text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Nhận biết dấu hiệu và mắc Covid 19 khi nào cần điều trị tại viện? Covid - 19 đang là nỗi ám ảnh của rất nhiều người hiện nay. Với tốc độ lây lan mạnh mẽ cùng nguy cơ nhiễm bệnh cao, không ít người đã mắc phải bệnh này. Do số lượng bệnh nhân quá nhiều nên việc điều trị tại nhà đã dần trở nên phổ biến. Mặc dù vậy, một số trường hợp đặc biệt, người bệnh cần được nhập viện để theo dõi. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn biết được mắc Covid 19 khi nào cần điều trị tại viện. 1. Covid - 19 là gì? Đây là một loại bệnh gây ra từ chủng virus mới SARS-Co V-2. Khi mắc Covid - 19, người bệnh sẽ có nhiều biểu hiện như mất vị giác, khứu giác, ho, sốt,… Thực tế thì số triệu chứng xuất hiện sẽ có mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy vào từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Nếu bị nhẹ, người bệnh thường chọn cách điều trị tại nhà. Những nội dung sau đây sẽ cho bạn biết mắc Covid - 19 khi nào cần điều trị tại viện. 2. Nhận biết người bệnh mắc Covid-19 qua những dấu hiệu nào? Trước khi tìm hiểu mắc Covid-19 khi nào cần điều trị tại viện, bạn nên nắm rõ các triệu chứng của bệnh lý này. Tùy mỗi bệnh nhân, các triệu chứng bệnh Covid - 19 sẽ biểu hiện với những mức độ khác nhau. Nhưng cơ bản nhất thì bạn có thể nhận biết chúng qua những dấu hiệu như: khó thở, sốt, ho,... Các triệu chứng trên sẽ khởi phát sau khi bạn tiếp xúc với F0 từ 2 đến 14 ngày. Trong thời gian đầu, Covid - 19 sẽ làm cho đường hô hấp bị tổn thương. Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể có nguy cơ bị viêm phổi và tử vong. 2.1. Dấu hiệu 1: Người bệnh cảm thấy khó thở Cảm giác nghẹn ở lồng ngực và bị ngạt mũi thường xuyên có thể là những triệu chứng đầu tiên báo hiệu bạn đã bị nhiễm Covid - 19. Hội chứng suy hô hấp cấp tính gây nên tình trạng khó thở ở những bệnh nhân viêm phổi do virus Corona gây nên. Ngoài ra, hầu hết những trường hợp tử vong khi nhiễm virus corona đều do hội chứng suy hô hấp gây ra. 2.2. Dấu hiệu 2: Thường xuyên bị đau hong, ho khan Nếu gần đây bạn ho nhiều, có thể là ho khan hoặc ho có đờm thì rất có khả năng bạn đã bị nhiễm Covid-19. Đây được xem là triệu chứng phổ biến mà ai cũng gặp phải khi bị viêm phổi do virus corona. Những cơn ho bắt nguồn từ nguyên nhân này sẽ không thuyên giảm hay chấm dứt khi bạn uống các loại thuốc ho thông thường. Nếu triệu chứng này quá nghiêm trọng, bạn cũng có thể xem xét mắc Covid khi nào cần điều trị tại viện. 2.3. Dấu hiệu 3: người bệnh bị sốt cao liên miên Không phải bất cứ ai mắc Covid - 19 đều có triệu chứng này. Tuy nhiên, sốt cũng là một biểu hiện dùng trong việc loại trừ các ca nghi nhiễm. Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân, mức độ nặng nhẹ của cơn sốt sẽ khác nhau. Có người thì sốt nặng kèm nhiệt độ cơ thể tăng cao, còn một số khác chỉ bị sốt nhẹ. 3. Lưu ý luôn đeo khẩu trang khi ra khỏi nhà để đảm bảo an toàn cho những người xung quanh. Bên cạnh đó, nếu bạn nghi ngờ mình đã mắc Covid-19, hãy áp dụng theo các nguyên tắc sau đây khi thực hiện cách ly tại nhà chờ kết quả chính xác nhé. Mắc Covid 19 khi nào cần điều trị tại viện là một vấn đề mà rất nhiều người thắc mắc, nhưng trước đó, bạn hãy tìm hiểu về cách xử lý khi nghi ngờ bản thân nhiễm bệnh trước: Thông báo cho cán bộ y tế chuyên phụ trách theo dõi diễn biến tình hình bệnh nhân ở khu vực bạn sống khi phát hiện các dấu hiệu đáng nghi liên quan đến Covid - 19. Có thể yêu cầu hỗ trợ về các vật dụng vệ sinh như: nước sát khuẩn, khẩu trang, xà phòng,… nếu cần thiết. Tuyệt đối không tụ tập, tổ chức những hoạt động mang tính chất đông người tại khu vực sống, nơi cư trú,… Giúp đỡ, chia sẻ và giữ tinh thần lạc quan trong suốt thời gian cách ly. Lau các bề mặt như tay nắm cửa, nền nhà, dụng cụ ăn uống,… ở nơi ở mỗi ngày bằng các chất tẩy rửa hoặc khử trùng, diệt khuẩn,… Hạn chế tiếp xúc với những người cách ly , cách xa tối thiểu 2m và luôn luôn đeo khẩu trang trong trường hợp bắt buộc phải tiếp xúc. 4. Mắc Covid-19 khi nào cần điều trị tại viện? Hiện nay, các F0 có thể tự điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên không phải ai cũng có thể tự chữa khỏi chứng bệnh này tại nhà. Vậy mắc Covid- 19 khi nào cần điều trị tại viện? Nội dung ngay sau đây sẽ giúp bạn có đáp án cho câu hỏi này. Những bệnh nhân mắc các bệnh lý nền sau đây sẽ phải nhập viện để quá trình điều trị: Đái tháo đường. Các bệnh phổi. Ung thư. Bệnh thận mạn tính. Bệnh gan. Ghép tạng hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Béo phì, thừa cân. Bệnh tim mạch, huyết áp. Bệnh lý mạch máu não. Hội chứng down. HIV/AIDS. Bệnh lý thần kinh. Bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh huyết học mạn tính khác. Bệnh lý hô hấp mạn tính Thiếu hụt miễn dịch. Người đang phải sử dụng thuốc corticoid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác. Rối loạn do sử dụng chất gây nghiện. Ngoài ra, một số trường hợp đặc biệt dưới đây cũng trả lời cho câu hỏi “mắc Covid -19 khi nào cần điều trị tại viện? ”: Bệnh nhân là phụ nữ mang thai. Nhóm đối tượng trên 50 tuổi bị nhiễm bệnh. Người bệnh là trẻ sơ sinh (dưới 12 tháng tuổi). Tóm lại, khi đối diện với bệnh dịch nguy hiểm này, bạn vẫn nên cẩn thận tránh tối đa nguy cơ lây nhiễm. Đối với những trường hợp không may mắn mắc Covid-19, hãy chú ý cách xử lý phù hợp để tránh làm ảnh hưởng đến những người xung quanh. Nội dung trên cung cấp cho bạn thông tin về mắc Covid -19 khi nào cần điều trị tại viện.
medlatec
1,101
Góc giải đáp: Suy thận độ 4 có thực sự nguy hiểm? Suy thận độ 4 là giai đoạn vô cùng nguy hiểm của căn bệnh suy thận, có khả năng đe dọa đến tính mạng của con người. Vậy, suy thận giai đoạn 4 ảnh hưởng đến đời sống của người bệnh như thế nào? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? 1. Định nghĩa: Suy thận độ 4 có nghĩa là gì? Đối với cơ thể, thận có một vai trò bài tiết tương tự như một chiếc máy lọc. Thận sẽ giúp điều hòa dịch, điện giải và đào thải những độc tố có hại ra bên ngoài thông qua nước tiểu. Khi bị mắc bệnh suy thận, những chức năng thông thường này sẽ không thể hoạt động. Từ đó, các chất thải và cả những độc tố sẽ bị ứ đọng lại ở bên trong cơ thể. Những điều này sẽ đe dọa đến tính mạng của người bệnh nếu không được phát hiện và đưa ra những giải pháp điều trị kịp thời. Suy thận độ 4 với GFR dao động từ 15 đến 39ml/phút. Tức là thận đã mất khoảng 85% đến 90% chức năng vốn có và cần sự hỗ trợ của các liệu pháp y tế. Những người đang bị mắc suy thận giai đoạn 4 cần phải được chạy thận hoặc được ghép thận để có thể duy trì đời sống sinh hoạt bình ổn nhất. 2. Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng bệnh suy thận độ 4 Suy thận ở giai đoạn 4 chính là hậu quả đến từ những mức độ suy thận đã diễn ra trước độ. Suy thận độ 4 xuất hiện khi số lượng của các nephron ngày càng nhiều hơn khiến cho thận bị tổn thương. Từ đó, thận sẽ bị xơ hóa và mất dần các chức năng không thể hồi phục được. Nguyên nhân của bệnh suy thận thường có nguồn gốc từ những loại bệnh lý hoặc từ những tác nhân bên ngoài: 2.1. Nguyên nhân trực tiếp Một vài nguyên nhân trực tiếp khiến bệnh suy thận tiến triển nhanh đến giai đoạn 4 bao gồm: Những bệnh lý có liên quan đến thận: Viêm cầu thận, bị sỏi thận, bị viêm bàng quang, bị viêm đường tiết niệu hoặc bị bệnh thận đa nang,... Bị chứng bệnh cao huyết áp. Những biến chứng của bệnh tiểu đường và bị chứng bệnh tiểu đêm nhiều lần. 2.2. Nguyên nhân gián tiếp Bên cạnh những nguyên nhân trực tiếp kể trên, bệnh suy thận giai đoạn 4 còn có thể xuất hiện do một vài nguyên nhân gián tiếp sau đây: Chế độ ăn hàng ngày có chứa quá nhiều chất độc có hại cho thận. Uống quá nhiều những loại đồ uống có ga và có cồn khiến cho nồng độ p H ở trong cơ thể có dấu hiệu thay đổi và khiến cho thận phải hoạt động quá mức cho phép. Sử dụng các phương thuốc giảm đau lâu dài với liều lượng lớn. Sử dụng quá nhiều các loại đồ ăn và thực phẩm có chứa nhiều chất phụ gia không tốt cho sức khỏe của hệ thần kinh trung ương, máu trong cơ thể và cả thận. Đồ ăn quá mặn rất dễ khiến cho cơ thể tăng huyết áp, đồng thời làm cho lượng máu ở trong thận khó có thể lưu thông ổn định được. Uống quá ít nước mỗi ngày sẽ làm chậm lại quá trình đào thải độc tố khiến cho thận bị suy giảm các chức năng cần thiết. 3. Suy thận độ 4 nguy hiểm như thế nào? Những người bị suy thận độ 4 nếu có đủ điều kiện về sức khỏe, tài chính để chạy thận hoặc ghép thận thì có thể đảm bảo an toàn tính mạng. Sau khi hoàn tất điều trị, người bệnh vẫn có thể sống bình thường. Tuy nhiên, đối với những trường hợp bệnh nhân bị chứng bệnh suy thận vì các bệnh lý khác thì thời gian sống của người bệnh sẽ bị rút ngắn lại. 3.1. Tỷ lệ tử vong của tình trạng suy thận giai đoạn 4 Nếu người bệnh không được điều trị lọc máu thì sẽ phải chịu một vài những triệu chứng tiêu cực. Người bệnh không chỉ bị đau đớn và chất lượng cuộc sống hàng ngày cũng sẽ suy giảm đáng kể. Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà thời gian sống của từng người cũng sẽ khác nhau vì bản chất vô cùng khó lường của căn bệnh này. Người ta dự đoán rằng, các bệnh nhân bị suy thận cấp độ 4 sẽ không sống được quá 1 năm nếu không được điều trị bằng phương pháp lọc máu. Tuy nhiên, khi áp dụng liệu pháp điều trị, các bệnh nhân dự kiến có thể gia tăng thời gian sống lên đáng kể khoảng từ 2 đến 5 năm. Với một số trường hợp tốt hơn, người bệnh có thể sống được đến 10 năm. 3.2. Chăm sóc bệnh nhân cẩn thận, kỹ lưỡng Người bệnh nếu được chăm sóc tận tình khi bị suy thận độ 4 cũng sẽ có ích để kéo dài sự sống. Vì vậy, người chăm sóc cần phải lưu ý đến các chỉ số về mạch, nhiệt độ, huyết áp người bệnh, nhịp thở,… Nếu những chỉ số này có bất cứ điều gì bất thường thì cần phải báo ngay với bác sĩ. Đồng thời, người chăm sóc bệnh nhân cần phải thường xuyên động viên và trấn an tinh thần của người bệnh. Thường ngày, người bệnh cần được giữ ấm, quan sát thường xuyên những dấu hiệu sinh tồn. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống và dinh dưỡng hàng ngày của người bệnh cũng cần được đặc biệt lưu ý: Chế độ ăn nhạt khi cơ thể bị phù và tình trạng huyết áp cao. Không nên ăn quá nhiều nguồn thức ăn có hàm lượng kali cao. Hạn chế các loại thịt và cá dựa vào tình trạng ure trong máu tăng cao hơn. Lượng nước được đưa vào cơ thể dao động trong khoảng từ 300ml đến 500ml cộng với một lượng nước tiểu trong ngày. Sử dụng những loại thuốc hạ huyết áp khi bị tăng huyết áp.
medlatec
1,039
Công dụng thuốc Padirom 1g Thuốc Padirom chứa hoạt chất Cefpirom 1g được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Cùng tìm hiểu về công dụng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Padirom qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Padirom 1g có tác dụng gì? 1.1. Chỉ định sử dụng thuốc Padirom. Padirom 1g là một loại kháng sinh dự trữ và được dùng phối hợp với kháng sinh chống các vi khuẩn kỵ khí có tác dụng điều trị bệnh trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn hô hấp và nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng đe dọa đến tính mạng.Nhiễm khuẩn huyết có nguồn gốc từ đường tiêu hóa hoặc đường tiết niệu.1.2. Các đặc tính dược lực học. Cefpirom là kháng sinh có độ vững bền cao chống lại tác động của các beta – lactamase do cả plasmid và chromosom mã hóa, thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 4. Cefpirom có tác dụng diệt khuẩn nhờ khả năng thâm nhập nhanh qua thành tế bào vi khuẩn và gắn với protein liên kết penicilin nội bào (PBP) với ái lực cao.Sự liên kết với penicilin nội bào ngăn cản tổng hợp thành tế bào. Các vi khuẩn có penicilin nội bào biến đổi, không liên kết với cefpirom, do đó kháng cefpirom như MRSA.Cefpirom là một cephalosporin mới có khuynh hướng ít gây kháng với vi khuẩn Gram dương, có tác dụng phổ rộng trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm.1.3. Các đặc tính dược động học. Sau một liều tiêm tĩnh mạch 1g, nồng độ ở đỉnh trung bình trong huyết thanh khoảng 80 – 90 mg/l. Biểu đồ dược động học là tuyến tính, thể tích phân bố không có tích lũy sau khi cho thuốc và đạt ở mức 14 – 19 lít.Cefpirom chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Thuốc chưa biến đổi và 80-90% liều dùng được chuyển hóa bài tiết trong nước tiểu qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Thải trừ qua thẩm tách máu với khoảng 30% liều 1g. 30-50% cefpirom được thải trừ sau 3-4 giờ thẩm tách. 2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Padirom Thuốc Padirom được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch. Liều dùng và thời gian điều trị thuốc phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và theo chức năng thận của mỗi người. Người dùng có thể tham khảo liều lượng sử dụng thuốc như sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp có biến chứng: 2g, mỗi 12 giờ một lần.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng: 1g, mỗi 12 giờ một lần.Nhiễm khuẩn huyết, hoặc nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng: 2g, 12 giờ một lần.Bệnh nhân bị suy thận: Lưu ý: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi. Liều lượng thuốc điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Padirom 1g chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. 3. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Padirom Một số tác dụng phụ của thuốc thường gặp trong quá trình sử dụng là:Tiêu chảy, buồn nôn, ngoại ban. Viêm tĩnh mạch chỗ tiêm. Tăng transaminase và phosphatase, tăng creatinin máu.Các triệu chứng ít gặp:Đau đầu, hạ huyết áp, chóng mặt, sốt, dị ứng, khó thở. Kích ứng tại chỗ tiêm, nhiễm nấm Candida. Tăng tiểu cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin. Co giật, đau bụng, táo bón, mất ngủ. Ngứa, mày đay. Viêm miệng, vị giác thay đổi, giảm chức năng thận. Các triệu chứng hiếm gặp:Phản ứng phản vệ, chảy máu, hen. Giảm bạch cầu, thiếu máu tan huyết. Ngủ gà, dễ kích động, lú lẫn. Viêm đại tràng màng giả, vàng da ứ mật, giảm kali máu, viêm âm đạo/ cổ tử cung do nấm Candida.Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường hay các tác dụng không mong muốn như trên, người bệnh cần ngay lập tức ngưng sử dụng thuốc, hỏi ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán tình trạng và có biện pháp xử lý kịp thời. 4. Tương tác thuốc Probenecid làm giảm sự bài tiết ở ống thận của các cephalosporin đào thải bằng cơ thể này, do đó làm tăng và kéo dài nồng độ cephalosporin trong huyết thanh, kéo dài chu kỳ bán thải và tăng nguy cơ độc của những thuốc này. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Padirom 1g
vinmec
771
Ung thư biểu mô tuyến là gì? Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) hình thành từ các mô tuyến. Hầu hết, các bệnh ung thư vú, tuyến tụy, phổi, tuyến tiền liệt và đại tràng là ung thư biểu mô tế bào tuyến. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, ung thư biểu mô tuyến hầu như không gây ra các triệu chứng bất thường khiến người bệnh khó phát hiện để điều trị sớm 1. Thế nào là ung thư biểu mô tuyến? Ung thư khởi đầu từ các tế bào tuyến (bài tiết) của một số cơ quan như: Đại tràng, vú, thực quản, phổi, tuyến tụy hoặc tuyến tiền liệt thì được gọi là ung thư biểu mô tuyến.Hiện nay, các phương pháp điều trị có thể làm chậm hoặc ngăn chặn được căn bệnh này. Dựa trên vị trí và giai đoạn phát triển của khối u, bác sĩ sẽ quyết định được phương pháp điều trị nào là tốt. Ung thư biểu mô tuyến tại đại tràng 2. Vị trí bắt đầu của ung thư biểu mô tuyến Các tuyến được tạo ra để cung cấp các chất lỏng nhằm giữ ẩm và giúp cơ thể hoạt động tốt. Bệnh nhân bị ung thư khi tế bào trong các tuyến này phát triển ngoài tầm kiểm soát và chúng có thể lây lan sang những nơi khác, gây hại cho mô khỏe mạnh. Ung thư biểu mô tuyến thường bắt đầu từ các bộ phận sau:Đại tràng và trực tràng: Đại tràng còn được gọi là "ruột già", một phần của hệ thống tiêu hóa. Nó có cấu tạo là một ống dài giúp loại bỏ nước và chất cặn bã từ thực phẩm. Ung thư biểu mô tuyến bắt đầu như một polyp nhỏ và thường vô hại nhưng nó có thể trở thành ác tính rồi di căn sang các bộ phận khác. Ngoài ra, ung thư tuyến cũng có thể bắt đầu ở trực tràng, là một phần của ruột già (nơi chất thải được tích lại từ việc tiêu hóa thức ăn được gọi là phân và bị đẩy ra khỏi cơ thể).Tuyến vú: Hầu hết các bệnh ung thư vú thuộc loại ung thư tuyến. Chúng bắt đầu trong các tuyến vú nơi sữa được tạo ra. Ung thư biểu mô tuyến có thể bắt đầu ở tuyến vú Ung thư biểu mô tuyến thực quản: Đây là ống mang thức ăn từ miệng đến dạ dày. Ung thư tuyến thường bắt đầu ở các tuyến chất nhầy nằm dọc phần dưới của lớp niêm mạc thực quản.Ung thư biểu mô tuyến ở phổi: Ung thư tuyến chiếm khoảng 40% các ca ung thư phổi. Nó thường được tìm thấy ở phổi hoặc các bộ phận ngoài phổi, phát triển chậm hơn các loại ung thư phổi khác. Bệnh này khá phổ biến ở những người đang hoặc đã từng hút thuốc.Tuyến tụy: Đây là một cơ quan nằm ở phía sau dạ dày, nơi sản sinh hormone và enzyme giúp tiêu hóa thức ăn. Khoảng 85% ung thư tuyến tụy là do ung thư biểu mô tuyến.Tuyến tiền liệt: Đây là một tuyến có ở cơ thể nam giới, nằm ở dưới bàng quang, nơi tạo ra một số chất lỏng bảo vệ các tế bào tinh trùng. Hầu hết, các bệnh ung thư tuyến tiền liệt là loại này. 3. Ung thư biểu mô tuyến được chẩn đoán như thế nào? Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau, tiêu chảy, chảy máu hoặc mệt mỏi, tùy thuộc vào loại ung thư mắc phải. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu thì bệnh nhân hầu như không có cảm giác gì khác thường.Vì vậy, để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra các cơ quan trong cơ thể để xem có sự bất thường như xuất hiện u hoặc sự tăng trưởng quá mức của các bộ phận nào không. Nếu có sự khác thường, bác sĩ sẽ chỉ định làm các xét nghiệm sàng lọc và các xét nghiệm chẩn đoán như:Xét nghiệm máu: Nhiều bệnh ung thư được biểu hiện trên xét nghiệm máu. Ví dụ, bác sĩ có thể kiểm tra xem bệnh nhân có bị thiếu máu do khối u chảy máu không. Ngoài ra, mức độ cao của một số enzyme cũng có thể được xem là dấu hiệu ung thư.Xét nghiệm hình ảnh: Những xét nghiệm này có thể kiểm tra các mô có hình ảnh không bình thường. Các xét nghiệm hình ảnh bao gồm chụp CT, MRI. Nếu bệnh nhân bị ung thư và bắt đầu điều trị, các xét nghiệm hình ảnh cũng có thể giúp bác sĩ biết được phương pháp điều trị của bệnh nhân có đáp ứng tốt hay không. Chụp MRI giúp chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến Xét nghiệm sinh thiết: Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ cơ quan nơi nghi ngờ bị ung thư. Sinh thiết cũng có thể cho ta biết giai đoạn phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể bệnh nhân. 4. Điều trị ung thư biểu mô tuyến Các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tuyến đó là:Phẫu thuật: Bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ khối u và các mô xung quanh nó. Các mô sẽ được xem xét để kiểm tra khối u đã được lấy hết hay vẫn còn trong cơ thể. Bệnh nhân có thể cần kết hợp các phương pháp điều trị khác với phẫu thuật để đạt kết quả tốt.Hóa trị: Bác sĩ sẽ dùng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư tuyến, làm chậm sự phát triển của chúng hoặc thậm chí là chữa khỏi bệnh. Phương pháp hóa trị điều trị ung thư Tia bức xạ: Các bác sĩ sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại tia khác để tiêu diệt tế bào ung thư.Bệnh nhân có thể sẽ được kết hợp hóa trị cùng với phẫu thuật và xạ trị để điều trị ung thư. Một số loại thuốc hóa học có thể tiêu diệt cả ung thư và tế bào khỏe mạnh. Điều trị ung thư có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi. Do đó, bệnh nhân nên nói chuyện với bác sĩ, gia đình và bạn bè về cảm giác của mình, đừng ngần ngại yêu cầu họ giúp đỡ trong khi đang điều trị.
vinmec
1,073
Các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới Các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới là ung thư vú, đại trực tràng, nội mạc tử cung, phổi, cổ tử cung, và ung thư buồng trứng. Biết được cáo triệu chứng cảnh báo của những loại ung thư này sẽ giúp chị em phát hiện bệnh sớm, tăng cơ hội điều trị. Dưới đây là các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới và những dấu hiệu cảnh báo. 1. Ung thư vú Ung thư vú là một trong số các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới. Ung thư vú là loại ung thư thường gặp ở nữ giới nhất. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp ở phụ nữ trên 40 tuổi, và nguy cơ tăng lên khi tuổi cao. Dấu hiệu cảnh báo ung thư vú là: có khối u cứng ở xung quanh ngực, vú lồi lõm bất thường, núm vú tiết dịch hoặc máu, vv… Để phòng ngừa và phát hiện sớm ung thư vú, phụ nữ trên 40 tuổi nên chụp nhũ ảnh hàng năm, phụ nữ trong độ tuổi 20 nên thường xuyên khám vú tại nhà. 2.Ung thư đại trực tràng Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư phổ biến ở cả nam và nữ. Ung thư đại trực tràng là một trong các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới và cả nam giới, thường gặp ở những người độ tuổi 50 trở lên. Người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh, hoặc những người có polyp ở đại tràng hoặc trực tràng, hoặc những người có bệnh viêm ruột có nhiều khả năng bị ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, chế độ ăn uống giàu chất béo (đặc biệt là từ các nguồn động vật), thừa cân, hút thuốc lá, và thiếu hoạt động thể chất có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng là: có máu trong phân, phân hẹp hơn so với bình thường, thường xuyên thấy đau hoặc co thắt ruột do đầy hơi, đầy bụng hoặc chướng bụng, giảm cân không rõ lý do, cảm thấy rất mệt mỏi mọi lúc, …vv Để phòng ung thư đại trực tràng, những người trên 50 tuổi, đặc biệt những người có nguy cơ cao mắc bệnh nên thường xuyên nội soi đại tràng. 3. Ung thư phổi Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây ung thư phổi. Ung thư phổi cũng là một trong các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới và nam giới. Hút thuốc lá là nguyên nhân chính, chịu trách nhiệm tới hơn 80% các trường hợp mắc ung thư phổi. Hít phải khói thuốc lá cũng là nguyên nhân chính gây ung thư phổi ở người không hút thuốc lá. Dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi bao gồm: ho dai dẳng, ho ra máu, khó thở, đau ngực hoặc lưng, vai, viêm phổi hoặc viêm phế quản thường xuyên, vv… Ung thư phổi là một trong số ít những bệnh ung thư thường có thể được phòng ngừa đơn giản bằng cách không hút thuốc và tránh xa khói thuốc. 4. Ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung thường xảy ra ở những phụ nữ không có thói quen xét nghiệm Pap thường xuyên. Ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến bất kỳ người phụ nữ nào, những người đã có quan hệ tình dục và nhiễm HPV. Virus này lây truyền qua đường tình dục. Ung thư cổ tử cung cũng có nhiều khả năng xảy ra ở những phụ nữ hút thuốc, có HIV hoặc AIDS, có chế độ dinh dưỡng kém, và những người không xét nghiệm Pap thường xuyên. Dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung: chảy máu âm đạo bất thường (sau quan hệ tình dục, chảy máu giữa kỳ kinh, vv…), đau vùng chậu hoặc khi giao hợp, đau chân, tiết dịch âm đạo bất thường, vv… Để phòng bệnh, phụ nữ ở độ tuổi 21 trở lên, nên xét nghiệm Pap thường xuyên 3 năm 1 lần; Trẻ gái và phụ nữ từ 9-26 tuổi (trước khi có quan hệ tình dục) nên chích ngừa vaccin HPV. 5. Ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng là một trong số các bệnh ung thư thường gặp ở phụ nữ. Trong số các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới, ung thư buồng trứng cũng chiếm tỷ lệ mắc và tử vong khá cao. Bệnh có nhiều khả năng xảy ra khi phụ nữ lớn tuổi – những người không sinh con, những người có vô sinh, hoặc sinh con muộn gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Những phụ nữ đã sử dụng liệu pháp thay thế hormone cũng có nguy cơ cao. Phụ nữ có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú cũng có nhiều khả năng mắc bệnh này. Dấu hiệu cảnh báo: trướng bụng, đầy hơi, ăn không tiêu, mất cảm giác ngon miệng, táo bón và thay đổi thói quen ruột, vv… Để phòng ngừa ung thư buồng trứng, phụ nữ nên khám phụ khoa thường xuyên. 6. Ung thư nội mạc tử cung Ung thư nội mạc tử cung. Ung thư nội mạc tử cung thường xảy ra ở phụ nữ từ 50 tuổi trở lên. Dùng estrogen không progesterone hoặc dùng tamoxifen để điều trị ung thư vú hoặc làm giảm nguy cơ ung thư vú có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung. Các yếu tố nguy cơ là có kinh nguyệt quá sớm, mãn kinh muộn, không sinh con, phụ nữ có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư đại tràng không do polyp có tính gia đình (HNPCC) hoặc bệnh buồng trứng đa nang, hoặc những người bị béo phì cũng có nhiều khả năng bị ung thư nội mạc tử cung. Dấu hiệu cảnh báo: Chảy máu bất thường ở âm đạo hoặc tiết dịch, khó khăn hoặc đau khi đi tiểu, tử cung to, phát hiện khi kiểm tra khung chậu, đau khi giao hợp… Để phòng bệnh, phụ nữ có HNPCC trên 35 tuổi nên có xét nghiệm hàng năm với sinh thiết nội mạc cổ tử cung.
thucuc
1,064
Cách sử dụng thuốc ngủ Mimosa Tình trạng mất ngủ cần được cải thiện càng sớm càng tốt để tránh gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Trong đó, thuốc ngủ Mimosa được bào chế từ thảo dược, giúp cải thiện chứng mất ngủ hiệu quả và an toàn. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng thuốc. 1. Tác hại của mất ngủ - Mất ngủ kéo dài có thể làm giảm chất lượng sống và gây ra nhiều hậu quả sức khỏe nghiêm trọng, cụ thể như sau: + Người mất ngủ thường mệt mỏi, uể oải, khó tập trung làm việc, giảm năng suất lao động. + Gây rối loạn tâm lý, dễ cáu gắt vô cớ, lo âu quá mức, suy giảm trí nhớ, tăng nguy cơ trầm cảm. + Tăng cân vì khi thức đêm, chúng ta thường bị tăng cảm giác thèm ăn. + Dễ mắc các bệnh tim mạch. + Rối loạn nội tiết tố. + Khiến da nhăn nheo, mọc nhiều mụn,... - Những người dễ bị mất ngủ: + Người cao tuổi, từ 60 tuổi trở lên: Ở độ tuổi này, tình trạng lão hóa, dễ mắc phải các bệnh lý mạn tính và có thể thường xuyên phải dùng thuốc khiến người cao tuổi khó ngủ hơn và chất lượng giấc ngủ kém. + Người đang mắc bệnh lý: Nguyên nhân gây mất ngủ có thể là do bệnh lý mạn tính cùng với những triệu chứng của bệnh. Nếu mắc phải những bệnh như tiểu đường, trào ngược dạ dày thực quản, mất trí nhớ, bệnh viêm khớp, bệnh Parkinson,... bạn rất dễ bị mất ngủ do cơn đau hay những triệu chứng khác của bệnh. + Phụ nữ dễ bị mất ngủ hơn nam giới do phải đối mặt với nhiều vấn đề như chu kỳ kinh nguyệt, thời gian mang thai, sau sinh, rối loạn nội tiết tố,... + Những đối tượng đang có vấn đề về tâm lý, chẳng hạn căng thẳng quá mức, thường xuyên gặp áp lực trong công việc,... cũng dễ bị mất ngủ hơn. + Người làm việc ca đêm. + Khách du lịch hoặc du học sinh gặp phải tình trạng thay đổi múi giờ cũng có thể gây mất ngủ. + Người có lối sống thiếu khoa học.2. Công dụng của thuốc ngủ Mimosa Một trong những phương pháp điều trị mất ngủ hiện nay là sử dụng thuốc ngủ Mimosa. Đây là một loại thuốc an thần và được bào chế từ các loại thảo dược như củ bình vôi, lá sen, lạc tiên, trinh nữ, vông nem. Những hoạt chất này có thể mang đến những công dụng như sau: - Củ bình vôi: Hoạt chất L – tetrahydropalmatin trong củ bình vôi có tác dụng kích thích an thần, duy trì giấc ngủ. Bên cạnh đó, củ bình vôi còn có chứa hoạt chất cepharanthin giúp điều hòa hệ tuần hoàn, giúp người bệnh dễ ngủ hơn và ngủ sâu giấc - Lá sen và tâm sen: Là những loại dược liệu dễ tìm kiếm nhưng mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, đặc biệt rất hiệu quả trong điều trị mất ngủ. Trong loại dược liệu này có chứa asparagine cùng các alkaloid giúp an thần và ổn định giấc ngủ. Tân sen có vị đắng, tính lạnh có tác dụng làm thư giãn tinh thần và giúp chúng ta ngủ ngon hơn. - Lạc tiên: Đây là loại dược liệu quý dành cho những ai đang bị mất ngủ lâu ngày. Trong lạc tiên có chứa alcaloid – Đây là chất có khả năng gây ức chế sự hoạt động của cafein, giúp bạn thư giãn và dễ dàng đi sâu vào giấc ngủ. - Vông nem: Tác dụng của loại thảo dược này là ức chế hệ thần kinh trung ương, có tác dụng an thần và giúp bạn đi vào giấc ngủ một cách dễ dàng. Không những vậy, vông nem cũng là một loại thảo dược có nhiều công dụng, rất tốt cho sức khỏe, chẳng hạn như hạ huyết áp, hạ thân nhiệt, co bóp cơ,... - Trinh nữ: Đây là loại cây khá phổ biến ở nước ta. Ngoài tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, chữa lành vết thương, cây trinh nữ còn có khả năng ức chế hệ thần kinh trung ương và giúp chúng ta thư giãn, dễ ngủ, ngủ ngon và ngủ sâu giấc. 3. Thuốc ngủ Mimosa được dùng trong những trường hợp nào? Thuốc ngủ Mimosa được bào chế dưới dạng viên nén và thường được chỉ định trong những trường hợp sau: - Người thường xuyên khó ngủ, không ngủ được, giấc ngủ ngắn, ngủ không sâu giấc, hay tỉnh giấc,... - Người bị suy nhược thần kinh. - Sử dụng thay cho diazepam khi bệnh nhân quen thuốc.4. Hướng dẫn sử dụng thuốc ngủ Mimosa- Nên uống thuốc trước khi ngủ khoảng 30 đến 60 phút để thuốc đạt được hiệu quả tốt nhất. - Chỉ uống thuốc duy nhất một lần trong ngày, do đó tránh tình trạng quên uống thuốc. - Liều dùng: + Người lớn uống từ 1 - 2 viên/lần. + Trẻ từ 5 - 15 tuổi: Giảm một nửa so với người lớn hoặc sử dụng theo liều lượng do bác sĩ chỉ định.5. Lưu ý- Tuyệt đối không dùng thuốc quá liều để tránh gặp phải những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng. Trường hợp bệnh nhân uống thuốc quá liều mà không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến tử vong. Có thể tìm cách gây buồn nôn cho người bệnh. - Không dùng thuốc cho những người quá mẫn với các thành phần trong thuốc. - Không dùng thuốc cho trẻ dưới 5 tuổi. - Mẹ bầu hoặc bà mẹ đang cho con bú chỉ được dùng thuốc nếu có sự chỉ định của bác sĩ. - Để tránh tương tác thuốc và làm giảm hiệu quả của thuốc, không nên dùng kèm thuốc ngủ Mimosa với các loại thuốc ức chế hấp thu Trên đây là một số thông tin về công dụng và cách sử dụng thuốc ngủ Mimosa cùng với những lưu ý khi sử dụng để có được hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Nếu có ý định dùng thuốc, bạn nên nhờ đến sự tư vấn và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị để tránh những nguy cơ rủi ro không đáng có, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
medlatec
1,082
Công dụng thuốc Rohto Antibacterial Rohto Antibacterial được chỉ định điều trị viêm ở mắt khi dùng cùng thuốc kháng khuẩn. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Rohto Antibacterial qua bài viết sau. 1. Rohto Antibacterial là thuốc gì? Rohto Antibacterial thuộc nhóm thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và đóng theo hộp 1 lọ 10ml và 13 ml.Trong mỗi viên thuốc Rohto Antibacterial có chứa thành phần chính là Natri Sulfamethoxazol 400mg, Epsilon-aminocaproic acid 200 mg, Dikaliglycyrhizinat 10mg và Chlorpheniramine maleat 2mg. Ngoài ra còn chứa thành phần không hoạt tính: Benzalkonium Chloride, Polyoxyethylene Sorbitan Mono-oleate và Disodium Edetate. 2. Chỉ định dùng thuốc Rohto Antibacterial Thuốc Rohto Antibacterial được sử dụng trong các trường hợp:Điều trị lẹo mắt;Điều trị viêm kết mạc;Điều trị viêm mí mắt, mắt ngứa. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Rohto Antibacterial Thuốc Rohto Antibacterial nên lắc kỹ trước khi dùng và dùng để nhỏ mắt.Liều dùng khuyến cáo: Nhỏ mắt 2-3 giọt/ lần, ngày 5 - 6 lần.Đây là liều dùng đưa ra cho người bệnh tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ phụ thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến bệnh ở mỗi người. Để có liều dùng phù hợp, người bệnh hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.Sử dụng quá liều thuốc có thể khiến người bệnh bị xung huyết. Nếu trường hợp này xảy ra, người bệnh hãy ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ, dược sĩ biết để được hỗ trợ kịp thời.Nếu người bệnh quên sử dụng 1 liều, hãy bù thuốc càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều dùng kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo đúng thời gian quy định. Không nhỏ gấp đôi lượng thuốc với mục đích bù liều. 4. Tác dụng phụ khi dùng Rohto Antibacterial Khi sử dụng thuốc Rohto Antibacterial, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn như: Dị ứng ở những người bệnh có cơ địa dị ứng thuốc. Khi người bệnh gặp phải tác dụng phụ của thuốc, hãy ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến trung tâm y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Rohto Antibacterial Người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng thuốc Rohto Antibacterial.Thận trọng dùng thuốc trên người bệnh có tiền căn dị ứng với thuốc Sulfamide (ói, sốt, đỏ mắt, ngứa).Thận trọng dùng thuốc khi bị đau mắt nặng.Người bệnh cần tuân thủ đúng theo liều đã được quy định trên bao bì sản phẩm hoặc theo toa của bác sĩ, dược sĩ đã kê.Trẻ em chỉ được dùng thuốc Rohto Antibacterial dưới sự hướng dẫn của người lớn.Không chạm miệng lọ thuốc vào mí mắt để tránh nhiễm trùng có thể xảy ra hoặc làm vẩn đục dung dịch.Nếu thấy dung dịch thuốc bị vẩn đục thì không nên sử dụng.Điều kiện bảo quản thuốc có thể xuất hiện kết tinh ở miệng lọ thuốc vì thế, người bệnh hãy lau sạch miệng lọ trước khi tiến hành nhỏ thuốc.Không dùng thuốc Rohto Antibacterial để mang kính tiếp xúc mềm.Nếu trong quá trình sử dụng thuốc xuất hiện xung huyết, sưng mắt, ngứa hoặc có các triệu chứng khác xảy ra hãy ngừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.Không dùng thuốc Rohto Antibacterial liên tục trong một thời gian dài.Nếu điều trị thuốc vài ngày nhưng triệu chứng không cải thiện hãy ngừng dùng thuốc và hỏi lại ý kiến bác sĩ, dược sĩ.Thông thường sau khi nhỏ thuốc sẽ chảy xuống qua đường ống lệ và người bệnh có thể thấy vị đắng. Người bệnh không cần quá lo lắng vì đâu là việc bình thường, không đáng ngại.Để thuốc Rohto Antibacterial ngoài tầm tay của trẻ em.Sau mỗi lần sử dụng thuốc hãy vặn chặt nắp lọ sau khi dùng. Để thuốc ở nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh để thuốc ở nơi có nhiệt độ quá cao > 30 độ C hoặc quá lạnh.Tuyệt đối không dùng chung thuốc với người khác để tránh nhiễm khuẩn có thể xảy ra và không dùng thuốc Rohto Antibacterial khi quá hạn in bên ngoài hộp thuốc.Không dụi mắt để tránh kích ứng mắt.Hy vọng với những thông tin được cung cấp trên đây, người bệnh có thêm nhiều thông tin hữu ích về dòng thuốc Rohto Antibacterial. Hãy luôn tuân thủ đúng theo tờ hướng dẫn dùng thuốc và chỉ định từ bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng Rohto Antibacterial.
vinmec
796
Chơi cùng còn và một cái chăn Trong thời điểm dịch bệnh diễn biến phức tạp, trẻ em nghỉ học, bố mẹ làm việc tại nhà điều này dẫn tới nhiều thay đổi trong nền nếp sinh hoạt của cả gia đình. Các bậc cha mẹ sẽ có nhiều thời gian hơn để học và chơi cùng con. Tuy nhiên, nhiều cha mẹ sẽ nhanh chóng cảm thấy bị “bí ý tưởng” vì không biết chơi gì cùng con hoặc không biết làm thế nào để bắt đầu chơi với con thật vui hay duy trì được hoạt động chơi thật hấp dẫn, thú vị. “Mua thật nhiều đồ chơi” không phải là một ý tưởng hay ở thời điểm này. Một mẹo nhỏ dành cho các bố mẹ lúc này là hãy “tận dụng” hết tất cả mọi đồ dùng sinh hoạt hoặc bất cứ thứ gì trẻ quan tâm và biến nó thành một món đồ chơi thú vị. Ví như một cái chăn hay một cái ga trải giường, chúng ta có thể chơi gì nhỉ? 1. Chơi cùng con trò chơi “Ú òa” Đây là một trò chơi rất đơn giản và phổ biến mà chắc hẳn các bố mẹ cùng con của mình đã từng chơi với nhau ít nhất 1 lần trong đời. Bạn có thể sử dụng một cái chăn nhỏ của con, một cái ga trải giường hoặc một mảnh vải có kích thước vừa đủ che được toàn bộ cơ thể của con.Trong lúc chơi cùng con bạn có thể cường điệu hóa các biểu hiện khuôn mặt của mình trở nên thật vui vẻ hoặc ngốc nghếch để thu hút sự chú ý đồng thời kích thích con tiếp tục chơi. 2. Trò chơi “cuốn nem” Với trò chơi này, bạn hãy cầm 2 đầu của chiếc chăn và đứng ở phía đối diện với con, chú ý đứng xa con khoảng 2m. Bạn gọi tên con và thông báo về hoạt động bạn sắp làm (ví dụ: ví dụ: Gấu ơi, giờ mẹ sẽ làm một cái nem rau nhé). Khi con đã chú ý tới bạn, bạn hãy hô khẩu lệnh (ví dụ: 1...2...3...cuốn nem), sau đó chạy đến và ôm con bằng cái chăn. Bạn có thể nâng con lên một chút, ôm con hoặc xoay nhẹ con để tăng sự hấp dẫn cho trò chơi và khiến trẻ cảm thấy vui vẻ hơn.Đây là hoạt động mà cha mẹ có thể chơi cùng con mỗi ngày giúp gắn kết tình cảm gia đình được nhiều hơn. Chơi cùng con mỗi ngày với chiếc chăn sẵn có 3. Trò chơi “Đưa võng” Bạn để trẻ nằm hoặc ngồi giữa chăn, bố mẹ đứng ở hai đầu chăn và bắt đầu nhấc con lên. Bố/ mẹ đọc khẩu lệnh “1...2...3...đi” sau đó cùng lắc lư chăn. Trong khi chơi, bạn có thể hát bài hát con yêu thích, đồng thời nhìn vào mắt con và thể hiện rằng bạn đang rất quan tâm đến con. Trong khi chơi, bạn có thể dừng đột ngột và chờ đợi xem trẻ có phản hồi lại như: nhìn bạn, yêu cầu bạn tiếp tục hay không. Nếu con tỏ ra muốn tiếp tục chơi nhưng chưa thể nói được, bạn hãy làm mẫu cho con, chẳng hạn “tiếp”, “đu”, “nữa” hoặc “con chơi tiếp”, “mẹ đu nữa”,... 4. Trò chơi “Lên xuống” Một trong những trò chơi cùng con là trò lên xuống. Với trò này bạn trải chăn trên sàn và để trẻ nằm giữa chăn. Bạn và một người lớn trong nhà, mỗi người cầm một đầu chăn và đọc hiệu lên “1...2...3...lên/ xuống”. Trong khi chơi, bạn có thể lắc nhẹ chăn để tạo ra những thay đổi đột ngột xem liệu trẻ phản hồi như thế nào. Nếu trẻ cười và tỏ ra thích thú, bạn có thể gợi ý con nói nhằm thể hiện nhu cầu như: “chơi tiếp”. Nếu con tỏ ra khó chịu, bạn có thể hướng dẫn con thể hiện cảm xúc của mình như: “dừng lại”, “con không thích”, “con sợ”. 5. Trò chơi “Chui qua đường hầm” Nếu nhà bạn có sân hoặc vườn rộng, hãy đưa con ra ngoài và tạo nên một đường hầm bằng việc phủ cái chăn lên. Bạn nên tìm những đồ vật chắc chắn, có độ cao vừa phải (ví dụ: ghế hoặc bàn) và xếp chúng thành 2 dãy đối diện nhau, sau đó phủ chăn lên. Bạn có thể hướng dẫn con chơi các trò chơi vận động liên hoàn như: chui qua đường hầm, vượt chướng ngại vật để về đích. Hoặc bạn có thể hướng dẫn con đẩy xe ô tô hoặc dẫn một quả bóng chui qua đường hầm. 6. Trò chơi “Cắm trại” Bạn dựng lều bằng việc cố định 4 góc của chăn hoặc chỉ cần chui vào trong chăn và nói với con rằng mình sẽ đi cắm trại. Trong lều, bạn nên để một vài đồ chơi con yêu thích và chơi cùng con. Bạn cũng có thể cùng con trang trí lều của mình bằng cách vẽ hoặc dán các miếng dán nhỏ lên lều. Sẽ rất tuyệt nếu bạn chuẩn bị cho con thêm 1 cái bàn nhỏ và một cái gối lười để con có thể nằm hoặc ngồi xem sách. Nếu có thể, bạn hãy cùng con thảo luận xem cả gia đình sẽ tạo ra chiếc lều đó như thế nào và hướng dẫn con từ lúc dựng lều tới khi có thể ngồi trong lều để chơi. Trò chơi cùng con với phong cách cắm trại 7. Trò chơi “Sâu đua” Bạn trải chăn trên sàn và để con nằm ở mép chăn. Sau khi đếm “1...2...3...cuộn”, bạn hướng dẫn con tự cuốn mình vào chăn và cố gắng trườn đi. Nếu trẻ chưa biết làm, bạn có thể làm mẫu và cố gắng khuyến khích trẻ chơi cùng. Trò chơi này đặc biệt hữu ích với những trẻ em có nhu cầu tìm kiếm cảm giác như: muốn được ôm siết vào cơ thể. 8. Lưu ý khi chơi cùng con Nhằm mang đến sự vui vẻ và tạo sự hứng thú chơi cùng con mỗi ngày cha mẹ cần lưu ý một số vấn đề sau:Nương theo con: bạn có thể lựa chọn 2-3 hoạt động để con lựa chọn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng, đó là hoạt động con yêu thích và con muốn chơi hoạt động đó.Ngang tầm với con: ngang tầm về vị trí (đối diện, sao cho bạn và con có thể dễ dàng nhìn thấy nhau khi chơi) và ngang tầm về khả năng của con (chơi ở mức độ chơi của con, yêu cầu ở mức độ con hiểu biết và nói ở mức độ con sử dụng).Có kế hoạch chơi: hãy chuẩn bị đồ dùng thật kỹ trước khi bắt đầu chơi. Bởi lẽ, con có thể sẽ chạy đi mất hoặc mất hứng thú trong khi chờ đợi bạn tìm đồ dùng. Việc có kế hoạch chơi cũng rất hữu ích khi bạn muốn giới thiệu với con một hoạt động chơi mới.Linh hoạt: hãy nhạy cảm với tất cả các “dấu hiệu cơ thể” của con khi chơi, chẳng hạn: con mất tập trung, con muốn chạy trốn khỏi hoạt động. Có trẻ sẽ không thể nào duy trì được hoạt động trong một khoảng thời gian dài, hãy vui vẻ chấp nhận điều đó và quay trở lại chiến lược quan sát - chờ đợi - lắng nghe và nương theo con. Bởi lẻ, trẻ chỉ chơi và vui khi được chơi hoạt động mà trẻ thích.Đừng sợ những khoảng trống: có đôi khi, bạn sẽ cảm thấy rằng: bạn đã rất nỗ lực nhưng con vẫn không hợp tác và không chịu chơi cùng bạn. Không sao cả, bạn đừng sợ những khoảng trống, hãy nghĩ rằng, đó là lúc bạn cho con thời gian để quen dần với hoạt động và cũng là thời gian để bạn có thể nghĩ thêm những ý tưởng chơi mới với con.cid.edu
vinmec
1,344
Uống thuốc mỡ máu có ảnh hưởng sinh lý không? Thuốc mỡ máu là một loại thuốc thường được chỉ định để điều trị tình trạng tăng mỡ trong máu ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, thuốc cần được kê đơn theo sự hướng dẫn của bác sĩ vì có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Vậy uống thuốc mỡ máu có ảnh hưởng sinh lý không? 1. Uống thuốc mỡ máu có hại không? Mỡ trong máu tăng cao là một tình trạng bệnh lý diễn ra khi có sự rối loạn về lipid trong máu, cụ thể đó là sự tăng lên của các chất béo xấu và giảm đi của những chất béo tốt nên gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Tình trạng mỡ trong máu tăng cao cần được phát hiện và điều trị sớm để hạn chế những biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, xơ vữa động mạch, các bệnh lý về động mạch ngoại biên,... Theo nhiều nghiên cứu gần đây thì tình trạng mỡ máu tăng cao đang xuất hiện nhiều hơn đối với những người trẻ tuổi, đặc biệt là người trong khoảng 30 tuổi.Với những bệnh nhân bị mỡ trong máu mức độ nặng và có nhiều nguy cơ biến chứng sau đó hoặc đã xuất hiện biến chứng thì sẽ được chỉ định dùng thuốc giảm mỡ máu. Thuốc giảm mỡ máu nếu sử dụng trong một thời gian dài có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mức độ đa dạng có thể từ nhẹ đến nặng. Thuốc thường được sử dụng nhiều đối với những bệnh lý liên quan đến hệ tim mạch nên các bác sĩ điều trị rất thận trọng khi chỉ định loại thuốc này và thường phải lựa chọn nhóm thuốc giảm mỡ máu phù hợp với từng bệnh nhân để hạn chế tối đa những tác dụng không mong muốn.Một cách tổng quan thì khi thuốc hạ mỡ máu được đưa vào cơ thể người bệnh thì nó sẽ có tác dụng ức chế quá trình tạo mỡ, điều trị được tình trạng mỡ tăng cao trong máu. Khi mỡ trong máu giảm thì mỡ ở các mô có quan cũng sẽ giảm theo nên người bệnh thường gặp tình trạng mệt mỏi, đau đầu, cơ thể uể oải,... và còn gây ra những tác dụng phụ lên các hệ cơ quan khác trong cơ thể. 2. Thuốc mỡ máu có tác dụng phụ gì? Thuốc mỡ máu có thể gây ra những tác dụng không mong muốn lên nhiều hệ cơ quan khác nhau như:Hệ gan - mật: Thuốc có thể làm tăng men gan, có khả năng hoại tử tế bào gan, đối với trường hợp này thì bắt buộc phải ngưng dùng thuốc ngay lập tức. Với những bệnh nhân đã được chẩn đoán viêm gan cấp tính, viêm gan mãn tính hay men gan tăng cao trong thời gian dài thì sẽ chống chỉ định với loại thuốc này.Hệ tiêu hóa: Thuốc giảm mỡ máu có thể làm rối loạn hệ tiêu hóa mặc dù với tỉ lệ không cao, nhưng vẫn gây ra một số triệu chứng lâm sàng như khó tiêu, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, chán ăn,...Hệ thần kinh: Thuốc làm phù mạch thần kinh, gây ra chứng chuột rút, một số bệnh lý thần kinh ngoại biên cũng có thể gặp phải.Hệ da - cơ - xương - khớp: Khi người bệnh dùng thuốc hạ mỡ máu Atorvastatin thì có thể gây ra tình trạng đau cơ, yếu cơ, nhức mỏi khớp, ngứa, nổi mề đay trên da.Ngoài ra, khi dùng thuốc hạ mỡ máu chung với thuốc kháng đông thì cần phải theo dõi prothrombin thông qua INR vì có thể dẫn đến tình trạng chảy máu ở người bệnh. Thuốc cũng có thể làm tăng đường huyết, hạ đường huyết. Với những bệnh nhân bị viêm gan cấp thì không kết hợp thuốc hạ mỡ máu và thuốc Perhexiline vì dễ gây ra tử vong cho người bệnh.Tác dụng phụ của thuốc cũng có thể phân theo nhóm thuốc để người bệnh dễ dàng lưu ý hơn đối với loại thuốc mỡ máu mình đang sử dụng:Nhóm Statin: Tác dụng không mong muốn cần lưu ý nhất của nhóm thuốc này đó là làm tiêu cơ vân, các tế bào cơ vân tiêu hủy nên thận không đào thải kịp dẫn đến suy thận và tử vong. Triệu chứng lâm sàng phổ biến đó là đau nhức cơ, yếu cơ, co cơ, nhất là cơ vùng lưng, bắp chân, nước tiểu chuyển màu đỏ đậm,... Ngoài ta, tác dụng phụ của Statin còn có thể là viêm gân, tổn thương gân nhất là gân Achilles, tổn thương gan, đường ruột...Nhóm Niacin: Gây ra một số tác dụng phụ lên da như đỏ da, ngứa,... và kèm theo triệu chứng đau đầu.Nhóm chất ức chế PCSK9: Thuốc gây ra một số tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, đau nhức cơ, viêm đường tiết niệu, cảm lạnh, các bệnh lý về gan,... Thuốc này thường không được chỉ định với những bệnh nhân có tiền sự dị ứng với thuốc như mề đay hay phát ban khi dùng thuốc.Nhóm thuốc cô lập axit mật: Tác dụng phụ thường gặp khi dùng loại thuốc này đó là táo bón, đầy hơi, đau dạ dày, tiêu chảy, đau lưng,... 3. Uống thuốc mỡ máu có ảnh hưởng sinh lý không? Tình trạng mỡ máu tăng cao cũng gây ra những ảnh hưởng đến các hormone sinh dục và vấn đề quan hệ tình dục ở nam và nữ. Trong cơ thể thì cholesterol trong máu là chất tạo ra màng tế bào và những hormone sinh dục Testosterone ở nam và Estrogen, Progesterone ở nữ. Khi Cholesterol trong máu tăng cao thì có thể dẫn đến rối loạn cương dương ở nam giới do khi mỡ máu tăng cao thì vùng mạch máu ở xương chậu có xu hướng bị tắc nghẽn, dương vật sẽ không được cung cấp lượng máu cần thiết cho việc quan hệ tình dục. Tương tự ở nữ giới, việc mỡ máu tăng cao cũng ảnh hưởng đến việc quan hệ tình dục và sự ham muốn ở nữ giới. Vì vậy, người bệnh cần khắc phục tình trạng này bằng cách dùng thuốc hạ mỡ máu để không gây ảnh hưởng đến các hormone sinh dục trong cơ thể. Cho đến nay, vẫn chưa có đầy đủ nghiên cứu nói về tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến sinh lý nên vẫn có thể dùng thuốc điều trị mỡ máu cho những bệnh nhân này. 4. Kết luận Thuốc hạ mỡ máu được chỉ định với những tình trạng bệnh lý mỡ trong máu tăng cao, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh và có thể diễn biến nghiêm trọng sau đó. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng thuốc vì thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn lên các hệ cơ quan trong cơ thể.
vinmec
1,200
Ung thư tuyến giáp thể nhú sống được bao lâu? Ung thư tuyến giáp thể nhú là một trong những loại ung thư thường gặp nhất, chiếm khoảng 70 – 80%  ca mắc. Nhiều bệnh nhân bị chẩn đoán mắc ung thư tuyến giáp dạng thể nhú lo lắng không biết ung thư tuyến giáp dạng này có thể sống được bao lâu. Thông tin bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc trên. 1. Khái quát về bệnh ung thư tuyến giáp dạng thể nhú 1.1 Bệnh ung thư tuyến giáp thể nhú là gì? Ung thư tuyến giáp thể nhú hay còn được biết đến là ung thư tuyến giáp biểu mô nhú, là dạng u ác tính hay gặp nhất của tuyến giáp chiếm đến 80% trong các khối u ác tính tuyến giáp. Loại u ác tính tuyến giáp thể nhú này thường xuất hiện dưới dạng các nhân hoặc nang không đều hoặc là các khối u trong nhu mô tuyến giáp. Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp được phát hiện mắc ở mọi lứa tuổi, và giới tính khác nhau, tuy nhiên thường gặp nhất là với phụ nữ trẻ tuổi. Ung thư tuyến giáp có 4 dạng: Thể nhú, thể nang, thể tủy và thể không biệt hóa. Trong đó ung thư không biệt hóa là loại nguy hiểm nhất và khó điều trị nhất, ung thư nhú chiếm tỉ lệ cao nhất và tiên lượng tốt. 1.2 Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến giáp dạng thể nhú Có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp loại này, chủ yếu là do tác động của phóng xạ xung quanh môi trường sống, các yếu tố nguy cơ khác là béo phì, tiểu đường, dư thừa i ốt trong chế độ ăn, tình trạng mãn kinh muộn… Bệnh ung thư tuyến giáp ở giai đoạn sớm thường không gây ra những triệu chứng điển hình. Chủ yếu là bệnh nhân tình cơ phát hiện khi thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc trong quá trình điều trị, theo dõi các bệnh lý về tuyến giáp. Ở các giai đoạn tiến triển, ung thư tuyến giáp có thể gây ra những triệu chứng nhận biết như sau: – Có khối u bất thường ở vùng cổ, có thể nhìn thấy bằng mắt thường, khối này thường sẽ cứng và di động theo nhịp nuốt. – Có hạch ở vùng cổ, hạch mềm và nhỏ cùng bên với khối u. Khi bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn muộn các triệu chứng có thể gặp là khó nuốt, khàn tiếng, khó thở, da vùng cổ bị sần sùi thâm nhiễm… bởi kích thước khối u đã phát triển to hơn, gây chèn ép. Khi nhận thấy những bất thường ở cơ thể, chúng ta cần đi khám ngay, khám tổng quát cũng như khám chuyên khoa để phát hiện bệnh sớm nhất có thể. 2. Bệnh nhân ung thư tuyến giáp ở thể nhú sống được bao lâu? Tính trung bình trên thế giới, ung thư tuyến giáp chiếm khoảng 1% trong số các bệnh ung thư. Tỷ lệ mắc trung bình là dưới 3/100 000 dân/ 1 năm ở nam. Với nữ giới cao hơn 2 – 3 lần. So với các bệnh ung thư thường gặp khác, ung thư tuyến giáp được đánh giá là có tiên lượng sống rất tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực khi ung thư chưa di căn. Ung thư tuyến giáp được chia thành nhiều loại khác nhau bao gồm ung thư tuyến giáp thể nhú (chiếm khoảng 70 – 80%), ung thư tuyến giáp thể nang (10 – 15%), ung thư tuyến giáp thể tủy (5 – 10%) và ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (chiếm khoảng dưới 2%). Trong số các loại ung thư tuyến giáp trên, u ác tính tuyến giáp thể nhú được đánh giá tiến triển chậm, thường di căn hạch cổ nhưng vẫn có tiên lượng sống tốt. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, bệnh nhân ung thư tuyến giáp biểu mô nhú giai đoạn I và giai đoạn II có cơ hội sống gần như tuyệt đối, gần 100% sau 5 năm chẩn đoán bệnh. Ở giai đoạn III, cơ hội sống của người bệnh vẫn rất tốt, khoảng 93%. Đến giai đoạn IV khi ung thư di căn, người bệnh chỉ còn khoảng 51% cơ hội sống. 2. Điều trị ung thư tuyến giáp như thế nào? Tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn tiến triển bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị thích hợp. Một số phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp có thể được bác sĩ xem xét là: – Phẫu thuật: là một trong những phương pháp điều trị cơ bản nhất cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ một thùy bên có u hay cắt bỏ gần như toàn bộ 2 thùy và eo kết hợp nạo vét hạch cổ trong trường hợp cần thiết. – I ốt phóng xạ: do đặc điểm tế bào tuyến giáp có khả năng hấp thu I ốt rất tốt nên đây là một trong những phương pháp quan trọng thường được chỉ định cho bệnh nhân sau phẫu thuật. các tế bào khác trong cơ thể do không có đặc tính bắt giữ I 131 nên sẽ ít chịu tác động của dược chất phóng xạ này. – Xạ trị ngoài: sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị ngoài thường được xem xét chỉ định trong trường hợp khối u di căn xương và các di căn khác. Điều trị xạ trị có thể làm giảm tốc độ phát triển và sự lan tràn của tế bào ác tính. Điều trị ung thư tuyến giáp tại Khoa Ung Bướu Singapore bằng phác đồ tân tiến sẽ giúp bệnh nhân nâng cao cơ hội thoát bệnh
thucuc
1,024
Một số biến chứng u xơ tiền liệt tuyến U xơ tiền liệt tuyến hay phì đại lành tính tiền liệt tuyến là một dạng u lành hay gặp nhất của nam giới trong độ tuổi 45 đến 75. U xơ tiền liệt tuyến gây nên bởi tình trạng phì đại lành tính tuyền liệt ở nam giới. Tuy căn bệnh không quá nguy hiểm nhưng nếu không phẫu thuật cắt bỏ sẽ gây ra những biến chứng khá nghiêm trọng. 1. Bí tiểu Đây là biến chứng thường gặp hàng đầu của u xơ tiền liệt tuyến.Nguyên nhân do:Tuyến tiền liệt chèn ép gây tắc niệu đạo và do cơ bàng quang mất chức năng. Do bệnh nhân dùng một số thuốc có tác dụng phụ gây co thắt cơ trơn ở cổ bàng quang như thuốc điều trị viêm mũi, thuốc điều trị bệnh dạ dày – ruột, thuốc điều trị bệnh về mắt.Triệu chứng là:Cảm giác khó chịu vì không đi tiểu được. Bụng dưới căng trướng khó chịu. Nước tiểu có thể dầm dề, ri rỉ mà người bệnh không khống chế được, có thể gây hiện tượng đái dầm ban đêm. Nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nhiễm trùng được tiết niệu và suy thận nhanh chóng.Hậu quả là:Bí tiểu gây đau đớn vô cùng cho người bệnh. Bí tiểu gây giãn đài bể thận, là nguyên nhân dẫn tới suy thận. Thậm chí có thể gây vỡ bàng quang nếu không được xử trí kịp thời. Bí tiểu là biến chứng thường gặp hàng đầu của u xơ tiền liệt tuyến 2. Bàng quang mất chức năng Nước tiểu tồn dư nhiều, đôi khi bí đái gây hiện tượng bàng quang bị căng trướng, thậm chí là quá mức. Hiện tượng này lặp đi lặp lại nhiều lần, dẫn đến tình trạng biến dạng và biến thế bàng quang.Cơ bàng quang bị phì đại do hoạt động quá mức, hình thành túi thừa bàng quang. Túi thừa bàng quang là môi trường cho vi khuẩn phát triển và hình thành sỏi bàng quang.Sau cùng, cơ bàng quang bị mất chức năng. Bàng quang không thể co bóp, nước tiểu chỉ tự rỉ ra khi bàng quang quá đầy. Khi u xơ tiền liệt tuyến phát triển lên trên, đằng sau bàng quang có thể đội niệu quản sát bàng quang với biến dạng hình lưỡi câu, gây ứ đọng nước tiểu. 3. Sỏi bàng quang Nước tiểu không được tống hết ra khỏi cơ thể mà còn một phần trong bàng quang gọi là nước tiểu tồn dư. Nước tiểu tồn dư là môi trường cho vi khuẩn phát triển gây viêm tiết niệu và sỏi bàng quang.Sỏi bàng quang gây các triệu chứng tiểu buốt, đi tiểu nhiều lần, tiểu ra máu. Sỏi bàng quang cũng dẫn tới viêm tiết niệu. Trường hợp sỏi bàng quang quá to, có thể gây bí tiểu. 4. Viêm tiết niệu Triệu chứng của viêm tiết niệu là sốt cao, đau vùng hông lưng Nguyên nhân là do: Người bệnh đi tiểu không hết, có sự tắc đọng nước tiểu và vi khuẩn trong bàng quang làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu. Các bệnh thường gặp như viêm niệu đạo, viêm bàng quang, viêm tinh hoàn – mào tinh, viêm thận, viêm bể thận.Viêm tiết niệu bao gồm 2 trường hợp là:Viêm đường tiết niệu dưới là niệu đạo, bàng quang.Viêm đường tiết niệu trên là niệu quản và đài bể thận.Triệu chứng của viêm tiết niệu là sốt cao, đau vùng hông lưng, nước tiểu đục do chứa mủ hoặc tiểu ra máu. Khi u xơ tiền liệt tuyến gây chèn ép, ứ trệ nước tiểu sẽ gây nên một số hậu quả: dễ bị viêm đường tiết niệu, nguy hiểm hơn nếu viêm nhiễm này đi ngược lên trên gây viêm đài bể thận là một bệnh nhiễm khuẩn tiết niệu rất nặng. Nếu ứ trệ nước tiểu nặng và kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ suy thận mạn tính. Nguy hiểm hơn, bệnh nhân có thể tử vong do sốc nhiễm trùng nếu không được điều trị kịp thời.Người bệnh u xơ tiền liệt tuyến có thể bị viêm đường tiết niệu tái đi tái lại nhiều lần. Viêm đường tiết niệu làm cho dày dính vào thành bàng quang. Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây khó khăn trong quá trình phẫu thuật sau này, bệnh nhân có thể bị chảy máu nhiều do bóc tách u xơ bị dính rất khó khăn. 5. Suy thận Thận bị tổn thương là do áp lực cao trong bàng quang, do bí tiểu, trực tiếp áp xuất cao gây hại cho thận hay nhiễm trùng bàng quang cho phép tiếp cận thận. Suy thận có thể xảy ra nếu ứ nước tiểu gây giãn đài bể thận và tình trạng viêm đường tiết niệu gây ứ mủ đài bể thận.
vinmec
822
Tại sao thuốc đắng? Lý do là gì? Thuốc đắng luôn là một ám ảnh lớn của những người bệnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Vậy có bao giờ bạn thắc mắc tại sao thuốc đắng hay chưa? Cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây. 1. Tại sao thuốc đắng? Đắng miệng khi uống thuốc là tình trạng xảy ra thường xuyên và gặp ở rất nhiều người. Tình trạng này không gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhưng có tác động nhiều đến tâm lý của người bệnh, đặc biệt với trẻ nhỏ. Cảm giác đắng miệng khi uống thuốc tạo cho người bệnh cảm giác sợ hãi khi uống thuốc dẫn tới:Trốn tránh việc uống thuốc.Uống thuốc không đủ liều, không đủ thời gian cần thiết.Uống thuốc không thường xuyên và liên tục.Uống thuốc đối phó bằng cách pha với đường, uống chung với nước ngọt, nước hoa quả hay các loại chất kích thích để làm giảm cảm giác đắng của thuốc.Những điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều trị cũng như hiệu quả điều trị của thuốc.Điều băn khoăn ở đây là vì sao thuốc đắng như vậy? Để trả lời cho câu hỏi tại sao thuốc đắng, các chuyên gia đưa ra giải thích rằng, hiện tượng bị đắng miệng khi uống thuốc chủ yếu liên quan đến tình trạng rối loạn vị giác do thuốc gây nên. Thuốc bao gồm cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, các loại thuốc điều trị hay các loại thuốc bổ, vitamin đều có thể gây ảnh hưởng đến vị giác của người sử dụng. Sự tác động cũng như mức độ nhạy cảm của mỗi người đối với mỗi loại thuốc là khác nhau, có thể sẽ dẫn tới tình trạng bị biến đổi cảm nhận về vị giác, hoặc làm giảm chức năng hoạt động của thần kinh vị giác hoặc thậm chí có thể gây ra vị ảo giác. Những thay đổi này là lý do có thể dẫn đến cảm giác đắng miệng mỗi khi uống thuốc.Rối loạn vị giác do thuốc có thể bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua những cơ chế khác nhau tùy thuộc theo từng loại thuốc.Ví dụ, sự rối loạn vị giác do thuốc kháng sinh là do tác động của thuốc làm thay đổi hệ vi khuẩn của vùng niêm mạc miệng, dạ dày, ruột, đồng thời tăng nguy cơ nhiễm trùng răng miệng. Kháng sinh là loại thuốc tan nhanh trong môi trường acid, vị đắng của thuốc kháng sinh gần như không được trung hòa bởi các chất ngọt nên đa số các loại kháng sinh đều tạo cảm giác đắng hơn các loại thuốc khác. Ngoài việc gây ra vị đắng, bạn còn có thể cảm nhận được vị chua hoặc vị của kim loại khi sử dụng thuốc kháng sinh.Khác với kháng sinh, thuốc Terbinafin trong nhóm thuốc chống nấm lại tác động đến vị giác thông qua cơ chế ức chế thụ thể của các enzym Cytochrom P450 hoặc thông qua Cholesterol Pathway. Sự rối loạn vị giác do thuốc Terbinafin thường xảy ra ở những người gầy và những người trên 55 tuổi và xuất hiện muộn sau 5 - 6 tuần kể từ lần đầu tiên dùng thuốc rồi sẽ biến mất hoàn toàn sau khi ngừng sử dụng thuốc.Một số thuốc diệt virus như Amantadine, Oseltamivir trong điều trị cúm sẽ gây cảm giác đắng kéo dài và cảm giác đắng này sẽ tăng lên nếu bạn dùng thuốc chung với những đồ uống hay món ăn có tính acid.Có thể bạn chưa biết nhưng một vài loại thuốc hóa chất đường truyền trong điều trị ung thư cũng có thể gây ra vị đăng tức thì ngay sau khi sử dụng thuốc, hoặc một số thuốc có thể gây rối loạn chức năng vị giác sau dùng thuốc vài tháng khi thuốc đã thẩm thấu trực tiếp vào tuyến nước bọt. Có nhiều nghiên cứu và điều tra trực tiếp trên những bệnh nhân đang sử dụng hóa chất điều trị ung thư cho thấy, các thuốc này có thể làm tổn thương và phá hủy các thụ thể thần kinh cảm giác gây nên những rối loạn vị giác và cả khứu giác. Những tổn thương này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy theo sự phá hủy của thuốc và những tổn thương ở tế bào gốc. Tình trạng mất chức năng của lưỡi đã được ghi nhận ở bệnh nhân có sử dụng thuốc Pegylated Liposomal Doxorubicin.Ngoài những yếu tố trên, việc tại sao thuốc đắng còn liên quan đến thành phần hoạt chất có trong thuốc. Ví dụ Chloramphenicol là một trong những dược chất có vị đắng rất khó uống. Do đó, khi sản xuất những thuốc có thành phần này người ta thường bào chế thuốc ở dạng viên nang cứng, viên nén hoặc hỗn dịch để có thể giúp giảm vị đắng khi uống thuốc.Vị thuốc vàng đắng, hoàng bá có chứa trong thuốc Berberin cũng là nguyên nhân gây vị đắng khó uống cho thuốc. 2. Làm gì khi uống thuốc bị đắng? Người xưa có câu: “Thuốc đắng thì dã tật, sự thật thì mất lòng”. Trên thực tế, vị đắng của thuốc hay cảm giác đắng miệng khi uống thuốc không phải là yếu tố mang tính quyết định hiệu quả điều trị. Câu nói chỉ mang tính động viên, khích lệ người bệnh cố gắng tích cực sử dụng thuốc đúng liều, đúng loại, đủ thời gian điều trị cần thiết để điều trị bệnh ngay cả khi thuốc rất đắng và khó uống.Để xử lý những tình trạng đắng miệng, giảm cảm giác sợ thuốc cho người sử dụng, bạn cần lưu ý một số điều sau:Nên uống thuốc với nước lọc đã được đun sôi để nguội hoặc ấm, không uống thuốc chung với các loại đồ uống khác, đặc biệt những loại có tính acid, đồ uống có gas hay các chất kích thích như rượu bia, cafe...Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn chỉ định của bác sĩ và nhà sản xuất. Lưu ý một số loại thuốc không được bẻ, không được nghiền và pha với nước vì có thể sẽ tăng cảm giác đắng.Không uống cùng lúc quá nhiều loại thuốc, đặc biệt các thuốc dạng viên. Việc nghẹn thuốc sẽ làm tăng cảm giác đắng miệng dẫn đến sự sợ hãi cho những lần uống thuốc sau đó.Nên uống nhiều nước sau khi uống thuốc, đặc biệt đối với các thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm hay thuốc kháng viêm. Điều này sẽ giúp làm giảm cảm giác đắng miệng, đồng thời cũng cân bằng với lượng thuốc đưa vào cơ thể, giảm tác động đến hệ tiêu hóa.Nếu ngay sau uống thuốc bạn bị cảm giác đắng miệng quá nhiều thì có thể nhai kẹo ngọt để vị ngọt sẽ làm giảm tức thì vị đắng của thuốc.Bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin C như cam, bưởi, ổi, kiwi... để kích thích tăng tiết nước bọt, giảm vị đắng trong và sau khi uống thuốc.Lưu ý vệ sinh sạch sẽ răng miệng thường xuyên và đúng cách để hạn chế các bệnh lý viêm nhiễm về răng miệng, hạn chế tình trạng bị rối loạn vị giác.Khuyến cáo nên hạn chế các đồ ăn cay nóng, dầu mỡ nếu bạn hay có cảm giác đắng miệng khi uống thuốc.Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý khác của cơ thể, nhất là trào người dạ dày, vì đây cũng là một nguyên nhân gây rối loạn vị giác.Đắng miệng khi uống thuốc không phải là một tình trạng nghiêm trọng gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe nhưng có tác động nhiều đến tâm lý người dùng thuốc, gây cảm giác sợ thuốc, đặc biệt ở trẻ em. Do đó, hãy dùng thuốc đúng cách để vừa đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất mà không gây sợ hãi cho người bệnh.
