text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Một số thông tin về xét nghiệm HIV có thể bạn chưa biết HIV được biết đến là căn bệnh thế kỷ nguy hiểm và chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Chính vì vậy, những vấn đề liên quan đến HIV đều nhận được sự quan tâm đặc biệt của tất cả mọi người. Để biết mình có bị nhiễm HIV hay không phương pháp an toàn nhất chính là xét nghiệm. Vậy xét nghiệm HIV cần được tiến hành như thế nào? Xét nghiệm vào thời điểm nào cho kết quả chính xác nhất? 1. Vai trò của xét nghiệm HIV HIV là bệnh truyền nhiễm xã hội mang tính chất nguy hiểm cao. Bệnh được gây nên bởi virus có tên đầy đủ là Human Immunodeficiency. Khi nhiễm phải loại virus này, cơ chế miễn dịch ở người sẽ bị suy giảm và dẫn tới những tác động nguy hiểm đối với sức khỏe. Nguyên nhân lây nhiễm HIV có rất nhiều. Tuy nhiên, con đường lây truyền chính của căn bệnh nguy hiểm này là do quan hệ tình dục thiếu an toàn, hoặc lây từ mẹ sang con khi trong quá trình mang thai. Vì nguy cơ lây nhiễm cao nên tỷ lệ người mắc HIV trong xã hội vẫn không ngừng tăng qua từng năm. Giai đoạn đầu, bệnh sẽ phát triển âm thầm trong cơ thể người bị nhiễm. Chỉ khi cơ thể bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như sụt cân nhanh, người gầy gò, thường xuyên bị ốm, sốt cao, nổi mẩn đỏ khắp cơ thể,... thì người bệnh mới có thể biết mình bị nhiễm HIV. HIV là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có thuốc điều trị dứt điểm. Người bệnh chỉ có thể làm chậm sự phát triển của bệnh dựa vào thuốc kháng virus tạm thời. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện bệnh càng sớm sẽ cho kết quả điều trị tích cực hơn. Vậy nên, việc xét nghiệm HIV khi nghi ngờ mình bị lây nhiễm là điều vô cùng quan trọng. Bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị tương ứng. Từ đó giúp đảm bảo sức khỏe và kéo dài sự sống cho người bệnh. 2. Các phương pháp xét nghiệm bệnh HIV hiệu quả, chính xác Hiện nay, việc xét nghiệm bệnh HIV đã trở nên phổ biến hơn. Bao gồm xét nghiệm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm HIV. Xét nghiệm HIV thường được thực hiện bằng 3 phương pháp chính: Xét nghiệm mang tính sàng lọc HIV, xét nghiệm chẩn đoán HIV và xét nghiệm tiến hành theo dõi và điều trị. Xét nghiệm sàng lọc HIV là phương pháp được tiến hành bằng các huyết thanh học như: xét nghiệm nhanh HIV, HIV Combi PT,... Thông qua xét nghiệm này bác sĩ sẽ phát hiện ra các kháng thể kháng HIV-1, HIV -2 có trong huyết tương và huyết thanh. Từ đó tiến hành sàng lọc được những người có nguy cơ bị nhiễm HIV trong cộng đồng. Xét nghiệm chẩn đoán lây nhiễm HIV gồm phương pháp xét nghiệm huyết thanh học và xét nghiệm sinh học phân tử. Trong đó, tùy thuộc vào tình trạng và độ tuổi của có nguy cơ nhiễm bệnh mà bác sĩ sẽ tiến hành phương pháp xét nghiệm phù hợp. Xét nghiệm huyết thanh học được áp dụng với những đối tượng trên 18 tháng tuổi. Ngược lại, xét nghiệm sinh học phân tử đối với những đối tượng dưới 18 tháng tuổi. Xét nghiệm theo dõi và điều trị để xác định tình trạng của người bệnh. Từ đó có phương pháp điều trị phù hợp. 3. Tiến hành xét nghiệm bệnh HIV mất bao lâu để có kết quả? HIV có thể lây nhiễm từ người sang người thông qua nhiều con đường khác nhau. Đặc biệt là đường máu và quan hệ tình dục. Nếu có tiếp xúc với vết thương hoặc quan hệ tình dục thiếu an toàn với người bị bệnh. Bạn sẽ có nguy cơ cao bị lây nhiễm virus HIV. Chính vì vậy, nếu bạn đang nghi ngờ mình bị nhiễm. Virus HIV sau khi xâm nhập vào người sẽ bước vào giai đoạn ủ bệnh. Lúc này, cơ thể người bị nhiễm vẫn khỏe mạnh và chưa có dấu hiệu gì đặc biệt. Thông thường, sau khi nhiễm bệnh khoảng 2 tháng, cơ thể lúc này có thể sẽ xuất hiện các triệu chứng của sốt, nổi hạch, phát ban trong một khoảng thời gian ngắn. Đôi khi, người bệnh sẽ hiểu nhầm về tình trạng bệnh và chỉ nghĩ là biểu hiện của việc cảm cúm bình thường. Chính vì vậy, xét nghiệm HIV có kết quả chính xác nhất là thời điểm sau khi mắc bệnh 3 tháng. Tuy nhiên, nếu bạn nghi ngờ mình mắc bệnh, nên tiến hành xét nghiệm càng sớm càng tốt. Thời gian có kết quả Xét nghiệm sàng lọc sẽ có trong khoảng 2 giờ và kết quả khẳng định sẽ được trả sau 24 giờ. Việc xét nghiệm sớm sẽ mang đến cho các bạn kết quả chính xác. Từ đó có thể ngăn ngừa sự phát triển của virus hiệu quả hơn, giúp nâng cao sức khỏe. 4. Các bước xét nghiệm bệnh HIV đúng quy trình Bước 1: Khi đến xét nghiệm, trước hết bạn cần đăng ký các thông tin cần thiết tại bàn đón tiếp. Thông tin đăng ký của bạn sẽ được chuyển đến phòng bác sĩ. Bạn sẽ theo hướng dẫn của các nhân viên và đến gặp bác sĩ kiểm tra. Tại đây, bác sĩ sẽ tư vấn và giải thích những nội dung liên quan đến việc xét nghiệm cũng như các thông tin về bệnh HIV. Bước 2: Bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu xét nghiệm phù hợp với từng phương pháp. Mẫu xét nghiệm sẽ được lấy từ máu hoặc dịch của người có nguy cơ nhiễm bệnh. Thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành lấy máu của người bệnh. Bước 3: Bác sĩ sẽ tiếp nhận và xử lý mẫu. Sau đó, mẫu sẽ được tiến hành mang đến phòng xét nghiệm để được các bác sĩ phân tích. Quá trình phân tích và kiểm định sẽ cho ra kết quả người bệnh có bị nhiễm virus HIV hay không. Thông tin kết quả sẽ được điền vào phiếu. Bước 4: Sau khoảng 2 giờ, kết quả sẽ được mang đến cho người xét nghiệm.
medlatec
1,078
Các mốc siêu âm thai nhi quan trọng mẹ bầu nên nhớ Siêu âm thai nhi là hình thức kiểm tra thăm khám định kỳ được các chuyên gia y tế, bác sĩ khuyến cáo thực hiện nhằm theo dõi và phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường trong sự phát triển của thai nhi. Trong đó có 3 mốc thời gian siêu âm quan trọng mẹ bầu bắt buộc phải nhớ. Vậy đó là những mốc thời gian nào? 1. Siêu âm thai nhi là gì? Siêu âm thai nhi là một kĩ thuật kiểm tra, thăm khám định kỳ được bác sĩ khuyến cáo thực hiện. Phương pháp được thực hiện bằng việc sử dụng đầu dò của máy quét siêu âm di chuyển lên trên bụng mẹ để ghi lại những hình ảnh của thai nhi trong bụng mẹ. Điều này giúp mẹ bầu có thể nhìn thấy hình hài bé nhỏ của con. Không những thế phương pháp này còn giúp bác sĩ phát hiện các dấu hiệu bất thường nếu có trong sự phát triển của thai nhi, để có thể kịp thời can thiệp và xử lý. Vì thế mà siêu âm thai được đánh giá là quan trọng và có ý nghĩa to lớn trong việc phát hiện các dị tật ở thai nhi. 2. Mục đích của việc siêu âm thai nhi? Siêu âm thai nhi có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển và phát hiện những dấu hiệu bất thường trong sự phát triển đó, cụ thể: Xác nhận việc mang thai và vị trí của thai nhi trong bụng mẹ, thai ở ngoài tử cung hay thai nằm trong tử cung (khi tiến hành siêu âm ở những tuần đầu của thai kỳ). Xác định tuổi thai của bé, qua đó dự đoán ngày sinh của mẹ. Xác định số lượng thai nhi trong bụng mẹ. Đánh giá sự tăng trưởng của bé dựa vào cân nặng và chiều dài của thai nhi theo tuần tuổi. Đánh giá về nhau thai, quá đó xác định xem thai nhi có được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết và oxy hay không. Xác định những dấu hiệu bất thường trong sự phát triển của thai nhi ở từng thời kỳ để có thể kịp thời can thiệp. Nếu thai phụ có những dấu hiệu như chảy máu hoặc có những biến chứng khác thì siêu âm sẽ giúp mẹ xác định kiểm tra nguyên nhân của những dấu hiệu hay những triệu chứng này. 3. Các mốc thời gian siêu âm thai quan trọng mẹ bầu cần lưu ý Tùy từng trường hợp, mà bác sĩ sẽ có những chỉ định hay lời khuyên về thời điểm và tần suất siêu âm thai khác nhau. Đối với những thai phụ và thai nhi khỏe mạnh, có 3 mốc thời gian siêu âm quan trọng mà mẹ bầu bắt buộc phải đi siêu âm: tuần thứ 12 - 14 của thai kỳ, tuần thứ 18 - 22 của thai kỳ, tuần thứ 30 - 32 của thai kỳ. Tuần thứ 12 - 14 của thai kỳ Đây là mốc thời gian siêu âm quan trọng giúp sàng lọc các bất thường về nhiễm sắc thể thông qua việc xác định độ mờ da gáy của thai nhi. Đây là xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng giúp ngăn ngừa hội chứng Down. Ngoài ra, siêu âm thai vào khoảng thời gian này còn cho phép bác sĩ xác định tuổi của thai nhi dựa vào chiều dài đầu mông, qua đó bác sĩ sẽ dự kiến ngày sinh của mẹ. Chẩn đoán số lượng thai, số lượng bánh nhau và số lượng buồng ối cũng được tiến hành trong khoảng thời gian này. Siêu âm tuần thứ 18 - 22 của thai kỳ Tại thời điểm này, thai nhi đã phát triển cơ bản các bộ phận, cơ quan. Vì vậy, đây là thời gian tốt nhất để phát hiện sớm các bất thường về cấu trúc, hình thái của thai nhi. Ngoài ra, siêu âm trong khoảng thời gian này cho phép bác sĩ quan sát hình thái, cấu trúc não bộ và hộp sọ của con, quan sát gương mặt, cột sống, quan sát thành bụng, tim thai, dạ dày, thận và bàng quang của bé, quan sát các bộ phận khác như cánh tay, chân, bàn tay, bàn chân của bé. Qua đó giúp bác sĩ xác định những dấu hiệu bất thường như: sứt môi, hở hàm ếch, xương không thẳng hàng, có khe hở ở cột sống, bàn tay, chân thiếu ngón,... Siêu âm ở thời điểm này còn cho phép bác sĩ quan sát bánh rau, nước ối, dây rốn, đo chiều dài tử cung để đánh giá nguy cơ đẻ non của mẹ. Dự đoán cân nặng, đo các chỉ số sinh học của bé nhằm đánh giá sự phát triển của bé theo tuổi của thai. Thai nhi ở tuần thứ 30 - 32 của thai kỳ Tương tự như siêu âm ở tuần thứ 18 - 22 của thai kỳ. Siêu âm trong khoảng thời gian này, bác sĩ tiếp tục tiến hành đo các chỉ số sinh học của bé để đánh giá sự tăng trưởng của thai nhi, đánh giá nguy cơ trẻ bị nhẹ cân, suy dinh dưỡng. Đánh giá sự tuần hoàn của thai nhi thông qua các động mạch rốn, động mạch tử cung,... qua đó đánh giá nguy cơ bị thiếu hụt các chất dinh dưỡng ở thai nhi. Ngoài việc đánh giá cấu trúc thai nhi đã phát triển từ tuần 18 - 22 của thai kỳ, siêu âm thai trong thời gian này còn cho phép bác sĩ đánh giá các bộ phận cơ quan khác của thai nhi được hình thành trong giai đoạn muộn như: nhẵn não,... Đánh giá những bất trong quá trình phát triển của các cơ quan, bộ phận cơ thể thai nhi như: tắc ruột, hẹp tá tràng,… Trên đây là những mốc thời gian siêu âm thai nhi quan trọng và cũng là bắt buộc mà mẹ bầu cần lưu ý. Thai phụ có thể đặt nhắc nhở để đảm bảo thăm khám đúng hẹn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về siêu âm thai nhi, thai phụ có thể liên hệ tới
medlatec
1,043
Triệu chứng, điều trị khi bé bị viêm amidan Viêm amidan là bệnh lý rất thường gặp ở trẻ nhỏ. Khi bé bị viêm amidan sẽ có những triệu chứng như thế nào? Điều trị viêm amidan cho trẻ ra sao là vấn đề mà nhiều bậc phụ huynh quan tâm. 1. Các triệu chứng cho thấy bé bị viêm amidan Trẻ bị viêm amidan thường sưng đỏ hai amidan Amidan là một trong bốn tổ chức lympho vùng hầu họng. Nếu như với người lớn, amidan gần như không có nhiều tác dụng và bị teo giảm thì ở trẻ em, amidan có vai trò vô cùng quan trọng trong bảo vệ cơ thể trước sự tấn công, xâm nhập của các vi khuẩn, virus và các tác nhân có hại qua đường miệng họng. Chính bởi thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân có hại nên amidan rất dễ gặp phải tình trạng “quá tải” và bị viêm ngược trở lại gây nên tình trạng viêm amidan. Khi bé bị viêm amidan thường có những triệu chứng đặc trưng sau đây: – Amidan bị sưng tấy đỏ. Cha mẹ có thể kiểm tra dễ dàng bằng một chiếc đèn nhỏ và một dụng cụ ấn lưỡi. Quan sát trên bề mặt amidan có thể thấy rõ những đốm trắng nhỏ trên bề mặt – Hơi thở của trẻ có mùi hôi rõ rệt. Đây là hậu quả của việc vi khuẩn tích tụ và hoạt động trong amidan, chất thải của chúng gây mùi và gây độc cho amidan. – Niêm mạc họng hơi đỏ, có thể nổi những cục nhỏ trên bề mặt. – Trẻ thường ho nhiều dẫn đến khàn giọng, có thể có đờm. – Nuốt nước bọt thường cảm thấy đau và vướng. Tình trạng này tương tự như khi trẻ nuốt thức ăn. Cảm giác đau rát thường khiến trẻ bỏ bữa. – Trẻ có thể bị ù tai và đau nhức, chảy nước mũi do tai, mũi và họng là ba cơ quan thông nhau nên khi viêm amidan, tình trạng này có thể tác động lên tai và mũi. – Trẻ có thể bị sốt nhẹ đến sốt cao. – Có thể bị nổi hạch vùng cổ hoặc dưới mang tai, hạch mềm, có thể di chuyển được. – Một số trẻ bị ngủ ngáy do phải thở bằng miệng. – Trẻ nhỏ thường quấy khóc, khó chịu. Viêm amidan có hai dạng là viêm amidan cấp và amidan mạn tính. Phần lớn trẻ sẽ bị viêm amidan cấp. Tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời và dứt điểm sẽ dẫn đến tình trạng viêm amidan mạn tính rất khó điều trị. 2. Các việc ba mẹ cần làm khi bé bị viêm amidan Khi bé bị viêm amidan, việc đầu tiên cha mẹ nên đưa trẻ tới thăm khám tại các chuyên khoa nhi hoặc tai mũi họng thay vì tự ý mua thuốc điều trị cho trẻ. Bởi khi tự ý kê đơn, mặc dù bệnh có thể khỏi nhưng liều lượng không chính xác có thể khiến bệnh không được điều trị khỏi hoặc là nguyên nhân gây ra tình trạng kháng thuốc sau này, gây nhờn thuốc và khó điều trị. 2.1. Trường hợp bé viêm amidan nhẹ Các bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp với tình trạng bệnh và thể trạng của trẻ. Trường hợp viêm amidan nhẹ, bác sĩ có thể không cần kê đơn mà hướng dẫn mẹ một số biện pháp điều trị tại nhà, điển hình là sử dụng nước muối loãng để điều trị cho trẻ. Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, cha mẹ cần thực hiện một số giải pháp hỗ trợ trẻ điều trị như: – Sử dụng nước muối sinh lý hoặc dùng muối tinh pha loãng để cho bé súc miệng hằng ngày. Việc súc miệng nước muối rất dễ thực hiện vì thành phần dễ kiếm, giá thành rẻ nhưng mang lại hiệu quả đáng kể trong điều trị các bệnh lý tai mũi họng. – Cho trẻ ăn uống đủ chất, đặc biệt bổ sung vitamin C cho trẻ để tăng sức đề kháng. Không cho trẻ ăn uống đồ lạnh như kem, nước đá,… vì các đồ lạnh sẽ khiến tình trạng viêm amidan của bé trở nên trầm trọng hơn. 2.2. Trường hợp bé bị viêm amidan rất nặng Trẻ bị viêm amidan mạn tính và tái phát nhiều lần chiếm tỷ lệ rất nhỏ nhưng vẫn xảy ra. Trẻ viêm amidan cấp tính không được điều trị kịp thời và dứt điểm dẫn đến tái phát nhiều lần. Trong trường hợp amidan bị quá phát lớn, mất đi chức năng thì việc chỉ định cắt bỏ là cần thiết để ngăn chặn biến chứng có thể xảy ra. Khi thực hiện cắt amidan cho bé, cha mẹ cần lựa chọn địa chỉ uy tín và chất lượng để đảm bảo các điều kiện phẫu thuật tốt nhất cho bé. Sau phẫu thuật, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến chế độ ăn uống và nghỉ ngơi cho bé để phục hồi tốt nhất: – Không nói to, chạy nhảy mạnh trong vòng 24 giờ đầu sau phẫu thuật. – Sau phẫu thuật có thể cho trẻ uống sữa lạnh. Những ngày sau cần cho trẻ ăn thức ăn lỏng, mềm nguội. 3. Phòng ngừa viêm amidan cho trẻ Giữ ấm cơ thể trong mùa lạnh là điều cần thiết giúp trẻ phòng bệnh tai mũi họng mùa lạnh Viêm amidan ở trẻ là bệnh lý dễ gặp và dễ tái phát, đặc biệt là vào thời điểm chuyển mùa và mùa lạnh. Chính vì thế việc phòng ngừa viêm amidan cho bé hết sức quan trọng để giúp bé hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh. Việc phòng bệnh cho trẻ cũng không quá phức tạp. Cha mẹ cần: – Chế độ ăn uống hằng ngày của trẻ cần đảm bảo đầy đủ dưỡng chất. – Chủ động cho trẻ bảo vệ tai mũi họng khi di chuyển trong khu vực có nhiều khói bụi cũng như các khí độc. – Thực hiện vệ sinh răng miệng và tai mũi họng hằng ngày để hạn chế các vi khuẩn có sẵn trong khoang miệng phát triển. Cha mẹ nên hướng dẫn trẻ đánh răng 2 lần mỗi ngày và thực hiện súc miệng bằng nước muối loãng trước khi đi ngủ và sau khi thức dậy. – Luôn giữ ấm cơ thể cho trẻ vào các thời điểm giao mùa, đặc biệt là vào mùa đông lạnh. – Hạn chế cho trẻ sử dụng đồ lạnh như uống nước lạnh, ăn kem,… nhất là vào các dịp hè bởi các đồ uống lạnh có thể khiến trẻ bỏng lạnh, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công và xâm nhập. – Điều trị triệt để khi trẻ không may mắc các bệnh lý về tai mũi họng. Nên đưa trẻ đến thăm khám và điều trị dưới sự hướng dẫn của bác sĩ thay vì tự ý mua thuốc chữa bệnh cho trẻ. – Đưa trẻ thăm khám sức khỏe định kỳ 4 – 6 tháng một lần. Trên đây là một số thông tin về tình trạng viêm họng ở trẻ nhỏ. Hi vọng rằng với những thông tin trên sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về một bệnh lý rất phổ biến với trẻ em và có thể nhận biết sớm, xử trí và chăm sóc đúng khi trẻ không may gặp phải.
thucuc
1,271
Bệnh thiếu máu não nguy hiểm như thế nào? Các thống kê cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân bị thiếu máu não trên thế giới cũng như Việt Nam chiếm từ 80 – 85% dân số. Vậy bệnh thiếu máu não nguy hiểm như thế nào, bạn đọc có thể tham khảo một số thông tin hữu ích dưới đây để biết thêm chi tiết. 1. Bệnh thiếu máu não nguy hiểm như thế nào? Thiếu máu não được coi là hội chứng bệnh lý có nguy cơ gây tử vong thứ 3 trên thế giới chỉ sau ung thư và bệnh tim mạch. Đáng nói nhất, thiếu máu não chiếm tới 25% tổng số các tai biến mạch máu não. Tiêu thụ đến 20% dưỡng khí toàn cơ thể, não rất nhạy với tình trạng thiếu oxy. Trong vòng 10 giây nếu không được cung cấp máu, mô não bắt đầu có những rối loạn. Nếu thiếu máu não kéo dài trong 4 phút, các tế bào thần kinh đã bị hủy hoại không thể phục hồi lại được. Thiếu máu não có thể nhẹ và thể nặng. Ở thể nhẹ, người bệnh sẽ cảm thấy đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt. Thể nặng có thể gây tình trạng mất ý thức/trí nhớ tạm thời, liệt nhẹ nửa người, choáng váng, da xanh, sợ lạnh, … gây khó khăn cho sinh hoạt và công việc. Thiếu máu não kéo dài sẽ dẫn tới tai biến mạch máu não với nhiều di chứng nặng nề: đột tử, liệt nửa người với các mức độ khác nhau. 2. Cải thiện tình trạng thiếu máu lên não Người bệnh  được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu lên não thì cần chữa trị kịp thời hiệu quả. Theo đó, người bệnh có thể được chỉ định điều trị nội khoa, uống thuốc nhằm làm tan và co mảng xơ vữa làm giảm mức độ hẹp động mạch cảnh, đồng thời làm mảng xơ vữa bám chặt vào thành mạch máu hạn chế tối đa tai biến mạch máu não. Việc điều trị ngoại khoa cũng cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Để có thể duy trì đầy đủ lượng máu lên não, người bệnh nên bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết là vitamin, sắt có trong các thực phẩm như thịt, gan, trứng, sữa, vừng… Những phương pháp luyện tập như đi bộ, dưỡng sinh, yoga, thái cực quyền là lựa chọn tốt nhất giúp cung cấp thêm dưỡng khí cho não cũng như toàn thân. Tùy theo chỉ định của bác sĩ, bạn có thể sẽ cần dùng thuốc tăng tuần hoàn máu não để dưỡng tâm, an thần, giảm các triệu chứng thiếu máu não, tăng cường thể lực.
thucuc
462
Phát hiện mới về nguyên nhân gây chứng tự kỷ Nguyên nhân khiến một số người tự kỷ là do có quá nhiều mối nối thần kinh trong não không được "cắt tỉa" ở giai đoạn đầu đời, theo một nhóm nhà khoa học Mỹ. Nhóm khoa học đến từ ĐH Columbia (New York) vừa tìm ra nguyên nhân khiến người ta mắc hội chứng tự kỷ: Đó là do họ có quá nhiều synap - các mối nối thần kinh trong não, nơi các nơron thần kinh tiếp xúc và trao đổi thông tin với nhau. Nhóm nghiên cứu cho rằng các mối nối này đã không được cắt tỉa đầy đủ trong trong giai đoạn đầu đời của người tự kỷ. Phát hiện này được xem là một bước tiến lớn trong việc tìm hiểu tình trạng phức tạp của chứng tự kỷ và mang đến triển vọng về khả năng điều trị nó. Với những con chuột có đặc điểm tự kỷ, các nhà khoa học đã khôi phục lại khả năng cắt tỉa các mối nối thần kinh trong cơ thể chúng và giảm thiểu các triệu chứng bệnh. Giáo sư Jeffrey Lieberman, đến từ khoa Tâm thần học, ĐH Columbia cho biết: “Đây là một phát hiện rất quan trọng bởi nhờ đó chứng tự kỷ có thể được điều trị triệt để”. Chứng tự kỷ bao gồm rối loạn hành vi khiến họ giảm khả năng giao tiếp và khả năng tương tác với người khác. Nguyên nhân được cho là do sự kết hợp giữa các yếu tố di truyền và môi trường, gây ảnh hưởng đến sự phát triển của não. Trong quá trình phát triển thông thường, sự hình thành mối nối thần kinh xảy ra mạnh nhất ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là tại vỏ não - khu vực gắn liền với hành vi tự kỷ. Nhóm nghiên cứu Đại học Columbia đã kiểm tra não của 26 trẻ tự kỷ và những người trưởng thành tuổi từ 2 đến 20, tử vong vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Đến cuối thời thơ ấu, họ nhận thấy mật độ các mối nối thần kinh đã giảm một nửa ở não người bình thường, nhưng chỉ giảm được 16% ở não người tự kỷ. Giáo sư David Sulzer, trưởng nhóm nghiên cứu cho biết: “Đây là lần đầu tiên phát hiện ra tình trạng thiếu cắt tỉa mối nối thần kinh trong não của trẻ mắc chứng tự kỷ". “Thực tế chúng ta đã thấy được sự thay đổi trong hành vi của trẻ tự kỷ. Họ có thể được điều trị tốt hơn nếu có một loại thuốc tốt hơn. Trong khi người ta nghĩ rằng việc học tập sẽ giúp hình thành những mối nối thần kinh lành mạnh mới thì việc loại bỏ những mối nối thần kinh không phù hợp cũng rất quan trọng”, giáo sư nói. Phát hiện lần này còn cho thấy hàng trăm gene di truyền có liên quan đến bệnh tự kỷ. Hầu như tất cả mọi người đều có protein m TOR hoạt động quá mức và ít nhiều đều thiếu khả năng cắt tỉa mối nối thần kinh.
medlatec
492
Quan hệ tình dục quá nhiều, cơ thể có ảnh hưởng gì không? Hiện chưa có một con số chính xác về tần suất quan hệ phù hợp, tuy nhiên, nếu đang có các biểu hiện rối loạn chức năng sinh lý, kiệt sức, đau đớn khi quan hệ, v.v. thì cần điều tiết lại tần suất quan hệ vì có thể bạn đang quan hệ tình dục quá nhiều. 1. Quan hệ tình dục quá nhiều ảnh hưởng gì đến sức khỏe nữ giới? Khi nào được gọi là quan hệ tình dục quá nhiều? Đó là khi tình dục can thiệp vào suy nghĩ, gây ra những tác động tiêu cực tới công việc và cuộc sống của bạn.Quan hệ tình dục quá nhiều có thể gây khô âm đạo do chất nhờn âm đạo tiết ra không đủ sau nhiều lần quan hệ tình dục liên tục. Điều này gây cảm giác đau đớn khi thâm nhập vào sâu và khó đạt cực khoái khi quan hệ. Do đó, khi cảm thấy đau đớn trong lúc quan hệ thì nên ngừng quan hệ một thời gian để âm đạo được nghỉ ngơi, tránh gây sưng đau, rách âm đạo, lâu ngày có thể gây viêm âm đạo và các bệnh lý phụ khoa khác.Quan hệ tình dục quá nhiều kết hợp với vệ sinh không sạch sẽ trước và sau quan hệ có thể phá vỡ sự cân bằng độ p. H tự nhiên của âm đạo, làm tăng nguy cơ gây nên các bệnh lý phụ khoa. 2. Quan hệ tình dục quá nhiều ảnh hưởng gì đến sức khỏe nam giới? Nam giới luôn là người ở thế chủ động trong mỗi lần quan hệ, điều này khiến họ thường mất nhiều sức lực do tim phải đập nhanh hơn, cơ bắp phải vận động liên tục. Vì vậy, quan hệ tình dục quá nhiều có thể gây kiệt sức và mệt mỏi, lâu ngày có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch, chức năng thận, rối loạn cương dương, xuất tinh sớm, viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt, và nhiều bệnh lý khác.Ngoài ra, việc quan hệ với tần suất cao có thể gây ra tình trạng giảm ham muốn tình dục. Mức độ thoả mãn sẽ ngày càng ít đi trong những lần quan hệ về sau, nếu kéo dài có thể khiến cả hai ít ham muốn nhau hơn, dần dần có thể chuyển sang trạng thái thờ ơ, lãnh cảm với tình dục. Quan hệ tình dục quá nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nam giới 3. Quan hệ tình dục bao nhiêu là đủ? Tần suất quan hệ phù hợp vừa mang lại nhiều lợi ích sức khoẻ sinh lý nam nữ, vừa giúp gắn kết quan hệ vợ chồng.. Hiện không có con số chính xác về tần suất quan hệ vì nó phụ thuộc nhiều yếu tố khác nhau như tuổi tác, tình trạng sức khoẻ của mỗi người. Ở mức độ tương đối, tần suất quan hệ tình dục được quy định như sau:20 - 25 tuổi: Quan hệ tình dục khoảng 3 lần/tuần30 - 50 tuổi: Quan hệ tình dục khoảng 2 lần/tuần. Trên 50 tuổi: Quan hệ tình dục khoảng 1 lần/tuần, một số người không còn nhu cầu quan hệ nữa.Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh nhất định cần kiêng quan hệ để bảo vệ sức khoẻ cho đến khi quay lại dần với tần suất ổn định, ví dụ như:Người đang mắc bệnh, có thể trạng yếu. Người gặp các vấn đề về huyết áp, bệnh tim mạch đang trong giai đoạn điều trị. Người đang trong thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Ngoài ra, để đề phòng các bệnh lây truyền qua đường tình dục và các bệnh nhiễm trùng khác do quan hệ quá nhiều, bạn nên sử dụng bao cao su hoặc các biện pháp tránh thai khác khi quan hệ.
vinmec
656
Làm thế nào để giảm khó chịu do viêm đường tiết niệu? Viêm đường tiết niệu được gây ra bởi các vi khuẩn ở đường tiết niệu. Bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ nhưng phổ biến hơn ở nữ giới. Vì cơ thể chị em có niệu đạo ngắn hơn khiến cho vi khuẩn dễ tiếp cận bàng quang. Triệu chứng chung của viêm đường tiết niệu thường gặp là đi tiểu nhiều và nóng rát khi đi tiểu. Viêm đường tiết niệu nếu không điều trị kịp thời có thể lây lan tới thận, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc điều trị viêm đường tiết niệu chủ yếu là sử dụng thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra một số biện pháp khắc phục sau đây sẽ giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn. Uống 6 – 8 ly nước mỗi ngày để đẩy vi khuẩn ra khỏi bàng quang. Một lợi ích khác của uống nhiều nước là giúp làm loãng nước tiểu, giảm bớt cảm giác nóng rát mỗi lần đi vệ sinh của người bệnh. Uống 6 – 8 ly nước mỗi ngày để đẩy vi khuẩn ra khỏi bàng quang. Đi tiểu càng sớm càng tốt ngay khi có nhu cầu để loại bỏ nước tiểu có chứa vi khuẩn ra khỏi bàng quang. Phụ nữ sau khi đi vệ sinh nên lau từ trước ra sau, bắt đầu từ âm đạo và kết thúc ở hậu môn, để tránh bị nhiễm trùng niệu đạo từ vi khuẩn có lẫn trong phân. Giảm khó chịu do viêm đường tiết niệu bằng cách ngâm mình trong bồn nước ấm. Lưu ý không sử dụng các loại sữa tắm, xà phòng… có thể gây kích thích niệu đạo. Uống 2 – 3 ly nước ép nam việt quất mỗi ngày để hỗ trợ chữa bệnh. Có thể giảm bớt số lượng nước lọc và thay thế bằng nước ép nam việt quất. Theo nghiên cứu của Infectious Diseases Society of America, nước ép nam việt quất có thể ngăn ngừa một số chủng vi khuẩn bám vào các tế bào trong hệ tiết niệu. Lactobacillus acidophilus trong sữa chua giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và ngăn ngừa hoặc làm giảm nhiễm trùng bàng quang trong tương lai. Ăn sữa chua có chứa Lactobacillus acidophilus hoạt tính. Theo Trung tâm Y tế, Đại học Maryland, Lactobacillus acidophilus tăng cường hệ thống miễn dịch và ngăn ngừa hoặc làm giảm nhiễm trùng bàng quang trong tương lai.
thucuc
427
Liền xương bị gãy mất bao lâu? Xương bị gãy khiến cho người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt và đời sống hàng ngày. Một trong những vấn đề mà bạn quan tâm nhất chính là bao giờ xương bị gãy sẽ liền lại. Quá trình liền xương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, vì vậy thời gian liền xương bị gãy cũng sẽ khác nhau. 1. Xương bị gãy gây ra những phản ứng nào? Khi xương bị gãy, điều này dẫn đến sự thay đổi của xương và phần mềm xung quanh. Các mạch máu nhỏ xung quanh bị tắc bởi các cục máu đông, cấu trúc mạch máu của tủy xương bị thay đổi và cấu trúc lại. Các tế bào tủy xương sẽ chuyển dạng thành các tế bào đa hình thái và có xu hướng biến thành các tạo cốt bào.Ở vị trí xương gãy sẽ xuất hiện 2 quá trình liền xương, gồm liền xương nguyên phát và liền xương thứ phát. 2. Cơ chế liền xương Quá trình liền xương bị gãy sẽ đi từ canxi xơ tới canxi sụn và kết thúc bằng canxi xương Xương chính là phần cứng để nâng đỡ cơ thể khi chúng ta di chuyển.Khi xương bị gãy sẽ xảy ra tình trạng co mạch để hạn chế chảy máu từ phần mềm và xương. Khối máu tụ sẽ xuất hiện ở vùng gãy xương. Trong những khối máu tụ, có nhiều tế bào đa năng có thể biến đổi thành tế bào tạo xương osteblast. Một phần đầu xương bị gãy được cố định sẽ có sự hoại tử do tình trạng thiếu máu nuôi tạm thời làm khe gãy rộng ra. Mô xơ được hình thành để nối hai đầu xương bị gãy.Để tạo nên chất nền cho sự lành xương cũng như hình thành tế bào xương, máu nuôi từ màng ngoài xương và trong tủy xương sẽ mang các tế bào tạo xương. Tiếp theo là giai đoạn canxi hóa để biến thành canxi xương. Quá trình lành xương sẽ đi từ canxi xơ tới canxi sụn và kết thúc bằng canxi xương.Hai yếu tố giúp lành xương đó là yếu tố cơ học và yếu tố sinh học:Yếu tố cơ học: Phải cố định vững chắc hai đầu xương bị gãy, chỉ được phép cử động nhỏ ở hai đầu xương bị gãy để kích thích quá trình lành xương.Yếu tố sinh học: Tức là máu nuôi, Máu nuôi là máu đến từ trong lòng tủy xương và đến từ các cơ bao xung quanh xương. Xương sẽ lành bình thường nếu hệ thống này không bị phá hủy.Tại vị trí xương bị gãy, sẽ xuất hiện hai hiện tượng liền xương, gồm:Liền xương nguyên phát: Với kiểu liền xương nguyên phát này (liền xương trực tiếp) yêu cần cần có sự cố định ổ gãy phải vững chắc, vì thế nên chúng ta thường gặp hiện tượng này trong các trường hợp liền xương sau khi kết hợp xương. Các mạch máu nhỏ và các tế bào có nguồn gốc trung mô sẽ được hình thành ở tại khu vực hai đầu xương gãy. Xuất hiện hiện tượng tiêu xương sinh lý và sau đó là cầu xương trực tiếp qua khoảng trống giữa hai đầu xương được hình thành. Hiện tượng này còn được gọi là hiện tượng “ lấp khoảng trống”. Vị trí bị gãy sẽ hình thành cần can trực tiếp mới, rất ít can xương bên ngoài hình thành trong quá trình liền xương.Liền xương thứ phát: Quá trình này liên quan chặt chẽ đến vai trò của màng xương. Màng xương sẽ nhanh chóng trở thành nguồn cung cấp cho vị trí bị gãy khi việc cung cấp máu cho ổ gãy bị gián đoạn.Dưới sự hoạt hóa, các tế bào của màng xương sẽ nhanh chóng hình thành cấu trúc xương tương tự như trong tình trạng canxi hóa trong màng xương và hình thành cấu trúc xương tủy. Cấu trúc can xương xơ cứng được tạo nên nhờ canxi hóa màng xương xung quanh vùng bị gãy.Xương mới sẽ được hình thành tương tự như sự canxi hóa tủy xương và có quá trình tương tự như quá trình phát triển xương với sự tham gia của cấu trúc sụn tại vị trí xương bị gãy. Nếu ổ gãy di động thì quá trình này sẽ tăng lên do vậy những biện pháp kết hợp xương vững chắc sẽ làm giảm quá trình này. Để kích thích quá trình liền xương bị gãy mà vẫn đảm bảo cấu trúc giải phẫu, đinh nội tủy chính là một sự lựa chọn tối ưu.Dù thực hiện phẫu thuật hay không thì đều xuất hiện cả hai kiểu liền xương. Tùy vào từng trường hợp bị gãy mà kiểu liền xương nào sẽ ưu thế hơn. Liền xương thứ phát chính được coi là sự liền xương sinh lý hơn. 3. Thời gian liền xương bị gãy là bao lâu? Quá trình liền xương bị gãy nhanh hay chậm phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tuổi tác của người bệnh Quá trình liền xương bị gãy nhanh hay chậm phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tuổi tác của người bệnh. Quá trình liền xương sẽ nhanh hơn ở những người trẻ. Chẳng hạn như bạn bị gãy xương bàn tay thì thời gian liền xương của bạn sẽ rơi vào khoảng từ 4-6 tuần.Thời gian liền xương còn phụ thuộc người bị gãy xương có các bệnh lý mãn tính đi kèm không như tiểu đường, phổi, loãng xương... vì những bệnh lý này có thể khiến thời gian liền xương lâu hơn... đồng thời không được vận động. Xương liền thẳng hay cong là do vùng bị gãy có được cố định tốt hay không.Sau 6 tháng kể từ lúc bị gãy xương được điều trị, người bệnh có thể tập luyện thể dục cần nhiều sức mạnh. Còn đối với những trường hợp bị gãy xương bàn chân, phải mất từ 3-4 tháng để liền xương. Không có phương thuốc nào giúp thời gian liền xương ngắn hơn thời gian liền xương sinh lý.Để xương mau lành, cần phục hồi môi trường sinh học nhằm đảm bảo máu lưu thông tốt, xương được cố định vững chắc .Nếu bạn phải bó bột gãy xương thì nên hạn chế đi lại trong 2-3 tuần đầu để bớt sưng. Có thể chườm lạnh để giảm đau nếu chỉ nẹp bột.Bạn cần phải thực hiện chế độ ăn uống đủ chất và hạn chế đi lại để xương nhanh lành.
vinmec
1,109
Nguyên nhân và cách giảm, tránh ho về đêm Ho về đêm không chỉ ảnh hưởng đến giấc ngủ mà còn gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Để khắc phục tình trạng, bạn có thể tham khảo và áp dụng cách làm giảm, phòng tránh ho về đêm mà chúng tôi chia sẻ trong bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu tình trạng ho về đêm Trước khi tìm hiểu nguyên nhân, cách làm giảm và phòng tránh ho về đêm, chúng ta cần biết ho là gì? Theo đó, ho là một phản xạ có điều kiện mà thông qua đó, cơ thể có thể loại bỏ các tác nhân có hại như chất bài tiết, chất gây kích thích, vi khuẩn, bụi bẩn,… ra khỏi cơ thể. Mặc dù là phản xạ tốt, thế nhưng, việc ho dai dẳng, đặc biệt là ho về đêm sẽ gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe và tinh thần. Theo đó, tình trạng ho thường kéo dài và trầm trọng hơn vào ban đêm. Điều này không chỉ khiến người bệnh khó ngủ, mất ngủ, mà còn có thể gây khàn tiếng, mất tiếng, xuống tinh thần,… Đặc biệt, ho về đêm còn là biểu hiện của nhiều bệnh lý. 2. Nguyên nhân gây ho về đêm Xuất hiện dị vật, chất nhầy ở cổ họng Sự thay đổi thất thường của thời tiết, đặc biệt là nhiệt độ, là nguyên nhân hàng đầu gây ra các phản ứng ở các cơ quan hô hấp. Lúc này, mũi tiết dịch nhầy, gây ra tình trạng sổ mũi. Đồng thời, dịch nhầy chảy xuống họng gây viêm họng, ngứa họng, và xuất hiện các cơn ho như một phản xạ để tống dịch nhầy ra khỏi cổ họng. Về đêm, nhiệt độ xuống thấp hơn ban ngày nên người bệnh sẽ ho nhiều hơn. Các cơn hen suyễn, hen phế quản Triệu chứng chung của những người bị ho về đêm là ho khan, khó thở, thở rít, đau tức ngực,… Ban đêm, khi nhiệt độ xuống thấp thì tình trạng này càng nghiêm trọng, người bệnh sẽ ho và khạc ra nhiều đờm. Đây cũng chính là dấu hiệu của bệnh hen suyễn, hen phế quản. Hay nói cách khác, những người bị hen suyễn thường bị ho khan về đêm. Viêm xoang, nghẹt mũi Viêm xoang khiến các xoang bị tắc, gây ra tình trạng nghẹt mũi mãn tính. Lúc này, chất dịch không được thải ra ngoài qua đường mũi mà chảy ngược xuống cuống họng, ứ đọng ở đó và gây ra ho, đặc biệt là ho nhiều về đêm. Trào ngược dạ dày - thực quản Trào ngược dạ dày - thực quản không chỉ gây khó chịu cho người bệnh vì cảm giác nóng và hơi chua khi ợ, mà còn là nguyên nhân gây ra ho về đêm, nhất là khi người bệnh ăn nhiều và ăn gần giờ đi ngủ. Cơ thể thiếu sắt Thiếu sắt không phải là nguyên nhân chính, nhưng cũng là lý do gây ra các cơn ho về đêm. Bởi khi cơ thể thiếu sắt thì sẽ gây kích thích cổ họng và dẫn đến ho. Vì thế, trong thực đơn ăn uống hàng ngày, nên bổ sung nhiều thực phẩm giàu sắt để làm giảm và phòng tránh ho về đêm. Thuốc Một số loại thuốc trị bệnh có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn, có thể kể đến như thuốc điều trị cao huyết áp, nếu uống không đúng cách có thể gây ra ho. Nếu nghi ngờ điều này, người bệnh nên được thăm khám và chẩn đoán để có cách điều trị phù hợp. 3. Cách làm giảm và phòng tránh ho về đêm hiệu quả Gối cao đầu và nằm nghiêng khi ngủ Một trong những cách làm giảm và phòng tránh ho về đêm đơn giản mà hiệu quả là gối cao đầu đi ngủ, khoảng 15 - 20cm là được. Bởi gối cao đầu sẽ hạn chế dịch nhầy từ mũi chảy xuống cuống họng, đồng thời, axit trong dạ dày cũng không bị trào ngược lên vùng phổi, ngực. Song song với gối cao đầu, bạn có thể ngủ ở tư thế nằm nghiêng để dễ chịu hơn. Giữ phòng ngủ sạch sẽ, thông thoáng Với những người bị dị ứng hay hen suyễn thì giữ phòng ngủ sạch sẽ và thông thoáng là rất quan trọng. Bởi bụi bẩn, lông thú cưng, tóc,… là nguyên nhân gây ra dị ứng, khiến mũi khó chịu, gây ra nghẹt mũi, ho. Do đó, luôn vệ sinh phòng ốc và giường ngủ, giặt ga giường và rèm cửa thường xuyên cũng là cách làm giảm và phòng tránh ho về đêm hiệu quả. Trang bị máy tạo ẩm Nếu phòng ngủ sử dụng điều hòa, máy sưởi thì bạn cần trang bị thêm máy tạo ẩm. Bởi điều hòa hay máy sưởi thường gây cảm giác khô da, khó chịu, kích thích các cơn ho. Lắp máy tạo ẩm sẽ giúp cân bằng độ ẩm, ngăn chặn tình trạng này. Nếu không có điều kiện trang bị máy tạo ẩm, bạn có thể thay thế bằng cách đặt chậu nước nhỏ trong phòng ngủ khi bật điều hòa, máy sưởi. Giữ cơ thể ấm Nhiệt độ thấp, cơ thể nhiễm lạnh là nguyên nhân khiến bạn ho dai dẳng và trầm trọng. Vì thế, hãy luôn giữ cơ thể ấm để phòng tránh nhiễm lạnh và phòng ngừa ho về đêm. Nếu đang bị cảm lạnh, hãy uống nhiều nước ấm, ăn cháo hay súp gà nóng để mau khỏe hơn. Bên cạnh đó, nên xịt mũi hoặc nhỏ nước mũi sinh lý hàng ngày để mũi luôn sạch sẽ, ngăn chặn tình trạng sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho. Lối sống lành mạnh Để phòng và trị ho về đêm, bạn cần chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, tích cực. Theo đó, tuyệt đối không hút thuốc, uống rượu bia hay sử dụng bất kỳ chất kích thích nào nếu bạn đang bị ho mãn tính. Nếu từ bỏ các thói quen hút thuốc, uống rượu bia, bạn không chỉ cải thiện tình trạng ho về đêm mà còn có một cơ thể khỏe mạnh, tinh thần sảng khoái, tràn đầy năng lượng. Trên đây là cách làm giảm và phòng tránh ho về đêm, bạn có thể tham khảo và áp dụng để có một sức khỏe tốt. Bất kỳ tình trạng nào về ho như ho dai dẳng, ho khan, ho khò khè về đêm, cần được thăm khám và điều trị tích cực để tránh gây ra những biến chứng nặng hơn.
medlatec
1,103
Bé 16 tháng cao bao nhiêu cm? Việc nắm được chiều cao, cân nặng của con ở thời điểm 16 tháng tuổi sẽ giúp cha mẹ đánh giá chính xác về mức độ tăng trưởng của con mình. Từ đó, các bậc phụ huynh có thể điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và chăm sóc trẻ cho phù hợp. 1. Trẻ 16 tháng cao bao nhiêu, nặng bao nhiêu? Để đánh giá sự phát triển của trẻ, biết được bé 16 tháng cao bao nhiêu thì cha mẹ có thể tham khảo bảng chuẩn chiều cao - cân nặng của trẻ theo tiêu chuẩn của WHO.Theo đó, chiều cao bé 16 tháng không có sự khác biệt giữa bé trai và bé gái. Cụ thể, chiều cao bé gái 16 tháng tuổi và bé trai 16 tháng tuổi đều ở mức 73.0 - 84.2cm, trung bình là 78.6cm.Về cân nặng, bé gái 16 tháng tuổi có cân nặng bình thường là 9.8kg, bé trai 16 tháng tuổi có cân nặng bình thường là 10.5kg. 2. Lưu ý khi đo chiều cao bé 16 tháng tuổi Khi đo chiều cao và ghi chép lại, theo dõi sự tăng trưởng chiều cao của trẻ 16 tháng tuổi thì cha mẹ cần lưu ý những điểm sau:Nên đo chiều cao của trẻ vào sáng sớm; cởi giày dép, mũ nón của trẻ trước khi đo; có thể cho trẻ đo chiều cao ở tư thế nằm thẳng.Trẻ sơ sinh thường có chiều dài trung bình 50cm. Chiều cao của trẻ sẽ có tốc độ phát triển nhanh nhất trong năm đầu tiên. Từ tháng 1 - 6, trẻ tăng trưởng chiều cao trung bình 2,5cm/tháng. Từ tháng 7 - 12, trẻ tăng trưởng chiều cao trung bình khoảng 1,5cm/tháng.Khi bước sang tuổi thứ 2, tốc độ tăng trưởng chiều cao của trẻ sẽ chậm lại. Mỗi năm, trẻ sẽ tăng khoảng 10 - 12cm.Từ trên 2 tuổi tới trước tuổi dậy thì, chiều cao của trẻ tăng trung bình 6 - 6cm/năm. Chiều cao bé 16 tháng không có sự khác biệt giữa bé trai và bé gái 3. Biện pháp giúp trẻ phát triển tốt về chiều cao và cân nặng Sau khi nắm được bé 16 tháng cao bao nhiêu, phụ huynh cần chú ý thực hiện các biện pháp giúp chỉ số chiều cao, cân nặng của trẻ phát triển đạt chuẩn. Một số vấn đề cần lưu tâm gồm:Nên cho trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Mỗi lần cho bú, nên để bé bú hết 1 bên để tận dụng sữa cuối vì sữa cuối rất giàu dinh dưỡng.Cho trẻ ăn dặm đúng thời điểm, nên bắt đầu từ ăn ngọt tới ăn mặn.Quan tâm tới chế độ dinh dưỡng của bé, khẩu phần ăn cần đa dạng và cân đối đủ 4 nhóm dưỡng chất như chất béo, chất đạm, đường và tinh bột, vitamin và khoáng chất.Chú ý cho trẻ ăn thêm bữa phụ với các loại thực phẩm đa dạng như trái cây, sữa chua,... Bữa chính và bữa phụ nên cách nhau tối thiểu 1 tiếng.Bên cạnh đó, cha mẹ còn cần bổ sung cho con các vi khoáng chất thiết yếu như kẽm, Lysine, crom, selen, vitamin B1,... để đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Việc bổ sung các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng và phát triển tốt hơn. Cha mẹ có thể đồng thời áp dụng việc bổ sung chất qua đường ăn uống và các thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ tự nhiên để bé dễ hấp thụ.com để cập nhật những thông tin chăm sóc cho bé hữu ích nhé.vn, medinet.gov.vn, viendinhduong.vn
vinmec
639
Công dụng thuốc Amorvita Multi Thuốc Amorvita Multi được bào chế dưới dạng viên sủi, với thành phần chính là vitamin B1, B6 và B12. Vậy thuốc Amorvita Multi có tác dụng gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? 1. Amorvita Multi có tác dụng gì? Amorvita Multi thuộc nhóm thuốc khoáng chất và vitamin. Thuốc được bào chế dưới dạng viên sủi, với thành phần chính như sau:Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) 115mg;Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 115mg;Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50μg.Trong đó, vitamin B1 có vai trò quan trọng trong việc tạo năng lượng cần thiết cho các nhu cầu của tế bào, như là chu trình Krebs, chuyển hóa đường 5C và tổng hợp Acetylcholin.Vitamin B6 là một Coenzym của khoảng 10 phản ứng có enzym khác nhau, nó tham gia vào trong việc tạo thành Serotonin, Vitamin PP và trong quá trình tổng hợp GABA.Vitamin B12 có vai trò chủ yếu trong quá trình tạo máu, tái tạo mô gan, đồng thời là Coenzym của men tổng hợp Acid Nucleic và Myelin.Sự phối hợp 3 loại vitamin B1, B6, B12 trong sản phẩm Amorvita Multi có tác dụng phục hồi rối loạn chức năng dây thần kinh.Amorvita Multi công dụng trong các trường hợp sau:Điều trị các triệu chứng bệnh do thiếu vitamin B1, B6, B12.Liều cao thuốc được sử dụng trong điều trị một số hội chứng đau do thấp khớp hoặc thần kinh.Thuốc Amorvita Multi chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có tiền sử nhạy cảm với Cobalamin (Vitamin B12 và các chất cùng họ).Không dung nạp đối với vitamin B1.U ác tính: Do vitamin B12 có tác động trên sự tăng trưởng của mô, do đó có nguy cơ đẩy mạnh tốc độ sinh sản của tế bào ác tính. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Amorvita Multi Amorvita Multi được sử dụng bằng đường uống, cho viên thuốc vào trong cốc nước đun sôi để nguội, chờ cho thuốc tan hết rồi uống.Liều lượng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Liều thuốc tham khảo như sau:Điều trị các triệu chứng bệnh do thiếu các vitamin B1, B6, B12:Người lớn: Sử dụng liều 1 viên/lần x 2 lần/ngày.Trẻ em trên 8 tuổi: Sử dụng liều 1 viên/ngày.Hội chứng đau do thấp khớp hoặc thần kinh: Sử dụng liều 1 viên/lần x 3 lần/ngày.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Amorvita Multi:Sau thời gian dài sử dụng Pyridoxin với liều 200mg/ngày, bệnh nhân có thể thấy biểu hiện độc tính thần kinh như là bệnh thần kinh ngoại vi nặng và bệnh thần kinh cảm giác nặng.Dùng Pyridoxin với liều 200mg mỗi ngày, kéo dài trên 30 ngày có thể gây ra hội chứng lệ thuộc Pyridoxin. 3. Tác dụng phụ của thuốc Amorvita Multi Trong quá trình sử dụng thuốc Amorvita Multi bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau:Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng.Dùng vitamin B6 liều cao (2-3g/ngày) và kéo dài có thể gây ra các biểu hiện thần kinh ngoại biên, kiểu gây dị cảm.Bài viết đã cung cấp thông tin về Amorvita Multi có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Amorvita Multi theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
561
Vì sao cần làm xét nghiệm sàng lọc NIPT trong thai kỳ Sàng lọc NIPT là một trong những phương pháp sàng lọc trước sinh dành cho phụ nữ đang trong thời gian mang thai, có vai trò tầm soát dị tật thai nhi.Phương pháp sàng lọc thì NIPT hiện đang được rất nhiều mẹ bầu tin tưởng lựa chọn. Vậy phương pháp sàng lọc NIPT là gì và vì sao cần phải làm xét nghiệm sàng lọc trong thai kỳ? 1. Phương pháp xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT là gì? NIPT là một loại xét nghiệm không xâm lấn, hoạt động dựa trên việc phân tích các đoạn DNA nhỏ đang chuyển động trong máu của mẹ bầu giúp phát hiện những hội chứng liên quan đến bất thường về nhiễm sắc thể ở thai nhi thông qua máu mẹ. NIPT có khả năng mang lại độ chính xác cao, quy trình thu mẫu vô cùng an toàn cho mẹ bầu. Những ưu điểm của phương pháp xét nghiệm NIPT đó là: – NIPT có khả năng sàng lọc và phát hiện dị tật thai sinh từ rất sớm và được thực hiện ngay từ tuần thứ 10 của thai kỳ, các kết quả sàng lọc giúp bác sỹ đưa ra được các phương pháp chẩn đoán cũng như phương án can thiệp kịp thời dành cho mẹ và thai nhi (nếu cần). – Thay vì phải thực hiện các phương pháp xâm lấn như là chọc ối, sinh thiết gai nhau,… xét nghiệm NIPT sẽ trực tiếp sử dụng mẫu máu của mẹ. Vì thế, sàng lọc NIPT sẽ cực kì an toàn với mẹ và thai nhi, đồng thời hạn chế được tối đa việc phải sử dụng các xét nghiệm xâm lấn chỉ định. – Xét nghiệm NIPT thực hiện dựa trên vật liệu di truyền – ADN để đưa ra kết quả. Do vậy có tính chính xác từ phương pháp này cực cao đến 99.98%. – Tầm soát và phát hiện các bệnh lý liên quan đến những bất thường của nhiễm sắc thể.. – Các kết quả xét nghiệm NIPT sẽ được trả về nhanh chóng, trung bình là khoảng từ 5 – 7 ngày. NIPT là một loại xét nghiệm không xâm lấn, hoạt động dựa trên việc phân tích các đoạn DNA trong máu của mẹ 2. Xét nghiệm sàng lọc NIPT nên thực hiện vào khoảng thời gian nào? 2.1 Thời gian thực hiện xét nghiệm NIPT Theo khuyến cáo sàng lọc NIPT nên thực hiện khi mẹ đang trong tuần thứ 10 của thai kỳ. Bởi vì, vào tuần thai thứ 10 hormone thai nghén hoạt động mạnh và thai nhi cũng luôn “giải phóng” một lượng ADN nhất định trong máu mẹ. Vào tuần này thì lượng ADN này tương đối đủ để xét nghiệm NIPT phân tích và đánh giá được >90% bé có nguy cơ mắc một số bệnh di truyền nguy hiểm như là Down, Edwards, Patau, … Phương pháp này sẽ giúp giải quyết những vấn đề còn tồn đọng lại của những phương pháp sàng lọc cũ như là: – Những phương pháp sàng lọc từ huyết thanh của mẹ như Double Test, Triple Test hay siêu âm vẫn có độ dương tính giả lên đến 5% khiến cho nhiều mẹ bầu cần phải tiến hành chọc ối nhưng không cần thiết. – Các phương pháp chọc hút dịch ối, sinh thiết gai nhau vẫn đang tiềm ẩn những nguy cơ có khả năng sảy thai cao, gây chảy máu âm đạo, nhiễm trùng, rò rỉ ối,.. khiến cho nhiều bố mẹ vô cùng e ngại. Thời gian thực hiện xét nghiệm NIPT lý tưởng nhất là khi thai nhi 10 tuần tuổi 2.2 Đối tượng cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc NIPT Bất kỳ người phụ nữ mang thai nào cũng được khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm NIPT từ tuần thai thứ 10 trở đi để có thể kiểm soát được sức khỏe thai nhi ngay từ những tháng đầu tiên của thai kỳ. Tuy nhiên, đối với những trường hợp đặc biệt giới đây thì xét nghiệm NIPT là việc quan trọng cần thực hiện. – Những thai phụ đang mang thai từ 35 tuổi trở lên. Bởi vì, theo số liệu thống kê cho thấy rằng đối với những người mang thai trên 35 tuổi thì khả năng thai nhi bị dị tật bẩm sinh cao hơn. – Những người đã có tiền sử sinh con bị dị tật bẩm sinh trước đó. – Những người mẹ từng nhiều lần bị thai chết lưu hoặc sảy thai. – Những mẹ bầu được bác sĩ chẩn đoán thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật sau khi tiến hành làm xét nghiệm Double Test, Triple Test. – Những người bị nghi ngờ có dấu hiệu bất thường sau khi siêu âm. – Trong gia đình của người mẹ có người đã có tiền sử bị đột biến nhiễm sắc thể. – Những mẹ bầu trong thai kỳ đã từng bị nhiễm virus hoặc thường xuyên tiếp xúc với các chất hóa học độc hại. Những mẹ bầu trên 35 tuổi, có tiền sử sảy thai, sinh non,… sẽ thuộc đối tượng cần thực hiện xét nghiệm NIPT 2.3 Sàng lọc NIPT phát hiện được hội chứng bất thường nào? Thông quan quá trình đánh giá và phân tích ADN tự do, xét nghiệm NIPT giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện các bệnh lý về rối loạn số lượng nhiễm sắc thể như là: – Hội chứng Edwards (3 NST 18) – Hội chứng Down (3 NST21) – Hội chứng Patau (3 NST 13) – Những hội chứng bị mất đoạn nhiễm sắc thể gây nên các khuyết tật về vận động và trí não như là: Hội chứng DiGeorge do bị mất đoạn 22q11, hội chứng Hội chứng Wolf – Hirschhorn do bị mất đoạn 1p36, hội chứng Cri-du-chat, hội chứng Angelman, hội chứng Prader-Willi,. – Phát hiện các thể tam bội – Phát hiện các bất thường trên nhiễm sắc thể về giới tính như là: Hội chứng Triple X (XXX),  hội chứng Jacobs (XYY), hội chứng Klinefelter (XXY), hội chứng Turner ( monosomy X). Hội chứng Patau ở trẻ sơ sinh 3. Tính chính xác của xét nghiệm sàng lọc NIPT như thế nào? Mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội nhưng rất khó để có thể kết luận rằng xét nghiệm NIPT có khả năng cho ra kết quả chính xác tuyệt đối 100% bởi điều này còn phải chịu sự chi phối của nhiều nhiều yếu tố xung quanh như là: Trình độ chuyên môn của bác sĩ, khả năng hoạt động của thiết bị máy móc phân tích hay kỹ thuật lấy mẫu,… Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sàng lọc NIPT có độ chính xác rất cao lên tới 99,98% nếu như quá trình lấy mẫu, bảo quản mẫu và phân tích được đảm bảo tiến hành theo đúng quy cách và không gây ra sai sót gì. Mẹ bầu cần lưu ý rằng xét nghiệm NIPT không phải là một xét nghiệm chẩn đoán mà chỉ là 1 loại xét nghiệm giúp bác sĩ sàng lọc trước sinh. Điều này có nghĩa là nó chỉ dừng ở mức độ giúp phát hiện ra những dấu hiệu bất thường (nếu có). Sau đó để có thể khẳng định và đưa ra chẩn đoán chính xác thì mẹ bầu cần phải tiến hành chọc ối và sinh thiết.
thucuc
1,272
Công dụng thuốc Belperi Thuốc Belperi là thuốc điều trị huyết áp với hoạt chất chính là Perindopril và Indapamid. Tìm hiểu thông tin, công dụng, liều dùng thuốc sẽ giúp bạn có cách sử dụng thuốc hiệu quả và tránh được tác dụng phụ. 1. Thuốc Belperi có tác dụng gì? Thuốc Belperi có thành phần chính là Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 3,338mg và Indapamid 1,250mg.Perindopril là thuốc ức chế men chuyển dạng angiotensine I thành angiotensine II, một chất gây co mạch đồng thời kích thích bài tiết aldosterone ở vỏ thượng thận. Perindopril giúp làm giảm huyết áp bằng giảm sức cản ngoại vi toàn thân, từ đó tăng lưu lượng máu ngoại vi mà không tác động đến tần số tim.Indapamid là thuốc lợi tiểu có tác dụng tăng bài tiết Na. Cl và nước bằng cách ức chế tái hấp thu ion natri ở ống lượn xa. Indapamid dùng trong điều trị tăng huyết áp vô căn. 2. Chỉ định thuốc Belperi trong trường hợp nào? Thuốc Belperi được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát cho những người bị tăng huyết áp không kiểm soát được với đơn trị liệu. 3. Cách dùng thuốc Belperi Thuốc Belperi thường được khuyến cáo dùng 1 viên / ngày, người bệnh nên dùng thuốc vào buổi sáng trước bữa ăn. Tuy nhiên, đây chỉ là liều lượng thuốc tham khảo, người bệnh cần sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo của bác sĩ, dược sĩ tư vấn. 4. Chống chỉ định của thuốc Belperi Thuốc Belperi chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với các sulfamid hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.Tiền sử phù Quincke.Suy tim mất bù chưa điều trị.Suy thận nặng, suy gan nặng.Giảm kali máu.Phụ nữ mang thai và cho con bú.Chống chỉ định tương đối với người bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận trong trường hợp chỉ còn duy nhất một quả thận làm việc, người bị tăng kali huyết, phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, muối kali, lithium. 5. Tác dụng phụ của thuốc Belperi Một số tác dụng phụ của thuốc Belperi bao gồm:Mệt mỏi. Choáng váng. Nhức đầu. Rối loạn giấc ngủ. Chuột rút. Hạ huyết áp tư thế.Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc thì người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ tư vấn để điều chỉnh liều lượng thuốc hiệu quả. 6. Thận trọng khi dùng thuốc Belperi Thận trọng khi dùng thuốc Belperi cho các đối tượng sau: người cao tuổi, trẻ em dưới 15 tuổi, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, người bị suy gan, suy thận, người mẫn cảm với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc... Hoặc bệnh nhân bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày. 7. Tương tác thuốc Không nên phối hợp thuốc Belperi với lithium.Thận trọng khi dùng đồng thời thuốc Belperi với các thuốc chứa muối kali, lợi tiểu giữ kali, thuốc gây loạn nhịp, gây mê, thuốc trị tăng huyết áp khác.Ngoài ra, để tránh tương tác thuốc, người bệnh cần thông báo với bác sĩ về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng đang sử dụng.Thuốc Belperi là thuốc điều trị huyết áp với hoạt chất chính là Perindopril và Indapamid. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và dược sĩ chuyên môn.
vinmec
586
Điện thế gợi thị giác là gì? Điện thế gợi là điện thế ghi được sau khi kích thích hệ thần kinh trung ương bằng những sóng kích thích đặc hiệu dành riêng cho từng cơ quan. Điện thế gợi thị giác dùng những kích thích ánh sáng để đánh giá sự toàn vẹn của dẫn truyền thần kinh thị, từ võng mạc đến vỏ não thị giác vùng chẩm. 1. Khái niệm và những điều cần biết về điện thế gợi 1.1 Điện thế gợi là gì?Điện thế gợi (Eps) là sóng điện não ghi được sau một kích thích đặc hiệu cho những đáp ứng ghi được từ hệ thần kinh trung ương hoặc sóng có được nhờ vào sự kích thích hệ thần kinh trung ương. Trước kia điện thế gợi rất được coi trọng nhưng do sự xuất hiện của MRI nên hiện nay vai trò của phương pháp này bị thu hẹp lại nhiều. Tuy nhiên giữa MRI và điện thế gợi vẫn có sự khác biệt rất lớn. MRI não cung cấp thông tin về cấu trúc giải phẫu của hệ thần kinh còn điện thế gợi cho biết về chức năng các đường dẫn truyền thần kinh trong não. Nhược điểm của MRI là chi phí cao, khó thực hiện nhiều lần và không làm tại giường bệnh được. Trong khi đó, điện thế gợi rẻ tiền hơn, có thể thực hiện ngay tại giường bệnh và có thể làm đi làm lại nhiều lần.Ghi điện thế gợi kích thích cho phép ghi lại và phân tích các sóng điện phát ra từ vỏ não và tủy sống. Sóng điện thế gợi sẽ xuất hiện nếu có sự đáp ứng của hệ thần kinh trung ương với các kích thích điện dây thần kinh ngoại vi hay khi kích thích các cơ quan giác quan (thị giác, thính giác). Trừ điện thế kích thích vận động, muốn ghi được điện thế gợi thường cần kích thích vài trăm tới vài nghìn lần, dùng máy ghi điện toán hóa để lưu giữ các tín hiệu thu được. Các tín hiệu sẽ được tính trung bình cộng và loại bỏ các nhiễu, nhờ vậy các đường sóng điện thế kích thích sẽ được ghi rõ ràng. Máy ghi điện thế gợi sẽ gắn kèm theo các bộ phận kích thích chuyên biệt như ánh sáng, âm thanh hay từ trường.1.2 Các loại điện thế gợi. Các loại điện thế gợi thường được thực hiện bao gồm:Điện thế gợi cảm giác thân thể (SEPs): Có được bằng cách kích thích các sợi thần kinh hướng tâm của cơ và da. Điện thế gợi cảm giác thân thể giúp kiểm tra hệ thần kinh ngoại biên, nhất là ở gốc chi; phát hiện tổn thương thần kinh cảm giác trung ương; đánh giá tổn thương do phẫu thuật gây ra như mổ bóc lớp áo trong của động mạch cảnh để có thể kịp thời sửa chữa.Điện thế gợi thính giác thân não (BAEPs): Dùng âm thanh để tạo sóng kích thích nhằm đánh giá chức năng của dây thần kinh và đường dẫn truyền thính giác trong thân não.Điện thế gợi thị giác (VEPs): Dùng ánh sáng để tạo sóng kích thích nhằm đánh giá chức năng của dây thần kinh và đường dẫn truyền thị giác trong thân não.Điện thế gợi vận động (MEPs): Ghi nhận được ở cơ, dây thần kinh ngoại biên hoặc tủy sống khi kích thích vỏ não hoặc bó tháp giúp chẩn đoán bệnh thần kinh vận động, tổn thương bó tháp và tiên lượng bệnh nhân đột quỵ.Điện thế gợi của trí tuệ (P300): Đo lường thời gian tiềm và biên độ của P300 - phản ánh chức năng trí tuệ của não. Điện thế gợi trí tuệ hay dùng trong nghiên cứu về bệnh Alzheimer và các bệnh sa sút trí tuệ khác, bệnh trầm cảm, tâm thần phân liệt, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, mất tập trung chú ý và động kinh ở trẻ em. Ghi điện thế gợi kích thích cho phép ghi lại và phân tích các sóng điện phát ra từ vỏ não và tủy sống 2. Khái niệm và những điều cần biết về điện thế gợi thị giác 2.1 Điện thế gợi thị giác là gì?Điện thế gợi thị giác (VEPs) là những sóng điện của não ghi được bằng cách kích thích ánh sáng vào mắt, phản ánh chức năng của dây thần kinh thị giác và tính nguyên vẹn của đường dẫn truyền thị giác, từ võng mạc tới vỏ não thị giác vùng chẩm.2.2 Cách thực hiện điện thế gợi thị giác. Người bệnh ở tư thế thư giãn. Kích thích ánh sáng vào một bên mắt. Ánh sáng dưới dạng hình bàn cờ, gồm các ô vuông màu đen và trắng tương phản tối đa và xen kẽ nhau. Ánh sáng có tần số khoảng 2 Hz. Điện cực ghi điện thế gợi gồm một điện cực ở chính giữa chẩm và 2 điện cực ở hai bên cách nhau 5cm. Thực hiện khoảng 100 đến 200 lần kích thích. Thường có hai sóng là N75 (sóng âm có thời gian tiềm tàng 75ms) và P100 (sóng dương tiếp theo sau có thời gian tiềm 100ms). Điện thế gợi thị giác quan trọng nhất là P100 vì phản ánh tính nguyên vẹn của đường dẫn truyền thị giác.2.3 Ứng dụng của điện thế gợi thị giácĐiện thế gợi thị giác giúp đánh giá sự toàn vẹn của đường thần kinh thị giác từ dây thần kinh số II, qua giao thoa thị và dải thị giác, tới thể gối ngoài và phóng chiếu qua thể gối - khe cựa đến vỏ não thị giác. Điện thế gợi thị giác nhạy hơn MRI trong việc khảo sát tổn thương trước giao thoa thị nhưng cũng có thể giúp phân biệt những tổn thương của đường dẫn truyền thị giác sau giao thoa thị.Điện thế gợi thị giác có thể cho thấy bất thường trong bệnh xơ cứng rải rác và mù vỏ não, bệnh glaucoma (bệnh cường nước), bệnh Parkinson. Nếu trên lâm sàng và MRI cho thấy có tổn thương ở tủy sống và điện thế gợi thị giác bất thường (dù MRI không thấy bất thường dây thần kinh số II và bệnh nhân cũng không than phiền về giảm thị lực) thì phải nghi ngờ bệnh lý xơ cứng rải rác hoặc bệnh Devic.Ngoài ra, điện thế gợi thị giác còn dùng để đo thị lực ở trẻ nhỏ.
