện được qua kỹ thuật nội soi. 3.4. Bàng quang có vấn đề Trong bàng quang cũng có khả năng bị đọng sỏi hay chứa túi thừa. Bàng quang bị viêm do virus, khối u phát triển. Qua kỹ thuật siêu âm có thể nhận ra điều này. Dấu hiệu ban đầu của bệnh sẽ là tiểu rắt, tiểu ra máu, đi tiểu khó. 4. Làm thế nào để điều trị dứt điểm chứng đi tiểu ra máu? 4.1. Phương án điều trị bằng thuốc Nếu máu ra quá nhiều có thể truyền thêm máu cho bệnh nhân; Dùng thuốc cầm máu: Transamin dùng cho đường uống hoặc truyền qua tĩnh mạch (lưu ý tuân theo chỉ định của bác sĩ); Nếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng, có thể dùng kháng sinh; Tuỳ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh sẽ phối hợp điều trị kèm theo thuốc khác. 4.2. Phương án phẫu thuật Nếu đi tiểu ra máu là kết quả của một bệnh lý nghiêm trọng, như xuất hiện tình trạng cục máu gây tắc nghẽn đường tiết niệu thì cần phải can thiệp bằng cách loại bỏ máu đông, máu cục tại bàng quang để lưu thông rồi tiếp tục tiến hành điều trị, tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh. Nhìn chung bài viết đã chỉ ra những điểm bất thường người bệnh có thể gặp phải đối với biểu hiện đi tiểu ra máu. Thông thường nếu không phải do yếu tố thực phẩm hoặc vấn đề khác không liên quan trực tiếp tới đi tiểu ra máu thì triệu chứng này cảnh báo sức khoẻ bệnh nhân đang gặp vấn đề, cần phải đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân của bệnh và điều trị triệt để.
medlatec
1,366