vinmec
1,361
Công dụng thuốc Equoral Thuốc Equoral thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch được chỉ định trong phòng ngừa thải bỏ mô ghép trong ghép gan, thận, tim hoặc tủy xương, viêm khớp dạng thấp... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Equoral qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Equoral Thuốc Equoral chứa hoạt chất Ciclosporin bào chế dạng viên nang mềm dưới hai hàm lượng là Equoral 25mg và Equoral 100mg.Thuốc Equoral được chỉ định trong các trường hợp sau:Phòng thải bỏ mô ghép trong ghép gan, thận, tim hoặc tủy xương;Viêm khớp dạng thấp;Bệnh vảy nến;Viêm da dị ứng. 2. Liều dùng của thuốc Equoral Equoral 25, Equoral 50 thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa vào tình trạng người bệnh.Một số khuyến cáo về liều thuốc Equoral như sau:Ghép cơ quan: Người trưởng thành và trẻ em trên 3 tháng tuổi dùng liều 10 – 15mg/kg cách 4 – 12 giờ trước khi thực hiện phẫu thuật. Liều dùng duy trì 10 – 15mg/kg trong 1 – 2 tuần, sau đó giảm còn 2 – 6mg/kg/ngày. Liều thuốc cụ thể được điều chỉnh phụ thuộc vào nồng độ thuốc trong máu và chức năng thận;Ghép tủy xương, điều trị bệnh mô ghép chống người được ghép: Người trưởng thành và trẻ em trên 3 tháng tuổi dùng liều 12,5 – 15mg/kg trong 2 tuần, bắt đầu điều trị vào ngày trước khi ghép. Liều thuốc duy trì mỗi ngày là 12,5mg/kg trong 3 – 6 tháng, sau đó giảm dần (thời gian điều trị có thể kéo dài đến 1 năm sau khi ghép).Lưu ý mặc dù cùng hoạt chất và hàm lượng nhưng khi chuyển đổi thuốc từ biệt dược này sang biệt dược khác cần hết sức thận trọng. Liều thuốc điều trị trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa được chỉ định của bác sĩ. 3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Equoral Thuốc Equoral có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Tăng Ure huyết thanh, tăng creatinin huyết thanh;Cảm giác nóng bừng chân tay trong thời gian đầu dùng thuốc;Rối loạn điện giải như giảm Magnesi huyết, tăng Kali huyết, rối loạn chức năng gan, tăng cholesterol huyết, tăng acid uric huyết, tăng đường huyết, tăng huyết áp (đặc biệt là ở người bệnh ghép tim);Tăng tỷ lệ u ác tính, tăng sinh lympho;Hệ miễn dịch bị suy giảm nên dễ bị nhiễm khuẩn;Rối loạn tiêu hóa, chứng rậm lông, tăng sản lợi, mệt mỏi, phản ứng dị ứng;Giảm tiểu cầu (có thể kèm theo hội chứng tăng ure huyết tan máu), thiếu máu nhẹ, co giật, run, bệnh thần kinh;Mất kinh hoặc thống kinh, bệnh lý về cơ, yếu cơ, viêm tụy, bệnh gout, chuột rút, đau nhức đầu, phù.Người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Equoral và thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Equoral 4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Equoral ở người bệnh mẫn cảm với Cyclosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Đối với người bệnh vảy nến và viêm da cơ địa, chống chỉ định sử dụng thuốc Equoral trong trường hợp người bệnh có chức năng thận bất thường, tăng huyết áp không kiểm soát được, nhiễm khuẩn chưa kiểm soát được hoặc đang mắc bất kỳ tình trạng bệnh ác tính nào khác.Đối với người bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc hội chứng thận hư, chống chỉ định sử dụng thuốc Equoral nếu người bệnh có chức năng thận bất thường, tăng huyết áp không kiểm soát được, nhiễm khuẩn chưa kiểm soát được hoặc đang mắc bất kỳ tình trạng bệnh ác tính nào khác.Chống chỉ định sử dụng Equoral ở người bệnh viêm khớp dạng thấp dưới 18 tuổi. Chống chỉ định phối hợp Equoral với Tacrolimus, Rosuvastatin.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Trong thời gian điều trị bằng Equoral, người bệnh cần được theo dõi chức năng thận định kỳ, tăng nồng độ ure và creatinin huyết thanh phụ thuộc liều dùng có thể xảy ra nên có thể phải giảm liều ở người bệnh ghép cơ quan (không bao gồm trường hợp đào thải ở người bệnh ghép thận) hoặc ngưng sử dụng thuốc ở người bệnh không ghép cơ quan.Theo dõi chức năng gan (điều chỉnh liều thuốc phụ thuộc và lượng bilirubin và enzyme gan).Theo dõi huyết áp, người bệnh cần được xem xét ngừng điều trị bằng Equoral nếu không kiểm soát được huyết áp bằng thuốc điều trị tăng huyết áp.Theo dõi nồng độ Kali huyết trong thời gian điều trị bằng Equoral, đặc biệt là ở người bệnh suy thận.Theo dõi nồng độ Magnesi, nồng độ acid Uric huyết thanh.Định lượng nồng độ lipid huyết thanh trước và trong thời gian điều trị bằng thuốc Equoral.Tránh sử dụng thuốc Equoral ở người bệnh bị rối loạn chuyển hóa Porphyrin.Đối với phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Cyclosporin gây độc đối với phụ nữ đang mang thai, vì vậy chống chỉ định sử dụng Equoral ở các đối tượng này.Cũng như các thuốc ức chế miễn dịch khác, Cyclosporin là tăng nguy cơ gặp các tình trạng bệnh ác tính như khối u ở da, u lympho... Vì vậy cần thận trọng khi điều trị bằng thuốc Equoral, người bệnh đang điều trị bệnh vảy nến, viêm da cơ địa cần được thông báo là tránh phơi nhiễm quá mức với ánh nắng mặt trời, không sử dụng đồng thời Ciclosporin cùng với tia UVB và quan hóa trị liệu. 5. Tương tác thuốc Equoral Thuốc Equoral có thể gây ra một số tương tác sau:Tương tác thuốc – thức ăn:Hoạt chất Flavone trong nước bưởi làm ảnh hưởng đến Cytochrom P450 IIIA, vì vậy dùng đồng thời nước bưởi với thuốc Equoral đã được báo cáo là làm tăng sinh khả dụng của Ciclosporin;Sử dụng Ciclosporin cùng với thức ăn có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc trong huyết thanh do ảnh hưởng bởi sự hấp thu. Thức ăn chứa nhiều lipid gây hiệu ứng men gan nên có thể dẫn đến tăng nồng độ của Ciclosporin trong máu;Rượu làm tăng nồng độ Ciclosporin máu ở người bệnh sau khi ghép thận.Tương tác thuốc – thuốc:Các thuốc làm giảm nồng độ của Ciclosporin trong huyết thanh khi dùng đồng thời bao gồm Barbiturat, Octreotid, Orlistat, Probucol, Rifampicin, Sulfadimidin dùng đường tiêm tĩnh mạch, Bosentan, Terbinafin, Sulfinpyrazon...;Các thuốc làm tăng nồng độ của Ciclosporin trong huyết thanh khi dùng đồng thời bao gồm thuốc tránh thai đường uống, kháng sinh nhóm Macrolid (Azithromycin, Erythromycin, Clarithromycin), thuốc kháng nấm nhóm Triazol và Imidazol (Itraconazol, Fluconazol, Vorinazol, Ketoconazol), thuốc chẹn kênh Calci (Nicardipin, Diltiazem, Verapamil), Chất ức chế Protease, Colchicines, Nefazodon.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Equoral, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Equoral.
vinmec
1,232
Tiêm vắc xin 6 trong 1 ở đâu uy tín, an toàn cho con trẻ? Vắc xin 6 trong 1 là mũi tiêm phối hợp được thay thế cho mỗi loại vắc xin cũ. Khi trẻ đủ độ tuổi tiêm phòng theo lịch tiêm chủng, cha mẹ cần đưa trẻ đi tiêm mũi vắc xin này. Vậy nên tiêm vắc xin 6 trong 1 ở đâu uy tín, đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ? 1. Vắc xin 6 trong 1 và những điều cha mẹ cần biết Trước khi đưa trẻ đi tiêm phòng, cha mẹ cần tìm hiểu các thông tin thật kỹ. Bởi tiêm phòng không chỉ phòng ngừa bệnh mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ về sau. Dưới đây là những thông tin cha mẹ cần biết về loại vắc xin 6 trong 1 được áp dụng rộng rãi: 1.1. Vắc xin 6 trong phòng ngừa bệnh gì? Vắc xin phối hợp 6 trong 1 có tác dụng phòng ngừa 6 căn bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ. Bao gồm các bệnh: Ho gà, bạch cầu, bại liệt, uốn ván, viêm gan siêu vi B cùng với các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra. Khi tiêm vắc xin 6 trong 1, cơ thể trẻ tăng cường miễn dịch để phòng ngừa các căn bệnh nguy hiểm. Đồng thời với trẻ được tiêm phòng đầy đủ sẽ giảm từ 9 mũi tiêm xuống còn 3 mũi quan trọng. 1.2. Vắc xin 6 trong 1 được tiêm với liều như thế nào? Đối với trẻ đến độ tuổi cần tiêm phòng theo lịch tiêm chủng, cần được tiêm cơ bản 3 liều 6 trong 1. Các liều tiêm cách nhau với thời gian tối thiểu theo quy định của Bộ y tế. Cứ mỗi liều tiêm vào cơ thể trẻ sẽ tăng cường khả năng miễn dịch. Trong trường hợp trẻ bị tiêm quá liều vắc xin 6 trong 1 và có các dấu hiệu sốc thuốc, cha mẹ cần theo dõi. Gặp trường hợp khẩn cấp hãy để bác sĩ chuyên khoa xử trí kịp thời, đảm bảo an toàn. Đối với trẻ tiêm chưa đủ liều mặc dù trẻ đã quá tuổi tiêm chủng theo quy định. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn nên đưa trẻ đi tiêm đầy đủ liều. Tiêm càng sớm càng tốt để bảo vệ sức khỏe của trẻ về sau. 1.3. Thời điểm cần đưa trẻ đi tiêm vắc xin 6 trong 1 Vắc xin 6 trong 1 là dòng vắc xin dùng riêng cho trẻ sơ sinh. Thời điểm để tiêm vắc xin khi trẻ đủ 2 tháng tuổi và tiêm các liều nhắc lại lúc 4 - 6 tháng tuổi. Vắc xin được tiêm vào bắp đùi của trẻ dưới sự giám sát chặt chẽ của người có chuyên môn. 1.4. Những tác dụng phụ thường gặp khi tiêm vắc xin 6 trong 1 Bất cứ trẻ nào khi tiêm vắc xin 6 trong 1 đều gặp ít nhất các tác dụng phụ không mong muốn. Trong vòng 48 giờ sau tiêm, trẻ sẽ gặp những tác dụng sau: Vùng tiêm bị sưng tấy, đỏ và ngứa khiến trẻ quấy khóc. Da trẻ nhìn tái, nhợt. Trẻ kèm theo dấu hiệu sốt nhẹ. Một vài trường hợp có dấu hiệu co giật, dị ứng với thành phần trong vắc xin,... Tùy vào từng tình trạng mà cha mẹ theo dõi trẻ thật kỹ trước khi đưa trẻ về nhà. Nếu sau 2 ngày các dấu hiệu chưa thuyên giảm, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để xử trí càng sớm càng tốt. 2. Một vài điều cha mẹ cần lưu ý khi tiêm vắc xin 6 trong 1 cho trẻ Bên cạnh quan tâm nên tiêm vắc xin 6 trong 1 ở đâu, cha mẹ cần lưu ý những điều trước tiêm cho trẻ. Bởi tiêm vắc xin không thực hiện đúng cách dễ để lại hậu quả khó lường. 2.1. Các trường hợp cân nhắc khi tiêm vắc xin 6 trong 1 Cha mẹ cần lưu ý rằng, mặc dù đây là vắc xin dành cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, không phải trẻ sơ sinh nào cũng được tiêm vắc xin này. Một vài trường hợp cần thăm khám trước khi tiêm: Trẻ có tiền sử dị ứng, phản ứng với bất kỳ thành phần nào chưa trong vắc xin. Đặc biệt là thành phần polymixin B và neomycin. Trẻ đang có dấu hiệu bị sốt nhẹ hoặc đang bị bệnh kèm theo dấu hiệu cảm lạnh, ho, quấy khóc liên tục. Với các trường hợp này, cha mẹ cần thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí đúng cách. 2.2. Xử trí khi trẻ bị sốt do tiêm vắc xin Với trẻ bị sốt ngay sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1, cha mẹ không nên hấp tấp mà xử trí sai cách. Cách hiệu quả nhất, hãy sử dụng khăn lạnh chườm nhẹ lên trán để trẻ bớt nóng. Hoặc sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ. 3. Nên tiêm vắc xin 6 trong 1 ở đâu uy tín, đảm bảo an toàn cho trẻ? Tiêm vắc xin 6 trong 1 ở đâu uy tín, đảm bảo an toàn cho trẻ là điều mà các cha mẹ đều băn khoăn. Nhất là những ông bố bà mẹ mới sinh con lần đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm.
medlatec
884
khám phụ khoa,Viêm nhiễm phụ khoa cần xử trí kịp thời Viêm nhiễm phụ khoa là bệnh lý nhiều chị em mắc phải. Bệnh tuy không đe dọa đến tính mạng nhưng ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống sinh hoạt hàng ngày của chị em. Đặc biệt, ở một số bệnh lý nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể có nguy cơ vô sinh, hiếm muộn. Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần là một biện pháp hữu ích giúp chị nắm bắt tình trạng sức khỏe sinh sản của mình và xử trí kịp thời những vấn đề không tốt cho sức khỏe (nếu có). Vì sao cần khám phụ khoa? Nữ giới trong độ tuổi sinh sản rất dễ mắc bệnh phụ khoa Ai cần khám phụ khoa? Bệnh phụ khoa xảy ra phổ biến ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản (từ 20 – 50 tuổi) nhưng bệnh cũng có thể gặp ở bất cứ độ tuổi nào. Trong đó, tỷ lệ nữ giới đã lập gia đình có khả năng mắc bệnh phụ khoa chiếm cao nhất, khoảng 90%. Những trường hợp sau cần thăm khám phụ khoa. Khám phụ khoa giúp phát hiện sớm và loại bỏ các bệnh lý phụ khoa Khám phụ khoa giúp phát hiện sớm và loại bỏ các bệnh lý phụ khoa Nữ giới có những biểu hiện bất thường ở vùng kín như: ngứa, rát, đau âm hộ, khí hư tiết nhiều bất thường, đau bụng dưới thường xuyên,… Các bước khám phụ khoa Bước 1: Khám ngoài vùng kín Bước 2: Khám bên trong vùng kín bằng mỏ vịt Khám phụ khoa thường gồm 4 bước cơ bản Bước 3: Kiểm tra bằng tay Kiểm tra bằng tay là một trong 4 bước khám phụ khoa quan trọng. Cụ thể bác sĩ sẽ chèn thêm một hoặc hai ngón tay đã được đeo găng và bôi trơn vào âm đạo. Tay còn lại đồng thời ấn nhẹ nhàng vào vùng bụng dưới. Bước khám này giúp kiểm tra và phát hiện: Bước 4: Khám trực tràng
thucuc
347
Công dụng và lưu ý khi sử dụng Zaromax 250mg và 500mg Zaromax 250mg và 500mg là thuốc kháng sinh đường uống với hoạt chất azithromycin dưới dạng azithromycin dihydrat. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hàm lượng 250mg hoặc 500mg, có tác dụng kháng khuẩn. 1. Công dụng của thuốc Zaromax 250mg và 500mg Azithromycin được chỉ định trong các phác đồ đơn trị và phối hợp để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm họng, viêm amidan;Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phế quản, viêm phổi;Nhiễm khuẩn da, mô mềm;Nhiễm trùng đường sinh dục do Chlamydia trachomatis hoặc Nesseria gonorrhoeae... Thuốc Zaromax được chỉ định các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm 2. Liều dùng, cách dùng thuốc Zaromax 250mg và 500mg Nếu bạn đang sử dụng các thuốc kháng acid chứa các thành phần nhôm (aluminum) và magie (magnesium), Zaromax cần được uống ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các thuốc kháng acid này.Thuốc được dùng 1 lần mỗi ngày, uống 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn. Tùy từng chỉ định và đối tượng sử dụng, thuốc Zaromax với hàm lượng 250mg và 500mg cung cấp giải pháp tối ưu cho người bệnh, giảm sự bất tiện khi phải chia viên.Mức liều dùng gợi ý:Người lớn:Khi điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn da và mô mềm: Dùng liều duy nhất 500 mg trong ngày đầu tiên; 4 ngày sau: Mỗi ngày 250 mg. Thuốc có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp theo chỉ định của bác sĩ.Khi điều trị bệnh lây truyền qua đường sinh dục: Dùng liều duy nhất 1 gam (4 viên 250mg hoặc 2 viên 500mg), có thể kết hợp điều trị cùng kháng sinh khác theo chỉ định của bác sĩ.Trẻ em:Ngày đầu tiên: 10 mg/ kg thể trọng/ ngày. Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5: 5 mg/ kg thể trọng/ ngày.Bạn cần dùng thuốc như được kê đơn, liều dùng một lần thông thường không quá 1g ở người lớn và không quá 12mg/kg ở trẻ em. Thuốc Zaromax 500mg cần được sử dụng đúng chỉ định về liều lượng 3. Tác dung phụ khi sử dụng Zaromax 250mg và 500mg Khi sử dụng azithromycin, bạn có thể gặp những tác dụng phụ của thuốc như mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng... Không phải tất cả các bệnh nhân đều gặp tác đụng không mong muốn của thuốc, cũng như không phải bệnh nhân nào cũng gặp tất cả tác dụng không mong muốn của thuốc. 4. Lưu ý khi sử dụng Zaromax 250mg và 500mg Bạn cần trao đổi với bác sĩ tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng và các thuốc điều trị mạn tính trước khi dùng thuốc. Cần tránh sử dụng nếu bạn có tiền sử dị ứng nặng với azithromycin. Thuốc có thể có tương tác với các thuốc dùng đồng thời, bạn sẽ cần được bác sĩ, dược sĩ đánh giá và tư vấn trước khi sử dụng thuốc.Trước đây, azithromycin được coi là khá an toàn trên phụ nữ có thai. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại không ủng hộ việc sử dụng thường quy azithromycin trên phụ nữ có thai. Nếu bạn đang có thai, cần trao đổi kỹ với bác sĩ để hiểu rõ lợi ích nguy cơ để sử dụng thuốc hiệu quả và theo dõi thai kỳ cẩn trọng.Thuốc có thể tiết qua sữa mẹ, chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết. Trẻ bú mẹ sử dụng kháng sinh azithromycin có thể xuất hiện một số tác dụng bất lợi như giảm cảm giác thèm ăn, rối loạn tiêu hóa. Trao đổi với nhân viên y tế để được tư vấn các biện pháp giảm thiểu tác dụng bất lợi cho trẻ. Các dược sĩ nhà thuốc luôn cung cấp đầy đủ hướng dẫn cách sử dụng thuốc, giải đáp thắc mắc để Quý khách hiểu rõ cách sử dụng và các lưu ý trong quá trình điều trị, nhằm đạt được hiệu quả, an toàn, hợp lý nhất khi sử dụng thuốc. Tải ứng dụng độc quyền My.
vinmec
719
Bị mất ngủ nên ăn gì trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày? Trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày, có rất nhiều loại thực phẩm có tác dụng giúp hỗ trợ cải thiện giấc ngủ hiệu quả. Vậy người bị mất ngủ nên ăn gì để có giấc ngủ ngon hơn, sâu hơn, hạn chế tình trạng lờ đờ, mệt mỏi do bệnh mất ngủ gây ra. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết này qua bài viết dưới đây. 1. Chế độ dinh dưỡng hàng ngày tác động tới bệnh mất ngủ ra sao? Mất ngủ là tình trạng khiến người bệnh khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc, thức dậy quá sớm mà không thể ngủ lại được. Mất ngủ kéo dài không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tâm trạng của người bệnh mà còn làm suy giảm hiệu suất công việc và chất lượng cuộc sống. Khi bị mất ngủ, người bệnh thường có thói quen nghĩ đến việc điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên, thuốc ngủ lại có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ như: đau đầu, chóng mặt, khô miệng, buồn ngủ vào ban ngày, táo bón… mà người bệnh không thể kiểm soát. Ngoài sử dụng thuốc, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích người bệnh nên bổ sung các loại thực phẩm có chứa hàm lượng cao các chất dinh dưỡng tốt cho an thần. Đây là phương pháp an toàn, dễ áp dụng và mang lại hiệu quả cao trong hỗ trợ cải thiện giấc ngủ. Ngoài tác dụng giúp người bệnh dễ ngủ, một số loại thực phẩm còn giúp giấc ngủ ngon và sâu hơn, từ đó tăng cường sức khỏe hiệu quả. Chế độ dinh dưỡng cân bằng, hợp lý mang lại hiệu quả cao trong việc hỗ trợ cải thiện giấc ngủ 2. Người bị mất ngủ nên ăn gì trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày? Dưới đây là một số loại thực phẩm người bệnh nên tham khảo để cải thiện tình trạng mất ngủ: 2.1 Thực phẩm giàu vitamin B6 Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong khi ngủ, lượng hormone serotonin trong cơ thể sẽ tăng lên, đồng thời mức adrenaline sẽ giảm xuống. Serotonin và adrenaline đều là những chất giúp điều chỉnh, cân bằng giấc ngủ. Trong khi đó, vitamin B6 lại tích cực tổng hợp và sản sinh serotonin. Do vậy, các loại thực phẩm giàu vitamin B6 như: cá hồi, cá ngừ, khoai tây, thịt bò, trứng, đậu xanh… rất tốt cho người bị mất ngủ. 2.2 Người bị mất ngủ nên ăn gì? – Thực phẩm giàu magie Magie là khoáng chất quan trọng giúp cơ thể thư giãn, chống căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Người bệnh nên bổ sung các loại thực phẩm giàu magie như: bơ, các loại hạt, đậu phụ, cá béo, cây họ đậu… trong chế độ ăn để hỗ trợ chữa bệnh mất ngủ. Bổ sung nhóm thực phẩm giàu magie giúp cơ thể thư giãn và hỗ trợ chữa bệnh mất ngủ hiệu quả. 2.3 Quả óc chó có tác dụng thư giãn và chữa mất ngủ Quả óc chó có chứa hàm lượng cao melatonin – một loại hormone giúp cơ thể điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ. Người bệnh có thể sử dụng hạt óc chó trước khi ngủ khoảng 1 tiếng để giúp cơ thể thư giãn và có trạng thái ngủ sâu hơn. Bên cạnh lợi ích cho giấc ngủ, quả óc chó còn chứa các loại chất béo có lợi cho tim mạch. Chính vì vậy, người bệnh nên bổ sung loại thực phẩm này vào bữa ăn hàng ngày. 2.4 Người bị mất ngủ nên ăn gì? – Chuối Chuối là loại hoa quả cung cấp lượng magie dồi dào cho cơ thể. Magie có vai trò quan trọng trong việc giảm nồng độ hormone cortisol – một loại hormone gây gián đoạn giấc ngủ. Nhờ đó magie giúp cải thiện giấc ngủ cho người bệnh một cách hiệu quả. Ngoài ra, trong chuối còn chứa tryptophan – loại axit amin tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất serotonin và melatonin. Vì vậy, ăn nhiều chuối sẽ giúp người bệnh dễ đi vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn. Chuối là loại hoa quả cung cấp hàm lượng magie và tryptophan dồi dào, có tác dụng làm giấc ngủ ngon và sâu hơn 2.5. Kiwi Người bị mất ngủ không nên bỏ qua loại quả kiwi, bởi đây là loại trái cây giàu dưỡng chất cần thiết và tốt cho giấc ngủ như: vitamin, folate và serotonin. Ngoài cải thiện giấc ngủ, kiwi còn có hiệu quả cao trong giảm sưng, viêm và hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Nên bổ sung kiwi vào các món salad hoặc thưởng thức trực tiếp trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày. 2.6 Nước ép anh đào Trong nước ép anh đào có chứa melatonin, flavonoid cùng nhiều hợp chất khác có lợi cho giấc ngủ. Để hỗ trợ giấc ngủ, người bệnh có thể bổ sung nước ép anh đào vào chế độ ăn của mình. Dù vậy cũng nên cân nhắc lượng nước ép sử dụng vì loại thức uống này chứa khá nhiều đường. 2.7 Uống sữa hỗ trợ giấc ngủ ngon hơn Từ trước đến nay, sữa luôn là nguồn canxi dồi dào. Canxi lại đóng vai trò lớn trong việc điều chỉnh lượng melatonin có trong cơ thể. Bên cạnh đó, sữa cũng rất giàu axit amin tryptophan, loại tiền chất của melatonin có tác dụng thư giãn cơ thể. 2.8 Các loại cá béo Các loại cá béo chứa nhiều vitamin D và axit béo Omega-3 có trong cá hồi, cá ngừ, cá thu rất tốt cho sức khỏe. Hai chất này cũng liên quan tới quá trình điều chỉnh serotonin trong cơ thể. Người bị mất ngủ nên ăn các loại cá béo chứa nhiều vitamin D và axit béo Omega-3 3. Một số lưu ý khi ăn giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ Để có một giấc ngủ ngon, người bệnh cần có một số lưu ý ngay trong quá trình ăn uống cũng như cách lựa chọn thực phẩm dưới đây: – Không nên ăn các loại thực phẩm dị ứng với cơ thể. – Không ăn quá nhiều vào đêm muộn, bởi khi đó cơ thể sẽ tạo ra sinh nhiệt trong suốt quá trình tiêu quá thức ăn. Điều này có thể khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, trằn trọc trong khi ngủ. – Không nên nhịn ăn tối vì sẽ ảnh hưởng tới giấc ngủ, gây ra cảm giác đói bụng cồn cào trong khi ngủ. Việc nhịn ăn tối còn làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh như: giảm trí nhớ, hạ đường huyết… có hại cho sức khỏe. – Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, khoa học. Buổi tối chỉ nên ăn các món dễ tiêu hóa, tránh thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ gây khó tiêu. Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn biết được vai trò của các loại thực phẩm đối với giấc ngủ và biết bị mất ngủ nên ăn gì để có giấc ngủ ngon và sâu hơn. Người bệnh cần biết giấc ngủ là quá trình phức tạp và có thể bị ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố khác nhau. Chính vì vậy, nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia để được tư vấn các phương pháp điều trị mất ngủ phù hợp và mang lại hiệu quả cao nhất.
thucuc
1,285
Giải mã nguyên nhân gây ra tiêu chảy sốt ớn lạnh Đau bụng tiêu chảy kèm theo sốt và cơn ớn lạnh là những triệu chứng bệnh khiến nhiều người vô cùng lo lắng về tình trạng sức khỏe của mình. Theo các chuyên gia, tiêu chảy sốt ớn lạnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra và cần phải có phương pháp chăm sóc, điều trị phù hợp, kịp thời để hạn chế nguy cơ biến chứng. 1. Những nguyên nhân gây tiêu chảy sốt ớn lạnh Bất cứ ai cũng có nguy cơ bị tiêu chảy sốt ớn lạnh, nhưng những đối tượng có nguy cơ cao là trẻ nhỏ, người già và những người thường xuyên ăn thức ăn nhiễm khuẩn, sống trong môi trường ô nhiễm. Tiêu chảy kèm theo tình trạng sốt ớn lạnh thường là biểu hiện của bệnh tiêu chảy cấp. Trong đó, nguyên nhân của bệnh tiêu chảy cấp có thể là do bệnh nhân bị nhiễm phải một số loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng. Chẳng hạn như bệnh nhân bị nhiễm virus rota, vi khuẩn Salmonella,… khi ăn phải một số loại thức ăn không đảm bảo vệ sinh, thức ăn đã bị ôi thiu do để lâu ngày hoặc tiếp xúc với phân người bệnh bị nhiễm khuẩn. Khi bị tiêu chảy cấp: Người bệnh sẽ gặp phải một số triệu chứng như đau bụng, đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân lỏng và có hiện tượng sủi bọt, phân có dính chất nhầy, thậm chí có lẫn máu trong phân. Một số trường hợp có thể kèm theo sốt và ớn lạnh. Ngoài tiêu chảy cấp, tình trạng tiêu chảy sốt ớn lạnh còn có thể do một số bệnh về đường tiêu hóa gây ra, chẳng hạn như: Bệnh viêm đại tràng mạn tính hay bệnh viêm đại tràng co thắt: Khi lớp lót bên trong đại tràng bị viêm gây ra hiện tượng rối loạn chức năng đại tràng và dẫn tới một số biểu hiện như tiêu chảy, đau và chướng bụng, khó thở và sụt cân. Trào ngược dạ dày: Những bệnh nhân mắc một số bệnh lý về dạ dày, nhất là tình trạng trào ngược dạ dày cũng có thể gây ra tiêu chảy, ớn lạnh và đôi khi có kèm theo sốt nhẹ. Bên cạnh đó, người bệnh còn thấy khó chịu do dấu hiệu đầy hơi, chướng bụng,… Lồng ruột: Bệnh lồng ruột thường xảy ra ở trẻ em. Một số triệu chứng phổ biến của bệnh là tiêu chảy, sốt, nôn và buồn nôn, chướng bụng, da nhợt nhạt,… Tắc ruột: Bệnh tắc ruột phổ biến ở đối tượng trẻ nhỏ trong giai đoạn từ 3 tháng đến 2 tuổi. Bệnh gây ra sự tắc nghẽn mạch máu đến ruột cùng với một số triệu chứng như tiêu chảy sốt ớn lạnh và nếu tình trạng tắc nghẽn này kéo dài sẽ có thể gây hoại tử ruột, vỡ ruột, rất nguy hiểm. 2. Phương pháp điều trị tình trạng tiêu chảy sốt ớn lạnh Dưới đây là những biện pháp giúp khắc phục tình trạng tiêu chảy kèm theo sốt và ớn lạnh: Bù nước và bù điện giải Đây là phương pháp rất hữu ích đối với những bệnh nhân đang mắc bệnh tiêu chảy. Khi đi ngoài quá nhiều lần, cơ thể sẽ bị mất nước và mất cân bằng điện giải khiến bệnh nhân có thể bị suy nhược, tụt huyết áp, vô cùng mệt mỏi,… Tùy theo mức độ bệnh mà mức độ mất nước, mệt mỏi của mỗi người bệnh sẽ khác nhau. Điều quan trọng là bệnh nhân cần sớm được bồi hoàn lượng nước đã mất. Bệnh nhân nên uống nhiều nước trong thời gian bị tiêu chảy hoặc có thể sử dụng dung dịch điện giải oresol theo hướng dẫn của bác sĩ và nhà sản xuất. Cha mẹ cần cẩn trọng hơn khi cho trẻ nhỏ sử dụng oresol. Chú ý về hạn sử dụng và nếu đã pha thuốc trong vòng hơn 24h thì không nên sử dụng mà hãy pha liều thuốc mới để đảm bảo hiệu quả. Với một số trường hợp tiêu chảy sốt ớn lạnh chưa mua được thuốc điện giải oresol thì có thể thay thế bằng cách pha nước đường với muối tinh, hay nấu cháo và cho một chút muối để giúp người bệnh nhanh chóng cân bằng điện giải. Bệnh nhân cũng có thể uống nước ép trái cây để bổ sung vitamin và khoáng chất giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng. Với những trường hợp mất nước nghiêm trọng và cơ thể không hấp thu dung dịch điện giải bằng đường uống, các bác sĩ có thể sử dụng phương pháp truyền tĩnh mạch. Phương pháp này giúp bệnh nhân được cung cấp đủ lượng muối khoáng và nhanh chóng hồi phục. Tuy nhiên, không nên tự truyền tĩnh mạch tại nhà mà cần truyền tĩnh mạch tại bệnh viện để được bác sĩ theo dõi. Phương pháp hạ sốt tại nhà Một số phương pháp giúp hạ sốt mà người bệnh có thể áp dụng tại nhà chẳng hạn như: + Người bệnh nên nghỉ ngơi trong phòng thoáng nhưng cần tránh gió lùa. + Nới lỏng quần áo cho bệnh nhân, cần lựa chọn những bộ đồ rộng rãi và thấm hút mồ hôi. + Dùng khăn ấm để lau vùng cổ, vùng nách, vùng bẹn của bệnh nhân. + Dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của bác sĩ. Một số lưu ý về chế độ dinh dưỡng Những bệnh nhân bị tiêu chảy sốt ớn lạnh cũng cần quan tâm nhiều hơn đến chế độ dinh dưỡng. Trong thời gian này, người bệnh cần bổ sung những thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa, nên đảm bảo ăn chín uống sôi, nên ăn chậm và có thể chia nhỏ các bữa ăn để tránh tình trạng khó ăn, buồn nôn. Nên chú ý bổ sung những thực phẩm nhiều chất xơ như các loại trái cây và rau củ. Có thể ăn sữa chua để giúp bổ sung lợi khuẩn cho cơ thể, giảm tình trạng co thắt ruột. Không nên ăn những loại đồ ăn khó tiêu như đồ ăn có chứa nhiều dầu mỡ, các loại hải sản, các loại đồ ăn quá mặn, rượu bia, các loại đồ uống có gas, những đồ ăn tái sống, đồ ăn để lâu ngày, đồ ăn bị ôi thiu,… Nếu đã áp dụng những phương pháp trên mà tình trạng tiêu chảy sốt ớn lạnh vẫn kéo dài và những triệu chứng ngày càng nghiêm trọng thì bạn không nên chủ quan mà hãy đi thăm khám càng sớm càng tốt để được bác sĩ điều trị nhanh chóng, tránh những hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe.
medlatec
1,130
Các lớp của mạng nơron nhân tạo và vai trò trong hỗ trợ quyết định lâm sàng Tích lũy bằng chứng cho thấy ứng dụng mạng nơron nhân tạo có thể giúp khắc phục những hạn chế trong điều trị gây ra bởi sự khác biệt riêng lẻ và dữ liệu hàng loạt. Do đó, đánh giá độ nhạy hóa trị liệu với các mô hình mạng nơron nhân tạo là một chủ đề nóng. 1. Tổng quan về mạng nơron (neuron) nhân tạo Khái niệm mạng neuron nhân tạo lần đầu tiên được đề xuất vào năm 1943. Sự phát triển của các mô hình mạng nơ-ron nhân tạo đã tiếp cận một cách phức tạp kể từ đó. Trong những năm 1980, sự tiến bộ nhanh chóng của các thuật toán mạng nơron nhân tạo đã thúc đẩy một cuộc cách mạng hiện đại. Thiết kế của mạng nơron nhân tạo dựa trên mạng lưới thần kinh của não người, chủ yếu bao gồm nhiều tế bào thần kinh. Luồng dữ liệu (tức là tín hiệu) được truyền và lập trình qua các nút thần kinh. Các tế bào thần kinh ở các lớp khác nhau có nhiệm vụ riêng để giải quyết các vấn đề, có thể tương tự như các dây chuyền sản xuất của nhà máy. Việc giải cấu trúc các nhiệm vụ để phân tích dữ liệu cung cấp khả năng tìm ra giải pháp tối ưu trong thời gian ngắn nhất.Là một loại hệ thống phân phối song song được điều khiển bởi dữ liệu khối lượng lớn, mạng nơron nhân tạo không phải tuân theo các yêu cầu của các liên kết logic hoặc toán học đã biết trước. 2. Cấu trúc của một mạng nơron nhân tạo Mạng nơron nhân tạo đơn giản nhất là mạng một lớp (tức là mạng nơron perceptron) và có một lớp đầu vào, một lớp đầu ra và một lớp ẩn. Mạng một lớp chỉ có thể được sử dụng để mô tả một sự phân đôi dựa trên một yếu tố duy nhất, do đó làm cho hầu hết các vấn đề nằm ngoài khả năng của nó. Khuếch đại độ sâu mạng nơron nhân tạo có thể tăng cường khả năng lắp các tính năng phức tạp về mặt hình học. Các nhà nghiên cứu bắt đầu tạo ra các mô hình mạng nơron nhân tạo với nhiều lớp. Thậm chí vào năm 2016, He và cộng sự đã báo cáo một mô hình mạng nơ-ron nhân tạo với hơn 1000 lớp. Tuy nhiên, độ sâu mạng nơron nhân tạo quá mức có thể dẫn đến sự không ổn định của hệ thống và mất khả năng học tập hời hợt. Cấu trúc các lớp một mạng nơron nhân tạo. 3. Phân loại mạng nơron nhân tạo. Mạng nơron nhân tạo có thể được chia thành hai loại chính dựa trên hướng của luồng tín hiệu giữa các lớp ẩn.Có nhiều điểm khác biệt giữa hai loại mạng nơ-ron nhân tạo. Trong mạng nơron truyền thẳng (FNN), luồng dữ liệu là một chiều từ cấp trên xuống cấp dưới mà không có phản hồi; không có kết nối nào tồn tại giữa các nơron trong bất kỳ lớp nhất định nào. Về phương diện học tập hệ thống, FNN thuận tiện cho việc lập trình lại và có thể xử lý các câu hỏi phi tuyến tính. Cái còn lại là mạng nơron phản hồi. Một nơron trong mạng nơron phản hồi có thể truyền dữ liệu đầu ra của nó cho các nơron khác trong cùng hoặc các lớp trên. Các thuật toán sẽ được điều chỉnh đồng thời bởi các tín hiệu từ các nơron khác dựa trên tập dữ liệu tiền tri thức. Việc hiệu chuẩn lặp đi lặp lại góp phần vào độ mạnh và độ chính xác tuyệt vời của mạng nơron nhân tạo. Mạng nơron phản hồi thường được sử dụng để phân tích hình ảnh, chẩn đoán và dự đoán kết quả. Các luồng tín hiệu được xử lí trong công nghệ AI Bên cạnh đó, mối quan hệ “một-nhiều” giữa các nơron đảm bảo hiệu quả học tập của mạng nơ-ron nhân tạo.Một lớp nơron có thể đồng thời truyền tín hiệu cho nhiều hơn một nơron. Điều quan trọng là luồng tín hiệu được phân bổ không đều cho mỗi nơron trong lớp tiếp theo. Sự bất bình đẳng về dòng chảy làm cho mạng nơron nhân tạo có thể điều chỉnh theo môi trường bên ngoài. Trước khi tính toán các chức năng kích hoạt, dữ liệu sẽ được điều chỉnh theo các yếu tố trọng số, mỗi yếu tố có mối quan hệ tương ứng với một nơron cụ thể.Yếu tố trọng số đóng vai trò là bộ điều khiển luồng dữ liệu. Các yếu tố trọng lượng lớn hơn có ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả đầu ra. Ngược lại, đặt hệ số trọng số bằng 0 có thể thay thế các chức năng của nơron tương ứng.4. Mạng nơron nhân tạo và vai trò trong hỗ trợ quyết định lâm sàng. Ra quyết định lâm sàng đóng một vai trò kết luận trong quá trình. Nhiều bác sĩ và nhà khoa học đã và đang cố gắng thúc đẩy điều trị được tiêu chuẩn hóa, chính xác và cá nhân hóa. Là phác đồ bổ trợ chính của ung thư tiêu hoá, hóa trị cần xem xét nhiều yếu tố, chẳng hạn như khả năng chịu đựng của bệnh nhân, độ nhạy bệnh lý, liều lượng cụ thể và phác đồ.Tích lũy bằng chứng cho thấy ứng dụng mạng nơron nhân tạo có thể giúp khắc phục những hạn chế trong điều trị gây ra bởi sự khác biệt riêng lẻ và dữ liệu hàng loạt. Đánh giá độ nhạy hóa trị liệu với các mô hình mạng nơron nhân tạo là một chủ đề nóng. Để thiết lập các hệ thống dự đoán đáng tin cậy cho ung thư đại trực tràng tiên tiến và di căn cục bộ, một số mô hình mạng nơron nhân tạo đã được sử dụng để tích hợp các chỉ số lâm sàng. Độ chính xác của họ tốt hơn đáng kể so với độ chính xác của bác sĩ lâm sàng.Hơn nữa, học sâu về hình ảnh X quang cho thấy giá trị tiềm năng của nó trong việc đánh giá hóa trị. Ví dụ, một hệ thống CNN đã được đào tạo sử dụng 202 trường hợp có di căn gan do ung thư đại trực tràng và đã được xác nhận là có độ chính xác tốt để dự đoán đáp ứng với FOLFOX kết hợp với phác đồ bevacizumab dựa trên thông tin CT. Tính khả thi của xạ trị, liệu pháp chống tích phân, y học cổ truyền Trung Quốc và liệu pháp miễn dịch cũng có thể được cải thiện với sự hỗ trợ của mạng nơron nhân tạo. Tổng hợp các dữ liệu giúp trí tuệ nhân tạo đưa ra các quyết định điều trị 5. Mạng nơron nhân tạo giúp nhận biết giai đoạn và kiểm soát chất lượng cuộc phẫu thuật. Việc kiểm soát chất lượng hướng dẫn và giám sát phẫu thuật phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của bác sĩ lâm sàng. Rất khó để đào tạo các bác sĩ được đào tạo bình thường và đảm bảo các quy trình phẫu thuật không bị can thiệp bởi các yếu tố không chắc chắn. Kitaguchi và cộng sự đã tạo ra một phương pháp học sâu mới dựa trên CNN được cung cấp bởi các video trong ca phẫu thuật. Nó có thể tự động nhận biết giai đoạn phẫu thuật và hành động với độ chính xác cao lần lượt là 81% và 83,2%. Những thành tựu này sẽ khởi đầu một lĩnh vực ứng dụng mạng nơron nhân tạo mới. Các bác sĩ lâm sàng, đặc biệt là các bác sĩ phẫu thuật trẻ, sẽ gặt hái được nhiều lợi ích từ những đổi mới công nghệ này. Rất tiếc, một số nghiên cứu đã được báo cáo do hạn chế về đạo đức và các tình huống phẫu thuật phức tạp. Cần quan tâm và đầu tư nhiều hơn để phát triển các hệ thống hướng dẫn hiệu quả, phù hợp chính xác với kỹ năng và tập quán của bác sĩ phẫu thuật.
vinmec
1,405
Khi nào nên tiêm corticoid trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đông đặc? Viêm quanh khớp vai thể đông đặc là một trong 4 thể của bệnh viêm quanh khớp vai. Bệnh có đặc trưng lâm sàng là đau và hạn chế vận động khớp vai. Viêm quanh khớp vai thể đông đặc cũng là thể bệnh hay gặp, chiếm hơn 10% các trường hợp viêm quanh khớp vai, đứng hàng thứ hai sau viêm quanh khớp vai thông thường. 1. Yếu tố nguy cơ gây viêm quanh khớp vai thể đông đặc Một số yếu tố nguy cơ dưới đây dẫn đến viêm quang khớp thể vai đông đặc bao gồm:Tuổi: Viêm quanh khớp thể vai đông đặc thường gặp ở những người tuổi 40 đến 60, hiếm gặp ở người trẻ.Tiền sử chấn thương khớp vai. Tiền sử phải bất động khớp vai một thời gian dài: Bệnh nhân trước đây đã phải bất động khớp vai do nhiều lý do khác nhau, như bất động do gãy xương.Sự va chạm mạnh trong quá trình lao động nghề nghiệp, thể thao, như thi đấu tennis, chơi cầu lông, chơi gol.Đột quỵ não: Bệnh nhân đột quỵ não có tỉ lệ bị đông cứng khớp vai bên liệt cao hơn 3-4 lần người bình thường.Người bị bệnh đái tháo đường: Bệnh nhân đái tháo đường có tỉ lệ bị đông cứng khớp vai 20%, cao gấp 5-6 lần so với người không đái tháo đường (tỉ lệ đông cứng khớp vai ở người không đái tháo đường trên 40 tuổi là 3-5%).Người bị hội chứng rễ thần kinh cổ: Rễ C5, C6 chi phối khớp vai cả vận động, cảm giác và dinh dưỡng. Những người bị hội chứng rễ thần kinh cổ có tỉ lệ đông cứng khớp vai cao hơn bình thường.Người có tiền sử bệnh mạn tính như: Bị viêm khớp dạng thấp, bị bệnh cường giáp hoặc suy giáp, bệnh mạn tính của phổi và lồng ngực, cơn đau thắt ngực. 2. Tiêm corticoid vào khớp để điều trị viêm quanh khớp vai thể đông đặc Tiêm corticoid vào khớp Viêm quanh khớp vai thể đông đặc là một thể bệnh gây nhiều khó khăn trong điều trị. Khi bao khớp bị viêm dính, dày và xơ hóa dẫn đến đông đặc khớp làm mất chức năng khớp. Vì vậy, mục tiêu điều trị ngoài chống viêm giảm đau thì các biện pháp phá dính, làm giãn bao khớp, để phục hồi lại chức năng của khớp là rất quan trọng.Có nhiều phương pháp điều trị đông đặc khớp vai: Điều trị nội khoa kháng viêm giảm đau, tập vật lý trị liệu ... Trong đó, tiêm corticoid vào khớp là một trong những phương pháp đem lại hiệu quả cao trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đông đặc.Corticoid được chỉ định tiêm khớp vai trong những trường hợp. Bệnh nhân khó thực hiện động tác dạng và quay của khớp vai, khi vận động khớp vai thường cả khối xương bả vai di chuyển theo.Thuốc tiêm tại chỗ (vào bao gân, bao thanh dịch dưới cơ delta) thường sử dụng là các muối của corticoid như Depo Medrol 40mg, Diprospan, tiêm 1 lần duy nhất.Sau 3-6 tháng có thể tiêm nhắc lại nếu bệnh nhân đau trở lại.Tránh tiêm corticoid vào khớp ở bệnh nhân có đứt gân bán phần do thoái hóa. Tiêm corticoid ở bệnh nhân này có thể dẫn đến hoại tử gân và gây đứt gân hoàn toàn.Việc tiêm corticoid vào khớp vai nên hạn chế khi không được chỉ định và phải thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm trong phòng vô trùng.Trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đông đặc, tiêm corticoid vào khớp tại chỗ có vai trò quan trọng. Việc xác định các vị trí tiêm chính xác nhằm đạt hiệu quả cao, tránh tổn thương thêm gân, cơ, dây chằng không phải luôn dễ dàng do khớp vai có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Vật lý trị liệu & Phục hồi chức năng chữa viêm quanh khớp vai
vinmec
683
Bệnh uốn ván và những thông tin có thể bạn chưa biết Uốn ván là một bệnh nhiễm trùng, nhiễm độc cấp nguy hiểm do trực khuẩn Clostridium Tetani gây ra. Loại vi khuẩn này có thể phát triển tốt trong môi trường kỵ khí. Nếu gặp điều kiện sinh sống không thuận lợi, trực khuẩn có thể hình thành nha bào (hay bào tử) để tồn tại lâu ở ngoại cảnh, có khả năng chống chịu được nhiệt độ cao và thuốc sát khuẩn thông thường. 1. Vi khuẩn có thể gây bệnh qua những nguồn lây nào? Vi khuẩn tồn tại lâu nhất ở ruột của các loài vật nuôi ăn cỏ như: trâu, bò, gà, ngựa,… nhưng không gây bệnh. Chúng theo phân ra môi trường bên ngoài, cư ngụ trong bùn đất và một số dụng cụ bị nhiễm bẩn (đinh sắt, dao rỉ, ốc vít, hàng rào kẽm gai,…), sau đó xâm nhập qua các vết thương sâu, bị băng kín hoặc không được vệ sinh. Các dụng cụ y tế không được khử trùng hoàn toàn cũng có thể vô tình trở thành nguồn gây bệnh. Một số vật dụng sinh hoạt thường ngày như: tăm xỉa răng, cây ngoáy tai, dụng cụ nặn mụn,… cũng có thể trở thành nơi cư ngụ của vi khuẩn. 2. Các triệu chứng điển hình theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh Đây là căn bệnh có thể bị mắc ở mọi lứa tuổi nhưng tỷ lệ tử vong rất cao đối với trẻ em (95%). Uốn ván thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân, đa số có biểu hiện đau đớn, lo sợ nhưng hoàn toàn tỉnh táo. Còn các phương pháp xét nghiệm hầu như không có giá trị. Bệnh tiến triển theo từng giai đoạn như sau: Thời kỳ ủ bệnh (3 - 30 ngày): nếu khoảng thời gian ủ bệnh càng ngắn, tình trạng bệnh nhân sẽ càng nghiêm trọng. Giai đoạn này thường chưa xuất hiện triệu chứng điển hình, chỉ có cảm giác căng tức, giật thớ cơ xung quanh vết thương. Thời kỳ khởi phát (1 - 4 ngày): bệnh nhân ở thời kỳ này thường có biểu hiện cứng hàm, khó nhai nuốt, khó nói, miệng há nhỏ, về sau miệng khít chặt, không mở ra được. Ngoài ra còn có một số triệu chứng khác: lo âu, mất ngủ rõ rệt, đau cơ, tim nhịp nhanh, khó nuốt,... Thời kỳ toàn phát: giai đoạn này bắt đầu khi triệu chứng co giật và co cứng cơ toàn thân xuất hiện. + Co cứng cơ toàn thân: tình trạng cứng gáy, cứng cơ lưng, làm thân uốn cong ra sau, chân duỗi thẳng, cẳng tay gấp, cánh tay ép vào thân. Co thắt thanh quản: bệnh nhân nguy cơ tử vong cao do các cơn co thắt đột ngột, gây ngạt thở. + Cơn (co) giật cứng toàn thân: xảy ra trong tình trạng co cứng cơ liên tục như trên, thỉnh thoảng có những cơn co cứng trội lên trong vài giây hoặc vài phút, tạo nên những cơn co giật cứng. Đây là triệu chứng xuất hiện tự nhiên nhưng cũng thường hay bị tác động bởi các kích thích như ánh sáng đột ngột, gió lùa, tiếng động bất ngờ,... + Một số triệu chứng khác (gặp trong trường hợp nặng): sốt cao, mạch nhanh, vã mồ hôi, tăng tiết đờm dãi,… Ngoài ra bệnh nhân còn có thể mắc các biến chứng nguy hiểm khác như: Xương và cơ bắp: gãy xương, rách cơ, sai khớp,… Huyết áp: tăng hoặc giảm huyết áp bất thường. Hô hấp: suy hô hấp, ngạt thở, nghẽn mạch, xẹp phổi,… Tim mạch: rối loạn nhịp tim, tắt/trụy mạch, suy tim hoặc có thể gây ngừng tim đột ngột. Thận: các cơn co thắt diễn biến nghiêm trọng có thể khiến nước tiểu nhiễm protein gây nên suy thận. Bội nhiễm: bệnh nhân dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn khác về đường hô hấp, tiêu hóa hoặc tiết niệu,… 3. Một số lưu ý trong quá trình điều trị Điều trị: cần phải nghiêm túc tuân theo các chỉ định của bác sĩ để nâng cao hiệu quả chữa trị. Nghỉ ngơi: cho nằm tư thế ngửa, đầu nghiêng sang một bên. Lưu thông đường thở: thường xuyên để ý hút đờm dãi, hỗ trợ hô hấp khi người bệnh có dấu hiệu khó thở. Nếu các đầu ngón tay, ngón chân trở nên tím tái, bệnh nhân cần phải được cấp cứu ngay. Vệ sinh: giữ vệ sinh toàn thân sạch sẽ (da, răng miệng, tai, mắt, mũi). Săn sóc các vết thương cẩn thận nếu có. Nếu bệnh nhân hôn mê cần thường xuyên thay khăn trải giường và điều chỉnh tư thế, tránh hình thành các vết loét ở bả vai, gót chân, mông,... Dinh dưỡng: hỗ trợ bệnh nhân bù nước và điện giải, bổ sung cân bằng các chất dinh dưỡng thiết yếu. Tuy nhiên, lưu ý chỉ nên cho ăn dạng lỏng, sệt. Nếu không mở miệng được, bệnh nhân có thể được đặt sonde dạ dày hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch Vận động: giúp bệnh nhân tập vật lý trị liệu để phục hồi vận động sau khi khỏi bệnh. 4. Các phương pháp phòng ngừa uốn ván Các đối tượng mắc bệnh thường gặp nhất là những người lao động, thường xuyên tiếp xúc với các vật sắc nhọn hoặc nhiễm bẩn như thợ xây, công nhân vệ sinh môi trường, nông dân,… Trẻ em có nguy cơ mắc bệnh cao vì sức đề kháng còn non yếu, các thủ thuật chăm sóc không đạt yêu cầu khử trùng hoặc các yếu tố môi trường khiến các bé dễ dàng mắc bệnh. Phụ nữ mang thai cũng là đối tượng cần đặc biệt lưu tâm vì uốn ván có thể gây tử vong cả mẹ lẫn con. Vì vậy, đây là căn bệnh không thể không phòng ngừa cẩn thận. Tiêm vắc xin Hiện nay có rất nhiều tin đồn sai sự thật về vắc xin khiến nhiều người hoang mang, lo lắng. Tiêm phòng vắc xin giúp cơ thể có được sự miễn dịch chủ động, đối với mỗi loại Vi khuẩn hoặc virus gây bệnh. Đây là một phương pháp tốt giúp cơ thể phòng ngừa bệnh hiệu quả. Những đối tượng cần lưu ý như sau: Trẻ em: Các bà mẹ nên được trẻ đi tiêm vắc xin vào tháng thứ 2, 3, 4; mũi 5 trong 1 (bạch hầu - ho gà - uốn ván - viêm gan B - HIB), hoặc 6 trong 1, giúp trẻ được phòng bệnh hiệu quả. Phụ nữ mang thai: cần được tiêm phòng đầy đủ theo những phác đồ thích hợp, cần chú ý cẩn thận tránh các nguy cơ bị xây xước trong sinh hoạt hằng ngày. Trong sinh hoạt và công việc Nếu bạn không may bị thương gây ra bởi các vật là từ sắt, thép bẩn, rỉ hoặc có nghi ngờ nhiễm vi khuẩn uốn ván, nên rửa sạch vết thương mà không băng bó kín, sau đó lập tức đưa bệnh nhân đi chữa trị . Nhất là các đối tượng lao động với những công việc đặc thù, thường xuyên tiếp xúc với bụi bẩn và các vật sắc nhọn, có nguy cơ mắc bệnh cao cần được trang bị các dụng cụ bảo hộ đầy đủ (ủng, găng tay,... ).
medlatec
1,231
Quy trình nhổ răng khôn đạt chuẩn bạn nên biết 1. Lý do nên nhổ răng khôn càng sớm càng tốt là gì? Hầu hết các chuyên gia nha khoa đều khuyên rằng việc loại bỏ răng số 8 trong loạt răng khôn là cần thiết, dựa trên một số lý do sau: 1.1 Về thời gian và vị trí mọc Thường thì, răng khôn (răng 8) bắt đầu mọc trong khoảng thời gian từ 18 đến 25 tuổi. Khi đó, hàm răng của chúng ta đã phát triển hoàn chỉnh và không còn nhiều không gian trống để răng mọc bình thường. Do vậy, hầu hết các trường hợp răng khôn sẽ mọc ra với tình trạng mọc lệch. Đôi khi răng 8 gây chen lấn cho các răng khác, đặc biệt là răng số 7. Việc này có thể dẫn đến tình trạng xô lệch răng và thậm chí gây ra tình trạng mất răng. Bởi vậy, việc xem xét loại bỏ răng khôn số 8 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe toàn diện cho hệ thống răng miệng. 1.2 Răng số 8 gây nên bệnh lý nguy hiểm Răng số 8 (hay gọi là răng khôn) có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng. Răng số 8 dễ mọc muộn và thường nằm ở vị trí khó tiếp cận để vệ sinh. Điều này dẫn đến việc thức ăn có thể bám dính và mắc ở những kẽ răng. Từ đó, gây ra các bệnh lý như sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu,… liên quan đến sức khỏe răng. Lý do nên nhổ răng khôn càng sớm càng tốt là gì? (minh họa) Thêm vào đó, việc răng khôn mọc một cách không đúng hướng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến những răng lân cận. Nguy hiểm hơn là gây ra sự lung lay và tiêu xương. Trường hợp không thể thực hiện việc nhổ răng khôn kịp thời có thể dẫn đến tình trạng cần phải nhổ những răng bên cạnh nó. Điều này gây ra ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hàm răng. Trong trường hợp những chiếc răng này bị viêm nhiễm, gây ra cảm giác đau đớn. Khi thấy chớm đau, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám sớm. Bỏ qua việc điều trị kịp thời có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng lan rộng hơn. Thậm chí, ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận và đe dọa tính mạng của người bệnh. 1.3 Những trường hợp không phải nhổ răng khôn Tuy nhiên, không phải mọi tình huống xuất hiện răng khôn đều cần phải thực hiện nhổ đi. Bạn vẫn có thể giữ lại răng khôn trong những trường hợp sau: – Răng khôn phát triển bình thường, nó mọc thẳng, không gặp vấn đề trong việc đâm qua nướu hay mô xương. Bên cạnh đó, răng 8 cũng không gây ra các biến chứng như viêm nhiễm, lệch vị trí răng, hoặc tình trạng viêm nhiễm nướu. Nếu xác định giữ lại răng, người bệnh cần chú ý đến việc duy trì vệ sinh răng miệng cẩn thận. – Các bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh mãn tính có thể không cần nhổ răng 8. Ví dụ các bệnh như rối loạn đông máu, vấn đề về tim mạch, hoặc bệnh đái tháo đường. – Trường hợp răng khôn mọc gây ảnh hưởng trực tiếp đến các cấu trúc quan trọng trong hàm cũng không cần nhổ. Chẳng hạn khi răng 8 gây áp lực lên xoang hàm, dây thần kinh, hoặc các mạch máu lớn. 2. Nhổ răng khôn (răng 8) có nguy hiểm hay không? Mặc dù mong muốn loại bỏ răng khôn, đa số vẫn lo lắng về nguy cơ liên quan đến việc loại bỏ chúng. Răng số 8 có mật độ dây thần kinh tương đối lớn, dẫn đến nhiều nguy cơ tiềm ẩn. Tuy nhiên, nếu được thực hiện bởi một bác sĩ có chuyên môn cao quá trình loại bỏ răng khôn khá an toàn. Nhổ răng khôn số 8 có nguy hiểm hay không? (minh họa) Ngược lại, nếu nha sĩ thiếu kinh nghiệm có thể gây ra sai lầm trong quá trình loại bỏ răng số 8. Điều đó, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân nhổ răng. Một loạt các biến chứng có thể xảy ra sau việc loại bỏ răng khôn: – Cảm giác đau sau quá trình nhổ răng, có thể kéo dài đến một vài tuần. – Nhiễm trùng, áp xe tại vị trí răng số 8 và gây tổn thương tại ổ răng. – Mất nhiều máu trong quá trình nhổ răng 8. – Ngoài ra, việc can thiệp nhổ răng 8 có thể gây ra ảnh hưởng đến các dây thần kinh khác. Điều này, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng như mất thính giác. 3. Quy trình nhổ răng khôn tại các bệnh viện lớn Thông thường, quy trình nhổ răng khôn tại bệnh viện lớn sẽ bao gồm 4 bước cơ bản sau đây: 3.1 Bước 1: Đánh giá tổng quát và xem hình ảnh từ phim X-quang Bước này có vai trò quan trọng trong quá trình loại bỏ răng khôn. Ban đầu, nha sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra tổng thể để đánh giá tình trạng tổng quát của răng miệng. Bên cạnh đó, kiểm tra một cách cẩn thận để định vị tình trạng, vị trí, và mức độ tổn thương của răng. Sau đó, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân đi chụp phim X-quang hàm răng để thu thập thêm thông tin hình ảnh. Nhìn phim bác sĩ sẽ xác định chính xác về vị trí và tư thế mọc của răng khôn. Điều này giúp nha sĩ có cái nhìn tổng quan và loại bỏ răng sao cho phù hợp và gây ít rủi ro nhất cho bệnh nhân. 3.2 Bước 2: Tiến hành các xét nghiệm đánh giá Bệnh nhân nhổ răng 8 sau đó sẽ được yêu cầu tiến hành các xét nghiệm máu. Mục đích để đánh giá tình trạng đông máu, thành phần máu và một số yếu tố liên quan khác. Trong trường hợp có vấn đề, nha sĩ có thể xem xét việc sử dụng thuốc can thiệp. Điều đó để đảm bảo quá trình loại bỏ răng diễn ra thuận lợi và không gây tác động đáng kể đến sức khỏe của bệnh nhân. Ngoài ra, các xét nghiệm về tim mạch, huyết áp cao, và tiểu đường cũng sẽ được thực hiện. Vì nó sẽ giúp loại bỏ các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo an toàn sau quá trình điều trị răng. 3.3 Giai đoạn 3: Thực hiện quá trình nhổ răng Trong bước này, chuyên gia nha khoa sẽ thực hiện việc gây tê vùng răng cần nhổ. Mục đích nhằm đảm bảo rằng bệnh nhân có trải nghiệm thoải mái và không gặp khó khăn. Đặc biệt là không gặp cảm giác đau đớn trong suốt quá trình nhổ răng khôn. Điều quan trọng là trước khi tiến hành nhổ răng, các chuyên viên y tế cần tiến hành quy trình khử trùng đúng cách đối với các dụng cụ. Quy trình nhổ răng khôn tại các bệnh viện lớn (minh họa) Vì điều đó sẽ giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và viêm nhiễm nướu cho bệnh nhân. 3.4 Bước 4: Kiểm tra tái khám sau khi nhổ răng
thucuc
1,276
Những dấu hiệu nhận biết và lưu ý khi có thai Bạn có từng quan tâm tìm hiểu dấu hiệu mang thai sớm nhất sau khi quan hệ tình dục để chăm sóc sức khỏe thai kỳ một cách tốt nhất? Bài viết sau đây sẽ chỉ ra các dấu hiệu thông báo nhiều khả năng bạn đang có thai và những lưu ý khi mang thai. Những dấu hiệu nhận biết có thai Xuất huyết Sau khi trứng thụ tinh bám vào lớp nội mạc tử cung để làm tổ, một vài mảnh niêm mạc có thể bị bong ra và màu trông giống như kinh nguyệt. Nếu bạn chưa đến kỳ kinh nguyệt tiếp theo nhưng có dấu hiệu ra máu, hãy xem xét vì đây có thể là dấu hiệu có thai. Cảm thấy mệt mỏi Do nồng độ hormone progesterone tăng cao nên bạn sẽ gặp phải tình trạng uể oải, thiếu sức sống cũng như thường xuyên có cảm giác mệt mỏi. Cảm giác này cũng đến từ việc cơ thể bạn chưa kịp thích nghi với việc phải liên tục cung cấp dưỡng chất cho thai nhi để con có thể phát triển. Đi tiểu thường xuyên Hiện tượng đi tiểu nhiều là dấu hiệu bình thường và xảy ra sớm nhất ở phụ nữ mang thai. Khi trứng thụ tinh được 6 tuần, máu trong cơ thể sẽ tăng đáng kể nên thận cũng phải hoạt động liên tục để bài tiết. Ngoài ra, thận sẽ bị tử cung chèn ép nên cảm giác muốn đi tiểu sẽ xuất hiện ngày càng nhiều. Căng tức ngực Nếu bạn cảm giác ngực căng tức, vòng một ngày càng to hơn và nhũ hoa dần sậm màu, trở nên thâm, đen hơn bình thường, tĩnh mạch nổi hẳn lên thì có thể bạn đã có thai. Vì đây là dấu hiệu mang thai sớm thường thấy và dễ nhận biết nhất. Thân nhiệt tăng cao Nhiệt độ cơ thể của bạn thường tăng cao cũng có thể là một dấu hiệu có thai. Tình trạng này cũng khiến nhiều mẹ đã nhầm lẫn sang các bệnh khác như sốt, cảm. Ngoài ra, phụ nữ mang thai có thể nổi rôm sảy giống em bé do cơ thể ẩm ướt và không thoát được nhiều mồ hôi. Táo bón và đầy hơi Đây là 2 dấu hiệu thường thấy ở mẹ bầu mang thai tuần đầu tiên và có thể xuất hiện trong suốt thai kỳ. Hormone trong cơ thể thay đổi cũng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa khiến các thai phụ gặp những rắc rối trong việc đi vệ sinh. Đau lưng Một dấu hiệu nhận biết có thai mà nhiều chị em thường bỏ qua chính là hiện tượng đau lưng. Khi cảm thấy lưng bị đau nhức hoặc mỏi dọc theo xương sống rất có thể bạn đã mang thai. Nguyên nhân là dây chằng ở lưng phải giãn ra để thích nghi với sự lớn dần lên của tử cung. Nám da Da của mẹ bầu sẽ xuất hiện các vết nám cũng như dễ sậm màu là dấu hiệu nhận biết có thai. Hàm lượng hormone estrogen và progesterone cùng với lưu lượng máu trong cơ thể thai phụ tăng cao dẫn tới sự gia tăng sắc tố melanin một cách bất thường. Chính điều này sẽ dẫn tới sự hình thành các đốm nám thâm đen, phân bổ tập trung nhiều nhất là ở vùng mặt. Cảm giác chán ăn Không muốn ăn uống bất cứ thứ gì dù cơ thể đang rất đói là hiện tượng tương đối phổ biến. Khi có thai sẽ đột nhiên cảm thấy rằng những thức ăn mà trước đây mình từng rất thích, thì bây giờ lại hoàn toàn không tạo ra hứng thú gì cả, thậm chí là cảm thấy ngán. Trễ kinh Trễ kinh gần như là dấu hiệu mang thai phổ biến nhất mà chị em thường nghĩ đến khi mang thai tuần đầu tiên. Sau khi trứng được thụ tinh, bạn sẽ không có kinh nguyệt trong suốt thai kỳ và vài tháng sau sinh. Que thử thai xuất hiện 2 vạch Thông thường sau 2 tuần bạn bị trễ kinh, việc dùng que thử thai sẽ cho ra kết quả chính xác nhất và nhanh nhất giúp bạn xác định liệu mình có đang mang thai hay không. Que thử thai cho kết quả dựa trên nồng độ hormone HCG trong cơ thể bạn. Đây là loại hormone chỉ xuất hiện khi bạn đang mang thai. Tốt nhất, bạn nên mua ít nhất 2 bộ que thử để kết quả thử chính xác hơn. Buồn nôn hoặc nôn Bạn có thể cảm thấy buồn nôn, nôn hoặc nôn khan bất kỳ thời điểm nào trong ngày ngay cả khi chưa kịp ăn gì. Tình trạng nôn đôi khi không nghiêm trọng đến mức nôn ra tất cả những gì mình ăn. Những điều cần biết khi mang thai tháng đầu tiên Thai kỳ được chia ra nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn lại có một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khác nhau. Dưới đây là những lưu ý cho mẹ bầu khi mang thai ở tháng đầu tiên. Ngay khi nghi ngờ bản thân có thai, bạn nên đi khám bác sĩ. Đây là việc rất quan trọng. Bác sĩ sẽ đưa ra các câu hỏi về tiền sử mắc bệnh của bạn, đồng thời khám tổng thể để xem bạn có mắc bệnh gì không, thai nhi đang ở tuần bao nhiêu, phát triển thế nào và cũng sẽ đưa ra ngày dự sinh cho bạn… Mang thai tháng đầu cần ăn uống tẩm bổ khoa học để mẹ khỏe, con khỏe. Hạn chế làm các công việc nặng nhọc. Giữ cho tâm lý luôn thoải mái. Tập thể dục đều đặn, không thức khuya…
thucuc
985
Tư vấn: Xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế hay không? Giảm bớt gánh nặng về tài chính có lẽ là lợi ích thiết thực nhất đối với mỗi cá nhân khi tham gia bảo hiểm y tế. Thế nhưng điều này không đồng nghĩa với việc, thẻ bảo hiểm y tế có thể chi trả tất cả tiền viện phí cho mỗi lần thăm khám mà phải tuân thủ theo quy định của pháp luật. Vậy xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế hay không? Tiếp tục theo dõi bài viết dưới đây để hiểu thêm về vấn đề này nhé! 1. Xét nghiệm máu định kỳ - chẩn đoán bệnh sớm, điều trị kịp thời Cách duy nhất để trở thành vị “bác sĩ” của riêng mình chính là chủ động chăm sóc sức khỏe mỗi ngày bằng việc xây dựng thực đơn dinh dưỡng, chế độ sinh hoạt, vận động khoa học, lành mạnh. Cùng với đó là thăm khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần. Trong đó, xét nghiệm máu được xem là thủ tục y tế đóng vai trò vô cùng quan trọng, không phân biệt đối tượng, độ tuổi hay giới tính. Nói một cách dễ hiểu hơn, từ trẻ em, thanh thiếu niên cho đến người cao tuổi đều nên xây dựng cho mình thói quen đi xét nghiệm máu định kỳ để chẩn đoán bệnh sớm. Bởi lẽ, bên cạnh những bệnh lý được biểu hiện bằng những triệu chứng rõ ràng thì cũng có không ít những mặt bệnh tiến triển một cách âm thầm và hủy hoại cơ thể lặng lẽ, không báo trước. Chưa bàn tới vấn đề xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế hay không, hãy nhìn nhận tầm quan trọng của xét nghiệm máu đối với sức khỏe một cách thông minh nhất. Bên cạnh đó, xét nghiệm máu định kỳ còn cảnh báo những vấn đề mà cơ thể bạn có thể sẽ phải đối mặt trong tương lai để kịp thời thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng phù hợp nhằm phòng bệnh hơn chữa bệnh. Một trong những bệnh lý nguy hiểm nhất mà xét nghiệm máu có thể chẩn đoán được chính là ung thư. Nếu được phát hiện ở giai đoạn khởi phát, việc điều trị chắc chắn sẽ khả quan hơn, có những tín hiệu tích cực hơn rất nhiều so với giai đoạn cuối. Không chỉ chủ động xét nghiệm định kỳ, trong một vài trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định tiến hành xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh. Do đó, đừng quên trang bị cho bản thân và truyền đạt lại với gia đình những thông tin cơ bản nhất về xét nghiệm máu để cùng sống vui, khỏe mỗi ngày. 2. Trước khi xét nghiệm máu cần lưu ý điều gì? Để kết quả xét nghiệm được chính xác nhất, bạn nên lấy mẫu xét nghiệm vào buổi sáng và cần lưu ý: Với một số xét nghiệm máu nhằm chẩn đoán các bệnh như tim mạch, đái tháo đường, gan mật, từ 4 - 6 tiếng trước khi lấy mẫu xét nghiệm máu không được ăn uống, đặc biệt là hoa quả, nước có gas, chất kích thích… Với các xét nghiệm HIV, cường giáp, suy thận,... bệnh nhân không cần nhịn đói trước khi lấy mẫu. Tùy vào từng mục đích khác nhau mà lượng máu được sử dụng làm mẫu xét nghiệm cũng sẽ khác nhau. Thêm nữa, kết quả xét nghiệm cũng có thể khác nhau theo độ tuổi, giới tính và nơi tiến hành xét nghiệm. 3. Xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế hay không? Có lẽ những ai đã và đang tham gia bảo hiểm y tế cũng hiểu rõ những lợi ích tuyệt vời mà nó mang lại. Tuy nhiên, không phải tất cả trong số họ đều hiểu rõ về quy định của pháp luật về việc hưởng bảo hiểm y tế. Không phải cứ mang theo thẻ bảo hiểm y tế đến bệnh viện là sẽ được miễn tất cả tiền viện phí. Đối với xét nghiệm máu cũng vậy, tùy vào từng mục đích khác nhau mà bảo hiểm y tế cũng sẽ phát huy tác dụng theo một cách khác nhau. Thậm chí, trong nhiều trường hợp, khi được hỏi xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế thì câu trả lời mà bệnh nhân nhận về là “không! ”. Trường hợp được hưởng bảo hiểm y tế khi làm xét nghiệm Trên thực tế, có hai trường hợp mà bệnh nhân được hưởng bảo hiểm y tế khi xét nghiệm máu tại bệnh viện đó là: Đối với những mặt bệnh bắt buộc bác sĩ phải chỉ định xét nghiệm máu để lên phương án điều trị sao cho phù hợp. Trong khi đó, để có thể chẩn đoán bệnh một cách chính xác thì xét nghiệm máu là thủ tục y tế quan trọng nhất. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị các bệnh về máu cần tới sự hỗ trợ của xét nghiệm máu cũng sẽ được hưởng bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Như vậy, nếu bạn thuộc một trong hai đối tượng trên sẽ được bảo hiểm y tế chi trả và hỗ trợ. Thế nhưng, một điều quan trọng nữa mà bạn cũng cần lưu tâm chính là không phải tất cả trường hợp xét nghiệm máu đều sẽ được bảo hiểm y tế hỗ trợ với mức chi phí tương đương nhau. Tùy thuộc vào từng đối tượng và nơi thăm khám mà bảo hiểm có thể chi trả hoàn toàn hoặc một phần viện phí. Trường hợp không được hưởng bảo hiểm y tế khi làm xét nghiệm Như vậy, xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế không sẽ có hai câu trả lời tương ứng với những trường hợp cụ thể. Bảo hiểm y tế sẽ không chi trả viện phí trong trường hợp xét nghiệm máu với những mục đích sau đây: Xét nghiệm máu định kỳ hay phục vụ cho mục đích thẩm mỹ. Lấy kết quả xét nghiệm máu cho hồ sơ lao động hay du học. Trước khi hiến máu. Toàn bộ thông tin trên đây là lời giải cho thắc mắc xét nghiệm máu có được hưởng bảo hiểm y tế hay không. Hy vọng qua bài viết vừa rồi, bạn sẽ trang bị cho mình đủ kiến thức cơ bản về bảo hiểm y tế để sử dụng nó đúng nơi, đúng mục đích.