vinmec
1,098
Thiếu máu não triệu chứng thế nào? Nguyên nhân, cách điều trị Thiếu máu não là một bệnh lý phổ biến và rất cần được quan tâm bởi không chỉ gây ảnh hưởng đến đến quá trình sinh hoạt của người bệnh mà bệnh còn có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng. Vậy, thiếu máu não triệu chứng như thế nào? Cùng tìm hiểu ngay. 1. Thiếu máu não là gì? Não bộ của con người khi tuy chiếm rất ít khối lượng trong cơ thể, nhưng để duy trì hoạt động bình thường lại đòi hỏi cần được cung cấp 25% lượng oxy trong hệ tuần hoàn, 20% lượng máu từ tim và 25% lượng đường trong máu. Chính vì vậy, khi quá trình cung cấp máu bị ngưng trệ sẽ dẫn đến tình trạng thiếu máu não qua khiến cho chức năng của não bị ảnh hưởng. Thiếu máu não nếu không được điều trị từ sớm sẽ gây ra biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh 2. Bị thiếu máu não triệu chứng ra sao? 2.1 Đau đầu Đau đầu thường là biểu hiện của các vấn đề về mặt tâm lý, thường xảy ra khi bạn phải suy nghĩ căng thẳng về một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, đây cũng có thể là một trong những biểu hiện của chứng thiếu máu não. Hiện tượng đau đầu thường là bắt đầu bằng những cơn đau nhói ở một vùng cố định và lan dần ra khắp đầu. Cảm giác nặng đầu hơn khi bạn phải suy nghĩ nhiều hoặc khi mới ngủ dậy. 2.2 Hoa mắt chóng mặt Triệu chứng hoa mắt chóng mặt thường xuất hiện khi bạn bị ốm sốt hoặc mệt mỏi và không phải là triệu chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu triệu chứng này đột nhiên xuất hiện và đi kèm cảm giác ù tai thì đây có thể là triệu chứng của bệnh thiếu máu não. 2.3 Chân tay tê mỏi Bệnh nhân bị thiếu máu não đôi khi sẽ có cảm giác râm ran như kiến bò dưới da, tê bì ở các đầu ngón tay hoặc chân. Ngoài ra, vận động thường ngày có thể bị ảnh hưởng bởi cảm giác đau mỏi vai gáy. Đặc biệt, nếu xảy ra tình trạng thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến các biến chứng như khó khăn khi nói, cứng hàm,…thậm chí tê liệt mặt. 2.4 Suy giảm thị lực Cấu trúc các dây thần kinh liên kết từ mắt đến não có hệ thống tương đối phức tạp. Việc thiếu máu lên não khiến não bị thiếu oxy, dẫn đến khả năng nhìn của mắt bị ảnh hưởng, cụ thể như mờ một bên mắt hoặc cả hai bên mắt, hoa mắt… 2.5 Mất ngủ Mất ngủ là một triệu chứng khá phổ biến ở người bị thiếu máu não. Tuần hoàn máu lên não bị chậm dẫn đến các tình trạng như mất ngủ, ngủ không sâu giấc, ngủ chập chờn, dễ tỉnh vào ban đêm… Ngoài ra, khi não không được cung cấp đủ lượng oxy có thể gây ra rối loạn về tâm lý, mất khả năng tập trung hoặc suy giảm trí nhớ, nghiêm trọng hơn là trầm cảm nếu không được phát hiện và điều trị từ sớm. Mất ngủ là biểu hiện cảnh báo chứng thiếu máu não từ sớm 3. Nguyên nhân gây thiếu máu não Thiếu máu não thường liên quan đến các bệnh lý về mạch vành, bao gồm các bệnh lý liên quan như: Xơ vữa động mạch vành, thoái hóa đốt sống cổ, chấn thương cột sống, huyết áp cao, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay các bệnh lý về tim mạch. Phương pháp điều trị và phòng ngừa thiếu máu não 4.1 Điều trị các bệnh lý tiềm ẩn liên quan Để đảm bảo việc điều trị hiệu quả,  trước hết người bệnh thiếu máu não cần phải thăm khám, sàng lọc các bệnh lý tiềm ẩn liên quan như: béo phì, bệnh tim, xơ vữa động mạch…Việc xác định các bệnh lý tiềm ẩn là rất quan trọng bởi nó giúp giảm thiểu được tối đa các nguy cơ dẫn đến thiếu máu não. 4. Thay đổi lối sống lành mạnh giúp bạn kiểm soát và phòng ngừa chứng thiếu máu não hiệu quả Như vậy, các thông tin trên đã giúp bạn biết được bệnh thiếu máu não triệu chứng như thế nào?”. Đây là một trong những chứng bệnh cần phải được kiểm soát và điều trị từ sớm, nếu không sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm. Do vậy, người bệnh cần lưu ý thăm khám ngay tại các chuyên khoa nội thần kinh ngay khi thấy những dấu hiệu bất thường.
thucuc
811
Cảnh báo nguy hiểm trước tình trạng viêm túi mật hoại tử Viêm túi mật là hiện tượng nhiễm trùng xảy ra bên trong túi mật. Ở tình trạng cấp tính có thể gây ra biến chứng nguy hiểm là viêm túi mật hoại tử. Lúc này, việc cập nhật những kiến thức y khoa liên quan là cần thiết nhằm giảm thiểu các nguy cơ khó lường, gây nguy hại đến sức khỏe. 1. Viêm túi mật là hiện tượng gì Đầu tiên, chúng ta cần có hiểu biết cơ bản về túi mật và viêm túi mật. Túi mật nằm dưới gan, là cơ quan có vai trò quan trọng của cơ thể trong việc hỗ trợ thúc đẩy quá trình tiêu hóa thức ăn. Viêm túi mật là khi xảy ra tình trạng viêm, nhiễm khuẩn ở túi mật. Các nguyên nhân gây ra viêm túi mật được các bác sĩ chuyên khoa nêu ra là do sỏi túi mật và một số các bệnh lý khác (nguyên nhân không sỏi). Trong đó, nguyên nhân chính là do sỏi túi mật. Sỏi túi mật Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do sỏi túi mật và sỏi đường dẫn mật. Sỏi bị mắc kẹt ở trong túi hoặc đường dẫn, gây ra sự tắc nghẽn, vi khuẩn từ đó xâm nhập và tích tụ tại các vị trí tổn thương gây nên viêm nhiễm bên trong túi mật. Các bệnh lý khác Ngoài nguyên nhân chính là do sỏi túi mật, bệnh có các nguyên nhân khác, tuy ít gặp như: Nhiễm trùng E. coli. Giun chui ống mật. Bệnh đái tháo đường. Nhiễm vi khuẩn thương hàn, nhiễm trùng huyết. Chấn thương bụng vùng túi mật. 2. Nguyên nhân gây ra viêm túi mật hoại tử là gì Để biết được nguyên nhân gây ra viêm túi mật hoại tử là gì, hãy cùng tìm hiểu về 2 loại: viêm túi mật cấp tính và viêm túi mật mạn tính. Viêm túi mật cấp tính Bệnh diễn ra đột ngột, bắt đầu bằng những cơn đau hạ sườn phải do túi mật bị nhiễm khuẩn và tắc mật. Bệnh nhân đau kéo dài, càng đau nhiều khi ho hay hắt hơi. Các biểu hiện chán ăn, buồn nôn, nôn, sốt, vàng da thường xảy ra. Viêm túi mật mạn tính bệnh viêm túi mật tái phát nhiều lần được gọi là viêm túi mật mạn tính, với triệu chứng là sỏi mật tái phát. Khi viêm túi mật cấp được thoái lui có thể chuyển sang viêm túi mật mạn tính, hoặc không. Các triệu chứng bệnh mạn tính tuy không nặng nhưng kéo dài dai dẳng như đau bụng âm ỉ, bụng trên đầy, tức ngực, mệt mỏi, chán ăn, rêu lưỡi trắng hoặc vàng. Nếu không được điều trị dứt điểm, bệnh cấp tính và mạn tính đều có nguy cơ dẫn đến các biến chứng không mong muốn. Trong khi viêm túi mật mạn tính có thể dẫn đến ung thư túi mật, thì ở mức độ cấp tính cũng để lại rất nhiều biến chứng nguy hiểm. Ứ mật, viêm mủ túi mật, thủng túi mật và đặc biệt là viêm túi mật hoại tử là các biến chứng của viêm túi mật cấp tính. 3. Bị viêm túi mật hoại tử có nguy hiểm không Viêm túi mật hoại tử là một biến chứng nguy hiểm của viêm túi mật cấp tính do sỏi. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể khiến cho các mô trong túi mật bị viêm mủ, dần dần dẫn đến hoại tử. Khi đó, nó có thể gây ra biến chứng thủng hoặc vỡ túi mật. Đối với viêm túi mật không có biến chứng, nếu được điều trị kịp thời và thích hợp, thì các triệu chứng có thể thuyên giảm sau khoảng 1 - 4 ngày điều trị. Nhưng với các ca có biến chứng do không đáp ứng điều trị, thì có thể dẫn tới nhiễm trùng huyết, suy đa tạng, nguy cơ tử vong cao. Theo thống kê, viêm túi mật hoại tử gây ra thủng túi mật chiếm khoảng 10 - 15% trên tổng số các ca nhiễm bệnh, trong đó tỷ lệ tử vong chiếm khoảng 5 - 10%. Hơn nữa, thời gian diễn tiến bệnh do cấp tính diễn ra khá nhanh, túi mật có thể bị thủng sau 2 - 3 ngày bị tắc nghẽn. Như vậy, chúng ta có thể thấy viêm túi mật hoại tử do bệnh cấp tính gây ra rất nguy hiểm, cần được áp dụng các biện pháp điều trị kịp thời để hậu quả xấu không xảy ra. 4. Cần làm gì khi bị viêm túi mật hoại tử Một khi đã mắc bệnh thì cần phải được phẫu thuật cắt bỏ túi mật càng sớm càng tốt, tránh gây ra biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Phẫu thuật cần được bắt đầu thực hiện sớm, sau khoảng 72 giờ đầu sau khi dùng kháng sinh. Bệnh nhân có thể yên tâm vì khi cắt bỏ túi mật, hệ tiêu hóa vẫn có thể hoạt động bình thường. Giai đoạn đầu sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể bị khó tiêu sau ăn, tiêu chảy, nhưng sau đó hệ thống đường mật sẽ tự điều chỉnh về bình thường. Vì vậy, người bệnh sau phẫu thuật cần có chế độ dinh dưỡng hợp lý, hạn chế các chất béo, ăn nhạt và tăng cường uống các loại nước hoa quả, dễ tiêu hóa.
medlatec
907
Người bị tai biến có thể phục hồi không và trong bao lâu? Tai biến mạch máu não là một biến cố rất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên nếu được cấp cứu kịp thời, người bệnh vẫn có thể sống sót. Sau tai biến rất nhiều người bệnh cũng như người thân của họ thắc mắc bị tai biến có thể phục hồi không? Cùng tìm câu trả lời qua bài biết sau đây. 1. Tai biến mạch máu não – Thoát khỏi “cửa tử” nào đã xong? Bệnh tai biến mạch máu não còn có tên gọi khác là đột quỵ, xảy ra khi lượng máu lên não giảm đột ngột. Tình trạng thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) hay máu tràn vào nhu mô não (xuất huyết não) có thể gây những tổn thương nghiêm trọng, gây chết một phần toàn toàn bộ não. Từ đó hoạt động của não và các cơ quan chịu sự chi phối, điều khiển của não đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng.  Bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời trong thời gian 3-6 tiếng đầu kể từ khi tai biến xảy ra. Thực tế, rất nhiều người bị tai biến đã không thể qua khỏi chỉ vì chậm trễ trong việc cấp cứu. Đáng nói, tỷ lệ người tử vong do tai biến đang có dấu hiệu gia tăng. Ngay cả khi được cứu sống, bệnh nhân cũng dễ phải đối mặt với rất nhiều di chứng. Và việc có phục hồi được hay không còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương của não sau cơn tai biến, các biện pháp chăm sóc và phục hồi đối với người bệnh. Tuy nhiên, dù bị tai biến ở mức độ nào đi chăng nữa, bạn cũng không thể chủ quan, mà cần tích cực điều trị phục hồi. Thời gian phục hồi cũng không giống nhau ở mỗi người và rất cần sự chủ động của người bệnh cũng như người thân.  Khi tai biến xảy ra, người bệnh phải đối mặt với nguy cơ tử vong cao cùng những biến chứng sau biến cố. 2. Các di chứng sau tai biến Sau cơn tai biến, tùy vào vùng não bị ảnh hưởng mà người bệnh có thể gặp phải một số di chứng như: – Liệt vận động: Xảy ra ở 92% bệnh nhân bị tai biến. Bệnh nhân bị liệt hoặc giảm vận động vùng tay, chân, mặt, gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng, dáng đi bất thường. Tình trạng này khiến người người bệnh di chuyển hạn chế, dễ vấp ngã, thậm chí nhiều người phải nằm liệt một chỗ, gây bí bách cho người bệnh và trở thành gánh nặng cho người nhà.  – Rối loạn khả năng ngôn ngữ: Người bệnh nói ú ớ, khó nghe khiến người khác không thể hiểu được họ đang nói gì. Điều này khiến người bệnh gặp khó khăn trong giao tiếp, dễ có cảm giác cô đơn. – Suy giảm trí nhớ, nhận thức: Sau cơn tai biến, bệnh nhân thường xuyên rơi vào trạng thái nhớ nhớ quên quên, lú lẫn,… Người bệnh mất đi khả năng tập trung, thậm chí thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt, nóng nảy, không thể kiểm soát hành vi….  Tùy vào mức độ ảnh hưởng của tai biến mà khả năng phục hồi của mỗi người bệnh rất khác nhau. Chính các bác sĩ cũng không có câu trả lời chính xác về khoảng thời gian phục hồi của những người bệnh này.  Giảm khả năng vận động là tình trạng khá phổ biến và khó phục hồi ở những người bệnh sau tai biến. 3. Các đối tượng có nguy cơ bị tai biến mạch máu não cao Trên thực tế, tai biến có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và giới tính nhưng thường gặp hơn cả ở những đối tượng sau: – Người bị rối loạn mỡ máu – Người nghiện thuốc lá – Người thừa cân béo phì – Người có tiền sử mắc bệnh tiểu đường 4. Những lưu ý khi chăm sóc giúp người bệnh tai biến nhanh phục hồi Yếu tố chăm sóc rất quan trọng đối với quá trình phục hồi của người bệnh sau khi bị tai biến. Một số lưu ý khi chăm sóc sau đây có thể giúp người bệnh tai biến nhanh phục hồi hơn: 4.1 Thời gian “vàng” giúp người bị tai biến phục hồi Khoảng 3 – 4 tháng đầu tiên sai bị đột quỵ được cho là thời gian “vàng” để người bệnh phục hồi sức khỏe. Cần tận dụng khoảng thời gian này để chăm sóc, có thể kết hợp sử dụng thuốc điều trị và các phương pháp vật lý trị liệu để giúp thuyên giảm các biến chứng, phục hồi chức năng của các cơ quan một cách tốt nhất.  Thời gian phục hồi của mỗi người là khác nhau, có những người mất 3 – 4 tháng để phục hồi nhưng có những người mất 1 – 2 năm, thậm chí lâu hơn để có thể hồi phục hoàn toàn. Chính vì thế, không cần quá lo lắng nếu người bệnh bình phục chậm hơn so với những người khác.  Nên tận dụng 3-4 tháng đầu để giúp bệnh nhân tai biến có thể phục hồi hoàn toàn. 4.2 Tinh thần lạc quan rất quan trọng đối với người bị tai biến Chán nản với tình trạng bệnh của mình, những suy nghĩ tiêu cực cho rằng mình là gánh nặng của gia đình dễ khiến người bệnh trở nên bí bách, hay cáu gắt, tâm trạng thất thường và dễ dẫn tới trầm cảm. Rối loạn tâm lý này có thể ảnh hưởng ít nhiều tới kết quả phục hồi của người bệnh. Tóm lại, khả năng phục hồi của mỗi người bệnh tai biến là khác nhau. Tuân thủ phác đồ điều trị phục hồi và chăm sóc tích cực, chủ động là nguyên tắc quan trọng giúp người bệnh tai biến sớm phục hồi. Để tránh cơn tai biến xảy ra, hãy luôn chú ý việc thăm khám và chăm sóc giúp hệ thần kinh, não bộ khỏe mạnh và dự phòng các yếu tố nguy cơ. 
thucuc
1,067
Tinh trùng có thể sống bao lâu thì chết? Để có thể sinh con sẽ cần sự thụ tinh giữa một tinh trùng và một trứng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin cơ bản về tinh trùng như tinh trùng có thể sống bao lâu, cần bao nhiêu tinh trùng để có thể có thai,... 1. Tinh trùng có thể sống bao lâu? Để biết được tinh trùng có thể sống bao lâu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, nhưng quan trọng nhất là vị trí của tinh trùng nằm ở đâu. Nếu trên một bề mặt khô như quần áo hoặc giường, tinh trùng sẽ chết vào thời điểm tinh dịch bị khô. Nếu trong nước, chẳng hạn như nước ấm hoặc bồn nước nóng, chúng có thể sẽ sống lâu hơn vì chúng phát triển mạnh ở những môi trường ấm áp và ẩm ướt. Tuy nhiên, tỷ lệ tinh trùng trong bồn nước sẽ tìm đường vào bên trong cơ thể phụ nữ và khiến cô ấy mang thai là cực kỳ thấp.Khi tinh trùng ở trong cơ thể người phụ nữ, chúng có thể sống tới 5 ngày. Nếu quan hệ tình dục được vài ngày trước thời điểm rụng trứng, khả năng người phụ nữ mang thai rất cao. 2. Cần bao nhiêu tinh trùng để có thai? Chỉ cần một tinh trùng để thụ tinh cho trứng của phụ nữ. Tuy nhiên, trong hàng triệu con, chỉ có duy nhất một tinh trùng có thể tiếp cận trứng thành công.Trung bình, mỗi lần một người đàn ông xuất tinh sẽ tiết ra gần 100 triệu tinh trùng. Câu hỏi đặt ra là tại sao nhiều tinh trùng được giải phóng nhưng chỉ cần một để tạo ra em bé? Để gặp được trứng, tinh trùng sẽ phải đi từ âm đạo đến ống dẫn trứng. Đây là một hành trình đầy khó khăn, vì thế mà rất ít tinh trùng có thể sống sót. Các chuyên gia tin rằng quá trình này là một cách tự nhiên chỉ cho phép tinh trùng khỏe mạnh nhất thụ tinh với trứng, từ đó mang lại cơ hội tốt để sinh con ra khỏe mạnh. Đối với những tinh trùng đã thắng “cuộc đua” để tới đích sẽ được bao phủ bởi một lớp dày, đảm bảo những tinh trùng khác không thể vào trong. Chỉ cần một tinh trùng để thụ tinh cho trứng của phụ nữ. Tuy nhiên, trong hàng triệu con, chỉ có duy nhất một tinh trùng có thể tiếp cận trứng thành công. 3. Làm thế nào để cải thiện sức khỏe cho tinh trùng? Khi cơ thể khỏe mạnh thì chất lượng tinh trùng cũng tốt lên. Do đó, hãy thực hiện những lời khuyên dưới đây để đảm bảo sức khỏe của bạn:Không hút thuốc lá.Tránh tiếp xúc với chất độc như thuốc trừ sâu và kim loại nặng.Hạn chế uống nhiều rượu.Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm soát cân nặng của bạn.Tránh tắm nước nóng và không mặc quần bó sát, đặc biệt là đồ lót bó, khuyến khích nên mặc quần đùi vì nhiệt sẽ làm chậm quá trình tạo tinh trùng. 4. Có phải đàn ông sẽ không tạo ra được tinh trùng khi họ già? Đàn ông có thể tiếp tục có khả năng sinh sản trong suốt cuộc đời. Lượng tinh trùng tạo ra sẽ giảm đi khi bạn già đi, tuy nhiên, những người đàn ông lớn tuổi vẫn có thể có con.Trên đây là giải đáp câu hỏi “Tinh trùng có thể sống bao lâu thì chết?” cùng những thắc mắc khác về tinh trùng. Chăm sóc sức khỏe bản thật thật tốt cũng là cách để các quý ông nâng cao chất lượng tinh trùng của mình
vinmec
634
Điều trị u xơ tử cung thế nào? U xơ tử cung là bệnh thường gặp ở các chị em, đặc biệt là những phụ nữ từ 50 tuổi trở lên. U xơ tử cung thường là lành tính, không gây nguy hiểm nhưng cần thăm khám, theo dõi và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm. U xơ tử cung là bệnh thường gặp ở các chị em Mặc dù nguyên nhân của u xơ tử cung chưa rõ, tuy nhiên có một số yếu tố có thể ảnh hưởng sự hình thành của u xơ tử cung đó là: – Do sự gia tăng của estrogen và progesterone – những nội tiết do buồng trứng sản xuất làm kích thích khối u xơ phát triển. Đặc biệt trong thời gian mang thai estrogen và progesterone tăng nhanh, có thể làm cho u xơ tử cung phát triển nhanh chóng. – Lịch sử gia đình: Nếu bà ngoại, mẹ hoặc chị em đã từng bị u xơ thì nguy cơ sẽ bị u xơ tử cung cao hơn. Triệu chứng của u xơ tử cung Người bị u xơ tử cung có thể gặp phải một số triệu chứng sau: – Chảy máu kinh bất thường và kéo dài kèm theo các cục máu đông. – Đau vùng xương chậu hoặc thắt lưng. Đau vùng xương chậu hoặc thắt lưng, mệt mỏi, kỳ kinh kéo dài… là những triệu chứng của bệnh – Tiểu nhiều. – Đau khi quan hệ. – Bị chuột rút đặc biệt nhiều trong kỳ kinh. – Bụng dưới to và sưng. Tùy từng vị trí, kích thước, số lượng u xơ mà những triệu chứng khác nhau, với trường hợp khối u xơ nhỏ, đang trải qua thời kỳ mãn kinh… người bệnh có thể sẽ không gặp phải một triệu chứng nào. Chẩn đoán và điều trị u xơ tử cung Chẩn đoán Bệnh nhân sẽ được kiểm tra vùng chậu, thực hiện một số xét nghiệm đánh giá tình trạng, kích thước, hình dạng tử cung như: – Siêu âm thành bụng: Dùng sóng âm thanh tần số cao tạo hình ảnh của tử cung qua màn hình, bác sĩ sẽ theo dõi cấu trúc tử cung tìm xem có sự xuất hiện của u xơ hay không. – Siêu âm đầu dò âm đạo: Đây là kỹ thuật cung cấp hình ảnh chi tiết hơn của tử cung, chẩn đoán và phát hiện các bất thường ở tử cung như u xơ. – Chụp cộng hưởng từ khung xương chậu: Cung cấp hình ảnh chi tiết của tử cung, buồng trứng và các cơ quan vùng chậu khác. Điều trị u xơ tử cung Nếu khối u xơ không có triệu chứng, phát hiện khi khám phụ khoa định kỳ, người bệnh cần thường xuyên thăm khám, theo dõi. Nếu khi khối u gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, thì có một số phương pháp hỗ trợ điều trị u xơ tử cung nội khoa và phẫu thuật tùy thuộc vào từng tình trạng: Nếu khối u xơ không có triệu chứng, phát hiện khi khám phụ khoa định kỳ, người bệnh cần thường xuyên thăm khám, theo dõi. – Dùng thuốc: + Dùng các thuốc tránh thai có chứa nội tiết tố để giảm tình trạng chảy máu kinh bất thường. + Dùng thuốc đồng vận với hormone  Gn-RH: giúp làm giảm nồng độ estrogen cơ thể từ đó mà thu nhỏ kích thước khối u. + Dùng thuốc giảm đau như ibuprofen để giảm triệu chứng đau do u xơ tử cung. + Bổ sung thêm sắt: U xơ tử cung gây chảy máu nhiều và kéo dài có thể khiến người bệnh bị thiếu máu, thiếu sắt.. Lúc này cần bổ sung thuốc sắt có thể hỗ trợ cơ thể thay lượng máu đã mất. – Phẫu thuật: Trường hợp khối u xơ lớn, hoặc  có lượng nhiều u xơ có thể phẫu thuật với các phương pháp sau: + Mổ mở u xơ tử cung: Áp dụng trường hợp khối u kích thước lớn, chèn ép buồng tử cung hoặc gây chảy máu, phải mổ gấp. Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật qua mổ bụng, mổ tử cung cắt bỏ khối u. + Mổ nội soi: Đây là phương điều trị u xơ tử cung hiện đại bằng công nghệ cao, vừa hiệu quả vừa đạt tính thẩm mỹ sau điều trị, áp dụng với các trường hợp kích thước khối u từ 5 cm trở lên, chưa gây chảy máu tử cung.
thucuc
755
5 dấu hiệu sắp sinh con thứ 3 chuẩn nhất Dấu hiệu sắp sinh con thứ 3 có lúc giống nhưng cũng có lúc không giống với khi sinh con so hoặc con thứ 2. Mặc dù ở lần sinh con thứ 3, mẹ bầu đã có nhiều kinh nghiệm vượt cạn nhưng cũng không được chủ quan mà phải nắm rõ những dấu hiệu sắp sinh mà chúng tôi chia sẻ trong bài viết bên dưới đây. 1. Bụng bầu tụt xuống Theo một số nghiên cứu, khoảng 10 tuần trước khi sinh con, thai nhi trong bụng bắt đầu di chuyển xuống khung xương chậu của mẹ. Lúc này, phần đầu của em bé sẽ quay về phần thấp nhất ở tử cung và mẹ bầu sẽ cảm nhận được bào thai của mình đang tụt xuống đáng kể vào những ngày cuối của thai kỳ. Tuy nhiên, dấu hiệu sa bụng bầu chỉ rõ nhất với con đầu lòng. Đến lần mang thai thứ 3, xương chậu của mẹ đã có sự giãn nở vừa đủ nên sẽ không cảm nhận rõ ràng việc bụng bầu tụt xuống thấp nữa. Với những trường hợp như vậy, mẹ bầu có thể sử dụng tay áp vào ngực của mình để xem xét dấu hiệu này. Nếu như phần ngực không chạm vào phần bụng bầu thì chắc chắn em bé đã tụt sâu xuống dưới. Khi mẹ bầu cảm nhận được sự thay đổi này, hãy nhanh chóng chuẩn bị tâm lý, giấy tờ, đồ đạc để chuẩn bị đón thành viên mới trong vài ngày tới. Bụng bầu tụt xuống là dấu hiệu sắp sinh con thứ 3 mẹ cần quan tâm 2. Bị tiêu chảy và đi tiểu liên tục Tương tự như lần sinh con đầu lòng hoặc thứ 2, đi tiểu liên tục cũng là dấu hiệu sắp sinh con lần 3. Trước khi sinh khoảng 5 tuần, đầu của thai nhi sẽ bắt đầu chèn lên bàng quang và gây sức ép cho bộ phận này. Đó là lý do tại sao mẹ bầu sẽ có nhu cầu đi tiểu nhiều hơn so với bình thường, có khi lên tới 10 lần/ngày. Ngoài việc đi tiểu liên tục, mẹ bầu sắp sinh con thứ 3 còn có dấu hiệu tiêu chảy. Nguyên nhân là bởi khi con yêu sắp ra đời, các hormone sẽ tác động mạnh mẽ lên các cơ trơn nên kích thích ruột và khiến mẹ bầu bị tiêu chảy. Lúc này, mẹ bầu thường đi ngoài phân lỏng và nhiều lần trong ngày. Một số ý kiến cho rằng, việc đi ngoài như vậy sẽ giúp đào thải những chất cặn bã trong bụng mẹ để trẻ chào đời một cách sạch sẽ. 3. Dịch nhầy âm đạo thay đổi màu sắc và đặc dính hơn Cũng như những lần sinh trước, khi chuẩn bị sinh con lần 3 mẹ bầu sẽ thấy dịch nhầy âm đạo tiết ra nhiều và đặc dính hơn. Nguyên nhân là bởi nút nhầy có biểu hiện bong ra khỏi cổ tử cung. Nút nhầy có màu vàng nhạt như lòng trắng trứng và có công dụng chống vi khuẩn xâm nhập vào buồng tử cung gây viêm nhiễm. Trong một số trường hợp, nút nhầy bong ra sẽ lẫn chút máu. Dấu hiệu sắp sinh con lần thứ 3 này còn được biết đến với cái tên thông dụng hơn là máu báo. Tuy nhiên, nếu cơn co gò chưa diễn ra hoặc tử cung chưa mở 3 – 4cm thì mẹ bầu sẽ phải chờ thêm vài ngày nữa. Việc ra máu sắp sinh là dấu hiệu chuyển dạ quan trọng và mẹ bầu cần báo ngay cho bác sĩ để được kiểm tra, theo dõi kịp thời. Bên cạnh đó, nếu mẹ bầu thấy âm đạo của mình tiết ra dịch nhầy có màu kỳ lạ và có mùi, hãy nhanh chóng tới bệnh viện để được bác sĩ Sản khoa thăm khám và theo dõi. Dịch nhầy âm đạo thay đổi màu sắc và đặc dính hơn là dấu hiệu sắp sinh lần 3 4. Các cơn co gò tử cung mạnh mẽ Những cơn co gò tử cung giả và thật thường diễn ra vào 3 tháng cuối của thai kỳ. Nguyên nhân là do vào những ngày sắp sinh con lần 3, cổ tử cung của mẹ sẽ trở nên mỏng và bắt đầu xóa mở. Khi cơn co gò tử cung xuất hiện, phần bụng của mẹ bầu sẽ trở nên cứng hơn và việc áp tay lên bụng sẽ giúp mẹ cảm nhận được rõ cơn gò của mình. Vì vậy, khi thấy những cơn co gò tử cung mạnh mẽ và kéo dài khoảng 1 phút thì có nghĩa là em bé chuẩn bị sắp chào đời. Khi thấy những cơn co gò tử cung này, mẹ bầu nên hạn chế di chuyển quá nhiều hoặc vận động mạnh. Thay vào đó, mẹ bầu nên nhờ những người thân xung quanh nhanh chóng đưa tới bệnh viện. 5. Vỡ nước ối là dấu hiệu sắp sinh con thứ 3 cực chuẩn Vỡ nước ối chính là dấu hiệu chính xác nhất, cho thấy mẹ bầu sắp sinh con lần 3 trong thời gian ngắn sắp tới. Nếu nước ối tràn ra ồ ạt thì chắc chắn là không lâu sau, em bé trong bụng mẹ sẽ chào đời. Do đó, khi xuất hiện dấu hiệu này, gia đình nên đưa mẹ đến bệnh viện ngay lập tức. Trải qua 2 lần sinh con, nhiều mẹ đã dày dặn kinh nghiệm nhưng vẫn không được chủ quan mà phải chú ý cẩn thận những dấu hiệu sắp sinh. Bởi lẽ việc làm này sẽ giúp bảo đảm an  toàn cho con và được bác sĩ can thiệp kịp thời. Khi vỡ nước ối, mẹ nên chú ý cẩn thận và tới bệnh viện ngay
thucuc
997
Cách quản lý tính cầu toàn của bạn Việc quá cầu toàn có thể khiến con người đặt ra những giới hạn không thể chinh phục. Cuối cùng việc không đạt được mục tiêu đề ra có thể gây thất vọng hay thậm chí những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý. Do đó việc quản lý tính cầu toàn cũng giúp cải thiện được những vấn đề về tinh thần trong cuộc sống. 1. Tính cầu toàn là gì? Tính cầu toàn hay chủ nghĩa hoàn hảo là khi con người đặt ra những tiêu chuẩn quá cao cho bản thân và không bao giờ cho là đủ, họ tìm kiếm sự hoàn hảo trong cả công việc và cuộc sống dù là những thứ nhỏ nhất. Việc cầu toàn quá mức sẽ khiến con người không bao giờ hài lòng với cuộc sống, đem lại những cảm giác lo lắng, thậm chí là trầm cảm, rối loạn ăn uống và ảnh hưởng đến chất lượng sống.Tính cầu toàn có thể ảnh hưởng tới bất kỳ đối tượng nào, kể cả trẻ em khi chúng bị tác động bởi những tiêu chuẩn khắt khe của cha mẹ đối với việc học tập và các hoạt động khác như thể thao hay hoạt động xã hội. Điều này có thể dẫn tới những nỗi ám ảnh lâu dài về việc phải thành công trong mọi lĩnh vực, hệ quả là cản trở sự phát triển của trẻ khi phải phân đổ sức lực cho quá nhiều công việc để đạt đến sự hoàn hảo.Những đặc điểm của người cầu toàn có thể kể đến như:Cảm thấy thất bại ở mọi thứ đang cố gắng đạt được;Thường xuyên trì hoãn hay bắt đầu một mục tiêu mới vì sợ rằng không thể hoàn thành một cách hoàn hảo;Gặp khó khăn trong việc thư giãn và chia sẻ những cảm xúc cá nhân;Có tính kiểm soát và sở hữu cao trong các mối quan hệ;Bị ám ảnh bởi các quy tắc, nội quy công việc, chuẩn mực tự đặt ra trong cuộc sống. Tính cầu toàn làm ảnh hưởng đến chất lượng sống 2. Cách khắc phục tính cầu toàn Quản lý tính cầu toàn của bản thân có nhiều cách khác nhau như sau:Sử dụng thời gian hợp lý. Biểu hiện rõ ràng nhất của tính cách cầu toàn là khi bạn tốn nhiều thời gian hơn người khác cho một công việc mà có thể hoàn thành nhanh chóng. Việc kỹ càng trong công việc luôn là một đức tính tốt nhưng thời gian cần được sử dụng một cách hợp lý khi bạn có ý thức về việc này.Chỉ với việc đánh giá thời gian thực hiện công việc, bạn có thể đưa tư duy của mình ra khỏi vùng an toàn, không cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong mọi thứ mà chỉ đơn giản là hoàn thành chúng. Việc không quá chú ý vào những chi tiết nhỏ nhặt có thể giúp giảm bớt căng thẳng và sử dụng thời gian hiệu quả hơn.Giảm bớt các tiêu chuẩn khắt kheĐể có thể khắc phục tính cầu toàn thì việc điều chỉnh kỳ vọng đối với bản thân và mục tiêu công việc là rất cần thiết. Thay vì cố gắng làm mọi thứ một cách hoàn hảo thì việc để trống một số chi tiết nhỏ không chỉ giúp tiết kiệm sức lực mà còn có thể tạo điều kiện cho việc thảo luận với người khác để nhận được những ý kiến tích cực hơn, thắt chặt mối quan hệ đồng nghiệp.Thiết lập các mục tiêu cần phải hoàn thành. Việt thiết lập một bảng mục tiêu cần phải hoàn thành sẽ giúp con người tập trung vào cái tổng thể thay vì loay hoay với các chi tiết nhỏ nhặt không cần thiết. Việc tốn quá nhiều thời gian để làm những chi tiết này trở nên hoàn hảo không khiến cho công việc trở nên thuận lợi hơn mà người lại còn tiêu tốn một lượng lớn thời gian mà đáng ra có thể dùng để cải thiện tổng thể sản phẩm.Hạn chế các yếu tố gây ra tính cầu toànĐầu tiên, cần phải tìm ra những khía cạnh nào có thể làm bạn trở nên dễ cầu toàn hơn và hướng suy nghĩ ra khỏi những khía cạnh đó. Hạn chế suy nghĩ về các vấn đề bất lợi, những sai lầm trong quá khứ có thể đem lại cảm giác an toàn hơn khi bắt đầu một công việc mới. Ngược lại, nhớ về những thành tựu đã thực hiện được có thể là một nguồn khích lệ không ngờ tới, mang lại sự tự tin và niềm cảm hứng trong công việc.Tự đánh lạc hướng bản thân khỏi các suy nghĩ cầu toàn khi bắt đầu cảm thấy bị cuốn vào chủ nghĩa hoàn hảo trong một vấn đề nào đó. Tìm những người bạn có thể tin tưởng và hiểu được các vấn đề của bạn, chính họ sẽ giúp bạn đi đúng hướng và kéo bạn trở lại với thực tại khi bạn đang có dấu hiệu chìm vào chủ nghĩa hoàn hảo. Điều chỉnh kỳ vọng đối với bản thân và mục tiêu công việc là rất cần thiết để khắc phục tính cầu toàn Tóm lại, việc cầu toàn quá mức sẽ khiến con người không bao giờ hài lòng với cuộc sống, đem lại những cảm giác lo lắng, thậm chí là trầm cảm, rối loạn ăn uống và ảnh hưởng đến chất lượng sống. Do đó, quản lý tính cầu toàn sẽ giúp cải thiện được những vấn đề về tinh thần trong cuộc sống.com, healthline.com
vinmec
954
Bị đau đầu mất ngủ là bệnh gì? Ai thường mắc phải? Đau đầu, mất ngủ là tình trạng gặp phải ở nhiều người. Đây có thể chỉ là tình trạng tạm thời nhưng cũng có thể kéo dài, gây ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống lâu dài của người bệnh. Bên cạnh các nguyên nhân gây đau đầu, mất ngủ do ngoại cảnh tác động thì mất ngủ có thể tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm. Mời bạn đọc cùng theo dõi bài viết để hiểu đau đầu mất ngủ là bệnh gì? 1. Đau đầu, mất ngủ thường gặp ở đối tượng nào? Trước đây, đau đầu mất ngủ thường gặp chủ yếu ở người lớn tuổi nhưng căn bệnh này ngày càng trẻ hóa. Nhiều người trẻ tuổi hiện nay đã than phiền về tình trạng đau đầu, mất ngủ khi họ còn rất trẻ. Phần lớn thường gặp ở dân văn phòng, người làm công việc phải thay đổi giờ giấc liên tục, căng thẳng stress, người mắc các bệnh lý cấp hoặc mạn tính. Đau đầu mất ngủ ít gặp hơn ở trẻ em, trường hợp trẻ bị đau đầu mất ngủ chủ yếu do nguyên nhân tâm lý (trầm cảm) hoặc đang có bệnh lý cấp hoặc mạn tính. Người lớn tuổi thường ngủ ít hơn so với trẻ em và người trưởng thành, cũng dễ bị đau đầu hơn do lúc này hệ thống thần kinh cũng yếu dần theo sự lão hóa của tuổi tác và thời gian. Theo thống kê, tỷ lệ phụ nữ bị đau đầu, mất ngủ nhiều hơn nam giới. Người lớn tuổi thường bị đau đầu, mất ngủ, đặc biệt là phụ nữ, điều này gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và tinh thần của người bệnh. Tiếp theo, bài viết sẽ giải đáp đau đầu mất ngủ là bệnh gì? 2. Bị đau đầu mất ngủ là bệnh gì? Bên cạnh các yếu tố ngoại cảnh tác động như phòng ngủ quá nóng hoặc quá lạnh, ồn ào, ánh sáng không phù hợp, sử dụng các chất kích thích trước khi ngủ (như trà, cafein, bia, rượu, thuốc lá,…) thì xét trên góc độ bệnh lý, tình trạng đau đầu mất ngủ có thể do một số bệnh lý sau gây ra: 2.1 Cúm Cúm khiến cơ thể chúng ta mệt mỏi, sổ mũi, đau đầu, sốt, có thể dẫn đến mất ngủ. Các triệu chứng của cúm thường kéo dài khoảng 7 ngày, mỗi chủng có những biểu hiện và mức độ nguy hiểm khác nhau. Khi bị đau đầu mất ngủ do cúm, bạn tuyệt đối không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh vì cúm do virus gây ra nên việc dùng thuốc kháng sinh không những không có tác dụng mà chỉ khiến bạn mệt thêm. Một lời khuyên cho bạn là nếu sốt trên 38,5 độ C thì uống thuốc hạ sốt, sổ mũi thì dùng dung dịch xịt để rửa sạch mũi, nếu đau đầu mất ngủ nên đi khám để bác sĩ kiểm tra và kê đơn thuốc phù hợp giúp bạn mau khỏi bệnh. Cúm cũng có những chủng nguy hiểm đến tính mạng, bạn đừng lầm tưởng cúm là “bệnh lông gà, vỏ tỏi” mà chủ quan bỏ qua nhé. Hãy đi thăm khám với bác sĩ để giải quyết sớm, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Khi bị cúm, bạn có thể ho, hắt hơi, sổ mũi, đau đầu, mệt mỏi,… điều này có thể khiến bạn bị đau đầu, mất ngủ. 2.2 Đau đầu mất ngủ là bệnh gì? – Viêm amidan cấp/mạn tính Amidan sưng to do viêm, gây đau họng, sốt, nhức đầu, khó nuốt, thậm chí mất ngủ. Viêm amidan cấp tính thì các triệu chứng diễn biến rầm rộ, còn viêm amidan mạn tính thì  các biểu hiện ít rầm rộ hơn nhưng lại có thể tái đi tái lại nhiều lần. Nếu bị viêm amidan, bạn nên đi khám với bác sĩ sớm để được kê đơn thuốc điều trị kịp thời, tránh để lâu biến chứng mạn tính và gây nguy hiểm. 2.3 Viêm họng Với những người hay bị viêm họng đặc biệt là viêm họng cấp, cơn đau, sốt, khó chịu vùng họng sẽ ảnh hưởng tới giấc ngủ có thể dẫn tới đau đầu mất ngủ. Đối với viêm họng mạn tính: thường kéo dài dai dẳng, nhất là khi người bệnh uống nước lạnh hay bị nhiễm khuẩn vùng họng. Có thể sốt hoặc không, đau họng, khó nuốt và điều này có thể ảnh hưởng tới giấc ngủ của người bệnh. 2.4 Viêm phế quản Viêm phế quản cấp hoặc mạn tính sẽ khiến người bệnh khó thở, tức ngực, mệt mỏi, chính điều này cũng gây ảnh hưởng tới giấc ngủ. Khi bị mất ngủ người bệnh thường căng thẳng, stress dễ dẫn tới đau đầu và ngược lại. 2.5 Đau đầu mất ngủ là bệnh gì? – Thiếu máu não Thiếu máu não khiến các tế bào não làm việc không hiệu quả, thậm chí có thể chỉ đạo sai hoặc không làm việc (tổn thương không phục hồi). Khi bị thiếu máu não, người bệnh thường đau đầu, mất ngủ, khó tập trung, trí nhớ bị suy giảm. Thiếu máu não còn tiềm ẩn nguy cơ đột quỵ não trong tương lai. Đây là căn bệnh nguy hiểm, bạn tuyệt đối không được chủ quan. Thiếu máu não có 2 dạng là thiếu máu não cục bộ và thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA – còn gọi là bệnh lý “tiền đột quỵ”). Nếu có biểu hiện hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, khó tập trung, giảm trí nhớ, bạn nên đi khám với bác sĩ để được kiểm tra, ngăn ngừa và xử trí hiệu quả tránh biến chứng nguy hiểm sau này. Khi dòng máu lên não bị thiếu hụt, các tế bào não sẽ bị trì trệ hoạt động kém và gây đau đầu, mất ngủ. Nếu kéo dài dễ gây nguy cơ đột quỵ (tai biến mạch máu não). 2.6 Viêm xoang Nhiều người than phiền viêm xoang gây rất nhiều phiền toái: ngạt mũi/chảy nước mũi; đau đầu đặc biệt là vùng lông mày, má hoặc trán; đau họng; sốt; ho; mệt mỏi. Khi bị viêm xoang (các màng lót xoang trở nên sưng và viêm) lâu ngày không được điều trị dễ dẫn tới viêm xoang mạn tính. Cơn đau đầu do viêm xoang có thể dễ bị nhầm lẫn với chứng đau nửa đầu vì triệu chứng điển hình của đau đầu do xoang thường xuất hiện ở một bên, cũng có trường hợp cả hai bên. Ngoài ra, đau đầu mất ngủ còn là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác vì vậy bạn tuyệt đối không nên chủ quan. Muốn biết đau đầu mất ngủ là bệnh gì? Bạn hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán đúng và lên phác đồ điều trị hiệu quả, đây là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất, giúp bạn mau khỏi bệnh, ngăn ngừa biến chứng và tránh được những tác dụng phụ do việc tùy tiện sử dụng thuốc gây ra.
thucuc
1,215
Nữ giới bị rong kinh có quan hệ được không? 1. Nữ giới bị rong kinh do đâu? Nhận biết rong kinh qua những dấu hiệu nào? 1.1 Nữ giới bị rong kinh do đâu? Thông thường khi đến kỳ kinh nguyệt, nữ giới sẽ có từ 3 – 7 ngày hành kinh với lượng máu kinh trung bình từ 60 – 80ml/ chu kỳ. Khi có hiện tượng rong kinh, lượng máu mất đi sẽ nhiều hơn 80ml, số ngày hành kinh có thể kéo dài trên 7 ngày, thậm chí trên 10 ngày. Lý giải cho việc phụ nữ bị rong kinh, xuất phát từ các nguyên nhân sau: – Nguyên nhân nguyên phát: Đây là nguyên nhân xuất phát từ các đối tượng như phụ nữ tiền mãn kinh và các trẻ em gái trong độ tuổi dậy thì. Đối với các bé gái ở giai đoạn đầu dậy thì, hệ sinh dục còn đang phát triển và chưa hoàn chỉnh nên chu kỳ kinh chưa được ổn định, dễ dẫn đến hiện tượng rong kinh. Còn đối với phụ nữ trong độ tuổi tứ tuần thì sự xáo trộn, mất cân bằng nội tiết tố trong giai đoạn này sẽ khiến cho chu kỳ kinh kéo dài hơn so với bình thường hoặc có thể bị chậm kinh, mất kinh. Rong kinh là hiện tượng không hiếm gặp ở mọi đối tượng từ trẻ dậy thì đến phụ nữ tiền mãn kinh – Nguyên nhân thứ phát: Nguyên nhân này thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, phụ nữ sau sinh. Sau khi sinh con, phụ nữ cần một khoảng thời gian nhất định để nội tiết hoạt động bình thường trở lại, chính trong giai đoạn này sẽ dễ xuất hiện rong kinh. Bên cạnh đó, nữ giới mắc một hoặc nhiều các bệnh lý phụ khoa như lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm âm đạo, u xơ tử cung cũng có thể gây ra hiện tượng rong kinh. Ngoài ra, một số chị em sử dụng thuốc tránh thai cũng có thể gặp hiện tượng rong kinh. 1.2 Dấu hiệu bị rong kinh thường gặp ở nữ giới Nếu bạn đang có 1 hoặc nhiều các dấu hiệu sau, nên đi kiểm tra ngay vì rất có thể đó là biểu hiện của rong kinh: – Số ngày hành kinh trong 1 chu kỳ kinh nhiều hơn 7 ngày, lượng máu kinh trên 80ml/chu kỳ – Lượng máu kinh ra nhiều bất thường, thường xuyên phải thay băng vệ sinh liên tục, nhất là vào ban đêm – Da dẻ xanh xao, hụt hơi do thiếu máu vì bị xuất huyết quá nhiều – Bụng dưới đau dữ dội, xuất hiện nhiều các cục máu đông lớn. Khi bị rong kinh, nhiều chị em phải đối mặt với các cơn đau tức bụng dưới Khi thấy có các dấu hiệu trên, chị em nên đến bệnh viện kiểm tra càng sớm càng tốt, không nên chủ quan với hiện tượng rong kinh vì có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe nữ giới. 2. Nữ giới bị rong kinh có nên sinh hoạt tình dục không? 2.1 Bị rong kinh có quan hệ được không? Hiện tượng rong kinh kéo dài sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến đời sống vợ chồng, từ đó dễ nảy sinh tâm lý căng thẳng, không biết có nên quan hệ khi bị rong kinh? Trên thực tế, chưa có lý giải cụ thể cho thấy không nên quan hệ tình dục trong giai đoạn bị rong kinh. Xét trên phương diện tích cực thì việc quan hệ trong những ngày rong kinh sẽ phần nào giúp chị em giảm thiểu được các cơn đau bụng, giải tỏa những lo lắng, stress và có thể dễ thăng hoa hơn trong cuộc yêu. Tuy nhiên, khi được hỏi về vấn đề có nên sinh hoạt trong khi bị rong kinh hay không thì các bác sĩ sản phụ khoa vẫn khuyến cáo chị em không nên quan hệ trong giai đoạn này, lý do được đưa ra là: – Quan hệ tình dục khi đang rong kinh dễ gây ra các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục Vùng kín của nữ giới trong giai đoạn bị rong kinh rất nhạy cảm và dễ bị tổng thương, lượng máu kinh ra nhiều hơn bình thường sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn sinh sôi và tấn công, gây nên tình trạng viêm nhiễm. Với những trường hợp đã bị viêm nhiễm từ trước mà có quan hệ trong lúc bị rong kinh thì bệnh lý viêm nhiễm sẽ ngày càng nặng hơn, không chỉ vậy còn có nguy cơ lây truyền bệnh tình dục cho bạn tình. Trả lời cho câu hỏi bị rong kinh có quan hệ được không? Các chuyên gia khuyến cáo không nên quan hệ tình dục trong giai đoạn này vì rất dễ mang lại những ảnh hưởng tiêu cực, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản – Quan hệ tình dục khi đang rong kinh có thể khiến niêm mạc tử cung bị viêm Khi bị rong kinh, niêm mạc tử cung sẽ nhạy cảm và dễ bị tổn thương hơn nên nếu quan hệ trong hời điểm này sẽ dễ khiến cho niêm mạc tử cung bị viêm, khiên cho tình trạng rong kinh thêm nghiêm trọng. – Quan hệ khi đang rong kinh có thể dẫn đến mang thai ngoài ý muốn Nhiều chị em lầm tưởng rằng việc quan hệ vào những ngày rong kinh sẽ không thể mang thai, vì vậy nhiều người thường chủ quan không sử dụng các biện pháp tránh thai. Tuy nhiên, khi bị rong kinh trứng vẫn có thể rụng, vì thế trứng và tinh trùng vẫn có khả năng gặp nhau và thụ thai. Do đó, nếu như cảm thấy không thoải mái trong chuyện chăn gối khi bị rong kinh, chị em nên trao đổi thẳng thắn và tâm sự với đối phương để họ có thể thông cảm, chia sẻ và cùng nhau vượt qua giai đoạn này. Khi việc hạn chế quan hệ tình dục được thực hiện tốt, kết hợp với điều trị rong kinh theo phác đồ của bác sĩ, tình trạng rong kinh sẽ sớm được cải thiện. Khi ấy việc quan hệ tình dục sẽ an toàn và thăng hoa hơn nhiều. Tóm lại việc quan hệ trong thời gian rong kinh sẽ mang lại nhiều bất lợi hơn có lợi. Vì thế khi bị rong kinh, tốt nhất chị em phụ nữ nên kiêng quan hệ trong thời gian này mà hãy tập trung để điều trị khỏi bệnh dứt điểm, đảm bảo sức khỏe của bản thân. 2.2 Bị rong kinh có quan hệ được không và những điều cần chú ý Nếu chị em cho rằng nhu cầu chăn gối trong giai đoạn rong kinh là thực sự cần thiết thì nên lưu ý những vấn đề sau để việc quan hệ tình dục ít có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của mình: – Nên cố gắng giảm tần suất quan hệ ở mức thấp nhất – Trước và sau mỗi lần sinh hoạt tình dục, chị em cần vệ sinh vùng kín sạch sẽ để hạn chế nguy cơ lây nhiễm các bệnh lý phụ khoa. – Khi quan hệ, nên sử dụng bao cao su để giữ vệ sinh cũng như phòng tránh các bênh lây truyền qua đường tình dục.
thucuc
1,274
Vacxin Pentaxim phòng ngừa được những bệnh gì? Vacxin Pentaxim giúp cơ thể phòng ngừa 5 loại bệnh đó là: Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Bại liệt và các bệnh do vi khuẩn Haemophilus Influenzae (H.I) nhóm B gây ra. Đấy là loại vacxin an toàn được nhiều bậc cha mẹ tin tưởng lựa chọn để tiêm phòng cho con cái. 1. Vacxin Pentaxim là thuốc gì? Vacxin Pentaxim còn được gọi là vacxin 5 trong 1 (5 in 1) được sản xuất bởi 1 công ty dược phẩm của Pháp. Thành phần của vacxin có ưu điểm vượt trội là được bào chế từ thành phần ho gà vô bào tức là chỉ chứa các kháng nguyên đặc hiệu và loại bỏ hết những thành phần không cần thiết khác. Do đó, các phản ứng phụ sau khi tiêm như: làm trẻ sốt, đau, khó chịu sẽ ít hơn. 2. Vacxin Pentaxim phòng ngừa được những bệnh gì? Vacxin 5 trong 1 giúp trẻ phòng ngừa được 5 loại bệnh nguy hiểm dễ có nguy cơ mắc khi trẻ mới chào đời, những bệnh này không được phát hiện và chữa trị kịp thời sẽ gây ra các biến chứng nặng nề và có thể nguy hiểm đến tính mạng của trẻ. 5 loại bệnh đó bao gồm: Bệnh bạch hầu: là căn bệnh nhiễm trùng do loại vi khuẩn có tên Corynebacterium diphtheria gây ra. Bệnh dễ lây lan và lây theo đường hô hấp nên rất dễ trở thành dịch. Bệnh gây các triệu chứng ở mũi, họng, thanh quản với triệu chứng điển hình là hình thành các mảng màu xám trắng, dày ở họng và amidan kèm với các dấu hiệu khác như sốt, ho, viêm họng,… có thể làm tim đập nhanh, gây sốc. Những mảng xám trắng này có thể mọc thành 1 đám lớn gây khó khăn cho trẻ trong việc hô hấp. Bệnh nặng không được phát hiện và chữa trị có thể dẫn đến viêm cơ tim, tổn thương hệ thần kinh, tử vong. Bệnh ho gà: là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn ho gà có tên Bordetella pertussis gây ra. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp. Trẻ nhỏ có nguy cơ mắc bệnh cao và nặng hơn. Biểu hiện chính của bệnh là ho, bệnh nhân từ ho ít húng hắng đến ho rất nhiều thành cơn. Một số biểu hiện khác như trẻ có sốt nhẹ, chảy nước mũi, hắt hơi, sau mỗi cơn ho thường có đờm trắng trong đờm có vi khuẩn ho gà. Ho nhiều làm trẻ thiếu oxy, mệt mỏi có thể nôn,… bệnh gây biến chứng nguy hiểm là viêm phế quản phổi, ho nhiều trong thời gian dài làm trẻ bị lồng ruột, ngừng thở. Bệnh uốn ván: Là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn được tìm thấy trong đất, bụi bẩn, phân gia súc,… Biểu hiện chính của bệnh là hiện tượng cứng hàm, ở trẻ sơ sinh cứng hàm làm trẻ bỏ bú, sau đó người ưỡn cong và co cứng toàn thân. Uốn ván xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở, tiết ra độc tố gây hại cho hệ thần kinh. Nếu bệnh không được phát hiện và chữa trị sớm sẽ gây tử vong. Bệnh bại liệt: cũng là một bệnh truyền nhiễm do virus có tên Polio gây ra. Bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa đến các hạch bạch huyết của cơ thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương làm tổn thương các tế bào thần kinh vỏ não làm cơ thể bị liệt mềm. Triệu chứng thường gặp của bệnh là: sốt, đau đầu; một số người cứng cổ, tâm thần bất ổn; bệnh nặng có thể dẫn đến cứng cổ và lưng, táo bón, người mất cảm giác, liệt nửa thân dưới. Bệnh do vi khuẩn Haemophilus influenzae tuýp B gây ra: đây là loài vi khuẩn gây viêm màng não mủ hay viêm phổi hay gặp ở trẻ sơ sinh. Gây ra các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng máu, biến chứng về thần kinh,… Triệu chứng của bệnh hay gặp là: trẻ sốt cao, bỏ bú, ho, nôn trớ, tiêu chảy, trường hợp nặng trẻ có thể lơ mơ, li bì, hôn mê, co giật. Nếu không điều trị kịp thời trẻ sẽ kém phát triển trí tuệ, vận động khó khăn,… 3. Lịch tiêm vacxin Pentaxim cho trẻ như thế nào? Cha mẹ nên cân nhắc để tiêm vacxin cho trẻ đúng lịch để phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh. Lịch tiêm cho trẻ cụ thể như sau: + Gồm 3 mũi nên tiêm cách nhau 1 tháng: có thể tiêm vào tháng thứ 2, 3, 4 sau sinh hoặc 3, 4, 5 sau sinh. + Mũi thứ tư tiêm nhắc lại khi trẻ được 16 - 18 tháng. - Một số lưu ý cha mẹ cần để ý khi tiêm vacxin cho trẻ: Không nên đưa trẻ đi tiêm khi trẻ đang bị sốt hoặc sốt trong 3 ngày gần ngày đi tiêm. Thông báo cho bác sĩ về những bệnh con bạn đang gặp phải. Cần nắm rõ các tiêu chuẩn để được tiêm vacxin như cân nặng của trẻ. 4. Chống chỉ định khi tiêm Vacxin Pentaxim - Chống chỉ định với những trường hợp mẫn cảm với các thành phần, tá dược của thuốc. - Không dùng vacxin với những trẻ đã có phản ứng dị ứng khi sử dụng các thuốc có thành phần tương tự như vacxin 5 trong 1. - Trẻ bị bệnh não hay gặp các tổn thương não. - Trường hợp cần thận trọng khi sử dụng: trường hợp trẻ đang bị dị ứng, trẻ đang được điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch,… 5. Tác dụng không mong muốn khi tiêm vacxin Pentaxim - Có thể gặp các vùng đỏ, cứng tại vị trí tiêm sau khi tiêm. Tuy nhiên đây chỉ là phản ứng kích thích thường gặp và chúng sẽ tự biến mất sau 48 - 72 giờ. - Trẻ có thể bị sốt nhẹ, quấy khóc, thay đổi giấc ngủ, tiêu chảy trong khoảng 48 giờ sau tiêm. Vacxin Pentaxim 5 trong 1 đem lại lợi ích to lớn đối với sức khỏe của bé và gia đình. Vaccin này cũng đã được rất nhiều cha mẹ tin tưởng lựa chọn cho bé. Cha mẹ nên tiêm phòng cho trẻ trong thời gian sớm nhất để làm giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm, chúng có thể để lại nhiều biến chứng nặng nề cho trẻ sau này nếu như không được phòng ngừa sớm.
medlatec
1,097
Điểm danh ngay 6 xét nghiệm sinh hóa máu quen thuộc nhất Xét nghiệm sinh hóa máu là xét nghiệm thường quy phổ biến, hỗ trợ bác sĩ trong quá trình khám và điều trị bệnh. Xét nghiệm sẽ thực hiện đo hàm lượng hoặc hoạt độ một số chất hóa sinh trong máu thể hiện chức năng của các cơ quan trong cơ thể. 1. Tìm hiểu về các loại xét nghiệm sinh hóa máu Xét nghiệm sinh hóa máu là nhóm các xét nghiệm đo các chất sinh hóa khác nhau trong máu, chúng thể hiện hoạt động và chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Cụ thể như sau: 1.1. Xét nghiệm đường huyết Xét nghiệm này giúp đo chính xác đo nồng độ Glucose có trong máu. Nồng độ tăng cao là dấu hiệu của bệnh đái tháo đường, nồng độ thấp thể hiện chế độ dinh dưỡng thiếu. Tuy nhiên Glucose máu chịu ảnh hưởng rất lớn từ thức ăn, thức uống nên bệnh nhân cần nhịn ăn trước khi lấy máu. Xét nghiệm có thể phải lặp lại nhiều lần ở các thời điểm để đánh giá khách quan hơn. 1.2. Xét nghiệm canxi Định lượng canxi trong máu trong xét nghiệm sinh hóa máu cho phép phát hiện các bệnh như: bệnh tuyến giáp, bệnh về xương, thận, ung thư, suy dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa,… 1.3. Xét nghiệm điện giải Điện giải trong máu bao gồm: Kali, Natri, Clorua, Bicarbonat có vai trò duy trì cân bằng độ acid và mức chất lỏng trong cơ thể. Nếu kết quả xét nghiệm các chất điện giải này bất thường, nguyên nhân có thể do huyết áp cao, suy tim, bệnh gan, bệnh thận hoặc tình trạng mất nước. 1.4. Xét nghiệm enzyme Cơ thể chúng ta cần rất nhiều loại enzyme để hỗ trợ, kiểm tra nhiều phản ứng hóa học khác nhau trong cơ thể. Vì thế, xét nghiệm sinh hóa máu gồm rất nhiều xét nghiệm enzyme khác nhau với mục đích thăm khám bệnh khác nhau. Tuy nhiên xét nghiệm enzym ALT và AST kiểm tra chức năng gan là phổ biến nhất. Xét nghiệm enzym ALT ALT (Alanine aminotransferase) là loại enzym được tìm thấy đa số ở gan. Ở những người bị tổn thương gan, chỉ số ALT trong máu thường tăng lên. Do đó, xét nghiệm này thường được chỉ định để kiểm tra chức năng gan. Xét nghiệm enzym AST AST (Aspartate Transaminase) là enzym quan trọng của cơ thể. Khi nồng độ enzym này trong máu cao đồng nghĩa với việc có thể bạn đã mắc phải các bệnh lý về gan, cơ xương,... Xét nghiệm AST thường được dùng để đánh giá chức năng gan, kết hợp cùng với xét nghiệm AST. 1.5. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận Để đánh giá chức năng thận, hai xét nghiệm thường thực hiện là xét nghiệm BUN (nồng độ nito ure máu) và xét nghiệm Creatinin. Hai chất này là sản phẩm đào thải của thận, khi nồng độ chúng trong máu bất thường thì khả năng cao bệnh nhân mắc bệnh thận hoặc rối loạn chức năng thận. 1.6. Xét nghiệm cholesterol Xét nghiệm này kiểm tra nồng độ cholesterol trong máu, tiết lộ nguy cơ mắc bệnh tim mạch như sau: Nồng độ cholesterol tốt: đây là loại cholesterol tốt, làm giảm nguy cơ tắc nghẽn động mạch. Nồng độ cholesterol xấu: làm tăng nguy cơ tích tụ và tắc nghẽn động mạch, xơ vữa động mạch. Triglyceride: chất béo khác có trong máu. Để đánh giá nguy cơ bệnh tim, cần kết hợp để kết quả đo nồng độ cholesterol có lợi và có hại, tỉ lệ giữa chúng cũng như kiểm tra chất béo trung tính trong máu. Các xét nghiệm này cũng ảnh hưởng nhiều bởi thực phẩm ăn uống, bệnh nhân cần nhịn ăn trước khi lấy máu từ 9 - 12 giờ. 2. Quy trình xét nghiệm sinh hóa máu Quy trình thực hiện xét nghiệm này tương đối đơn giản, người bệnh chỉ cần chuẩn bị tốt để cho mẫu máu, sau đó mẫu phân tích sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm. Cụ thể như sau: 2.1. Chuẩn bị Với xét nghiệm sinh hóa máu, thức ăn và thức uống có thể làm ảnh hưởng đến nồng độ các chất này nên tùy theo xét nghiệm, bác sĩ sẽ hướng dẫn chuẩn bị cụ thể. Việc không ăn hoặc uống được yêu cầu trước khi lấy mẫu tối đa 12 giờ, vì thế nên đi xét nghiệm vào buổi sáng. Nhịn ăn qua đêm giúp bạn cảm thấy bớt mệt mỏi hơn. Ngoài ra, một số thuốc điều trị cũng cần ngưng sử dụng, hãy thông báo cho bác sĩ biết về thuốc điều trị đang dùng. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng các hướng dẫn chuẩn bị này bởi khi kết quả xét nghiệm không đúng, bạn có thể phải làm lại hoặc trì hoãn. 2.2. Quy trình lấy máu Các xét nghiệm lấy máu nói chung và xét nghiệm sinh hóa nói riêng thường khá nhanh chóng, máu được rút ra khỏi tĩnh mạch khoảng 2 - 3 phút. Tuy nhiên các trường hợp khó xác định tĩnh mạch và tiếp cận thì thời gian có thể lâu hơn. Lấy máu phổ biến nhất là từ mạch máu ở cánh tay. Các tĩnh mạch ở cổ tay hoặc khuỷu tay cũng có thể được lấy vì tĩnh mạch nằm gần với bề mặt da nên dễ tiếp cận. Dây quấn garô được buộc quanh cánh tay, tĩnh mạch nổi rõ hơn và dễ tiếp cận hơn. Trước khi lấy máu, vùng da trên tĩnh mạch sẽ được khử trùng và lau sạch. Kim tiêm rút máu dành riêng sẽ được đưa vào tĩnh mạch, cảm giác chỉ là ngứa hoặc châm chích nhẹ. Sau khi lấy máu hoàn thành, kim rút ra có thể gây chảy máu nhẹ. Bông gạc sẽ giúp thấm máu và bảo vệ tránh nhiễm trùng. 2.3. Sau khi lấy máu Mẫu máu xét nghiệm sinh hóa được thu thập vào ghi đầy đủ tên nhãn theo thông tin người bệnh, sau đó gửi đến phòng thí nghiệm. Tại đây các chất được yêu cầu kiểm tra sẽ được phân tích, định lượng chi tiết. Kết quả xét nghiệm máu sẽ được trả về cùng ngày hoặc sau một vài ngày tùy loại xét nghiệm. Mỗi giá trị xét nghiệm sinh hóa lại thể hiện hoạt động của cơ quan hay tình trạng sức khỏe khác nhau. Bác sĩ sẽ cùng đọc kết quả và giải thích đến người bệnh.