medlatec
1,091
Kinh nghiệm mổ đẻ lần 3 mà các mẹ bầu nên biết Sinh mổ ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của mẹ. Đặc biệt, khi sinh mổ lần 3, nguy cơ lại càng tăng lên. Kinh nghiệm mổ đẻ lần 3 mà chúng tôi chia sẻ hi vọng sẽ giúp mẹ bầu có được những kiến thức hữu ích cho bản thân. 1. Sinh mổ nhiều lần nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ càng cao Sinh mổ là hình thức sinh con không qua ngả âm đạo mà thực hiện phẫu thuật phía bụng dưới và tử cung mẹ đưa em bé ra ngoài. Nếu sức khỏe tốt, 3 tháng sau vết mổ sẽ lành nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến lần mang thai và sinh con sau. Các vết sẹo này có thể bị bục trong khi mẹ mang thai hoặc chuyển dạ ở lần mang thai sau đó. khoảng cách giữa 2 lần sinh càng lớn thì khả năng bị bục càng cao. Ngoài ra, mẹ còn gặp một số nguy cơ khác như nhau thai cài răng lược… Mổ đẻ lần 3, mẹ có thể gặp phải nhiều nguy cơ hơn những lần trước 2. Kinh nghiệm mổ đẻ lần 3 Sinh mổ lần 3 tiềm ẩn nhiều nguy cơ so với các lần sinh mổ trước vì thế những kinh nghiệm sinh mổ lần 3 để an toàn, hạn chế tối đa biến chứng rất cần được mẹ chú ý. – Chú ý khoảng cách sinh mổ giữa lần 2 và lần 3: Nguy cơ bị bục vết mổ ở lần 3 cao hơn lần 2. Vì vậy mẹ cần lựa chọn thời điểm vết sẹo lần 2 phải hoàn toàn hồi phục thì mới nên có kế hoạch sinh con lần 3. Khoảng cách giữa lần sinh 2 và lần mang thai 3 ít nhất là 2 năm, tốt nhất là từ 3-5 năm để cơ thể được hồi phục hoàn toàn. – Trước khi chuẩn bị sinh con thứ 3 cần có tư vấn và theo dõi từ bác sĩ: Nếu mẹ muốn sinh con thứ 3 thì nên có sự tư vấn của bác sĩ sản khoa, thăm khám kỹ lưỡng trước khi có thai, để có được một thai kỳ an toàn nhất. Sinh mổ là hình thức sinh con không qua ngả âm đạo mà thực hiện phẫu thuật phía bụng dưới và tử cung mẹ đưa em bé ra ngoài – Sinh mổ lần 3, mẹ cần đăng ký sinh từ sớm: Mẹ nên chọn một bệnh viện uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao nhiều năm kinh nghiệm cùng với thiết bị y tế hiện đại để đăng ký sinh. Mẹ nên đi đăng ký sinh từ sớm, bác sĩ sẽ thăm khám kỹ lưỡng độ dày-mỏng thành tử cung, tình trạng vết mổ cũ, tình trạng thai nhi, sức khỏe của mẹ,… từ đó quyết định thời gian mổ để an toàn nhất cho cả mẹ và thai nhi. Thông thường, khi thai tuần 38 – 39, các bác sĩ tiến hành mổ lấy thai mà không chờ chuyển dạ vì các cơn co thắt khi chuyển dạ cũng có tác động đến vết mổ của mẹ. Mẹ nên chọn một bệnh viện uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao – Mẹ thường nằm viện 5-7 ngày vì lần này vết mổ lâu hồi phục hơn, cần chuẩn bị đủ đồ dùng cá nhân. – Nên nhớ không ăn uống trước khi sinh: Dù đã qua 2 lần sinh mổ, nhưng mẹ cũng cần được nhắc lại một lần nữa về chuyện không ăn uống trước khi sinh mổ ít nhất 8 tiếng. Việc ăn uống khiến dạ dày tích trữ nhiều đồ ăn, khi gây tê hoặc gây mê có thể xảy ra nguy cơ thức ăn trào ngược vào phổi, làm tắc nghẹn đường thở, xẹp phổi, viêm phổi… nguy hiểm tính mạng cho mẹ bầu. Kinh nghiệm mổ đẻ lần 3 mà chúng tôi cung cấp hi vọng đã mang đến cho chị em những chia sẻ hữu ích.
thucuc
693
Máu báo thai màu gì? Máu báo thai màu gì và có những đặc điểm thế nào là điều không phải chị em nào cũng biết. Máu báo có thai đôi khi còn bị nhầm lẫn với những hiện tượng ra máu khác. 1. Máu báo thai có màu gì? Máu báo có thai là hiện tượng giúp chị em xác định được việc mình đã mang thai. Đây là quá trình trứng đã được thụ tinh di chuyển vào tử cung, gây ra những tổn thương trong niêm mạc và gây ra hiện tượng xuất huyết ra ngoài. Việc nắm rõ máu báo có thai có màu gì là bước đầu tiên chị em xác định được việc ra máu ở âm hộ có phải là vấn đề cần lưu tâm và lo lắng hay không. Trên thực tế, máu báo thai xuất hiện ở các chị em không hoàn toàn là giống hệt nhau, có trường hợp máu báo thai có màu đỏ tươi hoặc phớt hồng, cũng có chị em lại thấy xuất hiện máu màu nâu. Tương tự như màu sắc, lượng máu báo thai ở chị em cũng khác nhau. Tuy nhiên, chắc chắn rằng lượng máu này sẽ ít hơn lượng máu kinh trong kì nguyệt san là rất nhiều và thời gian thường kéo dài từ 2 – 7 ngày.Theo dõi máu báo thai có màu gì sẽ giúp chị em phân biệt được với những loại máu khác từ âm hộ. 2. Dấu hiệu nhận biết máu báo có thai Tuy nhiên, do xuất hiện rất gần với kì kinh tiếp theo nên nhiều chị em rất dễ nhầm lẫn máu báo có thai với máu kinh trong chu kì nguyệt san. Cần hết sức lưu ý khi ra máu báo kèm những hiện tượng bất thường như: Nếu đi kèm những triệu chứng bất thường thì có thể do chị em đã mắc những bệnh phụ khoa như ra máu do bất thường của âm đạo, tử cung, buồng trứng… Còn nếu có đầy đủ các dấu hiệu của máu báo thai, chị em có thể tiến hành các phương pháp thử thai như thử máu, siêu âm, xét nghiệm máu… để có kết quả chính xác hơn.
thucuc
372
Biến chứng sỏi ống mật chủ Trong cấp cứu ngoại khoa về bụng, cấp cứu về gan mật đứng hàng thứ hai, chủ yếu là các biến chứng của sỏi mật. Biến chứng cấp cứu của sỏi mật được coi là một bệnh lý rất khó, nhất là về xử trí, với rất nhiều rối loạn phức tạp do sỏi mật gây ra, trong đó có sỏi ống mật chủ. 1. Sỏi ống mật chủ là gì? Sỏi mật là bệnh gây ra do có những viên sỏi (nhỏ hoặc to, bùn) nằm trong lòng ống mật (trong gan hoặc ngoài gan, túi mật). Sỏi đường mật ngoài gan, ngoài sỏi túi mật thì có sỏi ống mật chủ. 2. Nguyên nhân dẫn đến sỏi ống mật chủ Sỏi ống mật chủ có thể là sỏi tiên phát, phát sinh tại đường mật do vi trùng trong dịch mật từ đường tiêu hóa hoặc sỏi thứ phát có nguồn gốc từ túi mật.Về các nguyên nhân dẫn đến sỏi từ túi mật thì hiện này các nhà khoa học vẫn chưa tìm được nguyên nhân chính xác và rõ ràng dẫn đến sỏi mật, các bác sĩ nghĩ rằng sỏi mật có thể xảy ra khi:Thành phần dịch mật chứa quá nhiều cholesterol. Thông thường, mật của bạn chứa đủ hóa chất để hòa tan cholesterol được đào thải qua gan. Nhưng nếu gan của bạn bài tiết nhiều cholesterol hơn dịch mật của bạn có thể hòa tan thì dẫn đến hiện tượng lượng cholesterol dư thừa còn lại sẽ hình thành thành tinh thể và cuối cùng hình thành sỏi.Mật chứa quá nhiều bilirubin. Bilirubin là một hợp chất được tạo ra khi cơ thể bạn phá vỡ các tế bào hồng cầu. Một số bệnh khiến gan của bạn tạo ra quá nhiều bilirubin như bệnh xơ gan, nhiễm trùng đường mật và một số rối loạn về máu. Lượng bilirubin dư thừa sẽ góp phần hình thành sỏi mật.Túi mật của bạn không hoàn toàn rỗng. Nếu túi mật của bạn không rỗng hoàn toàn hoặc thường xuyên có nhiều dịch mật trong túi mật thì dịch mật mật có thể bị cô đặc lại, góp phần vào việc hình thành sỏi mật. 3. Triệu chứng của sỏi ống mật chủ Sau đau do sỏi ống mật chủ thường có sốt, xuất hiện sốt nóng và rét run Tùy thuộc vào vị trí sỏi có những biểu hiện khác nhau, nếu sỏi ống mật chủ thông thường có 3 triệu chứng rất điển hình tuần tự xuất hiện: Người bệnh đau bụng dữ dội ở hạ sườn phải rồi lan ra lưng, thậm chí lan tới bả vai và cả thượng vị. Sau đau thường có sốt, xuất hiện sốt nóng và rét run. Tiếp đến là vàng da, vàng mắt, phân bạc màu (có khi phân trắng như phân cò). Nếu sỏi ngã ba đường dẫn mật cũng thường gây nên cơn đau bụng dữ dội và cũng có thể gây tắc mật làm vàng da, vàng mắt, phân bạc màu. Nếu sỏi túi mật và cổ túi mật bệnh nhân thường đau bụng dữ dội vùng dưới sườn phải. 4. Ai là người có nguy cơ mắc sỏi ống mật chủ? Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật ống mật chủ bao gồm:Là nữ. Từ 40 tuổi trở lên. Là người Mỹ bản xứ. Là người Mỹ gốc Mexico. Thừa cân hoặc béo phìÍt vận động. Có thai. Sử dụng chế độ ăn nhiều chất béoĂn nhiều cholesterolĂn ít chất xơTiền sử gia đình mắc sỏi mật. Bị bệnh tiểu đường. Có một số rối loạn về máu, chẳng hạn như thiếu máu hồng cầu hình lưỡi liềm hoặc bệnh bạch cầu. Giảm cân rất nhanh. Dùng thuốc có chứa estrogen, chẳng hạn như thuốc tránh thai hoặc thuốc trị liệu bằng hormone. Bị bệnh gan 5. Biến chứng của sỏi ống mật chủ Sỏi ống mật chủ thường gây ra bệnh cảnh nhiễm trùng đường mật cấp Sỏi ống mật chủ thường gây ra bệnh cảnh nhiễm trùng đường mật cấp, nặng hơn là sốc nhiễm khuẩn có trường hợp kèm theo viêm tụy.Tắc nghẽn ống mật chung. Sỏi mật có thể chặn các ống dẫn dịch mật chảy từ túi mật hoặc gan đến ruột non của bạn dẫn đến các triệu chứng đau dữ dội, vàng da và nhiễm trùng ống mật có thể xảy ra.Viêm tụy cấp. Ở bệnh nhân bị sỏi mật, nhất là các trường hợp sỏi ống mật chủ gây tắc nghẽn đường mật, dịch mật sẽ trào ngược vào ống tụy, làm thay đổi p. H của dịch tụy, p. H dịch tụy trở thành kiềm hóa giống p. H ở tá tràng nên các men tụy được kích hoạt trở thành dạng hoạt động ngay trong lòng ống tụy và kết quả là các tế bào tụy bị phá hủy dẫn đến hàng loạt những phản ứng viêm nhiễm xảy ra.Chẩn đoán viêm tụy cấp do sỏi dựa vào dấu hiệu đau bụng, nôn và xét nghiệm thấy có men amilase, lipase tăng cao trong máu và nước tiểu. Siêu âm và đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính ổ bụng cho phép xác định mức độ viêm như tụy to, có dịch quanh tụy hoặc mức độ hoại tử của tụy và thấy rõ hình ảnh sỏi gây tắc nghẽn ống mật chủ, sỏi túi mật, sỏi ở đường mật trong gan.Ung thư túi mật. Những người có tiền sử sỏi mật có nguy cơ mắc ung thư túi mật. Nhưng ung thư túi mật là rất hiếm, vì vậy mặc dù nguy cơ ung thư tăng cao, khả năng ung thư túi mật vẫn rất nhỏ. 6. Phòng sỏi ống mật chủ Bạn có thể giảm nguy cơ sỏi ống mật chủ theo các cách dưới đây:Không bỏ bữa. Cố gắng ăn đúng giờ và đủ bữa mỗi ngày do việc bỏ bữa hoặc nhịn ăn có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật.Giảm cân từ từ. Nếu bạn cần giảm cân, hãy giảm từ từ. Giảm cân nhanh chóng có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật. Do đó, bạn nên đặt mục tiêu giảm khoảng 0,5 đến 1 kg mỗi tuần.Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ trong chế độ ăn uống của bạn, chẳng hạn như trái cây, rau và ngũ cốc.Duy trì cân nặng khỏe mạnh. Béo phì và thừa cân làm tăng nguy cơ sỏi mật. Chế độ sinh hoạt và tập thể dục để đạt được trọng lượng khỏe mạnh bằng cách giảm số lượng calo ăn vào và tăng hoạt động thể chất. Một khi bạn đạt được cân nặng khỏe mạnh, hãy làm việc để duy trì cân nặng đó bằng cách tiếp tục chế độ ăn uống lành mạnh và tiếp tục tập thể dục...Đặc biệt, kỹ thuật phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ có dẫn lưu Kehr tại bệnh viện sẽ giúp bệnh nhân thoát khỏi căn bệnh nhẹ nhàng và nhanh chóng hồi phục sức khỏe, với những ưu việt sau:Tỷ lệ thành công lên đến 95%Thiết bị phẫu thuật hiện đại theo chuẩn quốc tế gồm máy gây mê Avance CS2, máy thở R860 của GE và máy Nội soi. Bác sĩ Nguyễn Ngọc Thắng có kinh nghiệm 17 năm trong lĩnh vực phẫu thuật tiêu hóa gan mật, đồng thời có trên 09 năm kinh nghiệm nội soi can thiệp, đặc biệt là kỹ thuật lấy sỏi đường mật qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với số lượng trên 800 ca. Bài viết tham khảo nguồn: Mayoclinic.org
vinmec
1,271
Giải pháp loại trừ chứng đau lưng Đau lưng là triệu chứng phổ biến gặp trong các bệnh về xương khớp, bệnh không chỉ gặp ở người già mà còn có thể gặp ở những người rất trẻ. Do đó loại trừ chứng đau lưng luôn là mong muốn của nhiều người Để loại trừ chứng đau lưng cần tìm hiểu nguyên nhân và điều trị theo nguyên nhân, đau lưng có thể do rất nhiều nguyên nhân, có nguyên nhân xảy ra ngay tại cột sống nhưng cũng không loại trừ đau lưng do nguyên nhân ở vị trí khác trong cơ thể gây nên. Có thể phân thành hai loại nguyên nhân cơ bản sau đây: đau lưng do tác động cơ học và đau lưng do hiện tượng viêm. Đau lưng là triệu chứng phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi – Đau lưng do tác động cơ học: Đây chứng đau lưng thường gặp ở những người đã trưởng thành,  đặc biệt là người cao tuổi như thoát vị đĩa đệm, gai đôi cột sống, thoái hóa cột sống, đau lưng do thay đổi tư thế đột ngột,… – Đau lưng do hiện tượng viêm: viêm đĩa đệm, lao cột sống, ung thư cột sống, viêm khớp cùng chậu… không loại trừ đau lưng nhưng do viêm nhiễm ở một cơ quan khác trong cơ thể như viêm phần phụ ở nữ như viêm tiểu khung, viêm buồng trứng…; viêm dạ dày – tá tràng, viêm tiết niệu . Ngồi lâu ít vận động là nguyên nhân gây đau lưng thường gặp Loại trừ chứng đau lưng bằng cách nào? Để loại trừ chứng đau lưng, cần xác định chính xác yếu tố căn nguyên gây bệnh và điều trị theo căn nguyên. Nếu đau lưng chỉ do những thói quen sinh hoạt hàng ngày, như làm việc sai tư thê,s thay đổi tư thế đột ngột,…thì có thể điều chỉnh lại cách sinh hoạt và lưu ý tư thế trong lao động cũng như nghỉ ngơi. Tham khảo ý kiến bác sĩ về cách điều trị đau lưng hiệu quả Đối với chứng đau lưng do các bệnh lý như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống thắt lưng,…cần điều trị chuyên khoa cơ xương khớp, thực hiện theo chỉ định của bác sĩ điều trị, không tùy tiện sử dụng thuốc tây hoặc cùng một lúc cả thuốc Tây y cả thuốc Đông y.  Thường xuyên tái khám định kỳ để được theo dõi bệnh một cách liên tục đề phòng bệnh đau lưng tái phát. Để loại trừ chứng đau lưng cần chú ý sinh hoạt, đặc biệt trong các tư thế vận động hằng ngày, tránh ngồi khom lưng, tránh ngồi lâu, tránh bê vác vật nặng, …Ngoài ra, tập thể dục nhẹ nhàng tùy theo sức mình và bệnh của mình cũng là giải pháp loại trừ đau mỏi lưng hiệu quả.
thucuc
488
Nguy cơ gây đột quỵ và cách kiểm soát Trung bình cứ 3 phút, trên thế giới lại có 1 ca tử vong do đột quỵ. Tỷ lệ tử vong do đột quỵ có thể giảm đáng kể nếu người bệnh được phát hiện và điều trị kịp thời. Nắm bắt được những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát và phòng tránh khả năng mắc bệnh và giảm tối đa các rủi ro có thể xảy đến với sức khỏe tổng quát. 1. Các thông tin quan trọng về bệnh đột quỵ 1.1 Đột quỵ hay tai biến mạch máu não là gì? Đột quỵ hay còn được biết đến với tên gọi là tai biến mạch máu não. Bệnh xảy ra một cách đột ngột khi máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn, gián đoạn hoặc suy giảm. Các tế bào não khi đó sẽ bắt đầu chết chỉ trong vài phút do bị thiếu oxy và dinh dưỡng. Khi bị đột quỵ, người bệnh có nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời. Thời gian vàng để cứu và điều trị cho bệnh nhân mắc đột quỵ là trong vòng 4-6 tiếng kể từ sau khi đột quỵ. Tuy nhiên trong số khoảng 200.000 trường hợp bị đột quỵ từ nhẹ đến nặng tại Việt Nam, chỉ có khoảng 14% trường hợp được đưa đến bệnh viện để can thiệp trong khoảng thời gian vàng. 1.2 Phân loại bệnh đột quỵ Đột quỵ được phân chia thành 2 loại là: – Đột quỵ do thiếu máu cục bộ: Nhóm này chiếm khoảng 80% người mắc bệnh, xảy ra do tình trạng tắc nghẽn trong động mạch – Đột quỵ do xuất huyết não: Xảy ra khi vỡ mạch máu não làm chảy máu vào khoang dưới nhện, nhu mô não, não thất. Đột quỵ được phân loại thành 2 dạng dựa trên 2 nguyên nhân là xuất huyết não và nhồi máu não. Tùy vào dạng bệnh mắc phải, người bệnh sẽ có phương pháp điều trị được chỉ định khác nhau. 1.3 Nguy cơ gây đột quỵ não – Căn bệnh gây tử vong bất ngờ Có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ dẫn đến đột quỵ, bao gồm các yếu tố không thể thay đổi và các yếu tố liên quan đến bệnh lý. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác – bất cứ ai cũng có nguy cơ bị đột quỵ, người già có nguy cơ cao hơn so với người trẻ tuổi. Ngoài ra kể từ độ tuổi 55 trở đi, cứ mỗi 10 năm nguy cơ đột quỵ lại tăng lên gấp đôi. Yếu tố về giới tính – nam giới sẽ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nữ giới. Ngoài ra nếu gia đình bạn có người thân từng bị đột quỵ thì bạn sẽ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn người bình thường.. – Người có tiền sử bị tai biến mạch máu não hay còn gọi là đột quỵ não có khả năng cao cao bị đột quỵ lần tiếp theo, đặc biệt là trong vòng 2 tháng đầu tiên. Người bệnh vẫn sẽ có nguy cơ trong vòng 5 năm và nguy cơ này sẽ giảm dần theo thời gian. – Đang mắc các bệnh lý như tim mạch, đái tháo đường, huyết áp cao, mỡ máu, thừa cân, béo phì, hội chứng chuyển hóa… – Nếu bạn có lối sống cụ thể là không ăn uống điều độ, lười tập thể dục, vận động thì nguy cơ bị đột quỵ sẽ tăng cao. – Hút thuốc lá có nguy cơ tăng gấp 2 lần khả năng mắc đột quỵ. Lý do là bởi khói thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu, gia tăng xơ cứng động mạch, ngoài ra thuốc lá cũng gây hại cho phổi, khiếm tim làm việc nhiều hơn, gây tăng huyết áp. Xơ vữa động mạch là một yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ não. Các mảng xơ vữa được hình thành từ cholesterol cao, canxi… lâu ngày sẽ làm hẹp lòng mạch dẫn máu. 2. Cách kiểm soát, giảm khả năng mắc đột quỵ 2.1 Tầm soát đột quỵ định kỳ theo hướng dẫn Những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ ở người có thể kiểm soát, điều trị và cải thiện được bằng cách thực hiện tầm soát đột quỵ sớm định kỳ hàng năm. Đột quỵ là một tình trạng bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Mặc dù được điều trị, cứu chữa kịp thời nhưng bệnh vẫn có thể để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe người bệnh. Do đó cách hiệu quả vẫn là thực hiện phòng tránh để bệnh xảy ra bằng cách: Thăm khám, thực hiện tầm soát đột quỵ sớm đặc biệt ở những đối tượng có nguy cơ. Sau quá trình thăm khám và kiểm tra, bệnh nhân có nguy cơ sẽ được bác sĩ chuyên khoa tư vấn, chỉ định điều trị hoặc kiểm soát, theo dõi các bệnh lý có tiềm ẩn khả năng dẫn đến đột quỵ não. Ngoài ra, ở một số bệnh nhân có các chỉ số sức khỏe cần được quan tâm sẽ được bác sĩ tư vấn, đưa ra hướng dẫn thay đổi trong lối sống, sinh hoạt, ăn uống để các chỉ số quay trở về bình thường, đảm bảo không thúc đẩy nguy cơ đột quỵ xảy ra. 2.2 Kiểm soát nguy cơ gây đột quỵ bằng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt Bên cạnh quá trình tầm soát, sàng lọc thì bạn cần chủ động điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập luyện thể dục hàng ngày. Cụ thể là sử dụng các thực phẩm chứa nhiều chất béo giúp giảm lượng cholesterol trong máu, nạp vừa phải lượng muối vào cơ thể. Áp dụng chế độ ăn nhiều rau củ, quả, trái cây, uống nhiều nước lọc, nước trái cây, sử dụng thịt trắng, hải sản, trứng… – Tập luyện thể dục mỗi ngày khoảng 30 phút sẽ giúp tăng cường tuần hoàn máu trong cơ thể, giúp tim mạch khỏe mạnh, giảm khả năng bị đột quỵ. – Không sử dụng hoặc ngừng sử dụng thuốc lá bởi nếu bỏ thuốc lá trong khoảng từ 2 đến 5 năm, khả năng xảy ra đột quỵ sẽ ngang bằng với những người chưa bao giờ hút thuốc lá. – Một số lưu ý khác trong cuộc sống sinh hoạt để phòng ngừa khả năng mắc đột quỵ là không sử dụng các chất kích thích, không thức khuya, ngủ nghỉ đủ giấc đúng giờ, hạn chế tắm đêm vì đây cũng là một yếu tố gia tăng tình trạng bị đột quỵ.
thucuc
1,155
Công dụng thuốc Perabact-1000 Thuốc Perabact-1000 được chỉ định tiêm bắp hoặc tĩnh mạch để điều trị các tình trạng nhiễm trùng ở đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa, xương khớp, máu... Để dùng thuốc hiệu quả, người bệnh cần tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Perabact-1000 trong bài viết dưới đây. 1. Perabact là thuốc gì? Perabact thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ.Thành phần Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg trong thuốc Perabact là kháng sinh bán tổng hợp nhóm Cephalosporin thế hệ 3. Cefoperazon có tác dụng diệt khuẩn do ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn đang phát triển và phân chia.Cefoperazone bền vững với các beta - lactamase được tạo thành ở vi khuẩn gram âm. Do đó, hoạt chất Cefoperazon có hoạt tính mạnh trên phổ rộng của vi khuẩn gram âm, bao gồm các chủng N. gonorrhoeae tiết penicillinase và hầu hết dòng Enterobacter, Citrobacter, Salmonella, Shigella, Proteus, Morganalle, Providencia, Serratia spp.. Cefoperazon có tác dụng chống Enterobacteriaceae yếu hơn các Cephalosporin thế hệ 3 khác nhưng chống vi khuẩn kháng với các kháng sinh beta - lactam khác rất mạnh. 2. Chỉ định dùng thuốc Perabact 1000 Với cơ chế tác dụng trên, thuốc Perabact 1000 được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm trùng hô hấp;Nhiễm trùng đường tiết niệu;Nhiễm trùng đường tiêu hóa;Nhiễm trùng viêm phúc mạc;Nhiễm trùng máu;Viêm màng não mủ;Nhiễm trùng sản phụ khoa;Nhiễm trùng xương khớp. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Perabact Thuốc Perabact 1000 được chỉ định tiêm bắp hoặc tĩnh mạch với liều tham khảo như sau:Người lớn:Liều Perabact 2 - 4g/ ngày, chia 2 lần.Nhiễm trùng nặng: Liều Perabact 8 - 12g/ngày chia 2 - 3 lần, có thể tăng lên 16g.Sơ sinh và trẻ em:Liều Perabact 50 - 200mg/kg/ngày, chia 2 - 4 lần.Viêm màng não: Có thể tăng lên liều Perabact 300 mg/kg.Liều cho người bị suy thận:Liều Perabact tối đa 4g/ngày. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Perabact 1000 Perabact không được dùng cho người quá mẫn với Cefoperazone, Cephalosporins hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc. 5. Tác dụng phụ của thuốc Perabact 1000 Thuốc Perabact 1000 có thể gây ra các tác dụng phụ sau đây:Quá mẫn da;Vàng da;Tăng men gan;Suy thận cấp;Viêm đại tràng;Viêm phổi kẽ;Sốc. 6. Thận trọng khi dùng thuốc Perabact 1000 Những đối tượng sau đây cần thận trọng khi dùng thuốc Perabact 1000:Tiền sử bản thân hoặc gia đình bị dị ứng;Người bị suy thận và gan ở mức độ nặng;Người cao tuổi, suy kiệt, ăn uống kém;Phụ nữ có thai và cho con bú;Tránh uống chất cồn khi đang trong thời gian dùng thuốc Perabact;Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Perabact, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin... đang hoặc có ý định dùng.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Perabact 1000. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Perabact 1000 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
559
Món quà quý hơn cả vàng dành cho bố mẹ tuổi xế chiều Không phải nhân sâm, tổ yến hay những món quà cáp xa hoa đắt tiền, đây mới là món quà quý giá nhất mà bạn có thể dành tặng bố mẹ khi bước sang tuổi già xế bóng. Sức khỏe - món quà quý giá nhất Có sức khỏe là có tất cả, câu nói thật quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu thấu. Khi khỏe mạnh, chúng ta có cả trăm ước mơ, hoài bão chờ được thực hiện nhưng khi đau ốm thì mong ước to lớn nhất chỉ là được khỏe mạnh như xưa. Có những bậc sinh thành đã dành nửa đời người nuôi con khôn lớn mà quên cả bản thân, để rồi tới thời điểm đáng lẽ được sum vầy, an vui bên con cháu thì sức khỏe chẳng còn cho phép. Cuốn theo sự tấp nập và hối hả của dòng đời, đôi khi chính chúng ta mải mê với cơm áo gạo tiền mà vô tình xao nhãng việc quan tâm chăm sóc những người yêu thương. Có thể bạn sẽ chẳng bao giờ nghe thấy bố mẹ than phiền rằng hôm nay họ mệt quá, họ đau chỗ này hay ốm chỗ kia, nhưng tới một ngày nhìn lại, bạn mới chợt nhận ra tóc bố đã bạc trắng từ khi nào, tay mẹ đã gầy guộc nhăn nheo. Đến thời điểm “cái tuổi nó đuổi xuân đi”, thì món quà quý giá nhất mà bạn có thể dành tặng bố mẹ chính là sức khỏe. Tháng 10 là thời điểm chuyển tiếp giữa hè và thu, khi thì hanh khô, lúc thì ẩm thấp với những cơn mưa chợt đến chợt đi khiến sức khỏe của bố mẹ trở nên bấp bênh hơn bao giờ hết, đó là những vấn đề sức khỏe đáng quan tâm như: Các loại bệnh mạn tính: Hội lão khoa quốc gia của Hoa Kỳ (National Council on Aging) đã công bố có khoảng 92% người lớn tuổi mắc phải ít nhất một bệnh mạn tính và 77% người lớn tuổi mắc ít nhất hai bệnh. Bệnh tim, đột quỵ, ung thư, đái tháo đường và bệnh hô hấp chính là những “hung thần” quen thuộc có thể điểm mặt gọi tên. Giảm khả năng nhận thức: Khả năng nhận thức ở một người khỏe mạnh bình thường thể hiện qua khả năng suy nghĩ, học hỏi và ghi nhớ. Thế nhưng, bố mẹ chúng ta thường phải đối mặt với chứng mất trí nhớ, từ nhẹ tới trung bình và nghiêm trọng. Chấn thương do té ngã: Bạn có biết cứ mỗi 15 giây có một người lớn tuổi được đưa vào phòng cấp cứu do té ngã không? Các giác quan dần giảm chức năng: Khi thính giác, thị giác, vị giác, khứu giác và xúc giác trở nên kém nhạy bén, bố mẹ sẽ ngại ngần giao tiếp, ngại tham gia các hoạt động xung quanh và dần tự cô lập bản thân. Suy dinh dưỡng: Đây là một vấn đề dễ bị bỏ qua nhất khi chăm sóc sức khỏe người cao tuổi nhưng lại dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch và khiến hệ cơ xương mất đi khả năng đứng vững. Tại sao cần chủ động chăm sóc sức khỏe cho bố mẹ? Theo vòng xoáy thời gian, bố mẹ chúng ta thường chấp nhận sức khỏe dần dần suy sút như một điều tất yếu của tuổi tác. Việc theo dõi sức khỏe vô tình hay cố ý bị bố mẹ “bỏ quên” vì đi lại khó khăn mất thời gian, cộng thêm tâm lý ngại làm phiền con cháu, sợ trở thành người thừa trong cuộc sống của bạn. Khi mỗi người trưởng thành đều có trăm công nghìn việc chẳng thể ở bên chăm sóc bố mẹ suốt cả ngày, chủ động làm xét nghiệm định kì để theo dõi các chỉ số cơ thể trở thành biện pháp tối ưu giúp chúng ta “bảo vệ” bố mẹ, phát hiện kịp thời bệnh tật đang rình rập, giảm thiểu tối đa những biến chứng nguy hiểm của bệnh, đặc biệt với những người lớn đã và đang có bệnh mạn tính. Bên cạnh đó, để chăm sóc sức khỏe một cách toàn diện, bạn hãy luôn nhớ bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho bố mẹ để ngăn ngừa lão hóa và sống khỏe mạnh hơn. Các loại thực phẩm được chuyên gia khuyến cáo như sữa, cá tươi, mật ong, các loại đậu, mướp đắng… là gợi ý để bổ sung vào thực đơn 3 bữa hàng ngày. Hơn tất cả, việc sắp xếp lại quỹ thời gian để có thêm thời gian bên bố mẹ, cùng trò chuyện và lắng nghe họ tâm sự, bầu bạn cùng họ mỗi ngày và chẳng ngại ngùng bày tỏ những lời yêu thương sẽ là món quà giản dị nhưng ấm lòng nhất. Bố mẹ đã hi sinh hơn nửa đời người để nuôi chúng ta trưởng thành, dành hết thảy tâm huyết và tuổi xuân cho chúng ta mà chưa bao giờ cần hồi đáp. Vậy nên, nếu ai đó may mắn còn bố mẹ bên đời, hãy chủ động yêu thương và quan tâm, chăm sóc sức khỏe của các bậc sinh thành nhé! “Đi khắp thế gian không ai tốt bằng mẹ, gánh nặng cuộc đời không ai khổ bằng cha”.
medlatec
904
Bệnh nhân 34 tuổi: Phẫu thuật mổ xoang, xử lý viêm mũi Hãy cùng xem quá trình điều trị của anh S diễn ra như thế nào nhé! 1. Tình trạng bệnh lý Có thể nói, xoang mũi dị ứng là bệnh lý chiếm tỷ lệ khá cao tại Việt Nam. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến chức năng của mũi cũng như cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Dịch mũi bị ứ đọng lại trong mũi tạo thành một vòng quẩn bệnh lý. Vi khuẩn tích tụ lâu ngày và gây ra viêm xoang. Đối với bệnh lý này, gần như không thể chữa khỏi mà chỉ có thể điều trị giảm bớt triệu chứng. Bệnh tái đi tái lại nhiều lần gây ra nhiều rắc rối và khó chịu cho người bệnh. Xoang mũi dị ứng là bệnh lý chiếm tỷ lệ khá cao tại Việt Nam Khi ngủ, do ngạt mũi nên a S thường phải há miệng để thở. Điều này khiến cổ họng anh thường trong trạng thái bị khô và rất đau. Anh S đã phải nhỏ thuốc trong rất nhiều năm để cải thiện tình trạng bệnh. Tuy nhiên, đến nay khả năng đáp ứng của thuốc đã gần như không còn. Nhận thấy bệnh không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống của bản thân mà còn “làm phiền” đến cả những người xung quanh, anh quyết định đi khám ngay. Quyết tâm không để bệnh kéo dài hơn nữa. 2. Phương án điều trị Bác sĩ cho biết, tầng dưới là tầng thở của mũi và chịu ảnh hưởng bởi cuống mũi dưới rất nhiều. Vì vậy, khi mũi cương, to, chắn hết thì hầu như bệnh nhân sẽ không thở được. Đó chính là lý do khiến anh S thường hay phải thở bằng miệng. Sau khi trao đổi với bệnh nhân, bác sĩ đã chỉ định thực hiện phẫu thuật kết hợp: Phẫu thuật xoang mũi & Chỉnh hình cuốn mũi. Qua đó giải quyết tình trạng viêm, giúp mũi thông thoáng hơn và làm giảm dị ứng. Dưới sự tư vấn của bác sĩ và động viên từ gia đình, anh S đã không chần chừ nữa. Anh quyết định thực hiện phẫu thuật ngay để sớm kết thúc chuỗi ngày “khổ sở” vì viêm xoang. Kết quả chụp CT cho thấy những hình ảnh rất nổi trội của viêm 3. Phẫu thuật mổ xoang 3.1 Quy trình phẫu thuật Trước ca phẫu thuật, anh S được chỉ định cần nhịn ăn uống trong vòng 6 giờ. Bác sĩ tiến hành gây mê và bôi thuốc sát trùng quanh khu vực mũi, miệng cho anh. Ca phẫu thuật được thực hiện nội soi qua đường mũi với sự hỗ trợ của hệ thống phẫu thuật nội soi Karl Storz. Đây là hệ thống máy mổ hiện đại – “cánh tay đắc lực” giúp bác sĩ thực hiện phẫu thuật một cách chính xác nhất: – Giúp gia tăng độ chiếu sáng và khả năng quan sát trong quá trình phẫu thuật – Bảo tồn được tối đa niêm mạc lành – An toàn, nhẹ nhàng và chính xác hơn Nhờ đó, quá trình chỉnh hình khuôn mũi diễn ra nhanh và đơn giản hơn. Bác sĩ đặt một ống bằng nhựa (ống nội khí quản) vào miệng đến tận khí quản để anh vẫn có thể thở được trong lúc phẫu thuật. Thông qua hình ảnh nội soi, bác sĩ sử dụng thiết bị chuyên dụng để loại bỏ toàn bộ những bệnh tích trong mũi xoang. Đồng thời làm rộng các lỗ thông xoang để phục hồi lại sự dẫn lưu trong các xoang. Mặc dù đã gây mê, song bác sĩ vẫn cần tiêm thêm thuốc co hồi để cầm máu. Sau đó tiến hành thu nhỏ cuốn mũi dưới lại. Thông qua hình ảnh nội soi, bác sĩ sử dụng thiết bị chuyên dụng để loại bỏ toàn bộ những bệnh tích trong mũi xoang Nhìn chung, ca phẫu thuật của bệnh nhân N.T.S diễn ra khá nhanh và suôn sẻ (chỉ trong vòng chưa đến 1 giờ đồng hồ). Khi đã thực hiện xong, bác sĩ đặt hai miếng xốp vào hai bên hốc mũi để cầm máu. Hai miếng xốp này sẽ được lấy ra sau khoảng 24 – 48 giờ sau phẫu thuật. 3.2 Tình trạng sau mổ Sau ca mổ, anh S được đưa về phòng nghỉ ngơi và lưu lại điều trị trong 4 ngày. Trong thời gian này bác sĩ sẽ theo dõi thường xuyên để hạn chế các biến chứng xảy ra. Rất may, sức khỏe của anh hoàn toàn bình thường và không có bất kỳ phản ứng bất thường nào. Mũi thông thoáng hơn và giảm hẳn các triệu chứng viêm trước đó. 4. Đánh giá & Lời khuyên bác sĩ “Có thể đánh giá ca phẫu thuật đối với bệnh nhân N.T.S là tương đối thuận lợi. Rất là nhanh. Trong vòng khoảng 1 giờ đồng hồ, chúng tôi đã tiến hành 3 phẫu thuật: Mở xoang hàm, chỉnh hình cuốn mũi giữa, chỉnh hình cuốn mũi dưới. Đánh giá bước đầu rất tốt. Thành công tốt đẹp.” Ca phẫu thuật diễn ra tương đối thuận lợi Ngoài ra, bác sĩ cũng cho biết thêm: “Đối với tình trạng viêm mũi dị ứng gây nên phì đại này, mổ là biện pháp giải quyết hậu quả chứ không phải giải quyết nguyên nhân. Bệnh dị ứng vẫn còn nhưng sau khi mổ rồi mũi thông thoáng. Triệu chứng của viêm mũi dị ứng sẽ giảm đi rất nhiều. Nhìn chung, để giải quyết dị ứng thì chúng ta cần xác định được chính dị nguyên (nhân nhân gây ra dị ứng). Sau đó mới có thể tiến hành các phương pháp chống dị ứng phù hợp. Phẫu thuật chỉ là phương pháp sau cùng để giải quyết tình trạng hậu viêm mà thôi.”
thucuc
996
Bệnh cảm cúm kéo dài trong bao lâu thì khỏi? Bệnh cảm cúm rất phổ biến, dễ gặp nhất là vào giai đoạn thời tiết chuyển mùa trở lạnh. Bệnh cảm cúm kéo dài trong bao lâu thì khỏi, khi nào cần nhập viện là những thông tin quan trọng cần lưu ý. 1. Bệnh cảm cúm 1.1. Tổng quan về bệnh Cảm cúm là bệnh lý gây ra bởi virus cúm và có khả năng lây lan rất nhanh trong cộng đồng. Bệnh tác động đến các bộ phận như: mũi, họng, mỏi cơ, đau đầu,… Các triệu chứng theo mức độ nặng nhẹ khác nhau và có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy theo sức đề kháng của mỗi người. Thời gian ủ bệnh của virus gây bệnh từ khi xâm nhập đến khi phát bệnh trong khoảng 2 ngày. Nhiều người nghĩ bệnh cảm cúm đơn giản, ai cũng bị nên dễ chủ quan không điều trị hoặc điều trị qua loa. Trên thực tế, cảm cúm có thể kéo dài và gây ra những biến chứng khó lường, người bệnh mệt mỏi, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Bệnh cảm cúm rất phổ biến trong cộng đồng và gây ra nhiều khó chịu cho người bệnh. 1.2. Diễn tiến triệu chứng bệnh cúm Diễn tiến bệnh cảm cúm phụ thuộc nhiều vào tình trạng sức khỏe mỗi người đặc biệt là sức đề kháng. Về cơ bản, với người bình thường, triệu chứng bệnh cảm cúm thường nhẹ, không gây nguy hiểm với diễn tiến như sau: – Cổ họng bắt đầu xuất hiện cảm giác đau rát, ngứa cổ. Trong hai ngày đầu cảm cúm, tình trạng này thường xuất hiện liên tục nhưng sẽ giảm dần sau đó. – Người bệnh bị viêm họng, viêm mũi dẫn tới hắt hơi liên tục, dịch mũi chảy. Đây cũng là triệu chứng cơ bản và đặc trưng của cảm cúm. Tình trạng viêm mũi và viêm họng sẽ khiến người bệnh hắt hơi thường xuyên. – Ban đầu, người bệnh có dịch mũi trong không màu, lượng dịch ít, chảy thành nước. Sau đó, khi viêm nặng hơn, dịch mũi chuyển sang màu vàng hoặc xanh và có tính chất đặc hơn. – Một số trường hợp cảm cúm sẽ có ho, ho khan hoặc ho kèm đờm. Ho với tần suất tăng dần. – Bên cạnh các triệu chứng đường hô hấp điển hình nêu trên, người bệnh có thể xuất hiện thêm một số triệu chứng đi kèm như: người mệt mỏi, nhạt miệng chán ăn, đau cơ, nhức đầu,… Một số trường hợp còn kèm theo cả sốt, tiêu chảy (thường gặp nhiều ở trẻ nhỏ) 2. Bệnh cảm cúm kéo dài trong bao lâu thì khỏi? Theo thông tin Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cập nhật, hầu hết các trường hợp mắc cảm cúm không biến chứng sẽ thường kéo dài từ 3 – 5 ngày (bao gồm ở cả trẻ em). Tuy nhiên, triệu chứng ho và cảm giác mệt mỏi có thể dai dẳng đến 2 tuần hoặc lâu hơn nếu sức đề kháng yếu. Thông thường, các ca mắc cúm A (như H3N2) sẽ nặng hơn mắc các chủng cúm khác. Cũng theo CDC, virus cúm A (H3N2) có liên quan tới tỷ lệ nhập viện và tử vong ở cả trẻ em lẫn người lớn tuổi cao hơn so với các chủng virus cùng phân nhóm hoặc chủng virus cúm khác ở người, như virus cúm A (H1N1) và virus cúm B. Ngoài ra, hiệu quả vắc-xin đối với virus cúm A (H3N2) cũng thường ít hiệu quả hơn. Một lưu ý, bạn cần phân biệt giữa bệnh cảm lạnh và bệnh cảm cúm. Hai bệnh này mặc dù có một số triệu chứng điển hình tương tự chồng chéo nhau, nhưng cảm lạnh sẽ nhẹ hơn cảm cúm. Người bệnh cảm lạnh thường hết sau 7-10 ngày và có xu hướng không diễn tiến nhanh như ở cảm cúm. Các triệu chứng bệnh cảm cúm thường diễn ra trong khoảng 3-5 ngày tùy thuộc vào sức đề kháng của mỗi người. 3. Cảm cúm lâu không khỏi có nguy hiểm không? Bệnh cảm cúm ở người có nền sức khỏe tốt thường không gây ra ảnh hưởng nào quá nghiêm trọng và có thể biến mất sau khoảng 1-2 tuần. Tuy nhiên, bệnh cảm cúm kéo dài ở đối tượng là trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người lớn tuổi, hay người có sức đề kháng khỏe kém, cúm có thể gây ra các biến chứng như viêm phổi hoặc bội nhiễm vi khuẩn, viêm màng não, viêm não, viêm cơ, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng xoang hay hủy cơ vân, tổn thương đa cơ quan (thận, gan) hay suy hô hấp,… Ở những người có bệnh nền, bệnh mạn tính như suy tim, hen suyễn, cao huyết áp, đái tháo đường,.. cúm kéo dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý. Trong đó biến chứng viêm phổi là một trong những ảnh hưởng nặng nề nhất. Ở người lớn tuổi và những người có bệnh mãn tính, viêm phổi do cúm có thể gây nguy hiểm tới cả tính mạng. 4. Cảm cúm kéo dài khi nào cần nhập viện Trong trường hợp bị cảm cúm kéo dài không khỏi, các triệu chứng ngày một nặng hơn thì người bệnh cần chủ động thăm khám để được điều trị đúng cách kịp thời. Người bệnh bị cảm cúm lâu ngày không khỏi cần chủ động thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng cách. 4.1. Đối với bệnh cảm cúm kéo dài ở người lớn Ở người lớn có thể thực hiện điều trị cảm cúm bằng thuốc kết hợp với việc điều chỉnh chế độ ăn uống sinh hoạt hợp lý. Tuy nhiên, nếu gặp phải các triệu chứng nặng sau đây, người bệnh cần nhập viện ngay để tránh gây ra những biến chứng nguy hiểm khác: – Cơ thể sốt cao tới ngưỡng trên 38 độ; – Tình trạng sốt liên tục, sốt kéo dài không giảm; – Lồng ngực đau nhức, bị khó thở hoặc thở khè, thở gấp; – Cổ họng đau dữ dội; – Người choáng váng, bị chóng mặt đột ngột; – Mất ý thức; – Nôn. 4.2. Đối với bệnh cảm cúm kéo dài ở trẻ em – Thân nhiệt vượt quá 38 độ; – Bị sốt kéo dài không giảm, sốt liên tục; – Trẻ biếng ăn, quấy khóc nhiều, giấc ngủ thất thường; – Trẻ có những triệu chứng cảm lạnh ngày một nghiêm trọng hơn; – Trẻ thở khò khè, khó thở, đau tai. Như vậy, bệnh cúm thông thường sẽ diễn ra trong khoảng 1-2 tuần. Trường hợp bệnh cảm cúm kéo dài mãi không khỏi, triệu chứng cúm dần nghiêm trọng, người bệnh cần chủ động thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán đúng bệnh và thực hiện điều trị theo đúng chỉ định.
thucuc
1,197
Chất chỉ điểm ung thư trực tràng CEA Chất chỉ điểm ung thư trực tràng CEA là xét nghiệm mang tính chất gợi ý trong phát hiện, chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư trực tràng sau này. Chất chỉ điểm ung thư trực tràng CEA là gì? CEA là chất chỉ điểm ung thư có nhiều giá trị CEA (Carcinoembryonic antigen) là protein được tìm thấy trong mô của một bào thai phát triển trong tử cung. Nồng độ trong máu của protein này biến mất hoặc giảm xuống rất thấp sau khi sinh. CEA là chất chỉ điểm ung thư không đặc hiệu cho một cơ quan nào nhưng có giá trị hơn cả trong kết hợp phát hiện và theo dõi điều trị ung thư đại tràng và ung thư trực tràng. Ở người bình thường không hút thuốc lá, giá trị CEA trung bình ở mức 0 – 2.5 ng/ml máu, với người có hút thuốc lá giá trị CEA bình thường dao động trong khoảng 0 – 5 ng/ml. Nhiều nghiên cứu cho biết, có đến khoảng 50% bệnh nhân ung thư đại tràng và ung thư trực tràng có chỉ số CEA cao trên 10 ng/ml. Vì vậy đây cũng là xét nghiệm có giá trị trong phát hiện, chẩn đoán bệnh ung thư trực tràng. Ngoài ra, một số trường hợp có nồng độ CEA cao đã từng điều trị ung thư đại trực tràng có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư tái phát. CEA cao có phải bị ung thư trực tràng không? Thực tế, giá trị của xét nghiệm CEA là định hướng chẩn đoán và theo dõi điều trị. Chất chỉ điểm ung thư trực tràng CEA tăng cao hơn bình thường không đồng nghĩa với bạn bị ung thư và ngược lại chỉ số CEA bình thường cũng không loại trừ khả năng ung thư vì nhiều trường hợp CEA không tăng khi có sự xuất hiện khối u. Ngoài bệnh ung thư đại trực tràng, xét nghiệm CEA còn liên quan đến nhiều bệnh ung thư khác như ung thư thực quản, ung thư vú, ung thư tử cung, ung thư phổi, ung thư tuyến giáp… CEA cũng có thể tăng trong các bệnh lý lành tính khác như: Chẩn đoán bệnh ung thư trực tràng như thế nào? CEA chưa đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để đánh giá chính xác ung thư trực tràng. Để chẩn đoán tình trạng bệnh, bác sĩ phải dựa vào các phương pháp chuyên sâu như: Nội soi kết hợp sinh thiết là phương pháp chẩn đoán ung thư đại trực tràng chính xác nhất
thucuc
448
Phương pháp chẩn đoán loét dạ dày tá tràng Trả lời: Phương pháp chẩn đoán loét dạ dày tá tràng Bên cạnh việc khám lâm sàng, dựa vào triệu chứng người bệnh đưa ra, bác sĩ có thể áp dụng một số biện pháp sau để chẩn đoán loét dạ dày tá tràng: – Chụp X-quang chẩn đoán: Bệnh nhân nhịn ăn, được uống một cốc thuốc cản quang, sau đó chụp nhiều film để phát hiện hình ảnh tổn thương, phương pháp này đã tồn tại rất nhiều năm đến nay ít có giá trị hơn nội soi chẩn đoán. Nội soi là phương pháp chủ yếu trong chẩn đoán loét dạ dày tá tràng (ảnh minh họa) – Nội soi chẩn đoán: Các bác sĩ dùng một ống nội soi mềm luồn từ miệng qua thực quản xuống đến dạ dày tá tràng, qua ống nội soi nhờ có camera quan sát thầy thuốc có thể phát hiện rõ tình trạng niêm mạc dạ dày, và các tổn thương ở dạ dày tá tràng, ngày nay, qua ống nội soi bác sĩ có thể tiến hành một số kỹ thuật như nong hang vị, sinh thiết ổ loét xét nghiệm tế bào, cắt các polyp hoặc can thiệp lên đường mật. Đây là phương pháp chính xác nhất, nhanh và có thể điều trị một số bệnh. Hiện nay, phương pháp nội soi gây mê giúp bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhàng khi muốn nội soi chẩn đoán loét dạ dày tá tràng. Xem thêm: >> Nguyên nhân loét dạ dày tá tràng >> Bệnh loét dạ dày hành tá tràng >> Chăm sóc người bị loét dạ dày tá tràng
thucuc
278
Biểu hiện ung thư đại tràng giai đoạn đầu Thông thường các biểu hiện ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường khó phát hiện. Nhiều trường hợp do có triệu chứng nặng ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe mới đi khám, lúc này bệnh đã ở giai đoạn muộn, khó điều trị. Ung thư đại tràng là bệnh ung thư phổ biến thường gặp ở đường tiêu hóa, là nguyên nhân gây tử vong cao thứ 4 trong các bệnh ung thư sau ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư gan. Ung thư đại tràng là bệnh ung thư phổ biến thường gặp ở đường tiêu hóa Ung thư đại tràng có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trong đại tràng, chúng phát triển to dần lên gây ra nhiều triệu chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Thông thường ung thư đại tràng giai đoạn đầu ít có triệu chứng cụ thể. Tuy nhiên nếu quan sát kỹ cũng có thể nhận thấy một vài dấu hiệu thay đổi về sức khỏe. Biểu hiện ung thư đại tràng giai đoạn đầu 1. Thay đổi thói quen đại tiện Đây là dấu hiệu đầu tiên và thường gặp khi mắc ung thư đại tràng. Nguyên nhân là do sự thay đổi kích thước khối u. Khi khối u xuất hiện và phát triển dần, người bệnh sẽ thấy số lần đại tiện tăng lên kèm theo các biểu hiện khác như táo bón, đi ngoài phân lỏng, đại tiện không hết, thường xuyên muốn đi đại tiện. 2. Đau bụng kéo dài Khi khối u phát triển trong đại tràng có thể làm cản trở đường ruột, gây ra những cơn đau do co thắt ở dạ dày. Lúc này người bệnh sẽ thường xuyên gặp phải tình trạng đau bụng liên tục. Mức độ đau khi bị ung thư đại tràng giai đoạn đầu là đau từng cơn hoặc dữ dội, đau liên tục khiến người bệnh khó chịu. Đau bụng kéo dài là một trong những biểu hiện thường thấy khi bị bệnh giai đoạn đầu 3. Chướng bụng Triệu chứng này thường gặp ở nhiều bệnh lý khác nhau ở đường tiêu hóa, tuy nhiên đó cũng là biểu hiện ung thư đại tràng giai đoạn đầu. Vì thế người bệnh cần cảnh giác khi gặp phải triệu chứng này. Nếu chướng bụng thường xuyên xuất hiện, cần đi khám ngay. 4. Đại tiện ra máu Đại tiện ra máu là dấu hiệu của rất nhiều bệnh đường tiêu hóa như nứt kẽ hậu môn, bệnh trĩ… Tuy nhiên 80 – 90% các trường hợp mắc ung thư đại  tràng cũng có biểu hiện đại tiện ra máu. Vì thế người bệnh cần hết sức lưu ý. Đại tiện ra máu có thể là máu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm có lẫn với dịch nhầy. Người bệnh cần đi khám và tầm soát sớm ung thư đại tràng Các biểu hiện ung thư đại tràng giai đoạn đầu vừa nêu trên giống với nhiều bệnh lý khác ở đường tiêu hóa nên người bệnh cần hết sức lưu ý. Cần đi khám ngay nhằm chẩn đoán chính xác bệnh. Từ đó có biện pháp chữa trị hợp lý. Xem thêm: >> Ung thư đại tràng nên ăn gì? >> Bệnh ung thư đại tràng và những điều cần biết >> Các giai đoạn của ung thư đại tràng
thucuc
572
Phân loại cholesterol và nguyên nhân tăng cholesterol trong máu Chúng ta đã nghe nói nhiều về cholesterol và những bệnh lý do nó gây ra như mỡ máu cao, bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch vành, tăng huyết áp,… Tuy nhiên, thực tế cholesterol cũng có vai trò rất quan trọng với sức khỏe con người, tham gia vào nhiều quá trình phát triển và hoạt động của cơ thể. 1. Cholesterol và phân loại Cholesterol là chất béo, còn gọi là lipid, được cơ thể sản xuất và sử dụng trong các hoạt động sống. Cơ quan chịu trách nhiệm sản xuất chất béo này là gan, cung cấp đủ nhu cầu sử dụng của cơ thể. Ngoài ra, qua thực phẩm hấp thụ hàng ngày, con người cũng thu một lượng cholesterol nhất định, nhất là thực phẩm nguồn gốc động vật như: thịt lợn, thịt bò, sữa nguyên béo,… Việc hấp thu lượng chất béo lớn từ thực phẩm, nhất là dầu nhiệt đới như dầu dừa, dầu hạt cọ,… có thể kích thích gan sản sinh ra nhiều lượng cholesterol hơn mức cần thiết. Khi đó, chất béo không được sử dụng hết sẽ tích tụ trong máu, cùng máu di chuyển đi khắp các cơ quan trong cơ thể. Thực tế chất béo trong máu quá cao là nguy hiểm tiềm ẩn, làm tăng nguy cơ gây biến chứng như: đau tim, đột quỵ, xơ vữa động mạch, tắc mạch máu,… Cholesterol được phân làm 2 loại dựa trên protein kết hợp với cholesterol để cùng vận chuyển trong máu, cụ thể: 1.1. LDL cholesterol Đây là loại cholesterol được vận chuyển bởi LDL, còn gọi là cholesterol xấu. LDL cholesterol được vận chuyển từ gan đến các cơ quan cần nó, nếu chất béo này trong máu quá cao có thể gây tích tụ, dẫn tới xơ vữa động mạch và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. 1.2. HDL cholesterol Đây là loại chất béo được vận chuyển bởi HDL, đưa từ tế bào trở lại gan để được phân hủy và thải ra ngoài. HDL cholesterol còn gọi là chất béo tốt, tuy nhiên nó không giúp loại bỏ hoàn toàn cholesterol xấu, chỉ loại được từ 1/3 - 1/4 lượng cholesterol trong máu. Vì thế trong kiểm tra mỡ máu, ngoài đo cholesterol toàn phần, cần xem xét cả tỉ lệ cholesterol tốt và cholesterol xấu. Từ đó có thể đánh giá bệnh nhân có bị mỡ máu hay không cũng như các nguy cơ kèm theo như xơ vữa động mạch, tiểu đường, cao huyết áp,… 2. Cholesterol trong máu bao nhiêu là nguy hiểm? Nồng độ cholesterol toàn phần và tỉ lệ các cholesterol trong máu có thể đo đơn giản và chính xác bằng xét nghiệm máu. Ngoài ra, nồng độ Triglyceride cũng đồng thời được kiểm tra để đánh giá toàn diện hơn, đây là chất béo mà cơ thể sử dụng để dự trữ năng lượng. Cụ thể, mức cholesterol trong máu là bình thường hoặc nguy hiểm như sau: Cholesterol toàn phần TC Mức bình thường: <200 mg/d L. Mức ranh giới: 200 - 239 mg/d L. Mức nguy cơ cao: >=240 mg/d L. Cholesterol tốt HDL-C Mức bình thường: >=60 mg/d L. Mức ranh giới: Nam: 40 - 59 mg/d L; Nữ: 50 - 59 mg/d L. Mức nguy cơ cao: Nam: <40 mg/d L; Nữ: <50 mg/d L. Cholesterol xấu LDL-C Mức bình thường: <100 mg/d L là bình thường; 100 -129 mg/d L là nguy cơ. Mức ranh giới: 130 - 159 mg/d L. Mức nguy cơ cao: 160 - 189 mg/d L là nguy cơ cao; >= 190 mg/d L là nguy cơ rất cao. Triglyceride TG Mức bình thường: <150 mg/d L. Mức ranh giới: 150 - 199 mg/d L. Mức nguy cơ cao: 200 - 499 mg/d L là nguy cơ cao; >=500 mg/d L là nguy cơ rất cao. Dựa trên kết quả đo nồng độ Cholesterol các loại và tỉ lệ mỡ máu, bác sĩ cần kết hợp với các yếu tố khác để đánh giá nguy cơ đau tim, đột quỵ hoặc các bệnh lý liên quan. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: giới tính, tuổi tác, có hút thuốc lá không, huyết áp tâm thu, tiền sử bệnh lý. Thang điểm SCORE thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch ở người khỏe mạnh không có triệu chứng lâm sàng. Từ đó bệnh nhân có thể ước lượng nguy cơ bị xơ vữa mạch máu gây đột quỵ, cơn bệnh tim, bệnh động mạch tắc nghẽn gây tử vong hay không trong vòng 10 năm tới. 3. Nguyên nhân làm tăng Cholesterol trong máu Cholesterol do gan sản sinh và Cholesterol nạp vào cơ thể qua thực phẩm đều làm tăng Cholesterol trong máu, do những nguyên nhân sau: 3.1. Lối sống không lành mạnh Các thói quen sau là nguyên nhân hàng đầu gây Cholesterol trong máu cao, tăng nguy cơ biến chứng tim mạch: Chế độ ăn uống không lành mạnh Sử dụng quá nhiều thực phẩm Cholesterol cao, đặc biệt là các chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa như: thức ăn nhanh, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn, thịt đỏ,… Thiếu hoạt động thể chất Lười vận động, tập thể dục làm tăng Cholesterol trong máu, nhất là Cholesterol xấu. Béo phì Những người thừa cân béo phì thường có nguy cơ tăng Cholesterol và triglycerid trong máu cao, trong khi Cholesterol tốt lại giảm. Hút thuốc Hóa chất độc hại trong thuốc lá ngăn HDL Cholesterol, khiến LDL Cholesterol tích tụ trong máu dẫn đến xơ vữa động mạch. Rượu Uống nhiều rượu cũng là nguyên nhân làm tăng Cholesterol nói riêng và mỡ máu nói chung. 3.2. Do bệnh lý nền Những người bị cao huyết áp, bệnh tiểu đường thường có mức Cholesterol trong máu cao hơn bình thường. Ngoài ra các bệnh lý về gan, thận hoặc tuyến giáp cũng là yếu tố tác động, vì thế bệnh nhân Cholesterol máu cao nếu có cần điều trị kết hợp bệnh lý nền. 3.3. Do yếu tố khác Nhiều yếu tố khác cũng có thể tác động gây mức Cholesterol trong máu cao như: Tuổi tác Người càng lớn tuổi thì nguy cơ mỡ máu cao càng tăng, khả năng xơ vữa động mạch và biến chứng cũng cao hơn. Tiền sử bệnh lý gia đình Thực tế bạn có nguy cơ mỡ máu cao hơn nếu người thân trong gia đình mắc bệnh mạch vành, đột quỵ dưới 55 tuổi với nam (là anh trai hoặc bố) hoặc dưới 65 tuổi với nữ (là mẹ hoặc chị em gái). Nhiều gia đình tất cả hoặc nhiều thành viên cùng bị tăng Cholesterol máu, nguyên nhân có thể do lối sống không lành mạnh kết hợp với yếu tố di truyền. Như vậy, các nguyên nhân gây tăng Cholesterol trong máu có thể kiểm soát được nếu thay đổi lối sống, điều trị bệnh lý nền tích cực. Với các yếu tố không thay đổi được như tuổi tác hoặc di truyền, người bệnh nên thực hiện lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ và thường xuyên thăm khám để sàng lọc bệnh sớm. Cholesterol là chất có vai trò quan trọng trong sự phát triển và hoạt động sống của con người, tuy nhiên Cholesterol quá cao khiến bạn phải đối mặt với nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vì thế hiểu về Cholesterol và chủ động điều hòa Cholesterol trong cơ thể, tăng Cholesterol tốt và hạn chế Cholesterol xấu là việc cần thiết.
medlatec
1,218
Tiêm phế cầu cho người lớn giúp phòng bệnh gì? Liều tiêm như thế nào? Vắc xin phế cầu không chỉ được khuyến cáo cho trẻ em mà ngay cả người lớn cũng cần được tiêm để phòng ngừa những bệnh nguy hiểm do vi khuẩn phế cầu gây ra. Vậy cụ thể tiêm phế cầu cho người lớn giúp phòng bệnh gì? Liều tiêm như thế nào? Những thông tin trong bài viết này sẽ giúp bạn có câu trả lời chính xác về tiêm vắc xin phế cầu cho người lớn. 1. Tiêm phế cầu cho người lớn giúp phòng bệnh gì? Vi khuẩn phế cầu là loại vi khuẩn thuộc chi Streptococcus. S.Pneumoniae. Vi khuẩn này có thể gây ra những bệnh nguy hiểm cho cả người lớn và trẻ em. Tiêm vắc xin phế cầu là cách tốt nhất để người lớn có kháng thể chống lại mầm bệnh này. Tiêm phế cầu cho người lớn giúp người lớn có kháng thể chống lại vi khuẩn phế cầu 1.1. Tiêm phế cầu giúp người lớn phòng bệnh viêm phổi Viêm phổi là một trong những bệnh nguy hiểm có thể gây tử vong nhanh, đặc biệt là ở người cao tuổi, những người lớn mắc các bệnh mãn tính, người có sức đề kháng bị giảm sút,… Người lớn được tiêm phòng vắc xin phế cầu nếu không may mắc bệnh sẽ diễn tiến chậm hơn và ít xảy ra biến chứng nguy hiểm hơn. 1.2. Tiêm phế cầu giúp người lớn phòng bệnh viêm tai giữa Theo một vài nghiên cứu, phế cầu khuẩn chính là vi khuẩn gây nên bệnh viêm tai giữa nhiều nhất thế giới. Nếu không được bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời bệnh có thể tiến triển nặng nhanh chóng và gây ra những biến chứng nặng hơn như giảm thính lực, thủng màng nhĩ, liệt mặt, viêm màng não, áp xe não, viêm xương chũm,…. 1.3. Tiêm phế cầu giúp người lớn phòng bệnh viêm màng não Viêm màng não do vi khuẩn phế cầu gây ra là một bệnh lý vô cùng nguy hiểm khiến cho màng não (lớp vỏ bảo vệ bên ngoài não và tủy sống) bị viêm. Bệnh có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào và nguy cơ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như động kinh, mù, điếc, tê liệt chân tay, phù não, hôn mê, thậm chí là tử vong nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. 1.4.  Tiêm phế cầu giúp người lớn phòng bệnh nhiễm trùng huyết Bên cạnh trẻ em, người lớn cũng là đối tượng có tỷ lệ mắc nhiễm trùng huyết cao, đặc biệt nhóm người cao tuổi có tỷ lệ mắc bệnh này cao gấp 13 lần so với người trẻ do hệ miễn dịch của họ đã suy yếu, dễ bị vi khuẩn tấn công. Nhiễm trùng huyết ở người lớn sẽ gây ra tổn thương cho các cơ quan như gan, thận,.. khiến cho sức khỏe của bệnh nhân bị suy giảm mạnh. Ngoài ra các tình trạng nguy hiểm khác như rối loạn đông máu, giảm lưu lượng máu di chuyển đến các cơ quan, chứng hạ huyết áp, sốc nhiễm khuẩn, thậm chí là tử vong cũng là biến chứng dễ gặp phải nếu không được điều trị sớm. 2. Liều tiêm vắc xin phế cầu cho người lớn Hiện nay ở Việt Nam vắc xin Prevenar 13 là vắc xin phế cầu được sử dụng cho người lớn. Vắc xin giúp tạo ra kháng thể phòng 13 chủng vi khuẩn phế cầu khác nhau bao gồm chủng 1,3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F và 23F. Phác đồ tiêm vắc xin Prevenar 13 cho người lớn: Chỉ cần tiêm một mũi duy nhất. Người lớn chỉ cần tiêm một mũi duy nhất vắc xin phế cầu Prevenar 13 Sau khi được đưa vào cơ thể, hệ thống miễn dịch của người được tiêm sẽ nhận dạng các bộ phận của vi khuẩn phế cầu và tạo ra kháng thể nhanh hơn khi tiếp xúc với vi khuẩn này. 3. Những người lớn nên/ không nên tiêm vắc xin phế cầu 3.1. Những người lớn nên tiêm vắc xin phế cầu khuẩn Những trường hợp người lớn nên tiêm vắc xin phế cầu khuẩn: – Người cao tuổi, đặc biệt là người lớn hơn 65 tuổi vì tuổi càng cao hệ thống miễn dịch càng yếu, kéo theo việc cơ thể sẽ gặp phải khó khăn trong việc chống lại vi khuẩn. – Người lớn có hệ thống miễn dịch yếu, bị giảm khả năng chống lại vi khuẩn. – Người lớn bị bệnh tim, đái tháo đường hoặc đang mắc các bệnh nghiêm trọng. – Người lớn gặp các vấn đề về hô hấp (khí phế thủng, hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính). – Người lớn phải trải qua hóa trị liệu. – Người đã từng cấy ghép tạng hoặc từng trải qua phẫu thuật. – Người lớn nhiễm bệnh HIV/AIDS. – Người hút thuốc lá. – Người nghiện rượu nặng. 3.2. Những người lớn không nên tiêm vắc xin phế cầu khuẩn Tiêm vắc xin phế cầu là cần thiết để bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của vi khuẩn phế cầu. Tuy nhiên không phải người lớn nào cũng cần tiêm vắc xin phế cầu khuẩn, những người lớn khỏe mạnh trong độ tuổi từ 18 đến 50 có thể không cần tiêm tùy thuộc vào đánh giá của bác sĩ. Những người đã từng bị dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc trong vắc xin trước đó cũng không nên tiêm vắc xin phế cầu. Những người lớn khỏe mạnh trong độ tuổi từ 18 đến 50 có thể không cần tiêm vắc xin phế cầu 4. Những lưu ý khi tiêm vắc xin phế cầu cho người lớn Khi tiêm vắc xin phế cầu, người lớn cần lưu ý và ghi nhớ một số thông tin dưới đây: – Thông báo chi tiết cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe, tình trạng mang thai (đối với phụ nữ) tiền sử bệnh (nếu có) để bác sĩ đưa ra chỉ định phù hợp. – Cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để được đảm bảo an toàn khi tiêm chủng. – Sau khi tiêm vắc xin phế cầu bạn có thể sẽ gặp một số phản ứng phụ như đau cơ, đau người, mệt mỏi,… các phản ứng này là hoàn toàn bình thường và không cần quá lo lắng, phản ứng sẽ tự biến mất sau 1 đến 2 ngày.
thucuc
1,125
Phẫu thuật kích thích não sâu ở bệnh nhân Parkinson Kích thích não sâu - DBS - là phương pháp điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson, bao gồm run, cứng khớp và khó đi lại. DBS không phải là phương pháp có thể chữa trị khỏi bệnh Parkinson và sẽ không ngăn bệnh trở nên nặng hơn. Nhưng đây có thể là lựa chọn tốt nếu bạn đã mắc bệnh này ít nhất 5 năm và không nhận đủ thuốc để làm giảm các triệu chứng. 1. Phẫu thuật kích thích não sâu điều trị Parkinson là gì? Phẫu thuật kích thích não sâu (tên tiếng Anh là Deep brain stimulation và viết tắt là DBS) lần đầu tiên được phê duyệt vào năm 1997 để điều trị chứng run do bệnh Parkinson (PD), sau đó vào năm 2002 để điều trị các triệu chứng Parkinson nặng. Gần đây hơn, vào năm 2016, phẫu thuật DBS đã được chấp thuận cho các giai đoạn trước của PD, dành cho những người đã bị PD ít nhất bốn năm và có các triệu chứng vận động không thể kiểm soát bằng thuốc.Trong phẫu thuật DBS, các điện cực được đưa vào một vùng cụ thể của não, sử dụng MRI (chụp cộng hưởng từ) để ghi lại hoạt động của tế bào não trong quá trình phẫu thuật. Quá trình tiếp theo, người bệnh sẽ được cấy IPG, đây là pin của máy phát xung (giống như máy tạo nhịp tim). IPG được đặt dưới xương đòn hoặc ở dưới bụng. IPG cung cấp xung điện đến một phần của não liên quan đến chức năng vận động. Những người trải qua phẫu thuật DBS được cấp một bộ điều khiển để bật hoặc tắt thiết bị.DBS là một bước tiến quan trọng nhất trong điều trị bệnh PD kể khi phát triển thuốc levodopa. Kỹ thuật này có hiệu quả nhất đối với những người gặp phải tình trạng run rẩy, mệt mỏi và rối loạn vận động do thuốc gây ra, với các nghiên cứu cho thấy lợi ích kéo dài ít nhất 5 năm. Điều đó có nghĩa rằng, DBS không phải là một phương pháp chữa trị khỏi hoàn toàn PD và cũng không làm chậm sự tiến triển của PD. Tuy nhiên, điều này có thể không đúng cho mỗi người bị PD. Ngoài ra, DBS không thể cải thiện các vấn đề về nói hoặc nuốt, các vấn đề về suy nghĩ hoặc bước đi tê cứng.Giống như tất cả các ca phẫu thuật não, DBS có nguy cơ nhỏ bị nhiễm trùng, đột quỵ, chảy máu hoặc co giật. Phẫu thuật DBS có thể làm giảm độ rõ ràng của giọng nói. Một số ít người mắc chứng PD đã bị suy giảm nhận thức sau khi phẫu thuật DBS. Giống như tất cả các ca phẫu thuật não, DBS có nguy cơ nhỏ bị nhiễm trùng, đột quỵ, chảy máu hoặc co giật 2. Kích thích não sâu (DBS) được sử dụng như thế nào để điều trị bệnh Parkinson? Kích thích não sâu (DBS) cung cấp các xung điện đến một vùng đích của não chịu trách nhiệm về các triệu chứng vận động do bệnh Parkinson gây ra. Các xung điện này làm gián đoạn hoạt động bất thường xảy ra trong mạch não, đây là nguyên nhân gây ra các triệu chứng.Có ba vùng trong não có thể là nơi để kích thích não sâu ở bệnh nhân Parkinson, bao gồm là nhân dưới đồi, nhân cầu nhạt trong, và nhân trung tâm dưới của vùng đồi não. Mỗi khu vực này đóng vai trò nhất định trong tụ điện não chịu trách nhiệm điều khiển chuyển động.Để lựa chọn chính xác khu vực cụ thể nào trong não để điều trị cho người bị bệnh Parkinson sẽ phụ thuộc vào các triệu chứng cần được điều trị. Ví dụ, kích thích não sâu của nhân dưới đồi có hiệu quả đối với tất cả các triệu chứng rối loạn vận động chính của bệnh Parkinson, chẳng hạn như run, chậm vận động, cứng và các vấn đề về đi lại và thăng bằng. Kích thích não sâu ở vùng nhân cầu nhạt trong là mục tiêu hiệu quả đối với người bệnh có nhiều triệu chứng của bệnh Parkinson. Nhân trung tâm dưới của vùng đồi não đôi khi được chọn cho những bệnh nhân có triệu chứng run. 3. Làm cách nào để biết người bệnh có phù hợp với phương pháp kích thích não sâu (DBS) hay không? Để đánh giá liệu người bệnh có phù hợp với phương pháp kích thích não sâu (DBS), bệnh nhân mắc bệnh Parkinson phải trải qua một quá trình đánh giá sâu và rộng. Tốt nhất, một nhóm chuyên gia đa ngành trong lĩnh vực rối loạn vận động sẽ đánh giá bệnh nhân. Nhóm lâm sàng này thường bao gồm bác sĩ thần kinh, bác sĩ giải phẫu thần kinh, bác sĩ tâm lý thần kinh và bác sĩ tâm thần.Nếu bệnh nhân được quản lý tốt bằng thuốc, thì DBS sẽ không được chỉ định. Để chỉ định DBS, người bệnh cần đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chí sau:Các triệu chứng không được kiểm soát tốt mặc dù đã nhận được liều levodopa thích hợp và các loại thuốc khác.Các triệu chứng đang làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.Các cử động bất thường hoặc không kiểm soát được (rối loạn vận động) hoặc triệu chứng vận động không cải thiện mặc dù đã điều chỉnh thuốc.Bốn liều levodopa trở lên được chỉ định sử dụng mỗi ngày.Run không thể kiểm soát được bằng thuốc. Nếu bệnh nhân được quản lý tốt bằng thuốc, thì DBS sẽ không được chỉ định 4. Kiểm tra đáp ứng Levodopa Đáp ứng của người bệnh với một liều levodopa là xét nghiệm mà bác sĩ sử dụng để xác định bệnh nhân có khả năng được hưởng lợi từ DBS hay không. Trong thử nghiệm này, bệnh nhân ngừng dùng levodopa từ 8 đến 12 giờ và sau đó nhận một liều duy nhất. Bệnh nhân có khả năng được hưởng lợi từ DBS nếu họ có phản ứng tích cực rõ ràng sau khi nhận một liều levodopa.Đối với nhiều bệnh nhân, đáp ứng với DBS sẽ tương tự như levodopa nhưng không có các triệu chứng về giao động. Ngoài ra, DBS vẫn có hiệu quả đối với chứng run do bệnh Parkinson có thể không đáp ứng với levodopa và cũng sẽ giúp giảm rối loạn vận động liên quan đến việc sử dụng thuốc.clevelandclinic.org
vinmec
1,113
Dấu hiệu và cách điều trị loét dạ dày nặng Viêm loét dạ dày nặng là khi tình trạng niêm mạc dạ dày bị tổn thương trong thời gian dài mà không được điều trị. Khi đến giai đoạn nặng, nó có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Do đó, việc nắm rõ được các dấu hiệu và cách chữa viêm loét dạ dày sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc điều trị. 1. Các dấu hiệu nhận biết viêm loét dạ dày nặng 1.1. Buồn nôn hoặc nôn mửa Các vết loét khi ăn sâu vào lớp niêm mạc sẽ khiến chức năng hấp thụ thức ăn của dạ dày bị ảnh hưởng và giảm đi đáng kể. Khi đó, thức ăn sẽ không tiêu hóa được mà tồn đọng tại dạ dày. Điều này sẽ gây ra tình trạng đầy hơi, chướng bụng và đẩy lên khoang miệng. Khiến người bệnh bị buồn nôn. Để ý sẽ thấy dịch khi nôn ra có màu xanh đen, thậm chí còn lẫn cả máu. Buồn nôn là tình trạng của viêm loét dạ dày nặng 1.2. Nôn ra máu là biểu hiện của viêm loét dạ dày nặng Nếu tình trạng nặng, các vết loét sẽ gây chảy máu trong dạ dày. Nếu quá trình chảy máu diễn ra chậm thì người bệnh sẽ nhận biết được thông qua màu sắc của phân. Còn trong trường hợp quá trình xuất huyết diễn ra đột ngột, người bệnh sẽ nôn ra máu tươi hoặc trong dịch nôn có lẫn máu. 1.3. Đại tiện không bình thường Đây cũng là một trong những dấu hiệu viêm loét dạ dày nặng mà người bệnh có thể nhận biết. Tình trạng phân nát, có màu đen, phân sống sẽ xuất hiện khi người bệnh đi đại tiện. Trong nhiều trường hợp xuất huyết dạ dày bệnh nhân sẽ đi đại tiện ra máu. 1.4. Đau thượng vị, đau bụng dữ dội Đau dữ dội vùng thượng vị là dấu hiệu điển hình của bệnh viêm loét dạ dày mà người bệnh có thể cảm nhận rõ nhất. Cơn đau thường tập trung ở vùng thượng vị với cảm giác nóng rát hoặc như bị dao đâm, thậm chí còn đau lan ra cả sau lưng. Ngoài ra cơn đau xuất hiện rõ rệt nhất và nhiều hơn là sau bữa ăn vài giờ đồng hồ hoặc vào ban đêm, kéo dài trong khoảng vài phút đến vài giờ. Đau dữ dội vùng thượng vị là dấu hiệu điển hình của bệnh viêm loét dạ dày 1.5. Cơ thể mệt mỏi, sụt cân nhanh – biểu hiện của viêm loét dạ dày nặng Sụt cân đột ngột là một trong những dấu hiệu nhận biết viêm loét dạ dày nặng mà chúng ta không thể bỏ qua. Bởi khi niêm mạc bị tổn thương sẽ khiến dạ dày không thể hấp thụ được dinh dưỡng. Gây ra tình trạng suy nhược ở cơ thể trầm trọng. Cũng chính vì không hấp thụ được chất dinh dưỡng nên cơ thể dễ sụt cân, khó béo và gầy đi một cách đột ngột. Không những thế, họ sẽ luôn cảm thấy mệt mỏi, da dẻ xanh xao, thường hay bị hoa mắt chóng mặt do tụt huyết áp. Nếu để bệnh tiến triển nặng mà không điều trị kịp thời thì nguy cơ biến chứng xảy ra rất cao. Một số biến chứng mà người bệnh viêm loét dạ dày nặng có thể gặp như: – Thủng dạ dày – Tắc đường tiêu hóa – Hẹp môn vị – Ung thư dạ dày Lời khuyên tốt nhất dành cho bạn đó là khi có các triệu chứng bất thường nêu trên, bạn không nên chủ quan mà hãy chủ động đi khám để các bác sĩ kịp thời điều trị và sớm ngăn chặn bệnh tiến triển. 2. Các phương pháp phổ biến điều trị bệnh viêm loét dạ dày nặng Dưới đây là một số cách điều trị bệnh viêm loét dạ dày phổ biến mà bạn có thể tham khảo và áp dụng: 2.1. Điều trị loét dạ dày nặng bằng thuốc tây Với phương pháp điều trị này thì người bệnh cần đi khám và được các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm như nội soi, phân tích mô mẫu… Từ đó, thông qua kết quả thu được, bác sĩ sẽ nắm được tình trạng bệnh lý và chỉ định các loại thuốc và liều lượng phù hợp. Các loại thuốc chữa viêm loét dạ dày được sử dụng thông thường bao gồm: – Thuốc giúp giảm tiết dịch vị acid dạ dày. – Thuốc kháng acid giúp trung hòa lượng acid dịch vị dạ dày. – Đối với trường hợp viêm loét dạ dày do vi khuẩn Hp thì sẽ chỉ định các loại thuốc diệt vi khuẩn Hp. – Nhóm thuốc tạo màng bọc giúp tạo vỏ bọc xung quanh ổ loét để bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày. Thường các loại thuốc tây luôn có nguy cơ gây ra tác dụng phụ. Vì vậy, hãy nên đi khám và tuân thủ đúng theo sự chỉ định của bác sĩ về liều lượng và cách dùng. Để đảm bảo an toàn cho bản thân thì tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và sử dụng. Bên cạnh đó, nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để nắm được tình trạng bệnh của mình trong quá trình điều trị. Để đảm bảo an toàn cho bản thân thì tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và sử dụng 2.2. Điều trị viêm loét dạ dày bằng các thực phẩm có tác dụng kháng viêm Việc bổ sung các thực phẩm kháng viêm sẽ hỗ trợ việc điều trị diễn ra thuận lợi và mang đến tác dụng mau chóng hơn. Các thực phẩm có tác dụng kháng viêm bao gồm: – Nghệ vàng: Hoạt chất curcumin có trong nghệ vàng giúp khắc phục các triệu chứng mà viêm loét dạ dày nặng gây ra. Người bệnh nên kết hợp tinh bột nghệ và mật ong để có hiệu quả tốt hơn. – Nha đam: Nước nha đam có tác dụng giảm đầy hơi, chướng bụng, giúp nhuận tràng. – Sử dụng các bài thuốc dân gian từ cây chè dây, quả đậu rồng, lá đơn đỏ… cũng giúp giảm bớt các triệu chứng do bệnh viêm loét dạ dày gây ra. – Tuy nhiên người bệnh nên lưu ý, các thực phẩm trên chỉ giúp hỗ trợ điều trị chứ không thể thay thế các phương pháp đặc trị. Do vậy người bệnh cần thăm khám để các bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây bệnh và đưa ra phác đồ điều trị đúng Hoạt chất curcumin có trong nghệ vàng giúp khắc phục các triệu chứng mà viêm loét dạ dày nặng gây ra. 2.3. Xây dựng chế độ ăn uống kết hợp sinh hoạt hợp lý Với những người bị viêm loét dạ dày nặng, việc xây dựng và thực hiện được một chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý là điều cực kỳ cần thiết: – Bổ sung cho cơ thể đủ nước và nhiều rau xanh, trái cây tươi – Nên ăn các thực phẩm được chế biến mềm, dễ tiêu hóa. – Không ăn các đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ, chế biến sẵn. – Tránh sử dụng các đồ uống có cồn và chất kích thích vì nó cực gây hại cho dạ dày. – Ăn uống và ngủ nghỉ đúng giờ. Hạn chế làm việc quá sức, tuyệt đối không thức khuya. – Nên tập luyện thể thao hằng ngày rất tốt cho hệ tiêu hóa. Bổ sung cho cơ thể nhiều rau xanh, trái cây tươi Người bệnh cần đi khám ngay khi có những dấu hiệu bất thường xảy ra. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và điều trị sớm viêm loét dạ dày nặng là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của chính bản thân mình.
thucuc
1,372
Phẫu thuật thoát vị bẹn có nguy hiểm không? Chào bác sĩ. Anh chồng tôi bị thoát vị bẹn và được chỉ định phẫu thuật. Gia đình tôi rất lo lắng về tình trạng bệnh của anh và cũng băn khoăn không biết phẫu thuật thoát vị bẹn có nguy hiểm không? Mong bác sĩ tư vấn giúp. Hoàng Thị Huế (Cầu Giấy, HN) Trả lời Trước tiên bạn và gia đình không nên quá lo lắng về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mặc dù thoát vị bẹn là bệnh dễ gặp nhưng cũng có thể điều trị thành công nhờ phương pháp phẫu thuật. Thoát vị bẹn là bệnh nguy hiểm cần được phẫu thuật càng sớm càng tốt Vậy phẫu thuật thoát vị bẹn có nguy hiểm không? Đây là loại phẫu thuật khá phổ biến, đơn giản và tỷ lệ biến chứng thấp. Thực tế nếu không điều trị thì người bệnh có thể gặp nhiều rủi ro và biến chứng hơn là sau mổ. Cụ thể là thoát vị bẹn không điều trị có thể dẫn tới thoát vị nghẹt. Ở nữ giới, buồng trứng và vòi trứng thường bị nghẹt trong ống bẹn hoặc trong môi lớn và có thể dẫn đến nhồi máu và hoại tử buồng trứng. Tuy nhiên cũng giống như các phương pháp phẫu thuật khác, phẫu thuật thoát vị bẹn cũng tiềm ẩn một số rủi ro nhất định như: Để giảm rủi ro sau phẫu thuật thoát vị bẹn, người bệnh cần được điều trị tại các bệnh viện uy tín Sau mổ, người bệnh cần được chăm sóc chu đáo sẽ góp phần đẩy nhanh tốc độ phục hồi sức khỏe, giảm thiểu các biến chứng có thể gặp sau mổ như nhiễm trùng. XEM THÊM: >> Mổ thoát vị bẹn có tái phát không? >> Chăm sóc trẻ sau phẫu thuật thoát vị bẹn >> Thông tin về chứng thoát vị thành bụng
thucuc
320
Sỏi nội thành bàng quang là sỏi gì và cách điều trị Sỏi nội thành bàng quang là một khái niệm có thể là mới và lạ ở nhiều người. Thông thường người bệnh sẽ nghe đến các loại sỏi bàng quang, sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi niệu đạo. Vậy sỏi nội thành bàng quang là sỏi gì, nằm ở vị trí nào và cách điều trị ra sao, hãy tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Sỏi nội thành hay sát thành bàng quang nằm ở đâu? Sỏi nội thành hay sát thành bàng quang là sỏi nằm ở một vị trí đặc biệt trong hệ tiết niệu của người bệnh. Vị trí này là nơi tiếp giáp giữa đoạn cuối cùng của niệu quản và thành bàng quang. Hệ tiết niệu bao gồm 2 ống niệu quản dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang nên từ đó cũng có 2 đoạn niệu quản nội thành bàng quang. Đường kính trong của đoạn nội thành bàng quang rất hẹp chỉ khoảng 2-3mm, nên đây cũng là vị trí sỏi dễ bị mắc kẹt lại, và gây ra những triệu chứng điển hình người bệnh có thể nhận biết được: – Cơn đau thắt lưng đột ngột diễn ra, có thể là đau âm ỉ hoặc đau dữ dội trong vài giờ. Cơn đau có thể lan xuống thấp hơn là vùng háng, bẹn, bộ phận sinh dục của người bệnh. – Xuất hiện các vấn đề tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau buốt khó chịu khi đi tiểu. Nước tiểu có màu hồng nhạt của máu… – Kết hợp với hai triệu chứng trên người bệnh có thể cảm thấy cơ thể sốt cao, buồn nôn, ớn lạnh… Bên cạnh đó sỏi đoạn nội thành bàng quang cũng có thể rơi xuống bàng quang của người bệnh và kẹt lại tại đó. Đoạn nội thành bàng quang có đường kính nhỏ hẹp, vì vậy sỏi kẹt tại đây dễ gây những biến chứng xấu cho người bệnh 2. Lý do nên điều trị sớm sỏi đoạn nội thành bàng quang Do sỏi nằm ở vị trí hẹp nên quá trình di chuyển xuống bên dưới thấp hơn để ra ngoài sẽ khó khăn hơn, sỏi dễ bị mắc kẹt lại gây ra các vấn đề tắc nghẽn và tổn thương. Cụ thể là: – Sỏi kẹt tại niệu quản nội thành bàng quang khiến nước tiểu đi xuống bàng quang bị gián đoạn, từ đó khiến nước tiểu ứ đọng ở niệu quản và gây ra tình trạng giãn niệu quản. Nghiêm trọng hơn nước tiểu sẽ đẩy ngược lại thận, khiến đài bể thận người bệnh bị giãn, suy giảm chức năng hoạt động. – Sỏi kẹt tại vị trí hẹp dẫn đến sự ma sát, va đập của sỏi vào bề mặt của đoạn niệu quản dưới, từ đó dẫn đến các vết thương hở. Những vết thương này dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm, nhiễm trùng đường tiết niệu. – Sỏi kẹt lâu ngày còn dễ gây nên tình trạng viêm dính, nghĩa là viên sỏi sẽ dính chặt vào niêm mạc niệu quản mà không di chuyển. Từ đó việc sử dụng thuốc uống để đưa sỏi di chuyển ra bên ngoài thường sẽ không thể đáp ứng được. Viên sỏi viêm dính sẽ tiếp tục phát triển nếu người bệnh không điều trị kịp thời, sẽ gây ra nhiều biến chứng nặng như suy thận mạn tính. Chính vì vậy người bệnh cần nhanh chóng điều trị khi phát hiện mắc sỏi, với trường hợp sỏi này người bệnh không nên chần chừ bởi sỏi rất dễ gây ra các triệu chứng và biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe chung. 3. Điều trị sỏi nằm ở vị trí nội thành bàng quang 3.1 Phương pháp điều trị sỏi nội thành bàng quang Với vị trí sỏi nằm tại phần bên dưới thấp của đường tiết niệu là niệu quản ⅓ dưới và bàng quang, người bệnh chủ yếu sẽ được điều trị bằng hai phương pháp sau đây tùy thuộc vào tình trạng sỏi cụ thể: – Điều trị nội khoa sỏi nội thành bàng quang – Tán sỏi sát thành bàng quang nội soi ngược dòng bằng laser. Điều trị sỏi bàng quang sớm là điều cần thiết. Và trước khi chỉ định phương pháp điều trị bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo yêu cầu của bác sĩ. Là phương pháp người bệnh chỉ cần sử dụng thuốc đường uống theo chỉ định của bác sĩ sau khi thăm khám, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán cần thiết. Thông qua đó người bệnh đáp ứng được chỉ định và chống chỉ định của điều trị nội khoa dẫn sỏi ra ngoài theo đường nước tiểu. – Sỏi kích thước chủ yếu nhỏ hơn 5mm, bề mặt nhẵn, phẳng. – Niệu đạo không hẹp hoặc có đoạn gấp khúc. – Thận đảm bảo chức năng hoạt động tốt, bài tiết, đẩy nước tiểu xuống bàng quang bình thường. Trong quá trình sử dụng thuốc người bệnh cần lưu ý sử dụng đúng liều lượng, thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt tuân thủ thời gian tái khám để bác sĩ điều trị đánh giá được khả năng đào thải của sỏi sau dùng thuốc. Bên cạnh đó người bệnh nên uống nhiều nước để tăng cường quá trình bài tiết của cơ thể, giúp sỏi trôi ra ngoài một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó người bệnh cũng nên vận động thể dục thể thao hàng ngày để thúc đẩy quá trình di chuyển của sỏi ra khỏi bàng quang, niệu đạo. Với phương pháp này người bệnh được gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân và nằm theo tư thế sản khoa. Bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị nội soi đưa ngược từ niệu đạo vào bàng quang lên đến đoạn nội thành bàng quang trái hoặc phải để tiếp cận sỏi. Một dây dẫn năng lượng laser công suất lớn cũng được đưa vào để bắn phá sỏi thành vụn nhỏ dưới hướng dẫn của hình ảnh thu được từ máy nội soi. Công đoạn này yêu cầu bác sĩ có chuyên môn cao điều chỉnh năng lượng laser khéo léo để bắn phá sỏi dần dần và vỡ ra được thành các mảnh nhỏ có kích thước phù hợp nhất. Cuối cùng bệnh nhân sẽ được hút gắp trực tiếp vụn sỏi, cặn sỏi ra bên ngoài cơ thể. Là một phương pháp điều trị ngoại khoa ít xâm lấn nên có thể nói tán sỏi nội soi ngược dòng hiện đang được sử dụng phổ biến và thay thế mổ mở truyền thống đối với sỏi đoạn nội thành bàng quang. Tuy nhiên kỹ thuật tán sỏi ngược dòng này cũng yêu cầu bệnh nhân đáp ứng đủ các điều kiện như: – Niệu đạo đưa được máy nội soi vào do đó niệu đạo không hẹp, không có gấp khúc. – Bệnh nhân không có chống chỉ định về gây mê hồi sức. – Chống chỉ định tạm thời đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Bệnh nhân cần điều trị triệt để trước khi thực hiện tán sỏi để đạt được hiệu quả và an toàn sau tán sỏi. Là một phương pháp hoàn toàn không mổ, ít sang chấn nên bệnh nhân đảm bảo không mất sức, nhanh phục hồi, xuất viện nhanh chỉ sau khoảng 24h. Đặc biệt tính thẩm mỹ cao, hiệu quả sạch sỏi vượt trội. 3.2 Những lưu ý trong điều trị sỏi tại đoạn nội thành bàng quang – Điều trị sỏi đoạn nội thành bàng quang là điều cần thiết, và nên thực hiện càng sớm càng tốt để loại bỏ triệt để triệu chứng bệnh nếu có, và phòng ngừa biến chứng xa. – Bệnh nhân nên tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ để tăng tốc độ và hiệu quả sạch sỏi. – Bệnh nhân cũng nên chủ động trong chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày, cụ thể như là luôn nhớ uống nhiều nước, nên đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu, tránh sử dụng rượu bia chất kích thích trong quá trình điều trị… – Luôn nhớ và thực hiện thăm khám định kỳ đầy đủ để tầm soát sức khỏe hệ tiết niệu để phát hiện sớm và phòng tránh nguy cơ tái phát. Người bệnh sỏi bàng quang, sỏi niệu quản nên lựa chọn các bài tập luyện phù hợp hàng ngày, tốt cho sức khỏe hệ tiết niệu và sức khỏe tổng quát
thucuc
1,473
Tầm quan trọng của DHA với sự phát triển của trẻ DHA có tên gọi đầy đủ là Docosa Hexaenoic Acid - một acid béo thuộc nhóm omega-3.DHA cần thiết cho sự phát triển trí não, thị giác, tăng khả năng miễn dịch, giảm nguy cơ phát triển dị ứng của trẻ. Trong hội thảo khoa học “chăm sóc trẻ từ 0 – 5 tuổi nền tảng cho sự phát triển toàn diện” vừa diễn ra tại Hà Nội, bác sĩ Trưởng khoa dinh dưỡng Viện nhi TW Lưu Mỹ Thục đã có phần trình bày về tần quan trọng của DHA đối với sự phát triển của trẻ, cũng tại đây, bác sĩ Thục đã chia sẻ với các bậc phụ hung cách phối hợp giữa các món ăn phù hợp với từng lứa tuổi của trẻ, giúp trẻ hấp thu DHA một cách tốt nhất để trẻ phát triển toàn diện hơn. Nghiên cứu khoa học cho thấy, não bộ của trẻ phát triển nhanh nhất trong giai đoạn từ thai nhi đến 2 tuổi (đạt 80% trọng lượng não người trưởng thành) và sẽ gần như đạt 100% trọng lượng não người lớn khi bước vào tuổi thứ 6. DHA là 1 thành phần quan trọng hình thành cấu trúc màng tế bào và mô, có nhiều nhất trong não (97%). Khi trẻ dưới 2 tuổi, não cần một lượng lớn DHA để tập hợp quá trình suy nghĩ, lên kế hoạch và hoạt động cụ thể. Đây là nền tảng quan trọng cho quá trình học hỏi sau này của bé. GS. TS Peter Willatts, một chuyên gia hàng đầu về DHA đã từng đưa ra lời khuyên dành cho các bà mẹ mang thai và có con bé: cung cấp hàm lượng đúng DHA từ những năm tháng đầu đời và trong suốt thời kỳ tuổi trẻ nhằm mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, rất ít các bà mẹ thực hiện khoa học việc cung cấp DHA trong khẩu phần ăn cho con. DHA cần thiết cho sự phát triển trí não, thị giác, tăng khả năng miễn dịch, giảm nguy cơ phát triển dị ứng của trẻ. Ngoài ra, một số nghiên cứu lâm sàng thực hiện bởi những nhà khoa học nổi tiếng thế giới cũng làm rõ ảnh hưởng tích cực của DHA trong từng giai đoạn phát triển của trẻ như: khả năng xử lý vấn đề tốt hơn ở 9 tháng tuổi, tăng 7 điểm chỉ số phát triển trí tuệ ở 18 tháng tuổi, hệ hô hấp khỏe mạnh hơn khi trẻ được 3 tuổi và tăng 6 điểm IQ ngôn ngữ cho trẻ 4 tuổi… nếu trẻ được cung cấp hàm lượng đúng DHA từ sớm và liên tục. Trẻ cần bổ sung DHA bao nhiêu và như thế nào? DHA được bổ sung sớm và liên tục sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển của trẻ, song thực tế hàm lượng DHA trong thực đơn hàng ngày dành cho trẻ em ở nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam quá thấp so với mức khuyến cáo của WHO. Do đó, hãy đa dạng khẩu phần ăn của trẻ, sử dụng nhiều loại thực phẩm giàu DHA như thủy hải sản, trứng, sữa, các loại hạt có dầu… Dầu cá có thể lựa chọn để bổ sung DHA, nhưng việc bổ sung này cần thật cẩn trọng. Bổ sung sữa bột với hàm lượng đúng DHA chính là nguồn cung cấp DHA an toàn, đơn giản và tối ưu. Theo nghiên cứu của WHO/FAO, các bà mẹ mang thai và cho con bú cần bổ sung hàm lượng khoảng 200mg/ngày để có thể cung cấp đủ DHA cho trẻ ngay từ trong bụng mẹ. Đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi, DHA ở hàm lượng 0,32% trong tổng axit béo, tương ứng 17mg/100kcal là tối ưu. Trẻ từ 1-6 tuổi thì cần được bổ sung DHA với hàm lượng từ 75mg/ngày (có thể tăng giảm tùy theo độ tuổi và cân nặng của trẻ).
medlatec
679
Xét nghiệm dị ứng giúp phát hiện nguyên nhân dị ứng nhanh và kịp thời Dị ứng là một triệu chứng phiền toái có thể bắt gặp ở nhiều người, nó gây ra những khó chịu cho người bệnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Dị ứng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Việc làm xét nghiệm dị ứng miễn dịch được cho là bước cơ bản để đưa ra những chẩn đoán kịp thời. 1. Dị ứng là gì? Dị ứng là tình trạng bệnh lý do phản ứng miễn dịch với dị nguyên, gây ra những tổn thương tổ chức, rối loạn chức năng một số cơ quan trong cơ thể. Với cuộc sống công nghiệp hóa hiện đại hóa, ngày nay, sự xuất hiện của những trang thiết bị hiện đại kéo theo những hóa chất hay phế phẩm do quá trình công nghiệp hóa tạo ra đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình trạng sức khỏe con người. Cùng với đó, những căn nguyên gây nên các bệnh lý dị ứng ngày càng trở nên đa dạng. Có thể kể đến như hóa chất, thức ăn, mỹ phẩm, thuốc, nước uống,… Ngoài ra, còn có một số tác nhân khác cũng có thể gây ra bệnh lý dị ứng cho con người như ký sinh trùng, nấm, vi khuẩn, đơn bào. Dị nguyên là những tác nhân có khả năng gây ra các phản ứng dị ứng. Dị nguyên vốn là chất lạ đối với cơ thể. Tuy nhiên phản ứng của cơ thể từng người đối với những chất này là không giống nhau. Một dị nguyên có thể là một chất nguy hiểm đối với cơ thể người này nhưng lại không nguy hiểm đối với người khác, còn tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người. Vậy tóm lại, khi gặp vật lạ, trong cơ thể sẽ xảy ra những phản ứng ở các mức độ khác nhau nhằm tự bảo vệ. Nhưng nếu phản ứng xảy ra quá mức sẽ có thể khiến cơ thể biểu hiện thành triệu chứng, gọi là phản ứng dị ứng. Thậm chí nhiều trường hợp diễn biến trầm trọng hơn thành sốc phản vệ, có thể dẫn đến tử vong. 2. Các tình trạng dị ứng thường gặp Dị ứng có thể là: Viêm da dị ứng: còn được gọi là eczema, có thể dẫn đến ngứa da, bong da, thậm chí là lột da. Viêm mũi dị ứng: gây ngứa, chảy nước mũi, sung huyết mũi, viêm kết mạc. Dị ứng do côn trùng chích: có thể gây ngứa hoặc phát ban trên một bộ phận hoặc toàn bộ cơ thể, một diện tích da bị sưng lớn tại vùng da bị chích, tức ngực, khó thở, sốc phản vệ,… 3. Những xét nghiệm dị ứng thông thường xét nghiệm dị ứng được tiến hành khi có những triệu chứng cho thấy phản ứng dị ứng với một hoặc nhiều chất. Các dấu hiệu thường gặp là: viêm da, mắt đỏ, ngứa, ho, hắt hơi, hen, khó thở, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy,… 3.1 Xét nghiệm Panel Dị ứng Xét nghiệm này có thể xác định được cùng lúc 60 đến 70 dị nguyên gây nên dị ứng phổ biến nhất gồm: bụi, lông động vật, phấn hoa, côn trùng, protein động vật, thực vật, các loại hạt,… chỉ dựa trên 1 mẫu xét nghiệm. Xét nghiệm này cùng với định lượng Ig E sẽ được các bác sĩ chuyên gia chỉ định trong nhiều trường hợp như: Bệnh nhân có cơ địa dị ứng mạn tính nhưng chưa tìm được nguyên nhân. Và xét nghiệm này sẽ góp phần quan trọng trong việc định hướng nguyên nhân từ những thứ chúng ta tiếp xúc hàng ngày. Bệnh nhân có những dấu hiệu của bệnh lý dị ứng do một hoặc nhiều chất. Với kết quả được đưa ra, bác sĩ có thể tìm được nguyên nhân từ hàng trăm dị nguyên, từ đó đưa ra hướng điều trị tích cực cho người bệnh. 3.2 Test thử thuốc Xét nghiệm này sẽ đưa thuốc với liều lượng được kiểm soát từ thấp đến cao vào cơ thể của người bệnh qua đường dùng thuốc tự nhiên. Thời gian giữa các lần tăng liều cách nhau ít nhất là 30 phút. Test thử thuốc sẽ tiến hành đến liều thường dùng của thuốc. Một số điều bạn cần lưu ý trước khi thực hiện test thử thuốc là: Ngưng corticoid đường uống ít nhất 1 tuần. Ngưng sử dụng thuốc chống trầm cảm 3 vòng ít nhất 5 tuần. Ngưng thuốc kháng thụ thể histamine H1 trong tối thiểu 5 ngày. Ngoài ra, bạn sẽ được bác sĩ chỉ định những điều cần làm trước khi xét nghiệm. Phương pháp này sẽ giúp loại bỏ những trường hợp bị dị ứng thuốc không rõ ràng, thậm chí giúp phát hiện và hạn chế sự chồng chéo trong việc sử dụng thuốc, mang đến sự yên tâm cho người bệnh trước những loại thuốc mà họ đang sử dụng. Do bệnh lý dị ứng thường không dễ dàng tìm được nguyên nhân, khi đi khám bạn nên mang theo những loại thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm,... đang sử dụng trong thời gian gần nhất.
medlatec
865
Vắc xin viêm não Nhật Bản cho trẻ: Thông tin cơ bản Cướp đi sinh mạng 30% bệnh nhân, làm rối loạn tâm thần, động kinh, liệt,… 50% số bệnh nhân còn lại, viêm não Nhật Bản được đánh giá là một bệnh truyền nhiễm vô cùng nguy hiểm, đặc biệt là với trẻ nhỏ. Rất may mắn, ở thời điểm hiện tại, bệnh truyền nhiễm này có thể được dự phòng đặc hiệu bằng vắc xin viêm não Nhật Bản cho trẻ. 1. Về viêm não Nhật Bản 1.1. Nguyên nhân Viêm não Nhật Bản là bệnh truyền nhiễm cấp tính phát sinh do hoạt động của virus viêm não Nhật Bản (JEV), thuộc nhóm Arbovirus, họ Togaviridae, giống Flavivirus. Virus này có liên quan đến một bệnh truyền nhiễm cấp tính khác, cũng rất phổ biến và nguy hiểm, là sốt xuất huyết. Theo chuyên gia, virus viêm não Nhật Bản là loại virus có khả năng chịu nhiệt kém. Chúng bất hoạt ở nhiệt độ 56 độ C trong 30 phút và ở nhiệt độ 100 độ C trong 2 phút. Tương tự sốt xuất huyết, viêm não Nhật Bản cũng có trung gian truyền bệnh là muỗi. Cụ thể là muỗi Culex (muỗi ruộng). Với nguồn bệnh chủ yếu là gia cầm và gia súc, tiêu biểu như các loài chim hoang dã và lợn, trẻ có thể nhiễm viêm não Nhật Bản khi bị đốt bởi muỗi Culex đã đốt gia cầm/gia súc nhiễm virus viêm não Nhật Bản. Virus JEV gây viêm não Nhật Bản 1.2. Biến chứng Khi mắc viêm não Nhật Bản, hệ thần kinh trung ương của trẻ nhiễm trùng nghiêm trọng. Bởi thế, điều trị viêm não Nhật Bản là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Tỷ lệ trẻ tử vong vì viêm não Nhật Bản trung bình là 30% (25 – 35%) và tỷ lệ viêm não Nhật Bản để lại di chứng cho trẻ là 50%. Không dừng lại ở đó, di chứng viêm não Nhật Bản còn là những di chứng nặng nề, vĩnh viễn. Cụ thể, chúng là: Rối loạn tâm thần, động kinh, liệt,… Với những di chứng đó, khả năng lao động của trẻ viêm não Nhật Bản bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Trẻ trở thành gánh nặng của gia đình và xã hội. Ngoài những di chứng liên quan đến hệ thần kinh trung ương, trẻ viêm não Nhật Bản còn có thể bị viêm phế quản – viêm phổi, viêm bể thận – viêm bàng quang, rối loạn chuyển hóa,… Mặc dù không nghiêm trọng như các di chứng liên quan đến hệ thần kinh, những di chứng này vẫn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của trẻ. 2. Về vắc xin viêm não Nhật Bản Trước thực trạng: Điều trị viêm não Nhật Bản khó khăn, bệnh dễ gây tử vong, dễ để lại di chứng, dự phòng bệnh là cực kỳ cần thiết. Rất may mắn, như đã chia sẻ phía trên, ở thời điểm hiện tại, bệnh truyền nhiễm này có thể được dự phòng đặc hiệu bằng vắc xin. 2.1. Vắc xin viêm não Nhật Bản cho trẻ là gì? Vắc xin viêm não Nhật Bản là vắc xin tạo đáp ứng miễn dịch chủ động chống viêm não Nhật Bản. Khi được đưa vào cơ thể, vắc xin sẽ kích thích hệ thống miễn dịch sản sinh kháng thể để tiêu diệt virus JEV, gây bệnh viêm não Nhật Bản. 2.2. Có những loại vắc xin viêm não Nhật Bản cho trẻ nào? Hiện nay, ở Việt Nam đang lưu hành 2 loại vắc xin viêm não Nhật Bản an toàn – hiệu quả, là Imojev và Jevax. – Imojev: Imojev là vắc xin thế hệ mới, được sản xuất bởi Sanofi Pasteur (Pháp) – một trong những hãng dược phẩm hàng đầu thế giới. Imojev tạo miễn dịch nhanh và bền vững, được chỉ định cho trẻ từ 9 tháng tuổi và người trưởng thành, bắt đầu từ năm 2019. Imojev là vắc xin thế hệ mới, được sản xuất bởi Sanofi Pasteur (Pháp) – Jevax: Là vắc xin do Vabiotech (Việt Nam) sản xuất. Jevax được chỉ định cho trẻ từ 12 tháng tuổi và người trưởng thành. Cả Imojev và Jevax đều đã trải qua quá trình nghiên cứu – thử nghiệm nghiêm ngặt và đều đã được cấp phép sử dụng rộng rãi. Chính vì vậy, dù bố mẹ chọn Imojev hay Jevax cho trẻ, trẻ sẽ đều được bảo vệ hiệu quả một cách an toàn trước viêm não Nhật Bản. 2.3. Phác đồ tiêm Imojev và Jevax có phác đồ tiêm khác nhau. Theo đó: – Lịch tiêm: Tiêm 2 mũi, cách nhau 12 tháng. – Liều dùng: 0,5ml. – Đường dùng: Tiêm dưới da. – Lịch tiêm: Tiêm nhiều mũi. Trong đó: Mũi 2 và mũi 1 cách nhau 7 – 14 ngày. Mũi 3 và mũi 2 cách nhau ít nhất 12 tháng. Các mũi nhắc, cách mỗi 3 năm cho đến khi 15 tuổi. – Liều dùng: 0,5ml với trẻ dưới 3 tuổi và 1ml với trẻ trên 3 tuổi. – Đường dùng: Tiêm dưới da. – Nếu đã tiêm 1 mũi Jevax, trẻ được tiêm thêm 2 mũi Imojev như sau: Mũi 1 cách mũi Jevax tối thiểu 14 ngày. Mũi 2 cách mũi 1 Imojev tối thiểu 1 năm. – Nếu đã tiêm 2 mũi Jevax, trẻ được tiêm thêm 1 mũi Imojev, cách mũi Jevax thứ 2 tối thiểu 1 năm. – Nếu đã tiêm 3 mũi Jevax, trẻ được tiêm thêm 1 mũi Imojev, cách mũi Jevax thứ 3 tối thiểu 1 năm. 2.4. Những phản ứng thường gặp sau tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản – Cho trẻ mặc quần áo mềm mại, rộng rãi, thấm hút mồ hôi. – Với trẻ dưới 6 tháng, cho trẻ bú nhiều bữa nhỏ một ngày. Với trẻ trên 6 tháng, có thể cho trẻ uống thêm nước hoa quả, cháo,…. Lưu ý: Không để trẻ nằm trong và sau khi bú/ăn. – Nếu trẻ sốt trên 38,5 độ C: Cởi bớt quần áo, chườm ấm trán, nách, bẹn và cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt (Paracetamol, 10 – 15mg/1kg/1 lần, 4 – 6 giờ/lần nếu trẻ vẫn sốt trên 38,5 độ C, 24 giờ không dùng quá 4 lần). Sau lần thứ 3 sử dụng, nếu trẻ không cắt sốt, bố mẹ phải liên lạc ngay với phòng tiêm chủng. Bố mẹ nên chườm ấm trán, nách, bẹn cho trẻ, nếu trẻ sốt – Không bôi, đắp bất kỳ thứ gì lên vết tiêm,…
thucuc
1,112
Ung thư phổi giai đoạn 4 điều gì sẽ xảy ra Ung thư phổi giai đoạn 4 được coi là giai đoạn muộn, lúc này việc điều trị sẽ trở nên khó khăn và tốn kém rất nhiều. Vậy bệnh nhân cần nắm rõ điều gì khi mắc ung thư phổi giai đoạn cuối? 1. Ung thư phổi giai đoạn 4 là gì? Ung thư phổi giai đoạn 4 là giai đoạn phát triển nhất của bệnh ung thư phổi. Ở giai đoạn 4, ung thư đã lan rộng (di căn) đến cả hai phổi, khu vực xung quanh phổi hoặc các cơ quan ở xa. Theo Viện Ung thư Quốc gia (NCI), 57% ung thư phổi và phế quản được chẩn đoán ở giai đoạn muộn này.Ung thư phổi và phế quản là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến thứ hai, sau ung thư vú. Bệnh chiếm khoảng 13,5% tổng số ca ung thư mới, với ước tính khoảng 234.000 ca mới ở Hoa Kỳ vào năm 2018.Nếu bạn hoặc người thân nhận được chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn 4, bạn sẽ muốn biết những gì sẽ xảy ra để có thể điều trị tốt.Mong đợi có những tổ chức hỗ trợ trong quá trình điều trị. Cùng với việc giao tiếp với gia đình và bạn bè, hãy cân nhắc tham gia một nhóm hỗ trợ hoặc tìm kiếm một nhà trị liệu hoặc cố vấn là điều mà các bệnh nhân mắc ung thư phổi mong muốn.Mong đợi chịu trách nhiệm về các quyết định chăm sóc sức khỏe của bạn. Nhiều người có động lực để nghiên cứu từ các nguồn đáng tin cậy và sau đó thảo luận các phát hiện với nhóm chăm sóc sức khỏe của họ. Một lĩnh vực để nghiên cứu có thể là các thử nghiệm lâm sàng có sẵn. Những điều này có thể giúp bạn tiếp cận với các phương pháp điều trị mới có thể cải thiện tiên lượng của bạn.Mong đợi thay đổi lối sống. Nhiều người hỗ trợ điều trị bằng cách dừng các thói quen không lành mạnh như hút thuốc lá và áp dụng các thói quen lành mạnh như duy trì hoạt động thể chất và ăn uống hợp lý. Dừng thói quen hút thuốc với người bệnh ung thư phổi giai đoạn 4 Mong đợi một số mối quan hệ sẽ thay đổi. Bạn có thể thấy rằng mọi người bắt đầu đối xử với bạn khác với bạn mong đợi hoặc dự đoán. Hoặc bạn có thể thấy mình cần một cái gì đó khác với những mối quan hệ nhất định. Thành thật về nhu cầu của bạn và tìm kiếm sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình mà bạn tin tưởng.Mong đợi chăm sóc giảm nhẹ. Nhiều phương pháp điều trị ung thư phổi có tác dụng phụ khó chịu hoặc liên quan. Đôi khi điều trị có thể được điều chỉnh. Thông thường, nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn có thể giới thiệu một chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ , người tập trung vào việc quản lý các tác dụng phụ.Ngay cả khi bạn đã hoàn tất việc điều trị ban đầu, sẽ có các cuộc thăm khám tiếp theo, bao gồm cả xét nghiệm để theo dõi sự phục hồi của bạn. 2. Tỷ lệ sống sót đối với ung thư phổi giai đoạn 4 là bao nhiêu? Vấn đề, ung thư phổi giai đoạn cuối sống được bao lâu? luôn là điều mà rất nhiều bệnh nhân ung thư muốn biết. Tỷ lệ sống sót sau ung thư phổi 5 năm đo lường số người đang sống trong 5 năm sau khi họ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi. Tỷ lệ sống sót tương đối năm năm đối với ung thư phổi giai đoạn 4 là 4,7% .Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót tương đối không tính đến những cải thiện gần đây trong điều trị. Chúng dựa trên chẩn đoán và điều trị ít nhất 5 năm trước đó. Hãy nhớ rằng, tỷ lệ sống sót chỉ là ước tính, và cơ thể của mọi người phản ứng với căn bệnh và cách điều trị khác nhau.Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi giai đoạn 4, nhiều yếu tố sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ của bạn, bao gồm:Sức khỏe tổng quát. Thông thường, nếu bạn khỏe mạnh khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi giai đoạn 4, đó là dấu hiệu cho thấy bạn có thể có khả năng chịu đựng các phương pháp điều trị kéo dài sự sống tốt hơn.Tuổi tác. Mặc dù dữ liệu về kết quả của những người lớn tuổi bị ung thư phổi còn hạn chế, nhưng một phần nhỏ nghiên cứu năm 2013 nhận thấy tuổi càng cao có liên quan đến khả năng sống sót sau ung thư phổi kém hơn.Giới tính. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) , nguy cơ một phụ nữ phát triển ung thư phổi vào một thời điểm nào đó trong đời là khoảng 1/17, trong khi đối với nam giới, nguy cơ mắc bệnh là khoảng 1/115.Các chủng tộc. Các ACS cũng chỉ ra rằng trong khi phụ nữ da đen là 10 % ít có khả năng phát triển ung thư phổi so với phụ nữ da trắng, người da đen là khoảng 20 phần trăm nhiều khả năng phát triển ung thư phổi hơn người da trắng.Đáp ứng với điều trị. Nếu cơ thể bạn đáp ứng tốt với điều trị ung thư, bạn sẽ có cơ hội sống sót cao hơn. 3. Những gì có thể được mong đợi khi đến giai đoạn cuối ung thư phổi? Thông thường ở giai đoạn này, nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn tập trung vào chăm sóc giảm nhẹ thay vì chăm sóc chữa bệnh. Ung thư phổi giai đoạn cuối có thể gây ra các triệu chứng như:Mệt mỏi: Điều này có thể bao gồm mệt mỏi về thể chất, cảm xúc và tinh thần.Thay đổi cảm xúc: Một số người nhận thấy rằng họ trở nên ít quan tâm đến những thứ mà họ từng quan tâm.Đau đớn. Đau dữ dội và khó chịu có thể xảy ra, nhưng nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn có thể giúp bạn kiểm soát cơn đau để cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn. Người bệnh ung thư phổi giai đoạn 4 thường thấy đau đớn Khó thở: Khó thở và khó thở không phải là hiếm. Bạn có thể học các tư thế và kỹ thuật giúp thở và nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn có thể giới thiệu thuốc để thư giãn hơi thở và giảm lo lắng .Ho khan: Ho dai dẳng có thể do một khối u chặn đường thở. Nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn có thể lập một kế hoạch điều trị để giảm bớt và kiểm soát cơn ho.Sự chảy máu: Nếu khối u di căn vào đường thở lớn, nó có thể gây chảy máu. Bác sĩ của bạn có thể đề nghị điều trị bằng bức xạ hoặc một thủ thuật khác.Thay đổi cảm giác thèm ăn: Mệt mỏi, khó chịu và một số loại thuốc có thể làm giảm cảm giác thèm ăn. Bạn có thể thấy rằng thức ăn không còn ngon miệng nữa và dường như bạn cảm thấy no nhanh hơn.Đối với người bệnh mắc ung thư ngoài việc duy trì chế độ ăn uống, ngủ nghỉ, điều trị theo lời khuyên của bác sĩ, bệnh nhân cũng nên giữ tinh thần thoải mái. Hạn chế tối đa sự căng thẳng, nếu cần giúp đỡ bất cứ vấn đề gì bạn có thể trao đổi với người thân hoặc bác sĩ điều trị.
vinmec
1,308
Hội chứng rối loạn sinh tủy: nguyên nhân và phương pháp điều trị Hội chứng rối loạn sinh tủy gây ra một loạt các rối loạn do tế bào máu không được hình thành hoặc không hoạt động. Nếu phát hiện sớm và điều trị tích cực, người mắc bệnh vẫn có hy vọng kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống. 1. Hội chứng rối loạn sinh tủy và triệu chứng Hội chứng rối loạn sinh tủy là bệnh lý xảy ra ở tủy xương - nơi sản xuất tế bào máu, có liên quan đến sự bất thường của các nhiễm sắc thể. Bất thường thường gặp nhất như: mất đoạn hoặc mất toàn bộ nhiễm sắc thể số 5 hoặc số 7, mất đoạn nhiễm sắc thể số 9, 11, 20,… Rối loạn sinh tủy gây ra một loạt các rối loạn khác trong cơ thể do ảnh hưởng đến sự tăng sinh tế bào của một hay nhiều dòng tế bào của máu ngoại vi. Trong giai đoạn đầu, hội chứng rối loạn sinh tủy thường không có biểu hiện rõ ràng, chỉ khi bệnh tiến triển một thời gian, rối loạn tế bào máu mới ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể. Người bệnh sẽ có những triệu chứng như: Lá lách to lên gây đau bụng và cảm giác no khó chịu sau khi ăn. Hội chứng nhiễm khuẩn thường xuyên: nhiễm khuẩn hô hấp, sinh dục - tiết niệu, nhiễm khuẩn tiêu hóa,… Thâm nhiễm ngoài da nếu hội chứng rối loạn sinh tủy gây tăng bạch cầu monocyte. Hội chứng xuất huyết gây xuất huyết niêm mạc, xuất huyết dưới da hoặc nội tạng. Thiếu máu là triệu chứng của hội chứng rối loạn sinh tủy xuất hiện sớm nhất và thường gặp nhất. Tuy nhiên hầu hết bệnh nhân khó phát hiện sớm tình trạng này do thiếu máu xảy ra từ từ, dai dẳng không biểu hiện rõ ràng như các triệu chứng khác. Triệu chứng xuất hiện muộn là một trong những nguyên nhân khiến người bệnh khó phát hiện hội chứng rối loạn sinh tủy sớm, vì thế mà điều trị chậm trễ dẫn đến những biến chứng nặng, dai dẳng và khó điều trị. Người bệnh có thể tử vong do các biến chứng bệnh như: ứ sắt do truyền máu bổ sung nhiều lần, xuất huyết, nhiễm trùng nặng, suy các cơ quan,… Có nhiều dạng rối loạn sinh tủy với tiến triển và triệu chứng khác nhau như: Đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu thiết yếu, bệnh bạch cầu mạn tính dòng tủy, chứng xơ cứng tủy,… Những người bệnh phát hiện sớm hội chứng rối loạn sinh tủy hoặc được điều trị bằng cách ghép tủy xương vẫn có thể duy trì thời gian sống sau nhiều năm và kiểm soát được một phần triệu chứng bệnh. 2. Nguyên nhân gây rối loạn sinh tủy Hội chứng rối loạn sinh tủy xảy ra khi có sự phá vỡ trật tự sản sinh tế bào máu, nghĩa là rối loạn ở tủy xương - cơ quan tạo máu. Bình thường, tế bào máu được sản xuất ở tủy xương và đưa ra ngoài hòa vào dòng máu khi đủ trưởng thành, tuy nhiên ở người bệnh, tế bào máu mới có thể chết trong tủy xương hoặc ngay khi đưa ra ngoài. Khi lượng tế bào máu khiếm khuyết nhiều hơn tế bào máu khỏe mạnh, cơ thể sẽ bị thiếu máu, xuất huyết và nhiễm khuẩn. Có hai nguyên nhân chính gây rối loạn sinh tủy bao gồm: 2.1. Nguyên nhân di truyền Một số người mắc hội chứng rối loạn sinh tủy do di truyền bị bất thường ở một hoặc một vài nhiễm sắc thể. 2.2. Nguyên nhân môi trường Hội chứng rối loạn sinh tủy có thể do nguyên nhân môi trường khi cơ thể tiếp xúc nhiều với bức xạ, hóa chất độc hại, kim loại nặng gây đột biến nhiễm sắc thể và rối loạn sinh máu. Bệnh còn gọi là hội chứng rối loạn sinh tủy thứ phát, thường khó điều trị. Hầu hết bệnh nhân của hội chứng rối loạn sinh tủy đều trên 60 tuổi, chỉ có số ít do nguyên nhân di truyền có thể biểu hiện bệnh sớm hơn. 3. Có thể điều trị rối loạn sinh tủy không? Hiện nay chưa có phương pháp nào có thể chữa khỏi hội chứng rối loạn sinh tủy, bệnh nhân sẽ được điều trị tích cực nhằm làm chậm tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng khó chịu và ngăn ngừa nhiễm trùng, xuất huyết. Tùy theo tình trạng sức khỏe, độ tuổi và thể bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, các biện pháp điều trị chính bao gồm: hóa trị liệu, ghép tủy xương, điều trị xuất huyết, nhiễm trùng, truyền máu,… 3.1. Ghép tế bào gốc tủy xương Đây là phương pháp điều trị được đánh giá có hiệu quả cao trong kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh. Các tế bào gốc tủy xương bất thường gây sản xuất tế bào máu lỗi sẽ được loại bỏ bằng hóa trị, sau đó thay thế bằng tế bào gốc được hiến tặng. Như vậy, tế bào máu khỏe mạnh sẽ được sản xuất hòa vào dòng máu khắc phục thiếu máu và các vấn đề sức khỏe khác. 3.2. Dùng thuốc Nhiều loại thuốc được dùng trong điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy như: thuốc kích thích sản sinh tế bào máu khỏe mạnh, thuốc kích thích tế bào máu hoàn thiện, thuốc ức chế miễn dịch,… 3.3. Truyền máu Người mắc hội chứng rối loạn sinh tủy bị thiếu máu nghiêm trọng sẽ cần truyền máu liên tục để bổ sung các tế bào hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu thiếu hụt trong cơ thể. Truyền máu liên tục có thể gây ra hiện tượng ứ sắt trong cơ thể, do đó cần thải sắt thường xuyên. 3.4. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học Ngoài các biện pháp điều trị y tế, bệnh nhân mắc hội chứng rối loạn sinh tủy cần lưu ý các chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học để kiểm soát bệnh như: Ăn nhiều thực phẩm giàu chất chống oxy hóa gồm rau quả và trái cây như: việt quất, anh đào, cà chua, bí, ớt chuông,… Hạn chế thực phẩm tinh chế như: mì ống, bánh mì trắng, đường,… Hạn chế chất kích thích như: rượu, cà phê, thuốc lá,… Dùng hạn chế thịt đỏ, các thực phẩm giàu protein như: thịt nạc, đậu phụ, đậu nành, đậu giàu protein,… Uống nhiều nước từ 6 - 8 ly nước mỗi ngày. Tập thể dục phù hợp với thể trạng ít nhất 30 phút mỗi ngày. Dù không thể điều trị hoàn toàn hội chứng rối loạn sinh tủy song việc phát hiện sớm và điều trị tích cực vẫn giúp kiểm soát cũng như kéo dài thời gian sống nhiều năm.
medlatec
1,155
Viêm gân mãn tính có nguy hiểm? Viêm gân mãn tính bị gây ra do sự thoái hóa trong gân và thiếu máu nuôi dưỡng gân. Thông thường, bệnh lý này xuất hiện ở những người trung tuổi hay ở những khớp phải hoạt động liên tục. Viêm gân mãn tính là nguyên nhân dẫn tới tình trạng đau quanh khớp mãn tính và đôi khi là những dấu hiệu hạn chế vận động khớp. 1. Viêm gân mãn tính là gì? Gân là một cấu trúc được tạo thành bởi collagen, có tác dụng kết nối giữa cơ và xương, có thể chịu được lực căng. Cũng như các phần khác của cơ thể, theo thời gian thì gân cũng xảy ra hiện tượng thoái hóa, tùy vào mức độ hoạt động nhiều hay ít của gân đó mà mức độ hay thời điểm xuất hiện thoái hóa sớm hay muộn.Viêm gân mãn tính là tình trạng gây ra bởi thoái hóa do thiếu máu nuôi dưỡng. Bình thường, gân đã là phần được ít nuôi dưỡng hơn; sự ít được nuôi dưỡng này lại càng tăng khi con người già đi. Dần dần, điều này sẽ dẫn đến tình trạng tổn thương và gây viêm do thiếu máu nuôi dưỡng.Viêm gân mãn tính có thể xảy ra ở cả nam và nữ, ở bất kỳ vị trí gân nào trên cơ thể. Tuy nhiên, do đặc điểm vận động và làm việc của người mà thường hay gặp nhất là viêm gân cơ chóp xoay, khớp khuỷu và viêm gân gan chân.Những người có nguy cơ cao mắc bệnh viêm gân mãn tính gồm:Người có tiền sử chấn thương gây tổn thương gân.Người cao tuổi.Người chơi thể thao cường độ cao.Người thường xuyên tập thể dục quá sức kéo dài và thực hiện sai tư thế.Một số bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm gân mãn tính như đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, gout, viêm khớp phản ứng,... Viêm gân cơ có thể thường gặp ở người chơi thể thao cường độ cao. 2. Dấu hiệu nhận biết viêm gân mãn tính Một số dấu hiệu nhận biết tình trạng viêm gân xảy ra tùy thuộc vào vị trí viêm. Thông thường, hay gặp nhất là vùng khớp vai, khớp khuỷu và gót chân.Viêm gân cơ chóp xoay: Đây là gân cơ vùng vai, gồm 4 gân là gân cơ trên gai, gân cơ dưới gai, gân cơ tròn lớn và tròn bé. Viêm gân cơ chóp xoay hay gặp nhất là viêm cơ trên gai, là nguyên nhân chính gây ra tình trạng đau khớp vai, hạn chế vận động khớp vai. Ban đầu, người bệnh xuất hiện đau khớp vai nhiều, nhất là khi vận động các động tác của khớp vai, tuy nhiên, không hạn chế tầm vận động thụ động. Nếu không điều trị, lâu dần có thể dẫn tới tình trạng cứng khớp và hạn chế vận động khớp vai.Viêm gân cơ duỗi cổ tay quay ngắn: Đây là nguyên nhân gây ra tình trạng đau khớp khuỷu, đau tăng lên khi vận động, cầm đồ vật, ấn vào vị trí khớp khuỷu. Đặc biệt, loại đau này rất hay gặp ở những người chơi thể thao, chơi tennis. Tình trạng này có thể được chẩn đoán hoàn toàn dựa vào dấu hiệu lâm sàng và thăm khám, các xét nghiệm cận lâm sàng có ý nghĩa loại trừ.Viêm gân gan chân: Biểu hiện lâm sàng của tình trạng này là xuất hiện dấu hiệu đau chói vùng gót chân khi đứng, giảm dần khi đi lại, dấu hiệu này lặp đi lặp lại. Sau đ, mức độ đau tăng dần, đi lại đau tăng và thời gian mất đi cơn đau kéo dài. Tình trạng này xảy ra do vi chấn thương liên tục tại vùng gót chân, làm tổn thương kéo dài, giảm máu nuôi dưỡng. Từ đó, gây ra biểu hiện bệnh.Đây là những dấu hiệu tại những vị trí gân thường xảy ra viêm gân mãn tính. Tuy nhiên, viêm gân cũng có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác. 3. Viêm gân mãn tính có nguy hiểm không? Bệnh viêm gân mãn tình mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh nhưng lại gây ra những dấu hiệu khó chịu làm ảnh hưởng chất lượng cuộc sống và khả năng sinh hoạt lao động. Một số tác động của bệnh viêm gân mãn tính có thể xảy ra như:Tình trạng viêm làm cho người bệnh đau đớn, ảnh hưởng tới sinh hoạt và thậm chí giấc ngủ của người bị bệnh. Tình trạng này xảy ra lâu sẽ ảnh hưởng tới tâm lý, cơ thể suy nhược, lo lắng cho bệnh tật.Nếu bệnh để lâu, có thể tiến triển đến rách gân làm mất chức năng của khớp.Do bị đau nên người bệnh có xu hướng hạn chế các vận động gây ra đau. Vì vậy mà lâu dần, những động tác mà người bệnh không thực hiện sẽ mất dần khả năng thực hiện. Điều này có thể dẫn tới tình trạng cứng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng tới khả năng hoạt động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.Chính vì những tác động như vậy mà bệnh nên được điều trị càng sớm càng hiệu quả. Viêm gân ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của người bệnh. 4. Viêm gân mãn tính cần điều trị như thế nào? Nguyên tắc điều trị viêm gân mãn tính:Cần phối hợp giữa phương pháp dùng thuốc và tập vật lý trị liệu.Chế độ nghỉ ngơi hợp lý trong giai đoạn sớm của bệnh.Hướng dẫn chế độ tập luyện phù hợp cho từng trường hợp.Điều trị cụ thể:Thuốc: Dùng thuốc chống viêm giảm đau không steroid từ 7 đến 10 ngày. Nếu tình trạng không cải thiện, có thể tiến hành tiêm corticoid tại chỗ nhằm chống viêm, giảm đau trong thời gian dài.Vật lý trị liệu: Một số biện pháp được sử dụng như nhiệt trị liệu (chườm ấm hoặc chườm mát), siêu âm trị liệu, sóng ngắn, xoa bóp trị liệu,... kết hợp với tập vận động tăng tầm vận động của khớp.Đông y: Đông y có thể được áp dụng điều trị bằng châm cứu các huyệt tại chỗ hay toàn thân và kết hợp xoa bóp bấm huyệt.Phẫu thuật: Được thực hiện khi các biện pháp nội khoa thất bại. Có thể phải phẫu thuật loại bỏ canxi lắng đọng tại gân và sửa chữa gân, sau đó, kết hợp vật lý trị liệu.Bệnh viêm gân mãn tính không nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của người bệnh nhưng lại là yếu tố làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống. Vì vậy, bệnh nên được điều trị sớm khi phát hiện, điều trị sớm sẽ mang lại giá trị cao hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bài viết tham khảo: hoanmysaigon.com, suckhoedoisong.com, wikipedia
vinmec
1,164
Công dụng của thuốc Cangyno Thuốc Cangyno có thành phần chính Clotrimazol. Thuốc có tác dụng trong điều trị những bệnh nấm Candida, Trichomonas âm hộ, âm đạo. Để đảm bảo cho hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo các chỉ dẫn của bác sĩ, và đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về những công dụng thuốc Cangyno trong bài viết sau đây. 1. Công dụng thuốc Cangyno là gì? 1.1. Thuốc Cangyno là thuốc gì?Thuốc Cangyno có thành phần chính Clotrimazol 100mg và tá dược vừa đủ một viên. Cangyno có công dụng trong điều trị những bệnh về nấm Candida; Trichomonas âm hộ, hoặc âm đạo, và viêm âm đạo không điển hình,...Thuốc được bào chế ở dạng viên nang mềm đặt ở âm đạo, đóng gói hộp có 1 vỉ mỗi vỉ có 6 viên.1.2. Thuốc Cangyno có tác dụng gì?Thuốc Cangyno được dùng để chỉ định cho những trường hợp sau:Những trường hợp bị viêm âm đạo không điển hình.Nhiễm nấm Candida âm đạo, và âm hộ.Nhiễm Trichomonas ở âm hộ, và âm đạo.Người bị nhiễm khuẩn ở đường sinh dục gây ra bởi nấm (chủ yếu là Candida như viêm âm đạo) và bội nhiễm do các vi khuẩn nhạy cảm với Clotrimazole, bao gồm Gram dương: Staphylococcus, Streptococcus,...Chống chỉ định:Người quá mẫn cảm với bất cứ một thành phần thuốc hay tá dược nào trong các thành phần của thuốc (rất hiếm gặp) 2. Cách sử dụng của Cangyno 2.1. Cách dùng thuốc Cangyno. Thuốc Cangyno dùng để đặt âm đạo.Người dùng trước khi đặt cần vệ sinh vùng kín sạch sẽ, sau đó đặt viên thuốc Cangyno càng sâu càng tốt trong âm đạo. Tư thế đặt thuốc Cangyno tốt nhất là nằm ngửa và người bệnh gập hai chân lên.Người bệnh nên giữ nguyên tư thế trong 10 đến 15 phút để tránh viên thuốc bị rơi ra ngoài.Thời điểm dùng tốt nhất của thuốc Cangyno là trước khi đi ngủ, vào buổi tối.2.2. Liều dùng của thuốc CangynoĐặt ngày 2 viên (người dùng đặt tốt nhất vào buổi tối) dùng trong liên tiếp 3 ngày.Hoặc đặt 1 viên trong vòng 6 ngày liên tiếp vào các buổi tối.Xử lý khi quên liều:Trong trường hợp người bệnh lỡ quên một liều thuốc Cangyno khi đang trong quá trình dùng thuốc hãy dùng càng sớm càng tốt, ngay sau khi nhớ ra (thường thì có thể dùng đặt thuốc cách 1 đến 2 giờ so với giờ đã được bác sĩ yêu cầu). Nhưng, nếu thời gian đặt đã quá gần với liều kế tiếp hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều thuốc Cangyno kế tiếp vào thời điểm đã quy định. Lưu ý là không dùng gấp đôi liều lượng đã quy định, để bù cho liều đã quên.Xử trí khi quá liều:Triệu chứng: Không có báo cáo nào về các triệu chứng của quá liều thuốc Cangyno. Dự kiến không làm ảnh hưởng đến tính mạng.Nếu người bệnh thấy có các biểu hiện, hay triệu chứng của quá liều, Cần rửa dạ dày khi có các triệu chứng lâm sàng biểu hiện rõ ràng của quá liều (như hoa mắt hoặc buồn nôn, và nôn). 3. Lưu ý khi dùng thuốc Cangyno Thận trọng với những trường hợp sau:Người bị nhiễm nấm Candida trong âm đạo hơn 2 lần trong vòng 6 tháng gần đây.Người có tiền sử mắc bệnh, hoặc có bạn tình mắc bệnh lây truyền qua con đường tình dục. Người bệnh đang mang thai, hoặc là nghi ngờ có thai.Người bệnh dưới 16 tuổi và hơn 60 tuổi.Người quá mẫn với Imidazol, hoặc các thuốc kháng nấm âm đạo khác.Không nên dùng thuốc đặt thuốc Cangyno 100mg nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây:Người có kinh nguyệt không đều.Người bị chảy máu bất thường ở âm đạo, hoặc xuất tiết có vết máu.Người loét âm hộ, hoặc âm đạo, và mụn nước hoặc bị loét.Bị đau bụng dưới, hoặc tiểu khó.Bất kỳ tác dụng phụ nào như đỏ, hoặc kích ứng, hoặc sưng tấy có liên quan đến việc điều trị như: sốt hoặc ớn lạnh, buồn nôn hoặc là nôn, bị tiêu chảy, và dịch tiết âm đạo có mùi hôi.Lưu ý đặc biệt khi dùng thuốc :Người bệnh cần phải tránh quan hệ tình dục trong suốt thời gian của việc điều trị. Để ngăn ngừa sự tái nhiễm trùng cần phải chữa trị đồng thời cho cả bạn tình của người bệnh. Phải điều trị thuốc Cangyno đủ thời gian, mặc dù các triệu chứng có thuyên giảm. Sau khi điều trị 4 tuần nếu không đỡ người bệnh cần khám lại.Nếu triệu chứng bệnh không giảm trong vòng 1 tuần đặt thuốc, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ. Có thể dùng đặt lại nếu tái nhiễm Candida sau 7 ngày. Nhưng nếu thuộc trường hợp tái nhiễm Candida hơn 2 lần trong vòng 6 tháng, hỏi ý kiến bác sĩ. Sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai, và bà mẹ cho con bú. Phụ nữ đang mang thai: Chưa có nghiên cứu rõ ràng, và đầy đủ của thuốc trong 3 tháng đầu của thai kỳ, do đó lúc này người bệnh chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định. Trong thời gian từ 4 đến 6 tuần cuối của thai kỳ cần đặc biệt bảo đảm vệ sinh đường sinh sản. Trong thời kỳ này, viên đặt âm đạo được dùng nhưng không được dùng kèm với dụng cụ đặt thuốc.Bà mẹ đang cho con bú: Sự hấp thu Clotrimazol vào vòng tuần hoàn chung khi đặt đường âm đạo rất nhỏ, do đó không gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh khi người mẹ dùng thuốc. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng thuốc khi có chỉ định bác sĩ chuyên môn.Những người lái xe, và vận hành máy móc. Thuốc không ảnh hưởng, hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe của người bệnh , hoặc là vận hành máy móc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Cangyno Tác dụng ngoài ý muốn của thuốc được báo cáo, bao gồm:Rối loạn ở hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng (nổi mề đay; ngứa; ngất, hoặc hạ huyết áp, và khó thở).Rối loạn hệ sinh sản, và tuyến vú: Tróc vảy, hoặc ban đỏ, người khó chịu, bị ngứa và xuất huyết âm đạo, bị phát ban, hoặc phù nề, bị rát, và kích ứng, đau vùng chậu.Rối loạn tiêu hóa: người bệnh thấy đau bụng.Nếu người bệnh thấy bất kỳ tác dụng phụ nào, nên thông báo ngay cho bác sĩ, hoặc dược sĩ có chuyên môn để được xử lý kịp thời. 5. Cách bảo quản thuốc Cangyno Thời gian bảo quản thuốc Cangyno là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản thuốc Cangyno ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng, tránh môi trường có tính acid.Để xa tầm tay của trẻ em, và những vật nuôi trong nhà.Trước khi dùng thuốc Cangyno nên xem kỹ hạn dùng của thuốc. Tuyệt đối không được dùng thuốc Cangyno đã hết hạn sử dụng được in trên bao bì.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Cangyno, người bệnh khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thêm ý kiến bác sĩ chuyên môn để quá trình dùng thuốc đạt hiệu quả cao nhất.