medlatec
1,085
Cách xử lý và điều trị khi bị đau sưng mắt cá chân Sưng mắt cá chân là một căn bệnh thường gặp trong cuộc sống của chúng ta ngày nay. Mặc dù không quá nguy hiểm, thế nhưng nếu không được điều trị kịp thời thì chúng có thể gây nên những biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt, nếu tình trạng này kéo dài có thể gây khó khăn cho việc đi lại và nhiều hoạt động khác hàng ngày. 1. Tìm hiểu: Sưng mắt cá chân là bệnh gì? Tình trạng sưng đau mắt cá chân gây nên một cảm giác vô cùng khó chịu ở khu vực khớp cổ chân. Cơn đau này có thể xuất hiện do một chấn thương nào đó như bị bong gân hoặc xuất hiện vì một bệnh lý khác như bệnh viêm khớp. Trong đó, tình trạng bong gân ở mắt cá chân chính là nguyên nhân phổ biến nhất của cơn đau này. Theo thống kế, bong gân chiếm đến 85% của tất cả những chấn xương có thể xảy ra ở vùng khớp cổ chân gây đau nhức. Tình trạng bong gân sẽ xảy ra khi các dây chằng ở quanh khớp bị rách hoặc chúng bị căng giãn quá mức cho phép. Khu vực mắt cá chân bị bong gân thường sẽ sưng đau và xuất hiện các vết bầm tím từ trong khoảng 7 - 14 ngày. Tuy nhiên, ở một số người thì thời gian này có thể kéo dài đến vài tháng để vết thương có thể được chữa lành hoàn toàn. Bên cạnh những nguyên nhân sưng mắt cá chân kể trên thì căn bệnh này còn có thể do nhiều bệnh lý khác gây nên. Căn cứ vào từng nguyên nhân cụ thể mà bác sĩ sẽ đưa ra những cách xử lý sao cho phù hợp nhất để giải quyết cơn đau cho bệnh nhân. 2. Những nguyên nhân gây sưng mắt cá chân thường gặp Một trong những nguyên nhân phổ biến gây nên tình trạng sưng mắt cá chân chính là bong gân. Ngoài ra, vấn đề sưng đau ở vùng này cũng có thể kết kết quả của một số bệnh lý được kể đến sau đây: Bệnh viêm khớp. Bệnh Gout. Bị tổn thương thần kinh. Bị chấn thương thần kinh. Bị tắc nghẽn mạch máu. Bị nhiễm trùng vùng khớp cổ chân. 3. Một số cách điều trị Khi bệnh nhân bị sưng mắt cá chân lần đầu tiên và ở mức độ nhẹ thì bạn hoàn toàn có thể tự mình chăm sóc và điều trị tại nhà. Tuy nhiên, bạn cần phải chăm sóc vết thương đúng cách để đảm bảo vết thương sưng đau được cải thiện một cách tốt nhất: 3.1. Nghỉ ngơi điều độ Khi bị sưng mắt cá chân bạn không nên để vùng bị thương tổn tiếp tục chịu đựng một sức nặng lớn của cơ thể. Vì vậy, bạn cần hạn chế di chuyển ít nhất trong vài ngày đầu tiên. Nếu bạn cần phải đi lại thì nên sử dụng nạng hoặc gây để chống đỡ. Việc này sẽ giúp giảm trọng lực lên phần chân đang bị thương. 3.2. Chườm lạnh Bạn có thể làm dịu vết thương sưng đau của mình bằng cách đặt một túi có đựng các viên đá nhỏ lên vùng mắt cá chân. Mỗi lần chườm ít nhất 20 phút và khoảng cách giữa mỗi lần chườm là 90 phút. Bạn nên thực hiện việc này từ 3 đến 5 lần trong ngày. Sau 3 ngày kiên trì thực hiện bạn sẽ nhìn thấy được hiệu quả rõ rệt, vết sưng sẽ giảm sưng và giảm đau tê rất tốt. 3.3. Băng cố định vết thương Khu vực mắt cá chân bị thương nên được băng bó cố định bằng một chiếc băng thun. Nhờ vậy, quá trình hoạt động sẽ hạn chế được các khớp cử động quá mức và góp phần làm ổn định các cấu trúc khớp được tốt hơn. Lưu ý: Bạn không nên quấn các băng thun quá chặt để không làm hẹp mạch máu lưu thông. Như băng thun được quấn quá chặt có thể khiến cho vùng bị thương này trở nên sưng đau hơn rất nhiều. 3.4. Kê cao chân Bất cứ những lúc nào bạn có thể hãy giữ cho phần mắt cá chân của mình được nâng cao hơn so với bình thường. Tốt hơn hết là bạn nên sử dụng một chiếc gối mềm để kê cao chân khi đang ngủ. Độ cao tốt nhất là cổ chân cao quá mức tim. Các bác sĩ sẽ chẩn đoán và điều trị sưng mắt cá chân bằng thuốc uống hoặc bôi đặc trị. Việc thăm khám chuyên khoa cũng sẽ giúp bạn được các bác sĩ đưa ra những nhận định về việc tổn thương xương khớp. Điều này sẽ giúp vết thương được can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ tốt các chức năng của phần khớp cổ chân. 4. Một số loại thuốc được sử dụng để điều trị sưng đau mắt cá chân Khi thăm khám và được tư vấn điều trị, bác sĩ sẽ kê đơn cho bệnh nhân một số loại thuốc riêng. Trong đó, thuốc điều trị sưng mắt cá chân thường được sử dụng như: 4.1. Thuốc chống viêm không chứa steroid Trong nhóm thuốc này sẽ có thêm nhiều loại khác nhau. Chúng được sử dụng với mục đích là giảm đau và chống lại tình trạng viêm khớp mắt cá chân. Bên cạnh đó, chúng cũng được sử dụng cho tất cả những dạng viêm khớp khác. 4.2. Corticosteroid Những loại thuốc trong nhóm này sẽ phát huy tác dụng nhanh chóng với bản chất như cortisone mà cơ thể tạo ra. Chúng thường được sử dụng nhằm kiểm soát tốt hơn tình trạng viêm của vết thương. Nếu viêm toàn thân thì bác sĩ điều trị có thể kê một toa corticosteroid đường uống. Còn nếu chỉ giới hạn tình trạng viêm ở một vài khớp cố định thì bác sĩ sẽ tiêm corticosteroid trực tiếp cho người bệnh. 4.3. Thuốc giảm đau Đây là một trong những loại thuốc phổ biến nhất trong các toa thuốc dàn cho nhiều dạng viêm khớp khác nhau. Chúng cũng thường được dùng để làm giảm cơn đau do bị bong gân, gãy xương hoặc nhiều chấn thương khác có liên quan. Loại thuốc này phù hợp cho những người bị dị ứng hoặc bị đau dạ dày. Đồng thời, thuốc giảm đau cũng rất an toàn đối với những ca đau khớp mà không có phản ứng viêm. 4.4. Thuốc chống thấp khớp Đây là một nhóm thuốc có công dụng khá chậm nhằm sửa đổi về quá trình sinh lý của căn bệnh viêm khớp. Dựa trên những quá trình sinh lý và sinh hóa của tự nhiên, các dòng thuốc chống thấp khớp sẽ được bác sĩ chỉ định cho từng trường hợp cụ thể. Trong đó có thể kể đến tình trạng viêm khớp dạng thấp, lupus hay bị viêm khớp vẩy nến,... có khả năng ảnh hưởng đến vùng khớp mắt cá chân.
medlatec
1,177
Công dụng thuốc agilodin Agilodin là thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Loratadin 10mg với tác dụng chống dị ứng và dùng cho các các trường hợp bệnh nhân có biểu hiện quá mẫn. 1. Agilodin là thuốc gì? Thuốc agilodin được sản xuất với tác dụng chống dị ứng và dùng cho các các trường hợp bệnh nhân có biểu hiện quá mẫn nhờ vào hoạt chất Loratadin 10mg.Hoạt chất loratadin thuộc nhóm thuốc kháng histamin tricyclique mạnh có tác động kéo dài với hoạt tính đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ở ngoại biên.Thuốc được hấp thu nhanh sau khi uống và thời gian thuốc đạt được nồng độ đỉnh trong huyết tương là 1,5 và giờ. Trong đó có 97% thuốc liên kết với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hoá qua gan nhờ vào hệ enzym microsom cytocrom P450 và chủ yếu chuyển hóa thành descarboethoxyloratadin có tác dụng dược lý. Các nghiên cứu ước tính có khoảng 80% tổng liều của loratadin bài tiết ra nước tiểu và phân ở mức độ ngang nhau. 2. Tác dụng của thuốc agilodin Loratadin là thuốc kháng histamin dạng 3 vòng với tác dụng kéo dài đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên và không có khả năng làm dịu trên thần kinh trung ương. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng chống lại triệu chứng ngứa và nổi mề đay có liên quan đến histamin. Tuy nhiên, Loratadin không có tác dụng bảo vệ hoặc trợ giúp lâm sàng đối với trường hợp giải phóng histamin mức độ nặng như sốc phản vệ. Ngược lại với tác dụng phụ an thần của các thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất thì loratadin không có tác dụng an thần. 3. Cách sử dụng thuốc agilodin Loratadin được chỉ định sử dụng trong những trường hợp có liên quan đến viêm mũi dị ứng như chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mũi, ngứa mắt. Sau khi dùng thuốc bằng đường uống, các dấu hiệu và triệu chứng ở mũi và mắt có thể giảm đi nhanh chóng. Loratadin cũng có thể dùng trong điều trị các triệu chứng, dấu hiệu mề đay mạn tính và các rối loạn dị ứng ngoài da khác.Thuốc chỉ được dùng bằng đường uống cùng lúc hoặc không cùng lúc với bữa ăn. Ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, uống một viên nén bao film 5 mg hoặc 10 ml (5 mg). Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi dùng liều là 2,5 mg mỗi ngày một lần.Bệnh nhân viêm mũi dị ứng không liên tục với các triệu chứng xuất hiện dưới 4 ngày/tuần hoặc dưới 4 tuần nên được điều trị phù hợp dựa trên đánh giá tiền sử bệnh và nên ngưng thuốc khi các triệu chứng chấm dứt và tái điều trị khi chúng xuất hiện lại.Nếu viêm mũi dị ứng kéo dài với các triệu chứng xuất hiện trên 4 ngày/tuần và kéo dài trên 4 tuần thì có thể điều trị liên tục trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên. 4. Tác dụng phụ của thuốc agilodin Thuốc không gây buồn ngủ đáng kể khi dùng với liều hàng ngày 10mg. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm nhức đầu, mệt mỏi, khô miệng, buồn ngủ; rối loạn tiêu hóa như viêm dạ dày, buồn nôn và các triệu chứng dị ứng như phát ban. Rất hiếm xảy ra các trường hợp như sốc phản vệ, rụng tóc, chức năng gan bất thường. Khi thực hiện các thử nghiệm lâm sàng có kiểm chứng ở trẻ em, kết qua cho thấy các tác động như an thần, nhức đầu, lo lắng rất hiếm khi xảy ra.Agilodin là thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Loratadin 10mg với tác dụng chống dị ứng và dùng cho các các trường hợp bệnh nhân có biểu hiện quá mẫn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
686
Công dụng thuốc Paralys Thuốc Paralys được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm với thành phần chính là Galantamine hydrobromide 2,5mg/ml. Vậy công dụng thuốc Paralys là gì và cách sử dụng thuốc như thế nào? 1. Công dụng thuốc Paralys Thuốc Paralys là một loại thuốc hướng tâm thần. Thành phần chính của thuốc là Galantamine, đây là một loại thuốc chống sa sút trí tuệ. Galantamine là một hoạt chất mới điều trị bệnh Alzheimer, giúp làm chậm tiến trình suy thoái thần kinh.Galantamine là một alkaloid bậc 3, có tác dụng ức chế cạnh tranh, chọn lọc và có thể đảo ngược đối với acetylcholinesterase. Ngoài ra, galantamine còn làm gia tăng tác động nội tại của acetylcholin lên các receptor nicotin, có lẽ điều này đạt được thông qua việc gắn kết vào một vị trí allosteric của receptor.Kết quả làm gia tăng hoạt tính của hệ cholinergic liên quan tới khả năng cải thiện chức năng nhận thức ở những bệnh nhân bị sa sút trí tuệ loại alzheimer.Do tác dụng làm chậm suy giảm các chức năng cũng như nhận thức, nên hoạt chất galantamine thích hợp về mặt lâm sàng. Alzheimer là một loại rối loạn nghiêm trọng với tình trạng sa sút trí tuệ tiến triển. Căn bệnh này đặc trưng bởi các mảng protein cùng với các đám rối thần kinh làm biến dạng từ từ trong cấu trúc não. Một loại protein tự nhiên là amyloid đóng vai trò chính trong quá trình hủy hoại này.Galantamine có tác dụng bằng cách gây ức chế quá trình sản sinh acetylcholinesterase, đây là một chất bị coi là gây mất trí nhớ trong bệnh Alzheimer. Mặt khác hoạt chất này cũng làm tăng đáp ứng của não đối với acetylcholine, một chất đóng vai trò trong khả năng nhận thức.Cơ chế tác dụng thứ hai là galantamine đó là làm tăng sự giải phóng hóa chất dẫn truyền - acetylcholin, đồng thời giúp cho các tế bào não tiết ra nhiều acetylcholin hơn. Thuốc Paralys không có tác dụng chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng nó giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Paralys Thuốc Paralys được chỉ định trong các trường hợp sau:Sa sút trí tuệ từ nhẹ đến trung bình nặng bao gồm cả bệnh Alzheimer có liên quan đến bệnh lý mạch máu não.Thuốc Paralys chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với thành phần thuốc Paralys.Suy gan nặng. Suy thận nặng.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Paralys trong các trường hợp sau:Ðang sử dụng thuốc giảm nhịp tim như là digoxin.Loét tiêu hoá. Tắc ruột. Sau phẫu thuật đường tiêu hoá.Hen nặng. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn.Tắc đường tiểu. Sau phẫu thuật đường tiểu.Phụ nữ có thai. Phụ nữ cho con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Paralys Thuốc Paralys được sử dụng bằng đường tiêm. Liều dùng thuốc Paralys cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo trong các trường hợp sau:Người lớn: Sử dụng liều 10- 40mg, chia làm 2- 4 lần.Bệnh Alzheimer:Sử dụng liều thuốc hàng ngày là 5mg/lần x 2 lần/ngày, tốt nhất là dùng thuốc vào các bữa ăn sáng và tối. Duy trì sử dụng thuốc Paralys trong 4 tuần, sau đó liều có thể tăng liều thuốc lên 10mg/lần x 2 lần/ngày.Tăng liều thuốc Paralys tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân.Đối với bệnh nhân suy gan mức độ trung bình: Sử dụng liều 15mg/ngày. Không dùng thuốc Paralys cho người suy gan nặngĐối với bệnh nhân suy thận: Không nên sử dụng thuốc Paralys vượt quá liều 15mg/ngày. Không dùng thuốc Paralys cho bệnh nhân suy thận nặng. 4. Tác dụng phụ của thuốc Paralys Trong quá trình sử dụng thuốc Paralys, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Buồn nôn, nôn. Tiêu chảyĐau bụng. Khó tiêu. Chán ăn. Mệt mỏi. Choáng váng. Nhức đầu. Buồn ngủ. Giảm cân. Lú lẫn. 5. Tương tác của thuốc Paralys với các loại thuốc khác Thuốc Paralys có thể tương tác khi sử dụng cùng với các thuốc giống phó giao cảm khác như là: Digoxin; chẹn b: succinylcholine, paroxetine, ketoconazole, amitriptyline, fluoxetine, fluvoxamine, quinidine.
vinmec
710
Đau gối do tổn thương sụn chêm Sụn chêm là các đĩa sụn được tìm thấy trong đầu gối hoạt động như bộ giảm xóc và đệm cho khớp. Có hai trong mỗi đầu gối: một ở phần bên trong của khớp và một ở phần bên ngoài của khớp. 1. Nguyên nhân tổn thương sụn chêm Tổn thương sụn chêm có thể gặp ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời, với bất kỳ ai, nguyên nhân do:Chấn thương cấp tính khi một lực hoặc tải cao đột ngột gây ra vết rách trên sụn chêm. Điều này có thể xảy ra với một chấn thương thể thao trực tiếp hay gián tiếp. Chấn thương thoái hóa sụn chêm, khởi phát từ từ và có xu hướng hay gặp hơn khi chúng ta già đi. Những điều này rất phổ biến và thường được tìm thấy ở những người không có triệu chứng. Khoa học cho rằng chúng có thể là dấu hiệu ban đầu của bệnh viêm xương khớp. Đối với một số người bị thoái hóa sụn chêm do rách làm chuyển từ trạng thái không triệu chứng sang đau đớn.Cả hai nguyên nhân trên đều khiến người bệnh muốn đi gặp bác sĩ chỉ khi triệu chứng đau gối làm ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày như đi bộ, chơi thể thao, làm việc nhà...Nguyên nhân đau gối do thoái hoá, hay khiến người bệnh chần chừ và làm cho quá trình tiến triển bệnh mau diễn ra đến mức độ nặng hơn, khó kiểm soát. Tổn thương sụn chêm gây đau đớn cho người bệnh 2. Triệu chứng tổn thương sụn chêm Nhận biết triệu chứng đau sớm và gặp bác sĩ là lời khuyên tốt nhất cho loại hình đau này.Đau, thường khu trú ở một mặt của khớp, mô tả như một cơn đau buốt hoặc cắt đau nặng hơn khi thực hiện các động tác vặn và xoay ngườiĐau khi ngồi xổm sâu. Sưng khớpĐầu gối bị khóa (đầu gối bị kẹt ở một vị trí, không thể cử động) hoặc không thể duỗi thẳng đầu gối hoàn toànĐầu gối nhường chỗ liên quan đến đau đớn. Những triệu chứng này có thể bắt đầu từ từ, không có cơn khởi phát làm hạn chế các động tác có biên độ lớn. 3. Điều trị tổn thương sụn chêm Với kết quả khám trực tiếp khớp gối, mức độ ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và phim chụp cộng hưởng từ sẽ cho phép bác sĩ đưa ra chẩn đoán xác định và quyết định cuối cùng là phẫu thuật hay điều trị bảo tồn.Để được khám xét và tư vấn, quý khách có thể đặt lịch để khám với các bác sĩ chấn thương chỉnh hình hoặc bác sĩ điều trị đau tại phòng khám Đau (Pain Clinic).
vinmec
472
Thời điểm bố mẹ đi tiêm vacxin lao cho trẻ sơ sinh 1. Tại sao vắc xin lao cần thiết tiêm chủng cho trẻ sơ sinh Lao là một dạng bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis – MTB) gây ra. Vi khuẩn này có thể lây lan qua không khí khi người khỏe mạnh hít phải không khí chứa vi khuẩn từ người bệnh và nguy cơ mắc bệnh là rất cao trong trường hợp này. Vi khuẩn lao có khả năng tấn công nhiều cơ quan trong cơ thể, nhưng phổi là cơ quan phổ biến nhất bị tổn thương (chiếm khoảng 80-85% trường hợp), và có các triệu chứng điển hình như ho kéo dài, khó thở, đau ngực, và sốt nhẹ thường xảy ra vào buổi chiều. Bệnh lao là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cần được tiêm phòng theo đúng lịch mà Bộ Y tế khuyến cáo Bệnh lao có thể gây ra các biến chứng như tràn dịch trong màng phổi, ho ra máu, và các vấn đề liên quan đến xương, hệ thần kinh, màng não, tim, thậm chí dẫn đến tử vong. Trước khi có vắc xin phòng bệnh lao, nó được coi là một trong “tứ chứng nan y” do những hậu quả và nguy cơ nó mang lại cho sức khỏe và tính mạng con người. Tại nước ta, tỷ lệ mắc bệnh lao vẫn còn cao, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và trẻ em, vì họ có hệ miễn dịch yếu, không phát triển hoàn thiện và dễ bị tác động bởi bệnh. Do đó, lao là một trong những mối đe dọa lớn đối với tính mạng của trẻ em. Từ năm 1981, vắc xin phòng bệnh lao đã được bao gồm trong chương trình tiêm chủng mở rộng của nước ta, nhằm ngăn ngừa bệnh này. 2. Giải đáp: Tiêm vacxin lao cho trẻ sơ sinh khi nào?  Vắc xin phòng lao là 1 trong số ít vắc xin được chỉ định tiêm chủng ngay giai đoạn trẻ mới chào đời. Tác dụng và mức độ an toàn của vắc xin đã được kiểm định nên bậc phụ huynh có thể an tâm cho con em tiêm chủng đúng lịch. 3. Tiêm lao cho trẻ và những câu hỏi thường gặp  3.1. Tiêm phòng bệnh lao rồi có bị lây nữa không? Tiêm vắc xin phòng bệnh lao là một biện pháp phòng chống hiệu quả, nhưng không hoàn toàn đảm bảo. Vắc xin BCG có thể không ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vi khuẩn lao gây bệnh, nhưng nó có khả năng giảm thiểu nguy cơ mắc các trường hợp nặng của bệnh (khoảng 70%) và các biến chứng nguy hiểm của lao như: lao xương, lao khớp, lao kê, lao màng não. Hiệu quả của việc tiêm vắc xin phòng lao đồng thời phụ thuộc vào việc quản lý và ngăn chặn sự lây nhiễm bệnh lao trong cộng đồng. Ngay cả khi đã tiêm vắc xin phòng lao, người vẫn có thể mắc bệnh nếu tiếp xúc trực tiếp, thường xuyên và kéo dài với người bị bệnh, đặc biệt là trẻ em dưới 1 tuổi có nguy cơ lây nhiễm cao do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện. Tiêm vắc xin lao không đồng nghĩa với việc trẻ sẽ không mắc bệnh lao sau này Tuy nhiên, trong trường hợp bị lây nhiễm, người đã tiêm phòng thường có triệu chứng bệnh nhẹ hơn và điều trị nhanh chóng hơn so với người chưa tiêm phòng. Hầu hết trường hợp nhiễm lao xảy ra do sự suy giảm miễn dịch và tiếp xúc thường xuyên với người bị bệnh. Do đó, trong trường hợp trong gia đình có người mắc bệnh lao phổi, cần đảm bảo người bệnh có môi trường sinh hoạt riêng, sạch sẽ và thoáng mát. Đồng thời, cần hạn chế trẻ em dưới 5 tuổi tiếp xúc với người bị bệnh. 3.2. Sau tiêm lao có để lại sẹo cho trẻ không? Tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin phòng bệnh lao bao gồm sưng, đỏ, nóng, đau và có thể xuất hiện mưng mủ. Tuy nhiên, tỷ lệ gặp tác dụng phụ này là rất thấp, chỉ khoảng 1/1.000 trường hợp sau tiêm vắc xin lao. Do đó, phụ huynh không nên lo lắng và bỏ qua việc tiêm quan trọng này để bảo vệ trẻ khỏi bệnh lao nguy hiểm. Theo các chuyên gia tiêm chủng, sau khi trẻ tiêm vắc xin phòng lao BCG, thường sau 2 tuần đến 1 tháng sẽ xuất hiện dấu hiệu mưng mủ tại vết tiêm và sau vài tuần sẽ tạo thành sẹo có kích thước khoảng 5mm. Thời gian xuất hiện phản ứng này có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa của từng trẻ, trong một số trường hợp, nó có thể xuất hiện sau vài tuần và kéo dài đến 6 tháng. 3.3. Vết thương sau tiêm lao bị sưng và vỡ mủ nên xử trí thế nào? Bên cạnh câu hỏi tiêm vacxin lao cho trẻ sơ sinh khi nào, nhiều phụ huynh cảm thấy “bối rối” với tác dụng phụ của loại vắc xin này là gây nên nốt sưng và vỡ mủ ở làn da của trẻ nhỏ. Theo hướng dẫn tiêm chủng, mũi tiêm vắc xin BCG thường được thực hiện ở vai trái. Sau khi tiêm, phản ứng phổ biến gồm sưng đỏ tại vùng tiêm và mủ vàng. Sau đó, vết tiêm sẽ tự lành và để lại sẹo trong khoảng thời gian từ 2 tuần đến 1 tháng, và có thể kéo dài đến 6 tháng tùy theo cơ địa của trẻ. Việc vết tiêm lao mưng mủ bị vỡ là diễn biến bình thường sau khi tiêm vắc xin chống lao. Phụ huynh không cần lo lắng, chỉ cần duy trì vệ sinh hàng ngày cho cơ thể của bé bằng cách tắm rửa và nếu cần, sử dụng gạc để lau khô vùng vỡ mủ vàng. Phụ huynh cần bình tĩnh xử lý vết mưng mủ sau tiêm lao cho trẻ để tránh bị nhiễm trùng Dưới đây là những lưu ý khi chăm sóc vết tiêm lao: – Tránh bóc mày, gãi hoặc nặn mủ vết tiêm vắc xin lao, vì điều này có thể làm đau bé, kéo dài thời gian lành vết tiêm và có nguy cơ nhiễm khuẩn do sử dụng bàn tay chưa được khử trùng. – Không đắp bất kỳ chất nào như lá cây, khoai lang lên vùng tiêm. – Không bôi thuốc mỡ, kem sát trùng, kem dưỡng ẩm hoặc sử dụng miếng dán như băng keo cá nhân lên vùng tiêm. Sau tiêm BCG, nên thực hiện những điều sau: – Giữ vùng tiêm khô thoáng và để tiếp xúc với không khí để giúp vết tiêm lành nhanh chóng. Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng băng che bằng gạc khô để bao quanh vùng tiêm và đảm bảo việc lưu thông không khí. – Chọn quần áo nhẹ nhàng, thoáng mát cho bé, tránh mặc những loại quần áo chật và gây ngứa như áo liền quần bằng len. – Vẫn tiến hành tắm và vệ sinh cho bé như bình thường, lưu ý lau khô vùng tiêm BCG và để vùng đó thoáng khí. – Trong trường hợp vết tiêm bị vỡ mủ và có nhiều dịch rỉ, phụ huynh có thể làm sạch vùng đó bằng gạc vô trùng ngâm trong nước đã đun sôi và để nguội, sau đó nhẹ nhàng lau sạch vùng tiêm của bé. Nếu cần, có thể sử dụng tăm bông cồn vô trùng để làm sạch vùng tiêm.
thucuc
1,303
Trẻ sơ sinh tăng cân chậm: nguyên nhân do đâu? Thông thường, cân nặng của trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời tăng khá nhanh và đều đặn, bởi vậy khi trẻ sơ sinh tăng cân chậm, bố mẹ thường lo lắng liệu điều này có phải là dấu hiệu của một căn bệnh nào đó hay liệu bé có phát triển khỏe mạnh? Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân và cách xử trí cho vấn đề qua bài viết dưới đây. Thông thường trong tuần đầu tiên sau khi sinh, bé giảm khoảng 5 – 10% cân nặng so với khi mới sinh ra Dấu hiệu của việc trẻ sơ sinh tăng cân chậm Ba mẹ luôn lo lắng không biết bé yêu của mình có tăng cân chậm hơn so với các bé khác, vậy hãy cũng kiểm tra xem bé có đạt các tiêu chuẩn như dưới đây không nhé? Tiêu chuẩn sự tăng trưởng của trẻ được đưa ra bởi Tổ chức Y tế Thế giới: – Trong tuần đầu tiên sau khi sinh, bé giảm khoảng 5 – 10% cân nặng so với khi mới sinh ra. Sau đó, bé tăng cân đều sau 2 – 3 tuần. – Khi 4 tháng tuổi, so với khi mới sinh, cân nặng của bé sẽ tăng gấp 2 lần. – Bé trai 13 tháng (ở bé gái là 15 tháng tuổi), cân nặng sau khi sinh tăng gấp 3 lần. – Trong vòng 12 tháng, chiều dài của bé tăng 1,5 lần đồng thời chu vi vòng đầu tăng khoảng 11 cm. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như gen, dinh dưỡng,… chỉ số này ở mỗi bé có thể sẽ có sự thay đổi nhỏ. Nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh tăng cân chậm Nếu bé chậm tăng cân hơn so với các tiêu chuẩn đã đề ra khá nhiều, bố mẹ có thể tham khảo các nguyên nhân như: Bé sinh non Bé sinh ra chưa đủ tháng sẽ yếu và chậm tăng cân hơn các trẻ khác, đồng thời cũng dễ bị ốm hơn. Bởi vậy nếu bố mẹ có con sinh non cần chú ý chăm sóc bé cẩn thận, khi khỏe mạnh hơn, cân nặng của bé sẽ tăng lên nhanh hơn. Bé lười ăn, không bú đủ sữa Nếu do nguyên nhân nào đó mà bé lười ăn hoặc sữa mẹ không đủ, trẻ sơ sinh sẽ không được cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển, dẫn tới chậm tăng cân. Nếu bố mẹ thấy bé lười bú, hãy tìm hiểu tại sao bé không muốn ăn và khắc phục hợp lý; đồng thời cho bé bú thành nhiều cữ hơn. Trường hợp mẹ không đủ sữa có thể cải thiện bằng các biện pháp như: ăn, uống các thực phẩm lợi sữa; bổ sung các chất dinh dưỡng để sữa mẹ có nhiều chất hơn. Mẹ cũng có thể cho bé uống thêm sữa công thức phù hợp khi cần thiết. Giấc ngủ ngon và ngủ sâu giúp trẻ tăng cân tốt Bé ngủ thiếu, ngủ không ngon Giấc ngủ có một vai trò rất quan trọng với sự phát triển của trẻ, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh. Trong giấc ngủ, cơ thể trẻ sản xuất ra một loại hormone tăng trưởng giúp bé tăng cân, trưởng thành. Bố mẹ hãy tạo điều kiện cho bé có thể ngủ một giấc thật sâu, nhất là vào buổi tối (khoảng từ 22h – 2h). Bé gặp vấn đề về sức khỏe Bên cạnh đó, trẻ có thể chậm tăng cân nếu ăn dặm quá sớm. Bởi hầu hết các thực phẩm có ít calo và chất dinh dưỡng hơn so với sữa mẹ. Trong 6 tháng đầu, mẹ nên cho bé bú sữa mẹ hoàn toàn sẽ đáp ứng được nhu cầu tăng cân và phát triển hơn. Nếu bé chậm tăng cân mẹ nên đưa con đi khám để được bác sĩ tư vấn những lời khuyên hữu ích nhất Nếu bé nhà bạn đang bị chậm tăng cân thì việc làm cần thiết đầu tiên là nên đưa bé đi thăm khám bác sĩ để nhận được lời khuyên hữu ích nhất.
thucuc
714
Xét nghiệm ion đồ máu để làm gì? Nên thực hiện ở đâu? Các ion có vai trò đảm bảo cân bằng điện tích trong tế bào, đồng thời giúp điều hòa huyết áp và tim mạch. Xét nghiệm ion đồ máu là một phương pháp giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị bệnh. 1. Xét nghiệm ion đồ máu gồm những gì? Các ion trong cơ thể bao gồm 3 loại ion chính và mỗi loại có những vai trò quan trọng khác nhau để giúp duy trì hoạt động sống của cơ thể. - Natri (Na): Đây là loại ion chính của dịch ngoài tế bào, có nhiệm vụ cân bằng nước, đảm bảo áp lực thẩm thấu máu. Khi nồng độ của Natri máu ổn định thì cũng có thể đảm bảo hằng định nội mô trong cơ thể. Cơ thể chúng ta có thể hấp thụ Natri thông qua những món ăn hàng ngày. Khi tiếp nhận quá nhiều natri, cơ thể sẽ đào thải ra bên ngoài qua đường tiểu và một số ít được đào thải qua đường mồ hôi. - Kali (K): Có nhiệm vụ dẫn truyền thần kinh, thăng bằng kiềm toan. Nếu lượng kali trong cơ thể bị dư thừa, sẽ được đào thải ra bên ngoài thông qua đường nước tiểu. - Clo (Cl): Đảm bảo trung hòa điện tích, giúp cân bằng nước và góp phần trong hoạt động của hệ tiêu hóa. Ở người bình thường, 2 bên màng tế bào luôn cân bằng điện tích, chính vì lý do này mà những hoạt động bên trong cơ thể đảm bảo diễn ra theo đúng quy trình. Tuy nhiên, khi cơ thể có những dấu hiệu bất thường về nồng độ các chất điện giải thì có thể kéo theo tình trạng mất cân bằng về nội môi, chất lỏng,... khiến nhiều hoạt động bên trong cơ thể bị rối loạn.2. Mục đích của xét nghiệm ion đồ máu Xét nghiệm ion đồ giúp chẩn đoán được một số vấn đề sức khỏe như tình trạng tăng huyết áp, suy tim, suy thận,... Đồng thời, qua đây cũng có thể xác định được phương hướng điều trị bệnh. Tùy theo từng trường hợp bệnh nhân cụ thể mà xét nghiệm này có thể được thực hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với các xét nghiệm khác như một phần của xét nghiệm thường quy. - Nồng độ Clo được cho là bình thường khi nằm trong khoảng 90-110 mmol/l. + Tăng Clo máu có thể gây ra một số triệu chứng như yếu cơ, thở nhanh, mệt lả, thậm chí là hôn mê,... + Giảm Clo máu có thể gây ra những biểu hiện như tăng trương lực cơ, thở nông, cơn co cứng cơ tetani, thở nông,... Bệnh thường gặp ở người bị nhiễm trùng cấp, suy vỏ thượng thận, hẹp môn vị, nôn,... - Nồng độ Kali máu được đánh giá là bình thường khi nằm trong khoảng 3.5 – 5.0 mmol/l. + Khi bị tăng Kali máu, bệnh nhân sẽ có một số biểu hiện như yếu cơ, buồn nôn và tiêu chảy,... Tình trạng này thường gặp ở những bệnh nhân bị suy thận nặng, người bệnh bị tan máu bẩm sinh, người bị bệnh hồng cầu hình liềm,... + Nếu bị giảm kali máu, người bệnh sẽ có biểu hiện chán ăn, lú lẫn, tụt huyết áp,. . - Nồng độ Natri máu ở khoảng 135 – 145 mmol/l được cho là bình thường. + Nếu bị giảm Natri, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng lâm sàng như mệt lả, mạch đập nhanh, đau đầu, nghiêm trọng hơn là tình trạng co giật, hôn mê,... + Nếu bị tăng lượng Natri trong máu, bệnh nhân thường có một số biểu hiện bất thường như sốt, khát, vật vã, khô càng màng vì tế bào bị mất nước do sự mất cân bằng giữa lượng nước được đưa vào cơ thể với lượng nước bị đào thải ra ngoài, đi kèm với tăng áp lực thẩm thấu.3. Nên xét nghiệm ion đồ máu ở đâu?
medlatec
692
Tỷ lệ thành công khi bơm tinh trùng vào buồng tử cung sinh con Hiện nay, có phương pháp bơm tinh trùng IUI được áp dụng tại nhiều bệnh viện giúp các vợ chồng vô sinh, hiếm muộn có cơ hội tìm con sau bao năm kết hôn. Nhưng liệu rằng tỷ lệ thành công của phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung sinh con có cao hay không? 1. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là gì? Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là thủ thuật có tên gọi là IUI (Intrauterine Insemination). IUI được áp dụng ở hầu hết các bệnh viện hỗ trợ điều trị bệnh vô sinh, hiếm muộn cho các cặp vợ chồng. Đây là phương pháp thu thập một lượng lớn tinh trùng lấy từ người chồng bơm trực tiếp vào tử cung của vợ. Kỹ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung khác biệt hoàn toàn với thụ tinh trong ống nghiệm. Sau khi tìm ra nguyên nhân gây vô sinh, hiếm muộn, vợ chồng sẽ được bác sĩ chỉ định chọn kỹ thuật IUI nếu phù hợp. Áp dụng kỹ thuật IUI giúp giải quyết tình trạng vô sinh, hiếm muộn ở các cặp vợ chồng mới kết hôn hoặc kết hôn lâu nhưng khó có con. IUI giúp tăng khả năng thụ thai cao, an toàn và phù hợp với mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. 2. Những trường hợp nên áp dụng bơm tinh trùng vào buồng tử cung IUI Trước khi giải đáp thắc mắc về tỷ lệ thành công của phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung sinh con, bạn cần nắm được điều kiện thực hiện. Tùy vào từng trường hợp sau thăm khám và xét nghiệm, IUI sẽ được chỉ định với những đối tượng phù hợp. Cụ thể như sau: Cả hai vợ chồng đã từng điều trị bệnh vô sinh hiếm muộn ở nhiều nơi nhưng không có kết quả. Với điều kiện, vòi tử cung của người vợ vẫn khỏe mạnh và có khả năng thụ thai bình thường. Buồng trứng của vợ không bị đa nang, tắc nghẽn hoặc gặp các tình trạng dị tật. Tinh trùng của chồng có số lượng ít, bị yếu hoặc mắc phải kháng thể kháng tinh trùng vẫn có thể bơm được. Bệnh vô sinh do nguyên nhân bất thường ở cổ tử cung của người vợ. Vùng chậu của người vợ bị dính nhẹ, ít tiết dịch gây khó thụ thai khi quan hệ tự nhiên. Bên cạnh đó, cả hai vợ chồng bị vô sinh không rõ nguyên nhân cũng có thể lựa chọn kỹ thuật IUI. Cổ tử cung có vấn đề. Lạc nội mạc tử cung. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật. 3. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung sinh con là bao nhiêu? Đối với cặp vợ chồng chưa có kinh nghiệm, bị vô sinh lâu năm và chưa từng chữa trị hoặc mong muốn có con. Khi được chỉ định áp dụng kỹ thuật IUI, họ vẫn còn băn khoăn liệu IUI có giúp mong ước của họ trở thành hiện thực hay không? Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung vốn là cách bơm trực tiếp tinh trùng của chồng đã được chọn lọc. Tinh trùng càng đảm bảo chất lượng, số lượng và khả năng di động sẽ tăng khả năng thụ thai. Kỹ thuật bơm tinh trùng có chức năng hỗ trợ tinh trùng và trứng thụ tinh với nhau. Phương pháp này giúp tăng cao khả năng thụ thai. Và tỷ lệ thành công của IUI nằm trong khoảng 20 - 25%. Sức khỏe của vợ chồng càng tốt thì tỷ lệ thành công sẽ càng cao. 4. Một vài lưu ý khi thực hiện bơm tinh trùng vào buồng tử cung Sau khi thực hiện phương pháp bơm tinh trùng, chế độ chăm sóc cũng ảnh hưởng đến kết quả về sau. Do đó, các cặp vợ chồng khi lựa chọn kỹ thuật IUI cần lưu ý những vấn đề sau đây: 4.1. Vợ nên nằm nghỉ sau bơm IUI khoảng 30 - 1 tiếng Sau khi bơm tinh trùng vào cổ tử cung, người vợ cần nằm yên tại chỗ khoảng 30 phút trở lên. Giúp tinh trùng di động và bơi nhanh, đảm bảo khả năng thụ thai cao. Sau đó, bạn nên di chuyển về nhà bằng các phương tiện ô tô, tắc xi thay vì đi xe máy. Để đảm bảo tinh trùng không bị trào ngược, ảnh hưởng tới kết quả. 4.2. Kiêng quan hệ 3 - 5 ngày sau khi thực hiện IUI Vợ chồng cần kiêng quan hệ tình dục sau 1 - 2 ngày khi thực hiện IUI. Bởi quan hệ ngay có thể ảnh hưởng tới chất lượng, số lượng tinh trùng và khó có thể thụ thai. 4.3. Nên vận động và làm việc nhẹ nhàng Phụ nữ sau khi bơm tinh trùng chỉ nên đi lại, vận động và làm các việc nhẹ nhàng. Không nên vận động hay luyện tập quá sức. 4.4. Bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể Bổ sung từ 2 - 3 lít nước cho cơ thể ngay sau khi thực hiện kỹ thuật bơm tinh trùng vào cổ tử cung. Giúp cung cấp thêm nước cho cơ thể đồng thời kích thích quá trình lưu thông tuần hoàn. Tăng cao khả năng giúp trứng và tinh trùng thụ tinh với nhau. 4.5. Theo dõi và quan sát diễn biến của cơ thể Cuối cùng, các chị em sau khi bơm tinh trùng vào cổ tử cung nên theo dõi và quan sát từng diễn biến của cơ thể. Khi bạn cảm thấy cơ thể mệt mỏi hoặc có các dấu hiệu: Tiêu chảy, nôn mửa, tiểu gắt, căng tức quanh vùng bụng dưới hoặc khó chịu trong người,… Bạn không nên chủ quan, hãy đến bệnh viện để các bác sĩ thăm khám và xử trí kịp thời. Nhằm đảm bảo không ảnh hưởng tới kết quả sau khi thực hiện IUI.
medlatec
1,003
Bệnh tim mạch ở người cao tuổi cần xử trí thế nào cho đúng? Người cao tuổi cần làm gì khi thấy các triệu chứng bệnh tim mạch? Nếu thấy các triệu chứng như: đau thắt ngực; loạn nhịp tim; tăng hoặc giảm huyết áp đột ngột,… Người cao tuổi nên nhanh chóng tới bệnh viện hoặc các sở sở y tế chuyên khoa tim mạch để được các bác sỹ thăm khám và tư vấn về tình trạng sức khỏe. Ngoài ra, máy chụp CT còn cho phép chụp mạch toàn thân, chụp động mạch, tĩnh mạch não, chụp tưới máu não chẩn đoán sớm đột quỵ, u não, định hướng dòng chảy mạch máu não, ngoài ra, và chụp hệ mạch khác như chụp động mạch chủ, động mạch thận, động mạch, tĩnh mạch các chi…Từ đó, giúp bác sỹ dễ dàng chẩn đoán và xác định tình trạng bệnh để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất, đem lại hiệu quả điều trị cao nhất cho bệnh nhân. Cách phòng tránh bệnh tim mạch ở người cao tuổi Để phòng ngừa bệnh tim mạch ở người cao tuổi, bạn không nên bỏ qua những lời khuyên hữu ích sau đây: – Luyện tập đều đặn và vận động hợp lý với những bài tập thể dục vừa sức, hoặc đi bộ khoảng 30 phút mỗi ngày là cách giúp người cao tuổi ổn định huyết áp, giảm lượng mỡ thừa, cải thiện chức năng hô hấp tuần hoàn và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch. – Cân bằng chế độ dinh dưỡng, ăn đủ chất, tăng cường rau xanh và chất xơ; hạn chế dung nạp các chất đường bột và mỡ động vật cũng như bia rượu, chất kích thích…cũng là giải pháp thanh lọc cơ thể từ bên trong và giúp người cao tuổi hạn chế nguy cơ mắc bệnh tim mạch hiệu quả.
thucuc
319
Điều trị Covid bằng thuốc gì? Chuyên gia hướng dẫn F0 cách ly tại nhà Trước tình trạng các ca mắc Covid-19 ngày một gia tăng, nhiều người đã đổ xô đi mua các loại thuốc điều trị Covid-19 và dự trữ tại nhà mà không có chỉ định của bác sĩ. Điều này vô cùng nguy hiểm và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu dùng thuốc sai cách. 1. Điều trị Covid bằng thuốc gì? Theo như tin tức được cập nhật hàng ngày, thời gian gần đây tại Hà Nội số ca mắc Covid-19 không ngừng tăng cao. Cụ thể là trong gần 1 tuần qua các trường hợp bị nhiễm Covid-19 luôn vượt ngưỡng 3000 ca/ngày, có khi lên tới 7000 ca/ngày đưa tổng số ca mắc trong đợt dịch thứ 4 lên tới con số hàng chục nghìn ca. Ghi nhận từ Sở Y tế Hà Nội cho hay, phần lớn các ca F0 trên địa bàn Hà Nội đều đang được điều trị và tự cách ly tại nhà, một bộ phận các trường hợp F0 diễn biến nặng cần phải theo dõi và điều trị tại bệnh viện. Trước diễn biến phức tạp của dịch bệnh, có một thực trạng cần cảnh báo đó là người dân tự ý đi mua, dự trữ những loại thuốc và thực phẩm chức năng để điều trị Covid-19 ngay cả khi không có chỉ định cũng như hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa. Điều này sẽ gây ra hiệu quả vô cùng nghiêm trọng cho chính người bệnh do những tác dụng phụ của các thuốc trên nếu không được sử dụng đúng cách và đúng đối tượng. Nếu không may trở thành F0 hoặc F1, người bệnh nên tự trang bị, dự phòng một số loại thuốc và vật tư để đảm bảo đủ điều kiện tự cách ly và điều trị tại nhà. Bao gồm: Thuốc hạ sốt: Panadol, Efferalgan,... ; Nhóm các thuốc tiêu chảy; Nhóm các thuốc chữa ho; Cồn sát khuẩn; Nước súc miệng; Các thuốc xịt mũi; Các thuốc điều trị bệnh nền nếu các F0 đàng bị bệnh nền (nên chuẩn bị sẵn đủ để sử dụng trong ít nhất 4 tuần); Thảo dược trị cảm, trị ho, vitamin C, kẽm; Nước lọc và nước bù điện giải. Nước, đặc biệt là nước bù điện giải là yếu tố không thể thiếu trong danh sách vì nước rất quan trọng đối với những khi bạn bị sốt và khi nhiễm Covid-19. Uống đủ nước mỗi ngày sẽ giảm kích ứng khó chịu do ho, thở hoặc hắt hơi gây nên, duy trì sự ổn định của niêm mạc mũi. Độ ẩm do nước đem lại sẽ giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và có tác dụng khiến cho bề mặt niêm mạc chóng lành. Các thuốc kể trên luôn cần thiết trong tủ thuốc của mỗi gia đình, nhất là vào thời điểm dịch bệnh diễn biến phức tạp do nguy cơ lây nhiễm có thể xảy đến bất cứ khi nào. Các triệu chứng của Covid-19 thường xuất hiện và tăng nặng về ban đêm, do đó khi có sẵn các thuốc trên chúng ta có thể lấy ra sử dụng ngay khi cần thiết. Bên cạnh các loại thuốc, người dân cũng nên tự trang bị những thiết bị y tế cần thiết để tiện cho việc tự theo dõi và cách ly cho bản thân và gia đình. Đó là: Nhiệt kế; Bộ kit test nhanh; Máy đo Sp O2; Khẩu trang và găng tay y tế; Máy móc cần thiết để theo dõi bệnh nền. Các chuyên gia y tế cũng khuyến cáo người dân không nên tự ý mua những nhóm thuốc sau để dự phòng: Thuốc kháng viêm; Thuốc kháng sinh; Thuốc kháng virus. Cần lưu ý rằng bất kể chỉ định, điều trị nào của bác sĩ cũng là cá thể hóa, phù hợp với bệnh cảnh và thể trạng của từng bệnh nhân nên mọi người tuyệt đối tránh tự mua thuốc và sử dụng thuốc để không gặp phải các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. 2. Khi trong gia đình có một người bị mắc Covid-19 thì khả năng lây nhiễm cho người nhà là rất cao. Vì vậy các thành viên còn lại không tránh khỏi cảm giác lo lắng, căng thẳng. Người nhiễm Covid cũng dễ gặp phải tình trạng lo âu, sợ hãi về tinh thần, lo lắng cho sức khỏe của mình và cả người thân. Chính vì thế, các chuyên gia y tế cũng khuyên rằng khi biết mình hoặc người trong nhà không may mắc Covid-19, việc cần làm lúc này đó là: Giữ tinh thần phấn chấn và lạc quan. Không nên xem quá nhiều tin tức về tình hình dịch căng thẳng mà hãy tập trung tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế về điều trị F0 tại nhà; Tập hít thở sâu, phơi ánh nắng vào buổi sáng sớm, ngồi thiền; Ăn uống bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng và vitamin; Thường xuyên vận động nhẹ nhàng như dọn dẹp phòng ốc, tập yoga; Tránh thức khuya và không sử dụng rượu bia, ma túy, chất kích thích, trà, cà phê, đồ uống có cồn; Dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn đầu óc. Có thể tranh thủ khi cách ly để thực hiện những hoạt động mà bản thân yêu thích như xem phim, vẽ, nghe nhạc, đọc sách, nấu ăn (nếu có thể). Đối với những trường hợp bị căng thẳng tinh thần quá mức kéo dài trong nhiều ngày liên tiếp, ảnh hưởng tới sức khỏe thì hãy gọi ngay cho chuyên viên y tế để được trợ giúp. Khi tinh thần thoải mái thì việc điều trị bệnh mới mau khỏi và khả năng phục hồi cũng nhanh hơn rất nhiều. Trên đây là câu trả lời cho thắc mắc điều trị Covid bằng thuốc gì và tổng hợp những điều cần lưu ý dành cho các F0 nói riêng và mọi người trong bối cảnh dịch bệnh nói chung. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp ích cho bạn cũng như những người xung quanh bình an vượt qua đại dịch.
medlatec
1,021
Gợi ý những cách giảm đau sỏi bàng quang hiệu quả, dễ áp dụng Sỏi bàng quang gây lên những cơn đau khó chịu cho người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc những cách giảm đau sỏi bàng quang hiệu quả cũng như cách điều trị dứt điểm căn bệnh này.  1. Bệnh sỏi bàng quang là gì và nguyên nhân nào gây ra bệnh? Hiện tượng lắng đọng các chất cặn trong nước tiểu, ứ đọng lâu ngày tạo thành các tinh thể rắn trong bàng quang gây ra bệnh sỏi bàng quang. Sỏi bàng quang có thể hình thành đơn lẻ hoặc cùng lúc xuất hiện nhiều viên. Nguyên nhân gây ra bệnh sỏi bàng quang: – Do sa bàng quang: Đây là tình trạng bàng quang bị suy yếu, sa xuống âm đạo, làm cho nước tiểu bị chặn lại, lâu ngày hình thành sỏi bàng quang. – Do phì đại tiền liệt tuyến: Tuyến tiền liệt ở nam giới bị phì đại, chèn ép gây cản trở sự lưu thông của nước tiểu, làm cho nước tiểu không thoát hết khỏi bàng quang, lâu ngày dẫn đến sỏi. – Do tổn thương dây thần kinh tại bàng quang: Vì một lý do nào đó khiến dây thần kinh bàng quang bị tổn thương, khiến cho bàng quang hoạt động không hiệu quả, nước tiểu không bao giờ thoát hết dẫn đến hình thành sỏi. – Viêm bàng quang là một nguyên nhân tạo ra sỏi bàng quang. – Do sỏi thận di chuyển xuống bàng quang: Những viên sỏi thận kích thước nhỏ, trơn dễ dàng trôi theo dòng nước tiểu xuống bàng quang và dừng lại tại đây gây ra sỏi bàng quang. – Do những thói quen không tốt: Như nhịn tiểu, ít uống nước, lười vận động… cũng là nguyên nhân gây ra sỏi bàng quang. Sỏi bàng quang và sỏi tiết niệu nói chung thường gây ra những cơn đau dữ dội 2. Triệu chứng điển hình của bệnh sỏi bàng quang gây ra là gì? – Bệnh nhân bị đau quặn vùng bụng dưới lan ra eo, lưng. Những cơn đau khó chịu có thể âm ỉ hoặc có thể đau rất dữ dội. Thời gian đau dao động kéo dài từ 1 giờ đến vài ba giờ. Sỏi càng to thì cơn đau gây ra cho người bệnh càng nặng nề. Người bệnh có thể bị đau hơn khi ngồi, do áp lực chèn ép lên viên sỏi. – Ngoài ra, người bệnh bị tiểu buốt, tiểu khó do sỏi chèn ép. Sỏi cọ xát niêm mạc bàng quang sẽ gây ra tình trạng đi tiểu lẫn máu. Những cơn đau do sỏi bàng quang gây ra khiến người bệnh khó chịu, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, tâm lý và sinh hoạt hàng ngày. 3. Gợi ý những cách giảm đau sỏi bàng quang Khi xuất hiện những cơn đau sỏi thì mức độ bệnh sỏi bàng quang đã khá nặng nề. Do đó, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín để thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, để giảm những khó chịu do sỏi bàng quang gây ra, người bệnh có thể áp dụng một số cách sau: Uống nhiều nước giúp cơ thể bớt đau do sỏi bàng quang gây ra 3.1. Cách giảm đau sỏi bàng quang bằng việc uống nhiều nước Cung cấp nước cho cơ thể đủ nhu cầu là cách đơn giản giúp hạn chế hình thành sỏi tiết niệu nói chung. Uống nhiều nước giúp lưu lượng nước tiểu tăng lên, dễ dàng đào thải sỏi ra khỏi cơ thể. Đồng thời ngăn ngừa sự lắng đọng, hình thành sỏi mới. Khi xuất hiện những cơn đau do sỏi bàng quang, sỏi tiết niệu gây ra. Bạn có thể giảm đau bằng cách bổ sung nước liên tục. Ngoài nước lọc, bạn có thể bổ sung nước cam và nước chanh sau ăn, đây cũng là cách giảm đau bụng do sỏi bàng quang đơn giản và khá hiệu quả. 3.2. Cách giảm đau sỏi bàng quang bằng chườm nóng Chườm nóng giúp bạn dễ chịu hơn khi phải đối mặt với những cơn đau bụng do sỏi. Để thực hiện, bạn dùng túi sưởi, túi chườm nóng, chai nước ấm hay 1 chiếc khăn mặt ấm. Thực hiện chườm liên tục lên bụng chỗ đau. Sau 20 phút chườm, bạn có thể thấy đỡ đau hơn. 3.3. Giảm đau sỏi bàng quang bằng thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ trơn Thuốc giảm đau có thể giảm các triệu chứng đau bụng rất nhanh. Tuy nhiên, chỉ nên áp dụng cho các trường hợp sỏi nhỏ. Thuốc giãn cơ trơn giúp giảm co thắt bàng quang, giảm các triệu chứng khó chịu do sỏi gây ra. Khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào cũng cần có sự thăm khám của bác sĩ. 3.4. Tắm bằng nước ấm pha với muối giúp giảm đau Khi những cơn đau do sỏi tiết niệu gây ra, người bệnh có thể ngâm mình mình trong bồn tắm với nước ấm và muối Epsom. Đây cũng là một cách để bạn giảm cơn đau sỏi và giúp cơ thể thư giãn, thoải mái hơn. 4. Điều trị dứt điểm sỏi bàng quang – Chấm dứt triệu chứng đau khó chịu Khi sỏi kích thước nhỏ và chưa gây ra triệu chứng, khi phát hiện có thể được chỉ định điều trị bằng thuốc. Khi sỏi có kích thước lớn và gây ra những biểu hiện đau, khó chịu thì can thiệp bỏ sỏi là biện pháp cần thiết được chỉ định. Hiện nay, tán sỏi nội soi ngược dòng điều trị sỏi bàng quang rất hiệu quả. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tán sỏi theo đường tự nhiên nên hoàn toàn không mổ. Trong quá trình tán sỏi, người bệnh được gây tê tủy sống nên rất êm ái. Không làm tổn thương chức năng của thận như phương pháp mổ mở. Người bệnh sau 1 ngày có thể ra viện, giúp tiết kiệm chi phí. Tán sỏi nội soi ngược dòng – Loại bỏ sỏi bàng quang, chấm dứt khó chịu 5. Chế độ ăn góp phần ngăn ngừa sỏi bàng quang, sỏi tiết niệu phát triển Chế độ ăn uống có vai trò quan trọng để phòng ngừa và ngăn chặn sỏi tái phát. Người bệnh lưu ý một số điều sau để có thể phòng ngừa tốt bệnh sỏi: – Giảm thực phẩm giàu đạm động vật vì chúng làm tăng nguy cơ tạo thành sỏi uric như thịt chó, thịt bò, thịt lợn… – Bổ sung dưới 2.3mg muối/ngày. Nếu đã từng bị sỏi canxi lượng muối bổ sung dưới 1.5mg. – Không nên ăn thức ăn chế biến sẵn, bởi những thức ăn này có hàm lượng muối cao. – Rau củ có hàm lượng oxalat cao nên ăn hạn chế như rau bina,hạnh nhân, củ cải đường… – Bổ sung nước cho cơ thể đầy đủ, uống nước ngay cả khi không khát. – Bỏ thói quen xấu nhịn tiểu. – Hình thành và duy trì thói quen thăm khám sức khỏe định kỳ.
thucuc
1,217
Cách làm thơm vùng kín tại nhà an toàn, không hương liệu Vùng kín là nơi bí ẩn của người phụ nữ và là nơi cánh mày râu muốn khám phá nhất. Do đó, giữ cho vùng kín sạch sẽ, thơm tho càng giúp cho bạn tự tin hơn trong chuyện vợ chồng. 1. Nguyên nhân khiến vùng kín có mùi Mùi thơm từ vùng kín là điểm mạnh giúp chị em quyến rũ hơn trong quan hệ vợ chồng. Tuy nhiên, vùng kín có mùi khó chịu như mùi hôi, mùi chua dần làm cho chị em thiếu tự tin chốn phòng the. Dưới đây là một số nguyên nhân chính gây ra tình trạng này: Vệ sinh chưa đúng cách: Vùng kín ở gần với hậu môn, do vậy việc nhiễm khuẩn hay vi khuẩn tích tụ tại đây là điều dễ dàng. Những loại vi trùng làm cho vùng kín bốc mùi, mất độ p H bên trong âm đạo dẫn đến sức khỏe phụ khoa của chị em bị ảnh hưởng. Đồ lót chưa phù hợp: Đồ lót quá chật, chất liệu thấm mồ hôi kém gây ra sự ma sát vào âm đạo đồng thời khiến cho mồ hôi tích tụ lại dễ khiến vi khuẩn sinh sôi phát triển, gây mùi tanh. Chu kỳ kinh nguyệt: Trong thời gian hành kinh, dịch tiết của âm đạo được đào thải ra nhiều hơn, vì vậy vi khuẩn có hại càng có cơ hội phát triển. Việc bạn thay băng vệ sinh không đảm bảo tần suất từ 3-4 tiếng một lần dễ làm cho “cô bé” bốc mùi khó chịu. 2. Cách làm thơm vùng kín tại nhà giúp “cô bé” khỏe mạnh Cơ quan sinh dục của phụ nữ vốn dĩ phức tạp và nhạy cảm. Với đặc điểm ẩm ướt nên dễ viêm nhiễm từ đó có mùi không mấy dễ chịu. Do vậy, cách làm thơm vùng kín tại nhà là điều phái nữ quan tâm để giúp cho “cô bé” luôn có mùi thơm tự nhiên. Uống nước đầy đủ mỗi ngày Cơ thể của bạn thiếu nước dẫn đến nước tiểu có nhiều tính axit. Từ đó, vùng kín có một mùi chua và tanh gây khó chịu. Hơn nữa, thiếu nước dẫn đến chất độc tích tụ lại vùng kín và gây mùi. Cách làm thơm vùng kín tại nhà đơn giản đó là bổ sung nước cho quá trình trao đổi chất cùng hoạt động thường ngày. Vệ sinh vùng kín thường xuyên, đúng cách Bạn nên vệ sinh cho “cô bé” bằng nước máy sạch đúng cách để giúp cho các tác nhân bụi bẩn và mồ hôi được loại bỏ. Cách làm thơm vùng kín tại nhà bằng việc vệ sinh vùng kín là bạn nên lau vùng nhạy cảm từ trước ra sau vì nếu lau “cô bé” từ sau ra trước dễ làm cho vi khuẩn từ hậu môn di chuyển lên âm đạo. Cẩn trọng khi dùng dung dịch vệ sinh hay hương liệu vì có thể gây ra tình trạng kích ứng cho “cô bé”. Ngoài ra, cần tránh việc thụt rửa vùng âm đạo vì có thể gây ra mất cân bằng p H tại vùng kín. Sau khi đã vệ sinh xong vùng nhạy cảm, cần lau khô vùng kín vì ẩm ướt có thể làm gia tăng vi khuẩn tích tụ. Cách làm thơm vùng kín tại nhà bằng thảo mộc Thảo mộc vốn được biết với công dụng thần kỳ giúp cho vùng kín mang mùi đặc trưng. Bạn có thể dùng lá hương thảo không chỉ là cách làm thơm vùng kín tại nhà mà nó còn giúp bạn thư giãn đầu óc. Bạn có thể tận dụng hương thảo thả vào bồn tắm để cảm nhận được hương thơm nồng nàn từ loại thảo dược đặc biệt này. Cách làm thơm cô bé tại nhà bằng gừng tươi Gừng tươi là gia vị được biết đến có công dụng đẩy lùi vi khuẩn rất tốt. Gừng không những giúp cơ thể được làm ấm, mà còn giúp ngăn chặn tác nhân gây ra viêm nhiễm cho vùng kín như là vi khuẩn, nấm. Cách làm đơn giản là đun một nồi nước sôi với gừng tươi đã đập dập cùng một chút muối. Sau đó đun khoảng tầm 5 phút và tắt bếp. Đổ nồi nước gừng ra chậu và bắt đầu vệ sinh cô bé hoặc để ngâm mình trong bồn tắm bằng nước gừng. Ăn rau và trái cây hàng ngày Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những loại trái cây như là chanh, cam, bưởi, dứa giúp cho âm đạo thơm tho. Để có được tác dụng này vì hoa quả trên có chứa vitamin C, một chất giúp chống lại oxy hóa và giúp kháng khuẩn cho âm đạo sạch sẽ. Ngoài ra, rau củ tươi cũng giúp cho việc “cô bé” có mùi thơm. Những loại thịt đỏ hoặc dầu mỡ gây ra mùi nặng cho vùng kín. Vì vậy, để cải thiện có mùi tại vùng kín, bạn có thể ăn thêm nhiều rau củ. Quan hệ tình dục lành mạnh, an toàn Quan hệ tình dục không an toàn rất dễ mắc những bệnh lây qua đường tình dục (STD). Đây là căn bệnh không chỉ gây mùi mà khiến cho vùng kín bị đau và gây ngứa. Vậy nên, sử dụng bao cao su mỗi khi quan hệ giúp bảo vệ sức khỏe, tránh lây nhiễm bệnh - một trong những tác nhân khiến “cô bé” có mùi.
medlatec
916
Dấu hiệu nhồi máu cơ tim trên ECG là gì? Trong các phương pháp chẩn đoán nhồi máu cơ tim, điện tâm đồ (ECG) là một kỹ thuật phổ biến, có vai trò quan trọng trong việc phân biệt các loại nhồi máu cơ tim cũng như mức độ của bệnh. Nhờ đó, các bác sĩ có thể đưa ra phương pháp cấp cứu phù hợp. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để hiểu được ý nghĩa của điện tâm đồ trong chẩn đoán bệnh này và các dấu hiệu nhồi máu cơ tim trên ECG đáng lưu tâm.  1. Giá trị của phương pháp điện tâm đồ trong nhồi máu cơ tim 1.1 Điện tâm đồ là gì, giá trị trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim Điện tâm đồ (ECG) là hình ảnh dưới dạng đồ thị ghi lại hoạt động điện học của tim, cụ thể là những xung điện do tế bào cơ tim phát ra, tiếp nhận qua các điện cực ngoài da. Trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim, sự tổn thương hoặc hoại tử cơ tim do thiếu máu và dưỡng khí có thể khiến khả năng dẫn truyền điện của cơ tim thay đổi.  Sự thay đổi này được ghi nhận trên điện tâm đồ, có vai trò chính là phân biệt giai đoạn gồm tối cấp, cấp hay đã ổn định của nhồi máu, xác định loại nhồi máu cơ tim. Điện tâm đồ là một kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng quan trọng trong điều trị nhồi máu cơ tim. 1.2 Dấu hiệu nhồi máu cơ tim trên ECG – Sự thay đổi sóng T: sự thay đổi của sóng T biểu hiện tình trạng thiếu máu – Sự chênh lên của đoạn ST: sự thay đổi của đoạn ST bắt đầu chênh lên là dấu hiệu cơ tim bị tổn thương – Sự thay đổi sóng Q: khi sóng này xuất hiện có thể kết luận rằng đã có sự hoại tử cơ tim. Thực tế trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim, cần phân biệt nhồi máu cơ tim có sóng Q và không có Q vì mỗi trường hợp có giá trị tiên lượng khác nhau.  – V3R và V4R: thường là chỉ số khảo sát thêm khi có nhồi máu cơ tim thành dưới kèm nhồi máu cơ tim thất phải. 2. Nhồi máu cơ tim thể hiện trên hình ảnh điện tâm đồ như thế nào? 2.1 Các giai đoạn của ECG nhồi máu cơ tim – Giai đoạn cấp: Trong 1, 2 ngày đầu, sóng có dạng cong vòm, xuất hiện Q bệnh lý, QT dài ra. – Giai đoạn bán cấp: Có thể gặp từ vài ngày đến vài tuần sau nhồi máu cơ tim. Lúc này, ST chênh lên thấp hơn, T âm sâu, nhọn, đối xứng. Q bệnh lý rõ rệt, QT dài ra.  Có thể kèm theo rối loạn nhịp tim hay block nhĩ – thất, nhất là ở loại nhồi máu vách liên thất. – Giai đoạn mạn tính: Tồn tại từ vài tháng đến vài năm. ST đã đồng điện, T có thể dương hay âm, Q bệnh lý thường tồn tại vĩnh viễn. 2.2 Chẩn đoán phân biệt nhồi máu cơ tim ST chênh lên và không chênh lên Đau ngực kèm theo: đoạn ST chênh xuống, T âm nhọn, đảo chiều, ST chênh lên thoáng qua. Tuy nhiên, có tới 20% bệnh nhân không có sự thay đổi tức thì trên điện tâm đồ, do đó phải đo điện tâm đồ nhiều lần. Hình ảnh đặc trưng trên điện tâm đồ là đoạn ST chênh lên do động mạch vành bị tắc cấp hoàn toàn. Phần lớn các trường hợp này sẽ tiến triển thành nhồi máu có sóng Q.  Sự chuyển đạo ST chênh lên và sóng Q giúp xác định vùng nhồi máu cơ tim. Cùng với đó, ST chênh xuống ở các chuyển đạo xuyên tâm đối của vùng nhồi máu. 2.3 Xác định vị trí vùng nhồi máu cơ tim trên ECG Nhồi máu có thể xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên thất trái. Mỗi dạng có đặc điểm khác nhau trên ECG. Tùy theo vùng bị tổn thương, người ta phân thành các loại chính: Đây là tình trạng cơ tim bị ở thành trước thất trái và phần trước vách liên thất bị tổn thương hoặc hoại tử. Hình ảnh trực tiếp trên điện tâm đồ gồm: ST chênh lên, T âm ở chuyển đạo V2, V3, V4. Nếu vùng thiếu máu ăn lan sang thành bên trái của thất trái thì có thể thấy T thấp hay âm ở V5, V6, aVL, D1 (T1>T3) Vùng nhồi máu cơ tim ở ngoài thành trước và thành bên của thất trái sẽ cho hình ảnh trên điện tâm đồ như sau: Q sâu rộng, ST chênh lên, T âm sâu ở V5, V6, D1, aVL; chuyển đạo ở vùng đối xuyên tâm có ST chênh xuống, T dương rất cao ở D3 hoặc aVF. Đây là loại nhồi máu thường gặp ở thành sau và dưới của thất trái. Hình ảnh trực trên điện tâm đồ là: Q sâu, rộng, ST chênh lên, T âm sâu ở D3, aVF, có khi cả D2. Chuyển đạo đối vùng xuyên tâm đối có T dương cao, nhọn, đối xứng, ST chênh xuống ở V1, V2, V3, V4. Hình ảnh nhồi máu cơ tim thành trước trên ECG. Chủ yếu xảy ra ở thành trước – bên. Trên điện tâm đồ thấy ST chênh xuống, đôi khi T biến dạng ở V5, V6, D1, aVL. Một số trường hợp nhồi máu thành sau dưới sẽ thấy ST chênh xuống ở D3, D2, aVF. Các trường hợp nhồi máu cơ tim do thiểu năng vành có thể làm một nhánh bó His bị kém nuôi dưỡng, gây block nhánh. Các dấu hiệu của nhồi máu cơ tim block nhánh sẽ phối hợp với các dấu hiệu cơ bản của nhồi máu. 3. Các phương pháp chẩn đoán khác Bên cạnh điện tâm đồ, một số phương pháp khác có thể được tiến hành nhằm chẩn đoán nhồi máu cơ tim bao gồm: – Xét nghiệm men sinh học: Hiện tượng nhồi máu cơ tim khiến các màng tế bào của cơ tim bị rạn nứt khiến các chất bên trong bị phóng thích, di chuyển vào máu. Nồng độ của một số loại men tim cơ tim, điển hình là troponin-I hay troponin-T có thể phản ảnh tình trạng hoại tử của cơ tim. – Chụp CT động mạch vành: Phương pháp chẩn đoán hình ảnh này giúp xác định được mạch nào bị nghẽn, có ý nghĩa lớn trong việc quyết định phương thức điều trị nhồi máu cơ tim. Phương pháp thường được tiến hành khi bệnh nhân bị đau ngực trên 20 phút, điện tâm đồ hoặc men tim thay đổi thất thường. – Siêu âm tim: Có giá trị cao trong chẩn đoán phân biệt nhồi máu cơ tim không Q hay nhồi máu có block nhánh. Kết quả thường cho thấy hình ảnh của rối loạn hệ vận động vùng liên quan đến điểm nhồi máu cơ tim. Ngoài điện tâm đồ, các phương pháp khác có thể được chỉ định để chẩn đoán nhồi máu cơ tim một cách toàn diện. Tùy từng trường hợp bệnh nhân mà các phương pháp này được chỉ định một cách phù hợp, nhằm đưa ra những kết luận chính xác và phương pháp điều trị tối ưu. Hi vọng qua bài viết trên đây bạn đã biết cách nhận diện các dấu hiệu nhồi máu cơ tim trên ECG. Thường xuyên đi khám để theo dõi các chỉ số trên điện tâm đồ là cách kiểm soát và phát hiện sớm bệnh nhồi máu cơ tim hiệu quả.