vinmec
1,245
Công dụng thuốc Azicrom 200 Thuốc Azicrom 200 thuộc nhóm thuốc kháng sinh, được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn do các chủng nhạy cảm ở đường hô hấp, đường tiết niệu-sinh dục, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da. Vậy thuốc Azicrom 200 là thuốc gì? Cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc trong bài viết dưới đây. 1. Azicrom 200 là thuốc gì? Thuốc Azicrom 200 có thành phần chính là Azithromycin với hàm lượng 200mg và các tá dược vừa đủ do nhà sản xuất cung cấp. Thuốc được bào chế dưới dạng thuốc bột pha hỗn dịch, đóng gói dạng hộp gồm 3 gói, mỗi gói 2,5g. 2. Công dụng của thuốc Azicrom 200 Azithromycin có trong thành phần thuốc là hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh macrolid, khi đi vào tế bào chất của vi khuẩn sẽ ngay lập tức gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, ngăn chặn quá trình tổng hợp protein-có trong gần hết các hoạt động sống và sinh sản của tế bào vi khuẩn. Nhờ vậy, Azithromycin có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ, phổ kháng khuẩn bao gồm: Streptococcus pyogenes (nhóm A), Staphylococcus aureus, Haemophilus influenzae, Peptococcus, Chlamydia pneumoniae...Thuốc Azicrom 200 được chỉ định trong các trường hợp dưới đây:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới như: viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa, viêm mũi dị ứng, viêm phổi, viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm amidan...Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da như: ngứa ngáy, chốc lở, mề đay, viêm da, nhọt... do Streptococcus pyogenes, Streptococcus agalactiae...Viêm đường tiết niệu-sinh dục, lây nhiễm qua đường tìnhh dục như: viêm bàng quang, viêm cổ tử cung, lậu cầu,...do Neisseria gonorrhoeae.Khuyến cáo không dùng thuốc Azicrom 200 trong các trường hợp chống chỉ định như:Người bệnh mẫn cảm với hoạt chất Azithromycin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh thuộc nhóm Macrolid. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Azicrom 200 3.1. Liều dùng thuốc Azicrom 200Người lớn:Trường hợp dùng thuốc để điều trị các viêm nhiễm lây qua đường tình dục: dùng với liều duy nhất 1g.Các nhiễm khuẩn khác: dùng với liều 500mg/lần/ngày, mỗi ngày chỉ dùng 1 lần, liên tục trong vòng 3 ngày hoặc dùng liều như trên trong ngày thứ nhất, các ngày còn lại dùng với liều 250mg/lần/ngày, dùng trong 4 ngày liên tiếp.Trẻ em:Trẻ em dưới 15kg: dùng với liều 10mg/kg/ngày, dùng liều này liên tục trong vòng 3 ngày.Trẻ em từ 15-25kg: dùng liều 200mg/lần/ngày, liên tục trong 3 ngày.Trẻ em từ 26-35kg: uống liều 300mg/lần/ngày, liên tục trong 3 ngày.Trẻ em từ 36-45kg: dùng liều 400mg/lần/ngày, liên tục trong 3 ngày.Trẻ em trên 45kg: dùng liều tương tự như liều dùng cho người lớn.3.2. Cách dùng thuốc Azicrom 200Thuốc Azicrom 200 được bào chế dưới dạng hỗn dịch, dùng thuốc bằng cách lấy đủ lượng thuốc cần pha rồi hòa tan với một lượng nước vừa đủ, lắc kỹ để thuốc tan hết, có thể dùng thìa để khuấy tan hoàn toàn. Không dùng thuốc cùng với thức ăn, nên uống thuốc trước khi ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ để thuốc được hấp thu tốt hơn. Hỗn dịch đã pha chỉ nên dùng trong vòng 14 ngày kể từ ngày pha và phải được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.Khi bệnh nhân dùng quá liều thuốc Azicrom thường xảy ra các triệu chứng như giảm sức nghe, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, chướng bụng. 4. Tác dụng phụ của thuốc Azicrom 200 Trong quá trình dùng thuốc Azicrom 200, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra như:Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, chướng bụng, tiêu chảy cấp, đau quặn bụng.Người bệnh có cảm giác mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, bụng chướng hơi, ăn không ngon miệng, nổi ban toàn thân, ngứa âm đạo...Thậm chí là có thể xảy ra sốc phản vệ, phù mạch, transaminase tăng cao, giảm nhẹ bạch cầu trung tính tạm thời. 5. Tương tác thuốc Azicrom 200 Không dùng đồng thời thuốc Azicrom với các dẫn chất có chứa nấm cựa gà vì có khả năng ngộ độc.Có sự tương tác giữa hoạt chất Azithromycin với Cyclosporin, vì vậy khi dùng kết hợp 2 thuốc này nên theo dõi nồng độ Cyclosporin và nếu cần thiết nên điều chỉnh liều để đem lại hiệu quả điều trị cũng như hạn chế tương tác do hai thuốc này gây ra.Thuốc trung hòa acid dạ dày làm giảm hấp thu hoạt chất azithromycin có trong thuốc, vì vậy nên uống thuốc Azicrom 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi uống thuốc trung hòa acid dạ dày.Không nên dùng chung thuốc Azicrom 200 với Ergotamine và Bromocriptine.Một số kháng sinh nhóm macrolid làm giảm sự chuyển đổi sinh học của digoxin, vì vậy khi dùng kết hợp với thuốc Azicrom nên theo dõi nồng độ digoxin để điều chỉnh liều phù hợp. 6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Azicrom 200 Không dùng thuốc trong bữa ăn do thức ăn làm kéo dài sinh khả dụng của thuốc xuống còn 50%, giảm tác dụng của thuốc.Với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải Creatinin dưới 40ml/phút cần phải điều chỉnh liều phù hợp với tình trạng bệnh của bệnh nhân.Khi dùng thuốc Azicrom 200, bệnh nhân cần theo dõi các tác dụng phụ để sớm phát hiện dấu hiệu phù mạch và sốc phản vệ có thể xảy ra.Thuốc Azicrom 200 dạng dung dịch uống không được dùng để điều trị ngoại trú viêm phổi vừa và nặng hoặc người bệnh có nguy cơ bị nhiễm khuẩn tại bệnh viện, suy giảm miễn dịch.Thận trọng khi dùng Azicrom 200 vì có nguy cơ nhiễm khuẩn không nhạy cảm và viêm đại tràng giả mạc.Có thể gây tổn thương thận khi dùng thuốc Azicrom cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin<10ml/phút.Phụ nữ có thai và cho con bú: Không nên sử dụng thuốc vì có nguy cơ gây hại trên thai nhi và trẻ bú mẹ trừ khi thực sự cần thiết phải dùng thuốc trên các đối tượng này.Mặc dù không ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi dùng thuốc cho những người lái xe và điều khiển máy móc, nhưng thuốc có các tác dụng phụ như mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt nên khả năng ảnh hưởng đến công việc của những đối tượng này.Nên thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc Azicrom.Trên đây là những thông tin quan trọng của thuốc Azicrom 200, việc đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ mang tới kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.
vinmec
1,139
Làm gì để ngăn chặn một cơn đau tim? Bệnh tim là kẻ thù chết người đứng thứ hai sau ung thư. Tuy nhiên, vẫn có thể sống chung với bệnh tim nếu biết cách bảo vệ sức khỏe cho nó. Quan hệ tình dục 2-3 lần/tuần. Đàn ông quan hệ tình dục từ 1-2 lần/tháng hoặc ít hơn có 45% nguy cơ mắc bệnh tim mạch so với những người làm điều đó 2-3 lần/tuần, theo kết luận của một nghiên cứu trên tạp chí . Theo các nhà khoa học, tình dục có thể bảo vệ hệ thống tim mạch tương tự như việc tập thể dục. Ăn quả óc chó mỗi ngày. Các nhà nghiên cứu của Đại học Yale (Mỹ) tin rằng ăn khoảng một nửa cốc quả óc chó một ngày có thể cải thiện chức năng mạch máu. Theo dõi nhịp tim. Buổi sáng, trước khi mò mẫm tìm dép đi trong nhà, hãy ưu tiên kiểm tra nhịp mạch. Nếu chỉ số này tăng cao trong một tuần hoặc hơn, cần nhanh chóng đến bác sĩ kiểm tra. Tránh không khí bẩn. Hít nhiều bụi ô nhiễm siêu mịn có thể làm các bức tường của động mạch vành trong cơ thể dày lên, một trong những nguyên nhân dẫn đến cơn đau tim, các nhà nghiên cứu ở Đại học Washington (Mỹ) cho biết. Thêm đậu vào chế độ ăn. Những người có thói quen tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ như đậu lăng, đậu xanh mỗi ngày có thể làm giảm huyết áp tâm thu sau ba tháng, theo một nghiên cứu công bố trên . Bổ sung trứng. Đừng nghĩ rằng ăn trứng làm tăng mức cholesterol LDL “xấu” trong cơ thể. Trong thực tế, một nghiên cứu từ Brazil cho thấy có sự liên kết giữa việc tiêu thụ trứng có tác dụng tích cực đến sức khỏe của động mạch vành. Lòng đỏ của trứng chứa nhiều vitamin E, B12 và folate là chìa khóa giúp động mạch khỏe mạnh. Tuy nhiên, không nên ăn quá nhiều trứng để hạn chế lượng calo vào cơ thể. 6 hơi thở trong 30 giây. Dừng lại và hít một hơi thật dài, chậm là cách đơn giản giúp tim khỏe mạnh, cụ thể thực hiện khoảng 6 hơi thở trong 30 giây. Một nghiên cứu đăng trên cho biết việc làm này có tác dụng làm giảm huyết áp tâm thu. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy thực hành thở sâu một cách nhất quán, có thể làm giảm áp lực lên tim trong một khoảng thời gian nhất định. Kiểm soát căng thẳng. Đừng để công việc căng thẳng gây áp lực lên tim. Kiệt sức vì công việc có liên quan đến xu hướng làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, kết luận của một nghiên cứu tại Thụy Điển. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học cho biết đàn ông bị kiệt sức có thể cắt giảm các triệu chứng tim mạch xuống 57% bằng cách thực hiện các bài tập cardio (có tác dụng đốt cháy mỡ và gia tăng sức mạnh, tốt cho tim mạch dành cho những người bận rộn) chỉ 2 hoặc 3 ngày/tuần. Tiêm vắc-xin cúm. Theo , sức mạnh của vắc-xin cúm có thể làm giảm nguy cơ đau tim xuống gần một nửa, một nghiên cứu trên tạp chí khẳng định. Lý giải về điều này các nhà khoa học tin rằng do cúm tạo ra tình trạng viêm có thể làm tắc nghẽn động mạch. Ngủ đủ. Người mất ngủ đối mặt với 45% tăng nguy cơ đau tim, theo một nghiên cứu từ Na Uy. Chỉ cần 30 phút tập thể dục một ngày và thực hiện 3 lần/tuần có thể đối phó với chứng mất ngủ. Tuy nhiên, để có được giấc ngủ chất lượng thông qua việc tập thể dục cần kiên trì thói quen này ít nhất vài tháng. Không ngủ quá nhiều. Tương tự như mất ngủ, ngủ quá nhiều cũng gây tác hại cho hệ tim mạch. Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí , những người ngủ hơn 10 tiếng một đêm có nguy cơ cao mắc bệnh tim. Ngủ quá nhiều có thể liên quan đến tăng cân và sức khỏe tâm thần kém. Một giấc ngủ chất lượng cần đảm bảo từ 7-8 tiếng một đêm. Tránh chất béo trans. Các nhà khoa học tại Đại học Columbia ở Mỹ cho biết có thể làm giảm đáng kể nồng độ cholesterol LDL “xấu” (một dấu hiệu của nguy cơ tim mạch) bằng cách cắt giảm việc tiêu thụ chất béo trans trong chế độ ăn uống. Bổ sung chuối. Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Mỹ phát hiện tiêu thụ 1.000 mg kali mỗi ngày có thể làm giảm huyết áp tâm thu. Chuối là nguồn cung cấp kali phong phú cho cơ thể. Ngoài ra, khoai lang, khoai tây, vây cá ngừ cũng được tìm thấy chứa nhiều kali. Đắm mình trong ánh nắng mặt trời. Các nhà khoa học ở Scotland cho biết 20 phút tiếp xúc với tia cực tím (ánh sáng của mặt trời), có thể làm tăng khả năng sản xuất oxit nitric của cơ thể. Oxit nitric được biết đến với tác dụng làm hạ huyết áp. Bạn có thể hấp thụ ánh nắng mặt trời trong 10 phút và khoảng 2 lần/ tuần. Sử dụng nút tai. Tiếng ồn giao thông hoặc máy móc phát ra với cường độ từ 10 decibel trở lên có thể làm tăng nguy cơ đau tim lên đến 12%, các nhà khoa học ở Đan Mạch khẳng định. Họ khuyến cáo, nếu bạn sống ở các khu vực ồn ào, vào ban đêm, nên sử dụng nút tai để hạn chế tiếng ồn. Đừng bỏ qua bữa ăn sáng. Trong một nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Harvard (Mỹ) gần đây, các nhà khoa học phát hiện những người đàn ông thường bỏ qua bữa ăn sáng có nguy cơ đối mặt với bệnh tim mạch đến 27%. Điều này có thể do những biến động về lượng đường trong máu và mức độ cao hơn của triglycerid trong máu. Hạn chế đồ uống năng lượng. Đồ uống năng lượng có thể là chất lỏng tuyệt vời nhưng lại gây hại cho tim mạch. Nghiên cứu của Đại học Thái Bình Dương ở Mỹ cho thấy đồ uống chứa chất caffeine gây biến động huyết áp đối với cả những người khỏe mạnh. Uống nhiều sữa hơn. Nghiên cứu của Pháp phát hiện những người có thói quen tiêu thụ sữa ít chất béo là những người hiếm khi có nồng độ cholesterol LDL cao. Canxi trong sữa có thể giúp thúc đẩy sự bài tiết chất béo từ cơ thể, giúp giảm cholesterol. Hát karaoke. Các nhà nghiên cứu ở Thụy Điển tìm thấy những người thích hát cùng nhau có biến thiên nhịp tim tốt hơn những người sống trầm mặc. Biến thiên nhịp tim tốt giúp bạn có cơ hội sống sót sau một cơn đau tim. Thêm quế vào thức ăn. Quế hoạt động như một loại thuốc phòng ngừa đau tim hữu hiệu. Hai muỗng cà phê quế có thể hạ thấp lượng đường trong máu sau bữa ăn, kết luận của một nghiên cứu được công bố trên tạp chí . Kết hôn. Các nhà khoa học ở Phần Lan cho biết đàn ông độc thân có nguy cơ đặt mình vào rủi ro bị nhồi máu cơ tim nhiều hơn so với những người đã lập gia đình. Theo các chuyên gia sức khỏe, mở rộng quan hệ giao tiếp hay nói cách khác xã hội hóa có thể cắt giảm căng thẳng làm tổn hại đến trái tim. Thêm rau vào chế độ ăn. Trong một nghiên cứu từ Đại học Harvard (Mỹ), những người đàn ông có sở thích ăn rau xanh mỗi ngày ít có khả năng phát triển bệnh tim hơn những người chỉ ăn 1 lần/tuần. Cà rốt là người bạn tốt nhất. Một nghiên cứu của Phần Lan phát hiện nam giới có nồng độ beta-carotene trong máu thấp nhất có khoảng 3 lần khả năng phát triển suy tim sung huyết hơn những người có nồng độ beta-carotene cao nhất. Ca rốt chứa nhiều chất này.
medlatec
1,389
Mất răng số 7 hàm dưới có nguy hiểm không? Răng hàm số 7 hàm trên và hàm dưới đều đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng. Không chỉ có nhiệm vụ nhai và nghiền thức ăn, những chiếc răng hàm tại vị trí này còn giúp cho cung hàm của bạn luôn được cân đối. Vậy nếu bị mất răng số 7 hàm dưới thì có đáng lo ngại không và làm thế nào để khắc phục vấn đề này? 1. Tổng quan về răng số 7Răng hàm số 6, răng hàm số 8 (hay chính là răng khôn) và răng hàm số 7 là 3 loại răng có kích thước lớn nhất trên cung hàm. Răng số 7 nằm ở vị trí trước răng số 8. Trong trường hợp không mọc răng số 8 thì răng hàm số 7 chính là chiếc răng nằm trong cùng. Mỗi người sẽ có 4 chiếc răng hàm số 7, bao gồm 2 chiếc hàm trên và 2 chiếc hàm dưới, trong đó răng hàm trên sẽ đối xứng với răng hàm dưới. Răng số 7 chỉ mọc duy nhất một lần trong đời, không trải qua quá trình thay răng sữa giống như những vị trí răng khác. Thông thường, những chiếc răng số 7 hàm dưới sẽ có 2 chân răng và những chiếc răng số 7 hàm trên thì có 3 chân răng. Răng số 7 kết hợp với răng số 6 để đảm nhiệm chức năng nhai và nghiền nát thức ăn, vì thế quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra nhịp nhàng và hiệu quả hơn. Trong đó, khả năng nhai và nghiền nát thức ăn của răng số 7 được đánh giá cao nhất. Răng số 7 có kích thước lớn , cấu tạo phức tạp lại thường xuyên phải tiếp xúc với thức ăn, có nguy cơ bị bám thức ăn thừa và nằm ở vị trí khó vệ sinh hơn những chiếc răng khác, nên nguy cơ bị tổn thương cũng cao hơn. Khi răng số 7 gặp phải các bệnh lý, điều trị bảo tồn luôn là phương pháp được ưu tiên. Trường hợp không thể bảo tồn, bệnh nhân sẽ được chỉ định nhổ răng số 7 sau đó bác sĩ tư vấn trồng lại răng số 7. 2. Hậu quả khi mất răng số 7 hàm dưới Chính vì răng số 7 hàm dưới chỉ mọc một lần duy nhất, có cấu trúc phức tạp và rất khó vệ sinh nên việc chăm sóc và giữ gìn răng số 7 là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp răng số 7 bị hỏng quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định nhổ răng số 7. Bên cạnh đó, một số trường hợp bị va đập, tai nạn,... cũng có thể dẫn đến mất răng số 7. Mất răng số 7 hàm dưới có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như sau: - Khi không còn răng số 7, lực nhai của cả hàm răng cũng bị ảnh hưởng và trở nên yếu hơn. Như vậy, việc nghiền nát thức ăn cũng sẽ không hiệu quả như trước. Khi thức ăn đi xuống dạ dày, hệ tiêu hóa sẽ phải làm việc nhiều hơn. Lâu dài có thể gây ra một số vấn đề, bệnh lý về đường tiêu hóa. - Nếu mất răng số 7 nhưng không thực hiện phục hình sớm thì người bệnh có thể phải đối mặt với tình trạng tụt lợi, thậm chí là tiêu xương hàm,... - Những người bị mất răng số 7 thường bị hóp má. Tình trạng này xảy ra lâu ngày sẽ khiến cho vùng da má và da quanh miệng bị chảy xệ và ngày càng có nhiều nếp nhăn. Chính vì thế, nhìn người bệnh sẽ già hơn so với tuổi. - Mất răng số 7 khiến cho cung hàm của bạn có một khoảng trống lớn. Theo thời gian, những răng bên cạnh cũng sẽ có xu hướng nghiêng về phía khoảng trống đó và gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống nhai. - Khi mất răng số 7 hàm dưới, răng số 7 đối diện ở hàm trên cũng không còn có sự nâng đỡ. Từ đó, áp lực lên quai hàm sẽ tăng lên. Chính vì thế, bệnh nhân thường xuyên phải đối mặt với tình trạng đau cơ hàm và những cơn đau đầu vô cùng khó chịu. 3. Mất răng số 7 hàm dưới phải làm sao? Khi răng số 7 gặp vấn đề, điều trị bảo tồn luôn là vấn đề cần được ưu tiên. Nếu xảy ra tình trạng mất răng số 7, người bệnh cần được phục hình lại răng càng sớm càng tốt để đảm bảo khả năng nhai và nghiền nát thức ăn, đảm bảo tính thẩm mỹ và phòng tránh những nguy cơ rủi ro về sức khỏe răng miệng. Hiện nay có nhiều phương pháp giúp phục hình răng số 7. Dưới đây là những phương pháp phổ biến nhất: - Sử dụng hàm giả tháo lắp: Thường được sử dụng cho người cao tuổi, người bị mất nhiều vị trí răng. Hàm giả được làm rất giống với hàm răng thật và có thể tháo lắp dễ dàng. Tuy rằng, đây chưa phải là phương pháp tối ưu, nhưng trong một số trường hợp, sử dụng hàm giả tháo lắp vẫn mang lại những lợi ích nhất định. - Sử dụng cầu răng sứ: Là phương pháp dùng cầu nối (gồm 3 thân răng sứ). Trong đó, phần răng ở giữa chính là để thay thế cho răng số 7 đã bị mất, phần mão sứ 2 bên sẽ có vai trò nâng đỡ cho trụ cầu răng. Để thực hiện phương pháp này thì những chiếc răng kế cận phải chắc khỏe. Trên thực tế, đây không phải là phương pháp tối ưu dành cho những trường hợp bị mất răng số 7. Nguyên nhân là do: + Trong một số trường hợp răng số 8 chưa mọc lên và vì thế không thể đảm bảo điều kiện có răng bên cạnh làm cầu nối. + Răng số 6 gần vị trí răng số 7 và cùng đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc nhai và nghiền nát thức ăn. Khi áp dụng phương pháp làm cầu răng sứ để phục hình răng số 7, cần phải mài bớt răng số 6, có thể khiến cho răng bị yếu đi nhanh chóng. - Trồng răng Implant: Đây chính là phương pháp hiện đại và tối ưu nhất đối với những ai đang cần phục hình răng số 7. Răng Implant sẽ có cấu trúc tương tự như răng thật và đảm bảo chức năng nhai, nghiền thức ăn. Đặc biệt, trồng răng Implant sẽ không gây ảnh hưởng đến những vị trí răng khác trên cung hàm và phòng ngừa nguy cơ tiêu xương hàm, đảm bảo tính thẩm mỹ cho khuôn mặt. Hi vọng với những thông tin trên, bạn đã hiểu hơn về hậu quả nghiêm trọng khi mất răng số 7 hàm dưới và những cách phục hình răng số 7 tối ưu, hiệu quả.
medlatec
1,189
Chuyên gia chia sẻ các phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng Vì vậy, việc tầm soát bệnh định kỳ có ý nghĩa quan trọng. Ung thư đại trực tràng là một trong 5 loại ung thư phổ biến nhất thế giới. Ở nam giới, ung thư đại trực tràng có mức độ phổ biến chỉ sau ung thư phổi và ung thư tiền liệt tuyến, ở nữ giới ung thư đại trực tràng có mức độ phổ biến chỉ đứng sau ung thư vú. BS Long cho biết thêm, đối với căn bệnh ung thư đại trực tràng, nếu phát hiện ở giai đoạn muộn khi khối u đã xâm lấn hay di căn thì việc điều trị tương đối khó khăn, đồng thời tỷ lệ sống trên 5 năm của bệnh nhân rất thấp. Vì vậy, nếu bệnh được phát hiện từ giai đoạn sớm sẽ có cơ hội được điều trị sớm, triệt để, kéo dài được tuổi thọ cũng như giảm đáng kể chi phí điều trị và phục hồi cho người bệnh. Ai cần tầm soát ung thư đại trực tràng Theo BS Long, bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, gặp ở nam giới nhiều hơn vì nam giới có nhiều nguy cơ mắc bệnh hơn như: uống rượu, bia, hút thuốc lá… và để có sức khỏe tốt nhất, thì tất cả mọi người nên tầm soát ung thư đại trực tràng đặc biệt là những người có nguy cơ cao như: - Những người từ 45 tuổi trở lên; - Tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng; - Từng mắc các bệnh lý về đại trực tràng (polyp, viêm…) - Có các triệu chứng lâm sàng: đau bụng, thay đổi tính chất khuôn phân, đại tiện phân lỏng/ táo bón dài ngày, đại tiện ra máu, thiếu máu chưa rõ nguyên nhân, gầy sút cân chưa rõ nguyên nhân… Dấu hiệu cảnh báo mắc ung thư đại trực tràng Ung thư đại trực tràng được xem là “kẻ giết người thầm lặng”, bởi bệnh tiến triển âm thầm, không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Hơn nữa, bệnh dễ nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa khác, chỉ có thể phát hiện khi làm xét nghiệm và thăm dò chức năng liên quan. Tuy nhiên, những người phát hiện mắc bệnh, khi được hỏi các triệu chứng gặp phải, hầu hết có những biểu hiện: - Đau bụng; - Thay đổi tính chất khuôn phân; - Đại tiện phân lỏng/ táo bón kéo dài - Đi ngoài ra máu; - Đại tiện ra máu; - Thiếu máu chưa rõ nguyên nhân; - Gầy sút cân chưa rõ nguyên nhân… Phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân Phương pháp này được đánh giá là phương pháp dễ thực hiện và tiết kiệm chi phí cho người bệnh. Với ưu điểm là có độ nhạy cao để phát hiện các khối u ung thư, tỉ lệ lên đến 80%. Nhưng trong trường hợp kết quả xét nghiệm báo dương tính thì chưa chắc người bệnh mắc ung thư đại tràng. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ chỉ định làm nội soi đại tràng để chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Nội soi đại tràng Các chuyên gia cho rằng đây là phương pháp có thể cho kết quả chính xác nhất. Tuy nhiên, nhược điểm của nội soi đại tràng là quá trình thực hiện khá phức tạp. Thậm chí, nhiều người muốn thăm khám nhưng khi nghĩ đến quá trình nội soi lại e dè, ngần ngại. Cụ thể, khi trước khi thực hiện nội soi, người bệnh phải làm sạch đại tràng bằng việc uống thuốc sổ. Nội soi đại tràng có thể khiến người bệnh bị đau, đầy tức bụng nên phần lớn các ca nội soi đều được thực hiện bằng phương pháp gây mê. Trong quá trình thực hiện nội soi để tầm soát ung thư đại tràng, nếu phát hiện các khối polyp bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ qua nội soi để tránh nguy cơ ung thư về sau, hoặc có thể sinh thiết nếu nghi ngờ ung thư. Với phương pháp này, bệnh nhân cần được làm sạch lòng đại tràng bằng thuốc sổ và chụp CT Scan đa lát cắt. Tiếp đó, máy điện toán sẽ dựng hình lại lòng đại tràng. Nội soi đại tràng ảo giúp phát hiện khối bất thường trong lòng đại tràng. Sau đó, các chuyên gia sẽ thực hiện nội soi đại tràng thật để cắt bỏ polyp. BS Long khẳng định lại một lần nữa, ung thư nói chung và ung thư đại trực tràng nói riêng hiện không còn là nỗi đáng sợ. Điều quan trọng là không được đầu hàng. Nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị, người bệnh có cơ hội điều trị dứt điểm và kéo dài được tuổi thọ.
medlatec
814
Giải đáp thắc mắc nội soi đại tràng có đắt không Khám nội soi là phương pháp phổ biến dùng để chẩn đoán chính xác các bệnh liên quan tới đại tràng. Vậy ưu, nhược điểm của hai phương pháp này như thế nào, chi phí thực hiện có đắt không? 1. Tìm hiểu nội soi đại tràng là gì Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp ruột già nhờ vào ống soi mềm có đường kính 1cm được đưa vào cơ thể qua đường hậu môn. Thông qua hình ảnh nội soi được chiếu trên màn hình lớn, các bác sĩ sẽ xác định được vùng tổn thương, chẩn đoán Polyp, tầm soát ung thư,… Nhờ đó mà bác sĩ sẽ đưa ra được phác đồ điều trị thích hợp cho từng bệnh nhân. Ngày nay, đây được coi là phương pháp tối ưu nhất trong việc tầm soát ung thư đại tràng. Bên cạnh nội soi còn các phương pháp hiện đại khác như siêu âm, chụp cắt lớp, cộng hưởng từ MRI để chẩn đoán bệnh, nhưng nội soi vẫn là phương pháp được ưu tiên hơn cả trong việc chẩn đoán các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa. Thủ thuật nội soi đại tràng được xem là phương pháp khá an toàn và hiệu quả. Bệnh nhân hầu như không phải chịu sự đau đớn nào, hơn nữa quá trình thực hiện lại khá nhanh. Tuy nhiên, bệnh nhân không thể tránh khỏi cảm giác đau tức bụng trong quá trình nội soi vì đặc điểm cấu tạo của đại tràng khá dài và có nhiều đoạn thành ruột gấp khúc. 2. Các phương pháp nội soi đại tràng thường sử dụng Nội soi là một phương pháp giúp chẩn đoán các bệnh viêm loét đại tràng, Polyp,… và có thể phát hiện sớm được các mầm mống ung thư. Hiện nay có hai phương pháp nội soi được sử dụng phổ biến đó là nội soi đại tràng gây mê và nội soi đại tràng không gây mê. Nội soi đại tràng không gây mê (nội soi trong khi bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn) Ưu điểm: - Ưu điểm đầu tiên của phương pháp này chính là chi phí thấp hơn nhiều so với nội soi gây mê vì trong quá trình nội soi không sử dụng thuốc gây mê. Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo, cảm nhận được ống nội soi di chuyển bên trong cơ thể của mình. - Nội soi thường có thể coi là phương pháp an toàn hơn cả vì sẽ không xảy ra tình trạng dị ứng thuốc hay sốc phản vệ,… - Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo sau khi quá trình nội soi kết thúc. Nhược điểm: - Với phương pháp nội soi không gây mê này thì bệnh nhân cảm nhận được hết các tác động khi đưa ống nội soi vào đại tràng. Người bệnh sẽ cảm thấy khó chịu khi có vật thể lạ xâm nhập vào cơ thể. - Đa phần các bệnh nhân có cảm giác căng tức bụng và muốn xì hơi hoặc đi cầu mặc dù bên trong ruột không có phân. - Nếu bạn không chịu được sự khó chịu này và cơ thể không giữ yên được trong quá trình nội soi thì sẽ gây khó khăn cho các bác sĩ trong quá trình chẩn đoán bệnh lý. Nội soi đại tràng gây mê Ưu điểm: - Đây là phương pháp được đông đảo bệnh nhân yêu cầu khi tiến hành thủ thuật nội soi. Với phương pháp này, người bệnh không cần lo về những cảm giác khó chịu, căng tức khi ống nội soi đi vào. - Giúp bệnh nhân giảm mức độ căng thẳng để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi hơn, các bác sĩ sẽ dễ dàng chẩn đoán bệnh là mức độ tổn thương bên trong thành ruột. Nhược điểm: - Nội soi gây mê có nhược điểm so với nội soi thường đó chính là chi phí khá cao. Bên cạnh đó, không phải ai cũng đáp ứng đủ điều kiện về sức khỏe để tiến hành thủ thuật này. 3. Những lưu ý sau khi khám nội soi đại tràng Sau khi làm thủ thuật, người bệnh cần lưu ý một số điều như sau: - Không điều khiển bất kỳ phương tiện giao thông nào sau khi nội soi bởi vì tác dụng của thuốc gây mê chưa hết hẳn. - Sau khi nội soi nên đi bộ, thả lỏng cơ thể, hít sâu thở đều để giảm cảm giác căng tức, chướng bụng. - Nếu bệnh nhân có làm thủ thuật cắt bỏ Polyp trong quá trình nội soi thì cần phải có một chế độ ăn đặc biệt để hệ tiêu hóa nhanh hồi phục. - Ngoài ra, người bệnh có hiện tượng chảy máu nhẹ sau khi làm thủ thuật là điều bình thường. 4. Giá nội soi đại tràng có đắt không? Trước khi tiến hành nội soi bạn nên thăm khám trước để bác sĩ chỉ định xem có cần làm nội soi hay không. Nếu cần nội soi bạn sẽ làm các xét nghiệm để đánh giá thể trạng. Chi phí của các xét nghiệm này không bao gồm trong gói nội soi. Bệnh viện Đa khoa
medlatec
867
Dấu hiệu của ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý nguy hiểm thứ hai cho nữ giới sau bệnh ung thư vú. Do đó, nhận biết sớm các dấu hiệu của ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu giúp người bệnh có cơ hội thăm khám và điều trị kịp thời. Hãy cùng tìm hiểu những dấu hiệu này thông qua bài viết sau đây. 1. Khái niệm ung thư cổ tử cung 1.1 Tìm hiểu về khái niệm bệnh ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là nguyên nhân dẫn tới tử vong hàng đầu do đó nắm bắt được bệnh ở giai đoạn càng sớm giúp người bệnh càng có nhiều cơ hội điều trị hiệu quả. Cổ tử cung của nữ giới là đoạn nối từ âm đạo đến tử cung, giúp ngăn chặn mầm bệnh từ âm hộ và âm đạo đến các cơ quan sinh dục quan trọng của cơ thể bao gồm: tử cung, buồng trứng và vòi trứng… Giống như các bộ phận khác, ung thư cổ tử cung có thể tấn công và hình thành các tế bào ác tính rồi lây lan đến các cơ quan khác. Ung thư cổ tử cung có thể hình thành và xâm lấn đến các cơ quan khác 1.2 Nguyên nhân hình thành và tiên lượng bệnh ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung có thể hình thành bởi nhiều nguyên nhân trong đó có nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về chủ quan, người bệnh có thể gặp phải những tình trạng như: nhiễm virus HPV, hội chứng di truyền từ gia đình, những thói quen xấu ảnh hưởng đến sức khỏe… Về khách quan, người bệnh có thể tiếp xúc với môi trường độc hại trong thời gian dài, do quan hệ tình dục không an toàn hoặc sinh nở không khoa học… Bệnh ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu thường có tiên lượng tốt hơn so với những giai đoạn sau. Khó có thể đánh giá một con số chính xác cho tiên lượng bệnh mà cần phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: giai đoạn bệnh, tình trạng bệnh, phác đồ cho bệnh… Tuy nhiên nếu phát hiện sớm và tích cực phối hợp điều trị, người bệnh hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh. 2. Tìm hiểu về những dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu Hiện nay, vẫn chưa có lời giải toàn diện cho “bài toán” ung thư, trong đó có ung thư cổ tử cung. Đa số khi mắc bệnh ung thư đều hoang mang. lo lắng và sợ hãi. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn yên tâm căn bệnh này có thể điều trị thành công ở giai đoạn đầu nếu lựa chọn đúng phác đồ và phát hiện bệnh sớm nhất. Những dấu hiệu ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu người bệnh cần lưu ý bao gồm: 2.1 Âm đạo bị xuất huyết bất thường – Dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu thường thấy Đây là dấu hiệu ung thư cổ tử cung trong giai đoạn khởi phát mà nhiều bệnh nhân gặp phải. Theo thống kê, có đến 70-80% bệnh nhân bị tình trạng ra máu bất thường khi mắc ung thư cổ tử cung. Những trường hợp như: ra máu không trong kì kinh nguyệt, xuất huyết sau khi quan hệ, chảy máu bất thường ở kì mãn kinh… thì đều là trường hợp bất thường và cần đi thăm khám sớm với bác sĩ. Âm đạo xuất huyết bất thường là dấu hiệu nguy hiểm cảnh báo ung thư cổ tử cung cần lưu ý 2.2 Người bệnh có cảm giác đau Những triệu chứng như: đau bụng dưới, đau khi quan hệ tình dục, đau vùng chậu, đau chân hay đau lưng… kéo dài mà không rõ nguyên nhân thì đều bất thường. Những tình trạng này có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác như viêm phụ khoa… nhưng nếu đau kéo dài và tăng dần cấp độ thì người bệnh nên thăm khám để tìm hiểu nguyên nhân. Bệnh nhân ung thư cổ tử cung thường bị đau nhiều và chân sưng phù, đặc biệt ở giai đoạn muộn dẫn tới điều trị khó và hiệu quả không cao. Do đó, người bệnh cần chủ động theo dõi sức khỏe để tìm hiểu nguyên nhân. 2.3 Thay đổi về khí hư Ra quá nhiều khí hư cũng có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu bởi đây cũng là một trong số các dấu hiệu ung thư tương đối phổ biến. Khí hư ra nhiều, màu sắc thay đổi do tuyến cổ tử cung ung thư kích thích dẫn tới cường giáp gây dịch trắng ở giai đoạn đầu, sẽ thay đổi dần mùi và màu khi ung thư phát triển. 2.4 Việc đi tiểu có nhiều bất thường Khi mắc bệnh ung thư cổ tử cung, việc tiểu tiện của người bệnh cũng sẽ có nhiều bất thường. Khi tế bào ung thư lan sang các cơ quan khác dẫn tới rò rỉ nước tiểu hoặc người bệnh luôn muốn hắt hơi khi vận động mạnh. Nhiều trường hợp bệnh nhân có thể cảm thấy khó tiểu, đau khi đi tiểu thậm chí có máu trong nước tiểu. Khi thấy nước tiểu có lẫn máu thì người bệnh nên thăm khám sớm để tìm hiểu nguyên nhân 2.5 Chu kì kinh nguyệt không đều – Dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu phổ biến Chu kì kinh nguyệt rất quan trọng đối với chị em phụ nữ bởi chúng phản ánh sức khỏe sinh sản của người phụ nữ. Sự thay đổi bất thường của chu kì kinh nguyệt có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm lí và sức khỏe chị em. Khi ung thư cổ tử cung xuất hiện, chúng làm thay đổi quá trình rụng trứng và làm chu kì kinh nguyệt thay đổi. Người bệnh có thể trễ kinh, kéo dài kì kinh nguyệt, màu kinh nguyệt thay đổi bất thường… 2.6 Một số triệu chứng khác Người bệnh ung thư cổ tử cung thường khó có được trạng thái sức khỏe như người bình thường bởi người bệnh có thể bị mỏi mệt, cạn kiệt sức lực, sút cân bất thường, ăn uống không ngon miệng… Khi tế bào ung thư xâm lấn đến các cơ quan có thể khiến chức năng cơ quan suy giảm làm người bệnh suy nhược. Đồng thời, người bệnh cũng sẽ bị một số lượng lớn tế bào hồng cầu bị tế bào bạch cầu thay thế để chống lại ung thư dẫn tới tình trạng thiếu máu. Thiếu máu kéo dài khiến thể trạng người bệnh kém có thể bị đau đầu, chóng mặt, ngất, choáng váng…
thucuc
1,176
Đột quỵ ở giới trẻ: Các yếu tố nguy cơ không thể xem nhẹ Nếu trước đây, người trung niên, cao tuổi, người mắc bệnh lý mạn tính, mới là những đối tượng nguy cơ cao bị đột quỵ thì những năm gần đây, đột quỵ ở người trẻ đang gia tăng. Đột quỵ ở giới trẻ có nguy hiểm không, có các yếu tố nào làm gia tăng tình trạng này? Hãy cùng tìm hiểu về tình trạng đột quỵ ở người trẻ tuổi qua bài viết dưới đây. 1. Đột quỵ gia tăng ở giới trẻ Đột quỵ vốn là tình trạng ngưng cung cấp máu đột ngột cho não. Thuộc nhóm bệnh cấp tính, bệnh diễn tiến nhanh, gây ra biến chứng nặng nề và là mối đe dọa nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng của mọi người. Đây là nguyên nhân gây tàn phế hàng đầu thế giới và nguyên nhân gây tử vong thứ 3 ở Việt Nam. Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất là ở những người là trên 60 tuổi. Nhưng hiện nay, những trường hợp nhập viện vì đột quỵ ở những người trẻ (dưới 40 tuổi) hoặc rất trẻ (dưới 35 tuổi) ngày càng nhiều. Không ít trường hợp thanh niên mới trên 20 tuổi đã bị đột quỵ. Một thống kê nhanh ở Việt Nam gần đây cho thấy, gần 10% số bệnh nhân đột quỵ là dưới 44 tuổi.  Đột quỵ ngày càng phổ biến ở giới trẻ. 2. Đột quỵ ở người trẻ có gây nguy hiểm không? Điều nguy hiểm nhất trong bệnh cảnh đột quỵ ở người trẻ là phần lớn bệnh nhân nhập viện muộn, làm mất đi thời gian điều trị vàng. Cấp cứu đột quỵ càng muộn thì nguy cơ biến chứng càng nặng nề, sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân càng trở nên nguy hiểm. Không ít bệnh nhân đột quỵ trẻ là lao động chính trong nhà, khi gặp phải biến chứng thì mất đi khả năng lao động, thậm chí không thể độc lập trong sinh hoạt, cuộc sống hàng ngày.  Đột quỵ đang là vấn đề đáng báo động ở các bạn trẻ, cần được nhận thức đúng đắn và phòng ngừa, nâng cao sức khỏe nói chung và kiểm soát yếu tố nguy cơ gây biến chứng nói riêng. 3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ ở giới trẻ Nếu như nguyên nhân gây đột quỵ ở người lớn tuổi thường do tình trạng thoái hóa, suy yếu của cơ thể do tuổi tác như hẹp mạch máu não, tăng huyết áp, xơ vữa mạch máu não thì nguyên nhân gây đột quỵ ở người trẻ thường chủ yếu do: – Dị dạng mạch máu não, điển hình là thông động tĩnh mạch, phình động mạch não, u mạch,… – Bệnh lý tim mạch liên quan van tim, rối loạn nhịp tim, bệnh lý về đông máu, huyết khối tim mạch,… 4. Các yếu tố nguy cơ làm gia tăng căn bệnh này ở người trẻ Khác với người già, các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ ở người trẻ thường xuất phát từ lối sống thiếu lành mạnh, những áp lực trong cuộc sống và tình trạng các bệnh lý ngày càng trẻ hóa. 4.1 Lối sống không lành mạnh làm gia tăng đột quỵ ở giới trẻ Giới trẻ hiện nay thường quen với lối sống thụ động, rất lười vận động. Họ thường dành thời gian cho cuộc sống, công việc, để giải trí như xem phim, sử dụng mạng xã hội,… nhưng lại không để tâm đến các hoạt động thể chất. Trong khi đó, đây lại là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Theo các nghiên cứu, tỉ lệ bị đột quỵ ở những người ít vận động cao hơn 20% so với những người vận động thường xuyên. Bên cạnh đó, các lối sống không lành mạnh khác cũng có thể tác động làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, thúc đẩy sự hình thành cục máu đông gây thiếu máu lên não và đột quỵ gồm: hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chất kích thích,… Không phải tất cả các trường hợp sinh hoạt không lành mạnh đều dẫn tới đột quỵ. Nhưng đây là vẫn là yếu tố rất nguy hiểm, đặc biệt là với những người trẻ tuổi. Lối sống không lành mạnh là nguyên nhân chủ yếu khiến người trẻ bị đột quỵ. 4.2 Tình trạng stress, căng thẳng thường xuyên Stress, căng thẳng là vấn đề rất phổ biến và đáng báo động ở giới trẻ. Đây thường là hậu quả của lối sống hiện đại và gây ra rất nhiều hệ lụy cho sức khỏe, góp phần thúc đẩy các bệnh lý nguy hiểm, trong đó có biến chứng đột quỵ. Một nghiên cứu tại Anh cho thấy những người làm việc trên 55 giờ mỗi tuần, chịu căng thẳng và áp lực thường xuyên có nguy cơ đột quỵ cao hơn 30% so với người bình thường. Tình trạng này ở giới trẻ có thể đến từ những áp lực của công việc, học tập, cuộc sống xã hội và gia đình. Việc chủ động cân bằng tâm lý, giải tỏa stress sẽ giúp cho người bệnh tránh được nguy cơ đột quỵ. 4.3 Tình trạng mất ngủ có thể gây đột quỵ ở giới trẻ Mất ngủ là bệnh lý thường xảy ra ở người cao tuổi trên 60. Tuy nhiên hiện nay không ít người trẻ hiện nay cũng gặp phải vấn đề này. Nguyên nhân thường do áp lực công việc, học tập,… Nếu tình trạng mất ngủ kéo dài trên 1 tháng, tần suất mất ngủ khoảng 3 lần/tuần (mất ngủ mạn tính) thì dù điều trị và nghỉ ngơi tốt, người trẻ cũng rất khó phục hồi.  Mất ngủ kéo dài không chỉ gây nhiều khó chịu trong cuộc sống mà còn ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe khi thúc đẩy các bệnh lý như rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, xơ vữa mạch máu, béo phì,…  Rối loạn giấc ngủ là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ ở những người trẻ tuổi. 4.4 Sự trẻ hóa của các bệnh mạn tính và hội chứng chuyển hóa Các nghiên cứu cho thấy, khoảng 62% tổng trường hợp bị đột quỵ có liên quan đến các hội chứng chuyển hóa. Nếu các hội chứng chuyển hóa này kết hợp với các bệnh mạn tính thì nguy cơ đột quỵ là rất cao.  Các bệnh lý như tiểu đường type 2, tăng huyết áp,… là nguyên nhân làm tăng nguy cơ phát triển mảng xơ vữa động mạch, hình thành cục máu đông. Điều này gây tắc nghẽn mạch máu não và gây ra đột quỵ. Đáng nói là lối sống hiện đại, mất cân bằng dinh dưỡng khiến các bệnh mạn tính và rối loạn chuyển hóa ngày càng phổ biến ở người trẻ tuổi. 4.5 Tâm lý chủ quan Độ tuổi 20 – 30 được đánh giá là giai đoạn giàu sức khỏe, năng lượng, ít bệnh tật nhất của con người. Cũng vì thế mà ở trong độ tuổi này, người trẻ thường có tâm lý chủ quan, ít phòng ngừa, tầm soát và điều trị loại bỏ nguy cơ dẫn tới đột quỵ. Tỷ lệ người trẻ tuổi bị đột quỵ tăng trung bình khoảng 2% mỗi năm, phần lớn do sự chủ quan của giới trẻ. Để cải thiện thực trạng này, các chuyên gia khuyên người trẻ nên tầm soát đột quỵ từ sớm.  Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về bệnh đột quỵ ở giới trẻ và những yếu tố nguy cơ khiến bệnh ra tăng. Xây dựng lối sống lành mạnh để thay đổi các yếu tố nguy cơ và thường xuyên thăm khám sức khỏe là biện pháp hiệu quả phòng tránh đột quỵ khi còn trẻ. 
thucuc
1,359
Những nguyên nhân viêm đường tiết niệu phổ biến hiện nay Hiện nay trong xã hội có không ít người mắc bệnh viêm đường tiết niệu và họ thường chủ quan, xem nhẹ. Tuy nhiên khi mắc phải bạn sẽ có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm khác nếu không kịp thời phát hiện. Một phần là do người bệnh thiếu hiểu biết, không nắm được nguyên nhân viêm đường tiết niệu khiến bệnh phát triển nặng. Vì vậy bạn cần trang bị kiến thức cần thiết giúp phòng tránh và điều trị căn bệnh này hiệu quả. 1. Bệnh viêm đường tiết niệu là gì? Trong cơ thể người, đường tiết niệu đóng vai trò giúp đào thải các chất dư thừa dạng lỏng ra bên ngoài. viêm đường tiết niệu là bệnh lý xảy ra do vi khuẩn E. coli gây viêm nhiễm, tình trạng này không chỉ gây đau, rát, khó chịu mà nó còn đe dọa nguy hiểm tới cuộc sống người bệnh. Bệnh viêm đường tiết niệu không phân biệt giới tính nam hay nữ bởi ai nó có thể xảy đến với bất cứ ai. Tuy nhiên tỷ lệ nam giới thấp hơn so với nữ giới về mắc căn bệnh này. Người bị bệnh sẽ có những dấu hiệu cụ thể như đi tiểu nhiều, hay có cảm giác buồn đi tiểu. Điều này làm ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống của bạn. Chính vì thế bạn nên tìm hiểu về những nguyên nhân viêm đường tiết niệu để biết cách phòng tránh và điều trị hiệu quả nhất. 2. Nguyên nhân viêm đường tiết niệu Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, cụ thể: Vi khuẩn E. coli Vi khuẩn E. coli sẽ đi vào đường tiết niệu của con người bằng cách đi từ hậu môn. Các con đường vi khuẩn có thể đi như thông qua phân, can thiệp ngoại khoa hoặc quan hệ tình dục. Quan hệ tình dục không có biện pháp phòng tránh an toàn Nếu bạn có quan hệ tình dục không an toàn sẽ tạo cơ hội cho vi khuẩn E. coli xâm nhập và phát triển thành bệnh. Không chỉ riêng vi khuẩn E. coli mà các loại vi khuẩn gây ra các loại bệnh khác như chlamydia, lậu,… cũng có cơ hội xâm nhập, tấn công và khiến đường tiết niệu bị thương. Khi đó vi khuẩn tồn tại ở bên ngoài bộ phận sinh dục sẽ bị đẩy lên bàng quang khi quan hệ, từ đó gây ra viêm đường tiết niệu. Vì vậy để phòng tránh viêm đường tiết niệu và những bệnh lây lan qua đường tình dục khác do quan hệ tình dục không an toàn, bạn nên sử dụng bao cao su, vệ sinh vùng kín sạch sẽ trước và sau khi quan hệ. Do vệ sinh cá nhân không sạch sẽ Nếu bạn vệ sinh không sạch sẽ cũng khiến vi khuẩn có cơ hội xâm nhập và là một trong những nguyên nhân viêm đường tiết niệu. Đặc biệt là ở nữ giới do cấu trúc của niệu đạo thường ngắn và theo phương thẳng đứng, khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây viêm nhiễm. Còn ở nam giới cặn bẩn thường tồn tại ở bao quy đầu. Khi nam giới vệ sinh bộ phận sinh dục không sạch sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng, gây viêm nhiễm và lây lan vào bên trong các cơ quan đường tiết niệu như thận, bàng quang, niệu quản, niệu đạo. Ngoài ra khi vệ sinh sai cách, thụt rửa âm đạo quá sâu, sử dụng chất tẩy rửa mạnh cũng khiến cho môi trường vùng kín bị thay đổi. Vi khuẩn sẽ lợi dụng thời cơ để xâm nhập vào vùng kín, phát triển nhanh chóng và gây bệnh viêm đường tiết niệu. Do thói quen nhịn tiểu Nhịn tiểu cũng gây ra viêm đường tiết niệu mà không phải ai cũng biết. Khi bạn nhịn tiểu, nước tiểu sẽ ngưng đọng tại bàng quang. Lúc đó vi khuẩn sẽ có thời gian để sinh sôi, phát triển nhân lên và gây bệnh. Bên cạnh đó khi buồn tiểu nhưng bạn nhịn, không đi cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, lây lan nhanh đến các cơ quan khác và gây bệnh. Do biến chứng của bệnh lý Nếu bạn đang mắc một số bệnh lý như đái tháo đường, sỏi đường tiết niệu, ứ trệ nước tiểu do u,… mà để lâu ngày, không được điều trị sớm cũng làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến bàng quang. Bệnh viêm đường tiết niệu có nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào tình trạng của người bệnh. Nếu trường hợp người bệnh chỉ bị ảnh hưởng đến niệu bàng quang thì sẽ không nguy hiểm tới tính mạng. Tuy nhiên nếu ảnh hưởng đến thận sẽ vô cùng nguy hiểm, gây suy thận, viêm thận.
medlatec
828
Viêm gan B là gì? Phân biệt các trường hợp viêm gan B Viêm gan B là gì?, Các trường hợp phát triển của bệnh viêm gan B?, Người bệnh viêm gan B cần lưu ý gì?,.. đều là những vấn đề được đông đảo bạn đọc quan tâm. Hãy cùng tìm hiểu ngay. 1. Viêm gan B là gì? Giai đoạn phát triển của bệnh 1.1. Viêm gan B là gì? Viêm gan B là một bệnh lý truyền nhiễm rất phổ biến ở Việt Nam với tỷ lệ mắc lên tới 20% tổng dân số. Bệnh gây ra bởi loại siêu virus mang tên HBV (Hepatitis B Virus). Virus HBV có khả năng lây truyền từ người mang mầm bệnh qua 3 con đường chính bao gồm: đường máu, đường lây từ mẹ bầu sang em bé; lây khi thực hiện quan hệ tình dục không an toàn. Viêm gan B là một trong những nguyên nhân chính dẫn tới các hậu quả nghiêm trọng về gan như suy gan, xơ gan, thậm chí là ung thư gan. Chính vì thế, người bệnh tuyệt đối không được chủ quan với loại bệnh lý nguy hiểm này. Viêm gan siêu vi B là bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm gây ra những biến chứng nghiêm trọng về gan. 1.2. Các giai đoạn phát triển của virus viêm gan B Viêm gan B phát triển thông qua 2 giai đoạn là viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính. – Viêm gan B cấp tính: Đây là bước đầu khởi phát bệnh. Virus khi đã lây nhiễm vào cơ thể người sẽ có thời gian ủ bệnh từ 3 – 6 tháng (điều này còn tùy vào thể trạng của từng người). Sau đó, virus HBV sẽ bắt đầu hoạt động và gây ra viêm gan B cấp tính. – Viêm gan B mạn tính: Nếu sau khoảng thời gian 6 tháng bị viêm gan B cấp tính, cơ thể của người bệnh không thể hình thành miễn dịch với virus thì bệnh sẽ tiếp tục chuyển sang giai đoạn viêm gan B mạn tính. Lúc này, người bệnh xác định là sẽ mang virus cả đời. Bệnh viêm gan B phát triển theo 2 giai đoạn: Viêm gan cấp tính và viêm gan mạn tính. 2. Phân biệt giữa viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính 2.1. Viêm gan B cấp tính Đây là giai đoạn khi virus viêm gan B mới chỉ tồn tại trong cơ thể người trong một thời gian ngắn – dưới 6 tháng và đây cũng là cơ hội “duy nhất” có thể điều trị dứt điểm bệnh. Khi người bệnh mắc viêm gan B cấp tính có thể dẫn tới 1 trong 3 khả năng sau đây: – Viêm gan B cấp tính tiến triển thành viêm gan tối cấp: Các tế bào gan bị tổn thương nặng nề dẫn đến suy gan cấp, thậm chí có thể gây tử vong. Trường hợp này rất hiếm xảy ra (tỷ lệ khoảng 1%). – Hồi phục và tự tạo đáp ứng miễn dịch: Virus viêm gan B bị loại bỏ hoàn toàn sau vài tháng và cơ thể sẽ tạo được đáp ứng miễn dịch cả đời. – Viêm gan B cấp tính tiến triển thành viêm gan B mạn tính: Virus viêm gan B không bị loại bỏ dẫn tới viêm gan B mạn tính, cũng đồng nghĩa với việc sẽ phải chung sống suốt đời với virus. Viêm gan B cấp tính nếu không được phát hiện sớm và xử lý đúng cách sẽ chuyển qua giai đoạn mang virus cả đời. 2.2. Viêm gan B mạn tính Viêm gan B mạn tính được xác định khi virus HBV tồn tại trong cơ thể hơn 6 tháng. Những triệu chứng của bệnh rất mờ nhạt, nhưng nếu để ý kỹ vẫn có thể nhận diện qua một số dấu hiệu lâm sàng điển hình như rối loạn tiêu hóa, vàng da, vàng, mắt, chán ăn, người mệt mỏi, men gan tăng,… Người bệnh viêm gan B mạn tính có cần thực hiện điều trị hay không sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể như sau: – Trường hợp 1: Virus không hoạt động và không có các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng. Trường hợp này còn được gọi là người lành mang mầm bệnh và chưa cần thực hiện điều trị. – Trường hợp 2: Virus không hoạt động nhưng có các dấu hiệu lâm sàng. Đây là trường hợp người bệnh đã từng bị viêm gan B mạn tính, virus từng hoạt động nhưng sau đó đã ngừng lại (viêm gan B không hoạt tính). Trường hợp này cũng chưa cần điều trị nhưng phải thực hiện theo dõi thường xuyên. – Trường hợp 3: Virus đang hoạt động, nhưng không có các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng. Đây là trường hợp người bệnh đã “dung nạp được miễn dịch”, chưa cần điều trị ngay nhưng virus có thể tái kích hoạt bất cứ lúc nào. Người bệnh cần tuân thủ theo dõi định kỳ để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh. – Trường hợp 4: Virus đang hoạt động và có các dấu hiệu lâm sàng. Trường hợp này, cần được can thiệp điều trị ngay để ức chế quá trình virus sinh sôi và ngăn chặn kịp thời những hậu quả nghiêm trọng sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh. 3. Người bệnh viêm gan B cần lưu ý những gì? Đối với người bệnh viêm gan B cấp tính cần nhanh chóng tiến hành thăm khám sớm ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh để được kịp thời xử lý đúng cách. Trường hợp người bệnh viêm gan B mạn tính hãy thực hiện lối sống lành mạnh, tích cực, xác định “sống chung” hòa bình cùng virus. Cụ thể như sau: – Thực hiện phòng tránh nguy cơ lây nhiễm chéo: Sinh hoạt tình dục an toàn, lưu ý trong mỗi lần bị chảy máu, tuyệt đối không để người khác tiếp xúc với máu hay các vết thương hở của mình. Không dùng chung dụng cụ cá nhân như bàn chải đánh răng, bơm kim tiêm, bấm móng tay, dao cạo râu,… với người khác. – Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đủ chất, tránh xa các thức uống chứa cồn và chất kích thích. Nói không với thuốc lá để bảo vệ gan tốt nhất. Tập luyện thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe, nhưng hãy tránh vận động quá sức, mệt mỏi kéo dài. – Thực hiện thăm khám sức khỏe đều đặn 6-12 tháng/lần. Chúng ta không thể biết virus sẽ kích hoạt ở thời điểm nào, việc thăm khám sẽ giúp bác sĩ nhanh chóng phát hiện các dấu hiệu bất thường và kịp thời lên phương án xử lý khi cần. Như vậy, bạn đọc đã phần nào hiểu về viêm gan B là gì, các trường hợp phát triển của bệnh cũng như những điều người bệnh viêm gan B cần lưu ý. Viêm gan B là bệnh lý nguy hiểm nhưng vẫn có thể khắc phục, người bệnh không cần quá lo lắng mà hãy thoải mái tâm lý, thực hiện lối sống lành mạnh, tích cực mỗi ngày.
thucuc
1,239
17 bệnh lý điều trị hiệu quả bởi Phương pháp Tác động cột sống Với các biện pháp dùng thuốc có nguồn gốc tự nhiên, cổ truyền, cùng với các trị liệu không dùng thuốc như dưỡng sinh, châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt. Phòng khám cũng là địa chỉ thích hợp cho những khách hàng nâng cao sức khỏe, dự phòng và điều trị các bệnh lý mạn tính thời đại. Phương pháp Tác động cột sống đã được nhà nước công nhận là một môn phái khám chữa bệnh riêng biệt, được đưa vào giảng dạy cho các trường y khoa sau đại học. Điều riêng biệt và ưu việt của phương pháp tác động cột sống là tác động bằng cơ học lên cột sống, dùng phần mềm đầu ngón tay tác động nhu thuật theo những nguyên tắc, phương thức, thủ thuật quy định riêng của phương pháp để phát hiện sự không bình thường của cột sống mà chẩn, trị và tiên lượng bệnh. Đau đầu, đau nửa đầu Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp Y học thay thế, được sử dụng rộng rãi trong đông y với các tác động đơn giản nhưng lại mang đến hiệu quả cao. Bằng việc tác động trực tiếp lên các thụ cảm thần kinh dày đặc dưới da, tạo ra các phản xạ thần kinh có tác dụng điều hòa quá trình hưng phấn hoặc ức chế thần kinh, xoa bóp bấm huyệt giúp thư giãn thần kinh, giảm đau, giãn cơ, thông kinh hoạt lạc và điều hòa chức năng các tạng phủ.Phòng khám Tác động cột sống hiện đang đưa phương pháp an toàn, hiệu quả này tiếp cận nhiều bệnh nhân để cải thiện chất lượng cuộc sống. 2. Thoát vị đĩa đệm Nguyên lý điều trị bệnh từ Tác động cột sống là: Khi đốt sống lồi, lệch, lõm, lớp cơ co cộm, teo nhược thần kinh bị chèn ép dẫn đến cơ thể bị sưng, nóng, đỏ đau. Theo giải phẫu hiện đại, mỗi đốt sống trên hệ cột sống có chức năng điều khiển bệnh lý riêng biệt.Trị tận gốc bệnh, lưu giữ kết quả lâu dài.Trị được nhiều bệnh khó với triệu chứng bệnh chưa rõ ràngÁp dụng rộng rãi với mọi đối tượng, mọi vùng miền, mọi lứa tuổi.Bảo vệ sự cân bằng cột sống và phòng bệnh.Không có phản ứng phụ trong quá trình điều trị. 3. Hội chứng tiền đình Rối loạn tiền đình là bệnh lý gây ra trạng thái mất cân bằng về tư thế, làm cho người bệnh thường xuyên chóng mặt, quay cuồng, hoa mắt, ù tai, buồn nôn... Bệnh rất hay tái phát, làm ảnh hưởng đến công việc, đặc biệt là ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống... Dùng phần mềm đầu ngón tay tác động nhu thuật theo những nguyên tắc, phương thức, thủ thuật quy định riêng biệt để phát hiện sự không bình thường của cột sống.An toàn tuyệt đối. Chẩn, trị và tiên lượng bệnh không dùng thuốc. Không có phản ứng phụ.Trị tận gốc bệnh và lưu giữ kết quả dài lâu.Trị được nhiều bệnh khó với triệu chứng chưa rõ ràngÁp dụng rộng rãi với mọi đối tượng, vùng miền, thời điểm.Bảo vệ sự cân bằng cột sống và phòng bệnh tái phát. 4. Đau cổ vai gáy Tình trạng đau cổ vai gáy có thể hiệu quả với những loại thuốc như thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau thần kinh... Tuy nhiên những loại thuốc này cần được sử dụng đúng theo hướng dẫn của bác sĩ và không được lạm dụng. Bởi khi ngưng thuốc, cơn đau sẽ tái phát nếu như những thói quen vận động, tư thế không được chỉnh sửaĐể điều trị, người bệnh nên thường xuyên thực hiện các bài tập vận động cột sống cổ thích hợp để tăng cường sức cơ vùng cổ ngực và vai và xem xét thực hiện can thiệp giảm đau tại chỗ như tiêm corticosteroid ngoài màng cứng hoặc tại khớp liên mỏm sau,..hay các phẫu thuật giải phóng chèn ép.Tuy nhiên, khuynh hướng điều trị hiện nay là hướng đến việc không dùng thuốc và can thiệp tối thiểu. Trong đó, các biện pháp vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và giảm đau bằng liệu pháp nhiệt, xoa bóp ấn huyệt, châm cứu, kéo giãn đốt sống... hay các biện pháp tác động cột sống nói chung ghi nhận hiệu quả đáng kể và đang rất được ưa chuộng. 5. Phục hồi nguồn sữa mẹ, tắc tia sữa, thiếu sữa, mất sữa Phương pháp tác động cột sống sẽ điều trị hiệu quả tắc tia sữa sau sinh mà không cần dùng đến thuốc Điều trị tắc tia sữa sau sinh không phải đơn giản, tùy theo trường hợp và mức độ tắc sữa mà mẹ có kết quả cải thiện hoặc không. Tuy nhiên, khi tình hình không khả quan sau khi đã áp dụng các cách nêu trên, các bà mẹ nên tìm đến phương pháp tác động cột sống để điều trị tắc tia sữa sau sinh mà không cần dùng đến thuốc. Với Phương pháp Tác động cột sống, kỹ thuật viên điều trị chủ yếu sử dụng phần mềm đầu ngón tay tác dụng vào cột sống phía lưng của bệnh nhân để điều chỉnh, khai thông tuyến sữa.Ngoài điều trị các bệnh lý nêu trên, phương pháp tác động cột sống còn chữa trị cho các bệnh lý:Thiểu năng tuần hoàn não. Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên. Liệt nửa người do tai biến mạch máu não. Viêm quanh khớp vai. Hội chứng đau lưng, đau thắt lưng hông, đau dây thần kinh tọaĐau khớp gối. Tê bì chân, tay. Hội chứng dạ dày - trào ngược. Hen phế quản. Ra mồ hôi chân, tay. Táo bón. Ông đã có hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên khám, chữa bệnh bằng phương pháp không dùng thuốc. Lương y Nguyễn Khắc Đát từng là bệnh nhân và được đào tạo chuyên sâu về Phương pháp Tác động cột sống không dùng thuốc từ năm 1985 của Cố Lương y cao cấp Nguyễn Tham Tán. Lương y Nguyễn Khắc Đát đã có hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên khám, chữa bệnh bằng phương pháp không dùng thuốc Lương y Nguyễn Khắc Đát cũng là thành viên sáng lập Trung tâm nghiên cứu và phát triển phương pháp tác động cột sống theo Quyết định số 449/QĐ-LHHVN ngày 24/7/2012 do GS.TS khoa học Đặng Vũ Minh, Chủ tịch liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật đã ký. Được thừa kế Trung tâm Tác động cột sống do cố lương y Nguyễn Tham Tán làm Giám đốc. Biến chứng đau mỏi vai gáy và cách phòng ngừa
vinmec
1,137
Đau khớp khám ở đâu điều trị sớm để giảm đau nhức Đau khớp là một trong những bệnh thường gặp, người cao tuổi là đối tượng thường gặp hơn cả. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới đau khớp, bệnh cần được phát hiện và điều trị sớm để giảm đau nhức, tránh biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nguyên nhân nào dẫn đến đau khớp, đau khớp khám ở đâu và phương pháp phòng bệnh như thế nào là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới đau khớp, đau khớp khám ở đâu là vấn đề được nhiều người quan tâm Những nguyên nhân chủ yếu dẫn tới đau khớp là do lớp sụn ở khớp xương bị thoái hóa, ăn mòn, các khớp xương thiếu chất nhờn để giúp hoạt động trơn tru, dẫn tới hiện tượng đau nhức khi vận động, cử động. Tuổi cao là một trong những yếu tố khiến các tế bào bị suy thoái, các tế bào ở đầu khớp xương tạo chất sụn và chất nhờn bị ảnh hưởng nhiều nhất. Những người làm công việc nặng nhọc, bị chấn thương do tai nạn, thiếu canxi và chất dinh dưỡng cũng dễ bị đau khớp. Một số bệnh lý về khớp như viêm khớp, thấp khớp, thoái hóa… cũng dẫn tới tình trạng đau nhức. Nếu để lâu đau khớp có thể dẫn tới biến chứng, hạn chế đi lại, vận động. Vì thế khi có triệu chứng, cần đi khám chuyên khoa để được điều trị sớm, hiệu quả. Cần đi khám sớm để điều trị dứt điểm Đau khớp khám ở đâu? Uống đủ nước mỗi ngày giúp phòng bệnh đau khớp Để phòng bệnh đau khớp cần lưu ý _ Vận động đều đặn và vừa sức: Việc này không chỉ tốt cho tim mạch, trí não mà còn rất tốt cho hẹ xương, khớp, và cơ. _  Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý và cân bằng: Xương của chúng ta cần một lượng dinh dưỡng nhất định để duy trì khỏe mạnh, những thực phẩm giàu vitamin C, E, canxi hỗ trợ tốt giúp làm chậm quá trình lão hóa của cơ xương khớp _ Uống 2 lít nước mỗi ngày: Như chúng ta đã biết, nước chiếm đến 70% thành phần của sụn và duy trì cho 2 đầu xương được hoạt động trơn tru. Cần uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày, đặc biệt vào mùa đông chúng ta không nên ngại uống nước. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
433
BHYT thanh toán lên đến 100% chi phí điều trị bệnh mạn tính Theo đó, việc theo dõi điều trị bệnh mạn tính sẽ giúp người bệnh tránh được việc tự ý dùng thuốc điều trị tại nhà, hạn chế hoặc làm chậm xuất hiện các biến chứng gây ra. Đặc biệt, với những trường hợp nằm viện điều trị, khách hàng còn tiết kiệm được chi phí do được bảo hiểm thanh toán lên tới 100% chi phí khám chữa bệnh theo khung giá bảo hiểm và nhiều quyền lợi khác. Bệnh mạn tính là gì? Bệnh mạn tính không chữa khỏi hoàn toàn và ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bệnh mạn tính là bệnh tiến triển kéo dài hoặc hay tái phát, thời gian bệnh từ 3 tháng trở lên. Bệnh này không thể ngừa bằng vắc xin, không thể chữa khỏi hoàn toàn và cũng không tự biến mất. Bệnh mạn tính phần lớn là bệnh không lây nhiễm, không do vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc nấm gây nên. Nhằm giúp khách hàng được hưởng chế độ, chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) để kiểm soát tốt diễn biến bệnh, hạn chế tối đa các biến chứng, giảm chi phí điều trị… Bệnh viện đã trình Sở Y tế Hà Nội, Bảo hiểm xã hội Hà Nội các Đề án Quản lý - Điều trị ngoại trú bệnh mạn tính. Được bảo hiểm y tế thanh toán từ 80% đến 100% chi phí khám chữa bệnh theo khung giá bảo hiểm; Miễn phí 100% phần chênh giá khám bệnh, giảm tiếp 15% các chi phí cuối cùng khách hàng phải thanh toán (không bao gồm thuốc và vật tư y tế); Được các chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa đầu ngành, giàu kinh nghiệm tư vấn và quản lý bệnh mạn tính; Được lập hồ sơ theo dõi và quản lý bệnh mạn tính; Được hưởng chế độ thanh toán BHYT cho các chi phí xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cũng như được cấp thuốc điều trị theo chương trình cấp phát thuốc của đề án được duyệt. Thủ tục nhanh gọn, tiện lợi thông qua ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại; Được nhắc nhớ lịch khám - kiểm tra tình trạng bệnh; Được khám, chữa bệnh BHYT tất cả các ngày trong tuần, cả ngày nghỉ và lễ tết; Để biết thêm chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ: Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
medlatec
410
Bạn có thắc mắc làm xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu không? Người mẹ nào cũng muốn con mình sinh ra khỏe mạnh và phát triển bình thường như bao đứa trẻ khác. Để hạn chế tối đa các trường hợp dị tật bẩm sinh, mẹ bầu nên thực hiện các phương pháp sàng lọc trước sinh. Xét nghiệm NIPT là một trong những phương pháp sàng lọc mang lại hiệu quả lên đến 99% mà không gây ảnh hưởng cho mẹ và thai nhi. Vậy làm xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu? 1. Làm xét nghiệm NIPT là gì? Xét nghiệm NIPT là kỹ thuật sàng lọc trước sinh không xâm lấn, cho phép phát hiện những bất thường liên quan đến nhiễm sắc thể ở thai nhi. Bằng cách phân tích mẫu ADN tự do của em bé có trong máu mẹ bầu, có thể biết được những hội chứng di truyền và dị tật bẩm sinh. Đến khi thai nhi được 10 tuần tuổi đã thực hiện được phương pháp này mà không cần xét nghiệm nhiều lần hay làm thêm bất kỳ một kỹ thuật sàng lọc nào khác. 2. Làm xét nghiệm NIPT có thể biết được điều gì? Làm xét nghiệm NIPT có thể phát hiện những hội chứng di truyền và dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Cụ thể như: + Các hội chứng do rối loạn nhiễm sắc thể: Down, Edwards và Patau; + Các hội chứng do bất thường về nhiễm sắc thể giới tính: Turner, MX, thể tam nhiễm X, Jacobs XYY và Klinefelte XXY; + Các đột biến vi mất đoạn: hội chứng Digeorge, Angelman, Wolf-Hirschhorn và Cri-du-chat; Ngoài ra, xét nghiệm NIPT còn cho biết song thai cùng trứng hay khác trứng. 3. Đối tượng nên làm xét nghiệm NIPT Làm xét nghiệm NIPT được khuyến cáo với mọi phụ nữ đang trong quá trình mang thai để chẩn đoán trẻ có nguy cơ bị hội chứng di truyền hay các dị tật bẩm sinh hay không. Đặc biệt, các đối tượng sau càng được khuyến khích thực hiện: + Người mang thai đơn; + Trường hợp mang thai hộ; + Người mang đa thai hay song thai có cùng trứng hoặc khác trứng; + Mẹ bầu đã từng thực hiện ghép tủy; + Thai phụ được cho trứng; + Những đối tượng thuộc IVF (thụ tinh trong ống nghiệm); + Những người đã được phát hiện hoặc nghi vấn có nguy cơ cao mang thai bị dị tật bẩm sinh; + Phụ nữ mang thai đã lớn tuổi (từ 35 tuổi trở lên) có nguy cơ cao sinh con bị dị tật bẩm sinh; + Kết quả siêu âm đo độ mờ da gáy, Double test và Triple test có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao. 4. Làm xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu? Làm xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu là nỗi lo của nhiều gia đình. Đây là kỹ thuật hiện đại, mang lại hiệu quả cao mà độ chính xác lên đến 99%. Vì vậy chi phí cho một lần sàng lọc trước sinh NIPT không phải rẻ. 5. Tại sao nên làm xét nghiệm NIPT? Sinh ra những đứa trẻ bị dị tật bẩm sinh là nỗi đau với chính chúng và cả gia đình. Trẻ có cuộc sống khó khăn và ảnh hưởng nhiều về mặt sức khỏe. Đồng thời, tuổi thọ cũng hạn chế hơn những người bình thường khác. Để tăng cơ hội sinh ra đứa con khỏe mạnh và tạo tâm lý thoải mái cho mẹ bầu trong khi mang thai, sàng lọc trước sinh là việc làm cần thiết. Trong đó, xét nghiệm NIPT được nhiều gia đình ưa chuộng. Theo các chuyên gia, xét nghiệm NIPT mang đến hiệu quả lên đến 99% khi chẩn đoán hội chứng Down, Edwards,... Đồng thời kỹ thuật này có kết quả dương tính giả thấp nhất (chỉ có 0,01%). Xét nghiệm NIPT đã được thực hiện với hàng nghìn mẫu trên khắp thế giới và đều được ghi nhận tích cực. Đặc biệt, mẫu bệnh phẩm được lấy để thực hiện xét nghiệm mẫu máu, không cần xâm lấn can thiệp như phương pháp sinh thiết nhau thai hay chọc ối. Nên không để lại rủi ro hay biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe mẹ bầu. Với những đánh giá tốt như vậy thì phương pháp này nên được lựa chọn để sàng lọc trước sinh.
medlatec
720
Nên chọn đo độ loãng xương ở đâu tốt? Mách bạn địa chỉ uy tín Loãng xương là bệnh tiến triển âm thầm, rất khó phát hiện nếu không kiểm tra định kỳ. Đây cũng là bệnh có nhiều biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe. Để tránh điều đáng tiếc xảy ra, bạn nên lựa chọn cho mình địa chỉ uy tín để thăm khám. Vậy ở Hà Nội nên lựa chọn đo độ loãng xương ở đâu tốt thì bạn đừng bỏ qua gợi ý dưới đây nhé. 1. Tại sao phải kiểm tra độ loãng xương? Bệnh loãng xương hay còn gọi là bệnh giòn xương hoặc xốp xương. Bệnh thường gặp nhiều nhất ở những đối tượng là người già, lớn tuổi. Đây là giai đoạn xương đang bị thoái hóa. Có hiện tượng là xương liên tục mỏng dần và mật độ chất trong xương ngày càng thưa dần. Điều này khiến xương giòn hơn, rất dể bị tổn thương và gãy xương dù chỉ bị chấn thương nhẹ. Ngoài tuổi tác, có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh loãng xương là: – Cơ thể không hấp thụ đủ chất canxi – Tiêu thụ nhiều bia, rượu và các chất kích thích khác – Ở nữ giới đang trong giai đoạn mãn kinh sớm, do bị thiếu hụt estrogen nên dẫn đến loãng xương. – Di truyền từ thế hệ trước Vì đây là bệnh tiến triển âm thầm nên kéo theo hậu quả rất nặng nề nếu không phát hiện sớm và điều trị tốt. Nguy hiểm nhất là tình trạng rạn xương, nứt xương hoặc gãy xương. Thậm chí chỉ cần một va chạm nhẹ cũng có nguy cơ gãy xương. Bên cạnh đó, đối với người cao tuổi khi bị gãy xương phải nằm bất động trong thời gian dài thì còn tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác. Bao gồm: bệnh tim mạch, hô hấp, viêm phổi,… Lún cột sống, cột sống bị cong vẹo, giảm chiều cao,…cũng là những biến chứng nguy hiểm của loãng xương. Do đó, kiểm tra độ loãng xương định kỳ là điều cần thiết để phát hiện, theo dõi và phòng ngừa hiệu quả. Loãng xương kéo theo nhiều hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện sớm 2. Những dấu hiệu ngầm báo loãng xương cần đi kiểm tra sớm Trước khi giải đáp vấn đề “Lựa chọn đo độ loãng xương ở đâu là an toàn?” thì bạn cần nắm được các dấu hiệu cho thấy bệnh đang ghé thăm. Nếu nhận thấy bản thân có những dấu hiệu dưới đây thì bạn cần tới ngay bệnh viện để kiểm tra. – Đau tại vùng đỡ trọng lực của cơ thể. Bao gồm: xương cột sống, thắt lưng, xương chậu, xương hông, đầu gối… Cơn đau thường âm ỉ kéo dài. Khi vận động, di chuyển, thay đổi trạng thái đứng – ngồi thì mức độ đau tăng dần. Chỉ dịu đi khi nghỉ ngơi. – Thay đổi dáng đi: thường là dáng đi lom khom, gù lưng. Bởi khi mật độ xương giảm sẽ làm cho xương cột sống bị xẹp, gãy lún. Từ đó người bệnh sẽ bị suy giảm chiều cao, dáng đi lom khom, gù lưng. – Đau rõ rệt ở cột sống, thắt lưng hoặc hai bên liên sườn. Nếu vận động mạnh hoặc đột ngột thay đổi tư thế thì cơn đau ở lưng nặng hơn. Do đó, người bệnh gặp khó khăn khi cúi gập, xoay hẳn người. – Tình trạng loãng xương ở người trung niên còn có thể kèm theo những dấu hiệu của bệnh cao huyết áp, giãn tĩnh mạch, thoái hóa khớp… Đau nhức đột ngột khi vận động và chỉ dịu đi khi nghỉ ngơi 3. Lựa chọn đo độ loãng xương ở đâu Nhiều người không biết phải đi đo độ loãng xương ở đâu và phải làm thế nào để chọn được địa chỉ uy tín. Đã có rất nhiều người chọn nhầm phải địa chỉ chất lượng kém chỉ vì nghe theo quảng cáo hấp dẫn. 3.1. Những lưu ý để chọn địa chỉ khám có chất lượng tốt Hiện nay có rất nhiều địa chỉ thăm khám để lựa chọn. Nhưng bạn cần tỉnh táo, sáng suốt để nhận biết được đâu là địa chỉ tốt. Bạn hoàn toàn có thể tìm kiếm, tham khảo từ nhiều nguồn thông tin để có thể so sánh, phân loại. – Chi phí minh bạch – Đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm khám và đưa ra phương hướng điều trị với từng trường hợp. Lựa chọn nơi khám uy tín để an tâm về độ chính xác của kết quả 3.2. Gợi ý địa chỉ được nhiều người chọn khám tại Hà Nội Là một địa chỉ được nhiều người tin chọn bởi hệ thống máy móc hiện đại bậc nhất
thucuc
824
Đau bụng phải trên và đau bụng trái trên có nguyên nhân do đâu? Đau bụng có thể là triệu chứng của rất nhiều bệnh lý khác nhau, vì thế nhận biết và phân biệt nguyên nhân gặp nhiều khó khăn. Trong đó, dựa vào vị trí đau bụng như: đau bụng phải trên, đau bụng trái trên, đau bụng trên rốn,… cũng tiết lộ nhiều thông tin về bệnh lý gặp phải. 1. Phân loại nguyên nhân đau bụng phải trên và trái trên Cách dễ dàng nhất để phán đoán nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của cơn đau bụng là dựa trên tính chất, vị trí chính xác của cơn đau. Nếu không được hướng dẫn hoặc tìm hiểu, người bệnh nhất là trẻ nhỏ sẽ không thể nhận biết cơn đau bụng gặp phải nguy hiểm hay không. 1.1. Đau bụng phải trên rốn (hay vùng hạ sườn phải) Vùng bụng phải trên rốn là vị trí của các cơ quan gồm: mật, góc đại tràng phải, ruột thừa, tuyến thượng thận phải và cực trên thận phải, thùy gan phải,… Vì thế nếu đau ở vùng bụng phải trên rốn, nguyên nhân có thể do bệnh lý hoặc vấn đề sức khỏe của các cơ quan này. Ngoài vị trí cơn đau, cần phán đoán dựa trên các dấu hiệu đi kèm khác như: sốt, đầy hơi, đau quặn thắt,… Bệnh nhân cần nhanh chóng được đưa tới bệnh viện điều trị tránh nhiễm trùng lan rộng. 1.2. Đau bụng trái trên rốn (vùng hạ sườn trái) Vùng bụng trái trên rốn là vị trí của nhiều cơ quan bao gồm: thận trái, một phần dạ dày, góc đại tràng trái, đuôi tụy, tuyến thượng thận trái và cực trên thận trái,… Không phải tất cả các trường hợp đau bụng trái trên rốn là do bệnh lý ở cơ quan vùng này song vẫn cần cẩn thận theo dõi cơn đau cũng như các triệu chứng gặp phải. Nếu cơn đau bụng trái trên rốn xuất hiện âm ỉ, kéo dài, gây đau đớn nhiều kèm mệt mỏi, chán ăn thì không nên chủ quan vì đây có thể là dấu hiệu bệnh lý. Bệnh lý phổ biến gây đau là: đau dạ dày, đau thận trái,… 1.3. Đau bụng trên rốn ở giữa Vùng này gồm các cơ quan: thùy gan trái, dạ dày, mạc nối gan - dạ dày, tá tràng, tụy tạng, động mạch chủ bụng,... Nếu đối tượng bị đau bụng trên rốn ở giữa là người lớn thì nguyên nhân thường do: viêm đường dẫn mật, sỏi mật, sỏi niệu quản, sỏi thận, viêm túi mật,… Nếu là nguyên nhân do bệnh về túi mật, người bệnh thường có triệu chứng đi kèm khác ngoài đau bụng như: vàng da, sốt,… Cơn đau bụng xuất hiện có tính chất chu kỳ, thường sau khi ăn nhiều mỡ, đạm. Bệnh về túi mật như: sỏi mật, u ác tính, viêm đường dẫn mật cần được điều trị triệt để sớm, tránh bệnh tiến triển nặng. Cơn đau bụng do sỏi thận hoặc sỏi niệu quản thường xảy ra sau khi vận động mạnh hoặc đi xe xóc nhiều, người bệnh thường bị đau bụng quằn quại. Tùy vào vị trí sỏi ảnh hưởng mà cơn đau có thể không ở giữa bụng, lệch sang phải, trái hay xuất hiện ở cả hai bên. Ngoài ra, nếu triệu chứng đau bụng đi kèm với buồn nôn thường do nhiều bệnh lý khác nhau. 2. Bệnh nhân nên làm gì nếu bị đau bụng trên? Việc xác định được nguyên nhân cũng như phán đoán mức độ nguy hiểm của cơn đau là vô cùng quan trọng. Muốn vậy, bệnh nhân cần theo dõi sát sao tình trạng đau của mình với những thông tin quan trọng như: Đau bụng ở vùng bụng nào? Bên trên rốn, bên dưới rốn, trái hay phải? Cơn đau bụng có cố định ở một vị trí không? Ở một số người bệnh, vị trí đau có tính chất lan xuyên, tuy nhiên không rõ ràng. Đau bụng với mức độ như thế nào? Âm ỉ, kéo dài hay cấp tính, đau quặn thắt trong thời gian ngắn. Đau bụng xuất hiện có tính chất chu kỳ không? Cơn đau xuất hiện đột ngột hay liên quan đến thói quen sinh hoạt nào (trước, sau khi ăn, nếu sau bữa ăn thì bữa ăn có nhiều chất đạm, chất béo không,…). Ngoài đau bụng ra người bệnh còn có triệu chứng nào khác không, nhất là triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, đi ngoài phân lỏng, táo bón, chán ăn, kém hấp thu,… Người bệnh có tiền sử bệnh lý liên quan nào không, không nhất thiết là bệnh dạ dày bởi đau bụng có thể do cả các bệnh lý nội tạng như gan, mật,… 3. Nên đi khám ở đâu nếu bị đau bụng phải trên? Không nên chủ quan với những cơn đau bụng mà mình gặp phải bởi đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nguy hiểm. Nếu đau bụng thông thường, cơn đau thường diễn ra trong thời gian ngắn, không tái phát hoặc tái phát một thời gian lâu sau đó thì nguyên nhân thường là khó tiêu hóa, ăn quá no, đầy bụng,… Còn nếu cơn đau bụng triền miên thì nguy cơ do bệnh lý về gan mật, hệ tiết niệu,… cần sớm đi khám và điều trị. Quy trình, thủ tục nhanh gọn, tránh để bệnh nhân phải chờ đợi lâu gây mệt mỏi. Có áp dụng bảo lãnh viện phí với đa dạng các thẻ bảo hiểm như bảo hiểm Bảo Việt, PVI, Manulife,... giúp khách hàng tiết kiệm tối đa chi phí điều trị. Thông tin giá cả điều trị công khai, tránh tình trạng “chặt chém” khách hàng.
medlatec
960
Các bài tập cho người giãn tĩnh mạch chân Với nhiều người, giãn tĩnh mạch chân thực sự là một cơn ác mộng. Khi mà bệnh nhân giãn tĩnh mạch chân chiếm tới 70% là nữ giới, yếu tố thẩm mỹ và những bất lợi trong sinh hoạt khiến cho giãn tĩnh mạch chân trở nên đáng ghét hơn bao giờ hết. Nếu như để đến giai đoạn trầm trọng, phẫu thuật hoặc điều trị giãn tĩnh mạch chân đòi hỏi rất nhiều thời gian và chi phí thì việc chủ động thực hiện áp dụng những bài tập đơn giản sẽ giúp giải quyết được phần nào vấn đề. Giãn tĩnh mạch chân là gì? Giãn tĩnh mạch chân là một hội chứng khá phổ biến, xuất hiện ở vùng chân do hiện tượng sưng phồng, tổn thương thành phía trong của tĩnh mạch. Giãn tĩnh mạch chi dưới (hay giãn tĩnh mạch chân) là bệnh lành tính do sự rối loạn lưu thông dòng máu tĩnh mạch về tim, đa phần do sự bất thường cấu tạo thành mạch 2 chân, thường do nguyên nhân thứ phát như tuổi tác, cân nặng, thói quen đứng lâu 1 chỗ hoặc do mang bầu ở nữ giới. 2. Biến chứng của giãn tĩnh mạch chân Thành mạch có tính đàn hồi nhất định nên khi bị giãn quá mức, tĩnh mạch rất dễ bị vỡ nếu va chạm mạnh hoặc chịu sức ép, bó từ các loại trang phục. Nếu thành mạch bị vỡ kết hợp với vết thương hở thì sẽ thực sự nguy hiểm vì vi khuẩn có thể xâm nhập trực tiếp vào máu, gây ra nhiều hệ lụy như lở loét, viêm nhiễm tại vùng giãn tĩnh mạch, hoặc thậm chí gây nhiễm trùng máu.Trong trường hợp chưa bị vỡ, giãn tĩnh mạch cũng dễ gây ra các cục máu đông tại vị trí suy giãn. Các cục máu đông này có thể trôi theo mạch máu đến phổi, tim, gây tắc mạch máu ở một số vị trí trên cơ thể. Tắc mạch máu đến tim và não, phổi... đều có nguy cơ gây tai biến, đột quỵ rất lớn nên nhìn chung, đây cũng là một loại bệnh tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe.Ngoài ra việc suy giãn tĩnh mạch ở chân cũng thường sẽ gây đau nhức, tê, cảm giác nặng nề ở chân do máu không ngược chiều trọng lực bơm về tim mà bị ứ trệ ở vùng chi dưới, gây ra nhiều khó chịu và bất lợi trong sinh hoạt.Thông thường tùy vào mức độ nặng nhẹ của tình trạng suy giãn tĩnh mạch, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp can thiệp thích hợp. Nếu như không cần can thiệp bằng máy móc như laser hoặc phẫu thuật, người bệnh cũng có thể áp dụng các bài tập để làm giảm các triệu chứng bệnh. Tình trạng tĩnh mạch chân có thể cải thiện nhờ tập thể dục 3. Các bài tập dành cho người giãn tĩnh mạch chân Do đặc điểm của suy giãn tĩnh mạch là sự ứ trệ máu ở tĩnh mạch nên bước đầu tiên bạn nên thực hiện là các bài tập lưu thông khí huyết ở vùng này.Dưới đây là 1 số bài tập bạn có thể tham khảo:Bài tập Buerger Allen. Bài tập nhón gót. Nâng chân phía ngang hông. Xoay cổ chân. Các bài tập trên đều cực kỳ đơn giản, bạn có thể thực hiện ngay tại nhà hoặc tại văn phòng. Không chỉ mang lại nhiều cải thiện rõ rệt đối với hội chứng suy giãn tĩnh mạch, các bài tập này còn mang lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.
vinmec
623
Điều trị ung thư thực quản bằng xạ trị được chỉ định khi nào? Với sự phát triển của y học hiện nay có rất nhiều phương pháp khác nhau trong điều trị ung thư thực quản để nhằm tiêu diệt tế bào ung thư, trong đó có xạ trị. 1. Điều trị ung thực thực quản? Cấu tạo sinh học của thực quản là một ống dài nằm ở phía sau khí quản, tiếp xuống dưới thực quản đi qua lỗ mở của cơ hoành, là bộ phận nối miệng và cổ họng xuống dạ dày, tại đây có 1 van dùng để ngăn thức ăn trào ngược lên thực quản.Ung thư thực quản là bệnh ung thư mà khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của thực quản. Đây là bệnh lý ác tính đứng thứ tư về mức độ phổ biến tại Việt Nam, chỉ sau các ung thư tiêu hóa gồm: ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư gan. Ung thư thực quản được phân loại dựa trên các tế bào có liên quan, bao gồm:Ung thư biểu mô tuyến bắt đầu từ tế bào của các tuyến tiết chất nhầy trong thực quản, thường xuất hiện ở phần dưới của thực quản.Ung thư biểu mô vảy thường xảy ra ở khu vực 1/3 trên và 1/3 giữa thực quản. Ung thư thực quản ở biểu mô vảy là loại phổ biến nhất trên thế giới.Theo thống kê, ung thư thực quản thường gặp ở người cao tuổi trên 50. Biểu hiện lâm sàng đầu tiên người bệnh dễ nhận biết nhất thường là nuốt nghẹn tăng dần, có thể kèm theo trớ, nôn ngay sau ăn. Khối u phát triển đến kích thước lớn chèn ép cơ quan xung quanh gây đau sau xương ức, khó thở, khàn tiếng, ho ra máu. Khi phát hiện ở giai đoạn cuối, bệnh nhân thường biểu hiện sút cân, khô và sạm da, suy kiệt.1.1 Chẩn đoán cận lâm sàng ung thư thực quản. Chẩn đoán cận lâm sàng ung thư thực quản gồm:Chụp X-quang thực quản.Chụp cắt lớp ngực – bụng: đánh giá xâm lấn của u, tình trạng di căn hạch và di căn xa.Chỉ định siêu âm nội soi thực quản giúp phân biệt các tổn thương giai đoạn sớm và sinh thiết hạch trung thất, ổ bụng. Chỉ định nội soi khí quản đánh giá sự xâm lấn khí - phế quản của tế bào ung thư.Chụp PET/CT với F18 -FDG nhằm hỗ trợ đánh giá giai đoạn, đánh giá đáp ứng sau điều trị và phát hiện tái phát.1.2 Phân loại giai đoạn ung thư thực quản. Giai đoạn 0: Ung thư tại chỗ.Giai đoạn I: Tế bào ung thư chưa xâm lấn lớp cơ.Giai đoạn II: Tế bào ung thư đã xâm lấn lớp cơ hoặc mô liên kết ngoài thực quản.Giai đoạn III: Tế bào ung thư xâm lấn các cơ quan xung quanh thực quản hoặc di căn hạch. Cần hiểu đúng về điều trị ung thư thực quản bằng xạ trị Điều trị ung thư thực quản bằng xạ trị là phương pháp sử dụng những tia có năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, chỉ tác động lên các tế bào ở vùng điều trị.Xạ trị ung thư có thể thực hiện trước phẫu thuật để tiêu diệt và thu nhỏ khối u hoặc cũng có thể thực hiện sau phẫu trị để tiêu diệt triệt để những tế bào ác tính còn sót lại sau khi phẫu thuật.Trong những trường hợp kích thước và vị trí của khối u gây khó khăn cho việc phẫu thuật hoặc tình trạng bệnh nhân không thực hiện điều trị phẫu thuật thì xạ trị được áp dụng.Hiện nay, xạ trị ung thư thực quản có 2 loại thường được sử dụng trong điều trị đó là: Liệu pháp xạ trị ngoài, liệu pháp xạ trị bên trong.2.1 Liệu pháp xạ trị chùm tia ngoài. Liệu pháp xạ trị chùm tia ngoài được tiến hành gần tương tự như phương pháp chụp X – quang và sử dụng phổ biến cho những người bị ung thư thực quản. Thông thường thời gian xạ trị kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.2.2 Liệu pháp xạ trị bên trong. Với liệu pháp xạ trị bên trong, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi dài xuống cổ họng gần vị trí của tế bào ung thư. Khi đó khoảng cách di chuyển của bức xạ ngắn hơn, nên ít ảnh hưởng tới các mô bình thường xung quanh. Liệu pháp xạ trị ung thư bên trong được chia thành 2 dạng:Liệu pháp xạ trị ung thư liều cao (HDR) là phương pháp đưa chất phóng xạ với liều cao gần khối u trong vài phút mỗi lần.Liệu pháp xạ trị ung thư liều thấp (LDR) là sử dụng phóng xạ nồng độ thấp hơn được đặt gần khối u trong thời gian dài hơn (1 hoặc 2 ngày) cho mỗi lần điều trị.Xạ trị ung thư có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị liệu để làm phương pháp điều trị ban đầu thay cho phẫu thuật, đặc biệt là đối với người bệnh có kích thước hoặc vị trí của khối u khiến cho việc phẫu thuật khó khăn. Bác sĩ có thể xây dựng pháp đồ trị liệu kết hợp chiếu xạ với hóa trị liệu để làm co khối u trước khi phẫu thuật.Xạ trị vẫn là phương pháp được lựa chọn giúp bệnh nhân giảm đau và dễ nuốt hơn trong trường hợp khối u ung thư thực quản không thể cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật. 3. Khi nào chỉ định điều trị ung thư thực quản bằng xạ trị ? Phương pháp xạ trị có nhiều ưu điểm nhưng sẽ không tránh khỏi việc tác động lên tế bào lành tính So với các phương pháp điều trị ung thư thực quản khác, ưu điểm của xạ trị nhằm tiêu diệt tế bào ung thư, tuy nhiên phương pháp này lại không tránh khỏi tác động lên tế bào lành tính. Vì vậy, không phải người bệnh mắc ung thư thực quản nào cũng được chỉ định xạ trị, mà thông thường bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp này nếu:Người mắc ung thư thực quản có sức khỏe kém, không có sức chịu đựng tốt hoặc người bệnh không muốn tiến hành phẫu thuật.Khối u của người bệnh đã phát triển quá lớn gây khó khăn cho quá trình phẫu thuật. Khi đó, người bệnh sẽ được chỉ định xạ trị ung thư để từ đó ca phẫu thuật được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng và ít gây đau đớn.Ngoài ra, xạ trị ung thư thực quản dùng để hỗ trợ trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ lại kích thước hoặc sau phẫu thuật loại bỏ những tế bào ung thư còn sót lại. Những lưu ý khi xạ trị ung thư
vinmec
1,178
Bệnh rối loạn tiêu hóa ở người già (Đình Thiện, 60 tuổi, Thanh Hóa) Trả lời: Bệnh rối loạn tiêu hóa ở người già Đối với những người cao tuổi, sức đề kháng yếu nên rất dễ gặp phải các bệnh tiêu hóa và bệnh rối loạn tiêu hóa là một trong những chứng bệnh dễ gặp nhất. Sở dĩ bác có cảm giác ăn không ngon hay không thấy đói là do sự suy thoái dần dần của hệ tiêu hóa và sự giảm đáng kể bài tiết dịch vị. Ở người cao tuổi, cơ của hệ tiêu hóa suy giảm chức năng và men tiêu hóa của hệ đường ruột cũng bị suy giảm, đi ngoài phân không thành khuôn. Ngoài ra, cũng có thể do mắc phải chứng bệnh sa dạ dày, do các cơ thành dạ dày bị yếu dần đi, khiến cho bác có cảm giác mệt mỏi, chán ăn, ăn không tiêu, rối loạn giấc ngủ. Bệnh rối loạn tiêu hóa ở người già cần được chú ý theo dõi và điều trị sớm Để có thể phòng tránh tốt nhất là có một chế độ ăn hợp lý kết hợp với vận động cơ thể và có đời sống tinh thần thoải mái. Các bữa ăn nên chế biến các loại thực phẩm như rau quả hợp khẩu vị và được thay đổi thường xuyên tránh tình trạng chán ăn ở người già. Bên cạnh đó, vận động cơ thể nhẹ nhàng với những động tác như xoa bóp vùng bụng, xoa bóp cơ bắp hoặc đi bộ sẽ giúp mang lại lợi ích cho việc phòng tránh các bệnh tiêu hóa. Ngoài ra, các hoạt động tinh thần như đọc báo, xem vô tuyến, .. cũng nên đẩy mạnh để có đời sống tinh thần phong phú hơn. Nếu bác còn bất cứu thắc mắc cũng như Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội XEM THÊM: >> Bệnh án rối loạn tiêu hóa >> Chế độ ăn cho người bị rối loạn tiêu hóa >> Chế độ ăn cho bé bị rối loạn tiêu hóa
thucuc
348
Bé mấy tháng biết lật? Làm sao để an toàn cho bé? Từng mốc phát triển của trẻ đều là những mối quan tâm hàng đầu của cha mẹ. Khi biết lật, bé sẽ hoạt động nhiều hơn và phát triển tầm nhìn tốt hơn. Vậy bé mấy tháng biết lật? Cha mẹ cần làm gì để tạo điều kiện tốt nhất và đảm bảo an toàn cho con trong cột mốc quan trọng này? 1. Bé mấy tháng biết lật? Với thắc mắc bé mấy tháng biết lật, các chuyên gia giải đáp như sau: Thông thường, trẻ sẽ biết lật khi đạt từ 3 đến 4 tháng tuổi. Tuy nhiên, đây chỉ là con số tương đối vì tốc độ phát triển của mỗi trẻ sẽ khác nhau. Có những trẻ biết lật chậm hơn, nhưng cũng có nhiều trẻ biết lật nhanh hơn. Những dấu hiệu sắp biết lật của trẻ như sau: - Bé có thể tự nhấc đầu dậy khi mẹ đặt bé nằm sấp. Lúc này, bé còn có thể chống tay để nâng đỡ được phần ngực và đầu. - Khi mẹ đặt bé nằm ngửa, bé thường đung đưa chân hay hướng chân lên phía trước. - Thay vì nằm ngửa nhiều như những tháng trước, ở giai đoạn này bé thích nằm nghiêng nhiều hơn. - Khi mẹ để các đồ vật quanh bé, bé sẽ có phản xạ di chuyển lại gần để lấy đồ vật. - Thời gian đầu, sức cơ vùng cổ và vai chưa ổn định, bé chỉ có thể chuyển từ nằm sấp sang nằm ngửa. Tuy nhiên, sau một thời gian rèn luyện, hệ thống cơ và xương của bé ổn định hơn và bé có thể chuyển từ tư thế nằm ngửa sang nằm sấp một cách dễ dàng. 2. Trẻ biết lật sớm có tốt không? Thay vì thắc mắc về vấn đề bé mấy tháng biết lật, thì nhiều bà mẹ lại lo ngại khi con mình biết lật quá sớm. Theo một số nghiên cứu, việc bé biết lật sớm cũng không có gì đáng ngại. Thậm chí có thể mang lại những lợi ích như sau: - Khi biết lật sớm trẻ sẽ có thể quan sát thế giới xung quanh với nhiều góc độ khác nhau. Điều này rất quan trọng để giúp trẻ phát triển tầm nhìn sớm. Từ đó, trẻ tương tác nhiều hơn với thế giới xung quanh và phát triển nhận thức sớm hơn so với những em bé không biết lật. - Bên cạnh đó, khi biết lật sớm, bé sẽ có xu hướng hoạt động nhiều hơn. Đây chính là một cách rất hiệu quả để rèn luyện và phát triển xương khớp cho trẻ. Từ đó, giúp trẻ nhanh biết đứng và biết đi. Hơn nữa, những bé biết lật sớm có thể hạn chế nguy cơ bị bẹp đầu do nằm ngửa quá lâu. 3. Trẻ chậm biết lật là do đâu? Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ chậm biết lật, trong đó những nguyên nhân sau được đánh giá là phổ biến nhất: - Do cân nặng vượt chuẩn: Những bé có cân nặng vượt mức tiêu chuẩn sẽ thường thực hiện các động tác chậm chạp hơn, vì thế thường chậm biết lật hơn những trẻ khác. Bên cạnh đó, tình trạng này còn có thể tiềm ẩn những nguy cơ bệnh tật. Vì thế, cha mẹ nên cung cấp dinh dưỡng cho trẻ một mức hợp lý và kiểm soát tốt cân nặng cho trẻ. - Do thiếu hụt canxi: Nếu không được bổ sung canxi đúng theo tiêu chuẩn, hệ thống xương của trẻ sẽ rất khó để phát triển. Đây cũng là lý do khiến trẻ chậm biết lật hơn bình thường. Bố mẹ nên bổ sung canxi cho bé và có thể cho bé tắm nắng thường xuyên để bổ sung vitamin D giúp quá trình hấp thụ canxi tốt hơn. - Do trang phục: Nhiều bà mẹ lo lắng con sẽ bị lạnh nên thường cho bé mặc quá nhiều quần áo. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố khiến trẻ bị cản trở vận động và chậm biết lật hơn. - Trở ngại tâm lý: Nếu trước đó trẻ đã bị ngã khi đang tập lật, bé sẽ có cảm giác lo sợ và không muốn tập lật trở lại. Với những trường hợp này, mẹ không nên nóng vội mà hãy động viên và hỗ trợ cho con. - Ngoài ra, một số bé lại bỏ qua giai đoạn lật và bước sang những cột mốc phát triển tiếp theo. Do đó, cha mẹ cũng không nên áp lực về vấn đề bé mấy tháng biết lật. Điều quan trọng là bé vẫn khỏe mạnh và tiếp tục phát triển những kỹ năng quan trọng khác. 4. Phải làm sao để giúp trẻ tập lật dễ dàng hơn? Để giúp con học lật một cách thuận lợi và dễ dàng hơn, cha mẹ có thể tham khảo một số hướng dẫn dưới đây: - Thường xuyên vui chơi cùng bé: Mẹ có thể thường xuyên ở gần bé trong một khoảng cách đủ để kích thích bé vươn người về phía mẹ. Hoặc cũng có thể đặt đồ chơi gần bé để kích thích trẻ vươn người lấy đồ chơi. - Mát xa cho bé để giúp trẻ được thư giãn và phát triển xương tốt hơn. - Cho bé nằm sấp nhiều hơn: Khi nằm sấp lâu, trẻ sẽ có cảm giác khó chịu ở vùng bụng. Vì thế, trẻ sẽ rướn người thường xuyên và cố gắng để lật người ra phía sau. Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần lưu ý rằng, hệ tiêu hóa của bé chưa phát triển hoàn thiện nên trẻ có thể bị nôn trớ nếu nằm sấp quá lâu. - Mẹ nên cho bé tập lật khoảng 20 phút mỗi ngày. Nếu tập lật quá lâu, trẻ sẽ bị mệt, dễ bỏ ăn, bỏ bú,... Đồng thời, mẹ cũng nên chia nhỏ thời gian tập cho con. 5. Phải làm sao để đảm bảo an toàn khi bé tập lật? - Không để bé một mình ở trên giường hay các bề mặt cao do đã biết lật nên trẻ sẽ có thể bị ngã bất cứ lúc nào. Hãy luôn đảm bảo che chắn cẩn thận cho bé. - Khi bé tập lật cần đứng bên cạnh để quan sát và bảo vệ cho bé. - Ở giai đoạn này, không nên quấn tã cho bé tránh tình trạng bé bị ngạt thở khi tập lật. - Khi lăn mình vào một vị trí không thoải mái và không thể lật mình trở lại, con sẽ dễ bị thức giấc lúc nửa đêm và cảm thấy hoảng sợ. Vì thế, cha mẹ cần thường xuyên theo dõi trẻ vào thời gian này để xuất hiện kịp thời.
medlatec
1,130
Hướng dẫn xử trí sặc sữa cho trẻ sơ sinh Sặc sữa là một tai biến vô cùng nguy hiểm nhưng lại rất phổ biến đối với trẻ sơ sinh, hậu quả của sặc sữa rất nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Do vậy, việc trang bị kiến thức phòng ngừa và xử trí sặc sữa cho những người trực tiếp chăm sóc trẻ là rất cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn của Gs.Sặc sữa là tình trạng trẻ hít sữa vào đường thở, sữa tràn vào khí quản, phế quản, thậm chí chui vào tận các phế nang, làm tắc các đường hô hấp hoặc cản trở quá trình trao đổi khí giữa phế nang và mao mạch, làm trẻ thiếu Oxy do tắc nghẽn đường hô hấp. 1. Triệu chứng điển hình khi trẻ bị sặc sữa Trẻ đang bú hoặc đang nằm (sau ăn) bỗng ho sặc sụa, tím tái và lịm đi.Có thể thấy sữa trào ra mũi, miệng.Trẻ hốt hoảng, da xanh tái, có thể mềm nhũn hoặc co cứng.Trường hợp nặng trẻ có thể ngừng thở. 2. Hướng dẫn chăm sóc khi trẻ bị sặc sữa Vỗ lưng: Nhanh chóng đặt trẻ nằm sấp đầu thấp, đỡ đầu trẻ nghiêng mặt vỗ liên tiếp 5 cái đủ mạnh vào vùng giữa 2 bả vai của trẻ theo hướng xuống dưới và ra trước. Sau khi vỗ xong, nhẹ nhàng lật trẻ ngược lại xem trẻ đã tự thở được chưa, da đã hồng hơn chưa. Nếu trẻ chưa hồi phục, tiến hành ấn ngực.Ấn ngực: Giữ nguyên trẻ ở tư thế ngửa, dùng ngón 2 và ngón 3 tay trái ấn vuông góc xuống 1/3 dưới xương ức, khoảng 1 khoát ngón tay ngay dưới đường nối 2 núm vú. Tốc độ ấn 1 lần /giây, ấn dứt khoát 5 lần liên tiếp nhau.Tiếp tục đánh giá dấu hiệu hồi phục, nếu trẻ vẫn chưa hồi phục tiếp tục vỗ lưng - ấn ngực cho đến khi trẻ có dấu hiệu hồi phục (có thể 6 – 10 lần).Thông thoáng đường thở bằng hút mũi miệng: Trong khi thực hiện vỗ lưng - ấn ngực cần làm thông thoáng đường thở cho trẻ. Dùng dụng cụ hút để hút mũi miệng cho trẻ, hút miệng trước, mũi sau. Nếu cấp cứu tại nhà, không có sẵn dụng cụ hút mũi miệng, người cấp cứu có thể dùng miệng để hút nhanh cho trẻ. Khi trẻ đã hồi phục, vẫn đưa trẻ đến trung tâm y tế gần nhất để theo dõi tiếp. Các động tác xử trí khi con bị sặc sữa. 3. Hướng dẫn phòng ngừa khi trẻ bị sặc sữa Không nên cho trẻ ăn khi đang khóc, đang ho, trẻ vừa ăn, vừa ngủ hoặc chơi đùa, miệng ngậm vú sữa vẫn chảy nhưng không nuốt, khi thở mạnh có thể làm sữa chảy vào đường thở, khi trẻ cười dễ bị sặc.Khi sữa mẹ quá nhiều nên kẹp đầu ti khi cho trẻ bú, chọn núm vú cao su có lỗ thông phù hợp, không nên đổ sữa thẳng vào miệng bé hoặc đổ nhanh, khi thở mạnh có thể làm sữa chảy vào đường thở. Khi sữa mẹ quá nhiều nên kẹp đầu ti khi cho trẻ bú, chọn núm vú cao su có lỗ thông phù hợp... Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ. Hướng dẫn sơ cứu trẻ bị hóc dị vật đường thở
vinmec
622
Bệnh Rubella: Nguyên nhân, biểu hiện, cách chẩn đoán và phòng ngừa Rubella là bệnh lý không còn xa lạ với nhiều người, thường có tốc độ lây nhiễm nhanh chóng qua đường hô hấp. Nếu không sớm phát hiện và điều trị, bệnh có thể gây nên những hậu quả vô cùng đáng tiếc, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai. Do đó, mỗi cá nhân cần chủ động phòng ngừa, sớm nhận biết các dấu hiệu để tiến hành điều trị. 1. Nguyên nhân và dấu hiệu của bệnh Rubella Rubella hình thành do đâu bệnh Rubella hình thành quá quá trình xâm nhập của virus cùng tên có chứa ARN đi vào cơ thể. Bệnh thường bộc phát mạnh mẽ vào mùa đông xuân. Hầu hết các đối tượng đều có nguy cơ nhiễm loại virus này, tuy nhiên mối đe dọa lớn nhất với những hậu quả nguy hiểm là đối với thai phụ đang ở 3 tháng đầu tiên của thai kỳ và trẻ sơ sinh. Loại virus Rubella này lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, chúng thường cư trú tại vòm họng và hạch bạch huyết của cơ thể. Khi một người khỏe mạnh tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp (giọt bắn của người bệnh khi ho, hắt hơi,... ) với dịch nhầy tại mũi hoặc họng thì thường có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Bệnh có những triệu chứng nào Một trong những dấu hiệu điển hình của bệnh Rubella là tình trạng nổi ban đỏ ở mặt, đầu và lan nhanh ra các bộ phận khác trên cơ thể, tuy nhiên không tuần tự như khi mắc bệnh sởi. Ban có màu hồng hoặc đỏ nhạt, hình dáng tròn hoặc bầu dục, kích thước chỉ 1 - 2mm. Các nốt ban này thường kéo dài khoảng 3 ngày và biến mất sau đó, để lại các nốt thâm trên da. Sau khi virus Rubella xâm nhập vào cơ thể từ ngày thứ 14 đến 21, người bệnh có những dấu hiệu như bị cảm cúm, các biểu hiện cụ thể là: Người bệnh sốt nhẹ với nhiệt độ cơ thể đo được là khoảng <39 độ C, kèm theo đau đầu âm ỉ, choáng váng, mệt mỏi gây khó chịu, ngoài ra có thể đau rát ở họng và chảy nước mũi trong, đau mắt đỏ hoặc nổi hạch. Trước khi phát ban, cơ thể thường nổi những hạch với kích thước khác nhau dưới chẩm, sau tai và trước cổ, bẹn,... ấn vào có cảm giác đau nhẹ. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như viêm kết mạc, đau nhức các khớp,... Tuy nhiên, theo thống kê qua số liệu thăm khám cho thấy có đến 50% bệnh nhân Rubella không có dấu hiệu lâm sàng, dẫn đến nhiều người lầm tưởng với những bệnh lý khác, gây khó khăn cho quá trình kiểm soát và điều trị. 2. Biến chứng nguy hiểm từ bệnh Rubella Đối với tất cả người bệnh nói chung So với một số bệnh lý khác như Sởi thì Rubella ở dạng nhiễm trùng mức độ nhẹ hơn, sau khi mắc và khỏi bệnh sẽ hình thành hệ thống miễn dịch. Đồi với một số đối tượng, đặc biệt là nữ giới có thể gặp những biến chứng như viêm nhiễm các khớp tại vị trí cổ tay, đầu gối, ngón tay,... Đồng thời, nếu bệnh tiến triển nghiêm trọng có thể dẫn đến viêm tai giữa hoặc viêm não, đe dọa đến sức khỏe và tính mạng con người. Đối với thai phụ Phụ nữ mắc bệnh Rubella trong thời kỳ mang thai là cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt trong ba tháng đầu khi thai nhi bắt đầu hình thành các bộ phận của cơ thể. Do không có những dấu hiệu cụ thể nên hiện này có rất nhiều người không phát hiện bệnh này khi mang thai. Từ đó dẫn đến những hậu quả vô cùng nguy hại cho cả thai nhi và thai phụ. Những biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi thai phụ nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu là sinh non, lưu thai và sảy thai. Ngoài ra, trẻ được sinh ra từ người mẹ đã nhiễm bệnh thường có nguy cơ mắc Rubella bẩm sinh rất cao, chiếm từ 70 đến 90%. Vấn đề lây truyền này đã dẫn đến những dị tật đáng tiếc cho trẻ nhỏ như: đục thủy tinh thể, kém phát triển, dị tật tim bẩm sinh, các cơ quan trong cơ thể bị khiếm khuyết,... Ngoài ra đã ghi nhận nhiều trường hợp tử vong đáng tiếc khi trẻ sinh ra và bị nhiễm bệnh Rubella. 3. Xét nghiệm chẩn đoán Rubella Bệnh Rubella nếu sớm được phát hiện và điều trị thường sẽ không gây ra những hậu quả nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng con người. Do đó, để hạn chế những hậu quả đáng tiếc, những đối tượng sau được khuyến cáo nên tiến hành xét nghiệm Rubella: Phụ nữ có thai đang nghi mắc Rubella. Người có dấu hiệu nhiễm virus Rubella. Người đã đi đến nơi đang có dịch hoặc tiếp xúc với bệnh nhân nhiễm Rubella. Các biện pháp chẩn đoán lâm sàng thường rất khó xác định chính xác vấn đề này, do đó thường dựa vào các xét nghiệm kháng thể Ig M, Ig G và kỹ thuật RT-PCR, nuôi cấy tế bào. Với đội ngũ y bác sĩ đầu ngành cùng với phòng xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2012, cam kết đem đến kết quả chính xác nhất. 4. Phương pháp phòng ngừa Rubella Hiện nay vẫn chưa có thuốc đặc trị cho bệnh lý này, do đó mỗi cá nhân cần chủ động ngăn ngừa để bảo vệ sức khỏe, hạn chế những biến chứng nguy hiểm: Tiêm đủ liều vắc xin phòng tránh Rubella trong giai đoạn từ 12 đến 24 tháng, liều thứ 2 từ 4 - 6 tuổi. Sau khi tiêm có thể xuất hiện một số tác dụng phụ như: sốt ban, nổi hạch, tăng số lượng bạch cầu, đau nhức xương khớp,... Phụ nữ trước khi mang thai nên được kiểm tra để xác định mức độ miễn nhiễm Rubella của cơ thể. Nếu phải tiêm vắc xin phòng bệnh, nên được thực hiện trước khi mang thai tối thiểu 2 - 3 tháng để tránh ảnh hưởng đến thai nhi. Trong giai đoạn mang thai nên tránh tiếp xúc thường xuyên với những người có dấu hiệu sốt phát ban hay người bị Rubella bẩm sinh. Khi có thể có dấu hiệu bất thường liên quan đến bệnh lý này, nên sớm tiến hành thăm khám, kiểm tra. Cần lưu ý không thực hiện tiêm vắc xin Rubella cho những đối tượng hệ thống miễn dịch suy yếu, dị ứng với Gelatin, Neomycin hoặc đang sốt cao.
medlatec
1,131
Khi nào cần siêu âm tim và quy trình thực hiện kỹ thuật này Siêu âm tim cho kết quả nhanh chóng về tình trạng hoạt động của tim cũng như những bất thường, bệnh lý gặp phải. Vậy khi nào cần siêu âm tim? Bác sĩ sẽ chỉ định kỹ thuật chẩn đoán này cho những bệnh nhân theo dõi điều trị hoặc nghi ngờ có bệnh lý tim mạch. 1. Có những phương pháp siêu âm tim nào? Siêu âm tim cho phép quan sát hình ảnh cấu trúc tim và hoạt động bơm máu tuần hoàn của cơ quan này. Các thông tin chi tiết như nhịp tim, kích thước và độ dày van tim, hướng máu chảy qua tim, tình trạng tràn dịch màng tim, cơ tim bị suy yếu hoặc tổn thương,… giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và hoạt động của cơ quan này. Tùy vào mục đích kiểm tra mà bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật siêu âm tim khác nhau như: 1.1. Siêu âm tim qua thành ngực Đây là phương pháp siêu âm tim phổ biến nhất, cho kết quả nhanh chóng và chính xác. Đầu dò siêu âm được đặt bên ngoài ngực vùng gần tim, ngoài ra bác sĩ cũng bôi gel lên ngực để sóng âm truyền tốt hơn, hình ảnh siêu âm thu được rõ nét hơn. 1.2. Siêu âm qua thực quản Để thực hiện phương pháp này, đầu dò kích thước nhỏ được gắn vào ống nội soi để đưa vào thực quản. Phương pháp này có ưu điểm là cho hình ảnh siêu âm tim theo góc nhìn từ phía sau chi tiết hơn. 1.3. Siêu âm tim Doppler Kỹ thuật siêu âm tim này có hiệu quả trong kiểm tra lưu lượng máu và đo áp lực động mạch phổi, bên cạnh việc quan sát cấu trúc và hoạt động của trái tim. Dựa trên phản ứng Doppler, kết quả siêu âm giúp bác sĩ lập bản đồ hướng và tốc độ chảy của dòng máu trong tim. 1.4. Siêu âm tim 3 chiều Kỹ thuật siêu âm 3D tạo hình ảnh chi tiết ở nhiều góc nhìn hơn, giúp đánh giá và chẩn đoán bệnh tốt hơn. 1.5. Siêu âm tim gắng sức Bệnh nhân được yêu cầu thực hiện gắng sức như: tập thể dục, chạy bộ,… Bác sĩ sẽ kiểm tra nhịp tim, huyết áp, hoạt động xung điện của tim trong quá trình này và chẩn đoán bệnh lý liên quan. 1.6. Siêu âm tim thai Siêu âm tim thai được thực hiện khoảng tuần thai thứ 18 - 22 để kiểm tra hoạt động tim thai có bình thường hay không. 2. Bác sĩ trả lời: Khi nào cần siêu âm tim? Bệnh lý ở tim gây ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến sức khỏe bởi trái tim là trung tâm tuần hoàn máu, có nhiệm vụ bơm máu giàu oxy và dinh dưỡng đi khắp cơ thể. Máu từ các cơ quan trở về tim qua tĩnh mạch lại tiếp tục được bơm oxy để tuần hoàn. Vì thế, những bất thường ở tim sẽ gây ảnh hưởng tới hoạt động của nhiều cơ quan. Vậy khi nào cần siêu âm tim? Nếu bạn thấy có những triệu chứng bất thường sau, hãy tới khám bác sĩ để siêu âm tim kiểm tra: Tình trạng chóng mặt, hoa mắt, đau đầu đột ngột theo cơn. Nhịp tim không ổn định, loạn nhịp, nhịp tim lúc nhanh lúc chậm. Cảm giác đau tim, hụt hơi, nôn ói đột ngột khi đang làm việc hoặc đang ngồi. Gia đình có tiền sử mắc bệnh tim và có triệu chứng nghi ngờ. Tức ngực, đau thắt vùng ngực, khó thở. Kết quả siêu âm tim sẽ cho biết những triệu chứng bất thường này có phải do bệnh lý tim mạch hay không. Nếu chưa thể khẳng định kết quả, một số phương pháp chẩn đoán khác sẽ được chỉ định sau để cung cấp thêm thông tin chẩn đoán. Ngoài những trường hợp chẩn đoán bệnh trên, trong điều trị và theo dõi sau điều trị, siêu âm tim cũng được chỉ định với mục đích: Kiểm tra các thông số tim mạch trước khi tiến hành phẫu thuật tim, van tim, mạch máu,… Thăm khám định kỳ sức khỏe tim mạch. Xác định chính xác độ rộng của lỗ van tim, cho thấy van tim đóng hở hay kín, có bị giãn, viêm hay tổn thương bất thường không. Đánh giá tình trạng hoạt động của tim sau cơn đột quỵ, đau tim,… Theo dõi và can thiệp sớm biến chứng của bệnh mạch vành. Siêu âm tim không chỉ thực hiện ở trẻ nhỏ và người trưởng thành, thai nhi phát triển trong bụng mẹ cũng được siêu âm để kiểm tra. Bắt đầu từ khoảng tuần thai thứ 7, siêu âm tim thai đã có thể phát hiện được nhịp tim thai. Các tuần sau đó, kỹ thuật này cũng được thực hiện để phát hiện sớm bất thường ở nhịp tim thai do dị tật bẩm sinh. Dị tật bẩm sinh liên quan đến tim mạch thường ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe thai cũng như sau khi ra đời. Vì thế siêu âm tim thai phát hiện bất thường sớm giúp can thiệp có hiệu quả hơn, tránh trẻ sinh ra mang dị tật nguy hiểm. 3. Quy trình thực hiện khi siêu âm tim Chắc hẳn chúng ta đã nhiều lần nghe đến kỹ thuật siêu âm tim và có thể đã từng thực hiện, song hầu hết chưa hiểu quy trình tiến hành và mục đích của các công việc. Tìm hiểu rõ về siêu âm tim giúp người bệnh yên tâm cũng như tuân thủ hướng dẫn hơn. Thời gian cho một trường hợp siêu âm thường kéo dài từ 15 - 30 phút tùy vào tình trạng của người bệnh, trường hợp càng phức tạp thì siêu âm càng lâu do cần phải đánh giá nhiều yếu tố. Phòng siêu âm được thiết kế riêng, bạn sẽ được hướng dẫn nằm trên giường hoặc ghế, kéo áo từ eo lên để bác sĩ đính miếng dán vào cơ thể. Đây thực chất là các điện cực giúp theo dõi điện tim. Sau đó, phòng siêu âm sẽ được giảm ánh sáng, gel chuyên dụng được bôi lên vùng ngực cần siêu âm để tăng khả năng dẫn truyền tín hiệu. Đầu dò sẽ được di chuyển trên khu vực ngực gần tim, hình ảnh siêu âm gần như ngay lập tức được hiển thị trên màn hình. Ở những vị trí có dấu hiệu bất thường, bác sĩ sẽ chụp lại để phân tích. Sau khi siêu âm, bạn sẽ dùng giấy hoặc khăn để lau sạch gel, gel không gây hại cho sức khỏe nên bạn có thể yên tâm. Thời gian sau là chờ đợi kết quả và bác sĩ sẽ phân tích tình trạng hoạt động tim của bạn cũng như nguy cơ bệnh lý từ những bất thường phát hiện được. Siêu âm tim sử dụng sóng âm để thu tín hiệu, chuyển thành dạng hình ảnh nên không gây hại, không xâm lấn cũng như để lại biến chứng cho sức khỏe. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phải tác dụng phụ sau siêu âm như: cảm giác khó chịu khi tháo bỏ băng dính dán điện cực, khi gắng sức hoặc dùng thuốc khi siêu âm tim,… Nếu gặp phải những vấn đề khó chịu khác, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ siêu âm tim của bạn để được giải đáp.
medlatec
1,255
Công dụng thuốc Disicar Thuốc Disicar có chứa thành phần chính là hoạt chất Telmisartan và thường được sử dụng trong điều trị trong bệnh tim mạch. Vậy thuốc Disicar có tác dụng gì và cần sử dụng như thế nào cho đúng cách? 1. Thuốc Disicar có tác dụng gì? Thuốc Disicar 40 có chứa thành phần chính là Telmisartan. Đây là chất đối kháng angiotensin II có ái lực mạnh tại vị trí gắn kết vào thụ thể AT1, thụ thể này có vai trò chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động của angiotensin II. Trên các thử nghiệm cho thấy Telmisartan không có ái lực với các thụ thể khác bao gồm cả AT2 và các thụ thể AT hiếm gặp khác.Sau khi sử dụng liều đầu tiên của telmisartan, bệnh nhân sẽ có tác dụng hạ huyết áp dần dần và rõ rệt hơn trong vòng 3 giờ. Tác dụng hạ huyết áp hiệu quả nhất sau 4 tuần điều trị và có khả năng duy trì trong suốt một thời gian dài.Thực nghiệm đo huyết áp liên tục 24 giờ (ABPM) cho thấy tác dụng hạ huyết áp được duy trì ổn định trong suốt 24 giờ sau khi dùng thuốc và 4 giờ cuối cùng trước khi sử dụng liều kế tiếp.Bệnh nhân cao huyết áp khi sử dụng thuốc Disicar 40 có tác dụng làm hạ huyết áp tâm thu lẫn tâm trương nhưng không ảnh hưởng đến nhịp tim. Sau khi ngưng sử dụng, huyết áp sẽ dần trở về với giá trị ban đầu trước khi điều trị trong vòng vài ngày mà không có hiện tượng tăng huyết áp dội ngược. Các thử nghiệm lâm sàng về tỷ lệ xuất hiện ho khan ở những bệnh nhân được điều trị với telmisartan thấp hơn những bệnh nhân dùng các thuốc ức chế men chuyển angiotensin.Thuốc Disicar được chỉ định trong điều trị cao huyết áp vô căn. 2. Cách sử dụng thuốc Disicar Người lớn: Liều dùng được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này là 40mg một lần/ngày và có thể tăng liều telmisartan lên tối đa 80 mg một lần/ngày để đạt được huyết áp mục tiêu. Telmisartan có thể được chỉ định sử dụng phối hợp với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid như hydrochlorothiazide với tác dụng hạ huyết áp hiệp đồng với telmisartan. Các trường hợp tăng huyết áp nặng, có thể tăng đến liều 160mg đơn lẻ và phối hợp với hydrochlorothiazide 12,5-25mg/ngày được dung nạp rất tốt và hiệu quả. Thuốc có thể được sử dụng cùng lúc hoặc không cùng lúc với thức ăn.Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở những người suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo do hoạt chất Telmisartan không qua được màng lọc khi lọc máu.Bệnh nhân suy gan: Người suy gan mức độ nhẹ và trung bình không nên dùng quá 40mg/ngày.Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều khi sử dụng. Trẻ em và thanh thiếu niên: Hiện nay vẫn chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Telmisartan ở đối tượng này. 3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Disicar Thuốc Disicar chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.Phụ nữ mang thai từ 3 tháng giữa trở đi và phụ nữ cho con bú.Bệnh nhân bị tắc mật.Người bị suy gan nặng. 4. Tác dụng phụ của thuốc Disicar Tần suất xuất hiện các tác dụng phụ được báo cáo với hoạt chất telmisartan (41.4%) cũng tương đương với giả dược (43.9%) trong thử nghiệm với nhóm đối chứng sử dụng giả dược. Các tác dụng phụ không có mối liên hệ với liều lượng, tuổi tác, giới hoặc chủng tộc của bệnh nhân.Một số tác dụng phụ thường được kể đến bao gồm:Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên.Lo lắng, bồn chồn.Rối loạn thị lực.Chóng mặt.Ðau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu.Ngoài ra, một số trường hợp hiếm gặp khi sử dụng thuốc có xuất hiện ban đỏ, ngứa, mất ngủ, ngất, trầm cảm, nôn, huyết áp thấp, khó thở, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, chứng tăng bạch cầu ưa kiềm, giảm tiểu cầu.Việc thay đổi kết quả xét nghiệm biểu hiện bằng sự giảm huyết cầu tố hoặc tăng axit uric gặp nhiều hơn khi điều trị với telmisartan so với với các loại giả dược.Thuốc Disicar có chứa thành phần chính là hoạt chất Telmisartan và thường được sử dụng trong điều trị trong bệnh tim mạch. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
806
Lý giải nguyên nhân đẻ mổ em bé bị khò khè 1. Hiện tượng đẻ mổ em bé bị khò khè và dấu hiệu nhận biết. 1.1 Hiện tượng đẻ mổ trẻ bị khò khè Thở khò khè ở trẻ đẻ mổ là tình trạng phổ biến mà mẹ nên lưu ý. Biểu hiện của tình trạng này là trẻ thường khò khè khi thở. Nhưng âm thanh này không quá to nên mẹ phải áp tai vào gần mũi hoặc miệng của bé mới nghe được. Khò khè cũng tương tự như ngáy nhưng nếu để ý kỹ bạn sẽ thấy tiếng ngáy hơi lạ và không đều so với tiếng ngáy bình thường. Trường hợp nặng, trẻ thở khò khè kèm theo rít, hơi thở của trẻ trở nên dài và nặng nề. 1.2 Chẩn đoán trẻ đẻ mổ bị khò khè như thế nào? Trẻ đẻ mổ thở khò khè không phải là hiếm. Nếu thấy trẻ vẫn thở bình thường, da hồng hào, bú tốt, ngủ ngon… thì không cần quá lo lắng. Tuy nhiên, vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề về hô hấp nên tốt nhất bạn vẫn nên đưa trẻ đi khám. Thở khò khè có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề về hô hấp nên tốt nhất vẫn nên đưa trẻ đi khám Để xác định nguyên nhân khiến con bạn khóc, bác sĩ có thể yêu cầu một trong các xét nghiệm sau: – Chụp X quang phổi: xem xét tình trạng của phổi, có dịch hay tổn thương khác ở phổi hay không. – Xét nghiệm máu: sẽ biết trẻ có bị nhiễm trùng gì ngoài những nguyên nhân nêu trên hay không. – Đo oxy máu: phát hiện các bệnh lý nặng như suy hô hấp nặng, nhiễm trùng huyết, tim bẩm sinh… 2. Nguyên nhân trẻ đẻ mổ hay bị khò khè? 2.1 Nguyên nhân trẻ đẻ mổ hay bị khò khè? Em bé đẻ mổ thở khò khè có thể có một vài lý do đơn giản ví dụ, trẻ sơ sinh đang học cách phối hợp nuốt và thở, vì vậy sữa mẹ, nước bọt hoặc chất nhầy có thể đi vào khí quản và phát ra tiếng rít khi thở. Mặt khác, trẻ đẻ mổ hay thở khò khè cũng có thể do: – Nước ối đọng lại trong phổi có thể gây thở khò khè ở trẻ đẻ mổ Nó rất phổ biến ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi được đẻ mổ. Điều này là do trong quá trình sinh mổ, thành âm đạo và cơ vùng chậu của người mẹ sẽ ép chặt vào phổi của em bé, ngăn không cho toàn bộ nước ối bị đẩy ra ngoài. Vì vậy, nước ối dù được hút ra ngay sau khi sinh nhưng vẫn có thể đọng lại khiến trẻ thở khò khè. Nếu điều này khiến trẻ sinh mổ bị thở khò khè, bạn sẽ thấy trẻ thường xuyên bị nôn. Chất nôn được trộn lẫn với chất nhầy khi nước ối đi qua. Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng này sẽ biến mất sau khi trẻ được 3 tháng tuổi. – Hệ miễn dịch kém phát triển Vi khuẩn đường ruột là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe của hệ thống miễn dịch. Một số vi khuẩn có lợi đã được tìm thấy sống trong ruột của trẻ sinh thường, trong âm đạo của người mẹ hoặc trên da của người mẹ (nếu tiếp xúc với da). trở nên mạnh mẽ. Ngược lại, trẻ đẻ mổ không có điều này. – Bắt đầu cho con bú muộn Sữa mẹ chứa nhiều thành phần giúp bảo vệ đường hô hấp của trẻ sơ sinh và trẻ dưới 6 tháng tuổi. Tuy nhiên, đẻ mổ làm chậm thời gian bé tiếp cận với sữa mẹ vì nhiều lý do Trường hợp trẻ bị nhiễm trùng đường hô hấp dưới, có thể khò khè kéo dài 5-7 ngày. Nếu em bé được đẻ mổ, thở khò khè có thể kèm theo: – Sốt – Nghẹt mũi, sổ mũi – Ho có đờm – Mắt đỏ, chảy nước mắt – Ít hút và ồn ào 3. Cách khắc phục tình trạng trẻ đẻ mổ bị khò khè. 3.1 Cách khắc phục tình trạng trẻ đẻ mổ bị khò khè. – Hiện tượng thở khò khè do chất lỏng tích tụ trong phổi của trẻ đẻ mổ sẽ tự biến mất. Các mẹ không nên quá lo lắng về việc tại sao trẻ đẻ mổ thở khò khè nhất là khi con vẫn ngủ ngon và tăng cân. – Nếu bé thở khò khè kèm theo các triệu chứng của bệnh đường hô hấp như ho, sốt, nôn trớ, tím tái, khó thở thì mẹ nên đưa bé đi khám càng sớm càng tốt để tránh bệnh tiến triển nguy hiểm. – Mẹ cần ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi đầy đủ và luôn tràn đầy năng lượng để đảm bảo lượng và chất lượng sữa cho con. – Cho bé ra ngoài nắng thường xuyên để cơ thể tổng hợp vitamin D, ngủ đủ giấc sâu, phòng chống còi xương, hệ miễn dịch khỏe mạnh. Để bảo vệ sức khỏe của bé, nên tránh tắm nắng từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều. – Mẹ cũng đảm bảo trẻ được tiêm phòng đầy đủ các mũi vắc xin theo lịch tiêm chủng mở rộng và bất kỳ mũi tiêm nào. – Cố gắng giữ sạch sẽ – Giữ ấm cho bé, đặt bé ngủ nơi thoáng mát, tránh gió lùa – Giữ bé tránh khói bụi, thuốc lá và nơi đông người – Giặt quần áo trẻ em bằng xà phòng chuyên dụng cho trẻ em – Tiến hành vệ sinh chăn, ga, gối, đệm, rèm,.. trong nhà thường xuyên để tránh bám bụi, ẩm mốc. 3.2 Khi nào cần đưa trẻ đến bác sĩ? Khò khè là một triệu chứng phổ biến của bệnh đường hô hấp. Theo thời gian, tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp và thậm chí là các biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, các mẹ không chỉ chú ý đến cách chữa trị chứng thở khò khè cho bé mà còn phải theo dõi sát sao, nếu phát hiện có dấu hiệu gì bất thường thì đưa bé đi khám càng sớm càng tốt nhé. – Đặc biệt chú ý tới trường hợp trẻ suy hô hấp, thở khò khè, xanh xao, trẻ dưới 3 tháng tuổi – Trẻ ho có đờm, thở khò khè, kéo dài 2-3 tuần không dứt – Trẻ mắc các bệnh về đường hô hấp, đặc biệt là hen suyễn – Trẻ có các biểu hiện ho, sổ mũi, khó thở, thở khò khè, sốt cao trên 38,5 độ C, trẻ bị nôn trớ khi ăn. Đẻ mổ em bé bị khò khè khá phổ biến và thường sẽ hết dần theo thời gian.
thucuc
1,180
Chữa viêm họng hạt đúng cách, không phải ai cũng biết Viêm họng hạt nếu không điều trị dứt điểm thì khi chuyển sang giai đoạn nặng hơn sẽ có nguy cơ tái phát cao và khó điều trị được. Để sớm nhận biết được bệnh lý này, cần phải phát hiện và có biện pháp điều trị kịp thời. Vậy chữa viêm họng hạt bằng cách nào? 1. Viêm họng hạt là bệnh lý gì? Viêm họng hạt là tình trạng màng nhầy phía sau cổ họng hoặc hầu bị viêm. Điều này xảy ra khi bệnh nhân bị viêm họng kéo dài nhưng không được điều trị dứt điểm. Viêm họng hạt sẽ gây khó chịu, khô họng và khó nuốt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Theo thống kê, bệnh lý này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, ở mọi giới tính nhưng gặp nhiều nhất ở những người có hệ miễn dịch yếu, cơ thể hay bị suy nhược và tiến triển khi thời tiết trở lạnh. Viêm họng hạt xảy ra ở mọi lứa tuổi và bất kể giới tính nào 2. Các loại viêm họng hạt 2.1 Viêm họng hạt cấp tính Đây là giai đoạn viêm họng bắt đầu khởi phát. Bệnh nhân chưa có nhiều triệu chứng bệnh nghiêm trọng mà chủ yếu tự ý mua thuốc và sử dụng thuốc tại nhà. Việc chưa xác định được nguyên nhân nhưng đã uống thuốc có thể sẽ khiến cho bệnh tình nặng hơn, khó kiểm soát và gây nên những biến chứng nguy hiểm. 2.2 Viêm họng hạt mạn tính Khi viêm họng cấp tính nhưng không được điều trị kịp thời, bệnh lý sẽ chuyển sang mạn tính. Thời gian chuyển biến bệnh sẽ khoảng 3 tuần. Đây là giai đoạn khá nguy hiểm, khó điều trị triệt để và thường bị tái phát lại trong thời tiết giao mùa hay chuyển lạnh. 3. Nguyên nhân gây viêm họng hạt – Nhiễm virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây nên tình trạng viêm họng hạt. Một số loại virus phổ biến có thể kể đến như: + Rhinovirus, coronavirus hoặc parainfluenza, là những nguyên nhân gây ra cảm lạnh thông thường. + Adenovirus, có thể gây viêm kết mạc, còn được gọi là mắt đỏ, và cảm lạnh thông thường. + Virus cúm. + Virus Epstein-Barr, một loại virus gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân. Epstein-Barr là một loại virus phổ biến gây nên các bệnh lý về tai mũi họng, trong đó có viêm họng hạt – Biến chứng từ các bệnh lý như viêm mũi xoang, viêm Amidan mạn tính… – Môi trường sống, môi trường làm việc quá ô nhiễm, có nhiều chất độc hại. – Hút thuốc lá, uống rượu bia. – Bắt nguồn từ nguyên nhân bệnh lý như trào ngược dạ dày thực quản, suy gan, rối loạn tiêu hoá… Ngoài ra, còn một số tác nhân khiến cho bệnh tái phát hoặc tiến triển nhanh chóng hơn như: – Chủ quan khi bệnh đang ở giai đoạn cấp tính và không thực hiện phương pháp điều trị sớm. – Niêm mạc hầu họng suy yếu nghiêm trọng, bị viêm nhiễm hoặc tổn thương. – Có thói quen uống nước lạnh, ăn đồ lạnh hàng ngày khiến cổ họng tổn thương. – Hệ miễn dịch yếu, sức khoẻ suy nhược. – Có thói quen khạc nhổ thường xuyên dẫn đến mao mạch bị căng dẫn đến vỡ. 4. Triệu chứng viêm họng hạt – Cổ họng đau và khô. – Khó ăn, khó nuốt ngay cả khi nuốt nước bọt hay uống nước. – Có hạt sưng ở cổ họng nên có cảm giác ngứa ngáy hoặc vướng ở họng. – Ho kéo dài, có thể là ho khan hoặc ho có đờm. – Ho về đêm gây khó ngủ. – Cơ thể mệt mỏi, đau đầu. – Sốt cao, nổi hạch. – Hơi thở có mùi. Nổi hạch hay sốt là phản ứng thường gặp của cơ thể để chống lại các tác nhân gây bệnh 5. Chữa viêm họng hạt bằng cách nào? Một số các phương pháp điều trị có thể kể đến như: – Súc miệng nước muối để giúp cổ họng bớt đau và tránh được nhiễm trùng. – Uống nước để điều chỉnh được nhiệt độ cơ thể, giúp ngăn sốt và khơi thông vùng cổ họng. – Uống mật ong để cung cấp vitamin, tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng cũng như giúp bảo vệ vùng họng. – Sử dụng tỏi theo các cách khác nhau như: + Ngậm tép tỏi sống trong vòng 5 – 10 phút. + Giã nát tỏi, thêm nước, mật ong và đun sôi để tạo thành hỗn hợp sánh mịn và dùng để uống. – Vệ sinh răng miệng cẩn thận bằng các phương pháp khác nhau như đánh răng, súc miệng, dùng tăm nước, chỉ nha khoa… – Tránh tiếp xúc với môi trường nhiều khói bụi và không đảm bảo không khí trong lành. – Bổ sung vitamin, khoáng chất và tập thể dục hàng ngày để nâng cao sức đề kháng. – Tránh ăn thực phẩm cay, nóng, đồ chiên nướng, thực phẩm khô cứng, đồ lạnh, không uống rượu bia, nước có ga, thực phẩm quá ngọt và các chất kích thích. – Thăm khám sức khoẻ định kỳ tối thiểu 6 tháng/lần để giúp phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý. Thăm khám với bác sĩ để giúp xác định nguyên nhân viêm họng hạt
thucuc
936
Đau vùng thượng vị và buồn nôn nguyên nhân do đâu? Đau vùng thượng vị và buồn nôn là triệu chứng khá phổ biến gây ảnh hưởng đến sức khỏe khiến nhiều người băn khoăn, lo lắng. Vì vậy cần chẩn đoán chính xác triệu chứng đau vùng thượng vị và buồn nôn nguyên nhân do đâu để biết cách điều trị kịp thời hiệu quả. Đau vùng thượng vị và buồn nôn nguyên nhân do đâu? Đau vùng thượng vị là đau vùng trên rốn và dưới mũi ức. Đau thượng vị có khi là cấp tính, có khi là âm ỉ dưới nhiều giờ, nhiều ngày, thậm chí kéo dài nhiều tuần tuỳ theo từng nguyên nhân gây bệnh. Đau vùng thượng vị có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý đường tiêu hóa – Đối với viêm dạ dày – tá tràng mạn tính hoặc loét dạ dày – tá tràng hoặc hẹp môn vị thì cơn đau thường âm ỉ, kéo dài gây khó chịu cho người bệnh và làm người bệnh hay cáu gắt. – Đau vùng thượng vị có khi là một triệu chứng của một bệnh nguy hiểm đến tính mạng nếu không phát hiện sớm đó là trường hợp thủng dạ dày hoặc viêm phúc mạc mặt. Thủng dạ dày sẽ có cơn đau như dao đâm, bụng cứng rắn như khúc gỗ, dáng đi của người bệnh cúi lom khom và bệnh nhân có thể bị choáng, vã mồ hôi, truỵ tim mạch. – Bệnh của gan (viêm gan, áp xe gan, u gan) hay bệnh của mật (sỏi, áp xe đường dẫn mật, túi mật) cũng gây nên triệu chứng đau thượng vị. Áp xe gan, viêm gan làm cho gan sưng to, đau vùng thượng vị. – Đau thượng vị cũng có thể gặp trong bệnh của tuỵ tạng như viêm tuỵ cấp, viêm tuỵ cấp chảy máu, hoặc đôi khi đau thượng vị âm ỉ trong viêm tuỵ mạn tính, ung thư đầu tuỵ. – Viêm đại tràng cấp hoặc mạn tính cũng có thể gây đau thượng vị kèm theo đầy hơi trướng bụng, đi ngoài nhiều lần. Đau vùng thượng vị và buồn nôn phải làm sao? Thăm khám để được chẩn đoán chính xác, điều trị đúng cách Đau thượng vị do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên vì vậy, việc chẩn đoán cần phải kết hợp nhiều yếu tố mới chẩn đoán đúng bệnh điều trị kịp thời hiệu quả. Nội soi là phương pháp tối ưu trong chẩn đoán xác định tổn thương đường tiêu hóa. Vì vậy người bệnh cần lựa chọn địa chỉ uy tín thực hiện thăm khám, nội soi chẩn đoán chính xác. Thăm khám chẩn đoán điều trị bệnh lý vùng thượng vị hiệu quả Thay đổi chế độ ăn uống Khi có triệu chứng đau thượng vị, buồn nôn, người bệnh nên thay đổi chế độ ăn uống hỗ trợ điều trị bệnh có hiệu quả với một số lưu ý như sau: Cân bằng chế độ làm việc và nghỉ ngơi Bạn cần sắp xếp lại công việc trong ngày để dành thời gian nghỉ ngơi. Cân bằng được giữa hai yếu tố này sẽ giúp bạn có một tâm lý thoải mái, tránh được căng thẳng. Vì theo nghiên cứu, khi tâm trạng căng thẳng quá mức, stress sẽ khiến dạ dày tiết ra acid gây đau thượng vị buồn nôn. Tăng cường vận động thể dục thể thao thường xuyên tăng cường sức khỏe Tăng cường vận động thể lực Mỗi ngày tập các bài thể dục khác nhau như chạy bộ, đá bóng, cầu lông, bơi, tập thể hình, … để tăng cường sức khỏe. Một sức khỏe ổn định sẽ giúp cơ thể có sức đề kháng tốt và phòng tránh được nhiều căn bệnh thường gặp như đau thượng vị, nôn và buồn nôn, ….