thucuc
1,319
Vi khuẩn HP khi nào sẽ gây ung thư dạ dày? Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng viêm loét dạ dày tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy nhiên không phải cứ bị nhiễm vi khuẩn HP thì sẽ bị ung thư dạ dày, chỉ có một số trong các chủng vi khuẩn HP có độc tính cao mới thường gây ung thư dạ dày 1. Vi khuẩn HP là gì? Vi khuẩn HP (Helicobacter Pylori) là một xoắn khuẩn, gram âm, chúng có khả năng sinh ra men urease.Vi khuẩn Hp khu trú dưới lớp chất nhầy dạ dày và gây bệnh ở niêm mạc dạ dày, tại đây chúng sinh ra men trung hòa acid dịch vị, giúp chúng có khả năng tồn tại và phát triển. Vi khuẩn này có khả năng tiết ra các men và độc tố làm tổn thương niêm mạc dạ dày, tá tràng, có thể gây viêm loét dạ dày tá tràng cấp tính và mạn tính, ngoài ra chúng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. 2. Vi khuẩn HP lây lan như thế nào? Vi khuẩn HP ngoài tại trong chất thải đường tiêu hoá, nước bọt và khoang miệng người mang vi khuẩn nên chúng có thể lây lan qua 3 đường sau:Đường miệng - miệng: Đây là đường lây truyền chủ yếu của vi khuẩn HP, lây lan do tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hay dịch tiết đường tiêu hóa của người mang vi khuẩn. Thông thường nếu trong gia đình có người nhiễm HP thì khả năng những người khác cũng nhiễm là rất cao. Đặc biệt nhiều cha mẹ có thói quen nhai mớm cơm cho con cũng dẫn đến nhiễm vi khuẩn HP cho trẻ.Đường phân - miệng: Vi khuẩn bị thải qua phân nên thói quen sinh hoạt ăn đồ không đảm bảo vệ sinh nên có thể bị nhiễm vi khuẩn HP, hay do các loại côn trùng trung gian như muỗi, ruồi... chúng đậu vào nơi nhiễm vi khuẩn rồi đậu vào thức ăn của chúng ta gây nhiễm khuẩn.Khác: Ngoài ra có thể bị lây nhiễm do khám chung các thiết bị y tế không được vệ sinh sạch sẽ như nội soi dạ dày, dụng cụ nha khoa, soi tai mũi họng... Vi khuẩn HP có thể lây lan qua đường nước bọt, đặc biệt ở trẻ em. 3. Vi khuẩn HP khi nào gây ung thư dạ dày? Theo thống kê có khoảng 80-90% số người Việt Nam mang vi khuẩn HP, tuy nhiên không phải trường hợp nào mang vi khuẩn cũng gây ra bệnh lý của đường tiêu hoá.Trên thực tế có một số nghiên cứu chỉ ra vi khuẩn HP trong một số trường hợp không hẳn có hại, mà sự có mặt của vi khuẩn HP giống như một vi khuẩn cộng sinh trong đường tiêu hoá, đôi khi có một số tác dụng có lợi đối với cơ thể. Ví dụ người nhiễm HP ít bị các nhiễm trùng đường ruột hơn so với người không nhiễm HP do HP tiết ra các chất ngăn chặn vi khuẩn khác phát triển.Tuy nhiên vi khuẩn HP cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến ung thư dạ dày, nhưng tỷ lệ người nhiễm HP tiến triển thành ung thư dạ dày chỉ khoảng 1%, chứ không phải ai mắc vi khuẩn HP cũng bị ung thư dạ dày.Vi khuẩn HP có tới hơn 200 loại, khi nhiễm vi khuẩn HP, nếu loại HP đó mang gen Cag. A có độc lực cao, làm tăng nguy cơ ung thư. Tuy nhiên chỉ có số ít loại HP mang gen này.Khi nhiễm vi khuẩn HP, bệnh nhân có thể làm xét nghiệm vi khuẩn HP thuộc nhóm có độc lực mang gen Cag. A hay không, nếu có thì có thể trở thành ung thư dạ dày nên người bệnh cần có kế hoạch điều trị diệt vi khuẩn và theo dõi bệnh định kỳ giúp phát hiện, xử lý sớm nếu mắc bệnh. 4. Khi nào cần tiến hành điều trị vi khuẩn HP? Không phải cứ nhiễm vi khuẩn là phải dùng thuốc diệt, mà điều trị diệt HP được chỉ định trong các trường hợp sau:Khi vi khuẩn gây ra viêm, loét dạ dày tá tràng, thiếu máu do thiếu sắt, xuất huyết giảm tiểu cầu, ung thư dạ dày đã được điều trị. Từ đó ngăn chặn nguy cơ loét dạ dày dẫn đến thủng dạ dày, xuất huyết tiêu hoá và tiến triển thành ung thư dạ dày.Ngoài ra việc điều trị còn được chỉ định cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư dạ dày như: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư, polyp dạ dày, viêm teo niêm mạc dạ dày và người thường xuyên phải sử dụng thuốc chống viêm giảm đau.Do việc làm dụng thuốc điều trị nên tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn HP cao, khi điều trị cần tuân thủ một số điều dưới đây:Tuân thủ sử dụng thuốc đúng, đủ một liệu trình do bác sĩ đưa ra, không tự ý mua thuốc để sử dụng hay tự ý dừng điều trị dù các triệu chứng lâm sàng có giảm.Trong quá trình điều trị nếu triệu chứng bệnh không giảm hoặc bị ảnh hưởng bởi các tác dụng bất lợi của thuốc cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để được tư vấn và đổi phác đồ nếu cần.Sau một liệu trình diệt HP, cần phải tái khám đánh giá xem đã diệt thành công vi khuẩn chưa.Người bệnh vẫn có khả năng tái nhiễm những chủng HP khác nhau, nên cần có biện pháp phòng bệnh.Nên hạn chế ăn đồ chua, cay, uống rượu, bia, cà phê, hút thuốc lá...Khi nhiễm vi khuẩn HP, người bệnh không nên mang tâm lý quá lo lắng sẽ bị ung thư dạ dày, ảnh hưởng không tốt đến tâm lý, vì thực tế không phải cứ nhiễm khuẩn là bị ung thư. Người bệnh cần có kế hoạch chăm sóc và theo dõi giúp phát hiện sớm những bất thường.Phát hiện sớm vi khuẩn HP giúp quá trình điều trị hiệu quả hơn. pylori với loại máy ưu việt hàng đầu có gắn 02 túi khí, vừa cho giá trị chẩn đoán rất cao (> 95%) vừa đảm bảo an toàn cho người bệnh.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa. Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa nhiễm vi khuẩn HP Vi khuẩn HP dương tính có nguy hiểm không?
vinmec
1,119
Giải đáp thắc mắc tầm soát ung thư bao nhiêu tiền? Tầm soát ung thư để bảo vệ sức khỏe là việc làm cần thiết. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn lo ngại và thắc mắc về việc tầm soát có phức tạp không, có đau không và tầm soát ung thư bao nhiêu tiền? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết vấn đề này. 1. Những lợi ích của tầm soát ung thư Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2018, Việt Nam là một trong những quốc gia có số ca bệnh ung thư cao trên thế giới và trường hợp mắc bệnh ngày càng gia tăng nhanh chóng. Một số bệnh ung thư phổ biến mà người Việt thường mắc phải là ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư đại tràng. Đáng lo ngại hơn nữa, Viện Nghiên cứu và Phòng chống Ung thư Việt Nam cũng đưa ra những con số khiến chúng ta không khỏi giật mình, hiện nay, mỗi năm ở nước ta phát hiện thêm hơn 126.000 ca ung thư. Đến năm 2020 con số này có thể chạm mức 190.000 ca. Người bệnh mắc ung thư ở độ tuổi dưới 60 ngày càng tăng và mỗi ngày số người chết vì ung thư cao gấp 7 lần số người chết vì tai nạn giao thông. Chính vì thực trạng ung thư đang ở mức báo động nên việc tầm soát ung thư được các chuyên gia y tế cho rằng vô cùng cần thiết và cấp bách. Tầm soát ung thư mang lại rất nhiều lợi ích. Về sức khỏe Tầm soát ung thư giúp phát hiện sớm bệnh và tăng cơ hội điều trị hiệu quả. Ai cũng nghĩ rằng ung thư là bản án tử hình. Nhưng thật ra không phải như vậy. Ung thư là bệnh có thể chữa trị hiệu quả, thậm chí có thể chữa khỏi bệnh nếu phát hiện sớm. Vì phần lớn, người Việt đều đi khám khi bệnh đang ở giai đoạn muộn nên cơ hội chữa khỏi đã giảm đi rất nhiều. Tầm soát ung thư có thể phát hiện ra bệnh ngay cả khi bệnh chưa có những biểu hiện ra bên ngoài và khi ấy các cơ quan chưa bị tế bào ung thư gây tổn thương quá nhiều thì cơ hội chữa bệnh hiệu quả, kéo dài tuổi thọ cho người bệnh, thậm chí là chữa khỏi bệnh sẽ rất cao. Về chi phí Tầm soát ung thư sớm không chỉ giúp tăng cơ hội điều trị bệnh hiệu quả mà còn giúp giảm gánh nặng chi phí cho người bệnh. Ở giai đoạn đầu, khi bệnh chưa quá phức tạp, phác đồ điều trị của bác sĩ đưa ra cũng đơn giản hơn, vì thế người bệnh và gia đình họ cũng không quá áp lực về chi phí điều trị. Ngược lại, ở giai đoạn muộn, người bệnh sức khỏe rất kém và phác đồ điều trị cũng rất phức tạp. Bác sĩ phải sử dụng nhiều loại thuốc điều trị đặc hiệu và kết hợp với hóa trị hoặc xạ trị, thậm chí là cả hai nên chi phí rất cao. Hơn nữa, phải điều trị lâu dài, theo từng đợt cũng khiến người bệnh ảnh hưởng rất nhiều đến yếu tố tâm lý. 2. Tầm soát ung thư bao nhiêu tiền? Cụm từ “tầm soát ung thư” đã khá quen thuộc trong những năm gần đây và có lẽ nhiều người cũng đã suy nghĩ đến vấn đề này, tuy nhiên họ còn đang lo ngại, một phần vì sợ đau đớn, phức tạp, một phần vì e ngại về chi phí. Trên thực tế, tầm soát ung thư bao nhiêu tiền hay nói cách khác là chi phí của tầm soát ung thư không thể đưa ra một con số chính xác chung để áp dụng cho tất cả mọi người. Lý do là vì chi phí này phụ thuộc vào mỗi cá nhân, dịch vụ y tế họ lựa chọn và những loại xét nghiệm mà họ cần được thực hiện để phục vụ cho việc tầm soát. Tại đây, các bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết cho bạn căn cứ vào tình trạng sức khỏe và những xét nghiệm mà bạn được chỉ định thực hiện. Thực tế nhiều người đã có ý thức tầm soát nhưng do không được định hướng và không có kế hoạch tầm soát đúng nên vừa tốn kém mà không mang lại hiệu quả, thậm chí, người bệnh còn bị ảnh hưởng đến sức khỏe. 3. Nên tầm soát ung thư ở đâu? Chi phí tầm soát ung thư không quan trọng bằng chất lượng tầm soát ung thư. Thay vì băn khoăn về việc tầm soát ung thư bao nhiêu tiền bạn nên tìm hiểu để biết nên tầm soát ở bệnh viện nào có dịch vụ chất lượng tốt, hiệu quả cao. Trước khi thực hiện bất kỳ xét nghiệm nào bạn cũng nên nhờ đến sự tư vấn chi tiết của các bác sĩ chuyên khoa. Trong đó, gói tầm soát ung thư cơ bản để phát hiện những bệnh ung thư thường gặp và gói tầm soát ung thư chuyên sâu dành cho những đối tượng trên 40 tuổi có nguy cơ cao với một số bệnh ung thư. Tuy nhiên, với từng đối tượng, dựa trên các yếu tố như triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh lý, yếu tố gia đình các bác sĩ sẽ tư vấn để chỉ định những xét nghiệm cần thiết giúp giảm áp lực chi phí, tiết kiệm thời gian và vẫn có được kết quả chính xác nhất.
medlatec
949
Công dụng thuốc Tafinlar Thuốc Tafinalar là một dược phẩm nằm trong phân nhóm thuốc sử dụng tiêu diệt tế bào nhờ ức chế protein BRAF. Khi sử dụng thuốc bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ nguy hiểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng thuốc Tafinlar cho bạn đọc tham khảo. 1. Công dụng thuốc Tafinlar BRAF là một protein kinase đóng vai trò điều hòa khả năng sao chép và hoạt động của tế bào. Protein BRAF khi biến đổi có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Chính vì thế thuốc Tafinlar được sử dụng với mục đích khiên protein kinase BRAF bị ức chế không thể thúc đẩy tế bào ung thư phát triển. Nhờ đó, công dụng thuốc khiến nhân tế bào hoạt động chậm lại. Sau khi sử dụng thuốc Tafinlar, bạn có thể kiểm tra để xác nhận sự hoạt động kém linh hoạt của tế bào ung thư, thậm chí là bị tiêu diệt. 2. Hướng dẫn cách sử dụng thuốc Tafinlar Thuốc Tafinlar được bào chế viên nang dạng uống, sử dụng trước bữa ăn 1 giờ. Nếu bạn dùng thuốc sau ăn nên chờ 2 giờ. Khi uống thuốc bạn nên nhớ giữ nguyên cả viên và nuốt, tránh nhai hay nghiền nát thuốc.Khi sử dụng thuốc Tafinlar cần chú ý không được tự ý điều chỉnh liều lượng so với bác sĩ kê đơn và hướng dẫn. Hãy chú ý sử dụng đúng liều, nếu quên uống thuốc quá 6 giờ thì bỏ qua liều đã quên, tránh dùng gấp đôi gây ra quá liều sử dụng. 3. Những lưu ý khi dùng thuốc Tafinlar Khi sử dụng thuốc Tafinlar nếu có biểu hiện bệnh lý dạ dày dẫn đến axit trào ngược bạn không nên dùng thuốc ức chế hỗ trợ bơm proton. Thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm công dụng của Tafinlar.Dựa theo kết quả nghiên cứu, thuốc Tafinlar công dụng với người bệnh ung thư nhưng có xuất hiện đột biến BRAF. Chính vì thế không phải bất kỳ bệnh nhân ung thư đều tương thích với thuốc Tafinlar. 4. Một số phản ứng phụ có thể xuất hiện với thuốc Tafinlar Khó có thể tránh được tác dụng phụ khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên nếu bạn hiểu và nắm rõ thì sẽ có thể phát hiện sớm và dễ dàng kiểm soát tình trạng bệnh.Các tác dụng phụ của thuốc bao gồm:Sốt: Sau khi sử dụng thuốc bạn có thể tăng thân nhiệt. Khi thân nhiệt cơ thể đạt đến 38 độ bạn nên đến bệnh viện kiểm tra. Hãy chú ý kiểm tra thân nhiệt thường xuyên sau khi dùng thuốc để kịp phát hiện và xử lý.Phát ban: Một số bệnh nhân có thể phát ban. Nếu da của bạn bị nứt hoặc chảy máu, hãy nhớ vệ sinh vùng da đó sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.Rụng tóc hay bong tróc da đầu: Tóc của bạn có thể trở nên mỏng, dễ gãy thậm chí rụng nhiều. Điều này thường bắt đầu từ 2-3 tuần sau khi sử dụng thuốc Tafinlar. Không chỉ riêng tóc các vùng có lông cũng cần chú ý vì khu vực đó có thể rụng lông không kiểm soát.Hội chứng HFS: Hội chứng HFS là một phản ứng của da xuất hiện trên lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân. Nguyên do có thể vì một số tác nhân hóa trị được các tế bào da hấp thụ. HFS có thể bắt đầu bằng cảm giác như ngứa ran nhẹ, tê, cảm giác kim châm, đỏ hoặc đau, sưng tấy tay chân. Sau đó, tình trạng có thể tiến triển thành sưng đau, phồng rộp hoặc bong tróc da, gây cản trở các hoạt động bình thường.Đường trong máu cao: Sau khi sử dụng thuốc Tafinlar bạn nên thường xuyên kiểm tra chỉ số đường huyết. Kiểm tra định kỳ sẽ giúp bạn đánh giá so sánh đúng những chỉ số này.Mệt mỏi: Mệt mỏi là biểu hiện rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư. Trong khi điều trị ung thư và sau khi khỏi bệnh, bạn có thể cần phải điều chỉnh kế hoạch sinh hoạt điều độ.Bệnh tiêu chảy: Tiêu chảy thường làm người bệnh mệt mỏi vì đi đại tiện nhiều lần, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái mất nước.Sưng phù: Sưng phù ở ngoại vi diễn ra do cơ thể giữ nước không thể thoát ra. Nó làm bàn tay và chân sưng to lên. Tại vị trí đang sưng có thể xuất hiện thêm cảm giác khó chịu. Vì thế bạn nên lưu ý điểm này, đặc biệt là với bệnh nhân được xác định mắc ung thư. 5. Tương tác thuốc Tafinlar Một số thực phẩm hay loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến công dụng của Tafinlar. Chính vì thế cần tránh sử dụng bưởi hoặc món ăn thức uống có bưởi là nguyên liệu trong đó để tránh ảnh hưởng nồng độ thuốc trong máu. Ngoài ra bạn nên chú ý tránh một số loại thuốc như:Rifampin;Ketoconazole;Verapamil;Phenytoin;Modafinil.Dùng thuốc Tafinlar có nguy cơ gây loãng máu. Hãy luôn kiểm tra chỉ số công thức máu định kỳ để tránh ảnh hưởng xấu từ thuốc đến sức khỏe.Tóm lại, thuốc Tafinlar công dụng là tiêu diệt tế bào nhờ ức chế protein BRAF. Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, người bệnh cần dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ.org
vinmec
921
HPV là gì? Bắt đầu quan hệ tình dục là nữ giới hay nam giới đều có khả năng lây nhiễm HPV. Vậy HPV là gì? 1. HPV là gì? HPV là gì là thắc mắc của nhiều người khi đây là loại vi rút được biết đến có liên quan rất nhiều đến các bệnh lý phụ khoa cũng như một số bệnh ung thư. HPV (Huamn Papillomavirus) là loại vi rút gây u nhú ở người lây qua đường tình dục phổ biến nhất như quan hệ tình dục bằng miệng, âm đạo hay hậu môn. Cả nam giới và nữ giới đều có nguy cơ lây nhiễm HPV ngay khi bắt đầu quan hệ tình dục. Đây là loại vi rút gây bệnh cực kì phổ biến mà gần như đàn ông và phụ nữ nào cũng gặp phải tại một thời điểm nào đó trong đời. HPV là bệnh lây qua đường tình dục phổ biến nhất Theo các chuyên gia y tế, hiện nay có khoảng hơn 100 chủng vi rút HPV được chia thành hai nhóm là nhóm HPV nguy cơ thấp và nhóm HPV nguy cơ cao. Trong đó có khoảng 40 loại có khả năng gây bệnh tại các cơ quan sinh dục và 15 tuýp trong số đó có khả năng gây ung thư. Tham khảo: xét nghiệm HPV 2. HPV – yếu tố tăng nguy cơ mắc ung thư Quan hệ tình dục bằng miệng tăng nguy cơ lây nhiễm HPV gây ung thư vòm họng Không phải tất cả vi rút HPV đều gây bệnh. Trong khoảng hơn 100 túp vi rút HPV được phát hiện thì có tới 60% là vô hại, không gây biểu hiện hay ảnh hưởng gì đến sức khỏe người mắc. Đây là những chủng vi rút có thể tự biến mất mà không cần bất kì sự can thiệp y tế nào. Nhóm HPV nguy cơ cao gây ra một số bệnh lý phụ khoa như mụn cóc, mụn rộp ở bộ phận sinh dục và sau nhiều năm có thể tiến triển thành tiền ung thư nếu không được điều trị kịp thời. Đặc biệt, nhóm nguy cơ cao bao gồm chủng vi rút HPV 16 và HPV 18 có khả năng gây ra một số bệnh ác tính như ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, ung thư dương vật, ung thư hậu môn. 3. Phát hiện và phòng ngừa HPV Xét nghiệm HPV được khuyến cáo cho những phụ nữ ngoài 30 Nữ giới có thể phòng ngừa HPV  bằng cách tiêm phòng vi rút HPV, khuyến cáo cho nữ độ tuổi 9 – 26 tuổi và nhắc lại 2 lần. Bên cạnh đó, nữ giới từ độ tuổi 20 cần quan tâm đến các xét nghiệm Pap smear và xét nghiệm HPV (phụ nữ >30 tuổi) để phát hiện bệnh ngay từ những giai đoạn đầu.
thucuc
488
Lưu ý khi phục hồi chức năng sau thay khớp háng do thoái hóa Thay khớp háng là phương pháp phẫu thuật thay thế một phần hay toàn bộ khớp háng để điều trị những bệnh lý khớp háng mà tất cả các phương pháp điều trị khác thất bại. Thay khớp háng nhân tạo sẽ giúp giảm đau, biên độ vận động khớp háng được cải thiện. 1. Chỉ định thay khớp háng do thoái hóa khi nào? Thay khớp háng nhân tạo thường được chỉ định cho bệnh nhân trên 50 tuổi gặp các bệnh lý làm tổn thương sụn khớp của chỏm xương đùi và ổ cối như:Bệnh hoại tử chỏm xương đùi, thoái hóa khớp háng, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp... điều trị bảo tồn không có kết quả,bệnh nhân đau kéo dài.Hoặc còn được chỉ định trong các bệnh sau: gãy cổ xương đùi ở người già, không liền xương sau gãy cổ xương đùi, gãy khối mấu chuyển xương đùi.Có nhiều loại khớp háng ra đời và cũng có nhiều phương pháp mổ khác nhau. Nhìn chung khớp nhân tạo có thể phân thành các loại cơ bản là khớp háng có ciment và khớp háng không ciment.Có bệnh nhân thoái hóa khớp háng bán phần( chỉ thay chỏm xương đùi) và có bệnh nhân được thay khớp háng toàn phần( thay cả chỏm xương đùi và ổ cối) tùy theo mức độ bệnh và lứa tuổi.Khớp háng không có ciment được phát triển thành nhiều loại nhỏ tùy thuộc vào bề mặt tiếp xúc và chịu lực của nó là : Kim loại – nhựa cao phân tử, ceramic – ceramic, kim loại – kim loại, khớp có cán vặn Spiron ( dùng cho người trẻ tuổi) 2.Chống chỉ định thay khớp háng Chống chỉ định thay khớp háng với bệnh nhân bị liệt Chống chỉ định thay khớp háng cho bệnh nhân quá trẻ, bị nhiễm trùng khớp háng, bị liệt hay có bệnh thần kinh ảnh hưởng đến khớp háng, bị tổn thương do ung thư.... 3. Phục hồi chức năng sau thay khớp háng Nguyên tắc phục hồi chức năng sau thay khớp háng do thoái hóa nhằm giúp giảm đau, giảm phù nề; Tăng cường sức mạnh các nhóm cơ; Tăng tầm vận động khớp háng; Tăng cường hoạt động trị liệu cho bệnh nhân.3.1 Ngày thứ 1 và 2 sau phẫu thuật. Tập các bài tập vận động ở trên giường, thay đổi tư thế. Khớp cổ chân: Tập gấp duỗi và xoay khớp cổ chân, tập nhiều lần trong ngày, mỗi lần 5 – 10 phút. Bài tập được tiến hành bắt đầu sau khi phẫu thuật cho đến khi khỏi bệnh.Khớp gối: Bệnh nhân nằm ở tư thế 2 chân duỗi thẳng, mũi chân thẳng lên trần nhà, tập gấp duỗi gối bằng cách nâng khớp gối lên thụ động hoặc chủ động 20 động tác mỗi lần. Ngày khoảng 2 lần. Chú ý: không xoay khớp gối.Co cơ mông : Bệnh nhân nằm ngửa, co cơ mông trong 5s sau đó nghỉ 5s, tập mỗi lần 10 động tác và ngày tập 5 lần.Tập khớp háng: Tập khép và dạng khớp háng. Bệnh nhân nằm ngửa 2 chân duỗi thẳng, dạng khớp háng cả 2 chân (cả khép). Chú ý không xoay khớp háng vào trong và luôn để ở tư thế hơi xoay ngoài.Tập co cơ tĩnh: Bệnh nhân nằm với gối thẳng, co cơ tĩnh cả 2 chân, mỗi lần co 5s rồi nghỉ 5s nâng, tập 10 động tác trong 1 lần và 10 lần/ngày. Nằm nâng chân lên khỏi mặt giường giữ trong 5-10 s.Tập mạnh sức cơ tứ đầu đùi: Bệnh nhân nằm thẳng đặt 1 gối dưới khoeo chân, giữ cho khớp gối gấp khoảng 30– 40 độ. Giữ chặt đùi và đưa cẳng chân lên trên giữ trong khoảng 5s rồi từ từ đưa về vị trí cũ. Mỗi lần làm 10 động tác và 3-4 lần/ngày.3.2 Từ ngày 3-5 sau mổ. Cho bệnh nhân ngồi dậy ở trên giường, tiếp tục tập các bài tập vận động ở trên giường: Khớp gối, khớp háng.Đưa 2 chân ra khỏi thành giường, tập đung đưa 2 chân và tập tăng sức mạnh của cơ đùi. Bệnh nhân có thể tự di chuyển nhẹ nhàng ở trên giường. bệnh nhân sau khi thay khớp háng sẽ tập một số bài tập vận động ở trên giường 3.3 Từ ngày 5 đến 4 tuần sau mổ. Bệnh nhân tiếp tục các bài tập vận động khớp và tăng sức mạnh của cơ. Giai đoạn này có thể tập đứng và đi với nạng hoặc khung. Những lần đầu bệnh nhân có thể có người giữ sau đó tự đứng.Bệnh nhân đứng chịu trọng lực trên chân lành, 2 tay bám vào thành ghế. Nâng gối của chân kia lên giữ trong 2-3s sau đó đặt chân xuống. Động tác nữa là đứng chịu trọng lực trên chân lành giữ gối và háng bệnh trên 1 mặt phẳng rồi tập khép và dạng khớp háng bằng cách đưa chân vào trong và ra ngoài.Động tác tập gấp và duỗi khớp háng: đưa chân phẫu thuật ra trước và ra sau. Chú ý là không được gấp khớp háng trên 90 độ.Tập đi bộ, tập lên xuống cầu thang. Tập mạnh sức cơ tư thế đứng bằng cách kéo chân bằng dây chun.3.4 4-6 tuần sau phẫu thuật. Bệnh nhân đi bộ với nạng hoặc gậy, lần đầu đi khoảng 5-10 phút trong 1 lần và đi 3-4 lần/ngày. Những lần sau có thể đi 20-30 phút và 2-3 lần/ngày. Tập đạp xe đạp tại chỗ và tập tham gia các hoạt động hàng ngày: rửa bát, giặt giũ.3.5 6- 12 tuần sau phẫu thuật. Bệnh nhân có thể tập đi bằng cách bỏ nạng, tập lái xe.3.6 Sau 12 tuần. Bệnh nhân có thể trở lại công việc, lái xe, chạy, đánh golf..Không gấp khớp háng quá 90 độ và không xoay khớp háng vào trong.Không được ngồi xổm. Không được ngồi trên ghế mà không có tay vịn. Muốn đứng dậy từ ghế : đưa chân phẫu thuật ra trước sau đó từ từ đứng dậy. Không được ngồi ghế hoặc toilet thấp.Không được xoay khớp gối khi đứng, ngồi, khi nằm và phải kê gối giữa 2 chân.Ngoài ra, người bệnh sau khi thay khớp háng có thể được chỉ định dùng một số thuốc điều trị như kháng sinh, giảm đau chống viêm( paracetamol, NSAID...), chống phù nề, chống huyết khối tĩnh mạch. 4. Những lưu ý đối với người bệnh sau thay khớp háng Người bệnh sau thay khớp háng tránh ngồi một chỗ quá lâu Trong vài tuần đầu sau khi phẫu thuật, khả năng di chuyển của bạn sẽ bị giới hạn. Vì vậy, trước khi phẫu thuật, bạn nên chuẩn bị môi trường trong nhà của mình bằng cách loại bỏ tất cả các chướng ngại vật và mối nguy hiểm tiềm ẩn để phòng ngừa té ngã và tai nạn:Tháo các loại thảm trải sàn, thảm tấm và dây cáp trên sàn nhà;Đảm bảo sàn nhà trong phòng tắm hoặc nhà bếp không trơn trượt;Đảm bảo bệ ngồi vệ sinh đủ cao để giữ khớp háng cao hơn khớp gối của bạn;Tránh để các vật dụng cần thiết trên sàn nhà hoặc trong các tủ ở dưới thấp, đặc biệt là trong nhà bếp hoặc phòng ngủ;Đảm bảo có bố trí ghế ngồi thoải mái;Mang các loại giày dép dễ mang và có đế cao su để tránh trơn trượt.Tránh mọi hoạt động gắng sức;Tránh mọi tư thế và động tác không được bác sĩ phẫu thuật và chuyên viên vật lý trị liệu cho phép;Tập luyện theo đề nghị của chuyên viên vật lý trị liệu, đảm bảo không tập quá sức;Kiểm soát đau và sưng bằng cách nâng cao chân và tuân thủ liệu pháp chườm lạnh;Tập đi theo đề nghị của chuyên viên vật lý trị liệu;Tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu, thay vào đó là đi bộ thường xuyên với khoảng cách ngắn;Mang vớ áp lực theo đề nghị của bác sĩ phẫu thuật. Gia đình nên đưa người thay khớp háng đi tái khám sau 01 tháng, 2 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau phẫu thuật. Sau đó 1 năm khám lại 1 lần.
vinmec
1,399
Sạn vôi ở mắt – cách nào để điều trị? Sạn vôi ở mắt là một trong những bệnh lý về mắt ở dạng lành tính. Bệnh lý này có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, khi sạn vôi ít hoặc nhỏ có thể người bệnh sẽ không có bất kỳ triệu chứng gì và tình cờ chỉ phát hiện khi đi khám mắt. Vậy sạn vôi có nguy hiểm không và làm thế nào để điều trị? 1. Tìm hiểu về sạn vôi ở mắt Sạn vôi ở mắt là tình trạng lắng đọng chất calci ở bên dưới lớp kết mạc sụn mi của nhãn cầu. Nó có thể bao gồm một hoặc nhiều sạn vôi ở mí mắt một bên hoặc ở cả hai bên mắt. Sạn vôi có thể gặp phải ở mọi lứa tuổi, nguyên nhân cho đến này vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, người ta vẫn cho rằng nó liên quan đến cơ địa của mỗi người. Sạn vôi có thể lắng đọng nhiều vị trí trong cơ thể nhưng do ở mắt người dễ nhìn thấy và dễ phát hiện được triệu chứng nhất cho nên người bệnh nhanh chóng phát hiện được ra bệnh cũng như điều trị kịp thời. Nếu như, sạn vôi ít hoặc ở kích thước nhỏ có thể sẽ không có triệu chứng gì, người bệnh sẽ chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám mắt. Nếu như, sạn vôi nhiều hoặc kích thước to thì triệu chứng thường gặp đó là cộm, xốn mắt cảm giác giống như cát rơi vào mắt và khiến cho bệnh nhân phải chớp mắt nhiều lần, dụi mắt, thị lực vẫn ở trạng thái bình thường. Sạn vôi ở mắt là tình trạng lắng đọng chất calci ở bên dưới lớp kết mạc sụn mi của nhãn cầu 2. Nguyên nhân gây ra sạn vôi ở mắt là gì? Nguyên nhân gây ra sạn vôi ở mắt xuất phát từ sự lắng đọng canxi ở kết mạc mi mắt. Khi quá trình lắng đọng canxi lâu ngày sẽ khiến trên vùng mí mắt xuất hiện các cục sạn vôi nhỏ li ti và theo thời gian các hạn sạn này có xu hướng bị đẩy ra ngoài và làm cho bệnh nhân có biểu hiện bị chói, cộm, nhức mắt, nhất là mỗi lần chớp mắt sẽ càng cảm thấy thấy nhức. Khi có hiện tượng này xảy ra, người bệnh nên đi khám ngay tại các chuyên khoa mắt, vì bắt buộc phải phải dùng dụng cụ y tế để nạo bỏ sạn vôi trong mắt thì người bệnh mới có thể hết được hiện tượng cộm, chói. Có những trường hợp, vì số lượng các hạt sạn vôi li ti nhiều cho nên phải lấy nhiều lần mới hết. Vì thế, khi bạn thấy mắt vẫn còn khó chịu sau khi điều trị, bạn nên đến bệnh viện để kiểm tra lại, xem các hạt sạn vôi đã thực sự được lấy ra được hết hoàn toàn hay chưa. Khi mắc phải sạn vôi ở mắt sẽ làm cho bệnh nhân có biểu hiện bị chói, cộm, nhức mắt, nhất là mỗi lần chớp mắt sẽ càng cảm thấy thấy nhức 3. Phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh sạn vôi ở mắt 3.1 Phương pháp điều trị sạn vôi Việc tiến hành điều trị bệnh vôi mắt sẽ được thực hiện bằng phương pháp tiểu phẫu lấy vôi. Bác sĩ sẽ tiến hành gây tê vùng kết mạc, sử dụng mặt vát của kim chích để nạo vôi. Sau khi đã lấy vôi xong, người bệnh được bác sĩ chỉ định cho sử dụng thuốc kháng sinh, kháng viêm. Những người bệnh khi đã được chẩn đoán là sạn vôi thì nên thực hiện đi khám mắt định kỳ và lấy sạn vôi theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự lý lấy tại nhà tránh nguy cơ làm ảnh hưởng đến thị lực của mắt. Việc tiến hành lấy sạn vôi nếu như được thực hiện đúng thời điểm sẽ diễn ra vô cùng đơn giản, nhanh chóng, ít gây ra đau đớn. Người bệnh cũng cần ghi nhớ rằng, sau khi đã được lấy sạn vôi, cần nhỏ thuốc theo đúng chỉ định và khung thời gian của bác sĩ yêu câu, không tùy tiện sử dụng các loại thuốc khác nhau để thay thế. Sau khi thăm khám người bệnh sẽ được thực hiện điều trị bằng phương pháp tiểu phẫu lấy sạn vôi 3.2 Phương pháp phòng ngừa bệnh sạn vôi Để phòng ngừa bệnh sạn vôi ở mắt cũng như nguy cơ tái phát sau điều trị, người bệnh cần lưu ý những điểm quan trọng như sau: – Mặc dù tỷ lệ biến chứng của sạn vôi không cao nhưng lâm sàng vẫn có nhiều trường hợp nặng, như là: viêm giác mạc, loạn thị, sẹo giác mạc. Để phòng tránh được các biến chứng có thể xảy ra, người bệnh không nên tự ý điều trị và cần đến khám bác sĩ khi thấy mắt có dấu hiệu bất thường. – Với những người chưa mắc bệnh, để phòng tránh bệnh, các bác sĩ chuyên khoa mắt khuyên rằng: nên sử dụng kính bảo vệ mắt khi đi đường có nhiều gió bụi . Khi trở về nhà nếu mắt bị đỏ thì nên nhỏ nước muối sinh lý để vệ sinh mắt. – Tránh việc đưa tay lên dụi mắt khi thấy ngứa hoặc dụi mắt theo thói quen. Bởi vì chính bàn tay sẽ trực tiếp đưa thêm vi khuẩn từ bên ngoài vào mắt làm tình trạng trở nên nặng hơn những bệnh đau mắt thông thường, việc dụi mắt và chà xát cũng gây tổn thương bề mặt nhãn cầu. – Nếu mắt bị viêm, đỏ không thuyên giảm sau khi đã nhỏ nước muối thì bạn cần đi khám bác sĩ chuyên khoa Mắt càng sớm càng tốt. 4. Điều trị bệnh lý về mắt ở đâu uy tín, chất lượng nhất – Đội ngũ y bác sĩ nhãn khoa trình độ chuyên môn cao, điều trị thành công hàng ngàn ca bệnh khó. – Chú trọng đầu tư vào hệ thống thiết bị máy móc, lựa chọn những loại máy móc tiên tiến bậc nhất hiện nay và được đồng bộ cùng với nhau như là: máy sinh hiển vi phẫu thuật mắt, máy laser quang đông võng mạc, máy chụp cắt lớp võng mạc,… – Dịch vụ chăm sóc bệnh nhân tận tình, chu đáo, cẩn thận như người nhà – Không gian bệnh viện, phòng khám sang trọng, rộng rãi và thoáng mát.
thucuc
1,128
Sinh thiết cơ tim là gì và những điều bệnh nhân cần biết Sinh thiết cơ tim là gì? Sinh thiết cơ tim là một xét nghiệm đặc biệt để phát hiện các vấn đề về sức khỏe của trái tim, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ bệnh tim mạch cao. Khám phá Sinh thiết cơ tim, quy trình và ý nghĩa. Tìm hiểu những thông tin quan trọng bệnh nhân cần biết về kiểm tra này. 1. Sinh thiết cơ tim là gì? Sinh thiết tim hay còn được biết đến với tên gọi sinh thiết cơ tim, là một phương pháp xâm lấn được thực hiện để phát hiện các vấn đề về sức khỏe tim mạch. Quy trình này đòi hỏi việc sử dụng một công cụ gọi là bioptome, đó là một ống thông nhỏ được trang bị thiết bị kẹp ở đầu để lấy một mẫu mô nhỏ từ cơ tim. Sau đó, mẫu mô được chuyển đến phòng thí nghiệm để tiến hành phân tích. 2. Tại sao tôi cần sinh thiết tim? Bác sĩ của bạn sử dụng phương pháp sinh thiết tim để:Đánh giá hoặc xác nhận sự hiện diện của sự đào thải sau khi thực hiện ghép tim.Chẩn đoán các vấn đề như viêm cơ tim hoặc một số rối loạn tim khác như bệnh cơ tim hoặc bệnh amyloidosis tim. Điều này được thực hiện khi các phương pháp chẩn đoán thông thường như siêu âm tim, EKG hoặc chụp X-quang ngực không cung cấp thông tin đủ hoặc nếu tình trạng tim của bệnh nhân có sự biến đổi lớn mà nguyên nhân không rõ ràng.Việc sử dụng sinh thiết tim có khả năng xác định chính xác chẩn đoán cụ thể trong khoảng 10% - 20% trường hợp. Sinh thiết cơ tim là gì? Sinh thiết cơ tim là xét nghiệm giúp bác sĩ chẩn đoán các vấn đề tim mạch 3. Tôi nên chuẩn bị như thế nào cho sinh thiết cơ tim? Để sẵn sàng cho quá trình sinh thiết tim, các thông tin bạn cần biết:Sinh thiết thường được thực hiện tại bệnh viện dưới dạng thủ tục ngoại trú. Thông thường, bạn sẽ đến bệnh viện vào ngày thực hiện xét nghiệm, tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể được yêu cầu nhập viện vào đêm trước khi thực hiện thủ thuật.Bạn có thể mặc trang phục thoải mái khi đến bệnh viện. Bạn cũng nên để các vật dụng trang sức có giá trị ở nhà. Trong suốt quá trình thực hiện, bạn sẽ được mặc áo choàng bệnh viện.Bác sĩ hoặc y tá sẽ hướng dẫn bạn về cách ăn uống trước thủ thuật. Thông thường, thức ăn và nước uống sẽ bị hạn chế từ 6 đến 8 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm.Hãy thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng thuốc trong ngày sinh thiết cơ tim. Hãy thông báo nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thảo dược hoặc bổ sung dinh dưỡng nào và mang theo danh sách thuốc bạn đang sử dụng.Nếu bạn bị tiểu đường, hãy thảo luận với bác sĩ về cách điều chỉnh thuốc vào ngày xét nghiệm.Thông báo cho bác sĩ hoặc y tá nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào.Đặt kế hoạch để có ai đó đưa bạn về nhà sau khi hoàn tất xét nghiệm, vì có thể bạn sẽ cảm thấy choáng váng do ảnh hưởng của thuốc an thần.Nếu bạn thường đeo răng giả hoặc thiết bị trợ thính, hãy đảm bảo mang theo chúng để hỗ trợ giao tiếp. Nếu bạn đeo kính, nên mang theo chúng trong quá trình thực hiện xét nghiệm. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về bệnh lý và các loại thuốc đang sử dụng trước khi tiến hành sinh thiết tim 4. Thủ thuật thực hiện sinh thiết tim ra sao? Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ giải thích chi tiết về quy trình sinh thiết cơ tim, bao gồm cả các rủi ro tiềm ẩn.Sau khi bạn đã đổi áo choàng bệnh viện, y tá sẽ bắt đầu việc truyền tĩnh mạch (IV) trên cánh tay để chuẩn bị cho quá trình truyền thuốc và chất lỏng.Bạn sẽ được đặt nằm ngửa trên một chiếc bàn đặc biệt. Nếu nhìn lên, bạn sẽ thấy có một camera lớn và một số màn hình TV.Một loại thuốc an thần nhẹ sẽ được sử dụng trước khi bắt đầu thủ thuật để giúp bạn thư giãn, nhưng trong suốt quá trình thực hiện, bạn sẽ vẫn giữ tinh thần tỉnh táo.Bác sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê cục bộ để làm tê cho vùng cổ bên phải. Một kim luồng bằng nhựa sẽ được chích vào tĩnh mạch ở cổ để dẫn vào tim. Một công cụ gọi là bioptome sẽ được đưa qua kim luồn vào tâm thất phải. Bác sĩ sẽ xem dưới màn hình quỳnh quang để định vị vị trí chính xác của bioptome.Bioptome được sử dụng để lấy mẫu cơ tim.Khi mẫu đã được thu thập, kim luồng sẽ được rút ra, bác sĩ sẽ đè chặt áp lực vùng tiêm một lúc để không chảy máu.Thủ thuật này thường mất khoảng 30 đến 60 phút. Tuy nhiên, thời gian chuẩn bị và phục hồi có thể mất thêm vài giờ. Sau khi hoàn tất, bạn có thể trở về nhà vào cùng ngày. 5. Nhận kết quả sinh thiết cơ tim Trước khi rời khỏi bệnh viện, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ hướng dẫn bạn về cách chăm sóc vết thương và thời điểm bạn có thể trở lại hoạt động hàng ngày. Khi có kết quả của quá trình sinh thiết tim, bác sĩ sẽ bàn bạc với bạn. Nếu kết quả là âm tính, điều đó có nghĩa là mẫu mô cơ tim đã được phân tích và không có dấu hiệu bất thường. Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự xuất hiện của nguyên nhân gây ra suy tim, như viêm nhiễm. Trong trường hợp sinh thiết được thực hiện sau khi thực hiện ghép tim, nó có thể phản ánh sự hiện diện của tế bào đào thải. 6. Có rủi ro với sinh thiết tim không? Các nguy cơ liên quan đến quá trình sinh thiết tim có thể bao gồm: Tổn thương tĩnh mạch khi đưa bioptome vào Rủi ro chảy máu Nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn nhịp tim hiện tại (nhịp tim không đều) Khả năng đâm thủng tim hoặc phổi Tóm lại, câu hỏi “Sinh thiết cơ tim là gì?” được giải thích theo cách ngắn gọn là phương pháp xét nghiệm có vai trò quan trọng trong việc xác định và điều trị các vấn đề về sức khỏe tim mạch. Hãy luôn thông tin và hợp tác với đội ngũ y tế của bạn để bảo vệ trái tim và sức khỏe tổng thể của bạn.
vinmec
1,178
Bệnh ung thư phổi – Dấu hiệu nhận biết, cách phòng và điều trị Với hàng nghìn ca mắc mới mỗi năm, ung thư phổi là 1 trong những bệnh lý nguy hiểm bậc nhất. Dấu hiệu nhận biết ung thư phổi là gì, cách phòng tránh, điều trị như thế nào… là những điều cần biết về bệnh ung thư phổi. 1. Khái quát về bệnh ung thư phổi 1. 1 Khái niệm Ung thư phổi là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào bất thường nhân lên nhanh chóng và không kiểm soát. Ở giai đoạn đầu, bệnh khởi phát ở phổi, sau đó khi bệnh tiến triển khối u lớn lên, các tế bào ác tính lan ra các hạch bạch huyết và di căn ra các bộ phận khác trên cơ thể. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi có thể kể đến như: – Người hút thuốc lá thường xuyên (kể cả người hút thuốc thụ động) – Thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất độc hại như amiăng, radon… – Người có tiền sử gia đình có người bị ung thư phổi cũng có nguy cơ cao hơn người bình thường. Bệnh ung thư phổi nguy hiểm và gây tử vong cao 1. 2 Phân loại bệnh ung thư phổi Dựa theo đặc điểm, người ta phân ung thư phổi làm 2 nhóm là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ.  – Ung thư phổi tế bào nhỏ: Loại ung thư này thường khá ít gặp, chiếm tỉ lệ nhỏ (khoảng gần 20%) tuy nhiên rất nguy hiểm và có tốc độ phát triển nhanh. – Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Đây là loại ung thư phổi phổ biến hơn hay gặp (trên 80% trường hợp). Trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ lại chia thành ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào lớn và biểu mô tuyến. 2. Dấu hiệu nhận biết Ung thư phổi là bệnh lý rất nguy hiểm nhưng nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng cách sẽ có tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên ở giai đoạn sớm bệnh có ít triệu chứng. Hoặc nếu có các triệu chứng này cũng dễ nhầm lẫn. Một số dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi mà bạn cần lưu ý đó là: Ho kéo dài bất thường: Ho là 1 trong những dấu hiệu khá thường gặp ở người bị ung thư phổi. Tuy nhiên ho cũng là dấu hiệu của nhiều bệnh hô hấp thông thường. Do vậy bạn cần chú ý đến đặc điểm của cơn ho để nhận biết. Nếu tình trạng ho kéo dài nhiều ngay, dai dẳng không phải do các bệnh hô hấp thì cần chú ý. Ngoài ra nếu ho ra máu cũng nên đi kiểm tra để được chẩn đoán. Ho là 1 trong những triệu chứng của ung thư phổi Đau tức ngực: Khối u ở phổi cũng gây ra tình trạng đau tức ngực. Tình trạng này có thể tăng lên khi ho hoặc hít thở sâu. Do đó cần chú ý để nhận biết. Khó thở: Khối u chèn ép cũng làm ảnh hưởng đến chức năng của phổi. Do đó người bệnh sẽ cảm thấy khó thở, hụt hơi, gặp khó khăn khi hít thở sâu. Khàn tiếng: Đột nhiên khàn tiếng, ngoài ra còn có thêm các triệu chứng đi kèm như ho, khó thở, sụt cân.. thì bạn nên đi kiểm tra để được tư vấn. Sút cân đột ngột: Đây là dấu hiệu chung cả hầu hết các bệnh ung thư trong đó có ung thư phổi. Do vậy nếu đột nhiên sụt cân quá nhanh, không phải do ăn kiêng thì cần lưu ý. Ngoài việc sụt cân người bị ung thư phổi cũng sẽ cảm thấy mệt mỏi, cơ thể suy nhược, chán ăn… 3. Phòng và điều trị ung thư phổi 3. 1 Các phương pháp điều trị Các phương pháp điều trị chính của ung thư phổi có thể kể đến như hóa chất, xạ trị, phẫu thuật, điều trị đích… Thông thường các phương pháp sẽ được kết hợp với nhau để tăng hiệu quả. Tùy vào từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp nào. Cụ thể: Phẫu thuật: Đây là phương pháp triệt căn nhằm mục cắt bỏ khối u trong phổi và vét hạch. Phương pháp này hiệu quả khi ung thư phổi mới ở giai đoạn sớm. Lúc này khối u còn nhỏ và các tế bào ác tính chưa lan rộng. Với bệnh nhân khỏe mạnh, phương pháp phẫu thuật mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên với các bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn thì không áp dụng được. Hóa trị: Hay còn gọi là phương pháp điều trị toàn thân. Thuốc có thể đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch hay đường uống. Hóa trị thường được sử dụng trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u hoặc sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị cũng có thể sử dụng riêng lẻ khi bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Hóa trị là 1 trong những phương pháp điều trị ung thư Xạ trị: Là phương pháp sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể thực hiện trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u. Ngoài ra có thể kết hợp với hóa trị khi ung thư ở giai đoạn muộn. Điều trị đích: Là phương pháp sử dụng thuốc nhắm vào tế bào ung thư mà không làm ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Liệu pháp miễn dịch: Là phương pháp làm tăng hệ miễn dịch của cơ thể giúp tiêu diệt tế bào ung thư. 3. 2 Giải pháp phòng bệnh Để phòng bệnh ung thư phổi bạn nên thực hiện 1 số giải pháp như sau: – Tránh xa thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Kể cả người hút thuốc lá thụ động cũng có thể bị nguy hiểm. Do đó hãy tránh xa khói thuốc lá. – Tránh xa những hóa chất độc hại. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc hãy sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ để bảo vệ sức khỏe. – Chế độ ăn lành mạnh: Ăn uống lành mạnh, đầy đủ chất giúp tăng cường sức khỏe bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Hãy duy trì chế độ ăn điều độ, thêm rau xanh và hoa quả tươi vào mỗi bữa ăn. – Duy trì tập luyện thể thao: Hãy thường xuyên tập luyện thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe, giúp phòng ngừa bệnh ung thư phổi và nhiều bệnh lý khác. Ngoài các phương pháp phòng bệnh, hãy duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ. Việc này sẽ giúp kịp thời phát hiện bệnh ngay từ sớm tăng khả năng điều trị bệnh thành công. Ung thư phổi rất nguy hiểm nhưng nếu biết cách phòng ngừa có thể tránh được. Ngoài ra nếu bị bệnh hãy kịp thời điều trị. Ung thư phổi giai đoạn sớm nếu được điều trị tích cực vẫn có thể sống khỏe mạnh sau nhiều năm. Vì vậy ngay khi có các triệu chứng bất thường hãy đi khám để được chẩn đoán và điều trị. 
thucuc
1,259
Giải thích các chỉ số xét nghiệm gan và các lưu ý khi làm xét nghiệm này Xét nghiệm gan có tác dụng giúp người bệnh nắm bắt được tình trạng sức khỏe của gan và theo dõi những vấn đề bệnh lý đang gặp phải ở gan. Mặc dù là loại xét nghiệm phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu rõ được ý nghĩa đằng sau các chỉ số xét nghiệm gan. Dưới đây là một số thông tin cơ bản giúp bạn có những kiến thức chi tiết hơn về loại xét nghiệm này. 1. Vì sao cần thực hiện xét nghiệm chức năng gan? Xét nghiệm chức năng gan được dùng để kiểm tra hoạt động của gan có đang xảy ra bất thường nào không. Mẫu bệnh phẩm để phục vụ cho xét nghiệm gan là máu lấy từ tĩnh mạch. Sau khi mẫu máu được phân tích tại phòng xét nghiệm và có kết quả trả ra, bác sĩ sẽ dựa trên các chỉ số thu thập được để chẩn đoán. Trong trường hợp chức năng gan có bất thường, bệnh nhân có thể sẽ cần thực hiện thêm những kỹ thuật chẩn đoán bổ sung khác như sinh thiết gan, chẩn đoán hình ảnh (chụp MRI, chụp CT,... ) giúp đưa ra những nhận định chính xác nhất về tình trạng bệnh. Mục đích của việc thực hiện xét nghiệm chức năng gan đó là:chỉ số xét nghiệm gan Kiểm tra, chẩn đoán các bệnh lý về gan, nhất là các bệnh nhiễm trùng như viêm gan B, C, E,... ; Tiên lượng mức độ nặng nhẹ của bệnh, ví dụ như xơ gan, ung thư gan,... ; Các chỉ số xét nghiệm gan còn phản ánh tiến triển của bệnh, để từ đó đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị đang áp dụng, đồng thời quyết định phương hướng điều trị phù hợp nhất đối với người bệnh; Đánh giá và theo dõi những phản ứng phụ không mong muốn của thuốc có thể xảy ra trong suốt quá trình điều trị. 2. Chỉ số xét nghiệm gan - đọc sao cho đúng cách? Nhiều người khi cầm trên tay kết quả xét nghiệm thì không khỏi hoang mang lo lắng về các chỉ số hiển thị.1. Chỉ số AST AST (Aspartate transaminase) là một loại enzyme do gan tiết ra với mục đích là để tham gia vào quá trình chuyển hóa các axit amin. chỉ số này được coi là bình thường nếu ở trong ngưỡng 0 - 40 IU/I. Nếu chỉ số AST nằm ngoài khoảng an toàn này thì rất có thể bệnh nhân đang bị viêm gan do lạm dụng bia rượu, viêm gan do virus, các vấn đề khác về gan như suy gan, gan nhiễm mỡ, u gan hoặc viêm gan tự miễn,... 2.2. Chỉ số ALT (Alanin transaminase) ALT cũng là một dạng enzyme được sản xuất tại gan, vai trò chính là chuyển đổi protein thành năng lượng, sau đó cung cấp nguồn năng lượng này cho các tế bào gan hoạt động. Từ 0 - 45 IU/I được xem là khoảng an toàn của chỉ số ALT. Nếu người bệnh uống quá nhiều bia rượu hoặc do tác dụng phụ khi dùng một số loại thuốc thì sẽ gây tổn thương và viêm nhiễm gan, làm giải phóng ALT vào máu. Khi đó kết quả xét nghiệm chỉ số ALT sẽ cao hơn mức bình thường. 2.3. Chỉ số Albumin và protein toàn phần Gan cũng có vai trò tổng hợp nên Albumin để hỗ trợ cơ thể chống lại tình trạng nhiễm trùng, đồng thời tham gia vào các nhiệm vụ cần thiết khác. Mức an toàn của nồng độ Albumin là khoảng từ 35 - 55 g/l. Nếu Albumin có chỉ số thấp hơn 35 g/l thì khả năng cao là bệnh nhân đang bị tổn thương gan. 2.4. Chỉ số GGT và AP 2 chỉ số này được coi là bình thường nếu ở trong các mức dưới đây: AP: từ 35 - 115 IU/I; GGT: từ 3 - 60 IU/I. Nếu AP và GGT tăng gấp 10 lần vượt mức cho phép thì bệnh nhân sẽ xuất hiện các triệu chứng bệnh lý về gan rất rõ ràng. Cũng cần lưu ý rằng, GGT được tìm thấy nhiều ở gan, trong khi đó AP lại xuất hiện cả ở trong những cơ quan khác như ruột, thận, xương, nhau thai. Do đó nếu AP và GGT đồng loạt tăng thì bệnh nhân có thể đang gặp vấn đề về gan, nhưng cũng có khi AP không tăng còn GGT lại tăng thì bác sĩ cần so sánh với các chỉ số xét nghiệm gan khác để có đánh giá và kết luận cuối cùng. 2.5. Bilirubin Khi tế bào hồng cầu phân hủy sẽ tạo ra một loại chất gọi là Bilirubin. Chất này sẽ được vận chuyển qua gan và thải qua phân. Bilirubin được coi là bình thường khi nằm trong các khoảng tham chiếu sau: Bilirubin trực tiếp: từ 0 - 4 mg/dl; Bilirubin gián tiếp: từ 0,1 - 1 mg/dl; Bilirubin toàn phần: từ 0,2 - 1 mg/dl. Bilirubin đặc biệt tăng cao ở những bệnh nhân trong gan có xuất hiện khối u, viêm đường mật xơ hóa hoặc bị xơ gan. 2.6. Thời gian PT (prothrombin) Đây là chỉ số đo lường thời gian đông máu. PT bình thường sẽ nằm ở mức 12 giây ± 1. Nếu lâu hơn khoảng này bệnh nhân đang có nguy cơ bị suy gan, tổn thương gan nặng.
medlatec
914
Răng nanh và những lưu ý sau khi nhổ răng nanh? Răng nanh hay còn gọi là răng số 3 là răng thuộc nhóm răng phía trước, tính thứ 3 từ răng cửa của mỗi bên tính vào. Đây là răng có cấu trúc và hình dáng khác biệt với các răng còn lại, nó là một trong những răng có vai trò quan trọng nhất trong cung hàm. Tuy nhiên, vì một vài lý do, bác sĩ cần chỉ định nhổ răng nanh. Vậy cần chú ý gì khi nhổ chiếc răng đặc biệt này? Răng nanh rất dễ nhận biết bởi có hình dáng đặc biệt. 1. Răng nanh là gì? Người trưởng thành thường sở hữu 32 chiếc răng trải đều ở 2 hàm (bao gồm 4 răng khôn), mỗi người có 4 răng nanh chia đều cho 2 bên hàm trên và dưới. Răng nanh thường có hình dạng sắc nhọn hơn so với răng hàm, răng cửa, rất dễ nhận ra. Do cấu tạo của hàm mỗi người khác nhau nên răng sẽ mọc đúng vị trí hoặc răng sẽ mọc lệch ra phía bên ngoài. Đôi khi, chiếc răng này mọc không đúng vị trí, bị đẩy ra khỏi cung hàm. Hiện tượng này thường được gọi là răng khểnh. Răng khểnh thường xuất hiện ở hàm trên, tuy là một dạng răng khấp khểnh nhưng lại đem đến sự duyên dáng và nét đặc biệt cho khuôn mặt. Tuy nhiên, với nhiều người, đây lại là chiếc răng mất thẩm mỹ và nó cũng rất dễ bị sâu, gây nên những cơn đau nhức. 2. Đặc điểm của răng nanh Về hình dáng răng, răng nanh có nét giống răng cửa nhưng cũng có đặc điểm của những chiếc răng cối nhỏ với chân răng dày hơn răng cửa, nhưng nhìn kỹ thì thấy lại thấy răng nhanh mỏng hơn răng cối, không có gờ rãnh như răng cối. Răng nanh là răng mọc chuyển tiếp giữa các răng nhóm trước và các nhóm răng trong. Xét về cấu tạo, răng nanh cũng có cấu tạo như những chiếc răng thông thường: – Men răng là lớp cứng nhất bao phủ thân răng với 96% chất vô cơ, 3% nước và 1% chất hữu cơ – Ngà răng xốp, có màu vàng, chứa 70% chất vô cơ, 10% là nước và 20% chất vô cơ – Tủy răng là hệ thống các dây thần kinh và mạch máu trong lòng của răng, cung cấp chất dinh dưỡng để nuôi răng. Buồng tủy nằm ở thân răng, ống tủy nằm dưới phần chân răng. Đa số răng đều chỉ có 1 chân và 1 ống tủy. 3. Chức năng của răng nanh Răng nanh đối với hàm trên và toàn bộ cung hàm có chức năng: – Giữ vai trò thẩm mỹ của cả hàm răng, tùy vào kích thước và hình dáng, cách mọc răng sẽ quyết định hàm răng và tổng thể khuôn mặt bạn – Đảm bảo chức năng ăn nhai và xé thức ăn, do răng có cấu tạo vững chắc và sức chịu đựng lực cao – Là răng có tác dụng hướng dẫn cho sự ổn định của khớp cắn, đặc biệt tạo nền tảng cho cung răng trong khả năng tạo hình, nâng cơ cho khuôn mặt – Hạn chế được tác động của lực nguy hiểm tác động từ bên ngoài đến hàm răng Răng nanh có chức năng rất quan trọng trong cung hàm. 4. Nên giữ hay nhổ răng nanh? Dựa vào chức năng và cấu tạo của răng ta có thể thấy được, đây là chiếc năng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc ăn nhai và thẩm mỹ của toàn bộ gương mặt. Bởi vậy nếu răng mọc bình thường, không mọc lệch, không mọc quá xấu, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe thì tốt nhất không nên nhổ bỏ răng. Thay vào đó, có thể sử dụng một số phương pháp chỉnh nha giúp kéo răng nanh về đúng vị trí. Trong một số trường hợp bắt buộc cần phải nhổ răng nanh thì cần có sự chỉnh định của bác sĩ, đồng thời cần có phác đồ điều trị hợp lý để không gây ảnh hưởng xấu đến toàn bộ hàm răng. Răng nanh có thể bị nhổ bỏ trong một số trường hợp như: – Răng bị sâu nặng ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc răng, bị viêm tủy nghiêm trọng. Trường hợp này nên nhổ lập tức để tránh ảnh hưởng, viêm nhiễm lây lan sang các răng khác. – Chấn thương khiến răng vỡ mẻ, chân răng bị lung lay – Răng mọc ngầm trong hệ thống xương hàm do di truyền, phóng xạ, nội tiết, gây mất thẩm mỹ, gây đau đớn, việc nhổ bỏ răng cũng nên được tiến hành 5. Những lưu ý sau khi nhổ răng nanh Nếu bắt buộc phải nhổ bỏ răng nanh thì nhất định phải chú ý những vấn đề sau để tránh gây ảnh hưởng đến toàn bộ hàm răng: – Chú ý thay bông gạc cầm máu từ 30-45 phút/ lần ngay sau khi nhổ – Hạn chế súc miệng vì có thể ảnh hưởng đến vết khâu, gây chảy máu – Không dùng ống hút, khạc nhổ mạnh – Chú ý không uống rượu hay hút thuốc sau khi nhổ răng. Đây cũng là chú ý mà bạn cần làm để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài. – Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc vệ sinh răng miệng, uống thuốc sau khi nhổ răng – Nên ăn các loại thức ăn mềm, dễ nhai tránh tác động mạnh đến vết thương. Hạn chế ăn các loại đồ ăn quá nóng, lạnh, cay. – Đánh răng nhẹ nhàng, tránh sử dụng lực mạnh, bàn chải quá cứng Cần gặp bác sĩ kịp thời để có phác đồ điều trị kịp thời trong trường hợp phải nhổ bỏ răng nanh.
thucuc
992
Cân nặng, chiều cao bé gái 2 tuổi Khi được 2 tuổi, trẻ có thể ăn uống và vận động nhiều hơn trước. Vì vậy, cân nặng và chiều cao bé gái 2 tuổi là vấn đề được nhiều phụ huynh đặc biệt quan tâm. Bài biết sẽ giúp phụ huynh đánh giá bé gái 2 tuổi chiều cao cân nặng như thế nào đạt chuẩn và những yếu tố tác động đến sự phát triển của bé. 1. Chiều cao và cân nặng của bé gái 2 tuổi Theo bảng thông số chiều cao, cân nặng của trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổi được WHO công bố năm 2007:Chiều cao: Chiều cao của bé là 80 - 92.9cm, trung bình là 86.4cm. Vậy bé gái 2 tuổi cao bao nhiêu là chuẩn? Nếu chiều cao của trẻ ở trong mức trên là đạt chuẩn;Cân nặng: Cân nặng bình thường của bé gái 2 tuổi là 11.5kg. Bé có nguy cơ suy dinh dưỡng nếu có cân nặng 10.1kg hoặc bị suy dinh dưỡng nếu cân nặng chỉ 9.2kg. Ngược lại, bé có nguy cơ béo phì nếu cân nặng đạt 13.1kg và bị béo phì nếu cân nặng đạt 14.6kg.Mặc dù cân nặng và chiều cao bé gái 2 tuổi chỉ mang tính tương đối nhưng cha mẹ vẫn cần thường xuyên kiểm tra, theo dõi các chỉ số này của trẻ để đánh giá được tình trạng sức khỏe và tốc độ phát triển của bé xem có phù hợp với độ tuổi hay không.Thực tế, do các yếu tố như di truyền, môi trường sống, vận động, dinh dưỡng, tình trạng sức khỏe của trẻ lúc chào đời,... mà mỗi trẻ lại có một tốc độ phát triển riêng. Trẻ có thể cao hoặc thấp, gầy hoặc mũm mĩm hơn so với bạn bè cùng trang lứa. Chỉ cần cân nặng và chiều cao của trẻ nằm trong mức tiêu chuẩn là được. 2. Các yếu tố ảnh hưởng tới cân nặng và chiều cao bé gái 2 tuổi Có 2 yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới sự phát triển của trẻ. Đó là: 2.1 Giấc ngủ Khi được 2 tuổi, trẻ khá hiếu động và ít ngủ hơn so với giai đoạn trước. Trẻ thường giảm thời gian ngủ vào ban ngày. Tuy nhiên, cha mẹ không cần quá lo lắng mà có thể sắp xếp thời gian biểu cố định cho trẻ, khuyến khích trẻ đi ngủ và thức dậy đúng giờ.Hầu hết trẻ 2 tuổi ngủ khoảng 11 - 12 giờ vào ban đêm và khoảng 1.5 - 3 giờ vào ban ngày. Giấc ngủ giúp trẻ thư giãn để có được sự phát triển tốt nhất về thể chất và trí não. Bé gái 2 tuổi có thể ăn 3 bữa chính + 2 bữa phụ mỗi ngày 2.2 Chế độ ăn uống Dinh dưỡng là nhân tố quan trọng ảnh hưởng tới sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng của trẻ. Một khẩu phần dinh dưỡng tốt sẽ giúp tối ưu sự phát triển của trẻ. Ngoài sữa mẹ và sữa công thức thì cha mẹ có thể cho trẻ ăn thêm các thực phẩm ít béo như sữa chua, pho mát. Bé cần bổ sung khoảng 700 mg canxi/ngày và chất béo nên chiếm không quá 30% lượng calo trong ngày của trẻ.Bé gái 2 tuổi có thể ăn 3 bữa chính + 2 bữa phụ mỗi ngày. Cha mẹ nên cho trẻ ăn nhiều loại thức ăn như rau, trái cây, ngũ cốc, sữa và protein. Sự đa dạng thực phẩm sẽ kích thích khẩu vị của trẻ. 3. Thực đơn dinh dưỡng hằng ngày của trẻ Để đảm bảo bé gái 2 tuổi phát triển chiều cao và cân nặng đạt chuẩn, cha mẹ có thể tham khảo một gợi ý xây dựng thực đơn dinh dưỡng của trẻ như sau:7h: Sữa bột hoặc 200ml sữa đậu nành11h: 1 bát cơm nát, trứng trộn với thịt rán, canh, 1 quả chuối14h: Súp thịt gà với khoai tây18h: 1 bát cơm nát, đậu phụ nhồi thịt, canh, 1 miếng dưa hấu21h: Cháo trứng hoặc mì trứng.Cha mẹ cần lưu ý chế độ dinh dưỡng cho bé gái 2 tuổi cần hạn chế đồ ăn vặt và đồ ngọt.Cân nặng và chiều cao bé gái 2 tuổi là mối quan tâm hàng đầu của các bậc phụ huynh. Sự thay đổi về các chỉ số này phản ánh tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của trẻ. Các phụ huynh không nên quá lo lắng nếu các chỉ số của bé chênh lệch chút ít so với mức trung bình. Tuy nhiên, nếu chiều cao, cân nặng của trẻ không tăng lên trong một thời gian dài hoặc trẻ có dấu hiệu sụt cân thì cha mẹ nên đưa bé đi khám để được tư vấn và can thiệp kịp thời.Ngoài ra, trẻ 2 tuổi cần 5mg kẽm nguyên tố/ngày để trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn. Kẽm đóng vai trò tác động đến hầu hết các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là quá trình phân giải tổng hợp axit nucleic, protein... Các cơ quan trong cơ thể khi thiếu kẽm có thể dẫn đến một số bệnh lý như rối loạn thần kinh, dễ sinh cáu gắt,... Vì vậy cha mẹ cần tìm hiểu về Vai trò của kẽm và hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý cho bé.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.
vinmec
972
Công dụng thuốc Tebunesin Thuốc Tebunesin thường được dùng chủ yếu để điều trị các trường hợp ho có đờm liên quan đến các bệnh lý như viêm phế quản, hen phế quản, khí phế thủng,... Trong quá trình điều trị bằng Tebunesin, người bệnh cần thực hiện nghiêm ngặt theo kế hoạch của bác sĩ, tránh tự ý điều chỉnh liều thuốc hoặc ngừng thuốc đột ngột. 1. Thuốc Tebunesin là thuốc gì? Thuốc Tebunesin thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh – Việt Nam. Thuốc Tebunesin được dùng trong các trường hợp ho có đờm do viêm phế quản, giãn phế quản, khí phế thủng,...Hiện nay, thuốc Tebunesin được bào chế dưới dạng sirô, đóng gói theo quy cách 1 lọ 30ml, 60ml, 100ml hoặc 125ml. Trong mỗi lọ si rô Tebunesin có chứa các thành phần chính, bao gồm Terbutaline sulfate (1,5mg), Guaifenesin (66,5mg) và các tá dược khác vừa đủ. 2. Thuốc Tebunesin có tác dụng gì? 2.1 Công dụng của thuốc Tebunesin. Mỗi hoạt chất trong thuốc Tebunesin sẽ giữ một vai trò và chức năng hoạt động khác nhau, cụ thể:Terbutaline sulfate: Giúp làm giãn cơ tử cung và phế quản nhờ cơ chế kích thích có chọn lọc thụ thể beta 2. Ngoài ra, Terbutaline sulfate cũng góp phần làm gia tăng sự giảm thanh thải hệ thống lông chuyển nhầy đối với bệnh phổi tắc nghẽn, nhờ đó giúp các chất nhầy di chuyển dễ dàng hơn. Tác động làm giãn phế quản của Terbutaline sulfate sẽ phát huy khoảng 5 phút sau khi tiêm thuốc dưới da và có tác dụng tối đa sau khoảng 30 phút.Guaifenesin: Mang lại hiệu quả long đờm nhờ khả năng kích thích niêm mạc dạ dày, làm tăng tiết dịch ở đường hô hấp, đồng thời làm giảm độ nhớt dính của dịch nhầy ở phế quản và khí quản. Nhờ cơ chế này mà Guaifenesin có thể làm tăng mức độ hiệu quả của phản xạ ho và tống đờm ra bên ngoài một cách dễ dàng hơn. Guaifenesin rất phù hợp đối với những trường hợp bị viêm nhẹ đường hô hấp trên hoặc cảm lạnh gây ho có đờm đặc quánh khó khạc. Guaifenesin thường được dùng phối hợp cùng các thuốc chống sung huyết mũi, thuốc giãn phế quản, chống ho opiat và kháng histamin.2.2 Chỉ định sử dụng thuốc Tebunesin. Thuốc Tebunesin thường được bác sĩ kê đơn để làm giảm ho và long đờm do các tình trạng sau:Khí phế thủng.Viêm phế quản.Hen phế quản.Nhiễm trùng cấp đường hô hấp trên và một số bệnh lý liên quan.Bệnh phổi kèm co thắt phế quản.2.3 Chống chỉ định dùng Tebunesin cho đối tượng nào?Theo lời khuyên của giới chuyên gia, cần tránh sử dụng thuốc Tebunesin cho các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc bị dị ứng với Terbutaline sulfate, Guaifenesin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.Chống chỉ định Tebunesin đối với phụ nữ có thai hoặc người mẹ đã nuôi con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Tebunesin 3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Tebunesin. Dưới đây là liều dùng thuốc Tebunesin theo khuyến cáo của bác sĩ mà người bệnh có thể tham khảo:Người lớn: Uống từ 10 – 15ml x 2 - 3 lần / ngày.Trẻ em từ 7 – 15 tuổi: Uống từ 5 – 10ml x 2 - 3 lần / ngày.Trẻ em từ 3 – 6 tuổi: Uống từ 2,5 – 5ml x 2 - 3 lần / ngày.Trẻ em dưới 3 tuổi: Uống 2,5ml x 2 - 3 lần / ngày.3.2 Hướng dẫn sử dụng đúng và hiệu quả thuốc Tebunesin. Thuốc Tebunesin được bào chế dưới dạng sirô, do đó bệnh nhân có thể dùng thuốc bằng đường uống với liều lượng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Trước khi sử dụng Tebunesin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân theo khuyến cáo về thời gian dùng thuốc mà bác sĩ đưa ra trước đó. Hiện nay, các biện pháp xử trí quá liều thuốc thông dụng, bao gồm rửa dạ dày, cho uống than hoạt tính, gây nôn, duy trì hydrat hoá và một số cách điều trị hỗ trợ khác. 4. Tác dụng phụ có nguy cơ xảy ra trong quá trình dùng thuốc Tebunesin Khi sử dụng thuốc Tebunesin, người bệnh có thể vô tình gặp phải các tác dụng phụ dưới đây:Tác dụng phụ thường gặp: Đánh trống ngực, run, rung cơ, bồn chồn, vọp bẻ, chuột rút tay chân.Tác dụng phụ hiếm gặp: Nổi mày đay, ngoại ban, giảm kali máu, rối loạn hành vi và giấc ngủ.Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào được đề cập ở trên, người bệnh cần nhanh chóng báo cho bác sĩ biết tình hình sức khỏe để sớm có biện pháp khắc phục. 5. Những điều cần lưu ý khi điều trị bằng thuốc Tebunesin 5.1 Bệnh nhân cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Tebunesin?Để việc điều trị bằng thuốc Tebunesin diễn ra an toàn và mang lại kết quả cao, bệnh nhân cần thận trọng một số điều sau:Các trường hợp mắc bệnh nhiễm độc giáp không kiểm soát, bệnh tim mạch nặng hoặc hạ kali huyết không được điều trị cần cẩn trọng nếu dùng thuốc Tebunesin.Điều trị dọa sinh non bằng Terbutaline sulfate có thể gây phù phổi, nhất là các trường hợp song thai.Dùng thuốc Tebunesin để điều trị bệnh hen có thể gây giảm áp lực oxy, cần theo dõi nồng độ kali trong huyết thanh cho những đối tượng bệnh nhân này.Theo dõi chỉ số đường huyết khi bắt đầu điều trị bằng Terbutaline sulfate cho người mắc bệnh tiểu đường. Những bệnh nhân mắc tiểu đường thai kỳ cũng cần thận trọng, vì thuốc có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm Ketoacid và tăng đường huyết. Nếu cần thiết sẽ phải điều chỉnh liều insulin cho bệnh nhân.Thuốc Tebunesin không làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc và lái xe của người bệnh.Nguy cơ sử dụng thuốc Tebunesin trong thời kỳ mang thai và lúc nuôi con bú vẫn chưa được xác định rõ, vì vậy cần tránh dùng thuốc cho những đối tượng này.5.2 Tương tác của thuốc Tebunesin với các loại thuốc khác. Thuốc Tebunesin có nguy cơ xảy ra phản ứng tương tác khi dùng chung với các thuốc sau:Thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc.Các dẫn xuất Xanthine.Thuốc lợi tiểu.Thuốc Steroid.Thuốc Halothane.Thuốc Ipratropium.Khi đã nắm rõ thông tin về thuốc Tebunesin người bệnh nên tuân thủ theo đúng nguyên tắc sử dụng thuốc đã được bác sĩ kê đơn. Nếu có thêm bất cứ thắc mắc nào có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được giải đáp.
vinmec
1,146
Liệu uống thuốc tẩy giun có đi ngoài ra giun không? Dùng thuốc tẩy giun là biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả các bệnh lý do giun sán gây ra. Tuy nhiên, nhiều người vì tâm lý lo lắng uống thuốc tẩy giun có đi ngoài ra giun không nên trì hoãn việc làm có lợi này. Những thông tin được chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn có được câu trả lời để tháo gỡ lo lắng ấy. 1. Một số vấn đề cơ bản về thuốc tẩy giun 1.1. Những trường hợp nào chống chỉ định với thuốc tẩy giun? Thuốc tẩy giun là loại thuốc chứa hoạt chất có tác dụng tiêu diệt các loại giun, sán ký sinh ở đường ruột hoạt động dựa trên cơ chế ngăn cho chúng không có nguồn chất dinh dưỡng để sử dụng nên bị tê liệt hoặc chết. Loại thuốc này được chống chỉ định với: - Người đang bị sốt trên 38 độ C, đang bị bệnh cấp tính. - Người đang bị bệnh lý mạn tính. - Người có tiền sử dị ứng với các thành phần có trong thuốc. - Thai phụ đang trong 3 tháng đầu. - Trẻ dưới 12 tháng tuổi. - Phụ nữ đang cho con bú. 1.2. Liều lượng sử dụng thuốc tẩy giun theo độ tuổi WHO khuyến cáo điều trị dự phòng bằng thuốc tẩy giun đối với từng nhóm tuổi như sau: - Đối với trẻ em: chỉ dùng một liều mebendazole hoặc albendazole duy nhất với tần suất 1 - 2 lần/năm. Liều lượng cụ thể theo độ tuổi là: + Từ 12 đến dưới 24 tháng tuổi: mebendazole 500mg hoặc albendazole 200mg. + Từ 24 tháng tuổi trở lên: mebendazole 500mg hoặc albendazole 400mg. - Đối với người lớn: + Trẻ em gái ở độ tuổi vị thành niên không mang thai, người trưởng thành và phụ nữ đang trong tuổi sinh đẻ: mebendazole 500mg hoặc albendazole 400mg chỉ một liều duy nhất với tần suất 1 - 2 lần/ năm. + Thai phụ sau 3 tháng đầu của thai kỳ cần tham khảo ý kiến bác sĩ về việc tẩy giun. Nếu cần sử dụng thì liều khuyến cáo là mebendazole 500mg hoặc albendazole 400mg liều duy nhất. 1.3. Khi nào nên dùng thuốc tẩy giun? Các loại thuốc tẩy giun đều chứa thành phần không độc hại nên có thể dùng bất cứ lúc nào kể cả khi no hay đói. Tuy nhiên, vẫn có một số hiếm tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc tẩy giun như: buồn nôn, đau bụng,... nên nếu lo lắng về những hiện tượng này thì có thể dùng thuốc tẩy giun sau bữa sáng. Bên cạnh đó, muốn thuốc tẩy giun phát huy tối đa khả năng diệt giun thì thời điểm tốt nhất để dùng thuốc là vào buổi sáng sớm khi bụng còn đói hoặc sau bữa tối 2 giờ. Sau khi uống, thuốc sẽ phát huy tác dụng trong khoảng 8 - 12 giờ và giun sẽ bị tiêu diệt trong 24 - 72 giờ. 2. Uống thuốc tẩy giun có đi khoài ra giun không? 2.1. Khi uống thuốc tẩy giun đi ngoài có ra giun không? Rất nhiều người băn khoăn uống thuốc tẩy giun có đi ngoài ra giun không xuất phát từ tâm lý lo sợ điều này sẽ xảy ra. Sau khi thuốc đi vào cơ thể, tùy thuộc vào mức độ nhiễm giun sán và cơ địa của từng người mà thời gian tiêu diệt cũng như đào thải giun ra ngoài sẽ có sự khác nhau. Thường thì sau khi uống thuốc giun khoảng 2 giờ sẽ xuất hiện dấu hiệu muốn đi ngoài, đây cũng là thời điểm giun đã bị tiêu diệt. Có một số trường hợp phải 1 - 3 ngày sau khi uống thuốc giun mới đi ngoài và tiêu chảy hoặc đau bụng nhẹ nhưng khi đã đi ngoài được thì tình trạng tiêu chảy cũng chấm dứt. Những người đã uống thuốc tẩy giun thì khi đi ngoài, giun sán cũng sẽ được tống ra ngoài theo đường phân. Đại đa số các loại thuốc tẩy giun hiện nay đều tự tiêu giun nên với băn khoăn uống thuốc tẩy giun có đi ngoài ra giun không thì câu trả lời là khi đi ngoài có thể sẽ không thấy giun vì nó đã phân hủy hoàn toàn nhưng đôi khi (rất hiếm) sẽ thấy giun vì giun mới bị phân hủy một phần. 2.2. Nên làm gì sau khi uống thuốc tẩy giun? Thuốc tẩy giun cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như: - Cảm thấy khó chịu ở dạ dày. - Tiêu chảy. - Đầy hơi. - Buồn nôn. Tuy nhiên, các tác dụng phụ ấy là tương đối an toàn khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo và không phải ai cũng gặp, phản ứng phụ ở mỗi người cũng sẽ không giống nhau. Nếu gặp phải những tác dụng phụ này và nó kéo dài không có dấu hiệu thuyên giảm thì nên đến gặp bác sĩ để có biện pháp xử lý phù hợp. Ngoài ra, sau khi uống thuốc giun bạn cũng nên quan sát cơ thể mình xem có tình trạng xanh xao, chóng mặt, mệt mỏi,... hay không. Đây cũng là những dấu hiệu cần được nhận diện sớm để được can thiệp y tế kịp thời. Về cơ bản, nguy cơ gây ra tác dụng phụ ở thuốc tẩy giun là rất thấp và không nguy hiểm nên bạn không cần quá lo ngại. So với nguy cơ này thì việc tẩy giun định kỳ vẫn quan trọng hơn rất nhiều, không nên vì lo sợ điều đó xảy ra hay vì hoang mang uống thuốc tẩy giun có đi ngoài ra giun không mà bỏ qua việc dùng thuốc tẩy giun đúng thời điểm. Tẩy giun định kỳ là việc làm cần thiết để giúp cơ thể có cơ hội được loại bỏ chất cặn bã có hại và hệ tiêu hóa được tăng cường lợi khuẩn. Không những thế, việc dùng thuốc tẩy giun còn giúp phòng ngừa các bệnh lý gây ra bởi giun sán và giúp cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn. Mong rằng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn đọc lý giải được băn khoăn để chủ động tẩy giun đúng thời điểm, bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của mình.
medlatec
1,066
Các giai đoạn tai biến mạch máu não diễn biến ra sao? Tai biến mạch máu não là một trong những bệnh lý nguy hiểm gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe mà nhiều người gặp phải, đặc biệt là người lớn tuổi. Với những hậu quả nặng nề mà bệnh mang lại thì việc tìm hiểu và nắm rõ các giai đoạn tai biến mạch máu não là điều rất cần thiết để có biện pháp xử trí và phòng ngừa hiệu quả. 1. Tai biến mạch máu não là gì? Trong y khoa, tai biến mạch máu não còn được gọi bằng tên khác đó là đột quỵ não. Đây là bệnh lý nguy hiểm xảy ra khi lượng máu lưu thông lên não bị ngưng đột ngột khiến các mạch máu não bị vỡ hoặc tắc. Căn bệnh này được xếp vào top 3 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người mắc, chỉ sau bệnh ung thư và tim mạch. Cơn tai biến thường xảy ra đột ngột, bất ngờ, do đó nếu không được cấp cứu kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng hôn mê sâu, thậm chí gây tử vong. Những trường hợp được phát hiện và xử trí kịp thời vẫn có thể để lại những biến chứng nặng nề, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày của bản thân và gia đình người bệnh. Tai biến mạch máu não diễn ra đột ngột, bất ngờ, nếu không được cấp cứu kịp thời và đúng cách có nguy cơ dẫn đến tử vong. 2. Các giai đoạn tiến triển của tai biến mạch máu não Bệnh tai biến mạch máu não bao gồm 2 giai đoạn phát triển đó là giai đoạn khởi phát và giai đoạn toàn phát. Diễn biến của cơn tai biến cụ thể như sau: 2.1 Các giai đoạn tai biến mạch máu não – Giai đoạn khởi phát Ở giai đoạn này, người bệnh thường có những triệu chứng không rõ ràng và cũng không quá nghiêm trọng. Một số trường hợp sẽ có biểu hiện bất thường như đột ngột ngã gục dẫn đến hôn mê sâu, tuy nhiên phần nhiều ở giai đoạn này người bệnh thường không xuất hiện các biểu hiện như vậy. Tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tai biến mà mỗi người sẽ có những triệu chứng khác nhau. Để nhận biết giai đoạn khởi phát của tai biến mạch máu não, cần theo dõi các dấu hiệu thường gặp sau đây: – Đột ngột hoa mắt, chóng mặt, đau đầu không rõ nguyên nhân. – Cảm thấy một bên má nặng hơn và bị rủ xuống. – Một bên cánh tay và một bên chân bị mất cảm giác, buông thõng. – Một hoặc cả hai bên mắt bị mờ dần, thị lực giảm sút và xuất hiện ù tai. – Không nói được hoặc không thể kiểm soát được lời nói, miệng hơi méo đi. Cơn đau đầu dữ dội có thể xuất hiện ở giai đoạn khởi phát của tai biến mạch máu não. 2.2 Giai đoạn toàn phát là một trong các giai đoạn tai biến mạch máu não Bước sang giai đoạn toàn phát, người bệnh sẽ thấy xuất hiện những hội chứng phổ biến như: hội chứng màng não, rối loạn hệ thần kinh. Tình trạng này sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm như liệt nửa người, hôn mê hay rối loạn thực vật. Những người bị tai biến mạch máu não thường rơi vào trạng thái hôn mê sâu và nặng. Lúc này, sắc mặt của người bệnh trở nên tái nhợt đi kèm với các biểu hiện như khó nuốt, thở to, mất kiểm soát đại tiểu tiện, cơ thể bất động, mất phản xạ giác mạc. Khi gặp tình trạng liệt nửa người, bên bị liệt sẽ có xu hướng giảm trương lực kể cả ở mặt. Người bệnh sẽ nằm ở tư thế đầu và mặt quay về phía bị tổn thương. Tuy nhiên, khi xảy ra cơn tai biến sẽ xuất hiện dấu hiệu phù não, điều này cũng có thể khiến người bệnh bị liệt cả hai bên. Những người gặp phải hội chứng rối loạn thực vật sẽ xuất hiện một loạt các triệu chứng như: – Tăng tiết phế quản, dẫn đến hiện tượng ứ đọng đờm, dãi. – Rối loạn nhịp thở và nhịp tim. – Tăng tiết động mạch. – Nhiệt độ cơ thể tăng cao. – Da mặt chuyển từ xanh sang tím. Giai đoạn này thường dễ xảy ra tử vong cho người bệnh, nhất là trong những giờ đầu hoặc cuối của tuần điều trị đầu tiên. Những trường hợp được điều trị kịp thời có thể không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng sẽ để lại di chứng suốt đời như chứng đau đầu, rối loạn tâm thần… và cũng có thể gặp cơn tai biến tái phát bất cứ lúc nào. 3. Điều cần làm khi cấp cứu bệnh nhân tai biến mạch máu não Khi có người thân hoặc vô tình gặp phải người bị tai biến mạch máu não, cần thực hiện những điều sau đây: 3.1 Gọi xe cấp cứu Trong trường hợp người bệnh vẫn tỉnh táo, hãy để người bệnh nằm yên tĩnh, tránh tụ tập đông người vì có thể gây khó thở và thiếu oxy, không gây ồn ào và chờ xe cấp cứu đến. Với trường hợp người bệnh hôn mê, nên xem xét hơi thở của người bệnh. Nếu nhận thấy tình trạng ngưng thở thì cần hô hấp nhân tạo kịp thời. 3.2 Tuyệt đối không cho người bệnh sử dụng thuốc hoặc ăn uống bất cứ thứ gì Nguyên tắc trong sơ cứu người bệnh tai biến mạch máu não đó là không nên cho người bệnh ăn hoặc uống dù là khi đang còn tỉnh táo. Bởi lúc này đường thở của người bệnh đang suy yếu, việc ăn uống sẽ dẫn đến khó thở và có thể gây tử vong. 3.3 Đặt người bệnh ở tư thế an toàn Nên đặt người bệnh ở tư thế nằm nghiêng để giúp bảo vệ đường thở. Ngoài ra, việc nằm nghiêng còn giúp người bệnh tránh khỏi tình trạng hít phải những chất nôn vào trong phổi, gây tắc đường thở và suy hô hấp nặng khi bị nôn. Khi sơ cứu người bị tai biến mạch máu não cần lưu ý đặt người bệnh ở tư thế an toàn. 4. Phòng ngừa nguy cơ tai biến mạch máu não ở người bệnh? Để phòng ngừa tốt bệnh tai biến mạch máu não, nên tham khảo và áp dụng một số biện pháp sau đây: – Phát hiện sớm và điều trị các bệnh lý nguy cơ như tăng huyết áp, căng thẳng thần kinh, xơ vữa động mạch… – Nếu đã từng mắc bệnh, cần cẩn trọng trong mọi hoạt động bởi tai biến rất dễ tái phát. Bệnh nhân cần kết hợp điều trị giữa dùng thuốc, vận động nhẹ nhàng và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp. – Hạn chế các thực phẩm nhiều chất béo, đường, muối… để giảm áp lực cho cơ thể. – Tăng cường rèn luyện thể dục thể thao, lựa chọn những môn thể thao nhẹ nhàng như yoga, đi bộ, ngồi thiền… để giúp nâng cao sức đề kháng, tăng cường dẻo dai và giảm bớt nguy cơ tai biến.
thucuc
1,258
Quy trình xét nghiệm HIV tại nhà Thái Nguyên của Với quy trình nhanh chóng và đáng tin cậy, khách hàng có thể yên tâm về việc xác định tình trạng HIV của mình một cách chính xác và riêng tư. Tầm quan trọng của xét nghiệm HIVPhát hiện và chẩn đoán HIV trong giai đoạn đầu là một nhiệm vụ cực kỳ quan trọng. Bằng cách xét nghiệm HIV, chúng ta có thể sớm nhận biết việc nhiễm virus HIV, mở ra cơ hội điều trị và chăm sóc y tế kịp thời cho người bệnh. Xét nghiệm HIV cũng sàng lọc các trường hợp nhiễm HIV để có phương án điều trị cũng như tránh lây lan bệnh ra cộng đồng. Việc xác định người nhiễm HIV có thể giúp bác sĩ, chuyên viên tư vấn HIV có thể tư vấn, hướng dẫn người nhiễm thực hiện các biện pháp phòng tránh lây nhiễm virus cho người thân, gia đình, bạn bè,... khỏi tình trạng phơi nhiễm HIV. Việc chẩn đoán sớm tình trạng nhiễm HIV giúp cho người bệnh có thể được điều trị từ sớm, giảm tình trạng chuyển sang giai đoạn AIDS, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm tỷ lệ tử vong và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Với vai trò quan trọng, không thể thiếu trong cuộc chiến chống HIV/AIDS, xét nghiệm HIV đóng góp quan trọng trong việc phát hiện sớm căn bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo ra tương lai tươi sáng cho người bệnh.2.
medlatec
259
Đi cầu ra máu tươi là bệnh gì? Trần Tuấn Phương (Hà Nội) Trả lời Trường hợp đi cầu ra máu tươi không phải hiếm gặp, nhiều người gặp phải tình trạng này. Một số trường hợp tự khỏi mà không cần điều trị, ngược lại cũng có nhiều trường hợp nguy hiểm cần điều trị càng sớm càng tốt. Đi cầu ra máu tươi là bệnh gì là thắc mắc của nhiều người khi gặp phải trường hợp này Đi cầu ra máu tươi là bệnh gì? Đi ngoài ra máu tươi là triệu chứng cảnh báo nhiều bệnh lý như: Người bệnh cần đi khám khi có triệu chứng bất thường ở cơ thể để được chẩn đoán chính xác bệnh Đi cầu ra máu tươi có nguy hiểm không? Đi cầu ra máu tươi rất nguy hiểm nếu không chữa trị kịp thời và đúng cách có thể gây biến chứng hẹp đại tràng, áp xe hậu môn, viêm da mủ hoại thư… Nếu đi cầu ra máu là dấu hiệu ung thư đại trực tràng thì nếu không điều trị sớm, đúng phương pháp có thể gây tử vong. Ngược lại nếu chữa trị sớm, cơ hội sống có thể lên tới 90%. Với trường hợp của bạn, tốt nhất nên đi khám để bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Ngoài thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ đinh làm thêm các xét nghiệm, chụp chiếu cần thiết. Từ đó có kết luận chính xác bệnh và có biện pháp chữa trị phù hợp.
thucuc
260
Cần lưu ý gì khi dùng dược phẩm điều trị tiểu đường? Không thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm và điều trị bằng các loại dược phẩm kết hợp với chế độ sinh hoạt, ăn uống và tập luyện khoa học có thể cải thiện và kiểm soát bệnh hiệu quả. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng dược phẩm trị điều tiểu đường để đạt được hiệu quả tốt nhất và hạn chế tối đa tác dụng phụ. 1. Bệnh tiểu đường nguy hiểm như thế nào? Trước khi tìm hiểu về dược phẩm trị điều tiểu đường, các chuyên gia sẽ cung cấp cho bạn một số thông tin về tiểu đường và mức độ nguy hiểm của căn bệnh này: - Bệnh tiểu đường có thể được phân loại thành một số loại như sau: + Bệnh tiểu đường type 1: Là những trường hợp cơ thể không thể tự sản xuất insulin hoặc bị thiếu hụt insulin vì những bất thường ở tuyến tụy. Để khắc phục tình trạng này, người bệnh cần được bổ sung insulin mỗi ngày. + Bệnh tiểu đường type 2: Là loại bệnh tiểu đường phổ biến nhất. Khi mắc tiểu đường type 2, cơ thể người bệnh vẫn sản xuất insulin nhưng không đủ do các bệnh lý mắc phải ở tuyến tụy hoặc cơ thể sản sinh ra các kháng thể kháng insulin, vì thế lượng đường trong máu vẫn tăng cao. + Bệnh tiểu đường thai kỳ: Là trường hợp phụ nữ bị bệnh tiểu đường trong thời gian mang thai. Bệnh thường xảy ra vào 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ. - Bệnh tiểu đường là căn bệnh nguy hiểm vì số ca mắc bệnh ngày càng tăng, bệnh có xu hướng “trẻ hóa” và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng rất lớn tới nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể. Đặc biệt, căn bệnh này không thể chữa khỏi, người bệnh sẽ phải chung sống cả đời với tiểu đường. Một số biến chứng bệnh tiểu đường có thể kể đến như sau: + Biến chứng tim mạch như xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim,. . có thể gây tử vong nếu không được kịp thời điều trị. + Biến chứng ở mắt: Lượng đường trong máu cao có thể gây tổn thương các mạch máu. Khi những mạch máu ở mắt bị tổn thương có thể gây ra một số biến chứng ở mắt như xuất huyết mạch máu đáy mắt, mắc bệnh võng mạc, suy giảm thị lực nghiêm trọng dẫn đến mù lòa. + Biến chứng thần kinh khiến người bệnh mất cảm giác ở tay, chân. Thậm chí, bệnh còn tăng nguy cơ viêm loét do chấn thương. Nếu để diễn biến nặng, người bệnh cần phải cắt cụt chân để khắc phục tình trạng này. + Biến chứng thận: Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ cao gặp phải các bệnh lý về thận, đặc biệt là bệnh suy thận, khiến những chất độc trong cơ thể không được đào thải, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người bệnh, cuối cùng có thể gây tử vong. + Biến chứng ở da: Người bệnh dễ bị mụn nhọt, tăng nguy cơ mắc bệnh bạch biến,… 2. Một số loại dược phẩm trị tiểu đường Dưới đây là một số loại dược phẩm điều trị tiểu đường phổ biến hiện nay: - Metformin: Đây là loại dược phẩm thường được dùng cho bệnh nhân mắc tiểu đường type 2. Tác dụng của Metformin là giảm lượng đường hấp thụ tại ruột, giảm lượng đường được sản sinh ra từ gan và đồng thời cải thiện độ nhạy của insulin. Kết hợp sử dụng Metformin cùng với chế độ ăn kiêng, có thể mang đến hiệu quả điều trị rất tích cực, lượng đường trong máu của người bệnh có thể giảm đáng kể. - Sulfonylurea: Loại thuốc này điều trị bệnh bằng cách thúc đầy hoạt động của tế bào beta của tuyến tụy để tăng cường sản xuất insulin, giúp giảm lượng đường trong máu. - Insulin: Tuyến tụy là nơi sản sinh ra insulin. Khi chúng ta tiêu thụ thực phẩm, insulin sẽ được giải phóng vào máu, chuyển các chất carbohydrate trong cơ thể. Đồng thời, chuyển hóa các mô mỡ và gan thành năng lượng phục vụ cho các hoạt động sống của cơ thể. + Người bệnh tiểu đường type 1: Cần được tiêm insulin mỗi ngày. + Người bệnh tiểu đường type 2: Cần điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện và bổ sung insulin khi cần thiết. - Pramlintide: Đây là chất tổng hợp hormone amylin. Thường được tiêm dưới da với tác dụng giúp giảm lượng đường trong máu ở bệnh nhân tiểu đường type 1 và type 2. 3. Làm sao để đảm bảo an toàn khi sử dụng dược phẩm điều trị bệnh tiểu đường? Khi sử dụng các loại dược phẩm điều trị tiểu đường, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau: - Tuyệt đối không tự ý mua thuốc và dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Không mua theo đơn thuốc của người bệnh khác. - Chỉ uống thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng thuốc và thời gian sử dụng thuốc. Không tự ý dừng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. - Nên uống thuốc đều đặn và vào cùng một thời điểm trong ngày. - Trường hợp quên uống thuốc, thì bạn nên uống thuốc ngay khi nhớ ra. Trường hợp đã sát giờ uống lều tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều thuốc đã quên, tuyệt đối không tăng gấp đôi liều thuốc. - Trước khi dùng thêm bất cứ một loại thuốc nào khác, bao gồm cả những loại thuốc không kê đơn, đều cần đến sự tư vấn của bác sĩ điều trị để hạn chế được những tương tác thuốc và những nguy cơ rủi ro không đáng có. - Một số tác dụng phụ của dược phẩm điều trị tiểu đường có thể kể đến như tăng cân hoặc giảm cân, tiêu chảy, đầy hơi,… Khi gặp phải những tác dụng phụ hay những phản ứng với các thành phần của thuốc, bạn nên liên hệ ngay với các bác sĩ điều trị để được xử trí kịp thời. - Khi bạn bị ốm, gặp phải các vấn đề về tâm lý,… lượng đường trong máu cũng có thể cao hơn bình thường. Đây là một cơ chế bảo vệ của cơ thể để chống lại bệnh tật. Vì thế, ngay cả khi không muốn ăn, bạn vẫn nên dùng thuốc điều trị để duy trì lượng đường huyết ổn định. Nếu đã dùng thuốc mà lượng đường trong máu vẫn tăng cao thì nên thông báo sớm với bác sĩ để được điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thay thế bằng các loại thuốc phù hợp.
medlatec
1,179
Nguyên nhân và cách phòng ngừa đau dạ dày khi đói Đau dạ dày khi đói có thể do nguyên nhân bệnh lý tại dạ dày hoặc do các cơ quan khác. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra những biểu hiện của tình trạng đau dạ dày khi đói để bạn có thể dễ dàng nhận biết. Và tìm phương pháp điều trị sao cho phù hợp. 1. Tình trạng đau dạ dày khi đói Nguyên lý hoạt động khi tiêu hóa thức ăn của dạ dày sẽ là tiết ra dịch vị và co bóp để nhào trộn thức ăn. Quy trình này được diễn ra liên tục và lặp đi lặp lại theo thời điểm thức ăn được đưa vào dạ dày trong ngày. Nếu trong các thời điểm này, người bệnh ăn uống không đúng bữa. Hoặc bỏ bữa làm cho dạ dày trống rỗng thì acid dịch vị có thể tác động lên niêm mạc dạ dày và gây ra cơn đau. Đối với trường hợp hệ tiêu hóa bị rối loạn. Có thể làm cho lượng axit dịch vị tiết ra nhiều hoặc ít hơn so với nhu cầu. Khi axit dịch vị axit tiết ra nhiều hơn so với bình thường. Sẽ gây nên tình trạng viêm, ăn mòn niêm mạc, viêm loét dạ dày. Do đó, vào buổi sáng sớm, tối muộn, hoặc khi người bệnh nhịn đói. Chính là thời điểm thường gặp cơn đau dạ dày nhất. Vào buổi sáng sớm, tối muộn, hoặc khi người bệnh nhịn đói chính là thời điểm thường gặp cơn đau dạ dày khi đói. 2. Nguyên nhân gây đau dạ dày khi đói Nguyên nhân gây đau dày khi đói có thể do một số trường hợp sau: – Viêm loét dạ dày: Sẽ xuất hiện các cơn đau âm ỉ hoặc đau dữ dội. Tùy thuộc vào ổ viêm mà đau dạ dày khi đói nhiều hơn hoặc ăn uống các đồ ăn kích thích như chua cay – Viêm niêm mạc hang vị dạ dày: Tình trạng này cũng giống với viêm loét dạ dày. Và chúng đều có thể khiến người bệnh mệt mỏi bởi các cơn đau hành hạ mỗi ngày. – Viêm loét hành tá tràng: Các ổ viêm do dịch vị bào mòn lâu ngày ở tá tràng khiến gây nên nguy cơ viêm loét hành tá tràng. – Trào ngược dạ dày thực quản: Các cơn trào ngược này trào lên họng gây tổn thương thực quản, hầu, họng vô cùng nguy hiểm. Do sự suy yếu của cơ vòng thực quản chính là nguyên nhân gây ra tình trạng này. – Xuất huyết dạ dày: Hiện tượng xuất huyết dạ dày sẽ xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị viêm loét cấp tính, mãn tính và chảy máu. Đây là tình trạng khẩn cấp cần điều trị kịp thời. Bởi có thể gây mất máu, thiếu máu và gây nguy hiểm đến tính mạng. Nếu người bệnh chủ quan, không chú ý tới các triệu chứng đau dạ dày và điều trị kịp thời. Thì sẽ có nguy cơ gây nên những biến chứng khôn lường, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. 3. Các biểu hiện đau dạ dày khi đói mà bạn nên biết Dưới đây là 1 số biểu hiện của tình trạng đau dạ dày khi đói để bạn có thể dễ dàng nhận biết và tìm phương pháp điều trị sao cho phù hợp: 3.1. Đau vùng thượng vị Có thể xuất hiện cơn đau âm ỉ, đau dữ dội hoặc đau quặn. Có thể kèm theo cảm giác đau rát, cồn cào ở phía bụng trên, vùng xương ức. 3.2. Ợ hơi, ợ chua, chướng bụng Tình trạng ợ hơi, ợ chua kèm chướng bụng là những biểu hiện đau dạ dày khi đói thường gặp. Do biểu hiện này không quá nghiêm trọng nên sẽ thường không được chú ý. 3.3. Rối loạn tiêu hóa – Biểu hiện đau dạ dày khi đói Hiện tượng rối loạn tiêu hóa thường xảy ra ở các người bệnh khi đang bị đau dạ dày. Có thể là bị tiêu chảy, đi ngoài phân sống hoặc táo bón. Khiến người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi. 3.4. Cảm giác chán ăn, cơ thể suy nhược Do cơ thể mệt mỏi khiến người bệnh không còn muốn ăn. Dạ dày ngừng tiết dịch vị nên người bệnh sẽ miệng đắng, chán ăn. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ gây suy nhược cơ thể và làm cho người bệnh sút cân một cách nhanh chóng. Cảm giác chán ăn, cơ thể suy nhược là một trong những biểu hiện dạ dày khi đói 3.5. Cảm giác đầy bụng trên sau ăn – Biểu hiện đau dạ dày khi đói Phần lớn các trường hợp đầy bụng sau một thời gian ngắn sẽ biến mất. Tuy nhiên, nếu để quá lâu chúng có thể diễn biến thành các biểu hiện nặng hơn đi kèm với mức độ nguy hiểm sẽ tăng cao. 4. Cách phòng ngừa tình trạng đau dạ dày khi đói Để phòng ngừa đau dạ dày khi đói. Bạn hãy thực hiện các phương pháp như sau đây: 4.1. Không để bụng đói: Thói quen bỏ bữa, để bụng bị đói có thể sẽ gây ra các bệnh lý nguy hiểm tới hệ tiêu hóa của bạn. Trường hợp bạn nhịn ăn thường xuyên hoặc uống thất thường thì các cơn đau dạ dày sẽ ngày càng có mức độ nặng thêm. 4.2. Ăn đúng bữa, tập thói quen ăn chậm và nhai kỹ: Bên cạnh việc không để bụng quá đói. Người bệnh cần phải ăn đúng bữa, cũng như tập ăn chậm và nhai kỹ. Bỏ thói quen vừa ăn vừa nói chuyện hoặc xem tivi vì nó sẽ không tốt cho dạ dày. 4.3. Chọn thực phẩm dễ tiêu: Trong trường hợp cảm thấy đói bụng hoặc muốn xoa dịu cơn đau. Bạn có thể ăn một chút đồ ngọt, đồ ăn dễ tiêu. Bên cạnh đó cũng có thể lựa chọn các thực phẩm tinh bột dễ tiêu hóa như bánh mì mềm, cháo, súp để dạ dày dễ hấp thụ. 4.4. Tránh các thực phẩm gây kích ứng niêm mạc: Người bệnh không nên ăn và sử dụng các loại thực phẩm gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Ví dụ như cam, chanh, quýt, thuốc lá, rượu bia, đồ lên men, trà, cà phê, đồ cay nóng, chiên xào nhiều dầu mỡ… Bởi những chất này khi ăn vào cơ thể sẽ khiến cho dạ dày tăng tiết axit hơn. Làm cho cơn đau càng trở nên trầm trọng. Trong trường hợp cảm thấy đói bụng hoặc muốn xoa dịu cơn đau, bạn có thể ăn một chút đồ ăn dễ tiêu như bánh mì Như vậy, tình trạng đau dạ dày khi đói có thể là biểu hiện của các bệnh lý dạ dày hoặc do một số nguyên nhân khác gây ra. Do vậy, người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán bệnh lý và điều trị phù hợp. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh chế độ ăn uống, giữ thói quen sinh hoạt khoa học cũng là những điều người bệnh nên quan tâm để luôn có một sức khỏe tốt.
thucuc
1,234
Công dụng thuốc Pidolap Pidolap là thuốc tim mạch, chứa thành phần chính Clopidogrel bisulphate hàm lượng 75mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm thông tin chi tiết về công dụng cũng như cách dùng thuốc an toàn, đúng cách. 1. Chỉ định dùng thuốc Pidolap Pidolap dùng để điều trị dự phòng nguyên phát các rối loạn tắc mạch do huyết khối như:Nhồi máu cơ tim;Đột quỵ;Bệnh mạch vành. 2. Công dụng thuốc Pidolap Hoạt chất chính Clopidogrel có trong thuốc Pidolap là một chất ức chế chọn lọc việc gắn của adenosine diphosphate (ADP) lên thụ thể của nó ở tiểu cầu và dẫn đến sự hoạt hóa qua trung gian ADP của phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa, do vậy mà ức chế sự ngưng tập của tiểu cầu.Chuyển hóa của Clopidogrel cần cho việc tạo ra sự ức chế ngưng tập tiểu cầu, nhưng chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc đã không được phân lập.Pidolap tác động bằng sự biến đổi không hồi phục thụ thể ADP tiểu cầu.Pidolap được chuyển hóa chủ yếu tại gan và chất chuyển hóa chính, dạng không hoạt động, là dẫn xuất acid carboxylic và dẫn xuất này chiếm 85% thành phần thuốc lưu hành trong huyết tương. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Pidolap Thuốc được dùng theo chỉ định của bác sĩ, phụ thuộc vào tình trạng bệnh mà liều dùng có thể khác nhau.Liều dùng tham khảo như sau:Với bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch: Uống liều 75mg/ lần/ ngày.Dự phòng ngăn ngừa rối loạn huyết khối tắc mạch trong bệnh lý nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên và đột quỵ: Uống liều 75mg/lần/ngày.Cơn đau thắt ngực không ổn định: Liều dùng khởi điểm là 300mg/lần ngày/ liều duy nhất. Sau đó dùng liều duy trì 75mg/ lần/ngày.Cách dùng thuốc Pidolap:Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn, do thức ăn không làm ảnh hưởng đến tác dụng thuốc. 4. Quá liều thuốc Pidolap Khi dùng quá liều Pidolap hay Clopidogrel sẽ dẫn đến kéo dài thời gian chảy máu, những triệu chứng độc tính cấp hay gặp là: Buồn nôn, nôn, mệt, khó thở và nặng hơn là xuất huyết tiêu hóa. 5. Chống chỉ định dùng thuốc Pidolap Chống chỉ định với các bệnh nhân sau:Bệnh nhân quá mẫn hay dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Pidolap.Viêm loét dạ dày tá tràng tiến triển.Xuất huyết tiêu hoá.Xuất huyết não.Suy gan nặng. 6. Tương tác Pidolap với thuốc khác Trong quá trình dùng thuốc Pidolap có thể xảy ra các tương tác với thuốc hoặc đồ ăn, thực phẩm chức năng khác. Vì vậy bạn hãy lưu ý những tương tác thuốc sau:Aspirin khi dùng kết hợp với Pidolap có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.Heparin, Warfarin với Clopidogrel có thể dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu.Các thuốc chống viêm không Steroid (NSAIDs).Hãy báo cho bác sĩ tất cả loại thuốc bạn đang dùng, kể cả kê đơn và không kê đơn để tránh tối đa xảy ra tương tác giữa các thuốc với nhau. 7. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Pidolap Pidolap là thuốc tương đối dễ dung nạp. Tuy nhiên khi dùng thuốc cũng có xuất hiện một vài tác dụng phụ cần lưu ý như:Rối loạn đường tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu và buồn nôn.Dị ứng da, ngứa.Tức ngực.Xuất huyết tiêu hóa.Pidolap là thuốc tim mạch giúp điều trị dự phòng huyết khối, tắc nghẽn mạch, bệnh lý mạch vành, đột quỵ,.... Đây là thuốc được bác sĩ kê đơn dùng theo chỉ định, bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc để tránh tai biến xảy ra. Nếu bạn còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến thuốc Pidolap hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được giải đáp.
vinmec
652
Nổi hạch sau tai: Khi nào là nguy hiểm? Nổi hạch sau tai là hiện tượng xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vậy khi nào nổi hạch ở tai là nguy hiểm? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về tình trạng này. 1. Nổi hạch sau tai là tình trạng gì? Hạch được coi là phần mở rộng của hệ thống miễn dịch, giúp chống lại vi khuẩn và tác nhân gây hại cho cơ thể. Khi có tác nhân lạ xâm nhập vào, hạch sẽ nổi lên để báo hiệu. Nổi hạch ở sau tai là một hiện tượng không hiếm gặp do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên 2. Nguyên nhân khiến hạch nổi sau tai 2.1 Nhiễm trùng Khi cơ thể bị nhiễm trùng do vi khuẩn hay virus tấn công thì vùng da ở cổ và mặt sẽ bị sưng lên và hạch sau tai nổi lên. Ngoài ra, đây cũng là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh như cảm lạnh, viêm họng, bệnh răng miệng…Nguyên nhân của hiện tượng này là do khi xảy ra nhiễm trùng, cơ thể sẽ phản ứng lại bằng cách gửi tế bào bạch cầu đến khu vực bị ảnh hưởng với mục đích chống lại tác nhân gây hại. 2.2 U mỡ Những khối u mỡ này sẽ phát triển ở nhiều chỗ trên cơ thể, dưới da và không gây hại gì. Khi kích thước những cục u này to lên, bạn có thể cảm nhận được khi sờ tay vào. 2.3 Mụn trứng cá Mụn trứng cá xuất hiện là do dầu và tế bào chết tích tụ làm nang lông bị tắc nghẽn. Khi mụn trứng có bị to và sưng lên thì người bệnh sẽ cảm giác như có hạch sau tai. 2.4 Viêm tai giữa Đây cũng là một dạng nhiễm trùng làm cho chất lỏng bị tích tụ và gây sưng, có cảm giác đau nhức và hạch sẽ nổi lên sau tai. 2.5 Áp xe Khi một khu vực nào đó bị nhiễm trùng, cơ thể sẽ gửi tế bào đến khu vực đó nhằm tiêu diệt vi khuẩn. Khi đó, tế bào bạch cầu sẽ tích tụ và hình thành lớp mủ có chất lỏng màu trắng chảy ra bên ngoài được gọi là hiện tượng áp xe. 2.6 Viêm xương chũm Nếu tai bị nhiễm trùng nhưng không được điều trị kịp thời hoặc điều trị đúng cách thì sẽ dẫn đến bệnh viêm xương chũm. Lúc này, hiện tượng viêm nhiễm sẽ phát triển mạnh nhất ở vùng nhô sau tai khiến cho tế bào tập trung tạo nên 1 cục hạch ở đây. Khi bị bệnh lý này, người bệnh sẽ có những triệu chứng như sốt, đau đầu, thính lực suy giảm, dễ cáu gắt… 2.7 Viêm hạch bạch huyết Hạch bạch huyết nằm ở khắp cơ thể trong đó có phần phía sau tai. Nếu cơ thể bị nhiễm trùng khiến cho hạch bạch huyết bị viêm, tế bào chống nhiễm trùng trong cơ thể sẽ tăng lên và tích tụ bên trong hạch. 2.8 U nang bã nhờn Xung quanh tuyến bã nhờn có các u nang gọi là u nang bã nhờn. Nếu cơ thể bị nhiễm trùng sẽ khiến cho u sưng lên, gây đau, có dịch mủ và máu bên trong. 2.9 Ung thư Nổi hạch ở tai cũng có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư nên người bệnh phải cảnh giác và quan sát kỹ, thăm khám sức khoẻ thường định kỳ để điều trị sớm Nếu có hạch nổi lên sau tai thì đó có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư ở vùng cổ, đầu, hạch bạch huyết, da và nhất là tuyến giáp. 3. Nổi hạch sau tai có gây nguy hiểm không? Từ những nguyên nhân kể trên, có thể thấy rằng đa phần hạch sau tai đều là lành tính. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra trường hợp ác tính. Vì vậy bạn cần quan sát rõ để có thể phân biệt được rõ 2 trường hợp. Nếu là hạch lành tính – Kích thuớc nhỏ (khoảng vài mm và không tăng tưởng). – Di động tốt nhưng ít khi bám vào tổ chức xung quanh. – Sau khoảng 3 – 4 tuần thì hạch sẽ tự lặn. Nếu là hạch ác tính – Kích thước lớn và tăng theo thời gian. – Khả năng di động kém, thường ở 1 chỗ. – Nếu không được điều trị thì không lặn đi. 4. Điều trị tình trạng nổi hạch ở sau tai – Chườm gạc ấm lên. – Chườm gạc mát lên. – Mát – xa hạch bạch huyết sau vùng tai. – Bổ sung thêm những thực phẩm giàu vitamin C.
thucuc
814
Thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo Thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo là một kĩ thuật đặc biệt, được thực hiện để bảo tồn chức năng, thẩm mĩ cho cánh, cẳng bàn tay trong các trường hợp ung thư xương hoặc gãy phức tạp đầu dưới xương cánh tay, thoái hóa khớp khuỷu.... Đây là một thách thức lớn đối với các phẫu thuật viên chấn thương chỉnh hình do phải giải phóng nhiều cấu trúc giải phẫu phức tạp của vùng khuỷu với các mạch máu, thần kinh nằm xung quanh và bắt chéo nhiều phía của khuỷu tay.Tên khoa học: Thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo. Tên thường gọi: Thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo 1. Tổng quan thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo Các tổn thương ở đầu dưới xương cánh tay khá đa dạng và có nguy cơ gây ảnh hưởng đến tính mạng, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong các bệnh lý ung thư xương, gãy xương phức tạp đầu dưới xương cánh tay, dị tật, biến dạng xương khớp bẩm sinh, các bệnh lý thoái hóa khớp khuỷu,...Chỉ định chính cho thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo là cho các khối u xương đầu dưới xương cánh tay. Sau khi được phẫu thuật cắt rộng rãi khối u, khớp khuỷu sẽ được tái tạo lại bằng khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo thay vì phải phẫu thuật cắt cụt chi như trước đây. Vật liệu chế tạo khớp khuỷu và đoạn xương cánh tay nhân tạo là hợp kim titan hoặc vật liệu PEEK, sử dụng công nghệ 3D để thiết kế và tính toán dựa trên tổn thương thực tế của từng bệnh nhân. 2. Chỉ định và chống chỉ định Chỉ định:Các khối u lành tính đầu dưới xương cánh tay nhưng tái phát nhiều lần hoặc có tính chất phá hủy xương mạnh như u tế bào khổng lồ, nang xương phình mạch.Các khối u ác tính đầu dưới xương cánh tay như sarcoma xương, sarcoma sụn, sarcoma Ewing.Các khối u đầu dưới xương cánh tay do di căn từ cơ quan khác đến như ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến, ung thư thận, ung thư phổi, ung thư đại tràng.Gãy xương phức tạp đầu dưới xương cánh tay không thể kết hợp xương (gãy vụn nhiều mảnh) hoặc thất bại sau khi kết hợp xương.Dị tật, biến dạng xương đầu dưới xương cánh tay và khớp khuỷu bẩm sinh.Thoái hóa nặng, loãng xương.Chống chỉ định:Ung thư xương xâm lấn rộng tại chỗ, chèn ép, xâm lấn thần kinh làm mất chức năng của cánh, cẳng bàn tay.Thể trạng toàn thân không đáp ứng được yêu cầu của gây mê hồi sức.Ung thư xương giai đoạn IV, tiên lượng sống kém < 6 tháng. Thay khớp khuỷu kèm đoạn xương trụ nhân tạo được chỉ ở một số người bệnh phù hợp 3. Nguyên tắc và các bước phẫu thuật thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay cho các khối u vùng đầu dưới xương cánh tay Thiết kế và lên kế hoạch trước mổ bằng công nghệ 3D, sản xuất trợ cụ phẫu thuật cho bệnh nhân.Bệnh nhân được gây mê toàn thân, nằm tư thế ngửa hoặc nghiêng sấp.Bộc lộ khối u theo đường phía sau, mở rộng tiếp cận khối u theo các vách gian cơ.Phẫu tích và bảo vệ các cấu trúc quan trọng như động mạch cánh tay, động mạch quay, động mạch trụ, thần kinh quay, thần kinh trụ, thần kinh giữa.Phẫu tích đánh dấu điểm cắt xương cách rìa trên khối u trên 3 cm, các diện cắt u tại phần mềm lành, cách rìa khối u qua 1 ranh giới cấu trúc giải phẫu của khoang cơ hoặc ít nhất 0,5 cm. Tạo điểm vào đầu trên xương trụ và điểm vào tại xương cánh tay. Khoan nòng ống tủy xương trụ và xương cánh tay.Đặt khớp khuỷu và đoạn xương cánh tay nhân tạo, test vận động, kiểm tra lại bằng robot 3D hỗ trợ cho đến khi đạt yêu cầu và cố định vị trí của khớp. Hình ảnh sau thay khớp khuỷu kèm đoạn xương cánh tay nhân tạo (Nguồn: GS.TS Trần Trung Dũng) 4. Ưu điểm và nhược điểm Ưu điểm: Thay khớp giúp:Bảo tồn được chức năng chi thể trong các trường hợp ung thư xương quanh khuỷu.Phục hồi khả năng vận động ngay lập tức sau phẫu thuật. Giữ được chức năng khuỷu tay trong các trường hợp gãy xương phức tạp không thể kết hợp xương.Thời gian nằm viện hậu phẫu chỉ từ 5 ngày. Nhược điểm:Còn có tỉ lệ về biến chứng sau mổ và các vấn đề của khớp nhân tạo cần khắc phục.Chi phí cho vật liệu nhân tạo còn khá cao.
vinmec
820
Phụ nữ trầm cảm sau sinh nên ăn gì? Dưới đây là những thành phần dinh dưỡng phụ nữ trầm cảm sau sinh nên bổ sung: 1. Protein Phụ nữ mang thai hoặc mới sinh cần ăn 2-3 khẩu phần protein mỗi ngày. Protein đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, là thành phần cấu tạo mô và vận chuyển chất dinh dưỡng trong cơ thể đồng thời cung cấp năng lượng. Protein là thành phần dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn hàng ngày của người bị trầm cảm sau sinh vì protein kích thích sản xuất nội tiết tố cho bà mẹ mang thai hoặc mới sinh. Nguồn cung cấp protein lành mạnh bao gồm thịt nạc, thịt gia cầm, cá, đậu Hà Lan, các loại hạt khác,… Một số nguồn cung cấp protein khác như thịt gà, cá ngừ, có chứa một lượng axit amin được gọi là tyrosine, có thể tăng hoạt chất giảm căng thẳng trong não bộ. Phụ nữ mang thai hoặc mới sinh cần ăn 2-3 khẩu phần protein mỗi ngày. 2. Chất xơ Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp bạn tái tạo năng lượng, cải thiện chức năng đường tiêu hóa,… Khi cơ thể thiếu chất xơ có thể bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi, chậm chạp và đau đớn do táo bón, tiêu chảy hay các vấn đề về tiêu hóa khác. Phụ nữ trong độ tuổi trưởng thành cần ăn 25g chất xơ mỗi ngày. Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp bạn tái tạo năng lượng, cải thiện chức năng đường tiêu hóa, giúp hấp thu chất dinh dưỡng hiệu quả. 3. Carbohydrate Carbohydrate vô cùng có ích trong sản xuất và phân phối năng lượng, tăng khả năng sản xuất serotonin – một chất hóa học trong não thúc đẩy tâm trạng. Điều này giải thích taij sao một số phụ nữ trầm cảm sau sinh thèm ăn thực phẩm giàu Carbohydrate. Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai nên ăn nhiều thực phẩm chứa đường, ăn nhiều bánh mì nguyên hạt, các loại đậu, rau xanh và trái cây. 4. Chất dinh dưỡng Gía trị dinh dưỡng của thực phẩm cho nguời mẹ sau sinh cần đa dạng, đặc biệt là khi đang nuôi con. Người mẹ cũng cần xem xét giá trị dinh dưỡng trong một số thực phẩm quen thuộc nhất định. Chẳng hạn, ngô và khoai là thực phẩm có lợi nhưng ít giá trị dinh dưỡng. Bạn nên thay đổi các món ăn và nguyên liệu để chế biến hàng ngày, nhằm cung cấp đầy đủ vitamin, khoáng chất, đặc biệt là đối với phụ nữ sau sinh. 5. Thực phẩm cần tránh Rượu, cafe, đường là những đồ uống cần tránh hoàn toàn cho phụ nữ trầm cảm sau sinh. Rượu, cafe, đường là những đồ uống cần tránh hoàn toàn cho phụ nữ trầm cảm sau sinh. Mặc dù cafe giúp tăng cường năng lượng nhưng nó làm sự lo lắng của bạn trầm trọng hơn.Trong khi đó, rượu là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh trầm cảm. Thay thế rượu, cafe bằng nước lọc là sự lựa chọn tốt nhất dành cho bạn. Một chế độ ăn uống lành mạnh khi mắc trầm cảm sau sinh là rất quan trọng trong việc điều trị và phòng tránh các rối loạn tâm thần khác. Dành thời gian ăn uống và thư giãn sẽ giúp người mẹ và em bé khỏe mạnh hơn.
thucuc
588
Đau đầu gối chân phải là biểu hiện bệnh gì? Chào bác sĩ, tôi năm nay 55 tuổi, 2 tháng gần đây không hiểu do nguyên nhân gì mà tôi bị đau gối chân phải nghiêm trọng, chân bên trái lại không hề bị gì? Cơn đau xuất hiện thường xuyên âm ỉ, và thường đau mạnh hơn mỗi khi vận động khiến tôi rất khó chịu. Xin hỏi bác sĩ đau đầu gối chân phải là biểu hiện bệnh gì và có nghiêm trọng không, tôi cần làm gì cải thiện tình trạng này? Mong bác sĩ tư vấn giúp. Nguyễn Minh Nhật, Hà Nội Trả lời: Đau đầu gối chân phải là biểu hiện bệnh gì? Đau đầu gối chân phải có thể là biểu hiện của bệnh lý xương khớp. Đau đầu gối chân là một bệnh rất thường gặp hiện nay, thường xuất hiện do rất nhiều nguyên nhân. Theo những gì bác mô tả thì để nhận biết đau đầu gối chân phải là biểu hiện bệnh gì là rất khó, bởi hầu hết các bệnh về xương khớp đều gây nên triệu chứng đau nhức. Dựa vào những gì bác mô tả thì tôi có thể nói là hiện tượng này có thể do một số các bệnh về xương khớp gây ra như: bệnh gout, bệnh viêm khớp, bệnh nhiễm trùng hoặc đơn giản đau khớp gối chỉ là chấn thương mạnh khiến dây chằng bị đứt, sụn bị rách… Để biết tình trạng đau khớp gối của bác có nghiêm trọng không bác cần đến bệnh viện để được thăm khám tại chuyên khoa cơ xương khớp và được bác sĩ chỉ định điều trị hiệu quả. Đau khớp gối chân phải cần làm gì? Thăm khám sức khỏe định kỳ cần được thực hiện đều đặn để tầm soát phát hiện các bệnh lý xương khớp hiệu quả. Bác nên chú ý bảo vệ đầu gối, bánh chè tránh va chạm mạnh nhất là trong các hoạt động thể thao như chạy bộ, đi bộ, leo núi. Không nên đi giày cao gót, giày làm từ chất liệu cứng và không chắc chắn gây tác động không tốt lên khớp gối. Cần có chế độ dinh dưỡng khoa học: tránh ăn mặn, hạn chế ăn muối vì muối gây giữ nước dẫn đến phù làm tăng áp lực lên khớp gối, tránh ăn nhiều rau củ như: cà, hạt tiêu, ớt, cà chua, khoai tây vì có chứa chất sotanin – một độc tố rất nhạy cảm với bệnh nhân viêm khớp. Ngoài ra, vitamin C rất tốt cho khớp cần bổ sung đầy đủ. Thăm khám sức khỏe định kỳ là rất cần thiết để được bác sĩ theo dõi những tiến triển của bệnh và có hướng điều trị hiệu quả. By: coxuongkhop.info
thucuc
467
Bác sĩ tư vấn: Chụp CT phổi có hại không? Cần lưu ý những điều gì? Hiện nay, chụp CT phổi được đánh giá là phương pháp tối ưu, có thể hỗ trợ chẩn đoán trong nhiều bệnh lý về phổi, những vấn đề phát sinh tại phổi. Hơn nữa, quy trình thực hiện lại rất đơn giản, nhanh chóng và đảm bảo kết quả chính xác. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người vẫn lo lắng, thắc mắc “chụp CT phổi có hại không”. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia sẽ giải thích chi tiết hơn cho bạn. 1. Một số ưu điểm của phương pháp chụp CT phổi Chụp CT phổi còn được gọi là chụp cắt lớp phổi. Khi lựa chọn phương pháp này, các bác sĩ sẽ dùng tia X để quét qua phổi theo lát cắt ngang. Sau đó, kết quả hình ảnh 2 chiều hay 3 chiều thu được sẽ hiện lên máy vi tính. Bằng việc quan sát những hình ảnh rõ nét này, các bác sĩ có thể đánh giá chính xác được tình trạng phổi của người bệnh, phát hiện nhiều loại bệnh lý khác nhau về phổi, bao gồm cả bệnh ung thư phổi và lao phổi. Chụp CT phổi có thể cung cấp những hình ảnh chi tiết hơn so với phương pháp chụp X-quang. Đối với những người bệnh tiêm thuốc cản quang, còn có thể quan sát được khối u ung thư ngấm thuốc như thế nào. Khi chụp CT phổi, các bác sĩ cũng dễ dàng quan sát được kích thước khối u, mức độ tổn thương của phổi ra sao, dù chỉ là những tổn thương nhỏ nhất mà phương pháp chụp X-quang đã bỏ sót. Ngoài ra, trong các trường hợp đã phát hiện u phổi, chụp CT phổi sẽ giúp định hướng phương pháp điều trị, dẫn đường trong điều trị phẫu thuật hoặc định vị cho điều trị phóng xạ. Chụp CT phổi cũng giúp theo dõi các bệnh lý tại phổi trong quá trình điều trị 2. Chụp CT phổi có hại không? Bên cạnh những ưu điểm rất rõ ràng đã được kể đến phía trên, phương pháp chụp CT phổi cũng tồn tại những nhược điểm nhất định. Chính vì thế mà nhiều bệnh nhân lo ngại về việc “chụp CT phổi có hại không”. Tuy nhiên, người bệnh cũng không nên lo lắng quá. Về vấn đề này, các chuyên gia giải thích như sau: - Khi áp dụng thực hiện chụp cắt lớp phổi, các bác sĩ sẽ sử dụng một tia X với bước sóng mạnh xuyên qua cơ thể người bệnh. Do đó, tia X này có thể ảnh hưởng nhất định đến cơ thể người bệnh. Tuy nhiên, liều lượng tia X được sử dụng cho mỗi lần chụp CT phổi luôn trong ngưỡng cho phép và không gây ra nhiều nguy hại đến sức khỏe người bệnh. Vì thế, người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm. Vì mang đến những lợi ích rất tích cực trong quá trình chẩn đoán và theo dõi bệnh nên đây vẫn được đánh giá là phương pháp tối ưu trong chẩn đoán các bệnh lý về phổi hiện nay. - Lượng tia X này có thể tích lũy trong cơ thể người bệnh nhưng nếu tần suất chụp không quá thường xuyên thì cơ thể hoàn toàn có khả năng loại bỏ chúng, Đó cũng chính là lý do mà các chuyên gia thường khuyến cáo người bệnh không nên áp dụng phương pháp này 2 lần chỉ trong một thời gian ngắn và không nên thực hiện nếu chưa cần thiết. - Trên thực tế, nhiều trường hợp cũng có thể bị dị ứng với thuốc cản quang – loại thuốc được tiêm trước khi thực hiện chụp cắt lớp phổi. Tuy nhiên, điều này thường không đáng lo ngại vì sẽ tự khỏi sau khoảng vài ngày. Rất hiếm trường hợp xảy ra biến chứng nặng và gây nguy hại đến sức khỏe. 3. Những đối tượng nên và không nên chụp CT phổi 3.1. Những đối tượng nên chụp CT phổi - Gia đình có người thân chẳng hạn như bố mẹ, anh chị em ruột mắc bệnh ung thư phổi. - Trường hợp thường xuyên tiếp xúc hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm, có chứa hóa chất độc hại. - Người trên 50 tuổi và đã từng hút thuốc lá trên 10 năm. - Trường hợp bị chấn thương nặng ở ngực gây tổn thương phổi. - Các trường hợp có biểu hiện khó thở, khó nuốt hoặc thậm chí là ho ra máu nhưng không rõ nguyên nhân. - Người bệnh đang mắc phải một số bệnh lý về phổi, chẳng hạn như viêm phế quản nặng hay bệnh viêm phổi kẽ. 3.2. Những trường hợp không nên chụp CT phổi - Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú: Mặc dù thuốc cản quang và năng lượng tia X chỉ ở mức rất nhỏ trong quá trình chụp cắt lớp phổi, nhưng nó vẫn có thể gây nguy hại đến sức khỏe của thai nhi(đặc biệt là thai dưới 3 tháng tuổi) và trẻ nhỏ. Do đó, nếu không thực sự cần thiết, mẹ bầu và các bà mẹ đang cho con bú nên tránh phương pháp chẩn đoán bệnh này và có thể thay thế bằng một số phương pháp khác, an toàn hơn. - Bệnh nhân suy thận nặng cũng không nên chụp có tiêm thuốc cản quang để tránh nhiễm độc cản quang. - Người dị ứng với thuốc cản quang: Bác sĩ có thể cân nhắc về việc không sử dụng chụp CT hoặc dùng thuốc hỗ trợ nếu cần thiết phải áp dụng phương pháp này. 4. - Nên nhịn ăn trước khi chụp khoảng 4 đến 6 tiếng. - Nếu đang sử dụng thuốc hay thực phẩm chức năng, nghi ngờ mang thai hoặc đang mắc phải một số bệnh lý mạn tính, từng bị dị ứng,… thì nên cung cấp đầy đủ thông tin tới bác sĩ để được hướng dẫn chi tiết. - Trước khi chụp, cần tháo bỏ các vật dụng bằng kim loại ở các vị trí cần chụp. - Sử dụng thuốc cản quang qua đường uống hoặc tiêm theo chỉ định của bác sĩ. Trong bối cảnh các loại dịch bệnh đang diễn biến phức tạp, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp như Covid-19 hay cúm A,… Nhu cầu thăm khám sức khỏe, kiểm tra phổi ngày càng tăng. Chương trình được áp dụng trong khung giờ 12 - 17h vào tất cả các ngày trong tuần từ 20/8/ - 20/9/2022.
medlatec
1,101
Lợi ích khi tim mạch tại bệnh viện Tiết kiệm thời gian Được hỗ trợ tối đa mọi nhu cầu về y tế Tại bệnh viện, nhân viên y tế sẽ trực tiếp hướng dẫn người bệnh làm thủ tục khám chu đáo và nhanh chóng. Đội ngũ bác sĩ tim mạch giỏi BS. Nguyễn Văn Quýnh đang tư vấn điều trị cho người bệnh. Máy CT 64 lớp cho phép chụp hình động mạch vành không cần đến thủ thuật can thiệp. Thời gian chụp chỉ 10 phút và không gây ra bất kỳ khó chịu nào. Chụp CT 64 mạch – tim có thể phát hiện bệnh lý hẹp mạch vành, di dạng mạch vành và các bệnh lý tim mạch thông thường như thông liên thất, thông liên nhĩ, tứ chứng fallot, tim một tâm thất. Độ chính xác của chụp mạch vành tim trên CT 64 lát cắt là 97%. Ưu việt hơn, kỹ thuật chụp động mạch vành can thiệp CT 64 lớp còn cho thấy các mảng xơ vữa trên động mạch nếu có. Ngoài ra, CT 64 dãy còn cho phép chụp mạch toàn thân, chụp động mạch, tĩnh mạch não, chụp tưới máu não chẩn đoán sớm đột quỵ, u não, định hướng dòng chảy mạch máu não, ngoài ra, và chụp hệ mạch khác như chụp động mạch chủ, động mạch thận, động mạch, tĩnh mạch các chi…
thucuc
234
Giải đáp băn khoăn: Khi nào thì cần siêu âm dạ dày? Siêu âm dạ dày là phương pháp có ý nghĩa chẩn đoán ban đầu một số tổn thương tại bộ phận này. Do tính đơn giản, cho kết quả nhanh, không gây khó chịu cho người bệnh, chi phí thấp nên nó được áp dụng khá phổ biến. Vậy khi nào thì cần siêu âm dạ dày? 1. Siêu âm dạ dày là gì Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng được sử dụng phổ biến trong khám chữa bệnh nhằm phát hiện ra những bất ổn ở vùng bụng, từ đó có hướng điều trị phù hợp. Tuy nhiên, với dạ dày là một tạng rỗng thì đây không phải là biện pháp tối ưu trong việc chẩn đoán bệnh dạ dày. Ở một số trường hợp nhất định, do tình trạng bệnh nhân mà không thể tiến hành thăm dò dạ dày bằng các phương pháp khác như nội soi thì có thể khảo sát bằng siêu âm, tuy nhiên, mức độ khảo sát khá hạn chế. Siêu âm dạ dày kỹ thuật dùng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh bên trong dạ dày. Kỹ thuật này có sử dụng một đầu dò nhỏ và gel đặt trực tiếp lên da để giúp truyền sóng âm tần số cao vào bên trong ổ bụng. Các âm thanh dội lại sẽ được đầu dò siêu âm thu lại và phản chiếu thành hình ảnh qua màn hình máy tính từ đó giúp bác sĩ thấy được bên trong của dạ dày. 2. Ưu nhược điểm của phương pháp siêu âm dạ dày 2.1. Ưu điểm Siêu âm dạ dày, không gây ra đau đớn cho người bệnh và có chi phí thấp nên được xem phương pháp giúp định hướng ban đầu trong việc phát hiện tổn thương tại bộ phận này. 2.2. Nhược điểm Siêu âm dạ dày cho hình ảnh không rõ nét và thiếu chi tiết nên nó không giúp bác sĩ quan sát được trực tiếp niêm mạc dạ dày, khó chẩn đoán bệnh một cách chính xác. Thêm vào đó, khi siêu âm không thể lấy được mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm nên đối với các bệnh lý dạ dày nó không thực sự hiệu quả. Cũng vì thế mà rất ít trường hợp bác sĩ dùng nó để chỉ định chẩn đoán bệnh về dạ dày. Mặt khác, ở những bệnh nhân bị nặng, cân nặng lớn, sự tồn tại của các mô mỡ khiến cho siêu âm dạ dày rất khó quan sát mức độ tổn thương cùng như tìm vết viêm loét. Vì thế, bác sĩ rất khó xác định chính xác được tổn thương thông qua hình ảnh siêu âm. Đặc biệt, với bệnh viêm loét dạ dày có HP, siêu âm không thể quan sát được mức độ tổn thương do viêm loét, không thể tìm thấy HP nên bệnh nhân cần phải nội soi dạ dày để chẩn đoán xác định. 3. Vậy khi nào thì cần siêu âm dạ dày? Siêu âm dạ dày chỉ nên thực hiện trong các trường hợp sau: - Những người có biểu hiện bệnh lý về đường tiêu hóa, cần được xem xét thật kỹ lưỡng. - Người có vấn đề tại dạ dày nhưng không thể nội soi. - Người bị sa hoặc giãn dạ dày cấp tính. - Nghi ngờ có dị vật trong dạ dày. Về cơ bản, chỉ có bác sĩ, thông qua thăm khám cho người bệnh mới đưa ra được câu trả lời chính xác khi nào thì cần siêu âm dạ dày cho từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Nếu không có chỉ định này thì cũng không cần tiến hành siêu âm dạ dày. 4. Quá trình siêu âm dạ dày được tiến hành ra sao Bản thân siêu âm dạ dày được thực hiện tương đối đơn giản nên ngoài việc cần nhịn ăn theo hướng dẫn của bác sĩ thì người bệnh không cần chuẩn bị quá nhiều trước khi thực hiện kỹ thuật này. Quy trình siêu âm dạ dày thường diễn ra như sau: - Bước 1: Bác sĩ thăm khám sơ bộ, chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm để phục vụ cho quá trình siêu âm dạ dày. - Bước 2: Nếu bệnh nhân cần, bác sĩ sẽ tư vấn và giải thích về sự cần thiết của phương pháp siêu âm đối với trường hợp của họ. Bác sĩ cũng có thể sẽ chia sẻ về một số phát sinh có thể xảy ra, ví dụ như cần thực hiện thêm phương pháp nội soi để cho kết quả chính xác hơn. - Bước 3: Người bệnh được bác sĩ hướng dẫn tư thế nằm phù hợp để tiến hành siêu âm. - Bước 4: Bác sĩ bôi gel lên vùng bụng và di chuyển đầu dò tới vùng cần xem xét. - Bước 5: Bác sĩ trao đổi với bệnh nhân về kết quả từ hình ảnh siêu âm thu được, có thể đưa thêm chỉ định về phương pháp khác (nếu cần). Không chỉ băn khoăn về thời điểm khi nào thì cần siêu âm dạ dày, nhiều bạn đọc còn lo lắng sợ đau khi thực hiện kỹ thuật này. Tuy nhiên, siêu âm là phương pháp ít xâm lấn nên không hề gây đau đớn cũng như không gây ra biến chứng nào nên hoàn toàn có thể yên tâm. Toàn bộ quá trình siêu âm bác sĩ chỉ dùng thiết bị thăm dò tiếp xúc với bề mặt da bụng, không hề gây ra áp lực mạnh nào. Ngay sau khi siêu âm xong người bệnh hoàn toàn có thể tự đi về nhà mà không cần kiêng cữ gì hết. Hiện nay đau dạ dày đã trở thành một hiện tượng phổ biến, xảy ra với nhiều người. Các bệnh lý tại dạ dày tương đối nhiều và dễ gây nên các ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh. Siêu âm không phải là phương pháp tối ưu để chẩn đoán đau dạ dày. Vì thế muốn biết khi nào thì cần siêu âm dạ dày, có cần phải siêu âm không hay nên tiến hành phương pháp chẩn đoán nào tốt nhất người bệnh nên gặp trực tiếp bác sĩ chuyên khoa để thăm khám và có câu trả lời chính xác.