thucuc
655
Chứng ngủ rũ nguy hiểm như thế nào? Cách điều trị ra sao? Chứng ngủ rũ khiến bệnh nhân rất khó kiểm soát được cơn buồn ngủ. Ngoài việc gây ra nhiều phiền toái, căn bệnh này còn có thể tác động xấu đến sức khỏe thể chất của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về mức độ nguy hiểm của căn bệnh này và các phương pháp điều trị bệnh hiệu quả. 1. Các triệu chứng của bệnh ngủ rũ Ngủ rũ là một dạng rối loạn thần kinh được chia thành 2 dạng chính (ngủ rũ tê liệt nhất thời, ngủ rũ không tê liệt nhất thời). Bệnh có thể gây ra những triệu chứng như sau: - Ngủ rất nhiều vào ban ngày: Người bệnh có thể dễ dàng ngủ ở bất cứ nơi đâu và bất cứ khi nào mà không thể xác định trước, kể cả ban ngày. - Bóng đè: Tình trạng này chỉ kéo dài khoảng vài giây hay vài phút nhưng lại có thể gây ra tâm lý hoang mang, hoảng sợ cho người bệnh. Bóng đè diễn ra trong giấc ngủ. Khi đó, cơ thể của người bệnh bị tê liệt tạm thời, kèm theo những hành vi bất thường như nói mớ,… - Mất trương lực cơ đột ngột: Không phải ai mắc bệnh ngủ rũ cũng gặp phải triệu chứng này. Mất trương lực cơ đột ngột có thể chỉ xảy ra từ 1 đến 2 lần/ năm. Đó là những biểu hiện như nói lắp, cười đùa một cách quá mức, bất ngờ sợ hãi,… Tùy từng trường hợp cụ thể mà hành động này có thể xảy ra từ vài giây đến vài phút. - Gặp ảo giác khiến người bệnh hoảng sợ, có thể xảy ra cả lúc bệnh nhân ngủ và khi bệnh nhân còn thức. - Ngoài các biểu hiện nêu trên, người bệnh còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác như ngưng thở khi ngủ, mất ngủ, xuất hiện những hành vi lạ trong giấc mơ như đập tay, nói chuyện, la hét, cười đùa,… 2. Một số nguyên nhân dẫn đến chứng ngủ rũ - Theo các chuyên gia, nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới chứng ngủ rũ là tình trạng mất cân bằng hóa học của não. Hypocretin là một chất dẫn truyền thần kinh, giúp cho trí não của chúng ta luôn tỉnh táo. Đa số những người mắc chứng bệnh này đều có hàm lượng Hypocretin thấp. - Trong một số trường hợp khác, ngủ rũ còn có thể là do một số vấn đề trong di truyền khiến cho quá trình sản xuất Hypocretin bị cản trở. Những trường hợp bệnh nhân bị tê liệt nhất thời, nguyên nhân gây bệnh có thể là do suy giảm các tế bào não có nhiệm vụ sản sinh Hypocretin. - Một số chấn thương hoặc các bệnh lý ở não cũng có thể dẫn tới chứng ngủ rũ. - Ngoài ra, bệnh còn có thể do một số nguyên nhân khác như bị nhiễm trùng, tiếp xúc với độc tố, thay đổi nội tiết tố, thay đổi lịch trình sinh hoạt,… 3. Chứng ngủ rũ nguy hiểm như thế nào? Nếu không được điều trị kịp thời, chứng ngủ rũ có thể gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sức khỏe thể chất của người bệnh. Cụ thể như sau: - Gây hiểu lầm: Người mắc bệnh ngủ rũ rất dễ bị hiểu lầm là người lười biếng hoặc làm việc không tập trung, không hiệu quả. - Ảnh hưởng đến các mối quan hệ: Tình trạng ngủ nhiều vào ban ngày có thể gây ra tình trạng giảm ham muốn tình dục, ngủ quên khi đang “hành sự” hoặc bất lực với chuyện chăn gối,… Điều này có thể dẫn tới những ảnh hưởng nhất định trong quan hệ tình cảm. Bên cạnh đó, biểu hiện mất trương cơ lực như cười đùa phấn khích, hoảng sợ thái quá,… cũng có thể dẫn tới ảnh hưởng đến các mối quan hệ xung quanh,… - Ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất: Nếu cơn ngủ rũ xảy ra khi bạn đang lái xe, hay nấu ăn hoặc khi lao động trên cao,… có thể khiến bạn gặp nhiều nguy hiểm. - Thừa cân, béo phì: Người mắc chứng bệnh này thường có xu hướng bị thừa cân, béo phì, gây ra những ảnh hưởng xấu đến tâm lý và sức khỏe thể chất của người bệnh. 4. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ngủ rũ 4.1. Phương pháp chẩn đoán Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ có thể áp dụng những phương pháp sau: - Thống kê lịch sử ngủ rũ một cách chi tiết, bao gồm cả mức buồn ngủ như thế nào. - Nhật ký buồn ngủ: Người bệnh nên ghi chép lại tình trạng ngủ của mình trong khoảng 1 đến 2 tuần. Hoặc bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh đeo actigraph – là loại đeo tay giúp ghi lại mô hình giấc ngủ. - Nghiên cứu về giấc ngủ: Là cách sử dụng điện cực đặt trên da đầu để kiểm tra các tín hiệu khi ngủ của người bệnh. - Thử độ trễ giấc ngủ để kiểm tra người bệnh sẽ ngủ thiếp đi sau bao lâu. 4.2. Điều trị ngủ rũ bằng cách nào? Tùy vào từng trường hợp các bác sĩ sẽ điều trị chứng ngủ rũ theo các phương pháp phù hợp. Trong đó, phương pháp phổ biến nhất là sử dụng các loại thuốc. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc mà bác sĩ đã hướng dẫn. Với những trường hợp có bệnh lý nền và đang sử dụng thuốc cần thông báo với bác sĩ để được kê đơn thuốc phù hợp. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần lưu ý một số vấn đề như sau: + Nên ngủ và thức dậy vào một thời gian nhất định trong ngày, kể cả những ngày nghỉ. + Nên có giấc ngủ ngắn (khoảng 20 phút) vào một thời điểm cố định trong ngày. Mục đích của giấc ngủ này là giúp cho cơ thể bạn được thư giãn và hạn chế những cơn ngủ rũ kéo đến. + Không nên dùng chất kích thích, rượu bia và thuốc lá vào buổi tối để khiến cho những triệu chứng bệnh của bạn trở nên nghiêm trọng hơn. + Người bệnh cũng nên thường xuyên vận động để giúp bạn tỉnh táo vào ban ngày và có những đêm ngon giấc. Tuy nhiên, không nên tập thể dục quá sát giờ ngủ vào buổi tối vì nó có thể khiến bạn khó ngủ hơn.
medlatec
1,113
Bị hụt hơi, khó thở là bệnh gì? Cách chẩn đoán Bị hụt hơi, khó thở là dấu hiệu của bệnh gì? Bị khó thở hụt hơi là dấu hiệu dễ gây nhầm lẫn giữa các bệnh lý, dẫn đến điều trị không đúng cách. Bài viết dưới đây chúng ta hãy cùng tìm hiểu bị hụt hơi, khó thở là dấu hiệu của bệnh gì? 1. Bị hụt hơi, khó thở là bệnh gì? 1.1. Bị hụt hơi, khó thở là dấu hiệu của bệnh về phổi Người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường gặp triệu chứng bị khó thở, đi kèm với tình trạng ho có đờm hoặc ho khan, mệt mỏi… Hầu hết các trường hợp COPD liên quan đến hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với các chất ô nhiễm không khí. Bệnh hen suyễn gồm các triệu chứng khó thở, hụt hơi, căng tức ngực khi ho hoặc thở… Viêm phổi là một bệnh lý về phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây nhiễm trùng trong phổi. Bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như: sốt, ho có đờm màu vàng hoặc xanh, đau ngực, khó khăn trong việc thở… Tình trạng này xảy ra sau khi người bệnh bị nhiễm khuẩn hoặc virus qua đường hô hấp.1.2. Bệnh tim mạch có triệu chứng bị khó thở hụt hơi Suy tim: Cơ tim là cơ quan trong hệ thống tim mạch, chịu trách nhiệm đưa máu từ tim đi khắp cơ thể, cung cấp dưỡng chất và oxy cho các tế bào và cơ quan khác. Suy tim xảy ra khi cơ tim không có khả năng đưa máu đến cơ thể một cách bình thường. Rối loạn nhịp tim là sự thay đổi bất thường về nhịp hoạt động của tim. Tim thường phải đập theo một nhịp đều để đảm bảo máu được đẩy đến cơ thể một cách hiệu quả. Khi có sự thay đổi trong chu kỳ hoạt động của tim, sẽ xuất hiện nhiều vấn đề sức khỏe. Ngoài bị khó thở hụt hơi, người bệnh mắc rối loạn nhịp tim cũng xuất hiện các triệu chứng như: đau ngực. Viêm cơ tim: Đây là trạng thái viêm nhiễm ở mô cơ tim do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Giãn cơ tim là trạng thái mà cơ tim mất đi khả năng co bóp bình thường, dẫn đến sự giãn ra của các buồng tim. Bệnh nhân giãn cơ tim thường có các triệu chứng như: khó thở, sưng chân, mệt mỏi, sốt cao,... 1.3. Dấu hiệu bệnh trào ngược dạ dày khi bị hụt hơi, khó thở Bệnh trào ngược dạ dày có thể làm tổn thương niêm mạc thực quản và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác. Khi acid dạ dày tiếp xúc với niêm mạc thực quản và các khu vực khác của đường hô hấp có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như khó thở, hụt hơi, đau ngực, ho,...1.4. Tràn khí màng phổi khiến người bệnh hụt hơi, khó thở Tràn khí màng phổi là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể xảy ra khi có không khí bị rò rỉ vào không gian giữa hai màng mỏng bao phủ các phổi (màng nội và màng ngoại). Khi đó, không khí này có thể tạo áp lực trên phổi và làm tăng áp lực trong ngực, gây ra các triệu chứng như hụt hơi và khó thở. Người bệnh tràn khí màng phổi thường có thể trải qua các triệu chứng như đau ngực, đau khi thở, khó thở. Nếu tình trạng nghiêm trọng, người bệnh có thể bị suy hô hấp. Nguyên nhân chính của tràn khí màng phổi có thể bao gồm: Khi gãy xương sườn, có thể tạo ra một lỗ trong màng ngoài phổi cho phép không khí từ phổi rò rỉ vào không gian ngực. Các bệnh lý như viêm phổi, viêm phế quản hoặc các tình trạng hô hấp khác có thể tạo ra lỗ trong màng ngoài phổi. Vết thương từ tai nạn, chấn thương hoặc các quá trình phẫu thuật trong khu vực ngực cũng có thể dẫn đến tràn khí màng phổi.1.5. Bệnh nhân sau COVID-19 bị hụt hơi, khó thở Dưới đây là một số nguyên nhân khiến người bệnh đã hồi phục từ COVID-19 gặp khó khăn trong việc thở: Bệnh nhân COVID-19 có thể bị viêm phổi và sẹo phổi. Tình trạng này làm giảm khả năng mở rộng và co lại của phổi, dẫn đến khó khăn trong việc thở. Nhiều người sau khi nhiễm COVID-19 có thể gặp tình trạng mệt mỏi kéo dài, làm tăng cảm giác khó thở khi thực hiện các hoạt động thường ngày. Ngoài ra, bị hụt hơi, khó thở còn là dấu hiệu của một số tình trạng như: lo âu, căng thẳng quá mức; huyết áp thấp, sốc phản vệ,...2. Cách chẩn đoán tình trạng bị hụt hơi, khó thở Việc chẩn đoán tình trạng bị hụt hơi, khó thở sớm sẽ rút ngắn thời gian chữa bệnh và hạn chế các biến chứng. Chẩn đoán nguyên nhân bị hụt hơi, khó thở đòi hỏi một quá trình đánh giá toàn diện của bác sĩ bao gồm tiền sử bệnh, kiểm tra lâm sàng, các xét nghiệm và hình ảnh: Tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng cụ thể của khó thở, thời gian xuất hiện, yếu tố gia đình, lối sống và các vấn đề sức khỏe khác. Đồng thời, bác sĩ có thể thực hiện một số kiểm tra vật lý để đánh giá tình trạng của ngực, cơ hô hấp, và tim. Xét nghiệm máu toàn phần: Phương pháp chẩn đoán này cung cấp thông tin về lượng máu và sự có mặt của các dấu hiệu về nhiễm trùng, viêm nhiễm hay các vấn đề huyết học khác. Xét nghiệm chức năng gan, thận: Nếu có vấn đề về gan hoặc thận sẽ ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp. Xét nghiệm chức năng phổi: Kiểm tra chức năng phổi để đánh giá lưu lượng không khí hít vào và thở ra. Chụp X-quang ngực: Để kiểm tra và đánh giá cấu trúc bên trong ngực Chụp CT Scan: Phương pháp này đem lại hình ảnh chẩn đoán chi tiết hơn về phổi. Xét nghiệm như ECG hoặc Echocardiogram là hai loại xét nghiệm hình ảnh sử dụng để đánh giá hoạt động của tim Xét nghiệm dị ứng: Nếu nghi ngờ về dị ứng gây khó thở, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện xét nghiệm dị ứng. Từ kết quả của các xét nghiệm này, bác sĩ sẽ xác định được nguyên nhân cụ thể gây nên tình trạng khó thở, hụt hơi và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Để chẩn đoán và điều trị tình trạng bị hụt hơi, khó thở một cách hiệu quả, khi gặp phải các triệu chứng này, bạn cần thăm khám và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,179
Phẫu thuật Longo cắt triệt trĩ vòng Phẫu thuật Longo hiện nay đang là một trong những phương pháp được áp dụng phổ biến để điều trị bệnh trĩ. Phương pháp này có thể áp dụng được cho cả trĩ nội trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp, đặc biệt nó được xem là phương pháp tối ưu nhất trong điều trị trĩ vòng. 1. Trĩ vòng Bệnh trĩ hay còn gọi là bệnh lòi dom, là tình trạng bệnh lý xảy ra do sự dãn quá mức của các đám rối tĩnh mạch trĩ hay sự phình tĩnh mạch ở các mô xung quanh hậu môn gây viêm sưng hoặc xung huyết.Bệnh trĩ gồm 3 loại: Trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp.Khi các búi trĩ hỗn hợp liên kết với nhau chiếm hầu hết chu vi hậu môn thì được gọi là trĩ vòng. Trĩ vòng tắc mạch xảy ra khi các búi trĩ tăng dần về kích thước gây chèn ép, đau và chảy máu thậm chí có thể hoại tử do thiếu nuôi dưỡng.Các phương pháp điều trị trĩ vòng cũng tương tự như trĩ nội, trĩ ngoại hay trĩ hỗn hợp bao gồm dùng thuốc nội khoa và các thủ thuật ngoại khoa. Tùy theo tình trạng bệnh nhân, tình trạng của búi trĩ, kích thước, vị trí cũng như các biểu hiện trên lâm sàng để chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, do đặc điểm của trĩ vòng là bao gồm nhiều búi trĩ có kích thước lớn nhỏ khác nhau sắp xếp vòng quanh kín hết chu vi hậu môn nên đến nay, phương pháp phẫu thuật Longo cắt trĩ vẫn là lựa chọn tối ưu nhất để điều trị các trường hợp trĩ vòng. 2. Phẫu thuật Longo cắt triệt trĩ vòng Phẫu thuật Longo cắt triệt trĩ vòng Phẫu thuật Longo là phương pháp sử dụng một máy khâu vòng để cắt một khoanh niêm mạc trên đường lược khoảng từ 3-5 cm và khâu vòng bằng máy bấm khâu tự động.Nguyên tắc điều trị là làm giảm lưu lượng máu đến đám rối tĩnh mạch trĩ để làm giảm thể tích búi trĩ bằng việc cắt và khâu khoanh niêm mạc vùng có búi trĩ đồng thời treo đệm hậu môn vào ống hậu môn. Kỹ thuật cắt một khoanh niêm mạc có thể cho phép xử lý cùng một lúc nhiều búi trĩ khác nhau có gốc búi trĩ trên cùng một đoạn niêm mạc. Do vậy phương pháp này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của trĩ vòng.2.1. Chỉ định và chống chỉ định. Chỉ định:Mổ trĩ Longo áp dụng tốt để điều trị cho trĩ nội độ 2 độ 3 đôi khi áp dụng cho độ 4, đặc biệt là điều trị trĩ vòng. Đồng thời phương pháp này cũng có thể dùng điều trị cho các trường hợp sa niêm mạc trực tràng.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị các bệnh lý khác vùng hậu môn như áp xe cạnh hậu môn, hẹp ống hậu môn hay các trường hợp bị sa toàn bộ trực tràng, bệnh nhân bị viêm loét trực tràng.Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông hoặc có các vấn đề về rối loạn đông máu.Bệnh nhân bị mắc các bệnh tim mạch hay bệnh nội khoa nặng mà chưa điều trị triệt để.2.2. Kỹ thuật của phương pháp phẫu thuật Longo. Chuẩn bị bệnh nhân:Tư vấn giải thích cho bệnh nhân về phương pháp Longo trước khi tiến hành phẫu thuật.Tư thế bệnh nhân: Nằm ngửa, chân ở tư thế sản khoa, tâm lý thoải mái.Bác sĩ và nhân viên y tế thực hiện:Đảm bảo về trang phục và vô trùng trước, trong tiến hành phẫu thuật.Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ trang thiết bị phục vụ cho phẫu thuật.Bác sĩ đứng chính giữa 2 chân của bệnh nhân.Phụ phẫu thuật đứng bên cạnh bác sĩ để hỗ trợ.Tiến hành phẫu thuật:Thăm khám lại hậu môn để đánh giá chính xác lại trình trạng, vị trí, kích thước của búi trĩ với các cấu trúc xung quanh vùng hậu môn. Lưu ý vách trực tràng âm đạo ở nữ giới.Đặt ống nong hậu môn.Đặt van tròn rồi khâu cố định van.Sử dụng chỉ monofile khâu một vòng kín quanh niêm mạc, dưới niêm mạc phía trên đường lược khoảng 2-3 cm.Đặt đầu máy circular stapler trên vòng khâu sau đó siết chặt chỉ buộc túi, đóng máy đến giới hạn vạch quy định rồi chờ trong 30 giây để tăng cường khả năng cầm máu, dàn đều các mô.Kiểm tra lại thành sau âm đạo nếu là bệnh nhân nữ. Nếu không có gì bất thường thì bỏ chốt an toàn rồi bấm máy để cắt búi trĩ. Lưu ý chỉ cắt 1 lần dứt khoát, không cho phép bấm máy trên 1 lần.Chờ 20 giây để tăng cường khả năng cầm máu sau đó bấm nhả máy.Vặn nhả máy khoảng 1⁄2 đến 3⁄4 chu vi hậu môn đồng thời lắc nhẹ để rút máy ra khỏi hậu môn. Nếu có sử dụng EEA của Covidien thì lưu ý vặn hết.Sau khi rút máy ra, kiểm tra lại vòng cắt nếu thấy có hiện tượng chảy máu thì khâu tăng cường bằng chỉ PDS hoặc chỉ vicryl.2.3.Ưu nhược điểm của mổ cắt trĩ Longo Mổ cắt trĩ bằng phương pháp Longo giảm thiểu nguy cơ tái phát Ưu điểm của phương pháp này:Không mất nhiều thời gian nghỉ dưỡng, thời gian nằm viện ngắn.Phương pháp này áp dụng tốt cho điều trị các trường hợp sa trực tràng và trĩ nội.Phẫu thuật Longo sử dụng chỉ tự tiêu nên có thể đảm bảo tính thẩm mỹ và hạn chế được nhiễm trùng vết mổ khi chỉ khâu tiếp xúc với bên ngoài môi trường.Bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt và lao động bình thường sau một thời gian ngắn.Nhược điểm:Chi phí cao.Tỷ lệ tái phát cao, có thể tái phát lại trong thời gian ngắn nếu như bệnh nhân không có chế độ ăn uống sinh hoạt hợp lý.Có thể gặp một số biến chứng khi làm phẫu thuật như chảy máu thứ phát, thủng trực tràng, hẹp đoạn trực tràng thứ phát.Xem thêm: Hướng dẫn chẩn đoán bệnh trĩ.
vinmec
1,045
Xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 và chỗ nào an toàn? Hiện nay, việc khám và phát hiện bệnh trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn trước rất nhiều. Đặc biệt là các thao tác liên quan đến xét nghiệm máu với chi phí và dịch vụ được cung cấp tận nơi. Do đó, xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 là câu hỏi được nhiều người quan tâm. 1. Xét nghiệm máu là gì, có đau không? Xét nghiệm máu là việc bác sĩ sẽ lấy một lượng máu nhất định trên cánh tay của người cần xét nghiệm mang đi phân tích, kiểm tra tùy theo yêu cầu. Kết quả giúp phát hiện các bệnh thông thường và còn được sử dụng trong các trường hợp tầm soát sớm các bệnh lý, khám tiền hôn nhân, khám sức khỏe tổng quát,… Một điều mà người thực hiện xét nghiệm máu nên biết là lấy máu xét nghiệm không gây đau đớn. Chi phí cho việc này không cao nhưng xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 lại tùy thuộc vào từng loại xét nghiệm mà người bệnh yêu cầu. 2. Ý nghĩa các loại xét nghiệm máu Xét nghiệm máu để làm gì và mang lại ý nghĩa như thế nào không phải là điều mà ai cũng biết. Xét nghiệm máu có thể phát hiện ra tương đối chính xác nhiều bệnh, phát hiện có thai, đông máu,…cụ thể như sau: Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu: Giúp xác định các tế bào máu, từ đó, bác sỹ có thể phát hiện các bệnh về máu như thiếu máu, nhiễm trùng, ung thư máu,… Xét nghiệm nhóm máu: Thường được thực hiện trước khi truyền máu, trước khi cho máu và trong thai kì mang thai,… Do đó, việc ghi nhớ nhóm máu là rất cần thiết nhằm giảm thời gian xét nghiệm khi có yêu cầu. Xét nghiệm sinh hóa máu: Nhằm đánh giá chức năng của các cơ quan trong cơ thể như: Chức năng gan - mật, chức năng thận, tình trạng đường máu, tình trạng mỡ máu,… Xét nghiệm đánh giá tình trạng đông máu nhằm đánh giá tình trạng đông máu và gián tiếp đánh giá chức năng gan của cơ thể. Xét nghiệm miễn dịch - vi sinh giúp phát hiện và loại trừ các bệnh lý như viêm gan, HIV,... Xét nghiệm máu không phức tạp nhưng cần có thời gian để đưa ra kết quả chính xác. Khi xét nghiệm máu, bạn không nên vội vàng thúc giục kết quả. 3. Xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019? Xét nghiệm máu là một trong những yêu cầu cần thiết và quan trọng khi bạn có nhu cầu về phát hiện bệnh, kiểm tra sức khỏe. Như đã nói ở trên, chi phí xét nghiệm còn tùy thuộc vào từng loại xét nghiệm. Mỗi năm chi phí cho các xét nghiệm có thể thay đổi đôi chút không đáng kể. Tuy nhiên, câu hỏi xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 vẫn được rất nhiều người quan tâm. Đối với mỗi loại dịch vụ sẽ có giá trị và tiện ích riêng. Vì thế giá thành xét nghiệm cũng có những điều chỉnh phù hợp với người tham gia để đảm bảo sự thuận tiện, hợp lý cho các bên thực hiện. Thực tế cho thấy, xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 không quan trọng bằng giá trị mà nó mang lại. Bởi, chi phí của các xét nghiệm thường ở mức vừa phải. 4. Lưu ý khi làm xét nghiệm máu Để kết quả xét nghiệm máu thu được kết quả chính xác, người muốn xét nghiệm cần tuân thủ một số quy tắc đơn giản sau: Bạn tuyệt đối không được ăn gì từ 8 - 12 giờ trước khi chuẩn bị làm xét nghiệm đường huyết, mỡ máu. Tuy nhiên một số loại xét nghiệm như HIV, suy thận, cường giáp, Alzheimer (mất trí nhớ ở người già), lấy công thức máu,… không cần nhịn ăn. Không nên uống sữa, thuốc, nước ngọt, cà phê, hút thuốc, dùng các loại thuốc,… nhằm đảm bảo các chỉ số sinh hóa máu được phân tích chính xác hơn. Tuy nhiên, với thuốc hạ áp, trợ tim thì bạn có thể uống. Không nên uống rượu và đồ uống có cồn trước khi làm xét nghiệm mỡ máu trong vòng 24 giờ. Bên cạnh đó, bạn không nên vận động quá mạnh trước khi đi xét nghiệm máu. Và cuối cùng, thời điểm lấy máu xét nghiệm tốt nhất thường là vào buổi sáng từ 6 - 8 giờ. Nếu không thực hiện được, bạn có thể dời sang buổi chiều nhưng cần ghi nhớ những lưu ý cần thiết. 5. Xét nghiệm máu bao nhiêu tiền 2019 là an toàn và đảm bảo? Khi có kết quả xét nghiệm, bạn có thể nhận online qua internet và kèm cả bản giấy nếu cần thiết.
medlatec
816
8 nguyên nhân gây táo bón ít người biết Ngoài những nguyên nhân gây táo bón thường gặp là chế độ ăn ít chất xơ, không uống đủ nước, ít tập thể dục, nhịn đi vệ sinh thì 8 nguyên nhân sau cũng gây táo bón mà không phải ai cũng biết. Xem thêm: Tổng hợp những bài viết liên quan đến trực tràng và hậu môn 8 nguyên nhân gây táo bón ít người biết Suy giáp Tuyến giáp chịu trách nhiệm kiểm soát trao đổi chất và khi hoạt động không hiệu quả sẽ ảnh hưởng đến đường ruột, khiến chất thải đi qua ruột già chậm hơn gây táo bón. Trầm cảm Chứng trầm cảm khiến lối sống của bạn cũng thay đổi. Những người trầm cảm thường thích nằm một chỗ, ăn uống không cân bằng và điều độ, ăn ít xơ. Những thói quen xấu này sẽ gây ra vấn đề về đường ruột khiến bạn dễ bị táo bón. Chứng trầm cảm làm thay đổi chế độ sinh hoạt của bạn nên rất dễ mắc táo bón Thuốc Các loại thuốc giảm đau, đặc biệt là thuốc phiện và ma túy có thể gây táo bón. Các loại thuốc này làm đại tràng hoạt động chậm lại. Một số loại thuốc khác như thuốc chống trầm cảm, thuốc chống co giật (cho người bị động kinh), thuốc kháng axít thuốc an thần… cũng ảnh hưởng đến đường ruột, phổi, đường tiết niệu và các bộ phận khác của cơ thể. Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài sẽ khiến tình trạng táo bón kéo dài hơn, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống. Do đó, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ về loại thuốc thay thế hoặc dùng thuốc nhuận tràng để khắc phục tình trạng này. Mang thai Trong thời gian mang thai, hormone progesterone làm giãn các cơ trơn trong đường ruột, khiến chúng di chuyển chậm đi. Ruột còn bị tử cung đang phát triển đè lên, chặn đường di chuyển của chất thải xuống ruột. Trong thời gian mang thai, các bà bầu có thể bị mắc chứng táo bón nên cần phải uống nhiều nước và bổ sung chất xơ Các chị em bầu bí thường bị táo bón nên cần uống nhiều nước và bổ sung chất xơ qua chế độ ăn để giảm thiểu tình trạng này. Thực phẩm bổ sung Thực phẩm bổ sung canxi và sắt có thể khiến thức ăn dính chặt vào nhau gây khó tiêu hóa. Nếu phải dùng thực phẩm bổ sung để điều trị thiếu hụt canxi và sắt, hãy bổ sung thêm nhiều chất xơ vào bữa ăn hoặc dùng thuốc nhuận tràng nhẹ. Lạm dụng thuốc nhuận tràng Việc lạm dụng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài cũng khiến các cơ đại tràng không được sử dụng bị yếu đi, phụ thuộc vào tác dụng của thuốc và không thể hoạt động đúng nếu không dùng thuốc. Hội chứng ruột kích thích (IBS) Khi mắc hội chứng ruột kích thích, co thắt đại tràng có thể làm chậm chuyển động thông qua đường tiêu hóa, dẫn đến táo bón, đau bụng và chuột rút. Socola Socola đen mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe vì hàm lượng chất chống oxy hóa cao. Tuy nhiên, nó có thể gây táo bón, đặc biệt là nếu bạn bị hội chứng ruột kích thích. Nếu sau khi ăn socola cảm thấy bị táo bón thì hãy ngừng ăn để xem tình trạng bệnh có cải thiện hay không. Nguồn: khám và điều trị trực tràng – hậu môn XEM THÊM: >> Bà bầu nên làm gì để tránh táo bón? >> Tiết lộ “thủ phạm” gây táo bón >> Cách điều trị táo bón ở trẻ em
thucuc
633
Chứng hay quên sau sinh: Làm gì để khắc phục Hiện tượng suy giảm trí nhớ sau sinh của phụ nữ bắt đầu xuất hiện ở 6 tháng cuối thai kỳ và có thể kéo dài đến 3 tháng sau sinh nở. Tuy nhiên chị em có thể chủ động phòng tránh từ sớm tình trạng này. Hiện tượng suy giảm trí nhớ sau sinh của phụ nữ bắt đầu xuất hiện ở 6 tháng cuối thai kỳ và có thể kéo dài đến 3 tháng sau sinh nở. 1.Tại sao phụ nữ sau sinh thường mắc chứng hay quên? Để lý giải hiện tượng này, các nhà khoa học Úc đã tiến hành điều tra trên 1000 phụ nữ sau sinh trên toàn thế giới để so sánh trí nhớ của các mẹ sau sinh với người bình thường và đưa ra kết luận rằng: “Những phụ nữ sau sinh có trí nhớ kém hơn và mau quên hơn”. Nguyên nhân gây nên tình trạng này nhóm nghiên cứu cho rằng do tác động của hormone sản sinh trong thai kỳ tác động lên não. Bên cạnh đó còn stress và mất ngủ cũng là nguyên nhân hỏi ảnh hưởng đến chứng đãng trí, hay quên ở phụ nữ. Vì sau khi sinh người phụ nữ phải trải qua những biến động nhất định về tinh thần, thể chất, quan hệ vợ chồng và gia đình, đặc biệt là với người phụ nữ sinh con lần đầu. Sự xáo trộn trong sinh hoạt như mất ngủ, lo lắng cho em bé, áp lực tài chính, ưu phiền về ngoại hình, tâm trạng bất an, quan hệ vợ chồng sau sinh thường gặp trở ngại, việc đi làm lại thường gặp nhiều khó khăn, căng thẳng v.v…tiếp tục tác động gây thêm stress dẫn đến tình trạng hay quên, lơ đãng, mất tập trung ở các bà mẹ trẻ. Stress và mất ngủ cũng là nguyên nhân hỏi ảnh hưởng đến chứng đãng trí, hay quên ở phụ nữ. Cũng theo các chuyên gia tâm lý, tình trạng stress suốt thai kỳ và sau sinh sẽ làm ảnh hưởng đến việc phóng thích các nội tiết tố có thể gây tổn thương não, dẫn đến tình trạng giảm trí nhớ ở bà bầu và các bà mẹ. 2.Khắc phục chứng hay quên sau sinh như thế nào? Các chuyên gia khuyên rằng, khi đối diện với chứng hay quên, các mẹ không nên quá bối rối, hoang mang, vì sẽ tạo điều kiện cho stress gia tăng. Thay vào đó, hãy tận dụng thời gian rảnh để thực hiện các mẹo sau đây: Sự quan tâm, chăm sóc của người chồng đóng vai trò rất lớn để phụ nữ vượt qua chứng hay quên sau sinh  
thucuc
466
Phương pháp chữa đầy hơi dạ dày Đầy hơi dạ dày gây cảm giác ậm ạch khó chịu, ảnh hưởng đến việc ăn uống và tiêu hóa thức ăn. Vậy, cần lầm gì để loại bỏ tình trạng khó chịu này? Bài viết dưới đây là những phương pháp chữa đầy hơi dạ dày ai cũng nên biết để áp dụng khi cần. Phương pháp chữa đầy hơi dạ dày 1. Gừng tươi: Gừng có tác dụng chữa đầy hơi dạ dày vô cùng hiệu quả. Khi bị đầy hơi, chướng bụng bạn chỉ cần lấy một củ rừng tươi đem rửa sạch, thái lát mỏng và ngâm trong nước sôi như pha trà rồi uống 2 -3 lần/ngày sau khi ăn hoặc lúc có cảm giác đầy bụng khó tiêu. Bên cạnh đó, bạn có thể cho thêm gừng vào các món ăn để trị đầy hơi. Gừng có tác dụng chữa đầy hơi dạ dày vô cùng hiệu quả. 2. Tỏi: Tỏi không chỉ có tác dụng điều trị các bệnh như cảm cúm, ho viêm họng, thấp khớp đau nhức xương… mà còn rất hiệu quả trong việc chữa đầy hơi dạ dày. Khi bị đầy hơi dạ dày bạn chỉ cần dùng tỏi khô bóc vỏ, đập nát mỏng cho vào nước nóng ngâm như pha trà sau khoảng 15 phút đem ra sử dụng. Ngày uống 3 lần trước hoặc sau bữa ăn sẽ thấy hiệu quả. 3. Chườm nóng bụng: Chườm nóng xung quanh bụng nhờ các dụng cụ chuyên dụng như túi chườm nóng hoặc chườm nóng bằng gạo rang, cám gạo… cũng là cách chữa đầy hơi dạ dày được nhiều người áp dụng. 4. Bổ sung men tiêu hóa:  Thiếu men tiêu hóa là một trong những nguyên nhân khiến bạn bị đầy hơi dạ dày. Những thực phẩm không được tiêu hóa hết, tồn đọng trong đường ruột sẽ khiến bạn gặp phải tình trạng này. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để bổ sung loại men tiêu hóa phù hợp cho cơ thể. Đu đủ chín là thực phẩm rất tốt cho hệ tiêu hóa. 5. Ăn đu đủ chín: Đu đủ chín là thực phẩm rất tốt cho hệ tiêu hóa. Khi bị đầy hơi dạ dày, bạn nên ăn đu đủ chín. Chất papain có trong đu đủ sẽ giúp cơ thể tiêu hóa tốt protein và giải phóng khí. 6. Uống nước cam nóng không đường: Uống nước cam nóng không đường là một trong những giải pháp hiệu quả khi bị khó tiêu. Thức uống này giúp cho hệ tiêu hóa của bạn hoạt động dễ dàng hơn, nhanh chóng loại bỏ được tình trạng đầy hơi, chướng bụng. XEM THÊM: >> Đầy hơi khó tiêu ở trẻ sơ sinh >> Đầy hơi, ợ chua, buồn nôn là bệnh gì? >> Đầy hơi chướng bụng ở trẻ sơ sinh
thucuc
478
Trào ngược dạ dày thực quản có nguy hiểm không? Trào ngược dạ dày thực quản rất dễ gây nhầm lẫn Trào ngược dạ dày thực quản hay còn gọi là trào ngược axit dạ dày. Đây là tình trạng trào ngược từng lúc hoặc trào ngược thường xuyên của dịch dạ dày lên thực quản. Trào ngược dạ dày thực quản gồm 2 loại là: trào ngược dạ dày – thực quản sinh lý và trào ngược dạ dày – thực quản bệnh lý. Vấn đề khó khăn nhất của hiện tượng này, là chúng thường có những biểu hiện dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý têu hóa khác. Do không có các biểu hiện đặc trưng riêng biệt nào để phân biệt, vì vậy rất nhiều người bệnh thờ ơ, chủ quan mà bỏ qua. Đến khi các triệu chứng này nặng hơn, trào ngược với tần suất ngày càng nhiều hơn (trào ngược bệnh lý) thì khì mới đi thăm khám, lúc đó bệnh đã nặng. Các triệu chứng nhận biết trào ngược dạ dày thực quản có thể là: ợ nóng, ợ chua, khó nuốt, viêm họng, sưng họng, ho kéo dài, khàn giọng, đau ngực, chảy mủ tai,… Trào ngược dạ dày thực quản có nguy hiểm không? Trào ngược dạ dày thực quản gồm trào ngược sinh lý (không ảnh hưởng sinh hoạt và phát triển thể chất của cơ thể). Nhưng trào ngược bệnh lý có thể gây ra suy dinh dưỡng, viêm thực quản, Barrett thực quản, ung thư thực quản, biến chứng hô hấp khác, thậm chí tử vong. Khó nuốt Người bị viêm thực quản trào ngược, có thể gây chit hẹp thực quản, dẫn đến khó nuốt thức ăn, hay đồ uống. Nhiều người có biểu hiện bị nghẹn ở cổ do acid trong dịch vị của dạ dày thường xuyên trào ngược lên cổ. Theo thời gian, có thể gây ra các vết loét, sẹo và chit hẹp khác tại thực quản. Và điều này có thể dẫn đến nhiều bệnh lý liên quan tại thực quản. Barrett thực quản Barrett thực quản thường gặp ở khoảng 10% bệnh nhân có biểu hiện trào ngược dạ dày-thực quản. Axit dạ dày thường xuyên tấn công lên thực quản, đây là nguyên nhân làm các biểu mô bình thường của thực quản bị thay thế bằng biểu mô dị sản (tiền ung thư). Barrett thực quản không gây ra những triệu chứng đặc trưng. Chỉ khoảng 1/3 bệnh nhân có hoặc không có các triệu chứng của bệnh trào ngược. Đó có thể là do các biểu mô dị sản không còn nhạy cảm với axit như bình thường. Vì vậy, phản xạ báo động cơ thể đang bị nguy hiểm mất đi. Tâm lý chủ quan, coi nhẹ bệnh trào ngược dạ dày của người bệnh cũng xuất phát từ đây. Ung thư thực quản Gần như tất cả các ung thư tuyến của thực quản và nhiều loại u như vậy ở vùng tâm vị đều phát sinh từ dị sản Barrett. Biểu mô dị sản có khả năng ác tính lớn. Phần lớn các bệnh nhân bị ung thư thực quản thường đến viện khi đã muộn, đo đó khả năng điều trị cũng gặp nhiều khó khăn. Ung thư thực quản thường gặp ở người trên 50 tuổi. Các biểu hiện đặc trưng của ung thư thực quản mà người bệnh cần nhận biết sớm đó là: khó nuốt (trên 90%), nuốt đau (trên 50%) và sút cân. Ngoài ra còn có một số biểu hiện khác như buồn nôn, nôn, ho, và các triệu chứng này cũng dễ bị nhầm lẫn với dấu hiệu của bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Cần làm gì khi bị trào ngược dạ dày thực quản? Như vậy trào ngược dạ dày thực quản sinh lý phần lớn là sẽ không gây ra nguy hiểm, các triệu chứng này sẽ diễn ra trong một thời gian ngắn và sẽ mất đi.  Nhưng nếu để lâu, chúng có thể sẽ dễ dẫn đến trào ngược dạ dày – thực quản bệnh lý.  Và khi người bệnh không được điều trị sớm, đây có thể là tác nhân gây ra các bệnh lý về dạ dày, thực quản, trong đó có Barrett thực quản và ung thư thực quản như đã nêu trên. Vì vậy, khi bạn có biểu hiện trào ngược dạ dày thực quản, dù là sinh lý hay bệnh lý cũng không nên chủ quan. Bạn cần chú ý theo dõi, nếu các biểu hiện này diễn ra thường xuyên hơn, gây cảm giác khó chịu, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa để được thăm khám sức khỏe định kỳ và có biện pháp điều trị kip thời làm giảm các triệu chứng này, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ gây ung thư thực quản.
thucuc
803
Vàng da ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không - bác sĩ trả lời chi tiết Vàng da là tình trạng khá thường gặp ở trẻ sơ sinh, vàng da sinh lí chiếm tỉ lệ cao nguyên nhân do chức năng chuyển hóa bilirubin của gan chưa hoàn thiện dẫn tới nồng độ chất này trong máu cao. Vàng da ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không? Vàng da sinh lý thường không đáng lo ngại, song cần lưu ý các trường hợp vàng da bệnh lý có thể gây biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ. 1. Tổng quan về bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh Tình trạng vàng da có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào, song phổ biến ở trẻ sơ sinh nhất là những trẻ sinh non tháng. Tỉ lệ bị vàng da sơ sinh ở trẻ đủ tháng là 25 - 30%, trẻ sinh thiếu tháng có nguy cơ cao hơn. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do lượng Bilirubin trong máu trên mức độ bình thường. Trẻ sơ sinh rất dễ bị vàng da do hồng cầu vỡ phóng thích bilirubin vào máu, quá trình vận chuyển bilirubin vào gan và quá trình kết hợp bilirubin tại gan còn hạn chế. Với vàng da sinh lý, hầu hết tình trạng này chỉ xảy ra sau khi trẻ chào đời 2 - 3 ngày, kéo dài tối đa đến 2 tuần tuổi. Khi chức năng gan đã phát triển hoàn thiện, đầy đủ hơn, Bilirubin được thải lọc ra khỏi máu tốt hơn thì vàng da cũng dần biến mất. Tuy nhiên, vàng da ở trẻ sơ sinh có thể không chỉ đơn thuần do nguyên nhân sinh lý mà còn có thể là biểu hiện của bệnh lý tiềm tàng. Trường hợp này trẻ cần được theo dõi y tế và can thiệp tùy vào mức độ bệnh. 2. Góc tư vấn: Vàng da ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không? Vàng da sinh lý sẽ tự khỏi khi trẻ sơ sinh lớn hơn, tuy nhiên vàng da bệnh lý cha mẹ cần nhận biết sớm, theo dõi và đưa trẻ đi khám. Nếu chậm trễ, vàng da bệnh lý có thể dẫn tới những biến chứng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ như bilirubin não cấp tính. Nếu trẻ sơ sinh bị vàng da đi kèm với các triệu chứng bất thường sau, khả năng cao trẻ bị Bilirubin não cấp tính cần cấp cứu và theo dõi sớm: Trẻ ngủ li bì, co giật hoặc không tập trung. Trẻ sốt cao, bỏ bú, cơ thể xoắn vặn. Trẻ hay khóc thét bất thường. Nguyên nhân dẫn đến biến chứng Bilirubin não cấp tính là do khi nồng độ Bilirubin trong máu quá cao, nó sẽ gây độc cho tế bào não của trẻ. Tình trạng này càng kéo dài, tế bào não càng bị tổn thương nặng nề và biến chứng sẽ càng nguy hiểm, nếu chậm trễ có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn. Các trường hợp sau trẻ có nguy cơ cao bị vàng da bệnh lý cần theo dõi kiểm tra sớm sau sinh như: mẹ và bé bị bất đồng nhóm máu, mắc bệnh lý tan máu (hồng cầu hình liềm, nhiễm trùng sau sinh, thiếu men G6PD), trẻ bị nhiễm virus bào thai, bệnh lý gan bẩm sinh,… hoặc trẻ bị xuất huyết dưới da, chậm đi phân su,… Nếu phát hiện sớm trẻ bị vàng da bệnh lý, tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị thích hợp. Nếu can thiệp sớm và đúng cách, tình trạng vàng da có thể được kiểm soát, hạn chế tối đa biến chứng và sự ảnh hưởng đến phát triển của trẻ sau này. 3. Nhận biết sớm vàng da bệnh lý ở trẻ sơ sinh Trẻ sau sinh nếu có những dấu hiệu bất thường sau, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám càng sớm càng tốt để tìm ra nguyên nhân và can thiệp: 3.1. Vàng da xuất hiện sớm Nếu tình trạng vàng da xuất hiện sớm trước 48 giờ sau khi trẻ sinh ra, mức độ càng nặng thì càng nguy hiểm. 3.2. Vàng da xuất hiện toàn thân Mức độ vàng da phản ánh nồng độ Bilirubin có trong máu của trẻ, vì thế vàng da càng nặng và xuất hiện trên toàn cơ thể cho thấy Bilirubin đang ở mức cao. Đặc biệt cha mẹ cần chú ý đến vùng lòng bàn chân và lòng bàn tay của trẻ, nếu chuyển sang màu vàng có thể đã báo hiệu nguy cơ rất nguy hiểm. 3.3. Vàng da kéo dài Với trẻ sinh đủ tháng, tình trạng vàng da thường không kéo dài quá 1 tuần, thông thường sau khoảng 2 ngày là biến mất. Còn ở trẻ sinh thiếu tháng, vàng da sinh lý sẽ có thể kéo dài hơn đến 2 tuần. Nhưng sau khoảng thời gian này, trẻ vẫn bị vàng da với mức độ nặng thì khả năng cao đây là dấu hiệu bệnh lý cần điều trị để giảm Bilirubin trong máu. 3.4. Trẻ có dấu hiệu bất thường Ngoài vàng da, nếu cha mẹ quan sát thấy những dấu hiệu bất thường sau ở trẻ thì cũng cần đưa trẻ đi cấp cứu sớm: phân bạc màu, sốt cao, co giật, ít bú, trẻ ngủ li bì ít phản ứng,… Tình trạng vàng da ở trẻ dễ nhận biết nhất khi ở nơi có đủ ánh sáng, do đó cha mẹ nên đưa trẻ đến nơi sáng để kiểm tra hàng ngày. Ở một số trẻ có làn da đậm màu, vàng da có thể không rõ ràng thì nên kiểm tra bằng cách sau: ấn nhẹ ngón tay cái lên da trẻ trong vài giây, nếu nơi ấn ngón tay có màu vàng rõ ràng thì trẻ đang bị vàng da. Vàng da ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không cần thăm khám cụ thể. Nếu vàng da sinh lý thì không quá lo ngại, nếu vàng da bệnh lý thì cần điều trị kịp thời. Cha mẹ cần chú ý theo dõi các triệu chứng ở trẻ để phát hiện sớm, đưa trẻ đi khám với trường hợp vàng da bệnh lý. Điều trị bệnh lý. Tư vấn dinh dưỡng. Tư vấn về phát triển trí tuệ, thể chất.
medlatec
1,062
Công dụng thuốc Olanstad 5 Thuốc Olanstad 5 có chứa thành phần chính là Olanzapin 5mg, dạng bào chế viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Trước khi sử dụng thuốc Olanstad 5, người bệnh nên hỏi thêm ý kiến từ bác sĩ để được tư vấn và chỉ dẫn. Sau đây là một số thông tin giúp hiểu rõ Olanstad 5 công dụng ra sao? Chỉ định dùng khi nào? 1. Công dụng, chỉ định của thuốc Olanstad 5 Thuốc Olanstad 5 được chỉ định để điều trị các trường hợp mắc bệnh tâm thần phân liệt hoặc các loạn thần khác. 2. Chống chỉ định của thuốc Olanstad 5 Olanstad 5 chống chỉ định trong trường hợp:Người bệnh bị quá mẫn với thành phần thuốc Olanstad 5.Mắc Glaucoma góc hẹp.Phụ nữ đang có thai và cho con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Olanstad 5 Cách sử dụng: Thuốc Olanstad 5 dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt trọn vẹn viên thuốc Olanstad 5. Nhai, bẻ hoặc nghiền nát thuốc có thể làm gia tăng tác dụng phụ khi sử dụng.Liều lượng:Đối với người lớn:Điều trị tâm thần phân liệt:Liều khởi đầu là 5 -10 mg/ ngày. Khoảng 5 - 7 ngày sau có thể tăng thêm 5 mg/ ngày, dần dần cho tới liều đích 10mg/ ngày. Liều Olanstad 5 tối đa khuyến cáo là 20mg/ ngày.Liều duy trì: Uống từ 10 - 20mg x 1 lần/ ngày.Điều trị đợt hưng cảm:Đơn trị liệu: Liều Olanstad 5 khởi đầu là 10 -15mg/ lần/ ngày.Liều Olanstad 5 duy trì là từ 5 - 20mg/ ngày. Liều Olanstad 5 tối đa khuyến cáo 20mg/ ngày.Liệu pháp phối hợp: Liều Olanstad 5 khởi đầu từ 10 - 15mg/ lần/ ngày. Liều dùng Olanstad 5 có thể dao động trong phạm vi từ 5 - 20mg/ ngày.Phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực:Khoảng liều Olanstad 5 là từ 5 - 20mg/ ngày. Trường hợp bạn đã được điều trị trước đó bằng thuốc Olanzapin thì bác sĩ có thể tiếp tục cho bạn sử dụng để phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực. Trường hợp xuất hiện hưng cảm, hỗn hợp hoặc đợt trầm cảm thì có thể bạn sẽ được điều trị với olanzapine nhưng liều lượng sẽ được điều chỉnh cho phù hợp và đi kèm với điều trị hỗ trợ triệu chứng cảm xúc.Đối với trẻ em:Trẻ em từ 13 -17 tuổi: Khi sử dụng thuốc Olanstad 5 thì cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.Để điều trị tâm thần phân liệt thì dùng liều khởi đầu từ 2,5 - 5mg/ lần/ ngày. Liều đích là 10mg/ ngày. Tùy vào tình trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ tăng hoặc giảm liều phù hợp. Liều Olanstad 5 tối là 20 mg/ ngày.Điều trị bệnh lưỡng cực: Liều Olanstad 5 khởi đầu là 2,5 - 5 mg/ lần/ ngày. Liều đích là 10mg/ ngày. Tùy vào tình trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ tăng hoặc giảm liều phù hợp. Liều Olanstad 5 tối là 20 mg/ ngày.Lưu ý: Liều dùng Olanstad 5g trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Olanstad 5 cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Olanstad 5 phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 4. Tương tác thuốc Olanstad 5 Olanstad 5 có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc Levomethadyl;Thuốc Metoclopramid;Thuốc Diazepam;Cảm ứng CYP1A2 như Carbamazepin, Rifampicin, Phenytoin, Phenobarbital và Omeprazol;Thuốc Warfarin;Thuốc Dopamin;Thuốc Adrenalin;Thuốc Levodopa;Các thuốc chống tăng huyết áp.Các thuốc có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương.Thuốc điều trị Parkinson.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Olanstad 5 thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Olanstad 5 phù hợp. 5. Tác dụng phụ của thuốc Olanstad 5 Ở liều điều trị, thuốc Olanstad 5 được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Olanstad 5, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Có suy nghĩ tự tử;Rối loạn tâm thần và/hoặc rối loạn hành vi liên quan đến sa sút trí tuệ;Nguy cơ mắc bệnh Parkinson;Hội chứng an thần kinh ác tính;Tăng glucose huyết và đái tháo đường;Thay đổi lipid huyết;Tăng cân;Hoạt tính kháng cholinergic;Giảm bạch cầu;Đổ mồ hôi;Mất ngủ;Run;Lo lắng;Buồn nôn hoặc nôn;Kéo dài khoảng QT;Huyết khối tĩnh mạch;Co giật;Rối loạn vận động muộn;Hạ huyết áp tư thế;Đột tử do tim;Phản ứng dị ứng thuốc;Tăng bạch cầu ái toan;Khó nuốt;Tăng thân nhiệt;Tăng prolactin huyết;Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Olanstad 5 và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 6. Lưu ý khi dùng thuốc Olanstad 5 Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Olanstad 5 cho người làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc,suy gan hoặc suy thận nặng.Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn dùng thuốc Olanstad 5.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Olanstad 5 có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Olanstad 5, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Olanstad 5 điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
947
Bệnh zona thần kinh có tái phát không và các vấn đề liên quan Bệnh zona thần kinh do virus Varicella-zoster (chủng virus thủy đậu) gây ra. Nhiều người cho rằng zona thần kinh chỉ bị một lần mà không tái phát do cơ thể đã có kháng thể. Thế nhưng thực tế vẫn có những người bị bệnh tái phát lần 2, lần 3 song khá hiếm gặp. Vậy nguyên nhân gây tái phát zona thần kinh là gì? 1. Bệnh zona thần kinh có tái phát không? Để trả lời cho thắc mắc này, trước hết cần hiểu rõ zona thần kinh cũng gây ra bởi virus Varicella-zoster nhưng không phải là bệnh thủy đậu. Bản thân người bệnh thủy đậu hay nhiễm virus Varicella-zoster này dù đã khỏi bệnh hay không có triệu chứng song virus vẫn sống trong các tế bào thần kinh tủy sống. Chúng bị hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể ức chế nên không thể phát bệnh. Tuy nhiên khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch, mắc bệnh hay khi bệnh nhân lớn tuổi, virus này sẽ hoạt động trở lại song không gây thủy đậu mà dẫn tới Bệnh zona thần kinh. Các virus này di chuyển và gây hại dọc theo dây thần kinh tủy sống ra da, gây tình trạng viêm hoại tử xuất huyết. Vì thế bệnh nhân xuất hiện cảm giác đau đớn, nóng rát, vùng da ảnh hưởng trực tiếp bị bỏng rộp, xuất hiện bọng nước. Đôi khi hạch ngoại biên vùng lân cận cũng bị sưng to do hoạt động của virus. Cả trong trường hợp mắc bệnh lần đầu tiên lẫn tái phát, zona thần kinh thường tự khỏi sau 1 - 3 tuần. Chỉ trong trường hợp bội nhiễm, bệnh sẽ kéo dài hơn, hơn nữa vùng da tổn thương thường để lại sẹo vĩnh viễn cho người bệnh. Biến chứng đau nhức sau zona thần kinh cũng thường gặp, kéo dài 1 - 3 tháng phổ biến ở người cao tuổi. Dấu hiệu bệnh sắp khỏi là khi các mụn nước tập hợp thành bọng nước lớn, hóa đục dần rồi vỡ ra, khô lại và đóng vảy. Hầu hết bệnh nhân zona thần kinh không bị tái phát trở lại song vẫn có những người bệnh mắc zona đến 2 - 3 lần. Dù chưa có thống kê chính xác tỉ lệ tái phát zona thần kinh song nguyên nhân được xác định do virus cư trú trong tế bào thần kinh và phát bệnh khi cơ thể suy yếu. Càng lớn tuổi hoặc mắc bệnh làm suy giảm hệ miễn dịch, zona thần kinh có nguy cơ tái phát cao hơn. Khi tái phát, vùng da bị ảnh hưởng phổ biến nhất là vùng thân hoặc mặt. Triệu chứng bệnh khi tái phát giống với zona thần kinh thông thường, điển hình là các dấu phát ban phồng rộp xuất hiện ở 1 số bộ phận của cơ thể như: Da mặt, da lưng, da cổ, da tay chân,… Bên cạnh đó, zona thần kinh tái phát cũng gây một số triệu chứng kèm theo như: Ớn lạnh, sốt, đau đầu, ngứa ran hoặc đau buốt trước khi phát ban một vài ngày. 2. Điều trị zona thần kinh tái phát thế nào? Khi phát hiện những dấu hiệu nghi zona thần kinh tái phát, bệnh nhân nên sớm đến gặp bác sĩ để được thăm khám điều trị. Bởi việc bệnh tái phát cho thấy sức đề kháng cơ thể yếu, bệnh dễ gây những biến chứng ảnh hưởng đến thính giác, thị giác, thậm chí là mù lòa. Ngoài ra, bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu lại không thể tiêm phòng ngừa virus nên điều trị sớm và tích cực là cách bảo vệ tốt nhất chống lại bệnh zona thần kinh. Với trường hợp mắc zona thần kinh, sử dụng thuốc kháng virus sẽ giúp ngăn ngừa bệnh tái phát. Các loại thuốc thường được chỉ định như Valacyclovir, Famciclovir, Aciclovir,... 3. Cách điều trị khi bệnh zona tái phát Với những trường hợp đầu tiên mắc bệnh bệnh zona, thuốc kháng virus có thể giúp ngăn ngừa tình trạng tái phát như: Acyclovir; Valacyclovir; Famciclovir. Bác sĩ thường chỉ chỉ định sử dụng thuốc ngừa tái phát với trường hợp bệnh nhân sức khỏe yếu, hệ miễn dịch kém có nguy cơ cao. Với các vết ngứa, loét, mụn nước do zona thần kinh, có thể sử dụng thuốc dạng kem bôi ngoài da. Sử dụng thuốc điều trị zona thần kinh tái phát hiệu quả nhất khi áp dụng sớm và đúng theo chỉ dẫn bác sĩ. Bệnh nhân sẽ được theo dõi điều trị và phòng ngừa các biến chứng có thể gặp phải. 4. Làm gì để ngăn ngừa zona thần kinh tái phát? Những đối tượng có nguy cơ tái phát bệnh zona cao gồm: - Người mắc zona thần kinh lần đầu khi trên 50 tuổi. - Người bị đau do zona thần kinh kéo dài trên 30 ngày, còn gọi là chứng đau thần kinh sau Herpetic. - Người có hệ miễn dịch yếu do mắc bệnh bạch hầu, HIV, ung thư hạch, dùng thuốc điều trị ức chế hệ miễn dịch. Để ngăn ngừa zona thần kinh tái phát, biện pháp hiệu quả nhất là tiêm phòng vaccine, giúp ngăn ngừa đến 90% nguy cơ mắc bệnh và biến chứng có thể gặp phải. Ngay cả sau khi đã mắc bệnh zona thần kinh, tiêm phòng vaccine vẫn đem lại hiệu quả ngăn ngừa bệnh tái phát tốt. Loại vaccine được sử dụng phổ biến hiện nay là vaccine Shingrix. Tuy nhiên việc tiêm phòng không phù hợp với các đối tượng sau đây: - Người có tiền sử dị ứng với vaccine. - Bệnh nhân vừa khỏi bệnh zona thần kinh hoặc thủy đậu. - Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. - Người có hệ miễn dịch yếu. Những người không thể tiêm phòng vaccine ngừa zona thần kinh tái phát cần được theo dõi sức khỏe, tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch bằng cách tập thể dục đều đặn, ăn uống khoa học, nghỉ ngơi hợp lý.
medlatec
1,021
Có bao nhiêu phương pháp phẫu thuật u xơ tử cung? U xơ tử cung là bệnh lý phổ biến xảy ra khá nhiều ở chị em phụ nữ, hình thành nên do sự phát triển quá mức của tế bào cơ trơn tử cung. Hầu hết đây đều là những khối u lành tính nhưng nếu như không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ có khả năng gây ra những biến chứng nguy hiểm, làm ảnh hưởng tới cuộc sống hằng ngày và đặc biệt đó là biến chứng thành khối u ác tính. Hiện nay, phẫu thuật u xơ tử cung đang được xem là phương pháp điều trị mang lại hiệu quả tốt nhất. 1. U xơ tử cung hình thành như thế nào? U xơ tử cung là khối u được hình thành nên do sự phát triển quá mức của tế bào cơ trơn tử cung, có kích thước từ to nhỏ khác nhau nằm ở những vị trí bên trong thành tử cung hoặc bên ngoài bề mặt tử cung. Số lượng khối u không cố định với tất cả các đối tượng bệnh nhân mà sẽ có người ít, có người nhiều. Khi nồng độ hormone nội tiết tố nữ tăng chính là yếu tố có khả năng làm cho kích thước của khối u tăng trưởng, còn nếu như nồng độ này giảm thì những khối u cũng bắt đầu có xu hướng teo nhỏ lại. Hầu hết, đối với những người phụ nữ trong giai đoạn 30 tuổi trở lên sẽ có nguy cơ mắc phải u xơ tử cung là 50%, còn đối với những người từ 50 tuổi trở lên sẽ có nguy cơ mắc bệnh là 70%. Đây là dạng bệnh lý lành tính và ở thời điểm đầu dường như không có biểu hiện cũng như làm ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của bệnh nhân. Tuy nhiên, theo thời gian khi mà số lượng khối u ngày càng nhiều, kích thước khối u ngày càng lớn sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm làm chèn ép các cơ quan lân cận. Nguy hiểm nhất là biến chứng thành tế bào ung thư hay người ta còn gọi là khối u ác tính. Những triệu chứng do bệnh lý u xơ tử cung gây ra mà người bệnh có thể nhận biết được đó là: có hiện tượng rong kinh và băng huyết kéo dài gây nên tình trạng mất máu, bụng dưới bị đau dữ dội do các khối u phát triển chèn ép lên những cơ quan lân cận, khí hư tiết ra xuất hiện mủ và có mùi hôi do bị viêm niêm mạc tử cung, thường xuyên quan hệ tình dục và không sử dụng biện pháp tránh thai những không thể mang thai,… Do đó, để phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì chị em phụ nữ nên thường xuyên khám phụ khoa định kỳ trước khi khối u tăng trưởng quá mức. Hiện nay, phẫu thuật u xơ tử cung đang là phương pháp được các bác sĩ áp dụng phổ biến nhất nhằm tiến hành điều trị các khối u xơ. U xơ tử cung là khối u được hình thành nên do sự phát triển quá mức của tế bào cơ trơn tử cung 2. 2 phương pháp phẫu thuật u xơ tử cung hiện nay Với sự nỗ lực và phát triển vượt bậc của nền y học hiện nay, có 2 phương pháp phẫu thuật u xơ tử cung được áp dụng phổ biến nhất đó là phẫu thuật mổ mở, phẫu thuật mổ nội soi. 2.1 Phương pháp phẫu thuật mổ mở Đây là phương pháp phẫu thuật được chỉ định cho những bệnh nhân có các triệu chứng như là khối u xơ có tốc độ phát triển nhanh và kích thước lớn, những khối u đã phát triển đến mức làm chèn ép đến những cơ quan lân cận khiến cho người bệnh thường xuyên có cảm giác đau đớn và gây chảy máu, những người bị ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành sử dụng dao để rạch một đường ngang hoặc đường dọc giữa dưới rốn đến một kích thước đủ sâu đến vỏ ngoài của khối u xơ và tiến hành quá trình bóc tách. Sau khi đã tiến hành bóc tách xong, bác sĩ sẽ khâu lại vết rạch lúc đầu và hoàn thành cuộc phẫu thuật. Những trường hợp u xơ tử cung không thể áp dụng được mổ mở như là: – Người bệnh có quá nhiều khối u xơ là xơ hóa bề mặt cổ tử cung, lúc này nếu như quyết định mổ mở sẽ rất khó để cầm máu và bắt buộc thời gian tiến hành sẽ lâu hơn. – Những người có khối u xơ quá gần buồng tử cung, khối u xơ to và mắc kẹt vào tiểu khung – Qua quá trình thăm khám ban đầu thì bác sĩ nhận thấy rằng hình ảnh của những khối u xơ tử cung không rõ ràng và có dấu hiệu bị viêm nhiễm. Phương pháp phẫu thuật u xơ tử cung này giúp bác sĩ dễ dàng nhìn thấy rõ được vị trí của khối u và tiến hành bóc tách chính xác và nhanh chóng nhất, đồng thời giúp cho người bệnh giảm nhanh được các triệu chứng khó chịu do khối u xơ gây ra. Tuy nhiên, đây lại là phương pháp điều trị cuối cùng được đưa ra khi mà những phương pháp điều trị trước đó đã thực hiện nhưng không hiệu quả, bởi khi tiến hành mổ mở sẽ có khả năng cao gây nên biến chứng như là nhiễm trùng và chảy máu nhiều sau vết mổ, thời gian hồi phục cũng kéo dài. Ngoài ra, bác sĩ sẽ phải tiến hành tạo một đường rạch dài trên vùng bụng và sau này sẽ để lại vết sẹo lớn, gây mất tính thẩm mỹ cho người bệnh. Phẫu thuật mổ mở sẽ được chỉ định cho những bệnh nhân có triệu chứng khối u xơ có tốc độ phát triển nhanh và kích thước lớn 2.2 Phương pháp phẫu thuật mổ nội soi Phẫu thuật mổ nội soi là phương pháp điều trị ít xâm lấn và được áp dụng phổ biến hiện nay. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tạo một đường rạch nhỏ trên thành bụng khoảng 1cm để đưa ống nội soi và khí CO2 qua thành bụng dưới hoặc qua đường âm đạo để đi tới khung xương chậu và quan sát rõ được buồng tử cung. Ống nội soi được gắn với camera có khả năng phóng đại nhiều lần, thể hiện được những hình ảnh sắc nét của khối u xơ cũng như vị trí của chúng lên màn hình hỗ trợ bác sĩ quan sát và bóc tách được chính xác khối u xơ. Phương pháp này sẽ được chỉ định cho những trường hợp như sau: – Bệnh nhân không quá nặng, khi mà khối u có kích thước từ 5-10 cm tương đương với phôi thai vào tháng thứ 4, chưa gây chảy máu ở tử cung cũng như chưa lấn chiếm toàn bộ diện tích tử cung. – Vị trí của khối u nằm dưới niêm mạc hoặc nằm bên trong dây chằng. – Xuất hiện các biến chứng như là rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, nội tiết tố không ổn định và có triệu chứng liên quan đến khả năng tiến triển thành khối u ác tính. Ưu điểm của phương pháp phẫu thuật u xơ tử cung này đó là có khả năng cầm máu tốt giúp cho quy trình phẫu thuật diễn ra thuận lợi hơn, hạn chế được tối đa những biến chứng nguy hiểm hình thành sau phẫu thuật. Bên cạnh đó, vết mổ nội soi chỉ có kích thước từ 0.5-1cm cho nên người bệnh sẽ không có những vết sẹo dài gây mất tính thẩm mỹ như là mổ mở và thời gian hồi phục cũng nhanh hơn, người bệnh trở lại được trạng thái bình thường chỉ sau 2 tuần. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ có thời gian phẫu thuật cũng như gây mê sẽ kéo dài lâu hơn so với mổ mở. Phẫu thuật mổ nội soi u xơ tử cung giúp đảm bảo được tính thẩm mỹ cao sau khi thực hiện
thucuc
1,433
Cách chữa trị ngứa âm vật khi mang thai Ngứa âm vật  là hiện tượng không ít bà bầu mắc phải. Ngứa âm vật làm mẹ cảm thấy khó chịu và bất tiện. Vậy làm thế nào để khắc phục được tình trạng này? Hãy theo dõi những chia sẻ dưới đây để biết cách chữa trị ngứa âm vật khi mang thai. Tại sao ngứa âm vật khi mang thai? Đối tượng dễ mắc phải ngứa âm vật là phụ nữ mang thai. Có rất nhiều nguyên nhân gây nên hiện tượng này, cụ thể: Ngứa âm vật là một trong những hiện tượng rất nhiều chị em mắc phải – Sự rạn da do căng giãn quá mức, tình trạng này gây ngứa ở thai phụ. Thai phụ bị ngứa cơ quan sinh dục do nguyên nhân này thường bị ngứa ở vùng háng và vùng mu. – Tăng chuyển hóa cơ bản và tăng sinh mạch máu ngoài da khi mang thai. Điều này làm các sản phụ tăng tiết mồ hôi và da trở nên nhạy cảm hơn với những kích thích bên ngoài (thời tiết nóng bức, sự cọ xát của quần áo thô ráp, bệnh ngoài da sẵn có…). thường gây ngứa ở vùng bẹn và vùng mu. – Đổ mồ hôi nhiều: Làm xuất hiện rôm sảy, đặc biệt ở những vùng kẽ, nếp gấp da như dưới háng, môi lớn. – Do chị em vệ sinh vùng kín kém sạch sẽ, thụt rửa âm đạo quá sâu sẽ khiến những vi khuẩn gây hại xâm nhập vào sâu bên trong âm đạo gây nên tình trạng ngứa ngáy khó chịu. Thụt rửa âm đạo quá sâu sẽ khiến những vi khuẩn gây hại xâm nhập – Hormone trong cơ thể bị mất cân bằng hoặc nội tiết tố rối loạn cũng là những tác nhân gây ngứa âm đạo khi mang thai tháng đầu. – Do bị nhiễm trùng âm đạo hoặc bà bầu bị các bệnh xã hội như sùi mào gà, mụn rộp sinh dục,… Cách chữa trị ngứa âm vật khi mang thai Lời khuyên đầu tiên dành cho chị em khi bị ngứa vùng kín là không được gãi hoặc chà xát mạnh. Âm vật là vùng nhạy cảm, vì thế nếu tác động mạnh đến nó sẽ dễ gây trầy xước, gây nhiễm trùng. Chị em có thể hạn chế triệu chứng khó chịu trên với những lời khuyên sau: – Khi tắm, không tắm nước quá nóng, không dùng nước xà phòng có chất tẩy mạnh khi vệ sinh vùng kín. Không nên tự ý làm sạch vùng kín bằng cách thụt rửa sâu bên trong âm đạo. – Nên mặc quần áo rộng rãi với chất liệu vải cotton. Không được mặc quần áo bó sát. Không nên đi ra ngoài trong thời tiết nắng nóng và đặc biệt không để cơ thể ra mồ hôi nhiều. Tuyệt đối không được mặc quần áo ẩm ướt đặc biệt là quần lót. – Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A, vitamin D, axit linoleic. Chú ý chế độ dinh dưỡng sau sinh mổ
thucuc
524
Các mức độ và biến chứng của bệnh tim hở van 2 lá Bệnh tim hở van 2 lá là tình trạng van hai lá của tim đóng không chặt, khiến máu chảy ngược lại buồng tâm nhĩ trái. Lâu ngày, tim phải làm việc chăm chỉ gây suy tim, rối loạn nhịp tim.  1. Các giai đoạn hở van tim 2 lá Hở van tim 2 lá là tình trạng van hai lá của tim không đóng kín hoàn toàn khi tim co bóp, gây ra sự rò rỉ máu qua van, trở về tâm nhĩ trái và làm giảm khả năng bơm máu của tim. Các giai đoạn của hở van tim 2 lá gồm: 1.1 Giai đoạn 1 Trong giai đoạn này, tình trạng hở van tim 2 lá thường không gây ra bất kỳ triệu chứng hay hạn chế sức khỏe nào cho người bệnh. Bệnh thường được phát hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc thông qua xét nghiệm, chụp chiếu để chẩn đoán các bệnh lý khác. 1.2 Giai đoạn 2 Bệnh nhân có những triệu chứng như mệt mỏi, khó thở hoặc đau ngực khi vận động. Tại giai đoạn này, hở van tim 2 lá bắt đầu gây ra những rối loạn tim mạch và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của tim. 1.3 Giai đoạn 3 Bệnh nhân gặp các triệu chứng nghiêm trọng hơn, bao gồm khó thở ngay cả trong thời gian nghỉ ngơi, đau ngực và nhịp tim đập không đều. Tình trạng này là do tim không cung cấp đủ máu đến các bộ phận quan trọng của cơ thể. 1.4 Giai đoạn 4 Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất của bệnh với các biểu hiện như khó thở thường xuyên, giảm khả năng làm việc và vận động. Người bệnh có nguy cơ cao suy tim, phù phổi cấp, loạn nhịp tim. Bệnh nhân hở van tim 2 lá giai đoạn 4 cần được điều trị tích cực hoặc sử dụng các biện pháp can thiệp ngoại khoa. Hở van tim 2 lá gồm 4 giai đoạn, tiến triển từ nhẹ đến nặng với các triệu chứng khác nhau 2. Những biến chứng nguy hiểm của hở van 2 lá Hở van tim 2 lá nếu không được điều trị hoặc không được điều trị đúng cách có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là một số biến chứng phổ biến của hở van tim 2 lá: 2.1. Bệnh tim hở van 2 lá gây các biến chứng tim mạch – Thành tim mở rộng: Khi van hai lá không đóng kín hoàn toàn, máu có thể trở lại từ đường dẫn ngược vào tim, gây ra áp lực quá tải cho thành tim. Theo thời gian, áp lực này có thể làm tăng kích thước của thành tim, khiến tim giãn nở và suy yếu. – Rối loạn nhịp tim: Hở van tim 2 lá có thể gây ra rối loạn nhịp tim do sự rò rỉ máu qua van, làm tăng căng thẳng trong hệ thống điện tim. Nhịp tim không đều, nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm có thể xảy ra, khiến cơ thể mệt mỏi, không thoải mái. – Rung nhĩ: Rung nhĩ là biến chứng thường gặp ở những bệnh nhân hở van tim 2 lá. Rung nhĩ khiến máu tích tụ tại tâm nhĩ trái, gây giãn buồng tim, khiến nhịp tim rối loạn. Nếu không có phương pháp can thiệp kịp thời từ các chuyên gia, rung nhĩ có thể gây tắc nghẽn mạch máu não, đột quỵ. – Suy tim: Hở van 2 lá kéo dài khiến thất trái phải làm việc với cường độ cao, gây tổn thương và suy tim. Đây là hậu quả nghiêm trọng nhất của hở van 2 lá. Bởi suy tim nếu không có phương pháp điều trị hiệu quả, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. – Tăng nguy cơ nhiễm trùng: Hở van tim 2 lá tạo môi trường thuận lợi cho sự hình thành cặn bám và vi khuẩn trên mặt van. Điều này dễ dẫn đến nhiễm trùng van tim, viêm màng nhện, viêm màng túi và các biến chứng nhiễm trùng khác. Hở van tim 2 lá có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như rung nhĩ, suy tim, tăng áp phổi,… 2.2. Các biến chứng khác của bệnh tim hở van 2 lá – Tăng áp phổi: Khi hở van tim 2 lá kéo dài, áp lực trong lòng các mạch máu ở tim tăng lên. Áp lực này có thể lan tỏa đến mạch máu phổi và gây tăng áp phổi. Tăng áp phổi là một biến chứng nguy hiểm, có thể gây suy tim bên phải và suy hô hấp. – Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Hở van tim 2 lá có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh nở ở phụ nữ. Nếu bạn mắc hở van tim 2 lá và có ý định mang thai, nên đến bệnh viện để được bác sĩ tư vấn và có phương pháp ngăn ngừa nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Bệnh nhân mắc hở van tim 2 lá nên đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, ngăn chặn các nguy cơ gây hại Bệnh nhân mắc hở van tim 2 lá nên đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, ngăn chặn các nguy cơ gây hại 3. Phòng ngừa bệnh tim hở van 2 lá, ngăn chặn nguy hại sức khỏe Để đề phòng bệnh tim hở van 2 lá, bạn nên thực hiện những biện pháp sau đây: 3.1 Kiểm tra sức khỏe định kỳ Định kỳ khám sức khỏe, bao gồm xét nghiệm và siêu âm tim, có thể giúp phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nào của hở van tim 2 lá. Đây là điều cần thiết đối với những người có tiền sử gia đình hoặc các yếu tố nguy cơ khác. 3.2 Duy trì lối sống lành mạnh Chế độ ăn uống lành mạnh kết hợp thực hiện các hoạt động thể chất đều đặn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm hở van tim 2 lá. Hạn chế tiêu thụ các thực phẩm giàu cholesterol, chất béo bão hòa và muối. Thay thế chúng bằng các loại thực phẩm giàu chất xơ, rau quả tươi và ngũ cốc nguyên hạt. 3.3 Tránh các yếu tố có nguy cơ gây bệnh Nếu bạn có tiền sử gia đình hoặc có các bệnh nền như huyết áp cao, bệnh tiểu đường nên chủ động thăm khám để phát hiện bệnh sớm, điều trị kịp thời. Bên cạnh đó, những người béo phì cần kiểm soát cân nặng hợp lý để giảm nguy cơ hở van tim 2 lá và mắc các bệnh lý khác. 3.4 Thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu Bệnh tim hở van 2 lá thường không ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và cuộc sống người bệnh. Chính vì vậy, rất nhiều bệnh nhân chủ quan và khiến bệnh tiến triển nặng, gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Bảo vệ sức khỏe bản thân bằng cách chủ động thăm khám bác sĩ để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.