medlatec
1,071
Tháo gỡ những thắc mắc viêm đường tiết niệu uống thuốc gì hiệu quả? Viêm tiết niệu uống thuốc gì hiệu quả là vấn đề khiến nhiều người bệnh “đau đầu”. Nếu bạn đang mệt mỏi vì bị tiểu rắt, tiểu buốt do viêm thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo,…hay đã từng uống nhiều thuốc nhưng tình trạng viêm nhiễm vẫn tái lại thì bài viết này sẽ mang lại nhiều thông tin hữu ích. 1. Viêm tiết niệu là gì? Viêm đường tiết niệu là bệnh lý hệ tiết niệu thường gặp ở nam và nữ. Bệnh xảy ra khi các loại vi khuẩn (phổ biến là E.coli), vi nấm và ký sinh trùng xâm nhập, tấn công làm tổn thương hệ tiết niệu dẫn đến bị nhiễm trùng. Viêm tiết niệu được chia làm hai loại: Viêm tiết niệu là một bệnh lý không khó chữa nhưng lại dễ tái phát. Nếu bệnh không được chữa trị triệt để sẽ tác động tiêu cực đến đời sống và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Do đó, thăm khám và chữa trị kịp thời là việc cần thiết mà người bệnh cần chủ động thực hiện. Viêm đường tiết niệu là một bệnh lý có tỷ lệ tái phát cao 2. Những triệu chứng viêm đường tiết niệu 3. Biến chứng nguy hiểm của viêm đường tiết niệu 4. Viêm tiết niệu uống thuốc gì nhanh khỏi? Viêm tiết niệu uống thuốc gì? Trong điều trị viêm đường tiết niệu, các bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh các loại thuốc đặc trị. Những loại thuốc này sẽ giúp tiêu diệt và loại bỏ vi khuẩn hiệu quả, kiểm soát và ngăn ngừa tình trạng viêm tái nhiễm. 4.1. Phương pháp sử dụng thuốc: Trước khi xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, người bệnh sẽ được thăm khám, xét nghiệm nhằm chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Từ đó căn cứ theo mức độ nặng – nhẹ của bệnh mà chỉ định các loại thuốc phù hợp. Tình trạng viêm mới ở giai đoạn đầu. Lúc này bác sĩ chỉ định cho người bệnh sử dụng một số dạng thuốc kháng sinh, sát khuẩn đường uống. Một số trường hợp sẽ chuyển biến tốt sau vài ngày, số khác sẽ phải điều trị lâu hơn. Thông thường, khi bệnh không có dấu hiệu biến chứng, việc sử dụng thuốc sẽ được áp dụng trong khoảng từ 1 – 3 ngày. Ngoài các loại thuốc kháng sinh đặc trị, bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh kết hợp với các loại thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt nhằm giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm, hạ sốt và giảm đau đớn cho người bệnh. Khi người bệnh bị viêm đường tiết niệu trên kèm theo triệu chứng nhiễm trùng huyết… Lúc này bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh nhập viện để điều trị nội trú. Đồng thời, dạng thuốc kháng sinh đường tĩnh mạch được áp dụng. Căn cứ vào tình trạng và mức độ tổn thương để xác định liều lượng ở mức phù hợp nhất. Mục đích nhằm loại bỏ vi khuẩn, kiểm soát và ngăn ngừa bệnh chuyển biến xấu. Từ đó, tình trạng viêm dần ổn định, quá trình chữa trị đạt hiệu quả và người bệnh phục hồi sức khỏe nhanh hơn. Đối với những trường hợp này, bác sĩ chuyên khoa sẽ xem xét trên từng yếu tố và áp dụng phương pháp tương ứng – đúng cách: Viêm tiết niệu uống thuốc gì, liều lượng ra sao phụ thuộc vào tình trạng viêm nhiễm và phác đồ điều trị của bác sĩ 4.2. Một số loại thuốc kháng sinh thường dùng trong điều trị viêm tiết niệu Đây là một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ I, có tác dụng tốt lên tụ cầu có kháng penicillin. Cephalexin là thuốc kháng sinh được dùng phổ biến trong điều trị viêm đường tiết niệu. Liều dùng điều trị: Trẻ em từ 5 – 12 tuổi dùng 250mg/lần, uống 3 lần/ngày. Từ 12 tuổi trở lên uống 500mg/ lần, ngày 3 lần. Liều dùng dự phòng tái phát: uống 125mg/ngày (nên dùng vào buổi tối). Tác dụng phụ: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, giảm bạch cầu trung tính, nổi mề đay,… Lưu ý: thông tin về cách điều trị đưa ra chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ. Đây là thuốc kháng sinh đặc hiệu với các chủng vi khuẩn đường tiết niệu (gram âm và gram dương). Thuốc gây ức chế quá trình tổng hợp protein, RNA, DNA và quá trình sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Thuốc được chỉ định với trường hợp viêm đường tiết niệu không có biến chứng, phòng ngừa viêm nhiễm niệu đạo sau phẫu thuật,… Thuốc chỉ dùng cho người lớn. Liều dùng điều trị uống 100 – 200mg/lần, dùng 3 – 4 lần/ngày. Liều dùng dự phòng từ 50 – 100mg/lần. Uống ngày 1 lần trước lúc ngủ. Nitrofurantoin có tính đặc hiệu cao nhưng gây ra nhiều tác dụng phụ khi sử dụng như: da nổi mề đay, ngứa rát, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, ỉa chảy…), khó thở, vàng da ứ mật, đau đầu, đau cơ bắp, rụng tóc tạm thời… Lưu ý: thông tin về cách điều trị đưa ra chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ. Trimethoprim là thuốc kháng sinh có tác dụng kìm khuẩn, ức chế enzyme dihydrofolate – reductase của vi khuẩn. Đồng thời chống lại các tác nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Thuốc được sử dụng để điều trị và dự phòng lâu dài đối với viêm đường tiết niệu. Liều dùng điều trị: uống 100mg/lần, ngày dùng 2 lần; sử dụng liên tục trong 10 ngày. Liều dùng dự phòng tái phát: uống 100mg/ ngày. Có thể dùng điều trị lâu dài. Tác dụng phụ: ngứa phát ban, buồn nôn và nôn, mờ mắt, đau đầu chóng mặt. Người bị suy gan, suy thận, thiếu máu, quá mẫn cảm với thành phần của thuốc đều không thể sử dụng thuốc. Lưu ý: thông tin về cách điều trị đưa ra chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ. Đây là loại thuốc kháng sinh có tác dụng sát khuẩn nhẹ, giúp tiêu diệt vi khuẩn ở đường tiết niệu. Những thành phần trong thuốc ngấm qua thành ruột đi vào máu và được thận bài tiết qua nước tiểu. Từ đó  tiêu diệt hết vi khuẩn ngay tại chỗ. Thuốc uống sau ăn. Dùng 2 viên/lần. Ngày 2-3 lần. Điều trị liên tục từ 3-5 ngày. Tác dụng phụ: người bệnh có thể bị buồn nôn, ói mửa, tiểu khó, tiêu chảy và nước tiểu có màu xanh. Mictasol Blue là thuốc chữa viêm tiết niệu màu xanh hiệu quả nhất hiện nay. Thuốc thường được dùng kết hợp với thuốc kháng sinh Augmentin để tăng hiệu quả điều trị. Lưu ý: thông tin về cách điều trị đưa ra chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc những chỉ định của bác sĩ khi dùng thuốc điều trị viêm tiết niệu. Chỉ dùng thuốc khi đã thăm khám và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa tiết niệu. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc về sử dụng, tránh tình trạng bệnh không thuyên giảm, còn biến chứng nặng nề hơn, “tiền mất tật mang”. 5. Những biện pháp chăm sóc và ngăn ngừa viêm đường tiết niệu Trên đây là những thông tin về việc viêm tiết niệu uống thuốc gì hiệu quả? Hi vọng quý bạn đọc đã có thêm kiến thức trong việc chăm sóc và điều trị bệnh viêm đường tiết niệu nhằm đảm bảo quá trình điều trị đạt hiệu quả, an toàn và nhanh chóng.
thucuc
1,385
Duy trì lối sống lành mạnh trong thời kỳ tiền mãn kinh Phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh thường bị khô âm đạo, bốc hỏa, rối loạn cơ xương khớp và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Để giai đoạn tiền mãn kinh diễn ra nhẹ nhàng, phụ nữ nên lựa chọn lối sống lành mạnh, thường xuyên tập thể dục và có chế độ dinh dưỡng hợp lý. 1. Phụ nữ ở giai đoạn tiền mãn kinh nên ăn gì? Chế độ ăn uống góp phần quan trọng trong việc làm giảm các triệu chứng liên quan đến giai đoạn tiền mãn kinh. Vậy phụ nữ ở giai đoạn tiền mãn kinh nên ăn gì? Theo đó, phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh cần cân bằng chế độ ăn uống hàng ngày bằng cách:Ăn cơm gạo trắng có xen lẫn gạo lứt (tăng cường vitamin B), rau lá xanh, đậu nành và các loại hạt để giúp cơ thể khỏe mạnh, từ đó làm giảm các cơn bốc hỏa.Bổ sung canxi, vitamin D hàng ngày để giúp xương chắc khỏe, giảm đau đầu. Canxi có nhiều trong các loại thực phẩm như sữa, trứng và sữa chua.Chọn thực phẩm ít chất béo bão hòa và cholesterol; không ăn quá nhiều muối, đường.Tránh hút thuốc, cà phê và rượu.Ngoài chế độ ăn uống, phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh nên tập thể dục ít nhất 30 phút hàng ngày để rèn luyện độ bền bỉ và dẻo dai. Khiêu vũ, yoga... là những bài tập phù hợp giúp duy trì vóc dáng gọn gàng, tinh thần minh mẫn và lạc quan, cũng như hỗ trợ máu tuần hoàn đều khắp cơ thể.Việc trang bị đầy đủ kiến thức về chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh sẽ giúp phụ nữ nâng cao chất lượng cuộc sống. 2. Mẹo làm dịu cơn bốc hỏa trong giai đoạn tiền mãn kinh Bốc hỏa thường là triệu chứng phổ biến nhất của giai đoạn tiền mãn kinh. Theo một nghiên cứu, 58.3% phụ nữ bị rối loạn vận mạch tuổi mãn kinh, dẫn đến những cơn bốc hỏa. Sau đây là các mẹo để giảm bớt triệu chứng khó chịu này:Không mặc quần áo nhiều lớp khiến cơ thể bị nóng;Nên ngủ trong phòng mát;Tránh ăn thức ăn cay và nóng;Tránh uống rượu bia;Giảm căng thẳng, stress;Ăn đậu nành mỗi ngày, tuy nhiên nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện. Tập thể thao ở người tiền mãn kinh giúp cải thiện triệu chứng bốc hỏa 3. Giảm khô âm đạo trong giai đoạn tiền mãn kinh Có đến 60% trường hợp phụ nữ ở tuổi mãn kinh bị khô âm đạo lúc giao hợp, 76.2% giảm ham muốn tình dục và 78% giảm tần suất giao hợp. Để giảm khô âm đạo trong thời kỳ tiền mãn kinh, bạn có thể mua chất bôi trơn và dưỡng ẩm âm đạo OTC (không cần kê đơn) để hỗ trợ quan hệ tình dục thoải mái hơn.Nếu các phương pháp này không hiệu quả, hãy hỏi bác sĩ về liệu pháp estrogen dạng kem bôi, thuốc viên hoặc đặt trong âm đạo. Tuy nhiên, liệu pháp estrogen sẽ không cải thiện các triệu chứng khác của giai đoạn tiền mãn kinh và sau mãn kinh, chẳng hạn như bốc hỏa. 4. Giảm nguy cơ loãng xương ở giai đoạn tiền mãn kinh Có đến 73,25% phụ nữ đến khám tiền mãn kinh và mãn kinh bị đau xương khớp. Để bảo vệ xương và tránh loãng xương, phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh nên bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D, tập thể dục đều đặn mỗi ngày.Việc tập thể thao ở người tiền mãn kinh giúp ngăn ngừa rối loạn hệ vận động cơ xương khớp, nhờ đó giảm các triệu chứng như đau xương, đau khớp hay loãng xương. Ngoài ra, phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ về các phương pháp xét nghiệm mật độ chắc khỏe của xương. Đau xương giai đoạn tiền mãn kinh thường xuyên xảy ra 5. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim ở phụ nữ tiền mãn kinh Nguy cơ mắc bệnh tim sẽ tăng lên theo tuổi tác. Sau đây là một số lời khuyên để bảo vệ trái tim của phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh nói riêng và người trung niên nói chung:Kiểm tra cholesterol và huyết áp thường xuyên;Thực hiện các biện pháp để giảm cholesterol và huyết áp nếu chỉ số ở mức quá cao. Nếu thay đổi lối sống là không đủ, hãy hỏi bác sĩ về những loại thuốc theo toa để giữ cho mức cholesterol lành mạnh và huyết áp bình thường.Đối với người bị tiểu đường, hãy kiểm soát tốt lượng đường trong máu.Tóm lại, tiền mãn kinh là một giai đoạn phát triển bình thường mà phụ nữ nào cũng phải trải qua. Thời kỳ này diễn ra nhẹ nhàng hay khó chịu sẽ phụ thuộc vào sự hiểu biết và cách tuân thủ lối sống lành mạnh của người phụ nữ.com
vinmec
856
Tật mắt lác và những điều bạn cần biết! Tật mắt lác (lé mắt) là bệnh lý thường xảy ra ở trẻ em. Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp người lớn bị mắc bệnh lý mắt lác được ghi nhận. Mắt lác gây ảnh hưởng khá nhiều đến tâm lý, thị lực cũng như cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Tật mắt lác thường xảy ra nhiều đối với trẻ em. Tuy nhiên, người lớn vẫn có khả năng bị mắt lác. 1. Tật lác mắt (lé mắt) là gì? Bệnh lác mắt (lé mắt) là tình trạng khi 2 mắt không cân bằng, tầm nhìn của mỗi bên mắt có các hướng khác nhau. Có thể hiểu rằng, khi bị lé, 1 hoặc cả 2 mắt sẽ nhìn theo hướng khác lệch vào trong hoặc lệch ra ngoài. Khác với mắt của người bình thường, 2 mắt sẽ cùng nhìn vào 1 điểm để nhãn cầu có thể tổng hợp lại hình ảnh thu được ở 2 mắt thành một hình ảnh duy nhất để cho ra hình 3 chiều. Còn với tật mắt lác, 2 mắt sẽ thu được hai hình ảnh khác nhau. 2 hình ảnh này sẽ được chuyển đến não bộ. Tại đây, Não sẽ có nhiệm vụ chọn lọc và loại bỏ hình ảnh mờ để lấy hình ảnh nhìn rõ hơn. Tuy nhiên, điều này sẽ khiến hình ảnh nhìn thấy được của người bị lé sẽ không còn đẹp như mắt thường nữa. Ở một vài trường hợp não không thể loại bỏ được hình ảnh từ mắt bị lệch, người bệnh sẽ nhìn được hình ảnh đôi. Tật lác mắt được chia làm 2 loại: – Lác cơ năng hay còn gọi là là lác đồng hành Đây là loại thường xảy ra ở trẻ em với đặc trưng mắt lác luôn di chuyển cùng hướng với mắt bình thường. – Lác liệt (Lác bất đồng hành) Đây là dạng phổ biến hơn ở người lớn với tình trạng cơ vận nhãn bị liệt khiến cho nhãn cầu hạn chế vận động, thậm chí là đứng yên. Các loại mắt lé được chia dựa theo tính chất và hình hài khác nhau như chụm chữ A, chữ V, lé trong, lé chéo,… Tật lác mắt có thể xảy ra ở một mắt hoặc cả 2 mắt. Mắt bị lác qua thời gian sẽ yếu dần mà mất thị lực do não bộ chỉ tiếp nhận hình ảnh từ bên mắt khỏe hơn. 2. Các nguyên nhân khiến cho mắt bị lé. Mắt lác xảy ra do nhiều nguyên nhân và yếu tố khác nhau: gen di truyền, do bẩm sinh hay mắc các bệnh về mắt hoặc não,…   Mắt có 6 cơ đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh hoạt động của nhãn cầu: – Cơ trực trong – Cơ trực ngoài – Cơ trực trên – Cơ trực dưới – Cơ chéo lớn – Cơ chéo bé Mỗi cơ sẽ giúp nhãn cầu di chuyển vào trong, ra ngoài, di chuyển lên trên, xuống dưới, xoay vào trong hoặc ra ngoài. Lé mắt là khi các cơ quan trên không thể phối hợp hoạt động nhịp nhàng như bình thường với nhau. Nguyên nhân xảy ra tình trạng tật mắt lé này có thể kể đến một số lý do như: – Di truyền của gia đình – Cơ vận nhãn bị liệt bẩm sinh hoặc chẳng may mắc phải – Do não có bệnh lý: bại não, hội chứng Down, bệnh não úng thủy, u não,… – Sinh non, sinh nhẹ cân – Người bệnh mắc các tật khúc xạ như cận thị hoặc viễn thị – Mắt và các vùng xung quanh mắt bị chấn thương – Người bệnh mắc các bệnh lý như đục thủy tinh thể, sẹo giác mạc,… – Biến chứng của việc phẫu thuật các bệnh lý ở mắt – Nhiễm trùng mắt 3. Những triệu chứng thường gặp của tật mắt lác Mắt lác hoàn toàn có thể nhận biết dễ dàng bằng việc quan sát bằng mắt thường. Người bệnh có thể tự soi gương hoặc những người xung quanh có thể nhận thấy mắt bị lệch. Ngoài ra, có một số biểu hiện khác khi bị lé mắt có thể kể đến như: – Mắt thường xuyên bị mỏi – Mắt bị tật lác thường nhìn mờ hơn, khó nhìn hơn – Người bệnh thường có thói quen vô ý nghiêng đầu hay nheo mắt để có thể thích nghi dần với tình trạng lác – Việc đi lại cũng hay bị vấp ngã, làm việc có thể không chính xác – Nhìn thấy 2 hình ảnh nếu người bệnh xảy ra tình trạng lé đột ngột khi thị giác đã hoàn thiện 4. Những ảnh hưởng của bệnh lé mắt Mắt lé ảnh hưởng không chỉ về thẩm mỹ mà còn sức khỏe thị lực của người mắc bệnh. Do đó, khi có các dấu hiệu mắt bị lác, người bệnh cần được thăm khám và hỗ trợ điều trị của bác sĩ. Khi bị lé mắt, trẻ em có khả năng bị sa sút thị lực, gây ra tình trạng nhược thị do đây là độ tuổi thị giác đang phát triển. Mắt sẽ mất khả năng nhận thức được chiều sâu, khó có thể xác định được khoảng cách giữa các vật bất kỳ. Ngoài ra, khi bị lác mắt, người bệnh cũng tự ti trong cuộc sống do mắt lác gây mất thẩm mỹ. Dần dần theo thời gian, người bệnh sẽ ngày càng sống khép kín và ít tham gia các hoạt động xã hội cũng như giao tiếp với mọi người xung quanh. 5. Phương pháp điều trị tật mắt lác 5.1. Tại sao cần phải điều trị tật mắt lác? Điều trị mắt lác càng sớm càng giúp bảo vệ cho chức năng hợp thị của 2 mắt ở trẻ tốt hơn. Điều này giúp trẻ có thể giảm thiểu được nguy cơ mất thị lực hoàn toàn ở mắt lé. Đối với người trưởng thành, việc cải thiện tình trạng mắt khó hơn, do đó, người trưởng thành sẽ chủ trọng chỉnh lác để cải thiện tính thẩm mỹ. 5.2. Điều trị tật mắt lác bằng phương pháp nào? Tùy theo tình trạng cũng như nguyên nhân bị lác mắt, người bệnh có thể áp dụng một phương pháp hoặc nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả điều trị cao hơn. – Đeo kính Giúp mắt nhìn thẳng cho các trường hợp bị lé đi kèm tật khúc xạ hoặc do quy tụ điều tiết gây nên. – Tập hoạt động mắt Hãy tập liếc sang hướng ngược chiều mắt bị lác để mắt lác có thể nhìn chính xác vào các vật hơn. Người bệnh cũng có thể tập trên máy chỉnh quang để có thể hợp thị 2 mắt hiệu quả hơn. – Tập nhìn bằng mắt lé Hãy thử che mắt khỏe hơn lại và tập nhìn mọi vật bằng mắt bị tật lé để có thể cải thiện thị lực. – Tiêm thuốc Những trường hợp lé thứ phát ở người lớn do tình trạng liệt cơ vận nhãn gây ra, bác sĩ có thẻ tiêm thuốc Botulinum toxin trước trong thời gian chờ phẫu thuật. Đây là phương pháp có thể giải quyết tình trạng song thị ở người bệnh. – Phẫu thuật Phẫu thuật là một trong những phương pháp có thể cải thiện không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn có khả năng cải thiện được thị lực cũng như tầm nhìn của người bệnh. Đối với những trẻ bị lác dai dẳng thì việc phẫu thuật chỉnh lại cơ vận nhãn không cần bằng là điều nên làm. Trẻ em bị lác nếu được phẫu thuật sớm sẽ có cơ hội phục hồi hoặc tăng cường thi lực ở cả 2 mắt tốt hơn. Ở người trưởng thành, việc phẫu thuật không chỉ cải thiện được thị lực 2 mắt, giảm khả năng nhìn đôi mà còn cải thiện được tính thẩm mỹ.
thucuc
1,361
Khi nào cắt Amidan thì tốt cho sức khoẻ? Amidan là một trong những bộ phận thuộc khu vực tai – mũi – họng dễ bị viêm nhiễm. Viêm Amidan được chia làm 2 mức độ viêm: Cấp tính và mạn tính, mỗi cấp độ lại có phương pháp điều trị khác nhau. Vậy khi bị viêm Amidan thì điều trị thế nào? Khi nào cắt Amidan thì tốt cho sức khoẻ? 1. Amidan là bộ phận nào trong cơ thể? Amidan được coi là một hàng rào bảo vệ của hệ thống hô hấp, giúp tạo ra kháng thể chống lại các tác nhân có hại xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, nếu các tác nhân này xâm nhập vào ồ ạt khiến Amidan chống đỡ không kịp thì hiện tượng viêm Amidan sẽ xảy ra. Khi các tác nhân có hại xâm nhập vào ồ ạt khiến Amidan chống đỡ không kịp thì hiện tượng viêm Amidan sẽ xảy ra 2. Viêm Amidan là do đâu? Các tác nhân dẫn đến viêm Amidan phải kể đến như: – Do một lượng lớn virus, vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp. – Sức đề kháng của cơ thể không tốt, bị suy giảm. – Người bệnh đã có bệnh nền liên quan đến hô hấp như ho gà, sởi, cúm… – Cơ thể bị nhiễm lạnh do người bệnh uống nước lạnh, ăn kem… – Vệ sinh cơ thể và vệ sinh răng miệng không tốt. – Thời tiết thay đổi đột ngột khiến cho cơ thể không phản ứng kịp. 3. Khi nào cắt Amidan là hợp lý? Không phải lúc nào bị viêm Amidan cũng cần phẫu thuật cắt bỏ. Theo bác sĩ, các trường hợp được chỉ định phẫu thuật bao gồm: – Đã điều trị nội khoa nhưng không hiệu quả, tình trạng viêm Amidan tái phát 5 – 6 lần/năm. – Khi bị viêm Amidan, người bệnh gặp nhiều biến chứng về hô hấp như viêm mô tế bào Amidan, áp xe phúc mạc… và biến chứng toàn thân như viêm cầu thận, viêm khớp, viêm tai giữa… – Amidan quá phát, dẫn đến cản trở đường hô hấp, ngủ ngáy. Đặc biệt, người bệnh có thể gặp hội chứng ngưng thở khi ngủ. – Cấu trúc Amidan của người bệnh có nhiều ngóc ngách, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi và gây bệnh. – Với trẻ nhỏ, theo bác sĩ thì độ tuổi hợp lý nhất để cắt Amidan là khoảng từ 4 tuổi trở lên. Vì nếu cắt Amidan khi trẻ quá nhỏ thì ảnh hưởng rất lớn đến khả năng miễn dịch của con. Tuy nhiên, nếu bệnh viêm Amidan của con diễn tiến nặng thì cần phải cắt ở bất kỳ tuổi nào để tránh nguy cơ bị đột tử do thiếu oxy. Trường hợp viêm Amidan tái phát 5 – 6 lần/năm không khỏi, người bệnh thường phải thực hiện phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn ổ viêm nhiễm Amidan 4. Phương pháp điều trị Amidan theo từng cấp độ Viêm Amidan gồm 2 loại: Viêm Amidan cấp tính và viêm Amidan mạn tính. Với mỗi cấp độ viêm Amidan, bác sĩ sẽ đưa ra cách điều trị khác nhau. 4.1 Viêm Amidan cấp tính 4.2 Viêm Amidan mạn tính Nếu không điều trị dứt điểm từ giai đoạn cấp tính, bệnh sẽ diễn tiến nặng sang giai đoạn mạn tính. Để điều trị được bệnh, bác sĩ sẽ phải thực hiện phẫu thuật cắt bỏ ổ viêm Amidan. Có nhiều phương pháp cắt Amidan khác nhau như sử dụng dao Coblator, Electrocautery, Plasma Plus, Laser, Sluder…trong đó Plasma Plus là phương pháp tân tiến được ưa chuộng hơn cả vì sở hữu những điểm nổi bật như: – Chức năng hàn mạch siêu nhỏ, hàn gắn được những mạch máu dưới 1mm. – Lưỡi dao cải tiến vượt trội, có thiết diện mỏng và có thể uốn lên xuống linh hoạt. Vì vậy, bác sĩ có thể dễ dàng thực hiện thao tác cắt đốt mà không gây tổn thương cho những mô xung quanh. – Cuộc phẫu thuật chỉ diễn ra trong vòng 30 phút. – Sử dụng lượng nhiệt tương đối thấp, chỉ khoảng bằng ⅓ so với lượng nhiệt của các phương pháp trước đây. – Bệnh nhân lưu viện trong vòng 24h để bác sĩ theo dõi, sau đó có thể xuất viện và theo dõi tại nhà. – Vết thương lành nhanh chóng và người bệnh có thể sớm trở lại với công việc. Phương pháp Plasma Plus nổi bật với 3 đặc điểm: Không đau – không chảy máu – không biến chứng
thucuc
784
Năm thứ 7 liên tiếp Trung tâm Xét nghiệm được đánh giá cao trong việc duy trì hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 15189:2012 Đây là hoạt động định kỳ diễn ra mỗi năm 1 lần trong chu kì 3 năm đánh giá tái công nhận chứng chỉ này. Kể từ khi áp dụng ISO 15189:2012 từ năm 2016 đến nay, hàng năm, Trung tâm đều thực hiện tốt các đợt kiểm tra, đánh giá nghiêm ngặt của Văn phòng Công nhận Chất lượng. TS Nguyễn Bình Minh - Chuyên gia Đánh giá kỹ thuật lĩnh vực Vi sinh; PGS. TS Lý Tuấn Khải - Chuyên gia Đánh giá kỹ thuật lĩnh vực Huyết học, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Với tinh thần làm việc nghiêm túc, khẩn trương cùng sự hỗ trợ nhiệt tình từ các cán bộ Trung tâm Xét nghiệm, đoàn chuyên gia tiến hành đánh giá, rà soát kỹ càng hệ thống quản lý và năng lực xét nghiệm trực tiếp tại các phòng Labo thuộc Trung tâm Xét nghiệm. Đạt được chứng nhận ISO là một quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ, tuy nhiên, duy trì thành công Labo xét nghiệm theo các tiêu chuẩn khắt khe của ISO 15189:2012 lại là thách thức lớn với bất kỳ đơn vị y tế nào. Bởi ISO 15189:2012 đòi hỏi các đơn vị xét nghiệm phải tuân thủ theo các quy trình nghiêm ngặt từ giai đoạn lấy mẫu, nhận mẫu, nội kiểm, ngoại kiểm, thực hiện xét nghiệm cho tới kiểm soát xét nghiệm, lưu mẫu và hủy mẫu. Cụ thể như sau: Kết quả xét nghiệm chính xác là cánh tay phải hỗ trợ đắc lực các bác sĩ trong quá trình phát hiện, chẩn đoán và điều trị bệnh. ISO 15189:2012 như bằng chứng thép khẳng định thế mạnh và uy tín của đơn vị y tế hàng đầu về xét nghiệm tại Việt Nam.
medlatec
324
Hiểu đúng về cấy tóc Rụng tóc là hiện tượng rất thường xuyên vì hàng ngày có một lượng tóc nhất định đến chu kỳ rụng và cũng có một lượng tóc tương ứng được sinh mới để thay thế. Nhưng nếu hiện tượng rụng tóc xảy ra nhiều, nhanh, liên tục trong khi tóc mọc mới không kịp bù, làm tóc của bạn ngày càng thưa thì được xem là không bình thường. Cấy tóc là một giải pháp nhưng bạn cần hiểu đúng về Phương pháp này trước khi quyết định thực hiện. 1. Những nguyên nhân gây rụng tóc Tóc gồm 2 phần thân tóc (là phần nhìn thấy phía ngoài da đầu) và nang tóc (là phần nằm sâu bên trong). Phần bầu nang làm nhiệm vụ sinh sản để sợi tóc liên tục dài ra (trung bình 0,3 mm mỗi ngày, xấp xỉ 1 cm mỗi tháng. Mỗi nang tóc có chu kỳ sinh trưởng riêng, vòng đời trung bình 2-4 năm ở nam giới và 4-6 năm ở nữ giới. Hình 1: Cấu tạo tóc Ở mỗi cổ nang tóc có tuyến bã luôn tiết chất nhờn vừa nuôi dưỡng nang tóc, vừa giữ ẩm da đầu. Đặc điểm màu sắc (đen, nâu, đỏ...) và hình dạng (thẳng, cong) của tóc mang tính chủng tộc.Rụng tóc có nhiều nguyên nhân được chia làm 2 nhóm: Rụng tóc có hồi phục và rụng tóc không hồi phục. Tuy nhiên các nguyên nhân gây rụng tóc có hồi phục kéo dài đủ lâu thì cũng trở thành không hồi phục.Phân loại theo nhóm các yếu tố tác động thì có mấy nhóm cơ bản sau:Yếu tố vật lý: Ảnh hưởng của việc nhổ tóc, bện buộc quá chặt, tạo kiểu tóc bằng nhiệt...Yếu tố hóa học: Tóc chịu tác động hóa chất từ bên ngoài (làm sạch, thuốc nhuộm, duỗi, uốn tóc...), hóa chất gây độc từ bên trong (thuốc điều trị ung thư, ngộ độc kim loại nặng, các thuốc điều trị bệnh mạn tính...).Yếu tố sinh vật học: Khi bạn bị nấm da đầu, nấm tóc, vi khuẩn, ký sinh trùng. Bệnh lý mắc phải: Khi bạn mắc các bệnh giang mai, suy gan, thiếu các vi chất dinh dưỡng (canxi, kẽm...), thiếu hoặc mất máu, bệnh vẩy nến, viêm da tăng tiết bã nhờn,Rụng tóc sau sinh: Do thay đổi nội tiết kết hợp mất máu, mất khoáng chất. Rụng tóc do lão hóa: Tuổi càng cao tóc càng ít. Rụng tóc do di truyền: Di truyền thẳng (bố sang con trai) và di truyền chéo (ông ngoại - mẹ - con trai). Có nhiều nghiên cứu cho rằng DHT (dihydro testoterol) cấu trúc giống hormon sinh dục nam (Testosterol) có thể gây tắc nghẽn nuôi dưỡng phần nang tóc làm thiểu sản nang tóc, co ngắn chu kỳ của mỗi nang tóc và làm chúng tiêu biến hoàn toàn.Rụng tóc thường có cả 1 quá trình (chỉ khi nhiễm độc hoặc mất máu cấp tính số lượng nhiều mới rụng tóc cấp tính) nên phục hồi cũng cần 1 quá trình. Tùy thuộc vào nguyên nhân khác nhau sẽ có giải pháp điều trị khác nhau. Một trong những phương pháp hiệu quả bậc nhất hiện nay là cấy tóc. 2. Tìm hiểu về phương pháp Cấy tóc Là một thủ thuật y khoa nhằm làm cho lông hoặc tóc mọc tại vùng da mà trước đó không có lông, tóc. Cho tới thời điểm này thì chỉ có cấy tóc tự thân là có kết quả tốt. Các hình thức cấy tóc khác chưa có bằng chứng thành công. Bản chất của thủ thuật cấy tóc tự thân là phân bố lại vị trí lông tóc trên cùng cơ thể, nghĩa là bác sĩ sẽ di chuyển nang tóc khỏe mạnh của bệnh nhân từ vị trí này sang vị trí khác. Vùng cho tóc sẽ mất vĩnh viễn xong nang tóc di chuyển đi có tồn tại ở nơi mới không thì còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố.2.1. Mục tiêu cấy tóc. Không thể cấy tóc của người này cho người khác: Khi đưa mảnh ghép sinh học vào cơ thể sống khác sẽ xảy ra hiện tượng đào thải (dị ghép). Người ta phải sử dụng thuốc chống thải ghép suốt đời, xong chính các thuốc này lại là nguyên nhân gây rụng tóc.Cấy tóc không phải là giải pháp ngăn rụng tóc, nghĩa là Phương pháp này không khắc phục được nguyên nhân gây rụng tóc. Vậy nếu thực hiện thủ thuật này khi tóc bạn đang rụng như trút hoặc da đầu bạn đang mắc bệnh thì chắc chắn sẽ thất bại. Do đó, chỉ định cấy tóc là 1 chỉ định hẹp không dành cho tất cả mọi trường hợp có hiện tượng rụng tóc. Bác sĩ cần giúp bạn tìm nguyên nhân gây rụng tóc, kiểm soát nguyên nhân đó càng sớm thì cơ hội phục hồi nang tóc càng cao.2.2. Các kỹ thuật cấy tóc Hình 2: 2 kỹ thuật cấy tóc FUT và FUE Có 2 kỹ thuật cấy tóc tự thân cơ bản là FUT (follicle unit transplantation) và FUE (follicle unit extraction). Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm khác nhau. Tùy theo nhu cầu của bạn, nhưng quan trọng hơn là tùy thuộc vào quan điểm, thói quen cũng như kinh nghiệm của phẫu thuật viên mà họ sẽ tư vấn cho bạn nên lựa chọn thực hiện kỹ thuật nào. Ngày nay, cùng với tiến bộ của khoa học kỹ thuật thủ thuật cấy tóc đã kiện toàn tới mức có thể trả lại bạn đường chân tóc tự nhiên mà hầu như không để lại dấu vết gì nghĩa là không có sẹo, tóc mới mọc khỏe, bền, đẹp.
vinmec
964
Công dụng thuốc Progentin 200 Thuốc Progentin 200 là thuốc là thuốc nhằm hỗ trợ hoàng thể thai kỳ khi thai còn nhỏ. Bên cạnh đó, thuốc này còn có tác dụng làm giảm cơn co thắt cổ tử cung ở phụ nữ, giúp tạo nên chu kỳ kinh nguyệt đều đặn cho phụ nữ bị rối kinh nguyệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những công dụng thuốc Progentin 200. 1. Công dụng thuốc Progentin 200 là gì? 1.1. Thuốc Progentin 200 là thuốc gì?Thuốc Progentin 200 là Thuốc Hocmon - Nội tiết tố - Số Visa thuốc / Số đăng ký / SĐK: VD-19613-13 được sản xuất bởi Công ty cổ phần SPM - VIỆT NAM. Thuốc Progentin 200 chứa thành phần Progesterone 200mg và được đóng gói dưới dạng Viên nang mềm1.2. Thuốc Progentin 200 có tác dụng gì?Đường uống. Phụ khoa:Những rối loạn liên quan đến thiếu progesterone, như hội chứng tiền kinh nguyệt, kinh nguyệt không đều do rối loạn rụng trứng hay không rụng trứng, bệnh vú lành tính, tiền mãn kinh.Mãn kinh (bổ sung cho liệu pháp estrogen).Vô sinh do suy hoàng thể.Sản khoa:Dọa sảy thai hoặc dự phòng sảy thai liên tiếp do suy hoàng thể.Dọa sinh non.Đường âm đạo. Hiếm muộn, vô sinh nguyên phát hay thứ phát do suy một phần hay hoàn toàn hoàng thể (đặc biệt trong rối loạn rụng trứng, bổ sung giai đoạn hoàng thể trong thụ tinh ống nghiệm, hiến trứng).Dọa sảy thai hoặc dự phòng dọa sẩy thai liên tiếp do suy hoàng thể. 2. Cách sử dụng của Progentin 200 thuốc huyết áp 2.1. Cách dùng thuốc Progentin 200Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.2.2. Liều dùng của thuốc Progentin 200Đối với người lớnĐường uống. Liều trung bình từ 200 – 300mg progesterone mỗi ngày chia làm 1 – 2 lần, nghĩa là dùng 200mg vào buổi tối trước khi đi ngủ và 100mg vào buổi sáng nếu cần.Trong suy hoàng thể (hội chứng tiền kinh nguyệt, bệnh vú lành tính, kinh nguyệt không đều, tiền mãn kinh): điều trị 10 ngày mỗi chu kỳ thường từ ngày thứ 17 đến ngày thứ 26.Trong liệu pháp hormon thay thế: liệu pháp estrogen đơn thuần không thích hợp, progesteron được dùng kết hợp trong 2 tuần cuối của đợt điều trị, tiếp theo ngưng mọi điều trị thay thế trong khoảng 1 tuần, trong thời gian đó có thể có xuất huyết khi ngừng thuốc.Trong dọa sinh non: 400mg progesterone mỗi 6 – 8 giờ tùy vào kết quả lâm sàng ở giai đoạn cấp tính, tiếp theo dùng liều duy trì (3 x 200mg/ngày) đến tuần thứ 36 của thai kỳ.Đường âm đạo. Liều trung bình là 200mg progesterone mỗi ngày (1 viên 200mg hoặc 2 viên 100mg chia làm 2 lần, 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối), đặt sâu vào trong âm đạo. Liều này có thể tăng tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.Trường hợp pha hoàng thể bị thiếu hụt một phần (rối loạn rụng trứng, kinh nguyệt không đều): 200mg progesterone mỗi ngày, 10 ngày cho mỗi chu kỳ, thường bắt đầu từ ngày thứ 17 đến ngày thứ 26.Trường hợp vô sinh do pha hoàng thể bị thiếu hụt hoàn toàn (hiến noãn bào): liều khởi đầu 100mg progesterone vào ngày thứ 13 và 14 của chu kỳ chuyển phôi, tiếp theo 100mg progesterone vào buổi sáng và buổi tối từ ngày thứ 15 đến ngày thứ 25 của chu kỳ. Từ ngày thứ 26 và trong trường hợp có thai, tăng liều lên 100mg/ngày mỗi tuần để cuối cùng đạt đến liều tối đa 600mg/ngày chia làm 3 lần. Duy trì liều này cho đến ngày thứ 60.Bổ sung giai đoạn hoàng thể trong thụ tinh ống nghiệm: bắt đầu điều trị vào buối tối ngày chuyển phôi với liều 600mg/ngày, chia làm 3 lần (sáng, trưa và tối)Dọa sảy thai sớm hoặc dự phòng sảy thai liên tiếp do suy hoàng thể: 200 – 400mg progesterone mỗi ngày chia làm 2 lần cho đến tuần thứ 12 của thai kỳ.Đọc kỹ hướng dẫn về liều dùng, cách dùng thuốc cho người lớn trên tờ hướng dẫn sử dụngĐối với trẻ emĐọc kỹ hướng dẫn về liều dùng, cách dùng thuốc theo độ tuổi trẻ em trên tờ hướng dẫn sử dụng. Xử lý khi quên liều:Tốt nhất vẫn là uống thuốc đúng thời gian bác sĩ kê đơn. Uống thuốc đúng thời gian sẽ bảo đảm tác dụng của thuốc được tốt nhất. Thông thường có thể uống thuốc cách 1-2 giờ so với giờ được bác sĩ yêu cầu, không nên uống bù khi thời gian quá xa cho lần uống tiếp theo.Xử trí khi quá liều:Trong các trường hợp sử dụng thuốc quá liều phải cấp cứu, người nhà cần đem theo toa thuốc/lọ thuốc nạn nhân đã uống. Ngoài ra, người nhà cũng cần biết chiều cao và cân nặng của nạn nhân để thông báo cho bác sĩ. 3. Chống chỉ định của thuốc Progentin 200 Bị mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân.Ung thư vú, ung thư tử cung.Viêm tắc tĩnh mạch nghiêm trọng và rối loạn huyết khối thể hoạt động hoặc tiền sử mắc các bệnh này.Suy gan nặng, bệnh gan.Thai chết lưu 4. Tác dụng phụ của thuốc Progentin 200 Mặc dù có thể có kích ứng tại chỗ (do có chứa lecithin đậu nành), không thấy có bất kỳ sự bất dung nạp tại chỗ nào (bỏng, ngứa hay ra chất nhờn) trong các nghiên cứu lâm sàng khác nhau. Khi dùng đường uống, các tác dụng không mong muốn sau được ghi nhận:Thường gặp: Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, mất kinh, chảy máu giữa chu kỳ kinh, nhức đầu.Ít gặp: Buồn ngủ, chóng mặt thoáng qua, chứng vàng da ứ mật, ngứa, rối loạn tiêu hóa. Buồn ngủ và/hoặc chóng mặt thoáng qua được quan sát thấy ở bệnh nhân dùng kết hợp với estrogen liều thấp.Các tác dụng này sẽ mất đi khi giảm liều Utrogestan hoặc tăng liều estrogen mà không ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Chu kỳ kinh nguyệt bị rút ngắn và hoặc chảy máu giữa chu kỳ kinh có thể xảy ra nếu điều trị được bắt đầu quá sớm, đặc biệt trước ngày 15 của chu kỳ. Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, mất kinh hoặc chảy máu giữa kỳ kinh đã được ghi nhận liên quan đến sử dụng progestin. Thông báo cho bác sỹ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.Thông thường những tác dụng phụ hay tác dụng không mong muốn (Adverse Drug Reaction - ADR) tác dụng ngoài ý muốn sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Nếu có những tác dụng phụ hiếm gặp mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa nếu thấy nghi ngờ về các những tác dụng phụ của thuốc Progentin 200 5. Cách bảo quản thuốc Progentin 200 Nên bảo quản thuốc Progentin 200 như thế nào?Nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ.Để xa tầm tay trẻ em.
vinmec
1,264
Đau đại tràng nên ăn gì và cần lưu ý những gì? Người bệnh đau đại tràng cần đặc biệt lưu ý đến chế độ ăn uống. Ăn uống khoa học, kiêng khem đúng cách giúp người bệnh hạn chế các triệu chứng, hỗ trợ quá trình điều trị và phòng ngừa bệnh tái phát. Vậy đau đại tràng nên ăn gì? 1. Người bị đau đại tràng nên ăn gì? 1.1. Đau đại tràng nên ăn gì? – Ăn thực phẩm giàu lecithin Lecithin sẽ giúp phục hồi các tế bào nội mô bị hư hỏng trong bệnh viêm ruột. Các thực phẩm giàu Lecithin gồm lòng đỏ trứng, đậu nành, bơ sữa bò, não động vật,… Người bệnh đau dạ dày có thể bổ sung lòng đỏ trứng vào khẩu phần ăn của mình. 1.2. Ăn thực phẩm hàm lượng chất xơ thấp Các thực phẩm có chứa hàm lượng chất xơ thấp gồm bánh mì, ngũ cốc, mì ống làm từ bột mì trắng, gạo trắng. Người bị đau đại tràng nên tránh thực phẩm như ngô, đậu đỏ, đậu đen, các loại trái cây sấy khô, đóng hộp. Lưu ý: Các loại rau củ nên được gọt vỏ và nấu thật chín trước khi sử dụng. 1.3. Đau đại tràng nên ăn gì? – Ăn nhiều thực phẩm giàu đạm Người bị đau đại tràng nên ăn thực phẩm giàu đạm như cá, sữa đậu nành, sữa không lactose để bổ sung đạm cần thiết cho cơ thể. Thịt nạc nên xay và vo viên giúp cơ thể tiêu hóa dễ hơn khi dùng miếng lớn. 1.4. Nên uống nhiều nước Ngăn ngừa mất nước là yếu tố rất quan trọng trong những đợt tiêu chảy bùng phát. Ngoài ra uống nhiều nước cũng giúp ngăn ngừa táo bón. Hãy cố gắng uống 8 ly nước mỗi ngày. 1.5. Ăn thực phẩm chứa probiotics hoặc prebiotics Khi không còn triệu chứng đau nữa, bạn nên ăn thực phẩm có chứa probiotics hoặc prebiotic. Hệ vi khuẩn có ích tại ruột (còn gọi là probiotics) có vai trò quan trọng đối với sự tiêu hóa của cơ thể. Đối với người bị viêm đại tràng, lợi khuẩn thường bị suy yếu. Vì vậy bổ sung lợi khuẩn là một việc làm cần thiết. Các lợi khuẩn này có nhiều trong các thực phẩm như: Sữa chua, đậu nành, yến mạch thô, lúa mì nguyên cám và lúa mạch nguyên cám, hành, chuối, tỏi, a-ti-sô, nho… Ăn sữa chua rất tốt cho hệ tiêu hóa nói chung và người bệnh đau đại tràng nói riêng. 2. Những lưu ý quan trọng trong chế độ ăn Bên cạnh việc nắm rõ về nhóm các thực phẩm nên ăn thì người bệnh viêm đại tràng cũng cần lưu ý những điều sau trong chế độ ăn: – Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng sẽ giúp hoạt động tiêu hóa chung diễn ra ổn định và tốt cho quá trình bài tiết và đào thải ở đại tràng. – Chia nhỏ bữa ăn thành 4-6 bữa. – Ưu tiên các cách chế biến đơn giản như hấp, luộc, ninh nhừ, kho,.. thay vì chiến rán qua dầu hoặc tẩm ướp nhiều loại gia vị. – Có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ dinh dưỡng ở những người bệnh viêm đại tràng mạn tính có triệu chứng. Các trường hợp đặc biệt có thể tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp nhất. 3. Chú ý tới vấn đề vệ sinh Việc đảm bảo vấn đề an toàn vệ sinh trong quá trình ăn uống cũng là lưu ý quan trọng cần được người bệnh đau đại tràng quan tâm. Ăn đồ ăn không hợp vệ sinh cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh đại tràng cũng như khiến bệnh tình trở nên thêm nghiêm trọng. Người bệnh cần lưu ý những điều như sau: – Sử dụng thực phẩm tươi, rõ nguồn gốc, đúng hạn sử dụng. – Nên sử dụng dầu thực vật (tốt nhất là dùng dầu ô liu) thay vì các loại mỡ động vật hoặc bơ sữa. – Khi ăn các loại trái cây cần được rửa thật sạch và gọt vỏ kỹ càng. – Luôn chú ý vệ sinh sạch tay chân cả khi nấu ăn và trước khi ăn uống. – Các loại đồ dùng nấu nướng cũng cần được rửa sạch trước khi sử dụng. – Hạn chế sử dụng các loại đồ ăn nhanh, đồ ăn chế biến sẵn, đồ đóng hộp. – Không ăn thực phẩm có dấu hiệu thay đổi màu sắc, hương vị, bị ôi, thiu, mốc hay nhiễm khuẩn,… Trà lời câu hỏi người bệnh đau đại tràng nên ăn gì để có thể xây dựng một chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp cải thiện tốt nhất tình trạng bệnh. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần chủ động thăm khám sớm ngay khi có những dấu hiệu bất thường để nhanh chóng được điều trị đúng cách, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
thucuc
864
Nội soi đại trực tràng có đau không? Cần lưu ý điều gì? Nội soi đại trực tràng là một trong những kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, hỗ trợ chẩn đoán, phát hiện sớm các tổn thương trong ống tiêu hóa như polyp hoặc các khối u nhỏ. Hiện nay, phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong tầm soát ung thư đường tiêu hóa. 1. Tìm hiểu về nội đại trực tràng 1.1. Định nghĩa Nội soi đại trực tràng là một kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn và phổ biến. Để thực hiện, bác sĩ sẽ sử dụng những dụng cụ chuyên dụng và đưa vào lòng đại trực tràng qua đường hậu môn hoặc đường miệng để quan sát trực tiếp những tổn thương trong lòng ống tiêu hóa. Có thể nói so với những kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh khác như x-quang, siêu âm, chụp CT hay thậm chí chụp MRI,… nội soi là phương pháp vượt trội hơn hẳn bởi nó có thể khảo sát chi tiết những tổn thương ống tiêu hóa ngay từ rất sớm. Hiện nay, nội soi đại trực tràng được ứng dụng rất phổ biến trong tầm soát ung thư đường tiêu hóa. Một số phương pháp nội soi đại trực tràng hiện nay bao gồm: – Nội soi ống cứng – Nội soi bằng viên nang gắn camera – Nội soi ảo – Nội soi ống mềm Nội soi đại trực tràng là một kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn và phổ biến. 1.2. Nội soi đại trực tràng được chỉ định trong trường hợp nào? – Bệnh nhân có dấu hiệu bất thường như đau bụng không rõ nguyên do, có máu trong phân, phân đen, rối loạn đại tiện, thiếu máu nhược sắc,… – Bệnh nhân bị viêm đường ruột, viêm loét đại trực tràng, Crohn, ung thư, polyp,… – Phát hiện bất thường không rõ trên phim x-quang hoặc CT. – Bệnh nhân có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao. – Hỗ trợ điều trị trĩ, lấy dị vật, cắt polyp,… – Hỗ trợ theo dõi sau điều trị cắt polyp, loạn sản nặng. – Người trung niên khỏe mạnh có nhu cầu nội soi để tầm soát phát hiện sớm ung thư. 2. Quá trình nội soi đại trực tràng diễn ra như thế nào? Nội soi đại trực tràng có đau không? 2.1. Quá trình nội soi đại trực tràng diễn ra như thế nào? Bác sĩ sẽ hỏi bạn về các triệu chứng, bệnh sử cũng như các yếu tố liên quan và chỉ định bạn thực hiện một vài xét nghiệm trước khi nội soi như xét nghiệm máu, điện tim đồ, siêu âm bụng,… nhằm loại trừ các chống chỉ định nội soi như nhồi máu cơ tim, nghi ngờ thủng tạng rỗng,… Đối với nội soi gây mê, bạn sẽ được khám tiền mê để đảm bảo đủ điều kiện thực hiện. Nếu không có vấn đề gì, bạn sẽ được hướng dẫn làm sạch đại trực tràng trước khi nội soi. Tùy từng trường hợp cụ thể sẽ có những cách làm sạch khác nhau như thụt nước, thụt thuốc hoặc uống thuốc. Đối với nội soi gây mê, bạn sẽ được tiêm thuốc gây mê và nằm yên trong suốt quá trình nội soi. Đối với nội soi thường, bạn có thể phải thay đổi tư thế nằm một vài lần. Có lúc bác sĩ sẽ nhấn nhẹ vào bụng bạn để ống soi đi vào dễ dàng hơn. Tùy từng bệnh nhân và thủ thuật chẩn đoán hay can thiệp, thời gian nội soi có thể dài ngắn khác nhau. Nếu gây mê, sau khi kết thúc nội soi khoảng 5 phút, bạn có thể tỉnh táo hoàn toàn và ăn uống bình thường. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, bạn có thể về nhà ngay hoặc cần theo dõi từ vài giờ cho đến vài ngày Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ giải thích và đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất cho bạn. Hãy lắng nghe những chỉ dẫn từ bác sĩ để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi, an toàn. 2.2. Nội soi đại trực tràng có đau không? Cho đến hiện tại, nội soi đại trực tràng là phương pháp hiệu quả nhất trong phát hiện và chẩn đoán bệnh lý đường tiêu hóa. Chính vì vậy, nội soi đại trực tràng có đau không là thắc mắc của rất nhiều người. Khung đại tràng bắt đầu từ manh tràng, đại tràng phải, đại tràng ngang, đại tràng trái, đại tràng sigma đến trực tràng, do đó nó có rất nhiều nếp gấp. Khi tiến hành nội soi không gây mê, ống nội soi đi qua các nếp gấp này có thể khiến bạn đau nhói và khó chịu. Tuy nhiên nếu thực hiện nội soi gây mê, bạn sẽ rơi vào một giấc ngủ ngắn và hoàn toàn không cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu trong toàn bộ quá trình nội soi. Đồng thời việc gây mê cũng giúp bạn giảm bớt ám ảnh khi đưa ống soi vào cơ thể và trong trường hợp cần can thiệp, bác sĩ có thể thuận lợi tiến hành các thủ thuật cắt polyp, lấy dị vật, tiêm xơ,… một cách an toàn, hạn chế tối đa biến chứng do bệnh nhân đột ngột cử động. Khi lựa chọn nội soi gây mê bạn có thể yên tâm về kết quả và đây cũng là giải pháp an toàn đối với bệnh nhân có bệnh nền huyết áp, tim mạch,… 2.3. Cần làm gì để hạn chế đau đớn khi nội soi đại trực tràng? Dù không thể giúp bạn hoàn toàn hết đau nhưng những lưu ý dưới đay sẽ giúp bạn cảm thấy nhẹ nhàng và thoải mái hơn trong quá trình nội soi. Cụ thể: – Chuẩn bị tâm lý Cảm giác lo lắng hồi hộp có thể khiến bạn đau và khó chịu hơn khi nội soi. Vì vậy hãy chuẩn bị một tâm lý thật vững vàng trước khi thăm khám. – Báo cáo tình trạng sức khỏe Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc từng gặp những bệnh lý về đại trực tràng, hãy thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ tốt nhất. – Chuẩn bị sạch đại tràng Quá trình nội soi sẽ diễn ra nhanh hơn nếu đại tràng của bạn được làm sạch. Vì vậy khoảng 4 ngày trước khi nội soi, bạn hãy sử dụng những thức ăn dễ tiêu hóa và dừng sử dụng vitamin hoặc các chất bổ sung khác. Nếu bạn đang dùng thuốc trị bệnh, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ. – Tuân theo chỉ dẫn từ bác sĩ Việc làm đúng theo chỉ dẫn từ bác sĩ không chỉ giúp bạn đỡ đau mà còn đảm bảo quá trình nội soi diễn ra an toàn với kết quả chính xác. – Lựa chọn địa chỉ y tế uy tín – Áp dụng công nghệ nội soi MCU và NBI 5P tiên tiến bậc nhất, phát hiện sớm và rất sớm bệnh lý ống tiêu hóa bao gồm cả ung thư. – Kết hợp MCU với công nghệ MCE (nội soi phóng đại nhuộm màu) và EUS (siêu âm nội soi) giúp xử lý các tổ chức tiền ung thư ngay trong quá trình nội soi mà không cần mổ mở. – Hoàn toàn không đau hay khó chịu nhờ ứng dụng bơm tiêm điện tự động. Hi vọng những thông tin trên đã giải đáp được thắc mắc của bạn nội soi đại trực tràng có đau không cũng như bỏ túi được một địa chỉ nội soi uy tín, chất lượng.
thucuc
1,310
Cách trị nhiễm trùng đường tiểu tại nhà Nhiễm trùng đường tiểu là bệnh lý thường gặp ở cả nam và nữ gây ảnh hưởng không nhỏ tới sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Nhiễm trùng đường tiểu có thể được điều trị tại nhà bằng các phương pháp đơn giản và kết hợp với phác đồ điều trị của bác sĩ. Vậy cách trị nhiễm trùng đường tiểu tại nhà như thế nào? 1. Bệnh viêm đường tiết niệu là gì? Hệ thống đường tiết niệu bao gồm thận, niệu quản, bàng quang-niệu đạo. Đây là cơ quan có nhiệm vụ bài xuất nước tiểu và một số chất do quá trình chuyển hoá tạo ra. Khi đường tiết niệu xảy ra tình trạng viêm hoặc có vi khuẩn xâm nhập sẽ dẫn tới nhiễm trùng đường tiểu.Một số nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do quan hệ tình dục không phòng tránh an toàn, vệ sinh cá nhân không sạch sẽ,... Bệnh có thể xảy ra ở người già và trẻ nhỏ, mặc dù không ảnh hưởng tới tính mạng nhưng nếu để lâu hoặc điều trị muộn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu giai đoạn đầu có thể rất dễ dàng và có thể điều trị tại nhà. Vậy cách trị viêm đường tiểu tại nhà như thế nào? 2. Cách điều trị viêm đường tiểu tại nhà 2.1 Uống nhiều nước. Uống đủ nước là một trong những cách dễ nhất để giúp điều trị nhiễm trùng đường tiểu. Bởi vì, nước giúp các cơ quan đường tiết niệu loại bỏ được chất thải ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả mà vẫn giữ được các chất dinh dưỡng và điện giải. Khi cơ thể đủ nước cũng làm loãng nước tiểu và đồng thời tăng tốc quá trình đào thải nước tiểu khiến cho vi khuẩn khó tiếp cận các tế bào lót các cơ quan tiết niệu, giảm thiểu nguy cơ gây nhiễm trùng.2.2 Đi tiểu khi có nhu cầu. Việc đi tiểu thường xuyên sẽ có tác dụng giúp đào thải vi khuẩn khu trú trong đường tiết niệu một cách dễ dàng. Bên cạnh đó, việc đi tiểu khi có nhu cầu cũng làm giảm thời gian tiếp xúc với các loại vi khuẩn có mặt trong nước tiểu với những tế bào trong đường tiết niệu, hạn chế được nguy cơ gây tình trạng nhiễm trùng. Do đó, hãy đi tiểu khi cảm thấy buồn tiểu, không được nhịn tiểu để giúp ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng đường tiểu.2.3 Sử dụng men vi sinh. Vi khuẩn có lợi hay còn được gọi là men vi sinh sẽ giúp giữ cho đường tiểu khoẻ mạnh và hạn chế được tối đa sự sinh sôi của vi khuẩn có hại. Đặc biệt, một nhóm các chế phẩm sinh học có tên là lactobacilli có thể giúp chữa nhiễm trùng đường tiểu và ngăn chặn vi khuẩn có hại xâm nhập vào đường tiết niệu, sản xuất hydro peroxide và đồng thời giảm p. H nước tiểu, tạo điều kiện kìm hãm vi khuẩn phát triển. Những người bổ sung lactobacillus trong khi sử dụng kháng sinh có thể phát triển kháng kháng sinh ít hơn so với những người bệnh không sử dụng.2.4 Vệ sinh vùng kínĐa số nguyên nhân nhiễm trùng đường tiểu là do vệ sinh vùng kín không được đảm bảo, do vi khuẩn từ trực tràng hoặc phân tiếp cận với niệu đạo. Một khi vi khuẩn xâm nhập vào trong niệu đạo thì chúng sẽ đi vào các cơ quan đường tiểu khác và từ đó dẫn tới nhiễm trùng. Vì vậy, sau khi đi vệ sinh hãy dùng khăn giấy lau khô cẩn thận từ trước ra sau, đặc biệt là các bộ phận sinh dục và hậu môn.Ngoài ra, quan hệ tình dục cũng tạo điều kiện làm cho vi khuẩn xâm nhập từ bên ngoài cơ thể vào trong đường tiết niệu. Do đó, hãy chú ý tới thói quen vệ sinh vùng kín sau khi quan hệ tình dục như:Đi tiểu trước và ngay sau khi quan hệ tình dục. Sử dụng các biện pháp quan hệ tình dục an toàn. Vệ sinh nhẹ nhàng bộ phận sinh dục đặc biệt là bao quy đầu trước và sau khi tham gia vào các hành vi tình dục. Vệ sinh nhẹ nhàng bộ phận sinh dục hoặc đổi bao cao su mới nếu chuyển từ quan hệ tình dục đường hậu môn sang quan hệ đường âm đạo.2.5 Bổ sung vitamin CVitamin C là một chất chống oxy hoá có tác dụng cải thiện chức năng hệ thống miễn dịch. Vitamin C cũng phản ứng với nitrat trong nước tiểu để tạo thành oxit nitơ nhằm tiêu diệt vi khuẩn. Ngoài ra, vitamin C có thể làm giảm độ p. H của nước tiểu khiến cho vi khuẩn ít có khả năng sống sót hơn. Trong một nghiên cứu vào năm 2016 với 38 phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiểu tái phát đã uống vitamin C, men vi sinh và nước ép nam việt quất trong vòng 20 ngày liên tục và sau đó dừng khoảng 10 ngày rồi lại lặp lại chu kỳ trong 3 tháng tiếp theo. Kết quả cho thấy đây là một cách trị nhiễm trùng đường tiểu tại nhà rất hiệu quả.Tóm lại, nhiễm trùng đường tiểu là bệnh lý thường gặp ở cả nam và nữ, sẽ khiến cho người bệnh đau đớn, khó chịu ảnh hưởng không nhỏ tới sinh hoạt hằng ngày. Nhiễm trùng đường tiểu có thể được điều trị tại nhà bằng các phương pháp đơn giản và kết hợp với phác đồ điều trị của bác sĩ.
vinmec
972
Công dụng thuốc Salbucare Thuốc Salbucare có thành phần chính là Salbutamol, thuộc nhóm thuốc chủ vận thụ thể Adrenergic β2. Salbucare công dụng trong điều trị các trường hợp co thắt cơ trơn phế quản. Nắm được những thông tin cơ bản về thành phần, công dụng, liều dùng và các tác dụng không mong muốn của thuốc Salbucare sẽ giúp cho bệnh nhân và người thân nâng cao được kết quả điều trị. 1. Salbucare là thuốc gì? Thuốc Salbucare được bào chế dưới dạng sirô uống đóng trong chai 60 ml, có thành phần chính bao gồm:Hoạt chất : Salbutamol (dạng Salbutamol Sulfat) hàm lượng 2 mg/5 ml.Tá dược : Vừa đủ 1 chai 60 ml.Salbutamol kích thích các thụ thể Β-Adrenergic, đặc hiệu trên β2 Adrenergic hơn so với Isoprenalin và có ít hoặc không có tác dụng đến các thụ thế α. Các chất chủ vận β như Salbutamol kích thích sản xuất c. AMP, chất trung gian cho nhiều đáp ứng tế bào, thông qua việc hoạt hóa enzym adenylcyclase. Việc tăng nồng độ c. AMP trong tế bào làm tăng hoạt tính của Protein Kinase A (phụ thuộc c. AMP), từ đó ức chế Phosphoryl hóa liên kết Actin - Myosin tại cơ trơn và làm giảm nồng độ Ca++ trong tế bào, dẫn đến làm giãn cơ trơn của phế quản cũng như của tử cung và mạch máu. Các cơ chế tương tự của Salbutamol thúc đẩy tiêu glycogen và giải phóng Insulin. Ngoài ra, việc tăng nồng độ c. AMP trong tế bào cũng ngăn cản giải phóng SRS-A, Histamin và các chất trung gian khác của đáp ứng dị ứng từ các dưỡng bào, do đó Salbutamol cũng có tác dụng chống dị ứng. 2. Tác dụng của thuốc Salbucare Thuốc Salbucare được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Điều trị các triệu chứng của cơn hen cấp.Điều trị các triệu chứng co thắt phế quản trong viêm phế quản mạn, khí phế thũng.Điều trị các triệu chứng trong đợt kịch phát của bệnh hen hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) còn hồi phục được.Dự phòng khởi phát cơn hen do gắng sức.Thăm dò chức năng hô hấp : Kiểm tra tính hồi phục của phế quản bị tắc.Tuy nhiên, trong các trường hợp sau đây, thuốc Salbucare không được phép kê đơn:Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Salbucare.Tiền sử dị ứng với các thuốc khác có chứa hoạt chất Salbutamol.Tiền sử dị ứng với các thuốc khác chứa hoạt chất kích thích các thụ thể Β-Adrenergic, đặc biệt là β2 Adrenergic.Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch nặng như thiếu máu cục bộ, hoặc có các nguy cơ làm nặng bệnh tim thiếu máu cục bộ.Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý như tăng calci huyết, suy thận, đái tháo đường, giảm kali huyết, nhiễm độc giáp, bệnh tăng huyết áp nặng hoặc chưa được kiểm soát được.Tiền sản giật, sản giật.Dùng phối hợp với Ipratropium bromid trên những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Lecithin đậu nành, thực phẩm có liên quan đến đậu phộng, đậu nành.Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc IMAO. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Salbucare Thuốc Salbucare dạng sirô uống thích hợp cho trẻ em hoặc người lớn thích sử dụng thuốc điều trị ở dạng lỏng.Liều dùng ở người lớn hoặc trẻ > 12 tuổi. Liều khuyến cáo: Uống 10 ml (4 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày.Tăng liều: Uống 20 ml (8 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày nếu không đạt được tác dụng giãn phế quản.Giảm liều : Uống 5 ml (2 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày nếu bệnh nhân đáp ứng với tác dụng giãn phế quản.Liều dùng ở trẻ em. Trẻ em 2 – 6 tuổi: Uống 2,5 - 5 ml (1 - 2 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày.Trẻ em 6 – 12 tuổi: Uống 5 - 10 ml (2 - 4 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày.Liều dùng ở người cao tuổi. Liều khuyến cáo: Uống 5 ml (2 mg)/lần x 3 – 4 lần/ngày. 4. Tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng Salbucare Sử dụng thuốc Salbucare với liều cao hoặc kéo dài, có thể xảy ra các tác dụng phụ như:Thường gặp: Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, đau đầu, đổ mồ hôi, run chi đặc biệt ở tay.Ít gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, chán ăn. Triệu chứng toàn thân như bồn chồn, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt. Chuột rút.Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng như phù mạch, mày đay, tụt huyết áp, co thắt phế quản, trụy mạch, nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ. Rối loạn chuyển hóa như tăng đường huyết thoáng qua, hạ Kali máu. Căng cơ, giãn mạch ngoại biên, loạn nhịp tim như rung nhĩ, ngoại tâm thu, nhịp nhanh trên thất, tăng động. 5. Lưu ý sử dụng thuốc Salbucare Thận trọng khi sử dụng thuốc Salbucare ở những bệnh nhân có tiền sử hoặc bị mẫn cảm với các Amin giống thần kinh giao cảm, đái tháo đường, cường giáp, động kinh, bệnh tim mạch bao gồm loạn nhịp tim, suy mạch vành, tăng huyết áp. Phụ nữ có thai: Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa phân loại nguy cơ khi sử dụng hoạt chất Salbutamol trên thai kỳ, đồng thời mối liên quan giữa dùng Salbutamol và xuất hiện dị tật bấm sinh chưa được xác định. Một số ca lâm sàng ghi nhận việc dùng Salbutamol khi mang thai có thể làm nhịp tim thai và mẹ tăng nhanh hoặc có thể gây đờ tử cung. Vì thế, cần thận trọng khi sử dụng thuốc Salbucare trên phụ nữ mang thai.Phụ nữ đang cho con bú: Một số báo cáo cho rằng Salbutamol có thể đi qua sữa mẹ và có thể làm trẻ bú mẹ tăng glucose huyết và tăng nhịp tim. Vì thế, hạn chế sử dụng thuốc Salbucare trên những phụ nữ cho con bú, trừ khi lợi ích mong đợi cho mẹ vượt trội bất kỳ khả năng nguy cơ cho bé.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc thường gặp phải những tác dụng không mong muốn như bồn chồn, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt... sau khi dùng thuốc Salbucare. Vì thế, tránh sử dụng thuốc Salbucare trước và trong khi làm việc. 6. Tương tác thuốc Salbucare
vinmec
1,090
Ung thư vú sống được bao lâu? Ung thư vú phổ biến hàng đầu trong các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Ung thư vú sống được bao lâu là lo lắng của rất nhiều bệnh nhân và người thân của họ. Ung thư vú xảy ra khi có sự phát triển bất thường của các tế bào vú. Bệnh xảy ra ở cả nam giới và nữ giới nhưng phổ biến hơn ở nữ giới. Ở giai đoạn đầu, bệnh không có biểu hiện rõ ràng. Một số biểu hiện có thể gặp ở giai đoạn tiến triển bệnh là núm vú tiết dịch bất thường, núm vú bị thụt vào trong, hình dạng, kích thước vú thay đổi, da núm vú bị bong tróc… Bệnh nhân ung thư vú sống được bao lâu? Phát hiện và điều trị ung thư vú giai đoạn sớm, cơ hội sống của người bệnh rất tốt Một số yếu tố quyết định đến cơ hội sống của bệnh nhân Ung thư vú có 5 giai đoạn phát triển, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, cơ hội điều trị thành công cho người bệnh là rất cao. Trên đây chỉ là dự đoán cơ hội sống trong 5 năm cho bệnh nhân ung thư vú. Với  tiên lượng sống tốt như vậy, nếu được điều trị sớm với phác đồ tích cực, bệnh nhân hoàn toàn có cơ hội chữa khỏi. Điều trị ung thư vú như thế nào? Phẫu thuật được đánh giá cao trong điều trị ung thư vú giai đoạn đầu Phẫu thuật: phẫu thuật là một trong phương pháp điều trị ung thư vú được đánh giá cao ở những giai đoạn đầu của bệnh. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định cắt bỏ toàn bộ các mô vú (bao gồm các tiểu thùy, ống dẫn, mô mỡ, quầng vú, núm vú, da). Trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định loại bỏ cả những hạch bạch huyết để đảm bảo loại bỏ khối u triệt căn. Xạ trị: xạ trị là phương pháp điều trị tại chỗ sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia xạ tiêu diệt khối u có thể đến từ máy xạ trị bên ngoài hoặc qua vật liệu phóng xạ bên trong cơ thể. Hóa trị: sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị liệu có tác dụng trong điều trị ung thư vú giai đoạn đầu và cả nhưng giai đoạn sau của bệnh, giảm nguy cơ tái phát bệnh ở mức thấp nhất. Điều trị nội tiết tố: phương pháp điều trị bệnh bằng thuốc giúp làm chậm, ngừng quá trình phát triển của những khối u nhạy với hoóc môn.             TS. BS See Hui Ti thăm khám cho người bệnh
thucuc
492
Tim đập nhanh, khó thở, mệt mỏi là bệnh gì? Tim đập nhanh, khó thở, mệt mỏi là bệnh gì? Đây là băn khoăn của nhiều người khi gặp triệu chứng này nhưng chưa thăm khám để được chẩn đoán cụ thể. Bài viết dưới đây là một vài gợi ý về bệnh lý khi người bệnh gặp phải các dấu hiệu nêu trên để biết cách xử trí đúng. 1. Triệu chứng tim đập nhanh, khó thở, mệt mỏi như thế nào? Nhịp tim nhanh được xác định khi người bệnh có nhịp tim khi nghỉ ngơi vượt quá 100 nhịp mỗi phút. Khi tim đập quá nhanh, máu không đủ thời gian để trở về tim đầy đủ khiến chức năng bơm máu tuần hoàn khắp cơ thể của tim bị suy giảm. Khó thở, thở gấp, ngắn, dốc là khi cơ thể không thể cân bằng được lượng oxy hít vào và carbon dioxide thải ra. Cảm giác khó thở khiến bạn cảm thấy mình lúc nào cũng như bị hụt hơi. Thở gấp là một nỗ lực của cơ thể để đưa thêm oxy vào máu và thải bớt carbon dioxide ra khỏi cơ thể. Một số triệu chứng khác mà người bệnh có thể gặp phải khi bị khó thở là thở khò khè, suy nhược, mệt mỏi và tức ngực. Tim đập nhanh có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh nguy hiểm. 2. Tim đập nhanh, khó thở, mệt mỏi là bệnh gì? Tim đập nhanh, khó thở, mệt mỏi có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, cụ thể như sau: 2.1 Bệnh tim mạch Một loạt các vấn đề về tim mạch có thể gây ra tình trạng tăng nhịp tim và khó thở ở bệnh. Các vấn đề thường gặp này bao gồm các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, rung thất; rối loạn thần kinh tim hoặc các bệnh lý khác như tăng huyết áp, viêm màng trong tim, viêm cơ tim, tràn dịch màng tim đều có thể gây tim đập nhanh, khó thở. Khó thở và nhịp tim nhanh cũng có thể là dấu hiệu của bệnh tim nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết. 2.2 Bệnh hô hấp Một số vấn đề khác như viêm phổi, nhiễm trùng hô hấp trên, đông máu, bệnh hen suyễn, viêm phế quản, phổi tắc nghẽn mạn tính, dị vật đường thở… đều có thể là nguyên nhân gây tim đập nhanh, khó thở. 2.3 Vấn đề tâm lý, cảm xúc Một số vấn đề về tâm lý, cảm xúc như hoảng loạn, rối loạn lo âu lan tỏa (stress mạn tính) hoặc phản ứng stress cấp tính có thể khiến người bệnh có cảm giác tim đập nhanh, khó thở, nghẹn lên ở cổ họng, đánh trống ngực. Tim đập nhanh cũng có thể xuất phát từ vấn đề tâm lý, stress… trong cuộc sống, công việc hàng ngày.  2.4 Một số vấn đề khác: – Do thuốc: Tác dụng phụ của một số thuốc hoặc sử dụng thuốc quá liều có thể là nguyên nhân có thể gây khó thở và nhịp tim nhanh. – Bệnh cường giáp (Basedow): Gây ra sốt, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, khó thở. – Thiếu máu: do thiếu sắt hoặc do dị tật hồng cầu hình liềm gây mệt mỏi, da tái xanh, tim đập nhanh hơn, tăng tốc tuần hoàn máu để đảm bảo nhu cầu oxy của cơ thể. – Sốc phản vệ: phản ứng dị ứng nghiêm trọng khiến người bệnh khó thở, kéo theo nhịp tim nhanh, khó thở. – Hạ đường huyết: gây tim đập nhanh, khó thở kèm theo đói cồn cào, vã mồ hôi, da nhợt nhạt… – Mất nước: do tiêu chảy nặng, sốt cao, chấn thương gây mất máu nhiều… – Lạm dụng chất kích thích: như cà phê, rượu bia, thuốc lá, ma túy… – Nhiễm độc: cyanua, ricin (hạt thầu dầu), chì…
thucuc
666
Cách xử lý khi trẻ nôn ra dịch màu vàng Trẻ nôn ra dịch màu vàng là hiện tượng thường gặp ở trẻ tuy nhiên mẹ cần theo dõi để phát hiện và tìm hiểu nguyên nhân để biết cách xử trí đúng cách khi trẻ gặp hiện tượng này để  tránh những biến chứng gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. 1. Những cảnh báo khi trẻ bị nôn ra dịch Trẻ nôn ra dịch vàng là cảnh báo tình trạng sức khỏe gặp vấn đề Việc trẻ bị nôn ra dịch vàng có thể là cảnh báo cho tình trạng sức khỏe đang gặp vấn đề. 1.1 Khi trẻ nôn ra dịch vàng và xanh Trong trường hợp trẻ bị nôn ra dịch màu vàng xanh rất có thể trẻ đang nôn ra dịch mật. Tuy nhiên, tình trạng này không cần quá lo lắng. Đôi khi, có thể lý do chỉ là bởi dạ dày của trẻ đang trống rỗng hoặc bị cúm dạ dày. Bên cạnh đó, đây cũng có thể là cảnh báo cho tình trạng trẻ bị sa ruột hoặc sỏi mật. Tình trạng này sẽ đi kèm cùng những biểu hiện như táo bón, biếng ăn, đau quặn vùng bụng, … Tuy nhiên, căn bệnh sỏi mật thường khá hiếm gặp đối với trẻ nhỏ. 1.2 Khi trẻ nôn ra dịch vàng cam Ta có thể bắt gặp trẻ bị nôn ra dịch có màu vàng cam trong những giờ đầu sau khi trẻ bị mắc một số bệnh lý. Hiện tượng này có thể duy trì nếu cha mẹ tiếp tục cho trẻ ăn giữa cơn nôn. Khi đó, màu vàng cam chính là màu thức ăn được tiêu hóa. Những tình trạng được cảnh báo khi trẻ nôn ra dịch màu vàng cam: – Viêm dạ dày ruột do virus: Khi này, trẻ sẽ nôn ra dịch nhầy vàng cam. Cùng với đó là các triệu chứng sốt nhẹ, đau bụng, … – Cảm cúm: Trẻ sẽ có biểu hiện chảy nước mũi, sốt cao, đau họng, mệt mỏi, … kèm theo nôn ra dịch vàng cam. – Ngộ độc thực phẩm: Khi ăn phải những loại thực phẩm nhiễm khuẩn, trẻ sẽ bị bệnh. Tình trạng này khiến trẻ nôn trớ kèm đau bụng, sốt, tiêu chảy, … 1.3 Những trường hợp khác Bên cạnh đó, việc trẻ có triệu chứng nôn ra dịch vàng cũng có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý. Ví dụ như viêm ruột thừa, lồng ruột, hóa trị, say xe, … 2. Nguyên nhân khiến trẻ nôn ra dịch màu vàng 2.1 Trẻ sơ sinh bị nôn trớ cơ năng – Trẻ bú quá no, đặt trẻ nằm ngay sau khi bú. – Cho trẻ bú không đúng tư thế. – Mẹ quấn tã cho trẻ quá chặt gây sức ép lên dạ dày. – Mẹ rơ lưỡi cho trẻ quá sâu cũng khiến trẻ nôn trớ. Đây chính là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị nôn nhiều nôn ra dịch màu vàng. Ăn quá no, bú không đúng tư thế,.. là nguyên nhân khiến trẻ dễ bị nôn trớ ra dịch màu vàng 2.2 Trẻ sơ sinh bị nôn trớ bệnh lý Ngoài ra, hiện tượng nôn trớ thường xuyên cũng có thể là dấu hiệu nguy cơ trẻ mắc bệnh lý như: – Trẻ mắc các bệnh về đường tiêu hóa: Chậm nhu động ruột, tiêu chảy, dị tật đường tiêu hóa, tắc ruột, xoắn ruột… – Trẻ mắc bệnh về đường hô hấp. – Trẻ mắc một số bệnh khác: Rối loạn thần kinh thực vật, hội chứng sinh dục thượng thận, viêm màng não mủ, xuất huyết não do giảm tỷ lệ Prothrongbin… Nhóm nguyên nhân này ít gặp hơn và thường được phát hiện muộn, song nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không chữa trị kịp thời. 3. Tình trạng nôn ra dịch màu vàng ở trẻ có nguy hiểm không? Việc trẻ nôn ói không phải một bệnh lý. Đó chỉ là triệu chứng của một số loại bệnh. Thông thường, màu sắc của chất nôn sẽ thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh. Nếu tình trạng nôn của trẻ kéo dài 1-2 ngày thì không phải vấn đề đáng ngại. Đây có thể chỉ là một phản ứng của cơ thể khi bị kích thích ruột. Hoặc đó là quá trình đào thải chất độc ra khỏi dạ dày. Tuy nhiên, trong trường hợp bị nôn ói liên tục, thậm chí kéo dài tới vài tuần, tháng, ta nên cẩn thận với nguy cơ các bệnh mạn tính. Khi đó, triệu chứng nôn sẽ kèm theo một số biểu hiện như: – Trẻ co giật, hốt hoảng, quấy khóc nhiều. – Trẻ nôn liên tục trong ngày. – Trẻ có những dấu hiệu của mất nước. – Trẻ bị sốt, ngủ li bì. – Chất nôn dính máu hoặc có dịch nôn màu xanh vàng. – Màu sắc da của trẻ có sự thay đổi. – Nhịp thở của trẻ nhanh bất thường. Thậm chí, trẻ sẽ có xuất hiện những cơn ngưng thở. – Trẻ xuất hiện những dấu hiệu báo động bất thường của đường tiêu hóa. Ví dụ như đầy hơi, táo bón, trướng bụng, khó tiêu, tiêu chảy, … – … 4. Trẻ bị nôn trớ ra dịch màu vàng phải làm sao? Khi trẻ có dấu hiệu nôn trớ ra dịch màu vàng cha mẹ cần kịp thời thực hiện các thao tác sau: – Ngay lập tức cho trẻ nghiêng đầu sang một bên để trẻ không bị sắc chất nôn. Dùng khăn gạc làm sạch chất nôn trong miệng và họng trẻ trước, sau đó đến mũi trẻ (nếu có). – Dùng bàn tay khum lại, vỗ nhè nhẹ vào hai bên lưng để trẻ đỡ sợ và bớt khóc, đồng thời cũng giúp trẻ nôn phần còn lại ra ngoài. – Dùng khăn xô thấm nước ấm, lau sạch mặt và cổ cho trẻ, thay quần áo cho trẻ nếu có dính chất nôn. – Khi trẻ đã bình tĩnh lại, từ từ cho trẻ uống nước ấm hoặc oresol ấm. – Từ từ cho trẻ bú sữa rồi cho trẻ ngủ. – Tuyệt đối không tùy tiện cho trẻ uống thuốc chống nôn. Trong một số trường hợp trẻ nôn và quấy khóc nhiều cần đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị hiệu quả Trường hợp trẻ nôn ra dịch màu vàng do bị sặc hoặc do dị vật cần có biện pháp sơ cứu nhanh chóng bằng cách cho trẻ nằm sấp, vỗ nhẹ vào lưng giữa hai bả vai của trẻ. Nếu trẻ có sữa trào vào mũi và họng thì phải hút sạch. Lấy 2 ngón tay ấn mạnh chỗ giữa ức của trẻ 5 lần. Sau đó đưa trẻ đến bệnh viện để được cấp cứu kiểm tra kịp thời. – Trẻ quấy khóc nhiều, thóp phồng, có biểu hiện co giật hoặc hốt hoảng. – Trẻ nôn trớ liên tục 24 giờ. – Trẻ có dấu hiệu bất thường về đường tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, chướng bụng, đầy hơi. – Màu sắc da thay đổi, nhịp thở nhanh chậm bất thường, có những cơn ngưng thở. – Trẻ có dấu hiệu mất nước: Da khô, môi khô, rụng tóc. – Trẻ bị sốt, ngủ li bì. – Chất nôn có dính máu hoặc nôn ra dịch màu xanh.
thucuc
1,264
Thế nào là khí hư bất thường và nguyên nhân gây ra tình trạng này Để theo dõi tình trạng sức khỏe sinh sản, các chị em phụ nữ cần quan tâm nhiều tới khí hư. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đây là gì và tác dụng của chúng đối với sức khỏe ra sao? Mỗi người phụ nữ nên trang bị cho mình những kiến thức cơ bản về hiện tượng này, khi nào dịch tiết từ âm đạo là bình thường, khi nào chúng đang ở trạng thái bất thường? 1. Khí hư là gì? Hiểu đơn giản, đây chính là dịch tiết từ âm đạo, cổ tử cung của người phụ nữ, khi bạn bắt đầu bước vào tuổi dậy thì, hiện tượng sinh lý này sẽ xuất hiện. Nhìn chung, đây là hiện tượng rất bình thường, bạn có thể theo dõi tình trạng sức khỏe sinh sản dựa vào những đặc điểm của Khí hư. Bình thường, lượng dịch tiết âm đạo nhiều hay ít còn phụ thuộc vào sự thay đổi của nội tiết tố. Đặc biệt, vào những ngày kỳ kinh nguyệt chuẩn bị bắt đầu hoặc mang thai lượng dịch tiết từ âm đạo tăng lên so với bình thường. Sự xuất hiện của dịch nhầy trên giúp bảo vệ môi trường âm đạo, đồng thời hạn chế sự phát triển của các loại vi khuẩn, nấm gây bệnh. Đó là lý do vì sao chúng giữ một vai trò vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, nhờ sự có mặt của chất dịch nhầy tiết ra từ âm đạo, cổ tử cung, khả năng người phụ nữ thụ thai thành công sẽ tăng lên đáng kể. Bởi vì, chúng góp phần tạo điều kiện thuận lợi để tinh trùng di chuyển tới vòi trứng, dễ dàng kết hợp với trứng của người phụ nữ. Như vậy, chúng quyết định không nhỏ tới sức khỏe sinh sản của các chị em, các bạn cần quan tâm và theo dõi tình trạng dịch nhầy này thường xuyên hơn. 2. Đặc điểm của khí hư bình thường Khi biết được vai trò của khí hư đối với sức khỏe, khả năng sinh sản, chắc hẳn người phụ nữ sẽ dành nhiều sự quan tâm tới dịch nhầy này hơn. Một trong những vấn đề nhiều bạn thắc mắc đó là bình thường chất dịch nhầy tiết từ âm đạo có những đặc điểm như thế nào? Để xác định chất nhầy là hiện tượng sinh lý bình thường hay dấu hiệu của bệnh lý, bạn cần dựa vào một số đặc điểm như: màu sắc đặc trưng, mùi, lượng dịch nhầy tiết ra. 2.1. Màu sắc và mùi Nếu đây là hiện tượng sinh lý thông thường, chất dịch nhầy sẽ có màu trắng trong, trong tựa như lòng trắng của trứng gà. Đôi khi, chúng có xu hướng hơi ngả vàng. Đồng thời, dịch nhầy thường không có mùi, trong nhiều trường hợp, bạn có thể cảm nhận mùi tanh nhẹ, song chúng không ảnh hưởng quá nghiêm trọng. 2.2. Lượng khí hư Như đã phân tích ở trên, lượng khí hư tiết ra thay đổi dựa vào những thay đổi của nội tiết tố nữ. Vì vậy, bạn nên nắm được sự biến đổi của lượng chất dịch nhầy trong từng giai đoạn để biết được sức khỏe mình có ổn hay không? Thời điểm trứng rụng là lúc lượng chất dịch nhầy tiết ra từ âm đạo nhiều hơn so với bình thường. Đặc biệt, chúng có đặc điểm là khá loãng và dai, trong lúc này các chị em phụ nữ hay khó chịu trong người vì lượng chất dịch nhầy tiết ra quá nhiều. Tuy nhiên, đây không phải vấn đề sinh lý đáng lo ngại, bạn hãy yên tâm nếu như không cảm nhận có mùi tanh, hôi nhé! Ngược lại, trước và sau khi trứng rụng, chất dịch nhầy không tiết ra nhiều, bạn cảm thấy khá khô thoáng, dễ chịu. 3. Đặc điểm của khí hư bệnh lý Không phải lúc nào chất dịch nhầy cũng có màu trắng trong, không mùi, một số chị em khi mắc bệnh phụ khoa sẽ thấy khí hư trở nên bất thường. Vậy những dấu hiệu nào cho biết bạn đang gặp vấn đề với sức khỏe sinh sản? Một trong những đặc điểm dễ nhận ra nhất đó là màu sắc của chất dịch nhầy. Chúng không còn là màu trắng trong như bình thường, thay vào đó là màu trắng đục, màu vàng, xanh,… Nghiêm trọng hơn, một số bạn còn thấy chất dịch nhầy có màu nâu, màu đen. Khi mắc bệnh phụ khoa, chất dịch nhầy sẽ có mùi tanh hoặc là hôi khiến các chị em phụ nữ khá tự ti. Nếu như mùi càng khó chịu bao nhiêu thì tình trạng bệnh càng nghiêm trọng bấy nhiêu. Chúng ta không thể chủ quan hay bỏ qua dấu hiệu này đâu nhé! Với tình trạng bệnh lý, lượng dịch nhầy tiết ra từ âm đạo sẽ tăng đáng kể, song bạn nên kết hợp cả những đặc điểm ở trên để biết chính xác đây có phải tình trạng bất thường không. Một số triệu chứng đi kèm đó là tiểu rắt, tiểu buốt hoặc ngứa ngáy, đau rát. Chị em hãy theo dõi các vấn đề trên và dành thời gian đi kiểm tra sức khỏe. 4. Nguyên nhân khiến khí hư bất thường là gì? Chắc chắn khí hư có những đặc điểm bất thường là tín hiệu thông báo sức khỏe của bạn đang có vấn đề. Vậy những nguyên nhân nào gây ra hiện tượng kể trên? Thông thường, tình trạng này xuất phát từ việc cơ quan sinh dục đang bị viêm nhiễm, nấm ngứa. Trong đó, viêm âm đạo, nhiễm khuẩn âm đạo hoặc nhiễm trùng nấm men là các vấn đề xảy ra khá phổ biến. Lúc này, bệnh nhân có cảm giác ngứa, đau rát hoặc tấy đỏ ở khu vực âm đạo. Bệnh cạnh đó, một số bệnh lý khác cũng khiến chất dịch nhầy tiết ra từ âm đạo có những đặc điểm bất thường. Chúng ta không thể không nhắc tới bệnh lậu, viêm cổ tử cung hoặc nghiêm trọng hơn đó là bệnh ung thư cổ tử cung hoặc ung thư nội mạc tử cung. Để xác định rõ vấn đề mình đang gặp phải, bệnh nhân nên tới các phòng khám chuyên khoa. Các bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác và đưa phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả nhất. 5. Biện pháp ngăn ngừa các bệnh phụ khoa Nỗi băn khoăn của các chị em phụ nữ đó là làm thế nào để ngăn ngừa bệnh phụ khoa? Bởi vì khi sức khỏe sinh sản ổn định, khí hư tiết ra mới bình thường, không có mùi khó chịu. Điều đầu tiên bạn nên làm chính là vệ sinh vùng kín thật sạch sẽ, nhất là trong những ngày hành kinh, trước và sau khi quan hệ tình dục. Như vậy, chúng ta đã phần nào ngăn ngừa sự tấn công của các vi khuẩn. Tốt nhất, chị em nên để vùng kín khô thoáng, không nên lạm dụng băng vệ sinh khi chưa thực sự cần thiết. Chúng là môi trường thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi, phát triển nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể là điều bạn không thể bỏ qua. Đặc biệt, rau xanh, hoa quả tươi là những thực phẩm có lợi trong việc điều tiết lượng dịch nhầy tiết ra từ âm đạo. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã phần nào hiểu rõ về khí hư cũng như đặc điểm của chúng khi bạn mắc bệnh phụ khoa. Nếu sức khỏe sinh sản gặp vấn đề, chúng ta nên đi khám và điều trị kịp thời. Nếu bạn càng để lâu, tình trạng càng trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng tới khả năng mang thai.
medlatec
1,328
Viêm tụy cấp: triệu chứng và biến chứng nguy hiểm của bệnh Viêm tụy cấp thường xảy ra sau khi cơ thể được nạp vào quá nhiều dầu mỡ, đạm từ thực phẩm cũng như nước uống. Triệu chứng bệnh đa dạng, tiến triển phức tạp nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm, vì thế cần được cấp cứu điều trị sớm. 1. Bác sĩ giúp chỉ ra triệu chứng của viêm tụy cấp Tình trạng viêm nhiễm cấp tính của nhu mô tụy trong bệnh lý viêm tụy cấp thường gây ra những triệu chứng lâm sàng không điển hình gồm: 1.1. Đau bụng cấp Người bệnh chủ yếu gặp tình trạng đau bụng dữ dội, đột ngột vùng trên rốn, có thể đau thượng vị, 1/4 trên phải hay đau bụng trái, thường xả ra sau khi dung nạp quá nhiều chất đạm, mỡ hoặc sau khi uống rượu bia. Không có tư thế giảm đau và cơn đau kéo dài, có thể vài giờ. Tình trạng đau này rất giống với đau do bệnh dạ dày, nhiều người còn lầm tưởng là do dung nạp thực phẩm không phù hợp bình thường. Song khi cơn đau nghiêm trọng, kéo dài từng cơn, lan ra nhiều cơ quan xung quanh thì nên cẩn thận với viêm tụy cấp. 1.2. Chướng bụng, trung tiện bí Triệu chứng này thường gặp ở người bệnh mắc viêm tụy cấp thể hoại tử. 1.3. Buồn nôn và nôn xong không đỡ đau Khác với vấn đề tiêu hóa thông thường, nôn trong viêm tụy cấp khá nghiêm trọng, gồm cả dịch mật, dịch dạ dày và máu. 1.4. Triệu chứng toàn thân Thông thường viêm tụy cấp không gây triệu chứng toàn thân ngay lập tức mà sẽ xuất hiện sau một vài tuần, thể hiện mức độ nghiêm trọng của bệnh đang tăng dần. Các triệu chứng toàn thân có thể gặp gồm: tụt huyết áp, rối loạn ý thức, thiểu niệu,… 2. Những biến chứng nguy hiểm của viêm tụy cấp Viêm tụy cấp xảy ra do nhu mô tụy bị tổn thương, quá trình tự tiêu hủy của tuyến tụy gây ra bởi men tụy, có thể lây lan tổn thương sang cơ quan bên cạnh. Nguyên nhân do chính men được tụy sản xuất ra, vì nguyên nhân nào đó mà chúng hoạt động phá hủy tế bào ngay trong lòng ống tụy thay vì thực hiện chức năng tiêu hóa thức ăn ở tá tràng. Có 3 thể bệnh viêm tụy cấp lâm sàng là: thể phù nề, thể xuất huyết và thể xuất huyết hoại tử. Trong đó, thể xuất huyết hoại tử có tỉ lệ tử vong cao nhất, chiếm đến 80% các ca bệnh. Triệu chứng bệnh ban đầu có thể không điển hình song tiến triển rất nhanh và phức tạp, điều này khiến nhiều ca bệnh chủ quan, chậm trễ trong điều trị dẫn tới hậu quả đáng tiếc. Những biến chứng nguy hiểm mà bệnh nhân viêm tụy cấp có thể gặp phải gồm bệnh não do tụy, hoại tử mỡ,... Trong đó phổ biến nhất là: 2.1. Sốc Biến chứng này có thể xảy ra ngay trong những ngày đầu bị viêm tụy cấp, có thể do xuất huyết hoặc nhiễm khuẩn nặng. Đây cũng là biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan thậm chí gây tử vong. Sốc do nhiễm khuẩn nhu mô tụy nặng thường xuất hiện khá muộn, sau khoảng 3 tuần kể từ khi dấu hiệu viêm khởi phát. 2.2. Nhiễm trùng tuyến tụy Biến chứng này thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần kể từ khi triệu chứng viêm khởi phát. Đây là biến chứng tiên lượng nặng, cần được điều trị kịp thời. 2.3. Xuất huyết Xuất huyết có thể ở ngay ổ viêm trong tuyến tụy hoặc tại bất cứ vị trí nào mạch máu bị tổn thương trong ống tiêu hóa, trong xoang bụng hoặc các cơ quan khác. Biến chứng xuất huyết trong viêm tụy cấp xảy ra khá sớm, hầu hết trường hợp có biến chứng này đều tiên lượng khá nặng. 2.4. Nang giả tụy Nang giả tụy bản chất là nang kén do tổn thương nhu mô tụy diễn ra trong thời gian dài. Nếu nang tự dẫn lưu và biến mất thì không nguy hiểm, song cần cẩn thận nang kéo dài và tiến triển thành áp xe, bội nhiễm. 2.5. Suy hô hấp cấp Người bệnh viêm tụy cấp có biến chứng này thường tiên lượng nặng. Như vậy, viêm tụy cấp là tình trạng cấp cứu nghiêm trọng, hầu hết biến chứng đều tiên lượng nặng, nguy cơ tử vong cao như nhiễm trùng huyết, suy hô hấp cấp, liệt ruột cơ năng, hoại tử nhu mô tụy, giảm thể tích,… Phát hiện và điều trị sớm giúp bảo vệ tính mạng cũng như sức khỏe của các cơ quan chức năng trong cơ thể. 3. Cẩn thận viêm tụy cấp ở phụ nữ mang thai Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ có rất nhiều biến đổi, nhất là nội tiết tố dẫn đến nhiều hệ lụy sức khỏe khi hệ miễn dịch suy giảm, sức đề kháng cũng yếu đi. Vì thế ngoài gây ra những triệu chứng thai kỳ khó chịu, cơ thể cũng nhạy cảm hơn với các tác nhân kích thích. Trong đó có chứng viêm tụy cấp, khi xảy ra trong thai kỳ cần được theo dõi cẩn trọng hơn, tránh biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé. Viêm tụy cấp ở phụ nữ mang thai là tình trạng khá hiếm gặp, chiếm khoảng 1/1.000 đến 1/12.000 trên tổng số các ca mang thai. Đây là kết quả của nhiều tình trạng kết hợp như: rối loạn nội tiết tố, nồng độ triglyceride trong máu tăng cao, áp lực lớn do thai ở cuối thai kỳ,… Là biến chứng nguy hiểm, gây tỉ lệ tử vong cao song chẩn đoán sớm viêm tụy cấp còn gặp nhiều khó khăn do triệu chứng ban đầu không rõ ràng, dễ gây bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm lẫn. Đây cũng là lý do viêm tụy cấp ở phụ nữ mang thai là biến chứng vô cùng nguy hiểm. Tình trạng bệnh càng kéo dài, xảy ra ở những tháng cuối thai kỳ thì mức độ nguy hiểm càng cao. Vì thế, nếu thai phụ gặp phải các triệu chứng nghi ngờ của viêm tụy cấp thai kỳ cần sớm đến bệnh viện thăm khám kiểm tra, bao gồm: Đau bụng: đau nhói, đau đột ngột quằn quại, dần dần cơn đau lan rộng đến xương bả vai, vai và cả cạnh sườn. Đau theo từng đợt, có lúc cường độ cao có lúc cơn đau giảm nhẹ nhưng không hết. Không dung nạp các thực phẩm chứa nhiều acid béo. Chán ăn, có thể có buồn nôn và sốt nhẹ. Đặc biệt khi các dấu hiệu này xảy ra sau một bữa ăn chứa quá nhiều chất béo thì mẹ bầu càng phải cẩn thận hơn. Tùy theo mức độ nghiêm trọng của viêm tụy cấp mà bác sĩ có thể phải xem xét có chấm dứt thai kỳ để bảo vệ sức khỏe của mẹ hay không.
medlatec
1,187
Gợi ý cách chữa khí hư màu xanh cực hiệu quả giúp chị em Viêm âm đạo là một trong những bệnh lý phổ biến thường gặp ở phái đẹp. Viêm âm đạo có rất nhiều nguyên nhân gây ra. Và một trong những biểu hiện thường thấy của viêm âm đạo là ra khí hư có màu sắc bất thường như dịch xanh. Lúc này, chị em cần đặc biệt chú ý một số vấn đề. 1. Những đặc điểm thường gặp khi khí hư có màu xanh Khí hư hay còn được biết đến với tên gọi dịch tiết âm đạo, chúng thường có màu trắng trong, khá dai và có thể kéo dài. Đây là đặc điểm đặc trưng ở những người phụ nữ có sức khỏe bình thường, ổn định. Nếu như một số loại vi khuẩn gây bệnh tấn công, dịch tiết âm đạo có nguy cơ biến đổi về đặc điểm, thường gặp nhất là sự thay đổi trong màu sắc hoặc là cấu trúc. Trong đó, khí hư có màu xanh là biểu hiện khá nhiều chị em đã và đang phải đối mặt. Hiện tượng này đang thông báo tình trạng bất ổn của sức khỏe, người phụ nữ không nên chủ quan, hãy chú ý theo dõi và đi kiểm tra sức khỏe bạn nhé! Trước khi tìm hiểu cách chữa khí hư màu xanh hiệu quả, chúng ta hãy tham khảo một vài dấu hiệu thường gặp. 1.1. Khí hư có màu xanh và vón cục giống bã đậu Hiện nay, một số chị em gặp phải tình trạng khí hư có màu xanh và dạng vón cục giống như bã đậu thay vì dạng dai giống như bình thường. Các bác sĩ đã chỉ ra rằng đây là dấu hiệu thông báo bạn có nguy cơ mắc bệnh viêm âm đạo, do nấm. Nếu phát hiện tình trạng như mô tả trên, các chị em hãy nhanh chóng đi kiểm tra phụ khoa để kịp thời phát hiện và chữa trị. Nếu không, bệnh tình sẽ diễn biến nghiêm trọng lên, viêm nhiễm lan tới các bộ phận khác và gây vô sinh - hiếm muộn đối với người phụ nữ. 1.2. Khí hư màu xanh, có mùi tanh và chua Trong trường hợp này, bạn thấy khí hư chuyển sang màu xanh, có mùi khá khó chịu, kèm theo đó là cảm giác ngứa, đau rát ở cơ quan sinh dục. Chúng ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống, sinh hoạt của các chị em. Rất nhiều khả năng bạn đã bị nhiễm trùng roi, để hạn chế tác động xấu mọi người nên tham khảo các cách chữa khí hư màu xanh. Trên thực tế, nhiều người phụ nữ do chủ quan, bỏ qua việc điều trị đã phải đối mặt với vấn đề vô sinh. Nguyên nhân là do trùng roi đã tấn công vào nhiều bộ phận khác, gây tắc ống dẫn trứng hoặc viêm buồng trứng. 1.3. Khí hư màu xanh và không có mùi Hiện tượng khí hư có màu xanh và không màu xảy ra phổ biến nhất, tuy nhiên nhiều chị em tỏ ra khá chủ quan trước tình trạng kể trên. Các bác sĩ đã chỉ ra rằng đây là biểu hiện của một số bệnh viêm nhiễm phụ khoa, ví dụ như: viêm âm hộ - âm đạo. Đặc biệt, khi quan hệ, bạn có thể cảm thấy đau rát, khó chịu vô cùng. Dù gặp biểu hiện nào đi chăng nữa chúng ta cũng phải theo dõi và dành thời gian đi kiểm tra sức khỏe. Nếu không kịp thời phát hiện và điều trị, khả năng sinh sản và sức khỏe nói chung đều bị đe dọa nghiêm trọng. 2. Khí hư màu xanh ảnh hưởng như thế nào đến người phụ nữ? Bên cạnh mong muốn tìm hiểu cách chữa khí hư màu xanh, mọi người cũng rất quan tâm không biết hiện tượng này có nguy hiểm hay không? Như đã phân tích ở trên, khí hư màu xanh là biểu hiện của nhiều loại bệnh khác nhau, chính vì thế chúng ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống sinh hoạt hàng ngày và sức khỏe. Khí hư màu xanh luôn đi kèm với hiện tượng ngứa ngáy, đau rát ở vùng kín, điều này khiến người phụ nữ cảm thấy vô cùng khó chịu. Đặc biệt, chúng làm gián đoạn mọi hoạt động sinh hoạt hàng ngày của các chị em. Đó là một trong những lý do vì sao bạn nên tập trung điều trị sớm. Đặc biệt, khi xuất hiện khí hư màu xanh, chất lượng đời sống tình dục cũng chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Đầu tiên, người phụ nữ cảm thấy tự ti và rất ngại khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, hiện tượng này cũng làm giảm cảm giác ham muốn, nhu cầu tình dục ở các chị em, đồng thời gây đau rát, khó chịu trong quan hệ. Về lâu về dài, nếu bạn không tìm cách chữa khí hư màu xanh, sức khỏe sinh sản sẽ suy giảm nhanh chóng. Thậm chí, nhiều người gặp phải tình trạng vô sinh - hiếm muộn do không kịp thời điều trị. 3. Gợi ý cách chữa khí hư màu xanh Nếu như khí hư có những thay đổi bất thường, chúng ta cần theo dõi và đi điều trị sớm. Hai vấn đề được các chị em quan tâm rất nhiều đó là cách chữa khí hư ra nhiều và khí hư chuyển màu xanh. Vậy khi gặp phải tình trạng khí hư màu xanh, các chị em cần xử lý như thế nào để đảm bảo sức khỏe, giảm bớt cảm giác khó chịu. Tùy vào từng biểu hiện, bạn hãy áp dụng những cách điều trị khoa học và phù hợp nhất bạn nhé. Đối với các chị em thấy xuất hiện khí hư xanh và không có mùi, bạn nên thử thay đổi thói quen sinh hoạt. Cụ thể, bạn nên vệ sinh vùng kín thật sạch sẽ, đặc biệt là trong thời gian hành kinh và trước, sau khi quan hệ tình dục. Ngoài ra, mọi người nên xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh hơn, tăng cường vận động thể thao và nghỉ ngơi thư giãn sau một ngày làm việc. Nếu việc thay đổi sinh hoạt hàng ngày không đem lại hiệu quả cao, cách chữa khí hư màu xanh hiệu quả hơn đó là điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên, bạn phải tuân thủ theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ thay vì tự ý sử dụng. Hiện nay, hai dạng thuốc được sử dụng phổ biến nhất đó là thuốc uống và thuốc đặt phụ khoa. Trong đó, chỉ những người gặp tình trạng dị ứng hoặc là bà bầu mới được sử dụng thuốc đặt phụ khoa. Mọi người hãy tìm hiểu thật kỹ trước khi dùng để hạn chế ảnh hưởng tiêu cực. Việc tìm hiểu cách chữa khí hư màu xanh là rất cần thiết, chúng giúp chị em giải quyết được các vấn đề đang gặp phải. Nếu không điều trị sớm, cuộc sống và sức khỏe của bạn đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mọi người đừng chủ quan và coi thường bất cứ triệu chứng nào.
medlatec
1,210
5 điều cần phải biết về tán sỏi thận bằng ống mềm Phương pháp tán sỏi thận bằng ống mềm có ưu điểm nổi bật là không đau, không để lại sẹo do phẫu thuật hoàn toàn theo đường tự nhiên của cơ thể và thời gian nằm viện ngắn. Đây là phương pháp tán sỏi thận hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật cao và chỉ thực hiện được tại các bệnh viện đáp ứng đủ các điều kiện về nhân lực và trang thiết bị. 1. Tán sỏi thận bằng ống mềm là gì? Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, những cải tiến về y học giúp các bác sĩ có thêm nhiều lựa chọn trong việc điều trị các bệnh lý về sỏi đường tiết niệu. Nổi bật trong những năm gần đây là sự xuất hiện của các phương pháp tán sỏi thận ít xâm lấn  như tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da đường hầm nhỏ, tán sỏi nội soi ống mềm, tán sỏi ngược dòng,.. Trong đó, kỹ thuật tán sỏi thận bằng ống mềm đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Với việc ứng dụng ống soi mềm, việc điều trị sỏi tiết niệu đã có thêm một lựa chọn ít xâm lấn thay thế cho phương pháp mổ mở. Tán sỏi nội soi ống mềm được thực hiện theo nguyên lý đưa ống soi mềm qua đường niệu đạo lên niệu quản – bể thận, vào các đài thận và tán vụn sỏi. Kỹ thuật này giúp bảo toàn tối đa chức năng thận và giúp người bệnh phục hồi sức khỏe nhanh chóng. Tán sỏi thận bằng ống mềm là kỹ thuật đưa ống nội soi theo đường niệu đạo để tiếp cận rồi sử dụng laser để tán vỡ sỏi 2. Đối tượng chỉ định Người bệnh được chỉ định điều trị bằng phương pháp nội soi tán sỏi ngược dòng bằng ống soi mềm trong các trường hợp: – Người bị sỏi thận có kích thước dưới 2.5cm đơn thuần hoặc phối hợp, – Người có sỏi đài thận với kích thước nhỏ nhưng nằm ở vị trí khó tiếp cận bằng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể hoặc tán sỏi qua da. – Người có sỏi thận sót hoặc tái phát sau tán sỏi hoặc phẫu thuật mở lấy sỏi. – Người bệnh có sỏi niệu quản di chuyển vào thận trong thận sau tán sỏi ngược dòng hoặc phẫu thuật nội soi lấy sỏi. – Người bệnh có sỏi niệu quản đoạn ⅓ trên hoặc sát đài bể thận. Tán sỏi thân bằng ống mềm chỉ định cho các trường hợp sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên và sỏi thận có kích thước dưới 2.5cm Chống chỉ định với các trường hợp: – Người bệnh có niệu quản hẹp, gấp khúc hoặc dị dạng thận, niệu quản không đặt được máy nội soi. – Sỏi thận có kích thước lớn hơn 2.5cm. – Người bệnh có sỏi đài dưới với IL > 3 cm, góc LIP < 30 độ và IW < 5 mm – Người bệnh đang bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, thận ứ nước mất chức năng. – Người bệnh bị rối loạn đông máu hay có các chống chỉ định với gây mê hồi sức: các bệnh tim mạch, suy hô hấp,… 3. Kỹ thuật tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser Trước khi tiến hành tán sỏi, người bệnh cần được thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng để xác định chính xác vị trí, số lượng và kích thước sỏi cũng như đảm bảo đủ điều kiện sức khỏe để thực hiện phẫu thuật này. Sau khi hoàn tất thủ tục, người bệnh được đặt ống thông niệu quản từ 10-15 ngày trước khi tán sỏi. Trong quá trình tán sỏi thận, người bệnh được hướng dẫn nằm ngửa theo tư thế sản khoa và được gây mê nội khí quản. Nội soi bàng quang rút ống thông niệu quản trước đó, soi niệu quản để đánh giá toàn bộ niệu quản bằng ống soi cứng và lắp đặt hệ thống nội soi. Đưa ống soi mềm qua ống dẫn lên đài bể thận để xác định lại chính xác vị trí, số lượng và kích thước sỏi. Sử dụng năng lượng tia laser để tán vụn sỏi thành những mảnh nhỏ rồi tiến hành bơm rửa để lấy hết sỏi ra ngoài và kiểm tra sạch sỏi. Khi sỏi được lấy sạch hoàn toàn sẽ rút ống soi mềm và đặt ống thông (sonde JJ) từ thận xuống bàng quang và sonde niệu đạo. Sonde niệu đạo có thể được rút ra sau 1 ngày khi tán sỏi. Người bệnh nằm theo dõi tại viện khoảng 2 ngày là có thể ra viện. Sonde JJ sẽ được rút sau 2-4 tuần tùy theo tình trạng sức khỏe của người bệnh. 4. Ưu – nhược điểm của kỹ thuật nội soi tán sỏi thận bằng ống mềm 4.1. Ưu điểm của tán sỏi thận bằng ống mềm – Nội soi tán sỏi thận bằng ống soi mềm là kỹ thuật hiện đại, ít xâm lấn mang lại hiệu quả cao giúp bảo tồn tối đa chức năng thận. – Với phương pháp này, người bệnh không cần phải mổ do phẫu thuật hoàn toàn theo đường tự nhiên của cơ thể. Do đó mà không xảy ra các biến chứng sau mổ (nhiễm trùng, chảy máu..), không đau, không để lại sẹo. – Thời gian thực hiện nhanh (khoảng 1 giờ), không quá phức tạp và không tiềm ẩn nhiều rủi ro như các phương pháp truyền thống. – Thời gian nằm viện ngắn (khoảng 2 ngày), sức khỏe phục hồi nhanh chóng, tiết kiệm thời gian, chi phí. Tán sỏi thận bằng ống mềm mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người bệnh. 4.2. Nhược điểm của tán sỏi thận bằng ống mềm – Tỷ lệ thành công không cao đối với những sỏi có kích thước lớn (trên 2.5cm) – Không thực hiện được đối với người bệnh có niệu quản bị hẹp, gấp khúc; bị dị dạng niệu quản hoặc thận;  người bệnh bị viêm đường niệu; – Có thể gặp một số biến chứng sau tán sỏi như ứ nước bên thận được tán sỏi, đau thắt lưng, tiểu ra máu. 5. Chăm sóc người bệnh sau khi tán sỏi nội soi ống mềm Người bệnh sau khi tán sỏi thận bằng ống mềm cần chú ý về chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi: – Uống nhiều nước mỗi ngày (khoảng 2-2.5 lít) để thanh lọc đường niệu, đồng thời đào thải các cặn sỏi còn tồn đọng ở trong thận ra ngoài. – Sử dụng các loại thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa (cháo, súp, canh…) để nhanh hấp thu các dưỡng chất, đồng thời không tạo áp lực lên ổ bụng khi đi vệ sinh. – Tuyệt đối không nhịn tiểu gây tồn đọng nước tiểu, tạo áp lực cho bàng quang, làm tăng nguy cơ tái sỏi. – Bổ sung đủ canxi cho cơ thể, hạn chế sử dụng các loại thực phẩm chứa nhiều oxalat giúp làm giảm nguy cơ tái hình thành sỏi. – Không hút thuốc, uống nhiều rượu bia và các đồ uống chứa chất kích thích khác. – Vận động thể dục mỗi ngày để nâng cao sức khỏe. Tán sỏi thận bằng ống mềm là phương pháp điều trị sỏi hiện đại, ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa chức năng thận. Người bệnh khi có sỏi thận nên thăm khám và tư vấn cụ thể với bác sĩ chuyên khoa để xác định phương pháp điêu trị phù hợp, loại bỏ sỏi hiệu quả đồng thời cải thiện tình trạng sức khỏe.
thucuc
1,318
Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi Đa ký giấc ngủ là một phương pháp hiệu quả được áp dụng để chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi. Tuy nhiên, rất nhiều người chưa biết về phương pháp này. Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về hội chứng rối loạn giấc ngủ và chẩn đoán hội chứng rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi bằng đa ký giấc ngủ. Mời bạn đọc cùng theo dõi. 1. Hội chứng rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi Rối loạn giấc ngủ hiểu cơ bản là tình trạng rối loạn chu kỳ giấc ngủ hay rối loạn nhịp sinh học thức ngủ. Gồm ba dạng chính là: mất ngủ, rối loạn nhịp sinh học – thức ngủ, ngủ nhiều (chứng ngủ rũ). Trong đó, phổ biến nhất là mất ngủ và rối loạn nhịp sinh học thức –ngủ. Hội chứng rối loạn giấc ngủ gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Sở dĩ chúng ta cần phải ngủ bởi giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, được ví như “một liều thuốc” giúp cơ thể tự phục hồi sau một ngày làm việc. Khi bạn ngủ sâu và đủ giấc, các cơ quan sẽ có thời gian để nghỉ ngơi và nạp năng lượng để tiếp tục làm việc. Não bộ cũng có thời gian để đào thải các chất độc hại gây ức chế hệ thần kinh khi bạn ngủ và sau khi thức dậy tinh thần, cũng như cơ thể của bạn, sẽ nhanh chóng được hồi phục. Tuy nhiên, do một số nguyên nhân cản trở quá trình ngủ của bạn, khiến cơ thể rơi vào tình trạng rối loạn giấc ngủ như: mất ngủ, trằn trọc khó đi vào giấc ngủ, ngủ ngáy và ngưng thở khi ngủ, ngủ rũ (ngủ nhiều), ngủ hay giật mình tỉnh giấc và khó ngủ tiếp, ngủ hay mơ thấy ác mộng, mộng du (chuyển động khi đang ngủ hay còn gọi là chứng miên hành). Rối loạn giấc ngủ ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần của người bệnh: khiến cơ thể mệt mỏi, dễ suy nhược, rối loạn tâm lý (hay cáu gắt, sợ hãi), trầm cảm, đột quỵ,… Hội chứng rối loạn giấc ngủ thường gặp ở người cao tuổi, nhưng ngày nay đang có xu hướng trẻ hóa. 2. Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi bằng đa ký giấc ngủ Rối loạn giấc ngủ cần được phát hiện sớm, có biện pháp điều trị kịp thời và hiệu quả để không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần. Hiện nay, đa ký giấc ngủ được đánh giá là phương pháp hiệu quả giúp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi và người trẻ. Cùng tìm hiểu về phương pháp này ngay dưới đây: 2.1 Tìm hiểu phương pháp đa ký giấc ngủ – chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi Là phương pháp đo đạc hoạt động của cơ thể khi ngủ, bằng cách: ghi lại điện não đồ, nhãn cầu đồ, điện cơ, điện tim, lưu lượng dòng khí qua mũi miệng, vận động cơ ngực – bụng, nồng độ oxy bão hòa trong máu, tiếng ngáy, cử động chân. Nhờ đo đa ký giấc ngủ, bác sĩ sẽ phát hiện được: sự thay đổi của sóng não, nồng độ oxy trong máu, nhịp tim và nhịp thở, chuyển động của mắt và chân trong quá trình khảo sát để nhận diện các rối loạn xảy ra trong giấc ngủ (nếu có) như rối loạn hô hấp, ngưng thở khi ngủ, rối loạn nhịp tim, các bất thường về vận động và hành vi của người bệnh,… Đo đa ký giấc ngủ là môt trong những phương pháp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ. (hình ảnh minh họa) 2.2 Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi như thế nào? Người bệnh sẽ được thực hiện tại phòng thăm dò riêng của bệnh viện, dành cho người đo đa ký giấc ngủ. Phòng bệnh được thiết kế gần gũi, sạch sẽ, cách âm, ánh sàng vừa phải để tạo cảm giác như phòng ngử ở nhà, giúp người bệnh thoải mái và dễ chịu. Trước khi tiến hành đo đa ký giấc ngủ, người bệnh được tắm và gội đầu sạch sẽ, không sử dụng chất kích thích để quá trình đo đa ký giấc ngủ được diễn ra chính xác. Sau khi người bệnh nằm trên giường, bác sĩ sẽ gắn các thiết bị phục vụ đo đa ký giấc ngủ và người bệnh sẽ bắt đầu đi ngủ. Người bệnh được nằm ở phòng riêng, bác sĩ sẽ sang phòng thiết bị máy được bố trí bên cạnh để khởi động và bắt đầu ghi lại các hoạt động của cơ thể khi ngủ. Quá trình đo đa ký giấc ngủ thường được tiến hành như một giấc ngủ hàng ngày của người bệnh tại nhà, kéo dài từ 21 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau. Sau đó bệnh nhân sẽ được tháo điện cực và các phụ kiện vào sáng hôm sau. Đối với bệnh nhân mắc chứng ngưng thở khi ngủ, bác sĩ sẽ chỉ định dùng CPAP (đeo mý thở áp lực dương liên tục) trong suốt quá trình đo đa ký giấc ngủ. Đo đa ký giấc ngủ sẽ phản ánh các rối loạn xảy ra trong giấc ngủ (nếu có) như rối loạn hô hấp, ngưng thở khi ngủ, rối loạn nhịp tim, bất thường về vận động và hành vi,… (ảnh minh họa) 2.3 Đo đa ký giấc ngủ khi nào? Có thể bạn đang thắc mắc: khi nào thì nên đo đa ký giấc ngủ? Câu trả lời là: đa ký giấc ngủ thường được chỉ định trong các trường hợp sau: – Rối loạn hô hấp khi ngủ – Rối loạn vận động và hành vi khi ngủ – Chứng ngủ nhiều ban ngày không do rối loạn hô hấp – Mất ngủ và các rối loạn khác do thiếu ngủ – Dùng để chẩn đoán phân biệt giữa: động kinh khu ngủ với rối loạn vận động – hành vi khi ngủ. Kết quả đo đa ký giấc ngủ được xem là “chìa khóa” trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị các rối loạn giấc ngủ. Đặc biệt có ý nghĩa trong chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đường hô hấp.
thucuc
1,112
Công dụng viên uống Eganin Viên uống Eganin là sản phẩm có công dụng tăng cường chức năng gan, bổ gan, bảo vệ tế bào gan trong trường hợp mắc các bệnh lý như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan... Tuy là thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhưng người bệnh cần hiểu rõ công dụng, liều dùng và các lưu ý khi sử dụng viên uống Eganin. 1. Công dụng của sản phẩm Eganin “Eganin có tác dụng gì?”. Sản phẩm Eganin bào chế dưới dạng viên nang mềm bao gồm những hoạt chất sau: Tên thành phần Hàm lượng Arginine tidiacicate 200mg Lecithin 20mg Dầu đậu nành 495mg Dầu dừa 116mg Tá dược vừa đủ Công dụng của từng thành phần trong viên uống Eganin như sau:Arginine:Acid amin tham gia vào quá trình chuyển hóa Amoniac chứa độc tính thành Amoniac không độc bài tiết qua thận. Đồng thời Arginine còn tham gian chuyển hóa các chất độc khác trong cơ thể;Phục hồi chức năng của ty lạp trong tế bào gan bị tổn thương, từ đó cung cấp năng lượng cho các hoạt động sinh lý;Bảo vệ tế bào gan, cải thiện chức năng gan trong trường hợp nhiễm độc gan, viêm gan.Lecithin:Bản chất là một chất béo, tuy nhiên Lecithin tan được trong nước nên có công dụng nhũ hóa Lipid và Cholesterol trong máu;Điều hòa nồng độ Cholesterol máu ở mức bình thường;Lecithin là thành phần cần thiết giúp hình thành cấu trúc màng tế bào, tái tạo tế bào gan bị tổn thương.Dầu đậu nành:Chất dinh dưỡng giúp sản sinh Lecithin;Dinh dưỡng tốt cho sức khỏe do chứa nhiều acid amin, vitamin và chất béo lành tính;Công dụng chống viêm, giảm mỡ máu, phòng bệnh tim mạch, ngăn chặn quá trình oxy hóa.Dầu dừa:Chứa các thành phần dinh dưỡng cần thiết như Phytosterol, Vitamin K, E... có tác dụng gây lão hóa, chống gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, chống ung thư;Sử dụng kết hợp trong chế phẩm bổ gan giúp bảo vệ tế bào gan trước các tác nhân như thuốc lá, bia, rượu, chất độc;Kháng khuẩn, kháng nấm, giảm mụn nhọt, mẩn ngứa ở người bệnh có chức năng gan bị giảm.Từ công dụng của các thành phần như trên, viên uống Eganin được chỉ định giúp bảo vệ gan, tăng cường chức năng gan và bảo vệ tế bào gan trong các trường hợp như gan nhiễm mỡ, viêm gan, nhiễm độc gan, xơ gan, dị ứng hoặc mẩn đỏ do chức năng gan kém.... Ngoài ra, thực phẩm bổ sung Eganin còn giúp hỗ trợ điều trị mỡ máu, dự phòng các bệnh lý về tim mạch như tắc nghẽn động mạch, xơ vữa động mạch.... 2. Liều dùng của sản phẩm Eganin Trước khi sử dụng sản phẩm Eganin, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, nên uống sản phẩm sau khi ăn để đạt hiệu quả cao, uống nguyên viên và không nhai, nghiền nát. Liều dùng khuyến cáo của viên uống Eganin như sau:Người trưởng thành: Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày;Trẻ em: Chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn và hiệu quả của sản phẩm Eganin khi dùng cho trẻ em. Vì vậy, khuyến cáo không sử dụng sản phẩm ở đối tượng này.Trong trường hợp quên một liều uống, người dùng cần bổ sung sớm nhất có thể, nếu thời gian quên gần với liều dùng tiếp theo thì người dùng không cần uống bù liều đã quên, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều thuốc. 3. Tác dụng phụ của sản phẩm Eganin Viên uống Eganin bổ gan ít khi gây ra tác dụng phụ, chỉ trong một số ít trường hợp người bệnh có thể gặp triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn... Các triệu chứng thường không nghiêm trọng và thường hết sau vài ngày dùng sản phẩm. Trong trường hợp tác dụng không mong muốn có xu hướng nặng hơn, người bệnh cần ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ điều trị. 4. Lưu ý khi sử dụng sản phẩm Eganin 4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng sản phẩm Eganin trong những trường hợp sau:Người bệnh bị suy thận nặng;Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Eganin.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Lưu ý khi sử dụng Eganin ở phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn, hiệu quả của sản phẩm Eganin đối với phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Eganin ở các đối tượng này.Đối với người lái xe, vận hành máy móc: Viên uống Eganin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc của người dùng.Bảo quản viên uống ở nơi thoáng mát, nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng mặt trời...Viên uống Eganin là sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, bảo vệ tế bào gan. Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng điều trị bệnh. 5. Tương tác thuốc Hiện chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc của Eganin với các thuốc dùng kèm. Tuy nhiên, tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm hiệu quả của Eganin, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.Viên uống Eganin là sản phẩm có công dụng tăng cường chức năng gan, bổ gan, bảo vệ tế bào gan trong trường hợp mắc các bệnh lý như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan... Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
986
Sốt virus lây lan mạnh. (ANTĐ) - Trong khoảng 2 tuần qua, thời tiết ở miền Bắc diễn biến thất thường, hết nóng lại đột ngột lạnh, kèm theo những mưa phùn khiến các loại virus gây bệnh phát triển mạnh. Cùng với đó, số bệnh nhân mắc các bệnh đường hô hấp, nhất là bệnh sốt virus gia tăng và lây lan nhanh. Trẻ em và người lớn cùng mắc bệnh &#160; Tại phòng khám Nhi ở một số BV trên địa bàn Hà Nội như Xanh Pôn, Bạch Mai, BV Nhi Trung ương, hơn 1 tuần nay bệnh nhi nhập viện tuy không tăng hơn nhiều song tỷ lệ bị bệnh do virus như sốt virus, các bệnh đường hô hấp tăng cao. Phần đông bệnh nhi nhập viện có triệu chứng sốt từ 38 độ C - 40 độ C, cá biệt có trường hợp sốt đến 41 độ C, kèm theo các triệu chứng như viêm đường hô hấp, đau đầu, mệt mỏi... . Bác sĩ Hoàng Minh Thu, Trưởng Khoa Nhi - BV Xanh Pôn cho biết, mỗi ngày khoa tiếp nhận 500 - 600 bệnh nhi, trong đó khá nhiều trẻ bị sốt virus. Phần lớn bệnh nhi được khám, kê đơn rồi cho về điều trị ngoại trú. Do đa phần bệnh nhân tự điều trị bằng kháng sinh khi có sốt nên nhiều trẻ nhập viện bị tiêu chảy do tác dụng phụ của kháng sinh. &#160; Đáng nói, trong thời gian này không chỉ bệnh nhi mà có rất nhiều người lớn cũng bị mắc sốt virus. Tại phòng khám bệnh của BV 354, rất nhiều bệnh nhân vào khám được chẩn đoán là sốt do virus, sốt do nghi sốt xuất huyết, viêm não hoặc sốt phát ban. BS Lê Anh Việt, Phó Chủ nhiệm khoa Khám bệnh, BV 354 cảnh báo, người bệnh khi có triệu chứng sốt do virus, cần cảnh giác với sốt xuất huyết và viêm não bởi các triệu chứng nguy hiểm không lường trước có thể xảy ra với mức độ nặng nề như liệt, viêm thanh quản, phế quản, viêm tai giữa, viêm phổi... &#160; TS Trần Như Dương, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương cho biết, thông thường sốt virus gia tăng mạnh vào mùa đông xuân, tuy nhiên do thời tiết lúc này ở miền Bắc độ ẩm không khí rất cao thời tiết thay đổi thất thường nên các loại virus phát triển mạnh, gây lên các bệnh lây qua đường hô hấp do virus. Khi cơ thể bị nhiễm virus, lập tức hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ hoạt động nhằm chống lại virus, quá trình này gây ra các phản ứng viêm và tạo ra một số chất trung gian kích thích, chính phản ứng viêm và các chất trung gian này gây tình trạng sốt. Do bệnh lây qua đường hô hấp nên dễ gia tăng mạnh trong các môi trường làm việc, tập trung đông người. &#160; Triệu chứng khi sốt do virus &#160; Bác sĩ Nguyễn Văn Lâm, Khoa Truyền nhiễm - BV Nhi Trung ương cho biết, sốt cao do virus thường kèm theo các triệu chứng như: ớn lạnh, rét run sau đó nóng, đau nhức đầu, đau toàn thân, mệt mỏi, có thể kèm ho, rối loạn tiêu hóa, viêm kết mạc mắt. Tuy nhiên, muốn có kết luận chắc chắn nguyên nhân có phải do sốt virus hay không, bệnh nhân cần được làm xét nghiệm thử máu. Bác sĩ Lâm khuyến cáo, đối với trẻ em, sốt có thể là biểu hiện của nhiều loại bệnh nên gia đình tuyệt đối không được tự điều trị cho trẻ. Nên đưa trẻ tới bác sĩ chuyên khoa khi trẻ sốt cao và có kèm theo các triệu chứng như trên. &#160;
medlatec
633
Chỉ số Cyfra 21 – 1 cao có phải ung thư không? Thanh Tuyền, Hải Phòng Trả lời Cyfra 21 – 1 là gì? Cyfra 21 – 1 là một trong những xét nghiệm dấu ấn ung thư quan trọng. Cyfra 21 – 1 được thể hiện ở biểu mô lót trong các phế quản và được thể hiện quá mức trong các bệnh ác tính, đặc biệt là trong ung thư phổi tế bào không nhỏ. Như vậy, chỉ số Cyfra 21 – 1 được dùng như gợi ý trong chẩn đoán ung thư phổi; đặc biệt là chỉ định để đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi diễn biến của bệnh và phát hiện tái phát sau điều trị ung thư phổi tế bào không nhỏ. Chỉ số Cyfra 21 – 1 cao có phải ung thư không? Chỉ số Cyfra 21 – 1 cao do nhiều nguyên nhân khác nhau Khoảng 95% người khỏe mạnh bình thường có mức độ CYFRA 21-1 huyết thanh < 2,0 μg/L và khoảng 95% người bị các bệnh phổi lành tính có mức độ CYFRA 21-1 huyết thanh < 3,3 μg/L. Chỉ số Cyfra 21 – 1 cao không thể khẳng định chắc chắn bạn có mắc ung thư không bởi chỉ số Cyfra 21 – 1 thay đổi do nhiều nguyên nhân khác như: Cyfra 21 – 1 chỉ mang tính chất gợi ý, để chẩn đoán ung thư, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chuyên sâu hơn. Riêng với ung thư phổi, X quang phổi, chụp CT scan lồng ngực thường được bác sĩ chỉ định…
thucuc
270
Nang tóc bị chết: Bạn có thể làm gì tại nhà? Nang tóc có thể bị chết do nhiều nguyên nhân khác nhau, khi nang tóc bị chết nó thường không thể phục hồi. Hiện nay những thay đổi lối sống có thể giúp bạn hạn chế nguy cơ nang tóc bị chết nhiều hơn, gây ra rụng tóc dẫn tới hói đầu. Nang tóc là một cấu trúc hình túi nằm ở lớp ngoài cùng của da. Tóc sẽ bắt đầu mọc ở phần dưới cùng của nang tóc. Nang tóc có nhiệm vụ thúc đẩy và nuôi dưỡng tóc giúp tóc khỏe mạnh. Khi nang tóc bị tổn thương sẽ khiến cho tóc bị rụng, tóc dần thưa hơn và nếu nang tóc bị chết thì không thể mọc lại tại vùng này.Nang tóc bị chết có thể là do kết quả của tình trạng nang tóc bị viêm, do di truyền, rối loạn nội tiết, do sử dụng hoá chất, chế độ ăn uống không đủ chất dinh dưỡng cần thiết, căng thẳng stress quá độ... Khi nhận biết tình trạng rụng tóc, bạn nên có những biện pháp để giảm thiểu tối đa nang tóc khác bị chết. Dưới đây là một số cách có thể thực hiện tại nhà: 1. Giảm cân Hãy thử đo cân nặng của mình, nếu thấy cân nặng cao hơn mức cần thiết, hãy đặt mục tiêu giảm nó xuống khoảng 10%. Giảm cân có thể làm giúp làm giảm tình trạng rụng tóc hoặc thậm chí làm sáng da của bạn. Ngoài ra, duy trì cân nặng hợp lý cũng có thể khiến cho bạn hạn chế được nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường và đột quỵ. 2. Bỏ qua một số loại thực phẩm không lành mạnh Thói quen với những thức ăn không lành mạnh có thể khiến cho bạn không thể tiêu thụ được những thức ăn giàu dinh dưỡng khác. Nên hạn chế những đồ ăn nhiều dầu mỡ, bia rượu và các chất kích thích. Nó không chỉ khiến cho nang tóc bị thiếu dinh dưỡng, mà còn không tốt cho cơ thể. Hạn chế ăn thực phẩm không lành mạnh giúp hạn chế tình trạng nang tóc bị chết 3. Bổ sung dinh dưỡng phù hợp Dinh dưỡng là yếu tố rất cần thiết giúp cho các nang tóc phát triển khoẻ mạnh, tránh rụng tóc. Các chất dinh dưỡng tốt cho tóc cần bổ sung như Biotin, vitamin B5 có trong các loại rau xanh, trái cây, trứng và uống nhiều nước để giảm gãy rụng và kích thích mọc tóc. Ngoài ra, các loại acid béo cũng rất cần thiết cho nang tóc cho nên cần bổ sung thông qua chế độ ăn hay dùng viên dầu cá.Một số thảo dược cũng được cho là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng và giúp kích thích mọc tóc thường được dung như nhân sâm, hà thủ ô, ngoài ra nước ép hành tây cũng cho thấy tác dụng giúp ích trong điều trị rụng tóc từng mảng. 4. Chăm sóc tóc đúng cách Chăm sóc tóc sao cho đúng cách là biện pháp giúp giảm tổn thương nang tóc dẫn tới rụng tóc. Để chăm sóc tóc đúng cách bạn nên:Hạn chế sử dụng các sản phẩm từ hoá chất lên tóc và vùng da đầu; hạn chế tạo kiểu tóc với những dụng chứa nhiều hóa chất ảnh hưởng xấu đến tóc và da đầu. Có thể thay thế một phần bằng các loại thảo dược thiên nhiên để tránh tác động của thuốc nhuộm.Chỉ nên gội đầu khoảng từ hai đến ba lần mỗi tuần và nên lựa chọn loại dầu gội phù hợp với tóc, da đầu. Việc tốt nhất nên dùng sản phẩm dầu gội từ thiên nhiên như gội bằng tinh dầu bưởi, hương thảo, bồ kết, đậu đen...Tránh việc chải tóc khi tóc còn ướt, bởi vì lúc này chân tóc yếu hơn bình thường khiến tóc dễ bị gãy rụng hơn.Hạn chế dùng máy sấy ở nhiệt độ cao, có thể dùng nhiệt thấp hoặc có thể thấm bớt nước bằng khăn bông sau khi gội đầu và để cho tóc được khô tự nhiên. Hạn chế dùng máy sấy ở nhiệt độ cao giúp phòng ngừa nang tóc bị chết 5. Xoa bóp da đầu Xoa bóp da đầu có thể giúp kích thích da đầu và có thể cải thiện độ dày của tóc. Nó kích thích sự phát triển và độ dày của tóc trong các tế bào nhú hạ bì, nằm ở lớp dưới cùng của nang tóc. Những tế bào này đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành tóc, sự phát triển của tóc và trong chu kỳ rụng và mọc lại. Ngoài ra, việc xoa bóp da đầu cũng được biết là có tác dụng cải thiện lưu lượng máu và sức khỏe của da đầu, còn giúp giảm bớt căng thẳng.Cách xoa bóp: Nên kết hợp việc xoa bóp cách ngày với một số loại dầu hay thảo dược nhằm tăng tác dụng. Những loại dầu có thể dùng như dầu dừa, dầu hương thảo, nha đam, chanh... Dùng một loại thảo dược đã chọn kết hợp rồi xoa bóp da đầu bằng đầu ngón tay, không dùng móng tay. Di chuyển khắp da đầu theo vòng tròn nhỏ, áp dụng lực nhẹ đến trung bình. Nên mát-xa da đầu hàng ngày trong khoảng 4 phút và kéo dài trong khoảng thời gian 24 tuần mang lại hiệu quả trên nghiên cứu. Lưu ý, nếu kết hợp với các loại dầu nên xoa bóp lâu hơn và sau đó gội lại đầu. Nhưng không nhất thiết khi nào cũng cần thêm dầu khi xoa bóp và bạn có thể thực hiện xoa bóp bất cứ khi nào trong ngày, làm trước khi đi ngủ còn khiến bạn ngủ ngon hơn. 6. Thư giãn và nghỉ ngơi hợp lý Một lý do khiến cho nang tóc bị chết dẫn tới rụng tóc đó là bạn bị căng thẳng và mệt mỏi quá độ. Cho nên cần sắp xếp thời gian ngủ nghỉ hợp lý, ngủ đủ giấc, thư giãn bằng cách nghe nhạc, tập yoga, đi bộ...Nang tóc bị chết thì không thể phục hồi tự nhiên, nhưng việc quan trọng hơn đó là hạn chế nang tóc khỏe mạnh bị chết thêm. Việc thay đổi lối sống rất hữu ích trong việc giảm tình trạng rụng tóc. Ngoài ra, nếu bạn thấy áp dụng nhiều biện pháp mà tóc vẫn rụng nhiều nên tới khám để được điều trị bằng biện pháp phù hợp hơn với tình trạng của mình.com
vinmec
1,110
Giải đáp câu hỏi: Lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường? Tỷ lệ người mắc bệnh tiểu đường đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Chúng ta cần chủ động phát hiện, điều trị bệnh sớm để tránh những biến chứng xấu có thể xảy ra. Một trong những cách chẩn đoán bệnh đó là dựa vào chỉ số đường huyết, vậy lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường? 1. Tìm hiểu về chỉ số đường huyết Để theo dõi và kịp thời phát hiện bệnh đái tháo đường, người ta thường sử dụng chỉ số đường huyết. Chúng còn được biết đến với tên gọi là glycemic index - một chỉ số đánh giá lượng đường trong máu của mỗi người. Thông thường người ta sử dụng mmol/L là đơn vị để kiểm tra nồng độ glucose trong máu. Đặc điểm điển hình của chỉ số đường huyết đó là chúng thay đổi liên tục, rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng nồng độ glucose trong máu của mỗi người có thể thay đổi theo từng ngày. Tuy nhiên, chỉ số này sẽ dao động trong một khoảng nhất định, đảm bảo sức khỏe duy trì ổn định giúp bạn không mắc bệnh tiểu đường. Nếu như nồng độ glucose trong máu thường xuyên tăng cao hơn mức cho phép, khả năng cao bạn đang trong giai đoạn tiền tiểu đường, hoặc bạn đã chính thức mắc bệnh. Như vậy, việc theo dõi lượng đường trong máu là cực kỳ cần thiết để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và có những phương án điều trị phù hợp nhất. 2. Giải đáp thắc mắc: lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường? Một trong những vấn đề được mọi người quan tâm nhất đó là lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường? Để chẩn đoán chính xác chúng ta cần dựa vào chỉ số đường huyết của một người bình thường trong các trạng thái, ví dụ như khi đói, sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Cụ thể, với một người trưởng thành và khỏe mạnh, lượng glucose máu vào lúc đói thường dao động trong khoảng 90 - 130 mg/d L hay 5,0 - 7,2 mmol/l. Trong khi đó, sau khi ăn no, người ta đo được chỉ số đường huyết sẽ nằm trong khoảng dưới 180mg/d L. Ngoài ra, các bác sĩ cũng cho biết một người bình thường sẽ có chỉ số đường huyết từ 100 - 150 mg/d L hay 6,0 - 8,3 mmol/l trước khi đi ngủ. Đây là những con số rất quan trọng mà bạn nên biết để theo dõi xem tình trạng sức khỏe có ổn định hay không? Với những người bị nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường, chỉ số đường huyết đo được có thể như sau: Glucose máu đo được khi đói lớn hơn hoặc bằng 7,0 mmol/l, lưu ý bệnh nhân thường được kiểm tra chỉ số đường huyết sau khi nhịn ăn ít nhất là 8 tiếng đồng hồ. Glucose máu đo được sau khi ăn lớn hơn hoặc bằng 11,1 mmol/l, đây là chỉ số tương đối cao và mọi người không thể chủ quan Glucose máu đo trong thời điểm bất kỳ lớn hơn hoặc bằng 11,1 mmol/l cũng là dấu hiệu cho thấy bạn có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Ngoài ra, bác sĩ còn đánh giá tiểu đường dựa theo chỉ số Hb A1c. Cụ thể như sau: Với người bình thường thì chỉ số này là 5,7% (tổng sống hemoglobin). Với những người nằm ở giai đoạn tiền tiểu đường thì chỉ số nằm trong khoảng 5,7 - 6,4%. Với bệnh nhân tiểu đường thì chỉ số này sẽ trên 6,5%. 3. Những vấn đề sức khỏe khi chỉ số đường huyết tăng cao Mọi người không chỉ thắc mắc lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường mà còn lo lắng khi glucose máu tăng cao thì chúng ta gặp phải những vấn đề sức khỏe nào? Không thể phủ nhận rằng, chỉ số đường huyết cao bất thường sẽ để lại những hệ lụy xấu đối với sức khỏe của chúng ta, bao gồm cả biến chứng cấp tính và mạn tính. Trong đó, những biến chứng cấp tính thường gặp nhất là tình trạng hôn mê tăng hoặc hạ đường huyết. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, sức khỏe của bệnh nhân bị đe dọa nghiêm trọng. Bên cạnh đó, khi lượng đường trong máu tăng cao, chúng ta có nguy cơ đối mặt với các biến chứng mạn tính nguy hiểm, chúng thường xảy ra ở mạch máu lớn của não bộ hoặc một số mạch máu nhỏ ở mắt. Như vậy, mọi người không thể chủ quan trước bất cứ biến chứng nào, dù là cấp tính hay là mạn tính. 4. Làm thế nào để kiểm soát chỉ số đường huyết hiệu quả? Tiểu đường là căn bệnh nguy hiểm và đe dọa trực tiếp tới sức khỏe, tính mạng của bệnh nhân. Chính vì thế mọi người nên nắm được lượng đường huyết bao nhiêu thì bị tiểu đường và chủ động tìm hiểu bí quyết kiểm soát chỉ số đường huyết hiệu quả. Trước tiên, để hạn chế sự phát triển của các triệu chứng tiền tiểu đường, mọi người cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng, duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, điều độ. Đối với người có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích họ nên hạn chế tối đa thực phẩm nhiều đường, chứa nhiều chất béo,… Cụ thể, bạn nên cố gắng ăn ít cơm, bún, đồ ăn ngọt hoặc các món chiên rán, dầu mỡ nhé! Đặc biệt, mọi người có thể bổ sung thực phẩm có tác dụng tăng cường chức năng tuyến tụy, góp phần ổn định đường huyết. Việc duy trì thói quen rèn luyện thể dục, thể thao cũng rất cần thiết đối với những bạn đang có chỉ số đường huyết quá cao. Nhờ vậy, bạn có thể kiểm soát cân nặng tốt nhất, ngăn ngừa nguy cơ béo phì, thừa cân. Để xác định xem mình nên duy trì cân nặng là bao nhiêu, bạn nên tìm hiểu bảng quy đổi cân nặng chuẩn theo chiều cao nhé! Để kiểm soát tốt nồng độ glucose máu hiệu quả nhất, chúng ta hãy thường xuyên kiểm tra chỉ số đường huyết, theo dõi thật cẩn thận. Khi phát hiện những dấu hiệu nghi ngờ, các bác sĩ sẽ lập tức đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo hiệu quả cao nhất.