thucuc
1,230
Cách làm giảm protein trong nước tiểu khi mang thai Protein trong nước tiểu tăng cao khi mang thai là dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén và dẫn tới tiền sản giật. Do đó, đây cũng là vấn đề được các sản phụ quan tâm. Vậy cách làm giảm protein nước tiểu trong khi mang thai như thế nào? 1. Protein nước tiểu cao ở phụ nữ có thai là gì? Ở người bình thường, trong nước tiểu luôn có hàm lượng protein tương đối thấp. Sở dĩ vậy là bởi vì protein có kích thước phân tử lớn nên sau quá trình lọc của thận sẽ được giữ lại trong cơ thể.Ở phụ nữ mang thai, protein trong nước tiểu trên 0.3g/24 giờ là protein niệu dương tính. Đây là một biểu hiện mà sản phụ không nên chủ quan, cần được bác sĩ sản khoa và nội tiết thăm khám. Với những phụ nữ có protein niệu dương tính, cần chẩn đoán có thêm biểu hiện tiền sản giật hay không bằng cách xác định lượng protein sau 20 tuần tuổi thai kỳ. Với trường hợp protein niệu chỉ xuất hiện trước 20 tuần tuổi thì được xem là bệnh thận trước đó, không phải tiền sản giật. 2. Nguyên nhân protein nước tiểu cao trong thời kỳ mang thai Khi ở thời kỳ mang thai, kích thước thận của sản phụ sẽ to hơn bình thường, lúc này ở sản phụ sẽ có biểu hiện giãn đài thận - bể thận và niệu quản. Mặt khác tần suất tưới máu thận cũng tăng lên ở phụ nữ có thai làm cho mức lọc cầu thận tăng lên đáng kể khoảng 50%. Ở 4 tuần cuối cùng trong quá trình thai kỳ, mức lọc cầu thận sẽ giảm dần, đồng thời sự tăng huyết động đến thận sẽ làm thay đổi khả năng tái hấp thu ở ống thận dễ dẫn đến tình trạng protein niệu, bình thường < 0,3 g/24h mặc dù không có bệnh lý thận.Ngoài nguyên nhân trên thì phụ nữ mang thai có protein niệu thường là do:Tiền sản giật: Tiền sản giật có nguồn gốc từ bánh rau. Bệnh có thể không gây ra triệu chứng nhưng thường thì sau tuần thứ 20 sản phụ sẽ có hiện tượng tăng huyết áp với tần suất dễ xảy ra hơn, phù, đau đầu, buồn nôn, tiểu lắt nhắt, đau bụng, mờ mắt. Khi sản phụ bị tiền sản giật nếu không được can thiệp điều trị kịp thời sẽ dễ dẫn đến đến co giật, hôn mê, suy tim cấp, phù phổi cấp, nặng hơn có thể sẽ xuất huyết não và tử vong. Đối với thai nhi, tiền sản giật lý này có thể gây sinh non tự nhiên, suy dinh dưỡng thai nhi, suy thai.Nhiễm trùng đường tiểu: Nhiễm trùng đường tiểu cũng là một trong số các nguyên nhân gây ra protein niệu ở phụ nữ mang thai. Sản phụ khi bị nhiễm trùng đường tiểu thường có triệu chứng sốt rét run, buồn nôn, đau lưng. Nếu không được điều trị sớm thì bệnh này sẽ gây ra nhiễm trùng ở thận, tăng nguy cơ sảy thai trong những tháng đầu; thai nhi dễ bị sinh non, sinh ra phát triển kém, nặng hơn có thể gây lưu thai.Hội chứng HELLP: HELLP là hội chứng có thể gây ra biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của cả mẹ và bé như: sinh non, sinh thiếu cân, thai lưu; sản phụ bị tổn thương phổi, thận, gan, gây tắc mạch máu lan tỏa,... Hội chứng HELLP dễ xuất hiện ở những người bị tiền sản giật.Ngoài các nguyên nhân kể trên thì protein niệu trong nước tiểu ở phụ nữ mang thai còn do một số nguyên nhân khác gây nên như:Mất nước.Sốt.Tinh thần căng thẳng quá mức.Vận động quá sức và stress. Tiểu đường thai kỳ.Viêm khớp.Bệnh thận mãn tính.Bệnh lupus. 3. Phân loại protein nước tiểu cao ở phụ nữ mang thai Protein niệu mãn tính ở phụ nữ mang thaiĐây là tình trạng protein đã có trong nước tiểu trước khi phụ nữ mang thai. Nếu kết quả xét nghiệm trước 20 tuần của thai kỳ cho ra protein niệu dương tính thì nó có thể được xem là dấu hiệu của bệnh thận trước đó của sản phụ.Protein niệu khởi phát ở phụ nữ mang thai. Protein niệu khởi phát ở phụ nữ mang thai xuất hiện sau 20 tuần thai kỳ. Với lượng protein > 0.3g/24h trên 1g/l thì được gọi là protein niệu dương tính. Đây cũng là dấu hiệu cảnh báo tiền sản giật. 4. Điều này sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác các bệnh lý mà thai phụ có thể mắc như lao thận, u thận, hội chứng thận hư.Thai phụ có thể áp dụng cách làm giảm protein trong nước tiểu khi mang thai như sau:Ăn nhạt, tránh các thức ăn được nêm nếm quá nhiều gia vị như mặn, cay.Hạn chế sử dụng các thực phẩm giàu chất đạm, nhiều đường.Bổ sung rau xanh giàu chất xơ, trái cây vào thực đơn hàng ngày.Cung cấp đủ nước.Protein niệu trong quá trình mang thai là điều mà sản phụ không nên chủ quan dù ở giai đoạn nào của thai kỳ. Nên có kế hoạch đi khám và xét nghiệm định kỳ lượng protein trong nước tiểu để có phương hướng xử trí kịp thời, tránh các tai biến có thể gây ra cho sản phụ và ảnh thưởng thai nhi.
vinmec
926
Thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng tuổi Thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng cần được bổ sung nhiều loại dưỡng chất hơn từ các bữa ăn dặm để đảm bảo tốc độ phát triển toàn diện của bé. 1. Những chất dinh dưỡng cần thiết trong thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng So với giai đoạn trước thì giai đoạn này trẻ 7 tháng tuổi cần lượng thức ăn nhiều hơn và cô đặc hơn để phát triển toàn diện về thể chất lẫn trí tuệ. Dưới đây là một số chất cần được bổ sung trong thực đơn ăn dặm cho bé 6-7 tháng.Protein (đạm): Được xem là dưỡng chất không thể thiếu trong việc phát triển não bộ và nâng cao hệ miễn dịch của trẻ, là chất cần thiết để cho mọi tế bào trong cơ thể được hoạt động. Thiếu đạm, trẻ sẽ dễ bị suy dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu hấp thụ quá nhiều đạm cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến gan, thận, do làm việc quá nhiều. Vậy nên, bố mẹ cần lưu ý điểm này khi xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng tăng cân. Các loại thực phẩm chứa nhiều chất đạm đáng kể đến như thịt, hải sản, trứng, sữa, đậu,...Các loại vitamin: Vitamin C, A, D... đó đều là những loại vitamin đóng vai trò quan trọng cần bổ sung trong thực đơn ăn dặm của bé 7 tháng. Việc cung cấp đầy đủ các dưỡng chất và vitamin sẽ đảm bảo sự phát triển ổn định và cân bằng trong những năm đầu đời của bé. Tuy nhiên nếu thiếu những chất đó sẽ tác ​​động tiêu cực đến sức khỏe và tăng nguy cơ bệnh lý. Các loại thực phẩm giàu vitamin là các rau củ quả có màu xanh và vàng, chẳng hạn như rau bina, bắp cải, bông cải xanh, trái kiwi, đậu nành, đậu lăng, các loại cá, trứng...Sắt: Sắt là loại nguyên liệu chủ yếu để tạo ra các tế bào máu. Vì thế, thiếu sắt sẽ gây ra các triệu chứng mệt mỏi cơ thể, dẫn đến trẻ bị ốm đau, trẻ em khi sinh ra kém phát triển. Sắt có nhiều trong ​​thịt đỏ và các loại rau có lá màu xanh đậm, họ đậu, ngũ cốc,...Kẽm: Kẽm là chất dinh dưỡng giúp nâng cao sự phát triển về chiều cao và hệ miễn dịch của cơ thể trẻ. Đối với trẻ sơ sinh thì kẽm là một trong những chất thiết yếu cần có cho sự phát triển. Các thực phẩm giàu kẽm bao gồm thịt bò, thịt cừu, gà tây, tôm, hạt vừng, đậu lăng, bí ngô, măng tây và sữa chua.Omega-3: Đây là một loại axit béo có vai trò quan trọng đối với sự phát triển não bộ của trẻ. Hơn thế nữa, omega-3 còn đem lại nhiều ích lợi cho mắt, da và cả tim mạch. Để bổ sung loại axit béo này, bố mẹ hãy thêm vào thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng các loại cá da trơn, cá biển và các loại tảo biển. Thực phẩm giàu sắt nên được bổ sung vào thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng 2. Gợi ý thực đơn cháo ăn dặm cho bé 6-7 tháng tăng cân an toàn Bố mẹ có thể tham khảo cách làm 4 món cháo sau đây để xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé 6-7 tháng tuổi: 2.1. Cháo sườn heo và cà rốt Các bước thực hiện:Sườn mua về luộc qua. Cho sườn và gạo vào ninh cháo. Cà rốt sau khi luộc chín thì dùng thìa tán nhuyễn. Gỡ thịt ở sườn ra băm nhỏ. Bắc nồi cháo lên, cho sườn băm và cà rốt băm vào đảo đều. 2.2. Cháo chim bồ câu hầm cùng hạt sen và nấm hương Các bước thực hiện:Chim bồ câu và gạo cho vào ninh cùng một lúc để cháo được ngọt.Nấm hương hạt sen rửa sạch và luộc chín.Băm nhỏ nấm hương, còn hạt sen thì dùng thìa tán nhuyễn hoặc xay nhỏ. Gỡ xương bồ câu lấy thịt rồi băm nhỏ.Bắc nồi cháo lên, cho thịt chim băm với nấm hương hạt sen vào đảo cùng. 2.3. Cháo thịt bò và cải mầm Các bước thực hiện:Thịt bò băm nhỏ.Rau cải băm nhỏ.Cho 1 ít nước vào nồi, cho thịt bò vào đảo, lấy đũa đảo đều để thịt tan hết ra, sôi thì tắt bếp.Cho hỗn hợp thịt và rau băm vào nồi cháo trắng, nêm nếm vừa miệng.Cho nửa thìa dầu dinh dưỡng vào tô cháo, đảo đều và nếm vừa vị. Thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng với món cháo thịt bò cải mầm 2.4. ​​​​​​​​Cháo gà nấm hương/ nấm rơm Các bước thực hiện:Hấp thịt gà đợi chín thì băm nhỏ với đầu hành trắng cho thơm.Nấm hương sau khi rửa sạch cho một ít nước vào luộc chín rồi xay nhỏ. Nấm rơm gọt chân sạch sẽ, trần sơ qua nước sôi rồi xay nhỏ.Bắc nồi cháo trắng lên, cho thịt gà, nấm rơm, nấm hương và nước luộc nấm hương vào cùng đảo đều.Cho nửa thìa dầu dinh dưỡng vào tô cháo, đảo đều và nếm vừa vị. 3. Một số lưu ý khi lên thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng tuổi Trong giai đoạn bé 7 tháng tuổi ăn dặm, bố mẹ cần lưu ý:Tiếp tục duy trì cho bé bú sữa mẹ, khoảng ​​600-800ml/ngày.Khi nấu cháo cho bé, bố mẹ không nêm gia vị vào thức ăn của bé, nên để vị nguyên bản nhằm giúp bé phát triển vị giác, cảm nhận trọn vẹn hương vị của thức ăn.Áp dụng công thức nấu cháo chuẩn 10g gạo với 70ml nước.Nên thêm chất béo khi chế biến món ăn cho bé, cân đối chất béo thực vật và động vật. Tuy nhiên, bố mẹ không nên lạm dụng, chỉ nên cho vừa đủ.Bố mẹ cần lên một thực đơn theo tuần, với đa dạng món ăn để làm phong phú khẩu vị của bé, giúp bé không nhàm chán trong việc ăn uống, đồng thời cảm thấy ngon miệng hơn.Tóm lại, trong khoảng thời gian này bố mẹ nên lên thực đơn ăn dặm cho bé 7 tháng tuổi với đầy đủ và đa dạng các dưỡng chất thiết yếu, tạo hứng thú trong việc ăn uống cho bé và giúp bé phát triển khỏe mạnh.Bên cạnh thực đơn cho trẻ ăn dặm 7 tháng đầy đủ chất dinh dưỡng, bé cần bổ sung thêm các vi chất cần thiết như: Kẽm, selen, Crom, Vitamin B1 và B6, Gừng, chiết xuất quả sơ ri (vitamin C),... để cải thiện vị giác, ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn, hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt cũng như ít gặp các vấn đề tiêu hóa.com) và đặt hẹn với các bác sĩ, chuyên gia Nhi - Dinh dưỡng hàng đầu khi cần tư vấn nhé.
vinmec
1,177
Những tiêu chí đánh giá địa chỉ niềng răng uy tín Có thể nói, một trong những yếu tố làm nên thành công sau quá trình niềng răng đó chính là địa chỉ thực hiện. Vậy làm thế nào để lựa chọn được địa chỉ niềng răng uy tín, những tiêu chí được liệt kê tại bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra sự lựa chọn phù hợp, cùng tìm hiểu nhé! 1. Tầm quan trọng của địa chỉ thực hiện niềng răng – Răng bị lệch lạc hơn, khắc phục khó khăn hơn – Niềng răng không có hiệu quả, tốn thời gian, chi phí và cả công sức của khách hàng – Hệ thống xương hàm bị ảnh hưởng nghiêm tọng bởi tác động lực kéo niềng răng sai cách – Mô mềm có thể gặp ảnh hưởng, sưng tấy, thậm chí là bị hoại tử hoặc bị viêm nhiễm vô cùng nguy hiểm – Khớp cắn sai lệch dễ dẫn đến đau thái dương hàm, thậm chí là bị lệch mặt Lời khuyên hữu ích đó là bên cạnh yếu tố chi phí cũng như tính thẩm mỹ, bạn đừng quên đặt sức khỏe răng miệng lên hàng đầu. Do đó, hãy cân nhắc và chọn lựa kỹ càng để quá trình niềng răng đạt hiệu quả cao cũng như đảm bảo an toàn cho bản thân bạn nhé! Niềng răng hiện nay được cải tiến thành nhiều hình thức đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng 2. Tiêu chí đánh giá đâu là địa chỉ niềng răng uy tín “Bỏ túi” những tiêu chí sau sẽ giúp bạn lựa chọn được địa chỉ niềng răng uy tín 2.1. Đội ngũ bác sĩ có trình độ, chuyên môn cao Niềng răng có thể nói là một kỹ thuật tương đối phức tạp đòi hỏi tính chuẩn xác cao. Do đó, bác sĩ thực hiện phải đảm bảo được đào tạo bài bản, chuyên sâu cũng như có nhiều kinh nghiệm mới có thể đảm đương được. Có thể nói, trình độ, chuyên môn của bác sĩ quyết định đến hơn 80% thành công của ca niềng răng. Với bác sĩ có chuyên môn cao, sau khi thăm khám và xác định tình trạng của răng sẽ có thể đưa ra biện pháp điều chỉnh hiệu quả, đồng thời phán đoán chính xác hướng dịch chuyển của răng, giúp bạn có kết quả tốt nhất sau khi kết thúc quá trình niềng răng. Đội ngũ bác sĩ là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá xem địa chỉ niềng răng uy tín hay không 2.2. Vật liệu niềng răng phải đảm bảo về chất lượng Trên thực tế, có không ít trường hợp gặp phải các vấn đề liên quan đến vật liệu niềng răng như là hôi miệng, loét miệng, dị ứng… do nguyên liệu mắc cài không đảm bảo. Do đó, để tránh những nguy cơ phát sinh không đáng có, bạn cần trao đổi với bác sĩ hoặc địa chỉ thực hiện về khí cụ niềng răng để kiểm tra nguồn gốc, chứng nhận an toàn cũng như các thiết bị phải được bảo quản ở trong môi trường vô khuẩn. Riêng với những khách hàng bị dị ứng với kim loại thì cần phải thông báo cho bác sĩ nha khoa trước khi niềng để lựa chọn loại vật liệu niềng phù hợp. 2.3. Trang thiết bị hiện đại Để hỗ trợ ca niềng răng diễn ra thuận lợi không thể thiếu sự trợ giúp của các hệ thống thiết bị, máy móc. Những trang thiết bị này không chỉ giúp bác sĩ nắm được chính xác tình trạng khoang miệng, mức độ lệch lạc của răng mà đồng thời còn dự đoán chính xác được hướng dịch chueyern của răng ở từng thời điểm để có thể xây dựng phác đồ điều trị hợp lý nhất. 2.4. Chính sách bảo hành Mặc dù đây không phải yếu tố quan trọng, tuy nhiên bạn cũng nên đặc biệt lưu tâm, bởi ở những địa chỉ niềng răng uy tín thì thời gian bảo hành cũng chính là cam kết để củng cố niềm tin của khách hàng. 2.5. Mức giá niềng răng được niêm yết công khai, rõ ràng, minh bạch 3. Nên chọn niềng răng ở bệnh viện hay nha khoa? Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, nhiều khách hàng đã lựa chọn niềng răng tại những bệnh viện công lập như Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương ở Hà Nội hay Bệnh viện Răng Hàm Mặt Sài Gòn. Tuy mang lại nhiều ưu điểm như đảm bảo uy tín, tin cậy, thế nhưng với trải nghiệm niềng răng ở đây cũng mang lại cho bạn khá nhiều bất tiện như không linh hoạt về thời gian, các bác sĩ chỉ làm việc trong giờ hành chính. Bên cạnh đó thì thủ tục thăm khám cũng sẽ tốn nhiều thời gian chờ đợi cũng như thời gian làm thủ tục. Do đó, nếu như bạn lựa chọn nha khoa hoặc những bệnh viện tư nhân thì sẽ thoải mái hơn bởi không bị gò bó về thời gian, khách hàng hoàn toàn có thể chủ động đặt lịch. Ngoài ra thì tại nha khoa cũng áp dụng các hình thức thanh toán đa dạng, linh hoạt giúp bạn có thể cân đối tài chính.
thucuc
910
Sinh mổ lần 3 là mổ dọc hay mổ ngang? Sinh mổ lần 3 là mổ dọc hay mổ ngang là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu. Bởi có nhiều người sau 2 lần sinh mổ vẫn có ý định có thêm “tập tiếp theo”. 1. Sinh mổ lần 3 có được hay không? Sinh mổ là một phương pháp sinh em bé bằng việc rạch phẫu thuật mộ đường ở bụng và tử cung của người mẹ. Trong nhiều trường hợp, việc sinh mổ sẽ được dự kiến từ trước, ngoài ra cũng có những trường hợp, việc sinh mổ được thực hiện bất thường để đảm bảo an toàn cho cả mẹ bầu và thai nhi trong quá trình chuyển dạ. >> Tìm hiểu: Nhận biết dấu hiệu chuyển dạ Sinh mổ là phương pháp được rất nhiều mẹ bầu lựa chọn khi vượt cạn Tuy nhiên, nếu các cặp vợ chồng đã có em bé thứ 3 và quyết định sinh mổ thì nên đến viện và nhờ vào sự tư vấn của các bác sĩ để đề phòng những tai biến thai sản có thể xảy ra trong quá trình mang thai như biến chứng về nhau thai, nứt hoặc rách tử cung, vết mổ đẻ bị cứng, nhiễm trùng,… Sinh mổ lần 3 mẹ bầu có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm 2. Sinh mổ lần 3 là mổ dọc hay mổ ngang ? Đã sinh mổ thì dù mổ ngang hay mổ dọc đều là một phương pháp để lấy em bé cũng nhau thai, màng ối ra nguyên vẹn. Đường mổ dọc là đường mổ nối liền vùng xương mu và rốn. Đây là vùng tiếp giáp giữa 2 cơ thẳng bụng, ít mạch máu, ít làm tổn thương. Điểm trừ lớn nhất của vết mổ dọc là không đẹp về thẩm mỹ, dễ bị thoát vị thành bụng nếu khâu không đúng kỹ thuật. Sinh mổ lần 3 sẽ chọn mổ dọc nếu mẹ bầu phải cấp cứu gấp như vỡ tử cung, mất nhiều màu hay phải lấy thai gấp, tiên lượng mổ khó. Bởi ưu điểm của đường mổ dọc thường khá rộng, giúp em bé ra nhanh chóng, và có thể thực hiện ngay cả khi chuyển dạ hay chưa. Sau khi kiểm tra, thăm khám bác sĩ sẽ quyết định nên mổ dọc hay mổ ngang Mổ ngang là được áp dụng khá phổ biến vì đem lại tính thẩm mỹ cao. Vết mổ ngang nằm thấp dưới rốn, ngay trên lông mu nên có thể che vết sẹo bằng trang phục. Việc làm vết thương đường mổ ngang cũng sẽ tốt hơn đường mổ dọc.  Vì vậy, hầu hết những ca sinh không khẩn cấp, không mất nhiều máu thì bác sĩ vẫn sẽ ưu tiên mổ ngang. Như vậy sinh mổ lần 3 là mổ dọc hay mổ ngang phụ thuộc vào tình trạng của mẹ bầu và thai nhi, các bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định cho từng trường hợp. 3. Những nguy cơ mẹ bầu có thể gặp phải khi sinh mổ lần 3 Sinh mổ càng nhiều lần mẹ bầu sẽ càng phải đối mặt với những nguy cơ biến chứng càng cao. Ở lần sinh mổ thứ 3. Mẹ bầu có thể gặp phải những nguy cơ như: Khám thai định kỳ để kiểm soát sức khỏe của cả mẹ và bé Để đảm bảo sức khỏe và có một thai kỳ khỏe mạnh, mẹ bầu hãy chú ý đến những vấn đề sau: Xem thêm >> Sinh mổ có được ăn trứng gà không? > Đẻ mổ kiêng gì? Mẹ bầu nên nhớ để tránh ngay
thucuc
616
Thuốc chữa bệnh viêm mũi dị ứng Viêm mũi dị ứng là bệnh rất nhiều người mắc phải. Bệnh gây nhiều phiền toái cho người bệnh, ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt, giao tiếp… Điều trị viêm mũi dị ứng tập trung làm giảm các triệu chứng bệnh. Thuốc chữa bệnh viêm mũi dị ứng chủ yếu là các thuốc kháng sinh, thuốc thông mũi dạng nhỏ hoặc xịt,  thuốc corticorid… Theo các bác sĩ chuyên khoa, mục tiêu của điều trị bệnh viêm mũi dị ứng là làm thuyên giảm triệu chứng bệnh. Theo đó, cách tốt nhất là tránh tiếp xúc với các nguyên nhân gây bệnh, lựa chọn điều trị bằng thuốc. Cụ thể: Thuốc chữa bệnh viêm mũi dị ứng chủ yếu là các thuốc kháng sinh, thuốc thông mũi dạng nhỏ hoặc xịt, thuốc corticorid… -Tránh các tác nhân gây kích thích và kiểm soát môi trường sống: Bệnh nhân viêm mũi dị ứng cần tránh tiếp xúc với các loại phấn hoa và nấm mốc; Cần tránh hoàn toàn các chất gây dị ứng trong nhà như bụi bẩn, lông vật nuôi; Tránh tiết xúc với các chất gây dị ứng nghề nghiệp như tiếp xúc với khói, nước hoa. Sự thay đổi nhanh chóng về nhiệt độ và ô nhiễm môi trường có thể gây nên không đặc hiệu ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng; Tránh stress, tránh các chất kích thích và giảm sử dụng thuốc aspirin… Bệnh nhân viêm mũi dị ứng cần đặc biệt cẩn trọng với những thay đổi của thời tiết. Giữ vệ sinh mũi, thường xuyên dùng nước ấm hoặc nước muối sinh lý để rửa mũi, tránh hít khói thuốc lá. -Thuốc chữa bệnh viêm mũi dị ứng: Sử dụng thuốc trong điều trị viêm mũi dị ứng thường là phương pháp được lựa chọn nhiều nhất. Các thuốc được chỉ định dùng trong điều trị bệnh viêm mũi dị ứng gồm: Thuốc kháng histamine là những thuốc ức chế việc giải phóng hoặc tổng hợp các chất hóa học trung gian gây phản ứng dị ứng; Thuốc thông mũi dạng nhỏ, xịt; Thuốc corticorid dùng cho đợt cấp và nghiêm trọng. Cần tránh hoàn toàn các chất gây dị ứng trong nhà như bụi bẩn, lông vật nuôi -Liệu pháp miễn dịch được sử dụng khi hai phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng nói trên không phát huy được hiệu quả. Đây là phương pháp cho chủ thể dị ứng hấp thụ với liều tăng dần dị nguyên nhằm đạt được giảm mẫn cảm, tức là giảm các triệu chứng khi phơi nhiễm tự nhiên trở lại với chính dị nguyên đó. Liệu pháp miễn dịch là phương pháp duy nhất điều trị tận gốc căn nguyên gây dị ứng. Ngoài ra, điều trị viêm mũi dị ứng còn có thể cần đến phẫu thuật.
thucuc
479
Xét nghiệm HBcrAg - chỉ số mới trong theo dõi điều trị bệnh viêm gan B Trong theo dõi điều trị viêm gan B, các bác sĩ luôn quan tâm đến nồng độ ccc. DNA - phần lõi của virus viêm gan B tồn tại trong nhân tế bào gan. Các nghiên cứu mới đây đã chỉ ra sự có mặt của HBcr. Ag trong huyết thanh có mối tương quan với nồng độ ccc. DNA. Xét nghiệm mới này được các bác sĩ lâm sàng tiếp nhận và mang lại nhiều kết quả khả quan. Phải chăng đây là niềm vui mới của những người bệnh phải điều trị viêm gan B mạn tính? 1. Bệnh Viêm gan B là gì? Viêm gan B là bệnh viêm gan do virus HBV (hepatitis B virus) gây nên. Bệnh lây qua đường máu, đường tình dục, mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc khi sinh. ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động của gan, có thể gây nhiễm trùng gan và nghiêm trọng hơn là đe dọa đến tính mạng. Viêm gan B là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy gan, xơ gan và ung thư gan. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017, tỷ lệ người mắc viêm gan B trong số những người bị viêm gan là 74.75% trong khi số người mắc viêm gan C chỉ chiếm 2%. Ở Việt Nam, số người bị nhiễm viêm gan B chiếm khoảng 20% dân số. 2. Các dấu ấn của virus viêm gan B HBs Ag: viết tắt của Hepatitis B surface Antigen - kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B. Nếu kết quả HBs Ag dương tính nghĩa là bạn đang bị nhiễm virus viêm gan B. Anti HBs: kháng thể chống lại kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B. Kháng thể này được hình thành sau khi một người mắc viêm gan B và tự cơ thể đáp ứng miễn dịch sinh kháng thể chống lại virus hoặc ở một người chưa mắc viêm gan B bao giờ và được tiêm vắc xin phòng viêm gan B. HBe Ag, Anti HBe: Kháng nguyên vỏ của virus viêm gan B, đánh giá sự hoạt động và nhân lên của virus và đánh giá chuyển đổi huyết thanh trong quá trình điều trị. HBc Ag: Kháng nguyên lõi của virus viêm gan B, được phát hiện trong tế bào gan của người nhiễm virus viêm gan B. Sự xuất hiện của 2 chỉ dấu HBe Ag và HBc Ag thể hiện sự nhân lên của virus đang được diễn ra. Anti HBc Ig G và Anti HBc Ig M: Kháng thể lõi của virus viêm gan B, không có tác dụng chống lại virus mà chỉ có tác dụng đánh giá tình trạng nhiễm viêm gan B trong quá khứ hay hiện tại. HBV-DNA: Dạng vật chất di truyền của virus viêm gan B là sợi DNA (có thể gọi là ADN). Xét nghiệm HBV-DNA là xét nghiệm đo tải lượng virus viêm gan B bằng phương pháp sinh học phân tử (PCR). HBcr Ag: Kháng nguyên liên quan lõi của virus viêm gan B. Đây là một phát hiện mới, giúp đỡ rất nhiều các bác sĩ trong theo dõi điều trị bệnh nhân viêm gan B. 3. Ý nghĩa của xét nghiệm HBcr Ag Qua các nghiên cứu được thực hiện tại Nhật Bản, Hồng Kông và một số nước phát triển, các chuyên gia đã đưa ra được các vai trò quan trọng của chỉ dấu HBcr Ag như sau: HBcr Ag giúp phân biệt rõ các giai đoạn của viêm gan B mạn, giúp các bác sĩ đánh giá được bệnh nhân và có hướng can thiệp kịp thời; HBcr Ag giúp tiên lượng khả năng chuyển đổi huyết thanh và thể hiện sự ưu việt hơn khi theo dõi bằng HBe Ag và Anti - HBe; HBcr Ag giúp tiên lượng nguy cơ ung thư gan trong nhiều trường hợp khác nhau; HBcr Ag giúp tiên lượng chính xác nguy cơ bùng phát viêm gan B; HBcr Ag có tương quan rõ rệt với ccc DNA trong tế bào gan nên được xác định là xét nghiệm tin cậy để theo dõi nồng độ ccc DNA. 4. Cách lấy mẫu và quy trình xét nghiệm Mẫu xét nghiệm HBcr Ag là mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. Lấy mẫu theo quy trình lấy máu tĩnh mạch, đảm bảo mẫu đủ thể tích, không bị vỡ hồng cầu và tuân thủ đúng quy trình mã hóa thông tin trước khi gửi đến phòng xét nghiệm. Mẫu bệnh phẩm sau khi chuyển đến phòng Xét nghiệm được kiểm tra các thông tin hành chính, chất lượng mẫu sau đó cho ly tâm tách huyết thanh, huyết tương. Tiến hành phân tích mẫu tự động bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang trên hệ thống máy Lumipulse 1200 của Nhật Bản đã được kiểm soát chất lượng. Kết quả xét nghiệm được kiểm soát chặt chẽ qua 3 cấp duyệt. Sau khi việc đánh giá kết quả hoàn tất, kết quả được gửi đến khách hàng. 5. Làm xét nghiệm HBcr Ag ở đâu? Xét nghiệm HBcr Trong bối cảnh Thế giới và Việt Nam đang phải đối đầu với đại dịch SARS-Co
medlatec
853
Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ nên ăn gì? Thiếu máu cơ tim là một bệnh lý phổ biến, có tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Vì vậy, người bệnh cần biết thiếu máu cơ tim không nên ăn gì và cần bổ sung những gì để có thể giữ sức khỏe tim mạch ổn định và hỗ trợ quá trình điều trị tốt nhất. 1. Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ là gì? Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ mạn tính thường biểu hiện chủ yếu qua cơn đau ngực, thường xuất hiện khi người bệnh đang gắng sức và sẽ giảm đi trong trạng thái nghỉ ngơi. Nguyên nhân của bệnh là do sự hình thành mảng xơ vữa từ chất béo, đặc biệt là cholesterol tích tụ xung quanh thành mạch vành, gây hẹp lòng mạch vành cung cấp máu cho tim.Để duy trì một chế độ ăn hợp lý cho những người mắc bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, quan trọng nhất là kiểm soát lượng chất béo xấu nạp vào cơ thể để hạn chế sự phát triển của mảng xơ vữa và tăng cường tiêu thụ các thực phẩm giúp giảm cholesterol trong máu. Song song với các loại thuốc và thực phẩm chức năng cho người thiếu máu cơ tim, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn đặc biệt như bên dưới đây. 2. Bệnh thiếu máu cơ tim không nên ăn gì? 2.1 Giảm lượng thịt đỏ Thay vì tiêu thụ các loại thịt đỏ, người bệnh nên lựa chọn nguồn protein từ cá, thịt gia cầm không da và đậu. Người mắc bệnh tim do thiếu máu cục bộ mãn tính nên xem xét việc thực hiện một bữa ăn không có thịt mỗi ngày. Về vấn đề thiếu máu cơ tim không nên ăn gì, thịt đỏ là loại thực phẩm thường được khuyến cáo nên giảm tối đa cho người bệnh 2.2 Hạn chế lượng muối Muối có thể gây ứ nước và tăng huyết áp. Để giảm lượng muối trong chế độ ăn uống, người bệnh nên tăng cường tiêu thụ thực phẩm tươi và giảm sử dụng sản phẩm chế biến sẵn như đồ ăn nhanh. 2.3 Giảm đồ ngọt và chất béo bão hòa Khi nạp một lượng lớn đường vào cơ thể, insulin sẽ tăng cao để làm giảm lượng đường trong máu bằng cách chuyển đổi đường thành chất béo. Vì vậy, ăn quá nhiều đồ ngọt có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và béo phì. Do đó, cần hạn chế đồ ngọt trong khẩu phần ăn.Người mắc bệnh tim do thiếu máu cục bộ nên ưu tiên ăn ngũ cốc nguyên hạt, khoai, gạo lứt và hạn chế đường từ các nguồn đồ ngọt như bánh kẹo và nước ngọt có gas. 2.4 Thực phẩm chế biến sẵn Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa phần lớn các thành phần không có lợi cho sức khỏe tim mạch. Các loại thực phẩm này bao gồm nhiều đường, muối, chất béo chuyển hóa, chất béo bão hòa, phụ gia và chất tạo màu thực phẩm. Vì vậy, lựa chọn tốt nhất là nấu ăn tại nhà từ các nguyên liệu tươi để duy trì sức khỏe tim mạch một cách tối ưu. Các loại thực phẩm chế biến sẵn và thức ăn nhanh cũng cần được hạn chế trong quá trình điều trị thiếu máu cơ tim 3. Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cần ăn bổ sung những gì? Bên cạnh việc biết đến bệnh thiếu máu cơ tim không nên ăn gì, người bệnh cũng cần bổ sung một số loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe tim mạch hơn. 3.1 Ưu tiên thực phẩm chứa nhiều chất xơ, tăng cường rau xanh và hoa quả tươi Chất xơ (cellulose) dễ dàng được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt, đậu Hà Lan, yến mạch và lúa mạch. Chất xơ giúp duy trì cảm giác no lâu hơn, giảm cảm giác đói bởi làm giảm thời gian dạ dày trống rỗng và giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Rau xanh và hoa quả tươi là nguồn chất xơ phong phú hơn, cung cấp các vitamin và khoáng chất như vitamin A, vitamin C, canxi, kali, lành mạnh cho tim mạch và toàn bộ cơ thể. Do đó, người mắc bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ nên tăng cường ăn rau xanh, hoa quả tươi và ngũ cốc nguyên hạt. 3.2 Xem xét việc bổ sung Omega-3 cho sức khỏe tim mạch Đảm bảo cơ thể được nạp đủ axit béo omega-3 mỗi ngày. Omega-3 là chất có lợi cho tim mạch, chủ yếu có trong các loại cá như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi và cá ngừ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, omega-3 giúp giảm triglyceride (chất béo hỗ trợ cholesterol trong máu), ngăn chặn sự hình thành mảng bám trong động mạch và có thể giảm nguy cơ nhịp tim không đều.Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến khích ăn cá ít nhất hai lần mỗi tuần, nhất là những ai đang gặp vấn đề về tim mạch. Tuy nhiên, bạn cần được tư vấn từ bác sĩ về liều lượng bổ sung dầu cá phù hợp và cơ thể có cần thiết phải bổ sung hay không. Thông thường, mức 100g cá biển mỗi ngày là đủ để cung cấp lượng omega-3 cần thiết cho cơ thể. 3.3 Chọn sữa ít béo, không hoặc tách béo Người mắc bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ nên lựa chọn sữa ít béo như sữa đậu nành, sữa chua không béo và phô mai ít béo. Theo nghiên cứu gần đây, các loại sữa giàu kali có thể giúp làm giảm nguy cơ đột quỵ. Bệnh nhân thiếu máu cơ tim cũng nên thay đổi các loại sữa và phô mai thường sử dụng hằng ngày 4. Bệnh thiếu máu cơ tim không nên ăn gì và nên ăn gì quan trọng ra sao? Thiếu máu cơ tim có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim cấp, một tình trạng có tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ngoài ra, các biến chứng nguy hiểm khác như suy tim, loạn nhịp tim, hở van tim cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Do đó, việc điều trị, kiểm soát và phòng ngừa bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thăm khám thường xuyên, thay đổi lối sống và chế độ ăn đều là những phương pháp đóng góp vào quá trình kiểm soát bệnh. Khi được chẩn đoán mắc thiếu máu cơ tim, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng có lợi cho tim trở thành yếu tố quan trọng để giảm nguy cơ làm bệnh diễn tiến nặng, bao gồm: tăng huyết áp, cholesterol cao, béo phì, và tiểu đường. Bên cạnh việc tuân thủ đúng liều lượng thuốc theo đơn của bác sĩ thì việc thay đổi lối sống như bỏ hút thuốc, tập thể dục đều đặn, và duy trì một chế độ ăn uống điều độ đều đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh thiếu máu cơ tim. Ngoài ra, để theo dõi và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm các bệnh lý tim mạch có thể xảy ra người bệnh nên thăm khám sức khỏe tim mạch định kỳ. 5. Bệnh mạch vành nguy hiểm thế nào?
vinmec
1,256
Liệu chất curcumin từ củ nghệ có khả năng làm chậm phát triển của ung thư không? Tại thời điểm này, khi mà các nghiên cứu về tác động của loại tinh chất chiết xuất từ nghệ này lên tế bào ung thư vẫn đang được tiến hành, giới khoa học vẫn chưa có đủ bằng chứng để khuyến nghị việc sử dụng curcumin trong phòng ngừa và chữa trị ung thư. 1. Curcumin là gì Curcumin là một loại chất được tìm thấy trong phần củ của cây nghệ và từ lâu đã được cư dân Châu Á sử dụng như một vị thuốc để chữa đa dạng các loại bệnh. Giờ đây, có một nghiên cứu nhỏ lẻ cho rằng loại chất này mang lại hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị bệnh ung thư.Chất curcumin được cho là có chứa một lượng lớn các chất chống oxy hóa, điều này đồng nghĩa với việc nó có thể có thể giúp làm giảm sưng tấy và kháng viêm. Nghiên cứu trên cho rằng với khả năng kháng viêm của curcumin, loại chất này sẽ rất hữu ích trong việc điều trị ung thư vì tình trạng viêm nhiễm đóng vai trò lớn trong việc hình thành loại bệnh này.Một nghiên cứu lên động vật cho thấy rằng chất curcumin có thể giúp đẩy lùi các tế bào ung thư, làm chậm sự di căn của căn bệnh này, khiến cho liệu pháp hóa trị đạt được nhiều hiệu quả hơn và còn có khả năng bảo vệ các tế bào khỏe mạnh khỏi thương tổn do liệu pháp xạ trị gây ra. Liệu chất curcumin giúp đẩy lùi các tế bào ung thư 2. Nghiên cứu về Curcumin Những nghiên cứu hàn lâm về tác dụng của curcumin lên con người vẫn đang trong giai đoạn đầu. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành nhằm mục đích tìm hiểu khả năng ngăn ngừa các tình trạng tiền ung thư của curcumin cũng như khả năng trở thành một liệu pháp giúp đẩy lùi các dấu hiệu và triệu chứng sau quá trình điều trị ung thư của loại chất này.Các nghiên cứu vẫn đang được tiến hành và hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng để các bác sĩ có thể khuyến nghị việc sử dụng curcumin. Và như thường lệ, hãy luôn tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng bất kì loại thực phẩm bổ sung từ thảo mộc nào, gồm cả loại tinh chất từ nghệ này. Nguyên do là vì curcumin được biết đến với khả năng can thiệp một số loại thuốc, trong đó có các loại thuốc hóa trị ung thư.Một số nghiên cứu đã xem xét liệu curcumin có thể là một hướng đi mới trong điều trị ung thư. Những điều này đã có một số kết quả đầy hứa hẹn.Một trong số đó vào năm 2013 là một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm quốc tế về các tế bào ung thư ruột, về tác dụng của điều trị kết hợp với curcumin và hóa trị liệu. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng điều trị kết hợp có thể tốt hơn chỉ hóa trị.Một vấn đề nổi bật bởi một số nghiên cứu đánh giá là curcumin không được hấp thụ dễ dàng. Điều này làm cho nó hoạt động ít tốt hơn như một điều trị. Các nhà nghiên cứu đang xem xét các cách khắc phục vấn đề này.Chúng ta cần nhiều thử nghiệm lâm sàng hơn ở người trước khi chúng ta biết nó hoạt động tốt như một phương pháp điều trị ung thư. Hóa trị liệu kết hợp điều trị với curcumin có thể tốt hơn hóa trị 3. Tác dụng phụ của củ nghệ Điều quan trọng cần nhớ là nghệ được sử dụng trong nấu ăn rất an toàn. Nhưng chúng tôi không biết làm thế nào an toàn curcumin là khi được sử dụng vì lý do y tế. Cho đến nay, nghiên cứu dường như cho thấy rằng nó gây ra ít hoặc không có tác dụng phụ. Nhưng chúng tôi không biết nhiều về tác dụng phụ của việc dùng nó với số lượng lớn để điều trị hoặc ngăn ngừa ung thư.Mọi người đã báo cáo đau dạ dày khi ăn quá nhiều nghệ. Họ cũng đã báo cáo các vấn đề về da khi dùng nó trong một thời gian dài. Vì vậy, nếu bạn sử dụng curcumin vì những lý do khác ngoài nấu ăn, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn trước.Cơ quan quản lý thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe (MHRA) đã cảnh báo về Fortodol (cũng được bán dưới dạng Miradin). Nó là một thực phẩm bổ sung có nguồn gốc nghệ.Fortodol chứa thuốc chống viêm mạnh nimesulide. Nimesulide có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gan. Các dấu hiệu bao gồm:Vàng da. Nước tiểu sẫm màu. Cảm thấy hoặc bị bệnh. Mệt mỏi bất thườngĐau dạ dày hoặc bụng. Chán ăn. Nó không được cấp giấy phép lưu hành như một loại thuốc ở Anh. Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm (FSA) ở Hoa Kỳ tuyên bố rằng các sản phẩm không rõ lượng nimesulide có thể rất có hại. Nước tiểu sẫm màu có thể là dấu hiệu gây tổn thương gan 4. Nguy cơ và cảnh báo 4.1. Tương tác thuốc. Một số bằng chứng cho thấy nghệ có thể gây trở ngại cho các loại thuốc hóa trị. Điều này đặc biệt đúng với các loại thuốc doxorubicin và cyclophosphamide. Nếu bạn đang hóa trị, bạn nên nói chuyện với bác sĩ trước khi sử dụng nghệ hoặc curcumin.Nghệ có thể làm tăng lượng axit dạ dày trong cơ thể bạn. Vì vậy nó có thể làm giảm hiệu quả của thuốc giảm axit. Điều này bao gồm thuốc trị trào ngược axit.Nếu bạn bị tiểu đường và đang dùng thuốc để giảm lượng đường trong máu, nghệ có thể khuếch đại tác dụng của thuốc. Uống nghệ có thể khiến lượng đường trong máu của bạn giảm xuống mức thấp nguy hiểm.Gia vị cũng có thể khuếch đại tác dụng của thuốc làm loãng máu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.4.2. Dạ dày ruột. Hầu hết mọi người có thể sử dụng nghệ như một loại gia vị ẩm thực mà không có bất kỳ tác dụng phụ. Tuy nhiên, tiêu thụ một lượng lớn gia vị hoặc chiết xuất của nó có thể khiến bạn bị khó tiêu hoặc đau bụng. Bạn cũng có thể cảm thấy buồn nôn hoặc đầy hơi. Sử dụng nghệ trong thời gian dài có thể gây loét. Điều này là do sự gia tăng axit trong dạ dày.4.3. Làm bệnh lý sẵn có tăng nặng. Nếu bạn đã bị sỏi mật hoặc một bệnh lý tắc nghẽn mật khác, bạn nên nói chuyện với bác sĩ trước khi thêm nghệ vào kế hoạch điều trị. Gia vị này có thể gây ra sỏi thận, đặc biệt là ở những người đã có nguy cơ bị sỏi thận.Nghệ cũng có thể ảnh hưởng đến thuốc, phương pháp điều trị hoặc các tình trạng không được liệt kê ở đây. Hãy kiểm tra với bác sĩ của bạn và thảo luận về bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra trước khi đưa nghệ vào kế hoạch điều trị. Bệnh nhân bị sỏi mật cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thêm nghệ vào kế hoạch điều trị 5. Cách sử dụng Củ nghệ có rất nhiều dạng sử dụng, bao gồm:Bột. Trà. Chiết xuất. Viên nang. Củ. Bạn cũng có thể bỏ qua nghệ và chỉ sử dụng chất bổ sung curcumin. Hầu hết mọi người đều dung nạp tốt với nghệ và curcumin. Không có bất kỳ liều lượng được khuyến nghị chính thức nào cho nghệ hoặc curcumin. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tự nhiên để biết các khuyến cáo về liều lượng. Cả nghệ và curcumin đều không được hấp thụ tốt trừ khi dùng chung với hạt tiêu đen. Khi chọn nghệ hoặc các sản phẩm curcumin, hãy đảm bảo danh sách thành phần bao gồm hạt tiêu đen hoặc piperine.Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng nghệ hoặc curcumin.org
vinmec
1,395
Lao màng phổi có lây không và phương pháp điều trị bệnh Không ít bản thân người bệnh và người nhà bị nhầm lẫn giữa bệnh lao màng phổi và lao phổi. Thực tế đây là hai bệnh lý khác nhau, lao màng phổi được xếp vào nhóm bệnh lao ngoài phổi. Nguyên nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn lao. Vậy lao màng phổi có lây không và cách phòng ngừa bệnh như thế nào? 1. Triệu chứng và tiến triển của bệnh lao màng phổi Bệnh lao màng phổi có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào, song đến 70 - 80% bệnh nhân ở độ tuổi thanh niên. Tùy theo giai đoạn tiến triển của bệnh mà triệu chứng có thể khác nhau cả về hình thức lẫn mức độ, cụ thể như sau: 1.1. Giai đoạn khởi phát của lao màng phổi Khoảng 50% trường hợp lao màng phổi khởi phát ở thể cấp tính, biểu hiện tràn dịch màng phổi và có các triệu chứng lâm sàng gồm: đau ngực đột ngột, dữ dội kèm theo sốt nhẹ, sốt vừa, và thường sốt về chiều. Tình trạng ho khan và khó thở cũng có thể xảy ra Khoảng 30% trường hợp lao màng phổi khởi phát ở thể từ từ, dấu hiệu thường nhẹ hơn nhưng dai dẳng hơn bao gồm: đau ngực liên tục, ho khan, khó thở tăng dần, thường sốt nhẹ về chiều tối,… Hiếm gặp hơn là thể lao màng phổi tiềm tàng, triệu chứng bệnh rất kín đáo nên hầu hết không phát hiện bệnh ở giai đoạn này trừ khi vô tình thăm khám hoặc kiểm tra X-quang phổi. 1.2. Giai đoạn toàn phát của lao màng phổi Sau một thời gian ở giai đoạn khởi phát, giai đoạn toàn phát gây những triệu chứng nghiêm trọng và mang tính toàn thân hơn, cụ thể gồm: Dấu hiệu toàn thân: Cơ thể xanh xao, gầy sút, sốt liên tục từ 38 - 40 độ C kèm theo gai rét, cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, hạ huyết áp, mạch đập nhanh, đi tiểu ít,… Triệu chứng tại phổi: thường có hội chứng 3 giảm do tràn dịch màng phổi. Ngoài ra là tình trạng ho khan từng cơn, người bệnh thường bị ho nhiều hơn, thành cơn đột ngột khi thay đổi tư thế. Khó thở xảy ra ở giai đoạn này rất đặc thù, người bệnh dần cảm thấy khó thở thường xuyên và tăng dần. Dựa trên lượng dịch màng phổi, nếu dịch ít cơ thể người bệnh vẫn có thể hít thở. Nhưng nếu dịch nhiều, bệnh nhân phải nằm nghiêng về bên bệnh hoặc dựa vào tường mới có thể hít thở. Ngoài ra, lao màng phổi ở các thể lâm sàng hiếm gặp hơn như: tràn dịch phối hợp tràn khí màng phổi do lao, lao màng phổi tràn dịch khu trú, lao màng phổi đi kèm lao phổi, lao màng phổi thể khô,… cũng có thể có triệu chứng khác. 2. Lao màng phổi có lây không - thắc mắc của nhiều người Bệnh lao có thể lây lan từ phổi qua dòng máu tới nhiều vị trí. Tuy nhiên, nhiễm lao chắc chắn là do hít phải các hạt không khí (hạt nhỏ giọt) có chứa M. Tuberculosis. Những người có lao phổi đang hoạt động và đờm có chứa một số lượng đáng kể các sinh vật thì dễ lây lan hơn lao ngoài phổi. Trực khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể và tồn tại ở dạng không hoạt động (thể ngủ) trước khi tiến triển thành thể hoạt động và gây bệnh. Nếu chỉ mắc lao màng phổi đơn thuần thì ít lây nhưng nếu kết hợp cùng lao phổi thì tỷ lệ lây nhiễm cao hơn. Do đó, những người lao ngoài phổi vẫn có nguy cơ lây nhiễm nhưng thể lệ ít hơn. Người bệnh vẫn cần điều trị theo phác đồ điều trị của chương trình chống lao quốc gia kéo dài 6 - 9 tháng, hoặc lâu hơn, và cần cách ly để hạn chế lây nhiễm. Theo kết quả nghiên cứu đã khẳng định, lao màng phổi là một dạng bệnh lao ngoài phổi và hoàn toàn không lây truyền qua đường hô hấp giống như lao phổi. Vì thế người bệnh nếu được chẩn đoán mắc lao màng phổi đơn thuần thì không cần lo lắng gây lây nhiễm cho người xung quanh. Tuy nhiên nếu trường hợp lao màng phổi đi kèm với lao phổi, nguyên nhân do vi khuẩn thì vẫn có nguy cơ lây nhiễm. Vi khuẩn sẽ sinh sôi, phát triển và có thể bắn ra ngoài cơ thể qua hoạt động hô hấp, hít thở, hắt hơi,… nên có thể gây lây nhiễm cho những người xung quanh. Trường hợp này khi cả lao màng phổi và lao phổi kết hợp, tiến triển bệnh sẽ trở nên nguy hiểm hơn, chức năng hô hấp bị suy giảm nhanh chóng. Do đó cần chẩn đoán đúng lao màng phổi độc lập hay lao màng phổi đi kèm với lao phổi để xem xét điều trị phù hợp, ngừa biến chứng cũng như lây nhiễm. 3. Chẩn đoán và điều trị lao màng phổi như thế nào? Hiện nay đã có phác đồ điều trị bệnh lao, việc chẩn đoán lao màng phổi cũng nhiều bước tiến mới do tiếp cận được công nghệ y học. 3.1. Chẩn đoán Chẩn đoán lao màng phổi sẽ dựa vào các yếu tố sau: Triệu chứng lâm sàng: thấy đau ngực, khó thở, khám thấy phổi có hội chứng 3 giảm. X-quang ngực thấy hình mờ đậm thuần nhất, đường cong Damoiseau, mất góc sườn hoành. Siêu âm màng phổi có dịch. Chẩn đoán xác định: Tiến hành chọc hút khoang phổi thấy có dịch màu vàng chanh, hiếm khi có dịch vàng hồng. Bằng nuôi cấy và nhuộm nội soi trực tiếp tìm thấy bằng chứng vi khuẩn lao. Sinh thiết màng phổi mù hoặc soi màng phổi. Do đó, bệnh nhân lao màng phổi điều trị càng sớm, thời gian điều trị càng ngắn thì hiệu quả càng cao và nguy cơ ảnh hưởng tới sức khỏe sẽ được kiểm soát. 3.2. Điều trị Nguyên tắc điều trị Hiện nay, điều trị lao màng phổi được thực hiện theo nguyên tắc được xây dựng như sau: Dùng thuốc đúng liều. Uống thuốc đều đặn. Phối hợp các thuốc chống lao phù hợp với tình trạng bệnh. Dùng thuốc đủ liệu trình, gồm 2 giai đoạn điều trị là tấn công và duy trì. Với nguyên tắc này, bác sĩ sẽ cần kết hợp điều trị triệu chứng với điều trị hỗ trợ khác. Điều trị triệu chứng Bệnh lao màng phổi gây nhiều triệu chứng ảnh hưởng tới sức khỏe và khả năng hô hấp của người bệnh. Các triệu chứng sau cần được điều trị sớm và dứt điểm, bao gồm: Điều trị hạ sốt và giảm đau. Chọc hút dịch màng phổi nếu tích dịch nhiều dẫn đến khó thở song nguy cơ biến chứng cao do sốc, chảy máu, bội nhiễm, tràn khí,… nên cần tuân thủ nguyên tắc kỹ thuật cũng như theo dõi y tế cẩn thận sau điều trị. Sử dụng Corticoid nếu lao màng phổi kết hợp viêm màng ngoài tim. Điều trị chống dày dính màng phổi. Điều trị khác Theo dõi bệnh nhân lao màng phổi để điều trị sớm nếu có biến chứng, đặc biệt là biến chứng ổ cặn màng phổi, bội nhiễm gây rò mủ màng phổi,… Phương pháp điều trị có thể lựa chọn là điều trị nội khoa tích cực, kết hợp: phẫu thuật bóc tách màng phổi, rửa màng phổi, mở màng phổi,… Ngoài ra, chức năng hô hấp của bệnh nhân lao màng phổi cũng cần được cải thiện bằng phương pháp thở đúng từ sớm. Nếu bạn thắc mắc lao màng phổi có lây không thì câu trả lời là có nhưng tỷ lệ lây nhiễm không cao. Ngoài ra, bệnh có nguy cơ tái phát cao nên theo dõi và tái khám định kỳ sau điều trị là rất quan trọng.
medlatec
1,327
Vũ khí mới điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Cục quản lý Thuốc và Thực phẩm Mỹ (FDA) vừa phê duyệt thuốc xịt Striverdi Respimat (olodaterol) để chữa trị cho các bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bao gồm viêm cuống phổi mãn tính và/hoặc khí thũng, bị tắc nghẽn đường thở. Bệnh COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) là một bệnh phổi nghiêm trọng gây khó thở và nặng lên theo thời gian. Các triệu chứng của bệnh bao gồm thở khò khè, ho, tức ngực và khó thở. Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến COPD. Cục quản lý Thuốc và Thực phẩm Mỹ (FDA) vừa phê duyệt thuốc xịt Striverdi Respimat (olodaterol) để chữa trị cho các bệnh nhân mắc COPD, bao gồm viêm cuống phổi mạn tính và/hoặc khí thũng, bị tắc nghẽn đường thở. Thuốc có thể được sử dụng một lần mỗi ngày trong một thời gian dài. Striverdi Respimat là một chất chủ vận beta-adrenergic tác dụng kéo dài (LABA) giúp các cơ xung quanh đường thở thả lỏng để ngăn chặn các triệu chứng của COPD. Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc được đánh giá qua một thử nghiệm bao gồm 3.104 bệnh nhân COPD. Kết quả cho thấy, những người dùng thuốc Striverdi Respimat có chức năng phổi được cải thiện so với những người dùng giả dược. Trên bao bì của thuốc có cảnh báo, các thuốc LABA làm tăng nguy cơ tử vong do hen suyễn. Và, độ an toàn và hiệu của Striverdi Respimat trên bệnh nhân hen suyễn vẫn chưa được kiểm chứng và thuốc này không được phê chuẩn đề điều trị bệnh hen. Striverdi Respimat không nên được dùng như một thuốc cấp cứu để chữa các chứng khó thở bất ngờ (co thắt phế quản cấp tính) cũng như không nên được sử dụng bởi các bệnh nhân COPD cấp tính và có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm làm hẹp và tắc nghẽn đường thở (co thắt phế quản nghịch lý) và các tác động lên tim mạch. FDA phê chuẩn Striverdi Respimat cùng với một hướng dẫn sử dụng thuốc cho bệnh nhân, bao gồm cách dùng và thông tin về các nguy cơ khi dùng thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp nhất được báo cáo bởi bệnh nhân dùng Striverdi Respimat trong các nghiên cứu lâm sàng bao gồm viêm mũi họng (chảy nước mũi), nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm cuống phổi, ho, nhiễm trùng đường tiết niệu, chóng mắt, phát ban, tiêu chảy, đau lưng và đau khớp.
medlatec
442
Xét nghiệm viêm gan B: khi nào nên làm và cách đọc kết quả Xét nghiệm viêm gan B là xét nghiệm quan trọng để phát hiện, chẩn đoán viêm gan B. Có nhiều loại xét nghiệm viêm gan B và cách đọc kết quả cũng khác nhau. 1. Khi nào nên làm xét nghiệm viêm gan B - bác sĩ trả lời Virus viêm gan B gồm 1 lớp vỏ bên ngoài bao quanh 1 lõi bên trong. Trong đó, lớp vỏ bên ngoài được gọi là kháng nguyên bề mặt viêm gan B, chứ 1 protein (Hbs Ag). Lõi bên trong chứa 1 protein HBs Ag và kháng nguyên lõi HBc Ag. Do đó, huyết thanh chẩn đoán viêm gan B sẽ tìm kiếm sự có mặt của các kháng nguyên trên (Hbs Ag , Hbc Ag, Hbe Ag) cũng như các kháng thể đặc hiệu đối với các kháng nguyên này (Hba Ab, Hbc Ab. Hbe Ab). Các xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán viêm gan B là bước cần thiết giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe, bệnh lý và diễn biến để kiểm soát bệnh bằng phác đồ điều trị phù hợp. Những người có nguy cơ cao, từng tiếp xúc gần với người bệnh hoặc chưa có miễn dịch từ tiêm phòng được khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm sàng lọc. 2. Dấu hiệu cho thấy có thể bạn bị viêm gan B Viêm gan virus B thường khó nhận biết do không có triệu chứng đặc trưng, nếu chủ động theo dõi sức khỏe có thể thấy các triệu chứng cơ bản sau: Mệt mỏi, chán ăn Khi virus làm tổn thương, suy giảm chức năng gan, người bệnh thường có cảm giác không còn khẩu vị trong ăn uống, chán ăn, mệt mỏi,… Tình trạng này kéo dài dẫn tới sụt cân, sức khỏe yếu. Đa phần các bệnh nhân viêm gan B giai đoạn sớm chỉ thấy triệu chứng mệt mỏi, đôi khi không cảm nhận thấy. Chán ăn xuất hiện khi bệnh đã phát triển nặng. Nước tiểu vàng Rất khó để phân biệt tình trạng nước tiểu vàng do uống ít nước, do bệnh lý thận hay viêm gan B. Song đây cũng là một thông tin triệu chứng giúp bạn phán đoán bệnh tốt hơn. Nếu đã uống nhiều nước nhưng tình trạng nước tiểu vàng vẫn xuất hiện, kết hợp với mệt mỏi thì rất có thể bạn đã mắc viêm gan B. Rối loạn tiêu hóa Gan cũng tham gia vào quá trình tiêu hóa, viêm gan B khiến người bệnh gặp nhiều vấn đề trong quá trình này như: khó tiêu, đầy bụng, đi ngoài phân lỏng, nát,… Nếu viêm gan B kết hợp với ứ mật nặng, người bệnh bị phân bạc màu. Vàng da Vàng da do rối loạn dịch mật chỉ xuất hiện ở người bệnh viêm gan B nặng, vì thế nếu có triệu chứng này hãy sớm tới bệnh viện kiểm tra. Đau tức vùng gan Đây không phải là triệu chứng đặc trưng bởi không nhiều bệnh nhân viêm gan B có cảm giác đau tức vùng gan. Nếu xét nghiệm sàng lọc kết luận bệnh nhân bị viêm gan B, các xét nghiệm chuyên sâu khác sẽ được thực hiện nhằm cung cấp thông tin bệnh chi tiết hơn như: số lượng virus, giai đoạn bệnh, mức độ nhân lên của virus, ảnh hưởng của virus đến chức năng gan, mật,… 3. Cách xem kết quả xét nghiệm viêm gan B Đầu tiên, hãy xác định bạn thực hiện loại xét nghiệm viêm gan B nào để kiểm tra kết quả xét nghiệm sẽ tiết lộ thông tin tương ứng. Một số cách đọc các chỉ số xét nghiệm gan dưới đây hy vọng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe. 3.1. Kết quả xét nghiệm kháng nguyên HBs Ag Nếu kết quả âm tính nghĩa là có thể coi đối tượng chưa từng mắc viêm gan B hoặc đã từng mắc nhưng phục hồi hoàn toàn, không còn virus trong cơ thể. HBs Ag là kháng nguyên bề mặt của virus và là chất chỉ điểm chính của viêm gan B. Xét nghiệm này thường được chỉ định đối với người hiến máu và để chẩn đoán viêm gan virus B. 3.2. Xét nghiệm Anti-HBs Kết quả dương tính: Bệnh nhân có miễn dịch với viêm gan B, có thể yên tâm không cần tiêm vắc xin bổ sung. Kết quả âm tính: Bệnh nhân chưa có miễn dịch hoặc miễn dịch chưa đủ, miễn dịch này được tạo ra nhờ tiêm phòng vắc xin hoặc sau khi khỏi bệnh. 3.3. Xét nghiệm HBe Ag Kết quả dương tính: Virus đang hoạt động và nhân lên nhanh chóng, có nguy cơ lây lan. Kết quả âm tính: có ý nghĩa tiên lượng tốt và bệnh nhân không còn là nguồn lây nhiễm virus. Xét nghiệm này cũng được dùng để theo dõi, đánh giá hiệu quả điều trị bệnh. 3.4. Xét nghiệm Anti-HBe Kết quả dương tính: Cơ thể có miễn dịch một phần với viêm gan B. Kết quả âm tính: Cơ thể chưa có miễn dịch với viêm gan B. Kết quả xét nghiệm HBe Ag và Anti-HBe kết hợp giúp đánh giá tình trạng virus và viêm gan chính xác hơn. 3.5. Xét nghiệm Anti-HBC Kết quả xét nghiệm dương tính cho thấy bệnh đang đang bị phơi nhiễm virus viêm gan B. 3.6. Xét nghiệm Anti-HBc Ig M Xét nghiệm này nếu dương tính, kết hợp với kết quả Anti-HBc cho phép chẩn đoán bệnh nhân bị viêm gan B cấp tính hay mạn tính. 4. Một số lưu ý khi đi xét nghiệm viêm gan B Các xét nghiệm viêm gan B đều là xét nghiệm sinh hóa chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vì thế để kết quả chính xác, bệnh nhân nên lưu ý 1 số vấn đề sau: Ngừng uống thuốc trước khi làm xét nghiệm, hãy thảo luận với bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị. Không uống rượu bia, sử dụng chất kích thích trước khi thực hiện xét nghiệm. cùng quy trình thăm khám nhanh chóng, chắc chắn bạn sẽ hoàn toàn hài lòng.
medlatec
1,003