medlatec
1,105
Bệnh viêm gan B lây qua đường ăn uống không? Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm có mức độ phổ biến cao tại Việt Nam. Bệnh thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn nặng, biến chứng xơ gan, thậm chí ung thư gan. Vì mức độ nguy hiểm và tính chất dễ lây lan của viêm gan B, nhiều người muốn biết các con đường lây truyền của bệnh để phòng tránh. Đồng thời, “viêm gan B lây qua đường ăn uống không” cũng là câu hỏi được nhiều người quan tâm. 1. Tìm hiểu sơ lược về bệnh viêm gan B Đây là bệnh lý truyền nhiễm gây ra bởi virus viêm gan B, gọi tắt là HBV. Virus này xâm nhập vào cơ thể người, tấn công vào tế bào gan. Nếu không được điều trị sớm và đúng cách, người bệnh sẽ đối mặt với các biến chứng trầm trọng như xơ gan, suy gan, ung thư gan. Các giai đoạn phát triển chính của bệnh gồm giai đoạn cấp tính và mạn tính. Cấp tính là giai đoạn người bệnh nhiễm virus viêm gan B không quá 6 tháng. Nếu phát hiện và điều trị tích cực, người bệnh có thể loại bỏ virus. HBV ở trong cơ thể trên 6 tháng sẽ chuyển sang mạn tính. Viêm gan B mạn rất khó để điều trị, người bệnh thường phải sống chung với bệnh suốt đời. Giai đoạn mạn tính cũng đặc biệt nguy hiểm vì có nguy cơ gây ra biến chứng đe dọa đến tính mạng. Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm có tốc độ lây lan nhanh qua nhiều con đường 2. Đường lây truyền của viêm gan B Đường từ mẹ sang con, đường tình dục và đường máu là 3 con đường lây truyền chính của bệnh. 2.1. Viêm gan B lây truyền từ mẹ sang con Nghiên cứu cho thấy người mẹ mắc viêm gan B có đến 95% khả năng lây truyền sang cho con trong quá trình mang thai và chuyển dạ. Nguy cơ lây truyền tăng dần theo thời gian mang thai, cao nhất ở cuối thai kỳ và sau sinh, đặc biệt nếu không được dự phòng tốt. Điều đáng nói là 90% trẻ sơ sinh nhiễm virus viêm gan B từ mẹ có khả năng phát triển thành mạn tính. Chính vì vậy, chẩn đoán và theo dõi phụ nữ mang thai nhiễm viêm gan B có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn chặn chu kỳ viêm gan B mạn. Phụ nữ mang thai đều cần được xét nghiệm viêm gan B để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Trong trường hợp người mẹ nhiễm bệnh, trẻ cần được tiêm vaccine phòng ngừa viêm gan B trong vòng 24 giờ sau khi chào đời. Việc này giúp hạn chế nguy cơ nhiễm bệnh từ người mẹ sang trẻ xuống còn khoảng 5%. Ngoài ra để ngăn ngừa lây truyền virus cho bào thai, người mẹ có tải lượng HBV rất cao có thể được chỉ định điều trị trong thai kỳ. Viêm gan B không lây truyền qua đường sữa mẹ, trừ khi người mẹ bị nứt hoặc chảy máu núm vú. Do đó, người mẹ nhiễm viêm gan B vẫn có thể cho con bú trực tiếp, hoặc vắt sữa cho con bú gián tiếp. 2.2. Viêm gan B lây truyền qua đường máu Virus viêm gan B tồn tại trong máu người bệnh với mật độ lớn. Máu của người bệnh khi tiếp xúc với vết xước trên da hoặc niêm mạc người lành có thể làm lây truyền virus. Việc truyền máu – nhận máu không an toàn, dùng chung bơm kim tiêm,… sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm HBV. Bên cạnh đó, HBV còn lây truyền khi dùng chung bàn chải đánh răng, bấm móng, dao cạo và các dụng cụ cá nhân khác với người bệnh, mà trong quá trình sử dụng gây xây xước, chảy máu. Bệnh còn có thể lan truyền khi sử dụng dịch vụ nha khoa, thẩm mỹ, phẫu thuật, xăm hình,… với dụng cụ không đảm bảo vệ sinh sạch khuẩn. 2.3. Viêm gan B lây truyền qua đường quan hệ tình dục Virus viêm gan B còn có thể tìm thấy trong dịch âm đạo, tinh dịch của người bệnh. Ngoài ra, các chất lỏng bài tiết có nguồn gốc từ dòng máu cũng có sự hiện diện của HBV. Nguy cơ lây truyền viêm gan B khi quan hệ tình dục với người bệnh sẽ tăng lên nếu có các hành vi tình dục sau đây: – Quan hệ tình dục gây tổn thương, xây xước. – Quan hệ tình dục không an toàn: không dùng bao cao su; quan hệ bừa bãi, không thủy chung; dùng chung dụng cụ tình dục,… – Mắc các bệnh lý nhiễm trùng lây qua đường tình dục, hình thành ổ mủ, viêm loét tại bộ phận sinh dục. 2.4. Viêm gan B lây qua đường ăn uống không? Hiện nay, chưa có nghiên cứu nào cho thấy viêm gan B lây truyền qua đường ăn uống giữa người bệnh và người lành. Người lành hầu như không bị nhiễm HBV qua đường nước bọt. Chính vì vậy, nguy cơ mắc bệnh gần như không có khi cùng ăn uống, sử dụng chung bát đũa với người bệnh. Tuy nhiên những người có vấn đề tại khoang miệng như viêm lợi, chảy máu chân răng, lở loét, nhiệt miệng,… cần cẩn trọng khi ăn uống chung. Việc lây nhiễm virus qua các vết thương này cũng có thể xảy ra. Nhìn chung, viêm gan B cũng không lây qua đường tiếp xúc thông thường. Việc bắt tay, ăn thực phẩm nấu bởi người mắc bệnh, hôn hay dùng chung các vật dụng chứa dịch tiết nước bọt không làm lây truyền virus. Viêm gan B hầu như không lây truyền khi ăn uống chung với người bệnh 4. Giải pháp ngăn chặn nguy cơ mắc viêm gan B 4.1. Tiêm vaccine phòng ngừa Đây là phương pháp chủ động phòng ngừa có hiệu quả cao nhất để phòng tránh viêm gan B. Vaccine viêm gan B giúp thúc đẩy miễn dịch cơ thể chiến đấu với virus ngay cả khi đã phơi nhiễm. Những người chưa có miễn dịch HBV đều nên thực hiện tiêm phòng càng sớm càng tốt. Các đối tượng có nguy cơ cao như nhân viên y tế, những người làm việc với dụng cụ sắc nhọn,… cần đặc biệt chú ý tiêm vaccine phòng bệnh. 4.2. Đề phòng các con đường lây nhiễm của bệnh Ngoài việc tiêm phòng vaccine, chúng ta cũng nên cảnh giác với các tác nhân lây truyền bệnh. Khi đã nắm rõ những con đường lây bệnh nói trên, hãy thực hiện đề phòng như sau: – Phụ nữ nên kiểm tra sức khỏe gan mật, xét nghiệm viêm gan B trước khi mang thai. Những người đã nhiễm bệnh cần theo dõi, thăm khám theo chỉ định của bác sĩ để có thai kỳ khỏe mạnh và có biện pháp dự phòng lây nhiễm cho con. – Sử dụng bao cao su và các biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục. – Không dùng chung các vật dụng có khả năng dính máu nhiễm bệnh như kim tiêm, dao cạo, bàn chải đánh răng, lược,… – Tránh tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch tiết của bất kỳ ai. – Băng bó cẩn thận các vết thương hở trên cơ thể. Không cần thiết ăn uống – sinh hoạt riêng với người nhiễm viêm gan B, nhưng cần cẩn trọng khi có các tổn thương khoang miệng 4.3. Có cần đề phòng viêm gan B lây qua đường ăn uống không? Như đã nói ở trên, bệnh lý này không lây truyền qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc thông thường. Do đó, chúng ta hoàn toàn có thể ăn uống cùng với người bệnh như bình thường. Việc ăn uống riêng, sinh hoạt riêng với người mắc viêm gan B là điều không cần thiết. Tuy nhiên, những người bị chảy máu chân răng, có vết lở loét trong miệng,… cần chú ý cảnh giác. Những trường hợp này nên tránh ăn uống chung để đảm bảo an toàn tối đa. “Viêm gan B lây qua đường ăn uống không” là nỗi băn khoăn của rất nhiều người. Trên thực tế, viêm gan B nhìn chung không lây qua con đường này. Các bạn có thể yên tâm, không cần quá lo lắng khi ăn uống chung với người bệnh.
thucuc
1,454
Sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi sẽ thay đổi như thế nào? Sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi đặt ra những thách thức quan trọng trong hành trình bảo vệ sức khoẻ và duy trì chất lượng cuộc sống. Trái tim của chúng ta sẽ trải qua những biến đổi quan trọng trong giai đoạn này. Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn khám phá sâu hơn về cách tuổi tác ảnh hưởng đến trái tim, đồng thời cung cấp những chiến lược, biện pháp phòng ngừa để duy trì sức khỏe tim mạch ở tuổi 50. 1. Quá trình lão hoá ảnh hưởng như thế nào đến tim mạch Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, gây ảnh hưởng to lớn đến hệ thống tim mạch. Khi chúng ta đạt đến cột mốc 50 tuổi, trái tim của chúng ta trải qua những biến đổi đòi hỏi sự quan tâm đáng kể: động mạch giảm độ đàn hồi và cơ tim có thể trải qua hiện tượng phì đại, làm thay đổi cấu trúc cơ bản của tim để duy trì sự sống. Theo nghiên cứu của Viện Tim mạch Việt Nam, đến 60% số người có sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi trở lên trải qua những thay đổi đáng kể trong cấu trúc tim mạch của họ. Những biến đổi này không chỉ là do yếu tố sinh học mà còn do ảnh hưởng bởi lối sống và yếu tố di truyền. Sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi sẽ có những thay đổi đáng kể 2. Sự thay đổi cấu trúc của tim Việc tìm hiểu những thay đổi của cấu trúc tim mang lại cái nhìn sâu sắc về sự phức tạp của quá trình lão hóa tim mạch. Trong cuộc khảo sát sức khỏe tim mạch Việt Nam tiến hành trên các thành phố lớn, cho thấy 40% số người tham gia nghiên cứu ở độ tuổi 50 thể hiện các dấu hiệu của bệnh phì đại tại thất trái. Hiện tượng này xảy ra bởi sự phình to của cơ tim. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra nguy cơ tăng 25% chứng xơ cứng của động mạch ở nhóm người tham gia này. Hiểu rõ những thay đổi cấu trúc này là điều quan trọng để đưa ra biện pháp quản lý và phòng ngừa các bệnh liên quan đến tim mạch. Biến đổi cấu trúc bao gồm:Phì đại: Phình to của cơ tim.Độ cứng của động mạch: Suy giảm sự linh hoạt của các mạch máu. Quá trình lão hoá sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của trái tim 3. Sự thay đổi về chức năng của tim Khi trái tim trải qua những biến đổi cấu trúc, chức năng của tim cũng sẽ ảnh hưởng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, người ở độ tuổi 50 trở lên sẽ bị suy giảm 15% lượng máu được bơm ra. Điều này gây ảnh hưởng đến khả năng bơm máu hiệu quả của tim. Hơn nữa, trái tim còn dễ bị tổn thương trước tác động của căng thẳng, lo lắng. Nhận thức về những thay đổi chức năng của tim là vô cùng quan trọng để xây các biện pháp duy trì sức khỏe tim mạch hiệu quả. Những biến đổi chức năng tim có thể xảy ra:Suy tim: Sự suy giảm 15% về khả năng bơm máu hiệu quả.Đau tim: Tăng nguy cơ vấn đề tim mạch do căng thẳng. 4. Lối sống cho sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi Duy trì sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện bao gồm cả những lựa chọn về lối sống. Tập thể dục đều đặn, chế độ ăn uống lành mạnh và quản lý căng thẳng chính là chìa khóa cho lối sống lành mạnh. Các lựa chọn lối sống cho trái tim khỏe mạnh bao gồm:Tập luyện thể chất đều đặn: Mục tiêu là ít nhất 150 phút tập luyện trung bình mỗi tuần.Sử dụng những loại thực phẩm có lợi cho tim mạch: Bao gồm cá, rau xanh và các loại thảo mộc.Quản lý căng thẳng: Áp dụng các phương pháp thiền hoặc thái cực quyền, yoga. Lối sống lành mạnh là một yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khoẻ tim mạch ở tuổi 50 Trong cuộc hành trình khám phá sức khỏe tim mạch ở 50 tuổi, chúng ta đã thấu hiểu rằng sự suy giảm chức năng tim mạch cũng như thay đổi cấu trúc trái tim là một tình trạng phổ biến. Tuy nhiên, với lối sống lành mạnh, tận dụng nguồn lực y tế và chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch sau tuổi 50 và duy trì được chất lượng cuộc sống.
vinmec
806
Khám sàng lọc tim mạch là khám những gì? Bệnh tim mạch là một trong những căn bệnh nguy hiểm bậc nhất hiện nay với tỉ lệ tử vong rất cao. Bệnh thường có diễn biến phức tạp, chi phí điều trị cao, ảnh hưởng rất lớn đến bản thân người bệnh, gia đình và xã hội. Khám sàng lọc tim mạch là một trong những biện pháp phòng ngừa, phát hiện bệnh và các nguy cơ mắc bệnh sớm để có phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả. 1. Vì sao cần khám sàng lọc tim mạch? Theo tổ chức Y tế Thế giới WHO, mỗi năm trên thế giới có khoảng 17,5 triệu người tử vong do các bệnh tim mạch. Số người mắc bệnh tim mạch ngày càng nhiều và có dấu hiệu trẻ hóa. Khoảng 20% dân số Việt Nam đang mắc các bệnh tim mạch và tăng huyết áp. Hội Tim mạch Việt Nam dự báo, tỷ lệ người trẻ từ 25 tuổi mắc bệnh tăng huyết áp đang gia tăng.Như vậy, bệnh tim mạch không chỉ là mối đe dọa với người lớn tuổi mà nó còn có thể “Tấn công” bất kỳ ai. Khám sàng lọc tim mạch là một trong những phương pháp bảo vệ sức khỏe của chính bạn và gia đình. Khoảng 20% dân số nước ta mắc bệnh tim mạch và tăng huyết áp Các bệnh tim mạch thường gặp bao gồm: Tăng huyết áp, suy tim, tai biến mạch máu não, thiếu máu cơ tim mãn tính, hở van hai lá... Triệu chứng của bệnh tim mạch rất đa dạng như: Khó thở, đau tức ngực, tim đập nhanh, cảm nhận các cơn đau co bóp ở tim... Khi thấy bất cứ dấu hiệu nào bất thường, cần đến ngay bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời. 2. Khám sàng lọc tim mạch bao gồm những gì? Đái tháo đường và tim mạch là hai bệnh lý có liên quan rất mật thiết với nhau. Bệnh tim mạch là một trong những biến chứng của đái tháo đường. Ngược lại, bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch nếu bị đái tháo đường sẽ gây nguy hiểm, ảnh hưởng đến việc điều trị bệnh. Chính vì thế, khám sàng lọc tim mạch thường đi kèm với các xét nghiệm, kiểm tra đái tháo đường.Có rất nhiều địa chỉ khám tim mạch ở Hà Nội được đánh giá là uy tín và chất lượng. Khi nào cần siêu âm tim qua thực quản?
vinmec
420
Xét nghiệm phết tế bào tử cung là gì? Phết mỏng tế bào cổ tử cung là một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng. Xét nghiệm phết tế bào tử cung là gì là vấn đề được nhiều chị em quan tâm. Xét nghiệm phết tế bào tử cung là gì? Phết tế bào ung thư cổ tử cung (còn gọi là xét nghiệm Pap) là một xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. Các thử nghiệm bao gồm bộ sưu tập các mẫu tế bào từ cổ tử cung của phụ nữ (phần cuối của tử cung kéo dài vào âm đạo) trong khi khám phụ khoa định kỳ. Các tế bào này được đặt trên một mặt kính và được nhuộm màu với một chất được gọi là Papanicolau. Các tế bào màu này sau đó được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm kiếm (ung thư) thay đổi trước ác tính (trước khi ung thư) hoặc ác tính. Tham khảo: xét nghiệm pap smear Phết tế bào ung thư cổ tử cung (còn gọi là xét nghiệm Pap) là một xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Phết tế bào cổ tử cung nhằm mục đích gì? Phết tế bào ung thư là một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và tương đối không đau. Đặc trưng của nó là khả năng tránh phân loại một vết tích bình thường như bất thường (một kết quả “dương tính giả”), mặc dù là nó rất tốt, nhưng không phải là hoàn hảo. Sự nhạy bén của xét nghiệm Pap, là khả năng phát hiện mọi sự dị thường xuất hiện, tuy nhiên cũng có một số kết quả “âm tính giả” (khi những trường hợp bất thường mà không được phát hiện) sẽ xảy ra. Do đó, một vài phụ nữ bị ung thư cổ tử cung mặc dù có sàng lọc Pap thường xuyên. Phết tế bào ung thư là một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và tương đối không đau Mặc dù đa số các kết quả xét nghiệm sẽ là bình thường, nhưng đôi khi, kết quả sẽ là bất thường đối với một vài bạn gái ở tuổi vị thành niên. Một vài kết quả thường thấy khi làm xét nghiệm tế bào cổ tử cung: Trong hầu hết các trường hợp, một xét nghiệm Pap không xác định bất thường của tế bào nhỏ trước khi nó có cơ hội để trở thành ác tính, và điểm khi điều kiện dễ dàng có thể điều trị nhất. Các xét nghiệm Pap không thể phát hiện các dạng ung thư khác như ung thư buồng trứng, âm đạo, hoặc tử cung. Ung thư các cơ quan này có thể được phát hiện trong quá trình kiểm tra sản phụ khoa, mà thường được thực hiện tại cùng một thời điểm với xét nghiệm Pap.
thucuc
485
Tổng quan về bệnh u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh Nhiều người lầm tưởng u xơ tử cung chỉ thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Thế nhưng thực tế, phụ nữ tiền mãn kinh cũng có nguy cơ bị u xơ tử cung do sự thay đổi đột ngột của nội tiết tố. Vậy u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh có nguy hiểm không, triệu chứng nhận biết và cách điều trị ra sao? 1. Tìm hiểu về bệnh U xơ tử cung thường là những khối u lành tính, tuy nhiên, khá nhiều chị em phụ nữ lo lắng bởi đây là bệnh phụ khoa phổ biến, dễ gây biến chứng trong giai đoạn tiền mãn kinh. Tỷ lệ u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh Thống kê trên toàn thế giới cho thấy, có tới 30 - 60% phụ nữ trên 35 tuổi bị u xơ tử cung. Và ở độ tuổi 50 thì con số này lên tới 75%. Như vậy, tỷ lệ u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh là rất cao. Nguyên nhân gây ra u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh Nguyễn nhân chính xác gây u xơ tử cung hiện nay vẫn chưa được xác định. Qua một số nghiên cứu, ở phụ nữ cường estrogen bị u xơ tử cung cao hơn. Ở giai đoạn tiền mãn kinh, nội tiết tố của phụ nữ có sự thay đổi đột ngột, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và tâm sinh lý. Điều này có thể khiến nồng độ estrogen trong cơ thể bị rối loạn (cao bất thường). Đây có thể là nguyên nhân hình thành các u xơ tử cung. Bên cạnh đó, những phụ nữ trước đây từng nạo phá thai nhiều lần, khiến thành tử cung bị tổn thương và nhiễm trùng thì khi bước vào giai đoạn tiền mãn kinh sẽ có có nguy cơ bị u xơ cao hơn bình thường. 2. Triệu chứng của u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh Trong giai đoạn tiền mãn kinh, nếu xuất hiện các triệu chứng dưới đây, rất có thể chị em phụ nữ đã bị u xơ tử cung. Rối loạn kinh nguyệt Nhiều người chủ quan khi cho rằng kinh nguyệt không đều là hiện tượng bình thường ở giai đoạn tiền mãn kinh. Thực tế, rối loạn kinh nguyệt cũng là dấu hiệu cảnh báo bạn đã u xơ tử cung, do đó, cần theo dõi cơ thể để phát hiện thêm những bất thường nào không, từ đó có biện pháp can thiệp sớm để tránh nguy hiểm. Lượng máu kinh thay đổi Kinh nguyệt bất thường cùng với lượng máu kinh không đều (tháng có rất nhiều, tháng lại rất ít), chênh lệch rõ ràng là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh u xơ tử cung trong độ tuổi tiền mãn kinh. Đi tiểu nhiều và táo bón Tình trạng đi tiểu nhiều và táo bón có thể là do các u xơ chèn lên bàng quan và trực tràng. Lúc này, không chỉ gây khó chịu và bất tiện, mà còn là cảnh báo u xơ đã phát triển, có kích thước lớn, cần được thăm khám và chỉ định điều trị để an toàn cho sức khỏe. Đau bụng không rõ nguyên nhân Những cơn đau bụng dưới xuất hiện thường xuyên, không rõ nguyên nhân là dấu hiệu cho thấy sức khỏe đang gặp vấn đề, không loại trừ bị u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh. Nếu cơn đau bụng trở nên nghiêm trọng, kèm theo đó là cảm giác như có một khối cứng rắn trong bàng quang thì tuyệt đối không được chủ quan. Đau lưng và mệt mỏi Mặc dù không làm việc nặng và nhiều, nhưng bạn luôn có cảm giác đau lưng và mệt mỏi thì cũng là dấu hiệu bị u xơ tử cung. Dấu hiệu này thường bị bỏ qua do nhầm lẫn với bệnh rối loạn kinh nguyệt. 3. U xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh có nguy hiểm không? Trong độ tuổi sinh sản thì u xơ tử cung là bệnh phổ biến, thường gặp và ít gây nguy hiểm bởi phần lớn là khối u lành tính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp u xơ tử cung có kích thước lớn, có thể gây chèn ép đến các cơ quan lân cận, làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như: chèn ép bàng quang gây kích thích đi tiểu nhiều, chèn ép trực tràng gây rối loạn tiêu hóa,... Trường hợp u xơ tử cung ở vị trí ngay dưới niêm mạc tử cung sẽ gây rong kinh, rong huyết kéo dài. Mặt khác gây băng kinh dẫn đến thiếu máu, mệt mỏi, suy nhược cơ thể. 4. Cách điều trị u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh Điều trị u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh phụ thuộc rất nhiều vào cơ địa, sức khỏe của mỗi người cũng như tình hình khối u trong cơ thể. U xơ tử cung không gây biến chứng, bác sĩ có thể khuyến cáo chỉ cần theo dõi bằng siêu âm định kỳ mà không cần điều trị. Điều trị bằng cách dùng thuốc Với những khối u nhỏ, ít gây đau đớn hay biến chứng thì có thể dùng thuốc để kìm hãm, ức chế sự phát triển của u xơ cũng như làm thuyên giảm các cơn đau. Thường thì bác sĩ sẽ chỉ định dùng liệu pháp nội tiết tố, mang đến cảm giác dễ chịu cho người bệnh. Lưu ý: Thuốc có thể gây một số tác dụng phụ không mong muốn như tính khí thay đổi, nóng nảy, dễ bốc hỏa, ảnh hưởng đến sinh hoạt vợ chồng,… Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng. Điều trị bằng cách phẫu thuật Nếu khối u lớn, gây đau đớn và biến chứng thì phẫu thuật là cách để loại bỏ u xơ tử cung. Đối với phương pháp này, tùy vào tình hình mà bác sĩ sẽ chỉ định chỉ cắt bỏ khối u hay cắt bỏ hoàn toàn tử cung. Thông thường, bác sĩ sẽ khuyên cắt bỏ tử cung vì độ tuổi tiền/ mãn kinh không còn nhu cầu/ khả năng sinh sản. Cắt bỏ tử cung sẽ không lo nguy cơ bệnh tái phát. Phương pháp thuyên tắc mạch máu: Khi áp dụng phương pháp này sẽ làm tắc nguồn máu nuôi khối u xơ tử cung. Hy vọng với những chia sẻ trên đây, chị em phụ nữ sẽ hiểu rõ hơn về bệnh u xơ tử cung ở tuổi tiền mãn kinh, biết được mức độ nguy hiểm của bệnh, dấu hiệu nhận biết bệnh để từ đó có phương pháp điều trị phù hợp, kịp thời. Đặc biệt, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đừng quên thăm khám phụ khoa định kỳ để bảo đảm sức khỏe tốt, nếu mắc bệnh thì nhanh chóng phát hiện và chữa trị tích cực để phòng tránh biến chứng sau này.
medlatec
1,179
Nội soi đại trực tràng và những điều cần biết Nội soi đại trực tràng là một kỹ thuật chẩn đoán hữu hiệu nhất đối với những bệnh lý của đại trực tràng, giúp tầm soát ung thư đại trực tràng và điều trị những tổn thương tiền ung thư. 1. Nội soi đại tràng là gì? Đại tràng là đoạn cuối của đường tiêu hóa, nơi hình thành và chứa đựng phân trước khi đưa ra ngoài. Các thành phần của đại tràng bao gồm: manh tràng, đại tràng phải, đại tràng góc gan, đại tràng ngang, đại tràng góc lách, đại tràng xuống, đại tràng sigma, trực tràng và hậu môn. Soi đại tràng là kỹ thuật đưa ống soi mềm qua hậu môn đi ngược lên manh tràng để quan sát toàn bộ niêm mạc đại trực tràng. 2. Tại sao phải nội soi đại tràng? - Phát hiện viêm, loét ở đại trực tràng do vi khuẩn, do lao, do nấm, … - Phát hiện một số bệnh có tính chất gia đình, bệnh tự miễn: Polypose, viêm loét đại trực tràng chảy máu, bệnh crohn; - Phát hiện và thực hiện sinh thiết chẩn đoán với u, polype, ung thư đại trực tràng; - Chẩn đoán trĩ và các giai đoạn của trĩ. - Cắt polype đại tràng để phòng biến chứng ung thư và chảy máu. - Thắt, tiêm cầm máu trĩ, … 3. Những ai nên nội soi đại tràng? 3.1. Soi đại tràng chẩn đoán - Bệnh nhân có tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại tràng. - Có rối loạn đại tiện: + Đi ngoài phân đen (soi dạ dày bình thường); + Tiêu chảy kéo dài chưa rõ nguyên; + Tiêu chảy cấp tính; + Táo bón, khuôn phân bất thường (dẹt hình lá lúa, phân nhão có lẫn máu…). - Đau quặn bụng và đại tiện có mót rặn. - Thiếu máu chưa rõ nguyên nhân. - Chảy máu thấp chưa rõ nguyên nhân. - Soi kiểm tra định kỳ bệnh nhân có polype, ung thư đại tràng. - Sút cân. 3.2. Soi đại tràng theo dõi - Sau cắt polype, nếu polype lành tính, soi kiểm tra sau 3 năm, sau đó cứ 5 năm 1 lần. - Bệnh nhân viêm đại tràng có loạn sản nặng. Do tỷ lệ bị ung thư đại tràng khá cao ở nước ta nên tất cả những người trên 45 tuổi đều nên soi tầm soát ung thư từ 1-3 năm một lần. 4. Bệnh nhân cần chuẩn bị gì khi nội soi? - : bệnh nhân cần chuẩn bị sạch phân trước soi theo 1 trong 2 cách sau: + Uống Fortran 3 gói pha với 3 lít nước trong vòng 2-3 tiếng, đi ngoài 6-7 lần (hoặc nhiều hơn) đi lần cuối cùng ra nước trong hoặc màu vàng nhạt, không còn cặn thì nội soi được. + Hoặc uống 1 lọ Fleet phospho - soda 45ml pha với 200ml nước, uống từ từ trong 5 đến 10 phút (có thể cho thêm đường cho dễ uống). Sau đó uống 3 lít nước trong 3 tiếng, đi ngoài 6-7 lần (hoặc nhiều hơn) đi lần cuối cùng ra nước trong hoặc màu vàng nhạt, không còn cặn thì nội soi được. - : cần tin tưởng và làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế để cuộc soi được diễn ra nhanh chóng và giảm đau. - Nếu trong quá trình uống thuốc mà bị nôn thì cần liên lạc với nhân viên y tế để được hướng dẫn. - Nếu sau khi uống đủ thuốc theo hướng dẫn mà vẫn chưa đi ngoài được hoặc đi ngoài ít thì cần liên lạc với nhân viên y tế để được hướng dẫn hoặc được nhận sự trợ giúp của nhân viên y tế. - Chỉ nên thực hiện cuộc soi khi đã đảm bảo khung đại tràng được làm sạch (mới quan sát và phát hiện được tổn thương). 5. Nội soi đại tràng thực hiện như thế nào? Hình ảnh nội soi đại trực tràng. - Lúc đầu bệnh nhân soi ở tư thế nằm nghiêng bên trái. Máy soi đi qua hậu môn và dần dần đi sâu vào các đoạn ruột. Khi soi, bệnh nhân có thể thấy khó chịu, trướng bụng hay đau do ống soi làm căng ruột, hãy thông báo cho bác sĩ nội soi để điều chỉnh ngay. - Khi cần sinh thiết, bác sĩ sẽ thực hiện nhanh và bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau. - Toàn bộ quá trình soi kéo dài từ 10 - 15 phút. 6. Cách nào để giảm đau khi nội soi đại tràng? - Nội soi gây mê hiện được xem là kỹ thuật làm mất cảm giác đau và cảm giác khó chịu khi nội soi đại tràng. + Trước khi nội soi, bệnh nhân sẽ được bác sĩ gây mê khám và thực hiện gây mê bằng đường tĩnh mạch. Bệnh nhân hoàn toàn ngủ trong quá trình soi nên không có cảm giác đau, khó chịu. + Thời gian nội soi: khoảng 10 phút, bệnh nhân tỉnh sau 3 -5 phút khi soi xong. 7. Cần chú gì sau khi nội soi dạ dày? Nội soi đại tràng là một thủ thuật tương đối an toàn, ít tai biến. Do đại tràng dài và gập góc hoặc xoắn, nên: - Sau soi, người bệnh nên nghỉ ngơi khoảng 30 phút trước khi ra về. - Người bệnh có thể có cảm giác đau bụng ít, cảm giác mót rặn (xảy ra nhiều hơn với nội soi thường), chướng và đầy bụng. Các triệu chứng này sẽ giảm dần và mất đi sau 1- 2 giờ. - Nếu người bệnh thấy đau nhiều hoặc đau tăng cần báo nhân viên y tế để được thăm khám và theo dõi. - Thời gian làm việc: vào giờ hành chính tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ. - Địa điểm phục vụ: + , số 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội. + , tại 99 Trích Sài (đường ven hồ), Tây Hồ, Hà Nội. Để biết thêm chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ: - Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
990
Những điều cần biết về viêm gan do rượu Viêm gan do rượu là tổn thương mô bệnh học của tổ chức gan ở những người uống nhiều rượu bia. Dưới đây là những thông tin cần thiết về bệnh viêm gan rượu để bạn hiểu rõ hơn và phòng tránh kịp thời.  1. Tổng quan viêm gan do rượu Viêm gan do rượu là bệnh gan thường gặp, là nguyên nhân chính gây bệnh gan mạn tính trên thế giới. Tổn thương gan do rượu gồm các bệnh lý gan nhiễm mỡ do rượu, viêm gan cấp, xơ gan do rượu. Tuy nhiên gan nhiễm mỡ do rượu có thể hồi phục nếu người bệnh ngưng uống rượu.  Khả năng dẫn đến xơ gan của viêm gan rượu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bệnh tiến triển qua các giai đoạn từ gan nhiễm mỡ, viêm gan đến xơ gan. Viêm gan rượu do lạm dụng rượu bia vượt quá ngưỡng cho phép. Bệnh có thể xảy ra ở tình trạng cấp tính và mạn tính.  Các giai đoạn viêm gan do rượu 2. Cơ chế rượu bia gây viêm gan do rượu Rượu bia chứa cồn (ethanol) là một chất độc nên ngay sau khi được hấp thu, cơ thể sẽ tiến hành lọc để đào thải ethanol ra ngoài. 90% ethanol được chuyển hóa ở gan, chỉ có một phần nhỏ được thải ra ngoài qua tuyến mồ hôi, nước tiểu, hơi thở. Ethanol tại gan được chuyển hóa bởi hệ thống enzyme. Khả năng thải độc của gan phụ thuộc vào lượng enzyme có trong gan và chất chống oxy hóa Glutathione do gan tiết ra. Tuy nhiên, khả năng thanh lọc của gan có hạn và chỉ có thể sản sinh được một lượng enzyme nhất định mỗi giờ, tương ứng với lượng Acetaldehyde – một chất độc lên hầu hết các hệ cơ quan – được chuyển hóa. Khi uống quá nhiều rượu bia, gan không có khả năng sản xuất kịp số men để chuyển hóa nữa thì Acetaldehyde tồn tại trong cơ thể, phá hủy tế bào gan, dẫn đến viêm gan cấp tính.  Quá trình tế bào gan bị phá hủy giải phóng men gan vào máu dẫn đến men gan tăng cao. Nếu như tình trạng này không được kịp thời xử lý mà kéo dài lâu ngày rất dễ dẫn tới viêm gan mạn tính, xơ gan gây ra các biến chứng nguy hiểm như ung thư gan.  3. Dấu hiệu nhận biết viêm gan do rượu Viêm gan rượu thường không có biểu hiện rõ ràng. Thông thường, khi gan bắt đầu có tổn thương nặng mới có các biểu hiện như:  – Sụt cân – Chán ăn – Buồn nôn – Bụng phải sưng đau – Mệt mỏi – Tinh thần kém minh mẫn – Dễ chảy máu – Suy gan, suy thận Cần đặc biệt lưu ý, trong giai đoạn đầu bệnh gan hầu hết không có triệu chứng. Những người lạm dụng rượu bia nên tầm soát sức khỏe định kỳ để phát hiện nhằm điều chỉnh kịp thời. Vì đợi đến khi có triệu chứng thì bệnh thường đã tiến triển nặng, khó hồi phục như ban đầu.  Dấu hiệu viêm gan do rượu 4. Phương pháp cải thiện viêm gan do rượu Hiện chưa có phương pháp đặc trị viêm gan do rượu nên để tình trạng gan tốt hơn, tốt nhất là khắc phục từ nguyên nhân gây bệnh và các triệu chứng.  4.1  Bỏ rượu để tránh viêm gan do rượu  Đầu tiên, quan trọng nhất là người bệnh cần phải kiêng tuyệt đối viêm gan rượu. Nếu được chẩn đoán viêm gan rượu mà vẫn nghiện rượu thì người bệnh cần đến các trung tâm hỗ trợ cai rượu. 4.2 Kiểm tra thuốc điều trị bệnh Kiểm tra các nhãn thuốc đang sử dụng xem có cảnh báo về việc uống rượu không. Không uống rượu khi đang sử dụng thuốc có cảnh báo biến chứng khi kết hợp với rượu, bao gồm một số loại thuốc giảm đau. 4.3 Bảo vệ bản thân khỏi viêm gan B, C Các bệnh viêm gan siêu vi như viêm gan B, C có khả năng lây nhiễm cao. Nếu có viêm gan siêu vi và uống rượu thì người bệnh có nhiều khả năng phát triển xơ gan hơn bình thường. Viêm gan B có vắc xin tuy nhiên không có vắc xin chích ngừa viêm gan C, nên bạn cần bảo vệ bản thân tránh tiếp xúc với virus. 4.4 Tăng cường các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe Người bệnh viêm gan rượu có xu hướng ăn rất ít, gần như không có cảm giác thèm ăn. Tình trạng kéo dài khiến cơ thể sụt cân bất thường đồng thời khiến tế bào gan suy yếu nhanh hơn. Nên ăn nhiều hoa quả để giảm gánh nặng cho gan, giúp thanh lọc cơ thể. Hạn chế chất béo, các loại thức ăn sẵn, chiên, xào, rán. Mỗi ngày đều đặn uống khoảng 1,5-2l nước.  4.5 Thường xuyên kiểm soát chỉ số men gan khi viêm gan do rượu Men gan cao là biểu hiện tế bào gan đang bị tác nhân nào đó phá hủy hàng loạt. Men gan cao do viêm gan rượu khiến tình trạng tổn thương tại gan thêm nặng nề. Thường xuyên khám sức khỏe tổng quát để theo dõi chỉ số men gan, giúp bệnh về gan ổn định. Ngưng uống rượu bia để bảo vệ gan 5. Chẩn đoán viêm gan do rượu Bác sĩ chẩn đoán trực tiếp bệnh gan do rượu qua tiền sử uống rượu, triệu chứng điển hình khi thăm khám và bằng một số xét nghiệm, cụ thể như: – Xét nghiệm máu: Đánh giá chính xác về tình trạng đông máu, chức năng gan, viêm gan mãn tính B, C kèm theo… – Siêu âm bụng: Đánh giá cấu trúc gan,thước lách tình trạng gan nhiễm mỡ, tuần hoàn mạch máu để ghi nhận dấu hiệu xơ gan hay ung thư gan.  – Chụp cắt lớp vi tính (CT): Hình ảnh chi tiết, đặc hiệu và rõ ràng những tổn thương ở gan hơn so với siêu âm  – Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đối với trường hợp chống chỉ định CT scan như người suy thận, phụ nữ mang thai, dị ứng thuốc cản quang như MRI là lựa chọn thay thế CT. Đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ một cách chính xác, tình trạng xơ hóa và các tổn thương u gan hướng lành tính cũng được xác định rõ ràng.  – Sinh thiết gan: Đây là thủ thuật xâm lấn giúp kiểm tra và phân tích mô gan, tìm ra nguyên nhân và theo dõi những bất thường tại gan.  Tùy từng bệnh nhân cụ thể mà bác sĩ có chỉ định phù hợp để điều trị bệnh.Nguyên tắc chung khi điều trị viêm gan do rượu là ngừng hẳn rượu bia và chế độ dinh dưỡng phù hợp. Điều trị biến chứng ngoài gan do rượu như dinh dưỡng kém, rối loạn điện giải… và điều trị các triệu chứng xơ gan.   
thucuc
1,212
Đau tức hậu môn là bệnh gì và nên xử trí như thế nào? Đau tức hậu môn là triệu chứng nhiều người mắc phải tuy nhiên đau tức hậu môn là bệnh gì thì nhiều người còn băn khoăn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích giải đáp bạn đọc nên tham khảo. 1. Đau tức hậu môn là bệnh gì? Đau tức hậu môn có thể là triệu chứng do nhiều nguyên nhân gây ra, cụ thể như: 1.1 Rò hậu môn Rò hậu môn là do nhiễm trùng ở tuyến hậu môn. Ngoài đau hậu môn, các triệu chứng bao gồm chảy máu, chảy mủ từ hậu môn. Rò hậu môn nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nặng, bệnh nhân có thể cần phải phẫu thuật để hút mủ. Đau tức hậu môn có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh ly cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Đau tức hậu môn có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh ly cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả 1.2 Nứt hậu môn Táo bón là nguyên nhân phổ biến gây ra nứt hậu môn khiến người bệnh đau tức hậu môn. Tình trạng này là do căng quá mức hoặc đại tiện phân cứng. Trong hầu hết các trường hợp, triệu chứng dễ dàng thuyên giảm trong 2-3 tuần. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị nứt hậu môn tái diễn mặc dù điều trị thông thường thì có thể cần phải phẫu thuật. 1.3 Trĩ Bệnh trĩ khiến tĩnh mạch bị sưng ở vùng trực tràng và hậu môn. Cũng giống như nứt hậu môn, trĩ xảy ra do táo bón, tiêu chảy, căng quá mức và mang thai. Trĩ là nguyên nhân phổ biến nhất của đau và ngứa hậu môn. 1.4 Lậu Lậu là một bệnh lây truyền qua đường tình dục và ở hầu hết các trường hợp, và thường không có triệu chứng cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, lậu có thể gây nhiễm trùng hậu môn ở cả nam và nữ. 1.5 Đau quặn hậu môn Đau quặn hậu môn là một bệnh gây ra các cơn đau trực tràng liên tục mà bệnh nhân mô tả là cơn đau nhói và đâm xuống hậu môn. Bệnh nhân có thể bị đau hậu môn vào ban đêm hoặc ban ngày kéo dài đến 30 phút và sau đó thuyên giảm. Viêm trực tràng là nguyên nhân gây đau tức hậu môn Viêm trực tràng là nguyên nhân gây đau tức hậu môn 1.6 Bệnh viêm ruột Các bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn có thể gây ra triệu chứng đau hậu môn. Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các triệu chứng khác như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi, giảm cân và thậm chí chảy máu trực tràng. 1.7 Viêm trực tràng Nội mạc trực tràng bị viêm và do bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc thậm chí quan hệ tình dục qua đường hậu môn thô bạo gây nên. Các triệu chứng bao gồm đau tức hậu môn, tiêu chảy, chảy máu và chất nhầy trong phân. 1.8 Ung thư hậu môn Ung thư hậu môn thường gặp ở nam giới trên 60 tuổi. Quan hệ tình dục qua đường hậu môn không bảo vệ và virus HPV được biết đến là các yếu tố nguy cơ của ung thư hậu môn. Các triệu chứng bao gồm một khối u ở hậu môn, thay đổi thói quen đại tiện, đau tức hậu môn, sưng nề và tiết dịch từ hậu môn. 2. Đau tức hậu môn cần phải làm gì? Khi có dấu hiệu đau rát hậu môn kéo dài, người bệnh cần đi khám để được các bác sĩ chuyên khoa kiểm tra và xác định nguyên nhân gây đau rát hậu môn qua đó sẽ có phương pháp điều trị phù hợp. Ngoài ra, người bệnh không nên tự ý điều trị hoặc sử dụng khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, cần lưu ý một số điều sau đây để hỗ trợ điều trị hiệu quả và giúp khắc phục nhanh chóng tình trạng bệnh. Thăm khám để được chẩn đoán điều trị hiệu quả triệu chứng đau tức hậu môn Thăm khám để được chẩn đoán điều trị hiệu quả triệu chứng đau tức hậu môn
thucuc
758
Công dụng thuốc Cafcit Caffeine citrate được biết đến là hoạt chất kích thích thần kinh. Hoạt chất này có trong thuốc Cafcit của Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ). Vậy Cafcit là thuốc gì và thuốc Cafcit có tác dụng gì? 1. Cafcit là thuốc gì? Cafcit là thuốc gì? Thuốc Cafcit là sản phẩm của Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ), thành phần chính là Caffeine Citrate, thuộc nhóm methylxanthine với tác dụng kích thích thần kinh trung ương. Thuốc Cafcit bào chế dạng dung dịch tiêm trong lọ 3ml, mỗi ml chứa 20mg Caffeine Citrate (tương đương với 10mg caffeine base). 2. Thuốc Cafcit có tác dụng gì? Thuốc Cafcit có tác dụng gì? Cấu trúc của Caffeine liên quan đến Methylxanthines theophylin và Theobromine. Hầu hết tác dụng của Caffeine đều do đối kháng với các thụ thể adenosine, bao gồm cả 2 loại phụ A1 và A2A.Tác dụng chính của Caffeine là kích thích thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở ở trẻ sinh non với một số tác động như sau:Kích thích trung tâm hô hấp;Tăng thông khí phút;Giảm ngưỡng tăng CO2;Tăng đáp ứng với tăng CO2;Tăng trương lực cơ xương;Giảm mỏi cơ hoành;Tăng tỷ lệ trao đổi chất;Tăng tiêu thụ oxy. 3. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Cafcit Thuốc Cafcit được chỉ định chủ yếu trong điều trị ngắn hạn chứng ngưng thở ở trẻ sơ sinh sinh non. Tuy nhiên, không sử dụng thuốc Cafcit nếu trẻ bị dị ứng với Caffeine citrate hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức. 4. Liều dùng thuốc Cafcit Liều dùng thuốc Cafcit như sau:Liều nạp: Caffeine citrate 20mg/kg (tương đương Caffeine base 10mg/kg) tiêm tĩnh mạch trong hơn 30 phút.Liều duy trì: Caffeine citrate 5mg/kg (tương đương Caffeine base 2.5mg/kg) tiêm tĩnh mạch trên 10 phút, cách mỗi 24 giờ và bắt đầu sau liều đầu tiên 24 giờ.Quá liều thuốc Cafcit và cách xử trí:Các dấu hiệu của quá liều thuốc Cafcit bao gồm: bồn chồn, nhịp tim nhanh, thở nhanh, ưỡn cong (opisthotonos), cứng đơ và co cứng-co giật, hạ kali máu, run nhẹ tứ chi, kích ứng hoặc xuất huyết dạ dày-ruột, tăng bạch cầu, cử động hàm và môi không có chủ đích;Một số biểu hiện khác do quá liều thuốc Cafcit bao gồm sốt, kích động, dễ bị kích thích, tăng trương lực cơ, chất cặn bã trong dạ dày, chướng bụng, nhiễm toan chuyển hóa, tăng đường huyết và tăng nồng độ ure máu;Không có trường hợp tử vong nào liên quan đến quá liều thuốc Cafcit đã được báo cáo ở trẻ sinh non;Cách xử lý khi quá liều: Theo dõi nồng độ Caffeine trong máu và có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Bên cạnh đó là theo dõi nồng độ kali và glucose huyết để điều chỉnh khi cần thiết. Trong trường hợp quá liều thuốc Cafcit nghiêm trọng có thể cân nhắc truyền máu, nếu có co giật thì tiêm tĩnh mạch thuốc chống co giật (như Diazepam hoặc một Barbiturat như Pentobarbital natri hoặc Phenobarbital). 5. Tác dụng phụ của thuốc Cafcit Trong quá trình sử dụng thuốc Cafcit, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Tăng đường huyết;Nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp tim;Động kinh;Biểu hiện của phản ứng quá mẫn;Nhiễm trùng huyết;Hạ đường huyết;Nôn trớ,Viêm ruột hoại tử;Tăng số lượng nước tiểu, tăng nồng độ natri và canxi trong nước tiểu;Giảm nồng độ hemoglobin máu. 6. Tương tác của thuốc Cafcit Tương tác của thuốc Cafcit có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Caffeine có khả năng tương tác với cơ chất của CYP1A2 (bao gồm cả ức chế hoặc cảm ứng). Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa thuốc Cafcit ở trẻ sơ sinh sinh non diễn ra hạn chế do hệ thống enzym gan còn non nớt.Các xanthin khác như theophylline: Nên tránh sử dụng đồng thời với thuốc Cafcit.Cimetidine và Ketoconazole: Cần giảm liều thuốc Cafcit khi dùng đồng thời, vì các thuốc trên làm giảm thải trừ Caffeine.Phenobarbital và Phenytoin: Cần tăng liều thuốc Cafcit vì làm tăng thải trừ Caffeine.Các thuốc ức chế tiết axit dạ dày (như kháng thụ thể histamin H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton): Sử dụng đồng thời với thuốc Cafcit về lý thuyết có thể làm tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử.Doxapram: Sử dụng đồng thời thuốc Cafcit có thể làm tăng tác dụng kích thích thần kinh trung ương và hô hấp. Do đó, khi có chỉ định sử dụng cả 2 thuốc thì phải theo dõi cẩn thận nhịp tim và huyết áp.Để tránh tương tác thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ được biết về các loại thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng để bác sĩ cân nhắc và có những chỉ định phù hợp. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Cafcit Trong quá trình sử dụng thuốc Cafcit, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Chẩn đoán chứng ngưng thở ở trẻ sơ sinh sinh non là một chẩn đoán loại trừ. Các nguyên nhân khác có thể gây ngưng thở (như rối loạn hệ thần kinh trung ương, bệnh phổi nguyên phát, thiếu máu, nhiễm trùng huyết, rối loạn chuyển hóa, bất thường tim mạch hoặc ngưng thở tắc nghẽn) nên được loại trừ hoặc điều trị đúng phác đồ trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Cafcit.Trong quá trình sử dụng thuốc Cafcit, trẻ phải được theo dõi định kỳ nồng độ Caffeine trong huyết tương. Tuy nhiên, khi dùng ở liều khuyến cáo thì việc theo dõi nồng độ thuốc Cafcit trong huyết tương thường xuyên (hơn chu kỳ mỗi tuần) là không cần thiết, trừ trường hợp có lo ngại về việc thiếu hiệu quả hoặc độc tính.Nếu trẻ không có đáp ứng lâm sàng với liều nạp đầu tiên của thuốc Cafcit thì có thể tiêm thêm liều nạp thứ hai, nhưng khi đáp ứng điều trị không đầy đủ vẫn tiếp tục thì nên xác định nồng độ Caffeine trong huyết tương trước khi cho các liều tiếp theo.Ở trẻ sơ sinh được sinh ra từ những bà mẹ đã tiêu thụ một lượng lớn Caffeine trước khi sinh cần được xác định nồng độ nền của Caffeine trong huyết tương trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Cafcit, do Caffeine dễ dàng đi qua nhau thai vào tuần hoàn thai nhi.Trong trường hợp cho con bú, mẹ của trẻ sơ sinh được điều trị bằng thuốc Cafcit không được ăn thức ăn/đồ uống/thuốc có chứa caffeine.Trẻ sơ sinh trước đây đã được điều trị bằng theophylline nên được xét nghiệm nồng độ Caffeine base trong huyết tương trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Cafcit.Co giật đã được báo cáo trong các trường hợp dùng quá liều Caffeine. Do đó cần đặc biệt thận trọng nếu chỉ định thuốc Cafcit cho trẻ sơ sinh mắc chứng rối loạn co giật.Cần thận trọng khi dùng thuốc Cafcit cho trẻ sơ sinh đã được chẩn đoán mắc bệnh tim mạch, do đã có bằng chứng cho thấy Caffeine gây ra chứng loạn nhịp nhanh ở người nhạy cảm. Tuy nhiên ở trẻ sơ sinh thì đây thường chỉ là một rối loạn nhịp nhanh xoang đơn giản.Caffeine citrate nên được dùng thận trọng ở trẻ sơ sinh thiếu tháng có suy giảm chức năng gan hoặc thận kèm theo. Liều lượng thuốc Cafcit nên được điều chỉnh bằng cách theo dõi nồng độ Caffeine huyết tương để tránh độc tính ở đối tượng này.Đối với tất cả trẻ sinh non, những trẻ được điều trị bằng thuốc Cafcit nên được theo dõi cẩn thận về sự tiến triển của viêm ruột hoại tử. Đặc biệt thuốc Cafcit nên được sử dụng thận trọng cho trẻ sơ sinh mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản, vì việc điều trị bệnh lý có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm ruột hoại tử.Caffeine citrate gây ra tình trạng tăng tổng thể quá trình trao đổi chất, có thể dẫn đến tăng cao nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng trong quá trình điều trị bằng thuốc Cafcit.Caffeine citrate gây lợi tiểu và mất điện giải, do đó có thể cần điều chỉnh rối loạn nước và điện giải trong quá trình dùng thuốc Cafcit.Thuốc Cafcit có thành phần chính là Caffeine Citrate, thuộc nhóm methylxanthine với tác dụng kích thích thần kinh trung ương. Thuốc Cafcit được chỉ định chủ yếu trong điều trị ngắn hạn chứng ngưng thở ở trẻ sơ sinh sinh non. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ để nâng cao hiệu quả điều trị, tránh các tác dụng phụ không mong muốn.com
vinmec
1,471
Những vấn đề cần biết để mọc răng khôn không còn là nỗi ám ảnh Nỗi đau khi răng khôn hóa “răng ngu” luôn ám ảnh mọi người vì những cơn đau nhức mà nó gây ra. Tuy nhiên, nếu nắm vững kiến thức về mọc răng khôn, chắc chắn bạn sẽ biết cách phải làm gì để khi răng khôn mọc, nỗi lo ấy không còn là vấn đề nữa. 1. Răng khôn khi nào mọc và mọc ở đâu 1.1. Khi nào răng khôn sẽ mọc Răng khôn (răng số 8) thuộc nhóm răng hàm lớn, đóng vai trò nghiền nhỏ thức ăn. Nó là loại răng sẽ mọc sau cùng, khi các răng cửa và răng hàm đã phát triển hết. Tùy cơ địa của từng người mà thời điểm mọc răng khôn sẽ có sự khác nhau, có người mọc từ khi 15 - 16 tuổi nhưng có người trên 18 tuổi mới mọc. 1.2. Răng khôn sẽ mọc ở đâu Bình thường, mỗi người sẽ có 4 răng khôn mọc lần lượt ở vị trí cuối cùng của khung hàm, ngay cạnh răng hàm lớn số 7. Do mọc khi răng hàm đã phát triển ổn định nên răng khôn có thể bị thiếu chỗ để phát triển và gây ra tình trạng răng khôn mọc lệch hoặc đâm ngang gây ra các tổn thương cho xương hàm và răng lân cận. 1.3. Răng khôn thường mọc với những dạng nào Thường thì răng khôn sẽ mọc dưới các dạng: - Mọc thẳng: đây là trường hợp may mắn nhấn vì nó không xâm lấn và gây ảnh hưởng tới đến răng lân cận. Tuy nhiên, trong quá trình mọc răng khôn sẽ gây ra tình trạng đau nhức lợi, sốt hoặc nổi hạch. - Mọc lệch: răng khôn mọc kẹt nghiêng về phía sau, thường là trục răng nghiêng về phía răng số 7. Ngoài ra, răng khôn còn có thể mọc kẹt theo chiều ngang hoặc thẳng đứng, trong niêm mạc miệng gọi là hiện tượng lợi trùm, kẹt trong xương hàm nên không nhô ra ngoài được. Răng khôn mọc lệch sẽ vô cùng đau đớn, khiến cho phần nướu bị tấy đỏ và sưng lên. - Không mọc: nếu đã quá tuổi trưởng thành mà không thấy mọc răng khôn thì có thể nó đã bị kẹt và nằm ở dưới xương hàm. 2. Tại sao mọc răng khôn trở thành ám ảnh và nên xử lý cách nào 2.1. Lý do khiến cho mọc răng khôn trở thành nỗi ám ảnh Sở dĩ từ trước tới nay, với rất nhiều người, mọc răng khôn trở thành một nỗi ám ảnh khôn nguôi là bởi: - Gây đau nhức: nhiều trường hợp răng khôn không có chỗ để mọc thẳng lên nên có thể đâm vào răng số 7 gây ra các cơn đau vô cùng dữ dội khiến người bệnh không muốn ăn gì, sinh hoạt gặp nhiều khó khăn. Nặng nhất, việc mọc răng khôn có thể làm hư hỏng hoặc mất luôn răng số 7. - Sâu răng: răng khôn nằm sâu trong cung hàm nên việc vệ sinh rất khó, thức ăn dễ bị kẹt lại ở nướu gây ra sâu răng. Sâu răng mức độ nặng có thể lan cả sang cả răng số 7. - Nhiễm trùng nướu: do nằm ở vị trí khó chăm sóc nên vùng nướu ở vị trí mọc răng khôn cũng rất dễ bị nhiễm trùng. - Áp xe răng: nhiễm trùng nướu lâu ngày khiến cho vi khuẩn xâm nhập vào trong răng rồi hình thành áp xe làm hỏng răng, nếu không được điều trị sớm sẽ ảnh hưởng đến các dây thần kinh, thậm chí mủ trong ổ áp xe còn chảy xuống họng gây ngạt thở, nguy hiểm vô cùng. 2.2. Cách xử lý với răng khôn mọc “dại” Rất nhiều người mọc răng khôn gặp phải những phiền toái như đã nói đến ở trên và băn khoăn không biết có nên nhổ răng khôn đi hay không. Việc răng khôn có nên nhổ không phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng thực tế của răng. Để trả lời chính xác câu hỏi này tốt nhất nên gặp bác sĩ nha khoa thăm khám. Thực tế cho thấy rất nhiều trường hợp được chỉ định nhổ răng khôn vì nó ảnh hưởng đến các răng xung quanh đó là khi răng khôn mọc ngầm, mọc kẹt. Trừ trường hợp đang bị viêm nhiễm cấp tính, mắc tiểu đường tiến triển, bị bệnh tim mạch, bệnh máu, bị suy yếu hệ miễn dịch, đang trong ngày hành kinh, giai đoạn đầu và cuối thai kỳ, đang xạ trị vùng mặt,... sẽ được yêu cầu trì hoãn nhổ răng khôn. - Bôi tê phần nướu bằng gel màu đỏ rồi dùng kim tiêm một loại thuốc gây tê mạnh hơn vào khu vực cần nhổ răng khôn. - Nha sĩ dùng nạy tách nướu nhằm cắt đứt các sợi dây kết nối răng với xương. - Nha sĩ dùng kìm bắt chặt vào răng đến khi răng mềm ra rồi rút nó ra khỏi miệng. - Vệ sinh vùng răng đã được nhổ và các vùng lân cận đồng thời bóp chặt nướu để vết thương khép miệng lại. Nếu thấy cần thiết, nha sĩ sẽ bỏ thêm thuốc cầm máu vào bên trong rồi khâu lại. Những trường hợp mọc răng khôn ở dưới nướu thì cần phải loại bỏ răng bằng tiểu phẫu. Khi thực hiện thủ thuật này, bạn sẽ được gây tê hoàn toàn nửa bên hàm để không cảm thấy đau đớn sau đó nha sĩ sẽ cắt và mở rộng nướu rồi loại bỏ xương xung quanh răng để cho răng khôn có đủ khoảng trống thoát ra ngoài. Ngoài những trường hợp răng ngôn mọc kẹt, mọc lệch nên nhổ bỏ thì các trường hợp sau không cần thiết phải nhổ răng khôn: - Răng mọc thẳng và không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào tới răng lân cận. - Răng khôn kẹt hoàn toàn trong xương hàm nhưng không gây ra biến chứng nguy hiểm. - Răng khôn chỉ bị sâu ở mức độ nhẹ. Nhổ răng khôn tuy không phức tạp nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không diễn ra đúng quy trình, không có tay nghề và kinh nghiệm, không đảm bảo vệ sinh. Vì thế, tốt nhất chỉ nên chọn những địa chỉ nha khoa uy tín để loại bỏ răng khôn.
medlatec
1,068
Bệnh nhân tiểu đường nên ăn gì? Cũng có nhiều loại rau quả thích hợp cho thể trạng của người bị tiểu đường. Những loại thực phẩm này có hàm lượng chất xơ cao nhưng lại chứa ít đường nên có thể hỗ trợ việc kiểm soát bệnh. Sau đây là một số loại rau quả phù hợp, theo khuyến nghị của các chuyên gia. Cỏ cà ri. Loại cỏ này rất hữu dụng trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường. Cỏ có vị đắng nhẹ giúp làm giảm mức glucose trong máu. Đậu bắp. Chất dịch trơn chảy ra khi bạn cắt đậu bắp giúp điều hòa đường huyết. Vì thế, hãy ngâm đậu bắp đã được cắt nhỏ trong một ly nước và uống nó vào lúc sáng sớm. Bầu nậm. Một ly nước bầu nậm vào buổi sáng có thể giúp bạn kiểm soát bệnh tiểu đường tốt hơn sử dụng liệu pháp bổ sung insulin. Rau diếp. Loại rau này có nhiều chất xơ và rất ít đường. Súp lơ - Ảnh: Đ. N. Thạch Súp lơ. Như nhiều loại rau khác, súp lơ không ngọt. Nó cũng cung cấp cho cơ thể nhiều chất xơ. Bí ngô. Chúng ta thường xem bí ngô là một loại rau ngọt. Nhưng bí ngô cũng có chỉ số glycemic cao, đó là lý do tại sao bí ngô an toàn cho bệnh nhân tiểu đường. Bông cải xanh. Chứa nhiều chất xơ và chất chống ô xy hóa. Nó cũng là một nguồn cung cấp chromium, chất đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết. Đậu tây. Những chất dinh dưỡng có trong đậu tây kích thích việc sản xuất insulin trong cơ thể. Vì thế, nó tốt cho bệnh nhân tiểu đường. Hạt lanh. Rất giàu protein, chất xơ và chất béo tốt. Nó cũng là nguồn magnesium, vốn là chìa khóa để kiểm soát đường huyết vì nó giúp các tế bào sử dụng insulin. Cà rốt. Trong khi các loại đường có trong những loại thực phẩm khác nhanh chóng chuyển thành đường trong máu, đường trong cà rốt lại chuyển hóa ở mức độ chậm. Cà rốt được cho là rất tốt cho bệnh nhân tiểu đường do chứa nhiều beta-carotene, một công cụ kiểm soát đường huyết hiệu quả. Lúa mạch. Chứa cả chất xơ hòa tan lẫn không hòa tan. Loại thực phẩm này rất tốt cho người mắc bệnh tiểu đường do nó giúp làm giảm đáng kể sự gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn. Táo. Chứa ít calorie và nhiều chất xơ. Đây là loại quả bệnh nhân tiểu đường được khuyến khích sử dụng. Sữa. Là sự kết hợp của carbohydrate và protein giúp kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2. Tuy nhiên, bệnh nhân tiểu đường cần đảm bảo rằng sữa đang dùng thuộc loại ít chất béo.
medlatec
468
Hướng dẫn bạn cách xử trí khi mắc bệnh tiêu chảy cấp Tiêu chảy cấp thường không kéo dài quá vài ngày cùng với biểu hiện tình trạng tăng lượng dịch đột ngột trong phân biểu hiện bằng tiêu phân lỏng > 3 lần / 24 giờ. Trong trường hợp bệnh kéo dài hơn một tuần và người bệnh có triệu chứng sốt, chảy máu trực tràng, mất nước nhiều, buồn nôn thì cần phải đi khám càng sớm càng tốt. Dưới đây sẽ là những thông tin chi tiết về vấn đề này. 1. Tiêu chảy cấp và những nguyên nhân gây bệnh Vi khuẩn và virus là những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tình trạng Tiêu chảy cấp ở người lớn. Những loại vi khuẩn, virus gây bệnh này có thể từ những loại thực phẩm bị nhiễm trùng mà người bệnh đã ăn phải. Virus gây bệnh có thể lây từ người sang người khi tiếp xúc gần hoặc người nhiễm bệnh không đảm bảo vệ sinh khi chuẩn bị đồ ăn cho người khác. Người sử dụng thuốc kháng sinh lâu ngày hoặc gặp phải tác dụng phụ do một số loại thuốc điều trị huyết áp, trị gout hay điều trị ung thư cũng có thể bị tiêu chảy. Sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm cũng có nguy cơ khiến ký sinh trùng từ nguồn nước xâm nhập vào hệ thống tiêu hóa và gây tiêu chảy. Bệnh nhân bị rối loạn đường ruột hoặc mắc chứng ruột kích thích, viêm loét đại tràng,... Uống quá nhiều bia rượu, dị ứng với một số loại đồ uống có chứa chất tạo ngọt nhân tạo cũng có thể gây tiêu chảy mãn tính. Bệnh nhân tiểu đường có thể gặp biến chứng là bệnh tiêu chảy. Những bệnh nhân ung thư, sau khi xạ trị thì cũng xuất hiện tình trạng phân lỏng và kéo dài khoảng vài tuần sau điều trị. Bệnh nhân sau phẫu thuật đường tiêu hóa cũng có thể gặp phải biểu hiện tiêu chảy cấp. 2. Các triệu chứng phổ biến của bệnh tiêu chảy cấp Ở người lớn, triệu chứng phổ biến khi mắc bệnh này là tình trạng phân lỏng, tần suất đi nhiều (có thể hơn 3 lần trong một ngày) và thường kèm theo nôn hoặc buồn nôn. Người bệnh có cảm giác đau bụng, có thể đau quặn, đau dữ dội, sau khi đi ngoài, mức độ đau sẽ giảm dần, phân có thể lẫn máu hoặc không. Một số ít có thể kèm theo đau đầu. Những triệu chứng kể trên có thể kéo dài 1 ngày hoặc vài ngày. Nếu người bệnh chỉ mất nước nhẹ thì người bệnh có thể phục hồi nhanh chóng sau điều trị. Trong trường hợp mất nước nghiêm trọng và không được điều trị kịp thời thì sẽ vô cùng nguy hiểm, thậm chí có thể dẫn tới tử vong. Vì thế, bạn cần chú ý theo dõi về tình trạng mất nước của người bệnh. Dưới đây là một số biểu hiện cho thấy người bệnh đang bị mất nước: - Người mệt mỏi, mắt trũng, khô miệng, yếu ớt, không uống được nước hoặc uống nước kém, nếp véo da mất chậm, sụt cân nhanh. - Trường hợp mất nước nặng, người bệnh có thể xảy ra tình trạng mất ý thức, nhịp tim tăng nhanh, người bệnh hôn mê và tiểu ít. Lúc này vô cùng nguy hiểm và cần được cấp cứu càng sớm càng tốt. Bên cạnh đó, nếu bệnh nhân là người già hoặc phụ nữ mang thai hay có bệnh lý nền thì càng cần phải chú ý để đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời. 3. Hướng dẫn bạn cách xử trí khi bị tiêu chảy cấp 3.1. Xử trí tại nhà Nếu tình trạng tiêu chảy của bạn không phải do những bệnh lý nguy hiểm gây ra bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định điều trị bệnh tại nhà. Dưới đây là một số phương pháp điều trị hiệu quả: Bù điện giải: Khi bị tiêu chảy, cơ thể sẽ mất nhiều nước và cảm thấy mệt mỏi, vì thế, người bệnh cần phải được bổ sung nước và điện giải cho cơ thể. Hãy uống thật nhiều nước lọc và nước ép trái cây. Lưu ý chia đều thời gian uống trong ngày cho người bệnh. Người bệnh có thể lựa chọn dung dịch oresol để bù điện giải, lưu ý sử dụng theo đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì. Chế độ dinh dưỡng: Người bệnh sẽ cảm thấy mệt mỏi và cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong thời gian này. Tuy nhiên, cần lưu ý, tránh những loại thực phẩm có chứa nhiều chất béo hay dầu mỡ, hoặc những loại thức ăn cay nóng, chất kích thích, các loại rau sống,… Nên bổ sung men vi sinh cho người bệnh: Loại men này có nhiều trong sữa chua và một số thực phẩm khác, rất có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp hỗ trợ đường ruột phòng tránh nguy cơ nhiễm trùng và giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng hơn. 3.2. Khi nào cần đưa bệnh nhân đi thăm khám Khi chăm sóc người bệnh, bạn cần theo dõi sát sao tình trạng của người bệnh. Nếu thấy người bệnh có những biểu hiện bất thường bao gồm đau bụng dữ dội hoặc thấy có lẫn máu trong phân, phân có màu đen, mất nước nhiều, tiểu ít kèm theo khô miệng và mệt mỏi, hoặc có sốt trên 39 độ thì nên đưa bệnh nhân đi khám. Tiêu chảy cấp do nhiễm trùng có thể lây từ người này sang người khác vì thế, nếu đang mắc bệnh này bạn cần phải giữ gìn để hạn chế nguy cơ lây bệnh sang người khác. Hãy rửa tay kỹ bằng xà phòng sau mỗi lần đi vệ sinh, sau đó lau khô tay. Tốt nhất không nên dùng chung khăn tắm hoặc quần áo với người khác và thường xuyên cọ rửa nhà vệ sinh thật sạch sẽ. Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn biết cách xử trí nếu bị tiêu chảy cấp hoặc biết cách chăm sóc nếu người thân mắc phải tình trạng này. Đây là những cách giúp bạn và gia đình luôn được khỏe mạnh và phòng tránh bệnh hiệu quả.
medlatec
1,064